Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39174000: Ba chạc 45 độ bên phải DN 100 Nong zoăng- 1505.100.45RH, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ba chạc 45 độ bên trái DN 100 Nong zoăng- 1505.100.45LH, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ba chạc 45 độ hàn d1000, bằng nhựa, hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ba chạc 90độ CB phun uPVC BS DN 114-90 dày, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39174000: Ba chạc 90độ phun uPVC BS DN 140 dày, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39174000: Bích liền nhựa DN100 u-PVC JIS First Class,phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Bích liền nhựa DN150 u-PVC JIS First Class,phụ kiện nối ống / VN (xk)
- Mã HS 39174000: Bích liền nhựa DN25 u-PVC JIS Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Bích liền nhựa DN40 u-PVC JIS Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Bích liền nhựa DN50 u-PVC JIS Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Bích liền nhựa DN65 u-PVC JIS Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Bích liền nhựa DN75 u-PVC JIS First Class,phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Bích nối ống d110 upvc, bằng nhựa, hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bích nối ống d160 upvc, bằng nhựa, hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bích nối ống d200 upvc, bằng nhựa, hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bích nối ống hdpe d110,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bích nối ống hdpe d160,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bích nối ống hdpe d200, bằng nhựa, hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bít chân nhựa. Quy cách 20*20. Hàng mới 100%. Việt Nam sản xuấtVN (xk)
- Mã HS 39174000: Bịt đầu loại to (xk)
- Mã HS 39174000: Bịt đầu ống thép, đường kính 10/13mm, chất liệu bằng nhựa plastic, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bịt khe đầu ống (26pcs/bag) (xk)
- Mã HS 39174000: Bịt ống PVC 60, Chất liệu: nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bít xả D110,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bít xả D75,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bít xả D90,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bộ 3 nối ống nước Aqua Mate, (bằng nhựa) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Bộ nối nhanh phi 8 (đầu ngắn) (xk)
- Mã HS 39174000: Bộ nối nhanh pi 8 (đủ bộ) (xk)
- Mã HS 39174000: Bộ thông gió nhựa PVC 2 inch/ Concentric Vent Terminal 2" Part no. CVENT-2 (2" Vent inlet, 2" Vent Cap, Vent inner shaft, Ven outer shaft) (xk)
- Mã HS 39174000: C23H512 0003-R1-EX/ Ống Quấn dây đồng C23H512 003 (xk)
- Mã HS 39174000: Cà rá giảm nhựa UPVC phi 3"x1", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: CAN0736/ Khớp nối CABLE HOLDER (ADJ-N) ASMS2-205A3 (bộ cái) (xk)
- Mã HS 39174000: CAN0737/ Khớp nối HOLDER SLIDE ASMS2-217A3 (bộ cái) (xk)
- Mã HS 39174000: CAN0940/ Khớp nối LEVER VER2(AR)*5* CSVM2-175C3*5* (bộ cái) (xk)
- Mã HS 39174000: CAN1024/ Khớp nối CLAMP-M VER3(2.0)*5 CSVM2-081B3*5 (bộcái) (xk)
- Mã HS 39174000: CASEM10/ Hộp nối MG010 CASE (xk)
- Mã HS 39174000: CASEM9/ Hộp nối MG009 CASE (xk)
- Mã HS 39174000: Chạc 3 chân bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Chân bàn tăng chỉnh độ cao, bằng nhựa, chưa sơn- Leveler No Coating, không nhãn hiệu, kích thước (80*58*15)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch (phụ kiện nối ống- cút 45 độ) bằng nhựa PVC kt D27mm, phụ kiện nối ống, nhựa Tiền Phong. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC 60, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC D21 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC D27 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC D34 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC D42 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC D60 PN 8, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC D90 PN 6, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC DN90, chất liệu Nhựa- Tiền phong, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch PVC phi48, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch/ Slit: D250/Nhựa PP 3mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chếch/ Slit:D200/Nhựa PP 3mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chõ bơm PVC, Phi 27, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chõ bơm PVC, Phi 34, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Chống tràn jig gài (xk)
- Mã HS 39174000: Chống tràn jig hộp (xk)
- Mã HS 39174000: Chuyển bậc 34/27 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Co (phụ kiện góc 90 độ) nối ống nước bằng nhựa PVC phi 42, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co 45 độ nhựa UPVC phi 1", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co 90 độ pi 27. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: CO BẰNG NHỰA PVC- 1/2" PVC Elbow 90 SocxSoc SCH80- Part: 8006-005. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: CO BẰNG NHỰA PVC- 1-1/2" PVC Elbow 90 Socx xSoc SCH80- Part: 806-015. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co D114 (xk)
- Mã HS 39174000: cổ dê phi 10 bản rộng 7mm (xk)
- Mã HS 39174000: Co hơi I F10 ren 17 màu trắng (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Co lơi pi 27. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nhựa composite 90 độ, Số.4130251, size.25H (FRP Elbow 90 degree- Product 1#7000), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nhựa PPR- F32- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nhựa PVC 114, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nhựa PVC 90, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nhựa PVC phi 21-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối khí chữ T hiệu STNC 6mm-6mm-6mm (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối khí nén phi 8 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối khí thẳng hiệu STNC 8mm-6mm (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối nhựa D10, M1/2" (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối nhựa D10, M3/8" (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối nhựa D8, M1/2" (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối nhựa D8, M3/8" (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối nhựa- F21- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối nhựa- F27- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối nhựa- F60- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối nhựa- F90- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối ống nhựa bằng nhựa PVC, nhãn hiệu: Bình Minh, quy cách: đường kính 110mm, dùng cho đường ống nước trong nhà xưởng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối phi 25 (nhựa PVC) (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối thẳng, pi 12/17, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối YPE-4, chất liệu nhựa, nối ống khí nén (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối YPE-6, chất liệu nhựa, nối ống khí nén (xk)
- Mã HS 39174000: Co nối YPK-4, chất liệu nhựa, nối ống khí nén (xk)
- Mã HS 39174000: Co phi 114mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co phi 27mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co phi 34/27, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co phi 34/27mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co phi 90mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co pi 25 PPR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co pi 76. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co PVC phi 27 gai ngoài phi 21, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co PVC phi 27 gai trong phi 21, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co PVC phi 27, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co RN phi 27/21mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Co RT phi 27/21mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa hdpe d32xd25,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa hdpe d40xd25,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa hdpe d40xd32,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa hdpe d40xd40,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa hdpe d50xd40,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa ppr d25x20,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa ppr d32x20,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa ppr d40x32,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa upvc d75x42,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn nhựa upvc d90x75,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Con thỏ d75,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu (phụ kiện ống) bằng nhựa PVC kt D34/27mm, dùng để nối ống, thu ống to về ống nhỏ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu 42/34 (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu 48-27 (nhựa PVC), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu HDPE 40/32/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu HDPE 50/40/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu nhựa DN100-DN75 u-PVC JIS Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu nhựa DN40-DN25 u-PVC JIS Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu nhựa DN50-DN40 u-PVC JIS Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu nhựa DN75-DN50 u-PVC JIS Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu nhựa U-PVC 2-1/2x2" DN65-50, chuẩn SCH80. POmt2005037 (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu nhựa U-PVC 4">3" DN100-75, chuẩn JIS,hãng Asahi, phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu Phi 42-34 (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu PPR D110/50, hiệu Tiền Phong, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu PVC 125/110 (phụ kiện ghép nối ống). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu PVC 160/125 (phụ kiện ghép nối ống). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu PVC D48/34 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu PVC D60/27 PN 8, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu PVC D60/42 PN 8, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu PVC D90/48 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu PVC phi 34-27 (xk)
- Mã HS 39174000: Côn thu REDUCER D315-200 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Connector Dụng cụ kết nối chữ L, góc nối bằng nhựa dùng cho ống nhựa loại 27C1,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: cút +chếch 27+34 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Cút 135 upvc pn10 d110,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút 135 upvc pn10 d42,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút 135 upvc pn10 d75,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút 135 upvc pn10 d90,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút 90 độ nhựa PPH chuẩn DIN cỡ 1" DN25. POmt2006108 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút 90 độ nhựa U-PVC DN100, chuẩn JIS First Class,phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Cút 90 độ UPVC DN100 110 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút chếch PVC DN110 (phụ kiện ghép nối ống). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút chếch PVC DN160 (phụ kiện ghép nối ống). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút chữ T (D34) (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Cút chữ Y 3 đầu 6 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút chữ Y 3 đầu 8 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút Clean PVC 20A,chất liệu nhựa. mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút Clean PVC 25A,chất liệu nhựa. mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút cong bằng nhựa 90 ELBOW 50A (ID) 50mm x 100mm (xk)
- Mã HS 39174000: Cút cong bằng nhựa ELBOW 40A (ID) 40mm*100mm (xk)
- Mã HS 39174000: Cút cong bằng nhựa FRP 45D ELBOW 100 (ID) 25mm x (T) 4mm (xk)
- Mã HS 39174000: Cút D300/ Connector D300, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút đều 90 độ, Chất liệu: nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút ghen 32, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc 90 độ (vật liệu PVC, loại 1'' 25A), mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc fi 20mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc gen trong fi 21mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc nhựa plastics hình chữ L, đường kính trong D25.4mm, dùng để nối ống sắt dựng khung, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc ống ghen phi 16mm bằng nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc phi 25 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc phi 25, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc phi 34 C2 Tiền Phong, nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc phi 48 C2 Tiền Phong, nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc PVC D200, C2 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc PVC DN110 (phụ kiện ghép nối ống). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc PVC DN160 (phụ kiện ghép nối ống). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc PVC phi 48mm (xk)
- Mã HS 39174000: Cút góc PVC phi 75mm (xk)
- Mã HS 39174000: Cút HDPE phi 110 (phụ kiện ghép nối ống), bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút hơi nối thẳng 8 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút L nối ống nhựa PVC phi 27 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút L13 Ngắn YUE71601A Short Elbow 13 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhiệt phi 32 (nối ống bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhiệt phi 42 mm (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa 125Ax90deg (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa 32A (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa 40A (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa 50A (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa chữ T fi 21mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa CPVC, đường kính 20A (27mm), dùng cho đường ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa D20 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa D25 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa D32 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa D48 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa D60 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa hdpe d25,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa hdpe d32,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa hdpe d40,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa hdpe d50,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa HDPE, đường kính 20A (27mm), dùng cho đường ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PPR- D25,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PPR- D50,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D125 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D160 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D200 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D22 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D25 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D250 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D28 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D315 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D32 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D48 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D60 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D60 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D700, 5T, 45 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC D90 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC, chất liệu nhựa PVC,dùng để lắp đặt đường ống gió thải, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa PVC, đường kính trong 110mm, đường kính ngoài 100A (133mm), dùng cho đường ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa U-PVC 1/2'', DN16. POmt2005313 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nhựa uPVC 25A (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối bằng nhựa UPVC đường kính 80A, tiêu chuẩn JIS10K. (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối chữ T bằng nhựa PTFE (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối hơi thẳng nhựa PVC, đường kính: 34/34mm, sử dụng để ghép nối đường ống nước. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối khí chữ Y phi 10mm, bằng nhựa, để nối ống khí, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối khí nén chữ Y 6-8-6mm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối khí nén- Threaded fitting 10 G1- 4 bằng nhựa. Phụ tùng máy dệt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối ống nhựa PVC D48 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối PG6-8 (nối phi6-8, chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối PU8 (phi 8, chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối PVC phi 34 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối ren ngoài PVC D48 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối thẳng fi 21mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối vòi nước bằng nhựa loại 973953FJSVQ02-1 kích thước phi 31.5 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối vuông tiền phong phi 48, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút nối ZQ 4044 dùng để sản xuất máy lọc nước dùng trong gia đình. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút ống nhựa PVC D34 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PPR 50A (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PPR 90 độ D25, chất liệu Nhựa- Tiền phong, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PPR DN63 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC 42A (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC D110. Hàng mới 100%.Phụ kiện ống nước. (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC D21 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC D27 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC D34 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC D42 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC D60 PN 8, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC D90 PN 6, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC DN90, chất liệu Nhựa- Tiền phong, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút PVC phi 90 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút ren điện phi 21-25mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút ren trong PPR D25, chất liệu Nhựa- Tiền phong, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút thẳng 6-4 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút thẳng 6-8 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút thẳng đầu ren fi 21mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút thẳng nối khí phi 10mm, bằng nhựa, để nối ống khí, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút thẳng phi 8-8 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút TP 21 bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút UPVC DN8090 PN10 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút vuông HPDE- Phi 25/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút vuông PVC 21, Chất liệu: nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Cút vuông UPVC DN50. POmt2006108 (xk)
- Mã HS 39174000: Cút/ Quit: D600/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đai khởi thủy bằng nhựa HDPE 110x1/2, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc (xk)
- Mã HS 39174000: Đai ốc bằng nhựa M20, 6mm (100 cái/Bịch) (xk)
- Mã HS 39174000: Đai ốc bằng nhựa M25, 6mm (25 cái/Bịch) (xk)
- Mã HS 39174000: Đai ốc bằng nhựa M32, 6mm (100 cái/Bịch) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu báo khói điều hòa. Là vật tư phụ dùng để sửa chữa nhà xưởng, sản xuất. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu bịt PPR 20mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu bịt PVC 110. Hàng mới 100%.Phụ kiện ống nước. (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu chuyển đổi ống khí PG12-08 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu cong PPR DN32 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu cos điện 35,5mm, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu cos điện phi 6, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu khí cái 12mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu khí cắm nhanh 21-16, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu khí đực 12mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nhấn nhựa D10-M9.6mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nhấn nhựa D8-M9.6mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối 12*10 (nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối 6-6(nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: đầu nối- 6x4x4x4x4 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối 8-6(nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối âm BCG bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối APY4 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối APY6 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối bằng bích phun uPVC BS DN 90 dày, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối bằng nhựa POM trắng (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối bằng nhựa#21mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối cho ống luồn dây điện, đường kính 22mm, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối chữ Y PY6 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối chữ Y PY8 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối chuyển cấp M16-phi 12 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối D12-D16(nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối D4(nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối D4-D6(nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối D6(nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối D6-D8(nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối D8(nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối đực thẳng XH2.54-6P,bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối dùng nối ống nhựa dẫn khí, Model: KQ2H08-03AS, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối dương BCG bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối EP12 bằng nhựa (phụ kiện ống nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối giảm bằng nhựa CPVC dùng cho ống dẫn nước, đường kính 16A (21mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối giảm uPVC Tiền Phong 42-34 PN10, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối góc bằng nhựa #27mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi APG12-10 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi APG16-12 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi APG8-6 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi APW10-8 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi APW12-10 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi APW6-4 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi đuôi chuột ống phi 10(Ren ngoài 1/4) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi L APV6 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi T APE10 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi T APE4 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơi T APE6 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối hơiAPU6 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối KCX-M532J-01, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (KPH04-01) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (KQ2H06-01AS) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (KQ2H08-02AS) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (KQ2L06-00A) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (KQ2L06-01AS) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (KQ2L08-02AS) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (KQ2T06-00A) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (KQ2ZT06-01AS) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (MQR1-M5) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (MS-5AU-4) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí (Van tiết lưu),bằng nhựa KXL08-01S, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí 1/4" x 6 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí- 10x10mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí- 10x8mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí 12-12 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí 2 đầu ra KT 88*8mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí 3 ngả D8, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí 3/8 x 10mm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí- 4x4mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí- 4x4x4mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí- 6x6mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí- 6x6x6mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí- 8x6mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí bẳng nhựa Model: SQU04-00. Chức năng: Dùng để kết nối trong hệ thống khí nén. Kích thước ống: 4mm., nsx TPC, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí chữ T, ren trong 3/4" (27mm) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí chữ Y phi 12-16-KQ2U12-16A bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí chữ Y, SNB1.25-3, (KT: Dài 250mm, phí 0.3), Dùng để liên kết xi lanh, chất liệu bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí CKD: GWT10-0. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí CKD: GWT6-0. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí CPP20-12B, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí DM6-04NU bằng nhựa, dùng cho ống dẫn khí. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí hình L/phi 6 M10, dùng để nối trực tiếp vào thiết bị để vặn, điều chỉnh lượng khí, chất liệu bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KPGL12-03 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KPH10-00 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KPL06-02 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KPQL10-02 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KPR06-08 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KPR08-10 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KPU08-00 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2C08-00A, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H02-00A, chất liệu bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H02-M5A bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H04-01AS bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H06-01NS, bằng nhựa, dùng trong công nghiệp sản xuất. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H06-U01A, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H08-03N, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H08-U01A, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H10-01AS, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H10-02AS, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H10-03AS, bằng nhựa, dùng trong công nghiệp, hãng sản xuất SMC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H10-04AS (cho cổng IN của bộ lọc, chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2H12-04AS bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2L02-M5A bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2L07-01AS bằng nhựa, dùng cho ống dẫn khí. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2L07-34AS bằng nhựa, dùng cho ống dẫn khí. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2L08-02NS bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2L08-03N, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2L10-01NS Bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2L10-03NS Bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2L12-04AS (Bằng nhựa, ống 12mm ren 1/2"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2LF10-02A bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2LU06-M5A Bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2LU10-04AS (Bằng nhựa, ống 10mm ren 1/2"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2P-04 (10 chiếc/túi) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2P-06 (Bằng nhựa, bịt ống 6mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2P-06, Vật liệu Nhựa, Dùng để kết nối xylanh và ống khí trong hệ thống khí nén (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2P-08, Vật liệu Nhựa, Dùng để kết nối xylanh và ống khí trong hệ thống khí nén (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2P-09, Vật liệu Nhựa, Dùng để kết nối xylanh và ống khí trong hệ thống khí nén (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2S04-M3G (10 chiếc/ túi) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2S04-M5A (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2S06-01AS bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2S06-M5A bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2S06-M5N (10 chiếc/túi) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2T06-01AS bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2T06-04A Bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2U10-04AS (dạng chữ U, chia ra 2 nhánh ống phi 10, chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2U10-12A (Bằng nhựa, ống 10mm và 12mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2U12-00A, Vật liệu Nhựa, Dùng để kết nối xylanh và ống khí (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2V12-03AS bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2VD08-02AS (Bằng nhựa, ống 8mm ren 1/4"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2VD08-03AS (Bằng nhựa, ống 8mm ren 3/8"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2VD10-03AS (Bằng nhựa, ống 10mm ren 3/8"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2VT10-03AS-X35 (Bằng nhựa+đồng, ống 10mm ren 3/8"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2W06-02AS bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2ZD08-04AS (Bằng nhựa, ống 8mm ren 1/2"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQ2ZD10-04AS (Bằng nhựa, ống 10mm ren 1/2"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KQB2H04-06 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KSL04-M6,vật liệu nhựa, dùng để kết nối xylanh và ống khí trong hệ thống khí nén (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí KSL12-04S bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí loại chữ Y (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí M-3ALU-4 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí M-3AU-4 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí MS-5ALHU-4 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí phi 10*1/4(13) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí phi 10, chất liệu nhựa, chia 3T, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí phi 6 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí phi 8 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí phi 8, chất liệu nhựa, chia 3T, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí ren trong phi 6, Chất liệu: đồng, nhựa.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí T 6mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí T APEG6-4 Airtac (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí TC3-B19-R3/4 (ren ngoài 27mm) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí thẳng 4-6 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí thẳng 6-8 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí thẳng 8 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí thẳng 8-4 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí thẳng bằng nhựa PPU12 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí thẳng- ren 1/4 phi 8,chất liệu chủ yếu bằng đồng.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí vuông M21-D16 (Chất liệu nhựa dùng để nối đầu ống hơi) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí, dùng để kết nối xylanh và ống khí trong máy gia công cơ khí, model KQ2H06-08A, chất liệu nhựa tổng hợp, đường kính ống vào 6mm, ống ra 8mm, nsx SMC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí, KT 6x6mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí, KT 6x8mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí, KT 8x8mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí, model KQ2H02-04A, dùng để kết nối xylanh và ống khí trong máy gia công cơ khí, vật liệu nhựa tổng hợp, kích thước ống 4mm, cổng ra Rc1/2, nsx SMC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí, vật liệu bằng nhựa, kích thước 3/8 inch, D8mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối khí/PSA6, dùng cho máy bắn keo để dẫn keo, chất liệu nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối kín nước bằng nhựa (Pipeline Water proof) D150 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối KQ2L06-01AS (Dùng trong hệ thống khí, đường kính 6mm. Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối KQ2L06-M5A (Dùng trong hệ thống khí, đường kính 6mm. Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối KQ2L10-02AS (Dùng trong hệ thống khí, đường kính 10mm. Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối KQ2U10-00AS (Dùng trong hệ thống khí, đường kính 10mm. Bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhanh đực + cái SP20+PP12mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhanh đực+ cái SP20+PP20 10mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhanh lắp ống khí bằng nhựa, đường kính (8-10) mm, phụ kiện ống nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhanh nhựa 10-12mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa chữ Y 4-4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa chữ Y 6-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa chữ Y 8-8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa CPVC dùng cho ống dẫn nước, đường kính 20A (27mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa D10 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa D21 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa D6 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa D8 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa dùng cho ống dẫn nước, đường kính 50A (67mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa hơi 12-10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa hơi 4-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa khí phi 6-8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa khí T 4-4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa thẳng 4-8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa thẳng 6-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối nhựa thẳng 8-12. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ống dẫn bằng nhựa KQ2H06-08A hiệu SMC,(FITTING, DIFF DIA STR UNION, 12mm), hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ống hơi D10, đường kính phi 10mm, chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ống khí SMC KQ2U08-02AS, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ống khí, dùng để kết nối hoặc phân chia đường dẫn khí trong hệ thống khí nén, model KQ2H06-00A, đường kính 6mm, chất liệu: nhựa tổng hợp, nsx: SMC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ống khí-LSA-van tiết lưu ống 6 (chất liệu: plastic),Dùng để liên kết các ống khí.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ống mềm bằng nhựa HDPE 1'', đường kính: 1 ich, nhãn hiệu: không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ống nhựa D25 (20 cái/túi) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ống thẳng X-APG86 bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối phi 20, chất liệu nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối phi 27-21 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối phi 8-10 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối PL10-02 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối PU6, dùng để nối các ống dẫn khí nén, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối PVC 27-34 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối PVC Phi 27-34 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối PY4 (Bằng nhựa đường kính 4 mm) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ren ngoài ppr d25,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối ren trong bằng nhựa #21mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối T bằng nhựa #21mm (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối T PVC phi 34 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối T-10 bằng nhựa (phụ kiện ống nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối thẳng D10 (Chất liệu nhựa dùng để nối đầu ống hơi) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối thẳng D8 (Chất liệu nhựa dùng để nối đầu ống hơi) (xk)
- Mã HS 39174000: đầu nối thẳng UPVC DN8090 PN10 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối vòi nước bằng nhựa kích thước phi 31.5 loại 973953SKSVQ02-3 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối vuông góc M21-D12 (Chất liệu nhựa dùng để nối hơi) (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối Y 8 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu nối, KQ2L04-M3G,(KT: dài 100m, phi 0.3), Dùng để liên kết xi lanh, chất liệu làm bằng nhựa PVC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu thu PVC 110-42 (xk)
- Mã HS 39174000: Đầu vòi nước bằng nhựa kích thước phi 31.5 loại 973953WTSVQ02-3 (xk)
- Mã HS 39174000: Dây hơi PVC 10 CYKJ (xk)
- Mã HS 39174000: Dây hơi PVC 8 CYKJ (xk)
- Mã HS 39174000: Dây khí phi 12 (xk)
- Mã HS 39174000: Dây khí vàng 6, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Dây tròn 3 ruột mềm Cadisun VCTF 3x1.5mm2; 200m/cuộn; mầu ghi (xk)
- Mã HS 39174000: DM4535/ Khớp nối bằng nhựa-SC Nozzle 5*3*R25%*Black (xk)
- Mã HS 39174000: DM4728/ Khớp nối bằng nhựa- HOLDER 4 *3* (xk)
- Mã HS 39174000: DM4743/ Khớp nối bằng nhựa-CAP SC 5 [CLEAR] *2* (xk)
- Mã HS 39174000: DM4784/ Khớp nối bằng nhựa-LOWER BODY LC UNI VN*2*R40%*Black (xk)
- Mã HS 39174000: DM4828/ Khớp nối bằng nhựa- Upper Body B 09(700) *2* (xk)
- Mã HS 39174000: DM4841/ Khớp nối bằng nhựa-BOBBIN 5 (xk)
- Mã HS 39174000: DM4842/ Khớp nối bằng nhựa-RACK 4 (xk)
- Mã HS 39174000: DM4846/ Hộp nối bằng nhựa- Clamp (KMS) VN (xk)
- Mã HS 39174000: DM4847/ Khớp nối bằng nhựa-SHAFT CASE S2 (xk)
- Mã HS 39174000: DM4850/ Khớp nối bằng nhựa-SC NOZZLE 5*3*R25%*ORANGE (xk)
- Mã HS 39174000: DM4855/ Hộp nối bằng nhựa- Lever (GMS) ver2 (VN) (xk)
- Mã HS 39174000: DM4946/ Khớp nối bằng nhựa-LOWER BODY LC UNI VN*3*R40%*BLACK (xk)
- Mã HS 39174000: DM4992/ Khớp nối bằng nhựa-MU/LC Nozzle 5*3*R25%*Black/ Blue (xk)
- Mã HS 39174000: DM5004/ Khớp nối bằng nhựa-HOUSING SS (xk)
- Mã HS 39174000: DM5005/ Hộp nối bằng nhựa-SPRING PUSH SS (xk)
- Mã HS 39174000: DM5006/ Hộp nối bằng nhựa-PIN CLAMP SS-M (xk)
- Mã HS 39174000: DM5029/ Hộp nối bằng nhựa- Connector holder (SCYD) (xk)
- Mã HS 39174000: DM5232/ Hộp nối bằng nhựa- Prevent bending jig (xk)
- Mã HS 39174000: DM5233/ Hộp nối bằng nhựa- Housing (GMS) G VN (xk)
- Mã HS 39174000: DM5234/ Hộp nối bằng nhựa- Wedge (GMS) G 2 VN (xk)
- Mã HS 39174000: DM5235/ hộp nối bằng nhựa- Clamp (P) Ver 2/ Clamp (P)-Mi-A ver3/Clamp M ver 3 (2.0)/ (*2)/ Clamp-M-A ver3 (1.6) (xk)
- Mã HS 39174000: DM5382/ Khớp nối bằng nhựa (ĐƠN VỊ TÍNH: CÁI)_STOP RING(SCYD)I (xk)
- Mã HS 39174000: DM5402/ Khớp nối bằng nhựa-SLIDER (SCYM) VN (xk)
- Mã HS 39174000: DM5403/ Hộp nối bằng nhựa- Coupling GT (pbt type) (xk)
- Mã HS 39174000: DM5442/ Khớp nối bằng nhựa-PLUG FRAME(SCY 4TH) VN (xk)
- Mã HS 39174000: DM5550/ Khớp nối bằng nhựa-UPPER BODY A 09(700)&FAS (RECYCLE 40%)*6* (xk)
- Mã HS 39174000: DM5555/ Hộp nối bằng nhựa 1- SC attachment (xk)
- Mã HS 39174000: DM5556/ Khớp nối bằng nhựa-HANGER 4 (xk)
- Mã HS 39174000: DM5560/ Khớp nối bằng nhựa- Clamp LCGT*1 (xk)
- Mã HS 39174000: DM5561/ Khớp nối bằng nhựa-CAP SC 5 [GRAY] *2* (xk)
- Mã HS 39174000: DM5563/ Miếng chặn bằng nhựa- Cord part body (xk)
- Mã HS 39174000: DM5564/ Miếng chặn bằng nhựa- Cord part lid for 8D (xk)
- Mã HS 39174000: DM5565/ Miếng chặn bằng nhựa- Fiber Retainer (xk)
- Mã HS 39174000: DM5737/ Khớp nối bằng nhựa-PLUG FRAME LC (FI 4.1)*1*BLUE (xk)
- Mã HS 39174000: DM5739/ Hộp nối bằng nhựa- Lever LMR (SG) (xk)
- Mã HS 39174000: DM5749/ Khớp nối bằng nhựa-STOP RING(SCY 3.2) (xk)
- Mã HS 39174000: DM5774/ Hộp nối bằng nhựa_RUBBER BOOT 4.8 (0.9)VN (xk)
- Mã HS 39174000: DM5859/ Khớp nối bằng nhựa-PLUG FRAME LC*3*BLUE (xk)
- Mã HS 39174000: DM5866/ Hộp nối bằng nhựa-PLUG FRAME(SCYPD) VN (xk)
- Mã HS 39174000: DM5972/ Khớp nối bằng nhựa-STOPRING (LC) CORD*2*AQUA (xk)
- Mã HS 39174000: DM5973/ Khớp nối bằng nhựa-HOUSING(KMS)G (xk)
- Mã HS 39174000: DM5975/ Khớp nối bằng nhựa-CONNECTOR HOLDER (SCYM2)VN*1 (xk)
- Mã HS 39174000: DM5978/ Hộp nối bằng nhựa- Lever ver 2 (xk)
- Mã HS 39174000: DN-EN-F2/ Đầu nối nhựa của động cơ máy bushing 13-16-40 3ro-77075-0a0 dn-en-f2 (xk)
- Mã HS 39174000: Đồ gá dùng để cố định ống làm mát bằng nhựa POM (KT 36.5x35x28mm) (xk)
- Mã HS 39174000: Đồ gá giữ ống làm mát bằng nhựa POM (xk)
- Mã HS 39174000: Đỡ ống pi 20,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Đỡ ống pi 25, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Dụng cụ nâng H9 cho 1P bằng nhựa POM (xk)
- Mã HS 39174000: Dụng cụ nâng H9 cho 2P bằng nhựa POM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2267/ Khớp nối bằng nhựa DC200PP (phi 9*10.1)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2268/ Khớp nối bằng nhựa B200PP (phi 8*11.5) CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2269/ Khớp nối bằng nhựa E200PP(phi 6.3*12.7)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2286/ Khớp nối bằng nhựa DC200PP (phi 9*10.1)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2287/ Khớp nối bằng nhựa DC300PP (phi 9.3*13.5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2288/ Khớp nối bằng nhựa DP200PP (phi 6.5*6.7)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2289/ Khớp nối bằng nhựa DP300PP(PHI 7.6*11.8)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2302/ Khớp nối bằng nhựa D100PP (PHI 5.7*7.5)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2303/ Khớp nối bằng nhựa DP100PP (phi 3.7*5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2306/ Khớp nối bằng nhựa 90PPA200 (phi 5.4*11.2)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2307/ Khớp nối bằng nhựa 90PPC150 (PHI 12*14.5)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2308/ Khớp nối bằng nhựa 90PPC200 (PHI 13*15.2)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2309/ Khớp nối bằng nhựa 90PPD200(phi 12*16)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2310/ Khớp nối bằng nhựa 90PPF200 (phi 12.3*15.1)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2311/ Khớp nối bằng nhựa PPA100 (PHI 4.8*5.2)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2312/ hớp nối bằng nhựa PPA130 (PHI 5.4*6.1)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2313/ Khớp nối bằng nhựa PPA200(PHI 6.4*7.1)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2314/ Khớp nối bằng nhựa PPA300 (Phi 7*11.3)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2315/ Khớp nối bằng nhựa PPA50 (PHI 4*4.5)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2316/ Khớp nối bằng nhựa PPA75 (PHI 4*4.5)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2317/ Khớp nối bằng nhựa PPB100 (Phi 5.2*7)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2318/ Khớp nối bằng nhựa PPB150 (PHI 7.5*10)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2319/ Khớp nối bằng nhựa PPB200 (phi 8*11.5) CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2320/ Khớp nối bằng nhựa PPB300 (phi 8.9*13.5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2321/ Khớp nối bằng nhựa PPB75 (PHI 5*7)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2322/ Khớp nối bằng nhựa PPC100 (PHI7.2*10.8)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2323/ Khớp nối bằng nhựa PPC150 (PHI 8.7*11.9)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2324/ Khớp nối bằng nhựaPPC200 (PHI 10.2*10.25)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2325/ Khớp nối bằng nhựa PPC300 (phi 13.6*16)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2326/ Khớp nối bằng nhựaPPC400 (phi 16.6*16.7)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2327/ Khớp nối bằng nhựa PPC75 (PHI 4.1*6.3)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2328/ Khớp nối bằng nhựa PPD100 (PHI5.7*7.5)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2329/ Khớp nối bằng nhựa PPD200 (PHI 8.1*10)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2330/ Khớp nối bằng nhựa PPD400 (phi 9.4*16.4)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2331/ Khớp nối bằng nhựa PPD50 (PHI 4.1*5.9)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2332/ Khớp nối bằng nhựa PPE200 (phi 6.3*12.7)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2333/ Khớp nối bằng nhựa PPE300 (phi 9*15)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2334/ Khớp nối bằng nhựa PPE400 (PHI 11.2*17.1)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2335/ Khớp nối bằng nhựa PPE75 (PHI 3.2*8.7)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2336/ Khớp nối bằng nhựa PPF100 (phi 5.5*6.5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2337/ Khớp nối bằng nhựa PPF130(PHI 5.5*8)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2338/ Khớp nối bằng nhựa PPF150 (phi 5.6*7.5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2339/ Khớp nối bằng nhựa PPF200 (phi 7.3*8.2)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2340/ Khớp nối bằng nhựa PPF300 (phi 12*15.5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2341/ Khớp nối bằng nhựa PPF50 (PHI 4.5*6)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2342/ Khớp nối bằng nhựa PPF75 (phi 3.7*5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2343/ Khớp nối bằng nhựa PPH100 (phi 4.2*6.8) CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2344/ Khớp nối bằng nhựa PPH150 (phi 6.4*6.7) CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2345/ Khớp nối bằng nhựa PPH200 (phi 9*10.1)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2346/ Khớp nối bằng nhựaPPH300 (phi 9.3*13.5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2347/ Khớp nối bằng nhựa PPH400 (phi 8.2*15.4)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2348/ Khớp nối bằng nhựa PPH75 (phi 4.5*5.2)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2349/ Khớp nối bằng nhựa PPP100 (phi 3.7*5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2350/ Khớp nối bằng nhựa PPP200 (phi 6.5*6.7)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2351/ Khớp nối bằng nhựa PPP75(PHI 3.2*5)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2352/ Khớp nối bằng nhựa PPD150 (PHI 6.7*9)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2353/ Khớp nối bằng nhựa PPB400 (PHI 9.1*12.2)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2354/ Khớp nối bằng nhựa PPD130 (PHI 6*8.1)CM (xk)
- Mã HS 39174000: ET2355/ Khớp nối bằng nhựa PPE150 (phi 4.1*11.2)cm (xk)
- Mã HS 39174000: ET2356/ Khớp nối bằng nhựa PPE130 (phi 4.1*11.2)cm (xk)
- Mã HS 39174000: EVL19-60001222/ vòng đệm bằng nhựa slot insulator ELEHQ-7217-759-part code 60001222 (xk)
- Mã HS 39174000: EVL19-60001411/ vòng đệm bằng nhựa slot insulator ELEHQ-7214-730-06-part code 60001411 (xk)
- Mã HS 39174000: EVL19-60001413/ vong đêm băng nhưa slot insulator ELEHQ-7214-731-08-part code 60001413 (xk)
- Mã HS 39174000: EVL19-60001570/ vong đêm băng nhưa slot insulator 7214-732-08-part code 60001570 (xk)
- Mã HS 39174000: EVL19-60001988/ vòng đệm bằng nhựa slot insulator 7214-735-part code 60001988 (xk)
- Mã HS 39174000: EVL19-60001989/ vòng đệm bằng nhựa slot insulator 7214-736-part code 60001989 (xk)
- Mã HS 39174000: F920ME/ Nắp đậy hộp tiếp nối PVU-B76-B (78.8*14.7*24.6) (920ME) (xk)
- Mã HS 39174000: F921ME/ Miếng chặn hộp tiếp nối PVU-B76-D 6.5 (30*10.4*8.5) (921ME) (xk)
- Mã HS 39174000: F922ME/ Miếng chặn hộp tiếp nối PVU-B76-D2 6.5 (20*10.4*8.5) (922ME) (xk)
- Mã HS 39174000: F959JW/ Mặt dưới hộp tiếp nối PVU-B76-A (959JW) (xk)
- Mã HS 39174000: F961JW/ Nắp nhựa bảo vệ đầu nối dây dẫn P0700Y101 (961JW) (xk)
- Mã HS 39174000: F962JW/ Nắp nhựa bảo vệ đầu nối dây dẫn P0700Y201 (962JW) (xk)
- Mã HS 39174000: F987JP/ Mặt dưới hộp tiếp nối PVU-B80.9-A 7.0 (79 * 73 * 16)mm (987JP) (xk)
- Mã HS 39174000: F988JP/ Nắp đậy hộp tiếp nối PVU-B80.9-B TUV (74.8 * 55.8 * 3.1)mm (988JP) (xk)
- Mã HS 39174000: F989JP/ Nắp sau hộp tiếp nối PVU-B80.9-E (35 * 12 * 4.5)mm (989JP) (xk)
- Mã HS 39174000: FD0002AAABK-V-1/ Đầu nối vòi nước bằng nhựa loại FD0002AAABK-V-1 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-06160/ Khớp nối bằng nhựa Rack SS(CAN0125,VT0004)-part code 06160 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-101/ Khớp nối bằng nhựa Coupling N (Yellow)-part code 101 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-102238/ Hộp nối bằng nhựa MPO Round Boot 4mm (01 set 01 pcs)-part code 102238 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-102244/ khớp nối bằng nhựa Spring Push T2-part code 102244 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-102300/ Khớp nối bằng nhựa ODC Tip(CAN0101,VT0004)-part code 102300 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-103/ Khớp nối bằng nhựa Coupling N(Beige)(CAN0071,VT0004)-part code 103 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-1O2/ Khớp nối bằng nhựa Coupling N (Red)(CAN0126,VT0004)-part code 1O2 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500008/ Khớp nối bằng nhựa Holder SS(CAN0513,VT0004)-part code 500008 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500009/ khớp nối bằng nhựa Boot T3-part code 500009 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500013/ Khớp nối bằng nhựa Rack W(CAN0152,VT0004)-part code 500013 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500020/ Khớp nối bằng nhựa Traverse Guide W(CAN0144,VT0004)-part code 500020 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500022/ Khớp nối bằng nhựa Tip W 25(CAN0187,VT0004)-part code 500022 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500026/ Hộp nối bằng nhựa MPO Round Boot 3mm(CNH0948,VT0007)-part code 500026 (01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500O12/ Khớp nối bằng nhựa Bobbin W(CAN0145,VT0004)-part code 500O12 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500O14/ Khớp nối bằng nhựa Gear W(CAN0150,VT0004)-part code 500O14 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500O15/ Khớp nối bằng nhựa Traverse Gear W(CAN0143,VT0004)-part code 500O15 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-500O19/ Khớp nối bằng nhựa Gear Bobbin W(CAN0149,VT0004)-part code 500O19 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000006/ Khớp nối bằng nhựa M16 NOZZLE 2 (Black)(CAN0169,VT0004)-part code 60000006 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000020/ khớp nối bằng nhựa 12 MT BOOT-part code 60000020 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000051/ Khớp nối bằng nhựa LC Cap D (Clear)(CAN0519,VT0004)-part code 60000051 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000134/ Khớp nối bằng nhựa ODC Nozzle 2 (Black)(CAN0231,VT0004)-part code 60000134 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000375/ Khớp nối bằng nhựa ODC Cap (Violet)(CAN0509,VT0004)-part code 60000375 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000391/ Hộp nối bằng nhựa Spring Push (SP for 2D)(CNH0621,VT0007)-part code 60000391 (01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000769/ Khớp nối bằng nhựa TFOCA CAP 2(Clear)(CAN0522,VT0004)-part code 60000769 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000809/ Hộp nối bằng nhựa STOPRING (P) AR(CNH0752,VT0007)-part code 60000809 (01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000810/ Hộp nối bằng nhựa SLIDER (P) VER2 (AR)(CNH0753,VT0007)-part code 60000810(01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000825/ Hộp nối bằng nhựa Latch housing(Factory assembly) AR(CNH0751,VT0007)-part code 60000825(01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000847/ Hộp nối bằng nhựa Rubber boot 0.9*1*Black*(CNH0754,VT0007)-part code 60000847(01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000874/ Hộp nối bằng nhựa Rubber boot 0.9*1*Blue*(CNH0755,VT0007)-part code 60000874(01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000880/ Khớp nối bằng nhựa Rack D(CAN0396,VT0004)-part code 60000880 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000913/ Hộp nối bằng nhựa 24MT boot(CNH0905,VT0007)-part code 60000913 (01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60000966/ Hộp nối bằng nhựa SCREW A (CORD)(CNH0847,VT0007)-part code 60000966 (01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001110/ Hộp nối bằng nhựa Clamp(LT) VN(CNH0872,VT0007)-part code 60001110(01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001247/ Khớp nối bằng nhựa SLIDER LCY (VN)(CAN0590,VT0004)-part code 60001247 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001252/ khớp nối bằng nhựa PLUG FRAME LCY2, BEIGE-part code 60001252 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001253/ khớp nối bằng nhựa PLUG FRAME LCY2, GREEN-part code 60001253 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001254/ Khớp nối bằng nhựa STOP RING LCY2 (VN)(CAN0594,VT0004)-part code 60001254 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001255/ Khớp nối bằng nhựa STOP RING LCYS (VN)(CAn0596,VT0004)-part code 60001255 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001500/ Khớp nối bằng nhựa BNC (S) BOOTS-A-part code 60001500 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001543/ Khớp nối bằng nhựa LEVER VER2 (SG) AR(CAN0672,VT0004)-part code 60001543 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001665/ Khớp nối bằng nhựa Wedge Stripper C(CAN0754,VT0004)-part code 60001665 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001666/ khớp nối bằng nhựa BNC (S) Socket 3/4-14NPSM-A-part code 60001666 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001670/ Khớp nối bằng nhựa BNC (S) Nut-A-part code 60001670 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001671/ Khớp nối bằng nhựa BNC (S) PLUG CAP-A-part code 60001671 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001673/ khớp nối bằng nhựa BNC (S) Socket Lid-part code 60001673 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001683/ Khớp nối bằng nhựa Lever ver2(V0)(CAN0788,VT0004)-part code 60001683 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001727/ Khớp nối bằng nhựa STOP RING (SCYMS) VN AR(CAN0707,VT0004)-part code 60001727 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001847/ Khớp nối bằng nhựa STOP RING VER2 (AR)*12*(CAN0869,VT0004)-part code 60001847 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001848/ khớp nối bằng nhựa STOP RING VER2*12*-part code 60001848 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001877/ Khớp nối bằng nhựa Cap MU/LC 3[Clear](CAN0845,VT0004)-part code 60001877 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001879/ Hộp nối bằng nhựa Rubber boot 0.9*1*Green*(CNH1085,VT0007)-part code 60001879 (01 set 01 pcs) (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001983/ Khớp nối bằng nhựa Shaft Y3(CAN0917,VT0004)-part code 60001983 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001990/ Khớp nối bằng nhựa Shaft SY2(CAN0918,VT0004)-part code 60001990 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001993/ khớp nối bằng nhựa BNC (S) Housing 4-part code 60001993 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60001994/ Khớp nối bằng nhựa BNC Coupling for slope engagement (CAN0695)-part code 60001994 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002024/ Khớp nối bằng nhựa Fi 2.5 TIP 3 *2*(CAN0944,VT0004)-part code 60002024 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002025/ Khớp nối bằng nhựa Fi 1.25 TIP 3 *2*(CAN0943,VT0004)-part code 60002025 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002090/ Khớp nối bằng nhựa Clamp (P) ver3 All(1.6-2.0) VN*3(CAN1042,VT0004)-part code 60002090 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002126/ Khớp nối bằng nhựa COUPLING (GT)CN(HUAWEI)*4*Green(CAN1008,VT0004)-part code 60002126 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002127/ Khớp nối bằng nhựa COUPLING (GT) with key (PBT)*4*Green(CAN0999,VT0004)-part code 60002127 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002130/ Khớp nối bằng nhựa LATCH HOUSING AR*2(CAN1111,VT0004)-part code 60002130 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002131/ Khớp nối bằng nhựa Flange (SCY P) VN*2(CAN1037,VT0004)-part code 60002131 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002134/ Khớp nối bằng nhựa Cable holder for LC-GT*1(CAN1021,VT0004)-part code 60002134 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002225/ khớp nối bằng nhựa UPPER BODY A 09 (700)-part code 60002225 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002227/ Khớp nối bằng nhựa LOWER BODY LC-part code 60002227 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002230/ khớp nối bằng nhựa STOPRING SC CORD B-part code 60002230 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002232/ khớp nối bằng nhựa LOWER BODY 09 (700)-part code 60002232 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002235/ khớp nối bằng nhựa Screw A(Cord)-part code 60002235 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002238/ Khớp nối bằng nhựa UPPER BODY A 09 (700)-part code 60002238 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002240/ Khớp nối bằng nhựa STOPRING SC CORD B-part code 60002240 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002243/ Khớp nối bằng nhựa PLUG FRAME LC, AQUA-part code 60002243 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002288/ Khớp nối bằng nhựa CLAMP LCGT(Y)*2(CAN1077,VT0004)-part code 60002288 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002289/ Khớp nối bằng nhựa STOP RING LCGT(Without Cover)(Y)*2*Blue(CAN1078,VT0004)-part code 60002289 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002418/ Khớp nối bằng nhựa WEDGE(LC)MINI*1*Yellow(CAN1191,VT0004)-part code 60002418 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002419/ Khớp nối bằng nhựa COUPLING Y (VER2.0)*2*Green(CAN1137,VT0004)-part code 60002419 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002440/ Khớp nối bằng nhựa STOP RING LCGT(Without Cover)*1*Blue(CAN1142,VT0004)-part code 60002440 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-60002509/ Khớp nối bằng nhựa PLUG FRAME (FAST) AR*13(CAN1207,VT0004)-part code 60002509 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-FK004/ Khớp nối bằng nhựa Housing N(CAN0461,VT0004)-part code FK004 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-FOV0002301/ Khớp nối bằng nhựa CONNECTOR HOLDER (LCYM) VN*1(CAN1255,VT0004)-part code FOV0002301 (xk)
- Mã HS 39174000: FOV19-FOV0002701/ Khớp nối bằng nhựa UPPER BODY A 09(700)&FAS*2*O*Black(CAN1261,VT0004)-part code FOV0002701 (xk)
- Mã HS 39174000: FT004441: Đầu bịt ống J110 (xk)
- Mã HS 39174000: G002319-0420/ Miếng chặn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: G004FJ-46/ Đầu nối ống nước bằng nhựa loại G004FJ-46 (xk)
- Mã HS 39174000: G015-51/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa G015-51 (xk)
- Mã HS 39174000: G028FJ-54/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G028FJ-54 (xk)
- Mã HS 39174000: G029-39/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa G029-39 (xk)
- Mã HS 39174000: G039FJ-50/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa G039FJ-50 (xk)
- Mã HS 39174000: G041FJ-47/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa G041FJ-47 (xk)
- Mã HS 39174000: G043FJ-40/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G043FJ-40 (xk)
- Mã HS 39174000: G044FJ-44/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G044FJ-44 (xk)
- Mã HS 39174000: G061FJ-52/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G061FJ-52 (xk)
- Mã HS 39174000: G063-47/ Bộ khớp nối sản phẩm bằng nhựa G063-47 (xk)
- Mã HS 39174000: G064FJ-48/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa G064FJ-48 (xk)
- Mã HS 39174000: G065FJ-39/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa G065FJ-39 (xk)
- Mã HS 39174000: G070FJ-44/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G070FJ-44 (xk)
- Mã HS 39174000: G075-47/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G075-47 (xk)
- Mã HS 39174000: G076-45/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G076-45 (xk)
- Mã HS 39174000: G079FJ-60/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G079FJ-60 (xk)
- Mã HS 39174000: G086FJ-43/ Khớp nối ống nước bằng nhựa loại G086FJ-43 (xk)
- Mã HS 39174000: G096FJ-58/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G096FJ-58 (xk)
- Mã HS 39174000: G096SH-27/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa G096SH-27 (xk)
- Mã HS 39174000: G1043GY-18/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G1043GY-18 (xk)
- Mã HS 39174000: G124FJ-52/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G124FJ-52 (xk)
- Mã HS 39174000: G124FJ-53/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G124FJ-53 (xk)
- Mã HS 39174000: G152FJB-22/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa G152FJB-22 (xk)
- Mã HS 39174000: G153FJB-24/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G153FJB-24 (xk)
- Mã HS 39174000: G154FJ-51/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại G154FJ-51 (xk)
- Mã HS 39174000: Gen điện tròn phi25x2M chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Giắc co nhựa PVC phi 48 (nối ống) (xk)
- Mã HS 39174000: Giắc co PVC, Phi 27, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Giắc co PVC, Phi 34, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Giảm chuyển bậc d200x110mm,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Gioăng Bích uPVC BS DN 90, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39174000: Góc nhựa (phụ kiện nối ống- cút 90 độ) bằng nhựa PVC kt D27/D21mm, phụ kiện nối ống, nhựa Tiền Phong. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Góc nhựa PPR D25 bình minh (xk)
- Mã HS 39174000: Góc nối D25, chất liệu nhưa PVC màu trắng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Góc nối khí nhanh phi 8.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Góc ren 8-02chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: GWA65GY-9/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại GWA65GY-9 (xk)
- Mã HS 39174000: GWA66WH-2/ Đầu nối ống dây bằng nhựa loại GWA66WH-2 (xk)
- Mã HS 39174000: HD27/ Thanh nhôm (xk)
- Mã HS 39174000: HD28/ Chốt định vị bằng sắt (xk)
- Mã HS 39174000: HFM30011-20/ Vỏ nhựa của cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ (xk)
- Mã HS 39174000: HFM4.7-20/ Vỏ nhựa của cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ (xk)
- Mã HS 39174000: HFM4.7IP2-60002-20/ Vỏ nhựa của cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ (xk)
- Mã HS 39174000: HFM6.4IP2-60003-20/ Vỏ nhựa của cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ (xk)
- Mã HS 39174000: HFM60007-20/ Vỏ nhựa của cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ (xk)
- Mã HS 39174000: HFM8.0-20/ Vỏ nhựa của cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ (xk)
- Mã HS 39174000: HFMIP4.7B50022-20/ Vỏ nhựa của cảm biến đo lưu lượng khí nạp của động cơ (xk)
- Mã HS 39174000: Hộp chia ngả, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Hộp nối bằng nhựa- Plug frame (SCYM)VN AR (xk)
- Mã HS 39174000: Hộp nối dây PVC 110x110x40 (xk)
- Mã HS 39174000: Hộp nối tròn hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Hộp nối vuông hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: HUB 3V2DP9319/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: IJ-CONNECTOR/ Khớp nối bằng nhựa CONNECTOR CAP VN-2-O-Blue (Code: H2551-18509-M0) (xk)
- Mã HS 39174000: IJ-GEAR/ Khớp nối bằng nhựa Gear 5*3*R25% (Code: H2551-19163-M0) (xk)
- Mã HS 39174000: IJ-SHAFT/ Khớp nối bằng nhựa Shaft Case Cap 4*3*R25%*Blue (Code: H2551-19161-M0) (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp đỡ ống 16mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp đỡ ống 20mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp đỡ ống 25mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp đỡ ống 32mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp gen (đai ôm) D16 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp gen (đai ôm) D20 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp ghen 32 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp ống điện Dia 20 (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp ống nhựa D20 (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp ống nhựa D25 (xk)
- Mã HS 39174000: Kẹp ống nhựa D32 (xk)
- Mã HS 39174000: Khóa nhựa PPR D25 bình minh (xk)
- Mã HS 39174000: khóa van PVC D21 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp giữ nằm ngang/Plastic Horizontal Holder (GAP-8FN IV) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nhựa nối kim thu sét, Công ty SX: Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Tmeco Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nhựa P-10ABS25V/DND (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ((Plastic Cap_Mold,thành phần bằng nhựa,39MM*20.3MM) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ((Plastic Hook_Mold,thành phần bằng nhựa,39MM*20.3MM) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối (ABS 3 Hole, thành phần bằng nhựa,39MM*20.3MM) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối (ABS 4 Hole, thành phần bằng nhựa,39MM*20.3MM) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối (ABS No Hole, thành phần bằng nhựa,39MM*20.3MM) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối (Plastic Cap_Mold, thành phần bằng nhựa,39MM*20.3MM) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối (Plastic Hook_Mold, thành phần bằng nhựa,39MM*20.3MM) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối (rắc co) (vật liệu PVC, loại 20A), mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa ABS PO#0153540. Hàng mới 100%, sx tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa chữ T, dùng cho đường ống hơi của máy nén khí, nhãn hiệu: Hutali, quy cách: đầu nối ống 12mm-10mm-12mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa DC300SG (phi 9.3*13.5)cm (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa DP200SG (phi 6.5*6.7)cm (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa DP300SG(PHI 7.6*11.8)CM (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa- Holder cover 2 ar (bộ 1 cái) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa JA15-6-100. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa JA6-3-050. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa kích thước phi 38.6 loại 976896NOVQ02 (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhưa KQ2P-04. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa KSL04-M5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa loại 976896NOVQ02 kích thước phi 38.6 (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa M176-5007-B (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa M-3ALU-4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa M-5AU-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa PPR hiệu Minh Hùng, dùng nối 2 đầu ống nước trong nhà xưởng có đường kính: 25mm-20mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa PU, dùng cho đường ống hơi của máy nén khí, nhãn hiệu: Hutali, quy cách: đầu nối ống 12mm- 12mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa- SIMPLIFIED STRIPPER(S-P)VN*2*GREEN (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa- SLIMLIFIED STRIPPER (S-P) VN-HW*2*GREEN (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa SY100-30-4A-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa, màu xám- Pipe hanger, không nhãn hiệu, kích thước (39*20*18)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa: MTC-F15, mới 100%, (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựaDC200SG (phi 9*10.1)cm (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa-FLANGE (SCYM) VN (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa-HOLDER (GT3) (Bộ 1cái) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa-SPECIAL STOPRING E(AR) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối bằng nhựa-WEDGE (FA VER2)S (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối các loại bằng nhựa PVC dùng nối ống nhựa dẫn điện 20mm&25mm (phụ kiện gồm: co, nối trơn, nối răng, tê ống, hộp nối tròn: 2 ngả vuông,3 ngả,4 ngả;kẹp giữ ống),(1set2993 cái).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối cong gen ngoài đường kính 20mm bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối cong PVC phi 20, bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối D25, chất liệu nhưa PVC màu trắng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối dây điện bằng nhựa cho xe máy, mã 1D002461/ (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối gen D25, E258/25, SP Sino, chất liệu nhựa (phụ kiện dùng để nối ống). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối giàn giáo bằng nhựa LLDPE, 30g/pce, màu vàng, dùng trong xây dựng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối GPL0802 (phụ kiện nối ống bằng nhựa 8 mm- 13 mm(1/4 inch), GPL0802, SANG-A) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối GPL0802, bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối GPUC0800 (phụ kiện nối ống bằng nhựa 8 mm, GPUC0800, SANG-A) (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối hình chữ T, bằng nhựa PVC, hiệu Bình Minh, dùng nối ống nước trong nhà xưởng có đường kính: 90mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối khí 3 chạc nhựa phi 10, bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối khí GWS68-0/PG6-8, TPM, bằng nhựa (phụ kiện dùng để nối ống). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối khí GWS810-0/PG 8-10, TPM, bằng nhựa, dùng để nối ống. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối khí GWY10-10/PY-10, TPM, bằng nhựa (phụ kiện dùng để nối ống). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối khí GWY88-0/PY-8, TPM, bằng nhựa, dùng để nối ống. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối khí KQ2L06-01AS (10 chiếc/túi) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối khí KQ2T04-00A (10 chiếc/túi) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối khí KQ2TW06-00A (10 chiếc/túi) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối mềm/ Coupling: 600x600/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (J-19), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-001), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-002), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-003), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-100B), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-100C), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-101B), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-102B), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-201B), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-202B), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-204C), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-206B), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-504C), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-706), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa (PJ-711A), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa cho kệ chứa nguyên vật liệu (2 Cái/ 1 Bộ) (PO VTG200178PR), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa CPVC, lõi thép, nối ren đường kính 16A, phụ kiện đường ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa J-19 (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối nhựa J-206B (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ống chữ T PPR 20mm, bằng nhựa.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ống TC3-B25-R1 "TOYOX", chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối PG12*10mm (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối PG16*12mm (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ren 20mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ren 25mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ren D32, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ren trong PPR 20mm, bằng nhựa.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối ren, đầu vặn răng Sino (E258/20 + E281/20/ bộ), chất liệu nhựa, dùng để kết nối ống với hộp nối dây (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối sản phẩm bằng nhựa kích thước 45*55mm loại QG043FJ-44 (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối trơn 16mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối trơn 20mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối trơn 25mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối trơn 32mm hiệu Blue Eagle, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Khớp nối trơn Sino E242/20, chất liệu nhựa, dùng để ghép nối thẳng 2 đoạn ống (xk)
- Mã HS 39174000: Khúc nối bằng nhựa để nối các tấm vách của thùng đựng hàng trong nhà xưởng,Curtain conmon1150x1400x4 mm (xk)
- Mã HS 39174000: Khuỷu nối ống bằng nhựa, kích thước phi 25mm, sử dụng trong công trường,nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kim chóp 14# chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kim chóp 16# chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kim chóp 22# bằng nhựa, dùng để nhỏ keo (09-00-NEE-00041). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kim nhựa mũi sắt 23#, dùng để bơm keo, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kim nhựa mũi sắt 26# (có ren), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Kim nhựa mũi sắt 27#, dùng để bơm keo, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Linh kiện nhựa QC2-8317-000 (Khớp nối), dùng cho máy in, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Linh kiện nhựa QC5-5886-000 (Khớp nối), dùng cho máy in, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Lơ (mặt bích ren trong) F27 bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi 45uPVC D114 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi 45uPVC D280 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi nhựa phi 90, phụ kiện ghép nối ống, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi phi 114mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi phi 140mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi phi 27mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi phi 90mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi PVC phi 114, phụ kiện ghép nối ống, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Lơi PVC phi 27, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Long đền FEE530, quy cách phi11.5*W:20* H:20mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: LR-CLIP-20-1/ Bộ Kẹp bằng nhựa của đèn (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông (phụ kiện nối ống nước), bằng nhựa PVC, phi 16, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mang sông D20 bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông D50, hiệu Tiền Phong, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông DN100 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông DN15 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông DN150 u-PVC JIS First Class,phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông DN25 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông DN40 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông DN65 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông hàn bằng HDPE reducing coupler, kích thước đường kính DN75-63mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông khí- phi 8- 10.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông nhiệt phi 32 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông nhiệt ren trong 32mm (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông nhựa 10-8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông nhựa 6-4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông nhựa 8-6, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông PVC D21 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông PVC D27 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông PVC D34 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông PVC D42 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông PVC D48 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông PVC D60 PN 8, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông PVC D90 PN 6, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mang sông PVC phi 34 (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông ren bằng HDPE reducing coupler, kích thước đường kính DN32-20mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông ren đồng 21 bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng sông ren ngoài ppr d25,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông bằng nhựa đường kính 20mm (phụ kiện ống nước). Hiệu Aquatherm. Hàng mới 100%. MH: 11008 (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông hdpe d25,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông hdpe d32,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông hdpe d40,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông hdpe d50,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mang xông nhiệt phi 32 (nối ống bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông nhựa D200 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông nhựa D250 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông nhựa D315 dùng để lắp đặt đường ống gió thải chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông nối fi 20mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông phi 10-12 chất liệu nhựa dùng để nối các ống khí với nhau, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Măng xông TFP 195/150, Connect straight TFP 195/150. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích bằng nhựa 25A (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích bằng nhựa 40A (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích bằng nhựa 40mm. KT: (OD) 40mm x (T) 22mm x (L) 150mm (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích bằng nhựa 50A (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích bằng nhựa 80mm. KT: (OD) 80mm x (T) 22mm x (L) 150mm (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích bằng nhựa FRP 150mm. KT: (OD) 150mm x (T)26mm (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích bằng nhựa HDPE, nhãn hiệu: Minh Hùng, quy cách: đường kính 160mm, dùng để nối đường ống nước trong nhà xưởng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích có cổ bằng nhựa 100A (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích HDPE phi 100 bằng nhựa (phụ kiện ghép nối ống). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích nhựa- 3inch- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: MẶT BÍCH NHỰA HDPE D125 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích nhựa phi 114mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bích phi 140mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Mặt bít PVC (chịu áp) phi 49 (xk)
- Mã HS 39174000: MẶT DƯỚI HỘP TIẾP NỐI: BOX B148.2-P14802A101-2. (xk)
- Mã HS 39174000: MG033/ Hộp nối MG033 CASE (xk)
- Mã HS 39174000: MG034/ Hộp nối MG034 CASE (xk)
- Mã HS 39174000: MG038CASE/ Hộp nối MG 038 CASE (xk)
- Mã HS 39174000: Miếng chặn bằng nhựa- NEW IDENTIFICATION TAG FOR FIBER CORD (MU) (xk)
- Mã HS 39174000: Miếng chặn bằng nhựa: N0003727-00 FIBER TRAY MOLDED SOMMERFELD 1830247066 (xk)
- Mã HS 39174000: MIẾNG CHẶN HỘP TIẾP NỐI: SUPPORT B148.2-D. (xk)
- Mã HS 39174000: Miếng đệm bằng nhựa, item 609199/ (xk)
- Mã HS 39174000: Miếng đệm bằng plastic/ Linh kiện lắp ráp Castor BKT Front (L & R) Pair/ CodeRS33556 (xk)
- Mã HS 39174000: MIỆNG VÒI BÌNH CHỮA CHÁY (HOSE NOZZLE 10XII) (xk)
- Mã HS 39174000: MISCELLANY MATERIAL/ PHỤ KIỆN PIPE COST 5% (xk)
- Mã HS 39174000: MTY19-60001740/ Đầu nối khí bằng nhựa DIGM NIPPLE-part code 60001740 (xk)
- Mã HS 39174000: MTY19-60001858/ Đầu nối khí bằng nhựa NIPPLE 6180-part code 60001858 (xk)
- Mã HS 39174000: MTY19-60001859/ Đầu nối khí bằng nhựa NIPPLE 6232T-part code 60001859 (xk)
- Mã HS 39174000: Nắp bịt nhựa 20x40mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nắp bịt nhựa GAP-04, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nắp bịt ống bằng nhựaCAP-01, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nắp bịt ống, chất liệu nhựa L19mm, D28mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nắp chụp GC-A, bằng nhựa PVC dùng cho bộ lọc DI G-10D, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nắp chụp ngoài trời của bộ thông gió 2 inch (2 inch Rain Cap) (xk)
- Mã HS 39174000: NẮP ĐẬY HỘP TIẾP NỐI: COVER B166-B. (xk)
- Mã HS 39174000: Nắp đậy, mã hàng: 5870540 chất liệu bằng Nhựa, hàng F.O.C, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: NẮP SAU HỘP TIẾP NỐI: BACK COVER B166-E. (xk)
- Mã HS 39174000: NDFXHP201-0007/ Ông khớp nối bằng nhựa-011E 28523 (xk)
- Mã HS 39174000: NDFXHP201-0008/ Ông khớp nối bằng nhựa-011E 28531 (xk)
- Mã HS 39174000: NDFXHP201-0298/ Ông khớp nối bằng nhựa-011E 28552 (xk)
- Mã HS 39174000: NDFXHP201-0299/ Ông khớp nối bằng nhựa-011E 28561 (xk)
- Mã HS 39174000: NDFXHP201-0325/ Ống khớp nối bằng nhựa-011E 28543 (xk)
- Mã HS 39174000: Nẹp ống bằng nhựa, kích thước 400mm,nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: NISHI01/ Khớp nối CONNECTOR HOUSING SLE0222002 (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối chữ T ống nhựa bình minh phi 21x2ly (xk)
- Mã HS 39174000: Nối chữ Y hiệu Bình Minh 21mm (xk)
- Mã HS 39174000: Nối gai pi 76. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ghen 32 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm 21/13mm (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm 27/21mm (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm 76/60. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm bằng nhựa PVC, đường kính 160/110mm, phụ kiện nối ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm nhựa- F27-F21- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm nhựa PPR (ren ngoài)- F32-F25- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm nhựa PVC- F27-F21- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm nhựa UPVC phi 2"x1", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm phi 168/140mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm uPVC D114/D60 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm uPVC D168/D114 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm uPVC D168/D140 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Nối giảm uPVC D280/D168 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Nối góc 45độ phun uPVC BS DN 114 dày, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39174000: Nối góc 88 độ DN 100- 103.100.88, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối góc 90 độ CBG fun U. PVC DN 90PN (xk)
- Mã HS 39174000: Nối góc 90 độ PVC ĐK 21 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối góc DN 110 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối góc DN90 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối góc Hdpe 90 độ hàn d100, bằng nhựa, hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối góc PPR 25-1/2, chất liệu Nhựa- Tiền phong, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối hơi 10-10 (bằng nhựa)-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối hơi L_ RN PL1002 (10-1/4") (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí 1 đầu M13 (Chất liệu nhựa dùng để nối hơi) (xk)
- Mã HS 39174000: nối khí 6.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí 6-8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí AKS APY12 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí AKS PG8-6 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí AKS PY10 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí AKS PY6 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí AKS PY8 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí chữ L PL04-M5 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí chữ Y 6-6-6, bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí EPY6 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí GWS6-6 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí nhanh chữ T.Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39174000: Nối khí nhanh DPY 10 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí nhanh DPY 6 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí nhanh DPY 8 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí nhanh DPY12 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí nhựa 8-10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí nhựa phi 4-5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí phi 12, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí phi 6, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí phi 8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí PU6 (bằng nhựa, đường kính trong 6mm) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí STNC 12-12 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí STNC 16-16 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí thẳng 4-6 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối khí thẳng D8-M13 (Chất liệu nhựa dùng để nối đầu ống hơi) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối nhanh F8M14 PC08-03 (ren M14) (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối nhiệt phi 32 (cút nối bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối nhiệt ren trong phi 20 (ống nhựa chịu nhiệt) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối nhựa PVC (ren trong)- F27- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối nhựa T D21 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối nhựa thẳng D21 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống (măng sông) D20 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống góc vuông 90 độ mầu xám dày 2mm, đường kính trong 21mm (Hàng mới 100%)(Z0000000-542875) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống luồn dây điện loại 2 đường kính 22mm, bằng nhựa không chống nước, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: nối ống nhựa bình minh, phi 21, dày 3mm (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống nhựa D20 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống nhựa D25 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống nhựa D32 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống nhựa PVC D34 (xk)
- Mã HS 39174000: NỐI ỐNG PHI 8-PHI 6 AIR CONNECT PHI 8-PHI 6, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống pi 25, PPR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ống thẳng mầu xám dày 2mm, đường kính trong 21mm (Hàng mới 100%)(Z0000000-542874) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối phi 20 chất liệu nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: nối phi 25 (nhựa PVC) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối PPR pi 20, dày 4.2mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối răng co phi 60 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối răng ngoài 20mm bằng nhựa,dùng trong ngành điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối răng ngoài 25mm bằng nhựa,dùng trong ngành điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối răng trong 20mm bằng nhựa,dùng trong ngành điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối răng trong 25mm bằng nhựa,dùng trong ngành điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ren góc (chân mini) [PL4M3] (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ren ngoài nhựa CPVC, đường kính 16A, phụ kiện nối ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối ren trong pi 76. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối RN_PVC Dia 49mm (xk)
- Mã HS 39174000: Nối RT thau Dia 21mm (xk)
- Mã HS 39174000: Nối T nhựa- F21- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối tê khí SMC phi7 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng 12-16 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng 17-12, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng bằng nhựa cứng PVC pi 114mmx3.5mmx1m, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng bằng nhựa UPVC phi 6 (168mm), tiêu chuẩn SCH.80 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng CB phun uPVC BS DN 114-60 dày, hàng mới 100%, xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng D34, Chất liệu: nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng D8, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng HDPE phi 25 ren ngoài 1/2/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng nhiệt phi 42 mm (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng nhựa- F27- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng nhựa- F60- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng nhựa PPR- F32- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: nối thẳng ống nhựa Bình minh, 1 đầu ren trong phi 21 bằng đồng, dày 3mm (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng phi 25 Chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng phi 34 Tiền Phong, nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng PPR DN 63 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng PPR DN32 (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng PU khí nén phi 12 chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thắng ren 1/2-12, chất liệu Nhựa PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng ren 1/2-12, chất liệu Nhựa PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thắng ren 3/8-12, chất liệu Nhựa PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng ren 4-M5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng ren 6-M5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối thẳng ren 8-1/8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối trơn_PVC Dia 49mm (xk)
- Mã HS 39174000: Nối trong bằng nhựa, phụ kiện nối ống, đường kính 16 A, hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39174000: Nối trượt uPVC D114 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Nối trượt uPVC DN150, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39174000: Nối Ty 10 (xk)
- Mã HS 39174000: NTV19-60000453/ Ống cuộn dây bằng nhựa Bobbin SLG2314110-part code 60000453 (xk)
- Mã HS 39174000: nút bịt ống nhựa phi 34 (xk)
- Mã HS 39174000: ốc nối nước M20-phi 14. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: ON-56C/ ống nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Ống áp lực bằng nhựa CH-12BK-50(50 m/Cuộn) dùng để dẫn nước cho máy đúc nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống chống cháy PVC có ren trăng phi 70 đầu đóng (đầu bịt PVC) (xk)
- Mã HS 39174000: Ống co nhiệt mầu đen phi 3; 200m/cuộn (xk)
- Mã HS 39174000: Ống dẫn khí mã hàng: 51A00-054G-M1 chất liệu: Nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống dẫn khí, mã hàng: 51A00-054G-M1 chất liệu bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống ghen chịu nhiệt phi 10 chất liệu nhựa(1 ống 1m) (xk)
- Mã HS 39174000: Ống khí bằng nhựa 20m TB TUS0604B-20, hàng mới 100% (TUBING, BLACK, SOFT POLYU) (xk)
- Mã HS 39174000: Ống khí PU Airtac Phi 10; 100m/cuộn; mầu trong suốt (xk)
- Mã HS 39174000: Ống khí PU Lion phi 16 mầu trong suốt (xk)
- Mã HS 39174000: Ống lạnh PPR D50x20cm, Chất liệu: nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống luồn cáp bằng cao su 3M1100, ITCSN-11000-25-U, UPC# 054007-08891, 2-4/0 AWG (35-95 MM2) (xk)
- Mã HS 39174000: Ống luồn dây điện (ruột mèo) Phi 8; mầu đen; 10m/túi (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nhiệt PPR D40, Chất liệu: nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: ống nhựa Bình minh phi 21, dày 3mm, dài 4mm (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nhựa cho luồn dây điện, màu đen PA 12X1.5 (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nhựa dẻo (50M/ cuộn) 21, Chất liệu: nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nhựa PPR D25 bình minh (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nhựa UC,0402-15-BU, nhà sản xuất: Sang a.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nối bằng nhựa/ 2BM-E5371-10 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nối bằng nhựa/2BM-E5371-10, dùng cho xe máy Yamaha, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nối hình T (tê đều) (vật liệu PP, loại 2''50A), mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nối xi lanh, mã hàng AT-50E-H-1.0M, NSX: Musashi Engineering, chất liệu nhựa, dùng để Nối xi lanh với máy bắn keo,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ống nóng PPR DN63 (4m/cây) (xk)
- Mã HS 39174000: Ống PVC chống cháy ren trắng phi 70 đầu cong (Góc nối PVC) (xk)
- Mã HS 39174000: Ống PVC phi 60 (chịu áp) (xk)
- Mã HS 39174000: Ống PVC phi 90 C3 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: ONV1/ Ống nhựa V1.(Đường kính (20-34mm). Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: ONV17/ Ống nhựa V17. (size:(0.5-0.7mm) x 13/14mm x 685mm. Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39174000: OR054K598-8/ Đầu tiếp nối khí HEM-7150-Z bằng nhựa (AIR CONNECTOR CAP HEM-7150-Z) 3608598-8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: OR055K166-2/ Đầu tiếp nối khí HEM-GR bằng nhựa (AIR CONNECTOR VGR HEM-VGR) 3144166-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: OR059K644-5/ Đầu nối khí bao cổ tay HEM-7150-Z bằng nhựa (AIR PLUG HEM-7150-Z) 3608644-5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: P158/ Pat nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ kiện cho các loại ống PPR, hiệu Tiền Phong mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ kiện đường ống dẫn nước:Cút 45 độ PVC-U 2-inch DN50, đầu nối SxS, chuẩn SCH80, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ kiện lọc nước bằng nhựa loại YUD101302A Elbow (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ Kiện nối khác bằng nhựa (Vít nhựa, dây thít...)Hàng mới 100% xuất xứ China (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ kiện nối ống hình chữ T bằng nhựa PVC kt D27mm, nhựa Tiền Phong. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ kiện nối ống PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ kiện Ống luồn dây điện bằng nhựa PVC: co nối chữ L có nắp, hiệu AC, phi 16mm, Model: ZIE/T16, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA: CO 200, HIỆU ĐỆ NHẤT, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39174000: PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA: LƠI D140, HIỆU ĐỆ NHẤT, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39174000: PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA: NỐI RN 34, HIỆU ĐỆ NHẤT, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39174000: PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA: TÊ 45(Y) D90, HIỆU ĐỆ NHẤT, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ kiện ống thoát nước, sử dụng cho xây dựng khu công nghiệp, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ kiện PVC chia 4 ngả D20- E240/20/4, hiệu Sino, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Phụ tùng máy dùng cho xe Yamaha: đế nhựa/ (xk)
- Mã HS 39174000: phụ tùng nhựa Tiền Phong Ba chạc 45 độ FD uPVC DN 225- 1 đầu bịt xả thông tắc hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Q079SH2WTVQ01-3/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q079SH2WTVQ01-3 (xk)
- Mã HS 39174000: Q079SHABKVQ01-1/ Đầu nối ống nước bằng nhựa loại Q079SHABKVQ01-1 (xk)
- Mã HS 39174000: Q079SHWTVQ01-12/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q079SHWTVQ01-12 (xk)
- Mã HS 39174000: Q090NBVQ01-15/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q090NBVQ01-15 (xk)
- Mã HS 39174000: Q091BKVQ01-17/ Bộ phận của khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q091BKVQ1-17 (xk)
- Mã HS 39174000: Q091BKVQ01-18/ Bộ phận của khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q091BKVQ1-18 (xk)
- Mã HS 39174000: Q091WTVQ01-3/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q091WTVQ01-3 (xk)
- Mã HS 39174000: Q096SHBKVQ01-7/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q096SHBKVQ01-7 (xk)
- Mã HS 39174000: Q096SKVQ01-7/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q096SKVQ01-7 (xk)
- Mã HS 39174000: Q1043BKVQ01-8/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q1043BKVQ01-8 (xk)
- Mã HS 39174000: Q3079CGVQ01-2/ Khớp nối dầu vòi bằng nhựa loại Q3079CGVQ01-2 (xk)
- Mã HS 39174000: Q3079WTVQ01-14/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q3079WTVQ01-14 (xk)
- Mã HS 39174000: Q3VN-006A(1)/ Khóa của rắc cắm nhanh,bằng nhựa (linh kiện của xe máy),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Q3VN-007A(1)/ Đầu của rắc cắm nhanh,bằng nhựa (linh kiện của xe máy),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Q3VN-008A(1)/ Thân của rắc cắm nhanh loại thẳng,bằng nhựa (linh kiện của xe máy),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Q3VN-009A(1)/ Thân của rắc cắm nhanh loại chữ L,bằng nhựa (linh kiện của xe máy),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Q5010SKVQ01-11/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại Q5010SKVQ01-11 (xk)
- Mã HS 39174000: QB5001SK-13/ Đầu nối sản phẩm bằng nhựa loại QB5001SK-13 (xk)
- Mã HS 39174000: QF079SK-9/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QF079SK-9 (xk)
- Mã HS 39174000: QF3079X2WG-8/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QF3079X2WG-8 (xk)
- Mã HS 39174000: QG004BRN-9/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG004BRN-9 (xk)
- Mã HS 39174000: QG004DB-45/ Đầu nối vòi nước bằng nhựa loại QG004DB-45 (xk)
- Mã HS 39174000: QG004FJ-43/ Đầu nối ống nước bằng nhựa loại QG004FJ-43 (xk)
- Mã HS 39174000: QG015FJ-01-9/ Khớp nối bằng nhựa loại xoay vòng loại QG015FJ-01-9 (xk)
- Mã HS 39174000: QG015FJ-43/ Khớp nối bằng nhựa loại xoay vòng loại QG015FJ-43 (xk)
- Mã HS 39174000: QG028BRN-9/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG028BRN-9 (xk)
- Mã HS 39174000: QG028DB-53/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG028DB-53 (xk)
- Mã HS 39174000: QG028FJ-01-12/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG028FJ-01-12 (xk)
- Mã HS 39174000: QG039BRN-9/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG039BRN-9 (xk)
- Mã HS 39174000: QG039FJ-01-24/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa QG039FJ-01-24 (xk)
- Mã HS 39174000: QG039FJ-60/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa QG039FJ-60 (xk)
- Mã HS 39174000: QG040FJ-01-10/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG040FJ-01-10 (xk)
- Mã HS 39174000: QG040FJ-48/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG040FJ-48 (xk)
- Mã HS 39174000: QG041FJ-40/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa QG041FJ-40 (xk)
- Mã HS 39174000: QG043BRN-6/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG043BRN-6 (xk)
- Mã HS 39174000: QG043FJ-01-20/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG043FJ-01-20 (xk)
- Mã HS 39174000: QG043FJ-43/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG043FJ-43 (xk)
- Mã HS 39174000: QG044FJ-39/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG044FJ-39 (xk)
- Mã HS 39174000: QG064FJ-39/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa QG064FJ-39 (xk)
- Mã HS 39174000: QG065BRN-7/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG065BRN-7 (xk)
- Mã HS 39174000: QG065FJ-42/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG065FJ-42 (xk)
- Mã HS 39174000: QG079BRN-9/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG079BRN-9 (xk)
- Mã HS 39174000: QG079FJ-01-22/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG079FJ-01-22 (xk)
- Mã HS 39174000: QG079FJ-56/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG079FJ-56 (xk)
- Mã HS 39174000: QG096FJ-49/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG096FJ-49 (xk)
- Mã HS 39174000: QG124FJ-44/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG124FJ-44 (xk)
- Mã HS 39174000: QG152FJ-01-9/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG152FJ-01-9 (xk)
- Mã HS 39174000: QG152FJ-37/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG152FJ-37 (xk)
- Mã HS 39174000: QG153FJ-32/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại QG153FJ-32 (xk)
- Mã HS 39174000: QQ0377/ Khớp nhựa dùng để ghép nối Mục 40 TKN 101553148800/E11 ngày 11/08/2017 (xk)
- Mã HS 39174000: r54/ HT ELBOW FHTL20- Co nối ống nhựa HT 20 bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39174000: Ra co nhông 15A (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co D21 chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co D25, chất liệu nhưa PVC màu trắng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co D42 chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co D42+D34 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co D60 chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co hơi-1/2*12 (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co nhiệt phi 32 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co nhựa 40A (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co nhựa 50A (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co nhựa U- PVC/EPDM cỡ 1'', DN25. POmt2006108 (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co phi 27 (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co phi 34, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co PPR DN63-2", chất liệu nhựa PPR (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co ren ngoài PPR DN63 (xk)
- Mã HS 39174000: Rắc co UPVC phi 27 (xk)
- Mã HS 39174000: Ren ngoài 42, bằng nhựa PVC, chịu được áp lực cao, đường kính 42mm. Lắp vào ống nhựa phi 42, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ren ngoài phi 48 (xk)
- Mã HS 39174000: Ren ngoài PVC D34+D42 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Ren ngoài PVC ống 34 (xk)
- Mã HS 39174000: Ren ngoài PVC phi 60 (xk)
- Mã HS 39174000: Ren trong Clean PVC,chất liệu nhựa. mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ren trong D21 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Ren trong PVC D21 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ren trong PVC D27 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ren trong PVC D34 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ren trong PVC D42 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Ren trong PVC D60 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: RG008004-001849-Khớp nối ống chữ T, phi 21, 56x42mm, T2mm (Dùng để nối ống dẫn nước, chất liệu nhựa) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39174000: RG00900D-011295/ Đầu nối dây khí của máy kiểm tra năng điện thoại (bằng nhựa). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: RG00900D-011298/ Cút nối khí model PUC0600, chất liệu nhựa, phụ kiện ghép nối cho ống (kích thước: 403*216*6mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: RG00900D-011301/ Đầu nối khí model PY0600 PHI 6, bằng nhựa, phụ kiện ghép nối cho ống. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39174000: RG00900D-014256/ Đầu nối ống dẫn khí bằng nhựa SQH06-00, đường kính 6mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: RG00900T-000334-Đầu bịt ống GAP-04 (chất liệu nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: RG00G008-002458/ Đầu nối ống dẫn khí bằng nhựa PG10-8, đường kính trong 10 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: S974518WT1VQ01-3/ Cút nối đầu dây bằng nhựa mã S974518WT1VQ01-3 (xk)
- Mã HS 39174000: S974518WT3VQ01-3/ Khớp nối sản phẩm bằng nhựa loại S974518WT3VQ01-3 (xk)
- Mã HS 39174000: Sang A Cút chia khí (66-444) GPKD 0604-01 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Sâu khí 3/8 có khóa bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: SP-12456: Khớp nối bằng nhựa: GWP66-L (xk)
- Mã HS 39174000: SP-13775: Khớp nối bằng nhựa GWS68-0 (xk)
- Mã HS 39174000: SP-13776: Khớp nối bằng nhựa GWS46-0; CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-13777: Khớp nối bằng nhựa: GWJL4-M3 (xk)
- Mã HS 39174000: SP-13780: Khớp nối bằng nhựa GWS4-0 (xk)
- Mã HS 39174000: SP-13781: Khớp nối bằng nhựa GWS6-0 (xk)
- Mã HS 39174000: SP-15709: Zắc co bằng nhựa PVC #34 (xk)
- Mã HS 39174000: SP-45090: Khớp nối bằng nhựa GWP44L (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-53184: Khớp nối góc bằng nhựa: GWL12-10 (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-57673: Khớp nối chữ T bằng nhựa: GWL12-15-T (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-57674: Khớp nối chữ T bằng nhựa: GWL8-10-T (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-57675: Khớp nối chữ T bằng nhựa: GWL6-8-T (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-57676: Khớp nối chữ T bằng nhựa: GWL6-6-2T (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-57677: Khớp nối chữ T bằng nhựa: GWL8-8-2T (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-57678: Khớp nối chữ T bằng nhựa: GWL10-10-2T (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-57679: Khớp nối chữ T bằng nhựa: GWL12-15-2T (10 chiếc/gói); CKD (xk)
- Mã HS 39174000: SP-FASA91D0-00/ Đầu nối ống nhổ nhựa của ghế nha khoa FASA91D0 (xk)
- Mã HS 39174000: SUN02/ Hốp nối DF100AA CASE (Sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: SUN03/ Hộp nối PK-G01 CASE (Sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: SUN04/ Hộp nối DFA SERIES CASE (Sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: SUN16/ Hộp nối DF-LA/LB SERIES CASE (Sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: SV-507/WP200604-1/ Van nối của máy lọc nước/PIPE-WATER LINK (xk)
- Mã HS 39174000: T giảm 168/140, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: T giảm 60/27, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: T nhựa phi 27, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: T nhựa phi 48, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: T nối PVC phi 34 (xk)
- Mã HS 39174000: T PVC 27 gai trong phi 21, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: T PVC phi 27 gai ngoài phi 21, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: T thu PVC 110/48. Hàng mới 100%.Phụ kiện ống nước. (xk)
- Mã HS 39174000: Tê 135 nhựa upvc d42x42,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê 135 nhựa upvc d60x60,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê 45 độ funu.PVC ĐK 90/ VN (xk)
- Mã HS 39174000: Tê bằng nhựa D32 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê bằng nhựa PVC (đầu nối bằng nhựa PVC dạng chữ T), đường kính trong 150mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê Clean PVC 20A,chất liệu nhựa. mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê Clean PVC 25A,chất liệu nhựa. mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê D114 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê D21 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê D27/21-T27 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Tê D34+42 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Tê D90 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê đều hàn HDPE Equal Tee, kích thước đường kính D75mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê đều ren HDPE Equal Tee, kích thước đường kính D32mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê giảm nhựa DN100x50 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Tê giảm nhựa DN50x25 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Tê giảm uPVC D168/114, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Tê giảm uPVC D220/114, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Tê khí 12 TPM bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê khí 16 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê khí STNC 12 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê khí STNC 16 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa (phụ kiện nối ống nước), bằng nhựa PVC phi 42, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa CPVC, đường kính 16A (21mm), nối ren, phụ kiện của ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa D20 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa D25 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa D32 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa DN15 u-PVC JIS Asahi,phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa DN25 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa DN75 u-PVC JIS Asahi phụ kiện nối ống (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa hdpe d32x25,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa hdpe d40x25,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa hdpe d40x40,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa hdpe d50x50,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa hdpe dn32,thương hiệu:TIỀN PHONG,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa PE, đường kính 160mm/150A (200mm), phụ kiện của ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d20x20x20,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d25x25x20,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d32x32x20,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d32x32x25,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d40x40x25,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d50x50x25,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d50x50x32,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d50x50x40,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d63x63x32,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d63x63x40,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa ppr d63x63x50,thương hiệu:ĐỆ NHẤT,năm sản xuất:2020.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa PVC D25 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa PVC phi 48mm (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa PVC, đường kính 160mm/ 150A (200mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nhựa U-PVC 1/2'' DN16- Asahi. POmt2005313 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nối giảm nhựa CPVC, nối bích, đường kính 20A/16A, phụ kiện đường ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê nối tròn phi 25 (nhựa PVC) (xk)
- Mã HS 39174000: Tê phi 168mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê phi 20, chất liệu nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê phi 27/21mm RN, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê phi 27/21mm RT, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê phi 27mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê phi 60/27mm, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê PVC D200 (xk)
- Mã HS 39174000: Tê PVC D21 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê PVC D27 PN 10, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê PVC D60 PN 8, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê PVC DN160/110 (phụ kiện ghép nối ống). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê ren đồng 21 bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê thu bằng nhựa, đường kính 50A/16 A, phụ kiện của đường ống, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê thu Clean PVC 25A-16A,chất liệu nhựa. mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê thu hàn HDPE Reducing Tee, kích thước đường kính DN75-50mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê thu khí D6 (Chất liệu nhựa dùng để nối hơi) (xk)
- Mã HS 39174000: Tê thu ren HDPE Reducing Tee, kích thước đường kính DN50-32mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê TP 34/21 bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tê uPVC D114 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Tê uPVC D220, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Tê/Numb: D600/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tee nhựa PPR-F32- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Tee PPR 50A (xk)
- Mã HS 39174000: Tee PVC 42A (xk)
- Mã HS 39174000: TGM9/ Hộp nối MG009 TERMINAL GUIDE 3S-140417 (xk)
- Mã HS 39174000: Thanh truyền PL-4014WH, bằng nhựa, dùng để truyền sản phẩm (xk)
- Mã HS 39174000: Thu D400-D300/ Connector D400-D300, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Thu khí 12-6 bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Thu khí STNC 10-8 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Thu khí STNC 12-10 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Thu khí STNC 16-12 (bằng nhựa) dùng nối ống. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Thu TP 34/21 bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Thu/ Collector: D600-D400/Nhựa PP 3mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: TOKIND06/ Lõi nhựa Bobbin D06- 75002B (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: TOKIND10/ Lõi nhựa Bobbin D10-700000 (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: TOKIND15/ Lõi nhựa Bobbin D15-000250 (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: TOKINE39/ Lõi nhựa Bobbin E39-64000D (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: TOKING67/ Lõi nhựa Bobbin G67- 430000 (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: U kẹp ống Dia 60mm (xk)
- Mã HS 39174000: UNION/ RẮC CO 25A (xk)
- Mã HS 39174000: UNION/ RẮC CO 32A (xk)
- Mã HS 39174000: Van giảm thanh [AS-16-R3/8 (82.5*24.5)] (xk)
- Mã HS 39174000: Van khóa 21 phi 13 (Van khóa nước, dùng cho máy nước uống) (xk)
- Mã HS 39174000: Van nhựa HDPE valve, kích thước D75mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Van nối khí thẳng 10-12, chất liệu nhựa PVC, đường kính 10-12mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Van rắc co HDPE phi 25/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Vật tư phụ (Vật tư phụ dùng để đấu nối đường ống bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39174000: Vật tư phụ dùng để đấu nối đường ống bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Vật tư phụ hệ thống van bằng nhựa (Tê: 18 cái, Co: 106 cái, Mặt bích: 31 cái) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39174000: Vòi nước PVC phi 27 (xk)
- Mã HS 39174000: Vòng chặn bảo vệ chất liệu nhựa FAA201, quy cách L:128.2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Vòng cố định EBD105, quy cách phi22.4*L:29.17mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Vòng đệm bằng nhựa ELEHQ-7214-730-06/ SLOT INSULATOR 14PM-FXX FRONT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Vòng đệm bằng nhựa EMMWS031, quy cách phi25.85*L:52.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Vòng đệm teflon phi 400mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: VP-240 Răc co nhựa UPVC phi 1", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: VP-250 Mặt bích mù nhưa UPVC phi 2'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: VP-640 Van bi răc co nhựa UPVC phi 1", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: VP-640 Van bi rắc co nhựa UPVC phi 3", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: VSS914/ Khớp nối nhựa dùng cho máy in LY4343001 (xk)
- Mã HS 39174000: VT0004/Khớp Nối Bằng Nhựa: Clamp (xk)
- Mã HS 39174000: VT04-03/ Linh kiện cáp quang: Khớp nối bằng nhựa- Bottom cover (110*30*10mm) (xk)
- Mã HS 39174000: VT48-05/ Linh kiện cáp quang: Miếng chặn bằng nhựa- Guide (35*15*10mm) (xk)
- Mã HS 39174000: VTYGG009-1/ Khớp nối bằng nhựa loại VTYGG009-1 (xk)
- Mã HS 39174000: WAT-42-121/WP200610-1/ Phụ kiện kẹp cố định ống sả nước của máy lọc nước-DZPTRAIN-CLAMP- ZPT-BLACK/DRAIN-CLAMP- ZPT (xk)
- Mã HS 39174000: WFC-84-001V/WP200604-1/ Phụ kiện vòi nước/FAUCET_PERRY (xk)
- Mã HS 39174000: WFC-84-001V/WP200625-1/ Phụ kiện vòi nước/FAUCET_PERRY (xk)
- Mã HS 39174000: WFC-85-001/WP200625-1/ Nắp che vòi nước faucet P-350N/HANDLE-FAUCET (P-350N) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-109-001V/WP200604-1/ Van dẫn nước bằng nhựa/FITTING STRAIGHT-UNIQUE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-109-001V/WP200610-1/ Van dẫn nước bằng nhựa/FITTING STRAIGHT-UNIQUE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-109-001V/WP200618-1/ Van dẫn nước bằng nhựa/FITTING STRAIGHT-UNIQUE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-109-001V/WP200625-1-1/ Van dẫn nước bằng nhựa/FITTING STRAIGHT-UNIQUE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-109-101V/WP200604-1/ Van dẫn nước bằng nhựa/FITTING STRAIGHT-UNIQUE STE-WHITE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-109-101V/WP200625-1-1/ Van dẫn nước bằng nhựa/FITTING STRAIGHT-UNIQUE STE-WHITE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-110-001V/WP200610-1/ Van vặn tay thẳng/FITTING-WATER CUTOFF (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-110-001V/WP200618-1/ Van vặn tay thẳng/FITTING-WATER CUTOFF (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-11-001/WP200625-1/ Van giảm áp 3/8 "/VALVE-D 3/8 ASSY (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-112-001/WP200604-1/ Valve dùng máy lọc nước gia đình/LIVING BLUE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-112-001/WP200611-1/ Valve dùng máy lọc nước gia đình/LIVING BLUE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-112-001/WP200618-1/ Valve dùng máy lọc nước gia đình/LIVING BLUE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-112-001/WP200625-1-1/ Valve dùng máy lọc nước gia đình/LIVING BLUE (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-113-001V/WP200603-1/ Van kiểm tra ST (ICE)- Valve check ST (ICE)/VALVE-CHECK ST(ICE) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-113-001V/WP200625-1-1/ Van kiểm tra ST (ICE)- Valve check ST (ICE)/VALVE-CHECK ST(ICE) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-114-001V/WP200603-1/ Van kiểm tra Elbow (ICE)- Valve check Elbow (ICE)/VALVE CHECK ELBOW(ICE) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-114-001V/WP200611-1/ Van kiểm tra Elbow (ICE)- Valve check Elbow (ICE)/VALVE CHECK ELBOW(ICE) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-114-001V/WP200618-1/ Van kiểm tra Elbow (ICE)- Valve check Elbow (ICE)/VALVE CHECK ELBOW(ICE) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-12-001/WP200604-1/ Van giảm áp Assy 1/4/VALVE-D ASSY (1/4) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-12-001/WP200611-1/ Van giảm áp Assy 1/4/VALVE-D ASSY (1/4) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-12-001/WP200618-1/ Van giảm áp Assy 1/4/VALVE-D ASSY (1/4) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-12-001/WP200625-1/ Van giảm áp Assy 1/4/VALVE-D ASSY (1/4) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-13-101/WP200625-1/ Van giảm áp Assy/VALVE-D EB ASSY (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-21-001V/WP200618-1/ Van một chiều ST/CHECK VALVE-ST (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-21-001V/WP200625-1-1/ Van một chiều ST/CHECK VALVE-ST (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-22-001V/WP200625-1-1/ Van 1 chiều Elbow/CHECK VALVE-ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-32-001V/WP200604-1/ Van vặn tay EB/HAND VALVE-ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-32-001V/WP200611-1/ Van vặn tay EB/HAND VALVE-ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-32-001V/WP200618-1/ Van vặn tay EB/HAND VALVE-ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-32-001V/WP200625-1-1/ Van vặn tay EB/HAND VALVE-ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-42-001V/WP200625-1-1/ van đóng mở nước/VALVE-CONSTANTFLOW EB (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-44-001/WP200604-1/ van đóng mở nước/FITTING-CONSTANTFLOW(P-250N) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-44-001/WP200610-1/ van đóng mở nước/FITTING-CONSTANTFLOW(P-250N) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-54-001/WP200603-1/ Ống dẫn nước lưu lượng nước trong máy lọc nước/DRAIN WATER V/V GREY (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-54-001/WP200610-1/ Ống dẫn nước lưu lượng nước trong máy lọc nước/DRAIN WATER V/V GREY (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-54-001/WP200618-1/ Ống dẫn nước lưu lượng nước trong máy lọc nước/DRAIN WATER V/V GREY (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-54-001/WP200625-1/ Ống dẫn nước lưu lượng nước trong máy lọc nước/DRAIN WATER V/V GREY (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-56-001/WP200625-1-1/ Valve dùng máy lọc nước gia đình/LIVING WATER II- ELBOW(RED) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-84-001V/WP200604-1/ Van Wow/VALVE WOW (P-160L) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-84-001V/WP200625-1/ Van Wow/VALVE WOW (P-160L) (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-85-001V/WP200625-1-1/ Van cố định loại dài/FITTNG LONG VALVE_ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-86-001V/WP200604-1/ Van nối EB P-08L/FITTING EB P-08L (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-86-001V/WP200625-1-1/ Van nối EB P-08L/FITTING EB P-08L (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-89-001V/WP200602-AIR/ Van không tay vặn/NO HAND VALVE_ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-89-001V/WP200603-AIR/ Van không tay vặn/NO HAND VALVE_ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-89-001V/WP200609-AIR/ Van không tay vặn/NO HAND VALVE_ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-89-001V/WP200611-1/ Van không tay vặn/NO HAND VALVE_ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: WVV-89-001V/WP200625-1-1/ Van không tay vặn/NO HAND VALVE_ELBOW (xk)
- Mã HS 39174000: XJZ0022-1/ Miếng thay đổi kiểu xả nước bằng nhựa loại XJZ0022-1 (xk)
- Mã HS 39174000: Y 45 (quạt ra ống khói)/Nhựa PP 8mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Y giảm uPVC D168/114 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Y giảm uPVC D220/168 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Y giảm uPVC D280/D168 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Y khí 12 TPM bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Y nối khí 6-6-6 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39174000: Y PVC phi 114, phụ kiện ghép nối ống bằng nhựa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Y uPVC D168 dày, nhãn hiệu: Hoa Sen (Phụ kiện nối ống, bằng plastic, mới 100%). (xk)
- Mã HS 39174000: Z0000000-254280/ Đầu nối ống dẫn khí SQL10-02S bằng nhựa, đường kính trong 10mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Z0000000-574876#Đầu nối ống dẫn khí của máy kiểm tra chức năng điện thoại (bằng nhựa) model HPL10-02. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Z0000000-588148-Khớp nối GAP-18, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39174000: Zắc co nhựa PPR,Phi 40mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa Engineered Vinyl Flooring, kích thước: 1220*126*8/0.5mm. Hàng mới 100%. 101420115 (nk)
- Mã HS 39181011: ./ Sàn nhựa chống tĩnh điện PVC, XYH-8601, kt: 600*600*2.0mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Gạch nhựa Vinyl chống tĩnh điện, kích thước (600x600x3mm), Code Esd tiles, hãng sx: Xiamen, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Miếng lót sàn bằng nhựa PVC (Decoria PVC Floor Tile UQ-2013S), kích thước: 1219.2 x 177.8 x 3 mm, 15 miếng/thùng Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181011: Miếng trải sàn vinil dạng cuộn mã 100190441, kt100x300x0.16cm, hãng sx L'antic, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181011: Panel lát sàn vinil dạng tấm mã 100226666, kt121.92x17.78x0.5cm, hãng sx L'antic, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa giả vân gỗ (spc flooring), model AJ8004, kt:1220x183xmm/0.3mm (3pk/180 box/401.87 m2), không phải loại chống tĩnh điện, không hệu, nhà sx: CHANGZHOU AO JIA DECORATE MATERIAL CO.,LTD. Mới100% (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa PVC 0.1mm lớp dày mặt, dày 1.5mm, rộng 6", dài 36", 80 hộp/kiện, 320 hộp, 36 tấm/hộp, dạng tấm rời để ghép, không xốp, tự dính,tạo vân gỗ, NSX:RIZHAO JUHE LITAL PLASTIC CO.,LTD m?i 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa PVC 0.2mm lớp dày mặt, dày 4.0mm, rộng 6", dài 36", 80 hộp/kiện, 640 hộp, 16 tấm/hộp, dạng tấm rời để ghép, không xốp, không tự dính,tạo vân gỗ, NSX:RIZHAO JUHE LITAL PLASTIC CO.,LTD mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa PVC 0.3mm lớp dày mặt,dày 4.2mm,rộng 6",dài 36", 80hộp/kiện,320 hộp,16tấm/hộp,dạng tấm rời để ghép, không xốp, không tự dính,tạo vân gỗ,NSX:RIZHAO JUHE LITAI PLASTIC CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa PVC kích thước 1220*182*4mm,mã w41 dạng tấm rời để ghép, không xốp, không tự dính,tạo vân gỗ,NSX: LIAOCHENG DESCO DECORATION MATERIALS CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa PVC vân gỗ không tự dính, loại SPC, Size: 152.4*914.4*4.0mm, độ dày wear layer: 0.3mm, mã màu: 1825, nsx: Henan Asxxoon Flooring Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa PVC, Độ dày: 4.2 mm, Kích thước: (620 x 313)mm, Hiệu: MIA, Mã hàng: MA S42, NSX: HEBEI HANSHAN NEW DECORATION MATERIAL CO., hàng mới 100% (dạng tấm rời, loại hèm gài, lớp phủ bề mặt 0.3mm) (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa SPC FLOORING dạng tấm rời, kích thước: 1215*152*4mm, Item: AJ8003, nhà sản xuất: Changzhou Aojia Decorare Material. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Sàn nhựa VINYL FLOOR dạng tấm rời, kích thước: 914.4x152.4x2mm. nhà sản xuất: QINGDAO YOUNGBO NEW MATERIAL TECHNOLOGY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm lát sàn bằng nhựa giả gỗ dạng tấm có hèm để lắp ghép, Kích thước (150x1224x4)mm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm lót sàn bằng nhựa (PVC Vinyl Floor) loại giả vẫn gỗ, một mặt tự dính, hiệu Linfloor,. Kích thước (91-92)cm X (15-16) cm, dày 0.15cm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm lót sàn trong nhà bằng nhựa SPC, Size: 181*4*1220mm, Color: HP6062-140, 190 Boxes, 12pcs/Box, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm nhựa PVC lỗ trải sàn nhà tắm chống trơn trượt, kích thước ((0.3-0.4)x(0.3-0.4))m, dày 2cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm nhựa PVC, dạng tấm rời để ghép, dùng để lát sàn, kích thước: rộng 152.4mm, dài 914.4mm, dày 2mm. Mã màu: FY6004-3. Nhãn hiệu: Ecofloor Vinyl. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm nhựa SPC ốp sàn. Kích thước 1220*150*4mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm nhựa trải sàn bằng plastic dạng tấm rời để ghép, có tự dính, kích thước 25x80cm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm nhựa Vinyl dùng làm len chân tường chất liệu bằng pvc (dùng cho nhà máy, văn phòng)- LONG HABAKI. Model: LTH75. Mã màu: No.61(02rolls),Hiệu: TOLI. KT:1.7MMx75MMX50M.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm ốp chân tường bằng nhựa từ polyme, không tự dính, dạng tấm rời để ghép, kích thước: 2,400mm x 80mm x 12mm, nhãn hiệu: Sparlee floor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm ốp sàn bằng nhựa SPC (dạng tấm để ghép) KT (1220*150*4)mm, không hiệu. NSX: JIANGXI CAPSTONE TRADING CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: tấm ốp tường 3D bằng nhựa, kích thước 53cm x 53cm x 20cm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm ốp tường bằng nhựa PVC, (Idwall PVC wall panel), dạng tấm, kích thước 400mm x 2900mm x 9mm, 5220m2, nhãn hiệu IDwall, nhà sx Haining. hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm ốp tường PVC Joint 3-9. Mới 100%, nhà SX: YoKoYaMa K.K. (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn bằng nhựa mẫu, kích thước: 180 x 1220 x 4.0mm, 12kg/ tấm, 3 tấm/ kiện, nhà sản xuất: SWIFF TRAIN COMPANY, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn chống tĩnh điện, dùng trong nhà xưởng sản xuất sạch, chất liệu làm bằng khung thép, bề mặt là pvc, ở giữa rỗng, kt (600*600) mm,hiệu ANMEI, nsx Tianjin Anmei Environmental,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn bằng nhựa PVC có chống tĩnh điện, không tự dính,kích thước 600x600x20mm, dạng tấm rời để lắp ghép,sử dụng làm sàn cho nhà máy sản xuất thiết bị điện tử. Hiệu chữ Trung Quốc,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời để ghép, kích thước 100x100x2cm, hàng mới 100%,Nhà sản xuất: WENZHOU HONSON SECURITY EQUIPMENT CO.,LTD (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn cầu thang bằng nhựa từ polyme, không tự dính, dạng tấm rời để ghép, kích thước: 2,400mm x 110mm x 25mm, nhãn hiệu: Sparlee floor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn chất liệu bằng PVC,dạng tấm rời dùng để ghép lại với nhau,kích thước tấm lớn: 5.575m x 1.11071m x 2.5cm.(1 Pcs/1.11071m x 0.796428m x 2.5cm) nhãn hiệu:Flexi-Roll. NSX: Flexi-Roll.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn đúc bằng nhựa từ polyme, không tự dính, dạng tấm rời để ghép, kích thước: 2,400mm x 45mm x 8mm, nhãn hiệu: Sparlee floor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn giảm chấn bằng nhựa từ polyme, không tự dính, dạng tấm rời để ghép, kích thước: 2,400mm x 45mm x 10mm, nhãn hiệu: Sparlee floor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn lõm bằng nhựa từ polyme, không tự dính, dạng tấm rời để ghép, kích thước: 2,400mm x 27mm x 12mm, nhãn hiệu: Sparlee floor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn nhựa PVC chống tĩnh điện,không tự dính/SLM-1101 (Hàm lượng PVC 40%), Quy cách 600x600x2mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn nhựa PVC, dạng tấm rời để ghép màu vân gỗ, thương hiệu Kfloor kích thước(6 inch x 36 inch x1,5mm), 48 tấm/hộp, 6,689 m2/1 hộp. Mã màu các loại. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn PVC (dạng tấm rời để ghép) 829418R100 là linh kiện,phụ tùng rời của xe khách 22 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn PVC, dạng tấm rời để ghép, mã TA 254, kích thước Rộng-182cm/Dài-9m/Dày-2mm, nhãn hiệu Sincol. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn rỗng bằng nhựa từ polyme, không tự dính, dạng tấm rời để ghép, kích thước: 2,400mm x 80mm x 12mm, nhãn hiệu: Sparlee floor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn SUNFLOOR bằng nhựa PVC,không tự dính,dạng tấm rời để ghép,kích thước:(915 x 153 x4)mm/0.3mm, model: SF401,NSX:QINGDAO PRESTIGE TRADING NCO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn thể thao dạng cuộn A-21345 (gồm phụ kiện: băng dính 2 mặt, dây hàn), chất liệu PVC, kích thước 1500x180x0.45cm. Nhà sản xuất ENLIO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn Vinyl chống tĩnh điện,(PVC Flooring- esd conductive tile), dạng tấm, kích thước 600mm x 600mm x 2mm, nhãn hiệu ESD, 5148m2. hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn Vinyl, chất liệu: Vinyl Clorua, Code: DC3022, kích thước:457.2 X 457.2 X 3.0MM, nhà sản xuất: DONGYANG ZHONGJIE PLASTIC CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn Vinyl, dạng tấm, code:KJ401004, kích thước: 600mm x 600mm x 2.0mm, Nhà sản xuất: ULTRAVINYL MATERIALS CO.LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn vuông quanh nhà bằng nhựa từ polyme, không tự dính, dạng tấm rời để ghép, kích thước: 2,400mm x 25mm x 15mm, nhãn hiệu: Sparlee floor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn, dạng rời để gép, mã: 800, kích thước: 152.4 x 914.4 x 4mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181011: Tấm trải sàn,dạng rời để ghép,mã: BW001,kích thước:6'' x 36'' x 2mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Thảm chùi chân chất liệu PVC,kích thước: rộng 1.2m, dài 18m, dầy (0.85+- 0,5)cm, hiệu ANGIRL, nhà sản xuất SHANDONG K.D.L.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Thảm con sò khổ 31x47cm, dày 10mm, bằng nhựa, dạng tấm rời để ghép, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Thảm nhựa vuông ghép nối 30x30cm (bằng nhựa PVC dạng tấm rời), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181011: Ván sàn SPC THFLOOR dạng rời,model: TH-905, 100% virgin pvc, kích thước 1220*150mm*4mm, nhà sản xuất: CHANGZHOU AOJIA DECORATE MATERIAL CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: ./ Tấm trải sàn bằng nhựa PVC,model:DU99909-01,nhãn hiệu:yibao,kích thước:2m*20m*2mm,dùng cho nhà xưởng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: 15/ Dây viền đế giày (nk)
- Mã HS 39181019: CARPETPVC1100/ Tấm trải sàn bằng nhựa PVC (K:1100MM) (nk)
- Mã HS 39181019: FS-11818/ Thảm trải sàn màu vân gỗ cho phòng sạch 1.2MMx2Mx25MS, bằng nhựa PVC (nk)
- Mã HS 39181019: Mẫu sàn Vinyl (Sàn nhựa), gồm; 33 tấm/6 hộp, kích thước: 1326*204*5mm,Ncc: BERRY ALLOC NV. mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Mica trong 5mm (2440x1220x5)mm (nk)
- Mã HS 39181019: MS065/ Nhãn mác PVC các loại (nk)
- Mã HS 39181019: N462/ NHỰA TRÒN POM phi 15*1000 (nk)
- Mã HS 39181019: N462/ TẤM NHỰA PE 3*1200 *2400 (nk)
- Mã HS 39181019: N462/ TẤM NHỰA POM 1040 x 1040 x 6mm (nk)
- Mã HS 39181019: Phủ sàn PVC dạng tấm, mã GT-717-T, kích thước 90cm*90cm, độ dày 3mm, có in hoa văn họa tiết, có tính năng kháng khuẩn; Hãng sản xuất Sangetsu; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Que nhựa- PU STICK (hàng mới 100%) (phụ tùng thay thế máy ép thành hình sản phẩm) (nk)
- Mã HS 39181019: Sàn nhựa vinyl. Kích thước: WxHxT600x600x2mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Sàn PVC dạng cuộn, chất liệu PVC, khổ 2M, dày 1.2mm, dài 25M, NSX: CHIN YANG CHEMICAL CORPORATION, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Sàn vinyl mới Sản xuất: Thái Lan. Kích thước: xHxT600x600x2mm. Điện trở bề mặt: 2.5x10^4~10^6 Ohm. (nk)
- Mã HS 39181019: SVO-0206-4/ Thảm nhựa phòng sạch, dạng tấm tự dính màu xanh, bằng nhựa PVC, kích thước 600*900(mm), dùng để dính bụi trong nhà máy, 30 lớp/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: SVO-0206-6/ Thảm nhựa phòng sạch, dạng tấm tự dính màu xanh, bằng nhựa PVC, kích thước 600*900(mm), dùng để dính bụi trong nhà máy, 30 lớp/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm chùi chân bằng nhựa PVC, cỡ (40x30)cm đến (60x40)cm, dầy < 1,5cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm dính phòng sạch 60*90*32mm. NCC: Kim Việt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm lót sàn bằng nhựa hiệu 3K VINYL PVC FLOOR quy cách 152.4 x 914.4 x 2/lớp chống trầy wearlayer 0.15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm lót sàn phòng chăm sóc xe bằng nhựa PVC loại cứng dùng kê đồ linh kiện ô tô để sửa,kích thước: (410x410x20)mm; do TQSX,mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm lót sàn xe ô tô bằng nhựa, hiệu 3D,(1 bộ 5 miếng), kích thước: 1.2M2- FLOOR MATS- 3D (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm nhựa cách nhiệt che trần và hông chuồng sử dụng trong các trang trại nuôi heo và gia cầm (gà), màu đen PVC BLACK COLOR SHEET, kích thưỡc 0.25MM x 2M x 100M/R, xuất xứ Thái Lan, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181019: TẤM NHỰA PVC VÂN ĐÁ (1220x2440x2.5mm/ 15KGS TẤM). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39181019: TẤM NHỰA PVC VÂN ĐÁ(1220x2440x2.5mm/ 15KGS TẤM). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm nhựa trải nền PVC, màu TSNY-81009,cuộn kích thước:2x20m,dày 2mm,thương hiệu TSNY, dùng để xây dựng nhà xưởng DNCX: Công ty TNHH Qisda Việt Nam, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm nhựa trải sàn bằng nhựa PVC, không tự dính,dạng cuộn, xốp, không chống trơn/trượt/mốc,không hoa văn.Kt: 0.4mmx2mx30 m, nhà sx:GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO., LTD, không hiệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm nhựa vinyl trải sàn (dùng cho bệnh viện, trường học)- LG HAUSYS FLOOR- Vinyl Flooring. Model: All Road. Mã màu: ARD3005-01.Kt: 2Mx20Mx2MM.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm nhựa xốp trải sàn PVC, đã in hoa văn, không dính, KT (1.8mm x 2m x 30m), mới 100% do TQSX. 1 cuộn 40 kg, NSX: FOSHAN CITY GAOMING SUNRAISE PLASTIC CO.,LTD (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm thảm bằng nhựa, dùng để cọ bẩn cho con lăn và bánh xe, loại ST 55,kích thước 718x980x55mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm thảm chùi chân bằng nhựa PVC không tự dính, kích thước (40 x 60)cm, dày <1cm. Hiệu chữ Trung Quốc. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn bằng nhựa _Wallpaper fabric, kích thước (21300-54000)*(1370-1600), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn Chiều dài 1800mm * Chiều rộng 229mm * Độ dày: 8mm. Hàng mới 100%. FOC: Hàng tặng không thanh toán. (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn chống tĩnh điện bằng nhựa PVC, kích thước: 457.2*457.2*2.0mm/HM-88002. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn chống trơn trượt bằng PVC loại CHAIN MAT 3.2 kg/m2, khổ 1,2m, dài 9m, dày 6mm; Hàng mới 100%, do cty Quingdao Toplit- China sản xuất. (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn hoa văn PVC,Hiệu SBT (METROPOLITAN PLASTIC INDUSTRY CO.,LTD)Size:0.45mm x2m x 30m/ cuộn- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn nhựa PVC, hiệu Demax, model: FC7326-7, dạng tấm làm từ polymer vinyl clorua, kích thước (4x150x935)mm, có bề mặt chống trơn trượt dùng để lát sàn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn PVC có hoa văn. Nhãn hiệu SBT- MADE IN THAILAND, Size: 0.45mm x 2m x30m/cuộn- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181019: TẤM TRẢI SÀN PVC LOẠI CỨNG- DẠNG CUỘN (PVC FLOOR COVERING). QUY CÁCH: 0,35MM x 1,5M x 28M/CUỘN. HÀNG MỚI 100%. HÀNG ĐÓNG THỐNG NHẤT THEO CUỘN. 1002 CUỘN. (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn thể thao bằng nhựa PVC (PVC SPORT FLOORING), dạng cuộn, không tự dính, Code: X-5560. Kích thước:1.8m*16.6m*6mm/cuộn, 11 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn vinyl thể thao (Pvc floor covering),kích thước 4.5MM X 1.8M X 20M,. Nhà CC: Responsive,1080m2, 30 Cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn, chất liệu PVC, dạng cuộn, mã hàng Floorleum Marble NW 20FL1505, kích thước 2.0mmx1820mmx6M, xuất xứ Nhật, nhãn hiệu TOLI, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn, làm bằng nhựa PVC, dạng cuộn. Kích thước: Chiều rộng (từ 100 tới 160)cm, dài (từ 6 tới 20)m/cuộn. Mới 100% TQ sản xuất. (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm bằng nhựa PVC lót sàn chống trơn trượt màu đỏ khích thước 315*240*5mm dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm chống trượt bằng nhựa dùng cho nhà bếp: Big grain skidproof cushion 09.01.32802, kích thước 1.1x490x30000mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm dính bụi chất liệu bằng nhựa PE, kích thước: 500mm*500mm*0,035mm, dùng trong phòng sạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm dính bụi dùng trong phòng sạch bằng nhựa PVC, kích thước 600x900mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm lưới chống trơn trượt, chất liệu bằng nhựa, quy cách:10Mx1.2M hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm ô tô màu cafe, bằng nhựa PVC, Loại thảm rối dùng để trải sàn ô tô. Kích thước 1.05m x 12m, dày 1-1.2 cm. Không nhãn hiệu. Nhà sản xuất Fuzhou Ruisen Trading Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm ô tô màu đen đỏ, bằng nhựa PVC, Loại thảm rối dùng để trải sàn ô tô. Kích thước 1.05m x 12m, dày 1-1.2cm. Không nhãn hiệu. Nhà sản xuất Fuzhou Ruisen Trading Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm ô tô màu đen xám, bằng nhựa PVC, Loại thảm rối dùng để trải sàn ô tô. Kích thước 1.05m x 12m, dày 1-1.2cm. Không nhãn hiệu. Nhà sản xuất Fuzhou Ruisen Trading Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm ô tô màu đen,bằng nhựa PVC, Loại thảm rối dùng để trải sàn ô tô. Kích thước 1.05m x 12m, dày 1-1.2cm. Không nhãn hiệu. Nhà sản xuất Fuzhou Ruisen Trading Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm ô tô màu kem nâu, bằng nhựa PVC, Loại thảm rối dùng để trải sàn ô tô. Kích thước 1.05m x 12m, dày 1-1.2cm. Không nhãn hiệu. Nhà sản xuất Fuzhou Ruisen Trading Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm ô tô màu kem, bằng nhựa PVC, Loại thảm rối dùng để trải sàn ô tô. Kích thước 1.05m x 12m, dày 1-1.2 cm. Không nhãn hiệu. Nhà sản xuất Fuzhou Ruisen Trading Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm thể thao A-89160 làm từ nhựa Polyvinyl Clorua (Dài 23m,Khổ 1.8m,Dày 0.6mm)- PVC SPORTS FLOORING, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm thi đấu cầu lông bằng nhựa PVC, 1.8m*15m/cuộn * 28 cuộn, không hiệu, mới 100%, nsx: Shijiazhuang Jinta Flooring Technology Co.,Ltd (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm trải sàn PVC COIN MAT, nhà sản xuất WOONG BIN CO.,LTD, không nhãn hiệu- Kích thước: 1.20mm x 79"(200cm) x 25m/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm trải sàn PVC ULTRALONG, nhà sản xuất WOONG BIN CO.,LTD, không nhãn hiệu- Kích thước: 1.20mm x 79"(200cm) x 25m/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm trải sàn ULTRALONG, chất liệu PVC, không nhãn hiệu- quy cách:1.20mm x 79"(200cm) x 25m/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm trải sàn, chất liệu bằng nhựa PVC, dạng cuộn, thảm 2 lớp, kích thước 1.9mm x 1.84 m x 21m, mã Ieodo, NSX Tarabus, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181019: Thảm yoga,YOGA MAT(6MMPVC) chất liệu: pvc, kích thước: dày 6 mm dài:170 cm, rộng: 60 cm, không có hiệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Sàn nhựa vân gỗ, chất liệu SPC, Item no: B4201; Kt: dài*rộng*dầy:(914.4x152x4)mm, dùng trong xây dựng, dạng tấm trải sàn, không có lớp keo dính dưới đế sàn, nhãn hiệu: Bosstflor Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: 3/ Cuộn mắt cáo bằng nhựa PVC, W1370 x T0.3mm, 30M/cuộn. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181090: 38/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39181090: 48/ Tấm thảm chùi chân (nk)
- Mã HS 39181090: Băng dính nhám,dạng cuộn,chất liệu: nhựa PVC, một mặt đã được bồi keo dính. (phụ liệu may mặc) KT: khổ 4.2 cm +-5%. TQSX mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181090: BẢNG MẪU SẢN PHẨM TẤM TRẢI SÀN BẰNG NHỰA PVC DÙNG ĐỂ LÓT SÀN, CV ĐIỀU CHỈNH 2816 (nk)
- Mã HS 39181090: Bìa nhựa Polyvinyl Cloride, k/thước: 450x450x250 mm, nhà sx: XL holding, hàng mẫu dùng để giới thiệu sản phẩm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Cuộn lót sàn (dạng cuộn) vinyl màu Sphera Element Light 50003, chất liệu PVC tổng hợp Dài 212,1m, Rộng: 2m, Dày: 2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: F1-JGL/ Vải Gloss, dệt thoi,100% Vinyl (nk)
- Mã HS 39181090: F1-JM/ Vải Joelmat, dệt thoi,100% Vinyl (nk)
- Mã HS 39181090: Gạch bằng nhựa PVC dùng cho sàn cabin thang máy, kích thước 600*600*300mm, model DTE2905. Nhà sản xuất THYSSENKRUPP ELEVATOR (KOREA) LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: gạch nhựa, Smooth backing layflat vinyl tile.hiệu:Tajima-Japan.model:LF-3000.size: 5 x 500mm x 500mm.(10PCS/thùng/2.5M2) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Giấy dán tường bằng nhựa Vinyl, không tự dính, khổ: (0.53 m x 10m)/ cuộn gồm 2 cuộn, Hiệu: VC FABRIC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Giấy dán tường có hình, từ chất liệu PVC Wallcovering _ AZ53051, size W:137cm L: 27.4m, hãng sản xuất DONGSEO INTERNATIONAL INC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: JAN CODE:4991601336123/ Tấm Bọc Sàn Ô Tô, bằng plastic,Item Code: CMT-53. Hàng mới 100% nhãn hiệu ENAS (nk)
- Mã HS 39181090: JAN CODE:4991601336147/ Tấm Bọc Sàn Ô Tô, bằng plastic,Item Code: CMT-430. Hàng mới 100% nhãn hiệu ENAS (nk)
- Mã HS 39181090: JAN CODE:4991601336161/ Tấm Bọc Sàn Ô Tô, bằng plastic, Item Code: CMT-230. Hàng mới 100% nhãn hiệu ENAS (nk)
- Mã HS 39181090: Màng nhựa PVC (Polyvinylclorua) dùng để trang trí trần nhà- Mã hàng: TDLTOB1320, màu trắng, kt: 2500x10000mm. Nsx: I-EXTENZO, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Màng nhựa PVC dạng cuộn dùng phủ lên bề mặt ván sàn nhựa,chống trầy sước mài mòn kích thước dày 0.3mm rộng 0.99m dài 50m- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Màng nhựa PVC dùng để đóng gói hàng hóa (dạng cuộn), kích thước 100*20cm, dày 0.05mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Màng nhựa PVC màu trắng (hàng gồm 8 tấm: kích thước 2000x3000mm). Item no:TDLTX04. HSX: NEWMAT SAS. Hàng mới100%. (nk)
- Mã HS 39181090: Màng phim PVC sử dụng làm mẫu để kiểm tra chất lượng, 11 miếng/ hộp/ 25kg, 1 miếng: 0.07 x 1000mm, nhà sản xuất: ZHEJIANG KIMAY BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Màng PVC dạng cuộn đã in hoa văn (PVC CALENDERING FILM) không tự dính và chưa dc gia cố cố với vật liệu khác, dùng để dán trần, kích thước: 1.2x400m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Màng PVC trong dày 0.3mm khổ 1.6x50m,nhãn hiệu Hebei. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181090: Màng PVC tự dính một mặt có in hoa văn tạo màu loại 2 (kích thước 0.9m x 45m x 730 cuộn) (nk)
- Mã HS 39181090: Màng trao đổi i- on CMD-ION EXCHANGE MEMBRANE CMD (nk)
- Mã HS 39181090: Màng trao đổi i-on AAV-ION EXCHANGE MEMBRANE AAV (nk)
- Mã HS 39181090: Miếng lót cao su non dùng để dán đệm sau tấm pvc lót nền nhà, kích thước: 1240 x 970 x 1,5mm, 80 miếng/ 20kg, nhà sản xuất: ZHEJIANG KIMAY BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Miếng phủ tường bằng nhựa Polyme vinyl clorua (mẫu dùng tham khảo), Pattern No: BT1306, dày: 0.8MM, màu: Fullcolors (Size: 25x30x15), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Miếng PVC lót sàn (10 miếng/hộp) (nk)
- Mã HS 39181090: Nẹp 7 mm (Fulsh Stair Nose) sử dụng để cố định miếng sàn SPC, vật liệu PVC, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Nẹp giảm tốc (Reducer) sử dụng để cố định miếng sàn SPC, vật liệu PVC, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: NL35/ Cuộn nhựa PVC (nk)
- Mã HS 39181090: NPL597/ Simili NASSIMI/ GLAZE/ CEDAR, 100% POLYURETHANE, khổ 1m4, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: PVC EDGE/ Nẹp sàn nhựa bằng nhựa PVC (1 hộp 50 Mét) (nk)
- Mã HS 39181090: Sàn nhựa SPC sử dụng làm mẫu lát bề mặt sàn trong nhà, kích thước: 127*23*13 cm, nhà cung cấp: NOVIS INTERNATIONAL LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Sàn nhựa vân gỗ độ dày 4mm kích thước 184mm x 1220mm,quy cách đóng gói 12PCS/box (2.693M2/box), nhà sản xuất: XINCLE CITY VAST PLASTIC CO.,LTD, không có nhãn hiệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Sàn thể thao bằng nhựa PVC dạng cuộn, dùng làm thảm sân cầu lông, khổ 1,8m +-5cm, dài (15- 18)m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: SPC FLOORING Sàn nhựa hèm khóa SPC (stone plastic composite), kích thước: 4 x 150 x 900 mm,mã hàng BD8407, dùng để lát nền, ốp tường. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm bạt nhựa PVC không tự kết dính, dạng cuộn, sử dụng cho trang trại gà quy cách: 0.25mm x 2m x 100m, màu đen trắng, 1 cuộn 76 kgs. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm dán tường bằng nhựa PVC (hiệu TOLI) không in hình in nhãn, size width: (920mm X 20M), Color: WRW5019 (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm decal dán tường, chất liệu PVC, một mặt tự dính, một mặt in vân, KT:45*10cm, NSX:Wenzhou Chuangmeng Decoration Materials, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm lót sàn bằng vinyl, vinyl sheet.hiệu:Tajima-Japan.model:Permaleum.size: 2 x 1820mm x 9000mm.(16.38m/ cuộn) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm lót trang trí góc sàn nhà bằng PVC, kt: 15 x30 cm. Hàng không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa dán tường chất liệu từ polyvinyl clorua, một mặt phủ keo dính, kích thước (0.6x3)m+/-10%, dày 1-4mm. NSX: Zhejiang Wall-Life Decoration Co., Ltd. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa dán tường, dạng cuộn kt(60cm*100cm*0.25mm,12.5kg), chất liệu nhựa PVC đã phủ lớp tự dính 1 mặt, dùng để dán tường trang trí, nsx YILUTONG, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa dạng cuộn MAGWALL-01 (nhựa PVC), loại không tự dính, Kích thước:1220mmx2000mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa dùng để ốp tường PVC đã được gia cố gắn lớp mặt nhưng chưa được gia công thêm,KT: 2680*400*9mm,màu: TD-B001;Dày: 0.3mm,Nặng: 6.5kg/m2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa không tự dính có cấu tạo 5 lớp, trong đó 3 lớp trên dùng chỉ may tạo hoa văn trang trí hình vuông và hình chữ nhật. Khổ rộng: (148-162)cm, dày từ (0.5-1)cm, dùng để ốp trần ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa PVC chưa gia cố bề mặt,xốp, không in ấn, dùng để trang trí ốp trần, ốp tường, kích thước: (1220*2440*2.5)mm, hàng mới 100%. nsx JIANGXI BIAOWANG INDUSTRIES CO.,LTD. (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa PVC đã gia cố bề mặt dùng để trang trí ốp trần, ốp tường, kích thước: 3M x 400MM x 6MM,nhà sản xuất JIANGXI PROVINCE ATLANTIC INDUSTRY CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa PVC Mural Plus mã màu 80133001, dùng để trải sàn, dán tường,.. Độ dày 1.0 mm khổ 2x30 LM, 60m2/cuộn. NSX: Gerflor, China. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa PVC trải sàn khổ rộng 2m mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm ốp sàn bằng nhựa SPC,kt (450X600)mm.HSX:Zhejiang Biyork Wood Co Ltd.Hàng mẫum ới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm ốp trần, ốp tường chưa gia cố, in ấn bằng nhựa PVC. Kích thước: rộng: 1200+-40mm, dài: 2400+-60mm, dày: 2.3mm+-0.5mm, hàng mới 100%.nsx JIANGXI BIAOWANG INDUSTRIES CO.,LTD. (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm ốp tường bằng nhựa PVC, (Idwall PVC wall panel), dạng tấm, kích thước 153mm x 2900mm x 25mm, 465.89m2, nhãn hiệu IDwall, nhà sx Henan. hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm ốp tường ở sảnh OT-M069-013 bằng nhựa, kích thước (6200x23400x105mm) hàng mới 100%, 1set 1cái, dùng để phục vụ xây dựng nhà xưởng, văn phòng (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm ốp tường PVC bằng nhựa. Kích thước: rộng 0.6M, dài 3M, dày 8mm, nặng 4.6kg/M2. Xuất xứ Trung Quốc, sản xuất 2020. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm phủ trần bằng PVC (dùng để dán phủ lên tấm trần thạch cao), hoa văn 975, dạng cuộn, quy cách: W 1240mm x T 1,5mm. Nhà sản xuất: PINGYI QIANJIYE BUILDING MATERIALS CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm phủ tường bằng Vinyl, dạng cuộn (15.1105). In vân hoa không in hình in chữ (khổ ngang: 1.30 m, định lượng: 15oz). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm PVC 1.2mx2.4mx5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm PVC tổ ong không tự dính, KT: 1.37mx50mx0.3mm, dạng cuộn, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, dùng trang trí, 25kg/cuộn, NSX: Hexingsheng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm sàn nhựa (PVC FLOORING), mã BW003 màu nâu, có dính, kích thước 152x914x1,8 mm, NSX Jlip Group Co., LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm sàn nhựa PVC hèm khóa dày 4mm mã màu DA04 L 1219mm,W180mm,Số vòng mài mòn 7000V Độ dày lớp mài mòn 30 micromet hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm trải bằng Plastic, QC: (3000*1250*1)mm, không tự dính, dạng cuộn mới 100%, dùng trong sản xuất sản phẩm đá hoa cương. (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm trải sàn bằng nhựa PVC đã in hoa văn một mặt Composed 098UV. Kích thước: 18x122cm, dày 5.5mm, name: Spice 00720. Nhãn hiệu Shaw. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm trải sàn bằng plastic, dạng tấm rời để ghép BACL40033 (18.7 X 125.1 X 0.45) cm, nhãn hiệu: QUICK-STEP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm trải sàn mẫu nhỏ, size:14.5cm*20.5cm*2mm, cuốn mẫu mã màu sản phẩm, Hàng mới 100%. (F.O.C) (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm trải sàn PVC, dạng cuộn, code: Oak 8102, kích thước: 1.8m x 16m x 7.0mm, nhà sản xuất: Hebei Frontier Flooring Material Technology Co.,Ltd, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Tấm trần nhựa PVC đã in hoa văn #TI001 kích thước (603 x 603 x 7)mm, 20 tấm/carton, nhãn hiệu ASIA, nhà sản xuất: HAINING CHAODI PLASTIC CO., LTD, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm 3G-3 Roll dầy 15mm, nặng 3.2 kg/m2, dạng cuộn khổ 1.22m dài 18m, mới 100%- thảm nhựa PVC, không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm 3g-3 WELCOME dầy 15mm, nặng 3.2kg/m2, dạng tấm 40x60cm, 50x70cm, 60x90cm, 90x120cm, 120x150cm, mới 100%- Thảm nhựa PVC, không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm 3g-8 WELCOME dầy 15mm, nặng 2.8kg/m2, dạng tấm 40x60cm, 50x70cm, 60x90cm, 90x120cm, 120x150cm, mới 100%- Thảm nhựa PVC, không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm 3G-U650 dầy 8mm, nặng 3.3kg/m2, dạng tấm 40x60cm, 50x70cm, 60x90cm, 90x120cm, dạng cuộn 1.2x20m mới 100%- thảm nhựa PVC, không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm bằng nhựa PVC dùng trong Yoga 173cm x 61cm x 0.6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm bằng nhựa TPE dùng trong Yoga 183cm x 61cm x 0.6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm cuộn bằng nhựa, kích thước: 60*1.8m. Không hiệu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm lót sàn bằng nhựa PVC, dùng cho xe ô tô Rollmat (Black); 1 cuộn/bộ; KT: 170x20x0.5cm (chiều dài x đường kính cuộn x độ dày thảm); Hãng sx: E.I. Products Co., ltd; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm lót sàn xe ô tô dạng cuộn làm bằng Xốp bọc giả da, Thành phần chính từ xốp polyethylene có lớp mặt bằng polyvinyl clourua, khổ rộng: (1.4-1.7)m+-5%, dày (6-10)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm nhựa 6850 chống trượt,chất liệu plastic khổ 1.2m x 18m, 3M ID số XY003815582 (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm tập yoga, chất liệu: nhựa PVC mềm, kt: 1200(L)x600(W)x8(T)mm, màu xám,mã: MD9027, hiệu: MD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm trải sàn khử tĩnh điện, chất liệu VINYL CHLORIDE, kích thước: 2.00(mm)x1,820(mm)x9(m), dạng cuộn. Hiệu CDR-512, NSX: LONSEAL CORPORATION. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39181090: THẢM TRẢI SÀN TỪ PVC, DÙNG CHO XE HƠI, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU MICHELIN, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Thảm trải sàn, chất liệu nhựa PVC, mã YY-40. Kích thước 1219x183mm, dày 4mm. Dùng trong phòng tập thể chất. Hãng sx: HEBEI FRONTIER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: THẢM YOGA TỪ NHỰA PVC, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39181090: Ván lát sàn bằng nhựa SPC VINYL FLOORING, kích thước:1220x148x4.2mm, mã hàng A001, hiệu: ARIANO. NSX: ZHEJIANG NEW VISION IMP.& EXP. CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: ván lát sàn, chất liệu: nhựa. kích thước:152 cm x 20 cm x 5 cm,Hãng sản xuất: Peter Ruttan. dùng để lát sàn.8 tấm/ kiện. hàng mẫu. mới 100% (nk)
- Mã HS 39181090: VÁN SÀN BẰNG NHỰA PVC, QUY CÁCH: 1290*230*95MM, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 39181090: VÁN SÀN NHỰA GỖ WPC, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 39181090: Ván sàn nhựa kích thước 127x29.5x0.76cm dùng lát sàn nhựa- hàng mẫu (nk)
- Mã HS 39181090: Xốp từ nhựa tổng hợp PVC (dạng cuộn), nguyên liệu dùng để sx giấy dán tường, chưa tráng phủ keo, chưa in hoa văn,KT:(1200-1500 x 3-6)mm, Hàng do TQSX mới100 % (nk)
- Mã HS 39181011: Bảng mẫu của tấm sàn SPC SA14, được làm từ nhựa PVC, kích thước 902mm x 660mm x 4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Bảng mẫu sản phẩm của tấm sàn SPC, được làm từ nhựa PVC, kích thước: 902mm x 660mm x 4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Bảng mẫu sản phẩm tấm sàn SPC được đóng thành bộ, được làm từ nhựa PVC, 7 tấm/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: CMA- BURGUNDY/ CUÔN THAM NHƯA PVC LOAI A MAU VANG ĐO- BURGUNDY 1,2 X 12M (xk)
- Mã HS 39181011: CMA- GREEN/ CUÔN THAM NHƯA PVC LOAI A MAU XANH LA CÂY GREEN 1,2 X 12M (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-BLACK/ CUỘN THẢM NHỰA PVC 1,2 X 12M LOẠI A MÀU ĐEN (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-DARK GREY/ CUỘN THẢM NHỰA PVC 1,2 X 12M LOẠI A MÀU XÁM ĐEN (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-GREY/ CUỘN THẢM NHỰA PVC 1.2 X 12 (M) LOẠI A MÀU XÁM (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-LIGHTGREEN/ CUÔN THAM NHƯA PVC 1,2 X 12M LOAI A MAU XANH LA CÂY NHAT (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-LIGHTYELLOW/ CUÔN THAM NHƯA PVC 1,2 X 12M LOAI A MAU VANG NHAT (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-MINTGREEN/ CUỘN THẢM NHỰA PVC 1,2 X 12 M MÀU VÀNG BẠC HÀ (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-NVBLUE/ CUÔN THAM NHƯA PVC LOAI A MAU XANH DƯƠNG NHAT- NAVY BLUE 1,2 X 12M (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-RED/ CUỘN THẢM NHỰA PVC 1.2 X 12 (M) LOẠI A MÀU ĐỎ (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-WHITE/ CUÔN THAM NHƯA PVC 1,2 X 12 M LOAI A MAU TRĂNG (xk)
- Mã HS 39181011: CMA-YELLOW/ CUỘN THẢM NHỰA PVC 1,2 X 12 M LOẠI A MÀU VÀNG (xk)
- Mã HS 39181011: CMC-GREEN/ CUỘN THẢM NHỰA PVC 1.2 X 12 (M) LOẠI C MÀU XANH LÁ CÂY (xk)
- Mã HS 39181011: CMC-GREY/ CUỘN THẢM NHỰA PVC 1.2 X 12 (M) LOẠI C MÀU XÁM (xk)
- Mã HS 39181011: Giấy dán nền, chất liệu PVC, độ sày 0,5mm, rộng 2m, dài 25m.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: LD201/ Tấm trải sàn bằng plastic PVC dạng tấm rời để ghép. Kích thước: 1220*181*(6.5+1.0)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: LD202/ Tấm trải sàn bằng plastic PVC dạng tấm rời để ghép. KT: 1530*228*(6.5+1.0)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: LD208/ Tấm trải sàn bằng plastic PVC dạng tấm rời để ghép. KT: 1530*183*(4.0+1.0)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: LD210/ Tấm trải sàn bằng plastic PVC dạng tấm rời để ghép. KT: 1530*181*(5.5+1.0)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: LD213/ Tấm trải sàn bằng plastic PVC dạng tấm rời để ghép. KT: 1810*181*(7.5+1.0)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: LD214/ Tấm trải sàn bằng plastic PVC dạng tấm rời để ghép. KT: 1530*181*(6.5+1.0)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: LD215/ Tấm trải sàn bằng plastic PVC dạng tấm rời để ghép. KT: 1220*183*(4.0+1.0)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: MSC-103/ Tấm nhựa lót sàn (nhựa PVC, 7''X48''X5mm) (xk)
- Mã HS 39181011: MSC-104/ Tấm nhựa lót sàn (nhựa PVC, 8''X48''X5mm) (xk)
- Mã HS 39181011: MSC-107/ Tấm nhựa lót sàn (nhựa PVC, 8"x48"x2.5mm) (xk)
- Mã HS 39181011: MSC-110/ Tấm nhựa lót sàn (nhựa PVC, 184x950x3MM) (xk)
- Mã HS 39181011: MSC-115/ Tấm nhựa lót sàn (nhựa PVC, 7"x48"x4.5mm) (xk)
- Mã HS 39181011: MSC-123/ Tấm nhựa lót sàn (nhựa PVC, 7'' X 12'' X 4.5MM) (xk)
- Mã HS 39181011: MSC-126/ Tấm nhựa lót sàn (nhựa PVC, 7"x48"x2.5mm) (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC, BARREL, engineered vinyl flooring 1220*181*5/0.3, 101717013. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC, FAUNA, engineered vinyl flooring 1220*181*5/0.3, 101712008. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC, MEHIGHIC, engineered vinyl flooring 1220*181*5/0.3, 101704037. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC, RSP100, SPC Flooring 1220*181*5/0.5mm, 101718001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC, SANDIN, engineered vinyl flooring 1220*181*5/0.3, 101712011. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC, TX010, Engineered vinyl flooring 1220*181*6.0/0.5mm, 101701251. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC, WEABRI, engineered vinyl flooring 1220*181*5/0.3, 101712012. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,FAUNA,engineered vinyl flooring 1220*181*5/0.3 mm,101712008,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,HF570,SPC flooring 1220*181*5.7/0.5mm,101701189,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,MEHIGHIC,engineered vinyl flooring 1220*181*5/0.3 mm, 101704037. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,PC6151-6,engineered vinyl flooring 1220*181*6.5/0.7 mm,101701122,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,RCC-41022-8V,engineered vinyl plank 1220*181*5/0.3 mm,101701258,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,RSP100, Flooring 1220*181*5/0.5mm,101718001,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,RVP4LGO/10048704,SPC flooring 1220*181*4.0/0.15mm,101708016,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,TX010,Engineered vinyl flooring 1220*181*6.0/0.5mm,101701251,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-01/ Sàn nhựa SPC,WEABRI,engineered vinyl flooring 1220*181*5/0.3 mm,101712012,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-03/ Sàn nhựa SPC, RVP5CT/10046643, SPC flooring 610*305*5.0/0.3mm, 101707053. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-03/ Sàn nhựa SPC, TX401, Engineered vinyl flooring 610*305*6.0/0.5mm, 101707056. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-04/ Sàn nhựa SPC, HDEDWOAK, engineered vinyl flooring 915*152*4.4/0.2 mm, 101712070, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-04/ Sàn nhựa SPC,HDEDWOAK,engineered vinyl flooring 915*152*4.4/0.2 mm,101712070,Hàng mới 10% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-07/ Sàn nhựa SPC, TX050, Engineered vinyl flooring 1520*228*6/0.5mm, 101712050. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-08/ Sàn nhựa SPC,TX100,Engineered vinyl flooring 1520*181*6/0.5mm,101708020,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-09/ Sàn nhựa SPC, TX040, Engineered vinyl flooring 610*149*6.0/0.5mm, 101712047. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-09/ Sàn nhựa SPC,TX040,Engineered vinyl flooring 610*149*6.0/0.5mm,101712047,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-10/ Sàn nhựa SPC, TX040, Engineered vinyl flooring 1525*149*6.0/0.5mm, 101712049. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-10/ Sàn nhựa SPC,TX040,Engineered vinyl flooring 1525*149*6.0/0.5mm,101712049,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-11/ Sàn nhựa SPC,TX100,Engineered vinyl flooring 1520*307*6.0/0.5mm,101708019,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-12/ Sàn nhựa SPC,TX100,Engineered vinyl flooring 1520*126*6.0/0.5mm,101708021,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-13/ Sàn nhựa SPC, TX040, Engineered vinyl flooring 915*149*6.0/0.5mm, 101712048. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-13/ Sàn nhựa SPC,TX040,Engineered vinyl flooring 915*149*6.0/0.5mm,101712048,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-15/ Sàn nhựa SPC, RVP6SM/10048812, SPC flooring 915*470*6.0/0.5mm, 101707071. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: SP-17/ Sàn nhựa SPC,LVT2MM,engineered vinyl plank 1230*160*2/0.3 mm,101110074,Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181011: SP-18/ Sàn nhựa SPC,RGD100,SPC Flooring 1230*192*2/0.3mm,101132001,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn nhựa SPC (kích thước 1220 mm x 182 mm) (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC ASH CREEK, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC BOURBON, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC có lớp đế màu SA11,vật liệu nhựa PVC,kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC ECLIPSE, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC FX88049-1, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC FX88049-4, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC PINE COVE, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SA14, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SA38, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SA57, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SA58, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SA60, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SA61, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SA69, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SAGE, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SAND CREEK, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC Seasoned Wood, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC SPC6.0/88002, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC WOO1220228403I14, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220mmx228mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, được làm từ nhựa PVC, kích thước 1524 x 228 mm, Hàng FOC không thanh toán. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, được sản xuất từ nhựa PVC, kích thước 1524 x 228 mm. Hàng mẫu F.O.C. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, mã: J2F1220183403I105, được làm từ nhựa PVC, kích thước 1220*183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, mã: SA109, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, mã: SA14, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, mã: SA61, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220 x 183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, mã: SPC47- SA60, vật liệu nhựa PVC, kích thước 1220*183 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, SA105, được sản xuất từ nhựa PVC, kích thước 1524 x 228 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, SA11, được sản xuất từ nhựa PVC, kích thước 1524 x 228 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, SA15, được sản xuất từ nhựa PVC, kích thước 1524 x 228 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm sàn SPC, SA60, được sản xuất từ nhựa PVC, kích thước 1524 x 228 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181011: Tấm trần nhựa dạng rời dùng để ghép, ốp tường, ốp trần bằng nhựa Plastic. Do Việt Nam sản xuất, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181019: 10079-b VP2006-01AA/ Thảm trải sàn PVC 1.00MM x 79" (xk)
- Mã HS 39181019: 4572-b VP2003-21CB1/ Thảm trải sàn PVC 0.45MM x 72" (xk)
- Mã HS 39181019: 4572-b VP2003-21CB2/ Thảm trải sàn PVC 0.45MM x 72" (xk)
- Mã HS 39181019: 5072-b VP2005-11BB1/ Thảm trải sàn PVC 0.50MM x 72" (xk)
- Mã HS 39181019: 5072-b VP2005-11BB2/ Thảm trải sàn PVC 0.50MM x 72" (xk)
- Mã HS 39181019: 5079-b VP2003-11BB/ Thảm trải sàn PVC 0.50MM x 79" (xk)
- Mã HS 39181019: 5079-b VP2003-12BC/ Thảm trải sàn PVC 0.50MM x 79" (xk)
- Mã HS 39181019: 5079-b VP2003-13BD/ Thảm trải sàn PVC 0.50MM x 79" (xk)
- Mã HS 39181019: 5079-b VP2006-02AB/ Thảm trải sàn PVC 0.50MM x 79" (xk)
- Mã HS 39181019: 5079-b VP2006-03AC/ Thảm trải sàn PVC 0.50MM x 79" (xk)
- Mã HS 39181019: 6072-b VP2005-08AI/ Thảm trải sàn PVC 0.60MM x 72" (xk)
- Mã HS 39181019: 6072-b VP2006-12BC/ Thảm trải sàn PVC 0.60MM x 72" (xk)
- Mã HS 39181019: 61J10-QDH-A-VC/ Thảm xe hơi SUPPER CARRY PRO (2Cái/Bộ) (xk)
- Mã HS 39181019: 7072-b VP2005-09AJ/ Thảm trải sàn PVC 0.70MM x 72" (xk)
- Mã HS 39181019: 7072-b VP2005-10BA1/ Thảm trải sàn PVC 0.70MM x 72" (xk)
- Mã HS 39181019: 7079-b VP2004-05AE/ Thảm trải sàn PVC 0.70MM x 79" (xk)
- Mã HS 39181019: NHỰA TRÒN POM phi 15*1000 (xk)
- Mã HS 39181019: TẤM NHỰA PE 3*1200 *2400 (xk)
- Mã HS 39181019: TẤM NHỰA POM 1040 x 1040 x 6mm (xk)
- Mã HS 39181019: Tấm sàn vinyl bằng nhựa, Model: STARFLOR, kích thước: 304.8 x 304.8 x 2.0mm, nhãn hiệu: STARFLEX,mới 100% (xk)
- Mã HS 39181019: Tấm trải sàn dạng cuộn, chất liệu nhựa PVC, kích thước W2000*L30000*T1.2 (mm), nsx Hongjia Carpet (Vandenberg), mới 100% (xk)
- Mã HS 39181019: Thảm nhựa phòng sạch, dạng tấm tự dính màu xanh, bằng nhựa PVC, kích thước 600*900(mm), dùng để dính bụi trong nhà máy, 30 lớp/tấm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181019: Thảm trải sàn màu vân gỗ cho phòng sạch 1.2MMx2Mx25MS, bằng nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39181090: 1020/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã 1020(1.220x180)mm, dày 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế IXPE 1mm. Hàng mớii 100% (xk)
- Mã HS 39181090: 1079-2/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã 1079-2 (1.220x180)mm, dày 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế IXPE 1mm. Hàng mớii 100% (xk)
- Mã HS 39181090: 2104/ Tấm sàn nhựa SPC (LUXE HICKORY), kích thước 1220*182*5 mm, model: 2104, NSX: THIEN HOA TECHNOLOGY CO., LTD.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: 806/ Tấm sàn nhựa SPC (LUXE TIMBER), kích thước 1220*182*5 mm, model: 806, NSX: THIEN HOA TECHNOLOGY CO., LTD.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: 807/ Tấm sàn nhựa SPC (LUXE NATURAL), kích thước 1220*182*5 mm, model: 807, NSX: THIEN HOA TECHNOLOGY CO., LTD.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: 857/ Tấm sàn nhựa SPC (LUXE MIST), kích thước 1220*182*5 mm, model: 857, NSX: THIEN HOA TECHNOLOGY CO., LTD.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Cuộn mắt cáo bằng nhựa PVC, W1370 x T0.3mm, 30M/cuộn. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39181090: CW1509403-1235178E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã CW-1509 (1235x178)mm, dầy 4mm, vinyl 0.3mm, EVA dầy 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: CW1862403-1235178E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã 1862 (1.235x178)mm, dầy 4.0mm, vinyl 0.3mm, lớp đế EVA 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: CW1929503-935144/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã CW-1929 (935x144)mm, dầy 5mm, vinyl 0.3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: CW1936403-1235178E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã CW-1936 (1235x178)mm, dầy 4mm, vinyl 0.3mm, EVA dầy 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: CW1981302-1235146/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã CW-1981 (1235x146)mm, dầy 3mm, vinyl 0.2mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: CW2032403-1235178E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã CW-2032 (1235x178)mm, dầy 4mm, vinyl 0.3mm, EVA 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: CW2292403-1235178E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã CW-2292 (1235x178)mm, dầy 4mm, vinyl 0.3mm, EVA dầy 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: CW2294403-1235178E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã CW-2294 (1.235x178)mm, dầy 4mm, vinyl 0.3mm, lớp đế EVA 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: CW2320302-1235146/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã CW-2320 (1.235x146)mm, dầy 3mm, vinyl 0.2mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH52000504/ Thảm PVC, size 37x68cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH52000537/ Thảm PVC, size 37x68cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000466/ Thảm PVC, size 36x69cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000558/ Thảm PVC, size 43x91cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000559/ Thảm PVC, size 43x91cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000560/ Thảm PVC, size 43x91cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000563/ Thảm PVC, size 36x65cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000564/ Thảm PVC, size 36x65cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000565/ Thảm PVC, size 36x65cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000570/ Thảm PVC, size 39x69cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: GH62000571/ Thảm PVC, size 39x69cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: JC61791403-1220180E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã JC6179-1 (1.220x180)mm, dầy 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế IXPE 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: JMW031/ Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời. Kích thước 1220*180*5.5*0.3mm. Hàng mới 100% (COLOR NO: JMW031) (xk)
- Mã HS 39181090: JMW0442/ Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời. Kích thước 1220*180*5.5*0.3mm. Hàng mới 100% (COLOR NO: JMV0442) (xk)
- Mã HS 39181090: JMW055/ Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời. Kích thước 1220*180*5.5*0.3mm. Hàng mới 100% (COLOR NO: JMW055) (xk)
- Mã HS 39181090: JMW113S/ Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời. Kích thước 1220*180*5.5*0.3mm. Hàng mới 100% (COLOR NO: JMW113S (xk)
- Mã HS 39181090: JMW50804/ Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời. Kích thước 1220*180*5.5*0.3mm. Hàng mới 100% (COLOR NO: JMW50804) (xk)
- Mã HS 39181090: JMW58515/ Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời. Kích thước 1220*180*5.5*0.3mm. Hàng mới 100% (COLOR NO: JMW58515) (xk)
- Mã HS 39181090: KA10792403-1220180/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã 1079-2 (1.220x180)mm, dầy 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế IXPE 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: KA1099423-1220180E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã 1099 (1.220x180)mm, dầy 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế IXPE 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: LS1138423-1220180E/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã LS 113-8 (1.220x180)mm, dầy 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế EVA 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Mẫu sàn nhựa SPC, nhà sản xuất: HAVITECH PRODUCTION JSC, kích thước: 120*20cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Phào nhựa PVC mã KA 1076 (85x3000x40)mm chưa gia cố bề mặt, không in ấn dùng trang trí ốp trần, ốp tường. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Phào nhựa PVC mã KA 30 x 30 (30x3000x30)mm chưa gia cố bề mặt, không in ấn dùng trang trí ốp trần, ốp tường. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Phào nhựa PVC mã KA 32 S (30x3000x15)mm chưa gia cố bề mặt, không in ấn dùng trang trí ốp trần, ốp tường. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Phào nhựa PVC mã KA 35 S (35.7x3000x20.5)mm chưa gia cố bề mặt, không in ấn dùng trang trí ốp trần, ốp tường. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: PRO2104OS/ Tấm sàn nhựa SPC(DOUBLE DARE, CDA190L-05), kích thước 1220*182*5 mm, model: PRO2104OS, NSX: THIEN HOA TECHNOLOGY CO.,LTD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: PRO2110OS/ Tấm sàn nhựa SPC (POP ICON, CD301-02), kích thước 1220*182*5 mm, model: PRO2110OS, NSX: THIEN HOA TECHNOLOGY CO.,LTD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa PVC mã KA 1001-1 (1220x2440x3.6)mm chưa gia cố bề mặt, không in ấn dùng trang trí ốp trần, ốp tường. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa PVC mã KA 1051-8 (1220x2440x3.6)mm chưa gia cố bề mặt, không in ấn dùng trang trí ốp trần, ốp tường. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa PVC mã KA 1060- 1(1220x2440x3.6)mm chưa gia cố bề mặt, không in ấn dùng trang trí ốp trần, ốp tường. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Tấm nhựa PVC mã KA 1076 (1220x2440x3.6)mm chưa gia cố bề mặt, không in ấn dùng trang trí ốp trần, ốp tường. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Tấm PVC 1.2mx2.4m, dày 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: TẤM VÁN LÁT SÀN BẰNG NHỰA SPC (HÀNG MẪU- MỚI 100%) (xk)
- Mã HS 39181090: Tấm ván sàn bằng nhựa SPC Stone Plastic Composite, dạng tấm rời để ghép, mã 3001-13, KT: 1224x185x4MM, xuất xứ VN, mới 100%. Thực tế: 2.717 m2, 7.08 USD/m2 (xk)
- Mã HS 39181090: TC3801423-1220180I/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã TC 380-1 (1.220x180)mm, dầy 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế IXPE 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: TC3804423-4/ Ván sàn nhựa vân gỗ mã TC 380-4 (1.220x180)mm, dày 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế IXPE 1mm. Hàng mớii 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Thảm lót sàn ô tô, chất liệu bằng nhựa Polyme từ vinyl clorua, kích thước 150x50cm (1 bộ 3 cái),thương hiệu: Ros Việt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: THCW06-01/ Tấm sàn nhựa SPC dùng làm hàng mẫu kích thước 800*500 mm, NSX: THIEN HOA TECHNOLOGY CO., LTD.hàng F.O.C, mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: VÁN SÀN NHỰA MẪU SIZE 120X20CM, HIỆU HAVITECH PRODUCTION JSC, HÀNG MẪU (xk)
- Mã HS 39181090: Ván sàn nhựa vân gỗ mã 1020 (1.220x180)mm, dầy 4.2mm, vinyl 0.3mm, lớp đế IXPE 1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: Ván sàn SPC, chất liệu: nhựa PVC, kích thước: (1245*1000*850) mm dùng để trải sàn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39181090: WR12913/ Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời. Kích thước 1220*180*5.5*0.3mm. Hàng mới 100% (COLOR NO: WR12913) (xk)
- Mã HS 39181090: WR13030/ Tấm trải sàn bằng plastic dạng tấm rời. Kích thước 1220*180*5.5*0.3mm. Hàng mới 100% (COLOR NO: WR13030) (xk)
- Mã HS 39189011: Sàn nhựa, không nhãn hiệu, kích thước: 2000*1000*38mm, đúng trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189011: Tấm ốp nền bằng nhựa PE, dạng tấm, dạng vỉ nhựa ghép với nhau, không tự dính, một mặt giả vân gạch, kích thước 300mmx300mm. Độ dày 20mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189011: Tấm ốp sàn SPC bằng nhựa PE, kích thước 180 x 4 x 1210 (mm). Nhà sản xuất: Haining UV Decoration Material Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189011: Tấm thảm trải sàn bằng nhựa PE, dạng tấm rời có thể ghép lại với nhau, không tự dính, đã được in hình. Kích thước (59-60)cm x (59-60)cm, dày 0.8cm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189011: Tấm trải sàn bằng nhựa PE, dạng tấm rời dùng để trang trí văn phòng, quy cách: dài 80cm, rộng 100cm, dày 2cm và dài 170cm, rộng 350cm, dày 3cm, không nhãn hiệu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189011: Tấm trải sàn chống tĩnh điện bằng plastic, dạng tấm rời để ghép nối, kích thước 600x600mm dày 3mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189011: Tấm trải sàn xe tải bằng plastic (40x50)cm Không nhãn hiệu-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189013: Thảm dính bụi 600*900*30mc Thảm dính bụi kích thước: Rộng x Dài(600*900)mm độ dính 30 mic, chất liệu plastic, hàng mới 100%/ KR (nk)
- Mã HS 39189013: A0103182/ Thảm dính bụi 60*90cm (1 hộp 10 bộ, 1 bộ 30 tấm) (nk)
- Mã HS 39189013: LGC_7029596/ Thảm dính bụi trong phòng sạch, dạng tấm trải sàn, chất liệu nhựa PE, KT 600x1200mm, nhãn hiệu Suorec, 10 tập/hộp, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189013: SVO-00309-14/ Thảm dính bụi, kích thước: 600mm*900mm*35 micromet, chất liệu: PE film, dùng trong phòng sạch, đóng gói 30 tấm/thùng, xuất xứ Việt Nam. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189013: Tấm trải sàn từ polyetylen xốp, đã được in hình, không phải dạng tấm rời để ghép, kích thước (1.6x2.2)m, dày <1cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189013: Tấm xốp gấp trải sàn, chất liệu nhựa PE, dạng tấm có thể gấp gọn, đã in hình. Kích thước 180cm x 200cm, độ dày 1cm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189013: Thảm bằng xốp nhựa PE, kích thước:1.2*1.8*0.01m, mã: WM19093-2, Nsx: ZHEJIANG WANMEI TOY CO., LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189013: Thảm dính bụi chất liệu bằng nhựa PE, kích thước: 500mm*500mm*0,035mm, dùng trong phòng sạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189013: Thảm trải sàn bằng nhựa LDPE (24 inch x 36 inch x 30um, 30 lớp/chiếc, có phủ lớp dính bề mặt giữ bụi), nhãn hiệu: Misumi, code: GSMB-24-36 (nk)
- Mã HS 39189013: XAAA02777/ Thảm dính bụi trong phòng sạch, dạng tấm trải sàn, chất liệu nhựa PE, KT 600 x 1200mm, nhãn hiệu Suorec, 10 tập/hộp, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189015: Tấm bằng nhựa polyeste tái sắp xếp,hình mắt cáo lượn sóng,không tự dính,chưa được gia cố, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu:3V.Khổ:(1.2 x 15)m (+-5cm),dày:0.4cm (+-0.3cm)/ 170 Cuộn.Mới100%,Trung Quốc SX. (nk)
- Mã HS 39189019: ./ Tấm thảm dính bụi(chất liệu bằng plastics) dùng trong phòng sạchkích thước: 600*900 mm, màu xanh da trời (nk)
- Mã HS 39189019: ./ Thảm dính bụi dạng tấm kích thước: 60*90*30cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: 3/ ST-00162: Thảm nhựa 30*30cm (nk)
- Mã HS 39189019: 5802753921CN11- Thảm trải sàn dạng cuộn (chất liệu polypropylence) dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39189019: 94563967- Tấm ốp sàn khoang hành lý sau (màu đen/ màu xám) (bằng nhựa), dùng cho xe ô tô ORLANDO. Nhà cung cấp: CHEVROLET SALES (THAILAND) LIMITED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: CARPETEVA1250/ Tấm trải sàn bằng nhựa EVA (K:1250MM) (nk)
- Mã HS 39189019: DECO TILE/ Tấm trải sàn bằng nhựa DECO TILE DG-604, kích thước: 3T*470*470 (mm) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39189019: EVA175/ Màng lót ván sàn nhựa chưa dính EVA- rộng 175 mm, dài 400 m/cuộn, dầy 1mm, diện tích 70 m2/cuộn (nk)
- Mã HS 39189019: JAN CODE:4991601336109/ Tấm Bọc Sàn Ô Tô, bằng plastic, Item Code: CMT-130. Hàng mới 100% nhãn hiệu ENAS (nk)
- Mã HS 39189019: JAN CODE:4991601338516/ Tấm Bọc Sàn Ô Tô, bằng plastic, kt 600460mm, nhãn hiệu Permanent Kako. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: lotsannhua/ Tấm lót sàn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39189019: Mẫu tấm sàn nhựa laminate gắn trên bìa giấy, đóng quyển, hiệu Top Tone, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189019: Mẫu tấm trải sàn bằng plastic (dạng chip kt 15*30cm/ thanh), đóng thành Folder kt 305*150*57mm, nhãn hiệu Newtech wood, hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: NL012/ Tấm trải sàn bằng plastic có tác dụng chống tiếng ồn UNDERLAYMENT, kích thước: 1245*965*1.5mm. Hàng mới 100%. 13040014 (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm chùi chân bằng pvc không hiệu (Size: 120cm x 1800cm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm dính bụi phòng sạch 35C, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm lát sàn từ nhựa tổng hợp vân gỗ, một mặt đã tráng keo dùng để dán sàn,kích thước (15,3 x91,5)cm, NSX: Anhui Suoya Decorative Materials Co., Ltd, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm lót sàn bằng nhựa EPS, kích thước: 50 x 50 cm, không hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm lót sàn ô tô bằng plastic, dạng cuộn, khổ rộng 1.55m, dày <1.5cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm lót sàn xe hai lớp 5001L bằng nhựa màu tiá (đỏ tím), dạng cuộn, mã 165100468Z, (kích cỡ: 1.83mx19m/cuộn)..nsx& nhãn hiệu KCC Corporation,xuất xứ: Hàn Quốc,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm Nhựa Trải Sàn (dạng cuộn), chất liệu bằng nhựa tổng hợp, độ dày 4.0mm +- 1mm. KT (0.4 x 0.6)m weight 2.5Kg/m2 +- 0.5Kg/m2,hiệu:HAN LONG mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm nhựa xốp iXPE dạng tấm, rộng 145mm, dày 1.5mm, dùng để dán xuống mặt dưới, giúp chống ồn cho sàn nhựa lõi đá (SPC), do ROMEROCA INDUSTRY CO.,LIMITED cung cấp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm nhựa xốp PVC để trải sàn; không tự dính, đã in hoa văn; kích thước (170-183)cm x 61 cm +/-10%; dày (0,6-1,5)cm +/-10%; NSX Tianbang; Trung Quốc SX mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm nhựa xốp trải sàn từ polyme styren, không kết hợp với vật liệu khác, kích thước (2x10)m, dày <1cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm thảm EVA dùng làm sàn thi đấu thể thao, kích thước 1m x 1m x 2.5cm. Nhà sản xuất: JUXIAN HONGFA RUBBER AND PLASTIC CO.,LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải sàn (590*520*290)mm, bằng plastic, dùng để lót dưới nền nhà (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải sàn bằng nhựa nhựa EVA, kích thước (600-610x600-610)mm+/-10%, dày (8-12)mm+/-2mm. Hiệu: EVA, CHENG XIN. Mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải sàn bằng PU dùng để trưng bày hàng hóa, kích thước 51.20 X 7CM- Model code:8152204. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải sàn dạng ghép bằng nhựa xốp XPE, KT: 57cm x 57cm x 2cm. Nhà SX: LINYI HIGH TECH ZONE YINGGE PACKAGING FACTORY. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải sàn dùng cho ô tô bằng nhựa tổng hợp (thành phần chính là nhựa PVC), dạng cuộn, quy cách:10.8m2/cuộn, tổng: 390 cuộn, kích thước: rộng*dài(1,2*9)m (+-5%), dầy:(0,3-0,7)cm (+-5%), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải sàn ngoài trời bằng nhựa giả gỗ, dạng tấm rời để ghép- WPC Decking Profiles, kích thước: 100*148*25(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm trãi sàn từ plastic (Polyurethane), dạng cuộn, kích thước: 1x20m/cuộn (75 cuộn), mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải trên sàn/ Canvas cover 8m*25m (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm xốp ghép trải sàn từ nhựa tổng hợp, KT: (60*60*1.2)cm +-10%, nhà sản xuất: Suzhou Changyue Imp. & Exp. Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Tấm xốp trải sàn từ nhựa tổng hợp kích thước (60x60x1)cm+/-10%. Hiệu:EVA puzzle mats. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm bằng nhựa tổng hợp dùng đi dã ngoại, KT (147x147) cm +-10%. NSX; JUNHUADA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm dính bụi 60cm x 90cm (600 x 900)mm (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm dính bụi, kích thước 55*100cm, dùng cho phòng sạch Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm du lịch chất liệu bằng nhựa xốp, kích thước (180 x 56 x 1)cm+-10%. Hiệu: Naturehike. Mới 100% do TQSX (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm nhà tắm dáng oval họa tiết hoa bằng nhựa PVC- BATHROOM MAT, kích thước 67x38cm, code 6999050122364 (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm nhà tắm họa tiết cắt lazer bằng nhựa PVC- BATHROOM MAT, kích thước 35x67cm, code 6999050122357 (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm nhà tắm ký tự chữ cái bằng nhựa PVC- BATHROOM MAT, kích thước 37x68cm, code 6999050122340 (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm nhựa PU, kích thước 60*90cm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm nhựa yoga, kích thước 183x61x0.6cm, không hiệu. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm trải sàn bằng nhựa PVC, dạng cuộn, khổ rộng (1.5-1.8)m, dày (1-2)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: Thảm trải sàn nhựa trong nhà thi đấu, kt(15m*1.8m*4.5mm,93kg), chất liệu PP+ PVC, hiệu A, TQ sx, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189019: TILE/ Tấm trải sàn chống tĩnh điện (có bao gồm phụ kiện), loại NKS5022, kích thước: 600*600 (mm) (nk)
- Mã HS 39189019: TTSVN/ Tấm trải sàn (bằng nhựa vinyl) (nk)
- Mã HS 39189091: SD059/ Tấm lót giày bằng nhựa EVA, khổ 44 inch, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189091: Tấm dán tường từ polyetylen, một mặt là lớp polyetylen xốp đã tạo vân nổi và in màu giả gạch, một mặt đã phủ keo tự dính, kích thước 77cm x 70cm x 3mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189091: Tấm nhựa xốp dán tường từ polyetylen, một mặt có hoa văn, một mặt phủ keo tự dính. KT: (62-70*60-80)cm +-5cm, dày từ 0,3cm đến 1cm. Nhà sx: Guangzhou. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189091: Tấm nhựa xốp từ polyetylen tự dính, một mặt có hoa văn lồi lõm giả đá ốp, một mặt phủ keo tự dính, dùng để dán tường. Kích thước: (600x600x8)mm+/_5%. Mới 100%, do TQSX. (nk)
- Mã HS 39189091: Tấm ốp tường bằng nhựa PVC, dang cuộn, một mặt phủ lớp keo tự dính, một mặt đã in hoa văn (vân gỗ, giả đá,.vv),kích thước (300x60x0,011)cm+-10%,NSX:Dongguan Vasin Adhesive Products Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189091: Tấm xốp chất liệu từ nhựa PE (dạng xốp), một mặt dập hoa văn giả đá, có phủ 1 lớp keo dùng để dán, trang trí tường.Kích thước 70cm x 77cm, độ dày 0.4cm. trọng lượng 0.1kg +-10%. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189091: Tấm xốp dán tường từ nhựa PE dùng để trang trí đã in hình viên gạch, (có lớp tự dính đằng sau), Kích thước: (700x770x4)mm+/_5%. Mới 100%, do TQSX. (nk)
- Mã HS 39189091: Tấm xốp polyetylen, một mặt đã tráng keo, bề mặt còn lại được tạo sần bởi các khối hình chữ nhật,vuông. Kích thước (70*77)cm,(60*60)cm+-1cm, dầy(0,4-0,7)cm, thường dùng để dán tường, trần nhà.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189091: Thảm trải sàn bằng nhựa xốp từ polyetylen, kích thước (150- 180 x 190- 200)cm+/-10cm.. NSX: Dongguan Tongtianxia Rubler Co., Ltd. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189091: TYD00027/ Vải bạt 100% POLYETHYLENE (19740MTR19740*1.49) (nk)
- Mã HS 39189093: Tấm sản phẩm kết hợp không tự dính, dày 0.3cm, 947g/m2, 3 lớp, lớp mặt nhựa polyurethan 37.8% gia cố vải dệt kim polyeste 11.3%, lớp2 polyurethan xốp 15.6%, lớp3 nhựa xốp. KT: khổ 140-160cm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: ./ Thảm chống tĩnh điện, Kích thước 1,2*10m*1,8mm, chất liệu nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: ./ Thảm dính bụi- Màu xanh, 600mm*900mm*30um*800g; 30 miếng (nk)
- Mã HS 39189099: 005-3121/ Plastics/ Microphone holder TX20 (nk)
- Mã HS 39189099: 01/DMQN-DMHK/20/21/ nhãn in ép (35 * 12.5 MM,100% POLY,MƠI 100%,NPL SẢN XUẤT ÁO QUẦN) (nk)
- Mã HS 39189099: 1050403033000/ Miếng xốp nhựa,dùng để cố định con hàng thành phẩm trong hộp,chống va đập, qc:80X15X1.5MM,NITTO No.5011N,:SILQT03033, dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: 1050404010001/ Miếng xốp nhựa,dùng để cố định con hàng thành phẩm trong hộp,qc:40x10x4.78mm,BLACK,BISCO BF-1000,P/N:903796001,dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: 1445900-S711136-50/ Tấm nhựa kích thước t3mm, L290mm, W370mm (nk)
- Mã HS 39189099: 199/ Miếng keo ép (nk)
- Mã HS 39189099: 228/ Tấm nhựa pvc(sử dụng dán gỗ công nghiệp(ván)). Kích thước:0.04MMx1270MM (nk)
- Mã HS 39189099: 24/ Băng keo 2 mặt cuộn (50M/Cuộn) (nk)
- Mã HS 39189099: 26/ Con giống in, thêu (hình in, ép) (nk)
- Mã HS 39189099: 44/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39189099: 441216903239/ Thảm dính bụi/ KR (nk)
- Mã HS 39189099: 55/ Long đền (nk)
- Mã HS 39189099: 55053/ Xốp trải sàn, kích thước 13.5*4.8 cm (nk)
- Mã HS 39189099: A0103830/ Tấm lưới xanh bằng nhựa dùng để dính bụi trong phòng sạch, mã SM-66, KT: 2*30m (nk)
- Mã HS 39189099: BCBN/ Bạt che bằng nhựa 900*100 (nk)
- Mã HS 39189099: Bộ tấm trải sàn cabin (khoang lái) bằng nhựa giả da gồm: trải sàn,thảm cách nhiệt,cách âm,sâu vít,gioăng,ghim nhựa PVC, dùng cho xe ô tô tải, tải trọng 0,5 tấn đến dưới 1,5 tấn. SX tại TQ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Bộ tấm trải sàn khoang chở hàng,khoang khách bằng nhựa giả da gồm:trải sàn,thảm cách âm,sâu vít,gioăng,ghim nhựa PVC dùng cho ôtô tải VAN 5 chỗ ngồi,nh.hiệu KENBO,s.loại KB0.65/TV2.SX tại TQ,mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Bộ thảm massage dùng trong luyện tập thể thao, không dùng điện, chất liệu bằng vải kết hợp nhựa, xốp, bộ gồm 1 thảm kích thước (60 x 40 x 1)cm+-10%, 1 gối kích thước (25 x 15 x 10)cm+-10%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: BSC-84001-B (303-4984)/ Miếng dán contami (Clean Mat) (nk)
- Mã HS 39189099: Cạnh nhựa cho tấm nhựa trải sàn, kích thước 40 x 7cm, dày 2cm,không hiệu của hãng shandong onetouch cung cấp. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Chiếu tập Yoga TPE bằng nhựa xốp, kích thước (150-190)*(60-90)cm+/-10%, dày(3-10)mm+/-2mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Con lăn dính bụi màu xanh, độ dính cao 6 inch (nk)
- Mã HS 39189099: DC0225/ Thảm dính bụi kích thước 60x90cm, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: E000230/ Thảm dính bụi bằng nhựa (0,04mm*13cm*23cm) (nk)
- Mã HS 39189099: E000231/ Thảm dính bụi bằng nhựa (Kích thước 15cm*25cm*0.04mm) (nk)
- Mã HS 39189099: Gạch tập (gối tập) yoga bằng nhựa xốp, loại thường (không: in hình, in chữ, in hoa), kích thước (23x15x8)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189099: GM517000150/ Miếng xốp, kích thước: 360*340*85mm, dùng trong đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: GM517001380/ Xốp đóng gói A TOPSTAT1200/2200, bằng nhựa EPS, để bảo vệ, đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: GM517001390/ Xốp đóng gói B TOPSTAT1200/2200, bằng nhựa EPS, để bảo vệ, đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: GM517001400/ Xốp đóng gói C TOPSTAT1200/2200, bằng nhựa EPS, để bảo vệ, đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Góc nhựa dùng cho tấm tấm nhựa trải sàn, kích thước 7 x 7cm, dày 2cm,không hiệu của hãng shandong onetouch cung cấp. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: JAN CODE:4991601338868/ Tấm Bọc Sàn Ô Tô, bằng plastic, kt 460 mm x 630 mm, nhãn hiệu ENAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: JAN CODE:4991601338882/ Tấm Bọc Sàn Ô Tô, bằng plastic, kt 470450mm, nhãn hiệu ENAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: KDTC-3977/ Tấm dính bụi phòng sạch màu xanh, 600mm*900mm, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: LK xe ô tô tải Mini Van Model 5023XXY-V1,tải trọng HH<1T,TTL có tải<5T,độ rời rạc đáp ứng QĐ/05/2005/QĐ-BKHCN,mới 100%:Miếng đệm sàn cabin(bằng paltic) (nk)
- Mã HS 39189099: Màng HDPE In logo 65cm x 0.03mm (1000m/roll) (nk)
- Mã HS 39189099: Màng HDPE khổ 0,6m x 0.03mm (25kg/roll) (nk)
- Mã HS 39189099: Màng HDPE khổ 1,4m x 0.03mm (35kg/roll) (nk)
- Mã HS 39189099: Màng HDPE khổ 2,6m x 0.03mm (35kg/roll) (nk)
- Mã HS 39189099: Màng nhựa dùng để cán ghép lên tập vở, catalogue hình ảnh, hiệu 36PCT-2 (MDL)SF; 32PCT-2(DL)VT-MAT (nk)
- Mã HS 39189099: Màng nhựa PC (M0009),kích thước: rộng 55CM,dày 0.23mm, dài 300m (50kg/1 cuộn),dùng trong công nghiệp sản xuất gia công vali. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Màng nhựa PC (M1118), kích thước: rộng 60CM, dày 0.23mm,dài 300m (50kg/1 cuộn),dùng trong công nghiệp sản xuất gia công vali. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Màng nhựa PC (M1118),kích thước: rộng 55CM,dày 0.23mm, dài 300m (50kg/1 cuộn),dùng trong công nghiệp sản xuất gia công vali. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Màng PE 5cm x 30mic (0,5kg/roll) (nk)
- Mã HS 39189099: Màng PE 5cm x 30mic (500g/roll) (nk)
- Mã HS 39189099: Màng PVC in hình lưới mắt cáo 1,37m*30m*0,5mm (nk)
- Mã HS 39189099: PANELNHUA/ Panel nhựa (nk)
- Mã HS 39189099: SPC-IXPE2/ Miếng lót sàn cách âm(floor underlayment) 1010 IXPE 100KG/M3,KT:L400m*W180mm, dày 1.0mm, 504m2/cuộn,dập nổi EM-DHX, màu đen, nguyên liệu sản xuất sàn nhựa SPC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: SPC-IXPE3/ Miếng lót sàn cách âm(floor underlayment) 1010 IXPE 100KG/M3,KT:(L400m*228mm), dày 1.0mm,456m2/cuộn, dập nổi EM-DHX, màu đen, nguyên liệu sản xuất sàn nhựa SPC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm dán sàn bằng nhựa tổng hợp giả vân gỗ một mặt, một mặt đã tráng keo, KT: (15*90)cm, dày 0.5cm +-10%, nhà sản xuất: Suzhou Changyue Imp. & Exp. Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm dán tường Mosaic bằng nhựa cao cấp SM-42S-BIG CLOUD-512+714+723+906-SERIES: SHIMMER. Size: 267X281MM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm dính bụi màu xanh độ dính cao 60*90cm 30 lớp (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm dính DCR-PAD, KT:240x330mm, chất liệu plastic dùng để dính bụi trong phòng sạch, NSX: ERISING, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm Film phenolic dùng để phủ lên ván ép để làm ván ép coppha, Không nhãn hiệu, Mới 100%, Kích thước: 1250mmX25m (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm Film phenolic tạo thành từ giấy thấm tẩm nhựa phenolic dùng để phủ lên ván ép làm ván ép coppha, Không nhãn hiệu, Mới 100%, 1 cuộn 1300mmX 30m (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa giả vân gỗ một mặt, một mặt đã tráng keo dùng để dán sàn, kích thước (15x90)cm+/-10%, dày (0.1-0.4)cm. NSX: Shanghai Zhongtian Rubber & Plastic Product Co., LTD.. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa PU; dài 1000 mm; rộng 450 mm; dày từ 3,5cm;không nhãn hiệu; loại không tự dính; dùng để ốp tường trang trí; định lượng: 4,4kg/m2;mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa PU; dài 1160 mm; rộng 310 mm;dày từ 3,5cm;không nhãn hiệu; loại không tự dính; dùng để ốp tường trang trí;định lượng: 4,2kg/m2; mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa PU; dài 1200 mm; rộng 300 mm;dày 4,5cm;không nhãn hiệu; loại không tự dính; dùng để ốp tường trang trí; định lượng: 5,1kg/m2; mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa PU; dài 350 mm; rộng 350 mm;không nhãn hiệu; dày từ 2 cm;loại không tự dính; dùng để ốp tường trang trí; định lượng: 2,4kg/m2;mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa PU; dài 600 mm; rộng 600 mm; dày 3cm; không nhãn hiệu; loại không tự dính; dùng để ốp tường trang trí; định lượng: 1,39kg/m2; mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa PU; dài 900 mm; rộng 450 mm;dày từ 5cm; không nhãn hiệu; loại không tự dính; dùng để ốp tường trang trí; định lượng: 4,9kg/m2;mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa trải sàn, kích thước 40 x 40 cm, dày 2 cm, không hiệu của hãng shandong onetouch cung cấp. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa trắng (5x1200x2400)mm, bằng nhựa xốp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa trong 4*1m2 (tấm nhựa pvc trắng trong dùng làm rèm cửa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm thảm lót dành cho trẻ em bằng nhựa PVC, kết hợp polyester và cotton.KT: (70x50x0.5)cm+-5%. TQSX mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm trải sàn bằng nhựa PVC, không tự dính, kích thước (600x600x2)mm một mặt có hoa văn giả đá, Hàng do Trung Quốc sản xuất mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm trần bằng nhựa polyeste CG 628x996, phủ hệ thống vô khuẩn Isolator,đặt trong phòng kín,mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm vải bạt bằng nhựa tổng hợp dùng đi dã ngoại, KT (147x147) cm +-10%. NSX; JUNHUADA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm xốp (dạng miếng), kt(60*60cm,0.4kg) (16 tấm/kiện), chất liệu nhựa EVA, một mặt có keo dính dùng để dán tường nhà, nsx YuYu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm xốp dán tường bằng nhựa tổng hợp, một mặt dính keo, kích thước (47x80)cm+/-5cm, hiệu 3M. Mới100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm xốp dán tường giả gạch bằng nhựa tổng hợp, một mặt dính keo, kích thước (71x77)cm+/-5cm, hiệu GUANGZHOU. Mới100% (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm xốp nhựa dùng để dán tường, kích thước 34x22cm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39189099: Tấm xốp trắng (5x1200x2400)mm, bằng nhựa xốp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: TD2006334/ Thảm dính bụi 24 inch x 36 inch 10 tấm/thùng, 5 thùng/hộp,dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm bằng nhựa tổng hợp, dạng cuộn dùng trải sàn, hiệu: KAQI.Khổ:(1.2 x 9)m (+-5cm),dày:0.4cm (+-0.3cm)/ 200 Cuộn.Hàng mới100%do Trung Quốc SX. (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm chùi chân (bằng vật liệu dệt, chất liệu sợi tổng hợp, đế cao su). Kích thước (70 x 110)cm +-2cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm chùi chân bằng nhựa tổng hợp, kích thước: (50 x 70)cm+-2cm, hiệu kangmi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm cỏ nhân tạo bằng nhựa dạng cuộn: AVGA3651, kích thước: 2m *25m trên một cuộn, 2 cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm cỏ nhân tạo: Thảm cỏ phát bóng tay phải (cỏ trụi) dùng để chơi gôn trong nhà (T2 Fairway Mat Grass(R), hiệu GOLFZON, KT 300x520x80mm, chất liệu nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi 600mmx900mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi bằng plastic dùng trong phòng sạch. Kích thước 60*90. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi- Màu xanh, 600mm*900mm*30um*800g; 30 miếng, chất liêu: nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi phòng sạch 60*90 cm (10 tấm/thùng),Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi, kích thước: 600*900*30mic,dùng trong nhà xưởng, 100chiếc/tập, hãng sx Zhiang. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi, NSX: Maxon Korea. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm lót của máy cắt da hai đầu (phụ trợ sản xuất túi xách, ví, thắt lưng mới 100%), làm từ nhựa màu đen, dùng làm đệm kê để cắt da, kích thước: 9700 x 1600 x 4mm- Carpets (by plastic fiber). (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm lót sàn xe ô tô dạng cuộn làm bằng Xốp bọc giả da, Thành phần chính từ xốp polyethylene có lớp mặt bằng polyvinyl clourua, khổ rộng: (1.4-1.8)m+-5%, dày (4-10)mm,Hiệu:Shenma.TQSX mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm mắt cáo ESD 30mx1.370mx0.3mm _ ESD plastic carpets [ZJHV01380009] (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm tập Yoga bằng nhựa TPE (Thermoplastic Elastomer), kích thước (183 x 61)cm+/-10%, dày 2-10mm. Hiệu ECO-FRIENDLY, CALMIA. Mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm tập yoga làm bằng nhựa polyethylen-vinyl acetate copolyme, loại xốp và mềm (bo tròn bốn góc). Hiệu: ECO FRIENDLY. KT: (183*61*0.8)cm, +/-10%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm tập yoga từ nhựa TPE, kích thước (183x60x1)cm+-10%, hiệu: CACAO, mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm tập yoga,dùng để Dùng để tập yoga,chất liệu chính bằng Plastic,mã hàng:DaBd001,không hiệu, không sử dụng điện.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Thảm xanh (5x1200x2400)mm, bằng nhựa xốp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: U293/ Tấm nhựa dính bụi, 307000915374 (nk)
- Mã HS 39189099: U3-058/ Tấm nhựa dính bụi, kích thước 36cm*24cm, D307000915374 (nk)
- Mã HS 39189099: Vách ngăn bàn làm việc bằng nhựa Acrylic, (1sets 1 cái), Size: 1140x355mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39189099: Xốp mút bằng nhựa tổng hợp, gồm 4 lớp: lớp PU mềm dẻo, lớp nhựa tổng hợp xốp mềm, lớp nhựa xốp cứng, lớp vải, khổ (145-150)cm+/-10% sử dụng làm tấm ốp tường hoặc ốp trần.không hiệu, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39189011: T?m lút sàn khoan b?ng nh?a SC-DP4 (xk)
- Mã HS 39189013: Thảm dính bụi 60*90cm 20 tấm/hộp chất liệu nền bằng PE (xk)
- Mã HS 39189013: Thảm dính bụi trong phòng sạch, chất liệu nhựa PE, KT 200x300mm, nsx SK ESD Technologies Ltd., mới 100% (xk)
- Mã HS 39189013: Thảm dính bụi, kích thước: 600mm*900mm*35 micromet, chất liệu: PE film, dùng trong phòng sạch, đóng gói 30 tấm/thùng, xuất xứ Việt Nam. Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39189013: Thảm dính bụi. Kích thước: 60x90cm. PO: 32003050067. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509627999/ Tấm thảm xốp, 9 cái/bộ, kích thước 30*30*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628002/ Tấm thảm xốp, 9 cái/bộ, kích thước 30*30*1cm,mới 100% (xk)
- - Mã HS 39189019: 4549509628019/ Tấm thảm xốp, 9 cái/bộ, kích thước 30*30*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628026/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628033/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628040/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628057/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628064/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628071/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628088/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628095/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 4549509628101/ Tấm thảm xốp, 4 cái/bộ, kích thước 58*58*1cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076360/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076360, 8 cái/bộ, kích thước 30*30*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076379/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076379, 8 cái/ bộ, kích thước 30*30*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076395/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076395, 8 cái/ bộ, kích thước 30*4*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076409/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076409, 8 cái/bộ, kích thước 30*4*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076417/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076417, 4 cái/bộ, kích thước 30*4*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076425/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076425, 4 cái/bộ, kích thước 30*4*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076433/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076433, 4 cái/bộ, kích thước 30*4*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076441/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076441, 4 cái/bộ, kích thước 60*60*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076450/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076450, 8 cái/ bộ, kích thước 60*4*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076476/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076476, 8 cái/bộ, kích thước 60*4*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 77076492/ Tấm thảm xốp EVA MAT, mã sản phẩm 77076492, 8 cái/ bộ, kích thước 60*4*1.2 cm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 80-FMMT-AN/ Tấm thảm lót sàn hình động vật (Foam Floor Animal Learning mat), kích thước 30*30*1.0cm 16cái/kiện,3 kiện/ 1 thùng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: 80-FMMT-SH/ Tấm thảm lót sàn dạng hình học (Foam Floor Shapes Learning mat), kích thước 15.2*15.2*1.0cm, 56 cái/kiện,4 kiện/ 1 thùng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: AH01 25P/ Tấm thảm xốp JOINT MAT BE+BR (30*30*1cm), (25 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: AH01/ Tấm thảm xốp EVA JOINT MAT BE, (30*30*1cm), (9 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: AH02/ Tấm thảm xốp EVA JOINT MAT BE+BR, (29.5*29.5*2cm), (9 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: B517V1/ Tấm thảm JOINT MAT (4978860040060), kích thước 60*60*1.2CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: C002001/ Tấm thảm lót sàn dạng Bảng chữ cái (Foam Floor Alphabet Puzzles Mat for kids), kích thước 30*30*1.0cm, (26 cái/kiện,1 kiện/ 1 thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: C002001.1/ Tấm thảm lót sàn dạng bảng chữ cái & Thảm câu đố số (Foam Floor Alphabet&Number Puzzle Mats for kids- with 24 borders), kích thước 30*30*1.0cm,(36cái/kiện, 1 kiện/thùng) mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: C003001/ Tấm thảm xốp Stalwart Ultimate Comfort Black Foam Flooring, kích thước 60*60*1.0 cm,(4cái/kiện, 1 kiện/thùng) mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: C003001.1/ Tấm thảm xốp Stalwart 6 Pk Interlocking EVA Foam Floor Mats Black, kích thước 60*60*1.0 cm,(6cái/kiện, 1 kiện/thùng) mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: C003003/ Tấm thảm xốp EVA Stalwart 6 Pk Interlocking EVA Foam Floor Mats Black(60*60*1.27cm), (6 cái/ kiện, 1 kiện/ 1 thùng),màu nhãn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA 16P 1cm/ Tấm thảm xốp màu nâu (60*60*1cm) 16 cái/set, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA 16P 2cm/ Tấm thảm xốp màu nâu (60*60*2cm) 16 cái/set, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA 23P 2cm/ Tấm thảm xốp màu nâu, kích thước 60*60*2cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA 32P 1cm/ Tấm thảm xốp màu nâu (60*60*1cm) 32 cái/set, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA MAT BE-BR/ Tấm thảm xốp EVA MAT BE&BR, (60*60*1cm),(4 cái/bộ, 6 bộ/ thùng)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA MAT BK-WH/ Tấm thảm xốp EVA MAT BK&WH, (60*60*1cm),(4 cái/bộ, 6 bộ/ thùng)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA MAT BLACK/ Tấm thảm xốp EVA MAT BLACK, (30*30*1cm), (9 cái/bộ, 6 bộ/ thùng)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA MAT BROWN/ Tấm thảm xốp EVA MAT BROWN, (30*30*1cm),(9 cái/bộ, 6 bộ/ thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA MAT IVY/ Tấm thảm xốp EVA MAT IVY, (30*30*1cm), (9 cái/bộ, 6 bộ/ thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: EVA MAT WHITE/ Tấm thảm xốp EVA MAT WHITE, (30*30*1cm),(9 cái/bộ, 6 bộ/ thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FLOORING EVA/ Tấm thảm xốp lót sàn FLOORING EVA DARK GRAY 4PC (635x635x12mm), 4 cái/bộ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-229627/ Tấm thảm EVA MAT, kích thước 62*62*1.2cm, quy cách đóng gói: 6pcs/set 6sets/ctn 360ctns, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-229627/ Tấm thảm lót sàn EVA MAT (299627), kích thước 60*60*1.2 cm, quy cách 6 cái/bộ, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-370614/ Tấm thảm lót sàn EVA MAT (370614), kích thước 60*60*1.2 cm, quy cách 6 cái/bộ, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-370615/ Tấm thảm lót sàn EVA MAT (439637), kích thước 60*60*1.2 cm, quy cách 6 cái/bộ, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-G36-10BR/ Tấm thảm xốp EVE MAT BR (30*30*1cm), (36 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-G36-10CB/ Tấm thảm xốp EVE MAT IVY&MOCHA (30*30*1cm), (36 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-G36-10GW/ Tấm thảm xốp EVE MAT GREY & WHITE (30*30*1cm), (36 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-G36-10WH/ Tấm thảm xốp EVE MAT WHITE (30*30*1cm), (36 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-G36-14CB/ Tấm thảm xốp EVE MAT IVY&MOCHA (30*30*1.4cm), (36 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-G36-14GW/ Tấm thảm xốp EVE MAT WHITE&GREY (30*30*1.4cm), (36 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: FM-TSV-04MK/ Tấm thảm xốp N PUZZLEMAT LGY 4P (60*60*1cm), (04 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: GY/ Tấm thảm xốp EVA MAT GY (30*30*1.0cm), 6 cái/ thùng,mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: JW-002-1/ Tấm thảm EVA MAT BEIGE, kích thước 60*60*1cm, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: JW-002-1/ Tầm thảm EVA SPORT MAT 4P 1.0CM BR, kích thước 60*60*1cm, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: JW-002-1/ Tấm thảm JOINT MAT, kích thước: 60*60*1CM, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: MAT-LOCK-BLK/ Tấm thảm xốp MAT-LOCK-BLK (60*60*1.2cm), (12 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: MAT-LOCK-GRY/ Tấm thảm xốp MAT-LOCK-GRY (60*60*1.2cm), (12 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: MPF509/ Tấm thảm EVA PUZZLE MAT (MPF509), kích thước 50*50*0.45cm, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SA9216T/ Tấm thảm xốp lót sàn hình kim cương, màu xám đen, kích thước: 24"x24"x12mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP 110920181/ Tấm thảm EVA CORK MAT 30, kích thước: 30*30*1cm, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP 110920182/ Tấm thảm EVA JOINT MAT 44 BL+BE 2CM, kích thước: 44*44*1cm, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP C-11-208211/ Tấm thảm EVA MAT (C-11-208180), kích thước: 62*62*0.8cm, quy cách 9 cái/bộ, 4 bộ/kiện, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP EVA 505/ Tấm thảm EVA MAT, kích thước: 62*62*1.0cm 6pc one set, 6sets/ctn, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP EVA IVBR 30/ Tấm thảm EVA JOINT MAT BE/GR 30, kích thước 30*30*1cm, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP JOIN MAT B/ Tấm thảm EVA JOINT MAT BE/GR 60, kích thước 60*60*1cm, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP JOIN MAT B/V/ Tấm thảm CROSS GRAIN MAT (KE-PUZMAT01), kích thước: 32*32*1.0CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP VJEM-30/ Tấm thảm JOIN MAT BR 30*30*1.2CM (9cái/bộ), chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP VJEM-60/ Tấm thảm JOIN MAT BR 60*60*1.2CM (9cái/bộ), chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP001/ Tấm thảm xốp N PUZZLEMAT LGY 9P (30*30*1cm), (9 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP002/ Tấm thảm CROSS GRAIN MAT (TH007029BAA), kích thước 60*60*1.0CM, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP003/ Tấm thảm xốp MAT-PZL (60*60*1.2cm), (6 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP005/ Tấm thảm xốp FOAM MAT-BLACK WOOD (60*60*1cm), (1 cái/bộ, 6 bộ/thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP005-1/ Tấm thảm CROSS GRAIN MAT BLACK 30, kích thước 30*30*1cm, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP005-1/ Tấm thảm EVA MAT BROWN 30, kích thước 30*30*1cm, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP007-2/ Tấm thảm EVA JOINT MAT (BLACK), kích thước 32x32x1.0 cm. quy cách 9PCS/SET, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP009-4/ Tấm thảm ANTI-FATIGUE DIAMOND PUZZLE MAT, kích thước 62*62*1.0CM, quy cách 4pcs/set,12sets/ctn, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP012/ Tấm thảm xốp MAT-WOODARK12 (60*60*1cm), (12 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP017/ Tấm thảm xốp MAT-WDGRY16 (30*30*1.0cm), (16 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP023/ Tấm thảm xốp MAT-WOODLT12 (60*60*1.0cm), (12 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP024/ Tấm thảm xốp MAT-WOODPN12 (60*60*1.0cm), (12 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP025/ Tấm thảm xốp MAT-WOODTIL12 (60*60*1.2cm), (12 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP030/ Tấm thảm EVA JOINT MAT (BLACK), kích thước 32*32*1.0cm, quy cách 9 cái/bộ, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP07996-1/ Tấm thảm Mackay Mat GY-ST, kích thước; 60*60*1.0cm, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP505898/ Tấm thảm N GRAIN TONE MAT V DBR 30X30, kích thước 30*30*1CM, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP505898/ Tấm thảm PUZZLEMAT MUJI BL 9P, kích thước 30*30*1CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP517504/ Tấm thảm FLOOR MAT 4549509517481(30*30*0.8cm.9pcs/set.6sets/ctn, Chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP6310006/ Tấm thảm EVA BATH MAT GREEN, kích thước: 85*60*2cm, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP6310006/ Tấm thảm JOINT MAT, kích thước: 1m*1m*2.0cm, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP6360001/ Tấm thảm EVA MAT BROWN/ IVORY, kích thước: 60*60*1.2cm, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP6360001/ Tấm thảm Joint mat- BR 30*30*1.2CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP6441007/ Tấm thảm CROSS GRAIN MAT (KE-EVAMAT01-BRBE), kích thước: 60*60*1.0CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP6441007/ Tấm thảm Joint mat- BR 60*60*1.2CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7030151/ Tấm thảm CROSS GRAIN MAT (KE-EVAMAT01-BRBE), kích thước 60*60*1.0CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7030151/ Tấm thảm DIAMOND GRAIN (KE-DAIRI-1), kích thước 60*60*1.0CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7030151/ Tấm thảm JOINT MAT N GRAIN TONE MAT V DBR EDGE 30, quy cách 33*8*3CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7030151/ Tấm thảm PUZZLEMAT MUJI BIG BR 4P, kích thước 58*58*1.0CM, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7030152/ Tấm thảm CROSS GRAIN MAT (KE-CORKMAT01), kích thước: 45*45*0.8CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7030152/ Tấm thảm EVA MAT BROWN, kích thước 45*45*1CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7030152/ Tấm thảm N GRAIN TONE MAT V DBR 45X45, kích thước 45*45*1CM, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7030155/ Tấm thảm JOINT MAT, kích thước: 30*30*1CM, chất liệu EVA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: SP7950232/ Tấm thảm CROSS GRAIN MAT (KE-PUZMAT01), kích thước 32*32*1.0CM, chất liệu EVA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: Tấm sàn nhựa composite AUW-HD150R, sàn 4 lỗ chữ nhật, màu nâu đỏ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: Tấm thảm xốp EVA ghép con vật và xe-Dinosaurs,Animals and Vehicles Foam EVA Playmat,ITEM NO:#7273A,màu xanh,CT size:64x33x60cm,nhãn hiệu:VERDES,dạng tấm rời để ghép,thảm chơi cho bé.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải sàn chống tĩnh điện bằng plastic, dạng tấm rời để ghép nối, kích thước 600x600x300mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: Tấm trải sàn, chất liệu PVC,code TF-01,size 0.1524m*0.9144m*3mm.. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: Tấm vỉ trải sàn làm từ nhựa gỗ composite, kích thước 300x300x25 mm, thương hiệu Việt Pháp, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: Thảm nhựa 0.9*10m, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: Thảm trải sàn màu đỏ 2*25m. Chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: Thảm trải sàn tiếp khách 1.2*15m. Chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: WDPN16/ Tấm thảm xốp MAT-WDPN16 (30*30*1cm), (16 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: WOODGRY12/ Tấm thảm xốp MAT-WOODGRY12 (60*60*1cm), (12 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189019: WOODMHG12/ Tấm thảm xốp MAT-WOODMHG12 (60*60*1cm), (12 cái/bộ), mới 100% (xk)
- Mã HS 39189091: Màng phủ bằng PE, kích thước 1.5m x 1.5m x 14mic, xuất xứ Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189091: Thảm dính bụi, kích thước W600xL900mmxT40 micromet, chất liệu PE, tự dính. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189091: Xốp dán tường, từ polyetylen, màu trơn, không hình, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189099: Bạt nhựa Polyvinyl Clorua (PVC 0.38 x 152,5 cm)(hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39189099: Bạt, nhãn hiệu Tân Trường Phát, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189099: Cuộn màng nylon Polyetylen (0.50mm x 1,500mm(hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39189099: Cuộn Thảm trang trí bằng nhựa quy cách dài 19.5 m rộng 1.2 m.Hàng mới 100%. Không nhãn hiệu. (xk)
- Mã HS 39189099: FU-032/ Tấm nhựa xốp EVA dùng lót sàn (28cm X 28cm X1.0cm), 1 bộ 8 tấm. (xk)
- Mã HS 39189099: FU-105/ Tấm nhựa xốp EVA dùng lót sàn (56cm X 56cm X 1.0cm), 1 bộ 8 tấm. (xk)
- Mã HS 39189099: FU-193/ Tấm nhựa xốp EVA dùng làm tấm lót đệm (28 x 28 x 1.0 cm), 1 bộ 220 tấm. (xk)
- Mã HS 39189099: FU-197/ Tấm nhựa xốp EVA dùng lót sàn (28 x 28 x 2.0 cm), 01 bộ 18 tấm. (xk)
- Mã HS 39189099: FU-198/ Tấm nhựa xốp EVA dùng làm tấm lót đệm, (28 x 28 x 1.0 cm) 1 bộ 1 tấm. (xk)
- Mã HS 39189099: Tấm (Vỉ) trải sàn bằng plastic (mặt cỏ nhân tạo đế vỉ nhựa), kích thước 30cm x 30cm x 2.1cm.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39189099: Tấm dính bụi 30*60cm 30 lớp (xk)
- Mã HS 39189099: Tấm dính bụi phòng sạch màu xanh, 600mm*900mm, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39189099: Tấm dính phòng sạch màu xanh, 600mm*900mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189099: Tấm nhựa trong 4*1m2/ Rèm cửa (xk)
- Mã HS 39189099: Tấm trải sàn bằng plastic (mặt cỏ nhân tạo, đế vĩ nhựa, size: 30 x 30cm, 01 bộ10 cái). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189099: Tấm xốp dán chống tĩnh điện; 1200*1200*1mm; Dùng để dán lên máy FTP để cách âm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39189099: Thảm chống tĩnh điện 1.2*10m*1.8mm (xk)
- Mã HS 39189099: Thảm dích bụi bằng nhựa (Kích thước 15cm*25cm*0.04mm) (xk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi (xk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi 60x90, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi bằng nhựa (0,04mm*13cm*23cm) (xk)
- Mã HS 39189099: Thảm dính bụi kích thước 600x900mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39189099: TNTOILET-001/ Tấm nhựa TOILET MATTO REGYURA 600L (REG) kích thước 600X600mm (xk)
- Mã HS 39189099: TNTOILET-006/ Tấm nhựa TOILET MATTO MIMINAGAI 950L (EL) kích thước 800X950mm (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-001 ITOCHUU / Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 1200L 900X1200mm (t 0.9mm) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-002 ITOCHUU / Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 1800L 900X1800mm (t 0.9mm) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-003 ITOCHUU / Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 2400L 900X2400mm (t 0.9mm) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-004 ITOCHUU / Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 2700L 900X2700mm (t 0.9mm) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-005 ITOCHUU / Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 1200L 600X1200mm (t 0.9mm) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-006 ITOCHUU / Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 1800L 600X1800mm (t 0.9mm) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-007 ITOCHUU / Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 2400L 600X2400mm (t 0.9mm) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-008 ITOCHUU / Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 2700L 600X2700mm (t 0.9mm) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-009 ITOCHUU/ Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 450X1200L 450X1200X0.9MM (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-010 ITOCHUU/ Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 450X1800L 450X1800X0.9MM (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-011 ITOCHUU/ Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 450X2400L 450X2400X0.9MM (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-012 ITOCHUU/ Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 450X2700L 450X2700X0.9MM (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-013 ITOCHUU/ Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 800X800L 800X800X0.9MM (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-014 ITOCHUU/ Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 800X1200L 800X1200X0.9MM (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-015 ITOCHUU/ Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 800X1500L 800X1500X0.9MM (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-016 ITOCHUU/ Tấm nhựa TPE KITCHEN MAT 800X1800L 800X1800X0.9MM (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-017/ Tấm nhựa TPE KURIA TEPURU SHITA MATTO 600X1200L 600X1200X0.9mm (2PCS/SET) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-018/ Tấm nhựa TPE KURIA TEPURU SHITA MATTO 600X1800L 600X1800X0.9mm (2PCS/SET) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-021/ Tấm nhựa TPE KURIA TEPURU SHITA MATTO 900X1200L 900X1200X0.9mm (2PCS/SET) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-022/ Tấm nhựa TPE KURIA TEPURU SHITA MATTO 900X1800L 900X1800X0.9mm (2PCS/SET) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-023/ Tấm nhựa TPE KURIA TEPURU SHITA MATTO 900X2400L 900X2400X0.9mm(2PCS/SET) (xk)
- Mã HS 39189099: TNTPE-024/ Tấm nhựa KURIA TEPURU SHITA MATTO 900X2700L 900X2700X0.9mm(2PCS/SET) (xk)
- Mã HS 39191010: Băng dính dán nền PVC 2cm 20y đỏ, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính đóng gói 3M (Màu đục)- KT 48mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính đóng gói 3M- KT 48mm*100mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính trong 48mm*400y*50mic chất liệu Polyvinyl clorua (PVC). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: #426/ Băng dính (Dạng cuộn, dường kính 10cm, chất liệu PVC) (nk)
- Mã HS 39191010: (MS: E1920BK133) Băng keo (chiều rộng: 19mm) bằng PVC (Yura code: A0319-201B0), dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: (MS: H1920BK131) Băng keo (chiều dài: 20m) bằng PVC (Yura code: A0119-201B0), dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: (MS: NS-0010) Nhãn in (dạng cuộn,rộng 25mm) bằng các polyme từ vinyl clorua dùng cho máy in GK420T. Mới 100%, sx 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: (MS: UD4010BK40L) Băng keo bằng nhựa PVC, chiều rộng không quá 20 cm (Yura code: A0140-10B0L), dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Băng dính 2 mặt 2 cm chất liệu PVC. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Băng dính 72mmx175m, chất liệu PVC. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Băng dính 72mmx36m, chất liệu PVC. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Băng dính dán nền kích thước 50mm*33m, chất liệu PVC,xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Băng dính điện PVC, rộng*dài: 10mm*10000mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Băng dính PVC, rộng*dài: 46mm*11000mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Băng dính sàn kích thước 48mmx18m,dạng cuộn, màu vàng, chất liệu PVC, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Băng keo dính bằng nhựa PVC (poly vinyl clorua), màu đen, dạng cuộn, rộng 18mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: ./ Bìa phim bằng nhựa 9.3mm SOP8 150mil(12mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 10046/ Băng keo- kapton tape (nk)
- Mã HS 39191010: 1011001A/ Băng keo dính một mặt, dạng cuộn, chất liệu 100%PVC, rộng 45mm, dài 200 yard/cuộn (182.88M/cuộn), không nhãn hiệu, dùng trong đóng gói thành phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 109/ Băng keo dán thùng (nk)
- Mã HS 39191010: 121590/ Băng keo nhựa (hàng mới 100%) BINITAPE 0.2MMX19MMX20M (nk)
- Mã HS 39191010: 17/ Băng dán đường may 2cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 188/ Dây tape (nk)
- Mã HS 39191010: 20/ Băng dính thùng carton bằng polyme từ vinyl clorua 15m/ cuộn (72mm) (nk)
- Mã HS 39191010: 20211000030/ Nhãn dán bằng nhựa PVC, dạng cuộn, chưa in, dùng phục vụ sx sổ sách,bìa rời,an-bum,lịch,văn phòng phẩm, khổ 50mm* dày 4.5mm (nk)
- Mã HS 39191010: 20211000146/ Nhãn dán bằng nhựa PVC, dạng cuộn, chưa in, dùng phục vụ sx sổ sách,bìa rời,an-bum,lịch,văn phòng phẩm, khổ 38mm* dày 4.5mm (nk)
- Mã HS 39191010: 2460008 Băng dính 6250PF kích thước 48mmx100m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 2640410021/ Băng dính bằng PET dùng để đóng gói, khổ 9,4mm Hàng mới 100%, loại M30-010-02-1 (nk)
- Mã HS 39191010: 2640420050/ Băng dính bằng PET dùng để đóng gói, khổ 5,25mm Hàng mới 100%, loại M30-020-05 (nk)
- Mã HS 39191010: 29/ Băng gai tự dính dạng cuộn bằng các polyme từ vinyl clorua khổ 2cm (nk)
- Mã HS 39191010: 3/ Băng dính (bằng nhựa PVC, rộng 5 cm dài 5 m) (nk)
- Mã HS 39191010: 3/ Băng dính bằng nhựa PVC, dùng để dán đầu nối dây điện, loại cách điện, 9.14m/ cuộn. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 3/ Băng dính điện đen (bản 2cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 3/ Băng dính điện Nano màu xanh lá cây, khổ 0.12mmx18mmx18m/cuộn (dạng cuộn, bằng nhựa PVC). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: 3/ Băng dính màu đỏ 25mmx12yds, Ngọc Hoa (dạng cuộn, bằng nhựa PVC gia cố thêm lớp vải sợi polyester). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: 3/ Băng dính phin bằng nhựa PVC, Chiều rộng: 1.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 3/ Băng dính trắng (1-4762-75, chất liệu nhựa PVC, kích thước 25mm x 33m, 10 cuộn/gói) (nk)
- Mã HS 39191010: 3/ Cuộn PVC dính bụi (KT: 200mm*20m)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 31/ Băng dính(50m/c) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191010: 3105-00055-00/ Băng dính cách điện dạng cuộn, kích thước W15*T0.05mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ74-00481A (nk)
- Mã HS 39191010: 3105-00058-00/ Băng dính cách điện dạng Cuộn, kich thươc W 15;T 0.1mm, mã: SJ74-00475A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39191010: 3105-00059-00/ Băng dính cách điện dạng cuộn, kích thước L50m*W20mm*T0.1mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ74-00479A (nk)
- Mã HS 39191010: 3105-00086-00/ Băng dinh cach điên dang cuôn, kich thươc 10mm x 66m, mã: S029-00091A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39191010: 34/ Băng dán đường may bằng các polyme từ vinyl clorua 22mm (nk)
- Mã HS 39191010: 34-000571-00G/ Băng dính 3M, kích thước: 0.25*48MM, màu đen FABRICS TAPE PE+CLOTH 0.25*48MM BLK 3M_6969 (nk)
- Mã HS 39191010: 348/ Băng dính ở dạng cuộn bằng các polyme từ vinyl clorua 5cm (50m/cuộn, 16 cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: 37/ BANG KEO 12MM X 66 (nk)
- Mã HS 39191010: 377/ Băng dính (12mm*18m) (nk)
- Mã HS 39191010: 3900-08565-00/ Băng dính cách điện dạng cuộn, kich thươc W20*T0.13mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-00669A (nk)
- Mã HS 39191010: 3900-09029-00/ Băng dính cách điện dạng cuộn, kích thước W8,T0.05mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ02-02310A (nk)
- Mã HS 39191010: 3900-09086-00/ Băng dính cách điện dạng cuộn, kich thươc W10,T0.05mm, mã: SJ02-02311A, HSX: Công ty TNHH Điện Tử Rongxin (Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39191010: 39224HSG/ Băng dính dán thùng, khổ 7.5cm (100m/cuon) (60cuon) (nk)
- Mã HS 39191010: 414086/ Nhãn dính bằng nhựa, dạng cuộn GLUE DOT ADHESIVE T 0100X100PY2 YN (nk)
- Mã HS 39191010: 45/ Băng keo 40m/cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: 5/ Băng dính bằng polyme vinyl clorua, dạng cuộn, chiều rộng 60mm, 80y/cuộn, 300cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: 50/ Băng keo OPP 72mm*45y (nk)
- Mã HS 39191010: 500177058/ PI HIGH TEMP STICKER-40X40, GREEN (nk)
- Mã HS 39191010: 550022/ Băng keo nhựa PVC, 19mm x33m/cuộn, không in nội dung, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 58/ Băng keo bằng polyme dạng cuộn khổ 6cm 175 cuộn x 100m (nk)
- Mã HS 39191010: 5801425098- Băng keo quấn dây điện dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: 5802753847- Băng keo dán (trên cửa điện) dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 19 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: 60SH020071/ Nhãn PVC GN24GBL dùng trong sản xuất pin (nk)
- Mã HS 39191010: 63/ Băng keo 2 mặt/ JP (nk)
- Mã HS 39191010: 65/ Băng dính (bằng pvc) 30MM*25Y 190ROLL (nk)
- Mã HS 39191010: 65001/ Băng dính PET, khổ 15 cm, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: 65018/ Băng dính PET, khổ 15 cm, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: 66.000282/ Màng keo ép, khổ 147/150CM (nk)
- Mã HS 39191010: 66.000316/ Băng keo ép đường may, Khổ 15MM (nk)
- Mã HS 39191010: 66.000334/ Băng keo ép đường may, Khổ 15mm (nk)
- Mã HS 39191010: 66.000335/ Băng keo ép đường may, Khổ 20mm (nk)
- Mã HS 39191010: 66.000353/ Băng keo ép đường may (nk)
- Mã HS 39191010: 7/ Dây keo nhiệt (bằng polyme,Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191010: 7/ Dây keo nhiệt, chất liệu 50% TPU 50% PU, bề rộng 13mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 70/ Băng keo từ Poly vinyl clorua nhãn hiệu: NOVA-3M Adhesive Tape (6x33)) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 83397-33000: Băng keo dán lỗ trên cửa sau, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39191010: 84191-2D000: Băng keo dán lỗ trên xương dọc sàn trước, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39191010: 84191-2G000: Băng keo dán lỗ lồng vè bánh xe, dùng cho xe ô tô du lịch hiệu KIA OPTIMA FL 1,999CC, GAS, A/T, 5 chỗ, số tự động. Hàng mới 100%, SX 2019 (nk)
- Mã HS 39191010: 901211005/ Băng keo bằng plastic bề rộng 97mm- TRANSPARENT TAPE \ 97MMX1000Y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 927-2769/ Băng keo dán thùng_HP, dạng cuộn, rộng 72mm, bằng nhựa PVC, dùng trong sản xuất dây nhảy quang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: 97228509- Băng keo cuộn dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: 97228511- Băng keo dán (trên cửa điện) dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: 97343001- Băng keo hai mặt dùng cho xe ô tô khách nhãn hiệu IVECO, 16 chổ. Hàng mới 100%, SX 2020. (nk)
- Mã HS 39191010: A002/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39191010: A053/ Băng keo 6 cm in chữ ML (Băng dính dán thùng) 100 yds/ cuộn 27 cuộn hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: A185/ Băng keo nhập khẩu (nk)
- Mã HS 39191010: ACC23/ Tấm nhựa pvc ép nhiệt dạng cuộn có phủ lớp keo bên dưới,dùng nhiệt ép lên quần áo kích thước (rộng): 10MM, dày: 0.4 mm, phụ kiện dùng trong may mặc (nk)
- Mã HS 39191010: ADD TAPE/ Băng dính trong (nk)
- Mã HS 39191010: ADHESIVE TAPE- Băng keo dạng cuộn bằng các polyme từ vinyl clorua có chiều rộng không quá 20 cm,chiều dài 50 m, (1 cuộn khoảng 100 gram).dùng để sản xuất mắt kính hàng 1.56 (nk)
- Mã HS 39191010: AK110/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39191010: AT1/ Băng dính dạng cuộn, bằng các polyme từ vinyl clorua, kích thước 45.72*0.06M (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191010: B3137101/ Băng keo 673F#0.5 1.5mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3137102/ Băng keo 673F#0.5 2.0mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3137105/ Băng keo 673F#0.5 3.0mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3137106/ Băng keo 673F#0.5 3.2mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3137111/ Băng keo 673F#0.5 5.0mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3137302/ Băng keo 631S#25 8.0mm x 50Met Green (nk)
- Mã HS 39191010: B3137304/ Băng keo 631S#25 9.0mm x 50Met Green (nk)
- Mã HS 39191010: B3137305/ Băng keo 631S#25 10.0mm x 50Met Green (nk)
- Mã HS 39191010: B3137314/ Băng keo 631S#25 27.0mm x 50Met Green (nk)
- Mã HS 39191010: B3137347/ Băng keo 631S#25 15.8mm x 50Met Green (nk)
- Mã HS 39191010: B3137526/ Băng keo 631S#25 20.3mm x 50Met CLR (nk)
- Mã HS 39191010: B3137603/ Băng keo 631S#25 5.0mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137606/ Băng keo 631S#25 8.0mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137607/ Băng keo 631S#25 8.5mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137608/ Băng keo 631S#25 9.0mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137609/ Băng keo 631S#25 10.0mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137627/ Băng keo 631S#25 27.0mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137631/ Băng keo 631S#25 13.0mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137635/ Băng keo 631S#25 12.5mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137651/ Băng keo 631S#25 3.0mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137657/ Băng keo 631S#25 3.8mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137658/ Băng keo 631S#25 6.5mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3137702/ Băng keo 673F#0.27 2.0mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3137706/ Băng keo 673F#0.27 4.0mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3137715/ Băng keo 673F#0.27 8.0mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3137730/ Băng keo 673F#0.27 12.0mm x 30Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3140516/ Băng keo 631S2#50 27.5mm x 50Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3140702/ Băng keo 560S#2 8.5mm x 50Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3140704/ Băng keo 560S#2 10.0mm x 50Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3140905/ Băng keo 631S#25 14.0mm x 50Met White (nk)
- Mã HS 39191010: B3140906/ Băng keo 631S#25 12.0mm x 50Met White (nk)
- Mã HS 39191010: B3141001/ Băng keo CT-281#25 8.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141002/ Băng keo CT-281#25 11.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141003/ Băng keo CT-281#25 20.5mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141004/ Băng keo CT-281#25 27.5mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141007/ Băng keo CT-281#25 9.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141008/ Băng keo CT-281#25 5.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141009/ Băng keo CT-281#25 27.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141019/ Băng keo CT-281#25 23.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141022/ Băng keo CT-281#25 20.3mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141026/ Băng keo CT-281#25 16.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141029/ Băng keo CT-281#25 24.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141030/ Băng keo CT-281#25 25.5mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141032/ Băng keo CT-281#25 15.8mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141036/ Băng keo CT-281#25 19.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141040/ Băng keo CT-281#25 12.0mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141042/ Băng keo CT-281#25 16.2mm x 66Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141101/ Băng keo WF-2901(0.48) 6.4mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141102/ Băng keo WF-2901(0.48) 3.2mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141104/ Băng keo WF-2901(0.48) 2.5mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141109/ Băng keo WF-2901(0.48) 5.5mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141110/ Băng keo WF-2901(0.48) 8.0mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141111/ Băng keo WF-2901(0.48) 4.0mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141112/ Băng keo WF-2901(0.48) 5.0mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141113/ Băng keo WF-2901(0.48) 2.0mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141114/ Băng keo WF-2901(0.48) 3.5mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141115/ Băng keo WF-2901(0.48) 6.5mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141118/ Băng keo WF-2901(0.48) 15.0mm x 15Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141201/ Băng keo WF-2901(0.28) 6.4mm x 20Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141202/ Băng keo WF-2901(0.28) 5.0mm x 20Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141204/ Băng keo WF-2901(0.28) 2.0mm x 20Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141205/ Băng keo WF-2901(0.28) 3.0mm x 20Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141207/ Băng keo WF-2901(0.28) 3.2mm x 20Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141209/ Băng keo WF-2901(0.28) 8.0mm x 20Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141210/ Băng keo WF-2901(0.28) 4.0mm x 20Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3141215/ Băng keo WF-2901(0.28) 1.5mm x 20Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3143602/ Băng keo 1K7177 #25 7.0mm X 33Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3143603/ Băng keo 1K7177 #25 12.0mm X 33Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3143607/ Băng keo 1K7177 #25 19.0mm X 33Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3143608/ Băng keo 1K7177 #25 27.0mm X 33Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3143610/ Băng keo 1K7177 #25 23.0mm X 33Met (nk)
- Mã HS 39191010: B3143801/ Băng keo 1P801 #25 8.0mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143806/ Băng keo 1P801 #25 9.0mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143807/ Băng keo 1P801 #25 10.0mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143808/ Băng keo 1P801 #25 10.5mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143810/ Băng keo 1P801 #25 12.0mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143812/ Băng keo 1P801 #25 13.0mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143819/ Băng keo 1P801 #25 20.3mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143822/ Băng keo 1P801 #25 22.5mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143823/ Băng keo 1P801 #25 23.0mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143830/ Băng keo 1P801 #25 6.0mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143832/ Băng keo 1P801 #25 2.3mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: B3143838/ Băng keo 1P801 #25 19.5mm X 66Met Yell (nk)
- Mã HS 39191010: BA.002/ Băng nhám dính (khổ rộng 10cm), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: BANG DINH 01/ Băng dính trắng trong 4,7cm x 100ya x M63 (bằng nhựa PVC, rộng 4.7 cm dài 91.44 m) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 1 mặt bằng nhựa pvc, dạng cuộn, khổ: 1-5cm-+10%, nhà sản xuất: Pujiang Sanling Plastics Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 1 mặt, loại trong,Chất liệu bằng poly vinyl clorua, kích thước bề rộng 45mm, độ dài 150m/cuộn,(1 cuôn 1 chiếc) 16 cuộn/thùng, hiêu Wosealda,nhà sx DONGGUAN YINDE TRADING CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 2 mặt 1.5cmx40y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 2 mặt 10mmx50m, chất liệu PVC. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 2 mặt 2.5cm (Loại 5 m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 2 mặt 3cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 2 mặt 5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 2 mặt bằng nhựa PVC (không phải: băng dính điện, ESD, chịu nhiệt), dạng cuộn (chưa in hình, in chữ), bản rộng 2.4cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 2 mặt KT: 2.4cm x 20m, chất liệu PVC. Mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 2 mặt KT: 4.7cm x 20m, chất liệu PVC. Mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 3 màu bằng plastic, dạng cuộn, kích thước: 91.4 x 0.048m, nhà sản xuất: TANGSHAN MONOPY CERAMIC CO., LTD; hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 48mmx40m, chất liệu màng PVC, dùng dán nền, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 4cm (1 hộp100 miếng) (AG0019), mới 100%, thương hiệu UBL (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính 6250PF, Kích thước: 48mmx100m (pcecuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính bạc, khổ rộng 48mm (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính bằng nhựa PVC đã phết keo 1 mặt, dạng cuộn, bản rộng (10- 15)cm, chưa in hình, in chữ (không phải: băng dính điện, băng dính ESD), hiệu chữ trung quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính bằng nhựa vinyl dạng cuộn, chiều rộng 50mm (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính cách điện, để quấn vào những mối nối của dây điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính cách điện, khổ nhỏ hơn 20cm, phụ kiện dùng cho Buồng phun sơn tĩnh điện tự động nhãn hiệu Wagner, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính chất liệu PVC (kích thước: 10mm*20m)/CTK C122-10 white (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính chịu nhiệt một mặt bằng nhựa pvc, dạng cuộn khổ rộng từ (5cm đến 10cm)+-10%. Hiệu: trap paste. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính chống nước một mặt bằng polyme từ vinyl clorua dạng cuộn, khổ (5-10)cm+-10%, không cách điện, NSX: Beijing BCD Technology Co., Ltd, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính chống tĩnh điện bằng plastic: NAT-801 (kích thước 50mm x50m), hãng sx MEC,hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính chuyên dùng 1 mặt chưa in nội dung, chất liệu PVC- BN60-00940M (L200M X W125mm X 0.4T)/ROLL (12.91 USD/KGS). dùng trong ngành sản xuất tấm nền LCD cho tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính dán gáy sổ KT: 45mmx10m, chất liệu PVC. Mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính dán nền 47mmx18m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính dán nền 5cm 20ya- vàng (bằng nhựa PVC, 18.28 m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính dán nền màu trắng 50mmx33m (1-4763-75, 5 cuộn/gói, chất liệu nhựa PVC, lõi nhựa PE). Nhập mục 27 TK 103313266450/C11 (15/05/20) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính dán nền/ Băng dính dán nền màu vàng (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính dán quanh biến trở. kích thước: 0.25*10 mm độ dài 50m, hãng sản xuất: DONGGUAN CITY SHUN GUANGHUA TRADING CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính đen, khổ rộng 3cm (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện 3M Super 35+/ US (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện 5milx3/4 x 20y, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện đen, chất liệu PVC. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện Nano 10y/ CN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện Nano 20Y (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện Nano Dày 2cm.20Y (10cuộn/cây)/Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện Nano màu đen, KT 0.12mmx18mmx18m/cuộn (dạng cuộn, bằng nhựa PVC). Nhà cung cấp: Bách Liên. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện, khổ rộng 2,4cm (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính điện/0.19mm*18mm*20Y(code)/ đen Hàng thuộc dòng hàng số 9 tờ khai: 102948678010(25/10/2019) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính đục M48.43.100y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính giấy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính hai mặt bằng nhựa pvc, dạng cuộn khổ rộng 3cm+-10%. nhà sx: Guangxi pingxiang city. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính hai mặt trong suốt, lớp nền Polyvinyl Clorua (POL PEELING TAPE), dùng để dán vật liệu đệm cho màn hình điện thoại trong phòng sạch, kích thước (15mm*700M). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính Hàn Quốc 48mm x dài 9m xanh lá cây (bằng nhựa PVC) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng Dính Khác Nhau (1 hộp 30 miếng) (AG0587), mới 100%, thương hiệu UBL (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính một mặt bằng nhựa pvc, dạng cuộn khổ rộng 1cm+-10%. nhà sx: Guangxi pingxiang city. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính một mặt dạng cuộn được làm từ PVC (dùng để dán hộp giấy), rộng 2cm, dày 0.12, dài 150m, 1kg/1cuộn do Trung Quốc sản xuất năm 2019, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính một mặt làm từ nhựa PVC, khổ 5cm, dài 50m, đóng thành cuộn, 6 cuộn/lốc, 9 lốc/ thùng, hàng mới 100%. Khối lượng: 500kg (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính ni lông dạng cuộn,không nhãn dùng để che phủ sản phẩm khi sơn kích thước đường kính (1100MM*20M)(1 thùng 50 cuộn) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dinh PVC (2inch x30m), (không hình, không chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính PVC vàng đen, KT: 45mm*20y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính sàn,10mm*33m/màu vàng, nhà sản xuất:TRƯỜNG CỬU.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính trong 1.2cm (bằng nhựa PVC, 22.5 m/cuộn)/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính trong 10mmx15m, chất liệu PVC. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính trong 25mm*50m, chất liệu nhựa PVC. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính trong khổ 4.7cm, chất liệu PVC. Mới 100%# (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính trong KT: 47mm x 110m x 40mic, chất liệu PVC. Mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính trong suốt 40x10mm (1 hộp 50 miếng) (AG0365), mới 100%, thương hiệu UBL (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính trong, khổ rộng 48mm (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính vàng đen (1-4762-77, 10 cuộn/gói, chất liệu nhựa PVC, kích thước 25mm x 33m, đã phủ chất dính) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính xốp 2.5 cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng dính(khổ; 1in x 36YD/RL); PN;3M4016;Phụ tùng vật tư dùng cho máy bay thuộc chương 9820 có chứng chỉ C of C số:814732-01(Lot#9351U)và tài liệu khai thác máy bay;Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo 1 mặt tự dính bằng nhựa PVC chiều rộng 21.3 mm (1 cuộn 500m)-COVER TAPE CHA-800(W21.3*L500)-mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo 2 mặt, chiều ngang 10mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo bằng nhựa PVC dùng để cuốn ống chống rò rỉ trong nhà xưởng.Kích thước: 5m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo cách nhiệt dạng cuộn khổ lớn 1.2m, không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo chống trượt 3M 50MM*18M màu xám 370/ US (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo dán sàn 3M 471/Flooring tape 3M 471, chất liệu vinyl clorua, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo dán sàn 3M 766/Flooring tape 3M 766, chất liệu vinyl clorua, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo dán thùng carton từ Poly vinyl clorua, 5cm x 25m/cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo dạng cuộn chất liệu bằng các polyme từ vinyl clorua, dùng để gắn túi nhựa PVC (loại niêm phong, chống bóc), chiều rộng 12mm, chiều dài 500m, 10 cuộn/thùng, hàng mới 100%, NSX: ZHEJIANG DONGYA (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo điện Nano 20 yards/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo điện PVC loại cuộn nhỏ dính 1 mặt không in hình in chữ, bề dày 0.12-0.125mm, khổ 17.8mm, chiều dài 18m, màu đen, 0.059 Kgs/cuộn, hiệu Nanoco FKPT20BK (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo điện, từ PVC, dạng cuộn, nhãn hiệu: Nano, quy cách: dày 0.12mm, khổ rộng18mm, dài 20Y, dùng trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: BĂNG KEO ĐIỆN/ELECTRICAL INSULATION TAPE/1084663600 (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo lụa, bằng nhựa PTFE (Poly Tetra Fluorethylene), dạng cuộn, hiệu: Tombo, dày 0.075mm, rộng 12.5mm, dài 10m, dùng quấn mối nối, giảm rò rỉ, dùng trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo màu (đen) bằng nhựa PVC dùng trong công nghiệp, kích thước:Rộng:48mm, dài: 100000mm. Nhãn hiệu: Khang Minh Pro, sử dụng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo màu (xanh dương) bằng nhựa PVC dùng trong công nghiệp, kích thước:Rộng:48mm, dài: 100000mm. Nhãn hiệu: Khang Minh Pro, sử dụng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo màu (xanh lá) bằng nhựa PVC dùng trong công nghiệp, kích thước:Rộng:60mm, dài: 100000mm. Nhãn hiệu: Khang Minh Pro, sử dụng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo màu(vàng) bằng nhựa PVC dùng trong công nghiệp, kích thước: rộng 48mm, dài: 72000mm. Nhãn hiệu: Khang Minh Pro, sử dụng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo nhựa PVC dính nhũ một mặt chưa in hình, in chữ khổ rộng (1- 12)cm, dạng cuộn, không phải: băng dính điện, băng dính ESD, chống thấm, hiệu Chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo non BM BE-7510T/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo PVC 48mm*23Y- màu xanh biển mới 100% (rộng 48mm, dài 23Y 18m), Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo PVC 48mm*33m (blue, lõi nhựa, dán sàn), dùng để dán sàn, hàng mới 100%.Nhà SX SDC Việt Nam (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo PVC 48mm*33m(vàng lõi nhựa, dán sàn), dùng để dán sàn, hàng mới 100%.Nhà SX SDC Việt Nam (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo PVC 48mm*33m, chất liệu màng PVC, dùng dán nền, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo PVC dạng cuộndùng đóng gói đồ nội thất. Rộng 10cm, 1 Hộp 12 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo simili bằng nhựa PVC dạng cuộn, màu vàng, hiệu: King Tape, dày 0.12 mm, rộng 18mm, dài 20mm dùng trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo trong 5cm x 50mic x 80y,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo trong bằng nhựa PVC dùng trong công nghiệp, kích thước: rộng: 48mm, dài:90000mm. Nhãn hiệu: Khang Minh Pro, sử dụng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo trong dính NICHIBAN CELLPHANE TAPE #405 (24MMX35M/CUỘN) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo vải 4.8cm Vàng (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo((TAPE)-3M 470) (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo(1pcs50m) 50X50(W)/ TAPE (nk)
- Mã HS 39191010: Băng keo, nguyên liệu PVC, kích thước 0.19mmx19mmx10m, màu trong, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng nhựa plastics mỏng dạng cuộn, dùng quấn kín kheo hở, 3.5 cm x 20 met x 0.05 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Băng phản quang dạng cuộn PVC Size 5cm X 50m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: BANGKEO/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39191010: Bangkeo/ Băng keo các loại (nk)
- Mã HS 39191010: BANGKEO20-1/ BĂNG KEO 72mm*45Y/ VN (nk)
- Mã HS 39191010: BB-07/ Băng keo 72mm*45y (nk)
- Mã HS 39191010: BD1/ Băng dính trắng 5cm KT M50 x 48MM x 100Y chất liệu từ polymer, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: BK/ BĂNG KEO 5cm (Làm bằng Polyme vinyl clorua dùng để dán thùng cartons, 1 cuộn/90 mét) (nk)
- Mã HS 39191010: BK/ Băng keo(72MM*45Y) (nk)
- Mã HS 39191010: BK8/ BĂNG KEO, KHỔ 72mm (100 CUỘN 5000 YARD) (nk)
- Mã HS 39191010: BK9/ BĂNG KEO, KHỔ 6CM (nk)
- Mã HS 39191010: BK9/ BĂNG KEO, KHỔ 7.2CM (nk)
- Mã HS 39191010: BKCD-14cm/ Băng keo cách điện (PVC) Chiều rộng 14cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: BKCD-20cm/ Băng keo cách điện (PVC) Chiều rộng 20cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: BKO/ BĂNG KEO 5cm (Làm bằng Polyme vinyl clorua dùng để dán thùng cartons, 1 cuộn/90 met) (nk)
- Mã HS 39191010: BK-TAP/ Băng keo trong dạng cuộn có chiều rộng không quá 20cm làm từ các polyme từ vinyl clorua (PROTECTIVE TAPE (P-367 40x100)). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: CC-082/ Băng dính chịu nhiệt 25mm, mới 100%, mã QLNB-66101000003560 (nk)
- Mã HS 39191010: CCDC01762/ Băng dính layout 5cm đỏ, chất liệu PVC khổ rộng 5cm dài 8 mét. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: CCDC01763/ Băng dính layout 5cm vàng, chất liệu PVC khổ rộng 5cm dài 8 mét. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: CCDC01764/ Băng dính layout 5cm xanh, chất liệu PVC khổ rộng 5cm dài 8 mét. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: CCDC-AS-2/ Băng keo nhựa dài 25m, rộng 50mm (chỉ sừ dụng trong nhà xưởng): Mending tape 621 (nk)
- Mã HS 39191010: Con lăn dính bụi (kích thước 300mm x 20m, bằng nhựa PVC) (nk)
- Mã HS 39191010: COT-01/ Băng keo 1 mặt tự dính bằng nhựa PVC 3528-5.3mm dùng đóng gói sản phẩm Led. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: CPTTA02/ Băng keo plastic, mới 100%. CORO 1238XAL (25mm*25MT) (nk)
- Mã HS 39191010: C-TIE/ Dây đai cho băng tải 2120x80x1.5mm (nk)
- Mã HS 39191010: Cuộn băng dính Teflon 12mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Cuộn băng keo dán- ADHESIVE ROLL OF VYNYL APPLICATION TAPE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Cuộn dây băng dính bằng màng nhựa PVC, bản rộng 19mm, mới 100%-PVC TAPE TAPE 19*20 (nk)
- Mã HS 39191010: D002/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39191010: Dây nhựa PVC dạng cuộn, (phụ kiện cho tấm sàn PVC, dùng để ngăn các tấm PVC vào với nhau) rộng: 4mm, 80m/cuộn, Hiệu Responsive. Nsx: Responsive Industries LTD.Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: DLC36 Double-sided stickers 6 Keo dán 2 mặt Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: DR15/ Băng dính cách điện IT19-1000(BL) (nk)
- Mã HS 39191010: DVLCT5633/ Băng keo điện bằng nhựa tổng hợp, chuyên dùng quấn ngoài dây điện, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: F0001/ Băng dính 468-6338 (50m/Cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: F0001/ Băng dính No.903UL 0.08x13x10 (10m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: G040T000020/ Băng keo chống nước không màu DS-100AR 0.12T bằng PVC size 20mm (nk)
- Mã HS 39191010: GM-1533/ Băng dính chịu nhiệt KT 15mmx33m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: GM517001590/ Băng dính giấy, chiều rộng 6cm, để dán sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: GM521010040/ Băng dính, kích thước: 18m*6cm/cuộn,để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: GM521010150/ Băng dính trong, chiều rộng: 6cm, để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: GM521010180/ Băng dính trong, chiều rộng 7.2cm, để dán sản phẩm, mói 100% (nk)
- Mã HS 39191010: GM521010200/ Băng dính giấy da bò, chiều rộng 6cm, để dán sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: H0000002/ Băng dính trong 5cm x 100m chất liệu từ polymer (nk)
- Mã HS 39191010: H0000057/ Băng dính trong 5cm độ dính cao chất liệu polymer (nk)
- Mã HS 39191010: HJTBSTP0334/ Băng dính 2 mặt dạng chiếc dùng sx mạch in ĐTDĐ. (nk)
- Mã HS 39191010: HNTVN/ Băng keo VT 0.07X19mmX35m(B)FP;(6000 cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: HSLPL37/ Băng Keo 12MM X 66 (nk)
- Mã HS 39191010: IAI-631S2511.5*30/ Băng keo AD hesive Tape 631S#25 11.5mm*30m (nk)
- Mã HS 39191010: IKY205/ Màng PE 10cm trong (nk)
- Mã HS 39191010: IKY205/ Màng PE 50cm trong (1 cuộn 2.4kg) (nk)
- Mã HS 39191010: IKY205/ Màng PE 5cm trong (nk)
- Mã HS 39191010: IT19-20/ Băng dính cách điện, PVC 19mmX20m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: ITS-00219A-1/ Băng dính dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: J03/ Băng dán vinyl (bằng các Polyme từ vinyl clorua, 80 cuộn-48mm*900m/cuộn)- hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191010: K053/ Băng keo dính PVC (Bằng các polyme từ vinyl clorua,Dạng cuộn 0.72cm, 1Roll90M),Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: K053/ Băng keo dính(Các polyme từ vinyl clorua, rộng 0.72cm,1roll45.72m), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: K3 SAY/ Băng dính 10mm (nk)
- Mã HS 39191010: K3 SAY/ Băng dính 50mm (nk)
- Mã HS 39191010: KOYO-052020-03/ Băng dính điện, vật liệu PVC, kích thước rộng 45x dày 25mm, dùng để quấn các đầu nối dây điện hở. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: KVNL113/ Băng keo PVC EA-3925 (0.078mm x 48mm x 50m/ cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: LABEL_D_FOR_SHOES_OM0000/ Tem nilon dán đế giày LABEL_D_FOR_SHOES_OM0000 (nk)
- Mã HS 39191010: LABEL_P_FOR_SHOES_OM0000/ Tem nilon dán đế giày LABEL_P_FOR_SHOES_OM0000 (nk)
- Mã HS 39191010: LGC_7029556/ Băng dính dán nền 3M 471, kích thước 50mmx33m, màu xanh, chất liệu PVC, hãng 3M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: LX73/ Băng dính dạng cuộn bằng PVC chiều rộng 70mm (nk)
- Mã HS 39191010: Màng co PVC để lồng vỉ Pin R03, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: Màng nhựa từ polyme vinyl clorua dạng cuộn,một mặt phủ lớp keo tự dính, khổ 60cm, dày 0.8mm(không xốp, chưa được gia cố với vật liệu khác, không dùng đóng gói thực phẩm) dùng để dán mờ kính. NXS: HUOA (nk)
- Mã HS 39191010: Màng PE D50.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Màng plastic (UPVC) tráng keo 600 SC, khổ 1/2in x 36yd (1.27cm x 32.92m), 3M ID số 70016031943 (nk)
- Mã HS 39191010: Màng plastic tráng keo 764 khổ 2 inch X 36 YD, chất liệu PVC, 3M ID số XA010900505 (nk)
- Mã HS 39191010: Màng plastic(PVC) tráng keo 1316NFR, màu đen, khổ 18MM x 16M x 0.1MM, 3M ID số XA010907971 (nk)
- Mã HS 39191010: Màng Pvc bảo vệ sản phẩm cho linh kiện máy scan-PVC FILM 22CM*20M-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Màng PVC cách điện dùng cho sản xuất pin AA size, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Màng tự dính PVC, đế PET, kích thước 158MM*1000M*6R, dạng cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: MCPVC/ Ống màng co PVC dùng trong sản xuất Pin 9V, 60TB140005 (nk)
- Mã HS 39191010: MD/ Miếng đệm cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Vinyl sheet) (nk)
- Mã HS 39191010: MISC61/ Băng dính PVC, KT: 45mm x 20y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: MISC62/ Băng dính PVC, KT: 15mm x 20y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: MS-V001 Băng keo cách điện (bằng các polyme từ vinyl clorua), dạng cuộn có chiều rộng 20mm (dài 10m)-hiệu Prokit, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: MT39/ Băng keo cách điện- D3108904 630F# 25 4.0mm x 50m Yell (nk)
- Mã HS 39191010: Mút xốp dán tường dạng cuộn chất liệu PVC, chiều rộng 15mm, cuộn dài 20m, hiệu: LINDNER, NSX: LINDNER, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: NCG036/ Dải băng nhựa PVC dạng cuộn tự dính dạng cuộn 18mm, dùng để sản xuất hàng xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Nhãn dán QS "stopped" DE-EN dạng cuộn bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Nhựa PVC dạng tấm phẳng trong suốt, kích thước 122cm*244cm*1mm, hàng mới 100%, Có tác dụng làm bản dưỡng mẫu (nk)
- Mã HS 39191010: NL002/ LABEL (Nhãn dán bằng giấy đã in, 1 mặt có keo dính dùng để dán lên sợi dây điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191010: NL07/ Băng dính plastic nhựa trắng trong khổ 4.8cm * 65m (10800 cuộn 150 thùng). Hàng mới (nk)
- Mã HS 39191010: NL235/ Băng dính mã Insulating Tape, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: NL399/ Băng dính mã TESA TAPE 51608(32mm), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: NL53-BANG KEO DAN/ Băng keo dạng cuộn bằng plastic 72mm*45y, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: NO.21 19/ Băng keo NO.21 0.2X19X20 BL (nk)
- Mã HS 39191010: NO.223 19/ Băng keo NO.223S 19MM BK (nk)
- Mã HS 39191010: NO.2450/ Băng keo NO.2450 0.11x19x25 BLUE (nk)
- Mã HS 39191010: NPL00015/ Băng dính PVC 48mm x 100Y, màng 50, hàng không nhãn hiệu. Dùng trong đóng gói hàng hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: NPL08/ Băng dính (Bằng PVC,1 Cuộn30m-1040 Cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: NPL148/ Băng dán đường may (nk)
- Mã HS 39191010: NPL29/ Băng keo (PVC hóa dẻo) (nk)
- Mã HS 39191010: NPL30/ Băng dán đường may (17013.67 yard (nk)
- Mã HS 39191010: NPL33/ Băng nhám dạng dải (bằng gai, bằng lông) _1cm-20cm (nk)
- Mã HS 39191010: NPL59/ Seam dán(dải băng từ các PVC, khổ rộng 20mm, dùng để dán trang trí) (nk)
- Mã HS 39191010: NPLVN047/ Băng keo (18mm x 100y) (nk)
- Mã HS 39191010: NPLVN047/ Băng keo (50mm x 80y) (nk)
- Mã HS 39191010: NPLVN047/ Băng keo (9mmX50m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: NVL TIEU HAO 20-MSN/ Băng dính đục, chất liệu PVC, kích thước 48mm x 55m (nk)
- Mã HS 39191010: NVL TIEU HAO 4-MSN/ Băng dính trong, chất liệu PVC, kích thước 60mm x 50m (nk)
- Mã HS 39191010: NVL TIEU HAO 5-MSN/ Băng dính đục, chất liệu PVC, kích thước 60mm x 50m (nk)
- Mã HS 39191010: NVL00123/ Nhám (nk)
- Mã HS 39191010: NVL00123(YDS)/ Nhám (nk)
- Mã HS 39191010: O03T0000001/ Cuộn băng keo trong không màu, PVC size 50mm (nk)
- Mã HS 39191010: O04G0000001/ Cuộn băng keo màu be, PVC 50mm (1 PCE 1 ROLL) (nk)
- Mã HS 39191010: OCKNL029/ Băng keo (TAPE) (dùng để sản xuất thắt lưng), mới 100%- 33B-02044 (nk)
- Mã HS 39191010: OLPVC0000042/ Màng PVC cách điện dùng cho sản xuất pin AA size, kích thước 23mm, dày 0.07mm, dài 1000m/cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: OPP TAPE/ Băng dính thùng Carton (nk)
- Mã HS 39191010: OVNMCCDC/ Băng dính một mặt, rộng 1.8cm dài 10m chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Phụ kiện bồn nước công nghiệp size 5 x (2+2) x 4mH: Gioăng dính 1 mặt bằng PVC dạng cuộn 3mmx50mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Phụ liệu SX Thuốc lá: Băng xé đầu vỏ bao Thuốc lá, thành phần cấu tạo bằng các POLYME từ Vinyl clorua (Khổ 1,6 MM X 75.000 M dài, đã phủ keo một mặt, chưa in hình, chữ, dạng cuộn) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: PL00292/ Keo trang trí (M) (nk)
- Mã HS 39191010: PL003/ Băng dính (M) (nk)
- Mã HS 39191010: PL021/ Băng dán đường may (nk)
- Mã HS 39191010: PL025/ Băng dính 7cm (100 yds/cuộn) (480 rolls) (Dùng phụ trợ cho hàng may mặc) (nk)
- Mã HS 39191010: PL064/ Băng dán đường may (nk)
- Mã HS 39191010: PL19-1043/ Dải băng tự dính chống thấm nước bằng Plastic (2-4mm, không nhãn hiệu) (nk)
- Mã HS 39191010: PL28/ Băng dính 100m/ cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: PL36/ Băng nhám (bằng lông, bằng gai) dạng chiêc (nk)
- Mã HS 39191010: PL37/ Băng nhám (bằng lông, bằng gai) (nk)
- Mã HS 39191010: PL40/ Băng dính các loại.795692/749067/613306/ Ralph Lauren. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: PSAT36A/ Băng keo khổ rộng 12mm, chiều dài 32.76met- pressure sensative tape (nk)
- Mã HS 39191010: Q02804TD/ Băng keo vàng 7.5CM (100Y/ROLL) (nk)
- Mã HS 39191010: Q02806TD/ Băng keo trong 2CM (100Y/ROLL) (nk)
- Mã HS 39191010: Q02809TD/ Băng keo vàng 10CM (100Y/ROLL) (nk)
- Mã HS 39191010: Q028433TD/ Băng keo dán hai mặt các loại (nk)
- Mã HS 39191010: Q028471TD/ Băng keo khổ 72 MM (100 yard/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: Q310-659050 TEM LỖI 30X15MM, BẰNG NHỰA PVC, CÓ DÍNH. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39191010: R-190/ Băng keo (1cuộn0.2x10mmx20m) (VINYL TAPE VT 0.2*10*20 B) (nk)
- Mã HS 39191010: R-46/ Băng keo (1cuộn50mmx25m) (TESA TAPE 51608 50x25) (nk)
- Mã HS 39191010: RH007002213506/ Băng dính đen (chống tĩnh điện, kt:18MMX18MMX20Y, chất liệu: PVC).(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191010: RH007002-213506/ Băng keo cách điện, chất liệu nhựa PVC, kích thước: 18MMx18MX20Y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: RS-073/ Băng dính bằng nhựa PVC dùng trong đóng gói (80m/cuộn). Chưa qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39191010: RS-B451Z0/ Cây nối bằng nhựa Plastic Stick (H) (nk)
- Mã HS 39191010: SAS_LVBKE/ Băng keo dán 1 mặt dùng để định vị bàn ghế trong kho,trong văn phòng, Khổ: 48mmX33m, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: SL08-19/ Cuộn dây băng dính bằng màng nhựa PVC, bản rộng 19 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: SM09/ Băng keo dạng cuộn bằng các polyme (nk)
- Mã HS 39191010: STIC17/ Băng keo các loại, 2,500 cuộn (nk)
- Mã HS 39191010: SUM-01457/ Nhãn in mã vạch bằng nhựa tổng hợp PVC; kích thước: (6x6)mmx 4 x 100m (tự dính); mã SP: MZ2000W (nk)
- Mã HS 39191010: SVO-00301-3/ Băng dính dán nền 3M 764, kích thước 25mm*33m/cuộn, màu vàng/xanh/đỏ, chất Liệu: PVC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: SVO-00309-24/ Băng dính 2 mặt 3M 9075, Kích thước: 50mm*50m một cuộn, Chất liệu: PVC, phủ keo Acrylic 2 mặt, hãng sản xuất 3M, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: SVO-00309-25/ Băng dính 2 mặt của hãng 3M model 9075; kích thước 25mm*50m/ cuộn, chất liệu PVC phủ keo Acrylic 2 mặt, xuất xứ Mỹ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: TA01/ Băng keo plastic, mới 100% [ TAPE- STICKY NALLOW] FLEECE TAPE_241A06836R (nk)
- Mã HS 39191010: TA02/ Băng keo plastic (T40mm x L10m)- TAPE (HATA004-84300AE)- nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Tấm dính dạng phẳng bằng PVC loại phi20mm "Next Check", hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Tấm foil nhãn dính, chất liệu: plastic, in hình báo hiệu hàng hải dùng cho đèn tín hiệu loại 000176, hiêu: SM ELECTRICS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Tấm tự dính Velcro bằng nhựa PVC kết hợp với vật liệu dệt, dạng cuộn, dùng để gắn đế của miếng đánh bóng gạch. KT: Khổ 6cm, dày 2mm. Mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 39191010: TAPE- Băng keo dạng cuộn bằng các polyme từ vinyl clorua có chiều rộng không quá 20 cm chiều dài 50 mét (1 cuộn khoảng 100 gam), dùng để sản xuất mắt kính hàng 1.60 (nk)
- Mã HS 39191010: TAPE/ Băng dính bằng nhựa PVC, dạng cuộn, chiều rộng 10mm, 10m/cuộn, mã hàng: TAPE_10W.S, hãng sx: TAEYOUNG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Tape/ Băng keo cách điện dạng cuộn, khổ rộng: 18 mm (nk)
- Mã HS 39191010: TAPE48-Y/ Băng keo màu vàng (bằng các polyme từ vinyl clorua),dạng cuộn,chiều rộng 48mm,dài 80m (nk)
- Mã HS 39191010: TAPE-72/ Băng keo trong (bằng các polyme từ vinyl clorua),dạng cuộn,chiều rộng 72mm,dài 80m (nk)
- Mã HS 39191010: TCC-03-25630/ Băng keo Insuration Tape No.3161-Fphi 25*6*30 (25X6X50) (nk)
- Mã HS 39191010: THTD16/ Băng keo trong dính_Nichiban cellphane tape#405(24mmx35m/roll) (nk)
- Mã HS 39191010: TM1910BK-10P/ Băng keo polyme từ vinyl clorua (TRUSCO) TM1910BK-10P. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: TM1910W-10P/ Băng keo polyme từ vinyl clorua, kích thước 19mm x 10m x 0.2 mm (TRUSCO) TM1910W-10P. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: TVC-41/ Băng keo dán bằng plastic dùng để bọc ngoài AC (bọc ngoài lõi đồng trong Moil) 6x150mm TVC-20841 (nk)
- Mã HS 39191010: TY234W-19BV/ Băng dính PVC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Vỉ PVC dùng trong đóng gói pin AAA size, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: Vinyl Tape/ Băng dính dạng cuộn từ polyme vinyl clorua, chiều rộng dưới 20cm(10*20M(BLACK))Nhà sx: KUM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: VNTEC55-Z00387/ Băng dính chất liệu PVC, dang cuộn, kích thước chiều rộng 19mm (nk)
- Mã HS 39191010: VZL 19/ Băng keo VZL 19MMX30M BK (nk)
- Mã HS 39191010: W11/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39191010: XAAA03387/ Băng dính niêm phong cửa, chất liệu PVC, kích thước 7cmx20m, nsx DDN, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAC04963/ Băng dính chống trượt 3M 620, kích thước 50.8mmx18.2m, màu trắng trong, chất liệu PVC, nhãn hiệu 3M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD00951/ Băng dính dán nền 3M 764, kích thước 80mmx33m, màu cam, chất liệu PVC, hãng 3M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD00983/ Băng dính cách điện, kích thước 0.13mmx18mmx5m, màu đen, chất liệu PVC, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01017/ Băng dính trong 550, kích thước 12mmx30m, chất liệu PVC, hãng 3M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01146/ Băng dính dán nền màu xanh, kích thước 25mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01147/ Băng dính dán nền màu đỏ, kích thước 25mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01148/ Băng dính dán nền màu vàng, kích thước 25mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01149/ Băng dính dán nền màu xanh, kích thước 50mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01150/ Băng dính dán nền màu cam, kích thước 50mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01151/ Băng dính dán nền màu đỏ, kích thước 50mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01152/ Băng dính dán nền màu trắng, kích thước 50mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01153/ Băng dính dán nền màu vàng, kích thước 50mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01154/ Băng dính dán nền màu vàng và đen, kích thước 50mm*33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: XAAD01156/ Băng dính dán nền màu xanh, kích thước 80mmx33m, chất liệu PVC, nsx Thăng Long Pro, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191010: YT-7107C-1 ADHESIVE TAPE (SIZE:17MM x 50M)- Băng keo dạng cuộn bằng các polyme từ vinyl clorua có chiều rộng 17 mm chiều dài 50 m.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191010: Z0049/ Băng dính No.56 9mm (65.8m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: Z0049/ Băng dính No.746RN 3mm (50m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191010: Z34846/ Băng dính chất liệu PVC, dạng cuộn, kích thước chiều rộng 19mm (nk)
- Mã HS 39191010: ZDTA01/ Băng keo plastic, mới 100% (chất liệu polyme vinyl clorua) 0.13mm(T)x19mm(W)x20m(L) (nk)
- Mã HS 39191020: (Q310-489067) BĂNG DÍNH BẰNG NHỰA POLYETHYLENE, DẠNG CUỘN, 12MM*65M (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191020: ./ Băng dính 2 mặt 5cm.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191020: ./ Băng dính chịu nhiệt bằng polyetylen,l1m*w0.18mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: ./ Băng dính đục lỗ chịu nhiệt dùng thử nghiệm trong nhà máy, rộng 40mm*200m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: ./ Băng keo,kích thước:L16.5m*W10mm,chất liệu bằng Polyme polyetylen,nhãn hiệu:3M, được sử dụng để cảnh báo vùng an toàn trong nhà xưởng,mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: ./ Con lăn dính bụi 20cm, bằng nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: ./ Con lăn dính bụi 30cm, bằng nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: 0203-001844 BĂNG KEO HAI MẶT (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) TK 102363492600/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: 1052441694000/ Băng keo cách điện bằng nhựa PEL199.5xW21.85xT0.4,Nylon/polyester,D/N:SIL41694,dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: 1052441695000/ Băng keo cách điện bằng nhựa PEL138xW21.85xT0.4,Nylon/polyester,D/N:SIL41695,dùng để sx bộ sạc,mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: 15030417/ Băng dính PE SH30 (Băng dính bằng polyetylen) kích thước 30mm*150m (nk)
- Mã HS 39191020: 2000043501/ Màng nhựa/PET FILM ON TRIANGLE PRINT PINK 200mm*12micron*500 M/2000043501 (nk)
- Mã HS 39191020: 2000043502/ Màng nhựa/MRF-25 SILICON PET FILM/2000043502 (nk)
- Mã HS 39191020: 20FR004/ Băng keo 2 mặt- Double sided adhesive tape, kích thước: 52*10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: 212309/ Màng dán PE tự dính F, dùng để dán lên sản phẩm bản lề ghế sofa (PE FILM FOR F WASHER) (nk)
- Mã HS 39191020: 212311/ Màng dán PE tự dính LS 32A, dùng để dán lên sản phẩm bản lề ghế sofa (PE FILM FOR LS WASHER 32A) (nk)
- Mã HS 39191020: 212312/ Màng dán PE tự dính LS G, dùng để dán lên sản phẩm bản lề ghế sofa (PE FILM FOR LS G SOCKET) (nk)
- Mã HS 39191020: 3/ Tấm màng tự dính từ polyetylen ở dạng cuộn (cuộn lăn), kích cỡ 200mm x 20M, màu trắng(thuộc muc 11 TK:103303454110 C11 (09/05/2020) (nk)
- Mã HS 39191020: 30/ Băng gai (2-5cm) (nk)
- Mã HS 39191020: 30/ Băng keo 18m/cuộn TAPE (nk)
- Mã HS 39191020: 30/ Băng keo 70mm*100 y(1Roll91.44M) (nk)
- Mã HS 39191020: 30/ Khuy dán (22 mm) (nk)
- Mã HS 39191020: 306KS000002/ Miếng nhựa cách điện kt 19*10mm, có dính, chất liệu PE (nk)
- Mã HS 39191020: 306KS000003/ miếng cách điện kt 22*14mm dùng cho máy tính bảng, có dính, chất liệu PE (nk)
- Mã HS 39191020: 306KS000003/ Miếng nhựa cách điện kt 22*14mm, có dính, chất liệu PE (nk)
- Mã HS 39191020: 31/ Băng keo 2 mặt PE- Tape (21*15)mm, dùng dán bao bì sản phẩm nhựa. (nk)
- Mã HS 39191020: 36/ Băng dính 72mm bằng polyetylen dạng cuộn(45m/cuộn)*13 cuộn (nk)
- Mã HS 39191020: 36/ Băng dính bằng polyetylen dạng cuộn(45m/cuộn)*1235 cuộn (nk)
- Mã HS 39191020: 36/ Băng dính72mm bằng polyetylen dạng cuộn (45m/cuộn)*6 cuộn (nk)
- Mã HS 39191020: 44/ Băng gai (k 1-3cm) (130Y) (nk)
- Mã HS 39191020: 45/ Băng gai (2-4cm) (1SET2PCS; 2706SET) (nk)
- Mã HS 39191020: 5279011500/ Màng chống xước bằng Polyetylen SPV-P-367K(160MMX200M). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191020: 57W1107/ Màng PE (Pallet Stretch Film) (nk)
- Mã HS 39191020: 6/ Dựng keo (Khổ 150 cm) (nk)
- Mã HS 39191020: 7040902591/ Băng keo No.8441 khổ 50 Micron 25mm x 66m (nk)
- Mã HS 39191020: 7049911001/ Băng keo khổ 25 Micron 220mm x 1000m (nk)
- Mã HS 39191020: 80902-00120/ Băng dán PET (1 cuộn 50m rộng 24mm dày 0.06mm) (Tape), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: 87/ Băng dính bằng polyetylen loại 50m/roll (nk)
- Mã HS 39191020: 940654192/ Nhãn dán cảnh báo, Chất liệu PP (169x34mm)- WARNING LABEL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: A0100151/ Băng dính bằng nhựa PP propylen dùng để vá bề mặt, mã BK-18, kích thước 18 mm*35 m (1 cuộn 35m) dùng để dán vào viền khung in chế bản (nk)
- Mã HS 39191020: AC-TA-00039/ Băng dính màu đỏ Nhật Đông DINP9mm(W)*20M(L), chất liệu nhựa, dùng để cuốn dây điện. (nk)
- Mã HS 39191020: AH63-04285A MÀNG NHỰA BẢO VỆ (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) TK 103241781900/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: B041/ Màng nhựa TPU 1.0mm khổ 52" (nk)
- Mã HS 39191020: B041/ Tấm nhựa TPU khổ 52" (TPU MIRROR-CT) (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính (băng keo) hai mặt bằng nhựa dùng dán các bon đúc ổ mỏm cụt- Polyethylene Tape 3M, Mã hàng: 627B40 (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính (dạng cuộn) (tự dính) 086-1012-522 12mm*33m (33m/1 cuộn*1427 cuộn); dùng để bảo vệ sản phẩm khỏi dính keo;làm bằng nhựa PE;mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính 1 mặt, khổ 5 cm, dài 5m/cuộn Heron Preston,chất liệu 100% POLYPROPYLENE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính 2 mặt (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính 2 mặt, dạng cuộn, chất liệu bằng polyetylen. Kích thước: 30m*6.8cm/cuộn, dùng để dán thảm xuống sàn. Hàng FOC,NSX: enlio, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính bảo ôn PE, dạng cuộn, rộng 75mm, dài 20m/cuộn, dày 3mm, dùng để lắp đặt điều hòa, mã DHV-7520, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính bảo vệ bề mặt, chất liệu PE, kích thước: R30cm*D200m*0.05mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính cách điện 0.19*18mm*20y;dùng để cách điện;chất liệu màng PE;mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính cách điện 2.5cm,10m/cuộn;loại tự dính;dùng để dán hàng, chất liệu bằng màng PE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính chịu nhiệt 5mm*33m, dạng cuộn, chất liệu PE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính chịu nhiệt màu xanh 15mm*50m, chất liệu PE, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính dán tem- Protection Film, dạng cuộn, chất liệu PE, W (rộng): 95; 45 mm x L (dài): 500m và WxL 95; 54; 72; 45 x 400m, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính dạng cuộn 090-1010-374-Y 10mm*50M(50m/1 cuộn*80cuộn), dùng để bảo vệ sản phẩm khỏi dính keo;làm bằng nhựa PE;mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính dạng cuộn, dùng để dán và tăng độ cứng của mạch in FPCB, chất liệu polyetylen, KT: 0.115*12 mm, mã BQW115012, dùng sx đèn LED dây, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính ESD bằng Polyethylene terephthalate (PET) dạng cuộn, màu đen, kích thước 15mmx100m, dùng trong đóng gói linh kiện điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính giấy 2cm,20m/cuộn;loại tự dính;dùng để dán hàng, chất liệu bằng màng PE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính hai mặt 0.5cm;15m/cuộn;loại tự dán;dùng để dán thùng;chất liệu nhựa PE;mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính hai mặt 2cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính hai mặt PE, băng dính trái, kí hiệu: BRC-19Q00L-O, dùng để dính miệng túi nilon (Dạng cuộn, mỗi cuộn dài 1000m, nặng 0.7 kg/cuộn), KT (8x19x0.02)mm. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính hai mặt PET, kí hiệu: DS31-6025R6T, dùng để dính miệng túi nilon (Dạng cuộn, mỗi cuộn dài 100m, rộng 8mm, dày 0.085mm, nặng 0.146 kg/cuộn). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính hai mặt; 0.5cm,15m/cuộn;loại tự dính;dùng để dán hàng, chất liệu bằng màng PE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính hai mặt; 1cm,11m/cuộn;loại tự dính;dùng để dán hàng, chất liệu bằng màng PE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính hai mặt; 2cm,9m/cuộn;loại tự dính;dùng để dán hàng, chất liệu bằng màng PE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính J3981 (61-2781-15, chất liệu nhựa polyethylene, rộng 50mm, dài 50m) (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính loại một mặt, bằng nhựa PE, dạng cuộn, chiều rộng 47mm, 0.14 kg/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính một mặt bằng nhựa dạng cuộn hiệu PE Cloth Masker. Kích thước: 550mm x 25m (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính PE kích thước 21,5mm x 690m, 59406-5203 chưa gia công gia cố bề mặt, dùng trong công nghiệp, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính polyetylen, P/N: 304-50-235-72, khổ rộng 2 inch, vật tư phục vụ cho máy bay thuộc nhóm 9820, có chứng chỉ COC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính rộng 5cm (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính scotch 3M810, rộng 12,7mm, chất liệu PE, dạng cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính trong suốt (Không halogen)(tự dính)(dạng cuộn) 090-0010-5805-Y 10MM*66M (530cuộn*66M+1cuộn*20M);dùng để dán miệng hộp đóng gói luân chuyển trong xưởng;chất liệu nhựa PE;mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính vàng (dạng cuộn) (tự dính)090-0016-5805-Y 16MM*66M (66M*151cuộn);để bảo vệ sản phẩm khỏi dính keo;làm bằng nhựa PE;mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính xốp hai mặt 2.4cm,5m/cuộn;loại tự dính;dùng để dán hàng, chất liệu bằng màng PE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng dính xốp hai mặt;2.4cm;5m/cuộn; loại tự dán,dùng để dán hàng chất liệu màng PE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo 2 mặt 12MM x 1.5M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo 60mm x 300mm (Nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất gương chiếu hậu)2045403BA-1. KS-2045403BA-1-A TAPE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo 60mm x 300mm(Nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất gương chiếu hậu) 2010611 KS-2010611-A TAPE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo chịu nhiệt W19mm x T0.13mm x L10m (W19 mm x T0.13 mm x L10 m, TORNADO) (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo chống thấm f6mm (Nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất gương chiếu hậu)20868BA-2. KS-20868BA-2-A WATERPROOF TAPE.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo đa năng bằng polyethylene, Code: DUCT-09 (4519001013668), khổ 48mm x 9m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo để đóng gói bằng nhựa PE, Model:ST01, quy cách: dày 0.8x rộng12.5 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo đen bằng plastic dạng cuộn chiều rộng 50mm (Butyle tape) (50mm*5t) 1 thùng 7 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo đen, một mặt- MASKING TAPE (48mm*100m). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo đỏ opp(48mm x 90m), dùng trong nhà xưỡng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo đục 48mm*100y (TPG) (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo làm bằng polyetylen dày 0.16mm kích thước cuộn: rộng 50mm dài25m dùng để chống bẩn bề mặt phục vụ cho dự án TAKETOYO PROJECT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: BĂNG KEO MẪU. CHẤT LIỆU: POLYETHYLENE, DÙNG TRONG HỆ THỐNG PHUN TƯỚI SÂN GOLF. HIỆU: CHRISTY. KÍCH THƯỚC: W7.6 x 30480 CM/CUỘN). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39191020: BĂNG KEO NHỰA (PET 50MM X 22.2M). HÀNG MỚI 100%. XUẤT XỨ: HÀN QUỐC. (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo nhựa màu trắng dạng cuộn, chưa in hình chữ, kích thước: W9mm*L35m/cuộn-TAPES FOR BAG SEALER 200ROLLS/CASE WHITE- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo nhựa- Polyethylene Tape, Mã hàng: 627B4 (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo PE, loại dán hai mặt, dạng cuộn dùng dán niêm phong miệng túi nhựa, kích thước (WxL): ((9-18)mm*(1000-1250))m/cuộn+/-10%. Nhà SX Yiwu Lianjia Plastic Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo tím opp(48mm x 90m), dùng trong nhà xưỡng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo trong (W70mm*L100Y) (W70 mm x L100Y(90 m), 43 mic, POWER JOY) bằng keo làm từ polyetylen (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo trong 48mm*100y (TPG) (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo trong opp(140mm x 90m), dùng trong nhà xưỡng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo trong opp(48mm x 90m), dùng trong nhà xưỡng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo tự dính hiệu Trung Quốc mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo vàng opp(48mm x 90m), dùng trong nhà xưỡng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo xanh dương opp(48mm x 90m), dùng trong nhà xưỡng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo xanh lá opp(48mm x 90m), dùng trong nhà xưỡng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng keo, chất liệu: Polyetylen, kích thước:75mm, 100m/cuộn, in: FFG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Băng nhung (nk)
- Mã HS 39191020: BDI/ Băng dính dán thùng dạng cuộn bằng polyetylen 50m/cuộn (nk)
- Mã HS 39191020: BK/ BĂNG KEO- KHỔ 5MM (nk)
- Mã HS 39191020: BN02-00634A BĂNG KEO (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) TK 103345924400/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: BN02-00634A/ BĂNG KEO (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) (nk)
- Mã HS 39191020: BN60-00162F BĂNG KEO (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) TK 103348152610/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: BN60-00162F/ BĂNG KEO (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) (nk)
- Mã HS 39191020: BN60-01609A BĂNG KEO (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) Có C/O form KV số C021-20-0004563 ngày 25-05-2020 TK 103317946060/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: BN60-01609A/ BĂNG KEO (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) (nk)
- Mã HS 39191020: BN63-02183B MÀNG NHỰA BẢO VỆ W150 (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) Có C/O form KV số C021-20-0004562 ngày 25-05-2020 TK 103320961440/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: BN63-02183B/ MÀNG NHỰA BẢO VỆ W150 (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) (nk)
- Mã HS 39191020: BN63-02183C MÀNG NHỰA BẢO VỆ (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) TK 103224228660/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: BN63-07229A/ MÀNG NHỰA BẢO VỆ (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) CHẤT LIỆU: NHỰA PE, KÍCH THƯỚC CHIỀU RỘNG 50MM (nk)
- Mã HS 39191020: BN63-17244A MÀNG NHỰA BẢO VỆ (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) Có C/O form KV số C021-19-0012079 ngày 18-12-2019 TK 103038259110/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: BN63-18388A BĂNG KEO (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) TK 103201880830/E31 (nk)
- Mã HS 39191020: BN63-18388A/ BĂNG KEO (TỰ DÍNH, DẠNG CUỘN) (nk)
- Mã HS 39191020: CGLB/ Cuộn giấy lăn dính bụi, rộng khổ 16mm, 28m/cuộn (dùng để vệ sinh lăn bụi) (SPIRAL ADHESIVE TAPE NO.87053001). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Cuộn dính bụi (màng PE) KT 150mmx20m, làm bằng vật liệu polyetylen (PE), (KT: chiều rộng 15cm, chiều dài: 20m, độ dày 40micromet), màu xanh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Cuộn nhựa (con lăn) dính bụi, làm bằng vật liệu polyethylen (PE), dùng trong phòng sạch các nhà máy công nghiệp kích thước 100mmx17.5m (4''). Nhà cung cấp: SUHOTECH. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191020: CVT-311-01-006|DM/ Giấy decal bằng nhựa BW0153, KT 1.75" x 0.5" (150m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191020: CVT-311-01-007|DM/ Giấy decal bằng nhựa BW0227, KT 45mm x 10mm (150m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191020: Dải phản quang kích thước 0.8cm,dài 2150 mét chất liệu 100% polyetylen terephtalat,mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Dây băng nhựa PET (polyetylen tightening bandages) máy biến thế 800kVA 22/0.4kV, 1 cái/bộ (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191020: DÂY QUẤN TAY CẦM TENNIS- Nhãn hiệu:ARTENGO- Chất liệu:Grip 100.0: 100.0% Leather- Bovine- Model code:8561633 (nk)
- Mã HS 39191020: DY503/ Miếng dán bằng nhựa Protect Film (18.5mmx80mm) (nk)
- Mã HS 39191020: EFT31003004/ Băng dính, kích thước 25mm * 33m, dạng cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: FILM/ Tấm film bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39191020: G002296-0420- Băng bằng polyetylen dùng để bảo vệ dây cáp điện(19mm x 120M) (Hàng mới 100%)- Nhập khẩu theo Hóa đơn VAT: 0000281 ngày 01/06/2020 (nk)
- Mã HS 39191020: GLPA07017512CN/ Màng nhựa PET dùng để dán sản phẩm màn hình chống xước, chống bụi, 157.14MM*66.88MM*0.07MM (nk)
- Mã HS 39191020: GLPA07017712CN/ Màng nhựa PET dùng để dán sản phẩm màn hình chống xước, chống bụi, 156.34MM*67.08MM*0.07MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: HGH09/ Băng dính kích thước 5cm*70cm. Dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Keo dán ống gió 48W x 25M Inter Tape hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: KS26A012V/ Màng Polyethylene sheet- KS26A012V (0.03mm x 900mm x 400m) (nk)
- Mã HS 39191020: KS27A002V/ Màng Polyethylene sheet (0.05mm x 1350mm x 400m)- KS27A002V (nk)
- Mã HS 39191020: KS27A161/ Cuộn Pô ly ê thy len- KS27A161(0.03mm x 700mm x 300m) (nk)
- Mã HS 39191020: KS27A177/ Màng Pô ly ê thy len- KS27A177 (1000mx260mmx0.07mcr) (nk)
- Mã HS 39191020: KS27A250500/ Màng Polyethylene- KS27A250500 1 PCS(ROLL) 500M (nk)
- Mã HS 39191020: KS309H001/ Băng keo bảo vệ- KS309H001 (nk)
- Mã HS 39191020: KXDM67/ Tấm màng tự dính đi từ polyetylen ở dạng cuộn (cuộn lăn), kích cỡ 200mm x 20m, màu trắng.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: LPT05/ Màng PE (KT: 74X70 cm). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: M305/ Màng bảo vệ bề mặt JUP239005BK6(KT: 72MM*200M), bằng nhựa PE, kích thước: 72MM*200M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: M305/ Màng bảo vệ JUP2W38L200M(KT: 59*9mm), bằng nhựa PE, kích thước: 38MM*200M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: M64/ Miếng dán chống ẩm, chống mốc(thành phần chính là polyethylene)(kích thước 15*25cm) (nk)
- Mã HS 39191020: Màng bảo vệ, kích thước 200mm*200m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Màng bảo vệ;P/N:7901003; kích thước: rộng 220mm*Dài:200m*Dày:0.05mm,dùng để bảo vệ sản phẩm qua các trạm test(thành phần và chất liệu chính:Polyetylen), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn SL-3175, kt 120mm*500M(205 kg), dùng trong sản xuất điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Màng nhựa Polyetylen đã in, dùng để sản xuất tuýp nhựa, phi 40mm,hàng mới 100%-LAMINATE PRINTING FILM 40MM (nk)
- Mã HS 39191020: Màng PE K500 (450mm x 300m, K500, KIET THANH) (nk)
- Mã HS 39191020: Màng phim BHT(Polyethylene) dùng thử độ bền màu của vải (tẩm chất chống ố vàng), kích thước: 400x200mm, hiệu SDC, code 2000-0059 (1pack1 gói1 cuộn), mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Màng plastic tráng keo (polyetylen)9779B khổ 5/16 in x 350 yds (0,78cm x 320,04 m), 1 cuộn/ hộp, 3M ID số 70200639485 (nk)
- Mã HS 39191020: Màng Polyethylene đa năng màu xanh dương, Code: 2090111100 (4905533141540), khổ 1100mm x 12.5m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Màng Polyethylene màu vàng trong, Code: 2091040550 (4905533141465), khổ 550mm25m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Màng stretch Film 500mm- 3.9 kg, dùng để đóng hàng, có tính bám dính, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Màng tự dính từ polyetylen đã in chữ và logo SEA, chiều rộng 35/45/55/65/85/97mm*0.06mm, dạng cuộn, chiều dài: 300m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Miếng dán bằng nhựa dạng cuộn, bằng nhựa LDPE, có tự dính môt mặt mới 100%, rộng 9,5 mm dùng để sản xuất khẩu trang (nk)
- Mã HS 39191020: MIếng dán phủ PM31804C 4''x2000'- Hàng chuyển tiêu thụ nội địa thuộc dòng hàng số 1 của TK: 103256649750 (10/04/2020). (nk)
- Mã HS 39191020: Miếng Polyethylene, hiệu Roman một mặt có lớp keo, dùng để dán lên thanh phụ trợ của hàng khung nhôm tấm năng lượng mặt trời để tránh cọ xát,kích thước(320*38*2) mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: N-04/ Tem dán tăng cường bằng nhựa ở dạng cuộn(thành phần bằng polyetylen) (nk)
- Mã HS 39191020: N92/ Băng dính 10mm (50M/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: N92/ Băng dính 50mm (50M/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: NHÃN DÁN ĐÃ IN, CHẤT LIỆU NHỰA, KÍCH THƯỚC 121.5X58.5MM-LABEL,130499001DG9 RYOBI BATTERY OP40602 LE (nk)
- Mã HS 39191020: NHÃN DÃN ĐÃ IN, CHẤT LIỆU NHỰA, KÍCH THƯỚC 47.5X64.7MM-LABEL,130499001DG9 RYOBI BATTERY OP40602 LE (nk)
- Mã HS 39191020: NHÃN DÁN LOGO OP40261, CHẤT LIỆU NHỰA, KÍCH THƯỚC 57.8X21.5MM-LOGO LABEL,OP40261 (nk)
- Mã HS 39191020: NK36/ Băng dính 1 mặt PE rộng 30MM x dài 45Y/Roll- 450 roll (nk)
- Mã HS 39191020: NK36/ Băng dính 2 mặt PE rộng 15MM x dài 45M/Roll- 40 roll (nk)
- Mã HS 39191020: NL085/ FILAMENT TAPE (Băng keo bằng polyetylen dạng phẳng có một lớp keo tự dính dùng trong sản xuất bó dây điện, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191020: NPL 05/ Băng dính 25Ux1270mmx100m (Dùng cho biến áp) (nk)
- Mã HS 39191020: NPL TẤM ÉP NHIỆT cấu thành SP (theo BK đính kèm) của TKNK so 102961936820/E31 ngay 01/11/19 muc 3 (nk)
- Mã HS 39191020: NPL08/ Băng dính trong 7cx5000cm (nk)
- Mã HS 39191020: NPL478/ Băng keo dán bằng plastic (PE) (SCOTCH TAPE-NICHIBAN CT405 kích thước:24MM * 35M)-dùng để kiễm tra độ dính mực in của sản phẩm nhựa (nk)
- Mã HS 39191020: NVL4_T1/ Băng dính 1 mặt bằng nhựa poly etylen, kích cỡ 25mmx40m. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: Nylon cuộn (HDPE, W1.6 m x L1000 m x T0.02m, 20 kg +/-5%/roll) (nk)
- Mã HS 39191020: P017/ Dây ép nóng (100% POLYURETHANE- 12MM) (nk)
- Mã HS 39191020: P1000004/ Băng dính chịu nhiệt 5R, kích thước 2''x36yds (nk)
- Mã HS 39191020: PET TAPE/ PET TAPE / Băng dán làm bằng polytylen dạng cuộn, dùng để dính lên hàng bao bì FIBC. (nk)
- Mã HS 39191020: Phụ liệu sản xuất thuốc lá Virginia Gold International Băng dính hai mặt plastic hàng mới 100%, bằng polyetylen,dạng cuộn(18mmx10m) (nk)
- Mã HS 39191020: Phụ liệu SX thuốc lá: Băng keo dán thùng làm từ nhựa PE đã in LOGO JTI (kích thước 05 CM x 50M x 35 MIC Loại 11939718). Sản xuất bởi Cty GWP Packaging Malaysia Sdn Bhd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: PK0274B/ Băng keo keo dán thùng OPP, 72mm*50m (01015) (nk)
- Mã HS 39191020: PL sx Thuốc lá Seven Diamonds Silver: Băng dán kiện plastic, bằng polyetylen, tự dính,dạng cuộn (72mm x 100m) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: PL18/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39191020: PL28-NK/ Băng dính các loại (nk)
- Mã HS 39191020: PL9/ Băng dính, bằng plastic, dạng cuộn, có chiều rộng không quá 20cm, từ polyetylen (nk)
- Mã HS 39191020: PL-MIT06/ Dây treo thẻ bài bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39191020: PLSX Thuốc lá Seven Diamonds băng dán kiện plastic tự dính,dạng cuộn, bằng polyetylen (72mm x 100m) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: PP0.025 WM IN/ Màng bảo vệ bằng nhựa PE, (0.025x105x400000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: R000112/ Băng keo nhựa (Từ polyetylen)(45mm x 300)/PET ADHESIVE TOME I50-SN/0.072/45/300 (nk)
- Mã HS 39191020: R001990/ Băng keo nhựa(40mm x 300m) PET ADH TAPE (POLYESTER) (TOMEI) 25-SN/0.045/40/300 (nk)
- Mã HS 39191020: R002536/ Băng keo nhựa PET75-H120(15)/(PLASTIC CORE)/45MM x 200M (nk)
- Mã HS 39191020: R003561/ Màng nhựa trắng đục (từ Polyethylen) (990mm x 500M) (nk)
- Mã HS 39191020: RFPP075CD01/ Màng bảo vệ bằng nhựa PET, các kích thước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: SF3A4995/ Tấm xốp, kích thước 15 ly 110*40mm SF3A4995. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: TAPE/ Băng keo nhựa dạng cuộn 30mm x30m/ SILICON TAPE (30x30 854) (nk)
- Mã HS 39191020: Thảm dính bụi KT:26*45inch-35mic,30 lớp, được làm từ polyetylen chất lượng cao với độ dày và chất dính trên nền nước thấp.không có hiệu.mới 100% (nk)
- Mã HS 39191020: V241/ Băng dính 1 mặt bằng nhựa polyetylen, kt: (0.025mmx19mmx50m)/cuộn (nk)
- Mã HS 39191020: VPETAPE/ Băng keo dán thùng (1 cuộn/50M) (nk)
- Mã HS 39191020: VTT00034/ Băng keo nhựa PE TAPE 50MMx25M (nk)
- Mã HS 39191020: WT12-100AD/ Băng dính 2 mặt từ polyethylene, KT: 100m/145mm (nk)
- Mã HS 39191020: YW2018-12/ Băng dính PE màu trắng khổ 250mm (nk)
- Mã HS 39191020: ZSTW0227/ Cuộn lăn ngắn 90 lớp không có cán cầm (nk)
- Mã HS 39191090: Nguyên liệu sản xuất bộ dây điện ô tô: Băng keo cuốn (băng dính) dạng cuộn, kích thước: rộng 10mm, dài: 10m (A0110-101B0/A0110-101W0) (nk)
- Mã HS 39191091: 0068/ 0068-Băng keo dán mạng lưới- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: 01/DMQN/2020/07/ NHÁM DÍNH, mới 100%, dùng để sản xuất quần áo (nk)
- Mã HS 39191091: 1455000159/ Băng keo nhựa Tape 630F #25 10W BL (YL) (nk)
- Mã HS 39191091: 1455000164/ Băng keo nhựa Tape 630F #25 12W BL (YL) (nk)
- Mã HS 39191091: 1455000192/ Băng keo nhựa Tape 630F #25 15W BL (YL) (nk)
- Mã HS 39191091: 1455000197/ Băng keo nhựa OPP TAPE 6CMX80YARD (0.04t) (nk)
- Mã HS 39191091: 15/ Băng dính dán thùng (chất liệu plastic 1 cuộn 100 m) 61 cuộn (nk)
- Mã HS 39191091: 2/ Băng keo các loại (10mm-100mm) (nk)
- Mã HS 39191091: 21/ Băng dính dán thùng (chất liệu plastic 1 cuộn 100 m) 330 cuộn (nk)
- Mã HS 39191091: 2205172-0/ Băng keo tăng cường 7120 bằng nhựa PET (19x35x0.05mm) (nk)
- Mã HS 39191091: 3144160-3/ Băng keo tăng cường dùng cho máy đo huyết áp bằng nhựa PE (34*50*0.05mm) (nk)
- Mã HS 39191091: 3144170-0/ Băng keo tăng cường HEM-7342T-Z bằng nhựa PE (23.1*50*0.05mm) (nk)
- Mã HS 39191091: 4503075552/ Băng tan (nk)
- Mã HS 39191091: 50000002/ Nhãn tên JSAA (transfer seal of JSAA), bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: 52299313/ Nhãn dán lót (transfer seal of elepass + BLUE), bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: 52299403/ Nhãn dán tên (transfer seal of name), bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: 52299405/ Nhãn dán tấm lót (transfer seal of higrip), bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: 54/ Day chong gian (nk)
- Mã HS 39191091: 54/ Dây chống giãn (nk)
- Mã HS 39191091: 5807/ Băng keo nối cuộn- SILICONE(25MMX66M)-ADHESIVE TAPE ADOC S-100B 25MMX66M (1cuộn 66m)(dùng sx sp viết xoá) (nk)
- Mã HS 39191091: 58198500/ Nhãn dán tên (transfer seal of midori jis), bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: 58198502/ Nhãn dán tấm lót (transfer seal of yellow thunder logo), bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính 3M, kích thước 19mm x 33m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính bảo vệ (0.05mm x 390mm x 200m) (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính điện nano to khổ 1.5cm dài 20m (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính điện, chất liệu là chất cách điện, công dụng dùng để bọc các đầu dây điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính đục 5cm (dạng cuộn màng pe dài 61m, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính một mặt che bụi sơn, mã T-00905PB, dày 3mm, rộng 25mm, dài 25m/cuộn,nsx & nhãn hiệu Deojontack, xuất xứ: Hàn Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính một mặt, che bụi sơn,lớp dính bằng keo silicone mã T-00905PB, dày 0.3mm, rộng 25mm, dài 25m/cuộn,nsx &nhãn hiệuDeojontack, xuất xứ: Hàn Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính nền khổ 5 cm dài 12 mét/ cuộn, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính nền khổ 5cm dài 12 m, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191091: Băng dính vàng chanh, kích thước 2cmx60ya/cuộn, độ dày 50u, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: Băng keo cường lực PE d32-d225,Code:738010065.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191091: Băng keo nhiệt FGF-400-3-1000W (nk)
- Mã HS 39191091: BIASTAPE/ Băng keo BIAS55 DBR23 (nk)
- Mã HS 39191091: Dây đai bằng nhựa PET dùng để buộc hàng,Kt: dài 350cm+-10%, rộng 0,6cm+-10%. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: DDAIM/ Dây đai (1cm) Bằng Protein,1 cuộn ~10.000 m (nk)
- Mã HS 39191091: DDAIM/ Dây đai 1cm (Bằng Protein,1 cuộn ~10.000 m,dùng để đai thùng Carton) (nk)
- Mã HS 39191091: GTAHB---0124---237/ Băng keo các loại (từ 20 mét/cuộn đến 10000 mét/cuộn từ 5 gram đến 1000gram) (90 CUON, 20 MET/CUON) (nk)
- Mã HS 39191091: MSMG-DKE/ Dây keo ép đường may, khổ 20mm (nk)
- Mã HS 39191091: MSMG-DKE75/ Dây keo ép đường may, khổ: 122cm (nk)
- Mã HS 39191091: N49/ băng nhám(bằng lông,bằng gai) (nk)
- Mã HS 39191091: N94/ Băng dính bảo vệ bề mặt PT40MM (nk)
- Mã HS 39191091: NL008/ Màng nhựa Mã: AM375MBH: 350mm*200m*7cuộn; 450mm*200m*14cuộn. Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: NL115/ Băng keo chiệu nhiệt 5000030021 (1 CÁI 1 CUỘN) (Corrosionproof Tape) (nk)
- Mã HS 39191091: NL25/ Băng dính 150 cuộn,33.833m/cuộn,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: NPL41/ Băng dính dán thùng (1 CONE 50MTR) (nk)
- Mã HS 39191091: X-PE-19MM/ Băng keo điện (23.3m/cuộn, dùng để dán định vị dây điện và cách điện) TAPE(B) 19mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: X-PETAPE 19/ Băng keo vải (19m/cuộn, dùng để dán định vị dây điện và cách điện) PETAPE 19mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191091: YJ31/ Băng dính dán thùng (chất liệu plastic 1 cuộn 100 m/1500 cuộn) (nk)
- Mã HS 39191091: YT27/ Băng dính dán hộp carton 1200MM*50M(0.4Kg/m2)(503Y00090) (nk)
- Mã HS 39191092: 1387000180_VN|DM/ Băng quấn bằng polyester khổ rộng 50.8mm, 66m/cuộn (nk)
- Mã HS 39191092: 25/ Băng keo (200m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191092: 310-02-001|DM/ Băng dính nhựa dạng cuộn W48mm (10.4m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính 2 mặt 5cm dầy(1 cọc 6pcs)/Tape 5cm (2 side). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính bạc (kích thước 4.7cm * 30yards). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính có nền bằng nhựa Polyethylene terephthalate (PET) loại rộng 9mm, 50m/cuộn loại 540G (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính điện Nano 2.5cm dầy (1 cọc10pcs)/Nano adhesive insulatingTape(2.5cm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính đục 1 mặt bằng plastic- OPP (kích thước 4.8cm*50 mic*80 yards). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính đục 5cm- 80Y CB (1 cọc 6pcs)/80YCB Carton Tape (5cm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính Simili 1 mặt bằng plastic- PVC (kích thước 1cm * 10m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính simili vàng (1 cọc6pcs)/Simili Tape (yellow). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính tesa có nền bằng nhựa poly-propylene, dạng cuộn, loại 4224, kích thước 25mm*55m/cuộn (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính thành phần chính sợi cellulose acetate, kích thước 12.7mm*33m (không sử dụng trong sản xuất), hàng mới 100%, 308000417106 (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính trắng 1 mặt bằng plastic- OPP (kích thước 2cm * 50mic * 27yard). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính trong 5cm- 80Y CB(1 cọc 6pcs)/80YCB scotch Tape (5cm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: Băng dính xanh lá 1 mặt bằng plastic- OPP (kích thước 4.8cm*50mic*70yards). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191092: MTAPE-ST24K|DM/ Tem nhãn tự dính bằng nhựa Teflon chưa in, dạng cuộn, dùng để in bảng tên của máy, KT W24mm, L8m (nk)
- Mã HS 39191092: TH/2MTV0572000/ Băng dính trong 1 mặt bằng plastic- OPP (kích thước 48mm*50 mic*50 yards), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191092: TH/2MTV1715000/ Băng dính trong 1 mặt bằng plastic- OPP (kích thước 60mm*50 mic*50 yards), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191092: TH/2MTV2703630/ Băng dính trong 1 mặt bằng plastic- OPP (kích thước 48mm*50 mic*100 yards), Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191092: TH/7PAC0053000/ Băng dính trong 1 mặt bằng plastic- OPP (kích thước 10mm * 50mic * 50yards), Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191099: Băng cuốn dán điều hòa màu trắng, chất liệu nhựa có dính, 2m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính 2 mặt 1.5x8 Yard. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: băng dính 2 mặt 20MMX10M. Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính 2 mặt 2cm, chất liệu nhựa, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính 2 mặt 3M Scotch 12.7mm*22.8. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính 300L SE (EFC-Lami), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính 3M dạng cuộn, kích thước 3/4in*36Yard (1Yard914.4mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính bảo vệ bề mặt thấu kính dạng chiếc mã G986U, kích thước 7.99mm*9.33mm * 1,97T (08-00-TAE-00070). Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính cách điện 25mm*50m (Màng phim bảo vệ dạng cuộn), chất liệu plastic, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính cách điện bằng plastics, 0.13m/mx19m/mx10YDS (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính cách điện nano đen W18mmxL20Yard. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính cách điện, chất liệu nhựa PET, 19mm x 10m x 0.2T. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính chịu nhiệt. Heatresistance tape PET, màu đồng, 1cm*33m*60u. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính con lăn bụi 20cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính dán nền 10cm*33m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính dán nền 4.8cm*33m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính dán nền kích thước 100mmx33m. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính dạng cuộn 12mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính dạng cuộn 18mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính dạng cuộn plastic 96mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính điện 20Y Loại to, KT: 12 mm x 18 mm x 10 Y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính điện 5cm, chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính điện bằng Plastics, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính điện Nano 20Y. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính điện Super 33, kích thước 19mm x 20m Độ dày: 0.178mm, công dụng chịu mài mòn cao, chịu được trong môi trường acid., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính đỏ, dùng để đóng thùng có độ dính tốt, dạng cuộn, kích thước 48mm*90m, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính giấy 2cm*18m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính hai mặt 3M 9075-50mm*50m (bằng Plastics). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính nối liệu 8mm, 500 cái/hộp, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính nối liệu SMT 8mm;500pcs/hộp. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính PET một mặt (làm từ Polyethylene terephthalate) INP-S502, kích thước 25MM x 200M, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính q 80cm x 2.4cm. Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính silicon 3mm*10m*200g, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính silicon một mặt chịu nhiệt W10MM X L 33M. Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính trắng sứ, dùng để đóng thùng có độ dính tốt, dạng cuộn, kích thước 47mm*90m, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính trắng trong 3M, 12,7mm x 32,9m. Hàng mới 100%/ US (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính trắng, kích thước 10mm*60m, mới 100%, VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính trong 4,8cm x 80 yard.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính trong 70mm x 50m x 63micromet. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính trong- Vàng chanh, 48mm*90y*50mic, lõi nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính trong, loại nhỏ rộng 1cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính vàng đục, dùng để đóng thùng có độ dính tốt, dạng cuộn, kích thước 47mm*90m, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính xốp hai mặt 10mm x 50m. Hàng mới 100%/ US (nk)
- Mã HS 39191099: Băng dính, kích thước 18mm*80m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng keo 2 mặt, kích thước rộng 24mm, dài 23m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: Băng keo 3M, 25mm, hiệu 3M, hàng mới 100%/ US (nk)
- Mã HS 39191099: Nhãn in mã vạch cam 4x50mm, 10.000chiếc/cuộn, bằng nhựa có dính. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: Nhãn in mã vạch hồng 4x50mm, 10.000chiếc/cuộn, bằng nhựa có dính. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: #81020100010/ Băng keo trong (nk)
- Mã HS 39191099: #8616V/ Băng dính #8616V (Băng dính dạng cuộn có xương bằng nhựa kích thước 4MMX200M) (200R) (nk)
- Mã HS 39191099: #8800CH/ Băng dính #8800CH (Băng dính dạng cuộn có xương bằng nhựa kích thước14MMX200M) (14R) (nk)
- Mã HS 39191099: #TAPE02/ Băng keo 72MMX100YDS (nk)
- Mã HS 39191099: (Q260-145608) BĂNG DÍNH CHỐNG TĨNH ĐIỆN MÀU ĐEN, KÍCH THƯỚC T0.17XW50MMX90M(HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39191099: (Q310-536394) BĂNG DÍNH TRONG, 2 MẶT, MÀU XANH W12MM,L50M DẠNG CUỘN (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39191099: (Q310-673566) BĂNG DÍNH CHỐNG TĨNH ĐIỆN MÀU XANH DƯƠNG ĐẬM, KÍCH THƯỚC W60X0.2MM,30M (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39191099: . / Băng dính điện kích thước 18*16mm, dày 0.1m chất liệu màng film PVC và lớp keo rubber (500 cuộn), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt- 10mm*16m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán nền- Màu đỏ, 47mm*17m, lõi giấy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính trong- Vàng chanh, 45mm*560y*50mic, lõi giấy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính xốp- Màu xanh đen, 20mm*5.2m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính (45mm x50m) (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính (45mm*18m), 195-0001-0376R, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính (48mm*54m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 1 mặt kích thước 50mm*200yard chất liệu nhựa OPP, xuất xứ Việt Nam. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt (20mm x12m) (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt 10mm x12m (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt 15mm*15.3m,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt- 15mm*9m, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt 1cm,10m/cuộn.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt- 20mm*16m (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt 2cm*15m (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt 3M 468MP-25mm*55m (rộng*dài) (bằng Plastic). Hàng mới 100% (dùng trong nhà xưởng sản xuất bảng mạch điện tử) (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt- 50mm*15.3m (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt 8mm bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt/ CN (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 2 mặt, dùng trong văn phòng / CN (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 50*50m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính 60*240m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính acetate 15mm x 30m, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính bạc (rộng 10 cm dài 5m) (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính bạc 5cm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính bạc, kích thước 48mm*25m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính bé. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính cách điện 1.5cm, 10m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính chịu nhiệt 10mm*33m (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính chống tĩnh điện (15mm*50m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán line 48mm*33m (Lõi nhựa) (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán nền 24mm (màu vàng) 18m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán nền 3M 764 vàng-50mm*33m (rộng*dài) (bằng Plastic). Hàng mới 100%(dùng trong nhà xưởng sản xuất bảng mạch điện tử) (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán nền 48mm (màu trắng) 18m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán nền sọc vàng đen,kích thước 47mm*17m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán nền trơn màu đỏ 5cm (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán nền, kích thước 10cm*17m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán sàn vàng đen kt 48mm x 18m (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dán thùng vàng tranh [48mm*80Y] (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính dạng cuộn mã: 200BDS kích thước: 2.8mmX10M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính DCA-923FRE, kích thước 100mmx200Mx0.03mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính điện 18mm*10Y.(06.03.0082) (nk)
- Mã HS 39191099: ./ Băng dính điện 2cm đen 20Y, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 39191099: ./ Băng dính điện kích thước 3mx18mm, mới 100% (nk)

Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông(Colophan)- nhựa thông đã chế biến, Cô đặc cứng, Mới 100% hàng do Việt nam sản xuất, đóng thùng 225 kg/ thùng (xk) - Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông, colophan gum rosin ww pinus massoniana, hàng Việt Nam sản xuất, net 225kg/thùng, g.w 231.5kg/thùng, hàng mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: GUM ROSIN (COLOPHAN-Nhựa thông tinh chế). Hàng đóng trong bao KP, trọng lượng 25kg/bao; đóng 640 bao, hàng mới 100%. Hàng sản xuất tại Việt Nam/ VN (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (colophan), gồm 800 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN WW GRADE), gồm 80 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 100 thùng đóng trong 1 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh,
- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -