Mã Hs 1211
- Mã Hs 12112010: Củ nhân sâm tươi (fresh ginseng) dùng làm thực phẩm, tên khoa học: panax ginseng. nhà cung cấp: gyeonggi government export corporation.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Củ sâm tươi hàn quốc (korean fresh ginseng - panamax ginseng), chưa qua sơ chế. quy cách đóng gói: 5 kgs/ thùng. xuất xứ hàn quốc, hàng mới 100%. nsx: 24/12/25 - hsd: 01/02/26/ KR/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Hồng sâm củ khô cao cấp jung kian 6 - 300g (jung kian premium red ginseng),đã được hấp và sấy khô, chưa chế biến theo cách khác,dùng pha nước uống,đ.g:300g/hộp,hsd:16/01/2035, mới 100% (1set = 1 hộp)/ KR/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Hồng sâm dạng củ khô cheong kwan jang krg earth root 20-300g (20006321a0)/ KR/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Hồng sâm khô hàn quốc 6 năm tuổi jangseang (jangseang korean red ginseng),đóng gói:20 kg/thùng,32 thùng,nsx:công ty tnhh nhân sâm jangsaeng,dùng làm thực phẩm,đóng gói hộp kín khí và ghi nhãn,mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Nhân sâm (rễ, thân rễ) (radix et rhizoma ginseng) nguyên liệu thuốc bắc dạng thô chưa cắt, chưa xay nghiền, không ở dạng bột, mới qua sấy khô. số lô yn260102081, hsd: 36 tháng từ nsx: 13/01/2026/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Nhân sâm nguyên củ (rễ cây nhân sâm đã qua sấy khô, 5 năm tuổi, lot#2413, tên khoa học: panax quinquefolius, nguyên liệu sản xuất thực phẩm trong sản xuất, chưa được đóng gói bản lẻ), mới 100%./ US/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Nhân sâm sấy khô (0.9ram, 15 củ) hàng cá nhân, mới 100%/ US/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Nhân sâm tươi - nm (1kgs x 10 bags), net weight: 10kgs/thùng, tên khoa học: panax ginseng. hàng mới 100%. dùng làm thực phẩm. nhà sản xuất: hansarang co.,ltd/ KR/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Nhân sâm(rễ và thân rễ) radix et rhizoma ginseng.nguyên liệu thuốc bắc dạng thô(khô), chưa: thái, cắt lát, chưa xay nghiền.số lô:xy2527.hàng đóng bao 33kg/bao..xuất xứ: tq. hsd:2027/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Nhân sâm-radix et rhizoma ginseng,nl thuốc bắc dạng thô,chưa thái cắt nghiền,mới qua sấy khô,số lô ck20260101,nsx:04/01/2026,hsd:03/01/2031,hàng khô,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Rễ nhân sâm khô (panax quinquefolius)-dried ginseng roots-fiber. số lô: gf241. ngày sx: 16/11/2024, hsd: 16/11/2027. hàng mới 100%. nhà sx: canadian vita corporation, dùng kinh doanh thực phẩm/ CA/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Rễ sâm khô, sản phẩm thô, dùng trong chế biến thực phẩm, không dùng làm dược phẩm, đóng gói 25 kg/bag, nsx 12/2025, hsd 11/2027, nsx s.r. international. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Sâm củ 300g/ gói/ KR/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Sâm củ khô date2027 300g/ hộp/ KR/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Sâm củ thái lát sấy khô chế biến đóng gói hiệu geumsan1kg/hộp, hsd: 03/2026, nsx: geumsan. hàng quà biếu tặng cho cá nhân, nhập lần 01 trong năm, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Sâm núi hoang dã khô hàn quốc (dùng cho nấu ăn)-k-wild ginseng for cook.qc: 30 củ (1 củ/gói, 10 củ (1 hộpx10 gói),30 củ (3 hộpx10 gói)), ngày sx: 14/10/2025, hsd: 3 năm kể từ ngày sx.. mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112010: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: korean red ginseng (6y): hồng sâm củ khô 6 năm tuổi 75g/hộp. hsx: daedong korea ginseng: hsd: t12/2035 (đã qua hấp chín sấy khô). 1unk = 1 hộp/ KR/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112090: Tpbvsk: korean red ginseng root,hồng sâm hàn quốc, dạng củ good 40-75g,hấp sấy 3 lần bao bì hộp thiếc,6 củ = 75g/hộp.hsd 15/12/2035.giấy đkcbsp:2178/2018/đksp 2/5/2018.mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12112090: Tpbvsk:korean red ginseng root,thiên sâm thượng hạng hàn quốc,heaven 20-150g,dạng củ,màu hồng đậm hấp sấy 6 lần bao bì hộp thiếc,7 củ=150g/hộp.hsd 08/12/2035.giấy đkcbsp:2178/2018/đksp 2/5/18.mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119015: Cam thảo thái lát đã chế biến sấy khô 350gr/gói. hsd 10/2027. hàng quà tặng dùng cho cá nhân, nhập lần 1 trong năm, mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901510: Cam thảo (rễ, thân rễ): radix et rhizoma glycyrrhizae. nguyên liệu thuốc bắc khô, đã thái, cắt lát. đóng gói đồng nhất, số lô: 12378, hsd: 28/45, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901520: Cam thảo-radix et rhizoma glycyrrhizae,(rễ, thân rễ) nl thuốc bắc dạng thô,chưa thái cắt nghiền,mới qua sấy khô,số lô c260112,nsx:12/01/2026,hsd:36 tháng,hàng khô,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Bách hợp,bulbus lilii,thân hành,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô,đã cắt.hsd 36 tháng từ ngày 30/12/2025,số lô:25123010/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Bạch linh,poria,thể quả nấm,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 02/01/2026,số lô:26010207/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Bạch thược-radix paeoniae alba,nl thuốc bắc dạng thô,đã thái phiến,mới qua sấy khô,số lô c251226,nsx:26/12/2025,hsd:25/12/2030,hàng khô,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Bản lam căn-radix isatidis,nl thuốc bắc dạng thô,đã thái phiến,mới qua sấy khô,số lô c251226,nsx:26/12/2025,hsd:25/12/2030,hàng khô,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Đào nhân,semen persicae,hạt,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 30/12/2025,số lô:25123035/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Độc hoạt,radix angelicae pubescentis,rễ,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.đã cắt.hsd 36 tháng từ ngày 02/01/2026,số lô:26010206/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Độc hoạt,rễ,radix angelicae pubescentis,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,đã cắt.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122710/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Đương quy-radix angelicae sinensis,nl thuốc bắc dạng thô,đã thái phiến,mới qua sấy khô,số lô c251226,nsx:26/12/2025,hsd:25/12/2030,hàng khô,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Hải phong đằng,caulis piperis kadsurae,thân cành,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô,đã cắt.hsd 36 tháng từ ngày 30/12/2025,số lô:25123054/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Hoài sơn-rhizoma dioscoreae,nl thuốc bắc dạng thô,đã thái phiến,mới qua sấy khô,số lô c251225,nsx:25/12/2025,hsd:36 tháng,hàng khô,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Hoàng kỳ(rễ)-(radix astragali), (mục 43 gp 1919), nl thuốc bắc, đã thái cắt, sấy khô, số lô sx:ck20251203,nsx:09/12/2025,hsd: 08/12/2030,hàng khô, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Hoàng kỳ,radix astragali,rễ,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô,đã cắt.hsd 36 tháng từ ngày 30/12/2025,số lô:25123023/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Khương hoạt,rhizoma et radix notopterygii,thân rễ,rễ,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.,đã cắt.hsd 36 tháng từ ngày 30/12/2025,số lô:25123031/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Linh chi (thể nấm) (ganoderma) nguyên liệu thuốc bắc dạng thô đã cắt lát, chưa xay nghiền, không ở dạng bột, mới qua sấy khô. số lô yn260102065, hsd: 36 tháng từ nsx: 13/01/2026/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Ngọc trúc,rhizoma polygonati odorati,thân rễ,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.,đã cắt.hsd 36 tháng từ ngày 30/12/2025,số lô:25123041/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Sài hồ,rễ,radix bupleuri,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.đã cắt.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122736/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Tang ký sinh,herba taxilli,thân cành mang lá,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô; đã cắt, chưa xay nghiền, chưa ở dạng bột, mới xấy khô; hsd:24 tháng từ ngày 18/12/2025;số lô:26010307,/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Thông thảo-medulla tetrapanacis,nl thuốc bắc dạng thô,đã thái phiến, mới qua sấy khô,số lô ck20260101,nsx:04/01/2026,hsd:03/01/2031,hàng khô,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119017: Tỳ bà diệp-folium eriobotryae,nl thuốc bắc dạng thô,đã thái,mới qua sấy khô,số lô c251225,nsx:25/12/2025,hsd:36 tháng,hàng khô,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119019: Địa liền khô (hàng không dùng làm dược liệu.tên khoa học: kaempferia sp) ().hàng mới 100%/ IN/ Hs code 1211
- Mã Hs 12119019: Hạt kỳ tử chế biến đóng gói hiệu organic gojingberry 600gram/gói, hsd: 06/2026, nsx:gojingberry. hàng quà biếu tặng cho cá nhân, nhập lần 01 trong năm, hàng mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Bá tử nhân,hạt, semen platycladi,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô: 25122732/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Bách hợp,thân hành,bulbus lilii,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122749/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Bạch linh,thể quả nấm,poria,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122723/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Bạch truật,thân rễ,rhizoma atractylodis macrocephalae,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122724/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Bán hạ (thân rễ): rhizoma pinelliae. nguyên liệu thuốc bắc dạng thô, khô, chưa: thái, cắt lát, nghiền. đóng gói đồng nhất, số lô: 251201w, hsd: 18/12/2027, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Bổ cốt chỉ,,quả,fructus psoraleae,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122744/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Cỏ ngọt sấy khô (chưa: tẩm ướp, cắt, nghiền), dùng làm thực phẩm, không dùng làm dược liệu, đóng gói 15kg/bao,tqsx/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Cúc hoa vàng sấy khô, còn nguyên bông, chưa qua ngâm tẩm chế biến, dùng làm thực phẩm (trà hoa cúc),không dùng làm dược liệu; 20kg/bao. tqsx/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Hắc sửu,hạt,semen pharbitidis,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122743/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Hoàng cầm,rễ,radix scutellariae,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122745/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Hoàng kỳ,rễ,radix astragali,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122718/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Khổ hạnh nhân,hạt,semen armeniacae amarum,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122750/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Khoản đông hoa,hoa,flos farfarae,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122714/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Một dược,gôm nhựa,myrrha,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122729/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Quả câu kỷ tử khô, chưa qua chế biến (chưa: xay, nghiền), dùng làm thực phẩm, không dùng làm dược liệu; đóng gói 20kg/thùng, tqsx/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Sinh địa (rễ): radix rehmanniae. nguyên liệu thuốc bắc dạng thô, khô, chưa: thái, cắt lát, nghiền. đóng gói đồng nhất, số lô: 251201w, hsd: 17/12/2027, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Uất kim,rễ,radix curcumae,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122734/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Uy linh tiên,rễ,thân rễ,radix et rhizoma clematidis,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122720/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Viễn chí,rễ,radix polygalae,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122730/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211901910: Xuyên khung,thân rễ,rhizoma chuanxiong,nguyên liệu thuốc bắc dạng thô,loại khô.chưa cắt,chưa nghiền.hsd 36 tháng từ ngày 27/12/2025,số lô:25122727/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909210: Hoa cúc trắng khô(chrysanthemum sinense asteraceae)chưa xay nghiền chế biến, dùng làm thực phẩm nước uống.nsx: 10/1/2026, hsd:09/01/2028.mới 100%, xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909210: Hoa cúc vàng khô(chrysanthemumindicum asteraceae)chưa xay nghiền chế biến, dùng làm thực phẩm nước uống.nsx:guangxi kaiwen trading co.,ltd.sx:12.2025. hsd:12.2026.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909210: Hoa hồng khô(rosa rugosa)chưa xay nghiền chế biến, dùng làm thực phẩm nước uống.nsx: 10/1/2026, hsd:09/01/2028, hàng loại 1.mới 100%, xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119098: 11201#&lá húng quế (khô, cắt nhỏ) (basil)/ EG/ Hs code 1211
- Mã Hs 12119098: Fs-749#&bột húng quế - basil powder lb cp (10kg/ctn)(đã kh theo tk 105282542041-22/02/2023)/ JP/ Hs code 1211
- Mã Hs 12119098: Mảnh gỗ cây dó bầu (không phải trầm hương), tên kh: aquilaria crassna - agarwood - agarwood chips, dùng làm nguyên liệu làm hương, hàng mới 100%/ LA/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119098: Trà ổi orihiro-orihiro guava tea,100% lá ổi,120g((2g x 20 gói) x 3 túi nhỏ)/túi,24 túi/thùng(unk).hiệu:orihiro;hsd:11/2028; nsx: công ty tnhh ryufu mizunoshouten- chi nhánh mizuno.mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119098: Trà orihiro genpi-orihiro genpi tea, loại: (3g x 60 gói nhỏ) 180g/gói. 24 gói/thùng(unk).hsd: 11/2028. hiệu: orihiro. nsx: orihiro plantdew co., ltd. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909810: Bạc hà sấy khô (đã cắt khúc) chưa qua ngâm tẩm chế biến, dùng làm thực phẩm, không dùng làm dược liệu, 30kg/bao, tqsx/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909810: Bột rễ cây tổng hợp (dạng khô, xay từ các loại củ, rễ cây: đại hoàng, cam tùng, tế tân, mộc hương, bạch chỉ, xuyên khung, mắt mèo; dùng để làm nhang; 184 kiện)/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909810: Cây bạc hà mèo khô - dried catnip nepeta cataria, đã đuợc cắt mảnh dùng làm đồ chơi cho mèo. mới 100% (đã kiểm hoá tại tờ khai 107052056902/a12 ngày 27/03/2025)/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: 109010000296#&bột rễ cây cam thảo, tên khoa học: glycyrrhiza glabra, dùng để làm gia vị, nsx: apar global ventutres, 25kg/bag, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Fl190#&bột nhang làm từ gổ tạp (tràm, cao su) hàng do công ty sản xuất. cam kết bột nhang không có trầm incense powder (burn), mới 100%/ VN/ Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Gỗ cây dó bầu dạng mảnh (aquilaria crassna - agarwood chips) từ rừng trồng, dạng nhỏ kích thước không đồng nhất, dùng làm nguyên liệu làm nhang. #& số lượng: 418 bao; tổng khối lượng: 15 tấn/ LA/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Hạt điều màu (bixa orellana) khô, chỉ qua sơ chế thông thường sấy khô, dùng làm màu nhuộm trong nghành công nghiệp, 25kg/bao, annatto seeds- hàng mới 100%/ CI/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Hoa oải hương sấy khô (0.45 kg/túi) - hàng mẫu dùng trong nghiên cứu sp mới, sử dụng trong nội bộ công ty, hiệu: nhãn hiệu: filipi co sh.p.k., hsd: 12/2026. mới 100%/ AL/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Lá cây cò ke (lá chua ke):microcos panicutula l phơi khô ép, làm nước ngọt và ko thuộc d.mục cites.ko phải trầm hương-kỳ nam, ko dùng làm dược liệu,hsd:28/08/2030.mới 100%#&vn/ VN/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Lá nho cuộn/ GR/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Lá xô thơm sấy khô ground sage hiệu badia (đã xay, đóng bao bì kín có ghi nhãn) (35.4gx8jar/case) - badia ground sage 35.4g. hsd: 28/09/2030/ US/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Mrowrm01#&lá hương thảo sấy khô dùng làm gia vị trong chế biến thực phẩm,đóng gói 20kgs/bao(400 bao), hàng chưa chế biến, hàng mới 100%/ MA/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Npk-01#&bột machili powder no.950517 (jyosekifun) (bột gỗ kháo lông nhung), sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất hương thơm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Npk-02#&bột gỗ cao su màu trắng, hàng hóa được xay từ dăm bào cao su, dùng làm nhang, đóng gói 40kg/bao. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Npk-03#&bột hanamidou (bột gỗ kháo vàng bông) powder mix9, sử dụng làm nguyên liệu sản xuất hương thơm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Npk-25#&bột bời lời (bột gỗ) có nguồn gốc từ rừng trồng. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Quả goji (kỷ tử) (chưa qua chế biến tẩm ướp)- dried goji berries (500g x 10 bags/ thùng). hiệu heritage. hàng mới 100%,làm nguyên liệu thực phẩm/ TH/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Trà lá bạch quả orihiro,52g(2g * 26 túi lọc)/gói, (thành phần lá bạch quả.)nhà sx yanagaze,mizuno.,ltd, mới 100% hsd:t09/2028, 05/kdbv/2020/ JP/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Trà ổi 120g dạng túi lọc (đã sao khô và nghiền nhỏ) (2g x 20 gói) x 3/túi, 24 túi/thùng; hsd: 11.2028; hiệu: orihiro; nsx: orihiro co., ltd; hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Trà tía tô dạng túi lọc 176g (8g*22 túi lọc)/hộp, 20 hộp/thùng; hsd: 09.2028; hiệu: yamamoto; nsx: yamamoto kanpo seiyaku co., ltd; hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 12119099: Vỏ cây bời lời, đã phơi khô, chưa qua chế biến, tên khoa học(litsea glutinosa c.b.rob) không dùng làm dược liệu, hàng đóng bao không đồng nhất trọng lượng 15-35kg/bao/ LA/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Bông hoa hồng khô(rosa chinensis jacq), dùng làm thực phẩm,chưa qua chế biến.hsd: 1 năm từ tháng 12/2025 đến 12/2026.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Câu kỷ tử khô (lycium barbarum solanaceae),chưa (tẩm ướp,thái,chế bến,nghiền) dùng làm thực phẩm.mới 100%. nsx: 28/12/2025. hsd: 27/12/2027.xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Chè dây khô (thân cây), tên khoa học:ampelopsis cantoniensis vitaceae,chưa(chế biến,nghiền,xay), dùng làm nước uống, nsx: 30/12/2025. hsd: 2 năm từ ngày sx. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Cỏ ngọt khô (stevia rebaudiana asteraceae), chưa (tẩm ướp, cắt lát,nghiền).dùng làm nước uống,thực phẩm. mới 100%. nsx: 28/12/2025. hsd: 27/12/2027.xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Cỏ ngọt khô(thân,rễ)(stevia rebaudiana), dùng làm thực phẩm,chưa xay,chưa nghiền,chưa tẩm ướp,chưa qua chế biến.hsd: 1 năm từ tháng 12/2025 đến 12/2026.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Cúc hoa trắng khô (chrysanthemum sinense),chưa (tẩm ướp,chế biến, nghiền) dùng làm nước uống,thực phẩm,.mới 100%. nsx: 28/12/2025. hsd: 27/12/2027.xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Đảng sâm (rễ) khô(codonopsis pilosulacampanulaceae) chưa tẩm ướp,chưa xay nghiền, dùng làm thực phẩm,chưa qua chế biến.hsd: 1 năm từ tháng 12/2025 đến 12/2026.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Đỗ trọng khô (eucommia ulmoides eucommiaceae),chưa (tẩm ướp,thái,chế bến,nghiền) dùng làm thực phẩm.nsx: 30/12/2025, hsd: 29/12/2027. mới 100%. xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Hoa hồng sấy khô (rosa chinensisjacq.), chưa (ướp, thái lát, nghiền) dùng làm thực phẩm, đóng gói 20kg/kiện, sx tháng 01/2026. hsd: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. mới 100%. loại b/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Hoa nhài khô (jasminum sambac),chưa (tẩm ướp, cắt lát, nghiền,chế biến), dùng làm tinh dầu,đóng gói 10kg/kiện.nsx: 30/06/2025. hsd: 12 tháng kể từ ngày sx. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Kinh giới khô(elsholtzia ciliata rosaceae),chưa (xay,nghiền,chế biến), dùng làm thực phẩm. mới 100%. nsx: 28/12/2025. hsd: 27/12/2027.xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Liên diệp khô (nelumbo nucifera nelumbonaceae),chưa (xay,nghiền,chế biến), hàng loại 2, dùng làm nước uống. nsx: 10/01/2026, hsd: 09/01/2028. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Ngọc trúc khô (polygonatum odoratum convallariaceae), chưa (tẩm ướp, cắt lát,nghiền).dùng làm thực phẩm,mới 100%. nsx: 28/12/2025. hsd: 27/12/2027.xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Nhân trần khô (artemisia capillaris), chưa (chế biến, xay, nghiền), dùng làm thực phẩm. nsx:10/01/2026.hsd: 9/1/2028. xuất xứ: trung quốc. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Quả dành dành khô (gardenia florida), chưa (tẩm ướp, nghiền, chế biến).dùng làm thực phẩm.nsx:10/1/2026. hsd: 10/1/2027. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Quả kha tử khô(terminalia chebula retz), dùng làm thực phẩm,chưa cắt lát,chưa ngâm tẩm,chưa qua chế biến.hsd: 1 năm từ tháng 12/2025 đến 12/2026.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Rễ cỏ tranh (bạch mao căn) khô (imperatae rhizoma),chưa (tẩm ướp,thái,chế bến,nghiền) dùng làm thực phẩm.mới 100%. nsx: 28/12/2025. hsd: 27/12/2027.xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Thân cây chè dây khô (ampelopsis cantoniensis vitaceae),chưa(chế biến,nghiền,xay,tẩm ướp), dùng làm nước uống, nsx: 28/12/2025, hsd: 27/12/2027. mới 100%, xuất xứ: trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Thanh quả khô (canarium album burseraceae.), chưa (chế biến,nghiền).dùng làm thực phẩm.nsx:10/1/2026. hsd: 10/1/2027. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211
- Mã Hs 1211909910: Tiểu hồi (quả chín) khô (foeniculum vulgare) chưa tẩm ướp,chưa xay nghiền, dùng làm thực phẩm,chưa qua chế biến.hsd: 1 năm từ tháng 12/2025 đến 12/2026.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 1211