Mã Hs 0308

Xem thêm>>  Chương 3

Mã Hs 0308: Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 03081920: Hải sâm cát nuôi sấy khô - Traditional Dried Sandfish Sea Cucumber (Holothuria Scabra). Size: 41-50 con/kgs. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03081920: Hải sâm cát nuôi sấy khô - Traditional Dried Sandfish Sea Cucumber (Holothuria Scabra). Size: 51-60 con/kgs. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03081920: Hải sâm cát nuôi sấy khô - Traditional Dried Sandfish Sea Cucumber (Holothuria Scabra). Size: 71-90 con/kgs. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03081920: Hải sâm dạng bột - Sea Cucumber Powder"Maris by CSC"Brand (Holothuria Scabra). Công dụng: dùng cho nguyên liệu thực phẩm chức năng, nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03083040: "DRIED JELLYFISH SỨA SẤY KHÔ (NET WEIGHT: 300G), NSX: HAI PHU GREAT SEAFOOD, HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%."/VN/XK
- Mã Hs 03083040: "SALTED JELLYFISH (SỨA MUỐI 0.35KG/BAG) MANUFACTURED BY: XUAN THANH JELLYFISH - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03083040: "SALTED JELLYFISH (SỨA MUỐI 0.35KG/BAG), - MFG: XUAN THANH JELLYFISH - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa muối không nhãn hiệu (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa muối Xuân Thanh (300g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa ngâm không nhãn hiệu (1000g/gói), NSX: 23/10/2025, HSD: 23/05/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa ngâm không nhãn hiệu (1kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa ngâm không nhãn hiệu (500g/gói), NSX: 23/10/2025, HSD: 23/05/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa ngâm không nhãn hiệu (500g/gói), NSX: 23/10/2025, HSD: 23/07/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa ngâm không nhãn hiệu (500g/gói), NSX: 23/12/2025, HSD: 23/08/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa ngâm muối không nhãn hiệu 500gr/gói/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa ngâm muối không thương hiệu (1kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03083040: SỨA NGÂM MUỐI XUÂN THANH 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03083040: Sứa ướp muối (Tên khoa học: Rhopilema Spp), hàng không thuộc danh mục Cites Xuất xứ Việt Nam, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03089010: CÁ TRẮM ĐEN (mylopharyngodon piceus) size 400mm up, phụ lục IV dòng 289, dùng làm cá cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03089010: CẦU GAI ĐEN (Diadema setosum) dùng làm cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03089010: Con trùn biển sống để câu cá (Sipunculus Nudus)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: Con trùn biển sống để câu cá (Sipunculus Nudus)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03089010: HẢI QUỲ (Actiniaria sp) dùng làm cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03089010: Hải quỳ (Actiniaria SP)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: HẢI QUỲ (Stichodactylidae) dùng làm cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03089010: HẢI QUỲ LÀM CẢNH (STICHODACTYLA SP)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: Ốc mặt trăng (Naticidae)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ ALCYONIUM SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 0.4 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ ALCYONIUM SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 1.2 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ ALCYONIUM SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 3.2KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ ALCYONIUM SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 3.6KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ ALCYONIUM SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ VỤN (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 3KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ DISCOSOMA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ VỤN (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 23.8KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ NEPHTHEA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 1 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ NEPHTHEA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 7.6 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ NEPHTHEA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 17.2KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ NEPHTHEA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 5 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ NEPHTHEA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 6.2KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ NEPHTHEA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ VỤN (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 2.2KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ PACHYCLAVULARIA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 3 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ PACHYCLAVULARIA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 6 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ PACHYCLAVULARIA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL 170PCS, 34KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ PACHYCLAVULARIA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 4.8KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ PACHYCLAVULARIA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 5.8KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ PACHYCLAVULARIA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 6 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ PACHYCLAVULARIA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ VỤN (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 8KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ SARCOPHYTON SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 3.4 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ SARCOPHYTON SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 2KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MÊM (SOFT SHELL CORAL/ SARCOPHYTON SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 4.2 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ SARCOPHYTON SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 6.4KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ SARCOPHYTON SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ VỤN (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 23KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ MỀM (SOFT SHELL CORAL/ ZOANTHUS SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ VỤN (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 50KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NẤM MÊM (SOFT SHELL CORAL/ DISCOSOMA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 13.6 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NẤM MÊM (SOFT SHELL CORAL/ DISCOSOMA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 2.4 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NẤM MÊM (SOFT SHELL CORAL/ DISCOSOMA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 33 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NẤM MỀM (SOFT SHELL CORAL/ DISCOSOMA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 11.8KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NẤM MỀM (SOFT SHELL CORAL/ DISCOSOMA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 27.2KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NẤM MÊM (SOFT SHELL CORAL/ DISCOSOMA SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 49.2 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NÚT ÁO (SOFT SHELL CORAL/ ZOANTHUS SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 20 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NÚT ÁO (SOFT SHELL CORAL/ ZOANTHUS SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 37.6 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NÚT ÁO (SOFT SHELL CORAL/ ZOANTHUS SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/ STONY CORAL, 7 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NÚT ÁO (SOFT SHELL CORAL/ ZOANTHUS SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL 130PCS, 26KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NÚT ÁO (SOFT SHELL CORAL/ ZOANTHUS SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 10.6KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NÚT ÁO (SOFT SHELL CORAL/ ZOANTHUS SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 41.2KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAN HÔ NÚT ÁO (SOFT SHELL CORAL/ ZOANTHUS SP) ĐÍNH TRÊN SAN HÔ ĐÁ (SCLERACTINIA SPP/STONY CORAL, 63 KG)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAO BIỂN (Asteroidea) dùng làm cảnh/VN/XK
- Mã Hs 03089010: SAO BIỂN (ASTEROIDEA)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: Trùn biển sống Bibi (Sipunculus nudus) (35gr/hop) (140 hop/ box) (4.9kg net/ box) (Chỉ dùng làm thức ăn cho cá, không dùng làm thức ăn cho người)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: Trùn biển sống Bibi (Sipunculus nudus) (40gr/hop) (140 hop/ box) (5.6kg net/ box) (Chỉ dùng làm thức ăn cho cá, không dùng làm thức ăn cho người)/VN/XK
- Mã Hs 03089010: TRÙN CHỈ (Limnodrilus Hoffmeisteri) làm thức ăn cho cá/VN/XK
- Mã Hs 03089010: TRÙN CHỈ (Tubifex tubifex) làm thức ăn cho cá/VN/XK
- Mã Hs 03089040: sá sùng khô 1kg/ túi, nsx thien huong, nsx 1.11.2025 hsd 1 năm, xuất xứ vn, hàng tặng/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 03081120: Hải sâm nguyên con tươi ướp lạnh -chilled sea cucumber, (apostichopus armata),dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03081120: Hải sâm ướp lạnh (fresh sea cucumber), mã cssx: vn13690032- tsukiji fresh maruto co.,ltd 1pc/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03081200: Hsam04#&hải sâm nguyên con đông lạnh. tên khoa học: cucumaria spp, qc: 1 bag(2 packages x 11kg)/ RU/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03081200: Hsdl#&hải sâm đông lạnh, chưa bỏ ruột (tên khoa học là: cucumaria japonica); hàng  hàng là nguyên liệu nhập về để gia công, hàng mới 100%./ RU/     Hs code 0308
- Mã Hs 03081920: Hải sâm khô chưa qua chế biến, 1kg/ túi, hiệu: jesus de nazareth, hàng mới 100%/ PE/ 10 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082110: Trứng nhím biển ướp lạnh, fresh purple sea urchin (anthocidaris crassispina), hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Cầu gai đã tách vỏ ướp lạnh, không còn sống, loại a (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: anthocidaris crassispina,strongylocentrotus nudus. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Nhím biển bafun tươi ướp lạnh -chilled green sea urchin, (hemicentrotus pulcherrimus),dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Nhím biển tía ướp lạnh (fresh purple sea urchin), mã cssx: vn13680025- yamaharu co.,ltd 2pc/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Nhím biển xanh ướp lạnh - fresh green sea urchin. nhà sản xuất: maruroku co., ltd. processing factory (0.75kg/3pack)/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Nhum biển bafun ướp lạnh. tên khoa học: hemicentrotus pulcherrimus. nhà sản xuất: shirouzu shoten ltd/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Nhum biển murasaki tách vỏ ướp lạnh. tên khoa học: anthocidaris crassispina. nhà sản xuất: shirouzu shoten ltd/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Nhum biển tươi không vỏ ướp lạnh (fresh short-spined sea urchin), tên kh: strongylocentrotus intermedius, mã csxs: vn40080007.hàng mới 100%.hsd: 14.01.2026/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Thịt cầu gai ướp lạnh (strongylocentrotus intermedius), dùng làm thực phẩm/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Trứng cầu gai ướp lạnh fresh short-spined sea ur-chin. tên khoa học: strongylocentrotus intermedius/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03082120: Trứng nhum biển ướp lạnh - fresh short-spined sea urchin(strongylocentrotus intermedius). nsx: tokura co.,ltd (vn13680048)/ JP/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03089010: Rươi biển sống (perineis nuntia var.brevicirris) - làm thức ăn thủy sản (0,05-2g/con)/ NL/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03089030: Dứa biển đông lạnh (frozen sea pineapple).tên kh: halocynthia roretzi.500g/túi=ea=bag, 20 túi/thùng. hàng ko thuộc dm cites. mới 100%. nsx: tongyeong foodstory inc. hsd:01/06/2027./ KR/ 0 %    Hs code 0308
- Mã Hs 03089030: Hải tiêu nhỏ đông lạnh - frozen small sea squirt - tên khoa học: styela plicata,đóng gói:10kg/hộp,50 hộp chưa qua chế biến. nsx: 05/11/2024. hsd: 05/11/2026. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 0308
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử