Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39231090: Túi PE (25.5 x 38 cm) (xk)
- Mã HS 39231090: Túi PE PE bag t0.07.PEBV250X150 (xk)
- Mã HS 39231090: Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: Túi thực phẩm XK (TUITHUCPHAM/2020/142) (xk)
- Mã HS 39231090: Túi thưc phẩm XK (TUITHUCPHAM/2020/147) (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2019/128/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/122/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/123/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/124/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/125/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/126/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/127/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/129/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/130/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/131/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/132/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/133/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/134/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/135/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/136/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/137/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/143 (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/144 (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM/2020/145 (xk)
- Mã HS 39231090: TUITHUCPHAM146/ Túi thực phẩm XK (xk)
- Mã HS 39231090: TY2254-01-B-CB/ Hộp nhựa đựng dụng cụ màu xám RYOBI 38CC- CARRYING CASE \ 38CC \ DARK GREY \ RYOBI KT: L 420.96 MM X W 264.28 MM X H 286.67 MM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: UMD-07B-2P/ Khay nhựa (Fi 182*70)mm (xk)
- Mã HS 39231090: UMD-07L-2P/ Khay nhựa (Fi 170*23)mm (xk)
- Mã HS 39231090: UMD-07N-2P/ Khay nhựa (Fi 146*28)mm (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202ND CASE 3B/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202ND CASE 3B (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202ND CASE 4B/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202ND CASE 4B (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202ND CASE 4H/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202ND CASE 4H (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202ND CASE B/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202ND CASE B (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202ND CASE F/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202ND CASE F (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202ND CASE H/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202ND CASE H (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202ND CASE HB/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202ND CASE HB (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202NDC CASE BLUE VR/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202NDC CASE BLUE VR (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202NDC CASE GREEN VR/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202NDC CASE GREEN VR (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202NDC CASE LAVENDER VR/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202NDC CASE LAVENDER VR (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202NDC CASE ORANGE VR/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202NDC CASE ORANGE VR (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202NDC CASE PINK VR/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202NDC CASE PINK VR (xk)
- Mã HS 39231090: UNI0.5-202NDC CASE RED VR/ Hộp đựng lõi chì UNI0.5-202NDC CASE RED VR (xk)
- Mã HS 39231090: V-02/ Khay nhựa đựng đồ điện tử loại V-02 (xk)
- Mã HS 39231090: V-108/ Khay nhựa đựng đồ điện tử loại V-108 (xk)
- Mã HS 39231090: V-125/ Khay nhựa đựng đồ điện tử loại V-125 (xk)
- Mã HS 39231090: V9-200346-01/ Khay nhựa V9-200346-01 (xk)
- Mã HS 39231090: V9-200357-00N/ Khay nhựa V9-200357-00N (xk)
- Mã HS 39231090: V9-200406-00/ Khay nhựa V9-200406-00 (xk)
- Mã HS 39231090: Vách chữ U có tai (kt 750x510x3mm) Đen ESD (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn bằng nhựa (422*254*69)mm (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn nhựa D105C/370x50x3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn nhựa D107C/370x112x3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn nhựa D108C/370x240x3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn nhựa màu đen (dài 934 mm x rộng 753mm x cao 90mmx2mm) (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn nhựa(dài 934 mm x rộng 753mm x cao 95mmx3mm) (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn nhựa/SJ-J03A/ 600x280x3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn nhựa/SJ-J03B/ 410x280x3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách ngăn nhựa/SJ-J05B/ 410x180x3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 1A (532x458x155x3mm) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 1U (555x465x315x3mm) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 2A (562x358x150x3mm) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 2E (555x355x158x3mm (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 37477360 (558x373x50x3mm), bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 3G-01 550x460x115mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 402x250x4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 459x200x3mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 554x200x3mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 585x402x4mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 6G-01 544x360x100x3mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa 6J (570x550x160x3mm) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39231090: Vách nhựa Danpla dán xốp CTĐ (253x330x63mm). bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: VF-CAP/ Khay nhựa EP6 VF 245*225*6 (Nap) (xk)
- Mã HS 39231090: VF-TRAY/ Khay nhựa EP6 VF 245*225*33 (Day) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa ALWIN-1712003 (CB Tray)(PO#410197451) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa AW-1712003-TRAY (PO#410200281) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa AW-E305886-TRAY (PO#410200281) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa B406 kt 255x430x90.5mm (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa CD-DR-00292-TRAY (PO#410200281) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa DR-000292 (PO#410197451) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa DR-000639 (PO#410197451) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa G028-JP kt 97x187mm (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa GALX-1109 (PO#410195411) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa GALX-1120/1114 (PO#410195411) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa horse kt 253x144x39mm (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa kimochi syawa kt 68x250x56mm (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa MOVFR-0075 Tray (PO#41019541-1) (xk)
- Mã HS 39231090: Vĩ nhựa nắp VS1 50. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ nhựa shower horse 2 kt 252x301mm (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ NHỰA SỐ 01 (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ NHỰA SỐ 02 (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ NHỰA SỐ 08 (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ NHỰA SỐ 10 (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ NHỰA SỐ 11 (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ NHỰA SỐ 13 (xk)
- Mã HS 39231090: VĨ NHỰA SỐ 16 (xk)
- Mã HS 39231090: VĨ NHỰA SỐ 20 (xk)
- Mã HS 39231090: VĨ NHỰA SỐ 21 (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ NHỰA SỐ 32 (xk)
- Mã HS 39231090: Vỉ NHỰA SỐ 33 (xk)
- Mã HS 39231090: Vĩ nhựa TF16 50. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vĩ nhựa VE2 3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vĩ nhựa VS1 3 PVC.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vĩ nhựa VS116 2 PVC.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vĩ nhựa VS16 2 PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vĩ nhựa, kích thước 23.5x30.5cm (xk)
- Mã HS 39231090: VNJH105/ Bộ khay nhựa Tray Hubble Wide kích thước (165*165)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vỏ bình ác quy bằng nhựa- Mã hàng: 40100043- Case of GP12400, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Vỏ bình acquy (bằng nhựa)- CONTAINER HRL 1234W (HB)(mới 100%) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỏ bọc bằng nhựa: Drop cover (AOT-S): A2713002 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39231090: Vỏ bọc bằng nhựa: Tray stopper (AOT-S): A2713011B (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39231090: VTTH/ Pallet nhựa chứa hàng (TOSOK Pallet RP3) (xk)
- Mã HS 39231090: VTTH/ Thùng chứa nhựa (Container(C/V ASSY-1)) (xk)
- Mã HS 39231090: VTTH/ Thùng nhựa chứng hàng (Container(OC2)) (xk)
- Mã HS 39231090: VX9503-CAP/ Khay nhựa VX9503 (426.7*176.7*11) NAP (xk)
- Mã HS 39231090: VX9503-TRAY/ Khay nhựa VX9503 (424.6*174.6*41) DAY (xk)
- Mã HS 39231090: WA850002300/ Hộp nhựa,kích thước: 149.5*129.4*240.5MM- 252-10666-01 (xk)
- Mã HS 39231090: WA850002300/ Khay nhựa(Hộp nhựa),149.5*129.4*240.5MM- 252-10666-01 (xk)
- Mã HS 39231090: WC017003800/ Khay nhựa 320*107*0.7MM (xk)
- Mã HS 39231090: WC017003900/ Khay nhựa 320*107*0.7MM (xk)
- Mã HS 39231090: WC017004000/ Khay nhựa 320*107*0.7MM (xk)
- Mã HS 39231090: WC017013800/ Khay nhựa 186.57*84.57*45MM (xk)
- Mã HS 39231090: WC315000400/ Quai xách hộp carton(bằng nhựa) 86*59.4*MM (xk)
- Mã HS 39231090: WM102002200/ Móc treo bằng nhựa, 6050-00100011R-90*90*220*15MM (xk)
- Mã HS 39231090: WM659000134/ Quai xách(móc treo) bằng nhựa 79.75*34.3*0.5MM (xk)
- Mã HS 39231090: WM880000300/ Hộp nhựa 200*94*97MM (xk)
- Mã HS 39231090: Xô nhựa 18 lít (xk)
- Mã HS 39231090: Xô nhựa 20 lit (xk)
- Mã HS 39231090: Xô nhựa màu trắng (PP WHITE BUCKETS PLASTIC 30PCS/BAG), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: XÔ NHỰA ORA FLORAL 4KG (xk)
- Mã HS 39231090: XÔ NHỰA ORA LEMON 4KG (xk)
- Mã HS 39231090: Xốp bảo vệ mã 9P2002000009 (xk)
- Mã HS 39231090: Xốp chèn (50x20x20)mm (làm từ PE Foam dùng để chèn hàng) (xk)
- Mã HS 39231090: Xốp hộp kích thước 500*370*165mm, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: XYTN03-022020/ Hộp đựng máy khoan bằng nhựa- 313591001, size 510mm*355mm*140mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: XYTN08-022020/ Hộp đựng máy khoan bằng nhựa- 313590001, size 367mm*315mm*138mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: XYTN09-022020/ Hộp đựng máy khoan bằng nhựa- 313589001, size 431mm*350mm*140mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: XYTN10-022020/ Hộp đựng máy khoan bằng nhựa- 312899001, size 430mm*350mm*130mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: XYTN11-022020/ Hộp đựng máy khoan bằng nhựa- 312899002, size 430mm*350mm*130mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Z0000000-194137/ Thùng nhựa danpla đựng rác kích thước 220x565x115 mm mm bằng xốp nhựa PP danpla chống tĩnh điện. Sử dụng đựng rác trong xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Z0000000-194138/ Thùng nhựa danpla đựng rác kích thước 490x500x350 mm mm bằng xốp nhựa PP danpla chống tĩnh điện. Sử dụng đựng rác trong xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Z0000000-505531/ Thùng đựng vật liệu, kích thước 500x340x210 mm mm, bằng xốp nhựa PP danpla màu đen. Sử dụng đựng vật liệu trong xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Z0000000-531200/ Khay xốp EVA kích thước 215x215x110 mm mm bằng xốp EVA màu đen. Sử dụng đặt sản phẩm trong xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: Z0000000-568304/ Thùng đựng hàng kích thước 500x340x210 mm bằng xốp nhựa PP danpla và EVA foam chống tĩnh điện. Sử dụng đựng sản phẩm trong xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39231090: ZT-19-27/ Bộ miếng nhựa ép gồm nắp& đáy dùng làm hộp đựng tai nghe, mã sản phẩm ZT-19-27 màu bạc kích thước 35*30 cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232111: 433592048/ QUARTER PANEL MBB 15.70X19.50.. (nk)
- Mã HS 39232111: 64226/ Túi bao bì nhựa 350MMx500+55MM (nk)
- Mã HS 39232111: 64901/ Túi bao bì nhựa 350mm x 500+55mm (nk)
- Mã HS 39232111: NPL39/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232111: PK8-8560D-001H/ Túi chống nước, chất liệu PE, kích thước: 0.04*850*600*850mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232111: Túi vô trùng bằng plastic đã được gia cố bằng lá nhôm kháng từ tính, dùng đóng gói sản phẩm điện tử, Size(380x420)mm. Hàng mới 100%. (1000 cái37kg) (nk)
- Mã HS 39232119: Túi bóng L600 x W1000 x T0.05mm PE. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232119: (560x475x355mm)/ Thùng Danpla 4mm màu xanh lá bằng nhựa (560x475x355mm). (nk)
- Mã HS 39232119: ./ Bao dứa xanh (70*110) cm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.04/450/800/ Túi LDPE (0.04x450x800)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.04/490/795/ Túi LDPE (0.04x490x795)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.05/450/800/ Túi LDPE (0.05x450x800)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.05/545/1115/ Túi LDPE (0.05x545x1115)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.06/550/1250/ Túi LDPE (0.06x550x1250)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.06/595/1250/ Túi LDPE (0.06x595x1250)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.07/500/800/ Túi LDPE (0.07x500x800)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.08/490/750/ Túi LDPE (0.08x490x750)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.08/490/762/ Tui LDPE (0.08x490x762)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.08/500/790/ Túi LDPE (0.08x500x790)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.08/500/900/ Túi LDPE (0.08x500x900)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 0.1/525/750in/ Túi LDPEin (0.1x525x750)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 000000000BAG/ Bao ni lông đựng áo quần. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 01/SAF-SWT_PL16/ Túi nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: 016/ Túi đóng gói (quy cách: (0.87 x 1.28)m, 100% ethylene polymer), dùng để bọc sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 018/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232119: 01FLNPL06/ Túi poly dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232119: 021/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232119: 03/ Bao Nylon (Size: 55mm x 85mm, Hàng mới 100%, không in hình,in chữ) (nk)
- Mã HS 39232119: 03-NPL-B/ Bì nhựa xốp hơi chống va đập (nk)
- Mã HS 39232119: 055/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232119: 07/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: 09/ Túi nylon (in chữ Volvik kích thước 28cm x 42cm) (nk)
- Mã HS 39232119: 09/ Túi nylon nhãn hiệu Volvik kích thước: 28cm x42cm (nk)
- Mã HS 39232119: 1/ bao nylon đựng thành phẩm. Hàng mới 100%. (18*30 cm) (nk)
- Mã HS 39232119: 10/ Bao PE (nk)
- Mã HS 39232119: 10/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232119: 10005704/ Bao in UK 76x75 mm bằng plastic (nk)
- Mã HS 39232119: 1023824/ Nắp chụp hút lọc không khí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39232119: 104/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232119: 1040010002/ Túi miết 80x120x0.05mm, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 1040010369/ Túi miết 200x200x0.035mm, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 1040020053/ Túi miết 180x230x0.04mm, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 107/ Túi nylon PE (nk)
- Mã HS 39232119: 10KD/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232119: 11/ Túi PE (trọng lượng 106kg) (nk)
- Mã HS 39232119: 111-1440/ Khay nhựa 30 x 5mm (nk)
- Mã HS 39232119: 117/ Bao nylon 200x300mm, không in hình, chữ (nk)
- Mã HS 39232119: 117/ Bao nylon 22x40cm: 970pcs, 20x30cm: 1000 pcs, không in chữ, hình (nk)
- Mã HS 39232119: 12/ Bao nylon 13"x13"+2.5" (nk)
- Mã HS 39232119: 12/ Bao nylon 35*67cm (nk)
- Mã HS 39232119: 12/ Bao nylon 37*67cm (nk)
- Mã HS 39232119: 12/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232119: 120397-01/ Màng nhựa nylon đóng gói (950mm, dày 60 micron) 120397-01 (nk)
- Mã HS 39232119: 122/ Bao Nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: 132210004800/ Túi nilon PE 450x640 hồng (nk)
- Mã HS 39232119: 140/ Túi Nilon Dùng Để Đóng Gói Sản Phẩm Xuất Khẩu (nk)
- Mã HS 39232119: 1401000200200003-1/ Túi chân không màu trắng dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu- Vacuum bag Film T60umxW750mmx300m (1 Roll 300M225M2). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 1401000200200004-1/ MàngTúi chân không màu xanh- Vacuum bag Film LVF200 V-SHEET L:183M W:1.95 M*2 T:50U Temperature Resistance205 green. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 141032-3-BG/ túi khí 23*23 CM 141032-3-BG (nk)
- Mã HS 39232119: 141032-3-BGM/ túi khí 15*18CM 141032-3-BGM (nk)
- Mã HS 39232119: 152/ Bao nylon các loại (túi nhựa PE, dùng để đóng gói quần áo xk, hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 ND9/2012/NĐ-CP, ngày 14/9/2012, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: 16-1/ Bao nylon (làm bao bì đóng gói hàng XK) (nk)
- Mã HS 39232119: 17/ Bao ny lon-Bao nylon pe 25*30+8cm/ VN (nk)
- Mã HS 39232119: 17/ Bao nylon (đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232119: 18/ Túi Nylon từ nhựa PE dùng để đóng gói quần áo, kích thước 60x35 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 18a/ Bao nylon OPP (dùng đề bao bọc sản phẩm xuất khẩu), kích thước: 15cm (nk)
- Mã HS 39232119: 18PASW/ Túi nhựa PA, kích thước: 9.06 x 12.00 inch: Sử dụng để đóng gói sản phẩm cá cờ kiếm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232119: 18-PKN10/ BAO NYLON 15*(20+2)CM (nk)
- Mã HS 39232119: 19a/ Bao nylon PE (dùng đề bao bọc sản phẩm xuất khẩu), kích thước: 10cm (nk)
- Mã HS 39232119: 19VN/ Bao PE không in hình, chữ. (35 cm x 49 cm) (nk)
- Mã HS 39232119: 1A0JCAA0/ Mút Xốp EPP 45- CUSPIDOR CASE 4 (nk)
- Mã HS 39232119: 1A0JD8A0/ Mút Xốp EPP 45- CUSPIDOR CASE 5 (nk)
- Mã HS 39232119: 1A0LFWA0/ Mút xốp- CUSPIDOR CASE 9 (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W29 X 41 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W31 X 41 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W32 X 41 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W33 X 36 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W34 X 43 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W37 X 43 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W38 X 36 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W42 X 38 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W47 X 37 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W48 X 37 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W49 X 37 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W50 X 37 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W51 X 37 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W52 X 39 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W53 X 39 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W54 X 42 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W55 X 42 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W56 X 39 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W58 X 42 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W59 X 42 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W61 X 42 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 2/ Bao nylon PE- W65 X 42 CM (nk)
- Mã HS 39232119: 20/ Túi PE in (Cty cam kết Nhập khẩu Túi PE dùng đóng gói sản phẩm gia công xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: 2020-PD60/ Túi nylon các loại (dùng để đóng gói hàng hóa xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: 20cmx25cm height (6 zem)/ Túi PE 20 x 25 6c (nk)
- Mã HS 39232119: 20NWLD20/ TÚI NYLON (PE) (poly bag PE) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 23-003827-01-VN/ FILM PLATE_PKG,FILM,DEVICE,PEEL SEAL (nk)
- Mã HS 39232119: 23-004356-00-VN/ PLASTIC BAG_PKG,WRAP,DEVICE,CHECKERS OVERWRAP (nk)
- Mã HS 39232119: 23-004356-01/ PLASTIC BAG_PKG,WRAP,DEVICE,CHECKERS OVERWRAP (nk)
- Mã HS 39232119: 23-004358-00-VN/ PLASTIC BAG_PKG,BAG,CHECKERS,OVERBAG (nk)
- Mã HS 39232119: 23-004358-01/ PLASTIC BAG_PKG,BAG,CHECKERS,OVERBAG (nk)
- Mã HS 39232119: 23-004915-00/ PLASTIC BAG_PKG,BAG,DEVICE,BOX,CROWN (nk)
- Mã HS 39232119: 25/ Bao nylon. Không nhãn hiệu, dùng trong công đoạn đóng gói thành phẩm máy đo tròng mắt kính, Model: RB-871A-102. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: 254/ Túi nylon các loại từ plastic kích thước 48x29cm (nk)
- Mã HS 39232119: 255/ Bao nylon(Công ty cam kết NK bao nylon về dùng để đóng gói sản phẩm gia công hàng xuất khẩu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 26/ Bao nylon từ plastic từ polyethylene nhập khẩu để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232119: 26Y/ Bao nylon từ plastic từ polyethylene nhập khẩu để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232119: 3/ Túi Poly(35x50 cm- không in hình) (nk)
- Mã HS 39232119: 3003342.NVL/ Túi PE gia cố bằng lá nhôm COMM PET BAG, kích thước: 240x270 mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 3003519.NVL/ Túi PE gia cố bằng lá nhôm PAKK S/D PAKK, kích thước: 300x400 mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 31/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: 312/ Màng quấn (dùng để đóng gói) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: 34-100004-01G/ Màng PE, kích thước: 2400*2000*0.045MM PE FILM 2400*2000*0.045 (nk)
- Mã HS 39232119: 35/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39232119: 36/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: 36/ Bao nylon (hàng mới trong suốt100% polyester,dùng đựng áo) (nk)
- Mã HS 39232119: 36/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232119: 37/ Bao Nylon (nk)
- Mã HS 39232119: 38/ Túi nylon, PE các loại (nk)
- Mã HS 39232119: 389011953/ Túi nylon PE, chiều rộng: 0.8m, chiều dài: 500m, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: 389012220/ Túi nylon PE, kt:(700 x 900)mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: 38901813-1/ túi PE, kt 650*470mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 3890384-7/ Túi nylon PE, kt:110mm*130mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: 389041639/ Túi nylon PE, kt:720mm*540mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: 3890454-7/ Túi nylon PE, kt:(110 x 130)mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: 38922144A/ Túi nylon PE dùng để bảo vệ hàng,kt:340*260mmmm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: 38989301A/ Túi nylon PE, kt:(200 x 230)mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: 39214HSG/ Túi polybag PE (26*36)cm (309.14kg) (nk)
- Mã HS 39232119: 4/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232119: 433592066/ JEDEC TRAY BAG (200/BOX) (nk)
- Mã HS 39232119: 433753004/ MBB, REEL, 18 X 21 (nk)
- Mã HS 39232119: 47/ Bao nylon (hàng thuộc đối tượng không chịu thuế BVMT theo điểm B khoản 3 điều 1NĐ 69/2012/NĐ-CP) (bao nylon dùng để chứa quần áo xuất khẩu) (hàng mới 100%) (Túi PE) (nk)
- Mã HS 39232119: 494/ Bao nylong các loại (POLY BAGS) (nk)
- Mã HS 39232119: 500035558/ BAG,14.0X24.0,0.0050,SWLD,LDPE,ESDS,PLA (nk)
- Mã HS 39232119: 5027600/ Túi nilon bằng polyme etylen đã in hình minh họa để đựng sản phẩm, quy cách 2.2x539x563.5 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 5027609/ Túi nilon bằng polyme etylen đã in hình minh họa để đựng sản phẩm, quy cách 0.1X190X304 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 5028200/ Túi nilong đã in hình minh họa dùng để đựng sản phẩm quy cách 03 x 88 x 190 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 504-0013900-00/ Túi nhựa nylon kích thước 7*9.5inch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 5090095/ Túi nilong đã in hình minh họa để đựng sản phẩm quy cách 330.2*457.2 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 5091125/ Túi nilong đã in hình minh họa để đựng túi lọc bụi,quy cách 190*152 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 5091265/ Túi nilong để đựng sản phẩm đã in hình minh họa bằng polyme etylen,quy cách 304.8x190.5 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 5091267/ Túi nilong để đựng sản phẩm đã in hình minh họa bằng polyme etylen,quy cách 04x190x304 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 5091278/ Túi nilong để đựng sản phẩm đã in hình minh họa bằng polyme etylen,quy cách 184x317.5 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 55/ Bao PE (50 x 85 cm) (nk)
- Mã HS 39232119: 556070/ Túi nilon PE dùng để đựng bút màu KPH NEOPAC#50 (22*7)mm (nk)
- Mã HS 39232119: 56/ Túi (kích thước 32CMX43CM+5CM) (nk)
- Mã HS 39232119: 56/ Túi PP (kích thước 14CMX22CM) (nk)
- Mã HS 39232119: 56/ Túi PP (túi Nylon PP caron hồng kích thước 135X220mm) (nk)
- Mã HS 39232119: 57/ Bao PE (60x100cm) (nk)
- Mã HS 39232119: 6/ Bao, túi PE (379.5 kgs 19560 cái) (nk)
- Mã HS 39232119: 6027/ Túi PE dùng để đóng gói hàng sản xuất xuất khẩu, kích thước 120*85*0.5mm-PE BAG, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 65cm (miệng bao) x 45cm cao/ Cuộn nilon PE chống gỉ 65cm(1kg 30 cái) (nk)
- Mã HS 39232119: 65cmx45cm height (4 zem)/ Túi PE 65 x 45 4c (nk)
- Mã HS 39232119: 65cmx45cm height (6 zem)/ Túi PE 65 x 45 6c (nk)
- Mã HS 39232119: 67/ Bao nylon (PE)-30x50 cm- hàng moi 100%-không in hình (nk)
- Mã HS 39232119: 7/ Bao nylon (làm bao bì đóng gói hàng XK) (nk)
- Mã HS 39232119: 7/ Túi (tráng giấy bạc) (nk)
- Mã HS 39232119: 7.2.3832017201/ Túi PE 380*320mm (nk)
- Mã HS 39232119: 712-K05712105/ Túi chống tĩnh điện kích thước L420XW335MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 712-K05712107/ Túi chống tĩnh điện L215XW70MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 75/1303-0068/ Túi PE dùng làm bao bì mô hình xe lửa (đồ chơi cao cấp), mới 100%/ 75/1303-0068 (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 20*27+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 21*32+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 22*29+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 24*32+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 25*30+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 26*34+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 27*34+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 28*36+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 28*40+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 29*35+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 30*36+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 30*42+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 32*44+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 33*39+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 35*42+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 8/ Bao Nilon 37*44+6cm (nk)
- Mã HS 39232119: 88/ Bao nylon (Đựng sản phẩm gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: 9/ Túi Nylon (SIZE: 25 CM X 45 CM; HÀNG MỚI 100%, KHÔNG IN HÌNH, KHÔNG IN CHỮ) (nk)
- Mã HS 39232119: 9/ Túi Nylon để bọc sợi tơ (Kích thước 26CM X 38CM. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: 901605033/ Túi nylon PE dùng để đựng sản phẩm,650*250*0.1mm- NYLON BAG/ 030333 RJ185. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 9149PQ469012290/ Túi nylon- 9149PQ469012290 (nk)
- Mã HS 39232119: 91568257/ Túi nhựa rỗng đựng nước giặt xả: kích thước 305x254MM, PO: 4514351416 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: 91760090/ Túi nhựa rỗng đựng nước giặt xả: kích thước 305x254MM, PO: 4514368333 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: 91790360/ Túi nhựa rỗng đựng nước giặt xả: kích thước 305x254MM, PO: 4514335112 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: 91790361/ Túi nhựa rỗng đựng nước giặt xả: kích thước 356x254MM, PO: 4514368336 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: 91849583/ Túi nhựa rỗng đựng nước giặt xả: kích thước 356x203MM, PO: 4514399659 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: 96/ Túi ni long- PE 55x60 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 96/ Túi ni long- PE 60x75 cm các, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 96/ Túi ni long- PE 70x38 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 96/ Túi ni long- PE 75x45 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 96/ Túi ni long- PE- zipper 10x 7 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 96/ Túi ni long- PP 18+3x22 Inch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 96/ Túi PE các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 9650003/ Túi ni-lon PE, kích thước: 304.8x406.4x482.6mm (nk)
- Mã HS 39232119: 967002505/ Túi nylon PE dùng để đựng sản phẩm 275*350*0.05mm-CARD/WM-04D/HART/HHMLW01/V.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970001005/ Túi nylon PE dùng để đựng sản phẩm- POLYBAG,THK0.04 EFSGR TRANSPARENT \ ANTISTATIC 6.75''X12''.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970001105/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm) (10*210.04MM)-POLYBAG,THK0.04 EFSGR TRANSPARENT \ 10"X21". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970001108/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm), không có lỗ thông hơi- POLYBAG, THK0.06 EFSGR TRANSPARENT \ NO VENT HOLE (nk)
- Mã HS 39232119: 970001109/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm) 2500X300mm- POLYBAG,THK0.06 EFSGR TRANSPARENT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970001168/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm),kích thước L30xW25 inch- POLYBAG,THK0.04 ETSKJR TRANSPARENT \ WITHOUT VENT HOLES. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970029006/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)- POLYBAG \ 10"x17" \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970029013/ Túi PE dùng để gói sản phẩm-POLYBAG \ 5.5"x 8" \ 0.12mm \ EFSR \ ZIP LOCK-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970031012/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 9"x11" \ 0.04mm \ EFSGR-(S).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970031022/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 5.5"x8" \ 0.075mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970068005/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 9"X22" \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970106009/ Túi ni lông dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)- POLYBAG \ 11.5"x14.5" \ 0.04mm \ EFSGR-(S)). Hàng 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970106015/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm 11.5"*14.5"(+/- 1/4")- POLYBAG \ 11.5"x14.5" \ 0.075mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970134001/ Túi nilon được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm xuất khẩu (không dùng để đóng gói thực phẩm)- POLYBAG \ 6"x10" \ 0.04mm \ R-(S)(152.4X 254X 0.04mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970134003/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (6"x10" \ 0.04mm)- POLYBAG \ 6"x10" \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970138001/ Túi nylon PE dùng để đựng sản phẩm- (POLYBAG \ 3"X6" \ 0.04mm \ R-(S)). Hàng 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970160002/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 7"x12" \ 0.04mm \ EFSGR.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970210003/ Túi PE dùng để gói sản phẩm- POLYBAG \ 13"x22" \ 0.04mm \ EFGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970219005/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)- POLYBAG \ 7"X16" \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970221004/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 14.5"x20" \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970237008/ Túi nylong PE dùng để gói sản phẩm-POLYBAG \ 13"x25" \ 0.075mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970273001/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 3"x 4.5" \ 0.05mm \ R-(S)\ ZIP LOCK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970274001/ Túi nylon PE dùng để đựng sản phẩm(không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG\229X686mm\0.04mm\EFSGR-(S).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970275001/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)- POLYBAG \ 4" x 8.5" \ 0.04mm \ R-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970281001/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 1.5''x7'' \ 0.12mm \ R-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970307001/ Túi PE dùng để gói sản phẩm- POLYBAG \ 4"X6" \ 0.15mm \ R-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970312002/ Túi nylon PE dùng để đựng sản phẩm? ()-POLYBAG \ 228.6x355.6MM \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970429001/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để gói sản phẩm- POLYBAG \ 2"x3" \ 0.04mm \ R \ ZIP LOCK-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970429002/ Túi PE dùng để gói sản phẩm-POLYBAG \ 2"x 4.5" \ 0.12mm \ R \ ZIP LOCK-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970461001/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để gói sản phẩm- POLYBAG \ 13" x 18" \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970461003/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm\ 330X457mm \ 0.04mm \ EFSGR-(S)-POLYBAG \ 330X457mm \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970464001/ Túi PE dùng để gói sản phẩm-POLYBAG \ 4"x5.5" \ 0.04mm \ R \ ZIP LOCK-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970576003/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG,THK0.06 EFSR TRANSPARENT \ 33"X30", Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970602002/ Túi PE dùng để gói sản phẩm-POLYBAG \ 4.5"x5" \ 0.1mm \ R \ ZIP LOCK-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970629001/ Túi nylon PE dùng để đựng sản phẩm-POLYBAG \ 18"x20" \ 0.04mm \ EFSGR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970717001/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 18" x 25" \ 0.04mm \ EFSR-(S).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 970762001/ Túi ni lông được làm từ PE dùng để đựng sản phẩm (không dùng để đóng gói thực phẩm)-POLYBAG \ 15"x15" \ 0.025mm \ EFSR-(S). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: 977000135/ Túi nylon PE dùng để đựng sản phẩm 275*350*0.05mm-POLY BAG/275*350*0.05MM.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A0002/ BAO NYLON (DÙNG ĐÓNG GÓI SẢN PHẨM) (nk)
- Mã HS 39232119: A001/ Túi PE, KT: L37cmx W50cm x 8cm flap,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A001/ Túi PE, KT: L40cm x W31cmx8 cm flap,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A001/ Túi PE, KT: L43cmx W44cm x 8cm flap,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A001/ Túi PE, KT: L58cmx W35cmx10cm flap,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A001/ Túi PE, KT: L60cmxW40cmx10cm flap,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A001/ Túi PE, KT: L62cmx W46cm x folding 10cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A001/ Túi PE, KT: L70cmx W65cm x folding 20cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A220/ Túi nylon (PE) (nk)
- Mã HS 39232119: AC038/ Túi Nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: ALM- BAG 170 MICRON(LGD)/ Túi từ polyme etylen, được gia cố bằng lá nhôm dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu hàng gia công, kích thước 590*730, 170 Micron. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: ALM-BAG/ Túi đóng gói sản phẩm bằng nhựa tráng nhôm kích thước 220*300*0.075(mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: A-POLYBAG-A/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: AVT79-01/ Túi PE POLYETHYLENE dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%. ERP: 192511006570 (nk)
- Mã HS 39232119: AVTC45-01/ Túi bóng xốp đóng gói. Kích thước W900*L600*0.3t. Hàng mới 100%. ERP: 192511006160 (nk)
- Mã HS 39232119: B0003/ Túi nhựa để đóng gói vật liệu, sản phẩm, kt 240x350mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: B03/ Túi PE 430*430*0.02, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, 1kg 140pcs, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: B07/ Túi PE 250*250*0.02 MM, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: B07/ Túi PE 260*300 MM, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: B07/ Túi PE 320*380*0.02 MM, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: B07/ Túi PE 430*430*0.02, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: B101/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232119: B4L140301/ Túi PE(không in) (110 x 180 x 0.03 mm). 1KG1075 CÁI. Dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu ra nước ngoài, không tiêu thụ trong nước. (nk)
- Mã HS 39232119: BAG- PE/ Túi bóng PE kích thước 120*180*0.04mm (nk)
- Mã HS 39232119: BAG- PE/ Túi bóng PO kích thước 150*200*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: BAG PE/ Túi nilong đựng sản phẩm, KT 795 x 595 x 0.035mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Bag/ Bao nilong. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: BAG/ Túi các loại bằng nylon (nk)
- Mã HS 39232119: BAG/ Túi nilon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: BAG/ Túi PP (nk)
- Mã HS 39232119: BAO/ Bao nylon các loại (34x45cm) (nk)
- Mã HS 39232119: BAO/ Bao nylon có in chữ F (30x40cm) (nk)
- Mã HS 39232119: BAO/ Bao nylon in chữ F (26x33cm) (nk)
- Mã HS 39232119: BAO/ Bao Nylon không in chữ (25x35 cm) (nk)
- Mã HS 39232119: BAONLCL/ BAO NYLON CÁC LOẠI 0.05*500*600+25MM (DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI CHO HÀNG MAY MẶC XUẤT KHẨU) (nk)
- Mã HS 39232119: BAONYLON/ BAO NYLON DÙNG ĐỂ ĐỰNG HÀNG XK (nk)
- Mã HS 39232119: BB00007/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói sản phẩm L:400MM W:250MM.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: BB00008/ Túi nhựa L:900MM W:160MM (nk)
- Mã HS 39232119: BB00014/ Túi nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm, L:1200MM W:160MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Bịch nylon 260mmX380mm (POLYETHYLENE BAG #NO.13)/mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Bịch Nylon 300mmX450mm (POLYETHYLENE BAG #NO.15)/ mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Bịch Nylon 360mmX500mm (POLYETHYLENE BAG #NO.17)/ mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: BKJ46/ Túi bóng PE size 40*30cm dùng trong may mặc (nk)
- Mã HS 39232119: BKJ46/ Túi PE size 40*30cm dùng trong may mặc (nk)
- Mã HS 39232119: BKJ46/ Túi PE size 40x30cm dùng trong may mặc (nk)
- Mã HS 39232119: BNL/ BAO NYLON (nk)
- Mã HS 39232119: BNL/ Bao Nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: BNL/ Bao polybag nylon dùng để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232119: BNYLON/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: BTSP/ BAO TRÙM SẢN PHẨM (Túi Nylon PE) (nk)
- Mã HS 39232119: C0104/ Túi nylon đựng sản phẩm 13*21*10Z GASSET, hàng mới 100% (V53003485J) (nk)
- Mã HS 39232119: C0422/ Túi nylon có khóa kéo 4000-018 (20x12.5)cm (nk)
- Mã HS 39232119: CA01300015/ Túi AIRCAP TOYODENSEI chống tĩnh điện kt: 210*190mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: CE0032/ Túi đóng gói OPP chưa in, có lỗ thoát khí, kích thước 160*165*0.1MM (nk)
- Mã HS 39232119: CE0032/ Túi màng co POF, kích thước 150*200*0.02MM (nk)
- Mã HS 39232119: CE0032/ Túi OPP, không in, kích thước 160*208MM (nk)
- Mã HS 39232119: CFA 2/ Túi nilon (21X17cm, dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: CFA 2/ Túi nilon (24X17.5, dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: CFA 2/ Túi nilon 30X27 cm (Dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: CN0043/ Túi nylon PE 250x400x0.05mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: CN0043/ Túi nylon PE in 1 mặt 150x260x0.05mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: CNS0016/ Túi bóng khí (180*120+40) mm (nk)
- Mã HS 39232119: CO16.1PL(B145F20)/ Bao nylon (Chất liệu PE)(dùng để đóng gói hàng sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PESHEET/ Tấm PE 160x260cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PESHEET/ Tấm PE 300x160cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 10x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 11.5x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 11x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 13.5x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 13x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 14x21cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 15.5x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 15x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 16.5x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 16x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 18.5x30 cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 18x22cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 19.5x30 cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 27.5+3.5+3.5x32.5cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 30x50cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 34+14+14x50cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 35+15+15x60cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 41.5+14.5+14.5x65cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 5.5x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 55+20+20x70 (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 6.5x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 7x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 8.5x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 8x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 9.5x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP 9x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPBAG/ Túi PP vàng 35x40cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPSHEET/ Tấm PP 110x130cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-PPSHEET/ Tấm PP 45x65cm (nk)
- Mã HS 39232119: CS-TUINLMT/ Túi ni lông thân thiện với môi trường Tashing SP 004.15, 21x28cm,110 mic (nk)
- Mã HS 39232119: CTNHUA/ Túi nhựa; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: CTNLON/ Túi nylon; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Cuộn PE D22, chất liệu polyme từ etylen, khổ rộng 22cm, dùng đóng gói hàng hóa, NSX: CT CPSX Thái Hưng. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232119: Cuộn PE trong tách lá 185cm*600m*0.025mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Cuộn reel nhựa để đóng gói linh kiện điện tử Carrier tape- SND28160- 79150-NR.Part no: ME-0393.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: CW K5/ Túi nilon (480X340mm, dùng đóng gói sản phẩm may gia công (nk)
- Mã HS 39232119: D059/ TUI NYLON PE (28x34x26)Cm (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232119: D059/ TUI NYLON PE (29.5x39.5x42)Cm (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232119: D059/ TUI NYLON PE (90x120x125)Cm (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232119: D56/ Túi đựng chảo bằng nhựa Polyetylen (PE) 30cm*35cm- POLY BAG (nk)
- Mã HS 39232119: DA00100176/ Túi chống tĩnh điện SU7E-10H03AI-01C kt: 315*250*610mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: DA01800008/ Túi chống tĩnh điện JOLED, 2755-0014 (400*320*600), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: DA02300005/ Túi Aircap chống tĩnh điện kt: 80mm*75mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: DFPL09/ Túi PE (Polyetylen) (nk)
- Mã HS 39232119: DHNL06/ Bao nylon PP (nk)
- Mã HS 39232119: E20-013/ Bao Nylon đóng gói (nk)
- Mã HS 39232119: EMKAC006/ Túi PE EMKAC006, quy cách (117x81x0.1)mm (nk)
- Mã HS 39232119: Equipment/ Đầu trộn keo bằng nhựa cho ống nhỏ keo- Mixer body: BH13511-A (nk)
- Mã HS 39232119: ERC21/ Túi nhựa PE (Poly bag) (nk)
- Mã HS 39232119: F0052/ Bao nylon 1001-307 22x16inch (nk)
- Mã HS 39232119: FJ-280/ Túi nylon (0.03*150*150). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: FL069/ Tấm OPP 0.03*250*90MM (làm từ Polypropylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: FL069/ Tấm OPP 0.03*330*80MM (làm từ Polypropylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: FL070/ Túi OPP0.03 185*250MM (làm từ Polypropylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: FL070/ Túi OPP0.03 195*340MM (làm từ Polypropylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: FL070/ Túi OPP0.03 230*550MM (làm từ Polypropylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: FN0032/ Túi đóng gói sản phẩm PP 630*600mm(Chất liệu bằng plastic, không gắn với nắp đệm kín, dùng để đóng gói hàng hóa. Nhãn hiệu hàng hóa: Công ty TNHH Banis) (nk)
- Mã HS 39232119: FZ018/ Miếng quấn mũ (dùng đóng gói)- 10002555 (nk)
- Mã HS 39232119: FZ031/ Túi nhựa PE (dùng để đóng gói hàng hóa xuất khẩu) (Net weight 460 Kgm)- 10005635 (nk)
- Mã HS 39232119: G2130415/ Túi nhựa đựng phụ kiện kèm theo máy 0.47*2.5M,hàng mới 100%. Chuyển tiêu thụ nội địa từ mục hàng 1 của tờ khai 103279218600/E11 ngày 23/04/2020 (nk)
- Mã HS 39232119: GAEUN-2020-4/ Túi nylon đựng sản phẩm 34x44 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: GDP55/ Túi nylon 0.04X22.4CM (dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: GG1/ Giấy gói giày PE (polyethylene) (giấy gói giầy bằng nhựa PE, 38.1*114.3 CM) (nk)
- Mã HS 39232119: GLNL014/ Túi đựng bằng PE (nk)
- Mã HS 39232119: GMV-AL-BAG-41/ Túi đóng gói tráng nhôm các loại bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: GMV-FOAM BAG-41/ Túi xốp các loại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: GO0008/ Màng nhựa bọc cục tẩy bút chì/OPP FILM#25 69mm (W) x 1000M (L) (nk)
- Mã HS 39232119: GS-58/ Túi nilon (750x1300x0.04) mm, hàng mới 100%.750x1300x0.04 (nk)
- Mã HS 39232119: GS-58/ Túi nylon PE; (1600 chiếc/ kgs) kt: 6x12, Hàng mới 100%. KT 6X12 (nk)
- Mã HS 39232119: GS-58/ Túi nylon PE; kt: 12x24x0.04mm, Hàng mới 100%. 12X24X0.04 (nk)
- Mã HS 39232119: HD35/ Túi nylon, chất liệu PE, quy cách 100*60*0.06MM, sử dụng trong đóng gói hàng hóa, sản phẩm hoàn thiện đính kèm sản phẩm sxxk. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: HGHNL13/ Túi nylon đựng đĩa quang học, dùng để đóng gói đĩa quang học. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: HK2CD000001/ Túi PE: 0.05X150X260MM (nhập khẩu để đựng sản phẩm xuất khẩu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 20x35(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi pe 23x38(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 28x36(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi pe 31x40(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 32x36(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 32x50(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 35x55(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 42x55(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi pe 45x70(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 49x45(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 49x55(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe 52x80(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi Pe xếp hông 17.5x17x42(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC 16/ Túi PP 33x28.5+4(nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)(Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1:NĐ69/2012/NĐCP ngày14.9.2012).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IC177/ Túi dự phòng (nk)
- Mã HS 39232119: ID007/ Bao Nylon (nk)
- Mã HS 39232119: ID007/ Bao Nylon (LOẠI: KHÔNG IN HÌNH), SIZE:44*33*5,HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39232119: IK51/ Hạt xốp Foam (Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: INI2-NL12/ Bao nylon PP (nk)
- Mã HS 39232119: J.27/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: J01-043/ Túi nhựa 307000615108 (nk)
- Mã HS 39232119: JCV48/ Túi nilong dùng để đóng gói, kích thước: 37*83MM. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: JGM19-5004/ Túi Nylon size 70*140cm (nk)
- Mã HS 39232119: JHKTBM18/ Túi nilon PP (1000x630x0.03mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: JP20-5004/ Túi Nylon (nk)
- Mã HS 39232119: JP20-5005/ Túi cúc dự trữ (nk)
- Mã HS 39232119: K002/ Giấy pe (pe paper) (nk)
- Mã HS 39232119: K2 SAY/ Túi nilon (65X95cm- dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: K5/ Túi nilon 17X25cm (nk)
- Mã HS 39232119: K5/ Túi nilon kích thước 17X25 cm (Dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: KAP002/ Túi PE KAP002, quy cách 26cm*65cm*0.12 mm (nk)
- Mã HS 39232119: KAP006/ Túi PE KAP006, quy cách 26cm*53cm* 0.12mm (nk)
- Mã HS 39232119: KD54-15/ Túi pe (pe bag) 152*111*0.1 mm (nk)
- Mã HS 39232119: KS83R125X150T/ Túi ni lông- KS83R125X150T (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: KS83R90X110/ Túi ni lông- KS83R90X110 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: LA059/ Bao/ túi PP, PE 10*13.5". Hàng mới 100%. Doanh nghiệp cam kết sử dụng Bao, túi PP, PE cho sản phẩm xuất khẩu. Nếu sử dụng không hết sẽ nộp thuế môi trường (nk)
- Mã HS 39232119: LA076/ Bao/ túi PP, PE 19*24". Hàng mới 100%. Doanh nghiệp cam kết sử dụng bao, túi PP, PE cho sản phẩm xuất khẩu. Nếu sử dụng không hết sẽ nộp thuế môi trường (nk)
- Mã HS 39232119: LA2150/ Túi đệm hơi No.1(230X300) (nk)
- Mã HS 39232119: LINER9898230/8NK/ Túi lót nhựa PE (80micron, 98x98x230cm) mới 100%. Túi nhập khẩu về trực tiếp sử dụng vào sản phẩm xuất khẩu. Thành phần LDPE+HDPE (nk)
- Mã HS 39232119: LK0000101597/ Túi nylon 0.1x2700x2100 (nk)
- Mã HS 39232119: LK33-NK/ Túi nhựa PE (190 kg), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: LL246/ Túi nhựa túi PE, kt: 120011301700mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: LP 9/ Túi nilon (34X44.5 cm, dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: LP 9/ Túi nilon 17x24 cm (Dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: LP 9/ Túi nilon 34x42cm (nk)
- Mã HS 39232119: LP 9/ Túi nilon, kích thước 17x24cm (Dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232119: LS-P-001/ Túi PE đóng gói sản phẩm, (0.06*(480+340)*680)mm, 224-684800-001R (nk)
- Mã HS 39232119: LZ10101105A/ Túi PE dùng để đựng hàng hóa, model LZ10101105A, chất liệu là nhựa, kích thước 375*220*0.04mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: LZ10101105B/ Túi PE dùng để đựng hàng hóa, model LZ10101105B, chất liệu bằng nhựa, kích thước 375*170*0.04mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: LZ10101105C/ Túi PE dùng để đựng hàng hóa, model LZ10101105C, chất liệu là nhựa, kích thước 675*170*0.04mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: LZ10101105D/ Túi PE dùng để đựng hàng hóa, model LZ10101105D, chất liệu là nhựa, kích thước 246*160*0.04mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: LZ10101105K/ Túi PE dùng để đựng hàng hóa, model LZ10101105K, chất liệu là nhựa, kích thước 275*325*0.04mm, xuất xứ việt nam, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: M0182/ Túi pe (10-100cm) (nk)
- Mã HS 39232119: M2062/ Túi nylon 0.1x320x450 (nk)
- Mã HS 39232119: M59-20/ Màng PE gói giày- (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: MA46394V/ Túi đệm hơi 180 x 230 +230 mm (nk)
- Mã HS 39232119: MA46395V/ Túi đệm hơi 380 x 400 +400 mm (nk)
- Mã HS 39232119: MA50753V/ Túi đệm hơi 120x180+180mm (nk)
- Mã HS 39232119: MA76835V/ Túi đệm hơi 85x140+140mm (nk)
- Mã HS 39232119: MA76836V/ Túi đệm hơi 140x180+180mm (nk)
- Mã HS 39232119: MA76837V/ Túi đệm hơi 200 x 280+280mm (nk)
- Mã HS 39232119: MA79135V/ Túi đệm hơi 90x210+210mm (nk)
- Mã HS 39232119: MAF62668615/ (MAF62668615) (MAF62668615) Túi PE dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 350*415, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Màng chít PE 50cm*270m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Màng nhựa đựng xích xe máy kích cỡ: 9x25cm- Hàng F.O.C mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Màng nhựa PE không tự dính chiều dài 275cm, chiều rộng 220cm, dùng để cuốn đóng pallet đựng hàng tía tô (30 cái/set)/PE Vinly cover. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Màng PE/ Màng chít khổ 50 cm (nk)
- Mã HS 39232119: MÀNG QUẤN (500MM*500M) (nk)
- Mã HS 39232119: Màng quấn PE: 500mm 4.2kg/ lõi 0.5kg (nk)
- Mã HS 39232119: MB01/ Màng bọc dùng để bọc thùng carton sau khi đóng hàng,độ dày 0.05mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: MB28/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: M-BAG-02/ Túi nylon (có tráng nhôm) (nk)
- Mã HS 39232119: MN/ Móc nhựa dùng cài vào bao PVC (nk)
- Mã HS 39232119: MP003528-0000/ Túi nhựa PE MP003528-0000 (nk)
- Mã HS 39232119: MQ-Màng quấn-CNVN/ Màng quấn 50mm*3.8*0.5kg (nk)
- Mã HS 39232119: MS085/ Túi Nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: MSV09/ Túi đựng cúc dự phòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: MTI017/ Túi Nylon PP các loại(No.2 22*31cm) (nk)
- Mã HS 39232119: N15/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232119: N16/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232119: Nắp lọ mỹ bằng nhựa tổng hợp kt: (phi 2.5cm x 2.5cm)+_1cm, hiệu:GUANGXI.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Nilon dùng để bọc ghế ngồi xe ô tô,kích thước:Dài từ 400-1400mm, rộng từ 400-1200mm,hàng mới 100%,89298-S1000 (nk)
- Mã HS 39232119: NL 19/ Túi nilon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: NL/ BAO NYLON (nk)
- Mã HS 39232119: NL016/ Bao nylon (dùng sản xuất balo,túi vải) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NL16/ Bao nylon các loại (nhập khẩu bao nylon PE sử dụng đóng gói hàng may mặc xuất khẩu), hàng không chịu thuế BVMT, hiệu: Charming (nk)
- Mã HS 39232119: NL19/ Túi chống tĩnh điện-(Túi PE chống tĩnh điện- làm từ nhựa LDPE- dùng để đựng hàng hóa),(CI02-00038A), kích thước (0.05*40*85)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NL19/ Túi hơi (Aircap)- làm từ nhựa LDPE- dùng để đựng hàng hóa (CM69-00432A), kích thước 0.06*180mm*310mm, hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232119: NL19/ Túi PE chống tĩnh điện màu hồng- làm từ nhựa LDPE- dùng để đựng hàng hóa,(CI02-00040A), kích thước (0.08*900*1200)mm, hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232119: NL49/ Màng PE (OCB)(Túi Bio Lami- làm từ nhựa Bio LDPE- dùng để đựng hàng hóa (6902-003335), kích thước 0.5T x 450mm x 300mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NL49/ Màng PE (OCB)-Túi Bio Lami- làm từ nhựa Bio LDPE- dùng để đựng hàng hóa (6902-003041), kích thước 0.5T x 500mm x 300mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NL49/ Túi Bio Lami- làm từ nhựa Bio LDPE- dùng để đựng hàng hóa (6902-003041), kích thước 0.5T x 500mm x 300mm, hàng mới 100%. / VN (nk)
- Mã HS 39232119: NL49/ Túi hơi (Aircap)- làm từ nhựa LDPE- dùng để đựng hàng hóa (6902-000314), kích thước 0.05*400mm*400mm, hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232119: NL55/ Bao nylon, (90x17mm), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NL55/ Bao nylon; (100mmx55mm), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NL71/ Túi PE 500*2500*0.06mm, dùng để đóng gói sản phẩm, không nhãn hiệu (hàng thuộc đối tượng không chịu thuếBVMT theo điểm 2.4 khoản 2 điều 2 Thông tư số 159/2012/TT-BTC ngày 28.09.2012) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL001/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: NPL017/ Túi miết miệng (11.02.02.1219)- Quy cách: 245*130+70mm (nk)
- Mã HS 39232119: NPL017/ Túi Poly miết miệng (11.02.02.1721)- Quy cách: 250*245+120 mm (nk)
- Mã HS 39232119: NPL026/ Túi poly PE 5*6cm, 33*48cm (11370 chiếc 87.5kg) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL026/ Túi poly PE 5.5*6.5cm, 40*68cm, 65*90cm (20450 chiếc 348kg) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL026/ Túi poly PE 70*125cm (535 chiếc 15.6kg) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL026/ Túi poly pe/nylon kích thước 60*35cm, mới 100% (551 chiếc 14kg) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL030/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232119: NPL040/ Bao dự trữ (50mmx70mm) (POLYETHYLENE BAG) (để đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL040/ Bao dự trữ (70mmx50mm) (POLYETHYLENE BAG) (để đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL040/ Bao dự trữ (bag) (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL040/ Bao dự trữ (tape) (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL060/ Bao nylon(PE) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL060/ Bao nylon(PP) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL10/ TÚI NILON BỌC GIẤY- MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NPL20/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232119: NPL26/ Túi nylon, phụ liệu dùng trong ngành may (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL27/ Túi plastic (túi bóng) dùng đựng sản phẩm (bao bì đóng gói) [ CBBAC-00130 ] (65*77). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NPL38NK/ Túi Nylon (KT 100x55mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: NPL410/ TúI NILON PE 120*80cm (18 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL411/ TúI NILON PE 100*60cm (27 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL448/ TúI Nilon Đỏ 120*80cm (17 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL449/ TúI Nilon 18*28cm (230 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL46/ Bao nylon (Dạng túi PE) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL62/ POLYBAG (Túi Nilon các loại) (nk)
- Mã HS 39232119: NPL80/ Bao nylon NK (nk)
- Mã HS 39232119: NPL99/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232119: NT66/ Túi Poly (đồ phụ trợ dùng trong may mặc) (nk)
- Mã HS 39232119: NT66/ Túi Poly dùng trong may mặc (nk)
- Mã HS 39232119: NVL00154/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232119: NVL03/ TÚI NYLON CÁC LOẠI, DÙNG ĐỂ BỌC TIVI LCD CÁC LOẠI- PE PANEL BAG-1,100mm X 700mm ((28800EA 2592 KG) Dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232119: NYLON BAG/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232119: OSBD003/ Túi nhựa được gia cố bằng lá nhôm kích thước 332x405mm (đựng DBC cho mã hàng SPM2V)- Aluminum bag use for SPM2V-code:N02848H001 (nk)
- Mã HS 39232119: P0100149/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232119: P012/ Bao nylon 5 lớp (Poly bag-5layers No.1) 0.085*550*680 mm (nk)
- Mã HS 39232119: P035/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232119: P035/ Túi PE (kích thước 14+2.25x16 inch) (nk)
- Mã HS 39232119: P051/ Túi nilon PE kích thước 41.91 x 14 cm. N.W 501kgs (nk)
- Mã HS 39232119: P072/ Túi PE đựng cúc dự phòng, 5X9CM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: P209-BFR000-000/ U304AA-Packing List Bag(260x170)mm_V0.1 (nk)
- Mã HS 39232119: PACK006/ TÚI NYLON (POLY) 11" W x 11" H + 3" Flap (FBLFA20P06) (nk)
- Mã HS 39232119: PACKAGE/ Túi chống tĩnh điện đóng gói sản phẩm, KT 250*300*0.075mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PackingE002/ Túi nylon PP 36*54cm (nk)
- Mã HS 39232119: PB01/ Túi poly từ các polyme dùng để đóng gói quần áo (nk)
- Mã HS 39232119: PC5/ Túi nhựa PE (Poly bag) (nk)
- Mã HS 39232119: PC5/ Túi nilon kéo khóa, KT 6CM*10.5CM*0.03MM 12-1094-1003EC1 (nk)
- Mã HS 39232119: PC5/ Túi nilon PE, KT 480MM*330MM*450MM*0.04MM 720104-015H (nk)
- Mã HS 39232119: PE BAG 65*80/ Túi PE 65x80 cm, chất liệu polyme từ etylen, dùng đóng gói hàng hóa, NSX: CT CPSX Thái Hưng, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PE/ Túi nhựa PE, Túi zipper phủ bì 35x45 cm dùng để đóng gói nữ trang xuất khẩu nước ngoài (hàng thuộc đối tượng không chịu thuế BVMT theo điểm b khoản 3 điều 1 NĐ 69/2012/ND-CP (14.9.2012), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PE/ Túi Poly, PE các loại (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV100X230/ Túi nylon PE PEBV100X230 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV150X150/ Túi nylon PE PEBV150X150 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV150X170/ Túi nylon PE PEBV150X170 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV160X180/ Túi nylon PE PEBV160X180 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV210X250/ Túi nylon PE PEBV210X250 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV210X350/ Túi nylon PE PEBV210X350 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV210X450/ Túi nylon PE PEBV210X450 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV50X250/ Túi nylon PEBV50X250 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PEBV70X100/ Túi nylon PE PEBV70X100 (dùng để đóng gói sản xuất, xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: PE-S/ Miếng chống ẩm- PE sheet (nk)
- Mã HS 39232119: PK-001/ Túi đóng gói PP các loại (nk)
- Mã HS 39232119: PK028/ Túi nhựa Bio, (50x400 x450)mm, làm từ hạt nhựa Bio LDPE. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: PK8-3021D-001H/ Túi nhựa PE, kích thước: 300*210*0.04mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PL0028/ Túi nhựa dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, chất liệu PE, quy cách 65x75 cm (nk)
- Mã HS 39232119: PL008/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232119: PL02/ Tui nylon bằng PE (nk)
- Mã HS 39232119: PL02GC.FL01/ Túi poly (nk)
- Mã HS 39232119: PL04/ Túi PE đã in hình chữ (AP132-B2) khổ 180mm x 260mm (nk)
- Mã HS 39232119: PL10.07/ Bao nylon các loại (dùng để đóng gói hàng hóa, từ poly, chiều rộng từ 310mm trở lên, chiều dài từ 410mm trở lên, ncc:eclat textile co ltd, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: PL12/ Bao Nylon (nk)
- Mã HS 39232119: PL14/ Túi nylon 13'x12'(2.4') hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PL14/ Túi nylon 30x43+5cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PL14/ Túi nylon 50x40cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PL14/ Túi nylon 9'x10'(2.4') hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PL14/ Túi nylon hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PL16/ Túi nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: PL17/ BAO PE DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI HÀNG MAY MẶC XUẤT KHẨU (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: PL19/ Túi nylon bằng nhựa polyetylen dùng để đóng gói sản phẩm gia công hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232119: PL19-1026/ Túi nylon (túi PE dùng đóng gói hàng, KT: 65x90 cm, không nhãn hiệu) (nk)
- Mã HS 39232119: PL21/ TÚI NHỰA PE DÙNG ĐÓNG GÓI QUẦN ÁO, KÍCH THƯỚC 63 x90 CM. (nk)
- Mã HS 39232119: PL22/ Túi PE- hang moi 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PL26/ Túi PE 1-60 inch (nk)
- Mã HS 39232119: PL44/ Túi PE 1inch-60inch (nk)
- Mã HS 39232119: PM-00059/ Túi plastic tráng nhôm AL1520/VMPET 12UM/ AL 7UM/ LDPE 90UM (kích thước 330*545mm) (nk)
- Mã HS 39232119: PM-00073/ Túi plastic tráng nhôm AL1520 (Kích thước: 480 x 330 mm) (nk)
- Mã HS 39232119: PM-00094/ Túi nhựa tráng nhôm P/N DY3800-803NC-3S-310X535MM-EES, kt 330x545mm, thành phần chính là nhựa PE (48%); Dou Yee (nk)
- Mã HS 39232119: PM-00095/ Túi nhựa tráng nhôm P/N DY3800-803NC-3S-310X470MMEES, kt 330x480mm, thành phần chính là nhựa PE (48%); Dou Yee (nk)
- Mã HS 39232119: PM01/ Túi nhựa đựng hàng chất liệu nhựa PE (kích thước 0.09mm x 660mm x 890mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: POLYBAG-NEW/ TÚI ĐÓNG GÓI BẰNG NHỰA (PLASTIC BAG FOR 1364),mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PPB/ Túi nilon (210x100mm) (nk)
- Mã HS 39232119: PPBAG2/ Bao nylon HDPE 600*900MM (nk)
- Mã HS 39232119: PPBAG2/ Bao nylon PE 600*900MM (nk)
- Mã HS 39232119: PPBG/ Túi poly 20x25 (cấu tạo từ polyme etylen). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: PRINTED PLASTIC BAG/ Túi in đóng gói hàng đông lạnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39232119: PSI111/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232119: PTCCVTBD/ Túi vô trùng hút chân không từ nhựa polyme đã được gia cố bằng lá nhôm có chiều rộng hơn 315mm và chiều dài hơn 410mm (chưa có đệm kín) AS-3kai (nk)
- Mã HS 39232119: Q0130011/ Túi chống ẩm (nk)
- Mã HS 39232119: S033/ Túi nhựa- POLY BAG (15.5" x 12") Under Amour (nk)
- Mã HS 39232119: S16/ Túi nylon các loại- Dùng đóng gói hàng xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232119: SB40/ Băng quấn BG.02189.0.0 (nk)
- Mã HS 39232119: S-BAG-01/ Túi nilon các loại (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232119: SM74/ Túi nylon PE, chiều rộng 300mm, chiều dài 400mm (nk)
- Mã HS 39232119: SN51-510A001/ Bịch đựng hàng bằng nilon dùng để đóng gói sản phẩm (20000 cái 44 kgs)/ANTI STATIC BAG (nk)
- Mã HS 39232119: SN51-510A002/ Bịch đựng hàng bằng nilon dùng để đóng gói sản phẩm (10000 cái 104 kgs)/ ANTI STATIC BAG (nk)
- Mã HS 39232119: SOUTHCOBAG/ túi khí SOUTHCOBAG (nk)
- Mã HS 39232119: SP023/ Túi nhựa PE, kích thước 41*23*32cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: SS19-5004/ Túi Nylon kích thước 65*120cm (nk)
- Mã HS 39232119: SSAKAA231KKEZ/ Túi nilon dùng để đóng gói máy lọc không khí (PLASTIC BAG)/ SSAKAA231KKEZ (nk)
- Mã HS 39232119: SW1178/ Túi nylon các loại (nhập khẩu) 35x40+5 cm đựng hàng gia công xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: SXNL27/ Túi nhựa PE kích thước (10 X 15 + 2") Nhập khẩu dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, (Hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1: NDD/2012/NĐCP ngày 14.09.2012). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: T018/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói sản phẩm sxxk F3918(qc: 370mm * 105mm) (nk)
- Mã HS 39232119: T11/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232119: T11/ Túi PE kích thước 15+2.25x 17 inch (nk)
- Mã HS 39232119: T11/ Túi PE, Poly, Nylon (nk)
- Mã HS 39232119: T13/ Túi nylon poly 17cm x 19cm + 4cm (Poly bag) (nk)
- Mã HS 39232119: Tấm màng PE (1,000*1,200*0.08T)- Antirust Sheet (1,000*1,200*0.08T) (dùng đóng gói sản phẩm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Tấm màng PE (1,600*1,600*0.05T)- Antirust Sheet (1,600*1,600*0.05T) (dùng đóng gói sản phẩm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Tấm màng PE (3,600*4000*0.08T)- Antirust Sheet (3,600*4000*0.08T) (dùng đóng gói sản phẩm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TB/ Túi bóng ni long(Từ các Polyme từ etylen) (nk)
- Mã HS 39232119: TH00001/ Túi đệm hơi 9x9 cm (5600pc4.59kg) (nk)
- Mã HS 39232119: TH00002/ Túi nylon PE (nk)
- Mã HS 39232119: TH00003/ Túi nylon HD (nk)
- Mã HS 39232119: Thùng Danpla 4mm màu xanh lá bằng nhựa (560x475x355mm)..Hàng tái nhập theo TK tạm xuất số: 303213266700/G61 (nk)
- Mã HS 39232119: Thùng đồ nghề nhựa,(35-45)cm, hiệu LION, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TKPE/ Túi PE/ 40*45*0.003CM (30.00KG30.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TKPE/ Túi PE/ 4DEM (25.00KG25.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TKPE/ Túi PE/ PE 15*20*0.003CM (10.00KG10.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TKPE/ Túi PE/ PE 25*35*0.003CM (90.00KG90.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TKPE/ Túi PE/ PE 40*45*0.003CM (30.00KG30.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TKPE/ Túi PE/ PE 40*50*0.003CM (300.00KG300.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TKPE/ Túi PE/ PE 45*50*0.003CM (1,000.00KG1,000.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TKPE/ Túi PE/ PE 45*65*0.003CM (300.00KG300.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TKV39/ Túi Nylon các loại(mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: TN/ Túi nhựa (dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu, 1 kg 140 cái) (nk)
- Mã HS 39232119: TN/ Túi nylon k40x62 (nk)
- Mã HS 39232119: TN1/ Bao nylon (PE) W16*L18+4cm. (Công dụng: dùng để đóng gói sẵn hàng hóa để xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: TN1/ Túi nhựa BA (túi nhựa là bao bì dùng để đóng gói sẵn hàng hóa để xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: TN1/ Túi nhựa PB (túi nhựa là bao bì dùng để đóng gói sẵn hàng hóa để xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: TN-12/ Túi bao bì ngoài (Dùng để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232119: TNL/ Túi nylon các loại(24x24cm)-Cty cam kết nhập khẩu dùng đóng gói xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232119: TNL/ Túi nylon dùng để đóng gói SP xuất khẩu do Cty sản xuất ra. (nk)
- Mã HS 39232119: TNLCL/ Túi nylon các loại (sản phẩm từ polyme từ etylen) (túi nylon nhập về để đựng nút dự trử, sau đó xuất khẩu không tiêu thụ trong nước) (hàng mới) (nk)
- Mã HS 39232119: TNLK/ TNLKTúi nylon PE 06 x 27 (nk)
- Mã HS 39232119: TNLK/ TNLKTúi nylon PP 20 x 33 (nk)
- Mã HS 39232119: TNVM/ Tấm nhựa dẻo may vành mũ (nk)
- Mã HS 39232119: TNXNL09/ Bao nylon PP (nk)
- Mã HS 39232119: TP1/ Túi PE in HIP, QC 12"x16.25"+3.25". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TP1/ Túi PE không in, QC 13"x17"+ 3.25". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TPE/ Túi PE/ PE BAG (Hàng dùng để đóng gói hàng xuất khẩu) (15,880.00PCE14.00KGM) (nk)
- Mã HS 39232119: TPOLY1/ Túi poly (62 x 95 cm) (nk)
- Mã HS 39232119: TPOLY1/ Túi poly (65 x 100 cm) (nk)
- Mã HS 39232119: Túi chèn hàng từ polyme (túi đa lớp có bao gồm cả lớp giấy kraft), dùng để chèn hàng, tránh đổ vỡ trong đóng gói,vận chuyển hàng hóa (khi bơm khí vào trong), KT: 1m x 2.2m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi đựng đồ chất liệu nhựa polyester, kích thước: H25 x L55 x D40 cm, hàng mẫu dùng để thử nghiệm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TÚI ĐỰNG KIM CƯƠNG/ LITTLE BAGS FOR DIAMONDS 300 CÁI (nk)
- Mã HS 39232119: Túi in bằng nhựa hiệu Andros, kích thước:123x80x27 mm (cấu tạo chính: PE/ AL/LLDPE), dùng trong công nghiệp đóng gói. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi mẫu dùng để đựng thực phẩm (rau, củ, quả). nhà sản xuất: AEON TOPVALU, chất liệu nhựa LLDPE (40pce/ gói, 6 gói/ kiện 0.5kg) MỚi 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nhôm có lớp trong tiếp xúc với thực phẩm: Polyethylene (73%), lớp ngoài gồm: MOPP (13,5%), PET (8,5%), nhôm (5%), có in chữ COCONUT MILK POWDER, kích thướt: 220 x 320 x 80mm, 140 x 210 x 80mm (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa đựng hàng chất liệu nhựa PE dùng để tiêu thụ trong nội bộ, (kích thước 0.09mm x 660mm x 890mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa đựng sản phẩm phụ tùng, kích cỡ: 9x25cm- Hàng F.O.C mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE dùng để đựng linh kiện sản phẩm trong công nghiệp (ASONE) MK-6 (9-4025-13) *100PCS/PACK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa tráng nhôm P/N DY3800-803NC-3S-310X470MM-EES, kt 330x480mm, thành phần chính là nhựa PE (48%); Douyee (4 pkg/ctn, 100 pce/pkg). Hàng đóng trong 71 ctn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi ni lông đựng camera Dahua DH-HAC-HDW1400MP, kích thước: 185*645 mm, model: (185+100)*645mm-LDPE, 100 chiếc/ hộp, 0.2 kg/ hộp, nhà cung cấp: HANGZHOU FULONG INTERNATIONAL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TÚI NI LÔNG ĐƯỢC LÀM TỪ PE DÙNG ĐỂ ĐỰNG SẢN PHẨM (KHÔNG DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI THỰC PHẨM), KÍCH THƯỚC: 12X8 INCH (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE Bag dùng để đóng gói hàng điện tử, kích thước:100*150*0.1 mm HB0003MPV, (16.42 kgs5000 chiếc), trị giá hàng: 4,175,000 VNĐ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Tui NL/ Túi Nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (1.2kgs/1200pcs)/Bag A-4 RED(0.04x50x70)/Unipack/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (1.5kgs/1500pcs)/Bag A-4 RED(0.04x50x70)/Unipack/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (10kgs/10000pcs)/Polyethylene transparent bag/0.05x100x150/NAKAZAWA HOUZAI/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (15kgs/15000pcs)/Polyethylene transparent bag/0.05x80x90/NAKAZAWA HOUZAI/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (3 kgs/3000pcs)/Bag A-4 RED(0.04x50x70)/Unipack/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (700x500mm) (dùng để đựng sản phẩm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon(10kgs/10000pcs)/Polyethylene transparent bag/0.05x150x200/NAKAZAWA HOUZAI/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon(4kgs/4000pcs)/Polyethylene transparent bag/0.05x100x150/NAKAZAWA HOUZAI/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon(6kgs/6000pcs)/Polyethylene transparent bag/0.05x100x150/NAKAZAWA HOUZAI/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon(7kgs/7000pcs)/Polyethylene transparent bag/0.05x100x150/NAKAZAWA HOUZAI/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon(8kgs/8000pcs)/Polyethylene transparent bag/0.05x100x150/NAKAZAWA HOUZAI/New/Made in Japan (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (8.5*17)-Coce id T0001408 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (8.5*17)-CODE ID SPC T0001408 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (8.5*17)-Code SPC T0001408 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (80*110)*2.5mm-Code T0022943 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (kích thước 1m x 1m) (nk)
- Mã HS 39232119: Túi PE đen miệng bằng 92*127cm*0.04mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi PE gia cố bằng lá nhôm COMM PET BAG 300x300, kích thước: 300x300 mm, dùng đóng gói hàng hóa trong nội bộ nhà máy,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(10*78)-CODE ID SPC T0006122 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(10*78)-Code SPC T0006122 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(10*78)-T0006122 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(11*35)-Coce id T0006121 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(110*2200)-Code SPC T0001411 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(12*22)-Code SPC T0001413 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(13*19.7)*0.1m-Code T0019195 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(15*25)*0.08-Coce id T0023847 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(15*25)-CODE ID SPC T0002977 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(15*25)-T0002977 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(22*34)-CODE ID SPC T0001415 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(22*34)-Code SPC T0001415 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(22*34)-T0001415 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(25*35)-Code SPC T0002976 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(30*40)-CODE ID SPC T0002978 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(5*12)-CODE ID SPC T0001406 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(5*15)-CODE ID SPC T0001563 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(5*15)-Code SPC T0001563 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(8.5*130)-Coce id T0001409 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(90*90)-Coce id T0002280 (nk)
- Mã HS 39232119: Túi PE, dùng để đựng sản phẩm POLY BAG SPYDER LOGO 30*40+4CM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Polyme từ Etylen PE BAG 220CM X 250CM dùng trong đóng gói hàng hóa sản xuất các cuộn hàng lớn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi trữ sữa mẹ Toddler 100ml (túi 2 lớp), 28 túi/hộp (1 hộp 1 UNK), size: 100mmx90mm+Lip 10mm+60mm, code: 88911010, chất liệu: nhựa nguyên sinh LDPE. HSX: Zipper Bag Co., Ltd. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Zip bằng nhựa PE để đựng sản phẩm cơ khí, hàng mới 100%, nhà sx: Kurilon, mã hàng VK-7S-40 (size: 120x290x80) (nk)
- Mã HS 39232119: Túi zipper 20*14cm, nhựa PE, mã ERP: 71400001189VM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi zipper 25*35cm, nhựa PE, mã ERP: 71400001188VM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: Túi Zipper, kích thước: 25cmx35 cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi dùng đóng gói hàng hóa từ polyme etylen (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 1000x800mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 120*160*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 1200x1050mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 120x160mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 190*420*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 190x420mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 220*220*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 220x220mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 250*250*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 250x250mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 300*250*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 350*350*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 350x350mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 450*450*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 450x450mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 500*200*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 500x200mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 600*450*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 600x450mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 90*130*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 90x130mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 960*650*0.05mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE 960x650mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nilon PE Zippo 100*160*0.05mm (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nylon các loại (nk)
- Mã HS 39232119: TUI/ Túi nylon dùng để đóng gói hàng cỡ 12*15,5''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TUINHO/ Túi nylon đựng cúc dự phòng (nk)
- Mã HS 39232119: TUIPE/ Túi nilon PE kích thước 0.03*750*750mm dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: TUIPE/ Túi PE (40 x 60cm) (nk)
- Mã HS 39232119: TXHHDPENO2/ Túi xếp hông HDPE (560 x 780 x 0.02)mm. Dùng để đóng gói hàng hóa xuất khẩu, không tiêu thụ trong nước. (nk)
- Mã HS 39232119: V0001187/ Túi nylon/ Bag A-4 GREEN (0.04X50X70) (nk)
- Mã HS 39232119: V0001260/ túi nylon/LDPE Bag/ LDPE_0.08*45*85 (nk)
- Mã HS 39232119: V0001319/ túi nylon/Blue Heat Seal Bag 0.10tx80x130 (nk)
- Mã HS 39232119: V0001384/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232119: V0001386/ túi nylon/Triple nylon bag 0.05*95*105 (nk)
- Mã HS 39232119: V0001388/ túi nylon/Triple nylon bag 0.05*105*130 (nk)
- Mã HS 39232119: V0001390/ túi nylon/Triple nylon bag 0.05*170*290 (nk)
- Mã HS 39232119: V0001391/ túi nylon/Triple nylon bag 0.05*200*170 (nk)
- Mã HS 39232119: V0001439/ túi PE/PE Bag 8.5 x 130/1KG45PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001440/ túi PE/PE Bag 110 x 2200/1KG18PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001441/ túi PE/PE Bag 250x 130 x 180/1KG1PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001442/ túi PE/PE Bag 22 x 34/1KG60PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001444/ túi PE/PE Bag 5 x 15/1KG65PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001446/ túi PE/PE Bag 90 x 90/1KG10PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001447/ Túi PE/PE Bag 6 x 50/1KG155PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001448/ túi PE/PE Bag 25 x 35/1KG52PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001449/ túi PE/PE Bag 15 x 25/1KG120PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001450/ túi PE/PE Bag 30 x 40/1KG42PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001451/ túi PE/PE Bag 45 x 60/1KG27PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001455/ Túi PE/PE Bag 10 x 30/1KG155PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001456/ túi PE/PE Bag 6 x 30/1KG275PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001457/ túi PE/PE Bag 22 x 52/1KG40PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001458/ túi PE/PE Bag 22 x 17/1KG135PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001511/ túi PE/PE BAG 90 X 70/1KG14PC/FOR EXPORT (nk)
- Mã HS 39232119: V0001512/ túi PE/PE BAG 250X130X230/1.2KG1PC/FOR EXPORT (nk)
- Mã HS 39232119: V0001534/ túi PE/PE Bag 8.5x17x0.08/1KG445PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001535/ túi PE/PE Bag 8.5x130x0.08/1KG50PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001536/ túi PE/PE Bag 22x34x0.08/1KG80PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001538/ túi PE/PE Bag 5x15x0.08/1KG875PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001539/ túi PE/PE Bag 6x8x0.08/1KG1365PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001540/ túi PE/PE Bag 25x35x0.08/1KG70PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001541/ túi PE/PE Bag 15x25x0.08/1KG165PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001542/ túi PE/PE Bag 30x40x0.08/1KG50PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001544/ túi PE/PE Bag 10x30x0.08/1KG215PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001545/ túi PE/PE Bag 6x30x0.08/1KG360PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001552/ Túi PE/PE Bag 100x300x0.12/1KG140/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001558/ túi PE/PE Bag 80X500(D445)X0.13/1KG95PC/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001559/ Túi PE/PEBag 120X500(D445)X0.13/1KG65PC/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001560/ túi PE/PEBag 120X740(D685)X0.13/1KG42PC/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001561/ túi PE/PEBag 70X340(D285)X0.13/1KG165PC/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001562/ Túi PE/PEBag 50X200(D145)X0.12/1KG435PC/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001563/ Túi PE/PEBag100X350(D295)X0.12/1KG120PC/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001564/ túi PE/PEBag 60X350(D295)X0.12/1KG205PC/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001565/ Túi PE/PEBag 60X550(D495)X0.12/1KG130PC/Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001588/ Túi PE/PE BAG 42X44X0.07/1KG39PC/FOR EXPORT (nk)
- Mã HS 39232119: V0001592/ Túi PE/PE Bag 185 x 130mm/1KG195PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001598/ túi PE/TUI PE 0.08 x 80 x 120 (PE02) 1KG 680 PC (nk)
- Mã HS 39232119: V0001599/ túi PE/TUI PE 0.1x150x120 (PE03) 1KG 294 PC (nk)
- Mã HS 39232119: V0001600/ túi PE/TUI PE0.1 x 150 x 200 (PE04) 1KG 170 PC (nk)
- Mã HS 39232119: V0001601/ túi PE/TUI PE 0.1x200x300 (PE05) 1KG 86 PC (nk)
- Mã HS 39232119: V0001610/ Túi PE/PE Bag 6 x 8/1KG995PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001616/ túi PE/PE Bag 11x35x0.08/1KG165PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001618/ túi PE/PE Bag 150x700x0.12/1KG40PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001643/ túi PE/PE BAG/70*150*0.12/1KG415PC/FOR EXPORT (nk)
- Mã HS 39232119: V0001644/ túi PE/PE BAG/70*200*0.12/1KG310PC/FOR EXPORT (nk)
- Mã HS 39232119: V0001647/ Túi PE 6x17x0.11/ Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001657/ Túi PE/PE bag 22*25.5/1kg155pcs (nk)
- Mã HS 39232119: V0001675/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232119: V0001732/ túi PE/PE Bag 30*52*0.1/1Kg33PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V0001733/ PE Bag/ 25x18x0.08/1KG140PC/For Export (nk)
- Mã HS 39232119: V32210018A/ Túi nilon PE 400x580 (nk)
- Mã HS 39232119: V32210021A/ Túi nilon PE 230x360 (nk)
- Mã HS 39232119: V32210043A/ Túi nilon PE 120x200 (nk)
- Mã HS 39232119: V322100630/ Túi nilon PE 220x210 (nk)
- Mã HS 39232119: V322101550/ Túi nilon PE 300x300 (nk)
- Mã HS 39232119: V322101910/ Túi nilon PE 630x250 (nk)
- Mã HS 39232119: VA0060/ Cuộn nylon đóng gói (750mm, dày 60 micron) VA0060 (nk)
- Mã HS 39232119: VBAG1/ Túi Nylon (1 Kg 50 cái) (150*2110) (nk)
- Mã HS 39232119: VCSPP2/ Túi nilon (chất liệu PP, kích thước 140*80 cm) (nk)
- Mã HS 39232119: VN006/ Tấm PE 12 x 26cm (8 Jem) (nk)
- Mã HS 39232119: VN011/ Tấm PE 50 x 75 cm(8 Jem) (nk)
- Mã HS 39232119: VN153/ Tấm PE 14x28 cm (8Jem) (nk)
- Mã HS 39232119: VNAO0071/ Túi rác loại lớn, size 90x120cm, đóng gói 20kg/bao; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: VNBC008/ Màng túi đệm khí VNBC008,chất liệu nhựa HDPE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: VR14/ Túi nilon các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Tấm xốp hơi 270x270 (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Tấm xốp hơi 400x1800 (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Tấm xốp hơi 515x355 (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Tấm xốp hơi 600x1200 (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi nhựa: 18" x 24" Moisture and ESD bag (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi nhựa: Air bubble bag for IDM jumper unit (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ TUI NHUA: Anti static bag TypeB (310mmx430mm) (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi nhựa: Anti static bag TypeB (350mmx470mm) (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi nhựa: PE bag 400x300x0.05 (LxWxT) Clear (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi nhựa: PP bag 300x240x0.06 (LxWxT) Clear (Túi PP 24 x 30 cm (120 cái/kg)) (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi nhựa: RECLOSABLE POLY BAGS (GP-F-4-YOKONAGA) (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi nhựa: Ziploc, 3"x5", 2 mil, Antistatic (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi xốp hơi 16x13 (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi xốp hơi 34x18x12,5 (nk)
- Mã HS 39232119: VT0012/ Túi xốp hơi 400x400 (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500005Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/100*70*0.04|PE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500036Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/150*80*0.04|PE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500328Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/50*50*0.04|PE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500441Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/370*255*0.015|POF (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500442Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/345*215*0.015|POF (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500444Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/460*325*0.015|POF (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500459Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/325*185*0.015|POF (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500588Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/540*310*0.015|POF (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500709Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/230*150*0.06|PE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500879Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/160*135*0.06|CPE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500889Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/170*125*0.08|CPE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500924Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/380*95*0.06|CPE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005500943Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/170*130*0.08|CPE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005501001Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/200*160*0.75|EPE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005501020Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/130*180*0.75|EPE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005501036Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/310*100|CPE (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7005501081Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic packing bag/220*165*0.08 (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7010500215Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic uptake shell/1.2PS|white (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7010500240Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic uptake shell/1.2PS|White (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7010500303Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic uptake shell/135*126*29|0.6PVC|transparent (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7010500308Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic uptake shell/190*140*35|1.0PS|35g|white (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ 7010500313Túi bằng nhựa PE/ Túi đóng gói- plastic uptake shell/135*126*29|0.6PVC|12g|transparent (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ Màng PE 500mmx23 mic, 16kg, lõi 1.2kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: VT01/ Túi bằng nhựa PE (nk)
- Mã HS 39232119: VT11/ Màng PE 520mmx0.1mm/1 lớp.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: VT12/ Màng PE 480mmx0.1mm/1 lớp.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: VT51/ Túi Bio(6902-003010) 50mic*160mm*700mm, dùng đống gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: VTGC8048/ Túi gói giày (nk)
- Mã HS 39232119: VTGC8048/ Túi PE (quy cách:4C*25cm*30cm9725 pcs/4C*30cm*60cm9725pcs). Không in chữ (nk)
- Mã HS 39232119: WAT047/ Bao đóng gói các loại 180x60x31cm (bằng plastic dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232119: WBA/OV/PK/PB/001A/ Túi ni-lông (dùng để đóng gói hàng hóa để xuất khẩu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: WL13/ Túi plastic (PVC)(PLASTIC BAGS).Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232119: Xốp bóng khí- Màu trắng, 1.2*100m*6.5kg, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232119: YKCT0023/ Túi PE các loại.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: YSW084/ Túi nilon các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232119: YU0098/ Túi nylon dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 100.150 mm (nk)
- Mã HS 39232119: Z0000000-500965/ Túi chèn hàng KT: 180x100 cm (bằng Nhựa) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0001/ Tấm xốp hơi 270x270 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0002/ Tấm xốp hơi 400x1800 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0003/ Tấm xốp hơi 400x900 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0004/ Tấm xốp hơi 215x1200 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0005/ Túi xốp hơi 50x50 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0006/ Túi xốp hơi 40x40 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0007/ Túi xốp hơi 60x60 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0008/ Túi xốp hơi 80x80 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0012/ Tấm xốp hơi 220x220 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0017/ Tấm xốp hơi 150x100 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0018/ Tấm xốp hơi 100x300 (nk)
- Mã HS 39232119: ZAIR0024/ Tấm xốp hơi 130x190 (nk)
- Mã HS 39232119: ZPAC0016/ Túi PP 24 x 30cm (nk)
- Mã HS 39232119: ZPAC0018/ Túi PP 110 x 150cm (nk)
- Mã HS 39232119: ZPAC0019/ Túi PP 80 x 120cm (nk)
- Mã HS 39232119: ZPAC0020/ Túi PP 60 x 80cm (nk)
- - Mã HS 39232119: ZPAC0022/ Túi PP 20 x 30cm (nk)
- Mã HS 39232119: ZPAC0094/ Túi PP 80 x 120cm (nk)
- Mã HS 39232119: ZPAC0095/ Túi PP 110x150cm (nk)
- Mã HS 39232119: ZPAC0108/ Bịch zip lock 20x25cm (nk)
- Mã HS 39232191: Túi bóng rác đen (chất liệu ni lông màu đen, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232191: Túi nhựa PE 18 kg (dùng để chứa dầu ăn), kích thước ngoài 490mm x 630 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232191: Túi vô trùng (không được gia cố bằng lá nhôm) bằng nhựa PE, kích thước 490mm x630mm (BIB Bag 18kg with Cap-White Cap), dùng để đóng gói dầu ăn thực vật trong nội bộ công ty. (nk)
- Mã HS 39232199: Túi bóng W750 x L1000m x 0.04mm PE. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: Túi mẫu PE dùng để đựng sản phẩm mẫu trong công đoạn, Zipper Bag;20x25cm, T0.1mm, PE, 100pcs/p. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: Túi nylon PE W610 x L800 x T0,027mm đã nộp thuế BVMT. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: Túi PP 350*550*0.05mm màu trắng, dùng để đựng linh kiện điện tử, thành phẩm gồm: PET12: 23.03%, PP60: 74.2%, A1:0.07%, PU: 2.1%, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: Túi PP 460*700*0.1mm, dùng để đựng linh kiện điện tử, thành phẩm gồm: PET12: 23.03%, PP60: 74.2%, A1:0.07%, PU: 2.1%, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: Túi vô trùng (Shielding bag) dùng để đựng linh kiện điện tử kích thước 280*340mm, thành phần gồm: PET12; 23.03%, PP60:74.2%, Al:0.07%, PU:2.1%, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: #135830-HANGER/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: #135830-PE/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: #135830-PE/ FOC-Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: #135830-PE-1.5MIL/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: #135830-ppk/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: #303036-PE/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: #980001-Flat/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: #980001-Flat-1/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: #980001-Master/ Túi nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi bóng đen (10kg), bằng nhựa PE. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi bóng đen (25kg), bằng nhựa PE. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi miết số 4/Zipper bag (100 chiếc/ 1 gói), kích thước 8,5cm x 12cm, chất liệu PE, dùng để đóng gói sản phẩm, xuất xứ Việt Nam. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi miết số 8, đóng gói 100 chiếc/1gói, kích thước 17cm x 24cm, chất liệu nhựa PE, dùng để đóng gói, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi nhưa vô trùng bằng nhựa Polyme Etylen dùng để bọc sản phẩm(túi nilon đóng gói, hàng cam kết không dùng bọc thực phẩm), KT: 530*750mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi nhựa vô trùng bằng nhựa Polyme Etylen dùng để đóng gói camera điện thoại di động, KT:330*270mm (hàng cam kết không dùng bọc thực phẩm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi nylon màu đen loại 10KGM, chất liệu PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi PE đóng gói sản phẩm, 510*510mm 224-515100-012H,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi PE KT 240 *330 mm 336 chiếc/kg595.6kg Mã số MDC0301- Mã PO:6186004635 (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi PE, 6070000008111000, 510*310+45mm, LDPE,0.1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi PE, 6070000008211000, 305*280mm,CPE,0.04mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi rác đen 5kg, chất liệu PP. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: ./ Túi zipper ngang miết (100x150)mm (nk)
- Mã HS 39232199: 0/ Túi bảo vệ film trong công đoạn lộ quang, (ESD Case for exposure film (0.07T*380*600)mm) (SB050300017), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 0/ Túi zipper đựng sản phẩm luân chuyển trong nhà máy, túi Zipe #2 (100EA/Túi) (SA01-05), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 0006/ Bao PE (Dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 001/HT-COR/2020-008/ Bao PE (nk)
- Mã HS 39232199: 001/HT-SCJ/2020-023/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 001/HT-UN/2020-007/ BAO NYLON (nk)
- Mã HS 39232199: 002/HT-COR/2020-010/ Bao PE (nk)
- Mã HS 39232199: 002/HT-EV/2020-005/ Bao (nk)
- Mã HS 39232199: 0020900093/ Túi PE KT: 622*341*83mm (nk)
- Mã HS 39232199: 003/HT-LG/2020-013/ Bao (nk)
- Mã HS 39232199: 004/HT-LG/2020-012/ Bao (nk)
- Mã HS 39232199: 004/HT-MC/2020-027/ Bao nylon (đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: 004-023/ Bao, túi PE Plastic bag KOKUGO D-8 (200P309Gram) (4209069031) (nk)
- Mã HS 39232199: 005/HT-MC/2020-027/ Bao nylon (đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 006/HT-MC/2020-027/ Bao nylon (đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 007/ Cuộn màng PE (0.03*1100) mm (hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 007/ Túi PE (0.03*450*650) mm (hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 008/HT-KTGC/2020-066/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 01/DMQN/2020/15/ BAO PE (27*25+2cm, mới 100%,npl sản xuất áo quần) (nk)
- Mã HS 39232199: 01/DMQN-DMHK/20/10/ Bao nylon pe 12*16'' (mới 100%,npl sản xuất áo quần) (nk)
- Mã HS 39232199: 010/HT-KTGC/2020-061/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 011/ Túi PE khổ 650*750mm (nk)
- Mã HS 39232199: 011/HT-KTGC/2020-068/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 012/HT-KTGC/2020-066/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 014/ Túi PE (N.W 414.23 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 014/ Túi PE (N.W18.59 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 014/ Túi PE (N.W4.72 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 014/ Túi PE (N.W89.5 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 015/ Túi PE (N.W 3.3 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 017-0769/ ESD/EMI-Plastic bag 254x305mm SD (nk)
- Mã HS 39232199: 017-1495/ Plastics/ Lyric4 Shipping Pouch 2020 (nk)
- Mã HS 39232199: 0181/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói xe đạp (220*100mm) (nk)
- Mã HS 39232199: 01HS20-PL10/ TÚI NYLON (54*124)CM (nk)
- Mã HS 39232199: 021/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 023/ Bao nylon (35.5*40+7cm/65*40cm/31*35+7cm/58*32cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 023/ Bao nylon (64*41*81/cm+14*16*3/cm+42.3*51+7cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi Nilon PE 16cm*0.04 (dạng cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 25.5*50cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 28*40cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 30*43cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 32*52cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Tui Nilon PE 40*26*4.5C, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 40*50cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi Nilon PE 41 + 7.5 x 31.5 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Tui Nilon PE 42*36*4.5C, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 45*60cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 45*70cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 50*70cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 51*77cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 53*65cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 55*65cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 55*75cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 55*80cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi Nilon PE 56 x 36.5 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 60*70cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 60*80cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 64*90cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ TÚi nilon- PE 65*60cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 65*70cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 65*80cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 65*90cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 77*85cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 89*90cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 95*115cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi nilon- PE 98*110cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi Nylon PE khổ 200 mmx315 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03/ Túi Nylon PE khổ 690mmx1060mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 03HS20PL08/ BAO POLY-TÚI NYLON PE (nk)
- Mã HS 39232199: 03-LTNGC-036-20/ Túi nilon đàn hồi PET (P34-483800US-001) kích thước 365x390x0.02 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 041/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 04196/ Túi Zipper 621669560 (7,2x10 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 04HS20PL07/ TÚI POLY-Túi nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: 050/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 05050020:Túi PE (PolyBag,L460*W480*T0.06mm,bằng nhựa PE,sử dụng cho thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: 05050022:Túi PE (PolyBag,L460*W480*T0.06mm,bằng nhựa PE,sử dụng cho thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: 05985/ Túi Zipper 621729570 (15,6 x 24,8 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 0598-T0105--/ Túi Nylon (Bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 05HS20PL08/ BAO POLY-TÚI NYLON PE (nk)
- Mã HS 39232199: 06.03.VN000016/ Cuộn PE Foam trắng 0,7mm x 360mm x 300m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 06435/ Túi Zipper 90 x 120+15 x 0,04 (nk)
- Mã HS 39232199: 066/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 06HS20PL07/ TÚI POLY (Túi nylon PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 06HS20PL07/ TÚI POLY-TÚI NYLON PE (nk)
- Mã HS 39232199: 0703-T0105--/ Túi Nylon (Bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 07103/ Túi nylon PE 621769380 (24 x 37,7) (nk)
- Mã HS 39232199: 0720-T0105--/ Túi Nylon (Bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 0737-T0105--/ Túi Nylon (Bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 0748-T0105--/ Túi Nylon (Bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 08/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232199: 08857/ Túi PE in 390 x460 x0,04 mm, đục lỗ phi 8 (nk)
- Mã HS 39232199: 09/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 094/ Bịch nilong PE (0.05X330X450)mm (nk)
- Mã HS 39232199: 0ME001-A/ Túi tiệt trùng 0ME001-A (kích thước 110 x 1270mm) (nk)
- Mã HS 39232199: 1/ Túi Nylon dùng để đóng gói sản phẩm may mặc (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 1.BZ.010371.02-1/ Túi Nilong đóng gói, chất liệu PE, Size: (500*400*0.04)mm (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W29XL23 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W30XL25 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W32XL23 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W34XL25 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W35XL20 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W37XL28 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W38XL30 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W39XL28 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W40XL23 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W41XL25 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W43XL25 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W46XL25 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W50XL35 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W51XL30 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W58XL46 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W61XL48 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W62XL51 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W64XL46 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W66XL48 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W70XL53 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W71XL51 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W74XL53 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W76XL46 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W79XL56 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W81XL61 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W82XL56 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W84XL58 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W86XL66 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP- W94XL56 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP-W40XL23 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP-W79XL64 (nk)
- Mã HS 39232199: 10/ Túi Nylon PP-W84XL56 (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 100 X 58 X 15 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 105 X 60 X 10 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 125 X 34 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 130 X 44 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 135 X 60 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 140 X 44 X 10 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 140 X 66 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 145 X 60 X 10 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 150 X 66 X 10 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 60 X 58 X 4 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 80 X 60 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100/ Bao nylon 90 X 60 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 10033934- Túi đóng gói cho motor (dùng để bọc motor)- Vinyl Pack- 10033934- 10154247_0096 (nk)
- Mã HS 39232199: 10033936- Túi đóng gói cho motor (dùng để bọc motor)- Vinyl Pack- 10033936- 10154247_0095 (nk)
- Mã HS 39232199: 10088/ Túi nilon PE 40cm x 105cm (nk)
- Mã HS 39232199: 100x70 (pink)/ Túi xốp bọt màu hồng 100 x 70 (bằng nhựa LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 101135832022280/ Túi nhựa PE- 101135832022280 (nk)
- Mã HS 39232199: 101135842022280/ Túi nhựa PE- 101135842022280 (nk)
- Mã HS 39232199: 101140962022280/ Túi nhựa PET-CPP- 101140962022280 (nk)
- Mã HS 39232199: 101202869022291/ Túi nylon 130x200, bao bì mỹ phẩm- 101202869022291 (nk)
- Mã HS 39232199: 10155037#Túi PE đã in- KCV HDP ECO L20s STEX (M5) VI POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)-(Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10155040#Túi PE đã in- KCV HDP BJB L48s STEX (M5) VI POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)- (Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10155041#Túi PE đã in- KCV HDP SJB L68s STEX (M5) VI POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)-(Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10155047#Túi PE đã in- KCV HDP ECO XL18s STEX (M5) VI POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)- (Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10155051#Túi PE đã in- KCV HDP ECO M22s STEX (M5) VI POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)- (Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10156050#Túi PE đã in- KCV HDP JB XL34s STEX (M5) RESIZE POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(mới 100%)-(Túi PE nhập về để đóng gói sp do cty sx,545x424mm) (nk)
- Mã HS 39232199: 10156051#Túi PE đã in- KCV HDP JB XXL30s STEX (M5) RESIZE POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)-(Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10156061#Túi PE đã in- KCV HDP JB M42s STEX (M5) RESIZE POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)-(Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10156065#Túi PE đã in- KCV HDP JB L38s STEX (M5) RESIZE POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)- (Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10156301#Túi PE đã in- KCV HGD SJB L42s STEX (M5) V2 POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)- (Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10156304#Túi PE đã in- KCV HGD JB M48s STEX (M5) V2 POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)- (Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 10156306#Túi PE đã in- KCV HGD SJB M76s STEX (M5) V2 POLYETHYLENE BAG OPAQUE WHITE PE WICKETING BAGS/PRINTED(Hàng mới 100%)- (Túi PE nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất) (nk)
- Mã HS 39232199: 1018A5509012291/ Túi nylon 100x250- 1018A5509012291 (nk)
- Mã HS 39232199: 102169839012280/ Túi nhựa PE- 102169839012280 (nk)
- Mã HS 39232199: 102169849012280/ Túi nhựa PE- 102169849012280 (nk)
- Mã HS 39232199: 102169859012280/ Túi nhựa PE- 102169859012280 (nk)
- Mã HS 39232199: 102169869012280/ Túi nhựa PE- 102169869012280 (nk)
- Mã HS 39232199: 102169879012280/ Túi nhựa PE- 102169879012280 (nk)
- Mã HS 39232199: 10280000555/ Túi nylon tĩnh điện dùng để đóng gói sản phẩm quy cách 150*110mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 103/ Bịch đựng chìa khóa (làm từ nhựa polyetylen, bề mặt chứa các túi khí nhỏ), kích thước 110*180mm, sử dụng để đóng gói hàng hóa sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 15*31CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 20*36CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 23*35CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 33*67CM- Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 38*65CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 39*62CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 40*65CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 40*88CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 41*62CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 43*60CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 43*72CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 44*100CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105/ Túi PE 45*72CM-Poly bag.Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất bao tay, giỏ xách, ba lô... bằng vải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1050310140002/ Túi PE dùng để đóng gói sản phẩm120X65X0.05MMSILQT00075,dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1050316575000/ Túi PE dùng để đóng gói sản phẩm165x75x0.05mm, Short side openingPE model: SILQT03847,dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 105099/ Túi PE đựng hàng: BAG>LAMI-PE,2300*1500,WHT,PNT, kích thước 2300*1500mm (nk)
- Mã HS 39232199: 106/ Bao nylon dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (N.W: 160 cái 16.0 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 106864/ Túi nilong đựng hàng PE, kích thước 2300X1500X0.05mm (nk)
- Mã HS 39232199: 107/ Túi poly (nk)
- Mã HS 39232199: 108/ Túi Nylon từ các polyme từ etylen khổ 300x500mm, 240kg (nk)
- Mã HS 39232199: 11/ Bao nylon (dùng để đóng gói hàng) (nk)
- Mã HS 39232199: 11/ BAO NYLON, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 111-1028/ Bao nylon đóng gói kính (nk)
- Mã HS 39232199: 111-1249/ Bao nylong đóng gói kính 2000PCS/CTN (nk)
- Mã HS 39232199: 112-1188/ Bao nylon đóng gói kính 2000PCS/CTN (nk)
- Mã HS 39232199: 112-1450/ Bao nylon đóng gói kính 4000PCS/CTN (nk)
- Mã HS 39232199: 1124008869/ Túi PE dùng để bọc máy đo huyết áp, kích thước: 500X330X480 mm, hiệu AND (nk)
- Mã HS 39232199: 1124016194/ Túi PE dùng để bọc máy đo huyết áp, kích thước: 600*350*580 mm, Hiệu AND (nk)
- Mã HS 39232199: 11460(VTTH)/ Túi nhựa LDPE BAG 0.07X400X600 (VTTH) (nk)
- Mã HS 39232199: 11462(VTTH)/ Túi nhựa PE 0.07x40x500m (500m/cuộn) dùng trong nhà máy (VTTH) (nk)
- Mã HS 39232199: 11463(VTTH)/ Túi nhựa PE TUBE 0.07X60X500M (500m/cuộn) dùng trong nhà máy (VTTH) (nk)
- Mã HS 39232199: 11PL2020/ Bao bì bằng nhựa AP6594 (Bao nylon, size 61.5x48 cm sử dụng trong sản xuất may mặc) (nk)
- Mã HS 39232199: 1211/ Túi PE dùng để đựng sản phẩm 500 x 600 x 0.16mm(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 122542/ Túi nhựa PE (1set50 pc, hàng mới 100%) ANTI-STATIC BAG TAD-4060 (nk)
- Mã HS 39232199: 124/ Túi PE- (poly bag) 600 x 800 mm (3000 PC) (nk)
- Mã HS 39232199: 12504-0001/ Túi PE, KT 100*130mm: Dùng để sản xuất sạc đa cổng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 12504-0002/ Túi PE, CPE, KT 110*135mm: dùng để sản xuất sạc đa cổng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 12504-0013/ Túi PE 7111, CPE, KT 145*85mm: dùng để SX sạc đa cổng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 12504-0017/ Túi PE A2141, KT 85*85mm: Dùng để sản xuất sạc cắm chân tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 12504-0019/ Túi PE (C0020-UW0), CPE, KT 95*95mm: dùng để SX sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1255/ Túi plastic đóng gói, PPBB120X135-35-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 127/ bao nylon (PP, 300X450MM, MOI 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 127/ bao nylon (PP, 450X700MM, MOI 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 12HS19PL06/ Bao poly-túi nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: 12PK001-0/ Túi tiệt trùng 12PK001-0 (nk)
- Mã HS 39232199: 13060702/ Túi PE 280x380x0.07mm (85 chiếc/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 13060714/ Túi PE 200x220x0.07mm (200 chiếc/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 13060715/ Túi PE 200x260x0.07mm (175 chiếc/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 13060725/ Túi PE 280x450x0.07mm (70 chiếc/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 135060-1/ Túi nhựa dùng để đóng gói sản phẩm (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 136/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232199: 136/ Túi nilon (chất liệu PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 1368/ Túi plastic đóng gói, PPBS30-165X70X03-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 14/ Bao nylon (26*34 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 14/ Bao nylon (60+24*65 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 14/ Túi PE (N.W0.41 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 14/ Túi PE (N.W162.93 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 14/ Túi PE (N.W237.89 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 14/ Túi PE (N.W364.23 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 14/ Túi PE (N.W47.8 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 140151/ Túi PE 240x270x0.03mm (Dùng để sản xuất dây truyền dịch). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 140160/ Túi PE 200x250x0.03mm (Dùng để sản xuất dây truyền dịch). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 14090401/ Túi PE 280x280x0.07mm (120 chiếc/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 1470000021/ Túi PE BAG 230*205mm,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470000037/ Túi PE BAG, KT: 100*72mm,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500001/ Túi PE 170*250*0.06mm,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500003/ Túi PE 310*380*0.06mm,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500004/ Túi PE BAG 160*147mm,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500005/ Túi PE BAG NEW WN8222BAC,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500006/ Túi PE 300*300*0.88mm,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500007/ Túi PE BAG KT: 504.12*525.5MM,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500008/ Túi PE Bag KT: 270*380MM, đựng sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500009/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm xuất khẩu BAG KT: 330*200MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500009/ Túi PE BAG KT: 330*200MM,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500010/ Túi PE BAG, kích thước: 131*32mm, đựng sản phẩm xuất khẩu, (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500012/ Túi PE BAG KT: 0.06*220*240MM,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500013/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm VRV9519AWAC23-A-WO (0.06*250*330)mm, 1470500013,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500015/ Túi nhựa PE đóng gói sản phẩm xuất khẩu KT: 215*150+45mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500016/ Túi PE BAG 320*240mm PE BAG 320X240MM,dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1470500019/ Túi PE BAG 180*175mm BAG 180*175MM WE420 (nk)
- Mã HS 39232199: 15/ Bao PE (Dùng đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: 15/ túi đựng giầy bằng nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 15/ Túi PE (kich thươc 4x6cm; N.W:164.2 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 15/ Túi PE (kích thước 4x6cm; NW 0,4 kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 15/ Túi pe kích thước từ 25cm-30cm X 38cm- 42cm (nk)
- Mã HS 39232199: 152/ Bao nylon các loại (bao nylon pe, dùng để đóng gói quần áo xuất khẩu, hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 NĐ69/2012/NĐ-CP, ngày 14/9/2012, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 15202984/ Túi PE 270mmx400mmx0.08mm dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 153/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 157/ Bao nylon (Bao PE-38*32+4 CM) (nk)
- Mã HS 39232199: 16/ Bao nút dự phòng (Mới 100%; dùng đựng nút dự phòng cho sản phẩm may mặc) (nk)
- Mã HS 39232199: 16/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 16/ Bao nylon các loại (Dùng để đóng gói hàng GC xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 16/ Bao nylon đóng gói (nk)
- Mã HS 39232199: 16/ Túi nylon PE. Hàng thuộc đối tượng không chịu thuế BVMT theo Điều 1, NĐ 69/2012/NĐCP Ngày 14/09/2012.(dùng đựng quần áo xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 16/ Túi nylon PE.Hàng thuộc đối tượng không chịu thuế BVMT theo Điểm B Khoản 3 Điều 1, NĐ 69/2012/NĐCP Ngày 14/09/2012.(dùng đựng quần áo xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 16/ Túi poly (từ LDPE-- low-density polyethylene) dùng để đựng áo len xuất khẩu, hàng mới 100%(Hàng không thuộc diện chịu thuế BVMT theo điểm B khoản 3 điều 1 Nghị định 69/2012/NĐCP) (nk)
- Mã HS 39232199: 16ECO21/ Bao ny lon (235mmx320mm+0.07mm) đựng áo sơ mi XK (nk)
- Mã HS 39232199: 17/ Bao nylon (Mới 100%; dùng đóng gói sản phẩm may mặc) (nk)
- Mã HS 39232199: 17/ Túi PE (18 cm * 25 cm- 34 cm * 40 cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17/ Túi PE (18*25- 30*40) cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17/ Túi PE (28 cm * 20 cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 1708/ Túi plastic đóng gói, PPBS30-160X105X3-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 176/ Túi nilon PE (kích thước 12"x18"; trọng lượng 123.5kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 17908012001R/ Túi PE 80*120*0.04mm, dùng để đóng gói hàng hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17909010004R/ Túi PE đóng gói sản phẩm kt: 90*100*0.04mm PE-LD+04, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17910015011R/ Túi PE dùng đóng gói sản phẩm KT:100x150x0.04mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17912010001R/ Túi PE 120*100*0.04mm, dùng để đóng gói hàng hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17912016001R/ Túi PE dùng đóng gói sản phẩm KT: 120*160*0.04mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17912018001R/ Túi PE kích thước 120*180*0.04 mm dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17913020002R/ Túi PE đóng gói sản phẩm, kích thước 130*200*0.04mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17923025001V/ Túi PE chống tĩnh điện KT: 230*250*0.04mm(2 lỗ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 17X25-FUKURO/ Túi làm từ nhựa PP 17x25 (cm), dùng đê đóng gói sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm mô tơ điện_ORDER_487463 (nk)
- Mã HS 39232199: 18/ Bao nylon OPP (Dùng để bao bọc sản phầm xuất khẩu), kích thước: 12cm (nk)
- Mã HS 39232199: 18/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232199: 1809060273----ML/ Túi nylon 1809060273----ML dùng để đựng card trong sản xuất sản phẩm nhựa giả mây (nk)
- Mã HS 39232199: 182366/ Túi chống ẩm FLEXIBLE SOLID PLASTIC PM B A 250X300X0.08 Y Y (nk)
- Mã HS 39232199: 182A/ Bao Nylon (PE) các loại (nk)
- Mã HS 39232199: 185035790/ Túi nhựa bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 187147098/ Túi nhựa bằng PE (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 18a/ Bao nylon OPP (dùng đề bao bọc sản phẩm xuất khẩu), kích thước: 12cm (nk)
- Mã HS 39232199: 18TP001-0/ Túi nylon 18TP001-0 kích thước 110x172mm (nk)
- Mã HS 39232199: 19/ Bao nylon PE (Dùng để bao bọc sản phầm xuất khẩu), kích thước: 15cm (nk)
- Mã HS 39232199: 19/ Túi đựng giầy bằng nylon 29*34+5cm (nk)
- Mã HS 39232199: 19/ Túi Poly dùng đựng sản phẩm nhựa (400- 12.7) dùng để đựng sản phẩm nhựa (dây rút) (nk)
- Mã HS 39232199: 19.ACC-003/ Bao pe các loại (nk)
- Mã HS 39232199: 19a/ Bao nylon PE (dùng đề bao bọc sản phẩm xuất khẩu), kích thước: 10cm (nk)
- Mã HS 39232199: 19YL-15/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: 1-NPLN11/ Túi bằng nhựa PE, kích thước (0.04*156*200)mm. Made in China. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon 0.1mm*42.5*28.75in (7414.8kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon 1.5mil_50cmx40cmx120cm (28 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon 1.5mil_60cmx50cmx140cm (9 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon 13.5inx21in (152kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon 18x38cm_0.03mm (493KGS) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon 40cmx30cmx80cm (44kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon 45cmx45cm (290kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon PE 60cmx40cmx120cm (9kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi nilon PE 76cmx92cm_1.4mil (116 kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi PE nilon 1.4mil_67cmx90cm (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi PE nilon 1.5mil_70cmx60cmx120cm (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi PE nilon 16"x24" (57kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi PE nilon 45cmx45cm (19 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi PE nilon 50cmx40cmx80cm (38kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi PE nilon 76cmx92cm_1.4mil (58kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 2/ Túi xách nhựa bán thành phẩm(Semi Finished Plastic Bags) (nk)
- Mã HS 39232199: 20/ Bao nylon (PE) W15" x L15" + 2" (nk)
- Mã HS 39232199: 20/ Bao nylon- GAP-W12XL15+F2 INCX0.02MM-RD203135-R02 (nk)
- Mã HS 39232199: 20/ Bao nylon- GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (nk)
- Mã HS 39232199: 20/ Bao nylon, dùng trong sản xuất may mặc, cam kết nộp thuế BVMT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 2019-HZ322/ Bao ni lông(dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: 202/ Túi Nilon Dùng Để Đóng Gói Sản Phẩm Xuất Khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 2020-PD95/ Túi ni lông (dùng đóng gói hàng hóa xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 20TL-PL04/ BAO NYLON (nk)
- Mã HS 39232199: 21/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 21/ Bao nylon(POLYBAG) (nk)
- Mã HS 39232199: 21/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 21/ Túi nylon (280*430*40MM) (nk)
- Mã HS 39232199: 21/ Túi nylon (mới 100% (50x90CM, 14kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 21/ Túi Nylon PE Rộng 10.6cm * Dài 11.5cm, hàng mới 100% (50Kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 21/ Túi nylon, mới 100% (50x90cm, 79kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 211/ Túi PE (túi nhỏ đựng cúc dự phòng) NW 9kgs (nk)
- Mã HS 39232199: 212/ Túi PE (túi nylon kích thước 21*52+4'' & 21*54+4''), NW 575.9kgs (nk)
- Mã HS 39232199: 214/ Túi pe (Túi Nylon), kích thước 90x60cm, N.W 172.5 Kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 2183180000/ Túi PE, kích thước 0.06x5"x5", nhập về để đóng gói sản phẩm do công ty sản xuất, mới 100% (29.82 KGS 13202 cái) (nk)
- Mã HS 39232199: 22/ Bao nhựa (23" x 14" x 23" 1060 Pce, 12" x 18" 33650 Pce) (nk)
- Mã HS 39232199: 220/ Bao nylon (hàng mới 100%, in chử FANCL, kích thước 22x41 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 220/ Bao nylon (PP không in chữ) (nk)
- Mã HS 39232199: 220/ Bao nylon (PP, 100 x85 cm, không in chữ mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 220/ Bao nylon (PP, 68 X70 cm, không in chữ mới 100%)) (nk)
- Mã HS 39232199: 227/ Túi ni lông- PE 100 x 65 Cm (nk)
- Mã HS 39232199: 227/ Túi ni lông- PE 60 x 65 Cm (nk)
- Mã HS 39232199: 227/ Túi ni lông- PE 70 x 43 Cm (nk)
- Mã HS 39232199: 227/ Túi ni lông- PE 80 x 65 Cm (nk)
- Mã HS 39232199: 23/ Bao nhựa (nk)
- Mã HS 39232199: 23/ Bao nhựa (12"x16") (nk)
- Mã HS 39232199: 23/ Bao nylon đóng gói (nk)
- Mã HS 39232199: 23/ BAO NYLON MỚI 100% (Hàng dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu thuộc đối tượng không chịu thuế bảo vệ môi trường theo NĐ 69/2012/NĐCP) (nk)
- Mã HS 39232199: 23-004726-00/ Carton box_PKG,BAG,DEVICE,BOX (nk)
- Mã HS 39232199: 232000050/ Túi nylon 130x200xT0.03mm, chất liệu PE (nk)
- Mã HS 39232199: 232000070/ Túi nylon 50x90xT0.03 mm, chất liệu PE (nk)
- Mã HS 39232199: 234/ Túi Poly (Túi ni lông kích thước 16+2.5x13",N.W 4.41Kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 24/ Bao nylon dùng đóng gói hàng xuất khẩu, dùng trong ngành may mặc. (nk)
- Mã HS 39232199: 24/ Túi nilon PE đựng giầy xuất khẩu ZARA (25*21+5cm) 11168 chiếc 160.82 kg (nk)
- Mã HS 39232199: 24/ Túi nylon (100 x 70cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 24/ Túi Nylon (60*(42+5)cm, 52*(38+5)cm, 42*(40+5)cm, 37*(36+5)cm, 40*(42+5)cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 24/ Túi nylon (69 + 4 x 46cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 24/ Túi nylon chất liệu PE 29.5*51cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 240013/ Túi nhựa PE, kích thước 115*220*t0.03mm, để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: 240015/ Túi nhựa Polyeste, kích thước 340*450*0.03mm (nk)
- Mã HS 39232199: 240197/ Túi zip nhựa PE, kích thước 255*170mm, trọng lượng net 7.2g (nk)
- Mã HS 39232199: 25/ Bao nylon (cam kết không sử dụng để tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39232199: 25/ Túi PE (NK) W60xL76 gussest 19cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 25/ Túi PE (NK) W60xL83 gussest 19cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 26/ Bao nylon từ plastic từ polyethylene nhập khẩu để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (bao tự hủy) 30*25cm (nk)
- Mã HS 39232199: 27/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 27/ túi nilông(trong luong 33000291.5kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 28 IZU/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232199: 28 IZU/ Túi nilon 33X44CM (Dùng đóng gói sản phẩm may gia công) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi nilon chất liệu PE 23*41cm (209.3 kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi nylon (pe) 27.5CM*45.5CM*570Kg (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi nylon (pe) 70CM*40CM*50Kg (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi nylon chất liệu PE 25*40/cm: 135 chiếc/kg * 118 kg (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE (túi nylon) các loại (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 406x406 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 419x356 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 457x305 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 457x457 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 508x356 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 508x457 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 572 X 394 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 622 X 419 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 630 x 500 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 673 X 432 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 673 X 470 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 28/ Túi PE 673x521 mm (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 2871120/ Túi nylon (75mm x 500m)-Polyethylene tubular bag- 6x75x198 long Axical (nk)
- Mã HS 39232199: 29/ Bao nylon (PE) các loại (nk)
- Mã HS 39232199: 29/ Bao nylon PE các loại (nk)
- Mã HS 39232199: 29/ Túi PP (NK) W16 x L26+8.5 FLAT +3 cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 296148007/ Bao nylon bằng PE (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 296189110/ Bao nilon bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 296242165/ Túi nhựa (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 2TP001-A/ Túi nhựa 2TP001-A kích thước 100x270mm (nk)
- Mã HS 39232199: 3/ Túi khí 800x1200mm (PPW812) (bằng nhựa PE, dùng để chèn lót hàng hóa, 50 chiếc/1 hộp) (nk)
- Mã HS 39232199: 3/ Túi khí 975x2000mm (PPW9720) (bằng nhựa PE, dùng để chèn lót hàng hóa, 50 chiếc/1 hộp) (nk)
- Mã HS 39232199: 3/ Túi PE (800mm x 800mm) (nk)
- Mã HS 39232199: 3/ Túi polyethylene NO.N-43 sử dụng trong nhà máy (600PCS/box), mã: ZZ001698 (nk)
- Mã HS 39232199: 30/ Túi nylon bằng PE 1.5"x2.5"dùng để đựng cúc dự phòng 0.04 kg (nk)
- Mã HS 39232199: 30-0001348-0/ Túi nhựa PE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 30-0001598-0/ Túi PE dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 95*220*0.03MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 3001985/ Lõi quấn sản phẩm LED bằng nhựa (REEL 1.9T(SWAF3LSFAF3L/16MM178) (nk)
- Mã HS 39232199: 3002002/ Lõi quấn sản phẩm LED (bằng nhựa) (REEL PACKING(R178)), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 3002757/ Lõi quấn sản phẩm LED (bằng nhựa) (REEL (7',12MM) 0.7T SIDE VIEW)),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 3008542/ Túi nhựa từ polyme etylen có phủ nhôm (PACK A/L PACK 220x280 MSL2(120um)) dùng để đóng hàng xuất khẩu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 3013.004/ Túi PE kt 800x700x0.04mm PE bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 303013000160/ Túi đựng sản phẩm 100% Polyester, kích thước 58*38cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 303013000323/ Túi đựng sản phẩm 100% Polyester, kích thước 56*38cm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 3030500364/ Túi PE kích thước 30x16.5 cm đựng tài liệu đi kèm máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39232199: 3030500365/ Túi PE kích thước 24x16 cm đựng tài liệu đi kèm máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39232199: 3030500442-1/ Túi PE bọc thùng ngoài của máy hủy giấy, kích thước 70x60 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 3030500443/ Túi PE bọc đầu máy của máy hủy giấy, kích thước 54x41 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 3030500498/ Túi PE đóng gói bánh xe (nk)
- Mã HS 39232199: 3030500512/ Túi PE bọc đầu máy của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39232199: 3030500513/ Túi PE bọc thùng ngoài của máy hủy giấy (nk)
- Mã HS 39232199: 303164/ MBBW-MINT 380ML REFILL JP 20A- Túi nhựa đựng sữa tắm (dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 303165/ MBBW-SOAP 380ML REFILL JP 20A- Túi nhựa đựng sữa tắm (dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 30500F000330/ Túi PE tráng nhôm bên trong/30500F000330 (nk)
- Mã HS 39232199: 307000616860/ Túi bảo vệ khay hàng, kích thước: 160*65mm, 307000616860 (nk)
- Mã HS 39232199: 307000619080/ Túi bóng khí 307000619080 (0.07*85*90mm), 307000619080 (nk)
- Mã HS 39232199: 308-PE (cuon)/ Túi nhựa PE (dạng cuộn) khổ 300mm * dày 0.04mm. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: 308-SPHR/ Túi nhựa PE (120mm*2300mm). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: 31-010-435/ PE BAG- Túi nhựa PE, kích thước: L170*W90mmT0.05m, dùng để bảo quản phụ kiện điện thoại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 31-020-464/ CPE BAG- Túi nhựa PE, kích thước: L170*W90mmT0.05mm, dùng để bảo quản phụ kiện điện thoại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 230MMX330MM (164 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 232MMX355MM (147 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 235MMX395MM (142 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 238MMX420MM (134 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 238MMX450MM (128 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 240MMX360MM (143 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 240MMX370MM (138 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 240MMX380MM (138 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 240MMX390MM (117 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 240MMX420MM (133 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 245MMX390MM (133 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 260MMX320MM (144 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 270MMX380MM (100 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 270MMX385MM (128 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 340MMX230MM (149 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 315/ Túi PE 400MMX310MM (107 pcs/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 316/ Túi PE (Bao nylon) W28*36+4 (124PCS/KG) sử dụng đóng gói hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 317/ Túi PE (35.56 x 55.88 + 4.4cm, 99 chiếc/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 317/ Túi PE (7.5 x 5.5cm, 142 chiếc/kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 317/ Túi PE (túi nylon) OTH-W13''XL15''+F2''X0.025mm-2XL-3XL, 132 chiếc/kg, dùng trong may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 317/ Túi PE 14X20CM (175PCS/KG) sử dụng đóng gói hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 317/ Túi PE 28X40CM (150PCS/KG) sử dụng đóng gói hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 317/ Túi PE 2cmx36cmx27.5cm (98pcs/kg) sử dụng đóng gói hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 317/ Túi PE 3-1/2" X 2" (1190PCS/KG) sử dụng đóng gói hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 32/ Bao nylon (dùng để đóng gói sản phẩm XK) (nk)
- Mã HS 39232199: 32/ Bao nylon (dùng đóng gói sản phẩm XK) (nk)
- Mã HS 39232199: 32/ Bao nylon (túi nhựa, dùng đóng gói sản phẩm XK) (nk)
- Mã HS 39232199: 3356009/ Bao PE (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 3356031/ Bao PE (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 3356047/ Bao nylon bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 339230135766225/ Túi PE (dùng để đóng gói phụ kiện) T0.035mm*4" *4.5"- PE BAG (80000 cái 44.76 kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 34/ Bao nylon mới 100% không in (nk)
- Mã HS 39232199: 34/ Túi đựng giầy (nilon) chất liệu từ polyme etylen kích thước 30*(35+5)cm (nk)
- Mã HS 39232199: 35/ Túi nylon dùng để đóng gói hàng hóa gia công xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232199: 358/ Bao nylon (400X600MM) không in chữ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 358/ Bao nylon (450X650MM) không in chữ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 358/ Bao nylon 15X9CM,không in chữ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 36/ Túi PE (túi ni lông) 15 + 2 x 15 inch, sử dụng đóng gói hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 3668-T0105--/ Túi Nylon (Bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 37/ Bao PA/PA BAG/ SIZE (130 x 195) mm, Hàng mới 100 %, không trực tiếp đóng gói thực phẩm, dùng trong công nghiệp chế biến thủy sản (nk)
- Mã HS 39232199: 376406/ BCT-EX-AC 250ML POUCH TH 19A- Túi nhựa (dùng đề đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 38/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232199: 39/ Túi nhựa các loại (túi nhựa PE), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 39204DHA/ Túi polybag (PE) (33*42+4cm) (234kg) (nk)
- Mã HS 39232199: 3-FNL015/ Túi nilon bằng PE (25.6 kgs/ 12108 chiếc) để đóng gói sản phẩm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 3-FNL015/ Túi PE 3" * 6", mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 4/ Bao nylon các loại mới100%(Túi PE bằng plastic,nhập khẩu để đóng gói sản phẩm xuất khẩu)-Hàng thuộc đối tượng không chịu thuế theo Điều1Nghị địnhsố 69/2012/NĐ-CPNgày14/9/2012củaChính phủ (nk)
- Mã HS 39232199: 4/ Bao nylon PE dùng đóng gói thành phẩm để xuất khẩu (Hàng thuộc diện không chịu thuế BVMT theo điểm b khoản 3 điều 1 NĐ 69/2012 (NĐ-CP) (nk)
- Mã HS 39232199: 4/ túi poly (0.04xw620xl400)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 4/ túi poly- (0.04xw620xl400)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 4/ Túi poly bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 40/ Bao nylon.Hàng thuộc diện không chịu thuế BVMT theo điểm b, khoản 3, điều 1, nghị định số 69/2012/NĐ-CP. Toàn bộ lô hàng được dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 40/ Túi PE 17CMX23CM (130PCS/KG) sử dụng đóng gói hàng may mặc (loại có gắn khóa zip) (nk)
- Mã HS 39232199: 40/ Túi PE 23CMX17CM(120PCS/KG) sử dụng đóng gói hàng may mặc (loại có gắn khóa zip) (nk)
- Mã HS 39232199: 40/ Túi PE 40 x 80 cm 97pcs/ kgs, mục đích dùng trong may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 400067-Bao nhựa_MEL BAG M (0.04X300X450mm) dùng đựng cao su trong quá trình sản xuất (nk)
- Mã HS 39232199: 400092-Bao nylon- plastic bag (transparent, 150x200x0.04mm),dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39232199: 400093-Bao nylon- plastic bag (transparent,200x250x0.04mm) dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39232199: 400094- Bao nylon- plastic bag (transparent,250x300x0.04mm), dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39232199: 400095-Bao nylon- plastic bag (transparent,300x300x0.04mm), dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39232199: 400107-Bao nylon- plastic bag (transparent,370x370x0.04mm), dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39232199: 4004-T0105--/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 40059126/ Túi nhựa đựng phụ kiện (dùng cho máy may gia đình, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 4053904/ Bao nylon chống tĩnh điện 65x72mm, NPLđóng goi board mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39232199: 4067-T0105-----121/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 4095292/ Bao nylon chống tĩnh điện 65x72mm, NPL đóng gói board mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39232199: 41/ Bao đóng gói (Bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: 41/ Bao đóng gói(Bao PE) (24" x40") (nk)
- Mã HS 39232199: 4103385/ Bao nylon chống tĩnh điện 200x160mm, NPL đóng gói baord mạch điện tử (nk)
- Mã HS 39232199: 43/ Túi PE (N/W: 65 KG) (nk)
- Mã HS 39232199: 43/ Túi PE (NW 46 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 43/ Túi PE (N'W: 34KGS) (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W: 2,949.30 KGS, G.W: 2,964.10 KGS), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:1.6 kgs, G.W:1.8 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:1.7 kgs, G.W:1.9 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:112.7 kgs, G.W:113.5 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:1176.3 kgs, G.W:1184.1 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:133.2 kgs, G.W:134 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:1364.2 kgs, G.W:1373.2 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:14.5 kgs, G.W:14.5 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:2.8 kgs, G.W:3.0 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:20.4 kgs, G.W:20.6 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:21.3 kgs, G.W:21.5 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:260.5 kgs, G.W:262.3 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:266.9 kgs, G.W:268.7 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:297.5 kgs, G.W:299.5 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:3.5 kgs, G.W:3.7 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:3.9 kgs, G.W:4.1 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:315.4 kgs, G.W:317.6 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:318.5 kgs, G.W:320.7 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:322.3 kgs, G.W:324.5 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:37.4 kgs, G.W:37.6 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:4.3 kgs, G.W:4.5 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:534.9 kgs, G.W:538.5 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:56 kgs, G.W:56.4 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:59.2 kgs, G.W:59.6 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:618.9 kgs, G.W:623.1 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:7.3 kgs, G.W:7.5 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon (N.W:76.2 kgs, G.W:76.8 kgs).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Bao nylon các loại (cam kết sử dụng NPL cho mục đích GC) (nk)
- Mã HS 39232199: 44/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232199: 45/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 45/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232199: 45/ Túi PE kích thước 15*12.5, TL 11.6 kg (nk)
- Mã HS 39232199: 4503069334/ Túi miết số 3 (nk)
- Mã HS 39232199: 4503069335/ Túi miết số 5 (nk)
- Mã HS 39232199: 4503069336/ Túi miết số 7 (nk)
- Mã HS 39232199: 4503077547/ Túi miết số 3 (nk)
- Mã HS 39232199: 4503078658/ Túi miết số 4 (nk)
- Mã HS 39232199: 4503078659/ Túi miết số 5 (nk)
- Mã HS 39232199: 4503078660/ Túi miết số 7 (nk)
- Mã HS 39232199: 48/ Túi nylon-POLY BAG 10.2"*11.4" (nk)
- Mã HS 39232199: 48/ Túi nylon-Polybag P1 (PACK#12) 260mm*360mm (nk)
- Mã HS 39232199: 490-0197-001/ Bao nylon đóng gói cooler, 12 x 18 inc (nk)
- Mã HS 39232199: 490-0512-006/ Bao nylon đóng gói cooler (100EA/PACK), 12x16 inc (nk)
- Mã HS 39232199: 493/ Tấm nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 4D160388B00/ Poly bag-Bao nylon (230 x 100mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4D160388E00/ Poly bag-Bao nylon (300 x 470mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4M120119M00/ Poly bag-Bao nylon bằng nhựa (Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4M120119S00/ Poly bag-Bao nylon (35 x 450mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4ME002-A/ Túi tiệt trùng 4ME002-A bằng nhựa, kích thước 310x280mm (nk)
- Mã HS 39232199: 4N120032D00/ Bag- Bao nylon bằng nhựa (Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4N630222P00/ Poly bag-Bao nylon (150x250mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4N650067A00/ Poly bag-Bao nylon (150 x 230mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4-SNL015/ Túi nhựa PE (dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110001A00/ Poly bag-Bao nylon (70 x 300mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110001G00/ Poly bag-Bao nylon (200 x 300mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110001P00/ Poly bag-Bao nylon (100 x 220mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110001R00/ Poly bag-Bao nylon (85 x 300mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110001S00/ Poly bag-Bao nylon (85 x 200mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110006E00/ Poly bag-Bao nylon (100 x 120mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110006J00/ Poly bag-Bao nylon (80 x 900mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110006N00/ Poly bag-Bao nylon (120 x 160mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W110006S00/ Poly bag-Bao nylon (200 x 300mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W120102A00/ Poly Sheet- Miếng nylon (1000 x 1300mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W120104B00/ Poly bag-Bao nylon (50 x 250mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W120104D00/ Poly bag-Bao nylon (45 x 350mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W160017E00/ Poly bag-Bao nylon (58x90mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 4W650232A00/ Poly Sheet- Miếng nylon (1100x1600mm. Dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 5/ Bao nylon (Dùng để đựng nút 4x6CM) (nk)
- Mã HS 39232199: 5/ Bao nylon (Dùng đóng gói sản phẩm may mặc, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 5.20.400350003-01/ Túi PE quy cách 350*250*1mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 5.20.500380003-01/ Túi PE quy cách: 350*250*1mm dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 50/ Bao nylon(PP)(262*390MM)không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 50/ Bao nylon(PP)(270*390MM)không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 500000245/ Túi bọt khí bằng nhựa PE, KT: 145x(240+40)mm, phi 5mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 500135284/ ATPO POLY BAG,CLEAR,WHITE,9X13INCH (nk)
- Mã HS 39232199: 500135285/ ATPO POLY BAG,CLEAR,GREEN,9X13INCH (nk)
- Mã HS 39232199: 500135285/ ATPO POLYBAG,CLEAR,GREEN,9X13INCH (nk)
- Mã HS 39232199: 500157987/ ANTISTATIC LDPE POLY BAG YELLOW (nk)
- Mã HS 39232199: 500209507/ ATPO POLYBAG,CLEAR + ORANGE (nk)
- Mã HS 39232199: 500247678/ ATPO POLY BAG, CLEAR + DARK GREEN (nk)
- Mã HS 39232199: 500247678/ ATPO POLYBAG,CLEAR + DARK GREEN (nk)
- Mã HS 39232199: 50774066/ Túi poly làm từ polyethylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu kích cỡ 16x22Inch màu Clear (nk)
- Mã HS 39232199: 50875190/ Túi poly làm từ polyethylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu kích cỡ 22x24Inch màu Clear (nk)
- Mã HS 39232199: 50875191/ Túi poly làm từ polyethylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu kích cỡ 6x12Inch màu Clear (nk)
- Mã HS 39232199: 50878091/ Túi poly làm từ polyethylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu kích cỡ 8x10Inch màu Clear (nk)
- Mã HS 39232199: 50878092/ Túi poly làm từ polyethylene dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu kích cỡ 14x20Inch màu Clear (nk)
- Mã HS 39232199: 5091113/ Túi nilong để đựng sản phẩm đã in hình minh họa bằng polume etylen,kích cỡ 273*457 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 5091120/ Túi nilong để đựng sản phẩm đã in hình minh họa bằng polume etylen,quy cách 228*254mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 5091238/ Túi nilong để đựng sản phẩm đã in hình minh họa bằng polyme etylen,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 510808004/ Túi PE đựng trục xoắn- PE bag (dùng để đựng trục xoắn sản phẩm xuất khẩu của máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 510808005/ Túi dùng đóng gói- 71200V UNIT PE BAG (dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 510808019/ Túi đựng tay cầm- G5 HANDLE PE BAG (dùng để đựng tay cầm sản phẩm xuất khẩu của máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 5140206790/ Túi nhựa PE vuốt mép, kích thước 250*290*0.055mm, (mới 100%. MSP: 5140206790) (nk)
- Mã HS 39232199: 52/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 53/ Bao nylon P.P (29X50cm, không in chữ, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi PE (N.w: 0.5 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi PE (N.w: 15 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi PE (N.w: 20 Kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi PE (N.w: 30 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi PE (N.w: 35 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi PE (N.w: 40 Kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi PE (N.w: 60 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi PE (N.w: 80 Kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi Poly dùng đựng sản phẩm nhựa (540- 12.7) dùng để đựng sản phẩm nhựa (dây rút) (nk)
- Mã HS 39232199: 54/ Túi Poly, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 541-23-1/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: 56/ bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 57/ Bao nylon (không in hình, in chữ, kích thước 40x60cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 58/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 58/ Túi nylon chất liệu PE 30*29cm (500 PCE) (nk)
- Mã HS 39232199: 58-05-3000/ Túi tĩnh điện 58-05-3000- hàng xuất khẩu 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 59/ Túi PE các loại (NK) (NW 1114.6 KG) (nk)
- Mã HS 39232199: 5-PE/ Túi polybag (nk)
- Mã HS 39232199: 5PK002-0/ Túi tiệt trùng bằng nhựa 5PK002-0 kích thước 350x300mm (nk)
- Mã HS 39232199: 6/ Túi nhựa PE# (208.78 kg 7300 PCS) (nk)
- Mã HS 39232199: 6/ Túi nhựa PE#(21.16kg 52900 PCS) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.07.00001/ Túi PE (zipper) 150*150 mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.07.00035/ Túi PE (zipper) 100*180 mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.00282/ Túi PE 450*950mm*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.00353/ Túi PE 120*1200mm (độ rộng miệng 120mm) (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.00437/ Túi PE 600*1220*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.00449/ Túi PE 400*1000*0,05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.00487/ Túi PE 1000*1600*0,05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.00501/ Túi PE 840*1170mm*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.079/ Túi PE 100*960*0,05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.081/ Túi PE 450*860mm*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.117/ Túi PE 120*600mm*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.125/ Túi PE 250*800mm*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.128/ Túi PE 280*1200*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.145/ Túi PE 250*650*0,05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.170/ Túi PE 80*1100mm*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.230/ Túi PE 200*450*0,05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.247/ Túi PE 250*970mm*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6.999.999.99.21.282/ Túi PE 150*700mm*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6-00-01-0002/ Bao PE in 23.5 x 36 cm (nk)
- Mã HS 39232199: 6-00-01-0002/ Bao PE màu xanh 66 x 59cm, dày 4 zem (nk)
- Mã HS 39232199: 6-00-01-0002/ Bao PE trong 89.5 x 136cm (nk)
- Mã HS 39232199: 6-00-01-0002/ Túi PE 110 x 78 (nk)
- Mã HS 39232199: 6-00-01-0002/ Túi PE 20 x 57 in 1 màu (nk)
- Mã HS 39232199: 6-00-01-0002/ Túi PE 41,5 x 65 in 1 màu (nk)
- Mã HS 39232199: 6-00-01-0002/ Túi PE 80 x 78 (nk)
- Mã HS 39232199: 6-00-01-0002/ Túi PP 30.5 x 42 in 1 màu (nk)
- Mã HS 39232199: 600102-Bao nylon- unipack size C (220x210x0.06mm) dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39232199: 607AABB61/ Túi xốp hơi, 6070000000561000, 180(+60)*105mm, anti-static, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 607APBT53/ Túi PE, 6070000000541000, 300(+50)*280mm,LDPE,0.04mm,anti-static, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 607PBZT42/ Túi PE, 6070000001621000, 360*300mm,LDPE,0.04mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 607SPBT55/ Túi PE, 6070000000011000, 200(+15)*140mm,LDPE,0.04mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 609001150/ Tấm nilon pe (chụp) 540x350mm (nk)
- Mã HS 39232199: 61/ Bao Nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 61/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6109/ Túi Nylon PE 0,05x1850x3700mm (nk)
- Mã HS 39232199: 615817/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 615818/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 62/ Bao nylon P.P 50MMX70MM, không in chữ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 62758932/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: 62758932-adh/ Bao nylon PE dùng để đóng gói hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 63/ Túi P.E đóng gói nến (27*42CM) (nk)
- Mã HS 39232199: 63/ Túi P.E đựng nến (25*30CM) (nk)
- Mã HS 39232199: 65/ Túi nylon (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: 66/ Túi nylon (sp hoàn chỉnh dùng để đóng gói, từ các polyme từ etylen, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 67/ Túi PE (245mm x 390mm, 58 chiếc/kg), hàng mới 100% sử dụng trong đóng gói hàng may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: 67/ Túi PE từ các polyme từ etylen 14x20.5+4"(70pcs/kg), sử dụng đóng gói hàng may mặc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 67/ Túi Vinylon từ các polyme từ etylen khổ 270mmx440mm,50 kg (nk)
- Mã HS 39232199: 69/ Bao nylon(PP)100/70M, hàng mới 100% khong thể hiện nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000151 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0004646 ngày 28-05-2020 TK 103321362320/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000151/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000256/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000276/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000278/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000291/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000291/ TÚI PE T0.05,W100,L200 6902-000291 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000293/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000297/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000336 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0001052 ngày 06-02-2020 TK 103122438160/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000341 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0000056 ngày 03-01-2020 TK 103074625360/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000432/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000574/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000643/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000683 BAO NYLON (LDPE) TK 103101995950/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000854/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-000859/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001012/ TÚI PE BAG PE;HDPE/PE FOAM,T0.02/T0.5,W400,L400 6902-001012 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001152/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001304/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001304/ Túi tĩnh điện6902-001304 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001337/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001346/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001364/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001416/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001417/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001418/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001499/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001509/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001679/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001903/ Túi nilong màu hồng dùng để đóng hàng (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-001996/ TÚI KHÍ (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002023 BAO NYLON (HDPE) Có C/O form KV số C021-20-0003944 ngày 22-04-2020 TK 103264461050/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002023/ BAO NYLON (HDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002024 BAO NYLON (HDPE) Có C/O form KV số C021-20-0003154 ngày 24-03-2020 TK 103205110150/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002032 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0001300 ngày 12-02-2020 TK 103136539110/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002038 BAO NYLON (LDPE) TK 103211825840/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002051 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-19-0006335 ngày 04-07-2019 TK 102721125030/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002053 BAO NYLON (LDPE) TK 103175746220/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002073 TÚI CHỐNG SỐC (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0004310 ngày 12-05-2020 TK 103298294040/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002073/ TÚI CHỐNG SỐC (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002521/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002529 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0003459 ngày 31-03-2020 TK 103224907920/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002530 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0003459 ngày 31-03-2020 TK 103224907920/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002531 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0004168 ngày 06-05-2020 TK 103289916810/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002531/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002532 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0003459 ngày 31-03-2020 TK 103224907920/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002532/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002533 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0004285 ngày 11-05-2020 TK 103303056620/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002533/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002534 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0004137 ngày 04-05-2020 TK 103287063940/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002534/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002535 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0004038 ngày 27-04-2020 TK 103281306810/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002535/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002536 BAO NYLON (LDPE) TK 103251404800/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002536/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002537 BAO NYLON (LDPE) TK 102978575560/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002538 BAO NYLON (LDPE) TK 102978575560/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002542 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0004073 ngày 28-04-2020 TK 103281415900/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002542/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002543 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0003264 ngày 25-03-2020 TK 103209524020/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002543/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002578 BAO NYLON (HDPE) TK 102977885840/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002579 BAO NYLON (HDPE) TK 102988325310/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002591 BAO NYLON (LDPE) TK 103280076430/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002591/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002638/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002638/ TÚI PE T0.05,W250,L350 6902-002638 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002681/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002686/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002690/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002782/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002884/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002897/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002915/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002937 BAO NYLON (LDPE) TK 102442322250/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002947/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-002998/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003047/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003049 BAO NYLON (LDPE) TK 103209524020/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003068 BAO NYLON (LDPE) TK 103158307930/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003071/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003071/ TÚI PE T0.05,W180,L180 6902-003071 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003079/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003097 BAO NYLON (LDPE) TK 103249151940/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003111 BAO NYLON (LDPE) TK 103209524020/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003137 BAO NYLON (HDPE) TK 103206530450/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003138 BAO NYLON (LDPE) TK 103225700540/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003138/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003152 BAO NYLON (LDPE) TK 103033173350/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003154 BAO NYLON (LDPE) TK 103111181940/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003155/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003156/ Túi Nilong đóng hàng (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003156/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003156/ Túi Pe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003162/ Túi Nilong đóng hàng (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003163/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003164/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003164/ TÚI PE T0.05,W50,L100 6902-003164 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003165 BAO NYLON (LDPE) TK 103225277410/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003165/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003268/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003270/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003271/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003277/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003293 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0003481 ngày 01-04-2020 TK 103225700540/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003293/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003294 BAO NYLON (HDPE) Có C/O form KV số C021-20-0003743 ngày 13-04-2020 TK 103251825500/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003296 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0004041 ngày 27-04-2020 TK 103272540820/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003296/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003300 BAO NYLON (LDPE) TK 103212947460/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003300/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003302/ BAO NYLON (LDPE) (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003306/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003312 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0002391 ngày 05-03-2020 TK 103163482660/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003313 BAO NYLON (LDPE) Có C/O form KV số C021-20-0002391 ngày 05-03-2020 TK 103163482660/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003315 BAO NYLON (LDPE) TK 103251431400/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003320 BAO NYLON (LDPE) TK 103251431400/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003332 BAO NYLON (LDPE) TK 103171002060/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003338/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003346 BAO NYLON (LDPE) TK 103251431400/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-003410/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-M00002/ Túi chống tĩnh điện KT: 260*300*0.075 (mm), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 6902-M00004/ Túi chống tĩnh điện KT: 280*330*0.075mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 699917.672/ Túi PE 710*1330*0,05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 699917.688/ Túi PE 680*1000*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 699917.689/ Túi PE 680*1330*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 699917.697/ Túi PE 330*1300*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 699917.718/ Túi PE 180*350*0.03mm (độ rộng miệng 180mm) (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 699917.744/ Túi PE 90*700*0,05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 6FABA1020/ Bao nhựa đóng gói DUEL NO.2 (SHITA) 60*(30+100)+40 (nk)
- Mã HS 39232199: 6FABA2030/ Bao nhựa đóng gói DUEL NO.3 (UE) 60*(30+75/85)+35TP (nk)
- Mã HS 39232199: 6FKAA0060C/ Bao nhựa đóng gói VINYL BAG TAKO #6.0 03*90*225 (nk)
- Mã HS 39232199: 6FNSA0000/ Bao nhựa đóng gói W SLEEVE BAG (nk)
- Mã HS 39232199: 7/ BAO NYLON (nk)
- Mã HS 39232199: 7/ Bao nylon (18 cm x 25 cm + 4 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 7/ Bao nylon bằng nhựa PE(hàng NK để đóng gói sản phẩm XK) thuộc đối tượng không chịu thuế BVMT theo nghị định tại Đ 1 số 69/2012/NĐ-CP ngày 14/9/2012 của chính phủ. dùng để bao bọc nến. (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500005-MT/ Túi PE, kt: 100*70*0.04mm, mã: 7005500005(7005500005-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500122-MT/ Túi PE, kt: 135*145*0.075mm, mã: 7005500122(7005500122-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500328/ Túi plastic đóng gói, 7005500328, linh kiện sản xuất camera cho dự án TP-LINK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500337/ Túi plastic đóng gói, 7005500337, linh kiện sản xuất camera cho dự án TP-LINK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500441-MT/ Túi PE, kt: 370*255*0.015mm, mã: 7005500441(7005500441-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500442-MT/ Túi PE, kt: 345*215*0.015mm, mã: 7005500442(7005500442-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500444-MT/ Túi PE, kt: 460*325*0.015mm, mã: 7005500444(7005500444-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500459-MT/ Túi PE, kt: 325*185*0.015mm, mã: 7005500459(7005500459-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500469-MT/ Túi PE, kt: 520*380*0.015mm, mã: 7005500469(7005500469-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500470-MT/ Túi PE, kt: 580*375*0.015mm, mã: 7005500470(7005500470-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500479-MT/ Túi PE, kt: 500*260*0.015mm, mã: 7005500479(7005500479-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500496/ Túi plastic đóng gói, 7005500496, linh kiện sản xuất camera cho dự án TP-LINK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500588-MT/ Túi PE, kt: 540*310*0.015mm, mã: 7005500588(7005500588-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500591-MT/ Túi PE, kt: 250*210*0.06mm, mã: 7005500591(7005500591-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500594-MT/ Túi PE, kt: 260*130*0.06mm, mã: 7005500594(7005500594-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500640-MT/ Túi PE, kt: 550*415*0.015mm, mã: 7005500640(7005500640-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500651-MT/ Túi PE, mã: 7005500651(7005500651-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500773-MT/ Túi PE, kt: 520*340*0.015mm, mã: 7005500773(7005500773-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500832-MT/ Túi PE, kt: 255*85*0.06mm, mã: 7005500832(7005500832-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500879-MT/ Túi PE, kt: 160*135*0.06mm, mã: 7005500879(7005500879-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500887-MT/ Túi PE, kt: 210*140*0.08mm, mã: 7005500887(7005500887-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500889-MT/ Túi PE, kt: 170*125*0.08mm, mã: 7005500889(7005500889-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500890-MT/ Túi PE, kt: 145*115*0.08mm, mã: 7005500890(7005500890-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500943-MT/ Túi PE, kt: 170*130*0.08mm, mã: 7005500943(7005500943-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500970-MT/ Túi PE, kt: 290*200*0.06mm, mã: 7005500970(7005500970-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005500999-MT/ Túi PE, kt: 630*425*0.015mm, mã: 7005500999(7005500999-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005501011-MT/ Túi PE, kt: 285*155*0.05mm, mã: 7005501011(7005501011-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005501076-MT/ Túi PE, kt: 260*155*0.05mm, mã: 7005501076(7005501076-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 7005501088-MT/ Túi PE, kt: 105*60*0.75mm, mã: 7005501088(7005501088-MT).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 70104839/ Túi chống tĩnh điện PM B F 185X120X0.05 N Y (nk)
- Mã HS 39232199: 70104845/ Túi chống tĩnh điện PM B F 265X180X0.05 N Y (nk)
- Mã HS 39232199: 7040708731/ Bao đựng SP Pimo Renewal KW-55 (nk)
- Mã HS 39232199: 720003-0000/ Túi nylon POLY BAG (31x191x0.03)cm (nk)
- Mã HS 39232199: 720007-0000/ Tui nylon POLY BAG 51cmx147cm (nk)
- Mã HS 39232199: 720009-0000/ Túi nylon POLY BAG 22-1/2*75" (nk)
- Mã HS 39232199: 720010-0000/ Túi nylon POLY BAG 22-1/2*88" (nk)
- Mã HS 39232199: 72008/ Túi thu hồi bằng Nilong PA- Distillation bag, kích thước 660mm*850mm, 62L (VB4-68009-1), P/N: 72008. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 72J-00022/ Túi có khóa kéo dùng sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 72J-00049/ Túi nilon pe esd-600x500mm(72J-00049), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 74/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 74-018025-51CB3-SS/ Túi bằng nilong, là phụ kiện đóng gói của loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 74-038315-50CB1/ Túi bằng nilong, là phụ kiện đóng gói của loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 74-071023-60HB2-SS/ Túi bằng nilong, là phụ kiện đóng gói của loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 74-196330-30CB2/ Túi bằng nilong, là phụ kiện đóng gói của loa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 75/ Bao nylon (10"*18",không in hình + chữ.mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 75/ Bao nylon (11"x12.5",có in hình và chữ,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 75/ Bao nylon (17"x10",có in chữ,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 75/ Bao nylon (415mm+40mm)*340mm,có in hình và chữ.Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 75/ Bao nylon- 13"*16" (có in chữ,Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: 7510.0005/ Túi PE 90*600*0.05mm (túi dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 76A0/ Bao NyLon các loại size:419X356 MM (nk)
- Mã HS 39232199: 78/ Bao Nylon PE (67 x 50 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: 78/ Bao Nylon pe 12"*15"+5CM (nk)
- Mã HS 39232199: 8/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 800209/ Túi nhựa PE- Plastic bag size 500x800x0.04mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 803801-80465/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói khăn giấy 475mm x 1350mm-materrials:PE-24 rolls bathroom tissue carrier bag (L)475mm x (W)1350mm-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 803801-80541/ Túi nhựa PE dùng đóng gói khăn giấy 440mm x 570mm-materrials:PE-soft pack regular carrier bag (L)440mm x (W)570mm-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 803801-80638/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói khăn giấy 315mm x 555mm- Unprinted Carrier bag- Materials: PE, size (L)315mm*(W)555mm,thickness:40um-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 803801-80666/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói khăn giấy 740mm x 624mm-Carrier bag Pulppy Deluxe Bathroom NTIT- Materials: PE, size (L)740mm*(W)624mm, thickness:50um-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 803801-80669/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói khăn giấy 755mm x 650mm-Carrier for 100% Recycled Fiber BR Tissues 2-Plyx30m per Roll- Materials: PE, size (L)755mm*(W)650mm, thickness:50um-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 807619-001-LF/ Túi nhựa (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 807954/ Túi nhựa PE- Plastic bag size 650x820x0,04mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 809050/ Túi chống tĩnh điện FLEXIBLE SOLID PLASTIC PM B A 200X170X0.05 N Y (nk)
- Mã HS 39232199: 8100326/ Bao PE chống tĩnh điện bằng PE (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 811751/ Túi chống tĩnh điện PM B F 120X080X0.05 Y Y (nk)
- Mã HS 39232199: 811752/ Túi chống tĩnh điện PM B F 170X120X0.05 Y Y (nk)
- Mã HS 39232199: 811754/ Túi chống tĩnh điện PM B F 400X300X0.05 Y Y (nk)
- Mã HS 39232199: 829/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 84/ Túi nylon các loại (Poly bag) (nk)
- Mã HS 39232199: 84/ Túi pe các loại NK (nk)
- Mã HS 39232199: 8411018/ Túi PE 102mmx108mmx0.04mm, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8411263/ Túi PE 50mmx640mmx0.075mm, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8413240/ Túi nylon 620x120mm, dùng đóng gói dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 86/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 8-80-003-01/ Túi đóng gói-PACKING POUCH (1000 cái/bộ) (nk)
- Mã HS 39232199: 8-80-003-13/ Túi đóng gói-PACKING POUCH PE 0.04 * 60 * 80 (1000 cái/bộ) (nk)
- Mã HS 39232199: 88248-16/ Túi nhựa chống tĩnh điện, dùng để đóng gói sản phẩm (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 88248-2/ Túi nhựa chống tĩnh điện, dùng để đóng gói sản phẩm (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 88248-6/ Túi nhựa chống tĩnh điện, dùng để đóng gói sản phẩm (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: 89012JE011Y/ Túi PE chất liệu OPP,dùng đóng gói sản phẩm, kích thước 261*171mm (nk)
- Mã HS 39232199: 89012JE021Y/ Túi PE chất liệu PE, dùng đóng gói sản phẩm, kích thước 209*367mm (nk)
- Mã HS 39232199: 89012JE041Y/ Túi PE chất liệu OPP, dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 301*241mm (nk)
- Mã HS 39232199: 89012JE051Y/ Túi PE chất liệu PE, dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 256*421mm (nk)
- Mã HS 39232199: 89052RO0200/ Túi bóng khí chống tĩnh điện, (220+50)+/-10mm*195+/-10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 89052RO0300/ Túi bóng khí chống tĩnh điện, kích thước: (85+50)*175 mm +/-25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 890KS000003/ Túi nhựa dùng đóng gói, chất liệu PE, (L)300x(W)145mm (nk)
- Mã HS 39232199: 890KS000004/ Túi nhựa dùng đóng gói, chất liệu 0PP, (L)177x(W)120mm (nk)
- Mã HS 39232199: 896/ Túi plastic đóng gói, PSFS246X279X0D03-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 89-90250-403./ Túi nilon bằng nhựa dùng cho chuông điện/đèn thoát hiểm POLYBAG 2.5x4 WITH RECYCLE MARK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 89-90500-801./ Túi nilon bằng nhựa dùng cho chuông điện POLYBAG 5x8 INCH (W/PE-LD 04 RED RECYCLE MARK&HOLE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 89-90600-800/ Túi nilon bằng nhựa dùng cho chuông điện/đèn thoát hiểm POLYBAG 6x8 INCH WITH RECYCLE MARK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi Nilon PE kích thước 155*92*0.06MM để gói sản phẩm. Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 10cm * 12cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 11cm * 17cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 12cm * 22cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 13cm * 22cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 16.8cm * 25cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 16cm * 20cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 19.5cm * 25cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 19cm * 22cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 23cm * 30cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 24cm * 10cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 25cm * 36cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 27cm * 37cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 30cm * 30cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 32.5cm * 42cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 32cm * 42cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 34cm * 67.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 45cm * 60cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 52cm * 48cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 5cm * 7cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 6cm * 8cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 7cm * 11cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 8cm * 9cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 8-NL009/ Túi PE 9cm * 13cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: 90000642/ Túi nhựa bảo vệ bộ dây điện (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0083S/ Túi PE đựng hướng dẫn sử dụng hoặc cái linh kiện thay thế đính kèm (Packing BAG), màu đen, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0106S/ Túi PE đóng gói linh kiện cho tivi 280*175*0.03mm (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0122S/ Túi đóng gói PE (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-01360/ Túi đóng gói PE (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-01850/ Túi PE đóng gói hàng (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0199S/ Túi PE dùng trong đóng gói màn hình tivi (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-02020/ Túi đóng gói PE (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-02070/ Túi đóng gói HDPE 860mm*1100*0.05mm (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0316S/ Túi nhựa dẻo LDPE có khóa miệng 80*50*0.04 mm (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-03310/ Túi đóng gói PE (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0331S/ Túi đóng gói PE (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-04000/ Túi PE đóng gói hàng (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0409S/ Túi đóng gói PE (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0477S/ Túi đóng gói PE (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-04890/ Túi đóng gói PE (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 90201-0880S/ Túi PE đóng gói tivi 43inch (Packing BAG), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 904028/ Túi nylon chất liệu PE (114mmx283mmx0.05mm) (nk)
- Mã HS 39232199: 904036/ Túi nylon chất liệu PE (356mmx508mmx0.05mm) (nk)
- Mã HS 39232199: 904089/ Túi nylon chất liệu PE (68mmx90mmx0.05mm) (nk)
- Mã HS 39232199: 904279/ Túi nylon chất liệu PE (kích thước: 240mmx80mmx0.05mm) (nk)
- Mã HS 39232199: 90572460/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa POUCH ARIEL 3.6KG FL PCH SP FRSH/90572460 (nk)
- Mã HS 39232199: 90604377/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH IDD 2400ML VN/ GCAS: 90604377 (nk)
- Mã HS 39232199: 90613242/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY AB 1500ML TH ABBY/ GCAS: 90613242 (nk)
- Mã HS 39232199: 90629888/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa POUCH ARIEL 3.25KG FRNT LD PCH P BL/90629888 (nk)
- Mã HS 39232199: 90670333/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO ARIEL LAU LIQ 2.15KG SOFT & GENTLE VN/ 90670333 (nk)
- Mã HS 39232199: 90687803/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa POUCH ARIEL LAU LIQ 2.4KG REG ORION VN/ 90687803 (nk)
- Mã HS 39232199: 90687804/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa POUCH ARIEL LAU LIQ 3.25KG COLOR ORION VN/ 90687804 (nk)
- Mã HS 39232199: 90703577/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO ARIEL LAU LIQ 2.15KG COLOR ORION VN/ 90703577 (nk)
- Mã HS 39232199: 90703579/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa POUCH ARIEL LAU LIQ 3.25KG INDRY ORION VN/ 90703579 (nk)
- Mã HS 39232199: 90721404/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO ARIEL LAU LIQ 2.15KG INDRY ORION VN/ 90721404 (nk)
- Mã HS 39232199: 90721405/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa POUCH ARIEL LAU LIQ 3.6KG REG ORION VN/ 90721405 (nk)
- Mã HS 39232199: 90751400/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO ARIEL LAU LIQ 2.15KG DOWNY ORION VN 2/ 90751400 (nk)
- Mã HS 39232199: 90756919/ Túi Nhựa đã in PO LENOR LFE 1030MLX6 FS 2.5X MOJITO BD-90756919-PO: A6P-5500181897 (dùng trong đóng gói sản phẩm nước giặt xả vải). Size: 198mm x 272mm (nk)
- Mã HS 39232199: 90760989/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY IDDRY 1350ML TH N/ GCAS: 90760989 (nk)
- Mã HS 39232199: 90769980/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO ARIEL LAU LIQ 3.25KG DOWNY ORION VN 2/ 90769980 (nk)
- Mã HS 39232199: 90785000/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH SF 2400ML MSGV MARINA/ 90785000 (nk)
- Mã HS 39232199: 90800441-Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY PA 1400ML VN TET- Chuyển MĐSD theo mục 5 TK 102941102240/E31 (22/10/2019) (nk)
- Mã HS 39232199: 90822127/ Túi Nhựa đã in PO LENOR LFE 1390MLX6 SB 3.5X MOJITO BD-90822127. PO: A6P-5500185896 (dùng trong đóng gói sản phẩm nước giặt xả vải). Size: 198mm x 309mm (nk)
- Mã HS 39232199: 90822129/ Túi Nhựa đã in PO LENOR LFE 980MLX6 IDD 2.5X MOJITO BD-90822129-PO: A6P-5500181897 (dùng trong đóng gói sản phẩm nước giặt xả vải). Size: 198mm x 272mm (nk)
- Mã HS 39232199: 90835400/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa PO DOWNY SF FE 3L VN ORION/ 90835400 (nk)
- Mã HS 39232199: 90840443/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH SPORT 1350ML AA/ GCAS: 90840443 (nk)
- Mã HS 39232199: 90841705/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY PA 2100ML MYSG YSL/ 90841705 (nk)
- Mã HS 39232199: 90854472/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH Downy FE 2.3LX4 PAS RFL B_TH MAR2/90854472 (nk)
- Mã HS 39232199: 90854479/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY PA 2300ML VN YSL/90854479 (nk)
- Mã HS 39232199: 90857117/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY DAR 2300ML VN YSL/90857117 (nk)
- Mã HS 39232199: 90870619/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE LIQ 1.4L DAR RFL MSGV YSL/90870619 (nk)
- Mã HS 39232199: 90870853/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 1350ML DAR TH YSL/90870853 (nk)
- Mã HS 39232199: 90901803/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY PA 1400ML MSGV YSL/90901803 (nk)
- Mã HS 39232199: 90908882/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY SWT 1350ML TH YSL/ 90908882 (nk)
- Mã HS 39232199: 90922221/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY SWT 1400ML MSGV YSL/90922221 (nk)
- Mã HS 39232199: 90933361/ Túi Nhựa đã in PO LENOR LFE 1030MLX6 FG 2.5X MOJ BD LW-90933361-PO: A6P-5500181897 (dùng trong đóng gói sản phẩm nước giặt xả vải). Size: 198mm x 272mm (nk)
- Mã HS 39232199: 90951489/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 1.35L MYS RFL TH YSL/90951489 (nk)
- Mã HS 39232199: 90951621/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 3.5L MYS RFL VN XXL/ 90951621 (nk)
- Mã HS 39232199: 90961144/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 2.4L GB RFL TH MAR/90961144 (nk)
- Mã HS 39232199: 90970524/ Túi Nhựa đã in PO LENOR LFE 980MLX6 SB 2.5X MOJ BD LW-90970524-PO: A6P-5500181897 (dùng trong đóng gói sản phẩm nước giặt xả vải). Size: 198mm x 272mm (nk)
- - Mã HS 39232199: 90972550/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 3L MYS RFL VN YSL/ 90972550 (nk)
- Mã HS 39232199: 90982205/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 2.4L SF RFL TH MAR/90982205 (nk)
- Mã HS 39232199: 91035760/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa POUCH DYNAMO 3.0KGX4 DOWNY PCH DYNAMIT/91035760 (nk)
- Mã HS 39232199: 91050502/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY LFE 1.6L RFL LG&SL KR D2D/91050502 (nk)
- Mã HS 39232199: 91053187/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY LFE 2.6L WT&L RFL KR EC D2D/91053187 (nk)
- Mã HS 39232199: 91063810/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 1.6L SEN RFL B_VN PS/91063810 (nk)
- Mã HS 39232199: 91070465/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FBEN 560ML FHBOU RFL AA/91070465 (nk)
- Mã HS 39232199: 91073032/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY LFE 1.6L RFL WT&L KR D2D/91073032 (nk)
- Mã HS 39232199: 91081521/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải: Túi nhựa POUCH FR 640MLX12 AB RF MYSG PPNTHR/91081521 (nk)
- Mã HS 39232199: 91089216/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 1350ML ADBO RFL TH/91089216 (nk)
- Mã HS 39232199: 91091628/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY LFE 1.6L RFL OCP KR NILP/91091628 (nk)
- Mã HS 39232199: 91091869/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY IDD 2.1L TH/ 91091869 (nk)
- Mã HS 39232199: 91110979/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY LFE 1.6L RFL MYS KR D2D/91110979 (nk)
- Mã HS 39232199: 91111796/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY LFE 1.6L RFL IDD KR D2D/91111796 (nk)
- Mã HS 39232199: 91119444/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa POUCH DYNAMO 2.7KGX3 REG PCH DYN/91119444 (nk)
- Mã HS 39232199: 91122370/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa PO DOWNY SF FE 3.5L VN RMW2/ 91122370 (nk)
- Mã HS 39232199: 91122665/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 800ML SEN RFL B_VN PS/91122665 (nk)
- Mã HS 39232199: 91149334/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải: Túi nhựa POUCH FR 640MLX12 EX STR RF MYSG PPNTHR/91149334 (nk)
- Mã HS 39232199: 91149335/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải: Túi nhựa POUCH FR 640MLX12 DOWNY RF MYSG PPNTHR/91149335 (nk)
- Mã HS 39232199: 91150930/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa PO DOWNY 3.5L SEN RFL B_VN XXL/91150930 (nk)
- Mã HS 39232199: 91153037/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải: Túi nhựa POUCH FR AB 320ML MY/SG HARMONY/91153037 (nk)
- Mã HS 39232199: 91153039/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải: Túi nhựa POUCH FR DOWNY 320ML MY/SG HARMONY/91153039 (nk)
- Mã HS 39232199: 91153041/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải: Túi nhựa POUCH FR ES 320ML MY/SG HARMON/91153041 (nk)
- Mã HS 39232199: 91160964/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY 1350ML FHBOU RFL TH/91160964 (nk)
- Mã HS 39232199: 91164681/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE 560ML ADBO RFL AA/91164681 (nk)
- Mã HS 39232199: 91169824/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE 1600ML FSH BREEZE_VN/91169824 (nk)
- Mã HS 39232199: 91180261/ Túi Nhựa đã in PO LENOR DWN FE 1030ML FG 2.5X MJTSMR BD-91180261-PO: A6P-5500190297 (dùng trong đóng gói sản phẩm nước giặt xả vải). Size: 198mm x 272mm (nk)
- Mã HS 39232199: 91180428/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa PO LENOR DWN FE 1790ML SCFB4.5X MJTSMRBD/91180428 (nk)
- Mã HS 39232199: 91182427/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO HDL DOWNY 2.22L X 3RFL IDD CLEAN/91182427 (nk)
- Mã HS 39232199: 91193876/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE FSH BRZ 2400ML VN/91193876 (nk)
- Mã HS 39232199: 91198852/ Túi Nhựa đã in PO LENOR DWN FE 980ML IDD 2.5X MJTSMR BD-91198852-PO: A6P-5500190297 (dùng trong đóng gói sản phẩm nước giặt xả vải). Size: 198mm x 272mm (nk)
- Mã HS 39232199: 91198907/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa PO LENOR DWN FE 1790ML IDD 4.5X MJTSMRBD/91198907 (nk)
- Mã HS 39232199: 91214667/ Túi Nhựa đã in PO LENOR DWN FE 980ML SB 2.5X MJTSMR BD-91214667-PO: A6P-5500190297 (dùng trong đóng gói sản phẩm nước giặt xả vải). Size: 198mm x 272mm (nk)
- Mã HS 39232199: 91214669/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa PO PLS DWN FE 1870ML RA 4.5X MJTSMRBD/91214669 (nk)
- Mã HS 39232199: 91217406/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO HDL DOWNY 2.22L X3RFL BLUE SF TH/91217406 (nk)
- Mã HS 39232199: 91228511/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO HDL ARIEL 3.25KGX4 PCH SOFT&G3 BD/91228511 (nk)
- Mã HS 39232199: 91235853/ Nguyên liệu sản xuất nước giặt: Túi nhựa PO HDL DOWNY 2.22L X3RFL PINK GB CLEAN/91235853 (nk)
- Mã HS 39232199: 91239346/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE LIQ 750ML PAS B_VN PL/91239346 (nk)
- Mã HS 39232199: 91239356/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE LIQ 750ML MYS B_VN PL/91239356 (nk)
- Mã HS 39232199: 91241718/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE 2.3L MYS RFL B_TH MAR2/91241718 (nk)
- Mã HS 39232199: 91245115/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE LIQ 800ML FSH BRZ RCR_VN/91245115 (nk)
- Mã HS 39232199: 91260514/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa PO LENOR DWN FE 1870ML FG 4.5XMJTSMRBD/91260514 (nk)
- Mã HS 39232199: 91277388/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa Pouch Downy AB 1.5LX6 AA CV2.5/ 91277388 (nk)
- Mã HS 39232199: 91359884/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE 560ML ADBO RFL MYSG/91359884 (nk)
- Mã HS 39232199: 91395371/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải:Túi nhựa POUCH FR 650MLX12 MILD ARM RF TERRAHYP/91395371 (nk)
- Mã HS 39232199: 91411422/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải:Túi nhựa POUCH FR 650MLX12 DWNY RF ELIXIR/91411422 (nk)
- Mã HS 39232199: 91429168/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH DOWNY FE 560ML FHBOU RFL MYSG/91429168 (nk)
- Mã HS 39232199: 91429632/ Nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải:Túi nhựa POUCH FR 650MLX12 FRSH ARM RF ELIXIR/91429632 (nk)
- Mã HS 39232199: 91737519/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH SPT 1500ML AA/ GCAS: 91737519 (nk)
- Mã HS 39232199: 91909756/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH AQUA OCEAN 1300ML AA/ GCAS: 91909756 (nk)
- Mã HS 39232199: 91909772/ Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: Túi nhựa POUCH SECRET GARDEN 1300ML AA/ GCAS: 91909772 (nk)
- Mã HS 39232199: 9202638/ Túi nylon PE- AIR PACKING BAG (7) kích thước 75X135(mm), không dùng để đựng thực phẩm (dùng để đóng gói đèn halogen) (nk)
- Mã HS 39232199: 9202654/ Túi nylon polyethylene 005X70X100 kích thước 005X70X100 (mm),không dùng để đựng thực phẩm (dùng để đóng gói đèn halogen) (nk)
- Mã HS 39232199: 9203622/ Túi nylon polyethylene 005X50X130- POLY BAG 005X50X130, kích thước 005X50X130 mm, không dùng để đựng thực phẩm (dùng để đóng gói đèn halogen) (nk)
- Mã HS 39232199: 938/ Túi plastic đóng gói, PPBS05X85X30+165-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-120150-101/ Túi PE trong suốt, không in, kích thước 150*120*0.035mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-160135-100/ Túi PE trong suốt, không in, kích thước 160*135*0.03mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-180135-100/ Túi PE trong suốt, kích thước180*135*0.03mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-180135-101/ Túi PE trong suốt, kích thước 180*135*0.03mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-180160-100/ Túi PE trong suốt, kích thước 180*160*0.03mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-180180-100/ Túi PE trong suốt, kích thước180*180*0.03mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-200260-101/ Túi PE, kích thước 200*260*0.1mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-220130-100/ Túi PE trong suốt, kích thước 220*130*0.035mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-240130-100/ Túi PE trong suốt, kích thước 240*130*0.035mm, có khóa zip, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-240200-101/ Túi PE trong suốt, in chữ màu đen, kích thước 240*200*0.1mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-280200-101/ Túi PE kích thước 280*200*0.06mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-360360-100/ Túi PE trong suốt, không in, kích thước 360*360*0.03mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 945/ Túi plastic đóng gói, PPBS50-140X70X03-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-500450-100/ Túi PE trong suốt, không in, kích thước 500*450*0.03mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 94-750760-100/ Túi PE kích thước 762*610*0.035mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 970/ Túi plastic đóng gói, PPBS05X90X20+125-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: 9700280101/ handle assy PE bag#túi PE tay cầm-1,dùng để quấn tay cầm máy hút bụi (dùng để đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 9701180301/ Main body PE bag#túi PE tay cầm-2,dùng để quấn thân máy hút bụi (dùng để đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: 990-0015-00/ Túi nhựa chống tĩnh điện, dùng để đóng gói sản phẩm (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: A/38-4A/ Túi đựng chi tiết giày làm từ polyme(bao nylon)- CYCLE BAG(túi nhập khẩu dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi P/E 20cm*10cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi PE 100 x 40 x 15 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi PE 100 x 85 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi PE 60 x 43 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi PE 60 x 49 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi PE 60 x 56 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi PE 80 x 70 x 25 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi PE 90 x 72 Cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi Pe, kt:14X14mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A001/ Túi Pe,kt:12x20cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A-003-5/ Khuy Bạt bằng nhựa (PC eyelet) (1 bo 2 cai) (nk)
- Mã HS 39232199: A004/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: A0040/ Túi nilon no 5 (nk)
- Mã HS 39232199: a01/ Túi đen PE Tshirt-TTMT 20 KGS (Nhãn hiệu: OPEC PLASTICS, mã số: SP002.19, Túi ni lông thân thiện với môi trường) (nk)
- Mã HS 39232199: A01/ Túi PE (350*450*0,04)mm (1PCE11.6GRAM), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A01/ Túi PE (450*600*0,04)mm(01 PCE 20 GRAM), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: a01/ Túi PE trắng trong TTMT 1200x1100x0,06mm (Nhãn hiệu: OPEC PLASTICS, mã số: SP002.19, Túi ni lông thân thiện với môi trường) (nk)
- Mã HS 39232199: a01/ Túi trắng PE Tshirt-TTMT 15 KGS(Nhãn hiệu: OPEC PLASTICS, mã số: SP002.19, Túi ni lông thân thiện với môi trường) (nk)
- Mã HS 39232199: A0140/ Túi nilon no 13 (400x290x190) (nk)
- Mã HS 39232199: A0150/ Túi nilon no 15 (nk)
- Mã HS 39232199: A025/ TÚI NYLON (chất liệu PE- khối lượng tịnh 206.147 kg) (nk)
- Mã HS 39232199: A06/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232199: A06/ Túi PE các loại(loại 10" x 14" inch) (nk)
- Mã HS 39232199: A2301394-00/ Túi khí chèn hàng chưa bơm hơi, rộng 400mm x dài 200m/cuộn, chất liệu LDPE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A30/ Túi đựng bằng PE (polyme etylen) (nk)
- Mã HS 39232199: A45/ Túi nilon xốp hơi, Hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39232199: A5101008X00/ Bao đóng gói (dùng cho sản phẩm xuất khẩu,l hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: A9109779000/ Túi nhựa (dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: A9111502000/ Túi đựng phụ kiện (dùng cho sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: A9121503000A/ Túi nhựa đựng phụ kiện (dùng cho sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: A9181008000/ Bao máy (dùng đóng gói cho sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: A-9401-0288/ Gói hạt chống ẩm (1 gói 10g)- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: A-9401-0637/ Túi nhựa dùng để sản xuất sản phẩm- PE Plastic Bag 350x460mm (1kg 50pce) (nk)
- Mã HS 39232199: A9513E50000/ Túi nhựa (dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: ABC-600/ Cuộn PE 60 rọc 1 bên (600mm, độ dày 1.3 mm) (nk)
- Mã HS 39232199: ABPE/ BAO NYLON (PE) CÁC LOẠI, DÙNG CHO ĐÓNG GÓI HÀNG XUẤT KHẨU: DÀI(200-950)mm,RỘNG(200-900)mm (nk)
- Mã HS 39232199: AC012/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: AC012/ Bao nylon- GAP-W10.5XL15+F2 INCX0.02MM-RD203133-R02 (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L28*W22CM + 5CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L30*W26CM + 5CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L32*W22CM + 5CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L32*W24CM + 8CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L32*W28CM + 5CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L33*W29CM + 8CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L34*W22CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L34*W30CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L36*W32CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L36*W72CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L37*W29CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L38*W782CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L40*W70CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L40*W86CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L42*W27CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L42*W28CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L42*W32CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L44*W34CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L44*W68CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L44*W78CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L45*W40CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L45*W60CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L45*W70CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L45*W78CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L46*W56CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L46*W60CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L46*W62CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L46*W70CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L46*W78CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L46*W85CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L48*W32CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L48*W59CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L48*W65CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L48*W70CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L48*W72CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L48*W76CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L49*W67CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L50*W64CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L50*W70CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L50*W75CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L50*W78CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L50*W80CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L50*W85CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L50*W90CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L51*W31CM + 5CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L51*W74CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L52*W66CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L52*W74CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L52*W76CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L52*W85CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L53*W84CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L55*W55CM XH15*2 (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L55*W83CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L60*W46CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L65*W46CM + 10CM (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L70*W60CM XH25*2 (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L70*W70CM XH25*2 (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L75*W53CM XH23*2 (nk)
- Mã HS 39232199: AC031/ Bao P.E L82*W65CM XH20*2 (nk)
- Mã HS 39232199: AC34/ Túi nhựa poly- poly bag- Được dùng trong ngành may mặc xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232199: ACP0019/ Bao PE vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm,chiều rộng dưới315mm,chiều dài dưới 410mm,hàng thuộc đối tượng không chịu thuế BVMT theo Nghị định số:69/2012/NĐ-CP,ngày14/09/2012,mới100% (nk)
- Mã HS 39232199: AD58/ Túi xốp 100x200mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AD58/ Túi xốp 150x170mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AD58/ Túi xốp 200x100mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AD58/ Túi xốp 250x150mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AD58/ Túi xốp 80x170mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AD58/ Túi xốp khí 120x420mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AKT01/ Túi POLY ETHYLENE BAG (200X320) mm dùng để đựng sản phẩm (hàng mới) (nk)
- Mã HS 39232199: AP3PG0144/ Túi nhựa- PE Bag, nhựa PE (Polyetylen), quy cách:0.08MM Bluex174x220CM, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AP3PG0149/ Túi nhựa- PE Bag, nhựa PE (Polyetylen), quy cách:0.06MM Bluex115x220CM, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AP3PG0150/ Túi nhựa- PE Bag, nhựa PE (Polyetylen), quy cách:0.07MM Bluex130x220CM, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: AP3PG0153/ Túi nhựa- PE Bag, nhựa PE (Polyetylen), quy cách:0.1MM Bluex210x220CM, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: ASBBLT4X5.5-.VN/ Túi nhựa đóng gói ASBBLT4X5.5- PLASTIC BAG, NO ZIP TOP (nk)
- Mã HS 39232199: AT20/ TÚI NYLON (nk)
- Mã HS 39232199: AV113/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: B00002/ Túi khí 200*320mm dùng cho máy khử trùng Ipad mới 100%/ CN. (nk)
- Mã HS 39232199: B002/ Bao PE (Cam kết đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: B048/ Túi PP Zipper 114*98mm (PP ZIPPER BAG 114*98MM) (nk)
- Mã HS 39232199: B052/ Túi nylon (W65 x L105, W65 x L108,W65 x L110, W70 x L112, hàng mới 100%, không in chử in hình) (nk)
- Mã HS 39232199: B080/ Túi nylon (Dung dong goi SPXK,300mmx435mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: B081/ Túi nylon (dùng để đóng gói sản phẩm gia công xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: B12/ Túi nylon, poly, PE (nk)
- Mã HS 39232199: B50/ Bao chống tĩnh điện (Conductive bag DOUDEN/0.05x400x700) (nk)
- Mã HS 39232199: BAG POLY Bao ni lông nhựa PE (để đóng gói sản phẩm),320x220mm,không chịu thuế BVMT điều 1 khoản 4 TT159/2019 TT-BTC,mới 100% NL sx TV model L75A8 (nk)
- Mã HS 39232199: BA-G/ Bao chống ẩm (nk)
- Mã HS 39232199: BAG/ Túi nhựa PE 0.5 KG FF MABO 200 mm x 300 mm (nk)
- Mã HS 39232199: BAG/ Túi nhựa PE các loại (JFDA CUT: 22 x 30 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: BAG/ Túi nhựa PE HATCHAN CUT 260 mm x 310 mm (nk)
- Mã HS 39232199: BAG/ Túi nhựa PE NS SENRYO PA15/PE 70mic; 190 mm x 250 mm (nk)
- Mã HS 39232199: BAG/ Túi nhựa PE SENRYO- S PA15/PE 70mic; 190 mm x 250 mm (nk)
- Mã HS 39232199: BAG/ Túi nilon đựng sản phẩm KT 125*75mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BAG/ Túi nylon- Túi nylon để đóng gói, trọng lượng 44.5 kg- cam kết đóng thuế bảo vệ môi trường nếu hàng hóa không xuất hết (nk)
- Mã HS 39232199: BAG/PVC/ Túi Nhựa PVC 100%- CAM KẾT ĐÓNG THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NẾU HÀNG HÓA KHÔNG XUẤT HẾT (nk)
- Mã HS 39232199: BAG-000/ Túi nilong đựng sản phẩm, KT 550 x 630 x 0.05mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BAG-02/ Túi nhựa tráng nhôm chống tĩnh điện (AL BAG- MB-2000) (nk)
- Mã HS 39232199: BAG100X340X014/ Túi ni long, chất liệu PE, size 0.04x100x340 (mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BAG9088/ Bao PP 200 x300 (10 kg)(500 cái/kg)(dùng đóng gói nến) (nk)
- Mã HS 39232199: BAG9154/ Bao PP 270 x 290 (dùng đóng gói nến) (nk)
- Mã HS 39232199: Bao bì nhựa PE dạng túi ((chưa lắp vòi, đã in, bán cho người mua để bao gói sản phẩm)-PO LENOR DWN FE 1030ML FG 2.5X MJTSMR BD H272 VN, (VM/LL150) (B-160-P250830) (91180261) THOMSON.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: Bao bì PE,không dùng cho thực phẩm (kích thước:5898x 2352 x 2395 mm) hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: Bao ESD (không vô trùng), Part: ECMP100029, dòng hàng số 1 của tờ khai 10306412400/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: Bao ESD bằng PE (Không vô trùng), Part: 296172610, dòng hàng số 1 của tờ khai 10148775126/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: Bao nhựa từ polyme etylen (PE) dùng để đóng gói sản phẩm (kích thước 28x10 cm),không nhãn hiệu,hàng mới 100%-POLYBAG KOMERY (nk)
- Mã HS 39232199: Bao nilon không có logo, kích thước 150LX100Wmm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)-POLY BAG PRESS SEAL CLIPSAL 150LX100W; NVE87190 (nk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON 6000PCS, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon bằng PE (Không vô trùng), Part: ECMP100014, dòng hàng số 1 của tờ khai 102417041750/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu- PLASTIC BAG TRANSPARENT PC27012 0.04x80x140 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon-Lostroware LF-577 BP, size:22cmx10cmx9cm (125 cái/kg), dùng để đựng túi vải ngành may mặc xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: Bao PE dùng đựng nước giải khát cô đặc loại 220 lít (Aseptic bag 220L). Kích thước: 920mm x 1575mm (Sử dụng cho sản xuất nội bộ không mua bán). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: Bao PE rỗng kèm nắp đậy đựng kem (Loại 5L)- số lượng: 40800 cái x 0.5 usd (nk)
- Mã HS 39232199: BAO/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: BAO/ Bao Nylon từ nhựa PE (16"x30"). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BAO/ Bao nylon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BAOAO/ BAO TRÒNG ÁO (túi nylon) (nk)
- Mã HS 39232199: BAON/ Bao đựng giày bằng nylon (Bao Nylon) 37*(32+5)cm (nk)
- Mã HS 39232199: BAONYLON/ BAO NYLON DẠNG TÚI DÙNG ĐỰNG HÀNG XUẤT KHẨU MAY MẶC (nk)
- Mã HS 39232199: BAONYLON/ Bao Nylon PE 15 X 20CM (Dùng để sản xuất hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: BAOQUAN/ BAO TRÒNG QUẦN (túi nylon) (nk)
- Mã HS 39232199: BAOTUI/ BAO BỎ NÚT DỰ PHÒNG (túi nylon) (nk)
- Mã HS 39232199: Barrier bag/ Túi nhựa PE đóng thành phẩm, kích thước: 270mmx180mm (nk)
- Mã HS 39232199: BB02-NK/ Túi bao bì nhựa đã in các loại, loại cứng,chất liệu nhựa PE,đóng gói thức ăn thú cưng xuất khẩu,thuộc đối tượng không chịu thuế BVMT theo Đ1 nghị định 69/2012/NĐ-CPngày14.09.12 (nk)
- Mã HS 39232199: BBC1/ Túi nhựa loại nhỏ để bảo vệ phần gọng của khung gọng kính đeo mắt (nk)
- Mã HS 39232199: BC.JD.VAN02/ Túi nhựa (4*8.25cm). Hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39232199: BC/HL30/ Túi Nylon 1. (nk)
- Mã HS 39232199: BG-01/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: BGAIPCS/ Băng gai (nk)
- Mã HS 39232199: BHBB01/ Túi PE dùng để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: Big size 270*340mm/ Túi LDPE không in 270*340*0.04 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: Biggest size 270*440mm/ Túi LDPE không in 270*440*0.04 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BIL2/ Bao bì (bằng nhựa, túi để đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39232199: BLF09/ Túi PE ziper. nhựa plastic, (đựng sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: BLT92/ Túi CPE (A888 túi bóng) 407-15050101-ANK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BLT92/ Túi CPE (túi bóng) 0306000094 (EM036). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BLV-TL-27/ Túi nylon đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: BMV096/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232199: BN/ BAO NÚT DỰ PHÒNG (VINYL BAG) (nk)
- Mã HS 39232199: BN69-17711A BAO NYLON (HDPE) TK 103120557960/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: BN69-17712A BAO NYLON (HDPE) TK 103125845060/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: BN69-17713A BAO NYLON (HDPE) Có C/O form KV số C021-19-0009926 ngày 10-10-2019 TK 102908269440/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: BN69-19390A BAO NYLON (LDPE) TK 103196422560/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: BN81-17778A BAO NYLON (LDPE) TK 103110647730/E31 (nk)
- Mã HS 39232199: Bnl/ Bao nylon (Ghi chú: Cty cam kết nhập khẩu bao nylon về dùng để đóng gói sản phẩm gia công xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: BNL/ BAO NYLON DÙNG ĐỰNG HÀNG XUẤT KHẨU MAY MẶC (nk)
- Mã HS 39232199: BNL/ Túi nylon làm từ polyme từ etylen dùng để đựng quần áo xuất khẩu,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BNVN/ Bao nhựa (Túi PE) (nk)
- Mã HS 39232199: BNY-06/ Bao nylon (0.05 X 55.0 X 105.0CM) (nk)
- Mã HS 39232199: BNY-06/ Bao nylon (39X43+5.5, 2.5ZEM) (nk)
- Mã HS 39232199: BNY-06/ Bao nylon (T0.04 X 22.0 X 30.0CM) (nk)
- Mã HS 39232199: BNY-06/ Bao nylon (W7.5*65*0.05CM) (nk)
- Mã HS 39232199: BNY-06/ Bao nylon (W8.5*46*0.05CM) (nk)
- Mã HS 39232199: Bộ Vỉ và nắp bằng nhựa 237*107*51mm (500Set/2Carton), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: BOSELON (1000*580*0.065)/ Bao Nylon chống sét (1000*580*0.065) (nk)
- Mã HS 39232199: BPE/ Bao nylon PE (size: 13"x18" 1/2) (nk)
- Mã HS 39232199: BQZFZ-008/ Túi nhựa dùng để đựng dụng cụ của máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39232199: BS172901/ Túi đựng sản phẩm bằng plastic từ polyme etylen _ BS1729010009 Poly-Bag-S (nk)
- Mã HS 39232199: BS173201/ Túi PE dùng đóng gói máy ghi âm để xuất khẩu _ BS1732010009 POLY-BAG-SS (nk)
- Mã HS 39232199: BZ102/ Túi PE. Dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: C1003040102/ Túi PE kích thước 140*100mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: C1003040104/ Túi PE kích thước 60*90mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CA029/ Bao nhựa 10 kg dùng để đóng gói hàng sản xuất (nk)
- Mã HS 39232199: CA392-00419/ Bao ESD bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IDU 100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IGO 200- MK 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IGO 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IJW 50. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IKW 100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IKW 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa ILE 100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IMO 100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IOR 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IP 200- MK 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IP 50- MK 50. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa ITE 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IWI 200- ILA 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IWI 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IWL 100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IWL 200- màu đen. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IWL 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa IZ 100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa J 100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CAP/ Nắp nhựa N 200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CCDC-AS-4/ BAO NYLON 110 x 100 (Người bán đã đóng phí BVMT theo HĐ 1265(25/06) Dùng để đựng nhãn, đựng nguyên liệu,.... phục vụ cho việc sản xuất. (nk)
- Mã HS 39232199: CCDC-AS-4/ BAO NYLON 35 x 50 (Người bán đã đóng phí BVMT theo HĐ 1265 (25/06) Dùng để đựng nhãn, đựng nguyên liệu,.... phục vụ cho việc sản xuất. (nk)
- Mã HS 39232199: CCDC-AS-4/ BAO NYLON 40 x 60 (Người bán đã đóng phí BVMT theo HĐ 1265 (25/06) Dùng để đựng nhãn, đựng nguyên liệu,.... phục vụ cho việc sản xuất. (nk)
- Mã HS 39232199: CCDC-AS-4/ BAO NYLON 60 x 60 (Người bán đã đóng phí BVMT theo HĐ 1265 (25/06) Dùng để đựng nhãn, đựng nguyên liệu,.... phục vụ cho việc sản xuất. (nk)
- Mã HS 39232199: CCDC-AS-4/ BAO NYLON 91 x 96(Người bán đã đóng phí BVMT theo HĐ 1265 (25/06) Dùng để đựng nhãn, đựng nguyên liệu,.... phục vụ cho việc sản xuất. (nk)
- Mã HS 39232199: CHNPPOLYBAG/ Bao nylon PE 100%(mua từ Trung Quốc) (nk)
- Mã HS 39232199: CMVN53/ TÚI NYLON ĐÓNG GÓI (nk)
- Mã HS 39232199: CNF/HL30/ Túi Nylon 1(Túi ni lông- PE 130 x 63 Cm) (nk)
- Mã HS 39232199: CNF/HL30/ Túi Nylon 1. (nk)
- Mã HS 39232199: CPO09/ Túi bằng nhựa PE để đóng gói sản phẩm CPO09, KT 200 x 80 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CPP BAG/ Túi nilong đựng sản phẩm hộp nhựa xuất khẩu (PF15-3-10) (nk)
- Mã HS 39232199: CR07/ Túi nhựa PE (nk)
- Mã HS 39232199: CS-PE07X10/ Túi zipper (túi miết), kích thước 70 X 100mm (nk)
- Mã HS 39232199: CS-PE16X25/ Túi nylon đóng gói sản phẩm (KT: 160 x 250 mm) (nk)
- Mã HS 39232199: CS-PE18X38/ Túi nylon đóng gói sản phẩm (KT: 180 x 380 x0.05mm) (nk)
- Mã HS 39232199: CS-PE1KX1K/ Túi nylon dùng để trộn dầu (KT: 1000x1000 mm) (nk)
- Mã HS 39232199: CS-PE23X34/ Túi nylon đóng gói sản phẩm (KT: 230 x 340 mm) (nk)
- Mã HS 39232199: CS-PE26X38/ Túi nylon đóng gói sản phẩm (KT: 260 x 380 mm) (nk)
- Mã HS 39232199: Cuộn bao nylon từ nhựa HD (Cuộn HD 58) (nk)
- Mã HS 39232199: Cuộn nhựa đựng linh kiện, mã 075-04213.001, 15m/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CUON NILON/ Cuộn nilon 50 mmx50mx0.05mm, nguyên liệu dùng trong đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CUONPEVN/ Cuộn PE (100cm x 5zem) (LLDPE), không có hình dạng túi, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39232199: CUONPEVN/ Cuộn PE (125cm x 5zem) (LLDPE), không có hình dạng túi, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39232199: CVIL027/ Túi poly các loại, 38*26cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CX12/ Túi bóng khí L175x W130 x 0.04, gấp mép 10mm, chống tĩnh điện HIENLONG, chất liệu nhựa. Nhãn hiệu: Hienlong. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: CX12/ Túi bóng khí, 350mm(W)x 400mm(L) gấp mép 100mm, Nhãn hiệu: HIENLONG. Chất liệu nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: CX9/ Bao nilon (Túi PE 75cm x 90cm) Công dụng dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CXNL21/ Túi nylon chất liệu PP 200x440mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: CXNL21/ Túi nylon PP 180 x 380 mm. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: D/40-1/ Túi đựng hóa chất- EVA BAG 15CMX20CM (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39232199: D/40-3C Túi đựng giày- 30X42CM LDPE POLYBAG (200 CÁI2.88 KGS) (CLH của TK số 103279752220/E31 ngày 24/04/2020 mục 31) (nk)
- Mã HS 39232199: D/40-3D/ Túi đựng miếng trang trí giày- WORLDWIDE GOLD BLIND BAG (túi nylon dùng đóng gói sản phẩm hàng xuất khẩu) (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 39232199: D0500019/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W40 x L240) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D0500098/ Bao nylon đóng gói-Polybags 6cm (nk)
- Mã HS 39232199: D0500099/ Bao nylon-Polybags 8 CM (nk)
- Mã HS 39232199: D0500100/ Bao nylon đóng gói-Polybags 4cm (nk)
- Mã HS 39232199: D0500101/ Bao nylon-Polybags 6 CM (nk)
- Mã HS 39232199: D0500102/ Bao nylon-Polybags 4 CM (nk)
- Mã HS 39232199: D0500103/ Bao nylon-Polybags 6 CM (nk)
- Mã HS 39232199: D0500104/ Bao nylon-Polybags 4 CM (nk)
- Mã HS 39232199: D0500105/ Bao nylon-Polybags 6 CM (nk)
- Mã HS 39232199: D05012/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05013/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05014/ BAO Nylon(PE): 6cm (Hàng hóa dùng để đóng gói hàng xuất khẩu, không chịu thuế BVMT) (nk)
- Mã HS 39232199: D05014/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05015/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 80) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05016/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 120) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05025/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.08 x 300 x 400) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D051007/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W40 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05118/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05133/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05173/ Bao Nylon (Cuộn PE)/ POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05210/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05211/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05212/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05260/ Bao nylon đóng gói 0.06x40mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05261/ Bao nylon đóng gói 0.06x50mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05335/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05336/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 80) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05360/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05361/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05362/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 80) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05363/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 120) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05392/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05393/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05395/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05396/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 80) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05405/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05406/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05414/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 80) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05416/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05432/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05433/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05434/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05499/ Bao nylon-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05561/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.06 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05635/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05636/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05637/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 50) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05641/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 80) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05642/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05643/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05652/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05653/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05654/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 40) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05655/ Bao nylon đóng gói-POLYBAG ROLL PE (0.045 x 60) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05791/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W40 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05827/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W40 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05841/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W220 x L320) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05881/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W40 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05900/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W60 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05989/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W40 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05990/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W60 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05991/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W40 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05992/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W60 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05993/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W40 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D05994/ Bao Nylon PE/ POLYBAG PE (0.06 x W60 x L0) mm (nk)
- Mã HS 39232199: D07/ Polybag. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: D58/ Túi ni lông- PE 32 x 20 Inch (nk)
- Mã HS 39232199: D58/ Túi ni lông- PE 40 x 26 x 2.25 Inch (nk)
- Mã HS 39232199: D58/ Túi ni lông- PE 56.5 x 36 Cm (nk)
- Mã HS 39232199: DDBOXAC080/ Túi bằng Plastic CLEAR CASE NO.80. Dùng để đóng gói trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39232199: DDBOXCL040/ Túi bằng Plastic CLEAR CASE 4" (nk)
- Mã HS 39232199: DDBOXCL050/ Túi bằng Plastic CLEAR CASE 5" (nk)
- Mã HS 39232199: DH49/ Túi Pe (nk)
- Mã HS 39232199: DI033/ Bao poly đóng gói (nk)
- Mã HS 39232199: DL46/ Túi PE (50*43 inch) dùng để đóng gói ghế sofa (nk)
- Mã HS 39232199: DLF- PT-322/ Túi đựng linh kiện điện tử bằng nhôm (túi đóng gói) 450x450mm (nk)
- Mã HS 39232199: DMPE/ Túi Nylon đóng chung với sản phẩm gia công hoàn chỉnh.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: DN165/ Bao nilon (nk)
- Mã HS 39232199: DS-028/ Túi nylon các loại (dùng để đóng gói sản phẩm)- PE BAG (15x17") (nk)
- Mã HS 39232199: DTVT-0013-032/ Túi nhựa vô trùng bằng nhựa Polyme Etylen dùng để bọc sản phẩm (túi nilon đóng gói, hàng cam kết không dùng bọc thực phẩm), KT: 260*300mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: EC03/ Bao nylon các loại(Polybag)(Dùng để đóng gói hàng may mặc xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: EC30/ Bao nylon-GAP-W10.5XL15+F2 INCX0.02MM-RD203133-R02 (Công dụng dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012) (nk)
- Mã HS 39232199: EC-6PG000167AJBL./ Bao ESD chống tĩnh điện bằng PE (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: ECMP100013/ Bao nylon bằng PE chống tĩnh điện (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: ECMP100014/ Bao nylon bằng PE chống tĩnh điện (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: ECMP100029/ Bao ESD (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: ECMP100029/ Bao nylon bằng PE chống tĩnh điện (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: EL-A301Z0/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: EP69-00860A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: EP69-00860A/ TÚI PE CUSHION-ANTISTATIC BAG 250X500;SLS-BD10Z EP69-00860A (nk)
- Mã HS 39232199: EP69-01017A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: EP69-01074A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: EP69-01269A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: EV-003/ Túi nylon- BAG, size: 250 x 170 x 0.04, loại 698E 27200, mã QLNB-50520116000041 (nk)
- Mã HS 39232199: EV-003/ Túi nylon- MC B, size: 700 x 700 x 0.04, loại 698E 26960, mã QLNB-50520116000031 (nk)
- Mã HS 39232199: EV-003/ Túi PE BAG AC 180x500 loại 698E 43550 dùng để đóng gói hàng điện tử, mới 100%, mã QLNB-50520116000081 (nk)
- Mã HS 39232199: EV-003/ Túi PE BAG loại 698E 35180 dùng để đóng gói hàng điện tử, mã QLNB-50520116000051 (nk)
- Mã HS 39232199: EV-003/ Túi PE BAGdùng để đóng gói hàng điện tử, loại 697E 03040K002, mã QLNB-50520316000011 (nk)
- Mã HS 39232199: EWN-BAG-CX/ Túi nylon đóng gói máy chăm sóc mắt chất liệu PE, Kích thước 360 X 440 (mm),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: F20-CD30004/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: FASY-ESD-BAG01/ Bao nylon bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: FB15/ Túi nhựa PE dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: FE022/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: FJD001/ túi nhựa làm từ nhựa Polypropylene (PP), đóng gói sản phảm may mặt. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: FJD001/ Túi nhựa PE dùng đóng gói sản phẩm may mặt, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: FL072/ TÚI PE 0.07 x 440 x 750mm-túi làm từ polyetylen (bao bì dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: FL072/ Túi pe-Zip Bag- Liquidless Diffuser (FM-CN) 64*225mm, dùng làm nguyên liệu đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: FLEXI-TANK/ Bộ túi Flexitank bằng nhựa PE, dung tích 24.000 lít, dùng để chứa, đựng các sản phẩm dầu thực vật. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: FLT39-PEBAG/ Túi PE đựng sản phẩm-14.5x15"&14.5x14" (nk)
- Mã HS 39232199: FLT40-BLPEBAG/ Túi PE đựng thanh chắn-210MM (nk)
- Mã HS 39232199: FN045/ Túi PE chống thấm nước (nk)
- Mã HS 39232199: FN080/ Túi bóng khí (nk)
- Mã HS 39232199: FN230/ Túi xốp (Dùng để đóng hàng) (nk)
- Mã HS 39232199: FO0196A/ Bao Nylon (bao PP) 12cm x 20cm (nk)
- Mã HS 39232199: FO0196A/ Bao PP 12cm x 20cm (nk)
- Mã HS 39232199: FO0197A/ Bao Nylon (bao PP) 25cm x 35cm (nk)
- Mã HS 39232199: FOTL005/ Túi bóng các loại (Bao bì bằng nhựa SBG.00856.0.B) (nk)
- Mã HS 39232199: FS-10157/ Túi nylon trắng bằng nhựa PE, kt 300*450mm (nk)
- Mã HS 39232199: FS-12713/ Túi Nylon đen LDPE 90 x120cm tự phân hủy sinh học Gia Thành (nk)
- Mã HS 39232199: FS-12714/ Túi Nylon trắng LDPE 90x120cm tự phân hủy sinh học Gia Thành (nk)
- Mã HS 39232199: FSG940-700-POLY/ túi pe (PE) FSG940-700-POLY (nk)
- Mã HS 39232199: FSV-PE01/ Túi nilon dùng để đóng gói 25*500mm (nk)
- Mã HS 39232199: FSV-PE01/ Túi Nylon PE các loại KT: 18.5*13.5*0.06cm (nk)
- Mã HS 39232199: FTV-BAG/ Túi chống tĩnh điện 510mm*670mm*t0,75, chất liệu nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: FTV-BAG/ Túi PP- E, 600mm*1m*8v/lá (1kg 11pce), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: FTV-BAG/ Túi Shielding bag chống tĩnh điện kích thước 500*1000*75um, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: FUH025/ Túi nhựa chống thấm nước (chất liệu: PE, kích thước: 570*1000mm) (nk)
- Mã HS 39232199: FUH071/ Túi pe chống tĩnh điện (chất liệu: PE, quy cách: 150*112mm) (nk)
- Mã HS 39232199: FUH144/ Túi đóng hàng bằng nhựa EPE 200*250mm 3B1709600V00EWB (nk)
- Mã HS 39232199: FVN00003/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói, kt 16,5*(3+1,5+22,5) (032157-032072) mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: G001/ Bao nylon (SE2.0-3) (dùng để đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: G002/ Bao nylon (SE2.0-6) (dùng để đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: G003/ Bao nylon (SE2.0-8) (dùng để đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: G004/ Bao nylon (SEW-6) (dùng để đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: G005/ Bao nylon (SEW-8) (dùng để đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: G006/ Bao nylon (SRA-5/EFA-5/SREW-6) (dùng để đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: G007/ Bao nylon (SRA-8/EFA-8/SREW-8) (dùng để đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: G008/ Bao nylon (SRA-11/EFA-11/SREW-11) (dùng để đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: G718-T0105-----217/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: G723-T0105-----299/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: G748-T0105-----1563/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: GC09/ Túi PE (túi Nylon- sản phẩm dùng trong đóng gói hàng hóa bằng plastic). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GC69-00314A/ Bao nhựa-SHS-1010/1020,0.05,290,200,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GDGCL/ Màng chống ẩm mốc MICRO-PAK ENHANCED PE SHEETS 25 x 25 cm (nk)
- Mã HS 39232199: GH63-09288A/ TÚI NHỰA TRÁNG NHÔM (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-12176A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-12176A/ TÚI PE HM1000,LDPE GH69-12176A (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-14627A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-23827A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-25901B/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-28002A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-28004A/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-28682A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-28917A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-28946A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-28947A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-29389A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-29389A/ TÚI PE T0.05, W100, L200 LDPE GH69-29389A (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-31287A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-31849A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-32384A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-32386A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-32756A/ Túi pe (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-33404A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-33855A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-34142A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-34142B/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-35558A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-35924A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-35926A/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-35997A/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-36376A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-36631A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-37207A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-37208A/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-37225A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-37226A/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-37321A/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-37430A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-37469A/ TÚI PE (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: GH69-37794A/ TÚI PE (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: GH74-05778A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH74-05778A/ Túi PE (dùng để bọc thùng carton), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GH74-05778A/ TÚI PE DÙNG ĐỂ BỌC THÙNG CARTON (nk)
- Mã HS 39232199: GH74-20084A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GH74-20084A/ TÚI PE DÙNG ĐỂ BỌC THÙNG CARTON (nk)
- Mã HS 39232199: GH90-44194A/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GITOT---0105---225/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: GM514000080/ Túi nhựa PE áp lực thấp, kích thước:900*600*0.03mm, để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GM514000900/ Túi nhựa PE áp lực thấp, kích thước 500*500mm, chất liệu PE, để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GM515000040/ Túi nhựa Zipper, kích thước: 8050mm, để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GM63-01071C/ TÚI PE (nk)
- Mã HS 39232199: GM63-01071C/ TÚI PE HM1100,OPP GM63-01071C (nk)
- Mã HS 39232199: GMCOT---0105---158/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: GMFLT---0105---176/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: GMV-PE-41/ Túi PE đóng gói các loại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: GO21/ BAO Nylon(PE) các loại (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ Túi miết phẳng OPP lớn AC-BT KT325*260*8mm (B325260008-WB) (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ Túi nhựa miết phẳng OPP lớn AC-BT KT325*260*8mm (B325260008-WB) (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ Túi nhựa PE miết đầu ACBT-S KT245*190mm (B245190008-WB) (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ TÚI NILON 170*210*0.06MM (B170210006) (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ TÚI NILON 200*250*0.06MM (B200250006) (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ TÚI NILON 230*160*0.06MM (B230160006) (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ TÚI NILON 250*200*0.06MM (B250200006) (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ TÚI NILON 300*250*0.06MM (B300250006) (nk)
- Mã HS 39232199: GONL-004/ TÚI NILON 600*450*0.06MM (B600450006) (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.008/ Túi PE 700x700 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.015/ Túi PE 230x340x450 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.016/ Túi PE 200x300 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.018/ Túi PE 230x340x250 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.020/ Túi PE 170x250 mm (Zipper) (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.021/ Túi PE 100x150 mm (Zipper) (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.023/ Túi PE 180x280 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.030/ Túi PE 140x200 mm (zipper) (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.039/ Túi PE 350x500 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.041/ Túi PE 355x465x400 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.046/ Túi PE 50x300 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.048/ Túi PE 110x300 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.052/ Túi PE 300x550 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.053/ Túi PE 300x400 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.055/ Túi PE 350x550x620 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.057/ Túi PE 140x200 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.069/ Túi PE 130x260 mm (zipper) (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.070/ Túi PE 100x100x450 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.071/ Túi PE 215x300 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.082/ Túi PE 140x220 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.084/ Túi PE 700x450 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.088/ Túi PE 170x270 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.091/ Túi PE 130x280 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.114/ Túi PE 500x850 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.129/ Túi PE 670x840.5 mm (màu đen) (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.168/ Túi PE 90x120 mm (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.175/ Túi PE 1200x2500 mm (màu đen) (nk)
- Mã HS 39232199: GPK.179/ Túi PE 1600x2800 mm (màu đen) (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi nilon bằng PE để đóng gói sản phẩm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi nilon PE, kích thước: 203*393.7*0.06MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE (dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 10.24" * 13.5", mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 11cm * 11.5cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 12cm * 16cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 13cm * 20cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 14cm * 22cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 20cm * 32cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 20cm * 8.5cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 3.5" * 3.5", mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 36cm * 55cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 4.75" * 6.5", mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 5.5cm * 10cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 7cm * 6.35cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 9cm * 25cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT009/ Túi PE 9cm * 60cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GT27/ Túi nylon dùng để đóng gói hàng. Lam băng polyme dung đê đong goi quân ao. Hang mơi 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GTAHT---0105---234/ Túi nylon (bao PE) (nk)
- Mã HS 39232199: GTSS01/ Túi chống tĩnh điện đóng gói sản phẩm 260mm*300mm*0.075mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GTSS03/ Túi chống tĩnh điện đóng gói sản phẩm 270mm*480mm*0.075mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GWNL-039/ Túi nhựa PE túi tự đóng miệng 60*120mm(66206012001) (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00010001/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00010001 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00010002/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00010002 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00010005/ Túi PE dùng để gói giày GZD00010005 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00010005/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00010005 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00010007/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00010007 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00010008/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00010008 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00080001/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00080001 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00080002/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00080002 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00080003/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00080003 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00080005/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00080005 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00080007/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00080007 (nk)
- Mã HS 39232199: GZD00080008/ Túi PE in chữ dùng để gói giày GZD00080008 (nk)
- Mã HS 39232199: GZY0007/ Túi PE kích thước 0.08*(220+202)*87cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: GZY0007/ Túi PE, quy cách 17+11.2*30cm. mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: H2942/ Túi bóng HDPE 200*205*0.03mm (H2942) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: HD0002/ Túi nhựa PE (127mmx240mm)- PE BAG (dùng để đựng sản phẩm áo choàng PE), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: HD10/ Túi nylon từ PE, kích thước(34*26) cm, trọng lượng tịnh 60 kgs (nk)
- Mã HS 39232199: HD10/ Túi nylon từ PE. Trọng lượng tịnh 15 kgs (nk)
- Mã HS 39232199: HD128/ Túi bóng khí, T0.03X180X250H(SET) (nk)
- Mã HS 39232199: HFJ25B09000/ Túi PE đựng sách hướng dẫn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: HFJ25B10000/ Túi PE đựng linh kiện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: HK0CD000001/ Túi nylon L1300*1100*2000MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: HKL22/ Túi nylon PE đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: HL30/ Túi Nylon 1 (nk)
- Mã HS 39232199: HM-BAG/ Bao nylon (APRON), kích thước: (180X410)mm (nk)
- Mã HS 39232199: HM-BAG/ Bao nylon (in AP-RON, 270mmX380mm) (nk)
- Mã HS 39232199: HM-BAG/ Bao nylon (không in, 0.03X46cmX60cm) (nk)
- Mã HS 39232199: HN34- TUI/ Túi plastic (kích thước 150 x 260 mm), dùng đóng gói cá xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: HP005/ Bao nylon (mới 100%, không in hình, in chữ) (nk)
- Mã HS 39232199: H-Plastic Bag/ Túi nhựa các loại (Bao PE 90x90x0.08cm), dùng để đóng gói hàng. (nk)
- Mã HS 39232199: HSHT-A008/ Bao nylon (PE) (nk)
- Mã HS 39232199: HSPL6/ Bao Nylon (nk)
- Mã HS 39232199: HS-TUI NYLON/ TÚI NYLON PE (64+36*62)cm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: HTCB09/ Túi PE ziper (đựng sản phẩm) nhựa plastic (nk)
- Mã HS 39232199: HT-LK-NHUA/ Nguyên liệu đóng gói túi nilon PE 1300x1200x2000 mm dùng cho máy phân tích tự động VLDG0358. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: HV1983009/ Túi đóng gói PE trong không in 73 x80cm- Nhập dùng đựng sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232199: HYF052/ Túi PE/195*140mm, dùng để đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: HYF052/ Túi PE/228*304mm, dùng để đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: HYF052/ Túi PE/255*240*0.1mm, dùng để đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: HYF052/ Túi PE/305mm*(205+150)mm, dùng để đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: HYF084/ Túi bóng khí (kích thước 220*190*0.07mm), dùng để đựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: IA-ESDB457X457/ Bao ESD bằng PE (Không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: IC-0009/ Bao chống tĩnh điện bằng PE (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: IC-0010/ Bao chống tĩnh điện bằng PE (không vô trùng) (nk)
- Mã HS 39232199: IDW-TUI31-240620/ Túi plastic (PE) BG6119B 2LB YF Tuna Wellsley Farm (nk)
- Mã HS 39232199: IDW-TUI61-010620/ Túi Plastic (PE) Ahi Tuna 1LB, Sea Best Brand (nk)
- Mã HS 39232199: IDW-TUI62-010620/ Túi Plastic (PE) Tuna Steaks 12oz, Market Basket Brand (nk)
- Mã HS 39232199: IDW-TUI63-010620/ Túi Plastic (PE) Tuna Steaks 12oz, Weis Brand (nk)
- Mã HS 39232199: IDW-TUI64-010620/ Túi Plastic (PE) Tuna Steaks 1LB, Market 32 Brand (nk)
- Mã HS 39232199: IMV047/ Túi xốp khí bằng nhựa PE kt 480x480mm (nk)
- Mã HS 39232199: IMV053/ Túi xốp khí bằng nhựa PE ES-5400 kt 410x460mm (nk)
- Mã HS 39232199: IMV-TUI41-220620/ Túi Plastic (PE) Shrink Bag B210R CB 205x810 STD CEUT P1000 (nk)
- Mã HS 39232199: IP034/ Túi PE (35x24)cm(không in hình,in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: IP034/ Túi PE (46x30)cm(không in hình,in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: IVC-04/ Túi PE 15 x 25 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: IVC-04/ Túi PE 22 x 33 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: IVC-04/ Túi PE 25 x 35 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: IVC-04/ Túi PE 25 x 40 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: IVC-04/ Túi PE 25 x 44,5 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: IVC-04/ Túi PE 28 x 44,5 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: J0231082A00/ Túi nhựa đựng phụ kiện (dùng cho sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: J0700000360/ Túi PE (1080*1080*300*0.04) mm (dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu không chịu thuế bảo vệ môi trường) (nk)
- Mã HS 39232199: J93120/ Cuộn nilon BM (nk)
- Mã HS 39232199: J98061/ Túi nilon A4 (nk)
- Mã HS 39232199: J98080/ Túi nilon C4 (nk)
- Mã HS 39232199: J98090/ Túi nilon D4 (nk)
- Mã HS 39232199: JM-03-D-00001/ Túi nilon PE, KT 760 x 760 x 0.06mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JM-03-D-00003/ Túi nilon PE, KT 100 x 180 x 0.06 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JM-03-D-00008/ Túi nilon PE, KT 760 x 600 x 0.06mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JM-03-D-00021/ Túi nilon PE, KT 160 x 180 x 0.06 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JM-03-D-00023/ Túi nilon PE, KT 90 x 190 x 0.06 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JM-03-D-00026/ Túi nilon PE, KT 180 x 200 x 0.06 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JM-03-D-00027/ Túi nilon PE, KT 190 x 210 x 0.06 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JM-03-D-00066/ Túi nilon PE, KT 150 x 190 x 0.06 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JN13/ Túi PE chống tĩnh điện (đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: JN14/ Túi nilon chống thấm nước (đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: JQ1492/ Túi PE. Quy cách: 13*8.5" (nk)
- Mã HS 39232199: JQ2947/ Túi PE. Quy cách: 6"1/4*5" (nk)
- Mã HS 39232199: JQ5453/ Túi PE. Quy cách: 525*525 MM (nk)
- Mã HS 39232199: JQ6022/ Túi PE. Quy cách: 70*90 CM (nk)
- Mã HS 39232199: JSZW012/ Túi Nilon- GAP-W10.5XL12+F2INCX0.02MM-RD203127-R02 (dùng để đóng gói hàng hóa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JSZW012/ Túi nylon PE (20+4)x10 cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: JYLVNHC010002/ Túi PE được làm bằng 100% nhựa PE dùng để đựng dây nịt.Có kích thước rộng 4 cm x dài 150 cm. (nk)
- Mã HS 39232199: K025/ Bao nylon đóng gói (nk)
- Mã HS 39232199: K054/ Bao Nylon từ PE dùng đựng giày dép 11.4*3 inch, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: K97012P011-P-SHEET/ Tấm nylon 60x60cm, dùng để đóng gói sản phẩm mô tơđiện_ORDER_486879 (nk)
- Mã HS 39232199: KD30/ Túi PE, (dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012), kích thước: 420mm x 1500mm (5Z). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: KD7/ Túi nilon OTH-W13"XL15"+F2"X0.025MM (nk)
- Mã HS 39232199: KDM02-1/ Nylon cuộn bọc vải màu trắng xẻ 1 đầu (PE: phi 1m dầy 0.035mm) loại 19/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: KDM02-1/ Túi nylon PE 50*108 cm/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: KDT-060/ Túi nylon bằng PE 2C996170, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: KDT-060: Túi nylon bằng PE, 3V2DY50121 (nk)
- Mã HS 39232199: KK8/ Túi PE, kích thước 33*40CM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: KP030/ Túi PE Bio (6902- 003288), kích thước 50mic*250mm*900mm, Dùng để đóng gói hàng xuất khẩu hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: KP18/ Túi bóng đóng gói sản phẩm 0.025*100*165/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: KSD00012/ Túi nhựa PE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: KSD00017/ Túi nilon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: KSD00020/ Túi nilon có mã vạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: KSD00114/ Túi nilon (nk)
- Mã HS 39232199: KT: 265mm*915m*0.04 (20kg/cuộn)/ Cuộn Nylon PE 265mm*915m*0.04 (20kg/cuộn), không in (nk)
- Mã HS 39232199: KT: 265mm*915m*0.04 (D30cm)/ Cuộn Nylon PE 265mm*915m*0.04 (đường kính 30 cm), không in, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: KT: 305*440*004 mm/ Túi bóng 305*440 mm (nk)
- Mã HS 39232199: KT-40/ Túi nhựa PE (nk)
- Mã HS 39232199: KTT_BAG/ Túi PP đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: KVNL11/ Túi nylon PE 750x650x0.02, miệng 750 (nk)
- Mã HS 39232199: KVNL11/ Túi PE (1200*1000*0.03) miệng 1200 (nk)
- Mã HS 39232199: KVNL28/ Túi xốp hơi BAG,KT:150*100mm 697E 85490 dùng để đóng gói hàng điện tử (nk)
- Mã HS 39232199: LCT20-PL08/ BAO NILON (nk)
- Mã HS 39232199: LD Polybag/ Túi bóng kích thước 185*175mm (nk)
- Mã HS 39232199: LDPE/ Tấm chống tĩnh điện (Vật Tư Tiêu Hao) SHEET LDPE ANTISTATIC- BLUE (NON-MIGRATORY) Size: 300 X 1500 X 0.04mm Packing: 200pcs/pkt hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LGD_0095/ Túi dùng để đựng bản mạch in điều khiển, thành phần chính bằng nhựa, kích thước (253*137)mm (nk)
- Mã HS 39232199: LJK06/ Túi PE dùng cho đóng gói sản phẩm quy cách (0.04*14*23.5") cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LJK06H7-1-1/ Túi PE dùng cho đóng gói sản phẩm quy cách (0.04*19*76.2) cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LJK06H7-2/ Túi PE dùng cho đóng gói sản phẩm quy cách 0.04*217*238CM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LJKT404A POLYBAG/ Túi PE đóng gói đèn LED 4", KT: 25*21cm, nguyên liệu sản xuất đèn LED, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LJKT564A POLYBAG/ Túi PE đóng gói đèn LED 5" 6", KT: 29*24cm, nguyên liệu sản xuất đèn LED, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LK33-NK/ Túi PE cỡ (14x27)cm, (1.762,89 kg), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LPT12/ Túi PE đựng linh kiện sản phẩm, kích thước 630*530*0.04(mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LS-P-001-1/ Túi bóng khí dùng để đóng gói sản phẩm (0.07*80*150)mm, 203-150000-001H (nk)
- Mã HS 39232199: LT07/ Túi nhựa PE dùng để đựng khẩu trang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LT08/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói khẩu trang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LT08/ Túi PE 14*11*28 Cm (T3001-2001524), dùng để đóng gói khẩu trang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: lt26/ Túi nylon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: LXVTP08/ Túi PE đóng gói sản phẩm 200-285A50-002H (nk)
- Mã HS 39232199: M0124004/ Túi nilon M0124004 in, kích thước 1000*1000mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: M01265-03/ Bao(túi) PE (nk)
- Mã HS 39232199: M0131/ Tui PE 25*50 cm (nk)
- Mã HS 39232199: M01498/ Túi xốp hơi 30 cmx 115 cm (nk)
- Mã HS 39232199: M01499/ Túi xốp hơi 28 cmx 85 cm (nk)
- Mã HS 39232199: M01500/ Túi xốp hơi 13 cmx 10 cm (nk)
- Mã HS 39232199: M01510/ TúI xốp (PE foam) t1.0 mm x 15 cmx 121 cm (nk)
- Mã HS 39232199: M0659/ Túi nhựa PE dùng để đóng gói sản phẩm nhựa do công ty sản xuất(0.04x500x700) (mm) (nk)
- Mã HS 39232199: M201/ Túi nilon PP 220*350*0.11mm-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: M201/ Túi nilon PP 630*420mm-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: M4110100510, Túi bóng, Đựng hàng và các vật liệu nhỏ, ZB1015, chất liệu: nilon, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: M4999950358,Túi đựng dùng để Đựng mạch thử nghiệm độ tin cậy,chất liệu: nilon, NSX: Jin Heung Co., Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: MAF62668615/ MAF62668615(MAF 62668615) Túi PE Foam 35 x 41,5,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: Màng chít 50cm/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: Mang nylon HD (trải bàn cắt) (nk)
- Mã HS 39232199: Mẫu túi nhựa dùng đựng nước khử mùi vải POUCH SAMPLE 100% PLASTIC (Hàng mẫu, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: Mẫu túi nhựa rỗng dùng đựng nước xả làm mềm vải- EMPTY PLASTIC POUCH (size 340mm x 255mm) (Hàng mẫu, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: MAV905/ Túi Nylon (nk)
- Mã HS 39232199: MAV905/ Túi Nylon. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: M-BAG-01/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: MC01/ Túi PE chống rỉ (dùng đóng gói hàng hóa xuất khẩu). (nk)
- Mã HS 39232199: MD 20/ Bao nylon dùng đóng gói đồ lót (nk)
- Mã HS 39232199: Medium size 190*290mm/ Túi LDPE không in 190*290*0.04 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: mega045/ Túi nilon chống tĩnh điện 340*240mm (nk)
- Mã HS 39232199: MEGA056/ Túi nilon chống tĩnh điện 162*90mm (nk)
- Mã HS 39232199: MHB905/ Túi Nylon (nk)
- Mã HS 39232199: ML165/ Túi PE PolyBag Extension Line kích thước 23cm x11cm(dài x rộng) dùng để đóng gói thành phẩm xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: MP003516-0000C/ Túi PE đựng sản phẩm MP003516-0000C (nk)
- Mã HS 39232199: MP003696-0000/ Túi PE đựng sản phẩm MP003696-0000 (nk)
- Mã HS 39232199: MP003901-0000C/ Túi PE đựng sản phẩm MP003901-0000C (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W: 14 KG) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W: 143 KG) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W: 216 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W: 288 KG) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W: 31 KG) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W: 47 KG) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W: 68 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W: 699 KG) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N/W:363.25KG) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (NW 402 KGS) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 0.84 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 1.07 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 1.29 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 1.68 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 106.25 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 12.15 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 19.45 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 199.43 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 2.46 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 327.86 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 378.37 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 57.51 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w: 595.60 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS44/ Túi PE (N'w:155.17 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: MS95/ Túi Nylon, 400*650mm/1pcs, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: MSP-E-01-0013/ Túi ni lông LLDPE, KT: 950x540 mm (nk)
- Mã HS 39232199: MT08-01/ Túi đóng gói từ polyme Etylen, KT: 24*21CM) dùng cho sản xuất thú nhồi bông- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: MT-1/ Túi ni lông 450x680mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: MTHW17/ Túi PE 185*139mmm, dùng đựng sản phẩm tai nghe, nhựa plastic (nk)
- Mã HS 39232199: MTHW18/ Màng OPP nhựa plasctic, dùng dựng sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: MTN905/ Túi Nylon (nk)
- Mã HS 39232199: MTS905/ Túi Nylon (nk)
- Mã HS 39232199: MVJ10010004/ Túi PE 70 x 90 cm (nk)
- Mã HS 39232199: MVJ10010005/ Túi PE 90 x 70 cm (nk)
- Mã HS 39232199: MVJ10010027/ Túi PE 20 x 30 cm (nk)
- Mã HS 39232199: MVJ10010028/ Túi PE 30 x 40 cm (nk)
- Mã HS 39232199: MVJ10010029/ Túi PE 35 x 50 cm (nk)
- Mã HS 39232199: MVJ10010031/ Túi PE xanh 20 x 30 cm (nk)
- Mã HS 39232199: MVJ10010032/ Túi PE xanh 30 x 50 cm (nk)
- Mã HS 39232199: MVJ10010035/ Túi nylon 0.08x300X500mm (nk)
- Mã HS 39232199: N0018102/ Túi nilon in, kích thước 0.03 ly 250*350mm N0018102. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: N006/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: N03/ Bao nylon(42cm*30cm) (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-001/ Túi PE, dùng để đóng gói túi xách 0.04mm (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-002/ Túi PE, dùng để đóng gói túi xách 0.07mm (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-253/ Túi nylon dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-297/ Túi nylon dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-317/ Túi nylon PE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-318/ Túi nylon PE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-319/ Túi nylon PE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-320/ Túi nylon PE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-322/ Túi nylon PE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-323/ Túi nylon PE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-324/ Túi nylon dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-564/ Túi nylon PPE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-565/ Túi nylon PPE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-566/ Túi nylon PPE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-567/ Túi nylon PPE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-008-568/ Túi nylon PE dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-004/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-005/ Túi nylon PE không đáy 0.2mm (dùng đóng gói SP xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-008/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-011/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-012/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-013/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-014/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-017/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-022/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-030/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-035/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-046/ Túi nylon PE không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-058/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-062/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-070/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-082/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-096/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-109/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-116/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-124/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-171/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-188/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-194/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N07-009-213/ Túi nylon không đáy dùng đóng gói túi xách (nk)
- Mã HS 39232199: N112/ Túi nilon (poly bag), 673 x 432 (nk)
- Mã HS 39232199: N15/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: N17/ Túi Nylon (Túi PE) 45 CM * 84CM, 104 KG/2600 chiếc) (nk)
- Mã HS 39232199: N17/ Túi PE (túi nylon 5cm*8cm- 3100 chiếc/1kg) (nk)
- Mã HS 39232199: N17/ Túi PE(túi nylon 65 CM *135 CM; 19 kg/ 6400 chiếc) (nk)
- Mã HS 39232199: N21/ Túi Poly (nk)
- Mã HS 39232199: N21/ Túi poly PE (14 1/4'' (L) x 10'' (W)),(10"(W) x 14"(L)),(L16'' x W10''),(15"L X 10"W) phụ liệu may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: N21/ Túi poly PE kích thước (26CM(W)x37CM(L)+7.5CM)),phụ liệu may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: N3348105/ Túi nilon N3348105 in, kích thước 0.05 ly 1200*1200mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: N44/ Túi PE, kích thước (25x35)cm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: N54/ Túi nylon (túi PE,kích thước 1400*1164*1200mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu) mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: N65/ Túi poly các lọai (nk)
- Mã HS 39232199: N84/ Túi kẹp các loại bằng nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NA005/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: NB34/ Túi PE nylon (dùng để đựng ba lô, túi xách) (nk)
- Mã HS 39232199: NC49/ Túi nhựa để đóng gói sản phẩm 0.02*21,5*38CM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NCANL-002/ Túi nilon kích thước 800*800*0.05mm (B800800005) (nk)
- Mã HS 39232199: NCANL-003/ Túi nhựa PE KT190*480mm (PA-016562) (nk)
- Mã HS 39232199: NCANL-003/ Túi PE miết đầu KT KT100*180mm đã in chữ CUL (PA-016870) (nk)
- Mã HS 39232199: NC-BAG/ Túi chống tĩnh điện (ACHILLES) SKY-1 100UMX100MMX150MM (100pcs/ set). Hàng mới 100% (dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: NEWPLBEC-1/ Bao Nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: NHS1023/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39232199: NHS1023/ Túi PE các loại dùng đóng gói sản phẩm may mặc. (nk)
- Mã HS 39232199: NHS1023/ Túi PE- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NK034/ Túi PE dùng để đóng gói các loại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: NK31/ Túi nilon đựng giầy 8*(10.5+1.5)cm, chất liệu PE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NK41/ Túi PE (N.W 27.5kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: NK41/ Túi PE(N.W 140 g) (nk)
- Mã HS 39232199: NK42/ Túi nylon chất liệu PE 29*35.2cm. (nk)
- Mã HS 39232199: NK48/ Túi nylon PE--ASO-P7-560X740+F35MMX0.035MM-RD216016-R1 (dùng trong may mặc), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NK-NVL-0053/ Túi PE các loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NK-NVL-0053/ Túi PE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NK-PK3001/ Túi nylon (PE) dùng để đóng gói hàng xuất khẩu, kích thước: 11(W)*13(L) inch, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL BAG FR/ Túi nhựa đóng gói (nguyên liệu sản xuất xuất khẩu không sử dụng trong nước), kích thước: 115x72/95x65cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL0065/ Túi PE(1600600010) (nk)
- Mã HS 39232199: NL010/ Bao nylon bằng nhựa, kích thước, phụ kiện dùng trong may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: NL02/ Túi nylon plastic (túi PE) các loại 24 bao (dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: NL023/ Nilon PE các loại, KT: 200x400x0.08 (bao PE, dùng để đóng hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: NL023/ Nilon PE dạng cuộn dài 2.4m/cuộn, dày 0.08mm (cuộn PE, dùng để đóng hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: NL-059/ Túi bóng, dùng để đựng dây phích cắm điện xuất khẩu KPB11255 (nk)
- Mã HS 39232199: NL07/ Túi nylon PE (Size: Dài 35cm* rộng 25 cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL07/ Túi nylon PE EBUNO-302 (Size: Dài 39cm* rộng 15.5 cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL076/ Túi PE.1130003209 (nk)
- Mã HS 39232199: NL11/ Túi đóng gói ni lông PE 20 x 18 inch (nk)
- Mã HS 39232199: NL12/ Túi PE (size: 25*11- 50*11)cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL12/ Túi PE(Size: 8,6*4,4- 6,5*7,2)cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL120/ Nylon lót túi (nk)
- Mã HS 39232199: NL13.DV20/ Túi poly kích cỡ 15*25'- túi làm từ polyme dùng để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39232199: NL17/ Túi PE dùng để đóng gói giầy (32*35) cm (120 kg) (nk)
- Mã HS 39232199: NL18/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: NL18-A/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: NL19/ CI02-00004A: Túi nilon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 85x300. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NL19/ CI02-00007A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 110x200 mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NL19/ CI02-00010A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 55x110 mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NL19/ CI02-00014A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 1000x1000 mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NL19/ CI02-00015A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 40x80 mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NL19/ CI02-00016A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 55x150 mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NL19/ CI02-00019A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 40x190 mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NL19/ CI02-00037A: Túi nilon màu hồng 63x200. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NL20/ Túi bóng dùng để đóng gói quần áo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL21/ Túi nylon chất liệu PE 14*44cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL21/ Túi PE 25*45CM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL22/ Túi ni lông- Dùng để sản xuất Túi giấy (nk)
- Mã HS 39232199: NL23/ Túi nylon, Size (17.8*38)cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NL28/ Bao nylon (Cty cam kết nhập bao nylon về nhằm mục đích gia công đóng gói hàng hóa xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: NL37/ Túi từ plastic khác(bao nhựa)-Túi PE 29*22 cm (Bao bì dùng để đóng hàng xuất nước ngoài) (nk)
- Mã HS 39232199: NL4(NK)/ Bao nylon 100% Polyetylen(L46 x W39).Bao ny lon nhập về để đóng hàng xuất khẩu,không tiêu thụ nội địa. (nk)
- Mã HS 39232199: NL43/ Túi bóng PE (320*200)mm, hàng mới 100%. Code 4B.WHV10.005 (nk)
- Mã HS 39232199: NL43/ Túi bóng PE (450*310*0.06)mm, hàng mới 100%. Code 4B.RVAQ5.001HR5 (nk)
- Mã HS 39232199: NL45/ Túi nylon (PE) (nk)
- Mã HS 39232199: NL47/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: NL62/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: NL62/ Bao nylon để đóng gói hàng XK(NW: 986.57KG) (nk)
- Mã HS 39232199: NL69/ Bao nylon (Công ty cam kết nhằm bao nylon về nhằm mục đích gia công đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: NL71/ Túi xốp, hàng mới 100%. Code 4B.JS7KD.002 (nk)
- Mã HS 39232199: NL87/ Túi ni lông- OPP 10 x 10 Cm (nk)
- Mã HS 39232199: NL87/ Túi ni lông- PE 10 x 9 Cm (nk)
- Mã HS 39232199: NL88/ Túi ni lông- PE-ZIPPER 10 x 9 Cm (nk)
- Mã HS 39232199: NL96/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39232199: NLHB028/ Túi ni lông đóng gói PE, nguyên liệu dùng sản xuất máy hút bụi (nk)
- Mã HS 39232199: NLT/ Túi PE 100*2000mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (không chịu thuế BVMT theo điều 1 Nghị Định 69/2012/NĐCP). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NLT/ Túi PE 100*2500mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (không chịu thuế BVMT theo điều 1 Nghị Định 69/2012/NĐCP). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NLT/ Túi PE 120*2000mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (không chịu thuế BVMT theo điều 1 Nghị Định 69/2012/NĐCP). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NLT/ Túi PE 60*2500mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (không chịu thuế BVMT theo điều 1 Nghị Định 69/2012/NĐCP). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NLT/ Túi PE 80*2000mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (không chịu thuế BVMT theo điều 1 Nghị Định 69/2012/NĐCP). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NLT/ Túi PE 80*2500 mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (không chịu thuế BVMT theo điều 1 Nghị Định 69/2012/NĐCP). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NMPEG00046A/ Túi nhựa EPE, kích thước: 560*630*0.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NMPEG00047A/ Túi nhựa EPE, kích thước: 560*630*0.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NO.300/ Túi P.E (đựng phụ kiện đi kèm sản phẩm KT 9cm x 12 cm) (nk)
- Mã HS 39232199: NP203/ Túi PE (kích thước: 0.035X260X260+70mm) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL 056/ Túi khí chống tĩnh điện chất liệu PE 9B4G200003, kt: 410*450*0.12mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39232199: NPL 06/ Túi bóng (nk)
- Mã HS 39232199: NPL 10/ Túi nylon PE 1000X800MM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL 10/ Túi nylon PE 200X185MM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL 10/ Túi nylon PE LBA6-00021-5KP, kích thước 1000X800MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL 25/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: NPL Bao P.E (432cai5.22kg) POLY B AG 0.04 MM * 12" * 26"- PE (UA) của TKNK so 102560623100/E31 ngay 29/03/19 muc 20 (nk)
- Mã HS 39232199: NPL Bao P.E phụ liệu đóng gói của SP (theo BK đính kèm) (10,098.16csi31.8kgs)của TKNK so 102929360000/E31 ngay 15/10/19 muc 10 (nk)
- Mã HS 39232199: NPL004/ Bao nylon (PE) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL005/ BAO NYLON (SẢN PHẨM DÙNG CHO ĐÓNG GÓI GIA CÔNG) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL006-18/ Túi nhựa OPP trong suốt kích thước 134x185mm(OPP BAG 134mmx185mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL009/ Bao nylon (OPP30 300mmx450mm) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL009/ Túi poly (nylon) mới 100%(GC HANG MAY MẶC) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL015/ Túi nhựa PE dùng để đựng sản phẩm (Poly bag PE)(45*50cm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL02/ Túi đóng gói làm từ nhựa PE, kích thước: (36+4) X 28 cm, độ dày 0.0035 mm,loại RM2X99IBV01, 797kg, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL024/ Bao Nylon 30*(31+4)cm, dùng làm bao bì sản xuất hàng sản xuất xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232199: NPL031/ Túi PE (17*25cm) dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL031/ Túi PE (45*50cm) dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL031/ Túi PE (45*80cm) dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL031/ Túi PE (45*90cm) dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL031/ Túi PE (53*75cm) dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL031/ Túi PE (60*80cm) dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL031/ Túi PE (60*90cm) dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL038/ Túi PE (nw: 365.96 kgs) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL05-1/ Túi Pe 670*320mm/ Pe Bag 670*320mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL06/ Túi poly đựng cúc (nk)
- Mã HS 39232199: NPL07/ Túi đựng dây dai bằng PE(Climacor Bag Type 5)0320.991.867(130x410)mm (nk)
- Mã HS 39232199: NPL07/ Túi Poly Blindbag, kích thước 85*114 mm dùng trong đóng gói sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL070/ Túi PP (NW:20.2kgs- hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL070/ Túi PP (NW:76.5kgs- hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL09/ Túi nilon OTH-W13"XL15"+F2"X0.025MM (nk)
- Mã HS 39232199: NPL102 L43S421/ BAG PE 80MMX100MM Bao ni lông bằng nhựa PE (dùng để đóng gói sp)kt 80MM X 100MM, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL103 L43S421/ BAG POLY Bao ni lông bằng nhựa PE (dùng để đóng gói sp)kt 220MM X 320MM, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL105 L32S331/ PACKING BAG 60X40X0.05MM Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 60x40mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL105 L43S425/ RAW BAG PE 80MMX100MM Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 80x100mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL106 L32S331/ BAG PE 220X320MM Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 220x320mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL107 L32S331/ BAG POLY Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 950x700mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL107 L40S325/ RAW BAG PE 80MMX100MM Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 80x100mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL108 L40S325/ BAG PE 220X320MM Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 220x320mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL108 L43S421/ DEC BAG POLY Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 150x130mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL109 L40S325/ BAG POLY Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 50x50mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL119 L43S425/ DEC BAG PE 220X320MM Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 220x320mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL12/ Túi PE/poly/nylon (nk)
- Mã HS 39232199: NPL120 L43S425/ DEC BAG POLY Bao ni lông nhựa PE (dùng để đóng gói sản phẩm), kt 150x130mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39232199: NPL13/ Bao nylon (PE) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL14/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232199: NPL146/ Túi nilon (PE),700*800*20(mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL147/ Túi nilon (PE), 700*1000*20(mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL15/ Bao nhựa dẻo các loại (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (121.6kg, KT: 30CM x 41CM) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (124.8 kgs, KT: 30CM x 41CM) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (13.4kg, KT: 30CM x 41CM), hàng phụ trợ may mặc (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (1590.2kg, KT: 4CM x 6CM và 28CM x 38CM) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (1735.2kg, KT: 30CM x 46CM) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (2758.6kg, KT: 36CM x 46CM và 28CM x 37CM) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (3236.4kg, KT: 28CM x 42CM) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (bao nylon), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE (túi nilon), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL16/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232199: NPL18/ Túi vinyl (nk)
- Mã HS 39232199: NPL186/ Túi nilon (PE),600*800. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL187/ Túi nilon (PE),915*1000. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: npl19102801/ Túi nhựa PE (1/2- 5)" dùng để đóng gói hàng xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232199: NPL2/ Bao PE dùng để chứa mạch nha, đóng gói sản phẩm mạch nha xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232199: NPL20/ Túi ni lông (PE) bằng nhựa dùng để bao gói sản phẩm may mặc KT: 5.5x7.5" (nk)
- Mã HS 39232199: NPL20/ Túi nylon (nk)
- Mã HS 39232199: NPL20/ Túi nylon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL20/ Tui PE boc hang (nk)
- Mã HS 39232199: NPL201/ Túi ni lông- PE 64 x 13.5 Cm/ VN (nk)
- Mã HS 39232199: NPL21/ Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất cần gạt nước oto. Bao bì nhựa đựng sản phẩm (tứi nylon), kích thước: 20'' 580*70mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL21/ Túi đựng cà phê hòa tan hương vị sấy loại túi 180g. Số lượng: 4 thùng. (nk)
- Mã HS 39232199: NPL21/ túi PE dùng cho đóng gói sản phẩm, hàng mới 100%, từ các polyme từ etylen (nk)
- Mã HS 39232199: NPL21/ Túi poly các loại (2800c kích thước 44*21*29cm; 100c kích thước 25*10*17cm; 450c kích thước 27*24*19cm; 60c kích thước 44*21*45cm) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL23/ (P30300030)Túi đóng gói sản phẩm(nilon) (Túi chân không) 500x350x0.08MM(D06-050093) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL23/ (P30300032) Túi đóng gói sản phẩm(nilon) (Túi chân không)600x380x0.1MM (D06-050102) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL23/ (P30300048)Túi đóng gói sản phẩm(nilon) S9988(Túi nilon cách điện) (D06-050094),500x350x0.08MM (nk)
- Mã HS 39232199: NPL23/ (P30300050)Túi đóng gói sản phẩm(nilon) (Túi chống tĩnh điện)600x380x0.1MM (D06-050101) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL23/ (P30300061)Túi đóng gói sản phẩm(nilon) (Túi chân không) 170x585x0.08MM (nk)
- Mã HS 39232199: NPL23/ (P30300188)Túi đóng gói sản phẩm(nilon)A201 (Túi chân không) 580*460mm bản khay đệm trong (nk)
- Mã HS 39232199: NPL23/ (P30300190) Túi đóng gói sản phẩm(nilon) (Túi chống tĩnh điện) 580*460*0.08MM (nk)
- Mã HS 39232199: NPL23/ Bao nylon PE (nk)
- Mã HS 39232199: NPL25/ Túi nylon các loại (PE-114.34 kg) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL32/ Túi PE kích thước 33cm x41cm (nk)
- Mã HS 39232199: NPL36/ Bao nylon (dùng để đóng gói sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL36/ Túi PE(nhập khẩu) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL37/ Túi đựng dây đai bằng PE (140x460)mm 6000.423.081 (Polyethylene bag,flat bag VCI 140x460mmm type 6, 6000.423.081) (nk)
- Mã HS 39232199: NPL38/ Túi PE các loại (nk)
- Mã HS 39232199: NPL39/ Túi nhựa Polyethylene, dạng cuộn, kích thước 0.38 x 2500 m, 20 cuộn, dùng để đóng gói găng tay xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39232199: NPL4/ Bao PE dùng để bao thùng giấy, đóng gói sản phẩm mạch nha xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39232199: NPL50/ Túi nilong (polyme) dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 39232199: NPL51/ Bao nylon pe các loại (nk)
- Mã HS 39232199: NPL56 L32S6500S/ DEC BAG---- 00 00 00 RY Bao ni lông nhựa PE (đóng gói sản phẩm), kích thước 80x100mm,Hàng mới 100%, nguyên liệu sx TV, hàng mới 100%, nguyên liệu sx TV (nk)

Nguồn: HS Code Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu


Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông(Colophan)- nhựa thông đã chế biến, Cô đặc cứng, Mới 100% hàng do Việt nam sản xuất, đóng thùng 225 kg/ thùng (xk) - Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông, colophan gum rosin ww pinus massoniana, hàng Việt Nam sản xuất, net 225kg/thùng, g.w 231.5kg/thùng, hàng mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: GUM ROSIN (COLOPHAN-Nhựa thông tinh chế). Hàng đóng trong bao KP, trọng lượng 25kg/bao; đóng 640 bao, hàng mới 100%. Hàng sản xuất tại Việt Nam/ VN (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (colophan), gồm 800 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN WW GRADE), gồm 80 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 100 thùng đóng trong 1 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh,
- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -