Mã Hs 6909
| Xem thêm>> | Chương 69 |
Mã Hs 6909: Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, dùng trong lĩnh vực hóa học hoặc kỹ thuật khác; máng, chậu và các vật chứa tương tự dùng trong nông nghiệp bằng gốm, sứ; bình, hũ, liễn và các sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ dùng trong việc chuyên chở hoặc đóng hàng
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 69091100: AR3818HP Cốc nung mẫu bằng sứ, đóng gói: 500 cái/hộp, dùng để chứa và nung mẫu trong máy phân tích đa nguyên tố phục vụ kiểm soát chất lượng sản xuất, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 69091100: Bánh xe dẫn dây 3055915, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 69091100: Bình sứ 34 cm, dùng để đựng hóa chất trong phòng thí nghiệm. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 69091100: Chén nung bằng sứ chịu nhiệt, dùng nung bay hơi - cô đặc dung dịch. Sử dụng cho phòng thí nghiệm. Model: 3-6718-05. NSX: ASONE. (hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 69091100: Chén nung, 25ML, chất liệu sứ, dùng trong thí nghiệm, , năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 69091100: Cốc mực máy in 7, 5cm (Bằng sứ, lắp vào máy in)/CN/XK
- Mã Hs 69091100: Cốc sứ đựng mẫu, P/N: 211-76668 (phụ kiện của máy quang phổ phát xạ PDA), HSX: Shimadzu. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 69091100: Đầu dẫn dây 11218VA, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 69091100: Đầu luồn sứ 4/ (là một phụ kiện cách điện dùng để cách ly và cố định các dây dẫn điện với thân sứ cách điện, chất liệu: sứ), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 69091100: Đầu luồn sứ A100-331P (là một phụ kiện cách điện dùng để cách ly và cố định các dây dẫn điện với thân sứ cách điện, chất liệu: sứ), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 69091100: Linh kiện máy EDM hiệu Mitsubishi Electric:Con lăn sứ, lõi bằng thép, phần viền bằng sứ-WIRE PRESSING ROLLER UNIT, DEM2700/X650D367G51/X650D367G51.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 69091100: Lợn đất bằng sứ. Hàng không nhãn hiệu. (Hàng mới 100% sản xuất tại VN)/VN/XK
- Mã Hs 69091100: Phễu lọc sứ 240ml, sử dụng trong phòng phân tích. Mới 100%/CZ/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0010/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(C-W3) (390.5*190*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0025/Tấm sứ đã qua gia công - ARM, LOADER 3PAD(XL)SHIM (260*130*2.3)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0028/Tấm sứ đã qua gia công - FINGER (321*42*3.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0038/Tấm sứ đã qua gia công - FORK 300 ARM (389.5*180*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0042/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(NT32) (313*139*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0045/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(WR34C) (332*190*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0073/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(300), CRA HONTAI (389.5*180*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0098/Tấm sứ đã qua gia công - CHAKKU (280*80*4.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0101/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(WT32) (332*190*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0114/Tấm sứ đã qua gia công - YUUDENTAI DENKYOKU (200D*0.725)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0115/Tấm sứ đã qua gia công - BLADE-H (329*208*2.3)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0116/Tấm sứ đã qua gia công - TWEEZERS(200-150), CRA (258.5*78*1.6)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0222/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(NR33C) (313*139*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0225/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(CRA) (374.5*225*2.3)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0232/Tấm sứ đã qua gia công - GAIDO RING (201.5D*1.8)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0260/Tấm sứ đã qua gia công - ROBOT HAND (218.5*50*1.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0261/Tấm sứ đã qua gia công - HAND BASE (345*200*3.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0269/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(WT32) (332*190*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0287/Tấm sứ đã qua gia công - CHAKKU (200*70*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0292/Tấm sứ đã qua gia công - FINGER L(D10PAD TSUKI DOUDEN SEI SHIYOU) (380*109*4.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0293/Tấm sứ đã qua gia công - KYUUCHAKU HAND (323*115*3.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0294/Tấm sứ đã qua gia công - FINGER (208*120*3.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0295/Tấm sứ đã qua gia công - CERAMIC HAND R105 (375*245*3.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0296/Tấm sứ đã qua gia công - DOU DEN SEI PINSET 1 (460*100*4.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0297/Tấm sứ đã qua gia công - PICK(B), ARM THIRD VTH (313*244*2.8)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0298/Tấm sứ đã qua gia công - END EFFECTOR 200/150/100 CLOSE (175*64*1.7)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0299/Tấm sứ đã qua gia công - PICK, ARM THIRD TAPER 306 (322*215*3.7)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0300/Tấm sứ đã qua gia công - PICK(T), ARM THIRD (313*244*2.2)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0301/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(12 INCH) KUMITATEZU (349*166*4.2)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0302/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(C-W3-CW) (332*190*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0303/Tấm sứ đã qua gia công - PICK(M), ARM THIRD (322*223*3)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0304/Tấm sứ đã qua gia công - FINGAR R (341*90*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0305/Tấm sứ đã qua gia công - RING (116D*12)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0306/Tấm sứ đã qua gia công - BRANK, NUT (U)-4SP2 FAI34 (34D*3.6)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0307/Tấm sứ đã qua gia công - COOL PROTECTION SHEET (294D*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0308/Tấm sứ đã qua gia công - PICK, RUPPER PAD (ACID)VTH (324*230*3.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0309/Tấm sứ đã qua gia công - FINGER R (470*101*7.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0310/Tấm sứ đã qua gia công - FINGER L (470*101*7.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0311/Tấm sứ đã qua gia công - FINGER (362*270*6.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0312/Tấm sứ đã qua gia công - KYUUCHAKU FINGER (328.5*158*5.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0313/Tấm sứ đã qua gia công - FINGER L (322.9*70*6.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0323/Tấm sứ đã qua gia công - FINGER (315*124*3.5)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0324/Tấm sứ đã qua gia công - ORIFURA KISEI BUROKKU (t1.3) (68.5*3.5*1.3)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0325/Tấm sứ đã qua gia công - PLATE, HAND 2 (338*140*2.3)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0326/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(C-W3) (390.5*190*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0327/Tấm sứ đã qua gia công - Ceramic Finger (330*104*2.4)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12512-0328/Tấm sứ đã qua gia công - ZETSUEN BAN (284D*1.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP12601-0001/Tấm sứ đã qua gia công - FORK(300), CRA HONTAI (389.5*180*2.0)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP22512-0041/Tấm sứ đã qua gia công - BE EE/BSC/ROUND/AL2O3/MT/300 (331.45*126.00*5.80)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091200: SP22512-0154/Tấm sứ đã qua gia công - BAKKUPURETO KAKO-ZU (309.00D*20.50)mm/VN/XK
- Mã Hs 69091900: 500700023/Nozzle contact for TCB machine, made of Silicon Carbide, Contact and hold the die for attaching process with substrate, Coherent corporation (USED)/US/XK
- Mã Hs 69091900: 83BA-0.9/Bi lăn dùng cho cụm truyền động của camera, bằng gốm, xuất trả một phần mục 12 TK 107830489320/E11 ngày 23/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.4Y/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.4mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.55Y1/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.55mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.62W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.62mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.65W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.65mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.65Y/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.65mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.6W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.6mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.75W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.75mm màu trắng dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.75Y1/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.75mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.7G/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.7mm, màu xám, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.7W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.7mm màu trắng dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.7W1/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.7mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.8W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.8mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.8Y/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.8mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.9B1/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.9mm, màu đen, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL0.9Y1/Bi bằng gốm ceramic đường kính 0.9mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.05W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.05mm màu trắng dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.05Y/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.05mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.09Y/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.09mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.0G/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.0mm, màu xám, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.0W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.0mm màu trắng dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.19G/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.19m, màu xám, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.1G/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.1m, màu xám, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.1W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.1mm màu trắng dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.1Y/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.1mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.2W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.2mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.3W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.3mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.4Y/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.4mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.5W/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.5mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: BALL1.6Y/Bi bằng gốm ceramic đường kính 1.6mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/VN/XK
- Mã Hs 69091900: Bột mài ceramic B60, dùng để đánh bóng sản phẩm thành phần gồm ZrO2 60%, SiO2 30%, Al2O3 10%, đóng gói 25 kg 1 thùng, NSX Chemco Advance Material (Suzhou) Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 69091900: Cát sứ-Ceramic beads B60, đường kính dưới 1mm không hiệu dùng đánh bóng kim loại.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 69091900: Con lăn S02-61D bằng Ceramic (V5205Y0026)/A0937/CN/XK
- Mã Hs 69091900: Đầu nhíp gắp CW-15A bằng sứ (1 bộ/ 2 cái), đường kính mũi 0, 15mm, chịu nhiệt đến 1300 độ, dùng để lắp vào nhíp gắp linh kiện điện tử, NSX: SHENZHEN HONGDAYUAN TECHNOLOGY CO., LTD, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 69091900: Gốm CBM dùng lót mối hàn trong quá trình hàn xì - CERAMICS CBM FOR PERFECT WELDING, hàng mới 100%, kích thước: 24, 8 x23, 7 x7, 8mm./VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-601(0.6)/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-601(0.6)DB/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-601/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-601B/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-601C/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-602/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-602W(0.6)DB/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-602W/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-606-10/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-606-12/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-606-7/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-611/Gốm định hình rãnh hàn/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-612-150R/Gốm định hình rãnh hàn - Bộ = 4 Cái/VN/XK
- Mã Hs 69091900: WS-612-300R/Gốm định hình rãnh hàn - Bộ = 8 Cái/VN/XK
- Mã Hs 69099000: Đầu phun plasma bằng gốm, bộ phận của máy rửa bề mặt linh kiện bằng plasma. Model: 3MAAPH1666**. Hãng sản xuất: FUJI. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 69099000: Hộp rèm cửa, kích thước 200x150, chất liệu Khung xương thép mạ kẽm, Bọc tấm thạch cao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 69099000: Ống sứ chịu nhiệt 30x300, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 69099000: Rãnh đèn âm tường, kích thước 80x60, chất liệu Khung xương thép mạ kẽm, Bọc tấm thạch cao. Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 69091100: Phễu sứ phi 60mm, chất liệu bằng sứ, dùng làm dụng cụ trong phòng thí nghiệm, hiệu: yi zhe, nsx: jiangsu yizhe teaching instrument co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 6909
- Mã Hs 69091100: Bể chứa nước thải làm bằng vật liệu gốm sứ, dùng để thu gom và chứa nước thải cho phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 6909
- Mã Hs 69091100: Bộ hiệu chỉnh màu thuốc nhuộm, bằng sứ, gồm 12 màu, kích thước mỗi màu: dài 56mm*rộng 56mm, hiệu: datacolor, dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%./ CN/
- Mã Hs 69091100: Tấm sàng bằng sứ kỹ thuật chống va đập mài mòn(chưa tráng men), đế thép mỏng,có rãnh,kt:37x600x1200mm,theo bv số jc-nmb-2501-04-00,dùng để hàn lên máng liệu trong nhà máy sản xuất thép,mới 100%./ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Hũ nghiền nguyên liệu 1000ml, bằng sứ, dung tích 1000ml, dùng nghiền men trong phòng thí nghiệm, , sử dụng trong dây chuyền sản xuất gạch, hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Vbfh011569#&thuyền nung sứ chịu nhiệt độ cao 60x30x15mm, dùng để chứa mẫu dung dịch ở nhiệt độ cao trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091100: Sứ dẫn hướng sợi máy tn-35ef4a, dùng dẫn hướng sợi chỉ. hàng mới 100%/ TW/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Lab-tl-0248#&chén nung bằng sứ chịu nhiệt, dùng nung bay hơi - cô đặc dung dịch. sử dụng cho phòng thí nghiệm. model: 3-6718-05. nsx: asone. (hàng mới 100%)#&jp/ JP/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Sulot#&sứ lót đường hàn để hàn/ KR/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Vòng sứ, mã cr11075, bộ phận của đầu cắt laser, nhà sản xuất shanghai shuoke automation technology co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Đầu dẫn dây:11218va(dùng để dẫn hướng dây, dùng trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí công nghiệp,chất liệu sứ,đường kính d12x8.5xl.55d,hàng mới 100%,nsx: zhanyu international)/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Bánh xe dẫn dây:3055914(dùng trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí công nghiệp,chất liệu sứ,kích thước 70x22x20t mm,hàng mới 100%,nsx: zhanyu international)/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Ar3818hp cốc nung mẫu bằng sứ, đóng gói: 500 cái/hộp, dùng để chứa và nung mẫu trong máy phân tích đa nguyên tố phục vụ kiểm soát chất lượng sản xuất, hàng mới 100%/ US/
- Mã Hs 69091100: Vòng sứ dạng bán nguyệt dùng để dẫn hướng dây đồng, kt: 10x10mm, có nhãn hàng hóa (phụ kiện thay thế của máy xoắn dây đồng). mới 100%/ JP/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Thanh dẫn sợi bằng sứ, phụ tùng máy bắn sợi - ceramic yarn guide (1mm) - hàng mới 100%/ KR/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Khuôn bằng sứ dùng sản xuất găng tay cao su, size xs (cao 400mm x ngang 168mm x dày 181mm) - exam former palm texture; mới 100%/ ID/ 0 %
- Mã Hs 69091100: 614-961-110 cốc nung mẫu bằng sứ, đóng gói 10 cái/gói, cho máy xác định đa nguyên tố c/h/n trong phòng thí nghiệm,mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091100: 621-605-125 miếng lót đầu dò bằng sứ, dùng cho máy xác định đa nguyên tố c/h/n trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091100: 625-601-554 ống đốt mẫu ngoài bằng sứ, dùng cho máy xác định đa nguyên tố c/h/s trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091100: 625-601-555 ống đốt mẫu ngoài bằng sứ, dùng cho máy xác định đa nguyên tố c/h/s trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091100: 776-562 miếng đệm.187x.500x.12cer bằng sứ dùng cho máy xác định đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091100: 606-308 nút chặn mẫu nung bằng sứ,dùng cho máy phân tích đa nguyên tố dùng cho phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091100: 606-309 ống đốt mẫu ngoài bằng sứ,dùng cho máy phân tích đa nguyên tố dùng cho phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Bi sứ chịu nhiệt đường kính 60 mm dùng trong hệ thống sấy khô tách ẩm không khí của dây chuyền sản xuất chất bề mặt (las).hàng mới 100%.&#cn. qcđg 25kg/túi sắp xếp trên 13 pallet. nsx: dec,2025/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Bphận của máy cắt k.loại cnc fiber laser:vòng sứ d30-cp của mỏ cắt 4x2p,truyền tín hiệu điện từ bép đến bộ điều khiển(pk tiêu hao cho máy cắt cnc fiber laser),kt: d30.hiệu:emc.model: d30-cp, mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Giá đỡ bằng sứ. kích thước: 195x300mm. mã hàng: d8cs-07000. dùng trong phòng thí nghiệm. mới 100%/ TW/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Con lăn dẫn sợi bằng sứ - phụ tùng máy xe sợi tc - ceramic roller 26*16 mm - hàng mới 100%/ KR/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Miếng dẫn sợi bằng sứ, dùng trong kỹ thuật, kích thước 15*10mm, phụ tùng máy xe sợi, mới 100%/ KR/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Chén nung,25ml,chất liệu sứ, dùng trong thí nghiệm,,năm sx 2025, hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091100: Sứ dẫn sợi - sp62-8c-10171 pig-tail thread guide, p/n: 1-044-8517, dùng cho máy kéo sợi. hàng mới 100%./ DE/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Đầu dẫn sợi bằng sứ, dùng cho máy se sợi - ceramic tube - hàng mới 100%/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, bằng sứ - sand test cup, dùng để đựng dung dịch nóng chảy phục vụ phân tích thành phần kim loại, đường kính: 4 cm, cao 5 cm, hàng mới 100%/ KR/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Móc dẫn sợi bằng sứ, phụ tùng máy bắn sợi - traverse guide hook - hàng mới 100% (đã kiểm hóa tại 106336149951 - 06/06/2024)/ KR/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Vòng nhỏ bằng sứ,dùng trong lĩnh vực hóa học. đường kính ngoài 50mm, dài 50mm, tp: al2o3>=17%,sio2>=75%.hàng mới 100%. nsx: jiangxi pingxiang sanhe co.,ltd/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091100: Ar4961 ống đốt mẫu bằng sứ, đóng gói: 10 cái/ hộp, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố lưu huỳnh/ carbon, nhà sx alpha resources, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Sứ dẫn sợi dùng để dẫn hướng dây điện (bằng sứ - phụ tùng thay thế dùng trong máy dập đầu dây điện tự động) - ceramic guide. hàng mới 100%/ KR/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Ống sứ kèm hộp đấu nốidùng cho cảm biến nhiệt trong phòng thí nghiệm/ceramic pipe with terminal box aks-17al750/700(pm000203)/ JP/
- Mã Hs 69091100: Phễu lọc sứ 240ml, sử dụng trong phòng phân tích. mới 100%/ CZ/
- Mã Hs 69091100: Miếng sứ dẫn chỉ màu hồng rãnh 2mm/ 'pink ceramic bush with throat "v" shaped - type " d", part no. bc.0.062. phụ tùng h/t cảm biến nhận diện chỉ của máy quấn sợi. mới 100%/ IT/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Ống dẫn mẫu model xq25, hãng sx: bowei, chất liệu bằng sứ, đã gắn đầu nối, dùng trong phòng thí nghiệm cho máy quang phổ phân tích các thành phần hóa học trong sản phẩm, nsx 2025, mới 100%/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Chén nung sứ 10ml,đường kính 29mm, cao 32mm,dùng trong phòng thí nghiệm,nsx: shiv dial sud & sons/ấn độ.mới 100%/ IN/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Vòng dẫn hướng dây điện bằng sứ-đk: 10x20mm (pttt máy cắt dập)48cc61d507(, có nhãn mác) hàng mới 100%/ JP/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Vn16084#&cốc sứ đựng mẫu, p/n: 211-76668 (phụ kiện của máy quang phổ phát xạ pda), hsx: shimadzu. mới 100%#&jp/ JP/
- Mã Hs 69091100: Đầu dẫn dây 11218va, hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091100: Đầu vòi phun bằng sứ dùng cho máy hàn tích/ no6g tgn00908, hàng mới 100%/ JP/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Cối nghiền (đã bao gồm bi nghiền cao nhôm), chất liệu bằng sứ, dung tích: 1000cc, hiệu sassuolo (dùng cho máy nghiền nguyên liệu của phòng thí nghiệm trong sản xuất gạch men) - mới 100%/ IT/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Tấm hiệu chuẩn bằng sứ, dùng hiệu chuẩn cho hệ thống đo kích thước hình ảnh im series, kích thước khoảng 4x15x3cm, part no: z-33883, dùng trong kỹ thuật, hãng keyence, đã sd/ JP/ 5 %
- Mã Hs 69091100: Sứ hàn dùng cho súng hàn, k hiệu, chất liệu sứ, kích thước dài 47mm, đường kính 15mm, nsx dongguan dalang welding future trading company, hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: A0104991#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm/a0110024/ JP/
- Mã Hs 69091200: A0104632#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm/a0109251/ JP/
- Mã Hs 69091200: A0104615#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm/a0105751/ JP/
- Mã Hs 69091200: Semi lid bhe42#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm/a0105743/ JP/
- Mã Hs 69091200: A0107558#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm, kt: 3.0*3.0 mm/ JP/
- Mã Hs 69091200: A0107540#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm, kt: 3.2*2.5 mm/ JP/
- Mã Hs 69091200: 500796080#&place assembly tool 33,sisic501,25.21x22.12x0.5, used for chip thermal compress bonding processing, used for kns tcx3 machine/ JP/
- Mã Hs 69091200: Hạt gốm nhôm size 2mm,có độ cứng bằng 9 theo thang đo độ cứng mohs,thành phần chính là al2o3: 95%, mã cas: 1344-28- 1: 95%,14808-60-7: 0.14%,dùng làm nguyên liệu sản xuất miếng che mắt ngủ,mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Bi gốm cao nhôm (alumina ball 92%) màu trắng kích thước(dia 30mm) al2o3=92%(+-2),độ cứng từ 9 trở lên trong thanh đo độ cứng mohs(dùng trong máy nghiền để trộn men sản xuất gạch granite.hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Bi nghiền cao nhôm bằng gốm (alumina ball), thành phần nhôm oxit 92%, dia 60mm, độ cứng 9 mohs, 25 kgs/bao, dùng để nghiền nguyên liệu trong sản xuất gạch men màu. hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: 500748676#&nozzles, a silicon carbide puck, made of ceramic, mohs hardness of 9.3, usedfor assembling spr xcc (used)/ SG/
- Mã Hs 69091200: A0104624#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm/a0105746/ JP/
- Mã Hs 69091200: A0104829#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm/a0105750/ JP/
- Mã Hs 69091200: 500853773#&silicon carbide nozzle for assembling icx hcc product units in tcb, having a hardness equivalent to 9 or more on the mohs scale/ US/
- Mã Hs 69091200: Mã m52650, bi chất liệu bằng cao nhôm (92% al2o3), phi 30mm, có độ cứng trên 9 trong thang đo độ cứng mohs, dùng cho máy nghiền nguyên liệu sản xuất sứ vệ sinh, đóng 25kg/túi, mới 100%./ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Tấm lót thành bồn nghiền (bằng sứ alumina), dùng cho bồn nghiền qm15t, dùng trong dây chuyền sản xuất zirconium silicate, hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Bi nghiền zircon (bằng sứ zirconium silicate) dùng cho bồn nghiền qm15t trong dây chuyền sản xuất zirconium silicate, size: 6 mm, hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Ro-a-467#&tấm sứ đã qua gia công - ueha jigu (2a-pt99788-10) (270*220*2.0)mm, hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091200: Ro-a-103#&tấm sứ đã qua gia công - finga l(3a-fn78190-33) (353.5*65*2.0)mm, hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091200: 50664#&50664,s,0.4mm,u2,5.556x9.024, sic nozzle, to pickup a die on the tcb tool having a hardness equivalent to 9 or more on the mohs scale./ US/
- Mã Hs 69091200: 500755633#&tcb (thermal compression bonding) nozzle, 50780,l,1mm,21.032x9.698, made of 4h sic, has a mohs hardness of approximately 9, to create 2.5d and 3d integrated circuit packages/ US/
- Mã Hs 69091200: A-0014#&linh kiện bán dẫn bằng sứ asuzac-0014,chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật,có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: A-0017#&linh kiện bán dẫn bằng sứ asuzac-0017,chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật,có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 2 -378#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 2 (378), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 4 -378#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 4 (378), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 5 -378#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 5 (378), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 6 -378#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 5 (378), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 7 -378#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 7 (378), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 10 -378#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 10 (378), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 2 -376#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 2 (376), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 3 -376#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 3 (376), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 4 -376#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 4 (376), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 5 -376#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 5 (376), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 6 -376#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 6 (376), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 7 -376#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 7 (376), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Plate 1 -376#&linh kiện bán dẫn (bằng sứ) plate 1 (376), chưa đục lổ,dùng để gắn máy móc thiết bị kỹ thuật, có độ cứng trên 9 (theo mohs)/ VN/
- Mã Hs 69091200: Viên gốm hình cầu, có thành phần chính là al2o3 = 95%, độ cứng 9 mohs, đường kính 60mm, dùng làm bi nghiền cho máy nghiền trong dc nghiền sx đá thạch anh nhân tạo, mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Bi nghiền (bi cao nhôm) alumina ball 92% min, đường kính 30mm, độ cứng 9mohs, dùng trong sản xuất cao lanh. mới 100%. nsx shandong research and design institute of industrial ceramics co.,ltd./ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: 500853775#&nozzle, 50400h,0.4mm,l,u1,31.877x19.396, used on a tcb (thermal compressing bonding) machine, made of sic, which stands for silicon carbide (used)/ US/
- Mã Hs 69091200: Mặt hộp hút chân không của máy xeo giấy, bằng gốm kỹ thuật cacbua silic, kt 7450x600x50mm, hàng đã qua sử dụng.#&cn/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091200: To02-006795#&rcgx060600e 6160 mảnh tiện t-max, chất liệu gốm sứ, mới 100%/ JP/
- Mã Hs 69091200: Aj-2020102#&rngn120700e 6060 mảnh tiện t-max, chất liệu gốm sứ, mới 100%/ JP/
- Mã Hs 69091200: Bi nghiền trung nhôm bằng gốm (alumina ball), thành phần nhôm oxit 90%, dia 60 mm, độ cứng 9 mohs, 25 kgs/bao, dùng để nghiền nguyên liệu trong sản xuất gạch men màu. hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Ống cacbon silic,kích thước phi75/55mm,dài 400mm,chất liệu gốm,nhiệt độ chịu lửa 1320 độ,độ cứng>9 mohs,dùng thổi khí vào lò làm nguội gạch,sử dụng trong công nghiệp sản xuất gạch menceramic,mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Alumina ball-bi cao nhôm (al2o3 92%) d30mm dùng để sản xuất gốm sứ, nsx: grintec magotteaux ceramic technology co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: A0107551#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm, kt: 11.5*5mm/ JP/
- Mã Hs 69091200: A0104828#&tấm sứ dùng để gia công sản phẩm/a0105745/ JP/
- Mã Hs 69091200: Miếng lót gốm dùng cho máy nghiền bi công nghiệp, độ cứng bằng 9, kích thước: 150x50x50mm. hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091200: Npl05#&nguyên liệu đầu phun bằng sứ hole polishing(h33).hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091200: 500802546#&vacuum crane, 4 columns, 2 rows, matrix, 56.5 x 45.0 mm, made of silicon carbide puck, to pick, move and place the product./ SG/
- Mã Hs 69091900: Bộ demo, chất liệu bằng gốm (2 mẫu/bộ), dùng làm vật mẫu cho cảm biến đo độ dịch chuyển, kích thước khoảng 30*35mm, (d80352), hãng keyence, mới 100%/ JP/ 5 %
- Mã Hs 69091900: 50x50x22-20#&bộ lọc gốm xốp dùng để lọc kim loại nóng chảy-ceramic filter (50x50x22 20ppi) 600pcs/carton- mới 100%/ JP/
- Mã Hs 69091900: 50x50x15-20#&bộ lọc gốm xốp dùng để lọc kim loại nóng chảy-ceramic filter (505015 20ppi) 880pcs/carton-hàng mới 100% (nvl tiêu hao kxdđm)/ JP/
- Mã Hs 69091900: 40x40x11-20#&bộ lọc gốm xốp dùng để lọc kim loại nóng chảy-ceramic filter (40x40x11 20ppi) 1800pcs/carton-hàng mới 100% (nvl tiêu hao kxdđm)/ JP/
- Mã Hs 69091900: 83ba-0.9#&bi lăn dùng cho cụm truyền động của camera, bằng gốm/ KR/
- Mã Hs 69091900: Ball 0.83#&bi lăn bằng gốm, đường kính 0.83mm dùng cho cụm truyền động camera. hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Ball 0.78#&bi lăn bằng gốm, đường kính 0.78mm dùng cho cụm truyền động camera. hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Van bơm keo dạng kim dùng cho máy dán chip, làm bằng sứ chưa thuỷ tinh hoá, không chịu nhiệt, mới 100%, thương hiệu ymj, model ctf10/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091900: Vòi hút bằng gốm dùng để hút chip và vận chuyển chip dùng trong máy dán chip, mới 100%, hãng ymj, model 14-6mil/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091900: Ds-vcm-48#&bi lăn (đường kính 0.55mm, bằng gốm ceramic). hàng mới: 100%, ov03-00007a/ VN/
- Mã Hs 69091900: Tấm gốm alumina -alumina ceramic sheet, ms48-30.0001-0304, dùng cho bộ nguồn dự phòng di động, kt: 44*16*1mm, mới 100%/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091900: Ms-flygt 3069-160#&seal, made of ceramic or sic, used to prevent water leakage into the motor shaft, used in wastewater or raw water pumps/ CN/
- Mã Hs 69091900: Z0000002-443091#&đồ gá dùng cho máy gia công trong xưởng, chất liệu chính: gốm sứ. kt: r110xt5(mm). mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: Tấm lót băng tải bằng gốm, dùng cho máy mài nano, kích thước 1390x850mm(+/-130mm), mh: k16434.01-02x6, nsx: keda manufacturing co., ltd., mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091900: Tấm lót dây đai bằng gốm dùng cho máy mài cạnh gạch, kích thước 75x1000mm (+/-100mm), mh: 75x1000mm(tbs80a4-01.0), nsx: keda manufacturing co., ltd., mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091900: Vdm0040183#&vòng gốm máy cắt sợi jy-1015-800w, hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091900: Bi nghiền dạng viên đường kính 60mm, thành phần chính ôxít nhôm (al2o3) chiếm 75%, nguyên liệu dùng để sản xuất gạch men. hàng mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091900: 500771779#&nozzles for assembling spr xcc, made of silicon-infiltrated silicon carbide(sisic), use on the technical uses, used to pickup die and bond into substrate (used)/ SG/
- Mã Hs 69091900: Roib0010a#&bi trượt/ ball 1.05mm white, dùng trong sản xuất camera, bằng gốm, màu trắng. hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Roib0013a#&bi trượt/ball 0.75mm yellow, dùng trong sản xuất camera, bằng gốm, màu vàng. hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Roib0012a#&bi trượt/ ball 1.0mm gray, dùng trong sản xuất camera, bằng gốm, màu xám. hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Sứ bướm (máy sợi) ls20811110, có chức năng dẫn hướng sợi/đỡ sợi, giúp sợi trượt êm, giảm ma sát và chống mài mòn trong quá trình vận hành máy, chất liệu bằng sứ. mới 100%/ IN/ 0 %
- Mã Hs 69091900: Ml71-m01027#&bi bằng gốm ceramic, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử(0.85mm,white). hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Ml71-m00508#&bi bằng gốm ceramic, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử(0.7mm,gray). hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Ml71-m00989#&bi bằng gốm ceramic đường kính 0.8mm,gray, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Ml71-m01061#&bi bằng gốm ceramic, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử (0.84mm,yellow). hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Ml71-m00825#&bi bằng gốm ceramic, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử(0.9mm,white). hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Ml71-m01008#&bi bằng gốm ceramic, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử(1.15mm,white). hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: Ml71-m01009#&bi bằng gốm ceramic, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử(1.14mm,gray). hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69091900: 0201-999940#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 0.83mm (gray) so1d30/ KR/
- Mã Hs 69091900: 0201-999931#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 1.0mm (white) so1923/ KR/
- Mã Hs 69091900: 0201-999921#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 0.9mm (white) si2763/ KR/
- Mã Hs 69091900: 0201-999925#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 0.95mm (light yellow) so1921/ KR/
- Mã Hs 69091900: 0201-999939#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 1.0mm (yellow)/ KR/
- Mã Hs 69091900: 0201-999951#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) 1.15mm white ball so1c30/ KR/
- Mã Hs 69091900: Cát sứ-ceramic beads b400, đường kính dưới 1mm, dùng đánh bóng kim loại, , có nhãn hàng hóa.hàng mới 100% (dòng hàng số 1 c/o)./ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091900: 500765167#&place tool, tcb bond tool, made of silicone carbide, function to contact surfacefor picking, placing and bonding the electronic component,25.2x19.48mm contactsurface/ JP/
- Mã Hs 69091900: Mw32320164-gps#&gps: miếng gốm, dùng trong sản xuất ăng ten (ceramic body) mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091900: Mw32320025-gps#&gps-miếng gốm, dùng trong sản xuất ăng ten (ceramic body) mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091900: Mw32320121-gps#&gps-miếng gốm, dùng trong sản xuất ăng ten (ceramic body) mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091900: Tấm màu chuẩn bằng gốm để so sánh màu dùng cho máy đo quang phổ, dài 5cm rộng 5cm dày1cm, phục vụ trong ngành sản xuất vải, , hàng mới 100%/ GB/ 5 %
- Mã Hs 69091900: Pr07#&đầu nối bằng gốm &10015990/ JP/ 5 %
- Mã Hs 69091900: Con lăn 000949-71 (9j-0065-09, rộng 12mm, chất liệu gốm kỹ thuật, dùng để dẫn hướng và giảm ma sát cho vật chạy qua trong máy công nghiệp)/ JP/
- Mã Hs 69091900: Thanh dẫn 000197-10 (9j-0065-10, đường kính trong ngoài 1.6 x4 phi, chất liệu gốm sứ kỹ thuật, dùng để dẫn hướng và bảo vệ sợi hoặc dây, giúp giảm ma sát và tránh hư hỏng trong máy móc công nghiệp)/ JP/
- Mã Hs 69091900: 25-pm14#&sứ dạng mềm bán thành phẩm 2-3/ceramic sheet 2-3/ JP/
- Mã Hs 69091900: 23-pm50#&sứ dạng mềm bán thành phẩm(dùng sx linh kiện điện tử)/ceramic sheet(recycled)/ JP/
- Mã Hs 69091900: Mw32320128-gps#&gps: miếng gốm, dùng trong sản xuất ăng ten (ceramic body) mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091900: Mw32320005-gps#&gps: miếng gốm, dùng trong sản xuất ăng ten (ceramic body) mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091900: Nl721#&tấm sứ - ceramic pinsette(b-4-538-8t) (373.5*124.5*8)mm/ JP/
- Mã Hs 69091900: Nl340#&tấm sứ - finger (c-6-79)(343*142*5.5)mm/ JP/
- Mã Hs 69091900: Nl687#&tấm sứ - finger (a-5-32-5.4t) (361.1*83*5.4)mm/ JP/
- Mã Hs 69091900: Nl548#&tấm sứ - finger (a-5-27d) (314*60*4.9mm)/ JP/
- Mã Hs 69091900: Nl686#&tấm sứ - finger (c-6-99-5t) (361.1*190.9*5)mm/ JP/
- Mã Hs 69091900: Bi nghiền 20mm (thành phần chính là nhôm oxit, silic dioxit) đã kiểm tra thực tế tại tk số: 106380863041 ngày 26/06/2024/ 75% alumina ball dia 20mm- hàng mới 100%./ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091900: Dm1236#&miếng đệm sứ sử dụng trong thiết bị truyền sóng/block/hdi649a04/ JP/
- Mã Hs 69091900: Thuyền gốm v2 (100 cái/gói); model: cic-0004; dùng cho lò đốt nhiệt phân thuộc hệ cic-200, dùng để chứa mẫu rắn trong quá trình phân tích; hãng: princen; hàng mới 100%/ CN/ 5 %
- Mã Hs 69091900: 39205-kg1307-01#&nắp chụp bằng gốm, mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69091900: Nl666#&tấm sứ - fork(nt33) (d-1-505) (352.8*203.4*5)mm/ JP/
- Mã Hs 69091900: Nl267#&tấm sứ - fork (c-w3) (d-4-500)(440*225*4)mm/ JP/
- Mã Hs 69091900: Nl276#&tấm sứ - fork (df-t3) (390*490*6)mm/ JP/
- Mã Hs 69091900: Nl1131#&tấm sứ - kyuuchaku finger (c-6-618) (361.1*190.9*4.8)mm/ JP/
- Mã Hs 69091900: Con lăn jd-95 ceramic roller, kích thước 55/43*4055mm, có độ cứng là 8 trong thang đo độ mohs, hàm lượng al2o3 là 78~80%, dùng trong sản xuất gạch. hàng mới 100%./ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091900: 500683307#&ceramic insert, designed for spectrum, made of aluminum and ceramic, length x width: 19 x 14mm, used to work with laser sensor to machine know the fluid dispense high./ US/
- Mã Hs 69091900: Hạt nghiền từ gốm silibeads ceramic beads type zy-e 9908 (0.7 - 0.9 mm) (20kg/pail) dùng hỗ trợ hoạt động mài/nghiền, trộn, phân tán trong ngành công nghiệp in,sơn, mã cas: 64417-98-7. hàng mới 100%./ DE/ 0 %
- Mã Hs 69091900: R600c002-000116#&bột mài ceramic bead b205 dùng để làm sạch vỏ kim loại của điện thoại, đóng: 25kg/ bao (thành phần: zirconium dioxide 60 -70%, silica glass 28-33 %, alumina <10%). mới 100%/ FR/
- Mã Hs 69091900: 33ba-1.0#&bi lăn bằng gốm ceramic đường kính 1.0mm màu trắng dùng cho cụm truyền động camera. hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: Ois ball 1.05 yellow#&bi bằng gốm ceramic đường kính 1.05mm, màu vàng, dùng cho cụm truyền động camera. hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: Ball 1.2 white#&bi lăn bằng gốm ceramic đường kính 1.2mm màu trắng, dùng cho cụm truyền động camera. hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: Ball 1.05 white#&bi lăn bằng gốm ceramic đường kính 1.05mm màu trắng, dùng cho cụm truyền động camera. hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: Ball 1.3 white#&bi lăn bằng gốm ceramic đường kính 1.3mm màu trắng, dùng cho bộ điều chỉnh của camera. hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: Ball 0.8 yellow#&bi bằng gốm ceramic đường kính 0.8mm, màu vàng, dùng cho cụm truyền động camera. hàng mới 100%./ VN/
- Mã Hs 69091900: Folded ball 1.5 white#&bi bằng gốm ceramic đường kính 1.5mm màu trắng, dùng cho bộ điều chỉnh của camera. hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: Sứ nha khoa,cercon ht a2 disk 98 12,5366091112;có hình dạng đĩa,dùng để chế tác khung sườn cho phục hình răng, hộp 1 cái;hãng/nước sx: degudent gmbh,germany, mục 5 cb:250001050/pcbb-hcm/ DE/ 5 %
- Mã Hs 69091900: Bi gốm kỹ thuật dùng trong hóa học và hệ thống lọc khí đốt máy hàn, thành phần(%): alo 99.5, sio <0.15, feo <0.1, nao<0.5. model: t-99 prox-svers (p/n: 7-47222),hiệu: christy catalytics.mới 100%/ US/ 5 %
- Mã Hs 69091900: Cốc lấy mẫu phân tích nhiệt cho kim loại nóng chảy (cốc ce), chất liệu bằng gốm cacbua silic. ký hiệu: ce-q. kt: đường kính 40mm, cao 80mm, +/-10%. mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69091900: Đầu hút linh kiện 03101981-01 của máy gắn chip dùng trong sản xuất tấm bán dẫn, chất liệu gốm sứ (6 chiếc/ 1 gói), kích thước: 0.9*2*10.8mm, hàng mới 100%/ DE/
- Mã Hs 69091900: Tấm lót đế lò bằng gốm; kích thước 20mmx5mm sd cho thiết bị phân tích, p/n 501-40-000049- ceramic sieve for reactor filling, mới 100%, 1 bộ=2 cái. nsx: lar - process insights mới 100%/ DE/ 5 %
- Mã Hs 69091900: 500700023#&nozzle contact for tcb machine, made of silicon carbide, contact and hold the die for attaching process with substrate, coherent corporation/ US/
- Mã Hs 69091900: Khay sấy loại 290*230*28mm, bằng gốm dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, dùng cho công xưởng, chịu nhiệt hơn 1400 độ, để lót dưới khay sấy đưa nguyên vật liệu sx cuộn cảm, lõi cuộn cảm đi nung. mới 100%/ TW/ 5 %
- Mã Hs 69091900: Rpsbl0003a#&bi bằng gốm ceramic đường kính 1.4mm, màu vàng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: Rpsbl0001a#&bi bằng gốm ceramic đường kính 1.2mm, màu trắng, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69091900: 0201-999949#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 1.1mmw/ VN/
- Mã Hs 69091900: 0201-999937#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 0.7mmw/ VN/
- Mã Hs 69091900: 0201-999941#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 0.65mmw/ VN/
- Mã Hs 69091900: 0201-999952#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 1.05mmy/ VN/
- Mã Hs 69091900: 0201-999962#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 1.09mmy/ VN/
- Mã Hs 69091900: 0201-999963#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 1.0mmg/ VN/
- Mã Hs 69091900: 0201-999927#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 0.8mmw/ VN/
- Mã Hs 69091900: 0201-999980#&bi dịch chuyển thấu kính của camera điện thoại thông minh (bằng ceramic) (hàng mới 100%) ball 1.1mmy/ VN/
- Mã Hs 69099000: Đế van khí nén dùng để lắp đặt, cố định và kết nối van khí nén với hệ thống ống dẫn khí, model: 100m4f, chất liệu gốm sứ, hiệu: airtac, kt: 95*57.5mm, mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69099000: 11102004000275#&lõi ceramic dùng trong sản xuất đầu golf x178 rtz2 wedge low rh 71821240 58# 60#, quy cách 99.2*16mm, mới 100%/ CN/ 20 %
- Mã Hs 69099000: 11102002000008#&lõi ceramic dùng trong sản xuất đầu golf, quy cách 8.5d*50mm. hàng mới 100%/ CN/ 20 %
- Mã Hs 69099000: 11102001000280#&lõi ceramic dùng trong sản xuất đầu golf dia.9.15x49mm, quy cách 9.15*49mm, mới 100%/ CN/ 20 %
- Mã Hs 69099000: 11102006000006#&lõi ceramic dùng trong sản xuất đầu golf 9.4*42.6mm-8.3*7.4mm, quy cách 9.4*42.6mm, mới 100%/ CN/ 20 %
- Mã Hs 69099000: Bóng gốm được dùng làm vật liệu hút ẩm trong máy sấy, thành phần: aluminum oxide 1344-28-1 (18%), silica oxide 7631-86-9 (78%), potassium oxide 12136-45-7 (4%), 25kg/túi, hàng mới 100%/ CN/
- Mã Hs 69099000: 1973pr00000008#&lõi ceramic dùng trong sản xuất đầu golf, quy cách: 8.5*52.55mm*r1.2, mới 100%/ CN/ 20 %
- Mã Hs 69099000: Hạt bóng gốm sử dụng để lọc nước,hạt hồng ngoại,mã:gy-fi20, kt: 3-4mm, thành phần: sio2=40.5%,mgo=5.8%, cao=1.7%, al2o3=2.1%,k20=1.3%, na2o=6.3%, caco3=3.9%, phụ gia 38.4%,mới: 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69099000: 22-0013#&ống sứ chịu nhiệt c30, hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69099000: 22-0012#&ống sứ chịu nhiệt 30x300, hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69099000: 22-0041#&ống sứ chịu nhiệt 30x230, hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69099000: 22-0040#&ống sứ chịu nhiệt 30x200, hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69099000: 22-0039#&ống sứ chịu nhiệt 30x60, hàng mới 100%/ VN/
- Mã Hs 69099000: 11102001000026#&lõi ceramic dùng trong sản xuất đầu golf, quy cách 8.50-8.54*50mm. hàng mới 100%/ CN/ 20 %
- Mã Hs 69099000: 111212#&tấm tản nhiệt của mạch in mềm ceramic,uc151525t(15x15x2.5t) bằng nhôm, mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69099000: 936032aszr#&bu lông chất liệu bằng gốm, kích thước đường kính 6*200mm, dùng trong xưởng sx bộ điều nhiệt ptc, nhà sx jinyoung(korea). hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69099000: 936032aszs#&đai ốc bằng gốm, kích thước: 32*6*5t mm,dùng trong xưởng sx bộ điều nhiệt ptc, nhà sx jinyoung(korea). hàng mới 100%/ KR/
- Mã Hs 69099000: Phin lọc xỉ cerafoam-fe, kt: 75x100x22mm, loại: 10ppi, quy cách: 216pcs/box, chất liệu: bằng gốm silicon carbide, để lắp vào khuôn cát ngăn tạp chất nước kim loại tại nhà máy đúc, mới 100%/ CN/ 0 %
- Mã Hs 69099000: Vỏ gốm định lượng, dùng để lắp trong bộ phận định lượng của hệ thống đúc, hình trụ rỗng, đường kính trong 130mm, đường kính ngoài 180mm, chiều cao 230mm. kz-032681.hsx:huber, mới 100%/ DE/ 20 %
- Mã Hs 69099000: Đầu phun plasma bằng gốm, bộ phận của máy rửa bề mặt linh kiện bằng plasma. model: 3maaph1666**. hãng sản xuất: fuji. mới 100%/ JP/ 20 %
- Mã Hs 69099000: 3790-01757#&ống nối bằng gốm sứ, kích thước 3/8 rnd 6-32 x 1.00l, hàng mới 100%/ US/ 20 %
- Mã Hs 69099000: Miếng sứ kê sản phẩm dùng trong lò nung/ceramic slab 255x173x5sbm688d(pm004189)/ JP/ 0 %
- Mã Hs 69099000: Bộ hộp đựng trà,model: 140,gồm 2 bình đựng trà bằng gốm kt(13.4x12.2)cm, dung tích 900ml, hộp ngoài bằng gỗ công nghiệp đã qua xử lý nhiệt kt(34x22x14.5)cm+10%, dùng đóng gói chè, không hiệu. mới 100%/ CN/ 0 %