Mã Hs 0304
| Xem thêm>> | Chương 3 |
Mã Hs 0304: Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 03043200: /Cá Tra Fillet (Không Xuất Cá Tra Dầu). 10Kgs/Kiện./VN/XK
- Mã Hs 03043200: Cá basa bỏ đầu size 700/800 net 7kg/ thùng, gross 11kg/ thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03043200: Cá basa cắt khúc đông lạnh (tên khoa học: Pangasius hypophthalmus), size: 3 - 5 khúc/500g (10 kg/thùng), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03043200: Cá basa phi lê (đông lạnh)/VN/XK
- Mã Hs 03043200: Cá basa vụn tẩm mùi đông lạnh, net 7kg/ thùng, gross 10.5kg/ thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03043200: Cá tra cắt khúc, hàng đông lạnh, NW=8.4kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03043200: Cá tra fillet (Pangasius hypophthalmus). Mã số cơ sở: DL 511. Quy cách đóng gói: 10 kgs/ thùng/VN/XK
- Mã Hs 03043200: Chả Cá Ba Sa viên đông lạnh (FROZEN BASA FISH BALLS). 500 thùng x 6kg/thùng; 80 thùng x 13kg/thùng. XUẤT XỨ 100% VIỆT NAM/VN/VN/XK
- Mã Hs 03043200: Phi lê cá da trơn/IE/XK
- Mã Hs 03043300: Cá chẽm phi lê đông lạnh (Tên khoa học: Lates niloticus).Packing:380GR/PC/BAG/CTN/VN/XK
- Mã Hs 03043900: Cá chẽm fillet đông lạnh, 1kg/túi x 10/thùng, SIZE 2-3 PSC/BAG/VN/XK
- Mã Hs 03043900: Cá lóc bông phi-lê, cấp đông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03043900: Cá lóc cắt khúc đông lạnh, hàng đóng 10 kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03043900: CÁ LÓC PHI LÊ CẮT MIẾNG (SLICES) ĐÔNG LẠNH. Packing: IQF, 1kg plain bag with rider x 10 bags/ carton/VN/XK
- Mã Hs 03043900: Cá trắm cỏ cắt khúc đông lạnh, hàng đóng 10 kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03043900: Cá trắm đông lạnh không hiệu (300g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03043900: Thịt cá lóc bông thái lát, cấp đông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03043900: Thịt cá lóc thái lát, cấp đông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03044300: 25-OKY13/Cá bơn phi lê, thăn và vây đông lạnh (FROZEN GREENLAND HALIBUT FILLET, LOIN/ ENGAWA)/US/XK
- Mã Hs 03044300: 26-OKY13/Cá bơn phi lê, thăn và vây đông lạnh (FROZEN GREENLAND HALIBUT FILLET, LOIN/ ENGAWA)/US/XK
- Mã Hs 03044900: CÁ NGỪ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(10KGS/CTN)(HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU)/VN/XK
- Mã Hs 03044900: Phi lê cá hồng 170/220g/VN/XK
- Mã Hs 03044900: Phi lê cá tra, size 170220 gram/miếng/VN/XK
- Mã Hs 03044900: YELLOWTAILKIRIMI26/Cá Cam Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (FROZEN YELLOWTAIL BONELESS SOAKING KIRIMI (60G-5PCS_DR) - Packing: 9.60KG/BE/JP/XK
- Mã Hs 03045100: Cá rô phi phile còn da đông lạnh, hàng đóng 10 kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03045100: Cá trôi cắt khúc, hàng đông lạnh, NW=8.4kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03045200: Cá hồi phi lê còn da, tươi.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03045200: SPP.SALMON HG/ Cá hồi phi lê đông lạnh FROZEN ALASKA CHUM SALMON KIRIMI PBOK SKIN ON 25G, 40G, 50G, 60G, 80G, hàng mới 100%, không nằm trong cites, Đóng gói 6KG X 2/ BUNDLE./US/XK
- Mã Hs 03045900: Cá đục phi lê đông lạnh.Ngày sx 30/12/2025. HSD 30/6/2026 Tên khoa học: Sillaginidae. Dùng làm hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 03045900: Cá thác lác đông lạnh, hàng đóng 250 gram/túi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03045900: Cá trích phi lê đông lạnh.Ngày sx 23/01/2026. HSD 23/7/2026 Tên khoa học: Sardinella. Dùng làm hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 03045900: Chả cá nha trang đông lạnh, đóng gói 10 kg/thùng, hàng đóng 100 thùng (20gói/thùng). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03045900: Chả cá thác lác đông lạnh (FROZEN FEATHERBACK FISH PASTE), 12kgs/thùng x 85 thùng, hàng mới 100%, XUẤT XỨ 100% VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03045900: Thăn cá ngừ tươi, ướp đá, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03045900: Thịt cá thác lác chín đông lạnh (1kg/bag), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (NSX:05/01/2026;HSD:05/04/2026)/VN/XK
- Mã Hs 03046100: Cá diêu hồng phi lê đông lạnh (FROZEN RED TILAPIA FILLETS), tên khoa học: Oreochromis spp, không thuộc Cites, 12 kg/thùng x 26 thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046100: Cá Rô Phi cắt lát (Sashimi) đông lạnh. Size 8G. Số lượng: 311 bó (1.866 thùng), QC: 20 miếng/khay (160g) x 10 khay/thùng x 6 thùng/bó (9.6kg)./VN/XK
- Mã Hs 03046100: Cá rô phi fillet đông lạnh, Size: 120G/UP. PACKED: IQF, BULK PACKED, 10KGS/CTN, 100% NW./VN/XK
- Mã Hs 03046100: Cá rô phi phi lê đông lạnh: (SIZE 80-140G; 140-200G; 10kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03046100: Cá rôphi fillet đông lạnh, size 110-170 gr/miếng/VN/XK
- Mã Hs 03046100: CRFPO540/CÁ RÔ PHI PORTION ĐÔNG LẠNH (Oreochromis Niloticus)/CN/XK
- Mã Hs 03046100: CRFPO540-1/CÁ RÔ PHI PORTION ĐÔNG LẠNH (Oreochromis Niloticus)/CN/XK
- Mã Hs 03046100: CRFPO540-2/CÁ RÔ PHI PORTION ĐÔNG LẠNH (Oreochromis Niloticus)/CN/XK
- Mã Hs 03046100: CRFPO540-3/CÁ RÔ PHI PORTION ĐÔNG LẠNH (Oreochromis Niloticus)/CN/XK
- Mã Hs 03046100: CRFPO540-4/CÁ RÔ PHI PORTION ĐÔNG LẠNH (Oreochromis Niloticus)/CN/XK
- Mã Hs 03046100: CRPO210-1/CÁ RÔ PHI PORTION ĐÔNG LẠNH (Oreochromis Niloticus)/CN/XK
- Mã Hs 03046100: CRPO210-2/CÁ RÔ PHI PORTION ĐÔNG LẠNH (Oreochromis Niloticus)/CN/XK
- Mã Hs 03046100: CRPO40-2/CÁ RÔ PHI PORTION ĐÔNG LẠNH (Oreochromis Niloticus)/CN/XK
- Mã Hs 03046100: Phi lê cá rô phi đông lạnh - FROZEN TILAPIA FISH FILLETS - Size: S - Packing: 10KG/CTN, 100% N.W - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046100: Thịt cá rô chín đông lạnh (1kg/bag), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (NSX:18/01/2026;HSD:18/04/2026)/VN/XK
- Mã Hs 03046100: Thịt vụn Cá Rô Phi (Broken meat) đông lạnh. Size BM. Số lượng: 30 bó (120 thùng), QC: 500g/khay x 6 khay/thùng x 4 thùng/bó./VN/XK
- Mã Hs 03046100: VÂY CÁ RÔ PHI ĐÔNG LẠNH, TÊN KHOA HỌC: OREOCHROMIS NILOTICUS, PACKING: 1FIN/HOLE X 4 BOX/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 100NNS/Cá tra fillet đông lạnh 10lbs/thùng (4, 535 kg/thùng) (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS), size 8-10 oz (2200 thùng) 12-14 oz (2200 thùng), nhãn hiệu MARABIERTO/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 2026PCEC06BTKICQC/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 2026PCM305P2MICQC/Cá tra fillet căt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 2026PCM305PMZIMWC/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 2026PCM306PDWHL2C/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 2026PCMI06046IPBC/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 2026PCMI060MGIXOC/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 2026PFC105PAZI1ZC/Cá tra fillet đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 2026PFC106B3DICQC/Cá tra fillet đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 26PC5M00Z8YRWXC/Hỗn hợp cá hồi trộn đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 26PCM3050DORL3C/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 26PCM3060PFRBGC/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 26PCM306KQHRCHC/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 26PCM306KQXRCHC/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 26PCM306KQZRCHC/Cá tra fillet cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 5PFC1081/Cá tra fillet đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 6PCDQ061B/Cá Tra FilleT Cắt Đông Lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 6PCH1034/Cá tra fillet cuộn đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 6PCM3061B/Cá Tra Fillet Cắt Đông Lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 6PCM4061A/Cá Tra Fillet Cắt Đông Lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 6PCM4061B/Cá Tra Fillet Cắt Đông Lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 6PCM5051B/Cá Tra Fillet Cắt Đông Lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 6PCM7061B/Cá Tra Fillet Cắt Đông Lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 6PFH1034B/Cá Tra Fillet Cuộn Đông Lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 80NNS/Cá tra fillet đông lạnh (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS), 5kg/thùng, size 120-170g (914 thùng), 170-220g (1800 thùng), 220g-Up(1832 thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: 85NNS/Cá tra fillet đông lạnh (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS) 6, 3kg/ctn, size 200-220g/VN/XK
- Mã Hs 03046200: BACH TUỘC NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LANH, SIZE 60/80 (PACKING: 2KG/BLOCK X6/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: CÁ BASA FILLET XỬ LÝ ĐÔNG LẠNH (FROZEN PREPARED BASA FILLETS) TÊN KHOA HỌC: Pangasius hypophthalmus. PACKING: IQF, IWP, 10KGS/BAG X 10/CTN.90%NW, 10% MẠ BĂNG/VN/XK
- Mã Hs 03046200: CÁ BASA KHỐI ĐÔNG LẠNH - FROZEN BASA CUBE (Pangasius hypophthalmus). Size: 25-35. Packing: IQF, Bulk 6kgs/Carton/VN/XK
- Mã Hs 03046200: CA CHEM PHI LE DONG LANH, 10KG/THUNG/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Cá tra ASC phi lê đông lạnh (Pangasius Hypophthalmus), welltrimmed, no chemical. Packing: bulk 10 kg/ctn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Cá tra cắt nhỏ (còn da) đông lạnh;(tên KH:PANGASIUS HYPOPHTHALMUS), , hàng không thuộc danh mục cites;QC:N.W:10kgs/thùng;G.W:11kgs/thùng;PACKING: IQF, 10KG/CARTON (DL 698)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: CÁ TRA CÒN DA CẮT MIẾNG;(tên khoa học:PANGASIUS HYPOPHTHALMUS), đóng gói: IQF 2.5kg/bag x 4bag/ctn, NW: 10KG/CTN, GW:10.6KG/CTN, SIZE: 60-80gr (GRS/PC), XUẤT XỨ: VIỆT NAM DL898/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Cá tra fillet bỏ da đông lạnh (Pangasius hypophthalmus), size: 500-700gr, đóng gói: IQF, 2, 5Kgs/túi X 4/CTN, CSSX: DAI THANH SEAFOODS DL 471 (Hàng không thuộc danh mục CITES)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Cá tra fillet còn da đông lạnh (Pangasius hypophthalmus), size: 700-UPgr, đóng gói: IQF, 2, 5Kgs/túi X 4/CTN, CSSX: DAI THANH SEAFOODS DL 471 (Hàng không thuộc danh mục CITES)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: CA TRA FILLET DONG LANH; PACKING: IQF, BULK 5KGS/CTN; NW: 80%/VN/XK
- Mã Hs 03046200: CA TRA PHI LE CON DA DONG LANH. BAO GOI: IQF, 2.5 KGS X 4/THUNG/VN/XK
- Mã Hs 03046200: CA TRA PHI LE DONG LANH (SIZE: 4 PCS/BAG, IQF, 2 KG X5/CTN, NW 100%)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Cá tra phile đông lạnh, size: 200-300 (Tên khoa học: Pangasius Hypophthalmus) (hàng không thuộc danh mục cites), đóng gói: Block, 5kg/block x 2/ctn, Hàng xuất xứ Việt Nam, nhà máy SX: DL 371/VN/XK
- Mã Hs 03046200: CA TRA XE BUOM DONG LANH, 9KG/THUNG/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Dè Cá Tra Đông Lạnh (Không xuất cá tra dầu)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Dè cá tra phi lê đông lạnh. (tên KH: Pangasius Hypophthalmus). Đóng gói: block 5kg x 2/thùng, DL33. Xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Fillet cá basa đông lạnh, Packing: 1Kg/Bag, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Fillet cá Tra đông lạnh - FROZEN PANGASIUS FILLETS, 2.5Kg/Bag, 4Bags=10kg/carton. NSX 02/11/2025, HSD 01/11/2027, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 03046200: FL-02-CL/CA TRA FILLET DONG LANH; PACKING: IQF, BULK 5KGS/CTN; NW: 80%/VN/XK
- Mã Hs 03046200: FL-02-CL/CÁ TRA FILLET ĐÔNG LẠNH; SIZE: 250-300 GR/PC (SIZE XL); PACKING: IQF, 2KG/BAG x 5/CTN; NW: 80%/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Frozen Basa Dice - Cá Tra cắt miếng đông lạnh, size: 3x3cm, 10kg/carton/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Frozen Basa Fillet - Cá Tra phi lê đông lạnh, size: 180-220g/pc, 10kg/carton/VN/XK
- Mã Hs 03046200: FROZEN PANGASIUS FILLET (Cá tra fillet đông lạnh) - 10%NW/VN/XK
- Mã Hs 03046200: GYL2024/Cá tra phi lê đông lạnh, Hàng đóng gói IQF 4 x 10 Lb/ thùng, Size: 10/12 (Oz/Pc). (PANGASIANODON HYPOPTHALMUS)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Light pink/white meat.Packing: IQF, 1kg x10/carton./VN/XK
- Mã Hs 03046200: MIẾNG CÁ BASA ĐÔNG LẠNH- FROZEN BASA FISH STEAK (Pangasius hypophthalmus), SIZE: 60-80, 80-100 GR. NW: 8kg/carton, Weight: 10kg/carton. Packed:Bulk, 10Kg x 1bags/Carton./VN/XK
- Mã Hs 03046200: NF HIDRATECH1 2022 15/Cá tra phi lê đông lạnh, Hàng đóng gói IQF 15 Lb/ thùng, Size: 7/9= 3100 thùng (Oz/Pc). (PANGASIANODON HYPOPTHALMUS)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: NF1-20-2022/Cá tra phi lê đông lạnh, Hàng đóng gói IQF IVP 2 x 10 Lb/ thùng, Size: 7/9 (Oz/Pc). (PANGASIANODON HYPOPTHALMUS)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: NF400-20-2022/Cá tra phi lê đông lạnh, Hàng đóng gói IQF 10 x 2 Lb/ thùng, Size: 7/9= 500 thùng (Oz/Pc). (PANGASIANODON HYPOPTHALMUS)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: NF400-2022 15/Cá tra phi lê đông lạnh, Hàng đóng gói IQF 15 Lb/ thùng, Size: 2/3= 600 thùng (Oz/Pc). (PANGASIANODON HYPOPTHALMUS)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: PHI LÊ CÁ BASA ĐÔNG LẠNH A- FROZEN BASA FISH FILLET A-Well-trimmed fillet, SIZE: 400-600 GR. NW- 4.8kg/carton, Weight: 6.0kg/carton. 6Kg x 1Bag/Carton./VN/XK
- Mã Hs 03046200: SP26-03-02/Cá Basa (Cá da trơn) cắt kirimi, đông lạnh (FROZEN BASA PLUS)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Thịt bụng cá tra đông lạnh, còn vây (tên khoa học:Pangasius Hypophthalmus, hàng không thuộc danh mục Cites).Đóng gói: Block, 5kgs x 2 Block/CTN, NW: 10kgs/ctn, GW: 11kg/ctn DL903/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Thịt cá trê chín đông lạnh (1kg/bag), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (NSX:07/01/2026;HSD:07/04/2026)/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Thịt dè cá tra đông lạnh, (5kgs/Block x 2/thùng, 10kgs/thùng, net 100%), (ghi chú: thịt dè cá tra là phụ phẩm ăn được từ sản phẩm cá tra phi lê), tên khoa học: PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Thịt vụn cá tra đông lạnh. Bao gói: block 9kg * 2/ thùng/VN/XK
- Mã Hs 03046200: TSM80/Cá Tra phi lê đông lạnh. TÊN KHOA HỌC: PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS. PACKING: 1KG/BAG X 10/CTN. 1, 100 CTNS/VN/XK
- Mã Hs 03046200: TSM90/Cá Tra phi lê đông lạnh. TÊN KHOA HỌC: PANGASIUS HYPOPHTHALMUS, PACKING: 5KGS/BAG X 2/CTN. 2472CTNS/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Vi Cá tra đông lạnh. (tên KH: Pangasius Hypophthalmus). Đóng gói: block 5kg x 2/thùng, DL33. Xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046200: Vụn đỏ cá tra phi lê đông lạnh (Pangasianodon Hypophthalmus). Packing: block 5kg x 2/ctn (22.05 lbs/ctn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046300: Cá chẽm fillet còn da cắt Portion đông lạnh; Size: 80 -170 Gr/VN/XK
- Mã Hs 03046300: Cá chẽm phi lê đông lạnh, còn da, size 2 con/kg (300/500gr), đóng gói: 1kg/ túi*10 túi/ thùng, số lượng 200 thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046900: Cá chẽm fillet đông lạnh không còn da (2, 240 Thùng, Block 5kg/ thùng) size 200-300g BRAND: EAGLE BAY (Tên khoa học: Lates Calcarifer) (hàng không thuộc danh mục cites), DL340/VN/XK
- Mã Hs 03046900: Cá chẽm phi lê đông lạnh, đóng gói 10kg/ thùng, số lượng 100 thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046900: cá lóc miếng đông lạnh, đóng gói 300 gr/túi x 20/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03046900: Cá lóc phi lê cắt slice đông lạnh (Channa Striata), welltrimmed, skin-on. Packing: IQF, 1kg/bag x 10/ctn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03046900: Thịt cá diêu hồng chín đông lạnh (1kg/bag), không nhãn hiệu, hàng mới 100%(NSX:27/12/2025;HSD:27/03/2026)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 03114644/6001/Cá tuyết phi lê cắt Portion 3.5oz, không da không xương đông lạnh (PACIFIC COD FILLET PORTION SKINLESS BONELESS IQF).Tên khoa học: Gadus Macrocephalus.Packing 9.072kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 10104644/6001/Cá tuyết phi lê cắt Loin 3.5 OZ, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua)/25035VP01/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 10104644/6002/Cá tuyết phi lê cắt Loin 3.5 OZ, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua)/25036VP05/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 10104644/6003/Cá tuyết phi lê cắt Loin 3.5 OZ, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua)/25035VP12/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 10114980/6001/Vụn thịt cá Tuyết không da không xương đóng Block đông lạnh (Gadus macrocephalus)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 1170742320-10/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (7.484 kg/block, gồm 9 pallet 150 block, 8 pallet 50 block)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1170742320-9/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (7.484 kg/block, 26 pallet gồm 18 pallet 150 block, 8 pallet 50 block)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1503836830-18/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (18.144 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1503838790US-23/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (4.536 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1503838790US-24/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (4.536 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1503838820-21/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (4.536 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1503838840-24/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (4.536 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1503838890-16/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (4.536 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1503839240US-26/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (22.68 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1503839240US-27/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (22.68 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1763839571-4/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (18.144 kg/carton)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1763839571-5/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (18.144 kg/carton)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1859747151-6/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (9.9 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1950742050-17/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (7.484 kg/block, 1pallet 150 block, 1 pallet 125 block)/GL/XK
- Mã Hs 03047100: 195083203-7/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (7.484 kg/block, 1 pallet 150 block)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1950846050-1HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (7.484 kg/ block, 2 pallet 50 block)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 1990889980/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê, đông lạnh(4.536 kg.ctn)/US/XK
- Mã Hs 03047100: 25-OKY33/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê đông lạnh (FROZEN PACIFIC COD FILLET (1)/JP/XK
- Mã Hs 03047100: 4748550BON-5/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (482.16 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 4748550BON-6/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (482.16 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 4749232BL-1/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (6.0 kg/block)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 4749232BL-2/Cá tuyết Đại Tây Dương phi lê, đông lạnh (6.0 kg/block)/NO/XK
- Mã Hs 03047100: 61104840/6001/Cá tuyết phi lê không da, không xương cắt miếng đóng block đông lạnh (Gadus morhua)/25020VP12/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 61104840/6002/Cá tuyết phi lê không da, không xương cắt miếng đóng block đông lạnh (Gadus morhua)/25022VP05/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 61104840/6003/Cá tuyết phi lê không da, không xương cắt miếng đóng block đông lạnh (Gadus morhua)/25035VP05/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 61104840/6004/Cá tuyết phi lê không da, không xương cắt miếng đóng block đông lạnh (Gadus morhua)/25036VP16/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 61104840/6005/Cá tuyết phi lê không da, không xương cắt miếng đóng block đông lạnh (Gadus morhua)/25035VP13/VN/XK
- Mã Hs 03047100: 61104840/6006/Cá tuyết phi lê không da, không xương cắt miếng đóng block đông lạnh (Gadus morhua)/25036VP11/VN/XK
- Mã Hs 03047100: EFPCODPLLOIN-DL04/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê cắt (loin) đông lạnh, 2.724kgs/carton, 1600 carton/giá gc: 1.55usd/kg/US/XK
- Mã Hs 03047100: EFPCODPLPORT-DL15/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê cắt (portion) đông lạnh, 2.724kgs/carton, 3700 carton/giá gc: 2.02516usd/kg/US/XK
- Mã Hs 03047100: GC-70114644/6001/Cá tuyết phi lê cắt Precut size 0.9-1.5OZ không da không xương đông lạnh (Gadus Macrocephalus)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: GC-70114684/6006/Cá tuyết phi lê cắt Loin size 3OZ không da không xương đông lạnh (Gadus Macrocephalus)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: GC-70114684/6010/Cá tuyết phi lê cắt Loin size 8OZ không da không xương đông lạnh (Gadus Macrocephalus)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: KSL_COD_FILLET/CÁ TUYẾT FILLET ĐÔNG LẠNH/PHI GIA CONG: 5, 575.50 USD/KR/XK
- Mã Hs 03047100: PBPCODPLJCUT-DL01/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê J-cut không da không xương đông lạnh, size type A, 4.54Kgs/Carton, 1000 Carton/giá gc 1.4usd/kg/US/XK
- Mã Hs 03047100: PBPCODPLPORT-DL37/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê cắt (portion) đông lạnh, 18.144Kgs/Carton, 1125 Carton/giá gc 1.56usd/kg/US/XK
- Mã Hs 03047100: SYCTM-KNB30-1/Cá tuyết cắt kirimi đông lạnh-GADUS MACROCEPHALUS-30gr/p x50/pe x 3/ctn x2/bd/JP/XK
- Mã Hs 03047100: SYCTM-KNB40-1/Cá tuyết cắt kirimi đông lạnh-GADUS MACROCEPHALUS-40gr/p x 50/pe x3/ctn x 2/bd/JP/XK
- Mã Hs 03047100: SYCTM-KNB40-2/Cá tuyết cắt kirimi đông lạnh-GADUS MACROCEPHALUS-40gr/p x 50/pe x 3/ctn x 2/bd/JP/XK
- Mã Hs 03047100: SYCTM-KNB50-1/Cá tuyết cắt kirimi đông lạnh-GADUS MACROCEPHALUS-50gr/p x 50/pe x 2/ctn x 2/bd/JP/XK
- Mã Hs 03047100: SYCTM-KNB60-1/Cá tuyết cắt kirimi đông lạnh-GADUS MACROCEPHALUS-60gr/p x 50/pe x 2/ctn x 2/bd/JP/XK
- Mã Hs 03047100: SYCTM-KNB70-1/Cá tuyết cắt kirimi đông lạnh-GADUS MACROCEPHALUS-70gr/p x50/pe x 2/ctn x 2/bd/JP/XK
- Mã Hs 03047100: SYCTM-KNB80-1/Cá tuyết cắt kirimi đông lạnh-GADUS MACROCEPHALUS-80gr/p x 50/pe x 2/ctn x 2/bd/JP/XK
- Mã Hs 03047100: TPGC25/028/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê không da đông lạnh Size: 1.7 - 2.3 oz. Quy cách: 4.54kg/thùng (10LBS/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: TPGC25/030/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê không da đông lạnh Size: 2 oz. Quy cách: 4.54kg/thùng (10LBS/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: TPGC25/031/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê không da đông lạnh Size: 3 oz. Quy cách: 4.54kg/thùng (10LBS/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: TPGC25/033/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê không da đông lạnh Size: 6 oz. Quy cách: 4.54kg/thùng (10LBS/thùng)/US/VN/XK
- Mã Hs 03047100: TPGC25/043/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê không da đông lạnh Size: 1.2-1.8 oz. Quy cách: 11.34kg/thùng (25LBS/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03047100: TPGC25/053/Cá tuyết Thái Bình Dương phi lê không da đông lạnh Size: 4.1 - 4.75. Quy cách: 4.54kg/thùng (10LBS/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 10106384/6001/Cá Tuyết chấm đen phi lê, size 8-10 Oz, không da không xương, xử lý STPP đóng IQF đông lạnh(Melanogrammus aeglefinus)/25033VP05/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 10106644/6002/Cá Tuyết chấm đen phi lê Pub Cut 4.5 OZ, không da không xương, đóng IQF đông lạnh (Melanogrammus aeglefinus)/25038VP04/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 10106684/6001/Cá Tuyết chấm đen phi lê cắt Loin 3.0 OZ, không da không xương, xử lý STPP đóng IQF đông lạnh (Melanogrammus aeglefinus)/25033VP19/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 10106684/6002/Cá Tuyết chấm đen phi lê cắt Loin 4.0 OZ, không da không xương, xử lý STPP đóng IQF đông lạnh (Melanogrammus aeglefinus)/25033VP20/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 10106684/6003/Cá Tuyết chấm đen phi lê cắt Loin 4.0 OZ, không da không xương, xử lý STPP đóng IQF đông lạnh (Melanogrammus aeglefinus)/25038VP09/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 10106684/6004/Cá Tuyết chấm đen phi lê cắt Loin 4.0 OZ, không da không xương, xử lý STPP đóng IQF đông lạnh (Melanogrammus aeglefinus)/25036VP01/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 1170772320-3HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (7.484 kg/block, 11 pallet 150 block, 1 pallet 141 block, 8 pallet 50 block)/RU/XK
- Mã Hs 03047200: 1503760260-10HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (20.412 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 1503760260-9HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (20.412 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 1503772101-7HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (22.452 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 1503772101-8HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (22.452 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 1503775691-10HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (20.412 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 1503775691-11HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (20.412 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 1503776900-5HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (4.536 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 1503776900-6HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (4.536 kg/ ctn)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 1950846050HDD/Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (7.484 kg/ block, 1 pallet 50 block, 1 pallet 42 block)/NO/XK
- Mã Hs 03047200: 60106840/6001/Cá Tuyết chấm đen phi lê không da không xương cắt miếng đóng block đông lạnh(Melanogrammus aeglefinus)/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 60106840/6002/Cá Tuyết chấm đen phi lê không da không xương cắt miếng đóng block đông lạnh(Melanogrammus aeglefinus)/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 60106880/6001/Cá Tuyết chấm đen phi lê không da không xương cắt miếng xử lý STPP đóng block đông lạnh(Melanogrammus aeglefinus)/VN/XK
- Mã Hs 03047200: 60106880/6002/Cá Tuyết chấm đen phi lê không da không xương cắt miếng xử lý STPP đóng block đông lạnh(Melanogrammus aeglefinus)/VN/XK
- Mã Hs 03047200: LRDHDOCKPL-DL01/Thịt đuôi cá tuyết chấm đen phi lê, không da, không xương đông lạnh, Type A, 4.54 Kgs (10lbs)/Ctn, 820 Ctn/giá gc: 0.9754usd/kg/NO/XK
- Mã Hs 03047200: LRDHDOCKPL-DL02/Thịt đuôi cá tuyết chấm đen phi lê, không da, không xương đông lạnh, size type A, 4.54kg/ctn (10lbs/ctn), 356carton/giá gc: 0.97663 usd/kg/NO/XK
- Mã Hs 03047200: LRHADDOCKPLVUN-DL04/Cá tuyết chấm đen phi lê cắt vụn không da không xương đông lạnh, 29.936kg/ctn, 835 carton/giá gc: 1.55usd/kg/GB/XK
- Mã Hs 03047200: LRHDOCKPLLOIN-DL08/Cá tuyết chấm đen phi lê cắt (loin) không da không xương đông lạnh, Type A, 4.54 Kgs (10lbs)/Ctn, 1925 Ctn/giá gc: 0.9054usd/kg/NO/XK
- Mã Hs 03047200: LRHDOCKPLPORT-DL01/Cá tuyết chấm đen phi lê cắt (portion) không da không xương đông lạnh, Type A, 4.54 Kgs (10lbs)/Ctn, 67 Ctn/giá gc: 0.9754usd/kg/NO/XK
- Mã Hs 03047200: TPGC25/041/Cá tuyết chấm đen phi lê không da đông lạnh Size: 2.25-2.75 oz. Quy cách: 11.34kg/thùng (25LBS/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03047200: TPGC25/042/Cá tuyết chấm đen phi lê không da đông lạnh Size: 5-5.5 oz. Quy cách: 11.34kg/thùng (25LBS/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03047300: TP-3110/Thành phẩm cá tuyết đen phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03047300: TP-3121/Thành phẩm cá tuyết đen phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03047300: TP-3122/Thành phẩm cá tuyết đen phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03047300: TP-3123/Thành phẩm cá tuyết đen phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03047300: TP-3129/Thành phẩm cá tuyết đen phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03047300: TP-R05/Thành phẩm cá tuyết đen phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03047300: TP-R14/Thành phẩm cá tuyết đen phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03047400: 1010140101026/Cá Hake Fillet MA đông lạnh- FROZEN HAKE FILLET (ARGENTINA)Merluccius hubbsi Quy cách: 10kg/thùng/AR/XK
- Mã Hs 03047400: 1010140101726/Cá Hake Fillet MA đông lạnh- FROZEN HAKE FILLET Merluccius hubbsi Quy cách: 10kg/thùng/AR/XK
- Mã Hs 03047400: 1010140201026/Cá Hake Kirimi MA đông lạnh- FROZEN HAKE KIRIMI (ARGENTINA)Merluccius hubbsi Quy cách: 12kg/thùng/AR/XK
- Mã Hs 03047400: 1010140201726/Cá Hake Kirimi MA đông lạnh-FROZEN HAKE KIRIMI Merluccius hubbsi Quy cách: 12kg/thùng/AR/XK
- Mã Hs 03047400: 1010140201826/Cá Hake Kirimi MA đông lạnh- FROZEN HAKE KIRIMI (ARGENTINA) Merluccius hubbsi Quy cách: 12kg/thùng/AR/XK
- Mã Hs 03047500: 11100342/6001/Cá Minh Thái phi lê không da không xương, đóng Block đông lạnh (Theragra chalcogramma)/VN/XK
- Mã Hs 03047500: 2026KFM90A000TQQC/Cá Minh Thái fillet đông lạnh (Theragra chalcogramma)/VN/XK
- Mã Hs 03047500: 40100382/6001/Cá Minh Thái phi lê không da không xương, đóng Block đông lạnh (Theragra chalcogramma)/VN/XK
- Mã Hs 03047500: MTPL/Cá minh thái phi lê đông lạnh, quy cách đóng gói: 80-85gr/con, 2.5kg/túi x 2 túi/thùng x 2 thùng/cặp/VN/XK
- Mã Hs 03047500: PBMINHTHAIPLPORT-DL05/Cá minh thái phi lê cắt (portion) đông lạnh, 18.144Kgs/Carton, 1125 Carton/giá gc 1.56usd/kg/US/XK
- Mã Hs 03047500: Phi lê cá pollock châu Âu/DK/XK
- Mã Hs 03047900: 1060650/Cá Tuyết MSC fillet còn da cắt miếng 60g đông lạnh/2, 217.60 USD/NZ/XK
- Mã Hs 03047900: 1060651/Cá Tuyết MSC fillet còn da cắt miếng 70g đông lạnh/1, 902.60 USD/NZ/XK
- Mã Hs 03047900: 32725_TP_HKFSON/Cá Hoki fillet còn da đông lạnh/NZ/XK
- Mã Hs 03047900: 32725_TP_HKKPE/Cá Hoki Kirimi đóng gói PE đông lạnh/NZ/XK
- Mã Hs 03047900: 32725_TP_HKKVP/Cá Hoki Kirimi đóng gói hút chân không đông lạnh/NZ/XK
- Mã Hs 03047900: CÁ CHẼM ASC FILLET ĐÔNG LẠNH (FROZEN ASC BARRAMUNDI FILLET, SKIN ON, BONELESS - Scientific name: Lates calcarifer. Đóng gói:IQF, Bulk 10Kg/Thùng. Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03047900: CÁ CHẼM FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (FROZEN BARRAMUNDI FILLETS, SKIN ON - Latin name: LATES CALCARIFER). Đóng gói: 05KGS/THÙNG. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03047900: CÁ CHẼM PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (FROZEN IQF BARRAMUNDI FILLETS - Latin name: Lates calcarifer). Đóng gói: IQF, 05KGS/THÙNG. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03047900: CÁ DẤM FILLET ĐÔNG LẠNH (FROZEN WILD CAUGHT WHITE SNAPPER FILLET). Đóng gói: 05KGS/THÙNG. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03047900: CÁ ĐỔNG FILLET ĐÔNG LẠNH (FROZEN WILD CAUGHT KING SNAPPER FILLET). Đóng gói: 05KGS/THÙNG. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03047900: CÁ HỒNG FILLET ĐÔNG LẠNH (FROZEN WILD CAUGHT RED SNAPPER FILLET). Đóng gói: 05KGS/THÙNG. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03047900: CÁ MÓ PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (FROZEN PARROT FISH FILLETS, SKIN ON, SCALED, BONELESS, LIGHT TREATMENT - Latin name: SCARUS GHOBBAN). Đóng gói: IQF, 10KGS/THÙNG. HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03047900: SP/Cá tráo fillet đông lạnh block (8kg/bundles)/VN/XK
- Mã Hs 03047900: SP/Cá tráo phi lê đông lạnh block (8kgs/bundles)/VN/XK
- Mã Hs 03047900: SSL-RIBD-1/CÁ TUYẾT RIBALDO FILLET ĐÔNG LẠNH - FROZEN RIBALDO (DEEPSEA COD) SKINLESS BONELESS FILLETS (Mora moro), Đóng gói 5kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 1030010001326/Cá hồi Sushi MH đông lạnh (Frozen Harasu Slice Cut -Salmo salar) 9.6kg/thùng/NO/XK
- Mã Hs 03048100: 1030010003926/Cá hồi Sushi MH đông lạnh (Frozen Harasu Sushi -Salmo salar)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: 1040010003626/Cá hồi Trout (TROUT SALMON) cắt sushi SH đông lạnh. Quy cách: 0.6, 4, 5.16, 6, 8, 8.48, 9.6 KG/CTN/TR/XK
- Mã Hs 03048100: 1040010103526/Cá hồi chum (CHUM SALMON) cắt Fillet SH đông lạnh. Quy cách: 10 KG/CTN/JP/XK
- Mã Hs 03048100: 1040010200326/Cá hồi (CHUM SALMON) cắt Kirimi SH đông lạnh. Quy cách: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 14 kg/ctn/JP/XK
- Mã Hs 03048100: 1040010201626/Cá hồi coho (COHO SALMON) cắt Kirimi SH đông lạnh. Quy cách: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 14 KG/CTN/CL/XK
- Mã Hs 03048100: 1040010203626/Cá hồi Trout (TROUT SALMON) cắt Kirimi SH đông lạnh. Quy cách: 6, 7, 8, 9, 10, 12 KG/CTN/TR/XK
- Mã Hs 03048100: 25-CHUMKS.SIL24809/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) cắt miếng sạch xương ngâm phụ gia đông lạnh size 80 (Đóng gói: 5pcs/Vaccum pack x 15/ctn x 2/bd)- Đơn giá GC: 2.57 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 25-CHUMKS.SIL25175/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) cắt miếng sạch xương ngâm phụ gia đông lạnh size 40 (Đóng gói: 5pcs/Vacuum pack x 30/ctn x 2/bd)- Đơn giá GC: 2.75 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 25-CHUMKS1.SIL25196/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) cắt miếng sạch xương ngâm phụ gia đông lạnh size 40 (Đóng gói: 5pcs/Vacuum pack x 30/ctn x 2/bd)- Đơn giá GC: 2.75 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 26-CHUMATSK.SIL25149/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) dán ngâm phụ gia cắt miếng sạch xương đông lạnh size 70 (Đóng gói: 50pcs/pack x 2/ctn x 2/bd)- Đơn giá GC: 2.32 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 26-CHUMK.SIL25149/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) cắt miếng sạch xương đông lạnh size 60 (Đóng gói: 10pcs/Printed Vacuum pack x 8/ctn x 2/bd)- Đơn giá GC: 2.45 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 26-CHUMK.SIL25896/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) cắt miếng sạch xương đông lạnh size 60 (Đóng gói: 10pcs/Printed Vacuum pack x 8/ctn x 2/bd)- Đơn giá GC: 2.45 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 26-CHUMKS.SIL25896/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) cắt miếng sạch xương ngâm phụ gia đông lạnh size 40 (Đóng gói: 5pcs/Vacuum pack x 30/ctn x 2/bd)- Đơn giá GC: 2.75 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 26-CHUMSK.SIL24722/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) ngâm phụ gia cắt miếng sạch xương đông lạnh size 60 (Đóng gói: 5pcs/Vacuum pack x 20/ctn x 2/bd)- Đơn giá GC: 2.57 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 26-CHUMSSL.SIL25149/Cá hồi Thái Bình Dương (Chum) ngâm phụ gia cắt miếng sạch xương lạn da đông lạnh size 15g up (Đóng gói: 2kgs/pack x6/ctn)- Đơn giá GC: 2.70 USD/KG NLUS/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 26U.FL/Cá hồi Fillet đông lạnh (Packing: 2KG/BAG)/US/XK
- Mã Hs 03048100: 26U.KR45G/Cá hồi Fillet cắt Kirimi 45G đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03048100: 5ACM300B/Cá Hồi Fillet Cắt Đông Lạnh/US/XK
- Mã Hs 03048100: 83050394JTN01.26/CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 83050398JTN01.26/VỤN CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03048100: 972/Cá hồi phi-lê đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus gorbuscha), MSP: 972/US/XK
- Mã Hs 03048100: ASSD7/Lườn Phi Lê Cá Hồi Đại Tây Dương sạch da cắt slice đông lạnh 7g/NO/XK
- Mã Hs 03048100: ATSMHL/Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương phi lê cắt hạt lựu đông lạnh Size: 500g (ĐGGC: 3.26 USD/KG)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: ATSMS4/Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương phi lê sạch da cắt slice đông lạnh 4g (ĐGGC:6.27 USD/KG)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: BBNHCO200/Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Sach Da Cắt Miếng B Đông Lạnh 200g (ĐGGC: $3.45/kg)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: BBNHS04/Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Sach Da Cắt Miếng Đông Lạnh 4g x 20pcs (ĐGGC: $5.5/kg)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: BBNHS12/Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Sạch Da Cắt Miếng Đông Lạnh 12g (NOSUI) (ĐGGC: $5.12/kg)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: BBSSH-5 (TL)/Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Sạch Da Đông Lạnh (ĐGGC: $2.7/kg)/CL/XK
- Mã Hs 03048100: Brown sheet IQF - Thịt nâu cá hồi đông lạnh, packing: 330 g/bag x 9 bags/NO/XK
- Mã Hs 03048100: cá hồi cắt khúc đông lạnh, tên khoa học: OncorhynchusMykiss, đóng gói: 85g/pack/NO/XK
- Mã Hs 03048100: Cá hồi phi lê đông lạnh, số lượng 435 thùng, hàng mới 100%/CL/XK
- Mã Hs 03048100: CH24.1 - KIRIMI/Cá hồi thái bình dương Fillet cắt khúc Đông lạnh/pgc: 1, 008.00usd/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: CHVCOD/Rẻo Cá Hồi Vân Phi Lê Đông Lạnh Size: 200g (ĐGGC: 3.768 USD/KG)/TR/XK
- Mã Hs 03048100: CHVL14/Loin Cá Hồi Vân phi lê đông lạnh (14 Loin) (ĐGGC: 3.638 USD/KG)/TR/XK
- Mã Hs 03048100: CHVL15/Loin cá hồi Vân phi lê đông lạnh (15 loin) (ĐGGC: 3.638 USD/KG)/TR/XK
- Mã Hs 03048100: CHVL16/Loin cá hồi Vân phi lê đông lạnh (16 loin) (ĐGGC: 3.640 USD/KG)/TR/XK
- Mã Hs 03048100: FG04812 (SF25TDC5F20 (1-3CM)-KIRI (SK-2KG)/Thịt vụn (còn mỡ, 2kg/túi) từ lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON HARASU KIRIOTOSHI 2KG)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: FG04822 (SF25TDC5F13 (3CM+)-7G (SK)/Lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát 7g cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON SKINLESS HARASU SLICE 7G)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: FG04823 (SF25TDC5F19 (1-3CM)-KIRI (SK-2KG)/Thịt vụn (còn mỡ, 2kg/túi) từ lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON HARASU KIRIOTOSHI 2KG)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: FG04824 (SF25TDC5F18 (1-3CM)-KIRI (SK)/Thịt vụn (còn mỡ) từ lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON HARASU KIRIOTOSHI)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: FG04833 (SF25TDC5F20 (1-3CM)-KIRI (SK-DC)/Thịt vụn (còn mỡ) từ lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát cắt 1-1.5cm cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON HARASU DICE CUT)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: FG04834 (SF25TDC5F19 (1-3CM)-KIRI (SK-DC)/Thịt vụn (còn mỡ) từ lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát cắt 1-1.5cm cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON HARASU DICE CUT)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: GC-70102342/6001/Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê không da không xương đóng Block đông lạnh (Oncorhynchus gorbuscha)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: GC-70102684/6001/Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê cắt Portion 4OZ không da không xương đông lạnh (Oncorhynchus gorbuscha)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: GC-70102685/6001/Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê cắt Loin 4OZ không da không xương hút chân không đông lạnh (Oncorhynchus gorbuscha)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: GC-70112342/6001/Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê không da không xương đóng block đông lạnh (Oncorhynchus Keta)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: Lườn cá hồi đông lạnh, đóng gói 10kgs/thùng, /VN/XK
- Mã Hs 03048100: Lườn cá hồi làm sạch đông lạnh, 500 x 20 IVPs/ctn (10kg), không nhãn hiệu/NO/NO/IE/XK
- Mã Hs 03048100: Phi lê cá hồi còn da, đông lạnh/CL/XK
- Mã Hs 03048100: Phi lê thăn cá hồi tươi, không da, đông lạnh/NO/XK
- Mã Hs 03048100: RASSD/Rẻo lườn phi lê cá Hồi Đại Tây Dương sạch da đông lạnh Size: 500g/NO/XK
- Mã Hs 03048100: RD0JITCKHCU.1.26.001.1/CÁ HỒI CHUM NHỔ XƯƠNG CẮT KIRIMI (0.6KG/PA)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: SCHUMKIRIMI2025/Cá Hồi Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (FROZEN TROUT SALMON BONELESS KIRIMI (60G_10PCS_VC_ SEA PARADISE)/DK/XK
- Mã Hs 03048100: SCHUMKIRIMI25/Cá Hồi Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (FFROZEN TROUT SALMON BONELESS KIRIMI (60G_10PCS_VC_ SEA PARADISE) - Packing: 9.60KG/BE/DK/XK
- Mã Hs 03048100: SF23CM3D01-KIRI/Thịt vụn từ cá hồi Atlantic fillet cắt lát cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON KIRIOTOSHI)/CL/XK
- Mã Hs 03048100: SF25TDC5F11 (3CM+)-KIRI (SK)/Thịt vụn (còn mỡ) từ lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON HARASU KIRIOTOSHI)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: SF25TDC5F13 (3CM+)-8G (SK)/Lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát 8g cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON SKINLESS HARASU SLICE 8G)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: SF25TDC5F14 (1-3CM)-KIRI (SK-2KG)/Thịt vụn (còn mỡ, 2kg/túi) từ lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON HARASU KIRIOTOSHI 2KG)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: SF25TDC5F16 (1-3CM)-KIRI (SK)/Thịt vụn (còn mỡ) từ lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON HARASU KIRIOTOSHI)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: SF25TDC5F16 (2-3CM)-7G (SK)/Lườn cá hồi Atlantic lột da cắt lát 7g cấp đông (FROZEN ATLANTIC SALMON SKINLESS HARASU SLICE 7G)/NO/XK
- Mã Hs 03048100: SF5SF01-12G/Cá hồi Coho fillet cắt lát 12g cấp đông (FROZEN COHO SALMON SLICE 12G)/JP/XK
- Mã Hs 03048100: SF5SF01-8G/Cá hồi Coho fillet cắt lát 8g cấp đông (FROZEN COHO SALMON SLICE 8G)/JP/XK
- Mã Hs 03048100: SP03-26/Cá Hồi phi lê không xương cắt kirimi ngâm hỗn hợp vi chất đông lạnh (Hàng không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: SP10-21/Cá Hồi fillet và cắt kirimi đông lạnh 03 (Hàng không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: SP26-01-04/Cá hồi (oncorhynchus keta) phi lê, đông lạnh (FROZEN CHUMRED FILLET PB OUT PINK CORLOR)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: SP26-02-01/Cá hồi (oncorhynchus gorbuscha) cắt kirimi, đông lạnh (FROZEN MASU KIRIMI HCK PLUS)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: SP26-02-02/Cá hồi (oncorhynchus gorbuscha) phi lê, đông lạnh (FROZEN MASU FILLET PB OUT)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: SP26-05-01/Cá hồi (oncorhynchus gorbuscha) cắt kirimi, đông lạnh (FROZEN MASU KIRIMI HCK PLUS)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: SPV11-25/Phụ phẩm xương sống Cá hồi đông lạnh xuất kèm (Hàng không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: Thịt cá hồi cắt lát đông lạnh, Frozen Salmon Meat (cuts), packing 10KG/CTN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048100: TP_LCH 540G/Lườn cá hồi Atlantic xiên que đông lạnh (tên khoa học: Salmo Salar) (540g/PA, 15PA/thùng/8.1kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: TP_LCHCL C 7G/Lườn cá hồi Atlantic đã lột da, cắt lát đông lạnh (tên khoa học: Salmo Salar) (140g/khay, 50khay/thùng/7kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: TP_LCHK C 8G/Lườn cá hồi Atlantic đã lột da, cắt lát đông lạnh (tên khoa học: Salmo Salar) (320g/khay, 30khay/thùng/9.6kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: TP0JDIKIHCU1.01.013/CÁ HỒI CHUM NHỔ XƯƠNG CẮT KIRIMI (12KG/CS, 11.2KG/CS, 6KG/CS, 5.6KG/CS)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: TP-LCH CV CH/Lườn cá hồi Atlantic đã lột da, cắt vụn đông lạnh (tên khoa học: Salmo Salar) (500g/PA, 20PA/thùng/10kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048100: TRIM-E/Cá hồi fillet rút xương đông lạnh TRIM-E/TRIM-ET/VN/XK
- Mã Hs 03048100: TYHCK28AA28I9BVC/Cá hồi Fillet cắt kirimi tẩm bột 28G đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048100: TYHCK6KAA40I/Cá hồi Fillet cắt Kirimi 40G đông lạnh (160G)/VN/XK
- Mã Hs 03048100: TYHCKGCAAX2I6AVUC/Cá hồi Fillet cắt Kirimi Block GC đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03048100: TYHCKGMAA40IVC/Cá hồi Fillet cắt Kirimi 40G đông lạnh (160G)/US/XK
- Mã Hs 03048100: TYHCKGMAAX2BVC/Cá hồi Fillet cắt Kirimi GMC đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03048100: TYHKHKHAA5KI2EVUM/Cá hồi Fillet cắt Kirimi Slice đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03048100: VỤN CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03048200: (L037-OK)-chcd-kirimi/Cá hồi cắt kirimi thành phẩm đông lạnh. Quy cách đóng gói không đồng nhất./DK/XK
- Mã Hs 03048200: (L040-OK)-bodau-slice0.2/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách đóng gói không đồng nhất./TR/XK
- Mã Hs 03048200: (L042-OK)-bodau-slice0.12/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách 7.20kg/package./TR/XK
- Mã Hs 03048200: (L073-HW)-bdslice0.14/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách 11.20kg/package./TR/XK
- Mã Hs 03048200: (L075-HW)-cdslice/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách đóng gói không đồng nhất./DK/XK
- Mã Hs 03048200: (L216-HW)-bdslice0.12/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách 12.00kg/package./TR/XK
- Mã Hs 03048200: (L219-HW)-bdslice0.9/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách đóng gói không đồng nhất./CL/XK
- Mã Hs 03048200: (L223-HW)-cd-fillet/Cá hồi fillet thành phẩm đông lạnh. Quy cách 10.00kg/package./TR/XK
- Mã Hs 03048200: (T021-HW)-chncbd/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách: 12.0 kg/kiện/RU/XK
- Mã Hs 03048200: (T026-HW)-bung/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách đóng gói không đồng nhất/CL/XK
- Mã Hs 03048200: (T029-HW)-bd-fillet/Cá hồi fillet thành phẩm đông lạnh. Quy cách: 10.2 kg/kiện/RU/XK
- Mã Hs 03048200: (T046-HW)-chncbd/Thịt cá hồi nướng thành phẩm đông lạnh. Quy cách: 12.0 kg/kiện/RU/XK
- Mã Hs 03048200: (T118-OK)-chbd-0.28/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách: 8.4 kg/kiện./NO/XK
- Mã Hs 03048200: (T119-OK)-chbd-0.12/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh/TR/XK
- Mã Hs 03048200: (T149-OK)-chbd-0.24/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh/TR/XK
- Mã Hs 03048200: (T151-OK)-NCUL-0.12/Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách 2.4 kg/kiện/NO/XK
- Mã Hs 03048200: 5-9ACM20P/Cá Hồi Fillet Cắt IQF Đông Lạnh. Item: 1300077/US/XK
- Mã Hs 03048200: BBTHCF200(HG)/Rẻo Lườn Cá Hồi Vân Sach Da B Đông Lạnh 200g (HG) (ĐGGC: $3.25/kg)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: BBTNHS7(HG)/Lườn Cá Hồi Vân Sạch Da Cắt Miếng Đông Lạnh 7g (HG) (ĐGGC: $5.1/kg)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: BBTNS06J(HON)/Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 6g x 20 Miếng (HON) (ĐGGC: $5.08/kg)/DK/XK
- Mã Hs 03048200: BBTNS06J/Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 6g x 20 Miếng (ĐGGC: $5.02/kg)/CL/XK
- Mã Hs 03048200: BBTNS08/Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 8g x 20 Miếng (ĐGGC: $4.46/kg)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: BBTSSH(HON)/Lườn Cá Hồi Vân Sạch Da Đông Lạnh 1kg (NOSUI) (HON) (ĐGGC: $2.97/kg)/DK/XK
- Mã Hs 03048200: BBTSSH/Lườn Cá Hồi Vân Sạch Da Đông Lạnh 1kg (NOSUI) (ĐGGC: $2.97/kg)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: BTNK250-AR(HON)/Rẻo (Miếng) Cá Hồi Vân Đông Lạnh 30g (HON) (ĐGGC: $2.91/kg)/DK/XK
- Mã Hs 03048200: BTNS60-AR(HON)/Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 60g (HON) (ĐGGC: $3.55/kg)/DK/XK
- Mã Hs 03048200: Cá hồi phi lê đông lạnh.Ngày sx 30/12/2025. HSD 30/6/2026 Tên khoa học: Oncorhynchus. Dùng làm hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 03048200: CH-2201/Lườn cá hồi cắt nướng đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-500G/BAG x 20/CTN/CL/XK
- Mã Hs 03048200: HA-2101/Lườn cá hồi cắt nướng đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-500G/BAG x 20/CTN/DK/XK
- Mã Hs 03048200: HS-2103/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS/NO/XK
- Mã Hs 03048200: HS-2109/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS/NO/XK
- Mã Hs 03048200: HS-2115/Lườn cá hồi cắt nướng đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-500G/BAG x 20/CTN/NO/XK
- Mã Hs 03048200: HS-4007/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-500GR/BAG x 10/CTN x 2/BD/CL/XK
- Mã Hs 03048200: HS-4012/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-1KG/PACK x 10/CTN/NO/XK
- Mã Hs 03048200: HS-5110/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-80GR/BAG x 50/CTN x 2/BD/NO/XK
- Mã Hs 03048200: HS-5112/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-75gr/tray x 20/ctn x 4/bd/NO/XK
- Mã Hs 03048200: HS-5113/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-85gr/tray x 20/ctn x 4/bd/NO/XK
- Mã Hs 03048200: INV-084523-6G/Cá hồi Trout fillet cắt lát 6g cấp đông (FROZEN SALMON TROUT SLICE 6G)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: INV-084523-HARASU 8G (SK)/Lườn cá hồi Trout lột da cắt lát 8g cấp đông (FROZEN SALMON TROUT HARASU SLICE 8G)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: INV-084523-KIRI/Thịt vụn từ cá hồi Trout fillet cắt lát cấp đông (FROZEN SALMON TROUT KIRIOTOSHI)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: INV-085808-7G/Cá hồi Trout fillet cắt lát 7g cấp đông (FROZEN SALMON TROUT SLICE 7G)/NO/XK
- Mã Hs 03048200: N1/Lườn cá hồi đông lạnh/NO/XK
- Mã Hs 03048200: N13/Thịt cá hồi đông lạnh/CL/XK
- Mã Hs 03048200: Phi lê cá hồi suối còn da 100-140 g/TR/XK
- Mã Hs 03048200: RLCHV/Rẻo lườn phi lê cá hồi vân sạch xương, sạch da đông lạnh size:500g/NO/XK
- Mã Hs 03048200: SF25NSI5A01-7G/Cá hồi Trout fillet cắt lát 7g cấp đông (FROZEN SALMON TROUT SLICE 7G)/CL/XK
- Mã Hs 03048200: SPIKQH03-24-04/Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (FROZEN TROUT KIRIMI HCK PLUS)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048200: SPIKQH03-24-05/Cá hồi FILLET đông lạnh (FROZEN TROUT FILLET)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048200: TD-1002/Cá hồi fillet cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-160gr(20slices)/tray x 20/ctn x3/bd/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TD-1004/Cá hồi fillet cắt nướng đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-140GR(20SLICES)/TRAY x 20/CTN x 3/BD/CL/XK
- Mã Hs 03048200: TD-1103/Cá hồi fillet cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-240gr(20slices)/tray x 20/ctn x 2/bd)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TD-1104/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS/CL/XK
- Mã Hs 03048200: TD-1201/Cá hồi fillet cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-280gr(20slices)/tray x 40/ctn/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TH-1102/Lườn cá hồi cắt đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS/CL/XK
- Mã Hs 03048200: TH-2102/Lườn cá hồi cắt nướng đông lạnh-ONCORHYNCHUS MYKISS-500G/BAG x 20/CTN/CL/XK
- Mã Hs 03048200: T-KAMA/Kama Cá Hồi Vân Đông Lạnh (ĐGGC: $1/kg)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TRT- 000008925/Cá Hồi Thổ Nhĩ Kỳ MR phi lê cắt lát đông lạnh (Salmon Trout Slice (Turkey MR) (Fillet) size 6g (120g x 30trays x 2ctns/bdl) (7.2kg/Bó) (SL: 551 Bó)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TRT- 000009025/Cá Hồi Thổ Nhĩ Kỳ MR phi lê cắt lát đông lạnh (Salmon Trout Slice (Turkey MR) (Fillet) size 6g (120g x 30trays x 2ctns/bdl) (7.2kg/Bó) (SL: 133 Bó)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TRT-008009325/Cá Hồi Thổ Nhĩ Kỳ MR phi lê cắt lát đông lạnh (Salmon Trout Slice (Turkey MR) (Fillet) size 10g (200g x 27trays x 2ctns/bdl) (10.8kg/Bó) (SL: 159 Bó)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TRT-008109825/Cá Hồi ASC Thổ Nhĩ Kỳ phi lê cắt lát đông lạnh (ASC Salmon Trout Slice (Turkey) (Fillet) size 10g (200g x 27trays x 2ctns/bdl) (10.8kg/Bó) (SL: 578 Bó)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TRT-008808925/Thăn bụng Cá Hồi phi lê khò lửa cắt lát đông lạnh (Salmon Trout Yaki Harami Slice (Fillet) size 8g (160g x 30trays x 2ctns/bdl) (9.6kg/Bó) (SL: 84 Bó)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TRT-008809025/Thăn bụng Cá Hồi phi lê khò lửa cắt lát đông lạnh (Salmon Trout Yaki Harami Slice (Fillet) size 8g (160g x 30trays x 2ctns/bdl) (9.6kg/Bó) (SL: 28 Bó)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TRT-008809325/Thăn bụng Cá Hồi phi lê khò lửa cắt lát đông lạnh (Salmon Trout Yaki Harami Slice (Fillet) size 8g (160g x 30trays x 2ctns/bdl) (9.6kg/Bó) (SL: 88 Bó)/TR/XK
- Mã Hs 03048200: TRT-027711125/Cá Hồi Ác-hen-ti-na phi lê cắt lát đông lạnh 40 miếng (Salmon Trout Slice (Argentina) 40pcs (Fillet) size 7g (280g x 40trays/ctn) (11.2kg/Thùng) (SL: 542 Thùng)/AR/XK
- Mã Hs 03048200: USA-SAMPLE 1/Lườn Cá Hồi Vân Sạch Da Đông Lạnh (ĐGGC: $2.7/kg)/NO/XK
- Mã Hs 03048300: 25-OKY31/Cá bơn răng mũi tên phi lê và vây đông lạnh (FROZEN ARROWTOOTH FLOUNDER FILLET/ ENGAWA (1)/US/XK
- Mã Hs 03048300: BONYFJ02-10/Cá bơn fillet cắt miếng đông lạnh 10.00kg/ thùng/VN/XK
- Mã Hs 03048300: BONYFJ04-14/Cá bơn fillet cắt miếng đông lạnh 12.00kg/ thùng/VN/XK
- Mã Hs 03048300: BONYFJ14-4/Cá bơn fillet 5 miếng đông lanh 5.625kg/ thùng/VN/XK
- Mã Hs 03048300: BONYFJ15-2/Cá bơn fillet cắt miếng đông lanh 5.00kg/ thùng/VN/XK
- Mã Hs 03048300: Cá Bơn Cát (Lưỡi Trâu) fillet ép dán đông lạnh 80gr (800g/hộp x 10 hộp/thùng) (Cynoglossus robustus)/VN/XK
- Mã Hs 03048300: CÁ LƯỠI TRÂU DÁN THANH ĐÔNG LANH (Cynoglossus robustus, 12kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048300: CÁ LƯỠI TRÂU FILLET DÁN ĐÔNG LANH (Cynoglossus robustus, 8kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048300: CABON-FILLET 25.1/CÁ BƠN FILLET ĐÔNG LẠNH/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048300: GCXBALASKA2/CÁ BƠN ALASKA FILLET ĐÔNG LẠNH/PGC: 2, 295.00USD/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048300: GCXBDB2/Cá bơn đầu bẹt Fillet đông lạnh. Tên khoa học: HIPPOGLOSSOIDES ELASSODON/PGC:45.90USD/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048300: GCXBS2/CÁ BƠN SỌC FILLET ĐÔNG LẠNH. Tên khoa học: LEPIDOPSETTA POLYXYSTRA. PGC:1, 591.20 USD/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048300: RSOLEFILLET/Cá bơn phi lê tươi đông lạnh size 1.5 -5OZ/Packing: 10 X3LBS/carton/FROZEN MSC WILD ALASKAN ROCK SOLE FILLETS/VN/XK
- Mã Hs 03048300: SOLEFILLET/Cá bơn vây vàng MSC phi lê không xương, không da tươi đông lạnh size 2-5oz/PACKNG: 10 x 2.5LBS/cartons/FROZEN MSC YELLOW FIN SOLE FILLETS/VN/XK
- Mã Hs 03048300: SP26-03-01/Cá lưỡi trâu (Cynoglossidae) cắt kirimi, đông lạnh (FROZEN SOLE PLUS)/VN/XK
- Mã Hs 03048400: Cá kiếm phi lê (skewer) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 3 kgs/thùng; loại A)/VN/XK
- Mã Hs 03048400: FROZEN SWORDFISH FILLET (LOIN) (CÁ CỜ KIẾM FILLET ĐÔNG LẠNH (PHẦN THĂN)90%NW PKG: IQF, IVP, BULK 20LBS/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03048400: KCU-3 -023.26/Cá cờ kiếm phi lê (skewer) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 3 kgs/thùng; loại B)/VN/XK
- Mã Hs 03048400: NK002/PI/MMA/I/2026 103-30/Cá kiếm đông lạnh phi lê cắt lát, 103-30 (Hàng sử dụng NLNK của TKHQ nhập số 107901251730 ngày 17/01/2026)/ID/XK
- Mã Hs 03048400: NK008/PI/MMA/XI/2025 101-4/Cá kiếm đông lạnh phi-lê cắt khúc, 101-4 (Hàng sử dụng NLNK của TKHQ nhập số 107779309260 ngày 08/12/2025)/ID/XK
- Mã Hs 03048400: SPCK00125/FROZEN SWORDFISH KABOB TS TREATED (Cá cờ kiếm cắt KABOB xông TS đông lạnh) (Tên KH: Xiphias gladius. Packing: IQF, IVP, 10 lbs/ctn, NW 100%)/VN/XK
- Mã Hs 03048400: SPCK00126/FROZEN SWORDFISH KABOB TS TREATED (Tên KH: Xiphias gladius) (Cá Cờ kiếm cắt KABOB Xông TS đông lạnh) (Skinless, Boneless, Packing: IQF, IVP, 10 lbs/ctn, NW 100%)/VN/XK
- Mã Hs 03048400: SPCK00226/FROZEN SWORDFISH STEAK TS TREATED (Tên KH: Xiphias gladius) (Cá Cờ kiếm cắt Steak Xông TS đông lạnh) (Skinless, Boneless, Packing: IQF, IVP, 10 lbs/ctn, NW 100%)/VN/XK
- Mã Hs 03048600: Cá Trích cắt kirimi đông lạnh. FROZEN HERRING KIRIMI. PACKING: BULK IQF 6 KG/CTN, NSX: 06/2025, NHH: 06/2027./VN/XK
- Mã Hs 03048600: HERIFL03_GF/Cá Herring (Trích) fillet đông lạnh_(NL: JP)_(cắt kirimi)/VN/XK
- Mã Hs 03048600: HERIFL04_GF/Cá Herring (Trích) fillet đông lạnh (NL: JP)_(Size: 30-40-Mix Gr/pc)/VN/XK
- Mã Hs 03048600: Phi lê cá trích, đông lạnh/NO/XK
- Mã Hs 03048700: 25-TUNA0001-TR3/Thịt vụn Cá ngừ vây vàng xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA TRIMMED MEAT CO TREATED, SKINLESS, BONELESS). Qui cách: IQF, block 10kg, 10kgs/master carton, Net 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: 2630530Y/Cá ngừ vây vàng cắt Steak đông lạnh- loại R, s6-10lbs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048700: 2630552Y/Cá ngừ vây vàng cắt steak đông lạnh- loại R, s8-10lbs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048700: 2630676Y/Cá Ngừ vây vàng cắt ground đông lạnh - loại R, 10 lbs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048700: 26-TUNA0001-BG3/Thịt vụn Cá ngừ vây vàng cắt Burger xông CO đông lạnh (FROZEN MEDALLIONS OF YELLOWFIN TUNA PIECES CO TREATED, BONELESS, SKINLESS, VP). Qui cách:10, kgs/ctn. Size: 150-200 gr/VN/XK
- Mã Hs 03048700: 26-TUNA0001-L3/Cá ngừ vây vàng fillet cắt loin xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA FILLET (LOIN) CO TREATED). Qui cách: IQF, IVP, 25 kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048700: 26-TUNA0001-ME4/Thịt vụn cá ngừ vây vàng cắt miếng xông CO đông lạnh (FROZEN MEDALLIONS OF YELLOWFIN TUNA PIECES CO TREATED, BONELESS, SKINLESS, VP). Qui cách: 10 kgs/ctn. Size: 150-200 gr/VN/XK
- Mã Hs 03048700: 26-TUNA0001-SK3/Cá ngừ vây vàng fillet cắt saku xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA FILLET (SAKU) CO TREATED). Qui cách: IQF, IVP, 10 kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048700: 26-TUNA0001-TR3/Thịt vụn Cá ngừ vây vàng xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA TRIMMED MEAT CO TREATED, SKINLESS, BONELESS). Qui cách: IQF, block 10kg, 10kgs/master carton, Net 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: BE-GMGA-D/THỊT XAY CÁ NGỪ MẮT TO XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH 15LBS/CARTON/CN/XK
- Mã Hs 03048700: BE-HLGA-D/CÁ NGỪ MẮT TO CẮT HẠT LỰU XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH 10LBS/CARTON/CN/XK
- Mã Hs 03048700: BỤNG CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH/ FROZEN YELLOW FIN TUNA BELLY (Thunnus albacares) PACKING: BULK 10 KGS/CARTON. SIZE: 300-500GR/VN/XK
- Mã Hs 03048700: Cá ngừ cắt cube đông lạnh loại túi 1 kg (Frozen tuna cube skinless boneless). Packing: 1kg bags x 10bag/cnts;10kg/cnts x90% net. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: CÁ NGỪ CẮT KHỐI ĐÔNG LẠNH/ FROZEN YELLOW FIN TUNA PORTION (Thunnus albacares) PACKING: IQF, 500GM/VP, 5KGS/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03048700: Cá Ngừ cắt loin bỏ da, bỏ xương đông lạnh (Thunnus albacares), size: 3kg up, đóng gói: IQF, 1 miếng/túi PA hck có decal, 20kgs/ctn, 95% net weight, 5% glazing/VN/XK
- Mã Hs 03048700: CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG PHI LÊ, ĐÔNG LẠNH - FROZEN TUNA KAMA NON CO TREATED, 10 KGS/THÙNG/VN/XK
- Mã Hs 03048700: Cá ngừ phi lê (Steak) đông lạnh; Size 9/11 oz/pc. Chiều dài cá nguyên con khi khai thác trên 1300mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: Cá ngừ phi lê đông lạnh.Ngày sx 12/01/2026. HSD 12/7/2026 Tên khoa học: Thunnus albacaras. Dùng làm hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 03048700: Cá ngừ vây vàng cắt loin, loại AA, xông CO đông lạnh, size 2 kg up đông lạnh-Packing:25kgs/ctn/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: CNL260/CÁ NGỪ LOIN ĐÔNG LẠNH (Thunnus Albacares)/IN/XK
- Mã Hs 03048700: CNL850-1/CÁ NGỪ LOIN ĐÔNG LẠNH (THUNNUS ALBACARES)/ID/XK
- Mã Hs 03048700: CNSTEAKTR60/CÁ NGỪ STEAK TRÒN ĐÔNG LẠNH (Thunnus Albacares)/IN/XK
- Mã Hs 03048700: Collar cá ngừ đại dương phi-lê đông lạnh, 105-1/VN/XK
- Mã Hs 03048700: CTP-25-01-TUNA SAKU-36-GG/Cá ngừ cắt miếng không da, không xương đông lạnh (Size 4-7 OZ)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ĐUÔI CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH/ FROZEN YELLOWFIN TUNA TAIL (Thunnus Albacares), PACKING: IQF, BULK, 10 KG PER CARTON SIZE: 500GR UP/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EDW-NGBELLY61-260126PP/Lườn cá ngừ (tuna belly) đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: EDW-YLPT62-150126/Cá ngừ vây vàng fillet (portion) đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EDW-YLSK11-210126/Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (Size: 400 - 600gr)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EDW-YLSK12-210126/Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (Size: 600 - 800gr)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EDW-YLSK13-210126/Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (Size: 800gr up)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EDW-YLST14-210126/Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (Size: 6oz (+/-1oz)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EDW-YLST21-020126/Cá ngừ vây vàng steak (portion) đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EDW-YLST22-020126/Cá ngừ vây vàng steak (portion) đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EHV-ABLO12-090126/Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (Size: 2 - 4kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EHV-ABLO13-090126/Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (Size: 4 - 8kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EHV-ABLO23-190126/Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (Size: 4 - 8kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EHV-NGBELLY54-260126PP/Lườn cá ngừ (tuna belly) đông lạnh (Size: 300 gr up)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: EHV-YLCU93-310126/Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (Size: 2.0*2.0*2.0cm)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EHV-YLLO11-190126/Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (Size: 2 - 4kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EHV-YLLO12-190126/Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (Size: 4 - 8kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EHV-YLLO13-190126/Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (Size: 4 - 8kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EMV-YLLO52-170126/Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EMV-YLSK53-170126/Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: EMV-YLST51-170126/Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ENT-NGBELLY31-120126PP/Lườn cá ngừ (tuna belly) đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: ENT-SJME21-270126/Cá ngừ vằn meat (dạng thịt) đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ENT-SJME22-270126/Cá ngừ vằn meat (dạng thịt) đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ENT-YLLO16-260126/Cá ngừ vây vàng loin (fillet) đông lạnh (Size: 2 - 4kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ENT-YLLO17-260126/Cá ngừ vây vàng loin (fillet) đông lạnh (Size: 4 - 6kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ENT-YLPT24-290126/Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (Size: 50gm up)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ENT-YLPT25-290126/Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (Size: 50gm up)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ENT-YLST26-290126/Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (Size: 8oz (+/-1oz)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ETV-YLGM35-010126/Cá ngừ vây vàng ground meat đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ETV-YLLO11-290126/Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (Size: 2 - 5kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ETV-YLLO12-290126/Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (Size: 5 - 8kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ETV-YLLO13-290126/Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (Size: 0.8 - 1.5kgs)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ETV-YLMLO22-030126/Cá ngừ vây vàng medallion đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ETV-YLPT11-310126/Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ETV-YLPT12-310126/Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: ETV-YLST14-290126/Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (Size: 170 - 230gr)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: FROZEN TUNA LOIN (THĂN CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH) 90% NW, SUSHI GRADE PACKING: IQF, IVP, BULK 20LBS/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03048700: HÀM CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH/ FROZEN YELLOWFIN PREMIUM TUNA KAMA (Thunnus Albacares), PACKING: IQF, IVP, 10 KG PER CARTON SIZE: 300-500GR/VN/XK
- Mã Hs 03048700: KAMA cá ngừ phi lê, đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA JAW NATURAL), 15Kgs/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03048700: LƯỜN CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH (TÊN KHOA HỌC: THUNNUS ALBACARES), IQF, 500GR X 20/CTN/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NASTR-7 -064.26/Cá ngừ vây dài phi lê (steak) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 30 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NCU1-37 -014.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (poke cube) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 22 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NCU1-37 -014.2.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (poke cube) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 22 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NCU1-37 -014.3.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (poke cube) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 22 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NCU1-37 -030.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (poke cube) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 22 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NCU1-37 -030.2.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (poke cube) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 22 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NCU1-37 -030.3.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (poke cube) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 22 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NCU1-37 -056.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (poke cube) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 22 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NCU-4 -023.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (skewer) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 3 kgs/thùng; loại B)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NK6100002408 101-4/Cá ngừ đại dương đông lạnh phi-lê cắt khúc, 101-4 (Hàng sử dụng NLNK của TKHQ nhập số 107718887360 ngày 18/11/2025)/FJ/XK
- Mã Hs 03048700: NLC-11 -VTP01.26/Lườn cá ngừ vây vàng phi lê đông lạnh (NLC-11)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NLC-14 -LA01.26/Lườn cá ngừ vây vàng phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NLC-14 -LA02.26/Lườn cá ngừ vây vàng phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NLC-14 -LA03.26/Lườn cá ngừ vây vàng phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NLC-14 -NV01.26/Lườn cá ngừ vây vàng phi lê đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NLC-14 -VTP01.26/Lườn cá ngừ vây vàng phi lê đông lạnh (NLC-14)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NP1-7 -034.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (portion) ra da, ra xương đông lạnh (NP1-7)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NP1-7 -035.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (portion) ra da, ra xương đông lạnh (NP1-7)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NP1-7 -036.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (portion) ra da, ra xương đông lạnh (NP1-7)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NP1-7 -037.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (portion) ra da, ra xương đông lạnh (NP1-7)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NP1-8 -034.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (portion) ra da, ra xương đông lạnh (NP1-8)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NP1-8 -035.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (portion) ra da, ra xương đông lạnh (NP1-8)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NP1-8 -036.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (portion) ra da, ra xương đông lạnh (NP1-8)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NP1-8 -037.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (portion) ra da, ra xương đông lạnh (NP1-8)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NR1-144 -063.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (loin) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 30 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NR1-144 -063.2.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (loin) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 30 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NR1-144 -063.3.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (loin) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 30 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NR1-88 -044.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (loin) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 15 kgs/thùng; center cut)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NRE1-3 -046.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (ground meat) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 22 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NRE1-4 -005.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (ground meat) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 10 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NRE1-4 -088.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (ground meat) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 10 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NRE1-4 -088.2.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (ground meat) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 10 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NST1-121 -001.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (steak) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 30 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NST1-90 -004.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (medallion) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 10 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NSTC1-10 -082.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (steak) còn da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 10 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NSTR1-7 -087.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (steak) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 11.6 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NSTR-55 -027.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (steak) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 12.96 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NSTR-55 -027.2.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (steak) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 12.96 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NSTR-55 -048.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (steak) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 12.96 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: NSTR-55 -048.2.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (steak) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 12.96 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: Phi lê thăn cá ngừ, đông lạnh/IN/XK
- Mã Hs 03048700: SPCN00226/FROZEN YELLOWFIN TUNA SAKU CO TREATED (Tên KH: Thunnus Albacares) Cá ngừ cắt Saku xông CO đông lạnh, Grade AAA, Skinless, Boneless, Packing: IQF, IVP, 10 lbs/ctn, NW 100%h/VN/XK
- Mã Hs 03048700: SPCN00226-TS/FROZEN YELLOWFIN TUNA SAKU TS TREATED (Tên KH: Thunnus Albacares) Cá ngừ cắt saku xông TS đông lạnh - 10OZ, Grade STRD, Skinless, Boneless, Packing: IQF, IVP, 10 lbs/ctn, NW 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: SPCN00326/FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK TS TREATED (Tên KH: Thunnus Albacares) Cá ngừ cắt steak Xông TS đông lạnh, Grade AAA, Skinless, Boneless, Packing: IQF, IVP, 10 lbs/ctn, NW 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: SPCN00326-1/Steak cá ngừ đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK CO TREATED) (Thunnus Albacares)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: SPCN00426/FROZEN YELLOWFIN TUNA CUBE TS TREATED (Tên KH: Thunnus Albacares) Cá ngừ cắt CUBE Xông TS đông lạnh, Grade AAA, Skinless, Boneless, Packing: IQF, IVP, 10 lbs/ctn, NW 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: SPCN00526/FROZEN YELLOWFIN TUNA GROUND MEAT TS TREATED (Tên KH: Thunnus Albacares) Cá ngừ GROUND MEAT Xông TS đông lạnh Skinless, Boneless, Packing: IQF, IVP, 15 lbs/ctn, NW 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: SPCNBELLY-2/Lườn Cá Ngừ CO Đông Lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA BELLY CO TREATED) (Thunnus Albacares)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: SPCNKAMA-1.1/Kama cá ngừ đông lạnh(FROZEN YELLOWFIN TUNA COLLAR NATURAL) (Thunnus Albacares)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: THĂN CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH, FROZEN TUNA LOINS (Thunnus albacares), IVP, 20 KGS/CARTON, SIZE: 2-4 KG/VN/XK
- Mã Hs 03048700: THĂN CÁ NGỪ FILLET ĐÔNG LẠNH/ FROZEN FISH TUNA FILLET (Thunnus albacares).Packing: 10kgs/ctn, 100% net weight/VN/XK
- Mã Hs 03048700: Thịt cá ngừ cắt saku đông lạnh, size 400 - 600g, 10kg/ carton./VN/XK
- Mã Hs 03048700: Thịt cá ngừ đông lạnh, Frozen Tuna Meat, packing 10KG/CTN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: Thịt cá ngừ phi lê, dạng Burger, đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA BURGER), 10Kgs/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03048700: Thịt rẻo cá ngừ phi lê đông lạnh, đóng gói 10kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048700: THỊT ỨC CÁ NGỪ VÂY VÀNG XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH, Size; 200-400 grs, 10KG/CARTON CO TREATED FROZEN YELLOWFIN TUNA FILLET KAMA (PANGA)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: TN-12CO/Thịt vụn Cá ngừ vây vàng cắt miếng xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA MEDALLION (FILLET), SKINLESS, BONELESS - CO TREATED), Qui cách: IQF, 4 pcs(500gr)/PA, vacuum bag x 20/ctn/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: TN2-CO/Cá ngừ vây vàng phi lê cắt Ssteak xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK (FILLET), IQF - CO TREATED). Qui cách: IQF, 500gr/ vacuum bag, 20 bags/ctn/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: TN2-VITAMIN/CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG PHI LÊ, ĐÔNG LẠNH - FROZEN TUNA LOIN VITAMIN/VN/XK
- Mã Hs 03048700: TN3-VITAMIN/CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG PHI LÊ, ĐÔNG LẠNH - FROZEN TUNA CUBE VITAMIN/VN/XK
- Mã Hs 03048700: TN5-TS/CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG PHI LÊ, ĐÔNG LẠNH - FROZEN TUNA GROUND MEAT TS TREATED/VN/XK
- Mã Hs 03048700: TN7-CO/Cá ngừ vây vàng phi lê cắt Portion xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA PORTIONS (FILLET), IQF - CO TREATED). Qui cách: IQF, 500gr/ vacuum bag, 20 bags/ctn/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: TN8-CO/Thịt vụn Cá ngừ vây vàng xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA TRIMMED MEAT, SKINLESS, BONELESS, IQF - CO TREATED). Qui cách: 5kg/vacuum bag, 4 bags/ctn/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048700: TP-NR59L1 -026.1.26/Cá ngừ vây vàng phi lê (loin) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 50 lbs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048700: UT-CK1/Cá ngừ vây vàng phi lê cắt khúc xông CO đông lạnh (FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK CO TREATED) Size: 50+ grs/pc, IQF, 500grs/vacuum bag with sticker, 10 bags/ctn/KR/XK
- Mã Hs 03048700: YF TUNA LOINS NON CO/Cá ngừ vây vàng phi lê loin không CO cấp đông/ID/XK
- Mã Hs 03048700: YF TUNA STEAK NON CO */Cá ngừ vây vàng phi lê steak không CO cấp đông/ID/XK
- Mã Hs 03048700: YF-GMGA-G/THỊT XAY CÁ NGỪ VÂY VÀNG XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH 15LBS/CARTON/ID/XK
- Mã Hs 03048700: YF-HLGA-D/CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT HẠT LỰU XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH 10LBS/CARTON/TW/XK
- Mã Hs 03048700: YF-HLGA-G/CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT HẠT LỰU XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH 10LBS/CARTON/ID/XK
- Mã Hs 03048700: YF-LOGA-G/CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT KHÚC XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH 30LBS/CARTON/ID/XK
- Mã Hs 03048700: YF-SKGA-G/CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT KHỐI XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH 10LBS/CARTON/ID/XK
- Mã Hs 03048700: YF-STGA-G/CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT LÁT XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH 30LBS/CARTON/ID/XK
- Mã Hs 03048910: 25CD.SC23PK/Cá dũa Fillet cắt miếng đông lạnh/PK/XK
- Mã Hs 03048910: 26-MAHI_CD001-L2/BHS055/Thịt cá dũa cắt KHÚC LỚN đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048910: 26-MAHI_CD001-P2/BHS055/Thịt cá dũa cắt CỤC đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CÁ CHẼM CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (PACKING: 1 KG/BAG WITH RIDER X 6/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CÁ CHẼM FILLET ĐÔNG LẠNH SIZE: 220/300: ĐÓNG GÓI:, 5KGX 2/THÙNG/VN/XK
- Mã Hs 03048910: Cá Dũa cắt fillet còn da, không xương, xông CO đông lạnh (Coryphaena hippurus), size: 1-3 Lbs/pc, đóng gói: IQF, bulk 30lbs/ctn, 100% net weight/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CÁ DŨA FILLET ĐÔNG LẠNH (Tên khoa học: Coryphaena Hippurus)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CÁ DŨA PHI LÊ, LẠNG DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH, TÊN KHOA HỌC: CORYPHAENA HIPPURUS, ĐÓNG GÓI 20KG/CTN, SIZE 1-3LBS/MIẾNG, XUẤT XỨ VIỆT NAM./VN/XK
- Mã Hs 03048910: CDFLCD2900-1/CÁ DŨA FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (Coryphaena Hippurus)/YE/XK
- Mã Hs 03048910: CDFLCD320-3/CÁ DŨA FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (Coryphaena Hippurus)/TW/XK
- Mã Hs 03048910: CDFLCD340-10/CÁ DŨA FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (size 2-3 lb, Coryphaena Hippurus)/TW/XK
- Mã Hs 03048910: CDFLCD40-5/CÁ DŨA FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (Coryphaena Hippurus)/TW/XK
- Mã Hs 03048910: CDFLCD550-3/CÁ DŨA FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (size 2-3 lb, Coryphaena Hippurus)/TW/XK
- Mã Hs 03048910: CDFLCD550-4/CÁ DŨA FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (size 3-5 lb, Coryphaena Hippurus)/TW/XK
- Mã Hs 03048910: CDFLCD900-11/CÁ DŨA FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (Coryphaena Hippurus)/YE/XK
- Mã Hs 03048910: CDFLCD900-13/CÁ DŨA FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (Coryphaena Hippurus)/YE/XK
- Mã Hs 03048910: CN1/Cá nục hoa rút xương ngâm muối đông lạnh 5.00kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CN21/Cá nục hoa rút xương cắt khúc đông lạnh, 5.60kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CN27/Cá nục hoa xẻ đôi ngâm muối cắt khúc, 6.0kg/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CN28/Cá nục hoa rút xương căt khúc ngâm muối, 5.4kg/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CN4/Cá nục hoa rút xương ngâm muối đông lạnh 8.10kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CN42/Cá nục hoa rút xương cắt khúc ngâm muối đông lạnh, 6.75kg/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CN52/Cá nục hoa fillet rút xương bụng đông lạnh, 5.00kg/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048910: CN66/Cá nục hoa rút xương bụng cắt khúc đông lạnh, 6.00kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DFL01-080126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet đông lạnh-(Packing: IQF, Bulk 30 Lbr/Carton)-không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DFL01-220126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet đông lạnh - (PACKING: IQF, IVP, 30 LBR/CARTON) - không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DFL01-310126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet đông lạnh - (Packing: IQF, IVP, 20 kgs/carton) - không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DFL02-080126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet đông lạnh-(Packing: IQF, Bulk 30 Lbr/Carton)-không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DFL02-220126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet đông lạnh - (PACKING: IQF, IVP, 30 LBR/CARTON) - không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DFL02-310126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet đông lạnh - (Packing: IQF, IVP, 20 kgs/carton) - không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DFL-050126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet đông lạnh - (PACKING: 50 Lbs IVP Bulk Pack) - không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DLFLPRT01-090425/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet portion đông lạnh (Tái xuất hết phần còn lại của dòng hàng 1 thuộc TK 107085307561/G13, ngày 09/04/2025)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DLFLPRT01-220126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet portion đông lạnh - (PACKING: IQF, IVP, 10 LBR/CARTON) - không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DLFLPRT02-090425/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet portion đông lạnh (Tái xuất hết phần còn lại của dòng hàng 2 thuộc TK 107085307561/G13, ngày 09/04/2025)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DLFLPRT02-220126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet portion đông lạnh - (PACKING: IQF, IVP, 10 LBR/CARTON) - không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DLFLPRT03-090425/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet portion đông lạnh (Tái xuất hết phần còn lại của dòng hàng 3 thuộc TK 107085307561/G13, ngày 09/04/2025)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DLFLPRT03-220126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet portion đông lạnh - (PACKING: IQF, BULK, 10 LBR/CARTON) - không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DLFLPRT04-080126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet portion đông lạnh-(Packing: IQF, 5 Lbr/Bag x 2 Bag, 10Lbr/Carton)-không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: DLFLPRT05-080126/Cá dũa (cá nục heo cờ) fillet portion đông lạnh-(Packing: IQF, 5 Lbr/Bag x 2 Bag, 10Lbr/Carton)-không thuộc phụ lục CITES (NGHỊ ĐỊNH 06/2019/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: FROZEN MAHI FILLET SKIN ON 3 - 5 (CÁ DŨA FILLET ĐÔNG LẠNH CÒN DA) 90% NW, CO TREATED PKG: IQF, IVP/PC, BULK 50LBS/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03048910: FROZEN MAHI MAHI PORTION, SKINLESS, BONELESS (Cá Dũa portion đông lạnh). Đóng gói: 2.5 kg/túi, 8 túi/thùng, 20 kg/thùng, 10% mạ băng/VN/XK
- Mã Hs 03048910: FROZEN MAHI PORTIONS (CÁ DŨA PORTIONS ĐÔNG LẠNH) 90% NW, CO TREATED, SKINLESS PACKING: IQF, VACUUM BAG, 20LBS/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03048910: SP02-23/Cá Nục Hoa fillet và cắt kirimi đông lạnh (Hàng không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: SP05-26/Cá Nục Hoa fillet không xương cắt Kirimi đông lạnh 01 (Hàng không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: SPIKQH14-24-07/Cá Đối cắt kirimi đông lạnh (FROZEN NEW MULLET KIRIMI HCK PLUS)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03048910: SPV02-25/Cá Nuc hoa fillett và cắt Kirimi đông lanh (Hàng không nhãn hiệu)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: SYCC-KNB40-1/Cá cam Kirimi không xương đông lạnh-Seriola Quinqueradiata-40GR/P x50/PE x 3/CTN x 2/BD/JP/XK
- Mã Hs 03048910: SYCC-KNB50-1/Cá cam Kirimi không xương đông lạnh-Seriola Quinqueradiata-50GR/P x 50/PE x2/CTN x 2/BD/JP/XK
- Mã Hs 03048910: SYCC-KNB60-1/Cá cam Kirimi không xương đông lạnh-Seriola Quinqueradiata -60GR/Px 50/PE x2/CTN x 2/BD/JP/XK
- Mã Hs 03048910: SYCC-KNB70-1/Cá cam Kirimi không xương đông lạnh-Seriola Quinqueradiata-70GR/P x 50/PE x2/CTN x 2/BD/JP/XK
- Mã Hs 03048910: SYCC-KNB80-1/Cá cam Kirimi không xương đông lạnh-Seriola Quinqueradiata-80GR/P x 50/PE x2/CTN x 2/BD/JP/XK
- Mã Hs 03048910: SYCC-VCM60-1/Cá cam Kirimi không xương đông lạnh-Seriola Quinqueradiata-60GR/P x10/PA x 10/CTN/JP/XK
- Mã Hs 03048910: SYCC-VCM80-1/Cá cam Kirimi không xương đông lạnh-Seriola Quinqueradiata-80GR/P x10/PA x 10/CTN/JP/XK
- Mã Hs 03048910: TP-CA DUA 02/CÁ DŨA CẮT FILLET CÒN DA, KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (Coryphaena hippurus), size: 1-3 Lb/pc, đóng gói: IQF, bulk 30 lbs/ctn, 100% N.W (fillet của cá dũa đông lạnh)/VN/XK
- Mã Hs 03048910: TP-CA DUA 03/CÁ DŨA CẮT FILLET CÒN DA, KHÔNG XƯƠNG CO ĐÔNG LẠNH (Coryphaena hippurus), size: 5-7 Lb/pc, đóng gói: IQF, 1 miếng/túi PA HCK, 30 lbs/ctn, 100% N.W (fillet của cá dũa đông lạnh)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: 1010110200726/Cá sọc mướp Kirimi MA đông lạnh- FROZEN HORSE MACKEREL KIRIMI (CHILE) Trachurus murphyi Quy cách: 10.5kg/thùng; 12kg/thùng/CL/XK
- Mã Hs 03048990: 1010110200826/Cá sọc mướp Kirimi MA đông lạnh-FROZEN HORSE MACKEREL KIRIMI (CHILE)Trachurus murphyi Quy cách: 9.6kg/thùng; 9.8kg/thùng; 10.5kg/thùng; 12kg/thùng;/CL/XK
- Mã Hs 03048990: 1010110200926/Cá sọc mướp Kirimi MA đông lạnh- FROZEN HORSE MACKEREL KIRIMI (CHILE)Trachurus murphyi Quy cách: 10.5kg/thùng; 12kg/thùng/CL/XK
- Mã Hs 03048990: 1010110203126/Cá sọc mướp Kirimi MA đông lạnh- FROZEN HORSE MACKEREL KIRIMI (CHILE)Trachurus murphyi Quy cách: 7kg/thùng; 7.68kg/thùng;9kg/thùng; 9.6kg/thùng; 9.8kg/thùng; 10kg/thùng;/CL/XK
- Mã Hs 03048990: 1010160201826/Cá Hoki Kirimi MA đông lạnh- FROZEN HOKI KIRIMI (NEW ZEALAND)Macruronus novaezelandiae Quy cách: 10kg/thùng; 10.5kg/thùng; 12kg/thùng/NZ/XK
- Mã Hs 03048990: 1010160203126/Cá Hoki Kirimi MA đông lạnh- FROZEN HOKI KIRIMI (NEW ZEALAND) Macruronus novaezelandiae Quy cách: 10kg/thùng; 10.5kg/thùng; 12kg/thùng/NZ/XK
- Mã Hs 03048990: 25-NODOKRF-SJF250604HU/Cá Hồng (Blackthroat seaperch) Hàn Quốc fillet đông lạnh (Đóng gói: 1kg/PE-bag x 10bags/carton)- Đơn giá GC: 3.48 USD/KG NLJP/VN/XK
- Mã Hs 03048990: 25-NODOKRH-SJF250604HU/Cá Hồng (Blackthroat seaperch) Hàn Quốc fillet xẻ bướm đông lạnh size 3S (Đóng gói: 160g/bag x 7/inner carton box x 5/master carton)- Đơn giá GC: 4.72 USD/KG NLJP/VN/XK
- Mã Hs 03048990: 26-NODOKRF-SJF250604HU/Cá Hồng (Blackthroat seaperch) Hàn Quốc fillet đông lạnh (Đóng gói: 1kg/PE-bag x 10bags/carton)- Đơn giá GC: 3.48 USD/KG NLJP/VN/XK
- Mã Hs 03048990: 26-NODOKRH-SJF250604HU/Cá Hồng (Blackthroat seaperch) Hàn Quốc fillet xẻ bướm đông lạnh size 3S (Đóng gói: 160g/bag x 7/inner carton box x 5/master carton)- Đơn giá GC: 4.72 USD/KG NLJP/VN/XK
- Mã Hs 03048990: 31324_TP_BLACKTHROATSPHH/Cá BLACKTHROAT SEAPERCH bỏ đầu xẻ bướm đông lạnh (cá vược bỏ đầu xẻ bướm đông lạnh, tên khoa học:Doederleinia berycoides)Packing:500g/Block X 20/KR/XK
- Mã Hs 03048990: 34025_TP_JMKPE/Cá sòng cắt Kirimi đóng gói túi PE đông lạnh Packing: 6 Kgs/ 7 kgs/carton x 2 (12 kgs/ 14 kgs/ Bundle)(tên khoa học:Trachurus murphyi)/NZ/XK
- Mã Hs 03048990: 34725_TP_JMKVA/Cá sòng cắt Kirimi đóng gói túi hút chân không đông lạnh. Packing: 5.6 kgs/carton x 2 (11.2 kgs/ Bundle) (tên khoa học:Trachurus murphyi)/CL/XK
- Mã Hs 03048990: 34925_TP_SILVER WAREHOU FSON/Cá Silver Warehou fillet bỏ xương còn da đông lạnh (Cá nhám bạc, Tên khoa học: Seriolella Punctata, packing: 5 kgs/carton x 2)/NZ/XK
- Mã Hs 03048990: 35225_TP_BTHSSSR/Cá BLACKTHROAT SEAPERCH cắt sushi đông lạnh (Cá mú họng đen) (tên khoa học: Doederleinia berycoides) Packing:(160g;200g;260g;320g)/ Tray/KR/XK
- Mã Hs 03048990: A-BONEOFF-CUT2CM/cá Thu ngừ phi lê rút xương bụng, thái hạt lựu kích thước 2x2 cm, đông lạnh (Scomber Japonicus), đóng 6 kg/thùng, 2 thùng/kiện/KR/XK
- Mã Hs 03048990: BONEOFF-CUT2CM/Cá Nục hoa phi lê rút xương bụng, thái hạt lựu kích thước 2x2 cm đông lạnh, đóng thùng 6kg, 2 thùng/kiện (Scomber Scombrus)/NO/XK
- Mã Hs 03048990: Cá chẽm (BARRAMUNDI - Tên latin: Lates Calcarifer) fillet, còn da, không xương đông lạnh size 170-230 gr/miếng (đóng gói 9.6 kg/thùng, 90% NW)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: Cá chẽm Fillet, cắt khúc WMT US Retail không da, không xương đông lạnh 8x12oz/ 8x12oz Frozen Simply Skinless Barramundi Boneless 6lb, Packing/NW: 6lbs/ctn=2.72kg/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048990: Cá dũa cắt hạt lựu không da, không xương đông lạnh (Frozen mahi mahi cube, Skinless, Boneless), 7.2 kg/Carton, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100% (100% Net Weight)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: Cá dũa cắt khúc không da, không xương đông lạnh (Frozen mahi mahi fillet portion Skinless Boneless), 8 kg/Carton, Xuất xứ Việt Nam. hàng mới 100% (100% Net weight)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: Cá dũa cắt miếng còn da còn xương đông lạnh (Frozen Mahi mahi steak slice skin on bone in) 8 kg/ Carton, Xuất xứ Việt Nam. hàng mới 100% (100% Net weight)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: Cá dũa fillet còn da, không xương đông lạnh(Frozen mahi mahi fillet skin on, boneless), 8 kg/Carton, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100% (100% Net Weight)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: Cá dũa xiên que không da, không xương đông lạnh (Frozen mahi mahi skewers, Skinless, Boneless), 9 kg/Carton, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100% (100% Net Weight)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: Cá hồng đánh vảy fillet còn da không xương đông lạnh (Frozen Red snapper fillet Skin on Boneless, scaled) 8 kg/Carton, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100% (100% Net Weight)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: CASOCHILEFL-0126/CÁ SÒNG CHI LÊ PHI LÊ ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: TRACHURUS MURPHYI. SIZE: MIXED. QC: 5KG/THÙNG, 2 THÙNG/KIỆN (2108 KIỆN); QC: 5KG/THÙNG (1 THÙNG)./CL/XK
- Mã Hs 03048990: CASOCHILEKI-0126/CÁ SÒNG CHI LÊ PHI LÊ, CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: TRACHURUS MURPHYI. SIZE:25GRAM. QC: 6.25KG/THÙNG, 2 THÙNG/KIỆN (280 KIỆN)./CL/XK
- Mã Hs 03048990: CASOFL-0325/CÁ SÒNG NHẬT BẢN PHI LÊ ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: TRACHURUS JAPONICUS.SIZE:MIXED. QC: 10KG/THÙNG (844 THÙNG).ĐƠN GIÁ GIA CÔNG: 2.77$/KG./JP/XK
- Mã Hs 03048990: CASOFL-0425/CÁ SÒNG NHẬT BẢN PHI LÊ ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: TRACHURUS JAPONICUS. SIZE: 14-40GRAM. QC: 10KG/THÙNG (1184 THÙNG). ĐƠN GIÁ GIA CÔNG: 2.77$/KG./JP/XK
- Mã Hs 03048990: CNHCXDL/CÁ NỤC HOA (NAUY) FILEET CÒN XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (Frozen Mackerel Fillet Bone On); Size: 19-23, Packing: (3Kg/pack x 3/ctn=9kg) (Trị giá gia công 5, 418 USD)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: CNHFLDL/ Cá Nục Hoa (Nauy) Fileet Đông Lạnh (Frozen Mackerel Fillet Bone Off); Size: 5-6, 7-9; Packing (800Gr/Pack x 15/ctn = 12kg); (Trị giá gia công 16, 524 USD)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: CNHFLUK-0726/CÁ NỤC HOA FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (9.6KG/CT, 50PCS/CT, 11CTS), (10.4KG/CT, 60PCS/CT, 31CTS), (9.8KG/CT, 64PCS/CT, 156CTS), (9.8KG/CT, 80PCS/CT, 2094CTS)./GB/XK
- Mã Hs 03048990: CSPCK/Cá Thu Thái Bình Dương (Sapa) cắt khúc đông lạnh. Đã sử dụng Cá Thu Thái Bình Dương (Sapa) nguyên liệu 6.244kg theo tk 107739886810/JP/XK
- Mã Hs 03048990: NUCKI-0226/CÁ NỤC HOA PHI LÊ, CẮT MIẾNG (KIRIMI) ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: SCOMBER SCOMBRUS. SIZE: MIXED. QC: 5.6KG/THÙNG, 2 THÙNG/KIỆN (570 KIỆN)./FO/XK
- Mã Hs 03048990: REDUSAKI-0126/CÁ ĐỎ (BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG) PHI LÊ, CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: SEBASTES ALUTUS. SIZE:MIXED.QC:6KG/THÙNG, 2 THÙNG/KIỆN (941 KIỆN)./US/XK
- Mã Hs 03048990: REDUSAKI-0326/CÁ ĐỎ (BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG) PHI LÊ, CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: SEBASTES ALUTUS. SIZE:MIXED.QC:6KG/THÙNG, 2 THÙNG/KIỆN (333 KIỆN)/US/XK
- Mã Hs 03048990: SBKIRIMI2026NH/Cá Nục Hoa Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (FROZEN ICELAND MACKEREL BONELESS KIRIMI (30G_200PCS _WBF_IKK_RANK 1_SCOMBER SCOMBRUS)/IS/XK
- Mã Hs 03048990: SP.ATKA MACKEREL H/G/Cá Thu Phi Lê đông lạnh FROZEN ATKA MACKEREL FILLET PBO SKIN ON, , đóng gói 10KG X 2 CARTON BOX, MỚI 100%, không nằm trong cites, Pleurogrammus monopterygius/US/XK
- Mã Hs 03048990: SP.NUCFROZEN MACKEREL H/G/Cá nục hoa đã phi lê, ngâm gia vị muối đông lạnh -Scomber scombrus FROZEN MACKEREL FILLET SKIN ON PBOF, không nằm trong cites mới 100%. 37 PCS/IS/XK
- Mã Hs 03048990: SSL-STADSC-1/Cá chiêm tinh phi lê đông lạnh - Frozen Stargazer (Monkfish) Skinless Boneless Fillets (Kathetostoma giganteum), đóng gói 5 kgs/ ctn/VN/XK
- Mã Hs 03048990: THUATKAFL-0126/CÁ THU ATKA BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG, PHI LÊ ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: PLEUROGRAMMUS MONOPTERYGIUS.SIZE: MIXED. QC: 10KG/THÙNG (1456 THÙNG)./US/XK
- Mã Hs 03048990: THUATKAKI-0126/CÁ THU ATKA BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG, PHI LÊ, CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH.TÊN KH: PLEUROGRAMMUS MONOPTERYGIUS.SIZE: MIXED. QC: 9.6KG/THÙNG (187 THÙNG)./US/XK
- Mã Hs 03048990: TP-CMPL-2026/Cá mú phi lê đông lạnh không đồng cỡ - Latin name: EPINEPHELUS DIACANTHUS, Packing: IQF, IVP, 10LB/CTN, 100% NET WEIGHT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03048990: XATK-BLNSF/Cá Atka Mackerel phi-lê rút xương đông lạnh (PLEUROGRAMMUS MONOPTERYGIUS) Gồm: 933 thùng (4.5 kg/thùng), 18 thùng (4.6 kg/thùng), 62 thùng (4.8 kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: XATK-BLSFC/Cá Atka Mackerel phi-lê rút xương ngâm muối tẩm đường caramel và bột đỏ đông lạnh (PLEUROGRAMMUS MONOPTERYGIUS) Gồm: 545 thùng (5 kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03048990: XGCAMM-F-NSPBI/Cá Thu (cá nục hoa) phi lê đông lạnh (Scomber scombrus), loại NSPBI. Gồm 720 cartons (5 kgs/carton). Đơn giá Gia công: 1.03USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 03048990: XGCAMM-F-NSPBO/Cá Thu (cá nục hoa) phi lê đông lạnh (Scomber scombrus), loại NSPBO. Gồm 2012 cartons (5 kgs/carton). Đơn giá Gia công: 1.45USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 03048990: XGCAMM-F-SPBO/Cá Thu (cá nục hoa) phi lê đông lạnh (Scomber scombrus), loại SPBO. Gồm 474 cartons (5 kgs/carton). Đơn giá Gia công: 1.56USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 03048990: XGCAMM-F-SPBOPOR/Cá Thu (cá nục hoa) phi lê đông lạnh (Scomber scombrus), loại SPBO, Portion. Gồm 129 cartons (6 kgs/carton). Đơn giá Gia công: 1.71USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 03048990: XGCMSPOP-F-NSPBO/Cá rô Thái Bình Dương phi lê đông lạnh (Sebastes alutus), loại NS PBO FILLET. Gồm 1730 cartons (5 kgs/carton). Đơn giá Gia công: 1.59USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 03049100: Phi lê cá kiếm, đông lạnh/IN/XK
- Mã Hs 03049100: SW-KMNA/THỊT ỨC CÁ CỜ KIẾM FILLET ĐÔNG LẠNH 10KG/CARTON/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049300: Cá lóc cắt lát đông lạnh(Ophiocephalus striatus).Quy cách đóng gói: 10kg/thùng Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03049300: Cá rô phi nguyên con làm sạch đông lạnh size 100-200. Đóng gói: IQF, 1kg/túi, 10túi/carton/VN/XK
- Mã Hs 03049300: Cá tra cắt khúc đông lạnh (Pangasianodon hypophthalmus). Packing: 10KG/CTN/VN/XK
- Mã Hs 03049300: Chả cá tra đông lạnh (10kgs/block x2; 20kgs/thùng; độ dai 400/600)/VN/XK
- Mã Hs 03049300: Dè cá tra đông lạnh (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS)(dùng làm thực phẩm cho con người), đóng gói 5KGS/BLOCK X 4 BLOCKS/CTN, 100% NET weight, 1350 thùng/VN/XK
- Mã Hs 03049300: Lươn cắt khúc đông lạnh, hàng đóng 10 kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03049400: MTCK/Cá minh thái cắt khúc đông lạnh, quy cách đóng gói: 27-31gr/con, 2.5kg/túi x 2 túi/thùng x 2 thùng/cặp. Dòng hàng số 1 của tờ khai 107838763651/VN/XK
- Mã Hs 03049400: MTCK3/Cá minh thái cắt khúc đông lạnh, quy cách đóng gói: 20gr/con, 2.5kg/túi x 2 túi/thùng x 2thùng/cặp/VN/XK
- Mã Hs 03049400: MTCK4/Cá minh thái cắt khúc đông lạnh, quy cách đóng gói: 25gr/con, 2.5kg/túi x 2 túi/thùng x 2thùng/cặp/VN/XK
- Mã Hs 03049400: MTCK5/Cá minh thái cắt khúc đông lạnh, quy cách đóng gói: 30gr/con, 2.5kg/túi x 2 túi/thùng x 2thùng/cặp/VN/XK
- Mã Hs 03049400: MTCK6/Cá minh thái cắt khúc còn da đông lạnh, quy cách đóng gói: 18-22gr/con, 2.5kg/túi x 2 túi/thùngx 2thùng/cặp. Dòng hàng số 2 của tờ khai 107838763651/VN/XK
- Mã Hs 03049400: MTCK7/Cá minh thái cắt khúc đông lạnh, quy cách đóng gói: 23-27gr/con, 2.5kg/túi x 2 túi/thùngx 2thùng/cặp. Dòng hàng số 3 của tờ khai 107838763651/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 0126/Thịt cá đổng xay đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 0226/Thịt cá đổng trộn xay đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 0326/Thịt cá mối xay đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 0525/Thịt cá xay đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 0526/Thịt cá xay đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 2025-BDUONG 05/CHẢ CÁ BÁNH ĐƯỜNG ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 2025-BDUONG 07/CHẢ CÁ BÁNH ĐƯỜNG ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 2025-CHUON 04/CHẢ CÁ CHUỒN ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 2025-DONG 11/CHẢ CÁ ĐỔNG ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 2025-DONG 15/CHẢ CÁ ĐỔNG ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 2025-DONG 17/CHẢ CÁ ĐỔNG ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: 2026-CHUON 03/CHẢ CÁ CHUỒN ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: CCDL_SXXK/CHA CA DONG LANH (Thịt cá xay đông lạnh: cá biển xô các loại; Packing: 10kg/block X 2block/CTN; 20kgs/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Chả cá FROZEN ITOYORI SURIMI (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối, đường) đông lạnh, chưa làm chín, k tẩm gia vị, k thuộc danh mục CITES(FROZEN ITOYORI SURIMI), Đóng gói:20kg/carton, NSX: Surimi, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Chả cá tra đông lạnh loại AA(tên khoa học: pangasius hypophthalmus) TC:1400ctns.Nw(10kgm/blockx2block=20kgm/ctn, 28.000kgm).Hàng đóng gói đồng nhất./VN/XK
- Mã Hs 03049910: Chả cá xay đông lạnh. PACKING: 10KGS/ BLOCK, 2 BLOCKS/ CARTON, 20KGS/ CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Chả cá xay từ cá xô (surimi) đông lạnh, loại 200/300, xuất xứ từ Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03049910: CHACADONG/Chả cá đổng surimi đông lạnh, độ dai 500-700 (Scientific name: Nemipterus spp)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: FROZEN ITOYORI SURIMI SSA GRADE (cá đổng) đông lạnh, chưa làm chín, k tẩm gia vị, k thuộc danh mục CITES(FROZEN ITOYORI SURIMI), Đóng gói:20kg/CT, NSX: Surimi, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03049910: HL01/THỊT CÁ CHUỒN XAY ĐÔNG LẠNH (SURIMI)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: HL01/THỊT CÁ ĐỔNG SSA XAY ĐÔNG LẠNH (SURIMI)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: HL01/THỊT CÁ HỖN HỢP KA XAY ĐÔNG LẠNH (CÁ MỐI, CÁ MẮT KIẾNG, CÁ RÔ, CÁ ĐỔNG..)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: HL01/THỊT CÁ MỐI XAY ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Surimi cá tra đông lạnh loại SA (Pangasianodon hypophthalmus), (G.W: 20, 5 KGS/CTN, N.W: 20 KGS/CTN, 10 KGS/BLOCK x 02 BLOCKS/CTN)./VN/XK
- Mã Hs 03049910: SURIMI NEW (SURIMI + RE)/Chả cá đông lạnh G. Packing: 10kg/block x 2block/CTN. (CO SU DUNG NPL ĐƯỜNG NHẬP SXXK)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: SURIMI/SUGAR 2023/Chả cá đông lạnh có sử dụng đường tinh luyện. Size H. Packing: 10 Kg/Pe X 2/Ctn./VN/XK
- Mã Hs 03049910: TC/Thịt cá xay đông lạnh (SURIMI) - Scientific Name: Saurida Undosquamis/VN/XK
- Mã Hs 03049910: TC01/Thịt cá xay đông lạnh (SURIMI)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Thịt cá bánh đường xay đông lạnh (QC: 10kg/block, 2blocks/ctn)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: THỊT CÁ BIỂN XAY ĐÔNG LẠNH (FROZEN MINCED FISH MEAT SURIMI (ITOYORI 300-500) (4.000 CTNS; NW:20KGS/CTN, GW:21KGS/CTN)(CÁ ĐỔNG, CÁ MỐI)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Thịt cá các loại xay đông lạnh hạng FA (cá đổng, cá mối, bánh đường, ...) Tên khoa học: Nemipterus virgatus; Priacanthus Macracanthus; QC: 10kg/block, 2blocks/ctn)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Thịt Cá Đổng Xay Đông Lạnh (tên khoa học: NEMIPTERUS VIRGATUS)(Hàng đóng gói đồng nhất: 1 thùng 2 bánh, 1 bánh 10 kg, 1 thùng 20 kg)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Thịt Cá Đổng, Cá Mắt Kiếng Xay Đông Lạnh (tên khoa học: NEMIPTERUS VIRGATUS, PRIACANTHUS MACRACANTHUS)(Hàng đóng gói đồng nhất: 1 thùng 2 bánh, 1 bánh 10 kg, 1 thùng 20 kg)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Thịt Cá Đổng, Mắt Kiếng, Mối Xay Đông Lạnh (tên khoa học: Nemipterus SPP, Priacanthus Spp, Saurida Undosquamis) (Hàng đóng gói đồng nhất: 1 thùng 2 bánh, 1 bánh 10 kg, 1 thùng 20 kg)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: THỊT CÁ LẠT XAY ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: Thịt cá thát lát đông lạnh (Đóng gói: 9kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049910: TL01-A/THỊT CÁ XAY ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049910: YF TUNA GROUNDS/Cá ngừ vây vàng xay nhuyễn cấp đông/ID/XK
- Mã Hs 03049990: 100002/Cá hồi cắt lát 8g cấp đông/PGC:2956.8USD/CL/XK
- Mã Hs 03049990: 100009/Lườn cá hồi khò cắt lát 7g cấp đông/PGC:714.42USD/PE/XK
- Mã Hs 03049990: 100037/Lườn cá hồi khò cắt lát size S cấp đông/PGC:1151.28USD/PE/XK
- Mã Hs 03049990: 100042/Cá hồi cắt lát 14g cấp đông/PGC:1537.2USD/CL/XK
- Mã Hs 03049990: 100501/Thịt vụn cá hồi 120g cấp đông/PGC:2282.4USD/CL/XK
- Mã Hs 03049990: 100503/Rẻo vụn cá hồi không da khò 500g cấp đông/PGC:800USD/TR/XK
- Mã Hs 03049990: 200021/Thịt vụn cá thu vạch khò 200g cấp đông/PGC:40USD/KR/XK
- Mã Hs 03049990: 26-MWJP-SM-1/Cá hồi cắt vụn đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: 26-SALMON12-3/Cá hồi cắt lát khò lửa đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: 26-SALMON12-4/Cá hồi cắt lát khò lửa đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: 26-SALMON12-5/Cá hồi cắt lát đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: 26-SALMON-2/Cá hồi cắt lát đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: 26-TW-SALMON-01/Cá hồi cắt vụn đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: 26-TW-SALMON-02/Cá hồi cắt khúc đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: cá chạch đông lạnh 500g/ túi, nsx kiki food pty ltd, nsx 25/01/2026 hsd 25/09/2026, hàng tặng, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Cá Đổng cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Cá đục (Kisu tên khoa học: Sillago japonica), đông lạnh, đã sơ chế, cắt xẻ bướm dọc thân cá, còn da, dùng làm thực phẩm, đóng gói 550Gr/block.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 03049990: Cá đục fillet đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Cá đục trắng đông lạnh đã làm sạch, bỏ đầu, nội tạng. Chiều dài cá nguyên con nguyên liệu:15cm trở lên, N.W:5.5kg/thùng, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03049990: cá lăng đông lạnh 1.2kg/ túi, nsx kiki food pty ltd, nsx 25/01/2026 hsd 25/09/2026, hàng tặng, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Chả cá 500g/túi, nsx: hai nam foods, nsx: 15.1.2026, hád: 15.6.2026, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Chả cá thác lác, hàng đông lạnh, 10kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Chả cá thát lát thương hiệu APT 450g/túi x 20/thùng đông lạnh; tên KH: Notopterus notopterus/VN/XK
- Mã Hs 03049990: chả cá thu đông lạnh 2kg/ túi, nsx huy seafood, nsx 1.7.2025 hsd 1 năm, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03049990: chả cá thu hấp đông lạnh 2.5kg/ túi, nsx huy seafood, nsx 1.7.2025 hsd 1 năm, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03049990: COH-007002625/Lườn Cá Hồi Coho Chi-lê khò lửa cắt lát đông lạnh (Coho Salmon Yaki Harasu Slice (Chile) size 6g (120g x 30trays x 2ctns/bdl) (7.2kg/Bó) (SL: 164 Bó)/CL/XK
- Mã Hs 03049990: COH-007102625/Lườn Cá Hồi Coho Chi-lê khò lửa cắt lát đông lạnh (Coho Salmon Yaki Harasu Slice (Chile) size 7g (140g x 30trays x 2ctns/bdl) (8.4kg/Bó) (SL: 210 Bó)/CL/XK
- Mã Hs 03049990: COH-015202625/Thịt lườn Cá Hồi Coho Chi-lê khò lửa cắt nhỏ đông lạnh (Coho Salmon Yaki Harasu Side Meat (Chile) size 500g (500g x 20bags/ctn) (10kg/Thùng) (SL: 196 Thùng)/CL/XK
- Mã Hs 03049990: CTP-25-01-TUNA SAKU-33-PB-GG/Cá ngừ cắt lát đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: CTP-26-SM12-01/Cá hồi cắt vụn đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: EHV-NGKAMAMEAT53-260126PP/Thịt ức cá ngừ đông lạnh (Size: 500 gr up)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: EHV-NGKAMAMEAT81-260126PP/Thịt ức cá ngừ đông lạnh (Size: 100-200 gr)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: EHV-NGTRMEAT11-150126PP/Rẻo thịt cá ngừ (trimmed meat) đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: EMV-NGDUST12-200126PP/Rẻo thịt cá ngừ (tuna dust meat) đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: EMV-NGTRMEAT11-200126PP/Rẻo thịt cá ngừ (trimmed meat) đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: ENT-NGTRMEAT101-170126PP/Rẻo thịt cá ngừ (tuna trimmeat) đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: ETV-NGTRMEAT111-170126PP/Rẻo thịt cá ngừ (tuna trimmeat) đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: HKIRIMI25/Cá Hoki Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (FROZEN HOKI BONELESS SOAKING KIRIMI (60G_10PCS/BAG_KOMBU_NIHONSYOKUKEN)/NZ/XK
- Mã Hs 03049990: Lườn cá hồi đông lạnh, đóng gói 10kg/ thùng, số lượng 109 thùng, hàng mới 100%/CL/XK
- Mã Hs 03049990: MAHIC/CÁ DŨA CẮT ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03049990: MWJP-25-01-SM-113-HRS/Cá hồi cắt lát khò lửa đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: NDDR-2 -LA01.26/Thịt đuôi cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NDDR-2 -LA05.26/Thịt đuôi cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NDDR-2 -LA06.26/Thịt đuôi cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NREOBL1-1 -034.26/Rẻo thịt cá ngừ vây vàng (trimmed) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 20 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NREOBL1-1 -035.26/Rẻo thịt cá ngừ vây vàng (trimmed) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 20 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NREOBL1-1 -036.26/Rẻo thịt cá ngừ vây vàng (trimmed) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 20 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NREOBL1-1 -037.26/Rẻo thịt cá ngừ vây vàng (trimmed) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 20 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NREOBL1-1 -038.26/Rẻo thịt cá ngừ vây vàng (trimmed) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 20 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NREOBL1-1 -039.26/Rẻo thịt cá ngừ vây vàng (trimmed) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 20 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NREOBL1-1 -058.26/Rẻo thịt cá ngừ vây vàng (trimmed) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 20 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NREOBL1-1 -060.26/Rẻo thịt cá ngừ vây vàng (trimmed) ra da, ra xương đông lạnh (đóng gói: 20 kgs/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NUC-1 -085.26/Thịt ức cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NUC-1 -LA01.26/Thịt ức cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NUC-1 -LA02.26/Thịt ức cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NUC-1 -LA03.26/Thịt ức cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NUC-1 -LA04.26/Thịt ức cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NUC-1 -LA06.26/Thịt ức cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: NUC-1 -LA07.26/Thịt ức cá ngừ vây vàng đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Phi lê cá bống đỏ, đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03049990: Phi lê cá gà biển, đông lạnh/CN/XK
- Mã Hs 03049990: SP07-26/Cá Thu đao cắt đầu, làm sạch rút xương hs 030499120 đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: SPATRT-4825-01/Cá Hồi cắt khối có gia vị đông lạnh (Salmon Trout Cube Seasoning) size 300g (300g/bag) (SL:10 túi)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: SPATRT-4825-02/Lườn Cá Hồi NS cắt lát đông lạnh (Salmon Trout Harasu NS Slice) size 7g (140g/tray) (SL:5 khay)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: SPATRT-4825-03/Lườn Cá Hồi NS cắt lát đông lạnh (Salmon Trout Harasu NS Slice) size 8g (160g/tray) (SL:5 khay)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: TCNH-2025/THỊT CÁ NỤC HOA ĐÔNG LẠNH, KHÔNG PHẢI SURIMI. Tên KH: Scomber Scombrus. QC: (12KG/CT, 250CT)/NO/XK
- Mã Hs 03049990: TCNHIR-2025/THỊT CÁ NỤC HOA ĐÔNG LẠNH, KHÔNG PHẢI SURIMI. Tên KH: Scomber Scombrus. QC: (12KG/CT, 44CT)/IE/XK
- Mã Hs 03049990: Thịt cá hồi vụn, đông lạnh (Oncorhynchus Kisutch), trừ phi-lê cá, không đầu, bỏ nội tạng, xuất xứ: CERMAQ CHILE S.A., hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn thú cưng/CL/XK
- Mã Hs 03049990: Thịt cá thát lát đông lạnh (không phải surimi) (Notopterus notopterus). Số lượng 35 thùng. Hàng đóng gói 200g/túi x 70 túi/thùng, 14kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Thịt lươn chín đông lạnh (1kg/bag), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (NSX:20/12/2025;HSD:20/03/2026)/VN/XK
- Mã Hs 03049990: Thịt Má Cá Ngừ Vây Vàng Đông Lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03049990: TKHSABAKRM02/Cá saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 10kg->12kg/kiện)/JP/XK
- Mã Hs 03049990: TKKCADOKIRIMI09/cá đỏ cắt khúc đông lạnh (quy cách 8kg-12kg/kiện)/NO/XK
- Mã Hs 03049990: TKKCAHOIKIRIM20/Cá hồi cắt khúc đông lạnh (quy cách 7.5kg->12kg/kiện)/JP/XK
- Mã Hs 03049990: TKKCASOCMUOPKRM13/Cá sọc mướp cắt khúc đông lạnh (quy cách 12-14kg/kiện)/CL/XK
- Mã Hs 03049990: TKKCATRAOLOINKK/Cá tráo chẻ loi đông lanh quy cách 10kg/kiện/NZ/XK
- Mã Hs 03049990: TKKSABAKRB25/Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 10kg->13.2kg/thùng)/NO/XK
- Mã Hs 03049990: TKKSABAKRB28/Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 10kg->13.2kg/thùng)/NO/XK
- Mã Hs 03049990: TMWLUONCAHOISLICE04/lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (quy cách 10-11kg/thùng)/NO/XK
- Mã Hs 03049990: TRT-012611125/Thịt Cá Hồi Ác-hen-ti-na cắt nhỏ đông lạnh (Salmon Trout Side Meat (Argentina) size 500g (500g x 20bags/ctn) (10kg/Thùng) (SL: 166 Thùng)/AR/XK
- Mã Hs 03049990: TRT-016108925/Cá Hồi cắt khối có gia vị đông lạnh (Salmon Trout Cube Seasoning) size 300g (300g x 36bags/ctn) (10.8kg/Thùng) (SL: 117 Thùng) (Tẩm ít gia vị gồm đường, muối để bảo quản)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: TRT-016109025/Cá Hồi cắt khối có gia vị đông lạnh (Salmon Trout Cube Seasoning) size 300g (300g x 36bags/ctn) (10.8kg/Thùng) (SL: 45 Thùng) (Tẩm ít gia vị gồm đường, muối để bảo quản)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: TRT-016109325/Cá Hồi cắt khối có gia vị đông lạnh (Salmon Trout Cube Seasoning) size 300g (300g x 36bags/ctn) (10.8kg/Thùng) (SL: 201 Thùng) (Tẩm ít gia vị gồm đường, muối để bảo quản)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: TRT-016208925/Thịt thăn bụng Cá Hồi khò lửa cắt nhỏ đông lạnh (Salmon Trout Yaki Harami Side Meat) size 500g (500g x 20bags/ctn) (10kg/Thùng) (SL: 12 Thùng)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: TRT-017204625/Thịt lườn Cá Hồi khò lửa cắt nhỏ đông lạnh (Salmon Trout Yaki Harasu Side Meat) size 500g (500g x 20bags/ctn) (10kg/Thùng) (SL: 12 Thùng)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: TRT-017208925/Thịt lườn Cá Hồi khò lửa cắt nhỏ đông lạnh (Salmon Trout Yaki Harasu Side Meat) size 500g (500g x 20bags/ctn) (10kg/Thùng) (SL: 32 Thùng)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: TRT-017209325/Thịt lườn Cá Hồi khò lửa cắt nhỏ đông lạnh (Salmon Trout Yaki Harasu Side Meat) size 500g (500g x 20bags/ctn) (10kg/Thùng) (SL: 30 Thùng)/TR/XK
- Mã Hs 03049990: TS04/Loin cá hồi không thịt đen cấp đông/PGC:349.8USD/CL/XK
- Mã Hs 03049990: TW-25-01-SAL HON-73/Đuôi cá hồi cắt khúc còn da đông lạnh/KXĐ/XK
- Mã Hs 03049990: YF TUNA BELLY 1/Lườn cá ngừ vây vàng cấp đông/ID/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 03043100: Cá rô phi lê đông lạnh -18 độ c hiệu fullmoon, hsd: 16/11/2026/ CN/ Hs code 0304
- Mã Hs 03043200: Phi lê cá da trơn/ IE/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03043900: Cá chình cắt khúc 57.32lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu fullmoon, hsd: 09/10/2026/ NZ/ Hs code 0304
- Mã Hs 03043900: Cá chình phi lê ướp lạnh. tên khoa học: conger myriaster. nhà sản xuất: shirouzu shoten ltd/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044500: Cá kiếm phi-lê ướp lạnh, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: xiphias gladius. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044500: Cá kiếm tươi fillet ướp lạnh (fresh fish swordfish fillet), tên kh: xiphias gladius, mã csxs: vn40080007.hàng mới 100%.hsd: 14.01.2026/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Cá đối phi lê ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: mugil cephalus. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Cá háo sọc phi-lê ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: pseudocaranx dentex. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Cá hố phi-lê ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: trichiurus japonicus. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Cá mú phi-lê ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: epinephelus septemfasciatus. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Cá ngừ phi lê ướp lạnh (fresh tuna chunk), mã cssx: vn13690032- tsukiji fresh maruto co.,ltd 5pc/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Cá ngừ tươi fillet ướp lạnh (fresh fish pacific bluefin tuna fillet), tên kh: thunnus orientalis, mã csxs: vn40080007.hàng mới 100%. hsd: 14.01.2026/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Cá thu phi-lê ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: scomberomorus niphonius. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: File cá ngừ vây xanh ướp lạnh, fresh pacific bluefin tuna (block -hara 1)(thunnus orientalis) hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Lươn biển nhật phi lê ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: anguilla japonica. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Lươn fillet tươi ướp lạnh- chilled conger eel fillet (conger myriaster), dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Phi lê cá tra, size 170220 gram/miếng/ VN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03044900: Thịt cá ngừ vây xanh (thunnus orientalis) cắt khúc phi-lê, loại ướp lạnh, nsx: 05/01/2026, hsd: 05/02/2026, hãng chế biến: tokura co.,ltd, không thuộc danh mục cities/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03045900: Cá ngừ fillet ướp lạnh (bụng cá ngừ hara) fresh pacific bluefin tuna fillet. tên khoa học: thunnus orientalis/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03046100: 26-01crofl#&cá rô phi fillet đông lạnh size 5-7oz (oreochromis niloticus)/ CN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03046200: Cá tra fillet đông lạnh; packing: iqf, 750grs/bag x 16/ctn./ VN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03046200: Cá tra phi lê đông lạnh, packing: 10kg/thùng; hàng chưa qua sử dụng, gia công, chế biến tại nước ngoài (nhập trả về của mục 2 theo tkxk 307807447640)/ VN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03046900: Phi lê cá chình đông lạnh - frozen eel fillet (anguilla rostrata) - 10 kg/thùng - cắt lát sơ chế đông lạnh, chưa qua chế biến; hsd: 10/2027./ CN/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03047100: 8cyk0d21eicdn#&cá tuyết lam fillet cắt đông lạnh/ NZ/ Hs code 0304
- Mã Hs 03047100: 8fc10d200tqqn#&cá tuyết lam fillet block đông lạnh/ NZ/ Hs code 0304
- Mã Hs 03047100: Cat-nl1#&cá tuyết xám không da cắt khúc đông lạnh (không xương, gadus macrocephalus, size: 54-70g, hạn sử dụng: 24/11/2027/1010ct,25/11/2027/1010ct), mới 100%/ CN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03047500: Abnaaa01dbka#&cá pollock fillet đông lạnh (theragra chalcogramma)/ RU/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03047500: B5capl01#&cá pollock fillet đóng block đông lạnh#&tknk 106106323041/ RU/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03047500: Phi lê cá pollock châu âu/ DK/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: 1400000018#&lườn cá hồi đông lạnh (mh), 3cm+ (21kg/thùng). dùng để chế biến sản phẩm xuất khẩu./ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: 1400000526#&lườn cá hồi (scotland) đông lạnh, 3cm+ (20kg/thùng). dùng để chế biến sản phẩm cá xuất khẩu./ GB/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: 1400000946#&lườn cá hồi (norway) đông lạnh (asc), 3cm+ (21kg/thùng). dùng để chế biến sản phẩm xuất khẩu./ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: 1400000994#&lườn cá hồi (mh) iceland đông lạnh, 3cm+ (20kg/thùng). dùng để chế biến sản phẩm cá xuất khẩu./ IS/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: 178#&cá hồi thái bình dương phi-lê đông lạnh (oncorhynchus kisutch)/ CL/ 5 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: 29#&bụng cá hồi đại tây dương đông lạnh/norwegian salmon bellies (salmo salar)/ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Acec00k8yicqn#&cá hồi fillet cắt đông lạnh/ US/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Cah3500#&lườn cá hồi đông lạnh/ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Cah-sf25tdc5f18 (11315) (at 5cm+)#&lườn cá hồi atlantic (cỡ 5cm+) cấp đông - salmon frozen bellies (salmo salar), size: 5cm+/ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Chfldl#&cá hồi fillet đông lạnh; tên khoa học: oncorhynchus keta/ JP/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Hw-bung#&bụng cá hồi đông lạnh. qui cách đóng gói 17 kg/box/ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Hw-catmieng#&cá hồi cắt miếng đông lạnh. qui cách đóng gói: 25 kg/case/ CL/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Lch#&lườn cá hồi đại tây dương đông lạnh (tên khoa học: salmo salar) 3cm+/ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Lchdtd#&lườn cá hồi đại tây dương đông lạnh(size 3cm up)(tên khoa học: salmo salar)/ NO/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Nkkluoncahoidl001#&lườn cá hồi đông lạnh (salmo salar)/ CL/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Nmwluoncahoid01#&lườn cá hồi đông lạnh(salmo salar)/ FO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048100: Phi lê thăn cá hồi tươi, không da, đông lạnh/ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048200: N1#&lườn cá hồi đông lạnh(5kg x 6bags)/ CL/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048200: N13#&thịt cá hồi đông lạnh/ JP/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048200: Os-bung#&bụng cá hồi đông lạnh. qui cách đóng gói 15 kg/ctn/ NO/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048300: Cá bơn đen phi lê đông lạnh (frozen halibut fillet), mã cssx: vn13690032- tsukiji fresh maruto co.,ltd 1pc/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048300: Cá bơn phi lê đông lạnh (phần lườn) - frozen bastard halibut fillet (aa), (paralichthys olivaceus), dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048300: Rsolefillets#&cá bơn phi lê đông lạnh size 2 - 5 oz, packing 20 x 2.5lb/ctn#frozen rock sole fillets(lepidopsetta polyxystra)/ US/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048400: Cá kiếm fillet đông lạnh frozen swordfish fillet, tên khoa học: xiphias gladius/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048400: Phi lê bụng cá kiếm đông lạnh (frozen swordfish belly fillet), tên khoa học: xiphias gladius, nhà sx: shinhan cold storages, nsx: 06.11.2025, hsd: 2 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100%/ TW/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048400: Thịt cá kiếm (xiphias gladius) cắt khúc, loại đông lạnh, nsx: 05/01/2026, hsd: 05/02/2026, hãng chế biến: tokura co.,ltd, không thuộc danh mục cities/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048500: Cá răng cưa cắt miếng đông lạnh- frozen patagonian toothfish portion/ AU/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Cá ngừ cắt lát 10lb/thùng đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 15/11/2026/ VN/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Cnvvloin#&cá ngừ vây vàng loin đông lạnh 3-5 kgs a+/ ID/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Ihv-yllo11-190126#&cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (hàng tái nhập của tkx 307581424640 ngày 16/07/2025, loại hình e62, dòng hàng 1)/ VN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Ihv-yllo12-190126#&cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (hàng tái nhập của tkx 307581424640 ngày 16/07/2025, loại hình e62, dòng hàng 2)/ VN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Loin 2 up#&cá ngừ phi lê (loin) đông lạnh, size 2 kg up/ ID/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Loin 2kg up#&cá ngừ vây vàng phi lê (loin) đông lạnh, size 2 kg up/ ID/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Lườn cá ngừ vây vàng đông lạnh - frozen yellowfin tuna belly, tên khoa học: thunnus albacares - size: 500 gr up, chưa qua chế biến, cssx: pt. harta samudra, hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Nguloint#&cá ngừ vây vàng nguyên liệu cắt khúc (loin) đông lạnh, size 3kg dn, nw 25kg/ctn (tên khoa học:thunnus albacares)/ CN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Ngumtloi#&cá ngừ mắt to nguyên liệu cắt khúc (loin) đông lạnh, size 3kg dn, nw 25kg/ctn (tên khoa học:thunnus obesus)/ CN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Phi lê cá ngừ đông lạnh bluefin no.2 toro (frozen bluefin no.2 toro tuna fillet), tên khoa học:thunnus orientalis, nhà sx: shinhan cold storages, nsx: 06.11.2025,hsd: 2 năm kể từ ngày sx, mới 100%/ ES/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Phi lê má cá ngừ bluefin đông lạnh (frozen bluefin cheek tuna fillet), tên khoa học: thunnus orientalis, nhà sx: shinhan cold storages, nsx: 06.11.2025,hsd: 2 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100%/ ES/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048700: Tuna loin#&cá ngừ nguyên liệu đông lạnh, fillet/ ID/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048910: Cá mặt quỷ phi lê đông lạnh -18 độ c hiệu fullmoon, hsd: 23/11/2026/ US/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048910: Cá nục heo 10lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu fullmoon, hsd: 29/10/2026/ ID/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048910: Cá nục heo phi lê đông lạnh -18 độ c hiệu fullmoon, hsd: 12/12/2026/ ID/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: 26-01cdofl#&cá đổng fillet đông lạnh size 100-1000g/up (pristipomoides filamentosus)/ IN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: 26-01cmfl#&cá mú fillet đông lạnh size 04-16oz (epinephelus diacanthus)/ IN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: 26-01cmfl1#&cá mú fillet đông lạnh size 1-3lbs (epinephelus diacanthus)/ IN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: 26kb.fla#&cá chai fillet đông lạnh (frozen flathead fish fillets); size: 2-4 oz/ AR/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: 3fqt0d200tcnn#&block thịt cá smooth oreo dory xay đông lạnh (phi lê vụn xay ép lại thành block từ cá smooth oreo dory nguyên con), 270 thùng, qui cách: 7.5 kg/thùng/ NZ/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: 3fwc0d2buie5n#&cá smooth oreo dory fillet đông lạnh (phi lê từ cá smooth oreo dory nguyên con), 1269 thùng, qui cách: 15 kg/thùng/ NZ/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: Cá cam fillet, sx 11/12/2025 - 12/12/2025, hsd 24 tháng, nsx: hashiguchi aquaculture co., ltd. fishery processing factory (vn42340022), chưa qua chế biến/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: Cá chẽm phi lê 11.02lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu fullmoon, hsd: 23/10/2026/ TW/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: Cá hồng phi lê 10lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu fullmoon, hsd: 29/11/2026/ ID/ Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: Cá sòng phi lê đông lạnh (frozen horse mackerel fillet), mã cssx: vn13690032- tsukiji fresh maruto co.,ltd 1pc/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: Cachaifl01avr#&cá chai fillet đông lạnh (percophis brasiliensis) - frozen flathead fish fillets, skinless, pbi, interleaved, packing: 4x4.536kg, hàng hóa không thuộc danh mục cites./ AR/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03048990: Phi lê cá cam đông lạnh (seriola quinqueradiata) - 6 miếng/thùng; hsd: 04/2027./ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049100: Phi lê cá kiếm, đông lạnh/ IN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049400: Ra000-alk#&thịt cá minh thái xay surimi đóng block đông lạnh (frozen pollock surimi), tên khoa học: theragra chalcogramma; grade: b, packing: 20kgs/case. 2400 cases, không nằm trong danh mục cites./ RU/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049400: Thịt cá minh thái xay surimi đóng block đông lạnh (frozen alaska pollock surimi), tên khoa học: theragra chalcogramma; grade b, packing: 20kgs/carton, 1200 carton. không nằm trong danh mục cites./ RU/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049500: 5cyk0d200ie5n#&cá hoki fillet cắt đông lạnh/ NZ/ Hs code 0304
- Mã Hs 03049500: 5fc10d200ie5n#&cá hoki fillet đông lạnh/ NZ/ Hs code 0304
- Mã Hs 03049910: 01sur#&thịt cá đổng xay đông lạnh (frozen itoyori surimi) fish meat/ PK/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049910: Ra100-nnj#&thịt cá đổng xay surimi đóng block đông lạnh (frozen itoyori surimi), tên khoa học: nemipterus japonicus; grade: kb, packing: 20kgs/carton, 600 cartons. không nằm trong danh mục cites./ PK/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049910: Ra100-thg#&thịt cá đổng xay surimi đóng block đông lạnh (frozen itoyori surimi), tên khoa học: nemipterus virgatus; grade: a, packing: 20kgs/carton,1200 cartons. không nằm trong danh mục cites./ PK/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049910: Thanh cua surimi, đông lạnh/ TH/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049910: Thịt cá đổng xay đông lạnh (frozen surimi)/ MM/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049910: Thịt cá xay đông lạnh (cá đổng), đóng gói 10kgs/block/pe x 2/ctn; sl: 1,200 thùng, xuất xứ việt nam - hàng nhập trả về theo tkhqxk: 307965247940/b11/csgonkvi ngày 17/11/2025./ VN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049990: Cá bớp phi lê đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 28/10/2026/ ID/ Hs code 0304
- Mã Hs 03049990: Cá đỏ phi lê đông lạnh (frozen red fish fillet), mã cssx: vn13690032- tsukiji fresh maruto co.,ltd 1pc/ JP/ 0 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049990: Phi lê cá bống đỏ, đông lạnh/ US/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049990: Phi lê cá gà biển, đông lạnh/ CN/ 15 % Hs code 0304
- Mã Hs 03049990: Vch#&thịt cá hồi vụn, đông lạnh (oncorhynchus kisutch), trừ phi-lê cá, không đầu, bỏ nội tạng, nhà phân phối: biển phương, dùng trong sản xuất hàng xuất khẩu, mới 100%/ CL/ Hs code 0304