Mã Hs 0307
| Xem thêm>> | Chương 3 |
Mã Hs 0307: Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 03071110: Hàu cửa sông nguyên con ướp lạnh sống (Crassostrea rivularis, hàng không thuộc danh mục Cites), dùng làm thực phẩm/VN/XK
- Mã Hs 03071120: Hàu bóc vỏ tươi ướp lạnh, Đóng gói: Net: 24 kg/ctn, Gross: 25.3 kg/ctn (Crassostrea Gigas, hàng không thuộc danh mục Cites)/VN/XK
- Mã Hs 03071120: Hàu bóc vỏ ướp lạnh (Hàng không thuộc danh mục Cites)/VN/XK
- Mã Hs 03071120: Hàu sống nguyên con chưa bóc vỏ ướp lạnh (Crassostrea Gigas, hàng không thuộc danh mục Cites; hàng đóng hộp đồng nhất, TL tịnh 70kg/ hộp, TL gộp 75kg/hộp), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03071120: Hàu sống ướp lạnh (Crassostrea rivularis, hàng không thuộc danh mục Cites) Xuất xứ Việt Nam, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03071120: Hàu thịt ướp lạnh (Crassostrea Gigas), đóng gói 1.2kg/túi, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03071200: Hàu bóc vỏ tươi ướp lạnh/ Fresh Oyster meat BNA26HA001, tên khoa học: Crassostrea gigas (hàng không nằm trong danh mục Cites), 24kg/thùng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03071200: Hàu Sữa Biển Quỳnh0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03071200: Thịt Hàu đông lạnh(size M). Quy cách: 1KG/BAG/VN/XK
- Mã Hs 03072200: (T068-OR)-sodiep-motvo/Sò điệp còn một vỏ thành phẩm đông lạnh. Quy cách đóng gói không đồng nhất/JP/XK
- Mã Hs 03072200: 25-TP27/Thịt sò điệp làm sạch đông lạnh (FROZEN SCALLOP (2)/JP/XK
- Mã Hs 03072200: 26-TP27/Thịt sò điệp làm sạch đông lạnh (FROZEN SCALLOP (2)/JP/XK
- Mã Hs 03072200: 32780651-230126/SÒ ĐIỆP CỒI ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03072200: 32789951-230126/SÒ ĐIỆP PHỤ PHẨM ĐÔNG LẠNH (VÀNH SÒ)/VN/XK
- Mã Hs 03072200: 32860651-160126/SÒ ĐIỆP CỒI ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03072200: 32860651-NC-160126/SÒ ĐIỆP CỒI ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03072200: 32861951-290126/SÒ ĐIỆP VỤN ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03072200: 32861951-NC-160126/SÒ ĐIỆP VỤN ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03072200: 56660651-160126/SÒ ĐIỆP CỒI ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03072200: COISODIEP/CỒI SÒ ĐIỆP LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH - FROZEN SCALLOP (PATINOPECTEN YESSOENSIS) - PACKING: 1KG/BAG X 15 - SIZE U10/15/JP/XK
- Mã Hs 03072200: COISODIEPROE/CỒI SÒ ĐIỆP LÀM SẠCH CÒN TRỨNG ĐÔNG LẠNH - FROZEN RAW SCALLOPS ROE ON IQF (PATINOPECTEN YESSOENSIS) - PACKING: IQF 1KG/BAG X 10 - SIZE 20/30/JP/XK
- Mã Hs 03072200: COISODIEPTHIT/CỒI SÒ ĐIỆP LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH - FROZEN SCALLOP (PATINOPECTEN YESSOENSIS) - PACKING: 1KG/BAG X 15 - SIZE U15/JP/XK
- Mã Hs 03072200: CSDCTJP/CỒI SÒ ĐIỆP CÓ TRỨNG ĐÔNG LẠNH (PACKING: IQF 300G/PE X 20 PE/CARTON)/JP/XK
- Mã Hs 03072200: CSDDL-05/THỊT CỒI SÒ ĐIỆP ĐÔNG LẠNH (PANTINOPECTEN YESSOENISIS); (SIZE: 11/15) SL: 1, 667 THÙNG (N.W: 3KG/THÙNG); ĐƠN GIÁ GIA CÔNG: 1.30USD/KG/JP/XK
- Mã Hs 03072200: CSDJP/CỒI SÒ ĐIỆP ĐÔNG LẠNH (PACKING: IQF 1KG/PE X 10 PE/CARTON)/JP/XK
- Mã Hs 03072200: CSDSZ10/Cồi sò điệp đông lạnh(Frozen Scallop Adductors) size 10/20, đã ngâm tẩm và chưa được làm chín, đóng gói: 1kg/túi, 1thùng=10 túi. hàng mới 100%.(ĐGGC:0.84USD/KG)/JP/XK
- Mã Hs 03072200: GCXCDIEP/CỒI ĐIỆP ĐÔNG LẠNH. Tên khoa học: Mizuhopecten Yessoensis/PGC: 4, 103.00USD/KXĐ/XK
- Mã Hs 03072200: HẾN ĐÔNG LẠNH ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03072200: NGAO ĐÔNG LẠNH (FROZEN CLAM BIG SIZE)/VN/XK
- Mã Hs 03072200: NUA MANH2026/THỊT CỒI SÒ ĐIỆP NỮA MẢNH VỎ ĐÔNG LẠNH/PGC 22, 464usd/KXĐ/XK
- Mã Hs 03072200: SCALLOP/Thịt sò điệp đông lạnh/JP/XK
- Mã Hs 03072200: SD01/CỒI SÒ ĐIỆP ĐÔNG LẠNH (FROZEN SCALLOP MEAT) TKH: PATINOPECTEN YESSOENSIS HÀNG MỚI 100%/JP/XK
- Mã Hs 03072200: SD01/Thịt còi sò điệp đông lạnh (Frozen scallops roe on), size 20-30. Đóng gói: Net 1kg x 10/carton. Tên khoa học: Mizuhopecten yessoensis/PGC:1.2USD/JP/XK
- Mã Hs 03072200: SD02/SÒ ĐIỆP CÒN MỘT MẢNH VỎ ĐÔNG LẠNH (FROZEN HALF SHELL SCALLOP)/JP/XK
- Mã Hs 03072200: SDNMTJP/SÒ ĐIỆP NỬA MẢNH CÓ TRỨNG LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (PACKING: IQF 1KG/PE X 10 PE/CARTON)/JP/XK
- Mã Hs 03072200: Sò Điệp 1 mảnh vỏ đông lạnh (30 Lbs/ 13.60 kg/ thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03072200: Sò Điệp Đảo Hải Sản0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03072200: SÒ ĐIỆP ĐÔNG LẠNH (FROZEN SCALLOPS)/VN/XK
- Mã Hs 03072200: Sò điệp nửa mảnh đông lạnh/JP/XK
- Mã Hs 03072200: Sò Đông Lạnh Nhà Làm, Hàng Việt Nam 500gr/túi/VN/XK
- Mã Hs 03072200: Sò lông đông lạnh.(80 thùng).Quy cách: 450g x 10 bịch.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03072200: Thịt còi sò điệp đông lạnh (Frozen scallop meat) Packing: 800g X 10/Carton (100% N.W)/JP/XK
- Mã Hs 03072200: THỊT CỒI SÒ ĐIỆP ĐÔNG LẠNH, Packing: 500G/Bag, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03072200: XCDIEP/CỒI ĐIỆP ĐÔNG LẠNH/KXĐ/XK
- Mã Hs 03072200: XCDIEP02/CỒI ĐIỆP CÓ TRỨNG ĐÔNG LẠNH.(packing:1kg/color bag x 10 bags/ctn)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03072200: XCDIEPLS/CỒI ĐIỆP LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH/KXĐ/XK
- Mã Hs 03072200: XDMM-CT/ĐIỆP MỘT MẢNH CÓ TRỨNG ĐÔNG LẠNH/KXĐ/XK
- Mã Hs 03072930: TP25_CS_35EL2/CỒI SÒ ĐIỆP NGÂM FUMING MEAT-E ĐÔNG LẠNH (10 kgs/ctn)/VN/XK
- Mã Hs 03072930: TP25_CS_42EL1/CỒI SÒ ĐIỆP NGÂM FUMING MEAT-E ĐÔNG LẠNH (10 kgs/ctn)/VN/XK
- Mã Hs 03072930: TP25_CS_42EL2/CỒI SÒ ĐIỆP NGÂM FUMING MEAT-E ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03072930: TP25_CS_47EL1/CỒI SÒ ĐIỆP NGÂM FUMING MEAT-E ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03073200: Thịt ốc đông lạnh, hàng đóng 10 kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03073200: Vẹm đông lạnh/NZ/XK
- Mã Hs 03073200: Vẹm xanh(Mytilus spp) đông lạnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074221: Mực (tươi)/VN/XK
- Mã Hs 03074221: MỰC NANG TƯƠI/VN/XK
- Mã Hs 03074229: Mực cán tẩm gia vị, 500g/túi, nsx: Huong Ba Tri, nsx:10/11/2025, hsd:10/7/2026, hàng tặng, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074229: Mực đông lạnh (1.0kgs/túi), nsx: 2025-12-31, hsd: 2026-06-30 nsx: DASAKO FOOD, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03074229: Mực đông lạnh 0.5kg/túi, nsx: thai duong, nsx: 10.12.2025, hsd: 10.12.2026, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03074229: Mực ống ướp lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074229: Mực Tươi Biển Quỳnh0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 1010040001126/Mực Sushi MA đông lạnh (FROZEN MURASAKIIKA slice). Tên KH: Ommastrephes bartramii/JP/XK
- Mã Hs 03074310: 1010040001226/Mực Sushi MA đông lạnh (FROZEN CUTTLEFISH) 10KG/THÙNG/MA/XK
- Mã Hs 03074310: 1400000942/Mực ống nguyên con đông lạnh (MA). Size S(200-300g). Tên KH: illex argentinus - Số CC: CE-2024-59945708-APN-DNCYFP/MEC - Số cont nhập HLXU8786881/AR/XK
- Mã Hs 03074310: 25MOCHL03/Mực ống cắt hạt lựu đông lạnh, packing: 200gr x 50bag/ctn/TW/XK
- Mã Hs 03074310: 25MOCL7G04/Mực ống cắt lát đông lạnh (size 7G), packing: 280gr x 30bag/ctn/CN/XK
- Mã Hs 03074310: 25MOCL8G03/Mực ống cắt lát đông lạnh (size 8G), packing: 320gr x 30bag/ctn/TW/XK
- Mã Hs 03074310: 25MOCL8G04/Mực ống cắt lát đông lạnh (size 8G), packing: 320gr x 30bag/ctn/CN/XK
- Mã Hs 03074310: 26-MUC3100-320/Mực ống cắt lát đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 26-MUC3100-320K/Mực ống cắt lát đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 26-MUC3100-320N/Mực ống cắt lát đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 26-MUC3100-321K/Mực ống đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 32510451-090126/MỰC ỐNG CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 32511951-090126/MỰC ỐNG VỤN ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 52461351-150126/MỰC ỐNG TUBE ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 52461651-150126/MỰC ỐNG TUBE/ ĐẦU ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03074310: 52461751-150126/MỰC ỐNG KHOANH/ ĐẦU ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03074310: BROILEX/Mực ống vụn đông lạnh/TW/XK
- Mã Hs 03074310: BROILX/Mực ống đông lạnh/TW/XK
- Mã Hs 03074310: Da Mực Nang Đông Lạnh. Quy cách: 10Kgs/Block X 2Block/Carton - FROZEN CUTTLEFISH SKIN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Đầu mực đông lạnh, 1kg x 10 bags/carton, không nhãn hiệu/TW/XK
- Mã Hs 03074310: Đầu mực nang đông lạnh (PACKING: 1KG/BLOCK X 10/CTN) Size: 30/60/ 60/80/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Đầu mực nang làm sạch đông lạnh, size type A, 10kgs/ctn, 380ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Đầu Mực Nang xẽ đông lạnh (PACKING: 5 KG/BLOCK X2/CTN) SIZE: 100/200, 200/300, 300/500, 500/700/ 700 UP/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Đầu mực nút đông lạnh (Size 10-20g)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Đầu mực ống đông lạnh, đóng gói 8kg/ thùng, số lượng 78 thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Đầu mực ống làm sạch đông lạnh. SIZE: 5-10 (GRS/ PC). PACKING: IQF, 1 KG/ VACUUM PA BAG WITH RIDER X 10/ CTN, NET WEIGHT 90%, GLAZING 10%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Đầu mực ống sushi đông lạnh, Size (gr/pcs): 10, (PACKING:20PCS/TRAY X 40TRAY/CARTON)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: DAULS/ĐẦU MỰC ỐNG XẺ LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH/PK/XK
- Mã Hs 03074310: Dè mực ống đông lạnh, packing: 160g/bag/VN/XK
- Mã Hs 03074310: FMAT/Mực ống đông lạnh/TW/XK
- Mã Hs 03074310: FMUS/Mực ống slice đông lạnh/PK/XK
- Mã Hs 03074310: FSFL/Mực ống fillet đông lạnh (8.4KG/CTN)/CN/XK
- Mã Hs 03074310: FSGT/Mực ống làm sạch đông lạnh/PK/XK
- Mã Hs 03074310: FSKIN/Mực ống làm sạch đông lạnh (6KG/CTN)/CN/XK
- Mã Hs 03074310: FSKIN-1/Mực ống làm sạch đông lạnh/CN/XK
- Mã Hs 03074310: FS-LEX/Mực ống SLICE đông lạnh (12KG/CTN)/TW/XK
- Mã Hs 03074310: FSSL/Mực ống slice đông lạnh (8.4KG/CTN)/CN/XK
- Mã Hs 03074310: FSSL-1/Mực ống SLICE đông lạnh/CN/XK
- Mã Hs 03074310: FST8/Đầu mực ống làm sạch đông lạnh (12KG/CTN)/TW/XK
- Mã Hs 03074310: FSY8/Mực ống slice đông lạnh (6KG/CTN)/PK/XK
- Mã Hs 03074310: FSY9/Mực ống sợi đông lạnh (9KG/CTN)/PK/XK
- Mã Hs 03074310: ILLEX02-2/3/Mực ống ILLEX tube và đầu đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03074310: ILLEX04-2/3/Mực ống ILLEX cắt khoanh đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03074310: ILLEX05-2/3/Đầu mực ống ILLEX đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03074310: Khoanh và đầu mực ống đông lạnh, 10kgs/ctn, 2304ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: LEX-NOOD-5/Mực ống làm sạch cắt sợi đông lạnh (10KG/CTN)/TW/XK
- Mã Hs 03074310: LEX-SLI-01/Mực ống slice đông lạnh (26.4LBS/CTN)/JP/XK
- Mã Hs 03074310: LOLIGO6-1/1/Mực ống cắt khoanh và đầu đông lạnh (10X2.5LB=25LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074310: LOLIGO6-1/2/Mực ống cắt khoanh đông lạnh (10X2.5LB=25LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074310: LOLIGO6-1/3/Đầu mực ống đông lạnh (10X2.5LB=25LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074310: LOLIGO6-1/4/Mực ống tube và đầu đông lạnh (4X2.5LB=10LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074310: LOLIGO6-1/5/Mực ống tube đông lạnh (4X2.5LB=10LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074310: L-TENTA/Đầu mực ống đông lạnh (10KG/CTN)/US/XK
- Mã Hs 03074310: LUNDS-R/Mực ống ILLEX cắt khoanh đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03074310: LUNDS-TEN/Đầu mực ống ILLEX đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03074310: LUNDS-TU/Mực ống ILLEX tube và đầu đông lạnh/US/XK
- Mã Hs 03074310: Maza cắt đông lạnh (FROZEN CUT POULP SQUID). Đóng gói: 1.2Kg x 6Blocks (7.2 Kgs/Cartons). Nhiệt độ bảo quản: -20. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MNLSDL_02/Mực nang làm sạch đông lạnh (Frozen cuttlefish double skin-less fillet - Grade 1), size 200/300. Đóng gói:IQF, N.W.2kg/PE x 2/carton x 2/kiện (160 kiện/1.280kg)/PK/XK
- Mã Hs 03074310: MNNCDL/Mực nang nguyên con đông lạnh size 20-40. Packing: 180gr/block x 20block/Ctn/PK/XK
- Mã Hs 03074310: MODL/Mực ống đông lạnh/PK/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ẩm (mực khô đông): G.W 11 KGS/ CARTON, N.W 10 KGS/ CARTON. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: mực cắt đông lạnh, packing: 1kg/bag/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực cắt khoanh đông lạnh, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực đông lạnh - FROZEN BABY CUTTLEFISH - PACKING: IQF 800gr/bag x 6/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực đông lạnh (4.32kg/bundles)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực đông lạnh Packing: 4.32kg/bundles/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực đông lạnh, size: 8/12 cm/con, tên khoa học: Sthenoteuthis Oualaniensis. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực đông lạnh. Packing: 8kg/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực động lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC LÁ ĐÔNG LẠNH (FROZEN SQUID) - latine name:Sepioteuthis lessoniana/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang (mực nút) đông lạnh-PACKING: IQF 1KG/BAG X 10/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang cắt đôi trái thông (không trụng, không tẩm) đông lạnh, size 31-40 NW: 9.5Kg/10 bags/Ctns. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang cắt răng lược đông lạnh, size L(41-60) NW: 9.5Kg/10 bags/Ctns. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang cắt sợi đông lạnh-Packing:500g/bag x 10bag/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC NANG CẮT TRÁI THÔNG ĐÔNG LẠNH.PACKING::200GRX10/CTNX2/BUNDLE/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mưc nang đông lạnh(Đóng gói: 10kg/thùng)/ID/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang đông lạnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang fillet roll đông lạnh-PACKING: IQF 1KG/BAG X 10/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MƯC NANG LÀM SẠCH ĐÔNG LANH, SIZE 40/60 (PACKING: 2KG/BLOCK X6/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang làm sạch đông lạnh-PACKING: 2KG/BL X 6/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang luộc đông lạnh (100 mm trở lên/con) (Sepia pharaonis). Code SG/001NL/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực Nang NCLS Đông Lạnh/ FROZEN WHOLE CLEANED BABY CUTTLEFISH/ SIZE 10/20. PACKING: 180GRS/BLOCK X 12BLOCKS/CTN X 2/BUNDLE/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MƯC NANG NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH SIZE 61-80, ĐÓNG GÓI IQF 1KG/TÚI PE X 10/CARTON (10KG/THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang nguyên con làm sạch đông lạnh, size type A, 10kgs/ctn, 100ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang nút nguyên con làm sạch đông lạnh, size 40-60, NW: 7kg/ctn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang phi lê đông lạnh.Ngày sx 30/12/2025. HSD 30/6/2026 Tên khoa học: Sepiida. Dùng làm hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang shushi đông lạnh-Packing: 5g, 6g x 20pcs/tray x 50 tray/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang Sushi đông lạnh (FROZEN CUTTLEFISH SUSHI) - Size 6g, đóng gói: 20 miếng/ 1 khay/ 1 túi, hút chân không, 50 túi/ thùng, 6 kgs/ thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang trái thông đông lạnh - CUTTLEFISH PINEAPPLE CUT - MATSUKASA (SEPIA LYCIDAS). SIZE: 20-40 PCS/KG./VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang(mực nút) làm sạch đông lạnh-Packing: 180gr/block x 12/Ctn x 2/bundle/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nang(nút) làm sạch đông lạnh-Packing:200G X 12/CTN X 2/BUNDLE(2000 Bundle x 2 = 4000 cartons)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC NÚT ĐÔNG LẠNH. PACKING180GRX12/CTNX2/BUNDLE/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nút làm sạch đông lạnh, Đóng gói: Net.180g (W.300g)/block x 30/carton/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực nút ncls đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực Nút nguyên con đông lạnh (10kg/thùng), (Latin name: Sepiella inermis)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống (Loligo spp) nguyên con đông lạnh/ID/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống (ommastrephes spp) nguyên con đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống cắt khoanh đông lạnh, đóng gói 10kg/ thùng, số lượng 100 thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống cắt lát đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống cắt miếng sushi đông lạnh, Size (gr/pcs):5, (PACKING:20PCS/TRAY x 40/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống cắt sợi đông lạnh Jangurumori 1kg (Đóng gói 1kg/Túi X 12 túi/ Thùng carton)/ID/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống còn da cắt khoanh đông lạnh size 6-8cm. N.W: 10Kg/Ctns. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC ỐNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC ỐNG DONG LANH - IB (FROZEN CUTTLEFISI. SIZE IB). Đóng gói:IQF, 2Kg/Block x 6Bock/Carton. Nhiệt độ bảo quản: -18oC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH(8-10 con/kg) (Loligo spp)(dùng làm thực phẩm)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống fillet đông lạnh, size 100g/20pcs, NW: 5kg/ctn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC ỐNG KHOANH GIA NHIỆT ĐÔNG LẠNH, packing 3 kgs/ctn./VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống làm sạch đông lạnh (4 kgs/thùng), Latin name: Loligo formosana/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống mix thân đầu dè đông lạnh, Packing: 500g/PA/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống nguyên con làm sạch đông lạnh cỡ 20-40 con/kg/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC ỐNG PHỤ PHẨM ĐÔNG LẠNH, PACKING 12 KGS/CT./VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống SLICE đông lạnh (7GX40PCS/TRAYX30TRAY=8.4KG/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống sợi đông lạnh (12KG/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống sushi đông lạnh-Packing: 20pcs/tray (160gr) x 50/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: MỰC ỐNG TUBE ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống xẻ bướm xiên que đông lạnh, 1.2kg x 5 bags, (6kg), không nhãn hiệu/VN/ID/XK
- Mã Hs 03074310: Mực ống(thân) shushi đông lạnh-Packing: 5g, 6g x 20pcs/tray x 50 tray/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Mực xà nguyên con đông lạnh, đóng thùng, nhiệt độ bảo quản -18 độ, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074310: NOOD-LEX/Mực ống làm sạch cắt sợi đông lạnh (10KG/CTN)/TW/XK
- Mã Hs 03074310: SLI-KURA/Mực ống SLICE đông lạnh (7.04LBS/CTN)/JP/XK
- Mã Hs 03074310: SLI-LEX/Mực ống SLICE đông lạnh (6KG/CTN)/TW/XK
- Mã Hs 03074310: SOUILEX/Mực ống sợi đông lạnh/TW/XK
- Mã Hs 03074310: SOUILX/Mực ống sợi đông lạnh/TW/XK
- Mã Hs 03074310: SP-MNDL26-01/Mực nang đông lạnh đã phân loại/OM/XK
- Mã Hs 03074310: STMOLSDL21/Mực ống nguyên con làm sạch đông lạnh, 6kg/ctn, 3700ctn/IN/XK
- Mã Hs 03074310: STMOLSDL22/Mực ống nguyên con làm sạch đông lạnh, 6kg/ctn, 1800ctn/IN/XK
- Mã Hs 03074310: STMOLSDL23/Mực ống nguyên con làm sạch đông lạnh 6kg/ctn, 2366ctn/IN/XK
- Mã Hs 03074310: SUSHI ĐẦU MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH, PACKING: 100G/TRAY X 40 TRAYS/CTN/VN/XK
- Mã Hs 03074310: SUSHI MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH, PACKING: 20PCS/TRAY X 40TRAY/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03074310: TENTA-SU/Đầu mực ống đông lạnh (7KG/CTN)/CN/XK
- Mã Hs 03074310: Thân mực làm sạch đông lạnh, 1kg x 10 bags/carton, không nhãn hiệu/TW/XK
- Mã Hs 03074310: Thân mực ống đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03074310: Thân và đầu mực ống đông lạnh, 10kg/ctn, 545ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074310: TMO/THÂN MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH/PK/XK
- Mã Hs 03074310: X-OGEFI2601/Đầu mực ống đông lạnh (loligo spp) - Yari Ika Geso/ID/XK
- Mã Hs 03074310: X-OGEFI2601S/Đầu mực ống đông lạnh (loligo spp) - Yari Ika Geso/ID/XK
- Mã Hs 03074310: X-OSLFI2601/Mực ống cắt miếng đông lạnh (loligo spp) - Yari Ika Slit cut/ID/XK
- Mã Hs 03074310: X-OSLFI2601S/Mực ống cắt miếng đông lạnh (loligo spp) - Yari Ika Slice/ID/XK
- Mã Hs 03074310: X-OSMFI2601/Vụn mực ống đông lạnh (loligo spp) - Yari Ika Somen/ID/XK
- Mã Hs 03074310: X-OSMFI2601S/Bún mực ống đông lạnh (loligo spp) - Yari Ika Noodle/ID/XK
- Mã Hs 03074310: X-OSUFI2601/Mực ống sugata đông lạnh (loligo spp) - Yari Ika Sugata/ID/XK
- Mã Hs 03074310: X-OSUFI2601S/Mực ống sugata đông lạnh (loligo spp) - Yari Ika Sugata/ID/XK
- Mã Hs 03074310: YARI - ID/Mực ống đông lạnh GG5g (20 miếng * 50 khay * 2 thùng/ kiện)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: YARI - VN/Mực ống đông lạnh VNS60g (18 khay* 4 thùng/kiện)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: YND60G.25/Mực ống cắt sợi YND 60G đông lạnh (SQUID NOODLES). Quy cách: 4.8kg/kiện (60g/khay x 20khay/hộp x 4hộp/kiện)/VN/XK
- Mã Hs 03074310: YND60G.26/Mực ống cắt sợi YND 60G đông lạnh (SQUID NOODLES). Quy cách: 4.8kg/kiện (60g/khay x 20khay/hộp x 4hộp/kiện)/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Chả mực đông lạnh 500g/túi, nsx: kiki food pty, nsx: 12.1.2026, hsd: 12.6.2026, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Da mực nang đông lạnh; Frozen Cuttlefish Skin; Size: Detail See The Packages; Sepiida Spp - Net weight: 18Kg/Bag; Registration Number: DL 622/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Đầu mực nang đông lạnh (Scientific name: Sepia spp) 40-60 cái/kg, 1 kg/bịch, 10 bịch/thùng, sản xuất tại Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 03074390: Đầu mực nang trụng đông lạnh, Size (g/pcs): 8 (2), Packing: 160g/tray/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Đầu mực nang xẻ bướm đông lạnh. Size: 20/40. PACKING: 450GRS/FOAM TRAY X 20TRAYS/CTN, 100% NW/VN/XK
- Mã Hs 03074390: ĐẦU MỰC ỐNG SIZE 5/10 ĐÔNG LẠNH. Uroteuthis chinensis. PK: IQF, 500G/PA VAC BAGX20 =10KG/CTN, SL 47 CTNS/VN/XK
- Mã Hs 03074390: ĐẦU NANG LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (PACKING 2KG/BAG X 5/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Fillet 10g - PO147/Mực ống đông lạnh Fillet 10g (Thân Fillet)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Fillet 6g - PO147/Mực ống đông lạnh Fillet 6g (Thân Fillet)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Fillet 8g - PO147/Mực ống đông lạnh Fillet 8g (Thân Fillet)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Geso 10g - PO147/Mực ống đông lạnh Geso 10g (Đầu cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Geso 12g - PO147/Mực ống đông lạnh Geso 12g (Đầu cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Geso 15g - PO147/Mực ống đông lạnh Geso 15g (Đầu cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Geso 6g - PO147/Mực ống đông lạnh Geso 6g (Đầu cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Geso 8g - PO147/Mực ống đông lạnh Geso 8g (Đầu cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: ILA-RING ONLY/MỰC ÔNG CẮT KHOANH LỘT DA ĐÔNG LẠNH - FROZEN MSC SQUID - ILLEX ILLECEBROSUS RING ONLY (TÊN KHOA HỌC: ILLEX ILLECEBROSUS) -2.5LBS(1.135KG)/Block/Túi PE in x10/Thùng- (35.500LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074390: ILA-TENTACLES ONLY/ĐẦU MỰC ÔNG ĐÔNG LẠNH - FROZEN MSC SQUID - ILLEX ILLECEBROSUS TENTACLES ONLY (TÊN KHOA HỌC: ILLEX ILLECEBROSUS)-22.027LBS(10KG)/Block/PE/Thùng- (16.520, 03LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074390: ILA-TUBE AND TENTACLES/MỰC ÔNGTUBE LỘT DA VÀ ĐẦU ĐÔNG LẠNH - FROZEN MSC SQUID - ILLEX ILLECEBROSUS TUBE AND TENTACLES-XX:USA-2.5LBS(1.135KG)/BLOCK/TÚI PE in x4/Thùng-(6, 500LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074390: ILA-TUBE ONLY/MỰC ÔNGTUBE LỘT DA ĐÔNG LẠNH - FROZEN MSC SQUID - ILLEX ILLECEBROSUS TUBE ONLY (TÊN KHOA HỌC: ILLEX ILLECEBROSUS)-XX:USA-2.5LBS(1.135KG)/BLOCK/Túi PE in x4/Thùng-(5, 000LBS)/US/XK
- Mã Hs 03074390: IQF Ring - PO147/Mực ống đông lạnh Ring IQF (Cắt khoanh - đông IQF)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Khô mực, 900g/túi, nsx vu ly shop, hsd 25.12.2025-25.08.2026, xx VN, hàng quà tặng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074390: MOTBLS60/MỰC ỐNG TUBE LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (Dosidicus Gigas)/CN/XK
- Mã Hs 03074390: MOTBLS60-1/MỰC ỐNG TUBE LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (DOSIDICUS GIGAS)/CN/XK
- Mã Hs 03074390: MOTBLS60-3/MỰC ỐNG TUBE LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (Dosidicus Gigas)/CN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực 1 nắng đông lạnh, 500g/túi, nsx mien tay co tu, hsd 10.01.2025-25.07.2026, xx VN, hàng quà tặng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực cắt khoanh đông lạnh, packing: 12kg/ctn (N.W)/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực cắt khoanh, đông lạnh/CN/XK
- Mã Hs 03074390: MỰC CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH/PE/XK
- Mã Hs 03074390: Mực đông lạnh (500g/gói). Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074390: MỰC ĐÔNG LẠNH ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực Đông Lạnh Hàng Việt Nam 3.5kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực đông lạnh không nhãn hiệu (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074390: MỰC ĐÔNG LẠNH, Packing: 250g/bag, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực Lá Đông Lạnh0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực lá ướp đá (Sepioteuthis lessoniana). Code: SG/001NL/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực nang cắt đông lạnh (sepia lycidas) (0.6kg/bao 6 bao/thùng), không nhãn hiệu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực nang cắt miếng sushi đông lạnh, Size (gr/pcs): 7.5, (Packing: 50PCS/TRAY X 30TRAY/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực nang cắt sợi sushi đông lạnh, (PACKING: 1 KG/VACUUM PACK X 10/CARTON)/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực nang cắt trái thông đông lạnh, packing: 200g/bag x 10/ctn X 2/bundle/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực nang fillet sashimi đông lạnh, size (pcs/kg): 1/2; (Packing: IVP 1pcs/PA vacuum pack x 5kg/PE x 2/carton)/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực nang làm sạch đông lạnh, FROZEN CUTTLEFISH FILLET ROLL, Latin Name: SEPIA SPP. Size: 1/2, 2/3, 3/5, 5/7. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực nang loại nhỏ nguyên con đông lạnh (FROZEN BABY CUTTLEFISH), đóng gói 18Kg(2 Khối x 9Kg)/Thùng; TKH: Sepiella Spp/VN/XK
- Mã Hs 03074390: MỰC NANG NGUYÊN CON LÀM SẠCH U3/U5 ĐÔNG LẠNH. Sepia Lycidas. PK: IQF, 1KG/PA VAC BAG X 10 = 10KG/CTN, SL 53 CTNS/VN/XK
- Mã Hs 03074390: MỰC NANGLÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Mực nút nguyên con làm sạch. Packing: 10kgs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực ống cắt khoanh đông lạnh, đóng gói 10.24kg/ thùng, số lượng 39 thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực ống đông lạnh Sushi 6g (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Mực Ống nguyên con đông lạnh (10kg/thùng) (Latin name: Loligo edulis), size nguyên liệu: 8cm - 10cm/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực Trứng Biển Quỳnh0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực trứng đông lạnh (500g/gói). Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực tươi đông lạnh không nhãn hiệu (1kg/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074390: Mực xà nguyên con đông lạnh. SIZE: 60-80 (GRS/ PC). PACKING: IQF, 1 KG/ VACUUM PA BAG WITH RIDER X 10/ CTN, NET WEIGHT 100%, NO GLAZING/VN/XK
- Mã Hs 03074390: MỰC XIÊN QUE ĐÔNG LẠNH/PE/XK
- Mã Hs 03074390: ND 18g - PO147/Mực ống đông lạnh Noodle 18g (Thân cắt sợi bún)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Noodle 300g (13, 5kg) - PO147/Mực ống đông lạnh Noodle 300g (13, 5kg) (Thân cắt sợi bún)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Noodle 60g - PO147/Mực ống đông lạnh Noodle 60g (Thân cắt sợi bún)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: SP26-04-01/Thân Mực ống sashimi cắt đôi đông lạnh (FROZEN SQUID SASHIMI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03074390: SP26-04-02/Râu Mực ống sashimi đông lạnh (FROZEN SQUID SASHIMI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03074390: SP26-04-03/Vụn Mực ống sashimi đông lạnh (FROZEN SQUID SASHIMI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03074390: SP26-04-04/Thân Mực ống sashimi cắt đôi đông lạnh (FROZEN SQUID SASHIMI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 03074390: Sugata 10g - PO147/Mực ống đông lạnh Sugata 10g (Thân + Đầu làm sạch)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sugata 13g - PO147/Mực ống đông lạnh Sugata 13g (Thân + Đầu làm sạch)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sugata 15g - PO147/Mực ống đông lạnh Sugata 15g (Thân + Đầu làm sạch)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sugata 20g - PO147/Mực ống đông lạnh Sugata 20g (Thân + Đầu làm sạch)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sugata 8g - PO147/Mực ống đông lạnh Sugata 8g (Thân + Đầu làm sạch)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 10g - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 10g (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 10g(S) - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 10g (Thân cắt lát + Tẩm gia vị)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 10g3p - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 10g3p (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 12g - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 12g (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 12g(S) - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 12g (Thân cắt lát + Tẩm gia vị)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 12g3p - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 12g3p (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 15g - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 15g (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 6g - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 6g (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 6g(S) - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 6g (Thân cắt lát + Tẩm gia vị)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 8g - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 8g (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 8g(S) - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 8g (Thân cắt lát + Tẩm gia vị)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: Sushi 8g3p - PO147/Mực ống đông lạnh Sushi 8g3p (Thân cắt lát)/ID/XK
- Mã Hs 03074390: TP_MUC DG 6G/Mực Dosidicus Gigas khổng lồ fillets cắt lát đông lạnh, tên khoa học: DOSIDICUS GIGAS (120g/khay, 40khay/thùngx2 thùng cột lại/9.6kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03074390: TP_MUC DG V/Mực Dosidicus Gigas khổng lồ fillets cắt vụn đông lạnh, tên khoa học: DOSIDICUS GIGAS (1kg/PA, 10PA/thùng/10kg), mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03074390: Trứng mực nang đông lạnh; Frozen Cuttlefish Eggs; Size: Detail See The Cartons; Sepiida Spp - Net weight: 14Kg/Ctn; Registration Number: DL 622/VN/XK
- Mã Hs 03074921: "VIETNAM SHREDDED DRIED SQUID STEAMED IN COCONUT WITH CHILI SAUCE 300G/UNK KHÔ MỰC XÉ SỢI HẤP DỪA KÈM TƯƠNG ỚT 300G/HỘP HS CODE: 03074921 - MFG: N-FOOD - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Đầu mực khô (Dried Head Squid - Scientific Name: Loligo spp)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: ĐẦU MỰC KHÔ AA6 (DRIED SQUID HEAD AA6)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: ĐẦU MỰC KHÔ AAAA6 (DRIED SQUID HEAD AAAA6)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Đầu mực khô đông lạnh, đóng bulk 10 kg (đóng gói 10kg/ thùng) (SCIENTIFIC NAME: LOLIGO SPP), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: ĐẦU MỰC KHÔ G AAAA6 (DRIED SQUID HEAD G AAAA6)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: ĐẦU MỰC KHÔ GIM X (DRIED SQUID HEAD GIM X)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: ĐẦU MỰC KHÔ LỚN (DRIED SQUID HEAD BIG)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: KHÔ CÁ CHAI ĐÔNG LẠNH/ DRIED BARTAIL FLATHEAD/ Packing: 15KG/CTN, Hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam, Không nằm trong danh mục Cites./VN/XK
- Mã Hs 03074921: Khô mực (500Gr/túi), NSX: Huy Sea Food Co., Ltd, NSX: 02.01.2026, HSD: 02.01.2027, hàng tặng, xx: VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: khô mực BBB (Dried squid), kích thước: free size, 10 kg/carton. Hàng mới 100% (hàng F.O.C)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Khô mực đen (xà) đông lạnh, đóng bulk 10 kg (đóng gói 10kg/ thùng) (SCIENTIFIC NAME: LOLIGO SPP), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Khô mực đen nguyên con đông lạnh, đóng bulk 10 kg (đóng gói 10kg/ thùng) (SCIENTIFIC NAME: LOLIGO SPP), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Khô Mực đồng tiền (35 Lbs/ 15.88 kg/ thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Khô mực gãy đông lạnh, đóng bulk 10 kg (đóng gói 10kg/ thùng) (SCIENTIFIC NAME: LOLIGO SPP), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: KHÔ MỰC NANG ĐÔNG LẠNH/ DRIED CUTTLEFISH (SIZE 5G-100G) Net Weight: 15Kg/CTN, Hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam, Không nằm trong danh mục Cites./VN/XK
- Mã Hs 03074921: Khô mực nguyên con đông lạnh, đóng bulk 10 kg (đóng gói 10kg/ thùng) (SCIENTIFIC NAME: LOLIGO SPP), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Khô mực nhỏ (xẻ) đông lạnh, đóng bulk 10 kg (đóng gói 10kg/ thùng) (SCIENTIFIC NAME: LOLIGO SPP), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: KHÔ MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH/ DRIED SQUID (SIZE 5G-100G) Packing: 10KG/CTN, Hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam, Không nằm trong danh mục Cites./VN/XK
- Mã Hs 03074921: KHÔ MỰC ỐNG, Quy cách: 10 Kgs/Carton - DRIED SQUID. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Khô mực: Dried Squid, Không hiệu, Packing: 10 KGS/CARTON. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ - DRIED SQUID./VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ (100 CARTON) (PACKING: 10 KGS/CARTON)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô (500g/gói). Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ (85 CARTON) (PACKING: 10 KGS/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô (Dried Squid - Scientific Name: Uroteuthis Edulis)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ 500GR/TÚI, KHÔNG NHÃN HIÊU, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ A SL (DRIED SQUID A SL)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ A4 (DRIED SQUID A4)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AA SL (DRIED SQUID AA SL)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AA4 (DRIED SQUID AA4)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AA5 (DRIED SQUID AA5)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô AA5/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AA6 (DRIED SQUID AA6)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô AA6/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AAA SL (DRIED SQUID AAA SL)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô AAA3/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AAA4 (DRIED SQUID AAA4)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AAA5 (DRIED SQUID AAA5)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AAA6 (DRIED SQUID AAA6)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô AAA6/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AAAA5 (DRIED SQUID AAAA5)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ AAAA6 (DRIED SQUID AAAA6)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ BABY 1A (DRIED SQUID BABY 1A)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ BABY 2A (DRIED SQUID BABY 2A)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ BABY A (DRIED SQUID BABY A)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ BABY AA (DRIED SQUID BABY AA)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ BABY B (DRIED SQUID BABY B)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ BROKEN A (DRIED SQUID BROKEN A)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô chưa chế biến (Scientific name: Sthenoteuthis oualaniensis), 50 kg/bao, sản xuất tại Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô da đen chưa chế biến size L (Size 15-20cm) - (DRIED BLACK SQUID SIZE L (SIZE 15-20CM) - Scientific name: Sthenoteuthis oualaniensis), 50kg/bao, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ DASAVINA 500gr/BỊCH (NSX:09/12/2025 HSD:09/12/2026), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ DN (DRIED SQUID DN)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ G A4 (DRIED SQUID G A4)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ G A5 (DRIED SQUID G A5)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ G AAA4 (DRIED SQUID G AAA4)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ G AAA5 (DRIED SQUID G AAA5)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ G AAA6 (DRIED SQUID G AAA6)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô G4/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô G5/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô gãy/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ GR AA6 HL (DRIED SQUID GR AA6 HL)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ HO AAAA5 (DRIED SQUID HO AAAA5)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ LL4 (DRIED SQUID LL4)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô lột da (10KG/1THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô muối (Đóng gói 50kg/bao), hàng Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô nhiều kích thước DRIED SQUID (THE SMALLEST SIZE)(LOLIGO SPP.). Quy cách đóng gói: 10kg/thùng. 2, 200 thùng/container 40'RH/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô nhỏ (Dried Baby Squid - Scientific Name: Loligo spp)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô rang muối (150Gr/túi), NSX: Doris Food, NSX: 01.10.2025, HSD: 01.10.2026, hàng tặng, xx: VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ RR 10-15 (DRIED SQUID RR 10-15)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ RR 15-20 (DRIED SQUID RR 15-20)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ RR 25-30 (DRIED SQUID RR 25-30)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ RR 5-10 (DRIED SQUID RR 5-10)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ RR LP (DRIED SQUID RR LP)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ RR PP (DRIED SQUID RR PP)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ RR SP (DRIED SQUID RR SP)/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ Scientific name: Uroteuthis edulis Packing: 10 Kgs/ PE/ ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô(da đen chưa chế biến), 10kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ, ĐÓNG GÓI: 20 KG/BAO. loligo spp/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô, không hiệu, dùng làm thực phẩm.1gói =2Kg, 1 thùng =12 gói. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô, size 3/5. đóng gói: 10kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô, size 4/6. đóng gói: 10kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô, size 5/7. đóng gói: 10kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô, tên khoa học: LOLIGO. 10kg/carton, hàng không nằm trong danh mục CITES. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô. Lọai: DRIED SQUID (10Kg/Thùng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô. Loại: DRIED SQUID (SMALL SIZE) 10Kg/Thùng. Hàng mới 100%. Scientific Name Loligo Spp./VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC KHÔ/DRIED SQUID, 10 KGS/CTN. Nhà Sản xuất: Công ty TNHH Hải Sản Thanh Long. HÀNG MỚI 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực khô/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực nang khô.HSD:24 tháng.Ngày SX:20/12/2025.CTY SX:TAESAN FOOD COMPANY LIMITED (HK 214).Đóng gói:Net:15 KG/CARTON, Gross:15.5 KG/CARTON.(SEPIIDA SPP., hàng không thuộc danh mục Cites).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mưc ống khô còn da. SIZE: 8-10 CM/PC. PACKING: 100 GRS/ VC BAG WITH RIDER X 40/ CTN/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực ống khô đông lạnh (Scientific Name Loligo SPP.), đóng gói Net 10kgs/carton, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực ống khô lột da, packing: 10kgs/bulk/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03074921: MỰC ỐNG KHÔ, Quy cách: 10 Kgs/Carton - DRIED SQUID. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực ống khô. PACKING: 10 Kgs/Carton - DRIED SQUID. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực ống khô. Quy cách: 10KGS/CTN - DRIED SQUID. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Mực ống nguyên con làm mồi câu đông lạnh(200gr/bao PE; 30baoPE/thùng carton/6kg)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Râu mực khô. Loại: DRY BLACK HEAD SQUID. (10Kg/Thùng). Hàng mới 100%. Scientific Name Loligo Spp./VN/XK
- Mã Hs 03074921: Squid Powder - Bột mực dùng trong sản xuất thực phẩm/VN/XK
- Mã Hs 03074921: THÂN MỰC KHÔ AAAA7 (DRIED SQUID BODY AAAA7)/VN/XK
- Mã Hs 03074921: Vây mực khô, free size. đóng gói: 10kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: DRIED SQUID - KHÔ MỰC (500G/ BAG), MANUFACTURE:KIKI FOOD PTY LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "(MỰC XÉ SỢI) PRODUCT OF: SAFOCO FOOD AND FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY WEIGHT: 1000G, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "BENTO SQUID SEAFOOD SNACK SWEET/ SPICY FOOD- KHÔ MỰC - 1000G/BAG HAI NAM FOOD CORP, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "COCONUT STEAMED DRIED SQUID: KHÔ MỰC HẤP NƯỚC DỪA(3KG/BAG), MANUFACTURER: KIEN LONG CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "CRISPY SPICY SNACK: MỰC TẨM VỊ (500GR/BAG), MANUFACTURER: AN VAT 3 MIEN CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED BAMBOO-MĂNG KHÔ XÉ SỢI-100% NEW, 500G/1 BOX INGEDIENTS: 100% DRIED BAMBOO MANUFACTURER: KHO MAM CO TU SHOP, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED FARMED SQUID (100% DRIED FARMED SQUID, SALT) MỰC KHÔ MNF:AN NHIEN, BAG=1KG, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED GIANT CATFISH FISH WITH SPICE/ MỰC CÁN SỐT TẮC, NET WEIGHT: 500GR/BAG -, MANUFACTURED: PHUONG LOAN CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED INSTANT SQUID WITH SPICES/MỰC TẨM GIA VỊ ĂN LIỀN 130GR/BAG, NGOI SAO TUOI SANG SEAFOOD CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED LOLIGO SQUID (KHÔ MỰC) INGREDIENTS: 100% DRIED LOLIGO SQUID MANUFACTURER: AN LAC TRA VINH SEAFOOD COMPANY LIMITED, NET: 500 G, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED PEANUT WORMS (1000GR/BAG) - SÁ SÙNG HAI NAM FOOD CORP, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SEASONED SQUID 1000G - KHÔ MỰC TẨM GIA VỊ, FLYGO FOOD PTY LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SHREDDED LOLIGO SQUID WITH SPICY (KHÔ MỰC XÉ SỢI TẨM GIA VỊ) INGREDIENTS: SQUID, SALT, SUGAR, CHILI MANUFACTURER: AN LAC TRA VINH SEAFOOD CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SPICY CAKE: KHÔ MỰC TẨM VỊ (500GR/BAG), MANUFACTURER: KIM CHI LTD., CO, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID - KHÔ MỰC WEIGHT: 500GR - BRAND: KIKI FOOD PTY LTD - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID (400G/BAG - KHÔ MỰC TẨM GIA VỊ) INGREDIENTS: DRIED SQUID, SPICES PACKAGING: PLASTIC BAG, NSX: FLF FAST FOOD COMPANY LIMITED, HÀNG TẶNG MỚI 100%."/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID (500G/BAG - MỰC KHÔ CÔNG TY THỰC PHẨM NHANH FLF) - MFG: FLF FAST FOOD COMPANY LIMITED - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID (SEPIOTEUTHIS LESSONIANA) WITH SPICES - KHÔ MỰC TẨM GIA VỊ (1KG/BAG) - MNF: AN NAM FINE FOOD CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID HS CODE: 0309490129 KHÔ MỰC - BAG 500G, NSX: THIEN TU STORE FOOD, HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%."/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID IN TAMARIND SAUCE - MỰC RIM ME MANUFACTURER: HIEP LOI WHOLESALE STORE, 5KG/BAG, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID KHÔ MỰC (NET WEIGHT: 1000G), MFG: HUU NGHI FOOD CO., LTD., HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID TEAR SPICY (5KG/BAG)/MỰC CÁN TẨM GIA VỊ, - MFG:VU LY CO., LTD - HÀNG QUÀ TẶNG"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID WITH FLAVORING - KHÔ MỰC TẨM VỊ - VŨNG TÀU BRAND WEIGHT 1KG/BAG - MFG: FARMERS MARKET VIETNAM COMPANY LIMITED - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID/ KHÔ MỰC, 600GR/BAG - MFG: THUY HONG ENTERPRISE CO., LTD - HÀNG QUÀ TẶNG"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "DRIED SQUID: KHÔ MỰC (350GR/BAG), MANUFACTURER: AN VAT 3 MIEN CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "FRIED LOLIGO FORMOSANA: KHÔ MỰC CÁN TẨM VỊ (1KG/BAG) MANUFACTURER: KIEN LONG CO., LTD - HÀNG QUÀ TẶNG"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "KHÔ MỰC CÁN TẨM VỊ (500G/BOX), MANUFACTURER: KIEN LONG CO., LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "MỰC KHÔ NT: 800GRAM/BAG, MANUFACTURE BY: MR TEO DRIED SEAFOOD PROCESSING FACILITY, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SAUCE LITTLE CRAB - MẮM BA KHÍA - 700G/ 1 BOX - MANUFACTURER: BA GIAO KHOE 55555 ONE MEMBER COMPANY LIMITED, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SEASONED DRIED SQUID SNACK: KHÔ MỰC CÁN TẨM VỊ (2KG/BAG) MANUFACTURED BY: DAM SEN SEAFOOD - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SEASONED SQUID MỰC TẨM VỊ 500G/BAG MANUFACTURER: CO MINH COMPANY, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SHREDDED DRIED SQUID KHÔ MỰC XÉ GIA VỊ 100% SHREDDED DRIED SQUID, SALT, CHILI MNF: CHAN NUI VEGAN FOOD, BAG=500G, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SPICED DRIED SQUID MỰC CÁN TẨM VỊ - BAG 100G - MANUFACTURE: MR NGHIEP - 79 FOOD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SPICED SQUID/ MỰC TẨM GIA VỊ (500G/BOTTLE), MANUFACTURER: AN VAT LONG XUYEN, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SPICES SQUID/ MỰC TẨM GIA VỊ (1KG/BAG) - MFG: SOUTHERN FRESH FISH COMPANY LIMITED - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SPICY INSTANT DRY SQUID/ KHÔ MỰC TẨM GIA VỊ (800GR/BAG), IMPORT BY KIKI FOOD PTY LTD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "SPICY SNACK: MỰC CÁN TẨM VỊ (500GR/BAG) MANUFACTURER: BA GIA MOI DAY, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "TAMARIND SAUCE- MẮM ME, 400G/1 BOX- 100% NEW MANUFACTURER: MAM BA BA SHOP, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: "VIETNAM SHREDDED DRIED SQUID STEAMED IN COCONUT WITH CHILI SAUCE 300G/BOX KHÔ MỰC XÉ SỢI HẤP DỪA KÈM TƯƠNG ỚT 300G/HỘP, MANUFACTURER: N-FOOD, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: ĐẦU KHÔ MỰC (N.W: 10 KGS/ THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: DRIED SHREDDED SQUID/ MỰC KHÔ XÉ SỢI(200GR/BAG) - MFG: TAI THONG BAKERY CO., LTD. - HÀNG QUÀ TẶNG, MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074929: HẠT ĐIỀU RANG KHÔNG NHÃN HIỆU. NSX: T11/2025, HSD T11/2026, Xuất xứ VN, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực - Dried Squid. Packing: 10KGS/ CARTON. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực (300g/túi), nhà sx: Moc Shop, NSX: 20/12/2025 HSD: 20/12/2026, hàng quà tặng, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực (500g/túi), nhà sx: vifoodshop viet nam, NSX: 18/12/2025 HSD: 18/12/2026, hàng tặng, xx: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074929: KHÔ MỰC (N.W: 10 KGS/ THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: khô mực 1kg/ túi, nsx trieu dinh, xuất xứ vn, hàng tặng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: khô mực 3.2kg/ túi, nsx kim hung, nsx 10/01/2026 hsd 10/12/2006, hàng tặng, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực 500g/túi, nsx: co van - binh thanh market, nsx: 1411.2026, hsd: 11.7.2026, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03074929: khô mực 600g/ túi, nsx kim hung food, nsx 10/12/2025 hsd 10/12/2026, hàng tặng, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực cán tẩm vị nsx: co van - binh thanh market, nsx: 13.1.2026, hsd: 13.7.2026, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực ĐÔNG NAM (1000g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực hiệu Tám Hoàng, hàng mới 100% (800g/ bag) (NSX:25/11/2025;HSD:25/05/2026)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: KHÔ MỰC KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực không nhãn hiệu (1000g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực nhà làm không nhãn hiệu0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực Nha Trang cán mỏng không tẩm vị (500g/ bag), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực Phú Quốc, hàng mới 100% (800g/ bag) (NSX:25/11/2025;HSD:25/05/2026)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: khô mực rang muối ớt 200g/ hộp, nsx sap be van, nsx 3.1.2026 hsd 1 năm, hàng tặng, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực tẩm gia vị, 500g/gói, Hiệu: Kiki Foods, NSX: 14/08/2025, HSD: 14/02/2026. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực Tám Hoàng, hàng mới 100% (250g/ bag) (NSX:15/10/2025;HSD:15/04/2026)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực tẩm vị 300g/ hộp, nsx Sap Be Van company, nsx 3/1/2026 hsd 3/1/2027, xx Việt Nam, hàng quà tặng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực xe sợi tẩm gia vị 300g/hộp, nsx: co van - binh thanh market, nsx: 16.1.2026, hsd: 17.7.2026, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03074929: KHÔ MỰC, 1000G/1 TÚI, NSX 20/01/2025, HSD 20/01/2026, KHÔNG CHẤT BẢO QUẢN, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực, 1kg/túi, nsx: Bay Bac Dried Goods Store D, 01/01/2026 01/06/2026, hàng tặng, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực, 500g/ túi, nsx: 11/2025 hsd: 04/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực, không nhãn hiệu, 1kg/gói, NSX 20-12-25/HSD20-12-26, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khô mực, nsx minh chau, xx VN, hàng quà tặng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Khụ mực khụng nhón hiệu (1000g/gúi), NSX: 03/07/2025, HSD: 03/07/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực 1 Nắng Hải Sản Biển Quỳnh0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Cán Bento0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực cán tẩm gia vị 500g/túi, nsx: NM nha man co, nsx: 3.1.2026, hsd: 3.7.2027, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Cán Tẩm Vị Hàng Việt Nam0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô (10kg/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô (chưa chế biến)10kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô (tên khoa học: LOLIGO SPP.); Packing: 10kg/thùng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô A/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô AAA4/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô AAA5/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô AAA6/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Khô Đà Nẵng 1.5kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Khô Hải Sản Biển Quỳnh 2kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Khô Hàng Việt Nam0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô Hồn Việt (1000g/gói - 18 gói/thùng), NSX: 10/01/2026, HSD: 10/10/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô không nhãn hiệu (300g/túi)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: mực khô không tem mác (1kg/túi)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô lột da (10kgs/carton)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô Nhà Hồng (2000g/gói), NSX:10/10/2025, HSD: 10/07/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Khô Nhà Làm Hàng Việt Nam 1.5kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Khô Quảng Ninh 2.5kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô Sông Đốc Cà Mau (2000g/gói), NSX:10/12/2025, HSD: 10/07/2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô tẩm gia vị(200gr/túi), nsx: SAP BE VAN COMPANY, nsx: 03/01/2026 - hsd: 03/01/2027, xx: vn, hàng mới, hàng tặng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực khô tẩm vị (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực luộc sấy khô đông lạnh/ đóng gói 7kg/bag/cs/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực muối (nguyên con) đựng trong thùng nhựa, 1 thùng/19 kg, hàng F.O.C mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực muối đựng trong thùng nhựa, 1 thùng/19kg, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực ngào tỏi ớt (250Gr/hộp), NSX: Ba Tron, NSX: 02.01.2026, HSD: 3 tháng, hàng tặng, xx: VN/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực ống khô có muối-Đóng gói 5 kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực ống khô phù hơp làm thức ăn cho người - DRIED SQUID, tên khoa học LOLIGO SPP.; đóng gói: 10 Kgs/carton, không có nhãn hiện, hàng không nằm trong danh mục CITES. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực rim (250g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực rim (500g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực rim không hiệu (300g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực rim không nhãn hiệu (500gr/hộp)/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực rim sa tế (200Gr/hộp), NSX: NFood2, NSX: 01.01.2026, HSD: 3 tháng, hàng tặng, xx: VN/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực tẩm 200G/túi, nhà sx: Hoang Huong Processing Facility, NSX: 01/01/2026 HSD: 01/01/2027, hàng tặng, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Tẩm Gia Vị Không Nhãn Hiệu. Nsx: T11/2025, Hsd T11/2026, Xuất Xứ Vn, Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Xé Hấp Nước Dừa_24 x 7oz (200g)_nhãn hiệu SMILE/VN/XK
- Mã Hs 03074929: Mực Xé Lá Chanh_24 x 7oz (200g)_nhãn hiệu SMILE/VN/XK
- Mã Hs 03074929: NLHU39/Mực nguyên con đông lạnh (Tên Khoa học: Todarodes pacificus, trọng lượng 20KG/CTN, 15KG/CTN, hàng không thuộc danh mục Cites)/JP/XK
- Mã Hs 03074929: Tép đồng rim Xứ Quảng (350Gr/hộp), NSX: Ba Tron, NSX: 07.01.2026, HSD: 3 tháng, hàng tặng, xx: VN/VN/XK
- Mã Hs 03074929: VÈ KHÔ MỰC (N.W: 10KGS/ THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 03074931: MỰC ỐNG KHÔ LỘT DA AAA SIZE 3L, PACKING: 10KGS/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03074939: "DRIED SHREDDED SQUID WITH COCONUT (5KG/BAG)/MỰC XE SỢI HẤP DỪA, NSX:VU LY CO., LTD, HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%."/VN/XK
- Mã Hs 03074939: "DRIED SQUID TEAR SPICY (5KG/BAG)/MỰC CÁN TẨM GIA VỊ, NSX:VU LY CO., LTD, HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%."/VN/XK
- Mã Hs 03074939: "MỰC KHÔ/ DRIED SQUID 150GRAM/ BAG NSX: BACH HOA XANH MARKET HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074939: "SEASONED DRIED SQUID MỰC TẨM GIA VỊ (2000G) MFG: METRO FOOD SUPPLY COMPANY LIMITED, HÀNG QUÀ TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 03074939: Khô mực cán mắm ớt, 330g/túi, 2 túi/bộ, nsx ola squid, hsd 05.01.2026-10.05.2026, xx VN, hàng quà tặng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03074939: Mực đông lạnh (1kg/ gói)/VN/XK
- Mã Hs 03074939: mực đông lạnh 1kg/ túi, nsx co van binh thanh, nsx 2.1.2026 hsd 2.4.2026, hàng tặng, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03074939: Mực đông lạnh không nhãn hiệu, NSX: T12/2025, HSD: T4/2026 hàng mới 100% (1kg/bag)/VN/XK
- Mã Hs 03074939: Mực khô tẩm gia vị (400g/túi), nhà sx: NATURE FISH CO.LTD, NSX: 01/01/2026 HSD: 20/10/2026, /VN/XK
- Mã Hs 03074939: Mực khô, 500g/túi, nsx: Hoang Huong Company, nsx: 1/12/25 hsd: 1/12/26, hàng tặng, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03074939: MỰC KHÔ, 500G/túi, nhà sx: Sap Ba Ba, hàng quà tặng, xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03075200: (L199-HW)-chanbachtuoc/Bạch tuộc cắt lát thành phẩm đông lạnh. Quy cách đóng gói không đồng nhất./VN/XK
- Mã Hs 03075200: BẠCH TUỘC 2 DA NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (PACKING: 2KGS/BLOCK X 5/CTN)/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc 2 râu cắt chần đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc baby đông lạnh; FROZEN BABY OCTOPUS; PACKING: 200GR/BL x 35/7.00 KGS/CTN; SIZE: 40/60/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc baby, đông lạnh.(30 thùng).Quy cách: 500g/bịch.20 bịch/thùng.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc cắt chần đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc cắt đông lạnh, size type A, 10kgs/ctn, 300ctn/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc căt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc cắt khúc đông lạnh. SIZE: 100-200 (GRS/ PC). PACKING: IQF, 1 KG/ VACUUM PA BAG WITH RIDER X 10/ CTN, NET WEIGHT 90%, GLAZING 10%/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc cắt miếng đông lạnh, đóng gói: 1KG/Bag, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03075200: BẠCH TUỘC CẮT TRỤNG ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc chần cắt size 2-3g/miếng, 4g/ miếng, 5g/miếng, 6g/miếng/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc chế biến cắt chần đông lạnh-(FROZEN BLANCHED OCTOPUS CUT)-Packing: IQF 1kg/PE x10/carton. Size: 1/2gr/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc đông lạnh. Đóng gói: 5kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03075200: BẠCH TUỘC IQF ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03075200: BẠCH TUỘC KẼM NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH - SIZE: 3-5PCS/12OZ/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc làm sạch cắt trụng đông lạnh, 10kg/ctn, 444ctn/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc luôc cắt size 2-3g/miếng, 4g/ miếng, 5g/miếng, 6g/miếng/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc một da cắt đông lạnh, PACKING: 900GR/BLOCK X 6BLOCK/CARTON, SIZE: L, M/VN/XK
- Mã Hs 03075200: BẠCH TUỘC NCLS ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc nguyên con đông lạnh (FROZEN BABY OCTOPUS (IQF); (24, 32, 40, 60); PACKING: (800gr/Pack x 6/ctn=4.8kg)/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc râu dài cắt đông lạnh - FROZEN CUT POULP SQUID - PACKING: 500GR/BL X6 BLOCKS/CTN X2/BUNDLES. SIZE: M, L/VN/XK
- Mã Hs 03075200: BẠCH TUỘC XẺ BANH ĐÔNG LẠNH SIZE 16-25, ĐÓNG GÓI 2KG/BLOCK/TÚI PE X 6/THÙNG (12KG/THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc xẽ banh đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuột cắt đông lạnh. PACKING:700GR/BLOCK X 6/CTN=4.20KGS/CTN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Bạch tuột đông lạnh (FROZEN OCTOPUS), 12 kg/thùng x 71 thùng, hàng mới 100%, XUẤT XỨ 100% VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03075200: BACHTUOCCHANCAT022025/BACH TUOC CHAN CAT DONG LANH 022025/KXĐ/XK
- Mã Hs 03075200: BTLS/BẠCH TUỘC LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH/PK/XK
- Mã Hs 03075200: BTLSDL_01/Bạch tuộc làm sạch đông lạnh; size 16/25, 26/40. Đóng gói: 2 Lb (N.W 590g)/Block x 12/Ctn. (Net 7, 08kg/carton) Tên khoa học: Octopus membranaceus. Tổng N.W: 14.160kg/KXĐ/XK
- Mã Hs 03075200: BTNCLS/Bạch tuộc nguyên con làm sạch đông lạnh. Size 16/25.Tên khoa học: Octopus Membranaceus. Đóng gói: 2lbs/block x 12block/ctn/IN/XK
- Mã Hs 03075200: BTNCLS50/BẠCH TUỘC NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (tên khoa học: Octopus Membranaceus)/IN/XK
- Mã Hs 03075200: BTNCLS50-1/BẠCH TUỘC NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (tên khoa học: Octopus Membranaceus)/IN/XK
- Mã Hs 03075200: Đầu bạch tuộc chế biến cắt chần đông lạnh-Packing: 1kg/pe x 10pe/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Hải sản trộn đông lạnh tươi sống (700g) 100% (bạch tuộc, vẹm, mực ống, tôm, ghẹ, mực nang) (0.7kg/bao 8 bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Ma da cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03075200: MADA CẮT ĐÔNG LẠNH (IQF), PACKING:10KG/BULK/CARTON/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Mada cắt khúc đông lạnh. Packing: 10 kg/carton./VN/XK
- Mã Hs 03075200: MADA ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03075200: MADA KẼM CẮT ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03075200: Mada làm sạch xiên que đông lạnh (FROZEN POULP SQUID SKEWER); Size: 20/30; Packing (900g/bag x 10/ctn = 9kg)/VN/XK
- Mã Hs 03075200: MAZA CẮT ĐÔNG BLOCK. ĐÓNG GÓI 0.43KG/BLOCK X6/CTNX 2/BUNDLES/VN/XK
- Mã Hs 03075200: MAZA CẮT ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03075200: MAZA KẼM CẮT ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03075200: MAZA NCLS ĐÔNG LẠNH/VN/XK
- Mã Hs 03075200: MAZA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (786 CARTON) (PACKING: 500GR/ TRAY X 20 TRAY/CARTON)/VN/XK
- Mã Hs 03075200: MEDAL-02/Bạch tuộc cắt khúc đông lạnh/AU/XK
- Mã Hs 03075200: OCT-WL/Bạch tuộc nguyên con đông lạnh/AU/XK
- Mã Hs 03075200: Râu bạch tuộc chế biến cắt chần đông lạnh-Packing: 1kg/pe x 10pe/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03075200: TENTA-02/Bạch tuộc cắt khúc đông lạnh/AU/XK
- Mã Hs 03075200: Tip Bạch tuộc cắt đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03076010: CÁ CẦU VỒNG (Glossolepis incisus) phụ lục IV dòng 41, dùng làm cá cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03076010: Ốc bươu làm cảnh (Pila polita) (stt 27(III) PL4, nghị định 37/2024/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03076010: Ốc đinh sống (Turritella cummunis). Code: Code: TS 802/VN/XK
- Mã Hs 03076010: Ốc gạo (Assiminea lutea) - Làm cảnh (STT 24 (III) PL IV, nghị định 37/2024/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03076010: Ốc hương (Babylonia areolata) - Từ 55mm trở lên - Code: 79-004-NL/VN/XK
- Mã Hs 03076010: Ốc hương sống (Babylonia areolata). Code: SG/001NL/VN/XK
- Mã Hs 03076010: Ốc hương sống(55 mm trở lên/con) (Babylonia areolata). Code: Code: TS 802/VN/XK
- Mã Hs 03076010: Ốc kèn sống - loại 1 (Hemifusus tuba). Code: SG/001NL/VN/XK
- Mã Hs 03076010: Ốc kèn sống (Hemifusus tuba). Code: SG/001NL/VN/XK
- Mã Hs 03076010: ỐC MẶT TRĂNG (Naticidae) dùng làm cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03076010: ỐC MÓNG TAY SỐNG (Solenidae)(CSX: DL405 - MLH:108/KUL/MP) (DÙNG LÀM THỰC PHẨM)/VN/XK
- Mã Hs 03076010: ỐC MƯỢN HỒN (Paguroidea) dùng làm cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03076010: ỐC SULA (Tylomelania sp) dùng làm cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03076010: ỐC TÁO (Ampullariidae) dùng làm cảnh./VN/XK
- Mã Hs 03076010: Sò lụa sống (30mm trở lên/con) (Paphia undulata). Code: SG/001NL/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Cá basa đông lạnh 3.4kg/túi, nsx: dam sen seafood, nsx: 15.1.2026, hsd: 6 tháng, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Cá hồi vụn đông lạnh mạ băng 15%, net 8.5kg/thùng, gross 11kg/thùng hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Ốc bươu đông lạnh (FROZEN APPLE SNAILS), 12kgs/thùng x 46 thùng. Không thuộc Cites, hàng mới 100%, XUẤT XỨ 100% VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03076020: ốc bươu nấu chính đông lạnh size 100/200 nét 7.5kg/thùng, gross 11 kg/thùng hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03076020: ỐC BƯƠU NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH Pila polita PK: IQF, 1KG/PA VAC BAG X 10 = 10KG/CTN, SL 120 CTNS/VN/XK
- Mã Hs 03076020: ỐC BƯU ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Ốc Đông Lạnh Hàng Việt Nam 2kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Ốc hương đông lạnh không nhãn hiệu (2000G/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Ốc luộc đông lạnh không nhãn hiệu, NSX: T12/2025, HSD: T4/2026 hàng mới 100% (1kg/ bag)/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Ốc sên Pháp làm sạch, đông lạnh/FR/XK
- Mã Hs 03076020: ruột ốc lác đông lạnh 900g/ hộp, nsx huy sea food, nsx 10.10.2025 hsd 1 năm, xuất xứ vn/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Thịt hến đông lạnh (Tên khoa học: Corbicula Fluminea), (10oz x 40), (11.35Kg/thùng)./VN/XK
- Mã Hs 03076020: THỊT ỐC BƯƠU (400 gr/khay, 20 khay/thùng, 8kg/thùng), HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Thịt ốc bươu đông lạnh (Pila polita). Số lượng 20 thùng. Hàng đóng gói 500g/túi x 28 túi/thùng, 14kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Thịt ốc bưu đông lạnh, Pila polita. PK: IQF, 500G/PA BAG X 20, 10KGS/CTN, SL 299CTNS/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Thịt ốc đông lạnh (Pila politai). Số lượng: 95 thùng. Hàng đóng gói: IQF. 500g/túi x 20/thùng, 10kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03076020: Thịt ốc hương đã tẩm ướp gia vị đông lạnh, không nhãn hiệu (1kg/ bag), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03077110: Ngao hoa sống (tên khoa học: Paphia undulata), 140 kiện, 120 -180 con/kgs. Hàng đóng không đồng nhất, không thuộc danh mục Cites, có nguồn gốc khai thác tự nhiên, dùng làm thực phẩm. TS929/VN/XK
- Mã Hs 03077110: Ngao lụa sống (tên khoa học: Paphia undulata), Hàng đóng không đồng nhất, không thuộc danh mục Cites, có nguồn gốc khai thác tự nhiên, dùng làm thực phẩm. TS988/VN/XK
- Mã Hs 03077110: NGHÊU SỐNG (Meretrix lyrata)(CSX: DL405 - MLH:07/SIN/MP) (DÙNG LÀM THỰC PHẨM)/VN/XK
- Mã Hs 03077110: SÒ LÔNG SỐNG (Anadara subcrenata(size 55mm)(CSX: DL405 - MLH: 108/KUL/MP) (DÙNG LÀM THỰC PHẨM)/VN/XK
- Mã Hs 03077110: Sò lụa sống (tên khoa học: Paphia undulata), hàng đóng gói không đồng nhất, (hàng không thuộc danh mục cites), có nguồn gốc khai thác tự nhiên, dùng làm thực phẩm (TS 1036)/VN/XK
- Mã Hs 03077120: Ngao Trắng Meksea0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Hến đông lạnh không hiệu (300g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03077200: MF-HOKKIGAI B PRIME (36)/Thịt sò vụn sushi đông lạnh (500g/túi, 20 túi/thùng), Hàng mới 100%, Đóng gói tại Việt Nam/CA/XK
- Mã Hs 03077200: MF-HOKKIGAI PRIME S (38)/Thịt sò sushi đông lạnh (20 miếng/khay, 40 khay/thùng), Hàng mới 100%, Đóng gói tại Việt Nam/CA/XK
- Mã Hs 03077200: Nghêu cấp đông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Nghêu đông lạnh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Nghêu lụa (Paphia undulata) nguyên con đông lạnh size 140-160. Đóng gói: IQF, 1kg/túi, 10túi/carton/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Nghêu nguyên con đông lạnh, đóng goi 10kg/thung/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Nghêu trắng hấp đông lạnh (FROZEN STEAMED WHITE CLAM)-Packing: 230gr/bag x 30 bags/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Nghêu trắng nguyên con đông lạnh/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Ruột nghêu đông lạnh không hiệu (1000g/gói)/VN/XK
- Mã Hs 03077200: SÒ HUYẾT ĐÃ ĐÓNG GÓI KHÔNG HIỆU 500G/GÓI. XUẤT XỨ: VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Sò huyết đông lạnh. Packling: 20 x 1Lbs/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Sò lụa nguyên con đông lạnh IQF - Size 160 pcs/kg, 16kgs/carton, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Thịt hến đông lạnh, hàng đóng 500 gram/túi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03077200: Thịt hến làm sạch đông lạnh (FROZEN CLAM MEAT), 12kgs/thùng x 44 thùng - XUẤT XỨ 100% VIỆT NAM/VN/XK
- Mã Hs 03077200: THỊT SÒ LÔNG ĐÔNG LẠNH - FROZEN CLAM MEAT, NW: 10kg/thùng; GW: 10.7kg/thùng; tên khoa học: Anadara antiquata./VN/XK
- Mã Hs 03077930: Thịt hến, hàng đông lạnh (12oz x 40 tray), 13, 6kg/thùng. NSX: Công ty TNHH Hải Châu Food (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 03078120: Bào Ngư Sói Biển0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03078220: Ốc nhảy - (Tên khoa học: Strombus canarium) đông lạnh, (Packing NW: 10 kg/ctn). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 03078220: Ốc nhảy (Tên khoa học: Strombus canarium) đông lạnh. (Packing NW: 13.62 kg/ctn). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 03079110: Con trùn biển sống để câu cá (Sipunculus Nudus)/VN/XK
- Mã Hs 03079110: LƯƠN SỐNG(360mm/con) (Monopterus albus)(dùng làm thực phẩm) (CSX: SG/003NL - MA LO HANG: 02/MP/TH)/VN/XK
- Mã Hs 03079110: Ốc hương (Babylonia areolata) - Từ 55mm trở lên - Code: 79-004-NL/VN/XK
- Mã Hs 03079110: Ốc hương dùng để làm giống (Tên khoa học: Babylonia areolata) (0.2-0.5 mm/con) (hàng theo mục 25 Phụ Lục IV, NĐ 37/2024/NĐ-CP)/VN/XK
- Mã Hs 03079110: Ốc hương sống (tên KH: Babylonia areolata), size100-150con/kg, hàng đóng gói không đồng nhất, có nguồn gốc nuôi trồng (không thuộc danh mục cites) dùng làm thực phẩm, TS1102/VN/XK
- Mã Hs 03079110: Ốc Hương Sống, (Tên khoa học: Babylonia Areolata), có nguồn gốc nuôi trồng, hàng đóng không đồng nhất (không thuộc danh mục cites), dùng làm thực phẩm. TS959/VN/XK
- Mã Hs 03079110: Ốc Hương sống, (Tên khoa học: Babylonia areolata), size: 100-130 con/kiện, hàng đóng gói không đồng nhất (không thuộc danh mục cites), dùng làm thực phẩm, nguồn gốc nuôi trồng (TS 645)/VN/XK
- Mã Hs 03079120: Ba ba trơn ướp đá (Pelodiscus sinensis). Size: 0.9 - 1.0 kg. Code: TS 802./VN/XK
- Mã Hs 03079120: Ốc đông lạnh (700g/túi), nhà sx: SONG TIEN DRIED SEAFOOD CO.LTD, NSX: 24/12/2025 HSD: 24/12/2026, xuất xứ: Việt Nam, hàng quà tặng/VN/XK
- Mã Hs 03079200: Bạch tuộc đông lạnh.Tên khoa học: Amphioctopus spp. Đóng gói: 6kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03079200: Con Nhộng đông lạnh (302 ctns x 13.62 kg)/VN/XK
- Mã Hs 03079200: GODAK-HIRAKI SIZE S (10A)/Thịt sò trắng sushi đông lạnh (500g/khay/túi, 10 túi/thùng), Hàng mới 100%, Đóng gói tại Việt Nam/CA/XK
- Mã Hs 03079200: GODAK-HIRAKI U-4.4G (09B)/Thịt sò trắng vụn đông lạnh (500g/túi, 24 túi/thùng), Hàng mới 100%, Đóng gói tại Việt Nam/CA/XK
- Mã Hs 03079200: GODAK-SLICE SIZE M (12B)/Thịt sò trắng sushi đông lạnh (20 miếng/khay/túi, 20 túi/thùng), Hàng mới 100%, Đóng gói tại Việt Nam/CA/XK
- Mã Hs 03079200: Lươn cắt khúc đông lạnh, Frozen Swamp Eel Steak, đóng gói 10kg/thùng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 03079200: Lươn Đồng Đã Sơ Chế Đông Lạnh0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03079200: Lươn Đông Lạnh Hàng Việt Nam 2kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 03079200: Lươn Đồng Tươi Hàng Việt Nam0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03079200: Lươn Tẩm Bà Hiền0.5kg/gói/VN/XK
- Mã Hs 03079200: Thịt hến đông lạnh. Packing: 14oz/box*30/ctn/VN/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW 2SN/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (100g/khay, 100khay/thùng/10kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW 4G A/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (80g/khay, 80khay/thùng/6.4kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW 4G P/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (80g/khay, 80khay/thùng/6.4kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW 6G B/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (60g/khay, 50khay/thùng x2 thùng cột lại/thùng lớn/6kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW 7G E A/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (140g/khay, 30khay/thùng/4.2kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW L/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (200g/khay, 50khay/thùng/10kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW OV N/Thịt Ốc Bulot cắt vụn đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (500g/PA, 20PA/thùng/10kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW OV P/Thịt Ốc Bulot cắt vụn đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (500g/PA, 20 PA/thùng/10kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW S/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (120g/khay, 100khay/thùng/12kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW2SN P/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (100g/khay, 100khay/thùng/10kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW6GK A/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (120g/khay, 50khay/thùng/6kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW6GK P/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (120g/khay, 50khay/thùng/6kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HW7G E P/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (140g/khay, 30khay/thùng/4.2kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HWOT 6G S/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (120g/khay, 50khay/thùng/6kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HWOT2SN/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM), nguyên liệu từ ốc thịt (100g/khay, 100khay/thùng/10kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_HWOTOV/Thịt Ốc Bulot cắt vụn đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (500g/PA, 20PA/thùng/10kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_OT 4G IR/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (80g/khay, 80khay/thùng/6.4kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_OT 6G SP IR/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (120g/khay, 50khay/thùng/6kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_OT 6GK IR/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (120g/khay, 50khay/thùng/6kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_OT M IR/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (160g/khay, 50khay/thùng/8kg), hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079200: TP_SET/Thịt Ốc Bulot cắt lát đông lạnh (tên khoa học:BUCCINUM UNDATUM) (300/set, 40/thùng/12kg) hàng mới 100%, không thuộc danh mục CITES/KXĐ/XK
- Mã Hs 03079930: Địa long phơi khô (nuôi không khai thác từ tự nhiên) (Pheretima aspergillum), đóng gói 30kg/bao, dùng làm dược liệu.Mới 100%, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 03079930: Địa long sấy khô, dùng làm dược liệu (Pheretima aspergillum) nuôi, không khai thác tự nhiên), đóng bao 20kg/bao do Việt Nam sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 03079930: Mực khô 500g/túi, nsx: sinifood specialty store, nsx: 20.1.2026, hsd: 20.1.2027, xx; vn, hàng mới/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 03071110: Hàu biển thái bình dương (crassostrea gigas), size 250-300con/g, sống, dùng làm thực phẩm/ KR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071110: Hầu thái bình dương (sống, làm thực phẩm) huitre creuse 100 n3 normande, 8kg/thùng, hiệu cadoret, nsx: les huitres cadoret/ FR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071110: Hàu thái bình dương (sống, làm thực phẩm) oysters la mome 48h/2kg, 2kg/thùng. nsx: huitres geay. hàng mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071110: Sò huyết sống - live blood cockle (tên khoa học: tegillarca granosa); size: >= 10g/con/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071120: Hàu có vỏ tươi ướp lạnh (fresh oyster), tên kh: crassostrea gigas, mã csxs: vn13680048 - tokura co.,ltd.hàng mới 100%.hsd: 03.02.2026/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071120: Hàu nguyên con ướp lạnh - fresh oyster (crassostrea gigas). nsx tokura co.,ltd (vn13680048)/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071120: Hàu nhật đã tách vỏ ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: crassostrea gigas. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071120: Hàu nhật nguyên con ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: crassostrea gigas. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071120: Hàu ướp lạnh thái bình dương chưa bóc vỏ, tên khoa học: crassostrea gigas, 100-300g/con. hàng hóa chưa qua chế biến, hàng dùng làm thực phẩm/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071200: Hàu bóc vỏ đông lạnh(frozen oyster meat)-magallana gigas-1 kg/gói, 10 gói/thùng.nsx: samsam products co.mới 100%. hsd: 29/06/2027/ KR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071200: Hàu đã tách vỏ, tên khoa học crassostrea gigas, ngày sx 08/07/2025, hsd 24 tháng, hàng mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071200: Hàu đông lạnh nguyên vỏ (crassostrea gigas) - 90 đến 130 g/con, 10kg/thùng; hsd: 05/2027./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071200: Hàu nửa vỏ đông lạnh -18 độ c hiệu star seafood, hsd: 07/11/2026/ KR/ Hs code 0307
- Mã Hs 03071200: Hàu thịt đông lạnh, chưa qua chế biến - frozen oyster meat (crassostrea gigas), loại 18gr+/pc, 10kg/thùng, cssx: seyang co.,ltd (kvn-175). hàng mới 100%. hsd: t2/2028/ KR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03071200: Thịt hàu đông lạnh (crassostrea gigas) size 2l - 1 kg/gói, 10 gói/thùng; hsd: 11/2027./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072110: Điệp yesso (patinopecten yessoensis-mizuhopecten yessoensis) size 200-500g con/kg, sống, dùng làm thực phẩm/ JP/ 3 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072110: Điệp yesso sống, (mizuhopecten yessoensis -patinopecten yessoensis), dùng làm thực phẩm, size 0.1-0.3 kg/con./ JP/ 3 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072110: Sò điệp ướp lạnh, chilled round -japanese scallop (hotate)(mizuhopecten yessoensis), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072120: Cồi sò điệp tươi ướp lạnh không vỏ (fresh common scallop), tên kh: patinopecten yessoensis, mã csxs: vn13680048 - tokura co.,ltd.hàng mới 100%.hsd: 12.01.2026./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072120: Còi sò điệp ướp lạnh (bóc vỏ, còn thịt) - fresh giant ezo-scallop. nhà sản xuất: maruroku co., ltd. processing factory (1.00kg/2pack)/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072120: Sò điệp nguyên con tươi ướp lạnh- fresh giant ezo-scallop (patinopecten yessoensis), dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072120: Sò điệp nhật bản ướp lạnh (fresh japanese scallop), mã cssx: vn13680025- yamaharu co.,ltd 1pc/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072120: Thịt sò điệp ướp lạnh (patinopecten yessoensis), dùng làm thực phẩm/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Cdndl#&cồi điệp nhật đông lạnh; tên khoa học: mizuhopecten yessoensis/ JP/ Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Ncdiep#&cồi điệp đông lạnh/ JP/ 3 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Ngao nguyên con đông lạnh -18 độ c hiệu apollo hsd: 06/12/26/ VN/ Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Nlcoisd#&thịt sò điệp nguyên liệu đông lạnh, size 6s (frozen scallop). đóng gói: 10kg/carton. hàng mới 100%. số lượng: 500carton/5.000kg n.w./ JP/ Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Nlsdnc#&sò điệp nguyên con đông lạnh (frozen yesso scallops round). trọng lượng tịnh: 20kg/carton; trọng lượng cả bao bì: 21kg/carton. hàng mới 100%./ JP/ Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Nncsdjp#&cồi sò điệp đông lạnh (patinopecten yessoensis)/ JP/ 3 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Sd#&thịt sò điệp đông lạnh; tên khoa học: chlamys opercularis/ DK/ Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Sdncdl#&sò điệp nguyên con đông lạnh (tên khoa học:patinopecten yessoensis, đóng gói 20kg/ carton,nsx: 03/2025 hsd: 03/2027 (marunama yamaichisuisan co., ltd.mã nhà máy: vn01720032) sl: 672 thùng/ JP/ Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Sò điệp đông lạnh, sò không còn sống đã tách vỏ, loại l (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: patinopecten yessoensis. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Sò điệp ép đông lạnh - frozen formed scallop (argopecten irradias), đã tẩm gia vị (chưa qua chế biến) (size: 24-28pcs/kg, 1 kg/box, 10 box/carton). hsd: 20/12/2027/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Trứng sò điệp đông lạnh ezo thuộc họ pectinidae(patinopecten yessoensis) chưa qua chế biến, dùng làm thực phẩm,12kg/ctn,nsx:03&04/2025,hsd 24 tháng từ nsx, mới100%. nsx: maruhiro tsuda shouten co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03072200: Vành(diềm)sò điệp đông lạnh đã bỏ vỏ ezo thuộc họ pectinidae(patinopecten yessoensis)chưa qua chế biến,dùng làm thực phẩm,20kg/bag,nsx:11/2025,hsd 24 tháng từ nsx,mới100%.nsx:marui sato kaisan co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03073200: Thịt vẹm xanh 19.84lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu fullmoon, hsd: 06/12/2026/ CL/ Hs code 0307
- Mã Hs 03073200: Vẹm đen nguyên con đông lạnh -18 độ c hiệu fullmoon, hsd: 06/11/2026/ CL/ Hs code 0307
- Mã Hs 03073200: Vẹm đông lạnh- frozen mussel tên khoa học: mytilus galloprovincialis, đóng gói: 10 kg/hộp,100 hộp, chưa qua chế biến nsx:15/07/2025 - hsd:15/07/2027 mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03073200: Vẹm nguyên con đông lạnh (frozen mussels). tên kh:perna viridis. 1kg/túi=1ea=1bag, 10 túi/thùng. nsx: ilgu susan. hàng ko thuộc dm cites. mới 100%. hsd: 15/09/2027./ KR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03073200: Vẹm xanh nửa vỏ 24lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu fullmoon hsd: 14/10/2026/ NZ/ Hs code 0307
- Mã Hs 03074211: 1400000844#&mực nang nguyên con đông lạnh (ma). tên kh: sepia officinalis. dùng làm nguyên liệu để sản xuất hàng xuất khẩu./ MA/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074221: Mực lá lớn nguyên con tươi ướp lạnh -chilled broad squid, (sepioteuthis lessoniana),dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074221: Mực lá ướp lạnh, fresh bigfin reef squid (aoriika-sepioteuthis lessoniana), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074221: Mực ống giáo nguyên con ướp lạnh, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: heterololigo bleekeri. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074221: Mực ống nguyên con ướp lạnh, loại sp, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: todarodes pacificus. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074221: Mực ống phổ thông nguyên con ướp lạnh, loại t, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: uroteuthis (photololigo) edulis. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074229: Mực đom đóm tươi ướp lạnh (fresh luminescent dwarf squid), tên kh: watasenia scintillans, mã csxs: vn13680048 - tokura co.,ltd.hàng mới 100%.hsd: 03.02.2026/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074229: Mực lá tươi- fresh bigfin reef squid (aoriika) (sepioteuthis lessoniana). nsx: yorikisuisan co., ltd (vn39540003)/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074229: Mực phát sáng nguyên con ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: watasenia scintillans. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074229: Mực tươi ướp lạnh (fresh pacific flying squid), tên kh: todarodes pacificus, mã csxs: vn13680048 - tokura co.,ltd.hàng mới 100%.hsd: 13.01.2026./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074229: Thịt mực ống (todarodes pacificus) nguyên con, loại ướp lạnh, nsx: 13/01/2026, hsd: 13/02/2026, hãng chế biến: tokura co.,ltd, không thuộc danh mục cities/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: 6 tmr size 10-12 cm#&mực ống nguyên con đông lạnh 6 tmr (size: 10-12 cm/pc)/ ID/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: A1-muc ong dl#&mực ống đông lạnh - frozen squid whole - packed: 12 kgs net/ carton - size: 3/6 - năm sx: 2025/ PK/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Lund2#&mực ống msc đông lạnh (ctn: gmou9019425)/ US/ Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mndl#&mực nang nguyên con đông lạnh (size 700/1000 aa; 1000/2000 aa; 2000/3000 aa; 3000/up aa). đóng gói: block 20kg/carton (n.w). số lượng: 280carton/5.600kg n.w/ PK/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Modl#&mực ống đông lạnh; tên khoa học: dosidicus gigas/ PE/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Monc#&mực ống nguyên con đông lạnh, size 20/40-a+. mới 100%/ PK/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực ghim đông lạnh, nguyên con, frozen pencil squid, tên khoa học: loligo chinensis, 10 kg/thùng, ngày sx: 01/2026, hsd: 01/2028, nsx: pt. ajaib toha putra. hàng chưa chế biến/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực lá đại dương đông lạnh, nguyên con- frozen giant softbone cuttlefish, tên khoa học: thysanoteuthis rhombus, 10 kg/thùng, ngày sx:11/2025, hsd:11/2027, nsx: pt. ajaib toha putra. hàng chưa chế biến/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực lá đông lạnh, nguyên con - frozen squid whole round, tên khoa học: sepioteuthis lessoniana, 10 kg/thùng, ngày sx: 11/2025, hsd: 11/2027, nsx: pt. ajaib toha putra, hàng chưa chế biến/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực lá nguyên con đông lạnh, tên khoa học: sepioteuthis lessonia, size: 300 up gr/pc, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, nsx: pt. sanjaya internasional fishery, hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực nang đông lạnh, nguyên con, chưa qua chế biến, size smpr b, tên khoa học sepia officinalis. nsx: 12/2025, hsd:12/2027 nhà sản xuất:cv. sumber laut rejeki. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực nang nguyên con đông lạnh (chưa qua chế biến) frozen soft cuttle fish. tên khoa học: sepia sp/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực ống đông lạnh, nguyên con, chưa qua chế biến, kích thước 8-15 cm, tên khoa học loligo spp,nsx: 12/2025, hsd: 12/2027 nsx: pt. maritim nusantara perkasa. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực ống ghim nguyên con đông lạnh, tên khoa học: loligo spp, size: 9-12 cm, nsx: 01/2026, hsd: 01/2028, nsx: pt. sanjaya internasional fishery, hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Mực ống phi lê đông lạnh, loại m, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: todarodes pacificus. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Muc2100#&mực nang nguyên con đông lạnh/ FR/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Râu mực đông lạnh, có da, frozen squid tentacle(dosidicus gigas) skin on 80%nw iqf, size: 3-5pcs/kg, thùng:10kg nw, nsx 02/12/2025, hsd 01/12/2027, mã cơ sở 3700/02e69, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Squid-in#&mực ống nguyên con đông lạnh/ IN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Squid-nl01#&mực nang (tên khoa hoc: sepia pharaonis) nguyên con đông lạnh, chưa mổ, chưa phân loại, không thuộc danh mục cites./ OM/ Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Squid-pk#&mực ống nguyên con đông lạnh/ PK/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: St/mo#&mực ống nguyên con đông lạnh, size 80/up pcs/kg, 20kg/ctn. (1250ctn). dùng để sxxk/ IN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Thân mực ống khổng lồ phi lê đông lạnh, tên kh:dosidicus gigas,chưa qua chế biến,không hiệu, kt:5-10 pcs/sack, 20kg/sack. hạn sử dụng: 11/2027. hàng mới 100%/ CL/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074310: Y7 size 8-10cm#&mực ống nguyên con đông lạnh y7 (size: 8-10 cm/pc)/ ID/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: 26-01motb#&mực ống tube đông lạnh size 4pcs/kg (dosidicus gigas)/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Đầu mực đông lạnh size 30-80g (frozen squid head). qui cách đóng gói: 20 kgs/bao./ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Khoanh mực đông lạnh - frozen squid ring. nhà sx: rongcheng jinxin aquatic co., ltd. đóng 10kg/thùng./ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực cắt khoanh, đông lạnh/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực cắt miếng nhỏ đông lạnh (dosidicus gigas), đóng 20 kg/bao. nsx: novaperu s.a.c. hsd: 10/2027. hàng chưa qua chế biến, đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm/ PE/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực cắt vòng đông lạnh - frozen squid ring. tên khoa học: uroteuthis duvaucelii. nhà sx: longkou east food storage co., ltd. đóng 10kg/ carton./ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực con đông lạnh -18 độ c hiệu apollo, hsd: 16/10/2026/ IN/ Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực mai đông lạnh nguyên con (sepia pharaonis), size 500-700g, đóng thùng 20kg. nsx: m/s.freeze exim. hsd: 11/2027. hàng chưa qua chế biến, đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm/ IN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực mai nguyên con đông lạnh - tên khoa học: sepia pharaonis, size: 700-1000g/con,24kg/thùng, nsx: t11/2025, hsd: t11/2027./ OM/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực nguyên con 10lb/thùng đông lạnh -18 độ c, hiệu fullmoon hsd: 12/12/2026/ CN/ Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực ống commander (body) đông lạnh, đóng gói 22.5kg/thùng, nsx f/v mys kruzenshtema, hàng mới 100%/ RU/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực phi lê đông lạnh,chưa qua chế biến,size 2000-4000g, đóng gói 20kg/bao, tên khoa học dosidicus gigas,nsx: từ 10/2025, hsd: 10/2027 nsx:novaperu s.a.c. hàng mới 100%/ PE/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực thác đổ a (cánh mực thái lát), đã qua sơ chế-chế biến, quy cách đóng gói 500g x 20 gói/thùng, nhà sx: zhejiang oceanhealth food co.,ltd., nsx: 06/12/2025, hsd: 24 tháng. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mực tỉa hoa đông lạnh - frozen squid flower. tên khoa học: uroteuthis duvaucelii. nhà sx: longkou east food storage co., ltd. đóng 10kg/ carton./ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Mucfilet02jwf#&mực fillet đông lạnh (dosidicus gigas) - frozen giant squid fillets, đóng gói: 7kgx3 block, hàng hóa không thuộc danh mục cites./ PE/ Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Phi lê mực đông lạnh - tên khoa học: dosidicus gigas, size: 2000-4000g/con, 20kg/bao, nsx: t08/2025, hsd: t08/2027./ PE/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Râu mực ống đông lạnh - frozen squid tentacle (todarodes pacificus), quy cách: 15 kg/bags, nhà sx: zhoushan zhenyang developing co.,ltd., hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Squid-pr#&mực ống đông lạnh/ PE/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Thịt mực (cổ mực) đông lạnh (sepia pharaonis), size: assorted. 20 kg/ctn, nhà sx: m/s grand marine foods, nsx:08/2025, hsd: 08/2027, chưa qua chế biến, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Thịt mực (phần đuôi) đông lạnh (dosidicus gigas), size: 10 cm+, 20 kg/bag,, nhà sx: zhejiang xinwang foodstuffs co.,ltd. nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, chưa qua chế biến, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Thịt mực (răng mực) đông lạnh (sepia pharaonis), size: 50 up, 20 kg/ctn, nhà sx: m/s grand marine foods, nsx:08/2025, hsd: 08/2027, chưa qua chế biến, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Thịt mực (râu mực) đông lạnh (sepia pharaonis), size: assorted, 20 kg/ctn, nhà sx: m/s grand marine foods, nsx:08/2025, hsd: 08/2027, chưa qua chế biến, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Thịt mực đông lạnh (dosidicus gigas). nhà sx: zhoushan city shengtai aquatic co., ltd. đóng 20kg/bao. (hàng chưa qua chế biến)/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074390: Vây mực ống khổng lồ đông lạnh_frozen jumbo flying squid fins, size:1.0-up kg, scientific name:dosidicus gigas, hàng mẫu, mới 100%/ CL/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074921: Cá mực khô chế biến xé sợi ăn liền hiệu tiếng nhật 24gram/gói, hsd: 05/2026, người gửi: keizo nogami. hàng quà biếu tặng cho cá nhân, nhập lần 01 trong năm, hàng mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074921: Cá mực khô đã chế biến ăn liền hiệu tiếng nhật 26gr/gói. hsd 5/2026. hàng quà tặng dùng cho cá nhân, nhập lần 1 trong năm, mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074921: Cá mực khô xé nhỏ chế biến ăn liền hiệu family mart trọng lượng tịnh 27gr/gói hsd 7/2026 nsx fm. hàng quà tặng cho cá nhân nhập lần 1 trong năm, mới 100%/ HK/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074921: Mực khô 1kg/túi, nsx: an lac, nsx: 20.10.2025, hsd: 12 tháng, hàng mới/ VN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: "dried squid/ mực khô ăn liền (500g), manufacturer:nafarm vn, hàng tặng mới 100%"/ VN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: "mực khô - dried squid. 100% dried squid - 500g/bag manufactured: sap ba ba, hàng tặng mới 100%"/ VN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: "tôm khô - dried shrimp. 100% dried shrimp - 500g/bag manufactured: sap ba ba, hàng tặng mới 100%"/ VN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: Dried squid- khô mực 250gram/ bag - mnf: fresh food company, hàng tặng mới 100%/ VN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: Khô mực tẩm 500gr/bag, không hiệu, hàng mới 100%, nsx: dam sen seafood processing trading company/ VN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: Mực ống tẩm gia vị di chin spiced longfin squid 2kg/ brand: no brand/ VN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: Mực ông ướp muối đông lạnh - frozen light salted squid tube size 80-160g - 10kg/ctn. nhà sản xuát: dalian haifenglong seafoods co., ltd. nsx:12/12/2025, hsd 24 tháng/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: Nlhu39#&mực nguyên con đông lạnh (tên khoa học: todarodes pacificus, trọng lượng 20kg/ctn, 15kg/ctn, )/ JP/ Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: Râu mực ướp muối đông lạnh - frozen light salted squid tentacle size 40-80g - 10kg/ctn. nhà sản xuát: dalian haifenglong seafoods co., ltd. nsx:12/12/2025, hsd 24 tháng/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03074929: Tôm khô- hàng quà tặng, nsx: sap ba ba, mới 100%/ VN/ 10 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075120: Bạch tuộc khổng lồ thái bình dương nguyên con tươi ướp lạnh -chilled north pacific giant octopus, (enteroctopus dofleini),dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075120: Bạch tuộc nguyên con tươi ướp lạnh- fresh octopus (octopus sinensis), dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075120: Bạch tuộc phi-lê ướp lạnh, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: octopus vulgaris. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075120: Bạch tuộc tako tươi fresh fish round chestnut octopus (paroctopus conispadiceus), nsx: enmaki fukuoka ice and frozen factory (vn40080007), hàng mới 100%, hsd: 18/01/2026/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075120: Bạch tuộc thái bình dương ướp lạnh, fresh north giant octopus (mizudako), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075120: Bạch tuộc tươi ướp lạnh (fresh north pacific giant octopus), tên kh: octopus dofleini, mã csxs: vn13680048 - tokura co.,ltd.hàng mới 100%.hsd: 12.01.2026./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075120: Bạch tuộc ướp lạnh - fresh north pacific giant octopus(octopus dofleini). nsx tokura co., ltd (vn13680048)/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: 26-01btnc#&bạch tuộc nguyên con đông lạnh size 10-80 (octopus membranaceus)/ IN/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc (mada) đông lạnh (octopus membranaceus), packing: 5x4 kg net weight/ IN/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc chế biến cắt đông lạnh-packing:100gr/bl x 34bl/ctn(hàng trả về thuộc tk:307952343000 dòng1).hàng chưa qua chế biến,gia công ở nước ngoài/ VN/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Bạch tuộc đông lạnh, nguyên con - frozen octopus, tên khoa học: octopus sp, 10 kg/thùng, ngày sx: 11/2025, hsd: 11/2027, nsx: pt. ajaib toha putra. hàng chưa chế biến/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Btdl#&bạch tuộc nguyên con đông lạnh (size 50/100; 100/150; 150/300; 300/500; 500/700; 700/up). đóng gói: block 20kg/carton (n.w)/ PK/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Btdl-022025#&bạch tuộc đông lạnh 022025/ ID/ Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Btnc#&bạch tuộc nguyên con đông lạnh. size: 150/300. mới 100%/ PK/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Btnl01#&bạch tuộc nguyên con đông lạnh/ IN/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Btu1100#&bạch tuộc đông lạnh/ IN/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: La-hw-chanbachtuoc#&chân bạch tuộc đông lạnh - frozen north pacific giant octopus leg. qui cách đóng gói 15 kg/ctn/ JP/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Maza nguyên con đông lạnh (packing: 500gr/ tray x 20 tray/carton)#&vn/ VN/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Mf-octopus (05)#&bạch tuộc đông lạnh (râu) - sản phẩm có nhãn mác (nhà sx: kushiro marusui co., ltd. nsx: 02,05,07,08/07/25; nhh: 06/27)/ JP/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Nlbt01#&bạch tuộc nguyên con đông lạnh (octopus membranaceus)-size mix-đóng gói: 20kg/thùng/ IN/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Oct-in#&bạch tuộc đông lạnh/ IN/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03075200: Oct-pk#&bạch tuộc đông lạnh (50/100)/ PK/ 15 % Hs code 0307
- Mã Hs 03076010: Ốc đá hay còn gọi là ốc mầu hay còn gọi là ốc labi cảnh (không phải ốc biển), tên khoa học: monodonta labio, size 05-40cm, không thuộc diện phải xin cites/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03076010: Ốc len sống (live horn snail-cerithidea obtusa), size 10-80 gram/ con, dùng làm thực phẩm./ IN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03076020: Ốc sên pháp làm sạch, đông lạnh/ FR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Hến nguyên con ướp lạnh, fresh round - japanese corbicula (shizimi), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Ngao (nghêu) dầu (meretrix meretrix) (kích thước >5g con) (mục đích: kinh doanh thực phẩm)/ PH/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Ngao giá (tapes literatus) (kích thước >10g con) (mục đích: kinh doanh thực phẩm)/ PH/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Nghêu bến tre sống (ngao, vạng), tên khoa học meretrix lyrata, kích thước 1-15 mm, dùng làm giống nuôi thương phẩm, ./ TW/ 3 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Ốc vòi voi (panopea globosa), nhà sản xuất: atenea en el mar s de r.l.de.c.v, kích thước 0.4- 0.6kg/con, sống, dùng làm thực phẩm./ MX/ 3 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Ốc vòi voi sống (panopea globosa) dùng làm thực phẩm, size: 0.5 -0.9 kg/con./ MX/ 3 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Sò đỏ ướp lạnh, fresh round - sakhalin surf clam (hokkigai), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Sò huyết (tegillarca granosa) (kích thước >10g con) (mục đích: kinh doanh thực phẩm)/ PH/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Sò huyết akagai ướp lạnh, fresh round -bloody clam (akagai), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Sò huyết,tên khoa học:tegillarca granosa, (size: 10-20con/kg), sống làm thực phẩm/ PH/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077110: Sò mai nguyên con ướp lạnh, fresh round - pen shelled (taragigai), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Ngao mật nguyên con ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: meretrix lusoria. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Ngao rái cá nguyên con tươi ướp lạnh -chilled otter shell, (tresus keenae),dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Ngao trắng nguyên con tươi ướp lạnh -chilled white clam, (meretrix lusoria),dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Ốc xoắn tươi tsubugai size 130g fresh shellfish round whelk(neptunea arthritica), nsx: enmaki fukuoka ice and frozen factory (vn40080007), hàng mới 100%, hsd: 25/01/2026/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Sò đen ướp lạnh (fresh japanese cockle), mã cssx: vn13680025- yamaharu co.,ltd 5pc/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Sò đỏ nguyên con ướp lạnh, không còn sống (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: pseudocardium sachalinense. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Sò huyết nhật bản nguyên con ướp lạnh, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: scapharca broughtonii. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Sò lửa ướp lạnh (fresh sakhalin surf clam round), mã cssx: vn13680025- yamaharu co.,ltd 2pc/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Sò tairagi nguyên con tươi ướp lạnh - fresh pen-shell (atrina pectinata), dùng làm thực phẩm/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077120: Thịt sò đỏ tươi ướp lạnh- fresh sakhalin surf clam meat (pseudocardium sachalinense), dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077200: Cồi sò mai đông lạnh (tên khoa học: atrina pectinata) chỉ qua sơ chế thông thường, chưa qua chế biến,10kg/thùng; 745 thùng; nsx: 22/11/2025; hsd: 22/11/2027/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077200: Mf-hkg (20)#&thịt sò đông lạnh-sizes-spcónhãnmác(nhàsx:clearwaterseafoodslimitedpartnership.nsx:04,05,08/12/25;nhh:04,05,08/12/27)-sx thành phẩm thịt sò sushi đônglạnh,thịt sò sushi vụn đônglạnh/ CA/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077200: Mf-hkg (21)#&thịt sò đông lạnh-sizem-spcónhãnmác(nhàsx:clearwaterseafoodslimitedpartnership.nsx:04/12/25;nhh:04/12/27)-sx thành phẩm thịt sò sushi đônglạnh,thịt sò sushi vụn đônglạnh/ CA/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077200: Sò đỏ đông lạnh size l - frozen bivalve mollusk (surf clam), tên khoa học: mactromeris polynyma. (10kg/ctn). hàng qua sơ chế thông thường, chưa chế biến không chịu thuế gtgt. hàng mới 100%/ CA/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077200: Sò trắng bắc đại tây dương cắt lát đông lạnh (đã tách vỏ, chỉ qua sơ chế thông thường) (10 kg/thùng) - frozen prime cut ocean quahogs. hsd: 14/11/2027 - hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03077200: Thịt thân sò đỏ xẻ bướm đông lạnh (đã tách vỏ, chỉ qua sơ chế thông thường) - frozen arctic surf clam body meat. hsd:18/11/2027 - hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03078110: Bào ngư ngọc bích (haliotis rubra x haliotis laevigata) nhà sx: jade tiger abalone pty ltd, size 90-110gram/con, sống, dùng làm thực phẩm/ AU/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03078110: Bào ngư thái bình dương sống, (haliotis discuss hannai), dùng làm thực phẩm- size 0.06 - 0.1 kg/con./ KR/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03078110: Bào ngư viền đen sống, (haliotis rubra), dùng làm thực phẩm- size 0.3-0.4 kg/ AU/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03078120: Bào ngư đen nhật bản nguyên con ướp lạnh, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: haliotis discus discus. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03078300: Bào ngư bích hổ úc đông lạnh - fz au abalone whole shell - loại 8 - 10 pc/kg - 10kg/thùng; haliotis sp - ocean gem - (hsd: 24 tháng kể từ nsx) - ncc: white stripe foods/ AU/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03078300: Bào ngư đông lạnh (haliotis discus hannai) (đã mạ băng, nguyên con,chưa được tách vỏ, 20-25 con/túi) (quy cách: 700gr/túi (nw), 1000gr/túi (gw); 10 túi/ctn) - frozen abalone. hsd: 23/12/2027/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03078300: Bào ngư nguyên con đông lạnh (haliotis discus hannai), size: 10 pcs/bag, 50% glazing. nsx: fuqing maowang seafood developing co.,ltd. nsx: 11/2025, hsd: 11/2027, chưa qua chế biến, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03078400: Ốc nhảy đông lạnh, (tên khoa học: laevistrombus canarium, còn vỏ chưa qua sơ chế, nsx: 11/ 2025, hsd: 11/ 2027), mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079110: Con ngán sống (austriella corrugata) size 1-7 cm - hàng kinh doanh thực phẩm. từ cơ sở sản xuất: pt. cahaya laut asia/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079110: Ngán sống (austriella corrugata) size 7-40con/kg, mục đích dùng làm thực phẩm, hàng mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079110: Ngán sống, live mangrove clams (austriella corrugata), dùng làm thực phẩm, size 10g/con trở lên/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079110: Ngán sống, tên khoa học: austriella corrugata, >=10g/con, dùng làm thực phẩm,hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079110: Ôc đĩa/ ốc đẻ đen sống (live zebra snail-nerita balteata), size 10 - 50 gram/ con, dùng làm thực phẩm./ IN/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079110: Ốc mặt trăng sazae ướp lạnh, fresh round - spiny topshell (sazae), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079110: Ốc vòi voi bắc mỹ - panopea generosa. nhà sx: best honour international seafood ltd, sống, dùng làm thực phẩm/ CA/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079110: Ốc vòi voi ướp lạnh, fresh round - japanese geoduck (mirugai), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Ốc baigai nguyên con tươi ướp lạnh. tên khoa học: babylonia japonica. nhà sản xuất: narita yamani co., ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Ốc biển ezo ướp lạnh (fresh ezo neptune round), mã cssx: vn13680025- yamaharu co.,ltd 5pc/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Ốc pen ướp lạnh (fresh pen shell), mã cssx: vn13690032- tsukiji fresh maruto co.,ltd 1pc/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Ốc tù nguyên con tươi ướp lạnh -chilled whelk, (neptunea polycostata),dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Ốc xoắn nguyên con (có vỏ) ướp lạnh - fresh whelk. nhà sản xuất: maruroku co., ltd. processing factory (21.5 kg/ 108 pcs). tên khoa học: neptunea polycostata/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Ốc xoắn nhật nguyên con ướp lạnh (neptunea polycostata), dùng làm thực phẩm/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Ốc xoắn tsubugai ướp lạnh, fresh ezo-neptune shelled (tsubugai), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Sò huyết nguyên con tươi ướp lạnh- fresh broughton's ribbed ark (scapharca broughtonii), dùng làm thực phẩm./ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079120: Tu hài trắng nguyên con ướp lạnh, không còn sống. (nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: panopea japonica. nhà sx: fish interior co.,ltd/ JP/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Còi sò mai đông lạnh, còi thịt - frozen scallop meat, tên khoa học: atrina pectinata, 10 kg/thùng, ngày sx: 01/2026, hsd: 01/2028, nsx: pt. ajaib toha putra. hàng chưa chế biến/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Gd-whelk (17)#&thịt ốccanadađônglạnh-sảnphẩmcónhãnmác(nhàsx:oceanchoiceinternationalinc.nsx:20/08-11/09/25;nhh:20/08-11/09/27-sx thành phẩm thịt ốccanada sushi đông lạnh,thịt ốccanada vụn đông lạnh)/ CA/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Knsocxoan#&thịt ốc xoắn đông lạnh. quy cách: 10.0 kg/kiện./ CA/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Nl_ov hwa#&ốc bulot nguyên vỏ đông lạnh, tên khoa học:buccinum undatum (size 30g, 15 kg/thùng), hàng mới 100%, không thuộc danh mục cites/ CA/ Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Ốc bông đông lạnh - frozen moon snail, qui cách: 15kg/bao. hsd: 01/11/2027, tên khoa học: natica tigrina, chưa đóng gói bán lẻ, mới qua sơ chế thông thường./ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Ốc bulot nguyên vỏ đông lạnh (buccinum undatum) size 20-30 con/kg;thùng 12kg; không thuộc danh mục cites; nhà sản xuất orkney crab;hàng mới 100%; hàng chưa qua chế biến/ GB/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Ốc giác đông lạnh (đã bỏ vỏ) - frozen melo, qui cách: 15kg/bao. hsd: 01/11/2027, tên khoa học: melo melo, chưa đóng gói bán lẻ, mới qua sơ chế thông thường./ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Ốc hương đông lạnh - frozen top shell sea snail, qui cách: 15kg/bao. hsd: 01/11/2027, tên khoa học: babylonia spirata, chưa đóng gói bán lẻ, mới qua sơ chế thông thường./ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Ốc hương nguyên vỏ đông lạnh (frozen spotted babylonia - babylonia spirata), size:30/50, 10kg/ctns, chưa qua chế biến, hàng mới 100%/ MM/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Ốc mỡ đông lạnh - frozen ball moon sea snail, qui cách: 15kg/bao. hsd: 01/11/2027, tên khoa học: neverita didyma, chưa đóng gói bán lẻ, mới qua sơ chế thông thường./ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Ốc mỡ nguyên con đông lạnh (neverita didyma), loại a, size: 80 pcs/kg, 15 kg/ct, nhà sx: pt. cita karya agung, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, chưa qua chế biến, mới 100%./ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Thịt ốc giác đông lạnh, bỏ vỏ còn phần thịt - frozen melo snail meat, tên khoa học: melo melo, 10 kg/thùng, ngày sx: 11/2025, hsd: 11/2027, nsx: pt. ajaib toha putra. hàng chưa chế biến/ ID/ 0 % Hs code 0307
- Mã Hs 03079200: Tsu-dsd#&dây màng áo của sò điệp đông lạnh, 15kgs/ bag; (tên khoa học: patinopecten yessoensis)/ JP/ Hs code 0307