Mã Hs 3212
- Mã Hs 32121000: (0100197) lá phôi dập, dùng nhiệt để in chữ lên dây điện, dạng cuộn khổ 122*28mm, có chứa bột kim loại nhôm. hàng mới 100%/ GB/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 00606#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic matte ebony mr (tk 107698209950 ngày 12/11/2025, dòng 3)/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 00626#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic white aged pine mr/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 00645#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic driftwood gray mr/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 00656#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic russell pecan mr/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 00657#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic smokey slope mr/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 00689#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic winter wood mr/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 01241#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic sfoil 22mm western pine block/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 01566#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic sfoil 22mm rusted plank/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 01672#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic sfoil 25mm weathered pearl/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 0182#&lá phôi dập (hot stamping foil 610mmx120m,1roll=120m, khổ 61cm)/ HK/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 030100029#&lá phôi dập nóng màu, dùng trong ngành in, kích thước:0.64*240m, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 030100030#&lá phôi dập nóng màu, dùng trong ngành in, kích thước: 0.64*120m, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 030100112#&lá phôi dập nóng màu, dùng trong ngành in, kích thước: 0.64*120m, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 030100561#&lá phôi dập nóng màu, dùng trong ngành in, kích thước: 0.64*240m, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 05078#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic sfoil 25mm white aged pine/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 05079#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic sfoil 29mm white aged pine/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 10011446#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic sfoil 25 mm winter wood/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 10011447#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic sfoil 29mm winter wood/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 10021865i#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic sfoil 25mm mocha walnut/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 10036558#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic black pecan mr/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 10036559#&lá phôi dập đã được gia cố trên nền plastic polar white mr (tk 107563729600 ngày 26/09/2025, dòng 2)/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 20401000060#&lá phôi dập nhũ kim lên giấy bìa phục vụ sx sổ sách-bìa rời-anbum-lịch,khổ 640mm*120m mới 100%, 2023/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 20401000067#&lá phôi dập nhũ kim lên giấy bìa phục vụ sx sổ sách-bìa rời-anbum-lịch,khổ 640mm*720m mới 100%, 2023/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 20401000214#&lá phôi dập nhũ kim lên giấy bìa phục vụ sx sổ sách-bìa rời-anbum-lịch,khổ 640mm*720m mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 21-20271942-000#&lá phôi dập (foil st-s-h(v)#16) (1 cuộn=120 mét)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 22#&cuộn ép nhũ - foil film (itw-os-265), hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 27#&lá phôi dập (màng tạo vân dùng để cán lên bề mặt sản phẩm vải giả da). khổ 1520mm. hàng mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 3deof0005-vn#&lá phôi dập-fine foil ta-m #16 no5 gold kích thước: 610mm*122m (1 cuộn = 74.42 m2), dùng trong sản xuất mồi giả câu cá/ DE/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 534404-1#&lá phôi dập dạng cuộn khổ 640mmx120m, dùng để in trên thân bút,sử dụng máy dập nóng dùng cho sản phẩm bút lông dầu- wbk hanku hot stamping foil, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 77500481102#&(ht-40) lá phôi dập kích thước 165cm (được sử dụng trong quá trình ép nhiệt lên bề mặt hàng may mặc sau khi wash cho hàng sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100%)/ TR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 77500481106#&(2090) lá phôi dập kích thước 165cm (được sử dụng trong quá trình ép nhiệt lên bề mặt hàng may mặc sau khi wash cho hàng sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100%)/ TR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 77500481108#&(ht-30) lá phôi dập kích thước 165cm (được sử dụng trong quá trình ép nhiệt lên bề mặt hàng may mặc sau khi wash cho hàng sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100%)/ TR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 77500481109#&(ht-82) lá phôi dập kích thước 165cm (được sử dụng trong quá trình ép nhiệt lên bề mặt hàng may mặc sau khi wash cho hàng sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100%)/ TR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 89#&lá phôi dập nóng dùng để gia công túi xách (khổ 610mm), 1 cuộn = 120m/ GB/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 910246710#&lá phôi dập màu vàng (910246710), dài 10.05m, rộng 76.2mm, dày 12 micro mét, dùng để gia công linh kiện của máy cắt đa chức năng/ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: 910246720#&lá phôi dập màu bạc (910246720), dài 10.05m, rộng76.2mm, dày 12 micro mét, dùng để gia công linh kiệncủa máy cắt đa chức năng/ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Bộ cuộn mẫu lá phôi dập nóng, hiệu: kurz, mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Cuộn nhũ màu vàng, dạng cuộn, dùng cho in dập nóng, kích thước: 65cm x 120m, hàng mới 100%, f.o.c/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Cx2005_100#&lá phôi dập dạng cuộn size 100mmx120m cx-2005#16, dùng để in lên sản phẩm nhựa. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Cx6101_60#&lá phôi dập dạng cuộn size 60mmx120m cx-6101#16, dùng để in lên sản phẩm nhựa. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Cx6101_70#&lá phôi dập dạng cuộn size 70mmx120m cx-6101#16, dùng để in lên sản phẩm nhựa. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Da01-00735h#&tấm film dập (al) kích thước t0.029,w25,l1220 mm dùng để tạo hiệu ứng chữ, hoa văn trong linh kiện tủ lạnh/ KR/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Da01-00735j#&tấm film dập/ DE/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Da01-00735l#&tấm film dập-film/ KR/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Da01-01514a#&tấm film dập/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: E000083#&phôi dập nhiệt (70*300; 300m/cuộn)/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: E000152#&phôi dập nhiệt (25mm*300m)/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: E000186#&phôi dập nhiệt (60mm*300m)/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Foil nhũ ép tem, chất liệu nylon phủ màu, nhãn hiệu: acebos, hàng mới 100%/ ES/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Foil#&lá phôi dập - hot stamping foil - hàng mới 100% - npl phục vụ sx hàng xuất khẩu - xuất xứ korea/ KR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Hf330017#&phôi ép nhũ matt clear foil qy9711/ size: 640mm*240m/roll, dùng sản xuất bao bì hộp giấy đóng gói (hf330017). mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Hf424002#&phôi ép nhũ green foil v975a size: 645mm x 122 metre/roll dùng sx hộp đóng gói trang sức (hf424002). mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Hf424023#&phôi ép nhũ foil blue 308 kurz size: 600mm*120m/roll dùng sx bao bì giấy đóng gói (hf424023). mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Hf500009#&phôi ép nhũ clear foil v949 640mm*120m/roll nguyên liệu dùng sx bao bì hộp giấy, túi giấy (hf500009). mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Hfoil001#&lá phôi dập metalite mu8/355_610mmx122m (41 cuộn 610mmx122m = 3,051.22 m2)/ DE/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Hfoil002#&lá phôi dập metalite ms8 427_610mmx122m (2 cuộn 610mm x 122m = 148.84 m2), hàng mới 100%/ MY/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Hot stamping foils - lá phôi dập size: 16microns x 640mm(width) x 120m. mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Hsfoil#&nhũ in dạng cuộn - hot stamping foil t0004 (610mm*120m), dùng để sản xuất túi xách. hàng mới 100%/ HK/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Lá phôi bạc dập nóng dùng để in logo lên cán bàn chải đánh răng (pqy-sl1-4. quy cách: 20mm*120m)/ TH/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Lá phôi dập dùng để gia công bề mặt gỗ làm đồ thờ cúng,kt (10*10)cm+/-5%,dày 0.12mm được đóng gói giữa 2 lớp giấy phủ.không hiệu,nsx:jinzhou deshidi new material technology co., ltd,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Lá phôi dập, dùng in chữ nhũ cho bìa vở - stamping foil (kiêm tai tk: 107758569331(02/12/2025). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Lá phôi dập: 9f00025-000-00: llw-401-00 63cm x 120m x 40roll (dùng in chuyển chất màu lên sản phẩm khác) (mới 100%)/ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Lá phôi mẫu 100% poly dùng trong may mặc khổ 55/57", nsx: ues makina tekstil insaat ve gida san. tic. ltd. sti, mới 100%/ TR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Lap01#&lá phôi dập màu (kích thước 610mm x 120m), mới 100%: để in chữ màu lên mặt da của túi xách, ví./ HK/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Lg2#&lá phôi dập dạng cuộn (màng ép kim), màu xanh lá, loại hy011, khổ 50cm, dài 25m dùng để in dập logo bóng (hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Lpdn01#&lá phôi dập nóng các loại (dùng dập hoa văn, họa tiết trang trí trên túi giấy, thiệp giấy)(hàng mới 100%)#rrfoi002000359/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Mẫu phôi nhũ dùng để ép nhũ, mã hàng: kskx-dc-23, kích thước: 100mmx30m, nsx katani shenzhen, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Mc245#&giấy ép phôi (lá phôi dập), dạng cuộn, dùng trong ngành in, kích thước: 61cm*120m. mới 100%./ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Me-bac#&màng nhũ/lá phôi dập (nhũ ép kim tuyến), kích thước: 1280mm x 480m/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Me-do#&màng nhũ/lá phôi dập (nhũ ép kim tuyến), kích thước: 1280mm x 480m/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Me-vang#&màng nhũ/lá phôi dập (nhũ ép kim tuyến), kích thước: 1280mm x 480m/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Nhũ (foil) ép màu bạc dùng ép tạo màu lên giấy (lá phôi dập). dạng cuộn, dùng trong ngành in giấy. kt: (0,64x240)m, nsx:dongguan zhuoxin packaging materials co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Phôi ép nhũ foil jm771f 640mm*120m/roll nguyên liệu dùng sx bao bì hộp giấy, túi giấy. mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Tập mẫu lá phôi dập, hiệu: kurz, mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Ts2200#&lá phôi dập colorit 6675-645-244 kích thước 0.64*120 m(1 cuộn =2.2 kg), dùng cho nhà xưởng, mới 100%/ DE/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Ts2214#&lá phôi dập colorit pp 303389_250x122 kích thước 64cm x 120m (1 cuộn =1.85kg), hàng mới 100%/ DE/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Vnas0435#&lá phôi dập (ruy băng) k 2000 4.5 out_110x200 (lá in nhiệt bằng giấy bóng), dùng cho máy in nhãn, hàng mới 100%/ DE/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Wcb010004_100#&lá phôi dập dạng cuộn size 100mmx120m, dùng để in lên sản phẩm nhựa. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Wcb010004_60#&lá phôi dập dạng cuộn size 60mmx120m, dùng để in lên sản phẩm nhựa. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Wcb010004_70#&lá phôi dập dạng cuộn size 70mmx120m, dùng để in lên sản phẩm nhựa. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32121000: Xnf500001-0067#&lá phôi dập nóng (dùng trong quá trình ép nhiệt lên bề mặt nhựa của loa để tạo ra những lớp trang trí), quy cách 500m x w155mm, hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: "kbhc"bột nhão nhôm - (bbm28213) other al-paste 0100msr/dh-100 [cas:7429-90-5;al](kq:1077/tb-kđ4-16/07/2019)/ KR/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: 32-al paste (zb-1010)#&bột nhão nhôm zb-1010 dùng để tráng phủ bề mặt miếng điện trở nhiệt của cảm biến nhiệt ptc. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: 50149403-bột nhão nhôm dùng trong sản xuất sơn aluminium paste f.zc5620 nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn.cas: 7429-90-5,112-80-1,64742-81-0,25085-34-1.hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: 50161451-bột nhão nhôm dùng trong sản xuất sơn aluminium paste 210ea nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn.cas:7429-90-5,64742-82-1,51838-34-7.hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: 7#&bột màu ngọc trai (thành phần là bột nhão nhôm), mới 100%(cas no: 12001-26-2, 13463-67-7, 1317-61-9)/ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Additive stapa hcp 6175_bột nhão nhôm. mã cas: 64742-48-9,265-150-3,7429-90-5,231-072-3,64742-95-6,265-199-0. kbhc. kh tại tờ khai: 107689951831./ DE/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Aluminum paste a-010: chất bột màu (bột nhão nhôm), dùng trong công nghệ sản xuất sơn. cas: 7429-90-5; 64742-88-7; 64742-95-6,112-80-1. 25kg/thùng. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Aluminum pigment ss-502/ bột nhão nhôm. tp: propylene glycol mono methyl ether 87.5%, aluminium 12.5%. hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Bmb#&aluminum paste/bột nhũ (20kg/thùng), dạng bột nhão dùng để sản xuất giấy vàng mã, mới 100%/ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Bột màu bạc dạng nhão dùng trong ngành công nghiệp nhựa,silver pigment paste nk-9008, cas:7429-90-5, 8042-47-5, 20kg/thùngnsx: shan dong jie han metal material co.,limited, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Bột nhão nhôm (sử dụng trong sx sơn)(0,5-10%)(aluminium paste (astroshine uc-6700))(25kg/thùng);hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Bôt nhão nhôm, làm nguyên liệu sx thuốc màu dạng keo. cas: 7429-90-5, (da kh muc 7: 107295041931)/ aluminium paste zx-1400/ CN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Decomet highgloss vp/13302/bột nhão nhôm. tp: 2-methoxy-1-methylethyl acetate 60-90%, isopropyl acetate 5-22.5%, aluminium powder (stabilized) 10%. hàng mới 100%/ DE/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: N#&nhũ màu bạc (dạng bột nhão nhôm), dùng trong sx giấy vàng mã,mới 100%/ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Nlsx sơn: pearl (bột nhão nhôm, tp gốm sodium lauryl sulphate, cocamide dea...) (kq ptpl 906-kq/ptplmn)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Npl004003#&bột nhão nhôm- aluminum paste,(tp chính: aluminum powder 90-100%(7429-90-5), water 0-10%(water)-ink-rts-27,nsx:tachia chemical co., ltd.dùng sản xuất sp nhựa,mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: P-607-1#&bột nhão nhôm ks819, cas no.:7429-90-5; 64742-94-5, thành phần: aluminum, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: P-608#&bột nhão nhôm ks469, cas no.:7429-90-5; 64742-94-5, thành phần: aluminum, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: P-609#&bột nhão nhôm nb43, cas no.:7429-90-5: 55-67%; 64742-94-5: 33-45%, thành phần: aluminum, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: P-671#&bột nhão nhôm nb05, cas no.:7429-90-5: 55-67%; 64742-94-5: 33-45%, thành phần: aluminum, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: P-673#&bột nhão nhôm nb23, dạng bột,casno:7429-90-5: 55-67%; 64742-94-5: 33-45%, thành phần: aluminum, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Thuốc màu được phân tán trong môi trường không có nước. aluminium paste 12l.bột nhão nhôm, cas: 64742-81-0 (30-46%)/7429-90-5 (63-68%)/ 57-11-14 (2-8%), hàng mới 100%, 25kg/bao./ IN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129011: Utf-410/ bột nhão nhôm. tp: aluminium flake 58-61%, oleic acid 3%, naphtha (petroleum), hydrotreated heavy 15-20%. hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129014: 066#&chất nhuộm da le-50, mã cas: 68439-50-9,67-63-0(4%),112-92-5,7732-18-5,(thuốc màu được phân tán trong môi trường không có nước,dạng lỏng dùng để sản xuất sơn cho da thuộc), nhãn hiệu ls, mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129014: 066#&chấtnhuộm da bk-sp100,cas:63148-62-9,9002-92-0,67-63-0(15%),112-80 -1,111-76-2,7732-18- 5(thuốc màu đuợc phân tán trong môi trường khôngcó nước dùng sảnxuất sơn cho da thuộc),nh: bukyoung,mới100%/ KR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129014: 066#&thuốc màu đuợc phân tán trong môi trường không có nước dùng sản xuất sơn cho da thuộc htu-250 r, mã cas: 111-76-2,9009-54-5,7732-18-5, nhãn hiệu: han dok, hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129014: 8#&thuốc màu (pigment) dùng để sản xuất vải giả da (theo kết quả phân loại số: 9978/tb-tchq ngày 26/10/2015). hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129014: Npl01#&thuốc màu pigment dùng xử lý bề mặt da thuộc các loại,e-101w, tp(titanium oxide/cas:13463-67-7/50%, water/cas:7732-18-5/50%)/ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129014: Vn061#&chất màu phân tán trong môi trường không nước ms 1720 black(ndd)(dùng sx da thuôc,dạng lỏng, nhãn cty kyung sung,cas 9009-54-5;108-65-6;1333-87-4,người xk:cty tnhh hc kyung sung vn)/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129014: Vn069#&chất màu phân tán trong môi trường không nước ms 1650 blue(ndd)(dùng sx da thuộc, dạng lỏng,cas 9009-54-5;108-65-6;147-14-8,nhãn hiệu cty kyung sung vn,người xk:cty tnhh hc kyung sung vn)/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 139999900013-1-fc-sf-cyan-2-chế phẩm có tp chính là thuốc màu,polyme,p.tán trong mt k chứa nước màu xanh dương,dạng nhão,h.lượng d.môi hữu cơ chiếm 8.2%tính theo tr.lượng dùng làm nlsx mực in.mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 2#&bột màu, hàng mới 100%/ VN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 2100003720a#&thuốc màu (dạng lỏng),tp:nước 35%cas:7732-18-5;carbon black 22% cas:1333-86-4;pigment yellow 74 23%cas:6358-31-2;pigment green 7 20%cas:1328-53-6,dùng nhuộm đen cho vải đế,mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 2100003721a#&thuốc màu (dạng lỏng), nước 30% cas:7732-18-5,diiron trioxide 70% cas: 1309-37-1,dùng để nhuộm màu đen cho vải đế của thảm cỏ, hàng mới 100%./ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 3794807#&chất nhuộm màu cold-dye all eco20 *rd/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 3794823#&chất nhuộm màu cold-dye all eco20 *bk/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 50344670-zp15782q pig paste 157-582 180kg-thuốc màu được phân tán trong môi trường không có nước,dạng nhão:th.phần:nhựa polyester bão hòa,cellulose ester nhựa amin,dung môi hữu cơ,thuốc nhuộm màu/ IN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 50849051-zp15590q pig paste pp 156-590 180kg-thuốc màu được phân tán trong môi trường không có nước,dạng nhão:th.phần:nhựa polyester bão hòa,cellulose ester nhựa amin,dung môi hữu cơ,thuốc nhuộm màu/ IN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 50853083-zp15992q pigment paste 158-992 180kg-thuốc màu được phân tán trong môi trường không có nước,dạng nhão:th.phần:nhựa polyester bão hòa,cellulose ester nhựa amin,dung môi hữu cơ,thuốc nhuộm màu/ IN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 62s-23#color paste original yellow thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(55%), 5468-75-7(15%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 62s-27h#color paste fluorescent yellow thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in, mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(55%), 12223-92-6(15%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 62s-35#color paste ultramarine blue thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(55%), 57455-37-5(30%), 108-94-1(15%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 62s-39#color paste permanent blue thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(55%), 147-14-8(10%), 108-94-1(35%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 62s-59h#color paste fluorescent pink thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(55%), 18472-87-2(15%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: 62s-92#color paste black thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: cas: 26680-22-8(55%), 1333-86-4(15%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Aluminum powder,coated zuxing zpu31808 (ox100)-thuốc màu (bột kim loại nhôm màu xám bạc) được phântán trong môi trường không chứa nước dạng bột dùng để sx sơn.cas: 7429-90-5,10279-57-9.hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Bột hữu cơ dạng nhão kw 300 gold pearl (pm-999), (gồm: mica, titanium dioxide, diiron trioxide), 25kg/thùng, mới:100%/ JP/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Bột màu phủ bề mặt sàn flowfresh pigment paste - coral red, (cas-no: 20344-49-4, 13463-67-7, 6535-46-2, 6358-31-2, 6358-30-1), 0.18 kg/bag, nhãn hiệu flowcrete. hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Bột màu pm-904 dạng bột loại 25 kg/thùng. cas: 7440-50-8; 7440-66-6. standart bronze powder 7600 rich gold/ DE/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Bột màu standart goldbronzepulver at/k 900/gtt/ggt, dùng pha chế mực in tp: (26160-89-4: 94%), (29556-33-0: 6%), hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Bột màu trong mt không chứa nước chứa nhựa alkyd(63148-69-6,c57h98o12),sắc tố vàng(1309-33-7,feho2),lỏng,khg kbhc theo nd113,nl mới 100% sx sơn,hiệu propan,pca02 y042b45 txy,tt37co po2344/ ID/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Carmine pe paste kkr171c-18 _ chế phẩm thuốc màu phân tán trong dung môi hữu cơ, dạng lỏng,dùng để sản xuất sơn, tb:1465/tb-kd3. ngày 11/11/2020 (18kg/drum). mã cas: plđk. kbhc./ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ch? ph?m thu?c màu phân tán trong môi tru?ng không ch?a nu?c, màu xanh, d?ng nhão(ap lovoc heavy body dye blue) nlsx m?c in.cas:102-81-8/ GB/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Chất màu đã được phân tán ở dạng nhão dùng trong sản xuất xà bông cục. covasorb blue w6796..cas: 50-70-4,147-14-8,151-21-3,100-51-6,lot:579999,580183.(05kg/thùng).mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Chất màu_black-brown dye for glaze ch - số cas: 64742-88-7(70-80)%;1330-20-7(15-25)%;100-41-4(1-5)%. hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của tk 107421576510/e31 ngày 11/08/2025, dòng hàng 1/ CN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Chất màu_brush yellow powder - số cas: 7440-50-8 (100)%. hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của tk 106010811540/e31 ngày 10/01/2024, dòng hàng 1/ CN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Chất màu_yellow alcohol tint paste ch - số cas: 64-17-5(70-75)%;1330-20-7(10-15)%;141-78-6(1 - 5)%;5567-15-7(10-15)%. hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của tk 107126270860/e31 ngày 28/04/2025,dh1/ CN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Chế phẩm magnaflux magnaglo 20b, dùng kiểm tra khuyết tật ống chống cần khoan dầu khí, cas: 1303-96-4. hàng mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Colorant-wb stain red ih11-c001a-jp chế phẩm thuốc màu ptán trog mtrường kg có nc, dạg lỏng, dùng trong sx sơn. t/phần: pgmea 10-52%; butyldiglycol 10-52%; solvent red 0-40%/ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Deltashield pigment (ral7005) 4kg-chế phẩm thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng, dùng trong sản xuất sơn, mới 100%, cas:136210-30-5;623-91-6. kqpl 101/tb-đ5/ AE/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Dial chrome titanate paste kky806c -30_chế phẩm thuốc màu phân tán trong dung môi hữu cơ, dạng lỏng,dùng để sản xuất sơn (30kg/drum).mã cas: pkđk.tb:1465/tb-kd3. ngày 11/11/2020/ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ga407#color paste original red thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 51852-81-4(55%), 2786-76-7(10%), 108-94-1(35%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ga439#color paste permanent blue thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 51852-81-4(55%), 147-14-8(15%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ga459#color paste fluorescent pink thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 51852-81-4(55%), 25035-72-7(15%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ga939#color paste permanent blue thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 51852-81-4(55%), 147-14-8(15%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ga979#color paste deep green thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 51852-81-4(55%), 1328-53-6(10%), 108-94-1(35%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gb400nc-07#color paste original red thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(55%), 2786-76-7(13%), 108-94-1(32%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gb400nc-23#color paste original yellow thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(55%), 147-14-8(15%), 108-65-6(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gb400nc-24#color paste opaque medium yellow thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(40%), 5468-75-7(30%), 108-65-6(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gb400nc-66a#color paste white thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=23kg, cas: 26680-22-8(40%), 13463-67-7(30%), 108-65-6(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gb425#color paste transparent yellow thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(55%), 5567-15-7(15%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gb466#color paste white thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=25kg, cas: 26680-22-8(40%), 13463-67-7(30%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gb483#color paste violet thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(50%), 57971-98-5(20%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gd468#color paste white thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=25kg, cas: 51852-81-4(40%), 13463-67-7(30%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gh762#color paste white thuốc màu được phân tán trong môi trường ko chứa nước dạng bột nhão để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 26680-22-8(45%), 13463-67-7(25%), 108-94-1(30%)/ TW/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Gs-23-1#&chất tạo màu (synthetic resins (25791-96-2) 85-95%, carbon black (1333-86-4) 5-15%). hàng mới 100%. polyton black drm nh900l(v)(a)/ TH/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Hợp chất thuốc màu hữu cơ và cellulose acetate butyrate (cab)-cas: 1333-86-4 22-27%; 9004-36-8 12-17%; 108-10-1 60-70%, (kh m2 tk: 107316039831)/ ssap white 320/ KR/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Hw-2045g-2 grey#&nhựa polyurethan dạng lỏng.th/phần: n,n-dimethyl formamide: 60~70%::cas no:68-12-2;polyurethane:5~15%.carbon black:20~30%. cas:9009-54-5. dùng làm nguyên liệu sản xuất găng tay./ KR/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: K0530-7001-10l micro toner p black-thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng, dùng sx sơn,hl 30%,t.lệ sd 10-15% để pha màu-cas:123-86-4;9004-70-0;85203-81-2. nvlsx sơn. mới 100%/ IT/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: K0530-9001-10l micro toner p white -chế phẩm màu phân tán trong dung môi hữu cơ dùng để sx sơn,hàm lượng 30%,tl sử dụng tối đa 10-15% (cas:67-63-0;141-78-6;78-83-1;123-86-4;77-99-6) nvlsxsơn.mới 100%/ IT/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Kr1#&black color (pigment black) - thuốc màu đen phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: M28#&hợp chất thuốc màu hữu cơ và polyurethan-chất phủ cho da nhân tạo-colorstream r t10-04 lapis sunlight,sio2:7631-86-9,72-84%;tio2:13463-67-7,14-24%;sno2:18282-10-5,2-4%/ DE/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Màu men sứ cô đặc (dạng lỏng) phân tán trong mt không có nước - concentr. paint yellow beige, code: avn00004dm, nl sx màu men sứ dùng sx gạch men và gốm sứ, mới 100%,/ ES/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ms1200#&bột nhão nhôm dùng để pha màu sơn phủ, effect pigment paste 9100. hàng mới 100%, cas: 7429-90-5; 8042-47-5/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ms1220#&bột nhão nhôm dùng để pha màu sơn phủ, effect pigment paste 610. hàng mới 100%, cas: 7429-90-5; 8042-47-5/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Mu-101 white#&chất tạo màu mu-101 màu trắng, cas9009-54-5;78-93-3.dg lỏng,chất màu vô cơ thợp, thuốc nhuộm phân tán dùng tg công đoạn nhúng pu, dùng để tạo màu cho gtay,20kgs/can.hm100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Mu-810 black#&chất tạo màu mu-810 màu đen,cas9009545; 6812-2;133387-4,dg lỏng,chất màu vô cơ tổng hợp,thuốc nhuộm phân tán dùng trg công đoạn nhúng pu,dùng để tạo màu cho gtay,15kgs/can.hm100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Mvcm-0003#&bột màu để nhuộm;ys-m1-ddb-nxnh;. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000001#&chất tạo màu pu, màu xanh da trời (st-201-air blue)(pgment:147-14-8-20-35%,auxiliary:36290-04-7-3%,glycerol, ethoxvlated and propoxvlated:9082-00-2-65-70%) hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000002#&chất tạo màu pu màu xanh saphire (st-202-true blue)(polyols68133-07-3,70%,pigment147-14-8,27%,auxiliary36290-04-7,3%) (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000009#&chất tạo màu pu, màu xám (st-208-grey) (pgment:1333-86-4-20-35%,auxiliary:36290-04-7-3%,glycerol, ethoxvlated and propoxvlated:9082-00-2-65-70%) hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000013#&chất tạo màu pu, màu xanh đậm(st-211-amazon) (polyols cas 1317-80-2-70%,pigment 1333-86-4-27%,auxiliary 36290-04-7-3%)(hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000014#&chất tạo màu pu, màu xanh nhạt (st-212-billard)(pgment:5567-15-7,20-35%,auxiliary:36290-04-7,3%,glycerol, ethoxvlated and propoxvlated:9082-00-2,65-70%)mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000020#&chất tạo màu pu màu đen đá (castle rock) (hàng mới 100%) (cas:147-14-8 pgment,36290-04-7 auxiliary 9082-00-2 glycerol) (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000021#&chất tạo màu pu, màu hạt ngọc trai 210 (new tone) pigment- seed pearl(pgment1345-05-7,20-35%,auxiliary36290-04-7,3%,glycerol, ethoxvlated and propoxvlated9082-00-2,65-70%) mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000023#&chất tạo màu pu màu xanh bạc hà (mint green st-216)(pgment:13463-97-7-20-35%,auxiliary:36290-04-7-3%,glycerol, ethoxvlated and propoxvlated:9082-00-2-65-70%) mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nac-000024#&chất tạo màu pu màu san hô xanh (blue atoll st-301) (cas:147-14-8 pgment,36290-04-7 auxiliary,9082-00-2 glycerol, ethoxvlated and propoxvlated) hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nl028#&tinh màu(nhựa alkyd,tỷ lệ <20%),(nitrocellulose(cas 9004-70-0, tỷ lệ <10%),(tương màu, tỷ lệ <30%,n-bac (cas 123-86-4,tỷ lệ <30%), bột màu(cas 14807-96-6, tỷ lệ 40%)/ VN/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nl04#&neon pigment: bột màu dùng để pha với nước sơn sử dụng trong ngành nail,20kg/bag,mã cas:9003-08-1,7576-65-0,1328-53-6...nsx:guangzhou sheng zhu daily pigments co.,ltd.mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Nl66a#&pigment - fluorescent blue: màu xanh tím 14217, dạng lỏng, dùng pha sơn móng tay. hàng mới 100%/ LU/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Pe5026#&wood e5026 (pigment brown) - thuốc màu nâu phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Pigment(ssap-orange 470), chế phẩm có thành phần chính là thuốc màu, polyme phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng nhão dùng trong sx sơn, (kq ptpl số 477/tb-kđ6 (14/10/22);15kg/thùng/ KR/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Pptb2#&thuốc màu cái tím zp74014, t/p: 15-25% xylene cas: 1330-20-7, 20-30% n-butyl acetate cas:123-86-4, 20-30%sec-butyl acetate cas:105-46-4, dùng pha sơn trong sx đồ gỗ, mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: R8098 dial colorant kkr105v-25_chế phẩm thuốc màu phân tán trong dung môi hữu cơ, dạng lỏng,dùng để sản xuất sơn (25kg/drum).mã cas: plđk. kbhc. nk lần đầu./ US/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Raw material-magenta(item code: p0546007)-thuốc màu(loại khác) dùng trong công nghiệp sản xuất nước sơn(3.5kg/drum); cas no.108-65-6;1332-58-7;70657-70-4-;mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Retb2#&thuốc màu cái đỏ zp74058, t/p: 15-25% xylene cas: 1330-20-7, 20-30% n-butyl acetate cas:123-86-4, 20-30%sec-butyl acetate cas:105-46-4, dùng pha sơn trong sx đồ gỗ, mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Rmhc-091#&ma07080177#&printing paste - bột màu sơn gốc nước dùng trong quá trình in logo (c-a), thành phần cas: 1333-86-4,57-55-6,104376-75-2,2634-33-5,7732-18-5, hàng mới 100% (kb)/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002105#&polymer tạo màu cho cao su cmb392 (cas: 57455-37-5)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002116#&polymer tạo màu cho cao su cmb212 (cas: 13463-67-7)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002137#&polymer tạo màu cho cao su cmb306 (cas: 67254-76-6)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002140#&polymer tạo màu cho cao su cmb307 (cas: 92704-41-1)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002189#&polymer tạo màu cho cao su cmb222 (cas 1333-86-4, 8050-09-7)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002191#&polymer tạo màu cho cao su cmb111 (cas: 1309-37-1)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002219#&polymer tạo màu cho cao su cmb391 (cas: 92704-41-1)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002228#&polymer tạo màu cho cao su cmb311(a12-341) (cas: 1333-86-4)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002245#&polymer tạo màu cho cao su cmb394 (cas: 1309-37-1)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002255#&polymer tạo màu cho cao su cmb399 (cas: 67254-76-6)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002340#&polymer tạo màu cho cao su cmb221 (cas: 8050-09-7, 1333-86-4, 1309-37-1)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002466#&polymer tạo màu cho cao su cmb353 (cas: 1309-37-1)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002523#&polymer tạo màu cho cao su cmb601 (cas: 13463-67-7)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002651#&polymer tạo màu cho cao su n9-264 (cas: 9003-18-3,1309-37-1)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Ro002721#&polymer tạo màu cho cao su cba01g (cas: 92704-41-1)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Tấm mút xốp kim tuyến, dạng tờ, kích thước 20*30cm,xuất xứ trung quốc, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Thuốc màu (đen bóng)dạng lỏng dùng trong sx sơn,mã:pik-19379. tp: piments paste(1-10%),polyester modified acrylic resin(35-45%),xylene(40-50%,),naphththa(petroleum) lighth aromatic (5-15%), mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Thuốc màu bạc dạng sệt dùng cho nhựa (thành phần: bismuth, oxychloride vehicle) - biflair 88 nxt, 10kg/drum. mã cas: 7787-59-9,6846-50-0,123-86-4. hàng mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Thuốc màu flexikote sovereign blue 385 base sb1004 220kg dùng để sản xuất sơn (mã hàng: 5732794)(220kg/pc). mã cas: 64742-95-6, 95-63-6, 111-76-2, 25550-14-5, 108-67-8, 1345-16-0, 35561-07-0. mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Tinh màu dùng pha sơn-ralston uni plus 133 exterior red (90 x 1 litre/can). hàng mới 100%./ NL/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Tk mark v lf yellow base - thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng nhão. cas 8001-26-1, 68152-70-5, 6358-31-2, 64742-53-6./ MY/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Tkg 403 orange base - thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng bột nhão. cas:64742-47-8, 68152-70-5, 3520-72-7, 8001-26-1, 64742-16-1.đã kiểm hoá tại tk106535921661(28/8/24)/ MY/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Tkg 634 violet base - thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng nhão.cas:64742-47-8, 68152-70-5, 6358-30-1, 8001-26-1, 64742-16-1. đã kiểm hoá tại tk106535921661(28/8/24)/ MY/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Toner màu dùng trong sản xuất sơn công nghiệp agn000tt122, dạng lỏng nhớt, phân tán trong môi trường không chứa nước, thành phần từ phenol, methylstyrenated, nsx: 2025,hsd:2năm,mới100%(4 thùngx9.75kg)/ PT/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Xx1700-p9043-5kg uvett tint white thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước, hl 22%, tl sd tối đa 10%-15%,g, nvl dùng sản xuất sơn. (cas như phụ lục đính kèm). mới 100%/ SE/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129019: Xx1803-7200-4l care tint weak black thuốc màu phân tán trong môi trường không chứa nước, hl 22%, tl sd tối đa 10%-15%, cas: 108-65-6;1333-86-4;70657-70-4;28931-47-7. nvl dùng sản xuất sơn. mới 100%/ SE/ 5 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129021: Màu carmine - natracol carmine wsp (1 kgs/thùng).dùng trong chế biến sữa dừa - hsd: 21/09/2027/ PE/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129021: Màu đỏ dùng cho thực phẩm, hiệu rayner's; đóng gói: lọ thủy tinh 28ml; 144lọ/thùng carton; mã hàng:ra3005-std; hsd 36 tháng; hàng mới: 100%;/ GB/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: 040-06-01#&thuốc nhuộm dạng bột, đã đóng gói bán lẻ, 500g/lon, màu 02 golden glow, hiệu: dypro, sd trong sx nội/ngoại thất, mới 100%, vfr code: 040-06-00140/ GB/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: Absorption flower dye powder - thuốc nhuộm hoa dạng bột đã đóng gói để bán lẻ (0,25kg/chai) - hàng mới 100% (foc)/ NL/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: Hoa chât erythrosin b, là thuốc nhuộm dùng cho kính hiển vi huỳnh quang, sư dung trong phong thi nghiêm va san xuât hoa chât, không sử dụng trong lĩnh vực y tế, 1x25g/lọ, cas 16423-68-0/ IN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: Hóa chất: oil red o, a12989.14, 25g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:1320-06-5 (tỉ lệ 99 - 100%)/ IN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: Jc#&thuốc màu nhuộm vải, dạng bột zenix brilliant scarlet sf (afd000042). cas: 126877-05-2, 105859-97-0, 36290-04-7/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: M1816#&thuốc nhuộm (250g) p-100-2/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: M3298247#&nguyên liệu tạo màu dây điện ganryou mb no.nff-071 *yl(deep (nsx: takehara rubber)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: M3298270#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm ganryou mb no.nff-082 *bk(deep/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: Ma0000137131#&thuốc nhuộm dye-black(1pcs=20g)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: Pigment (thuốc nhuộm màu đơn) ntx-c-490 a white- 16-kgs/can/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: R60221259025#&thuốc nhuộm màu đơn,dùng để pha vào sơn gỗ aq-100 stain red,cas no:121-44-8 1.1%/107-98-2 0.9%/7732-18-5 67.9%,(15kg/canx1can),hòa tan trong mt nước,dùng trong sx đồ gỗ nội thất,mới100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: R60221259026#&thuốc nhuộm màu đơn,dùng để pha vào sơn gỗ aq-100 stain yellow,cas no:121-44-8 1.1%/107-98-2 0.1%/7732-18-5 65,7%(15kg/canx1can),hòa tan trong mt nước,dùng trg sx đồ gỗ nội thất,mới100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: R60221259027#&thuốc nhuộm màu đơn dùng để pha vào sơn gỗ aq-100 stain black,cas no: 121-44-8 1.4%/107-98-2 0.6%/ 7732-18-5 69.9%(15kg/canx7can),hòa tan trong mt nước,dùng trg sx đồ nội thất,mới100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: R60221259028#&thuốc nhuộm màu đơn,dùng để pha vào sơn gỗ aq-100 stain white-3,cas no121-44-8 0.8%/7732-18-5 42.1%/13463-67-7 34.2%,15kg/canx1can,hòa tan trong mt nước,dùng trg sx đồ nội thất,mới100%/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: Sx20#&bột màu vàng 25 kg/bao, 130024209, thành phần cas: yellow 5 5001-72-9 42-52%, sodium sulfate 7757-82-6 36-46%, sodium chloride 7647-14-5 5-11%, water 7732-18-5 1-5%. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: Transparent flower paint - thuốc nhuộm hoa dạng lỏng đã đóng gói để bán lẻ (1lít/chai) - hàng mới 100% (foc)/ NL/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129022: V0300517#&bột màu polyester 9pd0100g-goldenlon black eco300%,(dispersantmf5%;dis blue15% cas:9084-06-4;dis violet10%-cas:51868-46-3;disoran10%-cas:12217-79-7,sodium50%- cas8061-51-6;h2o10%-mới100%/ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: (ucatn) chất màu vàng dạng nhão nguyên liệu dùng sx sơn (pigments ultracol fresh ln exterior medium yellow) (cas:25322-68-3:5-10%,5590-18-1:25-30%,trade secret:60-70%) mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: (uchlfe) chất màu đỏ dạng nhão nguyên liệu sx sơn (pigments ultracol eco light fast bright red) (cas:n/a:10-20%/84632-65-5:25-30%/trade secret:50-60%) mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-00179#&bột màu nh-62003 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03034#&bột màu ys12338. (1bag =0.05kg), dùng trong sản xuât nôi chiên không dầu. mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03683#&bột màu nh-70044 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03741#&bột màu nh-70049 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03742#&bột màu nh-70047 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03743#&bột màu nh-70048 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03758#&bột màu nh-70055 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03759#&bột màu nh-70060 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03760#&bột màu nh-70056 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03761#&bột màu nh-70061 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03764#&bột màu nh-70062 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03765#&bột màu nh-70059 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03790#&bột màu nh-70071 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03791#&bột màu nh-70072 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03792#&bột màu nh-70073 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-03794#&bột màu nh-70075 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-04051#&bột màu nh-70078 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-04052#&bột màu nh-70079 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-04053#&bột màu nh-70081 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-04055#&bột màu nh-70082 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 30-05968#&bột màu nh-70042 dùng để tạo màu cho sản phẩm, , có nhãn hàng hoá, mã cas: 6486-23-3, 980-26-7, 1333-86-4, hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 32bl002#&thuốc màu fc-41, mã cas: 1308-06-1 (50%), 1344-28-1 (45%), 1314-13-2 (5%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 32bl007#&thuốc màu xanh jht-128, tp: cr2o3 (1308-38-9, 18%), co2o3 (1308-04-9, 14%). al2o3 (1302-74-5, 38%), zno (1314-13-2, 30%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 32pu003#&thuốc màu fc-45, tp: 1308-06-1 (70%), 14808-60-7 (30%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 32wh006#&thuốc màu fc-72a, mã cas: 18282-10-5 (90%), 1314-23-4(10%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 32wh007#&thuốc màu p50001, tp 65997-18-4 (100%), hàng mới 100%/ TR/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 32yl003#&thuốc màu gt-388b, tp: cds (1306-23-6, 8%), zro2 (1314-23-4, 65%), sio2 (14808-60-7, 27%), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 4118774#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm fcm h 1405 white (nsx: dainichiseika)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 4118782#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm fcm h 1468 blue/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8110422 eco 100 magenta v 1lt-chếphẩm thuốcmàuhữucơ,th/phầnchính:chấtmàuhữucơ,talc,polyethyleneglycolmonooleyl ether,nước..hàmlượngchấtrắn64.4%,dạngnhão,đónggóibánlẻ1l.cas14807-96-6khtq104765128312a12/ MY/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8111046 eco 100 red oxide f 1lt-chếphẩmthuốcmàuvôcơtừoxit sắt,màuđỏ,trongmôitrườngnước,đãđónggóibánlẻ1lit.cas#1309-37-1,1310-58-3,7664-38-2,108-31-6,100-42-5.đãkh,tqtạitk105434431801-a41(5/5/23)/ MY/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8111810 eco 100 yellow oxide c 1lt - chếphẩmthuốcmàuvôcơ từ oxitsắt trongmôitrườngnước,màuvàng,đãđónggóibánlẻ 1lit.cas25322-68-3,68154-97-2...-đãkh,tqtạitk105434431801-a41(05/05/23)/ MY/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8112573 eco 100 organic yellow a 1lt-chếphẩmthuốcmàu hỗnhợpvôcơvàhữucơtrongmôitrườngnước,đãđượcđónggóibánlẻ 1lit.cas14807-96-6,25322-68-3,7664-38-2,1310-58-3,đãkh,tqtạitk105434431801-a41(5/5/23)/ MY/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8115511 eco 100 phthalo green d 1lt -chếphẩmthuốcmàuhữucơtổnghợptrongmôitrườngnướcđãđược đónggói1lít.cas14807-96-6,25322-68-3,9086-52-6...đãkh,tqtạitk105434431801-a41(05/05/23)/ MY/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8117338 eco 100 cobalt blue cb 1lt -chếphẩmmàuvôcơphân tántrongmôitrườngnước-đónggóibánlẻ1l.cas1345-16-0,25322-68-3,68154-97-2..đãkh,tqtạitk105434431801-a41 (05/05/23)/ MY/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8119907 eco 100 black b 1lt-chếphẩmthuốcmàuvôcơtừcacbon blacktrongmôitrườngnước,đãđónggói1lit.cas14807-96-6,25322-68-3,1333-86-4...đãkh,tqtạitk105434431801-a41 (05/05/23)/ MY/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8reny0210#&bột màu vàng ny 61581, thành phần: titanium dioxide(12-14): 13463-67-7, zinc stearate(38-41): 557-05-1, pigment(43-56):31837-42-0, etc business secret(10-12): 8002-53-7. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8reny0213#&bột màu đỏ ny 41970, thành phần: titanium dioxide(12-14): 13463-67-7, zinc stearate(38-41): 557-05-1, pigment(43-56): 20749-68-2, etc business secret(10-12): 8002-53-7. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0025#&bột màu xanh pc/abs 91027, tp: titanium dioxide (12-14), zinc stearate(38-41), pigment (43-56), etc business secret(10-12). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0056#&chế phẩm màu phân tán trong sáp polyethylen (bột mầu pigment: neon orange/p7681/ pc aps tp: titanium dioxide 50-55%, công dụng: tạo màu cho các sản phẩm nhựa). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0057#&bột màu hồng pigment: top fire red bottom white/41269/ pc abs, tp: titanium dioxide (12-14), zinc stearate(38-41), pigment (43-56), etc business secret(10-12). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0059#&bột màu pigment: 445c/ p7620/ pcabs tp: titanium dioxide 50-55%, ethylene bis stearamide 30-35%, etc business secre 10-15%. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0112#&bột mầu nâu pc/abs 70114, tp: titanium dioxide(12-14): zinc stearate(38-41), pigment(43-56). etc business secret(10-12). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0174#&bột màu trắng pc 11935, tp: titanium dioxide (12-14), zinc stearate(38-41), pigment (43-56), etc business secret(10-12). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0254#&bột màu ghi pc/abs 20966, tp: titanium dioxide (12-14): 13463-67-7, zinc stearate(38-41): 557-05-1, pigment (43-56): 1333-86-4, etc business secret(10-12): 8002-53-7. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0270#&bột màu tím pc/abs 50794, tp: titanium dioxide (12-14): 13463-67-7, zinc stearate(38-41): 557-05-1, pigment (43-56): 6358-30-1, etc business secret(10-12): 8002-53-7. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0280#&bột mầu hồng pc/abs 41826, tp: titanium dioxide(12-14): 13463-67-7, zinc stearate(38-41): 557-05-1, pigment(43-56): 21295-57-8, etc business secret(10-12): 8002-53-7. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8repa0391#&bột màu cam pc/abs 50931, tp: titanium dioxide(12-14): 13463-67-7, zinc stearate(38-41): 557-05-1, pigment(43-56): 61969-47-9, etc business secret(10-12): 8002-53-7. mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8retp0254#&bột màu đỏ tpu 41235, tp: titanium dioxide (12-14), zinc stearate(38-41), pigment (43-56), etc business secret(10-12). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8retp0256#&bột màu cam tpu 50433, tp: titanium dioxide (12-14), zinc stearate(38-41), pigment (43-56), etc business secret(10-12). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8retp0258#&bột màu vàng tpu 60864, tp: titanium dioxide (12-14), zinc stearate(38-41), pigment (43-56), etc business secret(10-12). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8retp0671#&bột màu tím tpu 50757, titanium dioxide (12-14): 13463-67-7, zinc stearate(38-41): 557-05-1, pigment (43-56): 6358-30-1, etc business secret(10-12): 8002-53-7. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: 8retp0678#&bột màu ghi tpu 21389, tp: titanium dioxide (12-14): 13463-67-7, zinc stearate(38-41): 557-05-1, pigment (43-56): 1333-86-4, etc business secret(10-12): 8002-53-7. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Ahth00#&chất tạo màu-chế phẩm màu phân tán trong môi trường không chứa nước - neocom ust-151b, được đóng gói bán lẻ, dùng trong sản xuất giày, tp cas: 25214-18-0, 1333-86-4/ VN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Bột màu - phân tán trong môi trường không có nước, nguyên liệu dùng sản xuất đế giày, phụ kiện giày bằng nhựa, mới 100% - color-powder/ ES/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Bột màu (đỏ), 25g/chai, để kiểm tra chất lượng mối hàn của bao bì sữa, thành phần disodium cas 16423-68-0 chemical testing, colour pigment;351752-0025;nsx:merck.mới100%/ IN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Bột phấn,chất màu đỏ,hiệu hyper tough, dùng để đánh dấu, đã đóng đói để bán lẻ. hàng mới 100%./ VN/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Bột rà khuôn (dùng để kiểm tra độ tiếp xúc bề mặt của khuôn)/ shinmyotan (nakatani), model: n-red 400g. hàng mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Chất màu (ucbld) ultracol eco ld black, dạng nhão nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn (1 lọ = 1 lít) nhà sản xuất: amazon colours co.ltd. hàng mới 100%/ TH/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Chất màu gn-6600 (10kg/pail) dùng trong ngành nhựa, nệm,mút./ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Chất màu u-388 black (30kg/pail) dùng trong ngành nhựa, nệm,mút./ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Chất màu u-417 red (30kg/pail) dùng trong ngành nhựa, nệm,mút./ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Chất màu u-520 orange (30kg/pail) dùng trong ngành nhựa, nệm,mút./ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Chất màu u-609 yellow (30kg/pail) dùng trong ngành nhựa, nệm,mút./ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Color-r2#&nước màu, color paste, dsg28782735-001, cas: 25322-69-4 poly, 13463-67-7 titanium dioxide, 1328-53-6 pigment geen 7, 1332-37-2 iron oxide. dùng sx tấm nhựa pu và miếng lót giày pu/ CN/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw01lv bk-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước, đóng gói 1lit.chất màu đen (dạng lỏng) ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn.cas 1333-86-4; 1318-74-7. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw03lv yo-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước, đóng gói 1lit.chất màu vàng oxit (dạng lỏng) ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn.cas 51274-00-1. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw05lv pb-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước, đóng gói 1lit.chất màu xanh dương(dạng lỏng) ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn.cas 25322-68-3; 147-14-8. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw06lv by- chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước,đóng gói 1 lit.chất màu vàng sáng (dạng lỏng)ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn.cas:1318-74-7;6358-31-2.hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw07lv mg-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước, đóng gói 1lit.chất màu đỏ tươi (dạng lỏng) ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn.cas:25322-68-3;980-26-7. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw08lv ey-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước,đóng gói 1lit.chất màu vàng(exterior yellow)(dạng lỏng)ultraplus colorants dùng trong sx sơn.cas:25322-68-3;30125-47-4.hm100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw09lv br-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước,đóng gói 1lit.chất màu đỏ sáng(bright red)(dạng lỏng)ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn.cas:25322-68-3;6535-46-2.hm100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw10lv my-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trog môi trường nước,đóng gói 1lit.chất màu vàng(medium yellow)(dạng lỏng)ultraplus colorants dùng trong sx sơn.cas 25322-68-3; 5567-15-7; 6358-31-2.hm 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw11lv pg-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước, đóng gói 1lit.chất màu xanh lá cây(dạng lỏng)ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn.cas 1328-53-6. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw12lv er-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước,đóng gói 1lit.chất màu đỏ(exterior red)(dạng lỏng)ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn. cas:25322-68-3;1318-74-7;. hm100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw13lv vi-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước, đóng gói 1lit.chất màu tím (dạng lỏng) ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn.cas:25322-68-3;1327-36-2. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw14lv or-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước, đóng gói 1lit.chất màu cam (dạng lỏng) ultraplus colorants dùng trong sản xuất sơn. cas:25322-68-3;84632-59-7. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Cw15vf hp exterior yellow-chế phẩm thuốc màu hỗn hợp hữu cơ trong môi trường nước,đóng gói 1lit.chất màu vàng(exterior yellow)(dạng lỏng)ultraplus colorants dùng trong sx sơn.cas:14059-33-7.hm100%/ TH/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Dpf-r3349#&chất tạo màu dùng trong sản xuất hạt nhựa pvc dpf-r3349/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Jcv21#&bột màu dùng để làm móng tay, tp: c.i. pigment red 178 (cas: 3049-71-6): > = 99.99 %, mã hàng: c/p paliogen red k3911hd. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Kem đánh dấu, dùng để đánh dấu những điểm làm chặt, cần cố định trong các thiết bị máy móc như đai ốc và bulong, các vị trí khớp nối bằng kim loại.. hsx: itw pro brands. mới 100% (1 cái = 1oz =28.35g)/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M1123918#&nguyên liệu tạo màu dây điện xc87-905/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M2377091a#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm sct-nd001-4k *sky bl/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M2459097a#&nguyên liệu tạo màu dây điện fcm h 1123 red (nsx: dainichiseika)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M2459113a#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm fcm h 114n yellow (nsx: dainichiseika)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M2584a#&nguyên liệu tạo màu dây điện fcm 5082 brown/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M2728608#&nguyên liệu tạo màu dây điện etfe cop88cc s504.8 *gy/ FI/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M2822682a#&nguyên liệu tạo màu dây điện fcm h 5191 violet/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M2924199a#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm fcm h 3368 blue (nsx: dainichiseika)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M3296571#&nguyên liệu tạo màu dây điện st-mistron vapor talc (nsx: shiraishi calcium kaisha)/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: M3298239#&nguyên liệu tạo màu sản phẩm ganryou mb no.nff-070 *gr(deep/ JP/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Màu trung tính g5574 sử dụng cho thiết bị kiểm tra màu vải, màu xám khói (0.5 lít/hộp). nhãn hiệu james heal. item code: 707-100. hàng mới 100%/ GB/ 0 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nk055#&z01-zzs-d0012#chất màu (pigment) dạng bột mịn, loại 188 (chất khuếch tán) (cas no:73398-89-7(75%), 66925-69-5(10%), 12237-22-8(15%)), đơn giá:166,667vnd/kg,mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nk124#&e19-01-92199b#chất tạo màu (pigment) dạng bột mịn (cas no:73398-89-7(75%), 66925-69-5(10%), 12237-22-8(15%), đóng gói 0,03 kg/túi, mã hàng e19-01-92199b, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nk124#&e19-10-92229b#chất tạo màu (pigment) dạng bột mịn (cas no:73398-89-7(75%), 66925-69-5(10%), 12237-22-8(15%), đóng gói 0,16 kg/túi, mã hàng e19-10-92229b, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nk124#&e19-27-92198c#chất tạo màu (pigment) dạng bột mịn (cas no:73398-89-7(75%), 66925-69-5(10%), 12237-22-8(15%), đóng gói 0,22 kg/túi, mã hàng e19-27-92198c, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nk124#&e19-76-92133b#chất tạo màu (pigment) dạng bột mịn (cas no:73398-89-7(75%), 66925-69-5(10%), 12237-22-8(15%), đóng gói 0,175 kg/túi, mã hàng e19-76-92133b, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nk124#&e19-j3-92393a#chất tạo màu (pigment) dạng bột mịn (cas no:73398-89-7(75%), 66925-69-5(10%), 12237-22-8(15%), đóng gói 0,04 kg/túi, mã hàng e19-j3-92393a, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nk124#&e19-m2-91789c#chất tạo màu (pigment) dạng bột mịn (cas no:73398-89-7(75%), 66925-69-5(10%), 12237-22-8(15%), đóng gói 0,16 kg/túi, mã hàng e19-m2-91789c, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nk124#&e19-x7-94932#chất tạo màu (pigment) dạng bột mịn (cas no:73398-89-7(75%), 66925-69-5(10%), 12237-22-8(15%), đóng gói 0,2 kg/túi, mã hàng e19-x7-94932, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Npl014#&hạt màu - phân tán trong môi trường không có nước, nguyên liệu dùng sản xuất đế giày, phụ kiện giày bằng nhựa/ ID/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Npl017#&bột màu - phân tán trong môi trường không có nước, nguyên liệu dùng sản xuất đế giày, phụ kiện giày bằng nhựa (thành phần: 12003-38-2, 7631-86-9, 1344-28-1, 13463-67-7, 1314-13-2, 18282-10-5)/ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Npl9#& chất tạo màu (màu pha nguyên liệu)sd.3u-505, thành phần chính, polyether polyol, dạng nhão#&cn(mục 8 theo tkx:308107013012)/ CN/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Nw-im273#&màu trung tính g5574, sử dụng cho thiết bị kiểm tra màu vải, màu xám khói (0.5 lít/hộp). nhãn hiệu james heal. hàng mới 100%/ GB/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: P#&phẩm màu dùng cho gia công giấy vàng mã. (đóng trong thùng 30kg/thùng x 5 thùng) hàng mới 100%. có chứa thành phần công thức phân tử c18h14n3nao3s; cas587-98-4./ TW/ Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Pigment (yellow e-6833)-bột màu dùng làm mồi câu cá,mới 100%,1 box = 0.45 kgm, mã cas:4531-49-1 không thuộctc,hcnh,supplier:akrochem corp.(3770 embassy parkway akron, oh 44333)/ US/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Thuốc màu crystal violet, dùng để quét khuôn đế giày, cas: 548-62-9/crystal violet/ TW/ 3 % Hs code 3212
- Mã Hs 32129029: Tnnk#&thuốc nhuộm nk(thuốc nhuộm màu dạng bột(cas: 12220-51-8 7757-82-6, 57693-14-8,9084-06-4), dùng trong công nghiệp nhuộm màu chỉ),chuyển từ dòng số 5 tk 106872170050,hảng mới 100%/ TW/ Hs code 3212