Mã Hs 0809
- Mã Hs 08092100: Trái cherry tươi - cherry - stella - 6x2kg. size: 28+ (net 12.00 kgs/thùng)(tên khoa học: prunus avium) nhãn hiệu 45 south/ NZ/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: #& quả anh đào tươi úc, tên khoa học prunus avium, loại regina, size 28+, đóng gói 1 thùng/5 kg, nsx: cherryhill orcharos pty.ltd, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào chi lê, quả anh đào tươi - fresh cherries, hiệu: garces fruit (5 kg/ctn), size: j/ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào kordia quả tươi (prunus avium), class cat 1, size jd, quy cách đóng gói 5kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: frutos la aguada s.a/ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào lapins quả tươi (prunus avium), class cat 1, size 2jd, quy cách đóng gói 2.5kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: delipack s.p.a./ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào quả tươi, cherries regina, nhãn: rise, size: 28mm, tên khoa học: prunus avium, đóng 5 kg/thùng, nsx: sai world pty ltd, hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào regina quả tươi (prunus avium), class cat 1, size xld, quy cách đóng gói 5kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: nature south spa/ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Anh đào santina quả tươi (prunus avium), class cat 1, size jd, quy cách đóng gói 5kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: delipack s.p.a./ CL/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Quả anh đào tươi (fresh cherries) 5kg/thùng, size 26-28mm, 28-30mm. tên khoa học: prunus avium. nsx: vfdirect (n.z.) ltd. sản phẩm trồng trọt./ NZ/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Qủa anh đào tươi (fresh red cherries -size 26-28 mm, 1 thùng =5 kg net weight), class 1, hàng mới 100%/ NZ/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08092900: Trái anh đào tươi(5kg/thùng x 239 thùng). hiệu: lapins.size: 26-28mm c1. nhà phân phối: kiwi crunch exports limited. hàng mới 100%, tên khoa học: prunus avium/ NZ/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Mận quả tươi- fresh plum garnet, (prunus salicina), 5 kgs/ctn 60+. nhà sản xuất: planet x bio resources management company, hàng mới 100%./ AU/ 20 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Quả đào tươi (tên khoa học: prunus persica var. persica), fresh peach white - ice queen, size: 63mm, 10kg/thùng/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Qủa đào tươi- fresh peaches (size: 67mm, 5kg/thùng) tên khoa học: prunus persica var.persica/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Qủa xuân đào tươi- fresh nectarines (size: 70mm, 10kg/thùng) tên khoa học: prunus persica var.nucipersica/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Quả xuân đào tươi úc trắng "classic" (hàng không), 540 thùng (5 kg)./ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08093000: Xuân đào quả tươi- fresh nectarines, (prunus persica var. nucipersica), 10 kgs/ctn 70. nhà sản xuất: planet x bio resources management company, hàng mới 100%./ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận queen garnet tươi (prunus salicina), thùng đen, size 54mm, net 5kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: eternal fruit pty ltd/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận red phoenix tươi (prunus salicina), size 54mm, hiệu croc egg, net 5kg/thùng. nsx: the trustee for routley family trust t/a booma fresh - andrew routley/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận sugar tươi (prunus salicina), size 34-36-38, hiệu lollipop, net 5kg/thùng. nsx: the trustee for the f & m rullo family trust -t/a rullo orchards - joseph rullo/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận tươi (fresh plums) 5kg/thùng, size 57/63mm. tên khoa học: prunus domestica. cssx: vfs farming pty ltd. sản phẩm trồng trọt./ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Qủa mận tươi- fresh plums (size: 34-35mm, 10kg/thùng) tên khoa học: prunus domestica/ AU/ 0 % Hs code 0809
- Mã Hs 08094010: Quả mận úc tươi (tên khoa học: prunus salicina), size 63mm, thùng 5kg. nsx: vfs farming pty ltd, sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%./ AU/ 0 % Hs code 0809