Mã Hs 2006
- Mã Hs 20060000: 898088#&đu đủ cắt hạt lựu sấy khô có tẩm đường. nw: 1 carton= 4 bag, 1 bag = 5 kg. hsd: tháng 01/2027/ TH/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Cam ngọt sấy - kkv dakouqia sweet dried citrus (tangerine) 65g,hsd: 12 tháng,tcb:115/ccu jinhe/2025,nsx:hubei senfu food technology co., ltd.,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Đào đã cắt đôi chế biến ngâm si rô đóng hộp (6 hộp x 3 kg)/thùng hiệu del monte hsd 19/10/26/ ES/ Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Đậu đỏ ngọt c55 nsx:17/07/2025- hsd: 17/07/2026- cb: 17/ct tnhh tm logitem việt nam/2025(sweetened red bean c55-1),(50ctns(1kgsx10pack)),mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Dâu tây tẩm xi-rô sấy khô pcb - strawberry crispy 200g/hộp, hiệu pcb creation, nsx: pcb creation, hsd: 31/08/27/ FR/ 35 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Đu đủ sấy dẻo đã qua chế biến sấy khô, cắt hạt lựu, tẩm đường- papaya dice 5mm. số lượng: 100 carton, quy cách: 20kg(5kgx4bags).nsx: great food (dehydration). nsx: 03.01.26, hsd: 02.01.27. mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Dứa sấy dẻo - fruit family dried pineapple 100g, mới 100%. nsx: 22/12/2025 hsd: 21/12/2026/ TH/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Hạt sen đóng lon,dùng làm nguyên liệu trà sữa,nhãn hiệu hồng trà ngô gia,đóng 400 thùng, 12 lon/thùng, 1 lon/900g, nsx 14-11-2025,hsd 24 tháng kể từ ngày sx,, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Hạt sen ngâm đường đóng hộp,t/p:hạt sen,đường trắng,nước;900 gr/hộp; 12 hộp/ thùng (unk). hiệu:lermaoxiong.ngày sx: t11/2025. hsd: 24 tháng. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Hạt thơm miệng thảo mộc - mukhwas (mouth freshner) (kẹo ăn liền, 40 x 0.5kg/carton, mfg:28/09/2025,exp: 28/09/2027, dùng để làm thực phẩm), nsx: pg india, hiệu: pg premium, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Hỗn hợp trái cây khô đã tẩm đường chelory dried red/green nhãn hiệu redman (15kg/thùng) hsd: 15/03/2027/ IN/ 35 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Hỗn hợp vỏ cam dried orange peel cube premium nhãn hiệu redman (15kg/thùng) hsd: 19/12/2026/ NL/ 35 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Kiwi sấy khô (đã được bảo quản bằng đường)10kg/thùng, sx tháng 10/2025, hạn sd 12 tháng, nhà sx: shantou jinchuan food industry co.,ltd. tqsx/ CN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Mít sấy dẻo - fruit family dried jackfruit 100g, mới 100%. nsx: 22/12/2025 hsd: 21/12/2026/ TH/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Ngò gai sấy thăng hoa (sản phẩm đã chế biến có gia vị, dạng đã cắt, sấy khô, nguyên liệu sản xuất), hàng mới 100%, nsx 07/01/2026 hsd 07/01/2027/ VN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Ngò rí 5g sấy thăng hoa (ngò rí đã qua chế biến dạng sấy khô có đường, cắt nhỏ), hàng mới 100%, nsx 07/01/2026 hsd 07/01/2027/ VN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Ổi sấy vị muối ớt - 35g/túi, nhãn hiệu tong garden,bao bì hoàn chỉnh. ngày sản xuất: 11/12/2025. hsd: 15 tháng kể từ ngày sx. hàng mới 100% (1 ctn x 3 bag x 12 pkts.),tcb số: 53/tong garden/2024/ TH/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Quýt cắt miếng ngâm trong đường hiệu choice (6 hộp x 6.5lb)/thùng hsd 05/12/26/ CN/ Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Quýt sấy dẻo - fruit family dried orange 100g/ctn, mới 100%. nsx: 22/12/2025 hsd: 21/12/2026/ TH/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Trần bì dùng làm thực phẩm (5 ctn= 120 kgs), jiuzhi preserved chenpi, nhà sản xuất shantou rong sheng food co.,ltd, nsx: 02/01/2026, hsd: 02/01/2028, hàng mới 100%, china/ CN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Xí muội (preserved prune), 1 thùng = 18 kgs/ CN/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Xoài cắt lát sấy dẻo dạng khô có tẩm đường, loại dùng ngay được. đóng trong thùng carton 10kg/ thùng.nhà sản xuất: faircot cam imex co.,ltd (campuchia). hsd 03 năm kể từ ngày sx./ KH/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Xoài sấy dẻo dạng khô, có tẩm đường, loại ăn ngay được, đựng trong túi plastic-trong thùng carton,10kg/thùng, hàng đồng nhất, xuất xứ campuchia./ KH/ 0 % Hs code 2006
- Mã Hs 20060000: Xoài sấy vị muối ớt - 30g/túi, nhãn hiệu tong garden,bao bì hoàn chỉnh. ngày sản xuất: 11/12/2025. hsd: 15 tháng kể từ ngày sx. hàng mới 100% (1 ctn x 3 bag x 12 pkts.),tcb số: 54/tong garden/2024/ TH/ 0 % Hs code 2006