Mã Hs 1003
| Xem thêm>> | Chương 10 |
Mã Hs 1003: Lúa đại mạch
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 10039000: Barley--Hạt lúa mạch (Lúa đại mạch) - Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-Tịnh bao không đồng nhất (59-62kg/bag)-Hàng mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 10039000: Barley--Hạt lúa mạch (Lúa đại mạch) - Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-Tịnh bao không đồng nhất (59-62kg/bag)-Hàng mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 10039000: Hạt lúa mạch(Lúa Đại mạch) - (Feed Barley) - nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng rời đóng xe, không nhãn hiệu, NSX:CHESTER COMMODITIES. Hàng Mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 10039000: Hạt lúa mạch(Lúa Đại mạch) - (Feed Barley) - nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng rời đóng xe, không nhãn hiệu, NSX:CHESTER COMMODITIES. Hàng Mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 10039000: Barley--Hạt lúa mạch (Lúa đại mạch) - Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-Tịnh bao không đồng nhất (59-62kg/bag)-Hàng mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 10039000: Barley--Hạt lúa mạch (Lúa đại mạch) - Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-Tịnh bao không đồng nhất (59-62kg/bag)-Hàng mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 10039000: Hạt lúa mạch(Lúa Đại mạch) - (Feed Barley) - nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng rời đóng xe, không nhãn hiệu, NSX:CHESTER COMMODITIES. Hàng Mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 10039000: Hạt lúa mạch(Lúa Đại mạch) - (Feed Barley) - nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng rời đóng xe, không nhãn hiệu, NSX:CHESTER COMMODITIES. Hàng Mới 100%/AU/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 10039000: Diced pearl barley 800g lúa mạch ngọc trai tách nhỏ 800g/gói, nsx: toyohashi ryoshoku industry co., ltd, nsx: 14/11/2025 hsd: 14/11/2026 số lô: 20251114, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 1003
- Mã Hs 10039000: Hạt lúa mạch(đại mạch) barley, chỉ qua sơ chế thông thường(bóc vỏ, tách hạt, sấy khô), nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng phù hợp với mục i 2.1.1 tt 21/2019/tt-bnnptnt, hàng rời mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 1003
- Mã Hs 10039000: Lúa đại mạch,chỉ qua sơ chế thông thường,chưa qua chế biến,chưa xát vỏ trấu(chưa chế biến thành các sp khác) làm nguyên liệu sản xuất malt bia. hsd:11/2026. tên kh: hordeum vulgare./ AU/ 0 % Hs code 1003
- Mã Hs 10039000: Mochi pearl barley 400g, lúa mạch ngọc trai mochi 400g/gói,nsx: toyohashi ryoshoku industry co., ltd, nsx: 18/11/2025 hsd: 18/11/2026 số lô: 20251118, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 1003
- Mã Hs 10039000: Nltp:đại mạch-australian two row spring malting barley, lúa mạch australia dạng thô, chưa chế biến và bóc vỏ, nguyên liệu sx mạch nha,vụ mùa 2024/2025 hàng rời, hàng mới 100%./ AU/ 0 % Hs code 1003
- Mã Hs 10039000: Pressed pearl barley 800g lúa mạch ngọc trai cán dẹt 800g/gói, nsx: toyohashi ryoshoku industry co., ltd, nsx: 19/11/2025 hsd: 19/11/2026 số lô: 20251119, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 1003