Mã Hs 0703
- Mã Hs 07031019: Ag-103#&hành tây tươi (dạng củ) - fresh onion 25kgs/bag (nguyên liệu sản xuất nước xốt, dùng làm thực phẩm)/ CN/ Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Củ hành chưa qua chế biến size 40mm-50mm (10 kg/ bag), nhà sản xuất shanaya foods; tên khoa học: allium cepa, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Củ hành tây tươi do tqsx (34-36kg/ bao)/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Củ hành tím tươi, tên khoa học: allium cepa, chưa qua chế biến, dùng làm thực phẩm và chế biến gia vị. quy cách đóng gói: 10.1kg/bao. xuất xứ: ấn độ. mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Củ hành tươi, tên khoa học: allium cepa, chưa qua chế biến. quy cách đóng gói: 20kg/bao. nsx: ye htet oo co., ltd. mới 100%./ MM/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Hành tây củ tươi (dùng làm thực phẩm, không dùng làm giống)/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Hành tây nâu - onions brown (allium cepa) hàng chỉ qua sơ chế thông thường và làm sạch, (1 thùng/ 10 kg). hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Hành tây thái lát, đông lạnh, kgm/ SE/ 15 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Hành tây tím pickle- pickle onions red 350g x 14 (allium cepa), hàng chỉ qua sơ chế thông thường và làm sạch, (1 thùng/4.9 kg). hàng mới 100%/ NL/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Hành tây vàng- yellow onions 500g x 10 (allium cepa), hàng chỉ qua sơ chế thông thường và làm sạch, (1 thùng/5 kg). hàng mới 100%/ NL/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031019: Tỏi củ khô (dùng làm thực phẩm,không dùng làm giống)/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031029: Củ hành (loại tươi, dùng làm thực phẩm, không làm giống, hàng miễn thuế gtgt theo cv 15895/btc-cst ngay 31/10/2014). tên khoa học: allium cepa. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031029: Hành củ tươi do trung quốc sản xuất, hàng đóng 40 kg/bao dứa, dùng làm thực phẩm./ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031029: Hành lá đóng túi, khối lượng 1x300g, hsd: 29/11/2027, ncc sgs testing & control services, hàng mẫu thử nghiệm, mới 100%/ SG/ 20 % Hs code 0703
- Mã Hs 07031029: Tỏi tây thái khoanh, đông lạnh/ DK/ 20 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Cây tỏi tươi (có rễ, không có đất, dùng làm thực phẩm) 23kg/hộp xốp. trung quốc sản xuất/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Củ tỏi (loại tươi, dùng làm thực phẩm, không làm giống, hàng miễn thuế gtgt theo cv 15895/btc-cst ngày 31/10/2014), tên khoa học: allium sativum. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Củ tỏi- garlic 250g x20, (allium sativum) hàng chỉ qua sơ chế thông thường và làm sạch, (1 thùng/5kg). hàng mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Củ tỏi tím tươi 20kg/bao, dùng làm thực phẩm, xuất xứ trung quốc, hàng mới 100%. số lượng: 28.98 tấn. đơn giá 945 usd/tấn./ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Củ tỏi tươi (dùng làm thực phẩm) do trung quốc sản xuất 40kg/ bao/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Npl003#&tỏi củ (allium sativum). size 36-45mm, đóng gói 20kg/bao, xuất xứ argentina/ AR/ 20 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Tỏi củ tươi (dùng làm thực phẩm) hàng đóng 40kg/ bao dứa do trung quốc sản xuất/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Tỏi ngố tươi nguyên củ fresh garlic (allium sativum l) size: 4.0cm up, item code atns00092, 20 kg/bao, hsd: 12/2026, nsx: laiwu manhing vegetables fruits & provisions processing co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Tỏi tép, đã bóc vỏ, đông lạnh/ IT/ 20 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Tỏi tươi (20 kg/bao), xuất xứ trung quốc, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Tỏi tươi đã bóc vỏ, loại nhỏ, chưa qua chế biến, tên khoa học: allium sativum l. quy cách dóng gói: 13.2kg/thùng. xuất xứ: trung quốc. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07032090: Tỏi tươi nguyên củ fresh garlic (4/6 cloved garlic) size: 4.0cm up, item code atns00092, 20kg/bao, nsx: shandong kaiserui trading co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07039090: Cây tỏi tây tươi (có rễ, không có đất, dùng làm thực phẩm) do trung quốc sản xuất, hàng đóng 20 kg/hộp xốp/ CN/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07039090: Hành tăm lá (ướp lạnh, chưa chế biến) (chive bunch 30g/allium schoenoprasum) -sp: a000575 (45gói;1góix0.03kgs)/ FR/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07039090: Rau boa-rô (ướp lạnh, chưa chế biến) (mini leeks punnet 400g/allium porrum) -sp: a003747 (4gói;1góix0.4kgs)/ FR/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07039090: Rau tỏi tây- leek(allium ampeloprasum) hàng chỉ qua sơ chế thông thường và làm sạch, (1 thùng/4.8kg), hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 0703
- Mã Hs 07039090: Tỏi tây, leeks (4.8kgs/thùng nw), nsx: peter schereurs/ AU/ 0 % Hs code 0703