|
- Mã HS 39269099: Nút bịt bằng nhựa vá tấm
sàng lọc mùn khoan (1 hộp 40 cái). Mới 100%. Mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt bằng nhựa/ 90338-05010/ Dùng cho xe máy Yamaha.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt nhựa TVH/111TA3871, Phụ tùng xe nâng hiệu Total
Source (TVH), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt ống bằng nhựa PP, model J-110, dùng cho bàn
thao tác công việc.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt ống D27 bằng nhựa. Hàng mới 1005 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt tai bằng mút xốp- Ear Plug, không hiệu. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt tai bằng silicone, hàng không nhãn hiệu, 6
cái/gói (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt tai chống ồn bằng plastic 27db (Dùng trong
xưởng sửa chữa ô tô). Model 55784115, hiệu Uvex. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt tai Elvex EP-411 (WELEP411),bằng plastic,100
cặp/hộp, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NÚT BỊT TAI KHI BƠI- Nhãn hiệu:NABAIJI- Chất liệu:Rope
10.0: 100.0% Polypropylene (PP)- Model code:8373710 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NÚT BỊT TAI KHI BƠI, chất liệu Earphones 45.0: 100.0%
Silicon, nhãn hiệu NABAIJI, mới 100%, model code 8373710 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NÚT BỊT TAI KHI BƠI, chất liệu Rope 10.0: 100.0%
Polypropylene (PP), nhãn hiệu NABAIJI, mới 100%, model code 8373710 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NÚT BỊT TAI KHI BƠI, chất liệu:Rope 10.0: 100.0%
Polypropylene (PP),nhãn hiệu:NABAIJI, mới 100%, model code: 8373710 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NÚT BỊT TAI KHI BƠI,chất liệu:Main fabric 100.0: 100.0%
Thermoplastic Polyethylene (TPE),nhãn hiệu:NABAIJI,mới: 100%, model
code:8342902 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt UHPN-M20B (1pack 10pcs) làm bằng nhựa Plastic.
Nhà sản xuất Ubon. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt xả đáy quạt model 3000, bằng nhựa (code
N4131212) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bịt xả đáy quạt model 6000- 9000- 12000, bằng nhựa
(code N4131043) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút bọc bằng Silicon: bọc công tắc của máy làm nóng
lạnh nước uống gia đình, nhà sx:Guangdong Fuxin Technology Co., Ltd, kích
thước:20x14x8mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chặn (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chận bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chặn bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chặn bằng nhựa của máy thổi đeo vai hoạt động bằng
động cơ xăng 52.5ml công suất 1.8kw, no: SG00000009. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chặn bằng nhựa của tủ đông, hàng mới 100%-TERMINAL
CAP (2SQ)(Thuộc dòng số 7 của C/O form KV số: K021-20-0389405) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chặn bằng nhựa của tủ đông, hàng mới 100%-TERMINAL
CAP (4SQ)(Thuộc dòng số 6 của C/O form KV số: K021-20-0389405) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chặn bằng nhựa, dùng trong băng tải dây chuyền vận
chuyển thành phầm hàng hóa. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chặn nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chặn, bằng nhựa (linh kiện của súng phun sơn)-
Serrated lock washer form a; P/N: 9922011. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút che đầu ống đồng/thép (bằng nhựa) AJ-170230 màu đen
đường kính 3,4 mm, dài 20mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút che đầu ống đồng/thép (bằng nhựa) AJ-170260 màu nâu
đường kính 4,1 mm, dài 20mm,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút che đầu ống đồng/thép (bằng nhựa) PIPE-CAP8 màu đỏ
đường kính 6,2 mm, dài 20mm,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút che đầu ống đồng/thép (bằng nhựa) PIPE-CAP9 màu
vàng đường kính 6,2 mm, dài 20mm,Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chèn tắc kê bằng nhựa (Plastic insert). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chèn tai bằng platics 340-4004, dùng cách cho bộ
phận dập, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút Chỉnh to nhỏ âm thanh Volume MF-A03 bằng nhựa, dùng
cho đầu âm ly. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NÚT CHỐT, NHỰA PC + ABS, KÍCH THƯỚC: 55.7X37.8X14.8MM
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: nút chụp bằng nhựa, dùng để bảo vệ nút dừng khẩn cấp,
hiệu Hualu Hengsheng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chụp đầu dây luồn quần bằng silicon. Mã: SLC-1S
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút chuyển số động cơ máy, mã 50029262 (bằng nhựa,dùng
cho máy WU128.6, Nhà sản xuất Positec,xuất xứ Trung Quốc, Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút cố định bằng nhựa TIE CABLE.87D-BUNDX3- Bộ phận
dùng trong sản xuất board mạch điện tử, Part no 1330-01027 (hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút cố định bằng nhựa TIE CABLE.87D-BUNDX3, bộ phận
dùng trong sản xuất board mạch điện tử, Part no 1330-01027 (hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút công tắc nguồn màu đỏ, bằng nhựa, dùng cho máy lọc
nước RO, nước được lấy trực tiếp từ đường nước máy, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút công tắc nguồn màu xanh, bằng nhựa, dùng cho máy
lọc nước RO, nước được lấy trực tiếp từ đường nước máy, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút công tắc, bằng nhựa-Knob Control/BN64-03400A-Loại
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút công tắc, bằng
nhưa-KNOB-CONTROL/SERIF(COTTON-BLUE)_PC+ABS ED20-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút của Ống giảm thanh chất liệu bằng nhựa model KPT18
(hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút đầu phun bằng nhựa GVM-6-0A-12 0.5*0.5*2cm (gắn vào
đầu phun, dùng cho chuyền đúc đế PU; mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút đậy pin bằng nhựa, IN BATTERRY COVER
BUTTON(GC64-00071A) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút đệm vị trí nguồn, chất liệu bằng nhựa ABS (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều chỉnh bằng nhựa (điều chỉnh tốc độ)- Depth
Adjusting Knob, chiều dài:13mm,đường kính:19mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều chỉnh khí nén bằng nhựa dùng cho máy đúc,
STM-02, kích thước: 150mm*30mm*0,5, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều chỉnh khí nén ST-04 dùng cho dây chuyền sơn,
kích thước 150mm*50mm, chất liệu bằng nhựa, ko gắn linh kiện điện tử, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều chỉnh nguồn sáng của máy Contactles bằng
nhựa,HSX: Forenscope, xuất xứ Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều khiển âm lượng bằng nhựa, 1 bộ 10 cái, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều khiển bằng nhựa (linh kiện để thay thế cho máy
làm mát không khí bằng bay hơi model AM29M). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều khiển bằng nhựa (linh kiện để thay thế cho máy
làm mát không khí bằng bay hơi model AM29M).hàng F.O.C. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều khiển CVP bằng nhựa,
FRAME(M)>RTE56,HOLDER_HOME,PC_ABS,WHT, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút điều khiển máy ZB2-BE102C bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút định vị dây điện bằng nhựa model JOLM4 hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút định vị, bằng nhựa 3.3*110 RoHS, linh kiện lắp ráp
máy điều hòa nhiệt độ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút đỡ lưng điện thoại di động bằng nhựa, hàng chưa có
hiệu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn (nút nhấn khẩn cấp). Chất liệu: nhựa.
P/N: AVW 401 (TW). Hãng: IDEC. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn (nút nhấn khẩn cấp). Chất liệu: nhựa.
P/N:YSASEP323-11RA. Hãng: IDEC. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn cấp bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn cấp YS SEP323-11RA, dùng trong nhà xưởng,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút ghim chắn bùn (nhựa), Part No: 769235202100, xe HK/
Innova 2.0G Venturer, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút giảm chấn chống va chạm dùng trong sản xuất tủ bếp
kích thước 12*4mm, chất liệu nhựa, nhà sản xuất: DTC, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút giảm thanh bằng nhựa của máy cắt kim loại/SILENCER
(AN10-01) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút giữ tấm lọc bằng nhựa (linh kiện để thay thế cho
máy làm mát không khí bằng bay hơi model AM29M). hàng F.O.C. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút giữ tấm lọc bằng nhựa (linh kiện để thay thế cho
máy làm mát không khí bằng bay hơi model AM29M). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút hiển thị IDG-DP01 Bằng nhựa, dùng để hiển thị đèn
cho máy bốc dỡ hàng (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút hít silicone dùng để hít tấm gạch nóng, qui cách
16mm, dùng trong sản xuất gạch men, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút hút IC loại to,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100%/
CN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút hút ZP-3 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút kẹp bằng nhựa, 100 cái/túi nhỏ, 20 túi nhỏ/túi lớn
(PLASTIC CLIP), 10kg/túi lớn, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút khóa bằng nhựa máy giặt bằng hơi nước SC, 80 x 50 x
50 mm,4.590-105.0, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút khóa đôi bằng nhựa dùng sản xuất khóa cửa điện tử
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút Khóa- Phụ kiện cho khởi động từ bằng nhựa, code
EWA103,hiệu Hager, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: nút khởi động (bằng nhựa, không có chức năng dẫn điện)
PN SWITCH PSR-S710 (WQ72201) của đàn keyboard (PN SWITCH PSR-S710
(WQ72201)-WQ722001)- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút líp gài khớp bằng nhựa mã hàng BMP128 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút ngăn thoát nước, bằng nhựa PSS-02 RoHS, linh kiện
lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận (la phông trần) bằng nhựa dùng cho xe tải
FUSO, Động cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có
tải tới 16 tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận (tappi lưng) bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO,
Động cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới
16 tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn 6JRED, C273386 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NÚT NHẤN BÀN PHÍM MÁY TÍNH BẰNG NHỰA, HÀNG CÁ NHÂN, MỚI
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận bắn vít bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO, Động
cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới 16
tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận bắn vít tấm cách nhiệt bằng nhựa dùng cho xe
tải FUSO, Động cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL
có tải tới 16 tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa cho công tắc chuông, mã hàng
19021.C.M, nhãn hiệu Vimar. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa cho công tắc điện DND, mã hàng
19026.DND.M, nhãn hiệu Vimar. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa cho công tắc điện DND, mã hàng
19026.DND.M, nhãn hiệu Vimar. Hàng mới 100%.. Hàng FOC. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa cho công tắc điện PLS, mã hàng
19026.PLS.M, nhãn hiệu Vimar. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa cho công tắc điện PLS, mã hàng
19026.PLS.M, nhãn hiệu Vimar. Hàng mới 100%.. Hàng FOC. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa cho công tắc điện, mã hàng
19008.2.M, nhãn hiệu Vimar. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa cho công tắc điện, mã hàng 19008.M,
nhãn hiệu Vimar. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa của công tắc báo hiệu phòng bận,
nhãn hiệu Vimar, mã hàng 19097. Hàng mới 100%. Hàng FOC (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa của máy chà sàn lắp ráp tay cầm, 90
x 70 x 30 mm,8.631-273.0, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dạng cây nấm dùng điều khiển máy
dùng cho máy thổi màng phim. (PTTT của máy thổi màng phim) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng cho chuông điện RG LED LENS
PC2407 94V2 CLEAR #D023-8 RoHS (50g O.P/BAG) hàng mới 100% thuộc tờ khai
101722536901, dòng 45 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng cho chuông điện RG LED LENS
PC2407 94V2 CLEAR #D023-8 RoHS (50g O.P/BAG) hàng mới 100% thuộc tờ khai
102240217661, dòng 45 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng cho máy ép nước cam tự động,
nhãn hiệu Zummo, mã 1404025, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng để đóng ngắt điện (Button
switch). Model LA160YW-E01, Nhãn hiệu Gao qian, sx 2020, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng để đóng ngắt điện (Button
switch). Model LA160YW-E10, Nhãn hiệu Gao qian, sx 2020, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng để đóng ngắt điện (Button
switch). Model ZB2-BE101C, Nhãn hiệu Schneider, sx 2020, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng điều khiển máy có đèn màu trắng
dùng cho máy thổi màng phim (PTTT của máy thổi màng phim). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng điều khiển máy có đèn màu trắng
dùng cho máy thổi màng phim. (PTTT của máy thổi màng phim) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng điều khiển máy có đèn màu vàng
dùng cho máy thổi màng phim. (PTTT của máy thổi màng phim) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng điều khiển máy màu đen dùng cho
máy thổi màng phim. (PTTT của máy thổi màng phim) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng điều khiển máy màu đỏ dùng cho
máy thổi màng phim (PTTT của máy thổi màng phim). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng điều khiển máy màu đỏ dùng cho
máy thổi màng phim. (PTTT của máy thổi màng phim) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng trong thiết bị nội soi _
Air/water valve unit (Assembled with RL5631/32/33: not for clinical use)
RL5630 [LCD0006281] (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa dùng trong thiết bị nội soi _
MAJ-2287 Single use air/water, suction valve unit (Assembled with
RL5635/36/37: not for clinical use) RL5634 [LCD0006277] (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NÚT NHẤN BẰNG NHỰA HÀNG MẪU (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa lắp vào Dao cách ly dùng trong trạm
biến áp,hình vuông, kích thước:10 cm x 10cm,nhà sx:GE HIGH TAGE SWITCHGE
(SUZHOU), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa máy khoan đa năng dùng pin 40v max,
no: 459595-4. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa RIGHT BUTTON ABS PA757+UV LYRIC
WHITE #D019-8 RoHS+PAH hàng mới 100% thuộc tờ khai 101722707661, dòng 5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa RIGHT BUTTON ABS PA757+UV LYRIC
WHITE #D025-8 RoHS+PAH hàng mới 100% thuộc tờ khai 102240217661, dòng 40 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa RIGHT BUTTON ABS PA757+UV LYRIC
WHITE #D025-8 RoHS+PAH hàng mới 100% thuộc tờ khai 102240217661, dòng 50 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa ROUND BUTTON PC2407 94V2 LYRIC WHITE
#D035-8 RoHS+PAH hàng mới 100% thuộc tờ khai 101722540621, dòng 3 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa/PRESSED (26x23.5x25mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn băng tải bằng nhựa màu xanh lá, dùng cho máy
trải vải tự động NK370CSRR-6. Code: A3CT-7011. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận bên hông bằng nhựa, phụ tùng dùng cho xe ô tô
tải hiệu OLLIN350.E4, giá DDP. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận cabin (phi 20) bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO,
Động cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới
16 tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận cabin (phi 25) bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO,
Động cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới
16 tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận cabin (phi 40) bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO,
Động cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới
16 tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn cho bàn phím cơ-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn chức năng bằng nhựa (dùng trong sản xuất mạch
điện tử)-BN63-10195A-ABS BLK HF0680U K21294,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn chuyển mạch Start/Stop NSX:Kraus & Naimer
hàng mới 100%(M22-DDL-WS-GB1-GB0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn code: AIVS-01343 (nhựa) (phụ kiện trong máy
dệt) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn công tắc bằng nhựa, mới 100%, của ấm đun nước,
EKJ17EVPS-010 (F.O.C) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận cửa bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO, Động cơ
Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới 16 tấn.
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: nút nhấn của van khóa nước bồn cầu, bằng nhựa Nhãn
hiệu: IREST model SL-G490-1. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận đai ốc bằng nhựa, (Phụ tùng xe Kia dưới 8 chỗ,
mới 100%) _962662 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn dạng rời,dùng cho điện thoại để bàn NSX:Punud
hàng mới 100%(KFCD05-WSFD05-WSF) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn điều khiển YW1B-M1E10G, bằng nhựa, dùng để
điều khiển moto cổng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn điều khiểnYW1B-M1E10R, bằng nhựa, dùng để điều
khiển moto cổng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn giữ, màu xanh. Chất liệu: nhựa. P/N:
YW1B-A1E10G. Hãng: IDEC. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn khẩn cấp của máy ép đế (bằng nhựa) (đã kiểm
tại tờ khai 102289861551/A12 ngày 24/10/2018)/ DOUBLE-HEADED BUTTON SWITCH
(20.00PCE20.00CAI) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn khẩn cấp- PANIC BUTTON/PBN0060. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn không dây bằng nhựa dùng cho cửa tự động hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn lãi mũi máy một kim bằng nhựa. Code: 23631807.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận lỗ (cửa) bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO, Động
cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới 16
tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn màu đỏ MA3L-M1341R, bằng nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn mở khóa bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn mở tự động XA bằng nhựa hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhận nắp cabo bằng nhựa dùng cho xe tải FUSO, Động
cơ Diesel 4D37 125kw 3907cc. E4. CDCS 4250mm, long frame. TTL có tải tới 16
tấn. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn nhả bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn PR-25 có hình dạng tròn đế hình vuông chất
liệu nhựa, bên trong có các lá đồng tiếp xúc/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn SMD TL3301SPF160QG, C273530 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn thanh dẫn bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn trên bằng nhựa TOP BUTTON PC2407 94V2 CLEAR
#D035-8 RoHS+PAH hàng mới 100% thuộc tờ khai 101722536901, dòng 49 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn, bằng nhựa AR30V0R-11R, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn, dùng cho đồ gá (Thân nhựa, chân sắt)
A16-JGM-2 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn, dùng cho đồ gá (Thân nhựa, chân sắt)
A16-JRM-2 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhấn, vật liệu: nhựa, phụ tùng của máy sản xuất
giấy, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhét tai dạng gói 200pcs/gói-REFILL- 0899300336
(hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa bàn phím máy tính, hiệu GMK, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa bảo vệ, bằng nhựa-Knob Cover/BN64-03398A-Loại
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa chặn 13mm, nhãn hiệu nhãn hiệu Gardena, mới
100% (08324-20) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa công tắc điều chỉnh các chế độ của quạt model
6000 (code N4131199) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa công tắc nguồn và bơm quạt model Suka
SAC-6000M, bằng nhựa (code N4131198) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa của đèn tín hiệu dùng trong sản xuất camera
giám sát, hàng mới 100%,3ET-IT0007 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa đầu motor bước bằng nhựa (Linh kiện sx Máy
Điều Hòa)- CKD for Indoor assy-axletree cover, AQA-KCR9NQ-S, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa đầu motor bước bằng nhựa (Linh kiện sx Máy
Điều Hòa)- CKD for Indoor assy-axletree cover, AQA-KCRV9WNM, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa đầu motor bước bằng nhựa (Linh kiện sx Máy
Điều Hòa)- CKD for Indoor assy-axletree cover, AQA-KCRV9WNZ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa để nhấn dừng khẩn cấp dùng trong sản xuất
chip, 1NC AVW-401 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa để vặn điều chỉnh công tắc kích thước 18.5 x
13.8 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)-KNOB EXTERNAL
DIMMER ZEN ETCHED ZB; EAV78135 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa dùng bật tắt công tắc (bộ phận dùng cho sx
công tắc ổ cắm điện áp <1000V)-KNOB EXTERNAL FAN ZEN ETCHED ZB; EAV80045
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa dùng bật tắt công tắc điện, kích thước
17.01x13.8 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)-KNOB
EXTERNAL FAN ZEN ETCHED ZW; EAV80044 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa dùng bật tắt công tắc, kích thước 18.5x13.8 mm
(bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)-KNOB EXTERNAL DIMMER
ZEN ETCHED ZW; EAV78023 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa dùng đảo chiều quay cho công tắc máy khoan
điện hiệu Bosch mã số 2609100698 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa dùng để cấp linh kiện thủ công, chất liệu
nhựa, P/N: E1119706C00, hsx: Juki, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa dùng để chặn cố định vị trí treo sản phẩm trên
thanh treo trong cửa hàng thời trang (PLASTIC BUCKLE), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa gắn vào đầu gậy gôn (F.O.C),GOLF ACCESSORIES
FE W CE XX11 FW, Hàng Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa hình trụ dùng để trang trí đồ nội thất, Hàng
mới 100%./ CN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa quạt model 9000 M (code N4131135) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NUT NHUA/ Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, Part: 296139214AB, dòng hàng số 1 của tờ khai
10335895954/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, Part: 296172821AD, dòng hàng số 1 của tờ khai
10318569005/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, Part: 296175591AB, dòng hàng số 4 của tờ khai
10294689404/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, Part: 296207091, dòng hàng số 1 của tờ khai
10285576163/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, phục vụ dây chuyền sản xuất động cơ điện, kt:
52*40*20mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút nối bằng nhựa của quạt điều hòa (code: N4139012)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút ống bằng nhựa, mới 100%, Phụ tùng thay thế của máy
dệt đai (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút Silicon, loại M6, dùng trong sản xuất đèn UFO, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút tai, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút tai, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút tên chỉ hướng bằng nhựa có kèm cao su bảo vệ, dùng
cho tay bấm điều khiển cầu trục, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút thảm dùng cho thảm cách điện làm bằng plastic, mã
hiệu LIR-BLR. NSX: Terex/ Brazil. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút thông hơi bằng nhựa,đường kính 6.00mm,dày 3mm dùng
cho bình ắc quy,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút trang trí bằng nhựa loại 9A103Y, dùng để che vít cố
định tay gạt và van nước của vòi chậu rửa,Hiệu TOTO (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút trang trí bằng nhựa loại ZXX9A103Y, dùng để che vít
cố định tay gạt và van nước của vòi chậu rửa,Hiệu TOTO (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút trống WEG3020, bằng nhựa, để bịt ổ điện, dùng trong
nhà xưởng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút trượt bằng nhựa dùng điều chỉnh thay đổi chế độ vặn
vít cho máy vặn vít dùng pin mã số 2609199812 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút trượt công tắc bằng nhựa, dùng để sx máy hút bụi
(màu vàng)-slide switch, kích thước: 51mmx21mmx11mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút trượt công tắc bằng nhựa, dùng để sx máy hút bụi
(màu xanh)-slide switch, kích thước: 51mmx21mmx11mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút trượt công tắc bằng nhựa, dùng để sx máy hút bụi
(màu xanh)-Switch slide button, kích thước: 51mmx21mmx11mm. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút vặn điều chỉnh bằng nhựa của máy khoan búa cầm tay
hoạt động bằng động cơ điện, no: 418083-0. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút vặn điều chỉnh chân vịt máy may bằng nhựa, kích
thước 20*20*50mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút vặn Knob volume 27.5x15mm, linh kiện để sản xuất
amply. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút vặn mở bằng nhựa thùng rác M280A. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút vặn vị trí tín hiệu, chất liệu bằng nhựa ABS (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút vòng nhựa- Thread Up Ring.- Bộ phận máy sản xuất
sợi, dùng để hỗ trợ tối ưu hóa chất lượng sợi. Code: V92019100. Chất liệu:
Nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút xả đáy bằng nhựa (linh kiện để thay thế cho máy làm
mát không khí bằng bay hơi model AM29M). hàng F.O.C. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút xả đáy bằng nhựa (linh kiện để thay thế cho máy làm
mát không khí bằng bay hơi model AM29M). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nút xoắn sợi bằng nhựa của máy kéo sợi, mới 100%.
Segment TWISTFIX (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NUT/ Nút ấn KGX-JMV21G; bằng nhựa màu xanh, dùng cho tủ
sấy sản phẩm; điện áp: 220V, đường kính 150mm; hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NUT/ Nút ấn KGX-JMV21R; bằng nhựa màu đỏ, dùng cho tủ
sấy sản phẩm; điện áp: 220V, đường kính 150mm; hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NUT007- Nút ấn đóng thường phi 22 Honeywell AB22-10
10A, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NUT029- Nút ấn đóng thường Schneider ZB2-BE102C(NC)
10A, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NUT1/ Nút chai bằng nhựa dùng để sản xuất bộ hương liệu
khuếch tán. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NV TG001/ Nút vặn 9mm, trục nhựa, góc phải, có nút nhấn
trung tâm, 10k OHM 0.1w 20%, nsx Alpha, mã hiệu RV09BF-20E1-175F-B10K-0C (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVCTD1291/ Lạt nhựa 4x250mm(250pcs), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVCTD1292/ Lạt nhựa 5x300mm(250pcs), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVCTD1292/ Lạt nhựa 8x400 250 chiếc/gói, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVCTD5991/ Lạt nhựa 10x500 100 chiếc/gói, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL 13/ Đệm cách điện EED1709 W4T CAP (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL 13/ đệm cách điện, bằng nhựa của model TA800JVE,
kích thước rộng 20*dài 23 mm, dày 0.1mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL00073/ Dây treo thẻ (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL001/ Khung đỡ bằng nhựa của đồng hồ led, chưa qua
cắt gọt, phân loại/CLOCKWT1301/IF-S1301N BRACKET- FRONT/WT (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL002/ Miếng bảo vệ bằng nhựa của điện thoại di động,
chưa qua cắt gọt, phân loại/G970U/FRONT DECO/BK (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL003/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa của tai nghe, chưa qua cắt
gọt, phân loại/R175/REAR DUMMY BUD L/BK (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL003/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa của tai nghe, chưa qua cắt
gọt, phân loại/R175/REAR DUMMY BUD L/BL (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL003/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa của tai nghe, chưa qua cắt
gọt, phân loại/R175/REAR DUMMY BUD R/BK (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL003/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa của tai nghe, chưa qua cắt
gọt, phân loại/R175/REAR DUMMY BUD R/BL (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL0036/ Miếng polyeste đệm khung loa tai nghe 605819
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL0036/ Miếng polyeste đệm khung loa tai nghe 608600
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL004/ Miếng bảo vệ bằng nhựa của tai nghe, chưa qua
cắt gọt, phân loại/R175/FRONT DECO/BL (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL005/ Nắp bằng nhựa của bút cảm ứng dùng cho máy tính
bảng, chưa qua cắt gọt, phân loại/SM T395/S PEN CAP/BK (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL006/ Miếng bảo vệ bằng nhựa của bút cảm ứng dùng cho
máy tính bảng, chưa qua cắt gọt, phân loại/SM T395/S PEN DECO/BK (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL01/ Khung nhựa, dùng trong gia công dây tai nghe
điện thoại,009-0001-6852 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL01/ Khung nhựa, dùng trong gia công dây tai nghe
điện thoại,009-0003-7888 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL01/ Khung nhựa, dùng trong gia công dây tai nghe
điện thoại,071-0001-4674 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL02/ Vỏ tai nghe điện thoại bằng nhựa V Bushing R-
Black. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL02/ Vỏ tai nghe điện thoại bằng nhựa V Bushing R-
WH. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL06/ Khóa bằng nhựa dùng để lắp ráp aptomat. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL07/ Khóa S/P bằng nhựa dùng để lắp ráp aptomat. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL10/ Đai thắt bằng nhựa chiều dài 15-30 cm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL10/ Khay nhựa PVC dùng làm bao bì trong hộp giấy PVC
BOX (280*280*54 mm). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL104/ Miếng phản quang dán, khổ rộng 8mm, chất liệu
nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL106/ Logo tay, chất liệu nhựa, kích thước: size nhỏ
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL107/ Logo ngực, chất liệu nhựa, kích thước: size nhỏ
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL11/ Miếng nhựa cách điện dùng để lắp ráp aptomat.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL11/ Xốp chèn thùng carton từ polyme EPE, kích thước
198mmX142mmX42mm, hàng mới 100%, made in china (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL13/ Vỏ cách điện bằng nhựa dùng để lắp ráp aptomat.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL17/ Vòng đánh dấu dây cáp quang (vòng bằng plastic)
đường kính ngoài 1.8~2.5mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL4/ Vỏ chân cắm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL65/ Đũa căng giầy bằng nhựa (19- 21)cm (50 đôi/1kg)-
150 kg (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL73/ Băng dán ép chất liệu nhựa, khổ rộng 15mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL74/ Chốt luồn áo 2 lỗ, chất liệu nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL74/ Chốt luồn áo, chất liệu nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL80/ Logo của áo khoác (WP-42), chất liệu nhựa, kích
thước: size nhỏ (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL80/ Logo của áo khoác, chất liệu nhựa, kích thước 6
mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL80/ Logo của áo khoác, chất liệu nhựa, kích thước:
50 x 36 mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL80/ Logo của áo khoác, chất liệu nhựa, kích thước:
size nhỏ (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-91/ Vỏ bọc bằng nhựa (46.3x17.15x17.02mm) dùng chế
tạo van điện từ TVC-20541 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-99/ Đầu kẹp bằng nhựa (13x10.4x3.3mm) dùng chế tạo
van điện từ TVC-20542 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BASE/ Đế bộ dẫn động của camera module bằng nhựa
chưa làm sạch PL1035 SE IR (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A21S 2M MACRO (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A21S TRIPLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A41 TRIPLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A41 TRIPLE 48M IR (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A50 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A51 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A71 5G TRIPLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A71 TRIPLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa A71-5G TRIPLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa M30.A30 16M (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa M31 MACRO SINGLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-BRACKET/ Khung đỡ camera module chưa làm sạch bằng
nhựa SG1131JS IR (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-CDEM/ Chân đệm chất liệu là silicon AC024-53, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-CDEM/ Chân đệm chất liệu là silicon AC024-55, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-CDEM/ Chân đệm chất liệu là silicon AC024-57, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-CDEM/ Chân đệm chất liệu là silicon AC024-70, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-CDEM/ Chân đệm chất liệu là silicon QA002-05, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-CDEM/ Chân đệm chất liệu là silicon QA007-01, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-CDEM/ Chân đệm chất liệu là silicon QA009-01, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-FLANGE/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera
module chưa làm sạch A10 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-FLANGE/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera
module chưa làm sạch A20 DUAL (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-FLANGE/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera
module chưa làm sạch A20E (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-FLANGE/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera
module chưa làm sạch A21S TRIPLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-FLANGE/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera
module chưa làm sạch A30S (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-FLANGE/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera
module chưa làm sạch A71 5M MACRO (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLNJP-120_GC/ Khối nhựa plastic màu trắng
(Polyethylene) block, kích thước 35x67x152 mm, dùng làm linh kiện máy, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLNJP-121_GC/ Khối nhựa plastic màu trắng
(Polyethylene) block, kích thước 30x65x150 mm, dùng làm linh kiện máy, hàng
mới 100% (hàng mẫu) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa (555466). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa (555478). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa (627453). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa (634870). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 613328 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 613422 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 613664 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 616031 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 616537 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 617851 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 617856 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 618442 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 618443 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 618524 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 618525 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 618972 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 618978 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 622050 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 624130 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 624131 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 624698 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 626780 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 626990 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 629119 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 629120 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 629121 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 640476 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 640477 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP70/ Vòng đệm cố định khung loa bằng nhựa 617857
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP70/ Vòng đệm cố định khung loa bằng nhựa 624128
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP82/ VÒNG đệm dùng cho loa bằng nhựa 617849 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVLSP82/ VÒNG đệm dùng cho loa bằng nhựa 617850 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-TV104WUM-LS0/ Khung nhựa đường viền màn hình điện
thoại di động chưa gắn tape. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVL-TV104WUM-LS0/ Khung nhựa đường viền màn hình điện
thoại di động chưa gắn tape.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NVT-DAO2/ Dao gạt mực, bằng nhựa, kích thước:
0.25*18.5*100mm (20cái/túi). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW002/ Bốt nhựa dùng để trang trí (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW002/ Bốt nhựa dùng để trang trí, kich
thước:H18.9mm,OD7.0mm,dùng trong sản xuất dây kết nối và tai nghe (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW003/ Bốt nhựa dùng để bảo vệ đầu kết nối (Chất liệu:
Nhựa PC, Kích thước: 16.5*8.55*6.1mm, dùng cho sản xuất dây sạc và dây kết
nối) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW003/ Bốt nhựa dùng để bảo vệ đầu kết nối (Chất liệu:
nhựa PC,ABS, L12mm, OD5.15mm, dùng cho sản phẩm dây kết nối tai nghe và điện
thoại) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW003/ Bốt nhựa dùng để bảo vệ đầu kết nối (Chất liệu:
Nhựa PC+ABS, Kích thước: 21*12.25*6.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW003/ Bốt nhựa dùng để bảo vệ đầu kết nối, kích thước:
14.5*9.12*5.54mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW023/ Vỏ sau bằng nhựa của tai nghe bluetooth, kích
thước: L*W 33.5*15mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW023/ Vỏ sau bằng nhựa của tai nghe bluetooth, kích
thước: L*W33.5*15mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW023/ Vỏ sau bằng nhựa của tai nghe điện thoại di động
(vỏ sau tai phải) 071-0001-4657 chất liệu nhựa ABS,quy cách 12.90*31.60mm
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW023/ Vỏ sau bằng nhựa của tai nghe điện thoại di động
(vỏ sau tai phải)006-0001-1734, chất liệu nhựa ABS,quy cách:12.90*31.60mm
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW023/ Vỏ sau bằng nhựa của tai nghe điện thoại di động
(vỏ sau tai phải)009-0002-6276, chất liệu AL,quy cách kích thước: 25.0*9.50mm
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW023/ Vỏ sau bằng nhựa của tai nghe điện thoại di động
(vỏ sau tai trái) 071-0001-4656, chất liệu nhựa ABS,quy cách 12.90*31.60mm
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW023/ Vỏ sau bằng nhựa của tai nghe điện thoại di động
(vỏ sau tai trái)006-0001-1735, chất liệu nhựa ABS,quy cách 12.90*31.60mm
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW023/ Vỏ sau bằng nhựa của tai nghe điện thoại di động
(vỏ sau tai trái)009-0001-6276, chất liệu nhựa ABS,quy cách 12.90*31.60mm
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW024/ Vỏ trước bằng nhựa của tai nghe Bluetooth
(OD16.7mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW024/ Vỏ trước bằng nhựa của tai nghe điện thoại di
động (vỏ trước tai phải) 071-0001-4662 (kích thước: 15.82*5.91mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW024/ Vỏ trước bằng nhựa của tai nghe điện thoại di
động (vỏ trước tai trái)071-0001-4652 (kích thước: 15.97*5.92mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW024/ Vỏ trước bằng nhựa của tai nghe điện thoại di
động 006-0001-1918 (kích thước: 16.80*4.30mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW026/ Nắp míc bằng nhựa của tai nghe điện thoại di
động (nắp MIC dưới)006-0001-1732 (kích thước:29.0*3.10mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW026/ Nắp míc bằng nhựa của tai nghe điện thoại di
động (nắp MIC trên)006-0001-1733(kích thước:29.0*3.10mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW026/ Nắp míc bằng nhựa của tai nghe điện thoại di
động 071-0001-4641(kích thước:35.075*2.37mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW026/ Nắp míc bằng nhựa của tai nghe điện thoại di
động 071-0001-4661 (kích thước:35.075*1.87mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW042/ Miếng tạo bề mặt bằng nhựa dùng để trang trí và
bảo vệ mối hàn, chất liệu nhựa PC+ABS; Kích thước: 11.34*5.49*4.5mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW042/ Miếng tạo bề mặt bằng nhựa dùng để trang trí và
bảo vệ mối hàn, kích thước 8.15*4.58*2.1mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW042/ Miếng tạo bề mặt bằng nhựa dùng để trang trí và
bảo vệ mối hàn, kích thước 9.28*4.58*2.55mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW043/ Gía đỡ dây bằng nhựa,chất liệu nhựa PP,kích
thước: 5.59*2.10mm, dùng cho sản xuất tai nghe (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (chất liệu:
ABS+PC, kích thước: OD99.7mm, H8.37mm dùng trong sản xuất bộ sạc pin không
dây) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (chất liệu:
nhựa PC+10%GF + PU; Kích thước: 190 X 11.80 X 107mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (chất liệu:
nhựa Zn#3; Kích thước: 189.6 X 11.0 X 106.6mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (kích
thước:OD100mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95.2mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95.2mm,
dùng cho sản phẩm bộ sạc pin không dây) 006-0002-4267 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD 95mm,
H13.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa
(OD*H135*30.64mm, dùng cho sản xuất sạc pin không dây) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD90mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD99.74mm,
H19.6mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa (OD99.7mm,
H8.3mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa ABS,PC, Quy
cách: OD*H90*11.4mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa PC, ABS, OD
90mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW119/ Vỏ của sạc pin không dây bằng nhựa PC,ABS, Quy
cách: OD74,T3mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW122/ Khung của sạc pin không dây bằng nhựa
(L*W*H102.8*92.6*41.15mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW122/ Khung của sạc pin không dây bằng nhựa,kích
thước: 102.81*92.6*41.15mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW125/ Móc treo của sạc pin không dây bằng nhựa, kich
thước:79.75*34.28mm, 081-0001-8497 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa (chất liệu nhựa PBT, dùng để bảo vệ mối
hàn của đầu kết nối, dùng trong sản xuất dây kết nối) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa (Chất liệu nhựa PBT, quy
cách:8*11.7*10.55mm, dùng trong sản xuất dây kết nối) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa (chất liệu: nhựa PC, đường kính: 30mm,
chiều cao: 7.55mm, dùng cho sản xuất bộ sạc không dây) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa (kích thước: L*W 25.59*15mm, dùng cho
sản phẩm tai nghe Bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa (kích thước: OD9.56mm, H1.32mm, dùng để
bảo vệ loa của tai nghe Bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa (Nhựa ABS, quy cách:187.400 X 10.001 X
102.400mm, dùng trong sản xuất bộ sạc pin không dây) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa (Nhựa ABS, quy cách:187.400 X 14.550 X
102.400mm, dùng trong sản xuất bộ sạc pin không dây) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa ABS, kích thước: 16*10.25*5.54mm, dùng
để bảo vệ đầu kết nối (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa LCP, quy cách: L*W*H
2.7mm*10.65mm*2.05mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa PA66, kích thước: 13.22*6.2*1.753mm,
dùng để sản xuất dây sạc và dây kết nối (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa PA66, kích thước: 9.8mm*6.85mm*4.5mm,
dùng để cố định bộ phận nối điện trong sản xuất dây kết nôi (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa PA66, quy cách: L*W*H 3mm*10.2mm*3.4mm
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW132/ Vỏ nhựa PBT kích thước: 13.9*5.0*7.3mm, dùng để
cố định bộ phận nối điện trong sản xuất dây kết nôi (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW133/ Móc treo của sản phẩm (chất liệu nhựa APET, quy
cách: 73.4*30.58mm, dùng cho sản phẩm dây sạc) 081-2001-8277-V (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW133/ Móc treo của sản phẩm (chất liệu nhựa PET, quy
cách:73.4x30.583mm, dùng cho sản phẩm dây sạc) 081-2004-8893 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW133/ Móc treo của sản phẩm (Chât liệu: nhựa PP, kích
thước: 37*70mm, dùng cho sản phẩm dây sạc) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW133/ Móc treo của sản phẩm (chất liêu: PET,
L*W*T49.71*28.81*1.69mm, dùng cho đóng gói bộ sạc pin không dây)
081-0003-8497-A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW133/ Móc treo của sản phẩm (chất liệu:PET,
L*W*H44.58*25.46*1.69mm, dùng cho sản phẩm dây sạc) 081-TY01-8622 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW133/ Móc treo của sản phẩm (chất liệu:PET,
L*W*T44.58*25.46*1.69mm, dùng cho sản phẩm dây sạc) 081-0005-8560 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW133/ Móc treo của sản phẩm (chất liệu:PET,
L*W*T48.26*12.7*2.03mm, dùng cho sản phẩm dây sạc) 081-0006-8560 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW133/ Móc treo của sản phẩm (kích thước: W:88.9mm,
dùng cho đóng gói sản phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW137/ Khóa dây dùng để cố định sản phẩm khi đóng gói
(chất liệu: LDPE, kích thước: 110*15*0.05mm, dùng cho sản phẩm dây kết nối dữ
liệu) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW226/ Vỏ loa bằng nhựa (OD 44mm, H25.99mm, dùng cho
sản phẩm loa bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW226/ Vỏ loa bằng nhựa (OD 93.8mm, H36mm, dùng cho sản
phẩm loa bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW226/ Vỏ loa bằng nhựa (OD*H152*35mm, dùng cho sản
xuất loa không dây) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW226/ Vỏ loa bằng nhựa (OD1 99.5mm, OD266.8mm,
H54.6mm, dùng cho sản phẩm loa bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW253/ Phím ấn bằng nhựa (kích thước:
L*W*H12*2.2*3.6mm, dùng để điều chỉnh âm lượng của tai nghe Bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW253/ Phím ấn bằng nhựa (kích thước: OD6.46mm,
T3.18mm, dùng để điều khiển hộp sạc tai nghe Bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW253/ Phím ấn bằng nhựa (OD 24mm, H 28.7mm, dùng cho
sản phẩm loa bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW255/ Nắp nhựa bên trong của hộp sạc tai nghe
bluetooth (kích thước: L*W*H75.40*75.40*18.69mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW255/ Nắp nhựa của hộp sạc tai nghe Bluetooth (kích
thước: L*W*H 77.50*76.52*21.03mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW255/ Nắp nhựa của hộp sạc tai nghe Bluetooth (kích
thước: L*W*H77.50*76.92*22.15mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW255/ Nắp nhựa của vỏ sau tai nghe Bluetooth (kích
thước: OD11.6mm; T0.95mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW264/ Móc cài bằng nhựa (L*W 55.6*37 mm, dùng cho sản
phẩm tai nghe bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW264/ Móc cài bằng nhựa (L*W 55.6*38 mm, dùng cho sản
phẩm tai nghe bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW264/ Móc cài bằng nhựa (L*W 55.6*39mm, dùng cho sản
phẩm tai nghe bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW264/ Móc cài bằng nhựa (L*W 55.6*40mm, dùng cho sản
phẩm tai nghe bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW264/ Móc cài bằng nhựa (L*W 55.6*43mm, dùng cho sản
phẩm tai nghe bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW264/ Móc cài bằng nhựa (L*W 55.6*44mm, dùng cho sản
phẩm tai nghe bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NW264/ Móc cài bằng nhựa (L*W: 55.6*37mm, dùng cho sản
phẩm tai nghe bluetooth) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWIR04/ Thanh nẹp mũi để sản xuất khẩu trang (dạng
thanh, chất liệu bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWVASF00353/ Cổng kết nối của máy kiểm tra tính năng
(Pin block CT-SM-T395 SENSOR-NP1),hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWVASF00490/ Cổng kết nối của máy kiểm tra tính năng
(Pinblock) SM-T865 OCTA CTC PBA TEST P3-2,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWVASF00571/ Khuôn đặt sản phẩm bằng nhựa SM-A515FM SUB
PBA SK,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWVASF00575/ Đầu Click Dome bằng nhựa Peek (có núm)
3x10mm,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWVASF00629/ Cổng kết nối của máy kiểm tra tính năng
(Pinblock) PBT-SM-M205F SUB PBA-P1,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWVASF00660/ Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating)
PBT-SM-G150(NOVEL) LCD IF PBA-P2,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWVASF00661/ Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating)
PBT-SM-G150 (NOVEL) LCD IF PBA-V1,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NWVASF00663/ Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating)
SM-G981B SENSOR PBA,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYC00001/ Miếng gá bằng nhựa-/313SH00YL06A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYC00002/ Đầu nối dây cáp mạng viễn thông/313PK00CL020
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYC00003/ Đầu nối dây cáp mạng viễn thông/313PK00CL06A
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYC1/ Sản phẩm bằng nhựa polyamit dạng mẩu dùng đánh
bóng gọng kính (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nylon gắn cửa, Code: HWM0400031, Nylon insert for door,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nylon gắn điện trở xả đá 1, Code: HWM0400028, Nylon
insert for heater 1, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nylon gắn điện trở xả đá 2, Code: HWM0400029, Nylon
insert for heater 2, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Nylon gắn điện trở xả đá 3, Code: HWM0400030, Nylon
insert for heater 3, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYV00013/ Vỏ bọc đầu dây cáp viễn thông bằng
nhựa-/313SH00YL05A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYV00013/ Vỏ bọc đầu dây cáp viễn thông bằng
nhựa-313SH00YL05A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYV00014/ Đầu chia chân dây cáp viễn thông bằng
nhựa-/313SH08CL01A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYV00014/ Đầu chia chân dây cáp viễn thông bằng
nhựa-313SH08CL01A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYV00015/ Miếng gá bằng nhựa-/313XA00BKAHA (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYV00015/ Miếng gá bằng nhựa-313XA00BKAHA (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NYV00016/ Miếng gá bằng nhựa-/313XA00BL03A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: NZR0110/ Chốt trượt bằng nhựa tổng hợp, đường kính
0.5cm. dài 0.5cm(không nhãn hiệu). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ổ cắm và phích cắm điện cho dùng cho dòng điện trên
16A, 5 lỗ cắm. Không hiệu. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ô địa kỹ thuật bằng nhựa HDPE (HDPE Geocell, EC100-445)
dùng trong xây dựng, kích thước ô khi căng (445 x 445)mm, chiều cao ô 100mm,
hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ô địa kỹ thuật bằng nhựa PP- GEOCELL; Dùng để cố định
nền đất mặt sân trồng cỏ; Model: EC150-445; Kích thước 1 ô 150mm x 445mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ô địa kỹ thuật bằng nhựa PP- GEOCELL; Dùng để cố định
nền đất mặt sân trồng cỏ; Model: EC200-712; Kích thước 1 ô 200mm x 712mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ô địa kỹ thuật chất liệu nhựa HDPE, có đục lỗ để chống
xói mòn, model: GC1044, độ dày 1.5 mm, kích thước: (2.56 x 8.35) m, cao
10cm.NXS;TAIAN MODERN PLASTIC CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ổ đỡ trục xoay (Swing shaft bearing A MBAK16-M4-005),
chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ổ đỡ trục xoay (Swing shaft bearing B MBAK16-M4-006),
chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ổ đỡ trục xoay (Swing shaft bearing C MBAK16-M4-019),
chất liệu nhựa, kích thước phi 90*phi 49.6 cao 25mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ổ đỡ trục xoay (Swing shaft bearing D MBAK16-M4-020),
chất liệu nhựa, kích thước phi 90*phi 49.6 cao 15mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O/ Ô dê nhựa (1 bộ 02 cái)- L6 BAYONET EYESTAY (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O/ Ô dê nhựa (1 bộ 02 cái)- L6 R EYESTAY 20MM DIAL f
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: O/ Ô dê nhựa (1 bộ 02 cái)- LACE GUIDE, FORMTX,
15/20/25MM BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O100A001-000273/ Giá đỡ dùng để cố định điện thoại dạng
kẹp, bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O4004001-000370/ Nắp nhựa, phụ kiện cho vách ngăn, kích
thước 4*5.6cm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O5006004-000662/ Gậy chống rung dùng cho việc quay
video, chất liệu nhựa, kích thước 123*105*328 mm (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O6002002-011915/ Biển tên xe máy bộ phận, chất liệu
nhựa mềm dày 5 mm có viền nhôm, in decal cán bóng bên ngoài, KT: 215*165 mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O6002011-000022/ Cỏ nhân tạo bằng nhựa (chiều cao 30mm,
cự ly hàng 3/8", số mũi/m 160, số sợi trên cụm 12). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O6002013-002752/ Biển đánh dấu line hạ cửa shutter
(100x10)cm (bằng nhựa mềm Polycarbonate, mặt sau có dán băng keo 3M, phát
quang >30 phút, mực in bám dính tốt khó bị mờ) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O6002013-002754/ Biển đánh dấu line khu vực bình
(60x30)cm (chất liệu nhựa mềm Polycarbonate, mặt sau có dán băng keo 3M, phát
quang > 30 phút, mực in bám dính tốt khó bị mờ) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O6002013-004591/ Xốp bảo vệ chân cột, kích thước:
800x100 mm, dày 10 mm, hình chữ L, chất liệu nhựa PVC (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O6002013-005438/ Tấm tranh nổi gắn tường, bằng fomex
5mm (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O6007004-004686/ Nở nhựa số 10 (100 cái/ túi), KT:
D10xD5xL60mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: O7007005-002345/ Cốc nhựa (65ml, 2.5oz, 25pcs/pac)
(dùng để đựng keo) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OB-13-WV/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc bằng nhựa POM. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc bằng nhựa. quy cách: phi 12.5*19.4mm,hàng mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa 1301-RFB 101 0878/1. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa có lót kim loại (PLASTIC LINER WITH METAL
SLEEVE) (90026-ONE-WHITE), dùng để sản xuất sản phẩm dây nhảy, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa dùng cho bầu ươm cây(1 bao 20.8 kgs), hàng mới
100% (Hàng F.O.C) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc ren (Ryton R-4). ống 1/4" dùng cho ống thủy
tinh trong phòng thí nghiệm, P/N: 1004. Chất liệu: nhựa PTFE. NSX:
PLASMATECH. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc ren (Ryton R-4). ống 1/8" dùng cho ống thủy
tinh trong phòng thí nghiệm, P/N: 1002. Chất liệu: nhựa PTFE. NSX:
PLASMATECH. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa, Metric-thread short 10 mm,
M20x1.5_16, Range 7-14 mm, mã: 5308952, hiệu SCHLEMMER. Dùng cho ngành hàng
hải. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp cho giắc cắm PP-H loại PP-H 1,5/S/10, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp M16, màu bạc, bằng nhựa, Part
No.0900010476, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất đồ uống, hàng mới
100%, xuất xứ: SWITZLD. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc siết dây điện bằng nhựa/Cable Clamp (OA-W1609). Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc siết dây điện bằng nhựa/CABLE GLAND (OA-W1613). Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc siết dây điện bằng nhựa/CABLE GLAND (OA-WH16-06/10).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc siết dây điện bằng nhựa/CABLE GLAND (OA-WH22-06/13).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc siết dây điện, bằng nhựa PVC, dùng để cố định dây
điện trong hộp điều khiển của máy đo độ cong vênh sản phẩm (OA-1), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc vặn thanh kéo dẫn sợi HY68-2326, làm bằng nhựa, dùng
cho máy chải kỹ (mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc vít bằng nhựa, model: 13050-72809320, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc vít dùng cho điện thoại di động, bằng nhựa. Hàng mới
100%(FOC) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc vít máy tính 0N0GJ (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐC VÍT NHỰA ĐỂ GẮN ĐẾ TRƯNG BÀY SẢN PHẨM (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốc vít Standoff 1/2" nhựa Nylon 6/6 (Mã NCC:
36632MF050; Mã KH: 605-0118-009; Ốc vít nhựa, dùng cho máy móc công nghiệp)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐC XIẾT CÁP BẰNG NHỰA KVR M20-MGM BẰNG NHỰA, NSX:
SPELSBERG. HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OCS000445/ Vỏ nhựa bảo vệ dạng cuộn (Carrier tape-
X3-type); kt: rộng 8MM* dầy 0.2MM* dài 500M (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OCS000445/ Vỏ nhựa bảo vệ dạng cuộn (Carrier tape-
X3-type); kt: rộng 8MM* dầy 0.2MM* dài 500M (BD0086X0090A PC2 17X6.7G7 L500
W8; PART NO: 11BDN0716; ALT_UOV: 500 MTR/RL), X3-TYPE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OCS000445/ Vỏ nhựa bảo vệ dạng cuộn (Carrier tape-
X3-type); kt: rộng 8MM* dầy 0.2MM* dài 500M (BD0086X0090A PC2 17X6.7G7 L500
W8; PART NO: 11BDN0716; ALT_UOV: 500 MTR/RL), X3-TYPE, OCS000445 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OCS000446/ Vỏ nhựa bảo vệ dạng cuộn (Carrier tape-
X4-type); kt: rộng 8MM* dầy 0.2MM* dài 500M (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OCS000446/ Vỏ nhựa bảo vệ dạng cuộn (Carrier tape-
X4-type); kt: rộng 8MM* dầy 0.2MM* dài 500M (BD0120X0075A PC2 17X6.7G7 L500
W8; PART NO: 11BDN0715; ALT_UOV: 500 MTR/RL), X4-TYPE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OCS000446/ Vỏ nhựa bảo vệ dạng cuộn (Carrier tape-
X4-type); kt: rộng 8MM* dầy 0.2MM* dài 500M (BD0120X0075A PC2 17X6.7G7 L500
W8; PART NO: 11BDN0715; ALT_UOV: 500 MTR/RL), X4-TYPE, OCS000446 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OFP03105188/ Khung lắp filter bằng nhựa INNER HOUSING
dùng để gắn lên bộ lọc quang, kích thước 9,24mm* 11,5mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OKS125/ OKS125/ Bệ Khuôn- Installation Base RTS27E01R
là nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bơm khí, quy cách phi 27, thành phần cấu
tạo nhựa. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OKS24/ Nắp Khí- Valve Housing là nguyên phụ liệu dùng
để sản xuất bơm khí, quy cách phi 28.4, thành phần cấu tạo là nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OKS24/ Nắp Khí- Valve Housing là nguyên phụ liệu dùng
để sản xuất bơm khí, quy cách phi 28.4, thành phần cấu tạo là nhựa. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OKS25/ Bộ giảm thanh- Silencer là nguyên phụ liệu dùng
để sản xuất bơm khí, quy cách phi 27, thành phần cấu tạo là nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OKS25/ Bộ giảm thanh- Silencer là nguyên phụ liệu dùng
để sản xuất bơm khí, quy cách phí 27, thành phần cấu tạo là nhựa. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OKS27/ Bệ khuôn- Installation Base là nguyên phụ liệu
dùng để sản suất bơm khí, quy cách phi 26.7, thành phần cấu tạo là nhựa. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OKS27/ Bệ khuôn- Installation Base là nguyên phụ liệu
dùng để sản xuất bơm khí, quy cách phi 26.7, thành phần cấu tạo là nhựa. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OKS29/ OKS29/ Cái quay tay- Kudohen là nguyên liệu dùng
để sản xuất bơm khí, quy cách phi 10.9, thành phần cấu tạo là nhựa. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0007/ Ốc bằng nhựa phi 32mm, L13mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0008/ Dây rút nhựa L110mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0008/ Dây rút nhựa L120mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0008/ Dây rút nhựa L160mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0008/ Dây rút nhựa L180mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0036/ Miếng đệm bằng nhựa 17x13mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0036/ Miếng đệm bằng nhựa phi 16mm L10mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0036/ Miếng đệm bằng nhựa phi 4mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLJP-0036/ P800-8.2+12+0.25-174 Vòng đệm bằng nhựa
8.2x12x0.25 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLT-SS/ Ống lót trục bàng nhựa, quy cách: 10*15mm, dùng
trong sản xuất lò sưởi (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLT-SS/ Ống lót trục bằng nhựa, quy cách: 10*15mm, dùng
trong sản xuất lò sưởi (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OLT-SS/ Ống lót trục, quy cách: 10*15mm, dùng trong sản
xuất lò sưởi (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001112/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra chức năng điện thoại, model: N960, kích thước: 25*30cm (Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001134/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra chức năngđiện thoại, kích thước L300*W280*H70mm (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001134/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công
đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 250x220x50mm (Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001134/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 250x180x50mm. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001209/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra PIN điện thoại (G770) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001495/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
chức năng điện thoại (bằng nhựa, A217 model) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001495/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
chức năng kết nối của điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 20*30cm (Hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001497/ Đồ gá bằng nhựa dùng hỗ trợ trong công
đoạn kiểm tra chức năng mic cho điện thoại (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001497/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
chức năng âm thanh của điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 180x220mm
(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001563/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức
năng điện thoại (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001832/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
chức năng điện thoại, model T835, kích thước 30 *35cm, chất liệu: nhựa chống
xước (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-001927/ Bệ đỡ đồ gá của máy kiểm tra chức năng
điện thoại, chất liệu nhựa, KT: 10*15cm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-002154/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
ngoại quan của điện thoại, chất liệu nhựa, kt 150x250mm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-002368/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra chức năng sóng máy tính (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-002451/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra PIN điện thoại (G770) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-002518/ Nắp đậy của đồ gá kiểm tra chức năng
sóng điện thoại, (model H101, chất liệu nhựa) (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-002549/ Tấm đệm bằng nhựa của thiết bị kiểm
tra chức năng sóng điện thoại, model SM-V310 (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-002549/ Tấm đệm của thiết bị kiểm tra chức
năng điện thoại, bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-002855/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra chức năng sóng máy tính (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-002993/ Đồ gá hỗ trợ công đoạn tháo màn hình
của máy tính xách tay, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-003080/ Đồ gá hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy
tính xách tay, chất liệu nhựa (MC501) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-003125/ Nút bấm bằng nhựa của hộp kiểm tra
chức năng điện thoại (1241.1082.1)(hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-003270/ Đế đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng
điện thoại (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-003484/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
chức năng điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 300x250x50mm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-003649/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
ép cố định linh kiện điện thoại, KT: 250x220x50mm (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-003672/ Thanhcố định trục bắt vít, chất liệu
nhựa (38.3*22.1*13.2) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-004064/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 300x200x100mm (Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-004150/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
tháo lắp khay sim điện thoại, KT: 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-004285/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra khả năng chống nước của điện thoại, kích thước: 7*18cm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-004289/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra khả năng chống nước của điện thoại, kích thước: 10*20cm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-004472/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn
kiểm tra chức năng sóng máy tính (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-004671/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng điện
thoại (bằng nhựa) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-004671/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng điện
thoại (bằng nhựa).(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003001-004742/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng bản
mạch đồng hồ đeo tay thông minh bằng nhựa (1 chiếc/hộp) (Hàng mới 100%). (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003013-000568/ Tấm đệm của thiết bị kiểm tra chức
năng điện thoại, Kích thước: 55*38*15MM, bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM003013-000700/ Tấm nhựa trong dùng để hỗ trợ trong
công đoạn kiểm tra cảm biến vân tay của điện thoại (B1,2) (Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: OM004/ Miếng đệm của Van thoát khí nhanh (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ONCTN/ Ống nhựa- Phụ kiện của thùng carton bao gồm 01
ống tròn bằng nhựa và 02 khuyên tròn bằng nhựa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐNG (NHỰA) CHUYỂN KIM 504906030000 CHO MÁY THÊU CÔNG
NGHIỆP. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bằng nhựa dùng cho máy phun keo. Nhà sản xuất: ACE
GIKEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bằng nhựa. PN: ABS1114B028D500. Phụ tùng máy bay
thuộc chương 9820 có EAS số D185104399793/21 kèm theo. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bọc bảo ôn bằng nhựa, đường kính 30,5mm. Kí hiệu
STJ-D 25A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bọc bảo ôn bằng nhựa, đường kính 30,5mm. Kí hiệu
STJ-D 32A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bọc đầu cos phi4, bằng nhựa, bảo vệ đầu cos/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bơm bằng plastics, phụ kiện của máy bơm dầu, hàng
mới 100%, PUMP TUBE PP41-L-SLHC (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bơm keo bằng nhựa- Tech Syringe SANEI TECH
SH13CPP-B, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bơm nhu động 2.79mm bằng nhựa (B3140721), gói 6
chiếc, phụ kiện cho bộ lấy mẫu tự động, dùng cho máy quang phổ, dùng trong
phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, HSX: Perkin Elmer. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bơm tiêm bằng nhựa SH12LL-B (sử dụng để bơm hóa
chất dùng trong phòng thí nghiệm phục vụ nghiên cứu sản xuất), dung tích 30ml
(20cái/hộp), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bơm xy lanh TCK-40CC bằng nhựa (500 bộ/1 hộp) dùng
để xử lý nứt sàn bê tông bằng phương pháp bơm xy lanh.NSX:DAEHWA PRECISION
CO.,LTD. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống bóp nhỏ giọt nhựa 3ml, dùng trong phòng thí nghiệm,
500 chiếc/ pack, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống cách điện bằng nhựa đường kính 3-4mm. Không hiệu.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống cách điện bằng nhựa- Tube with isolation- Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống cách điện của mỏ hàn P/N: KP2773-2. hiệu Lincoln.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống chêm bằng thép 5cm. TUBE SPACER PN:CMC-063-04.
code: 51010731. Phụ tùng thay thế của dây chuyền sản xuất lon. hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống chống chói đèn trám răng, bằng nhựa, (Anti-Glare
Tube- 43139, nhà SX: Monitex, Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống chứa dầu bằng nhựa L4000-Bowl, hãng: CKD, sử dụng
làm mẫu giới thiệu sản phẩm- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống chứa mẫu bằng nhựa dạng giếng (1380-5475), gói 12
chiếc, dùng cho máy phân tích miễn dịch, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng
mới 100%, HSX: Wallac Oy. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống chụp ty răng bằng nhựa sử dụng trong ngành gia công
ngũ kim hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống co nhiệt bằng nhựa dạng tem BMP71,
M71-1000-1-342YL, kích thước 25.780mmx42.160mm, mềm cách nhiệt, bị ép dẹp
dùng để bọc dây cáp điện. 1 cuộn gồm 50 ống. HSX: BRADY, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống co nhiệt Q5-3X-3/8-01-QB48IN-25 bằng plastic. Hàng
mới 100% hãng Qualtek (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống côn- Sleeve, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống của bàn ủi (Không hiệu).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống của máy hút bụi (Không hiệu).Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống của máy hút bụi/Hose 41401(PM001455) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống cuộn sợi, dùng để cuộn nguyên liệu phục vụ sản
xuất, chất liệu nhựa PP, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dẫn ánh sáng bằng nhựa trong, dài 15.9 mm, dùng
trong thiết bị kiểm tra sản phẩm, part: 593-LFB063CTP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dẫn mẫu 1m x 0.6mm bằng nhựa (B3000157), phụ kiện
cho máy quang phổ, phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, HSX: Perkin Elmer (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dẫn mẫu đường kính ngoài 1.2mm, đường kính trong
0.6mm, dài 10m, chất liệu bằng nhựa dùng cho máy phân tích quang phổ. Mã:
47301022. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dẫn nước bằng nhựa (dùng cho máy giặt 1.2 m, không
hiệu). Hàng mới 100 % (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dây bẳng nhựa 1.14MM, (gói 12 chiếc) (09908585),
cho máy quang phổ, hàng mới 100%, dùng trong phòng thí nghiệm, HSX:
PerkinElmer (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dây bằng nhựa dùng để bọc cách điện bên ngoài dây
đồng trong cuộn biến áp điện tử. mã: 0.8PAI kích thước: độ dài: 305M. nsx:
DONGGUAN CITY SHUN GUANGHUA TRADING CO.,LTD.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dây bảo vệ mối nối dây điện, chất liệu nhựa dẻo,
CGIGP12117, kích thước: L120CM x W6CM x H6CM. Nsx: CHEOL GEUN INDUSTRY
COMPANY, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dây dẫn bằng nhựa (B3150458), phụ kiện cho máy
quang phổ, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, HSX: Perkin Elmer (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đẩy dung dich chảy lưu lượng nhỏ dài 120cm, đường
kính 12cm làm bằng nhựa dùng cho máy bơm nhiên liệu, hiệu:NOV, P/N:11287, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dây hút mẫu bằng nhựa (BC005647), phụ kiện cho máy
sắc ký lỏng khối phổ, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, HSX: Perkin
Elmer. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống dây/ Pipe (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 10mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CXFY-D10-L10-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 10mm, dài 52mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: US10-52 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 10mm, dài 80mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFY-D20-L80-V10-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 12mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CXFY-D12-L10-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 12mm, dài 12mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZXSK12-12-M3 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 12mm, dài 12mm, nhãn hiệu:
MISUMI) AZXSK12-12-M3 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 13mm, dài 14mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFM-D25-L14-V13-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 14mm, dài 40mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZFL-D19-V14-H10-G15-L40-B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 14mm, dài 5mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: %SPVKX-CXHK14-5-VN-RPFM-6913 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 14mm, dài 60mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZFL-D23-V14-H10-G17-L60-B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 14mm, dài 62mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZFL-D22-V14-H10-G16-L62-B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CXFY-D15-L10-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 10mm, nhãn hiệu:
MISUMI) CXSK15-10 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 110mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNL15-110 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 120mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNL15-120 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 130mm, nhãn hiệu:
MISUMI) AXNL15-130. 703133010002 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 15mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFS-D15-L15-V6-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 15mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNLK15-15 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 25mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNLK15-25 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 35mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNLK15-35 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 41mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNL15-41 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 45mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNL15-45 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 50mm, nhãn hiệu:
MISUMI) AZXS15-50-M4-10 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 65mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNL15-65 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 90mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXNL15-90 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 16mm, dài 15mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFS-D26-L15-V16-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 16mm, dài 25mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: PLHP16 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 18mm, dài 50mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: VULMF-D32-L50-V18 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 20mm, dài 200mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CXHK20-200 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 20mm, dài 20mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZKHS20-20-M5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 20mm, dài 20mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: TFZF20-20 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 20mm, dài 20mm, nhãn hiệu:
MISUMI) AZXSK20-20-M4 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 20mm, dài 20mm, nhãn hiệu:
MISUMI) AZXSK20-20-M5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 22mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CXFY-D22-L10-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 2mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFY-D10-L10-V2-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 30mm, dài 20mm, nhãn hiệu:
MISUMI) AEXHK30-20 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 3mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFL-D8-L10-V3-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 3mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFY-D12-L10-V3-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 3mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFY-D14-L10-V3-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 3mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFY-D15-L10-V3-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 3mm, dài 20mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CLJJ3-6-20 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 3mm, dài 25mm, nhãn hiệu:
MISUMI) CLJJ3-6-25 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 4mm, dài 100mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AAFM-D15-L100-V4-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 4mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFL-D8-L10-V4-N-VC (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 4mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFY-D20-L10-V4-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 4mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AXFY-D22-L10-V4-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 4mm, dài 12mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZFS-D10-V4-H7-G6-L12-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 4mm, dài 15mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZFS-D10-V4-H8-G6-L15-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 4mm, dài 54mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CLJM8-20-54 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 5mm, dài 15mm, nhãn hiệu:
MISUMI) AZFH-D20-V5-H10-G8-L15-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 5mm, dài 20mm), nhãn hiệu:
Misumi, code: MAZ15-20 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 5mm, dài 50mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: VULMF-D15-L50-V5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 5mm, dài 8mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: DXSK8-5-3-8 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 5mm, dài 8mm, nhãn hiệu: MISUMI)
DXSK8-5-3-8 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 6mm, dài 32mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CLJJ6-8-32.0 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 6mm, dài 50mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CLJJ6-8-50.0 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 6mm, dài 80mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZFS-D30-V6-H5-G22-L80-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 7mm, dài 20mm), nhãn hiệu:
Misumi, code: MAZ20-20 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 7mm, dài 24mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: AZFL-D12-V7-H7-G8-L24-B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 7mm, dài 25mm), nhãn hiệu:
Misumi, code: MAZ25-25 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 7mm, dài 50mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: VULHF-D13-L50-V7 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 8.5mm, dài 200mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: LAE20-200 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 80mm, dài 10mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: CXFY-D80-L10-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa phi 49mm, dài 20mm _ Collars
FCLJM-V29-D49-L20 [OTR994] (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa phi 49mm, dài 25mm _ Collars
FCLJM-V12-D49-L25 [OTR995] (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: AXFH-D30-L60-V8-N; Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code: AE20-35 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AXFH-D20-L25-V12-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AXFH-D30-L13-V17-B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AXFH-D30-L60-V8-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AXFH-D50-L50-V13-B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AXFL-D30-L13-V17-B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AXFM-D30-L13-V17-B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AXFS-D24-L10-V16-N (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code: AXNLK30-20
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code: AXNMK20-30
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AZFLE-D22-V4-H5-G7-L20 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AZXHS20-20-M5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AZXMC20-25-M5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
AZXMK20-20-M4 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
CXCES-D30-L100 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
FCLJM-V12-D49-L25 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
FCLJM-V29-D49-L20 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code: MAZ15-20
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đệm/ Ống đệm bằng nhựa, code: DXFH-D30-V7-T8-L12-C0
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đi dây cáp điện, dài 1.2m. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đỡ lò xo bằng nhựa, mã 0011-5050, phụ tùng của máy
nghiền khoáng vật, dùng trong nhà máy xi măng, đơn vị sx: FLSMIDTH PTY
LIMITED, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đong bằng nhựa PET, dung tích: 100ml, không nhãn
hiệu, sử dụng cho việc đong chất lỏng, dùng trong phòng thử nghiệm mẫu nhà
xưởng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đong bằng nhựa PET, dung tích: 150ml, không nhãn
hiệu, sử dụng cho việc đong chất lỏng, dùng trong phòng thử nghiệm mẫu nhà
xưởng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đong nhựa, sử dụng trong phòng thí nghiệm, Model
FIS#S02650, seri RR.37.E102. Hãng Fisher, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đựng hóa chất bằng nhựa PIERCE PROTEIN
CONCENTRATORS PES, 10K MWCO, 0.5ML (88512), dung tích 0.5ML/ống, 25 ống/hộp
hàng mới 100% dùng trong phòng thí nghiệm, hãng Thermo Fisher Scientific sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đựng mẫu bằng nhựa 2ml dùng trong phòng thí nghiệm
Tubes, conical, 2ml, Qsym AS (500),Code:997102,500 chiếc/hộp,NSX: Qiagen
GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đựng mẫu bằng nhựa Cryogenic Microtube, 2.0 ml,
White cap, Deep cap, Self-standing bottom, Sterile (TK365-SW.SIZE.1PK) dùng
trong PTN. Hàng mới 100%, Hãng sx: BIO BASIC CANADA INC (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đựng mẫu bằng nhựa: 0.2ML FLAT CAP TUBES (AB0620),
1000 chiếc/hộp, dùng trong phòng thí nghiệm, Hàng mới 100%: Hãng sản xuất:
Thermo (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đựng mẫu bằng nhựa: PROTEIN CONCENTRATOR 3K 20ML
(88525),10 chiếc/hộp, dùng trong phòng thí nghiệm, Hàng mới 100%: Hãng sản
xuất: Thermo (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đựng mẫu dùng cho máy tách chiết công suất cao-
MPLC Reagent Tub (medium) (03004058001). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đựng mẫu thí nghiệm dùng cho máy Quibit Flex bằng
nhựa Qubit Flex Assay Tube Strips (Q33252), 125 chiếc/ túi, hàng mới 100%,
hãng Thermo Fisher Scientific sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống đựng mẫu thí nghiệm loại 500UL bằng nhựa QUBIT
ASSAY TUBES, 500 chiếc/hộp (Q32856), hàng mới 100% dùng trong phòng thí
nghiệm, hãng Thermo Fisher Scientific sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống gen cứng bằng nhựa D25 Panasonic (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống gen cứng bằng nhựa D30 Panasonic (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống gen ruột gà D20,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống ghen 60x22mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống ghen bán nguyệt 1200x60x15mm (1 cây 1 chiếc), mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống ghen D20 sino Vallock-VL9020, bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống gió PVC màu trắng phi 110.Nhà cung cấp: CNC. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống giữ cố định con lăn, bằng nhựa UPE, kích thước phi
8*phi12*17.6. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hơi máy nén khí (cuộn 5m, không hiệu). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hơi máy nén khí bằng nhựa (cuộn 10m, không hiệu).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút + quả lọc bình xịt bằng nhựa 00814-20, nhãn
hiệu Gardena, mới 100% (00814-00.701.00) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút bằng nhựa 500ml. Dùng để đong và hút chất lỏng
trong phòng thí nghiệm. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút cồn IPA, dài 530mm, chất liệu nhựa, hàng mới
100%/ CN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút dầu bằng nhựa DP-16-1 (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút đồ uống nhựa mẫu, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút hóa chất 29825 (418-2324) SANPLATEC, bằng nhựa
(500 pcs/box) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ống hút làm bằng nhựa dùng để hút thực phẩm lỏng và
thức uống U-straw 5/145 Green P3405C Sensory-Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ống hút làm bằng nhựa dùng để hút thực phẩm lỏng và
thức uống U-straw 5/165 Green P3405C Sensory-Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút mẫu bằng nhựa 0.76MM(gói gồm 12 chiếc)
(09908587), dùng trong phòng thí nghiệm, HSX: PerkinElmer. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút nhỏ giọt bằng nhựa 20cc/ Plastic pipette
dropper 20cc (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút nhỏ giọt bằng nhựa 5cc/ Plastic pipette dropper
5cc (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút nhựa- Mouth tips dùng để gánh vào đầu bình
shisha.Quy cách:10000 cái/ thùng.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống hút pipet nhựa/ CN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống keo trắng 10CC (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống kẹp dây điện bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
ATC-0930 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống kẹp dây điện bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code:
ATCK-1130 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống khí bằng nhựa của tay khoan, (Tube mã: 02682400,
02682700, 02682800, 02683100, 02688400, 02688700, 02692400, 02692500, 1m/ống,
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống khuấy keo bằng nhựa 002M08A001 2*8needle, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống khuấy keo bằng nhựa phi 2x8, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lọc xăng, Part no 2009-GB0H-9110. linh kiện sản
xuất chế hòa khí dùng cho xe máy (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lọc xăng, Part no 3326-K030-0001. Linh kiện sản
xuất chế hòa khí dùng cho xe máy (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ống lọc xăng, Part no 3326-K030-0001-KT. Linh kiện sản
xuất chế hòa khí dùng cho xe máy (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lõi chỉ bằng nhựa (Hàng mới 100%) (Nguyên phụ liêu
may) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lồng LM-TU325N bằng nhựa, để bọc và đánh đầu số dây
điện, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót (gối đỡ) bằng plastics dùng trong công nghiệp
điện, Part:ET-001480, hiệu Taprogge, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót 103030117 bằng nhựa dùng cho súng sơn. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 14mm, dài 25mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: PLP16 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 16mm, dài 15mm), nhãn hiệu:
Oiles, code: 80B-1615 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 20mm, dài 25mm), nhãn hiệu:
MISUMI, code: JZB20-25 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 20mm, dài 30mm) mã: PLP20 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 32mm, dài 20mm), nhãn hiệu:
Daido_Metal, code: DBB3220 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 6mm, dài 6mm, nhãn hiệu: MISUMI)
JZF6-6 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 8mm, dài 6mm), nhãn hiệu: OILES,
code: 80B-0806 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa (phi 8mm, dài 8mm), nhãn hiệu: OILES,
code: 80B-0808 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa 1cm.BUSHING PN:CMC-1072-52
code:51010733.phụ tùng thay thế dây chuyền sản xuất lon. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa bảo vệ dây cáp các loại- Liner pipe-
FC-30 (tờ khai 103044896620, dòng hàng 24) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa bảo vệ dây cáp các loại- Liner pipe-
FC-30 (tờ khai 103044896620, dòng hàng 30) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa bảo vệ dây cáp các loại- Liner pipe-
FC-30 (tờ khai 103057269930, dòng hàng 47) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code: JZB25-20
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code: JZB3-3 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code: JZB3-4 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, nhãn hiệu MISUMI, code: PLP13 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng nhựa, nhãn hiệu OILES, code: 80B-1206 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót bằng Tepflon cứng chống mòn phi30 x 25 mm, bằng
nhựa, công dụng làm ống lót đỡ trục không bị mòn (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót cách nhiệt bằng nhựa, dùng cho bể mạ vàng, hàng
mơi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót cáp bằng nhựa, kích thước 12,7x16,6x0.8mm. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót dùng cho bộ căng dây đai 1030040-10, chất liệu:
nhựa Teflon, kích thước: phi 24mm (1 túi gồm 10 chiếc). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót trục bằng nhựa, kích thước: dài 25mm, đường
kính 50mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy xuyên go, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ONG LOT/ Ống lót bằng nhựa, code: PLP16/ CN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ONG LOT/ Ống lót bằng nhựa, code: PLP20/ CN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống lót, chi tiết số 11 IGV (Part number 11 IGV), kt:
phi 42mm, ký hiệu: 256.22G158, chất liệu bằng nhựa PTFE- phụ tùng máy nén khí
C51. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống luồn dây dạng khớp nối, Kích thước: 76*6cm,Chất
liệu plastic, NSX:Guangzhou Hongrong Hardware, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống ly tâm tự đứng 50mL bằng nhựa. Hãng sản xuất:
Corning. Đóng gói: 500 chiếc/hộp,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống mềm đàn hồi D25/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống mềm xả lưới # 27, chất liệu Nhựa PVC. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐNG NGẬM (NGẬM ĐỂ THỔI CHO MÁY ĐO ĐỘ CỒN) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nghiệm bằng nhựa Nucleo Cassette,100 cái/hộp, ký mã
hiệu 941-0002, dùng để phân tích tế bào men bia-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nghiệm PET chất liệu nhựa PET(thiết bị loại A),
dùng trong y tế. kích thước đường kính13mm, cao 75mm. 1 đầu bịt kín hình cầu,
1 đầu hở để đậy nắp ống nghiệm. HSX: Hangzhou Rollmed. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nghiệm PET chất liệu nhựa PET(thiết bị loại A, dùng
trong y tế. kích thước đường kính16mm, cao 100mm. 1 đầu bịt kín hình cầu, 1
đầu hở để đậy nắp ống nghiệm. HSX: Hangzhou Rollmed. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống ngoài bằng nhựa AA057SF0000-108, MKT: TVT-00014
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống ngoài bằng nhựa của ống kính máy ảnh
AA057SF0000-108, MKT: HMVT00004 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhỏ giọt bằng nhựa (thiết bị dùng trong phòng thí
nghiệm của nhà máy) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhỏ keo bằng nhựa (dùng để chiết và nhỏ keo), dung
tích:1ml, nhà sx: LOCTITE, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa bọc LPF, hàng mới 10%(GC60FT5893A0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa bọc tay đẩy của khóa của điệc tử (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa có lỗ treo quy cách(PC/Plastic Tube
(530mm*35mm*0.5mm)with hanging hole) và có nắp quy
cách(28.8mm*11.5*7.5mm/with Cap). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa có nắp, mới 100%/ Sample tube (PP) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa co ngót điện phi 3 + 4. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ONG NHUA CUNG/ Ống thoát nước PVC F34mm. Là vật tư của
máy điều hòa sử dụng trong nhà xưởng sản xuất. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa dẫn hướng, Part: 296171410, dòng hàng số 1 của
tờ khai 10147569800/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa dùng cho đầu vòi xịt mỹ phẩm, Nsx: ZHEJIANG JM
INDUSTRY, kích thước 112x5mm. Hàng mẫu, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa dùng cho linh kiện của máy ảnh AA057 SERIES,
MKT: TVT-00020 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa đựng mẫu dùng trong phòng thí nghiệm- RUO
Cell-Free DNA Collection Tube 1200 (07832397001). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa dùng trong Phòng sạch, nsx JIANGSU KANGJIE
MEDICAL DEVICES CO., LTD. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa mềm, đường kính: 30mm. Không hiệu. Mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa phi 5.9, hàng mới 10%(GC67FT5893A0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa phi 5.9, hàng mới 10%(GC68FT5893A0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa phi 6.9, hàng mới 10%(GC66FT5893A0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nhựa rỗng dùng để đựng nước tiểu trong phòng thí
nghiệm, nhà cung cấp: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐNG NỐI VAN BƠM BÁNH XE ĐẠP- Nhãn hiệu:BTWIN- Chất
liệu:Bar 50.0: 100.0% Aluminium- Model code:8543416 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nối, bằng nhựa (linh kiện của súng phun sơn)- Guide
Collar; P/N: 351340. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nước thải bằng nhựa (1m, không hiệu). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống nước thải thun (ống ghen mềm SP 25). Hàng mới 100%/
VN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống pha loãng bằng nhựa (1297-4210), gói gồm 400 chiếc,
dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, HSX:Wallac OY (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống pha loãng bằng nhựa (1297-4210), gói gồm 400 chiếc,
dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ HSX: Wallac OY (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống phản ứng (bằng nhựa) dùng cho hệ thống xét nghiệm
acid nucleic trong Y tế. Hàng mới 100%. Hãng Hologic, Inc.USA sản xuất.
104772 Multi Tube Unit, MTU 100pcs (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống phía trong bình thuốc (LKK051) kích thước phi1*35cm
bằng nhựa (linh kiện máy bay P20/30 2019) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống phía trong ống tiêm bằng nhựa (NEEDLE GUARD T
LDBA048300-0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống phía trong ống tiêm bằng nhựa (NEEDLE GUARD T U
LDLA142100-0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống pipet nhỏ giọt (61-9632-54, 400cái/túi, 4320-0515,
chất liệu nhựa LDPE, dung tích 3ml, chiều dài ống 155mm, dùng để nhỏ dung
dịch dùng trong phòng thí nghiệm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống pipet nhỏ giọt (61-9632-54, 400cái/túi, 4320-0515,
chất liệu nhựa LDPE, dung tích 3ml, chiều dài ống 155mm, dùng để nhỏ dung
dịch trong phòng thí nghiệm nhà máy) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống quấn dây treo tường đường kính 18cm, dài 50cm bằng
nhựa dùng cho đường ống nước phục vụ việc làm vườn nhãn hiệu Gardena, mới
100% (08007-20) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống quấn phân cuộn- phụ kiện phân cuộn của máy phân
cuộn bằng keo- chất liệu nhựa- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ống ron HOSE SCP2 (NLSX, lắp ráp hệ thống giá kệ)- hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống rỗng bằng Teflon mã hàng J91732652V1 dùng gắn lên
tủ điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống sau bằng nhựa AA057SF0000-129, MKT: TVT-00016 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống sau bằng nhựa của cống kính máy ảnh
AA057SF0000-402, MKT: TVT-00017 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống sau bằng nhựa của cống kính máy ảnh
AA057SF0000-403, MKT: TVT-00018 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống sau bằng nhựa của ống kính máy ảnh AA057S0000-402,
MKT: HMVT00007 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống sau bằng nhựa của ống kính máy ảnh AA057SF0000-129,
MKT: HMVT00005 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống sau bằng nhựa của ống kính máy ảnh, hãng SX: TOHOKU
RHYTHM CO., LTD. Mã: AA057SF0000-403. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống silicon #92 sử dụng cho bơm nhu động trong sản xuất
dược phẩm, nhà sản xuất: BAODING LONGER PRECISION PUMP CO., LTD; mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống sun nhiệt luồn cáp điện B55 (Chất liệu nhựa
Polyolefin) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ống thân sau của bút cảm ứng- REAR BODY-mc593-Chuyển
tiêu thụ nội địa theo TKN số 103333822800/E31 (27/05/2020) mục 1 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống thở dùng cho máy đo nồng độ cồn, model: AKAL, PN:
AKMouthpieces, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống thoát nước (Linh kiện sx Máy Điều Hòa)- drain pipe,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống thoát nước bằng nhựa (1m, không hiệu). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống thoát nước bằng nhựa của tủ đông, hàng mới
100%-CABLE SHIELD (Thuộc dòng số 18 của C/O form KV số: K021-20-0389450) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống thổi bằng nhựa dùng cho máy đo nồng độ cồn Sentech
AL8000. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐNG THỔI BẰNG NHỰA, QUY CÁCH: 36.3*24.85 MM, LINH KIỆN
ĐỂ LẮP RÁP VÀO BƠM (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐNG THU LƯỢM BANH GOFL- Nhãn hiệu:INESIS- Chất
liệu:Structure 100.0: 100.0% Polypropylene (PP)- Model code:8520292 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐNG THU LƯỢM BANH GOFL,chất liệu:Structure 100.0:
100.0% Polypropylene (PP),nhãn hiệu:INESIS,mới: 100%, model code:8520284 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống thụ tinh dùng trong chăn nuôi bằng nhựa kết hợp mút
xốp. Kích thước (72 x 2 x 2.7)cm+-10% nhà sx: Guangxi pingxiang city. Mới
100% do TQSX (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống tiêm bằng nhựa (DUMMY SYRINGE T LDBA048400-0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống tiếp (nhồi) trái cây, bằng nhựa, bộ phận của máy ép
trái cây Sunhouse model SHD5520, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống trữ mẫu bằng nhựa 15ml dùng trong phòng thí nghiệm.
Code: 339650. Hàng gồm 500 chiếc/ hộp. Hàng mới 100%Chủ sở hữu: Thermo
fisher. Hãng sx: Life tech (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống trữ mẫu bằng nhựa 50ml dùng trong phòng thí nghiệm.
Code: 339652. Hàng gồm 500 chiếc/ hộp. Hàng mới 100%.Chủ sở hữu: Thermo
fisher. Hsx: Life tech (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐNG TUBE 0.5 ML NHỰA, HIỆU USA SCIENTIFIC, DÙNG TRONG
PHÒNG THÍ NGHIỆM, 946PCS/HỘP, HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống tuýp PSY-70F (6-7395-34, 50 chiếc/gói, chất liệu
nhựa PP, dung tích 70ml, dùng đựng mẫu trong phòng thí nghiệm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống Venturi (làm bằng nhựa 60*10mm, hút bột sơn trong
dây chuyền phun sơn) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống xi lanh điểm keo màu xanh 30CC 105mm*22.4mm. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống xi lanh nhựa để bơm keo kết dính chuôi SH12LL-B
hiệu SAN-EI TECH (20pcs/box). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống xốp cách nhiệt dùng trong quá trình đổ betong,
chiều dài: 300mm, DAMAGA 300H, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ống xy lanh bằng nhựa dùng bơm silicon CT950, dung tích
1000cc, (1 túi 10 chiếc) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ONX/ Ống xoắn bọc cáp quang 100m/bag (winding pipe 4,
15m/roll, transparent), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ONX/ Ống xoắn bọc cáp quang 100m/bag (Winding pipe 6,
15m/roll, transparent), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ONX/ Ống xoắn bọc cáp quang 100m/bag (Winding pipe 8,
15m/roll, transparent), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp 2 mặt bằng nhựa cho máy tính bảng Samsung. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bản lề, bằng nhựa,bộ phận của tủ đông SHR-
F2472W2,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bán nguyệt đi dây điện Asia (KT: 4x 1.5cm, dài
1.2m), chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bán nguyệt đi dây điện Asia (KT: 6 x 1.5cm, dài
1.2m), chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bán nguyệt đi dây điện Asia (KT: 8*2cm; dài 1.2m),
chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảng đồng hồ bằng nhựa trên taplo số 1, part no:
55395KK010, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bằng nhựa cho điện thoại di động Samsung hàng mớ
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bằng nhựa cho điện thoại di động Samsung hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bằng nhựa của máy tính bảng Samsung. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Airpods (#Hard case). Bằng nhựa. Dùng cho tai
nghe Airpods, hãng sx: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Airpods (#Silicon case). Bằng nhựa. Dùng cho
tai nghe Airpods, hãng sx: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Airpods Pro (#Hard case). Bằng nhựa. Dùng cho
tai nghe Airpods, hãng sx: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Airpods Pro (#Silicon case). Bằng nhựa. Dùng
cho tai nghe Airpods, hãng sx: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ bằng nhựa của máy chơi game, 100.78*
33.04mm/Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ bên ngoài bằng nhựa của điều khiển chơi game,
mã hàng: HGU0740-120010, hàng mới 100%, kt: 980x105x115mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ bên ngoài bằng nhựa của điều khiển chơi game,
mã hàng: HGU0740-120010, kt: 980x105x115mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ bên ngoài bằng nhựa của điều khiển chơi game,
mã hàng: HGU0740-120010T, hàng mới 100%, kt: 980x105x115mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ bên trong bằng nhựa của điều khiển chơi game,
mã hàng: HGU0740-130080, hàng mới 100%, kt: 950x90x50mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ bên trong bằng nhựa của điều khiển chơi game,
mã hàng: HGU0740-130080, kt: 950x90x50mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ bên trong bằng nhựa của điều khiển chơi game,
mã hàng: HGU0740-130080T, hàng mới 100%, kt: 950x90x50mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ dưới bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-039010, hàng mới 100%, kt: 100x42x13mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ dưới bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-039010, kt: 100x42x13mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ dưới bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-039010T, hàng mới 100%, kt: 100x42x13mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ dưới bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-080010, hàng mới 100%, kt: 143x88.5x30mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ dưới bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-080010, kt: 143x88.5x30mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ dưới bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-080010T, hàng mới 100%, kt: 143x88.5x30mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Huawei Mate 20 Pro (#Plasma case). Bằng nhựa.
Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Huawei P30 Pro (#Plasma case). Bằng nhựa.
Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Huawei P40 Pro (#Plasma case). Bằng nhựa.
Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ iPhone 11 Pro Max (#Metropolis case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ iPhone SE 4.7'', 2020 (#Civilian case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ iPhone SE 4.7'', 2020 (#Monarch case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ iPhone SE 4.7'', 2020 (#Pathfinder SE case).
Bằng nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ iPhone SE 4.7'', 2020 (#Plasma case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ iPhone SE 4.7'', 2020 (#Plyo case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ máy quay (chất liệu nhựa)- Mới 100%- GoPro
Super Suit (Uber Protection + Dive Housing for HERO5 Black)_AADIV-001 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ OnePlus 8 (#Plasma case). Bằng nhựa. Hãng sản
xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ OnePlus 8 Pro (#Plasma case). Bằng nhựa. Hãng
sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Samsung Galaxy A51 (#Plyo case). Bằng nhựa.
Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Samsung Galaxy S10 (#Plasma case). Bằng nhựa.
Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Samsung Galaxy S10 (#Plyo case). Bằng nhựa.
Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Samsung Galaxy S10 Plus (#Plasma case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Samsung Galaxy S10 Plus (#Plyo case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Samsung Galaxy S20 (#Outback case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ Samsung Galaxy Z Flip (#Civilian case). Bằng
nhựa. Hãng sản xuất: URBAN ARMOR GEAR, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek Case for AirPods Pro,
màu bạc, hiệu X-doria, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek Case for AirPods Pro,
màu đen, hiệu X-doria, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek Case for AirPods Pro,
màu đỏ, hiệu X-doria, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek Case for AirPods Pro,
màu xanh lá cây, hiệu X-doria, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek Case for AirPods, màu
đen, hiệu X-doria, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek Case for AirPods, màu
kim tuyến, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek Case for AirPods, màu
xanh lá cây, hiệu X-doria, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek for AirPods 1/2, màu
bạc, hiệu X-doria, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ tai nghe Defense Trek for AirPods1/2, màu đỏ,
hiệu X-doria, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP BẢO VỆ TAI NGHE-Chất liệu: 100% PVC-Hiệu: TYPO-Mã
hàng: 144637. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ thẻ game bằng nhựa, mã hàng: HGU0700-110010,
hàng mới 100%, kt: 22x4.5x3mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ trên bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-020010, hàng mới 100%, kt: 101x42x10.5mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ trên bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-020010, hàng mới 100%, kt: 10x4x5mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ trên bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-020010, kt: 100x45x13mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ trên bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-020010T, hàng mới 100%, kt: 10x4x5mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ trên bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-070010, hàng mới 100%, kt: 143x88.5x23mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ trên bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã
hàng: CFS8470-070010T, hàng mới 100%, kt: 143x88.5x23mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp bảo vệ trên bằng nhựa của điều khiển chơi game,mã
hàng: CFS8470-070010, kt: 143x88.5x23mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp che đường thổi cho máy thổi khí AM3, chất liệu nhựa
cứng, P/N: 250376, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp che ổ cấm/công tắc bằng nhựa-Blank plate #
QT7-42,nhà sản xuất:Wenzhou longyang electrical,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp che ổ cấm/công tắc bằng nhựa-Blank plate# QT6-42,nhà
sản xuất:Wenzhou longyang electrical,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp che ổ cấm/công tắc bằng nhựa-Blank plate# QT8-42,nhà
sản xuất:Wenzhou longyang electrical,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp che ổ cấm/công tắc bằng nhựa-GANG PLATE (L5-1003
Signal yellow),nhà sản xuất:Wenzhou longyang electrical,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp che ổ cấm/công tắc bằng nhựa-GANG PLATE
(L5-6019Pastel green),nhà sản xuất:Wenzhou longyang electrical,hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD MINI SMART COVER
CACTUS-FAE_MXTG2FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 11
BLACK-FAE_MXT42FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 11
CACTUS-FAE_MXT72FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 11 PINK
SAND-FAE_MXT52FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 11
WHITE-FAE_MXT32FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 12.9
BLACK-FAE_MXT92FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 12.9
CACTUS-FAE_MXTE2FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 12.9 PINK
SAND-FAE_MXTA2FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 12.9 SURF
BLUE-FAE_MXTD2FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp cho máy tính bảng IPAD SMART FOLIO 12.9
WHITE-FAE_MXT82FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp dán tem, chất liệu nhựa cứng, P/N: 250368, mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp đèn lùi sau bên phải bằng nhựa mã hàng XFJ10028 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp đèn lùi sau bên trái bằng nhựa mã hàng XFJ10029 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp đèn sau bên phải bằng nhựa mã hàng XFJ10026 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp đèn sau bên trái bằng nhựa mã hàng XFJ10027 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại (Cellphone case,6*14cm, làm bằng nhựa,
dùng trang trí cho điện thoại không thương hiệu) Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại bằng nhựa (rakuten mini), hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại bằng nhựa samsung, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại bằng nhựa, Nhà sản xuất: The Williston
Northampton School, hàng quà tặng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại di động iphone SE/8/7 Mirror Case, nhãn
hiệu Designskin, mã sản phẩm ITM07364, chất liệu nhựa. màu rose gold, Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại di động iphone SE/8/7/6 Slider Case, nhãn
hiệu Designskin, mã sản phẩm I8-SL-G-SB, chất liệu nhựa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại di động iphone SE/8/7/6 Slider Case, nhãn
hiệu Designskin, mã sản phẩm IP7SGB8401, chất liệu nhựa. màu red, Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại Samsung bằngnhựa:C-type cover,mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại Samsung, bằng nhựa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại/WOMENS ACCESSORIES/JEWELRY Molded Phone
Case of, Polycarbonate Shell with PET Coating/ 8ARU6930974. Hiệu: KATE SPADE.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại/WOMENS ACCESSORIES/JEWELRY Molded Phone
Case of, Polycarbonate Shell with PET Coating/ 8ARU6931974. Hiệu: KATE SPADE.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại/WOMENS ACCESSORIES/JEWELRY Molded Phone
Case of, Shell Polycarbonate; Bumper TPU; Coating PET/ 8ARU6883974. Hiệu:
KATE SPADE. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại/WOMENS ACCESSORIES/JEWELRY Molded Phone
Case of, Shell Polycarbonate; Bumper TPU; Coating PET/ 8ARU6946974. Hiệu:
KATE SPADE. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp điện thoại/WOMENS ACCESSORIES/JEWELRY Molded Phone
Case of, Shell Polycarbonate; Bumper TPU; Coating PET/ 8ARU6947974. Hiệu:
KATE SPADE. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP ĐỰNG AIR PODS-Chất liệu: 100% PVC-Hiệu: TYPO-Mã
hàng: 144638. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp gầm trước chất liệu nhựa ABS (phụ kiện của mô hình
xe máy) kt:491*381*307mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp giữ khung mành dệt nước SLT-2-A4 GUIDE BOARD 2250T,
bằng nhựa- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp góc bằng nhựa tổng hợp dùng trong đóng gói tấm ván
bóc Kích thước: (2.5x2.5)cm, do TQSX, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp góc ngoài tay vịn bằng nhựa 140 Series, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp góc pvc mền mầu nâu [50*40*40mm], bằng nhựa. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp góc trong tay vịn bằng nhựa 140 Series, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp hộp Pin phía sau chất liệu nhựa ABS (phụ kiện của mô
hình xe máy) kt:350*288*140mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp hộp Pin phía trước chất liệu nhựa ABS (phụ kiện của
mô hình xe máy) kt:352*274*107mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp khung mành bằng nhựa SLT-2-A4 GUIDE BOARD (Phụ tùng
máy dệt nước- hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp khung mành bằng nhựa SLT-2-A4 GUIDE BOARD(Phụ tùng
máy dệt nước- hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng Altra dùng cho điện thoại iphone XS Max, mã
hàng 99R1117002, hiệu Moshi, chất liệu nhựa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng bằng nhựa của máy tính bảng Samsung. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng bằng nhựa dùng cho điện thoại Iphone 11, chất
liệu polycarbonate, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng bằng nhựa dùng cho điện thoại Samsung, chất
liệu polycarbonate, (1550 cái G.W: 79kg), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG BẰNG NHỰA SAMSUNG (Code: EF-NN985)(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG BẰNG NHỰA SAMSUNG (Code: EF-ZN985) (Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG BẰNG NHỰA SAMSUNG, EF-NN980 (HÀNG MỚI 100%).
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG BẰNG NHỰA SAMSUNG, EF-NZ980 (HÀNG MỚI 100%).
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng chất liệu bằng nhựa, dùng cho dòng điện thoại
iphone 10, không hiệu. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng cho điện thoại IPHONE 11 PRO SIL CASE
GRAPEFRUIT-FAE_MY1E2FE/A. Hang moi 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng cho điện thoại iPhone Xs Max Ultra bằng nhựa,
hiệu: Casetify, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng cho máy tính bảng iPad Air 10.5" bằng nhựa
giả da, hiệu: Casetify, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng của điện thoại, chất liệu nhựa. Hàng mới 100%.
Hàng mẫu dùng cho nghiên cứu. Model: (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng của điện thoại, chất liệu nhựa. Hàng mới 100%.
Hàng mẫu dùng cho nghiên cứu. Model: SM-F916B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng của điện thoại, chất liệu nhựa. Hàng mới 100%.
Hàng mẫu dùng cho nghiên cứu. Model: SM-N980F (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng của điện thoại, chất liệu nhựa. Hàng mới 100%.
Hàng mẫu dùng cho nghiên cứu. Model: SM-N985F (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng của điện thoại, chất liệu nhựa. Hàng mới 100%.
Hàng mẫu dùng cho nghiên cứu. Model: SM-N986B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng của máy tính bảng Samsung, chất liệu nhựa. Hàng
mới 100%. Hàng mẫu dùng cho nghiên cứu. Model: SM-T545 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dao, bằng nhựa, kích thước 84mm,không nhãn
hiệu,nxs Hangzhou GreatStar, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI (NHỰA)/WIRELESS SCANNER MOBILE
CASE/1217547600 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI APL OPOPDEF IPHN 11 PRO HOWLER, HÀNG
MỚI SỬ DỤNG CÁ NHÂN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng điện thoại bằng nhựa hiệu chữ Trung Quốc mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa hiệu Energizer, hàng mới
100%. Part no: CO20IP58, ENERGIZER Cover 2.0M IPHONE X/Xs (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa hiệu Energizer, hàng mới
100%. Part no: CO20IP61, ENERGIZER Cover 2.0M IPHONE Xr (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa hiệu Energizer, hàng mới
100%. Part no: CO20IP65, ENERGIZER Cover 2.0M IPHONE Xs Max (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa, dùng cho dòng máy có màn
hình 5 inch, không hiệu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa, dùng cho dòng máy màn
hình 5 inch, không hiệu. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa, không hiệu (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI- Chất liệu: 100% THERMOPLASTIC
POLYURETHANE- Nhãn hiệu H&M- Mã hàng: 234063- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI- Chất liệu: 100% THERMOPLASTIC
POLYURETHANE- Nhãn hiệu H&M- Mã hàng: 234095- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại di động Iphone 11- Black Accessory
Active Rugged Case, chất liệu nhựa, hãng: Nomad Goods- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI HIỆU SEACOSMO CHO IPHONE XS MAX,
HÀNG MỚI 100% SỬ DỤNG CÁ NHÂN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI IPHONE 11- BLACK, MỚI 100%, HÀNG CÁ
NHÂN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại iphone 11 Pro Max, nhãn hiệu
Casetify, chất liệu nhựa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoai Iphone 7/8,nhãn hiệu:LIFEPROOF,màu
đen,chất liệu:nhựa,mã:5404389188,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại iphone X, hiệu Casetify, bằng chất
liệu hữu cơ (Yến mạch), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/353 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/356 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/361 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/363 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/370 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/371 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/374 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/377 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/379 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 9821/366 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 100% POLYURETHANE THERMOPLASTIC,
nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 9971/302 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 55% POLYURETHANE THERMOPLASTIC
40% EPOXY RESIN 5% PET, nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model
5982/362 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại nữ, 90% POLYURETHANE THERMOPLASTIC
10% PET, nhãn hiệu Pull&Bear, hàng mới 100%, model 5982/375 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI OPOPSYM 7/8/SE2 LIL DSK, MỚI 100%,
HÀNG CÁ NHÂN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI, IPHONE 11 PRO/ FILMMAKER CASE/
BLACK, HÀNG SỬ DỤNG CÁ NHÂN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại, mã: EF PN985, nsx: SAMSUNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng điện thoại, mã: EF XN985, nsx: SAMSUNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI,QUAD LOCK CASE- IPHONE 11, HÀNG MỚI
100% SỬ DỤNG CÁ NHÂN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI-Chất liệu: 50% PC, 40% TPU, 10%
Imitation Microfibre-Hiệu: TYPO-Mã hàng: 144663. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI-Chất liệu: PC+TPU-Hiệu: TYPO-Mã
hàng: 144664. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Apple Watch Series 4 X-Doria Defense
Edge 40mm màu đen, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Apple Watch Series 4 X-Doria Defense
Edge 40mm màu hồng, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11 Pro Max, màu đen,
hiệu X-Doria Defense Tactical, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11 Pro Max, màu đỏ, hiệu
X-Doria Defense Tactical, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11 Pro Max, màu xám,
hiệu X-Doria Defense Tactical, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11 Pro, màu đen, hiệu
X-Doria Defense Tactical, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11 Pro, màu đỏ, hiệu
X-Doria Defense Tactical, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11 Pro, màu xám, hiệu
X-Doria Defense Tactical, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11, màu đen, hiệu
X-Doria Defense Tactical, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11, màu đỏ, hiệu X-Doria
Defense Tactical, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IP 11, màu xám, hiệu
X-Doria Defense Tactical, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IPhone 11 màn hình 6.1
inch, màu xám khói, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IPhone 11 Pro Max màn hình
6.5 inch, màu trong suốt, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp lưng dùng cho điện thoại IPhone 11 Pro Max màn hình
6.5 inch, màu xám khói, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 màn hình 6.1 inch màu đen,
bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 màn hình 6.1 inch màu đỏ,
bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 màn hình 6.1 inch màu hồng,
bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 màn hình 6.1 inch màu kim
tuyến, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 màn hình 6.1 inch màu tím,
bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 màn hình 6.1 inch màu xanh
lá cây, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro màn hình 5.8 inch màu
đen, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
| - |
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro màn hình 5.8 inch màu
đỏ, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro màn hình 5.8 inch màu
hồng, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro màn hình 5.8 inch màu
kim tuyến, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro màn hình 5.8 inch màu
tím, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro màn hình 5.8 inch màu
xanh lá cây, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro Max màn hình 6.5 inch
màu đen, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro Max màn hình 6.5 inch
màu đỏ, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro Max màn hình 6.5 inch
màu hồng, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro Max màn hình 6.5 inch
màu kim tuyến, bằng nhựa, hiệu X-doria,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro Max màn hình 6.5 inch
màu tím, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone 11 Pro Max màn hình 6.5 inch
màu xanh lá cây, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng dùng cho Iphone Xs Max màn hình 6.5 inch màu
đen trong suốt, bằng nhựa, hiệu X-doria, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng máy tính bảng bằng nhựa- TABLET COVER, hãng sản
xuất Braecn, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng nhựa trong suốt bảo vệ máy Huawei Mate 30 Pro
(51993399). Hàng mới 100%. Hiệu Huawei (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp lưng Overture dùng cho điện thoại iphone XS Max, mã
hàng 99MO091011, hiệu Moshi, chất liệu nhựa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp nhựa bọc vải của thiết bị đọc sách điện tử không dây
Kindle kích thước 20*18cm, mã B07K8J59VP. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp nhựa cho điện thoại di động Samsung, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: ốp nhựa máy giặt, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp nút công tắc bằng nhựa, bộ phận của ấm siêu tốc
SHD1217, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp silicon bảo vệ (có móc treo) cho tai nghe Huawei
Freebuds 3, màu xám, NSX: Always (Shanghai) Marketing Services Co.,Ltd, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp sườn 300mm, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp tán quang đèn LED, bằng nhựa, nguyên liệu sản xuất
đèn LED, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp thân phải chất liệu nhựa ABS (phụ kiện của mô hình
xe máy) kt:894*269*426mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp thân trái chất liệu nhựa ABS (phụ kiện của mô hình
xe máy) kt:894*269*426mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp vỉ mạch bằng nhựa, để cố định vỉ mạch lên màn hình,
nhà sản xuất LG. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp viền dùng cho Apple Watch 44mm X-doria Defense Edge,
màu bạc xám bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp viền dùng cho Apple Watch 44mm X-doria Defense Edge,
màu than bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp viền dùng cho Apple Watch 44mm X-doria Defense Edge,
màu xanh lá cây bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ốp vòng đèn phía trước bằng nhựa mã hàng 500929 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OP-006/ Đế lót ly, chất liệu bằng nhựa, quy cách
11*4cm, sản phẩm hoàn chỉnh gắn lên sản phẩm xuất khẩu. hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OP-006/ Đế lót ly, chất liệu bằng nhựa, quy cách
11*4cm, sử dụng trong sản xuất đồ nội thất. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OP-006/ Đế lót ly, chất liệu bằng nhựa, quy cách
11*6cm, sản phẩm hoàn chỉnh gắn lên sản phẩm xuất khẩu. hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OPAI190001/ Nắp bảo vệ băng nhưa YG PE cho camera
module (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OPAI190003/ Nắp bảo vệ băng nhưa BC3_MEGA cho camera
module (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OPN-08-0026-BLK000-00/ Chốt an toàn âm màu đen bằng
nhựa- EE026, NPS-10F BLACK (C PART) PLASTIC SAFETY BUCKLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OPN-08-0027-BLK000-00/ Chốt an toàn dương màu đen bằng
nhựa-#EE027, NPS-10F BlackK(H-PART) PLASTIC SAFETY BUCKLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OPN-08-0028-BLK000-00/ Chốt an toàn dương màu đen bằng
nhựa- EE028 NPS-10F BLACK (I PART) PLASTIC SAFETY BUCKLE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OPN-11-BUCPNKAN2418-BK/ Móc khóa nhựa 24 * 18 mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OPN-11-BUCPNKAN3919-BK/ Chốt nhựa 30*19mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OPN-11-CLIPMATSUBA-CYD-BK/ Móc treo thẻ nhựa CYD-BK
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: OR0036/ Vòng chống thấm bằng nhựa OR0036 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OR0051X14/ Vòng chống thấm bằng nhựa OR0051X14 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OR0071X14/ Vòng chống thấm bằng nhựa OR0071X14 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OR0072X14/ Vòng chống thấm bằng nhựa OR0072X14 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OR0074X14/ Vòng chống thấm bằng nhựa OR0074X14 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OR0087X14/ Vòng chống thấm bằng nhựa OR0087X14 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OS150WPM7/ Dây thít bằng nhựa/BAND CABLE/ OS150WPM7,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OS160-FT5-HSW- Dây buộc cáp bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OS170WPM712/ Dây thít bằng nhựa/BAND CABLE:
OS170WPM712, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSR-SH25(50)-0.05T/ Màng nhựa (1080MM*200M*1RL) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/ (1 cuộn 293 mét)
EMBOSSES CARRIER TAPE INV 2006061 B50028P007 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/ (1 cuộn 293 mét)
EMBOSSES CARRIER TAPE INV 2006062 B50028P007 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/ (1 CUỘN 300 MÉT)
EMBOSSED CARRIER TAPE B50027P005 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/ (1 CUỘN 360 MÉT)
EMBOSSED CARRIER TAPE B50028P008 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/ CARRIER TAPE N26826D002
INV RI-103-117440 N26826D002 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/ D2PAK 24MM CARRIER TAPE
(1 cuon 118m) INV RI-103-117808 N26826D002 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/(1 CUỘN 300 MÉT) EMBOSSED
CARRIER TAPE B50027P005 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/(1 CUỘN 345 MÉT) EMBOSSED
CARRIER TAPE B50028P006 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC bằng nhựa/(1 cuộn 450 mét) EMBOSSES
CARRIER TAPE INV 2006062 B50027P004 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OSV-38/ Dây đựng IC/ CARRIER TAPE N26826D002 INV
RI-103-117680 N26826D002 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OT-031B/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OTE3086628-1/ Nắp đậy nhựa/LG RETURN CAP POM H6 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OTE3086628-3/ Nắp đậy nhựa/LG RETURN CAP POM 6.5W (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OTE3086628-5/ Nắp đậy nhựa/LG Return Cap POM H8 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OTE3086628-7/ Nắp đậy nhựa/LG Return Cap POM 9W (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OTH9499/ Khóa bao bằng nhựa (Bag Closure) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMCCDC/ Dưỡng bằng nhựa S-102593 kích thước
D46xR26xC14mm gồm 3 chi tiết/bộ dùng căng dây đai, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMCCDC/ Dưỡng bằng nhựa S-102781 kích thước
D116xR100xC25mm dùng lắp ráp linh kiện, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMCCDC/ Dưỡng bằng nhựa S-102781 kích thước
D290xR250xC67mm dùng lắp ráp linh kiện, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMCCDC/ Dưỡng bằng nhựa S-102795 kích thước
D250xR65xC29mm dùng lắp ráp linh kiện, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMCCDC/ Dưỡng bằng nhựa S-92661-2, KT: OD25x120mm,
dùng để kiểm tra việc lắp ráp linh kiện, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMCCDC/ Tấm danpla chống tĩnh điện 2400x1200x5mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMDDG-00019/ Kẹp dây đai (khóa) bằng nhựa PP dùng để
đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00003/ Lưỡi gạt bằng nhựa điều khiển tờ tiền
dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4278-2145P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00003/ Lưỡi gạt bằng nhựa điều khiển tờ tiền
dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4278-2491P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00003/ Lưỡi gạt bằng nhựa điều khiển tờ tiền
dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4278-2492P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00003/ Lưỡi gạt bằng nhựa điều khiển tờ tiền
dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4278-3165P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00003/ Lưỡi gạt bằng nhựa điều khiển tờ tiền
dùng cho máy rút tiền tự động ATM PP4278-3167P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4238-5207P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4241-3532P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4241-3554P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4241-3854P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-1135P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-1161G001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-1161G002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-1194G002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-1241P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-1271P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-1271P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-2507P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-2909P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-3175P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00006/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-3811P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00012/ Kẹp cố định bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PB4191-3990P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00012/ Kẹp cố định bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PB4235-5003P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00012/ Kẹp cố định bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PB4238-7007P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00012/ Kẹp cố định bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4267-1157P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00012/ Kẹp cố định bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1174P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00014/ Lõi nhựa dùng cho máy rút tiền tự động
ATM PP4267-1632P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00014/ Lõi nhựa dùng cho máy rút tiền tự động
ATM PP4267-1633P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00014/ Lõi nhựa dùng cho máy rút tiền tự động
ATM PP4267-1634P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PB4267-7284P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PB4278-2914P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4241-2790P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4241-4003P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4241-4097P003, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1593P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1594P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1595P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1596P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1597P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1671P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1672P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1675P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-1684P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-2515P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-2721P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00019/ Vỏ bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-3140P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00022/ Cánh cửa bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-2731P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00022/ Cánh cửa bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-3712P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00023/ Trống bằng nhựa dùng để chuyển tiền dùng
cho máy rút tiền tự động ATM PP4278-1611P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1106P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1106P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1201P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1201P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1607P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-2111P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-2402P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-2402P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-2711P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00027/ Khung định hình bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-3803P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00030/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4241-3870P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00030/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4241-3871P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4214-1361P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4214-1459P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4223-2254P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4241-3872P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4241-3875P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1171P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1171P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1195P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1196P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1196P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1218P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1218P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1227P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1285P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1325G001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1361P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1361P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1381P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1721P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1721P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1728G001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-1751P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2131P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2136P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2406P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2411P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2416P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2436P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2441P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2443P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2443P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-2446P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-3159P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-3162P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-3201P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-3202P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-3203P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00031/ Cụm dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy rút
tiền tự động ATM PP4278-3519P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00032/ Tay cầm bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4241-2722P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00034/ Đế của khoang chứa tiền bằng nhựa dùng
cho máy rút tiền tự động ATM PP4278-1323P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00034/ Đế của khoang chứa tiền bằng nhựa dùng
cho máy rút tiền tự động ATM PP4278-1323P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00035/ Núm vặn điều chỉnh bằng nhựa (ren thép)
dùng cho máy rút tiền tự động ATM PB4241-4701P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00035/ Núm vặn điều chỉnh bằng nhựa dùng cho
máy rút tiền tự động ATM PP4267-3632P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00039/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4241-3850P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00039/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4241-3852P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00039/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4241-3853P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00039/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy rút tiền tự
động ATM PP4278-3935P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4238-1610G001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4238-5208P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4241-2714P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4257-5120P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4257-5124P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4267-7240P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4267-7280G001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4267-7292G001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-4410G001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00056/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-4610P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00066/ Cữ chặn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4241-3992P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00066/ Cữ chặn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-1415P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00066/ Cữ chặn bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-2625P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00078/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1121P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00078/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1165P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00078/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1165P002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00078/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1176P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00080/ Bộ phận gắp tiền bằng nhựa dùng cho máy
rút tiền tự động ATM PP4278-1548P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00086/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4229-4233P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00086/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4267-5714P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00086/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4267-7242P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00086/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4267-7246P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVNMVLC-00086/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy rút tiền
tự động ATM PP4278-4612P001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OVN-SS/ Ốc vít bằng nhựa, quy cách: 25*10mm, dùng trong
sản xuất lò sưởi (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OW-ADM-SER-UT-001-06/ Ghen hộp 14x24 SP.Hàng mới 100%/
VN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OW-MAINT-KA-UT-14-11/ Bảo ôn tấm t20mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OW-MAINT-KA-UT-14-16/ Bạt nhựa kẻ (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OW-MAINT-SER-UT-16-11/ Bạt nhựa kẻ (nk) |
|
- Mã HS 39269099: OW-PC-CM-UT-002/ Xốp xanh: theo mẫu.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200602-280/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,1.8 X 100 (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200602-281/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,5.5 X 1.5 (90NBR) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200609-189/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 156.4*62.5*30mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200609-190/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 74*159*24.4mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200609-201/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 1.8 X 100M. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200609-202/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 5.5 X 1.5 (90NBR). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200609-203/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-16. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200609-295/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 391*240*30mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200609-296/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 371*248*30mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200619-546/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 70.2*153.9*24.8mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200619-547/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 156.4*62.5*30mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200619-548/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 156.4*62.3*27.9mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200619-580/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, BTCSB-10. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200619-584/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, 5.5 X 1.5 (90NBR). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200619-585/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200619-586/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-16. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: p.tuyen93-200619-70/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, CBSST-3-8. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P/N: 56323631236- Ốp nhựa dùng cho xe nâng, hãng sx
Still, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P/N: 91A1520500- Nắp chụp bằng nhựa, dùng cho xe nâng
Mitsubishi, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P/N: 91A1520600- Nắp chụp bằng nhựa, dùng cho xe nâng
Mitsubishi, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P/N: 91A5405900- Nắp chụp còi xe bằng nhựa, dùng cho xe
nâng Mitsubishi, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P/N: 91E1222200- Nắp chụp bằng nhựa, dùng cho xe nâng
Mitsubishi, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0000G1054K00/ Le mũ bằng nhựa dùng cho mũ bảo hiểm xe
máy (PPCEK VISOR [ABS, BLK, J03]), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0000G1054K00/ Le mũ bằng nhựa dùng cho mũ bảo hiểm xe
máy (PPCEK VISOR [ABS, BLK, J03]), hàng mới 100%. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0000G5002K02/ Khóa bằng nhựa dùng cho kính chắn mũ bảo
hiểm xe máy (SHIELD LOCKER HJ-26 [LOCKER HJ-26 (3,4)]). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0000G5009K00/ Đệm ốc bằng nhựa TPCER OFF BUTTON LOCKER
HJ-26. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0000G8017K00 Tấm nhựa dùng cho bộ phận kính chắn mũ
bảo hiểm xe máy (SHIELD AF SHEET size 1450*670mm]). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0016/ Dây rút nhựa (-T50SOSFT6LG-E BLK (157-00137)
(P-3762): kích thước 4.6x165mm, dùng để buôc con hàng) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0016/ Dây rút nhựa dùng để buộc hàng (dài 203 mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0016/ Dây rút nhựa-(T50ROSEC20 (156-00834) (P-5692):
kích thước 14x200mm, dùng để buôc con hàng) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0016/ Dây rút nhựa-(T50SOSFT6-E3 (157-00241) (P-5032):
kích thước 4.7x161mm, dùng để buôc con hàng) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P002/ Tấm ép nhựa có tráng đồng MCL-E-679FG(S)
0.05t#1078x1PLY12/12DV 340x510 mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P01/ Chân đế bóng đèn bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-00502-2/ Vòng đệm động cơ bằng nhựa- BOBBIN SPL.
Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-00601/ Vòng đệm động cơ bằng nhựa- SHAFT GUIDE-
SP1. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-07900/ Vỏ động cơ bằng nhựa- COVER MOTOR. Xuất
xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-41000/ Sediment- Lower- Nắp chặn trên lõi lọc
nước bằng nhựa. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-41100/ SEDIMENT UPPER- Nắp chặn trên lõi lọc nước
bằng nhựa. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-41800/ HOUSING 1.2- Vỏ động cơ bằng nhựa. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-41800/ Vỏ động cơ bằng nhựa- HOUSING 1.2. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-41800/ Vỏ động cơ bằng nhựa/ HOUSING 1.2. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-41900/ COVER 1.2- Vỏ động cơ bằng nhựa. Xuất xứ:
Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-41900/ Vỏ động cơ bằng nhựa- COVER 1.2. Xuất xứ:
Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-41900/ Vỏ động cơ bằng nhựa/ COVER 1.2. Xuất xứ:
Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-42000/ SHAFT 1.2R- Trục động cơ bằng nhựa. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-42000/ Trục động cơ bằng nhựa- SHAFT 1.2R. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-42000/ Trục động cơ bằng nhựa/ SHAFT 1.2R. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-42100/ Chốt động cơ bằng nhựa- VALVE 1.2. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-42100/ VALVE 1.2- Chốt động cơ bằng nhựa. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-46300/ CASE-LATCH- VỎ CHỐT BẰNG NHỰA. Xuất xứ:
Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0101-46400/ LATCH- LÕI CHỐT BẰNG NHỰA. Xuất xứ: Hàn
Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0102-01102/ Vỏ phích cắm động cơ bằng nhựa Guide STPP-
GUIDE STP. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0102-25900/ BOTTOMS MOTISE- VỎ ĐỘNG CƠ BẰNG NHỰA. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0102-35400/ GUIDE LINK- Thân lõi lọc bằng nhựa. Xuất
xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0103-22500/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình- GEAR
MAIN NEW. Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0103-29400/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình- GEAR
MID;WET BRUSH(VS-9200),DJ66-00860A;EA. Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0103-29500/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình- GEAR
MID;WET BRUSH(VS-9200),DJ66-00861A;EA. Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0103-29600/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình- GEAR
WORM-RIGHT;WET BRUSH(VS-9200),DJ66-00862A;EA. Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0103-29700/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình- GEAR
WORM-LEFT;WET BRUSH(VS-9200),DJ66-00864A;EA. Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0103-29800/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình- GEAR
MAIN;WET BRUSH(VS-9200),DJ66-00866A;EA. Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0106A0000/ Miếng cố định tụ điện bằng thép. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0109100200/ Cable jack a- Chấu nối tiếp xúc bằng nhựa
(NVL sản xuất ăng ten xe hơi) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0109101100/ Cable jack k- Chấu nối tiếp xúc bằng nhựa
(NVL sản xuất ăng ten xe hơi) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0109401100/ Cable plug k- Chấu nối tiếp xúc bằng nhựa
(NVL sản xuất ăng ten xe hơi) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P013/ Đệm (Đệm nhựa sử dụng cho mắt cáo và nút) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P013/ Đệm (sử dụng cho mắc cáo và nút) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P013/ Đệm (sử dụng cho mắt cáo và nút) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P013/ Tấm ép nhựa có tráng đồng MCL-E-705G
0.03t#1027x1PLYx12DA 340x510 mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P02/ Vỏ ngoài bánh xe (Attachment For Wheel) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0203200000/ Retainer- Miếng chèn bằng nhựa (NVL sản
xuất ăng ten xe hơi) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0206-06000/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình- GEAR BM.
Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0206-06000/ GEAR BM- Bánh răng bằng nhựa đã định hình.
Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-021/ Nắp chụp trục bánh xe bằng nhựa (màu trắng
sữa)-PLASTIC WHEEL CAP P-021 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-022/ Nắp chụp trục bánh xe bằng nhựa (màu Xanh
ngọc)-PLASTIC WHEEL CAP P-022 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00332A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00336A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00347A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00348A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00349A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00479A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00480A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00487A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00549A/ Linh kiện pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00550A/ Linh kiện pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00586A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00587A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00588A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00726B/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00727B/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00754A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00755A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00756A/ Linh kiện pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00757A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00758A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00760A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00761A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00774A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00775A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00820A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00821A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00822A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00826A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00827A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00828A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00834A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00835A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00854A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00855A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00856A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00857A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00903A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00904A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00905A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00913A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00914A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00918A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00931A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00932A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00933A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00966A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00967A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00985A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00986A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-00998A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01006A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01014B/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01015A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01016B/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01040A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01042A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01043A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01044A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01046A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01053A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01057B/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01058B/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01059A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01060A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01061A/ Vỏ pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P022-01062A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-024/ Nắp chụp trục bánh xe bằng nhựa (màu Cafe)-8
INCH PLASTIC WHEEL CAP P-024 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-025/ Nắp chụp trục bánh xe bằng nhựa (màu
Café)-PLASTIC WHEEL CAP P-025 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P027-00001A/ Gá pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P029/ RC 4-6240-000-Vỏ bảo vệ cụm bánh răng bằng nhựa,
kích thước 7mm*158mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P02F-00045A/ Linh kiện pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-034/ Bát kẹp trục xe bằng nhựa (C) màu vàng-PLASTIC
PLUG P-034 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-035/ Bát kẹp trục xe bằng nhựa (D) màu vàng-PLASTIC
HANDLE (FOR PLUG)-P-035 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P037/ Mắc treo (móc treo) bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0412-00200/ Vòng đệm động cơ bằng nhựa- WASHER W. Xuất
xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P0412-00800/ Vòng đệm động cơ bằng nhựa/ WASHER 1.2.
Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P050/ 35E 42090-Miếng đệm bằng nhựa, kích thước
28.9mm*23.1mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P051/ 35E 42180-Miếng đệm bằng nhựa, kích thước
21.2mm*17.9mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-051/ Bát ốp trục xe bằng nhựa-SF-EVO/AR PLASTIC PARTS
BK-P-051 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-054/ Miếng bắt dây thắng bằng nhựa phải-K MARCH
PLASTIC PARTS P-054 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P055/ Bộ phận làm sạch trục tĩnh điện RC4-3609-000(bằng
nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-055/ Miếng bắt dây thắng bằng nhựa trái-K MARCH
PLASTIC PARTS P-055 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-056/ Bát khóa tay thắng bằng nhựa-K MARCH PLASTIC
PARTS P-056 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P056/ Chốt chống trộm (1SET1PCS) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P056/ Chốt chống trộm(1SET1PCS) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-057/ Pát đỡ cần thắng (Phải) bằng nhựa-K MARCH (19mm)
PLASTIC PARTS BK- P-057 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-058/ Pát đỡ cần thắng (Trái) bằng nhựa-K MARCH (19mm)
PLASTIC PARTS BK- P-058 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-0817A/ Vỏ nhựa của rơle (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-0818A/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-0819A/ Đế nhựa của rơle (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-089/ Nắp chụp trục bánh xe bằng nhựa (màu
Xám)-PLASTIC WHEEL CAP (GRAY) P-089 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1/ Phim ép dán, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P100011320/ Nút nhấn nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024314-001/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024315-04/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024316-001-LF/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024320-003/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024322-03/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024323-05/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024324-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024325-112/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024325-113/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024384-001/ Khung nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024385-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024386-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024389-003/ Chốt nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024393-LF/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024396-LF/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024454-003/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024454-004/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024456-011/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024456-012/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024458-001/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1024458-003/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1028226-LF/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1028741-012/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1028742-002/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1028747-001/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1028754-001/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1028770-001-LF/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1029917-001-LF/ Khung nhựa của bảng điều khiển (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1031922-LF/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1031952-LF/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1032316-LF/ Bánh lăn nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1032317-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1032319-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1034329-LF/ Thanh nhựa hình chữ T (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1034365-LF/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1034366-LF/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1034367-LF/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1034368-LF/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1034369-LF/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1034373-LF/ Tấm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1036802-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1036803-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1036804-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1039673-LF/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1040938-002/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1040943-004/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1041012-001/ Chốt nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1041014-002/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1041054/ Bánh lăn nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1041065-002/ Khung nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1043478-LF/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1045275/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046203-003/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046222-001/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046223-001/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046249-003/ Chốt nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046255-001/ Chốt nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046256/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046271/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046280-001/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046300/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1046789/ Chốt nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1049004/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1052576/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1056094-001/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1056477-3/ Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P106/ Đầu lót (Snap Collar) dùng để lắp ráp công tơ
điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1062969-001/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1062974/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1062992/ Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1062999/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1063099/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1063107/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1064083-001/ Thanh nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1066095-001/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1066383/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1066906/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1067333/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1068020/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1068022/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1069767/ Bánh răng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1070959/ Long đền nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1079306/ Khung nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1080560/ Khung nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1080647/ Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1081821/ Khung nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1081822-002/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1081837/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1081842-001/ Ống nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1081843-001/ Chốt nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1081846/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1090399-001/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1091518-001/ Bàn phím máy in bằng silicon (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1091524-001/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1091525-001/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1091525-002/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1091526-001/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1093050-002/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1093136/ Đế nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1095893/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1096596-002/ Cần gạt bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1096947/ Khung nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1097491/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1102607/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1102608/ Ngàm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1104225/ Vòng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P1108524/ Khung nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P11270106/ Dây dùng treo vỉ bàn chải đánh răng bằng
nhựa ELASTIC STAPLE-HANGER-150MM-10KPCS/ROLL(10000Cái/Cuộn) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P119/ Stopper- (Vòng Chặn) dùng để lắp ráp công tơ điện
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: P122/ Miếng giữ hộp nối (T- Block Fastening PL) dùng để
lắp ráp công tơ điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P128/ Hộp nối (Terminal Block) dùng để lắp ráp công tơ
điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P129/ Hộp nối (Terminal Block) dùng để lắp ráp công tơ
điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P133/ Thanh hộp nối T-Block Packing) dùng để lắp ráp
công tơ điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P134/ Thanh hộp nối T-Block Packing) dùng để lắp ráp
công tơ điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P16/ Khuy chặn (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P16/ Khuy trang trí (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P17/ Vòng kính (Band Painting)) dùng để lắp ráp công tơ
điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P179/ Ống nối mạch (S-Shunt Assy(Zinc Plating) 11.7
dùng để lắp ráp công tơ điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P179/ Ống nối mạch (S-Shunt Assy(Zinc Plating) 11.9
dùng để lắp ráp công tơ điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P179/ T-shunt- Ống nối mạch- dùng để lắp ráp công tơ
điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P180/ Miếng chỉnh nhiệt P.F (Temp'Compensating Lag
Plater As'y) dùng để lắp ráp công tơ điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P205 MAIN/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu,
in laser) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P23W-V1-0.023T/ Màng nhựa (990mmW*58800m) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P26/ Dây treo nhựa 3". Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P27/ Đạn bắn nhãn/ Dây treo nhãn (409372B) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P2C030300030-8/ Vỏ bọc bằng nhựa, dạng hộp của đầu giắc
cắm dây tai nghe điện thoại,. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P3055SNT/ Chốt cài bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P325T1351L/ Ống nhựa cuộn (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P325T1352L/ Ống nhựa cuộn (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P325T1353L/ Ống nhựa cuộn (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P3C0593000/ Đầu kẹp miếng trang trí P3C0593000, bằng
nhựa. Linh kiện sản xuất máy may gia đình, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P3C0593000/ Đầu kẹp miếng trang trí P3C0593000, bằng
sắt. Linh kiện sản xuất máy may gia đình, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P51/ Earth Terminal-Nối đất (dùng để lắp ráp công tơ
điện) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P58/ KP độn giày (Tấm plastic) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P58522100/ Phớt kẹp đầu trục bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P60/ Nhãn ép nhiệt bằng nhựa (mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P605900005/ Vỏ giữ cố định bằng nhựa cho bộ nối đầu cáp
42VAC của dây, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P75(1SM)10HJ-0.075T/ Màng nhựa (1080MMX3500M) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P75-01/ Nắp nhựa (dùng gắn vào sườn xe đạp).Plastic
plug 68-P75-S0058,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P9ARTBS|DM/ Đế nhựa L10~1000mm x W10~1500mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA01/ Chân cài nhựa hình vuông (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010026/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010037/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010038/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010039/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010040/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010041/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010042/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010044/ Walmart Size- Kẹp kích cỡ nhựa. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010049/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010050/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010051/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010052/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010053/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010055/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA03010056/ Walmart Size- Kẹp cỡ bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA04040078/ Dây treo nhãn QGCTMNV001. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA04040082/ Dây treo nhãn QGCTVXV001. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-06/ Hộp công tắc 178x72x43x1.2mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-06/ Hộp công tắc 178x72x43x4.2mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-06/ Hộp công tắc P-209-2 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-08/ Võ nhựa sau (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-08/ Võ nhựa sau Motor P-029-4(để lắp ráp quạt) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-09/ Ống kéo (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-31/ Đầu nhựa dây công tắc (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00057T/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00060C/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00060U/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00061Y-1/ Tấm tăng khả năng chịu lực của điện
thoại (bằng nhựa) kích thước 38*18*5mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00062D/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00064U/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00065U/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00066B/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00101A/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00101B/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA84-00128A/ BỘ LỌC ÁNH SÁNG (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAC362/ Phao ngắt nước phi 21 dùng để ngắt nước, vật
liệu plastic, đường kính 21mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PACK/ Vỏ bọc nhựa (Package(IPD)) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Packing Band/ Dây đai nhựa (15mm*0.6*14.5kg) (packing
band) vật tư tiêu hao (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PACKING TRAY/ Khay nhựa đựng sản phẩm, kt
455*365*10*t0.7mm. Mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PACKING TRAY/ Khay nhựa đựng sản phẩm, kt
455*365*30*t0.5mm. Mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PACKING TRAY/ Khay nhựa đựng sản phẩm, KT
455x365x10xt0.7mm, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PACKING TRAY/ Khay nhựa đựng sản phẩm, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Packing0007/ Dây đai nhựa Fully, KT: 5mm x 0.6mm x
5000m (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-D/ Miếng đỡ màn hình led dùng cho máy giặt (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAD02234A5025/ Thanh nhựa PVC- PAD02234A5025
(7.3*23*5025)mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAD02236A5715/ Thanh nhựa PVC- PAD02236A5715
(33.7*8*5715)mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAD026763700/ Thanh nhựa PVC- PAD026763700
(58.4*46.1*3700)mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAD4047/ Đệm lót carton PAD4047 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAD4057/ Đệm lót carton PAD4057 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAD4057-1/ Đệm lót carton PAD4057-1 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PadCushion/ Đệm lót má phanh (plastic xốp), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PADRU-000/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện dùng cho máy
in,máy photocopy.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAG02234A5050/ Thanh nhựa pvc- PAG02234A5050
(7.3*23*5050)mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAH02237C2515/ Thanh nhựa PVC- PAH02237C2515 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAH026763700/ Thanh nhựa PVC- PAH026763700
(58.4*46.1*3700)mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-HNCC/ Hộp nhựa đựng cuộn cảm dùng cho máy giặt
(121*122.7mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAINT LOT PLATE-Tấm nhựa sơn, dùng để kiểm tra màu sơn
so với bảng màu chuẩn trước khi sơn linh kiện. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Palet KT:1100*1100*150mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa công nghiệp GT4F 150.150/ YELLOW. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa dùng đóng hàng/Plastic palette
1100x1100(PM000459) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa EMV1111VL, KT 1100x1100x150, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa KT: 1100*1100*120mm, chất liệu nhựa, dùng
vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa KT: 1300*1100*130mm, chất liệu nhựa, dùng
vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa KT:1100x1100x120mm màu sắc Đen, hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa xanh: KT 1100x1100x150mm (hàng đã qua sử
dụng)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pallet nhựa-Plastic pallet (1100x1100x150mm)/ JP (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-MDN/ Miếng đỡ bằng nhựa dùng cho máy giặt
(338.3x119mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-MN3/ Miếng nhựa dùng cho máy giặt (55*197mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-ND/ Nắp đậy bằng nhựa bộ phần điều khiển trong máy
giặt (447.6x294.6mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Panel EPS, vách trong, xốp thường, màu trắng, tôn 0.35
100*50T, dài 3.48 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Panh cặp bằng nhựa (dùng gắp linh kiện điện tử) 93302-
hàng mới 100%/ CN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAP-03V-S/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa PAP-03V-S, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAP-04V-S/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa PAP-04V-S, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAR_GRN_OLD FRONT DOOR-Cửa chắn nước, chất liệu nhựa,
dùng cho máy grinder. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Parts for depositing Block: items 29,21,22,23 in
Drawing 2- Phụ kiện lắp bộ cấp liệu, bằng nhựa Teflon. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAS02237C2515/ Thanh nhựa PVC- PAS02237C2515 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAS02238A2515/ Thanh nhựa PVC- PAS02238A2515
(16.9*31.2*2515mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAS02603B4050/ Thanh nhựa PVC- PAS02603B4050
(25*7.5*4050mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pát bằng silicon dùng cho máy ép gót (hàng mới 100%)-
GREEN 30A SILICON PAD 635X360X5MM/MTRX (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pát bằng silicon dùng cho máy ép gót (hàng mới 100%)-
YELLOW 50A SILICON PAD 500X400X2MM (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pat đỡ kệ bằng nhựa dùng để gắn kệ treo tường kích
thước dầy 0.9cm x rộng 4cm x dài 4cm, không model, không số hiệu. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pát nhựa dùng để cố định góc trong của tủ (10 x 24 x
48mm), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pát nhựa dùng để kê góc trong tủ, KT: 80 x 80 x 18mm,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pat nhựa giữ trụ kim máy thêu/ NEEDLE BAR GUIDE RAIL
6-NEEDLE MC (Phụ tùng gắn cho máy thêu). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pat nhựa giữ trụ kim máy thêu/ NEEDLE BAR
RECIPROCATOR[S] (Phụ tùng gắn cho máy thêu). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pat nhựa giữ trụ kim máy thêu/ NEEDLE BAR[S] (Phụ tùng
gắn cho máy thêu). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pát silicon dùng cho máy ép đế (hàng mới 100%)- GREEN
30A SILICON PAD 565X360X5MM/MTRX (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-TBV/ Tấm bảo vệ đèn Led, bằng nhựa
(AWW2475A3QA0-0B0)-linh kiện sx máy giặt Panasonic, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PA-TBV1/ Tấm bảo vệ đèn Led, bằng nhựa
(AWW2475A30A0-0B0)-linh kiện sx máy giặt Panasonic, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAU02234A5050/ Thanh nhựa pvc- PAU02234A5050
(7.3*23*5050)mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PAU02236A5715/ Thanh nhựa pvc- PAU02236A5715
(33.7*8*5715)mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-BC/ Dây rút bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PBDGA0032ZA/ Bánh răng truyền động bằng nhựa (8x27mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa) (Vật liệu chèn cách
điện bằng Plastics- 9814660)) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa) (Vật liệu chèn cách
điện bằng Plastics- 9814676) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa) (Vật liệu chèn cách
điện bằng Plastics- 9819293) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối (bằng nhựa) (Vật liệu chèn cách
điện bằng Plastics- 9819480) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-C/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC1/ Móc khoá nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC1/ Móc khoá nhựa 15080000788RS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC101/ Lõi cuốn băng dính bằng nhựa 5T (77.7) x 1090mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC101/ Lõi cuốn băng dính bằng nhựa 5T (77.7) x 1230mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC101/ Lõi cuốn băng dính bằng nhựa 6.5T (77.7) x
1090mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC101/ Lõi cuốn băng dính bằng nhựa 6.5T (77.7) x
1140mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC101/ Lõi cuốn băng dính bằng nhựa 8T (78.8) x 1140mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC22-2 Khoen xỏ dây (nhựa)- JM 23 TIFCO BAR TOGGLE(NPL
SX giày) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCAPH0123MIZZ/ Nắp chụp bảo vệ camera module bằng nhựa
PCAPH0123AIZZ-NV-S (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCAPH0125MIZZ/ Nắp chụp bảo vệ camera module bằng nhựa
PCAPH0125AIZZ-NV-S (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCAPH0140MIZZ/ Nắp chụp bảo vệ camera module bằng nhựa
PCAPH0140MIZZ-NV-S (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB/ chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm tra
bán dẫn.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-10/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-20/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-3/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm tra
bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-4/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm tra
bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-53/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-54/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-55/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-56/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-57/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-58/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-59/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-60/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-61/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-62/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-63/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-64/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-65/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-66/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm
tra bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCB-7/ Chân đế bằng nhựa, bộ phận của thiết bị kiểm tra
bán dẫn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCC0002/ Cúp nhựa trong (CLEARCUP FOR KUYOUTOU
CANDLE)(dùng đóng gói nến) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC-CM-UT-026/ Dây đai 08kg/cuộn.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC-CM-UT-032/ Khóa chì niêm phong bằng nhựa.Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC-CM-UT-038/ Khóa nhựa 10kg/bao.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PC-HPC2389BA-0.1T/ Đệm lót nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCMDL/PCPDL-B/ Nút che bằng nhựa, nguyên liệu để sản
xuất dụng cụ tách tem nhãn, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCOM/ Thanh chặn giấy (bằng nhựa) N-1625 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCOV-A608KKFA/ Miếng nhựa bảo vệ lò xo của cụm đóng mở
nắp bình nước bù ẩm máy lọc không khí/ SPRING COVER PCOV-A608KKFA, kích thước
30*17*25mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCR-02-C/ Ống PCR nắp phẳng trong suốt. Code: PCR-02-C.
Đóng gói: 1.000 pcs/túi. Nsx: Corning/Mỹ. Xuất Xứ: Trung Quốc. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCTA-800-500-8/ Tấm nhựa dùng trong công nghiệp, code:
PCTA-800-500-8. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCV/ Ốp lưng của điện thoại di động (bằng nhựa), chưa
đóng gói hoàn chỉnh (PCV047) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCV/ Ốp lưng của điện thoại di động (bằng nhựa), chưa
đóng gói hoàn chỉnh (PCV053) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PCV/ Ốp lưng của điện thoại di động (bằng nhựa), chưa
đóng gói hoàn chỉnh (PCV059/060/061) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD0059-3/ Đầu bịt cho dây cáp điện gia nhiệt, bằng
plastic, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD0059-4/ Đầu bịt cho dây cáp điện gia nhiệt, bằng
plastic, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD018/ Nhãn nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80053-158/ Khối nhựa cách ly giữa sàn thao tác và
bồn, INSULATION BLOCK ATPLAS 1010/SWB., T20x140x50, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80053-159/ Khối nhựa cách ly giữa sàn thao tác và
bồn, INSULATION BLOCK INSULATION BLOCK-HRAD-WOOD-BLOCKS. QUALITY, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80053-160/ Khối nhựa cách ly giữa sàn thao tác và
bồn, INSULATION BLOCK INSULATION BLOCK-HRAD-WOOD-BLOCKS. QUALITY, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80053-161/ Khối nhựa cách ly giữa sàn thao tác và
bồn, INSULATION BLOCK INSULATION BLOCK-HRAD-WOOD-BLOCKS. QUALITY, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80053-196/ Khối nhựa cách ly giữa sàn thao tác và
bồn, INSULATION BLOCK ATPLAS 1010/SWB., T20x140x50, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80053-73/ Khối nhựa cách ly giữa sàn thao tác và bồn,
INSULATION BLOCK INSULATION BLOCK-HRAD-WOOD-BLOCKS. QUALITY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80053-74/ Khối nhựa cách ly giữa sàn thao tác và bồn,
INSULATION BLOCK ATPLAS 1010/SWB., T20x140x50, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80053-75/ Khối nhựa cách ly giữa sàn thao tác và bồn,
INSULATION BLOCK INSULATION BLOCK-HRAD-WOOD-BLOCKS. QUALITY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80061-02/ Miếng đệm bằng plastic, kt: 170x160x90
(mm), dùng để cách nhiệt và chống ồn cho máy móc thiết bị trên giàn, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PD80061-03/ Miếng đệm bằng plastic, kt: 170x160x90
(mm), dùng để cách nhiệt và chống ồn cho máy móc thiết bị trên giàn, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PDJR1000TBENDCP|DM/ Khóa cầu đấu bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PDST-5/ Nhựa lá mỏng dùng để in tem DST-5 WHITE
64MM*100M (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PDUC-A106KKFA/ Tấm nhựa dùng để kết nối thân máy trước
và thân máy sau của máy lọc không khí/ DUCT PDUC-A106KKFA, kích thước
330*105*50mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PEBAND/ Dây đai nhựa PE/ PAN PE BAND (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PECORE/ Lõi nhựa (từ Polyester) dùng để cuộn màng Film-
PE CORE 5T*1100 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PEF0.25W28X300M-LF/ Miếng dán nhựa&hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PEF0.25W38X300M-LF/ Miếng dán nhựa&hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PEF0.25W43X300M-LF/ Miếng dán nhựa&hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PEF0.5W26X150M-LF/ Miếng dán nhựa&hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PEPIPING/ Dây luồn chất liệu PE, khổ 3.5MM. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PEPIPING/ Dây luồn chất liệu PE, khổ 4.0MM. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PET FILM (LH609QH2-ED01-UM1) Miếng nhựa đã gia cố bề
mặt, chất liệu Poly(ethylene Terephthalate), loại không tự dính, KT:
(7.8mm*122.13mm), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PET FILM (SM-G960D USB PBA A08) Miếng nhựa đã gia cố bề
mặt, chất liệu Poly(ethylene Terephthalate), có hình dạng không đều và kích
thước khác nhau, KT bao ngoài: (36.67mm*26.57mm). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PET FILM (SM-G960D USB PBA A09) Miếng nhựa đã gia cố bề
mặt, chất liệu Poly(ethylene Terephthalate), có hình dạng không đều và kích
thước khác nhau, KT bao ngoài: (18.44mm*25.06mm). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PET FILM (SM-G960D USB PBA A10) Miếng nhựa đã gia cố bề
mặt, chất liệu Poly(ethylene Terephthalate), có hình dạng không đều và kích
thước khác nhau, KT bao ngoài: (13.24mm*10.87mm). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PFDF1183ZA/ Khớp xoay (bên trái) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PFDG1432ZA/M1/ Bánh răng bằng nhựa (15mm x 8mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PFDG1434ZA/M1/ Bánh răng bằng nhựa (22mm x 12.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PFNPD031054C-M3/ Vòng đệm bằng nhựa (5.4mm x0.25mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-FPV/ Chốt giả bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PFV1143/ Miếng đệm bằng nhựa cho điện trở bình đun siêu
tốc- Dry boil Control PFV1143 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PG392690992-ODM/ Miếng đệm bằng nhựa, dùng trong quy
trình sản xuất- Lower pad-dia 60 (1 ea 1 pce), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PG392690992-ODM/ Miếng đệm bằng nhựa, dùng trong quy
trình sản xuất- Upper pad-dia 60 (1 ea 1 pce), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PGBC1031YA1K/V1/ Nút bấm bằng nhựa (25mm x 14mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PGHR1415ZA/C1/ Khuy cài cáp bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PGKM1181ZA/V2/ Nắp dưới bằng nhựa của thiết bị truyền
nhận và xử lý tín hiệu hội nghị truyền hình (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PGPN1290ZA/V1/ Xốp chèn lót (107x370x188mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH-01/ Vỏ nhựa máy thổi khí 750W (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH02/ Hạt chống tĩnh điện (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Ph07/ NHÃN NHỰA (PVC LABEL) MỚI 100%, 70,908 SET; 1set2
cái, nhà sản xuất: công ty thượng thái (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH-1.5/ Vỏ nhựa máy thổi khí 1125W (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH37XX/ Tấm cách điện MYLAR SHEET bằng nhựa (dùng để
sản xuất sạc điện thoại) MYLAR AN10H-050M-H,(Mã SAP:37600000089-HA2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE AN10A-050M-H PC945
WHITE, (Mã SAP:92216900034-HB2), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE AN10A-050M-H PC945
WHITE, (Mã SAP:92216900037-HB3), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE AN10E-050M-H PC945
WHITE, (Mã SAP:92216900037-HB3), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE AN10H-050M-H PC945
WHITE, (Mã SAP:92216900033-HB3), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE AN10I-050N-HW
MN3600HS WHITE, (Mã SAP:9220K900052-HB1), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE(TYPE2)
PBM40X-200X-R,(Mã SAP:92241100020-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE(TYPE2)
PBM40X-200X-R,(Mã SAP:92241100020-HB1), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE(TYPE2)
PBM40X-200X-R,(Mã SAP:92241100020-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc BOTTOM CASE(Type2)
PBM90A-210(MV)-R LG GN5001RFL Black,(Mã SAP:92241100012-HB5) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạc TOP CASE(TYPE2) PBM40X-200 LG
GN5001RFL Black,(Mã SAP:92241100020-HB1), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạcBOTTOM CASE AN06A-050A-H FR6005
WHITE,(Mã SAP:92253900059-HB1),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạcBOTTOM CASE PSM03A-050Q-3RIM-R
FR-1514,(Mã SAP:92251100131-HB3),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạcBOTTOM CASE PSM75U-217-R FR1514
Black,(Mã SAP:92251100221-HB3),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạcBOTTOM CASE(TYPE2)
PBM27A-210(MV)-R GN5001RFL Black,(Mã SAP:92241100015-HB1),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH922X/ Nắp dưới vỏ sạcBTM CASE PSM03K-050Q-3RIM-R
KU2-1514 BLK,(Mã SAP:92251100127-HC2),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Bảng điều khiển (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9290M100007-HC1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Bảng điều khiển (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9290M100007-HC2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Chốt cuốn dây (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100303-RB3) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Chốt cuốn dây (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100303-RB4) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Cố định loa bé (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100023-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Cố định loa bé (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100023-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Đai cố định loa (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92996100007-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Đai cố định loa (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92996100007-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Giá đỡ (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100026-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Giá đỡ (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100026-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Kính bluetooth (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92917A00001-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Kính bluetooth (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92917A00001-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Lẫy (Linh kiện nhựa của máy nghe
radio), mới 100%,(Mã SAP:9290M600014-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Lẫy (Linh kiện nhựa của máy nghe
radio), mới 100%,(Mã SAP:9290M600014-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Màn hình (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92917A00004-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Màn hình (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92917A00004-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Miếng giữ LCD (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100033-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Miếng giữ LCD (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100033-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp đèn báo sạc (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92917A00003-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp đèn báo sạc (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92917A00003-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp giữa (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100322-RB3) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp giữa (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100322-RB4) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp hông (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9290M100004-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp hông (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9290M100004-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp ổ điện (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92996100006-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp ổ điện (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92996100006-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp pin (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9260M600001-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp pin (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9260M600001-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp sau (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9220M600002-HE2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp sau (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9220M600002-HE3) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp sau LCD (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100034-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp sau LCD (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100034-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp trước (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9210M600002-HE1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp trước (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:9210M600002-HE2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp USB (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92973100013-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Nắp USB (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92973100013-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Núm bluetooth mặt sau (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100029-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Núm bluetooth mặt sau (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100029-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Núm bluetooth mặt trước (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100028-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Núm bluetooth mặt trước (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100028-HB3) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Núm chỉnh âm thanh (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100035-HC1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Núm chỉnh âm thanh (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100035-HC2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Phụ kiện gắn phím chức năng A
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100030-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Phụ kiện gắn phím chức năng A
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100030-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Phụ kiện gắn phím chức năng B
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100031-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Phụ kiện gắn phím chức năng B
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100031-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Phụ kiện gắn phím chức năng C
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100032-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Phụ kiện gắn phím chức năng C
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100032-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tấm chắn (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100027-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tấm chắn (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100027-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tấm ngăn (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100022-HB1) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tấm ngăn (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92970100022-HB2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tay cầm (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100305-RC2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tay cầm phải (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100307-RC2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tay cầm trái (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100306-RC2) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tay xách (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100304-RB3) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựa Tay xách (Linh kiện nhựa của máy
nghe radio), mới 100%,(Mã SAP:92999100304-RB4) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựaLED HOLDER(PIN GOOD:LED3-2A)NY66
NATURAL,(Mã SAP:92599C00032-H00),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựaLED SPACER(KANG YANG:LED-6)NYL66
Natural,(Mã SAP:92599C00029-H00),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH926X/ Linh kiện nhựaTRANSISTOR WASHER P/N:602M-VO,(Mã
SAP:92999C00001-RA1),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạc TOP CASE AN10H-050M-H PC945
WHITE, (Mã SAP:92116900033-HB2), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạc TOP CASE AN10I-050N-HW MN3600HS
WHITE, (Mã SAP:9210K900052-HB1), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạc TOP CASE(TYPE2) PBM40X-200 LG
GN5001RFL Black, (Mã SAP:92141100021-HB1),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạc TOP CASE(TYPE2)
PBM40X-200X-R,(Mã SAP: 92141100021-HB1), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạc TOP CASE(TYPE2)
PBM40X-200X-R,(Mã SAP:92141100021-HB1),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạc TOP CASE(Type2) PBM90A-210(MV)-R
LG GN5001RFL Black,(Mã SAP:92141100012-HB5),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạcTOP CASE (TYPE2) PBM27A-210(MV)-R
GN5001RFL Black,(Mã SAP:92141100015-HB1),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạcTOP CASE AN06A-050A-H FR6005
WHITE,(Mã SAP:92153900059-HB1),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạcTOP CASE PSM03A-050Q-3RIM-R
KU2-1514 BK,(Mã SAP:92151100131-HA3),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạcTOP CASE PSM03A-050Q-3RIM-R
KU2-1514 BK,(Mã SAP:92151100131-HB1),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạcTOP CASE PSM03K-050Q-3RIM-R
KU2-1514 BLK,(Mã SAP:92151100127-HC2),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PH92X/ Nắp trên vỏ sạcTOP CASE PSM75U-217-R FR1514
Black,(Mã SAP:92151100221-HB2),Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phần cán que chọc sim bằng nhựa, kích thước:
100x12x12mm.Hãng sx: Xinrunhong electronic equipment. Năm sx: 2020, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phần đế của núm cầm bằng nhựa để gắn trên nắp nồi, chảo
dùng trong nhà bếp. Hàng mới 100%. Base knob Toro (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phần đế của núm cầm bằng nhựa để gắn trên nắp nồi, chảo
dùng trong nhà bếp. Hàng mới 100%. Gasket black base (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phần giảm lực nén miệng chai bằng nhựa(phụ tùng thay
thế máy dãn nhãn), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phần nắp dưới của hộp mô đun wifi, bằng nhựa. PN: Nap
duoi. Kích thước 156.91X124.97X19.79 mm. Hàng mới 100% hãng 2fprotypes (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phần nắp trên của hộp mô đun wifi, bằng nhựa. PN: Nap
tren. Kích thước 136.24X156.49X26.50 mm. Hàng mới 100% hãng 2fprotypes (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phần nhựa bảo vệ đèn Led,Dip, dạng hình trụ tròn kích
thước 96.7x26.2mm(MJH61953402). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phanh trục bằng thép của máy dập RE-3, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao báo mực nước chất liệu bằng nhựa,hàng mới 100%/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao báo mực nước,nhựaFLP57S,hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi bằng nhựa, kích thước khi bơm
(50x80)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi bằng nhựa, kích thước khi bơm đường
chéo (50- 80)cm, Hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi bằng nhựa, kích thước khi bơm đường
kính (30- <50)cm, Hiệu ANTAI, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi bằng nhựa, kích thước khi bơm đường
kính (30-<50)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi bằng nhựa, kích thước khi bơm đường
kính (50-80)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi bằng nhựa, kích thước khi bơm phi (30-
<50)cm, Hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi bằng nhựa, kích thước khi bơm phi (30-
<50)cm, Hiệu chữ Trung Quốc. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi. Chất liệu nhựa PVC. Kích thước
33*20*25.5 cm. Mã hàng INTEX 59220. Nhà SX: GUANGZHOU FU DE LU. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi. Chất liệu nhựa PVC. Kích thước
34.5*26.5*33.5 cm. Mã hàng INTEX 58221. Nhà SX: GUANGZHOU FU DE LU. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi bơm hơi. Chất liệu nhựa PVC. Kích thước:
33*26*26 cm. Mã hàng: INTEX 59586. Hãng SX: GUANGZHOU FU DE LU. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi cho trẻ em bằng nhựa hình thú, phi (50-60)
cm(+/-10%), nặng 250g/1 cái.Hiệu: A Binh. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao bơi cho trẻ em bằng nhựa hình tròn, phi
40cm(+/-10%) nặng 100g/1 cái.Hiệu: A Binh. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JC1006-G081, kích thước: 2.44
m, màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JC1006-G081A, kích thước:
2.44 m, màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JC873-G081, kích thước: 2.44
m, màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JC873-G081A, kích thước: 2.44
m, màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JC956-G081, kích thước: 2.44
m, màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JC957-G081, kích thước: 2.44
m, màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JC960-G081, kích thước: 2.44
m,màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JC960-W, kích thước: 2.44 m,
màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JX18-W, kích thước: 2.44 m,
màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JX36-W, kích thước: 2.44 m,
màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JX58-W, kích thước: 2.44 m,
màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JX60-W, kích thước: 2.44 m,
màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ bằng nhựa, item: JX99-W, kích thước: 2.44 m,
màu trắng, dùng trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phào chỉ nhựa len chân tường, ALT013 (2.9m/pcs), Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao của máy ép đế (bằng nhựa)/ LEVEL
(30.00PCE30.00CAI) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHAO ĐIỆN NEW:STUKK-Z-4M 250V bằng nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao nhựa 5m, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao nhựa, hiệu Vicor, mã: NBR Float (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao nước bằng nhựa dùng cho máy quang phổ, p/N:
S431544 HSX Thermo Scientific. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao nước dài 5m bằng nhựa, dùng trong bình chứa nước.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao phân làn bể bơi bằng nhựa dài 25m +- 10%: dùng
ngăn cách cho bể bơi trọng lượng 1 cái dưới 30kg. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao phân làn bể bơi bằng nhựa dài 50m +- 10%: dùng
ngăn cách cho bể bơi trọng lượng 1 cái dưới 50kg. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao quây thấm dầu bằng nhựa OS7612 (20pcs/pack) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao trong máy phun cao áp bằng nhựa, 210 x 150 x 80
mm,5.585-030.0, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phao xả nước bằng nhựa (phụ tùng máy nén khí Boge),
P/n: 5756661620P. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu bằng nhựa (5cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu bằng nhựa để rót axit vào bình ắc quy-Sulfuric
Acid Container, quy cách 15*6*12 cm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu bằng nhựa dùng cho máy ép nước cam tự động, nhãn
hiệu Zummo, mã 1403002, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu bằng nhựa EM0130-SC, dùng để thu nước bể bơi, kích
thước 417x366 mm, hiệu EMAUX, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu bằng nhựa tổng hợp, dùng cho máy lọc dầu thực vật.
Ký hiệu: TFX-450-1. KT: (12*9*11.5)cm +/-10%. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu chắn lọc bụi bằng nhựa Vorwerk dust filter FP200
dùng trong toilet, XX Bỉ. Hiệu Vorwerk. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu chắn lọc bụi bằng nhựa Vorwerk MF600 dùng trong
toilet, XX Bỉ. Hiệu Vorwerk. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu chắn lọc bụi bằng nhựa Vorwerk protection filter
VK200 dùng trong toilet, XX Bỉ. Hiệu Vorwerk. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu chiết bằng nhựa (dùng trong phòng thí nghiệm, phi
56mm, dung tích 100ml), nhãn hiệu: As_One, code: 6-161-11 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu dẫn sợi bằng nhựa của máy kéo sợi, đường kính lỗ
dẫn sợi 5mm, mới 100%. FUNNEL (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu dẫn sợi bằng nhựa dùng cho máy kéo sợi- TRUMPET
COMPOUND BS516-1200-5. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu dùng để dẫn nước vào bình chứa, bằng nhựa. Hàng
FOC mới 100% (Bộ phận thay thế của máy làm mát model SUMO 75) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu lọc môi trường bằng nhựa dùng trong phòng TN,gồm 1
c/ hộp.Hàng mới 100%. Hsx:NALGE NUNC INTERNATIONAL (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu lọc nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, 50 cái/hộp,
hiệu Hach, mã 2831500, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu nhánh PVC 160X90, dùng cho may CN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa (lắp cùng xi lanh) dùng để bơm chất phủ chống
thấm, bảo vệ mực không bị phun ra ngoài. NSX: Saejong Industry. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa [150mm], hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa [200mm], hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa 50/75/100/200mm,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa dùng cho máy làm bánh: BD99880 Cylinder 120
HM-56.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa Nguyên liệu nhựa POM, dùng cho dây chuyền
chiết rót nước rửa tay (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu nhựa, mới 100%/ Plastic funnel (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu thoát nước dùng trong vườn bằng nhựa hiệu ACE; Mã
hàng: 7294739-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phễu thu nước máng tràn bể bơi, model SV-1019.Kích
thước 112mm x 73mm (Dài x Rộng).Hàng mới 100%, Hiệu Kidopool (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHEUNHUA/ Phễu bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phíc của bình xăng con (part no 17 168 07-S), bằng
nhựa,phụ tùng động cơ chạy xăng hiệu Kohler, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phiến 96 giếng bằng nhựa N8010560 (10 chiếc/hộp), dùng
trong phòng thí nghiệm, LIFE TECHNOLOGIES sản xuất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phiến 96 giếng bằng nhựa, code 4346907 (10
chiếc/hộp),dùng trong y tế(bệnh viện), LIFE TECHNOLOGIES sản xuất, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phiến đấu dây bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phiến đậy khe ổ cứng bằng nhựa, mã: NRX7Y, kích thước
2.5 inch, dùng cho máy chủ Dell. Ncc: WAREHOUSE. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0710-090010, hàng mới 100%, kt: 5.78x2.63mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0710-1100101, hàng mới 100%, kt: 29x7.2x10.1mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0710-120010, hàng mới 100%, kt: 25.1x11.7x15.4mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0710-180010, hàng mới 100%, kt:5.4x5.5mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0710-190010, hàng mới 100%, kt: 4.5x4mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0720-050010, hàng mới 100%, kt: 9.5x3.5mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0720-060010, hàng mới 100%, kt: 19.6x8.3x4.6mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0720-0700101, hàng mới 100%, kt: 29x7.3x10.1mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0720-080010, hàng mới 100%, kt: 25.1x11.7x15.4mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0720-090010, hàng mới 100%, kt: 9.2x7x2.1mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0740-140010, hàng mới 100%, kt: 150x100x85mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0740-140010T, hàng mới 100%, kt: 150x100x85mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game, mã hàng:
HGU0800-170100, hàng mới 100%, kt: 29x7.3x10.1mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi game,mã hàng:
HGU0740-140010, kt: 150x100x85mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bấm chuông cửa bằng nhựa- JD-CH200S Chime Bell.
Hàng sử dụng cho cá nhân, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phim bảo vệ PET 10,25'' bằng nhựa, kích thước
245.65X93.8X 0.106mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím bên màu bạc điện thoại di động Masstel Fami M20,
chất liệu nhựa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phim cảm áp _ PRESCALE, 270mmx10m (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím cảm biến của mô hình điện thoại di động A217
Finger deco black MP72-Y00001A, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím cảm biến của mô hình điện thoại di động A217
Finger deco blue MP72-Y00001B, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím cảm biến của mô hình điện thoại di động A217
Finger deco Red MP72-Y00001R, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím cảm biến của mô hình điện thoại di động A217
Finger deco white MP72-Y00001W, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím chức năng của điện thoại di động bằng nhựa. Hiệu:
Samsung. Model: SM-R175. Loại: Power key. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím chức năng của điện thoại di động bằng nhựa. Hiệu:
Samsung. Model: SM-R175. Loại: Vol Key. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phim đo lực ép (dùng để đo lực ép của máy
ép,270mm*4m)(FUJI FILM, mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phim đo lường áp lực LW (70x90mm), bằng plastic, 100
tờ/hộp, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phím khóa máy B800515, bằng nhựa (linh kiện của máy
đóng đai nhựa)- Keyboard. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phíp gắn khuôn ép tem(L105xW98xT8)mm (Dạng tấm phenol
formaldehyt (bakelit) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phíp trượt bằng nhựa, làm giảm ma sát trong trục dẫn
hướng của máy khoan đá, P/N: SS- 3128 3074 88. Hiệu: SS (SUPPLY SOLUTIONS
TR), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHJV5G43020/ Bánh răng bằng nhựa dùng để lắp ráp lò xo
đỉnh mũ, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHLD/ Đài nến bằng nhựa 56X56X26.5MM, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phôi bằng nhựa (PET) mầu trắng, loại cổ 24mm dùng để
thổi chai nhựa đựng nước (16 g/Cái). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phôi bằng nhựa (PET) mầu trắng, loại cổ 24mm dùng để
thổi chai nhựa đựng nước (27 g/Cái). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phôi bằng nhựa (PET) mầu trắng, loại cổ 28mm dùng để
thổi chai nhựa đựng nước (39 g/Cái). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phôi bằng nhựa (PET) mầu xanh, loại cổ 24mm dùng để
thổi chai nhựa đựng nước (27 g/Cái). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phôi chai nhựa mẫu (bộ gồm loại 35g và 62g), dùng làm
mẫu kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm, NCC: HANGZHOU WANSHOU TEXTILE GARMENTS-
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phôi chai nhựa, trọng lượng: 42 gram/cái, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phôi huy hiệu bằng nhựa (không hiệu). hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phom giày (Mục 29, bằng nhựa, hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt (Linh kiện sản xuất Máy Giặt)- oil seal,
0020300340B, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt 45/60X8:B0140362 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt bàn kẹp gạch, vật liệu nhựa, dùng cho dây chuyền
mài bóng shaft sleeve_GFM-2528-21/igus (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt bằng nhựa, PN: P1100-1012-2 (PTTT cho bơm khí CO2)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt chặn (Packing)- Bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt chặn bụi bằng nhựa (Piston Seal FU1653-H0 16), mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt chặn bụi bằng nhựa (Piston Seal FU1758-H0 16), mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt chặn bụi bằng nhựa (Piston Seal FU2172-H0 16), mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt chắn dầu XKCF-63 (Mã hàng Q72/XKCF63, Bằng Amiang,
Mới 100%, Sản xuất bởi hãng Hyundai tại Hàn Quốc, bảo hành 1 năm, dùng trong
hộp số xe nâng hàng Hyundai) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461173008TB,kích
thước:D30XT2.5 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO.,
LTD, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461173208TB,kích
thước:D25XT2 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO.,
LTD, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461355511TC,kích
thước:D35XT6 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO.,
LTD, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461406008SB,kích
thước:D40XT7 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO.,
LTD, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt Chặn Dầu, bằng nhựa tổng hợp, mã:Z461507209TB,kích
thước:D45XT8 mm,dùng cho máy chính tàu thủy,nsx:SEGERO MARINE COMPANY CO.,
LTD, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt cơ khí cho P-621 Mechanical Seal of P-621, bằng
nhựa/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt cơ khí cho P-622, bằng nhựa/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt đánh bóng kim loại, hình tròn, chất liệu nhựa
polyurethane, kích thước 320mm, dùng trong lĩnh vực SX thiết bị bán dẫn, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt đánh bóng kim loại, hình tròn, chất liệu nhựa
polyurethane, kích thước 410mm, dùng trong lĩnh vực SX thiết bị bán dẫn, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt đánh bóng mặt gỗ bằng nhựa + sắt, phi (12-16)cm,
hiệu SANDING PAD và hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt dầu ABM109-25, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt dùng cho van hơi máy ép V1 bằng 100% plastic, code
38D003, NSX Ghidini mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt K06-018 PU:18x26x7/5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt làm kín bằng nhựa polyamide 6, không xốp, chưa
được gia cố, chưa gắn lớp mặt, phi 900mm, cao 105mm,dùng cho cửa van hạ lưu
thủy điện, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt làm kín bằng nhựa PU màu đỏ (kích thước
8.5mm*17mm*9mm) dùng cho máy rót phô mai FK350. Hàng mới 100%/5023740 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt làm kín dầu, chất liệu silicon, mã sản
phẩm:K2204011F, phụ tùng tàu biển. NSX: Intra Commercial Corporation. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt làm kín dầu, chất liệu silicon, mã sản
phẩm:K2254511F, phụ tùng tàu biển. NSX: Intra Commercial Corporation. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt làm kín, chất liệu silicon, mã sản phẩm:
90201-88-118, phụ tùng tàu biển. NSX: Intra Commercial Corporation. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt làm kín, chất liệu silicon, mã sản phẩm:455837001,
phụ tùng tàu biển. NSX: Intra Commercial Corporation. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt làm kín, chất liệu silicon, mã sản
phẩm:90801-115-300, phụ tùng tàu biển. NSX: Intra Commercial Corporation.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt máy bơm bằng nhựa, kích thước M19 mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt MGQ25-PS (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt nhựa phụ tùng thay thế của khuôn đúc phôi chai
nhựa,phi 16.5mm,Item 3323778,hiệu husky,mới 100% (grafoil seal) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt nhựa/ 6V1196- phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng
SX Caterpillar, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt nước bằng nhựa của máy phun cao áp, 19 x 19
mm,9.762-840.0, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt P294020-20A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model Model:
0.649358.P, vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp,nhãn hiệu Freudenberg, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model: 0.649355.D
vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp, nhãn hiệu Freudenberg, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model: 0.649356.E,
vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp,nhãn hiệu Freudenberg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model: 0.649357.F,
vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp,nhãn hiệu Freudenberg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model: 0.649361.B,
vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp,nhãn hiệu Freudenberg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model: 0.649362.C,
vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp,nhãn hiệu Freudenberg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model: 0.649364.E,
vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp,nhãn hiệu Freudenberg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model: 0.649365.F,
vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp,nhãn hiệu Freudenberg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn làm kín xi lanh thủy lưc, model: 0.718543.P,
vật liệu: nhựa PTFE và sợi tổng hợp,nhãn hiệu EVCO, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt tròn XKCF-450 (Mã hàng Q72/XKCF450, Bằng amiang,
Mới 100%, Sản xuất bởi hãng Hyundai tại Hàn Quốc, bảo hành 1 năm, dùng trong
hộp số xe nâng hàng Hyundai) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phớt trục số đầu nhỏ XKCF-70 (Mã hàng Q72/XKCF70, Bằng
amiang, Mới 100%, Sản xuất bởi hãng Hyundai tại Pháp, bảo hành 1 năm, dùng
trong hộp số xe nâng hàng Hyundai) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phốt UHS-18 (18x26x5) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHR-3/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHSR5003/ Nhựa lá mỏng dùng để in tem HSR5003
350MM*500M (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện (Bộ dây dẫn mẫu và hóa chất) bằng nhựa sử dụng
cho máy phân tích điện giải khí máu, SAMPLE & REAGENT PUMP TUBING,
10311662, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bằng nhựa dùng để cố định của nút ấn công tắc
bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bằng nhựa: bánh răng 34T/10T, dùng để sản xuất
đồ chơi, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bằng nhựa: ghế sofa, kích thước 156 * 125 mm,
dùng để sản xuất đồ chơi, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bảo trì cho bơm rửa (bao gồm: màng mỏng làm
bằng ni lông và vòng đệm rửa tiêu chuẩn), P/N: G1310-68742, phụ kiện cho máy
sắc ký. Hãng Agilent, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bồn nước công nghiệp size 5 x (2+2) x 4mH:
Thang trong GRP bằng nhựa Composite, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện bồn nước công nghiệp size 5 x (2+2) x 4mH:
Thanh chống nắp GRP bằng nhựa Composite, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện cách điện bằng plastic sử dụng trong sản xuất
các thiết bị điện tử- High-temperature sheathed (2.0* 3.8)MM- Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện camera: Chân đế camera bằng nhựa, Model:
v-B49-ZJ2(ZJ2), Nhà sản xuất: Hikvision, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện camera: Mặt bảo vệ cho camera bằng nhựa,
Model: V-D25-New Cover-AA(STD), Nhà sản xuất Hikvision, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện camera: Nắp chụp thân sau camera bằng nhựa,
Model: Bullet32-plastic Cover module(STD)(4IN1), Nhà sản xuất: Hikvision,
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện chèn đầu gậy golf, bằng nhựa. Mã hàng: AEC009.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện cho máy hàn cáp quang- Nhãn bằng nhựa máy hàn
cáp quang S178V2 (Brand Seal). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện cho máy theo dõi thần kinh Nim: Hộp đựng dùng
để đựng bộ xử lý dữ liệu của máy Nim code TC32, chất liệu plastic. Hãng sản
xuất Medtronic, mới 100%. Hàng FOC. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện cho thiết bị phát âm thanh GP-200R bằng nhựa
màu trắng, model: Bảng chuông meka, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện chụp ảnh: bộ dụng cụ bằng nhựa điều khiển
phông nền, gắn vào 2 đầu cuộn phông nền giúp đóng mở phông nền dễ dàng
(KP-DS01 BACKGROUND PAPER DRIVE SET), hiệu KUPO, cân nặng: 1.1 kg, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện cố định dây điện bằng nhựa (1 túi 50
cái)/RESLOCK (OL-F4-50). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của âm ly karaoke: Núm nhựa dùng cho âm ly.
Hãng sản xuất: Hansong Electronic Co.,ltd. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của cảm biến đo nhiệt độ: Mặt bích bằng nhựa
model MF-15-K. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của đầu máy làm mát bằng hơi nước: Cảm biến
mực nước bằng nhựa. Model: EX188V Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của đồ chơi: Bộ giảm sóc, phụ tùng thay thế
cho dòng ô tô đua loại nhỏ Mini 4wd (Mass Damper Block w/Ball Con), chất liệu
nhựa, mã hàng: 15478-000, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của đồ chơi: Bộ mô phỏng xích lốp xe dùng
trong lắp ráp rô bốt thủ công (Track & Wheel), bằng nhựa, không dùng pin,
mã hàng: 70100-000, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của đồ chơi: Bộ tấm gia cố FRP (loại ngắn),
phụ tùng thay thế cho dòng ô tô đua loại nhỏ Mini 4wd (FRP Rein. Plate Set
(Short)), chất liệu nhựa, mã hàng 15431-000, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của đồ chơi: Hộp bánh răng 2 mô tơ dùng trong
lắp ráp thủ công (Twin-Motor Gearbox), kích thước 75x50x23mm, bằng nhựa,
không dùng pin, mã hàng: 70097-000, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của đồ chơi: Hộp bánh răng 4 tốc độ dùng trong
lắp ráp thủ công (4-Speed Crank Axle Gearbox), kích thước 74mm*30mm*33mm,
bằng nhựa, không dùng pin, mã hàng: 70110-000, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của giấy patin: Bánh xe, kích thước76mm-80mm.
chất liệu nhựa PU.Nhà sx:Kailerui Sports Equipment Co., Ltd.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của mành cửa kéo bằng tay: Đầu bịt thanh treo
mành cửa bằng nhựa. Kích thước:(40-70)*(30-60)mm+-10%.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của Máy hút bụi IB-32: Đế đựng sạc pin bằng
nhựa, kích thước 13x13x8 cm. Nhà sx: LILIN INTERNATIONAL GROUP LIMITED. Hàng
mới 100%.F.O.C (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của Máy hút bụi IB-32: Tấm lọc bụi bằng nhựa,
kích thước 10.5x6x1cm. Nhà sx: LILIN INTERNATIONAL GROUP LIMITED. Hàng mới
100%.F.O.C (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của Máy hút bụi IB-33: Đế đựng sạc pin bằng
nhựa,kích thước 13x13x8 cm. Nhà sx: LILIN INTERNATIONAL GROUP LIMITED. Hàng
mới 100%.F.O.C (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của Máy hút bụi IB-33: Tấm lọc bụi bằng nhựa,
kích thước 10.5x6x1cm. Nhà sx: LILIN INTERNATIONAL GROUP LIMITED. Hàng mới
100%.F.O.C (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của Máy hút bụi IB-33: Tấm tránh va đập phía
trước của máy bằng nhựa, kích thước 33x6.5cm. Nhà sx: LILIN INTERNATIONAL
GROUP LIMITED. Hàng mới 100%.F.O.C (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của máy phân tích miễn dịch: Giá đỡ cốc đo
mẫu- CUP-ADAPTER FOR STD RACK,W/O TUBE_ROTAT (05463190001). Hàng mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của máy thổi: Tấm cuối, bằng nhựa, dùng để lắp
trên stator, kt: D33.58*H17.3mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của thanh dẫn điện dạng hộp kín: Hộp nối bằng
plastic 56JBX/45. Hãng SX: Shaoxing Nante Crane Equipment co.,ltd. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của thanh dẫn điện dạng hộp kín: Vỏ che đầu
nối nguồn bằng plastic 56E. Hãng SX: Shaoxing Nante Crane Equipment co.,ltd.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện của vang karaoke: Núm nhựa vặn xoáy vào vỉ
vang. Hãng sản xuất: HU MARK Electronic Co.,ltd, model: Rotary Knob, KT
2*1cm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện để sản xuất quạt công nghiệp: Nẹp các loại
(PLASTIC PARTS) bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện đèn led (dây tín hiệu, không hiệu). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện điện thoại (ốp, cường lực) ống lưng điện thoại
bằng nhựa, model: PD20, kích thước: 10*5cm, NSX: GUANGZHOU PERFECT CO., LTD,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện điện thoại(ốp, cường lực) Ốp lưng điện thoại
bằng nhựa, dùng cho dòng máy màn hình 5 inch, không hiệu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng cho cho các máy trong tập luyện thể chất:
Cục nhựa chặn- REGISTER, mã hàng S0C005176AA, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng cho cho các máy trong tập luyện thể chất:
Cục nhựa chặn- REGISTER, mã hàng S0C005177AA, hàng mới 100% (nk) |
| - |
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng cho cho các máy trong tập luyện thể chất:
Miếng đỡ cây sắt bằng nhựa- BALANCER HOOK, mã hàng S0C002306AB-GG, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng cho cho các máy trong tập luyện thể chất:
Nắm vặn bằng nhựa- GRP RELEASE KNOB, mã hàng SW0003590AB-GGDL, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng cho súng phun, con tán bằng nhựa, mã
hàng: 15K688. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng cho súng phun, ống trộn keo bằng nhựa, mã
hàng: 60/0820-8/50. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng để liên kết cánh cửa trượt bằng nhựa, mã
Z98171200.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng để liên kết khung cửa trượt bằng nhựa, mã
Z98170800.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện dùng trong máy hàn lắp ráp, chất liệu thép,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện giỏ xách, quai giỏ bằng nhựa kt(8x2)cm+-10%,
NSX: Dongguan Naikle Plastic & Hardware Co., Ltd, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện hồ cá bằng nhựa dùng cách ly cá. SX-05,15 (2
Model). Nhãn hiệu: SunSun. Mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện hồ cá: Cá nhựa dùng trang trí bể cá. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện hồ cá: Rong nhựa dùng trang trí bể cá. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện hỗ trợ trượt Patin:Hình nón bằng nhựa in chữ
Flying Eagle.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện HWAM-119 bằng nhựa, dùng cho nút nhấn. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện HWAM-123 bằng nhựa, dùng cho nút nhấn. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện HWAM-125 bằng nhựa, dùng cho nút nhấn. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện HWAM-OB bằng nhựa, dùng cho nút nhấn. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện kê tay bằng nhựa, Hãng sản xuất: Ergodox, mã
hàng: ERGODOXEZ-WRIST-KIT, HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện kết nối bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: NK-OA05. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: NK-VT05. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: NK-VT06. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: NK-WR06. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-AKS06. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-BLACK04. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-GXB04. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-GXG05. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-RDN04. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-RDN05. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-SBKB04. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-SBKB05. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model: URS-SBKR04. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model:URS-SBKR05. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model:URS-SBKR06. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model:URS-SIJ05. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện khung bàn phím máy tính Filco bằng nhựa,
model:URS-SIJ06. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp cửa chống muỗi: Móc, ray, ke góc, chốt,
ròng rọc trượt rèm bằng nhựa. Kích thước: (0.1-5 x 0.1-5 x 0.1-5)cm +/-10%.
NSX: Xiamen Weiziran Industry & Trade Co.,Ltd. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp dây cáp điện (Ống luồn dây điện D54, D16,
chất liệu bằng nhựa pvc, nhãn hiệu TP), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp ráp đồ chơi trẻ em: Bộ linh kiện dùng
trong lắp ráp mô hình xe mô tô (CBR1000RR-R Front Fork Set), tỷ lệ 1/12, bằng
nhựa, mã hàng: 12690-000, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp ráp phòng sạch-Ron đệm 45mm x 3.0t, chất
liệu mút xốp Polyethylene, đường kính 44.8mm., hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lắp ráp phòng sạch-Vít chêm, chất liệu nhựa
PVC, đường kính 6.8mm., hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện lồng vệ sinh cho thú cưng: nắp lồng vệ sinh,
chất liệu nhựa trong, hàng FOC, hiệu Petland, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: chốt nhựa chuyển đổi vị trí Follower
Partition 520 526 (fully) (49201060000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: chốt nhựa cố định holder (DB 2614).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: chốt nhựa cố định HoLder (DB 2677).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: chốt nhựa cố định Plastic Fastener
For Fixing Black (29-012227-000E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: chốt nhựa giữ hộp tiền Snap Latch pin
(49023555000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: chốt nhựa mở cửa hộp tiền Diebold Can
opening pin (49202706000B). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: chốt nhựa mở hộp tiền loại ATM Parts
Diebold IX PIN DUMP OPENER (39-009224-000C). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: cửa nhựa hộc tiền NCR cassette
shutter door (wide) (445-0591563). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: cửa nhựa thoát giấy biên lai Door,
withdraw (49-012106-000B). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: Hộc đựng tiền bằng nhựa Currency
cassette- Metal Lock (1750109651). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: Hộc đựng tiền bằng nhựa Diebold
Cassette (00-104777-000D). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: Hộc đựng tiền bằng nhựa NCR CURRENCY
CASSETTE (445-0689215). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: Hộc đựng tiền bằng nhựa NCR Reject
bin (445-0693308). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: Hộc đựng tiền bằng nhựa Reject
Cassette (00-103334-000E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: Hộc đựng tiền bằng nhựa Reject
cassette- Metal keylock (1750056651). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: hộc tiền chính bằng nhựa Diebold
cassette (00104777000D). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: hộc tiền chính bằng nhựa NCR CURRENCY
CASSETTE (445-0689215). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: hộc tiền loại bằng nhựa Diebold
reject cassette (00-103334-000E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: hộc tiền loại bằng nhựa NCR Reject
bin (445-0693308). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: khung nhựa cửa máy in biên lai
Transmitter baffle (49-200645-000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: miếng nhựa bộ phận hộp tiền pick
modules pare parts (DB 2642). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: miếng nhựa cố định trục CirClip
(19-038411-000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: miếng nhựa giữ trục tách tiền Block,
Fork (49006708000C). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: nắp nhựa chắn bộ phận chi tiền Access
door (49-200605-000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: nút nhựa nhận biết hộp tiền Pinch
Roller Shaft (49-202777-000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: phe nhựa trắng White Plastic Wshr
Flat 0.218id 0.430o1 x 100 (19042630000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: râu cao su nhựa paddle wheel
(49201058000B). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: tấm nhựa bảo vệ bánh xe FENDER WIDE
(49016962000D). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: Tấm nhựa chắn tiền Note Stop,Iron
Fork,plastic fork (49200654000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: tấm nhựa đẩy tiền PUSH PLATE
(49-007828-000C). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: Thanh chắn nhựa Deflector
(49-202783-000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng DIEBOLD Rail
Platen (49200019000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng rail parts
(49200067000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng rail parts
(49200626000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng rail parts
(49200673000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng rail parts
(49200674000A). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng rail parts (DB
2616). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng RAIL,PRSNTR,CTR
(49-200611-000C). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng
RAIL,PRSNTR,CTR,W/SNSR (49-200610-000C). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: thanh nhựa dẫn hướng RAIL,XPRT
(49-200608-000B). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy ATM: trục nhựa Shaft, Transmitter entrance
(39-013099-000B). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ Kiện máy Bộ thanh toán tiền tự động ATM: Chốt gài
phải của bộ kẹp tiền, P/N 01750042089,bằng nhựa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ Kiện máy Bộ thanh toán tiền tự động ATM: Chốt gài
trái của bộ kẹp tiền, P/N 01750042090, bằng nhựa,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy hút khử mùi: Bầu moto bằng nhựa, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy hút khử mùi: hộp công tắc bằng nhựa của
model CZ 7002G, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy hút khử mùi: hộp công tắc bằng nhựa của
model CZ-NADO 70/90, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy hút mùi: Bầu mô tơ bằng nhựa, hàng FOC,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy lọc nước đầu nguồn kết hợp làm mềm nước:
Cốc lọc(chưa có lõi lọc) kích thước 20", mã: G908-BK1-PR, bằng nhựa PP,
hiệu:A.O.Smith. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy lọc nước RO dùng cho gia đình: Cờ lê dùng
để vặn cốc lọc,kích thước: đường kính 192mm, dài 377.5mm. mã: WR-13BK bằng
nhựa PP, hiệu A.O.Smith. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy lọc nước RO dùng cho gia đình: Khay mực
nước bên phải cho máy lọc nước Z7, model: 326345-001, chất liệu: PP, kích
thước: 4,5 x4,5 x13 cm. Mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy lọc nước RO dùng cho gia đình: Khay mực
nước bên trái cho máy lọc nước Z7, model: 326344-001, chất liệu: PP, kích
thước: 4,5 x4,5 x13 cm. Mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện Máy nhân gen định lượng: tấm nhựa kiểm tra vị
trí mẫu Tool, CFX96 Ultem Plate,Code:10013444,1 chiếc/hộp, NSX: BIO-RAD, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy nước nóng hiệu Centon dùng để bảo hành:
Khớp nối bằng nhựa chỉnh biến trở (EC Extension B)- Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy pha cà phê- Vòng chịu cảm biến nhiệt độ
bằng nhựa-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy phá mẫu: Dụng cụ làm mát bằng nhựa. Thiết
bị phòng thí nghiệm. Mới 100%. Hãng s/x CEM (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy phân tích nhanh: Giá đỡ cân bằng nhựa.
Thiết bị phòng thí nghiệm. Mới 100%. Hãng s/x CEM (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy quét mã vạch: Giá nhựa treo nhãn điện tử,
code: 14551. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy sàng lọc sơ sinh: Dây dẫn mẫu bệnh phẩm
bằng nhựa NAS Sample Del Tube,Teflon,Code:2500256,1 chiếc/hộp, NSX: BIO RAD,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy siêu âm: ốp phím làm bằng nhựa, mã hàng:
M135-0176718-00A/M135-0176717-00A. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy sinh học phân tử: Đầu côn bằng nhựa dùng
cho máy sinh học phân tử Filter-Tips, 1000ul (1024) Filter-Tips, 1000 ul
(1024),Code:990352,1024 chiếc/hộp, HSD,NSX: Qiagen GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy sinh học phân tử:Dụng cụ đỡ nhựa 8 ống
bằng nhựa 8 Rod Covers (144),Code:997004,144 chiếc/hộp, HSD,NSX: Qiagen
GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy sinh học phân tử:ống đựng mẫu thải bằng
nhựa Rotor Adapters (10 x 24),Code:990394,240 chiếc/hộp, HSD,NSX: Qiagen
GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy tạo sợi, mới 100%- Bánh xe nhựa của con
rải chỉ D1.5cm (AZZG-00038)- Nhà sản xuất: Starlinger (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy tập chạy thể thao OMA-3220CAM: nẹp sườn
bàn chạy bằng nhựa, mới 100%- F.O.C (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy tập chạy thể thao OMA-6131EA: ốp đuôi bằng
nhựa, mới 100%- F.O.C (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy trích béo: cốc lọc mẫu bằng nhựa, 100 cái/
hộp.. Thiết bị phòng thí nghiệm. Hàng mới 100%. Hãng s/x FOSS (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy xét nghiệm sin học phân tử: Dụng cụ nhưa
của máy QIAcube HT Plasticware,Code:950067,01 bộ/hộp,NSX: Qiagen GmbH,mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy xét nghiệm sinh học phân tử: đầu côn bằng
nhựa Filter-Tips, 1500 ul (1024),Code:997024,1024 cái/ hộp,NSX: Qiagen
GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy xét nghiệm sinh học phân tử: Đầu côn bằng
nhựa High volume Tips(1000ul),Code:235905,96 tip x 5 vỉ) x 8 bộ/hộp, NSX:
Seegene, Inc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy xét nghiệm sinh học phân tử: Đầu côn bằng
nhựa Standard Volume Tips(300ul),Code:235903,(96 tip x 5 vỉ) x 12 bộ/hộp,
NSX: Seegene, Inc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy xét nghiệm sinh học phân tử: dụng cụ đựng
mẫu bằng nhựa Nimbus-96 Deep Well Micro Plate,Code:SDP0096,10 chiếc/1bộ;10
bộ/1 hộp, NSX: Seegene, Inc., Republic of Korea, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy xet nghiệm sinh học phân tử: Ống lấy mẫu
2ml làm từ nhựa Collection Tubes (2 ml),Code:19201,bộ/hộp,NSX: Qiagen
GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy xét nghiệm sinh học phân tử: Ống nhân gen
PCR 0.2ml làm từ nhựa PCR Tubes, 0.2 ml (1000),Code:981005,1000 cái/ hộp,NSX:
Qiagen GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy XN sinh học phân tử: bộ phận đỡ bằng nhựa
8 Rod Covers (144),Code:997004,144 cái/hộp,NSX: Qiagen GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy XN sinh học phân tử: Đầu côn bằng nhựa, có
lọc 1000 ul Filter-Tips, 1000ul (1024),Code:990352,1024 cái/hộp,NSX: Qiagen
GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện máy XN sinh học phân tử:Đầu côn bằng nhựa, có
lọc 200 ul Filter-Tips, 200ul (1024),Code:990332,1024 chiếc/hộp,NSX: Qiagen
GmbH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện nắp bịt đầu hút vệ sinh bằng nhựa dùng cho hồ
bơi. model: EM2822A. Hiệu Emaux. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện nắp bịt đầu hút vệ sinh bằng nhựa dùng cho hồ
bơi. model: EM2822B. Hiệu Emaux. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện nhựa, nẹp nhựa cố định đèn LED-Plastic LED
(TTI PN:538266001), kích thước (492.5*32*26.01)mm, hiệu CheeYuen, là nguyên
liệu dùng để sản xuất bo mạch điện tử, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: phụ kiện nhựa, ngăn khoảng cách-Plastic spacer support
PA66 94V2 white size:5*5.5mm (NDST) là nguyên liệu dùng để sản xuất bo mạch
điện tử.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện ray cẩn cẩu: Bịt đầu ray, chất liệu bằng nhựa,
part no: 081573-08X14X2,Endcap 0815 8P FEED 1.5-2.5MM2 L66MM, mới 100%, (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện ray cẩn cẩu: Kết nối ray cẩu, chất liệu bằng
nhựa, part no: 081526-6, Rail connector 0815 1P PL, mới 100%, (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện Ray cẩn cẩu: Tay treo, chất liệu bằng nhựa,
part no: 081143-1X4X20, Hanger Clamp 08114P20 KT PC, mới 100%, (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện ray cẩn cẩu: Tay treo, chất liệu bằng nhựa,
part no: 08-S280-0576, Hanger Clamp 0815 8P14 CLI PA SP, mới 100%, (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện rèm cửa: Khuyên cố định dây rèm chất liệu bằng
nhựa kết hợp sắt, kích thước (4x3.2x3.7)cm+-10%. nhà sx: Guangxi pingxiang
city. Mới 100% do TQSX (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện rèm cửa: Khuyên cố định dây rèm chất liệu bằng
nhựa, kích thước (1~5 x 1 ~5 x 1 ~5)cm+-10%. Mới 100% do TQSX (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất cửa nhôm: Chống sệ dùng cho cửa sổ
bằng nhựa, mã Z90636402.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co.
Kg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất cửa nhôm: Thanh cầu nối nẹp kính bằng
nhựa, mã K91006400.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co. Kg,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất cửa nhôm: Thanh che khe phụ kiện trên
cánh bằng nhựa, mã K91016800.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh &
Co. Kg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất cửa nhôm: Thanh chèn khe lắp trong
khung bao cửa trượt, bằng nhựa, dài 6.5m, mã K91015700.0001, hiệu HUECK, nhà
sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất cửa nhôm: Thanh chống nhấc lắp trên
khung bao cửa trượt, bằng nhựa, dài 6.5m, mã K91015800.0001, hiệu HUECK, nhà
sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất cửa nhôm: Thanh hèm lắp trên cánh cửa
trượt, bằng nhựa, dài 6.5m, mã K91015500.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck
System Gmbh & Co. Kg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất cửa nhôm: Vấu góc dùng cho cửa sổ
bằng nhựa, mã Z90481000.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co.
Kg, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN
ADH300(70G33L), Kích thước: 24.5x19x30.2mm mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN
ADH500(70G33L), Kích thước: 24.5x19x30.2mm mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN
ADH600(70G33L), Kích thước: 24.5x19x30.2mm mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN
AH500(70G33L), Kích thước: 122x92x77 mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN
AH600(70G33L), Kích thước: 37.1x28.2x35.8. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN E5725.5
(large) (70G33L). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN E5725.5
(small) (70G33L). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN E5731
(FR530) (1000 pcs/bag). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN
EI5731(FR530). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện sản xuất máy biến thế- Lõi nhựa BOBBIN
EI66*20(FR530). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện thang máy hiệu Schinder: hộp nối cáp thang máy
IPX3 (59712697) (bằng nhựa) dài 15cm, đường kính 5cm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: phụ kiện thay thế cho máy lọc nước Kangen SD 501 và K8:
Khay chứa bằng nhựa, ncc Enagic Thailand, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện thay thế cho tay hàn B3216. Hãng sản xuất
Hakko, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHỤ KIỆN THIẾT BỊ TRỢ THÍNH (NẮP NHỰA ĐẦU TRUYỀN TÍN
HIỆU)-UHP 2 COLOR CAP VELVET BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện trang trí nến bằng nhựa mẫu (dùng làm sản phẩm
mẫu)- resin ring, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện trang trí nến bằng nhựa mẫu (hàng dùng làm sản
phẩm mẫu)- Fiber reeds-home worx, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện trang trí sinh nhật: chữ Happy birthday, làm
bằng nhựa, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện trang trí xe hơi: Ốp gương bằng nhựa, nhãn
hiệu: DB Carbon. Mã: 1682-0001. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện tủ bếp: Khay nhựa để bát đĩa cố định tủ trên
KT 600, mã hàng: 14.0C.14020G0, hiệu Qman, mới 100%, KT: D230*W550*H30 mm,nhà
SX:FOSHAN SUNRISE TRADING COMPANY LIMITED (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện tủ bếp: Khay nhựa để bát đĩa cố định tủ trên
KT 800, mã hàng: 14.0C.14022G0, hiệu Qman, mới 100%, KT: D230*W750*H30 mm,nhà
SX:FOSHAN SUNRISE TRADING COMPANY LIMITED (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện tủ bếp: Nhựa cài giá bát, mã hàng:
14.0B.08026W0,1 bộ gồm 4 chiếc, hiệu Qman, mới 100%, KT: D263*W20*H25 mm,nhà
SX:FOSHAN SUNRISE TRADING COMPANY LIMITED (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện tủ điện công nghiệp: Nắp đậy thanh góp điện,
SV Conductor connection clamp, chất liệu nhưa, Art.No. 3451505, 1 set 10
chiếc. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện vali: Bộ bánh xe xoay của vali bằng nhựa kích
thước (0.1*0.07)m+/-5%, bộ 04 bánh, mới 100% Nhà sx: Dongguan Haihang Luggage
Co.,Ltd (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện vali: Miếng đệm chân đế vali bằng nhựa, kích
thước: (0.02*0.01)m +/-5%, mới 100% do Nhà sx: Dongguan Haihang Luggage
Co.,Ltd. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện vali: Vỏ vali bằng nhựa ABS không gắn sẵn
logo, một bộ gồm 02 chiếc mặt trước và mặt sau, kích thước (0.49*0.35) m
+/-5%, mới 100% Nhà sx: Dongguan Haihang Luggage Co.,Ltd. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện vali: Vỏ vali bằng nhựa ABS không gắn sẵn
logo, một bộ gồm 02 chiếc mặt trước và mặt sau, kích thước (0.56*0.42) m
+/-5%, mới 100% Nhà sx: Dongguan Haihang Luggage Co.,Ltd. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện valy (Bánh xe nhựa, 1 cái0.015kg), mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện xe đạp tập: Ốp thanh tay cầm (Handle bar), dài
30 cm, chất liệu bằng nhựa, hàng FOC, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện xe đẩy trẻ em: chốt cài ô xe đẩy, chất liệu
bằng nhựa, Mã hàng BZ20314-01, Hãng sản xuất Babyzen, hàng mới 100%.Hàng FOC
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện Y92S-27 bằng nhựa, dùng cho bộ đặt thời gian.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện: Bàn phím bằng nhựa, dùng trong hệ thống chống
trộm, code: JA-150E, hiệu: JABLOTRON, NSX: JABLOTRON ALARMS A.S, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện: chụp đầu cuối, chất liệu nhựa dùng cho đèn
LED dây, (01 túi 02 cái), mã hàng: LFP-EC, hiệu Luci, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện: Nắp chụp nhựa cho thanh track tháo rời, mã
hàng: 412261100, hiệu: VF-lighting, mới 100%, hàng không thuộc TCVN
11844:2017 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ kiện: Nút nhấn bằng nhựa, dùng trong hệ thống chống
trộm, code: JA-187J, hiệu: JABLOTRON, NSX: JABLOTRON ALARMS A.S, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ liệu cho ba lô (Quai đeo bằng nhựa, 0.04kg/cái)
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ liệu cho khẩu trang (nắp chụp nhựa 0.005kg/cái)
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ liệu may chiếu: Dây cước plastic dạng cuộn dùng để
xỏ mắt chiếu, đường kính 2mm(+-1mm). Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất.
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ liệu may chiếu: Dây cước plastic dạng cuộn dùng để
xỏ mắt chiếu, đường kính 2mm(+-1mm). Mới 100% do Trung Quốc sản xuất. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ liệu may chiếu: Dây nhựa plastic dùng để may viền
quanh chiếu, đã được tạo lỗ. Kích thước: 0.2cm- 0.5cm (+-0.1cm). Hàng mới
100% do Trung Quốc sản xuất. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ liệu may chiếu: Dây nhựa plastic dùng để may viền
quanh chiếu, đã được tạo lỗ. Kích thước: 0.2cm- 0.5cm (+-0.1cm). Mới 100% do
Trung Quốc sản xuất. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng Bộ nâng cấp dẫn hướng băng tải của hệ thống
rót sữa: Thanh dẫn hướng bằng nhựa. PN: 838307387. Nhà sx SIG Technology (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng bơm hóa chất: đệm trung tâm 108277, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng bơm hóa chất: j100014 miếng chèn chất liệu
nhựa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng bơm hóa chất: J100019 ron chất liệu nhựa, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng bơm hóa chất:107592 miếng chặn phốt chất liệu
nhựa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng bơm hóa chất:J100249 ron chất liệu nhựa, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng bơm hóa chất:J100991 ron chất liệu nhựa, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng bơm màng B50.05.PT.BB.TTP: Bộ kit gồm màng
bơm, bi bơm, đế bơm- vật liệu nhựa P/N: WSK50TTN hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho tàu cẩu: Đầu nối cáp tín hiệu bằng nhựa,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho tàu cẩu: Măng xông bằng nhựa 44x50 mm,
hiệu Flextubo, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho tàu cẩu: Miếng dán sticker bằng nhựa, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho tàu cẩu: Thảm chống trơn trượt bằng
plastics, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe đạp (Nút, Đai ốc các loại bằng nhựa).
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện: miếng đệm bằng nhựa cho
trượt sideshift bên trái & phải, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện: miếng đệm bằng nhựa cho
trượt sideshift phía trên, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện: miếng lót trượt bằng nhựa
cho khung nâng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện: nút nhấn bằng nhựa 51374003,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện: vòng đệm bằng nhựa 51118409,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng cho xe nâng điện:con lăn nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHỤ TÙNG CỦA AMPLI: KHUNG NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của khuôn: vòng phôi bằng nhựa dùng làm miệng
chai (Neck Ring)- mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy cắt vải: Vỏ bọc lưới lọc bụi bằng
nhựa, Part no. KCC1873-A_FILTER COVER (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy ép nhựa Husky:5096369, Vòng đệm
teplon, bằng nhựa, hiệu husky hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy ép nhựa Husky:5501427, Vòng đệm
teplon, bằng nhựa, hiệu husky hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy ép nhựa Sacmi:05510047-vòng trụ bằng
nhựa-BUSHING, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy ép nhựa Sacmi:05510501-vòng trụ bằng
nhựa-BUSHING, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy ép nhựa Sacmi:05510515-vòng trụ bằng
nhựa-BUSHING, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy tạo cổ lon- Nắp chặn mỡ bằng nhựa, quy
cách phi 48x7mm- END DECKEL (P/N: 90-124.798). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy thổi chai nhựa:0000114673-- Vòng lắp
cây, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy thổi chai nhựa:01128589001- Vòng bạc,
bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của máy thổi chai nhựa:1124352301-Vòng hướng
dẫn, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-215-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-248-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-249-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-250-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-256-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-322-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-344-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-349-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-355-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-367-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-645-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng của thiết bị doa mở rộng thành giếng trong
ngành dầu khí: Vòng đệm viton, model: O-RING-865-V75, hiệu: NOV, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng đầu phun áp lực chất lỏng: nút chỉnh áp lực
1HP/2HP, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng để làm tay cầm gồm: Ốc nhựa kèm miếng đệm bằng
thép ở trong con ốc và đế núm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng dùng cho máy thổi chai nhựa:Miếng đệm, chất
liệu: nhựa. PN: 01127476501. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng dùng cho máy thổi chai nhựa:Miếng đệm, chất
liệu: nhựa. PN: 01137757104. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng lắp ráp trong xưởng sơn ô tô: Ống lót ngắt kết
nối nhanh bằng nhựa\ R3/8"a 60G SST, Item No. N40040062, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng lắp ráp trong xưởng sơn vành xe: Cuộn dây đai
chịu lực, bằng nhựa. Kích thước rộng 12mm dài 2.3M. Itemcode: 4L95Z0031. NSX:
SHANGHAI LIDE. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng lắp ráp trong xưởng sơn vành xe: Giá bắt vít
bằng nhựa. Kích thước rộng 100mm, dày 50mm. Itemcode: 4L95Z0011.NSX: SHANGHAI
LIDE. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng lắp ráp trong xưởng sơn vành xe: Giá đỡ biển
tên, bằng nhựa. Kích thước rộng 30mm, dày 30mm. Itemcode: 4L95Z0021.NSX:
SHANGHAI LIDE. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng lắp ráp trong xưởng sơn vành xe: Tấm che biển
tên trong khu vực sơn, bằng nhựa. Kích thước rộng 104mm, dày 54mm. Itemcode:
4L95Z0001. NSX: SHANGHAI LIDE. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng lắp ráp trong xưởng sơn vành xe: Vít nối
M20x1,5, bằng nhựa, kích thước 20x1.5mm. Itemcode: 4EECAXB23. NSX: WELLE
ELECTRICAL. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy bay thuộc chương 98200000: Miếng ốp, chất
liệu nhựa, PN: D2721010320000, có chứng chỉ EASA, Approval: EASA.21G.0001,
Tracking: D1711144479 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy bay thuộc chương 98200000: Miếng ốp, chất
liệu nhựa, PN: D2721010320000, có chứng chỉ EASA, Approval: EASA.21G.0001,
Tracking: D1811234502 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy bay thuộc chương 98200000: Nắp chụp đường
ống dẫn khí, chất liệu nhựa, PN: 3455-42, hàng có chứng chỉ EASA, Approval:
FR.21G.0024, Tracking: 18R5028092-0951, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy bay thuộc chương 98200000: Vòng đệm, chất
liệu nhựa, PN: 5610-354-145, có chứng chỉ FAA, Approval: DARF705006SW,
Tracking: RSS268209/0345641 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy bay thuộc chương 98200000: Vòng đệm, chất
liệu nhựa, PN: ABS1040-56, hàng có chứng chỉ: FAA, Approval: 134815580,
Tracking: 27622700/3/20, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy bơm: Con tán B AHA01-32,BX50-100, bằng
nhựa PVC,ND1C Union Nut B for AHA01-32,BX50-100,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy bơm: Vòng Đệm AHA52, bằng nhựa PTFE,
Gasket for Flange for AHA52, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy cắt cỏ Oshima VX-411: Bình xăng nhựa, hảng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy cắt vải: Lưới lọc bụi bằng nhựa, Part no.
PET0567 _FILTER (CARRIAGE BOX COVER) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay HT103-Q (4KW) không
đồng bộ, mới 100%: Kẹp dây (bằng nhựa, trọng lượng 0,01kg/cái, dùng để kẹp
dây) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay HT103-Q (4KW) không
đồng bộ, mới 100%: ốc đổ dầu (bằng nhựa, trọng lượng 0,0007kg/cái, đường kính
ngoài <16mm, vặn vào hộp số) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Bộ vòng đệm bằng nhựa
Seal kit;90503-1111;NSX:Tetra Pak Processing Systems A/S.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Búa nhựa COMBIHAMMER
T-BLOCK C375M HEAD WEIGHT 37;765122-0063;NSX:Ahlsell Sverige AB.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Dải Teflon
Sponge;593360-0000;NSX:Tetra Pak.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Dải Teflon
Tape;2507111-0000;NSX:3M Svenska AB.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Dải Teflon Teflon Head
222-Tetra Pak, 45103991;344317-0132;NSX:Heraeus Noblelight GmbH.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Dải Teflon Teflon
Tape;593358-0000;NSX:Tetra Pak.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Đầu bọc bằng nhựa, dùng
bảo vệ vị trí đấu dây điện, đường kính 10mm Sleeve, 78
Z-0-3-4;90458-2893;NSX:Bejoken AB.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Giá liên kết bằng nhựa
Support;2801648-0000;NSX:Tetra Pak.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Lò xo nén bằng liệu nhựa
Spring;2526700-0000;NSX:MECCANICA H7 Srl.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Màng van bằng nhựa
Maintenance Kit, 00247459;90606-8467;NSX:Burkert Sweden AB.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Miếng trượt nhựa
Slider;2726983-0000;NSX:Di Quattro S.r.l.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Ống lót bằng nhựa,sử dụng
để đệm bề mặt trục tránh ma sát với lò xo, đk trong/ngoài: 15mm/18 mm
Sleeve;2601986-0000;NSX:Tetra Pak.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Ống lót bằng nhựa,sử dụng
để đệm bề mặt trục tránh ma sát với lò xo, đk trong/ngoài: 6mm/8 mm
Sleeve;2601958-0000;NSX:Tetra Pak.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Rèm che bằng nhựa chịu
nhiệt,dùng để che đầu vào và đầu ra hầm nhiệt máy màng co MS30
Curtain;3178421-0000;NSX:AQ Enclosure Systems.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Rèm che bằng nhựa chịu
nhiệt,dùng để che đầu vào và đầu ra hầm nhiệt máy màng co MS30
Curtain;3178422-0000;NSX:AQ Enclosure Systems.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Thanh dẫn hướng dây đai
bằng nhựa, kích thước: 2090x35mm Guide;2718952-0000;NSX:Nordic Plastics
Group.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Thanh đẩy bằng nhựa,dùng
để đẩy hộp sữa ra khỏi máy lên băng tải Pusher;3370869-0000;NSX:Mitsubishi
Chemical Advanced Materi.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng bằng nhựa, dùng lắp
zoăng cho máy rót sữa Assembly Tool;76132-0000;NSX:Tetra Pak.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Gasket;6-19060600;NSX:Alfa Laval Tumba AB.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Gasket;6-3233014246;NSX:Alfa Laval Lund AB.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Gasket;6-9611713290;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Gasket;6-9611713291;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Lantern ring;90520-2908;.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa O-ring
222-Tetra Pak, 80061028;344317-0133;NSX:Heraeus Noblelight GmbH.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Piston
seal 56-V;6-4722298801;NSX:Freudenberg Process Seals GmbH & Co.Mới100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Radial
seal 21,8x30x6 mm Dust lip;90600-6017;NSX:ATP S.P.A..Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Roller;3450275-0000;NSX:Igus GmbH.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Roller;3496000-0000;NSX:Igus GmbH.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Rotating seal;315221-0137;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Rotating seal;315221-0158;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Rotating seal;315221-0159;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Rotating seal;90091-0148;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Rotating seal;90091-0322;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Rotating seal;90091-0435;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Rotating seal;90091-0439;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Rotating seal;90459-0741;NSX:Swedrive.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
ring 10,4x16,3x2,5 mm;90091-0266;NSX:Trelleborg Sealing Solutions
Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
Ring, CP8394-Q-4103-VIFDA;90603-7955;NSX:Spraying Systems Sverige AB.Mới100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
Ring;2826440-0000;NSX:HABIA TEKNOFLUOR AB.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
Ring;2826441-0000;NSX:HABIA TEKNOFLUOR AB.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
ring;6-164637001;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
ring;6-164637101;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
ring;6-88117113;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
ring;6-9612402633;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal
SMS 25/32x5.5 AL113 3025-86 EPDM;6-3131703753;NSX:Alfa Laval Kolding
AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Seal,
DSMF10160-E75F1;90609-8900;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Seal;2619447-0000;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Seal;6-3131703753;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Seal;6-3131703793;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Seal;6-3131703803;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Seal;6-3131705511;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Seal;6-3131705513;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Sealing ring, Varilip 30x40x7 mm;90459-1650;NSX:Trelleborg Sealing Solutions
Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa Spare
part;90503-2919;NSX:Grundfos DK A/S.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring 110;6-4722117862;NSX:Trelleborg Sealing Solutions Sweden.Mới100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring 24 x 29.2 x 1 (503-24);6-4300090206;NSX:Alwin Hfert.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring 35 x 23.8 x 3;6-4722117809;NSX:Freudenberg Process Seals GmbH
& Co.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring 65;6-4722117818;NSX:Merkel.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring 74;6-4722117823;NSX:Freudenberg Process Seals GmbH &
Co.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring 80.2;6-4722117853;NSX:Tetra Pak.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring 83 Ver.2;6-4722321801;NSX:Tetra Pak.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring axial 3.53 x 32.2;6-4722715103;NSX:Trelleborg Sealing Solutions
Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring axial 5.33 x 110;6-4722715302;NSX:Trelleborg Sealing Solutions
Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring axial 5.33 x 75;6-4722715303;NSX:Trelleborg Sealing Solutions
Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring radial 3.53 x 79.8;6-4722715203;NSX:Trelleborg Sealing Solutions
Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring radial 5.33x106;6-4722715906;NSX:Trelleborg Sealing Solutions
Sweden.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa
Support ring;6-4722117819;NSX:Merkel.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa, Seal
ring H-Line H40-X-2 Silicone;6-88117113;NSX:Alfa Laval Kolding AS.Mới100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Vòng đệm bằng nhựa,
Support ring 65;6-4722117818;NSX:Merkel.Mới100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy chiết rót: tấm phíp đàn hồi bằng nhựa
40X85X4MM M8, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt găng tay- Đĩa để cuộn chỉ (Boyong)-
YARN PROP(boyong), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi con: bộ phận kéo dài của sơi con
(Septum block, FA504-1226 (3.0mm)), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi con: Đầu nối ống hơi (Air pipe
plug, 4026.7030.30/0), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi con: đế ống bằng nhựa (Convex
disk, JWF1562-4300-103(1530-4313A). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi con: miếng đậy sáp, dài 4cm (Wax
tablet, 16856.0351.1/0), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi con: miếng lót cách điện
(Insulating pad, TMFD81-1240), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi con: tay gấp ống (Grab bell,
F1520-4260C2A), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi con: tay gấp ống (Grab bell,
JTZQ-101B), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi khung cửi: Miếng nhựa chặn nước
250x2100mm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi khung cửi: Nẹp định vị khung cửi
bằng nhựa (5x20mm) (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt sợi khung cửi: Vòng đệm bằng nhựa phi
25mm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt thun:Thanh nhựa kẹp trên đầu máy vi
tính của máy dệt (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Bạc lót bằng nhựa, part no:
003-4273A-61. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Chốt bằng nhựa, part no:
21A-5639A-41. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Đế đỡ bằng nhựa, part no:
21A-5620B-60. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Lẫy bằng nhựa, part no: 21A-5413A-61.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Miếng đệm tay hút bằng nhựa, part no:
21A-37160-60. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Nắp che bằng nhựa, kích thước:
30.4x30.4x5.5 mm, part no: 9C12145A60. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Nắp che bằng nhựa, kích thước:
61x61x14 mm, part no: 9C12245E60. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Nắp che bằng nhựa, kích thước:
72x72x14 mm, part no: 9C12245A60. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Nắp che bằng nhựa, part no:
21A-3813A-60. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Nút che bằng nhựa, part no:
Z90-46762-00H. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Ống hút bằng nhựa, part no:
9CA-45020-61B. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy dệt: Ống hút bằng nhựa, part no:
9CA-45030-61A. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy ép phôi nhựa: 3323778- Vòng đệm làm kín,
bằng nhựa- grafoil seals. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy ép phôi nhựa: 5233073- Đầu cách nhiệt,
bằng nhựa- PET tip insulators. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy gạt Komastu D155: Bạc phíp tăng xích lắp
cho phần gầm của máy gạt bánh xích D155, chất liệu nhựa tổng hợp, mã hàng:
170-30-14230, hiệu: ETP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy gói màng Marden Edwards, model TM 85LH:
Tay nắm cửa bằng nhựa, mã: BNS-B20-B01, 101177737. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy in kĩ thuật số: Nút bấm bằng nhựa- INCHING
BUTTON ASSY. P/N: EAS-5015-51. Hiệu HP. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Đầu nối ống khí bằng nhựa dùng
cho máy sợi con G32, kích thước 10x3mm,mã hàng: 6-R1/4,nhà sx:Rieter,mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Nắp dùng để giữ ống giấy quấn sợi
bằng nhựa và sắt; Nhà sx: Oerlikon Barmag. Mã:BG 1-043-2413 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Tấm nhựa cách sợi, P/N: 10713129,
hiệu SUESSEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Tấm nhựa cách sợi, P/N: 10713130,
hiệu SUESSEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Tấm nhựa cách sợi, P/N: 10713208,
hiệu SUESSEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Tấm nhựa cách sợi, P/N: 10713211,
hiệu SUESSEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Tấm nhựa cách sợi, P/N: 10713214,
hiệu SUESSEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Tấm nhựa cách sợi, P/N: 10713219,
hiệu SUESSEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Tấm nhựa cách sợi, P/N: 10713232,
hiệu SUESSEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy kéo sợi: Tấm nhựa cách sợi, P/N: 11150671,
hiệu SUESSEN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy làm kem: Bộ lưỡi dao nhựa có lò xo thép mã
hàng 398MT/TP3 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy làm kem: Ghim nhựa mã hàng MT3151 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy làm kem: ron nhựa chống rỉ nước mã hàng
424MT3/5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy làm kem: ron nhựa chống rỉ nước mã hàng
426MT3/5 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy lạnh ô tô từ 16 chỗ trở xuống: Ống gió
nhựa PE phi 60mm (1 ống 4m). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy lọc không khí: Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy pha cà phê: Chân máy nhựa, P/N: 1313518,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy pha cà phê: Đầu lọc giữ cà phê nhựa, P/N:
1165026, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy pha cà phê: Đầu tay cầm cà phê nhựa, P/N:
1241502, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy pha cà phê: Phểu thu hồi nước nhựa, P/N:
1527511, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy rửa chén NIAGARA 411.1: Đầu răng kết nối
ống xả bằng nhựa, code: 75871, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy rửa chén NIAGARA 411.1: Khớp nối bộ xả
bằng nhựa, code: 75872, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy rửa chén NIAGARA 411.1: Ống nối bằng nhựa,
code: 65883, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy rửa chén NIAGARA 411.1: Rắc co bằng nhựa,
code: 66945, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy sấy phôi nhựa: 80130191- ron đèn UV, chất
liệu nhưa tổng hợp,-KIT-RF ELAST.GASKET INSTALLATION,10LAMP. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: phụ tùng máy tàu thủy công suất 4440kw: bộ phận của máy
lọc dầu: miếng đệm làm kín bằng nhựa Teflon Code: 455812001 (Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy thổi chai nhựa: Vòng đệm dùng căn chỉnh
lực bằng nhựa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy thổi chai:Vòng Đệm R 424 B09 067 bằng nhựa
(99000463761), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy xúc đào: Bạc phíp tăng xích lắp cho phần
gầm của máy xúc đào Komatsu PC750, chất liệu nhựa tổng hợp, mã hàng:
07155-01435, hiệu: ETP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng máy xúc đào: Bạc phíp tăng xích,lắp cho phần
gầm của máy xúc đào Komatsu PC1250, chất liệu nhựa tổng hợp, mã hàng:
07155-01640, hiệu: ETP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng nhà máy thủy điện: Gioăng silicon, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ô tô con dưới 9 chỗ, bình nước rửa kính bằng
nhựa,dùng cho xe GRAND I10,KIA,ELANTRA,GETZ không hiệu, NSX:DONGGUAN YINGDE
TRADING CO., LTD hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ô tô tải dưới 3.5 tấn, nhà sản xuất Minyoung
Tech, mới 100%: Vành nhựa chụp két nước (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ô tô tải từ 1 tấn đến 3.5 tấn, nhà sản xuất
Minyoung Tech, mới 100%: Ống nối gió (bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Chữ dán
"V6"(7P6853675E 739;NAME PLATE). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Chữ dán
BLUEMOTION Technology(5G0853675APCWB;NAME PLATE). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Nắp che- nhựa
(5C6955109A GRU;CAP). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Nắp nhựa che cần
gạt mưa sau(5K6955435;CAP). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Nút bấm cần kéo
phanh tay(6R0711333B 041;PUSHBUTTON). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Ốp cách điện bằng
plastic (4B0973712;HOUSING). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Ốp cách điện bằng
plastic(4H0973704;HOUSING). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Ốp che đầu ray
dịch chuyển ghế trước(510881347A 9B9;COVER). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Ốp nhựa đầu thanh
ray dịch chuyển ghế trước LH(510881348A 9B9;COVER). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen, Vỏ gương chiếu
hậu RH(3G0857538H GRU;Cap). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen,Chữ dán 4 MOTION
trên vè trước LH(5NG853689C HQX;NAME PLATE). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen,Chữ dán 4 MOTION
trên vè trước RH(5NG853688C HQX;NAME PLATE). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen,Nắp che mồi thuốc
lá(7L6919311;DUMMY). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen,Viền chrome đuôi
chữ dán 4 MOTION LH(5NG853689A 2ZZ;NAME PLATE). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen,Viền chrome đuôi
chữ dán 4 MOTION RH(5NG853688A 2ZZ;NAME PLATE). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng ôtô 4 chỗ, hiệu: Volkswagen,Vỏ ốp gương hậu
LH(5NN857537 GRU;Cap). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Bộ phận điều khiển trái
phải máy nội soi- GL719700 (RL KNOB UNIT), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Bộ phận điều khiển trên
dưới (lên/xuống) máy nội soi, bằng nhựa- GJ525500 (UD KNOB UNIT), Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Chốt chặn bằng nhựa-
GR639300 (STOPPER PIN), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Con chặn bằng nhựa-
GS244900 (C-COVER PIN), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Con chặn- GE222600 (UD
PLATE), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Giá đỡ dây dẫn hình-
GR451700 (IG MOUNT), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Núm nhựa điều khiển số
1- GV173600 (SW-1 KEYTOP UNIT), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Ống cách điện- GS862500
(6 SHRINK-TUBE), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Ống co nhiệt bằng nhựa-
GY045300 (SHRINK TUBE), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Ống co nhiệt bằng nhựa-
RL208500 (TJF-260V 4.2HYP-J TH), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Vòng bằng nhựa dùng để
điều chỉnh thị kính- GR301700 (DIOPTER RING), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: vòng đệm bằng nhựa-
GR431000 (SPACER), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Vòng màu bằng nhựa-
GR487500 (COLOR RING), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng sửa chữa máy nội soi: Vòng màu bằng nhựa-
GS160000 (BLUE RING), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Lược thang cuốn (giữa), chiều dài
142.8mm, làm bằng nhựa Comb-board (middle) R551012042 C0031053-B. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Lược thang cuốn (phải), chiều dài
147.5mm, làm bằng nhựa Comb-board (right) R551012046 C0036729-B. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Lược thang cuốn, chiều dài
147.5mm, làm bằng nhựa, Comb-board (lift) R551012044 C0036728-B. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Viền bên phải của bậc thang cuốn
Right boundary R551011003 31338510-F. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Viền bên trái của bậc thang cuốn
Left boundary R551011005 31338510-H. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Viền bụng bên phải của bậc thang
cuốn Right skirt board boundary R551010949 32721875-D. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Viền bụng bên trái của bậc thang
cuốn Left skirt board boundary R551010950 32721874-D. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Viền phía sau của bậc thang cuốn
Back boundary R551011010 32546857-F. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn, Viền phía trước của bậc thang cuốn
Front boundary R551011008 32546856-D. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn-Tấm lược thang cuốn bằng nhựa-COMB
J651012B203-02 CMC1 TJC3-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn-Tấm lược thang cuốn bằng nhựa-COMB
TOOTH PROCESSING DRAWING J651012D204-11 CMC1 TJC3-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn-Tấm lược thang cuốn bằng nhựa-COMB
TOOTH PROCESSING DRAWING J651012D204-12 CMC1 TJC3-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang cuốn-Vòng đệm bằng nhựa-SLEEVE
J622052C202-01-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy, Nút bấm số tầng 1,2,3 bằng
plastics, nhà sx HST Ningbo, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Bàn phím- Revision keyboard
ASIXA33- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Chụp đèn bằng nhựa- Lamp Cover
Front & Rear Protruding BK1350- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Chụp đèn bằng nhựa- Lamp Cover
Front & Rear Protruding BK1600- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Chụp đèn bằng nhựa- Lamp Cover
Front &Rear Protruding BK1350- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Chụp đèn bằng nhựa- Lamp Cover
Front &Rear Protruding BK1600- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Chụp đèn bằng nhựa- Lamp Cover
Front&Rear Protruding BK1250- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: cục nhựa cho má thắng, 396H2, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Nắp chặn bụi bộ thủy lực bằng nhựa-
Dirt wiper AUAS-45/55-7/10-AU- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Nắp chặn bụi bộ thủy lực bằng nhựa-
Dirt wiper AUAS-60/70-7/10-AU- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Nắp dầu bộ thủy lực bằng nhựa- Cap
seal to IHS 6- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy: Thanh nhựa mở cửa tầng, 0345CBB001,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thang máy-Bao che cửa tầng bằng nhựa-TOE GUARD
KA200B140 G14 L03-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: phụ tùng thay thế bơm màng bơm hóa chất hoạt động bằng
khí nén mã NDP-5FPT, màng bơm mã 771703 (Chất liệu nhựa), hàng mới 100%, hãng
sản xuất YAMADA (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế bơm màng hoạt động bằng khí nén mã
NDP-40BAC,màng bơm mã 771703(Chất liệu nhựa), hàng mới 100%, hãng sản xuất
YAMADA (nk) |
|
- Mã HS 39269099: phụ tùng thay thế bơm màng NDP-20BAN, bi mã 770736
(Chất liệu nhựa), hàng mới 100%, hãng sx YAMADA (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế cho máy cuốn điếu thuốc lá Protos
90E: Dây băng buồng hút bằng nhựa- 2291512-000-01. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế cho máy cuốn điếu thuốc lá: Khay đựng
điếu thuốc bằng nhựa- 20490.640. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: phụ tùng thay thế cho máy đóng gói (nút bấm bằng nhựa
trên bảng điều khiển) dùng cho máy sản xuất túi nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế cho thiết bị làm mát của tủ điện dùng
trong công nghiệp model: 70ACU: Tấm lọc bụi (kt 10x20x2cm), chất liệu bằng
nhựa,Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy cắt:Tua chân không bằng nhựa
(BRISTLE IN BLACK SQUARE STUD) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy làm bánh trung thu: Khuôn làm
bánh mooncake 120 gram, hình tròn đường kính 70mm, chất liệu bằng nhựa PE-
MOONCAKE MOLD. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy làm bánh trung thu: Khuôn làm
bánh mooncake 150 gram, hình tròn đường kính 75mm, chất liệu bằng nhựa PE-
MOONCAKE MOLD. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy làm bánh trung thu: Khuôn làm
bánh mooncake 180 gram, hình tròn đường kính 78mm, chất liệu bằng nhựa PE-
MOONCAKE MOLD. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy làm bánh trung thu: Khuôn làm
bánh mooncake 210 gram, hình tròn đường kính 84mm, chất liệu bằng nhựa PE-
MOONCAKE MOLD. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy làm lạnh kem: Nhông nhựa-
EXTRACTION PUMP GEAR. Code FR1203024, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy sợi: Nắp chụp bobbin bằng
nhựa CAP, BOBBIN WHEEL, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy sợi: Nắp chụp bobbin bên trên
bằng nhựa CAP, BOBBIN WHEEL TOP, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế của máy sợi: Nắp chụp lò xo bằng nhựa
SPRING, CAP, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế dùng cho dây chuyền giết mổ gia súc
tự động: Tay đánh lông loại N bằng nhựa PVC, màu trắng, part number
2002400011, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế dùng cho máy sợi thô: Nắp chụp của
tay quay sợi bằng nhựa Flyer Cap (Smooth), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế không đồng bộ của Smart Tivi 43inch:
Vỏ sau bằng nhựa, kích thước: 670x35x4.3cm. HSX: JIN PIN ELECTRICAL. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế không đồng bộ của Smart Tivi 65inch:
Vỏ sau bằng nhựa, kích thước: 100x45x6.0cm. HSX: JIN PIN ELECTRICAL. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế máy bẻ mảnh sản xuất thức ăn chăn
nuôi:tấm chắn liệu bên phải model VCR-S 30x150, chất liệu nhựa,hàng F.O.C,
nsx: Imas,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế máy bẻ mảnh sản xuất thức ăn chăn
nuôi:tấm chắn liệu bên trái model VCR-S 30x150, chất liệu nhựa,hàng F.O.C,
nsx: Imas,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thay thế sửa chữa máy xét nghiệm:Khay nhựa
đựng thuốc ALINITY C REAGENT CARTDG CLR(13026M700),hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHỤ TÙNG THIẾT BỊ CHẾ BIẾN THỊT HEO: ĐẦU NỐI BẰNG NHỰA,
CÓ REN CHO ỐNG KHÍ NÉN. MÃ: 17948. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHỤ TÙNG THIẾT BỊ CHẾ BIẾN THỊT HEO: ĐẦU NỐI THẲNG BẰNG
NHỰA CHO ỐNG KHÍ NÉN. MÃ: 14403. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHỤ TÙNG THIẾT BỊ CHẾ BIẾN THỊT HEO: GIẢM ÂM VAN KHÍ
NÉN BẰNG NHỰA. MÃ: 13531. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thiết bị gia nhiệt khí trên giàn khoan dầu
khí: Nút dừng khẩn cấp màu đỏ bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng thiết bị phun bảo vệ cây trồng: Lọc rác (Hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe bơm bê tông: Bóng xốp chất liệu bằng
plastic (Clean sponge Ball). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe cứu hoả hiệu Rosenbauer dùng trong sân bay:
Đầu nối AMP bằng nhựa, mới 100%, xuất xứ USA, PN: 034967 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe cứu hoả hiệu Rosenbauer dùng trong sân bay:
Nắp che công tắc bằng nhựa, mới 100%, xuất xứ GERMANY, PN:031211 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe đạp trẻ em: giọ xe bắng nhựa pvc (mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe hơi KIA: Nút nhấn bằng nhựa, hàng mẫu, hiệu
HYUNDAI, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe mô tô hai bánh Harley Davidson: Kẹp nhựa
giữ cốp xe, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:70417-04E (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson: Giá treo
điện thoại bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:76000549 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson: Kẹp giữ cốp
xe bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:70417-04E (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson: ron nắp máy
bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:61402-08 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson: Ron nắp quy
lát bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:25700372B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson: Tấm lót tựa
lưng bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:52300474 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson:Kẹp nhựa giữ
cốp xe bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:70417-04E (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson:Kẹp Ống bằng
nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:11900090 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson:Phốt chắn dầu
bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.: 11000101 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson:Ron nắp quy
lát bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:25700372B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe môtô hai bánh Harley Davidson:Ron nắp quy
lát bằng nhựa, hiệu Harley Davidson, mới 100%, Part no.:25700425 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Total Source (TVH) mới 100%: Tay
kéo xe nâng tay chất lệu nhựa 12554959 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh lái chính PU
582029863 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh lái PU
550102896 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh lái PU
580041174 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh lái PU
582036372 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh phụ PU
580062231 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh tải PU
550200720 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh tải PU
580026054 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh tải PU
580046742 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh tải PU
580064668 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Bánh tải PU
582004947 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Nắp chụp nhựa
580065474 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Nắp chụp nhựa
580065476 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Nút nhấn nhựa
582007128 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng Kalmar: Vòng đệm (nhựa), P/N:
546/9227480001, thương hiệu Total Source, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHỤ TÙNG XE NÂNG TAY BM25LL: PHỚT THỦY LỰC BẰNG NHỰA
PU. MÃ: 52003553. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHỤ TÙNG XE NÂNG TAY BM25LL: VÒNG ĐỆM BÁNH XE BÊN TRÁI
BẰNG NHỰA. MÃ: 12003343. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe nâng: Bánh lái PU 002/12150134201 hiệu
Total Source (TVH) mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe ô tô Audi: Ốc xả nhớt (Phụ kiện của cacte
nhớt, bằng nhựa), part no: 06L103801, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe ô tô Audi: Ốc xả nhớt (Phụ kiện của cacte
nhớt; bằng nhựa), part no: 06L103801, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Phụ tùng xe YAMAHA: NẮP CHỤP VÔ LĂNG NOVO 2, AIR
SHROUD, CYLINDER 3 (5MX1), (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHUKIEN2/ 20200514, OVAL RING FOR MOLD, (1 SET 3 PCS)-
Khuôn hình bầu dục bằng nhựa cho ghế (1 set 3pcs), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHUKIEN2/ 20200514, SPAREPART FOR HELMET PLASTIC
LOCATING NUT- Chốt nhựa cố định kính bên phải, bên trái loại nhỏ, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHUKIEN2/ 20200514, SPAREPART FOR HELMET PP PLASTIC
PLATE FOR CONNECTING FOAM OF HEMET CHIN 1*8*14- Nhựa PP dùng để liên kết mút
xốp mũ BH vị trí bảo vệ cằm KT: 1*8*14cm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHUKIEN2/ 20200514, SPAREPART FOR HELMET PP PLASTIC
PLATE FOR CONNECTING FOAM OF HEMET NAPE 1*4*30 cm- Nhựa PP dùng để liên kết
mút xốp mũ BH vị trí sau gáy KT: 1*4*30 cm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHUKIEN2/ D03-DR-100-4 D41-US03-A1-01, HORN WITH STATUS
PLATE STICKER- Nút bấm vô lăng (bằng nhựa), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHUKIEN2/ Plastic fasteners- Khuôn nhựa bốn góc tròn, 1
set 2 pcs, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHUKIEN2/ Trumpet switch- Nút bấm còi (bằng nhựa) của
vô lăng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PHUKIEN2/ X29-PM6, TAG HANGING BUCKLE- Dây treo thẻ bài
bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-HW/ Thanh hãm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: P-HW/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PI01/ Dây viền (bằng vật liệu nhựa)NO KNT PE O-TYPE
PIPING INSIDE INFULL(A LEVEL OF NEW MATERIAL) (UA) OUTSIDE SIZE: 3.5MM
STEELUA-CSI-035 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PI01/ Dây viền (bằng vật liệu nhựa)NO KNT PE P-TYPE
PIPING INSIDE EMPTY (UA) OUTSIDE SIZE: 2.5MM STEEL UA-CSI-035 FOOT: 6MM (RSL)
A LEVEL OF NEW MATERIAL NO EMBOSSING (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PI01/ Dây viền (bằng vật liệu nhựa)NO KNT PE P-TYPE
PIPING INSIDE INFULL (UA) OUTSIDE SIZE: 3MM COLOR UA-CSI-000 FOOT: 6MM (RSL)
A LEVEL OF NEW MATERIAL WITHOUT EMBOSS FLOWER (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PI01/ Dây viền (bằng vật liệu nhựa)PE Flat Piping
inside infull (UA) SteelUA-CSI-035 weight: 25mm Thickness: 0.8mm (RSL)A Level
of new material) Yao Gao (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PI01/ Dây viền (bằng vật liệu nhựa)PE P-type Piping
inside empty (UA) outside size: 3mm legendary Black UA-CSI-005 foot: 8mm
(RSL) A level of new material No embossing one pound 22Y Yao Gao (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PI01/ Dây viền (bằng vật liệu nhựa)PIP-210097 PE O-TYPE
PIPING INSIDE INFULL(A LEVEL OF NEW MATERIAL) (UA) OUTSIDE SIZE: 3MM
LEGENDARY BLACK UA-CSI-005 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PI01/ Dây viền (bằng vật liệu nhựa)PIP-210097 PE O-TYPE
PIPING INSIDE INFULL(A LEVEL OF NEW MATERIAL) (UA) OUTSIDE SIZE: 3MM
STEELUA-CSI-035 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIA/ Miếng đệm nhựa cài LED A (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIB/ Miếng đệm nhựa cài LED B (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIC/ Miếng đệm nhựa cài LED (C) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIN BEARING- Miếng đệm bằng nhựa, kích thước 0.7x0.7cm,
mơi 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIN BLOCK PCB/ Đồ gá của máy kiểm tra tính năng, bằng
nhựa, kích thước 8*6.5*1 cm, model SM-T725V (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIN BLOCK SET/ Đồ gá cố định linh kiện của máy kiểm tra
tính năng, bằng nhựa, kích thước 35*20*15 mm, maker DREAMTECH (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIN BLOCKBASE/ Đồ gá của máy kiểm tra tính năng, bằng
nhựa, model TAB S7 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIN ZBV/ Linh kiện chốt nhựa lắp ráp bộ phận đếm tiền
của máy ATM 7P006120-005-19. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIN-A-D14.5-7/ Sản phẩm bằng nhựa ép thông thường
COMMON PLASTICS INJTCTION MOLDED PRODUCTS H26, được sử dụng trong sx khuôn;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pincer/ cục nhựa máy BCM, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIN-SATO/ Chốt nhựa của máy in P18333000. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PIPE/ Nắp bảo vệ đèn LED bằng nhựa dùng trong sản xuất
bảng mạch điện tử, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipe-C/Brush(00177A): Ống của chổi bằng nhựa linh kiện
máy hút bụi, kích thước (100.3, phi 45)mm. (đã kiểm tra thực tế hàng hóa tại
tk: 101965734842/A12, ngày 23/04/2018). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipet (hút mẫu) tự động (2-3026-24, NPX2-200, chất liệu
chính: nhựa, dùng hút mẫu dung dịch trong phòng thí nghiệm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipet (hút mẫu) tự động (2-3026-25, NPX2-1000, chất
liệu chính: nhựa, dùng hút mẫu dung dịch trong phòng thí nghiệm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipet (hút mẫu) tự động (2-3026-28, NPX2-10000, chất
liệu chính: nhựa, dùng hút mẫu dung dịch trong phòng thí nghiệm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipet đơn kênh 0,5-10 microlit dùng để xử lý mẫu bệnh
phẩm, chất liệu: Nhựa, phục vụ công tác chẩn đoán xét nghiệm vi rút
SARS-COV-2 trên động vật. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipet đơn kênh 100-1000 microlit dùng để xử lý mẫu bệnh
phẩm, chất liệu: Nhựa, phục vụ công tác chẩn đoán xét nghiệm vi rút
SARS-COV-2 trên động vật. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipet đơn kênh 20-200 microlit dùng để xử lý mẫu bệnh
phẩm, chất liệu: Nhựa, phục vụ công tác chẩn đoán xét nghiệm vi rút
SARS-COV-2 trên động vật. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipet đơn kênh 5-50 microlit dùng để xử lý mẫu bệnh
phẩm, chất liệu: Nhựa, phục vụ công tác chẩn đoán xét nghiệm vi rút
SARS-COV-2 trên động vật. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pipette đơn kênh thay đổi thể tích Eppendorf Reference
2 variable 10- 100 ml, chất liệu nhựa, dùng nhỏ dung dịch trong phòng thí
nghiệm, hàng mới 100% / DE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Piston bằng nhựa (chi tiết của Piston dùng cho máy
tiêm) (PISTON (LDBA049100-0)) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Piston bằng nhựa (chi tiết của Piston dùng cho máy
tiêm) (PISTON (LDBA049100-0SPARE)) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Piston bằng nhựa (chi tiết của Piston dùng cho máy
tiêm) và thanh dẫn bằng nhựa (PISTON (LDBA049100-0RUNNER) (1 SET 1PC)) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: Pít tông MLP-B-50E (61-3589-72, chất liệu nhựa PE, sử
dụng làm đầu pít tông cho các ống dung tích 20-70ml, 50 chiếc/gói) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJ-06338/ Linh kiện xe tải, xe ôtô: Nút cài bằng nhựa:
PJ-06338 TRW BLACK NYLON PUSH FASTENER PC47516 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJ4751-01/ Miếng lót cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng
plastic,L-ZS 1074 P5) Insulation Part E400. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJ4751-02/ Khối cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng
plastic,L-ZS 1074 P13) Insulation Shim 150x35x65 Typ A. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJ4751-03/ Khối cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng
plastic,L-ZS 1074 P14) Insulation Shim 150x40x65 Typ A. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJ4751-04/ Khối cách nhiệt cho bồn xử lý khí, bằng
plastic,L-ZS 1074 P15) Insulation Shim 150x100x65 Typ B. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJ676AR/ Miếng chụp bằng nhựa- PJ676AR (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJBDC0002ZA/V2/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa (14x43mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDAC0018ZA/ Trục quay truyền chuyển động bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDAC0019ZA/ Trục quay truyền chuyển động bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDGB0034ZA/ Bánh răng truyền chuyển động bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDGC0088ZA-E/ Bánh răng truyền động bằng nhựa
(9.5x11.8mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDGC0166ZB/ Bánh răng truyền động bằng
nhựa(6.5x17.6mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDGC0211XA/ Bánh răng truyền chuyển động bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDGC0237ZA/V1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa
(4.1x21.2mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDGC0288ZB/ Bánh răng truyền động bằng nhựa
(8.5x25.6mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDJB0008ZA-B/ Vòng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDJB0009ZA-B/ Vòng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDJC0099ZA/V2/ Miếng đệm bằng nhựa (16x62mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDRB0097YA/ Bánh răng truyền chuyển động bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJDRC0113ZA/V1/ Trục quay truyền động bằng nhựa
(7.6x21mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHEB0111ZC-E/ Thanh đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHEC0001ZA-E/ Miếng nhựa chặn giấy (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHEC0031ZB-E/ Miếng cản bụi bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHEC0122ZB-E/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHEC0159ZB-E/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHEC0227ZA-E/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHEC0229ZC-E/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHEC0266ZA/V1/ Miếng băng dính bằng nhựa cho máy Scan
(302x2mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHGC0063ZA-E/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRA0698ZA/ Thấu kính cảm biến bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0053ZB/ Miếng nhựa cố định lò xo (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0062ZA/V1/ Nắp đậy hộp mực bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0530ZA/V1/ Bánh xe truyền động bằng nhựa (4x16mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0661YA-2/V1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0663YA-2/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0665YA-2/V1/ Vỏ trên của máy scan bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0666ZA-2/V1/ Vỏ dưới của máy scan bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0670ZB-1/V1/ Miếng chặn giấy bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0671ZB/V1/ Thanh chuyển giấy bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0674ZB-2/V1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa dùng trong
máy scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRB0675ZB-2/V1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy
scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0360ZC/V1/ Khung máy scan bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0363ZA/V1/ Lẫy gạt mở nắp máy scan bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0371ZB/V1/ Tấm nhựa giữ trục quay trong máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0373ZA/V1/ Bánh răng truyền chuyển động bằng nhựa
(19x25.5mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0383ZA/ Khung nhựa dùng trong máy scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0386ZB/V1/ Miếng nhựa giữ bản mạch dùng trong máy
scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0389ZA/V1/ Ống lăn bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0402ZA/V1/ Vòng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0403ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0447YC/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0468ZA/V1/ Thanh chốt bằng nhựa (5x5mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0536ZA/V1/ Khung bằng nhựa của trụ cuộn giấy
(24x89mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0541ZB/V1/ Bánh xe truyền động bằng nhựa (4x15mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0546ZB/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJHRC0576YA-Y/ Thanh giá nhựa giữ kính quét máy scan
(20x346mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJK676AL/ Miếng chụp bằng nhựa- PJK676AL (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEB0099ZA-1/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEB0100ZB-1/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEB0101ZC-1/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEB0104WA/V2/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(738mm x 99.6mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEB0105YA-2/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(386.57x95.5mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEB0107ZA-2/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEC0070VA/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong hộp mực in
máy scanner (274.2mm x 118mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEC0071ZB/ Khung nhựa dùng trong máy fax (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEC0072ZD/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong hộp mực in
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKEC0079ZB/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKFC0002WA/V1/ Nắp đậy bằng nhựa sử dụng trong máy
scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKFC0006QA/V1/ Nắp đậy trên bằng nhựa cho máy scan
(200x468mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKFC0006TA/V1/ Vỏ máy scan bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKFC0006VB/V1/ Nắp đậy trên bằng nhựa cho máy scan
(200x468mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKFC0006WB/V1/ Nắp đậy trên bằng nhựa cho máy scan
(200x468mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKLC0003YA/V1/ Vỏ thân máy scan bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0018ZB/V1/ Vỏ máy scan bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0032ZC/ Khung nhựa dùng trong hộp mực in (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0076WA/V2/ Nắp đậy bằng nhựa của máy
scan(278x287mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0076YA/V2/ Vỏ máy in bằng nhựa (278x287mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0077ZD/V1/ Vỏ máy in bằng nhựa (280x395mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0078ZC/V2/ Nắp máy bằng nhựa (193.5x362mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0079XA/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(86.5x124mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0079XA/V1/ Nắp đậy bằngnhựa dùng cho máy scan
(86.5x124mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKMC0079YA-2/V1/ Nắp đậy bằng nhựa (86.5x124mm) dùng
cho máy scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKNC0018ZB-1/V1/ Khay dẫn giấy bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKNC0039ZC/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKNC0043ZB-1/V1/ Khay dẫn giấy bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKPC0001ZB-1/V1/ Nắp đậy che ốc vít trong máy scan,
bằng nhựa (9.95mmx 4.5mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKUC0003ZD-1/V1/ Nắp đậy bằng nhựa sử dụng trong máy
scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJKUC0007YA/V1/ Nắp đậy bằng nhựa (66x405mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJMCC0018ZB/ Miếng đệm chống bụi bằng nhựa dùng trong
máy scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJMUC0001ZB/V1/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong máy scan
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJNW212ZA-E/ Vòng đệm bằng nhựa (5mm x 0.25mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJNW313ZA-E/ Vòng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJNW317ZA-E/ Vòng đệm bằng nhựa (0.5x5.5mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJNW4111ZA-E/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJNW525ZA-E/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJPNC0244ZA/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy
fax (219x173x102mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJPNC0245ZA/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy
fax (219x173x102mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJPNC0270ZB/V1/ Bộ xốp chèn lót (359.5x308x104mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJPNC0271ZB/V1/ Bộ xốp chèn lót (359.5x308x104mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJU108ER/ Miếng dẫn hướng- PJU108ER (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJUAB0038ZB/V2/ Vỏ máy scan bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJUAC0242ZA/V1/ Khung nhựa của máy scan (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PJUAC0323ZA/V1/ Khung nhựa dùng trong máy scan
(100x325mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PK005/ Màng phim quấn hàng Stretch film (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PK23/ Móc treo bằng nhựa (Phụ kiện của giày dép). Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PK24/ Miếng trang trí bằng nhựa (Phụ kiện của giày
dép), 1 Đôi 2 cái. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PK291-01120/ Vỏ đầu nối dây bằng nhựa PK291-01120 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PK-3/ Phụ kiện (Dây thít), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PK-BAND-02/ Dây đai nhựa xanh 19mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PK-BAND-05/ Khóa đai nhựa 19mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKBTS15003A/ Label_MII_30*12mm_BTS (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKDG04/ Bao PP (0.1 * 10 * 20)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKDG04/ Bao PP (0.1 * 11.5 * 32)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKDG04/ Bao PP (0.1 * 9.5 * 26.5)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKDG04/ Bao PP (263 * 177)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKGMN15001A/ Label_MII_30*12mm_GMN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKGMN15002A/ Label_MII_30*12mm_B_GMN (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKMP0140OBKA/ Khay nhựa dùng đựng khóa cửa điện tử
model TS700 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKN/ Độn mũ giầy bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKPIS31001A/ Tray_Plastic_Insert_147*66*13.7mm_PIS (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKQUE15003A/ Label_MII_30*12mm_QUE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKSP0310OBKA/ Khay nhựa đựng khóa cửa điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKSP0650OBKA/ Khay nhựa đựng khóa cửa điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PKSP0650ONTA/ Khay đựng khóa cửa điện tử (khay dưới)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL 22/ Đạn nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL 22/ Đạn nhựa (Sản phẩm bằng nhựa dùng để kết nối
giữa nhãn bằng giấy hoặc bìa vào sản phẩm may mặc) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL 23/ Dây treo thẻ bài (Sản phẩm bằng dây vải dùng để
kết nối giữa nhãn bằng giấy hoặc bìa vào sản phẩm may mặc) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL/ Pallet nhựa (PLASTIC PALLET BLACK) (110x110x15)cm.
Hàng đã qua sử dụng. (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL_11_WX/ Đạn nhựa (dây treo nhãn) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL000004/ Dây có độ bền cao làm từ Polyester- Vectran
400 Yarn (400 yarn/ 1 cuộn).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL005/ Dây treo tem bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay 1SD0069. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa 1SD0059. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa A40 (0.8T) blue. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa A51S PMP Ver 2 (Blue). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa A51S PMP Ver 2. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa A71S PMP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa PN5157 B,C (PS). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa X1442 DSY WHITE (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa X1652 BENDING TRIM TRAY WHITE (REV 2)
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa X1652 DSY WHITE(REV 0) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL01/ Khay nhựa X1666 DSY & SWD TRAY WHITE (36)
VER.02 (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL010/ Dây gân PE 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL013/ Móc treo bằng nhựa các loại, kích thước 2.5 x
2.6 cm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL0142/ Đế nhựa dùng để gắn sản phẩm nhựa lên dây
chuyền sơn JIG M62644, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL0143/ Đế nhựa dùng để gắn sản phẩm nhựa lên dây
chuyền sơn JIG Base 10, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL0144/ Đế nhựa dùng để gắn sản phẩm nhựa lên dây
chuyền sơn JIG Base 12, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL0145/ Đế nhựa dùng để gắn sản phẩm nhựa lên dây
chuyền sơn Jig M64775, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL016/ Đạn nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL017/ Dây treo nhãn các loại (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Chốt chặn bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa cài bằng nhựa 50mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa dây quai bằng nhựa (khóa cài dùng cho túi
xách ba lô) dài 25mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa dây quai bằng nhựa (khóa cầu ngang hình chữ
nhật dùng cho dây quai đeo túi xách ba lô) dài 25mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa dây quai bằng nhựa (khóa cầu ngang hình chữ
nhật dùng cho dây quai đeo túi xách,ba lô) dài 25mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa dây quai bằng nhựa (khóa cầu ngang hình chữ
nhật dùng cho túi xách ba lô) dài 25mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa dây quai bằng nhựa (khóa cầu ngang hình chữ
nhật dùng cho túi xách ba lô) dài 38mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa dây quai bằng nhựa (khóa chốt chặn dùng cho
dây quai đeo túi xách,ba lô) dài 20mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa dây quai bằng nhựa (khóa hình chữ D dùng
cho túi xách ba lô) dài 38mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa dây quai bằng nhựa (khóa móc dùng cho túi
xách ba lô) dài 38mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa (P/ Buckle 20mm) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa (P/Buckle) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa P/Buckle (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa P/Buckle 20mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa P/Buckle loại 15mm & 10mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa P/Buckle SR 20mm & 25mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa P/Buckle Xlite Mark 20mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa nhựa X Lite Buckle 25mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khóa tăng đưa bằng nhựa P/Buckle Tension Lock
20mm & 25mm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Khoen nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL019/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa 40*1.6mm
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-70475-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-73388-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74288-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74782-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74784-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74785-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74786-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74796-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74797-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74823-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74828-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74837-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74844-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74852-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74854-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74864-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74894-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74922-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74923-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74925-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74934-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74935-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74936-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74937-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74938-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74939-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74944-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-74959-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-75075-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-75080-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-75478-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-75639-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-75905-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-75906-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-75965-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-75970-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76202-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76441-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76527-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76587-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76597-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76621-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76660-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76678-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76707-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76741-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76746-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76775-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76776-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76788-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76793-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76794-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76828-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76831-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76834-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-76836-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79247-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79262-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79267-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79281-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79283-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79298-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79391-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79392-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79393-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79396-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79399-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79400-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79412-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79513-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79535-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79536-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79545-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79546-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79547-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79548-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79562-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79566-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79577-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79578-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79579-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79583-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79597-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79622-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79626-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79635-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79637-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79653-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79670-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79682-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79703-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79784-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79849-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79877-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79879-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79955-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79977-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79978-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-79979-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80018-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80019-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80029-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80104-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80116-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80278-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80406-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80423-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80597-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80699-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80721-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80723-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80726-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80727-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80737-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80739-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80741-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80742-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80743-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80745-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80827-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80829-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80832-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ 09-80914-00: Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp
bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL02/ Đầu nối bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của
thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL020/ Khóa nhựa (1 bộ 2 cái) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL04/ Miếng nhựa PET trang trí, kích thước
(460*415*0.25)mm và (470*240*0.25)mm. Made in China. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL04/ Miếng nhựa PET trang trí, kích thước
(480*375*0.25)mm và (660*600*0.25)mm. Made in China. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL04/ Miếng nhựa PET trang trí, kích thước
(508*355*0.5)mm và (580*200*0.5)mm. Made in China. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL04/ Miếng nhựa trang trí, BIO PET, kích thước
(600*600*0.25)mm, (530*500*0.25)mm và (610*500*0.25)mm. Made in China. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL04/ Miếng nhựa trang trí, PET, kích thước
(510*300*0.25)mm. Made in China. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL0598/ Miếng film dán cho ống son môi Lipice HEAT
TRANSFER FILM Mentholatum Medi Lipstick 4.3g (M982972) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL0599/ Miếng film dán cho ống son môi Lipice HEAT
TRANSFER FILM Mentholatum Medi Lip Balm 7g (M982971) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-73395-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74284-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74284-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74287-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74789-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74790-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74791-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74791-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74793-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74824-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74824-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74829-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74829-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74829-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74840-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74845-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74868-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74869-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74940-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74940-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74948-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-74960-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-75659-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-75659-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-76747-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-76830-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-76848-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79255-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79256-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79259-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79269-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79270-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79271-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79272-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79275-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79282-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79284-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79581-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79581-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79582-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79582-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79655-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79704-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79717-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79816-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79817-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79818-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79819-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79824-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79824-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79824-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79825-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79825-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79827-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79831-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79833-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79835-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79835-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79836-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79837-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-79999-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80017-00: Móc cài (chi tiết chèn) bằng nhựa,
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80083-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80083-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80083-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80117-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80117-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80117-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80256-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80262-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80700-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80722-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80722-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80725-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80725-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80728-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80728-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80826-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80826-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 09-80830-00: Móc cài bằng nhựa (Chi tiết chèn),
linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 30-03320-00: Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ 30-03320-00: Móc cài (chi tiết chèn) bằng nhựa,
linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL06/ Chi tiết chèn bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ
phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL060004- Dây thít (rút) nhựa 100mm (1000chiếc/Túi).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL060006- Dây thít (rút) nhựa 200mm (500chiếc/Túi).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL0608/ Miếng film dán cho ống son môi Lipice HEAT
TRANSFER FILM Lipice sheer color Q Matcha (M983004) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL0609/ Miếng film dán cho ống son môi Lipice HEAT
TRANSFER FILM Lipice sheer color Q Choco Mint (M983003) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL07/ Kẹp cỡ bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL071/ 09-76203-00: Linh kiện cố định chân Zắc bằng
nhựa, linh kiện gia công lắp ráp thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL071/ Linh kiện cố định chân Zắc bằng nhựa, linh kiện
gia công lắp ráp thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL074/ Miếng đệm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL075/ Chi tiết cố định Chân zắc bằng đồng, có vỏ bọc
bảo vệ bằng nhựa, linh kiện gia công lắp ráp thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL10/ Đạn nhựa (dây bắn mạc làm bằng nhựa, dùng cho
hàng may mặc) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL10/ Đạn nhựa 65mm (dây bắn mạc làm bằng nhựa, dùng
cho hàng may mặc) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL10/ Đạn nhựa 75mm (dây bắn mạc làm bằng nhựa, dùng
cho hàng may mặc) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL10/ Nhựa bấm nhãn (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL101/ Bánh răng bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận
của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL1035 BASE/ Lõi cuốn cuộn dây điện dùng cho camera
ĐTDĐ (bằng nhựa). (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL1035 COVER/ Lõi cuốn cuộn dây điện dùng cho camera
ĐTDĐ (bằng nhựa). (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL105/ Đạn nhựa/ dây treo thẻ (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL105/ Lõi nhựa của van ga, linh kiện lắp ráp bộ phận
của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL107/ Linh kiện định hướng dây bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL109/ Trục nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị ga
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL11/ Dây treo nhãn bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL11/ Dây treo thẻ (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL11/ Kẹp các loại, phụ liệu may mặc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL11/ Nhãn ép nhiệt (bằng nhựa, nhãn chính hiệu OLD
NAVY) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL113/ 31-69412-Z0: Nút van bằng nhựa, linh kiện lắp
ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL114/ Thân của nút bật bếp ga bằng nhựa, linh kiện lắp
ráp bộ phận của bếp ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL116/ Trục cam bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận
của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL119/ Linh kiện nhựa dùng để cắm chốt, linh kiện lắp
ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL120/ Vòng đệm bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận
của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL128/ 41-24306-00: Vòng dự phòng bằng nhựa, linh kiện
lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL13/ Nhựa bấm nhãn (TAG PIN) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL130/ 31-92609-00: Khung đỡ chân zắc bằng nhựa. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL14/ Đệm nhựa dùng trong may mặc, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL15/ Dây treo mác bằng nhựa, dài 14cm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL15-1/ Dây treo mác bằng nhựa dùng để đính đai túi,
dài 2.2cm (dung sai 0.1-1)cm (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL152/ 38-41144-00: Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh
kiện của bếp gas, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL152/ 38-41307-00: Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh
kiện của bếp gas (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL152/ 38-41307-00: Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh
kiện của bếp gas, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL152/ 38-41308-00: Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh
kiện của bếp gas, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL152/ 38-41308-00: Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh
kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL158/ Phần nắp chụp phía trên của van bằng nhựa, đã
được gắn với chân zắc bằng dồng, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng
ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL17/ Nhãn ép (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL17/ Nhãn ép nhiệt (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL17/ Nhãn ép nhiệt bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL170/ 09-02652-00: Đinh tán bằng nhựa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL170/ 09-02652-00: Đinh tán bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL18/ Đạn nhựa, dây treo thẻ bài các loại (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL19/ Nắp nhựa, dùng bảo vệ cầu chì, linh kiện lắp ráp
bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL19/ Nhãn ép nhiệt chất liệu nhựa hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: pl19/ Nhãn ép nhiệt hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL19-1007/ Chốt chặn nhựa (15mm, không được may gắn vào
sản phẩm, không nhãn hiệu) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL19-1017/ Dây treo thẻ bài (nhựa plastic, 1mm, không
nhãn hiệu) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL19-16/ Nhan phu nhua. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL196/ Khớp nối của van ga, bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL1A/ Nhãn bằng nhựa phụ liệu ngành may, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL2/ Móc cài áo, chất liệu bằng nhựa, hàng không nhãn
hiệu (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL2/ Nhựa được tạo, cắt theo hình dạng, phụ kiện của đồ
chơi (CIRCLE EYE (6MM GREEN)) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL2/ Nhựa được tạo, cắt theo hình dạng, phụ kiện của đồ
chơi (CIRCLE EYE (6mm NAVY)) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL2/ Nhựa được tạo, cắt theo hình dạng, phụ kiện của đồ
chơi (HAT(SQUARE) (5.5CM IVORY)) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL2/ Nhựa được tạo, cắt theo hình dạng, phụ kiện của đồ
chơi (TRIANGLE NOSE) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL24/ Móc treo quần áo bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL242/ 48-19069-00: Nút ấn bằng nhựa, linh kiện gia
công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL277/ Nhãn in (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL28/ Đạn thẻ bài các loại (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL2xOD293xID260(PTFE)/ Tấm nhựa làm từ PTFE, kích thước
12xOD293xID260 mm, dùng làm gioăng cho bồn chứa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL3/ Mắc treo quần áo, chất liệu bằng nhựa, hàng không
nhãn hiệu (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL3/ Nút nhựa (BUTTON) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL3/ Nút nhựa (PLASTIC BUTTON) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL3/ Nút nhựa (POLYESTER BUTTON) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL30/ Nhãn Heat seal transfer (làm bằng nhựa, đã in,
dùng cho hàng may mặc) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL30/ Nhãn Heat seal transfer, quy cách: (42.4 x
26.6)mm (làm bằng nhựa, đã in, dùng cho hàng may mặc) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL31/ Nhãn mác bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL315/ 31-44452-00: Nắp van điều khiển lượng nước, bằng
nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL32/ Hạt cỡ nhựa (hạt phân cỡ bằng nhựa, dùng trong
may mặc, nhà cung cấp: Sungbu Vina) (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL32/ Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL34/ Móc treo quần áo bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL34/ Nhãn ép nhiệt ATATIFH03M (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL34/ Nhãn nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39269099: PL34/ Nhãn nhựa (1 CÁI 2 PHẦN) (Thẻ bảo vệ bằng nhựa sử
dụng cho quần,áo) (nk) |
| - |
- Mã HS 39269099: PL358/ Nhãn ép chuyển nhiệt (bằng nhựa). Hàng mới 100%
(nk) |