Mã Hs 0303

- Mã Hs 03031100: Chcd#&cá hồi cắt đầu bỏ nội tạng đông lạnh; tên khoa học: oncorhynchus nerka/ RU/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031100: Hw-chncbd#&cá hồi nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, bỏ nội tạng). qui cách đóng gói 25 kg/ctn/ RU/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 06#&cá hồi thái bình dương đông lạnh (bỏ đầu, bỏ nội tạng)/ coho salmon hg,(oncorhynchus kisutch)/ CL/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 1400000404#&cá hồi chum nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh. tên kh: oncorhynchus keta/ RU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 1400000446#&cá hồi coho nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh. tên khoa học: oncorhynchus kisutch. size: pre 6-8lb. quy cách: 25, 26, 27, 28kg/ctn/ CL/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 1400000842#&cá hồi chum nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh. tên kh: oncorhynchus keta hàng dùng để sản xuất khẩu. quy cách: 20kg/thùng/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 1400001012#&cá hồi chum nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (usa) okaya. tên khoa học: oncorhynchus keta. dùng để sản xuất sản phầm xuất khẩu./ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 176#&cá hồi thái bình dương bỏ đầu nguyên con đông lạnh (oncorhynchus kisutch)/ CL/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 23.ubd#&cá hồi nguyên con bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (msc frozen chum salmon h&g)/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 26cd.jp#&cá hồi nguyên con còn đầu đông lạnh (frozen chum salmon semi dressed)/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: 5chbd13#&cá hồi nguyên con bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh(frozen msc alaska pink salmon h&g)./ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Cá hồi bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (oncorhynchus kisutch), size 9+ lbs, loại cao cấp. nsx: caleta bay procesos spa. hsd: 10/2027. hàng chưa qua chế biến, đủ điều kiện an toàn vstp/ CL/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Cá hồi chum không đầu không nội tạng đông lạnh, đóng gói 20kg/thùng, nsx "delta" co., ltd fish processing plant, hàng mới 100%/ RU/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Cá hồi đông lạnh (nguyên con, không đầu, không nội tạng - frozen coho salmon antartica pre 9lbs up - oncorhynchus kisutch). xuất xứ: chile. nm sản xuất: salmones antartica sa/ CL/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Ca hoi-ss#&cá hồi thái bình dương nguyên con cắt đầu bỏ nội tạng đông/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Cahoidl#&cá hồi không đầu đông lạnh/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Daucahoi national#&đầu cá hồi đông lạnh national/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Gc-pink salmon hg-1#&cá hồi thái bình dương bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen pink salmon h/g). tên khoa học: oncorhynchus gorbuscha; packing: random, 122 totes. không nằm trong danh mục cites/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Hoinc-0120#&cá hồi cắt đầu bỏ nội tạng đông lạnh. qc: size: mixed size, 22kg/túi, 5840 túi./ RU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Htmrn-cahoihong#&cá hồi hồng cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (oncorhynchus gorbuscha), 80 totes. dùng để sản xuất hàng gia công/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: King salmon h/g#&cá hồi đông lạnh bỏ đầu,bỏ nội tạng,không nằm trong cites,mới 100% frozen cr king salmon h/g-oncorhynchus tshawytscha, under 6lb./ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: La-hw-nchg#&cá hồi nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, bỏ nội tạng). qui cách đóng gói không đồng nhất/ CL/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Nl0jithcu1.001#&cá hồi chum bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (oncorhynchus keta)/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Nl0jkohcc1.001#&cá hồi chum bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (oncorhynchus keta)/ CA/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Nl0jmshhc1.001#&cá hồi coho không đầu, không nội tạng đông lạnh (oncorhynchus kisutch)/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Nl-cahoihong#&cá hồi hồng cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen pink salmon h&g). tên khoa học: oncorhynchus gorbuscha (rfe). hàng hóa không thuộc danh mục cites/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Nlikqh01.24.01#&cá hồi không đầu đông lạnh (oncorhynchus kisutch)/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Okqhnl02-26#&cá hồi không đầu đông lạnh (oncorhynchus keta)/ RU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: Ok-salmon#&cá hồi coho bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (frozen coho salmon h/g, premium 6/9 aysen)/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031200: P.salmon hg#&cá hồi thái bình dương bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh frozen chum salmon h/g (oncorhynchus keta).không nằm trong cites mới 100%./ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031300: 23-atlantic salmon hon#&cá hồi còn đầu bỏ nội tạng đông lạnh/ CL/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031300: Cá hồi phi lê 22.05lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu star fish & seafood, hsd: 28/11/2026/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031300: Đầu cá hồi đông lạnh (salmo salar) 10kg/thùng - frozen salmon heads v-cut 400g+. nsx: farne salmon and trout ltd (bd009). nsx: 09&10/2025/ GB/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031300: Frozen salmon hg#&cá hồi nguyên con bỏ nội tạng, bỏ đầu đông lạnh/ CL/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031300: Mwtw salmon hon#&cá hồi nguyên con đông lạnh/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: 06#&cá hồi chấm đông lạnh (bỏ đầu, bỏ nội tạng)/ trout gutted head off (oncorhynchus mykiss)/ NO/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: 66#&cá hồi chấm đông lạnh (còn đầu, bỏ nội tạng)/sea farmed trou, (oncorhynchus mykiss)/ DK/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Cá hồi chấm nguyên con đông lạnh (3.5-4.0 kg/pc, 21 kg/carton), không có trứng, tên khoa học: oncorhynchus mykiss. nguồn gốc: hokkaido, nhật bản/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Cá hồi vân cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh, size 900/1300gr, hàng mới 100%/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Cahoibdbnt.1.31.8.26.1#&cá hồi chấm bỏ đầu làm sạch ruột đông lạnh (tên khoa học: oncorhynchus mykiss), size 1,3-1,8kg, đóng gói: 22,308067kg/kiện/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Chkd#&cá hồi chấm cắt đầu bỏ nội tạng đông lạnh-oncorhynchus mykiss(25kg/ctn)/ PE/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Chv#&cá hồi chấm cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh, frozen head off gutted trout, tên khoa học: oncorhynchus mykiss/ PE/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Chvan#&cá hồi vân còn đầu bỏ nội tạng đông lạnh size: 4/5 kg(tên khoa học: oncorhynchus mykiss)/ NO/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Htcahoicham#&cá hồi chấm cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh, size 4-6lb, 25kg/cs, 400cs. dùng để sản xuất hàng gia công/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0114/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (27.00 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0115/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (26.48 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0116/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (26.54 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0117/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (26.76 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0120/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 756 ct (26.83 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0121/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 756 ct (26.60 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0122/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss. size: 1.8-2.7kg. total: 756 ct (26.79 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0123/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 378 ct (26.50 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0124/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss. size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (26.93 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0125/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (26.88 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0126/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (26.68 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0127/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (26.58 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0128/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen rainbow trout h/g). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 1.8-2.7kg. total: 777 ct (26.00 kgs/carton). nhãn hiệu: politek/ TR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0133/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (rainbow trout frozen hg). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 4-6lb.quality:industrial a. total: 4 ct (25 kgs/carton). nhãn hiệu: idris patagonia/ AR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0134/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (rainbow trout frozen hg). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 4-6lb. quality:premium. total:517 ct (25 kgs/carton). nhãn hiệu: idris patagonia/ AR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Im0135/2025#&cá hồi bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (rainbow trout frozen hg). tên khoa học: oncorhynchus mykiss.size: 4-6lb.quality:industrial a.total: 114 ct (25 kgs/carton). nhãn hiệu:idris patagonia/ AR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: La-ok-nchon#&cá hồi nguyên con đông lạnh (còn đầu, bỏ nội tạng). qui cách đóng gói không đồng nhất/ DK/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Nkkcahoinckdknt04#&cá hồi chấm (trout) nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (oncorhynchus mykiss)/ CL/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Os-nchg#&cá hồi nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, bỏ nội tạng). qui cách đóng gói không đồng nhất/ NO/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03031400: Smhg002#&cá hồi chấm (trout)(oncorhynchus mykiss) size 4/6 không đầu, không nội tạng đông lạnh/ CL/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03032300: Cá diêu hồng ncls đông lạnh. packing: 1kg/ printed bag x 18/ ctn/ VN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03032400: Cá tra cắt khúc đông lạnh, packing: 9kg/thùng; hàng chưa qua sử dụng, gia công, chế biến tại nước ngoài (nhập trả về của mục 3 theo tkxk 307807447640)/ VN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03032400: Cá tra nguyên con xẻ bướm đông lạnh (pangasius hypophthalmus), bao gói: iqf, iwp 12kg/ctn.theo tờ khai xuất số 307822252310 ngày 02/10/2025/ VN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03032400: Cá trê nguyên con làm sạch đông lạnh, packing: 5kg/thùng; hàng chưa qua sử dụng, gia công, chế biến tại nước ngoài (nhập trả về của mục 1 theo tkxk 307807447640)/ VN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03032500: Cá chép bạc nguyên con đông lạnh (silver carp whole - hypophthalmichthys molitrix). xuất xứ usa. nhà máy sản xuất: two rivers fisheries inc./ US/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033100: 89#&cá bơn lưỡi ngựa/greenland halibut fas hgt (reinhardtius hippoglossoides) đông lạnh (bỏ đầu, bỏ nội tạng)/ CA/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033100: Cá bơn lưỡi ngựa phi lê, đông lạnh/ NO/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033100: Halibut#&cá bơn lưỡi ngựa bỏ đầu, bỏ nội tạng và bỏ đuôi đông lạnh (frozen greenland turbot (halibut) headed, gutted and tailed)/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033300: Cá bơn sole vây vàng đã mổ bỏ đầu bỏ ruột đông lạnh(frozen yellow fin sole(headless and gutted))tên kh:limanda aspera,100-150g/con 4.5kg/thùng,ko thuộc dm cites.mới100%.nsx:charmson foods corporation./ RU/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033300: Nincbbnt2601#&cá bơn bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh msc - (limanda aspera). đóng gói: 19kg/bag. hàng mới 100%/ US/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Cá bơn alaska bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen alaska plaice h/g). tên khoa học: pleuronectes quadrituberculatus. / US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Cá bơn đầu bẹt bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen flathead sole hg). tên khoa học: hippoglossoides elassodon. / US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Cá bơn sọc bỏ đầu, bỏ nội tạng động lạnh (frozen rock sole h/g). tên khoa học: lepidopsetta polyxystra. / US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Cá bơn vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen yellowfin sole h&g). tên khoa học: limanda aspera. / US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Cá lưỡi trâu đông lạnh (cynoglossus cynoglossus), size 100/200, dùng làm thực phẩm./ IN/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Cig/rex sole#&cá bơn đông lạnh (18kgs/bag x 675bag = 12,150 kgs)/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Gcnbalaska2#&cá bơn alaska bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh size 2l (frozen alaska plaice h/g). tên khoa học: pleuronectes quadrituberculatus./ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Gcnbdb2#&cá bơn đầu bẹt cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh size 3l, 2l (frozen flathead sole h/g). tên khoa học: hippoglossoides elassodon. hàng không thuộc danh mục cities/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Gcnbs2#&cá bơn sọc bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh size m (frozen rock sole h/g). tên khoa học: lepidopsetta polyxystra. hàng không thuộc danh mục cities/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: N1#&cá bơn nguyên con đông lạnh(pseudopleuronectes obscurus)-15kg/ctn/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Ncbbnt2601#&cá bơn bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh msc - (pleuronectes quadrituberculatus). hàng hóa  đóng gói 20kg/thùng. hàng mới 100%/ US/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Ncbbnt2602#&cá bơn bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh msc - (hippoglossoides elassodon). hàng hóa  đóng gói 19.5kg/thùng. hàng mới 100%/ US/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Ncbbnt2603#&cá bơn bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh msc - (lepidopsetta polyxystra). hàng hóa  đóng gói 19.5kg/thùng. hàng mới 100%/ US/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Okqhnl01-26#&cá bơn nguyên con đông lạnh (hippoglossoides dubius)/ JP/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03033900: Ylsoleh&g l#&cá bơn vây vàng đã bỏ đầu, bỏ nôị tạng tươi đông lạnh size l (1x19kg/bag)/ US/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: 115#&cá ngừ vây dài (albacore) nguyên con đông lạnh/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Act0001#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh (tên khoa học: thunnus alalunga, hàng mới 100%)/ TW/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Albacore fy#&cá ngừ nguyên con đông lạnh (frozen albacore tuna whole round_ fancy grade), tên khoa học: thunnus alalunga./ TW/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Albacore msc#&cá ngừ nguyên con đông lạnh (frozen msc albacore tuna whole round), tên khoa học: thunnus alalunga,/ FJ/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Albacore wr-12up#&cá ngừ vây dài nguyên con, có nội tạng, đông lạnh, size 12 kg up/ ID/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Ihv-abwr11-290126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up/ BZ/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Ihv-abwr12-290126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up/ SR/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Ihv-abwr21-050126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up/ BZ/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Ihv-abwr22-050126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up/ SR/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abto11-080126#&cá ngừ vây dài bỏ đuôi đông lạnh 10 kg up/ CN/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abto11-150126#&cá ngừ vây dài bỏ đuôi đông lạnh 10 kg dn/ CN/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abto11-311225#&cá ngừ vây dài bỏ đuôi đông lạnh 10 kg up/ CN/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abto12-080126#&cá ngừ vây dài bỏ đuôi đông lạnh 10 kg dn/ CN/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abto12-150126#&cá ngừ vây dài bỏ đuôi đông lạnh 10 kg up/ CN/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abto21-311225#&cá ngừ vây dài bỏ đuôi đông lạnh 10 kg dn/ CN/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abto22-080126#&cá ngừ vây dài bỏ đuôi đông lạnh 10 kg up/ CN/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abto22-311225#&cá ngừ vây dài bỏ đuôi đông lạnh 10 kg up/ CN/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abwr11-020126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up/ TW/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abwr11-270126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up/ ID/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abwr12-020126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg dn/ TW/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abwr12-160126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg dn/ TW/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abwr21-060126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up/ ID/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abwr21-230126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up/ ID/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abwr31-140126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up/ TW/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Imv-abwr41-140126#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up/ TW/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Nl1-nwra15 -126/301225#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh (size: 15 kg up)/ ID/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034100: Nl1-nwra20 -115/251225#&cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ ID/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh.hàng chưa qua chế biến. size 15-20 kg. (latin name: thunnus albacares), nsx: 10-12-2025; hsd: 10-12-2027; producer: cv.marina sejahtera/ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Cn00125#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (frozen yellowfin tuna wr) (thunnus albacares)/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Dwt 10 kg dn#&cá ngừ vây vàng bỏ đầu, không nội tạng, đông lạnh (thunnus albacares). size: 10 kg dn/ MH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Dwt10-18kg#&cá ngừ nguyên con, không đầu, không nội tạng, đông lạnh (thunnus albacares). size 10-18 kg/ MH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Dwt18kg up#&cá ngừ nguyên con, không đầu, không nội tạng, đông lạnh (thunnus albacares). size 18 kg up/ MH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Gg 10-20#&cá ngừ vây vàng nguyên con, không nội tạng, đông lạnh size 10 - 20 kg up(thunnus albacares)/ MH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Gg 20 up#&cá ngừ vây vàng nguyên con, không nội tạng, đông lạnh size 20 kg up(thunnus albacares)/ MH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Hn178-canguncbnt 20 kg up#&cá ngừ vây vàng đông lạnh, nguyên con, bỏ nội tạng, size 20 kg up/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Idw-ylwr31-160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Idw-ylwr41-160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 19.99 kg/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Idw-ylwr51-160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylgg11-070126#&cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 20 kg up/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylgg31-260126#&cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 20 kg up (grade a)/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr11-210126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ TV/ 30 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr12-210126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 20 kg/ TV/ 30 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr21-020126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ KR/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr22-020126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ TV/ 30 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr31-020126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ KR/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr32-020126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 20 kg/ KR/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr33-020126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 20 kg/ TV/ 30 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr34-020126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 20 kg/ KI/ 30 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr81-160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ TV/ 30 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ihv-ylwr82-160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 20 kg/ TV/ 30 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Imv-ylwr21-260126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 1.8 - 3.4 kg/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Imyft01#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20kg up gg/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylgg11-200126#&cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 15 kg up/ CN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylgg32-150126#&cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10 kg under/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr11-130126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.5 kg up/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr11-230126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 20 kg/ SB/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr12-230126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ SB/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr21-130126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 19.99 kg/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr21-210126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.5 kg up/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr31-210126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr41-210126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.5 kg up/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr51-210126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 19.99 kg/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr61-160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.5 kg up/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Int-ylwr71-160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Itv-ylwr11-050126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 - 60 kg/ FR/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Itv-ylwr12-050126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 - 20 kg/ FR/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Ngunlwr#&cá ngừ vây vàng nguyên liệu nguyên con đông lạnh, hàng xá, kích cỡ 20kg up/con (tên khoa học: thunnus albacares)/ FM/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ndwt18 -09/060126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 18 kg up)/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ndwtu18 -11/060126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 18 kg under)/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg1015 -20/160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 10-15 kg)/ CN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg15 -26/160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 15 kg up)/ CN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg15 -34/160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 15 kg up)/ CN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg1525 -23/160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 15-25 kg)/ CN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg20 -02/020126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg20 -14/120126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg20 -48/190126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg20 -65/260126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg20 -81/280126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-ngg25 -25/160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 25 kg up)/ CN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-nggu10 -28/160126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 10 kg under)/ CN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-nggu20 -10/060126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg under)/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-nwr20 -01/020126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-nwr20 -114/251225#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-nwr20 -54/210126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-nwr20 -60/210126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up) (ahf106b)/ PG/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Nl1-nwr20 -70/260126#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh (size: 20 kg up)/ VU/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Pn207-canguncbnt 20 kg up#&cá ngừ vây vàng đông lạnh, nguyên con, bỏ nội tạng, size 20 kg up/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Tnvv-10-18-dwt#&cá ngừ vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh size 10-18kg/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Tnvv-10-20-gg#&cá ngừ vây vàng còn đầu, móc mang bỏ nội tạng đông lạnh size 10-20kg/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Tnvv-18up-dwt#&cá ngừ vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh size 18kg up/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Tnvv-20up-gg#&cá ngừ vây vàng còn đầu, móc mang, bỏ nội tạng đông lạnh size 20kg up/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Tunayfgg-2#&cá ngừ vây vàng nguyên con bỏ ruột và bỏ mang cấp đông-2/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Tunayfwr-2#& cá ngừ vây vàng nguyên con cấp đông-2/ IN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Wr 10-20kg#&cá ngừ vây vàng nguyên con, có nội tạng, đông lạnh size 10-20kg (thunnus albacares)/ ES/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Wr10kgup#&cá ngừ đại dương đông lạnh, có đầu, có nội tạng, size 10 kg up/ ES/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Wr-20up#&cá ngừ vây vàng nguyên con, có đầu có nội tạng, đông lạnh size 20kg up (thunnus albacares)/ ES/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Wr-40kgup#&cá ngừ đại dương vây vàng đông lạnh, có đầu, có nội tạng, size 40 kg up/ ES/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Yf#&cá ngừ vây vàng/ MV/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Yft0003#& cá ngừ vây vàng đông lạnh nguyên con bỏ mang và nội tạng. (tên khoa học: thunnus albacares), hàng mới 100%/ PA/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Yl01#&cá ngừ vây vàng nguyên con, đông lạnh (thunnus albacares). size: 20 kg up/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Yl02#&cá ngừ vây vàng nguyên con, bỏ đầu, không nội tạng, đông lạnh size 10-18kg (thunnus albacares)/ PA/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Yl03#&cá ngừ vây vàng nguyên con, bỏ đầu, không nội tạng, đông lạnh size 18kg up(thunnus albacares)/ PA/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Yl09#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh size 18kg up (thunnus albacares)/ PA/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034200: Yl11#&cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh, không nội tạng (thunnus albacares). size: 10 - 20 kg/ ID/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034300: Cá ngừ vằn (cá ngừ sọc dưa) nguyên con đông lạnh. tên khoa học: sarda orientalis size 6-10 pcs,15kg/thùng.nsx: fukuoka reizou co., ltd; nsx: 11/2025.hsd: 24 tháng. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034300: Cá sọc dưa nguyên con đông lạnh, tên khoa học: sarda orientalis, size 1.1 - 2.1kg, đóng gói: 20.00kg/thùng, xuất xứ: korea, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034300: Sj#&cá ngừ sọc dưa/ MV/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034300: Sj07#&cá ngừ sọc dưa nguyên con đông lạnh, size 3.4 kg+/ CN/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034400: Be-10-18-dwt#&cá ngừ mắt to bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh size 10-18kg/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034400: Be-18up-dwt#&cá ngừ mắt to bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh size 18kg up/ TW/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034400: Cổ cá ngừ bigeye đông lạnh (frozen bigeye tuna neck), tên khoa học: thunnus obesus, nhà sx: shinhan cold storages, nsx: 06.11.2025,hsd: 2 năm kể từ ngày sản xuất,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034400: Nl1-ngg25 -b24/160126#&cá ngừ mắt to nguyên con đông lạnh (size: 25 kg up)/ CN/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034590: Cổ cá ngừ bluefin đông lạnh (frozen bluefin tuna neck), tên khoa học:thunnus orientalis, nhà sx: shinhan cold storages, nsx: 06.11.2025,hsd: 2 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100%/ ES/ 14 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034910: Cá ngừ bò nguyên con đông lạnh(thunnus tonggol), size: 1.5-2 kg/con 3a. packing:9.5kg/ctn.nsx:ocean fresh seafood products sdn bhd, malaysia -hsd: 2 năm từ nsx/ MY/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034910: Cá ngừ đông lạnh nguyên con-frozen tonggol tuna fish, tên kh: thunnus tonggol, nsx: mayfresh frozen sea products sdn. bhd.; size 1.5-2kg (9.5kg/thùng), nsx: 11/2025, unk=ctn. hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034990: Cá ngừ ồ đông lạnh nguyên con (auxis rochei), size 300-700g, đóng 15 kg/thùng. nsx: takahashi suisan co.,ltd. kurohae freezing plant. hsd: 12/2027. hàng chưa qua chế biến, đủ điều kiện atvstp/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034990: Cá ngừ ồ nguyên con đông lạnh, trọng lượng 15kg/carton.(frozen bullet tuna round) size(300-500g), tên khoa học: auxis rochei, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034990: Cá ngừ thu đông lạnh(size: 6-10pcs/15kg/thùng) chua qua chế biến;tên khoa học:sarda orientalis/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034990: Cá ngừ thu nguyên con đông lạnh(size: 6-10pcs/15kg/thùng) chua qua chế biến;tên khoa học:sarda orientalis/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034990: Frozentuna#&cá ngừ đạn nguyên con đông lạnh - frozen bullet tuna (auxis rochei); size: 300-600g/ JP/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034990: Thịt cá ngừ, đông lạnh/ ID/ 15 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03034990: Tuna gg#&cá ngừ nguyên liệu đông lạnh, nguyên con bỏ nội tạng/ FJ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035100: 217-nl#&cá trích nước lạnh, herring (round)/(clupea pallasiii), nguyên con đông lạnh/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035100: Cá trích cuộn ngâm dưa chua đã chế biến đóng hộp 8lb/thùng hiệu acme đông lạnh -18 độ c hsd: 27/12/26/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: 103#&cá trích dầu(cá sác đin/cá mòi),nguyên con đông lạnh/sardine (sardinops melanostictus),mới100%, / JP/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: 141#&cá trích (sardinops spp.) nguyên con đông lạnh/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: Cá mòi (cá trích xương) nguyên con đông lạnh/ frozen sardine (tên khoa học: sardinella aurita). nhà sx: shishi seabound aquatic products co., ltd, hàng chưa chế biến. đóng gói 2800 ct/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: Cá mòi đông lạnh_frozen sardine (tên khoa học: sardinops melanostictus),hàng mẫu, mới 100%/ JP/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: Cá trích cơm đông lạnh (sprattus sprattus)_frozen round sprat, hàng mới 100%/ PL/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: Cá trích đông lạnh nguyên con frozen round japanese sardine (sardinops melanostictus),k thước 40-60g/pc. ngliệu sản xuất cá đóng hộp,hàng ko nằm trong danh mục cites.hsd02/12/2027./ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: Ctncdl01#&cá trích nguyên con đông lạnh (size: 60-130g/piece, 15kgs/bag)/ JP/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: Frozensardine#&cá trích dầu nguyên con đông lạnh - frozen sardine whole round (sardinops melanostictus), size: 30/50g, packing: in 15kgs/block/ JP/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035300: Mf-sardine (66)#&cá mòi đông lạnh-size n/m 40/59g - sản phẩm có nhãn mác (nhà sx: kaneshin co., ltd, ngày sx: 06,10,12,13/09 & 11,16,17,18/10/25; ngày hh: 08,09,10/27)/ JP/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: 102#&cá nục hoa đại tây dương (cá thu/saba-mackerel/ scomber scombrus) nguyên con đông lạnh/ NO/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Cá nục bông nguyên con đông lạnh, size: 60/70pcs/ctn - frozen pacific mackerel, tên khoa học: scomber scombrus, hàng chưa qua chế biến - đóng gói: 10kgs/thùng - hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Canuchoa#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh/ NO/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Cnh#&cá nục hoa đông lạnh nguyên con (tên kh: scomber scombrus), hàng mới 100%/ GB/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Cnhncdl#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh; tên khoa học: scomber scombrus/ NO/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Ctnu01#&cá thu nguyên con đông lạnh/ GL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Fmwr012026#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh (tên khoa học: scomber scombrus)/ IS/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Fmwr072018#&cá saba nguyên con đông lạnh (tên khoa học: scomber japonicus)/ NO/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Gchwnhho035#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh (size 300-500), ten khoa hoc: scomber scombrus, đóng gói: 15,0 kgs/carton./ GL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Gcmsnhho015#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh (size 400-600), ten khoa hoc: scomber scombrus, đóng gói: 20 kgs/carton./ NO/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Hw-nuchoa#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh. qui cách đóng gói: 15 kg/ctn/ DK/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Nct10#&cá thu (cá nục hoa) nguyên con đông lạnh (scomber scombrus). gồm:1564 thùng, size: 200/400 (gr/pc). hàng đóng gói đồng nhất: 20kg/thùng. cam kết không nhập cá thuộc danh mục cites./ GB/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Ngc-msf-m#&cá thu (cá nục hoa) nguyên con đông lạnh (atlantic mackerel frozen whole round - scomber scombrus). gồm: 2600 cartons, size 300-500. đóng gói: 20 kg/thùng./ NO/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Nhuk-2025#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh. qc: 20kg/thùng, size 200/400, 2700 thùng/ GB/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Nkhcasabancdl#&cá saba nguyên con đông lạnh (scomber scombrus)/ GB/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Nl01-20#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh/ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Nl0hsca0sbnnc3050#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh (scomber scombrus) - mackerel whole round frozen, đóng gói: 20kgs/ct, hàng hóa không thuộc danh mục cites./ NO/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Nlvn01-20#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh/ NZ/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Nuchoa01-22#&cá nục hoa đông lạnh nguyên con (scomber scombrus), size 300-500g. hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm/ NO/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Nuchoa-0124#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh.tên kh: scomber scombrus. size:300-500gram. qc: 20kg/thùng (1350 thùng). ./ GB/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Saba (500-800g)#&cá thu ngừ thái bình dương (saba nhật) nguyên con đông lạnh (size: 500-800g) (frozen blue mackerel 500-800g, scomber australasicus)/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Saba (500g up)#&cá thu ngừ thái bình dương (saba nhật) nguyên con đông lạnh (size: 500g up) (frozen spotted mackerel, round 500g up, scomber australasicus)/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Sabadl#&cá saba nguyên con đông lạnh/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Sannc-0121#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh. qc: 20kg/thùng, size 300/500, 2700 thùng/ NO/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Sbwh001#&cá nục hoa (scomber scombrus) nguyên con size 200-400g đông lạnh. hàng mới 100%/ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Tr-nuchoa#&cá nục hoa nguyên con đông lạnh. quy cách: 20.0 kg/kiện/ GB/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035410: Ukcanhnc02jhd#&cá nục hoa uk nguyên con đông lạnh (scomber scombrus) - atlantic mackerel, round frozen, đóng gói: 20kg/ct, hàng hóa không thuộc danh mục cites./ GB/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: 1400000948#&cá saba nguyên con đông lạnh. tên kh: scomber japonicus (15kg/thùng). dùng làm nguyên liệu chế biến hàng xuất khẩu./ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Cá saba đông lạnh (scomber japonicus). nhà sx: uchigen kyourin japan co., ltd - japan factory. kích cỡ: 100/300 gr. đóng thùng carton./ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Cá saba(cá nục hoa) nguyên con đông lạnh, tên khoa học: scomber japonicus, đóng gói: 14.5kg/túi,size 250-500g/con, nsx: yamada suisan co.ltd. urasirodaiiti factory,ngày sx: 05/10/2025,/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Cá thu ngừ thái bình dương (saba) đông lạnh; tên khoa học: scomber japonicus; 15 kg/thùng; 156 thùng./ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Cá thu phi lê đông lạnh -18 độ c hiệu fullmoon fish hsd: 18/11/26/ EC/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Casaba01-2026#&cá saba nguyên con đông lạnh (scomber japonicus)/ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Casabanc-012024#&cá saba nguyên con đông lạnh 012024/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Cathu01#&cá thu nhật nguyên con đông lạnh_(size: 400-600 gram)/ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Csbdl#&cá saba nguyên con đông lạnh, frozen pacific mackerel w/r, tên khoa học: scomber japonicus/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Frozenmackerel#&cá sa ba nguyên con đông lạnh - frozen mackerel (scomber japonicus). size: 200g up; packing: in 10kgs/carton/ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Hw-saba#&cá saba nguyên con đông lạnh. qui cách đóng gói: 15 kg/ctn/ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Krsabanc00jkm#&cá saba nguyên con đông lạnh (scomber japonicus) - whole round frozen mackerel, hàng hóa không thuộc danh mục cites./ KR/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Ksl_frozen mackerel#&cá thu đông lạnh/ KR/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Mackerel w/r#&cá thu loại nguyên con frozen chub mackerel w/r p. date 12/02,hàng mới 100% (không nằm trong cites quản lý), đóng gói 20kg/cnt.(scomber japonicus)/ KR/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Nl0jsksbk0.001#&cá thu ngừ thái bình dương (sa ba) - frozen mackerel round (scomber japonicus)/ KR/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Nl-cathungu#&cá thu ngừ thái bình dương (sa ba) nguyên con đông lạnh, còn đầu, còn nội tạng, tên khoa học scomber japonicus/ KR/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Saba (300-500g)#&cá thu ngừ thái bình dương (sa ba) nguyên con đông lạnh (size: 300-500g) (frozen pacific mackerel, 300-500g, scomber japonicus)/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Saba (400-700g)#&cá thu ngừ thái bình dương (sa ba) nguyên con đông lạnh (size: 400-700g) (frozen mackerel, 400-700g, scomber japonicus)/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Saba01_mat#&cá thu nhật nguyên con đông lạnh/ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Thungu01-25#&cá thu ngừ đông lạnh nguyên con (scomber japonicus), size 400-600g, đóng thùng 15kg. hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035420: Thungutbd-0124#&cá thu ngừ thái bình dương nguyên con đông lạnh.tên kh: scomber japonicus. size: 100-200gram. qc:15kg/thùng (437 thùng)./ JP/ 13 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: 196-nl#&cá sòng (cá thu ngựa/ horse mackerel(trachurus japonicus), nguyên con đông lạnh/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: 26csnl#&cá sòng nguyên con đông lạnh size 110-130g/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: Ca song - ma#&cá sòng nguyên con đông lạnh/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: Ca song-tyo#&cá sòng nguyên con đông lạnh/ NL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: Cason03#&cá sòng nguyên con đông lạnh/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: Casong#&cá sòng nguyên con đông lạnh/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: Casongnc01#&cá sòng nguyên con đông lạnh (15kgs/bag)/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: Casongnc02jsk#&cá sòng nguyên con đông lạnh (trachurus japonicus) - frozen horse mackerel whole round, đóng gói: 20kg/cs, hàng hóa không thuộc danh mục cites./ KR/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: Fjackmd#&cá sòng đông lạnh bỏ đầu bỏ nội tạng(cỡ 450-600g,600-900g), 3,900 thùng, 20kgs/thùng.tên khoa học:trachurus declivis/ NZ/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: Jackmackerel (900g+)#&cá sòng msc nguyên con đông lạnh (size: 900g+) (frozen msc jack mackerel whole round, size 900g+), trachurus murphyi)/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: La-hw-casong#&cá sòng nguyên con đông lạnh - frozen japanese horse mackerel. qui cách đóng gói: 18 kg/ctn/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035500: N-msf-hm#&cá sòng nguyên con đông lạnh - frozen horse mackerel round (trachurus japonicus). gồm 1569 bags, size: 40-120g. cam kết không nhập cá thuộc danh mục cites./ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035700: Pn206-cakiemnckđ 25 kg up#&cá kiếm đông lạnh, nguyên con, bỏ đầu, bỏ đuôi, bỏ nội tạng, size 25 kg up/ ID/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035700: Sw-10-24-dwt#&cá cờ kiếm bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh size 10-24kg/ ID/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035700: Sw-25up-dwt#&cá cờ kiếm bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh size 25kg up/ ID/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035700: Swo-0001#&cá cờ kiếm nguyên con cắt đầu cắt đuôi đông lạnh (tên khoa học: xiphias gladius, hàng mới 100%)/ ID/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035910: Cá bạc má nguyên con đông lạnh "frozen indian mackerel" size: 6/8 (10kg/ctn) (mới 100%) (mặt hàng thuộc diễn miễn thuế vat theo tt: 131/2008/tt-btc 26/12/2008)/ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá chẽm đông lạnh -18 độ c hiệu apollo hsd: 09/10/26/ NL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá nục gai đông lạnh nguyên con(decapterus maruadsi; size 100-120 con/thùng, đóng gói 10kg/thùng; trọng lượng tịnh 9kg/thùng; không thuộc danh mục cites;hàng mới 100% hàng chưa qua chế biến/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá nục gai nguyên con đông lạnh(size:48-55pcs/ctn,10kg/thùng) chưa qua chế biến; tên khoa học: decapterus maruadsi; hsd: 2 năm kể từ ngày sx: 05/09/2025 hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá nục sò đông lạnh nguyên con (decapterus maruadsi), size 21-60 con, đóng 15 kg/thùng. nsx: takahashi suisan co.,ltd. kurohae freezing plant. hsd: 12/2027. hàng chưa qua chế biến, đủ điều kiện atvstp/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá nục sò nguyên con đông lạnh - tên khoa học: decapterus muroadsi, cá biển,  packing: 15kg/thùng, size: 200-400g/con, nsx: t11/2025, hsd: t11/2027./ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá nục sọc hổ phách nguyên con đông lạnh frozen amberstripe scad round,tên khoa học:decapterus muroadsi.size 40-44 pcs.15kg/thùng;nsx:12/2025.hsd:24 tháng.hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá nục suôn đông lạnh nguyên con - decapterus macrosoma (size 80-100con/ctn - đóng gói 10kg/thùng, trọng lượng tịnh 9 kg/thùng)- không thuộc danh mục cites; hàng mới 100% hàng chưa qua chế biến/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá nục thuôn nguyên con đông lạnh, tên khoa học decapterus muroadsi, size 200-350gram/con, 15 kg/thùng, chưa qua chế biến, nsx: marugo suisan co., ltd., hsd 11/2027/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá thu đao đông lạnh (cololabis saira) - 80 con/thùng, 10 kg/thùng; hsd: 11/2027./ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá thu đao thái bình dương cỡ 30 - 60 g/ con. hàng làm sạch chưa qua chế biến (tên khoa học:cololabis saira)/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá thu đông lạnh nguyên con tây ban nha,(scomberomorus niphonius), size 1.5-7kg/con. .hsd10/2027/ KR/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá thu ngàn đông lạnh_frozen spanish mackerel (scomberomorus niphonius), hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá thu tây ba nha đông lạnh (scomberomorus niphonius), 1kg-8kg/con; ~26kg/thùng, (nguyên con, chưa qua chế biến). mới 100%, hãng sx chung hyun ice tech co.,ltd; national federation of fisheries/ KR/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cá trứng đông lạnh, size 56-60 con/kg. tên khoa học mallotus villosus.nhà sản xuất: 3 ts limited. ngày sản xuất: t 06-07/2025. hạn sd 06-07/2027. đóng gói 1518 case. hàng chưa chế biến/ CA/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Cáthu đao nguyên con đông lạnh(size:no.1,10kg/thùng) chưa qua chế biến; tên khoa học: cololabis saira. nsx: zhoushan boye aquatic products co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Ctvncdl#&cá thu vạch nguyên con đông lạnh (frozen spanish mackerel)/ KR/     Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Nl01-25#&cá nục nguyên con đông lạnh/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Nl1-gdwt30 -03/020126#&cá cờ gòn nguyên con đông lạnh (marlin; size: 30 kg up)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03035990: Thudao-25#&cá thu đao nguyên con đông lạnh. qc: size: 60g under, 15kg/bag, 700 bags./ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: 04010-cod#&cá tuyết bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (frozen atlantic cod h/g). tên khoa học: gadus morhua; size: 2.5-4.0kg, packing: random, 160 bags, không nằm trong danh mục cites./ NO/ 14 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: 05#&cá tuyết đại tây dương cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (gadus morhua), size 2.5-4.0kg/ NO/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Cá tuyết bỏ đầu, bỏ nội tạng động lạnh no 2, size l, >3 lbs (frozen alaska cod, j-cut h/g). tên khoa học: gadus macrocephalus. / US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Cá tuyết đen nguyên con đông lạnh -18 độ c hiệu star seafood, hsd: 08/10/2026/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Cá tuyết đông lạnh, đã bỏ đầu và nội tạng_frozen cod h&g (gadus macrocephalus), size: 1000/1500, packing: 20kg/block/carton, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Cá tuyết phi lê đông lạnh -18 độ c hiệu fullmoon, hsd: 12/11/2026/ CN/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Cá tuyết thái bình dương đông lạnh, cắt khúc, size u1 (frozen j-cut pacific codfish brl25-08 size u1). tên khoa học: gadus macrocephalus./ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Catuyet#&cá tuyết nguyên con đông lạnh/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Catuyetmarada#&cá tuyết marada không đầu đông lạnh/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Ef.pcod.hg#&cá tuyết thái bình dương cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (gadus macrocephalus), size no 2, size s, <3 lbs, (97bags). dùng để sản xuất hàng gia công/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Ef.pcod.hg-1#&cá tuyết thái bình dương đông lạnh, cắt khúc (gadus macrocephalus), size #2 lbs, (130bags). dùng để sản xuất hàng gia công/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Gc-pcod hg-5#&cá tuyết cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen cod h/g), tên khoa học: gadus macrocephalus; packing: random,1944 bags. không nằm trong danh mục cites/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Ok-cod#&cá tuyết thái bình dương bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen pacific cod headed and gutted)/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Pbfpcodhg#&cá tuyết thái bình dương cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh, size 3l, 20kg/bag, (30bags). dùng để sản xuất hàng gia công/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036300: Sno-dt-sn100#&cá tuyết xông khói (tẩm ướp) - snowfish smoked loin - hsd:19/05/2027/ SG/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036400: 06#&cá tuyết chấm đen cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (melanogrammus aeglefinus), size 0.8kg +/ NO/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036400: 06200-had#&cá tuyết chấm đen còn đầu bỏ nội tạng đông lạnh (frozen haddock head on gutted), tên khoa học: melanogrammus aeglefinus; size:minus 0.5kg, packing: random,1200 cartons./ GB/ 14 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036400: Ht.lr.haddock.headon#&cá tuyết chấm đen còn đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (melanogrammus aeglefinus), size minus 0.5kg, (1200ctn). dùng để sản xuất hàng gia công/ GB/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036400: Nl-catuyetchamden#&cá tuyết chấm đen haddock (had) hg - không đầu, không nội tạng đông lạnh (melanogrammus aeglefinus). hàng hóa không thuộc danh mục cites./ NO/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036400: Npl00028#&cá tuyết chấm đen nguyên con đông lạnh bỏ đầu, bỏ nội tạng size 0.5 - 1kg/ RU/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036400: Npl00029#&cá tuyết chấm đen nguyên con đông lạnh bỏ đầu, bỏ nội tạng size 1kg+/ RU/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036500: 34200-pok#&cá tuyết đen còn đầu bỏ nội tạng đông lạnh (frozen saithe head on gutted). tên khoa học: pollachius virens; size: ungraded, packing: random, 1080 cartons./ GB/ 14 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036500: Nl-catuyetden-dl_1.2kg-#&cá tuyết đen nguyên con (saithe h/g pollachius virens), không đầu, không nội tạng, đông lạnh, size 1.2kg-/ NO/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036600: Cá hoke không da, không xương, đông lạnh/ NZ/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036600: Phi lê cá tuyết bạc, đông lạnh, kgm/ ZA/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: 00010-alk#&cá minh thái bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen alaska pollock h/g). tên khoa học: theragra chalcogramma; size:3l, packing: 20 kgs, 5 bags, không nằm trong danh mục cites/ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: 26cpldl-w#&cá pollack đông lạnh/ RU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: B5capl02#&cá pollock nguyên con bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh#&tknk 106289184960/ RU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: Caminhthai01#&cá minh thái nguyên con cắt đầu đông lạnh (size: 25cm up; packing: 21,50 kgs/bag)/ RU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: Cmt#&cá minh thái đông lạnh (frozen alaska pollack w/r) (packing 15kg/bag, size 400-600g/piece)/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: Nmisoctnc2601#&cá tuyết nguyên con đông lạnh - frozen pollack (theragra chalcogramma), đóng gói: 19kg/box. hàng mới 100%/ RU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: Plbd05#&cá minh thái nguyên con bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh/ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: Plho001#&cá minh thái(pacific pollock) size 300-500g không đầu đông lạnh. hàng mới 100%/ CA/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: Pollock hg#&cá minh thái bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh frozen alaska pollock h/g, đóng gói 17kg/bag.không nằm trong cites,mới 100%.theragra chalcogramma/ RU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036700: Pollock002jwf#&cá minh thái bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (theragra chalcogramma) - frozen alaska pollock, đóng gói: 15kg/bag, hàng hóa không thuộc danh mục cites./ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036900: 35625_nl_hk#&cá hoki bỏ đầu bỏ ruột đông lạnh (type: 3l & 2l)/ CL/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036900: Cahoki#&cá hoki nguyên con đông lạnh/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036900: Catacke#&cá tắc kè nguyên con đông lạnh (tên khoa học: lepidotrigla microptena gunther).đóng gói: 20 kg/bag/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036900: Catuyetgc#&cá tuyết (+700g) msc bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (frozen hoki hgt +700g-macruronus novaezelandiae, 20kgs/ctn)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03036900: Choki#&cá hoki đông lạnh (frozen hoki hgt). size m (500-700g) (2x14kg)/ NZ/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036900: Fhhgt112017#&cá hoki nguyên con đông lạnh (frozen hoki)/ tên khoa học: macruronus novaezelandiae/ NZ/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03036900: Ssl26-hokw#&cá tuyết hoki nguyên con đông lạnh - frozen hoki whole (macruronus novaezelandiae)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038200: Cá đuối đông lạnh (chưa qua chế biến, tên khoa học neotrygon orientalis, size 1000 gram up, nsx: t 12/ 2025, hsd: t 12/ 2027) mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038911: 01_nl_grouper_26#&cá mú nguyên con đông lạnh, tên khoa học: epinephelus diacanthus, size 500-700/ PK/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038911: Cmn03#&cá mú nguyên con đông lạnh size 500/700 grams/pc (10kgs/thùng) (latin name: epinephelus diacanthus), dùng để chế biến cá xuất khẩu/ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038911: Munc-26#&cá mú nguyên con đông lạnh (frozen grouper whole round, size 300gr-10kgs)-không thuộc phụ lục cites/ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038911: Np-camu-25#&cá mú nguyên con đông lạnh - latin name: epinephelus diacanthus, packing: 10 kgs per m/cs, dùng để sản xuất cá phi lê xuất khẩu, hàng mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038916: 36325_nl_fbrw#&cá nhồng nguyên con đông lạnh (frozen barracouta whole, tên khoa học: sphyraena pinguis)/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038916: Cá nhồng đỏ nguyên con đông lạnh chưa qua chế biến,tên khoa học:sphyraena pinguis gunthe.đóng gói:13-16 kg/ctn,nsx:posung cold storage co.,ltd,nsx: tháng 03/2025.hsd: 2 năm./ KR/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038916: Cá sòng gió nguyên con đông lạnh(size: 400-800g,10kg/thùng)chưa qua chế biến;tên khoa học: megalaspis cordyla.nsx; pt. anugrah laut indonesia/ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038918: Phi lê cá bơn vây vàng không da 70/120g/ CN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 02_nl_mahi#&cá dũa nguyên con đông lạnh, tên khoa học: coryphaena hippurus, size 3-4kg/ OM/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 113#&cá hamachi nguyên liệu nguyên con đông lạnh/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 1400000505#&cá hố (frostfish) không đầu không nội tạng đông lạnh. tên khoa học: lepidopus caudatus. dùng để sản xuất thành phẩm cá hố đông lạnh xuất khẩu. size 700g+, 500-700g/ ZA/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26-01cdnc#&cá dũa nguyên con đông lạnh size 1-2kgs (coryphaena hippurus)/ OM/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26-01cdnc1#&cá dũa nguyên con đông lạnh size 2-5kgs (coryphaena hippurus)/ OM/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26-01cdnc2#&cá dũa nguyên con đông lạnh size 5kgs up (coryphaena hippurus)/ OM/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26cdau#&cá đục nguyên con đông lạnh/ AU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26cdindo01#&cá đục nguyên con đông lạnh/ ID/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26ind.cdw#&cá dũa nguyên con còn đầu đông lạnh; size: 3 kg/up/ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26pkt.cd1up#&cá dũa nguyên con còn đầu đông lạnh; size: 1000/up (gr/pc)/ PK/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26pkt.cd2up#&cá dũa nguyên con còn đầu đông lạnh; size: 2000/up (gr/pc)/ PK/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26sey.cd3up#&cá dũa nguyên con còn đầu đông lạnh; size: 3kg-up/ SC/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: 26ym.cd#&cá dũa nguyên con còn đầu đông lạnh; size: 2kg/up/ YE/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Alfonsino h/g#&cá đối nhật bỏ đầu, bỏ nội tạng frozen alfonsino h/g 4l ~ 3s+, beryx splendens, đóng gói 10kg/carton, (không nằm trong cites) mới 100%./ NZ/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá ayu nhật nguyên con đông lạnh (loại có trứng)- frozen ayu, (plecoglossus altivelis), dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá cam bỏ đầu bỏ ruột đông lạnh(size:7-9kg/pc,21825kg/1475bao) chưa qua chế biến; tên khoa học:seriola quinqueradiata;hsd: 2 năm kể từ ngày sản xuất 12/2025 hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá cam đông lạnh nguyên con-seriola quinqueradiata size800-1200g/con; thùng 15kg; không thuộc danh mục cites; hàng mới 100%; hàng chưa qua chế biến/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đá đông lạnh nguyên con red fish chưa qua chế biến, tên khoa học sebastes aleutianus, đóng gói14 kg/hộp, hàng mới 100% (không trong danh mục cites), sản xuất 12/25 hạn sử dụng 24 tháng/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đỏ đông lạnh - frozen atlantic ocean perch. tên khoa học: sebastes alutus chưa qua chế biến. nsx: 10/01/2025. hsd: 10/01/2027. (13.209kg/hộp, 300 hộp). mới 100%/ ES/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đối bỏ ruột đông lạnh, tên khoa học mugil cephalus, size 5 con/thùng (10 kg/thùng),chưa qua chế biến.nsx:taizhou yudu aquatic product co., ltd.hsd 11/2027/ CN/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đối đông lạnh (mổ bụng) - tên khoa học: mugil cephalus, cá biển,  size: 1-3kg/con, 15kg/thùng, nsx: t11/2025, hsd: t11/2027./ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đối mổ bụng đông lạnh (size 8-9con/thùng- 15kg/thùng mugil cephalus) - không thuộc danh mục cites; hàng mới 100% hàng chưa qua chế biến. hạn sd đến tháng 11/2027/ JP/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đù đông lạnh frozen yellow croaker (johnius soldado), size 50/100, dùng làm thực phẩm./ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đù nguyên con đông lạnh-frozen croaker fish(johnius dussumieri) -packing:10kgs/ctns,size s100/200.nsx:t11/2025.hsd:t11/2027.nsx.m/s kartik cold storage(296) hàng mới 100%,hàng chưa qua sơ chế/ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đù vàng đông lạnh frozen yellow croaker (johnius soldado), size 50/100, dùng làm thực phẩm./ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá đuối nguyên con đông lạnh (hàng mới 100% chưa qua chế biến) (aetobatus ocellatus) (packing: 50kg/bag)size sm/pcs:f/ TH/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá gáy nguyên con đông lạnh (lethrinus miniatus), chỉ sơ chế thông thường, chưa qua chế biến, dùng làm thực phẩm, szie: 300-500grs/pc, đóng gói: variable weight on carton/ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá khoai đông lạnh - frozen bombay duck (harpadon nehereus), size 70/100, dùng làm thực phẩm./ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá mối nguyên con đông lạnh (chưa qua chế biến), mục đích sử dụng: kinh doanh thực phẩm, tên kh: saurida tumbil, size 100-1000g up, 10kg/carton, hàng mới 100%, nsx: t12/2025, hsd: t12/2027)/ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá sặc đông lạnh (nguyên con, chưa qua chế biến), tên khoa học:trichogaster pectoralis,nsx: ck frozen fish & food co., ltd, quy cách đóng gói 20kg/carton.mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá thèn nguyên con đông lạnh chưa qua chế biến,tên khoa học:parupeneus multifasciatus.đóng gói:10kg/ctn,nsx:pt. karya mina putra,nsx: tháng 12/2025.hsd: 2 năm./ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá thiều nguyên con đông lạnh (hàng mới 100% chưa qua chế biến) (netuma thalassina) (packing: 125kg/bag)size sm/pcs:f/ TH/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá thu atka tròn đông lạnh - frozen atka mackerel round. tên khoa học:pleurogrammus azonus, đ.gói 19kg/hộp,50 hộp,chưa qua chế biến.nsx: 05/2024-06/2024. hsd:05/2026-06/2026.mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá thửng nguyên con đông lạnh chưa qua chế biến,tên khoa học:saurida tumbil.đóng gói:10kg/ctn,nsx:pt. karya mina putra,nsx: tháng 12/2025.hsd: 2 năm./ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cá tuyết than đông lạnh (cắt đầu và bỏ ruột) đông lạnh- frozen sablefish, j-cut 5/7(anoplopoma fimbria)(nguyên con, chưa chế biến, size:5-7 lbs),nsx:north delta seafoods ltd,hàng mới 100%./ CA/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cacam#&cá cam nguyên con đông lạnh-seriola quinqueradiata- 21kg/ctn/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cado01-2026#&cá đỏ cắt đầu đông lạnh (sebastes mentella)/ NO/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Caduanc#&cá dũa nguyên con đông lạnh, size 3-5kg/ OM/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Caduc01#&cá đục nguyên con đông lạnh (dòng 1 của tk.106487805800/e31/ AU/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Camoinc02#&cá mối nguyên con đông lạnh (size: 100/200 grs/pc; 10 kgs/pe/ master carton)/ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cc25_gc11#&cá cơm nhật bản nguyên con đông lạnh cỡ 5-15g/con (frozen japanese anchovy) (engraulis japonicus). quy cách: 12kg/carton. hàng thực phẩm. nguyên liệu phục vụ gia công./ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cd00126#&cá dũa nguyên con đông lạnh 2kg up (frozen mahi-mahi wr) (coryphaena hippurus)/ ID/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Chho01#&cá chẽm hồng nguyên con đông lạnh/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Cnhdl#&cá nục heo nguyên con đông lạnh; tên khoa học: coryphaena hippurus/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ctdncdl#&cá tráp đỏ nguyên con đông lạnh; pagrus major/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Dnc-26#&cá dũa nguyên con đông lạnh (frozen mahi mahi whole round, size 300gr-15kgs)-không thuộc phụ lục cites/ PK/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Frozen butterfish h/g#&cá bơ bỏ đâu bỏ nội tạng đông lạnh(schedophilus velaini), frozen butterfish h/g,trọg lượng 500-1500g/con.không nằm trong cites,mới 100%/ CK/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Hn177-caduanc 4 kg up#&cá dũa đông lạnh, nguyên con, size 4 kg up/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ihv-dedwt21-150126#&cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng, bỏ đuôi đông lạnh 1 - 3 kg (lepidocybium flavobrunneum)/ SC/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ihv-dedwt22-150126#&cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng, bỏ đuôi đông lạnh 3 - 6 kg (lepidocybium flavobrunneum)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ihv-dedwt23-150126#&cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng, bỏ đuôi đông lạnh 3 - 6 kg (lepidocybium flavobrunneum)/ SC/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ihv-dedwt24-150126#&cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng, bỏ đuôi đông lạnh 6 - 10 kg (lepidocybium flavobrunneum)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ihv-dedwt25-150126#&cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng, bỏ đuôi đông lạnh 6 - 10 kg (lepidocybium flavobrunneum)/ SC/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ihv-dedwt26-150126#&cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng, bỏ đuôi đông lạnh 10 kg up (lepidocybium flavobrunneum)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ihv-dedwt27-150126#&cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng, bỏ đuôi đông lạnh 10 kg up (lepidocybium flavobrunneum)/ SC/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ihv-dehgt14-280126#&cá đen bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ đuôi đông lạnh 1 - 3 kg (lepidocybium flavobrunneum)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Int-dehg14-200126#&cá đen bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 6 - 10 kg (lepidocybium flavobrunneum)/ CN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Kmj1 nlcdwr 5up#&cá dũa nguyên con đông lạnh, size 5kg up (wr)/ ID/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Maaji#&cá maaji nguyên con đông lạnh/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Mahi_cd001#&cá dũa đông lạnh nguyên con. (tên khoa học: coryphaena hippurus), hàng hóa không thuộc danh mục cites. hàng mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: N15#&cá thu đao đông lạnh(cololabis saira)-15kg/ctn/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: N3#&cá sa ba nguyên con đông lạnh/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Nkkcacamngcdl01#&cá cam nguyên con đông lạnh (seriola quinqueradiata)/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Nl1-dedwt10 -04/020126#&cá đen nguyên con đông lạnh (size: 10 kg up)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Nl1-dedwt36 -30/160126#&cá đen nguyên con đông lạnh (size: 3-6 kg)/ CN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Nl1-dewr36 -73/260126#&cá đen nguyên con đông lạnh (size: 3-6 kg)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Nl1-dwr38 -13/120126#&cá dũa nguyên con đông lạnh (size: 3-8 kg)/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Nl1-thg5 -31/160126#&cá thu hủ nguyên con đông lạnh (size: 5 kg up)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Nl1-thg5 -32/160126#&cá thu hủ nguyên con đông lạnh (size: 5 kg up)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Nl1-thgu5 -33/160126#&cá thu hủ nguyên con đông lạnh (size: 5 kg under)/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Np-cadua-26#&cá dũa nguyên con đông lạnh - latin name: coryphaena hippurus, packing: assorted weight in pp bag, dùng để sản xuất cá phi lê xuất khẩu, hàng mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Olf-hgt#&cá đen đông lạnh, bỏ đầu, bỏ đuôi, bỏ nội tạng. size 10 kg up; tên khoa học: lepidocybium flavobrunneum/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Perch#&cá rô thái bình dương bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (frozen pacific ocean perch headed and gutted)/ US/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Redusa-0121#&cá đỏ bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh.tên khoa hoc: sebastes alutus. size:3s (30 túi). ./ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Rfhg001#&cá đỏ không đầu, không nội tạng các size: l; ll; lll; m, đông lạnh. hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ssl26-gurw#&cá chào mào nguyên con đông lạnh - frozen gurnard whole (chelidonichthys kumu)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ssl26-ldoryd#&cá dây vua bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh - frozen lookdown dory dressed (cyttus traversi)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ssl26-rbreamd#&cá vền bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh - frozen rays bream dressed (brama brama)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ssl26-siwd#&cá chim gai kho bạc bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh - frozen silver warehou dressed (seriolella punctata)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ssl26-stadsc#&cá chiêm tinh dsc bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh - frozen stargazer dressed dsc (kathetostoma giganteum)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ssl26-stadvc#&cá chiêm tinh dvc bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh - frozen stargazer dressed dvc (kathetostoma giganteum)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Ssl26-tard#&cá rô biển bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh - frozen tarakihi dressed (nemadactylus macropterus)/ NZ/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Swhg001#&cá warehou bạc không dầu, không nội tạng đông lạnh/ NZ/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038919: Wah-0001#&cá thu nguyên con cắt đầu cắt đuôi đông lạnh (tên khoa học: acanthocybium solandri, hàng mới 100%)/ KR/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038923: Cá măng sữa nguyên con đông lạnh -18 độ c hiệu fullmoon, hsd: 11/10/2026/ TW/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038927: N20#&cá mòi nguyên con đông lạnh/ JP/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038929: Cá bớp đông lạnh, tên khoa học: rachycentron canadum, loại a, đóng gói: 185 túi, chưa qua chế biến, nsx: pt. anugrah laut indonesia. mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038929: Cá đù phi lê đông lạnh -18 độ c hiệu fullmoon, hsd: 19/10/2026/ SR/     Hs code 0303
- Mã Hs 03038929: Cá nóc hòm đông lạnh, nguyên con - frozen box fish, tên khoa học: ostracion cubicus, 10 kg/thùng, ngày sx: 11/2025, hsd: 11/2027, nsx: pt. ajaib toha putra. hàng chưa chế biến/ ID/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038929: Cá sặc nguyên con đông lạnh (hàng mới 100% chưa qua chế biến) (trichopodus pectoralis) (packing: 20kg/bag)size sm/pcs:f/ TH/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038929: Cá sặc rằn đông lạnh - frozen snakeskin gourami fish (trichogaster pectoralis), quy cách: 4-5 pcs/kg, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038929: Cá sặc vằn đông lạnh frozen snakeskin gourami/ whole round (trichogaster pectoralis), size 4.2 pcs, dùng làm thực phẩm./ TH/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03038929: Mẫu cá chế biến đông lạnh, 7 x 1200 gram (kèm túi đá), nsx: alsons, hàng mẫu kiểm nghiệm/ PH/ 20 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039100: Sẹ cá minh thái đông lạnh(frozen pollack milt) 22.5kg/thùng.tên kh:theragra chalcogramma.hàng ko thuộc dm cites. nsx: cold storage inter-burgo ii co.,ltd. mới 100%. hsd: 31/01/2027./ RU/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039100: Trứng cá minh thái alaska đông lạnh- frozen alaska pollack roe tên khoa học: theragra chalcogramma, đóng gói: 23kg/hộp,50 hộp,chưa qua chế biến nsx: 02/2025-03/2025 -hsd: 02/2027-03/2027. mới 100%/ RU/ 12 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Bong bóng cá chẽm đông lạnh - barramundi swim bladder, tên khoa học: lates calcarifer, 0.05kg - 0.7kg/bong bóng cá. mục đích: kinh doanh thực phẩm/ AU/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Bụng cá hồi (lườn cá hồi) đông lạnh size 1-3cm, frozen salmon belly flaps (tên khoa học: salmo salar), hàng chưa qua chế biến, dùng làm thực phẩm. nhà sx: leroy austevoll as - h72. hàng mới 100%/ NO/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Cổ cá cam đông lạnh kurose - kurose frozen buri collar (200~250g x10 miếng)/gói 7 gói/thùng; hsd: 08/2026/ JP/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Đầu cá ngừ đông lạnh (frozen bigeye tuna head), tên khoa học: thunnus obesus, nhà sx: shinhan cold storages, nsx: 06.11.2025,hsd: 2 năm kể từ ngày sản xuất, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Fkh#&da cá tuyết chấm đen đóng block, đông lạnh (7.2kg/block) (phế liệu loại ra trong quá trình sản xuất, có thể chế biến để ăn được)/ VN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Idh01#&da cá hồi đông lạnh frozen salmon skins (salmo salar) bd009, 10 kg/thùng, mặt hàng không nằm trong phụ lục cites. hàng mới 100%. invoice: si334001652 ngày: 28/11/2025/ GB/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Nbctw#&bong bóng cá chẽm cấp đông/ TW/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Nbtct01.25#&bao tử cá tuyết đông lạnh/ RU/     Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Nlca01#&bao tử cá tuyết đông lạnh (gadus macrocephalus)/ US/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Phụ phẩm cá hồi đông lạnh (thu được trong quá trình sản xuất phi lê cá): xương, vây, kỳ cá,/ VN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Phụ phẩm đuôi bong bóng cá tra đông lạnh thu được từ quá trình sản xuất bong bóng cá sấy khô/ VN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Phụ phẩm mỡ bong bóng cá tra đông lạnh (thu được trong quá trình sản xuất bong bóng cá tra)./ VN/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 03039900: Vây bụng cá hồi đông lạnh - frozen salmon belly fin (tên khoa học: salmo salar) hàng chưa qua chế biến, dùng làm thực phẩm. nhà sx: leroy austevoll as - h72. hàng mới 100%/ NO/ 10 %    Hs code 0303
- Mã Hs 0303990010: Đầu cá hồi (salmo salar) đông lạnh, phụ phẩm sau giết mổ ăn được, 2300 thùng; 10kg/thùng./ LT/ 0 %    Hs code 0303
- Mã Hs 0303990090: Vây cá hồi đông lạnh (salmo salar), 20kg/thùng, block 2 x10kg, xuất xứ ba lan, chưa qua chế biến, hàng mới 100%/ PL/ 0 %    Hs code 0303
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202