Mã Hs 0809
| Xem thêm>> | Chương 8 |
Mã Hs 0809: Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai Đào Hồng (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai không nhãn hiệu (300g/hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai không nhãn hiệu (300g/hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai không nhãn hiệu (300g/hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai xí muội Hồng Lam (500g/gói), NSX: 15/08/2025, HSD: 15/07/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Ô mai xí muội Hồng Lam (500g/gói), NSX: 15/08/2025, HSD: 15/07/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Xí muội Tấn Lộc, Thành phần: Đường, Tắc (30%), nước, xí muội (trái mơ, muối, nước) 20%, mật ong, muối. Hộp 580 gam, 30 hộp/thùng. NSX: 12/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 08091000: Xí muội Tấn Lộc, Thành phần: Đường, Tắc (30%), nước, xí muội (trái mơ, muối, nước) 20%, mật ong, muối. Hộp 580 gam, 30 hộp/thùng. NSX: 12/11/2025/VN/XK
- Mã Hs 08092900: QUA ANH DAO TUOI/CN/XK
- Mã Hs 08092900: QUA ANH DAO TUOI/CN/XK
- Mã Hs 08092900: Trái Cherry tươi/ Fresh Cherry, 5 kgs/CTN. Hàng đóng đồng nhất/CL/XK
- Mã Hs 08092900: Trái Cherry tươi/ Fresh Cherry, 5 kgs/CTN. Hàng đóng đồng nhất/CL/XK
- Mã Hs 08094010: Mận tươi (Fresh Rose Apple), 12.50 kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Mận tươi (Fresh Rose Apple), 12.50 kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ (1KG/THÙNG N.W)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (5KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (8KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (8KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (8KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (8KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (8KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (8KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (8KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐỎ TƯƠI (8KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Qủa mận tươi (Net Weight: 5 kg/thùng, Gross Weight: 5.6 kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Qủa mận tươi (Net Weight: 5 kg/thùng, Gross Weight: 5.6 kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Qủa mận tươi (Net Weight: 5 kg/thùng, Gross Weight: 5.6 kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN TƯƠI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN TƯƠI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN TƯƠI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN TƯƠI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN TƯƠI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN TƯƠI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: QUẢ MẬN TƯƠI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Quả mận, tươi, nguyên trái, dùng trong thực phẩm (Đóng gói: Khối lượng tịnh = 05.00 kg/thùng). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 08094010: Quả mận, tươi, nguyên trái, dùng trong thực phẩm (Đóng gói: Khối lượng tịnh = 05.00 kg/thùng). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 08094010: Quả mận, tươi, nguyên trái, dùng trong thực phẩm (Đóng gói: Khối lượng tịnh = 05.00 kg/thùng). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận đỏ tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 1.00 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận đỏ tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 1.09 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận đỏ tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 1.09 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận đỏ tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 1.15 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận đỏ tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 11.00 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận đỏ tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 13.60 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận đỏ tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 8.00 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận đỏ tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 8.00 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận MST tươi/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận MST tươi/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận MST/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận MST/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi (10kg)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi (10kg)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi (10kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi (10kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi (15kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi (5kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi (5kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 8.00 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi. Xuất xứ: Việt Nam. Đóng gói: 8.00 kg tịnh/thùng (hộp)/VN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi/ Fresh flum, 15kgs/ CTN, HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT, MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 08094010: Trái mận tươi/ Fresh flum, 15kgs/ CTN, HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT, MỚI 100%/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 08092100: Trái cherry tươi - cherry - stella - 6x2kg. size: 28+ (net 12.00 kgs/thùng)(tên khoa học: prunus avium) nhãn hiệu 45 south/ NZ/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: #& quả anh đào tươi úc, tên khoa học prunus avium, loại regina, size 28+, đóng gói 1 thùng/5 kg, nsx: cherryhill orcharos pty.ltd, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào chi lê, quả anh đào tươi - fresh cherries, hiệu: garces fruit (5 kg/ctn), size: j/ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào kordia quả tươi (prunus avium), class cat 1, size jd, quy cách đóng gói 5kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: frutos la aguada s.a/ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào lapins quả tươi (prunus avium), class cat 1, size 2jd, quy cách đóng gói 2.5kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: delipack s.p.a./ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào quả tươi, cherries regina, nhãn: rise, size: 28mm, tên khoa học: prunus avium, đóng 5 kg/thùng, nsx: sai world pty ltd, hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào regina quả tươi (prunus avium), class cat 1, size xld, quy cách đóng gói 5kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: nature south spa/ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào santina quả tươi (prunus avium), class cat 1, size jd, quy cách đóng gói 5kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: delipack s.p.a./ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Quả anh đào tươi (fresh cherries) 5kg/thùng, size 26-28mm, 28-30mm. tên khoa học: prunus avium. nsx: vfdirect (n.z.) ltd. sản phẩm trồng trọt./ NZ/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Qủa anh đào tươi (fresh red cherries -size 26-28 mm, 1 thùng =5 kg net weight), class 1, hàng mới 100%/ NZ/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Trái anh đào tươi(5kg/thùng x 239 thùng). hiệu: lapins.size: 26-28mm c1. nhà phân phối: kiwi crunch exports limited. hàng mới 100%, tên khoa học: prunus avium/ NZ/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Mận quả tươi- fresh plum garnet, (prunus salicina), 5 kgs/ctn 60+. nhà sản xuất: planet x bio resources management company, hàng mới 100%./ AU/ 20 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Quả đào tươi (tên khoa học: prunus persica var. persica), fresh peach white - ice queen, size: 63mm, 10kg/thùng/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Qủa đào tươi- fresh peaches (size: 67mm, 5kg/thùng) tên khoa học: prunus persica var.persica/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Qủa xuân đào tươi- fresh nectarines (size: 70mm, 10kg/thùng) tên khoa học: prunus persica var.nucipersica/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Quả xuân đào tươi úc trắng "classic" (hàng không), 540 thùng (5 kg)./ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Xuân đào quả tươi- fresh nectarines, (prunus persica var. nucipersica), 10 kgs/ctn 70. nhà sản xuất: planet x bio resources management company, hàng mới 100%./ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận queen garnet tươi (prunus salicina), thùng đen, size 54mm, net 5kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: eternal fruit pty ltd/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận red phoenix tươi (prunus salicina), size 54mm, hiệu croc egg, net 5kg/thùng. nsx: the trustee for routley family trust t/a booma fresh - andrew routley/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận sugar tươi (prunus salicina), size 34-36-38, hiệu lollipop, net 5kg/thùng. nsx: the trustee for the f & m rullo family trust -t/a rullo orchards - joseph rullo/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận tươi (fresh plums) 5kg/thùng, size 57/63mm. tên khoa học: prunus domestica. cssx: vfs farming pty ltd. sản phẩm trồng trọt./ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Qủa mận tươi- fresh plums (size: 34-35mm, 10kg/thùng) tên khoa học: prunus domestica/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận úc tươi (tên khoa học: prunus salicina), size 63mm, thùng 5kg. nsx: vfs farming pty ltd, sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%./ AU/ 0 % Hs code 0809