Mã Hs 0808
| Xem thêm>> | Chương 8 |
Mã Hs 0808: Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 08081000: Golden Sweet Mango - Xoài vàng ngọt - ~ 2, 5kg/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Jujube - Táo Phan Rang 500gr/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Quả cam tươi hàng đóng sọt trọng lượng tịnh: 16 kg/sọt, trọng lượng cả bì: 18 kg/sọt, số lượng: 800 sọt/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Quả táo đỏ tươi Mỹ- Fresh Red Apple, tên khoa học: Malus domestica, đóng gói: 20kg/thùng, dùng làm thực phẩm. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 08081000: Qủa táo đỏ, tươi/US/XK
- Mã Hs 08081000: Quả táo tươi - Fresh Apples, chưa qua chế biến, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 08081000: Quả táo tươi Envy NewZealand - Fresh Envy Apple, tên khoa học: Malus domestica, đóng gói: 10kg/thùng, dùng làm thực phẩm. Hàng mới 100%./NZ/XK
- Mã Hs 08081000: Quả táo tươi hàng đóng sọt trọng lượng tịnh 12 kg/sọt, trọng lượng cả bì: 14 kg/sọt, số lượng: 300 sọt/VN/XK
- Mã Hs 08081000: QUẢ TÁO TƯƠI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Quả táo tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Qủa táo tươi, hàng đóng sọt. Loại TL tịnh 12kg/sọt, TL cả bì 14kg/sọt, gồm 900 sọt./VN/XK
- Mã Hs 08081000: QUA TAO TUOI/CN/XK
- Mã Hs 08081000: QUA TAO TUOI/CN/XK
- Mã Hs 08081000: Quả táo tươi/CN/XK
- Mã Hs 08081000: QUẢ TÁO TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 08081000: QUẢ TÁO TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Quả táo xanh tươi - Fresh Green Apple, tên khoa học: Malus domestica, đóng gói: 18kg/thùng, dung làm thực phẩm. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 08081000: Qủa táo xanh, tươi/US/XK
- Mã Hs 08081000: Quả táo, tên khoa học Malus domestica, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 08081000: QUA TAO/CN/XK
- Mã Hs 08081000: Rau xà lách xoăn/ Fresh Lettuce 16kg/pkg, HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT, MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 08081000: Táo mỹ đỏ tươi/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Táo mỹ xanh tươi/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Táo quả tươi chưa qua chế biến, hàng đóng gói không đồng nhất dùng làm thực phẩm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 08081000: TÁO QUẢ TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 08081000: TÁO TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Táo Xanh/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Trái cam tươi/ Fresh Orange, 15kgs/CTN, HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT, MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 08081000: Trái lựu tươi/ Fresh pomegranate, 15 kgs/ pkg, HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT, MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 08081000: Trái quýt tươi/ Fresh small tangerine, 10kgs/ CTN, HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT, MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 08081000: TRÁI TÁO (2.0KGS/ THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Trái táo tươi (10kg/túi)/VN/XK
- Mã Hs 08081000: Trái táo tươi/ Fresh apple, 10kgs/CTN, HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT, MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 08083000: Lê quả tươi chưa qua chế biến, hàng đóng gói không đồng nhất dùng làm thực phẩm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 08083000: Qủa Lê Barlett/VN/XK
- Mã Hs 08083000: QUẢ LÊ ĐƯỜNG/VN/XK
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi - Fresh Pear, tên khoa học: Pyrus pyrifolia, quy cách đóng gói: 11kg/kiện, dùng làm thực phẩm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi dùng làm thực phẩm, đóng trong thùng catton, 20kg/1 thùng, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi hàng đóng sọt trọng lượng tịnh: 11 kg/sọt, trọng lượng cả bì: 13 kg/sọt, số lượng: 300 sọt/VN/XK
- Mã Hs 08083000: Qủa lê tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi, trọng lượng tịnh 8 kg/sọt, trọng lượng cả bì 10 kg/sọt, số lượng: 1250 sọt, hàng xuất xứ Trung quốc/CN/XK
- Mã Hs 08083000: Qủa lê tươi, hàng đóng thùng, Loại TL tịnh 12kg/thùng, TL cả bì 14kg/thùng, có 650 thùng./VN/XK
- Mã Hs 08083000: QUA LE TUOI/CN/XK
- Mã Hs 08083000: QUA LE TUOI/CN/XK
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi/CN/XK
- Mã Hs 08083000: QUẢ LÊ TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 08083000: QUẢ LÊ/CN/XK
- Mã Hs 08083000: QUẢ LÊ/VN/XK
- Mã Hs 08083000: QUẢ LÊ/ZA/XK
- Mã Hs 08083000: Trái lê t??i/ Fresh pear, 15 kgs/CTN/CN/XK
- Mã Hs 08083000: Trái lê tươi/ Fresh pear, 10 kgs/CTN, HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT, MỚI 100%/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 08081000: Quả táo ambrosia tươi (malus spp), hiệu nordic, net 18kg/thùng, size 72,80,88. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: northern fruit company/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo cosmic crisp tươi (malus spp), hiệu nordic, net 20kg/thùng, size 56,64. grade wa. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: northern fruit company/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo dazzle tươi (malus spp), hiệu dazzle, net 9kg/thùng, size 28,32, grade 3a. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: cmi orchards, llc/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo ever crisp tươi (malus spp), hiệu ever crisp, net 18kg/thùng, size 72, grade 3a. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: cmi orchards, llc/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo fuji tươi (26pcs-40pcs, nw: 10kgs/ctn) tên khoa học: malus pumila mill.nsx:matsugen co.,ltd./ JP/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo joya tươi (malus domestica), hiệu fruitway, size 100,110, net 18.09kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: fruitways marketing (pty) ltd/ ZA/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo juliet organic tươi (malus domestica), hiệu juliet, size 100, net 17.5kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: blue whale sas/ FR/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo kinsei tươi (22pcs-40pcs, nw: 10kgs/ctn) tên khoa học: malus pumila mill.nsx:matsugen co.,ltd./ JP/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo koru tươi (malus spp), hiệu koru, size 64, net 18kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. hàng không chịu thuế gtgt theo khoản 1 điều 1 tt26/2015/tt-btc. nsx: chelan fresh marketing/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo ohrin tươi (26pcs-40pcs, nw: 10kgs/ctn) tên khoa học: malus pumila mill.nsx:matsugen co.,ltd./ JP/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo red delicious tươi (malus sp), hiệu manson, net 10kg/thùng, size 32,36, grade pre. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: paramount export company/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo rockit tươi, size 67, (4 quả/ống - 15 ống/thùng) net weight: 6.66 kg/thùng, sản phẩm trồng trọt/ NZ/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo sekaiichi tươi (8pcs-9pcs, nw: 5kgs/ctn) tên khoa học: malus pumila mill.nsx:matsugen co.,ltd./ JP/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo tessa tươi, size 100, net weight: 18 kg/thùng, sản phẩm trồng trọt/ NL/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo tươi (fresh evercrisp apples, size 100, nhãn hiệu yes apples - nw:18 kgs/ctn).tên khoa học: malus spp. nsx:new york apple sales, inc./ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Qủa táo tươi (malus domestica),apple - joya - joya - south africa - 18,25kg - 90, sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%/ ZA/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo (apple) quả tươi (dùng làm thực phẩm)/ CN/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo (apple) quả tươi, dùng làm thực phẩm/ CN/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo autumn glory wash quả tươi (malus sp.) size 64 xf, 72 xf (mix size) quy cách đóng gói 18kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: domex superfresh growers, llc/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo bc ambrosia quả tươi (malus domestica), size: 100, quy cách đóng gói: 18 kgs/thùng, hàng mới 100%/ CA/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo candine quả tươi (malus domestica) size 138, 150 quy cách đóng gói 17.5kg/thùng. hàng mới 100%. nsx: blue whale sas/ FR/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo cosmic crisp wash quả tươi (malus sp.) size 48 xf, 56 xf (mix size) quy cách đóng gói 18kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: domex superfresh growers, llc/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo đỏ nam phi, táo quả tươi - fresh apples joya, hiệu: core, size: 80/90/100/110 (18.25 kg/ctn), mới 100%/ ZA/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo ever crisp tươi (fresh ever crisp apples) size 80,88 quy cách đóng gói 18kg/ thùng. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: cmi orchards llc, xuất xứ: usa/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo fuji quả tươi (malus sp), size 80, 88, quy cách đóng gói 20kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: stemilt growers llc/ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo granny smith quả tươi (malus sp), net 18.00 kg/ thùng. size 88. tray pack. sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%./ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo inored ruby quả tươi (malus domestica) size 100, 113, 125 (mix size) quy cách đóng gói 18kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: tifanette/ FR/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo joya quả tươi (malus domestica), hiệu dutoit, class cat 1, size 70, 80, 90, 100, quy cách đóng gói 18.25kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: dutoit agri (pty) ltd/ ZA/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo nhật quả tươi (malus pumila mill),quy cách đóng gói: 378 thùng(378thùng loại 11 kg), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo quả tươi, đóng 8 kg/ hộp cartons (do tqsx)/ CN/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo red delicious quả tươi (malus sp), net 9.00 kg/ thùng. size 32. lefore 4 brand. tray pack. sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%./ US/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo red fuji quả tươi (malus domestica), hiệu kromco, class cat 1, size 135, quy cách đóng gói 18.25kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: kromco (pty) ltd/ ZA/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo story quả tươi (malus domestica) size 100 quy cách đóng gói 18kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: socheleau/ FR/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo tươi (apple) 10kg/thùng, dùng làm thực phẩm.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Trái táo (gala, size: 88-100 tươi ba lan (18kg/thùng. 952 thùng). hàng mới 100% (fresh apple royal gala)/ PL/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Trái táo tươi (18.25kgs/thùng x 1232 thùng) hiệu cripps red (joya). nhà đóng gói: juva fruit (pty) ltd. size 120/135/165/180/ ZA/ 5 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Lê nam phi, lê quả tươi - fresh pears forelle, hiệu: core, size: 45/52/60 (12.5kg/ctn), mới 100%/ ZA/ 10 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Lê quả tươi (loại 1) (dùng làm thực phẩm)/ CN/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Lê quả tươi, trọng lượng 18kg/hộp. hàng do tqsx/ CN/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Lê quả tươi. đóng 14kg/thùng, golden pear, dùng làm thực phẩm, 1 unk= 1 thùng. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Quả lê forelle tươi (pyrus communis), hiệu dutoit. net 12.5kg/thùng, size 60. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: dutoit agri (pty) ltd/ ZA/ 10 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Quả lê singo tươi (pyrus pyrifolia), hiệu evergood, size 26. net 15kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: true delicious corporation/ KR/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Qủa lê tươi - korea pear, thùng 15kg (31-35 quả), tên khoa học: pyrus pyrifolia. net weight: 2,430.0kg, nsx: gyeong buk corporation, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi (do trung quốc sản xuất) quy cách: 18kg/ hộp/ CN/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi, đóng gói 10kg/hộp, do trung quốc sản xuất./ CN/ 0 % Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Trái lê tươi (12.5kgs/thùng x 21 thùng) hiệu pears forelle. nhà đóng gói: tru-cape fruit marketing (pty) ltd. size 52/ ZA/ 10 % Hs code 0808