Mã Hs 2008
- Mã Hs 20081110: Đậu phộng da cá vị tôm hiệu kasugai (89g x 24 pack/ case) - kasugai crispy roasted peanut covered w/ shrimp flavor 89gx24pack. hsd: 27/03/2026 (unk=case)/ JP/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081110: Đậu phộng rang cắt nhỏ-roasted peanut dice, dùng làm nlsx bánh tp (loại đã chế biến, đóng trong bao bì kín có ghi nhãn: 20kg/1bao, nsx: qingdao baoquan peanuts product co., ltd). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081110: Hạt điều rang muối, nsx: huynh gia agriculture joint stock company, hàng mới 100%/ VN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081110: Lạc đã rang hiệu black king kong shelled peanut 160gr/gói. hsd: 9/2026. nsx: shengziang. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng, nhập lần thứ 01 trong năm.hàng mới 100%/ TW/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081110: Lạc rang chín bóc vỏ đóng gói ăn liền hiệu tiếng nhật 100gr/gói hsd 12/2026 nsx tiếng nhật. hàng quà tặng cho cá nhân, mới 100%/ JP/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081110: Lạc rang đóng gói hiệu tiếng hàn 700gr/gói. hsd: 11/2026. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng,mới 100%/ KR/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081110: Lạc tẩm vị đã rang nguyên vỏ. do công ty tnhh kaixin trung quốc sản xuất, hàng đóng 2,5kg/gói, 2 gói/hộp cartons. ngày sản xuất 02/01/2026, hạn sử dụng 180 ngày/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081120: 0172#&bơ đậu phộng dùng trong chế biến thực phẩm nước giải khát/peanut butter (20kg/bag),tp 100% peanut butter,hsd 12/2026,nsx lin yuyuan food hebei co., ltd,mới 100%/ CN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081120: Bơ hạnh nhân thuần chay cao cấp chế biến đóng hộp (6 hộp x 1lbs)/thùng hiệu once again - hsd: 01/12/26/ US/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081120: Đậu phộng xay - peanut past (20kg/thùng). nsx: shandong guanghua agricultural product co., ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081120: Vyq0004#&bơ đậu phộng mịn (peanut butter), để sản xuất thức ăn thú cưng. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081190: Đậu phộng bọc nhãn hiệu yusiqi. (đã rang, có lớp bột bọc bên ngoài). qc: 5kg/thùng. sx: t01/2026, hsd: 180 ngày. nsx: công ty tnhh thực phẩm ích hưng hà bắc. mới 100%, tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081190: Đậu phộng guai xiao xian (thành phần:đậu phộng,bột mì,tinh bột thực phẩm,đường trắng,rong biển khô...),2,5kg/túi,4 túi/thùng.sx:t12/2025,hsd:6 tháng, nsx:ctytnhh thực phẩm guai xiaoxian hành thủy,tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081190: Sốt bơ mè tahini, 300g/ TR/ 20 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Bj-ckrs-42o-y24-1#&hạt điều nhân rang muối - nw: 857,304 kgm, hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 2 của tk xuất: 307001865020 (19/12/2024)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Cpc-ckr#&hạt điều nhân rang loại cashew roasted salted grade a180, quy cách: 1 bulk bag = 1400 lbs = 635,04 kgs#&vn/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Dnl#&nhân điều lụa đã qua chế biến loại w5/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hạt điều phủ vị nấm truffle đen, 30g/túi--hsd:12/2026, nsx: t.thai snack foods co.,ltd.--hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hạt điều tẩm tỏi ngọt - sweet garlic cashews(130 g x 24 bags).hiệu heritage. hàng mới 100%,làm nguyên liệu thực phẩm,đóng gói bao bì hoàn chỉnh có nhãn/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hạt điều trộn hạt hạnh nhân, đã qua chế biến - roasted cashew with skin a320 mix dry roasted cashew w450 and roasted almond. nsx: hoàng sơn food. gồm 337 hộp cartons. mới 100%./ VN/ 35 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hv-ak-mp-25-y25#&hạt điều nhân rang tẩm vị lá phong cay- nw: 428,652 kgm, hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 5 của tk xuất: 307107740460 (24/01/2025)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hv-ak-mp-95-y25#&hạt điều rang tẩm vị lá phong cay- nw: 301,644 kgm, hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 8 của tk xuất: 307107740460 (24/01/2025)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hv-ck1s-25-y25#&hạt điều nhân rang muối- nw: 857,304 kgm, hàng tái nhập toàn bộ thuộc dòng hàng số 7 của tk xuất: 307083177460 (17/01/2025)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hv-ck-eb-25-y25#&hạt điều nhân rang tẩm vị everything bagel- nw: 427,164 kgm, hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 2 của tk xuất: 307107740460 (24/01/2025)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hv-ck-eb-30-y25#&hạt điều rang tẩm vị everything bagel- nw: 1.530,900 kgm, hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 2 của tk xuất: 307082451560 (17/01/2025)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hv-ck-eb-95-y24#&hạt điều nhân rang tẩm vị everything bagel.hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 12 của tk xuất: 306792877110 (03/10/2024)(tlđúng 301.644(kgm))/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Hv-ck-hn-95-y25#&hạt điều nhân rang tẩm vị mật ong- nw: 900,623 kgm, hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 7 của tk xuất: 307107740460 (24/01/2025)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081910: Kd#&hat dieu nhan rang muoi con vo lua a180. hang dong dong nhat 20kg/carton/ VN/ 35 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Đậu hà lan bao mực - 40 g/túi, nhãn hiệu tong garden,bao bì hoàn chỉnh. ngày sản xuất: 11/12/2025. hsd: 15 tháng kể từ ngày sx. hàng mới 100% (1 ctn x 20 bag x 6 pkts.),tcb số: 64/tong garden/2025/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Đâu lăng nương tach đôi fried gram-pottukadalai [40x500g], hiệu: malika. nsx: kitchen xpress overseasltd hàng mới 100%/ IN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Đâu lăng vàng toor dal plain [24x300g], hiệu: oagrifarm, nsx: dhara foods pvt.ltd hàng mới 100%/ IN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Đậu thập cẩm rang roasted nuts assortment hiệu kasugai (57g x 24 pack/ case) - kasugai roasted nuts assortment 57gx24pack. hsd: 01/10/2026 (unk=case)/ JP/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Đậu và hạt tổng hợp chacheer (chacheer mixed beans and nuts); 26g*180bags/ctn/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Đậu và trái cây khô tổng hợp chacheer (chacheer mixed beans and dried fruits); 26g*180bags/ctn/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạnh nhân cao cấp rang muối nhạt-premium almond dry roasted & light salt(140 g x12 bags)- hiệu sunkist.hàng mới100%, làm nguyên liệu thực phẩm, đã đóng gói bao bì hoàn chỉnh có ghi nhãn/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạnh nhân rang muối, nhãn hiệu yong peng (đã qua chế biến, đóng bao bì kín, có nhãn) 9.2kg/thùng, sx t12/2025, hsd 10 tháng,nsx: cơ sở chế biến thực phẩm tự nhiên, khu điện bạch, thành phố mậu danh/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt bí rang - hàng quà tặng, nsx: tan loc trading production company limited, mới 100%/ VN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt dẻ bóc vỏ (68g/gói)(đã rang, đóng gói trong bao bì ghi nhãn bán lẻ)-shelled chestnuts. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414517910.hsd: 20261031/ CN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt dẻ genseida organic tenshin sweet chestnut, 260g/gói, 20 gói/thùng, nsx: tangshan huiyuan food co.,ltd, scb: 28/hdk/2025, mới 100%, hsd: 08/2026, 1unk=1thùng/ CN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt dẻ hữu cơ crackin rang tách vỏ - crackin organic roasted peeled chestnuts (100 gr x24 bag/1 ctn),hiệu crackin,hàng mới 100%,nsx:07/12/25- hsd:06/06/27. nsx:hebei the greatwall luyuan food co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt dẽ hữu cơ rang đã bóc vỏ. nhãn hiệu best choice (organic roasted peeled chestnut 320g). quy cách: (40g x 8 bags) x12 boxes/ctn. nsx: 28/12/25 - hsd: 27/06/2027. made in china. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt dẻ nướng vị mật ong- roasted chestnut kernel, khối lượng 80gr. hsd: 11/06/2027.nhãn hiệu: bibobu, nsx: zunhua guanghui food co., ltd hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt dẻ rang tách vỏ - 120 g/túi, nhãn hiệu tong garden, bao bì hoàn chỉnh. ngày sản xuất: 11/12/2025. hsd: 15 tháng kể từ ngày sx. hàng mới 100% (1 ctn x 2 bag x 12 pkts),tcb số: 18/tong garden/2022/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt điều nguyên hạt rang muối - roasted salted cashew nuts (135g x 24 cans/thùng). hiệu nut walker. hàng mới 100%.làm nguyên liệu thực phẩm,đóng gói bao bì hoàn chỉnh có nhãn,hàng foc/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt dinh dưỡng mix hạt tổng hợp, đã rang, đóng gói: 30g/túi, 1kg/ túi (5kg/thùng), đựng trong gói túi nhựa pp/pe bên ngoài đóng hộp giấy. sx: 2025. hsd: 12 tháng. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt dướng dương vị tự nhiên, đã rang chín và chế biến. tp:hạt hướng dương99.5%,muối 0.5%.đg bán lẻ, quy cách 40g/gói nhỏ, 20 gói nhỏ/gói lớn, 10 gói lớn/thùng, 345 thùng. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt hỗn hợp cao cấp rang muối-deluxe roasted & salted mixed nuts (cashews,almonds,brazil nuts,hazel nuts,pecans)-(150gx24 bags) hiệu nut walker.mới100%,đóng gói bao bì hoàn chỉnh ghi nhãn/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt huớng dương chacheer vị ngũ vị hương 130g*64bags/ctn/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt mắc ca rang muối - happy nut roasted salted macadamias 225g, quy cách: (20 gói x 225g)/thùng, nsx: freedom fresh australia pty ltd, hsd: 27/04/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt macca (macadamia nuts) sấy khô 567 gam, thương hiệu hawaiian macadamia nut company/ US/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt mè đen rang (đã qua sơ chế), nsx: kuki sangyo co.,ltd, nhãn hiệu:roasted sesame seeds,white, dark, hsd:11/12/25-25/5/26 (4.44 usd/kg) (làm ngl sx xốt)/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt óc chó walnut 180g/gói date 2027/ JP/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hạt thông rang tẩm gia vị, nhãn hiệu kouyou, 5kg/thùng (đóng bao bì kín khí có ghi nhãn) ngày sx: tháng 12/2025, hsd 9 tháng, nhà sx: công ty tnhh thực phẩm tam ngưu chư kỵ. tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hướng dương rang vị óc chó, 5kg/thùng (đóng bao bì kín khí có ghi nhãn) sx tháng 12/2025, hạn sd 8 tháng, nhàsx: công ty tnhh công nghệ sinh học thực phẩm an huy heiwa, tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hv-ak-dp-25-y25#&hạt hạnh nhân rang tẩm vị thì là- nw: 212,838 kgm, hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 4 của tk xuất: 307107740460 (24/01/2025)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hv-ak-dp-30-y25#&hạt hạnh nhân đã rang tẩm vị thì là- nw: 612,360 kgm, hàng tái nhập toàn bộ thuộc dòng hàng số 3 của tk xuất: 307083177460 (17/01/2025)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hv-ak-el-95-y24#&hạt hạnh nhân rang tẩm hỗn hợp vị cay.hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 13 của tk xuất:306667979460 (17/08/2024)(tl đúng 603.288(kgm))/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Hv-akrs-95-y24#&hạt hạnh nhân rang muối. hàng tái nhập 1 phần thuộc dòng hàng số 12 của tk xuất:306667979460 (17/08/2024) (tl đúng 301.644(kgm))/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Item334869- hỗn hợp hạt rang khô macro 500g.quy cách: 500g/gói, 5 gói/ thùng. hiệu macro, nsx:15.08.25, hsd:15.05.26. hàng mới 100%/ AU/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mắc ca hương vanilla - happy nut vanilla macadamias 225g, quy cách: (20 gói x 225g)/thùng, nsx: freedom fresh australia pty ltd, hsd: 30/04/2027, 28/05/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mắc ca rang khô - happy nut dry roasted macadamias 225g, quy cách: (20 gói x 225g)/thùng, nsx: freedom fresh australia pty ltd, hsd: 28/04/2027, 26/05/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mắc ca vị mật ong - happy nut australian honey macadamias 225g, quy cách: (20 gói x 225g)/thùng, nsx: freedom fresh australia pty ltd, hsd: 11/05/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mè đen rang hiệu kuki (65g x 40 pack/ case) - kuki fuka-irigoma kuro roasted black sesame seeds 65gx40pack. hsd: 16/09/2026 (unk=case)/ JP/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mè rang good today - good today roasted sesame 200g, quy cách: (20 hộp x 200g)/thùng, nsx: cheonghwa agricultural co., ltd., hsd: 30/10/2026. hàng mới 100%/ KR/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mè rang kuki roasted sesame seed white 60g - irigoma shiro kuki br.60 g/gói, 40 gói/thùng; hsd: 05/2027/ JP/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mè rang -ottogi roasted sesame, 100 g,(100 g x 20 chai)/thùng, nhãn hiệu ottogi, nsx: ottogi sesame mills co., ltd,hsd: 2026-10-29,hàng mới 100%/ KR/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mè rang, hiệu no brand. quy cách: 200g/hộp, 8 hộp/thùng, hạn dùng: 30/11/2026, giá theo hộp, mới 100%/ KR/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Mè trắng rang - tv (topvalu) roasted sesame white (1 gói=60g). hiệu: topvalu. code: 4901810137367. mới 100%.hsd: 20260609/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Nhân hạt hồ đào đã rang, hàng mới 100%/ CN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081991: Nltp: bột dừa đã rang (cùi dừa khô dạng bột thô đã qua chế biến với đường, đóng gói 25kg/1 bao có ghi nhãn: axelum resources corp) dùng để sx bánh tp.pd: t12.2025 - ed: t11 + t12.2026. hàng mới 100%/ PH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Als-cpc#&hạt hạnh nhân không vỏ lụa đã qua chế biến cắt lát - almond blanched sliced 1.2-1.5mm#&vn/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Bắp nổ bơ bằng lò vi sóng 4.1kg/hộp- ks microwave popcorn 44ct, mới 100%. nsx: 03/11/2025 hsd: 1 năm/ US/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Bơ hạt dẻ cười,1kg/can, 4 kg/carton, nsx:15/12/2025, hsd:14/12/2027,làm nguyên liệu để pha chế đồ uống, nsx:hangzhou qingeng food technology co., ltd,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Bơ hạt mè pulped sesame seeds cypressa hiệu tahini (300gx12jar/case) - tahini pulped sesame seeds cypressa 300g*12jar. hsd: 25/04/2028 (unk=case)/ GR/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Bơ hạt phỉ đóng hủ, khối lượng 2x0.19kg, nhà sx: lidl, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ GB/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Coconutc#&dừa sấy giòn - toasted coconut chip (1 thùng = 4 túi = 16 kgm, tc 100 thùng = 400 túi = 1600kgm), hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Cơm natto (đậu nành lên men) hạt nhỏ (dashitappuri natto), nsx yamada foods, ngày sx 02/12/2025, hsd 12 tháng, số tự công bố 32/samurai/2025, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Đậu hà lan wasabi (kasugai) 67gr/gói 24gói/thùng; hsd: 05/2027/ JP/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Đậu nành lên men nghiền nhỏ kumamon,ngày sản xuất:11/1/26-hạn sử dụng tốt nhất trước:10/1/27,cb:22/ct tnhh tm logitem vn/2022 (kumamon hikiwarinatto)(20 lốc/thùng, 3 hộp/lốc (40gx3)),mới 100%/ JP/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Đậu tằm vị gạch cua cam nguyên(crab roe flavor broad beans),đã chế biến và đóng gói kín,quy cách:40g/ gói, 80 gói/ thùng, nsx: ganyuan foods co.,ltd, hsd: t08/2026/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Đậu trắng vị rong biển và mù tạt-40g/túi, nhãn hiệu tong garden,bao bì hoàn chỉnh.ngày sản xuất: 11/12/2025.hsd:15tháng kể từ ngày sx. hàng mới 100%(1 ctn x 20 bag x 6pkts),tcb số: 04/tong garden/2022/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Ddtd#&đậu đỏ tẩm đường-sweet red beans paste a58m, nsx:kyo-nichi todai foods co.,ltd, hsd: 11.3.2026(5kg),7.7.2026(5kg),hàng mới 100%/ CN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Hạnh nhân sấy khô tẩm gia vị, 20kg/bao, ngày sx: 01/2026, hsd: 10 tháng, nhà sản xuất: hekou lixiangguo trading company, tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Hạt dẻ ăn liền roasted chestnut,đã ủ ở nhiệt độ thấp và được nướng đều trong sỏi, được đóng gói bán lẻ (80g*54ea)/ct,mới 100%,hsd:19/10/25-18/05/26/ CN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Hạt dẻ luộc tách vỏ ba con sóc, 400g/gói, nsx: tianjin yandu chestnut food co., ltd. (hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Hạt dẻ tách vỏ ăn liền genseida-genseida sweet chestnuts;hiệu genseida, loại 260g (2 gói x130g)/túi, 20 túi/thùng(unk), hsd: 09/2026, nsx: genseida traiding co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Hạt maca hương vị vanni,(1 thùng 20 túi, 225g/ túi), dùng làm thực phẩm,nsx: freedom fresh australia pty ltd hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Hctpyh-07rmpp#&hạt dẻ cười (salted pistachio), đã qua chế biến, sấy chín, tẩm ướp muối, ăn liền, được đóng trong bao pp may viền in sẵn logo thành hữu, nw:25kg/bao, hàng sản xuất tại việt nam#&vn/ VN/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Mè rang - ottogi roasted sesame 100g (100gx20)/thùng, 1unk=1ct.nsx:18/11/2025,hsd:17/11/2026.nhãn hiệu otoki.nhà sx: ottogi sesame mills co., ltd.hàng mới 100%/ KR/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Mè rang/ ottogi roasted sesame 100g (100gx20)/thùng. nsx: 21/11/2025, hsd: 20/11/2026. nhãn hiệu otoki. 1unk=1ct. hàng mới 100%./ KR/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Mì căn đậu phộng đại mậu đài loan - tomo foods, (170g x 48 hủ)/ thùng, hsd: 3 năm từ ngày sản xuất, hàng mới 100%/ TW/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Natto (đậu nành lên men) hạt nhỏ (nattoku natto), nsx yamada foods, ngày sx 02/12/2025, hsd 12 tháng, số tự công bố 31/samurai/2025, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Nhân hạt dẻ cười đã qua chế biến cắt hạt lựu được đóng trong túi kín khí có ghi nhãn (0.2kg/túi) - hàng mẫu dùng trong nghiên cứu sp mới, sd nội bộ công ty, nsx: olam korea, hsd: 31/12/26. mới 100%/ KR/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Quả codia ngâm muối (1 thùng = 12 hủ, 1 hủ = 430g). nsx: kao ching chuan co.,ltd. hàng mới 100%/ TW/ 18 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Sốt tương mè kum chun sesame seed paste-lkk kum chun sesame seed paste 7kg (7kg x 2chai/thùng). tp: bột mè 68%, bột đậu phộng, dầu mè. nsx: lee kum kee (xinhui) food co., ltd, mới 100%, hsd: 12/2026/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Táo đen phú quý thiểm tây (black dates) sấy khô, đã qua chế biến tẩm ướp,sản phẩm ăn trực tiếp (300g/bag,600 bags/15 carton), hsd: 1/1/27,nsx:cangzhou youfu food co., ltd,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Táo đỏ sấy giòn phú quý (crispy red dates) đã qua chế biến, có tẩm ướp dầu và mật ong, sp ăn trực tiếp (200g/bag,2400 bags/80 carton), hsd: 1/1/27,nsx:cangzhou youfu food co.,ltd,,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Thanh hỗn hợp các loại hạt 180 thanh/thùng, 35g/thanh--hsd:12/2026, nsx: psn interfood co.,ltd.--hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20081999: Vụn dừa nướng (coconut) - cơm dừa đã nạo thành mẩu vụn sấy khô,trộn thêm đường,muối,dầu thực vật,500g/túi, 30 túi/thùng,nsx:foshan shengda biotechnology co.,ltd.ngày sx:12/2025.hsd:18 tháng, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20082010: Dứa đóng hộp dùng trong chế biến thực phẩm: canned pineapple. hiệu: anja. 1000 thùng x 6 hộp x 107 oz, code: a330gg, hsd: 11/2028. hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20082090: Dứa tươi miếng nhỏ dole - dole pineapple tidbits in syrup.hiệu: dole,nsx: dole philippines, inc.đóng gói: 6 lon x3062gr/lon = 1 thùng.nsx: t10/2025,12/2025,hsd:10/2028,12/2028.mới 100%/ PH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20082090: Dứa tươi nguyên lát dole-dole pineapple slice in syrup,hiệu:dole.nsx: dole philippines,inc.đóng gói:24 lonx567gr/lon= 1thùng.nsx: t12/2025;hsd:t12/2028.mới 100%/ PH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Cholocwon trà chanh mật ong(cholocwon honey lemon tea), dạng sệt, 1kg/lọ, 12 lọ/thùng, hsd: 23/11/2027. mới 100%. thành phần: chanh ngâm đường, đường, fructose khác, nước tinh khiết,/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Ô mai quất bingtangjinju (có đường,muối) đóng gói: 208g/hộp, 24hộp/thùng. sx: t12/2025, hsd: 12 tháng.nhà sản xuất: công ty tnhh thực phẩm yuguo quảng đông, mới 100%tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Quýt cắt múi ngâm sirô hiệu countree: countree mandarin segments in syrup (12 hộp x 425 g/ thùng). nsx: 21/ 11/ 2025; hsd: 20/ 11/ 2028. xuất xứ trung quốc, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Quýt đã cắt lát chế biến ngâm si rô đóng lon (6 lon x 6.5lb)/thùng hiệu mandarin hsd 24/12/26/ CN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Quýt đóng hộp, có đường,đ/g:200gam/24 hộp/thùng,nsx:06/01/2026,hsd: 18 tháng, hiệu:xiaoguoyankai,nsx: lingbao delifu food co., ltd.,scb: 1281/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Quýt ngâm siro đóng lon hiệu hosen, 312g/lon, 24 lon/carton. nsx: jinhua hejingtian foods co ltd. nsx:11/2024 hsd:11/2027.hàng mới 100%/ CN/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Trà chanh mật ong - honey citron tea 1kg (1kgx9)/thùng, 1unk=1ct.nsx:09/12/2025,hsd:08/12/2027.nhãn hiệu otoki.nhà sx: ottogi corporation.hàng mới 100%/ KR/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Trà thanh yên mật ong(cholocwon honey citron tea),dạng sệt1kg/lọ,12 lọ/thùng. hsd:09/10/2027.mới100%.thànhphần: thanh yên ngâm đường,đường,fructose khác,nước tinh khiết,mật ong,chất điều chỉnh độ acid/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083010: Vỏ cam sấy khô, đã cắt nhỏ, kt: 3*3 mm, 5kg/thùng, đã chế biến với siro và pha thêm chất tạo ngọt (dextrose), nl dùng trong sx phô mai (sp dùng để chế biến thực phẩm).mới 100%. hsd: 01/2027/ TR/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083090: Chanh (chanh bao tử) sấy khô, đã tẩm gia vị (muối, hương liệu...) dùng làm thực phẩm, 20kg/thùng, sx tháng 10/2025, hạn sd 12 tháng, nhà sx: shantou jinchuan food industry co.,ltd. tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083090: Mứt vỏ chanh vàng/ IT/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20083090: Quả quất sấy khô, đã tẩm gia vị (muối, hương liệu...) 20kg/thùng, sx tháng 12/2025, hạn sd 12 tháng, nhà sx: shantou jinchuan food industry co.,ltd. tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20084000: Lê cắt đôi chế biến ngâm si rô đóng hộp (6 hộp x 3kg)/thùng hiệu de best hsd 25/10/26/ CN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20084000: Lê cắt đôi đóng hộp/ CN/ 35 % Hs code 2008
- Mã Hs 20084000: Lê ngâm poire williams hiệu st mamet (425g/can; 12can/case) - st mamet poire williams 425g. hsd: 01/08/2028/ FR/ 4.3 % Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Mận khô, đã bỏ hạt/ CL/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Mơ cắt đôi đóng hộp/ CN/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Mơ cắt đôi không bỏ vỏ sấy dẻo đóng gói hiệu sunsweet (6 hộp x 6.5lb)/thùng hsd 09/10/26/ US/ Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Mơ khô, bỏ hạt/ TR/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Mơ ngâm abricot hiệu st mamet (410g/can; 12can/case) - st mamet abricot 410g. hsd: 30/06/2027/ GR/ 5 % Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Mơ ngâm nankobai oishii umeboshi (nakata) 100g x 30 hộp/thùng; hsd: 12/2026/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Mơ ngâm shiso umeboshi 227g 12 hộp/thùng; hsd: 11/2026/ JP/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Ô mai mơ huameigan (có đường,muối) đóng gói: 120g/hộp, 24hộp/thùng. sx: t12/2025, hsd: 12 tháng.nhà sản xuất: công ty tnhh thực phẩm yuguo quảng đông, mới 100%tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Quả mơ chế biến bỏ hạt ngâm trong si rô đường đóng hộp (6 hộp x 5kg)/thùng hiệu top agro - hsd: 19/10/26/ CN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20085000: Quả mơ sấy khô, đã tẩm gia vị (đường, muối) 20kg/thùng, sx tháng 12/2025, hạn sd 12 tháng, nhà sx: shantou jinchuan food industry co.,ltd. tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20086010: Anh đào ngâm opies cocktail cherries hiệu opies (đã pha thêm đường và đóng trong hộp kín khí) (225gx6jar/case) - opies cocktail cherries 225g*6jar. hsd: 30/06/2028 (unk=case)/ GB/ 5 % Hs code 2008
- Mã Hs 20086010: Ô mai anh đào y lê nhãn hiệu zhizunguowang, qc: 408g/gói x 20 gói/thùng (đã pha thêm đường). nsx: t12/2025 hsd: 12 tháng, nhà sx: nhà máy thực phẩm shenghuayuan huyện yết tây (a), mới 100% do tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20086010: Trái cherries ngâm red maraschino cherries nhãn hiệu redman (14.4kg/thùng) hsd: 01/09/2027/ CN/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Đào giòn nhãn hiệu doten(ô mai, đã thêm đường). đóng gói: 600g(20g x 30 gói)/túi x 20 túi/thùng. sx:t11/2025, hsd: 180 ngày. nsx: chaoan district weili food co., ltd. mới 100% tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Đào miếng đóng lon, nhãn hiệu hiệu green can, được đóng trong 2104 thùng, 12 lon/thùng, 1 lon 850g,nsx 05-12-2025, hsd 24 tháng kể từ ngày sx, nsx zhangzhou greencan food co.,ltd., hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Đào ngâm douceur de pêche hiệu st mamet ((4jar x 113g)/block; 6block/case) - st mamet douceur de pêche (4x113g) 452g. hsd: 30/11/2026/ GR/ 4.3 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Đào ngâm pêche hiệu st mamet (425g/can; 12can/case) - st mamet pêche 425g. hsd: 01/07/2027/ FR/ 4.3 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Đào vàng và thạch dừa đóng hộp, có đường,đ/g:200gam/24 hộp/thùng,nsx:06/01/2026,hsd: 18 tháng, hiệu:xiaoguoyankai,nsx: lingbao delifu food co., ltd.,scb: 1279/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Ô mai đào (đã pha thêm đường),5kg/túi,5 túi/thùng.sx:t12/2025,hsd:12 tháng,nsx:xưởng mứt trái cây yuyuan,quận trừng hải,thành phố sán đầu,mới 100% tqsx./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Ô mai đào mặn, đào nguyên quả có đường,đ/gói:136gam/30 hộp/thùng,nsx:08/12/2025,hsd:12 tháng, hiệu:qinwo,nsx:hangzhou qinwo food co., ltd,scb: 33/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Ô mai đào shuimitaopan (có đường,muối) đóng gói: đóng gói: 208g/hộp, 24hộp/thùng. sx: t12/2025, hsd: 12 tháng.nhà sản xuất: công ty tnhh thực phẩm yuguo quảng đông, mới 100%tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Quả đào (tươi) ngâm trong đường và chất điều chỉnh độ acid,đóng hộp(peach halves in syrup),820g/hộp12hộp/thùng,nsx:08/25,hsd:08/28,hiệu yot doi,nsx:anhui dangshan beijiafu foodstuffs co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Quả đào đóng hộp (peach halves in syrup), đã pha thêm đường, đ/gói: 820g/hộp, 12hộp/thùng, 1unk=1thùng=1ctn, nsx: lianyungang hakou trading co.,ltd. nsx:08/2025, hsd: 36 tháng kể từ ngày sx, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Quả đào ngâm đường_rhodes peach halves in syrup_825g/lon, 12 lon/ thùng, nsx:20/01/2025_hsd: 03 năm kể từ ngày sản xuất_tcb số: 03/thecoffeehouse/2025/ ZA/ 35 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087010: Quả đào sấy khô, đã pha thêm đường, 20kg/thùng, sx tháng 12/2025, hạn sd 12 tháng, nhà sx: shantou jinchuan food industry co.,ltd. tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087090: Đào bổ đôi ngâm siro, 3060 g/ CN/ 35 % Hs code 2008
- Mã Hs 20087090: Hoa quả đã chế biến chín đóng hộp kín khí có ghi nhãn ăn liền sempio quả đào trắng -nsx: yangpo foods co., ltd..400g/hộpx24hộp/thùng.hạn sử dụng.05_2028(1pce =1hộp)/ KR/ 35 % Hs code 2008
- Mã Hs 20088000: 807042#&dâu tây cắt hạt lựu sấy khô. (freeze dried strawberry dices). nw: 1 bag = 10kg. hsd:24.12.2026/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20088000: Sinh tố dâu, 2kg/chai x 6 chai/thùng - strawberry smoothie. nsx: 05/11/2025, hsd: 04/11/2027. hàng f.o.c mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20088000: Vảy dâu sấy - strawberry granule, dùng làm nlsx bánh tp (loại đã chế biến, đóng trong bao bì kín ghi nhãn:10kg/1bao. nsx:yantai lude foodstuff co.,ltd. pd: 25+26.12.2025 -ed: t12.2026. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089310: 807009#&quà nam việt quất sấy khô,(tên khoa học: vaccinium macrocarpon).hsd: 15.06.2027.hàng cmdsd để sx sp tiêu thụ nội địa nl từ dòng 1 của tkn:107612009630/e31,14/10/2025./ CA/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089390: Củ hũ dừa, 850ml/ PE/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089710: Măng cay kim lan (1 thùng = 12 hủ, 1 hủ = 350g). nsx: kim lan foods co.,ltd. hàng mới 100%/ TW/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089710: Tv gừng nhật-tv japanese ginger 40 (1 tuýp=40g). hiệu: topvalu. code: 4549741194396. mới 100%.hsd(năm.tháng.ngày):20261231/ JP/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089710: Tv gừng tẩm-tv grated ginger (1 tuýp=40g). hiệu: topvalu. code: 4549741385220. mới 100%.hsd: 20261130/ JP/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Đào, dứa và đu đủ ngâm không đường fraicheur des iles pêche, ananas, papaye hiệu st mamet ((4jar x 113g)/block; 6block/case)-st mamet fraicheur des iles pêche, ananas, papaye (4x113g).hsd: 31/12/2026/ FR/ 3.7 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Đào, lê và dứa ngâm plaisir de fruits pêche poire ananas hiệu st mamet (412g/can; 12can/case) - st mamet plaisir de fruits pêche poire ananas 412g. hsd: 01/06/2028/ FR/ 3.7 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Đào, lê và táo ngâm récolte du verger pêche, poire, pomme hiệu st mamet ((4jar x 113g)/block; 6block/case) - st mamet récolte du verger pêche, poire, pomme (4x113g) 452g. hsd: 30/11/2026/ FR/ 3.7 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Đào, lê, dứa và nho ngâm cocktail avec jus naturel pêche, poire, ananas, raisin hiệu st mamet ((3can x 212g)/block; 8block/case)-jus naturel pêche, poire, ananas, raisin (3x212g) 636g. hsd: 01/06/2027/ FR/ 3.7 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Đào, lê, táo và nho ngâm récolte du verger pêche, poire, pomme, raisin hiệu st mamet ((3can x 212g)/block; 8block/case)-récolte du verger pêche, poire, pomme, raisin (3x212g) 636g. hsd: 01/06/2027/ FR/ 3.7 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Dứa và quýt ngâm ananas mandarine hiệu st mame ((4jar x 120g)/block; 6block/case) - st mamet ananas mandarine (4x120g) 480g. hsd: 31/10/2026/ GR/ 3.7 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Lê nướng tổ yến, đóng gói 258g/bowl/hộp, ngày sx: 28.12.2025. hsd:27.06.2027 nsx: công ty tnhh dược phẩm runkang quảng đông, mới 100% (1 unk=1 hộp)/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Ô mai cầu vồng sắc màu, nhãn hiệu coowy, hỗn hợp trái cây dương mai, mơ,mận,... đã pha thêm đường, 500g/gói,24 gói/thùng,nsx:t12.2025,hsd:12 tháng, nsx:cty tnhh tp weimei orchard q.đông/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Ô mai mận- preserved plums, (300g/gói, 9kg/ctn) hiệu cam hòa, hsd: t01/2027/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Trái cây ngâm (fruit cocktail), quy cách đóng gói: 3000g/lon, 6 lon/carton, nsx:13/10/2025, hsd: 13/10/2028. nhà sản xuất: zhejiang fomdas foods co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089720: Xốt nam việt quất nguyên quả hiệu ocean spray đã chế biến đóng hộp (6 hộp x 6.5lb)/thùng hsd 30/10/26/ US/ Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Bơ phết 3 loại hạt terrasana 3-mix hiệu terrasana (250gx6jar/case) - terrasana 3-mix gemengde notenpasta mischmus puree de 3 fruits secs crema de frutos secos 250g*6jar. hsd: 09/06/2027 (unk=case)/ NL/ 3.7 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Chè thạch đậu đỏ neo neo (1 thùng = 48 lon x 260g). nsx: agv products corporation. hàng mới 100%/ TW/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Cocktail trái cây dole-dole tropical fruit cocktail in extra light syrup.hiệu:dole.nsx:dole philippines, inc.đóng gói:24 lonx822gr/lon = 1 thùng.nsx: 09/2025,12/2025;hsd:09/2027,12/2027.mới 100%/ PH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Dinh dưỡng 100% trái cây nghiền hữu cơ hippis organic (kiwi, lê, chuối) (100g=una/túi) (ab8527-02), giấy tnđksp: 509/2019/attp-đksp, mới 100%, hsd: 25.11.2026; nhà sx: hipp produktion gmunden gmbh/ AT/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Hỗn hợp nho và hạt studentenhaver hiệu terra sana (750gx6pack/case) - terrasana studentenhaver 50% noten mendiant 50% d'amandesdiverses 750g*6pack. hsd: 07/07/2026 (unk=case)/ NL/ 3.7 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Mix đậu hạt sắc màu (hạt điều,đậu hà lan,nho khô,muối, hương liệu, gia vị...), 2.5 kg x 2 túi/thùng,nsx: t12/2025, hsd:10 tháng,nsx: công ty cổ phần thực phẩm cam nguyên, do tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Mix đậu, hạt mỗi ngày nhãn hiệu kam yuens, qc: 2,5kg/túi,2 túi/thùng. sx:t01/2026, hsd: 10 tháng, nhà sản xuất: công ty cổ phần thực phẩm cam nguyên, mới 100% tqsx./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Mix hạt tổng hợp nhãn hiệu kam yuens, qc: 2,5kg/túi,2 túi/thùng (tp: hạt hạnh nhân, hạt đậu, hạt lạc...) sx:t01/2026, hsd:10 tháng, nhà sản xuất: công ty cổ phần thực phẩm cam nguyên, mới 100% tqsx./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Ô mai quả mọng mix vị nhãn hiệu my candy(tp:,muối,phụ gia thực phẩm,ô mai anh đào, ô mai mận...).đg:320g/góix24 gói/thùng.sx:t01/2026.hsd: 12 tháng. nsx: guangdong weimeiguoyuan food co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Rau củ quả sấy khô thập cẩm, không pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, đóng trong bao bì kín, 4kg/túi (7 túi/thùng), hiệu fruit and vegetable crisp, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089790: Sản phẩm 100% trái cây nghiền hữu cơ hippis organic (dâu tây, chuối, táo) (100g=una/túi) (ab8521-02), bản hs tự cb sp: 21/vanan/2023, mới 100%. hsd: 26.12.2026; nhà sx: hipp produktion gmunden gmbh/ AT/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089910: Quả vải nguyên trái chế biến bỏ hạt ngâm trong si rô đóng hộp (24 hộp x 20 oz)/thùng hiệu aroy-d - hsd: 13/12/26/ CN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20089910: Trái vải đóng lon, ngâm trong nước đường (canned lychees in syrup) hiệu: " elephant and sun", quy cách 565 gam x 24 lon/ thùng, xuất xứ thái lan, hsd 05/2028/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089910: Vải nguyên quả chế biến ngâm đường đóng lon (24 lon x 20oz)/thùng hiệu monaco hsd 30/12/2026/ CN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20089920: Nhãn ngâm siro đóng lon hiệu hosen, 565g/lon, 12 lon/carton. nsx: universal food public company limited. nsx:09/2024 hsd:09/2027.hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089920: Trái nhãn đóng lon, hiệu countree, 567g x 6 lon, mới 100%/ CN/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089920: Trái nhãn ngâm đường đóng lon, size l, nhãn hiệu rich(565g/01lon, 12lon/thùng) nhà sx: tacheng international, co.,ltd, ngày sx: 10/09/2025, hsd: 09/09/2028. hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Bột hemp protein hiệu bob's red mill (453gx4pack/case) - brm hemp protein powder 453g. hsd 07/10/2027. mới 100%/ US/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Củ sen ao sen (vị vịt đen),từ củ sen đã chế biến,đ/gói:108gam/40 gói/thùng,nsx:10/01/2026,hsd:9 tháng, hiệu:shimoxiaozhen,nsx: anhui xiangsishu food co., ltd,scb: 1348/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Khoai lang nướng (50g/gói) (đã chế biến đóng gói trong bao bì kín có ghi nhãn)-baked sweet potato. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414344332.hsd: 20261113/ JP/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Lá kim - dosirak laver- 5g/03 gói/24 bịch/thùng-hsd: 01 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: somunnan sambuja co., ltd/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Lá kim - jaerae laver - 60g/20 gói/thùng-hsd: 01 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: somunnan sambuja co., ltd/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Lá kim - seasoned laver - 18.4g/ 24 gói/ thùng - hsd: 07 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: daesang co., ltd/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Lá kim cuốn cơm/laver for gimbap 10g(10gx64gói)/thùng,nsx:daesang food plus corporation,tcb:tp-09/daesang/2025,hsd:10/12/26,mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Lá kim đã chế biến đóng gói kín khí có ghi nhãn ăn liền dongwon tẩm gia vị dầu olive-nhà sản xuất: dongwon f&b co, ltd.40.5g/góix12gói/thùng.hạn sử dụng.12_2026(1pkg =1gói)/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Lá kim dầu oliu ăn liền garimi (olive oil seaweed lunchbox), 12.6g (4.2g x 3 gói)/túi, 24 túi/thùng, hsd: 22/12/2026, hàng mới 100%. nsx: garimi co.,ltd/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Lá kim làm cơm nắm (cỡ lớn)-seasoned kimbap laver (big size), đã tẩm gia vị,đóng gói trong bao bì kín. unk=box,1box=32gói,1gói=135g.nsx:13/01/2026.hsd:12/04/2026. nsx:manjeon foods co.,ltd.mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Lá kim vụn dầu oliu garimi (olive oil seasoned seaweed) ăn liền, 70g/ gói, 30 gói/thùng, hạn sử dụng: 24/12/2026. hàng mới 100%. nsx: garimi co.,ltd/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển bibigo truyền thống -mới loại (5g*8gói)*9 lốc/thùng. hsd: t12/2026 dried and seasoned laver (porphyra tenera). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển date 2027: 50g/hộp/ JP/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển đỏ ướp muối aka tosaka (kaneku) 500g/gói 24 gói/thùng; hsd: 12/2026/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển hữu cơ tách muối cho bé lusol (tp: rong biển 100%), 1 hộp 12g (1.2g x10 gói), được sấy khô, rang giòn, ăn liền, nsx kwangcheonkim co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển kẹp mè ăn liền (vị gạo rang),đóng gói 32g/ túi,40túi/ thùng,ngày sản xuất: tháng 01/2026, hạn dùng 12 tháng,nhà sản xuất: công ty tnhh thực phẩm xiuyufu giang tô,mới 100%tqsx./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển kimpap hiệu laver for gimbap đã tẩm ướp, dùng ăn trực tiếp, chế biến salat v.v (20g x 64 túi/ct). mới 100%. nsx: công ty i1poom. hsd: 03/12/2026/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển nướng tẩm gia vị- thực phẩm ăn liền, tổng: 60 thùng.40g/ gói. hạn dùng: 18/12/2026. nhà sản xuất: badaone co.,ltd, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển phơi khô đã tẩm ướp chống hư, hiệu bijiang - nsx dongshi baisha aquatic products processing plant, dùng làm thực phẩm, hàng mới 100% -hsd:12/2026--loại 22g/bịch,2.20kg/bao,/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển tâm dâu oliu wellispy(seasoned seaweed roasting with olive oil) 30g/ túi,30 túi/ thùng, hàng đã chế biến và tẩm ướp gia vị.hiệu daeryuk. nhà sx: daeryuk food.mới 100%. hsd 01/2027/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển tẩm gia vị nướng vị trà xanh- thực phẩm ăn liền, tổng: 35 thùng,40g/ gói. hạn dùng: 18/12/2026. nhà sản xuất: badaone co.,ltd,mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển temaki film nori (125g/túi, 100 miếng), hsd: 06/01/2027. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển thái sợi.(đã sấy khô và qua chế biến tẩm gia vị, hàng được đóng túi kín có ghi nhãn.1 hộp đóng 10 túi,1 túi=500g). hàng mới 100%.(shredded seaweed) nhà sx:jiangsu dagangwu food co., ltd./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển trộn cơm (hương vị hạt),đ/g 50g/túi,40túi/thùng,ngày sản xuất: tháng 12/2025, hạn dùng 9 tháng,(đã chế biến đóng gói kín khí bán lẻ)nsx:công ty tnhh thực phẩm chiyu giang tô, mới 100%tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển với cá cơm tẩm gia vị cho trẻ em,tổng: 50 thùng, 40g/ gói, hạn dùng: 18/12/2026. nhà sản xuất: badaone co.,ltd, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển xanh ướp muối ao tosaka (kaneku) 500g/ gói 24 gói/thùng; hsd: 12/2026/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển yaki nori gold plus - rong biển đã rang (roasted), không tẩm ướp gia vị - 80 gói/thùng 140 g/gói; hsd: 12/2026./ CN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Rong biển-norita roll seaweed (đã qua chế biến đóng hộp, đã tẩm sấy, dùng ăn liền) quy cách 12 cái x 12 gói/ thùng, 0,45 kg/thùng. xuất xứ thái lan, hsd 10/07/2027/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Salad rong biển frozen seasoned seaweed (rong biển đông lạnh, đã được tẩm ướp gia vị) 2kg/hộp 4hộp/thùng; hsd: 10/2027/ JP/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Set rong biển đã chế biến đóng gói kín khí có ghi nhãn ăn liền truyền thống sung gyung-nsx: sung gyung food co., ltd).(4g/gói x8 gói/bịch x3 bịch/hộp(set)x5 hộp/thùng.hsd.09_2026 (1unk=1hộp)/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Snack rong biển japan premium hiệu japan premium (18g x 40 pack/ case) - japan premium seaweed sheet snack (6pcs) 18gx40pack. hsd: 30/09/2026 (unk=case)/ JP/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Tảo bẹ chế biến salted kelp fujicco oobukuro - 48 g/gói, 120 gói/kiện; hsd: 09/2026/ JP/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Tảo nâu chế biến - ajitsuke mozuku sanbaizu 210 g/gói, 12 gói/thùng, 4 thùng/kiện; hsd: 11/2026./ JP/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089930: Tv rong biển cắt wakame-tv seaweed slices (90g/gói). hiệu: topvalu. code: 4549741898089. mới 100%.hsd: 20270531/ JP/ 40 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Blueberries kirkland sấy khô đã tẩm đường kirkland whole dreid bluberries, (567g/bag - 12 bags/ctn), (1 thùng/12 bao x 567g/bao), hsd: 05/2026, mới 100%/ US/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Chôm chôm ngâm siro đóng lon hiệu hosen, 565g/lon, 12 lon/carton. nsx: universal food public company limited. nsx:06/2025 hsd:06/2028.hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Dương mai hoa băng nguyên vị, quả dương mai có đường,đ/g:75gam/40 gói/thùng,nsx:14/01/2026,hsd: 12 tháng, hiệu:xuehaimeixiang,nsx: zhejiang xuehai meixiang food co., ltd (đóng gói),scb: 553/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Mận khô ngâm đường đóng lon (3 lon x 10lb)/thùng hiệu montavista hsd 13/10/26/ US/ Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai chính hiệu, mận nguyên quả có đường,đ/gói:48gam/40 gói/thùng,nsx:11/12/2025,hsd: 12 tháng, hiệu:xuehaimeixiang,nsx: zhejiang xuehai meixiang food co., ltd (đóng gói),scb: 491/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai đu đủ (đã pha thêm đường),5kg/túi,6 túi/thùng (10 thùng).sx:t12/2025, hsd:12 tháng,nsx:công ty tnhh thực phẩm khu công nghiệp đông thịnh, thành phố sán đầu,tqsx/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai mận (đã pha thêm đường),2,5kg/túi,2 túi/thùng (20 thùng).sx:t12/2025, hsd:12 tháng.nsx:công ty tnhh thực phẩm đức quả liêu ninh,tqsx./ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai mận chua (sản phẩm từ mận), mận nguyên quả có đường,đ/gói:178gam/30 hộp/thùng,nsx:08/12/2025,hsd: 12 tháng, hiệu:qinwo,nsx: hangzhou qinwo food co., ltd,scb: 31/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai mận hương hoa hồng, mận nguyên quả có đường,đ/g:70gam/40 gói/thùng,nsx:14/01/2026,hsd: 12 tháng, hiệu:xuehaimeixiang,nsx: công ty tnhh thực phẩm xuehai meixiang chiết giang (đóng gói),scb: 507/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai mận nguyên vị (sản phẩm từ mận), mận nguyên quả có đường,đ/gói:178gam/30 hộp/thùng,nsx:08/12/2025,hsd: 12 tháng, hiệu:qinwo,nsx: hangzhou qinwo food co., ltd,scb: 30/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai mận nhiều màu sắc,408g/gói,20 gói/thùng (20 thùng).sx:t12/2025, hsd:12 tháng, nsx:nhà máy thực phẩm shenghuayuan yết tây,tqsx./ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai mận qingrenmei (có đường,muối) đóng gói: 208g/hộp, 24hộp/thùng. sx: t12/2025, hsd: 12 tháng.nhà sản xuất: công ty tnhh thực phẩm yuguo quảng đông, mới 100%tqsx/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Ô mai mận, qc: 30g/gói, 20 gói/túi, 10 túi/thùng (đã pha thêm đường). nsx: t1/2026 hsd: 12 tháng, nhà sx: công ty tnhh thực phẩm yalilai quận triều an, mới 100% do tqsx/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Quả kiwi sấy dẻo (đã cắt lát mỏng,đã pha thêm đường),2,5kg/túi,4 túi/thùng (10 thùng).sx:t12/2025,hsd:12 tháng,nsx:công ty tnhh khoa học nông nghiệp hanzhijia,thiểm tây,tqsx./ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Quả sung chế biến ngâm si rô hiệu kadota (6 hộp x 6.5lb)/thùng - hsd: 09/11/26/ IT/ Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Táo đỏ kẹp sữa và hạt điều pao fu zao, 5kg/thùng; ngày sx tháng 12/2025 hsd 9 tháng, nhà sx: công ty tnhh thực phẩm hồng cẩm thương châu/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Trà táo đỏ mật ong (cholocwon honey jujube tea), dạng sệt 1kg/lọ,12 lọ/ thùng,hsd:10/10/2027.mới 100%. thành phần: fructose táo đỏ ngâm đường, táo đỏ cô đặc, mật ong, chất làm dày,hương liệu tổng hợp/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Trái xoài nghiền nhuyễn - mango smoothie,đã pha thêm đường, đóng gói trong chai(1.8kg/chai x 6 chai/carton),dùng trong pha chế đồ uống, hsd:07/01/2028. hiệu mango smoothie jupiter.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089940: Xoài xay nhuyễn,đã bổ sung thêm đường, hương liệu,dùng để pha chế đồ uống, đ/g: 1,2kg/chai/12 chai/hộp, hiệu: brienon, nsx 03/01/2026, hsd:12 tháng,nsx: quanmihu food (guangdong) co., ltd.,mới 100%/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Ag-720#&xoài đóng lon trong nước đường (đã chế biến) - canned mango in light syrup(14-17) (3 kg/ lon, 6 lon/ thùng)/ VN/ Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Bơ đã qua xử lý đóng túi, khối lượng 3x50g, ncc: sgs testing & control services singapore. hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ SG/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Canh miso ăn liền shinshuichi miso soup (302gx24gói/thùng), hàng mới 100%. nhà sản xuất: shinshu-ichi miso co., ltd. hsd: t06/26/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Cao sâm date 2027: jung kwang jang 240g/lọ/ KR/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Chôm chôm đóng lon- (quả chôm chôm) canned rambutan in syrup,565 gam x 24/ lon/ thùng xuất xứ thái lan, hiệu:" chang thai", hsd: 24/09/2027/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Chùm ruột sấy 300gr/box, không hiệu, hàng mới 100%, nsx: nguyen nhi business household/ VN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Chuối sấy dẻo 300gr/box, không hiệu, hàng mới 100%, nsx: duy minh food production facility/ VN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Củ gừng ngâm giấm date2027 140g/ lọ/ JP/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Củ hành ngâm giấm date 2027: 300g/lọ/ JP/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Củ tỏi ngâm giấm date2027 140g/ lọ/ JP/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Đậu đỏ ngâm nước đường - yude azuki (tno brand), quy cách 430g/can, 24cans/carton. nsx: tanio thai co.,ltd, hsd: 27.12.2028. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Dâu tây nghiền/ FR/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Dried banana (500g/bag- chuối sấy khô),- mfg: dac san ngon ba mien - hàng quà tặng, mới 100%/ VN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Dried guava/ ổi sấy dẻo 1 bag= 1000 gram, mnf: qua da nang, hàng tặng mới 100%/ VN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Dried tamarind (500g/unk- me sấy),- mfg: dac san ngon ba mien - hàng quà tặng, mới 100%/ VN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Hàng mẫu: que xoài đông lạnh (nhiệt độ bảo quản-18oc) dùng để phát triển sản phẩm mới. qui cách: 10kg/ctn./ DE/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Hạt dẻ hấp chín genseida 260g/gói, 20 gói/carton, 100 carton, hsd tháng 10/2026.hàng mới 100%/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Hạt dẻ sấy đã chế biến chín ăn ngay 260g (2*130g)/gói, 20 gói/thùng; hsd: 09.2026; hiệu: genseida; nsx: tangshan huiyuan food co., ltd; hàng mới 100%/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Kiwi sấy (hàng đã qua chế biến), 10kg/ thùng, hàng mới 100%, tqsx. nhà sản xuất: công ty tnhh thực phẩm oushang quảng đông/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Konjac rong biển cay yo!man vị chua cay - yo!man seaweed konjac with sour & spicy flavor 120g,hsd: 9 tháng,tcb:28/jinhe/2025,nsx:fujian yida food co., ltd,mới 100%/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Lárongbiểncaocấpvịtrà xanh-premium roasted seaweed with green tea,quy cách(4gam*16gói* 6bịch)/unk,hạn sd:23/12/2026,nhà sx:national federation of fisheries cooperatives,số cb:11/good holidays/2024/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Mận khô không hạt -dried prunes (pitted)(100g/gói). hiệu: topvalu. code: 4549741025898. mới 100%.hsd(năm.tháng.ngày):20261208/ US/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Mận khô kirkland signature sunsweet dried plums, đóng túi kín khí, 1,59 kg/túi, hsd t6-t12/2026, t5/2027, hàng mới 100%. nhà sx sunsweet growers inc. tự cb số 50/vinhquang/2020/ US/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Me không hạt 4 vị hương vị ô mai tamarind house tamarind 4 tastes plum flavour 75g/gói, 50gói/thùng, nsx: sweet bee farm co., ltd, hsd: 06/01/2027, unk=thung/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Me ngọt sấy khô không hạt tamarind house - seedless dried tamarind 80g/gói, 100gói/thùng, nsx: sweet bee farm co., ltd, hsd: 06/01/2027, unk=thung/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Nlspo0000001#&khoai lang nướng nguyên củ đông lạnh, nhãn hiệu k.k.orchard (18kg*1bag*1ctn)/ TW/ Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Ô mai mận sấy vị anh đào. 408gram/gói,24 gói/1 thùng (unk), nsx:14/01/2026. hsd: 13/01/2027, hiệu: km. nsx:guangdong zhongyi food industry co., ltd.mới100%/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Puree cam, không hiệu, hàng mẫu kiểm nghiệm mới 100%/ CH/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Rắc cơm ivenet vị rau (32g/hộp - 6 hộp/thùng) - ivenet sprinkling recipe(vegetable), nsx-hsd: 03/11/2025 - 02/11/2026. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Rắc cơm rong biển ivenet (32g/hộp - 6 hộp/thùng) - ivenet sprinkling recipe(seaweed laver). nsx-hsd: 03/11/2025 - 02/11/2026 (unk=thùng). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Roasted seaweed 7sheets 17.5g rong biển nướng 7 lá (n) 17.5g/gói,, nsx: nagainori co., ltd, nsx: 27/10/2025 hsd: 23/07/2026 số lô: 25271007. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Rong biển đại đao(vị tiêu núi), đã chế biến, đóng gói bán lẻ,đ/gói:108gam/40 gói/thùng,nsx:10/01/2026,hsd:9 tháng, hiệu:shimoxiaozhen,nsx: anhui xiangsishu food co., ltd,scb: 1347/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Seasoned nori-seaweed ajinori 24 packs 20g rong biển khô ajinori 24p 20g/gói, nsx: nagainori co., ltd, nsx: 21/10/2025 hsd: 17/07/2026 số lô: 25211007, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Sinh tố việt quất, 2kg/chai x 6 chai/thùng blueberry smoothie. nsx: 26/09/2025, hsd: 25/09/2027. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Snack chuối vị tomyum - baan bell banana chips tom yum kung flavor 80g, mới 100%. nsx: 05/01/2026 hsd: 05/01/2027/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Snack rong cải biển giòn ongaae gwangcheon seasoned laver (small size sea lettuce laver),nsx: byul food (star food),4g/túi, 3 túi/túi lớn, 24 túi lớn/ hộp, mới 100%,hsd tháng 12/2026,1 unk = 1 hộp/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Sốt xoài, (1000ml/chai), nsx: mau lin food, dùng pha chế đồ uống, chế biến thực phẩm, cb: sd06/ap/2022, hsd: tháng 10/2026, mới 100%/ TW/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Tảo biển sonka green/ roasted seaweed (laver) - green sonka (đã chế biến, đã đóng gói bao bì) (ctn/ 36/ 3/ 5g) - nhà sản xuất: godbawee food co., ltd (hsd: 2027)/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Tảo biển vị truyền thống - seasoned laver (original flavor) (đã chế biến, đã đóng gói bao bì) (ctn/ 42/ 3/ 4g) - nhà sản xuất: godbawee food co., ltd (hsd: 2027)/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Tảo jaban cay (gim jaban chili flavor) (đã chế biến, đã đóng gói bao bì) (ctn/ 50/ 40g) - nhà sản xuất: godbawee food co., ltd (hsd: 2027)/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Tảo jaban hải sản (gim jaban seafood flavor) (đã chế biến, đã đóng gói bao bì) (ctn/ 50/ 40g) - nhà sản xuất: godbawee food co., ltd (hsd: 2027)/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Tảo jaban truyền thống (gim jaban original flavor) (đã chế biến, đã đóng gói bao bì) (ctn/ 50/ 40g) - nhà sản xuất: godbawee food co., ltd (hsd: 2027)/ KR/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Trà korea natural food trà gừng mật ong-(làm từ nước,đường,gừng,mật ong và một số thành phần khác,dạng sệt) nsx: korea natural food co.,ltd.1kg/hộpx8hộp/thùng.hsd.12_2027(1pce=1hộp)/ KR/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Trà tureban trà lúa mạch-(làm từ hạt mạch rang) nhà sản xuất: công ty tnhh toureban.1kg/góix10gói/thùng.hạn sử dụng.12_2027(1pkg=1gói)/ KR/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Trái chôm chôm đóng lon, ngâm trong nước đường (canned rambutan in syrup) hiệu: " elephant and sun", quy cách 565 gam x 24 lon/ thùng, xuất xứ thái lan, hsd 07/2028/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Vap-ad993-caa-52#&táo nghiền 200kg/thùng (nsx:22/01-26/11/2025 hsd: 22/01-26/11/2027). nplsx nước trái cây/ CN/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Xí muội salted jujube (quả táo khô đã qua chế biến ngâm tẩm gia vị, đường, muối), đóng gói kín, quy cách: 500g x 60 gói/thùng, nsx: 30/12/2025 - hsd: 30/12/2027, nsx: kim seng industrial co.,ltd/ TH/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Xoài alphonso nghiền,đóng hộp kín, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác/canned alphonso mango pulp, nhà sx: foods and inns limited,3.1kg/hộp,6 hộp/thùng,nsx: 15/06/2025, hsd: 2 năm/ IN/ 0 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Xoài đã qua xử lý đóng túi, khối lượng 3x100g, ncc: sgs testing & control services singapore. hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ SG/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Xoài nghiền/ FR/ 30 % Hs code 2008
- Mã Hs 20089990: Xoài totapuri nghiền, đóng hộp kín, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác/canned totapuri mango pulp,nhà sx: foods and inns limited, 3.1kg/hộp,6 hộp/thùng, nsx: 23/06/2025, hsd: 2 năm/ IN/ 0 % Hs code 2008