Mã Hs 1902

- Mã Hs 19021100: Bột chiên food coat 500 (1kg x 20 pkts/carton) (lúa mì, chất điều vị, bột trứng,..) lot 251203-30 nsx 03-30/12/25 hsd 03-30/12/27,hàng mới 100%. số cb#41/anphachem/2020/ MY/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì ăn liền vị trứng nhãn hiệu jinshahe. (sp từ bột nhào (bột mì), chưa làm chín, có chứa trứng, chưa nhồi). qc:800g*5 gói/thùng.sx: t12/2025,hsd: 12 tháng. nsx: ct tnhh cn mì jinshahe hình đài./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì barilla lasagne 500g/ hộp, 15 hộp/thùng, nsx: barilla g.e.r fratelli spa, hàng mới 100%. hsd: 12-13/05/2027 (có chứa trứng)/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì chỉ hiệu kwong cheong thye (800g x 6gói/thùng),mới 100% hsd: 14/09/2026, nsx kwong cheong thye ltd./ SG/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì dẹt (có trứng) delverde - le lasagne all'uovo 500g/gói-de-ssep lasagne egg89 12x500g, hiệu delverde, nsx: newlat food s.p.a, hsd: 30/06/27/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì jintan sắc màu vị trứng nhãn hiệu jinshahe.(sp từ bột nhào(bột mì),chưa làm chín,có chứa trứng,chưa nhồi).qc: 1kg*15 gói/bao.sx: t09/2025,hsd:12 tháng.nsx: ct tnhh tđ cn mì kim sa hà hà bắc(mã hb)/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì nui trứng egg pasta 70g (albogordo kid's pasta rabit 70g),18 gói/thùng. nsx: wingace corporation, số cb: 065/b&b/2021, hsd: 4/2027/ DE/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì sắc màu vị trứng nhãn hiệu jinshahe. (sp từ bột nhào (bột mì), chưa làm chín,có chứa trứng,chưa nhồi). qc: 900g*15 gói/bao. sx: t12/2025,hsd: 12 tháng.nsx:ct tnhh tđ cn mì kim sa hà hà bắc (mã hb)/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì sợi (có trứng) delverde - tagliatelle a nido 250gr/gói-tagliatelle uovo nido 250gr, hiệu delverde, nsx: newlat food s.p.a, hsd: 17/07/27, 30/09/27, 01/10/27/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì trứng hiệu rana các dạng hình (có chứa trứng) (250gx6pack/case) - rana tagliatelle (extra fresh eggs from free-range hens - bronze-pressed pasta) 250g. hsd: 27/02/2026/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì trứng mie nấu nhanh/ CN/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì trứng, 300g*40 túi/thùng, nhà sản xuất shandong lisheng food group co., ltd, xuất xứ tq mới 100%. nsx: 04/01/2026; hsd: 04/01/2028/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mì ý pasta dạng sợi dẹt dài có trứng hiệu barilla (12 gói x 500gram)/thùng, hsd: 06/12/26/ IT/     Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mỳ barilla lasagne (có chứa trứng) (500gx15box/case) - lasagne 500gx15box.hsd: 13/05/2027, 11/03/2027 mới 100%/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Mỳ barilla sợi dẹp các cỡ tagliatelle (có chứa trứng) (450gx12box/case) - tagliatelle 450gx12box. hsd: 26/05/2028, 27/05/2028 mới 100%/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021100: Vỏ bánh frozen dough (namakiji) hiệu beard papa's (bánh bột nhào chưa có nhân, chưa làm chín). nhà sx: muginoho global pte ltd. quy cách đóng gói: 624 chiếc/thùng, nsx: t1.2026, hsd: t1.2027. mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021920: Bún gạo chay ăn liền "wai wai" ((60g x 180 gói/thùng), ngày sx: tháng 01/2026, hsd: 12 tháng, làm từ bột gạo, chưa nấu chín/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021920: Bún gạo heo ăn liền "wai wai" ((55g x 180 gói/thùng), ngày sx: tháng 01/2026, hsd: 12 tháng, làm từ bột gạo, chưa nấu chín/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021920: Bún gạo khô "wai wai" (((50g x10) x 40 gói/thùng), ngày sx: tháng 12/2025, hsd: 24 tháng, làm từ bột gạo, chưa nấu chín/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021920: Bún gạo/hủ tiếu gạo, kgm/ IT/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021920: Mì ăn liền tokyo ramen vị gà, nhà sx shinei food 480g/ gói, 12 gói/carton, 25 carton,, hsd tháng 05/2026. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021920: Mì sợi nhỏ gupo (gupo thin noodle), quy cách: 3kg*6túi/thùng, nhà sx: guponoodle co., ltd, hsd: 22.12.2027, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021920: Mì thanh ramen (chưa làm chín; tp: bột mì, muối) 1kg/túi, 10 túi/thùng; hsd: 12.2026; hiệu: marutai; nsx: marutai co., ltd; hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến - pg vermicelli (24x0.5kg/carton, mfg: 04/11/2025,exp: 04/11/2026, dùng để làm thực phẩm), nsx: pg india, hiệu: pg premium, hàng mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến (chua cay) -glass noodle soup (hot & sour)(23.5g/ly(miến: 15g/gói; bột súp,nguyên liệu khô: 8.5g/gói)). code: 4549741485661. hiệu: topvalu. mới 100%.hsd: 20261231/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến đậu xanh - double dragon brand bean vermicelli 80g/gói x 120gói/thùng. nsx 16/12/2025, hsd 16/12/2028, hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến dong lào-coecco,là sản phẩm từ bột nhào chưa làm chín,chưa nhồi hay chế biến,không có trứng, ngày sx:05/01/26,hsd:24 tháng kể từ ngày sx, sx tại nhà máy chế biến nông sản phả đeng, mới 100%./ LA/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến hàn quốc (glass noodles) (450g x 20)/ ctn (hsd: 2027) - nhà sản xuất: sempio foods company/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến khô - minh châu, hàng đóng đồng nhất 25kg net/carton(bản tự công bố sản phẩm 02/hoành lợi/2025, ngày: 09/01/2025, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến khô làm từ khoai lang (1kg/gói * 10gói/carton), hàng mới 100%. hạn sử dụng: 17/11/2027. nhà sx: gaomi hongdao food co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến lạnh sợi phở 800g*12 (sajodaelim)kalguksu(noodle) 800g*12, hàng mới 100%, hạn sữ dụng: 01/2027, nsx: sandol food co.,ltd, nhãn sản phẩm: sajodaelim/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021930: Miến thái lan - double dragon brand vermicelli 1kg/gói x 10gói/thùng, nsx 10/12/2025, hsd 10/12/2028, hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Fiorella spaghetti-mì ý fiorella 250g.tp: 100% lúa mỳ cứng semolina, không chứa trứng.klt:250g/gói.40 gói/carton.nsx:11/2025,hsd:11/2028.nhãn hiệu: fiorella.hàng mới 100%/ TR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Instand noodles chinese herb-angelica flavor (mì đông quy chay trí huệ-85g*24gói*60 thùng). hàng mới 100%. nsx:19/11/2025, hsd:18/05/2026/ TW/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì ăn liền chiên changji,27 g/gói, 144 gói/thùng,ngày sx:11/12/2025,hsd:09/06/2026,nhà sx:mengzhou jinziyang food co., ltd.,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì angel hair spaghetti số 9 hiệu san remo (san remo 500g# 9 angel hair spaghetti), quy cách: 20 gói x 500gr/ gói = 1 thùng. hsd: 10/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì cha-soba (yamamori) - làm từ bột mì - 200g/gói; 20gói/hộp; 5hộp/thùng; hsd: 09/2027./ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì daoxiao nhãn hiệu jinshahe. (sp từ bột nhào (bột mì), chưa làm chín, không chứa trứng, chưa nhồi). qc: 500g*15 gói/thùng.sx: t09/2025, hsd: 12 tháng. nsx:ct tnhh tđ cn mì kim sa hà hà bắc (mã hb)/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì jintan longxu nhãn hiệu jinshahe. (sp từ bột nhào (bột mì),chưa làm chín,không chứa trứng,chưa nhồi).qc: 1kg*15 gói/bao. sx: t11/2025, hsd: 12 tháng. nsx:ct tnhh tđ cn mì kim sa hà hà bắc (mã hb)/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì khô dried noodles 500gr/bag - mnf: vinh thanh ky dried noodle production facility, hàng tặng mới 100%/ VN/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì khô sempio foods vị nghêu kalguksu (làm từ bột mỳ) -nsx: woori myeon co.,ltd.100.3g/gói x10gói/thùng.hạn sử dụng.03_2027(1pkg =1gói)/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì lá lasagna nhãn hiệu casa rinaldi, gói 500g, thùng 12x500g, hsd: 36 tháng, xuất xứ: ý, code: 6453aico/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì lạnh misikga (2 kg*10 túi/thùng). hạn sử dụng: 2026.10.21. hàng mới 100%. nsx: misikga food co., ltd/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì lạnh sợi vàng misikga (2 kg*10 gói/thùng). hạn sử dụng: 2026.12.14. hàng mới 100%. nsx: misikga food co., ltd/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì linguine no.1 hiệu balducci (bal 20x500g #1 linguine), quy cách: 500g/gói, 20 gói/thùng. hsd: 11/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì longxu nhãn hiệu jinshahe. (sp từ bột nhào (bột mì), chưa làm chín, không chứa trứng, chưa nhồi). qc: 900g * 15 gói/bao. sx: t10/2025, hsd: 12 tháng. nsx:ct tnhh tđ cn mì kim sa hà hà bắc (mã hb)/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì maggi - maggi noodles (24x0.28kg/carton, mfg: 25/10/2025, exp: 25/05/2026, dùng để làm thực phẩm), nsx: nestle india ltd, hiệu: nestle, hàng mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì qingshuang nhãn hiệu jinshahe. (sp từ bột nhào (bột mì), chưa làm chín, không chứa trứng, chưa nhồi). qc: 900g*15 gói/bao. sx: t10/2025, hsd: 12 tháng. nsx:ct tnhh tđ cn mì kim sa hà hà bắc (mã hb)/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì ramen kumamoto mokkos dry vị nước tương và xương heo hầm 123g/gói 20 gói/thùng; hsd: 04/2027/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì sanuki udon đông lạnh (1000 g/túi (200 g/gói x 5 gói/túi))-sanuki udon noodles. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549741945585. hsd: 20261110/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì soba (xốt bonito dashi) đông lạnh (195g/gói (160g mì, 35g súp))-soba noodles (bonito dashi sauce). hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414285529. hsd: 20261024/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì soba (yamamori) - làm từ bột mì - 200g/gói; 20gói/hộp; 5hộp/thùng; hsd: 11/2027./ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì soba gowari shinshu đông lạnh (180g x 2 túi)-gowari shinshu soba noodles. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414393842. hsd: 20260917/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì soba- topvalu soba (400g/gói - 100gx4 bó). hiệu: topvalu. code: 4902121827114. mới 100%.hsd: 20270317/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì sợi dẹp fettuccine no.166 hiệu barilla (không chứa trứng) (500gx12box/case) - fettuccine 500grx12box. hsd: 25/06/2028, 28/06/2028, 16/06/2028 mới 100%./ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì sợi dẹp linguine no.13 hiệu barilla (không chứa trứng) (500gx24box/case) - linguine 500gx24box. hsd: 28/05/2028. mới 100%./ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì sợi lớn - wheat noodle wide 900g (900gx15)/thùng, 1unk=1ct.nsx:10/11/2025,hsd:09/11/2027.nhãn hiệu otoki.nhà sx: dong myung food.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì sợi lớn- wheat noodle wide 500 g,(500 g x 24 gói)/thùng, nhãn hiệu ottogi,nsx: dong myung food,hsd:2027-11-27,mới 100%,mục 6 trên co/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì sợi lớn/ wheat noodle wide 500g (500x24)/thùng. nsx: 28/11/2025, hsd: 27/11/2027. nhãn hiệu otoki. 1unk=1ct. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì sợi nhỏ - wheat noodle thin round 500 g,(500 g x 24 gói)/thùng, nhãn hiệu ottogi,nsx: dong myung food,hsd:2027-10-22,mới 100%,mục 1 trên co/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì sợi trung - wheat noodle (regular round)500 g,(500 g x 24 gói)/thùng, nhãn hiệu ottogi,nsx: dong myung food,hsd:2027-10-13, hàng mới 100%,mục 4 trên co/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì somen rau củ itsuki, làm từ bột mì, đóng gói 320g/gói (80g x 4 bó), 20 gói/thùng, hsd: 07/2028, nsx: itsuki foods co.,ltd, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì somen vị bí ngô (150g/gói - 30 gói/thùng) - mild somen pumpkin. nsx-hsd: 03/12/2025 - 03/12/2027. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì spaghetti,đóng gói:270g/gói,nhãn hiệu:hal, hsd:09/2028,hàng quà tặng. mới 100%/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì tảo bẹ hiệu sea tangle (12 gói x 12oz)/thùng - hsd: 14/12/26/ US/     Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì tươi - udon sari 200 g,(200 g x 50 gói)/thùng, nhãn hiệu ottogi,nsx: công ty thực phẩm hanil,hsd:2026-06-18, hàng mới 100%/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì tươi/ udon sari 200g (200gx50)/thùng. nsx: 27/11/2025, hsd: 26/06/2026. nhãn hiệu otoki. 1unk=1ct. hàng mới 100%/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì udon (yamamori) - làm từ bột mì - 200g/gói; 20gói/hộp; 5hộp/thùng; hsd: 11/2027./ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì udon tanabiki -seimen tách muối vị bí đỏ và cà rốt,120g/gói,10 gói/thùng(unk).hsd: 08/2027.hiệu: tanabiki,nsx:tanabiki-seimen co.,ltd -nhà máy shirahama.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì udon wakodo - wakodo japanese udon noodles for babies, loại:130g/gói,12 gói/thùng(unk),hsd: 03;04;05/2027.hiệu: wakodo; nsx:công ty cổ phần thực phẩm joetsu; mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì ý dạng ống lớn rỗng ruột để nhồi nhân bên trong barilla (24 gói x 250gram)/thùng, hsd: 03/10/26/ IT/     Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì ý fettuccine no.205 500gr x 8 gói/ thùng (hiệu: pasta zara, hsd: 05/2028)/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì ý fusilli spinaci bio (5kg/bag, 2bag/carton), nsx: dalla costa alimentare s.r.l, hsd: 19.11.2028/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì ý hữu cơ sô 3 hiệu liguori - liguori spaghetti n.3 - 12x500g, 3 ct nsx: 28/04/2025 - 28/04/2028, 105 ct nsx: 18/09/2025 - 18/09/2028. nhà sx: pastifisio liguori s.p.a. mới 100%./ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì ý sea life tricolore bio(5kg/bag, 2bag/carton), nsx: dalla costa alimentare s.r.l. hsd: 19.11.2028/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mì ý stelline semola bio (5kg/bag, 2bag/carton), nsx: dalla costa alimentare s.r.l, hsd: 19.11.2028/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ barilla penne gluten free (không chứa trứng) (400gx14box/case) - barilla penne gluten free 400gx14box. hsd: 05/10/2027. mới 100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ khô sempio foods vị nước chua cay (làm từ bột mỳ) -nsx: woori myeon co.,ltd.135g/gói x10gói/thùng.hạn sử dụng.09_2026(1pkg =1gói)/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ nui barilla hình ống tre các cỡ penne chef 1kg (không chứa trứng) (1kgx12pack/case) - penne rigate n.73 chef 1kgx12pack. hsd: 01/07/2028. mới 100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ soba kiểu trung hoa - shigeno ajisenryu tyuukasoba, 240g/túi, 20 túi/thùng, nsx: shigeno seimen co., ltd. mới 100%. hsd:21/09/2026 (1 túi = 1 pce)/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ soba trà xanh - shigeno ajisenryuu tyasoba, 200g/túi, 20 túi/thùng, nsx: shigeno seimen co., ltd. mới 100%. hsd: 26/10/2026 (1 túi = 1 pce)/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ sợi hiệu helna 500gr/gói. hsd: 7/2028. nsx: helna. hàng quà biếu cho cá nhân sử dụng,mới 100%/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ sợi hình ống spaghetti hiệu filiz (không chứa trứng) (5kgx2 pe bag/case) - filiz cat.spagetti 5kg hsd: 21/11/2027, 02/11/2027, 14/11/2027, 03/11/2027, 13/11/2027, 20/11/2027 mới 100%/ TR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ sợi, (mỳ sợi nhỏ khô), nhãn hiệu: wei fen lai, sản phẩm được làm từ bột nhào chưa làm chín, không chứa trứng, đóng gói đồng nhất 900g/túi/15 túi/1 bao, ngày sản xuất:26/11/2025, hsd: 12 tháng/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ spaghetti(700 g/gói (100 x 7 bó))-tvbp spaghetti. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4902121278961.hsd: 20280730/ TR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ udon - shigeno ajisenryu udon, 450g/túi, 15 túi/thùng, nsx: shigeno seimen co., ltd. mới 100%. hsd: 05/10/2026 (1 túi = 1 pce)/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Mỳ ý barilla nguyên cám các dạng (sợi ống dài spaghetti) 500g/hộp, 24 hộp/ thùng, hãng sx: barilla g.e.r. fratelli s. p. a. hàng mới 100%. hsd: 01/12/2026/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Nui ý (chữ c 27) 500gr x 10 gói/ thùng (hiệu: pasta zara, hsd: 08/2028)/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Nui ý (sò 54) 500gr x 10 gói/ thùng (hiệu: pasta zara, hsd: 05/2028)/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Nui ý (xoắn 64) 500gr x 10 gói/ thùng (hiệu: pasta zara, hsd: 03/2028)/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Nui ý 3 màu no.573 500gr x 10 gói/ thùng (hiệu: pasta zara, hsd: 03/2028)/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Nui ý penne rigate no.67 500gr x 10 gói/ thùng (hiệu: pasta zara, hsd: 05/2028)/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Ottogi mì sợi nhỏ 900g (900g*15 gói/thùng). hạn sử dụng: 31.08.2027. hàng mới 100%. nsx: f1: myeon sarang/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Tv mì somen - tv somen noodles (gói 600g (100gx 6 bó)). hiệu: topvalu. code: 4902121447756. mới 100%.hsd: 20270831/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Tv mì udon sanuki- tv sanuki udon (noodle) (gói 500g (100g x 5 bó)). hiệu: topvalu. code: 4902121827121. mới 100%.hsd: 20261031/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Tv mỳ ống cho món gratin-tv gratin macaroni 200 g (1 gói=200g). hiệu: topvalu. code: 4549741347174. mới 100%.hsd: 20281031/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Tv mỳ ống penne kiểu pasta-tv penne 200g (1 gói=200g). hiệu: topvalu. code: 4549741347150. mới 100%.hsd: 20281130/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Veggie choice korean kimchee flavor (mì ăn liền kim chi hàn quốc-75g*30gói*5 thùng). hàng mới 100%. nsx:06/11/2025, hsd:05/05/2026/ TW/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Vewong vegetarian instant noodles (mì chay vewong-82g*30gói*15 thùng). hàng mới 100%. nsx:05/11/2025, hsd:04/05/2026/ TW/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Wei lih vegetarian braised beef noodles (mì bò kho chay wei lih -85g*30gói*20 thùng). hàng mới 100%. nsx:14/11/2025, hsd:13/05/2026/ TW/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021940: Weiwei "a" series instant noodles chicken flavor (mì ăn liền wei wei a vị gà sườn heo-90g*30gói*10 thùng). hàng mới 100%. nsx:19/11/2025, hsd:18/05/2026/ TW/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Bánh phở khô sợi dẹt đã đóng gói hiệu erawan (30 gói x 16 oz)/thùng, hsd: 05/12/26/ CN/     Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Bún gạo ăn liền vị thịt bầm hiệu uni-president (60g x 30 gói)/ thùng, hsd: 180 ngày từ ngày sản xuất, hàng mới 100%/ TW/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Bún gạo tân trúc, hiệu sunright (300g x 30 gói)/thùng, hsd: 3 năm từ ngày sản xuất. hàng mới 100%/ TW/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Fiorella pasta-nui xoắn fiorella 250g.tp: 100% lúa mỳ cứng semolina, không chứa trứng.klt:250g/gói.40 gói/carton.nsx:11/2025,hsd:11/2028.nhãn hiệu: fiorella.hàng mới 100%/ TR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Kataifi-new#&sợi bột đông lạnh (frozen kataifi pastry); 8kg/thùng; 936 thùng/ AU/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Kintobi kishimen 330g. mì kintobi kishimen 330g/gói. nsx: kintobi shiga co.,ltd. nsx:10/2025 hsd: 04/2027 số lô: xjg61. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Kintobi nagoya kishimen 250g. mì kintobi nagoya kishimen 250g/gói. nsx: kintobi shiga co.,ltd. nsx 11/2025 hsd: 10/2027 số lô: xjv60. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì baby somen (baby somen),100g/góix10 gói/thùng, mới 100%,nsx 20/11/25,hsd:1080 ngày kể từ nsx, nsx:hakubaku co., ltd. nango factory,gtncb:110/2025/đksp/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì baby udon (baby udon) 100g/góix10 gói/thùng, mới 100%,nsx 26/11/2025,hsd:1080 ngày kể từ nsx,nsx:hakubaku co.,ltd. nango factory,gtncb: 109/2025/đksp/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì dai vàng jjol myeon (chewing noodle(jjolmyeon)), 2kg/túi,10túi/thùng, hsd: 14/12/2026, nsx: misikga food co.,ltd. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì đũa đài loan làm từ bột mỳ, (300g x 12 gói)/ thùng, hsd 12 tháng từ ngày sx, hàng mới 100%./ TW/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì fusilli nhãn hiệu casa rinaldi, gói 500g, thùng 12x500g, hsd: 36 tháng, xuất xứ: ý, code:4706aifo/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì lạnh - korean cold noodle - 2kg/ 06 gói/ thùng - hsd: 01 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: thực phẩm junhun/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì lạnh - memil naengmyeon - 2kg/ 06 gói/ thùng - hsd: 18 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: thực phẩm chunhun/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì lạnh (cold noodle(naengmyeon)) 2kg/túi,10 túi/thùng,hsd: 04/12/2026, nsx: misikga food co.,ltd. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì lạnh cold noodle(naengmyeon)không gói gia vị,hiệu:misikga.tp:bột mì, tinh bột lúa mì,muối,propylene glycol alginate. 2kg/túi=1ea=1bag,10 túi/thùng.nsx:misikga food co.,ltd.mới 100%.hsd:04/12/2026./ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì lạnh đen misikka 2000g x 10 (chiknengmyun misikka 2000g x 10),hàng mới 100%, hạn sữ dụng: 12/2026, nsx: misikga food, nhãn sản phẩm: misikga/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì lạnh hàm hương (cold noodle(hamheung naengmyeon))không gói gia vị. hiệu: misikga, gồm: bột mì, tinh bột lúa mì,muối. 2kg/túi=1ea=1bag,10 túi/thùng,nsx:misikga food co., ltd, hsd:02/12/2026,mới100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì lạnh nước choung soo - choung soo mul naengmyun - 720g/10 gói/ thùng - hsd: 18 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: choung soo food co., ltd/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì lạnh trộn choung soo - choung soo bibim naengmyun - 720g/10 gói/ thùng - hsd: 18 tháng kể từ kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: choung soo food co., ltd/ KR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì mezze maniche nhãn hiệu casa rinaldi, gói 500g, thùng 12x500g, hsd: 36 tháng, xuất xứ: ý, code: 4704aifo/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì nui macaroni & cheese 35/7.25oz (35/206g). hsd 07.09.2026nsx. kraft foods group, inc. northfield, il 60093-2753, usa/ US/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì ống (nui) nippn oh my fast boiled hello kitty, đóng gói: 120g/gói, 32 gói/thùng, hsd: 09/2028, nsx: ohmy co., ltd. kakogawa factory, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì ống cuộn cannelloni pronti da infornare 84 divella (250g/ gói x 24 gói/thùng) không chứa trứng, ngày hết hạn: 14/09/2028 (batch rl15ip), nsx: f. divella s.p.a. tcb:03/youngin/2019 hàng mới 100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì pasta-spaghetti - thành phần 100% bột lúa mì cứng và nước, quy cách đóng gói: 2 gói/ carton (5kg/ gói), nsx - hsd: 16/11/2025 -16/11/2028, dùng để kinh doanh, hàng mới 100%/ TR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì penne rigate nhãn hiệu casa rinaldi, gói 500g, thùng 12x500g, hsd: 36 tháng, xuất xứ: ý, code: 4702aifo/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì soba inaka không ăn liền 200g/túi, 60 túi/thùng; hsd: 12.2026; hiệu: men-sunaoshi; nsx: men-sunaoshi co., ltd; hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì sợi fettuccine số 31, hiệu: la fonte (500g/gói), hsd: 23/12/2017. hàng mẫu thử nghiệm để làm tự công bố sản phẩm, mới 100%/ ID/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì sợi lớnkalguksu(kalguksu)không gói gia vị, hiệu: chunil. tp: bột mì, tinh bột biến tính, muối tinh luyện. 1,15kg/túi=1ea=1bag, 8túi/thùng. nsx: chunil foods co., ltd hsd:16/12/2026. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì tagliatelle trứng barilla/ IT/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì tortiglioni nhãn hiệu casa rinaldi, gói 500g, thùng 12x500g, hsd: 36 tháng, xuất xứ: ý, code: 4703aifo/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì trung hoa (chinese style noodle) 1,15kg/túi, 8túi/thùng. nsx: chunil foods co., ltd. hsd: 22/12/2027. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì udon (sanuki udon), 1,15kg/túi, 8túi/thùng. nsx: chunil foods co., ltd, hsd: 22/12/2027. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì udon đông lạnh, thành phần chính: bột mì, không chứa trứng, đóng gói: 250g/vắt x 5 vắt/gói x 6 gói/thùng, ngày sx: 22.12.2025, hsd: 22.06.2027. nsx: qingdao azhijia food co., ltd.. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì vermicelli số 2 hiệu biondi (bio #2 vermicelli) (1 thùng 20 gói x 500g); 06/11/25-27/10/27; hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Mì ý viền lượn sóng mafaldine 81 thương hiệu divella (500g/gói x 24 gói/thùng) không chứa trứng, ngày hết hạn: 31/12/2027 (batch l07lp), nsx: f. divella s.p.a. tcb:06/youngin/2024 hàng mới 100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Miến nướng sợi dài rajdhani roasted seviyan,bịch 0.45 kgs, hiệu rajdhani, nsx: victoria foods private limited. hàng mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Miến sợi vercimilli unroasted seviyan short cut,bịch 0.45 kgs, hiệu rajdhani, nsx: victoria foods private limited. hàng mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui al dente các dạng hình hiệu lustucru (nui sò coquillettes) (500gx12bag/case) - lustucru al dente coquillettes 500g. hsd: 12/01/2028/ FR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui delverde - penne rigate 500gr/gói, hiệu delverde, nsx: newlat food s.p.a, hsd: 09/10/28/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui divella penne ziti rigate 27 (500g/gói x 24 gói/thùng) không chứa trứng, ngày hết hạn: 31/12/2027 (batch l10lp), nsx: f. divella s.p.a. tcb:2/youngin/2020 hàng mới 100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui dùng làm nguyên liệu thực phẩm (pasta product (instant pasta)), đóng gói: 6.5kg/túi, 3 túi/thùng, hàng mẫu foc mới 100%/ BE/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui fusilli 40 al pomodoro e spinaci hiệu divella(500g/góix24gói/thùng), ngày hết hạn: 03/10/2027 (batch l03mp),nsx:f.divella s.p.a,tcb:7/youngin/2020, hàng mới100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui gnocchi khoai tây hiệu rana (400gx6pack/case) - rana gnocchi (freschi di patate - classici) 400g. hsd: 20/02/2026/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui hạt gạo rustichella d'abruzzo - orzo pasta 500g/gói, hiệu rustichella d'abruzzo, nsx: rustichella d'abruzzo, hsd: 13/10/28/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui hình ống lớn pacheri napoletani 80 thương hiệu divella (500g/gói x 12 gói/thùng), ngày hết hạn: 11/09/2028 (batch l11ip),nsx: f. divella s.p.a. tcb:07/youngin/2024 hàng mới 100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui ống cong (instant elbow 3x4kg), thành phần: 100% bột lúa mì cứng semolina, chưa làm chín, nhãn hiệu: arbella & pl, nsx: durum gida sanayi ve ticaret a.s., hạn sử dụng:12/01/2028, hàng mới 100%/ TR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui penne số 18 hiệu san remo (san remo 500g#18 penne), (12 gói x 500gr/ gói = 1 thùng). hsd: 10/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui rau củ shapes số 120 hiệu san remo (san remo 12x375g #120 vegeroni pasta shapes), quy cách: 375g/gói, 12 gói/thùng. hsd: 05/2027 và 10/2027.hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui spirals số 16 hiệu san remo (san remo 500g#16 spirals), (12 gói x 500gr/ gói = 1 thùng). hsd: 10/2027 và 11/2027. hàng mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui xoắn 3 màu eliche tricolori n 656 hiệu agnesi 500g, (24 gói/thùng, unk=thùng), nsx: colussi s.p.a.nsx:19/09/2025, hsd:19/09/2027, mới 100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui xoắn đóng túi, khối lượng 3x0.5kg, nhà sản xuất: lidl. hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ GB/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui xoắn vị cà chua và rau chân vịt torti tomates & epinards hiệu panzani (500gx12bag/case) - panzani torti tomates & epinards 500g. hsd: 01/02/2028/ FR/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui xốt phô mai, hiệu: la fonte (63g/gói), hsd: 06/12/2026. hàng mẫu thử nghiệm để làm tự công bố sản phẩm, mới 100%/ ID/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui xốt rau củ, hiệu: la fonte (40g/gói), hsd: 10/11/2026. hàng mẫu thử nghiệm để làm tự công bố sản phẩm, mới 100%/ ID/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui xốt thịt bằm, hiệu: la fonte (117g/gói), hsd: 30/05/2026. hàng mẫu thử nghiệm để làm tự công bố sản phẩm, mới 100%/ ID/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nui ý rigatoni 17 hiệu divella (500g/gói x 24 gói/thùng), ngày hết hạn: 31/12/2027 (batch l30ip), nsx: f. divella s.p.a. tcb:09/youngin/2019 hàng mới 100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Nuifusilli 40 al pomodoro e spinaci hiệudivella(500g/góix24gói/thùng),hsd:06/08/2027(l06ip);08/08/2027(l08ip);31/12/2027(l09ip),nsx:f.divella s.p.a,tcb:7/youngin/2020,mới100%/ IT/ 2.5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Pasta hương vani bourbon madagascar/ ES/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Pasta ống ngắn barilla no 78 5kg/ IT/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Phôi bánh snack từ bột nhào pansta(lonely god sprial embryo,bột khoai tây,gia vị,chất ổn định),chưa chín,nhồi,chế biến khác,ko chứa trứng,hình xoắn ốc dài:18-23mm,sx 5-6-7/11,hạn sd 12 tháng,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Phôi bột bánh hình cua dùng để sx bánh snack-cereal crab (t/p: hỗn hợp bột nhào:bột mì,bột gạo,tinh bột sắn,đường,muối,bột nở,tinh bột bắp,chất chống đông vón)qc:1gói=20kgs,mới100% (hsd:27.07.2026)/ IN/ 5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Sinjeon bánh gạo cay vị truyền thống - sinjeon tokbokki original - (210g x 24túi)/thùng - nsx: 25/11/2025 - hsd: 24/11/2026 - nhà sx the sinjeon inc. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Spaghetti verm. 500 gx24-mì spaghetti hiệu olivoilà sợi n.5, thành phần bột lúa mì cứng, không chứa trứng, quy cách đóng gói (24 gói x 500g), hàng mới 100%/ IT/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Tv salad nui xoắn-tv fast-boiling salad fusilli 200 g (1 gói=200g)hiệu: topvalu. code: 4549741326384. mới 100%.hsd: 20281014/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Tv salad spaghetti-tv salad spagetti 200g (1 gói= 200g). hiệu: topvalu. code: 4549741347167. mới 100%.hsd: 20281031/ JP/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Vỏ bánh há cảo gyoza no kawa (itsuji) - 115 g/gói, 30 gói/thùng; hsd: 11/2026./ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Vỏ bánh xíu mại - shumai wrapper, quy cách: 0.3kg/pack, 45pack/carton. hsd: 05/2026. nsx: lok tin ho food company. hàng mới 100%./ HK/ 20 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19021990: Vỏ cuốn nem (spring roll pastry) làm bằng bột nhào, size 5", đóng gói 250g/gói, 40 gói/carton, nhà sản xuất p.a. food sdn.bhd, hsd: 30/04/2027, hàng mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022010: Bánh bao vỏ mỏng nhân thịt-thin skin dumpling-meat, 400g/gói, 20 gói/thùng,nhãn hiệu:pulmuone, nsx: f3-gmf co., ltd, f4-pruon co.,ltd, nsx:19/12/2025, hsd:18/12/2026; 1unk=1 ct, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022010: Bánh mandu dẹt chiên giòn- flat fried dumplings 350g * 24ea, đóng gói 350g/gói, 24 gói/thùng. nhãn hiệu:pulmuone, nsx:f3-gmf co.,ltd, f4-pruon co.,ltd,nsx:19/12/2025, hsd:18/12/2026,1unk=1 ct,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022010: Há cảo đã nhồi thịt heo, rau củ và gia vị các loại king-sized dumpling (350g x 18 gói/thùng), hiệu dongwon, nsx: dongwon f&b co., ltd,/ foodware co., ltd, hsd: 12/11/2026, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022010: Há cảo kim chi yorihada - yorihada kimchi dumplings 168g, quy cách: (25 gói x 168g)/thùng, nsx: samyang frozen co., ltd., hsd: 07/09/2026. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022010: Há cảo thịt yorihada - yorihada meat dumplings 168g, quy cách: (25 gói x 168g)/thùng, nsx: samyang frozen co., ltd., hsd: 02/09/2026. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022010: Hoành thánh ăn liền nhãn hiệu gu da sao (sản phẩm từ bột nhào đã nhồi thịt,thịt khô đã chế biến tỉ lệ dưới 10%),70g/hộp,12 hộp/thùng.sx:t1/2026,hsd:9 tháng,nsx:công ty tnhh thực phẩm cố đại tẩu hồ bắc/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022010: Sủi cảo nhật bản hanetsuki gyoza 296 g/cái, 40 cái/kiện; hsd: 11/2026./ JP/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022010: Xíu mại thịt heo (mini pork siew mai) 240 g/gói (10 viên/gói), hsd: 23.06.2027 (số công bố 06/savn/2025). hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022030: Bánh takoyaki (400g/ gói)- takoyaki. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414684032. hsd: 20261106/ JP/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022030: Gyoza tôm đông lạnh-itsu king prawn gyoza (17g/cái, 12cái/204g/pa, 6pa/thùng/1.224kg), (tk307651973330/b11 ngày 08/08/2025 dòng hàng 01: 6,350 thùng, 7,772.40 kg)/ VN/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Bánh gạo cay tteokbokki đóng gói, khối lượng 2x300g, ncc sgs (m) sdn bhd, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ MY/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Bánh gyoza rau củ thuần chay đông lạnh/ CN/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Bánh pasta được nhồi nhân kiểu pháp/ DE/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Bánh tortilla mềm làm từ bột mì không chứa cacao kích thước 10 inch, 144 cái/thùng, đông lạnh -18 độ c, hiệu sysco food, hsd: 29/12/2026/ MX/     Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Bánh xếp chiên - frying dumpling - 1400g/ 08 gói/ thùng-hsd: 09 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: food ware food co., ltd/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Bánh xếp mandu chiên (fried dumplings), 1,4kg/túi,6 túi/thùng, nsx: umji food co.,ltd. hsd: 04/09/2026. mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Chả giò chay (400 cái x 1 oz)/thùng hiệu royal dragon đông lạnh -18 độ c, hsd: 20/10/2026/ CN/     Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Dimsum hấp - dimsum xiaolongbao - 390g/ 02 gói/ 08 gói/ thùng - hsd: 01 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: dongwon f&b co.,ltd/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Há cảo - dumpling - 1200 g/ 08 gói/thùng-hsd: 09 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: công ty cp foodware/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Há cảo dimsum nhân tôm - dimsum hargow - 300g/ 02 gói/ 08 gói/ thùng. hsd: 01 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: pruon co., ltd/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Há cảo hấp - jjin dumpling - 1400g/ 08 gói/ thùng-hsd: 09 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: công ty cổ phần food ware/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Há cảo kimchi - kimchi dumpling - 1200g/08 gói/ thùng-hsd: 09 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: công ty cổ phần food ware/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Há cảo luộc - mul dumpling - 1350g/ 06 gói/ thùng-hsd: 09 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: công ty foodware/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Há cảo sajo daerim há cảo hấp nhân kim chi-nhà sản xuất: công ty tnhh sajo oyang.180g/gói.hạn sử dụng.09_2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Lasagne rau xanh chay, đông lạnh/ DK/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Mì spaetzle phô mai đông lạnh/ LI/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Mì tươi - chinese-style noodle - 230g/5 cuộn/ 08 gói/ thùng - hsd: 09 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: thực phẩm chunil/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Mì udon tươi - sanuki udon - 230g/ 05 gói/ 08 gói/ thùng - hsd: 09 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100% - nhà sx: chunil food/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Mì ý chế biến sẵn đóng lon, khối lượng 2x0.425kg, nhà sản xuất: lidl. hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ GB/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Nui nhân 4 loại phô mai ravioli 4 fromaggi hiệu rana (250gx7pack/case) - rana ravioli 4 formaggi 250g. hsd: 26/02/2026/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Nui nhân cà chua và phô mai ravioli pomodoro e mozzarella hiệu rana (250gx7pack/case) - rana ravioli pomodoro e mozzarella (tradizionali giovanni rana - tomato and mozzarella) 250g. hsd: 21/02/2026/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Nui nhân nấm thông tortelloni funghi porcini hiệu rana (250gx7pack/case) - rana tortelloni funghi porcini (tradizionali giovanni rana - porcini mushrooms) 250g. hsd: 05/03/2026/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Nui nhân phô mai tortelloni con parmigiano reggiano hiệu rana (250gx7pack/case) - rana tortelloni con parmigiano reggiano (with parmigiano reggiano - tradizionali giovanni rana) 250g. hsd: 27/02/2026/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Nui nhân sốt pesto húng quế và hạt thông ravioli pesto alla genovese hiệu rana (250gx7pack/case)-alla genovese (with basil and pine nuts - tradizionali giovanni rana) 250g. hsd: 18/02/2026/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Pasta hình túi có nhân nấm trufle trắng và phô mai chế biến đóng gói (2 gói x 20 cái)/thùng hiệu tortellini & co đông lạnh -18 độ c, hsd: 15/11/2026/ US/     Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Sản phẩm từ bột nhào đã được nhồi, chưa nấu chín: bánh khoai môn nhân đậu đỏ (dạng viên).hiệu: ying jia. quy cách: 300gram/gói, 20 gói/thùng, nsx: 24/12/2025, hsd:12 tháng, mới 100%(1unk= thùng)/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19022090: Sủi cảo khoai tây, đông lạnh/ DE/ 40 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bai jia chen ji bún chua cay (dạng tô) - bai jia chen ji instant vermicelli hot & sour flavoured (bowl),105g.gói,hsd:15 tháng.tcb:156/jinhe/2024mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bún gạo vị cua hiệu a1 (1 thùng=100g x 12 gói x 4 hộp) hàng mới 100%. ngày sản xuất: 07/01/2026; hạn sử dung: 06/07/2027/ MY/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bún khô 100g (25kg/thùng), mới 100%.hsd: t04/2028 (50t*100gr); nsx: yantai shuangta food co.,ltd./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bún khô 250g (25kg/thùng), mới 100%.hsd: t01/2029 (30t*250gr),nsx: yantai shuangta food co.,ltd./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bún khô 50g (24kg/thùng), mới 100%. hsd: t04/2028 (76t*50gr), t12/2028 (114t*50gr); nsx: yantai shuangta food co.,ltd./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bún khô đã qua chế biến, dùng để làm thực phẩm. hàng mới 100%.nhà sản xuất:yantai sanjia vermicelli co., ltd. ngày sản xuất:15/12/2025. ngày hết hạn: 14/12/2028./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bún khô longkou 200g (8kg/thùng), mới 100%.hsd: t12/2028 (577t*200gr),nsx: yantai shuangta food co.,ltd./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bún khô,thành phần:gạo, tinh bột ngô, nước, dạng sợi, đã qua chế biến và sấy khô dùng làm thực phẩm,20kg/thùng.hsd:3 tháng kể từ nsx.nsx:liuzhou lehaha food technology co., ltd mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Bún(miến) khô đã được chế biến từ sản phâm được làm từ ngũ cốc, đóng gói 60kg/gói. nsx: yantai jinta foodstuffs co.,ltdhsd 12/2026 hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì ăn liền đậu nành ramen tonkotsu soy bean hiệu acecook (129g x 12 cup/ case) - acecook ramen tonkotsu soy bean 129gx12cup. hsd: 15/04/2026 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì ăn liền oriental noodles hiệu maruchan (99g x 12 box/ case) - maruchan oriental noodles/ midorino tanuki tensoba 99gx12box. hsd: 29/03/2026 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì ăn liền xương heo ramen tonkotsu pork bone hiệu acecook (111g x 12 cup/ case) - acecook ramen tonkotsu pork bone 111gx12cup. hsd: 07/04/2026 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì cay sốt thịt đậm đặc 68g, hsd: 09 tháng tcb:80/cuu jinhe/2025,nsx: anhui yile food co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì gà trộn 65g, hsd: 09 tháng tcb:72/cuu jinhe/2025,nsx: anhui yile food co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì hiyamugi khô joshu akagi hiyamugi hiệu akagi (270g x 20 pack/ case) - akagi joshu akagi hiyamugi 270gx20pack. hsd: 15/04/2027 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì kishimen khô joshu akagi kishimen hiệu akagi (270g x 20 pack/ case) - akagi joshu akagi kishimen 270gx20pack. hsd: 28/08/2027 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì ống không chứa gluten dành cho người ăn kiêng đóng hộp (10 hộp x 1 lb)/thùng hiệu banza hsd 05/11/26/ IT/     Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì sempio food mì gạo sợi nhỏ-nsx: woori myun co., ltd.500g/góix18gói/thùng.hạn sử dụng.11_2027(1pkg =1gói)/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì soba kiều mạch hiệu akagi shokuhin (270g x 20 pack/ case) - akagi shokuhin noodles 270gx20pack. hsd: 19/08/2027 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì soba trà xanh khô uji cha soba hiệu nisshin (200g x 30 pack/ case) - nisshin uji chasoba dried green tea noodles 200gx30pack. hsd: 21/08/2026 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì somen khô hiệu ibonoito (300g x 30 pack/ case) - ibonoito somen noodle 300gx30pack. hsd: 30/09/2027 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì tonkotsu đặc biệt 73g, hsd: 09 tháng tcb:71/cuu jinhe/2025,nsx: anhui yile food co.,ltd,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì trộn dầu nành 65g, hsd: 09 tháng tcb:76/cuu jinhe/2025,nsx: anhui yile food co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì tương ăn liền ramen tonkotsu soysauce hiệu acecook (109g x 12 cup/ case) - acecook ramen tonkotsu soysauce 109gx12cup. hsd: 10/04/2026 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì udon ăn liền akai kitsune udon hiệu maruchan (94g x 12 box/ case) - maruchan akai kitsune udon 94gx12box. hsd: 31/03/2026 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì udon honba sanuki yude udon hiệu miyatake sanuki (900g x 12 pack/ case) - miyatake sanuki honba sanuki yude udon 900gx12pack. hsd: 09/10/2026 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì udon joshu hiệu akagi (270g x 20 pack/ case) - akagi udon joshu 270gx20pack. hsd: 16/09/2027 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì udon samlip (fresh udon) chưa được làm chín,thành phần: bột mì, bột sắn, muối,.quy cách: 200g/gói x 30 gói/ thùng, 1unk = 1 thùng,, hsd: t12/2026, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mì xào khô teppan yakisoba hiệu miyatake sanuki (280g x 12 pack/ case) - miyatake sanuki teppan yakisoba 280gx12pack. hsd: 09/10/2026 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023020: Mỳ chilkab farm mỳ gạo uri vị cá cơm -nhà sản xuất chilkab farm products co.,ltd.77.5g/hộpx18hộp/thùng.hạn sử dụng.09_2027(1pce=1hộp)/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến ăn liền vị cay - cup noodle spicy flavor 37.8g,(37.8 g x 15 gói)/thùng, nhãn hiệu ottogi,nsx: ottogi sf co.ltd,hsd:2026-07-05, mới 100%/ KR/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến dẹt - chinese wide vermicelli 300g, (300gx30)/thùng, 1unk=1ct. ngày sx: 11/12/2025, hsd: 10/12/2028. nhãn hiệu otoki. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến dẹt khoai lang (đã chế biến),1.5kg x 8 gói/ thùng, nsx: 12/12/2025, hsd: 12 tháng, nhà sx: tianjin woying agricultural technology co.,ltd., tcb: 078/ yihai/ 2025, hiệu haidilao, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến dẹt/ chinese wide vermicelli 300g (300gx30)/thùng. 1unk=1ct. nsx: 11/12/2025, hsd: 10/12/2028. nhãn hiệu otoki. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến dong hiệu lào coecco, hsd 24 tháng kể từ nsx, nsx in trên bao bì, tổng: 1050 bao đóng 15 kg/bao, 500g/gói, 30gói/bao; mới 100%. sx tại nhà máy tư nhân chế biến tinh bột dong riềng nậm xiểm./ LA/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến hộp mini vị gà hầm bao tử (đã chế biến),51g x 24 hộp/ thùng, nsx: 11/12/2025, hsd: 9 tháng, nhà sx: fuhai (zhaoqing) food co.,ltd (mã: zq), tcb: 053/yihai/2025, hiệu haidilao, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến khô - rajdhani seviyan/ vermicelli [10x450gm/box].hàng mới 100%. nsx: 11/2025.hsd: 11/2026.sản xuất bởi:victoria foods pvt.ltd./ IN/ 5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến khô (korean vermicelli) 2.4kg, (2.4kgx5)/thùng, 1unk=1ct. ngày sx: 20/12/2025, hsd: 19/12/2028. nhãn hiệu otoki. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến khô cắt dangmyun (good cut dangmyun), đóng gói 10kg/túi,1 túi/carton/unk. hiệu: nongwoo. nhàsx:changle qinghao food co., ltd. nsx:07/12/2025,hsd:06/12/2027. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến khô đã đóng gói hiệu ottogi 500gr/gói. hsd 7/2026. nsx ottogi.kr. hàng quà tặng dùng cho cá nhân, nhập lần 1 trong năm, mới 100%/ KR/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến khô hiệu long tou (50g x 500 gói)/ thùng. hạn sừ dụng đến 04/02/2028/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến khô shokuhin shin harusame noodle hiệu morii (80g x 72 pack/ case) - morii shokuhin shin harusame noodle 80gx72pack. hsd: 31/08/2027 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến khô/ korean vermicelli 500g (500gx20)/thùng. 1unk=1ct. nsx: 14/12/2025, hsd: 13/12/2028. nhãn hiệu otoki. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến khoai lang kimchi, đóng gói dạng ly, 73g/hộp, 12 hộp/thùng, 300 thùng, hiệu bataron, xuất xứ china, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến longkou sợi dẹt - flat longkou vermicelli, (50g*300 vắt/bao pp, khôi lượng tịnh 15kg/carton), nsx: 10.12.2025, hsd: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến sợi good dangmyun (good dangmyun vermicelli),đóng gói:1kg/ túi, 10 túi/ carton, nsx: changle qinghao food co.,ltd, nhãn hiệu:good dangmyun, nsx:17/11/2025, hsd:16/11/2027, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến sợi sốt mè (đã chế biến),132g x 12 hộp/ thùng, nsx: 26/11/2025, hsd: 12 tháng,c2 nhà sx: henan yongchang agricultural technology co., ltd. (mã yh), tcb: 107/yihai/2025, hiệu haidilao, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến sợi yongsoo (yongsoo vermicelli), đóng gói 1 kg/túi, 10 túi/carton. nsx: changle qinghao food co., ltd. hạn sd: 20/12/2027. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến song long nấu 1 phút - vị mì thuyền thái - double dragon brand instant vermicelli -boat noodle pouch 85g/gói x 36/carton, nsx 06/12/2025, hsd 06/12/2026, hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến súp hikari miso-hikari miso harusame noodle soup-5 flavors assort;hiệu hikari miso,146 g/gói,40 gói/thùng(unk),hsd: 01/2027,nsx: longda foodstuff group co.,ltd. mới 100%/ CN/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến trộn mini vị gà cay (đã chế biến),44g x 24 hộp/ thùng, nsx: 11/12/2025, hsd: 9 tháng, nhà sx: fuhai (zhaoqing) food co., ltd. (mã: zq), tcb: 055/yihai/2025, hiệu haidilao, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Miến tươi thái lan fountain brand - thai fresh bean vermicelli 1kg/bag x10 bags/carton. hsd: 31/03/2026, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Ottogi miến ăn liền vị cay ly 37.8g (37.8g*15 ly/thùng). hạn sử dụng: 06.07.2026. hàng mới 100%. nsx: công ty cổ phần ottogi/ KR/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023030: Vắt miến, nguyên liệu - 18.00 kgs/ thùng - hàng mới 100% (hiệu: kp -khang phuc food - miên - vermicelli)/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101000057-mì gói kalguksu -kal guk soo(multi)-98g x 5 x 8/ctn, (40 gói/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 11/12/2025, hsd: 10/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003506-mì đuôi bò sarigomtang -sarigomtangmyun(multi)-110g x 5 x 8/ctn, (40 gói/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 08/12/2025, hsd: 07/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003531-mì tô bò cay yukejang -bowl noodle soup(hot&spicy)-86g x 24 x 1/ctn, (24 tô/carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 18/12/2025, hsd: 17/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003532-mì tô bò cay yukejang -bowl noodle soup(hot&spicy) - nong shim bowl noodle(hot)(6pack)-86g x 6 x 1/ctn, (6 tô/carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 16/12/2025, hsd: 15/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003534-mì tô kim chi flavor-bowl noodle kimchi(6)-86g x 6 x 1/ctn, (6 tô/carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 16/12/2025, hsd: 15/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003535-mì trộn chapagetti bumbuk-chapagetti bumbuk-70g x 30 x 1/ctn, (30 gói/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 16/12/2025, hsd: 15/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003537-mì ly shin-shin cup noodle soup-65g x 30 x 1/ctn, (30 ly/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 11/12/2025, hsd: 10/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003538-mì ly shin-shin cup noodle soup(6 visual)-65g x 6 x 1/ctn, (6 ly/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 18/12/2025, hsd: 17/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003540-mì ly champong-champong cup noodle-67g x 30 x 1/ctn, (30 ly/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 18/12/2025, hsd: 17/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003542-mì ly vị tôm -saewootangmyun cup-67g x 30 x 1/ctn, (30 ly/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 19/12/2025, hsd: 18/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003543-mì ly vị tôm -saewootangmyun cup(6visual)-67g x 6 x 1/ctn, (6 ly/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 16/12/2025, hsd: 15/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003557-mì shrimp tô lớn -big bowl noodle (shrimp)-115g x 16 x 1/ctn, (16 tô/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 17/12/2025, hsd: 16/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003558-mì tô lớn udon -big bowl noodle (udon)-111g x 16 x 1/ctn, (16 tô/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 12/12/2025, hsd: 11/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003565-mì big bowl noodle (mupama) -big bowl noodle(mupama)-112g x 16 x 1/ctn, (16 tô/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 12/12/2025, hsd: 11/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003567-mì trộn tương đen cay sachun tô lớn -big bowl noodle(sachun chapagetti)-115g x 16 x 1/ctn, (16 tô/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 08/12/2025, hsd: 07/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003771-mì tô shin đen-shin ramyun black bowl-101g x 16 x 1/ctn, (16 tô/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 12/12/2025, hsd: 11/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101003783-mì gói shin đen -shinramyun black(multi pack)-134g x 4 x 8/ctn, (32 gói/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 08/12/2025, hsd: 07/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101004052-mì ly trứng vàng -ansungtangmyun cup(6pcs)-66g x 6 x 1/ctn, (6 ly/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 11/12/2025, hsd: 10/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: 101005028-mì trộn tương đen cay sachun -chapagetti spicy(multi) - sachun chajangmyun multipack-137g x 4 x 8/ctn, (32 gói/ carton), mới 100%. hiệu: nongshim. nsx: 15/12/2025, hsd: 14/06/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì ăn liền date2027 95g, 100g, 150g, 160gx2, 180g, 190gx2, 280g/ gói/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì ăn liền hiệu nongshim shin ramyun 120gr x 5 = 600gr/gói hsd 6/2026 nsx nongshim. hàng quà tặng cho cá nhân nhập lần 1 trong năm, mới 100%/ KR/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì ăn liền ippudo shiromaru hakata hương vị tonkotsu nguyên bản - instant noodles ippudo shiromaru hakata original tonkotsu ramen flavour nissin cup brand (77 grams x 72 cups/ carton),/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì ăn liền nhãn hiệu kang shifu vị bò kho, 110g/hộp,12 hộp/thùng, sx: 12/2025, hạn dùng: 6 tháng, nsx: công ty tnhh đỉnh ích thành đô (số hiệu:d), hàng mới 100% do tqsx/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì ăn liền: mì ly cup noodles cà ri phô mai nhật bản (size lớn), 111 g x 3 ly, hiệu: cup noodles, mới 100%/ SG/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì aq heo tỏi (1 thùng = 12 ly x 106g). nxs: uni-president enterprises corp. hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì aq vị bò cay (1thùng = 12 tô x 101g). nxs: uni-president enterprises corp. hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì bào ngư hiệu a1 (1 thùng=150g x 12 gói x 4 hộp) hàng mới 100%. ngày sản xuất: 20/12/2025; hạn sử dung: 19/06/2027/ MY/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì chỉ hải sản (1 thùng = 12 túi x 5 gói x 60 g). nsx: fu hwei co., ltd. hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì cốc modern (loại mì ăn liền), mới 100%/ VN/     Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì cup star umashio udon hiệu sapporo (75g x 12 box/ case) - sapporo cup star umashio udon 75gx12box. hsd: 03/04/2026 (unk=case)/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì gà ăn liền dầu kỷ tử hiệu ttl (200g x 12 gói)/ thùng, hsd: 6 tháng từ ngày sản xuất. hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì gà tây (mì ăn liền).qc: 17g/cái, 30 cái/hộp, 24 hộp/thùng. sx: t01/2026,hsd:12 tháng, nsx: công ty tnhh công nghiệp dongyang quận triều an, triều châu. tqsx/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì giòn nhãn hiệu doten(mì ăn liền). đóng gói: 525g(17.5g x 30 gói)/hộp x 24 hộp/thùng. sx:t01/2026, hsd: 12 tháng. nsx: chaozhou city hu'an district meiyuan food co., ltd. mới 100% tqsx/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì giòn vị thịt bò yongliyuan (ăn liền trực tiếp không cần chế biến thêm), 125g/gói,50 gói/thùng.sx:t12/2025,hsd:10 tháng,nsx:guangdong fenfa food co., ltd,mới 100% tqsx./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì gói chay ăn liền" wai wai" (60g x 180 gói/thùng), làm từ bột mì/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì gói noodles (12 kg/hộp carton (280 g/gói x 24 gói)), hạn sử dụng: tháng 08/2026, hàng mới 100% #& 0,144.1340/ IN/ 5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì gói sườn gà - hiệu weiwei a (90g x 30 gói)/ thùng, hsd: 6 tháng từ ngày sản xuất, hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì gói thịt heo bằm " wai wai" (60g x 180 gói/thùng), ngày sx: tháng 12/2025, hsd: 12 tháng, làm từ bột mì/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì gói vị thịt hầm của heo bò, hiệu uni-president. (4 túi x 3 gói x173g)/ thùng, hsd 6 tháng từ ngày sx, hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì gói vịt tiềm ăn liền" wai wai" (60g x 180 gói/thùng), làm từ bột mì/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì heo hoàng đế (1thùng = 6 tô x 193g). nxs: uni-president enterprises corp. hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì hộp ăn liền - masala cuppa noodles (48x0.07kg/carton, mfg: 03/10/2025, exp: 03/10/2026, dùng để làm thực phẩm), nsx: indo nissin foods pvt,.ltd, hiệu: mazedaar, hàng mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì hộp bò cay nhãn hiệu kangshifu,(mì ăn liền),114g x 12 hộp/thùng,nsx:t12/2025, hsd:6 tháng,nsx: công ty tnhh thực phẩm tiện lợi kangshifu (côn minh) (mã hiệu: k),do tqsx/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì indomie - mi goreng rasa ayam geprek (vị gà giòn siêu cay), hạn sử dụng 10 09 2026: 1900 ctn (thùng/40 gói x 85g), mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì indomie mi goreng rasa ayam geprek (vị gà giòn siêu cay), hạn sử dụng 17.08.2026: 142ctn, 23.08.2026: 3658ctn (thùng/40gói x 85g), mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì kamodashi soba hiệu maruchan (98g x 12 box/ case) - maruchan kamodashi soba 98gx12box. hsd: 11/03/2026 (unk=case)/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì kitsune udon đông lạnh -kitsune udon noodles with fluffy and juicy deep-fried tofu. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414684087. hàng f.o.c. hsd: 20260929/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì koreno phô mai cay, 380g/gói, mới 100%/ VN/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì ly vị cà ri (87g/ly (mì 64g/ly))-curry noodles. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414520491.hsd: 20260520/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì ly vị hải sản (75g/ly (mì 60g/ly))-seafood noodles. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414520514.hsd: 20260601/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì maggi noodles masala [24 x 280g], hiệu: maggi. nsx: nestlé india limited hàng mới 100%/ IN/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì mãn hán đài loan - uni-president (193g x 12 tô)/ thùng, hsd: 180 ngày từ ngày sản xuất, hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì mãn hán vị bò cay - loại tô (1thùng = 6 tô x 192g). nxs: uni-president enterprises corp. hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì nissin vị hải sản sốt ớt xanh, 360g/gói, mới 100%/ VN/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì one more cup vị thịt hầm (1 thùng = 12 ly x 71g). nxs: uni-president enterprises corp. hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì sợi to trộn dầu ớt vị chua cay hi a'kuan (dạng gói) 115g,hsd:12tháng,tcb:158/jinhe/2024,nsx:sichuan baijia akuan food industrial co.,ltd,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì tô vị thịt kho hiệu wei lih (200g x 12 tô)/ thùng, hsd: 6 tháng từ ngày sản xuất. hàng mới 100%/ TW/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì trộn gà cay phô mai hàn quốc hiệu abc 80g (40 gói/thùng (8 lốc x 5 gói/lốc)), hsd: 19/12/2026/ ID/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì vị nước tương (ăn liền, làm từ bột mỳ) nissin anpanman soy sauce noodles (88gx18gói/thùng), hàng mới 100%. nhà sản xuất: nissin food co., ltd. hsd: t12/2026/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì vị thịt heo bằm - instant noodles minced pork flavour, dùng làm thực phẩm, nsx:01/2026, hsd: 6 tháng kể từ ngày sx, quy cách packing: 60 gms. x 5 pkgs. x 6 bags x 6 boxes/ctn.mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì xào (ăn liền, làm từ bột mì) miyakoichi mushi yakisoba (750gx10gói/thùng), hàng mới 100%. nhà sản xuất: miyakoichi.co.,ltd.. hsd: t10/26/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì xào bibigo vị bạch tuộc baby cay (bibigo spicy baby octopus flavor stir-fried ramyun), quy cách ((122g/gói)x6 gói)/thùng, dùng làm hàng mẫu phi mậu dịch tặng không bán, hiệu bibigo, hàng mẫu foc, m/ MY/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì xào gurimi vị gà 60g (40 gói/thùng)(8 lốc x 5 gói/lốc)), hsd: 12/01/2027/ ID/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì xào khô indomie - mi goreng rendang (vị bò cay), hạn sử dụng: 04 08 2026: 1938 ctn, 10 08 2026: 1966 ctn (thùng/40 gói x 91g), mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mì xào kiểu nhật (yakisoba) (89gx5p)/gói, 18 gói/thùng; hsd: 08.2026; hiệu: yamamoto; nsx: yamamoto seifun co., ltd; hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ (ăn liền, làm từ bột mỳ) nissin yakisoba (104gx12hộp/thùng), hàng mới 100%. nhà sản xuất: công ty cổ phần thực phẩm nisshin. hsd: t07/2026/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ ăn liền hương vị thịt heo quay hiệu"nissin"- nissin instant noodles roasted pork flavor.quy cách: 40g x 72 cốc/thùng.hsd: 06/2026.nsx: nissin foods (thailand) co.,ltd. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ ăn liền, hiệu lucky me, mã hàng pancit canton extra hot, 75gam/gói, hạn dùng 15.11.2026, hàng cá nhân được gửi tặng không thanh toán, mới 100%/ PH/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ ramen vị nước hầm xương hiệu higashimaru, nsx: higashimaru co., ltd, hsd: t7.2026, 390g/ túi, 18 túi/ thùng, 1 ct = 1 thùng, mới 100%/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ soba hyoban-ya xào sốt hiệu myojo foods, nsx: myojo foods co.,ltd, hsd: t6.2026, trọng lượng: 112g/ hộp, 12 hộp/ thùng, 1 ct = 1 thùng, mới 100%/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ soba khô hữu cơ (0.18 kg/túi).nhà sx: honda shoten co,.ltd. nguồn gốc nhật bản. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ soba, 300g*40 túi/thùng, nhà sản xuất zhongshan desly foodstuffs, xuất xứ tq mới 100%, nsx: 30/12/2025; hsd: 29/12/2027/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ somen hakubaku-hakubaku baby somen short noodle, đã làm chín, bao bì đóng kín khí, dùng ăn ngay, loại: 100 g/gói,1 thùng(unk)/10gói, hiệu: hakubaku; hsd: 11/2028, nsx: công ty hakubaku. mới 100 %/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ trộn yaki soba ufo hiệu nissin, mỳ ăn liền. nsx: nissin foods holdings co., ltd, hsd: t3.2026, quy cách: 128g/ hộp, 12 hộp/ thùng, 1 ct = 1 thùng, mới 100%/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ udon (hiệu inaniwa) (0.5 kg/gói). nhà sx: inaniwa kojodo co.,ltd. nguồn gốc nhật bản. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ vị chua cay (ăn liền, làm từ bột mỳ) tokyo noodle tom yum goong flavor (112gx48gói/thùng), hàng mới 100%. nhà sản xuất: shinei foods products co., ltd nhà máy tỉnh. hsd: t 8/2026/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ vị tôm và thịt (ăn liền, làm từ bột mỳ) tokyo noodle shrimp & pork flavor (112gx48gói/thùng), hàng mới 100%. nhà sản xuất: shinei foods products co., ltd nhà máy tỉnh. hsd: t 6/2026/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Mỳ xào kèm sốt mayonnaise hiệu toyo suisan, mỳ ăn liền. nsx: toyo suisan co., ltd, hsd: t3. 2026, quy cách: 171g/ hộp, 12 hộp/ thùng, 1 ct = 1 thùng, mới 100%/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Ngũ cốc dinh dưỡng vinasoy topping hạnh nhân, 375g/hộp, mới 100%/ VN/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Nón vải/ JP/ 30 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Snack mì giòn okioki hương gạch cua (oki oki noodle snack crab flavor).qc: 23g x 22gói/hộp, 8hộp/thùng. nsx: henan yuweiyuan food co., ltd. hsd: t09/2026. hàng mới 100%.1unk= 1 thùng/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023040: Vắt mì ăn liền làm từ bột mì, đã được sấy khô, chưa chiên, chưa kèm gia vị, 60g x135 gói/thùng, code akns00435, hsd: 10/2026, nsx: henan xingyuji food co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: 902000373-miến khoai lang nongshim - nongshim-miga glass noodle - 500g x 20 x 1/ ctn, (20 gói/ carton) hiệu taekyung nongshim, hàng mới 100%, nsx: 03.12.2025 - hsd: 02.12.2027/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh bunyoung food bánh gạo chiên vị truyền thống-nhà sản xuất: bunyoung food co., ltd.120g/gói x 12 gói/hộp(thùng).hạn sử dụng.12_2026 (1unk=1 thùng)/ KR/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh chongga bánh gạo để nấu canh-nhà sản xuất: daesang co.,ltd.(không kèm nước sốt vị nguyên bản) 500g/góix10gói/thùng.hạn sử dụng.06_2026(1pkg =1gói)/ KR/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh gạo (70g) - rice cake 70g (topokki). đóng gói trong bao bì kín, chưa làm chín. nsx: 14/01/2026, hsd: 13/01/2027. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh gạo tokbokki (tteokbokki(rice)), 1kg/túi,8 túi/thùng, hsd:24/12/2026, nsx: n-cell co., ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh gạo topokki vị cay ngọt, kèm nước sốt (sweet& spicy topokki) sp làm từ bột nhào đã làm chín,quy cách:140g x 30 cốc/1 thùng.nsx:young poong co.,ltd, mới 100%,hsd:t12/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh gạo yopokki xốt bơ hành (yopokki golden onion(rice cake)),sp làm từ bột nhào đã làm chín,quy cách:120g x 30 cốc/1 thùng,nsx:young poong co.,ltd,mới100%,hsd:t12/2026/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh jongga bánh gạo tteokbokki- công ty sản xuất jukam f & c (không kèm nước sốt vị nguyên bản).500g/góix10gói/thùng.hạn sử dụng.06_2026.(1pkg =1gói)/ KR/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh mì tokbokki phô mai (tteokbokki(cheese)), 1kg/túi, 8túi/thùng, hsd: 28/12/2026, nsx: n-cell co.,ltd. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh mochi ramune và mochi soda dưa lưới (93g/gói)-ramune mochi & melon soda mochi. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414620504. hsd (năm.tháng.ngày): 20260417/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bánh tráng đông lạnh feuilles de brick congelé 170g/gói, không hiệu, nsx: sofrabrick, hsd: 04/04/27/ FR/ 4.3 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bột gạo xào vị nước sốt gà, sp từ bột nhào,đ/gói:32gram/240 gói/thùng,nsx:16/12/2025,hsd:6 tháng, hiệu:shuangjiao,nsx: công ty tnhh thực phẩm shuangjiao hồ nam,scb: 2087/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bột nhồi hình cá đen đông lạnh 1x3 kgm/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bột nhồi nhân cá trắng đông lạnh/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bún khô 300g, nsx: acecook viet nam joint stock company., hàng quà tặng mới 100%."/ VN/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bún tàu -vermicelli, (thành phần gồm: đậu hà lan, tinh bột ngô, nước, đậu xanh), quy cách: 60 kg/bao, hsd:16/12/2028. nsx: yantai zhenzhu longkou vermicelli co.,ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Bún tươi vân nam dong dong, hiệu: dong dong, nsx: công ty tnhh thực phẩm dong dong côn minh,nsx:09/2025,hsd:07/2026,đóng gói:100g/gói,30 gói/thùng,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Crf nui fusilli 3 màu 500g - crf 3-coloufusillipast 500g, mới 100% (sample without commercial value). hsd: 10/10/2027/ FR/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Đế tart trứng kiểu bồ đào nha - portuguese egg tart shells (packing:20 g x 30 cái/ túi x 10 túi/thùng), nsx:16/12/2025. hsd: 15/12/2026, nhà sản xuất: guangzhou aokun food co.,ltd.hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Gnocchi khoai tây delverde - gnocchi di patate 500gr/gói-gnocchi patate 500g, hiệu delverde, nsx: ciemme alimentari s.r.l, hsd: 27/11/26;25/12/26/ IT/ 4.3 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Hủ tiếu song long nấu 4 phút - vị mì thuyền thái - double dragon brand instant rice noodle -boat noodle pouch 95g/gói x 36/carton, nsx 17/12/2025,hsd 17/10/2026, hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Lá sách chay nhúng lẩu (vị cay tê), sp từ bột nhào,đ/gói:20gam/250 gói/thùng,nsx:03/01/2026,hsd: 9 tháng, hiệu:haoweiwu,nsx: hunan haoweiwu food co., ltd.,scb: 1290/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì chế biến otafuku yakisoba noodle 2 - yakisoba men eng otafuku br. 370 g/gói, 12 gói/thùng; hsd: 08/2026/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì dan dan không nước súp đông lạnh (360g/ gói (mì 250g/ gói))-soupless dan dan noodles. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414617535. hsd: 20261007/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì jajangmyeon đông lạnh (360g/ gói)-zha jiang mian. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414617542. hsd: 20261022/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì kiều mạch takizawa sarashina shinshu soba hiệu nisshin (200g x 40 pack/ case) - nisshin takizawa sarashina shinshu soba 200gx40pack. hsd: 23/02/2027 (unk=case)/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì làm từ tảo bẹ (12 gói x 12oz)/thùng hiệu sea tangle - hsd: 24/10/26/ US/     Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì luộc đông lạnh taikoban sanuki udon (shimadaya) 1.25kg (250g x 5 vắt)/gói, 8 gói/thùng; hsd: 11/2026./ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì nama reimen (todakyu) 160g/gói 30 gói/thùng; hsd: 07/2026/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì nui hello kitty, chưa được luộc và không chứa trứng (oh my hello kitty fast boiled macaroni) 120g/gói,32 gói/thùng.nsx: oh my co., ltd. hsd: 11/2028,mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì ống ăn liền hsd: 11/2027, 150g/túi, nhãn hiệu:knorr, hàng sử dụng cá nhân, mới 100%/ US/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì ramen đài loan kèm nước xốt đông lạnh (360g/ gói)- taiwan ramen with sauce. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414617559. hsd: 20261024/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì ramen đông lạnh taikoban wave ramen (shimadaya), 1 kg (200 g/vắt, 5vắt)/ gói, 8 gói/thùng; hsd: 11/2026./ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì soba khô sato không ăn liền 800g/túi, 16 túi/thùng; hsd: 05.2027; hiệu: sato; nsx: aoi foods co., ltd; hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì soba luộc đông lạnh - nihon musashino 1 kg/gói, 12 gói/kiện; hsd: 09/2026/ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì sợi spaghetti bolognese đóng hộp hiệu heinz (400gx6tin/case) - heinz spaghetti bolognese 400g*6tin. hsd: 31/05/2027 (unk=case)/ GB/ 4.3 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì sợi, dùng làm nguyên liệu để sản xuất, ngày sản xuất: 21/12/2025, hạn sử dụng 20/12/2026. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì somen no. 1 somen 200g nisshin - 200 g/gói, 40 gói/kiện; hsd: 02/2028/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì soumen hiệu sanukishisei, nsx: sanukishisei co., ltd, hsd: t9.2026, tp: bột mì, muối, trọng lượng: 300g/ túi, 20 túi/ thùng, 1 ct = 1 thùng, mới 100%/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì udon kimchi, hiệu no brand. quy cách: 216,5g/gói, 24 gói/thùng, hạn dùng: 28/05/2026, giá theo gói, mới 100%_&&kv23012026 c010-26-0004253&&/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì udon luộc đông lạnh shinuchi inaniwa-fu (shimadaya) 1.25kg (250g x 5 vắt)/gói 8 gói/thùng; hsd: 11/2026./ JP/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì udon sợi to hiệu sanukishisei, nsx: sanukishisei co., ltd, hsd: t9.2026, trọng lượng 300g/ túi, 20 túi/ thùng, 1 ct = 1 thùng, mới 100%/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì ý lasagne rau củ hipp, 220g/ DE/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mì ý sốt bò bằm hipp, 190g/ DE/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mỳ sốt tương đen - jja jang (korean style jja jang myeon), 624.6g x12ea, đóng gói 624.6g/ gói, 12 gói/thùng, nsx: pulmuone green foods, nsx: 26/12/2025, hsd: 23/06/2026, 1unk = 1ct, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mỳ udon tươi sari - plain udon noodles 210g * 60ea, đóng gói 210g/gói,60 gói/thùng,nhãn hiệu:pulmuone, nsx:pulmuone foods co., ltd, nsx: 05/01/2026 hsd: 04/08/2026, 1 unk= 1ct,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Mỳ udon xào sốt teriyaki-1 phần ăn -teriyaki stir-fry udon 229g* 20ea,đóng gói 229g/gói,20 gói/thùng,hiệu:pulmuone,nsx:pulmuone foods co., ltd, nsx: 07/01/2026;hsd:06/08/2026, 1 unk= 1ct,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nltp mì konjac các dạng hình hiệu terrasana (spaghetti - dạng sợi dài) (330gx6box/case) - terrasana konjac spaghetti 330g*6box. hsd: 29/10/2026 (unk=case)/ NL/ 4.3 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui casareccia - granoro (500g/túi) (casareccia dedicato), mới 100%. nsx: 03/11/2025 hsd: 03/11/2028/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui gramigna - granoro (500g/túi) (gramigna coquillettes), mới 100%. nsx: 30/09/2025 hsd: 29/09/2028/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui macaroni cheese sốt phô mai ít béo heinz hiệu heinz (400gx6tin/case) - heinz macaroni cheese 400g*6tin. hsd: 30/11/2026 (unk=case)/ GB/ 4.3 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui nơ farfalloni - granoro (500g/túi) (farfalloni dedicato), mới 100%. nsx: 06/10/2025 hsd: 06/10/2028/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui ống canneroni - granoro (500g/túi) (canneroni), mới 100%. nsx: 09/10/2025 hsd: 06/10/2028/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui ống lumachette - granoro (500g/túi) (lumachette), mới 100%. nsx: 30/09/2025 hsd: 29/09/2028/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui ống zitoni tagliati - granoro (500g/túi) (zitoni tagliati), mới 100%. nsx: 17/09/2025 hsd: 15/09/2028/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui sốt gà và nấmbatchelorsors pasta'n'sauce chicken & mushroom flavour (99gx7pack/case) - batchelors pasta'n'sauce chicken & mushroom flavour 99g*7pack. hsd: 31/03/2027 (unk=case)/ GB/ 4.3 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui sốt phô maibatchelorsors pasta'n'sauce mac 'n'cheese (99gx7pack/case) - batchelors pasta'n'sauce mac 'n'cheese 99g*7pack. hsd: 31/05/2027 (unk=case)/ GB/ 4.3 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui vị nghệ gnocchetti curcuma hiệu terrasana (250gx8pack/case) - terrasana gnocchetti curcuma 250g*8pack. hsd: 22/11/2026 (unk=case)/ NL/ 4.3 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nui xoắn spirali - granoro (500g/túi) (spirali), mới 100%. nsx: 01/10/2025 hsd: 29/09/2028/ IT/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Nướng gluten giàu đạm, sp từ bột nhào,đ/gói:100gam/40 gói/thùng,nsx:10/01/2026,hsd:270 ngày, hiệu:shimoxiaozhen,nsx: anhui xiangsishu food co., ltd,scb: 1349/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Phở ăn liền,132gr/hộp, hiệu chinsu, mới 100%/ VN/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Phở khô - rice noodle, 400g/gói, hsd:25/12/2027, nsx: thai wah public company limited. hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Que cay (vị thịt bò cay tứ xuyên), sp từ bột nhào,đ/gói:120gam/40 gói/thùng,nsx:13/01/2026,hsd: 6 tháng, hiệu:jinmofang,nsx: công ty tnhh thực phẩm jin mo fang,scb: 178/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Que cay lớn (sản phẩm mì gia vị vị gà nướng), sp từ bột nhào,đ/gói:120gam/40 gói/thùng,nsx:16/01/2026,hsd: 6 tháng, hiệu:jinmofang,nsx:công ty cổ phần thực phẩm jin mo fang,scb: 168/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Que thơm cay cỡ lớn vị gà, sp từ bột nhào,đ/gói:120gam/40 gói/thùng,nsx:16/01/2026,hsd: 6 tháng, hiệu:jinmofang,nsx: công ty tnhh thực phẩm jin mo fang,scb: 176/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Tiểu mỳ cay zhimapian. đóng bao bì kín khí để bán lẻ, dùng làm thực phẩm,t/phần:bột mỳ,dầu thực vật,nước tinh khiết.khối lượng tịnh:20g/1 gói, 2.5kg*2 thùng. nsx: 22/12/2025 hsd:22/06/2026.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Tôm chay (vị tỏi), sp từ bột nhào,đ/gói:20gam/400 gói/thùng,nsx:05/01/2026,hsd: 9 tháng, hiệu:haoweiwu,nsx: hunan haoweiwu food. co., ltd,scb: 437/ CN/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Tteokbokki dạng sợi 424g - noodle-shaped ddukbokki kit 424g * 20ea, đóng gói 424g/ gói, 20 gói/ thùng, hiệu:pulmuone,nsx:công ty tnhh sejin food,nsx:07/01/2026;hsd:06/08/2026; 1 unk= 1 ct, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19023090: Tv mì ramen đông lạnh-ramen noodles (600g/túi(100g/góix6 gói)). hiệu: topvalu. code: 4549741691000. mới 100%. hsd: 20261110/ JP/ 35 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19024000: Bột couscous nhãn hiệu casa rinaldi, gói 500gr, thùng 12x500g, hsd: 24 tháng, xuất xứ: ý, code: 3590aifo/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19024000: Hạt couscous - crf fine couscous 500g, mới 100% hsd: 26/07/2027/ IT/ 4.7 %    Hs code 1902
- Mã Hs 19024000: Ngũ cốc golden couscous hiệu bob's red mill (680gx4pack/case) - brm couscous golden (680g). hsd: 04/09/2027 mới 100%/ US/ 40 %    Hs code 1902
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202