Mã Hs 8906

Xem thêm>>  Chương 89

Mã Hs 8906: Tàu thuyền khác, kể cả tàu chiến và xuồng cứu sinh trừ thuyền dùng mái chèo    

- Mã Hs 89069020: 1029.001.2026/Thân vỏ tàu Achipelago 80 Hull, loại hai thân, vỏ bằng nhôm, lượng giãn nước xấp xỉ 40 tấn, t.lượng: 42.14 tấn, chiều dài 24.38m, chiều rộng:12m, Mới 100%/PGC:69.094, 5USD/KXĐ/XK
- Mã Hs 89069020: 1029.001.2026/Thân vỏ tàu Achipelago 80 Hull, loại hai thân, vỏ bằng nhôm, lượng giãn nước xấp xỉ 40 tấn, t.lượng: 42.14 tấn, chiều dài 24.38m, chiều rộng:12m, Mới 100%/PGC:69.094, 5USD/KXĐ/XK
- Mã Hs 89069090: 1956/Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng, ARMADA 86 04, tổngdt:2583T, kt:86.6x79.488x16.4m, mớnnước:5.5m, giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM, 1900kW)+(2xDI 16 90M, 640kW)1800rpm, IMO:9980760, hôhiệu:9V8698, Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 89069090: 1956/Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng, ARMADA 86 04, tổngdt:2583T, kt:86.6x79.488x16.4m, mớnnước:5.5m, giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM, 1900kW)+(2xDI 16 90M, 640kW)1800rpm, IMO:9980760, hôhiệu:9V8698, Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 89069090: 1958/Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng, ARMADA 86 06, tổngdt:2583T, kt:86.6x79.488x16.4m, mớnnước:5.5m, giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM, 1900kW)+(2xDI 16 90M, 640kW)1800rpm, IMO:9980784, hôhiệu:9V8701, Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 89069090: 1958/Tàu dịchvụ ngoàikhơi đa chứcnăng, ARMADA 86 06, tổngdt:2583T, kt:86.6x79.488x16.4m, mớnnước:5.5m, giãnnước:4725T;cs(2xQSK60-DM, 1900kW)+(2xDI 16 90M, 640kW)1800rpm, IMO:9980784, hôhiệu:9V8701, Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 89069090: S562/Cabin tàu thủy S562 (/đơn giá: 1.580.187.335 KRW/)/ Phí gia công (494.128.043 KRW)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: S562/Cabin tàu thủy S562 (/đơn giá: 1.580.187.335 KRW/)/ Phí gia công (494.128.043 KRW)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: S563/Cabin tàu thủy S563 (/đơn giá: 1.542.903.155 KRW/)/ Phí gia công (458.451.174 KRW)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: S563/Cabin tàu thủy S563 (/đơn giá: 1.542.903.155 KRW/)/ Phí gia công (458.451.174 KRW)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: Tàu dịch vụ đa năng AHT: ENA UNICORN, (LxBxD)38.02x11.4x4.95m, DW 337.97 tấn, lượng giãn nước: 1063.95tấn; P:2x1838 kW (4929HP), IMO: 9464211, NSX:2006, Cờ:Singapore, Đã QSD (SET=UNIT)/CN/XK
- Mã Hs 89069090: Tàu dịch vụ đa năng AHTS: ENA ENDEAVOUR, (LxBxD) 64.14x17.2x7.5m, DW 1933.97MT, lượng giãn nước: 5113.97MT; P: 2x3310kW (8877.42HP), IMO: 9795907, NSX 2015, cờ Singapore. Đã QSD (SET=UNIT)/CN/XK
- Mã Hs 89069090: Tàu dịch vụ đa năng AHTS: ENA ENDEAVOUR, (LxBxD) 64.14x17.2x7.5m, DW 1933.97MT, lượng giãn nước: 5113.97MT; P: 2x3310kW (8877.42HP), IMO: 9795907, NSX 2015, cờ Singapore. Đã QSD (SET=UNIT)/CN/XK
- Mã Hs 89069090: Thân tâu bằng sắt, không gắn động cơ, dạng tháo rời, không nhãn hiệu, kích thước: rộng 2, 4m x cao 1, 3m x dài 12m (hàng đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: Thân tâu bằng sắt, không gắn động cơ, dạng tháo rời, không nhãn hiệu, kích thước: rộng 2, 4m x cao 1, 3m x dài 12m (hàng đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: Thân tâu bằng sắt, không gắn động cơ, dạng tháo rời, không nhãn hiệu, kích thước: rộng 2, 4m x cao 1, 3m x dài 12m (hàng đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: Thân tâu bằng sắt, không gắn động cơ, dạng tháo rời, không nhãn hiệu, kích thước: rộng 2, 4m x cao 1, 3m x dài 12m (hàng đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: Thân tâu bằng sắt, không gắn động cơ, dạng tháo rời, không nhãn hiệu, kích thước: rộng 2, 4m x cao 1, 3m x dài 12m (hàng đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: Thân tâu bằng sắt, không gắn động cơ, dạng tháo rời, không nhãn hiệu, kích thước: rộng 2, 4m x cao 1, 3m x dài 12m (hàng đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: Thân tâu bằng sắt, không gắn động cơ, dạng tháo rời, không nhãn hiệu, kích thước: rộng 2, 4m x cao 1, 3m x dài 12m (hàng đã qua sử dụng)/VN/XK
- Mã Hs 89069090: Thân tâu bằng sắt, không gắn động cơ, dạng tháo rời, không nhãn hiệu, kích thước: rộng 2, 4m x cao 1, 3m x dài 12m (hàng đã qua sử dụng)/VN/XK 

Danh mục mô tả thực tế kê khai chi tiết chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 89069010: Xuồng cứu sinh (rescue boat) có chức năng cấp cứu, dạng hở, lắp đặt trên tàu biển, model: nm43r, sức chứa 6 người, lượng giãn nước:1100kg, chất liệu thân tàu: nhựa gfr chống cháy, không hiệu,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 8906
- Mã Hs 89069010: Xuồng công tác dùng trên tàu quân đội, model:470 rib,hãng sillinger,độ giãn nước <30 tấn, tốc độ tối đa 25 hải lý/giờ (l4,65m x w1,98m, 70hp),chở 4-6 người, mới 100%/ FR/ 5 %    Hs code 8906
- Mã Hs 89069010: 21887nsxmt00000d26#&xuồng cứu sinh bằng nhựa tổng hợp, kt:5.1x2.35x3.15m có lượng giãn nước: 2000 kg,trọng lượng xuồng: 2400kg, không có tay chèo, dùng cho đóng tàu mới,mới 100%/ CN/     Hs code 8906
- Mã Hs 89069010: 21888nsxmt00000d26#&xuồng cứu sinh,chức năng cứu hộ,bằng nhựa tổng hợp,kt:5.1x2.35x3.15m,lượng giãn nước:2000kg,tr. lượng xuồng:2400kg,k dùng mái chèo,treo ở mạn tàu,dùng cho đóng tàu mới,mới 100%/ CN/     Hs code 8906
- Mã Hs 89069010: Xcs89069010#&xuồng cứu sinh có lượng giãn nước không quá 30 tấn/ CN/ 5 %    Hs code 8906
- Mã Hs 89069010: 964-1667#&xuồng cứu sinh, tải tối đa 66 người, lượng giãn nước 8665kg, npt75c totally enclosed lifeboat build no.:756403, trang bị trên tàu, mới 100%/ CN/     Hs code 8906
- Mã Hs 89069010: 964-1668#&xuồng cứu sinh, tải tối đa 66 người, lượng giãn nước 8665kg, npt75c totally enclosed lifeboat build no.:756404, trang bị trên tàu, mới 100%/ CN/     Hs code 8906
- Mã Hs 89069090: Tàu dịch vụ đa năng ahts: sms sonnet, (lxbxd) 61.1x16x5.8m, dw 1948.87mt,lượng giãn nước: 3600.5mt; p: 2x2640kw (7080.48hp), imo: 9300647, nsx 2004, cờ: indonesia,tgh: 4,750,000$. đã qsd/ SG/ 0 %    Hs code 8906
- Mã Hs 89069090: A1009475#&xuồng cứu sinh sv420, gắn máy yahama 25hp, có bạt phủ và dây buộc, mới 100%/ ES/     Hs code 8906
- Mã Hs 89069090: Tàu khảo sát địa kỹ thuật ngoài khơi, m grace, imo 9535955, hh 9m2391, gt 1490t, cs 2390kw, dwt 1394.33t, lượng giãn nước 2486.01t, kt53.38/57x13.80x5.5m, cờ malaysia,cũ.tgh 800,000usd/ CN/ 0 %    Hs code 8906
- Mã Hs 89069090: Dhs563#&cabin tàu thủy s563/ VN/ 0 %    Hs code 8906
- Mã Hs 89069090: Dhs562#&cabin tàu thủy s562/ VN/ 0 %    Hs code 8906
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử