|
- Mã HS 46029090: Rổ MAURICIA đan lục bình,
size: S, mã: 43158. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rổ treo xơ dừa 14", hàng không nhãn hiệu, mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rổ treo xơ dừa 16", hàng không nhãn hiệu, mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: RỔ TRÒN ĐAN LỤC BÌNH (xk) |
|
- Mã HS 46029090: RỔ VUÔNG BỘ 3 ĐAN LỤC BÌNH (xk) |
|
- Mã HS 46029090: RỔ VUÔNG BỘ 3 ĐAN LỤC BÌNH(Hàng không nhãn hiệu) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: RỔ VUÔNG ĐAN CÓI (xk) |
|
- Mã HS 46029090: RỔ VUÔNG ĐAN LỤC BÌNH (xk) |
|
- Mã HS 46029090: RỔ VUÔNG ĐAN LỤC BÌNH(Hàng không nhãn hiệu) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rổ xơ dừa 16", hàng không nhãn hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rổ xơ dừa 20", hàng không nhãn hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rổ xơ dừa bán nguyệt 24", hàng không nhãn hiệu,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rổ xơ dừa bán nguyệt 30", hàng không nhãn hiệu,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rổ xơ dừa bán nguyệt 36", hàng không nhãn hiệu,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rương nắp phẳng đan cói, bèo KT (64cm x 33cm x H31cm)
sản xuất mới 100% tại việt nan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rương nắp phẳng đan cói, bèo KT (72cm x 40cm x H38cm)
sản xuất mới 100% tại việt nan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Rương nắp phẳng đan cói, bèo KT (80cm x 48cm x H45cm)
sản xuất mới 100% tại việt nan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật cao, 2 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật cao, 3 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật cao, 4 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật đơn (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật thấp, 2 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình chữ nhật trung, 4 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông cao, 2 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông đơn (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông thấp, 3 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông trung, 2 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm bằng dây nhựa đan khung sắt mới 100%, Xuất xứ
Việt Nam. Chậu nhựa hình vuông trung, 3 cái/bộ. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm khung sắt đan lục bình- Rổ bộ 3 (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm khung sắt đan lục bình- Rổ bộ 6 (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sản phẩm thủ công mỹ nghệ: bát chất liệu bằng gáo dừa,
tre, nhà cung cấp ARTEX D&T, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (KSC19704-2) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (KSC19904/3) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (KSC19907) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (KSC19911) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (KSC19913/3) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (KSC19913-3) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (KSC19914/2) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (KSC19923/2) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (KSC19925/2) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (MKD181204-3) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (MKD1910250) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (MKD1910263) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (MKTA261L) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (MKTA261M) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (MKTA261S) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (MKXH1502/3) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (MKXH16224/3) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (MKXH17141-M) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt cói (MKXH17141-S) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói (MKXH17350 natural-black) (Hàng mới 100% do
Việt Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói + đay (KSC19913-3) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói + đay (KSC19942-2) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói + lá buông (MKD181224-2) (Hàng mới 100% do Việt
Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói + lá buông (MKD181244 L) (Hàng mới 100% do Việt
Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói + lá buông (MKD191002) (Hàng mới 100% do Việt
Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: sọt cói + lá buông (MKD191003) (Hàng mới 100% do Việt
Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (12x12x12)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (14x14x14)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (15x15x15)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (19x19x14)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (20x20x11)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (21x21x12.5)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (23x23x12)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (24.5x14.5x9.5)cm, không nhãn hiệu,
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (24.5x18x10.5)cm, không nhãn hiệu,
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (24x16x10)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (26.5x26.5x14)cm, không nhãn hiệu,
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (26x15x9)cm, không nhãn hiệu, Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (26x26x13)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (26x26x16)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (30x30x30)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (31x23x14)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (33x33x52)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (35.5x35.5x57)cm, không nhãn hiệu,
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (38x20x32)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (38x22x32)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (38x38x57)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (41x30x18)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (43.5x33x25)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (43x33x26)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đan dây nhựa (47x47x42)cm, không nhãn hiệu, Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt đay (Sample 21) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt lục bình (XH18353- M without handles) (Hàng mới
100% do Việt Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt lục bình (XH18353- S without handles) (Hàng mới
100% do Việt Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt nhựa Ragkorn 24 AP cao 30,6 cm, phi 28,5
cm/80407557, mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt nhựa Ragkorn 24 cao 30,6 cm, phi 28,5 cm/00407556,
mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt nhựa Ragkorn 24 RU cao 30,6 cm, phi 28,5
cm/60407558, mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt nhựa Ragkorn 32 AP cao 39 cm, phi 37,5 cm/
20407560, mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt nhựa Ragkorn 32 cao 39 cm, phi 37,5 cm/ 40407559,
mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Sọt nhựa Ragkorn 32 RU cao 39 cm, phi 37,5 cm/
00407561, mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT274 ROUND WICKER
PLANTER DIA37x40H/ PIECES (SEASONAL- UNIFIED) Steel frame and poly rattan
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT274 ROUND WICKER
PLANTER DIA37x40H/ PIECES (SEASONAL- UNIFIED). Steel frame and poly rattan
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT274 ROUND WICKER
PLANTER DIA37x40H/PIECES (SEASONAL- UNIFIED). Steel frame and poly rattan
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT275 SQR WICKER
PLANTER 40x40x40/PIECES (SEASONAL-UNIFIED). Steel frame and poly rattan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT275 SQR WICKER
PLANTER 40x40x40/PIECES (SEASONAL-UNIFIED)Steel frame and poly rattan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT276 ROUND WICKER
PLANTER DIA47xH50H/ PIECES (SEASONAL- UNIFIED) Steel frame and poly rattan
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT276 ROUND WICKER
PLANTER DIA47xH50H/PIECES (SEASONAL- UNIFIED)Steel frame and poly rattan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT280 SQUR WICKER
PLANTER 30x30x45H/PIECES (SEASONAL-UNIFIED). Steel frame and poly rattan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT280 SQUR WICKER
PLANTER 30x30x45H/PIECES (SEASONAL-UNIFIED)Steel frame and poly rattan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT281 SQUR WICKER
PLANTER 40x40x60H/ PIECES (SEASONAL-UNIFIED). Steel frame and poly rattan
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT281 SQUR WICKER
PLANTER 40x40x60H/ PIECES (SEASONAL-UNIFIED).Steel frame and poly rattan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT283SQUR WICKER
PLANTER 115x38x60H/ PIECES (SEASONAL-UNIFIED), Steel frame and poly rattan
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT283SQUR WICKER
PLANTER115x38x60H/ PIECES (SEASONAL-UNIFIED). Steel frame and poly rattan
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT283SQUR WICKER
PLANTER115x38x60H/ PIECES (SEASONAL-UNIFIED)Steel frame and poly rattan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SỌT PLANTER KHUNG SẮT ĐAN DÂY NHỰA. POT284 SQR WICKER
PLANTER33x33x36H/ PIECES (SEASONAL-UNIFIED). Steel frame and poly rattan (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP Chậu bằng Lục bình đan, quy cách: D18H14. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP Chậu bằng Nhựa đan lục bình, quy cách: D20H15. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP Chậu bằng Nhựa đan, quy cách: 30x16H16/25. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP Chậu bộ 3 cái bằng Nhựa đan, quy cách: D52/41/32H50.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP hộp bằng lục bình đan, quy cách S24H30. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP Hộp bằng Lục bình đan, quy cách: S24H30. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP Khay bằng Nhựa đan, quy cách: 49x16H14. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP rỗ bằng nhựa đan, quy cách 43x33H38. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: SP Rỗ bằng Nhựa đan, quy cách: 43x33H38. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm bằng tre dùng trong nhà hàng..kich thước
(19200x450x220)cm.Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm bằng tre dùng trong nhà hàng..kich thước
(350x2600)cm.0302415868 (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm bằng tre dùng trong phòng khách.kich thước
(1800x800x2700)cm.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm bằng tre dùng trong phòng khách.kich thước
(800x2700)cm.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm bằng tre dùng trongnhà hàng..kich thước
(1400x800x220)cm.Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm bằng tre dùng trongnhà hàng..kich thước
(3300x800x220)cm.Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm bằng tre dùng trongnhà hàng..kich thước
(350x2600)cm.0302415868 (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm chắn (bình phong) gấp xếp khung sắt đan dây nhựa
183x183x200cm (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm chắn (bình phong)gấp xếp đan dây nhựa khung kim
loại 183 x 183 x 3cm (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm đan cói treo tường (CKS2026) (Hàng mới 100% do Việt
Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm đan cói treo tường (CKS2027) (Hàng mới 100% do Việt
Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm đan cói treo tường (DV20326) (Hàng mới 100% do Việt
Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót bộ 4 (sợi giấy đan)(40x40x30cm) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (204605) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (836771) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (836774) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: TẤM LÓT CÓI (HDV19121) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (MKDMC0308) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (MKH19232) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (MKH19236) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (MKH19411) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (MKL181215) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: tâm lót cói (MKL200126 E) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói (MKXH18113) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói đan (Sample 10) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói đan (Sample 11) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói đan (Sample 18) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói đan (Sample 2) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót cói đan (Sample 4) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót đay (MKR19972L) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót đay (MKR19972S) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót lá buông (VPMCH/53/7) (Hàng mới 100% do Việt
Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm lót lục bình (KLB18042) (Hàng mới 100% do Việt Nam
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm tre tiểu cánh.Kích Thước (5.6x0.27)m.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm xơ dừa 25, hàng không nhãn hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm xơ dừa 45, hàng không nhãn hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm xơ dừa 50, hàng không nhãn hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm xơ dừa 60, hàng không nhãn hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Tấm xơ dừa dài, hàng không nhãn hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thảm cói (KSC16207) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thảm cói (MKH121032) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thảm cói (MKKL1706192) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thảm cói (MKL19201A) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thảm cói (MKL19201B) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thảm cói (MKL19202) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: THẢM XƠ DỪA CHƯA THÀNH CHẬU BÁN KINH 41CM (xk) |
|
- Mã HS 46029090: THẢM XƠ DỪA CHƯA THÀNH CHẬU BÁN KÍNH 47CM (xk) |
|
- Mã HS 46029090: THẢM XƠ DỪA CHƯA THÀNH CHẬU BÁN KÍNH 53CM (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng 40AL-WK133 khung nhôm, đan sợi (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng đựng đồ khung kim loại đan dây nhựa 120 x 60 x
65cm (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng đựng đồ khung kim loại đan dây nhựa 66 x 64 x
109cm (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng đựng đồ khung kim loại đan dây nhựa 78 x 76 x
123cm (xk) |
|
- Mã HS 46029090: thùng đựng đồ khung kim loại đan dây nhựa, 118 x54 x59
cm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: THÙNG ĐỰNG NỆM CUSHION BOX KHUNG KIM LoẠI ĐAN DÂY NHỰA,
KÍCH THƯỚC (115X15X52CM), HÀNG MỚI 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: THÙNG ĐỰNG NỆM CUSHION BOX KHUNG KIM LoẠI ĐAN DÂY NHỰA,
KÍCH THƯỚC (150X15X82CM), HÀNG MỚI 100% (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng đựng nệm khung kim loại đan dây nhựa, kích thước
(150*80*85)CM, hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng đựng nệm khung kim loại đan dây nhựa, KT
(115*48*52)cm, hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng đựng nệm khung kim loại đan dây nhựa, KT
(135*54*59)cm, hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng đựng nệm khung kim loại đan dây nhựa, kt
(190*85*85)cm, hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: THÙNG ĐỰNG RÁC 90 X 43 X 45 CM LÀM BẰNG KHUNG LOẠI ĐAN
DÂY NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 46029090: THÙNG ĐỰNG RÁC 900 X 430 X 450MM LÀM BẰNG KHUNG KIM
LOẠI ĐAN DÂY NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng hoa Spalier khung sắt đan dây nhựa 140x80x40cm
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thừng làm bằng thân cây Niễng. Loại: B- 3391. Hàng mới
100% do Việt Nam sản xuất. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu đen, kích
thước (100x50x50 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu đen, kích
thước (180x90x70 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu đen, kích
thước (200x50x60 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu nâu, kích
thước (100x50x50 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu nâu, kích
thước (180x90x70 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu nâu, kích
thước (200x50x60 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu xám bông, kích
thước (100x50x50 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu xám bông, kích
thước (180x90x70 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm bằng kim loại đan dây nhựa màu xám bông, kích
thước (200x50x60 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm có khung bằng kim loại đan dây nhựa, có nắp
thùng bằng gỗ, kích thước (120x50x50 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm đen khung kim loại đan dây nhựa, kt
(150*100*100 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng nệm nâu khung kim loại đan dây nhựa, kt
(150*100*100 cm). Hàng mới 100%/ VN. (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng rác mây 1 chỗ (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng rác mây 2 chỗ (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Thùng rác mây2 chỗ (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Treo tường cói (MKT9191) (Hàng mới 100% do Việt Nam sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Túi bèo, kích thước 30x5x15(cm), hàng mới 100% do VNSX
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: Túi bèo, kích thước 40x10x35(cm), hàng mới 100% do VNSX
(xk) |
|
- Mã HS 46029090: Túi đựng đồ 2 ngăn sử dụng trong nhà tắm size S/
Wallpocket S (xk) |
|
- Mã HS 46029090: Vật trang trí hình chiếc thuyền bằng gỗ mây tre lá.Kích
thước (3600X2000X3000)CM.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 47032100: bột giấy đã tẩy trắng Lighthouse NC5 làm từ gỗ cây lá
kim sản xuất bằng phương pháp sulphat, dạng cuộn khổ 487mm x1200mm, nguyên
liệu sx bỉm trẻ em, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 47062000: Bột Giấy (RECYCLED PULP PLATE) (xk) |
|
- Mã HS 47062000: Bột giấy từ xơ, sợi từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa
loại (phế liệu và vụn thừa). Dạng cuộn. Kích thước khổ giấy 1150 mm. Hàng mới
100%, Hàng do Việt Nam sản xuât (xk) |
|
- Mã HS 47062000: Bột giấy từ xơ, sợi từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa
loại (phế liệu và vụn thừa). Dạng cuộn. Kích thước khổ giấy 1150mm. Hàng mới
100%, Hàng do Việt Nam sản xuât (xk) |
|
- Mã HS 47062000: Bột giấy từ xơ, sợi từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa
loại (phế liệu và vụn thừa). Dạng cuộn. Kích thước khổ giấy 1210- 1250mm.
Hàng mới 100%, Hàng do Việt Nam sản xuât (xk) |
|
- Mã HS 47062000: Bột giấy từ xơ, sợi từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa
loại (phế liệu và vụn thừa). Dạng cuộn. Kích thước khổ giấy từ 1210mm
đến1250mm. Hàng mới 100%, Hàng do Việt Nam sản xuât (xk) |
|
- Mã HS 47069100: Bột giấy PAPER POWDER xay từ giấy, 1Bag15Kg. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 47071000: CARTON/ Giấy carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy bao bì dạng phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy carton (Giấy phế liệu thải ra từ quá trình sản
xuất không nhiễm CTNH) Waste carton (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy mặt sau (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy phế liệu (bao bì đựng NPL được thu gom sau khi sử
dụng) (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy phế liệu (Giấy kraft) (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy thải các loại (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy thải các loại (giấy carton), không dính chất thải
nguy hại (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy thải các loại Paper (Waste cartons, office,
wrapping paper) (Phế liệu-Hàng rời không đóng kiện không dính chất thải nguy
hại) (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Giấy/ Bìa phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Phế liệu (Giấy mặt sau) hàng rời không đóng kiện, không
dính chất thải nguy hại. (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Phế liệu (Giấy thải các loại) hàng rời không đóng kiện,
không dính chất thải nguy hại. (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Phế liệu giấy loại 1 (Giấy kraft) dạng vụn thu hồi từ
quá trình sản xuất (thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô
hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Phế liệu giấy loại 2 (Giấy kraft) dạng vụn thu hồi từ
quá trình sản xuất (thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô
hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47071000: Rẻo nhựa lót gót đế giày millspeed(Phế liệu-Hàng rời
không đóng kiện không dính chất thải nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47072000: phe lieu trang/ Giấy phế liệu trắng (hàng phế liệu từ
quá trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất nằm trong tỷ lệ hao hụt) (xk) |
|
- Mã HS 47072000: Waste & scrap of Paper Core & WrappersPhế liệu
giấy (thu từ lõi giấy phế liệu dính keo trong quá trình sản xuất của DNCX)
(xk) |
|
- Mã HS 47073000: 1006/ Giấy phế liệu (giấy carton) (xk) |
|
- Mã HS 47073000: Giấy báo cũ, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 47073000: Giấy carton vụn phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47073000: GIẤY MỚI (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton (phế liệu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa caton phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu càu
bảo vẹ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu càu
bảo vẹ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Lõi giấy phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu càu
bảo vẹ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa Carton (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (phế liệu dạng vụn, tấm bị loại
thải từ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp chế xuất, tỉ lệ vật
liệu còn lẫn không quá 5%khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (phế liệu dạng vụn, tấm bị loại
thải từ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp chế xuất, tỷ lệ vật
liệu còn lẫn không quá 5%khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton của thùng giấy thu được từ bao bì
đóng gói của hàng nhập khẩu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu hộp bìa carton dính Mex (Dạng mảnh vụn phát
sinh trong quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối
lượng) phế liệu của doanh nghiệp chế xuất (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng giấy (Dạng mảnh vụn phát sinh trong quá
trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) phế liệu của
doanh nghiệp chế xuất (xk) |
|
- Mã HS 47079000: 1080009/ Ống giấy carton phế (18316 PCE) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: 1080009/ Ống giấy carton phế (21895 PCE) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: 1080009/ Ống giấy carton phế (23105 PCE) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: 1080009/ Ống giấy carton phế (23526 PCE) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: 1080009/ Ống giấy carton phế (24105PCE) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: 3/ Giấy phế liệu dạng vụn(phế liệu thu được từ quá
trình tháo dỡ hàng hóa, tỉ lệ tạp chất không phải là giấy còn lẫn trong mỗi
lô hàng không quá 5% khối lượng)VN (xk) |
|
- Mã HS 47079000: 47079000/ GIAY VUN PHE LIEU (xk) |
|
- Mã HS 47079000: All kind of cartons paper-Giấy carton phế liệu-Phế liệu
thu được từ quá trình sản xuất của DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: All kinds of paper, core of paper, scrap paper-Giấy,
Lõi vải, giấy lót phế liệu (Phế liệu thu được từ quá trình sản xuất của DNCX)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: bao bì giấy có tráng PE được loại ra từ quá trình sản
xuất mỹ phẩm,không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bao bì mềm (thùng, bìa carton...) phế liệu. Được thu
hồi từ quá trình sản xuất của doanh nghiệp, tỷ lệ tạp chất không phải là bao
bì mềm, không quá 5% khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bao giấy phế liệu (hàng không dính chất thải nguy hại)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa bọc màu xanh phế liệu- Loại từ sản xuất (Đáp ứng
yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa các-tông phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton (Được thu hồi từ quá trình sản xuất, dạng
vụn. Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)/ VN/ VN (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton (hàng phế liệu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton (phế liệu trong quá trình sản suất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton (phế liệu) được phát sinh trong từ thùng
đựng NVL, thành phần tạp chất trong mỗi lô hàng không quá 5% (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton giấy phế liệu dạng vụn thu được sau khi tiêu
hủy nguyên vật liệu và sản phẩm bị lỗi theo BBGSTH số:
51/BB-GSTH(08/05/2020)(thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô
hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton giấy phế liệu dạng vụn thu hồi sau quá trình
sản xuất (nằm trong tỉ lệ hao hụt, thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5%
khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (dạng mảnh vụn của các vỏ thùng và
các bao bì đựng các nguyên vật liệu, linh kiện nhập khẩu để sản xuất, tỉ lệ
tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (không chứa tạp chất nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton phế liệu (phát sinh trong quá trình sản
xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng). (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (Phát sinh trong quá trình sản
xuất, tỉ lệ tạp chất không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton phế liệu (phát sinh trong quá trình sản
xuất, tỉ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton phế liệu (Phát sinh trong quá trình sản
xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (phát sinh từ quá trình sản xuất)
(đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (Phế liệu của doanh nghiệp chế
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (Phế liệu dạng mảnh vụn thu hồi từ
quá trình sản xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (Phế liệu dạng vụn, mảnh, bị loại
thải trong quá trình sản xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5% khối
lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (Phế liệu phát sinh từ quá trình
sản xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (Phế liệu thuộc lô nguyên phụ liệu,
bán thành phẩm,thiết bị, máy móc lỗi, hỏng xin báo phế theo CV số
03-20/FN/CV-THPL ngày 24/4/2020) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu (Tỉ lệ tạp chất không quá 5% khối
lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu dạng mảnh vụn thu hồi sau quá trình
sản xuất (thành phần tạp chất không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu dạng vụn thu hồi từ quá trình sản
xuất (thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu loại 2 thu được từ quá trình sản
xuất) không chứa các tạp chất nguy hại, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trườngg.
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu loại bỏ từ hàng hủy(Đáp ứng nhu cầu
bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton phế liệu loại bỏ từ sản xuất (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu
cầu bảo vệ môi trường (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu loại bỏ tư sản xuất(Đáp ứng nhu cầu
bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu loại bỏ từ sản xuất(Đáp ứng nhu cầu
bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng yêu cầu bảo
vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng yêu cầu bảo
vệ môI trường)/ (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu loại bỏ từ SX(đáp ứng yêu cầu bảo
vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu- Loại từ bao bì, vật tư đóng gói
(Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu NG (phát sinh từ quá trình hủy hàng
hỏng) (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất
(tỷ lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu thu được từ quá trình sản xuất)
không chứa các tạp chất nguy hại, đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu tiêu hao (phát sinh từ quá trình
hủy hàng tiêu hao) (đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton phế liệu từ đóng gói nguyên vật liệu (Đáp
ứng yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton, giấy phế liệu các loại- (phế liệu thu hồi
từ sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton, giấy phế liệu các loại (từ sơ hủy NPL lỗi
hỏng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa carton, giấy vụn các loại phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Carton; Giấy phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa catton phế liệu loại bỏ từ quá trình sản xuất (Đáp
ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa catton phê liệu loại bỏ tư sản xuất (Đáp ứng nhu
cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa catton phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu
cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa Catton phế liệu loại bỏ tư SX (đáp ứng nhu cầu bảo
vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa catton phế liệu loại bỏ từ vật tư đóng gói(Đáp ứng
yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa giấy phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa giấy phế liệu thu hồi sau quá trình sản xuất (thành
phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa giấy, giấy vụn các loại (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa loại 2 phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo
vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa lõi phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ
môI trường)/ (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa ống (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa phế liệu được loại ra từ quá trình sản xuất, tỷ lệ
tạp chất trong mỗi lô hàng không quá 5% khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa phế liệu loại bỏ từ hàng hủy (Đáp ứng nhu cầu bảo
vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo
vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa phế liệu loại bỏ từ sản xuất(Đáp ứng nhu cầu bảo vệ
môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bia phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi
trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi
trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Bìa, giấy vụn phế liệu loại bỏ từ sản xuất(Đáp ứng nhu
cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: CAR/ Giấy carton phế liệu. Carton paper scrap (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Carton (Phế liệu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Carton box- Hộp carton (Hàng được thu hồi từ bao bì
đóng gói của nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: carton giấy phế liệu dôi ra trong quá trình đóng gói
(hàng phế liệu từ doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Carton sạch (đã hư,được loại ra từ quá trình sản xuất,
không dính chất thải nguy hại) (hàng rời không đóng kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Cover of Cardboard Box (recycle carton)-Bìa carton (phế
liệu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: CT1/ Phế liệu giấy (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Dây giấy phế liệu (tỉ lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối
lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: FK00001/ giấy carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: FL00002/ giấy carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GCTPL/ Thùng Carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GIẤY BẠC (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa carton phế liệu dạng mảnh vụn thu hồi từ quá
trình sản xuất (nằm trong tỷ lệ hao hụt,thành phần tạp chất còn lẫn không quá
5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa phế liệu (Phế liệu dạng vụn, mảnh, loại thải
trong quá trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn
không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa phế liệu các loại- Loại từ sản xuất (Đáp ứng
yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa phế liệu loại bỏ từ sản xuất đã qua sử dụng
(Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa phế liệu thu được từ quá trình sản xuất dạng
vụn nằm trong tỷ lệ hao hụt(tỷ lệ vật liệu không phải là giấy bìa lẫn trong
lô hàng không quá 5%) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa phế liệu thu gom trong quá trình sản xuất (phế
liệu thu được trong quá trình sản xuất kinh doanh, tỷ lệ tạp chất còn lẫn
không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa phế liệu thu gom trong quá trình sản xuất
(thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa phế liệu và phế phẩm các loại (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa sóng, giấy mặt phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy bìa từ vỏ bao giấy phế liệu loại bỏ từ bao bì đóng
nguyên liệu (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GIẤY CARTON (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giay carton phe lieu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy Carton phế liệu (giấy carton phế liệu loại ra từ
bao bì đóng gói hàng nhập khẩu),không dính chất thải nguy hại (hàng rời không
đóng kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu (hàng không dính chất thải nguy
hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu (phế liệu được loại ra từ quá
trình sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu (Phế liệu thu được từ quá trình
sản xuất của DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu (phế liệu từ QTSX không dính chất
thải nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu (thu được từ bao bì đóng gói của
NPL nhập khẩu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu (thu hồi từ QTSX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu _ Carton paper waste (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy carton phế liệu các loại (ALL KINDS OF CARTON)
được loại ra từ quá trình sản xuất mỹ phẩm,không dính chất thải nguy hại
(hàng rời không đóng kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu dạng miếng thu được từ quá trình
sản xuất (phế liệu nằm trong định mức hao hụt) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu từ ống giấy- phế liệu thu được từ
quá trình sản xuất của DNCX- Carton tube (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu từ thùng giấy- phế liệu thu được
từ quá trình sản xuất của DNCX- Carton box (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton phế liệu(loại ra từ quá trình sản xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy Carton vụn các loại (Tỷ lệ vật liệu không phải
giấy còn lẫn trong mỗi lô hàng phế liễu xk không quá 5%) / VN (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton vụn phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton vụn phế liệu (được loại ra từ quá trình sản
xuất của doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton vụn phế liệu (hàng phế liệu từ DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton vụn phế liệu (phế liệu được loại ra từ quá
trình sản xuất và đóng gói sản phẩm của DNCX, không lẫn tạp chất, được xử lý
sạch không ảnh hưởng đến môi trường)) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy carton vụn phế liệu nhiều kích cỡ (Hàng phế liệu
từ DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy chân tape phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy ép chịu lực phế liệu (phế liệu từ QTSX không dính
chất thải nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GIẤY IN HÌNH (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy kếp phế liệu (Có chỉ khâu Phế liệu dạng mảnh vụn
phát sinh trong quá trình sản xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối
lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy kraft vàng phế liệu (phế liệu từ QTSX không dính
chất thải nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa):
Loại khác, kể cả phế liệu và vụn thừa chưa phân loại (giấy carton phế liệu
loại ra từ quá trình sản xuất, bao bì đóng gói) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa):
Loại khác, kể cả phế liệu và vụn thừa chưa phân loại (giấy carton, giấy vụn
phế liệu loại ra từ bao bì đóng gói) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa):
Loại Khác, kể cá phế liệu và vụn thừa chưa phân loại: Giấy carton phế liệu
(không chứa chất thải nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa):
Loại khác, kể cả phế liệu và vụn thừa chưa phân loại: Giấy phế liệu các loại
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa):
Loại Khác, kể cá phế liệu và vụn thừa chưa phân loại: Giấy vụn phế liệu
(không chứa chất thải nguy hại)/ VN (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy nâu phế liệu (hàng phế liệu từ DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy nâu vụn phế liệu (hàng phế liệu được loại ra từ
DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy nâu vụn phế liệu (hàng phế liệu từ DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy nhám đã sử dụng phế liệu (phế liệu từ QTSX không
dính chất thải nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (dạng bìa carton thu hồi được từ bao bì
đóng gói nguyên vật liệu nhập khẩu.Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối
lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GIẤY PHẾ LIỆU (GIẤY PARAFFIN)/ PAPER SCRAP (PARAFFIN
PAPER) (PHẾ LIỆU THU ĐƯỢC TỪ QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT CỦA DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (giấy phế dạng mẩu vụn liệu phát sinh từ
quá trình sản xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (Giấy tráng phủ polyethylene) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (giấy vụn, giấy loại ra từ sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (không lẫn tạp chất nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (thu được từ quá trình sản xuất, dạng
mảnh vụn), nằm trong tỷ lệ hao hụt đã được phân loại tạp chất không quá 5 %
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (từ bao bì đóng gói)/ VN (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu (từ lõi băng keo) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu các loại (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu dạng mảnh vụn, được thu hồi từ quá trình
sản xuất vỏ hộp sữa bị lỗi chưa qua sử dụng- Waste & scrap of Lam. Paper
Roll&Re (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu dạng mảnh vụn, được thu hồi từ quá trình
sản xuất vỏ hộp sữa bị lỗi chưa qua sử dụng- Waste & scrap of Unlam.
Paper Roll&Reel (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy phế liệu dính sáp (hàng phế liệu được loại ra từ
DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy phế liệu dính sáp (hàng phế liệu từ DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu lẫn- Loại từ sản xuất (Đáp ứng yêu cầu
bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu loại 1 từ quá trình sản xuất, tỷ lệ vật
liệu không phải là giấy không quá 5% KL (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp ứng nhu cầu bảo
vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu loại bỏ từ sản xuất(Đáp ứng nhu cầu bảo
vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi
trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu- Loại từ sản xuất (Đáp ứng yêu cầu bảo vệ
môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất (tỷ lệ
tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu thu được từ thùng, bìa cartons đựng hàng
hóa (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu vụn phát sinh trong quá trình sản xuất
(tỷ lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GIAY PHE LIEU/ Giấy carton phế liệu (Thu hồi từ QTSX)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy phế liệu(phế liệu nằm trong định mức) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy thải các loại (phế liệu thu hồi từ những nguyên
phụ liệu đóng gói bằng giấy) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy thải phế liệu dạng vụn thu hồi từ quá trình sản
xuất (thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy thải/ Bìa cứng (giấy carton cũ & rách đã sử
dụng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy trắng ly phế liệu (hàng phế liệu được loại ra từ
DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy trắng ly phế liệu (hàng phế liệu từ DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy trắng phế liệu (hàng phế liệu từ DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy từ vỏ bao giấy phế liệu loại bỏ từ sản xuất (Đáp
ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy văn phòng, giấy vụn phế liệu (Dạng giấy vụn thu
hồi được từ quá trình sử dụng.Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn (giấy rìa tập) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn các loại (Tỷ lệ vật liệu không phải giấy còn
lẫn trong mỗi lô hàng phế liễu xk không quá 5%) / VN (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn dơ (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GIẤY VỤN PHẾ LIỆU (CARTON VỤN, CARTON HƯ)/ PAPER SCRAP
(CARTON, BROKEN CARTON) (PHẾ LIỆU THU ĐƯỢC TỪ QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT CỦA DNCX)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu (phát sinh từ quá trình sản xuất)
(đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu (Phế liệu của doanh nghiệp chế xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu (phế liệu thu được trong quá trình
sản xuất kinh doanh, tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu (phế liệu từ QTSX không dính chất
thải nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu carton (hàng đóng thành kiện trần
không đồng nhất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu thu gom trong quá trình sản xuất
(thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu thu hồi sau quá trình sản xuất (thành
phần tạp chất không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn phế liệu từ ống lõi carton (hàng xá) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn sạch (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn từ cuộn linh kiện phế liệu (phế liệu từ QTSX
không dính chất thải nguy hại) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn văn phòng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn(phế liệu trong quá trình sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy vụn, Carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: giấy/ Giấy carton phế liệu thu từ quá trình sản xuất
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy, Bìa carton phế liệu loại bỏ từ sản xuất (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy, bìa phế liệu từ bao bì, vật tư đóng gói (đáp ứng
yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy, carton phế liệu dạng miếng thu được từ các bao bì
đựng hàng hóa lúc nhập về (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy, carton phế liệu dạng miếng thu được từ các bao bì
đựng hàng hóa lúc nhập về (giấy phế liệu không nằm trong định mức hao hụt)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Giấy, carton phế liệu dạng miếng thu được từ các bao bì
đựng hàng hóa lúc nhập về (giấy phế liệu nằm trong định mức hao hụt) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GIAY_PL/ Giấy phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: GVPL/ Giấy vụn phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: MJCOD-9053080/ GIẤY VỤN VÀ BÌA VỤN THỪA ĐÃ ĐƯỢC PHÂN
LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 47079000: MJCOD-9053092/ PHẾ LIỆU BÌA CARTON (xk) |
|
- Mã HS 47079000: NA/ Office paper SCRAP (xk) |
|
- Mã HS 47079000: NA/ Cardboad boxes, cartons, paper roll SCRAP (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Nhãn bằng giấy (Phế liệu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Nhựa phế liệu Pet loại 1 (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Nhựa phế liệu Pet loại 2 (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Ống giấy (hàng phế liệu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Ống giấy carton phế, (23264 PCE). (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Pallet bìa phế liệu (phát sinh từ quá trình sản xuất)
(đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu (Giấy carton các loại (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (bị loại ra từ hoạt động sản xuất,
kinh doanh) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (bị loại ra từ hoạt động sản xuất,
kinh doanh, tỉ lệ vật liệu không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Bìa carton thu hồi từ linh kiện,
CCDC, máy in đã được sơ hủy theo CV: CVN-LOGPL-2020-11. Tỷ lệ tạp chất không
quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Bìa carton thu hồi từ Máy móc,
công cụ, máy in được sơ hủy theo CV: CVNTS-2020612-01, CVNTS-20200612-02
(12-06-2020), CVNTS- 20200622-01 (22-06-2020) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Bìa carton thu hồi từ sản xuất và
nguồn đóng gói linh kiện nhập khẩu. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối
lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Bìa carton thu hồi từ sản xuất. Tỷ
lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Carton package) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Dạng mảnh vụn, phát sinh trong quá
trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (dạng vụn, thu được từ quá trình
sản xuất, nằm trong tỉ lệ hao hụt. Tỉ lệ vật liệu không phải là bìa carton
còn lẫn không quá 5% khối lượng. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Phát sinh trong quá trình sản
xuất, nằm trong tỉ lệ hao hụt, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối
lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (phát sinh trong quá trình sản
xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Phế liệu bìa carton, thu hồi từ
sản xuất và nguồn đóng gói linh kiện nhập khẩu. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không
quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (phế liệu của doanh nghiệp chế
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Phế liệu dạng mảnh vụn được thải
ra trong quá trình sản xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Phế liệu dạng mảnh vụn phát sinh
trong quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa Carton (Phế liệu dạng vụn, loại thải trong
quá trình sản xuât của doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Phế liệu dạng vụn, mảnh, loại thải
trong quá trình sản xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton (Phế liệu phát sinh trong quá trình
sản xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa Carton (Phế liệu thu hồi từ quá trình sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton được loại ra trong quá trình sản
xuất (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton loại 1 (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton loại 2 (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton màu không có nilon (Giấy vụn), phát
sinh trong quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng.
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton thu hồi sau quá trình sản xuất (tỷ
lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton thu hồi trong quá trình giao nhận
hàng pin điện thoại di động, đồng hồ thông minh, tai nghe điện thoại di động
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton thu hồi từ quá trình sản xuất (tỷ
lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (đóng 14 kiện, trong đó
kiện 1-kiện 13 đóng 100kg/kiện, kiện 14 đóng 54.2kg/kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton thu hồi từ quá trình sản xuất (tỷ
lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (đóng 19 kiện: kiện 1-18
đóng 100 Kg/kiện, kiện 19: 16.2 Kg/kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton thu hồi từ sản xuất. Tỷ lệ vật liệu
không phải là bìa carton còn lẫn trong phế liệu không quá 5 % khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PHE LIEU BIA CARTON/ Phế liệu bìa carton, hàng đã qua
sử dụng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton(bị loại thải ra từ quá trình sản
xuất của DNCX, tỉ vệ vật liệu khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton, giấy (bị loại thải ra từ quá trình
sản xuất của DNCX, tỉ vệ vật liệu khác còn lẫn không quá 3% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton, giấy vụn (Phế liệu dạng vụn thu
hồi từ quá trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn
không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa carton/ Carton (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa cartons (được loại ra trong quá trình sản
xuấ) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa cartons, giấy các loại (Tỷ lệ vật liệu
không phải là giấy hoặc bìa không quá 5% khối lượng). (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa giấy carton vụn loại 4, phát sinh trong
quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa giấy màu trắng (không có nilon) phát sinh
trong quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu Bìa giấy NW048(phế liệu của doanh nghiệp chế
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa giấy phát sinh trong quá trình sản xuất tỷ
lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa(bị loại ra từ hoạt động sản xuất kinh
doanh) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bìa, giấy vụn (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bột giấy màu đen dạng tấm vụn phát sinh trong
quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu bột giấy màu trắng dạng tấm vụn phát sinh
trong quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu carton dạng miếng vụn, thải ra từ quá trình
nhập hàng, không lẫn tạp chất, được xử lý sạch không ảnh hưởng môi trường.
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu carton dạng miếng, thải ra từ quá trình nhập
hàng, không lẫn tạp chất (hàng của doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu carton, giấy, bìa (Pallet, thùng, khay... đã
cắt vụn) (thu hồi từ quá trình chứa đựng, đóng gói; tỷ lệ tạp chất còn lẫn
không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (Dạng vụn, Phát sinh trong quá trình sản
xuất tỉ lệ tạp chất không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (giấy carton các loại) (loại từ quá trình
sản xuất) không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: phế liệu giấy (giấy carton phế liệu) được loại ra từ
quá trình tiêu hủy,không dính chất thải nguy hại (hàng rời) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (giấy carton phế liệu) thu được từ quá
trình sản xuất của DNCX (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (giấy carton, thu được từ quá trình sản
xuất của DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (giấy carton, thùng giấy carton, ống giấy
thu được từ quá trình sản xuất của DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (giấy loại, bìa vụn,..) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: phế liệu giấy (giấy vụn các loại),loại ra từ quá trình
sản xuất,không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (ống chỉ bàn cắt) thu được từ quá trình
sản xuất của DNCX (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (Ống giấy carton thu được từ quá trình
sản xuất của DNCX). (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (Ống giấy loại ra từ quá trình SX, tỷ lệ
vật liệu không phải giấy lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (ống giấy) thu được từ quá trình sản xuất
của DNCX (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (ống giấy), thu được từ quá trình sản
xuất của DNCX (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (ống giấy, thu được từ quá trình sản xuất
của DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (phát sinh trong quá trình sản xuất, tỷ
lệ tạp chất lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (Phế liệu phát sinh trong quá trình sản
xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (Phế liệu thu hồi từ linh kiện, CCDC, máy
in đã được sơ hủy theo CV: CVN-LOGPL-2020-11. Tỷ lệ tạp chất không quá 5%)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (Phế liệu thu hồi từ Máy móc, công cụ,
máy in được sơ hủy theo CV: CVNTS-2020612-01, CVNTS-20200612-02 (12-06-2020),
CVNTS- 20200622-01 (22-06-2020) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (Phế liệu thu hồi từ sản xuất và nguồn
đóng gói linh kiện nhập khẩu. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (thu được trong quá trình hoạt động sản
xuấtcủa Cty), tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (thu từ quá trình sản xuất ống hút, và
đóng gói sản phẩm FCN00019FCN00010 FCN00004) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: phế liệu giấy (thùng carton phế liệu các loại) được
loại ra từ quá trình sản xuất máy may,kho npl,không dính chất thải nguy hại
(hàng rời) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (thùng carton), thu được từ quá trình sản
xuất của DNCX (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy (Thùng giấy loại ra từ quá trình SX, tỷ
lệ vật liệu không phải giấy lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu Giấy (Vỏ bao tráng PP thu hồi từ sản xuất). Tỷ
lệ vật liệu không phải là giấy còn lẫn trong phế liệu không quá 5 % khối
lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy bìa (Phế liệu loại từ quá trình sản xuất.
Tỷ lệ tạp chất khác không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy bìa (Phế liệu thu hồi từ quá trình sản
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy bìa carton không có nilong (giấy vụn),
phát sinh trong quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối
lượng. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy bìa carton, giấy vụn (Phế liệu dạng vụn,
mảnh, bị loại thải trong quá trình sản xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá
5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: phế liệu giấy các loại (thùng carton các loại) (loại từ
kho npl) không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: phế liệu giấy các loại, được loại ra từ kho npl,không
dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện). (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy carton (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy carton (không có nilon) phát sinh trong
quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy carton bao bì đóng gói từ hàng nhập khẩu,
hàng tiêu dùng văn phòng... tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng.
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy carton phế liệu các loại (loại ra từ quá
trinh sản xuất) không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy carton trắng loại 1 không có nilon (Giấy
vụn), phát sinh trong quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5%
khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: phế liệu giấy carton vụn (hàng phế liệu được lọai ra
trong quá trình sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy carton vụn đã tráng phủ nilon (tỉ lệ
nilon không quá 5% khối lượng) phát sinh trong quá trình sản xuất tỷ lệ tạp
chất còn lẫn không quá 5% khối lượng. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy carton/ CN (thu hồi từ quá trình SX của
DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy chân ghim (Phế liệu thu hồi từ quá trình
sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy của Hộp giấy NW075(phế liệu của doanh
nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy của Sách hướng dẫn sử dụng NW126(phế liệu
của doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy của Tem giấy dán sản phẩm NW084(phế liệu
của doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy của Tem giấy NW068(phế liệu của doanh
nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy của Tem giấy tự dán NW054(phế liệu của
doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy của thẻ giấy NW146(phế liệu của doanh
nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy cuộn (Phế liệu dạng vụn thu hồi từ quá
trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5%
khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy đen có nilong (giấy vụn), phát sinh trong
quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy khuôn tranh(giấy vụn), phát sinh trong
quá trình sản xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy lề tranh, phát sinh trong quá trình sản
xuất tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy loại 1 (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy loại 1 (Phế liệu giấy thùng, bìa carton
thu hồi từ quá trình sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy loại 1 (Phế liệu giấy thùng, bìa carton
thu hồi từ quá trình sản xuất, tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối
lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy loại 2 (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy loại 3 (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy loại 3 (thu hồi từ quá trình sản xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy thu hồi trong quá trình sản xuất (Bìa
carton) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy thu hồi trong quá trình sản xuất (Giấy
carton) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy vụn (Dạng mảnh vụn, phát sinh trong quá
trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy vụn (Phát sinh trong quá trình sản xuất,
nằm trong tỉ lệ hao hụt, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy vụn (Phế liệu dạng mảnh vụn được thải ra
trong quá trình sản xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy vụn (thu được trong quá trình hoạt động
sản xuất, kinh doanh; tỷ lệ vật liệu còn lẫn không phải là giấy không quá 5%
khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy vụn dạng miếng thải ra từ hoạt động văn
phòng của công nhân viên, không lẫn tạp chất (hàng của doanh nghiệp chế xuất)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy vụn thu hồi sau quá trình sản xuất (tỷ lệ
tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy vụn, bìa carton (phế liệu thu hồi từ quá
trình sản xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy vụn,bìa carton (Tỉ lệ phế liệu còn lẫn
không quá 5% khối lượng- Phế liệu của doanh nghiệp chế xuất)(Bìa Carton) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy(bị loại ra từ hoạt động sản xuất kinh
doanh) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: phế liệu giấy(giấy vụn phế liệu các loại) được loại ra
từ quá trình sản xuất máy may,kho npl,không dính chất thải nguy hại (hàng
rời) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu Giấy(phế liệu dạng mảnh vụn phát sinh trong
quá trình sản xuất. tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu giấy, bìa (Phế liệu phát sinh trong quá trình
sản xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu hộp carton (Phế liệu thu hồi sau quá trình sơ
hủy, tiêu hủy theo BBGS số: 59/BB-GSTH ngày 30/05/2020, tỉ lệ tạp chất còn
lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu hộp giấy màu loại ra trong quá trình sx (mã
NPL19) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu hộp giấy và giấy loại văn phòng của DNCX (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu hộp giấy và giấy loại văn phòng của DNCX,
Không lẫn tạp chất,được xử lý sạch không ảnh hưởng đến môi trường (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu hộp giấy và giấy loại văn phòng của DNCX,Không
lẫn tạp chất,được xử lý sạch không ảnh hưởng đến môi trường (xk) |
|
- Mã HS 47079000: phe lieu nau/ Giấy phế liệu thải ra trong quá trình sản
xuất (màu nâu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu Pallet giấy nến (phát sinh trong quá trình sản
xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thẻ giấy, dạng miếng vụn loại ra trong quá
trình sx (mã: NPL12) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng carton (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng carton (Dạng mảnh vụn phát sinh trong
quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng Carton (phát sinh trong quá trình sản
xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng giấy carton thu được từ nguồn bao bì
đóng gói sẵn nguyên liệu nhập khẩu của DNC, không lẫn tạp chất,được xử lý
sạch không ảnh hưởng đến môi trườngX (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng giấy carton thu được từ nguồn bao bì
đóng gói sẵn nguyên liệu nhập khẩu của DNCX (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng giấy carton thu được từ nguồn bao bì
đóng gói sẵn nguyên liệu nhập khẩu của DNCX, Không lẫn tạp chất,được xử lý
sạch không ảnh hưởng đến môi trường (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng giấy carton thu được từ nguồn bao bì
đóng gói sẵn nguyên liệu nhập khẩu của DNCX,Không lẫn tạp chất,được xử lý
sạch không ảnh hưởng đến môi trường (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu Thùng giấy NW046(phế liệu của doanh nghiệp chế
xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu thùng giấy, dạng miếng loại ra trong quá trình
sx (mã: NPL15) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu tờ thuyết minh sản phẩm loại ra trong quá
trình sx (mã NPL20) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu từ bìa carton (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PHẾ LIỆU TỪ GIẤY (GIẤY CARTON, THÙNG GIẤY CARTON, ONG
GIẤY THU ĐƯỢC TỪ QUÁ TRINH SẢN XUẤT CỦA DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu vách ngăn giấy, dạng miếng loại ra trong quá
trình sx (mã: NPL28) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu vỏ bao bì (giấy) (Phế liệu loại thải trong quá
trình sản xuât của doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu vỏ bao giấy (Dạng mảnh vụn, phát sinh trong
quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu vỏ bao giấy (Phế liệu thu hồi từ nguồn đóng
gói linh kiện nhập khẩu. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Phế liệu vỏ bao giấy thu hồi sau quá trình sản xuất (tỷ
lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PL/ Phế liệu (giấy vàng). (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PL0001/ Giấy vụn phế liệu (thu hồi từ thùng carton phế
liệu, hàng phế liệu từ DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PL-001/ Bìa carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PL-002/ Giấy vụn phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PL-003/ Giấy copy phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PL003/ Giấy thùng các loại (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PL-ALW005/ Giấy Carton (phế liệu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: PLGIAY/ giấy thải các loại (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Rac 2/ Giấy thủ công phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Rac 3/ Giấy phế liệu (carton vụn, thùng carton) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: SC10-000003/ PAPER SCRAP/ GIẤY PHẾ LIỆU (xk) |
|
- Mã HS 47079000: TG-10001/ Bìa carton phế liệu (Dạng mảnh vụn, phát sinh
trong quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: TG-10003/ Giấy phế liệu (Dạng mảnh vụn, phát sinh trong
quá trình sản xuất. Tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Thùng Carton (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Thùng carton-(Phế liệu) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Thùng Giấy carton (phế liệu) Phế liệu thu được trong
QTSX ko chua chat thai nguy hai (M.5169480) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Thùng giấy carton phế liệu (hàng phế liệu thu được từ
sản xuất của doanh nghiệp chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Thùng giấy carton phế liệu thu được từ nguồn đóng gói
nguyên liệu nhập khẩu của doanh nghiệp chế xuất. (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Thùng, bìa catton phế liệu dạng mảnh cắt vụn loại từ
quá trình sản xuất, tỷ lệ vật liệu không phải là bìa catton không quá 5% KL
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: TT00007/ Giấy carton vụn phế liệu (giấy Kraft) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: TT00010/ Carton phế liệu (xk) |
|
- Mã HS 47079000: TT00011/ Giấy phế liệu từ văn phòng (xk) |
|
- Mã HS 47079000: VNH201501/ Bìa carton phế liệu loại bỏ từ SX (Đáp ứng
yêu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Vỏ bao bằng giấy phế liệu (Phế liệu của doanh nghiệp
chế xuất) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Vỏ bao dạng bìa giấy phế liệu thu hồi sau quá trình sản
xuất (thành phần tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng lô hàng) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Vỏ bao giấy phế liệu loại bỏ từ quá trình sản xuất (Đáp
ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Vỏ bao giấy phế liệu loại bỏ tư sản xuất (Đáp ứng nhu
cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Vỏ bao giấy phế liệu thu được từ quá trình sản xuất của
doanh nghiệp chế xuất (hàng bán cân kg) (xk) |
|
- Mã HS 47079000: Vỏ bao thành phẩm (Phế liệu dạng mảnh vụn phát sinh
trong quá trình sản xuất. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng)
(xk) |
|
- Mã HS 47079000: Vỏ thùng bìa carton phế liệu loại bỏ từ sản xuất (đáp
ứng nhu cầu bảo vệ môi trường) (xk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTIC CAP(ORICON)/ Nắp thùng bằng nhựa-ORICON (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTIC CLOSURES (SK 40/24 PV6 <*CAST*IHS*CAST
BLK61*LAS)- Nắp chai nhựa đựng dầu nhớt (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTIC CLOSURES (SK 40/24 PV6 <*CAST*IHS*CAST
RED205*LAS)- Nắp chai nhựa đựng dầu nhớt (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTIC CLOSURES (TSV 40-2 PV LSP <NAT/BLK 61)- Nắp
chai nhựa đựng dầu nhớt (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTIC CLOSURES (TSV 40-2 PV LSP <NAT/RED 205)- Nắp
chai nhựa đựng dầu nhớt (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTIC INNER CAP (MIDDLE)- Nắp chặn bằng nhựa, dùng
trong sản xuất can thép, hàng mới 100%. Số lượng: 10 túi 20000 cái (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTIC OUTER CAP (MIDDLE)- Nắp can bằng nhựa, dùng
trong sản xuất can thép, hàng mới 100%. Số lượng: 10 túi 20000 cái (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Plastic stoppers Nút đậy bằng plastic kích thước M6*12,
dùng trong đồ nội thất, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTOPPER/ Móc treo bằng nhựa SK 49511000102BK (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTOPPER/ Móc treo bằng nhựa SK 495200A0802BK (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTOPPER/ Móc treo bằng nhựa SK 75921 76G10 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTOPPER/ Móc treo bằng nhựa SK 83650T2AA010 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTOPPER/ Móc treo bằng nhựa Z4XH329 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLASTOPPER/ Móc treo bằng nhựa75921 76G10 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 16.3*16.3*125mm,30*30*19mm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 16.3X16.3X125MM, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 21X15X28; 24X24X21.2;
29X30X20MM, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 21X15X28; 24X24X21.2MM, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 22*18*13mm,30.8*19.2*30.6mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 24*18*13mm, mới 100& (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 24X18X13MM, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 27.5X27.5X17MM, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 30.8X19.2X30.6MM, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 30X30X19MM, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến 61.5X57X74MM, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đậy nến, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLID/ Nắp nhựa đựng nến, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PL-LOWER/ Vỏ nhựa LOWERLID(LOWERLID)Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PLUG-0037-01/ Nút bịt cho ống nhựa đựng loa US-3750,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PL-UPPER/ Vỏ nhựa UPPER LID(UPPER LID)Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: PM-10128/ Nắp của hộp đựng đĩa bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PN24/ Nút nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 101mm- Nắp nhựa PP 101mm thùng 1000
cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 112mm- Nắp nhựa PP 112mm thùng 1000
cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 142mm- Nắp nhựa PP 142mm thùng 600 cái
(sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 165mm (HK-165-L)- Nắp nhựa PP 165mm
(HK-165-L) thùng 600 cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng
plastic), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 90mm (W)- Nắp nhựa PP 90mm (W) thùng
1000 cái (sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn
hiệu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP PLASTIC COVER 90mm- Nắp nhựa PP 90mm thùng 2000 cái
(sản phẩm dùng trong vận chuyển, đóng gói bằng plastic), không nhãn hiệu,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP03K15500A0C/ Nắp chụp cách điện (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP13K4R500A0V/ Nắp chụp cách điện (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PP17K6R901A0V/ Nắp chụp cách điện (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PR-84/ Nắp chai nước thể thao bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PS56/ Chốt chặn (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PS56/ Chốt chặn-Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PTC-000004-01/ Mũ bảo vệ kim (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PTC-000015-01/ Mũ bảo vệ kim (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PTC-000016-01/ Mũ bảo vệ kim (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PTC-000022-01/ Mũ bảo vệ kim (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PTC-000088-01/ Mũ bảo vệ kim (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PTC-CS/ Mũ bảo vệ kim (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PU/ Nút gài nắp đậy hộp điện- PUSH (PUSSURATTI
999-000681) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PU-1/ Nút gài nắp hộp điện: PUSH (PUSSURATTI
999-000913) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: PULLEY/ Miếng ốp đầu trục bằng nhựa- linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (nk) |
|
- Mã HS 39235000: QA3193/ Nút đậy kim truyền dịch bằng nhựa có gắn giấy
lọc (nk) |
|
- Mã HS 39235000: QC/ Nút đậy ống nghiệm bằng nhựa No.7, ký hiệu As One
6-336-07, kích thước phi 25*28mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: QT0001/ Bộ phận đồ chơi bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: QT0001/ Bộ phận đồ chơi bằng nhựa (đinh ốc, nút gài)
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: R400D00L-000263/ Nắp đậy rãnh nhôm định hình cho máy tự
động hủy kính màn hình điện thoại, dài 1m, chất liệu nhựa, model: KH-6110
(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: R5007003-000155/ Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm,
nhãn hiệu: MISUMI) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa 2X0.75MM2 PP6331.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa 32P PVC.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa 5050 kích thước 6mmX14mmX 10MM PP6331.Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa DSN-FX-FPC-100L-WS.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: R9/ nắp nhựa PP3307.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RC-C312Z0/ Nút nhựa thùng đựng gạo SW (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RC-C326Z0/ Van xả thùng đựng gạo (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RC-C763Z0/ Nút nhựa thùng đựng gạo SW (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RC-C779Z0/ Nút nhựa thùng đựng gạo ST (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-BLU/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu xanh da
trời- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Blue (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-GRE/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu xanh lá
cây- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Green (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-GYL/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu vàng
đồng- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Golden Yellow (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-H1/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon- LED Tube/
RB-AEC-H1/ End Caps (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-IBL/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu xanh da
trời nhạt- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Ice Blue (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-LPK/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu hồng
nhạt- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Light Pink (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-LYL/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu vàng
chanh- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Lemon Yellow (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-ORG/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu cam- LED
Tube/ Color End Caps/ S/ Orange (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-PNK/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu hồng-
LED Tube/ Color End Caps/ S/ Pink (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-PUR/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu tím- LED
Tube/ Color End Caps/ S/ Purple (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-RED/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu đỏ- LED
Tube/ Color End Caps/ S/ Red (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-WHI/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu trắng-
LED Tube/ Color End Caps/ S/ White (nk) |
|
- Mã HS 39235000: REB-ENC-WWH/ Nắp chụp của Đèn LED dây Neon màu trắng
ấm- LED Tube/ Color End Caps/ S/ Warm White (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RG009003-004204/ Nắp nhựa A98L-0005-0615#C6 (dùng để
đậy lỗ vít, ngăn phoi gia công rơi vào lỗ vít trong máy phay CNC, đường kính:
6mm) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RG00G004-000075/ Nắp ống dẫn keo của máy tra keo cho
điện thoại, chất liệu: nhựa, model: SG2HD-001985-MD5, kích thước: 3x5cm (Hàng
mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RI VÊ NHỰA (A0009915940). PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ
5 CHỖ (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RI VÊ NHỰA (A1239900592). PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ
5 CHỖ (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RJ001001-227592/ Nắp cốc pha mực D96mm, 500ml (bằng
nhựa) (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RKB0001/ Nút nhựa FA-815-E-4, KT: 70x30x22 mm, nguyên
liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RL106100/ Van có gắn connector B (105 x 30)mm _
RL106100 Stop cock U (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RM40CAP02BF/ Nút bịt ống đồng Flare F10 màu trắng. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RM40CAP03BF/ Nút bịt ống đồng Flare F20 màu trắng. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RMLPR10E/ Nút nhựa đỏ 10mL Plunger (MLP-R-10E)
(50pcs/bag) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: RNC3E/ Nắp nhựa Syringe Tip Cap (NC-3E) (50pcs/bag)
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: RS-B456Z0(1)/ Pad nhựa (76*50) mm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: S026/ Nắp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: S0570/ Nút bấm khẩn cấp bằng nhựa CPK-860A. Phụ tùng
thay thế cho máy sản xuất động cơ nhỏ. (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SA000118/ Nắp chụp bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SA-04/ Đầu bít dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SAMPLECOVER/ Nắp đậy bằng nhựa dùng trong phòng thí
nghiệm, mode: 04-4000-00 (1 SET1 cái) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (105x80x42)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.005 usd; trị giá gia công:243 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (110*165*25)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:145 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (121x97x43)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:242 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (132x120x65)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.009 usd; trị giá gia công:522 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (145*120*65)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá
giá công: 0.009 usd; trị giá gia công:221 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (163x110x34)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:376 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (170*137*68)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:42 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (220x90x14)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:136 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (253x125x68)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.018 usd; trị giá gia công:462 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (306*217*52)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá
gia công: 0.025 usd; trị giá gia công:204 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (83*42*10)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia
công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa (92*79)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia
công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SDV34/ Nắp nhựa P12-776F20GB-001 làm từ màng nhựa PET,
kích thước: L160*W135MM. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SBV-B06-018015, mới 100%, 201500225 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SHF-000-001003, mới 100%, 201801203 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SHF-000-001007, mới 100%, 201801191 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SHF-000-001010, mới 100%, 201802072 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SMV-A13-018006, mới 100%, 201450255 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SMV-A14-018007, mới 100%, 201450261 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SMV-A16-018010, mới 100%, 201450258 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SMV-A17-018011, mới 100%, 201450259 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa, mã SMV-A17-018011, mới 100%, 210450259 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều
hòa,mã SHF-000-001019, mới 100%, 201802082 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA018-010/ Mũ chống bụi JZF-A05-018015, hàng mới 100%,
201650415 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SHA070-035/ Mũ van phun bằng nhựa,mã JZF-000-005011,
mới 100%, 201650060 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SJ69-32652A/ Nắp xốp EZ-GO 425*205*15mm, bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SL-03A1-28/410R LOTION PUMP WHITE 28/410 DIP TUBE
LENGTH 130MM (Nút đậy bằng nhựa, dùng làm nút đậy bình nước rửa tay) hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SL-041-20/410R MIST SPRAYER WHITE COLOR (nút đậy bằng
nhựa, dùng làm nút đậy bình nước rửa tay) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa, đường kính 11X4.8mm, nhà sx:
Đông Quan Huanghua Công ty TNHH Công nghệ Điện tử, nguyên liệu sản xuất bảng
mạch dùng trong lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa, kích thước 10x10x4.5mm, nhà
sx:Quảng Đông, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng trong lắp ráp đồ chơi trẻ
em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa, kích thước 11x4,8mm, nhà
sx:Công ty Điện tử Công nghệ Shengqun, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng
trong lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa, kích thước 11x4.8mm, nhà sx:
Công ty Điện tử Công nghệ Shengqun, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng trong
lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa, kích thước 12.5x12.5x5mm, nhà
sx;Công ty Điện tử Công nghệ Shengqun, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng
trong lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa, kích thước: 10x10X4.5mm, nhà
sx:Quảng Đông, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng trong lắp ráp đồ chơi trẻ
em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa,kích thước 11x4,8mm, nhà sx:
Công ty Điện tử Công nghệ Shengqun, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng trong
lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa,kích thước 11x4.8mm, nhà sx:
Công ty Điện tử Công nghệ Shengqun, nguyên liệu sản xuất bảng mạch dùng trong
lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SMT006/ Nút ấn bằng nhựa,kích thước: 11x4,8mm dài
8.1mm, nhà sx:Công ty Điện tử Công nghệ Shengqun, nguyên liệu sản xuất bảng
mạch dùng trong lắp ráp đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SN0PC/ Nắp chụp(protect cap) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SP32/ Nút bánh xe bằng nhựa sử dụng cho xe nâng tay
(Mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SP34/ Nút nhựa các loại sử dụng cho xe nâng tay (Mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SP-44751/ Đầu bịt bằng nhựa size 1/2 DN16; Sekisui (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SP-44752/ Đầu bịt bằng nhựa size 3/4 DN20; Sekisui (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SP-49215/ Nút bật tắt bơm bằng nhựa #AL6M-M14PG, bên
trong có tiếp điểm bằng kim loại (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SP-50782/ Nắp che cho thùng dầu bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SU-10024/ Nắp trên và nắp dưới của thùng đựng hàng bằng
nhựa (2 chiếc/bộ) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SU-14518/ Nắp trên và nắp dưới của thùng đựng hàng bằng
nhựa (2 chiếc/bộ) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SU-16048/ Nắp trên của thùng đựng hàng bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SU-16049/ Nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: SV0319/ Nắp nhựa bảo vệ đầu bóng sản phẩm: UJR-6.35
sleeve cap (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TB0049/ Nắp đậy bút chì/PENCIL CAP COMMON (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TD-CHU-491/ Nắp đậy bằng nhựa (Top cover (No.7), P/N:
EA16-1301), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TĐMĐSDSP/ M-CAP-02# Nắp đậy phụ kiện máy in, máy
photocopy bằng nhựa các loại (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TĐMĐSDSP/ M-GDEN-01# Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TĐMĐSDSP/ M-PAD-04# Mũ van bằng nhựa dùng trong đóng
gói (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TĐMĐSDSP/ M-PULY-01# Miếng ốp đầu trục bằng nhựa- linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TEV12-34/ Nắp pin bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: THANH (NHỰA) CHE ĐẦU MÁY 090530120001 CHO MÁY THÊU CÔNG
NGHIỆP. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: thiết bị dùng trong hồ bơi: Nắp chụp chân thang, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: thiết bị dùng trong hồ bơi: Nắp chụp khớp vệ sinh
EM2822B, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: thiết bị dùng trong hồ bơi: Nắp thu đáy EM2830, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: thiết bị dùng trong hồ bơi: Nắp thu nước em2812, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: thiết bị dùng trong hồ bơi: Nút nhấn khí EM1844, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm: 401425 Nắp nhựa
đậy dạng dãy 8 cho ống thể tích 200 microlit, 120 dãy/hộp, cam kết không dùng
trong thực phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Thiết bị thí nghiệm: TCS0803 Nắp nhựa dạng dãy 8, 12
dãy/gói, 10 gói/hộp (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa (PLASTIC BOX) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TL0207/ Nút đệm nhựa,Nắp bịt nhựa các loại (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TL0207/ Nút đệm nhựa,Nắp bịt nhựa các loại (Nắp bịt
nhựa nhập từ mục 9 TK303282404850). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TL0207/ Nút đệm nhựa,Nắp bịt nhựa các loại(Nút đêm nhựa
nhập từ mục 6 TK303282404850).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TNTX05/ Nắp nhựa lõi ống Poy loại rời phi 152mm, dày
2mm (là bao bì luân chuyển dùng để đóng hàng) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TNTX06/ Nắp nhựa lõi ống Poy loại liền phi 152mm, dày
2mm (là bao bì luân chuyển dùng để đóng hàng) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TOP COVER for RP3/ Nắp nhựa Pallet chứa hàng (TOP COVER
for RP3)/ JP (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TOP COVER for RP3/ Nắp nhựa Pallet chứa hàng (TOP COVER
for RP3)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1030-A/CN (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1084-D/CN (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1087-A/JP-K, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1103-A/CN (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1109-C/JP-K, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1110-B/JP-K, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1116-C/VI (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1134-C/VI (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1150-B/VI (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE1152-B/VI (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE4123-A/JP-02-K, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE4419-A-K, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE4509-A-K, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE-452-0-K, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVE-484-A/CN (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TPVL82/ Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa)
TVT1030-B/CN (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TTCCS07900210/ Nắp đậy bằng nhựa B cho máy 120HP (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TTCCSB5501006/ Nắp đậy bằng nhựa 40HP có vòi được hàn
rời (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TTCCSB6401012/ Nắp đậy mô tơ của máy HP-60/80 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TTCFC08000700/ 80XP Nắp nhựa đậy máy bơm màu xanh 80XP
FILTER COVER ABS BLUE (P) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TTCFC08000760/ Nắp đậy bộ lọc màu xanh cho máy XP 80
(bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TTCFC08001200/ Nắp đậy bộ lọc của máy AK (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TTCFCB800110P/ Nắp đậy bộ lọc của máy DUO-60/80 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TVNDEK088/ Nắp đậy bằng nhựa/N146-9047-A2-0H (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TVNDEK088/ Nắp đậy bằng nhựa/N154-9191-A2-0H (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TVNDEK088/ Nắp đậy bằng nhựa/N154-9536-A3-0H (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TVNDEK088/ Nắp đậy bằng nhựa/N154-9592-A3-0H (nk) |
|
- Mã HS 39235000: TY013/ Nút chặn đầu dây bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: U01I19120042/ Nút bịt ống keo 10CC.model LTE210, hàng
mới 100%, 709120030189 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: U01I19120042/ Nút bịt ống keo bằng nhựa 10CC, model
LTE210, mới 100%, 709120030189 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: U01I19120043/ Nút bịt ống keo bằng nhựa 30CC, model
LTE230. hàng mới 100%, 709120030182 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: U01I19120043/ Nút bịt ống keo bằng nhựa 30CC.model
LTE230, hàng mới 100%, 709120030182 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: U01O20010206/ Nút bịt ống keo 10CC.model LTE210, kích
thước 0.0017*0.0017*0.0013m, hàng mới 100%, 709120030189 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: U01O200600711/ Nắp mạch bằng nhựa model: CE-2 Kích
thước: đường kính: 8MM, hàng mới 100%, 704190020135 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: UR5667483- Nắp bình đựng nước rửa kính (bằng nhựa); phụ
tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Everest; hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-100 RUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-100 WUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-14 B/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-14 L/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-14 R/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-14 W/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000016-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000018-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000047-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa dùng cho ăng
ten ô tô (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000047-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa dùng cho ăng
ten ô tô, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000047-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa dùng cho ăng
ten ô tô. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000047-01V/ Nắp đậy bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000440-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000441-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000830-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-000831-00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-001025-00V./ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-001514-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-001514-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-001727-00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-002068-00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-002237-00V/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho ăng ten ô tô,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-002237-00V/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho ăng ten ô tô.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-002306-00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-002339-00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V3-002725-01V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V305698C02V/ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V308372F01V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V308695F00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V308696F00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V309690C04V./ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V310110F00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V310111F00V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-38 BUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-38 LUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-38 RUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-38 WUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V5.5 L/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V5.5 R/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V5.5 W/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V5-000997-02V/ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V5-001724-01-BG/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V513648C00V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V517218C02V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V5-18413E-00V./ Nắp đậy bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V5-18637C-02V/ Nắp đậy ăng ten bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-60 BUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-60 LUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-60 RUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-8 L/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-8 R/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-8 W/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-80 LUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-80 RUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V-80 WUL/ Nắp chụp của dây dẫn điện đầu ra bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V920437F01V/ Nắp bịt chống bụi bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: V922052F02V/ Nắp Bịt chống bụi. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: V922056F02V/ Nắp Bịt chống bụi. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Van chặn khí bằng nhựa, chiều dày 1.06mm, cao từ 22 tới
25mm, đáy rộng 38m, dùng trong sản xuất áo mưa, tám bảo vệ xe. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: Van đậy bằng nhựa QC:(F11.85*22.2mm)(dùng sản xuất đầu
vòi xịt chai nước rửa tay) PLASTIC BLANCE SEAT.(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Van thở của khẩu trang,chất liệu bằng nhựa,mầu
đen,trắng,đường kính 3 cm.Nhà xk Yiwu Zhidian,hàng mới 100%,dùng để gắn vào
khẩu trang (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Van xả bằng nhựa NV-4EB của bình ắc quy- Lead Acid
Battery Parts-vents NV-4EB, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vành núm bằng nhựa (BASE KNOB), linh kiện của bếp gas.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VCP-5.5-04/ Vinyl Cap (Bọc tay cầm) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VE/ NÚT NHỰA THÂN (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VLC1404/ Nắp che ống nối furrule dùng cho đầu nối
DLC/PC của dây cáp quang DLC PC CONNECTOR SET-SM-, DUPPLEX 2.0 BOOT: BLUE,RED
(Flame redardant), bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VLC1462/ Nắp che ống nối furrule dùng cho đầu nối
SC/APC của dây cáp quang SC/APC-green, bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VLC16504/ Nắp che ống nối furrule dùng cho đầu nối
LC/PC của dây cáp quang LC CONNECTOR-SET (Flame redardant), bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VLC16505/ Nắp che ống nối furrule dùng cho đầu nối
PDLC/PC của dây cáp quang LC CONNECTOR-SET (Flame redardant), bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VN197428-2000/ Nắp đậy bằng nhựa có chiều dài 15.5 mm,
chiều rộng lớn nhất 30 mm dùng bảo vệ bản mạch trong cảm biến đo lưu lượng
không khí của xe ô tô (2000) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VNCVR07/ Vỏ đậy FI20-CV bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VNCVR15/ Nắp đậy HR10-7R-C bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VNG/ Vách ngăn hộp cơm K-182 LB INNER COVER (1 Cái).
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VNG/ Vách ngăn hộp cơm K-183 LB INNER COVER (1 Cái).
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ chụp ngoài (của cây kẻ mắt)_KO-R45 kata cover (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ chụp ngoài_ KO-R45 COVER (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ công tắc nâng hạ kính (935723X001RY), phụ tùng xe
Hyundai ELA, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ công tắc nâng hạ kính cửa (935753X001RY), phụ tùng
xe Hyundai ELA11/ELA14, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ công tắc nâng hạ kính sau trái (935823X011RY), phụ
tùng xe Hyundai ELA, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ hộp nhựa dùng trong thiết bị thu phát wifi 5G, mã:
F250032010, chưa in thông tin, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ nắp (của cây kẻ mắt)_AL-R9 CAP (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ nắp (của cây kẻ mắt)_KO-BB12 CAP (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ nắp (của cây kẻ mắt)_KO-R45 cap (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ nắp chụp bằng Plastic dùng để sản xuất thiết bị điện
(Rơle, công tắc, IC, cao áp, dây điện, Báo xăng) của xe gắn máy 2 bánh C100.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Vỏ nắp_KO-R45 CAP (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VP171002/ NÚT BỌC DÂY ĐIỆN BẰNG NHỰA (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VT0008/ Vỏ nắp máy đo đường huyết bằng nhựa (chưa phun
sơn) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VT0290/ Nắp hộp phấn bằng nhựa DY-54 Futa (Logo) (chưa
sơn, có logo) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VT0293/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu hồng SK-48 Futa Pink
(Chưa in) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VT0326/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu nâu SK-48 Futa Blue
(Chưa in) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Khay nhựa chứa hàng (Tray Inverter FP2) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp chắn nhựa Penser (P-SEL-10), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa (Container(Small Box)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa (Cover for Container(PB8))
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for
Container(Small Box)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for
Container(SOL)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC3))
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC7))
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (TOP COVER for RP3) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa (PLASTIC BOX) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(Coil)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC2)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(OC3)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC4)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC5)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC7)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(SMALL BOX)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(SOL)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(Spool)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (UNI PACK(COIL)) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(OC5) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(Small Box) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(SOL) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(Spool) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: W0845031504/ Đầu chụp bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: W230-0002-X991/ Nắp đậy-Case (nk) |
|
- Mã HS 39235000: W230-0003-X405/ Nắp đậy-Case A (nk) |
|
- Mã HS 39235000: W230-0003-X412/ Nắp đậy-Case A (nk) |
|
- Mã HS 39235000: W230-0003-X462/ Nắp đậy-Case B (nk) |
|
- Mã HS 39235000: W710461S300- Nắp bằng nhựa có ren vặn đậy đai ốc trên
cần gạt mưa; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ecosport, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WAT.W00255EFD.T_10CC NẮP CHỤP PHẦN ĐẦU BẰNG NHỰA 10CC,
(HÀNG MỚI 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WAT.W00256END_30CC NẮP CHỤP PHẦN ĐUÔI BẰNG NHỰA 30CC,
(HÀNG MỚI 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WL07044+A-BT/ Nắp bịt bằng nhựa F22*13mmL/ QD5220B/
CA22G080/ WL07044+A (dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật), hàng mới 100%
(stt109), ERP: WL07044+A-BT (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WL07044+A-BT/ Nắp bịt bằng nhựa F22*13mmL/ QD5220B/
CA22G080/ WL07044+A (dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật), hàng mới 100%
(stt98), ERP: WL07044+A-BT (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WL07275+A-BT/ Nắp bịt bằng nhựa QD5220B/ F6.9*8.5*5mm
(QD5220BE22)/ WL07275+A dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật, hàng mới 100%
(stt83), ERP: WL07275+A-BT (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WL07275+A-BT/ Nắp bịt bằng nhựa QD5220B/ F6.9*8.5*5mm
(QD5220BE22)/ WL07275+A dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật, hàng mới 100%
(stt84), ERP: WL07275+A-BT (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WL07275+A-BT/ Nắp bịt bằng nhựa QD5220B/ F6.9*8.5*5mm
(QD5220BE22)/ WL07275+A dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật, hàng mới 100%
(stt85), ERP: WL07275+A-BT (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WL13587+A-BT/ Nút bịt ống bằng nhựa QD5220B-PP/
14.9*14.9*12(QD5220BD09-01)/ WL13587+A (dùng cho xe đẩy dành cho người tàn
tật), hàng mới 100% (stt110), ERP: WL13587+A-BT (nk) |
|
- Mã HS 39235000: WL13587+A-BT/ Nút bịt ống bằng nhựa QD5220B-PP/
14.9*14.9*12(QD5220BD09-01)/ WL13587+A (dùng cho xe đẩy dành cho người tàn
tật), hàng mới 100% (stt97), ERP: WL13587+A-BT (nk) |
|
- Mã HS 39235000: X583040/ Nắp chụp bằng plastic (nk) |
|
- Mã HS 39235000: X583041/ Nắp chụp bằng plastic (nk) |
|
- Mã HS 39235000: X583042/ Nắp chụp (KSHA5)<SG-75 NO.488> 2 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: X583043/ Nắp chụp bằng plastic (nk) |
|
- Mã HS 39235000: X583044/ Nắp chụp bằng plastic (nk) |
|
- Mã HS 39235000: X583058/ Nắp chụp (nk) |
|
- Mã HS 39235000: X584660/ Nắp chụp KSHJ-338W bằng plastic (nk) |
|
- Mã HS 39235000: XC2-2/ Kết cấu chính nâng hạ thang dây (Nắp chụp ngoài)
(Linh kiện bằng nhựa, của thang dây thoát hiểm) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Y0601832021A/ Đầu chụp bằng nhựa dẻo (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Y7122-2128/ Đầu chụp bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YC1517C727AAYGAX- Nắp đậy đầu bắt vít bằng nhựa, linh
kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YF00009/ Nút đậy bít ống bằng nhựa, dùng để đậy bít ống
cuộn cỏ nhân tạo, không nhãn hiệu, quy cách: 165*115*68mm (1 EA 1 PCE). Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút (bộ/3cái)-BRASS MLB LOGO T/BT 15MM (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút (bộ/3cái)-MLB LOGO T/BUTTON15MM 3ST (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút (bộ/3cái)-T B/T(4BAR)15MM(1-PIN)DELTA
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút (bộ/3cái)-T B/T(MLB)15MM(1-PIN)DELTA (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút (bộ/3cái)-TOP B/T BRASS(PIN/RING) 15MM
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút (bộ/3cái)-TOP BUTTON 15MM(M&N) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút (bộ/3cái)-TOP BUTTON(R)13MM(RICHARDSON)
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút MLB LOGO T/BUTTON15MM 3ST nguyên liệu sản
xuất nón. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút SDN0022 13MM KSNAP-02 BUTTON(2SIDE)
nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút SDN0063 TOP BUTTON(R)13MM(RICHARDSON)
nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YP-NPL65/ Nút T B/T(NO MARK)15MM(1-PIN)DELTA nguyên
liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YRV105/ Nắp chụp bằng nhựa để bảo vệ đầu cắm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp đậy hộp pin làm bằng nhựa kích thước 40 x
45 x 4mm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp đậy hộp pin làm bằng nhựa kích thước 50 x
55 x 4mm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp đậy hộp pin làm bằng nhựa trọng lượng
0.0005kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới hộp đựng pin làm bằng nhựa, màu trắng,
trọng lượng 0.0016kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa ABS, trọng lượng
0.0204kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa hình sao 5 cánh, màu
bạc, trọng lượng 0.0092kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa hình sao 5 cánh, màu
trắng, trọng lượng 0.0092 kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa hình sao 5 cánh, màu
vàng, trọng lượng 0.0092kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa màu cam, trọng lượng
0.0173kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa màu đen (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa màu trắng, trọng lượng
0.0031kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa màu trắng, trọng lượng
0.0176kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa, hình sao màu vàng (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp dưới làm bằng nhựa, hình sao màu vàng 7
cánh (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp hộp đựng pin làm bằng nhựa, màu trắng, kích
thước 50x10 mm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên hộp đựng pin làm bằng nhựa, kích thước
3x5cm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên hộp đựng pin làm bằng nhựa, màu trắng,
kích thước 2x3cm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên hộp đựng pin làm bằng nhựa, màu trắng,
trọng lượng 0.0026 kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa ABS, trọng lượng 0.016kg
(nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa hình sao 5 cánh, màu
bạc, trọng lượng 0.0094kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa hình sao 5 cánh, màu
trắng, trọng lượng 0.0094kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa hình sao 5 cánh, màu
vàng, trọng lượng 0.0094kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa màu cam, trọng lượng
0.0195kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa màu trắng, trọng lượng
0.0053kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa màu trắng, trọng lượng
0.0181kg (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa, hình sao, màu vàng (nk) |
|
- Mã HS 39235000: YU0011/ Nắp trên làm bằng nhựa, hình sao, màu vàng 7
cánh (nk) |
| - |
- Mã HS 39235000: YU0012/ Nắp dưới hộp đựng pin làm bằng nhựa, kích thước
3x5cm (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Z0000000-421180/ Nắp đậy cầu đấu (số hiệu: HYBT-08),
dài 1000mm, rộng 35.6mm, dày 0.6mm, chất liệu nhựa PVC. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Z0000000-597385/ Nắp bằng nhựa để bảo vệ xilanh khí và
cáp nguồn của đồ gá dùng trong bước kiểm tra điện thoại Model A21, KT
60*107*5mm, (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Z0000000-634847/ Nút bịt ổ điện, chất liệu nhựa, kích
thước D40*L30mm, đóng 6 chiếc/vỉ (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39235000: Z92-SW-28/ Nút chặn đầu ống dẫn của xilanh thủy lực,
bằng nhựa Resincap PF3/8, Z92-swing Cylinde (nk) |
|
- Mã HS 39235000: ZB033/ Nút bảo hộ (Cable Clip), dùng trong sản xuất bộ
nguồn- 3500103 (nk) |
|
- Mã HS 39235000: ZB040/ Nắp bảo vệ đầu cắm (Protectivecover), dùng trong
sản xuất bộ nguồn- 1230006 (nk) |
|
- Mã HS 39239010: Tuýp để đựng kem đánh răng 3gr dùng trong khách sạn
(bằng nhựa)- TOOTHPASTE SHEATH 3g, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239010: Tuýp để đựng kem đánh răng 5gr dùng trong khách sạn
(bằng nhựa)- TOOTHPASTE SHEATH 5g, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239010: Tuýp dùng để đựng kem đánh răng, bằng nhựa tráng nhôm
bên trong. Kích thước: 12.7x44.45mm, thể tích: 3g. Đã in nhãn hiệu: KL. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239010: Tuýp mềm rỗng bằng nhựa, dùng đựng kem đánh răng, dung
tích: 10g, hiệu: Natural care (Toothpaste tube), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239010: Tuýp mềm rỗng bằng nhựa, hiệu: Body charm, dùng đựng
kem cạo râu, dung tích: 5g, (Shaving tube), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay jig để tra keo bằng nhựa cứng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ khay nhựa (Tray) 8M K- MINI, kích thước:(170*170)mm,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ khay nhựa Tray Hubble Wide kích thước (165*165)mm,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Dây đai xanh KT 3MM. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay (Fpcb BendingTray_Canvas 2)dùng để chứa sản phẩm
chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay (Lens Coating Tray) dùng để Chứa thấu kính, chất
liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay (Plate) dùng để Đỡ thấu kính, chất liệu Nhựa, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay (Tele Top Bonding Tray) dùng để Chưa thấu kính,
chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay chứa thấu kính đơn phẩm (Lens Stand) dùng để Chứa
thấu kính đơn phẩm, chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay để hàng, dùng để đặt sản phẩm vào, bằng nhựa, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng (Sample Tray (PA69-00063D)) dùng để đựng sản
phẩm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng tai nghe (TIP CASE),nhựa PET màu trong
suốt,KT: 42*59*10*0.43mm.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2763, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2765, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2821, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SO1B80, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SO1C20, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SO2735, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SO3600, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay jig BC3 CUV 1M NTSC POC bằng nhựa cứng,dùng để
đựng hàng khi lắp ráp, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay jig BC3 CUV VGA bằng nhựa cứng,dùng để đựng hàng
khi lắp ráp, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay jig NX4aT NTSC bằng nhựa cứng, dùng để đựng hàng
khi lắp ráp, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay lỗ, Công dụng đựng sản phẩm, Chất liệu, thép, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (HL122792) đựng sản phẩm, dùng cho sản xuất
mô tơ rung ĐTDĐ. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa (Tray) J410F, kích thước (240*170)mm, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-031,hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-080,hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-118-11 REV.1, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-119-10 REV.1, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 218-122-13, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 250WP_2F TRAY dùng để đựng linh kiện điện tử
KT (435*335*61) mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 375 2F S/F TRAY dùng để đựng linh kiện điện
tử KT (430*330*45) mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa 512 2F WP TRAY dùng để đựng linh kiện điện tử
KT (435*335*30) mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa C10026 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1
khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa C10928 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1
khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa C2 OLED kích thước L460*W330*12*T0.8MM hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa C8731 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1
khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa C8733 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1
khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa canvas 2 tele, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa chống tĩnh điện đựng sản phẩm C10928 kích
thước 161 *161*12.8 (mm). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa dùng để đựng bản mạch, kích thước 300 * 250 *
20cm, mới 100%/PCB Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm C10934B0 dùng cho bộ điều chỉnh
trọng tâm của camera ĐTDĐ. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm QW-M12338 dùng cho bộ điều
chỉnh trọng tâm của camera ĐTDĐ. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm, dùng cho sản xuất cụm truyền
động của camera. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng sản phẩm,kích thước 7*7 dùng cho sản
xuất cụm truyền động của camera. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa đựng thấu kính- dùng tại xưởng sx thấu kính
của camera module đt di động. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa KW dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1
khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa P10951 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1
khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa phủ sơn, dùng để đựng thấu kính, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa QJ4C dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1
khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SIDE COVER TRAY dùng để đựng linh kiện điện
tử KT (435*335*30) mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01 6 SFT TRAY. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01 ASSY (2PCS). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01 kích thước L460*W330*12*T0.8MM hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01_E1 (2PCS). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01_PCB (2PCS) GRAY. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SL01-E1 POR TOP. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SN01 kích thước L460*W330*12*T0.8MM hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa ST300- 8PCS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01 6 SFT TRAY. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01 ASSY (2PCS). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01_E1 (2PCS). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01_PCB (2PCS) GRAY. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa SW01-E1 POR TOP. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay nhựa Z10951 dùng để đựng linh kiện điện tử (1set1
khay+1 nắp đậy), nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay pet 6pcs. hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: khay rửa bán thành phẩm bằng nhựa dùng trong sx cụm
truyền động camera. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: khay rửa nguyên liệu bằng nhựa dùng trong sx cụm truyền
động camera. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa 107-143-11. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa 107-145-37 Rev.1. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Khay tĩnh điện bằng nhựa SW01-E1. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Pallet liền khối 15 (L3), màu đen. KT: 1100x1100x125mm
(bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa dùng để chứa hàng (Pallet), KT: 420 x 300 x
20mm, xuất xứ Hàn Quốc, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa kích thước: 1000x1200x120 mm. Hàng đã qua
sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa kích thước: 1100x1100x120 mm. Hàng đã qua
sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa PL15LK màu đen, kích thước (1100x1100x125
mm), hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: PALLET nhựa, dùng đựng thùng hàng dùng trong nhà máy,
kích thước 1.1*1.1m, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: (15324478) Dây treo Dosifix mới- New Hanger Dosifix
dùng để lắp ráp thiết bị y tế, đoạn dây dẹt dài 240mm rộng 6mm dày 1mm. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao pp vàng đậm kích thước 60*90cm,dùng đựng rác,
Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao Jumbo trắng không nắp, đáy liền kích thước
90x90x110cm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao jumbo trắng ko nắp, đáy liền kích thước
90*90*110, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP đen kích thước 90x110cm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP đỏ kích thước 60*90cm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao pp vàng kích thước 60*90cm, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP xanh dương kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP xanh dương kích thước 60*90cm,dùng đựng rác,
Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP xanh lá kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Bao PP xanh lá kích thước 60*90cm,dùng đựng rác,
Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Cuộn nhựa Plastics Bobbin dùng để chứa đựng hàng
hóa, 620pi, độ dầy 10-49mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Dây đai đóng thùng, chất liệu nhựa PP, dùng để siết
thùng hàng, rộng 15mm, dày 0.75mm, màu đỏ, 10kg/cuộn, hàng mới 100%/ CN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Dây đai đóng thùng, chất liệu nhựa PP, dùng để siết
thùng hàng, rộng 15mm, dày 0.75mm, màu vàng, 10kg/cuộn, hàng mới 100%/ CN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Dây nilon (nhỏ 200), dài 200m/ cuộn, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Dây nilon (to 300), dài 300m/ cuộn, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Dây nilon (vừa 250), dài 250m/ cuộn hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Dây nilon- Màu trắng. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Đệm bít đầu giàn dáo-TC 40 62 8 18C/NAK (chất
liệu:cao su),Dùng làm vòng đệm giàn dáo.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay đá nhựa / CN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay dùng để sắp xếp linh kiện điện tử Prism bằng
nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn màu đen SOP8
150mil (400m/cuộn). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay đựng sản phẩm bằng nhựa, CMJ EMBOSS, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay dùng sắp xếp linh kiện điện tử Prism bằng nhựa,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay dùng sắp xếp linh kiện điện tử Prism bằng nhựa.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay đựng tấm pin bằng nhựa (MRF01485).Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB120TV04 MAIN REV0.5 (20191221)
YELLOW, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB120TV04 REV 1.0 (2020-04-11)
Yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB120TV04 REV 1.0 (2020-04-11),
kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB120TV04 REV 1.5 TRAY
LAT(2020-05-13), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB609VP01 MAIN REV 1.0
(2020-04-03) 100 độ, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB609VP01 MAIN REV 1.5
(2020-04-03) Yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB628TR05 ASSY REV 0.0
(2020-05-04), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB628TR05 BRIDGE REV
0.0(2020-05-04), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB628TR05 MAIN REV 0.0 TRAY
(2020-05-04), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB651XP01 MAIN REV 0.0
(2020-04-29), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB655XL01 MAIN TRAY REV
0.0(2020-04-07), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB667UM06 MAIN REV 0.0 (20190924)
Yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB667UM06 MAIN REV 0.0 (20190924),
kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB667UM06 MAIN REV0.55
LAT(2020-04-28), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB676VT01 ASSY REV 1.0 20200203
yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB676VT01 BRIDGE REV 1.0 20200203
yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB676VT01 MAIN LAT REV 1.5
(2020-05-13), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB676VT01 MAIN REV 1.0 (20200413)
Yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB676VT01 MAIN REV 1.0 (20200413),
kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB681XS01 ASSY REV 0.0
(2020-05-15) Yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB681XS01 BRIDGE REV 0.0
(2020-05-15) Yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB681XS01 MAIN REV 0.0
(2020-05-15), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB681XS01 SMT REV 0.0 (2020-05-15)
Yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB687VX01 CANVAS2 ASSY REV 3.0
(2020-03-30) YELLOW, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB687VX01 CANVAS2 BRIDGE REV 2.0
(20200306) YELLOW, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB687VX01 Canvas2 MAIN REV 4.0
(2020-04-27) Yellow, kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB687VX01 Canvas2 MAIN REV 4.0
(2020-04-27), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) AMB687VX01 Canvas2 MAIN TRAY LAT
REV 0.5 (2020-04-03), kích thước (dài x rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) D007, kích thước (dài x
rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa (Tray) D008, kích thước (dài x
rộng)366*312mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 09 Phi dùng để đựng linh kiện điện tử, nsx
Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 0934SMH (90EA) màu cà phê dùng để đựng
linh kiện điện tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 10 EA PP WHITE (E1-0018). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 10 PHI 100PCS dùng để đựng linh kiện điện
tử, nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 10 SQ, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 100 EA PP WHITE (E1-0015). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 12 SQ, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK AS
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 20 EA- 2 PET (E1-0053). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 2018 A7 R04 PV2 ASSY, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 50 EA PP TRẮNG (E1-0010). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 50EA MODEL RIVET/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 5EA PP NEW (E1-0070). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 63EA PP WHITE (E1-0068). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 6EA N5 (E1-0082). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 6EA PET (E1-0024). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa 9 EA PP (E1-0022). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A20 ASSY/ M10S, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A21S-2M dùng để đựng linh kiện điện tử,
nsx HJ CORP VINA, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A305J ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A31/A41 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A31-5MM dùng để đựng linh kiện điện tử,
nsx HJ CORP VINA, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A50 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A50 LASER, kích thước 85*295*0.6 PET BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A50 R01B HOLDER SHEET ARRAY, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A90 5G MODULE R03/A30S ASSY, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa A90 LASER, kích thước 85*295*0.6 PET BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa BEYOND0 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa BLOOM ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa BTM INNER 15EA FN 6 (E1-0078). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CAP BODY 585 (dùng để để hàng hóa trong
nhà xưởng). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CASE COVER NECK PATCH (E1-0081). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CASE TOP INNER 20 FN6 (E1-0077). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CLAM SHELL(Liệu 1.0)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CLAM SHELL(Liệu 1.2)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CLAMSHELL KT: 600*360*60 MM. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa CROWN ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa D400 NECKBAN (E1-0075). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa D400 UPPER LOWER (E1-0076). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa để đóng gói hàng hóa, dùng trong xưởng
S630-038731_ RRU26 FD_4T4R_PA shield can ASM & RRU21FA_4T4R_PA Shield can
ASM, kích thước 346.5*401.5mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa DRACO 86 ED LS, kích thước 465*355/1.1 PET
BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dụng cụ, 270*205mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dùng để đựng hàng hóa TRAY (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa đựng khung đỡ camera điện thoại di động(1
SET gồm nắp đạy và đáy), Model: 5M, Kích thước: 170x170mm, Hãng sản xuất:
Seahengtech. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa đựng khung đỡ camera điện thoại di động(1
SET gồm nắp đạy và đáy), Model: 8M, Kích thước: 170x170mm, Hãng sản xuất:
Seahengtech. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa đựng linh kiện, bằng nhựa, kích thước
137.35 * 85 * 10 mm, maker SUNGJIN TECH (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dùng trong công đoạn,quy cách
495x335x10mm, 0.7T, (MU88-S00098). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dùng trong công đoạn,quy cách
495x335x10mm, 0.7T, (MU88-S00102), Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dùng trong công đoạn,quy cách
495x335x10mm, 0.7T, (MU88-S00108). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dùng trong công đoạn,quy cách
495x335x10mm, 0.7T, (MU88-S00109). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa dùng trong công đoạn,quy cách
495x335x10mm, 0.7T, (MU88-S00115). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa E2 BACKEY ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa E2 BONDING JIG REVER NEW2, kích thước
360*270 0.6 PET ĐEN AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa HERO 2 FINGER MOUDLE TOTAL, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa KODAK BOTTOM (E1-0079). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa KODAK TOP (E1-0080). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa KOREA 200M DU CAN/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa KOREA 200M MAIN CAN/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa LAA HOUSING/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa LCC4-BTM, KT: 420*384.3*47.10 MM. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa LCC4-TOP KT: 377*372.5*36.8 MM. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa M21 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa M31 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa M31 SMD, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa M31S M51 ASSY PS, kích thước 340*240*0.6
PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đen SO2769 SUB1 BODY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đen SO2769 SUB1 COVER, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đen SZ3721 SUB1 BODY NEW, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đen SZ3721 SUB1 COVER NEW, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đen SZ3721 SUB2 BODY NEW, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đen SZ3721 SUB2 COVER NEW, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C23 SUB1 BODY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C23 SUB1 COVER, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C23 SUB2 BODY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C23 SUB2 COVER, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C25 SUB1 BODY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C25 SUB1 COVER, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C25 SUB2 BODY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SO1C25 SUB2 COVER, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SZ4460 SUB1 BODY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SZ4460 SUB1 COVER, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SZ4460 SUB2 BODY, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa màu đỏ SZ4460 SUB2 COVER, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa MIRA 86 ED LS, kích thước 465*355/1.1 PET
BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa MMU35A 64T64R TRX PA SHIELD CAN WAVE/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa MMU35A TOP SHIELD (3EA PET)/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NEW MIRA 86 ED LS, kích thước 465*355/1.1
PET BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NEW MIRA 86 ED SS, kích thước 465*355/1.1
PET BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NEW MIRA 86 TC, kích thước 340*240*1.0 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NEW MIRA 86I ED LS (KCC), kích thước
465*355/1.1 PET BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NIMBUS SR 65 ED LS,kích thước
465*355*14.3, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NIMBUS SR 65 ED SS,kích thước
465*355*14.3, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NIMBUS SR 65TC,kích thước 340*240*13.6,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NIMBUS SR 75 ED LS,kích thước
465*355*14.3, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NIMBUS SR 75 ED SS,kích thước
465*355*14.3, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa NIMBUS SR 75TC,kích thước 340*240*13.6,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa PET 210-C90000-054H(160*135*10)mm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa PET 210-C90000-055H(160*135*10)mm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa PICKUP LGA E2, kích thước 300*305 1.0 PET
ĐEN AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa PICO 23TD PA SHIELD CAN/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa PICO 23TD TRX SHIELD CAN/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa RRU36TA 4T4R-TRX/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SHP A30 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SHP D708, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A217F SUB ARRAY, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A217F SUB BOND, kích thước 360*270*0.6
PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A217F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A305FN SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A307 FN CTC, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A315F CTC, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A315F SIDE KEY PS, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A405F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A505F OCTA CTC, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A516N SIDE KEY, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A6060 CTC, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A705 FN SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A715F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A715W SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM A716V SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM F916F SIM, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G715FN PTT SUB, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G935A SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G935F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G950F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G955F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G960U SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G965U SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G975U PK, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM G981B SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM J727V TOUCH, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N920F SIDE C/A, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N950F PWR, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N950F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N971N CTC, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N9750 SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N9760 SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N976B CTC, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N976U SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N976V SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N981B USB CTC, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N981U SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N9860 SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM N986U SUB PS, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM NT767XCL LCD CTC, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM P615F SIDE KEY, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM P615F SUB 1, kích thước 240*170*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM P615F SUB 2, kích thước 240*170*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R500 SENSOR, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R825U HRM SENSOR BOTTOM, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R825U HRM SENSOR TOP, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R845U ECG MICKEY, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM R855U ECG MICKEY, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T280 EARJACK, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T395 SIDE KEY, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T395F SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T515 CTC, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T515 EARJACK, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T515 SIMSOCKET, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T545 POGO, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T545 SENSOR, kích thước 340*240*0.7 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T595 EARJACK, kích thước 240*170*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T595 GRIP HALL IC, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T595 MIC, kích thước 240*170*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T595 POGO, kích thước 240*170*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T597 SD SIMSOCKET, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T715 IF SUB, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T725 HB ANT CONTACT, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T725 POGO, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T725 SIDE BRIDGE, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T725 WIFI ANT CONTACT, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T727V WIFI ANT R00, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T835 SENSOR, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T865 POGO, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T865 SIDE LEFT, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T865 SIDE RIGHT, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T865 WIFI CTC, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM T976B POGO, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM W767 LCD CTC, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM W767 LEFT CTC, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM W767 RIGHT CTC, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-A415D SIDE KEY,kích thước 340*240*10,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-G986D SUB,kích thước 340*240*10, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-G988B CTC,kích thước 340*240*10, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-G988U SUB,kích thước 340*240*10, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R825U BAROMETER (GRAY),kích thước
340*240*10, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R825U ECG BACK KEY (PS),kích thước
340*240*10, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R825U POWERKEY (PS),kích thước
240*170*15, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R835U BAROMETER (PS),kích thước
240*170*15, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R835U POWERKEY (PS),kích thước
340*240*10, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R845U BAROMETER,kích thước 240*170*15,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SM-R855U BAROMETER,kích thước 240*170*10,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa SPACE ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa STAR ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa T7 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB ACTIVE 10 ASSY, kích thước 340*240*0.6
PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB ACTIVE 2 ASSY, kích thước 340*240*0.6
PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB ACTIVE3 ASSY, kích thước 340*240*0.6
PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB ACTIVE3 SMD, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB S3 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB S4 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB S7 ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TAB S7 SMD, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TERRA ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TOP ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TOP SMD, kích thước 340*240*0.6 PET BLACK
AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TRAY CHUNG 15 EA PS, kích thước
340*240*0.6 PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TRAY CHUNG 2 EA, kích thước 340*240*0.6
PET BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa TRAY LAMBDA (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa V740 PROXIMI, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa V740 VOLUMEKEY, kích thước 340*240*0.6 PET
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa WINNER PRINT KEY ASSY, kích thước
340*240*0.6 PS BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa X-COVER ASSY, kích thước 340*240*0.6 PS
BLACK AS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa YB438SCA dùng để đựng linh kiện điện tử,
nsx Tipack Việt Nam, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS1 15 Front-B màu đen KT: 414*307*1.2
MM.Mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS1 15 Front-B màu xanh lá KT:
414*307*1.2 MM.Mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS2 13 FRONT-màu xanh lá KT:
378*277*27*5 MM.Mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS2 13 UPPER màu xanh dương KT:
378*277*27*5 MM.Mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS2 15 FRONT-A màu trắng KT:
428*307*27.5 MM.Mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS2 15 UPPER màu trắng KT: 428*307*27.5
MM.Mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay nhựa ZEUS2 15 UPPER màu xanh dương KT:
428*307*27.5 MM.Mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử Baffle Holder dùng cho
công đoạn rửa cồn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử Baffle Holder dùng cho
công đoạn rửa cồn bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử bằng nhựa. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử FPCB bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử Housing dùng cho công
đoạn rửa cồn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử Housing dùng cho công
đoạn rửa cồn bằng nhựa, nhà sx: Actro. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử Housing dùng cho công
đoạn rửa cồn bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử OIS Cover bằng nhựa. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử Prism Holder bằng nhựa,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay rửa linh kiện điện tử Prism Holder bằng nhựa.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Khay tĩnh điện bằng nhựa INTRAY 20.3 INCH VER.1
(dùng để để hàng trong nhà xưởng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Mấu nhựa niêm phong khí nén(195-0021-7369), kích
thước 1.35*4.8/7.8mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ MDA00242: Nắp xốp kích thước 500*370*65, Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ MDA00384: Tấm xốp kích thước 158.75*158.75*2mm, Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ MDQ0201: Tấm xốp kích thước 156*156*5mm, Mới 100%/
VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet bằng nhựa (1200 x1000 x 120)mm. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet bằng nhựa dùng vận chuyển hàng hóa, kt
L120cm*W110cm*H15cm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa (PL09LK) màu đen, kích thước
(1100x1100x150 mm), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa kích thước 1*1.2*0.15m hãng LINHUI, Dùng
để kê hàng hóa, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa kích thước KT 1*1.2*0.15m, Hãng sản xuất
LINHUI, dùng để kê hàng hóa, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa PL09LK màu đen, kích thước
(1100x1100x150 mm), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa- Plastic pallet 1100 x 1100 x 125mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa- Plastic pallet 1100mm*1100mm*125mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa quy cách (1100 x 1100 x 120)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Pallet nhựa, KT 1100*1100*120mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Que dính bụi (bằng hợp kim thép) đầu silicone màu
xanh, dùng trong phòng sạch (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Túi chống tĩnh điện 850*580*0.075mm.Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM486-X03-1.(L).Hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM486-X03-2.(R).Hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM726-X05-1. Kt: (20 x 180 x 550)mm.Hàng mới
100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM726-X05-2. Kt: (46/70 x 80 x 86)mm.Hàng mới
100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM726-X05-3. Kt: (50 x 120 x 200)mm.Hàng mới
100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ./ Xốp TM726-X05-4. Kt: (35 x 60 x 260)mm.Hàng mới
100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: / Khay nhựa để đựng linh kiện điện tử DP150, kích
thước: 510mm*410m*405m, Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [40cmx20cmx3mm] Tấm nhựa 2 mặt, đã tạo khe hở cách
nhiệt (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [50cmx40cmx1mm] Tấm nilon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [989132-1041] Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [989938-6320] Nắp đậy bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [989941-0010] Pallet nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [989941-0020 (1130x970x130 MM)] Pallet nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [989941-0020] Pallet nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [989941-0040] Pallet nhựa/ JP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [989995-3590] Nắp đậy bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [Tấm vách ngăn bằng nhựa] (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [VN989411-0110] Tấm vách ngăn bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [VN989412-0261] Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [VN989412-0351] Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [VN989431-0130] Tấm nilon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: [VN989451-0030 (1100x1100x125 MM)] Pallet nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301688) KHAY NHỰA TRONG A260 PET
246.93x159.74x46.94, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301689) KHAY NHỰA TRONG A280 PET
247.08x160.78x53.69, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301690) KHAY NHỰA TRONG A898 PET
248.74x164.3x46.7, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301691) ĐÁY HỘP NHỰA A260/A280 PET
266x184.5x96.5, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301692) ĐÁY HỘP NHỰA A898 PET 268x190.48x102,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301711) NẮP HỘP NHỰA A898 PET 269.45x191.95x82,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301712) NẮP HỘP NHỰA A260/280 PET
267.41x185.91x80, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301748) Nắp trên 279X218.8X142MM (Khay nhựa
CPD1964 Cap), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0/ (P31301749) Khay trong 242.7X172.8X43MM (Khay nhựa
CPD1964 Inner), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 11mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 13.8mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 16.5mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 20.7mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 26.5mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 29.5mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 50mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 58mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 7mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0009/ Sleeve (vỏ tụ điện bằng nhựa), chiều rộng 9.2mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 001304J/ Pallet nhựa dùng để vận chuyển hàng hóa, quy
cách 1125*1055*120 mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0013076/ Tấm plastic dùng để đóng gói hàng hóa quy cách
810*560*12 mm,hàng tái sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0013079/ Tấm plastic dùng để đóng gói hàng hóa quy cách
965*520*12 mm,hàng tái sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0013082/ Tấm plastic dùng để đóng gói hàng hóa quy cách
1113*520*12 mm,hàng tái sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0013085/ Tấm plastic dùng để đóng gói hàng hóa quy cách
1280*520*12 mm,hàng tái sử dụng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0039/ Nút thắt dây giày (bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 004-003/ Nắp hộp plastic (Nắp hộp plastic 5 (6) cây)
7*30*45 (3501004001) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 004-003/ Nắp hộp plastics (Nắp hộp plastic 10 cây)
6.5*45*45 (3501004201) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 004-4310-P4/ Plastics/ Switch button Mozart LED
lacquered (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 004-4315-P4/ Plastics/ Housing cap Mozart RIC R
lacquered (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 007/ Dây đai nhựa, dùng để đóng gói sản phẩm kính xuất
khẩu, 2225 TENAX (312 cuộn, 1 cuộn 731m) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 013-KF/ Pallet nhựa kích thước (1100x1100x120)mm, hàng
đã qua sử dụng. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-0137/ Plastic/ ESD/EMI-Plastic bag 50x50mm S1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-0487/ Plastics/ BTE hardcase S 2014 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-0490/ Plastics/ BTE hardcase L 2014 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-0595/ Packing of plastics; others/ Clamshell repair
kit without label (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-1296/ Packing of plastics; others/ Inlay Box RIC
SDS 4.0 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-1354/ Packing of plastics; others/ Hardcase Costco
black (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-1384/ Packing of plastics; others/ Sealing envelope
OC 95x63 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-3360/ Plastics/ PET inlay Phonak Mini Charger Case
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-3388/ Plastics/ Blister 8, 355 x 255 x 25mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-5264/ Plastics/ Case small hard white Unitron (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 017-5320-045/ Plastics/ Case large hard black Argosy
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 019260071/ Túi đóng gói (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0231/ MUT D25- 380 x 330 x 40MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0235/ MUT D30- 460 x 1010 x 30 MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0236/ MUT D27- 440 x 1010 x 30 MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0271/ MUT D27- 550 x 440 x 30MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0272/ MUT D30- 550 x 460 x 30MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0286/ MUT D27- 1100 x 600 x 10MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0301/ MUT D27- 570 x 500 x 10MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0334/ MUT D30- 575 x 390 x 30MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0337/ MUT D30- 575 x 75 x 20MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0618/ MUT D30- 575 x 510 x 50 MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0210_0634/ MUT D27- 320 x 320 x 40MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0221112121/ Khay bằng nhựa, kích thước: 55 x 36.5 x
11cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0221112437/ Khay nhựa đặc YM006, kt: 300x208x42mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 026-1414/ Plastics/ Packaging box PP 90ml (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 02686AM/ Plastic pallet (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 028XS/ Bao bì đóng gói bật lửa ga(bằng nhựa + giấy,
KT:(75*305)mm), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 030-101866-02/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 038467/ Pallet nhựa 1200x800x140mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (C28-02603418-001) kích thước 40*34mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (P25-B1686034-048) kích thước 34*48 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (P25-B1686034-048) kích thước 34*48mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (P25-E361475-52) kích thước 75*52 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (P25-E73885L01-024) kích thước 2.75*1.875 ". Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (P25-E73885L01-024) kích thước 2.75*1.875". Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (P25-E73885L01-024) kích thước 27.5*18.75inch. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (P25-E9697039-047) kích thước 42*47 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-004-20/ Móc treo bằng nhựa hình chữ J dùng
trong đóng gói sản phẩm (P25-E9698105-060) kích thước 105*60 mm. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-4422000-001) kích thước 262*262*60 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-452920000-001) kích thước 112*84*53mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-452920000-002) kích thước 112*84*23mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-4840AS00-001) kích thước 130*160*50 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-73680000-001) kích thước 112*84*53 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-73680000-001) kích thước 112*84*53mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-73680000-002) kích thước 112*84*23 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-73680000-002) kích thước 112*84*23mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-93850000-010) kích thước 120*55*30 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-96535L00-001) kích thước 120*55*30 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-98655L00-001) kích thước 161*160*36mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-98665L00-001) kích thước 161*160*36mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-98675L00-001) kích thước 161*160*36mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E4252AT45-001) kích thước 470*350*60 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E73745L01-001) kích thước 6*5.5*2.5". Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E73745L01-001) kích thước 6*5.5*2.5inch. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E73885L01-001) kích thước 9*5.5*1.5". Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E73885L01-001) kích thước 9*5.5*1.5inch. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E74935E00-001) kích thước 420*170*55mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E74935E00-002) kích thước 335*108*50mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E77865L00-001) kích thước 8*7.5*1.75inch. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E77955L00-001) kích thước 325*155*40mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E77955L00-002) kích thước 353*188*41mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E78365L00-A01) kích thước 205*113*62 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E78365L00-B01) kích thước 205*62*33 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E78385L00-A01) kích thước 205*113*62 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E78385L00-B01) kích thước 205*62*33 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E78455L00-A01) kích thước 205*113*62 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E78455L00-B01) kích thước 205*62*33 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E86475L00-001) kích thước 285*170*50mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E86485L00-001) kích thước 310*175*50 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E86485L00-001) kích thước 310*175*50mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E89070920-001) kích thước 316*191*55mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E89715L00-001) kích thước 310*175*48 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E89715L00-001) kích thước 310*175*48mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E96975L00-001) kích thước 295*88*25 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E96975L00-001) kích thước 295*88*25mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E96975L00-002) kích thước 125*60*14 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E96975L00-002) kích thước 125*60*14mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E98555L00-001) kích thước 219*129*30 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E98565L00-001) kích thước 219*129*30 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-E98655L00-001) kích thước 161*160*36 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-F01215L00-001) kích thước 265*165*45mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-F01235L00-001) kích thước 265*165*45mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-F02805L00-001) kích thước 161*160*36 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-F02815L00-001) kích thước 161*160*36 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 03-LTNGC-005-20/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm
(P12-F02825L00-001) kích thước 161*160*36 mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 044/ túi ny-lon dùng cho sản xuất gia công xuất khẩu.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0466/ Bộ tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 65g (1 Bộ 1 Túyp
+ 1 Nắp) Tube Mentholatum Rub 65g (EXP-J)- Tuýp SX thuốc bôi da (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0466/ Bộ tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 65g (1 Bộ 1 Túyp
+ 1 Nắp) Tube Mentholatum Rub 65g- Tuýp SX thuốc bôi da (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 05.PJ.WQUEGUYF/ Túi PE màu xanh,KT: 150x200x0.1mm dùng
để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0506/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 200g- Tube Oxy Deep
Wash 200g- Tuýp SX Kem rửa mặt (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 0507/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 130g (Tube Oxy Deep
Wash 130g)- Tuýp SX sữa rửa mặt (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 05-210001-002/ Dây thắt bằng nhựa, kích thước:
2.5*150mm. Hàng sx tại Trung Quốc. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 054570/ Khay chống tĩnh điện bằng xốp Transportschutz
PM T E 350X250X030 N Y 12 CAV. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 064/ túi ny-lon dùng cho sản xuất gia công xuất khẩu,
280mmX410mm có in chữ FOLK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1/ Dây buộc PE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1.BZ.010309.03-1/ Túi nilon chân không tổng hợp chống
tĩnh điện, Size: (510*360*0.075) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1.BZ.012703.00/ Túi Nilon đóng gói chất liệu PE,
600*400*0.075mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1.BZ.012719.01/ Túi nilon chân không tổng hợp chống
tĩnh điện, 660*510*0.76MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1.BZ.012720.01/ Túi Nilon đóng gói chất liệu PE,
710*560*0.05mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1.BZ.012724.00-1/ Túi Nilong đóng gói, chất liệu PE
450*330*0.06mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10/ Cam nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10/ Túi nylon (Printed Polybag) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 100 CELL/ khay nhựa chứa sản phẩm 100 ô (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 100000280587/ Pallet nhựa (đã qua sử dụng). Kích thước
pallet 1150x1150mm. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10000899/ Đế nhựa WIRE SADDLE.50 SQ ADHESIVE BACK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 100018/ Khay nhựa SM-R765,hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10002814/ Khay nhựa HD-02 Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10002859/ Khay nhựa HD-24(01) Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10002860/ Nắp nhựa HD-24(01) Cover (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10002862/ Nắp nhựa HD-24(02) Cover (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10004223/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER TOP X7 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1000830/ Khay nhựa HD-05(3-4) Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1000832/ Khay nhựa HD-05(7)Tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10008429/ Đế nhựa TOROID BASE T375J MATERIALS (NON-
PSL) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10009668/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER AHM100 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10009669/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER AHM100
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10009670/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER AHM180 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10009671/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER AHM180
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10009789/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER TOP AHM85 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10009790/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER BOTTOM AHM85
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10009795/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER TOP AHM150 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10009796/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER BOTTOM AHM150
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10013387/ Đế nhựa PFC BASE PQX4 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10013939/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER ETD34 FR-530
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10014989/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa COVER MAIN TX CCL400
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10015546/ Đế nhựa CHOKE HOLDER FR-4 26 X 15 X 1.6T (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10016464/ Miếng cố định linh kiện bằng nhựa SUPPORT
TR13 CHD250 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10016465/ Miếng cố định linh kiện bằng nhựa SUPPORT
TR28 CHD250 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10016509/ Tấm nắp hộp bằng nhựa ASSY OVERMOULDED AL
COVER PLATE GSP500 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10017430/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER ALM65 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10017431/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER ALM65
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10017490/ Đế nhựa CHOKE HOLDER FR-4 32 X 21.8 X 1.0T
GSP750 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10021525/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER ALM120 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10021526/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER ALM120
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10022046/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa TOP COVER ALM150 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10022047/ Miếng bảo vệ, bằng nhựa BOTTOM COVER ALM150
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101146442012261/ Tuýp nhựa 100g- 101146442012261 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101146462012261/ Tuýp nhựa 50g- 101146462012261 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101155542022260/ Tuýp nhựa 50g- 101155542022260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101166358012260/ Tuýp nhựa 100g- 101166358012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101166368012260/ Tuýp nhựa 100g- 101166368012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101277849022272/ Tuýp nhựa 110g- 101277849022272 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101306139022272/ Tuýp nhựa 130gr- 101306139022272 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101310459022272/ Tuýp nhựa 140gr- 101310459022272 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101330959012262/ Túyp nhựa 100g- 101330959012262 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101375969022262/ Tuýp nhựa 110g-101375969022262 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101375979022270/ Tuýp nhựa 130g- 101375979022270 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101408372012260/ Tuýp nhựa 30ml- 101408372012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101447049012260/ Tuýp nhựa 180g-
101447049012260(PLASTIC TUBE 180G UNO SUPER HARD GEL N 447049012260 VN) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101447959012260/ Tuýp nhựa 100g-
101447959012260(PLASTIC TUBE 100G MR HAIR GELEE SMOOTH (ST) EX 447959012260
VN) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101447969012260/ Tuýp nhựa 100g-
101447969012260(PLASTIC TUBE 100G MR HAIR GELEE SOFT (W) EX 447969012260 VN)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101702372012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702372012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101702392012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702392012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101702412012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702412012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101702478012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702478012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101702488012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702488012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 101702498012260/ Tuýp nhựa 100g- 101702498012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 102449679012260/ Tuýp nhựa 130g- 102449679012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 102449699012260/ Tuýp nhựa 130g- 102449699012260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10280000754/ Túi Zip quy cách 90mm*80mm dùng đựng phụ
kiện đi kèm của thành phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10280001876/ Palets nhựa quy cách 1200*1000*133mm, Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 103521/ Nắp đậy của đầu nối cách điện bằng nhựa/HOUSING
COVER DDICH-4P-RED(WP) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 104310-01/ Dây nylon gắn tay cầm và khóa nhựa 397 x25.4
mm 104310-01 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 105.8870000.00/ Vỉ hộp bằng nhựa- Plastic uptake box,
kích thước: 308x206x30 mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1051100030002/ Dây rút bằng nhựa2.5X80,dùng để sx bộ
sạc,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1051100030008/ Dây rút bằng nhựa,2.5X200MM, dùng để sx
bộ sạc,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 10P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 11/ Bao nylon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 11/ Dây đai nhựa PP đóng gói sản phẩm
(15mm*0.8mm)(1400m/roll *25 roll) mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 11/ Nút các loại (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 11/ Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1100-1100-125/ Pallet nhựa-1100-1100-125 mm mau den
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 11021/ Chụp nhựa/BLISTER DOME PET CT-PAX/11021 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 11040-3111974/ Lõi nhựa dùng để quấn dây điện Bobbin
3000 Universal (dwg 03378) (11040-3111974) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 111/ Đạn nhựa (ĐN) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112002896/ Vỏ nhựa 3 đoạn của của ống khí ghế văn
phòng, (Bộ 3-Hình tròn- 100mm- Màu đen). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112002896/ Vỏ nhựa 3 đoạn của của ống khí ghế văn
phòng, đường kính 100mm.(Bộ 3-Hình tròn- Màu đen). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112002896/ Vỏ nhựa 3 đoạn của của ống khí ghế văn
phòng, kích thước 10-26cm hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112002896/ Vỏ nhựa 3 đoạn của của ống khí ghế văn
phòng. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112003099/ Ống nhún nhựa của ghế dài 65mm. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1026/ Khay nhựa đựng kính 1000PCS/CTN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1064/ Khay nhựa đựng kính 1000PCS/CTN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1328/ Hộp nhựa đóng gói kính 1000PCS/CTN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1332/ Hộp nhựa đóng gói kính 1000PCS/CTN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1339/ Khay nhựa đựng kính (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1340/ Khay nhựa đựng kính, 6x18cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1345/ Hộp nhựa đóng gói kính, 57.15 x 14.224 x
6.35mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1441/ Hộp nhựa đóng gói kính, 52x52x10mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1456/ Hộp nhựa đóng gói kính, 55mm x 50mmx 10mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1505/ Khay nhựa đóng gói kính, 142mm x 142 mm x 4mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 112-1513/ Hộp nhựa đóng gói kính, 54 X 54mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 114020050/ Túi tĩnh điện (bảo vệ môi trường) bằng nhựa
PE, kt: 175*260mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 11493/ Dây rút bằng nhựa- Unirap cable tie, black (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 117961/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích
thước 80.21*37.21mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 117962/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích
thước 276.85*50.79mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 117963/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích
thước 302,22*244.48mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 117964/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích
thước 303.09*314.33mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 117965/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích
thước 240.89*356.49mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 117966/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích
thước 175.53*219.98mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 117967/ Tấm xốp dùng trong đóng gói vận chuyển, kích
thước 175.53*219.98mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 118296/ Thùng xốp nửa phía trên dùng để đóng gói hàng
hóa, kích thước 1384x542x399mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 118297/ Thùng xốp nửa phía dưới dùng để đóng gói hàng
hóa, kích thước 1384x542x632mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 118961/ Tấm xốp đã định hình, dùng trong đóng gói vẫn
chuyển, kt 292*95*249.75mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 12010905/ Nắp máy (Lid)- nắp nhựa trên nóc máy WD440
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 12-07/ Bao nylon, không in hình chữ, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 123/ Đệm (độn) mũ giày (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1279/ Khay nhựa SM-R765,hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 128535/ Khay chống tĩnh điện bằng xốp Transportschutz
SV-PUR HARTSCH PM T E 355X255X025 N Y 4 CAV. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 13527999-21071/ Miếng nhựa đảm bảo vị trí thiết bị đầu
cuối, Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 14/ Bao nylon (đựng thành phẩm may mặc) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 14/ Đế hộp nhựa dùng để đóng gói (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 14/ Miếng xốp lót hông sản phẩm bằng nhựa (dùng trong
đóng gói hàng hoá).Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 140.8352091.00/ Bộ phận tay cầm- Button, bằng nhựa,
kích thước: 8.2x4.8x3.9 mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 140.8352335.00/ Bộ phận tay cầm- Button, bằng nhựa,
kích thước: 8.5x4.8x4.8 mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 14080946/ Khay nhựa 2755 (407*332*8mm), hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 14090434/ Túi đựng linh kiện, kích thước 350*250, hàng
mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1480000131/ Vỉ nhựa EP-526 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1-480704-0/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 15/ Dây rút 8 x 400m (Nylon cable ties 8 x 400 m), hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1500021778/ Hộp đựng nước rửa tay bằng nhựa, mã hàng
TT-HRT, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 150602-11/ Khay nhựa đựng sản phẩm NG (370x205x14.2(mm)
(sử dụng trong nhà xưởng) (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 150602-11/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ63AA311-ZI-TP3 BR
FUJI (370x205x15.2mm) (sử dụng trong nhà xưởng) (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 150908-06/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2745STM030
(89x42x19.1mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 150908-06/ Pad cố định sản phẩm bằng nhựa A2829_A
(20x10x5 mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 150908-06/ Pad cố định sản phẩm bằng nhựa A2830_A
(20x10x5 mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 158143606000801A/ Khay đựng dập nổi (chất liệu bằng
nhựa dùng để đựng sản phẩm), KT: 44*300*1MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 158146002000801A/ Khay đựng dập nổi (chất liệu bằng
nhựa dùng để đựng sản phẩm), KT: 44*380*1MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (Dùng để đựng sản phẩm) (99-0708-01) sx
biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (dùng để đựng sản phẩm) (99-1008-01) sx
biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (dùng để đựng sản phẩm) (99-1025-01) sx
biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (dùng để đựng sản phẩm) 99-0711-01 sx
biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (dùng để đựng sản phẩm) 99-0741-01 sx
biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (dùng để đựng sản phẩm) 99-0772-01 sx
biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (dùng để đựng sản phẩm) 99-0888-01 sx
biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Băng Carry (dùng để đựng sản phẩm) 99-1017-01 sx
biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16/ Dây rút 10 x 500m (Nylon cable ties 10 x 500 m),
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-FUJI-W-A
T1:TYPE-A (135.8x315.8mm) (sử dụng tròng nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-FUJI-W-A
T1:TYPE-B (135.8x315.8mm) (sử dụng tròng nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-FUJI-W-A
T1:TYPE-C (135.8x315.8mm) (sử dụng tròng nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-FUJI-W-A-T1
(135.8x315.8mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-FUJI-X-A T1
(135.8x315.8mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-SACHI-W-A T1
(135.8x315.8mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-SACHI-W-A T1
(135.8x315.8mm) (sử dụng tròng nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa đựng sản phẩm RJ-SACHI-X-A T1
(135.8x315.8mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa FUJI-W-A T1:TYPE-A (135.8x315.8mm)
(đựng sản phẩm, sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa FUJI-W-A T1:TYPE-B (135.8x315.8mm)
(đựng sản phẩm, sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160510-06/ Khay nhựa RJ SACHI-C2 T2 (135.8x315.8mm)
(đựng sản phẩm, sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 160528-47/ Đế cố định sản phẩm bằng nhựa (A2721STM050)
(5X3.3X0.9cm) (linh kiện của máy gắn bi vàng lên Bo mạch) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 161123-12/ Đế nhựa cố định sản phẩm 52067
(4.2x9.1x2.2cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 161123-12/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2745STM030
(89x42x16.6mm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 161123-12/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2836STM028
(9.9x70x1.6cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 161123-12/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2837STM028
(9.7x4.2x2.1cm) (linh kiện của máy gắn nắp chụp camera module) hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 161123-12/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2838STM028
(6.8x9.5x2.2cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 161130-13/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2845STM028
(8.5x10.6x1.8cm) (bộ phận của máy kiểm tra sản phẩm) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 162/ Miếng nâng mũi giày (bằng nhựa PVC trong) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 162001/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-PR PET0.35/162001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 166101-NVL/ Chụp nhựa/BLISTER DOME PR PVC0.3/166101
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1670532-7/ Túi lót khí C801S-E bằng nhựa PE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1670904-7/ Túi lót khí C801S-E bằng nhựa PE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1681268-9/ Túi lót khí 7201-AP bằng nhựa PE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 16EN/ Khóa nhựa các loại (Khóa, kheon, chốt, chặn) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 17/ Băng Seal (99-0248-01) sx biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 17/ Băng Seal (99-0977-02) sx biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 17/ Băng Seal (99-0977-03) sx biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 17/ Băng Seal (99-0994-01) sx biến thế trung tần (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 17/ Dây rút 3 x 150 m (Nylon cable ties 3 x 150 m),
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 170503-04/ Đế cố định sản phẩm bằng nhựa CB6380-ST001
(8x7x0.6cm) (linh kiện của máy gắn nắp chụp camera module) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 170703-01/ Khay giữ sản phẩm (Chất liệu: nhựa, nhôm)
(16.0x12.7x0.7cm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 170703-01/ Khay giữ sản phẩm (Chất liệu: nhựa, nhôm)
SA_16-30 (460x260x15mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 170703-01/ Khay giữ sản phẩm (Chất liệu: nhựa, nhôm)
SA_31-45 (460x260x15mm) (sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 170724-05/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2737STM030
(8.2x9.0x1.6cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 170724-05/ Đế nhựa cố định sản phẩm A2828STM030
(8.9x4.2x1.9cm) (linh kiện của máy kiểm tra sản phẩm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 179228-3/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 18/ Dây rút 5 x 250 m (Nylon cable ties 5 x 250 m),
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 18/ Linh Kiện nhựa(Vỏ nắp đầu) của máy đo tròng mắt
kính- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 180/ Nút nhựa (13*26)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 18000122008---01/ Nhựa bảo vệ 18000122008---01 dùng để
tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 180001BD002---H2/ Nhựa bảo vệ 180001BD002---H2 dùng để
tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 180001BD003---H2/ Nhựa bảo vệ 180001BD003---H2 dùng để
tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1809010227----01/ Nhựa bảo vệ 1809010227----01 dùng để
tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1809090235----01/ Nhựa bảo vệ 1809090235----01 dùng để
tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 182101/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CX PET 0.35/182101 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1840-21133R/ Khay Nhựa-- BLISTER PACK 138.7 X 72.9 X
18.2 (MM)THICKNESS:0.3), dùng đóng gói sản phẩm sản xuất xuất khẩu (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1851/ Khay nhựa V09, hàng mới 100%/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 188xs/ Bao bì đóng gói bật lửa ga(bằng nhựa + giấy,
KT:(100*105)mm; (115*160)mm), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 19/ Nút chặn tròn, đường kính:1cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 19/ Nút chặn tròn, đường kính:2.5cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 19/ Nút chặn tròn, đường kính:2.8cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 19/ Nút chặn tròn, đường kính:3.8cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 19/ Nút chặn tròn, đường kính:8mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 19/ Nút chặn tròn,đường kính:2.8cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1905990050/ Pallet nhựa PL04-LK (1200 x 1000 x 150)mm
+/- 2%. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 191- 72/ Túi nilon hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 191401/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CF PET0.35/191401 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1BR/ Miếng nhựa đã dập định hình (dùng để đóng gói sản
phẩm xuất khẩu) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1J-144-1/Bao bì bằng nhựa dùng cho máy đóng gói thuốc
thuộc dòng máy ES-144 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1LM0029/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-653-44 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa 150 ô fi14.3mm; QC:
(325*255*16.5)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa 150 ô fi16.3mm; QC:
(325*255*16.5)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa 18 ô; QC: (336*215*30.5)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa 28 ô (new); QC: (328*215*27)mm/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa 35 ô; QC: (338*215*23.5)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa 48 ô; QC: (330*213*20)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa QP ASSY A10V28(T2); QC:
(301*231*10.5)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa QP ASSY A10V45(T3); QC:
(303*232*13)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa QP ASSY A10V71(T4); QC:
(304*225*15)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa RH2 (30 ô) T21; QC:
(306*230*23.5)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa RH3 (18 ô) T22; QC: (308*231*41)mm/
VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa RH4 (10 ô) T23; QC: (306*232*41)mm/
VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa T36; QC: (307*230*19)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa T38; QC: (229*305*16)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa T39; QC: (308*233*13)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa T40; QC: (307*233*14)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa T42; QC: (235*309*16)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa T53; QC: (304*227*25.5)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Khay nhựa tấm sóng; QC: (352*200*11)mm/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Nắp khay nhựa Poppet 30 ô (T55); QC:
(300*230*33)mm/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1NPL-03/ Tấm nhựa (190x300x0.3); QC: (300*190*0.3)mm/
VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1PR0102/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1695-25 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1PR0127/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1234-42 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0038/ Dây nhựa phủ dùng trong sản xuất chip,
12-868-08 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0079/ Dây nhựa dùng để bảo vệ chip, 37-785-0625 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0105/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-529-2 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0116/ Dây nhựa dùng để chứa Chip, 12-1297-9 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0134/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-807-9 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0161/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1561-9 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0168/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 37-1623-010/
5368.032/ 3.045871 USD (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0319/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2217 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0323/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T8-100-39 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0353/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2388-08 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0391/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-709-44 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0394/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-705-44 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RC0453/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-636-44 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0084/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-868-24 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0100/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1460-2 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0303/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1775-16 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0308/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1774-16 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0535/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1440-24 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0576/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1779-23 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0587/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1751-5 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0640/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2388-24 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0694/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-2394-27 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0695/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-2395-27 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RD0696/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-2399-27 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RL0030/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1439-24 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RL0078/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2388-16 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RL0087/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1500-2 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước
50x13 cm, bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RS0015/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-868-12 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RS0099/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1599-9 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RS0103/ Dây nhựa dùng để chứa chip, 12-1588-38 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RS0105/ Dây nhựa dùng để phủ chip, 12-2388-12 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 1RS0106/ Dây nhựa dùng để chứa chip, T7-566-44 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2.4/ Nút nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 20 CELL/ khay nhựa chứa sản phẩm 20 ô (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2-00-01-000083/ HỘP NHỰA PP 485*108MM, dùng để đựng sản
phẩm thảm silicone, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2-00-01-000083/ HỘP PET 77*47*78MM, dùng để đựng sản
phẩm thảm silicone, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2013827636/ Băng nhựa đựng giắc nối 2013827636 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2013827702/ Băng nhựa đựng giắc nối 2013827702 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2013827703/ Băng nhựa đựng giắc nối 2013827703 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2013827704/ Băng nhựa đựng giắc nối 2013827704 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 201410/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CR 12M PET 0.35/201410
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2074D/ Pallet nhựa Plastic dùng để đóng gói hàng xuất
khẩu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 209000940/ Dây buộc nylon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Bao nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastic đóng gói nến (12*12*3CM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastic đóng gói nến
(17.8*17.8*10.7/33.3*17.7*4/17.8*17.8*1CM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastic đóng gói nến (3.7*1.2*2.5CM)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastic đóng gói nến
(9.8*2.4*2.8CM/(39.6*16*8CM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastic đóng gói nến(14*14*3.5CM)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastics đóng gói nến 14.7*2.2*2.5CM
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastics đóng gói nến 16.5x17.5x4CM
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21/ Khay xốp bằng plastics đóng gói nến 255*135*25MM
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 210767/ Vỏ nhựa IS, dùng để lắp ráp sản phẩm bản lề ghế
Sofa (IS JACKET PLASTICS) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 21-20108920-001/ Miếng lót của nắp đựng mỹ phẩm bằng
nhựa (STL-645-10EN) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 218000340/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 218000470/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 218000480/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 218000490/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 218000500/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 22-01-1042(5051-04)/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây
điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 50 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 56 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 58 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 60 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 72 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 74 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 75 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 76 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (19 inch X 82 inch + 2), không in hình.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (25 inch X 50 inch), không in hình. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (25 inch X 52 inch), không in hình. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon (25 inch X 71 inch), không in hình. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 222/ Túi nylon, kích thước: 12 x 16 x 2.5 (inch), không
in hình. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 223000020/ Nắp hộp cầu chì bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 239/ Nút nhựa 3/4" (19mm), dùng sản xuất bàn, ghế
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 23B/ Miếng bao móc treo (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2410452802/ Chụp nhựa/Blister Dome PET-XA PR-MS 3P W
PET 0.3/2410452802 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 24720347/ Chụp nhựa/BLISTER DOME CT-CAR PET0.3/24720347
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 250934/ Khay nhựa PS, kích thước 224x150x20mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 251383/ Khay nhựa để máy và linh kiện máy vật lý trị
liệu, kích thước 235*205mm, chất liệu nhựa PP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 251407/ Khay chất liệu nhựa plastic, kích thước
224*149mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 260/ 260# dây đai(bằng plastic, dạng cuộn, rộng 1.5cmx
dài 900m) dùng để đóng gói máy khâu, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 262101/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-PXN PET0.35/262101 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 26252535L/ Túi nhựa đóng gói hàng gia công xuất khâu
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 265.8870268.02/ Vỉ hộp bằng nhựa- Plastic uptake box,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 27/ Dây khóa nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 272-00020-673/ Khay đựng pin dùng để lắp ráp, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 28/ Công tắc nhỏ chưa hoàn chỉnh (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2809090249----03/ Nhựa bảo vệ 2809090249----03 dùng để
tránh làm rách thùng carton khi nâng hoặc bốc hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2809604-0/ Túi khí plastic (Tấm lót khí bằng nhựa PE)
(185*185*195m) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 29/ Bộ phận vỏ máy nhựa của máy đo tròng mắt kính. Hàng
mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2900202100/ Cuộn nhựa M34-002-10 (suốt nhựa, đường kính
nhỏ hơn 20cm), hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 292156-2/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 292254-4/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 292254-5/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296105891/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296105903/ Miếng đệm xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296117669/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296173307/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296176308/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296180266/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296199731/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296199921/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296200196AD/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296203121/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296205443/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296210890/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296212571/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296217013/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296220403/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296221004/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296230206/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296230219/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296242462/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296256705/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 296271736/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2J/Bao bì bằng nhựa dùng cho máy đóng gói thuốc thuộc
dòng máy ES-288 & ES-352 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước
50x10 cm, bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 2WWWD5000/ Túi linong chống tĩnh điện, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Hũ nhựa chiết chất lỏng (tt 180ml)- hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay bằng nhựa D433-14-40 (kích thước 460x275x40)
0.6mm (P1-05001-0002) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay bằng nhựa D433-20-25 (kích thước 230x275x25)
0.5mm (P1-05001-0001) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa BI-03-TR-TB2-80-12 (410x250x12)
(P1-05003-0002) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa D624-60-24 (365x225x24) 0.5mm
(P1-05002-0001) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa danpla có gắn xốp NI-DPLE-001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-034 Pet yellow, dùng
để luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-223 Pet Violet,dùng
để luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-228 Pet cyan,dùng để
luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-238 Pet cyan,dùng để
luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-244-N Pet cyan,dùng
để luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-244-N Pet
violet,dùng để luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-299 Pet violet,dùng
để luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 19-315 Pet cyan,dùng để
luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 20-007 Pet cyan,dùng để
luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray 20-008 Pet violet,dùng
để luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bản mạch Tray CTV 19-023 Ps đen,dùng
để luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa đựng bảng mạch Tray 19-273 Pet cyan, dùng
để luân chuyển trong nhà máy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay nhựa TR-TB2-8-40 (410x255x40) (V1-3) PVC0.5
(P1-05003-0005) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Khay TR-TB2-8-56 (406x256x56) (8 ngăn) PVC0.5
(P1-05003-0004) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Ống đựng keo bằng nhựa PSY-20F, 50 chiếc/bộ (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Ống đựng keo bằng nhựa PSY-3E 50 chiếc/bộ (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nhựa nylon PP 1000x800x0.045mm, dùng để đựng
linh kiện, phụ kiện, sản phẩm trong nhà máy (P1-08000-0003) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nhựa nylon PP 130x230x0.045mm, dùng để đựng linh
kiện, phụ kiện, sản phẩm trong nhà máy (G1-08-0000098) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nhựa nylon PP 170x270x0.045mm, dùng để đựng linh
kiện, phụ kiện, sản phẩm trong nhà máy (P1-08000-0002) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nhựa nylon PP 250x350x0.045mm, dùng để đựng linh
kiện, phụ kiện, sản phẩm trong nhà máy (G1-08-0000100) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nhựa nylon PP 250x350x0.045mm, dùng để đựng linh
kiện, phụ kiện, sản phẩm trong nhà máy (P1-08000-0001) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nilon 7Z6- 0074- 00P (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nilon MX5- 0133- 000000 (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nilon QZ5- R020- 000 (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nilon QZ5- R021- 000 (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3/ Túi nilon QZ5- R023- 000 (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000003/ Nút ấn silicon Elite/ ABS + PC, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000004/ Nút ấn, PowerScan/ ABS, màu đen, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000007/ Nút ấn, PowerScan/ ABS, màu đen, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000032/ Nắp trên/ Hộp Bluetooth/ ABS/ xám, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000039/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000051/ Nắp dưới/ Hộp Bluetooth/ ABS/ xám, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000075/ Nắp trên bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000089/ Vỏ đựng pin MV101, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000093/ Nắp kết nối, nhựa ABS, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000165/ Màng bảo vệ tấm nhựa màn hình
65.95x61.7x1.8mm AL419, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000289/ Vỏ đầu nối MV200, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000405/ Tay áo bằng nhựa, Hộp Bluethooth, màu đen,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000871/ Ốp nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000871/ Ốp nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000901/ Nắp dưới xp401, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000905/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000937/ Nắp dưới bằng nhựa cứng MaxiCheck MX808/
(ABS + PC), dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000938/ Nắp dưới MaxiPro MP808TS, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000956/ Nắp dưới XP201, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000956a/ Nắp dưới JVCI, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300000956a/ Nắp dưới JVCI, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001112/ Nắp trên XP401, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001112/ Nắp trên XP401, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001114/ Nắp dưới MaxiVCI mini, bằng PC+ABS, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001115/ Nắp trên MaxiVCI mini, bằng PC+ABS, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001182/ Nắp dưới XP401, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001182/ Nắp dưới XP401, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001192/ Nắp trên bằng nhựa cứng TS608/ (ABS + PC) +
TPE, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001210/ Nắp trên bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001221/ Nắp trên/ MaxiCOM MK808/ (ABS + PC) + TPE,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001315/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001323/ Vỏ AL529, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi
oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001324/ Vỏ AL539, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi
oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001328/ Nắp trên bên phải, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001329/ Nắp trên bên trái, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001331/ Nắp dưới bằng nhựa cứng PowerScan/ ABS, dùng
sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001332/ Nắp trên bằng nhựa cứng PowerScan/ ABS, dùng
sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001347/ Nắp trên bằng nhựa cứng AL319/ ABS/ Đỏ, dùng
sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001351/ Nắp dưới AL319/ ABS/ đỏ, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001361/ Giá đỡ nắp dưới AL439, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001420/ Nắp trên XP401 PC, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001420/ Nắp trên XP401 PC, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001443/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001443/ Nắp dưới bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001444/ Nắp trên bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001444/ Nắp trên bằng nhựa cứng, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001445/ Ốp nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001445/ Ốp nhựa, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto.
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001475/ Nắp trên bằng nhựa cứng AAC002 G-BOX/ PC +
ABS/V1, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001476/ Nắp dưới bằng nhựa cứng AAC002 G-BOX/ PC +
ABS/V1, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001527/ Nút ấn DV1912, bằng nhựa, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001538/ Nắp HDMI, DV1912 bằng nhựa, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001541/ Nắp USB, DV1912 bằng nhựa, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001547/ Nút ấn DV1911, màu đen, bằng nhựa, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001547/ Nút ấn DV1911, màu đen, bằng nhựa, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001548/ Nắp HDMI, DV1911 bằng nhựa, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 300001549/ Nắp USB, DV1911 bằng nhựa, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 30-0002576-0/ Hộp nhựa đóng gói tai nghe kích thước
180*54*20mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301000451/ Nắp trên JVCI, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301000451/ Nắp trên JVCI, dùng sản xuất thiết bị đọc
lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301000822/ Bánh nhựa chốt lò xo, đường kính ngoài 14mm,
dài 9mm, đường kính trong 6 mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301001140/ Thanh dẫn hướng,bằng nhựa,V1, MA600, dùng
sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301001161/ Tấm giảm tốc,bằng nhựa,V1, MA600, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301001166/ Đế đỡ bằng nhựa cứng,V1,MA600/ ABS + Fe,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301001175/ Phím phẳng,bằng
nhựa,V1,MA600/45#/BLC01-B3-L10, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301001181/ Phím phẳng,bằng nhựa,MA600/45#/BLC01-B4-L8,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 301001191/ Bộ dẫn hướng,bằng nhựa,MA600, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3012.004/ Khay Holder-Holder Tray N635J19511-Holder RH,
N635J19611 Holder LH, Kt: 510*292*34mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3013.006/ Bộ khay #087 Kt: 510x292x39mm (#087 Tray)
6pcs/tray 7tray/box, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3014.004/ Khay nhựa đựng Heat sink kt: 510x292x53mm
3pcs/tray-5tray/box, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 30250/ Hộp đóng gói 30250 (Chất liệu bằng Plastic, dùng
để đóng gói sản phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 303000141/ Màng nút ấn AL319, 47.3x44.5x0.9mm, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 303000152/ Màng nút ấn PC AL539, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 303000262/ Nút màng ấn kích thước 77.88x61.48mm, dùng
sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100413/ Xốp bảo vệ dưới sản phẩm C119-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100700/ Xốp bảo vệ trên sản phẩm C119-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100728/ Xốp bảo vệ trên SP C165-C (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100729/ Xốp bảo vệ dưới SP C165-C (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100851/ Xốp bảo vệ trên của máy hủy giấy C204-A
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100852/ Xốp bảo vệ dưới của máy hủy giấy C204-A
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100944/ Xốp bảo vệ ngoài cùng bên trái của máy hủy
giấy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100945/ Xốp bảo vệ trên cùng bên phải của máy hủy
giấy (nk) |
| - |
- Mã HS 39239090: 3031100946/ Xốp bảo vệ phía dưới bên trái của máy hủy
giấy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031100947/ Xốp bảo vệ dưới cùng bên phải của máy hủy
giấy (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101004/ Xốp bảo vệ trên SP C209-D (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101005/ Xốp bảo vệ dưới SP C209-D (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101009/ Xốp dưới trái SP C220-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101010/ Xốp dưới phải SP C220-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101011/ Xốp giữa SP C220-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101012/ Xốp trên SP C220-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101013/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101014/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101015/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101016/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101017/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101018/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101133/ Nắp xốp trên trái SP C238-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101134/ Nắp xốp trên phải SP C238-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101135/ Miếng xốp dưới trái SP C238-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101136/ Miếng xốp dưới phải SP C238-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101140/ Miếng xốp trên trái SP C240-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101141/ Miếng xốp trên phải SP C240-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101142/ Miếng xốp dưới trái SP C240-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101143/ Miếng xốp dưới phải SP C240-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101144/ Miếng xốp trên trái SPC242-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101145/ Miếng xốp trên phải SPC242-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101146/ Miếng xốp dưới trái SPC242-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101147/ Miếng xốp dưới phải SPC242-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101235/ Xốp trên SP C170-C (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101236/ Xốp dưới SP C170-C (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101238/ Xốp trên SP C234-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101239/ Xốp dưới SP C234-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101249/ Xốp trên SP C169-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101250/ Xốp dưới SP C169-A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101252/ Xốp dưới SP C237-B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101279/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101280/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101281/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101282/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101283/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101284/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101285/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101286/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101287/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101288/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101289/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3031101290/ Miếng xốp bảo vệ sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3040210183/ Miếng điệm bịt kín dùng cho máy hủy giấy
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3040910894/ Miếng điệm bịt kín dùng cho máy hủy giấy
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 30500A000100/ Túi PE kt 203*229*0.06 mm- 30500A000100
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 30500A000170/ Túi PE kt 223*305*0.06 mm- 30500A000170
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100001/ Nắp trang trí vỏ trước máy- 71200V FRONT
COSMETIC COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100002/ Nắp công tắc- 71200V SWITCH COVER (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100007/ Nút vặn chế độ ly bụi- 71200V DIRT CUP
RELEASE BUTTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100009/ Nắp đáy cốc bụi- 71200V DIRT CUP DOOR (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100010/ Nắp công tắc điều chỉnh chiều cao- 71200V
HEIGHT ADJUST COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100024/ Nút pit-tong chỉ thị màu đỏ- 71200V
INDICATOR RED PISTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100025/ Nút pit-tong chỉ thị màu xanh- 71200V
INDICATOR GREEN PISTON (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100027/ Nắp hướng dẫn- 71200V INDICATOR TUBE COVER
(bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100036/ Bộ nắp thiết bị lọc- 71200V EXHAUST FILTER
COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100036/ Bộ nắp thiết bị lọc- 71200V EXHAUST FILTER
COVER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100044/ Nắp bộ lọc cốc bụi- 71200V DUCT CYCLONE
(bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100053/ Nắp chụp motor- 71200V FUSELAGE SHAFT COVER
(bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 306100059/ Nắp chụp bàn chải- 71200V NOZZLE GUARD (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 307000517934/ Tấm xốp (10*405*350mm), 307000517934 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 307000619079/ Túi bóng xốp (0.5*80*90mm), 307000619079
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 308350003/ Dây đai buộc,làm bằng nhựa 25.4*358MM-HOSE
HOLDER STRAP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 308350004/ Dây kéo làm bằng nhựa 2*160MM-POWER COIL
STRAP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3090000044/ Dây đai đóng thùng chiều dài 700m/cuộn (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 31-020-835/ Khay nhựa đựng sản phẩm trong hộp, dùng
đựng dây sạc. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 31-020-836/ Khay nhựa đựng sản phẩm trong hộp, dùng
đựng dây sạc. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 310801001/ Dây đai buộc làm bằng nhựa-HOSE STORAGE
STRAP \ 090079.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 310801004/ Dây đai buộc bằng nhựa(465x25.4mm)-HOSE
STORAGE\RY80721\090079210.Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 310801007/ Dây buộc sản phẩm,làm bằng nhựa
26*30MM-VELCRO STRAP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3-11L5804/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 90g, tuýp đã
gắn nắp (OS PARASOLA MF UV GEL CH TUBE CH!)- NPL SX mỹ phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3-11L5805/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 50g, tuýp đã
gắn nấp (OSPA14 FUV GEL VT50 TUBE CH!)- NPL SX mỹ phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 31217200/ Đầu chặn nước bằng nhựa
(Gyakuryuusuihaisuiben Bentai-ZZA) Phi 17 mm; dài 33 mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 32034001/ Miếng giữ nắp điểm lấy mẫu của lid bằng nhựa
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 32-TKCH/ TÚI KHÍ CHÈN HÀNG (200mm x 100mm) Dùng trong
ngành may- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 32-TKCH/ TÚI KHÍ CHÈN HÀNG (200mm x 100mm) Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 33-050-380/ VELCRO- Dây đai nhựa Velcro dùng để bó cố
định dây cáp sạc điện thoại, quy cách: L115*W12mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 33-050-380/ VELCRO- Dây đai nhựa Velcro dùng để bó cố
định dây cáp sạc điện thoại.quy cách:L115*W12mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 340/ Khay nhựa Nexpansion Blister- Die cut- 100770558
(L331xW101xH40)- dùng đóng gói sản phẩm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 340/ Khay nhựa Nexpansion Blister- Die cut- 100770558
(L331xW101xH40)-dùng đóng gói sản phẩm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 340/ Khay xốp màu hồng 40 Pack, 3.0 Pink-Foam 965014110
(L483*W233*H121)mm- dùng đóng gói sản phẩm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 340/ Khay xốp màu hồng Bottom Cushion, 50 pack, ESD
100523556 (L483*W233*H153)mm-dùng đóng gói sản phẩm (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 34-100002-00G/ Dây đai bằng nhựa, kích thước:
12*0.6MM,1 cuộn: 1720M STRENGTH POLYESTER 12*0.6 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 341031816I/ Cò súng, bằng nhựa ABS, kt: 76mm*33mm*9mm,
hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 341051953/ Núm xoay cố định tốc độ, bằng nhựa ABS, kt:
45.6mm*39mm*30mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 341061444/ Núm xoay tự khóa bằng nhựa,
kt:100*14.8*19mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 341103505A/ Núm xoay gia tốc, bằng nhựa ABS, kt:
62.5mm*26mm*20mm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 341161444/ Nắp miếng trang trí bên trái bằng nhựa,
kt35.3*30.5*30.5mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 341171444/ Nắp trang trí bên phải của máy Kobalt True
Blue,kt: 35.3*30.5*30.5mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3445962/ Vỉ nhựa POLYCA-KIBAN (ST521-66B YOU) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 35/ Bao nylon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 35220101/ PN-GS/GK SLIDE DOME (Chụp nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3-640441-4/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 37120201/ Chụp nhựa/TRAY PN-CR/37120201 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 37120206/ Chụp nhựa/TRAY PN-MASX2 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 37120230/ Chụp nhựa/Stopper PR-MAS/37120230 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 37320100/ Chụp nhựa/SLIDE DOME PN-IP/37320100 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 37420100/ Chụp nhựa/Slide Dome PN-EP/37420100 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 37520100/ Chụp nhựa/Slide Dome PN-MAS/37520100 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 38/ Khay nhựa (EER5217), kích thước (370mm*300mm*45mm)
dùng cho biến áp (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 39239090/ Màng nhựa PE phủ bề mặt linh kiện điện tử,
nguyên liệu dùng cho sản xuất modem cáp quang; hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3-BC7002/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 15g (tuýp đã
được gắn nắp), LQ3 W CLEANSING FOAM TRIAL TUBE CH!- NPL SX mỹ phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3-BC7102/ Tuýp rỗng bằng nhựa dung tích 21g (tuýp đã
được gắn nắp), LQ3 W CLEANSING CREME TRIAL TUBE CH!- NPL SX mỹ phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3E10151A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước
363*438*83mm)/ E.P PACKING (8-10.5mm(32PCS) REVERSE DIRECTION) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3E10164A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước
363*438*83mm)/ E.P PACKING (10.5MM(32PCS) B/R HOLDER B BOSS) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3E10191A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước
363*438*83mm)/ E.P PACKING (WHIRLPOOL FC MOTOR) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3E10238A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước
363*438*83mm)/ E.P PACKING (EP-AL 18/EA.) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3E10272A/ Khay đóng hàng bằng xốp/ E.P PACKING (20MM
LARGE CORE(16EA)) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3-FNL017/ Dây nylon (dùng để đóng gói sản phẩm đồ chơi
trẻ em), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3R10043A/ Khay đóng hàng (bằng xốp, kích thước
363*438*83mm)/ E P PACKING (E.P(363*438*83)13~15t) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3R10127A/ Khay đóng hàng (bằng xốp)/ E.P PACKING (L.G
BLDC MOTOR) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3R10157A/ Khay đóng hàng (bằng xốp)/ E.P PACKING
(LGREF(15MM)) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 3RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước
50x1.5 cm, bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4/ Chụp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 400X400-PUCHI/ Xốp hơi giảm sốc, dùng để đóng gói sản
phẩm mô tơ điện_ORDER_488870 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 400X400-PUCHI/ Xốp hơi giảm sốc, dùng để đóng gói sản
phẩm mô tơ điện_ORDER_490458 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 401103241/ Đế đỡ cổ ống- Lower hose cuff (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 401103252/ Đế máy- Lower hose cuff (bằng nhựa,linh kiện
lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 401103261/ Nắp cụp bàn chải- Lower hose cuff (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 401103291/ Đồ nâng hạ bánh trước- Left pivot cover
(bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 401103321/ Đế cổ ống- Lower hose adapter (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 401103351/ Đế phụ kiện ly bụi- Tools holder (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 401103436/ Đầu hút dẹp- Crevice tool (bằng nhựa,dùng để
hút bụi,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 401103441/ Chốt cuốn dây- Cord quick release (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4068801/ Khay đựng sản phẩm, NPL để đóng gói board mạch
điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4076818/ Khay đựng sản phẩm, NPL để đóng gói board mạch
điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4098791/ Khay đựng sản phẩm, NPL để đóng gói board mạch
điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 416076/ Xốp hơi (50cmx100m) 1PCE1 ROLL (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 422UL11NGWW1-VỎ NHỰA (NẮP DƯỚI) BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ
ĐÓNG GÓI SẠC PIN- WHITE EPL,BOTTOM BLISTER EPL 0.8T (84.5*160.5*28.8- TK
103327275700-Mục hàng 3 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 422UL11NGWW1-VỎ NHỰA (NẮP DƯỚI) BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ
ĐÓNG GÓI SẠC PIN- WHITE EPL,BOTTOM BLISTER EPL 0.8T (84.5*160.5*28.8-TK
N24-Mục hàng 3 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 423AL11NGWW1-VỎ NHỰA (NẮP TRÊN) BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ
ĐÓNG GÓI SẠC PIN- WHITE EPL,TOP BLISTER-EPL 0.8T, PRINTING- COOL GRAY6C
(84.5*135.4*18.0)- TK 103327275700-Mục hàng 1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 423AL11NGWW1-VỎ NHỰA (NẮP TRÊN) BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ
ĐÓNG GÓI SẠC PIN- WHITE EPL,TOP BLISTER-EPL 0.8T, PRINTING- COOL GRAY6C
(84.5*135.4*18.0)-TK N24-Mục hàng 1 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 423BL11NGWW1-KHAY ĐỰNG BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI
SẠC PIN- WHITE EPL,MIDDLE BLISTER EPL 0.8T (67.5*118.3*21.6)- TK
103327275700-Mục hàng 2 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 423BL11NGWW1-KHAY ĐỰNG BẰNG PLASTIC DÙNG ĐỂ ĐÓNG GÓI
SẠC PIN- WHITE EPL,MIDDLE BLISTER EPL 0.8T (67.5*118.3*21.6)-TK N24-Mục hàng
2 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 430-100/ Khay đựng sản phẩm, 535x445x38.5mm, NPL dùng
để đóng gói bảo vệ board mạch điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4330362/ Màng chụp Clamshell bằng plastic để đóng gói
hàng hóa quy cách 386*186*70 mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4330369/ Màng chụp Clamshell bằng plastic để đóng gói
hàng hóa quy cách 569*118*45 mm,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 44/ Lõi băng carry (bằng nhựa, dùng đóng gói hàng hóa)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 44102559/ Chụp nhựa Blister cho Moisturizing Lip Balm
1448-> 1557 (31x83x18mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 44103070/ Màng co cho Handgel 45ml 2047
(62mmx109mmx2.5zm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 44104025/ Màng co cho Beauty Essence Set-Flower Mark
2715 (67.5mm x 120mm x 0.3zm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 44104727/ Màng co cho AG CB 100ml- Ingredient 3356
(68mm x 144mm x 2.5zm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 44104737/ Tuýp nhựa dùng để đựng gel rửa tay/ TUBE FOR
NB AG 50ML- NB 3382. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 44104835/ Màng co cho AG CB 500ml- Axes 3415, kích
thước (115mm x 225mm x 2.5zm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 44104842/ Màng co cho AG 480ml- Herb Kenko Honpo 3338,
kích thước (52mm x 64mm x 2.5zm). (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 45B/ Giấy bóng xốp(PC, dùng để đóng gói nến, KT
5"X(5.5"X2")+1") (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 45B/ Giấy bóng xốp(PC, dùng để đóng gói nến, KT
6.75"X(6.75X2)+1") (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 47/ Kẹp dán. Không nhãn hiệu, Chất liệu bằng nhựa, dùng
để cố định dây điện trong máy đo tròng mắt kính. ký hiêu: SUPPOR, hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 47054-1000/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 474/ Tấm nylon chất liệu PE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 49/ Bánh xe 98MM (dùng cho vali kéo, bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 49/ Bánh xe vali kéo (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 490-0166-001/ Khay nhựa đựng cooler (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 490-0336-001/ Khay nhựa đựng cooler (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 490-0467-001/ Khay nhựa đựng sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 490-0508-001/ Khay nhựa đựng cooler (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 499YY3A01/ Pallet nhựa chống tràn dầu màu vàng đen,
kích thước(1300x680x300 mm), hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4-Flexi-20KL/ Túi Flexi (Dùng để lót sàn trong sản
xuất) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước
50x4 cm, bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4-SNL032/ Móc hình chữ J làm từ màng nhựa plastic, kích
thước 26*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4-SNL032/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích
thước 47.3*44.5 mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4-SNL032/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích
thước 48*45 mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4-SNL032/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích
thước 53*25 mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 4-SNL036/ Nắp nhựa P12-0E561300-002 làm từ màng nhựa
PET, kích thước: 65mm x 50mm x 52mm. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5.20.005060-21/ Dây đai đóng gói hàng, chất liệu PE,
dài: 3000m, rộng: 5mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5.28.160170080-01/ Túi xốp hơi chất liệu EPE, quy cách
350*250*1mm, dùng: sản xuất van vòi nước, (Hàng không chịu thuế BVMT theo
điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012),Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 50 CELL/ khay nhựa chứa sản phẩm 50 ô (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 50.02/ Túi đệM đóng gói hàng hóa bằng plastic 480*225mm
(nguyên phụ liệu dùng để sản xuất) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 50.02/ Túi đệM đóng gói hàng hóa bằng plastic 480*225mm
T0.015, quy cách đóng gói: 18 CTNS (nguyên phụ liệu dùng để sản xuất) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500001751/ Lót trong/380x120x25mm, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500001751/ Lót trong/380x120x25mm, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500001753/ Lót trong/ 310x120x30mm, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500001753/ Lót trong/ 310x120x30mm, dùng sản xuất thiết
bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500001754/ Lót trong/410x 310mm, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500001754/ Lót trong/410x 310mm, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002540/ Tấm xốp lót trên bằng nhựa EPE
360x280x110mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002542/ Tấm xốp lót dưới bằng nhựa EPE
360x280x110mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002543/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 280x170x195mm,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002550/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 500x180x120mm,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002551/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 165x70x25mm, dùng
sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002554/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 500x180x80mm, dùng
sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002555/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 360x280x80mm, dùng
sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002564/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 360x280x120mm,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002600/ Lót trong/ EPE/ 355x190x120mm, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002634/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 826x535x214.5mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002635/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 826x535x152.5mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002636/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 826x535x152.5mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002637/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 826x535x214.5mm.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002701/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 280x170x200mm,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002724/ Mặt hộp nhựa đóng gói 148x231x32mm, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002724/ Mặt hộp nhựa đóng gói 148x231x32mm, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002798/ Đế hộp nhựa đóng gói 146x231x7mm, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002798/ Đế hộp nhựa đóng gói 146x231x7mm, dùng sản
xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002800/ Lót trong/ EPE/ 840x220x20mm, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002826/ Nắp trên bằng nhựa cứng/ AL319/
148x231x32mm, R 12/ PVC, 0,35mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002828/ Nắp dưới bằng nhựa cứng/ AL319/ PVC, 0,35mm/
148x231x20mm, R 12, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002935/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 297x195x135mm,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500002936/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 297x195x145mm,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500003024/ Tấm xốp lót 280x200x220mm, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500003026/ Tấm xốp lót 280x200x172mm, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500003312/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 886x777x128mm,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500003749/ Tấm xốp lót bằng nhựa EPE 50x420x40mm,MA600,
dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500004021/ Tấm xốp lót màu trắng bằng nhựa EPE
886x777x152mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500004158/ Xốp lót, trắng 480x480x60mm, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500004400/ Xốp lót, trắng 480x480x132mm, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500004558/ Xốp lót, trắng 640x250x15mm, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500004559/ Xốp lót, trắng 640x250x85mm, dùng sản xuất
thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500212706/ 37.5 x 37.5 VP TFT 500212706 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500212706/ CFD Shipping Tray-500212706 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500235040/ EMBSD_TP,FG,PS,23.4X23.4X2mm,44,28 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500237034/ EMBSD_TP,FG,PS,11.11X11.12X1.14mm,24,16 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500254908/ EMBSD_TP,FG,PS,34.5X28.5X3.6mm,44,40 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500259685/ EMBSD_TP,FG,PS,6.3X6.3X1.1mm,16,12 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500274911/ Full NSD Cushion- Part 500274911 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500274912/ Half NSD Cushion- Part 500274912 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500275513/ 31.0 x 24.0 nTFT 500275513 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500289787/ PCKT,T_R,FG,330MM,23.5X24.5X2.0MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500316447/ EMBSD_TP,FG,PS,8X9.30X0.90mm,24,12 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500329008/ EMBSD_TP,FG,PS,25.4X24.4X2.1mm,44,32 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500330055/ 18.5 X 26.5 THIN nTFT 500330055 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500333786/ PE Heavy Cushion (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500333786/ PE Heavy Cushion Assembly Part (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500348781/ EMBSD_TP,FG,PS,7.58X9.22X0.86mm,16,12 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500389089/ S_P_TRAY,MPPO,J,150C,12.19,THICK,35X24 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500397169/ EMBSD_TP,FG,PS,25.4X24.4X2.4mm,44,32 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500414192/ 37.5 X 43.0 THIN nTFT 500414192 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 500415861/ 40.0 X 40.0 THICK TFT 500415861 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5009050809/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 5009050809
(1chiêc/cuộn) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 501002263/ Vỏ cáp usb, L 500mm, dùng sản xuất thiết bị
đọc lỗi oto. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 50-29-1662/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 504-00010-673/ Túi nhựa nilon kích thước 160*265mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 504-00450-003/ Túi nhựa kích thước 130x120mm+50mm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 50-57-9403/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 506-0012400-00/ Túi nhựa PE kích thước 88.9x88.9 mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 506-406698--00/ Túi nhựa PE kích thước 610x229 mm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 506-407000--00/ Túi nhựa PE 38.1*50.8mm, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 506-407025--00/ Túi nhựa PE, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 506-407099--00/ Túi nhựa PE kích thước 150MM X 200 mm,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 506-407130--01/ Túi nhựa PE kích thước 610x229 mm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 506-418025--02/ Túi nhựa PE 38.1*50.8mm, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 506-422008--00/ Túi nhựa PE kích thước 165x232mm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 51/ Đai nẹp thùng carton (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 510004001/ Nón kẹp- 71200V WIRE CAP (bằng nhựa,linh
kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 510004001/ Nón kẹp- Wire connector (bằng nhựa,linh kiện
lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 510004002/ Dây rút- 71200V WIRE TIE (Dùng để cột dây
dây điện cho gọn,bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 510004002/ Dây rút- Cable tie (3.0*100mm,dùng để cột
dây dây điện cho gọn,bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 510004015/ Nút bảo vệ đầu cắm- Plug sheath (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 51015-0400/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 51021-0200/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 51021-0300/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 510303001/ Vòng bảo vệ dây nguồn- Cord seal rubber
(bằng nhựa,dùng để quấn dây điện nguồn,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 510310002/ Nút bảo vệ dây dẫn- 71200V WIRE SEAL (bằng
nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 51191-0200/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 512-00020-673/ Túi nhựa PE kích thước 95x95x5mm, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 51216-0500/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-023A-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn
CARR-036(QG512)-V hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-046A-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn
CARR-050A(QG591)-V hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-054A-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-055C-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-056B-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn
CARR-057A(SPE6028)-V hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn
CARR-058A(SPE6045)-V hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-063B-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-065B-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-073A-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-079A-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-082A-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-083A-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-084A-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG-137-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG362B-1-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG397-1-V
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5220-V/ Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG444-V hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5222-V/ Bobbine 12*330*80 (Reel 13*12*330- V màu đen)
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5222-V/ Bobbine 16*330*80 (Reel 21*17*330- V màu đen)
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5222-V/ Bobbine 24*330*100 (Reel 21*25*330- V màu đen)
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 524-0368-001/ Khớp nối, 26 x 15 x 9.2mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5264-04/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 53000-3212328/ Tấm mút PU Foam Pink ESD with 30
cavities L220xW170xH28mm(53000-3212328) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 53000-3212330/ Tấm mút PU Foam Pink ESD
L220xW170xH8mm(53000-3212330) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-0078-001/ Đầu nút ống nhựa (Pack 10 Pc) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-4051008-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-4051008-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-4051060-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-4051061-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-4051082-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-4051083-00/ Tray bằng nhựa đựng linh kiện. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-405840--01/ Tray đưng linh kiện bằng nhựa, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-405903--00/ Tray bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 530-405904--00/ Tray bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 532-0368-001-CFM/ Tay nắm bằng nhựa để lắp ráp sản phẩm
ST4184 (57.4x37.4x19.5mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 535-1985-001/ Đế lót bằng nhựa, 220x178.5x5.16mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 538-0012-001/ Khay nắp đậy bằng nhựa, 257.5x146x24.5mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 538-0013-001/ Nắp đậy bằng nhựa, 232.1x122.3x6.35mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 538-0014-001/ Thanh giữ dây điện bằng nhựa, 79x9x3.18mm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 56E1/25-LP-GY/ Hộp nhựa âm tường, kích thước
101.40x100.96 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 1G
ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 56E1-LP-GY/ Hộp nhựa âm tường, kích thước 98.00 x 90.50
x 63.00 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 1G
ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 56E2/25-LP-GY/ Hộp nhựa bắt âm tường, kích thước
198.00x101.50 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 2G
ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 56E2-LP-GY/ Hộp nhựa kích thước 196x100 mm (bộ phận
dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 2G ENCLOSURE LESS PACKING GREY
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 56ES1-LP-GY/ Hộp nhựa âm tường dùng, kích thước
98.1x101.5 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)-
ENCLOSURE LESS PACKING GREY (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 56ES1-LP-RO/ Hộp nhựa âm tường, kích thước 101.5x98.1
mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- ENCLOSURE LESS
PACKING (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 57/ Dây đai PP nẹp thùng carton rộng 13mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 57/ TÚI NYLON (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 592-0001/ Pallet bằng nhựa PACK PLAS PALLET
L1200XW1000XH150MM NEW (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 592-TT4A013-00R1/ Pallet nhựa PP, kích thước
1200x1000x150mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594068608/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594068608
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594068708/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594068708
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594070508/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594070508
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594073680/ Băng nhựa đựng giắc nối 594073680 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594076708/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594076708
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594076808/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594076808
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594084560/ Băng nhựa đựng giắc nối 594084560 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594084660/ Băng nhựa đựng giắc nối 594084660 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594098012/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098012 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594098034/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098034 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594098104/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098104 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594098106/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098106 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594098109/ Băng nhựa đựng giắc nối 594098109 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 594967609/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594967609
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5GC-PLASTICCLI-001/ Kẹp nhựa các loại (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5PKQ01337B/ Khay nhựa 5PKQ01337B (K86) để đựng sản
phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5PKQ01337F/ Khay nhựa 5PKQ01337F (R01) để đựng sản
phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5PKQ01362A/ Khay nhựa 5PKQ01362A (K70) để đựng sản
phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5PKQ01612B/ Khay nhựa 5PKQ01612B (R06) để đựng sản
phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5PKQ01622A/ Khay nhựa 5PKQ01622A (K85) để đựng sản
phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5PKQ01693A/ Khay nhựa 5PKQ01693A (K95) để đựng sản
phẩm, bằng nhựa PS màu đen chống tĩnh điện, kt 370*205*1.0T(mm). Mới 100%/ VN
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 5RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước
50x2.5 cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6/ Khung plastic các loại (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6/ Trục giữ nắp, giữ nút (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 604000070/ Cuộn màng xốp hơi (khổ rộng 50cm, 50cmx100m)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6098-3810/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6098-5668/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6098-5675/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6098-5686/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6098-5693/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 61.B3.GU03201A/ Tấm dưỡng bằng nhựa dùng để đóng gói
tai nghe, kích thước 210x230x107mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 61.B3.GU03202A/ Tấm dưỡng bằng nhựa dùng để đóng gói
tai nghe, kích thước 210x230x107mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 61.B3.GW02700A/ Khay dưỡng bằng nhựa dùng để đóng gói
tai nghe, kích thước 218x118x230mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 61.B3.GW02800A/ Tấm dưỡng bằng nhựa dùng để đóng gói
tai nghe, kích thước 260x232x107mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 61.BB.GU03608A/ Túi CPE, KT580x150mm, dùng trong sản
xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 61.BK.GW02702A/ Hộp nhựa PET, dùng đóng gói sản phẩm,
kích thước 225*120*235mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6174437/ Khay đựng sản phẩm TMC dạng cuộn
CARRIER-TAPE(1.9D)-(TMC3KJ)-250000P-EXP (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 62370W000/ CUỘN LIỆU DÂY ĐÓNG HÀNG/PACKING PLASTIC BELT
62370W000 MSS14(549) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 625610000/ Cuộn liệu dây đóng hàng/Packaging plastic
tape 625610000 DTSJ-61 dùng để đóng gói sản phẩm công tắc (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 626330000/ CUỘN LIỆU DÂY ĐÓNG HÀNG/ PACKAGING PLASTIC
TAPE 626330000 DTSA-63 dùng để sản xuất sản phẩm công tắc (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 62T7A0000/ Cuộn liệu dây đóng hàng/ Packaging plastic
tape 62T7A0000 T7A, bằng nhựa dùng để đóng gói sản phẩm công tắc (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 630200010/ Vỏ cuộn liệu dùng để đóng hàng (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 640100049/ Ống nhựa/ TUBE 640100049 SS4P-HS2 (PS) dùng
để đóng gói sản phẩm công tắc (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 640600078/ Pallet nhựa,kích thước:100*120*14mm.Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6449251300/ Hộp đựng bút lông dầu bằng nhựa/AB-TP 5C
PLASTIC CASE/6449251300 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6449253000/ Khay nhựa/AB-TP 12C TRAY/6449253000 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 65011100/ XAAB-T 10C CLAMSHELL DOME (Chụp nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 65011101/ XAAB-T 11C CLAMSHELL DOME (Chụp nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 65011200/ XAAB-T 6C CLAMSHELL DOME (Chụp nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 67063001/ Nắp silicone 3.18x6.22x12.7 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6707-BO/ Khay nhựa DP173 Tray Body (Phần thân), Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6707-BO/ Khay nhựa DP173 Tray Body (Phần thân). hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6707-CA/ Khay nhựa DP173 Tray Cap (Phần nắp), hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6707-IN/ Khay nhựa DP173 Tray Inner (Phần vách ngăn),
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 690005C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô
tô 14",LIP COVER 6MM, kích thước (405x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 690007C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô
tô 16",LIP COVER 6MM, kích thước (405x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 690009C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô
tô 18",LIP COVER 6MM, kích thước (455x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 690011C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô
tô 20",LIP COVER 6MM, kích thước (510x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 690013C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô
tô 22",LIP COVER 6MM, kích thước (550x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 690015C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô
tô 24",LIP COVER 6MM, kích thước (610x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 690017C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô
tô 26",LIP COVER 6MM, kích thước (650x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 690019C/ Vỏ bọc bằng nhựa bảo vệ cao su cần gạt nước ô
tô 28",LIP COVER 6MM, kích thước (710x8.0x4.8)mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 6RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước
50x2 cm, bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7/ Nắp, hộp, vòng, nền nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7003211: Ốp bằng nhựa đóng gói sản phẩm loại S WIPER
BLISTER (CAPCO), kích thước 504x60x25mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7003291: Ốp bằng nhựa đóng gói sản phẩm loại M WIPER
BLISTER (CAPCO), kích thước 603x60x25mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7003351: Ốp bằng nhựa đóng gói sản phẩm loại L WIPER
BLISTER (CAPCO), kích thước 701x67x25mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 701069: Ốp bằng nhựa đóng gói sản phẩm loại XL WIPER
BLISTER (CAPCO), kích thước 757x67x25mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 70107-0005/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7013500008-MT/ Miếng chèn bằng nhựa, kt: 120*80*14mm,
mã: 7013500008(7013500008-MT).Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7013500014-MT/ Miếng chèn bằng nhựa, mã:
7013500014(7013500014-MT).Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7013500022-MT/ Miếng chèn bằng nhựa, kt: 120*80*14mm,
mã: 7013500022(7013500022-MT).Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7013500024-MT/ Miếng chèn bằng nhựa màu trắng, kt:
98*98*15mm, mã: 7013500024(7013500024-MT).Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 712-K05712104/ Túi nhựa PE kích thước L280XW85MM, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 712-K05712106/ Túi nhựa PE kích thước 440XW355MM, Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72 AR/ Túi nilon hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00097/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-012
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00098/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-013
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00137/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa NOBLE-313
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00151/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa NEV-005
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00168/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-040
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00198/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-072
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00210/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-084
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00231/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-098
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00253/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-099
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00254/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-100
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00264/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-106
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 720-P00265/ Khay đóng gói sản phẩm bằng nhựa IP-107
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72-7409-4000/ Khay nhựa 72-7409-4000 PET, kích thước:
140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72-7590-6000/ Khay nhựa 72-7590-6000 PET, kích thước:
140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72-7600-7000/ Khay nhựa 72-7600-7000 PET, kích thước:
140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72-7600-9000/ Khay nhựa 72-7600-9000 PET, kích thước:
140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72-7605-6000/ Khay nhựa 72-7605-6000 PET, kích thước:
140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72-7613-3000/ Khay nhựa 72-7613-3000 PET, kích thước:
140*220*18mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00127/ Màng xốp hơi-esd-280x280+100mm(72L-00127).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00301/ Xốp đỡ đầu trên ăng ten A350150 FITMENT TOP
UP dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00302/ Xốp đỡ đầu trên ăng ten A350150 FITMENT TOP
DN dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00303/ Xốp đỡ đầu dưới ăng ten A350150 FITMENT BT
UP dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00304/ Xốp đỡ đầu dưới ăng ten A350150 FITMENT BT
DN dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00305/ Xốp đỡ giữa thân ăng ten A350150 FITMENT MID
UP dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00306/ Xốp đỡ giữa thân ăng ten A350150 FITMENT MID
DN dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00563/ Xốp, kích thước 15ly 765*565mm, Fitment Up.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 72L-00564/ Xốp ĐH (định hình), kích thước 255ly
765*565mm. Fitment Down-. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 77/ Dây buộc hộp đựng giày bằng nhựa silicone (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 77434/ Mút xốp bằng nhựa (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7F0001106AZBR/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7FB080185AZEB/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7FB080701AZEB/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7FB081148AZEB/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7FB081342AZEB/ Miếng xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7FB081727AZEB/ Miếng xốp bằng PE (Không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7PAC0186001/ Khay nhựa TR-14 PS 0.4, kích thước: 458mm
x 255mm x 24mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7PAC0309001/ Khay nhựa TR-27 APET T0.8, kích thước:
462mm x 261mm x 60mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7PAC0352110/ Khay nhựa TR- 4 APET Tray T0.5mm, kích
thước 456mm x 258mm x 44mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7P-SAN/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0008-006/ Túi đựng linh kiện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0111-006/ Túi Nilon(480X58MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0206-00P/ khay đựng linh kiện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0208-00P/ Khay đựng linh kiện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0220-00P/ Khay đựng linh kiện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0242-00P/ Khay đựng linh kiện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0244-00P/ Túi nilon (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0258-006/ Túi đựng linh kiện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0273-00P/ khay đựng linh kiện bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 7Z6-0275-00P/ Túi đựng linh kiện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Nút Nhựa Các Loại (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Pít-tông plastic các loại (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Thân, nút, kẹp nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Vĩ đựng thành phẩm bằng nhựa- Pallet- Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Vĩ đựng thành phẩm bằng nhựa- Pallet,Tray- Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Vĩ đựng thành phẩm bằng nhựa- Tray- Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Vĩ đựng thành phẩm bằng nhựa- Tray,Pallet- Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Vĩ đựng thành phẩm bằng nhựa- Tray,t- Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Vĩ đựng thành phẩm bằng nhựa.- Pallet. Hàng mới 100
%. (10cm*10cm,19.5cm*11.5cm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8/ Vĩ đựng thành phẩm bằng nhựa.- Tray,Pallet. Hàng mới
100 %. (10cm*10cm,19.5cm*11.5cm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 800173/ Vỏ bọc sản phẩm bản lề ghế sofa (MS-IP6 BLISTER
BOX), chất liệu bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 803087/ 803087- Stamped Part Plastic/Miếng đệm bằng
nhựa-PO 5001172143 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812009/ BLISTER DOME PET XA CT-YR (Chụp nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812020/ CT-CC SLIDE DOME FOR CLEAR BODY STANDARD (Chụp
nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812021/ CT-CC SLIDE DOME FOR COLOR BODY VIVID (Chụp
nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812035/ Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-YTC PET (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812048/ BLISTER DOME XA CT-YXG PET (Chụp nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812058/ Chụp nhựa/BLISTER DOME XA CT-YT-2PC PET(B TYPE
1)/812058 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812059/ Chụp nhựa/CT-CA SLIDE DOME/812059 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812062/ Chụp nhựa/XE CT-CA 1P BLISTER DOME (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812063/ Chụp nhựa/XE CT-CA 2P BLISTER DOME (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 812064/ Chụp nhựa/XE CT-CA 3P BLISTER DOME (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 822-53100/ Hộp nhựa của ổ cắm điện, (10 x 2 x 2.5)cm
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 83537/ Hộp đóng gói 83537 (Chất liệu bằng Plastic, dùng
để đóng gói sản phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 83557/ Chốt 83557 (Chất liệu bằng Plastic, dùng để đóng
gói sản phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 84/ Khay nhựa-PVC TRAY (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8-80-003-04/ Mút thông khí đóng gói-AIR CUSHION FOR
PACKING #401 140*200 (100 cái/bộ) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 89123/ Hộp PS 89123 (Chất liệu bằng Plastic, dùng để
dóng gói sản phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 895/ Khay nhựa đựng sản phẩm, PBLLVD01-HT-V1-V, linh
kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8-NL033/ Nắp nhựa (Màng chụp đế cân,từ poly(etylen
terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8-NL033/ Nắp nhựa (Màng chụp kẹo,từ poly(etylen
terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8-NL033/ Nắp nhựa (Màng chụp ngoài,từ poly(etylen
terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8-NL033/ Nắp nhựa (Màng chụp nhỏ,từ poly(etylen
terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8-NL033/ Nắp nhựa (Màng chụp trên,từ poly(etylen
terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 8-NL033/ Nắp nhựa (Màng chụp,từ poly(etylen
terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9/ Dây siết nhựa. (Dây siết bằng nhựa dùng để cố định
dây cáp điện trong máy đo tròng mắt kính,thành phần bằng nhựa,Ký hiệu: CLAMP,
Model: KB- 100, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9/ Miếng chặn nhựa, móc chân cắm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9000005648/ Vỉ nhựa EP-1040 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9000005917/ Vỉ nhựa EP-1051 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9000006003/ Vỉ Nhựa EP-1053 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9000006053/ Vỉ nhựa EP-1060 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9000006412/ Vỉ nhựa EP-1069 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 900612001/ Dây đai,làm bằng nhựa
13MM+/-1MM/513PY000431/900612001 (BAND FOR CARTON & PALLET \ 01192)^,
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-125067-900/ Vỉ nhựa PET nhựa trắng, kích thước L125
* W67 * H28mm, T 0,35mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-130094-T01/ Vỉ nhựa APET trong suốt (C-L-4~6), kích
thước L130*W94*H23mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-142072-T00/ Vỉ nhựa PET trong suốt (AM TO LG), kích
thước 142*72*31mm, T 0.45mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-142072-T01/ Vỉ nhựa PET trong suốt (C TO LG), kích
thước 142*72*31mm, T 0.45mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-142072-T02/ Vỉ nhựa PET trong suốt (AM TO C), kích
thước 142*72*31mm, T 0.45mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-142072-T03/ Vỉ nhựa PET trong suốt (LTG TO 3.5),
kích thước 142*72*31mm, T 0.45mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-145075-T01/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (AM TO LG), kích
thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-145075-T02/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (C TO LG), kích
thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-145075-T03/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (AM TO C), kích
thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-145075-T04/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (LTG TO 3.5),
kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-145075-T05/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (LTG TO 3.5),
kích thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-145075-T06/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (AM TO L), kích
thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-145075-T07/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (C TO L), kích
thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90-145075-T08/ Vỉ nhựa PVC trong suốt (AM TO C), kích
thước 145*75*30mm, T 0.30mm, dùng để đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90506689/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91273310 (90506689)- 4514197280 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90530656/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91652181 (90530656) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90544267/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 00019460 (90544267)- 4514196466 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90544267/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 00019460 (90544267)- 4514344111 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90544267/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_00019460(90544267)-PO#4514196467 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90727-Y040110-0000/ Dây buộc bằng nhựa 3.5*190mm dùng
lắp ráp sản phẩm máy phát điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90727-Y040110-0000/ Dây buộc bằng nhựa 3.5*190mm dùng
lắp ráp sản phẩm máy phát điện. Hàng FOC (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90727-YEC0110-0000/ Dây buộc bằng nhựa 4x200mm dùng lắp
ráp sản phẩm máy phát điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90763948/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 96543666 (90763948)- 4514197282 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 90976382/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 00029927 (90976382)- 4514335636 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91115137/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao cạo
râu 91115137 RAZRBND BIIPL DISPO 8S BCMC/FG-PAG0194-00/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91115137/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao và
đầu dao cạo râu 91115137 RAZRBND BIIPL DISPO 8S BCMC/FG-PAG0194-00 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91173536/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91435550 (91173536) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91173536/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91435550 (91173536)- 4514206600 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91173536/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91435550 (91173536)- 4514317475 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91173536/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91435550(91173536)-PO#4514317481/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91173536/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_91435550(91173536)-PO#4514317482 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91174628/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 00034785 (91174628) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91174628/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 00034785 (91174628)- 4514343928 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91176993/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91494176(91176993)-PO#4514208692/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91176993/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_91494176(91176993)-PO#4514208693 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91176993/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_91494176(91176993)-PO#4514255172 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91239366/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo _90707220(91239366)-PO#4514249538 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91239366/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 90707220 (91239366) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91239366/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_90707220(91239366)-PO#4514197292 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91269923/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo _00005228(91269923)-PO#4514249545 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91269923/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_00005228(91269923)-PO#4514317573 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91333696/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 00013389 (91333696) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91398403/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 00005220 (91398403)- 4514197302 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91639841/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo _00041410(91639841)-PO#4514386357 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91639841/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 00041410(91639841)-PO#4514386357 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91639841/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_00041410(91639841)-PO#4514386357 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91651517/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao cạo
râu 91651517 RAZRBND CUSTPL3 DISPO 6S BCMC/FG-PAG0100-00/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91651517/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao và
đầu dao cạo râu 91651517 RAZRBND CUSTPL3 DISPO 6S BCMC/FG-PAG0100-00 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91766299/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao cạo
râu 91766299 RAZRBND CUS3 SMTHPRM 4S BCMC/FG-PAG0102-00/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91766299/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao và
đầu dao cạo râu 91766299 RAZRBND CUS3 SMTHPRM 4S BCMC/FG-PAG0102-00 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 917686-1/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91858694/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Miếng nhựa
cứng- BLST M3 FAM CART 12S BCMC (AF) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91892079/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91652183 (91892079) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91892079/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 91652183(91892079)-PO#4514232757 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91910173/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Hộp nhựa
dùng để bao che dao cạo râu- BLST FPRGLDPWR RAZR TMR BCMC (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 91953173/ Vỉ nhựa dùng trong đóng gói sản phẩm dao cạo
râu 91953173 RAZRBND B3 DISPO 8S BCMC/FG-PAG0171-00/ VN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9202639/ Tấm đệm nilon bọt khí bằng PE (10) 85X250 kích
thước 85X250mm (dùng để đóng gói đèn halogen) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9204994/ Khay nhựa 310 mm x 380 mm x 20 mm, (dùng đóng
gói đèn halogen) PLASTIC BULK TRAY JID 120V FIL X60 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 937001055/ Tấm lót thùng carton
(642*520)mm-JACKING/WM-06/TTI/FOUR PACKED/V. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 937001056/ Tấm lót thùng carton
(538*520)mm-TRAY/WM-06/TTI/FOUR PACKED/V. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 952486/ Nắp nhựa bên trái trên nóc máy WD440 màu trắng
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 952487/ Nắp nhựa bên phải trên nóc máy WD440 màu trắng
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 959300001800021T/ Khay đựng bằng nhựa dùng để đựng sản
phẩm đầu nối điện tử, KT: 380*165*11.5(MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 959300001800021W/ Khay đựng bằng nhựa dùng để đựng sản
phẩm đầu nối điện tử, KT: 380*165*11.5(MM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9640230R/ Khay đựng hàng bằng nhựa, dạng cuộn (1 cuộn
gồm 560 khay) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9640339R/ Khay đựng bằng nhựa dạng cuộn (1 cuộn gồm
1288 khay) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9641924R/ Khay nhựa dạng cuôn(1 cuộn gồm 2300 lỗ) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9649926R/ Khay nhựa dạng cuộn (1 cuộn gồm 300 lỗ) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 970994/ Nút chai nhựa- Vnbum-BR30ML Inner (dùng trong
sản xuất mỹ phẩm).(Vnbum-BR 30ML Inner Plug'13-1) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 970999/ Nút chai nhựa- Vnbum-F 30ML Inner (dùng trong
sản xuất mỹ phẩm) (Vnbum-F 30ML Inner Plug'13-1) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 971003/ Nút chai nhựa- Vnbum 40ML Inner (dùng trong sản
xuất mỹ phẩm)- (Vnbum 40 ML Inner Plug'13-1) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 971336/ Nút chai nhựa- Bum 25ML Inner (dùng trong sản
xuất mỹ phẩm)- (Bum 25 ML Inner Plug'13) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 97167309/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 97080904 (97167309)- 4514307947 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 97167309/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 97080904 (97167309)- 4514335556 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 97167309/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 97080904 (97167309)- 4514344112 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 97402504/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_97079269(97402504)-PO#4514375265 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 97402508/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 96543664(97402508)-PO#4514269203 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001324/ khay nhựa đựng sản phẩm (234.5x180.2x5.6mm)-
CLAM SHELL,#24 PVC CLEAR \ 010680001 \ BOTTOM \ HP54L. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001467/ Khay nhựa đựng sản phẩm (233x178x7,4mm)-CLAM
SHELL,#28 PET CLEAR \ 010690004 \ BOTTOM. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001603/ Khay nhựa đựng sản phẩm (246x176x53mm)- CLAM
SHELL,#28 PVC CLEAR (980001603_1) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001721/ Vỏ hộp nhựa đựng sản phẩm 195x55x245mm- CLAM
SHELL,#20 PVC CLEAR \ HP34L TOP FOR CIP(CHANGE BIT LOCATION). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001723/ Vỏ hộp nhựa đựng sản phẩm 181x235x53mm- CLAM
SHELL,#20 PVC CLEAR \ 010690002 \ HP44L TOP\ CIP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001731/ Khay nhựa đựng sản phẩm 235x181x67mm- CLAM
SHELL,#28 PET CLEAR \ 010690010 \ TOP. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001732/ Khay nhựa đựng sản phẩm 163x164x57mm- CLAM
SHELL,#28 PET CLEAR \ 010690010 \ MIDDLE. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001745/ Khay nhựa đựng sản phẩm
(234,5x179,8x62,5mm)- CLAM SHELL,#20 PVC CLEAR \ 010680003\ HP54L TOP\CIP.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980001746/ Khay nhựa đựng sản phẩm (58,8x18,7x3mm)-CLAM
SHELL,#14 PVC CLEAR \ 010680003\ HP54L\SMALL INSERT FOR BITS.Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 980289039/ Khay nhựa đựng sản phẩm (268x262x7mm)- CLAM
SHELL,PVC CLEAR (980289039_3) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001055/ Khay nhựa đựng sản phẩm
267x82.5x26.05mm(không dùng để đựng thực phẩm)- CLAMSHELL TOP,015011001 \
MILWAUKE \ 0.7T PVC. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001056/ Khay nhựa đựng sản phẩm 267x82.5x7mm(không
dùng để đựng thực phẩm)- CLAMSHELL BOTTOM,015011001 \ MILWAUKE \ 0.7T PVC \.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001065/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm, 100 x 310 x
27.5mm(không dùng để đựng thực phẩm)-CLAMSEHLL TOP,015025001. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001066/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm, 100 x 310 x
6mm(không dùng để đựng thực phẩm)-CLAMSEHLL BOTTOM,015025001. Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001073/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm,
110x125x27.5mm(không dùng để đựng thực phẩm)-CLAMSEHLL TOP \ 015032001. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001074/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm,
110x125x6mm(không dùng để đựng thực phẩm)-CLAMSEHLL BOTTOM \ 015032001. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001098/ Khay nhựa đựng sản phẩm
267x82.5x25.8mm(không dùng để đựng thực phẩm)- CLAM SHELL TOP,#20 PVC CLEAR \
HIGH IMPACT. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001099/ Khay nhựa đựng sản phẩm 267x82.5x6mm(không
dùng để đựng thực phẩm)- CLAM SHELL BOTTOM,#16 PVC CLEAR \ HIGH IMPACT. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001106/ Vỏ hộp nhựa đựng sản phẩm 245x195x6mm- CLAM
SHELL,#28 PVC CLEAR 010783001 \ HP34L,BOTTOM. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 985001286/ Chụp nhựa đựng sản phẩm (39x21x19.5 mm)-CLAM
SHELL,#20 PVC CLEAR \055286001\MILWAUKEE. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 987001936/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm(không
dùng để đóng gói thực phẩm),119*426*21mm-TRAY/TTI/16/25/30/35FT IN COMMON
USE/GWB.Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 987001936/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm(không
dùng để đóng gói thực phẩm)-TRAY/TTI/16/25/30/35FT IN COMMON USE/GWB.Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 989131-6010/ Khay nhựa KNS 989131-6010 (255*210*57mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: 989131-6020/ Nắp đậy bằng nhựa KNS 989131-6020
(255*210*12mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 99355630/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo 95927419 (99355630)- 4514196469 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 99355630/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_95927419(99355630)-PO#4514196473 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 99355630/ Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm dao và đầu
dao cạo_95927419(99355630)-PO#4514196475 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9999Z0400320099/ Khay nhựa 4#, dài 435mm x rộng 325mm x
cao 60mm x dày 0.7mm,dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9999Z0400380099/ Khay nhựa 40#, kích thước 430x330x450
mm dùng để đựng hàng F-15, T50-H2, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9999Z0400540099/ Khay nhựa TE-2 (PP), kích thước
480mmx340mmx35mm, dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9999Z0400720099/ Khay nhựa TEV-03, dùng để đựng sản
phẩm, 432mm x 326mm x 28mm, dày 0.8mm mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9999Z0400730099/ Khay nhựa 9#, kích thước
480mmx340mmx35mm, dùng để đựng sản phẩm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 9999Z0400760099/ Khay nhựa 180#, dùng để đựng sản phẩm,
435mm x 320mm x 30mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 99C/ Băng carry (nk) |
|
- Mã HS 39239090: 99S/ Băng seal (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A TRAY/ Khay nhựa A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A/ KHAY NHỰA A (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A0400/ Khay đựng (bằng nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A0591/ Dây đai đóng gói (bằng nhựa) dùng để đóng gói
bông phế và bông mẫu. Quy cách: dài 1960 x rộng 13.5mm, không nhãn hiệu: mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A113/ Túi Nylon, dùng đóng gói hàng hóa, bằng plastic,
phụ kiện dùng trong may mặc, 30x34cm, không in hình (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A25/ Túi (PE, PP) các loại 24*35cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A25/ Túi (PE, PP) các loại 24*35cm- Hàng mới 100% dùng
trong may mặc (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A2512H00-3P/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A2514H00-3P-JT/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: A38/ Túi PE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0265A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0274A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0456A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0590A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0622A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0684A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0714A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0735A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0791A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0793A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0820A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0836A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0850A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0850B/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0852A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0861A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0874A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0878A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0888A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0898A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0898B/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0911A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0915A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0942A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0974A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0979A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0979B/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-0986A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1049A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1054A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1056A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1057A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1059A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1061A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1065A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1080A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1081A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1083A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1084A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A50-1085A/ Khay nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: A95/ Dây rút (dùng cho sản phẩm điện từ), hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AAAASF00677/ Khay nhựa Tray công đoạn (Black), kích
thước: 378*198*12_12EA, mã AAAASF00677 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AAAASF00708/ Khay nhựa SM-G988B TOF PBA TRAY MARKING
240 x 167, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T10001/NE01_MAIN REV6 VT
3.4/Black/532*347*0.8T./ Khay nhựa đóng gói sản phẩm NE01_MAIN REV6 VT 3.4.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T10002/NH01_E2 VT 3.4/Black/532*347*0.8T./
Khay nhựa đóng gói sản phẩm NH01_E2 VT 3.4. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T20010/SH01 E1/Black/532*347*0.8T./ Khay
nhựa đóng gói sản phẩm SH01 E1. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T20014/SK01 E1/Black/532*347*0.8T./ Khay
nhựa đóng gói sản phẩm SK01 E1. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T20052/SS01 E2/Black/532*347*0.8T./ Khay
nhựa đóng gói sản phẩm SS01 E2. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T20053/SW01 E2/Black/532*347*0.8T./ Khay
nhựa đóng gói sản phẩm SW01 E2. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T30001/220*110(3 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay
nhựa đóng gói sản phẩm 220*110(3 lỗ). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T30008/300*175/Black/1.2*565/. Khay nhựa
đóng gói sản phẩm 300*175. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T30012/133*74(10 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay
nhựa đóng gói sản phẩm 133*74(10 lỗ). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T30018/157*50.6/Black/1.2*565/. Khay nhựa
đóng gói sản phẩm 157*50.6. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T40001/157*80(8 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay
nhựa đóng gói sản phẩm 157*80(8 lỗ). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T40002/133*57(10 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay
nhựa đóng gói sản phẩm 133*57(10 lỗ). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ABS0001/JV09-T40003/157*74(10 lỗ)/Black/1.2*565/. Khay
nhựa đóng gói sản phẩm 157*74(10 lỗ). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ACC29/ Màng PE chống ẩm 25cmx25cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ACC29/ Màng PE chống ẩm 25x25cm các loại (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ACC29/ Màng PE chống ẩm các loại 16cmx8cm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ACHR-03V-S/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AEFW37A0/ Tấm xốp bằng nhựa PE- Miramat 310 520-700
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: AG1100 VN/ Vỉ nhựa AG1100-Blister (450 x 106 x 80mm)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: AG1200 BL/ Vỉ nhựa AG1200- Blister (450x106x80mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AIR ROLL (1.1m x97m)/ Màng túi khí (1.1m x 97m)-air
roll (7000 Gram/ Cuộn)*160. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule 3T90/3U24 I-220) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule KBS TOUR S +.5) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule M2F982C #A 15*12.9) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule M2F982C) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule M4F91C) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule MF90C 7.5*11.95) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule MF96C) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule MF982C) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule MF983C 22.6*13.2 N7273401)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule MF983C) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (Ferrule NV Blue IR 45 L) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM026/ Nắp nhựa (KBS TOUR X+5 N9161401) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(CLEVELAND ASIA WEDGE BLU
CAP 60R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(GOLF GRIPS
GRSB-6MR-F7A-700) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(GOLF GRIPS GTSB-
5AR-21T-XA) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(GOLF GRIPS GTSW-
60R-192-10) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(GOLF GRIPS TOPLGTSW-
60R-192-10) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(TM 360 SABER GLOBAL 42g
60RA) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(TM CONDOR GRIP 60REM)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(TM CROSSLINE BLK JR 50R)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(TM CROSSLINE BLK STD
62R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(TM DUAL LADIES 58R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(TM SABER IRON/HYB 60REM)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(TM SOLO/CHEWY 60R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN BẰNG NHỰA(TM SOLO/CHEWY 60REM)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa (GOLF GRIPS) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa (GOLF GRIPSTM KALEA
LADIES SONAR 58R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa (TM 360 SABER
GLOBAL 47.5g 60RA) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa (TM DUAL LADIES
58R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa (TM KALEA LADIES
SONAR 58R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa (TM SOLO/CHEWY
60REM) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa(GOLF GRIP Crslne
360 47g.600rem N8106801 (LAMKIN)) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa(GOLF GRIP
DualFeelCmfrtPlsWmn45 N7113301(LAMKIN)) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa(GOLF GRIP GP Z
PLUS2 47G.620RND N8104001(EATON)) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa(GOLF GRIP GPTV 360
0.580 Gry/Blk N6627001 (RUBBERON)) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa(GOLF GRIP LADIES
SONAR.580 N8104101 (LAMKIN)) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ Mang chụp cán golf bằng nhựa(GOLF GRIP TMDLFEEL
46.5G.600 REM N7095901(LAMKIN)) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN GOLF, BẰNG NHỰA (GOLF GRIPS
GRSB-6AR-F7A-700) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN GOLF, BẰNG NHỰA (GOLF GRIPS
GRSB-GTSW-58R-192-10) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN GOLF, BẰNG NHỰA (GOLF GRIPS
GTSW-60R-192-10) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AM027/ MANG CHỤP CÁN GOLF, BẰNG NHỰA (GOLF GRIPS
TOPL-59R-FR6-XB) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm.
Hàng mới 100% (FOC)_CPG1A1201 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm.
Hàng mới 100%_CPG1A1201 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm.
Hàng mới 100%_CPG1A1227Z (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm.
Hàng mới 100%_CPG1B1147 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm.
Hàng mới 100%_VPG1A1155T (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm.
Hàng mới 100%_VPG1A1155V (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm.
Hàng mới 100%_VPG1A1155Z (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANV-0062/ Khay- nắp bằng nhựa để đóng gói sản phẩm.
Hàng mới 100%_VPG1A1162 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ANY2/ Khay nhựa 720-1 20, kích thước: 421*322*37 (mm).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AP-2/ Khay nhựa AP-2 (300x220x20mmH), hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: APT341G/ Nắp bảo vệ đầu trục bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AQ6215015/ Túi PE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ARSHT-02/ Túi nilon đóng gói hàng gia công xuất khẩu
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: AS130394/ Dây buộc bằng nhựa/POLYPROPYLENE
ROPE/AS130394 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AS130434/ Dây buộc khi đóng gói sợi quang bằng nhựa,
kích thước phi150mm x 100mm (300M), mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AS92-TO4A/ Khay nhựạ, kích thước: 570(L)*320(W)*50.8(D)
mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ASD Tray-LWR/ Khay nhựa ASD-LOW (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ASD Tray-UPR/ Khay nhựa ASD-UPR (nk) |
|
- Mã HS 39239090: ATM04-4P/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN00513/ Pallet nhựa 1.2*1m*150mm. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN00617/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TRAY FOR ANT STAR.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN00618/ Khay nhựa (Tray) CT-CORE 060LD (Tray 70EA)
(368.5*267.5)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN00632/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CT CORE9. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN00636/ Khay tĩnh điện bằng nhưa IconX-A001 (Friday
Rx) Ver.1. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN00696/ Khay tĩnh điện bằng nhưa A50-COMBO-VN. Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN00939/ Khay nhựa (Tray) Stanley LCF, kích thước
(310*320)mm, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN01698/ Khay tĩnh điện bằng nhựa A51-COMBO. Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVN02039/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TRAY LG CARIER ANT
VER.1 (LG010). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT61-01/ Nắp nhựa đỡ pin của chuột, hàng mới 100%,
ERP: 1801199V8010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi (chốt nhựa cố định dây) của
chuột bằng nhựa, mới 100%, ERP: 180104354040 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa, hàng
mới 100%, ERP: 180104354060 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa, hàng
mới 100%, ERP: 180104354070 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa, hàng
mới 100%, ERP: 180104362040 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa, hàng
mới 100%, ERP: 180120000390 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa, hàng
mới 100%, ERP: 180120000392 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa, hàng
mới 100%. ERP: 180104354010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa, hàng
mới 100%. ERP: 180104354020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa. Hàng
mới 100%. ERP: 180104354020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT62-01/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa. Hàng
mới 100%. ERP: 180104362010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy
tính), hàng mới 100%, ERP: 180102648020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy
tính), hàng mới 100%, ERP: 180102648030 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột, hàng mới 100%, ERP:
180102651020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột, hàng mới 100%, ERP:
180102651050 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột, hàng mới 100%, ERP:
180102654010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột, hàng mới 100%,
ERP:180102651050 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột, hàng mới 100%. ERP:
180102648020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột, hàng mới 100%. ERP:
180102654010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột,hàng mới 100%,
ERP:180102648040 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột. Hàng mới 100%. ERP:
180102648020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột. Hàng mới 100%. ERP:
180102648030 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột. Hàng mới 100%. ERP:
180102648040 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT63-01/ Nắp nhựa của chuột. Hàng mới 100%. ERP:
180102654010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT66-01/ Bảng lắp ráp chuột bằng nhựa, hàng mới 100%,
ERP: 092221700150 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT66-01/ Bảng lắp ráp chuột bằng nhựa, hàng mới 100%,
ERP: 092229800010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT67-01/ Vỏ nhựa dùng cho chuột không dây, hàng mới
100%. ERP: 1801199V3010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT67-01/ Vỏ nhựa dùng cho chuột, hàng mới 100%, ERP:
1701199VA010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT67-01/ Vỏ nhựa dùng cho chuột, hàng mới 100%,
ERP:170115005460 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVT67-01/ Vỏ nhựa dùng cho chuột. Hàng mới 100%. ERP:
1801199V3010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC03-01/ Tấm xốp đóng gói chèn tivi, KT: 796 x 158 x
128 mm. Mới 100%. ERP: 192510023740 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC03-01/ Tấm xốp đóng gói chèn tivi.hàng đóng. KT:
796 x170 x128 mm. Mới 100%. ERP:192510023730 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC27-02/ Giá đỡ bảng mạch bằng nhựa-dùng cho Tivi.
Mới 100%. ERP: 1801199GH010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC53-01/ Vật cố định chuột bằng nhựa KT 16.2*16.6*8.5
mm, hàng mới 100%, ERP: 170106001900 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC53-01/ Vật cố định chuột bằng nhựa KT 16.2*16.6*8.5
mm,hàng mới 100%, ERP: 170106001900 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC53-01/ Vật cố định chuột bằng nhựa KT 21.2*8.7*2.6
mm, hàng mới 100%, ERP: 170106001920 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP: 092222200010 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP: 092222200070 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP: 092222200100 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP: 092222200170 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP: 092222200240 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP:092222200050 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP:092222200200 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP:092222200220 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, hàng mới 100%,
ERP:092222200260 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ Chốt nhựa đóng mở của chuột, mới 100%, ERP:
092222200020 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ chốt nhựa đóng mở của chuột, mới 100%, ERP:
092222200050 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ Chốt nhựa đóng mở của chuột, mới 100%, ERP:
092222200110 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ Chốt nhựa đóng mở của chuột, mới 100%, ERP:
092222200180 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AVTC54-01/ Chốt nhựa đóng mở của chuột, mới 100%, ERP:
092222200250 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: AWM-4P/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B TRAY/ Khay nhựa B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B/ KHAY NHỰA B (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00101034/ Bìa nhựa PET bấm móng Stylish S type 003
#000KE0127 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00101048/ Bìa nhựa PET bấm móng Standard FM #031LG1129
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00102001/ Bìa nhựa PET đóng gói bấm móng W001 ATV (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00102024/ Hộp nhựa PET bấm móng W001 #000KE0108 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00102025/ Khay nhựa PET cho bấm móng W001 #000KE0108
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00102034/ Bìa nhựa PET bấm móng W001 FM #031LG1128
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00106023/ Khay nhựa PET cho kìm bấm ATV 006LM0403 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00106071/ Bìa nhựa PET cho kìm Cuticle nipper
#00KQ3251 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00107002/ Khay nhựa PET cho bấm móng Easy SM,SS,MNL
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00107003/ Hộp nhựa bấm móng Easy SM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00108001/ Bìa nhựa PET đóng gói bấm móng Standard M
ATV (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00600035/ Khay nhựa dao Nitori loại Santoku
(0.3mm*216mm*73mm*8.75mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00600036/ Khay nhựa dao Nitori loại Petty
(0.3mm*176mm*8.75mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B00600038/ Khay nhựa dao Nitori Sashimi
(0.3mm*61mm*274mm*8.75mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B05-002/ Dây cột bằng nhựa, màu vàng, kích thước
9600*15mm/ cuộn. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B-05-00-22-001/ Khay nhựa 15 lỗ (420*290*32 mm) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B-05-00-22-012/ Khay nhựa 635 LC TRAY, kích thước
195mm*85mm, 0.5Mic (1 set gồm khay và nắp) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B-09-00-22-043/ Pallet nhựa, KT: 1100x1100mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B12/ Soft tray-khay mềm (248*365*17)mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: B12/ Soft tray-khay mềm
(365X248X16.3/369X204.5X14.5/370X205X15.2/370X205X10) mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BAG- PE/ Túi màng xốp dán PE 0.5mm*300*300mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BAG- PE/ Túi màng xốp dán PE 0.6mm*90*100mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BAG- PE/ Túi màng xốp dán PE 1mm*110*160mm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bao PP 100%, dùng để đóng gói hàng hóa, không in hình
in chữ, kích thước 205 x 290mm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bao tải dứa 60x90cm, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BB/ Cuộn dây nhựa Bobbin 80*380*56 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BB01/ Cuộn nhựa bobbin 80*330*44 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BB01/ Cuộn nhựa bobbin 80*380*16 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BB01/ Cuộn nhựa bobbin 80*380*24 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BB01/ Cuộn nhựa bobbin 80*380*32 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BB01/ Cuộn nhựa bobbin 80*380*44 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BC0004/ Tấm vỉ bằng nhựa, dùng để đóng gói hàng hóa
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: BD430600/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm _ BD4306000008
BUTTON-R58 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BD457400/ Khay nhựa dùng trong máy ghi âm _
BD4574000009 BALL-TRAY-U (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BIKINI SPOUT PE5-30 NT, Plastic Closures-Vòi rót cho
chai OMO, bằng nhựa. Đóng gói 980PCS*102CTNS,240PCS*1CTNS. Mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bình dầu máy 1 kim DDL9000A #40037129 (bình đựng bằng
nhựa ko có dầu). Hàng mới 100%/ CN (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BÌNH ĐỰNG NƯỚC RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (A2048690400). PHỤ
TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BÌNH ĐỰNG NƯỚC RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (A2058690020). PHỤ
TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BÌNH NHỰA ĐỰNG NƯỚC RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (A2058690020).
PHỤ TÙNG XE ÔTÔ MERCEDES-BENZ 5 CHỖ (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BÌNH NHỰA ĐỰNG NƯỚC RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (A2118690120)-
Phụ tùng xe ô tô Mercedes-Benz 5 chỗ (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bình nhựa đựng xà phòng (hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bình nhựa đựng xà phòng, không nhãn hiệu (hàng mới
100%) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/7EVERSE
SEWING BUTTON/XE9249202 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/FRONT
COVER/XF1010102 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/MANUAL
BUTTON A/XC8711021 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/MANUAL
BUTTON B/XC8712021 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/REVERSE
SEWING BUTTON T1/XG3522001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/REVERSE
SEWING BUTTON/XE9849202 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/REVERSE
SEWING BUTTON/XF1745001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/SELECTING
BUTTON A/XE6449001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/SELECTING
BUTTON A/XF5933001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/SELECTING
BUTTON A/XG4623001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/SELECTING
BUTTON B/XF5934001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/SELECTING
BUTTON B/XG4624001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/SELECTING
BUTTON C/XE8563001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/SELECTING
BUTTON/XC8710021 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/DROP KNOB/XH4812001
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/INSULATION
COVER/XE1524201 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/INSULATION
COVER/XE6484001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/INSULATION
COVER/XF8900001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/INSULATION
COVER/XG3872101 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/INSULATION
COVER/XG8570001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/INSULATION
COVER/XH4854001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BISG0200/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa/INSULATION
PLATE/XG8571001 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BIVN022A/ Xốp chèn lót (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BL208265/ Túi HDPE đóng gói hàng gia công xuất khẩu
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Blister tray- KK06/ Khay để hàng bằng nhựa dùng để đóng
hàng linh kiện điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Blister tray- KK06/ Tray nhựa dùng để đóng hàng linh
kiện điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Blister tray-V88/ Khay để hàng bằng nhựa dùng để đóng
hàng linh kiện điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Blister tray-V88/ Tray nhựa dùng để đóng hàng linh kiện
điện tử (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BN69-15322A MÚT XỐP TK 103113327330/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BN69-15322A MÚT XỐP TK 103113471050/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BN69-19558A MÚT XỐP TK 102991603300/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BN69-19558A MÚT XỐP TK 103289487340/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BN69-19563A MÚT XỐP TK 102991603300/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BN69-19774A MÚT XỐP TK 102988289240/E31 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BNL/ Bao nylon"PE" (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ hộp trữ thức ăn dặm Richell, (bằng nhựa PP), mã
98106, (1 Unit 1 bộ), (Công bố số B20038/RICHELL VN). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ hộp trữ thức ăn dặm Richell, (bằng nhựa PP), mã
98107, (1 Unit 1 bộ), (Công bố số B20038/RICHELL VN). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ hộp trữ thức ăn dặm Richell, (bằng nhựa PP), mã
98108, (1 Unit 1 bộ), (Công bố số B20038/RICHELL VN). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ hũ nhựa hấp dầu gồm hũ nhựa và nắp hũ
(P201-20-56007- JAR DCASH DEFENDER 3D EXTRA SHINE HAIR TREATMENT 500 ML)
105x90mm, 500ml. Dùng trong sản xuất mỹ phẩm, hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ khay đựng đồ cá nhân bằng nhựa (không chứa đựng thực
phẩm), có nắp, bộ gồm 3 khay, kích thước (8x9x10)cm+/-2cm, hiệu ZHENGBAO. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ khay đựng đồ cá nhân bằng nhựa (không chứa đựng thực
phẩm), có nắp, bộ gồm 4 khay, kích thước (8x9x10)cm+/-2cm, hiệu ZHENGBAO. Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ khay trữ đông thức ăn dặm Richell, (bằng nhựa PP),
mã 493870, (1 Unit 1 bộ), (Công bố số B20039/RICHELL VN). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ khay trữ đông thức ăn dặm Richell, (bằng nhựa PP),
mã 493871, (1 Unit 1 bộ), (Công bố số B20039/RICHELL VN). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ khay trữ đông thức ăn dặm Richell, (bằng nhựa PP),
mã 493872, (1 Unit 1 bộ), (Công bố số B20039/RICHELL VN). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ mẫu KIT (gồm mẫu móc quần áo bằng nhựa: 132 cái,
giấy gói: 10 bộ, hộp giấy: 2 cái, móc quần áo bằng giấy: 18 cái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bọ nhựa (khóa dây nhựa dùng trong đóng hàng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bọ nhựa, dùng để siết dây đai, 1 túi1000 cái, hàng mới
100% (Band Stopper) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: bộ sản phẩm rỗng để chứa hương nước hoa dùng trong
phòng thí nghiệm, gồm: lõi xốp hút hương liệu, vỏ, nắp (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ thùng bằng nhựa rỗng dung tích: 120 lít, kt:
500*790mm (+-10mm), khối lượng thùng: 4.5 kg (+-3%), dùng chứa chất lỏng bao
gồm các phụ kiện: 1 nắp + 1 kẹp + 1 phe cài, hàng mới 100%, 1 SET1 PCS (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bộ xiết đai nẹp (dùng để đóng gói hàng)(1 bộ 1 cái) (PP
BALER) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bobine 180*12*60mm (màu đen)-ctđ, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Body Lower Insert/ Nút đậy bằng nhựa Body Lower BODY
LOWER INSERT L S10 BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Body Lower Insert/ Nút đậy bằng nhựa Body Lower BODY
LOWER INSERT R S10 BLACK (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bồn chứa hóa chất, bằng nhựa có lồng khung thép, rỗng,
thể tích chứa 1000 lít, kích thước: 1200x1000x1160mm (dùng trong nhà xưởng)-
Bulk IBC 1286323/ 9.0094- Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bồn chứa nước dùng trong vận chuyển hàng hoá bằng nhựa,
dung tích 1000 Lít, Model MX1000, Hiệu Ecobulk. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bồn rồng dung tích 1000L bằng nhựa dùng trong vận
chuyển- TRANSPORTCONTAINER ECOBULK 1000LTR. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bọt biển, chiều dài 7700MM, chiều rộng 60MM, độ dày
15MM,(411ZZ001920), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Bọt biển. Chiều dài 8100MM, chiều rộng 60MM dày
15MM(411ZZ001919), mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Chia ngăn nhựa đựng sản phẩm (401001000454) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Chia ngăn nhựa đựng sản phẩm (401001000623) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Chia ngăn nhựa đựng sản phẩm, Khay bằng nhựa
1773 (401001000622) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Chia ngăn nhựa đựng sản phẩm, Khay bằng nhựa 998
(401001000626) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Chia ngăn nhựa đựng sản phẩm/Plastic tray RT10C,
kt 150*100*35mm (401001GP0008) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Chia ngăn nhựa đựng sản phẩm/Plastic tray RT10L,
kt 150*100*35mm (401001GP0006) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0004) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0009) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0010) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0011) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0012) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0013) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0014) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0015) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0016) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0017) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0018) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0019) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0020) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0021) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0025) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm (401001GP0026) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm/Plastic tray RTJ1
kt 150*100*25mm (401001GP0002) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm/Plastic trayRT4C),
kt 150*100*25mm (401001GP0007) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR017/ Khay bằng nhựa đựng sản phẩm/Plastic trayRT4L,
kt 150*100*25mm (401001GP0005) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR042/ Móc nhựa PP để đóng gói sản phẩm (402005GP0001)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR042/ Móc nhựa PP để đóng gói sản phẩm (402005GP0002)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: BR042/ Móc nhựa PP để đóng gói sản phẩm (402005GP0005)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: BS171001/ Khay nhựa đựng linh kiện máy ghi âm _
BS1710010009 BLISTER-4058 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: C/ KHAY NHỰA C (nk) |
|
- Mã HS 39239090: C0206/ Khay nhựa (255x360x35)mm 55511-03 (nk) |
|
- Mã HS 39239090: C09/ Dây rút (bằng plastic). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: C24/ Soft tray-khay mềm (275 x 226 x 10.80) mm. (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-I/ Mút xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-O/ Mút xốp (không vô trùng) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Can đựng an toàn bằng nhựa, dùng chứa hoá chất, hiệu
Justrite, 5 galon(1 galon3.8 lít), Product code: 900JUM14765, hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: Can nhựa đựng hóa chất, dùng trong nhà xưởng, dung tích
20 lít, mới 100%/BOTTLE (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Can rỗng dung tích 20L/can dùng để đựng hóa chất, bằng
nhựa PVC, mã hàng THSR02, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Card case A4 JC-804 loại dày, Chất liệu nhựa PVC trong
suốt, Dùng để kẹp và treo tài liệu, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Carrier Tape/ Băng cuộn (bằng nhựa) TE1208-47P (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Carrier Tape/ Băng cuộn (bằng nhựa) TE1208-48P (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Carrier Tape/ Băng cuộn (bằng nhựa) TE1208-58P (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Carrier Tape/ Băng cuộn (bằng nhựa) TE1608-18P (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Carrier Tape/ Băng cuộn (bằng nhựa) TE1612-9P (nk) |
|
- Mã HS 39239090: Carrier Tape/ Băng cuộn (bằng nhựa) TE2412-13P (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CAT-01/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led 1608-0.4T, 1 cuộn
1000m. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CAT-01/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led 3528-1.8T, 1 cuộn
625m. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CAT-01/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led 5450-1.65T, 1 cuộn
690m. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CAT-01/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led 5630-1.0T, 1 cuộn
880m. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CAW-01/ Vòng bánh xe nhựa 13"12mm để đóng gói sản
phẩm Led. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CAW-01/ Vòng bánh xe nhựa 7"12mm để đóng gói sản
phẩm Led. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CAW-01/ Vòng bánh xe nhựa 7"8mm để đóng gói sản
phẩm Led. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CB01A5-03B0-02/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: CBLH172/ Thùng luân chuyển (bao gồm phần thân và nắp
thùng) (1350x940x1110)mm (RETURNABLE CASE(COVER AND PALLET)), hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: CC014/ Kệ hàng bằng nhựa (pallet nhựa) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CC-DAYRUT/ Dây rút (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CCDC001/ Xô nhựa, dùng để chứa pin, dung tích 0.88 m3,
kích thước: đường kính 560mm cao 900, hàng mới 100%- Plastic drum (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CCDC002/ Khay nhựa, dùng để chứa pin và nguyên liệu,
dung tích 0,88m3, kích thước 413*335*73mm, hàng mới 100%- Plastic tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CCDC002/ Khay nhựa, dùng để chứa pin và nguyên liệu,
dung tích 0.01 m3, kích thước 413*335*73mm, hàng mới 100%- Plastic tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CCDC002/ Khay nhựa, dùng để chứa pin và nguyên liệu,
dung tích 0.88 m3, kích thước 413x335x73mm, hàng mới 100%- Plastic tray (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CCDC002/ Khay nhựa, dùng để chứa pin và nguyên liệu,
kích thước 450x325x240mm, hàng mới 100%- Turnover case (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CCDC00837/ Khay nhựa V19 S-PCB 65, chất liệu nhựa PS,
dùng đựng linh kiện để sản xuất màn hình tivi, kích thước 467.66*449.75*2.1T,
màu đen, xuất xứ Việt Nam, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CCDC00838/ Khay nhựa V19 55, chất liệu nhựa PS, dùng
đựng linh kiện để sản xuất màn hình tivi, kích thước 640*470*3.0T, màu đen,
xuất xứ Việt Nam, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CC-NOIHOI-P/ Nối hơi bằng nhựa (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CCT/ Mác nhựa chống trộm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
100*162*29MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
101*187*35MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
104*94*28MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
107*186*28.5MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
130*140*17MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
148*89*84MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
155*111*55MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
155*113*54MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
230*185*55MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
290*170*5MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
338*113*33MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
56*26.7*12MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE0072/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước
80*169*52MM (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CE-100V/ Vỏ bọc bằng nhựa gắn vào đầu dây điện (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF010/ Nắp ốp trên bằng nhựa (trái)(SE2.0) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF010CG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SE.a (trái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF010DG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SE.a (DG) (trái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF010R/ Nắp ốp trên bằng nhựa (trái) (SE2.0-R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF011/ Nắp ốp trên bằng nhựa (phải)(SE2.0) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF011CG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SE.a (phải) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF011DG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SE.a (DG) (phải) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF011R/ Nắp ốp trên bằng nhựa (phải) (SE2.0-R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF012/ Nắp ốp dưới bằng nhựa (trái)(SE2.0) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF012CG/ Nắp ốp dưới bằng nhựa SE.a (trái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF012DG/ Nắp ốp dưới bằng nhựa SE.a (DG) (trái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF012R/ Nắp ốp dưới bằng nhựa (trái) (SE2.0-R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF013/ Nắp ốp dưới bằng nhựa (phải)(SE2.0) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF013CG/ Nắp ốp dưới bằng nhựa SE.a (phải) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF013DG/ Nắp ốp dưới bằng nhựa SE.a (DG) (phải) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF013R/ Nắp ốp dưới bằng nhựa (phải) (SE2.0-R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF014/ Đế chân thang bằng nhựa (trái)(SE2.0) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF014CG/ Đế chân thang bằng nhựa SE.a (trái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF014DG/ Đế chân thang bằng nhựa SE.a (DG) (trái) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF014R/ Đế chân thang bằng nhựa (trái) (SE2.0-R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF014W/ Đế chân thang bằng nhựa (trái) (SE2.0-W) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF015/ Đế chân thang bằng nhựa (phải)(SE2.0) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF015CG/ Đế chân thang bằng nhựa SE.a (phải) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF015DG/ Đế chân thang bằng nhựa SE.a (DG) (phải) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF015R/ Đế chân thang bằng nhựa (phải) (SE2.0-R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF015W/ Đế chân thang bằng nhựa (phải) (SE2.0-W) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF016/ Nút che bằng nhựa (SE2.0) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF016CG/ Nút che bằng nhựa SE.a (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF016DG/ Nút che bằng nhựa SE.a (DG) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF016R/ Nút che bằng nhựa (SE2.0-R) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF016W/ Nút che bằng nhựa (SE2.0-W) (nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF017CG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SEW-a/ SREW-a (trái)
(nk) |
|
- Mã HS 39239090: CF018CG/ Nắp ốp trên bằng nhựa SEW-a/ SREW-a (phải)
(nk) |
| - |
- Mã HS 39239090: CF037/ Nắp ốp khớp nối khung trên bằng nhựa (SREW) (nk) |