Mã Hs 0702
| Xem thêm>> | Chương 7 |
Mã Hs 0702:
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 07020000: Cà chua 18kg/thùng, hàng quả tươi chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua 18kg/thùng, hàng quả tươi chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua 18kg/thùng, hàng quả tươi chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua 18kg/thùng, hàng quả tươi chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua 18kg/thùng, hàng quả tươi chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua 18kg/thùng, hàng quả tươi chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua 18kg/thùng, hàng quả tươi chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua 18kg/thùng, hàng quả tươi chưa qua chế biến dùng làm thực phẩm, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA BABY NHIỀU MÀU/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA BABY NHIỀU MÀU/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua BEEF chin/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua BEEF chin/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua BEEF xanh/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua BEEF xanh/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua bi đỏ, tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua bi đỏ, tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua bi nhiều màu, tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua bi nhiều màu, tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua CHERRY/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua CHERRY/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua chín đỏ, tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua chín đỏ, tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua dài chín đỏ/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua dài chín đỏ/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua quả tròn, chín/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua quả tròn, chín/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua quả tròn, hườm chín/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua trái dài, size vừa/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua trái dài/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua trái dài/VN/XK
- Mã Hs 07020000: cà chua trái tròn/VN/XK
- Mã Hs 07020000: cà chua trái tròn/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua trứng, chín đỏ/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua trứng, chín đỏ/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong bao, 10 kg/1 túi, xuất xứ VN, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong bao, 10 kg/1 túi, xuất xứ VN, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong bao, 10 kg/1 túi, xuất xứ VN, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong bao, 10 kg/1 túi, xuất xứ VN, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong bao, 10 kg/1 túi, xuất xứ VN, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong bao, 10 kg/1 túi, xuất xứ VN, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong bao, 10 kg/1 túi, xuất xứ VN, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong tui nilon, 10 kg/1 tui, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong tui nilon, 10 kg/1 tui, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong tui nilon, 10 kg/1 tui, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong tui nilon, 10 kg/1 tui, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong tui nilon, 10 kg/1 tui, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong tui nilon, 10 kg/1 tui, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong tui nilon, 10 kg/1 tui, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, (dùng làm thực phẩm), đóng gói trong túi nilon, 20 kg/1 túi, xuất xứ VN/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 01 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 01 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 01 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 01 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 01 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 01 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 02 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 02 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 02 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 02 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 02 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 02 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 02 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 02 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 04 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 04 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 04 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 05 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 05 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, 05 thùng x 05 kg/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 10 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 10 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 10 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 10 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 10 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 10 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 20 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 20 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 20 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 20 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 20 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, dùng làm thực phẩm, đóng trong túi nilon, 20 kg/1 túi xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi, /VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà Chua, tên khoa học:Lycopesicon esculentum Mill, hàng đóng gói không đồng nhất, dùng làm thực phẩm, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA, HÀNG TƯƠI 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA, HÀNG TƯƠI 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua/VN/XK
- Mã Hs 07020000: CÀ CHUA/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Cà chua/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Qủa cà chua beef/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Qủa cà chua beef/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua bi màu cam tươi, 10kgs/thùng (NW), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua bi màu cam tươi, 10kgs/thùng (NW), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua bi màu đỏ tươi, 10kgs/thùng (NW), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua bi màu đỏ tươi, 10kgs/thùng (NW), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua bi màu đỏ tươi, 10kgs/thùng (NW), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: QUẢ CÀ CHUA CHERRY DÀI (10KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 07020000: QUẢ CÀ CHUA CHERRY DÀI (10KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 07020000: QUẢ CÀ CHUA CHERRY DÀI (5KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 07020000: QUẢ CÀ CHUA CHERRY DÀI (5KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 07020000: QUẢ CÀ CHUA CHERRY DÀI (5KGS/THÙNG NW)/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả Cà Chua Cherry tươi (1 thùng = 5 kg), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả Cà Chua Cherry tươi (1 thùng = 5 kg), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả Cà Chua Cherry tươi (1 thùng = 5 kg), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua cherry tươi (Net Weight: 10 kg/thùng, Gross Weight: 10.6 kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua cherry tươi (Net Weight: 10 kg/thùng, Gross Weight: 10.6 kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua cherry tươi (Net Weight: 10 kg/thùng, Gross Weight: 10.6 kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Qủa cà chua cherry/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Qủa cà chua cherry/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi do TQSX - FRESH Tomato, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi do TQSX - FRESH Tomato, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi do TQSX - FRESH Tomato, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi do TQSX - FRESH Tomato, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi do TQSX - FRESH Tomato, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi do TQSX - FRESH Tomato, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi do TQSX - FRESH Tomato, chưa qua chế biến, không đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, 10kgs/thùng (NW), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, 10kgs/thùng (NW), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, 10kgs/thùng (NW), xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, không làm giống đóng túi, trọng lượng tịnh 20 kg/túi có 100 túi, không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, không làm giống đóng túi, trọng lượng tịnh 20 kg/túi có 100 túi, không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, không làm giống đóng túi, trọng lượng tịnh 20 kg/túi có 100 túi, không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, không làm giống đóng túi, trọng lượng tịnh 20 kg/túi có 100 túi, không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, không làm giống đóng túi, trọng lượng tịnh 20 kg/túi có 100 túi, không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, không làm giống đóng túi, trọng lượng tịnh 20 kg/túi có 120 túi, không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi, không làm giống đóng túi, trọng lượng tịnh 20 kg/túi có 150 túi, không nhãn hiệu.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Qủa dưa leo baby/VN/XK
- Mã Hs 07020000: Qủa dưa leo baby/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 07020000: TRÁI CÀ CHUA ROMA TƯƠI/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 07020000: Cà chua đông lạnh (nhiệt độ đông lạnh -18 độ c, nguyên liệu dùng để sản xuất sốt spaghetti) - frozen tomato diced, cắt nhỏ 10mm. nsx: xiamen sharp dragon international trading co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0702
- Mã Hs 07020000: Cà chua quả tươi, đóng giỏ nhựa, 19-21 kg/ giỏ (do tqsx)/ CN/ 0 % Hs code 0702
- Mã Hs 07020000: Cct#&cà chua tươi (cà chua bi quả tươi), do trung quốc sản xuất, hàng mới 100%/ CN/ 20 % Hs code 0702
- Mã Hs 07020000: Quả cà chua tươi trọng lượng tịnh 6 đến 7 kg/hộp, hàng do tqsx/ CN/ 0 % Hs code 0702