Mã Hs 2303
- Mã Hs 23031010: Bã sắn khô (cassava residue),trọng lượng 25 kilogam/bao, sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, tinh bột 45%, xơ thô 25%, độ ẩm 14%,tạp chất 4%,aflatoxin tổng (b1) 30ppb./ LA/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23031090: Bột gluten ngô - u.s. corn gluten meal. hàng xá đóng trong container. nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng nk theo tt 01/2022/tt-bnnptnt./ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23031090: Corn gluten meal (gluten ngô). thức ăn truyền thống chăn nuôi và thủy sản.hàng nhập phù hợp theo thông tư 26/2018/tt-bnnptnt (15/11/2018). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23031090: Corn steep liquor powder (bột dịch ngô) - nguyên liệu dùng cho thức ăn thủy sản, đóng gói: 25kg/bao,2240 bao, nsx: shandong huayi corn technology co., ltd, ngày sx:25/12/2025, hsd:25/12/2027, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23031090: Gluten ngô - corn gluten meal - dạng bột - nguyên liệu dùng để sản xuất thức ăn thuỷ sản, mới 100%, nsx: yihai kerry (fuyu) biotechnology co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23031090: Gluten ngô (corn gluten meal) dùng để làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng phù hợp với tt21/2019/tt-bnnptnt, qcvn01: 190/2020/bnnptnt. hàng bao, hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23031090: Gluten ngô, nguyên liệu dùng trong thức ăn chăn nuôi - corn gluten feed. hàng mới 100%, tên hàng phù hợp tt21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019/ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23031090: Nguyen lieu sản xuất thức ăn chăn nuôi: gluten ngo (corn gluten feed), mới 100%, nhà sx: jilin cofco bio-chem & bio-energy marketing co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23032000: Bã mía (cane), quy cách: 0.400kg/gói, dùng làm mẫu thử nghiệm, hàng mẫu foc mới 100%/ PH/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bã hèm rượu (hèm khoai) (sản phẩm thu được từ quá trình sản xuất rượu, dùng làm thức ăn cho gia súc) (hsd: 07/03/2026) (30kg/bao)/ VN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bã ngô - ddgs (nguyên liệu sản xuất bổ sung trong thức ăn gia súc). hàng nhập khẩu theo stt i.2.5.2 theo công văn số 38/cn-tacn ngày 20/01/2020./ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bã ngô (corn ddgs), dùng làm thức ăn chăn nuôi. đóng xá. hàng mới 100%. hàng nhập theo thông tư 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019./ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bã ngô (ddgs - distillers dried grains solubles), nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng nhập khẩu theo stt 2.5.2,tt 21/2019/tt-bnnptnt 28/11/2019. nsx: tallgrass commodities llc./ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bã ngô (distillers dried grains with solubles - ddgs),đóng xá, nl sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng nk theo tt số 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019 - ktcl qcvn 01-190: 2020/bnnptnt. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bã ngô lên men (distillers dried grains with solubles- ddgs)- dạng hạt mãnh, màu vàng cam, nguyên liệu sản xuất tăcn, hàng nk thuộc mục i.2.5.2 theo tt 21/2019/tt-bnnptnt (28/11/2019) hàng mới 100%./ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bã rượu khô ddgs, quy cách: 0.313kg/gói, dùng làm mẫu thử nghiệm thức ăn chăn nuôi, hàng mẫu foc mới 100%/ PH/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bột bã gạo (rice ddgs), nguyên liệu dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng phù hợp với tt21/2019/tt-bnnptnt. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bột bã ngô - distillers dried grains with solubles (ddgs) - nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng phù hợp với tt21/2019/tt-bnnptnt; qcvn01: 190/2020/bnnptnt. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bột bã ngô (ddgs) -distillers dried grains with solubles, nguyên liệu dùng sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng nhập khẩu phù hợp với thông tư 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bột bã ngô ddgs (thức ăn chăn nuôi), hàng phù hợp với tt số 01/2024/tt-bnn ptnt ngày 20/03/2024 & tt 21/2019/tt-bnnptnt - hàng mới 100%. hàng rời trong container./ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bột bã ngô-corn ddgs (distillers dried grains with solubles) - nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng phù hợp với tt21/2019/tt-bnnptnt; qcvn01: 190/2020/bnnptnt. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Bột bã ngô-ddgs(dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi). hàng mới 100%. hàng nhập khẩu theo tt21/2019/tt-bnnptnt(ngày 28.11.2019)/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Brazil distillers dried grain with soluble (ddgs) - bã ngô lên men. nguyên liệu sx thuc an chan nuoi. hang nhap phu hop theo tt21/2019/tt-bnnptnt (28/11/2019). hang moi 100%/ BR/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Corn ddgs (bột bã ngô): nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. nhập khẩu đúng theo tt21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019 (phụ lục vi, ô số i.2.5.2). nhà sản xuất: ample overseas, hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs (bột bã ngô- us distillers dried grains with solubles)- dùng làm tăcn,mục i.2.5.2 tt 21/2019. hàng phù hợp qcvn 01:190/2020 bnnptnt), hàng mới 100%. tên kh: zea mays/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs (bột bã ngô) phụ phẩm từ chế biến chưng cất ngũ cốc (distillers dried grains with solubles.thức ăn chăn nuôi truyền thống, phù hợp pl vi thông tư 21/2019/tt-bnnptnt của bộ nn&ptnt.mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs (distillers dried grains with soluble) - bột bã ngô, nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. phù hợp theo tt 21/2019/tt-bnnptnt. hàng xá trong 12 cont 40 feet. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs (phụ phẩm chế biến các loại ngũ cốc - bã bột ngô), hàng rời trong cont. nguyên liệu sx tăcn hàng phù hợp với mục i.2.5.2 thông tư 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28 tháng 11 năm 2019, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs gạo - thức ăn chăn nuôi truyền thống, hàng phù hợp theo thông tư 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/19 và qcvn 01 - 190: 2020/bnnptnt. stt i.2.5.2. nsx: prorich agro private limited. hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs gạo (bã gạo) (rice ddgs (distillers dried grains with solubles)) (nguyên liệu thức ăn chăn nuôi- thức ăn truyền thống). nsx: rakshakali mata agro products. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs gạo (rice ddgs (distillers dried grains with solubles)) (nguyên liệu thức ăn chăn nuôi- thức ăn truyền thống). nsx: rakshakali mata agro products. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs gạo-bã gạo (rice ddgs)-nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng phù hợp với tt21/2019/tt-bnnptnt và cv số 38/cn-tăcn ngày 20/01/2020. hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs ngô (bã ngô - distillers dried grains with solubles) nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi (thức ăn truyền thống), tên khoa học: zea mays, nhà sx valero marketing and supply company./ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs ngô (corn ddgs), dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng phù hợp với thông tư tt01/2024/tt-bnnptnt, nsx: rakshakali mata agro products, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Ddgs(bột bã ngô-tên khoa học zeamays): phụ phẩm chế biến các loại ngũ cốc dạng bột hàng mới 100%: nguyên liệu sản xuất thức ăn thuỷ sản phù hợp mục iii.3 phụ lục ii tt 26/2018/bnnptnt ngày 15/11/2018/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Distillers dried grains soluble (ddgs) - bã ngô lên men. thuc an truyen thong chan nuoi. hang nhap phu hop theo tt21/2019/tt-bnnptnt (28/11/2019). hang moi 100%/ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: India corn ddgs (bột bã ngô).phụ phẩm công nghệ chế biến ngũ cốc,nguyên liệu sx thức ăn chăn nuôi.mã cn: i.2.5.2.hàng phù pl 6: tt21/2019- bnnptnt,nhà sx:vast exim private limited mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Phụ phẩm công nghệ chế biến các loại ngũ cốc ddgs (bột bã ngô) dạng bột - dùng chế biến thức ăn chăn nuôi./ US/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Rice ddgs (rice distillers dried grains) là phụ phẩm từ quá trình chưng cất ngũ cốc bằng ethanol dùng làm nguyên liệu sản xuất tăts; dạng bột, mãnh; 50kg/bao; nsx: sheng long bio-tech (india) pvt.ltd/ IN/ 0 % Hs code 2303
- Mã Hs 23033000: Us distillers dried grains soluble (ddgs) - bã ngô lên men. thuc an truyen thong chan nuoi. hang nhap phu hop theo tt21/2019/tt-bnnptnt (28/11/2019). hang moi 100%/ US/ 0 % Hs code 2303