|
- Mã HS 39239090: CF037CG/ Nắp ốp khớp nối
khung trên bằng nhựa SREW-a (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa PET dung tích 100ml loại PE015,dùng trong vận
chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không
hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa PET dung tích 100ml loại PE021,dùng trong vận
chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không
hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa PET dung tích 100ml loại PE074,dùng trong vận
chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không
hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa PET dung tích 10ml loại PE010,dùng trong vận
chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không
hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa PET dung tích 150ml loại PE03,dùng trong vận
chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không
hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa PET dung tích 30ml loại PE030,dùng trong vận
chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không
hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa PET dung tích 500ml loại PE024,dùng trong vận
chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không
hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa rỗng dùng để chiết, đựng keo hiệu Hani
(5ml/chai, 3 chai/bộ). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chai nhựa trắng loại 500ml dùng đóng gói thuốc BVTV.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chân đế bằng nhựa cứng kt 125x5x13 cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chậu bằng nhựa dùng để trồng hoa(13cm*13cm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chậu nhựa dùng để đựng hoa lan hồ điệp, miệng rộng 10.5
cm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chậu nhựa dùng để đựng hoa lan hồ điệp, miệng rộng 7.5
cm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chậu nhựa dùng để đựng hoa lan hồ điệp, miệng rộng 9
cm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: chốt cố định vòng da bằng nhựa, linh kiện máy sợi thô
CRADLE OH5022 (mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chốt lên kết bằng nhựa, dùng cho sản xuất đồ gỗ nội
thất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Chốt nhựa dùng trong sản xuất chế biến đồ gỗ nội thất
(Earthquake Resistant Lacth). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CHTB5037/ Dây thít (rút) nhựa 250mm (250 chiếc/Túi)/
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CHTB5037/ Dây thít (rút) nhựa 300mm (250Chiếc/Túi)/
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM_NISSHO_PALLE/ Palet nhựa (PP),dùng chứa hàng,sử dụng
trong nhà xưởng, kích thước (W1100x D1100 x H 125mm).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa
3HOLSI0001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa
3HOLSI0003 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa
3HOLSI0006 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa
3HOLSI0010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa
3HOLSI0013 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa.
3HOLSI0001. 5M holder, 6.35 x 6.35 x 2.75T. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa.
3HOLSI0003. A50/A50S/R3/A51/A21S/A31_7.4x7.4x2.29T (8M). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa.
3HOLSI0006. A51_8.1x8.1x2.58T (12M). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa.
3HOLSI0009. Hubble _Ultra Wide_Holder_9.2*10.67*2.71T, LCP10N. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa.
3HOLSI0010. A51/A21S/A31_5M Macro 6.35x6.35x2.45T. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ Khung đỡ ống thấu kính bằng nhựa.
3HOLSI0013. A21S/A31_Bokeh,6.35x6.35x2.75T,3P. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CM11-HOLDER/ KKhung đỡ ống thấu kính bằng nhựa
3HOLSI0010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CN/ Chốt của giắc cắm nhựa N7891-9502 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CNP18/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa. Kích thước
27.5*27.5*2.1cm FF05R-51P(White) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CNP18/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa. Kích thước
27.5*27.5*2.1cm WB20G (New) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cổ đẩy của máy ép sp/Hose band 11-16(10pcs)(PM001716)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cổ đẩy của máy ép sp/Hose band 14-22(10pcs)(PM001717)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cổ đẩy của máy ép sp/Hose band 25-35(10pcs)(PM001718)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cổ dê cho máy ép sp/ Hose band 11-16(10pcs)(PM001716)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cốc dẹt bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cốc đong bằng nhựa, dùng trong ngành keo- PLASTIC
MEASURING CUP-dung tích: 250ml, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cốc đựng nước tiểu (64379), sử dụng trong phòng thí
nghiệm, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa (loại có quai cầm tay), kích thước: Phi 7cm x
cao 9cm, dung tích: 180ml, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa dùng để đựng lược, bàn chải, 3 cái/set, hàng
mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa đựng dung dịch epoxy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: COCN16/ Khay nhựa, PLASTIC, chia nhiều ngăn nhỏ dùng
đựng, đóng gói sản phẩm. TO-002 (382*262*21)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03866 kích thước: 670*330*100 mm
(TP-0361D) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03866 kích thước: 670*330*100 mm
(TP-0361D)/ JP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03867 kích thước: 670*330*100 mm
(TP-0361D) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03867 kích thước: 670*330*100 mm
(TP-0361D)/ JP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CORE CASE/ Vỏ bọc của bộ lọc tiếng ồn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CORE03/ Nắp nhựa (Bobbin) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CPE/ Cuộn PE (0.045 x 40) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CPE/ Cuộn PE (0.045 x 60)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CPTQV-PLLT/ Pallet bằng plastic.3 phần gồm 2 nắp 1
thân,có thể lắp ghép để bảo quản hàng hóa,đã qua sử dụng. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CRM00004/ Chốt chặn, DK: 6.66 mm- Stabilizer (Compact)
Size: 20Fr. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CSU-8046-00/ Khay nhựa (rỗng). Hàng mới 100% (PO số
85012940, ngày 18.03.2020) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm-
Chip Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CT-ASP4344TP-.VN/ Nhựa định hình đóng gói- STAMPED
POCKETS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CỤC ĐẶT DAO CẠO RÂU MÀU XANH, HÀNG MẪU (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa cuốn chổi điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa dùng để đựng con con chíp-CARRIER TAPE 3006
0.85T- CARRIER TAPE (1 cuộn 500m);đã được kiểm hóa tại tk102925152302; hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa dùng để đựng con con chíp-CARRIER TAPE 7030
0.8T- CARRIER TAPE (1 cuộn 500m);đã được kiểm hóa tại tk102925152302; hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CUSHION/ Xốp chèn sản phẩm 360*270*23, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CUSHION/ Xốp chèn sản phẩm 480*380*15, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CUSHION/ Xốp chèn sản phẩm 528*467*292MM, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CUSHION/ Xốp chèn sản phẩm 9*9*1T, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CUSHION/ Xốp chèn sản phẩm 9*9*5T, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CUSHION/ Xốp chèn sản phẩm 9*9*6T, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CV01/ Nắp sau màn hình, chất liệu nhựa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CVN-0295-000/ Túi nilon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CVN-0297-000/ Mảnh nilon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A10 13M PDAF, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A102U (A10E), NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A2 Core AF, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A2 Core FF, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A21s_2M_Macro, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A30 KDDI, NSX Tipack Viet Nam.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A30S 16M FF, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A41_25M_FF_TRAY, NSX Tipack
Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm A51-32M FF (A71 (A70S 32M
FF)), NSX Tipack Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm HSS 03.01 (PS đen), NSX Tipack
Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm HSS17, NSX Tipack Viet Nam.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm SM- P615-5M (TAB-A4-XL-5M)
(100EA), NSX Tipack Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm SM-A102J 5M FF, NSX Tipack
Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm SM-A750F(24M FF), NSX Tipack
Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm SM-M105F[M10], NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm SM-P615-8M (TAB-A4-XL- 8M-AF),
NSX Tipack Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm SM-T515[TAB A3 XL], NSX Tipack
Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm SM-T865 (TAB S5 A/A), NSX
Tipack Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm SM-T865-main, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm TAB Active 8M FF, NSX Tipack
Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm TAB S4 LV 13M design, NSX
Tipack Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm TAB S7 DUAL, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX05/ Khay đóng sản phẩm TAB S7+ DUAL, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A21S QUAD 2M MACRO R01 dùng để đựng
linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A21S QUAD TRIPLE R00 màu đen dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A21S QUAD TRIPLE R00 màu xanh da trời
dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A30S TRIPLE dùng để đựng linh kiện điện
tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A30S/A71 dùng để đựng linh kiện điện
tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A31/A51(5G) dùng để đựng linh kiện điện
tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A41 TRIPLE THANH PHAM màu đen dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A71 QUAD 5M FF REV04 Màu đỏ dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A71 QUAD 5M FF REV04 Màu vàng dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A71 QUAD 5M FF REV04 màu xanh da trời
dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A71 Quad 5M Macro màu đen dùng để đựng
linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A71 TRIPLE màu đen dùng để đựng linh
kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa A71 TRIPLE màu xanh da trời dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa BLOOM Single 10M FF Rev03 (PV) màu đen
dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa BLOOM Single 10M FF Rev03 (PV) màu đỏ
dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa BLOOM Single 10M FF Rev03 (PV) màu vàng
dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa DB05- 8M- FF dùng để đựng linh kiện
điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A10
13M-50CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A10
BLUE-50CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A10
RED-50CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A10
YELLOW-50CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A20
DUAL-28CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY
A20E-28CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A50 8M
BLUE-50CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A50 8M
RED-50CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A50 8M
YELLOW-50CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY A7 TRIPLE/
VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY BEYOND2
RED-21CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY BEYOND2
YELLOW-21CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY
BEYOND2-21CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY
Durian_8M_FF/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY FA21_5M_FF/
VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY J4 PRIME
BLUE/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY J4 PRIME
RED/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY J4 PRIME
YELLOW/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY
N960-45CELL/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY NA12-8M-FF/
VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY P4-50CELL/
VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY STAR1/ VN.
Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY Winner
Dual/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử TRAY Winner
Single/ VN. Nhà sản xuất: VINA SEKYO. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa E3_DVT_Module_MCNEX_R02_TRAY dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa GOQU_32M_FF(AA)_REV.01 dùng để đựng
linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa HUBBLE Z3-12M Module màu đỏ dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa HUBBLE Z3-12M Module màu vàng dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa HUBBLE Z3-40M Rev04 camera Ngửa (màu
đen) dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa HUBBLE Z3-40M Rev04 camera Ngửa (màu
đỏ) dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa HUBBLE Z3-40M Rev04 camera Ngửa (màu
vàng) dùng để đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa M31 TRIPLE màu đen dùng để đựng linh
kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa M31-QUAD-5M-FF MACRO màu đen dùng để
đựng linh kiện điện tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX09/ Khay nhựa P5 Module dùng để đựng linh kiện điện
tử, NSX: TIPACK VINA. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX11/ Túi đóng gói chân không.Túi đựng linh kiện
300mm*270mm,nhà sản xuất INNOVATIVE,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX11/ Túi đóng gói chân không.Túi đựng linh kiện
480mm*320mm,nhà sản xuất INNOVATIVE,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CX11/ Túi đóng gói chân không.Túi đựng linh kiện
495mm*360mm,nhà sản xuất INNOVATIVE,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 128D COVER
(250*310*18.4) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 128D COVER(A)
(250*310*18.4) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 128D-2
(245*305*21) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 17L COVER
(225*358*22) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 17L-09
(225*358*22) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 17LE-D90
(274*362*19) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử
232D-08P2A2-TRAY-1 (210*320*21)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 232D-1
(180*280*15) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 57-40240
(235*295*17) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 57RE-36
(275*370*27.5) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử 57-XX240
(235*295*17) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử
DFAA-RAV020-TRAY-2-REVB (186*289*14.3)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử
DFW2-PAV040-TRAY-2 (186*289*20.3) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử
DFW2-RAH140-TRAY (186*289*14) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử DFW-PAV080 TRAY
(A) (186*289*22)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử
DFW-PAV080-TRAY(A)-K (186*289*22)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử DFW-PAV120-TRAY
(A) (186*289*22)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử
DFW-RAV080-TRAY(A)-K (186*289*22)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử
DFZP-RAV060-TRAY-1 (186*289*14.3)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử DHB-D
(243*302*25) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử DHB-L
(204*300*24) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử DHB-S
(245*300*26) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử DHM-PB24-TRAY
(180*281*11) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử DUSB-MRC5A-TRAY
(180*280*8) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử FRC2-L
(233*367.5*20) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử FRC5
(236*372*11.5) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử HU6-P10DS14
(215*295*18.6) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử RTB-PA18S
(362*275*25.4) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470/ Khay nhựa đựng linh kiện điện tử SAT-PN22 TRAY
(245*305*14) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470A/ Cuộn băng bẳng nhựa đóng gói sản phẩm các loại
CARRIER TAPE DFAC-PAV070- 147- EBTP 12-000-51240 (1 cuộn 5,5mét 250 cái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470A/ Cuộn băng bẳng nhựa đóng gói sản phẩm các loại
CARRIER TAPE DFAC-PAV070- EBTP 12- 000-51241(1 cuộn 9 mét 550 cái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470A/ Cuộn băng bẳng nhựa đóng gói sản phẩm các loại
CARRIER TAPE DVL-2020-06-ó (1 cuộn 27,77 mét 3060 cái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: D0470A/ Cuộn băng bằng nhựa đóng gói sản phẩm
DHM-PA24-EBTP (1 cuộn 9.6 mét, dày 0.4mm, rộng 44mm) EMBOSSED CARRIER TAPE
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: D07120/ Pallet nhựa-NTHO4
110.110E-PE-BL(1100x1100x125mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DA01000010/ Khay nhựa Tray HGST LEO D, kích thước:
(367*317)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DA01000012/ Khay nhựa Tray HGST Rev05, kích thước:
(315*255)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DA01200002/ Khay nhựa Toshiba (288*208*15mm)*0.6mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DA01400004/ Khay nhựa (Vacuum Tray) 325*210*9mm. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DA01400005/ Khay nhựa (Vacuum Tray) 352*210*10mm. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DA01800002/ Khay nhựa JF16L21C1-EO (379*304*35mm). Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DA01800022/ Khay nhựa Tray JL008D, kích thước:
(270*225*16)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DA03200001/ Khay nhựa Tray Shinko Shoji, kích thước
(376*265*50)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đai thít miệng túi nilon Zipper FI-300-PE310160, bằng
nhựa, dài 236.220 inch/cuộn (1 inch 2.54 cm), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đai thít miệng túi nilon, FI-300-PE10018, bằng nhựa,
dài 157.000 inch/cuộn (1 inch 2,54 cm), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây bọc răng cưa No.100- Nr.H230100001 (1 hộp 5000m)
dùng bọc răng cưa vòng thành phẩm, do hãng WIKUS sản xuất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây bọc răng cưa No.150- Nr.H230100002 (1 hộp 3000m)
dùng bọc răng cưa vòng thành phẩm, do hãng WIKUS sản xuất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: dây buộc hàng bằng nilon kt(rộng 2.5cm(+/-0.5cm) x dài
23-45m do TQSX 2020.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây buộc rút bằng nhựa dài 29cm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây co 2cm dài 3m/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây cột dây bằng nhựa 15cm dùng trong sản xuất dây cáp
ngành truyền hình cáp, SX 2020, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây cước 1.5, chất liệu bằng nhưa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai 38x4.25-M (size M) (Dây thít nhựa, chất liệu
nilon, kích thước 38mmx4.25m, dùng để quấn hàng, pallet) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa (0.8mm x 12mm); hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa 15x0.6x10kg, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa dùng để đóng gói hàng hóa-PP ROPE,
chiều rộng: 2cm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa dạng
cuộn, đường kính 360mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa dạng
cuộn, đường kính 520mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa MITSUBOSHI MX001SKL 350Wx2700E. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa, phụ tùng của máy dệt, hiệu
Truetzschler, xuất xứ Trung Quốc, mã 035081755270, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nylon sử dụng cho cho túi đựng ngũ
kim-anti-backup connector (210*25)mm. Hàng mới 100% (1roll91M) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây dai buộc hàng hóa, chất liệu nhựa PP; khổ rộng
13mm, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai cho mô-tơ đẩy lamen, phụ tùng máy xâu go_A8453
_ DROPPER TURNER BELT_02LA055A. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai cột đồ bằng nhựa loại thường, dạng cuộn, bản
rộng 2cm, không hiệu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai đàn hồi bằng nhựa, công dụng kết nối 2 chiếc
của đôi giày, 1 gói 500 cái (3000 unit3000 cái đóng trong 6 gói), kích
thước14.5x0.6x0.4cm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai đàn hồi bằng nhựa, công dụng kết nối 2 chiếc
của đôi giày, 1 gói 500 cái, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng gói rộng 18mm, dày 0,8mm, bằng nhựa PP,
dùng để đóng gói máy điều hòa, mới 100%-Packing belt-code:10500102000649 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng gói, bằng nhựa PP, dùng để đóng gói máy
điều hòa, mới 100%-Packing belt-code:10500102000649 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai dùng để buộc hàng hóa bằng day xe tu
Polypropylen (bản rộng1,5 cm dài 210 mét 1 cuộn)/Binder hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai dùng để đóng gói hàng hóa. Chất liệu bằng nhựa,
kích thước 575mm x152mm, chiều dài cuộn 1200m, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai hàng bằng nhựa 15x0.5mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai hàng bằng nhựa 15x1.2mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (dạng cuộn) quy cách: rộng 2,5 cm*dài
500m/cuộn, dùng cho container, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng cho đóng gói. Kích thước: 15mm.
1Roll700m. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng để cột hàng, đóng kiện hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng để đóng kiện hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng để đóng thùng hàng,kích thước: 0.85 x
15.5mm,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa- packing
strap (1000m *2cm)- hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa- packing
strap (980m*2cm*1.2mm)- hàng mới 100% (1 roll 159 kg) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa màu vàng rộng 1,3cm, 10kg/ cuộn, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (10kg/cuộn, BZVC000224) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (12mm x 0,6mm-Cuộn 12 kg) Không nhãn
hiệu-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP để đóng thùng máy điều hòa không
khí/Y170119WHI (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa, Braided Packing Strap (hàng mới 100% dùng
đóng gói sản phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa, Braided Packing Strap (hàng mới 100% dùng
trong đóng gói sản phẩm) tk kiểm hóa 103256432861 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DAY DAI NHUA-REV01/ Dây đai bằng nhựa (10kg/cuộn), màu
xanh, dùng đóng gói hàng hóa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai nylon, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây dai PP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai PP (1,2x0,1)mm x 1000m HSC00-0039, Hàng mới
100%. 2FSN-K30118, HSC00-0039 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai PP, dùng để cố định hàng hóa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai PP, dùng trong đóng gói vận chuyển hàng hóa,
50m/cuộn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai rút bằng nhựa, 1 gói 50 cái,100% PVC, kích
thước 3mmx7mmx50mm,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DAY DAI/ Dây đai nhựa màu vàng15mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai/Belt for Lap/KINIRO HEIWA/New/Made in Japan
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đóng bằng nhựa 5*0.6*6000M,(412PZ0002)hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đóng gói 307000715206 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đóng gói bằng nhựa 5*0.6*6000M,(412PZ0002)hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đóng hàng, bằng nhựa, 1 cuộn2500m, hàng mới 100%
(Band) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây dứa nilon, chất liệu: nhựa PP, dùng để chằng buộc
hàng. Mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đựng linh kiện loại 3000 16FN 22" LW Plastic
3M149051 400M, dùng để đựng linh kiện có kích thước nhỏ trong dây chuyền sản
xuất linh kiện, 400 mét/cuộn, 3M ID XT004048028 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đựng linh kiện loại 3000 16FN 22" LW Plastic
3M149051 400M, dùng để đựng linh kiện có kích thước nhỏ trong dây chuyền sản
xuất linh kiện, 400 mét/cuộn, mới 100%, 3M ID XT004048028 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa chứa chip, 12-1188, màu đen, hàng mới 100%,
xuất xứ Trung Quốc. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa đã dập tạo hình dùng để chứa hàng thành phẩm
(D 6m x R 4.5mm x T 2.5mm), mới 100%- MGS00016 CARRIER (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa đã dập tạo hình dùng để chứa hàng thành phẩm
(D 6m x R 4.5mm x T 2.5mm), mới 100%- MGS00019 CARRIER (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa đã dập tạo hình ô nhỏ dùng để chứa hàng thành
phẩm (D 6m x R 4.5mm x T 2.5mm), mới 100%- MGS00019 CARRIER (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để bảo vệ chip 37-785-0625, hàng mới
100%, xuất xứ Mỹ (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để buộc hàng hóa, khổ 0.2mm x dày 0.8mm,
1000m/cái(cuộn)- TIE, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa đùng để chứa chip 12-1048B-3, hàng mới 100%,
xuất xứ Đài Loan (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1187-19, hàng mới 100%,
xuất xứ Trung Quốc. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1297-9, hàng mới 100%,
xuất xứ Đài Loan (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1297-9, hàng mới 100%,
xuất xứ Đài Loan. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1386-2, hàng mới 100%,
xuất xứ Đài Loan. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1580-2, hàng mới 100%,
xuất xứ Đài Loan. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1692-16, hàng mới 100%,
xuất xứ Mỹ. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1752-5, hàng mới 100%,
xuất xứ Trung Quốc. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-1755-5, hàng mới 100%,
xuất xứ Trung Quốc. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-2205, hàng mới 100%, xuất
xứ Nhật Bản (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-2352-18, hàng mới 100%,
xuất xứ Trung Quốc. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-2376, hàng mới 100%, xuất
xứ Nhật Bản. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-2422, hàng mới 100%, xuất
xứ Nhật Bản. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 12-529-2, hàng mới 100%,
xuất xứ Đài Loan. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip 37-1623-010, hàng mới 100%,
xuất xứ Trung Quốc (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip T7-636-44, hàng mới 100%,
xuất xứ Singapore (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip T7-709-44, hàng mới 100%,
xuất xứ Singapore (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip T7-709-44, hàng mới 100%,
xuất xứ Singapore. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip T8-106-39, hàng mới 100%,
xuất xứ Mỹ. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để chứa chip, T8-105-39, hàng mới 100%,
xuất xứ Mỹ. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để đai pallet 100x1200mm (mã NPL: SP1419-
NPL cấu thành sản phẩm theo mục số 1 tờ khai 102095198920/E31- 04/07/2018)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để phủ chip 12-2388-08, hàng mới 100%,
xuất xứ Nhật Bản. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa đùng để phủ chip 12-2388-12, hàng mới 100%,
xuất xứ Nhật Bản. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để phủ chip 12-2388-16, hàng mới 100%,
xuất xứ Nhật Bản. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để phủ chip 12-932-24, hàng mới 100%,
xuất xứ Trung Quốc. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa dùng để phủ chip 12-932-32, hàng mới 100%,
xuất xứ Trung Quốc. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa phủ chip 12-2388-16, hàng mới 100%, xuất xứ
Nhật Bản. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nhựa thít, để buộc hàng, kt: 3x160mm, (1 túi 5000
sợi), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây niêm phong bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DAY NILON/ Dây nilon buộc hàng màu loại đẹp (màu vàng)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây nylon 2.5mm (1 cuộn 0.7894 Kg) (Plastic Rope
2.5mm*110cm) (dùng đóng gói sản phẩm thiết bị điện), Nhãn hiệu CHENGYUAN,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa dùng để cột dây điện, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút buộc cáp bằng nhựa nylon (Polyamide), hiệu
XINGO, qui cách: 5*300mm, dùng buộc dây cáp, dây điện khi thi công nhà xưởng,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút Dobon 5*250mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 150mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 250mm / VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 300mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 3x100mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 5x250mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 6x300mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa 250mm x 5.0mm-Locks the type to grip
tapes250mm x 5.0mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa 5 x 400mm (100pcs/bag) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: dây rút NYLON chịu tia tử ngoại-NYLON CABLE TIE 300mm x
7.9mmDEFEND ULTRAVIOLET RAYS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút, bằng nhựa, phi 3.6*150mm SJD-3.6*150-WH RoHS,
linh kiện lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây rút, bằng nhựa, SJD-3.6*150-WH, dùng để lắp ráp máy
điều hòa nhiệt độ, hàng mới 100%.-Belt-code:12100305000013 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít (1000 chiếc/1 bó), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 100mm (1000chiếc/Túi)/Hàng mới
100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 200mm (500chiếc/Túi)/Hàng mới 100%/
VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 300mm (250Chiếc/Túi)/Hàng mới 100%/
VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít 100mm- màu trắng, bằng nhựa, (1000pcs/túi),
dùng để buộc sản phẩm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít 200mm- màu trắng, (500 Pcs/túi) dùng để buộc
sản phẩm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít 3.6*148MM, bằng nhựa,(409987119) hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít 3.6*197MM, bằng nhựa,(409987118) hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: dây thít 300, sx năm 2020, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít bằng nhựa dài 20cm, mã hiệu PL-200, 500
cái/túi, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít L300 bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít loại 150mm (1000 chiếc/túi) bằng nhựa, hàng
mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít loại 200mm(500 chiếc/túi) bằng nhựa, hàng mới
100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít TA-250M bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít, dùng để, buộc, đóng gói hàng hóa, chất liệu:
nilon, quy cách: 3*150mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây thít, dùng để, buộc, đóng gói hàng hóa, chất liệu:
nilon, quy cách: 4*200mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DAY06/ Dây đai bằng nhựa dùng để buộc hàng hóa, bao
tải, thùng hàng 16mm*410m (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DAY-DAI/ Dây đai nhựa đóng thùng (1300m/cuộn, 30cuộn)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DB/ Dây buộc bằng nhựa (loại mỏng dùng trong đóng gói
hàng hóa đóng trong thùng carton 25kg/thùng x 130 thùng) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DB/ Dây buộc bằng nhựa (loại mỏng dùng trong đóng gói
hàng hóa đóng trong thùng carton 25kg/thùng x 93 thùng) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DB/ Dây buộc bằng nhựa (loại soắn dùng trong đóng gói
hàng hóa đóng trong thùng carton 25kg/thùng x 50 thùng) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DB/ Dây buộc tai nghe (Lõi nhôm, bọc ngoài bằng nhựa).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DC/ Dây (keo) chèn nách và sườn áo. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DC0242/ Khay nhựa kích thước 495*395*125mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DD25-1/ Nắp Nhựa dùng để gép xung quanh lõi từ nam châm
bằng kim loại (25 phi) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DD3500011700C/ Túi nilon đựng sản phẩm 102x200mm
DD3500011700C (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DDA/ Dây đai (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế kê thùng dầu, loại đựng được 4 thùng phi dầu chất
liệu nhựa HDPE kích thước(1300*1300*300)mm, Tq sản xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế nhựa (39*22*3)cm, NPL dùng trong sản xuất đồ chơi
trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế nhựa dùng để kê hàng khi vận chuyển hàng hóa. Kích
thước: (dài 110cm x Rộng 110cm x Cao 20cm). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế pallet bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế Pallet bằng nhựa 1.10 x1.07x0.13 (m), hàng FOC (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế Pallet bằng nhựa(108x108x10 cm), hàng FOC (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế pallet bằng nhựa, kích thước: 109*109*13 (cm), hàng
FOC (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế Pallet nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đế pallet, bằng nhựa, kích thước 1100 x 1100 x 120mm,
dùng trong vận chuyển sản phẩm, hàng quay vòng. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đệm chống rung,xốp,Type:850227195,(Linh kiện Tivi),Hàng
mới 100%, Hàng FOC (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đệm chống rung,xốp,Type:850236317,(Linh kiện Tivi),Hàng
mới 100%, Hàng FOC (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đệm kính nhựa đen (Decoration Capset Black) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DF1E-4S-2.5C/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DF3-4S-2C/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DF3-6S-2C/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ĐG-0002/ Xốp khí chống va đập, khổ rộng 1.56m, dài
100m/cuộn, dùng để đóng gói hàng xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đĩa đựng sản phẩm bằng nhựa. Hàng tái nhập từ TK:
302660911360 G61 (26/07/2019) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đĩa đựng sản phẩm bằng nhựa. Hàng tái nhập từ TK:
302854539430 G61 (05/11/2019) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đĩa đựng sản phẩm bằng nhựa. Hàng tái nhập từ TK:
302886403800 G61 (21/11/2019) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đĩa đựng sản phẩm bằng nhựa. Hàng tái nhập từ tk:
302913047160 G61 (04/12/2019) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đĩa đựng sản phẩm bằng nhựa. Hàng tái nhập từ TK:
302926715510 G61 (11/12/2019) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đĩa nhựa sciPLEXPLATE 96 giếng loại 1, trong suốt, 12 x
dãy 8 giếng dùng cho các ứng dụng protein microarray, Elisa; 96 giếng/ 1 đĩa,
10 đĩa/ 1 gói. Hàng mới 100%, Hãng/nước SX: Scienion- Đức (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đĩa nhựa sciSOURCEPLATE PP 384 giếng (dùng trong phòng
thí nghiệm) để làm giá thể đỡ các ống dung dịch nhựa nhỏ cho phản ứng khuếch
đại PCR, 384 giếng/1 cái.Hàng mới 100%, Hãng/nước SX:Scienion- Đức (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Đĩa nhựa sciSOURCEPLATE PS 384 giếng (dùng trong phòng
thí nghiệm) để làm giá thể đỡ các ống dung dịch nhựa nhỏ cho phản ứng khuếch
đại PCR, 384 giếng/1 cái. Hàng mới 100%, Hãng/nước SX:Scienion- Đức (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL034/ Màng xốp PE dùng đóng gói sản phẩm, KT:
100*80*20mm, 54261141-D, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL034/ Màng xốp PE dùng đóng gói sản phẩm, KT:
154*136*50mm, 54598141-903C, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp để đóng gói sản phẩm,KT: (285*110*55)mm.Hàng
mới 100%, 550336101 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp để đóng gói sản phẩm,KT: (308*20*308)mm.Hàng
mới 100%, 550338871 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp để đóng gói sản phẩm,KT: (316*20*316)mm.Hàng
mới 100%, 550350001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp để đóng gói sản phẩm,KT: (356*55*128)mm.Hàng
mới 100%, 553106811 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp để đóng gói sản phẩm,KT: (408*20*408)mm.Hàng
mới 100%, 550338881 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp để đóng gói sản phẩm,KT: (416*25*416)mm.Hàng
mới 100%, 550347091 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp để đóng gói sản phẩm,KT: (426*20*426)mm.Hàng
mới 100%, 550349991 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp đóng gói sản phẩm, hàng mới 100%, 550336551
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DL052/ Xốp đóng gói sản phẩm, KT: (362*70*96)mm. Hàng
mới 100%, 550350571 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DN02/ Dây nylon xám (800g/cuộn), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DOM04/ Dây buộc hàng nilon PE bản rộng 1 cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DP173/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm trong xuất hàng,
model: DP173. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1103ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1104ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1105ZA/X1/ Xốp chèn lót (678x315x190mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1106ZA/X1/ Xốp chèn lót (678x315x190mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1109ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1110ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1111ZA/X1/ Xốp chèn lót (620x296x212mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1112ZA/X1/ Xốp chèn lót (620x296x212mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1113ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1114ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1123ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1124ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1125ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DPPE1126ZA/X1/ Miếng xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 1-174712-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 1-176497-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 12507HS-03L (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 12507HS-05L (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 172074-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 176282-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 177899-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 177912-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 178833-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 179464-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 179939-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 1-85092-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 1969442-4 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 1969590-4 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 2108504-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 2108505-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 2-172076-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 25045HP-02B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 25045HP-03B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 25045HP-03BYL
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 25045HP-05B(BK)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 25048HS-03(BK)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 25048HS-03(GN)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 25048HS-04 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 25048HS-09 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 316086-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 316089-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 316090-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 316091-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 316092-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35127-0200 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35127-1000 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35128-0200 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35128-1000 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35150-0200 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35150-0210 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35151-0210 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35155-0300 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 35184-0300 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 5-1971775-3 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 5-1971776-3 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 610224 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 631130 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 635621 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 688.500-004-A40
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 688.500-007-A35
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 688.500-007-B35
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 699-003-01L-960-A
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 700/2-2-905 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 917686-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 917688-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 917689-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 917691-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng 917692-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng PHR-3 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng PNDP-20V-Z (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng PNDP-22V-Z (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng PWAP-05V-WGL1-K
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng PWAP-07V-WGL1-R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng PWAP-11V-WGL1
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-02H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-02PL (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-03H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-04H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-05H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-05H(BK)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-05H(YL)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-06H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-07H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-08H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-09H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-10H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-11H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-12H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-13H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-14H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng SMH200-15H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng
TPA0066(CAP-B-4.5) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng WB13B002411 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng YH396-02JR (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng YH396-03JR (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng YH396-03JR(BK)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng YH396-05JR (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng YH396-06JR (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng YH396-07JR (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng YH396-07JR(BK)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng YH396-08JR (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR03/ Chup đầu kết nối bằng nhựa cưng ZER-05V-S (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
177919-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
177921-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
1969443-4 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
1971778-3 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
35129-0200 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
35129-0500 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
35150-0292 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
917698-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
917701-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
917702-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
917703-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
917704-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
917705-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
917706-1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
PNDS-20V-Z (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
PNDS-22V-Z (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-02HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-03HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-04HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-05HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-06HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-07HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-08HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-09HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-10HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-11HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-12HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-13HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-14HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH200-15HRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH250J-02RT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH250J-03RT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH250J-04RT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
SMH250J-09RT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
XMS-05V (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
XMS-07V (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
XMS-11V (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
YH396-02JRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
YH396-03JRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
YH396-05JRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
YH396-06JRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
YH396-07JRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR04/ Miếng nhựa Đảm bảo vị trí thiết bị đầu cuối
YH396-08JRT (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR10/ Chụp bảo vệ đâu kêt nôi bằng nhựa deo
SDFFAN-18-4.0 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR10/ Chụp bảo vệ đâu kêt nôi bằng nhựa deo
SDFFAN-25-4.0 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR10/ Chụp bảo vệ đâu kêt nôi bằng nhựa deo
SDFFN-25-4.0 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR10/ Chụp bảo vệ đâu kêt nôi bằng nhựa deo TPA0040
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DR18/ Ông nhưa PVC chiu nhiêt đường kính phi 5.8mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-109187A-V/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
343*247 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-111553A-V/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
343*247 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-111978A-V/ Khay nhựa PET đựng sản phẩm kích thước:
430*309*23 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-112301A-V/ Khay nhựa PET đựng sản phẩm kích thước:
370*274*30.3mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-187PU/ Đầu chụp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-52024-V/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
385*257 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-52098B-V/ Khay nhựa PET đựng sản phẩm kích thước:
391*303*23 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-Damper-CX/ Miếng xốp lót màn hình phụ, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-Tray-CX/ Khay nhựa dùng để đựng màn hình phụ điện
thoại, kích thước 184*97*16.3mm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DS-Tray-CX/ Khay nhựa dùng để đựng màn hình phụ điện
thoại,kích thước 184*97*16.3mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DTH/ Dây buộc nhựa(tơ hồng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DTN/ Đầu gắn thanh nhôm bằng nhựa (dùng trong các sản
phẩm nội thất)- 08995050 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: dungcu/ Khay nhựa dùng đựng linh kiện điện tử T-CON
BOARD TRAY BN41-02493B 10, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: dungcu/ Màng PE 2,7kg*50cm. Hàng mới 100% / VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: DY147/ Túi ép pocket mouse (Màng co M62 x 130) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10311-341/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
BTB 0.35 34P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10312-481/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
BTB 0.35 48P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10321-341/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
BTB 0.35 34P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10322-481/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
BTB 0.35 48P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10334-401/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
2.4 8P PA hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10336-261/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
[BP]BTB 0.35 26P M, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10336-261/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
[BP]BTB 0.35 26P M, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10339-781/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối [BI]BTB 0.35 78P 0.8 hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10342-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
BTB 0.35 6P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10344-401/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
2.4 8P PA hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10346-261/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
[BP]BTB 0.35 26P F, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10349-781/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối [BI]BTB 0.35 78P 0.8 FE E hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10419-103/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
BTB 10P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10419-124/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm 0.4
12P MA hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10419-164/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm 0.4
16P MA hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10419-344/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm 0.4
34P MA hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10429-123/ Khay nhựa mềm đựng sản phẩm loại BTB 0.4
12P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E10429-343/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
BTB 34P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E12411-081/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
2.4 8P PA hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E12414-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
[PK]BTB 2.4 6P M, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E12414-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
[PK]BTB 2.4 6P M, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E12424-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
[PK]BTB 2.4 6P F, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E12424-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
[PK]BTB 2.4 6P F, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E20521-41/ Khay nhựa mềm dạng cuộn LCD41P dài 35m/cuộn
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E20521-51/ Khay nhựa mềm đựng sản phẩm LCD dài
35mét/cuộn hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E20564-301/ Khay nhựa mềm dạng cuộn USER30P dài
41.6m/cuộn hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E32/ Khay nhựa kích thước (472*372*25)mm (0.8mm)
307000219351 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E32/ Khay nhựa kích thước (472*372*25)mm, 307000219351
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40230-351/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
BTB 35P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40232-151/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm FPC
0.25 15P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40311-13/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
FPC 0.3 13P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40311-21/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối FPC 21P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40311-25/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
FPC 0.3 25P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40311-31/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối 31P HF_BR hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40311-45/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
FPC 0.3C45P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40510-80/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối loại 80P HF hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40513-40/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối FPC 40P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40513-60/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối loại 60P ASSY_NA hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40514-51/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối loại 51P loại SMD hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40514-68/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối loại 68P SMD hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40550-06/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối loại 6P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E40564-071/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm FPC
7P dạng cuộn hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E61141-10/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sim SD CARD
1.68 hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E61151-10/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sim SD CARD
1.36 hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E62513-201/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm loại
S02 hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E62531-061/ Khay nhựa mềm dạng cuộn TS138 dài
13,8met/cuộn hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E62541-071/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm SM
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E62574-211/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối SY 1.35 hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E62589-221/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm SN
dạng cuộn hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E71530-011/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối PG 1P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: E71530-041/ Khay nhựa mềm dạng cuộn đựng sản phẩm đầu
nối PG 4P hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EBTY Lõi nhựa dùng để quấn sợi các loại- EMPTY
BOBBIN-phụ liệu, bao bì đóng gói luân chuyển, hàng đã qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ECO04/ Miếng chỉnh dây 250, Plastic Ring For Drum (hàng
mới 100% dùng trong đóng gói dây hàn) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ECO13/ Miếng chỉnh dây 400, Plastic Ring For Drum (hàng
mới 100% dùng trong đóng gói dây hàn) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EHR-2/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EHR-4/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EHR-5/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EHR-6/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EMPTY PALLET- Pallet bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EPS PACKING "65INCHOSDBOT"/ Chi tiết linh
kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDBOT, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EPS PACKING "65INCHOSDPAD"/ Chi tiết linh
kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDPAD, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EPS PACKING "65INCHOSDTOP"/ Chi tiết linh
kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDTOP, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: EV-008/ Mút xốp PAD-BOTTOM dùng để chèn lót hàng điện
tử, loại 698E 08260K001, mã QLNB-50620416000051 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Eva miếng xốp.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: F05_UHAN0052/ Tấm xốp chèn lót dùng trong đóng gói
161-000199 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: F05_UHAN0052/ Tấm xốp chèn lót dùng trong đóng gói
161-000223 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: F05_UHAN0052/ Tấm xốp chèn lót dùng trong đóng gói
184-000017.X.X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: F05_UHAN0052/ Tấm xốp chèn lót dùng trong đóng gói
PURET-10-0183-00 (Mút xốp Packaging Foam Set 14-Pack SSD) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: F32/ Túi nylon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FC15-006668B/ Chụp bảo vệ ống kính, bằng nhựa, dùng cho
camera quan sát. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FINKHAY/ Khay nhựa đựng hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FKVB BLB Tray/ Đế bằng nhựa dùng để gắn lông mi (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 115*75mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 149*112mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 180*45mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 190*190mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 250*101mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 250*151mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 250*202mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 250*253mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 250*75mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 287*60mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 330*151mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 330*303mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 340*115mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 340*177mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 340*202mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 340*278mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 495*126mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 495*151mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 79*79mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet 99*99*10mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D100mm đục 1 lỗ giữa 5mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D58mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D65mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D65mm đục 1 lỗ D5mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D68mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D74mm đục 1 lỗ 5mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D75mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D78mm đục 1 lỗ hình chữ nhật (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D85mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D89*16mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng Pet D97mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng pet-PET dust cover- 3-wick Debossed
Ceramic- Noir- Oud Wood & Musk- 110mm x 120mm ht(FM-CN), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng pet-PET dust cover- Debossed ceramic
3-wick- 110mm x 120mm htNew(FM-CN), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng pet-PET dust cover- Debossed ceramic
3-wick- Grey- Stone- 110mm x 120mm htNew(FM-CN), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng pet-PET dust cover- Debossed ceramic
3-wick- White- Neroli- 110mm x 120mm ht New(FM-CN), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng pet-PET dust cover-3-wick Debossed
Ceramic- Opal- Passionfruit & Amber- 110mm x 120mm ht(FM-CN), mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng pet-PET sleevel with printing T0.3
228*173*70MM (FM-Flocking), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL062/ Nhựa miếng pet-PET sleevel with printingT0.3
226*226*63MM (FM-Flocking), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 100*100*50mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 103*45*280mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 103*80*280mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 116*116*20mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 116*78*40mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 152*78*15mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 159*74*35mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 180*45*8 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 228*77*105mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 228*77*155mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 270*61*22mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa Pet 275*65*25mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa pet-Diffuser PET box- Aloe and
Bergamot(FM-CN) 75*75*240, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa pet-Diffuser PET box- Lavender and
Eucalyptus(FM-CN)75*75*240MM, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa pet-Diffuser PET box- Plumeria &
Guava(FM-CN) 75*75*240MM, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa pet-PET BOX printingT0.3 308*65*43MM
(FM-Flocking), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FL063/ Hộp nhựa pet-PVC BOX 32*180 MM(FM-CN), mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: FLM0016/ Cuộn PE 75mm (500m/cuộn) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 110*75*197.5MM
254-50050-01 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 134.4*175.6*34.6MM
RU8010001932 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 162*104*26.7MM
RU8010001848 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 204*163*69.5mm
257-50048-01 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 226*163*69MM 257-50053-01
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 238.3*130*29.5MM
257-50112-01 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 269.7*164.2*69.5MM
257-50037-01 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FN110/ Khay nhựa, kích thước: 295*173*68.8MM
257-50149-01 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FNS027/ Kẹp nhựa/Con bọ xiết palet (bằng nhựa trắng
PVC).0.5kg/túi (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FOR OVC/ Pallet nhựa (PLASTIC PALLET) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FPCB ASS_LEFT/ Khay nhựa FPCB ASS_LEFT, 440*300mm. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FPCB ASS_RIGHT/ Khay nhựa FPCB ASS_RIGHT, kt 440*300mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FS-B0261W/ Xốp cắt Styro form part LEH 393, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FS-B0526W/ Xốp chèn lót D005WS001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FS-B0527W/ Xốp chèn lót D005WT001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FS-B1089W/ Xốp chèn lót D012RX001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FS-B1090W/ Xốp chèn lót D012RY001, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FSV11/ Dây buộc hàng bằng nhựa lõi thép, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX1-4606-000/ Xốp chèn máy in (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX1-5224-000/ Xốp chèn máy in (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-2185-000/ Nilon bọc pallet (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-2186-000/ Nilon bọc pallet (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3268-000/ Xốp chèn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3269-000/ Xốp chèn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3278-000/ Xốp chèn máy in (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3282-000/ Nilon bọc pallet (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3294-000/ Tấm xỗp đỡ bên phải (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3295-000/ Tấm xốp đỡ bên trái (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3296-000/ Xốp chèn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3299-000/ Xốp chèn máy in (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3300-000/ Xốp chèn máy in (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-3304-000/ Nilon bọc pallet (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-4391-000/ Xốp chèn máy in (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-4392-000/ Xốp chèn máy in (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-4431-000/ Túi nilon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-4574-000/ Xốp chèn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-4575-000/ Túi nilon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: FX2-4836-000/ Xốp chèn máy in (nk) |
|
- Mã HS 39239090: G09/ Dây rút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: G16-MPVC227/ Khay nhựa đựng 370*280*26mm,36PCS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: G16-MPVC230/ Khay nhựa đựng 370*280*15mm,110PCS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: G16-MPVC232/ Khay nhựa đựng 370*280*11mm,196PCS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: G16-MPVC233/ Khay nhựa đựng 370*280*18mm,60PCS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: G16-MPVC321/ Khay nhựa đựng 370*280*23mm,56PCS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: G16-MPVC323/ Khay nhựa đựng 370*280*32mm,48PCS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Gá nhựa dùng để đỡ dụng cụ cắt gọt, nhà sản xuất:
Zhenhai Furniture (Ningbo), ký hiệu: BT30. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Gá nhựa dùng để đỡ dụng cụ cắt gọt, nhà sản xuất:
Zhenhai Furniture (Ningbo), ký hiệu: BT40. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Gá nhựa dùng để đỡ dụng cụ cắt gọt, nhà sản xuất:
Zhenhai Furniture (Ningbo), ký hiệu: BT50. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Gá nhựa dùng để đỡ dụng cụ cắt gọt, nhà sản xuất:
Zhenhai Furniture (Ningbo), ký hiệu: HSK63. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GC15/ Khay nhựa E0501-4212A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GC81MF0040A0V/ Khay nhựa đựng thành phẩm, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Giấy gói 30*30cm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Miếng gói giầy chất liệu PE 20*50cm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Miếng gói giầy chất liệu PE 28*80cm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Miếng gói giầy chất liệu PE 30*80cm.Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Miếng gói giầy chất liệu PE 35*110cm.Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Miếng gói giầy chất liệu PE 35*90cm.Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Tấm gói giầy chất liệu PE 42*104cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GEN- ELC-29/ Khay chuyên dụng bằng nhựa (1 set 2 cái)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: GEN- OPT-29/ Khay chuyên dụng bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GEN- OPT-29/ Khay chuyên dụng bằng nhựa. Hàng mới: 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: GEN- PT-367/ Khay chuyên dụng bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GEN- PT-367/ Khay chuyên dụng bằng nhựa. Hàng mới: 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: GEN- PT-368/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GEN- PT-368/ Cuộn đóng gói bằng nhựa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GEN- PT-368/ Cuộn đóng gói bằng nhựa. Hàng mới: 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: GG-PE/ Giấy gói giày bằng PE (kích cỡ 20*50cm) (Đơn giá
hóa đơn 0.0270) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GG-PE/ Giấy gói giày bằng PE (kích cỡ 30*80cm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GG-PE/ Giấy gói giày bằng PE (kích cỡ 35*90cm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GG-PE/ Giấy gói giày bằng PE (kích cỡ 42*104cm) (Đơn
giá trên hóa đơn là 0.0270) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-11784G/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-11784G/ KHAY NHỰA GH69-11784G (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-22301A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-22490C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-22490C/ KHAY NHỰA GH69-22490C (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-22885A/ PALLET NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-22885A/ PALLET NHỰA GH69-22885A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-22885A/ Pallet nhựa, kích thước: 1200*800*123mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-22886A/ PALLET NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-22886A/ Pallet nhựa, kích thước: 1200*1000*123mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-23462A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-24477C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-24737B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-24771A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-24771A/ KHAY NHỰA GH69-24771A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-25672A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-26127A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-26127C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-26253A/ PALLET NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-26253A/ PALLET NHỰA GH69-26253A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-26253A/ Pallet nhựa, kích thước: 800*600*123mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-26540A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-28011A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-28381B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-28651A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-28684A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-28689A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-28940A/ PALLET NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-28941A/ PALLET NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-28941A/ Pallet nhựa (PALLET-EU SMALL PLASTIC FOR
AL BOX), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-29459A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-29866A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-29867A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-29868A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-29888A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-30572A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-30574A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-30708A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-30709A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-30710A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-31002A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-31524A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-31563A/ Khay nhựa, kích thước: 47.5 x 34cm. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-31564A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-31630A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-31836A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32077A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32077A/ KHAY NHỰA GH69-32077A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32078A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32078A/ KHAY NHỰA GH69-32078A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32190A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32190A/ KHAY NHỰA GH69-32190A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32843A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32843B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32844A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32903A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32924A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32930A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32944A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32960A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-32973A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33012A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33134A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33135A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33219A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33233A/ Tray nhựa, mã GH69-33233A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33333A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33334A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33338A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33339B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33388A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33392A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33652A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33815A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33815B/ Khay nhưa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33815B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33817A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-33837A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35022B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35208A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35208B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35253A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35253B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35253C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35260A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35306A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35306C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-35474A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36025A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36098A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36098B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36098C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36233A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36233A/ KHAY NHỰA GH69-36233A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36274A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36274E/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36281A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36282A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36283A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36308C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36314A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36414A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36415A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36415B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36442A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36443A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36444A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36448A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36517A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36550A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36612B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36614A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36614A/ Tray nhựa, mã GH69-36614A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36621A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36644A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36644C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36814A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36814A/ Khay nhựa (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36815A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36838A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36842A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36909A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-36909C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37030A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37071A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37127A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37128A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37170A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37188A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37188B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37188C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37297A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37297B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37297C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37298A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37299A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37299B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37385A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37429A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37434A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37434A/ Tray nhựa, GH69-37434A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37454A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37455A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37455B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37550A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37550B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37552C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37553C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37563A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37600A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37679A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37679B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37679C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37680A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37680B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH69-37680C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-44665F/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-45219B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-45597F/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-47091A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-47091A/ Tray nhựa, mã GH90-47091A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-48737A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-57597A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-58260A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-58281A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-59129A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-59130A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-59130C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-59130E/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-59130F/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-59456A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-59456A/ Tray nhựa, mã GH90-59456A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-60077A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-60240A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-60240A/ Tray nhựa, mã GH90-60240A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-60629A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-61570A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-61570A/ Tray nhựa, mã GH90-61570A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-61942A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-63469A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-63469A/ Tray nhựa, mã GH90-63469A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-63758A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GH90-63941A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GHR-03V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GHR-04V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GHR-05V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Giá bằng nhựa dùng để để điện thoại, Nhà sản xuất:
GuangDong Green Precision Components CO.,LTD,Chất liệu: Nhựa PP, kích thước
530x380x20 mm, 80 chiếc/ hộp, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Giá để cắm tuốc nơ vít, bằng nhựa, kích thước
190*40*15mm, không nhãn hiệu,nsx Hangzhou GreatStar, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Giá để cắm tuốc nơ vít, bằng nhựa, kích thước
210*30*53mm, không nhãn hiệu,nsx Hangzhou GreatStar, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Giá để hàng bằng nhựa dùng để các thùng hóa chất trong
container. Hàng mới 100 % (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa hiệu Simplify, mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Giá nhựa dùng để đựng chi tiết điện tử, kích thước:
560*830*420mm Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Giỏ đựng đồ bằng nhựa PVC nhà sản xuất
Kanazawa-corporation. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GK791000/ Khay đựng sản phẩm NA201 _ GK791000 NA201
Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GK837200/ Khay bảo vệ thân sản phẩm(270.5x115mm) _
GK837200 Protection Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GK850100/ Vỉ ống tiêm (110 x 95.5 x 22.5)mm _ GK850100
Syringe tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GNS08-140/ Khay đựng linh kiện bằng nhựa, kích thước
(330x430x90)mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GP006MJTC/ Xốp hơi ?400S-1360mmx91m dùng trong đóng gói
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: GRT028/ Túi nhựa (Túi PE) in 110*250+30*0.03 dùng để
đóng gói hàng hóa mã 0.14.01.01.0134 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GS-41/ Hộp nhựa dùng đựng sản phẩm loại nhỏ, kích thước
(0.53x0.37x0.2)m (sử dụng nhiều lần) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước
(1.14x1.19)m (sử dụng nhiều lần) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước
(1.1x1.1)m (loại sử dụng nhiều lần) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước
(1.1x1.1)m (sử dụng nhiều lần) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT031/ Tấm móc máy bay bằng Plastics, dùng trong sản
xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp bằng Plastics, dùng trong sản xuất đồ
chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp đế bằng Plastics, dùng trong sản xuất
đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp Finn Balor bằng Plastics, dùng trong
sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp John Cena bằng Plastics, dùng trong
sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp mặt bằng Plastics, dùng trong sản xuất
đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp Roman Reigns bằng Plastics, dùng trong
sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT034/ Màng chụp The Rock bằng Plastics, dùng trong sản
xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GT043/ Dây nilong (dùng để đóng gói sản phẩm đồ chơi
trẻ em), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: GU SOL TRAY-LOW/ Khay nhựa GU SOL-LOW (246*347*43)mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: GU SOL TRAY-UPR/ Khay nhựa GU SOL-UPR (246*347*31.2)mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: H.TRAY/ Khay nhựa các loại CU11-CU26 (523*353*30 mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: H.TRAY/ Khay nhựa các loại CU12- (523*353*30 mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H-01/ Hộp nhựa CL16-33 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H01048K00AP/ Xốp chèn lót (461x306x91mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H01048K30BP/ Xốp chèn lót (452x297x86mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H01058K00AP/ Xốp chèn lót (461x343x104mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H01058K30BP/ Xốp chèn lót (452x319x109mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H190002/ Chụp, chêm nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H2/ Khay nhựa BP PACK 6P0279010 (370x187.5x432)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H2/ Khay nhựa Tray 6P0513010 BP PACK (384X175X41.9)mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: H2/ Khay Nhựa Tray 6P0544010 BP PACK (404x187x57.7)mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: H2/ Khay nhựa Tray BP PACK 6P0513010
(384X175X41.9)mm(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H2/ Khay nhựa Tray BP PACK 6P0544010
(404x187x57.7)mm(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H20-039-66C02/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip
Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản
phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hàng mới 100%, vỏ viên nén cafe, bằng nhựa dạng
hộp/CAPSULE BROWN LW NDG-BR (Material 43901174). Đã KHTK 101958492162 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hàng mới 100%, Vỏ viên nén cafe, Bằng nhựa dạng
hộp/CAPSULE NDG BROWN SORTABLE BR (Material 43978750),Đã KHTK 101958492162
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hạt xốp PE dùng để đóng hộp, chèn hàng hóa khi xuất
hàng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HC00242/ Dây đai 18x1mm(25kgx1000m) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HC183/ Dây đai nhựa(loại nguyên sinh) dùng để đóng gói
12x(0.65-0.7)mm (10kgxcore0.5kgx2,300m) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HH-DAY BUOC/ Dây buộc hàng màu trắng Song Long 1kg/cuộn
(Bằng nhựa), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HKL26/ Vỉ đựng sản phẩm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HL051/ Bao nylon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HM-CTI00001/ Dây thắt (dây rút bằng nhựa) CABLE TIE
100mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HM-GDB00001/ Thanh đai viền bằng nhựa GOLD BAR 346mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa (D4-112116) (Hàng đã qua sử dụng)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-100134 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng)/
JP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (hàng qua sử dụng,
không thanh toán) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng
không thanh toán (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPLDA/ Pallet nhựa loại d4-112116 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPLDA/ Pallet nhua loại D4-112116 (Bao bi luan
chuyen,da qua su dung) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size l- Hàng đã qua
sử dụng không thanh toán (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp (bằng nhựa) đựng dụng cụ TB-902T, kích thước: 445mm
x 240mm x 205mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp bằng nhựa dùng để đóng gói cho sản phẩm cần gạt
mưa, HYBRID-HIBRIDA 16''. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp bằng nhựa dùng để đóng gói cho sản phẩm cần gạt
mưa, HYBRID-HIBRIDA 17''. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp bằng nhựa dùng để đóng gói cho sản phẩm cần gạt
mưa, HYBRID-HIBRIDA 18''. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp bằng nhựa dùng để đóng gói cho sản phẩm cần gạt
mưa, HYBRID-HIBRIDA 19''. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp bằng nhựa dùng để đóng gói cho sản phẩm cần gạt
mưa, HYBRID-HIBRIDA 26''. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp bằng nhựa dùng để đóng gói cho sản phẩm cần gạt
mưa, HYBRID-HIBRIDA 28''. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ CB LG 666_30A/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp chứa bụi (nhựa) Quy cách Dài 450mm ngang 180mm rộng
160mm, Hàng mới 100% cho máy sợi con phục vụ ngành dệt (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp đựng bằng nhựa 40L,không dùng để chứa thực phẩm,
thương hiệu TRUST, mới 100%, chất liệu PP,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp dụng cụ bằng nhựa plastic, mã: 1199-18, dùng để
đựng dụng cụ y tế, hãng sản xuất Community Tissue Services, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HỘP ĐỰNG DAO CẠO RÂU 554, HÀNG MẪU (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp đựng sản phẩm bằng nhựa Process box kích
thước:(470*760*200)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp 53L,không dùng để chứa thực phẩm,
thương hiệu TRUST, mới 100%, chất liệu PP,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp 75L,không dùng để chứa thực phẩm,
thương hiệu TRUST, mới 100%, chất liệu PP,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp đậy kích thước 320x200x110mm, đã qua sử
dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp đậy kích thước 580x360x205mm, đã qua sử
dụng (nk) |
| - |
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp phi 18Cm mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa để đựng bảng màu trang điểm, 111MMx71MMx15MM-
MAKEUP PALETTE/S- CASE:ABS RESIN- 4550002546410, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa để đựng bảng màu trang điểm, 163MMx101MMx15MM-
MAKEUP PALETTE/L- CASE:ABS RESIN- 4550002546427, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa để đựng bảng màu trang điểm, 163MMx71MMx15MM-
MAKEUP PALETTE/M- CASE:ABS RESIN- 4550002550066, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- H-1-B (100PCS X 20PKT/CTN)-Kích
thước:190mm x 126mm x(H)30mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- H-24-B (100PCS X 40PKT/CTN)-Kích
thước:212mm x 85mm x(H)28mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- H-2-B (100PCS X 40PKT/CTN)-Kích
thước:168mm x 100mm x(H)30mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- H-3-B (100PCS X 60PKT/CTN)-Kích
thước:122mm x 98mm x(H)24mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- H-7-B (100PCS X 20PKT/CTN)-Kích
thước:221mm x 140mm x(H)30mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- LB-11 BLACK (BASE) (50PCS X
18PKT/CTN)-Kích thước:185mm x 185mm x(H)28mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- LB-50 BLACK (BASE) (50PCS X
12PKT/CTN)-Kích thước:234mm x 172mm x(H)50mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- OK-3 R&B NEGORO (BASE) (15PCS
X 10PKT/CTN)-Kích thước:284mm x(H)46mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- OPS FOODPACK OP-LIGHT N
15-11(8.5)U, kích thước: 147mm x 108mm x (H)46mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- OPS TRAY SA-401-40, Kích
thước:113mm x 88mm x (H)43mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PET FOOD PACK COPKL-18-10B, Kích
thước: 197mm x 100mm x (H)25mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PET TRAY AP cup 120, Kích thước:
117mm x (H)90mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY AYAKAZE 1-4 subaru 1MGL,
Kích thước: 177mm x 95mm x (H)23mm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY BF MEGUMI 8-5 tenmaiaka
(N), Kích thước: 234mm x 194mm x (H)26mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY ERISYU 19-19 kuro 6EGN,
Kích thước: 191mm x 191mm x (H)23mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY ERISYU 22-19-1 black, Kích
thước: 219mm x 191mm x (H)23mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY FLB-A10-20 econikkou 5FUM,
Kích thước: 196mm x 100mm x (H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY FLB-A15-20 econikkou 6PR3,
Kích thước: 196mm x 147mm x (H)30mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY GENSUKE 25-15 KINHARAN
3GH5, Kích thước: 248mm x 147mm x (H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY HIRAZARA-230 V ibuki 6CGZ,
Kích thước: 192mm x 149mm x (H)23mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY HYOUGA 2-6 kasumimurasaki
8VXL, Kích thước: 188mm x 188mm x (H)41mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY KYODERI 23-17-1 black,
Kích thước: 231mm x 171mm x (H)35mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY MFP HOT GRAN 18-11 black
23TK, Kích thước: 181mm x 114mm x (H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY MFP KAKUJYU 18-13
akatakuboku, Kích thước: 178mm x 130mm x (H)41mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY TIARA kakusara A12-30
silver, Kích thước: 196mm x 120mm x (H)30mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- PS TRAY TIARA kakusara A15-30
silver, Kích thước: 196mm x 147mm x (H)30mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- ST-2 BLACK (BASE) (50PCS X
24PKT/CTN)-Kích thước:222mm x 90mm x(H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- ST-4 BLACK (BASE) (50PCS X
24PKT/CTN)-Kích thước:186mm x 130mm x(H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- ST-4 NOZOMI (BASE) (50PCS X
24PKT/CTN)-Kích thước:186mm x 130mm x(H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa dùng 1 lần- ST-6 BLACK (BASE) (50PCS X
16PKT/CTN)-Kích thước:236mm x 156mm x(H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng đầu khóa- chốt lò xo- tay khóa kéo-
PLASTICS BOX (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử (Thyristor: J-062),
kích thước (150*65*10)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size L, kích thước
(310*240*110)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size S, kích thước
(200*150*70)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng mẫu dầu tàu biển, dung tích 100 ml, bằng
nhựa, hãng sản xuất: Luk oil, mã: 30245900, chỉ sử dụng trên tàu biển, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng mẫu dầu tàu biển, dung tích 200 ml, bằng
nhựa, hãng sản xuất: Luk oil, mã: 3024549, chỉ sử dụng trên tàu biển, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng nắp chụp- PLASTICS BOX (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK80001-B1,kích thước:
87*60*35mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK80002-B1,kích thước:
86*60*52mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK80003-B1,kích thước:
72*87*60mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK80004-B1,kích thước:
105*87*59mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK-DR-56,kích thước:
193*112*56mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK-DR-57,kích thước:
150*112*56mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK-DR-60,kích thước:
120*110*51mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK-NW-45,kích thước:
123*45mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK-NW-47,kích thước:
110*36mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK-NW-48,kích thước:
110*36mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK-R-159,kích thước:
94*34mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng phụ kiện, AK-R-86,kích thước:
15*36*71mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa liền nắp dùng 1 lần- OPS FOODPACK SAY 10-12
red, Kích thước: 120mm x 100mm x (H)47mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa liền nắp dùng 1 lần- OPS FOODPACK SAY 15-12
red, Kích thước: 145mm x 120mm x (H)48mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa màu xám dùng để đựng linh kiện trong nhà xưởng
sản xuất điện thoại,máy tính,kích thước: (260*230*25)MM. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa nối điện, kích thước 98.4x61x70 mm (bộ phận
dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)-WALL BOX; S1B71733 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa pet mẫu (dùng làm sản phẩm mẫu)- PET TRAY
160*69*59MM, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa, kích thước 8x10cm, dùng để đóng gói
hương,Hàng mẫu không thanh toán,Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa,không dùng để chứa thực phẩm, thương hiệu
TRUST, mới 100%, chất liệu HDPE, kích thước 508 x 381 x 127 mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp rỗng bằng nhựa (hộp + nắp) dùng đựng sơn (1/4
US.GL0.9lít), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp rỗng bằng nhựa (hộp + nắp) dùng đựng sơn 250ML,
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hộp rỗng đựng đồ cơ khí bằng nhựa, sắt rỗng dài
(35-48)cm hiệu berrylion Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HP971-02120/ Vỏ nắp ngoài bằng nhựa cứng HP971-02120,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HQ-276/ Đai ốc làm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HRDS-12-M623/ Nắp nhựa Storage sokuban 2 MK 2ET60623
C01 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HRDS-18-M622/ Nắp nhựa Storage sokuban 1 MK 2ET60622
C01 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HR-SML015/ Dây treo thẻ. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HS11/ Túi PE các loại (135.5 x 70.5cm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng camera bằng nhựa 162SVD6 (Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng camera bằng nhựa 6-0-4 (Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa 133LOH, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa 162 OVA, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa 491SOA, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511 XH, Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SI2763,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SI2765,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SI2821,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SO1920,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SO1961 MAIN,Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SO1961 SUB2,Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SO1B80,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SO1C20,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SO2735,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SO2820H,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay đựng VCM bằng nhựa SO3600,Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay nhựa SO2761 SUB2 Black, hàng mới 100%/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay nhựa SO2820, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay nhựa SO3581 HV03-SO3581-TRAY, hàng mới
100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay nhựa SO3582 SUB1, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Khay nhựa SO3582 SUB2, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 133LOH- L6 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 133SVE- L3 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 162SVD- L1 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 162SVD- L2 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 162SVD- L4 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 162SVD- L5 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 162SVD- L6 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa 162SVD- L6 TOP kích thước: 142.5*85.5
MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L1 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L1 TOP kích thước: 142.5*85.5
MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L2 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L2 TOP kích thước: 142.5*85.5
MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L3 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L3 TOP kích thước: 142.5*85.5
MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L4 BOTTOM kích thước:
142.5*85.5 MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HSV06/ Tray nhựa HQU4511- L4 TOP kích thước: 142.5*85.5
MM, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hũ đựng yaourt bằng nhựa Poly Styren (nhãn Dalatmilk Có
đường)- mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Hũ đựng yaourt bằng nhựa Poly Styren (nhãn Dalatmilk
Nha đam)- mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV1911001100125TD/ Pallet nhựa- NVHO4
110.110E-PES-BL-STOPPER (Kích thước: 1100x1100x125mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV195211001100120/ Pallet nhựa MS model N4-1111SL, qui
cách (1100x1100x120)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV195211001100120/ Pallet nhựa TP-23N màu đen, qui cách
(1100x1100x120)_mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV195211001100125B/ Pallet nhựa- NVHO4 110.110E-PPS-BK
(Kích thước: 1100x1100x125mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV195212010015PL19/ Pallet nhựa MS model N4-1210, qui
cách (1200x1000x150)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV989402-0100/ Khay nhựa GM HV989402-0100
(425*255*41.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV989402-0130/ Khay nhựa DCT HV989402-0130
(410*215*68.3mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV989402-0140/ Khay nhựa DCT HV989402-0140
(410*215*65.9mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HV989702-0010/ Tấm đậy bằng nhựa GM HV989702-0010
(410*240*0.25mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: HYF082/ Móc treo bằng nhựa(Chất liêu bằng nhựa PET,
kích thước 90*90*220*15MM, dùng để gắn vào hộp đựng sản phẩm) 6050-00100011R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: I-CVT (LWR) TRAY/ Khay nhựa I-CVT (LWR) (264*372*62)mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: I-CVT (UPR) TRAY/ Khay nhựa I-CVT (Upper)
(274*372*116)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IK292/ Xốp bảo vệ (đóng gói) sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IMV3 Tray (255x355x22.5)mm/ Khay nhựa IMV3
(255x355x22.5)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IMV3 Tray (255x355x41.3)mm/ Khay nhựa IMV3
(255x355x41.3)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER176/ Vĩ nhựa EP-110H, 350X270X28MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER176/ Vĩ nhựa EP-110H,350X270X28MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER176/ Vĩ nhựa EP-110H,350X270X28MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER183/ Vĩ nhựa EP-344, (270*169*20)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER184/ Vĩ nhựa EP-348(350x270x23)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER184/ Vĩ nhựa EP-348, (350x270x23)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER187/ Vĩ nhựa EP-384, (336*250*32)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER192/ Vĩ nhựa EP-414, 266X251X19MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER192/ Vĩ nhựa EP-414, 266X251X19MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER192/ Vĩ nhựa EP-414,266X251X19MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER193/ Vĩ nhựa EP-420(350*270*31.5)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER193/ Vĩ nhựa EP-420(350*270*31.5)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER193/ Vĩ nhựa EP-420, (350*270*31.5)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER193/ Vĩ nhựa EP-420,(350*270*31.5)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER193/ Vĩ nhựa EP-420,(350*270*31.5)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER194/ Vĩ nhựa EP-421, (350*270*28)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER195/ Vĩ nhựa EP-436(350*270*28)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER195/ Vĩ nhựa EP-436(350*270*28)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER195/ Vĩ nhựa EP-436, (350*270*28)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER195/ Vĩ nhựa EP-436,(350*270*28)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER195/ Vĩ nhựa EP-436,(350*270*28)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER199/ Vĩ nhựa EP-474, 350X270X26MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER199/ Vĩ nhựa EP-474, 350X270X26MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER199/ Vĩ nhựa EP-474,350X270X26MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER199/ Vĩ nhựa EP-474,350X270X26MM; dùng để đóng gói
sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER202/ Vĩ nhựa EP-526, 350X278X35MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER202/ Vĩ nhựa EP-526, 350X278X35MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER202/ Vĩ nhựa EP-526,350X278X35MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER202/ Vĩ nhựa EP-526,350X278X35MM; dùng để đóng gói
sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER207/ Vĩ nhựa EP-805, 270X230X24MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER207/ Vĩ nhựa EP-805,270X230X24MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER207/ Vĩ nhựa EP-805,270X230X24MM; dùng để đóng gói
sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER209/ Vĩ nhựa EP-850, 339X253X26MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER216/ Vĩ nhựa SBCP-46/47HY, 223X153X9MM; dùng để
đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER216/ Vĩ nhựa SBCP-46/47HY,223X153X9MM,; dùng để
đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER216/ Vĩ nhựa SBCP-46/47HY,223X153X9MM; dùng để
đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER241/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-836, Nhựa
PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER243/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-858Nhựa PS;
Dùng đóng gói SP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER244/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-859, Nhựa
PS; Dùng đóng gói SP, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER245/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-860,
21.3x0.062mm;Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER245/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-860,
21.3x0.062mm;Nhựa PS; Dùng đóng gói SP, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER245/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE
EP-86021.3x0.062mm;Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER249/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-864, Nhựa
PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER249/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-864, Nhựa
PS; Dùng đóng gói SP, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER254/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-884,
21.3x0.062mm;Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER286/ Vỉ nhựa EP-916, 336X250X18MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER289/ Vỉ nhựa EP-913, 336X250X27MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER289/ Vỉ nhựa EP-913,336X250X27MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER293/ Vỉ nhựa EP-604, 353X272X16MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER296/ Vỉ nhựa EP-931, 336X250X20MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER298/ Vỉ nhựa EP-942, (350*265*19.3) mm, dùng để
đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER298/ Vỉ nhựa EP-942, 350*265*19.3 mm;Dùng để đóng
gói SP XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER302/ Vỉ nhựa EP-943(336*250*34.5)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER304/ Vỉ nhựa EP-948(336*250*28.5)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER304/ Vỉ nhựa EP-948, (336*250*28.5)mm, Nhựa PS,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER315/ Vỉ nhựa EP-973(336*250*17.8)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER315/ Vỉ nhựa EP-973, (336*250*17.8)mm, Nhựa PS,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER319/ Vỉ nhựa EP-977, 336x250x27.5MM, PS White,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER319/ Vỉ nhựa EP-977,336x250x27.5MM,PS White,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER327/ Vỉ nhựa EP-996, 336x250x43.8MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER327/ Vỉ nhựa EP-996,336x250x43.8MM,PP Natural,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER328/ Vi nhưa EP-993(336x250x40.2)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER331/ Vi nhưa EP-971, 336x250x22.5MM, PS Black A/S,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER334/ Vĩ nhựa EP-995, (336x250x39.7)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER335/ Vi nhưa EP-997(336*208.5*45.2)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER335/ Vĩ nhựa EP-997, (336*208.5*45.2)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER335/ Vỉ nhựa EP-997, (336*208.5*45.2)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER335/ Vỉ nhựa EP-997,(336*208.5*45.2)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER337/ Vi nhưa EP-999(336*250*28)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER337/ Vi nhưa EP-999(336*250*28)mm,Nhựa PS,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER337/ Vỉ nhựa EP-999, (336*250*28)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER343/ Vi nhưa EP-1004, 350x270x50.2MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER347/ Vi nhưa EP-1009, 350x270x27MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER347/ Vỉ nhựa EP-1009,350x270x27MM,PP Natural,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER348/ Vi nhưa EP-1011, 350x270x27MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER348/ Vi nhưa EP-1011,350x270x27MM,PP Natural,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER354/ Vi nhưa EP-1012, 336x250x20.8MM, PP Clear,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER354/ Vỉ nhựa EP-1012, 336x250x20.8MM, PP Clear,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER354/ Vỉ nhựa EP-1012,336x250x20.8MM,PP Clear,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER355/ Vi nhưa EP-1013, 336x250x28MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER360/ Vỉ nhựa EP-1021, 336x250x27MM, PP Natural
A/S, dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER373/ Vi nhưa EP-1045(336*250*41)mm, Nhựa PS, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER374/ Vi nhưa EP-1046(336*250*26.5)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER374/ Vĩ nhựa EP-1046, (336*250*26.5)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER374/ Vỉ nhựa EP-1046,(336*250*26.5)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER376/ Vi nhưa EP-1044(336*250*19)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER382/ Vỉ nhựa EP-1057, (350x270x59.5)mm, Nhựa PS,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER383/ Vỉ nhựa EP-1058,(350*270*46)mm,Nhựa PS,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER386/ Vi nhưa EP-1059(350*270*33.7)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER386/ Vĩ nhựa EP-1059, (350*270*33.7)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER386/ Vĩ nhựa EP-1059,(350*270*33.7)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER387/ Vi nhưa EP-1061(350*270*41)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER389/ Vi nhưa EP-1064, 258X336X46MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER389/ Vi nhưa EP-1064, 258X336X46MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER389/ Vĩ nhựa EP-1064, 258X336X46MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER389/ Vỉ nhựa EP-1064, 258X336X46MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER389/ Vi nhưa EP-1064,258X336X46MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER389/ Vĩ nhựa EP-1064,258X336X46MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER389/ Vĩ nhựa EP-1064,258X336X46MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER390/ Vi nhưa EP-1067, 370x258x29.5MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER390/ Vỉ nhựa EP-1067, 370x258x29.5MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER390/ Vi nhưa EP-1067,370x258x29.5MM,PP
Natural,dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER392/ Vi nhưa EP-1032-1, 350X270X40MM,; dùng để
đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER392/ Vi nhưa EP-1032-1, 350X270X40MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER392/ Vĩ nhựa EP-1032-1, 350X270X40MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER392/ Vỉ nhựa EP-1032-1, 350X270X40MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER392/ Vi nhưa EP-1032-1,350X270X40MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER392/ Vĩ nhưa EP-1032-1,350X270X40MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER392/ Vĩ nhựa EP-1032-1,350X270X40MM,; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER392/ Vĩ nhựa EP-1032-1,350X270X40MM; dùng để đóng
gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER393/ Vi nhưa EP-1070(370*285*27)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER395/ Vi nhưa EP-1074, 280x250x25MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER395/ Vỉ nhựa EP-1074, 280x250x25MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER395/ Vi nhưa EP-1074,280x250x25MM,PP Natural,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER395/ Vỉ nhựa EP-1074,280x250x25MM,PP Natural,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER398/ Vĩ nhựa EP-1071, (336*250*36.2)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER399/ Vĩ nhựa EP-1077, (336*250*37.5)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER399/ Vỉ nhựa EP-1077,(336*250*37.5)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER399/ Vi nhưa EP-1077,(336*250*37.5)mm,Nhựa PP,
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER399/ Vỉ nhựa EP-1077,(336*250*37.5)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER403/ Vỉ nhựa EP-913-1, (336*250*28.5)mm, Nhựa PS,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER403/ Vỉ nhựa EP-913-1,(336*250*28.5)mm,Nhựa PS,
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER404/ Vỉ nhựa EP-1080, (336*250*31.8)mm, Nhựa PS,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER405/ Vỉ nhựa EP-1081(336*250*55.5)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER405/ Vỉ nhựa EP-1081, (336*250*55.5)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER405/ Vỉ nhựa EP-1081,(336*250*55.5)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER405/ Vỉ nhựa EP-1081,(336*250*55.5)mm,Nhựa PP,
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER405/ Vỉ nhựa EP-1081,(336*250*55.5)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER406/ Vỉ nhựa EP-1076-1(350*270*33.7)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER406/ Vỉ nhựa EP-1076-1(350*270*33.7)mm,Nhựa
PP,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER406/ Vĩ nhựa EP-1076-1, (350*270*33.7)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER406/ Vỉ nhựa EP-1076-1, (350*270*33.7)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER406/ Vỉ nhựa EP-1076-1,(350*270*33.7)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER406/ Vỉ nhựa EP-1076-1,(350*270*33.7)mm,Nhựa
PP,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER409/ Vỉ nhựa EP-1086(336*250*39)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER409/ Vỉ nhựa EP-1086(336*250*39)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER409/ Vỉ nhựa EP-1086, (336*250*39)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER409/ Vỉ nhựa EP-1086,(336*250*39)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER409/ Vỉ nhựa EP-1086,(336*250*39)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER414/ Vỉ nhựa EP-1090, (336*250*45)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER414/ Vỉ nhựa EP-1090,(336*250*45)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER415/ Vỉ nhựa EP-1089(336*250*40.5)mm, Nhựa PS,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER415/ Vỉ nhựa EP-1089(336*250*40.5)mm,Nhựa PS,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER415/ Vỉ nhựa EP-1089, (336*250*40.5)mm, Nhựa PS,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER415/ Vỉ nhựa EP-1089,(336*250*40.5)mm,Nhựa PS,
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER415/ Vỉ nhựa EP-1089,(336*250*40.5)mm,Nhựa PS,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER416/ Vỉ nhựa EP-1093, 336x250x28.5MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER416/ Vỉ nhựa EP-1093,336x250x28.5MM,PP
Natural,dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER420/ Vỉ nhựa EP-1104,336x250x38MM,PP Natural,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER421/ Vỉ nhựa EP-1105(336*250*45)mm, Nhựa PP, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER421/ Vỉ nhựa EP-1105(336*250*45)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER421/ Vỉ nhựa EP-1105,(336*250*45)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER424/ Vỉ nhựa EP-1106, 336x250x31MM, Apet Clear,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER427/ Vỉ nhựa EP-1111(336*250*50.0)mm, Nhựa PP,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER427/ Vỉ nhựa EP-1111,(336*250*50.0)mm,Nhựa PP,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER428/ Vỉ nhựa EP-1112(336*250*54)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER428/ Vỉ nhựa EP-1112,(336*250*54)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER432/ Vỉ nhựa EP-1115(350*270*23)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER437/ Vỉ nhựa EP-999-1, (336*250*19)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER437/ Vỉ nhựa EP-999-1,(336*250*19)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER437/ Vỉ nhựa EP-999-1,(336*250*19)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER440/ Vỉ nhựa EP-1124, 350x270x20.5MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER440/ Vỉ nhựa EP-1124,350x270x20.5MM,PP
Natural,dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER451/ Vỉ nhựa EP-1057-1(350*270*62.5)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER454/ Vỉ nhựa EP-1138(305*270*25.2)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER464/ Vỉ nhựa EP-1144(350*270*58)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER464/ Vỉ nhựa EP-1144(350*270*58)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER464/ Vỉ nhựa EP-1144, (350*270*58)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER464/ Vỉ nhựa EP-1144,(350*270*58)mm,Nhựa PET, (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER464/ Vỉ nhựa EP-1144,(350*270*58)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER468/ Vỉ nhựa EP-1154(336*250*54)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER468/ Vỉ nhựa EP-1154(336*250*54)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER469/ Vỉ nhựa EP-1155, (370*285*43.5)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER469/ Vỉ nhựa EP-1155,(370*285*43.5)mm,Nhựa PET,
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER472/ Vỉ nhựa EP-1156(336*250*32)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER472/ Vỉ nhựa EP-1156, (336*250*32)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER472/ Vỉ nhựa EP-1156,(336*250*32)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER472/ Vỉ nhựa EP-1156,(336*250*32)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER473/ Vỉ nhựa EP-1157(350*270*44)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER473/ Vỉ nhựa EP-1157, (350*270*44)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER473/ Vỉ nhựa EP-1157,(350*270*44)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER479/ Vỉ nhựa 2227 TRAY, (350*270*23.4)mm, dùng để
đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER479/ Vỉ nhựa 2227 TRAY, 350*270*23.4mm;Dùng để
đóng gói SP XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER480/ Vỉ nhựa EP-1164(350*270*24.2)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER480/ Vỉ nhựa EP-1164(350*270*24.2)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER480/ Vỉ nhựa EP-1164, (350*270*24.2)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER480/ Vỉ nhựa EP-1164,(350*270*24.2)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER480/ Vỉ nhựa EP-1164,(350*270*24.2)mm,Nhựa PET,
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER485/ Vỉ nhựa EP-1169(370*284*13)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER485/ Vỉ nhựa EP-1169,(370*284*13)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER487/ Vỉ nhựa EP-1167(400*300*19)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER487/ Vỉ nhựa EP-1167(400*300*19)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER487/ Vỉ nhựa EP-1167, (400*300*19)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER487/ Vỉ nhựa EP-1167,(400*300*19)mm,Nhựa PET, (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER487/ Vỉ nhựa EP-1167,(400*300*19)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER493/ Vỉ nhựa EP-1174(336*250*50)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER493/ Vỉ nhựa EP-1174,(336*250*50)mm,Nhựa PET, (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER493/ Vỉ nhựa EP-1174,(336*250*50)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER495/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-1128,
15.8x10.5mm;Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER496/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE EP-1162,
21.6x16mm;Đóng gói sản phẩm XK (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER500/ Vỉ nhựa EP-1180(336*250*32)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER500/ Vỉ nhựa EP-1180, (336*250*32)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER502/ Vỉ nhựa EP-1181,(350*270*35)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER503/ Vỉ nhựa EP-1184(350*270*51.0)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER503/ Vỉ nhựa EP-1184,(350*270*51.0)mm,Nhựa
PET,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER504/ Vỉ nhựa EP-1185(350*270*19)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER504/ Vỉ nhựa EP-1185,(350*270*19)mm,Nhựa PET, (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER504/ Vỉ nhựa EP-1185,(350*270*19)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER505/ Vỉ nhựa EP-1186(350*270*48)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER506/ Vỉ nhựa EP-1191,(350x270x42)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER507/ Vỉ nhựa EP-1192(350*270*46)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER507/ Vỉ nhựa EP-1192,(350*270*46)mm,Nhựa PET, (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER507/ Vỉ nhựa EP-1192,(350*270*46)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER510/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE
EP-1200(VOP-TP), Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER515/ Vỉ nhựa EP-3007(350*270*30)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER515/ Vỉ nhựa EP-3007(350*270*30)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER515/ Vỉ nhựa EP-3007, (350*270*30)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER515/ Vỉ nhựa EP-3007,(350*270*30)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER517/ Vỉ nhựa EP-3010, 345x265x27.5MM, PS White,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER517/ Vỉ nhựa EP-3010,345x265x27.5MM,PS White,dùng
để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER520/ Vỉ xốp EP-3005(498*180*120)mm, Nhựa PE FOAM,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER520/ Vỉ xốp EP-3005(498*180*120)mm,Nhựa PE
FOAM,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER521/ Vỉ nhựa EP-3012(350*270*52)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER521/ Vỉ nhựa EP-3012(350*270*52)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER521/ Vỉ nhựa EP-3012, (350*270*52)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER521/ Vỉ nhựa EP-3012,(350*270*52)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER521/ Vỉ nhựa EP-3012,(350*270*52)mm,Nhựa PET, (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER521/ Vỉ nhựa EP-3012,(350*270*52)mm,Nhựa PET,dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER529/ Vỉ nhựa EP-3015(336*250*38)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER530/ Vỉ nhựa dạng cuộn COVER TAPE
W21.3*480M(JXY5910), 21.3x0.06mm; Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%)
(480M/ Roll) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER536/ Vỉ nhựa dạng cuộn CARRIER TAPE
EP-2014(VOP-TP), Nhựa PS; Dùng đóng gói SP (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER544/ Vỉ nhựa EP-3027(350*270*55)mm, Nhựa PET, dùng
đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER545/ Vỉ nhựa EP-3029,(350*270*46)mm, Nhựa PET,
dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER555/ Vỉ nhựa EP-6001, 350x270x13MM, PP Natural,
dùng để đóng gói sản phẩm XK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: INNER561/ Vỉ nhựa EP-3045; 350x270x46mm, Nhựa PET; dùng
để đóng gói sản phẩm, (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ITBB00294-0002/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ITBB00316-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ITBB00318-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ITBB00326-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ITBB00341-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ITBB00342-0001/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IVA502011-0560/ Túi bằng nhựa PE dùng để đóng gói sản
phẩm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IVA502013-0310/ Túi bằng nhựa PE dùng để đóng gói sản
phẩm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IVA502025-0010/ Túi bằng nhựa PE dùng để đóng gói sản
phẩm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IVA502026-0010/ Màng quấn bằng nhựa PE, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: IVA508012-1300/ Túi xốp dùng để đóng gói sản phẩm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IVC-13/ Pallet nhựa, (kt: 1100 x 1100 x 150 mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: IVH507002-0045/ Túi bằng nhựa tổng hợp dùng đóng gói
hàng hóa, quy cách 1200LX500WX0.5T, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03104/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x
380mm) N2435B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03206/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x
380mm), N2717A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03490/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x
380mm) N2858A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03594/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x
380mm) N2880B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03595/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x
380mm) N2887B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03599/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x
380mm) N2903B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03676/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, kt: 280mm x
380mm) N3001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03691/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x
380mm) N3003 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03704/ Khay nhựa (dùng xếp sản phẩm, Kt: 280mm x
380mm) N3006 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03728/ Khay nhựa N3009, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03729/ Khay nhựa N3010, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03733/ Khay nhựa N3011, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03734/ Khay nhựa N3013, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03735/ Khay nhựa N3014, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03736/ Khay nhựa N3012, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03737/ Khay nhựa N3024, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03738/ Khay nhựa N3016, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03741/ Khay nhựa N3025, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03753/ Khay nhựa N3015, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J03760/ Khay nhựa N3017, dùng xếp sản phẩm FPC, gồm
thân & nắp (283MMx194MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J16771/ Khay nhựa JTAF067-07D (1.0T) WHITE, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: J16928/ Khay cồn dùng đựng cồn làm bằng nhựa, kích
thước: 164mm*120mm*20mm, hãng sản xuất: BDY, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JB078/ Dây bằng nhựa- Nylon strap (sử dụng để treo tem
nhãn) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JB116/ Thẻ nhựa dùng để đóng gói sản phẩm- Plastic card
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JB20-02HG/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JDTRAY-39.5/ Khay nhựa JEDI 39.5INCH, dùng trong đóng
gói đèn LED. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JDTRAY-43/ Khay nhựa JEDI 43INCH, dùng trong đóng gói
đèn LED. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JDTRAY-49/ Khay nhựa JEDI 49INCH, dùng trong đóng gói
đèn LED. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83513 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83609 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83737 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/84318 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/87322 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/87911 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/87916 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/87919 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM (bằng nhựa)/88157 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Hệ nút bấm (bằng nhựa)/91576 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ HỆ NÚT BẤM CHỌN HỌA TIẾT (bằng nhựa)/87431 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ KHUNG NÚT BẤM (bằng nhựa)/83773 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ MIẾNG ĐÓNG MỞ CHUYỂN ĐỘNG (bằng nhựa)/83336
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP CỦA NÚT BẤM THÁO BÀN MAY (bằng nhựa)/22436
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP ĐẬY LỖ KỸ THUẬT VỎ SAU (bằng nhựa)/83116
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP ĐẬY LỖ THANH GẠT NÂNG HẠ RĂNG LƯỢC (bằng
nhựa)/87483 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP TAY GẠT ĐIỀU CHỈNH BƯỚC TIẾN RĂNG LƯỢC BẰNG
NHỰA/76944 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP TAY XOAY (bằng nhựa)/87288 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NẮP THANH CHẶN CHỈ (bằng nhựa)/74727 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM ĐIỀU CHỈNH ÁP LỰC (bằng nhựa)/24033 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm điều chỉnh áp lực chân vịt (bằng
nhựa)/1953002-307 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM ĐIỀU CHỈNH CHIỀU DÀI MŨI MAY (bằng
nhựa)/93904 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM ĐIỀU CHỈNH DAO CẮT VẢI (bằng nhựa)/74733
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM ĐIỀU CHỈNH HỌA TIẾT (bằng nhựa)/90604 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ (bằng nhựa)/91324 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM DT (bằng nhựa)/85867 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM DT BẰNG NHỰA/24004 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM DT BẰNG NHỰA/24005 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM DT BẰNG NHỰA/24006 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM DT BẰNG NHỰA/24007 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM DT BẰNG NHỰA/76999 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM NHỰA (bằng nhựa)/83766 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM NHỰA THANH DẪN CHỈ DƯỚI (bằng nhựa)/22391
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay chọn họa tiết (bằng nhựa)/88762 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay điều chỉnh áp lực căng chỉ (bằng
nhựa)/83801 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay điều chỉnh áp lực DT (bằng nhựa)/76893
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay điều chỉnh áp lực DT (bằng nhựa)/82613
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay điều chỉnh áp lực DT (bằng nhựa)/87298
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay điều chỉnh áp lực DT bằng nhựa/76998
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay điều chỉnh biên độ may (bằng
nhựa)/82786 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Núm xoay DT (bằng nhựa)/22698 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM XOAY DT BẰNG NHỰA/24073 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM XOAY DT BẰNG NHỰA/24074 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚM XOAY DT BẰNG NHỰA/24284 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút (bằng nhựa)/83497 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút (bằng nhựa)/87234 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút (bằng nhựa)/87404 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút (bằng nhựa)/87804 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút (bằng nhựa)/89353 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT 2 KIM (bằng nhựa)/83493 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/76587 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/76588 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/77682 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/77684 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83490 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83492 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83494 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83517 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83616 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/83619 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/84438 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/87651 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/87656 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/87966 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút bấm (bằng nhựa)/88606 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/88663 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/88766 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/90997 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/91090 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/91091 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/91093 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/91094 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/91095 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM (bằng nhựa)/93907 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT BẤM ĐÓNG MỞ NẮP HỘP ACC (bằng nhựa)/84436
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút bấm nhựa (bằng nhựa)/90139 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT CÔNG TẮC (bằng nhựa)/91365 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO (bằng nhựa)/83628 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT ĐÓNG MỞ HỘP ACC (bằng nhựa)/84437 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút gạt (bằng nhựa)/90005 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT HỌA TIẾT MAY (bằng nhựa)/90961 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút may ngược (bằng nhựa)/82612 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút nâng hạ răng lược (bằng nhựa)/674726-CDA10
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ Nút quay ngược (bằng nhựa)/88238 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT START/STOP (bằng nhựa)/83765 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT TỐC ĐỘ (bằng nhựa)/83812 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT TỐC ĐỘ (bằng nhựa)/83813 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JICH17/ NÚT VỊ TRÍ KIM (bằng nhựa)/90959 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Joan Tray- Khay bằng nhựa dùng để đựng hàng JoanTray
(350 mm * 0.3m). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JP 3050/28 black Young plant trays/nursery plant trays
Thermoformed 1 EP à 3.300 Part no. 11301590104- Khay nhựa dùng để ươm cây 28
lỗ, kích thước 50cmx28cmx5.1cm- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JP 3050/42 P black Young plant trays/nursery plant
trays Thermoformed 1 EP à 3.165 Part no. 11301120104- Khay nhựa dùng để ươm
cây 42 lỗ, kích thước 50cmx28cmx5.4cm- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: JSZW-029-X/ Pallet bằng nhựa liền khối 1 mặt, màu đen,
KT: 1200x1000x150mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K176/ Tấm Nylon đóng gói (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K54/ Khay nhựa, (255*100*76.4)mm, 307001701905 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K54/ Khay nhựa, 255*100*76.4mm, 307001701905 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K70/ Khay xốp bảo vệ linh kiện của sản phẩm
307000516639 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K70/ Khay xốp bảo vệ linh kiện của sản phẩm,
256*203*29mm, 307000516639 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K70/ Khay xốp bảo vệ linh kiện của sản phẩm,
256*204*30mm, 307000516639 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K70/ Khay xốp bảo vệ linh kiện của sản phẩm,
258*210*170mm, 307000516639 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K70/ Khay xốp bảo vệ linh kiện của sản phẩm,
307000516639 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: K70/ Khay xốp bảo vệ linh kiện của sản phẩm,
307000517603 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KCD10/ Móc nhựa PP để đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KD23/ Nút chèn CR05RS-01B VP15TF (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KD23/ Túi đựng thẻ (bằng nhựa) GREEN 170x70 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KD23/ Túi đựng thẻ (bằng nhựa) ORANGE 170x70mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KD23/ Túi đựng thẻ (bằng nhựa) PINK 170x70mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KDSP-102x102x8/ Khay nhựa định hình dùng để đựng sản
phẩm HIPS back 102 x 102 x 8,T1.0mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NR54110
(kích thước: 510*353*22mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NR54510
(kích thước 380.2*352.7*38mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NT54510
(kích thước: 380.2*352.7*43mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302RV54110
(kích thước: 510*353*22mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KDTC-4717/ PALLET nhựa (dùng để đựng hàng, kích thước:
1100mm x 1000mm x 127mm) D4-1111-8 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KDTC-4717/ PALLET nhựa (dùng để đựng hàng, kích thước:
1100mm x 1100mm x 130mm) SN4-1111 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Kệ để hàng hóa bằng nhựa 61x106,7x213,36cm, hàng mới
100%, hiệu Cambro (EA244284V4580) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Kệ để hàng hóa bằng nhựa 61x121,92x213,36cm, hàng mới
100%, hiệu Cambro (ESU244884V4580) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Kệ để hàng hóa bằng nhựa 61x152,4x213,36cm, hàng mới
100%, hiệu Cambro (EA246084V4580) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Kệ để hàng hóa bằng nhựa 61x152,4x213,36cm, hàng mới
100%, hiệu Cambro (ESU246084V4580) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Kệ kê hàng bằng nhựa (Pallet nhựa)- PLASTIC PALLET
(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Keo dán sản phẩm (50ml/ 1 tuýp) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Kẹp nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay 28 ly/ Khay xốp ĐH, kích thước 28 ly 290*290 80 lỗ
Karamu (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay 30 ly/ Khay xốp ĐH, kích thước 30 ly 290*290 2
ngăn ĐL 35kg/m3 Furemu (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay 37 ly 6 ngăn/ Khay xốp ĐH, kích thước 37 ly
290*290 6 ngăn CNAA0057_MR02 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay 37 ly/ Khay xốp ĐH, kích thước 37 ly 290*290 12 lỗ
7039910 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay 40H mã BCV-SC-013, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay ABS- SG 1131 KS-170 / VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay ABS- SG 8531A/S / VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa (354x242x120mm) THC-07A-B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa tổng hợp PVC dùng để đựng linh kiện điện
tử. Kích thước: (75*48*5,5)cm +/- 5%. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay chứa vịt bằng nhựa dùng trong ngành chăn nuôi gia
cầm, kích thước 0.65*0.45*0.02m. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay chứa vịt bằng nhựa dùng trong ngành chăn nuôi gia
cầm, kích thước 0.65*0.45*0.17m. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay để hàng bằng nhựa (Plastic under tray 10-CELL
1.2mm,P.P/RB-1) mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đỡ sản phẩm bằng nhựa, 170*140mm/hàng mới
100%-MMTB (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng bản mạch in bằng nhựa, model LMQ610EM SIDEKEY
0.5T, KT 340mmx290mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng bản mạch in bằng nhựa, model LMQ720TS USB
0.8T, KT 340mmx290mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: khay đựng đấu kính (Bằng nhựa) KL08475A L1 COATING
TRAY_BOTTOM (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: khay đựng đấu kính (Bằng nhựa) KL08475A L2 COATING
TRAY_BOTTOM (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: khay đựng đấu kính (Bằng nhựa) KL08475A L3 COATING
TRAY_BOTTOM (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: khay đựng đấu kính (Bằng nhựa) KL08475A L4 COATING
TRAY_BOTTOM (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay dùng để chứa nguyên vật liệu bằng xốp nhựa, kích
thước 400*240*120mm (BZKD020124) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng dụng cụ stray plastic, chất liệu: Nhựa PP, mã
B-039. KT: 57*41*58.5cm. dùng trong khách sạn, HSX: Guangzhou Lijia Weiye
Hotel Articles, không NH Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng 121SOA L3 COATING TRAY_BOTTOM (Bằng
nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng 121SOA L5 COATING TRAY_BOTTOM (Bằng
nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng 121SOA L6 COATING TRAY_BOTTOM (Bằng
nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 3t-560mm-130mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 5t-150mm-445mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 5t-445mm-150mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 5t-590mm-580mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 5t-619mm-580mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 5t-694mm-580mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 5t-694mm-598mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 5t-724mm-580mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa loại 6.7", hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa PVC XS-006-01-A, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa PVC XS-055-01-B, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa PVC XS-090-01A, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa, dạng cuộn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa, kt 330*350*20mm,nhà sản
xuất:DAEHANJINGONGSUNG HYUNGCO.,LTD. hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng dạng cuộn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng dạng cuộn, kích thước 380*32mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL05378A L1 COATING TRAY_BOTTOM KL05378A
L1 BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL05378A L2 COATING TRAY_BOTTOM KL05378A
L2 BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL05378A L3 COATING TRAY_BOTTOM KL05378A
L3 BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL08475A L1 COATING TRAY_BOTTOM KL33Z L1
BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL08475A L2 COATING TRAY_BOTTOM KL2908Z
L2 BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL08475A L3 COATING TRAY_BOTTOM KL2908Z
L3 BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng KL08475A L4 COATING TRAY_BOTTOM KL2908Z
L4 BODY (Bằng nhựa) Hàng tiêu hao dùng trong sản xuất (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng, dạng cuộn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng, dạng cuộn. kích thước 32mm*32m (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng, dạng cuộn. kích thước 44mm*27m (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng, dạng cuộn. kích thước 44mm*32m (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng, dạng cuộn. kích thước 56mm*31m (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện bằng nhựa PWE-200 Blister. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY),
kích thước (150*64*10)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY),
kích thước (150*64*10)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H
ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY),
kích thước (150*64*10)mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử khi lắp ráp bằng nhựa
Packing Material(for CAS). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện dùng trong sản xuất (nhựa), kích
thước 130mm*130mm*10mm. Nhà sản xuất: CGS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng mắt kính bằng nhựa loại 75A dùng đựng mắt
kính, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng mắt kính bằng nhựa loại 75B dùng đựng mắt
kính, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng mắt kính bằng nhựa loại 9710002,Mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng mắt kính bằng nhựa loại 9710098,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng mắt kính bằng nhựa loại 9710099,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng mẫu JPND90-15 (3-1491-01, chất liệu nhựa PS,
kích thước phi 90 x 15mm, 500 chiếc/thùng, dùng trong phòng thí nghiệm nhà
máy). Nhập theo mục 20 TK 103054275000/C11 (17/12/19) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên liệu bằng nhựa, kích thước:
(670*600*1250)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước
585*450*15*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60195;
HEGEG-1196 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước
585*450*15*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60195;
HEGEG-1197 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước
585*450*15*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60203;
HEGEG-1196 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước
585*450*15*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60203;
HEGEG-1197 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước
585*450*18*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60195;
HEGEG-1195 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước
585*450*18*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60203;
HEGEG-1195 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước
585*450*23*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60195;
HEGEG-1198 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng nguyên vật liệu, chất liệu nhựa, kích thước
585*450*23*1.2mm (Suction plastic tray); đã qua sử dụng; 2FSN-K60203;
HEGEG-1198 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa cho model SM-N981B. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa- plastic pieces- kích
thước 60*100*10mm; Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa TRAY-JTK-01 PP/N 1.0, kt:
500*300*75mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 230*155*10mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 360*261*20mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic.250*175*26mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic.260*180*23mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng xốp (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm dùng trong đóng gói, bằng nhựa ABS,
màu đen, kích thước 600 x 400 x 60mm, hàng quay vòng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng thấu kính máy chiếu bằng nhựa- 30E1 Assembly
tray. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng thấu kính máy chiếu bằng nhựa- PF50K Assembly
tray. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 133LOH, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 162 OVA, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 491SOA, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511XH, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa PET 2 Ô, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay EGR bằng nhựa POM,KT: 125x120x7mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay GEN4L/ Khay xốp PE kích thước 290*290*20mm
(Backplate) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay GEN4L/ Khay xốp PE kích thước 290*290*20mm (Gen4L)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay hàng, kích thước: 15*25*11cm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay li tâm- Đĩa Peptri 90x15mm bằng nhựa dùng để chứa
và lưu mẫu (PF1000-09S) 20cái/túi,25túi/thùng, Mới: 100%. Hãng sx Extragene
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (dùng đóng gói hàng xuất trọng lượng
2.2kg)-PLASTIC BOX (520*370*320) USED ARTICLE, hàng đã qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Khay chứa vịt bằng nhựa) dùng trong ngành
chăn nuôi gia cầm, kích thước 0.87*0.54*0.145m. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (L) chất liệu plastic (Kích thước: dài 400mm
rộng 330mm sâu 1,2mm).Dùng làm khay đựng khuôn điện thoại trong xưởng
CNC.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (R) chất liệu plastic (Kích thước: dài 400mm
rộng 330mm sâu 1,2mm).Dùng làm khay đựng khuôn điện thoại trong xưởng
CNC.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) Aging sản phẩm MBF BZVC000945, kích
thước (350*580*45)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
A31 CÔNG ĐOẠN 1 (20191202) (LẬT)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
A31 TRAY XUẤT (20191120)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
A31 TRAY XUẤT (20200508) RED), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
A31 TRAY XUẤT (20200508)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
A42_PCM_Assy(2020-05-20)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
A51_PCM ASSY_S00 (2020-04-24)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
A71_PCM ASSY_S00 TRAY XUAT (2020-04-24)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB134JN01 (X564)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB136TW MAIN REV 2.0 20190913), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB153JP01&134JN01 (HINGE)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB153JP01/05(X565)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB549KR01 VER 3,0), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB623TS01 BRIDGE REV 3.0 (20191009)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB623VH01 REV1.0 TAPE(2020-04-17)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB653TJ01 MAIN REV 0.3 20190508), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB655UV01 MAIN REV 0.1 (20200206) 100 độ), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB655UV01 MAIN REV0.2(20200505) 100do), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB656VQ REV 0.4 (2020-03-30) 100 độ), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB656VQ04 MAIN REV 1.1 UNDERFILL LẬT JIG (2020-03-28)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB666WS04 REV 3.5 (20190830)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB667UM23_CANVAS1_MAIN REV2.0 (2020-05-09)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB667UM23_MAIN_REV0.0 (2020-04-07)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB675TG01 MAIN REV 3.5 (20190828)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB675TG01_MAIN REV3.6 (2020-05-05)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB676VT01 MAIN REV 1 0 (2020-05-04)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
AMB687VX01 Canvas2 MAIN REV 4.0 (2020-05-16) DKT), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
CANVAS2 V1.5 tray xuất (20200307)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
CANVAS2 V1.5-1 LAT (2020-05-18)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
HERO2-PJT), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
Noblesse L Tray xuất (2020-03-09) RED), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
Noblesse L Tray xuất (2020-03-09)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
R7_PCM ASSY_S00 TRAY XUAT (2020-04-24)), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) dùng để đựng linh kiện điện tử (model:
Thames(XD4) FPCA (rev 2.1-R22) Tray xuất 20190925), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 100 lỗ, kích thước 27*35cm, dùng để đựng hàng
xuất khẩu sau khi gia công- Package 100 whole (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 1027- 50 ABS BLACK/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 1027-64 ABS BLACK/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 1035-50 ABS BLACK/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130003555 KT (291*180*22mm) nhập lại 2000
PCE của mục hàng số 9 thuộc tờ khai xuất 303208617520 ngày 06/05/2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 1130004388 KT (: 345*190*18mm) nhập lại 2000
PCE của mục hàng số 32 thuộc tờ khai xuất 303208617520 ngày 06/05/2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 1131JS-64 ABS BLACK/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 1139-50 ABS BLACK/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 1139-64 ABS BLACK/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 15 ô, dùng đựng hàng trong nhà máy. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 175x105x85mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 195#, dùng để đựng sản phẩm, 445mm x 325mm x
33.5mm, dày 0.6mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 20 lỗ, kích thước 27*35cm, dùng để đựng hàng
xuất khẩu sau khi gia công- Package 20 whole (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 20 ô (Nittan) RT-53, KT: 445*345*36.6, MKT:
PVL0060037 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 210x340x155mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-031, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 245x145x120mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 307000221003, kích thước 265x185(mm), dùng
đóng gói mã liệu 203000215699 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 307001700780, kích thước 265x185(mm), dùng
đóng gói mã liệu 303000413438 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 3B04CUG00 hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 3B04D1Q00-000-GA. Kích thước: 500*375*20mm
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 40PS, kích thước 382x252x20mm, 40 ô, dùng để
đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 50 lỗ, kích thước 27*35cm, dùng để đựng hàng
xuất khẩu sau khi gia công- Package 50 whole (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 513-022, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 513-023, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 6 ô/580*390*52 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 750 BOTTOM TRAY, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 840 TOP TRAY, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 8531-50 ABS BLACK/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 8531-50 ABS GREEN/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 86# 435mm x 325mm x 79mm, dày 0.6mm, dùng
đựng sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 9 ô tròn (Nittan) RT-52, KT: 445*345*42.7,
MKT: PVL0060036 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922241725003 (440*375*35mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345001 (485*385*22 mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345002 (485*385*22 mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345003 (485*385*22 mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345004 (485*385*22 mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345005 (485* 385* 19mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345006 (485*385*22 mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345007 (350*250*10 mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922248345009 (460*555*27 mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922250000002 (555*460*36mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA 922250000003 (555*460*36mm). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa A30S màu xanh lá cây dùng để đựng linh kiện
điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa A50-24M. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa A51 MAIN dùng để đựng linh kiện điện tử, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa A70 dùng đựng hàng cho xưởng Glastic. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa ABS 307000220738 kích thước 265x185 mm dùng
đóng gói mã liệu 303000138099 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa ABS 307000222760 kích thước 265x185 mm dùng
đóng gói mã liệu 303000154014 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa ABS Green SG-1027HS, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB114UN01 (Dùng để đựng linh kiện điện tử)
(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB658VD04 (Dùng để đựng linh kiện điện tử)
(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa AMB667UM06/07 (Dùng để đựng linh kiện điện
tử) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa body 6705, TN từ mục hàng số 3 thuộc TK số
303252935220/B11 ngày 29/05/2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa body NM01 ABS 1.2T, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa body SZ3721 36pcs abs black dùng để đựng linh
kiện điện tử, nhà sx: NSM HV CO.,LTD, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa body SZ4460 30pcs, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa cap 6705, TN từ mục hàng số 1 thuộc TK số
303252935220/B11 ngày 29/05/2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_Bending đựng linh kiện, kích thước
600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_Bending đựng linh kiện, kích thước
600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CGS đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CGS đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_P2_Carrier Jig đựng linh kiện, kích thước
510x440mm, chất liệu nhựa PET, màu trắng trong, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_T-FOP đựng linh kiện, kích thước
600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_T-FOP đựng linh kiện, kích thước
600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CF_T-Sensor đựng linh kiện, kích thước
480x410mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa chống tĩnh điện, kích thước:
190x125x80mm,hàng mới 100%, 2FSN-K50282, HLCMC-0054 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa chuyên dụng dùng trong công nghiệp sản xuất
bản mạch, kt: 570*310mm. Tray Plate_SS01, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa cover SZ3721 36pcs pet clear dùng để đựng
linh kiện điện tử, nhà sx: NSM HV CO.,LTD, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa cover SZ4460 30pcs, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-11 (523*353*30mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-12 (523*353*30mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-12 (523*353*30mm)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-17 (523*353*31.5mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-17 (523*353*31.5mm)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-26 (523*353*30mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa CU-26 (523*353*30mm)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa D2 DV DUAL (60PCS) (CLEAR), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dạng ống vuông, dùng để đựng các con biến áp.
Plastic tray (GA0101-0420A) STICK, SIZE 545mm X 15.2mm X 27.7mm (20A, C).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dạng ống vuông, dùng để đựng các con biến áp.
Plastic tray (GA0101-0420A) STICK, SIZE 545mmX15.2mmX27.7mm (20A, C). Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dạng ống vuông, dùng để đựng các con biến áp.
Plastic tray (GA0101-0420A) STICK, SIZE L545mm x W15.2mm x H27.7mm (20A, C).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dạng ống vuông, dùng để đựng các con biến áp.
Plastic tray (GA0101-0421A) STICK, SIZE L545mm x W24.6mm x H36.2mm (25B).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dạng ống vuông, dùng để đựng các con biến áp.
Plastic tray (GA0101-0523A) STICK, SIZE 545mmX34.1mmX39.6mm (58A). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dạng ống vuông, dùng để đựng các con biến áp.
Plastic tray (GA0101-0523A)STICK, SIZE 545mm X 34.1mm X 9.6mm (58A). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa để đóng gói ổ cứng SSD, chất liệu nhựa PET,
độ dày: 0.45mm, kích thước: 86x140x14mm, màu trong suốt, nhà sản xuất:
Shenzhen Kente Science And Technology Co., Ltd, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng bản mạch, kích thước 550*390*16.5mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng hàng- TRAY (Vật tư dùng trong đóng
gói sản phẩm/Bao bì luân chuyển) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng hàng- TRAY CAP (Vật tư dùng trong
đóng gói sản phẩm/Bao bì luân chuyển) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng thành phẩm./VMN0981-5500110/,(Hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng thành phẩm/VFT0976-5500100/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa để đựng thành phẩm/VMN0981-5500110/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đen, quy cách 150x100x100 mm. Hàng mới 100%,
sản xuất năm 2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dẻo, mã FBX28A08048G, quy cách 36.8*27*18cm;
dùng để đóng gói linh kiện loa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_BD đựng linh kiện, kích thước 600x480mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DJ_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm,
chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP150_VH_M-AGING đựng linh kiện, kích thước
580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 color, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 VH BD đựng linh kiện, kích thước
500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 VH CP đựng linh kiện, kích thước
500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 VH DB đựng linh kiện, kích thước
500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 VH LT đựng linh kiện, kích thước
500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 VH LTO đựng linh kiện, kích thước
500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173 VH M-AGING đựng linh kiện, kích thước
580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DP173-VER01, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DRY MACHINE (10cell) (dùng để đựng Pin)- Hàng
mới 100%. 325465220089 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa DUBAI DS; 960 3981,hàng mới 100%,
2FSN-K20037, HMC00-0239 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng camera của điện thoại.Kích
thước180x180x10 (mm). Hãng sản xuất GUH SUNG PRECISION CO.,LTD. xuất xứ Hàn
Quốc, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng cây giống ươm. Kích thước
(dài*ngang*cao) (60*42*37)cm. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng cây giống ươm. Kích thước
(Ngang*Dài*Cao): (95*178*1,7)cm. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng chứa hàng vận chuyển, hàng đã qua sử
dụng (Plastic Underlayer- Separator Plastic bao bì luân chuyển 1040mmx780mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng chứa nguyên liệu 1175Lx340Wx115H(Quay
vòng)/Returnable plastic box 1175Lx340Wx115H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nắp núm BLOWER(RESISTER)_PWM JIG
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nắp núm MODE JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nắp núm TEMP+PAD JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút A (PURI/S_WHEEL/A_C) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút A(AC/ S_WHILL) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút A/C JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút AUTO A ASSY JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút AUTO B()ASSY JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút AUTO+PAD JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút B (REC/A_C/DRIVER ONLY) JIG
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút B(PURIFYING/ AC) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút BLOWER JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút C (FRE/REC) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút C(FDEF) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút C(RDEF) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút D(FRE) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút D(RDEF) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút E(REC/ S_WHILL) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút E(REC/AC/RDEF) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút F (FRE/ REC) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút F (SW/AC) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút Fr_DEF JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút MODE JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút OFF JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút Rr_DEF JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút S/WHEEL JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút SEAT L A JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút SEAT L B JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút SEAT L B(2) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút SEAT R A JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút SEAT R B(2) JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút SYNC A ASSY JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút SYNC B()ASSY JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để cài nút SYNC+PAD JIG (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 6956, kích
thước:(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 6980, kích
thước:(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7010, kích
thước:(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7023, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7081, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7082, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7223, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7224, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7225, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7227, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7255, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7256, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7257, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7258, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7259, kích thước:
(330*245)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
(330*245*11) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
(330*245*12) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng dây cáp, kt: 650mm * 462mm *
1.2T. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng đồ trong nhà xưởng, kích thước
(42x42x30)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng hàng/VMM0317-5500100/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng kính, bản mạch in, kích thước:
550*365*19.8mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng linh kiện điện thoại, dùng cho
model Z3, kích thước 200x360mm. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng linh kiện dùng cho model SZ3721
C2 TELE, nhà sx: BIOLOG DEVICE CO., LTD, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng loa tai nghe điện thoại, kích
thước 23*12.4*1.2cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng loa tai nghe điện thoại, kích
thước 29.5*24*3.1cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng loa tai nghe điện thoại, kích
thước 31*25*3cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng loa tai nghe điện thoại, kích
thước: 23*12.4*1.2cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng loa tai nghe điện thoại, kích
thước: 29.5*24*3.1cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng loa tai nghe điện thoại, kích
thước: 31*25*3cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dài: 32cm, rộng:
25.5cm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu dao cạo
00041410 (91639841)- 8002240366 (Hàng mẫu, phục vụ nghiên cứu) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm KT 26*18.5cm dùng để
đựng nắp dưới của dụng cụ đựng tinh dầu thơm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm KT 26*18.5cm dùng để
đựng nắp trên của dụng cụ đựng tinh dầu thơm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm kt: 330*190mm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm, kích thước 550*450*1,2
mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm, kích thước 550*450*1,2
mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để làm giá đỡ đựng khung tivi kích thước
980*510.5*4 mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng đồ dùng để vận chuyển hàng hóa trong nhà
xưởng, không dùng đựng thực phẩm, kích thước (42x42x30)cm, hiệu chữ Trung
Quốc,mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng đồ dùng để vận chuyển hàng hóa trong nhà
xưởng, không đựng thực phẩm, kích thước (42x42x30)cm, hiệu chữ Trung Quốc,
mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng đựng cốc nhựa kích thước 45 x 37.5 x
11.5 cm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng hàng dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng hàng, Plastic Tray(D847-TRAY), kích
thước: 350mm*300mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng làm mẫu 16oz (bao gồm khay, đế, nắp),
dùng để đóng gói tôm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng làm mẫu 32oz(bao gồm khay, đế, nắp),
dùng để đóng gói tôm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện điện thoại PLASTIC
TRAY(4000-1). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện điện tử, kích thước
322.6mm*135.9mm*12.19mm, mã MJS64291801. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện điện tử, kích thước
322.6mm*135.9mm*12.19mm, mã MJS64291801.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện điện tử, kích thước
322.6mm*135.9mm*12.19mm; Mã MJS64532001.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện, dùng cho model SO3600 coil
Jig X,Y Hàng mới 100%, nhà sx: VNK Dae Ho Commerce & Contruction
Investment Co.,LTD. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện, dùng cho model SO3600 coil
Jig Z Hàng mới 100%, nhà sx: VNK Dae Ho Commerce & Contruction Investment
Co.,LTD. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện, dùng cho model SZ3721 Coi Jig
Z Hàng mới 100%, nhà sx: VNK Dae Ho Commerce & Contruction Investment
Co.,LTD. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện, dùng cho model SZ3721 Coil
Jig Y Hàng mới 100%, nhà sx: VNK Dae Ho Commerce & Contruction Investment
Co.,LTD. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện, dùng cho model SZ3721 Coil
jig Z Hàng mới 100%, nhà sx: VNK Dae Ho Commerce & Contruction Investment
Co.,LTD. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện, dùng cho model SZ3721 FPCB
Hàng mới 100%, nhà sx: VNK Dae Ho Commerce & Contruction Investment
Co.,LTD. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện, kích thước W270xL380xH32mm
(hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng linh kiện, kích thước W270xL380xH35mm
(hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng nguyên phụ liệu (size: 1215*1015*85MM)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng nguyên phụ liệu (size: 1215*1015*85MM,
hàng đã qua sử dụng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm (dùng trong nhà xưởng), Model:
SZ3721 FPCB C2 Tele, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm (dùng trong nhà xưởng)/ Tray/
SZ3721 FPCB C2 Tele, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm (dùng trong nhà xưởng)/ Tray/
SZ3721 FPCB C2 Tele. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm (Rework Key Box), kt 120mm *
230mm * 30mm, hãng sx Kusung, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 290*290*53mm, hàng cũ đã qua sử
dụng (Tái nhập hết phần còn lại của TK 303112284660/G61) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 290*290*53mm, hàng cũ đã qua sử
dụng (Tái nhập hết phần còn lại của TK 303120932020/G61) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 290*290*53mm, hàng cũ đã qua sử
dụng (Tái nhập hết phần còn lại của TK 303124752620/G61) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 290*290*53mm, hàng cũ đã qua sử
dụng (Tái nhập hết phần còn lại của tk 303138219330/G61) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 290*290*53mm, hàng cũ đã qua sử
dụng (Tái nhập một phần của TK 303120932020/G61) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 290*290*53mm, hàng cũ đã qua sử
dụng (Tái nhập một phần của TK 303124752620/G61) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 290*290*53mm, hàng cũ đã qua sử
dụng (Tái nhập một phần của TK 303138219330/G61) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 290*290*53mm, hàng cũ đã qua sử
dụng (Tái nhập một phần của tk 303148492200/G61) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm 395491-4500; hàng đã qua SD
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm kích thước 110*137mm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm kích thước 125*125mm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm Rotor hoàn chỉnh-Rotor passing
board; Kích thước 40*35*65cm; hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm Stator hoàn chỉnh- Stator
passing board; Model U82; kích thước 50*10*7cm; Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm Stator hoàn chỉnh-Stator
passing board; Kích thước 40*35*65cm; Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm/VFF0916-5500100/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm/VMM0317-5500100/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm/VMT0875-5500100/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm/VMT0875-5500101/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm/VMT0875-5500102/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED kích thước
(350*228*15mm), hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED kích thước
(353*265*9.5mm), hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED, kích
thước (350*228*15)mm, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED, kích
thước (350*228*9.5) mm, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED, kích
thước (353*265*1.0) mm, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED, kích
thước (353*265*9.5)mm, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED, kích
thước (466*353*1.0)mm, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại, kích thước
(350*228*15)mm, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng thành phẩm/VFT0976-5500100/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng thành phẩm/VFT0976-5500100/,(Hàng mới
100%)-MMTB (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng thành phẩm/VMT0976-5500102/,(Hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng úp đồ cho bé. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa EMS 2 TRAY. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00570A (345x255x21mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00661A (656x372.5x25.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00675A (565x340.5x24.7mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00681A (489.5x358.5x21mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP63-00684A (493.5x326.5x21mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP70-00532A (55 LỖ) CTĐ (343x258x32mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01559A (525x395x30mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01560A (540x385x30mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01702A (995.1x235.1x9mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01703A (760x270x45mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01705A (490x290x37mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01786A (253.1x282.9x30.4mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01787A (1030.9x253.4x23mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01788A (760.5x284x53mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01789A(540x350x32mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01789A(Cải tiến) (540x350x32mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA EP97-01864A (482x396x40mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa EVA Tray, dùng để đựng sản phẩm, kích thước:
600*505*45mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa EVA, kích thước: 260mmx230mmx25mm, nhà sản
xuất: SUZHOU BAYESIAN NEW MATERIAL CO.,LTD. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa EVA, kích thước: 260mmx230mmx25mm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa EZ-GO Slave array (dùng để đựng Pin)- Hàng
mới 100%. 325465220029 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Gaia, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Gemini BTR,hàng mới 100%, 2FSN-K40149,
HEGEG-0741 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Gemini BTR,hàng mới 100%, 2FSN-K50070,
HMC00-0333 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Gemini Module,hàng mới 100%,
2FSN-K40149/2FSN-K50068, HEGEG-0740 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Gemini Module,hàng mới 100%, 2FSN-K50070,
HMC00-0326 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa HNT 001 màu đen dùng để đựng linh kiện điện
tử trong xưởng sản xuất, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN, NSX Tipack
Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa HNT 001 màu đỏ dùng để đựng linh kiện điện tử
trong xưởng sản xuất, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN, NSX Tipack Viet
Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa HNT 001 màu xanh dùng để đựng linh kiện điện
tử trong xưởng sản xuất, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN, NSX Tipack
Viet Nam. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Holder Loading Tray A31- 5M Depth Marco Base.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Holder Loading Tray A31- 8M Base. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa inner 6705, TN từ mục hàng số 2 thuộc TK số
303252935220/B11 ngày 29/05/2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa J7 (Thành phẩm) (Màu Xanh da trời) dùng để
đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa J7 (Thành phẩm) màu đỏ dùng để đựng linh kiện
điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa JF16L21C1-EO (379*304*35mm), hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa kích thước 150*150*28mm dùng để cố định sản
phẩm trong quá trình kiểm tra, hàng đã qua sử dụng, năm sản xuất 2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa kích thước 150x150x28 mm dùng để cố định sản
phẩm trong quá trình kiểm tra, hàng đã qua sử dụng, năm sản xuất 2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa kích thước 158*181.58*10 mm dùng để đóng gói
nguyên liệu,307000315680 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa kích thước 300x133x26.5mm (GVA-KAI-001) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa kích thước 410x300x24mm (GVA-KAI-002) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa kích thước 410x300x24mm(GVA-KAI-002) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa kích thước: (500*375*20)mm, dùng để đựng hàng
hóa trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa King Module,hàng mới 100%, 2FSN-K50176,
HMC00-0387 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa KSH-10 APET 0.5T. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa loại A5. Hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa loại A6. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa loại A6. Hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa loại A8. Hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa loại có lỗ dùng để đựng bản mạch của model
SO1C20, nhà sx: BLD ELECTRONICS PHILS. INC, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa loại không có lỗ dùng để đựng bản mạch của
model SO1C20, nhà sx: BLD ELECTRONICS PHILS. INC, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam ngửa màu đỏ dùng để đựng
linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam ngửa màu trắng dùng để đựng
linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam ngửa màu xanh da trời dùng
để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam ngửa màu xanh lá cây dùng để
đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam úp màu đỏ dùng để đựng linh
kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam úp màu trắng dùng để đựng
linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam úp màu xanh da trời dùng để
đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M41-5M Depth cam úp màu xanh lá cây dùng để
đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M51-M31S MODULE (M51 64M) màu đỏ dùng để đựng
linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M51-M31S MODULE (M51 64M) màu lá cây dùng để
đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M51-M31S MODULE (M51 64M) màu trắng dùng để
đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M51-M31S MODULE (M51 64M) màu xanh da trời
dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M600 TRAY(BLACK), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa M600 TRAY(PET), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa master (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%.
315465225479 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa META2_DB đựng linh kiện, kích thước
500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa model 97FR-MGF20-1001 3005002-239. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa MODULE TRAY(SANDING), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa N20 C2 Flash. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa nhỏ dùng để đựng linh kiện điện tử- Material
loading box 100*90*50MM. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Nickle Module,hàng mới 100%, 2FSN-K50156,
HMC00-0388 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa NO 45 dùng để đựng sản phẩm,hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa NO 54 dùng để đựng sản phẩm,hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa ODYSSEY 4C SINGLE PACK V02 (dùng để đựng
Pin)- Hàng mới 100%. 315551018158 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa OP1 BARCAR VER00 (30PCS), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Packing BL1013 (dùng để đựng Pin)- Hàng mới
100%. 325465220045 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Packing Makita (dùng để đựng Pin)- Hàng mới
100%. 325465220058 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Packing Reverse Tray A21S 13M. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PB-3 (1-4618-03, chất liệu nhựa, dung tích
7.3l, kích thước 445 x 325 x 70mm, dùng đựng mẫu trong phòng thí nghiệm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PCM Packing A21S (dùng để đựng Pin)- Hàng mới
100%. 325465220091 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA PE EP63-00344A (500x300x30mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY NHỰA PE EP63-00572A (560x340x25.8mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PET Blister 07C-HL37, Mã: DS-111948C-02-V/mã
TDSVN: DS-111948C-V (343*247*30.2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PET Blister 07D-HL01, Mã: DS-112709B-01-V/mã
TDSVN: DS-112709B-V (343*247*30.9)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PET ESD TRAY 70 SLOTS (KT: 360*275*20.5mm),
T40C (dùng để đựng sản phẩm). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2096-01-020, dày 0,7mm, 6 ô, kích thước
575*385*20mm, dùng đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2096-02-062, dày 0.5mm, 4 ô, kích thước
575x385x12mm, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2096-02-062, dày 0.7mm, 8 ô, kích thước
575x385x30mm, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2096-02-074, dày 0,7mm, 3 ô, kích thước
575*385*15mm, dùng đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2097-26-190, dày 0,7mm, 8 ô, kích thước
575*385*30mm, dùng đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2097-26-548, dày 0,7mm, 63 ô, kích thước
450x360x45mm, dùng đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
| - |
- Mã HS 39239090: Khay nhựa pet S2097-26-630, dày 0,7mm, 20 ô, kích thước
450x360x36mm, dùng đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PET V093827 (520*485*70) mm, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PET White SG-1139J, mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PET/06-14 (470*310*20)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PET/21-2015 (470*320*20) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PET/56-2019 (555*355*36)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 2002G-801, code
4006L2002G-801-XS, kích thước 250 x 162 x 10.7MM, dùng chứa linh kiện sản
xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 4007B-802, code 4006X0491,
kích thước 250 x 162 x 13.91MM, dùng chứa linh kiện sản xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 4007L-802, code 4006X2057,
kích thước 249 x 161 x 18.9MM, dùng chứa linh kiện sản xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 4007M-801, code
4006L4007M-801-XS, kích thước 250 x 162 x 13.3MM, dùng chứa linh kiện sản
xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 4007M-802, code
4006L4007M-802-XS, kích thước 250 x 162 x 13.3MM, dùng chứa linh kiện sản
xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 4007U-801, code 4006X0757,
kích thước 250 x 162 x 19.05MM, dùng chứa linh kiện sản xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 4012B-801, code
4006L4012B-801-XS, kích thước 250 x 162 x 10.9MM, dùng chứa linh kiện sản
xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 4038K-801, code 4006X0969,
kích thước 250 x 162 x 16.8MM, dùng chứa linh kiện sản xuất, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER 4038K-802, code 4006X0970,
kích thước 299.47 x 186.18 x 10.51MM, dùng chứa linh kiện sản xuất, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PLASTIC BLISTER A2A01D-802, code 4006X02446,
kích thước 299.47 x 186.18 x 12MM, dùng chứa linh kiện sản xuất, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PP, kích thước L310*W210*H109(mm). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PS G650-04107-06 (540*410*34)mm, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PS G651-04810-05(510*410*45)mm, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PS U122386T00(385*245*40)mm, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa PZ-0006 (5-210-03, kích thước ngoài 300 x 210
x 22.5mm, dùng trong phòng thí nghiệm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa QN7LBA, kích thước: (300*230)mm, dùng để
chuyển sản phẩm từ công đoạn này sang công đoạn khác trong sản xuất, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SLAVER (dùng để đựng Pin)- Hàng mới 100%.
315465225480 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Strip 107-143(144), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa T17, KT: 495*325*31mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa TAB S5E CORE PACK (dùng để đựng Pin)- Hàng
mới 100%. 325465220088 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tab S7 Internal Core pack (dùng để đựng Pin)-
Hàng mới 100%. 325465220106 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in model
X1608), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in) AVETA,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA057N01-SJ01 (6850L-1312B), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA080WH1-SL02 (6850L-2289A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA080WV8-SL01 (6850L-1441B), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA080WV9-SL08_SL09 (6850L-2038C), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA103WF5-SL01 (6850L-2225A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA103WF5-SL02 (6850L-2237A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA123WF4-SL02 (6850L-1820B), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA123WF4-SLP2 (6850L-2229A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA123WF4-SLP2 (6850L-2230A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA123WF7-SL02-U21(6850L-2277A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA123WF9-SL01 (6850L-2287A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA142WQ1-ELG1-U11 (6850L-2216A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA169WT1-ELM1 (6850L-2217B), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA169WT1-ELM1-U11 (6850L-2217A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LA169WT1-ELM1-U11-58MM (6850L-2215A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LB070WV8-SL02 (6850L-0890C), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LB070WV8-SL02, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LMG910EMW-RELAY, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LP133WF9-SPD1 (6850L-2197A), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in)
LP156WFD-SPK2 (6850L-2231B), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in) X1608
P2 W1 C1(4UP)-(ABS), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa tĩnh điện đựng sản phẩm (bản mạch in) X1608
P2 W1 C1(4UP)-(PET), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray đựng thấu kính camera điện thoại.kích
thước: 14x14cm, nhà sản xuất: ZHEJIANG SUNNY OPTICS, mỗi sét 1 chiếc, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K0RA VISTEON, kích thước: (450*320)mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1FA VISTEON, kích thước: (470*330)mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16434, kích thước(350*370*25)
mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16435-36-37, kích thước:
(300*400*20.4)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16438-40, kích thước:
(300*340*23.4)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16439-41, kích thước:
(250*300)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA HL S-16442-43, kích thước:
(220*320*20.4)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA RC S-16428, kích thước(250*320)mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA RC S-16429, kích thước(250*350)mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA RC S-16430-31,kích
thước(250*400*16)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray K1ZA RC S-16432-33, kích
thước(250*300)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa TRAY SEC_BLOOM SUB 5G/S013-00146A, kích thước
350*260*15mm, dùng đựng linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa TRAY SEC_CANVAS2/S013-00125B, kích thước
350*260*15mm, dùng đựng linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Tray Stanley S-16648, kích thước:
(390*271*26)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa TWS EAR RIGHT, HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa VB090014 để đựng hàng kích thước 60*40*28cm
dùng trong nhà xưởng sản xuất sản phẩm nhựa giả mây. Hàng đã qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa VB090015 để đựng hàng kích thước 60*40*28cm
dùng trong nhà xưởng sản xuất sản phẩm nhựa giả mây. Hàng đã qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa VB090016 để đựng hàng kích thước 60*40*28cm
dùng trong nhà xưởng sản xuất sản phẩm nhựa giả mây. Hàng đã qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa VB090016 để đựng hàng kích thước 60*40*28cm
dùng trong nhà xưởng sản xuất sản phẩm nhựa giả mây.hàng đã qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Vibration Alignment Loading A21S-13M Base.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Vibration Alignment Loading A21S-13M Cover.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Vibration Alignment Loading A31-48 IR BASE
COVER (TOF). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Vibration Alignment Loading A31-48 IR Base.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa X1579 Auto white (50) mã BCV-ITM-003/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa X1579 Cutting white (50) mã BCV-ITM-001/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa X1652 Bending Trim white (18)- VER04 mã
BCV-ITM-008/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa X1652 Revers DSY & SWD black (30)- VER04
mã BCV-ITM-007/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xanh 2899 (61-3216-05, kích thước
390x295x70mm, dùng đựng dụng cụ trong phòng thí nghiệm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xanh 410*310*145MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp dùng để đựng tấm màn hình cho điện thoại
POLED, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp dùng để đựng tấm màn hình cho ô tô, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp dùng để đựng tấm màn hình cho TV OLED 55
inch, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp dùng để đựng tấm màn hình cho TV OLED
55inch, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp dùng để đựng tấm màn hình cho TV OLED
65inch Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp dùng để đựng tấm màn hình cho TV OLED
77inch, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp dùng để đựng tấm màn hình cho TV OLED 83
inch, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp EPE dùng để đựng loa tai nghe điện thoại,
kích thước 23*12.4*1.2cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa xốp EPE dùng để đựng loa tai nghe điện thoại,
kích thước: 23*12.4*1.2cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa, KT: 245*320*15mm, Dùng để đựng vỏ ổ cứng máy
tính, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa, Part no: WSON8, có kích thước 6*8mm (Dùng để
đựng IC), nhà SX: Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd; hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: BGA256, kích thước 17*17mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: BGA64, kích thước 11*13mm (Dùng để
đựng IC), nhà SX: Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd; hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: BGA64, kích thước 9*9mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: QFN32, kích thước 9*9mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: QFN36, kích thước 6*6mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: QFN40, kích thước 6*6mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: QFN48, kích thước 7*7mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: QFN64, kích thước 9*9mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: QNF44, kích thước 7*7mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: SOIC8 150mil, kích thước 4.9*6mm
(Dùng để đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic
Co., Ltd; hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: SOIC8 200mil, kích thước 5.33*8.1mm
(Dùng để đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic
Co., Ltd; hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: TQFP144, kích thước 22*22mm (Dùng
để đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co.,
Ltd; hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: TSOP56, kích thước 14*20mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: VQFN48, kích thước 7*7mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no: VQFP44, kích thước 10*10mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa. Part no:TQFP100, kích thước 14*14mm (Dùng để
đựng IC), nhà sản xuất Dongguan Charter Leader Precision Electronic Co., Ltd;
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa-Plastic tray M6 (320x510x34.8) Dùng trong sản
xuất con lăn cao su (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựaSHIPPING TRAY;321-002 (SHARP) REV01, L40, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nước bằng nhựa của máy ép để giày 430-521 (Hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay PET NOTE 8 chất liệu plastic (Kích thước: dài
405mm rộng 360mm sâu 20mm).Dùng làm khay đựng khuôn điện thoại trong xưởng
CNC.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay PII bằng nhựa POM,KT: 125x120x7mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay thiết bị, kích thước 300x180x12mm, chất liệu bằng
nhựa, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa 6.7 INCH-PSA, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa 6.7INCH REV.1, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa 7.59 INCH, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa AMB675TG01 COVER-PAD-D02, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa B2-UV dùng để đựng sản phẩm
tem nhãn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa LA070WH01-SL03 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa LA103WF5-SL06 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa TECH ON BOT, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa TECH ON TOP, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa: GSR BOT. Dùng đựng nguyên
liệu trong sản xuất băng dính. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa: GSR TOP. Dùng đựng nguyên
liệu trong sản xuất băng dính. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay TNGA PE-NCS-190128IN bằng nhựa POM,KT: 123x85x17mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay TNGA PE-NCS-190128Wd bằng nhựa POM,KT:
86x78x36.5mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay trứng (dùng để ấp vịt) bằng nhựa dùng trong ngành
chăn nuôi gia cầm, kích thước 0.495*0.375*0.04m. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay vận chuyển vật liệu MIC, chất liệu nhựa (MIC
transfer tray), đã qua sử dụng; 2FSN-K50189; HEGEG-1039 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay vận chuyển vật liệu MLB, chất liệu nhựa (MLB
transfer tray), đã qua sử dụng; 2FSN-K50189; HEGEG-1038 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp chống tĩnh điện KT:600*630*30 MM. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp EPS (bằng nhựa xốp) (EPS FOAM TRAY-
DY9020126). Kích thước: (165 x 165 x 55) mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp EPS (bằng nhựa xốp) (EPS FOAM TRAY-
DY9020127). Kích thước: (210 x 165 x 82.5) mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp EPS (bằng nhựa xốp) (EPS FOAM TRAY-
DY9020128). Kích thước: (165 x 160 x 82.5) mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp làm từ nhựa EPS, mã FBF16A22150, quy cách
36*26*4cm; dùng để đóng gói linh kiện loa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp làm từ nhựa EPS, mã FBF22A25063, quy cách
42.4*26*45cm; dùng để đóng gói linh kiện loa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp làm từ nhựa EPS, mã FBF25A35100, quy cách
410*360*51 mm; dùng để đóng gói linh kiện loa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp làm từ nhựa EPS, mã FBF25A39100, quy cách
420*360*51 mm; dùng để đóng gói linh kiện loa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp làm từ nhựa EPS, mã FBF30A60060, quy cách
53.4*35.4*8cm; dùng để đóng gói linh kiện loa. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay xốp nhựa EVA, (Ethylene Vinyl Acetate Copolymer)
dùng để đựng sản phẩm, kích thước: 89.23*101.89*15 MM, hãng sx: HUNAN
SHUANGHAI IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY20*31/ Khay nhựa 20*31mm dùng để đựng linh kiện
điện tử. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAY20*50/ Khay nhựa 20*50mm dùng để đựng linh kiện
điện tử. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAYX/ Khay xốp (đã thiết kế chỉ dùng cho đèn) các kích
thước 910*60*12mm (2700 chiếc); 364*364*69mm (5400 chiếc). Mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHAYX/ Khay xốp (đã thiết kế chỉ dùng cho đèn); kích
thước 910*60*12mm, 364*364*69mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHN0055/ Khay nhựa Tray I2-C4 Cap (L295*W195*H11.7mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHN0056/ Khay nhựa Tray SC Simplified
(L245*W170*H9.5mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHN0061/ khay nhựa TRAY Frame 75N792-0010 FRAME
400*235*27.8 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khóa bằng nhựa, kích thước 10 x 5 cm, dùng để lắp cho
các loại vali, hàng dùng làm mẫu kiểm nghiệm sản phẩm. Ncc: HANGZHOU BUS
LOGISTICS TECHNOLOGY. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KHOA_CBCF/ Móc treo nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khung chụp pallet nhựa-Used Plastics Top Frame (1000
X1200MM)-(Bao bì đóng gói đả qua sử dụng chất lượng còn lại 80%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khung màn hình bằng nhựa của sản phẩm loa thông minh
(Display frame); HC000-0234 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khung pallet nhựa, kích thước 144x113x2,5cm.hàng đã qua
sử dụng mới 90%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khung sắt định hình-Iron side farme:527*579*50mm(hàng
bán thành phẩm,dùng làm bàn,tủ,ghế.hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khung xe đẩy đồ Housekeeping. Mã hàng: FG618900BLA. KT:
152.4 x 55.9 x 127 cm. Hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khung xe đẩy không cửa. Mã hàng: FG9T6800BLA, Đen, KT:
99 x 53 x 96 cm, hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khung xe đẩy tay bằng nhựa. Mã hàng: FG9T7800BLA. KT:
131.4 cm x 55.9 cm x 135.9 cm. Hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khuy nhựa/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KJ000542/ KJ000542#Mũ ốc bằng nhựa: PLA Rivet 3.54.0mm
(NVL sản xuất văn phòng phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KJ000612/ Tay cầm bằng nhựa (NLV sản xuất văn phòng
phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KJ000613/ Nút tay cầm bằng nhựa (NLV sản xuất văn phòng
phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KK26361/ khay đựng sản phẩm (hàng mới 100%) KK26361
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KMJ324/ Dây xích bằng nhựa TKP25H15-30W15R28 30LINKS
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN 24/ Khay nhựa 24 cavities (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN 34/ Khay nhựa 34 cavities (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN 35'/ Khay nhựa 35 holes (fi 36) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN 60/ Khay nhựa 60 holes (small) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN1/ Khay nhựa đựng linh kiện 25 ô (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN1/ Khay nhựa đựng linh kiện, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.060-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.064-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.089-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.102-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.118-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.126-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.129-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.164-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.178-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.179-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.180-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.181-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.206-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.207-X-YH (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.220-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.222-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.223-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.224-X (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa 79.C33120001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa,kích thước
400*287*25mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KN79/ Khay đựng biến áp bằng nhựa,kích thước
400*287*37mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KNHUA-1/ Khay nhựa (NB2-0641, 257.6*171.5*26.8mm, Mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KNHUA-1/ Khay nhựa (NB2-1544, 257.6*171.5*22.8mm, Mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KNHUA-1/ Khay nhựa (NB2-9975, 257.6*171.5*22.55mm, Mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KNHUA-1/ Khay nhựa (R14-143, kích thước 350*250*38.5mm,
Mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KNHUA-1/ KNHUA/ Khay nhựa (NB2-3638, kích thước
257.6*171.5*21.5mm, Mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KNHUAU00134705220/ Khay nhựa U00134705220, kích thước
405*315*24mm. 1 cái 0.092kg (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa 32*20mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa 6P HOUSING, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa 6PIN độ dày 2.0mm chiều cao 2..0mm
chiều dài 7.5mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa 9PIN Housing, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa Class I G6U, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa Class I VGA, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBC0G090050000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBC0G090050001/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBC0G095720001/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBT0A490050000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBT0G6R0050000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBT0G6R5710000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBT0G6S0050000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBT0G6S5720000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPBT0G6U0050000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPKY0G6S0050001/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPKY0G6S5720001/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPKY0G6T5720000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPKY0GMC0050000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPKY0GMC5720000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPTP0G6S0050000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
1MPTP0G6S5720000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
41COMA35A4900000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
41COMA35G6R00000/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
41COMA35G6R00003/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
90B1ZNGA35AOBSKA/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa của chuột máy tính
90G6RNGA35ACWZKA/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa dùng để sản xuất chuột máy tính
G6S, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa G6S KEY, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa HSF lens ABS, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa HSF USB A TYPE, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa kích thước (104*134mm), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa kích thước (27*62mm), hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa kích thước (64*124mm), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa kích thước (89*114mm), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa kích thước (94*134mm), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa kích thước (94*157mm), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa kích thước (97*144mm), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp bằng nhựa kích thước 1 (89*114mm), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP15/ Nắp chuột máy tính G6S bằng nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KP63/ Khay nhựa JMB kích thước (220*115*40)mm, dùng để
đựng con chuột máy tính. Hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KPTR-003/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 003, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KPTR-012/ Khay nhựa đựng sản phẩm KPTR-012, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KPTR-029/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 029, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KPTR-032/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 032, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KPTR-034/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 034, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KPTR-035/ Khay nhựa đựng sản phẩm loại 035, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KPTR-038/ Khay nhựa đựng sản phẩm 020 D 10F, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: KPTU-001/ Khay nhựa đựng sản phẩm dạng ống 020 LD 3M,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KR-VE/19/ Dây đai PET(Poly etylen terephtalat),
16MM*0.9MM dùng để đóng gói hàng hóa,hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KSD00026/ Khay nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0049/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0050/ Nắp đậy (cho khay) bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0173/ Khay nhựa đựng sản phẩm HPS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0220/ Khay nhựa đựng sản phẩm (phần trên) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0221/ Khay nhựa đựng sản phẩm (phần dưới) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0225/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0262/ Nắp đậy khay nhựa đựng sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0263/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0278/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0323/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0324/ Nắp khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0334/ Khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0335/ Nắp khay nhựa đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0350/ Khay nhựa đựng sản phẩm (Phần dưới) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0351/ Khay nhựa đựng sản phẩm (Phần trên) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVP0352/ Nắp khay nhựa đựng sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVPB0099/ Khay nhựa ATSS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVPC0129/ Khay nhựa CMP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KVPD0130/ Khay nhựa MAPS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: KX09VT/ Khay xốp PSP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: L-1R-10/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm trong xuất
hàng,model: L-1R-12. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LA253484/ Túi nilon LA253484 in, kích thước 390*410mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LA69-01468A/ Khay nhựa, Tray Cap (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LA69-01468A/ Khay nhựa, Tray Cap, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LA69-01468A/ Khay nhựa, Tray Cap. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LA69-01493A/ Khay nhựa, Tray Body (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LA69-01493A/ Khay nhựa, Tray Body, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LA69-01493A/ Khay nhựa, Tray Body. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LDPE/ Bao chống tĩnh điện (Vật Tư Tiêu Hao) BAG HDPE
GUSSET ANTISTATIC- CLEAR Size: (450+350)mm X 750mm X 0.08mm Packing:
50pcs/bag hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LEAR-02V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LED- 31/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (đựng linh kiện đèn
Led của điện thoại di động) 2020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LED- 31/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (đựng linh kiện đèn
Led của điện thoại di động) 2522 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LED- 31/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (đựng linh kiện đèn
Led của điện thoại di động) 2623 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LED- 31/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (đựng linh kiện đèn
Led của điện thoại di động) 2727 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LED- 31/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (đựng linh kiện đèn
Led của điện thoại di động). Kích thước 0.052MM*9.2MM*480M (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LED- 31/ Cuộn đóng gói bằng nhựa (đựng linh kiện đèn
Led của điện thoại di động). Kích thước 0.2MM*12MM*500M (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LEONGC-056.2019/ Vách ngăn bằng nhựa
6"*4"(Plastic Plates 6"*4"). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LEXR-04V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF001/ Khay đựng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF002/ Quai xách thang (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF003/ Cụm quay (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF004/ Vòng giới hạn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF005/ Vòng đệm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF006/ Nắp ốp dưới L (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF007/ Nắp ốp dưới R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF008/ Đế chân trước trái (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF009/ Đế chân trước phải (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF010/ Đế chân sau trái (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-CF011/ Đế chân sau phải (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0018/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 55 inch, kích thước (1370*1120*35)mm. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0018/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*174)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0018/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*188)mm. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0019/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 55 inch, kích thước (1370*1120*170)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0019/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*405)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0019/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*660)mm. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0020/ Thành thùng xốp kết nối nắp thùng xốp và đáy
thùng xốp dùng cho TIVI OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*293)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0020/ Thành thùng xốp kết nối nắp thùng xốp và đáy
thùng xốp dùng cho TIVI OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*300)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0021/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*184)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0021/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*266)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0021/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 65 inch, kích thước (1675*1330*35)mm. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0022/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*471)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0022/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 65 inch, kích thước (1675*1330*170)mm. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0023/ Thành thùng xốp kết nối nắp thùng xốp và đáy
thùng xốp dùng cho TIVI OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*273)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0023/ Thành thùng xốp kết nối nắp thùng xốp và đáy
thùng xốp dùng cho TIVI OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*362)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0055/ Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED,
kích thước (350*228*15)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0055/ Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED,
kích thước (350*228*15)mm. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0055/ Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED,
kích thước (350*228*9.5)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0055/ Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED,
kích thước (353*265*1.0)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0055/ Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED,
kích thước (353*265*9.5)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0055/ Khay nhựa đựng tấm màn hình điện thoại POLED,
kích thước (466*353*1.0)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (1219*753*1)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (1219*753*1)mm,nhà sản xuất Guangzhou Xing Chen
Packaging,mới 100% (4850L-0547A) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (1271*637*6)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (1271*637*6)mm,nhà sản xuất Guangzhou Xing Chen
Packaging,mới 100% (4850L-0546A) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (1271*652*4)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (1494*777.5*4)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (1819*859*4)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (218.1*127*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (254.6*100*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (254.6*115*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (270.8*149*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (271.2*165*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (273*114*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (278.8*124*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (282.8*119*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước (287.8*136*2)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0059/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình
khỏi những va đập, kích thước 293.8*160*2(mm). (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0091/ Khay xốp dùng để đựng bảng mạch in điều khiển
của màn hình TV OLED 55 inch, kích thước (935*160*129)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0091/ Khay xốp dùng để đựng bảng mạch in điều khiển
của màn hình TV OLED 55 inch, kích thước (970*195*114)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0091/ Khay xốp dùng để đựng bảng mạch in điều khiển
của màn hình TV OLED 55 inch,kích thước (935*160*129)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0141/ Khay xốp đựng tấm màn hình hiển thị trong ô
tô, kích thước (556*356*28)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0174/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình ô tô
17.7 inch (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0193/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 77 inch, kích thước (1854*1084*440)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0193/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 77 inch, kích thước (1854*1084*560)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0193/ Nắp thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 77 inch, kích thước (2100*1420*45)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0194/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 77 inch, kích thước (1854*1084*620)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LGD_0194/ Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI
OLED 77 inch, kích thước (2100*1420*170)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, JTAF060-08D, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, JTAF064-03D, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, JTAF067-06D, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay nhựa JTAF060-08D, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay nhựa JTAF064-03D, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay nhựa JTAF067-06D, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LG-M09/ Khay nhựa JTAF067-06D. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-03164B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05352A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05353A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05491C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05491D/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05499B/ TẤM ĐỠ CỐ ĐỊNH SẢN PHẨM BẰNG NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05499B_U/ Tấm đỡ cố định sản phẩm bằng nhựa PC
(dùng để chèn lót), mã LJ69-05499B_U. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05499D/ TẤM ĐỠ CỐ ĐỊNH SẢN PHẨM BẰNG NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05542B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05544B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05565B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05566A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05598A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05599B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05634A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05667A/ TẤM ĐỠ CỐ ĐỊNH SẢN PHẨM BẰNG NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05667A_D/ Tấm đỡ cố định sản phẩm bằng nhựa PC
(dùng để chèn lót), mã LJ69-05667A_D. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05667C/ TẤM ĐỠ CỐ ĐỊNH SẢN PHẨM BẰNG NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05682A/ TẤM ĐỆM BẰNG NHỰA BẢO VỆ CHỐNG VA CHẠM
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05741A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05749A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05756C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05863B/ TẤM ĐỆM BẰNG NHỰA BẢO VỆ CHỐNG VA CHẠM
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05864A/ TẤM ĐỆM BẰNG NHỰA BẢO VỆ CHỐNG VA CHẠM
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05874A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05913B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05928A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05940B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05943A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-05949A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06079A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06130A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06131B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06140A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06145A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06146A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06149A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06154A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06163A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06165A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06172A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06186A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06198A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06221A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06223A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06225A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06226A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06234A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06244B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06259A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06260A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06271B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06279A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06282A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06282B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06282C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06285B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06286B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06291A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06302A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ69-06311A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LJ97-06921A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06023/ bản lề,bằng: nhựa ABS,(dùng sản xuất máy lọc
nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06024/ miếng đỡ,bằng: nhựa ABS,(dùng sản xuất máy lọc
nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06025/ nút kéo cửa,bằng: nhựa ABS,(dùng sản xuất máy
lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06027/ khóa cửa,bằng: nhựa ABS,size: 10X10mm(dùng sản
xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06028/ tấm cố định cửa,bằng: nhựa ABS,size:
10X10mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06075/ nhãn hướng dẫn sử dụng trên bảng điều khiển
(mặt trước),bằng: nhựa PVC,size: 200X50mm, nội dung: no water,self
clleaning,set, cartridge,sensho), (dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06077/ kẹp dây nguồn,bằng: nhựa ABS,size: (dùng sản
xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06080/ hộp cầu chì,bằng: thép,size: 48X19mm(dùng sản
xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06084/ hộp công tắc,bằng: nhựa ABS,size: 52X72mm(dùng
sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06085/ tay cầm,bằng: nhựa ABS,size: 100X70mm(dùng sản
xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06087/ khay đựng nước,bằng: nhựa ABS,size:
240X70mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06088/ tấm giữa bảng điều khiển,bằng: nhựa ABS,size:
240X290mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06089/ nắp khay,bằng: nhựa ABS,size: 220X65mm(dùng
sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06090/ đĩa dưới khay,bằng: nhựa ABS,size:
220X65mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06091/ tấm trang trí,bằng: nhựa ABS,size:
210X45mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06092/ đế nhựa,bằng: nhựa ABS,size: 315X300mm(dùng
sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06094/ mặt nhựa trước,bằng: nhựa ABS,size:
475X295mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06095/ cửa,bằng: nhựa ABS,size: 545X295mm(dùng sản
xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06097/ khung mặt nhựa trước,bằng: nhựa ABS,size:
480X315X50mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06098/ khung cửa dưới,bằng: nhựa ABS,size:
480X315X50mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LK06101/ hộc chứa bơm,bằng: nhựa ABS,size:
280X80mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lọ nhựa Acrylic dung tích 30ml loại AC31,dùng trong vận
chuyển, đóng gói thực phẩm trong thương mại,không nội dung, không
hiệu,NSX:XUZHOU PENGXU GLASS PRODUCTS CO.,LTD.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lọ nhựa rỗng có nắp và đầu ấn, chưa in hình, in chữ,
dùng đựng mỹ phẩm, dung tích: 10ml (89 cái/ kg). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LogiPack-19-03-01/ Plastics/ Pallet 9LN4-1210SL
(1200x1000x130mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng nhựa (hàng là
phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng). FRP CORE S (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng PVC (hàng là
phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng) PVC CORE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng PVC (hàng là
phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng) PVC CORE (T2)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng PVC (hàng là
phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng) SCBCFWP1480 CORE
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng PVC (hàng là
phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng) SCBCPVC1480 CORE
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng PVC (hàng là
phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng) SCFRP1480 CORE
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng PVC (hàng là
phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng). PVC CORE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi cuộn nguyên liệu, chất liệu bằng PVC (hàng là
phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng). PVC CORE (T2)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa (Reel) đường kính 80cm x 4 cm < Hàng bao bì
luân chuyển > (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa- Plastic Spool ZN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi nhựa PS dùng để đóng gói hàng,KT: 330*80*12 mm,hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi quấn sản phẩm bằng nhựa, dùng để quấn dây hợp kim,
kích thước: 18.5cm *18.5cm. Hàng đã qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lõi quấn sản phẩm bằng nhựa, dùng để quấn dây hợp kim,
kích thước: 7.4cm *10cm. Hàng đã qua sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LONG ĐỀN BẰNG NHỰA CP-29-PA-2/ Z15062-00-00/ PLASTIC
WASHER. HÀNG MỚI 100% (DÒNG HÀNG THỨ 34 TRÊN C/O) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lot(PCE)/ Lớp lót nilon dạng ống màu trắng (Dùng để lót
trong bao bì) loại: 65umx1,850mmx2,700mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp 254x155x3mm, 227-B5A500-001H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp 317x155x3mm, 227-C1A500-001H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp, (385*375)mm, 227-C8C700-001H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp, 922-1010-0017 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-H-008/ Tấm xốp,922-1010-0017 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 142x56x21mm,
225-A45400-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-885530-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-915830-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-A16130-006R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-A17030-016R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-A35500-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-A35500-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-A45500-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-A45500-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-A47100-011H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,
225-A47100-012H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(102x86x8mm), 225-A08630-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(106x97x13mm), 225-A09730-006R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(106x97x25mm), 225-A09930-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(107*58*20mm), 225-A05830-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(112*10mm), 225-A11030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(114x77x15mm), 225-A17830-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(114X89x11mm), 225-A18930-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(115*61*23mm), 225-A16100-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(115x61x22mm), 225-A16130-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(115x61x22mm), 225-A16130-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(115x61x22mm), 225-A16130-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(115x61x22mm), 225-A16130-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(116x70x26mm), 225-A17130-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(120*90*30mm), 225-A29000-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(120*90*30mm), 225-A29000-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(120x85x23mm), 225-A28430-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(122*122*75mm), 225-A2A200-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(122x66x8.5mm), 225-A26030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(126.5*65.5*31.5mm), 225-A26500-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(130*107.5*44.5mm), 225-A3A000-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(130*107.5*44.5mm), 225-A3A000-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(130*107.5*44.5mm), 225-A3A000-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(130*75.5*44.5mm), 225-A37600-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(135x85x30mm), 225-A38530-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(136*86*38mm), 225-A38600-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(136*86*38mm), 225-A38600-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(137x67x8mm), 225-A46930-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(140*110*49mm), 225-A4A100-014R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(144x71x23mm), 225-A47130-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(169x77x32mm), 225-A67730-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(177*142*60mm), 225-A7A400-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(185*180*69mm), 225-A8A800-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(190x150x51mm), 225-A9A530-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(192x109x38mm), 225-A9A030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(48x34x7mm), 225-463430-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(64.6*31.5mm), 225-643200-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(73.4*31.5mm), 225-743200-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(74.5*110*202mm), 225-A17500-006R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(79x48x7.5mm), 225-795130-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(88x55x7.5mm), 225-925830-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(88x55x7.5mm), 225-925930-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(88x55x8.5mm), 225-925830-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(88x55x8mm), 225-925930-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(91x58x7.5mm), 225-925930-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(91x58x7.5mm), 225-925930-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
(91x58x9mm), 225-925930-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
100*70*16.2mm, 225-A07000-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
100x70x16.2mm, 225-A07000-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
102.9*70*25.4mm, 225-A07000-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
102.9*70*25.4mm, 225-A07000-006R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
102.9x70x25.4mm, 225-A07000-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
102.9x70x25.4mm, 225-A07000-006R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
107*58*20mm, 225-A05830-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
107x58x20mm, 225-A05830-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
111.5*60*23mm, 225-A26500-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
111.5x60x23mm, 225-A26500-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
112*10mm, 225-A11030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
112x10mm, 225-A11030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
113x63x24mm, 225-A16300-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
113x78x25mm, 225-A17800-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
115*61*23mm, 225-A16100-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
115x61x22mm, 225-A16130-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
115x61x22mm, 225-A16130-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
115x61x22mm, 225-A16130-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
115x61x23mm, 225-A16100-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
116x70x26mm, 225-A17030-013R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
120*90*30mm, 225-A29000-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
120*90*30mm, 225-A29000-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
120x90x30mm, 225-A29000-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
122x66x8.5mm, 225-A26030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
126.5*65.5*31.5mm, 225-A26500-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
126.5*65.5*31.5mm, 225-A26500-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
126.5x65.5x31.5mm, 225-A26500-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
126.5x65.5x31.5mm, 225-A26500-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
127.5*70*31.5mm, 225-A27000-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
127.5*70*31.5mm, 225-A27000-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
130*107.5*44.5mm, 225-A3A000-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
130*75.5*44.5mm, 225-A37600-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
130*78*30mm, 225-A37800-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
130x107.5x44.5mm, 225-A3A000-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
130x107.5x44.5mm, 225-A3A000-006R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
135x85x30mm, 225-A38530-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
137x67x8mm, 225-A46930-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
140*110*49mm, 225-A4A100-014R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
144x71x23mm, 225-A47130-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, Kích thước
383*374*24mm, T0.6mm, 225-C8C700-001H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, Kích thước
383*374*30mm, T0.8 mm, 225-C8C700-002H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
40.5*100*218mm, 225-A04100-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
40.5x100x218mm, 225-A04100-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, Kích thước
445.2*265.2*22mm, T0.85, 225-D4B600-004H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
48*106*160mm, 225-48A000-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
48x34x7mm, 225-463430-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, Kích thước
532*352*24mm, T0.6mm, 225-E3C500-002H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
74.5*110*202mm, 225-A17500-006R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
78*49*25mm, 225-A04900-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
79x48x7.5mm, 225-795130-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
88x55x7.5mm, 225-925830-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
88x55x7.5mm, 225-925930-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
88x55x8mm, 225-925930-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
89x62x14mm, 225-926230-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
91x58x8.6mm, 225-925930-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
91x58x9mm, 225-925930-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích thước
99*126*190mm, 225-99A200-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, kích
thước91x58x9mm, 225-925930-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,135*61*38mm,
225-A36100-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-643200-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-795130-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-915830-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-925830-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-925930-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-925930-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-925930-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-925930-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-926230-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-959520-002H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-99A200-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A04900-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A05830-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A08630-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A08630-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A09730-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A09730-006R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A09930-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A11030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A16130-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A16130-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A16130-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A16130-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A17030-011R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A17030-012R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A17030-013R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A17130-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A17830-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A18930-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A26030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A26500-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A28430-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A29000-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A35500-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A35500-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A36100-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A36300-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A37800-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A38530-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A3A000-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A45400-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A45500-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A45500-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A46930-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A47130-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A4A100-014R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A59000-004H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A8A030-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A9A030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,225-A9A530-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng
nhựa,251-A00000-010R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,41TX725B010A
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,41TX725B010B
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
100x70x16.2mm, 225-A07000-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
102.9x70x25.4mm, 225-A07000-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
107x58x20mm, 225-A05830-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
111.5x60x23mm, 225-A26500-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
112x10mm, 225-A11030-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
115x61x23mm, 225-A16100-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
120x90x30mm, 225-A29000-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
120x90x30mm, 225-A29000-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
120x90x30mm, 225-A29000-004R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
122x122x75mm, 225-A2A200-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
126.5x31.5mm, 225-A26500-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
126.5x31.5mm, 225-A26500-005R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
127.5x70x31.5mm, 225-A27000-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
130.5x107.5x44.5mm, 225-A3A000-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
130.5x107.5x44.5mm, 225-A3A000-003R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
130x75.5x44.5mm, 225-A37600-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
140x110x49mm, 225-A4A100-014R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,Kích thước
383*374*24mm, T0.6mm, 225-C8C700-001H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,Kích thước
383*374*30mm, T0.8 mm, 225-C8C700-002H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,Kích thước
445.2*265.2*22mm, T0.85, 225-D4B600-004H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,Kích thước
462*290*30mm T0.45mm, 225-D6B900-004H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
48x106x160mm, 225-48A000-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,Kích thước
532*352*24mm, T0.6mm, 225-E3C500-002H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
64.6x31.5mm, 225-643200-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-008-1/ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa,kích thước
78x49x25mm, 225-A04900-001R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-2D0020-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-2D0060-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-2D7000-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-2D7090-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-2D70F0-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-3C0000-002N
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-3C0090-002N
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 060-3C00B0-004N
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 251-200000-135R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 41TX730B0104
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, 86*59.4*MM,
251-200000-135R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, kích thước
67.8*36.6mm, 251-200000-135R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa, kích thước
69*35*0.4mm, 251-200000-134H (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,060-2D0020-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,060-2D0060-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,060-2D7000-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,060-2D7090-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,060-2D70F0-001R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,060-2N70D0-002R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,060-2N70D0-003R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,251-200000-135R
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,41TX730B0104 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,86*59.4*MM,
251-200000-135R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LS-P-009/ Móc treo sản phẩm bằng nhựa,kích thước
70x24x0.8mm, 060-2N70D0-002R (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LT_PSAF/ Khoá, khoen nhựa các loại (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lưới bảo vệ mặt ngoài bu lông, chất liệu bằng nhựa, KT:
D1.5cm, L1000m, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Lưới lọc nhựa dùng cho máy lọc nước Tupperware, đường
kính 5 cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LƯỚI NHỰA GÓI HÀNG KÍCH THƯỚC 65X100 MM, NHỰA
POLYESTER, HÀNG MỚI (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LV010/ Băng keo đóng gói- Packaging Tape (dùng để sx
túi xách giấy),(500m/cuộn), bằng plastic, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LX-E-006/ Đế nhựa của cục điều nhiệt- Lynx Dock
Enclosure Jacket Plate (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LZ10251471A/ Đáy thùng xốp LZ10251471A, kích thước
467*360*237, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: LZ10251472A/ Nắp đậy sản phẩm bằng xốp EPS, KT: 467 *
354 * 35mm. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M0070/ Khay xốp đóng gói 530x330x35mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M0159/ Pallet nhựa 1050x1050x150mm(plastic pallet) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M0443/ TÚI PE, kích thước (30 x 40)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M0443/ TÚI PE, kích thước (35 x 40)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M0443/ TÚI PE, kích thước (45 x 50)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M0445/ TÚI PE, kích thước (110 x 110)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M0445/ TÚI PE, kích thước (60 x 65)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M045/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1011/ vách ngăn (500*200*100*4)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1011/ Vách nhựa 37477360(KT: 558 x 373 x 50 x 3mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1119958963/ Khay hàng (Shipment Tray) dùng để Chứa
hàng thành phẩm để xuất hàng, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120189614/ Khay hàng (Wash Tray;133LOF) dùng để chứa
sản phẩm để đưa vào máy rửa, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120189614/ Khay hàng bằng nhựa (Wash Tray;133LOF)
dùng để chứa sản phẩm để đưa vào máy rửa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195271/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L7,
641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195271/ Khay hàng bằng nhựa,Lens Coating Tray;L7,
641LO1,Dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195272/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L1,
641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195272/ Khay hàng bằng nhựa,Lens Coating Tray;L1,
641LO1,Dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195273/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L3,
641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195273/ Khay hàng bằng nhựa,Lens Coating Tray;L3,
641LO1,Dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195274/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L4,
641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195274/ Khay hàng bằng nhựa,Lens Coating Tray;L4,
641LO1,Dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195275/ Khay hàng bằng nhựa (Wash tray;641LO1)
dùng để chứa sản phẩm để đưa vào máy rửa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195275/ Khay hàng bằng nhựa,Wash tray;641LO1,Dùng
để chứa sản phẩm để đưa vào máy rửa, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195276/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L2,
641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195276/ Khay hàng bằng nhựa,Lens Coating Tray;L2,
641LO1,Dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195277/ Khay hàng bằng nhựa (Lens Coating Tray;L6,
641LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195277/ Khay hàng bằng nhựa,Lens Coating Tray;L6,
641LO1,Dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120195279/ Khay hàng bằng nhựa (Barrel Coating
Tray;641LO1) dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy mạ,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197500/ Khay hàng bằng nhựa (BARREL COATING
TRAY;121LO1) dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy mạ,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197513/ Khay hàng bằng nhựa (BARREL WASH TRAY;121
LO1) dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy rửa, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197775/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L4,
121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197778/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L7,
121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197779/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L6,
121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197783/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L5,
121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197789/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L3,
121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197791/ Khay hàng bằng nhựa (LENS COATING TRAY;L2,
121 LO1) chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120197792/ Khay hàng bằng nhựa (CLENS COATING
TRAY;L1, 121 LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120439737/ Khay hàng, Chứa sản phẩm (thấu kính hoặc
khung đỡ thấu kính) trong công đoạn, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602243/ Khay hàng (COATING TRAY;L2,133LO1) dùng để
chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602243/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY;L2,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602246/ Khay hàng (COATING TRAY;L3,133LO1) dùng để
chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602246/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY;L3,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602247/ Khay hàng (BARREL WASH TRAY;1081LOA) Dùng
để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu nhựa, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602248/ Khay hàng (COATING TRAY;L5,133LO1) dùng để
chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602248/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY;L5,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602252/ Khay hàng (BARREL Coating Tray;1081LOA)
dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602252/ Khay hàng (BARREL Coating Tray;1081LOA)
Dùng để chứa sản phẩm (khung đỡ thấu kính) để đưa vào máy rửa, chất liệu
nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602257/ Khay hàng (COATING TRAY;L1,133LO1) dùng để
chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602257/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY;L1,133LO1) chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602259/ Khay hàng (COATING TRAY;L4,133LO1) dùng để
chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602259/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY;L4,133LO1) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602471/ Khay hàng (COATING TRAY(L5);482SOJ) dùng
để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602471/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY(L5);482SOJ) chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602475/ Khay hàng (COATING TRAY(L1);482SOJ) dùng
để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602475/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY(L1);482SOJ) chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602482/ Khay hàng (COATING TRAY(L3);482SOJ) dùng
để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602482/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY(L3);482SOJ) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602483/ Khay hàng (COATING TRAY(L2);482SOJ) dùng
để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602483/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY(L2);482SOJ) dùng để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602487/ Khay hàng (COATING TRAY(L4);482SOJ) dùng
để chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, chất liệu Nhựa, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M1120602487/ Khay hàng bằng nhựa (COATING
TRAY(L4);482SOJ) chứa sản phẩm (thấu kính) để đưa vào máy mạ, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M147-1136/ Khay nhựa M147-1136B (Maintenance Tray
235*150*58.7mm), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M147-1136_B/ Khay nhựa M147-1136B (Maintenance Tray
235*150*58.7mm), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu BLISTER
LOWER 043. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu BLISTER
MIDDLE 043. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu BLISTER
UPPER 043. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
12.3-6.1-4.0T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
16.5-12.5-3.85T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
18.4-13.4-6.0T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
19.0-12.5-4.0T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
20.2-7.1-5.0T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
20.57-20.36-13.5T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
20.57-20.36-13.5T-B ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S 208
CASE REAR L. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S 208
CASE REAR R. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
55.36-50.12-6.2T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
6.0-2.9-7.0T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
6.2-8.2-8.0T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
65.06-38.14-7.0T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
67.49-24.31-4.47T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
67.8-21.85-9.0T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
74.77-23.55-8.2T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
76.47-47.85-6.6T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
76.68-40.72-8.2T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
77.48-41.84-8.7T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M15/ Khay bằng nhựa dùng để đựng nguyên liệu VT P.S
86.54-29.56-8.50T ANT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M2045/ Khay nhựa B004-HVPS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M2657/ Tấm nhựa 37477360(KT: 530 x 340 x 3mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M2657/ Tấm nhựa B004(KT: 530 x 340 x 3mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M300711214/ Khay nhựa PS màu đen (OSDRL). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M300711214/ Khay nhựa PS màu đen (OSDRL). Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M300711215/ Pallet nhựa KT (1100x1100x125mm). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M300711215/ Pallet nhựa liền khối 15 KT
(1100x1100x125mm). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M300711234/ Khay nhưa PP màu đen (MQ4). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M300711234/ Khay nhưa PP màu đen (MQ4). Hàng mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M300711275/ Khay nhựa PS màu đen (MPGI). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: M3160401673/ Khay hàng, Công dụng Chứa hàng thành phẩm
để xuất hàng, Vật liệu chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M3708-000196/ Nút điều chỉnh âm thanh của điện thoại di
động, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M3708-000247/ Nút điều chỉnh âm thanh của điện thoại di
động bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M3708-000253/ Nut điêu chinh âm thanh cua điên thoai di
đông, băng nhưa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M3708-000266/ Nut điêu chinh âm thanh cua điên thoai di
đông, băng nhưa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M3708-000922/ Nut điêu chinh âm thanh cua điên thoai di
đông, băng nhưa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M3708-000922/ Nút điều chỉnh âm thanh của điện thoại di
động, bằng nhựa. Mã:M3708-000922 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M3708-000952/ Nut điêu chinh âm thanh cua điên thoai di
đông, băng nhưa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M6040101989,Gậy kiểm tra điện dùng để Kiểm tra
điện,chất liệu: Nhựa, NSX: TOPRUN, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MA-1114434/ Thẻ cố định sản phẩm trong hộp đóng
gói-miếng plastic phủ nhung-A/JS 3.0*3.0 6 HOLE WING NIGHT FALL EASEL HANGER
(686) (PIERCED EARRING CARD)size 76.2x76.2 mm.Mới 100%,NLSXTS (M.1114434)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: MA-1114473/ Thẻ cố định sản phẩm trong hộp đóng
gói-miếng plastic phủ nhung-IF HOOP EARRING PAD 2- outer size 89.5x89.5 mm;
hàng mới 100%, NLSX trang sức.(M.1114473) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MA-5099223/ Khay nhựa dùng đóng gói sản phẩm- 142/F1
WV-, V-Raster, WEISS; Hàng mới 100%, nguyên liệu phục vụ sản xuất.
(M.5099223). (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Màng ngăn Y-9205TA, bằng nhựa PVF, dùng để ngăn hóa
chất và vật liệu trong sản xuất, dạng cuộn dài 40m. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Màng nhựa PE có thành phần chủ yếu là polyeste, gồm 2
tấm hình chữ nhật đã được dán với nhau tại một cạnh, kích thước (470x300)mm,
độ dày 0,05mm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Màng nhựa polyeste dạng cuộn đã gấp đôi, được hàn 1 đầu
mép, ko xốp, ko tự dính, chưa gia cố với vl khác dùng bọc sản phẩm, chống
trầy sước. K/thước: rộng 250mm,dày 0,5mm, dài 200m. Ko hiệu, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Màng nhựa PVC dày 0.03mm có thành phần chủ yếu là
polyeste, gồm 2 tờ hình chữ nhật kích thước (280x395)mm, đã được dán với nhau
tại một cạnh, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Màng NYLON phủ hàng, mới 100%, Kích thước: 4.1m x 5.3m
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: MATERIAL PRINT 3D(cuộn vật liệu in 3D) Pla Màu vàng/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mẫu pallet nhựa cho khách hàng tham khảo, kích thước:
1x1.2m, nsx: MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mẫu thùng nhựa tròn mini màu đen,không dùng để chứa
thực phẩm, thương hiệu TRUST, chất liệu HDPE, kích thước 240 x 180 x 355
mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mẫu thùng nhựa tròn mini màu đỏ,không dùng để chứa thực
phẩm, thương hiệu TRUST,chất liệu HDPE, kích thước 240 x 180 x 355 mm,mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mẫu thùng nhựa tròn mini màu trắng,không dùng để chứa
thực phẩm, thương hiệu TRUST, chất liệu HDPE, kích thước 240 x 180 x 355
mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mẫu thùng nhựa tròn mini màu vàng,không dùng để chứa
thực phẩm, thương hiệu TRUST, chất liệu HDPE, kích thước 240 x 180 x 355
mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mẫu thùng nhựa tròn mini màu xám,không dùng để chứa
thực phẩm, thương hiệu TRUST,chất liệu HDPE, kích thước 240 x 180 x 355
mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mẫu thùng nhựa tròn mini màu xanh,không dùng để chứa
thực phẩm, thương hiệu TRUST, chất liệu HDPE, kích thước 240 x 180 x 355
mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MC175/ Pallet nhựa, màu xanh, kích thước:
1200x1000x150mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MCM80146979/ Khay đựng linh kiện VCM để lắp ráp cụm
camera R03A, bằng nhựa ABS, kt 246.7x132.7x15.9(mm), nhãn hiệu ONJEONG TECH,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MCM80146980/ Khay đựng linh kiện ống kính để lắp ráp
cụm camera R03A, bằng nhựa ABS, kt 246.7x132.7x15.9(mm), nhãn hiệu ONJEONG
TECH, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MCR66632601I01/ Miếng nhựa trang trí phía ngoài nút
nguồn và điều chỉnh hàng A9 chưa sơn/Décor button A9, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ME-0351/ Dây nylon để đóng gói (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ME-0353/ Dây nylon để đóng gói (nk) |
|
- Mã HS 39239090: mega020/ Dây đai thùng bằng nhựa mau vang Quy cách
0.85*15mm (1 cuộn 10 kgs) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MFKK1013/ Màng film BOTTOM FILM CEL 4230A (Dùng bao bọc
thực phẩm xuất khẩu (0.09 x 425 x 600)MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MFKK1013/ Màng film TOP FILM (Dùng bao bọc thực phẩm
xuất khẩu (0.075 x 420 x 600)MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MFZ65515801/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MFZ65535601/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MFZ65535602/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MFZ65535604/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MFZ66374611/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MFZ66374612/ Xốp chèn đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MGO Tray(263x375x39.6)mm/ Khay nhựa MGO(263x375x39.6)mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: MH-6/ Khay nhưạ MH-6, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng chèn lót bằng nhựa để bảo vệ sản phẩm trong quá
trình đóng gói vận chuyển KT:4T*83*35mm(mầu xám). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng chèn lót bằng nhựa để bảo vệ sản phẩm trong quá
trình đóng gói vận chuyển KT:4T*83*35mm(mầu xanh). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng chống gỉ dùng cho đa kim loại Plastab
1"x3", 425-M- 00006. (F.O.C). Hàng mới 100%.1 unit 1 miếng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng đậy bằng nhựa [MC43(TB)] phụ tùng của máy gia
công khuôn mẫu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng đệm bằng nhựa silicon dùng cho khuôn kiểm chip
(78-ball BGA Pisa Pin Module), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng nẹp bằng plastic dùng để kẹp màng
nhựa(Hortilock36 cm groen) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng nhựa phủ khay đựng linh kiện điện tử, kích thước
315mm*135.9mm, Mã MCK69451201.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng nhựa PVC dùng để ngăn cách sản phẩm trong đóng
gói hàng, kích thước (27x27x1)cm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng nhựa xốp hình tròn dùng trong đóng gói _ SHEET
PACKING PP 100T, G002373-0420 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng nút đệm chất liệu bằng nhựa, type: UCP 206 clip
(Dùng cho đầu mài của máy mài gạch trong sản xuất gạch men)- Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng xốp (không vô trùng), Part: 296256672, dòng hàng
số 5 của tờ khai 10251161536/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng), Part: 296208134,
dòng hàng số 3 của tờ khai 10297980561/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng), Part: 296220403,
dòng hàng số 3 của tờ khai 10293556804/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng), Part: 296230219,
dòng hàng số 3 của tờ khai 10299580956/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MJR-3_PALLET NHUA_TROLLEY PART/ Pallet bằng nhựa của SP
Roll box MJR3(Resin Plate MJR-3), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MJR-5_PALLET NHUA_TROLLEY PART/ Pallet bằng nhựa của SP
Roll box MJR5(Resin Plate MJR-5), hàng xong mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MKC64679119/ Vòng trang trí màn hình hiển thị nút điều
khiển, chưa sơn, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MM192/ Paller nhựa, KT: 1200*1000MM, NSX: GOLEADER
INDUSTRIES, năm sx: 2020, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MM9000561/ Cuộn PE 0.04*2000- MM9000561 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MN/ Móc nhựa áo mưa (24cm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MO0.06/545/851LLPE/ Miếng LLPE dạng ống không đáy
(0.06x545x851)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MO0.08/490/800/ Miếng LDPE dạng ống không đáy
(0.08x490x800)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MP003893-0000C/ Túi nilon đựng hộp riêng MP003893-0000C
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: MPCY0017602/ Pallet đóng hàng bằng nhựa, Kích thước:
1100 x 1100 x 150 mm(MPCY0017602),mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MPCY0017602/ Pallet đóng hàng bằng nhựa, Kích thước:
1100 x 1100 x 150 mm(MPCY0017602). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MPCY0017602/ Pallet đóng hàng bằng nhựa, Kích thước:
1100 x 1100 x 150 mm-MCDIV(MPCY0017602). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MPCY0021901/ Tấm nâng hàng bằng nhựa xốp, kích thước:
1219 x 1016 x 138mm(MPCY0021901),mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MPCY0021901/ Tấm nâng hàng bằng nhựa xốp, kích thước:
1219 x 1016 x 138mm(MPCY0021901). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MPCY0021901/ Tấm nâng hàng bằng nhựa xốp, kích thước:
1219 x 1016 x 138mm(MPCY0021901)-MCDIV,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MPCY0021901/ Tấm nâng hàng bằng nhựa xốp, kích thước:
1219 x 1016 x 138mm-MCDIV (MPCY0021901). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MPCY0021901/ Tấm nâng hàng bằng nhựa xốp, kích thước:
1219 x 1016 x 138mm-MCDIV(MPCY0021901). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MTC-06-GMS1210-00A/ Nắp nhựa END CASE (BLACK)
GMS1210-00A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MTC-07-GMS1211-00A/ Nắp nhựa END CASE COVER (BLACK)
GMS1211-00A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MTC-NMS2005-00A/ Nắp nhựa Fan Food NMS2005-00A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: M-Tool-17-0206/ Pallet nhựa đã qua sử dụng,
1100x1100x150mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mút Xốp 7.6*36.5*11.7cm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Mút xốp EPS của tủ kết đông, kích thước 990 x 705 mm,
mới 100%. (F.O.C) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MÚT XỐP/BN69-21517A/CUSHION-SET (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MVJ10010014/ Khay nhựa 25 ô (RT-10), KT: 335*266*0.5
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: MVJ10010014/ Khay nhựa 25 ô (RT-10), KT: 335*266*20*0.5
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: MVJ10010020A/ Khay nhựa 16 ô (NMB-16)(1set2pcs), KT:
292*202*52 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MVJ10010021/ Khay nhựa 50 ô (RT-09), KT: 335*266*20
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: MW69-00044X/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MW69-00044Y/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MW69-00078A/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MW69-00079B/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MW69-00079C/ KHAY NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: MZMEL-0002NB/Vỏ ngoài bằng nhựa của bản mạch điện
tử/LED HOLDER ML-05.Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N0041/ Tấm xốp hơi dùng bảo vệ bo mạch (Single side
Bubble). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N016/ khay nhựa đựng sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N031/ Nắp cầu dao (Bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N039/ Nắp công tắc tơ (Bằng nhựa)/N039 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N041/ Khung nhựa quấn dây đồng 2.5cm x 3cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N055/ Nút cài thân cầu dao DMC 1 cm x 1 cm (Bằng nhựa)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: N060/ Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N066/ Nút nhựa dạng hình chữ T 1.5 cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N070/ chốt cài nhựa 1 cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N1020-9702/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N4 1111LA # Pallet nhựa. Kích thước: 1100x1100x150mm.
Dùng vận chuyển hàng hóa, không dùng chứa thực phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N4-1111SL/ Pallet nhựa. N4 1111SL. Kích thước: 1100 x
1100 x 120mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N42/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N5003-0001/ Khay nhựa đựng sản phẩm, kích thước
290x195x13.5, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: N806/ DÂY ĐAI HÀNG 50*6000 (dù) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NAE0000101/ Miếng PE gói dép (PE wrapping)64cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NAE0000102/ Miếng PE gói dép (PE wrapping)64cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NAE0000103/ Miếng PE gói dép (PE wrapping)64cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NAE00001DVX/ Miếng PE gói dép (PE wrapping) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NAE00001FOR/ Miếng PE gói dép (PE wrapping) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp bằng nhựa (Cap Lipice sheer color Q Rabbit, đồng bộ
17.916 cái với Tuýp Tube Lipice sheer color Q Rabbit)- Nắp son môi (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp bằng nhựa (Cap Lipice sheer color Regular, đồng bộ
19.992 cái với Tuýp Tube Lipice sheer color Regular)- Nắp son môi (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp bù gió phi 120inox 304 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp che chổi than bằng nhựa dùng cho máy mài góc (GWS
20-180) mã số 1619P14320 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp chổi than bằng nhựa dùng che ngoài vỏ máy, chặn
chổi than sử dụng cho máy khoan vặn vít dùng pin mã số 2609199049 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp chụp bằng nhựa phụ kiện sản xuất bẩy chuột, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp chụp bộ số hộp tiền bằng nhựa- Cassette Keypad
Cover. Linh kiện thay thế cho máy ATM. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp chụp pin(bằng nhựa) của thước Micrometer 06ACQ926
(nhãn hiệu Mitutoyo, hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp cốc đựng nước tiểu (361162), sử dụng trong phòng
thí nghiệm, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp đậy chổi than bằng nhựa dùng cho máy khoan mã số
1619PA3416 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp đậy khe cắm bằng nhựa dùng cho hệ thống điều khiển
phân tán.MODEL: SDCV01.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp đậy khuôn bằng nhựa. Quy cách: 15*195*420mm. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp đậy pallet bằng nhựa dùng để đựng lon nhôm rỗng, đã
qua sử dụng/PLASTICS TOP FRAME (KT:1.2 x 1 x 0.03 m)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- LB-11 (LID) (50PCS X
18PKT/CTN)-Kích thước:185mm x 185mm x(H)28mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- LB-50 (LID) (50PCS X
12PKT/CTN)-Kích thước:234mm x 172mm x(H)50mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- OK-3 (LID) (15PCS X
10PKT/CTN)-Kích thước:284mm x(H)46mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- OPS COVER FOR KAKUJYU 18-13
588V, Kích thước: 180mm x 132mm x (H)22mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- OPS COVER FOR TRAY BF-MEGUMI
8, Kích thước: 237mm x 197mm x (H)26mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PET COVER FOR TRAY AP cup 120,
Kích thước: 121mm x (H)29mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PET COVER FOR TRAY AYAKAZE 1-4
1L05, Kích thước: 197mm x 97mmx (H)46mm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PET COVER FOR TRAY ERISYU
19-19 8M6W, Kích thước: 188mm x 188mm x (H)41mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PET COVER FOR TRAY ERISYU
22-19, Kích thước: 219mm x 191mm x (H)23mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PET COVER FOR TRAY GENSUKE
25-15 AP 052N, Kích thước: 250mm x 150mm x (H)45mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PET COVER FOR TRAY
HIRAZARA-230 2C7R, Kích thước: 192mm x 149mm x (H)23mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PET COVER FOR TRAY HOTGRAN
0918-11 OP 2WD2, Kích thước: 181mm x 114mm x (H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PET COVER FOR TRAY HYOUGA 2-6,
Kích thước: 188mm x 188mm x (H)41mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- PS COVER FOR TRAY KYODERI
23-17, Kích thước: 231mm x 171mm x (H)35mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- ST-2 (LID) (50PCS X
24PKT/CTN)-Kích thước:222mm x 90mm x(H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- ST-4 (LID) (50PCS X
24PKT/CTN)-Kích thước:186mm x 130mm x(H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp hộp nhựa dùng 1 lần- ST-6 (LID) (50PCS X
16PKT/CTN)-Kích thước:236mm x 156mm x(H)20mm, Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp khay đựng linh kiện để lắp ráp cụm camera R03, bằng
nhựa ABS, kt 205*202(mm),nhãn hiệu ONJEONGTECH,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa cho bộ phận kẹp, linh kiện máy hàn, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa FPA203APV-14, đường kính 274.9mm- 302.85mm-
dùng cho xô nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa FPA203APV-17, đường kính 274.9mm- 302.85mm-
dùng cho xô nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa FPA203APV-18, đường kính 274.9mm- 302.85mm-
dùng cho xô nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa FPA203APV-21, đường kính 274.9mm- 302.85mm-
dùng cho xô nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa FPA203APV-23, đường kính 274.9mm- 302.85mm-
dùng cho xô nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp nhựa-Plastic plate M6 (320x510x14.8) Dùng trong sản
xuất con lăn cao su (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nắp pin cho thước cặp (bằng nhựa) 06AEG431 (nhãn hiệu
Mitutoyo, hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NC44/ Ống nhựa PE đựng bút chì: 1x50 PET 4215-50P(E).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ND02/ Khay nhựa PS-200. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ND02/ Khay nhựa SH-20. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NE-03/ Đầu kết nối USB B 075-B110-402-Y (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NE-05/ Đầu kết nối USB A 075-A110-402-Y (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NEP DAI NHUA/ Nẹp dây đai bằng nhựa (khóa nhựa), dùng
trong đóng gói hàng hóa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nẹp kính đơn bằng nhựa mềm (Single Packin BE-0876-PG
2100mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa lỗ- W25xH45x1700mm (luồn dây điện)- Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa lỗ- W30xH60xL2000mm (luồn dây điện)- Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa lỗ- W65xH65xL1700mm (luồn dây điện)- Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Nẹp nhựa lỗ-25X45x1700mm (luồn dây điện)- Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: NEP01/ Miếng nẹp góc sổ vở, bằng plastic, KT 33*62mm,
dùng để đóng gói sổ vở xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NEP01/ Miếng nẹp góc sổ vở, bằng plastic, KT 42*82mm,
dùng để đóng gói sổ vở xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NEP01/ Miếng nẹp góc sổ vở, bằng plastic, KT
42*82mm,dùng để đóng gói sổ vở xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NEP01/ Miếng nẹp góc sổ vở, bằng plastic, KT33*62mm,
dùng để đóng gói sổ vở xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NF36X-0001/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn, kích
thước 12MM*0.35MM, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NF36X-0001/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn, mới
100%, kích thước W12*T0.35 (392.0 m/khay) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NF36X-0001/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn, mới
100%, kích thước W12mm (371 m/khay) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NF36X-0001/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn, mới
100%, kích thước W12mm (392 m/ khay) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NF36X-0001/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn, mới
100%, kích thước W12MM*0.35MM (371 m/khay) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NF3AX-0001/ Cuộn nhựa dùng đóng gói, mới 100%, kích
thước tròn, đường kính ngoài 380mm * đường kính trong 80mm, dày 17,1MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NF3AX-0001/ Cuộn nhựa dùng đóng gói, mới 100%, Tròn,
đường kính ngoài 380mm * đường kính trong 80mm, dày 17,1MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NF3AX-0001/ Cuộn nhựa dùng đóng gói, Tròn, đường kính
ngoài 380mm * đường kính trong 80mm, dày 17,1MM, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NFD00002EBT/ Túi đựng giày dép (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NFD00002EBU/ Túi đựng giày dép (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NFJ00002CEU/ Túi đựng giày dép (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NFJ00002DMP/ Túi đựng giày dép (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NFJ00002EFJ/ Túi đựng giày dép (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NG002/ Đế nhựa IZ 24 (35*24*2) cm, NPL dùng trong sản
xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NK058/ Nắp hộp bằng nhựa PVC các loại(Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: NK078/ Nắp hộp bằng nhựa PET các loại(Hàng mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: NK30/ Vỉ (nắp) nhựa (165*95*15)mm dùng trong sản xuất
gia công nến (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL01/ Linh kiện sản xuất loa: khung loa bằng nhựa: mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa 110*110*12.3100003862 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130002741 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130002844 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130002873 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003318 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003367 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003455 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003458 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003460 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003462 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003555 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003588 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003590 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003640 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003658 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003672 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003717 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003723 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003751 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003777 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003781 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003785 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003818 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003980 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003982 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130003998 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004000 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004031 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004082 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004182 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004255 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004422 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004424 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004466 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004482 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004487 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004514 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004516 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004541 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004545 (nk) |
| - |
- Mã HS 39239090: NL010/ Khay nhựa.1130004611 (nk) |