Mã Hs 3501

Xem thêm>>  Chương 35

Mã Hs 3501: Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 35019010: Nguyên liệu thực phẩm: Canxi Caseinate, nhãn hiệu NZMP, quy cách 1x20kg, xuất xứ New Zealand, HSD: 24 tháng, code: 0254FNIP/NZ/XK
- Mã Hs 35019010: Nguyên liệu thực phẩm: Canxi Caseinate, nhãn hiệu NZMP, quy cách 1x20kg, xuất xứ New Zealand, HSD: 24 tháng, code: 0254FNIP/NZ/XK
- Mã Hs 35019020: 192716010/Keo casein AQUENCE GL 92 30KG ETICOL. (zinc oxide(1314-13-2) 1-10%, 3-Iodo-2-propynyl butylcarbamate(55406-53-6)0.1-1%, ammonia, aqueous solution (1336-21-6)0.1-1% và các chất khác)/VN/XK
- Mã Hs 35019020: 192716010/Keo casein AQUENCE GL 92 30KG ETICOL. (zinc oxide(1314-13-2) 1-10%, 3-Iodo-2-propynyl butylcarbamate(55406-53-6)0.1-1%, ammonia, aqueous solution (1336-21-6)0.1-1% và các chất khác)/VN/XK
- Mã Hs 35019010: Nguyên liệu thực phẩm: Canxi Caseinate, nhãn hiệu NZMP, quy cách 1x20kg, xuất xứ New Zealand, HSD: 24 tháng, code: 0254FNIP/NZ/XK
- Mã Hs 35019010: Nguyên liệu thực phẩm: Canxi Caseinate, nhãn hiệu NZMP, quy cách 1x20kg, xuất xứ New Zealand, HSD: 24 tháng, code: 0254FNIP/NZ/XK
- Mã Hs 35019020: 192716010/Keo casein AQUENCE GL 92 30KG ETICOL. (zinc oxide(1314-13-2) 1-10%, 3-Iodo-2-propynyl butylcarbamate(55406-53-6)0.1-1%, ammonia, aqueous solution (1336-21-6)0.1-1% và các chất khác)/VN/XK
- Mã Hs 35019020: 192716010/Keo casein AQUENCE GL 92 30KG ETICOL. (zinc oxide(1314-13-2) 1-10%, 3-Iodo-2-propynyl butylcarbamate(55406-53-6)0.1-1%, ammonia, aqueous solution (1336-21-6)0.1-1% và các chất khác)/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 35011000: Acid casein chất tạo đặc cho cao su, dạng bột dùng trong ngành công nghiệp cao su (industrial casein) (cas: 9000-71-9, 7732-18-5, 68990-81-8),25kg/bao mới 100% (nsx: gansu puluo biotech co.,ltd)/ CN/ 0 %    Hs code 3501
- Mã Hs 35011000: 2315010201#&casein,tp cas 9000-71-9 (100%), dạng bột, protein tự nhiên dùng làm chất tạo màng, chất kết dính/ổn định, nsx: weifang chunhua chemical co., ltd, sx:2025, mới 100%/ CN/     Hs code 3501
- Mã Hs 35011000: Bột casein dùng làm nguyên liệu làm bánh nướng, bánh pizza, tên sp: rennet casein, cas# 9000-71-9, nhãn hiệu và nhà sản xuất: eurial, đóng gói: 4 túi x 1 kg, nsx: 28/09/2025, hsd: 01/06/2026, mới 100%/ FR/ 10 %    Hs code 3501
- Mã Hs 35011000: 6659#&casein phân tán trong môi trường nước roda pure luster 1430, cas no: 9000-71-9, 59-50-7, nước. mới 100%/ IT/     Hs code 3501
- Mã Hs 35019010: 312#&phụ gia thực phẫm casein calcium (dạng bột) (1 carton = 15 kg, 2 carton = 30 kg)/ JP/ 10 %    Hs code 3501
- Mã Hs 35019020: Lf005#&keo casein bi-1346 (water 80%7732-18-5, casein15% 9000-71-9,e-caprolactam 3% 105-60-2, iminodiethanol 1% 111-42-2,ammonia1% 1336-21-6),để đánh bóng da, dạng lỏng,hiệu stahl, có nhãn hh-mới100%/ SG/     Hs code 3501
- Mã Hs 35019020: 7274#&keo silicon tb1208b-100 (cố định linh kiện), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3501
- Mã Hs 35019020: Keo icetech cf 1501 sg có thành phần chính là casein dùng để dán nhãn chai, hãng sx: selic corp, đóng gói 30kg/thùng, mới 100% (mã cas: 9000-71-9; 1336-21-6; 57-13-6; 7732-18-5)/ TH/ 0 %    Hs code 3501
- Mã Hs 35019020: Keo hn icetech 1406 có thành phần chính là casein dùng để dán nhãn chai, hãng sx: selic corp, đóng gói 30 kg/thùng, mới 100% (mã cas: 9000-71-9; 7732-18-5)/ TH/ 0 %    Hs code 3501
- Mã Hs 35019020: Keo cách điện casein glue eluid cs4117. nsx: eluid adhesive gmbh. hàng mới 100%./ DE/ 10 %    Hs code 3501
- Mã Hs 35019020: Keo casein loại biotack insl 2628-1,1zvn123001-4 (cas: 9000-25-8), dùng cho sản xuất máy biến thế, hãng sx pro-glue a/s, hàng mới 100%/ DK/ 10 %    Hs code 3501
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Mã Hs 3202

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3921