Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39269099: Ống khí PU Lion phi 16 mầu trong suốt (xk)
- Mã HS 39269099: Ống khí PU Lion Phi 8;mầu trong suốt (xk)
- Mã HS 39269099: Ống khí quản bằng nhựa 4 mm, số lượng 200 mét/ cuộn (xk)
- Mã HS 39269099: Ống khí quản bằng nhựa 6 mm, số lượng 200 mét/ cuộn (xk)
- Mã HS 39269099: Ống khí quản bằng nhựa 8 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Ống khí quản bằng nhựa 8 mm, số lượng 100 mét/ cuộn (xk)
- Mã HS 39269099: ống lọc xăng, Part no 3326-K030-0001-KT (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lồng đầu cốt bằng nhựa LM-TU336N2, ĐK 3.6mm, Mã hàng: LM-TU336N2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lồng đầu cốt bằng nhựa LM-TU342N2, ĐK 4.2mm, Mã hàng: LM-TU342N2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lồng đầu cốt bằng nhựa LM-TU464L, ĐK 6.4mm, Mã hàng: LM-TU464L. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lồng trắng (bằng nhựa) máy đánh chữ LM-TU332N (đường kính trong 3.2 mm, dầy 0.4mm, 100m/cuộn, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 16mm, dài 15mm, nhãn hiệu: OILES) 80B-1615 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 2mm, dài 4mm, nhãn hiệu: OILES) 80B-0204 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 6mm, dài 6mm, nhãn hiệu: MISUMI) JZF6-6 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (VSP1-046-009 Bush). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa dùng cho súng sơn,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: JZB3-3 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: JZB3-4 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: JZB5-5(XP00368478 72002432) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: JZB5-5(XP00368813 72002432) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: JZF5-3 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: JZF5-6(72002433XP00356295) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: JZF5-6(XP00368814 72002433) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: PLP16 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, code: PLP20 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa,S/N:403G954-2,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa,S/N:404G051,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót cách nhiệt bằng nhựa, dùng cho bể mạ vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Ống lót trục bằng nhựa, Kích thước:Phi 8 x L15.5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống luồn cáp PA6V2 M20, P/N:CG-PA6V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống luồn dây điện (ruột mèo) Phi 8; mầu đen; 10m/túi (xk)
- Mã HS 39269099: Ống ly tâm 1.5 ml, DNA/RNA free. Code: 509-GRD-Q. Đóng gói: 500 chiếc/ túi. Nsx: ThermoFisher (xk)
- Mã HS 39269099: Ống ly tâm đáy nhọn,chất liệu: nhựa,dung tích:15ml,quy cách:50 cái/gói.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống ly tâm đáy nhọn,chất liệu:nhựa:50ml,quy cách:50 cái/gói.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống mềm đàn hồi D25 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống mềm xả lưới # 27, chất liệu Nhựa PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa bọc tay đẩy của khóa cửa điện tử (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa- CASE-M73A378E11 (110x150x120mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa- CASE-M73A378E14 (110x150x120mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa- CASE-M75A685E11 (110x150x120mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa co ngót điện phi 3 + 4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa dùng để đóng gói hàng hóa, kích thước 58.5x1.7cm. (TUBE). Hàng qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa dùng trong máy lọc không khí/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa HDPE D50, PN10 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa máy hút bụi (DJ67-00839A).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa mềm có bố thép phi 25 (1'') bằng nhựa dùng để sửa chữa máy móc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa PPR D25; PN40; dài 4m/cây; T.P (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa PVC D75; C2; dài 4m/cây; T.P (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa PVC, đường kính 32 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa trắng đường kính trong 7MM đường kính ngoài 10MM, độ dày 1.5MM. (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nhựa TUBE M80A380A01(Hàng mới 100 %) (xk)
- Mã HS 39269099: ống nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nối 16"xf1.8 (FACC08A0) BC 1/16" x 1.8.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nối hình T (tê đều) (vật liệu PVC, loại 1''25A), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nối hình T (tê thu) (vật liệu PVC, loại 2''*3/4''50A*20A), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống nước thải thun (ống ghen mềm SP 25). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống PCR nắp phẳng trong suốt. Code: PCR-02-C. Đóng gói: 1.000 pcs/túi. Nsx: Corning (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thoát nước PVC F34mm. Là vật tư của máy điều hòa sử dụng trong nhà xưởng sản xuất. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa (dài 377.50 mm, đường kính 73.60 mm)- LOWER ROUND BLOWER TUBE \ BLACK \ WITH TAPER \ ID 66.4MM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa (dài 377.50 mm, đường kính 73.60 mm)- UPPER BLOWER TUBE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa (dài 377.50 mm, đường kính 73.60 mm)-LOWER ROUND BLOWER TUBE \ BLACK \ WITH TAPER \ ID 66.4MM.PO GV5-81020624-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa (dài 377.50 mm, đường kính 73.60 mm)-LOWER ROUND BLOWER TUBE \ BLACK \ WITH TAPER \ ID 66.4MM.PO GV5-8300093-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa (dài 377.50 mm, đường kính 73.60 mm)-UPPER BLOWER TUBE, PO GV5-8300093-0. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa (dài 377.50 mm, đường kính 73.60 mm)-UPPER BLOWER TUBE. PO GV5-81019778-4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa- Blow Tube ASSY. Seri:2824299001.TC:3.600 PCS/150 Cartons. (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa của máy thổi lá (PLASTIC,NOZZLE/0902499002) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa dùng cho máy đo nồng độ cồn Sentech AL8000. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi làm từ nhựa PE (NOZZLE\ BLOWER TUBE\ TAPERED\ BLACK), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi làm từ nhựa PE (NOZZLE\ BLOWER TUBE\ TAPERED\ BLACK), PO GV5-8300093-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống thổi làm từ nhựa PE (NOZZLE\ BLOWER TUBE\ TAPERED\ BLACK), PO GV5-8306151-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống Trộn Tĩnh Static, không hiệu, làm từ nhựa dẻo polypropylene, kích thước 1/2x24x11.6', (xk)
- Mã HS 39269099: Ống xi lanh điểm keo màu xanh 30CC 105mm*22.4mm (xk)
- Mã HS 39269099: Ống xoay khí nén(chất liệu bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: ONPC-002/ Ống nhựa ZETSUEN KESU (PC) 360L 360X11.3X21.8mm (xk)
- Mã HS 39269099: ONPC-004/ Ống nhựa PC ZETSUEN KESU 332L (332X11.3X21.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bán nguyệt đi dây điện Asia (KT: 4x 1.5cm, dài 1.2m), chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bán nguyệt đi dây điện Asia (KT: 6 x 1.5cm, dài 1.2m), chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bán nguyệt đi dây điện Asia (KT: 8*2cm; dài 1.2m), chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bàn, sản phẩm làm bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bên trong NH1, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:81131K35V30ZA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bên trong phải NHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:81138K35V30ZG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bên trong trái NHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:81139K35V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bên trong trái NHB35P, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:81139K35V00ZC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp bên trong trái NHB35P, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:81139K97T00ZJ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp dây chuyền 18mm; (100m/cuộn) (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP ĐIỆN THOẠI BẰNG CAO SU, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP ĐIỆN THOẠI BĂNG NHỰA MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP ĐIỆN THOẠI BẰNG NHỰA MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại bằng nhựa, dùng cho các dòng iPhone, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP ĐIỆN THOẠI BẰNG NHỰA, HÀNG VN SẢN XUẤT MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP ĐIỆN THOẠI BẰNG NHỰA, XƯỞNG IN ỐP LƯNG- OPDIENTHOAI.COM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại di động chất liệu bằng nhựa, nhà cung cấp SP, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP ĐIỆN THOẠI LÀM BẰNG NHỰA MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP ĐIỆN THOẠI LÀM BẰNG NHỰA, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP ĐIỆN THOẠI LÀM BẰNG NHỰA, HÀNG VN SẢN XUẤT, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ốp điện thoại/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp gen nhựa luồn dây 1M, dùng để bọc dây điện, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp góc pvc mềm màu nâu [50mm*40mm*40mm] (xk)
- Mã HS 39269099: ỐP IPAD BẰNG NHỰA, XƯỞNG IN ỐP LƯNG- OPDIENTHOAI.COM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp lưng CASE PHONE bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại không hiệu, chất liệu cao su Silicone/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp nâu nhám bằng nhựa- RP300 SOKUBAN (Dùng để làm mắt kính). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp nâu trơn bằng nhựa- 102BW SOKUBAN (Dùng để làm mắt kính). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp nhựa trung tâm NH1, mã hàng:64410K35V00ZA bằngNHỰA, hàng mới 100%, phụ tùng của xe máy Honda PCX (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp sườn phải NHA76M, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 83550K97V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp sườn phải NHB35P, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 83550K96V00ZG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp sườn trái NHA76M, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 83650K97V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp sườn trái NHB35P, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 83650K96V00ZG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp tay dắt sau NHA76M, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 84151K35V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp tay dắt sau NHA76M, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 84151K97T00ZM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp tay dắt sau NHB35P, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 84151K97T00ZJ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp tay dắt sau NHB35P, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:84151K35V00ZC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp thoát gió cạnh bên 286*95*308, chất liệu nhựa PP, bộ phận máy cắt cỏ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp thoát gió cạnh bên- 320*220*89, chất liệu nhựa PP, bộ phận máy cắt cỏ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp thoát gió cạnh bên DM53S-N, chất liệu nhựa PP, bộ phận máy cắt cỏ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp thoát gió sau 374*192*176, chất liệu nhựa PP, bộ phận của máy cắt cỏ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trang trí mặt trước NHA76M, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64305K35V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trang trí mặt trước NHB35P, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64305K35V00ZC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trục cần gạt nước của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Main Adapter_NH12). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trục quay bằng nhựa D72x19mm (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên dưới NH1, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:64521K35V00ZA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên phải NHA76M, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64501K35V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên phải NHA76M, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64501K97T00ZL, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên phải NHB18M, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64501K97T00ZK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên phải NHB25M, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64501K35V00ZD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên phải NHB35P, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64501K35V00ZC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên phải NHB35P, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64501K97T00ZH, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên phải R368C, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64501K97T00ZB, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên trái NHA76M, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64502K35V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên trái NHA76M, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64502K96V00ZH, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên trái NHB18M, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64502K96V00ZG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên trái NHB25M bằng nhựa, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, hàng mới 100%, mã hàng:64502K96V00ZF (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên trái NHB25M, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64502K35V00ZD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên trái NHB35P, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64502K35V00ZC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên trái NHB35P, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64502K96V00ZE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước bên trái R368C, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64502K96V00ZB, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước trung tâm NHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:64503K97T00ZM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước trung tâm NHB35P, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:64503K35V00ZC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp trước trung tâmNHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:64503K35V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốp xanh bằng nhựa- NH6S SOKUBAN (Dùng để làm mắt kính). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Bottom Plate-1061 (Tấm đáy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Bottom Plate-134(Tấm đáy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OPEN SHORT BOTTOM PLATE-289 (Tấm đáy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Bottom Plate-342 (Tấm đáy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Bottom Plate-377 (Tấm đáy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Bottom Plate-534 (Tấm đáy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Bottom Plate-534(Tấm đáy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OPEN SHORT PUSH BLOCK-289 (Khối đẩy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OPEN SHORT PUSH BLOCK-289(Khối đẩy ngắn của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Socket Body-1061 (Thân ngắn mặt trên dùng để cắm pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OPEN SHORT SOCKET BODY-289 (Thân ngắn mặt trên dùng để cắm pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Socket Body-342 (Thân ngắn mặt trên dùng để cắm pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Socket Body-377 (Thân ngắn mặt trên dùng để cắm pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Open Short Socket Body-534(Thân ngắn mặt trên dùng để cắm pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR001K888-6X/ Giá đỡ module dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa (Module Base) (1680888-6X). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR003K925-4/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7130 VGG1 (Front Housing Hem- 7130) (1680925-4). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR004K926-2/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7130 VGG1 (Ground Housing Hem- 7130) (1680926-2). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR005K929-7/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp 7130 bằng nhựa (Holder LCD Hem- 7130) (1680929-7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR006K861-0/ Giá đỡ đèn LED bằng nhựa 7132-IN (Led Holder Hem- 7132-In) (2295861-0), dùng trong máy đo huyết áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR010K562-0/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp 7270-E bằng nhựa(Holder LCD HEM-7270-E) (8200562-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR012K885-0/ Giá đỡ màn hình 7280T-AP bằng nhựa (LCD Holder HEM-7280T-D) (9701885-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR013K443-0/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựaC803-IN (Housing Top NE-C803-IN) (8000443-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR015K232-0/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựa C803-E (Housing Top NE-C803-E) (8800232-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR016K023-2/ Vỏ máy dưới máy xông mũi họng bằng nhựa C802-ID(Housing Bottom NE-C802-ID) (1673023-2). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR029K609-7/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7131-E VGG1 (Front Housing Hem- 7131-E) (0938609-7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR029K609-7/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7131-E VGG1 (Front Housing Hem- 7131-E) (0938609-7). Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39269099: OR030K231-8X/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7320-AP (Ground Housing Hem- 7320) (9069231-8X). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR031K938-6X/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 7120 VGG1 (Ground Housing Hem- 7120) (1680938-6X). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR035K167-6/ Vỏ máy dưới dùng cho máy xông mũi họng bằng nhựa NE-C101-AP (HOUSING BOTTOM NE-C101-AP) (2829167-6). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR036K168-4/ Vỏ máy trên máy xông mũi họng bằng nhựa NE-C101-AP (HOUSING TOP NE-C101-AP) (2829168-4). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR038K911-8/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 6160-E (Front Housing Hem 6160-E) (3608911-8). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR039K912-6/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 6160-E (Ground Housing Hem 6160-E) (3608912-6). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR040K913-4/ Khung cố định LCD 6160-E bằng nhựa (Frame Inter Connector Hem 6160-E) (3608913-4),dùng trong máy đo huyết áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR040K913-4/ Khung cố định LCD 6160-E bằng nhựa (Frame Inter Connector Hem 6160-E) (3608913-4),dùng trong máy đo huyết áp. Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39269099: OR041K898-7/ Nắp pin dùng cho máy đo huyết áp 6160-E bằng nhựa (Battery Cover Hem 6160-E) (3608898-7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR042K925-8/ Hộp bảo vệ dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa 6161-E (Hard Case Hem 6161-E) (3608925-8). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR052K595-3/ Giá đỡ Blue bằng nhựa (BLE HOLDER) 3608595-3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR052K595-3/ Giá đỡ Blue HEM-7150T-Z (BLE HOLDER HEM-7150T-Z) 3608595-3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR060K728-0/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150T-Z bằng nhựa (FRONT HOUSING HEM-7150T-Z (1)) 3608728-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR060K728-0/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150T-Z bằng nhựa (FRONT HOUSING HEM-7150T-Z (1)) 3608728-0. Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39269099: OR061K825-1/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (FRONT HOUSING HEM-7150-Z) 3608825-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR061K825-1/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (FRONT HOUSING HEM-7150-Z) 3608825-1. Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39269099: OR062K826-0/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (3608826-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR062K826-0/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (3608826-0). Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39269099: OR062K826-0/ Vỏ máy sau dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (3608826-0).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR065K744-1/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (LCD HOLDER HEM-7150-Z) 3608744-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR065K744-1/ Giá đỡ màn hình dùng cho máy đo huyết áp HEM-7150-Z bằng nhựa (LCD HOLDER HEM-7150-Z) 3608744-1. Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39269099: OR066K504-7/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7156 AP (1)bằng nhựa (Front Housing Hem-7156 AP (1)) (2892504-7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR067K878-9/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM-7155T-EBK bằng nhựa (Front Housing Hem-7155T-EBK) (2879878-9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR068K127-0/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM--7155E bằng nhựa (Front Housing Hem-7155E) (2892127-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR068K127-0/ Vỏ máy trước dùng cho máy đo huyết áp HEM--7155E bằng nhựa (Front Housing Hem-7155E) (2892127-0). Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39269099: OR069K382-8/ Hộp bảo dùng cho vệ máy đo huyết áp bằng nhựa (HARD CASE HEM-6220 PK)(1675382-8). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OR069K382-8/ Hộp bảo dùng cho vệ máy đo huyết áp bằng nhựa (HARD CASE HEM-6220 PK)(1675382-8). Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39269099: OR069K382-8/ Hộp bảo vệ dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa (HARD CASE HEM-6220 PK)(1675382-8). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OT-031B/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103327656610/E31, Dòng 41) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-001/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51492P0 577L (577x6.8x1.8m) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-002/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51488P0 572L (572x6.8x1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-005/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51490P0 603L (603x6.8x1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-006/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX5E044P0 687L (687X6.8X1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-007/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX5E045P0 676L (676X6.8X1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-008/ ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX5E046P0 643L (643X6.8X1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-010/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51491P0 345.5L (345.5x6.8x1.8m) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-016/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51716P0 540L (540x6.8x1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-024/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51754P0 785L (785x6.8x1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-028/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51762P0 612L (612x6.8x1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-029/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51765P0 625L (625x6.8x1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: OTP-032/ Ống bọc ngoài bằng nhựa cáp điều hòa ô tô AX51770P0 745L (745x6.8x1.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Outlet N-2 Hole Bottom-A/ Thân dưới Ổ điện N-2 Hole. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Outlet N-2 Hole Top-A/ Thân trên Ổ điện N-2 Hole-A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Outlet N-3 Hole Bottom-A/ Thân dưới Ổ điện N-3 Hole-A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Outlet N-3 Hole Top-A/ Thân trên Ổ điện N-3 Hole-A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: OV15/ Van kiểm tra mức độ nước bằng nhựa ov15 (16.08x15.30)mm (xk)
- Mã HS 39269099: P MLT-0238QSZ1/ Miếng đệm dán ống dẫn C (xk)
- Mã HS 39269099: P SEL-0203QSZZ/ Miếng dán giá đỡ cạnh (xk)
- Mã HS 39269099: P SEL-0207QSZZ/ Miếng dán vỏ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEP0757QSZ1/ Tấm chống sáng (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEP0760QSZZ/ Tấm dẫn giấy phải (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEP0786QSZZ/ Miếng bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEP0804QSZZ/ Tấm chống bụi (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEP0806QSZ1/ Tấm đệm (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEP0810QSZZ/ Tấm dẫn giấy sau (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEP0822QSZZ/ Tấm dán chống lệch giấy (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEZ0790QSZZ/ Tấm dán vỏ (xk)
- Mã HS 39269099: P SHEZ0793QSZZ/ Tấm dán (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: AC-230551- Nắp nhựa dưới dùng trong tủ lạnh (214.5mm x 74.5mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: AC-235701- Nắp nhựa dưới dùng trong tủ lạnh (332.4mm x 79.5mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: AH-288352- Nắp nhựa trên dùng trong tủ lạnh (210mm x 70mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: AH-295551- Nắp nhựa trên dùng trong tủ lạnh (332.5mm x 72mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: AH-326621- Nắp mặt đèn Led, bằng nhựa dùng trong tủ lạnh (329mm x 42mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: ARACDA105040- Núm điều khiển, bằng nhựa dùng trong tủ lạnh (phi 34mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: ARAGBA100090- Nắp dưới của bản mạch dùng trong tủ lạnh, bằng nhựa (206mmx159.5mmx72.5mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: ARAGCB100100- Nắp trên của bản mạch dùng trong tủ lạnh, bằng nhựa (206mmx159.5mmx72.5mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: ARAHCFB00110- Nắp nhựa trên dùng trong tủ lạnh (210mmx70mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P/N: ARBCCD100122- Nắp hộp bảo vệ bản mạch bằng nhựa (326mm x 285mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P001/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 15A) (xk)
- Mã HS 39269099: P001/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 15A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P002/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 20A) (xk)
- Mã HS 39269099: P002/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 20A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P003/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 25A) (xk)
- Mã HS 39269099: P003/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 25A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P004/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 32A) (xk)
- Mã HS 39269099: P004/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 32A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P005/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 40A) (xk)
- Mã HS 39269099: P005/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 40A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P006/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 50A) (xk)
- Mã HS 39269099: P006/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 50A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P007/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 65A) (xk)
- Mã HS 39269099: P007/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 65A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P008/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 80A) (xk)
- Mã HS 39269099: P008/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 80A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P009/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 100A) (xk)
- Mã HS 39269099: P009/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 100A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P010/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 125A) (xk)
- Mã HS 39269099: P010/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 125A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P0101-00601-2/ VÒNG ĐỆM ĐỘNG CƠ BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269099: P0101-07504/ Nắp thiết bị cảm biến bằng nhựa (dùng cho khóa cửa tự động) (xk)
- Mã HS 39269099: P0101-07900-2/ VỎ ĐỘNG CƠ BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269099: P0101-27900/ NẮP ĐỘNG CƠ BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-01103-1/ NẮP PHÍCH CẮM ĐỘNG CƠ BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-31000/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ/CASE (CP-08D) (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-31301/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ/CASE-LOWER AP-1004AH (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-31800/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ/CASE BOTTOM COVER (VICLEAN) (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-32400-1/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ/ COVER-SMPS PBA (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-32900/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ/CASE-LOWER (BA14-V2) (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-33800/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ/CASE-LOWER (WJ-AIR01) (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-33900/ Vỏ bảo vệ bản mạch bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P0102-33900-2/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ/CASE TOP,BOTTOM FOR AP-1516D (xk)
- Mã HS 39269099: P011/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 150A) (xk)
- Mã HS 39269099: P011/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A-5-S ENVELOPE GASKET 10K x 150A x 2.8T x FR) (xk)
- Mã HS 39269099: P012/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 200A) (xk)
- Mã HS 39269099: P021/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE)(TOMBO No. 9010-A-5-S (150LB x 4B x 2.8T x RF (FULL COVER)) (xk)
- Mã HS 39269099: P022/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE)(TOMBO No. 9010-A-5-S (150LB x 5B x 2.8T x RF (FULL COVER)) (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00332A4/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00336A4/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00479A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00480A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00486A/ Vỏ pin bằng nhựa MATISSE CASE FRAME P022-00486A (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00487A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00586A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00587A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00588A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00618A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00629A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00642A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00643A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00645A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00653A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00759A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00760A-01/ Vỏ pin bằng nhựa,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00761A-01/ Vỏ pin bằng nhựa,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00805A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00806A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00807A/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00808A/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00820A/ Vỏ pin bằng nhựa.. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00821A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00822A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00834A4/ Gá Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00835A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00854A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00903A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00904A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00905A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00913A4/ Gá Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00914A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00918A/ Vỏ pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00931A4/ Vỏ Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00932A4/ Vỏ Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00933A4/ Gá Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00963A/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00964B/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00965A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00966A4/ Gá Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00967A4/ Vỏ Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00985A4/ Gá Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00986A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-00998A4/ Gá Pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01006A4/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01014B/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01015A4/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01016B/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01040A4/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01042A4/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01043A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01044A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01046A4/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01050A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01052A/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01053A/ Gá pin bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01057B/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01058B/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01059A4/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01060A4/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01061A4/ Vỏ pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01062A4/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01066A/ Vỏ pin bằng nhựa (Tái xuất mục 01 của TK: 103347038760 H11 Ngày: 04/06/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: P022-01067A/ Vỏ pin bằng nhựa (Tái xuất mục 02 của TK: 103347038760 H11 Ngày: 04/06/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: P024/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE)(TOMBO No. 9010-A-5-S (150LB x 6B x 2.8T x RF (FULL COVER)) (xk)
- Mã HS 39269099: P026/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE)(TOMBO No. 9010-A-5-S (150LB x 8B x 2.8T x RF (FULL COVER)) (xk)
- Mã HS 39269099: P026-00045A/ Gá pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P029/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE)(TOMBO No 9007-LC (TOP COVER GASKET) (125 x 97 x 1.5-2 Hole) 65A) (xk)
- Mã HS 39269099: P02F-00045A/ Linh kiện pin bằng nhựa (Tái xuất mục hàng số 01 của tk: 103289260100 E15/18BE Ngày 29/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: P030/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE)(TOMBO No 9007-LC (TOP COVER GASKET) (145 x 117 x 1.5-2 Hole) 80A) (xk)
- Mã HS 39269099: P031/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE)(TOMBO No 9007-LC (TOP COVER GASKET) (173 x 145 x 1.5-2 Hole) 100A) (xk)
- Mã HS 39269099: P-0659A/ Đầu bịt bằng nhựa P-0659A TB Stopper (Blue) KT: 13mm x 15.8mm x 17.3mm (xk)
- Mã HS 39269099: P-0812A/ Đầu bịt bằng nhựa P-0812A TL Stopper A (Blue) KT 13.4mm x 16.4mm x 19.3mm (xk)
- Mã HS 39269099: P-0821A/ Lõi cuộn dây bằng nhựa dùng cho rơle xuất trả 61980 Pce theo mục 03 TK số 103039675760/E11 ngày 10/12/2019 (xk)
- Mã HS 39269099: P10-6SLC/ Cầu đấu dây bằng nhựa, 3A (dùng để sản xuất tủ điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P10-8SLC/ Cầu đấu dây bằng nhựa, 15A (dùng để sản xuất tủ điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P155/ Vỏ tai nghe điện thoại di động bằng nhựa MEU028LW1-XPU01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P155/ Vỏ tai nghe điện thoại di động bằng nhựa MEU028RW1-XPU01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P156/ Vỏ tai nghe điện thoại di động bằng nhựa MEL028XK0-PXUC1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P156/ Vỏ tai nghe điện thoại di động bằng nhựa MEL028XW0-PXX01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P157/ Tay cầm bằng nhựa dùng cho tai nghe điện thoại di động MML028XK0-XXUC1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P157/ Tay cầm bằng nhựa dùng cho tai nghe điện thoại di động MML028XW0-XXU01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P158/ Tay cầm bằng nhựa dùng cho tai nghe điện thoại di động MMU028XW0-XXU01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P18333000(2)/ Chốt nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P18931010R02-1/ Miếng nhựa P18931010(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P20136007(2)/ Trục nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: P22536-B0222/ Rèm cửa nhựa P22536 (57.15 x 91.44) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P22560-B0222/ Rèm cửa nhựa P22560 (57.15 x 152.4) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P22572-B0222/ Rèm cửa nhựa P22572 (57.15 x 182.88) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P2348-B0302/ Rèm cửa nhựa P2348 (58.42 x 121.92) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P2360-B0302/ Rèm cửa nhựa P2360 (58.42 x 152.4) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P2371-B0302/ Rèm cửa nhựa P2371 (58.42 x 180.34) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P2472-B0222/ Rèm cửa nhựa P2472 (60.96 x 182.88) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: P26584-B0222/ Rèm cửa nhựa P26584 (67.31 x 213.36) cm (90) (xk)
- Mã HS 39269099: P303/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 40A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P30560-B0222/ Rèm cửa nhựa P30560 (77.47 x 152.4) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P308/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 50A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P31441000R02/ Miếng nhựa gá động cơ(55mm x 35mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P32572-B0222/ Rèm cửa nhựa P32572 (82.55 x 182.88) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P3260-B0302/ Rèm cửa nhựa P3260 (81.28 x 152.4) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P3272-B0302/ Rèm cửa nhựa P3272 (81.28 x 182.88) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P33536-B0222/ Rèm cửa nhựa P33536 (85.09 x 91.44) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P33560-B0222/ Rèm cửa nhựa P33560 (85.09 x 152.4) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: P33564-B0222/ Rèm cửa nhựa P33564 (85.09 x 162.56) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P33572-B0222/ Rèm cửa nhựa P33572 (85.09 x 182.88) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P3436-B0222/ Rèm cửa nhựa P3436 (86.36 x 91.44) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P3448-B0222/ Rèm cửa nhựa P3448 (86.36 x 121.92) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P34560-B0222/ Rèm cửa nhựa P34560 (87.63 x 152.4) cm (120) (xk)
- Mã HS 39269099: P34572-B0222/ Rèm cửa nhựa P34572 (87.63 x 182.88) cm (120) (xk)
- Mã HS 39269099: P34584-B0222/ Rèm cửa nhựa P34584 (87.63 x 213.36) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P3460-B0222/ Rèm cửa nhựa P3460 (86.36 x 152.4) cm (240) (xk)
- Mã HS 39269099: P35536-B0222/ Rèm cửa nhựa P35536 (90.17 x 91.44) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P35560-B0222/ Rèm cửa nhựa P35560 (90.17 x 152.4) cm (150) (xk)
- Mã HS 39269099: P35564-B0222/ Rèm cửa nhựa P35564 (90.17 x 162.56) cm (300) (xk)
- Mã HS 39269099: P35572-B0222/ Rèm cửa nhựa P35572 (90.17 x 182.88) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P3560-B0222/ Rèm cửa nhựa P3560 (88.9 x 152.4) cm (150) (xk)
- Mã HS 39269099: P3648-B0302/ Rèm cửa nhựa P3648 (91.44 x 121.92) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P3660-B0302/ Rèm cửa nhựa P3660 (91.44 x 152.4) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P37560-B0222/ Rèm cửa nhựa P37560 (95.25 x 152.4) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P37584-B0222/ Rèm cửa nhựa P37584 (95.25 x 213.36) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P39560-B0222/ Rèm cửa nhựa P39560 (100.33 x 152.4) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P4148-B0302/ Rèm cửa nhựa P4148 (104.14 x 121.92) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P4160-B0302/ Rèm cửa nhựa P4160 (104.14 x 152.4) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P4171-B0302/ Rèm cửa nhựa P4171 (104.14 x 180.34) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P42584-B0222/ Rèm cửa nhựa P42584 (107.95 x 213.36) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P445/ Tay cầm bằng nhựa dùng cho tai nghe điện thoại di động MMU043XW0-XXU01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P45839000R02/ Vỏ nhựa bảo vệ màn hình máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P4594/ Giá đỡ dây bằng nhựa dùng cho sản xuất tai nghe và dây cáp (kích thước: 5.59*2.10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P4648-B0222/ Rèm cửa nhựa P4648 (116.84 x 121.92) cm (120) (xk)
- Mã HS 39269099: P46548-B0222/ Rèm cửa nhựa P46548 (118.11 x 121.92) cm (90) (xk)
- Mã HS 39269099: P46572-B0222/ Rèm cửa nhựa P46572 (118.11 x 182.88) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P46584-B0222/ Rèm cửa nhựa P46584 (118.11 x 213.36) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P4660-B0302/ Rèm cửa nhựa P4660 (116.84 x 152.4) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P4672-B0302/ Rèm cửa nhựa P4672 (116.84 x 182.88) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P468574731E-E002/ Miếng đệm plastic dùng cho ôtô và xe máy (27.00 x 38.00 x 5.50 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: P468575065E-E002/ Miếng đệm plastic dùng cho ôtô và xe máy (51.00 x 56.00 x 2.50 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: P468576731E-E002/ Miếng đệm plastic dùng cho ôtô và xe máy (9.42 x 19.65 x 6.40 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: P468577731E-E002/ Miếng đệm plastic dùng cho ôtô và xe máy (55.00 x 303.90 x 6.37 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: P4748-B0302/ Rèm cửa nhựa P4748 (119.38 x 121.92) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P4760-B0302/ Rèm cửa nhựa P4760 (119.38 x 152.4) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P487/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE)(TOMBO No. 9010-A-5-S (150LB x 10B x 2.8T x RF (FULL COVER)) (xk)
- Mã HS 39269099: P5098/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của đồng hồ đo ga 29-1332(1B235H200V00EWA) (xk)
- Mã HS 39269099: P51-00390/ UD STOPPER DAMPER (Miếng đệm giảm xóc bằng nhựa loại P51-00390 dùng gắn với mô tơ) (xk)
- Mã HS 39269099: P51-00480/ LF RR STOPPER DAMPER (Miếng đệm giảm xóc bằng nhựa loại P51-00480 dùng gắn với mô tơ) (xk)
- Mã HS 39269099: P51-00490/ LF FRT 227 STOPPER DAMPER (Miếng đệm giảm xóc bằng nhựa loại P51-00490 dùng gắn với mô tơ) (xk)
- Mã HS 39269099: P51-00500/ UM FRT 220 STOPPER DAMPER (Miếng đệm giảm xóc bằng nhựa loại P51-00500 dùng gắn với mô tơ) (xk)
- Mã HS 39269099: P51-00510A/ LF FRT 240A STOPPER DAMPER (Miếng đệm giảm xóc bằng nhựa loại P51-00510A dùng gắn với mô tơ) (xk)
- Mã HS 39269099: P51-20/ Chốt định vị nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P5183/ nắp míc nhựa dùng trong sản xuất tai nghe 006-0001-1733 (kích thước:29.0*3.10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P5183/ nắp míc nhựa dùng trong sản xuất tai nghe 006-0001-1733 (kích thước:29.0*3.10mm), 245.51KG1020500PCS (xk)
- Mã HS 39269099: P5184/ vỏ sau bằng nhựa dùng trong sản xuất tai nghe điện thoại 006-0001-1734, chất liệu nhựa ABS,quy cách:12.90*31.60mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5185/ vỏ sau bằng nhựa dùng trong sản xuất tai nghe điện thoại 006-0001-1735, chất liệu nhựa ABS,quy cách 12.90*31.60mm (xk)
- Mã HS 39269099: P52-20/ Miếng đệm nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P53-20/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P5365/ Nắp míc nhựa dùng trong sản xuất tai nghe 006-0001-1732 (kích thước:29.0*3.10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P5365/ Nắp míc nhựa dùng trong sản xuất tai nghe 006-0001-1732 (kích thước:29.0*3.10mm), 451.09KG1055500PCS (xk)
- Mã HS 39269099: P541/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 20A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P57-20/ Vòng đệm trượt (xk)
- Mã HS 39269099: P5744/ Vỏ nhựa (nắp trên) của đồng hồ đo ga và nước 29-1647 (29-1647P0WA), kích thước 200*53.1mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5746/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) của đồng hồ đo ga 29-1310 (1B235G500V00EWA), kích thước 8.414*3.553*2.21 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5747/ Nắp pin của đồng hồ đo ga 29-1068 (1A23LK00V00EWA), kích thước 2.69*2.666*0.14 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5750/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của bộ điều biến 443.00557 (443.00557.015A0WA), kich thước 199*152*31mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5750/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của bộ điều biến 443.00557 (443.00557.015A0WA), kích thước 199*152*31mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5752/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) du`ng cho đồng hồ đo gas 29-1648 (29-1648P0WA), kich thước 200*128.48mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5752/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) dùng cho đồng hồ đo gas 29-1648 (29-1648P0WA), kích thước 200*128.48mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5752/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) dùng cho đồng hồ đo gas 29-1648 (29-1648P0WA),kích thước 200*128.48mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5753/ Vỏ nhựa (nắp trên) của đồng hồ đo ga 29-1331 (1B235H300V00EWA), kich thước 4.71*4.71*0.73 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5759/ Con lăn của đồng hồ đo ga 29-1322 (29-1322P0WA), kich thước phi 0.157*0.118 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5759/ Con lăn của đồng hồ đo ga 29-1322 (29-1322P0WA), kích thước phi 0.157*0.118 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5765/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của bộ điều biến 442.00576.005 (442.00576.005P0WA), kich thước 125.27*125.27*10.83mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5765/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của bộ điều biến 442.00576.005 (442.00576.005P0WA), kích thước 125.27*125.27*10.83mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5766/ Vỏ nhựa (nắp trên) của đồng hồ đo ga 29-1027 (1B235H400V00EWA), kich thước 4.710*4.710*0.73 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5766/ Vỏ nhựa (nắp trên) của đồng hồ đo ga 29-1027 (1B235H400V00EWA), kích thước 4.710*4.710*0.73 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5767/ Vỏ nhựa (Nắp trên) của đồng hồ đo ga 29-1401 (1B235Q100V00EWA), kich thước 8.414*3.553*1.074 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5767/ Vỏ nhựa (Nắp trên) của đồng hồ đo ga 29-1401 (1B235Q100V00EWA), kích thước 8.414*3.553*1.074 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5768/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) của đồng hồ đo ga 29-1357 (1A23DH00V00EWA), kich thước 8.414*3.553*2.210 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5768/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) của đồng hồ đo ga 29-1357 (1A23DH00V00EWA), kích thước 8.414*3.553*2.210 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5769/ Khay đựng pin của đồng hồ đo ga 29-2606 (1B235G900V00EWA), kich thước 3.172*2.288*1.38 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5770/ Nắp pin của đồng hồ đo ga 29-1311 (1B235G600V00EWA), kich thước 3.422*2.597*0.48 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5770/ Nắp pin của đồng hồ đo ga 29-1311 (1B235G600V00EWA), kích thước 3.422*2.597*0.48 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5771/ Vỏ nhựa (nắp trên) của đồng hồ đo ga 29-1040 (1B235H100V00EWA), kich thước 4.47*4.47*1.43 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5771/ Vỏ nhựa (nắp trên) của đồng hồ đo ga 29-1040 (1B235H100V00EWA), kích thước 4.47*4.47*1.43 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5829/ Vòng đệm của đồng hồ đo ga 29-1028 (1B235H600V00EWA), kich thước 4.49*4.49*0.14 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5829/ Vòng đệm của đồng hồ đo ga 29-1028 (1B235H600V00EWA), kích thước 4.49*4.49*0.14 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5830/ Vòng đệm của đồng hồ đo ga 29-1330 (1B235H700V00EWA), kich thước 4.49*4.49*0.14 inch (xk)
- Mã HS 39269099: P5841/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của bộ điều biến 443.00459.025 (1AU10C121DV60EWA), kich thước 195*143*34mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5841/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của bộ điều biến 443.00459.025 (1AU10C121DV60EWA), kích thước 195*143*34mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5847/ Vỏ nhựa (nắp trên) của bộ điều biến 441.00667.025 (1AU10C121AV60EWA), kich thước 183.50*143.0*33mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5847/ Vỏ nhựa (nắp trên) của bộ điều biến 441.00667.025 (1AU10C121AV60EWA), kích thước 183.50*143.0*33mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5849/ Vỏ trước bằng nhựa của tai nghe điện thoại di động 006-0001-1918 (kích thước: 16.80*4.30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P5849/ Vỏ trước bằng nhựa của tai nghe điện thoại di động 006-0001-1918 (kích thước: 16.80*4.30mm), 428.92KG1557000PCS (xk)
- Mã HS 39269099: P58560-B0222/ Rèm cửa nhựa P58560 (148.59 x 152.4) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: P5860-B0222/ Rèm cửa nhựa P5860 (147.32 x 152.4) cm (152) (xk)
- Mã HS 39269099: P5872-B0222/ Rèm cửa nhựa P5872 (147.32 x 182.88) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P5881/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa ABS,PC, Quy cach: OD*H90*11.4mm (xk)
- Mã HS 39269099: P5938/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) Dùng cho đồng hồ đo gas 29-1067-2 (1A23LG00V00EWB), kích thước(D*R*C):8.039*2.69*2.28(inch) (xk)
- Mã HS 39269099: P5938/ Vỏ nhựa (Nắp dưới)Du`ng cho đồng hồ đo gas 29-1067-2 (1A23LG00V00EWB), kich thước(D*R*C):8.039*2.69*2.28(inch) (xk)
- Mã HS 39269099: P5938/ Vỏ nhựa (Nắp dưới)Dùng cho đồng hồ đo gas 29-1067-2 (1A23LG00V00EWB), kích thước(D*R*C):8.039*2.69*2.28(inch) (xk)
- Mã HS 39269099: P5948-B0302/ Rèm cửa nhựa P5948 (149.86 x 121.92) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P5960-B0302/ Rèm cửa nhựa P5960 (149.86 x 152.4) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P5971-B0302/ Rèm cửa nhựa P5971 (149.86 x 180.34) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P5-AC/ Miếng trang trí giày (1 prs 2 pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: P6034/ Vỏ nhựa (Nắp trái) của bộ điều biến (Modem) 440.00526.005P0WA, kích thước 221.0*189.93*52.43mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6035/ Vỏ nhựa (Nắp sau) của bộ điều biến (Modem) 442.00611.005A0WA, kích thước 218.50*52.49*14.2mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6036/ Vỏ nhựa (nắp trước)của bộ điều biến (Modem) 440.00527.005A0WA, kích thước 219.0*52.49*16.0mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6037/ Vỏ nhựa (nắp trên)của bộ điều biến (Modem) 440.00525.005P0WA, kích thước 180.8*43.55*11.8mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6040/ Vỏ nhựa (Nắp phải) của bộ điều biến (Modem) 442.00610.005P0WA, kích thước 216.11*184.6*49.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6049/ Vỏ ngoài phím bấm của sản phẩm bộ điều biến (modem) 445.00308.005P0WA,kích thước 130.35*27.5*18.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6140/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) dùng cho hàng MR8300 (443.00501.005A0WA), kích thước 209.35*158.35*48.81mm (443.00659.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6145/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) dùng cho hàng EA8300 (443.00670.005A0WA), kích thước 209.35*158.35*48.81mm (443.00670.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6151/ Vỏ nhựa (nắp trên) dùng cho hàng MR8300 (441.00848.005A0WA), kích thước 213.71*161.76*38.86mm (441.00936.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6152/ Vỏ nhựa (nắp trên) dùng cho hàng EA8300 (441.00846.005A0WA), kích thước 213.71*161.76*38.86mm (441.00935.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6160/ Bốt nhựa dùng để trang trí, kích thước H18.9mm,OD7.0mm,dùng trong sản xuất dây kết nối, dây sạc và tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: P6169/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) dùng cho hàng MR7350 (442.00614.005P0WA), kích thước 214.56*141.32mm (442.00614.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6172/ Vỏ nhựa (Nắp trên)của bộ điều biến Modem RE7000 (441.00948.005A0WA), kích thước 126.10*80.89*15.0 441.00948.005BK (xk)
- Mã HS 39269099: P6173/ Vỏ nhựa (Nắp dưới)của bộ điều biến Modem RE7000 (443.00667.005A0WA), kích thước 124.6*79.39*38.5mm 443.00667.005BK (xk)
- Mã HS 39269099: P6216/ Vỏ nhựa (nắp trên)của bộ điều biến Modem MR7350 (441.00946.005A0WA), kích thước 215*141.49*21.26mm (441.00946.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6273/ Vỏ nhựa (nắp trên) dùng cho hàng BRONX 6B.PSAQA.004A0WA, kích thước 98.43*98.43*39mm (6B.PSAQA.004) (xk)
- Mã HS 39269099: P6274/ Vỏ nhựa (Nắp trước) dùng cho hàng BRONX 34.ASAQA.00MA0WA, kích thước 122.24*39.7*40mm (34.ASAQA.00M) (xk)
- Mã HS 39269099: P6275/ Vỏ nhựa (Nắp trên)dùng cho hàng BRONX 34.ASAQA.00NA0WA, kích thước 99.01*99.01*238.93mm(34.ASAQA.00N) (xk)
- Mã HS 39269099: P6276/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) dùng cho hàng BRONX (34.ASAQA.00PP0WA), kích thước 106.42*106.42*10.78mm (34.ASAQA.00P) (xk)
- Mã HS 39269099: P6278/ Vỏ nhựa (Nắp dưới) dùng cho hàng BRONX 6B.PSAQA.005A0WA, kích thước 101.25*101.25*17mm(6B.PSAQA.005) (xk)
- Mã HS 39269099: P6286/ Vỏ nhựa (nắp trên)của bộ điều biến Modem (3750002O-ASA0WA), kích thước 125.48*79.3*209.85mm (3750002O-AS) (xk)
- Mã HS 39269099: P6311/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P6313/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95mm, H13.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P6321/ Vỏ nhựa (nắp trên) của bộ điều biến Modem mạng 441.00866.005 (441.00866.005A0WC) (xk)
- Mã HS 39269099: P6323/ Phụ kiện nhựa (giá đỡ ăng ten) dùng cho hàng BRONX 34.ASAQA.00KP0WA, kích thước 90*90*26.20mm (34.ASAQA.00K) (xk)
- Mã HS 39269099: P6325/ Bốt nhựa dùng để bảo vệ đầu kết nối (Chiều dài 12mm, đường kính 5.15mm, dùng cho sản phẩm dây kết nối tai nghe và điện thoại) (xk)
- Mã HS 39269099: P6353/ Vỏ nhựa (Nắp chính) của bộ điều biến Modem 31V-100-1865A2WA, kích thước 183.9*74.2*135mm (31V-100-1865R) (xk)
- Mã HS 39269099: P6358/ Phụ kiện nhựa (chân đế) của bộ điều biến Modem 31V-900-1210A2WA, kích thước 125.01*71.25*21.72mm (31V-900-1210R) (xk)
- Mã HS 39269099: P6361/ Vỏ của sạc pin không dây cho điện thoại di động (chất liệu nhựa PC/ABS, đường kính 90mm, chiều dày 11mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P6362/ Vỏ của sạc pin không dây cho điện thoại di động (chất liệu nhựa PC/ABS, đường kính 90mm, chiều dày 3.33mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P6365/ Vỏ nhựa (Nắp dưới)Dùng cho đồng hồ đo gas 29-1067-2 (1A23LG00V00EWB), kích thước(D*R*C):8.039*2.69*2.28(inch) (xk)
- Mã HS 39269099: P6370/ Vỏ nhựa (Nắp trước) của bộ điều biến Modem 31V-200-1186A2WA, kích thước 168.6*121.2*31.9mm (31V-200-1186R) (xk)
- Mã HS 39269099: P6371/ Vỏ nhựa (nắp trên) của bộ điều biến 441.00788 (1A22P2H00V00EWB), kich thước 198.18*152.18*22.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6371/ Vỏ nhựa (nắp trên) của bộ điều biến 441.00788 (1A22P2H00V00EWB), kích thước 198.18*152.18*22.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6390/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa PC,ABS, Quy cach: OD74,T3mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6415/ Phụ kiện nhựa (Ông dẫn sáng) của camera (UVC-G3-FLEX) 311-01491P0WA, kích thước 4.4*4.4*3.8mm (UB311-01491-02) (xk)
- Mã HS 39269099: P6419/ Phụ kiện nhựa (Bộ phận tản nhiệt) của camera 311-01497P0WA, kích thước 18.9*34.5*40.65mm (UB311-01497-06) (xk)
- Mã HS 39269099: P6420/ Vỏ nhựa (nắp trước)của camera 311-01489P0WA, kích thước 48.43*23.25*70.92mm (UB311-01489-07) (xk)
- Mã HS 39269099: P6421/ Vỏ nhựa (nắp dưới)của camera 311-01496A0WA, kích thước F41.11*18mm (UB311-01496-06) (xk)
- Mã HS 39269099: P6422/ Phụ kiện nhựa (Nắp giữ) của camera 311-01495P0WA, kích thước 48.5*48.5*35.9mm(UB311-01495-04) (xk)
- Mã HS 39269099: P6424/ Vỏ nhựa (nắp đỡ)của camera 311-01500P0WA, kích thước 60*33.9*15.49mm (UB311-01500-03) (xk)
- Mã HS 39269099: P6425/ Vỏ nhựa (nắp trên)của camera 311-01494P0WA, kích thước F34.5*4.5mm (UB311-01494-04) (xk)
- Mã HS 39269099: P6428/ Phụ kiện nhựa (Nắp giữa) của camera 311-01492P0WA, kích thước F44.3*48.7mm (UB311-01492-06) (xk)
- Mã HS 39269099: P6429/ Vỏ nhựa (nắp chính)của camera 311-01488A0WA, kích thước 48.5*48.5*78.23mm (UB311-01488-04) (xk)
- Mã HS 39269099: P6431/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của camera 311-01499P0WA, kích thước 48.5*48.5*32.8mm (UB311-01499-03) (xk)
- Mã HS 39269099: P6432/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của camera 311-01498P0WA, kích thước F44.7*17.3mm (UB311-01498-03) (xk)
- Mã HS 39269099: P6433/ Phụ kiện nhựa (nắp sau) của camera 311-01490F0WA, kích thước 17.97*38.68*46.1mm (UB311-01490-05) (xk)
- Mã HS 39269099: P6473/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P6474/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P6476/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95mm, H13.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P6490/ Linh kiện khuôn mẫu (tấm đệm- 66), chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P6491/ Linh kiện khuôn mẫu (tấm đệm- 67), chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: P6493/ Phụ kiện nhựa (Gía đỡ) của bộ điều biến Modem 34.ASAR6.00AF0WA, kích thước 138.85*74.13*16.21mm (34.ASAR6.00A) (xk)
- Mã HS 39269099: P6494/ Vỏ nhựa (Nắp dưới)của bộ điều biến Modem 443.00666.005A0WA, kích thước 203.3*138.6*38.8mm (443.00666.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6496/ Vỏ nhựa (Nắp chủ) của bộ điều biến Modem 6B.PSAR6.007F0WA, kích thước 218.51*156*46mm (6B.PSAR6.007ST) (xk)
- Mã HS 39269099: P6499/ Vỏ nhựa (nắp chủ)của bộ điều biến Modem 6B.PSAR6.004F0WA, kích thước 218.51*156*46mm (6B.PSAR6.004) (xk)
- Mã HS 39269099: P6512/ Vỏ nhựa (nắp dưới) của bộ điều biến 442.00576.005 (442.00576.005P0WA), kich thước 125.27*125.27*10.83mm (xk)
- Mã HS 39269099: P6517/ Phụ kiện nhựa (Chân đế) của bộ điều biến Modem 34.ASAR6.005F0WA, kích thước 138.85*74.13*16.21mm (34.ASAR6.005) (xk)
- Mã HS 39269099: P6518/ Vỏ nhựa (Nắp chủ)của bộ điều biến Modem 6B.PSAR6.003F0WA, kích thước 218.51*156*46mm (6B.PSAR6.003) (xk)
- Mã HS 39269099: P6519/ Vỏ nhựa (Nắp chủ)của bộ điều biến Modem 6B.PSAR6.006F0WA, kích thước 218.51*156*46mm (6B.PSAR6.006ST) (xk)
- Mã HS 39269099: P6521/ Vỏ nhựa (nắp dưới)của bộ điều biến Modem 443.00664.005P0WA, kích thước 25.94*94.83*162.35mm (443.00664.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6522/ Vỏ nhựa (Nắp trên)của bộ điều biến Modem 440.00534.005P0WA, kích thước 14.60*101*169.74mm (440.00534.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6523/ Vỏ nhựa (Nắp dưới)của bộ điều biến Modem 443.00665.005P0WA, kích thước 25.94*94.83*162.35mm(443.00665.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6537/ Vỏ nhựa (nắp trên)của bộ điều biến Modem 31V-100-1897A0WA, kích thước 76*61.37*15.37mm (31V-100-1897R) (xk)
- Mã HS 39269099: P6538/ Phụ kiện nhựa (Nắp chắn sáng) của bộ đi ều biến Modem 467.00287.005P0WA, kí ch thước 46.0*40.0*22.0mm (467.00287.005) (xk)
- Mã HS 39269099: P6538/ Phụ kiện nhựa (Nắp chắn sáng) của bộ điều biến Modem 467.00287.005P5WA, kích thước 46.0*40.0*22.0mm (467.00287.005) (xk)
- Mã HS 39269099: P6539/ Vỏ nhựa (Nắp dưới)của bộ điều biến Modem 31V-200-1159A0WA, kích thước 76*61.37*15.37mm (31V-200-1159R) (xk)
- Mã HS 39269099: P6550/ Vỏ nhựa (nắp trước)của bộ điều biến Modem 441.00965.005A0WA, kích thước 220*190*45.01mm (441.00965.005) (xk)
- Mã HS 39269099: P6551/ Phụ kiện nhựa (chân đế) của bộ điều biến Modem 447.00141.005P0WA, kích thước 138.85*74.13*16.21mm (447.00141.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6552/ Vỏ nhựa (Nắp trước)của bộ điều biến Modem 440.00532.005A0WA, kích thước 203.5*39*12mm (440.00532.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6553/ Vỏ nhựa (Nắp trên)của bộ điều biến Modem 440.00533.005P0WA, kích thước 218.51*156*46mm (440.00533.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6557/ Vỏ nhựa (Nắp dưới)của bộ điều biến Modem RE7000 (443.00667.005A0WA), kích thước 124.6*79.39*38.5mm (443.00667.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6558/ Vỏ nhựa (Nắp trên)của bộ điều biến Modem RE7000 (441.00948.005A0WA), kích thước 126.10*80.89*15.0 (441.00948.005BK) (xk)
- Mã HS 39269099: P6562/ Vỏ nhựa (Nắp sau)của bộ điều biến Modem 443.00687.005A0WA, kích thước 220*187.5*47.59mm (443.00687.005) (xk)
- Mã HS 39269099: P6565/ Vỏ nhựa (Nắp trên)của bộ điều biến Modem 440.00551.005A0WA, kích thước 184.10*44.01*11.94mm (440.00551.005) (xk)
- Mã HS 39269099: P6567/ Vỏ nhựa (nắp chủ)của bộ điều biến Modem 31V-100-1865A7WA, kích thước 183.9*74.2*135mm (31V-100-1865R) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-002010/ Linh kiện nhựa: Thân lắp ráp vỏ hộp điện- Shukan Paneru 60 (200x100x6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-002020/ Linh kiện nhựa: Thân lắp ráp vỏ hộp điện- Shukan Paneru Ana Nashi (200x100x6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-00206A/ Linh kiện nhựa lắp ráp hộp panô điện: SP Paneru (200*100*8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-00213A/ Linh kiện nhựa: Thân lắp ráp vỏ hộp điện- Bunki Paneru 10-2 (200x175x8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-00214A/ Linh kiện nhựa: Thân lắp ráp vỏ hộp điện- Bunki Paneru 8-4 (200x175x5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-00215A/ Linh kiện nhựa: Thân lắp ráp vỏ hộp điện- Bunki Paneru 16 (205x200x8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-00216A/ Linh kiện nhựa: Thân lắp ráp vỏ hộp điện- Bunki Paneru 14-2 (205*200*8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-M12G10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru kaba 12G (350x320x110mm (xk)
- Mã HS 39269099: P67-M12G10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru kaba 12G (350x320x110mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-M12L10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- KESU PANERU KABA 12L (350*320*120mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-M16G10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru kaba 16G (380*320*105mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-M16L10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru kaba 16L (380*320*120mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-M20G10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- KESU PANERU KABA 20G (415*320*105mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-M20L10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru kaba 20L (415x320x120mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-M24L10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- KESU PANERU KABA 24L (450*320*120mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-Y12G10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru 12G (350*320*80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-Y12L10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru 12L (350*320*100mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-Y16G10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru 16G (380*320*80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-Y20G10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru 20G (415*320*80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P67-Y24L10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru 24L (450*320*100mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P70548-B0222/ Rèm cửa nhựa P70548 (179.07 x 121.92) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: P70560-B0222/ Rèm cửa nhựa P70560 (179.07 x 152.4) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: P7060-B0222/ Rèm cửa nhựa P7060 (177.8 x 152.4) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: P7084-B0222/ Rèm cửa nhựa P7084 (177.8 x 213.36) cm (60) (xk)
- Mã HS 39269099: P7148-B0302/ Rèm cửa nhựa P7148 (180.34 x 121.92) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P7160-B0302/ Rèm cửa nhựa P7160 (180.34 x 152.4) cm (92) (xk)
- Mã HS 39269099: P74-M12L10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kesu paneru kaba SP-MA2 (345*320*120mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P74-MA1G10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kepaka Setto (SP-MA1G) (320*160*105mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P74-MA1L10/ Linh kiện nhựa: Vỏ hộp điện- Kepaka Setto (SP-MA1L) (320*160*120mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P789/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 20A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P790/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 25A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P791/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 40A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P792/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 50A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P793/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 65A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P794/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 80A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P795/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 100A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P796/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 125A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P797/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 450A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P800-8.2+12+0.25-174 Vòng đệm bằng nhựa 8.2x12x0.25(Hàng XK theo STT 49- SL: 900 Pce TK 103252587800/A41 (09/04/2020),STT2-SL:600TK103334523240/A41(28/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: P922/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 350A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P923/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 300A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P924/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 250A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P925/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 200A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P926/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 150A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P928/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 100A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P929/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 80A x 1.5t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P931/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 150A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P932/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 200A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P933/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 250A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P934/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 300A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P935/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 350A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P936/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 400A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: P937/ Gioăng đệm nhựa PTFE hình tròn (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 1133- 10K x 500A x 3.0t x RF)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PA1190164A/ Vòng đệm Silicone 800L DOOR GLASS 03776 PK*BK (xk)
- Mã HS 39269099: PA1550581A/ Vòng đệm Silicone RJ2213*RQ2570*R-4T1413ZENMENPK (xk)
- Mã HS 39269099: PA2259851A/ Vòng đệm Silicone JIHANKI-PK(RS50 2.8MM 275L)*CL (xk)
- Mã HS 39269099: PA2443521A/ Vòng đệm Silicone AG-KB10 RS 0.5*2.0 *WH 380L (xk)
- Mã HS 39269099: PA2444693A/ Vòng đệm Silicone RQ2392 GLASS-PK *BK 785L (xk)
- Mã HS 39269099: PA2606259A/ Vòng đệm Silicone SHDG-10(RS 0.5*1.5-J 305L) *BK (xk)
- Mã HS 39269099: PA2608453A/ Vòng đệm Silicone GC6461 SILICONE PK 400L *BK (xk)
- Mã HS 39269099: PA2741783A/ Vòng đệm Silicone MN31J4GT-105-3 2120L *BK TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA2787471A/ Vòng đệm Silicone BENTOBAKO PK *WH 1012L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA2855922A/ Vòng đệm Silicone MN31J4GT-105-5 2350L *BK TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA2913200A/ Vòng đệm Silicone BD-320S-121-1 *GY TALC 1515L (xk)
- Mã HS 39269099: PA2914695A/ Vòng đệm Silicone B8800BK SSP15 2.8 325L *BKTALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA2956233A/ Vòng đệm Silicone BD-422S-141 *BK TALC 1700L (xk)
- Mã HS 39269099: PA2980514A/ Vòng đệm Silicone JYOUKI PK RS40 0.8*1.9 214L*GY (xk)
- Mã HS 39269099: PA2989226A/ Vòng đệm Silicone JC0013CH0008 *WH TALC 707L (xk)
- Mã HS 39269099: PA2989234A/ Vòng đệm Silicone JC0013CH0009 *WH TALC 476L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3081064A/ Vòng đệm Silicone RJ3400 PACKING *BK 1010L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3153095A/ Vòng đệm Silicone KESYOUBAN PK C *BK 1328L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3157344A/ Vòng đệm Silicone NP-JA STEAM PK 185L *GY(LIGHT) (xk)
- Mã HS 39269099: PA3289501A/ Vòng đệm Silicone NP-PA STEAM PK 283L *GY(LIGHT) (xk)
- Mã HS 39269099: PA3317419A/ Vòng đệm Silicone UESEAL PK 1630L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3321494A/ Vòng đệm Silicone DASSUIUKE PK C W6MJ00 *BK 248L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3327202A/ Vòng đệm Silicone NNY22230 SSP30 3.0 *BK 305L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3327715A/ Dây đệm Silicone J2700082-1 SILICONGOMU 1.0MMVN (xk)
- Mã HS 39269099: PA3350972A/ Vòng đệm Silicone YEV42851-11 PACKING *BK 1520L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3355179A/ Vòng đệm Silicone NP-NE STEAM PK 223.5L *GY(LIGH (xk)
- Mã HS 39269099: PA3411667A/ Vòng đệm Silicone FILTER PACKING 2 150*293 *BR (xk)
- Mã HS 39269099: PA3472784A/ Vòng đệm Silicone RQ2730 KAIHEI-PK *BK 535L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3478658A/ Vòng đệm Silicone ZT054C240H01PK 5.0*4.0*GY 235L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3501152A/ Vòng đệm Silicone JW0004-164 PK 1630L *GY TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3521697A/ Vòng đệm Silicone B811176 SSP30 4.5 *BK 695L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3574514A/ Vòng đệm Silicone NNY24520-06 GLASS PK *BK 1995L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3612389A/ Vòng đệm Silicone 3P3BN6054 GLASS PK *BK 1008L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3615143B/ Vòng đệm Silicone DAISUKE PK A 1780L W1246-8RT00 (xk)
- Mã HS 39269099: PA3618618A/ Vòng đệm Silicone JW0008-165 PK 1980L *GY TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3640604A/ Vòng đệm Silicone RJ3840 KAIHEI PK *BK1380L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3640612A/ Vòng đệm Silicone RJ3850 KAIHEI PK *BK1430L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3642089A/ Vòng đệm Silicone RH1320 KAIHEI-PK *BK1380L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3642550A/ Vòng đệm Silicone W1246-8SV00 SSP15 4.0 *GY1490L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3644184A/ Vòng đệm Silicone W1247-8SV00 SSP15 4.0 *GY 920L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3680444A/ Vòng đệm Silicone NP-ZA STEAM PK 262.5L *GY(LIGH (xk)
- Mã HS 39269099: PA3704152A/ Vòng đệm Silicone AR34C491G01 TANKU PK *WH 670L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3708450A/ Vòng đệm Silicone E39 PK 400 GLASS PK *BK 652L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3783933A/ Vòng đệm Silicone SR-FC106 RING PACKING *GY 233L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3783941A/ Dây đệm Silicone đã cắt SR-FC106 SOUSA PANEL PK 206L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3791993A/ Vòng đệm Silicone 48-22211-00 *BK 1990L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3792538A/ Dây đệm Silicone đã cắt RD56-H41 *GY 250L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3794559A/ Vòng đệm Silicone JW0004-164-2 PK 1530L *GY TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3830072A/ Vòng đệm Silicone PPACGA430CBFA 693L *WH TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3832151A/ Vòng đệm Silicone 48-34754-00*GY(DEEP)1200L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3834165A/ Vòng đệm Silicone PPACGA441CBFA *WH 218.5L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3837002A/ Vòng đệm Silicone SSP30 4.5 *BK 615L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3837630A/ Vòng đệm Silicone RJ4080 GLASS PACKING *BK 1040L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3838182A/ Vòng đệm Silicone P0006347 E77057 GLASS PK 1264L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3852977B/ Sợi tổng hợp bện bọc nhựa Silicone T-S 6.0MM *BK 2620L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3854197A/ Vòng đệm Silicone 48-39933-00 *BK 1460L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3859204A/ Vòng đệm Silicone N78W5G-190-1*02 2240L *BKWTALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3859212A/ Vòng đệm Silicone N78W5G-190-2*02 1960L *BKWTALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3859246A/ Vòng đệm Silicone N78W5G-190-5*01 1660L *BKWTALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3859261A/ Vòng đệm Silicone RQ2840 GLASS PACKING *BK 770L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3859279A/ Vòng đệm Silicone RQ2852 KAIHEI-PK *BK 960L TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3881927A/ Vòng đệm Silicone JP0003-0077-1 TUBE PK DAI 324L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3881935A/ Vòng đệm Silicone JP0003-0077-2 TUBE PK SYOU285L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3883469A/ Ống bện bằng sợi nhân tạo PFA MESH-SLEEVE (*BK) (xk)
- Mã HS 39269099: PA3885373A/ Vòng đệm Silicone JW0004-164-3 PK 1690L *BK TALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3933751A/ Vòng đệm Silicone HONTAIPK 48-26031-00TALC 1800L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3967379C/ Vòng đệm Silicone 48-06024-00 TP SEAL TALC 1690L (xk)
- Mã HS 39269099: PA3981735A/ Vòng đệm Silicone RD55-L71 SSP15 4.0*GY 620LTALC (xk)
- Mã HS 39269099: PA3988177A/ Dây đệm Silicone DOA MADOWAKU YOU PK*CLWTALC50M (xk)
- Mã HS 39269099: PA3989886A/ Dây đệm Silicone đã cắt YGB-170HEADBANDSILICONE*GY600L (xk)
- Mã HS 39269099: PA531327A/ Vòng đệm Silicone THA KATA-PK *WH 1002L (xk)
- Mã HS 39269099: PA533869A/ Vòng đệm Silicone GASKET CANISTER 0.5*1.8 435L (xk)
- Mã HS 39269099: PA597302A/ Dây đệm Silicone TERMINAL HEATER-SEIKEIHIN *BK (xk)
- Mã HS 39269099: PA84-00060Q/ Vành bảo vệ camera, P/N: PA84-00060Q, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PA84-00061Y/ Vành nhựa bảo vệ camera winner PA84-00061Y (PA02-S10021), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PA84-00062D/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (xk)
- Mã HS 39269099: PAA028681 R3/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: PAA081103/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật 36 mm x 74mm (xk)
- Mã HS 39269099: PAA094838-R2/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn phi 7 mm (xk)
- Mã HS 39269099: PAC11/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PAC13BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PAC15/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PA-D/ Miếng đỡ màn hình led dùng cho máy giặt (Mục hàng số 32 TK 103286921950) (xk)
- Mã HS 39269099: PA-D/ Miếng đỡ màn hình led dùng cho máy giặt (Mục hàng số 50 TK 103258743710) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD001A16/ Công cụ vẽ đế giày (308610) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD001A17/ Công cụ vẽ đế giày (859554) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD002A20/ Công cụ vẽ đế giày (310796) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD011A13/ Công cụ định vị đế giày (309348) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD012A28/ Công cụ định vị đế giày (599895) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD031A7/ Công cụ ép đế giày (312795) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD034A6/ Công cụ ép đế giày (395820) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD035A14/ Công cụ ép đế giày (312795) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD035A15/ Công cụ ép đế giày (408152) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD036A13/ Công cụ ép đế giày (308614) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD041A4/ Công cụ ép đế giày (104231) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD043A18/ Công cụ ép đế giày (308615) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD043A19/ Công cụ ép đế giày (408155) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD044A9/ Công cụ ép đế giày (310796) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD052A10/ Công cụ dùng để dán các chi tiết giày (304748) (xk)
- Mã HS 39269099: PAD2234A/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L5025mm _White, Item code: PAD02234A5025 (xk)
- Mã HS 39269099: PAD2236A/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L5715mm_White, Item code: PAD02236A5715 (xk)
- Mã HS 39269099: PAD2676/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L3700mm_White, Item code: PAD026763700 (xk)
- Mã HS 39269099: Pad-515(PAD của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PAG2234A/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L5050mm _Brown, Item code: PAG02234A5050 (xk)
- Mã HS 39269099: PAH2237C/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L2515mm _Gray, Item code: PAH02237C2515 (xk)
- Mã HS 39269099: PAH2676/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L3700mm_Gray, Item code: PAH026763700 (xk)
- Mã HS 39269099: Palet bằng nhựa kt: 1100*1100*120mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Palet KT:1100*1100*150mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa 1100*1100*120mm,Nhà sx: Phú An,Chất liệu nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa 1100*1300*120,Nhà sx: Phú An,Chất liệu nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa 1200 x 1000 x130 (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa KT: 1100*1100*120mm, chất liệu nhựa, dùng vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa KT: 1300*1100*130mm, chất liệu nhựa, dùng vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa KT:1100x1100x120mm (đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa KT:1100x1100x120mm màu sắc Đen (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa KT:1200x800x145mm (đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa liền khối 1 mặt, kích thước: 1200mm x 1000mm x 150mm, màu đen, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa xanh dương KT: 1800x600x50mm, chất liệu nhựa, dùng vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa xanh: KT 1100x1100x150mm (hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa-EMV1111VL, kích thước 1100x1100x150mm (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa-Plastic pallet (1100x1100x150mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Pallet xanh xám Export Pallet (ACIST) (xk)
- Mã HS 39269099: PA-MDN/ Miếng đỡ bằng nhựa dùng cho máy giặt (338.3x119mm) (Mục hàng số 2 TK 103258753140) (xk)
- Mã HS 39269099: PA-MDN/ Miếng đỡ bằng nhựa dùng cho máy giặt (338.3x119mm) (Mục hàng số 6 TK 103258860610) (xk)
- Mã HS 39269099: Panel EPS, vách trong, xốp thường, màu trắng, tôn 0.35 100*50T, dài 3.48 (xk)
- Mã HS 39269099: Panh cặp bằng nhựa (dùng gắp linh kiện điện tử) 93302- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PAS2237C/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L2515mm_L-Brown, Item code: PAS02237C2515 (xk)
- Mã HS 39269099: PAS2238A/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L2515mm_L-Brown, Item code: PAS02238A2515 (xk)
- Mã HS 39269099: PAS2603B/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L4050mm_L-Brown, Item code: PAS02603B4050 (xk)
- Mã HS 39269099: PAU2234A/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L5050mm _Black, Item code: PAU02234A5050 (xk)
- Mã HS 39269099: PAU2236A/ Nẹp khung cửa (thanh nhựa PVC), L5715mm_Black, Item code: PAU02236A5715 (xk)
- Mã HS 39269099: PC SHELL SWATCH/ PC SHELL SWATCHES (49*34*10cm) (xk)
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa).Xuất trả NPL mục 12/103217182830/E11(23/03/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa).Xuất trả NPL mục 13/103217182830.E11(23/03/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa).Xuất trả NPL mục 14/103217182830.E11(23/03/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa).Xuất trả NPL mục 36/103280881800.E11(24/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa (bằng nhựa).Xuất trả NPL mục 34/103280881800.E11 (xk)
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa(bằng nhựa).Xuất trả NPL mục 03/103228029330.C11 (xk)
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa.Xuất trả mục 45/103280881800.E11 (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014209-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014209 (120 x 180) cm (252) (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014210-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014210 (120 x 180) cm (840) (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014211-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014211 (120 x 180) cm (840) (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014213-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014213 (160 x 180) cm (252) (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014214-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014214 (160 x 180) cm (368) (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014216-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014216 (180 x 180) cm (252) (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014227-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014227 (60 x 180) cm (276) (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014228-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014228 (60 x 180) cm (252) (xk)
- Mã HS 39269099: PC19014229-B0071/ Rèm cửa nhựa PC19014229 (60 x 180) cm (268) (xk)
- Mã HS 39269099: PCB BASE-492(Đĩa để PCB của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PCB-398 (PCB của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PCB-416(PCB của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PCB-449(PCB của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PCB-456(PCB của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PCB-458(PCB của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PCB-494(PCB của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PCPIPE1179.5L/ Ống nhựa PC 2 màu (màu trong và trắng sữa) 1179.5x32.5x0.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: PCPIPE2341.9L-01/ Ống nhựa PC PIPE hai màu (màu trong và trắng sữa) 2341.9x32.5x0.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: PCY-2F-SU-3/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYPCY-2F-SU-ASSY-3 (xk)
- Mã HS 39269099: PCYL-2F-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY PCYL-2F-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: PD130407483/ Dây nhựa treo tem mác 3" (xk)
- Mã HS 39269099: PD130407483/ Dây treo nhựa 3 inch. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD130407483/ Dây treo nhựa 3". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD130407483/ Dây treo nhựa 7.62cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD130407483-1/ Dây treo nhựa 3 inch. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD130407483-1/ Dây treo nhựa 3". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD130408094/ Dây treo nhựa 7.62cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD130500523/ Dây treo nhựa 3". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD130700428/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.2*1.8cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD130700429/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.5*2.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD151200040/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.8*3cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD160200047/ Tem chuyển in chất liệu plastic 2.0*3.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD160300519/ Tem chuyển in chất liệu plastic 2.0*3.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD160900081/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.8*3cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD161000316/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.8*2.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD161000316/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.8*2.5cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD161100021/ Dây treo nhựa 3". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD161100439/ Dây treo nhựa 5". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD161200906/ Tem chuyển in chất liệu plastic đường kính 1.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD170100066/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 0.9cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD170801119/ Tem chuyển in chất liệu plastic 3.1*2cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD170801120/ Tem chuyển in chất liệu plastic 3.1*2cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD170900536/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 3.5*1.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD170900563/ Tem chuyển in chất liệu plastic 3.1*3.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD170900623/ Tem chuyển in chất liệu plastic 3.1*3.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD171000724/ Tem chuyển in chất liệu plastic 2.8*2.7cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD171100478/ Tem chuyển in chất liệu plastic 2*3.1cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD171100479/ Tem chuyển in chất liệu plastic 2*3.1cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180300147/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.0*1.4cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180300148/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.8*2.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180300148/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.8*2.0cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180300149/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.0*1.4cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180300150/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.8*2.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180300150/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.8*2.0cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180400849/ Dây nhựa treo tem mác 4". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180400849/ Dây treo nhựa 10.16cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180400849/ Dây treo nhựa 4 inch. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD180400849/ Dây treo nhựa 4". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD190100141/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.33*4.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD190100703/ Tem chuyển in chất liệu plastic 2*2cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD190401590/ Tem chuyển in chất liệu plastic 3.4*2.46cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD190500083/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 3.5*5.04cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD190700477/ Móc treo nhựa 8.45*18.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD190800518/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.33*4.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD190900498/ Tem chuyển in chất liệu plastic 0.7*1.7cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD191000607/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.63*5.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD191100836/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.1*7.43cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD191100837/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.1*7.43cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD191100838/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.1*7.43cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD191101101/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 3.5*4.64cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200100124/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.33*4.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200100128/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.33*4.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200100131/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.33*4.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200100134/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.33*4.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200300278/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.0*1.4cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200300279/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.0*1.4cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200300280/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.0*1.4cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200300281/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.2*0.8cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200300901/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.33*4.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200301190/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 3*1.8cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200301191/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 3*1.8cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200400059/ Tem chuyển in chất liệu plastic 3.1*3.0cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200500301/ Tem chuyển in chất liệu plastic 1.8*3.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PD200500412/ Tem chuyển in chất liệu plastic 1.8*3.5cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-10/ Miếng dán khung bằng nhựa 4A-PT688762(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-15/ Tấm đỡ bằng nhưa 4A-WS342643 (phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-16/ Tấm đỡ bằng nhưa 4A-DG008691 (phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-2/ Miếng cáp dẫn hướng bằng nhựa 4A-CG688591(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-26 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-CG688591N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-3/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-MB704901(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-30 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-CS688281N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-32 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-DG008691N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-37 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-MB704231N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-38 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-MB704901N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-39 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-MB744921N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-42 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-PT346001N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-48 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-PT662591N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-49/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-MB704231(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-50/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-MB744921(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-53 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-PT688762N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-53/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-CS688281(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-54 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-PT697651N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-55 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-PT697652N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-6/ Thanh nút bằng nhựa 4A-PT346001(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-64 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-WS342643N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-7 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 3A-PT769972N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-73 N0/ Tấm đỡ bằng nhựa 4A-PT937463 N0 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-8/ Miếng cài bằng nhựa 4A-PT662591(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC-105-9/ Miếng nút chủ bằng nhựa 4A-PT666351(phụ kiện của robot) (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2012001/ Phụ kiện ăng ten ô tô: Vỏ khung từ bằng nhựa (SMK) Housing 12001 (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2014003/ Phụ kiện ăng ten ô tô: Vỏ khung từ bằng nhựa (Door) Housing (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2014004/ Phụ kiện ăng ten ô tô: Vỏ khung từ bằng nhựa (Door) Ferrite Case (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2015021/ Phụ kiện đèn led ô tô: Vỏ chân đế đèn Led (AE) BULB CASE RH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2015030/ Phụ kiện đèn led ô tô: Vỏ chân đế đèn Led (YG) BULB CASE (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2015035/ Phụ kiện đèn led ô tô: Vỏ chân đế đèn Led (DE) BULB CASE (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2016026/ Phụ kiện đèn led ô tô: Vỏ chân đế đèn Led (IK,TM,LX2,DL3) Bulb Case RH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2016030/ Phụ kiện đèn led ô tô: Vỏ chân đế đèn Led (IK,TM,LX2,DL3) Bulb Case LH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2017002/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa (TM) Inner Case (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018005/ Phụ kiện đèn led ô tô: Vỏ chân đế đèn Led (ON) BULB CASE LH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018007/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa (DL3/ON) Inner Case (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018007/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa(DL3/ON) Inner Case (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018009/ Phụ kiện đèn led ô tô: Vỏ chân đế đèn Led (ON) BULB CASE RH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018025/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa (AE) Inner Case RH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018027/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa (AE) Inner Case LH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018029/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa (QL) Inner Case RH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018030/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa (QL) Inner Case LH (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018033/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa (DE) Inner Case (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018038/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm bằng nhựa (HM PE2) INNER CASE (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2018041/ Phụ kiện đèn led ô tô: Vỏ chân đế đèn Led (HM PE2) BULB CASE (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2019001/ Phụ kiện ăng ten ô tô: Vỏ khung từ bằng nhựa (LF CMB) Housing NWP (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2019002/ Phụ kiện ăng ten ô tô: Vỏ khung từ bằng nhựa (LF CMB) Housing WP (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2019015/ Phụ kiện ăng ten ô tô: Vỏ bọc đế ăng ten bằng nhựa KA4 BRACKET (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2019026/ Phụ kiện ăng ten ô tô: Vỏ bọc đế ăng ten bằng nhựa NX4 BRACKET (xk)
- Mã HS 39269099: PDC2019030/ Phụ kiện ăng ten ô tô: Vỏ bọc phần trên ăng ten bằng nhựa KA4 COVER 1PORT (xk)
- Mã HS 39269099: PDL144M/ Hộp công tắc ổ cắm điện làm bằng nhựa với ren kim loại PDL144M, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP1/ Miếng WAVE 22.0-23.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP10/ Miếng WAVE 32.5-34.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP2/ Miếng WAVE 23.5-24.5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP3/ Miếng WAVE 25.0-26.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP4/ Miếng WAVE 26.5-27.5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP5/ Miếng WAVE 28.0-29.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP6/ Miếng WAVE 29.5-30.5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP7/ Miếng WAVE 29.5-31.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP8/ Miếng WAVE 31.0-32.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX020620SP9/ Miếng WAVE 31.5-33.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX170620SP1/ Miếng WAVE 23.5-24.5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX170620SP2/ Miếng WAVE 26.5-27.5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP1/ Miếng WAVE 22.0-23.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP2/ Miếng WAVE 23.5-24.5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP3/ Miếng WAVE 25.0-26.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP4/ Miếng WAVE 26.5-27.5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP5/ Miếng WAVE 28.0-29.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP6/ Miếng WAVE 29.5-30.5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP7/ Miếng WAVE 29.5-31.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP8/ Miếng WAVE 31.0-32.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PEBAX240620SP9/ Miếng WAVE 32.5-34.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PECORE/ Lõi nhựa (từ Polyester) dùng để cuộn màng Film- PE CORE 5T*1100. tái xuất một phần từ TK nhập 103058239542/G14,đã tái xuất 127 EA ở TK xuất 303105236620/G24 (xk)
- Mã HS 39269099: PECORE/ Lõi nhựa (từ Polyester) dùng để cuộn màng Film- PE CORE 5T*1100. tái xuất một phần từ TK nhập 103091287720/G14,sẽ tái xuất 47 EA còn lại vào lô tiếp theo (xk)
- Mã HS 39269099: PECORE/ Lõi nhựa (từ Polyester) dùng để cuộn màng Film- PE CORE 5T*1100. tái xuất một phần từ TK nhập 103129153520/G14 (xk)
- Mã HS 39269099: PECORE/ Lõi nhựa (từ Polyester) dùng để cuộn màng Film- PE CORE 5T*1100. tái xuất một phần từ TK nhập 103135475920/G14 (xk)
- Mã HS 39269099: PECORE/ Lõi nhựa (từ Polyester) dùng để cuộn màng Film- PE CORE 5T*1100. tái xuất toàn bộ từ TK nhập 103058332640/G14 (xk)
- Mã HS 39269099: PECORE/ Lõi nhựa (từ Polyester) dùng để cuộn màng Film- PE CORE 5T*1100. tái xuất toàn bộ từ TK nhập 103084743200/G14 (xk)
- Mã HS 39269099: PE-SSNW-EP69-00815A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PE-SSNW-EP69-00903A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PE-SSNW-EP69-01114A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PE-SSNW-EP69-01184A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PE-SSPC-BA69-01327B-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PE-SSPC-BA69-01529A-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PE-SSPC-BA69-01529D-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PE-SSPC-BA69-01768A-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PF 2L WT (180x129+180x129)/ Khung hình đôi bằng nhựa, kính (NK), ván MDF (VN)- PF 2L WT (180mm*129mm+180mm*129mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PF 2L WY (180x129) NK/ Khung hình bằng nhựa, kính (NK), ván MDF (NK)- PF 2L WY (180mm*129mm)+(180mm*129mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PFA36C/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PFA37J/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PF-A5021(SONGHAO)/ Khung sản phẩm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PFC37C/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PFD37C/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PFDJ1044ZA/M1-SP/ Ống lót bằng nhựa (25mm x11mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PF-LWT (91x129+91x129) NK/ Khung hình bằng nhựa, kính (NK), ván MDF (NK)- PF-LWT (91mm*129mm+91mm*129mm) (xk)
- Mã HS 39269099: P-FPV/ Chốt giả bằng nhựa.Xuất trả NPL mục 9/103280889500.E11(24/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: PFYP1019ZC-SP/ Vỏ nhựa của thiết bị thu nhận âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: PGGP1073ZA1/V1/ Miếng đậy bàn phím số bằng nhựa(140.6x76.3mm), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PGGP1073ZA2/V1/ Miếng đậy bàn phím số bằng nhựa(140.6x76.3mm), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PGGP1073ZA3/V1/ Miếng đậy bàn phím số bằng nhựa(140.6x76.3mm), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PGME1353ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PGN-A/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PGN-AB/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PGN-AB-1/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PGN-AG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PGN-AG-1/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PGQT1379ZA/V1/ Nhãn dán bằng nhựa PGQT1379ZA/V1, 20x55 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PH01/ Nắp trên vỏ sạc 92116900033-HB2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH05/ Tấm cách điện, 37600000089-HA3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH05G5000100-1/ Miếng lót pin bằng nhựa CUSHION BATTERY (Zip&Snap),KT: 10*8mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH06/ Nắp dưới vỏ sạc, 92216900034-HB2 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH06/ Nắp dưới vỏ sạc, 92216900034-HB2,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH07/ Nắp trên vỏ sạc, 9210K900052-HB1 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH07/ Nắp trên vỏ sạc, 9210K900052-HB1,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH08/ Nắp dưới vỏ sạc 9220K900052-HB1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH09/ Nắp dưới vỏ sạc,92116900033-HB2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH10/ Nắp dưới vỏ sạc,92216900037-HB3 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH10/ Nắp dưới vỏ sạc,92216900037-HB3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PH12/ Nắp trên vỏ sạc bằng nhựa,92116900033-HA3 (xk)
- Mã HS 39269099: PH13/ Tấm cách điện bằng nhựa, 37600000089-HA3 (xk)
- Mã HS 39269099: PH14/ Nắp dưới vỏ sạc bằng nhựa, 92216900033-HA4 (xk)
- Mã HS 39269099: PH15/ Nắp dưới vỏ sạc bằng nhựa, 92216900037-HB3 (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-MOC-0032/ Móc treo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-MOC-0041/ Móc treo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-MOC-0048/ Móc treo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-MOC-0067/ Móc treo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-MOC-0077/ Móc treo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-MOC-0078/ Móc treo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-MOC-0170/ Móc treo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-NUT-0003/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Nút trang trí (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-NUT-0004/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Nút trang trí (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-NUT-0005/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Nút trang trí (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-NUT-0008/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Nút trang trí (xk)
- Mã HS 39269099: PH20-NUT-0056/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Nút trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI) (xk)
- Mã HS 39269099: Phần cứng bằng nhựa/HRDWE2-F0032-01055. (xk)
- Mã HS 39269099: Phần nhựa định vị SM-G715, KT: L80 x W29 x H20 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần nhựa phủ gương cong bên trong ô tô AAN76788801-SE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-690G BODY,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-CP1000 BODY, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-CP450 BODY, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-CP620 BODY, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-CP800 BODY, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-F600 BODY, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-FR450 BODY, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-LLP300, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phần thân bằng nhựa của thùng chứa rác-SLP150 BODY, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao 5m, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao báo mực nước chất liệu bằng nhựa,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao báo mực nước,nhựaFLP57S,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao bơm nước tự động 2M,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao cơ PVC (bằng nhựa PVC), kích thước: Phi 21cm, sử dụng cho van cấp nước, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao cơ thông minh ren ngoài phi 27, choto ct759-ut-ct0085, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PHAO ĐIỆN NEW:STUKK-Z-4M 250V bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao điện RADAR ST_70AB chất liệu nhựa dùng để sửa chữa máy móc,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao ngắt nước phi 21 dùng để ngắt nước, vật liệu plastic, đường kính 21mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao nước dài 5m bằng nhựa, dùng trong bình chứa nước. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao quả. Nhà sản xuất: Shinmaywa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao quây dầu bằng PVC, P/N: 11021-SKIN+FOAM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao quây dầu, kích thước 23.62" x 601",P/N: 11021-SKIN+FOAM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phao quây thấm dầu bằng nhựa OS7612 (20pcs/pack) (xk)
- Mã HS 39269099: Phao xả nước tự động AD400 (xk)
- Mã HS 39269099: phao/ (xk)
- Mã HS 39269099: Phe giữ rulo quấn sợi- Insert bằng nhựa. Phụ tùng máy dệt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu bằng nhựa (phi 160mm, dài 460mm, nhãn hiệu: ESCO) EA992B (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu nhánh PVC 160X90, dùng cho may CN, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa [150mm] (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa [200mm] (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa D18cm (Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39269099: Phễu nhựa đường kính 150mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa nguyên liệu nhựa POM, dùng cho dây chuyền chiết rót nước rửa tay (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa phi 90mm (PE FUNNEL 90), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu rót xăng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Phễu tụ cúi màu vàng- Precondenser, yellow 12, SE 11-SE 12 bằng nhựa. Phụ tùng máy dệt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phích cắm nhựa tròn chịu nhiệt, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phiếm đấu dây KH23 (xk)
- Mã HS 39269099: Phiến đấu dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa (105.2mm x 44.35mm) FUNCTION KEY PNBX1402ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa (114.7mm x 22.55mm) CO-KEY-A2 (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa (14.8mm x 47.2mm) 3 KEY PNBX1403ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa (20.4mm x 17.3mm) PNBC1563ZA1K108/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa (20.4mm x 17.3mm) PNBC1563ZA2BC04/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm của điều khiển đa chức năng bằng nhựa (59005-1004500) (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm của điều khiển đa chức năng bằng nhựa (59005-1004600) (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm của điều khiển đa chức năng bằng nhựa (59005-1004700) (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm của điều khiển đa chức năng bằng nhựa (59005-1004800) (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm điện thoại tổng đài bằng nhựa (26*26 mm) NAVI KEY (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm trên điện thoại, bằng nhựa PNBC1590WA1K108/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím bấm trên điện thoại, bằng nhựa PNBC1590WA2W300/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phim bảo vệ hộp điều khiển từ xa, kt (39*47)mm(bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điện thoại bằng nhựa (16.58mm x 20.27mm) PNBC1584ZA1W252/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điện thoại bằng nhựa (18.1x10.1mm) PNBC1590ZA1K108/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điện thoại bằng nhựa (18.1x10.1mm) PNBC1590ZA2W300/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điện thoại bằng nhựa (19.37mm x 16.77mm) PNBC1583ZA1W252/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điện thoại bằng nhựa (20mm x 20mm) PNBC1582ZA1W252/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điện thoại bằng nhựa (45x35mm) PNBC1589ZA1K108/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điện thoại bằng nhựa (45x35mm) PNBC1589ZA2W300/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điều khiển trong điện thoại, bằng nhựa PNBC1496YA5MA47/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Phím điều khiển trong điện thoại, bằng nhựa PNBC1496ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Phim đo lường áp lực,Fujifilm LLLW, nhà sản xuất: Fujifilm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phin lọc bụi, hơi hữu cơ cho mặt nạ 3M 2097 P100 100 cái/ hộp. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Phíp gắn khuôn ép tem(L105xW98xT8)mm (Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) (xk)
- Mã HS 39269099: Phone case (vỏ điện thoại) Apple (xk)
- Mã HS 39269099: Phốt 12x20x5.2/2.8 (6.365-477.0) (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt 20*42*12 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Phốt 45/60X8:B0140362 (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt AF 3148F bằng Cao su lưu hóa mềm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phốt cao su A26x37x7 (7.367-024.0) (xk)
- Mã HS 39269099: Phốt chặn (Packing)- Bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461173008TB,kích thước:D30XT2.5 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO., LTD, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461173208TB,kích thước:D25XT2 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO., LTD, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461355511TC,kích thước:D35XT6 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO., LTD, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461406008SB,kích thước:D40XT7 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO., LTD, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461507209TB,kích thước:D45XT8 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO., LTD, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt cơ khí cho P-621 Mechanical Seal of P-621, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt cơ khí cho P-622, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt dầu 40x62x9mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt dầu ABM109-25, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phốt K06-018 PU:18x26x7/5 (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt mặt đá phi 22 chất liệu nhựa dùng để sửa chữa máy móc,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt máy bơm bằng nhựa, kích thước M19 mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phốt MGQ25-PS (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt O 3.8x1.4 bằng nhựa- 91305-K0J-N00- PT XE MÁY HONDA SH150. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phớt O 31.2X2.4 bằng nhựa- 91303-K0R-V01- PT XE MÁY HONDA SH150. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phốt P294020-20A (xk)
- Mã HS 39269099: Phốt UHS-18 (18x26x5) (xk)
- Mã HS 39269099: PHOTO FRAME A3 (298x421)/ Khung hình bằng nhựa, tấm PET (NK),ván MDF(VN)-Photo Frame A3 (298mm*421mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- G11-LC03V_REF.SLV. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- G11-LC03V_WHT(ALM). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- KS-26_N12. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- LC3W-3V_WHT(ALM). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- MPWPRBS571_D.GLD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- MPWPSBLK57_S.BLK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- PR-GBB1B60V_N01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- PR-GBBAK65V_N20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- PR-GBOIC40V_N01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- PR-GBOIC40V_N20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- S17OK04V_BLK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- TM-200V_SLV. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- WP-NC3DL96V_BKDS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- WP-SP3DL46V_BKDS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- WP-SP3DL46V_BKGD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- WP-SPT50UR_BKGD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phù hiệu quần áo Polyurethane Wappen- WP-XE02V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bằng nhựa bên phải điện thoại LENS (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bằng nhựa bên phải điện thoại MAGNET HOLDER L (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bằng nhựa bên trái điện thoại DAMPER HOLDER L (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bằng nhựa bên trái điện thoại MAGNET HOLDER R (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bao thân sản phẩm cảm biến đo nhiệt độ bằng nhựa plastics, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bảo vệ phần nối của thiết bị cảm biến đo nhiệt độ bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện chân đế của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007852A COVER GUIDE FAR RJ45 JACK (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện chân đế của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007852A COVER GUIDE FAR RJ45 JACK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của máy luân nhiệt: Đĩa phản ứng 96 giếng- LightCycler 480 Multiwell Plate 96 (04729692001) (xk)
- Mã HS 39269099: PHỤ KIỆN CỦA MÁY RỬA NGOÀI (BẰNG NHỰA) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Bộ chắn bùn trước *NHB25* bằng nhựa-61200-K77-V00ZF,không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Bộ chắn bùn trước *NHB35P* bằng nhựa-61200-K77-V00ZE,không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Bộ chắn bùn trước *NHB86* bằng nhựa-61200-K77-V00ZA, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Nắp trên ốp trước phải *NHB25M* bằng nhựa-64302-K77-V00ZE, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Nắp trên ốp trước phải *NHB35P* bằng nhựa-64302-K77-V00ZJ, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Nắp trên ốp trước phải *NHB86M* bằng nhựa-64302-K77-V00ZH, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Nắp trên ốp trước trái *NHB25M* bằng nhựa-64303-K77-V00ZE, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Nắp trên ốp trước trái *NHB35P* bằng nhựa-64303-K77-V00ZJ, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Nắp trên ốp trước trái *NHB86M* bằng nhựa-64303-K77-V00ZH, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp sàn phải *NHB25M* bằng nhựa-64321-K77-V00ZE, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp sàn phải *NHB35P* bằng nhựa-64321-K77-V00ZJ, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp sàn phải *NHB86M* bằng nhựa-64321-K77-V00ZEH, không nhãn hiệu,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp sàn trái *NHB25M* bằng nhựa-64322-K77-V00ZE, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp sàn trái *NHB35P* bằng nhựa-64322-K77-V00ZJ, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp sàn trái *NHB86M* bằng nhựa-64322-K77-V00ZEH, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp trang trí trước *NHB25M* bằng nhựa-64300-K77-V00ZE, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp trang trí trước *NHB35P* bằng nhựa-64300-K77-V00ZJ, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Ốp trang trí trước *NHB86M* bằng nhựa-64300-K77-V00ZH, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Tấm bảo vệ cổ lái *NHB25M* bằng nhựa-81134-K77-V00ZE, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Tấm bảo vệ cổ lái *NHB35P* bằng nhựa-81134-K77-V00ZJ, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của xe máy:Tấm bảo vệ cổ lái *NHB86M* bằng nhựa-81134-K77-V00ZH, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện đấu nối măng xông quang-TRAY SET FOR BOFC-C1 (1 set 3 cái, gồm khay, nắp đậy, đế cố định dây cáp bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện đấu nối măng xông quang-TRAY SET FOR BOFC-C1 W/O STICKER (1 set 3 cái, gồm khay, nắp đậy, đế cố định dây cáp bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dây ống dẫn thiếc nhanh máy hàn tự động, đường kinh 10mm, dài 100mm, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dây ống dẫn thiếc nhanh máy hàn tự động, đường kinh 8mm, dài 100 mm, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện để lắp đèn Led của camera quan sát, bằng nhựa. PM01-001058A INDICATOR LED, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện đế trụ chính điều chỉnh vòng quay camera (PNM9030V, PCFC29-010636A,HANDLE-ROTATE) bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F3D8265) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F3F1996) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F3F1997) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F3F1999)(Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F3G839901) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F488693) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F4D8101) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F4D8129)(Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F4D8523)(Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F4D8753)(Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F4D9120) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 5F4F8605) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F3C060801) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F3C123301) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F3C1699) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F3D699001) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F3H0660)(Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C0349) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C103301) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C103301) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C1195) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C1270) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C1460) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C147401) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C1478) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4C2147) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4D8472) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4D8473) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4D868601) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4H0274) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4H0428) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6F4H0507) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6J4D2178) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG. 6J4D2570) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG.5F4D7798)(Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG.6F3H1224) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC (DWG.6F453019) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện gá đỡ bằng nhựa PVC(DWG. 5F3F1998) (Hàng FOC không thanh toán) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện HWAM-119 bằng nhựa, dùng cho nút nhấn. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện HWAM-123 bằng nhựa, dùng cho nút nhấn. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện HWAM-125 bằng nhựa, dùng cho nút nhấn. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện HWAM-OB bằng nhựa, dùng cho nút nhấn. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khuôn bằng nhựa Bakelit 0.5T(1EA) Code 20E04437-. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khuôn bằng nhựa BAKELITE 0.5T (2EA) Code 20F00830-. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khuôn bằng nhựa BAKELITE 0.5T (2EA) Code 20F02707-. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- móc nhựa (valance clip), E-3-07, 200 cái/bao, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- nắp chụp bằng nhựa, NBREC-ALA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- nắp chụp bằng nhựa, NBREC-BLK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- nắp chụp bằng nhựa, NBREC-BRZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- nắp chụp bằng nhựa, NBREC-SLV, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- nắp chụp bằng nhựa, NBREC-WHT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- nắp chụp nhựa,3F- ENDCAP-ALA, 20 cái/bao, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- nắp chụp nhựa,3F-END CAP-BLK, 20 cái/bao, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- nắp chụp nhựa,3F-END CAP-WHT, 20 cái/bao, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- Pát bằng nhựa màu trắng (4F CHGRD-WHT). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp đặt mành sáo cửa sổ- pát bằng nhựa màu trắng, 3F CHGRD-WHT, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp dây cáp điện (Ống luồn dây điện D54, D16, chất liệu bằng nhựa pvc, nhãn hiệu TP), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện motor (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện nhựa của bộ điều khiển từ xa ô tô; MAIN PARTS WINDOW/WINDOW Model RCJ300 (5004WN000013300) (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện ống xả DC98-04307A ASSY ACESSORY (xk)
- Mã HS 39269099: PHỤ KIỆN TRANG TRÍ BẰNG NHỰA, HÀNG MẪU MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện trong trang trí sx xe đạp: miếng nhựa mẫu/ (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ kiện Y92S-27 bằng nhựa, dùng cho bộ đặt thời gian. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: phụ liệu may mặc kẹp rút màu đen bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: phụ liệu may mặc kẹp rút màu trắng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện: miếng đệm bằng nhựa cho trượt sideshift bên trái & phải, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện: miếng đệm bằng nhựa cho trượt sideshift phía trên, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện: miếng lót trượt bằng nhựa cho khung nâng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện:con lăn nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng lắp ghép con ngựa đồ chơi bằng nhựa: đầu và thân con ngựa, nsx Tommy, xuất xứ việt nam, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dùng cho xe Yamaha: ốp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy siêu âm dùng trong y tế bằng nhựa: Chân đế cho màn hình (FRAME, L TOP LIGHT GREEN BK2300).Hàng mới 100 (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy siêu âm dùng trong y tế bằng nhựa: nón loa (SPEAKER,CONE, BK2300).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe máy bằnng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PI01/ Dây viền TX Pluc: 27TK:103129211730/E31ng03/02/2020POLY ELASTIC BAND-FOLDED 20MM THICKNESS: 1.2MM SEMI SOLAR SLIMEAD-A7CU (xk)
- Mã HS 39269099: PIN BLOCK JIG-502(Khối nắp đậy của Pin dùng cho Jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PIN-CB WITH BASE600B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: Pincer/ cục nhựa máy BCM (xk)
- Mã HS 39269099: PIN-CJ WITH BASE600J/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PIN-D WITH BASE700/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PIN-E WITH BASE800/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: Pipette đơn kênh thay đổi thể tích Eppendorf Reference 2 variable 10- 100 ml, chất liệu nhựa, dùng nhỏ dung dịch trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Pit tông (4.553-231.0) (xk)
- Mã HS 39269099: PJDAC0011ZB/AS-SP/ Bánh răng truyền động bằng nhựa dùng cho máy quét hình ảnh, tài liệu (xk)
- Mã HS 39269099: PJDGC0288ZB-SP/ Bánh răng truyền động bằng nhựa (8.5x25.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJDRC0077YA-E-SP/ Trục quay truyền chuyển động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJHEC0266ZA/V1-1/ Miếng băng dính bằng nhựa cho máy Scan (302x2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJHR9224ZC-SP/ Lẫy điều chỉnh bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJHRB0665YA-2/V1(2)/ Vỏ trên của máy scan bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJHRB0666ZA-2/V1(2)/ Vỏ dưới của máy scan bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJHRB0671ZB/V1(2)/ Thanh chuyển giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJHRC0447YC/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJHRC0546ZB/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKEB0099ZA-1/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKEB0100ZB-1/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKEB0101ZC-1/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKEB0104WA/V2(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKEB0105YA-2/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKEB0107ZA-2/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKEC0079ZB/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKFC0006QA/V1/ Nắp đậy trên bằng nhựa cho máy scan (200x468mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKFC0006RB/V1/ Nắp đậy trên bằng nhựa cho máy scan (200x468mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKFC0006TA/V1(1)/ Vỏ máy scan bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJKFC0006VB/V1/ Nắp đậy trên bằng nhựa cho máy scan (200x468mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKFC0006WB/V1/ Nắp đậy trên bằng nhựa cho máy scan (200x468mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0017ZC/V1(2)/ Vỏ máy scan bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0022YC/V1(2)/ Vỏ máy fax bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0076WA/V2(1)/ Nắp đậy bằng nhựa của máy scan(278x287mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0076XA/V2(2)/ Nắp đậy bằng nhựa của máy scan (278x287mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0076YA/V2(2)/ Vỏ máy in bằng nhựa (278x287mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0077ZD/V1(2)/ Vỏ máy in bằng nhựa (280x395mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0078ZC/V2(2)/ Nắp máy bằng nhựa (193.5x362mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0078ZC/V2-SP/ Nắp máy bằng nhựa (193.5x362mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PJKMC0078ZC-2/V2(2)/ Nắp đậy bằng nhựa của máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKNC0018ZB-1/V1(2)/ Khay dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJKNC0024ZD/V1(1)/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PJKNC0039ZC/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PJKUC0007YA/V1(1)/ Nắp đậy bằng nhựa (66x405mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PKX014/ Chốt khóa các khớp nối bằng nhựa của máy cắt cỏ, kích thước:19x11x3.16mm- (537196001) PLASTIC,LOCK\ 3 IN 1 STRING HEAD\BLACK.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PKX015/ Cò kéo dây ga bằng nhựa POM của máy thổi- (521503002) PLASTIC,THROTTLE TRIGGER \ GRAY 823 \ 090153.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PKX016/ Núm vặn bịt đáy vỏ bằng nhựa của bộ cắt cỏ bằng dây cầm tay (530455002) PA6(75x33mm)- PLASTIC, BUMP KNOB\ ARBORLESS STRING HEAD\ GREEN 490544060. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PKX016/ Núm vặn bịt đáy vỏ của bộ cắt cỏ bằng dây cầm tay bằng nhựa: PA6(75x33mm)- (530455002)PLASTIC, BUMP KNOB\ ARBORLESS STRING HEAD\ GREEN 490544060. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PKX017/ Khung đầu lo xo bằng nhựa, kích thước: 108.72x56.40 mm- (537189001) PLASTIC,BUMP HEAD HOUSING\ 3 IN 1 STRING HEAD \ DARK GREY 8004.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PL/ Pallet nhựa (PLASTIC PALLET BLACK) (110x110x15) cm. Hàng đã qua sử dụng. (xk)
- Mã HS 39269099: PL/ Pallet nhựa KT:(110X110X15) cm. Hàng đã qua sử dụng. (xk)
- Mã HS 39269099: PL010016- Chốt khóa đai Pet dày 0.8mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PL02/ Đầu nối bằng nhựa, dùng để lắp ráp gia công cụm dây điện (xk)
- Mã HS 39269099: PL02/ Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103292923160(04/05/2020), dòng hàng số 4 (xk)
- Mã HS 39269099: PL02/ Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103294142560(04/05/2020), dòng hàng số 3 (xk)
- Mã HS 39269099: PL02/ Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103305741450(11/05/2020), dòng hàng số 22 (xk)
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80725-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100%, xuất từ TKN 103294142560(04/05/2020), dòng hàng số 10 (xk)
- Mã HS 39269099: PL06/ Chi tiết chèn bằng nhựa, dùng để lắp ráp gia công cụm dây điện (xk)
- Mã HS 39269099: PL060004- Dây thít (rút) nhựa 100mm (1000chiếc/Túi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PL060006- Dây thít (rút) nhựa 200mm (500chiếc/Túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PL060006- Dây thít (rút) nhựa 200mm (500chiếc/Túi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PL060007- Dây thít (rút) nhựa 200mm (500chiếc/Túi) màu đen, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PL060012- Dây thít (rút) nhựa 500mm (100 cái/Túi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PL071/ Linh kiện cố định chân Zắc bằng nhựa, linh kiện gia công lắp ráp thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 4 (xk)
- Mã HS 39269099: PL075/ Chi tiết cố định Chân zắc bằng đồng, có vỏ bọc bảo vệ bằng nhựa, linh kiện gia công lắp ráp thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103137439310(07/02/2020), dòng hàng số 8 (xk)
- Mã HS 39269099: PL101/ Bánh răng bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103294142560(04/05/2020), dòng hàng số 16 (xk)
- Mã HS 39269099: PL1035 BASE-N20/ Lõi cuốn cuộn dây điện dùng cho camera ĐTDĐ (bằng nhựa). Đã được kiểm tra phân loại. (xk)
- Mã HS 39269099: PL1035 BASE-N20/ Lõi cuốn cuộn dây điện dùng cho camera ĐTDĐ (bằng nhựa)..Đã được kiểm tra, phân loại.Đơn giá HQ 0.0135_Nguyên liệu NK+ 0.015_phí gia công 0.0285 Usd). (xk)
- Mã HS 39269099: PL1035 COVER-N20/ Lõi cuốn cuộn dây điện dùng cho camera ĐTDĐ (bằng nhựa). Đã được kiểm tra, phân loại. (xk)
- Mã HS 39269099: PL105/ Đạn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PL105/ Lõi nhựa của van ga, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 7 (xk)
- Mã HS 39269099: PL109/ Trục nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị ga, xuất từ TKN 103322436120(21/05/2020), dòng hàng số 1 (xk)
- Mã HS 39269099: PL114/ Thân của nút bật bếp ga bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của bếp ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 11 (xk)
- Mã HS 39269099: PL116/ Trục cam bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103294142560(04/05/2020), dòng hàng số 25 (xk)
- Mã HS 39269099: PL116/ Trục cam bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103294142560(04/05/2020), dòng hàng số 26 (xk)
- Mã HS 39269099: PL119/ Linh kiện nhựa dùng để cắm chốt, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103306430140(11/05/2020), dòng hàng số 8 (xk)
- Mã HS 39269099: PL120/ Vòng đệm bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 14 (xk)
- Mã HS 39269099: PL158/ Phần nắp chụp phía trên của van bằng nhựa, đã được gắn với chân zắc bằng đồng, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103327119710(24/05/2020), dòng hàng số 35 (xk)
- Mã HS 39269099: PL277/ Nhãn in. Tái xuất một phần của mục hàng số 2 thuộc tờ khai nhập số: 103156570200 E21 ngày 20/02/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: PL450/ Khoang lọc nước bằng nhựa, có gắn lưới lọc bằng sắt, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103304981510(11/05/2020), dòng hàng số 7 (xk)
- Mã HS 39269099: PL480/ Nút điều chỉnh phần đánh lửa bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 38 (xk)
- Mã HS 39269099: PL56/ Kẹp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PL61/ Miếng nhựa để cố định o ring, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103294166730(04/05/2020), dòng hàng số 32 (xk)
- Mã HS 39269099: PL63/ Đệm nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PL63/ Vòng giữ lò xo bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103296144340(05/05/2020), dòng hàng số 3 (xk)
- Mã HS 39269099: PL7/ Móc các loại (hanger/ hook) (xk)
- Mã HS 39269099: PL78/ Hộp nhựa để công tắc, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103294166730(04/05/2020), dòng hàng số 43 (xk)
- Mã HS 39269099: PL8/ Nhãn phụ (nhựa) (EAS TAG) (xk)
- Mã HS 39269099: PL85/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291892650(04/05/2020), dòng hàng số 11 (xk)
- Mã HS 39269099: PL93/ 48-20888-00: Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103297926320(06/05/2020), dòng hàng số 27 (xk)
- Mã HS 39269099: PLASMOLD/ PLASTIC MOLD- Cục nhựa gắn đầu chia tín hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Basin (Thau nhựa, 500 cái, 20 cái/bao, 25 bao, hàng mới 100%, XX Việt Nam) (F.O.C/ Hàng khuyến mãi) (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Basin (Thau nhựa, logo Đầu Trâu, 1.000 cái, 20 cái/bao, 50 bao, hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam) (F.O.C/ Hàng khuyến mãi) (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic bobbin/ Quả lô quấn dây bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BOWL (Chén nhựa đựng mủ cao su- Hàng mới 100%)- Số lượng 6250 cái. 250 cái/bag. TC 25 bag. Net Weight:594 Kg, Gross Weight: 600 Kg. XX:Vietnam (xk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BOWL (Chén nhựa đựng mủ cao su- Hàng mới 100%)- Số lượng 6250 cái. 250 cái/bag. TC 25 bag.Net Weight:594 Kg, Gross Weight:600 Kg. Xx: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Cap LJ63-17310A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa PLASTIC CAP LJ63-17310A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Cap LJ63-18248A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa PLASTIC CAP LJ63-18248A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Cap LJ63-19320A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa PLASTIC CAP LJ63-19320A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Cap LJ63-19566A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa PLASTIC CAP LJ63-19566A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Cap LJ63-19598A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa PLASTIC CAP LJ63-19598A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Cap New.19/ Miếng bảo vệ bằng nhựa PLASTIC CAP LJ63-17543A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Cover/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC CUP (1.8L) Chén nhựa dùng để hứng mủ cao su. Đóng gói: 250 cái/Bag. Net weight: 17812 KGS, Gross weight: 17990 KGS. Hàng mới 100%. Xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC CUP (1.8L) Chén nhựa dùng để hứng mủ cao su. Đóng gói: 250 cái/Bag. Net weight: 23322 KGS, Gross weight: 23555 KGS. Hàng mới 100%. Xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC CUP (Bộ chén nắp có dây rút)- Chén nhựa đựng mủ cao su. Đóng gói: 500 cái/Bag- 600 bag. Hàng mới 100%. Xuất xứ:Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC CUP (Bộ chén nắp có dây rút)- Chén nhựa đựng mủ cao su. Đóng gói: 500 cái/Bag- 850 bag. Hàng mới 100%. Xuất xứ:Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: plastic lids- nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic planter-Chậu cây nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Plastic Adjustable webbing Sk- M455-50mm- Khóa trượt nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Plastic D-Ring Sk- M313-25mm- Khoen Dring nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Plastic Hook Sk- M082 50mm- Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic Plastic rectangle ring Sk-M004 50mm-Khoen nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic ring (Vòng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC SPOOL/ Lõi nhựa Plastic Spool để quấn dây đồng (xk)
- Mã HS 39269099: Plastic string (Dây treo nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: PLAT WG-120x120-r65/ Đế chân làm bằng nhựa dùng để gắn bánh xe, có rãnh nước, kích thước 120mm x 120mm (cho bánh xe có đường kính 65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLAT-110x130-r50/ Đế chân làm bằng nhựa dùng để gắn bánh xe, kích thước 110mm x 130mm (cho bánh xe có đường kính 50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLAT-110x130-r65/ Đế chân làm bằng nhựa dùng để gắn bánh xe, kích thước 110mm x 130mm (cho bánh xe có đường kính 65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLAT-110x130-r75/ Đế chân làm bằng nhựa dùng để gắn bánh xe, kích thước 110mm x 130mm (cho bánh xe có đường kính 75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLAT-120x120-r50/ Đế chân làm bằng nhựa dùng để gắn bánh xe, kích thước 120mm x 120mm (cho bánh xe có đường kính 50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLAT-120x120-r75/ Đế chân làm bằng nhựa dùng để gắn bánh xe, kích thước 120mm x 120mm (cho bánh xe có đường kính 75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLAT-150x150-r75/r100/ Đế chân làm bằng nhựa dùng để gắn bánh xe, kích thước 150mm x 150mm (cho bánh xe có đường kính 75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLC108203ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLC108203ZZ, 35.8x24.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD105043ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD105043ZZ, 16.3x44.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD105515ZA/ Nhãn dán bằng nhựa PLD105515ZA, 24.8x47.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD107421ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD107421ZZ, 28.8x52.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD107725ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD107725ZZ, 11.8x94.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD107796ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD107796ZZ, 24.8x29.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD107853ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD107853ZZ, 5.3x41.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD107879ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD107879ZZ, 44.8x30.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD108316ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD108316ZZ, 11.8x94.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD108632ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD108632ZZ, 5.3x41.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD108877ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD108877ZZ, 11.8x29.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD110272ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD110272ZZ, 5.3x41.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD110610ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLD110610ZZ, 5.3x34.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD111723ZZ/ Nhãn mác bằng nhựa PLD111723ZZ, 33x47 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD111724ZZ/ Nhãn mác bằng nhựa PLD111724ZZ, 37x39 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD111726ZZ/ Nhãn mác bằng nhựa PLD111726ZZ, 24x31 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLD111727ZZ/ Nhãn mác bằng nhựa PLD111727ZZ, 35x47 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLN110702ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLN110702ZZ, 2.8x13 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PL-PP/ Pallet nhựa (13kg/cái)_Plastic pallet. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(1048 4423)/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PLR(1048 4423) (50.95 x 53.55 x 6.15) mm. (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(1050 0005)/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PLR(1050 0005) (40.30 x 43.30 x 5.00) mm. (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(1051 1925)/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PLR(1051 1925) (61.25x64.90x12.00) mm. (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(1542 1013)/ Vòng nhựa/Plastic Ring PLR(1542 1013) (57.00 x 59.30 x 6.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(1542 1256)/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PLR(1542 1256)(60.30 x 62.30 x 6.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(1542 1326)/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PLR(1542 1326)(55.00 x 58.00 x 6.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(1542 1337)/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PLR(1542 1337)(49.00 x 51.50 x 5.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(4542 1981)/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PLR(4542 1981)(57.70 x 60.00 x 10.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR(6100 2402-1)/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PLR(6100 2402-1) (38.35 x 41.30 x 4.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR-1051 1938/ Vòng nhựa/Plastic Ring 1051 1938 (70.30 x 75.30 x 9.95) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR-1051 1939/ Vòng nhựa/Plastic Ring 1051 1939 (62.45 x 68.45 x 8.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR-TS 50K/ Vòng nhựa/ Plastic Ring (TS 50K)(47.00 x 50.00 x 6.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR-WP220-CE/ Vòng nhựa/ Plastic Ring (WP220-CE) (45.35x48.40x6.05) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLR-WP220-DE/ Vòng nhựa/ Plastic Ring (WP220-DE) (45.35x48.40x6.05) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PLT105516ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLT105516ZZ, 12.3x36.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLT107801ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLT107801ZZ, 28.7x41.5 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLT108204ZZ/ Nhãn dán bằng nhựa PLT108204ZZ, 13.8x94.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLT111879ZZ/ Nhãn mác bằng nhựa PLT111879ZZ, 21.3x49.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLT111885ZZ/ Nhãn mác bằng nhựa PLT111885ZZ, 12x15 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PLUNGER/ Đầu nhựa/ ML-127_006A_0 (xk)
- Mã HS 39269099: PLUNGER/ Đầu nhựa/ ML-127_893A_0 (xk)
- Mã HS 39269099: PM LT-0219QSZZ/ Miếng dán ống dẫn (xk)
- Mã HS 39269099: PM LT-0221QSZZ/ Miếng dán ống quạt ô- zôn B (xk)
- Mã HS 39269099: PM LT-0223QSZ1/ Miếng dán ống quạt ô- zôn A (xk)
- Mã HS 39269099: PM0272C(TẤM XỐP LÓT SÀN 1MX1MX7MM) (xk)
- Mã HS 39269099: PM0670(TẤP XỐP LÓT SÀN 1MX1MX9MM) (xk)
- Mã HS 39269099: PM3HB0/ Lõi cố định mô-tơ bằng nhựa- holder (xk)
- Mã HS 39269099: PMA36BM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EE13CV-M2-4/ Lõi nhựa PM-EE13CV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EE20AV-M2-1/ Lõi nhựa PM-EE20AV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EE25BV-M1-5/ Lõi nhựa PM-EE25BV-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EE25BV-M6/ Lõi nhựa PM-EE25BV-M6 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EE25FV-M2-5/ Lõi nhựa PM-EE25FV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EE-40H-M2-5/ Lõi nhựa PM-EE-40H-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EED29GV-M2-5/ Lõi nhựa PM-EED29GV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22B-2SH-M1/ Lõi nhựa PM-EEH22B-2SH-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22D-2SV-M1/ Lõi nhựa PM-EEH22D-2SV-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22D-2SV-M10/ Lõi nhựa PM-EEH22D-2SV-M10 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22D-2SV-M11-1/ Lõi nhựa PM-EEH22D-2SV-M11 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22D-2SV-M9-1/ Lõi nhựa PM-EEH22D-2SV-M9 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22EVP-M1-5/ Lõi nhựa PM-EEH22EVP-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22JV-M10-5/ Lõi nhựa PM-EEH22JV-M10 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22JV-M11/ Lõi nhựa dùng cho máy biến áp PM-EEH22JV-M11. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22JV-M3-5/ Lõi nhựa PM-EEH22JV-M3 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22JV-M8-5/ Lõi nhựa PM-EEH22JV-M8 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH22JV-M9-4/ Lõi nhựa PM-EEH22JV-M9 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH25AVP-M2-5/ Lõi nhựa PM-EEH25AVP-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH26BV-M4-5/ Lõi nhựa PM-EEH26BV-M4 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEH26FV-M2-5/ Lõi nhựa PM-EEH26FV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER25BV-M2-5/ Lõi nhựa PM-EER25BV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28GVP-M5-5/ Lõi nhựa PM-EER28GVP-M5 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28GVP-M8-5/ Lõi nhựa PM-EER28GVP-M8 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28HVP-M2-5/ Lõi nhựa PM-EER28HVP-M2-5 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28HVP-M3-6/ Lõi nhựa PM-EER28HVP-M3 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28HVP-M4-2/ Lõi nhựa PM-EER28HVP-M4 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28LV-M2-4/ Lõi nhựa PM-EER28LV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28MV-M2-4/ Lõi nhựa PM-EER28MV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28MV-M3-4/ Lõi nhựa PM-EER28MV-M3 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28MV-M5/ Lõi nhựa PM-EER28MV-M5 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER28NV-M2-5/ Lõi nhựa PM-EER28NV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER35A-2SVP-M1/ Lõi nhựa PM-EER35A-2SVP-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER35A-2SVP-M5/ Lõi nhựa PM-EER35A-2SVP-M5 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER35EV-M2-5/ Lõi nhựa PM-EER35EV-M2-5 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EER40AVP-MS14-5/ Lõi nhựa PM-EER40AVP-MS14 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EES14A-2SVP-M1-4/ Lõi nhựa PM-EES14A-2SVP-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EES14C-2SV-M1-5/ Lõi nhựa PM-EES14C-2SV-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEX31AVP-M2-5/ Lõi nhựa PM-EEX31AVP-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EEX31AVP-M3-5/ Lõi nhựa PM-EEX31AVP-M3 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EFD2020AV-M2-4/ Lõi nhựa PM-EFD2020AV-M2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EI35-14BT-M2/ Lõi nhựa dùng cho biến áp và cuộn cảm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EP13AV-M1/ Lõi nhựa PM-EP13AV-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EPC-25-M1-5/ Lõi nhựaPM-EPC-25-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EPC3836BV-M5-1/ Lõi nhựa PM-EPC3836BV-M5 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EPC44AV-M3-3/ Lõi nhựa PM-EPC44AV-M3 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-EPC44CV-M2/ Lõi nhựa PM-EPC44CV-M2 dùng cho máy biến áp,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PM-ERL-28HH-MS2-5/ Lõi nhựa PM-ERL-28HH-MS2 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PMLT-0190QSZ1/ Miếng dán vỏ dưới (xk)
- Mã HS 39269099: PMLT-0206QS ZZ/ Miếng đệm dán cửa sổ (xk)
- Mã HS 39269099: PM-PQ3220AVP-M1-5/ Lõi nhựa PM-PQ3220AVP-M1 dùng cho máy biến áp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PMT 165-4.8/ Dây rút nhựa PMT dài 165 rộng 4.8mm (xk)
- Mã HS 39269099: PN1275YA-1/ Xốp chèn máy scan PNPN1275YA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PN1276YA-1/ Xốp chèn máy scan PNPN1276YA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PN3000005/ Nẹp bằng nhựa chèn khe hở thanh nẹp giữa tủ lạnh BC-373261 (490X4.5X8.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1345RDCC100/M2/ Phím điều khiển trong điện thoại, bằng nhựa (14.3mm x 14.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1395ZA1MB28/V1/ Nút bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài, kích thước (21.7mm x 18.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1397ZA1MB28-SP/ Nút bấm điện thoại bằng nhựa dùng trong điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1499ZA1MB28/V1/ Nút bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (13.8x10.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1582ZA1W252-SP/ Phím điện thoại bằng nhựa (20mm x 20mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1583ZA1W252-SP/ Phím điện thoại bằng nhựa (19.37mm x 16.77mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1584ZA1W252-SP/ Phím điện thoại bằng nhựa (16.58mm x 20.27mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1640ZA1MC14-SP/ Nút bấm bằng nhựa (50mm x 18mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNBC1741ZA1/AS-SP/ Nút bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNBE1005ZA/V1/ PNBE1005ZA/V1: Vỏ chốt nhựa bên trong máy fax (12.8*10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-GS1218/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-GS1218, 12'X18', Green/ Sliver,140gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-GS1515/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-GS1515, 15'X15', Green/ Sliver,140gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-GS1518/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-GS1518, 15'X18', Green/ Sliver,140gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-GS2121/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-GS2121, 21'X21', Green/ Sliver,140gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-GS912/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-GS912, 9'X12', Green/ Sliver,140gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-GS99/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-GS99, 9'X9', Green/ Sliver,140gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB1012/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB1012, 10X12M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB1014/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB1014, 10X14M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB1015/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB1015, 10X15M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB1018/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB1018, 10X18M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB1218/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB1218, 12X18M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB1520/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB1520, 15X20M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB23/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB23, 2X3M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB34/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB34, 3X4M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB35/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB35, 3X5M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB45/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB45, 4X5M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB46/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB46, 4X6M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB48/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB48, 4X8M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB56/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB56, 5X6M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB58/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB58, 5X8M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB610/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB610, 6X10M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB612/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB612, 6X12M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB68/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB68, 6X8M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB810/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB810, 8X10M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNC-RB812/ Vải bạt đã tráng phủ, PNC-RB812, 8X12M, R.Blue,48.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: PNDJ1083ZA/AS-SP/ Trục quay truyền chuyển động bằng nhựa dùng cho máy quét hình ảnh, tài liệu (xk)
- Mã HS 39269099: PNDR1118ZA/V1-SP/ Trục ống bằng nhựa trong máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-12.5x50-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 381cm, dài 152cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-35/3x300-2019/ Lưới dệt từ vải bạt không dệt. Kích thước: Rộng 91cm, dài 91.5m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-35/6x300-2019/ Lưới dệt từ vải bạt không dệt. Kích thước: Rộng 183cm, dài 91.5m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4/15x300-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 457cm, dài 91.5m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4/36x300-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 91cm, dài 91.5m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4/3x360-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 91cm, dài 110m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4/48x300-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 122cm, dài 91.5m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4/4x330-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 122cm, dài 100m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4/4x360-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 122cm, dài 110m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4/6.25x360-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 190cm, dài 110m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4/72x300-2020/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 183cm, dài 91.5m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNF-4-3.5/12.5x360-2019/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 381cm, dài 110m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNGK1041YB/V2/ Tấm nhựa bảo vệ màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: PNGK1063ZA/V2/ Miếng đệm bằng nhựa cho màn hình tinh thể lỏng (xk)
- Mã HS 39269099: PNGK1066ZB/V2/ Tấm nhựa bảo vệ màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: PNGK1068ZB/V2/ Tấm nhựa bảo vệ màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: PNGP1150ZA1M186/V1R01-1/ Tấm đỡ màn hình tinh thể lỏng(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNGP1380ZB1MC14-SP/ Tấm nhựa bảo vệ camera (120.27 mm x 88.27mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNGP1396ZA1K108/V1-4/ Miếng nhựa bảo vệ màn hình LCD (54.07mmx40.45mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNGV1011ZA/V1R03-1/ Tấm phủ tem điện thoại bằng nhựa (134x28.9mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHE1040ZA/V2/ Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHE1043ZA/V1-2/ Miếng đệm bằng nhựa (15mm x13mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHE1044ZA/V1-2/ Miếng đệm bằng nhựa (51.5x13mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHG1351ZA/V1-2/ Miếng đệm bằng nhựa (đường kính 16mm, dày 3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHG1351ZA/V1-SP/ Miếng đệm bằng nhựa (đường kính 16mm, dày 3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR1682ZA/V1(2)/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng(41.6mmx48.69mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR1683ZA/V1(2)/ Miếng đệm bằng nhựa (13.0mm x 4.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR1687ZA/V1(2)/ Miếng nhựa đỡ loa (40.66mm x 30.47mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR1905YA/V1(1)/ Nắp đậy bằng nhựa (23x344mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR1925YA/V1(1)/ Nắp đậy bằng nhựa (72.7x343mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR1925YA/V1-SP/ Nắp đậy bằng nhựa (72.7x343mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR1939ZA/V1(2)/ Tấm giữ màn hình bằng nhựa (67.2mm x 44.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2052ZA/V1-SP/ Miếng nhựa hiển thị đèn led (7.5mm x 8.05mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2240ZA/V1/ PNHR2240ZA/V1: Miếng đỡ đèn LED trong máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2241ZA/V1/ PNHR2241ZA/V1: Miếng đỡ đèn LED trong máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2278ZA/V1-SP/ Miếng nhựa hiển thị đèn led (13.25mm x 9.55mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2319ZA/V1/ Miếng hiển thị màn hình điện thoại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2326ZA/V1/ Miếng hiển thị màn hình điện thoại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2368ZA/V1-SP/ Miếng nhựa giữ trục quay của máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2445ZA/V1/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng kích thước 91.7*35.05mm (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2581ZA/AS-SP/ Vỏ nhựa của đèn led dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNHR2582ZA/AS-SP/ Vỏ nhựa của đèn led dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNHS1428ZA/V1R02-1/ Miếng nhựa cản ánh sáng(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHS1582ZB/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39269099: PNHS1691YA/V2-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (10x20mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1023ZA-VIR02/ Miếng nhựa đệm cho loa (D40mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1032ZA-VIR02-1/ Miếng đệm microphone bằng cao su(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1110ZA-VIR05/ Miếng đệm cho nắp đậy của bộ thiết bị thu nhận tín hiệu âm thanh và hình ảnh(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1199ZA-VIR03/ Miếng đệm loa bằng nhưa (25x25mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1199ZA-VI-SP/ Miếng đệm loa bằng nhưa (25x25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1344ZA/V1R04-1/ Miếng đệm bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1356ZA/V1R03-1/ Miếng đệm bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1387ZA/V1R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1404ZA/V1R01-1/ Miếng bảo vệ bản mạch bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1413ZA/V1R04/ Miếng phủ bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1435ZA/V1R03/ Miếng đệm bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1458YA/M2-2/ Miếng đệm bằng nhựa (55.1*85mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1463ZB/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1504ZA/V1R06-1/ Miếng đệm bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1506ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1648ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa (8.7*6.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1761ZA/V1-2/ Miếng nhựa đệm màn hình tinh thể lỏng (37mm x 9.55mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1779ZA/V1R02-1/ Miếng đệm bảo vệ Camera(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1785ZA/V1R07/ Miếng đệm màn hình LCD bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1878YA/V1R02/ Tấm nhựa phản chiếu ánh sáng(135x67.59mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1888ZB/V3/ Miếng bảo vệ bản mạch bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX1956YA/V2/ Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2022ZA/V1-2/ Miếng đệm bằng nhựa (97.5x63mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2031ZA/V1-3/ Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2050ZA/V1-3/ Miếng đệm bằng nhựa (200x70mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2052ZA/V1-3/ Miếng đệm bằng nhựa (91x80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2054ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2057ZC/V1-1/ Miếng đệm bằng nhựa (336.07x25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2154ZA/V2/ Miếng đệm bằng nhựa (104.6*83.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2155ZA/V3/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (67x4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2156ZA/V3/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (84x4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2219ZA/V1-SP/ Miếng đệm bằng nhựa (10x10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHX2220ZA/V1-SP/ Miếng bảo vệ bằng nhựa(13.5*75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNHZ1004ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39269099: PNKE1168ZA1K108/V1(2)/ Miếng đậy bằng nhựa (23.58mm x 14.38mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKE1168ZA1K108-SP/ Miếng đậy bằng nhựa (23.58mm x 14.38mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKE2063YA1W300/V1(2)/ Khung chính của máy Scan, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNKE2096ZB1W300-SP/ Vỏ máy phụ bên trái bằng nhựa của máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PNKE2156ZA1/AS-SP/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNKE2157ZA1/AS-SP/ Khuy cài bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNKF1168ZA1/AS-SP/ Vỏ nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNKF1280ZA3H577/Z1/ Nắp sau của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (70mm x 70.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKF1320ZA1W252/V1(2)/ Nắp dưới vỏ điện thoại bằng nhựa (169.61mm x 52.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKF1416ZA1W252-SP/ Vỏ sau bằng nhựa của điện thoại gọi cửa (80mm x 123mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKK1071ZA1/AS-SP/ Nắp đậy pin bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNKK1096ZA1W252/V1(2)/ Nắp đậy pin bằng nhựa (46.75mm x 84mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKK1123ZB1W300/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa (253mm x 152.47mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKK1127ZA1W252-SP/ Nắp đậy bằng nhựa (71.01mm x 84.83mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1471ZA3M838/Z1/ Nắp trên của điện thoại, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1474XA2MA47/Z3/ Nắp trên của bộ sạc điện thoại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1543RA4MA15/V1/ Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7mm x 91.16mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1543VA3K108/V1/ Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7mm x 91.16mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1545UA2B574/V1/ Nắp trên của điện thoại bằng nhựa (164mm x 44.15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1551YA3K108/Z1/ Nắp trên của điện thoại bằng nhựa (71.7mm x 74.34mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1551ZA1MA15/Z1/ Nắp trên của điện thoại bằng nhựa (71.7mm x 74.34mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1630QB1/AS-SP/ Vỏ nhựa nắp trên dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1683ZA1W252-SP/ Vỏ trước bằng nhựa của điện thoại gắn cửa (80mm x 123mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKM1753ZA1W300/V1(2)/ Nắp đế bằng nhựa của máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PNKS1042ZA1W300/V1(2)/ Khay nhựa thoát giấy dùng trong máy scan (116x239mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKS1042ZA2H961/V1(1)/ Khay nhựa thoát giấy kéo dài (116x239mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKS1043ZB1H393/V1(2)/ Khay nhựa (214x382mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKS1043ZB3H961/V1(1)/ Khay nhựa trong máy Scan(214x382mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKS1043ZC2W300/V1/ Khay nhựa dùng trong máy scan (214x382mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKS1096ZA1/AS-SP/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy quét hình ảnh, tài liệu (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1133ZA1/AS-SP/ Nắp pin bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1238ZB1W300/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa (150x337mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1238ZB2H961/V1(1)/ Nắp đậy bằng nhựa (150x337mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1239ZA1W300/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1239ZA2H961/V1(1)/ Nắp đậy bằng nhựa (163x278mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1240ZA1W300/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong máy scan (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1240ZA2H961/V1(1)/ Nắp đậy bằng nhựa (163x278mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1243ZB1H393/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa (118x332mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1243ZB2W300/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa (118x332mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1243ZB3H961/V1(1)/ Nắp đậy bằng nhựa (118x332mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNKV1374YA/AS-SP/ Vỏ nhựa dùng cho máy quét hình ảnh, tài liệu (xk)
- Mã HS 39269099: PNMC1098ZA/V1R02/ Tấm bảo vệ bằng nhựa(20x26.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNPN1399ZB/V1/ Xốp chèn lót dùng cho máy quét PNPN1399ZB/V1 (530*143.8*187mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNPN1400ZB/V1/ Xốp chèn lót dùng cho máy quét PNPN1400ZB/V1 (530*143.8*187mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNPN1401ZB/V1/ Xốp chèn lót dùng cho máy quét PNPN1401ZB/V1 (589*536*241mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNT2S/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PNT3BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: PNUA1048YA/V1(1)/ Khung của máy scan bằng nhựa (333.6x161.86mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNUA1072ZA/V1(2)/ Nắp đậy bằng nhựa (253mm x 39mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNUA1075ZC/V1(2)/ Khung chính của máy Scan, bằng nhựa (260mm x280,mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNUA1083ZC/V2(2)/ Khung chính của máy scan, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNUF1059ZC/V1(2)/ Miếng nhựa cố định bộ cảm biến (xk)
- Mã HS 39269099: PNUV1076ZA-1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong máy liên hợp Fax-in-quét PNUV1076ZA/V1(328*121.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNUW1028VA/V1(1)/ Khung của máy scan bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNUW1028WA/V1/ Khung của máy scan bằng nhựa (346x310.25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNUW1028XA/V1/ Khung của máy scan bằng nhựa (346x310.25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNUW1028XA/V1-SP/ Khung của máy scan bằng nhựa (346x310.25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNW-400-3x360-2019/ Lưới dệt từ vải không dệt. Kích thước: Rộng 91cm, dài 110m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: PNXK1035YA/V1/ Miếng nhựa bảo vệ tài liệu khi Scan (232*130mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PNYE7795ZA/V1R02/ Miếng đệm bằng nhựa(114x92mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PNYMW606R-SP/ Vỏ nhựa dùng cho điện thoại gọi cửa (xk)
- Mã HS 39269099: PNYTUDT131CE-SP/ Khuy cài điện thoại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PNZBTPA70B-SP/ Phím bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNZBTPA70CEB-SP/ Phím bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNZBTPA73B-SP/ Phím bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNZBTPA73CEB-SP/ Phím bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNZCATPA70B-SP/ Vỏ nhựa nắp trên dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNZCATPA73B-SP/ Vỏ nhựa nắp trên dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNZCBTPA70B-SP/ Vỏ nhựa nắp dưới dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PNZCBTPA73B-SP/ Vỏ nhựa nắp dưới dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,156.4*62.3*27.9mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,156.4*62.5*30mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,209*100*20mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,371*248*30mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,391*240*30mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,60*50*10mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,64*146*20.4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,70.2*153.9*24.8mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,72*154.9*32.6mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,73.3*158.8*24.4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,74*159*24.4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POM/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,CBSST-3-8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: POP-6673/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-7879/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-7947/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-7953/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-8012/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-8039/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-8142/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-K0318/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-K0321/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-K1077/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-K2228/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-K4575-0/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: POP-K5041-00/20/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (xk)
- Mã HS 39269099: PP PLASTIC BOX R 45/ Hộp nhựa R 45 (dùng đóng gói dao tròn R)/ pgc:0.0064usd (xk)
- Mã HS 39269099: PP TAMAMAKI 0.12KG/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PP TAMAMAKI 0.23KG-WHI/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PP TAMAMAKI 0.3KG-2/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PP TAMAMAKI 0.3KG-WHI/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PP07W0000200-1/ Nhãn dán bằng plastic LABEL SEAL (Zip&Snap),Kích thước: 20 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-AKD1-20/ Bìa nhựa cắt theo kích cỡ (513x306mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-AKD2-20/ Bìa nhựa cắt theo kích cỡ (571x306mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-AKED2-20/ Bìa nhựa cắt theo kích cỡ (527x306mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-AKEZ-20/ Bìa nhựa cắt theo kích cỡ (493x306mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-F347U-20/ Bìa nhựa cắt theo kích cỡ (306 x 498mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-G1210-20/ Bìa nhựa cắt theo kích cỡ (493x306mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-G2220-20/ Bìa nhựa đã cắt theo kích cỡ (535x306mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-G2230-20/ Bìa nhựa đã cắt theo kích cỡ (566x306mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-G2240-20/ Bìa nhựa đã cắt theo kích cỡ (585x306)mm (xk)
- Mã HS 39269099: PPC-JTXZ-20/ Bìa nhựa cắt theo kích cỡ (493x306mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PPG Aerospace Semco 231871 Semi-Luner Adapter/ Bộ chuyển đổi đầu nối PPG Aerospace Semco 23187, Bịt vào các vòi bơm để bơm keo, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PP-NET-2020/ Lưới dệt màu đen từ nhựa Polypropylene. Kích thước: Rộng 94cm, dài 1524m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PPT0.75KG/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTAMAMAKI 0.12KG-WHI/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTAMAMAKI0.14KG/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTC1.0KG-3/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTC1.5KG-4/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTC1.5KG-6/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTC1.5KGC(T)/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTP0.75KG-WHI/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTP1.0KG-WHI/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTP1.5KG-COLOUR/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTP1.5KG-WHI/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTP2.0KG-COLOUR/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PPTPA1.5KG-WHI/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PQHR576ZA-VIR01-1/ Tấm phủ bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PQHS10467YB/V2-7/ Miếng đệm bảo vệ loa bằng nhựa (đường kính 19.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PQKE10070ZA1/V1(2)/ Nút gài điện thoại bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PQKE10070ZA3/V1(2)/ Nút gài điện thoại bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PQKE10070ZA9/V1(1)/ Nút gài điện thoại bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: PR1048 4422/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PR1048 4422 (46.70 x 49.65 x 6.15) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PR1052 9659/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PR1052 9659 (70.20 x 67.50 x 9.00) mm. (xk)
- Mã HS 39269099: PR1053 3735/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PR1053 3735 (48.85 x 51.90 x 6.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PR1054 1709/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PR1054 1709 (75.30 x 71.70 x 10.00) mm. (xk)
- Mã HS 39269099: PR-1115JL0000/ Miếng nhựa nối PR-1115JL0000 (kích thước 122.91 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: PR-1135JL0000/ Miếng nhựa nối PR-1135JL0000 (kích thước 327.49 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: PR-1155JL0000/ Miếng nhựa nối PR-1155JL0000 (kích thước 174.35 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: PR155/ Vòng nhựa/Plastic Ring PR155 (30.90 x 28.0 x 3.10)mm (xk)
- Mã HS 39269099: PR22/ Phụ kiện buộc- kẹp dây cáp bằng nhựa (dòng hàng 14 tờ khai 103127576860) (xk)
- Mã HS 39269099: PR22/ Phụ kiện buộc- kẹp dây cáp bằng nhựa (dòng hàng 14,tờ khai 103127576860/E31) (xk)
- Mã HS 39269099: PR22/ Phụ kiện buộc- kẹp dây cáp bằng nhựa (dòng hàng 27 tờ khai 103108984530) (xk)
- Mã HS 39269099: PR22/ Phụ kiện buộc- kẹp dây cáp bằng nhựa (dòng hàng 32 tờ khai 103123199800) (xk)
- Mã HS 39269099: PR22/ Phụ kiện buộc- kẹp dây cáp bằng nhựa (dòng hàng 47 tờ khai 103073626020) (xk)
- Mã HS 39269099: PR6100 8135/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PR6100 8135 (38.30 x 41.25 x 5) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PR6101 4157/ Vòng nhựa/Plastic Ring PR6101 4157 (41.40 x 38.40 x 5.20)mm (xk)
- Mã HS 39269099: PR-B6A540/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY PR-B6A540-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: PR-B6A700-A/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY PR-B6A700-ASSY-A (xk)
- Mã HS 39269099: PR-B6A700-B/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY PR-B6A700-ASSY-B (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-140-FL (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-140-ST (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-4051-2L-AP (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-6099 ST (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-6239 (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-6240 ST AS (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-94 (BLACK) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-94 (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-95-4 (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRBK-ST-802-3 (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: PRED750 Control Box FG-5/ Sản phẩm nhựa (Phần bên dưới của hộp đựng ổ điện, Control Box, kích thước 22.4*11*7.9 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: PRED750 Control Panel FG-5/ Sản phẩm nhựa (Nắp đậy của hộp đựng ổ điện, Control Panel) (xk)
- Mã HS 39269099: PRED750 INLET DOOR FG-5/ Sản phẩm nhựa (Nắp bên trong của máy hút khí, INLET DOOR, kích thước 46.3*49.6 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: PRED750 OUTLET COVER FG-7/ Sản phẩm nhựa (Nắp bên ngoài của máy hút khí, OUTLET COVER) (xk)
- Mã HS 39269099: PROJECT #0783/ Nhãn dán bằng nhựa PROJECT #0783, 76.2x101.6 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PRTSL12/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PRTSL12 (39.40 x 36.35 x 4.80)mm (xk)
- Mã HS 39269099: PRTSL14/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PRTSL14 (39.60 x 36.70 x 4.80) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PRY-2/ Vòng nhựa/ Plastic Ring PRY-2 (42.30 x 45.30 x 6.00) mm (xk)
- Mã HS 39269099: PS EL-0194QSZZ/ Miếng dán cạnh đằng trước (xk)
- Mã HS 39269099: PS EL-0195QSZZ/ Miếng dán cạnh bên phải (xk)
- Mã HS 39269099: PS HEZ0821QSZZ/ Tấm dán chuyển trước (xk)
- Mã HS 39269099: PS HEZ0828QSZZ/ Tấm dán hỗ trợ dẫn giấy đầu vào (xk)
- Mã HS 39269099: PS040397/ TẤM NHỰA PANEL INSERT MOLDING 1-028116-3244-00-VN (xk)
- Mã HS 39269099: PS105 (244x274)/ Khung hình bằng nhựa (NK), tấm PET (NK), ván MDF (VN)- PS105 (244mm*274mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA01V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:7 000058871 (SIZE CHIP.)-TKN:103199246730 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA02V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:9 000058872 (SIZE CHIP.)-TKN:103199246730 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA03V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:11 000058873 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA03V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:13 000058874 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA03V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:15 000058875 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA03V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:17 000058876 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA03V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:5 000058870 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA04V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:11 000058873 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA04V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:13 000058874 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA04V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:15 000058875 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSBA04V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:9 000058872 (SIZE CHIP.)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269099: PSE L-0206QSZZ/ Miếng dán vỏ nhựa phải (xk)
- Mã HS 39269099: PSEL-0219QSAZ/ Miếng chắn mực thải (xk)
- Mã HS 39269099: PSGG1027YA1-MA27SP/ Miếng nhựa lắp lcd (xk)
- Mã HS 39269099: PSHEP0719QSZZ(1)/ Miếng đệm mực in (xk)
- Mã HS 39269099: PSHEP0721QSZZ/ Tấm trộn mức (xk)
- Mã HS 39269099: PSHEP0722QSZZ/ Tấm trộn mực (xk)
- Mã HS 39269099: PSHEP0723QSZZ/ Miếng đệm mực in (xk)
- Mã HS 39269099: PSHEP1117QSZZ/ Tấm đệm (xk)
- Mã HS 39269099: PSHEZ0997QSAZ/ Tấm chắn sáng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSHR1264ZA-VIR02-1/ Tấm phủ tem điện thoại bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PSHR1305ZA-VIR02-1/ Tấm phủ tem điện thoại bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PSHR1368ZA-VIR02-1/ Tấm phủ tem điện thoại bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PSHR1368ZA-VI-SP/ tấm phủ tem điện thoại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSHS1071ZA1R04/ Nắp đậy bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PSHX1243ZA1-VIR01-1/ Miếng đệm bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PSHX1284ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PSHX1288ZAR02-1/ Miếng bảo vệ bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1065TA1W140/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (nắp dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1065TA2H877/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (222.4mm x 178mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1065UA1H393/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (222.4mm x 178mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1065UA2K108/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (222.4mm x 178mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1070VB1H393/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1070VB2K108/V1(1)/ Vỏ điện thoại (nắp dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1070VB2K108/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1070VB2K108/V11/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1070XB1H393/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (221mm x 195.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1070XB2K108/V1(1)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1070XB2K108/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSKF1077YA1W140/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (171.4mm x 211.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PSKL1021ZA1H393/V1(2)/ Chân điều chỉnh bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSKL1021ZA2K108/V1(2)/ Chân điều chỉnh bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSKL1031ZA1/AS-SP/ Giá treo tường bằng nhựa dùng cho Tổng đài điện thoại (xk)
- Mã HS 39269099: PSKL1037ZA1H393/V1(2)/ Chân đế bằng nhựa dùng cho điện thoại (xk)
- Mã HS 39269099: PSKV1048YB2W140-SP/ Nắp đậy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV15/ Nắp dưới vỏ hộp sạc bằng nhựa (97.59mm x 99.18mm)-PNKF1350ZA2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV17/ Vỏ của bộ sạc điện thoại, dùng trong điện thoại tổng đài (72.95mm x 71.26mm)-PNKF1346ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV2/ Nắp dưới vỏ hộp sạc bằng nhựa (97.59mmx99.18mm)-PNKF1350YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV23/ Miếng nhựa hiển thị đèn Led (6.73mm x 9.95mm)-PNHR2047ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV3/ Nắp dưới vỏ hộp sạc bằng nhựa (97.59mmx99.18mm)-PNKF1350ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV34/ Miếng nhựa hiển thị đèn Led (7.5mm x 8.05mm)-PNHR2052ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV39/ Miếng nhựa hiển thị đèn Led (4.7mm x 3.1mm)-PSGP1100ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV40/ Miếng nhựa hiển thị đèn LED (14.2mmx 1.5mm)-PNHR1515YA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV43/ Miếng kẹp dây điện thoại bằng nhựa (36.2mm x 9mm)-PSHR1380ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSNV47/ Miếng nhựa cố định màn hình tinh thể lỏng- PNHR2090ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: PSPO-0045QSZZ/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: PSYF1046YA2K108/V1(2)/ Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (217mm x 165mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PT9000140D/ Khung trước máy bộ đàm bằng plastic, mới 100%, tái xuất theo tờ khai nhập khẩu 102446809140/E11 ngày 17/01/2019 (xk)
- Mã HS 39269099: PTR01/ Khay nhựa đựng sản phẩm (plastic tray for CB43D). Xuất thanh lý 1000 cái theo mục 1 TK 102020548230/E11 ngày 23/05/2018 (xk)
- Mã HS 39269099: PTR01/ Khay nhựa đựng sản phẩm (plastic tray for CB43D). Xuất thanh lý 1000 cái theo mục 4 TK 102020548230/E11 ngày 23/05/2018 (xk)
- Mã HS 39269099: PTU20/ Cầu đấu dây bằng nhựa 20A (dùng để sản xuất tủ điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PTU-20L2/ Chặn cuối cầu đấu dây bằng nhựa (dùng để sản xuất tủ điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PTU-30/ Cầu đấu dây bằng nhựa, 30A (dùng cho tủ điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PTU-30L2/ Miếng chặn domino bằng nhựa (dùng để sản xuất tủ điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block Guide Top Block-1302(khối đẩy trên cùng của Jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block Guide Top Block-527(khối đẩy trên cùng của Jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block Guide Top Block-83 (khối đẩy trên cùng của Jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block Guide Top Block-83(khối đẩy trên cùng của Jig kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK GUIDE-1010(Khối đẩy của JIG kiểm tra tinh năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block Guide-1231(Khối đẩy của JIG kiểm tra tinh năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-1010 (Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-1010.1 (Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-1010.3 (Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block-110(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block-1394(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-260 (Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-289 Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-303(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block-369.2 Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-398 Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-416(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-449 Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block-456(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-458 Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-486(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-487 Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block-492(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-494 Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block-522(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BLOCK-536 (Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block-P1(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Push Block-P1(Khối đẩy của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PUSH BUTTON (PA0112041A) Nút ngắt điện bằng Plastic (xk)
- Mã HS 39269099: PVC hộp kết nối SECK 120mm*70mm (xk)
- Mã HS 39269099: PVC MOLD BIG SIZEThanh luồn dây cáp bằng nhựa loại lớn (BIG SIZE). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PVC MOLD MEDIUM SIZEThanh luồn dây cáp bằng nhựa loại trung (MEDIUM SIZE). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PVC MOLD SMALL SIZEThanh luồn dây cáp bằng nhựa loại nhỏ (SMALL SIZE). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: PVC/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,BTCSB-10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: P-VS/ Đệm đầu nối bằng nhựa P-VS.Xuất trả mục 43/103280889500.E11 (xk)
- Mã HS 39269099: PW2L (180x129) NK/ Khung hình bằng nhựa (NK), kính (NK), ván MDF (NK)-Photo With 2L (180mm*129mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PW2L (180x129)/ Khung hình bằng nhựa (NK), kính (NK), ván MDF (VN)-Photo With 2L (180mm*129mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PWB-250 BRACKET-V/ Khung nhựa hiện thị đèn Led của vòng đeo tay thông minh (xk)
- Mã HS 39269099: PWB-250 CRADLE-LOWER-V/ Thân vỏ phía dưới của sạc vòng đeo tay thông minh (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: PWB-250 CRADLE-UPPER-V/ Thân vỏ phía trên của sạc vòng đeo tay thông minh (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: PWB-400-UPPER-V/ Thân vỏ phía trên của vòng đeo tay thông minh (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: PWL (91x129)/ Khung hình bằng nhựa, kính (NK), ván MDF (VN)- Photo With L (91mm*129mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PWL (91x129)NK/ Khung hình bằng nhựa (NK), kính (NK), ván MDF (NK)-Photo With L (91mm*129mm) (xk)
- Mã HS 39269099: PW-TN01/2020/ Tem nhãn bằng nhựa (mới 100%), (27,984 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: PY19-KL2193/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY19-KL2194/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY19-KL2459/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY19-LW1362/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY19-LW1363/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY19-LW1364/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY19-LW1365/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-DG1348/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-DG1511/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-DJ1032/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-DJ1187/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-JH1062/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-JW1255A/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-JY1380/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-JY1381/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-JY1382/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-JY1383/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-KL1311/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-KL1312/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1366/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1367/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1368/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1369/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1370/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1371/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1408/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1409/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1410/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1411/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1412/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1413/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1414/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1415/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1416/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1417/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1492/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1494/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1497/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1498/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1499/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-LW1501/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-MH1320/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-SI1407/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-YK1325/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-YK1357/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-YK1358/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-YK1377A/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-YS1076/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-YS1081/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-YS1195/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: PY20-YS1293/ Tấm vải bạt PE các loại (xk)
- Mã HS 39269099: P-ZI-01-A00-150620/ Hộp mũ đầu nối CONNECTOR ZI-01-A00 (LT6) (xk)
- Mã HS 39269099: Q05260500/ Miếng nhựa của máy in mã vạch (xk)
- Mã HS 39269099: Q05260600/ Miếng nhựa của máy in mã vạch (xk)
- Mã HS 39269099: Q310-789861/ Dụng cụ bằng nhựa tĩnh điện PB108 dùng để giữ hàng trong quá trinh phun phủ bề mặt.Model: AMB623TS01 (xk)
- Mã HS 39269099: Q310-833166/ Dụng cụ bằng nhựa tĩnh điện PB108 dùng để giữ hàng trong quá trinh phun phủ bề mặt. Mã model: AMB596UX01 (xk)
- Mã HS 39269099: Q310-833167/ Dụng cụ bằng nhựa tĩnh điện PB108 dùng để giữ hàng trong quá trinh phun phủ bề mặt. Mã model: AMB676VT01 (xk)
- Mã HS 39269099: Q310-833953/ Dụng cụ bằng nhựa tĩnh điện PB108 dùng để giữ hàng trong quá trinh phun phủ bề mặt. Mã model: AMB667UM23 (xk)
- Mã HS 39269099: QA002-05/ Chân đệm chất liệu là silicon, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: QA007-01/ Chân đệm chất liệu là silicon, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: QA009-01/ Chân đệm chất liệu là silicon, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: QC1-4391-000/20/ Vòng chặn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC1-9596-000/20/ Vòng chặn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC2- 8229- 000/ Bánh răng trục cuốn giấy bằng nhựa QC2-8229-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-6384-000R16/ Tấm mã vạch(bằng nhựa dùng trong máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8171-000R11/ Tấm đệm đáy(bằng nhựa 51.5mm*18.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8178-000/ Tấm giữ đầu in (QC2-8178-000),linh kiện máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8179-000/ Tấm giữ đầu in (QC2-8179-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8179-000/ Tấm giữ đầu in (QC2-8179-000),linh kiện máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8215-000/ Bánh răng nhựa trung tâm (linh kiện sản xuất máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8228-000-01/ Bánh răng phụ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8231-000-01/ Bánh răng trục cuốn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8315-000/ Tấm che PG (QC2-8315-000),linh kiện máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8319-000R10-1/ Tấm nhựa hiệu chỉnh (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8344-000R06/ Tấm đệm trong cụm mang đầu in(bằng nhựa 26.8mm*20mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8345-000R06/ Tấm đệm cho cáp FFC của cụm mang đầu in(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8362-000R13/ Miếng dán vào đáy của khung máy(bằng nhựa 32.8mm*16mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8449-000R04/ Miếng dán vào motor(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-8453-VE0271-33/ Khay đỡ giấy phụ QC2-8453-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC2-9598-000R11-1/ Tấm nhựa hiệu chỉnh (222.5mm*11.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC3- 1062-000/ Bánh răng vít bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC3- 5936-000/ Bánh răng trục cuốn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC3- 5940-000/ Bánh răng của trục cuốn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC3- 5941-000/ Bánh răng trung gian bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-1089-VE0271-33/ Nắp dưới bên trái bằng nhựa QC3-1089-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-1114-35/ Khay cấp giấy QC3-1114-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-1134-000/ Cam điều khiển (QC3-1134-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-1134-000/ Cam điều khiển (QC3-1134-000),linh kiện máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-2774-VE0271-33/ Vỏ trước máy in QC3-2774-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-2786-PVX0901-BK1066/ Tấm đậy động cơ trục dẫn giấy ra QC3-2786-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-3935-000R10/ Dải mã vạch dùng trong máy in(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-4489-ABS700X01/ Nắp trên bên phải bằng nhựa QC3-4489-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-5173-VE0271-33/ Nắp đậy phía sau QC3-5173-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-6015-000/ Tay đỡ bộ phận chia giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-6136-VE0271-33/ Nắp sau cụm cấp giấy QC3-6136-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-6138-35/ Miếng hỗ trợ cấp giấy QC3-6138-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-6139-VE0271-33/ Miếng chặn trục cấp giấy QC3-6139-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-6141-H576H-Gr21/ Nắp đậy giữa bảng điều khiển bằng nhựa QC3-6141-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-6155-0168/ Khay A QC3-6155-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-6173-000/ Cần kết nối chuyển động L11 (QC3-6173-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC3-6173-000/ Cần kết nối chuyển động L11 (QC3-6173-000),linh kiện máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2749-M0VA168/ Vỏ Panel phải QC4-2749-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2769-000/ Bánh răng hỗ trợ (QC4-2769-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2799-M0VA168/ Tấm trang trí trên cụm DF QC4-2799-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2804-000/ Khớp nối cụm DF (QC4-2804-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2817-000/ Bánh răng truyền (QC4-2817-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2818-000R06/ Tấm mã vạch(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2840-000/ Tấm đệm phải (QC4-2840-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2949-1180/ Cửa trước máy in QC4-2949-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-2955-1180/ Vỏ cửa đầu in QC4-2955-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-3056-000/ Tấm đệm trước (QC4-3056-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-3792-052/ Giá nắp đậy (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-4111-052/ Giá nắp đậy (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-4522-VE0271-33/ Nắp của cụm cấp giấy tự động QC4-4522-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-4523-35/ Nắp đậy sau QC4-4523-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-4530-1180 SJ/ Viền khung Panel QC4-4530-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-4798-000/ Màng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6383-000/ Bánh răng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6384-000/ Bánh răng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6385-000/ Bánh răng điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6393-000R08/ Dải mã vạch bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6400-000R05/ Dải mã vạch bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6432-000/ Tấm đậy cụm gạt mực máy in (QC4-6432-000),linh kiện máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6453-M1VA192/ Vỏ trước máy in QC4-6453-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6638-M0VA168/ Tấm trang trí trước cụm DF máy in QC4-6638-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-6993-260-25/ Thanh rãnh dẫn dây điện máy in QC4-6993-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-7080-MS500 Plamatel/ Thanh dẫn hướng cấp giấy QC4-7080-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-7112- 000/ Bánh răng cho máy in bằng nhựa QC4-7112-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-7465-M1VA192/ Khay đỡ giấy của máy in QC4-7465-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-7466-M1VA192/ Khay đỡ giấy của máy in QC4-7466-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-7469-M1VA192/ Khay C của máy in QC4-7469-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-8902-00/ Vòng chặn bằng nhựa cho trục dẫn giấy (phụ kiện máy in). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: QC4-9591-HIPS 576H GR/ Tấm che miếng hút mực QC4-9591-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-0262-M0VA168/ Khay cấp giấy máy in QC5-0262-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-0282-0168 Toyoink/ Khay đỡ giấy máy in QC5-0282-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-0283-MVA168/ Khay đỡ giấy QC5-0283-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-0293-HP8250 Nature/ Giá đỡ cụm cảm biến QC5-0293-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-0965-000/ Màng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-0992-000/ Trục móc cụm cấp giấy (QC5-0992-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-1008-000/ Bánh răng trục cấp giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-1026- 000/ Bánh răng trung gian trục cuốn giấy QC5-1026-000 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-1028-000/ Bánh răng trục cuốn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-1051-000/ Bánh răng trục cấp giấy (QC5-1051-000),linh kiện cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-1154-000R05/ Tấm nhựa hiệu chỉnh độ sáng(12.5mm*222.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-1175-000/ Vỏ trước máy in QC5-1175-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-1208-000R05/ Tấm đậy(bằng nhựa 65.5mm*29.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-1541-HIPS 576H GR/ Thanh dẫn hướng dây dẫn điện QC5-1541-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-2129-000/ Miếng nhựa (saple) (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-2129-000R04/ Tấm nhựa hiệu chỉnh độ sáng(222.5mm*11.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-2163-M0VA168/ Khay đỡ giấy QC5-2163-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-2165-M0VA168/ Khay đỡ giấy QC5-2165-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-2167-MVA168/ Vỏ trước máy in QC5-2167-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-2893-MV0A168/ Thanh dẫn hướng ra giấy QC5-2893-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-2900-000/ Nắp cạnh bên trái bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-2901-000/ Nắp cạnh bên phải bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-3097-000/ Vỏ trước máy in QC5-3097-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-3758-000/ Con lăn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-3866-000/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-3996-ZM3242-BK1066/ Tấm trượt cụm hút QC5-3996-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-4051-052/ Trục tách giấy dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-4053-052/ Trục ly hợp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-4181-052/ Trục ly hợp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-4599-PPE-1312/ Tấm đậy dây dẫn điện QC5-4599-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5086-1300-SIK/ Tấm chống ẩm QC5-5086-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5261-1180/ Tấm ép giấy QC5-5261-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5266-000/ Thanh dẫn hướng cấp giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5771-000/ Bánh răng trục cuốn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5772-000/ Bánh răng trung gian trục cuốn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5776-000/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5925-MS500 Plamatel/ Giá đỡ cụm cảm biến QC5-5925-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5947-MS500 Plamatel/ Tấm chắn phía trước QC5-5947-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5950-000/ Vỏ sườn phải máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5957-M0VA168/ Tấm đậy dây dẫn điện QC5-5957-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5959-260-25/ Thanh dẫn hướng dây dẫn điện QC5-5959-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5969-1300/ Khung bảng điều khiển QC5-5969-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-5987-000/ Tấm dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-6525-000/ Vỏ sườn phải máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-6573-0VA168/ Vỉ đỡ giấy ra QC5-6573-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-6605-MS500 Plamatel/ Tấm dẫn hướng ống mực thải QC5-6605-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-6763-1VA192/ Vỉ đỡ giấy ra QC5-6763-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-8994-000R03/ Tấm dán của bộ phận cấp giấy tự động(bằng nhựa 14.5mm*210.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC5-8994-000R04/ Tấm dán của bộ phận cấp giấy tự động(bằng nhựa 14.5mm*210.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: QC6-4587-MS500-Plamatel/ Đế định vị đời máy L191 QC6-4587-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC6-4718-000R01-1/ Tấm che cáp FFC(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: QC6-4849-MS500-Plamatel/ Đế định vị đời máy N192 QC6-4849-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QC6-5359-000/ Thanh dẫn hướng cấp giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QC6-8914-MS500 Red/ Vỉ đỡ giấy ra QC6-8914-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QKS102VQ01-10/ Ống để tạo kiểu nước nhỏ giọt loại QKS102VQ01-10 (xk)
- Mã HS 39269099: QLA-005/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: QLA-013/ Miếng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: QLA-018/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: QLA-019/ Miếng nhựa các loại (xk)
- - Mã HS 39269099: QLA-020/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: QLA-021/ Cuộn dây nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: QLA-022/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: QLA-024/ Thanh kẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: QLA-035/ Thanh nẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: QLW-2FA-SU-TCL-36/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYQLW-2FA-SU-ASSY-TCL-36 (xk)
- Mã HS 39269099: QM4-5761-LR/ Cụm khay đỡ giấy QM4-5761-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QM4-7236-VE0271-33/ Cụm khay đỡ giấy QM4-7236-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QM5-0975-PS 576H/ Cụm khay đỡ giấy của máy in QM5-0975-000 (xk)
- Mã HS 39269099: QQ1528/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (Nắp dưới) Mục 36 TKN 102795586461/E11 ngày 05/08/2019 (xk)
- Mã HS 39269099: QQ1528/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (Nắp dưới) Mục 38 TKN 102809266931/E11 ngày 12/08/2019 (xk)
- Mã HS 39269099: QQ1534/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (Nắp dưới) Mục 48 TKN 103086405551/E11 ngày 03/01/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Quả cầu nhựa cho bồn Septic, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Quả lô Silicon (Phụ kiện máy sản xuất nhãn dán), Đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: quà lưu niệm/ (xk)
- Mã HS 39269099: Quai xách L168*W12*H84mm, (KPH75-12N) hàng mua nội địa để xuất khẩu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Quai xách nhựa (15*6cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Quai xách nhựa (15*6cm), dùng để gắn trên bao bì giấy, (xk)
- Mã HS 39269099: Quai xách nhựa màu đỏ RED PLASTIC HANDLE (ELEPHANT BRAND), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Quai xách nhựa RED PLASTIC HANDLE (CPF BRAND), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Quai xách nhựa RED PLASTIC HANDLE (ELEPHANT BRAND), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Quần mưa số 5 bằng plastic. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Quang treo cho ống PP D315 (xk)
- Mã HS 39269099: Quạt tay bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Quay FLATZONE (bàn quay), KT: 200x100x107mm bằng nhựa Pom. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Que bọt biển, loại H11, chất liệu nhựa, dùng gắn đầu xốp bọt biển vào để vệ sinh linh kiện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Que hàn dùng để hàn đường ống và giá đỡ chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Que hàn dùng để hàn đường ống và giá đỡ vật tư phụ que hàn,chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Que hàn, chất liệu nhựa,dùng để hàn đường ống và giá đỡ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Que lau dính bụi SA-001 (để làm vệ sinh công nghiệp) 20 chiếc/túi,30 túi/hộp trọng lượng 1 hộp là 1kg, mã hàng SA-001,hãng sản xuất: Huby, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Que nhựa Acrylic, kt 1.3*0.8*71mm(mm), để lau keo epoxy, Nsx Kbit, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Que tẩy keo, chất liệu nhựa Bakelite;kt 180x15x3(mm), dùng trong nhà xưởng, nsx OSAKA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Que trộn keo Glue mixing nozzle (20194-3019416) (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44965B/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44965C/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44965D/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44965E/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44966B/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44966C/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44967B/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44967C/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44967D/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44967E/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-44967H/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R/GH98-45323C/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: R020P001ZA/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: R06343042-0420/ Khung nhựa gá bàn phím của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: R06344043-0520/ Khung nhựa gá bàn phím của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: R06558003-0520/ Khung nhựa giữ cuộn mực (xk)
- Mã HS 39269099: R1001007-000911/ Hộp che anh sáng soi phím KT: 90x150;80x120 mm, bằng xốp PE Foam màu đen chống tĩnh điện. Sử dụng để che ánh sáng để kiểm tra phím điện thoại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: R1003019-001314: Vinyl trải nền Container 2400mm x 100m (xk)
- Mã HS 39269099: R152409-01A/ CASE BODY SS type (Thân vỏ nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 249.10 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: R152409-01A/ CASE BODY SS type (Thân vỏ nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 249.10 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: R152409-02B/ CASE COVER SS type (Nắp vỏ nhựa)(Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 250.10 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: R152409-04A and R152409-06A/ Arranging Element Body-1 and Arranging Element Slider-1 (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (Thân nhựa, kích thước 275.32 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: R152409-05/ Arranging Element Body-2 (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (Thân nhựa, kích thước 115.34 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: R152409-07/ Arranging Element Slider-2 (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (Nắp vỏ nhựa, kích thước 116.31 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: R175 BRACKET-BTM L BL/ khung đỡ dưới bên trái của tai nghe không dây chất liệu bằng nhựa (GH61-15074A) (xk)
- Mã HS 39269099: R2/ Móc treo thẻ bằng nhựa R2 (xk)
- Mã HS 39269099: R2007010-000478/ Kim tra keo bằng nhựa, tái xuất mục hàng số 6 của TK 102268495450 (xk)
- Mã HS 39269099: R375 MW_INJECTION BK/ Tấm chắn màn hình của thiết bị đeo tay thông minh model SM-R375 code GH64-07323AS (xk)
- Mã HS 39269099: R400D00G-163348 / Dây thít màu trắng (Kích thước L200, W4mm, 500 cái/túi, quy cách 0.23kg/túi), chất liệu: nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: R400D00H-000189 / Móc treo dây thít bằng nhựa 25x25mm, đóng: 100 cái/túi (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: R6001007-000152/ Miếng lót lọc bụi bằng polyurethane KIF-OF2 (100 miếng/gói). Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: R6008001-001079/ Phin lọc mặt nạ 3M 6005 (bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RA00400M-000153/ Nút bịt tai chống ồn 3M 312-1260(bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RA00400M-000383/ Nút bịt tai chống ồn 3M 312-1223 (bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RA00400M-000383/ Nút bịt tai chống ồn 3M 312-1223(bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RA006003-000563/ Bịt tai chống ồn 3M 1100- 500 đôi/ hộp(bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RA006003-000563/ Bịt tai chống ồn 3M 1100, chất liệu nhựa, đóng gói: 500 đôi/hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: răng cưa BH/BH CAM (XE9190001) (xk)
- Mã HS 39269099: Răng lược 1, bằng nhựa, model: 202000001-18, dùng cho tông đơ đa năng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Răng lược 2, bằng nhựa, model: 202000001-19, dùng cho tông đơ đa năng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Răng lược 3, bằng nhựa, model: 202000001-20, dùng cho tông đơ đa năng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Rào chắn bảo vệ cây bằng nhựa PLASTIC EDGING (BLACK) 15cm*10m (xk)
- Mã HS 39269099: Rào chắn bảo vệ cây bằng nhựa PLASTIC EDGING (BLACK) 15cm*3m (xk)
- Mã HS 39269099: Rào chắn bảo vệ cây bằng nhựa PLASTIC EDGING (BLACK) 15cm*5m (xk)
- Mã HS 39269099: Rào chắn bảo vệ cây bằng nhựa PLASTIC EDGING (BLACK), F.O.C (hàng không thanh toán (xk)
- Mã HS 39269099: Rào chắn bảo vệ cây bằng nhựa PLASTIC EDGING L (BLACK) 22cm*3m (xk)
- Mã HS 39269099: Rào chắn bảo vệ cây bằng nhựa PLASTIC EDGING LL (BLACK) 27cm*3m (xk)
- Mã HS 39269099: Rào chắn bảo vệ cây bằng nhựa PLASTIC EDGING LL (BLACK) 27cm*5m (xk)
- Mã HS 39269099: RBK 94-3A(RBK-CL-LEA-M) (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: RBK-87-6(RBK-CL-LEA-W) (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: RC 2-6075-000/ Vỏ điện trở (bằng nhựa, phụ kiện của máy in), KT: 4x7(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC 4-3939-000/ Tấm chắn phía sau (bằng nhựa, phụ kiện của máy in), KT: 3x222.5(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC 4-6131-000/ Băng dính chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RC 4-6240-000/ Vỏ bảo vệ cụm bánh răng bằng nhựa, kích thước 7mm*158mm (xk)
- Mã HS 39269099: RC005001-233280/ Đồ gá sản phẩm bằng nhựa PB 108, 80.4X115.4X7MM. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00H003-054196-Vòng đệm, KT: 12.8x2 mm (Dùng cho máy sấy kính, chất liệu nhựa) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: RC00O001-001042/ Thanh chữ L bằng nhựa, KT: W3*H5cm*L3m*T2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00O001-001042/ Thanh chữ L(bằng nhựa),KT: L3m*3*5cm* T2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00O001-001108/ Thanh chữ L(bằng nhựa), KT: 5*10cm*T4mm, 3M BAR, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-136517/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn mở hoặc tắt khi kết thúc một công đoạn kiểm tra,KT 40*20*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-210861/ Thanh nhựa Acetal, dùng để gia công (trong công đoạn sản xuất), KT: 260*200*20mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-249078/ Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định giá đỡ điện thoại. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-249646/ Đồ gá kiểm tra dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa, STT dong hang nhap 1 (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-274935/ Khối gá bằng nhựa, kích thước 125x20x12mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-274936/ Khối gá bằng nhựa, kích thước 125x20x8mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-284400 Đồ gá hỗ trợ công đoạn tháo sim điện thoại, bằng nhựa PB108, KT: 5*77*17mm. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-287711 Tấm chắn máy, làm bằng nhựa mica, KT: 320*345*10mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-311103/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 5x5x5mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-311596 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 12*15*40mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-311700 Đồ gá, bằng nhựa Teflon, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 60*170*105mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-312761/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 240x150x25mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-312762/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 240X130X35mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-312764/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 170X130X35mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-316945_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:60*40*5mm (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-317199 Đồ gá ép logo lên linh kiện điện tử, làm bằng silicon, KT: 5*15*45mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-318438 Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 20*133*58mm (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-318448 Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện điện tử, KT: 10T*142*61mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-318525, Đồ gá, bằng nhựa trong công đoạn kiểm tra điện thoại, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-325443: Đồ gá BX CNC 7 TOP SIDE CONTACT NO, KT: 32,340x17,86x11,73mm, vật liệu: Nhựa Peek dùng thao tác lắp ráp trong sản xuất, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-325444: Đồ gá BX CNC 7 TOP SIDE CONTACT GO, KT: 32,340x17,86x11,73mm, vật liệu: Nhựa Peek, dùng thao tác lắp ráp trong sản xuất (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-325445 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 12*12*40mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-325447 Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 15*35*40mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-325448 Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 15*35*40mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326573: Đồ gá BX D1 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK VOL, KT: 25x9x6mm, Vật liệu: peek dùng thao tác sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326573: Đồ gá BX D1 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK VOL, KT:25x9x6mm, vật liệu: nhựa peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326575: Đồ gá BX D1 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK SPK, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 25x9x6mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326577: Đồ gá BX D1 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK SIM, KT: 25x9x6mm, vật liệu: nhựa peek, dùng thao tác sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326579: Đồ gá BX D1 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK PWR, KT:12x6x8,8mm, Vật liệu: peek dùng thao tác sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326582: Đồ gá BX D1 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK BC, KT:15x9x6mm, vật liệu: peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326585: Đồ gá BX D0 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK SPK,: KT: 11x9,8x6mm, vật liệu: Nhựa peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326587: Đồ gá BX D0 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK SIM, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 22x11x6mm, chất liệu: Nhựa peek. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326589: Đồ gá BX D0 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK PWR, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 18x9x6mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-326592: Đồ gá BX D0 CNC 6 POSITION BLOCK PEEK BC, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 22x11x6mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-329830 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 30*184*108mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-331033/ Đồ gá làm bằng nhựa, hỗ trợ gia công linh kiện điện tử, kích thước: 25*6*14.49mm, Việt Nam,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-331145/ Đồ gá làm bằng nhựa, hỗ trợ gia công linh kiện điện tử, kích thước: 20*6*14mm, Việt Nam,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-331191 Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn gia công linh kiện điện tử, KT: 6*20*19mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-336468/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại KT 303*210*49mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-353505: Đồ gá D1 CNC 45 SPEN IN GONO, KT:85,09x19,8x12mm, vật liệu: nhựa POM dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-353857: Đồ gá D2 CNC 7 BTM SIDE CONTACT GO, KT:143,25x27,46x10,27mm, Vật liệu: Nhựa Peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-353863: Đồ gá D2 CNC 7 BTM SIDE CONTACT NO, KT:143,37x27,46x10,27mm, Vật liệu: Nhựa Peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-353863: Đồ gá D2 CNC7 BTM SIDE CONTACT NO, KT: 143,37x20,76x10,27mm, vật liệu: Nhựa Peek dùng thao tác sản phẩm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-354622/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, T583 REAR BTM PC, k/t(246.2*162.15)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-355177/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 220*122*57 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-356511: Đồ gá D1 CNC 7 PCB GO,KT:52,06x45,13x15mm, vật liệu: Nhựa Peek dùng thao tác sản phẩm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-356735/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 15t*250*180 (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-357629 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 12*31.7*40mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-358188/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, T545 REAR DECO TOP MASKING JIG, k/t(227.5*158)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-358189/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, T545 REAR DECO BTM MASKING JIG, k/t(231*159)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-358190/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, T545 BATT BTM MASKING JIG, k/t(230*159)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-362400: Đồ gá D1 CNC 6 TOP BMT HOLE POSITION BLOCK SIM, KT:15x6x14,5mm, vật liệu: nhựa peek, dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-363756 Đồ gá, bằng nhựa Bakelite, hỗ trợ công đoạn gia công linh kiện điện tử, KT: 150*170*238mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q008-363759/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 170x190x10mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00B-000908 Tấm chắn máy, làm bằng nhựa mica, KT: 400*450*10mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-001713 Đồ gá, bằng nhựa teflon, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 20*300*300mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-002073/ Phôi nhựa,dùng trong công đoạn gia công các chi tiết Đồ gá theo yêu cầu bản vẽ,KT 820X350X23MM (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-002113: Phôi nhựa POM đen,KT: 1000X500X10mm, Vật liệu: POM dùng cho nhà xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-002934/ Đồ gá KT: L190*W110*T20mm, dùng để gá đỡ, chất liệu nhựa teflon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-002981/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 300x300x20mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-002983/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 300x300x15mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-002985/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 300x300x10mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-003075-Phôi nhựa, kích thước 1000x500x15mm, dùng để gia công đồ gá (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-003117/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 530x220x35mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RC00Q00E-003169/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm, JIG BASE, KT: 300*300*10mm, chất liệu: nhựa Urethan. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC011003-270397/ Phôi nhựa gia công chất liệu nhựa bakelite (dùng để sản xuất khay). Kích thước 175x125x20 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC01A001-232145/ Trục nhựa PTFE Teflon bọc inox, L430.2mm, dùng để lắp đặt đỡ dưới kính cho giá cắm kính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC01E003-000582/ Cần treo máy bắt vít tigon TW-1R (chất liệu: nhựa, KT: 100*173*29 mm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: RC01G001-005169-Đồ gá, kích thước: 60*26*2mm, dùng để gá đỡ sản phẩm, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC2- 1 0 4 6-000/ Cạnh puli giảm tốc thứ nhất bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RC2-1146-000R11/ Tấm cách nhiệt(bằng nhựa 191.5mm*164mm) (xk)
- Mã HS 39269099: RC2-1149-000R08-1/ Tấm FD (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC2-1154-000R17/ Tấm chiếu sáng(bằng nhựa 216mm*38.56mm) (xk)
- Mã HS 39269099: RC2-1431-000R14/ Cụm tách giấy (bằng nhựa dùng trong máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: RC2-7759-000R11/ Tấm ngăn cách HVTdùng cho máy in(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC2-7952-000R02/ Tấm chắn thế hiệu của phim(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC2-8606-000R03/ Tấm dẫn giấy trên TR(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC2-9401-000R11/ Tấm cách điện dùng cho máy in(bằng nhựa 197mm*204.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-0516-051/ Nắp bằng nhựa của cáp dẫn điện máy in (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-0535-052/ Đế giữ (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-0868-000R09/ Tấm cách nhiệt(bằng nhựa 229.2mm*166mm) (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-2576-000/ Giá đỡ công tắc nhiệt(RC3-2576-000)/ VN,linh kiện nhựa cho máy in,chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-4633-000R05/ Tấm bảng điều khiển (bằng nhựa dùng trong máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-4650-000R09/ Tấm cách điện (bằng nhựa54.65mm*49.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-4664-000R07/ Tấm cách điện (bằng nhựa dùng trong máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-5025-000R08/ Tấm cách điện (bằng nhựa dùng cho máy in)(164*229.2) (xk)
- Mã HS 39269099: RC3-5041-052/ Giá đỡ giấy (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3538-000/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3609-000/ Bộ phận làm sạch trục tĩnh điện bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3609-000R05/ bộ phận làm sạch trục tĩnh điện(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3609-000R05/ Bộ phận làm sạch trục tĩnh điện(bằng nhựa)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3729-052-Aiden/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3729-052-UMC/ Miếng nhựa ốp/RD_Housing_L1_UMC (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3730-052-Aiden/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3730-052-UMC/ Miếng nhựa ốp/RD_Housing_L2_UMC (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3732-052-Aiden/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3732-052-UMC/ Miếng nhựa ốp/RD_Housing_R1_UMC (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3733-052-Aiden/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3733-052-UMC/ Miếng nhựa ốp/RD_Housing_R2_UMC (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3735-052-Aiden/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3735-052-UMC/ Miếng nhựa ốp/HNS_Guide_RD_A_UMC (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3799-052/ Trục cuốn giấy (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-3800-052/ Trục cuốn giấy (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-4935-000/ Vòng đệm (RC4-4935-000) (linh kiện máy in, chất liệu bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-5330-000/ Khóa điều chỉnh khổ giấy (bằng nhựa, dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-5351-000/ Tấm xếp giấy (bằng nhựa, dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-5465-000/ Tấm dán (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-7751-052/ Ống lót trục (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-7757-052/ Bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-7780-00/ Tấm chắn phóng điện của máy in (bằng nhựa), KT: 23x51.3(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-7819-000R07/ Tấm chắn bảo vệ(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC4-8004-000R06/ Tấm cách điện(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-0057-000R06/ Vỏ bọc dây cáp (bằng nhựa 37mm*28.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-1965-000/ Giá đỡ công tắc (bằng nhựa, dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-3020-000R04/ Tấm bìa lót(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-3355-000R05/ Tấm chắn của bộ gia nhiệt(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-4017-000R05/ Nắp che (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-4121-000R03/ Tấm cách điện (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-4121-000R03/ Tấm cách điện(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-4155-000R03/ Tấm FD(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-4701-000R05/ Tấm chắn ánh sáng FD(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-4928-051/ Vỏ CP_FFC bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-4928-052/ Vỏ CP_FFC bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-4971-000R03-1/ Tấm mylar (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-5352-000R01/ Tấm cách điện (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-6494-01-052/ Trục ly hợp bằng nhựa dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-6494-03-052-1/ Trục tách giấy bằng nhựa dùng trong máy in (dùng nhựa POM0389) (xk)
- Mã HS 39269099: RC5-7923-000P05/ Tấm CP_ST_W (bằng nhựa dùng trong máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: RCA10 WITH LACQUER BASE/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: RCA11 WITH LACQUER BASE/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: RCA-B WITH LACQUER BASE/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: RC-F802UN-20/ Thanh chặn giấy bằng nhựa (128 x50)mm (xk)
- Mã HS 39269099: RD#236029/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng plastic đã in, quy cách: (43.0 x 31.0)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RD#236035/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng plastic đã in, quy cách: (35.0 x 26.5)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RD#236621/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng plastic đã in, quy cách: (35.0 x 31.3)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RD#241726/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng plastic đã in, quy cách: (82.7 x 10.7)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RD#254447/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng plastic đã in, quy cách: (35.0 x 28.4)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RD#256656-PET/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng plastic đã in, quy cách: (43.0 x 41.0)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RD#260667/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng plastic đã in, quy cách: (64.2 x 10.8)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RD#260669/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng plastic đã in, quy cách: (75.0 x 20.0)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RD#271446-PET/ Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL TRANSFER- PET) bằng bằng plastic đã in, quy cách: (35 x 25.3)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RE00500F-000128-Chóng chóng nhựa (dùng để hỗ trợ quá trình kiểm tra hoạt động của quạt làm mát động cơ, kích thước: 25*90 mm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: RE00900L-000537-Kim đo (100 chiếc/hộp) (Dùng để đo chiều sâu của lỗ bắt vít, chất liệu nhựa, KT: 22mm*phi 1.5 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: REAR HOUSING (PA0112110A) Nắp dưới nắp micro bằng Plastic (xk)
- Mã HS 39269099: REC-A WITH REC BASE/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: REC-B WITH REC BASE/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: RECBU750/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: RECC125/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm bằng vải bạt: khổ rộng 260cm,kích thước lá?độ lặp:80mm.hãng sx: Modero Hàn quốc.mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm nhựa ngăn nhiệt điều hòa (2.33*1.05m)*4 bộ (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm nhựa ngăn nhiệt điều hoà (2.33*1.35m)*44 bộ (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm nhựa PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm nhựa vinyl chắn bụi, KT: 2200*1200*1950mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm PVC khu vực tầng lửng line 5 (Khung cứng kéo trượt bằng ròng rọc, đối trọng kích thước: H2300*1300mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm PVC khu vực tầng lửng line 5 (Kích thước: H2300xD4300mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm PVC sau tủ điện line 5 (Khung cứng kéo trượt bằng ròng rọc, đối trọng, kích thước:H2273*2100mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Rèm PVC sau tủ điện line 5 (Kích thước: H2273*D3700mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Rệp nỗi mạng bằng nhựa (mỗi túi 100 hạt) (xk)
- Mã HS 39269099: Rệp nối mạng UY 3M, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RETAINER/ Retainer/ Kẹp giữ đầu dây cáp. bằng nhựa GT13S-1P/S-R.Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số 15 tờ khai 103163799320 (xk)
- Mã HS 39269099: RFB-B700-L-3-A/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYRFB-B700-L-ASSY-3-A (xk)
- Mã HS 39269099: RFB-B700-L-3-B/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYRFB-B700-L-ASSY-3-B (xk)
- Mã HS 39269099: RFBB7291-100-L-2-A/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYRFB-B729-1-100-L-ASSY-2-A (xk)
- Mã HS 39269099: RFR900,IO,NAS,0V4.3L- AS9586M023J-AX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCRFR900,IO,NAS,0V4.3L- AS9586M023J-AX ĐGGC 298.7VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: RG001001-003444-Nắp của máng ốp dây điện, bằng nhựa, 60x10x2000mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RG00601C-040767/ Dụng cụ hút tem bằng tay KT: D112 mm, D215 mm, L115 mm (Giác hút tem lỗi trên sản phẩm, chất liệu chính: nhựa), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RG-DTN08/2020/ Dây treo tem bằng nhựa (mới 100%), (84,528 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: RG-DTN09/2020/ Dây treo tem bằng nhựa (mới 100%), (38,987 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: RG-TN09/2020/ Tem nhãn bằng nhựa (mới 100%), (954,458 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: RG-TN10/2020/ Tem nhãn bằng nhựa (mới 100%), (207,676 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: RH003004-218042/ Vòng đệm 1 (dùng để chống tràn keo trong máy bơm keo, chất liệu: nhựa, kích thước: D1:9.7mm, D2:5mm, D3:3.6mm, H1:2.5mm, H2:2mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RH003004-218044/ Vòng đệm 2 (dùng để chống tràn keo trong máy bơm keo, chất liệu: nhựa, kích thước: D1:12mm, D2:9.9mm, D3:5mm, H1:2mm, H2:1mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RH00300F-000248/ Vòng tròn Urethane. Kích thước: phi 196mm*3mm dùng để giữ cố định đĩa đựng mực (xk)
- Mã HS 39269099: RI00401G-008056/ Vòng đeo tay 22cm (chất liệu nhựa, dùng để chống tĩnh điện cho công nhân). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RIC10 WITH GBASE600/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: RIC8 WITH GBASE550/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: RJ001001-223159/ Thanh chặn cho băng tải, 240X20X20MM, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RJ006003-006172/ Hộp đựng mực in dung tích 300cc- dùng riêng cho sản xuất điện thoại, 1 nắp mềm ở trong, 1 nắp xoắn ren bên ngoài, bằng nhựa (hộp nhựa không chứa mực), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RJ006003-006172/ Hộp đựng mực in dung tích 300cc- dùng riêng cho sản xuất điện thoại, 1 nắp mềm ở trong, 1 nắp xoắn ren bên ngoài, bằng nhựa, (kt: D85xH90xT1.5mm) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RK-SB-6F(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: RM0312400-0520/ Khung nhựa giữ cuộn mực (xk)
- Mã HS 39269099: RM1/ Lõi nhựa BBNED66B01 PM9630- Hàng xuất trả thuộc TKN số 103333204220 ngày 27/05/2020- dòng hàng số 14. (xk)
- Mã HS 39269099: RM1400102-0520/ Thanh nhựa đỡ giấy (xk)
- Mã HS 39269099: RM1402102-0520/ Khung nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269099: RM2400205-0420/ Vỏ nhựa của cụm đầu in (xk)
- Mã HS 39269099: RM2400303-0420/ Vỏ nhựa của cụm đầu in (xk)
- Mã HS 39269099: RM2402203-0520/ Khung nhựa giữ đầu in (xk)
- Mã HS 39269099: RM64/ Vỏ nhựa bọc lõi sắt từ tròn SPRED66B01 PM9630- Hàng xuất trả thuộc TKN số 103357306360 ngày 10/06/2020- dòng hàng số 21. (xk)
- Mã HS 39269099: RMS7GM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: Rọ bơm bằng nhựa PVC phi 125 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rổ nhựa 26,5x33cm (2133). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rổ nhựa đựng đồ gắn cao su 2 mặt, KT: H9x L32x W23 cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Rổ nhựa Duy Tân 30x22x9.5cm đỏ, sử dụng trong nhà xưởng.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rổ nhựa Duy Tân 30x22x9.5cm xanh, sử dụng trong nhà xưởng.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rổ nhựa Hồng Phát 23x17x6cm xanh, sử dụng trong nhà xưởng.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rổ nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Rổ nhựa, không hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rô tơ quay bằng nhựa, mã BQ1292/ (xk)
- Mã HS 39269099: Rô tơ quay bằng nhựa, mã BQ1345/ (xk)
- Mã HS 39269099: Rô tơ quay bằng nhựa, mã S27433E/ (xk)
- Mã HS 39269099: Rổ vuông, bằng nhựa, sử dụng trong nhà xưởng.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Roăng máy sơn bằng nhựa 244864, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Roăng máy sơn bằng nhựa 244870, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Robot Phun sơn tự động (EX-800S), 3 pha, 27.3KVA,200V,50-60HZ. thuộc mục hàng số 2 của tờ khai số 568/NĐT (xk)
- Mã HS 39269099: Roller (con lăn LG-DLB28.5), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Roller Frame (con lăn cho hộp đựng linh kiện 710*520 con lăn phi 34 có vòng bi bằng vật liệu nhựa chống tĩnh điện khung thép). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Ron chân cửa (Dùng trong nhà xưởng) (xk)
- Mã HS 39269099: Ron nhựa đệm cửa LC6060-3PA TG 300R (dùng để ngăn bụi và giảm tiếng ồn) (3 cuộn/ thùng-100m/cuộn), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Rốn nhựaSBA D50 x D16 x L70 (xk)
- Mã HS 39269099: Rốn nhựaSBA-D50-D16-L75 (xk)
- Mã HS 39269099: Ron silicon chữ U 14x18x10, bọc cạnh cửa kính cường lực. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ron silicone: FP808A-7 FITTING FOR URINAL (xk)
- Mã HS 39269099: Ron teplon 10mmx0.75mm (bằng nhựa dùng quấn ống), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Roon chống thấm bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: ROP10 WITH GBASE600/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: ROP8 WITH GBASE550/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: RRC-105/ Nhựa dang hình,khối (xk)
- Mã HS 39269099: RS091020B_1/ Miếng lót giày bằng nhựa, Size 4.5-5.5# (xk)
- Mã HS 39269099: RS091020B_2/ Miếng lót giày bằng nhựa, Size 6-7.5# (xk)
- Mã HS 39269099: RS091020B_3/ Miếng lót giày bằng nhựa, Size 8-9# (xk)
- Mã HS 39269099: RS091020B_4/ Miếng lót giày bằng nhựa, Size 9.5-10.5# (xk)
- Mã HS 39269099: RS091020B_5/ Miếng lót giày bằng nhựa, Size 11-12# (xk)
- Mã HS 39269099: RS091020B_6/ Miếng lót giày bằng nhựa, Size 12.5-13.5# (xk)
- Mã HS 39269099: RSE-SB-2F-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSE-SB-2F-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-10F-SR-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-10F-SR-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-20F(NR)-1/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-3FA(NR)-/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-3F-SR-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-3F-SR-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-6FC-SR-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-6FC-SR-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-6FE-SR-E/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-6FE-SR-E-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-6FG-SR-E/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-6FG-SR-E-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-6FH-SR-2/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-6FH-SR-ASSY-2 (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-6F-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-6F-L-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-6F-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-6F-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-6F-SR-E/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-6F-SR-E-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: RSG-TP-8FA-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RSG-TP-8FA-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: RU1-0704-000/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU1-0705-000/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU2-0716-000/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU2-0718-000/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU2-0720-000/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU2-0721-000/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU9-0001.000/ Bánh răng OPF (xk)
- Mã HS 39269099: RU9-0085- 000/ Bánh răng chuyển động cho trống bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU9-0086- 000/ Bánh răng trống_W bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU9-0087- 000/ Bánh răng trống bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RU9-0278-000/ Bánh răng DW bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: RUB.03000000GY053/ Vỏ silicon (vỏ tai nghe), kích thước: Phi6.1*0.8mm (xk)
- Mã HS 39269099: RUB.03000000RG001/ Vỏ silicon (vỏ Micro USB), kích thước: Phi7.2*Phi5.4*0.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: Rubber Seal Push Rod-, hàng phụ tùng tàu biển Mv. ORCHARD QUAY, quốc tịch Singapore, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RUBBER-STOPPER-A-ND/ Miếng giữ bằng nhựa (dùng để giữ dây điện) Rubber Stopper A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: RUBBER-STOPPER-B-ND/ Miếng giữ bằng nhựa (dùng để giữ dây điện) Rubber Stopper B. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Rulo cuộn dây điện LiOA; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Rulo máy cắt,Dual pitch P1:1.075mm, P2:2.15mm Bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Rulo máy cắt,Dual pitch P1:2.438mm, P2:1.219mm Bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Rulo máy cắt,Single pitch P2.15mm Bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Rulo máy cắt,Single pitch P2.438mm Bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Rulo máy cắt,Wire guide, Bottom guide P:3.35mm Bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Rulo máy cắt,Wire guide, Top guide P1:1.67mm, P2:3.35mm Bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Ruột gà xoắn HDPE 195/150, Conduit undergroud HDPE 195/150. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: RYB-28350(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: RYB-48040(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: RYB-60310(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: RYB-60310-SR-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY RYB-60310-SR-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ200984-015/ Miếng đệm, miếng lót bằng nhựa của rô bốt 3A-PT9062610-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ200984-035/ Thanh dẫn cáp bằng nhựa của rô bốt 4A-PT9099710 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ200984-036/ Thanh dẫn cáp bằng nhựa của rô bốt 4A-PT9099822 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ200984-037/ Miếng đệm, miếng lót bằng nhựa của rô bốt 4A-PT9103011-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ200984-052/ Thanh dẫn cáp bằng nhựa của rô bốt 4A-SC9099910 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201023-009/ Cái kẹp bằng nhựa 4A-CL3283441 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201023-011/ Cái kẹp bằng nhựa 4A-GD3434124 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201023-018/ Miếng đệm, miếng lót bằng nhựa 4A-PN6625514 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201023-020/ Tấm đế bằng nhựa 4A-PT3498612 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201023-021/ Tấm đế bằng nhựa 4A-PT3498622 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201023-030/ Vỏ bằng nhựa 4A-PT8531910 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201025-005/ Tấm lót bằng nhựa BMZ1-EY-PADS-000 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201025-006/ Tấm lót bằng nhựa BMZ1-EY-PADS-050 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201052-009/ Cái kẹp bằng nhựa 4A-CL1981911 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201052-011/ Thanh dẫn bằng nhựa 4A-GD2606720 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201053-001/ Cái kẹp bằng nhựa của robot BMZ1-RR713RST-C10 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201060-005/ Tem dán bằng nhựa của robot 2A-NP6647510-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201060-006/ Bảng đỡ bằng nhựa của robot 3A-CV5749711 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201060-007/ Tem dán bằng nhựa của robot 3A-NP6620912-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201060-009/ Bảng đỡ bằng nhựa của robot 4A-CV6630111-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201060-010/ Tem dán bằng nhựa của robot 4A-NP2675612-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201105-033/ Hộp bằng nhựa RRC-C2003HF-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201111-009/ Tấm lót bằng nhựa BMZ1-EY-PADS-000 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201112-004/ Cái kẹp bằng nhựa của robot BMZ1-RR713RST-C10 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201131-003/ Tem dán bằng nhựa của robot 2A-NP6647510-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201131-004/ Tem dán bằng nhựa của robot 3A-NP6620912-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201138-010/ Miếng đệm bằng nhựa 4A-PT6630710-COMP (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201154-002/ Tấm lót bằng nhựa BMZ1-EY-PADS-000 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201170-002/ Cái kẹp bằng nhựa của robot BMZ1-RR713RST-C10 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201174-001/ Cái kẹp bằng nhựa của robot 4A-GD7312141 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201174-002/ Cái kẹp bằng nhựa của robot 4A-GD7312240 (xk)
- Mã HS 39269099: RZ201181-003/ Tấm lót bằng nhựa BMZ1-EY-PADS-000 (xk)
- Mã HS 39269099: S/T 150*3.6 WH/ Dây thít nhựa S/T 150*3.6 WH, bằng nhựa, dài 150mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S/T140-N BL/ Dây lạt buộc S/T140-N BL, bằng nhựa, dài 140mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S/T170 BL/ Dây lạt buộc S/T170 BL bằng nhựa, dài 170mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S/T170 W/ Dây lạt buộc S/T170 W, bằng nhựa, dài 170mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S/T175 Y/ Dây lạt buộc S/T175 Y, bằng nhựa, dài 175mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S/T178 W/ Dây lạt buộc S/T178 W, bằng nhựa, dài 178mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S/T178-1 BL/ Dây lạt buộc S/T178-1 BL, bằng nhựa, dài 178mm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: S/T178-1 D GR/ Dây lạt buộc S/T178-1 D GR, bằng nhựa, dài 178mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S/T178-1 W/ Dây lạt buộc S/T178-1 W, bằng nhựa, dài 178mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S031/ Nhãn Plastic, Miếng nhựa trang trí-Silicon Patch-Xuất thanh lý bán theo tờ khai số: 103321329200 ngày 20/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: S104-160829/ Gá bằng nhựa dùng cho thiêt bị thu phát sóng, PROTECTOR SUPPORT (xk)
- Mã HS 39269099: S1042/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1044/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131003 (xk)
- Mã HS 39269099: S1137/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH078002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1138/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LEH121002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1153/ Vỏ ngoài bằng nhựa LJA016001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1154/ Vỏ ngoài bằng nhựa LJA016002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1197/ Bộ phận giữ bằng nhựa LEH204001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1301N BRACKETFRONT WT/ Vỏ ngoài bằng nhựa của tai nghe bluetooth Mode IF-S1301N (F002872A) (xk)
- Mã HS 39269099: S1301N CASE REAR WT/ Vỏ ngoài bằng nhựa của tai nghe bluetooth Mode IF-S1301N (SAS001440A) (xk)
- Mã HS 39269099: S1303/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131017 (xk)
- Mã HS 39269099: S1306/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: S1315/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES260001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1316/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES261001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1317/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES262001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1332/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH706001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1351/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1352/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9125001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1353/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9125002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1420/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH191001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1421/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8151001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1430/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH004001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1432/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY8120001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1436/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in 54-15275-01A (xk)
- Mã HS 39269099: S1439/ Bản lề bằng nhựa của máy in 54-11355-00A (xk)
- Mã HS 39269099: S1442/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in 54-15275-00A (xk)
- Mã HS 39269099: S1448/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in 54-14806-01A (xk)
- Mã HS 39269099: S1450/ Tấm nhựa bảo vệ linh kiện máy in 54-11718-01C (xk)
- Mã HS 39269099: S1451/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in 54-14801-00A (xk)
- Mã HS 39269099: S1453/ Chân đỡ bằng nhựa của máy in 54-14977-00A (xk)
- Mã HS 39269099: S1470/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH005001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1481/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH004003 (xk)
- Mã HS 39269099: S1482/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH004004 (xk)
- Mã HS 39269099: S1483/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH005002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1509/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES247001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1510/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES248001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1511/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES264001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1512/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES265001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1538/ Tay đỡ nhựa LX4358001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1540/ Khớp nối nhựa LY4457001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1564/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY4768001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1593/ Khung nhựa LY4312001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1594/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY4354001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1682/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY8018001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1683/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8019001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1684/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8027001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1699/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH036001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1700/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH039001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1701/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LEH121001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1702/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LEH128001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1703/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH164001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1705/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH002001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1706/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH078001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1715/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8019002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1716/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8439001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1717/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH039002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1718/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH002002 (xk)
- Mã HS 39269099: S1719/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LEH128003 (xk)
- Mã HS 39269099: S1737/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH238001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1746/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8445001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1748/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8365001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1749/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8653001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1750/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH467001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1783/ Vỏ nhựa các loại linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: S1784/ Vỏ nhựa các loại linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: S1792/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY9478001 (xk)
- Mã HS 39269099: S17Q01160011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, G965F STAR2 GUIDE CONVEX INJECTION, k/t(222.4*95.15)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S1800/ Nẹp nhựa linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: S1820/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES012001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1823/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LES479001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1879/ Vỏ nhựa linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-14811-02B (xk)
- Mã HS 39269099: S1923/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES269001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1950/ Cột dẫn sáng bằng nhựa của cụm cổng mạng 660-060162 (xk)
- Mã HS 39269099: S1965/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000T9001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1967/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D00134001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1969/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4172003 (xk)
- Mã HS 39269099: S1970/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa của máy in LY4173006 (xk)
- Mã HS 39269099: S1970/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY4173006 (xk)
- Mã HS 39269099: S1973/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00093001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1974/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0009C001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1975/ Khung nhựa D0009E001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1976/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000E9001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1977/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000T8001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1978/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D000U8001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1980/ Khung nhựa của máy in D0019K001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1980/ Khung nhựa D0019K001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1981/ Khung nhựa của máy in D0019L001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1981/ Khung nhựa D0019L001 (xk)
- Mã HS 39269099: S1983/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4171003 (xk)
- Mã HS 39269099: S1990/ Con lăn bằng nhựa linh kiện của máy in, máy photocopy 54-11346-00B (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q00360011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-F900U DIPPING WASHING INSERT INJECTION, k/t(129.66x56.91x25.37)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q00750011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-G973F GUIDE CONVEX INJECTION, k/t(146.61*69.7)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q00840011.141RG/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-A905F DIPPING WASHING MAIN INJECTION, k/t(484.575*200.495)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q01360011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, PICASSO1 GUIDE CONCAVE INJECTION, k/t(223.25*97.07)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q01400011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM N971N GUIDE CONVEX OPEN INJECTION, k/t(189.9*95.93)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q01630011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-A102D JIG_SIDE B INJECTION, k/t(24*20)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q01650011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-A102D JIG_SIDE A INJECTION, k/t(28*11)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q01680011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-A102D JIG_TOP INJECTION, k/t(203*94)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q01750011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-F700F-BLOOM GUIDE CONVEX INJECTION, k/t(223.4*96.9)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q01810011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-F700F URETHAN PIN DIPPING JIG INJECTION, k/t(20.35x6.9)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q02110011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, BLOOM GUIDE_CONCAVE INJECTION, k/t(224.81*96.93)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q02220011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, BLOOM GUIDE_CAM INJECTION, k/t(22.46*12.59)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q02390011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-G981B GUIDE_CONVEX INJECTION, k/t(149.40*68.51)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q02670011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, CANVAS2 GUIDE CONCAVE INJECTION, k/t(224.85*97.5*10.85)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S19Q02680011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, CANVAS2 GUIDE CONVEX INJECTION, k/t(224*97*17)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S1TT0S-B/ Miếng trang trí bằng nhựa(STAR1 BACK COVER- 6). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S2003/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000U1001 (xk)
- Mã HS 39269099: S201-043600.TX/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-KOREA 3.5G MMU RADOME (xk)
- Mã HS 39269099: S201-043600-DC/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng MEA-KOREA 3.5G MMU RADOME ASSY-DC (xk)
- Mã HS 39269099: S201-062100/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, MEA 5G NR PICO HRU RADOME COVER (N) (xk)
- Mã HS 39269099: S201-062200/ Khung đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, COVER PORT GUARD (xk)
- Mã HS 39269099: S201-063800.TX/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-RADOME ASSY_KDDI 3.7G (xk)
- Mã HS 39269099: S201-063800-DC/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng MEA-RADOME ASSY_KDDI 3.7G MMU-DC (xk)
- Mã HS 39269099: S201-064700/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, MEA FRONT COVER ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: S201-064700.TX/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA FRONT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: S201-064700-DC/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng MEA FRONT COVER ASSY-DC (xk)
- Mã HS 39269099: S201-066100.TX/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-KOREA MMU 200M RADOME (xk)
- Mã HS 39269099: S201-066100-DC/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng MEA-KOREA MMU 200M RADOME ASSY-DC (xk)
- Mã HS 39269099: S201-081000.TX/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,HRU FRONT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: S201-081000-DC/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng HRU FRONT COVER ASSY-DC (xk)
- Mã HS 39269099: S201-086101.TX/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng AT&T 700M/850M,COVER-FINGER GUARD (xk)
- Mã HS 39269099: S201-086101-DC/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng AT&T 700M/850M COVER-FINGER GUARD-DC (xk)
- Mã HS 39269099: S201-095400/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, ORANGE 3.5G MMU RADOME COVER ASSY (N) (xk)
- Mã HS 39269099: S201-096300/ Khung đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, ORANGE 3.5G MMU COSMETIC COVER ASSY (N) (xk)
- Mã HS 39269099: S201-162275/ đầu nối bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, PICD_CONNECTOR_COVER_A (xk)
- Mã HS 39269099: S201-162276/ đầu nối bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, PICD_CONNECTOR_COVER_B (xk)
- Mã HS 39269099: S201-163122.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER FAN MODULE (xk)
- Mã HS 39269099: S201-163122-DC/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng COVER FAN MODULE-DC (xk)
- Mã HS 39269099: S201-163623/ Nắp hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, EP97-01945A FRONT COVER ASSY (N) (xk)
- Mã HS 39269099: S201-579500/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, COVER-KOREA MMU 200M RADOME (N) (xk)
- Mã HS 39269099: S201-579600/ Khung đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, COVER-KOREA MMU 200M COSMETIC COVER (N) (xk)
- Mã HS 39269099: S201-601300/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, COVER FRONT ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: S201-601300.TX/ Vỏ hộp nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER FRONT ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: S201-601300-DC/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng COVER FRONT ASSY-DC (xk)
- Mã HS 39269099: S2020-21-7963400/ Miếng nhựa để cố định o ring-21-7963400 (xk)
- Mã HS 39269099: S2020-54-00988-00/ Vòng giữ lò xo bằng nhựa HOLDER 54-00988-00 (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q00580011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, WINNER2 GUIDE CONCAVE INJECTION, k/t(156.95x60x15.2)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q00590011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, WINNER2 GUIDE CONVEX INJECTION, k/t(156.75x59.9x15.25)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q00620011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, CANVAS2 DIPPING WASHING INSERT INJECTION, k/t(159.1x85x20.5)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q00680011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, BLOOM (F700) CLAMPING JIG BTM INJECTION, k/t(203.05x93.95x11.45)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q00990011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-A217F CLAMPING JIG TOP INJECTION, k/t(167.08x78.94x6.5)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q01000011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-A217F CLAMPING JIG BTM INJECTION, k/t(202.95x93.95x15)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q01020011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-F916U DIPPING WASHING INSERT INJECTION, k/t()mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q01080011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-A415D CLAMPING JIG TOP INJECTION, k/t(167.08x78.94x4.8)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S20Q01090011/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn gia công, SM-G981V CLAMPING JIG BOTTOM INJECTION, k/t(202.95x93.95x14.95)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S2110/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4534002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2117/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D000Z5001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2120/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000ZR001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2121/ Khay đựng giấy bằng nhựa D000ZZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2122/ Khung nhựa D0010W001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2123/ Khung nhựa D0011L001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2124/ Khung nhựa D0014A001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2205/ Khớp xoay bằng nhựa của máy dập ghim SF3A9325-P (xk)
- Mã HS 39269099: S2210/ Trục lăn giấy bằng nhựa của máy dập ghim SF3A9334-P (xk)
- Mã HS 39269099: S2226/ Vỏ ngoài bằng nhựa D003X9001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2227/ Vỏ ngoài bằng nhựa D003XD001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2228/ Vỏ ngoài bằng nhựa D003YK001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2232/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00093002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2233/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0009C002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2234/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY4173007 (xk)
- Mã HS 39269099: S2235/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4534003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2278/ Khớp nối bằng nhựa của máy in LA251134 (xk)
- Mã HS 39269099: S2279/ Con lăn bằng nhựa của máy in LA251256 (xk)
- Mã HS 39269099: S2283/ Tấm nhựa ốp ngoài của máy in LA252511 (xk)
- Mã HS 39269099: S2289/ Chốt nhựa giữ giấy LA253857 (xk)
- Mã HS 39269099: S2292/ Chốt nhựa bảo vệ bánh răng của máy in LA254452 (xk)
- Mã HS 39269099: S2295/ Con lăn bằng nhựa của máy in LA354501 (xk)
- Mã HS 39269099: S2296/ Khay nhựa dẫn hướng của máy in LA354530 (xk)
- Mã HS 39269099: S2300/ Con lăn định vị bằng nhựa của máy in LA401008 (xk)
- Mã HS 39269099: S2302/ Nắp nhựa trợ lực của máy in LA401271 (xk)
- Mã HS 39269099: S2307/ Tâm ốp nhựa lắp khay giấy của máy in LA402515 (xk)
- Mã HS 39269099: S2308/ Khay nhựa dẫn hướng của máy in LA403302 (xk)
- Mã HS 39269099: S2309/ Tấm nhựa ốp phía trước của máy in LA403509 (xk)
- Mã HS 39269099: S2316/ Nút phím nguồn bằng nhựa của máy in LA451503 (xk)
- Mã HS 39269099: S2317/ Khay nhựa của máy in LA454561 (xk)
- Mã HS 39269099: S2328/ Mặt khay ADF bằng nhựa M0123271 (xk)
- Mã HS 39269099: S2330/ Khay nhựa ốp bộ phận scan của máy in M0131010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2335/ Khung nhựa ốp phía trên của máy in M0132030 (xk)
- Mã HS 39269099: S2336/ Tấm ốp nhựa bên trái của máy in M0132052 (xk)
- Mã HS 39269099: S2337/ Tấm ốp nhựa bên phải của máy in M0132053 (xk)
- Mã HS 39269099: S2338/ Khung nhựa dẫn hướng của máy in M0133211 (xk)
- Mã HS 39269099: S2342/ Nắp nhựa ốp phía trên của máy in M0133296 (xk)
- Mã HS 39269099: S2344/ Khay nhựa dẫn hướng bộ phận Scan trong máy in M0133501 (xk)
- Mã HS 39269099: S2345/ Nắp trên bằng nhựa của khay giấy ADF M0133610 (xk)
- Mã HS 39269099: S2346/ Chốt nhựa chặn giấy của máy in M0133612 (xk)
- Mã HS 39269099: S2349/ Tấm ốp nhựa đỡ giấy ra M0133669 (xk)
- Mã HS 39269099: S2351/ Ốp nhựa phía trước của máy in M0142401 (xk)
- Mã HS 39269099: S2355/ Khay nhựa ốp ngoài của máy in M2363111 (xk)
- Mã HS 39269099: S2360/ Chốt nhựa giữ lò xo của máy in ST1A7356 (xk)
- Mã HS 39269099: S2363/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D000YP001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2365/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000U1002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2410/ Tấm ốp nhựa của bộ phận scan M0131012 (xk)
- Mã HS 39269099: S2413/ Tấm ốp nhựa của bảng điều khiển M0132050 (xk)
- Mã HS 39269099: S2458/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000V2001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2459/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000V2002 (xk)
- Mã HS 39269099: S246800/ 'Nắp trên bằng nhựa phụ tùng của máy cắt cỏ-TOP COVER (xk)
- Mã HS 39269099: S2480/ Đế khay dưới bằng nhựa- SN302502 (xk)
- Mã HS 39269099: S2499/ Vỏ nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-13941-00C (xk)
- Mã HS 39269099: S2509/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH020001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2516/ Giá đỡ RF của thiết bị xử lý dữ liệu tự động chưa có màn hình S410- 16359 (xk)
- Mã HS 39269099: S2517/ Vỏ hộp kết nối của thiết bị xử lý dữ liệu tự động chưa có màn hình S410- 16399 (xk)
- Mã HS 39269099: S2518/ Cáp vòng đệm của thiết bị xử lý dữ liệu tự động chưa có màn hình S410- 16473 (xk)
- Mã HS 39269099: S2519/ Vỏ của bộ nối của thiết bị xử lý dữ liệu tự động chưa có màn hình S410- 16475 (xk)
- Mã HS 39269099: S2528/ Tấm ốp bằng nhựa của máy in LA403351 (xk)
- Mã HS 39269099: S2530/ Khay dẫn giấy bằng nhựa của máy dập ghim SF3A4313-P (xk)
- Mã HS 39269099: S2541/ Thanh nhựa kết nối bộ phận sấy của máy in LA402514 (xk)
- Mã HS 39269099: S2542/ Chốt nhựa của máy in LA404315 (xk)
- Mã HS 39269099: S2543/ Con lăn bằng nhựa của máy in LA404582 (xk)
- Mã HS 39269099: S2561/ Miếng gá kết nối bằng nhựa SN302033 (xk)
- Mã HS 39269099: S2567/ Khay nhựa kéo dài của máy in SN302504 (xk)
- Mã HS 39269099: S2606/ Bạc trượt bằng nhựa của máy in LA254427 (xk)
- Mã HS 39269099: S2608/ Thanh nối bằng nhựa của máy in LA402588 (xk)
- Mã HS 39269099: S2637/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LX5296011 (xk)
- Mã HS 39269099: S2638/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LX5297011 (xk)
- Mã HS 39269099: S2647/ Vỏ nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-13941-03B (xk)
- Mã HS 39269099: S2648/ Chốt nhựa chính của máy in M0131042 (xk)
- Mã HS 39269099: S2663/ Miếng nhựa ở cổng vào của Finisher JF3A4312 (xk)
- Mã HS 39269099: S2667/ Chốt nhựa của máy in LA404316 (xk)
- Mã HS 39269099: S2668/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D006G7001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2669/ Bộ phận giữ bằng nhựa D008X8001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2670/ Bộ phận giữ bằng nhựa D008X8002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2671/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2672/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LU5444001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2673/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LU5445001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2674/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131004 (xk)
- Mã HS 39269099: S2675/ Khung nhựa D00AGP001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2677/ Khe dẫn khí bằng nhựa D00ANK001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2678/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP2001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2679/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP2002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2680/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP2003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2681/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP2005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2682/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2683/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2684/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2685/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00HN0001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2686/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00HN1001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2704/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LX5296006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2705/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LX5297006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2706/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2707/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131007 (xk)
- Mã HS 39269099: S2708/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9452001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2709/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9452002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2710/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9458001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2711/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9458002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2726/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARA006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2729/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX5296003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2731/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX5297003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2755/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARB003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2757/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00ARR003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2760/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00HN0006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2761/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00HN1006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2762/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00HZW003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2765/ Khe dẫn khí bằng nhựa D007F0001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2766/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00G4B001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2767/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00DRK001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2768/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00943001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2769/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00946001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2770/ Truyền động bằng nhựa D009LJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2771/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007AL001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2772/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007AX001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2773/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007CN001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2774/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D0094J001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2775/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00FNK001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2776/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D009RV001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2777/ Tay đỡ nhựa D00FTA001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2787/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00AJW002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2788/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AK6001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2789/ Khung nhựa D00AKY003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2790/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00ALF005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2791/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00ANV003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2792/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00ANX003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2793/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP0003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2794/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP9003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2796/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00ARW003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2797/ Khung nhựa D00DEY001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2798/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00DGF003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2799/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1155 (PROT82817-76840) (xk)
- Mã HS 39269099: S2800/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00HZY003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2801/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH188001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2802/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH189001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2803/ Vỏ ngoài bằng nhựa LJA071001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2804/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8325001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2806/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00AHL003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2807/ Bộ phận giữ bằng nhựa D009UZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2808/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0094R001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2809/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00A32002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2810/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00A32001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2811/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00DU8002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2822/ Nút phím mũi tên bằng nhựa của máy in M0122506 (xk)
- Mã HS 39269099: S2825/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1154 (PROT82817-76830) (xk)
- Mã HS 39269099: S2826/ Phím bằng nhựa của máy in M0132062 (xk)
- Mã HS 39269099: S2827/ Tấm nhựa chặn giấy của máy in LA402005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2828/ Chốt nhựa giữ bộ phận cảm ứng của máy in LA403958 (xk)
- Mã HS 39269099: S2829/ Khung nhựa của máy in LA455030 (xk)
- Mã HS 39269099: S2830/ Khung nhựa kéo dài bên trái của máy in LA455040 (xk)
- Mã HS 39269099: S2833/ Khay nhựa ốp bên trái của máy in M0122003 (xk)
- Mã HS 39269099: S2844/ Vỏ ngoài bằng nhựa LJA036001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2845/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-11725-05A (xk)
- Mã HS 39269099: S2861/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0090X002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2862/ Khung nhựa bên phải của máy in LA401052 (xk)
- Mã HS 39269099: S2866/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1084 (xk)
- Mã HS 39269099: S2867/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1085 (xk)
- Mã HS 39269099: S2868/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0037L001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2876/ Chi tiết nhựa cho bộ dây PROT82817-06840/6924-1209 (xk)
- Mã HS 39269099: S2878/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1356 (xk)
- Mã HS 39269099: S2879/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1358 (xk)
- Mã HS 39269099: S2880/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1364 (xk)
- Mã HS 39269099: S2881/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness 6924-1371 (xk)
- Mã HS 39269099: S2887/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00U0G001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2888/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00U0J001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2889/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00U0K001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2890/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00U0L001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2904/ Khung nhựa D00AKY006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2905/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00ANX006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2906/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP0006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2907/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP9006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2908/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00ARR006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2909/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00ARW006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2910/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00DGF006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2914/ Khung nhựa chính của máy in LA401051 (xk)
- Mã HS 39269099: S2915/ Nắp nhựa phía trên của máy in LA401253 (xk)
- Mã HS 39269099: S2916/ Khay nhựa của máy in LA451561 (xk)
- Mã HS 39269099: S2917/ Nút phím OK và nút phím MENU bằng nhựa của máy in M0122507 (xk)
- Mã HS 39269099: S2929/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D00GXX001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2930/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LEH128002 (xk)
- Mã HS 39269099: S2931/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY8033001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2932/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00AP2010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2933/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LU5444010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2934/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LU5445010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2935/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9131010 (xk)
- Mã HS 39269099: S2936/ Khung nhựa bên trái của máy in LA401053 (xk)
- Mã HS 39269099: S2940/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-11725-06A (xk)
- Mã HS 39269099: S2946/ Nắp nhựa phía sau của máy in ST1A3311 (xk)
- Mã HS 39269099: S2951/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0037K001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2955/ Ốp nhựa bên trái của máy in LA451306 (xk)
- Mã HS 39269099: S2958/ Ốp nhựa bên phải của máy in LA451305 (xk)
- Mã HS 39269099: S2959/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00ZGM001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2963/ Trống mực Ốp nhựa trống mực LA403111 (xk)
- Mã HS 39269099: S2965/ Khay nhựa của máy in LA454441 (xk)
- Mã HS 39269099: S2966/ Vỏ máy của sản phẩm kích thước 209.83*125.48*79.30mm 3772994DZ0WA-HOUSING (xk)
- Mã HS 39269099: S2967/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00XKL001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2968/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00XKV001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2969/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00XKX001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2970/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00XKY001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2971/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00Z94001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2972/ Ốp nhựa phía sau của máy in L2363171 (xk)
- Mã HS 39269099: S2973/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in L2363172 (xk)
- Mã HS 39269099: S2974/ Rãnh nhựa dẫn hướng của máy in LA252528 (xk)
- Mã HS 39269099: S2976/ Nắp nhựa che động cơ phía trước của máy in M0132005 (xk)
- Mã HS 39269099: S2977/ Nắp nhựa che động cơ phía trước của máy in M0132006 (xk)
- Mã HS 39269099: S2978/ Nắp ốp mặt trước khay scan (nhựa) M0132025 (xk)
- Mã HS 39269099: S2979/ Nắp ốp trái khay scan (nhựa) M0132032 (xk)
- Mã HS 39269099: S2980/ Khung nhựa bảo vệ của máy in ST1A8347 (xk)
- Mã HS 39269099: S2982/ Nắp ốp phải khay scan (nhựa) M0132033 (xk)
- Mã HS 39269099: S2983/ Thanh nhựa lắp bánh răng bên phải của máy in ST1A7326 (xk)
- Mã HS 39269099: S2984/ Thanh nhựa lắp bánh răng bên phải của máy in ST1A7328 (xk)
- Mã HS 39269099: S2995/ Cờ nhựa báo giấy ra của máy in ST1A7354 (xk)
- Mã HS 39269099: S2999/ Vỏ ngoài bằng nhựa D010G4001 (xk)
- Mã HS 39269099: S2TT0S-A/ Miếng trang trí bằng nhựa(STAR2 BACK COVER- 6). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S3002/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000U1008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4534008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3004/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4172008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3005/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY4173008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4171008 (xk)
- Mã HS 39269099: S3007/ Vỏ ngoài bằng nhựa D010DA001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3016/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9452019 (xk)
- Mã HS 39269099: S3017/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY9458019 (xk)
- Mã HS 39269099: S3021/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0009C011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3022/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4171011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3023/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY4172011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3024/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000U1011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3025/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D000U8011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3026/ Vỏ ngoài bằng nhựa D000V2011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3027/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY4173011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3028/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4534011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3029/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00093011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3030/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D016NW001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3031/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D0170N001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3032/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX5297009 (xk)
- Mã HS 39269099: S3033/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX5296009 (xk)
- Mã HS 39269099: S3035/ Vỏ ngoài bằng nhựa D017EF001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3036/ Vỏ ngoài bằng nhựa D017HV001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3043/ Nắp ốp phía trước bằng nhựa của bộ phận scan M0132027 (xk)
- Mã HS 39269099: S3051/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARB010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3054/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LES479004 (xk)
- Mã HS 39269099: S3056/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020202 (xk)
- Mã HS 39269099: S3057/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0402123 (xk)
- Mã HS 39269099: S3058/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0203031 (xk)
- Mã HS 39269099: S3059/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-050010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3060/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-060010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3061/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-070010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3062/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-080010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3063/ Phím bấm bằng nhựa HGU0710-100010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3064/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0403133 (xk)
- Mã HS 39269099: S3071/ Bản lề nhựa của lá chắn lưỡi cưa SN302552 (xk)
- Mã HS 39269099: S3072/ Khớp xoay bằng nhựa của máy in LA403318 (xk)
- Mã HS 39269099: S3078/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0201011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3079/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0401113 (xk)
- Mã HS 39269099: S3080/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020101 (xk)
- Mã HS 39269099: S3081/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0401113 (xk)
- Mã HS 39269099: S3082/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0700-020140 (xk)
- Mã HS 39269099: S3083/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0700-081146 (xk)
- Mã HS 39269099: S3084/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0700-100140 (xk)
- Mã HS 39269099: S3085/ Phím bấm bằng nhựa HGU0700-050010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3086/ Phím bấm bằng nhựa HGU0700-060010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3087/ Miếng nhựa bọc ngoài đèn led HGU0700-040010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3088/ Chân đỡ của máy chơi game bằng nhựa HGU0700-150010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3089/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0700-240010 (xk)
- Mã HS 39269099: S3091/ Tấm ốp nhựa bảo vệ trục cảm quang của máy in LA403301 (xk)
- Mã HS 39269099: S3092/ Tấm gá nhựa của máy bộ phận đẩy giấy tự động SN101111 (xk)
- Mã HS 39269099: S3095/ Cầu dẫn dây cáp bằng nhựa SN301507 (xk)
- Mã HS 39269099: S3099/ Trống mực bằng nhựa LA403173 (xk)
- Mã HS 39269099: S3106/ Phím bấm bằng nhựa HGU0800-140100 (xk)
- Mã HS 39269099: S3121/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-020200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3122/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-030202 (xk)
- Mã HS 39269099: S3123/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-070200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3124/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-050200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3125/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-230200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3126/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-240200 (xk)
- Mã HS 39269099: S3127/ Lẫy nhựa của máy in LA252512 (xk)
- Mã HS 39269099: S3129/ Khung gắn đèn LED B101170317 DL3 BRACKET-LIGHT GUIDE SIDE LH (xk)
- Mã HS 39269099: S3130/ Khung gắn đèn LED B101170318 DL3 BRACKET-LIGHT GUIDE SIDE RH (xk)
- Mã HS 39269099: S3174/ Lẫy vòng bằng nhựa của máy in LA402301 (xk)
- Mã HS 39269099: S3175/ Ốp nhựa của máy in LA401041 (xk)
- Mã HS 39269099: S3176/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00A32003 (xk)
- Mã HS 39269099: S3185/ Chốt nhựa bên trái của máy in LA251025 (xk)
- Mã HS 39269099: S3186/ Thanh nhựa dẫn giấy ra của máy in LA354251 (xk)
- Mã HS 39269099: S3187/ Hộp nhựa trợ lực của máy in LA401070 (xk)
- Mã HS 39269099: S3190/ Linh kiện bằng nhựa, hỗ trợ trục quay của máy in M0123508 (xk)
- Mã HS 39269099: S3192/ Mặt bích bằng nhựa của máy in L2255505 (xk)
- Mã HS 39269099: S3193/ Nắp nhựa bọc IC của máy in LA401046 (xk)
- Mã HS 39269099: S3194/ Thanh nhựa kết nối phía trước của máy in LA402512 (xk)
- Mã HS 39269099: S3195/ Thanh nối phía trước bằng nhựa của máy in LA402602 (xk)
- Mã HS 39269099: S3196/ Tấm ốp bằng nhựa LA455032 (xk)
- Mã HS 39269099: S3201/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-020400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3202/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-030402 (xk)
- Mã HS 39269099: S3203/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-050400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3204/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-070400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3205/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-230400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3206/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-240400 (xk)
- Mã HS 39269099: S3211/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0800-030401 (xk)
- Mã HS 39269099: S3214/ Chốt hãm bằng nhựa của máy in L2255506 (xk)
- Mã HS 39269099: S3215/ Thanh nhựa kết nối phía sau của máy in LA402513 (xk)
- Mã HS 39269099: S3216/ Tấm ốp nhựa dẫn giấy in hai mặt LA404403 (xk)
- Mã HS 39269099: S3226/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in M0133663 (xk)
- Mã HS 39269099: S3228/ Con lăn bằng nhựa của máy in M0123273 (xk)
- Mã HS 39269099: S3237/ Nắp trên vỏ sạc 92141100012-HB5 (xk)
- Mã HS 39269099: S3238/ Nắp dưới vỏ sạc 92241100012-HB5 (xk)
- Mã HS 39269099: S3240/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020303 (xk)
- Mã HS 39269099: S3241/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-040313 (xk)
- Mã HS 39269099: S3242/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0202021 (xk)
- Mã HS 39269099: S3243/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0402123 (xk)
- Mã HS 39269099: S3244/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0208011 (xk)
- Mã HS 39269099: S3245/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0408113 (xk)
- Mã HS 39269099: S3246/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in LA254531 (xk)
- Mã HS 39269099: S3248/ Ổ trục nhựa của máy in LA402608 (xk)
- Mã HS 39269099: S3254/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARB001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3255/ Khay đựng giấy bằng nhựa D00ARB005 (xk)
- Mã HS 39269099: S3256/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00HZW001 (xk)
- Mã HS 39269099: S3257/ Vỏ ngoài bằng nhựa D00HZW005 (xk)
- Mã HS 39269099: S3258/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0206061 (xk)
- Mã HS 39269099: S3259/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0406163 (xk)
- Mã HS 39269099: S3260/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020505 (xk)
- Mã HS 39269099: S3261/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0405153 (xk)
- Mã HS 39269099: S3262/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020901 (xk)
- Mã HS 39269099: S3263/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0409113 (xk)
- Mã HS 39269099: S3265/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-020606 (xk)
- Mã HS 39269099: S3266/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0720-0406163 (xk)
- Mã HS 39269099: S3267/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0205051 (xk)
- Mã HS 39269099: S3268/ Ốp bảo vệ bằng nhựa HGU0710-0405153 (xk)
- Mã HS 39269099: S3269/ Bánh răng bằng nhựa của máy in M0123505 (xk)
- Mã HS 39269099: S3270/ Chốt nhựa của máy in M0123527 (xk)
- Mã HS 39269099: S3271/ Bánh lăn bằng nhựa của máy in M0131045 (xk)
- Mã HS 39269099: S413/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX4098001 (xk)
- Mã HS 39269099: S415/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX4367001 (xk)
- Mã HS 39269099: S418/ Khớp nối nhựa LY4456001 (xk)
- Mã HS 39269099: S419/ Truyền động bằng nhựa LY4289001 (xk)
- Mã HS 39269099: S420/ Nút ngăn cách tay cầm bên phải ly4287-001 (xk)
- Mã HS 39269099: S420/ Trục nhựa LY4287001 (xk)
- Mã HS 39269099: S421/ Nút đỡ bằng nhựa LY4279001 (xk)
- Mã HS 39269099: S425/ Trục nhựa LY4315001 (xk)
- Mã HS 39269099: S427/ Nút đỡ bằng nhựa LM4108001 (xk)
- Mã HS 39269099: S-50F007F101T-B0266/ Lá rèm bằng nhựa S-50F007F101T (274.32 x 5) cm (45000) (xk)
- Mã HS 39269099: S543R6-S0001BK-1012/ Ống nhựa (linh kiện của trụ đánh bóng rổ) R6-S0001BK-1012, đường kính 59.5*374.3mm (xk)
- Mã HS 39269099: S604/ Khung nhựa LY4358001 (xk)
- Mã HS 39269099: S612/ Con lăn nhựa LU2197001 (xk)
- Mã HS 39269099: S613/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY2401001 (xk)
- Mã HS 39269099: S620/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4097001 (xk)
- Mã HS 39269099: S630-036008/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính S630-036008..Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S630-038920/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính S630-038920.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S630-040122/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ S630-040122. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S-64F028F204W-B0266/ Lá rèm bằng nhựa S-64F028F204W (274.32 x 5) cm (1600) (xk)
- Mã HS 39269099: S7010 D50593027-E002/ Miếng đệm silicone dùng cho ôtô và xe máy (0.885 x 2.095 x 0.325 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S7020 P110021002-E002/ Miếng đệm silicone dùng cho ôtô và xe máy (0.909 x 2.011 x 0.681 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: S897/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LEH121003 (xk)
- Mã HS 39269099: S898/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH020002 (xk)
- Mã HS 39269099: S900-A(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat-S900-A(20) (xk)
- Mã HS 39269099: S964/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH549001 (xk)
- Mã HS 39269099: S965/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH556001 (xk)
- Mã HS 39269099: S99002-0500/ CỤM ĐIỀU TIẾT NƯỚC BẰNG NHỰA CHP-5710L/R. (Tái xuất mục hàng số 4 của tờ khai 103320672821/A31) (xk)
- Mã HS 39269099: S99002-0500-3/ CỤM ĐIỀU TIẾT NƯỚC BẰNG NHỰA CHP-5710L/R (xk)
- Mã HS 39269099: SA007/ Màng bảo vệ bằng nylon, mã GH63-16088A, TX từ mục 41 TK số 103124204152/E23 (31/01/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: SA007/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-14420A, TX từ dòng 21, TK số 103144439532/E21 (12/02/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: SA031/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-06396A, TX từ dòng 30, TK số 103144889411/E21 (12/02/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: SA031/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-06827A, TX từ dòng 45, TK số 103144439532/E21 (12/02/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: SA-1705-1/ Trang trí bằng nhựa TPU (Dây trang trí) (xk)
- Mã HS 39269099: SA-30-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SA-30-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-130/ Khuôn nhựa BBE0560 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-131/ Khuôn nhựa BBE0590 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-132/ Khuôn nhựa KZ-P1-0059-03C (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-133/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT1 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-134/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT2 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-135/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT4 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-136/ Khuôn nhựa Z-297/JH03749 CT1 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-137/ Khuôn nhựa Z-297/JH03749 CT2 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-138/ Khuôn nhựa DH-0080A (4.52;4.53;4.54) (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-139/ Khuôn nhựa DYJ5300 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-140/ Khuôn nhựa 470*500*5 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-141/ Khuôn nhựa S089/JH02361 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-142/ Khuôn nhựa S089/JH02362 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-143/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-1-CT1 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-144/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-1-CT2 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-145/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-2 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-146/ Khuôn nhựa JH03650-02 (xk)
- Mã HS 39269099: SA3878097-147/ Khuôn nhựa RF-00268C (xk)
- Mã HS 39269099: SA-40-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SA-40-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SA-70-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SA-70-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SA-90-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SA-90-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Sách hướng dẫn J509 (EP) 21.6*14cm, 16PP, 80G sách, chữ đen trên nền trắng RD052616 (xk)
- Mã HS 39269099: SAMPLE2/ Mẫu khung nhựa sample2 (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa đã được gia công, dập lỗ (SDA-20106-0001) (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa dùng để vệ sinh, điều chỉnh các lá fan tản nhiệt trong máy lạnh (Fin Tool T-100), (1 Set gồm 1 cây cọ+6 đầu cọ, V010730007) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA INNER PIECE WIDE 16 (SRG1830) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA INNER PIECE(SA) 60W (SRG1831) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA INNER PIECE(SA) W80 (SRG1831-45) (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật cao, 2 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật cao, 4 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật đơn. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật thấp, 2 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật trung, 3 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình tròn cao, 6 cái/bộ.N (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình tròn thấp, 3 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình tròn,6 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông cao, 2 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông cao, 5 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông đơn (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông thấp, 2 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông thấp, 3 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông trung bóng, 2 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông trung, 2 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông trung, 4 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm bằng nhựa mới 100%, Xuất xứ Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông trung, 5 cái/bộ. (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA MX CASE/ L 45 (SRG1823) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA MX CASE/ R 45 (SRG1823) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA MX-CASE-LX30-L (SRG1822) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA MX-CASE-LX30-R (SRG1822) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA RETURN CAP 50W POM (SRG1829-26) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM BẰNG NHỰA RETURN CAP SIZE 45 W80 (SRG1829-45) (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nắp chụp bằng nhựa bảo vệ chân ghế, bàn- PLASTIC FEET, code: SJ0750200000001, kích thước: Phi 98*76MM (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa (Nắp dùng để cố định dây điện, Barrier Plug 80291-035-01,kích thước 6.05*4.22 cm, V125830004) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA FIN BODY MODEL 00004, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA FIN BODY MODEL 00014, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa gắn trong xe ô tô. Hàng mới 100%: RFQ 024.02-ME 01. Material: Plastic Resin (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa mô hình đầu nối, dự án 208046, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa P1KK91400101, Kích thước: 27*37mm (Sản phẩm nhựa chính xác cao cho ô tô, xe máy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa P1KK91400210, Kích thước: 27*37mm (Sản phẩm nhựa chính xác cao cho ô tô, xe máy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm nhựa P1KK91400501, Kích thước: 27*37mm (Sản phẩm nhựa chính xác cao cho ô tô, xe máy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00027,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00028,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00029,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00030,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00031,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00032,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00033,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SẢN PHẨM NHỰA, MODEL 00034,KIRSCH, DÙNG LÀM LINH KIỆN MŨI TÊN, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Sản phẩm Zipper màu đỏ, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SANDER 0312 FG-3/ Sản phẩm nhựa 1203 (Đầu lăn của dụng cụ tẩy tế bào chết,1 set gồm 6 đầu lăn, 1 miếng lọc) (xk)
- Mã HS 39269099: SB-30-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SB-30-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SB-40-R-ND/ Trụ định vị bằng nhựa dùng để gá dây điện SB-40-R. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: SB804 530117001-E002/ Miếng đệm silicone dùng cho ôtô và xe máy (0.987 x 2.115 x 0.254 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SB804 D50593027-E002/ Miếng đệm silicone dùng cho ôtô và xe máy (0.885 x 2.095 x 0.325 cm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: SBA-CJ WITH BASE575J/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SBA-D WITH BASE650/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-002/ Kẹp kích cỡ nhựa SZ6 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-004/ Kẹp kích cỡ bằng nhựa HS-001 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-005/ Kẹp kích cỡ bằng nhựa ST1 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-060/ Kẹp kích cỡ nhựa SR (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-102/ Thẻ treo bằng nhựa N-YJ-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-109/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-Y124U-S-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-110/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-G5487U-M-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-111/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-B2955U-L-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-115/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-R187U-XS-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-116/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-V262U-XL-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-117/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-V7649U-XXL-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-150/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P500U-34D-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-151/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P500U-36D-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-152/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P500U-38D-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-194/ Móc treo bằng nhựa H6212-14 (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-195/ Kẹp nhựa BF-LVAB-PS (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-213/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-O142U-36C-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-214/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-P522U-38DD-MT (xk)
- Mã HS 39269099: SBH20-226/ Móc treo bằng nhựa PINT-IF006 (xk)
- - Mã HS 39269099: SBH20-227/ Móc treo bằng nhựa H485-PS (xk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

     - Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk)     - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk)     - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk)     - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk)     - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk)     - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk)     - Mã HS 29252900: STABAXOL-1/ Bis (2,-diisopropylphenyl c
    - Mã HS 38109000: Chất khử bọt nước thải 101 (nk)     - Mã HS 38109000: Chất khử kim loại-RHM-645 Substance (xử lý đồng kẽm) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm giảm oxy hoá thiếc hàn (dùng bổ trợ cho việc hàn thiếc) (Alpha Dross Reducer DR96) (100g/lọ) (hàng mới 100%) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch bề mặt kim loại 46-134 (dùng trong sản xuất chip), mã cas: 78-92-2, công thức hóa học: C4H10O, (1 gallon3.7854 lít), doanh nghiệp đã khai báo hóa chất, hàng mới 100%, xuất xứ Mỹ. (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch kim loại Menzerna Mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch màng sáp-106 (Dùng làm sạch bề mặt đầu golf) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch mối hàn JS-810, thành phần: Mixed alcohol solvent, Anti volatile agent, Foaming agent, Antioxidants, Flux, Activator, Refined resin. Hàng mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch mối hàn, JX-200, (thành phần chính bao gồm: IPA, Alcohol, surface active agent). Hàng mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: C
    - Mã HS 39079990: Chất làm tăng độ bóng dạng hạt #T-701A (Leveling Additive T- 701A). Kết quả của cục kiểm định số 246/TB-KĐ I ngày 17/5/2019 (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT PHỤ GIA/NGUYÊN LIỆU SX BỘT SƠN TĨNH ĐIỆN (REACRONE RLP-111 "Chất tạo bóng bề mặt sơn"). HÀNG MỚI 100%. (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT TĂNG ĐỘ BÁM, PROMOTER ERUCIC-C719 DÙNG SẢN XUẤT MỰC IN, DẠNG LỎNG (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT TĂNG ĐỘ DÍNH PROMOTER ERUCIC-ADP, DÙNG ĐỂ SẢN XUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK473IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS E473I-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK473IIV/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS E473I-IVORY (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK475IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS S475I-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPHA475IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS HA475-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPLX7035BK/ Hạt nhựa p