Mã Hs 1602

- Mã HS 16024110: Thịt gà hộp nguyên vị- BRISTOL- USA, 24x340gr, (nsx: 24/04/2020; hsd: 24/04/2023)- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024110: Thịt ham nấu chín (làm từ thịt heo) hiệu BRISTOL, 12x454Gr, (nsx: 28/04/2020, hsd: 28/04/2025)- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024110: Thịt ham xắt nhỏ (làm từ thịt heo) hiệu BRISTOL, 24x340Gr, (nsx: 25/04/2020; hsd: 25/04/2025)- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024110: Thịt heo hộp nguyên vị hiệu BRISTOL, 24x340Gr, (nsx: 24/04/2020 hsd: 24/04/2025)- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Chà bông heo (Pork Floss) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Chà bông heo cay (Chilli Pork Floss) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Chà bông heo cuộn (Golden Floss Roll), loại 165g/hủ. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Chà bông heo giòn (Crispy Pork Floss) loại 150g/hủ. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Chà bông heo giòn dạng viên 200g, Original Mini Crunchies, loại 200g/hủ. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Khô heo (Mini EZ Pork) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Khô heo Gold Bakkwa (Mini EZ Gold Bakkwa) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Khô heo miếng (Barbecued Pork), loại 280g/hộp. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Khô heo miếng Jerky (EZ Pork Jerky) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Khô heo miếng tẩm ớt (Barbecued Chili Pork), loại 280g/hộp. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Khô heo tẩm ớt (Mini EZ Chilli Pork) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Lạp xưởng heo (Pork Sausage) loại 4 cây/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Ruốc (Krispee Frostee) chà bông nhuyễn-từ heo, loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 12 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Ruốc cuộn (Krispee Frostee Roll) chà bông nhuyễn- từ heo, loại 165g/hủ. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: THIT HEO/ Thịt heo, hàng mới 100% (dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng) (nk)

- Mã HS 16024190: Thịt khô heo miếng dạng túi các loại (Mini Ez Collection) loại 155g/hộp. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024190: Thịt heo, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16024190: Thịt hộp Hormel Spam Classic 340g (xk)

- Mã HS 16024210: Thịt Heo Hộp Hiệu Tulip Pork Shoulder 340g (Tulip Pork Shoulder) (24 hộp/thùng x 340g) 05/02/2020-05/02/2023; hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024290: THỰC PHẨM-RETORT FOOD (nk)

- Mã HS 16024911: Jambon lợn đóng hộp, Nhãn: Jambon truyền thống GLAVPRODUCT. NSX: Oreprodukt. Mới 100%. Hàm lượng thịt 86.7%. NSX: T3/2020. HSD: 1 năm, 1 thùng 12 lon, 1 lon 325g. TCB: 03/RUVI/JAMBON/2020 (nk)

- Mã HS 16024911: Jambon lợn đóng hộp. Nhãn: Jambon GLAVPRODUCT. NSX: Oreprodukt. Mới 100%. Hàm lượng thịt: 60%. NSX: T3/2020. HSD: 3 năm. 1 thùng 12 lon, 1 lon 325g.TCB: 02/RUVI/JAMBON/2020 (nk)

- Mã HS 16024911: Thịt heo hộp hiệu Tulip Jamonilla Pork Luncheon Meat with Bacon (Tulip Jamonilla Pork Luncheon Meat with Bacon) (Tulip Pork Luncheon Meat W/bacon) (24 hộp/thùngx340g); 10/12/19-10/12/24 mới 100% (nk)

- Mã HS 16024911: Thịt hộp hiệu Hormel Classic 340g (Thịt heo 90%) (Hormel Spam Luncheon Meat) (Hormel Spam Classic) (1 thùng 24 hộp x 12oz) 15/01/2020-15/01/2023 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024911: Thịt hộp hiệu Hormel Spam Garlic 340g (Thịt heo 90%) (Hormel Spam Garlic) (Hormel Spam with Garlic) (1 thùng 24 hộp x 12oz) 08/10/2019-08/10/2022 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024911: Thịt hộp Hormel Spam Black Pepper 340g (Thịt heo 90%) (Hormel Spam Black Pepper) (1 thùng 12 hộp x 12oz) 20/07/2019-20/07/2022 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024919: Thịt hộp (The luncheon meat), 340g/1 hộp, 24 hộp/ carton. 1 UNK 1 hộp. Nhà sx: Lotte food co., ltd. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024919: Thịt hộp hiệu Hormel Spam Lite 340g (Thịt heo 69%) (Hormel Spam Lite Luncheon Meat) (Hormel Spam Lite) (1 thùng 12 hộp x 12oz) 28/02/2020-28/02/2023, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024919: Thịt nguội Casademont- Gran Ducado Fiambre De Magro De Cerdo 3kg (nk)

- Mã HS 16024919: Thịt nguội Levoni- Mortadella Con Pistacchio Levonella ~ 3,5kg, hiệu/NSX: Levoni, HSD: 06/10/20 (nk)

- Mã HS 16024991: Cà ri thịt bằm Keema cà chua, khẩu phần 1 người dùng, trọng lượng 180g- TOMATO KEEMA CURRY- 4550182143546, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024991: Cà ri thịt bằm Keema với gừng khô, khẩu phần 1 người dùng, trọng lượng 180g- DRY GINGER KEEMA CURRY- 4550002850050, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024991: Cà ri thịt heo xay và rau củ loại lớn, khẩu phần 1 người dùng, trọng lượng 300g- CHUNKY VEGETABLE AND MINCED PORK CURRY (BIG)- 4550002850074, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16024991: Giăm bông từ thịt lợn- Castelou Premium Cooked Ham without rinf- SP 3019 (2gói;1gói/khoảng 7.82 kgs) (NSX: 09/06/2020;HSD: 07/10/2020) NH: Loste-NSX: ABCI (nk)

- Mã HS 16024991: Lạp xưởng hiệu Jing Jing Hieng, 700g/gói, mới 100%. (nk)

- Mã HS 16024991: Ruốc thịt heo hiệu Jing Jing Hieng, 300g/gói, mới 100%. (nk)

- Mã HS 16024991: Thịt lợn rang cháy cạnh hiệu Jing Jing Hieng, 1kg/gói, mới 100%. (nk)

- Mã HS 16024999: SƯỜN NON ĐÓNG HỘP, HÀNG XUẤT BỊ TRẢ VỀ KÈM TỜ TRÌNH 1150/TTR-ĐTTHCPN/01.JUN.2020, TK XUẤT 303099384400/H21/CPNHANHHCM/14.MAR.2020 (nk)

- Mã HS 16024911: Thịt lợn hấp Hạ long (150gr x 48hộp/thùng) 2 thùng; Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16024919: BỘ CHẢ GIÒ MINH HA/ 135GR X 6/ HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 16024919: BỘ GỎI CUỐN MINH HA/ 200GR X 6/ HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 16024919: CHẢ GIÒ LỤA (xk)

- Mã HS 16024919: CHẢ GIÒ RẾ THỊT 250GR/PC (xk)

- Mã HS 16024919: CHẢ GIÒ RẾ TÔM CUA 250GR/PC (xk)

- Mã HS 16024919: GIÒ HUẾ 200GR/PC (xk)

- Mã HS 16024919: GIÒ HUẾ 400GR/PC (xk)

- Mã HS 16024919: GIÒ LỤA 200GR/PC (xk)

- Mã HS 16024919: GIÒ LỤA 400GR/PC (xk)

- Mã HS 16024919: THỊT NGUÔI HEO ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16024999: Chà bông thịt heo Vissan (15 hủ x 200g)/thùng (xk)

- Mã HS 16024999: Chả giò, hàng Việt Nam (xk)

- Mã HS 16024999: CHAO/ Chân lợn chiên dầu (xk)

- Mã HS 16024999: CLNC/ Bàn chân lợn nấu chín tẩm ướp gia vị (xk)

- Mã HS 16024999: TGV01/ Chân lợn nấu chín tẩm gia vị (xk)

- Mã HS 16025000: Cà ri ba rọi bò loại lớn, khẩu phần 1 người dùng, trọng lượng 300g- BEEF BELLY CURRY (BIG)- 4550002850067, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16025000: Hàng quà tặng: Thịt bò khô, Mới 100% (nk)

- Mã HS 16025000: Khô bò (Mini EZ Beef) loại 1kg/gói. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16025000: Khô bò miếng (Barbecued Beef), loại 280g/hộp. Công ty Bee Chun Heng Foodstuff Sdn Bhd Sản xuất, hạn sử dụng 9 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16025000: Khô bò Trader Joes 113G (nk)

- Mã HS 16025000: Thịt bò chín đông lạnh dùng để sản xuất bánh PIZZA- FROZEN PRE-COOKED BEEF TOPPING (1 thùng 12,00 Kg). NSX: 01/05/2020; HSD: 30/04/2021. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 16025000: THITTRAU/ Thịt trâu đông lạnh không xương, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng (nk)

- Mã HS 16025000: bò khô 500 gram/ (xk)

- Mã HS 16025000: Khô Bò Miếng Db Tv. 120G hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16025000: Khô Bò Miếng Db Tv. 200G hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16025000: Khô Bò Sợi Myna A.K 125Gr hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16025000: Khô Bò Sợi Myna A.K 250Gr hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16025000: Khô Gà Cay Myna A.K 100Gr hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16025000: Khô Heo Thap Vi Myna A.K 250Gr hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16025000: SPTT/ Thịt trâu sấy khô (đơn giá gia công 0.1 USD/kg) (xk)

- Mã HS 16025000: Thịt bò khô ăn liền, 450g/ gói, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16025000: Thịt trâu đông lạnh không xương, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16025000: TTDL2/ Thịt trâu không xương đông lạnh đã qua chế biến, cắt bỏ gân, da, lọc màng, luộc chín và hút chân không, đóng gói thành kiện,trọng lượng 26kg/ kiện (xk)

- Mã HS 16029090: Pate (từ mỡ heo, gan vịt và mỡ và gan gà)- Pate Royal DUCK MOUSE WITH GREEN PEPPER 180gr (180gr/lọ). HSD: 31/03/2025 (nk)

- Mã HS 16029090: Pate (từ thịt lợn, gan gà)- Pate Royal POULTRY LIVER MOUSSE WITH COGNAC 180gr (180gr/lọ). HSD: 30/04/2025 (nk)

- Mã HS 16029090: Pate (từ thịt ngỗng và mỡ, thịt lợn và mỡ)- Pate Royal GOOSE RILLETTES 180gr (180gr/lọ). HSD: 31/03/2025 (nk)

- Mã HS 16029090: Pate hỗn hợp Godard Délice de Canard- Terrine au Foie de Canard-25% Foie Gras de Canard- boite ronde 1/12 70g/ Godard 25% Terrine Foie Gras 70g. Axcode: F142067. HSD: 13/11/2023 (nk)

- Mã HS 16029090: Pate hỗn hợp Godard Pate De Foie De Canard-50% Bloc De Foie Gras De Canard 130g/ Godard 50% Bloc De Foie Gras De Canard 130g. Axcode: F143522. HSD: 13/11/2023 (nk)

- Mã HS 16029090: Pate hỗn hợp Godard Terrine de Canard- Bocal twist off 145g/ Godard Terrine 145g. Axcode: F143527. HSD: 20/09/2023 (nk)

- Mã HS 16029090: Thịt hộp (340G/hộp), hiệu SPAM (nk)

- Mã HS 16029090: Thịt hộp Broiled saury canned,nhãn hiệu:Maruha nichiro,100gram/hộp,mã code:NKG352,HSD:1/1/2023,mới 100% (nk)

- Mã HS 16029090: BÒ 2 LÁT HIỆU ÂU LẠC (10 KG/1 GÓI).Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16029090: GÀ 2 LÁT HIỆU ÂU LẠC(10 KG/1 GÓI).Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16030000: Nguyên liệu thực phẩm: Chiết xuất Gà AF- Chicken Extract AF. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16030000: SEXTRACT01JMS/ Chiết xuất cá hồi (Salmon Extract)- dạng lỏng, nấu từ cá hồi lấy nước (nk)

- Mã HS 16030000: NM Chinsu Nam Ngư (Nước mắm) 500ml x 24 chai hiệu Nam Ngư. Hàng mới 100% SXVN (xk)

- Mã HS 16030000: Nước chiết xuất từ cá, hiệu Thanh Thuỷ (xk)

- Mã HS 16030000: Nước mắm (độ đạm 18N)- ANCHOVY FISH SAUCE 18N (mới 100%) (xk)

- Mã HS 16030000: Nước mắm (độ đạm 30N)- ANCHOVY FISH SAUCE 30N (mới 100%) (xk)

- Mã HS 16030000: Nước mắm cốt cá cơm 500ml x 15 chai/thùng,mới 100%,nhãn hiệu TrungThành Foods (xk)

- Mã HS 16030000: Nước mắm không hiệu, 20 tấn/bao (sản phẩm chiết xuất từ cá)- Fish Extract [1.55 TN UP]. Mới 100%. (xk)

- Mã HS 16030000: Sản phẩm chiết xuất từ cá cơm- Anchovy Extract/Fish sauce (Đóng túi Flexibag trong container 20). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 16041190: PATE CÁ HỒI, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 100 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)

- Mã HS 16041190: SNO-DT-SA001/ Cá hồi không da- SALMON FILLET TRIM E DEEP SKINNING BONELESS (HSD: 24/08/2021) (nk)

- Mã HS 16041190: SNO-DT-SA002/ Cá hồi có da- SALMONFILLET TRIM C SKIN-ON (HSD: 30/09/2021) (nk)

- Mã HS 16041190: 1356/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 1537/ Xương vây cá hồi thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 1867/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 20.BN4/ Thịt cá hồi hấp Flake BN4 đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.FLDS2/ Thịt cá hồi hấp Flake DS2 đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.FRV/ Thịt cá hồi nướng Flake RV đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.QM16/ Thịt cá hồi tẩm gia vị nướng BBQ Flake QM16 đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.SKAE/ Thịt cá hồi đỏ nướng BBQ Flake AE đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.SKJF/ Cá hồi đỏ nướng BBQ Flake JF đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.SKJP3/ Thịt cá hồi đỏ nướng BBQ Flake JP3 đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.SKYK/ Thịt cá hồi đỏ nướng BBQ Flake YK đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.UQM17/ Thịt cá hồi nướng Flake QM17 đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.USBN4/ Thịt cá hồi hấp Flake BN4 đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.USCO1/ Thịt cá hồi hấp CO1 đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20.USQM16/ Thịt cá hồi tẩm gia vị nướng BBQ Flake QM16 đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 20-CAH3500-162/ Cá hồi chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: 2123/ Bụng cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 2355/ Bụng cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 1.0 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041190: 2392/ Bụng cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 2480/ Cá Hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.18 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041190: 2509/ Cá Hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.3 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 2603/ Bụng cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041190: 2622/ Bụng cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.07 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041190: 2757/ Bụng cá hồi cắt miếng xiên que thành phẩm đông lạnh 0.9 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 2879/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 0.4 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 2941/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.35 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041190: 2964/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.12 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 2975/ Bụng cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 2989/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.26 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3022/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3038/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.20 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3039/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.07 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3110/ Cá hồi cắt lát tẩm muối thành phẩm đông lạnh 0.07 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3132/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.32 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3266/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.12 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 3280/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.045 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3354/ Cá hồi nướng cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.3 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041190: 3429/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3434/ Bụng cá hồi nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.20 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 3488/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3499/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3503/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3574/ Cá hồi cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.06 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041190: 3727/ Bụng cá hồi cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.40 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3736/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 3812/ Bụng cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.34 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3932/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3937/ Cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 3947/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3948/ Bụng cá hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.08 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 3954/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.12 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3955/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3971/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.36 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3974/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 1.00 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 3975/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 2.50 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 3977/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 0.80 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 3984/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3989/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.168 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3990/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.32 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 3991/ Bụng cá hồi nướng cắt nhỏ tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 4001/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.36 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 4016/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.17 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 4042/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.28 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 4054/ Cá hồi cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 4055/ Cá hồi cắt khúc thành phẩm đông lạnh 0.48 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: 4056/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.32 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 4057/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 4069/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 4074/ Bụng cá hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041190: 83010166JDI02.120/ Cá hồi xù 30g (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 16041190: 83010167JDI01.120/ Cá hồi xù 50g (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 16041190: 83010187JDI01.120/ Cá hồi xù 30g (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 16041190: 83080143JMS02.118/ Cá hồi xông khói cắt lát (Tên khoa học: Salmo salar) (xk)

- Mã HS 16041190: 83230024JDI02.120/ Chà bông cá hồi nướng khè (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 16041190: BO/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh BO (xk)

- Mã HS 16041190: BOR/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh BOR (xk)

- Mã HS 16041190: BO-R2/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh BO-R2 (xk)

- Mã HS 16041190: Cá Hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.045 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: Cá Hồi cắt miếng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.28 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: Cá Hồi cắt nhỏ tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: Cá Hồi cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: Cá Hồi nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041190: Cá Hồi nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.07 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041190: CBCHCSE0620/ Chà bông cá hồi chum đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CBCHGO0620/ Chà bông cá hồi NS đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CBCHIT0620/ Chà bông cá hồi nướng tẩm gia vị MO đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CBCHIT0620A/ Chà bông cá hồi nướng tẩm gia vị (Y + L) đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CBCHIT0620B/ Chà bông cá hồi nướng tẩm gia vị MO đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CBCHIT0620C/ Chà bông cá hồi nướng tẩm gia vị TR đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CHCB-06/ THỊT CÁ HỒI CHẾ BIẾN (xk)

- Mã HS 16041190: CHCB-07/ THỊT CÁ HỒI CHẾ BIẾN (xk)

- Mã HS 16041190: CHCBDL-040620/ CÁ HỒI CHÀ BÔNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16041190: CHCBDL-160620/ CÁ HỒI CHÀ BÔNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16041190: CHCBMA0620/ Chà bông cá hồi đông lạnh (A,B) (xk)

- Mã HS 16041190: CHCBXCSE0620/ Chà bông từ xương cá hồi chum đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CHCBXPSE0620/ Chà bông từ xương cá hồi pink đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CHCMZS0620E/ Cá hồi cắt miếng tẩm gia vị 9g đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: CHTDL-040220/ CÁ HỒI THĂN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16041190: CHTDL-040620/ CÁ HỒI THĂN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16041190: CHTDL-260620/ CÁ HỒI THĂN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16041190: EJLFC8/ Lườn Cá Hồi còn da chiên cắt lát đông lạnh(đóng gói 160g/khay x 50khay/thùng) (xk)

- Mã HS 16041190: FK4.5/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh FK4.5 (xk)

- Mã HS 16041190: HIG/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh HIG (xk)

- Mã HS 16041190: Mắm cá (1box0.3kg)/ (xk)

- Mã HS 16041190: Mắm cá (1box1kg)/ (xk)

- Mã HS 16041190: RED-MJ/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh RED-MJ (xk)

- Mã HS 16041190: RED-TZR/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh RED-TZR (xk)

- Mã HS 16041190: SCHUMFRY122017/ Cá Hồi Phi Lê Tẩm Bột Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: SKIN3/ Da cá hồi sấy lạnh SKIN3 (xk)

- Mã HS 16041190: SKỈN3R/ Da cá hồi sấy lạnh SKIN3R (xk)

- Mã HS 16041190: SP/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh SP (xk)

- Mã HS 16041190: SPIKQH01-18-02/ Cá hồi cắt kirimi nướng HCK đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: SPIKQH01-18-22/ Thịt vụn nướng cá hồi PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: SPIKQH01-18-41/ Cá hồi cắt Kirimi hầm sốt trắng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: SPIKQH01-20-03/ Cá hồi cắt kirimi nướng HCK đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: SPIKQH01-20-04/ Cá hồi cắt kirimi nướng HCK đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: SPIKQH01-20-05/ Thịt vụn cá hồi nướng plus đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: SPIKQH01-20-22/ Cá hồi cắt Kirimi nướng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: SP-NM-B/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh SP-NM-B (xk)

- Mã HS 16041190: SPOKQH02-19-24/ Cá hồi cắt kirimi nướng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041190: TCAHOIFLTB/ Cá hồi fillet tẩm bột (xù) đông lạnh, size:80g, 100g (xk)

- Mã HS 16041190: TKKCAHOICHABO01/ Chà bông cá hồi đông lạnh(quy cách 12kg/kiện) (xk)

- Mã HS 16041190: TP0JITCBHCJ1.02.015/ Chà bông cá hồi (xk)

- Mã HS 16041190: TP0JYHCBHSR1.01.001/ Chà bông cá hồi (xk)

- Mã HS 16041190: TSECAHOCHB0928A/ cá hồi chà bông đông lanh (quy cách 20kg/thùng) (xk)

- Mã HS 16041190: TZ/ Thịt cá hồi vụn xào đông lạnh TZ (xk)

- Mã HS 16041190: W3M/ Thịt cá hồi vụn tẩm gia vị xào đông lạnh W3M (xk)

- Mã HS 16041210: CÁ HỒI XAY NHỎ ĐÓNG HỘP, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 190 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)

- Mã HS 16041210: Cá trích ép trứng Nhật Bản đông lạnh (đã tâm gia vi) (Hiêu: Hasegawa Seafoods)- FROZEN HERRING FILLET (8 gói/carton 7.2kg)/ HSD: 18/03/2022 (nk)

- Mã HS 16041210: CÁ VIÊN ĐÓNG HỘP, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 375 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)

- Mã HS 16041210: CÁ XAY NHỎ ĐÓNG HỘP, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 100 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)

- Mã HS 16041290: Cá trích chế biến- Frozen Seasoned Herring Osushiya Nishin (6 miếng/gói, 950g x 2 gói/ hộp, 6 hộp/thùng); HSD: 06/2021 (nk)

- Mã HS 16041290: Cá trích chế biến Osushiya Nishin Pink (6 miếng/gói, 950g x 2 gói/ hộp, 6 hộp/thùng); HSD: 08/2021, 09/2021 (nk)

- Mã HS 16041210: Cá hộp 3 cô gái 155g* 100 lon* thung, hang mơi 100% (xk)

- Mã HS 16041210: KPLSSIO_KFCIJ32/ Cá trích xông khói ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN OIL (LIGHTLY SMOKED, SKIN-ON AND BONE-IN) (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041210: KPLSSIO_KFCIJ33/ Cá trích xông khói ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN OIL (LIGHTLY SMOKED, SKIN-ON AND BONE-IN) (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041210: KPLSSIO_KFCIJ34/ Cá trích xông khói ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN OIL (LIGHTLY SMOKED, SKIN-ON AND BONE-IN) (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041210: KPLSSIO_KFCIJ35/ Cá trích xông khói ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN OIL (LIGHTLY SMOKED, SKIN-ON AND BONE-IN) (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041210: KPSIHTS3.53oz_KFCIJ34/ Cá trích xốt cà cay đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN HOT TOMATO SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041210: KPSIHTS3.53oz_KFCIJ35/ Cá trích xốt cà cay đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN HOT TOMATO SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041210: KPSIHTS3.53oz_KFCIJ36/ Cá trích xốt cà cay đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN HOT TOMATO SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041210: KPSIHTS3.53oz_KFCIJ37/ Cá trích xốt cà cay đóng túi- Net 100gr (POUCHED SARDINES IN HOT TOMATO SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041290: Cá Mai Sot Chanh Essenti B.h 140g Hàng Mới 100% (xk)

- Mã HS 16041290: Cá tẩm bột30g-8.1kg/ctn- hàng có nhãn hướng dânx sử dụng in trên thùng (xk)

- Mã HS 16041311: Cá mòi & cà chua ngâm dầu ôliu hiệu Connétable. (115gx15Tin/case)- Connetable À LAncienne Sardines à l'huile d'olive vierge extra aux tomates séchées115g. Axcode: F133012. HSD: 27/10/2023 (nk)

- Mã HS 16041311: CÁ MÒI ĐÓNG HỘP HIỆU EROS (215g x 48 hộp)/thùng. Hạn sử dụng 05/2023 (nk)

- Mã HS 16041311: Cá Mòi Ngâm Dầu Ôliu hiệu Connetable (55gx36Tin/case)- Connetable À L'Ancienne Sardines à l'huile d'olive vierge extra 55g. Axcode: F133011. HSD: 01/08/2023 (nk)

- Mã HS 16041311: Cá mòi ngâm dầu oliu Sardinas a la antigua hiệu Ortiz (190g*12 Jar/Case)- Ortiz Sardinas a la antigua 190g. Axcode: F130354. HSD: 31/12/2026 (nk)

- Mã HS 16041311: CÁ MÒI SỐT CÀ CHUA HIỆU SUMACO-DẠNG NẮP KHUI (125g x 100 hộp)/ thùng. Hạn sừ dụng 04/2023 (nk)

- Mã HS 16041311: SUMACO SARDINE IN TOMATO SAUCE LID PULL 125 GRAMS. Cá hộp sốt cà hiệu SUMACO 125 gr (100 Hộp/Thùng) (nk)

- Mã HS 16041311: Cá hộp hiệu 3 cô gái 155gr x 100 (xk)

- Mã HS 16041311: Cá hộp Sardine 155gr x 100 lon/thùng (xk)

- Mã HS 16041311: CÁ LON (xk)

- Mã HS 16041311: Cá Sardine sốt cà (155grx100 lon/thùng), nắp khóa, hiệu 'KIFOCAN' (xk)

- Mã HS 16041311: Cá trích đóng hộp- Hàng mẫu không thanh tóan (xk)

- Mã HS 16041311: Cá trích sốt cà lily Sea Crown155gx100 lon (xk)

- Mã HS 16041311: SP4545/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.APR/SO-7); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: SP4563/ Cá trích đóng hộp (HDSMi/18-KHI-4(1)B); 170G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041311: SP4572/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-1); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: SP4583/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-2); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: SP4588/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-3); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: SP4592/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-4); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: SP4593/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-5); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: SP4609/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-6); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: SP4613/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-7); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: SP4614/ Cá trích đóng hộp (HDSO/2020/CO.MAY/SO-8); 125G/hộp; 60hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041311: VM201S/P24/2020/ Cá trich sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041311: VM2101C/P16/2020-I2/ Cá trích ngâm dầu đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN ", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041319: 20-CAMA284-0002/ Cá trích chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: 20-ZSEAX24-0001/ Cá trích chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: 20-ZSEAX25-0001/ Cá trích chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: 2415/ Cá Trích fillet thành phẩm đông lạnh 0.33 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041319: 3793/ Cá trích cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.185 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041319: 3795/ Cá trích cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.28 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041319: 3894/ Cá trích cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.215 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041319: 3908/ Cá trích cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.165 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041319: 4011/ Cá trích cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.28 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041319: 4012/ Cá trích cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.33 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041319: 4013/ Cá trích cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.26 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE GRILL (6)/ Cá mòi khè đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE GRILL (7)/ Cá mòi khè đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE H (87)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE H (88)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE H (89)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE S (88A)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE S (89A)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE S (90)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041319: NHF-SARDINE SIZE SS240 (17A)/ Cá mòi sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041391: VM201S/P24/2020-I2/ Cá trich sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM201S/P24/2020-I3/ Cá trich sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM202S/P24/2020/ Cá trich sốt cà vơi ơt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM203S/P24/2020-I/ Cá trich sốt cà vơi ơt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM203S/P24/2020-I2/ Cá trich sốt cà vơi ơt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM205Y/P100/2020-I10/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM205Y/P100/2020-I11/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM205Y/P100/2020-I12/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM205Y/P50/2020-I9/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 50 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM205Y-1/P100/2020-I12/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM207Y/P50/2020-I4/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "NUMBER ONE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM208Y/P100/2020-I5/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM208Y/P100/2020-I6/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM208Y/P25/2020-I2/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM208Y/P25/2020-I3/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM209Y/P100/2020-I3/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM209Y/P25/2020-I2/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM2101C-1/P15/2020/ Cá trích ngâm dầu đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN ", 15 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM2101C-1/P16/2020/ Cá trích ngâm dầu đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN ", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM2101C-1/P16/2020-I/ Cá trích ngâm dầu đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN ", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM210Y/P100/2020-I6/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM210Y/P100/2020-I7/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM210Y/P25/2020-I2/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM210Y/P25/2020-I3/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM210Y/P48/2020-I2/ Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 48 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM2111C/P15/2020-I3/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 15 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM2111C/P16/2020-I2/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM2111C/P16/2020-I3/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 16 lon/ khay, 125 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM211Y/P100/2020-I4/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "LOVE THE VALUE", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM212Y/P100/2020-I3/ Cá trích sốt cà đóng hộp (Canned Sardine in tomato sauce), nhãn hiệu "TOPS", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM213Y/P50/2020-I4/ Cá trích sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VM214Y/P50/2020-I2/ Cá trích sốt cà CAY đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041391: VMM002-3/P33/2020/ Cá trích các loại đóng hộp (Cá trích sốt cà, cá trích ngâm dầu và cá trích ngâm nước đóng hộp), nhãn hiệu "PORT VIEW", 33 LON/KHAY, 125 g/lon (xk)

- Mã HS 16041399: Cá hộp Ba Cô Gái. Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 16041411: Cá đã chế biến ăn liền Sajo Haepyo cá ngừ Light Standard.100g/hộp. date(yy/mm/dd).2022_05_11 (nk)

- Mã HS 16041411: Cá đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền Sajo Daerim cá ngừ.1.2kg/gói.date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 16041411: CÁ HỘP HOTEI FOODS YAKITORI TARE AJI 75G 24 X 2 CTNS./BDL (nk)

- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ DẦU HỘP- MILD TUNA, 150 g,(150 g x 36 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ HỘP NẤU CANH KIM CHI- TUNA FOR KIMCHI JJIGAE, 150 g,(150 g x 36 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ OTTOGI- OTTOGI TUNA, 100 g,(100 g x 36 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ rau củ (VEGETABLE TUNA) 100g/ hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: 11/03/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ sốt Cà Ri (STIR-FRY CURRY TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: Tháng 10/2019 và tháng 05/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ sốt Mayonnaise (MAYO TUNA) 100g/hộp. đóng gói: 60 hộp/ thùng.NSX:08/04/2020. HSD:36 tháng. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ sốt tương đen(JJAJANG TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: Tháng 11/2019 và tháng 05/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ trắng (LIGHT STANDARD TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: 02/03/2020. HSD: 7 năm. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ vị ớt cay (HOT PEPPER TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: Tháng 03-04/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ vị ớt cay EVIL MINIONS (EVIL MINIONS HOT PEPPER TUNA) 150g/hộp, đóng gói: 48 hộp/thùng. NSX: 16/12/2019. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ vị ớt cay gấp đôi (DOUBLE HOT PEPPER TUNA) 100g/hộp, đóng gói: 60 hộp/thùng. NSX: 09/04/2020. HSD: 5 năm. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá Ngừ xắt khúc ngâm dầu đậu nành hiệu Nautilus (48 lon x 170g/ thùng). Ngày SX 31/01 & 18/05/2020, hạn dùng 31/01 & 18/05/2025. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá Ngừ Xắt Lát Ngâm dầu đậu nành hiệu Nautilus (48 lon x 170g/ thùng). Ngày SX 29/02 & 18/05/2020, hạn dùng 28/02 & 18/05/2025. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: Cá Ngừ xốt nước tương Nhật hiệu Nautilus (48 lon x 165g/ thùng). Ngày SX 29/02 & 19/05/2020, hạn dùng 28/02 & 19/05/2023. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ XỐT ỚT- RED PEPPER TUNA, 100 g,(100 g x 36 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041411: CNND.185G-DA/ Cá ngừ ngâm dầu thực vật đóng lon 185g (48lon/ thùng). Nhãn: ZAHABIA/ VN (nk)

- Mã HS 16041411: CNND.185G-OL/ Cá ngừ ngâm dầu olive đóng lon 185g (48lon/thùng). Nhãn: ZAHABIA/ VN (nk)

- Mã HS 16041411: CNNDOT185G-DA/ Cá ngừ ngâm dầu thực vật vớii ớt đóng lon 185g (48lon/thùng). Nhãn: ZAHABIA/ VN (nk)

- Mã HS 16041419: Cá ngừ ngâm dầu oliu hiệu Ortiz- Ortiz Tuna In Olive Oil- Atun Claro en aceite de oliva (220g*12 Jar/Case)- Ortiz Atun Claro en aceite de oliva 220g. Axcode: F130356. HSD: 31/12/2026 (nk)

- Mã HS 16041419: Cá ngừ vây vàng ngâm dầu oliu Atun Claro en Aceite de Oliva hiệu Ortiz (112g*24 Tin/Case)- Ortiz Atun Claro en Aceite de Oliva 112g. Axcode: F130355. HSD: 31/12/2026 (nk)

- Mã HS 16041490: 20-05CNLH1/ Cá ngừ loin hấp đông lạnh (nk)

- Mã HS 16041490: 20-06CNSDLH/ Cá ngừ sọc dưa loin hấp đông lạnh (nk)

- Mã HS 16041490: 20-06CNSDLH1/ Cá ngừ sọc dưa loin hấp đông lạnh (nk)

- Mã HS 16041490: 20-06CNSDLH2/ Cá ngừ sọc dưa loin hấp đông lạnh (nk)

- Mã HS 16041490: 20-06CNSDLH3/ Cá ngừ sọc dưa loin hấp đông lạnh (nk)

- Mã HS 16041490: Cá ngừ đại dương đã bào mỏng(dạng miếng, đã làm chín) dùng để làm nguyên liệu sản xuất bánh gạo. (nk)

- Mã HS 16041490: TCNH04/ Thịt cá ngừ hấp đông lạnh (nk)

- Mã HS 16041490: TNK/ Thịt cá ngừ (nk)

- Mã HS 16041490: TNK-AT/ Thịt cá ngừ (nk)

- Mã HS 16041490: TNK-YF/ Thịt cá ngừ (nk)

- Mã HS 16041411: 02062020/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp (xk)

- Mã HS 16041411: 02062020_01/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp (xk)

- Mã HS 16041411: 02062020_1/ Cá ngừ ngâm dầu có ớt (xk)

- Mã HS 16041411: 28/2020NO1-60/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 300x101,5 Hiệu Hoko (xk)

- Mã HS 16041411: 33/2020NO2A-6/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Prima (xk)

- Mã HS 16041411: 33/2020NO2B-6/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Prima (xk)

- Mã HS 16041411: 61/2020NO1A-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 211x109 (3,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Presto (xk)

- Mã HS 16041411: 61/2020NO1B-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307X111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Presto (xk)

- Mã HS 16041411: 61/2020NO1C-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 211x109 (3,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Slimm (xk)

- Mã HS 16041411: 61/2020NO1D-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307X111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Slimm (xk)

- Mã HS 16041411: 62/2020NO2-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x105,5 (5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Martel (xk)

- Mã HS 16041411: 91/2019NO14A-6/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Hoko (xk)

- Mã HS 16041411: 91/2019NO14B-6/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Hoko (xk)

- Mã HS 16041411: 91/2019NO15A-6/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Hoko (xk)

- Mã HS 16041411: 91/2019NO15B-6/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408 (4LBS 2,5 oz) Hiệu Hoko (xk)

- Mã HS 16041411: ATVS.FY1/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (170gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: AVC.FY29/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: AVCMSC.FY30/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: AVS142g.FY11/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (142gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: AVS142g.FY23/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (142gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: AVS142g.FY24/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (142gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: AVS142g.FY25/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (142gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ bông đóng hộp ngâm dầu (180gr/hộp, 24hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ cắt khúc ngâm dầu và muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ đại dương ngâm dầu nành đóng hộp, (48 Hộp/carton) (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ đóng hôp (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ đóng hộp (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ đóng hộp VN (xk)

- Mã HS 16041411: CÁ NGỪ NGÂM DẦU (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp 1880g, 6 lon/thùng, nhãn Bon Gousse (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu đóng lon 140g (48lon/ thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp, (48 Hộp/carton) (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu thực vật đóng lon 120g (48lon/ thùng). Nhãn: TOLIDO (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm dầu với ớt đóng lon 120g (48lon/ thùng). Nhãn: AL-BAKHERAH (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ ngâm nước muối đóng lon 185g (48lon/ thùng). Nhãn: DELTA BLUE (xk)

- Mã HS 16041411: Cá ngừ sọc đóng hộp ngâm dầu (185gr/hộp, 24hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: Cá tẩm bột YELLOW FIN TUNA KATSU 50G (xk)

- Mã HS 16041411: GDP-SIN/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp (xk)

- Mã HS 16041411: KPCLTIB3.53oz_KGSIK3/ Cá ngừ ngâm nước muối đóng túi- Net 100g (POUCHED CHUNK LIGHT TUNA IN WATER WITH VEGETABLE BROTH, SALT ADDED (24/ 3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041411: SABS1L.FY9/ Cá ngừ ngâm nước muối đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: SAVC.FY26/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: SAVC.FY27/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: SAVS.FY13/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: SDS40D1E/ Cá ngừ đóng hộp (xk)

- Mã HS 16041411: SDS72D2WE/ Cá Ngừ Đóng Hộp (xk)

- Mã HS 16041411: SP09_01/20/ Thịt cá ngừ mắt to đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55814-11-11) (xk)

- Mã HS 16041411: SP09_02/20/ Thịt cá ngừ mắt to đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55815-3-3) (xk)

- Mã HS 16041411: SP09_03/20/ Thịt cá ngừ mắt to đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55814-12-12) (xk)

- Mã HS 16041411: SP4594/ Cá ngừ đóng hộp (HDYCB 07530/519046-1); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041411: SP4596/ Cá ngừ đóng hộp (HDYCB 07530/519046-2); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041411: SSS31B2E/ Cá Ngừ Đóng Hộp (xk)

- Mã HS 16041411: SSS43B2E/ Cá Ngừ Đóng Hộp (xk)

- Mã HS 16041411: STGVC17-3/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: STGVC17-4/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: TDSE20-7/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (185gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: TDSE20-8/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (185gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: TGVC19/ Cá ngừ ngâm sốt đóng hộp (1885gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: TGWS: Cá ngừ ngâm nước muối đóng hộp (170gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041411: Thịt cá ngừ xông khói (4P) (xk)

- Mã HS 16041411: TP082.SXXK/ Cá ngừ ngâm muối đóng hộp 603*408, NW/ DW: 1880g/ 1360g (6 hộp/ thùng) (NK) (xk)

- Mã HS 16041411: TP086.SXXK/ Vụn cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp in NW/ DW: 170g/ 120g (Lon in nhập khẩu) (xk)

- Mã HS 16041411: TP138.SXXK/ Cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp, NW/DW 170/120g (48 hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: TP139.SXXK/ Cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp, NW/DW 160/112g (48 hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: TP147.SXXK/ Cá ngừ ngâm nước muối đóng túi 1.22kg NW/ DW: 1220g/ 1150g (06 túi/ thùng) (NK) (xk)

- Mã HS 16041411: TP148.SXXK/ Cá ngừ sốt gia vị đóng hộp NW/DW: 185/85g FWW (48 hộp/thùng) (I.SCHR) (xk)

- Mã HS 16041411: TP151.SXXK/ Cá ngừ salad Mexico 185g đóng hộp, 48 hộp/ thùng (xk)

- Mã HS 16041411: TP155.SXXK/ Cá ngừ ngâm muối đóng hộp, NW/DW: 140/98g (48 hộp/ thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: TP156.SXXK/ Cá ngừ sốt gia vị đóng hộp NW/DW: 185/85g FWW (36 hộp/thùng) (I.SCHR) (xk)

- Mã HS 16041411: TP157.SXXK/ Cá ngừ salad bắp 160g đóng hộp, 48 hộp/ thùng (xk)

- Mã HS 16041411: TP158.SXXK/ Cá ngừ ngâm nước muối đóng túi 1.22kg NW/ DW: 1220g/ 1160g (06 túi/ thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: TP159.SXXK/ Cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp, NW/DW 150/105g (48 hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: TP160.SXXK/ Vụn cá ngừ ngâm muối đóng hộp, NW/DW 160/112g (48 hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: TP161.SXXK/ Cá ngừ mảnh ngâm dầu nành đóng hộp (lon in nhập khẩu), NW/DW 170/120g (48 hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 16041411: TSS77A2E/ Cá ngừ ngâm dầu (xk)

- Mã HS 16041411: YOF20/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp (1880gr/hộp) (xk)

- Mã HS 16041419: 116/2019NO2A-48/ Cà ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)

- Mã HS 16041419: 116/2019NO2B-48/ Cà ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)

- Mã HS 16041419: 116/2019NO2C-48/ Cà ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)

- Mã HS 16041419: 116/2019NO2D-48/ Cà ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)

- Mã HS 16041419: 116/2019NO2E-48/ Cà ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)

- Mã HS 16041419: 116/2019NO2F-48/ Cà ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Arpa (xk)

- Mã HS 16041419: 135/2019NO2A-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Tradizia (xk)

- Mã HS 16041419: 135/2019NO2B-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Tradizia (xk)

- Mã HS 16041419: 135/2019NO2C-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Tradizia (xk)

- Mã HS 16041419: 135/2019NO2D-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Tradizia (xk)

- Mã HS 16041419: 16/2020NO3-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) Hiệu Selection (xk)

- Mã HS 16041419: 16/2020NO4-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) Hiệu Selection (xk)

- Mã HS 16041419: 37/2020NO2-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) Hiệu Giant value (xk)

- Mã HS 16041419: 41/2020NO1A-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Da (xk)

- Mã HS 16041419: 41/2020NO1B-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Da (xk)

- Mã HS 16041419: 41/2020NO1C-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Da (xk)

- Mã HS 16041419: 54/2020NO1A-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x105,5 (5 oz) Hiệu Admiral (xk)

- Mã HS 16041419: 54/2020NO1B-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x105,5 (5 oz) Hiệu Admiral (xk)

- Mã HS 16041419: 56/2020NO1B-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Laperla (xk)

- Mã HS 16041419: 57/2020NO1-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Laperla (xk)

- Mã HS 16041419: 57/2020NO4-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Laperla (xk)

- Mã HS 16041419: 63/2020NO1A-12/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Marina blue (xk)

- Mã HS 16041419: Cá ngừ đóng hộp- Hàng mẫu không thanh tóan (xk)

- Mã HS 16041419: Cá ngừ miếng lớn đóng hộp (140g x 48/thùng) (xk)

- Mã HS 16041419: Cá ngừ ngâm dầu (xk)

- Mã HS 16041419: Cá ngừ ngâm dầu 185gr (xk)

- Mã HS 16041419: Cá ngừ sọc dưa ngâm dầu nành đóng hộp, (48 Hộp/carton) (xk)

- Mã HS 16041419: D2/2020NO21.22.23.24-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Nixe (xk)

- Mã HS 16041419: D2/2020NO25.26.27.28.29-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Nixe (xk)

- Mã HS 16041419: D2/2020NO34.35-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Nixe (xk)

- Mã HS 16041419: D20/2019NO13.14.15.16-32/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Penny (xk)

- Mã HS 16041419: D20/2019NO18.19.20-32/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Penny (xk)

- Mã HS 16041419: D8/2020NO1A-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Laperla (xk)

- Mã HS 16041419: MSC1/2020NO7-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) HIệu Gut&Gunstig (xk)

- Mã HS 16041419: MSC1/2020NO8A-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Gut&Gunstig (xk)

- Mã HS 16041419: MSC1/2020NO8B-48/ Cá ngừ trong sốt (sốt cà dầu và gia vị) đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở)Hiệu Gut&Gunstig (xk)

- Mã HS 16041419: MSC2/2020NO2-24/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Glyngore (xk)

- Mã HS 16041419: MSC2/2020NO3A-24/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Glyngore (xk)

- Mã HS 16041419: MSC2/2020NO3B-24/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Glyngore (xk)

- Mã HS 16041419: SP10_01/20/ Thịt cá ngừ vằn đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55814-10-10) (xk)

- Mã HS 16041419: SP10_03/20/ Thịt cá ngừ vằn đóng lon sắt 307x112 (1 thùng 48 lon) ("CHICKEN OF THE SEA" BRAND; P.O.NO.: 55814-10-10) (xk)

- Mã HS 16041419: SP126_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước đóng lon sắt 307x111 (1 thùng 48 lon) ("ADMIRAL" BRAND; IMP NO.: 44154) (xk)

- Mã HS 16041419: SP127_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước đóng lon sắt 307x111 (1 thùng 48 lon) ("ADMIRAL" BRAND; IMP NO.: 44155) (xk)

- Mã HS 16041419: SP130_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước đóng lon sắt 307x105.5 (1 thùng 48 lon) ("ADMIRAL" BRAND; IMP NO.: 44223) (xk)

- Mã HS 16041419: SP131_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước đóng lon sắt 307x105.5 (1 thùng 48 lon) ("ADMIRAL" BRAND; IMP NO.: 44224) (xk)

- Mã HS 16041419: SP34_01/20/ Thịt cá ngừ phi lê ngâm dầu đóng lon sắt 307x113 (1 thùng 48 lon) ("HAPPY TUNA" BRAND; P.O. NO.: 09/2020) (xk)

- Mã HS 16041419: SP34_02/20/ Thịt cá ngừ phi lê ngâm dầu đóng lon sắt 307x113 (1 thùng 48 lon) ("HAPPY TUNA" BRAND; P.O. NO.: 09/2020) (xk)

- Mã HS 16041419: SP35_01/20/ Thịt cá ngừ phi lê ngâm dầu đóng lon sắt 211X109 (1 thùng 48 lon) ("HAPPY TUNA" BRAND; P.O. NO.: 09/2020) (xk)

- Mã HS 16041419: SP4544/ Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530/518712-2); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4546/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUN/ANS-5); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4547/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUN/ANS-6); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4548/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.MAY/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4549/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-1); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4550/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-1); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4551/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.APR/AN:EX-1); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4552/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.APR/AN:EX-1); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4553/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.APR/AN:EX-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4554/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.MAY/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4555/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.MAY/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4556/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-5); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4557/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-6); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4558/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-6); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4559/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-6); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4560/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-7); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4561/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-8); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4562/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-8); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4566/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/AMA.JUN/ANS-1); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4567/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-9); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4568/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-10); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4569/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-11); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4570/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-12); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4571/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-13); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4573/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-14); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4574/ Cá ngừ đóng hộp (HDASB 0515/43020-2); 170G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4575/ Cá ngừ đóng hộp (HDASB 22515S/43020-3); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4576/ Cá ngừ đóng hộp (HDACB 07530S/43020-3); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4577/ Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530N/43020-4); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4578/ Cá ngừ đóng hộp (HDJCB 07530/43020-4); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4579/ Cá ngừ đóng hộp (MSC HDASO551570F/ 660920-01); 200G/họp; 12hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4584/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-15); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4585/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-16); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4586/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-17); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4587/ Cá ngừ đóng hộp (HDACB 07530S/518969-1); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4589/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-18); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4590/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-19); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4591/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUN/ANS-20); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4595/ Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530/519046-1); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4597/ Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530/519046-2); 1885G/hộp; 6hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4598/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4599/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUL/ANS-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4600/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/WP.JUL/ANS-3); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4601/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/RCP.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4602/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.JUN/AN-1); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4603/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.JUN/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4604/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.JUN/AN-2); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4605/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/WP.JUN/AN-3); 142G/hộp; 12hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4610/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4611/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4612/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/CO.JUL/ANS-2); 142G/hộp; 72hộp/kiện (xk)

- Mã HS 16041419: SP4615/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/AMA.JUN/ANS-1.5); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4616/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/AMA.JUN/AN-1.5); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4617/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/AMA.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4618/ Cá ngừ đóng hộp (HDANS/2020/AMA.JUL/ANS-1); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP4619/ Cá ngừ đóng hộp (HDAN/2020/AMA.JUN/AN-1.5); 142G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041419: SP47_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm dầu đóng lon sắt 307x113 (1 thùng 48 lon) ("HAPPY TUNA" BRAND; P.O. NO.: 09/2020) (xk)

- Mã HS 16041419: Thịt cá ngừ đóng hộp cùng dầu hướng dương (48 x 140g) (xk)

- Mã HS 16041419: Thịt cá ngừ khoanh ngâm dầu đóng lon/ 1 thùng đóng 48 lon (xk)

- Mã HS 16041419: Thịt cá ngừ ngâm dầu đóng lon/ 1 thùng đóng 48 lon (xk)

- Mã HS 16041419: Thịt cá ngừ ngâm muối đóng lon/1 thùng đóng 48 lon (xk)

- Mã HS 16041419: Thực phẩm cung ứng cho tàu M.V. Ocean Venus: Cá ngừ ngâm dầu Hạ Long (Hàng mới 100%) (xk)

- Mã HS 16041419: TS11/2019NO12-24/ Cá ngừ trong sốt chanh, cam và tiêu đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Rainbow (xk)

- Mã HS 16041419: TS11/2019NO19-24/ Cá ngừ ngâm dầu với Chili đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Rainbow (xk)

- Mã HS 16041419: TS11/2019NO2-24/ Cá ngừ trong sốt cà đóng hộp loại 307x113 (7 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Rainbow (xk)

- Mã HS 16041490: Cá ngừ đã nấu chín đông lạnh FROZEN PRE-COOKED TUNAS IN PIECES. (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO11-120620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO12-120620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO13-120620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO14-120620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO31-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO32-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO33-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO34-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO35-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO36-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-SJHLO37-260620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-YLHLO38-260620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EDW-YLHLO39-260620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-030620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-090620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-100620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-160620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-170620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-230620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO11-240620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-090620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-100620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-160620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-170620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-230620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO12-240620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO13-230620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO13-240620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO21-020620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO22-020620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO31-010620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO32-010620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO33-010620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO34-010620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO41-080620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO42-080620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO51-150620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO52-150620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: EMV-ABHLO53-150620/ Cá ngừ vây dài hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ENT-YLHLO51-100620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-SJHLO21-220620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-SJHLO22-220620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-SJHLO23-220620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-SJHLO24-220620/ Cá ngừ vằn hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO11-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO12-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO13-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO14-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO15-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO16-050620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO21-090620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO21-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO22-090620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO22-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO23-090620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO23-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO24-090620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO24-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO25-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO31-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO32-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO33-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO34-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: ETV-YLHLO35-160620/ Cá ngừ vây vàng hấp dạng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041490: PAVC1.22kg.FY10/ Cá ngừ ngâm sốt đóng bao (1220gr/bao) (xk)

- Mã HS 16041490: PFBY1.22kg/ Cá ngừ ngâm muối đóng bao (1220gr/bao) (xk)

- Mã HS 16041490: PFBY1.22kg-1/ Cá ngừ ngâm muối đóng bao (1220gr/bao) (xk)

- Mã HS 16041490: SP4606/ Cá ngừ hấp đông lạnh (YF/ST1513); 5kg/bao; 4bao/kiện (xk)

- Mã HS 16041490: SP4607/ Cá ngừ hấp đông lạnh (YFR/ST1513); 5kg/bao; 4bao/thùng (xk)

- Mã HS 16041490: SP4608/ Cá ngừ hấp đông lạnh (SJR/ST1513); 5kg/bao; 4bao/thùng (xk)

- Mã HS 16041490: SP89_01/20/ Thịt cá ngừ vằn đóng trong bao nhựa đã hấp đông lạnh (FR015/2020) (xk)

- Mã HS 16041490: SP89_02/20/ Thịt cá ngừ vằn đóng trong bao nhựa đã hấp đông lạnh (FR017/2020) (xk)

- Mã HS 16041490: Thịt cá ngừ đóng lon/1 thùng đóng 48 lonVN Nhãn: SEA REMO (xk)

- Mã HS 16041490: YSTE20.G1-3/ Cá ngừ ngâm sốt đóng bao (100gr/bao) (xk)

- Mã HS 16041510: Cá nục sốt cà chua hiệu Eastern Star (Mackerel in Tomato sauce/ Eoe, 100 lon x140G/thùng, hàng mới 100%, (nk)

- Mã HS 16041510: CÁ THU NHẬT HỘP- MACKEREL PIKE, 400 g,(400 g x 24 hộp)/Thùng, Nhãn Hiệu Ottogi, Hàng Mới 100% (nk)

- Mã HS 16041510: Phi lê cá thu ngâm muối Filets De Maquereaux au Naturel hiệu Connetable (176gx12Tin/case)- Connetable Filets De Maquereaux Au Naturel 176g. Axcode: F158361. HSD: 02/06/2022 (nk)

- Mã HS 16041510: Phi lê cá thu sốt hiệu Connétable. (176gx12Tin/case)- Connetable Muscadet Filets de maquereaux Label Rouge au Muscadet 176g. Axcode: F143577. HSD: 03/05/2022 (nk)

- Mã HS 16041510: Phi lê cá thu sốt mù tạt hiệu Connétable. (169gx12Tin/case)- Connetable Filets de maquereaux Label Rouge à la moutarde de Dijon 169g. Axcode: F120280. HSD: 20/02/2022 (nk)

- Mã HS 16041590: 045/055-VN/ Cá nục hoa cắt fillet đông lạnh (Frozen product mackerel fillet cut) (nk)

- Mã HS 16041510: 155-10002/ Cá nục sốt Miso đã được chế biến và đóng hộp size 300x201(đường kính 3inch,chiều cao 2,01inch),nhãn hiệu IMAZU,175 gram, 24 cans/carton (xk)

- Mã HS 16041510: 155-10003/ Cá nục sốt Soysauce đã được chế biến và đóng hộp size 300x201(đường kính 3inch,chiều cao 2,01inch),nhãn hiệu IMAZU,175 gram, 24 cans/carton (xk)

- Mã HS 16041510: 155-10107/ Cá nục ngâm muối đã được chế biến và đóng hộp size 300x200(đường kính 3inch,chiều cao 2inch),nhãn hiệu ASAHI,160 gram, 24 cans/carton*2/bundle (xk)

- Mã HS 16041510: 155-10108/ Cá nục sốt Miso đã được chế biến và đóng hộp size 300x200(đường kính 3inch,chiều cao 2inch),nhãn hiệu ASAHI,160 gram, 24 cans/carton*2/bundle (xk)

- Mã HS 16041510: 155-10109/ Cá nục sốt Soysauce đã được chế biến và đóng hộp size 300x200(đường kính 3inch,chiều cao 2inch),nhãn hiệu ASAHI,160 gram, 24 cans/carton*2/bundle (xk)

- Mã HS 16041510: 4060/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.12 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041510: Cá ba cô Tomato Juice Fish 155gr x 100 Can (xk)

- Mã HS 16041510: Cá hộp ba cô gái (Công ty Royal Food) 155gr/ lon, 100 lon/ thùng, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16041510: Cá hộp nhãn hiệu Mackerel sốt cà ba cô gái nắp giật 155gr, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (xk)

- Mã HS 16041510: Cá nục sốt cà 155gr x 100 lon hiệu Pataya. Hàng mới 100% SXVN (xk)

- Mã HS 16041510: Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon, Số HĐ: PSS-006/2020 (15/06/2020) (xk)

- Mã HS 16041510: Cá nục sốt cà Lilly Mackerel(155g x 100 lon/thùng) 10 thùng; Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16041510: DS02/ Cá Saba phi lê cắt lát sốt mè 60G cấp đông/ PGC: 802.10USD (xk)

- Mã HS 16041510: HDMW (5)/ Cá thu ngừ đóng hộp (MACKEREL IN WATER) (HDMW/19-MTC-1 (10)); 175G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041510: MS01/ Cá Saba Cắt miếng ngâm giấm 12Gm cấp đông/ PGC: 315.84USD (xk)

- Mã HS 16041510: MS02/ Cá Saba phi lê sốt cà chua 500G cấp đông/ PGC: 2014USD (xk)

- Mã HS 16041510: MS04/ Cá Saba phi lê ngâm dầu lá quế 500G cấp đông/ PGC: 1626.24USD (xk)

- Mã HS 16041510: OUB15/ Cá Saba Phi lê cắt lát Ngâm lá nguyệt quế 60G đông lạnh/ PGC: 1915.20USD (xk)

- Mã HS 16041510: SBMISO01D-mix20/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,can size 300x200 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)

- Mã HS 16041510: SBMISO02Bbig/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,can size 300x201 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)

- Mã HS 16041510: SBMISO02Dbig20/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,can size 300x200 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)

- Mã HS 16041510: SBMISO03A20/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,190gram, size 307x113 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)

- Mã HS 16041510: SBMISO04AVN20/ Cá sốt miso đóng hộp nhãn hiệu Norlake, nắp mở EOE,190gram, size 307x113 (1 barrel 2x2448 can/carton bundle) (xk)

- Mã HS 16041510: SP4580/ Cá nục đóng hộp (HDMW 90/18-KVS-14(6)); 160G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041510: SP4581/ Cá nục đóng hộp (HDMSo 90/18-KVS-14(6)); 160G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041510: SP4582/ Cá nục đóng hộp (HDMMi 90/18-KVS-14(6)); 160G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041510: VM101S/P24/2020-I/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM101S/P24/2020-I2/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM101Y/P100/2020-I2/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM101Y/P100/2020-I3/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM101Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM103S/P24/2020-I2/ Cá nục sốt cà vơi ơt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM103S/P24/2020-I3/ Cá nục sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 24 lon/ thùng, 425 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM105Y/P100/2020-I6/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "SAVEPAK PROFESSIONAL", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM105Y/P100/2020-I7/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "SAVEPAK PROFESSIONAL", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM106Y/P100/2020-I3/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "ARO", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM116Y/P50/2020-I5/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "NUMBER ONE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM117Y/P25/2020-I/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM117Y/P25/2020-I2/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM119Y/P25/2020-I2/ Cá nục sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM119Y/P25/2020-I3/ Cá nục sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM119Y/P25/2020-I4/ Cá nục sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 25 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM121Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "TOPS", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM122Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "LOVE THE VALUE", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM129Y/P50/2020-I3/ Cá nục sốt tiêu đóng hộp (Canned Mackerel in black pepper sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 50 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM130Y/P100/2020-I3/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM130Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM130Y/P50/2020-I6/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM131Y/P50/2020-I2/ Cá nục sốt cà cay đóng hộp, nhãn hiệu "GRACE", 50 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM134Y/P100/2020-I9/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM134Y-1/P100/2020-I10/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM134Y-1/P100/2020-I11/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM134Y-1/P100/2020-I12/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM144Y/P100/2020-I5/ Cá nục sốt cà đóng hộp, nhãn hiệu "Sea Crown", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM145Y/P100/2020-I3/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM145Y/P100/2020-I4/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041510: VM331Y-1/P100/2020/ Cá nục sốt cà đóng hộp (Canned Mackerel in tomato sauce), nhãn hiệu "MONGKUT TALAY", 100 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16041590: (L015-OK)-saba-tg/ Cá saba tẩm giấm thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: (L033-HW)-saba-tgv/ Thịt cá saba tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: 2125/ Cá Nục hoa fillet thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 2169/ Cá Nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.4 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041590: 2191/ Cá Nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041590: 2192/ Cá Nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.3 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041590: 2200/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.44 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 2240/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.65 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 2255/ Cá Nục cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.4 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 2418/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.93 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 2419/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.885 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 2455/ Cá Nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.0 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 2561/ Cá Nục hoa fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.5 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 2588/ Cá Nục hoa fillet thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 2647/ Cá Nục hoa cắt khúc thành phẩm đông lạnh 1.3 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 2654/ Cá Nục hoa nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.2 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041590: 2746/ Cá Nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.3 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041590: 2834/ Cá nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.05 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041590: 2863/ Cá nục hoa fillet thành phẩm đông lạnh 0.55 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3024/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3047/ Cá nục hoa nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3053/ Cá nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3064/ Cá nục hoa fillet thành phẩm đông lạnh 0.375 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3098/ Cá nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.75 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3191/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3215/ Cá nục hoa cắt lát nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.06 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3218/ Cá nục hoa nướng cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.25 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3281/ Cá nục hoa nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.05 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3310/ Cá nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3329/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.575 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3385/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3387/ Cá nục hoa fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3388/ Cá nục hoa fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.55 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3454/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.625 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3465/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3482/ Cá nục hoa nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.27 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3489/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.09 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3502/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.06 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3506/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.12 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3522/ Cá nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.21 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3558/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.06 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3561/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3640/ Cá nục hoa cắt lát thành phẩm đông lạnh 1.50 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3728/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.54 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3808/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.54 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3903/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.515 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3906/ Cá nục hoa nướng tẩm gia vị cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3910/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3928/ Cá nục hoa nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.18 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 3940/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.125 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3941/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.25 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3942/ Cá nục hoa cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.875 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 3952/ Cá nục hoa cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.45 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 3969/ Cá nục hoa cắt miếng thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041590: 4028/ Cá nục hoa cắt fillet nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.425 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 4029/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 4030/ Cá nục hoa cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.375 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 4059/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 4072/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.10 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 4073/ Cá nục hoa nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 1.00 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 4075/ Cá nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.54 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: 4076/ Cá nục hoa cắt khúc nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.09 Kg/PA (xk)

- Mã HS 16041590: 83010289JZN12.118/ Cá saba Nhật xù panko vị thảo dược 120g/cái. (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 16041590: 83010291JZN15.118/ Cá saba Nhật xù panko vị cà ri 120g/cái. (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 16041590: 83010291JZN16.118/ Cá saba Nhật xù panko vị cà ri 120g/cái (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 16041590: 83080064JGL05/ Cá saba miso 130g (Tên khoa học: Scomber Japonicus) (xk)

- Mã HS 16041590: 83080215JZN01.118/ Cá saba nướng khè tẩm sốt (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)

- Mã HS 16041590: 83080219JMS05/ Cá nục hoa xốt miso (tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)

- Mã HS 16041590: 83080250JMS01/ Cá nục hoa xốt mizore (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)

- Mã HS 16041590: 83230045JGL03.119/ Cá saba Nhậtt fillet cắt khúc nướng 19-25g/cái (Tên khoa học: Scomber Japonicus) (xk)

- Mã HS 16041590: Cá Hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.1 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16041590: Cá hộp 3 cô gái 155g (100 lon/thùng) (xk)

- Mã HS 16041590: Cá Nục hoa cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.115 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: Cá Nục hoa cắt lát tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.1 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041590: CBSBGO0620/ Chà bông cá saba đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: CTFLN022/ Cá Thu fillet tẩm mirin nướng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: CTTB2001/ Cá thu tẩm bột khoai tây đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: LHW-SB-thit/tgv/ Thịt cá saba tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: MBsabafillet/tgv/ Cá saba cắt fillet tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: NHF-MACKEREL SLICED (51)/ Cá thu Nhật sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE 2S (14)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE 3S (15)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE AM (13)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE AS (14)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: NHF-SHIMESABA SIZE S (08)/ Cá thu Nhật fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBCURKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt CURRY đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni Retort đông lạnh (90G,180G) (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISKK0620A/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni beisia retort đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISKK0620B/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni 1M đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISKK0620C/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni Retort đông lạnh (180G) (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISKK0620D/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni beisia retort đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISKK0620E/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni 1M đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISKK0620F/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni 1M đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISKK0620G/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Misoni Retort đông lạnh (90R,180G) (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISSAIKYOKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Saikyo Misoni beisia Retort đông lạnhh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMISSAIKYOKK0620A/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Saikyo Misoni beisia Retort đông lạnhh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni 2M đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620A/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni Retort đông lạnh (90G,180G) (xk)

- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620B/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni 2M đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620C/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni Retort đông lạnh (90G,180G) (xk)

- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620D/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni 2M đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620E/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni 2M đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBMIZKK0620F/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Mizoreni Retort đông lạnh (90G,180G) (xk)

- Mã HS 16041590: SBNITKK0620/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Nitsuke đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: SBNITKK0620A/ Cá saba cắt khúc tẩm sốt Nitsuke đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041590: TKKCASABACHAB01/ Chà bông Saba đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 16041590: TP0JITSOSBJ0.01.010/ Cá saba Nhật sốt miso (xk)

- Mã HS 16041610: Cá cơm ngâm dầu Marinated White Anchovies 740gr, hiệu Olmeda Origenes, NSX: Inkiele, S.L., HSD: 22/09/20 (nk)

- Mã HS 16041610: Cá cơm ngâm giấm White Anchovies in vinegar 740gr, hiệu Olmeda Origenes, NSX: Inkiele, S.L., HSD: 06/09/20 (nk)

- Mã HS 16041610: Cá cơm phi lê ngâm dầu hiệu Lorea Gourme, 50g/hộp, 50hộp/thùng (1 UNK 1 thùng, đã chế biến chín, đóng trong hộp thiếc kín khí, dùng để ăn ngay), hàng mới 100%, Nsx: Yurrita E Hijos S.A, Hsd:08.2021 (nk)

- Mã HS 16041610: cá đã chế biến ăn liền Bosung cá cơm nhỏ.60g/gói. date(yy/mm/dd).2020_10_05 (nk)

- Mã HS 16041610: Cá đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền Bosung cá cơm loại trung.200G/gói.date(mm/dd/yy).4_1_2021 (nk)

- Mã HS 16041610: Cá cơm khô (xk)

- Mã HS 16041610: Cá cơm luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041610: Cá cơm xanh khô (xk)

- Mã HS 16041690: Cá cơm kho cay (0.25kg/hộp), nsx: Hoa Mai Food/ (xk)

- Mã HS 16041690: Cá cơm luộc chín; sơ chế luộc bằng nước muối, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 10 kg/carton (xk)

- Mã HS 16041690: cá Cơm Mòm đông đã được hấp, ướp muối đông lạnh Packing: G.W 11 KGS/ CARTON, N.W 10 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041690: cá Cơm Mòm đông Packing: G.W 11 KGS/ CARTON, N.W 10 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041690: Cá cơm ruồi ẩm; sơ chế luộc bằng nước muối, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 10 kg/carton (xk)

- Mã HS 16041690: Cá Cơm Ruồi khô ướp muối Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041690: Cá cơm ruồi khô; sơ chế luộc bằng nước muối phơi khô, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 12 kg/carton (xk)

- Mã HS 16041690: cá Cơm Săn đông đã được hấp, đông lạnh Packing: G.W 23 KGS/ CARTON, N.W 18 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041690: cá Cơm Săn khô đã được hấp, ướp muối, Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041690: Cá cơm săn khô; sơ chế luộc bằng nước muối phơi khô, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 12 kg/carton (xk)

- Mã HS 16041690: Cá cơm sấy khô, đã xé và bỏ phần đầu, hàng mới 100%- Anchovy Dried Slice (xk)

- Mã HS 16041690: Mắm cá cơm chua ngọt 230ml x 24 chai/thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16041710: Cá chình nướng đông lạnh- FROZEN ROASTED EEL (Size: 50P, 10kg/CTN). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16041790: Lươn nướng đông lạnh, Frozen roasted eel. Size 9OZ/10Kg/ thùng,Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16041790: Cá he tẩm đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 16041790: Cá Lóc fillet tẩm sả đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 12.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 16041790: Chả cá thát lát đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 16041790: FROZEN BREADED CONGER EEL FILLET PRODUCTS (Cá lạt phi lê tẩm bột đông lạnh) size 30g đến 70 g (xk)

- Mã HS 16041930: Cá đã chế biến ăn liền Dongwon cá thu.400g/hộp. date(mm/dd/yy).5_8_2022 (nk)

- Mã HS 16041930: Cá đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền CJ cá thu kho kim chi.250g/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 16041930: Cá hộp sốt cà hiệu Three Lady Cooks 190 g (48 hộp/Thùng) (nk)

- Mã HS 16041930: Cá mòi ngâm dầu ôliu Laterio Sardinas/Sardinillas, 120g/hộp, hiệu LATERIO, NSX: Real Conservera Espanola, S.L, HSD: 12/2025 (nk)

- Mã HS 16041930: Cá mòi ngâm dầu ôliu Sardinas/Sardinillas, 112g/hộp, hiệu SELECCIÓN, NSX: Real Conservera Espanola, S.L, HSD: 12/2026 (nk)

- Mã HS 16041930: Cá mòi nướng Hoko 100g (Hoko Canned broiled sardine 100g), thương hiệu: Hoko, 30 hộp/thùng, hsd 05/03/2023 (nk)

- Mã HS 16041930: Cá mòi sốt cà hiệu Sumaco 125 g (100 hộp/Thùng) (nk)

- Mã HS 16041930: Cá mòi sốt cà hiệu Three Lady Cooks 155 g (100 hộp/Thùng) (nk)

- Mã HS 16041930: Cá thu ngâm dầu ôliu Caballita Scomber spp En aceite de oliva, 130g/hộp, hiệu Real Conservera, NSX: Real Conservera Espanola, S.L, HSD: 12/2024 (nk)

- Mã HS 16041990: CÁ BÒ KHÔ TẨM GIA VỊ (Hàng bị trả lại một phần của tờ khai xuất khẩu số 303157630440/B11/02CI ngày 18/04/2020) (nk)

- Mã HS 16041990: CÁ BÒ KHÔ TẨM GIA VỊ- BONE (PACKING: 10KGS/CTN), (Hàng trả về của TKXK số 303156734810/B11/02CI Ngày 15/04/2020 tại CHI CỤC HẢI QUAN CK CẢNG SÀI GÒN KV I) (nk)

- Mã HS 16041990: CÁ CHAI KHÔ TẨM GIA VỊ (TÁI NHẬP TỪ TỜ KHAI SỐ: 302826409600/B11, 22/10/2019) (nk)

- Mã HS 16041990: CÁ HỘP, HÀNG CÁ NHÂN (nk)

- Mã HS 16041990: Hàng Mẫu: Cá Tra Fillet Tẩm Bột Đông Lạnh (SAMPLE) dùng để phát triển sản phẩm mới. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16041920: Cá sòng tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Trachurus) (xk)

- Mã HS 16041920: KANE-AJI FRY (27)/ Cá sòng tẩm bột xù chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041920: KANE-AJI FRY (28)/ Cá sòng tẩm bột xù chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041930: 49/2020NO2A-48/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Blik (xk)

- Mã HS 16041930: 49/2020NO2B-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Blik (xk)

- Mã HS 16041930: cá Cơm hấp, ướp muối Săn khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041930: cá Cơm Mòm đông hấp, ướp muối đông lạnh Packing: G.W 11 KGS/ CARTON, N.W 10 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041930: Cá cơm Ruồi hấp, ướp muối khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041930: Cá Cơm Ruồi khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041930: Cá Cơm Ruồi khô, ướp muối, hấp Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041930: cá Cơm Săn đông lạnh Packing: G.W 23 KGS/ CARTON, N.W 18 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041930: cá Cơm Săn khô ướp muối, hấp Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041930: Cá hộp 3 cô gái 155g x 100 lon/thùng (xk)

- Mã HS 16041930: Cá hộp 3 cô gái 155gr x 100lon/thùng khui muỗng (xk)

- Mã HS 16041930: Cá hộp 3 cô gái 190g x 48 lon/thùng (xk)

- Mã HS 16041930: Cá hộp 3 cô gái 190gr x 48lon/thùng nắp giựt (xk)

- Mã HS 16041930: Cá hộp ba cô gái 48-cá nục sốt cà (190gr/lon x 48lon/thùng)-Xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 16041930: Cá hộp ba cô gái-cá nục sốt cà (155gr/lon- 100lon/ thùng- 20kg/ thùng)-khui muỗng hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16041930: Cá hộp Pataya 155g x 100 lon/thùng (xk)

- Mã HS 16041930: Cá hộpPataya 155g x 100 lon/thùng (xk)

- Mã HS 16041930: Cá khô (0.5KG/ túi)/ (xk)

- Mã HS 16041930: Cá khô (1KG/ túi)/ (xk)

- Mã HS 16041930: Cá nục sốt cà (155gr x 100lon/thùng) (xk)

- Mã HS 16041930: Cá nục sốt cà Sea Crown (155g x 100lon/thùng) (xk)

- Mã HS 16041930: Cá nục sốt cà Seacrown (155gr/lon- 100lon/ thùng) (xk)

- Mã HS 16041930: KCMITSWChili15oz_KGSIJ10/ Cá sa ba xốt cà đóng lon- Net 425gr (CANNED MACKEREL IN TOMATO SAUCE (24/15OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ30/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ31/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ32/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ33/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ34/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIJ35/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSILHS3.53oz_KFCIK55/ Cá sa ba xốt cay louisiana đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN LOUISIANA HOT SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ31/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ32/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ33/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ34/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ35/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIJ36/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSIOWGC_KFCIK47/ Cá sa ba ngâm dầu xốt ớt đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN OIL WITH GREEN CHILIES (24/3.53OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPFSISMS3.53oz_KFCIJ9/ Cá sa ba xốt cay mù tạc đóng túi- Net 100gr (POUCHED FISH STEAKS IN SPICY MUSTARD SAUCE (24/3.53oz)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMFIB3.53oz_KFCIJ38/ Cá sa ba phi lê ngâm nước muối đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN BRINE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KFCIJ10/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL(24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KFCIJ11/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL(24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KFCIK24/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL(24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KGSIJ11/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL (24/3.53Oz) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMFIO3.53oz_KGSIK4/ Cá sa ba phi lê ngâm dầu đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL FILLET IN OIL (24/3.53Oz) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMIB12oz-KFCIJ5/ Cá sa ba ngâm nước muối đóng túi- Net 340gr (POUCHED JACK MACKEREL IN BRINE (24/12oz) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMISHCS3.53oz_KGSIJ6/ Cá sa ba xốt cay Sriracha đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL IN SRIRACHA HOT CHILI SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: KPMISHCS3.53oz_KGSIJ7/ Cá sa ba xốt cay Sriracha đóng túi- Net 100gr (POUCHED MACKEREL IN SRIRACHA HOT CHILI SAUCE (24/3.53 OZ)) (xk)

- Mã HS 16041930: SP4564/ Cá thu đao đóng hộp (HDPSo/19-KHS-1(3)B); 170G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041930: SP4565/ Cá thu đao đóng hộp (HDPMi/19-KHS-1(3)B); 170G/hộp; 48hộp/thùng (xk)

- Mã HS 16041990: 20BCA02/ FROZEN SANMA YUAN YAWATA MAKI 12/ Cá thu đao cuộn gobo nướng (xk)

- Mã HS 16041990: 20BCA03/ FROZEN AMADAI MISO YAKI/Cá đổng quéo nướng Miso (xk)

- Mã HS 16041990: 20BCA06/ FROZEN KODAI TAWARA YAKI/Cá chế biến giá trị tăng cao (cá bánh đường bọc surimi) (xk)

- Mã HS 16041990: 20BCA07/ FROZEN KODAI SAIKYOU YAKI/ Cá bánh đường nướng miso (xk)

- Mã HS 16041990: 20BCA08/ FROZEN AMADAI YUAN YAKI/Cá đổng quéo tẩm xì dầu cuộn nướng (xk)

- Mã HS 16041990: 20BCA09/ Cá thu đao luộc xì dầu/FROZEN SANMA KANRONI (xk)

- Mã HS 16041990: 20BCA10/ FROZEN SANMA KENCHIN/cá thu đao cuộn rau (xk)

- Mã HS 16041990: 20BCA11/ FROZEN FRIED AJI (TATSUTA-AGE) (Cá ngân tẩm bột chiên) (xk)

- Mã HS 16041990: 22320/ Cá tra fillet tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: 22420/ Cá tra fillet tẩm gia vị đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: 3549/ Cá thu đao nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.14 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16041990: 3904/ Cá thu đao cắt fillet nướng tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.24 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4018/ Cá thu đao cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.345 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4046/ Cá thu đao cắt fillet nướng thành phẩm đông lạnh 0.42 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4061/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 15.00 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4062/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 10.00 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4063/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 9.70 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4064/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 7.50 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4065/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 7.10 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4066/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 5.00 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4067/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 1.50 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 4068/ Cá tuyết cắt fillet thành phẩm đông lạnh 0.30 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16041990: 83010002JWF03.119/ Cá sòng tẩm bột 30g/cái. (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)

- Mã HS 16041990: 83010377JWF01.119/ Cá minh thái xù panko. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16041990: 83020186JWF02.118/ Cá trứng xù chiên. (Tên khoa học: Mallotus villosus) (xk)

- Mã HS 16041990: 83030001JWF03.119/ Cá sòng tẩm bột chiên fritter 20g/cái. (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)

- Mã HS 16041990: 83030003JWF04.118/ Cá minh thái tẩm bột fritter 13-16g/cái. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16041990: 83190041JWF01.119/ Cá sòng tẩm bột chiên luộc 12 miếng. (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)

- Mã HS 16041990: AKAUO KENCHIN/ Cá đỏ cuộn rau (xk)

- Mã HS 16041990: ALLBOT20Cá tra fillet cắt tẩm bột chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: Bánh cá Thái tẩm bột đông lạnh(size: 25g/ 6kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16041990: BOTLBS20Cá tra fillet cắt tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: Cá Bạc Má hấp 240g/túi x 40/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: Cá bạc má hấp đông lạnh. Hàng đóng trong thùng carton, mỗi thùng có 20 khay, 450 gam/khay, 9 kg/thùng (xk)

- Mã HS 16041990: Cá Bạc Má hấp thương hiệu APT 240g/túi x 40/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: Cá Basa Fillet đông lạnh (Pangasius bocourti) (xk)

- Mã HS 16041990: Cá Bò khô fillet (xk)

- Mã HS 16041990: Cá bò khô tẩm gia vi (Loại xương) (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ BÒ KHÔ TẨM GIA VỊ 1.5X9CM (xk)

- Mã HS 16041990: Cá bò khô tẩm gia vị nướng (xk)

- Mã HS 16041990: Cá bò khô tẩm gia vị, size: 2L (xk)

- Mã HS 16041990: Cá bò khô xẻ bướm tẩm gia vị (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ BÓNG KHÔ TẨM GIA VỊ NƯỚNG CÁN (xk)

- Mã HS 16041990: Cá bóng tẩm khô (15kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 16041990: Cá chỉ tẩm khô (12kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ CHỈ VÀNG KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ CHUỒN KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 16041990: Cá cơm (12 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất-30Traysx400G (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ CƠM KHÔ (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ CƠM MỒM ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16041990: cá Cơm Săn khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16041990: Cá đéc khô tẩm gia vị (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ ĐÉT KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 16041990: Cá đục chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ ĐUỐI KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ HE TẨM GIA VỊ ĐÔNG LẠNH- LOẠI: 8.4KGS/CTN (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ LÌM KÌM KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 16041990: Cá lóc một nắng tẩm muối ớt (xk)

- Mã HS 16041990: Cá lươn biển tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ MAI KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ MẮT KIẾNG KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ MẶT QUỶ KHÔ TẨM GIA VỊ (N.W: 10kg/1 CTN) (xk)

- Mã HS 16041990: Cá miếng tẩm bột đông lạnh (size 15-20g/ 4.5kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ MÒI SỐT CÀ (xk)

- Mã HS 16041990: Cá nhái khô tẩm gia vị (xk)

- Mã HS 16041990: Cá nhái miệng đen khô tẩm gia vị (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ TRA CẮT THỎI TẨM BỘT CHIÊN CHÍN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16041990: Cá tra fillet cắt finger tẩm bột đông lạnh, size 30 (xk)

- Mã HS 16041990: Cá tra fillet cắt loin tẩm bột đông lạnh, size 140-200 (xk)

- Mã HS 16041990: Cá tra fillet cắt miếng tẩm bột chiên sơ đông lạnh, size: 32-40g; 5.4kgs/thùng (Basa pangasius hypophthalmus) không xuất cá tra dầu (xk)

- Mã HS 16041990: CÁ TRA FILLET CẮT THỎI XIÊN QUE NÔNG SẢN (ỚT + CÀ CHUA + CỦ HÀNH) ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16041990: Cá tra fillet cắt,ép miếng tẩm bột chiên sơ đông lạnh, size: 110g; 2.64kgs/thùng (Basa pangasius hypophthalmus) không xuất cá tra dầu (xk)

- Mã HS 16041990: Cá tra fillet tẩm bột chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: Ca tra fillet tam bot co vi bia dong lanh (Khong xuat ca tra dau) (xk)

- Mã HS 16041990: Cá tra fillet tẩm gia vị đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: Cá tuyết tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Gadidae) (xk)

- Mã HS 16041990: CASONGTBDL/ Cá Sòng Tẩm Bột Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: CDCKKKTGV0620/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh tẩm gia vị (size: 80) (xk)

- Mã HS 16041990: CDCKKKTGV0620A/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh tẩm gia vị (size: 40,60,70) (xk)

- Mã HS 16041990: CDCKKKTGV0620C/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh tẩm gia vị (size: 70,80) (xk)

- Mã HS 16041990: CDCKKKTGV0620D/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh tẩm gia vị (size: 40,60,70) (xk)

- Mã HS 16041990: CTACK0620/ Cá thu atka cắt kirimi sấy lạnh đông lạnh (Hokke) (size: 60) (xk)

- Mã HS 16041990: CTACK0620A/ Cá thu atka cắt kirimi sấy lạnh đông lạnh (Hokke) (size: 60) (xk)

- Mã HS 16041990: CTACK0620B/ Cá thu atka cắt kirimi sấy lạnh đông lạnh (Hokke) (size: 60) (xk)

- Mã HS 16041990: CTCKKKTGV0620/ Cá tuyết cắt khúc tẩm curryni đông lạnh (475g) (xk)

- Mã HS 16041990: CTCKKKTGV0620B/ Cá tuyết cắt khúc tẩm gia vị đông lạnh (Size: 40,60,70,80) (xk)

- Mã HS 16041990: CTDCKTGV0620/ Cá tuyết đen cắt khúc tẩm gia vị đông lạnh (20g) (xk)

- Mã HS 16041990: CTDCKTGV0620A/ Cá tuyết đen cắt khúc tẩm gia vị đông lạnh (20g) (xk)

- Mã HS 16041990: FROZEN AKAUO MISO YAKI/ Cá quân tẩm bột đậu nành nướng (xk)

- Mã HS 16041990: FROZEN AMADAI MISO YAKI/ Cá đổng quéo nướng bột đậu nành (xk)

- Mã HS 16041990: FROZEN KODAI SAIKYOU YAKI/ Cá bánh đường nướng bột đậu nành (xk)

- Mã HS 16041990: FROZEN SANMA YU-AN YAKI/ Cá thu đao nướng xì dầu (xk)

- Mã HS 16041990: FROZEN SANMA YUAN YAWATA MAKI 12/ Cá thu đao cuộn gobo nướng (xk)

- Mã HS 16041990: FROZEN TACHIUO YAWATA MAKI/ Cá hố cuộn gobo (xk)

- Mã HS 16041990: H6634/ Cá nục gia vị tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: H6749/ Cá nục fillet tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: H7023/ Cá nục tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: H7025/ Cá nục gia vị tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: H7025-1/ Cá sòng gia vị tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: H7150/ Cá thu đao tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: HA0367/ Cá miếng tẩm bột đông lạnh (size Q-Fried 900G/BAG x 5-4.5kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16041990: HẢI SẢN XIÊN QUE ĐÔNG LẠNH GỒM: CÁ TRA; CÁ HỒI VÀ ỚT XANH- SIZE: 150GR (xk)

- Mã HS 16041990: HIRAKI SANMA YU-ANYAKI/ Cá thu đao xẻ bướm nướng xì dầu (xk)

- Mã HS 16041990: HUSPCH2001/ Cá hồi tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: ITOYORI KENCHIN/ Cá đổng cờ cuộn rau (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá bánh lái (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ BÒ TẨM (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá bò tẩm gia vị size 17X30 (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ CHỈ &VN (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ CHỈ LOẠI B &VN (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá chỉ vàng (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá chỉ vàng 4-5cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá chỉ vàng 5-6cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá chỉ vàng 6-7cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá chuồn tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá cơm (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ CƠM &VN (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ CƠM SĂN (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá đét 25-30cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá đét 30-35cm tẩm gia vị, (10kg/thùng), (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ ĐÙ (xk)
- - Mã HS 16041990: KHÔ CÁ ĐỤC (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá đuối tẩm gia vị 10-13CM (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá lạt (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá lóc (300g- 400g/miếng) (cá khô hơn), Hàng mới 100%, VN sản xuất-12Kg/CTN (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ MAI TẨM (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá mai tẩm gia vị (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ MỐI (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ MỐI GHÉP (xk)

- Mã HS 16041990: Khô cá ngân (xk)

- Mã HS 16041990: KHÔ CÁ TRÁP ĐỎ (xk)

- Mã HS 16041990: Mắm cá 18kg/thùng (xk)

- Mã HS 16041990: Mắm cá linh (24 hủ/ thùng), không có nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16041990: Mắm Châu Đốc (24 hủ/ thùng), không có nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16041990: MIO20/ Cá nục ngâm dầu đóng bao (100gr/bao) (xk)

- Mã HS 16041990: NISHIN YU-ANYAKI/ cá trích nướng xì dầu (xk)

- Mã HS 16041990: SALTED GROUND SNAKE-HEAD FISH IN BRINE- Mắm lóc xay Vasifood (400g x24) (xk)

- Mã HS 16041990: SP15-20/ Cá lạt cắt Kirimi tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SP17-20/ Cá lạt luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SP19-20/ Cá lạt tẩm gia vị đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SPIKQH02-20-04/ Cá Yellow tail cắt Kirimi nướng ngâm xì dầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SPIKQH03-20-03/ Cá Masaba cắt kirimi nướng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SPIKQH33-20-01/ Cá Sòng cắt kirimi nướng ngâm xì dầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SPIKQH33-20-02/ Cá Sòng cắt kirimi ngâm miso HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SPIKQH33-20-03/ Cá sòng cắt kirimi nướng HCK đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SPIKQH36-18-09/ Cá hoki cắt kirimi ngâm miso HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SPIKQH53-18-01/ Cá sòng cắt kirimi nướng ngâm muối men gạo đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: SPIKQH53-18-02/ Cá sòng cắt kirimi ngâm miso HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: TDTB1/ Cá thu đao fillet tẩm gia vị đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 16041990: TDTB2/ Cá thu đao fillet tẩm gia vị đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 16041990: TDTB3/ Cá thu đao fillet tẩm gia vị đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 16041990: TP0JIRTBSOI0.01.003/ Cá sòng fillet tẩm bột (10KG/CS) (xk)

- Mã HS 16041990: VR-CHIP20/ Cá tra fillet cắt khoai tây tẩm bột chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16041990: XƯƠNG CÁ BÒ KHÔ TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 16042020: Xúc xích chả cá tuyết phô mai Natori 256g (32g x 8 cây) (Cheese sausage 256g), thương hiệu: Hakodate Natori, 10 túi/thùng, hsd 01/01/2021 (nk)

- Mã HS 16042020: Xúc xích làm từ cá, được chế biến chín và đóng gói trong bịch kín, dùng để ăn ngay hiệu NATORI, 8 cây/gói. NSX: Mahoku. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042030: Cá hồi viên- Salmon Flavored Fish Ball (500g x 20 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042030: Cá viên nhân phô mai- Rich Mama Cheese fish Ball (250g x 20 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042030: Cá viên nhân trứng cá- Rich Mama Egg fish Ball (200g x 28 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042030: Cá viên vị rau củ- Rich Mama Veggie Fish Ball (200g x 28 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042030: Cá viên vị tôm hùm- Lobster Flavoured Ball (20 gói x 500g), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042030: Chả cá mini- Rich Mama Mini Fish Cake (200g x 28 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042030: Đậu phụ cá phô mai- Rich Mama Cheese Fish Tofu.Hàng mới 100%. (250g x 28 gói). (nk)

- Mã HS 16042091: Cá bào Dried Shaved Bonito Hanakatsuo Chidori (Fukushima Katsuo) 100g/gói 15gói/thùng; HSD: 05/2021 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá bào sấy khô Vina-E Pack Katsuo 525g x 4/gói, 6 gói/thùng; HSD: 11/2020 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá đã chế biến- Ruốc cá hồi, 50g/ lọ, 2 lọ/bịch, 24 bịch/ thùng, do Nhà máy Mori Bắc Nhật Bản thuộc Công ty cổ phần Maruha Nichiro sản xuất, SCB: 020/DF-CBSP/2018, mới 100%, HSD: 03/2021 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá đã được tẩm muối và nấu chín, đóng trong bao bì kín, dùng để ăn ngay hiệu J BASKET BROILED MACKEREL, 100g/hộp, 30 hộp/thùng. Nhà SX: J BASKET. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042091: Cá ngừ đại dương đóng hộp Topvalu- Topvalu Light Skipjack Tuna Flake Oil-Free (280g/lốc x 12 lốc/thùng). HSD: 06/02/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá ngừ đóng hộp nhãn hiệu DONGWON 250gam/ hộp, HSD 19/5/2027, hàng sử dụng cá nhân, Mới 100% (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên đậu hủ phô mai hiệu Cheese Tofu (500gmx20)/Thùng, NSX: 15/05/20- HSD: 15/05/22. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên đậu hũ phô mai- Japanese Cheese Fish Tofu, 450g/ gói, 10.8 kg/ thùng, Hạn sử dụng: 03/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên hải sản nhân cá nhím biển- Sea Urchin Flavoured Ball, 450g/ gói, 10.8 kg/ thùng, Hạn sử dụng: 28/05/2022; 02/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên hải sản nhân nhím biển- Sea Urchin Flavoured Ball, 1kg/ gói, 10 kg/ thùng, Hạn sử dụng: 02/06/2022; 04/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên hải sản nhân phô mai- Fish Ball With Cheese & Shrimp 3Kg/ gói, 12 kg/ thùng, Hạn sử dụng: 10/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên hải sản nhân tôm và phô mai- Fish Ball With Cheese & Shrimp, 450g/ gói, 10.8 kg/ thùng, Hạn sử dụng: 10/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên khoai môn nhân trứng cá- Taro Fish Ball With Fish Roe, 1kg/ gói, 10 kg/ thùng, Hạn sử dụng: 02/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá Viên nhân trướng cá- Fish Balll With Fish Roe, 450g/ gói, 10.8kg/ thùng, Hạn sử dụng: 06/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên vị sả- Lemongrass (Flavoured) Fish Ball, 500g/ gói, 12 kg/ thùng, Hạn sử dụng: 03/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042091: Cá viên vị Tôm hùm hiệu Lobster Ball, (500gm*20)/Thùng, NSX: 15/05/20- HSD: 15/05/22. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042091: Cặp ruốc cá hồi Sake Flake 50gx2 hộp/set, 6 set/thùng, nhãn hiệu MARUHA 1pce 1 set hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042091: Chả cá (chế biến sẵn dùng để sử dụng ngay) (1kg/gói; 10 gói/thùng). Hsd: 2021.06.05. Nhà sx: Công ty Sajo Daerim (nk)

- Mã HS 16042091: Đậu hủ hải sản, phô mai- Cheese seafood tofu (20 gói x 500g). Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 16042091: Lẩu 5 trong 1- Steamboat choice 5 in 1 (20 gói x 500g). Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 16042091: Ruốc cá hồi ăn liền, đóng lọ kín hiệu Topvalue (60g/lọ, 12 lọ/1 thùng), NSX: Aeon Top Valu Co.,Ltd. HSD: tháng 3/2021. Hàng mới 100% (1unk1 thùng) (nk)

- Mã HS 16042091: Ruốc cá hồi nắp đỏ 200g/hộp 18 hộp/thung, nhãn hiệu DOUNAN,1pce 1hộp,hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042091: Ruốc cá hổi Top Valu, 52g/lọ, 2 lọ/ bịch, 12 bịch/ thùng, do Acon Co., Ltd sản xuất, SCB: 10235/2017/ ATTP- XNCB, mới 100%. HSD: 03/2021 (nk)

- Mã HS 16042091: Ruốc cá hồi Topvalu- Topvalu Salmon Flakes (104g/lốc x 12 lốc/thùng). HSD: 24/03/2021 (nk)

- Mã HS 16042091: Ruốc cá hồi trộn trứng cua đỏ Nhật Bản 120g/lọ,15 lọ/thùng (1 Unk 1 thùng),hsd: 03/2021, hiệu KANETA, nhà sx: Two one second Factory. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042091: SNACK CÁ FULL FISH VỊ BBQ-FULLFISH FISHSNACK 21G(BBQ),(36x21g)/thùng,hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042091: SNACK CÁ, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 100 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)

- Mã HS 16042091: Snack chả cá nướng vị cay- Spicy Grilled Kamaboko Snack 29g/gói 240 gói/thùng- Sản phẩm đã chế biến chín, dùng ăn liền.; HSD: 01/2021 (nk)

- Mã HS 16042091: Tôm hùm viên- Lobster Ball (Flavoured), 3kg/ gói, 12 kg/ thùng, Hạn sử dụng: 30/05/2022; 09/06/2022 (nk)

- Mã HS 16042099: Bánh Que Đùi Gà Vị Nước Mắm Dorkbua Brand- Lotus Drumstick Fried Chicken With Fish Sauce Flavour (Dorkbua Brand)(1Carton 55gx6bagsx6packs)Moi100% (nk)

- Mã HS 16042099: BC-KOHKAN/ Cá đã chế biến (KOHKANSOHKATSUOHUNMATSU) dùng làm phụ gia thực phẩm (nk)

- Mã HS 16042099: Cá hồi viên- Rich Mama Fish Ball (Salmon Flavored) (200g x 28 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Cá hộp (nk)

- Mã HS 16042099: Cá khô đóng hộp, đã chế biến, 500gam/ hộp, hiệu Cargills food, mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Cá Ngừ Vây Vàng Tẩm Cắt Miếng Đông Lạnh 500g (Của tờ khai 103290936934 A31 ngày 04/5/2020) (nk)

- Mã HS 16042099: Cá viên nhân trứng cá- Egg fish Ball (500g x 20 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Cá viên nhân trứng cá Tobiko- Crystal Fish Ball (Tobiko) (500g x 20 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Cá viên vị cua hoàng đế- King Crab Claw (500g x 20 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Càng Tôm Hùm Surimi Hiệu Lucky- "Lucky" Brand Lobster (500G X 20/CTN), (thành phần chính từ thịt cá), HSD: 05/06/2022 & 06/04/2022, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Chả Cá Đã Được Chế Biến Đóng Gói Kín: Chả Cá Busan Baekdoo (600g x 12 hộp/ct). NSX: Công ty Sajo Delim. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Chả cá miếng vuông- Fried Fish Cake- 1000g/10 gói/thùng- HSD:01 năm kể từ ngày sản xuất- Nhà sx: Sajo Taelim Co.,Ltd (nk)

- Mã HS 16042099: Chả cá nhân phô mai tôm- Fish en cheese shrimp (20 gói x 500g), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Chả cá Surimi chế biến đông lạnh: Bánh bao chiên (Chả cá surimi, tinh bột, mực, gia vị), 9kg/thùng (nk)

- Mã HS 16042099: Chả cá tròn (nhà sản xuất Sajo Daerim Co., LTD).294g/gói. date(mm/dd/yy).5_8_2021 (nk)

- Mã HS 16042099: Chả cá tròn đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền (nhà sản xuất Sajo Daerim Co., LTD).1000g/gói.date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 16042099: Chả cá vuông (nhà sản xuất Sajo Daerim Co., LTD).1000g/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 16042099: Chất đạm cá (Thành phần chính từ thịt cá đục) Que surimi hương cua.Hiệu:"KANI FRESH"- KANI FRESH CRAB STICK 250G (250G X 40/CTN), HSD: 04/06/2022, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Combo lẩu hải sản- Rich Mama Seafood Steamboat Combo. Hàng mới 100%. (200g x 28 gói) (nk)

- Mã HS 16042099: Đậu hủ hải sản- Seafood Tofu (500g x 20 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Đồ ăn nhanh đóng hộp từ cá (SNACKS), nhãn hiệu Mc Curry, 500gam/ hộp, mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Dried Fish Cake (Naruto) C-14- Chả cá sấy đã qua chế biến dùng sản xuất thực phẩm. 10kg/thùng. Hạn sử dụng: 05/05/2021 (nk)

- Mã HS 16042099: Freeze Dried Crab Sausage- Chả cua sấy khô (Có thành phần chính được làm từ cá) dùng sản xuất thực phẩm, 8kg/thùng (nk)

- Mã HS 16042099: Que surimi hương cua Kenko 80 que/kg- Kenko Frozen Imitation Crab Stick 80 Sticks (500G X 20/CTN), (thành phần chính từ thịt cá), HSD: 08/06/2020 & 15/05/2022, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Ruốc cá hồi Nissui Nhật Bản 50g, 12 lọ/thùng NSX: Nippon Suisan Kaisha, Ltd, Số CB: 039/B&B/2018, HSD: 2/2021 (nk)

- Mã HS 16042099: Ruốc cá hồi Topvalu 52g, 12 lọ/thùng NSX: AEON CO., LTD, Số CB: 082/B&B/2018, HSD: 3/2021 (nk)

- Mã HS 16042099: Ruốc cá Maruha 50g,12 hộp/thùng. NSX: Maruha Nichiro Co., Ltd. Northern Japan Forest Factory, Số CB: 040/B&B/2018, HSD: 3/2021 (nk)

- Mã HS 16042099: Sack hải sản tẩm gia vị ớt ực cay hiệu Bento-Squid Seafood Snack Angry Spicy Flavour(Squid Mix Surimi)(BentoBrand)(1Carton 20gx36packs)Moi100% (nk)

- Mã HS 16042099: Snack da cá trứng muối chiên giòn 230g, hiệu Irvins (Singapore) (nk)

- Mã HS 16042099: Snack hải sản tẩm gia vị Mexican Barbeque hiệu bento- Squid Mixed Surimi Mexican Barbeque Flavoured (Bento Brand)(1Carton 24gx12bagsx3packs)Moi100% (nk)

- Mã HS 16042099: Snack Mực Tẩm Gia Vị Cay Bento- Seafood Snack Hot & Spicy Bento(1Carton 24gx36packs)Moi100%) (nk)

- Mã HS 16042099: Snack mực tẩm gia vị Thái Bento- Sea Food Snack Nam Prik Thai Original Bento(1Carton 24gx36packs)Moi100% (nk)

- Mã HS 16042099: Surimi- Nguyên liệu sản xuất thực phẩm (Chả cá sấy khô)- DRIED FISH CAKE NARUTO I-10 NR.128. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Surimi rau cá- Surimi seafood tofu with vegetable (200G x 25/CTN), (thành phần chính từ thịt cá), HSD: 01/06/2022, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Surimi Thập Cẩm Kani Family Suki Mix Set Kani Suki Set (200G X 50/CTN), (thành phần chính từ thịt cá), HSD: 08/03/2022, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Thanh cua- Crab Filament Stick (250g x 40 gói). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Thanh cua- Crab Stick- 1000g/10 gói/thùng- HSD:01 năm kể từ ngày sản xuất- Nhà sx: Geumsan Sajo Ohyang Co.,Ltd (nk)

- Mã HS 16042099: Thanh cua- Filament Stick (20 gói x 500g), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Viên surimi hương Sò điệp tẩm bột Kani Brand Breaded scallop (1KG X 10/CTN), (thành phần chính từ thịt cá), HSD: 09/06/2022, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042099: Viên tôm surimi hương tôm hùm- Lobster ball (500G X 20/ CTN),(thành phần chính từ thịt cá), HSD: 01/04/2022 & 27/04/2022, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16042030: CÁ VIÊN (xk)

- Mã HS 16042040: Chả cá thác lác đông lạnh, đóng gói 9KGS/thùng (300Gr/bag x 30 bags/CTN) (xk)

- Mã HS 16042040: CHẢ CÁ THÁT LÁT ĐÔNG LẠNH (FROEN FEATHERBACK FISH PASTE) (xk)

- Mã HS 16042040: Hỗn hợp bánh cá Thái với sauce ớt ngọt (xk)

- Mã HS 16042091: 041008-12G (SK)-1/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 12g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 041008-KIRI (SK)/ Thịt vụn (còn mỡ) từ lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 63/2020NO1B-12/ Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Marina blue (xk)

- Mã HS 16042091: 63/2020NO1C-12/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x108 (6 oz) (nắp dễ mở) Hiệu Marina blue (xk)

- Mã HS 16042091: 9221 (3+CM)-8G/ Lườn cá hồi fillet, khò cắt lát 8g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9221 (3+CM)-KIRI (DC)/ Thịt vụn (không mỡ) từ lườn cá hồi fillet, khò cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9221 (3+CM)-KIRI (SK-DC)/ Thịt vụn (không mỡ) từ lườn cá hồi fillet lột da cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9270 (3+CM)-KIRI (DC)/ Thịt vụn (không mỡ) từ lườn cá hồi fillet, khò cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9270 (3+CM)-KIRI (SK-DC)/ Thịt vụn (không mỡ) lột da từ lườn cá hồi fillet khò cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9270 (4+CM)-8G/ Lườn cá hồi fillet, khò cắt lát 8g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9270 (4+CM)-KIRI (DC)/ Thịt vụn (không mỡ) từ lườn cá hồi fillet, khò cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9324 (3-5CM)-12G (SK)/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 12g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9324 (3-5CM)-KIRI (SK)/ Thịt vụn (còn mỡ) từ lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9324 (4CM UP)-12G (SK)/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 12g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: 9324 (4CM UP)-KIRI (SK)/ Thịt vụn (còn mỡ) từ lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: AT02/ Cá hồi tươi slice 7G cấp đông/ PGC: 13.55USD (xk)

- Mã HS 16042091: AT03/ Cá hồi tươi slice 8G cấp đông/ PGC: 14.43USD (xk)

- Mã HS 16042091: Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (thức ăn vật nuôi) (có thêm cá cơm)Hiệu TFB NB (xk)

- Mã HS 16042091: Chả cá thát lát đông lạnh, 16kg/ thùng (xk)

- Mã HS 16042091: Da cá chiên giòn trộn trứng muối nhãn hiệu Sunsnack 100 gr x 36 gói, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (xk)

- Mã HS 16042091: Mắm chưng trứng vịt muối Vissan (48 hộp x 200g)/ thùng (xk)

- Mã HS 16042091: P10/2020-48/ Cá ngừ ngâm rau câu đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) (thức ăn vật nuôi) Hiệu Style one (xk)

- Mã HS 16042091: P16/2020-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) (thức ăn vật nuôi) Hiệu Balance Food (xk)

- Mã HS 16042091: P17/2020-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307X111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) (thức ăn vật nuôi) Hiệu Balance Food (xk)

- Mã HS 16042091: P6/2020NO1A-48/ Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x111 (6,5 oz) (nắp dễ mở) (thức ăn vật nuôi) Hiệu Royal/TFB NB (xk)

- Mã HS 16042091: P6/2020NO1B-54/ Cá ngừ ngâm rau câu đóng hộp loại 300x200 (nắp dễ mở) (thức ăn vật nuôi) Hiệu Royal/ TFB Nb (xk)

- Mã HS 16042091: SF19CM9D09 (PRE 3-5CM-L)-7G (ABURI)/ Lườn cá hồi fillet, khò cắt lát 7g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: SF19CM9D09 (PRE 5CM+)-17G/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 17g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: SF19CM9D09 (PRE 7CM+)-17G/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 17g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: SP03_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước muối đóng lon sắt 307x108 (1 thùng 48 lon) ("XTRA" BRAND; ORDER NO.: 12574703) (xk)

- Mã HS 16042091: SP128_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm dầu đóng lon sắt 603x408 (1 thùng 6 lon) ("ARO" BRAND; CONTRACT NO.:YCHC 200205-05/3) (xk)

- Mã HS 16042091: SP129_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm nước muối đóng lon sắt 603x408 (1 thùng 6 lon) ("ARO" BRAND; CONTRACT NO.:YCHC 200205-05/3) (xk)

- Mã HS 16042091: SP19_01/20/ Thịt cá ngừ ngâm dầu đóng lon sắt 307x108 (1 thùng 48 lon) ("XTRA" BRAND; ORDER NO.: 12505739) (xk)

- Mã HS 16042091: Surimi bạch tuộc,mực đông lạnh 110G(SF51 FROZEN SQUID & WEBFOOT OCTOPUS STICK 110G)-packing 11kg/ thùng (xk)

- Mã HS 16042091: Surimi gừng hồng đông lạnh 50G(FROZEN GROUND FISH CAKE WITH WITH RED PICKLED GINGER 50G-PACKING: 6 KG/ CARTON X 2 BUNDLE (xk)

- Mã HS 16042091: Surimi hải sản đông lạnh 80G(SSF52 FROZEN SEAFOOD STICK 80G)-packing 12 kg/ thùng (xk)

- Mã HS 16042091: Surimi rau củ đông lạnh 240G(SSF30 FROZEN HOT VEGETABLE STICK 240G)-packing 9.6 kg/ thùng (xk)

- Mã HS 16042091: Surimi tôm mô phỏng đông lạnh 110G(GSSF3 FROZEN HOT SHRIMP TASTE STICK 110G)-packing 11kg/ thùng (xk)

- Mã HS 16042091: TS04-150/ Cá Hồi Phi Lê Cắt Loin NDM Size: 150/300G Cấp đông/ PGC: 2205USD (xk)

- Mã HS 16042091: TS17/ Rẻo vụn không da từ Cá hồi 500g Aburi Cấp đông/ PGC:198USD (xk)

- Mã HS 16042091: TS22/ Rẻo vụn từ Cá Hồi xông khói Tokuyo 200G cấp đông/ PGC: 320USD (xk)

- Mã HS 16042091: TS33/ Cá Hồi Phi Lê Cắt Thanh 18CM cấp đông/ PGC: 2090USD (xk)

- Mã HS 16042091: TS35/ Cá hồi phi lê cắt lát 6G cấp đông/ PGC: 2.63USD (xk)

- Mã HS 16042091: TS39/ Cá Hồi Phi Lê Cắt miếng PS cấp đông/ PGC: 1997.95USD (xk)

- Mã HS 16042091: TS45/ Cá hồi phi lê cắt lát 5G cấp đông/ PGC: 3330USD (xk)

- Mã HS 16042091: TSFCC-20002 (3-5CM LS)-7G/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 7g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: TSFCC-20002 (5CM+)-7G/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 7g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: TSFCC-20002 (5CM+)-8G (S)/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 8g (S) cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: TSFCC-20002 (5CM+)-KIRI/ Thịt vụn từ lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: TSFCC-20002 (7CM+)-7G/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 7g cấp đông (xk)

- Mã HS 16042091: TSFCC-20002 (7CM+)-8G (S)/ Lườn cá hồi fillet, lột da cắt lát 8g (S) cấp đông (xk)

- Mã HS 16042099: 0520/ Thịt cá xay mô phỏng thanh cua đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: 0920/ Thịt cá xay mô phỏng tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: 1020/ Thịt cá xay mô phỏng thanh cua đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: 1420/ Thịt cá xay mô phỏng càng ghẹ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: 15-18520/ Cá tra cắt miếng tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 15 gr/miếng; 1 kg/túi x 10/thùng; 771 thùng (xk)

- Mã HS 16042099: 1520/ Thịt cá xay phối chế rau củ xiên que đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: 1820/ Thịt cá xay mô phỏng thanh cua đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: 20BTC01/ FROZEN YAWARAKA EBI/Thịt cá xay trộn tôm đông lạnh(tôm mềm) (xk)

- Mã HS 16042099: 20BTC14/ FROZEN OOEBICHAN NO TENPURA/tôm mềm tenpura (xk)

- Mã HS 16042099: 20BTC15/ FROZEN HOURENSOU MAKI NO SHIN/thịt cá xay giả cua dài 60cm (xk)

- Mã HS 16042099: 20BTC16/ FROZEN MATSUBA NB/thịt cá xay giả cua (xk)

- Mã HS 16042099: 20BTC17/ EBI NO TSUYANI CHAN (Tôm mêm Tsuyani) (xk)

- Mã HS 16042099: 20Q1-FFIA05CP01/ Cá tra tẩm bột chiên đông lạnh(8.64kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16042099: 20Q2-FFIA04CO01/ Cá tẩm bột chiên đông lạnh (3 kgs/ctn) (xk)

- Mã HS 16042099: 20Q2-FFIA07CO01/ Hổn hợp cá tẩm bột chiên đông lạnh (0.756 kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16042099: 33-13520/ Bánh cá tra tẩm bột, chiên hình con cá đông lạnh; Size 33 gr/pc; 330 gr/hộp x 8/thùng; 312 thùng (Nhãn WOOLWORTHS) (xk)

- Mã HS 16042099: 33-13820/ Bánh cá tra tẩm bột, chiên hình con cá đông lạnh; Size 33 gr/pc; 330 gr/hộp x 8/thùng; 624 thùng (Nhãn WOOLWORTHS) (xk)

- Mã HS 16042099: 33-13920/ Bánh cá tra tẩm bột, chiên hình con cá đông lạnh; Size 33 gr/pc; 330 gr/hộp x 8/thùng; 312 thùng (Nhãn WOOLWORTHS) (xk)

- Mã HS 16042099: 35-13520/ Bánh cá tra tẩm bột, chiên hình chữ nhật đông lạnh; Size 35 gr/pc; 420 gr/hộp x 8/thùng; 336 thùng (xk)

- Mã HS 16042099: 35-13820/ Bánh cá tra tẩm bột, chiên hình chữ nhật đông lạnh; Size 35 gr/pc; 420 gr/hộp x 8/thùng; 336 thùng (xk)

- Mã HS 16042099: 35-13920/ Bánh cá tra tẩm bột, chiên hình chữ nhật đông lạnh; Size 35 gr/pc; 420 gr/hộp x 8/thùng; 336 thùng (xk)

- Mã HS 16042099: 40-13520/ Cá tra cắt miếng tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 40 gr/pc; 1 kg/túi x 5/thùng; 60 thùng (Nhãn KB'S) (xk)

- Mã HS 16042099: 40-13820/ Cá tra cắt miếng tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 40 gr/pc; 1 kg/túi x 5/thùng; 120 thùng (Nhãn KB'S) (xk)

- Mã HS 16042099: 40-13920/ Cá tra cắt miếng tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 40 gr/pc; 1 kg/túi x 5/thùng; 240 thùng (Nhãn KB'S) (xk)

- Mã HS 16042099: 4058/ Cá ngốc nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.36 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16042099: 4070/ Cá ngốc nướng cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.16 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16042099: 4071/ Cá ngốc nướng cắt nhỏ thành phẩm đông lạnh 0.20 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16042099: 42553/ Lườn cá hồi nướng cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: 83030004JWF04.119/ Cá sòng cuốn lá tía tô 20g/cái. (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)

- Mã HS 16042099: 83050174JID02.119/ Vụn trứng cá minh thái tarako. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16042099: 83050191JID04.119/ Trứng cá minh thái ngâm muối mentaiko 2kg/pe. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16042099: 83050234JID01.119/ Trứng cá minh thái ngâm muối mentaiko 2kg/pe. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16042099: 83050234JID02.119/ Trứng cá minh thái ngâm muối mentaiko 2kg/pe. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16042099: 83050235JID01.119/ Trứng cá minh thái ngâm muối tarako 2kg/pe. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16042099: 83050235JID02.119/ Trứng cá minh thái ngâm muối tarako 2kg/pe. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16042099: 83050236JID01.119/ Trứng cá minh thái ngâm muối vụn mentaiko 2kg/pe. (Tên khoa học: Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 16042099: 83080231JMS02/ Thanh cá hồi xay tẩm gia vị (Tên khoa học: Salmo salar) (xk)

- Mã HS 16042099: 83080232JMS02/ Thanh cá hồi xay tẩm gia vị với tiêu (Tên khoa học: Salmo salar) (xk)

- Mã HS 16042099: Ba khía trộn (20x400g) (xk)

- Mã HS 16042099: Ba khía trộn (40x400g) (xk)

- Mã HS 16042099: Bánh cá Finger đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: Bánh cá Nugget đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: Bánh cá vị muối tiêu chiên đông lạnh (1.75 kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16042099: Bánh mì kẹp chả tôm (20g/cái, 50cái/1 kg/PE/hộp in/PA, 8 hộp/thùng/8kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBBBT500/ Cá Ngừ Mắt To Cắt Hạt Lựu Tẩm Đông Lạnh 500g (xk)

- Mã HS 16042099: BBBN1KG/ Thịt Cá Ngừ Mắt To Tẩm Xay Đông Lạnh 1Kg (xk)

- Mã HS 16042099: BBMBT500/ Cá Ngừ Vây Vàng Cắt Hạt Lựu Tẩm Đông Lạnh 500g (xk)

- Mã HS 16042099: BBMK300/ Cá Ngừ Vây Vàng Tẩm Cắt Miếng Đông Lạnh 300g (xk)

- Mã HS 16042099: BBMN1KG/ Thịt cá Ngừ vây vàng tẩm xay đông lạnh 1 KG (xk)

- Mã HS 16042099: BBMN40MN/ Thịt cá ngừ vây vàng xay tẩm đông lạnh 40g (xk)

- Mã HS 16042099: BBMS10G10SMN/ Cá Ngừ Vây Vàng Tẩm Cắt Miếng Đông Lạnh 10g(MF)- Khay giay (xk)

- Mã HS 16042099: BBTCOFBT/ Rẻo Cá Hồi Vân Xay Tẩm Đông Lạnh 300g(Don gia GC:3.36/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBTHYCF/ Lườn Cá Hồi Vân Khò Cắt Miếng C Đông Lạnh 500g(Don gia GC:2.20/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBTSBR/ Rẻo Vụn Cá Hồi Vân Xào Đông Lạnh 500g(Đơn giá GC:3.20/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBTYS06/ Lườn Cá Hồi Vân Khò Cắt Miếng Đông lạnh 6g x 10pcs(Đơn giá GC:3.90/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBTYS07-10/ Lườn Cá Hồi Vân Khò Cắt Miếng Đông Lạnh 7g x 10pcs(Don gia GC:4.50/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBYHCO/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Khò Cắt Miếng C Đông Lạnh 500g(Don gia GC:2.20/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBYS06U/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Khò Cắt Miếng Đông Lạnh 6g x 20pcs(Đơn giá GC:3.90/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBYS07U/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Khò Cắt Miếng Đông Lạnh 7g x 10pcs(Don gia GC:4.50/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBYS08U/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Khò Cắt Miếng Đông Lạnh 8g x 20pcs(Đơn giá GC:3.70/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBYS10U/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Khò Cắt Miếng Đông Lạnh 10g x 20pcs(Don gia GC:3.70/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: BBYS15U/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Khò Cắt Miếng Đông Lạnh 15g x 20pcs(Don gia GC:3.70/kg) (xk)

- Mã HS 16042099: Bong Bóng Cá- hiệu Twin Dolphin (24 gói/ thùng). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Cá bạc má hấp đông lạnh (400gr/bag, 24bag/ctn, 9.6kg/ctn, số lượng: 20ctns) (xk)

- Mã HS 16042099: Cá basa chiên bột (xk)

- Mã HS 16042099: Cá basa fillet tẩm bột đông lạng 35g (xk)

- Mã HS 16042099: cá bống ghép khô Packing: G.W 16KGS/ CARTON, N.W 15 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 16042099: Cá bống khô đã chế biến đông lạnh, packing: 1kg/túi, 1 carton10 túi. (xk)

- Mã HS 16042099: Cá chẽm sốt tỏi Teriyaki đông lạnh, đóng gói: 9 lbs/thùng (Mã sản phẩm:GTS03) (xk)

- Mã HS 16042099: Cá chẽm tẩm bột Lemon Butter đông lạnh, đóng gói: 9 lbs/thùng, (Mã sản phẩm: BTC16) (xk)

- Mã HS 16042099: Cá chét (15 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16042099: Cá cơm (18.1kg) (xk)

- Mã HS 16042099: cá cơm kho/ (xk)

- Mã HS 16042099: Cá hộp Hiệu THUC PHAM AN GIANG/ (xk)

- Mã HS 16042099: Cá khô 500 Grm/túi/ (xk)

- Mã HS 16042099: cá khô 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16042099: CÁ KHÔ HỒNG YẾN (xk)

- Mã HS 16042099: Cá linh kho mía đóng hộp, 210g/hộp/ (xk)

- Mã HS 16042099: Cá mực ngâm nước mắm, do Công ty CP Chế biến thực phẩm GOC sản xuất, Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 16042099: Cá Ngừ Mắt To Khò Cắt Miếng Đông Lạnh 10g (xk)

- Mã HS 16042099: Cá ngừ ngâm dầu đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: Cá ngừ ngâm muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: Cá nục suôn (13.6kg) (xk)

- Mã HS 16042099: Cá rim, nhãn hiệu:Minh Đức (xk)

- Mã HS 16042099: cá thiều que/ (xk)

- Mã HS 16042099: Cá thiều tẩm/ (xk)

- Mã HS 16042099: cá tra cắt finger tẩm bôt đông lạnh BREADED FINGER, PACKING:25G/PC,1 KG/BOX (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tra cắt lát tẩm bột chiên chín đông lạnh. Size: 10-20G (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tra cắt miếng tẩm bột chiên chín đông lạnh. Size: 15-25G (xk)

- Mã HS 16042099: cá tra cắt Portion tẩm bột đông lạnh BREADED PORTION,PACKING:40G(+-5G)PC,1 KG/BOX (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tra fillet tẩm gia vị đông lạnh, 300g/túi X 10/ctn (3kgs/thùng),100% NW,size 130-180g (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tra phi lê tẩm bột chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tra tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Fish Fingers Original Flavour) size 30+-3 gr/pc. Hàng Việt Nam sản xuất, mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tra tẩm bột dạng khối vuông chiên sơ đông lạnh tên khoa học: PANGASIUS HYPOPHTHALMUS, DL 790 (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tra tẩm bột dạng miếng chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tra tẩm bột dạng thanh chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: CÁ TRÁO PHI LÊ TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH (PK: 11.2KG/BDL) (xk)

- Mã HS 16042099: Cá tuna (10kg) (xk)

- Mã HS 16042099: CÁ VIÊN ĐÔNG CÔ (xk)

- Mã HS 16042099: Canh chua cá (800g/khay/PA, 6PA/thùng/4.8kg) (xk)

- Mã HS 16042099: CA-TP1 / CÁ TUYẾT XÁM LĂN BỘT CHIÊN SƠ ĐÔNG LẠNH (SIZE: 2.9/3.8, 3.05USD/LB, 36,000LBS) (xk)

- Mã HS 16042099: CA-TP1/ CÁ TUYẾT XÁM LĂN BỘT CHIÊN SƠ ĐÔNG LẠNH (SIZE: 2.9/3.8, 3.0USD/LB, 36,000LBS) (xk)

- Mã HS 16042099: CC25/ THANH CHẢ CÁ HƯƠNG CUA(HÌNH CHÂN CUA) (xk)

- Mã HS 16042099: CC50/ THANH CHẢ CÁ HƯƠNG CUA(HÌNH CHÂN CUA) (xk)

- Mã HS 16042099: Chà bông cá 200g/ hộp/ (xk)

- Mã HS 16042099: Chà bông cá 300g/hũ/ (xk)

- Mã HS 16042099: Chà bông cá lóc (1kg/hộp), nsx: Nhi House/ (xk)

- Mã HS 16042099: Chà bông cá lóc (9.1kg/thùng)/ (xk)

- Mã HS 16042099: Chà bông cá(300g/ hộp)/ (xk)

- Mã HS 16042099: Chà bông nấm (0.2kg/hộp), nsx: Thien An Co/ (xk)

- Mã HS 16042099: Chà bông tôm (1.8KG/túi)/ (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHẾ BIẾN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHẾ BIẾN DẠNG CỤC (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHẾ BIẾN ĐÔNG LẠNH(DẠNG CÀNG CUA) (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHIÊN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHIÊN PHỒNG (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHIÊN SOYA (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHIÊN(DẠNG HOÀNH THÁNH) (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHIÊN(HÌNH THỎI VÀNG) (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHIÊN(HÌNH TRÁI CHUỐI) (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CHIÊNDẠNG HOÀNH THÁNH) (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CUA CHIÊN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CUA VIÊN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CUÔN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ CUỘN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ DẠNG DÀI (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ DẠNG HẠT LỰU (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ LÀM THỦ CÔNG (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ MÔ PHỎNG THANH CUA (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ MỰC VIÊN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ NGŨ VỊ (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ RAU CỦ CUỘN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ RAU CỦ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ SÒ ĐIỆP (xk)

- Mã HS 16042099: Chả cá thác lác đông lạnh (50LBS/CTN) Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Chả cá thác lát (19.5KG/THÙNG)/ (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ THẬP CẨM (xk)

- Mã HS 16042099: Chả cá thát lác đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 20.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 16042099: Chả cá thát lát chiên 6kg/ctn- Nhãn Exostar (xk)

- Mã HS 16042099: Chả cá thát lát hấp (250g/khay/PA, 24PA/thùng/6kg) (xk)

- Mã HS 16042099: Chả cá thát lát xay (250g/khay/PA, 24PA/thùng/6kg) (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ TÔM CUỘN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ TÔM VIÊN (xk)

- Mã HS 16042099: Cha Cá Tra Đông Lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ VỊ CUA (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ VIÊN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ VIÊN CHIÊN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ VIÊN CHIÊN LOẠI TRUNG (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ VIÊN HƯƠNG TÔM HÙM (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ VIÊN LOẠI LỚN (xk)

- Mã HS 16042099: CHẢ CÁ VIÊN LOẠI NHỎ (xk)

- Mã HS 16042099: Chả cá/ (xk)

- Mã HS 16042099: Chả cá, hàng Việt Nam (xk)

- Mã HS 16042099: CHABONG-1820/ CHÀ BÔNG CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH. QC: (20.0 KG/CT, 784 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites (xk)

- Mã HS 16042099: CHABONG-1920/ CHÀ BÔNG CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH. QC: (20.0 KG/CT, 784 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 16042099: CHABONG-2020/ CHÀ BÔNG CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH. QC: (20.0 KG/CT, 784 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 16042099: Cua đồng xay (24x340g) (xk)

- Mã HS 16042099: Da cá basa chiên giòn (1 bag 600g)- Crispy fish skin. Nhãn: Anh Sao Viet, mới 100% VN (xk)

- Mã HS 16042099: da cá sấy giòn/ (xk)

- Mã HS 16042099: Da cá tra chiên gịn vị truyền thống. Packing: 0.5 Kg/Bag x 10 Bag/CTN (xk)

- Mã HS 16042099: da cá tra chiên gịn. Packing: 18G/Túi x 90 Túi (xk)

- Mã HS 16042099: DA CÁ TRA CHIÊN GIÒN (NW 1 CTN 4.8 KGS). HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 16042099: DA CÁ TRA CHIÊN GIÒN. HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Da cá vị trứng muối, 36 bags/carton, 113g/bag/ VN nhãn hiệu Sunsnack (xk)

- Mã HS 16042099: ĐH/ CHẢ CÁ CHẾ BIẾN ĐÔNG LẠNH(DẠNG ĐÂU HỦ) (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA11-020620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA12-020620/ Cá ngừ vằn ngâm muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA13-020620/ Cá ngừ vằn ngâm muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA21-180620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA22-180620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA23-180620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu đóng lon/ 1,485.2,020202 (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA31-100620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu và muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA31-240620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu và muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA32-100620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu và muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA32-240620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu, muối và ớt đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA33-100620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu và muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA34-100620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu, muối và ớt đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA41-100620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu và muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA41-240620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu và muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA42-100620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu, muối và ớt đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: ETV-SJCA42-240620/ Cá ngừ vằn ngâm dầu và muối đóng lon (xk)

- Mã HS 16042099: FROZEN HAMAGURI SHINJOU/ Thịt cá xay trộn thịt nghêu hấp (xk)

- Mã HS 16042099: FROZEN YAWARAKA EBI/ Thịt cá xay trộn tôm (xk)

- Mã HS 16042099: Ghẹ sữa rang tẩm (7.5kg/thùng)/ (xk)

- Mã HS 16042099: HS-1004/ Lườn cá hồi cắt nướng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: JWF070000086/ XÍU MẠI MỰC 25G/ CÁI (xk)

- Mã HS 16042099: KARASHI SATSUMAAGE/ Thịt cá xay viên chiên (xk)

- Mã HS 16042099: KHÔ CÁ ĐỔNG NƯỚNG (xk)

- Mã HS 16042099: Khô cá dứa (53.5KG/thùng)/ (xk)

- Mã HS 16042099: khô cá đuối mắm me/ (xk)

- Mã HS 16042099: Khô cá lóc (20KG/thùng)/ (xk)

- Mã HS 16042099: Khô cá lù đù (20kg/thùng)/ (xk)

- Mã HS 16042099: KHÔ CÁ MỐI NƯỚNG (xk)

- Mã HS 16042099: khô cá thiều que/ (xk)

- Mã HS 16042099: Khô cá tra phồng (26.2kg/thùng)/ (xk)

- Mã HS 16042099: khô cá/ (xk)

- Mã HS 16042099: Khô mực (50x170g) (xk)

- Mã HS 16042099: Khô mực (50x85g) (xk)

- Mã HS 16042099: Khô mực rim me/ (xk)

- Mã HS 16042099: MẮM BÒ HÓC (24 gói/thùng X 400 GR/gói),(nhãn hiệu: DRAGON BRAND)- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá (1kg/hộp)/ (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá chét ngâm dầu 370gr x 24 hủ/thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá cơm (chai T.Tinh) (12 x 250g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá cơm (chai) (12 x 250g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá linh (24 x 430g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá linh 430gr x 24 hủ/ thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá linh 454gr x 24 hủ hiệu Bà giáo Khỏe. Hàng mới 100% SXVN (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá linh 454gr/lọ x 24 hủ/ thùng,sản xuất Vasifood đóng gói cho Chenfoods, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá linh xay 400gr x 24 hủ/ thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá linh xay 400gr/lọ x 24 lọ/ thùng sản xuất tại Vasifood,đóng gói Cho My A hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá linh xay 454gr/lọ x 24 Lọ/ thùng, sản xuất Vasifood đóng gói cho Chenfoods, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá lóc con 430gr x 24 hủ hiệu Ngọc Liên. Hàng mới 100% SXVN (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá lóc con 454gr/lọ x 24 lọ/ thùng, sản xuất Vasifood đóng gói cho Chenfoods, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá lóc không xương 430gr x 24 hủ/ thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá lóc xay 400gr x 24 hủ/ thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá lóc xay 454gr/lọ x 24 lọ/ thùng, sản xuất Vasifood đóng gói cho Chenfoods, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cà pháo (24x370g) (xk)

- Mã HS 16042099: mắm cà pháo 390g x 24 hủ- hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá Sặc (24 x 430g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá sặc con 430gr x 24 hủ hiệu Ngọc Liên. Hàng mới 100% SXVN (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá sặc con 430gr/lọ x 24 lọ/ thùng sản xuất tại Vasifood, đóng gói Cho My A hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá sặc không xương 430gr x 24 hủ/ thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá sặc nguyên con 454gr/lọ x 24 lọ/ thùng, sản xuất Vasifood đóng gói cho Chenfoods, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá sặc xay 400gr x 24 hủ/ thùng, sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá sặc xay 454gr/lọ x 24 lọ/ thùng, sản xuất Vasifood đóng gói cho Chenfoods, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá thu dầu Ngọc Liên (24 hủ x 385g)/thùng (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm cá Thu đông lạnh (4kgs/thùng)/ VN (xk)

- Mã HS 16042099: MẮM LINH (24 gói/thùng X 400 GR/gói),(nhãn hiệu: DRAGON BRAND)- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: MẮM LÓC (24 gói/thùng X 400 GR/gói),(nhãn hiệu: DRAGON BRAND)- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm nêm ăn liền (12 x 250g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm nêm cá cơm Phú Quốc (250 ml x 24/CTN), hiệu Minh Hà, N.W: 7.20 Kg/CTN; G.W: 8.20 Kg/CTN (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm ruốc chay BN (24 x 200g), Hiệu Bông sen, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm ruốc huế (24x340g) (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm ruốc sả ớt Bảo Ngọc 200gr x 40 (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm ruốc vũng tàu (24x340g) (xk)

- Mã HS 16042099: MẮM SẶC (24 gói/thùng X 400 GR/gói),(nhãn hiệu: DRAGON BRAND)- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: MẮM SẶC KHÔNG XƯƠNG (24 gói/thùng X 400 GR/gói),(nhãn hiệu:DRAGON BRAND)- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: MẮM SẶC XAY (24 gói/thùng X 400 GR/gói),(nhãn hiệu: DRAGON BRAND)- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: Mắm Tơm Bắc (PET) 500gr x24 (xk)

- Mã HS 16042099: Ruốc sấy (12 x 200g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: SAME NANKOTSU SUISHO/ Sụn vi cá cắt nhỏ trộn gia vị (xk)

- Mã HS 16042099: SBW1/ CÁ TUYẾT LAM PHI LÊ TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH (PK: 12KGS/BDL) (xk)

- Mã HS 16042099: Snack Da Cá Chiên Giòn (100grs X 20Bag) (xk)

- Mã HS 16042099: SỦI CẢO CÁ (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNDDH-TMI-06-20/ Thịt cá ngừ ngâm dầu hướng dương đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNDDH-TMI-06-20-1/ Thịt cá ngừ ngâm dầu hướng dương đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNMDH-FF-06-20/ Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNMDH-FF-06-20-1/ Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNMDH-FF-06-20-2/ Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNMDHJAK-06-20/ Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNMDHJAK-06-20-1/ Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNMDH-NTM-06-20-1/ Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNMDH-NTM-06-20-2/ Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: TCNNMDH-TMI-06-20/ Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: Tép sấy (24x200g) (xk)

- Mã HS 16042099: TÉP SẤY ĂN LIỀN, (7OZ/HỦ, 30 HỦ/THÙNG) HIỆU SUNFAT. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16042099: TH-1204/ Lườn cá hồi nướng cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 16042099: THANH CHẢ CÁ HƯƠNG CUA(HÌNH CHÂN CUA) (xk)

- Mã HS 16042099: THANHC HẢ CÁ HƯƠNG CUA(HÌNH CHÂN CUA) (xk)

- Mã HS 16042099: Thịt cá ngừ ngâm dầu nành đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: Thịt cá ngừ ngâm muối đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: Thịt cá ngừ sọc dưa ngâm dầu đóng hộp (xk)

- Mã HS 16042099: Thịt ghẹ (24x400g) (xk)

- Mã HS 16042099: Tôm cuộn khoai tây chiên đông lạnh(1kg/Box x 4/ctn) (xk)

- Mã HS 16042099: VNF0420A/ Vi cá mập chế biến đông lạnh Phí gia công: 117.61USD (xk)

- Mã HS 16042099: VNF0420A-01/ Vi cá mập chế biến đông lạnh Phí gia công: 28,400.71 USD (xk)

- Mã HS 16042099: WOOWON 20. TCKT 20G/ TÔM CUỐN KHOAI TÂY (xk)

- Mã HS 16042099: Xíu mại hải sản hấp đông lạnh (xk)

- Mã HS 16043200: Trứng cá chuồn chế biến đông lạnh Frozen Roe Orange Tobikko Kanetoku 500g/hộp 16hộp/thùng; HSD: 06/2021 (nk)

- Mã HS 16043200: Trứng cá chuồn đông lạnh, đã tẩm ướp, Frozen seasoned flying fish roe (loại Tobiko Orange). Size 500gr*20Boxes/10 Kg/ thùng. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16043200: Trứng cá chuồn tẩm gia vị đông lạnh dùng làm thực phẩm, đóng hộp PE khối lượng tịnh 500g/hộp x 20 hộp/CTN 10kg, HSD:24 tháng kể từ ngày sx tháng 4/2020, nhà sx: Xiamen East Ocean Foods, mới 100%. (nk)

- Mã HS 16043200: Trứng cá hồi Chum (Ikura) (tâm gia vi/ trứng cá hồi nhỏ, trứng không đồng nhất, màu đục) (Hiêu: Hasegawa Seafoods)- FROZEN CHUM SALMON ROE (10kg/carton)/ HSD: 20/12/2021, 27/02/2022 (nk)

- Mã HS 16043200: Trứng cá ốt tẩm gia vị đông lạnh dùng làm thực phẩm, đóng hộp PE khối lượng tịnh 500g/hộp x 20 hộp/CTN 10kg, HSD:24 tháng kể từ ngày sx tháng 4/2020, nhà sx: Xiamen East Ocean Foods, mới 100%. (nk)

- Mã HS 16043200: Trứng cá tuyết ăn liền 50g, 12 hộp/thùng. NSX: Happy Foods Inc, Số CB: 156/B&B/2019. HSD: 3/2021 (nk)

- Mã HS 16043200: Trứng cá vây tròn muối hiệu Friedrichs Lumpfish Caviar, 100g/lọ (đã chế biến chín, đóng trong lọ thủy tinh kín khí, dùng để ăn ngay), hàng mới 100%, Nsx: Gottfried Friedrichs KG, Hsd: 06.2021. (nk)

- Mã HS 16051010: Cua đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền Hansung thanh cua Crami.100g/gói.date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 16051010: Cua đã chế biến Sajo Daerim thanh cua.1000g/gói. date(mm/dd/yy).5_14_2021 (nk)

- Mã HS 16051010: Thịt ghẹ đóng lon sắt 307x113 (1 thùng 12 lon) (CHICKEN OF THE SEA BRAND; P.O.: 53557-1-1); Mã SP xuất khẩu: SP49_03/19 (nk)

- Mã HS 16051010: C1022GA/P12/2020-I/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "RIVIANA", 12 lon/ khay, 170 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C13325A/P12/2020-I/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 12 lon/ khay, 170 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C1903KA-1/P6/2020/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "NAUTILUS", 6 lon/ thùng, 800 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C1903KA-2/P6/2020/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "NAUTILUS", 6 lon/ thùng, 800 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C1904IA/P24/2020-I/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "SL", 24 lon/ thùng, 85 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C1905IA/P24/2020-I/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "SL", 24 lon/ thùng, 85 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C19128A-1/P12/2020/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "NAUTILUS", 12 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C19128A-1/P24/2020/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "NAUTILUS", 24 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C19178A-1/P24/2020/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "NAUTILUS", 24 lon/ thùng, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C19218A-1/P6/2020/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "Kingfisher", 6 lon/ khay, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C19228A-1/P6/2020/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "Kingfisher", 6 lon/ khay, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C19238A-1/P8/2020/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "Kingfisher", 8 lon/ khay, 145 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C19665A-1/P24/2020/ Thịt ghẹ và tôm đóng hộp, nhãn hiệu "U", 24 lon/ thùng, 200 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: C19735A/P24/2020-I/ Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "CRUST' OCEAN" 24 lon/ khay, 170 g/ lon (xk)

- Mã HS 16051010: cua rang muối 320g/túi/ (xk)

- Mã HS 16051010: Cua rim (300 gram/ hủ)/ (xk)

- Mã HS 16051010: ghẹ ram/ (xk)

- Mã HS 16051010: Ghẹ rim Dam Sen, 300g/hộp/ (xk)

- Mã HS 16051010: ghẹ rim/ (xk)

- Mã HS 16051010: Ghẹ sữa ram/ (xk)

- Mã HS 16051010: Ghẹ sữa rim (200G/ hộp) Dam Sen/ (xk)

- Mã HS 16051010: Mực muối đông lạnh (xk)

- Mã HS 16051010: SP12_02/20/ Thịt ghẹ tiệt trùng đóng lon nhựa 401x309 (1 thùng 24 lon) ("Chicken of the sea" brand; P.O.: 163743) (xk)

- Mã HS 16051010: SP13_01/20/ Thịt ghẹ tiệt trùng đóng lon sắt 401x301.5 (1 thùng 12 lon) ("Chicken of the sea" brand; P.O.: 163743) (xk)

- Mã HS 16051090: 12401-B1/ Thịt ghẹ đỏ thanh trùng đóng lon thiếc (xk)

- Mã HS 16051090: 13102-B1/ Đùi ghẹ trung thanh trùng đóng lon thiếc (xk)

- Mã HS 16051090: 13302-B1/ Thịt ghẹ trắng thanh trùng đóng lon thiếc (xk)

- Mã HS 16051090: 15002-B1/ Đùi ghẹ lớn thanh trùng đóng lon thiếc (xk)

- Mã HS 16051090: 15502-B1/ Càng ghẹ thanh trùng đóng lon thiếc (xk)

- Mã HS 16051090: 25102-D2/ Đùi ghẹ trung thanh trùng đóng lon nhựa (xk)

- Mã HS 16051090: 25110-D2/ Thịt ghẹ chuối thanh trùng đóng lon nhựa (xk)

- Mã HS 16051090: 25117-D2/ Thịt ghẹ chuối trung thanh trùng đóng lon nhựa (xk)

- Mã HS 16051090: 25131-D2/ Đùi ghẹ trung thanh trùng đóng lon nhựa (xk)

- Mã HS 16051090: 2530/ Cua tuyết đỏ tách vỏ thành phẩm đông lạnh 10.0 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16051090: 25302-D2/ Thịt ghẹ trắng thanh trùng đóng lon nhựa (xk)

- Mã HS 16051090: 25402-D2/ Thịt ghẹ đỏ thanh trùng đóng lon nhựa (xk)

- Mã HS 16051090: 2688/ Cua tuyết đỏ tách vỏ thành phẩm đông lạnh 1.0 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16051090: 2848/ Cua tuyết tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.32 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16051090: 3103/ Cua tuyết đỏ tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.24Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16051090: 3114/ Cua tuyết đỏ tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.2Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16051090: 3599/ Cua tuyết đỏ tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16051090: 3613/ Cua tuyết đỏ tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.41 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16051090: 3748/ Cua tuyết đỏ tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.17 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16051090: 4045/ Cua tuyết tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.60 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16051090: 4053/ Cua tuyết tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.60 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16051090: 4077/ Cua tuyết tách vỏ thành phẩm đông lạnh 0.60 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16051090: Ba khía (7.2 kg/thùng) đông lạnh (xk)

- Mã HS 16051090: Ba khía tỏi ớt 4kg/ctn- Nhãn Exostar (xk)

- Mã HS 16051090: Chả giò ghẹ (20g/cái, 20cái/400g/khay/PA, 5PA/hộp, 4hộp/thùng/8kg) (xk)

- Mã HS 16051090: CHẢ GIÒ GHẸ 30G (xk)

- Mã HS 16051090: Chả Giò Hải Sản Mini (24 hủ x 300g/ hủ) Thương Hiệu MTT (xk)

- Mã HS 16051090: CHẢ GIÒ RẾ GHẸ 10G (xk)

- Mã HS 16051090: Chả giò rế tôm cua đông lạnh (9 kgs/thùng) (xk)

- Mã HS 16051090: Cua xay đông lạnh, đóng gói 9KGS/thùng (300Gr/bag x 30 bags/CTN) (xk)

- Mã HS 16051090: Ghẹ Farci đông lạnh (5.25kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 16051090: ghẹ rim sữa rim tỏi ớt (0.25KG/hộp), nsx: Dam Sen seafood/ (xk)

- Mã HS 16051090: Ghẹ sữa nhỏ sấy khô, trộn bột, hàng mới 100%- Baby Crab Dried Slice (xk)

- Mã HS 16051090: Thịt cua đông lạnh 400g/túi/hộp (xk)

- Mã HS 16051090: Thịt đùi ghẹ ngâm nước muối đóng lon (170Gr/lon) 1 thùng đóng 12 lon (xk)

- Mã HS 16051090: Thịt ghẹ đỏ thanh trùng đóng lon: Jumbo lump (1,300 thùng);Jumbo lump small (300 thùng);Super lump (400 thùng); Lump (1,000 thùng) Đóng 12 lon/thùng (xk)

- Mã HS 16051090: THỊT GHẸ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16051090: THỊT GHẸ HẤP ĐÔNG LẠNH (FR016/2020) PACKING: 2 BLOCKS X 6 KGS 12 KGS (NW)/ BAG (xk)

- Mã HS 16051090: Thịt ghẹ ngâm nước muối đóng lon (170Gr/lon) 1 thùng đóng 12 lon (xk)

- Mã HS 16051090: Thịt ghẹ thanh trùng (xk)

- Mã HS 16051090: Thịt ghẹ thanh trùng đông lạnh đóng túi: Colossal (34 thùng);Colossal (200 thùng);Jumbo lump (315 thùng);;Lump (985 thùng),4lb/túi; 24 lb/thùng (xk)

- Mã HS 16051090: THỊT GHẸ VIÊN ĐÔNG LẠNH XUẤT KHẨU (29.74 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 16051090: Thịt thân ghẹ ngâm nước muối đóng lon (480Gr/lon) 1 thùng đóng 6 lon (xk)

- Mã HS 16052100: 18TSST04/ Tôm chân trắng Sushi đông lạnh (Thuộc TKXK số: 302320814040- dòng hàng 3) (nk)

- Mã HS 16052100: 19TSSKDT01/ Tôm chân trắng sushi không đuôi đông lạnh (nk)

- Mã HS 16052100: 19TTBT01/ Tôm chân trắng tẩm bột đông lạnh (Thuộc TKXK số: 302891282210 dòng hàng 5) (nk)

- Mã HS 16052100: Freeze Dried Shrimp 31-71112- Tôm sấy khô đã qua chế biến dùng sản xuất thực phẩm. 6kg/thùng. Hạn sử dụng 01/04/2021 (nk)

- Mã HS 16052100: Hải sản xiên que tẩm bột đông lạnh 90g (hàng nhập trả về một phần trong mục 4 của tờ khai XK: 303068247220/B11; ngày 28/02/2020 (nk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ xiên que đông lạnh tẩm sốt,12 skewers/ 960g net/ printed bag x 10/CTN (HANG TRA VE THEO TKHQXK: 303212579850/B11/02CI NGAY 07/05/2020) (nk)

- Mã HS 16052100: `Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh đã bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi cỡ 60/80 đóng gói 1kg x 10/carton (xk)

- Mã HS 16052100: 1015-13620/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 10/15 con/lb; 740 gr/hộp x 8/thùng; 72 thùng (Nhãn GEORGE) (xk)

- Mã HS 16052100: 1015-13920/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 10/15 con/lb; 740 gr/hộp x 8/thùng; 312 thùng (Nhãn GEORGE) (xk)

- Mã HS 16052100: 1015-22920/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 10/15 con/lb, 740gr/hộp x 8/thùng; 1224 thùng (Nhãn BY GEORGE) (xk)

- Mã HS 16052100: 18TCPTOT07/ Tôm chân trắng luộc PDTO đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: 18TVSST02/ Tôm chân trắng sushi vụn đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: 2019-HWTP/ Tôm tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: 2019-MBSMDS/ Tôm tẩm bột xù trắng khối dạng vuông đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: 5350.SCPTOV.16.20-4/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột sơ chiên đông lạnh, size 16/20, đóng gói: 1.13kg/hộp x 10/thùng. (xk)

- Mã HS 16052100: 5351.TBDNXV.21.20-1/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột sơ chiên (có nước xốt) đông lạnh, size 21/25, đóng gói: 1.13kg/hộp x 10/thùng (xk)

- Mã HS 16052100: BSFTBCS/ Tôm xẻ bướm tẩm bột chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: BVSU4L-V31/35/ Tôm thẻ bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi xẻ bụng chần sơ đông lạnh size 4L, quy cách 20P X 20 X 2/BDL, 160g/tray, 201bdl (xk)

- Mã HS 16052100: C.VPTO26/30-V21/25/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 26/30 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 100ctn) (xk)

- Mã HS 16052100: C.VSU4L-V31/35/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi xẻ bụng đông lạnh size 4L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,160g/tray, 50CTN) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VBKN 40/60(V31/40)Tôm thẻ vụn sản phẩm hấp lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh size 40/60 (40-60 con tôm thành phẩm/Lb) (qui cách: 500G X 20/CTN, 199ctns, 3.575usd/bag) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VBKN 60/80(V51/60)/ Tôm thẻ vụn hấp lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh size 60/80 (Qui cách: 1lb/túi, 10 túi/thùng, đơn giá: 3.35 usd/lb) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VPD 26/30(VAN21/25)Tôm thẻ sản phẩm hấp lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh size 26/30 (26-30 con tôm thành phẩm/Lb) (quy cách: 1kg/túi,10 túi/thùng, 249 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VPD 71/90 NEW 1/ Tôm thẻ sản phẩm hấp lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh size 71/90 (71-90 con tôm thành phẩm/Lb) (Qui cách: 10x340g/ctn, 1897ctns, 4.10 usd/lb) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VPTO 31/50(V31/35)Tôm thẻ sản phẩm hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 31/50 (31-50 con tôm thành phẩm/Lb) (qui cách: 1KG X 10/CTN, 1800ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VPTO26/30_NS_MC 0.8/ Tôm thẻ sản phẩm hấp, lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi size 26/30 có nước sốt, có màng co đông lạnh (26-30 con tôm thành phẩm/Lb) (Qc: 20X425g/Ring/ctn, 5.92usd/Lb, 399ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VPTORING 26/30_NS_MC_513G NEW/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh có nước sốt size 26/30 (Quy cách: 513G/ring X 10ring/thùng, 1079 thùng, 6.78usd/ring) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VPTORING 41/50_NS_MC_907G (1)/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh có nước sốt, MC size 41/50 (Quy cách: 907G/ring X 4ring/thùng, 1499 thùng, 9.85usd/ring) (xk)

- Mã HS 16052100: C_VXBTBKLC1/ Tôm thẻ bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi, xẻ bướm tẩm bột chiên sơ đông lạnh size 21/25 (quy cách: 360g/hộp, 5 hộp/thùng, 2363 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Cà tím nhỏ nguyên trái nhồi tôm chiên đông lạnh, 500GR/PACK X 10 PACKS/CTNS X 2CTNS/BUNDLE (xk)

- Mã HS 16052100: CHẢ GIÒ RẾ TÔM ỚT 16G (xk)

- Mã HS 16052100: củ sen nhồi tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: C-V Shrimp PTO 61/70/sauce_9.1/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PTO 61/70 có nước sốt. NLNK TK 102094782200/E31/18. PACKING: 12X16OZ (11OZ SHRIMP + 5OZ SAUCE) (xk)

- Mã HS 16052100: C-VBKPD.VRPD31/40/ Tôm thẻ vụn hấp lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi vụn đông lạnh size 60/200 (60- 200 con tôm thành phẩm/Lb) đơn giá: 5.65Usd/bag, quy cách: 850g/túi, 10 túi/thùng, 39 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: CVNPD91110OTI040/ Tôm thẻ PDTO luộc ring đông lạnh; Cỡ: 91/110 (xk)

- Mã HS 16052100: C-VPTO.VAN41/50(1)/ Tôm thẻ sản phẩm hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 51/60 (51-60 con tôm thành phẩm/Lb) (quy cách: 1kg/túi, 10 túi/thùng, 120 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: CVPTO31/40-V2125/ Tôm thẻ bỏ đầu hấp, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 31/40 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 200ctn) (xk)

- Mã HS 16052100: CVSU2L-V41/50/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi xẻ bụng đông lạnh size 2L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,120g/tray, 100CTN) (xk)

- Mã HS 16052100: CVSU2L-V51/60/ Tôm thẻ bỏ đầu hấp, lột vỏ, còn đuôi xẻ bụng đông lạnh size 2L(quy cách 30PCS/tray, 40tray/ctn, 115g/tray, 40ctn) (xk)

- Mã HS 16052100: CVSU3L-VAN31/40/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi xẻ bụng đông lạnh size 3L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,140g/tray, 100CTN) (xk)

- Mã HS 16052100: CVSU5L-VAN26/30/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi xẻ bụng đông lạnh size 5L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,200g/tray, 50CTN) (xk)

- Mã HS 16052100: CVSU5L-VAN31/35/ Tôm thẻ bỏ đầu hấp, lột vỏ,xẻ bụng còn đuôi đông lạnh size 5L(quy cách 30PCS/tray, 40tray/ctn, 204g/tray, 20ctn) (xk)

- Mã HS 16052100: CVSU6L-V21/25/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi xẻ bụng đông lạnh size 6L (quy cách 20P/tray, 30TRAY/CTN,150g/tray, 79CTN) (xk)

- Mã HS 16052100: Đậu bắp nguyên trái nhồi tôm chiên đông lạnh, 450GR/PACK X 10 PACKS/CTNS X 2CTNS/BUNDLES (xk)

- Mã HS 16052100: đậu bắp nhồi tôm tẩm bột chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Đầu tôm tẩm bột sơ chiên đông lạnh, size 5-10g, đóng gói: 500g/hộp/ x 10/thùng. 2018 thùng. (xk)

- Mã HS 16052100: EGLK0000DEL0005.A0200/ TÔM XÙ PANKO 15G, 230G/TRAY/BOX (xk)

- Mã HS 16052100: EK120GRN062020/ Tôm Đóng Bánh Tẩm Bột (EBI KATSU 120GR-N) (xk)

- Mã HS 16052100: EK36GRN062020/ Tôm Đóng Bánh Tẩm Bột (EBI KATSU 36GR-N) (xk)

- Mã HS 16052100: EK55RUN062020/ Tôm Đóng Bánh Tẩm Bột (EBI KATSU 55RU-N) (xk)

- Mã HS 16052100: EK95GRN062020/ Tôm Đóng Bánh Tẩm Bột (EBI KATSU 95GR-N) (xk)

- Mã HS 16052100: EK95RUN062020/ Tôm Đóng Bánh Tẩm Bột (EBI KATSU 95RU-N) (xk)

- Mã HS 16052100: ELM040000001/ CHẢ TÔM MÈ (HÌNH TAM GIÁC) 25G (xk)

- Mã HS 16052100: HÁ CẢO TÔM 25GR/PC (xk)

- Mã HS 16052100: Hakau tôm hấp đông lạnh (size 17g 8.5kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052100: JCF0100JCF14/ CHẢ GIÒ RẾ DÀI 35G (xk)

- Mã HS 16052100: JTM030028001/ CHẢ GIÒ RẾ TÔM 16G (xk)

- Mã HS 16052100: JTM040028006/ Chả giò rế tôm dài 35g (xk)

- Mã HS 16052100: JTM080022002/ TÔM VIÊN 25G (xk)

- Mã HS 16052100: khổ qua nhồi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: MDSNUG-02/ Tôm tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: MENBOSHA37.5/ Tôm thẻ vụn tẩm bột, gia vị, đông khối đông lạnh size 37.5G (Quy cách: 8 con(300g)/túi, 20 túi/ thùng, 2378 thùng, đơn giá: 0.365usd/PC) (xk)

- Mã HS 16052100: Mix hải sản, rau củ tẩm bột chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: nấm đông cô nhồi tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: NUF010000005/ SỦI CẢO TÔM GỪNG 25G (xk)

- Mã HS 16052100: NUF030000021/ XÍU MẠI TÔM 25G (xk)

- Mã HS 16052100: NUF040000012/ XÍU MẠI TÔM 35G (xk)

- Mã HS 16052100: NUF050000004/ HÁ CẢO TÔM 25G (xk)

- Mã HS 16052100: NUF050000006/ DIMSUM THẬP CẨM HẤP 300G/TRAY (xk)

- Mã HS 16052100: PACPD61M796h/ Tôm chân trắng PD luộc đông lạnh (size 61/70) (xk)

- Mã HS 16052100: Pate tôm tẩm bột đông lạnh(90GR x 10PCS/BAG x 6/MC x 2/BD) (xk)

- Mã HS 16052100: R-VCLPDSKW 51/54(V41/50)Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi, xiên que, tẩm bột ớt đông lạnh size 51/54 (qui cách: 400G X 10/CTN, 108ctns, 5.3usd/pkt) (xk)

- Mã HS 16052100: R-VGLPDSKW 51/54(V41/50)Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi, xiên que, tẩm bột tỏi đông lạnh size 51/54 (qui cách: 400G X 10/CTN, 132ctns, 5.3usd/pkt) (xk)

- Mã HS 16052100: SHCPD-0219/ TÔM THẺ LUỘC, LỘT VỎ, BỎ ĐẦU, BỎ ĐUÔI (PD) ĐÔNG LẠNH. (SIZE: 61/70 CON/LB, 100 KIỆN). QC: IQF, 500G/TÚI, 10 TÚI/THÙNG, 2/KIỆN. (xk)

- Mã HS 16052100: SHCPD-0220/ TÔM THẺ LUỘC, LỘT VỎ, BỎ ĐẦU, BỎ ĐUÔI (PD) ĐÔNG LẠNH. (SIZE: 71/90 CON/LB, 85 KIỆN). QC: IQF, 500G/TÚI, 10 TÚI/THÙNG, 2/KIỆN. (xk)

- Mã HS 16052100: SSNP/ Tôm tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: SSNP01/ Tôm tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: SSR2020/ Tôm tẩm bột dạng vòng chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng luộc PD đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng PD luộc đông lạnh (Size 51/60) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng PD tẩm bột tỏi chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng PTO luộc đông lạnh, 1kg x 10/ thùng, SIZE: 91/120 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng Sushi còn ngàm đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng sushi đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng Sushi dông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng Sushi ngàm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng sushi vụn đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng tảm bột khoai tây đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng tẩm vị PD đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng vỏ easy peel tẩm vị đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chân trắng vụn sushi đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm chiên bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm cuộn da pastry đông lạnh 41/50 (Filo) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm đông lạnh luộc- Boiled W,P PD PC 100/300 10KG X 1 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm đông lạnh luộc- W, P PD Boiled CP-18oC L 150gx20/3 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm nhúng bột nướng đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM SANDWICH IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 15G/PC X 40PCS/TRAY/(600G) X 10TRAY/CTN, (ĐÓNG GÓI KHÔNG KÍN KHÍ). SIZE 15. ĐH:061-1 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm sú hấp bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi, xẻ bụng đông lạnh size 5L (Qui cách: 20Px20/thùng; 645 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm sú hấp đông lạnh, tên khoa học: Penaeus monodon (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm sú hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh có nước sốt size 21/25 (Qui cách: 8x515g/ctn, 150ctns, 10.2usd/ring (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM SÚ NGUYÊN CON TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH. SIZE: 50G/PC; PACKING: 8PCS/TRAY X 12TRAY/CTN (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm sú PD Nobashi tẩm bột dừa, chiên đông lạnh size 16/20 (Qui cách: 8x3lbs/thùng; 403 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm sú PTO hấp đông lạnh size 16/20 (Qui cách:10X1.5LB/thùng, 6.70 USD/LB, 2219 CTNS) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm sú tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi tẩm bột đông lạnh size 2L (Qui cách: 10 con/khay (vỉ), 12 khay/thùng, 2 thùng/bó, 330g/khay, 305 bó) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm sushi (không xẻ) đông lạnh size 2L (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm sushi đông lạnh size 2L (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột 30g cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột 30G đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH (không đóng bao bì kín khí, SIZE: 20G/PC) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột đông lạnh, PACKING: 10PCS/TRAY x 20/CTN (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột fritter 9g. (Tên khoa học: Penaeus vannamei) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột KOEBI TEMPURA 50PCS (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột PTO đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột PUCHI EBIFRY (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột size 45g cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột tempura đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột xù 75g/cái. (Tên khoa học: Penaeus vannamei) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm bột xù chiên (Tên khoa học: Penaeus vannamei) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm tẩm gia vị đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ bỏ đầu, bỏ vỏ còn đuôi hấp đông lạnh size 26/30 (Qui cách: 400g/ túi, 25 túi/ thùng, 400 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi hấp đông lạnh size 71/90 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 1101 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM THẺ BỎ ĐẦU, LỘT VỎ, BỎ ĐUÔI (PD) LUỘC ĐÔNG LẠNH- NHÃN SUPERVALU. (SIZE: 41/50, CON/LB). QC: IQF, 200G/TÚI, 24 TÚI/THÙNG. (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đuôi hấp đông lạnh size 31/40 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ bóc vỏ còn đuôi hấp đông lạnh size 31/40 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ Breaded đông lạnh size 12g (Quy cách: 50P x 10, 194 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ BREADED HO đông lạnh size 37-39PCS/KG (qui cách: 1KG X 10, 347ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ BREADED HO tẩm bột đông lạnh size 45+/-2G/PC (qui cách: 10P X 10, 202ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) luộc đông lạnh các loại, 1,040 kiện (hàng không đóng bao bì kín khí) (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG HẤP ĐÔNG LẠNH (CPD; 1KG/BAG X 10/CTN). SIZE: 63/68 (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NHÚNG ĐÔNG LẠNH (PD; 1KG/BAG X 10/CTN). SIZE: 41/50 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ chân trắng PD hấp (bọc không kín khí) đông lạnh, Size 100/150; Quy cách: 12OZ (0.75LBS) X 20 BAGS/CARTON (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ chân trắng PDTO hấp đông lạnh, size 31/40, (NET 75%) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ chân trắng PTO hấp đông lạnh (đóng gói không kín khí). Packing: 12 X 255G/CTN (170G PRAWNS + 85G SAUCE) (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG TẨM BỘT VIÊN TRÒN TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 20G/PC X 24PCS/TRAY/(480G) X 10TRAY/CTN, (ĐÓNG GÓI KHÔNG KÍN KHÍ). SIZE 20. ĐH:077 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ còn đầu hấp, lột vỏ thân đông lạnh size 40PC/500G (quy cách 500GX2X10/CTN, 131 CTN, đơn giá 598.82/tray (vỉ)) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ còn đầu, lột vỏ, còn đuôi, chần đầu và đuôi tẩm bột đông lạnh size 50G (Qui cách: 05 con/khay (250g) x 20 khay/thùng x 2 thùng/bó, 700 bó) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ EBI KATSU tẩm bột đông lạnh size 60+/-2G/PC (qui cách: 24P X 6, 945ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ EZP hấp đông lạnh size 26/30 (Qui cách:10X3LBS/thùng, 3.95 USD/LB, 1198 CTNS) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ hấp bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi xẻ bụng đông lạnh size 20pcs (quy cách: 100g X 40 X 2/bdl, 541 bdl) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh có nước sốt size 21/25 (Quy cách: 340G/ring X 12ring/thùng, 749 thùng, 3.88usd/ring) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ hấp PDTO đông lạnh size 21/25 (quy cách: 1kg/túi, 10 túi/thùng, 369 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ hấp PTO đông lạnh size 16/20 (Quy cách: 10X2LBS/CTN, 1600 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ không đầu, bóc vỏ, chừa đuôi luộc đông lạnh; đóng gói: 1 x 10kg/ctn; size: 41/50; số kiện: 496 ctns (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi áo bột chiên đông lạnh Size 71/90 Đóng gói: 1kg/túi x 6/thùng x 2/kiện (800 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ lột vỏ, còn đầu, còn đuôi tẩm bột đông lạnh (size 40g, quy cách: 40g/con, 10 con/khay (vỉ), 10 khay/thùng, 1688 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ nguyên con tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 51/60 con/lb; (30 con và 60 gr tỏi)/hộp x 6/thùng; 3,6 kg/thùng; 150 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PD hấp đông lạnh IQF (PACKING 500Gr PRINTED BAG x 20/CTN size 90/120) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PD luộc đông lạnh- Size 21/25- 10 x 1KG GROSS/ PRINTED BLUE POLY BAGS WITH RIDER (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PD tẩm gia vị chiên sơ đông lạnh size 31/40 (Qui cách: 1kg (900g net)/ túi, 12 túi/ thùng, 1220 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PDTO luộc đông lạnh- Size 91/120- N.W.5KG/BAG X 2 BAGS/CTN (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PDTO luộc, đông lạnh, đóng gói 200gr/ túi x 10/carton 2/ cặp, size71/90 (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM THẺ PDTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH, PACKING: 1.8KG/BLOCK X 6/CTN (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM THẺ PDTO.IQF TẨM BỘT TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 30G/PC X 10PCS/TRAY/(300G) X 20TRAY/CTN, (ĐÓNG GÓI KHÔNG KÍN KHÍ). SIZE 30. ĐH:062-1 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) cuốn bánh tráng chiên đông lạnh; Size 31/40 con/gr; 5 kg/thùng; 1200 thùng (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PTO hấp có nước sốt đông lạnh size 45/50 (Qui cách: 6 ring X 11OZ/ring/Ctn, 3.00 usd/ring, 5,042 ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PTO hấp đông lạnh size 16/20 (Qui cách: 1kg (80% net)/túi, 10 túi/thùng, 200 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PTO luộc cấp đông size 31/40 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PTO tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PTO tẩm bột size 20g cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PTO tẩm bột xẻ bướm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ PTO xẻ bướm, tẩm bột, chiên sơ đông lạnh size 14/17 (Qui cách: 12X1.33LB/CTN, 64.60 USD/CTN, 1480 CTNS) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ sản phẩm hấp lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh size 100/200 (100-200 con tôm thành phẩm/Lb) quy cách: 1kg/túi, 10 túi/thùng, 80 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ sấy khô, trộn bột, đã bỏ phần đầu, hàng mới 100%- Shrimp Dried Slice (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ sushi Hanging Meat hấp đông lạnh size 10HM (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ Sushi hấp đông lạnh size 2L (qui cách: 30P X 20 (140G/TRAY), 564ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tẩm bộ chiên đông lạnh, Size 28g/pc (Quy cách: 10 con (280g)/khay (vỉ), 20 khay (vỉ)/ thùng, 50 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh size 17G (Quy cách: 170g/túi, 20 túi/ thùng, 1989 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tẩm bột đông lạnh 12GR (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tẩm bột EBI FRY đông lạnh size 30G+/-2G/PC (qui cách:10PCS/TRAY X 20TRAY/CTN, 385ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tẩm bột nguyên con 50G cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tẩm bột size 30G cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tẩm bột size 40g cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tẩm bột size 50g cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tempura tẩm bột chiên sơ cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt hấp đông lạnh (100/200- 10KG/BAG/Carton) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt luộc PTO cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt luộc size 51/70 cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt nguyên con tẩm bột 50G cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt PD luộc cấp đông size 30/40 (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt PD sống gia vị tỏi cấp đông size 31-40 (9.996,00 kg) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt PTO luộc cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt PTO tẩm bột 12G cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ thịt tẩm bột nguyên con 40G cấp đông (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi tẩm bột đông lạnh size 2L (Qui cách: 1Kg/túi, 5 túi/thùng, 2 thùng/bó, 1660 bó)/ VN. 8.70 Usd/Bag (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tươi còn đầu, tẩm bột đông lạnh size 50G (qui cách: 50G/con, 6 con/khay, 20 khay/thùng, 754 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tươi hấp sushi đông lạnh size 2L (Quy cách 30 con/khay,20 khay/thùng,30 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tươi Nobashi tẩm bột đông lạnh size 2L (Quy cách: 10 con/tray, 10 tray/thùng, 2 thùng/bó, 439 bó) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tươi PTO tẩm bột đông lạnh size 2L (Quy cách: 30 con/hộp, 10 hộp/thùng, 2 thùng/bó, 99 bó) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ tươi tẩm bột đông lạnh size 20g (quy cách: 20g/con, 50 con/hộp, 6 hộp/thùng, 850 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ vụn sản phẩm hấp lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh size 150/300 (qui cách: 1KG X 10/CTN, 419ctns) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ vụn vo viên tẩm bôt đông lạnh size 20G (Quy cách: 20g/viên tôm, 50 viên tôm/hộp, 10 hộp/thùng, 1240 thùng) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm thẻ xẻ bướm tẩm bột đông lạnh(15PCS/TRAY x 20/MASTER CARTON) (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm Torpedo tẩm bột đông lạnh 13/15 (xk)

- Mã HS 16052100: TÔM VIÊN 40G (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm viên tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052100: Tôm xẻ bướm tẩm bột đông lạnh 21/25 (xk)

- Mã HS 16052100: TP_TQKT/ Tôm quấn khoai tây xiên que (25g/cái,8cái/khay/200g/cán màng film x 40/thùng/8kg) (xk)

- Mã HS 16052100: V.CPTO61/70-16-6/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi có nước sốt, màng co đông lạnh size 61/70,quy cách 22Oz/tray, 10tray/ctn (xk)

- Mã HS 16052100: V.CPTOR61/70-11-5/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi có nước sốt, màng co đông lạnh size 61/70, quy cách 12x16Oz/ctn. (xk)

- Mã HS 16052100: VBRD20G-V41/50/ Tôm thẻ bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi tẩm bột đông lạnh size 20G (quy cách 8P (160g)/ tray, 20 tray/ctn, 1001ctn, đơn giá 1.12usd/tray) (xk)

- Mã HS 16052100: VBRD30G-V31/40/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi tẩm bột đông lạnh size 30G (quy cách 10P/tray, 30tray/ctn, 300g/tray, 179ctn) (xk)

- Mã HS 16052100: VCPD41/50-V31/40/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh size 41/50 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 50ctn) (xk)

- Mã HS 16052100: VCPDS-V51/60/ Tôm thẻ bỏ đầu hấp, lột vỏ, bỏ đuôi xẻ bụng đông lạnh size 80pcs, quy cách 500G X 20/CTN, 450ctn (xk)

- Mã HS 16052100: VTEM26/30-V51/60/ Tôm thẻ bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi tẩm bột chiên đông lạnh size 26/30 (quy cách: 500g/box, 20 box/ctn, 501ctn, đơn giá 4.2usd/box) (xk)

- Mã HS 16052100: VTEM2L-V41/50/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 2L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,120g/tray, 51CTN) (xk)

- Mã HS 16052100: VTEM3L-V31/40/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 3L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,140g/tray, 47CTN) (xk)

- Mã HS 16052100: VTEM4L-V31/35/ Tôm thẻ hấp lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 4L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,160g/tray, 21CTN) (xk)

- Mã HS 16052100: WL0101692591/ DIMSUM HẤP 500G/TRAY (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ không đầu lột vỏ, bỏ đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size 18-22 G/Con (Hàng trả về thuộc một phần tờ khai: 302724088350/E62/54PK ngày 30/08/2019) (nk)

- Mã HS 16052930: tôm thẻ sandwich, 9 bag1.14 kg,hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16052930: tôm thẻ tẩm bột,21 bag8.8 kg,hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16052930: tôm thẻ vụn tẩm bột, 6 bag2.4 kg,hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16052990: PATE TÔM, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 100 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi, hấp đông lạnh, size 80/110, đóng gói: 11kg (10kg net)/túi/thùng, số lượng 912 thùng, hàng trả về một phần thuộc tờ khai xuất số 302865296440/B11 (10/11/2019) (nk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ vỏ không đầu chừa đuôi xẻ bướm tẩm gia vị đông lạnh. Size 26/30. SL: 268 bó (536 thùng). QC: 8c/túi x 30/thùng x 2/bó. Nhập trả về 1 phần hh của tk: 303055391610/B11/54PK, ngày 21/02/2020. (nk)

- Mã HS 16052920: Tôm thẻ tẩm bột hình viên bi chiên đông lạnh(0.8kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052920: VMLBBALL15GR(HL200-40%)/ Tôm thẻ chân trắng tẩm bột đông lạnh cở 15gr (60miếng/900gr/bọc/hộp x 10hộp/ctn) (xk)

- Mã HS 16052920: VMLBBall20gr(NL Broken-48%)/ Tôm thẻ chân trắng tẩm bột dạng viên cở 20gr đông lạnh (20gr/miếng x 50 miếng/kg/bọc x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 16BV006BCA/ Tôm thẻ thịt tẩm bột sơ chiên đông lạnh. Size 13-16grs/pc. (Art 4285). QC: 1Kg/túi/hộp x 10 hộp/thùng. (xk)

- Mã HS 16052930: 20JUNVAMAXTBCC2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ không đầu, chừa đuôi tẩm bột chưa chiên đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052930: 20JUNVANTCTPRC3140-B/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi tẩm bột chiên đông lạnh; Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 16052930: 20JUNVAORCTPRC1315-BS/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi tẩm bột chiên đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 16052930: 20MAYVAORCTPRC1315-BS/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi tẩm bột chiên đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 16052930: 20Q2-FPRA03AC05/ Tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh(5.4 kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 20Q2-FPRA03AF04/ Tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh(1.872kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 20Q2-FPRA03CC01/ Tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh(8.436kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 20Q2-FPRA03SC03/ Tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh (0.64kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 20Q2-FPRA06CO01/ Tôm thẻ tẩm bột dừa chiên đông lạnh(0.972kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 20Q2-FPRA07LD03/ Bộ sản phẩm tôm tẩm bột chiên đông lạnh (4.8 kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 20Q2-FPRA07TH01/ Bộ sản phẩm tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh(0.846kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 20Q2-FPRA99TM04/ Bộ sản phẩm tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh(3.584kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: 216/19_L/ Tôm thẻ Ebifry bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size L (xk)

- Mã HS 16052930: 230/19_M/ Tôm thẻ tempura bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size M (xk)

- Mã HS 16052930: 236/19_35/ Tôm thẻ Tempura bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 35G (xk)

- Mã HS 16052930: 3118MT143/ Tôm tẩm bột EBI FRY 31/40 BT 18PCS (xk)

- Mã HS 16052930: 8993.BPTOV.56.20-4/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột chiên, hấp chín (Có xốt) đông lạnh, size 56/60, 6con/túi (145g) x 35/thùng x 2/bó, 1314 thùng (657 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 8994.BPTOV.56.20-4/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột chiên, hấp chín (Có xốt) đông lạnh, size 56/60, 6con/túi (135g) x 35/thùng x 2/bó, 698 thùng (349 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 8998.BPTOV.38.20(4)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh size 38/46, 8con/vi x 16/thung(3,2kg) x 3/bó, 1500 thùng (500 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 8999.BPTOV.38.20(4)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh size 38/46, 8con/vi x 24/thung(4,8kg) x 2/bó, 1000 thùng (500 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9602.RBPTOV.26.20(1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh, size 26/30, 40con/vĩ (600g) x 6/thùng x 3/bó, 3117 thùng (1039 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9610.BPTOV.21.20(2)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh, size 21/25, 8con/vĩ x 9/thùng (2.52kg) x 4/bó (xk)

- Mã HS 16052930: 9617.RPTOBV.4L.20-3/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh, size 4L, 10con/vĩ(420g) x 8/thùng x 2/bó, 3000 thùng (1500 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9618.PTOBV.2L.20-3/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh, size 2L(S), 10con/vĩ (320g) x 8/thùng x 2/bó, 250 thùng (125 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9621.CTV.100.20-2/ Chả tôm thẻ tẩm bột tươi đông lạnh, size 100/500, 20 miếng/túi x 8/thùng(5.6kg) x 2/bó, 248 thùng (124 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9622.CTV.100.20-1/ Chả tôm thẻ tẩm bột tươi đông lạnh, size 100/500, 12 miếng/túi x 6/thùng(4.32kg) x 2/bó, 340 thùng (170 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9625.RBPTOV.L.20-2/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh, size L, 10con/vĩ x 12/thùng (3.36kg) x 2/bó, 202 thùng (101 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9626.RBPTOV.58.20-2/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh, size 58con/Lbs, 40con/hộp (800g) x 3/thùng x 4/bó, 1984 thùng (496 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9631.RPDBV.82.20-2/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi tẩm bột tươi đông lạnh, size 82con/Lbs, 15con/túi x 24/thùng(3.6kg) x 2/bó, 1008 thùng (504 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9633.BPTOXBSCV.60.20(1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột sơ chiên đông lạnh, size 60con, 6con/vĩ x 30/thùng(3.06kg) x 2/bó, 698 thùng (349 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9634.CTV.60.20-1/ Chả tôm thẻ tẩm bột tươi đông lạnh, size 60 miếng, 12 miếng/túi x 6/thùng(3.6kg) x 2/bó, 172 thùng(86 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: 9637.BPTOV.35.20(1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột tươi đông lạnh, size 4L(S), 10con/vĩ (400g) x 8/thùng x 2/bó, 2998 thùng (1499 bó) (xk)

- Mã HS 16052930: BAL20GVN346MU/ Tôm thẻ thịt tẩm bột hình tròn đông lạnh 20g (xk)

- Mã HS 16052930: BAL20GVN523/ Bánh tôm thẻ biển thịt tẩm bột viên tròn đông lạnh 20g (xk)

- Mã HS 16052930: BBS25GVN523/ Tôm thẻ thịt xẻ bướm tẩm bột đông lạnh 25g (xk)

- Mã HS 16052930: BBS30GVN419/ Tôm thẻ xẻ bướm tẩm bột đông lạnh size 30g (xk)

- Mã HS 16052930: BBSF2125VN507/ Tôm thẻ thịt xẻ bướm tẩm bột chiên sơ đông lạnh size 21/25 (xk)

- Mã HS 16052930: BBSF2630VN510/ Tôm thẻ thịt xẻ bướm tẩm bột chiên sơ đông lạnh 26/30 (xk)

- Mã HS 16052930: BBSSC0732125DX/ Tôm thẻ thịt xẻ bướm tẩm bột đông lạnh 21/25 (xk)

- Mã HS 16052930: BBSVN4162125/ Tôm thẻ thịt xẻ bướm tẩm bột chiên sơ đông lạnh 21/25 (xk)

- Mã HS 16052930: BPTO001/ Tôm tẩm bột (tôm thẻ chân trắng, tôm thịt còn đuôi đã tẩm bột, đông lạnh, size: 12/15), đơn giá gia công: 0.69USD/KG (xk)

- Mã HS 16052930: BPTO002/ Tôm tẩm bột (tôm thẻ chân trắng, tôm thịt còn đuôi đã tẩm bột, đông lạnh, size: 16/20, coconut), đơn giá gia công: 0.69USD/KG (xk)

- Mã HS 16052930: BPTO003/ Tôm tẩm bột (tôm thẻ chân trắng, tôm thịt còn đuôi đã tẩm bột, đông lạnh, size: 21/25), đơn giá gia công: 0.69USD/KG (xk)

- Mã HS 16052930: BPTO004/ Tôm tẩm bột (tôm thẻ chân trắng, tôm thịt còn đuôi đã tẩm bột, đông lạnh, size: 26/30), đơn giá gia công: 0.69USD/KG (xk)

- Mã HS 16052930: BPTO005/ Tôm tẩm bột (Tôm thẻ chân trắng, tôm thịt còn đuôi đã tẩm bột, đông lạnh, size: 31/35), đơn giá gia công: 0.69USD/KG (xk)

- Mã HS 16052930: BTHOLB 60%(NL30-50gr+/-2gr)/ Tôm sú còn đầu lột vỏ chửa đuôi tẩm bột cở 50gr (+/-2g) đông lạnh (8con/khay x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: BTHOLB 67%(NL25-50gr+/-2gr)/ Tôm sú còn đầu lột vỏ chửa đuôi tẩm bột cở 50gr (+/-2g) đông lạnh (8con/khay x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: BTHOLB40gr+/-2(NL50-50%)/ Tôm sú còn đầu lột vỏ tẩm bột còn đuôi đông lạnh cở 40gr +/-2gr (8con/khay x 18khay/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: BTHOLB42.5gr+/-2(NL30-70%)/ Tôm sú còn đầu lột vỏ tẩm bột còn đuôi đông lạnh cở 42.5gr +/-2gr (8con/khay x 18khay/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: BUTMT143/ Tôm tẩm bột BUTTERFLY EBI FRY (xk)

- Mã HS 16052930: CRAC30GVN501/ Bánh mì kẹp nhân tôm sắt biển thịt đông lạnh 30g (xk)

- Mã HS 16052930: E13BT140/ Tôm tẩm bột Ebi Fry 13/15 BT (xk)

- Mã HS 16052930: E13MT143/ Tôm tẩm bột Ebi Fry 13/15 VA (xk)

- Mã HS 16052930: EBI30GVN523/ Bánh tôm thẻ thịt tẩm bột đông lạnh 30g (xk)

- Mã HS 16052930: EBIBTPTO/ Tôm sú lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi áo bột đông lạnh Size JM-4 đóng gói: 4pcs (240g)/ khay x 20/ thùng x 2/ kiện (840 thùng) (xk)

- Mã HS 16052930: HA0186/ Tôm xẻ bướm tẩm bột chiên đông lạnh (01kg/Hộp x 04Hộp/Thùng) (xk)

- Mã HS 16052930: HA0304/ Tôm tẩm bột tempura đông lạnh (25g x 28pcs/box x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: HA0354/ Tôm tẩm bột tempura đông lạnh (20g x 10pcs/box x 18/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: HA0355/ Tôm tẩm bột tempura đông lạnh (20g x 36pcs/box x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: HA0365/ Tôm tẩm bột Tempura đông lạnh (20g x 36pcs/box x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: HA0366/ Tôm tẩm bột Tempura đông lạnh (25g x 28pcs/box x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: HO60GVN523/ Tôm thẻ nguyên con tẩm bột đông lạnh 60g (xk)

- Mã HS 16052930: HOVN53445G/ Tôm thẻ nguyên con tẩm bột đông lạnh 45g (xk)

- Mã HS 16052930: HOVN53550G/ Tôm thẻ nguyên con tẩm bột đông lạnh 50g (xk)

- Mã HS 16052930: IG01A4/ Tôm tẩm bột EBI FRITTER (xk)

- Mã HS 16052930: K45GT06201/ Tôm đỏ không đầu, lột vỏ, chừa đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size LL (xk)

- Mã HS 16052930: K45GT06202/ Tôm đỏ không đầu, lột vỏ, chừa đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size LL (xk)

- Mã HS 16052930: K45GT06203/ Tôm đỏ không đầu, lột vỏ, chừa đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size LL (xk)

- Mã HS 16052930: K45GT06204/ Tôm đỏ không đầu, lột vỏ, chừa đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size LL (xk)

- Mã HS 16052930: K45GT06605/ Tôm đỏ không đầu, lột vỏ, chừa đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size LL (xk)

- Mã HS 16052930: K56GT06201/ Tôm đỏ không đầu, lột vỏ, chừa đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size J (xk)

- Mã HS 16052930: K56GT06202/ Tôm đỏ không đầu, lột vỏ, chừa đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size J (xk)

- Mã HS 16052930: KPCCT06200/ Tôm đỏ không đầu, lột vỏ, bỏ đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size 40/60 (xk)

- Mã HS 16052930: Ks30MT143/ Tôm tẩm bột HT EBIKATSU 30G (xk)

- Mã HS 16052930: KVA458_3L/ Tôm thẻ PTO bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi đông lạnh. Size 3L (xk)

- Mã HS 16052930: KVB 348/ Tôm thẻ PTO Ebifry bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 33G (xk)

- Mã HS 16052930: MENBOVN23235G/ Bánh mì kẹp nhân tôm biển hình vuông đông lạnh 35g (xk)

- Mã HS 16052930: N101A3/ Tôm tẩm bột FROZEN CHEESE SHRIMP SPRING ROLL(MD) (xk)

- Mã HS 16052930: NP010A8/ Tôm tẩm bột EBI KARAAGE (xk)

- Mã HS 16052930: Pate tôm tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052930: PATTYVN64370G/ Bánh tôm thẻ tẩm bột đông lạnh 70G (xk)

- Mã HS 16052930: PDTOFITGL38811G/ Tôm thẻ thịt tẩm bột fritter đông lạnh 11G (xk)

- Mã HS 16052930: PTF01531-13/ Tôm sú không đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột chiên Tempura "NB Mới" đông lạnh. Size: M (31/40) [QC: 5 con/khay x 10 khay/thùng (1,5kg) x 2 thùng/kiện], SL: 1 Thùng mẫu (xk)

- Mã HS 16052930: PTFN01821-6/ Tôm sú không đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột chiên Tempura đông lạnh (size: 21/25) [QC: 10 con/khay x 12 khay/thùng (2,21kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: PTO15GGL397/ Tôm thẻ thịt tẩm bột khô đông lạnh 15g (xk)

- Mã HS 16052930: TE26MT138/ Tôm tẩm bột EBI TEMPURA 26/30 (PRE-FRIED) (xk)

- Mã HS 16052930: TEM25GFT1145/ Tôm thẻ thịt tẩm bột tempura đông lạnh 25g (xk)

- Mã HS 16052930: TEM25GFT767/ Tôm thẻ thịt tẩm bột tempura đông lạnh 25g (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm chiên bảo quản lạnh đóng gói thùng carton (8kgs/thùng), sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm phủ bột chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm phủ bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm sú không đầu lột vỏ còn đuôi áo bột và bánh mì chưa chiên "V SPECIAL BIG" đông lạnh (size: 50-56gr/con) [QC: 5 con/khay x 6/thùng (1,5kg) x 2/kiện], SL: 2.000 Thùng (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm sú lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi tẩm bột chiên đông lạnh. Size 12Con/Lbs. Số lượng: 214 thùng. QC: 300g/hộp x 12 hộp/thùng. (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM SÚ NGUYÊN CON (HOSO) LỘT GIỮA THÂN LĂN BỘT ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH 8PCS/TRAY X 24TRAY/CARTON SIZE 50G CÓ SỬ DỤNG HÓA CHẤT 512NEW (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm sú tẩm bộ t cở 3L(13/15) đông lạnh (0.3kg x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm sú tẩm bột chiên đông lạnh size 3L (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm sú tẩm bột đã sơ chế đông lạnh (Penaeus monodon)- Code TS 854 (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM SÚ TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH (SIZE 13/15). PK; 10P X 10 X 2/BDL (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM SÚ TẨM BỘT TORPEDO.IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 10PCS/TRAY X 20/CTNS, SIZE 16/20 (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM SÚ TẨM BỘT TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 10PCS/TRAY X 20/CTN, SIZE 16/20 (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm sú tươi Nobashi đông lạnh, tên khoa học: Penaeus monodon (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm tẩm bột EBI FRY 13/15 BT (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm tẩm bột EBI FRY 31/40 BT 18PCS (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm tẩm bột VPS EBI FRY 30G (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu chừa đuôi tẩm bột chưa chiên đông lạnh; đóng gói: 10pcs/tray x 10/layer x 2/ctn; size: 2L; số kiện: 1,256 ctns (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ chân trắng BM luộc Ebifry áo bột đông lạnh (size: 23gr) [QC: 24 con (552gr)/hộp x 10/thùng], SL: 65 Thùng (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột đông lạnh cở 31/45(1kg x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ chân trắng cắt khúc trộn gia vị áo bột và da hoành thánh hấp Hana Shumai đông lạnh (size: 25-27gr) [QC: 24 con/khay x 10 khay/thùng], SL: 10 Thùng (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ chân trắng Ebifry áo bột nguyên con đông lạnh (size: 21/25) [QC: 35gr x 8 con/khay x 10/thùng] (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ bỏ đuôi áo bột đông lạnh. Size: M (61/70) [QC: IQF, 1kg/túi x 10/thùng], SL: 169 Thùng (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PTO.IQF XẺ BƯỚM TẨM BỘT TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 500G(100%.NW)/BOX X 10/CTN, SIZE 30 (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ chân trắng tẩm bột (Topedo) đông lạnh cở 16/20(2L) (10pcs/khay x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ chân trắng xiên que tẩm gia vị đông lạnh, tên khoa học: Litopenaeus vannamei (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, tẩm bột đông lạnh size HLF-10 (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ hấp lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi (Sushi hấp) đông lạnh. Size 5L. Số lượng: 300 thùng. QC: 20 khay/thùng (4.8kg). (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ HO-PTO (Lột vỏ còn đầu còn đuôi) tẩm bột đông lạnh; Size 50 gr/con; 300 gr/khay x 20/thùng; 154 thùng (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi (nhúng đuôi) tẩm bột đông lạnh. Size 13/15 (Code: #1623). Số lượng: 1.203 thùng. QC: 10Con/khay x 20 khay/thùng(6kg). (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ nguyên con tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ Nobashi (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi, kéo duỗi) tẩm bột đông lạnh; Size 115 gr/miếng; 10 miếng/khay/túi x 10/thùng; 50 thùng (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ PD tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) tẩm bột đông lạnh; Size 12 gr/con; 360 gr/khay x 20/thùng; 300 thùng (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM THẺ PTO TẨM BỘT CHỪA ĐẦU ĐÔNG LẠNH, PACKING: 10PCS/TRAY X 15 TRAYS/CTN, SIZE: 50 GR/PCS (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM THẺ PTO TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH, PACKING: 10PCS/TRAY X 20 TRAYS/CTN, SIZE: 30 GR/PCS (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ PTO tẩm bột size 26-30 cấp đông (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ tẩm bột cấp đông (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh (7.2kgs/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM THẺ TẨM BỘT TƯƠI ĐÔNG LẠNH SIZE 26gr/pc, 10pcs/tray x10trays/carton (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ tẩm bột xiên que đông lạnh size 20G. (1 CTN 5.0 kgs) (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ tẩm chiên bột đông lạnh size 70G/Miếng (Hàng mẫu không có giá trị thanh toán) (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi tẩm bột đông lạnh, size 21/25, đóng gói: 40 con(800g)/hộp x 12/thùng. 1249 thùng. (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 20g (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ thịt PTO tẩm bột cấp đông (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ thịt tẩm bột cấp đông size 26-30 (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ thịt tẩm bột đông lạnh 22g (250g/hộp) (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ thịt tẩm bột sơ chiên đông lạnh (SAMPLE PRE-FRIED VANNAMEI SHRIMP NUGGET). Size 14-16 PCS. QC: 300gr/hộp. Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ thịt tẩm bột tempura chiên sơ đông lạnh 16/20 (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm thẻ thịt xẻ bướm tẩm bột đông lạnh 21/25 (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM THẺ VỤN TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH, PACKING: 100PCS/BOXES X 4BOXES/CTN, SIZE: 30GR/PCS (xk)

- Mã HS 16052930: TÔM THẺ XẺ BƯỚM TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH, PACKING: 25PCS/BOX X 12BOXES/CTN, SIZE: 20GR/PCS (xk)

- Mã HS 16052930: Tôm xẻ bướm tẩm bột đông lạnh(1kg/hộp/bao x 8/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: TOMA1/ TÔM TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH (SIZE: 31/35, 2.5USD/LB, 36,000LBS) (xk)

- Mã HS 16052930: TOMA2/ TÔM TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH (SIZE: 26/31, 2.75USD/LB, 36,000LBS) (xk)

- Mã HS 16052930: TOR40GVN516/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 40g (xk)

- Mã HS 16052930: TORFT936425G/ Tôm biển duỗi tẩm bột đông lạnh 42.5g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN10730G/ Tôm sắt biển thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 30g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN12740G/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 40G (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN12810G/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 10g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN33030G/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 30g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN51112G/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 12g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN51120G/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 20G (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN54920G/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 20g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN54930G/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột đông lạnh 30g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN60230GW/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột trắng đông lạnh 30g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN60230GYW/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột trắng vàng đông lạnh 30g (xk)

- Mã HS 16052930: TORVN60320GYW/ Tôm thẻ thịt duỗi tẩm bột trắng vàng đông lạnh 20g (xk)

- Mã HS 16052930: TS2831/ Tôm tẩm bột DELICA EBI FRY 28G 26/30 NA (xk)

- Mã HS 16052930: TS2832/ Tôm tẩm bột EBI FRY 28G 26/30 NA (xk)

- Mã HS 16052930: TS4L31/ Tôm tẩm bột EBI FRY 4L TS (xk)

- Mã HS 16052930: TS5L30/ Tôm tẩm bột EBI FRY 5L TS (xk)

- Mã HS 16052930: TSFR30/ Tôm tẩm bột EBI FRITTER 50PCS PACK (xk)

- Mã HS 16052930: TSFR31/ Tôm tẩm bột EBI FRITTER 50PCS PACK (xk)

- Mã HS 16052930: TSKS29/ Tôm tẩm bột PTO 26/30 PREDUST (xk)

- Mã HS 16052930: TSL31/ Tôm tẩm bột EBI FRY L TS (xk)

- Mã HS 16052930: VMHOLB 60%(NL30-50gr+/-2gr)/ Tôm lăn bột cở 50gr(+/-2gr) đông lạnh (8con/khay x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: VMHOLB 67%(NL25-50gr+/-2gr)/ Tôm lăn bột cở 50gr(+/-2gr) đông lạnh (8con/khay x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: VMHOLB41/50(NL55-30%)/ Tôm thẻ chân trắng còn đầu lột vỏ còn đuôi (HO) tẩm bột cở 41/50 đông lạnh (5con/khay x 20khay/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: VMLB20gr (HL70-35%)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ xẻ bướm chừa đuôi tẩm bột đông lạnh cở 20gr (10con/khay x 20khay/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: VMLB30GR(HL50-30%)/ Tôm thẻ chân trắng lăn bột đông lạnh cở 26/30(30gr) (10con/khay x 20khay/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: VMLBC20gr (HL70-35%)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ chừa đuôi tẩm bột chiên sơ đông lạnh cở 20gr (30con/khay x 10khay/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: VMTORPEDO30(20gr- 60%)/ Tôm thẻ chân trắng tẩm bột (Torpedo) đông lạnh cở 26/30(20g)(40con/hộp x 12hộp/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: VMTPERDOC20gr(HL30-60%)/ Tôm thẻ chân trắng tẩm bột (Frefried Torpedo) đông lạnh cở 20gr (20con/hộp/400gr x 10hộp/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: VMTPRA26/30(HL30-50%)/ Tôm thẻ chân trắng lăn bột (Tempura) đông lạnh cở 26/30 (40con/hộp x 8 hộp/ctn) (xk)

- Mã HS 16052930: WAMD51XT6201/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ, chừa đuôi luộc đông lạnh kèm nước xốt. Size 51/60 (xk)

- Mã HS 16052930: WEBFFN03621-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột dừa và bánh mì chiên đông lạnh-với nước xốt ớt 3oz (size: 21/25) [QC: 454gr/hộp x 12 hộp/thùng (5,45kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WEBFXBFN02221-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi Butterfly tẩm bột dừa và bánh mì chiên đông lạnh-với nước xốt ớt 2oz (size: 21/25) [QC: (10oz) 284gr/hộp x 12/thùng (3,40kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WEBFXBFN04521-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi Butterfly tẩm bột và bánh mì chiên đông lạnh (size: 21/25) [QC: 454gr/hộp x 12 hộp/thùng (5,45kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WEBFXBFN05131-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi Butterfly áo bột dừa và bánh mì chiên đông lạnh-với nước xốt ớt 90gr (size: 31/35) [QC: 680gr (1,5lb)/túi x 12/thùng (8,16kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WEBFXBFN05135-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi Butterfly tẩm bột dừa và bánh mì chiên đông lạnh-với nước xốt ớt 3oz (size: 31/35) [QC: (1,5lb) 680gr/túi x 12/thùng (8,16kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WEBFXBFN0531-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi Butterfly áo bột và bánh mì chiên đông lạnh-với nước xốt Cocktail 90gr (size: 31/35) [QC: 680gr (1,5lb)/túi x 12/thùng (8,16kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WEBFXBFN1531-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi Butterfly tẩm bột và bánh mì chiên đông lạnh (size: 31/35) [QC: 12 x 1,5lb (680gr)/thùng (8,16kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WHICHK34GT6201/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ, chừa đuôi tẩm bột chiên đông lạnh. Size 34 G/Pc (xk)

- Mã HS 16052930: WKH18T06201/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ, bỏ đuôi tẩm bột bánh mì đông lạnh. Size 18-22 G/Con (xk)

- Mã HS 16052930: WLDE26T06201/ Tôm thẻ không đầu, lột vỏ chừa đuôi xẻ bướm tẩm bột bánh mì chiên đông lạnh. Size 26/30 (xk)

- Mã HS 16052930: WLDE31T06201/ Tôm thẻ không đầu, lột vỏ bỏ đuôi tẩm bột bánh mì chiên đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 16052930: WLDEC26T06201/ Tôm thẻ không đầu, lột vỏ chừa đuôi xẻ bướm tẩm bột xù dừa chiên đông lạnh. Size 26/30 (xk)

- Mã HS 16052930: WOZAX18T06201/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ, chừa đuôi, tẩm bột xù dừa và bánh mì đông lạnh. Size 18 G/Con (xk)

- Mã HS 16052930: WPFF131-19/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ bỏ đuôi tẩm bột chiên Tempura Fritter đông lạnh (size: 31/40) [QC: 10 x 1kg/thùng] (xk)

- Mã HS 16052930: WPFPN255-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ bỏ đuôi tẩm bột và bánh mì chiên Tempura Popcorn đông lạnh (size: 55-65 lb) [QC: 2lb/hộp x 18 hộp/thùng (16,3kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WPTFN02121-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột chiên Tempura đông lạnh-với nước xốt đậu tương 2,5oz (size: 21/25) [QC: 12 con/hộp x 8 hộp/thùng (2,31kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WPTFN021821-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột chiên Tempura đông lạnh-với nước xốt đậu tương 2,5oz (size: 21/25) [QC: 12 con/hộp x 5 hộp/thùng (1,44kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WPTFN02721-6/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột chiên Tempura đông lạnh-với nước xốt đậu tương 2,5oz (size: 21/25) [QC: 15 con/hộp x 12 hộp/thùng (4,08kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WPTFN0283516-6/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột chiên Tempura đông lạnh-với nước xốt đậu tương 2,5oz (size: 16/20) [QC: 12 con/hộp x 12 hộp/thùng (4,25kg)] (xk)

- Mã HS 16052930: WPTFN0531-5/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi tẩm bột chiên Tempura đông lạnh (size: 31/40) [QC: IQF, 500gr/túi x 15/thùng] (xk)

- Mã HS 16052930: WPTFN0531-6/ Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi áo bột chiên Tempura đông lạnh (size: 31/40) [QC: IQF, 500gr/túi x 15/thùng] (xk)

- Mã HS 16052930: WW01A3/ Tôm tẩm bột EBIKATSU 30G (xk)

- Mã HS 16052990: 042/20_20/ Tôm thẻ PD hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 20/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 042/20_40/ Tôm thẻ PD hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 40/60 (xk)

- Mã HS 16052990: 042/20_60/ Tôm thẻ PD hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 60/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 042/20_90/ Tôm thẻ PD hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 90/120 (xk)

- Mã HS 16052990: 0615.CPTOW.41.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 41/50, 500g/túi x 10/thùng, 991 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 0616.CPTOW.16.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 16/20, 1kg/túi x 5/thùng, 811 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 0616.CPTOW.26.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 26/30, 1kg/túi x 5/thùng, 591 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 0616.CPTOW.41.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 41/50, 1kg/túi x 5/thùng, 1151 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 075/20_41/ Tôm thẻ PTO luộc; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size: 41/50 (xk)

- Mã HS 16052990: 080/20_26/30/ Tôm thẻ PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi; đông lạnh. Size 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 080/20_31/ Tôm thẻ PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 080/20_71/ Tôm thẻ PD hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 71/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 082/20_31/ Tôm thẻ PTO luộc; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 095/20_16/ Tôm thẻ PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi; đông lạnh. Size 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: 095/20_16/20/ Tôm thẻ PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi; đông lạnh. Size 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: 109/20_31/ Tôm thẻ PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 109/20_61/ Tôm thẻ PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 132/20/ Tôm thẻ PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi; đông lạnh. Size 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 134.20-S.CPTO-13/15/ Tôm sú PDTO luộc đông lạnh; cỡ: 13/15 (xk)

- Mã HS 16052990: 134.20-T.CPTO-100/120 (STG)/ Tôm thẻ PDTO luộc đông khay (STG); cỡ: 100/120 (xk)

- Mã HS 16052990: 134.20-T.CPTO-100/120/ Tôm thẻ PDTO luộc đông khay; cỡ: 100/120 (xk)

- Mã HS 16052990: 136.20-T.CPTO.SOT-61/70/ Tôm thẻ PDTO luộc +sốt đông khay; cỡ: 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 136.20-T.CPTO.SOT-71/90/ Tôm thẻ PDTO luộc +sốt đông khay; cỡ: 71/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 138.20-T.CPD-71/90/ Tôm thẻ PD luộc đông lạnh; cỡ: 71/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 138/20_100/ Tôm thẻ PD luộc; bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size: 100/200 (xk)

- Mã HS 16052990: 138/20_61/ Tôm thẻ PTO luộc; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size: 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 141.20-TD.CPD-41/55/ Tôm đỏ PD luộc đông lạnh; cỡ: 41/55 (xk)

- Mã HS 16052990: 146.20 T.CPTO.SOT-70/80.170/ Tôm thẻ PDTO luộc + sốt đông khay; cỡ:70/80 (170gr tôm+114gr sốt) (xk)

- Mã HS 16052990: 147/20/ Tôm thẻ PTO hấp, nước xốt, bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi đông lạnh. Size 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 150.20-T.CPTO.SOT-61/70/ Tôm thẻ PDTO luộc + sốt đông khay; cỡ: 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 150.20-T.CPTO.SOT-71/90/ Tôm thẻ PDTO luộc + sốt đông khay; cỡ: 71/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 153.20-S.CPD-71/90/ Tôm sú PD luộc đông lạnh; cỡ; 71/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 153.20-S.CPD-90/120/ Tôm sú PD luộc đông lạnh; cỡ; 90/120 (xk)

- Mã HS 16052990: 156.20-S.CPTO.SOT-21/25/ Tôm sú PDTO luộc + sốt đông khay; cỡ: 21/25 (xk)

- Mã HS 16052990: 156.20-S.CPTO.SOT-26/30/ Tôm sú PDTO luộc + sốt đông khay; cỡ: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 158.20-T.cpto.sot-61/70/ Tôm thẻ PDTO luộc + sốt đông khay; cỡ: 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 158.20-T.cpto.sot-71/90/ Tôm thẻ PDTO luộc + sốt đông khay; cỡ: 71/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 159.20-T.CPTO-100/120/ Tôm thẻ PDTO luộc đông khay; cỡ: 100/120 (xk)

- Mã HS 16052990: 160.20-T.CPD-71/90/ Tôm thẻ PD luộc đông lạnh; cỡ: 71/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 161/ Tôm thẻ thịt lột vỏ tẩm chế phẩm thực phẩm đông lạnh PD SHINKEN, (Hàng hóa được SXXK từ TK 103064297450; N: 23/12/2019) (xk)

- Mã HS 16052990: 161.20-T.CPTO.SOT-71/90/ Tôm thẻ PDTO luộc + sốt đông khay; cỡ: 71/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 163/19_22 oz/ Tôm thẻ PTO luộc, nước xốt, bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 163/19_8ozs/ Tôm thẻ PTO luộc, nước xốt, bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi đông lạnh. Size 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 1690.CSUSHIW.3L.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi xẻ bướm (sushi) hấp đông lạnh, size 3L, 20 con/vỉ (135g)/túi x 15/thùng, 297 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 1690.CSUSHIW.5L.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi xẻ bướm (sushi) hấp đông lạnh, size 5L, 20 con/vỉ (185g/túi) x 15/thùng, 506 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 16DWC100MTR79/ Tôm thẻ thịt hấp đông lạnh Size 100/150 (12 Oz/túi x 24 túi/ctn)36000lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 16DWC100STPM/ Tôm thẻ thịt hấp đông lạnh Size 100/150 (12 Oz/túi x 24 túi/ctn)36000lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 16TWC22STPM/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 16/22 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 16TWC26MTR/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 26/30 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 16TWC26STPM/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 26/30 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 16TWC31MTR79/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 31/40 (12 Oz/túi x 18 túi/ctn)31725lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 16TWC31STPM/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 31/40 (12 Oz/túi x 18 túi/ctn).31725lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 16TWC41MR79/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 41/60 (12 Oz(340g)/túi x 30 túi/ctn).36000lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 16TWC41TPPM/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 41/60 (12 Oz/túi x 30 túi/ctn).36000lbs (xk)

- Mã HS 16052990: 1724.CPTOW.31.20 (2)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 31/40, 7lbs/túi x 3/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 1724.CPTOW.31.20 (3)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 31/40, 7lbs/túi x 3/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 1794.CPTOW.21.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 21/25, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 1798.CPDW.50.20 (2)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 50/70, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 202/ Tôm thẻ thịt lột vỏ tẩm chế phẩm thực phẩm đông lạnh PTO SHINKEN, (Hàng hóa được SXXK từ TK 103064297450; N: 23/12/2019) (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAAMDCPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAAMDCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAAQSCPTO3140-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAARTCPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAARTCPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAARTCPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAARTCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAAZGCPTO2125-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAAZGCPTO3140-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVABEACPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVABLSCPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVABLSCPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- - Mã HS 16052990: 20JUNVACENCBM2040-STPP/ Tôm thẻ thịt vụn luộc đông lạnh; Size: 20/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCBM4060-STPP/ Tôm thẻ thịt vụn luộc đông lạnh; Size: 40/60 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCBM6090-STPP/ Tôm thẻ thịt vụn luộc đông lạnh; Size: 60/90 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVACENCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVACOSCPDF5070-NC/ Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size: 50/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVACOSCPTO3140-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAFISCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAHLICPTO2630-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAIFCCPDF90130-NC/ Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size: 90/130 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAORCCPDF5070-NC/ Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size: 50/70 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAORCCPTO1620-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAORCCPTO2125-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAORCCPTO3140-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAQUICPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAQUICPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVAQUICPTO5160-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 51/60 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVASIACPTO4150-KCTS/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc (kèm nước xốt) đông lạnh; Size: 41/50 (xk)

- Mã HS 16052990: 20JUNVATASCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 20MAYVAAMDCPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: 20MAYVAFISCPTO1622-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 16/22 (xk)

- Mã HS 16052990: 20Q2-FPRA99CA01/ Bộ sản phẩm tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh(2.4kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: 20-SFM2467-000/ Hỗn hợp hải sản chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: 20-TOM6200-157/ Tôm chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: 20-TOM8200-254/ Tôm chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: 20-TOM8300-132/ Tôm chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: 20-TOM8300-152/ Tôm chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: 2125-16520/ Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size 21/25 con/lb; 1 lb/túi x 10/thùng; 3600 thùng (Nhãn ROYAL TIGER) (xk)

- Mã HS 16052990: 252/ Tôm thẻ lột vỏ đã qua chế biến đông lạnh kèm xốt cocktail 4oz (12 hộp/thùng).hàng hóa được sxxk từ tknk: 103253228040/09.04.2020/ 102985831321/13.11.2019 (xk)

- Mã HS 16052990: 253/ Tôm thẻ lột vỏ đã qua chế biến đông lạnh kèm xốt cocktail 6oz (10 hộp/thùng).hàng hóa được sxxk từ tknk: 103253228040/09.04.2020/ 102985831321/13.11.2019 (xk)

- Mã HS 16052990: 2630-21720/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) xẻ bướm tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 26/30 con/lb; 300 gr/hộp x 5/thùng; 1080 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 288/19/ Tôm thẻ PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi; nước xốt đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: 3.0. Tôm Thẻ PD hấp đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 41/50: 500 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 3053.HLSOXBGV.V20-3/ Tôm thẻ không đầu còn vỏ còn đuôi xẻ bướm tẩm gia vị đông lạnh, size 21/25, 340g/hộp x 12/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 313/ Tôm thẻ thịt đã qua chế biến đông lạnh, size 100/150 hàng hóa được sxxk từ tknk: 102985958461 ngày 13.11.2019 (xk)

- Mã HS 16052990: 3351.CPTOW.16.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 16/20, 1kg/túi x 10/thùng, 200 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 3351.CPTOW.21.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 21/25, 1kg/túi x 10/thùng, 297 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 3351.CPTOW.26.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 26/30, 1kg/túi x 10/thùng,200 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 3351.CPTOW.31.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 31/40, 1kg/túi x 10/thùng, 195 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 4150-13520/ Tôm thẻ thịt tẩm nước xốt ớt ngọt luộc đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 500 gr/túi x 16/thùng; 80 thùng (Nhãn KB'S) (xk)

- Mã HS 16052990: 4150-13820/ Tôm thẻ thịt tẩm nước xốt ớt ngọt luộc đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 500 gr/túi x 16/thùng; 240 thùng (Nhãn KB'S) (xk)

- Mã HS 16052990: 4150-13920/ Tôm thẻ thịt tẩm nước xốt ớt ngọt luộc đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 500 gr/túi x 16/thùng; 240 thùng (Nhãn KB'S) (xk)

- Mã HS 16052990: 4160-04120/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) luộc đông lạnh; Size 41/60 con/lb; 12 oz (0.75 lb)/túi x 30/thùng; 1512 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 4160-04320/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) luộc đông lạnh; Size 41/60 con/lb; 12 oz (0,75 lb)/túi x 30 túi/thùng; 1512 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 4744.CPDW.4555.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 45/55, 1kg/túi x 10/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 4881A.CPTORV.71.20(2)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi hấp xếp vòng đông lạnh, size 71/75, 300g/túi x 12/thùng, 304 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 4884A.CPTOV.51.20(2)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi hấp đông lạnh, size 51/70, 400g/túi x 8/thùng, 1740 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 4885A.CPDV.90.20(1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 90/120, 800g/túi x 8/thùng, 1829 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 4891A.CEZPV.41.20(1)/ Tôm thẻ không đầu còn vỏ còn đuôi xẻ lưng hấp đông lạnh, size 41/50, 55con/500g net/túi x 8/thùng, 366 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 501/ Tôm thẻ thịt lột vỏ tẩm chế phẩm thực phẩm đông lạnh PD SHINKEN, (Hàng hóa được SXXK từ TK 103064297450; N: 23/12/2019) (xk)

- Mã HS 16052990: 5698.CPTOW.31.20 (1)/ Tôm thẻ thịt, bỏ đầu, còn đuôi hấp đông lạnh, size 31/40, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 5699.CHLSOEZPW.26.20 (1)/ Tôm thẻ không đầu, còn vỏ, còn đuôi, cắt vỏ lưng, hấp đông lạnh, size 26/30, 3lbs/túi x 10/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 72001/ Tôm sấy khô (300-500) (HÀNG GIA CÔNG) (xk)

- Mã HS 16052990: 812-12820/ Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 8/12 con/lb; 715 gr/hộp x 12/thùng; 1250 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 9099.CPDBW.20.20 (1)/ Tôm thẻ thịt (gãy) bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 20/40, 2lbs x 5/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 9099.CPDBW.40.20 (1)/ Tôm thẻ thịt (gãy) bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 40/60, 2lbs x 5/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: 9099.CPDBW.60.20 (1)/ Tôm thẻ thịt (gãy) bỏ đầu, bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 60/90, 2lbs x 5/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh cuốn hải sản hấp đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh cuốn tôm hấp đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh mì bơ tỏi phomai 40g đông lạnh, 40g x 10 pcs x 10 packs/ ctn (4kgs) (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh mì dài 110g đông lạnh,110g x 5pcs x 10PA/ ctn (5.5kgs) (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh mì dài 210g đông lạnh,210g x 5pcs x 5PA/ ctn (5.25kgs) (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh mì sandwich tôm mè đông lạnh, 25gx8pcsx20PAs/ctn (4kgs) (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh mì sốt trứng gà tuyết đông lạnh,40g x 6pcs x 12PA/ ctn (2.88kgs) (xk)

- Mã HS 16052990: BÁNH MÌ TÔM ÁO MÈ (xk)

- Mã HS 16052990: BÁNH MÌ TÔM MÈ (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh mì tôm mè 36g đông lạnh, 36gx12pcsx12PEtrays/ctn (5.184kg) (xk)

- Mã HS 16052990: BÁNH MÌ TÔM MÈ PTO (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh mì tròn 190g đông lạnh,90g x 6pcs x 4PA/ ctn (4.56kgs) (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh mì việt nam 70g đông lạnh,70g x 10pcs x 6PA/ ctn (4.2kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh nhân tôm chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh phomai Pancake mini,10g x 25pcs x 20 packs/ ctn (5kgs) (xk)

- Mã HS 16052990: Banh phồng tôm. Nhãn hiệu: SaGiang (200Gr/Gói, 55 Gói/Thùng). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16052990: BÁNH RAU CỦ CHIÊN TÔM 40 GR (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh sen tôm xiên que (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh tôm Burger đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh tôm cubic đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh tôm Laya tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh tôm nhân dừa đông lạnh, 30g/pc (xk)

- Mã HS 16052990: Bánh tôm tẩm bột chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Bắp cải cuốn tôm PTO (xk)

- Mã HS 16052990: C/1.0. Tôm Thẻ hấp PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 31/40: 20 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Cá bống khô chiên giòn AN LAC Seafood 500 gram/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá cơm khô (1KG/túi)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá cơm khô (500 gram/ bag)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá Cơm khô chiên giòn AN LAC Seafood 500 gram/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá khô (1000 gram/ túi)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá khô (1kg/túi)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá khô (200 gram/ bag)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá khô (500 gram/ bag)/ (xk)

- Mã HS 16052990: cá khô (600gr/ túi)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá khô (800g/túi)/ (xk)

- Mã HS 16052990: cá khô 500gr/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá khô rim (200g/chai)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Cá khô/ (xk)

- Mã HS 16052990: CÀNG GHẸ BỌC TÔM (xk)

- Mã HS 16052990: CÀNG GHẸ BỌC TÔM 32.25 G (xk)

- Mã HS 16052990: Canh chua tôm (800gi/khay/PA, 6PA/thùng/4.8kg) (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ BÁNH TRÁNG MINI (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò hải sản hấp đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ ÔNG TRÚC TÔM 8GR (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò rế ghẹ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ RẾ HẢI SẢN 20.8 G (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ RẾ HẢI SẢN 25G (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò rế tôm đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50ctns) (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò rế tôm PTO (chừa đuôi) đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 200ctns) (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ RẾ TÔM PTO 25G (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM 16.67G (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM CUA 25G, 1KG/PA (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM CUA 25G, 500G/PA (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM CUA 80G, 1.6 KG/ PA (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò tôm- Filo prawn 12g (20bag2.40kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò tôm mayonnaise đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: CHẢ GIÒ TÔM ỐNG TRÚC 8G (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò tôm phô mai đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Chả giò tôm- Prawn Roses (06bag1.08kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Chả tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Chả tôm khoai tây 25g (xk)

- Mã HS 16052990: Chả tôm sú đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Chả tôm sú đông lạnh đã được chế biến (xk)

- Mã HS 16052990: CHẠO TÔM (xk)

- Mã HS 16052990: CHẠO TÔM 62.5G (xk)

- Mã HS 16052990: CHẠO TÔM 62.5GR 10KGS/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: CHUED2001/ Tôm ép duỗi đông lạnh L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUED2002/ Tôm ép duỗi đông lạnh 2L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUED2003/ Tôm ép duỗi đông lạnh 3L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUED2004/ Tôm ép duỗi đông lạnh 4L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUED2005/ Tôm ép duỗi đông lạnh 5L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2001/ Tôm tẩm bột đông lạnh M (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2002/ Tôm tẩm bột đông lạnh L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2003/ Tôm tẩm bột đông lạnh 2L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2004/ Tôm tẩm bột đông lạnh 3L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2005/ Tôm tẩm bột đông lạnh 4L (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2006/ Tôm tẩm bột đông lạnh Jumbo (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2007/ Tôm tẩm bột đông lạnh 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2008/ Tôm tẩm bột đông lạnh SDXR (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2009/ Tôm tẩm bột đông lạnh DX (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2010/ Tôm tẩm bột đông lạnh 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: CHUTTB2014/ Tôm tẩm bột rán đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PD 100/200(9)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PD 100/200. Packing: 20 X 300G/CTN. NLNK TK 102254036510/E31/18 (xk)

- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PD 61/70(9)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PD 61/70. NLNK TK 102094782200/E31/18 (xk)

- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PTO 41/50(9)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PTO 41/50. Packing: 10 X 400G/CTN. NLNK TK 102695440520/E31/19 (xk)

- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PTO 51/60(9.3)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PTO 51/60. NLNK TK 102608098350/E31/19 (xk)

- Mã HS 16052990: C-V Shrimp PTO 61/70(9)/ Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh PTO 61/70. NLNK TK 102099564010/E31/18. PACKING: 10 X 2LB (xk)

- Mã HS 16052990: C-V/PD/31-40(1.35)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 31-40 (1.35). (xk)

- Mã HS 16052990: C-V/PD/31-40(1.36)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 31-40 (1.36). (xk)

- Mã HS 16052990: C-V/PD/41-50(1.35)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 41-50 (1.35). (xk)

- Mã HS 16052990: C-V/PD/41-50(1.36)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 41-50 (1.36). (xk)

- Mã HS 16052990: C-V/PD/51-60(1.35)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 51-60 (1.35). (xk)

- Mã HS 16052990: C-V/PD/51-60(1.36)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 51-60 (1.36). (xk)

- Mã HS 16052990: C-V/PD/91-120(1.35)NEW-MP2(18)Tôm thẻ chân trắng CPD hấp đông lạnh có 512 New và MP2 Size 91-120 (1.35). (xk)

- Mã HS 16052990: C-VAN PDTO/512NEW-MP2 41/50 (1.20)(18)/ Tôm thẻ chân trắng hấp PDTO đông lạnh có 512 New và Mp2 size 41/50 (1.20) (xk)

- Mã HS 16052990: C-Vshrimp/512NEW-MP2Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh có 512 New và MP2. CPD (xk)

- Mã HS 16052990: C-Vshrimp/MP2Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh có MP2. CPDTO (xk)

- Mã HS 16052990: dried shredded squid with chili sauce(300gr/box)- mực xé sợi kèm tương ớt Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)

- Mã HS 16052990: dried stingray with tamarind sauce(350gr/box)- khô cá đuối kèm sốt me Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)

- Mã HS 16052990: DTSS2001/ Tôm sushi chín đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: EFPC00000EFP003.00200/ TÔM ÁO BỘT THẬP CẨM 15GR/PC (xk)

- Mã HS 16052990: ESLK000000SLY25.AA200/ TÔM VIÊN 35G (xk)

- Mã HS 16052990: ESOX0000SOR-Y07.AA200/ TÔM CHIÊN TEMPURA 22 GR (xk)

- Mã HS 16052990: Filo tôm- Prawn Rose (10bag1.50kg) (xk)

- Mã HS 16052990: FPS14/ Hỗn hợp tôm đông lạnh (270g/hộp) (xk)

- Mã HS 16052990: fried fish skin with chili sauce (250gr/box)- da cá chiên giòn kèm tương ớtManufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)

- Mã HS 16052990: FTP13/ Tôm tẩm bột tempura (180g/hộp) (xk)

- Mã HS 16052990: Ghẹ farci (70g/cái, 6 cái/khay/420g/PA, 16PA/thùng/6.72kg) (xk)

- Mã HS 16052990: GHẸ FARCI (Mai ghẹ nhồi tôm, thịt ghẹ và rau củ) (xk)

- Mã HS 16052990: Ghẹ sữa tẩm nướng/ (xk)

- Mã HS 16052990: GIAVI-REWE-2020/ Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, tẩm bột gia vị tỏi, hành lá đông lạnh size 41/50 (xk)

- Mã HS 16052990: GMP-CHILI SAUCE OT (8)/ Tôm tẩm bột chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: GỎI CUỐN TÔM 45G (xk)

- Mã HS 16052990: Gyoza tôm- Aldi Prawn Gyoza Option 3 (2bag1.70kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Gyoza tôm- Ocean House Prawn Gyoza (2bag0.40kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Gyoza tôm- Prawn Gyoza 1 (6bag0.72kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Gyoza tôm- Vegetable Gyoza pan fried (2bag0.40kg) (xk)

- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM (xk)

- Mã HS 16052990: Há cảo tôm (Green hacao) (xk)

- Mã HS 16052990: Há cảo tôm (Shrimp Haukau) (xk)

- Mã HS 16052990: Há cảo tôm- 12 Prawn Dim Sum (18bag4.32kg) (xk)

- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 21GR (xk)

- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 22.73G (xk)

- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 25 GR (xk)

- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 25G (xk)

- Mã HS 16052990: HÁ CẢO TÔM 4KG/THÙNG (xk)

- Mã HS 16052990: Há cảo tôm hấp đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: HA0352/ Xíu mại Tôm đông lạnh (20pcs x 25g/tray x 20/Ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: Hải sản nhồi mai đông lạnh 30G (xk)

- Mã HS 16052990: Hoành thánh tôm (xk)

- Mã HS 16052990: Hoành thánh tôm mayonnaise chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Hỗn hợp (khoai tây tôm, khoai tây chay 25g) (xk)

- Mã HS 16052990: Hỗn hợp 5 sản phẩm khay lớn (ASC) 10.84kg/ctn: c/giò tôm,gyoza chay,c/giò samosa chay,c/g túi chay, tương ớt chua ngọt-Có nhãn hướng dẫn sử dụng in trên thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Hỗn hợp khai vị phương Đông: chả giò chay, xíu mại tôm hình lá, chả giò túi chay (xk)

- Mã HS 16052990: Khô cá 500 gram/túi nsx Ong Ba Seafood/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô cá chỉ vàng rim (500g/hộp)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô cá điêu hồng/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô cá dứa/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô cá đuối măm me 200 gr/hộp nsx SAP DO QUE production facilities/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô cá lóc (AN LAC Seafood 500 Gram/Túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô cá mắt kiếng tẩm nướng/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô cá tra/ (xk)

- Mã HS 16052990: khô mực (500 gram/ bag)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô mực hiệu KIM NEN/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô mực rang muối 500 grm/túi nsx SK Food production/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô mực tẩm nướng/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô mực xé sợi sa tế bơ 500 gr/túi nsx SK food production/ (xk)

- Mã HS 16052990: Khô mực/ (xk)

- Mã HS 16052990: KHOAI TÂY CUỐN TÔM (xk)

- Mã HS 16052990: KHOAI TÂY CUỐN TÔM 25GR (xk)

- Mã HS 16052990: KHOAI TÂY CUỘN TÔM 30G (xk)

- Mã HS 16052990: lạp xưởng tôm 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Mắm tôm bắc Ngọc Liên (24 chai x 220g)/thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Mắm tôm chua 400gr x 24 hủ/thùng sản xuất tại Vasifood, làm nhãn hiệu cho công ty HT, hàng Việt Nam, sản xuất mới 100% (xk)

- Mã HS 16052990: MC20-B1/ Tôm, cá tra quấn khoai tây đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Mực khô 500gr.bịch/ (xk)

- Mã HS 16052990: Mực rim me Đầm Sen/ (xk)

- Mã HS 16052990: NMF01/ SỦI CẢO TÔM HẸ 25GR (xk)

- Mã HS 16052990: NMF02/ HÁ CẢO TÔM HOÀNG GIA 25GR (xk)

- Mã HS 16052990: NMF06/ GHẸ FARCI (xk)

- Mã HS 16052990: OUB13/ Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, luộc trộn đậu đũa đông lạnh (SHRIMP MARINADE) (xk)

- Mã HS 16052990: PSD25/ Hỗn hợp tôm viên chiên (300g/khay) (xk)

- Mã HS 16052990: PTO 21/25VSA-2020/ Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ,duỗi, tẩm MS-S-2 và H-66-2 đông lạnh size 21/25 VSA (xk)

- Mã HS 16052990: Ruốc khô (0.5kg/ túi) (xk)

- Mã HS 16052990: Ruốc khô (0.5kg/chai)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Ruốc sấy. Nhãn hiệu: Happy Brand (100Gr/Hủ, 50 Hủ/Thùng). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16052990: S1012GA/P12/2020/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "RIVIANA" 12 lon/ khay, 200 g/ lon (xk)

- Mã HS 16052990: S10225A-1/P24/2020-I/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "CRUST' OCEAN" 24 lon/khay, 200 g/ lon (xk)

- Mã HS 16052990: S1022KA-1/P6/2020/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "NAUTILUS", 6 lon/ khay, 800 g/ lon (xk)

- Mã HS 16052990: S10425A/P24/2020/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "CORA" 24 lon/thùng, 200 g/ lon (xk)

- Mã HS 16052990: S13225A/P12/2020/ Thịt tôm đóng hộp, nhãn hiệu "SEA CROWN", 12 lon/ khay, 200 g/ lon (xk)

- Mã HS 16052990: SA TẾ ỚT HIỆU CHOLIMEX- CHOLIMEX SATE CHILLI SAUCE (QUY CÁCH: 150G/CHAI X 32CHAI). HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 16052990: SA TẾ TÔM HIỆU CHOLIMEX- CHOLIMEX SHRIMP XO SAUCE (QUY CÁCH: 170G/CHAI X 32CHAI/THÙNG). HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 16052990: spicy baby crab(250gr/box)- ghẹ tẩm gia vị Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)

- Mã HS 16052990: spicy dried fish with chili sauce(250gr/box)- cá tẩm ăn liền kèm tương ớt Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)

- Mã HS 16052990: spicy dried squid with chili sauce(200gr/box)- mực tẩm gia vị kèm tương ớt Manufacturer: anh khoi shopadd: no 92 truong cong dinh, ward 2, ba ria vung tau, Viet nam (xk)

- Mã HS 16052990: SRL20-A08/ Burger hải sản (Tôm, cá minh thái) đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: SRL20-A09/ Burger hải sản (Tôm, cá minh thái) đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: SRL20-B09/ Burger hải sản (Tôm, cá minh thái) đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: SỦI CẢO TÔM 30GR 9KGS/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: SỦI CẢO TÔM GỪNG (xk)

- Mã HS 16052990: tép khô (500gr/ túi)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tép khô 200gr/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tép khô đã chế biến đông lạnh, packing: 90gr/1 hũ, 1 carton35 hũ. (xk)

- Mã HS 16052990: Tép khô rang (AN LAC Seafood 500 Gram/Túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tép sấy (20x200g) (xk)

- Mã HS 16052990: Tép sấy tẩm gia vị ăn liền (200gr/hũ x 24 hũ/thùng) (xk)

- Mã HS 16052990: Tép sấy, 1000g/túi, hiệu: Damex production facilities/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tép sấy, nsx Bep Nha Kim, 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM CHÌ HẤP ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm chiên tẩm bột, 1UNK 1hộp 1Kg (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm cuộn bánh tráng rế chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm cuộn bánh tráng xốp chiên sơ đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM CUỐN KHOAI TÂY (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM KHÔ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm Khô (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô (1kg/ túi) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô (200 gram/ bag)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô (500 gram/ bịch)/ (xk)

- Mã HS 16052990: tôm khô 0.5kg/ 1 gói/ (xk)

- Mã HS 16052990: tôm khô 250g/hộp, hiệu: Mộc shop (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô 3000g/ túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: tôm khô 500g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 16052990: tôm khô 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô 500g/túi. hiệu: Mộc SHOP/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô 500gr.bịch/ (xk)

- Mã HS 16052990: tôm khô 500gr/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô hiệu KIM NEN/ (xk)

- Mã HS 16052990: tôm khô/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô(500 gram/ bag)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô, 1kg/túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: tôm khô, 200g/ bag/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô, lot No: VN/148/IV/065,(100g/bao x 40 bao/thùng). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô, nhãn hiệu: Minh Đức (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm khô, qui cách đóng gói: 1kg/ bịch/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm nobashi tẩm bột 5kg/ctn- Nhãn Exostar (xk)

- Mã HS 16052990: tôm rim 1kg/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sắt luộc đông lạnh IQF- Size: 100/200 (1kg/PE bag x 10/ctns) (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM SẮT PUD LUỘC ĐÔNG LẠNH (size broken) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sấy Damex, Damex Roasted Shrimp (200g/unit, 20 units/carton), nhãn hiêu: Damex, mới 100% (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú (Penaeus monodon) luộc, đông lạnh các loại. 1,038 kiện (Hàng đóng bao bì kín khí) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 31/40 (5kg x 2/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú bỏ đầu lột vỏ chừa đuôi (CPTO) hấp đông lạnh cở 21/25 (2kg x 1/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú CPD hấp đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú CPDTO đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú CPDTO hấp đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú CPDTO- RING hấp đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú đã bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 41/60 (10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú hấp CPDTO đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052990: TOM SU HAP DONG LANH XUAT KHAU, IQF COOKED PDTO BLACK TIGER SHRIMPS-ORGANIC, SIZE 21-25 (DONG GOI: 1X2 KG NET/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú hấp đông lạnh, tên khoa học: Penaeus monodon (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú hấp đông lạnh. CPD (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi hấp đông lạnh. Size 16/20. Số lượng: 100 thùng. QC: 500g (400g net)/túi x 12 túi/thùng. (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM SÚ NGUYÊN CON LUỘC (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú nhúng đông lạnh size 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM SÚ PD HẤP ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16052990: TOM SU PD HAP DONG LANH (KIN KHI), SIZE: 100/200, PACKING 1KG/BAG X 10/CARTON, 80% NET WEIGHT, 20% GLAZE (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM SÚ PD.IQF HẤP ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 100/200 (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM SÚ PD.IQF HẤP ĐỐNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 200/300 (xk)

- Mã HS 16052990: TOM SÚ PDTO HẤP ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH 10 X 800GR/CTN SIZE 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm Sú PDTO hấp đông lạnh. Packing 12 x 250gr/carton (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM SÚ PDTO.IQF HẤP ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 5/CTN, SIZE 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú PTO (lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 13/15 con/lb; 5 con/khay/túi; 0,3 kg/tú; 1 túi (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú PTO hấp đông lạnh size 13/15. PACKING 5 X 2 LBS/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú PTO hấp; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 16/20 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sú thịt bỏ đầu bỏ đuôi hấp đông lạnh, size 70/90, đóng gói: 10kg (9kg net)/túi/thùng. 95 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sushi đông lạnh, size 3L (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm sushi hấp đông lạnh (size 2L/ 20Tray/ 2.76kg/ Ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột 180g/khay-12khay/2.16kg/ctn- Có nhãn hướng dẫn sử dụng sản phẩm (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- 36 Prawn selection (6bag2.16kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- 40 PIECE PRAWN SELECTION (18bag7.20kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Core 10 Tempura King Prawn (18bag3.24kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột đông lạnh,30g/pc (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- King Prawn Selection (06bag1.20kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột muối tiêu chanh 20g-5.04kg/ctn- hàng có nhãn hướng dânx sử dụng in trên thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Ocean House Southern Style Prawn Nuggets (2bag0.20kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Prawn garlic (12 bag2.16kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Prawn PTO (2bag1.00kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Prawn Selection 15020 (6bag0.95kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Prawn Thai chili (12bag2.16kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- SS 10 King Prawn (8bag1.76kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Tempura 15g (06bag0.90kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Tempura Bubble Prawns (23bag3.68kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột Tempura đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Tempura King Bubble Prawns (18bag3.17kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột- Tempura Prawn (24bag2.50kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm bột xù chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tẩm crumb- Ocean House Coconut Prawn (2bag0.25kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm Tempura đông lạnh,30g/pc (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tempura- Tempura prawn (30bag4.50kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 100/300 (350gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đuôi hấp đông lạnh size 6L (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc (kèm nước xốt) đông lạnh; Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE CHAN DONG LANH XUAT KHAU, IQF BLANCHED PD WHITE SHRIMP,NHAN HIEU " OEKOLAND" SIZE 80-120 (DONG GOI: 1 X 9KG NET/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) luộc đông lạnh các loại, 1,062 kiện (hàng đóng bao bì kín khí) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 100/300 (350gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng bóc vỏ luộc đông lạnh, (các loại 432 kiện) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng CPDTO hấp đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng EZP hấp đông lạnh. Size: 26/30. PACKING: 10 X 2 LB/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng hấp CPDTO đông lạnh. (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng không đầu lột vỏ còn đuôi luộc đông lạnh (size: 41/50) [QC: IQF, 12 x 1lb/thùng (5,4kg)] (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE CHAN TRANG PD HAP DONG LANH (KIN KHI), SIZE: 91/120, PACKING 1KG/BAG X 10/CARTON, 80% NET WEIGHT, 20% GLAZE (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PD HẤP ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH 12 X1KG/CTN SIZE 61/70 (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PD.IQF HẤP ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 100/200 (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PDTO HẤP ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE CHAN TRANG PDTO HAP DONG LANH (KIN KHI), SIZE: 16/20, PACKING 1KG/BAG X 10/CARTON, 80% NET WEIGHT, 20% GLAZE (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PTO HẤP ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH 12 X1KG/CTN SIZE 26/30 (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE CHAN TRANG PTO HAP DONG LANH. SIZE 26/30.PACKING: 10 X 1KG (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG SUSHI EBI HẤP ĐÔNG LẠNH; SIZE 4L; PACKING: 30PCS/200GRS/TRAY X 20/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng TEMAKI hấp đông lạnh. PACKING: 30P X 30TRAYS/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng vụn hấp đông lạnh, PACKING: 1KG X 10/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, luộc đông lạnh size 41/50 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE CHI HAP DONG LANH XUAT KHAU, IQF COOKED PD WHITE/PINK SHRIMPS, ORGANIC, SIZE 100/300 (DONG GOI:10 X350 GR NET/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ HẤP ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THE HÂP ĐÔNG LANH SIZE 100/200 (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE HAP DONG LANH XUAT KHAU, IQF COOKED PD WHITE SHRIMP, SIZE 51-60 (DONG GOI: 1 X 10KG NET/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ hấp lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi (sushi hấp) đông lạnh. Size 2L. Số lượng: 286 thùng, QC: 20Con/khay x 5khay/túi x 10 túi/thùng (5.5kg). (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE HAP PD DONG LANH SIZE 41/50 (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE HAP PDTO DONG LANH SIZE 51/70 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ không đầu bóc vỏ chừa đuôi luộc đông lạnh; đóng gói: 400 g net/bag x 10/CTN; size: 21/30; số kiện: 3691 ctns (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi hấp đông lạnh Size 16/22 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn) (1900ctn17100lbs) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi cuộn bánh tráng đông lạnh. Size 10G (ART 041103). Số lượng: 324 thùng. QC: 1Kg/hộp x 10 hộp/thùng. (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ lột vỏ đã qua chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ luộc đông lạnh size 100/200 (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ LUỘC NGUYÊN CON ĐÔNG IQF 5K/CARTON X 2/ BUNDLE (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ LUỘC PDTO ĐÔNG LẠNH 200G X 10 X 2 (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ NGUYÊN CON HẤP ĐÔNG LẠNH. ĐÓNG GÓI: 5KG/ CTN (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ PD HẤP ĐÔNG LẠNH (PD) SIZE 100/200, 90% NET WEIGHT 10% GLAZING, 10 KG/CARTON (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE PD HAP DONG LANH SIZE 100/200 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PD luộc đông lạnh, Size: 100/150 (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE PD VANNAMEI HAP DONG LANH (KIN KHI), SIZE: 31/50, PACKING: 350GR (200GR NET WEIGHT)/BAG X 20/CARTON (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE PDTL LUOC DONG LANH; SIZE 100/200 PACKING: 5KG/BAG X 2 BAGS/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ PDTO HẤP ĐÔNG LẠNH IQF, PACKING: 200G/BAG X 10/CTN X 2BUNDLE. (xk)

- Mã HS 16052990: TOM THE PDTO HAP DONG LANH SIZE 41/50 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PDTO luộc đông lạnh, Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PTO (Lột vỏ bỏ đầu còn đuôi) luộc đông lạnh; Size 16/20 con/lb; 2 lbs/túi x 5/thùng; 1260 thùng (Nhãn OYSTER BAY) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PTO (lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) xẻ bướm tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 26/30 con/lb; 300 gr/hộp x 5/thùng; 1080 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ PTO luộc; bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 40/60 (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM THẺ PUD HẤP ĐÔNG LẠNH, PACKING: IQF, 1 KG/ PRINTED BAG X 10/CTN (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ sushi EBI hấp đông lạnh (size L) (tên khoa học: Penaeus vannamei) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ sushi Hanging Meat hấp đông lạnh (CLOSED STYLE) (size 9L) (tên khoa học: Penaeus vannamei) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ Sushi hấp đông lạnh size 2L (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ sushi luộc đông lạnh size 3L (1 kiện 5.7 kgs) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ Sushi vụn hấp đông lạnh size BK (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ tẩm bột chiên đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ tẩm bột tempura 400g- 3.2kg/ctn- Hàng có nhãn hướng dẫn sử dụng in trên thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi hấp đông lạnh size 41/50, đóng gói: 1kg (750g net)/túi x 10/thùng. 1460 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt bóc vỏ bỏ đuôi hấp đông lạnh size 51/60 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt chần đông lạnh; Size 13/15 con/lb; 400 gr/túi x 12/thùng; 250 thùng (Nhãn LEZANAH) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt chân trắng PTO luộc đông lạnh 0.75 lb/túi x 30/thùng (22.5 lb/thùng) size 41-60 (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt hấp đông lạnh Size 100/150 (24 Oz/túi x 14 túi/ctn)35700lbs (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt làm sạch còn đuôi luộc đông lạnh 10-12g (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Size 100/200 con/lb; 1 kg/túi x 10/thùng; 160 thùng (Nhãn JUST CAUGHT) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt tẩm bột, chiên đông lạnh; Size 26/30 con/lb; 250 gr/túi/hộp x 12/thùng; 4000 thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt tẩm gia vị luộc đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 475 gr/túi x 12/thùng; 270 thùng (Nhãn JUST CAUGHT) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ thịt xiên que tẩm gia vị luộc đông lạnh; Size 61/70 con/lb; 250 gr/túi x 20/thùng; 105 thùng (Nhãn KB'S) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm thẻ xẻ bướm tẩm bột 400g- 3.2kg/ctn- Hàng có nhãn hướng dẫn sử dụng in trên thùng (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tít khô (1KG/túi)/ (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm tít khô 500g/ túi/ (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM VIÊN PHO MAI (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm viên phô mai đông lạnh 15g (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm viên phô mai tẩm bột Tempura đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm viên phô mai Tempura đông lạnh 25g/pc (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm viên tẩm bột Tempura đông lạnh, 25g/pc (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm xẻ bướm tẩm bột- Butterfly prawn (60bag9.00kg) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm xẻ bướm tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM XÙ (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM XÙ PANKO 25 GR (xk)

- Mã HS 16052990: TÔM XÙ TORPEDO 30 GR (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm, cá chẽm quấn khoai tây hấp đông lạnh; Size: 25 Grs (tôm: 24%, 25GR/PC X 20/TRAY X 2/PA X 5/CTN) (xk)

- Mã HS 16052990: Tôm, cá tra quấn khoai tây đông lạnh; Size: 25 Grs (xk)

- Mã HS 16052990: Viên tôm khoai tây 25g (xk)

- Mã HS 16052990: Viên tôm quấn khoai tây đông lạnh (xk)

- Mã HS 16052990: VMCPD25(HL20-1.3)/ Tôm thẻ chân trắng PD hấp đông lạnh cở 21/25 (700gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: VMCPD30(HL25-1.3)/ Tôm thẻ chân trắng PD hấp đông lạnh cở 26/30 (700gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: VMCPD35(HL30-1.3)/ Tôm thẻ chân trắng PD hấp đông lạnh cở 31/35 (700gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: VMCPTO20(HL20-1.25)/ Tôm thẻ chân trắng PTO hấp đông lạnh cở 16/20 (700gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: VMCPTO25(HL20-1.25)/ Tôm thẻ chân trắng PTO hấp đông lạnh cở 21/25 (700gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: VMLB40-12gr(HL90-40%)/ Tôm thẻ chân trắng lăn bột đông lạnh cở 31/40(12gr) (30con/khay x 2khay/hộp x 6hộp/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: WCPD100-300(HL150/200-1.342)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (CPD) hấp đông lạnh cở 100/300 (350gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 16052990: WWCRPRAWN400/ Tôm thẻ xẻ bướm tẩm bột xù (400g/khay) (xk)

- Mã HS 16052990: WWTEM400/ Tôm thẻ tẩm bột tempura (400g/khay) (xk)

- Mã HS 16052990: Xíu mại tôm- Prawn Shiumai (6bag0.96kg) (xk)

- Mã HS 16054000: SP138/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ LM, loại 0.065 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP139/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ LM, loại 0.065 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP140/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ L, loại 0.078 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP141/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ 3L, loại 0.123 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP142/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Hiaraki Amaebi đông lạnh cỡ 4L, loại 0.144 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP143/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ 5L, loại 0.170 kg/khay x 20 khay/thùng x 2/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP144/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ 2L(24con), loại 0.120 kg/khay x 6 khay/thùng x 4/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP145/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, còn đuôi) PTO Amaebi đông lạnh cỡ LM, loại 0.065 kg/khay x 20 khay/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP146/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi) PD Amaebi đông lạnh cỡ BM (<5gr), loại 0.500 kg/túi x 20/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: SP147/ Tôm (bóc vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi) PD Amaebi đông lạnh cỡ BM (>5gr), loại 0.500 kg/túi x 20/kiện (xk)

- Mã HS 16054000: Tép sấy ăn liền hiệu "T&T" ("T&T" BRD crispy tiny shrimp), sản xuất tại Việt Nam, hàng đóng gói đồng nhất 200g (7 Oz) x 24, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055200: Cồi sò điệp hấp đông lạnh (Patinopecten Yessoensis), size 60/80. NSX: Watanabe Suisan, INC. Hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm (nk)

- Mã HS 16055200: 2890/ Sò điệp cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.075 Kg/khay (xk)

- Mã HS 16055200: 3242/ Sò điệp cắt lát xiên que thành phẩm đông lạnh 0.60 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16055200: 3267/ Sò điệp cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.20 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16055200: 3479/ Sò điệp cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.26 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16055200: 4003/ Sò điệp cắt lát thành phẩm đông lạnh 0.21 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16055200: 4047/ Sò điệp cắt nhỏ tẩm gia vị thành phẩm đông lạnh 0.50 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16055200: Sò điệp bọc khoai môn đông lạnh(size 25g/ 4kg/ctn) (xk)

- Mã HS 16055300: Thịt vẹm nấu chín đông lạnh, 1kg net weight/bag (Size300-500 pcs/kg) (nk)

- Mã HS 16055300: TVDL/ Thịt vẹm chế biến đông lạnh (Frozen Cooked IQF Mussels Meat) (nk)

- Mã HS 16055300: VẸM ĐÓNG HỘP, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU AMANDA, QUY CÁCH: 190 GRAM/HỘP, MỚI 100% (nk)

- Mã HS 16055410: Khô mực, trọng lượng 26g- Dried Squid- 4550002874254, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16055410: Mực chế biến đông lạnh- Frozen Cuttlefish Picked in Salt Reitou Shiokara 1KG/hộp 6x3 hộp/thùng; HSD: 03/2021 (nk)

- Mã HS 16055410: Mực đã chế biến chín đóng gói kín khí ăn liền Jeonghwa food mực tẩm gia vị.10KG/gói.date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 16055410: Snack hải sản tẩm gia vị Larb hiệu Bento- Seafood Snack Spicy Larb Flavour (Surimi Mixed Squid) (Bento Brand)- (1Carton 36Packs x 24g)- Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 16055410: Snack mực tẩm gia vị cay Bento- Seafood Snack Hot & Spicy Bento- (1Carton 36Packs x 24g)- Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 16055410: Snack mực tẩm gia vị hải sản siêu cay Bento- Squid Seafood Snack Super Spicy Seafood Flavour (Squid Mixed Surimi Seafood Flavour) (Bento Brand)- (1Carton 36Packs x 20g)- Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 16055410: Snack mực tẩm gia vị Thái Bento- Sea Food Snack Nam Prik Thai Original Bento- (1Carton 36Packs x 24g)- Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi Mr Squid đã tẩm gia vị ăn liền, nhãn hiệu Mr Squid ((65gram x 10 gói) x 6 hộp)/ 1 thùng Carton), HSD: 10.06.2021. Mới 100% (nk)

- Mã HS 16055490: Mực xà chần thái hoa đông lạnhFROZEN BOILED SQUID FLOWER tênKHSthenoteuthis oualaniensis,1kg/túix10túi/hộp,NsxZhaoan Anbang Aquatic Foods CoLtd,NSX2/4/20 HSD1/4/22,đã qua sơ chế để chế biến TP.Mới100% (nk)

- Mã HS 16055490: Mực xà thái vòng đông lạnhFROZEN SQUID RING(SP đã chần chín),tênKH:Sthenoteuthis oualaniensis,0.9kg/túix10túi/hộpNsx:Fujian Wanhong Ocean Bio-Tech Co.,Ltd,NSX:26/4/20HSD:25/4/22,dùng để CBTP.Mới100% (nk)

- Mã HS 16055490: Snack hải sản tẩm gia vị Lard hiệu Bento- Seafood Snack Spicy Larb Flavour (Surimi Mixed Squid) (Bento Brand). Mới 100%.(1Carton 36 pcks x 24g) (nk)

- Mã HS 16055490: Snack mực tẩm gia vị cay Bento- Seafood Snack Hot & Spicy Bento- Hanging. Mới 100%. (1Carton 24pack x 13 bags x 6 g).NSX:12/05/2020,HSD:12/05/2021 (nk)

- Mã HS 16055490: Snack mực tẩm gia vị hải sản siêu cay Bento- Squid Seafood Snack Super Spicy Seafood Flavour (Squid Mixed Surimi Seafood Flavour)(Bento Brand). Mới 100%.(1Carton 36 pcks x 20g) (nk)

- Mã HS 16055490: Snack mực tẩm gia vị Thai Bento-Seafood Snack Namprik Thai Original Bento- Hanging. Mới 100%.(1Carton 24 pack x 13 bags x 6 g).NSX: 09/06/2020, HSD: 09/06/2021 (nk)

- Mã HS 16055410: ĐẦU, DÈ MỰC. HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 16055410: Hải sản hỗn hợp đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055410: Hải sản thập cẩm đông lạnh(Đầu mực ống trụng 30%,mực ống cắt khoanh trụng 15%,bạch tuộc cắt miếng trụng 20%,thịt nghêu lụa luộc 30%,tôm gậy luộc 5%) (xk)

- Mã HS 16055410: HẢI SẢN TRỘN ĐÔNG LẠNH (TÔM, MỰC, BẠCH TUỘC, NGHÊU) (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực (1kg/ túi) (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực 1kg/túi/ (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực 300g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực 400g/hộp/ (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực hấp dừa xé sợi, 650g/hộp/ (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực xé sợi hấp dừa/ (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực xé sợi/ (xk)

- Mã HS 16055410: Khô mực, Dried Squid (300g/unit, 50 units/carton), nhãn hiêu: Không nhãn hiệu, mới 100% (xk)

- Mã HS 16055410: Mực Bento Hoa Mai, 100/túi/ (xk)

- Mã HS 16055410: Mực hấp sấy sợi, 500g/hộp/ (xk)

- Mã HS 16055410: Mực hấp xé sợi, hiệu LE HA FOOD, 500G/HỘP/ (xk)

- Mã HS 16055410: Mực luộc chín cấp đông; sơ chế luộc bằng nước muối, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 10 kg/carton (xk)

- Mã HS 16055410: Mực nang cắt sợi tẩm, đông lạnh (12.0Kg/Carton, tổng cộng 100 Carton)- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055410: MỰC NƯỚNG SẤY GIÒN NHÃN HIỆU CON TRÂU 20X150G (xk)

- Mã HS 16055410: MỰC NƯỚNG. HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 16055410: Mực ống nhòi đông lạnh, 10.2kg/ thùng (xk)

- Mã HS 16055410: Mực ống nhồi đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.20 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 16055410: Mực rim me, nsx Dam Sen, 600g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055410: Mực tẩm 300g/hũ/ (xk)

- Mã HS 16055410: Mực tẩm vị, 500g/hộp/ (xk)

- Mã HS 16055410: OUB04/ Mực ống làm sạch, luộc trộn hành tây 60G đông lạnh (SQUID AJILO) (xk)

- Mã HS 16055410: OUB05/ Mực ống làm sạch, lột da, luộc trộn cà chua đông lạnh (SQUID PESCATORE) (xk)

- Mã HS 16055410: Thủy sản hỗn hợp chế biến đông lạnh(Mực 80%,nghêu 10%,tôm 10%)-PACKING: IQF 1KG/PLAIN BAG X 10 BAGS/CARTON(Dùng nấu soup, lẩu..) (xk)

- Mã HS 16055490: 20BMU01/ FROZEN KOMOCHI IKA/Mực ống nhồi trứng (xk)

- Mã HS 16055490: 20BMU01/ 'FROZEN KOMOCHI IKA/Mực ống nhồi trứng (xk)

- Mã HS 16055490: 20BMU02/ FROZEN HITOKUCHI KOMOCHI IKA/Mực ống nhồi trứng cá (xk)

- Mã HS 16055490: 20-MUC2100-322/ Mực chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055490: 3158/ Mực ống cắt khúc thành phẩm đông lạnh 0.36 Kg/Khay (xk)

- Mã HS 16055490: 3997/ Mực ống cắt khúc thành phẩm đông lạnh 2.00 Kg/PE (xk)

- Mã HS 16055490: Bánh phồng 5 tôm sa giang 200g (55 gói/thùng) (xk)

- Mã HS 16055490: Bánh phồng cua Sa giang 200g (55 hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 16055490: Bánh phồng tôm mini đỏ Sa giang 100g (120 gói/thùng) (xk)

- Mã HS 16055490: Bánh phồng tôm mini sa giang 100g (120 gói/thùng) (xk)

- Mã HS 16055490: Cá chỉ vàng rim, NSX: Da Nang speciality food, 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Cá cơm khô (500gram./túi)/ (xk)

- Mã HS 16055490: cá cơm tẩm vị 500gr/túi, NSX: Thanh Thao Food Co.,Ltd/ (xk)

- Mã HS 16055490: Cá khô (250gr/hộp)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Cá khô (500gram/túi)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Cá khô (900gram/túi)/ (xk)

- Mã HS 16055490: cá khô/ (xk)

- Mã HS 16055490: Chả ram tôm đất/ (xk)

- Mã HS 16055490: Da cá sấy khô (250gr/hộp)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Đầu mực ống làm sạch sushi ăn liền đông lạnh cỡ 5g (FROZEN ARROW SQUID LEG). Quy cách:4.0kg/kiện. Hàng thực phẩm (tên khoa học: loligo chinensis). (xk)

- Mã HS 16055490: FROZEN IKA BALL/ Viên mực chế biến (xk)

- Mã HS 16055490: FROZEN KOMOCHI IKA/ Mực ống nhồi trứng cá (xk)

- Mã HS 16055490: HA0214/ Mực Tôm tẩm bột xiên que chiên đông lạnh (01kg/Hộp x 04Hộp/Thùng) (xk)

- Mã HS 16055490: IKA MATUKASAKUSHI UNI/ Mực cắt khía nướng (xk)

- Mã HS 16055490: Khô cá (3kg/túi)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô cá 250gr/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô cá đuối mắm me (0.3kg/hộp), nsx: Jasmine Ly/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô cá đuối mắm me, NSX: Sai Gon E-mart, 1000/hộp/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực (0.5kg)/ (xk)

- Mã HS 16055490: khô mực 0.25kg/ (xk)

- Mã HS 16055490: khô mực 1kg/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực 350g/ hộp/ (xk)

- Mã HS 16055490: khô mực 500g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực 500g/ túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực 500g/bịch/ (xk)

- Mã HS 16055490: khô mực 500gr/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực 900g/túi. hiệu: Mộc SHOP/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực cắt sợi nướng tẩm gia vị (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực đông lạnh (10kg/thùng)/ VN (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực hấp xé sợi (500gram/box)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực hiệu CO TO/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực sợi ăn liền 250g/ hộp/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực tẩm gia vị 250g/ hộp/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé (200gr/hộp)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi (500g/hộp)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi (800g/túi), nsx: Dac San Da Nang/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi cốt dừa (200G/ hộp) Dac san Da Nang/ (xk)

- Mã HS 16055490: khô mực xé sợi hấp dừa, hiệu: Le Ha, 3000g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi tẩm nước dừa, tương ớt 350g/ hộp/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé sợi, hiệu: Dac San Da Nang., 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: khô mực xé sợi, NSX: An vĩnh Food (4000gr/ túi)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xe tấm (200gr/box)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực xé tẩm/ (xk)

- Mã HS 16055490: khô mực/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực, 1000gr/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: khô mực, 500g/ bag/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực, hiệu NHA QUE/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực, hiệu Tay Ninh, 500gr/ bịch/ (xk)

- Mã HS 16055490: Khô mực, hiệu: Dac San Da Nang, 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực cán tẩm cay, hiệu: Dac San Da Nang, 500g/hộp/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055490: Mực chiên bảo quản lạnh đóng gói thùng carton (8kgs/thùng), sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055490: Mực hấp dừa xé sợi (200gr/box)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực khô (0.5kg)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực khô (300gr/túi)/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực khô 300g/hộp, hiệu: Mộc shop (xk)

- Mã HS 16055490: Mực khô 300gr/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực khô 400gr/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực khô 500g/ bag/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực khô 500g/túi, NSX: Thuan Bao- Ben Thanh Market/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực khô 500gr/túi, hiệu: Anh khôi/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực khô 520g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực khô ăn liền 6g/túi. Nhà sx: AN lac seafood/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực Khô Tẩm Gia Vị (đầu) (N.W: 10kg/1 CTN) (xk)

- Mã HS 16055490: Mực Khô Tẩm Gia Vị (dè) (N.W: 10kg/1 CTN) (xk)

- Mã HS 16055490: Mực Khô Tẩm Gia Vị (thân)((N.W: 10kg/1 CTN) (xk)

- Mã HS 16055490: Mực khô tẩm gia vị nướng cắt (xk)

- Mã HS 16055490: mưc khô/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực lột da 2S (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16055490: Mực lột da 3S (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16055490: Mực lột da S (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16055490: Mực lột da SA (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16055490: Mực nướng 280g/ túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực nướng hiệu DAMEX/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực ống cắt khoanh tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055490: MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH (ĐÃ QUA SƠ CHẾ) (xk)

- Mã HS 16055490: Mực ống khô tẩm gia vị (đầu) (xk)

- Mã HS 16055490: Mực ống làm sạch cắt miếng có xử lý nhiệt sushi ăn liền đông lạnh cỡ 6g (FREZEN ARROW SQUID SLICE WITH HEAT TREATMENT FOR SUSHI),Quy cách:6 kg/kiện.Hàng thực phẩm (tên khoa học: loligo chinensis). (xk)

- Mã HS 16055490: MỰC ỐNG TRỤNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16055490: Mực rim me (0.25kg/hộp), nsx: Co Chinh/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực rim me (5kg/túi), nsx: Dam Sen/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực rim me/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực rim me, NSX: Cau Vong production facilities, 5000/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực tẩm 300gr/hộp/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực tẩm 500g/ túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực tẩm 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực tẩm 500gr/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực tẩm 520g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực tẩm gia vị 500gr/túi, NSX: Thanh Thao Food Co.,Ltd/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực tẩm gia vị/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực tấm miếng (2000gr/bag)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mực xé sợi (4kg/túi), nsx: Muc xe Soi Cay/ (xk)

- Mã HS 16055490: mực xé tẩm gia vị/ (xk)

- Mã HS 16055490: Mựng rim me (200G/ hộp) Dam Sen/ (xk)

- Mã HS 16055490: mứt trái xây 300gr/túi, NSX: Thanh Thao Food Co.,Ltd/ (xk)

- Mã HS 16055490: nuôi sấy 0.5kg/ (xk)

- Mã HS 16055490: Râu mực (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16055490: Râu mực khô tẩm gia vị nướng (xk)

- Mã HS 16055490: Râu mực RM (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16055490: Râu mực RS (10 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16055490: Râu mực RS (5 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất (xk)

- Mã HS 16055490: Râu mực tẩm gia vị xiên que đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055490: sâm bí đao 0.4kg/ (xk)

- Mã HS 16055490: sâm bổ lượng 0.7kg/ (xk)

- Mã HS 16055490: Sauce shrimp (mắm ruốc) Đọt Ni (xk)

- Mã HS 16055490: SQRI/ Mực ống trụng đông lạnh (SQRI)/ (xk)

- Mã HS 16055490: SQTPNP09703FUJP/ Mực tẩm gia vị cắt lát đông lạnh. (các loại, 709 kiện) (xk)

- Mã HS 16055490: SQTPNP09711AUJP/ Mực tẩm gia vị cắt lát đông lạnh. (các loại, 343 kiện) (xk)

- Mã HS 16055490: SQTPNP09712FUJP/ Mực tẩm gia vị cắt lát đông lạnh. (các loại, 1.443 kiện) (xk)

- Mã HS 16055490: SQTPNP10031AUJP/ Mực tẩm gia vị cắt lát đông lạnh.(các loại, 696 kiện) (xk)

- Mã HS 16055490: tôm khô 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16055490: Tôm tít khô (500gram/túi)/ (xk)

- Mã HS 16055490: Tua mực nướng đá tẩm gia vị (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc trộn wasabi Tako Wasabi (Azuma) 1 kg/gói 12 gói/thùng; HSD: 03/2021 (nk)

- Mã HS 16055500: Chân bạch tuộc luộc đông lạnh, Frozen boiled octopus leg. Size 4-5 miếng/Kg-10Kg/ thùng. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 16055500: 20-BTU1100-402/ Bạch tuộc chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc cắt luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc chế biến cắt luộc đông lạnh(Packing: IQF 5 kg x 2 bundle/ Carton) (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc đã chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc luộc cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc mù tạt, đông lạnh (12.0Kg/Carton, tổng cộng 150 Carton)- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc tẩm bột H đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuộc tẩm bột Karaage đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Bạch tuột khô/ (xk)

- Mã HS 16055500: Bánh xèo bạch tuộc đông lạnh 100G (xk)

- Mã HS 16055500: BTCL-VIF1/ Bạch tuộc cắt luộc đông lạnh size 3G (xk)

- Mã HS 16055500: BTLCDL-050620/ BẠCH TUỘC LUỘC CẮT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16055500: Chóp râu bạch tuộc đã chế biến đông lạnh, size: tip. (xk)

- Mã HS 16055500: Chóp râu Bạch tuộc luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Cổ Bạch tuộc chê biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: Cổ bạch tuộc đã chế biến đông lạnh, size: neck. (xk)

- Mã HS 16055500: Hải sản tổng hợp đông lạnh: Tôm thịt trụng (200g), Đầu mực làm sạch trụng (200g), Bạch tuộc làm sạch trụng (200g), Ngêu thịt trụng (200g), Mực khoanh trụng (200g), (1kg/bao x 10 bao/thùng) (xk)

- Mã HS 16055500: IT1680/ BẠCH TUỘC BÁNH DẠNG VIÊN ĐÔNG LẠNH (PK: 8.32KG/CTN) (xk)

- Mã HS 16055500: KARAAGE-CHILI-2020/ Bạch tuộc tẩm bột và gia vị ớt đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: MỰC NÚT ĐÔNG LẠNH NGUYÊN CON ĐÓNG 10.5KG/KIỆN CẢ BÌ 11.5KG/KIỆN (xk)

- Mã HS 16055500: SP87-19/ Bạch tuộc tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: STHAISANHONHOPDL02/ Hải sản hỗn hợp đông lạnh,(gồm 50% mực, 20% bạch tuộc, 15% tôm, 15% nghêu) (xk)

- Mã HS 16055500: Sụn bạch tuộc tẩm bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055500: THỦY SẢN HỖN HỢP ĐÔNG LẠNH (300 grs(N.W.270grs)/bag with rider x20/carton) (xk)

- Mã HS 16055500: Típ Bạch tuộc chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055600: Ruột sò đông lạnh (Arcidae) (nk)

- Mã HS 16055600: 20-CLAS641-0003/ Nghêu xiên que chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055600: 20-CLAS642-0003/ Nghêu xiên que chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055600: Ngao nâu luộc đông lạnh cỡ 40/60, tên KH: MERETRIX LYRATA, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055600: Ngao nguyên con luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055600: Ngao thịt luộc đông lạnh cỡ 800/1500. tên KH: MERETRIX LYRATA, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055600: Ngao trắng luộc đông lạnh cỡ 100/120. tên KH: MERETRIX LYRATA, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055600: Ngao trắng luộc nửa mảnh đông lạnh cỡ 60/90. tên KH: MERETRIX LYRATA, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055600: Ngao trắng nửa mảnh luộc đông lạnh cỡ 120/160, tên KH: MERETRIX LYRATA, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh, 10 KGS/ CTN, size 700/1200 (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh, 5kgs x 2/ctn, size 1000/1500 (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh,1 x 10 kgs (Size 1000-UP) (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh,10 KGS/CTN, size 1000/1500 (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu hấp đông lạnh,1KG/ BAG X 10/CTN, size 1000/1500 (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu lụa hấp đông lạnh 500g/túi, size 1000/1500 (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu lụa nguyên con hấp đông lạnh (36Lbs/thùng) (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu lụa thịt luộc đông lạnh (180gr/túi x 40/CTN, 160 CTN) (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu lụa thịt luộc size 1000/up đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu nâu nguyên con đông lạnh đóng túi 10KG/1 Carton.60-90 con/kg (hàng không thuộc danh mục CITES). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055600: NGHÊU NÂU NGUYÊN CON HẤP ĐÔNG LẠNH, SIZE 60/80 (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu nâu nguyên con luộc đông lạnh packing hút chân không 400gr x 12/ctn (xk)

- Mã HS 16055600: NGHÊU NGUYÊN CON LUỘC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu trắng đông lạnh nguyên con, chưa bóc vỏ, đã được nấu chín, đóng túi 10kg/1túi. 1túi/1carton 60-80 con/kg (hàng không thuộc danh mục CITES). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu trắng nguyên con đông lạnh đóng túi 10KG/1 túi, 1 túi/1Carton.60-80 con/kg (hàng không thuộc danh mục CITES). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 16055600: Nghêu vỏ nâu nguyên con luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055600: SÒ ĐIỆP (xk)

- Mã HS 16055600: Sò huyết chần đông lạnh (17.5 Lbs/Ctn) (xk)

- Mã HS 16055600: Sò huyết tươi sống 80 con/kg (1 bao 50 kg) (xk)

- Mã HS 16055600: Sò tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Arcidae (xk)

- Mã HS 16055600: Thịt hến đông lạnh(A)-Packing: 400Gr/ tray/ Vacuum bag x 24/Ctn (xk)

- Mã HS 16055600: Thịt hến đông lạnh(B)-Packing: 400Gr/ tray/ Vacuum bag x 24/Ctn (xk)

- Mã HS 16055600: THỊT NGHÊU CHẾ BIẾN LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (Packing: IQF, 10x1Kg, 20% Glazing) (xk)

- Mã HS 16055600: Thịt nghêu đông lạnh-Packed: IQF, Bulk pack in 10kgs per master carton. (xk)

- Mã HS 16055600: Thịt nghêu hấp chín đông lạnh đóng túi 1kg/túi, 10túi/1Carton, 600-800 miếng/kg (hàng không thuộc danh mục CITES). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 16055600: Thịt Nghêu lụa hấp đông lạnh (27Lbs/thùng) (xk)

- Mã HS 16055600: Thit ngheu lua luoc dong lanh IQF, size: 1000/up, 10 kg Bulk/ctn (xk)

- Mã HS 16055600: Thịt nghêu lụa luộc đông lạnh, 10kg bulk/carton, size: 1000/up (xk)

- Mã HS 16055600: TNL4202/ Thịt nghêu luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055710: Bào ngư đóng hộp, Hiệu Alisan, hàng mẫu 24 hộp x 454 gram/hộp (nk)

- Mã HS 16055800: Ốc đã chế biến ăn liền Dongwon.130g/hộp. date(mm/dd/yy).5_6_2022 (nk)

- Mã HS 16055800: Ốc đã chế biến chín đóng hộp kín khí ăn liền Yoodong.900g/hộp.date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 16055800: Ốc sên lột vỏ đóng hộp Sabarot- Escargots (Snails Slakken) 800gr (nk)

- Mã HS 16055800: Ba khía (12 kg/thùng), Hàng mới 100%, VN sản xuất-30Jarsx400G (xk)

- Mã HS 16055800: Ốc len chặt đuôi đông lạnh (18LBS/CTN) Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055800: Ốc len xào dừa đông lạnh (18LBS/CTN) Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16055800: Ốc len xào dừa Jar đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 8.16 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 16055900: 20-NLOC605-0001/ Thịt ốc Topshell chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055900: 20-NLOC657-0001/ Thịt ốc Topshell chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055900: 20-NLOC657-0002/ Thịt ốc Topshell chế biến đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055900: 83010001JWF03.119/ Mực tẩm bột panko 40g/cái. (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)

- Mã HS 16055900: 83030005JWF01.119/ Mực tẩm bột chiên Fritter 1kg/pe (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)

- Mã HS 16055900: 83030014JWF08/ Mực chiên tempura 1kg/pe (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)

- Mã HS 16055900: 83030066JWF03.119/ Mực chiên tempura 1kg/pe (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)

- Mã HS 16055900: 83030066JWF04.119/ Mực chiên tempura 1kg/pe. (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)

- Mã HS 16055900: 83030066JWF05.119/ Mực chiên tempura 1kg/pe. (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)

- Mã HS 16055900: 83030070JWF01.119/ Mực vụn chiên tempura 1kg/pe (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)

- Mã HS 16055900: 83030444JHC02/ Mực tẩm bột chiên. (Tên khoa học: Dosidicus Gigas) (xk)

- Mã HS 16055900: Cá mực cắt miếng tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Teuthida) (xk)

- Mã HS 16055900: Cá mực khoanh tròn tẩm bột chiên sơ đông lạnh (Teuthida) (xk)

- Mã HS 16055900: Frozen boiled seasnail (Ốc đinh luộc đông lạnh) (xk)

- Mã HS 16055900: Hải sản thập cẩm đông lạnh (400gr/bag, 25bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50ctns)(tôm thịt: 15%, mực ống: 20%, mực nang: 25%, thịt nghêu: 15%, cá rô phi coctail: 25%) (xk)

- Mã HS 16055900: Hỗn hợp hải sản luộc đông lạnh, packing: 0.5kg/bag (xk)

- Mã HS 16055900: JTM030048051/ Bánh xèo mực 90g/cái (xk)

- Mã HS 16055900: JTM040048071/ Bánh xèo mực 50g (xk)

- Mã HS 16055900: NGHÊU ĐÔNG LẠNH XK (40 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 16055900: Nghêu trắng nguyên con luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055900: Nghêu trắng nữa mảnh vỏ luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055900: Ốc đinh luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 16055900: ỐC LEN ĐÔNG LẠNH XK (20 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 16055900: ỐC LEN ĐÔNG LẠNH XUẤT KHẨU (18 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 16055900: ỐC NHỒI ĐÔNG LẠNH XK (19.82 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 16055900: THỊT HẾN ĐÔNG LẠNH- SIZE: 2.000-3.000 PCS/KG (xk)

- Mã HS 16055900: Thịt ốc bưu đông lạnh, Packing: 450g/pack (xk)

- Mã HS 16055900: Thủy sản hỗn hợp đông lạnh luộc- Boiled SFM 160x20/3 (xk)

- Mã HS 16056100: hsamtp20-02/ Hải sâm còn da sấy khô (xk)

- Mã HS 16056900: Thanh thịt cua (chế biến sẵn dùng để sử dụng ngay) (150gr/gói; 30 gói/thùng). Hsd: 2021.06.01. Nhà sx: Công ty Sajo Daerim (nk)

- Mã HS 16056900: Mắm ruốc (48 hủ/thùng x 250gr), Hiệu MELY- hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 16056900: Mực Phomai cuốn rế (xk)

- Mã HS 16056900: Ruốc khô 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 16056900: SHRIMP SAUCE IN BRINE (SPECIALITY IN HUE)-Mắm ruốc chà Huế Vasifood(180g x 30) (xk)

- Mã HS 17011200: Đường củ cải hiệu HOKUREN 650g/gói. NSX: HOKUREN. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17011400: 107687- 1KG Sucrose (saccharose) for biochem. Reag. Ph Eur Hóa Chất Dùng trong phòng thí nghiệm- C12H22O11;CAS-No. 57-50-1 (nk)

- Mã HS 17011400: 107687- 250G Sucrose (saccharose) for biochem. Reag. Ph Eur Hóa Chất Dùng trong phòng thí nghiệm- C12H22O11;CAS-No. 57-50-1 (nk)

- Mã HS 17011400: ABC/ Đường thô từ mía (nk)

- Mã HS 17011400: DTM/ Cane raw sugar (đường thô) (nk)

- Mã HS 17011400: Đường Blonvilliers Pure Canne Blond hiệu Béghin Say (750gx6Bag/case)- Beghin Say Blonvilliers Pure Canne Blond 750g. Axcode:F131275. HSD:28/02/2023 (nk)

- Mã HS 17011400: Đường kính trắng (WHITE SUGAR), bao 50kgs, Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17011400: Đường mía MITSUI SPOON 1kg/bịch. Nhà SX: Mitsui. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17011400: Đường mía thô hữu cơ hạt nhỏ 1kg/gói x 6 gói/carton,Cane Suger Markal 1 kg, hsd:1/2022, chưa pha thêm hương liệu, chất màu,chịu VAT 5% theo:219/2013/tt-btc.1unk1gói. Mới 100% (nk)

- Mã HS 17011400: Đường nâu Béghin Say La Perruche Pure Canne hiệu Béghin Say (750gx8Box/case)- Béghin Say La Perruche Pure Canne 750g. Axcode:F141406. HSD:18/07/2024 (nk)

- Mã HS 17011400: Đường nâu Blonvilliers Pure Canne Blond hiệu Béghin Say (1kgx5Box/case)- Beghin Say Blonvilliers Pure Canne Blond 168 pcs 1kg. Axcode:F131271. HSD:10/11/2023 (nk)

- Mã HS 17011400: Đường nâu La Perruche Pure Canne hiệu Béghin Say (750gx6Bag/case)- Beghin Say La Perruche Brown Sugar 750g. Axcode:F130891. HSD:08/05/2024 (nk)

- Mã HS 17011400: Đường que Buchettes de sucre hiệu Daddy (500gx10Box/case)- Daddy uchettes de sucre 500g. Axcode:F141400. HSD:19/09/2024 (nk)

- Mã HS 17011400: Đường Sucre Poudre hiệu Béghin Say (750gx6Bag/case)- Beghin Say Sucre Poudre 750g. Axcode:F131273. HSD:18/07/2023 (nk)

- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG THÔ LÀM TỪ MÍA, MỚI 100% (nk)

- Mã HS 17011400: Đường thô từ mía (Thai land cane raw sugar) (nk)

- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG THÔ TỪ MÍA- THAILAND CANE RAW SUGAR, NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT ĐƯỜNG TINH LUYỆN. (nk)

- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG VÀNG ORGANIC (kí theo hợp đồng số 01062020/HĐ-MBĐg ngày 01/06/2020) (nk)

- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG VÀNG THIÊN NHIÊN (kí theo hợp đồng số 1006/2020/HĐ-MBĐg ngày 10/06/2020) (nk)

- Mã HS 17011400: Đường vàng TRR(Đường mía). Nhập khẩu theo công bố 09-TRR-VHP/TOAN PHAT/2020. Hàng đóng đồng nhất 50kg/bag. Do SARABURI SUGARCO., LTD sản xuất NSX: Tháng2,3/2020, HSD: Tháng 2,3/2025. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17011400: Đường Vergeoise Brune hiệu Béghin Say (500gx10Bag/case)- Beghin Say Vergeoise Brune 500g. Axcode:F141408. HSD:18/07/2023 (nk)

- Mã HS 17011400: Thailand VHP Sugar (Very High Polarity Sugar), Đường thô sản xuất từ mía, 50kg/bao, mới 100% (nk)

- Mã HS 17011400: BỘT LÀM BÁNH (xk)

- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG (xk)

- Mã HS 17011400: ĐƯỜNG PHÈN (xk)

- Mã HS 17011400: Đường phèn (500g/gói, 24 gói/thùng, 5 thùng, hàng mới 100%, hạn sử dụng 9/11/2021) (xk)

- Mã HS 17011400: Đường phèn 500gr x 24 hủ hiệu 3K. Hàng mới 100% SXVN (xk)

- Mã HS 17019100: Đường nâu- Dark brown sugar (Đường thô sản xuất từ mía). (1kg x 16 gói/túi). Hiệu: Beksul. Hạn sử dụng: 16/05/2023. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17019100: ĐƯỜNG ĐEN (xk)

- Mã HS 17019910: (NLSX các sản phẩm của Nestle) Đường mía- THAILAND CANE REFINED SUGAR (Hàng đồng nhất 50 kg/ bao) (nk)

- Mã HS 17019910: (NLSX của NM Coca-Cola) Đường đã tinh luyện- WHITE CRYSTAL SUGAR (PREMIUM REFINED SUGAR) KTM BRAND (50 kg/ bao). Hàng mới 100%. Hạn dùng: 11/05/2022, (nk)

- Mã HS 17019910: 0055/ Đường trắng tinh luyện/White Refined Sugar (nk)

- Mã HS 17019910: 29704/ Đường tinh luyện hạt nhuyễn (50kgs/bag) (nk)

- Mã HS 17019910: 540349/ Đường tinh luyện- THAILAND SUPER REFINED SUGAR (nk)

- Mã HS 17019910: 55480929/ Đường đã tinh luyện (nk)

- Mã HS 17019910: 901016-SXXK/ Đường trắng tinh luyên (nk)

- Mã HS 17019910: 901018-SXXK1/ Đường trắng tinh luyện (nk)

- Mã HS 17019910: AC8008/ Đường trắng tinh luyện, quy cách đóng gói 50kg net/bao.Nguyên liệu trực tiếp sản xuất. (nk)

- Mã HS 17019910: DT/ Đường trắng tinh luyện (nk)

- Mã HS 17019910: DTL/ Đường tinh luyện Thái Lan (50kg/ bao) (nk)

- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG 200-250G/ HỘP, HÀNG QUÀ BIẾU CÁ NHÂN (nk)

- Mã HS 17019910: Đường cát trắng đã tinh luyện (nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo) (nk)

- Mã HS 17019910: Đường cát trắng tinh luyện, N.W: 50 Kgs/Bag. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17019910: Đường Choya đường trắng.60G/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2025 (nk)

- Mã HS 17019910: Đường đã tinh luyện (50Kg/Bao); HSD: T04/2022; Nhà SX: KASET PHOL SUGAR LTD. ĐC: 9 Moo 9 Pako Sub-District, Kumphawapi District, Udonthani Province 41370, Thailand. (nk)

- Mã HS 17019910: Đường đã tinh luyện- nguyên liệu sản xuất singum đường. (nk)

- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG DẠNG HẠT, HÀNG MẪU, MỚI 100% (3KGM/GÓI) (nk)

- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG ICING MẪU, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM, MỚI 100% (3KG/GÓI) (nk)

- Mã HS 17019910: Đường kính trắng tinh luyện 99,80% độ Polarization (50kg/bao), Hàng mới 100%. ngày sản xuất: 17/03/2020 hạn sử dụng 2 năm kể tử ngày sx (nk)

- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG MẪU, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM, MỚI 100% (3KG/GÓI) (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện (loại hạt), nhà sản xuất: KTM, hàng mẫu dùng để kiểm tra chất lượng và trong phòng thí nghiệm tại nhà máy Coca-cola. Mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện (Refined Sugar), dạng đường cát, 1 bao 50kg, dùng để sản xuất nước tăng lực Red Bull. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện (Supreme Refined Sugar) do công ty THIP SUGAR SUKHOTHAI CO.,LTD sản xuất. Hàng được đóng gói đồng nhất, trọng lượng tinh 50kg/bao. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện (Thái Lan)- THAILAND REFINED SUGAR, 50 kg/bao, Nsx: KHONBURI SUGAR PLC, hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện cambodia 50kg/bao, (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện ERAWAN. Nhập khẩu theo công bố 07-ERAWAN-RE/TOAN PHAT/2020. Hàng đóng đồng nhất 50kg/bag. Do ERAWAN SUGAR CO., LTD sản xuất Hàng mới 100%. NSX: Tháng 2&3/2020, HSD:Tháng 2&3/2022 (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện KORACH. Nhập khẩu theo công bố 05-KORACH-RE/TOAN PHAT/2020. Hàng đóng đồng nhất 50kg/bag. Do KORACH INDUSTRY CO., LTD sản xuất Hàng mới 100%. NSX: Tháng 1,2/2020, HSD:Tháng 1,2/2022 (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện KSL. Nhập khẩu theo công bố 06-KSL-RE/TOAN PHAT/2020. Hàng đóng đồng nhất 50kg/bag. Do NEW KRUNG THAI SUGAR FACTORY CO.,LTD sản xuất. NSX:T3,4,5/2020, HSD:T3,4,5/2022 Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện làm mẫu dùng chế biến thực phẩm, Nhãn Hiệu: Prai, 1 kg/ gói, 2 gói/ kiện, mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện làm từ mía, nhãn hiệu: TRR, sản xuất: 01/2020, hạn sử dụng: 2 năm, đóng gói: 50kg/bao, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện nhập khẩu (Thái Lan), thành phần: đường mía, 50kg/bao, mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện Thái Lan (50kg/bao) (nk)

- Mã HS 17019910: Đường trắng Thái Lan (Refined sugar), NSX: Korach industry Co., LTD, bao 50 kg, mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: Đường trắng Thái Lan WHITE SUGAR, NSX: MITR KASETR UTHAITHANI CO.,LTD, 50kg/bao, mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: Đường trắng tinh luyện (1kg/túi), hàng mẫu (nk)

- Mã HS 17019910: Đường trăng tinh luyện- nguyên liệu sản xuất nước giải khát. (nk)

- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG TRẮNG TINH LUYÊN. HÀNG ĐÓNG ĐỒNG NHẤT TRONG BAO PP 50KG. NHÃN HIỆU: GULA BERAT BERSIH (nk)

- Mã HS 17019910: HL01.DUONG/ ĐƯỜNG CÁT TRẮNG TINH LUYỆN (nk)

- Mã HS 17019910: Hóa chất SUCROSE (SACCHAROSE) FOR BIOCHEMISTRY; c thức: C12H22O11; Batch no: K51117387; (1 kg/chai); dùng cho phòng thí nghiệm; hàng mới 100%; hãng sản xuất: Merck (nk)

- Mã HS 17019910: IM-001/ Đường trắng tinh luyện- nguyên liệu sản xuất nước giải khát. (nk)

- Mã HS 17019910: Nguyên liệu dùng sản xuất kem làm bánh kem: Đường trắng tinh luyện (đường mía dạng hạt) (nk)

- Mã HS 17019910: NLSX bánh kẹo: Đường sacarose dạng tinh thể, màu trắng- SWEETENER 41001201- 457/TB-PTPL (23/09/2015)- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17019910: PL_Sugar_White_IU45/ ĐƯỜNG KÍNH TRẮNG (nk)

- Mã HS 17019910: R002/ ĐƯỜNG TRẮNG TINH LUYỆN (nk)

- Mã HS 17019910: RM-0011B/ Đường trắng tinh luyện cao cấp (nk)

- Mã HS 17019910: SU-103/ Đường tinh luyện- White refined sugar (50Kgs/bag) (nk)

- Mã HS 17019910: SUGAR/ ĐƯỜNG TINH LUYỆN (THÁI LAN) (nk)

- Mã HS 17019910: Sugar/ NL phục vụ SX thức ăn cho người: Đường tinh luyện thông thường, sự phân cực 99.95, độ ẩm 0.01 (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 17019910: Thailand Refined Sugar-Đường tinh luyện Thái Lan, nguyên liệu phục vụ sản xuất trong nội bộ công ty, không tiêu thụ thị trường trong nước (N.W 50 kg/ bao), HSD: tháng 01& 05/2025, hiệu KBS. Mới 100%. (nk)

- Mã HS 17019910: TL01.DUONG/ ĐƯỜNG CÁT TRẮNG TINH LUYỆN (nk)

- Mã HS 17019910: VF1A030001/ Đường đã tinh luyện, được làm từ cây mía. Hàng được đóng trong bao PP, 50 kg/bao. Dùng để sản xuất nha đam nước đường (nk)

- Mã HS 17019990: 0001/ Đường trắng tinh luyện/ White Refined Sugar (nk)

- Mã HS 17019990: Đường cát vàng 50Kg/Bao. Nhà SX:SAVANNAKHET SUGAR CORPORATION LTD.Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17019990: Đường CJ đường đen.454G/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2023 (nk)

- Mã HS 17019990: Đường CJ đường nâu.1KG/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2023 (nk)

- Mã HS 17019990: Đường CJ đường nâu.454G/gói. date(mm/dd/yy).5_1_2023 (nk)

- Mã HS 17019990: Đường CJ đường nho.20kg/gói.date(mm/dd/yy).10_3_2022 (nk)

- Mã HS 17019990: Đường hạt Granulated Sugar hiệu Tate & Lyle (1Lx15Bag/case)- Tate & Lyle Granulated Cane Sugar 1Kg. Axcode: F137058. HSD: 30/09/2021 (UNKTHÙNG) (nk)

- Mã HS 17019990: Đường kính. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17019990: Đường mẫu (nk)

- Mã HS 17019990: Đường mía Fairtrade Cane Sugar Demerara Cubes hiệu Tate & Lyle (500gx10Box/case)- Tate & Lyle Fairtrade Cane Sugar Demerara Cubes 500g. Axcode: F131642. HSD: 25/09/2021 (UNKTHÙNG) (nk)

- Mã HS 17019990: Đường nâu Mediterranean Soft Brown hiệu Tate & Lyle (500gx10Bag/case)- Tate & Lyle Mediterranean Inspired Light Soft Brown Cane Sugar 500g. Axcode: F137053. HSD: 13/01/2021 (UNKTHÙNG) (nk)

- Mã HS 17019990: Đường nâu Mississippi Soft Brown hiệu Tate & Lyle (500gx10Bag/case)- Tate & Lyle Misissippi Dark Soft Brown Cane Sugar 500g. Axcode: F137054. HSD: 08/01/2021 (UNKTHÙNG) (nk)

- Mã HS 17019990: Đường trắng- 1kg/túi, 20 túi/thùng; NSX: Misui Sugar Co.,Ltd; HSD: 04/2022, hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17019990: ĐƯỜNG VÀNG MITSUI SEITOU SANONTOU 1KG 1 X 20 PCS./BAG (nk)

- Mã HS 17019990: Đường vàng, Dạng tinh thể, kích thước tương đối đồng đều, tơi khô, màu vàng nâu (nk)

- Mã HS 17019990: FS-10779/ Đường sucroza, 250g/chai (nk)

- Mã HS 17019990: Hóa chất thí nghiệm: Sucrose (saccharose) for biochemistry (C12H22O11), 1 Kg/chai,Batch: K51117387, HSD: 29.02.24 (nk)

- Mã HS 17019990: Nguyên liệu thực phẩm: Organic cane sugar- Đường mía hữu cơ (25kg/bao). Nhà sản xuất: LAILA SUGARS PRIVATE LIMITED. Mới 100% (nk)

- Mã HS 17019990: NL.0000001/ Đường trắng tinh luyện/ White Refined Sugar (dùng trong sx nước giải khát) (nk)

- Mã HS 17019910: DTL20/ Đường Trắng Tinh Luyện Cao Cấp (xk)

- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG TINH LUYỆN (xk)

- Mã HS 17019910: Đường tinh luyện hạt nhuyễn (Mimosa refined sugar), NSX: Thanh Thanh Cong Bien Hoa, thành phần: 100% đường mía, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG TRẮNG (xk)

- Mã HS 17019910: ĐƯỜNG VÀNG (xk)

- Mã HS 17019910: NPL3/ Đường mua trong nước (số lượng: 5.200 kg) (xk)

- Mã HS 17019910: SP-SGR/ Đường mía (xk)

- Mã HS 17019910: WHS1/ White Refined Sugar (xk)

- Mã HS 17019990: Đường giảm ngọt/ (xk)

- Mã HS 17019990: ĐƯỜNG HOA CÚC (xk)

- Mã HS 17019990: Đường nho, 100gr/túi/ (xk)

- Mã HS 17019990: ĐƯỜNG PHÈN (xk)

- Mã HS 17019990: Đường phèn (15 ký/ thùng), không có nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17019990: Đường phèn 10 kg/kiện, mới 100% (xk)

- Mã HS 17019990: Đường phèn/ (xk)

- Mã HS 17019990: Đường sạch Biên Hòa- bịch 1kg (xk)

- Mã HS 17019990: ĐƯỜNG THỐT NỐT (xk)

- Mã HS 17019990: Đường thốt nốt (1kg x 20 bags x 10 thùng), không nhãn hiệu, mới 100% (xk)

- Mã HS 17019990: Đường thốt nốt (24 x 23 oz), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17019990: Đường thốt nốt hiệu KIM NEN/ (xk)

- Mã HS 17019990: Đường uống cà phê (5gram/gói), mới 100%. (xk)

- Mã HS 17019990: MẮM BA KHÍA (xk)

- Mã HS 17021100: (NLSX sản phẩm Nestle) Đường sữa Lactose- LACTOSE EDIBLE 100 MESH 25 KG BAG M5 (Hàng đồng nhất 25Kg/Bao). Đã kiểm hóa tại tờ khai số 102758267621 ngày 15/7/2019 (nk)

- Mã HS 17021100: Đường Lactose (Hàng mẫu, dùng để test trong phòng thí nghiệm). nhà sản xuất: DMV-Fonterra Excipients B.V./ Hà Lan (nk)

- Mã HS 17021100: Đường Lactose(Lactose) có hàm lượng lactoza khan từ 99% trở lên, tính theo trọng lượng chất khô, Đóng gói 25 kg net/bao. Nguyên liệu trực tiếp sản xuất. (nk)

- Mã HS 17021100: Đường LACTOSE/Lactose có hàm lượng lactose khan lớn hơn 99% (1bao 25 kgs), dùng làm nguyên liệu sản xuất sôcôla, sản xuất trong nội bộ doanh nghiệp. (nk)

- Mã HS 17021100: Hóa chất. Lactose Monohydrate dùng cho phòng thí nghiệm,hàng mới 100%,HSX:Wako. 128-00095, 500g/ chai. CAS: 5989-81-1 (nk)

- Mã HS 17021100: Lactose (bổ sung đường Lactose trong thức ăn chăn nuôi). Hàng nhập khẩu theo thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT ngày 28/11/2019. Mục 1.2. Xuất xứ Ba Lan, đóng bao 25kg, hàng mới 100%, nhãn hiệu Polmlek (nk)

- Mã HS 17021100: Lactose (có chứa sữa) nguyên liệu sx thức ăn chăn nuôi.Hàng nhập theo thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT (nk)

- Mã HS 17021100: Lactose (đường sữa) dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, 25kg/bao, phù hợp thông tư số 21/2019/TT-BNNPTNT thực hiện ngày 14/01/2020,NSX: MILK SPECIALTIES GLOBAL.mới 100% (nk)

- Mã HS 17021100: Lactose (Nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc) (nk)

- Mã HS 17021100: Lactose (sản phẩm từ sữa)- Nguyên liệu sản xuất thức ăn cho lợn, gia cầm, thủy sản, 25kg/bao.Hàng NK theo thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT.NSX: POLMLEK SP.Z.O.O (nk)

- Mã HS 17021100: Lactose- Đường Lactoza (đường từ sữa)- Nguyên liệu dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi- Nhà sx: POLMLEK SP.Z.O.O.- 25kg/bao- NSX: 02/2020- HSD: 02/2022- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17021100: Lactose- nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. Hàng nhập khẩu phù hợp TT21/2019/TT-BNNPTNT, hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17021100: Nguyên liệu dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi: EDIBLE LACTOSE (Đường sữa cô đặc) Đóng gói 25kg/ bao. Nhà sản xuất: Polmlek Sp. Z.o.o; Ba Lan. Mới 100% (nk)

- Mã HS 17021100: Nguyên liệu SX thuốc GRANULAC 200 (Lactose monohydrate). Số lô LC 010-20-801. Ngày SX: tuần 10 năm 2020. Hạn dùng: tuần 10 năm 2023.NSX:MEGGLE USA INC-USA:TC.USP-NF:ĐG.NW.25KG/BAG (nk)

- Mã HS 17021100: Nguyên liệu thực phẩm- 5000 EDIBLE LACTOSE (Đường Lactoza không sữa) (PRO date: 16/04/2020- EXP date: 26/04/2022); mã CAS: 63-42-3 (nk)

- Mã HS 17021100: Nguyên liệu thực phẩm LACTOSE, số lô 11278809, 13733857/60/61/62/65/66/67/69/70/84; 13734365/75/76/79/80/81/85/86/88/89 nsx T12/19 hd 02 năm, 25kg/bag (nk)

- Mã HS 17021100: Nguyên liệu thực phẩm: Đường Lactose, (25 kg/bao). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17021100: RM-0373/ Chất tạo ngọt 41000153 (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược để sản xuất thuốc PHARMATOSE 200M CURRENT USP/EP (milled lactose monohydrate);NSX: FRIESLANDCAMPINA DMV BV(PRODUCED FOR DMV FONTERRA EXCIPIENTS GMBH&CO.KG);LOT:105M1JV;SX:03/2020;HD:02/2023 (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược dùng trong sx dược Granulac 200 (1kg/gói) (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: Cellactose 80 (Lactose monohydrate, Cellulose power),20kg/bao, Lot: L100460820,ngày sx:tuần 08/2020-hạn sd: tuần 06/2023, nhà sx: Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: Duralac H- (Anhydrous lactose), 25 kg/carton,Lot: LC 006-20-805, ngày sx: tuần 06/2020, hạn sd: tuần 06/2023. Nhà sx: MEGGLE USA Inc (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: Flowlac 100 (Lactose monohydrate), 25 kg/carrton, Lot: L101501120,ngày sx:tuần 11/2020-hạn sd: tuần 09/2022, nhà sx: Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: Granulac 200- (Lactose monohydrate), 25 kg/bao, Lot:LC 005-20-801,ngày sx: tuần 05/2020, hạn sd: tuần 05/2023. Nhà sx: MEGGLE USA Inc (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: Granulac 200(Lactose monohydrate),25kg/bao,Lot:L101851220,ngày sx: tuần 12/2020-hạn sd: tuần 10/2023, nhà sx:Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)

- Mã HS 17021100: Tá Dược: PHARMATOSE 200M (USP41/EP9). Lot No: 105P06P; NSX: 03/2020- HD: 02/2023; HSX: DFE Pharma (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: Sachelac 80 (Lactose monohydrate),20kg/bao, Lot: L103831220,ngày sx:tuần 12/2020-hạn sd: tuần 10/2023, nhà sx: Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: Spherolac 100 (Lactose monohydrate),25kg/bao, Lot: L103860620,ngày sx: tuần 06/2020-hạn sd: tuần 04/2023, nhà sx:Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: SUPERTAB 14SD (SPRAY-DRIED LACTOSE MONOHYDRATE) EP/USP. Lot: 1058XZM. SX: 12/2019. HD: 11/2021. NSX: DMV- FONTERRA EXCIPIENTS GMBH & CO.KG (Abbreviated DFE Pharma)- Germany. (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược: Tablettose 80 (Lactose monohydrate),25kg/bao, Lot: L104311020,ngày sx:tuần 10/2020-hạn sd: tuần 08/2023, nhà sx: Molkerei Meggle Wasserburg GMBH & CO.,KG-Germany (nk)

- Mã HS 17021100: Tá dược:LACTOSE HMS IMPALPABLE GRADE 200M EP/USP.Lot:105N0CC.SX: 03/20.HD:02/23. NSX:DMV- FONTERRA EXCIPIENTS GMBH & CO.KG(abbreviated DFE Pharma)(Sx tại FrieslandCampina DMV B.V-The Netherlands. (nk)

- Mã HS 17021100: Hỗn hợp lactose (Lactose monohydrate) (xk)

- Mã HS 17021100: Lactoza-Lactose (Lactose) (xk)

- Mã HS 17021100: PHR1025-1G Lactose, Anhydrous Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 63-42-3 (xk)

- Mã HS 17021900: 1100001101/ Hóa chất Maltose hydrate (Maltose PH) (C12H22O11. H2O), mới 100% (nk)

- Mã HS 17021900: Chất bổ sung đường Lacto trong thức ăn chăn nuôi (LACTOSE) (nk)

- Mã HS 17021900: Đường Edible Lactose hàng mẫu dùng nghiên cứu thử nghiệm trong phòng thí nghiệm- SAMPLE OF LACTOSE EDIBLE EXTRA FINE BAG 12.5 KG (1 TÚI 12.5 KG).Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17021900: Đường Lactose (LACTOSE EDIBLE BAG) dùng chế biến sữa- 25 Kg/Bao; (GĐ số: 7293/TB-TCHQ ngày 01/08/2015); Hàng mới100% (nk)

- Mã HS 17021900: LACTOSE (nguồn gốc từ sữa)- Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, hàng phù hợp TT 21/2019/TT-BNNPTNT ngày 28/11/2019 (mục 1.2 phụ lục VI) (nk)

- Mã HS 17021900: LACTOSE (Sản phẩm từ sữa). Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, (25 kg/bao). Hàng nhập khẩu theo TT 21/2019/TT-BNNPTNT.Nhà sản xuất: MILK SPECIALTIES GLOBAL, USA. Hàng mới 100 % (nk)

- Mã HS 17021900: Lactose hàm lượng min 98% (nguồn gốc từ sữa), 25kg/bao, nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. Hàng NK theo Thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT. Hàng không chịu thuế VAT theo Thông tư 26/2015/TT-BTC (nk)

- Mã HS 17021900: LACTOSE: Nguyên liệu sản xuất TĂCN,Mã số công nhận TACN được phép lưu hành tại VN: 1.2.Phụ lục VI TT21/2019/TT-BNNPTNT, Hàng thuộc đối tượng không chịu thuế VAT theo điều 3 Luật 71/2014/QH13 (nk)

- Mã HS 17021900: Nguyên liệu dược: Pharmatose 200M (Lactose monohydrate), Số lô: 105M1JV; nsx: 03.2020; hsd: 02.2023 (nk)

- Mã HS 17021900: Nguyên liệu sản xuất TACN: Lactose (sản phẩm từ sữa) bổ sung đường lactose trong SX TĂCN; Nhà sản xuất: Belgioioso Cheese Inc.Hàng phù hợp với TT 21/2019/TT-BNNPTNT. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17021900: Nguyen liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: LACTOSE (Chất có chứa sữa), hàng nhập phù hợp TT 21/2019/TTBNNPTNT (28/11/2019)- Hàng KTCL. (nk)

- Mã HS 17021900: Nguyên liệu Sx Thực Phẩm: LACTOSE (LACTOSE MONOHYDRATE). Batch no:L101850320 Ngày Sx: 01.2020 hạn SD: 01.2023. hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17021900: NLSX Nước giải khát: Đường Lactoza sữa- Lactose 100 Mesh (25Kg/bao)- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17021900: Lactose-Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-20kg/bag-Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17022000: Mật phong dạng miếng QBG (gồm: đường, dầu thực vật, xirô mật phong...), QCĐG: 600g/túi (10 túi/thùng), ngày SX: 04/2020, HSD: 57 ngày kể từ ngày SX, Nhà SX: SONTON HOLDINGS CO.,LTD (NPL chế biến TP). (nk)

- Mã HS 17023010: (Đường) Glucose: DEXTROSE MONOHYDRATE- Nguyên liệu thực phẩm,(1600 Bao x 25 kg). NSX: 05/2020, HSD: 05/2022. NSX: ZHUCHENG DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023010: DEXTROSE ANHYDROUS (Đường Glucose, C6H12O6, CAS: 5996-10-1)- Nguyên liệu thực phẩm,(2880 bao x 25 kg), HSD 05/2020- 05/2022. NSX: QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO.,LTD Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023010: DEXTROSE MONOHYDRATE (đường Glucose, C6H12O6.H2O, CAS: 5996-10-1)- Nguyên liệu thực phẩm,(1680 bao x 25 kg), NSX: 04/2020, HSD: 04/2022. NSX: QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO.,LTD Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023010: Đường Glucoza: DEXTROSE ANHYDROUS (C6H12O6)- Nguyên liệu thực phẩm, (920 bao x 25 kg). CAS: 50-99-7, NSX: 05/2020, HSD: 05/2022. NSX: Weifang Shengtai Medicine Co.,Ltd. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: DEXTROSE ANHYDROUS, (4800 Bao x 25 Kg). Nsx: 03/2020. Hsd: 03/2022. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu SX TACN gia súc, gia cầm: (Đường Glucoza)- DEXTROSE MONOHYDRATE, (1600 bao x 25 kg). Nsx: 05/2020. Hsd: 05/2022. DN có CV miễn kiểm sô: MKT.00266.19 NGÀY 17/12/2019. (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu thực phẩm: DEXTROSE ANHYDROUS (C6H12O6, CAS: 50-99-7), (2880 bao x 25 kg), HSD: 05/2020- 05/2022, NSX: QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO., LTD, Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023010: Đường Glucose 99.5%- C6H12O6 (25 kgs/bag) dùng bổ sung dinh dưỡng cho vi sinh trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Mới 100%/ CN (nk)

- Mã HS 17023010: (1620070) Đường glucose pha tiêm (25kg/bao), Glucose Monohydrate. Hãng sx: Roquette Freres- France. Tiêu chuẩn EP9. Lô sx: E1TJ5, nsx: 03.01.2020, retest date: 03.01.2023. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: -(Đường) Glucose: DEXTROSE MONOHYDRATE- Nguyên liệu SX TACN NK,(1600 bao x 25 kg). NSX: 03/2020, HSD: 03/2022. NSX: ZHUCHENG DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO., LTD. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023010: ./ C6H12O6 (đường DEXTROSE MONOHYDRATE) (400 túi x 25 kg). (02.01.0020) (nk)

- Mã HS 17023010: ./ Đường Glucose- C6H12O6 88% (25Kgs/Bag), dùng bổ sung dinh dưỡng cho vi sinh trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, hàng mới 100%.(02.01.0020) (nk)

- Mã HS 17023010: 32012/ Đường Dextrose Monohydrate M 25KG/BAO, Nguyên liệu sản xuất hàng xuất khẩu (nk)

- Mã HS 17023010: Chất tạo ngọt(DEXTROSE MONOHYDRATE),dùng trong ngành sản xuất chế biến thực phẩm,thành phần chính: Glucoza (99.5% min),dạng bột, CAS:5996-10-1,mới 100%(TT Số:83/2014/TT-BTC ngày 26/06/2014 của BTC) (nk)

- Mã HS 17023010: cuong.manh-0303-07/ Hóa chất Glucose 50%- C6H12O6 (dùng trong xử lý nước thải). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: D(+)-GLUCOSE MONOHYDRATE HÓA CHẤT TINH KHIẾT DÙNG TRONG PHẢN ỨNG HÓA SINH,SỬ DỤNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM(500G/CHAI)(CAS 14431-43-7) (nk)

- Mã HS 17023010: Dextrose Anhydrous (Lihua)- Đường Dextrose (Glucoza) dạng khan- Nguyên liệu dùng trong thức ăn chăn nuôi (25Kgs/bao)- NSX: 13/04/2020- NHH:12/04/2022-hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: Dextrose Monohydrate- Feed Grade (Zhucheng Dongxiao)- Đường Glucoza (Dextroza)- Nguyên liệu dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi (25Kgs/bao)-Ngày Sx: 27/04/2020- HSD: 26/04/2022- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: Dextrose Monohydrate-Đường Glucoza (Dextroza)-Nguyên liệu dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi (25Kgs/ bao)-Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co.,Ltd-NSX:04/2020- HSD:03/2022-hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: Đường Dextrose (Đường Glucoza)- DEXTROSE MONOHYDRATE; 25Kg/Bao; HSD: Tháng 05-2022 (nk)

- Mã HS 17023010: Đường Dextrose Monohydrate dùng làm nguyên liệu sản xuất nước giải khát. Quy cách đóng gói: 25 Kg net/bao. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023010: Đường FD(+)-GLUCOSE khan, dùng trong Nghiên cứu/phân tích hóa sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm (CAS 50-99-7)1KG/CHAI (nk)

- Mã HS 17023010: Đường glucose Monohydrate (1620070) dùng để sản xuất dịch truyền.Số Đ/Ký VD-25441-16 (25kg/bao) Hãng sx: Cargill S.L.U- Spain. Lô sx: 07196838, ngày sx: 05.12.2019, hạn SD: 12.2021;Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: Đường Glucoza dùng trong thực phẩm: DEXTROSE MONOHYDRATE M (25 kg/bao) hạn sử dụng: tháng 03/2025,Xác nhận công bố ATTP số: 11042/2016/ATTP-XNCB,ngày: 30/05/2016 (nk)

- Mã HS 17023010: duy.khiem-200306-005/ Hóa chất Glucose (C6H12O6 50%), Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: FYTEX REDUCING ECO-1000G- Chế đường Glucose không chứa hoặc chứa không quá 20% trọng lượng fructozo ở dạng bột, chất hỗ trợ trong công nghệ dệt nhộm.(KQPTPL số 1519/TB-TCHQ, ngày 29.02.2016). Mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: Hóa chất phòng thí nghiệm mới 100%: D-(+)-Glucose, Anhydrous, Free-Flowing&, mã hàng: RDD016-1KG, số CAS: 50-99-7 (nk)

- Mã HS 17023010: Hóa chất. D(+)-Glucose dùng cho phòng thí nghiệm,hàng mới 100%,HSX:Wako. 049-31165, 500g/ chai. CAS: 50-99-7 (nk)

- Mã HS 17023010: ISS128/ Đường Glucoza (Dextrose Monohydrate) (nk)

- Mã HS 17023010: Neo CO2 Refill (Bột gluco) dùng để tạo CO2 cung cấp cho cây thủy sinh trong bể cá, 0.49kg/ gói, 20 gói/ thùng (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu bổ sung thức ăn chăn nuôi: DEXTROSE ANHYDROUS, Lot: 20200404, NSX: 04/2020, HSD: 04/2022. Quy cách: 25Kg/Bao. (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu bổ trợ thức ăn chăn nuôi- Dextrose Monohydrate (đường Glucoza) batch no: 20200307, CAS: 5996-10-1 (pro date: 10/04/2020- exp date: 09/04/2022) (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu dùng để sx tp chức năng Dextrose monohydrate(C6H12O6&H20).nsx:5/4/2020,hsd:5/4/2025,Hsx:ROQUETTE ITALIA SPA,đóng gói 25kg/bag,mới 100%,chỉ dùng trong sx nội bộ cty (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu dược Dextrose Anhydrous- LOT: 202004080-(25kg/ bao)- NSX: 04/2020- NHH: 04/2024 (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu dược- Dextrose monohydrate Apyrogene- Lycadex PF (Đường Glucoza) dùng để sản xuất thuốc tiêm dịch truyền (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu SXTACN: DEXTROSE MONOHYDRATE theo Mã số công nhận TACN 228-8/07-CN/19 tại Danh mục TACN tại Hệ thống cổng dịch vụ công trực tuyến Bộ NNPTNT, Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi- Dextrose Anhydrous (Glucose, CAS: 50-99-7, NSX: 25/05/2020; HSD: 24/05/2022. mới 100%; 25kg/bao; NSX: Qinhuangdao Lihua Starch Co.,Ltd. NK theo VB số 666-12/17-CN) (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu thực phẩm- Dextrose Monohydrate (Glucose,CAS: 5996-10-1; NSX:04/06/2020; HSD:03/06/2022. Mới 100%. 25kg/bao.NSX: Shandong Xiwang Sugar Industry Co., Ltd) (nk)

- Mã HS 17023010: Nguyên liệu thực phẩm đường Dextrose Monohydrate (C6H12O6.H2O).(dùng để xử lý nước thải) Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: Z0000000-590546/ Glucose 50%, hóa chất Glucose (C6H12O6, 50%) (Thành phần: Glucose 50%, nước 50%) (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 17023020: Đường mạch nha (24kg/can; 1can/ thùng),NSX: MK Restaurant Co.,Ltd, HSD: 6 tháng-nguyên liệu phụ vụ sx nội bộ theo CB: 4173/ATTP-SP(số TT:18), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023020: Nguyên liệu sản xuất kem thực vật: Xirô glucoza 36/43 (Siro Starch Syrup 36/43). Mới 100%. (nk)

- Mã HS 17023020: Nguyên liệu thực phẩm- Xiro glucose, dạng bột GLUCIDEX 21 PREMIUM. 25KG/BAG. HSD: 21/11/2024. Do Roquette Freres sản xuất. (nk)

- Mã HS 17023020: Nước đường- Corn Syrup- 5kg/4can/thùng- HSD: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, mới 100%- Nhà sx: Daesang Co.,Ltd (nk)

- Mã HS 17023020: SYR/ Đường Mạch nha (Syrup) 25kg/ Xô (nk)

- Mã HS 17023020: Syrup nước cốt hoa quả tổng hợp(nước cốt hoa quả), (6.5kg/can, 4 can/thùng).NSX: Cty TNHH thực phẩm Daka Hà Nam, Trung Quốc.NSX:12/2019,HSD: 10/2020,không hiệu.Mới 100% (nk)

- Mã HS 17023020: Xi rô Glucose (nguyên liệu NK trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo)- Liquid Glucose (Mã NL 200170) (nk)

- Mã HS 17023020: Xirô glucoza DGF- Glucose Syrup 1kg (nk)

- Mã HS 17023020: Xirô glucoza, không có hương liệu- GLUCOSE SYRUP- dùng trong sản xuất thực phẩm- packing 25 kg/thùng tròn- NSX 01/2020, HSD 01/2022 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17023010: C6H12O6 (DEXTROSE MONOHYDRATE) (400 túi x 25 kg) (xk)

- Mã HS 17023010: Hóa chất Glucose (C6H12O6 50%), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17023020: Dung dịch đường glucoza (Glucose Syrup);280 kgs net/Recycled Plastic Drums (xk)

- Mã HS 17023020: Đường glucose syrup- Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17023020: Mạch nha (Tapioca syrup),hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17023020: MN4/ Mạch nha-Tapioca Syrup (xk)

- Mã HS 17023020: MN5/ Mạch nha-Tapioca Syrup (xk)

- Mã HS 17023020: ORTS/ Organic Tapioca Syrup, loại 1400kg/thùng (Đường glucose hữu cơ) (xk)

- Mã HS 17023020: Xi rô Glucosza không hương liệu (25 kg trong 1 thùng) (xk)

- Mã HS 17024000: 32019/ ĐƯỜNG TINH LUYỆN (ĐƯỜNG CÁT BIÊN HÒA 50KG/BAO), nguyên liệu SXXK, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17024000: GLUCOZA hàm lượng 42% (Dùng trong thực phẩm) (SIRO CORN SYRUP 42% FRUCTOSE) (nk)

- Mã HS 17024000: ĐƯỜNG TINH LUYỆN (ĐƯỜNG CÁT BIÊN HÒA 50KG/BAO, HÀNG MỚI 100%) (xk)

- Mã HS 17025000: Đường Fructose Fructofin C tinh khiết (nguyên liệu sản xuất sữa). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17025000: Đường Fructose tinh khiết- Nguyên liệu thực phẩm ADM CRYSTALLINE FRUCTOSE C (dạng bột). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17025000: Đường FRUCTOZA tinh khiết về mặt hóa học (FRUCTOSE FRUCTOFIN C) chế biến sữa, 25 kg/bao. Hàng mới 100%. KQ PTPL: 8664/TB-TCHQ (23/09/2015) (nk)

- Mã HS 17025000: F01/ Fructoza (Nguyên liệu sản xuất bánh 20kg/bao,mới 100%) (nk)

- Mã HS 17026010: BCC/ Bột cà chua, hàng mới 100% CHUA DÙNG SẢN XUẤT THỨC ĂN CHO THÚ CƯNG (nk)

- Mã HS 17026010: BCH001/ Đường Fructose (nk)

- Mã HS 17026010: BLL037ND/ Đường trái cây, hàng mới 100%,dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng (nk)

- Mã HS 17026010: FRUCTOSE/ ĐƯỜNG FRUCTOSE DẠNG TINH THỂ, DÙNG SẢN XUẤT THỨC ĂN CHO THÚ CƯNG XUẤT KHẨU (nk)

- Mã HS 17026010: HJ029/ Đường trái cây, hàng mới 100% (dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng) (nk)

- Mã HS 17026010: Nguyên liệu thực phẩm- Đường Fructoza dùng trong thực phẩm. FRUTALOSE OFP.Số lượng: 1,000 BAO X 20 KG NET 20,000 KG NET.NSX: 26/01/2019,23/11/2019,HSD: 26/01/2024, 23/11/2024. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17026020: 0011/ Đường xi rô/ High Fructose Corn Syrup- 55 (nk)

- Mã HS 17026020: Dung dịch Xiro đường có thành phần fructose trên 50% tính theo thể trọng khô dùng trong chế biến thực phẩm- High fructose corn syrup 55%(KQGĐ so.447/KĐ 4-NV.8218/TB-TCHQ)CKNK dùng SX ra sản phẩm (nk)

- Mã HS 17026020: Đường Fructose (Xirô đường bắp)- High Fructose corn syrup 55% (HFCS 55). Quy cách đóng gói: 22000 Kg/Tank. Hàng mới 100%. (thuộc 1 phần TKNK: 103196482761,103196471011,103196492711, 103196497831) (nk)

- Mã HS 17026020: Đường High fructose corn syrup 55%, 25kgs/ kiện, NSX: 07/06/2020, HSD: 07/06/2022. NSX: DAESANG CORPORATION. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17026020: Đường nước High Fructose Corn Syrup 55%, Siro đường bắp, HFCS-55, 70.5 Ton 70500 Kg (dạng lỏng) dùng trong chế biến thức uống. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17026020: Đường(xizô) High fructose corn syrup 55%.25kg/kiện,mới 100%Nsx:DAESANG CORPORATION.hạn sử dụng:03/06/2022,Dùng làm nguyên liệu trong sản xuất bánh, kẹo,nước giải khát và các thực phẩm khác (nk)

- Mã HS 17026020: Nguyên liệu để sản xuất nước giải khát,đường nước làm từ bắp(High Fructose Corn Syrup 55 PCT)Mới 100%.Nhà sx:LIAONING YIHAI KERRY TEREOS STARCH TECHNOLOGY CO., LTD. hàng dùng sx nội bộ không mua bán (nk)

- Mã HS 17026020: Nguyên liệu dùng để sản xuất nước giải khát. Đường nước làm từ bắp (High Fructose Corn Syrup 55%). Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17026020: Nguyên liệu dùng trong SX nước giải khát- Xirô Fructose NgôHigh Fructose Corn Syrup 55PCT- (22 tấn/bao)- NSX: Shandong Xiangchi Jianyuan Bio-Tech Co., LTD, NSX: 25/05/2020-HSD:24/05/2021 (nk)

- Mã HS 17026020: Nguyên liệu thực phẩm dùng trong chế biến thực phẩm: High Fructose Corn Syrup F55% (Sirô bắp); 80 phuy (250kg/phuy); Hàng mới 100%; NSX: 05.2020, HSD: 05.2021. (nk)

- Mã HS 17026020: Nguyên liệu thực phẩm- HFCS-55 (High Fructose Corn Syrup 55%) (CAS:57-48-7; mới 100%; NSX:25/03& 14/04/2020, HSD:24/03 & 13/04/2021. 25kg/ can.NSX: Cj Cheiljedang Corporation) (nk)

- Mã HS 17026020: Nguyên liệu thực phẩm: đường Xirô Fructose ngô- HighFructose corn syrup 55%. Mới 100%.Của nhà sản xuất DAESANG CORPORATION. Khối lượng tịnh: 22.000kg/bao Flexible bag. NSX 04/6/2020, HSD 04/6/2022 (nk)

- Mã HS 17026020: NL.0000006/ Đường Syrup Fructose/ (dùng trong sx nước giải khát) (1 drum/ 280 kg) (nk)

- Mã HS 17026020: Nước đường (HIGH FRUCTOSE CORN SYRUP 55) chiết xuất từ ngô (dạng lỏng);dùng để sản xuất nước ngọt, bánh kẹo.Hàng đóng trong 2400 can, mỗi can 25kg; NSX: DAESANG CORPORATION;hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17026020: Nước đường (Si-rô ngô)- Corn Syrup, 10Kgx2can/ thùng, Nhà sản xuất: Daesang Co., Ltd, mới 100% (nk)

- Mã HS 17026020: Nước đường High Fructose corn syrup 55% chiết xuất từ ngô (dạng lỏng) hiệu Daesang dùng để sản xuất nước ngọt, bánh kẹo... hàng đóng trong 2400 can, mỗi can 25kg, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17026020: Nước đường- Nguyên liệu thực phẩm (High Fructose Corn Syrup CJ (HFCS 55%))- (25Kgs/ can)- NSX: 03/2020- NHH: 03/2021. Chưa pha thêm hương liệu. (nk)

- Mã HS 17026020: Phụ gia thực phẩm-Đường Xiro Fuctoza dùng trong thực phẩm- HIGH FRUCTOSE CORN SYRUP 55% (22000Kg/Tank) NSX: DAESANG CORPORATION. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17026020: Si rô Fructose (F55B) hiệu EuroDeli- Eurodeli Fructose Syrup-F55B. Hàng mới 100% (25kg x 1 can) (nk)

- Mã HS 17026020: Siro Daesang- Si rô ngô CORN SYRUP.10KG/can. date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 17026020: SIRO fructoza Daesang- Si rô ngô CORN SYRUP.1.2KG/chai. date(mm/dd/yy).5_1_2021 (nk)

- Mã HS 17026020: Siro Hwami vị Caramel.800g/hộp. date(yy/mm/dd).2021_03_10 (nk)

- Mã HS 17026020: Xi rô đường bắp-High Fructose corn syrup 55% (HFCS 55), Qui cách đóng gói: 22000 kg/TANK, NSX:24/04/2020- HSD:23/10/2020. (nk)

- Mã HS 17026020: Xi rô Fructose hàm lượng 55%. Hàm lượng Fructoza trên 55% tính theo trọng lượng ở thể khô. Hãng Daesang-Korea. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 17026020: XI RÔ FRUCTOSE, CHƯA PHA CHẾ HƯƠNG LIỆU, PHẨM MÀU, DÙNG TRONG CHẾ BIẾN THỰC PHẨM, HÀM LƯỢNG >50% ĐƯỢC CHIẾT XUẤT TỪ LÚA MÌ. HÀNG MỚI 100% (nk)

- Mã HS 17026020: Xirô đường bắp- High Fructose corn syrup 55% (HFCS 55), Qui cách đóng gói: 22000 kg/TANK. NSX:25/05/2020. HSD: 24/11/2020 (nk)

- Mã HS 17026020: Xirô Fructose, hàm lượng Fructoza trên 55% tính theo trọng lượng ở thể khô (NLSX của NM Coca-Cola)- Hàng mới 100%- Hàng hưởng theo thuế suất ưu đãi theo Nghị định số 153/2017/NĐ-CP (nk)

- Mã HS 17026020: Xirô Fructoza (Fructose syrup)- nguyên liệu thực phẩm dùng để sản xuất bánh kẹo,(280 kg/thùng, 80 thùng), hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 17026020: Xirô fuctoza high fructose corn syrup 55%.25kg/kiện,mới 100%Nsx:DAESANG CORPORATION.hạn sử dụng:10/06/2022,nhãn hiệu Daesang, dùng làm nguyên lliệu sản xuất thực phẩm mới 100% (nk)

- Mã HS 17026010: Bột cà chua, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17026010: Đường trái cây, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 17029011: Đường Maltodextrin Nguyên liệu thực phẩm MALTODEXTRIN 25 Kg/1 Bao Nhà SX:PT.TEREOS FKS INDONESIA-HSD:05/2022 (nk)

- Mã HS 17029011: Hoá chất tinh khiết Maltose monohydrate, dùng cho nghiên cứu phân tích hoá sinh, sử dụng trong phòng thí nghiệm(CAS6363-53-7) (nk)

- Mã HS 17029011: Nguyên liệu thực phẩm- MALTODEXTRIN DE10-12 (Đường MANTOZA tinh khiết về mặt hóa học) (PRO: 27/03/2020- EXP: 26/03/2022) CAS No. 9050-36-6 (nk)

- Mã HS 17029011: Nguyên liệu thực phẩm: C*DRY 01915 Maltodextrin, 25Kgs/bao. Batch number: 0006478420, NSX: 03/2020, HSD: 03/2022, hàng mới 100%. (nk)
Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202