Mã Hs 0604

- Mã Hs 06042090: Cành bạch đàn (cành khuynh diệp) tươi cắt cành (eucalyptus), chưa qua chế biến (nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác). do trung quốc sản xuất. (8 hộp)/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Cành đào đông tươi cắt cành (winter berry), dài 80cm, chưa qua chế biến (nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác). do trung quốc sản xuất. (84 hộp- 1780 cành)/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Cành hoa anh đào tươi cắt cành,loại prunus sp keio sakura 1m20 120 cm,tên khoa học:prunus sp,thương hiệu doc co.,ltd,sản phẩm trồng trọt/ JP/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Cành hoa chi mộc qua tươi cắt cành,loại chaenomeles speciosa boke 1m20 120 cm,tên khoa học:chaenomeles speciosa,thương hiệu doc co.,ltd,sản phẩm trồng trọt/ JP/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Cành hoa đào đông tươi cắt cành,loại verticillata 110cm,tên khoa học:ilex sp.,thương hiệu holex,sản phẩm trồng trọt/ NL/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Cành ruscus tươi cắt cành,dài:80 cm,tên khoa học:ruscus sp.,thương hiệu holex,sản phẩm trồng trọt/ IT/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Cành thạch nam pieris japonica tươi cắt cành - japanese andromeda, tên khoa học (pieris japonica)/ JP/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Delphinium sp. 90cm - hoa phi yến/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Eryngium hybrid 55cm - hoa nhím/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Eucalyptus parvifolia 65cm - lá bạch đàn nhỏ/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Eucalyptus sp 65cm - lá bạc/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Jasminum humile 65cm - lá nhài vàng/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Khuynh diệp tươi cắt cành, chưa qua ngâm tẩm chế biến (nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác) do tqsx (tên khoa học: eucalyptus spp)/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06042090: Loropetalum spp. 65cm - lá hồng phụng/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06049010: Giá thể từ cây rêu địa y, tên khoa học: bryophyte, dạng khô, dùng để trồng lan hồ điệp, đóng túi 10kg/bịch, .không kèm bầu đất./ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06049010: Rêu khô- tên k.học sphagnum moss,dùng để trồng lan(là s. phẩm trong trồng trọt,chỉ qua giai đoạn sơ chế thông thường-phơi khô),đóng thành bao 10kg/bao, hàng thuộc đối tượng ko chịu thuế vat.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06049090: Cành khô dùng trang trí (cành ruscus preserved light pink (cành lá chanh))/ IT/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06049090: Dớn sphagum moss dùng để trồng cây hoa lan, 10kgs/bag. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06049090: Fl009#&thực vật khô (que sậy khô đã xử lý)-natural reeds (8 pcs/pack,d3mmxh8) (fm-cn) -rattan ornament,tên khoa học:calamus platyacanthoides,mới 100%/ CN/     Hs code 0604
- Mã Hs 06049090: Lá dong tươi -leaves of phrynium placentarium, dùng để gói bánh, sản phẩm trồng trọt tại lào. hàng mới 100%/ LA/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06049090: Lá rong tươi dùng để gói bánh chưng, sản phẩm trồng trọt tại lào. xuất xứ lào hàng mới 100%/ LA/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06049090: Lá tre (ngâm nước muối, xử lý nhiệt, hút chân không). dùng để trang trí - nsx: yiyang sanchao bamboo co., ltd. - dài 21cm, 100 lá/túi, 30 túi/thùng; hsd: 04/2027./ CN/ 0 %    Hs code 0604
- Mã Hs 06049090: Lá tre đã được phơi khô, chưa qua xử lý, chế biến; dùng để gói bánh; sản phẩm trồng trọt tại lào. quy cách đóng gói: buộc theo kiện không đồng nhất (20 -25kg/1 kiện). hàng mới 100%/ LA/ 20 %    Hs code 0604
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202