Mã Hs 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa chua thập cẩm, 4250ml/ DE/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa chuột chế biến shiba zuke (bảo quản bằng axit acetic) 1kg x 10 túi/thùng; hsd: 11/2026./ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa chuột muối chua cay,đóng bao bì kín khí để bán lẻ, dùng làm thực phẩm,khối lượng tịnh: 20g/1 gói, 5kg/1 thùng. nsx: 21/12/2025;hsd:21/09/2026.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa chuột ngâm giấm date2027 90g/ lọ/ JP/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa chuột thái lát chua ngọt/ DE/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa đen đại mậu (1 thùng = 24 hủ x 375g). nsx: tomo foods corporation. hàng mới 100%/ TW/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa leo muối chua vị ngọt,đã chế biến,đóg gói và bquản trog giấm(1thùng=250kgs), nsx:hjs condiment limited, hiệu:m-sweet relish, hsd:27/11/25-26/5/26 (hh k thc diện ktattp theo k7,đ13,nđ15/2018 nđcp)/ LK/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa leo ngâm vlasic kosher dill baby wholes 12/16 oz (12/473ml). hsd 21.06.2027. nsx pinnacle foods group llc. cherry hill, nj 08003-3620 usa/ US/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Dưa mắm cucumber sauce imnf: an nhien, hàng mẫu mới 100%/ VN/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Lớp phuủ bóng trung tính/ DE/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20011000: Mẫu dưa chuột dầm dấm đóng lọ kín khí, hàng mẫu nghiên cứu thử nghiệm tại công ty và không tiêu thụ tại thị trường, mới 100%;/ JP/ 40 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019010: Hành tây ngâm giấm balsamic/ IT/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Bắp cải muối hiệu kuehne (810gx12tin/case) - sauerkraut with wine 810g/770g. hsd: 06/04/2029 & 08/04/2029/ DE/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Cà chua phơi khô khai vị/ IT/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Cà tím nướng khai vị/ IT/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Chanh muối (lime pickle), tên k/ học: citrus aurantifolia, t/phần: chanh 65%, muối i-ốt,...đóng gói: 400g/lọ, 12 lọ/1 thùng, dùng như thực phẩm ăn liền, mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Chanh ngâm ăn liền mothers lime pickle [24x400gm/box].hàng mới 100%. nsx: 10/2025.hsd: 04/2027.sản xuất bởi:desai foods ptv ltd./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Chồi gừng non chế biến hajikami - 400 g/gói, 24 gói/thùng; hsd: 12/2026./ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Crf ớt jalapeno sensation 160g - crf sensation jalapeno peppers 160g, mới 100% (sample without commercial value). hsd: 28/08/2029/ FR/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Củ cải cắt đôi muối danmuji chungjungone singram agricultural (350g*20 hộp/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.07. nsx: singram agricultural co., ltd/ KR/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Củ cải chế biến takuan whole 500 g/gói, 20 gói/thùng; hsd: 11/2026./ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Củ cải đã chế biến ăn liền deasang củ cải muối chua ngọt thái lát (340g*18 gói/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.11. nsx: singram agricultural co., ltd/ KR/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Củ cải nguyên củ muối chungjungone singram agricultal (550g*15 hộp/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.15. nsx: singram agricultural co., ltd/ KR/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Củ dền nhỏ ngâm giấm baby beetroot hiệu baxters (cắt lát) (340gx6jar/case) - baxter's sliced beetroot 340g*6jar. hsd: 31/10/2026 (unk=case)/ GB/ 4.3 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Củ kiệu chua ngọt (3,2kg x 6hộp/thùng), mới 100% hsd: tháng 11/2027. nsx kunio iwashita foods (hunan) co., ltd./ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Đồ ngâm chua vị tỏi - garlic pickle (24x0.4kg/carton,mfg: 10/07/2025, exp: 10/07/2026, dùng để làm thực phẩm), nsx: desai foods pvt ltd, hiệu mothers recipe, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Dưa cải giòn (1 thùng = 12 hủ x 170 g). nsx: wei-chuan foods industry co.,ltd. hàng mới 100%/ TW/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Dưa muối chế biến đóng gói ăn liền hiệu tiếng nhật 150gr/gói hsd 6/2026 nsx hagil house. hàng quà tặng cho cá nhân nhập lần 1 trong năm, mới 100%/ JP/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Dưa muối đựng trong hộp sắt tây hiệu tiếng hàn 3 kg/hộp.hsd 10/2026. nsx cj.kr. hàng quà tặng dùng cho cá nhân, nhập lần 1 trong năm, mới 100%/ KR/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Dưa muối hiệu tiếng nhật 100gr/gói. hsd: 10/2026. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng, mới 100%/ JP/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Gừng băm nhuyễn oroshi shoga - 908 g/lọ, 12 lọ/thùng; hsd: 12/2026./ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Gừng cắt lát chế biến - 1 kg/gói, 10 gói/thùng; hsd: 12/2026/ TH/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Gừng cắt sợi chế biến (đỏ) - stick cut pickled ginger - 1 kg/gói, 10 gói/thùng; hsd: 12/2026/ TH/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Gừng chế biến manyo beni shoga (bảo quản bằng axit acetic) 1.2 kg/gói, 10 gói/thùng; hsd: 12/2026./ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Gừng gari pink 250g (khối lượng chất rắn 120g)/gói 48 gói/thùng; hsd: 10/2026/ CN/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Gừng hồng sushi_sushi ginger (1.5kg/bao,10bao/thùng_nsx: 12.2025_hsx: 18 tháng kể từ ngày sx_tự công bố: 002tp/gg/2024/ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Gừng muối pickled ginger gồm 255 thùng (1 thùng = 1 kg x 10 gói) hạn sử dụng đến t06.2027, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Keb005326#&kim chi - bibigo kimchi (1 gói 3kg) - hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Kim chi cải thảo jonggachip (500g*6 gói/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.20. nsx: daesang corporation/ KR/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Kim chi chonggak (1 kg*5 gói/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.20. nsx: daesang corporation/ KR/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Kim chi củ cải chonggak kim chi (200g*10 gói/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.20. nsx: daesang corporation/ KR/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Kim chi ngồng củ cải jonggachip (500g*10 gói/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.20. nsx: daesang corporation/ KR/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Kim chi poggi jonggachip (500g*10 gói/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.20. nsx: daesang corporation/ KR/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Kim chi xào jongga daesang (190g*12 gói/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.20. nsx: daesang corporation/ KR/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Lá gongura muối (gongura pickle), tên k/học: hibiscus sabdariffa, t/phần: lá gongura 32%, muối i-ốt,... đóng gói: 400g/lọ,12 lọ/1 thùng, dùng như thực phẩm ăn liền, mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Mat kim chi (500g*10 gói/thùng). hàng mới 100%. hsd: 2026.06.20. nsx: daesang co.,ltd/ KR/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Nụ bạch hoa ngâm dấm nhãn hiệu casa rinaldi, hủ 700g, thùng 6x700g, hsd: 36 tháng, xuất xứ: ý, code: 6421aifo/ IT/ 4.3 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Ớt cắt jalapenos ortega 12/12oz (12/354ml). hsd 09.09.2026. nsx.b&g foods, inc. parsippany, nj 07054. usa/ US/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Ớt chuông nhỏ, 3100 ml/ EG/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Ớt đỏ muối (red chilli pickle), tên k/ học: capsicum frutescens, t/phần: ớt đỏ 31%,muối i-ốt,... đóng gói: 1kg/lọ,12 lọ/1 thùng, dùng như thực phẩm ăn liền, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Ớt xanh jalapeno hiệu poco loco, quy cách: 220 g/hủ, nsx: nv snack food poco loco, hsd: 30/09/2027, 12 hủ/thùng, hàng mới 100%/ BE/ 4.3 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Ớt xanh muối (green chilli pickle), tên k/ học: capsicum frutescens, t/ phần: ớt xanh 65%, muối ăn,... đóng gói: 1kg/lọ,12 lọ/1 thùng, dùng như thực phẩm ăn liền, mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Ớt xanh ngâm dùng làm thực phẩm(thành phần: ớt xanh, nước, muối ăn,citric acid, acetic acid..), đóng gói 5kgs/ túi, 4 túi/ thùng, nsx: 20/12/2025, hsd: 12 tháng kể từ ngày sx, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Pickled eggplant (750g/unk- cà pháo ngâm),- mfg: minh nhut - hàng quà tặng, mới 100%/ VN/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Pickled small vietnamese leek (1000g/unk- củ kiệu ngâm),- mfg: dac san ngon ba mien - hàng quà tặng, mới 100%/ VN/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Rau củ chế biến fukujin zuke (bảo quản bằng axit acetic) 1kg x 10 túi/thùng; hsd:/ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Rau củ jalapenos ngâm hiệu old el paso (215gx12jar/case) - old el paso sliced green jalapenos 215g*12jar. hsd: 31/08/2027 (unk=case)/ ES/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Rau củ thập cẩm ngâm ăn liền mothers mixed pickle [24x400gm/box].hàng mới 100%. nsx: 10/2025.hsd: 04/2027.sản xuất bởi:desai foods ptv ltd./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Rau quả hỗn hợp muối (mixed vegetable pickle), tên k/học:mangifera indica, t/ phần:xoài 40%,chanh20%,ớt xanh 10%..,đóng gói:1kg/lọ,12 lọ/1 thùng, dùng như thực phẩm ăn liền.mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Tỏi muối (garlic pickle), tên k/ học: allium sativum, t/ phần: tỏi 31%, muối i-ốt,... đóng gói: 1kg/lọ,12 lọ/1 thùng, dùng như thực phẩm ăn liền, mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Tỏi ngâm muối gia vị mothers garlic pickle [24x400gm/box].hàng mới 100%. nsx: 10/2025.hsd: 04/2027.sản xuất bởi:desai foods ptv ltd./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Tỏi xay nhuyễn oroshi ninniku (bảo quản bằng axit acetic) 908 g/hũ, 12 hũ/thùng; hsd: 12/2026./ CN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Trái mơ ngâm giấm date 2027: 50g/lọ/ JP/ 35 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Xoài muối (mango pickle), tên k/học: mangifera indica, t/phần: xoài 65%,muối i-ốt,... đóng gói: 1kg/lọ,12 lọ/1 thùng, dùng như thực phẩm ăn lliền, mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Xoài muối avakaya (mango pickle avakaya), tên k/ học: mangifera indica, thành phần: xoài 60%, muối i-ốt,... đóng gói: 400g/lọ,12 lọ/1 thùng, dùng như thực phẩm ăn liền, mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2001
- Mã Hs 20019090: Xoài ngâm ăn liền mothers mango pickle [24x400gm/box].hàng mới 100%. nsx: 10/2025.hsd: 04/2027.sản xuất bởi:desai foods ptv ltd./ IN/ 0 % Hs code 2001