Mã Hs 0808

- Mã Hs 08081000: Quả táo ambrosia tươi (malus spp), hiệu nordic, net 18kg/thùng, size 72,80,88. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: northern fruit company/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo cosmic crisp tươi (malus spp), hiệu nordic, net 20kg/thùng, size 56,64. grade wa. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: northern fruit company/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo dazzle tươi (malus spp), hiệu dazzle, net 9kg/thùng, size 28,32, grade 3a. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: cmi orchards, llc/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo ever crisp tươi (malus spp), hiệu ever crisp, net 18kg/thùng, size 72, grade 3a. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: cmi orchards, llc/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo fuji tươi (26pcs-40pcs, nw: 10kgs/ctn) tên khoa học: malus pumila mill.nsx:matsugen co.,ltd./ JP/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo joya tươi (malus domestica), hiệu fruitway, size 100,110, net 18.09kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: fruitways marketing (pty) ltd/ ZA/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo juliet organic tươi (malus domestica), hiệu juliet, size 100, net 17.5kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: blue whale sas/ FR/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo kinsei tươi (22pcs-40pcs, nw: 10kgs/ctn) tên khoa học: malus pumila mill.nsx:matsugen co.,ltd./ JP/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo koru tươi (malus spp), hiệu koru, size 64, net 18kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. hàng không chịu thuế gtgt theo khoản 1 điều 1 tt26/2015/tt-btc. nsx: chelan fresh marketing/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo ohrin tươi (26pcs-40pcs, nw: 10kgs/ctn) tên khoa học: malus pumila mill.nsx:matsugen co.,ltd./ JP/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo red delicious tươi (malus sp), hiệu manson, net 10kg/thùng, size 32,36, grade pre. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: paramount export company/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo rockit tươi, size 67, (4 quả/ống - 15 ống/thùng) net weight: 6.66 kg/thùng, sản phẩm trồng trọt/ NZ/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo sekaiichi tươi (8pcs-9pcs, nw: 5kgs/ctn) tên khoa học: malus pumila mill.nsx:matsugen co.,ltd./ JP/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo tessa tươi, size 100, net weight: 18 kg/thùng, sản phẩm trồng trọt/ NL/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Quả táo tươi (fresh evercrisp apples, size 100, nhãn hiệu yes apples - nw:18 kgs/ctn).tên khoa học: malus spp. nsx:new york apple sales, inc./ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Qủa táo tươi (malus domestica),apple - joya - joya - south africa - 18,25kg - 90, sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%/ ZA/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo (apple) quả tươi (dùng làm thực phẩm)/ CN/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo (apple) quả tươi, dùng làm thực phẩm/ CN/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo autumn glory wash quả tươi (malus sp.) size 64 xf, 72 xf (mix size) quy cách đóng gói 18kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: domex superfresh growers, llc/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo bc ambrosia quả tươi (malus domestica), size: 100, quy cách đóng gói: 18 kgs/thùng, hàng mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo candine quả tươi (malus domestica) size 138, 150 quy cách đóng gói 17.5kg/thùng. hàng mới 100%. nsx: blue whale sas/ FR/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo cosmic crisp wash quả tươi (malus sp.) size 48 xf, 56 xf (mix size) quy cách đóng gói 18kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: domex superfresh growers, llc/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo đỏ nam phi, táo quả tươi - fresh apples joya, hiệu: core, size: 80/90/100/110 (18.25 kg/ctn), mới 100%/ ZA/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo ever crisp tươi (fresh ever crisp apples) size 80,88 quy cách đóng gói 18kg/ thùng. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: cmi orchards llc, xuất xứ: usa/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo fuji quả tươi (malus sp), size 80, 88, quy cách đóng gói 20kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: stemilt growers llc/ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo granny smith quả tươi (malus sp), net 18.00 kg/ thùng. size 88. tray pack. sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo inored ruby quả tươi (malus domestica) size 100, 113, 125 (mix size) quy cách đóng gói 18kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: tifanette/ FR/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo joya quả tươi (malus domestica), hiệu dutoit, class cat 1, size 70, 80, 90, 100, quy cách đóng gói 18.25kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: dutoit agri (pty) ltd/ ZA/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo nhật quả tươi (malus pumila mill),quy cách đóng gói: 378 thùng(378thùng loại 11 kg), hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo quả tươi, đóng 8 kg/ hộp cartons (do tqsx)/ CN/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo red delicious quả tươi (malus sp), net 9.00 kg/ thùng. size 32. lefore 4 brand. tray pack. sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo red fuji quả tươi (malus domestica), hiệu kromco, class cat 1, size 135, quy cách đóng gói 18.25kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nsx: kromco (pty) ltd/ ZA/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo story quả tươi (malus domestica) size 100 quy cách đóng gói 18kg/thùng, sản phẩm trồng trọt. hàng mới 100%. nhà xuất khẩu: socheleau/ FR/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Táo tươi (apple) 10kg/thùng, dùng làm thực phẩm.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Trái táo (gala, size: 88-100 tươi ba lan (18kg/thùng. 952 thùng). hàng mới 100% (fresh apple royal gala)/ PL/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08081000: Trái táo tươi (18.25kgs/thùng x 1232 thùng) hiệu cripps red (joya). nhà đóng gói: juva fruit (pty) ltd. size 120/135/165/180/ ZA/ 5 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Lê nam phi, lê quả tươi - fresh pears forelle, hiệu: core, size: 45/52/60 (12.5kg/ctn), mới 100%/ ZA/ 10 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Lê quả tươi (loại 1) (dùng làm thực phẩm)/ CN/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Lê quả tươi, trọng lượng 18kg/hộp. hàng do tqsx/ CN/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Lê quả tươi. đóng 14kg/thùng, golden pear, dùng làm thực phẩm, 1 unk= 1 thùng. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Quả lê forelle tươi (pyrus communis), hiệu dutoit. net 12.5kg/thùng, size 60. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: dutoit agri (pty) ltd/ ZA/ 10 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Quả lê singo tươi (pyrus pyrifolia), hiệu evergood, size 26. net 15kg/thùng. sản phẩm trồng trọt, hàng mới 100%. nsx: true delicious corporation/ KR/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Qủa lê tươi - korea pear, thùng 15kg (31-35 quả), tên khoa học: pyrus pyrifolia. net weight: 2,430.0kg, nsx: gyeong buk corporation, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi (do trung quốc sản xuất) quy cách: 18kg/ hộp/ CN/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Quả lê tươi, đóng gói 10kg/hộp, do trung quốc sản xuất./ CN/ 0 %    Hs code 0808
- Mã Hs 08083000: Trái lê tươi (12.5kgs/thùng x 21 thùng) hiệu pears forelle. nhà đóng gói: tru-cape fruit marketing (pty) ltd. size 52/ ZA/ 10 %    Hs code 0808
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202