Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488507 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489723 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489724 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489725 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489726 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489727 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489728 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491221 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491222 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491223 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491224 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491225 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492148 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492149 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492150 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492151 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488508 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488509 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488510 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488511 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488512 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489729 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489730 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489731 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489732 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489733 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489734 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491226 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491227 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491228 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491229 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491230 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491231 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492152 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492153 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492154 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x741mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492155 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1405P002-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859mmx741mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488550 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1405P002-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859mmx741mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489802 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1405P002-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859mmx741mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489803 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1406P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859mmx741mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492216 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1407P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859mmx741mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488590 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1407P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859mmx741mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488591 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488513 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488514 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488515 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489735 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489736 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489737 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489738 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489739 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489740 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491232 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491233 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491234 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491235 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491236 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491237 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492156 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492157 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492158 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492159 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488516 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488517 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488518 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489741 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489742 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489743 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489744 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489745 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489746 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491238 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491239 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491240 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491241 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491242 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491243 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492160 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492161 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492162 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492163 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488519 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488520 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488521 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489747 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489748 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489749 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489750 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489751 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489752 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491244 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491245 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491246 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491247 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491248 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491249 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492164 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492165 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492166 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492167 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488522 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488523 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488524 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489753 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489754 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489755 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489756 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489757 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489758 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491250 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491251 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491252 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491253 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491254 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491255 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492168 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492169 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492170 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 646x889mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492171 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1505P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 646mmx889mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491327 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488525 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488526 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489759 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489760 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489761 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489762 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489763 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491256 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491257 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491258 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491259 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491260 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491261 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492172 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492173 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492174 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488527 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488528 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489764 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489765 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489766 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489767 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489768 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491262 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491263 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491264 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491265 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491266 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491267 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492175 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492176 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492177 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488529 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488530 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489769 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489770 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489771 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489772 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489773 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491268 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491269 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491270 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491271 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491272 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491273 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492178 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492179 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492180 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488531 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488532 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489774 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489775 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489776 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489777 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489778 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491274 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491275 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491276 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491277 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491278 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491279 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492181 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492182 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 989x771mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492183 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1605P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489817 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-1605P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 989mmx771mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492217 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488473 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488474 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488475 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488476 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488477 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489692 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489693 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489694 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489695 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489696 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491207 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492121 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492122 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492123 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492124 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2001P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1015mmx775mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492125 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488478 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488479 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488480 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488481 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488482 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489697 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489698 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489699 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489700 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489701 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491208 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492126 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492127 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492128 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492129 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2002P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492130 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488483 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488484 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488485 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488486 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488487 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488488 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489702 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489703 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489704 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489705 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489706 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491209 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492131 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492132 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492133 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492134 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2003P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492135 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488489 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488490 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488491 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488492 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488493 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489707 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489708 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489709 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489710 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489711 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491210 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492136 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492137 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492138 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492139 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2004P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1015x775mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492140 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488533 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489779 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489780 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489781 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489782 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491280 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491281 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492184 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2201P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1010mmx815mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492185 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488534 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489783 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489784 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489785 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489786 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491282 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491283 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492186 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492187 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488535 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489787 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489788 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489789 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489790 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491284 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491285 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492188 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492189 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488536 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489791 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489792 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489793 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489794 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491286 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491287 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492190 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1010x815mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492191 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2301P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1116x787x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488606 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2302P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1116x787)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488607 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2303P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1116x787)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488608 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2304P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1116x787)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488609 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2401P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1019mmx700mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489867 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2401P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1019mmx700mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492227 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2401P002-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1019mmx700mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488601 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488598 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489868 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492228 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488599 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489869 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492229 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488600 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489870 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1019x700mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492230 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 670mmx590mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488602 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 670x590mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488603 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 670x590mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488604 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 670x590mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488605 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2601P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 715mmx640mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489871 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2602P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 715x640mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489872 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2603P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 715x640mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489873 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2604P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 715x640mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489874 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2801P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859x589x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488617 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2801P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859x589x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488618 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2801P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859x589x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489887 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2801P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859x589x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489888 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2801P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859x589x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489889 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2801P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 859x589x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489890 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2802P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488613 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2802P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488614 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2802P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489879 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2802P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489880 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2802P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489881 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2802P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489882 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2803P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488615 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2803P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488616 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2803P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489883 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2803P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489884 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2803P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489885 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2803P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489886 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2804P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488611 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2804P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488612 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2804P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489875 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2804P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489876 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2804P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489877 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-2804P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 859x589)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489878 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3201P005-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1019mmx662mmx70mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489816 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3202P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1019x662mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489799 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3203P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1019x662mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489800 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3204P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1019x662mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489801 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488561 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488562 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488563 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488564 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489810 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489811 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489812 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491301 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491302 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491303 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491304 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491305 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492206 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492207 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492208 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492209 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3501P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492210 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488553 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488554 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488555 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488556 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489804 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489805 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489806 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491291 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491292 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491293 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491294 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491295 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492196 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492197 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492198 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492199 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3502P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492200 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488557 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488558 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488559 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488560 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489807 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489808 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489809 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491296 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491297 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491298 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491299 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491300 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492201 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492202 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492203 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492204 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3503P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492205 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488565 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488566 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488567 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488568 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489813 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489814 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489815 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491306 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491307 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491308 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491309 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491310 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492211 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492212 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492213 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492214 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-3504P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 979x809x666mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492215 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4102P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 635x625mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488585 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4103P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1060x670mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488586 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4104P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1020x715mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488587 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4107P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1085x725x120mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488596 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488569 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488570 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488571 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488572 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489818 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489819 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489820 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489821 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489822 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489823 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491311 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491312 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491313 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491314 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492218 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4402P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492219 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488573 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488574 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488575 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488576 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489824 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489825 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489826 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489827 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489828 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489829 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491315 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491316 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491317 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491318 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492220 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4403P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492221 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488581 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488582 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488583 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488584 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489836 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489837 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489838 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489839 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489840 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489841 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491323 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491324 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491325 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491326 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492224 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4404P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492225 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488577 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488578 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488579 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488580 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489830 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489831 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489832 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489833 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489834 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489835 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491319 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491320 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491321 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491322 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492222 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4405P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1659x1112x859mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492223 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4701P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1621x988x102mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488628 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4701P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1621x988x102mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489856 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4701P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1621x988x102mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489857 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4701P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1621x988x102mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489858 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4701P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1621x988x102mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489859 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4701P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1621x988x102mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489860 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4701P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1621x988x102mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491337 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4701P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1621x988x102mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491338 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4702P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1071x987x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488626 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4702P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1071x987x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489844 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4702P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1071x987x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489845 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4702P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1071x987x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489846 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4702P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1071x987x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489847 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4702P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1071x987x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489848 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4702P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1071x987x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491331 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4702P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1071x987x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491332 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4703P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1090x89mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488629 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4703P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1090x89mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489850 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4703P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1090x89mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489851 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4703P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1090x89mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489852 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4703P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1090x89mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489853 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4703P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1090x89mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489854 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4703P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1090x89mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491334 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4703P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1659x1090x89mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491335 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4704P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1026x118mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488627 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4704P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1026x118mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489862 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4704P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1026x118mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489863 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4704P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1026x118mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489864 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4704P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1026x118mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489865 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4704P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1026x118mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489866 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4704P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1026x118mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491340 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4704P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1659x1026x118mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491341 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4801P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1211x802x96mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489855 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4801P001-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Đế thùng 1211x802x96mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491336 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4802P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 918x766x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489843 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4802P001-END/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 918x766x57mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491330 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4803P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1249x918x38mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489849 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4803P001-SIDE/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Vách thùng 1249x918x38mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491333 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4804P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1249x840x78mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489861 (nk)
- Mã HS 44151000: PAC-01-4804P001-TOP/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Nắp thùng 1249x840x78mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491339 (nk)
- Mã HS 44151000: PACP200001P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Tấm ván ép 668x540x10)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488588 (nk)
- Mã HS 44151000: PACP200001P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Tấm ván ép 668x540x10)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488589 (nk)
- Mã HS 44151000: PACP200001P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Tấm ván ép 668x540x10)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489842 (nk)
- Mã HS 44151000: PACP200001P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Tấm ván ép 668x540x10)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491328 (nk)
- Mã HS 44151000: PACP200001P001-SKIDEGO/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Tấm ván ép 668x540x10)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491329 (nk)
- Mã HS 44151000: pallet gỗ (1090x950x130 mm) gỗ tràm vườn trồng, Dùng để đóng kiện hàng hóa xuất khẩu (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ (Wooden crates type-A) (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ công nghiệp, Kích thước 1m x 1m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ công nghiệp; Kích thước 1m x 1m (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ công nghiệp;Kích thước 1m x 1m (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ đã qua ngâm tẩm và xử lý ở nhiệt độ cao- WOODEN CRATES TYPE-A (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ kích thước 104.5cmx103cmx14.5cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ kích thước 110cmx130cmx14.5cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ kích thước 113cmx105cmx14.5cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ kích thước 115cmx95.5cmx14.5cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ kích thước 117cmx105cmx14.5cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ kích thước 127cmx97cmx14.5cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ kích thước 90cmx90cmx14.5cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Pallet gỗ kích thước 990mmx990mmx13mm chiếc (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: PE-PAC-01-0031P003-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Ván ép 668x540x10mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488597 (nk)
- Mã HS 44151000: PE-PAC-01-0031P003-SKID/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Ván ép 668x540x10mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491342 (nk)
- Mã HS 44151000: PIT_20NM_PLT|DM/ Thùng gỗ để đóng gói tủ điện PITCH KT 2250x1170x1400mm (bao gồm có cả bìa carton và túi bóng để đóng gói) (nk)
- Mã HS 44151000: PIT_20NM_PLT|DM/ Thùng gỗ ván ép để đóng gói tủ điện PITCH KT 2250x1170x1400mm (bao gồm có cả bìa carton và túi bóng để đóng gói) (nk)
- Mã HS 44151000: PK-BOX-04/ Thùng gỗ đóng gói hàng (2710 x 732 x 540) (nk)
- Mã HS 44151000: PK-BOX-04/ Thùng gỗ đóng gói hàng (Kích thước 2100*1100*1000mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PK-PALLET-1/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ (1200x1000)mm), dùng để đóng gói linh kiện mô tơ điện/ 1200x1000-PLY-PALLET, PO IP013351 (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1020L X 570W X 580H X 20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1020LX420WX200HX20MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1110L X 910W X 610H X 20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1200L X 1200W X 270H X 20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1200L X 1200W X 460H X 20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1200L X 1200W X 550H X 20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1200L X 600W X 275H X 20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1200LX1200WX220HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1320LX1320WX460HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1730LX1730WX430HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1940LX1330WX850HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1940LX1484WX850HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 2045LX2045WX430HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 850LX850WX450HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 980LX510WX230HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: PL10/ Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 980LX510WX430HX20TK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: R3250/ Bobin (vòng để cuốn dây thủy tinh cách điện, bằng gỗ ép công nghiệp (đường kính 540mm * rộng 120mm)- (tang cuốn cáp điện). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: R6500/ Bobin (vòng để cuốn dây thủy tinh cách điện, bằng gỗ ép công nghiệp (đường kính 540mm * rộng 270mm)- (tang cuốn cáp điện). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 2260x1510x2730mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 2260x1510x2740mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 2277x926x690mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 2400x2020x2790mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 2570x1540x2390mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 2570x1610x2330mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 2580x1602x2453 mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 2870x1610x2570mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 3100x2100x2320mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng + gỗ Ma Ka Kabbes) 3240x2139x2620mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1000x1010x1583mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1006x806x830mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1010x930x1560mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1095x940x250mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1190x990x630mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1270x470x470mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1270x770x1520mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1360x710x1080mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1570x1520x640mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1670x470x570mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1760x360x450mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1900x900x420mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1970x1020x1200mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1980x290x160mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 1980x350x270mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 2260x290x160mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 2270x1670x2320mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 2420x1020x530mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 2520x2200x2790mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 2570x1610x2370mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 2570x570x770mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 2870x1860x2620mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 2870x570x700mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 3060x1060x780mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 3105x1620x2630mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 610x540x850mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 760x560x700mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 770x700x1150mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán + gỗ keo rừng trồng) 970x880x1600mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 1010x930x1580mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 1070x770x1940mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 1120x960x1040mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 1260x1060x870mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 1270x1070x840mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 1430x1230x730mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 1460x1160x1030mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 1760x760x1420mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 2260x910x865mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 2570x 1610x2470mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 2570x1610x2470mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 3030x1860x2490mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 360x350x560mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 700x660x550mm (nk)
- Mã HS 44151000: RO-ND-5/ Thùng gỗ (gỗ dán) 820x740x1570mm (nk)
- Mã HS 44151000: SKUS51520-PLT|DM/ Thùng gỗ đóng gói tủ điện, KT 1460x1120x2510mm (nk)
- Mã HS 44151000: SKUS51520-PLT|DM/ Thùng gỗ ván ép đóng gói tủ điện, KT 1460x1120x2510mm (nk)
- Mã HS 44151000: TG/ Thùng gỗ (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng bằng gỗ (được làm từ gỗ ván ép đã qua xữ lý dùng để đựng nguyên liệu sản xuất mô tơ) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng chứa hàng 100*86*73cm bằng gỗ công nghiệp DPF, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng đóng gói hàng bằng gỗ ép, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng đựng chuyên dụng bằng gỗ MDF (chống shock, chống nước), kt (216x216x256)cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ / 40096150-JV(ACF)(216 x143 x150)cm, thùng gỗ dùng để đóng gói máy)(bao gồm hông lớn,hông nhỏ và nắp thùng)/ VN (nk)
- Mã HS 44151000: thùng gỗ (1000mm x 800 mm x 350 mm) (bằng gỗ ép) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ (PLYWOOD CASE) (làm từ gỗ cây Dương, 1267*610*973*7mm, MODEL:VTS-AUDREY-48--CW, 1 cái gồm 2 tấm nắp & đáy, 2 tấm trước & sau, 2 tấm hông) (Dùng cho sản xuất đồ gỗ nội thất) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ (PLYWOOD CASE) (làm từ gỗ cây Dương, 1571*610*973*7mm, MODEL:VTS-AUDREY-60--CW, 1 cái gồm 2 tấm nắp & đáy, 2 tấm trước & sau, 2 tấm hông) (Dùng cho sản xuất đồ gỗ nội thất) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ (PLYWOOD CASE) (làm từ gỗ cây Dương, 1875*610*973*9mm, MODEL:VTS-AUDREY-72--CW, 1 cái gồm 2 tấm nắp & đáy, 2 tấm trước & sau, 2 tấm hông) (Dùng cho sản xuất đồ gỗ nội thất) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ (PLYWOOD CASE) (làm từ gỗ cây Dương, 1875*610*973*9mm, MODEL:VTS-ELIZABETH-72--CW,1 cái gồm 2 tấm nắp& đáy, 2 tấm trước & sau, 2 tấm hông) (Dùng cho sản xuất đồ gỗ nội thất) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ (Plywood case) (làm từ gỗ cây Dương, 964*540*970*7mm, MODEL:VTS-ADELINE-36--CW-GD, 1 cái gồm 2 tấm nắp & đáy,2 tấm trước & sau,2 tấm hông) (Dùng cho sản xuất đồ gỗ nội thất)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ (Plywood case) (làm từ gỗ cây Dương,1571*580*970*7mm,MODEL:VTS-ADELINE-60D--CW-GD,1 cái gồm 2 tấm nắp & đáy, 2 tấm trước & sau,2 tấm hông)(Dùng cho sản xuất đồ gỗ nội thất) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ (Thùng làm bằng gỗ ván ép đã qua xử lý, dùng để đựng nguyên liệu sản xuất mô tơ) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ 1000x1000x1000 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ 1200x1100x650 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ 1200x900x650 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ 1350x1200x650 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ 720x720x350 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ để hàng, quy cách: dài 1320mm, rộng 920mm, dày1330mm, không nhãn hiệu, sử dụng trong nhà xưởng. Mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 1150x550x235mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 2204x550x235mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ đóng hàng bằng gỗ ép công nghiệp KT: 850x550x235mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ dùng để dựng mẫu gỗ, kt 1200*950*500mm, hãng sx: JIANGSU BBL HOME TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, hàng mới 100% (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ ép công nghiệp (Kích thước 3160mm*910mm*900mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO EP/ Thùng gỗ ép 1000x1000x650 mm, kích thước lọt lòng, chất liệu gỗ ép công nghiệp, dùng trong đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO EP/ Thùng gỗ ép 1036x1036x970 mm, kích thước lọt lòng, chất liệu gỗ ép công nghiệp, dùng trong đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO EP/ Thùng gỗ ép 1350x1350x800 mm, kích thước lọt lòng, chất liệu gỗ ép công nghiệp, dùng trong đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO EP/ Thùng gỗ ép 1500x1500x650 mm, kích thước lọt lòng, chất liệu gỗ ép công nghiệp, dùng trong đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO EP/ Thùng gỗ ép 1650x1650x400 mm, kích thước lọt lòng, chất liệu gỗ ép công nghiệp, dùng trong đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO EP/ Thùng gỗ ép 1650x1650x800 mm, kích thước lọt lòng, chất liệu gỗ ép công nghiệp, dùng trong đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO EP/ Thùng gỗ ép 2000x2000x650 mm, kích thước lọt lòng, chất liệu gỗ ép công nghiệp, dùng trong đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ kích thước 100cmx950cmx50cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ kích thước 97.5cmx86.5cmx69.5cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ kích thước 97.5cmx86cmx75cm (Làm từ gỗ keo tràm khai thác từ vườn nhà) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ lảm bằng gỗ dán công nghiệp đã qua sấy tẩm (Plywood Case)40 x 60 x 60cm < Hàng bao bì luân chuyển > (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-J80358, HSC00-0023 (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-J80358, HSC00-0064 (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JA0407, HSC00-0023 (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JA0407, HSC00-0064 (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JC0283, HSC00-0023 (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-K20153, HSC00-0023 (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ phế liệu (phế liệu được loại ra từ quá trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất,được xử lý đạt yêu cầu môi trường (30kg/cái):20 pcs 600kg (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng gỗ phế liệu (phế liệu được loại ra từ quá trình sản xuất,được xử lý đạt yêu cầu môi trường) (30kg/cái):17 pcs 510kg) (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO/ Thùng gỗ các loại (Thùng gỗ ép, kích thước (350x320x285)mm) (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO/ Thùng gỗ các loại (Thùng gỗ ép, kích thước (350x330x310)mm) (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO/ Thùng gỗ các loại (Thùng gỗ ép, kích thước (350x350x340)mm) (nk)
- Mã HS 44151000: THUNG GO/ Thùng gỗ các loại (Thùng gỗ ép, kích thước (450x350x390)mm) (nk)
- Mã HS 44151000: Thùng rượu chất liệu gỗ sồi dăm ép lại, đường kính mặt trên và dưới 64cm, chiều cao 102cm, hàng dùng trưng bày. Hàng mới 100% (FOC) (nk)
- Mã HS 44151000: U100I8/ Bobin bằng ván ép UA-100I8 đường kính 1000mm, khoảng cách hai mặt bên là 560mm dùng để quấn cáp (nk)
- Mã HS 44151000: V0001195/ thùng gỗ/Wooden Box/ Thung Go_1100x1000x500mm (nk)
- Mã HS 44151000: V0001196/ thùng gỗ/Wooden Box/ Thung Go_1100x1000x700mm (nk)
- Mã HS 44151000: Vỏ hộp đựng chai rượu bằng gỗ có nắp kính, loại đựng 2 chai 750ml, kích thước (35*25*10.8) cm+- 10%, mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Vỏ hộp đựng chai rượu bằng gỗ ép sơn bóng màu đen kèm khóa sắt có in hoa văn, in chữ (F, SANMARZANO) loại đựng 3 chai 750ml, không hiệu, kích thước (35*35*11cm)+-10%,mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Vỏ hộp đựng chai rượu bằng gỗ ép sơn bóng màu đen kèm khóa sắt, có in hoa văn, in chữ (F, SANMARZANO) loại đựng 2 chai 750ml, không hiệu, kích thước (35*21.6*11cm)+-10%, mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Vỏ hộp đựng chai rượu bằng gỗ ép sơn bóng màu đen kèm khóa sắt, có in hoa văn, in chữ (F,SANMARZANO, CROCUS,17 EDIZIONE) loại đựng 1 chai 750ml, không hiệu, kích thước (35*11.5*11cm)+-10%, mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Vỏ hộp đựng chai rượu bằng gỗ sơn bóng màu đen, có in hình, in chữ loại đựng 1 chai 750ml, kích thước (35*15*10.8) cm+- 10%, mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: Vỏ hộp đựng chai rượu bằng gỗ sơn bóng màu đen, có in hình, in chữ loại đựng 2 chai 750ml, kích thước (35*25*10.8) cm+- 10%, mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: VTTH0051/ Hộp gỗ làm bằng gỗ thông. Kích thước: 2200mm*330mm*330mm/ VN (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ (gỗ keo rừng trồng) kích thước 2590*310*150mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ (ván ép) kích thước 3050*360*210mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ ép kích thước 2600*310*150mm (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ ép kích thước 2600*360*240mm (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ ép kích thước 2750*250*180mm (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ keo kích thước 2590*310*150mm (gỗ rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ keo kích thước 2600*310*150mm (gỗ rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ keo kích thước 3050*360*210mm (gỗ rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44151000: WB1211ASV/ Thùng gỗ keo kích thước 3292*280*140mm (gỗ rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44151000: WOODBOXPOLESHOE|DM/ Thùng gỗ ván ép đóng gói hàng hóa, KT L1715 x H756 x W1118mm (nk)
- Mã HS 44151000: WT19(1258)-PALLET|DM/ Thùng gỗ đóng gói tủ điện WT19 (1258), KT 3530x1061x2480mm (nk)
- Mã HS 44151000: WT19(1258)-PALLET|DM/ Thùng gỗ ván ép đóng gói tủ điện WT19 (1258), KT 3530x1061x2480mm (nk)
- Mã HS 44151000: WT20_FAN_PL|DM/ Thùng gỗ ván ép đóng gói hàng KT 2200x1100x700mm (nk)
- Mã HS 44151000: WT20_PL_60HZ|DM/ Thùng gỗ ván ép đóng gói hàng KT 2950x1152x2570mm (nk)
- Mã HS 44151000: WT20_PL|DM/ Thùng gỗ ván ép đóng gói hàng kích thước 3300x1150x2560mm (nk)
- Mã HS 44151000: WT20_TOPENTRY_PL_50HZ|DM/ Thùng gỗ ván ép đóng gói hàng, KT 920x920x720mm (nk)
- Mã HS 44151000: WT20_TOPENTRY_PL_60HZ|DM/ Thùng gỗ ván ép đóng gói hàng, KT 920x920x720mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép công nghiệp, đã được hun trùng, KT: 1130x1000x110 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép công nghiệp, đã được hun trùng, KT: 1130x1130x110 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép công nghiệp, đã được hun trùng, KT: 1130x800x118 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép công nghiệp, đã được hun trùng, KT: 1219x1016x118 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo đã qua xử lý gồm sấy và chất xử lý bề mặt, rộng 800mm * dài 1200mm * cao 80mm, dùng để kê hàng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kích thước: 1130x1130x110 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kích thước:1130x1000x110 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kích thước:1130x800x118 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kích thước:1219x1016x118 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1000x600x630)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1050x1200x880)mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1100x1100x880)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1100x800x880)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1100x800x980)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1100x900x1730)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1400x1100x680)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1500x1200x830)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1550x1150x1630)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1650x1050x930)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1700x1700x880)mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1750x1700x880)mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1800x1800x1080)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1800x1800x880)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (1800x2100x880)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (2050x1600x1230)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (650x600x630)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (800x1200x880)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Thùng gỗ kín bằng gỗ ép công nghiệp Kích thước (800x800x680)mm, Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng), kích thước (1200 x800 x 144)mm, dùng để kê hàng, 229-959500-006H, Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng), kích thước (1200 x800 x 144)mm,dùng để kê hàng.229-959500-006H,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ 095-0031-0025R được sản xuất và gia công bằng gỗ thông với kích thước 1200*1000*126mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ 095-0032-0005R được sản xuất và gia công bằng gỗ thông với kích thước 1200*1000*120mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ 1100x800x130mm, gỗ tự nhiên (gỗ keo, nguồn gốc rừng trồng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ 1200*1000*120 được sản xuất và gia công bằng gỗ thông với kích thước 1200*1000*120 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ 1220*1040*130mm/ gỗ Keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ 229-959500-002H được sản xuất và gia công bằng gỗ thông với kích thước 1219*1016*120 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ công nghiệp dùng để đóng hàng 1100*1100*132mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ công nghiệp dùng để đóng hàng 1200*1000*126mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ công nghiệp dùng để đóng hàng 1200*1000*132mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ công nghiệp dùng để đóng hàng 1200*800*150mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ công nghiệp dùng để đóng hàng 1219*1016*120mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ công nghiệp dùng để đóng hàng 1250*1050*144mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ công nghiệp KT: 1200 x 1000 x 150mm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ đã được hun trùng, chất liệu bằng gỗ keo, nguồn gốc gỗ rừng trồng, kích thước 1130x1033x114mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ đã được hun trùng, chất liệu bằng gỗ keo, nguồn gốc gỗ rừng trồng, kích thước 1130x580x114mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán (1000*1000*135)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán (1200*1000*130)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán (1200*1100*130)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán (650*550*105)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán (700*950*125)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán (760*550*105)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán (880*550*105)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán (920*550*105)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán AA (1200*1100*130)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán công nghiệp, kt:1200*1000*127mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán công nghiệp, kt:1280*980*130mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán KT 1850x760x125mm pallet làm bằng gỗ dán hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ dán KT 1980x760x110mm pallet làm bằng gỗ dán hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép, Kt: 1100x 850x135 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép, Kt: 980x 750x128.5 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ ép KT:1400*1100mm (gỗ keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo (rừng trồng) (1200*1000*140mm). Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo 1219x1016x120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo 1219x1016x120mm.229-959500-005H Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1016x1219x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1020x910x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1050x850x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1070x900x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1100x1016x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1219x1080x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1219x930x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1340x760x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:1380x1120x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ keo, kích thước:800x1219x127 MM. (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ KT:1100*1100mm (gỗ keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ KT:1330*1140mm (gỗ keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (1000 x 920 x 112.5)mm, làm bằng gỗ keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (1150 x 1120 x 112.5)mm, làm bằng gỗ keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (1280*1000*112.5) mm, làm bằng gỗ keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (1350 x 830 x 160)mm (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (1500 x 1200 x 160)mm (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (2342*1030*120) mm, làm bằng gỗ keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (850 x 770 x 126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (900 x 830 x 160)mm (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ quy cách (900 x 900 x 160)mm (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng), chất liệu bằng gỗ keo, kích thước 1100x1100x130 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng), chất liệu bằng gỗ keo, kích thước 800x900x150 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng),chất liệu làm bằng gỗ keo, kích thước 1300*900*135mm, nguồn gốc gỗ rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng),chất liệu làm bằng gỗ keo, kích thước 1536*1053*170 mm, nguồn gốc gỗ rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng),chất liệu làm bằng gỗ keo, kích thước 1536*1402*170mm, nguồn gốc gỗ rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng),chất liệu làm bằng gỗ keo, kích thước 1580*1426*170mm, nguồn gốc gỗ rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng),chất liệu làm bằng gỗ keo, kích thước 2070*1310*173mm., nguồn gốc gỗ rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng),chất liệu làm bằng gỗ keo, kích thước 2070*730*173mm., nguồn gốc gỗ rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng),chất liệu làm bằng gỗ keo, kích thước 2654*1310*173mm, nguồn gốc gỗ rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Pallet gỗ(đã hun trùng),chất liệu làm bằng gỗ keo, kích thước 2654*730*173mm, nguồn gốc gỗ rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Set tấm gỗ dán theo bản vẽ TM726- X09 làm bằng gỗ dán hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Sét tấm gỗ dán theo bản vẽ TM761-X09 làm bằng gỗ dán hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Set tấm gỗ dán, KT 1000x290x8, theo bản vẽ TM659- X10 làm bằng gỗ dán hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Set tấm gỗ dán, theo bản vẽ TM660- X12, làm bằng gỗ dán hàng mói 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Thùng gỗ được làm từ gỗ ván ép kt: 2090*1090*110mm, L200mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Thùng gỗ được làm từ gỗ ván ép kt: 2090*800*110mm, L1030mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: ./ Thùng gỗ, kích thước 2090*1090*110,L550mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 0/ (P30200025) PALLET gỗ ép 900*1200*120MM,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 0/ (P30200025) PALLET gỗ ép(T9506) 900*1200*120MM V01,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 0/ (P30200029) PALLET gỗ ép 1140*980*123MM,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 0/ Pallet bằng gỗ keo (nguồn gốc rừng trồng), dùng để chứa hàng, kích thước 1200x1000x120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 01358AM/ Pallet gỗ tạp vườn 100 X 100 X 12 (nk)
- Mã HS 44152000: 018D 19019/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 02408AM/ Pallet gỗ tạp vườn 115 X 115 X 12 (nk)
- Mã HS 44152000: 03483AM/ Pallet gỗ tạp vườn 115 X 97 X 12 (nk)
- Mã HS 44152000: 05.BZ.ZB121910/ Pallet gỗ được làm từ gỗ ván ép, Kích thước: 1219 x 1016 x 120 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 06.04.VNJHKB01/ Pallet gỗ, được làm từ gỗ ván ép, Kích thước: 1000 x 1200 x 120 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 074K 94970/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 092/ Giá đựng ly bằng ván ép, kích thước (510*385*15)mm.dùng gắn trong ghế sofa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 092/ Giá đựng lý bằng ván ép, kích thước (510*385*15)mm.dùng gắn trong ghế sofa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 1/ Pallet gỗ kích thước:(1100x1200)mm, gỗ tràm vườn trồng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 106/ Pallet gỗ 1000*1200*124 mm (nk)
- Mã HS 44152000: 117955/ Pallet gỗ thông, KT: 1931x264x120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 118020/ Pallet gỗ thông, KT: 1704x264x120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 118525/ Pallet 3930L-0051B bằng gỗ dán công nghiệp dùng để đỡ hàng, kích thước 1140*870*117.5mm, nhà sản xuất Bong San, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: 118762/ Pallet gỗ thông, KT: 2186 x264 x120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 180x180x90 MM/ Chân pallet (180x180x90)mm làm bằng ván ép, không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 1A0CZDD0/ Pallet gỗ tràm rừng trồng 1A0CZDD0, không phải gỗ rừng tự nhiên, kích thước 590x1045mm- Pallet G-Chair (nk)
- Mã HS 44152000: 1A0DCCF0/ Pallet gỗ tràm rừng trồng 1A0DCCF0, không phải gỗ rừng tự nhiên, kích thước 650x1275mm- Pallet G-Unit (nk)
- Mã HS 44152000: 1A0JZ3A0/ Pallet gỗ tràm rừng trồng 1A0JZ3A0, không phải gỗ rừng tự nhiên, kích thước 745x1110mm- Pallet Bel-50 (nk)
- Mã HS 44152000: 3/ Pallet gỗ (1200x1200x190)mm, gỗ rừng trồng (G1-04-0003982) (nk)
- Mã HS 44152000: 3/ Pallet gỗ (400x600x130)mm, gỗ rừng trồng (G1-04-0003983) (nk)
- Mã HS 44152000: 3/ Pallet gỗ (500x600x130)mm, gỗ rừng trồng (G1-04-0003984) (nk)
- Mã HS 44152000: 3/ Pallet gỗ chân cao nửa, làm từ gỗ keo,bạch đàn rừng trồng, xuất xứ Việt Nam, kích thước 1100mmx550mmx118mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: 3/ Pallet gỗ chân cao, làm từ gỗ keo,bạch đàn rừng trồng, xuất xứ Việt Nam, kích thước 1100mmx1100mmx118mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: 3000099/ Khung Pallet bằng gỗ K125/ JP5/ JP15 850x1105x750mm (nk)
- Mã HS 44152000: 3000100/ Khung Pallet bằng gỗ K160/K250, 850x1105x820mm (nk)
- Mã HS 44152000: 3000101/ Khung Pallet bằng gỗ K200/ JP10, 850x1105x703mm (nk)
- Mã HS 44152000: 30002923/ Pallet gỗ dán. (nk)
- Mã HS 44152000: 3004.001/ Pallet gỗ làm từ gỗ tràm (không phải làm từ gỗ rừng tự nhiên), kích thước 1100 x 960 x 118 (mm), Hàng đã qua xử lý, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 307000318376/ Pallet gỗ HFS, 1150*800*123mm được sản xuất và gia công bằng gỗ thông rừng trồng, 307000318376 (nk)
- Mã HS 44152000: 307000321716/ Ván gỗ, được sản xuất và gia công bằng gỗ thông rừng trồng với kích thước 1090*780*8 mm, 307000321716 (nk)
- Mã HS 44152000: 307001600658/ Pallet gỗ, được sản xuất và gia công bằng gỗ thông rừng trồng với kích thước 1000*960*114 mm, 307001600658 (nk)
- Mã HS 44152000: 315/ Pallet gỗ đã gia công kích thước 1100 x1100(mm) (nk)
- Mã HS 44152000: 34-130001-03G/ Pallet, gỗ ván ép 1200*1000*126MM PALLET STANDARD 1200*1000*126 VENEER (nk)
- Mã HS 44152000: 34-130002-00G/ Pallet, gỗ ván ép 1200*800*140MM PALLET 1200*800*140 WOOD (nk)
- Mã HS 44152000: 34-130007-00G/ Pallet, gỗ ván ép 1200*1000*130MM PALLET 1200*1000*130 WOOD VESTA 468() (nk)
- Mã HS 44152000: 34-130020-01G/ Pallet ván gỗ ép kích thước 1250*930*126MM PALLET 1250*930*126 VENEER VESTA 1K (nk)
- Mã HS 44152000: 34-130110-00G/ Pallet, gỗ ván ép 1200*1140*126MM PALLET 1200*1140*126 VENEER WINNER PRO RACK 2K (nk)
- Mã HS 44152000: 34-130192-00G/ Pallet, gỗ ván ép 1219*1020*126MM PALLET 1219*1020*126 VENEER COUSTEAU 650/900 (nk)
- Mã HS 44152000: 34-130192-01G/ Pallet, gỗ ván ép 1219*1020*117MM PALLET 1219*1020*117 VENEER COUSTEAU 650/900 (nk)
- Mã HS 44152000: 3B90080C/ Pallet (bằng gỗ keo, kt: 1140*960 mm (có nguồn gốc rừng trồng))/ BOTTOM BASE (PINE (1140*960)) (nk)
- Mã HS 44152000: 3B90522A/ Pallet (bằng gỗ keo, kt: 1125*1282*129mm (có nguồn gốc rừng trồng))/ BOTTOM BASE (DOUGLAS FIR(1282*1125)) (nk)
- Mã HS 44152000: 3B90605A/ Pallet (bằng gỗ ép, kt: 1140*960mm)/ BOTTOM BASE (POLYWOOD(1140*960)) (nk)
- Mã HS 44152000: 3E90110E/ Pallet (bằng gỗ dán, kt: 1125*1282*138mm)/ PALLET (1125x1282-12t) (nk)
- Mã HS 44152000: 3E90129A/ Giá kê hàng (bằng gỗ keo, kt: 1110*830*130 mm (có nguồn gốc rừng trồng))/ PALLET (1110*830) (nk)
- Mã HS 44152000: 3E90129B/ Pallet (bằng gỗ keo, có nguồn gốc rừng trồng)/ PALLET (1400*750*135) (nk)
- Mã HS 44152000: 3T90015A/ Giá kê hàng (bằng gỗ keo, kt: 1090*880*130 mm (có nguồn gốc rừng trồng))/ PALLET (1090*880) (nk)
- Mã HS 44152000: 3T90022A/ Giá kê hàng (bằng gỗ keo, kt: 1110*830*120 mm (có nguồn gốc rừng trồng))/ PALLET (1110*830) (nk)
- Mã HS 44152000: 44152000/ Pallet gỗ ĐÃ KHỬ TRÙNG/ SẤY, nguyên liệu dùng cho sản xuất modem cáp quang; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 487980_2X|DM/ Pallet gỗ ván ép dùng để giao hàng máy phát 2X kèm polyfilm, KT L3305~3400xW2050~2100xH460~475mm (nk)
- Mã HS 44152000: 4Z01337000-01/ Pallet gỗ (nk)
- Mã HS 44152000: 500002659/ Nắp thùng gỗ bằng gỗ dán công nghiệp, gỗ từ gỗ ván ép, kích thước 2616x255x24mm, đã qua tẩm sấy.Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 500002660/ Thùng gỗ bằng gỗ dán công nghiệp, gỗ từ gỗ ván ép, kích thước 1410x880x540 mm, đã qua tẩm sấy.Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 500002856/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp gỗ từ gỗ ván ép, kích thước 1700x250x130mm, đã qua tẩm sấy., dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 500003023/ Thùng gỗ bằng gỗ dán công nghiệp, gỗ từ gỗ ván ép, kích thước 2616x291x139 mm, đã qua tẩm sấy.Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 500003298/ Pallet bằng gỗ ván ép công nghiệp, kích thước 1495x1095x40mm, đã qua tẩm sấy. Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 500004039/ Pallet bằng gỗ ván ép công nghiệp kích thước 1495x1095x157 mm, đã qua tẩm sấy. Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 50401-00030/ Pallet ván gỗ (1130*815*120)mm (Plywood pallet), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 50401-00117/ Pallet ván gỗ (1150 *820*120)mm (Plywood pallet), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 603PYZT59/ Pallet gỗ mã theo kích thước, 6030000001371000, 1219*1016*126mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 603PYZT59/ Pallet gỗ mã theo kích thước, 6030000001461000, 1066*1066*118mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 603PYZT59/ Pallet gỗ mã theo kích thước, 6030000001791000, 1130*1180*135mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 604000040/ Pallet gỗ, bằng gỗ ép công nghiệp dùng để hàng hóa KT:1100x1100x120mm (nk)
- Mã HS 44152000: 604000100/ Pallet gỗ, bằng gỗ ép công nghiệp dùng để hàng hóa, KT:1000x1000x120mm (nk)
- Mã HS 44152000: 6216240163_JIG(V19F0239-X00)/ Miếng gá bằng gỗ cách điện của bộ khuôn 6216240163_JIG(V19F0239-X00) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 02050/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 02150/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 02330/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 02450/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 04560/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 04570/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 04580/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 04640/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 04770/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 04880/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 04930/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 04941/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 05110/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 05120/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 05240/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 05300/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 05620/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 06020/ Pallet gỗ (làm từ gỗ ép) (nk)
- Mã HS 44152000: 674K 06060/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: 71400000880VM/ Pallet gỗ dán (1050X1050X120mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 71400001148VM/ Pallet gỗ dán (1250x1050x110mm)- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng,mới 100%- (nk)
- Mã HS 44152000: 71400001391VM/ Pallet gỗ dán 1200x1000x110mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 72G-00107/ Pallet (1200 x 1070 x 125) bằng gỗ, dùng để hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 72G-00193/ Pallet gỗ 72G-00193, kích thước: 2955*900*145mm dùng đóng hàng xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 72G-00194/ Pallet gỗ 72G-00194, kích thước: 1500*1120*145mm dùng đóng hàng xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 72G-00257/ Pallet(1650X880x145 mm) bằng gỗ, dùng để hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 72G-00259/ Pallet gỗ 72G-00259, kt: 2540x880x145mm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 72G-00270/ Pallet gỗ 72G-00270, kt: 1870X880x145mm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 7PAC0282000/ PALLET Gỗ NIKKOKU(1100X1100), Gỗ tần bì, nguồn gốc nhập khẩu từ Pháp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 7PAC0283000/ PALLET Gỗ NIKKOKU(1000X1200), Gỗ tần bì, nguồn gốc nhập khẩu từ Pháp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 7Z6-0212-00P/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: 89/ Pallet gỗ 1000*1200*150mm (nk)
- Mã HS 44152000: 902134001/ Pallet gỗ cao su 144*1016*1219MM-GREEN PALLET, 1219X1016X144MM). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 93000006/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép, kích thước: (2100 x 1140 x 144)mm, mã SAP: 40001723, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 93000006/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép, kích thước: 2100x1140x144mm, mã SAP: 40001723, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: 94300-YEC0110-0000/ Pallet gỗ 1280mm*1045mm*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: A01/ Pallet gỗ kích thước:1070*1070*120 mm(gỗ rừng trồng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: A63/ Đế pallet bằng gỗ, Hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 44152000: ASP-0004/ Pallet 1200x1000x141mm bằng gỗ ép (nk)
- Mã HS 44152000: ASP-0004/ Pallet gỗ (gỗ mộc) (nk)
- Mã HS 44152000: ATB/ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng)(1030*1030*130)mm, dùng để kê hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ATB/ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng)(1080*1080*130)mm, dùng để kê hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ATB/ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng)(1120*1050*130)mm, dùng để kê hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ATB/ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng)(1120*1120*130)mm, dùng để kê hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ATB/ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng)(1180*880*130)mm, dùng để kê hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ATB/ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng)(1200*900*130)mm, dùng để kê hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ATB/ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng)(930*930*130)mm, dùng để kê hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ATB/ Pallet gỗ + nắp bằng gỗ thông rừng trồng, kích thước 690*690*118 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: AVTC35-01/ Pallet gỗ đã qua kiểm dịch KT 1150*820*135mm.Hàng mới 100% ERP: 192523001130 (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1100*690*110mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1100*690*110mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1100*975*122mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1140*820*95mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1170*810*125mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1175*815*95mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1240*1040*135mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1250*980*125mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1260*1020*120mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1350*950*120mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1350*950*120mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1500*1090*91mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 1580*580*130mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 755*1090*91mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 800*1100*95mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 810*570*115mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 950*650*120mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 950*650*120mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 980*700*120mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0018/ Pallet gỗ, kích thước: 990*680*95mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0024/ Thùng gỗ, kích thước 680*610*635mm, chất liệu gỗ ép, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0024/ Thùng gỗ, kích thước 730*550*540mm, chất liệu gỗ ép, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0024/ Thùng gỗ, kích thước 810*600*650mm, chất liệu gỗ ép, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0024/ Thùng gỗ, kích thước 845*620*632mm, chất liệu gỗ ép, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0024/ Thùng gỗ, kích thước 875*670*660mm, chất liệu gỗ ép, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: B0024/ Thùng gỗ, kích thước: 715*545*595mm, chất liệu gỗ ép, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: B3006669/ Pallet gỗ (nk)
- Mã HS 44152000: B5/ Pallet gỗ được sx từ gỗ keo rừng trồng, kích thước (1100 x 1100 x 140) mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: B5/ Pallet gỗ được sx từ gỗ keo rừng trồng, kích thước (1200 x 800 x 110) mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: BASE_DTA_2.5I_PALLET_VN|DM/ Đế thùng gỗ ván ép đóng gói cho tủ điện DTA2.5I, KT 2503x1135x204mm (nk)
- Mã HS 44152000: BO-59/ Pallet gỗ (KT:1764x1100x650mm)(Gỗ keo rừng trồng),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: BR034/ Pallet gỗ kích thước 1200*800*150mm gỗ keo rừng trồng (407004000054), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: BV-GTHANH-F50/ Đà gỗ dùng để đóng gói 1.1m (Đà gỗ công nghiệp dùng để đóng gói 1.1m) (nk)
- Mã HS 44152000: C000086/ Pallet ván ép, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: C000106/ Pallet ván ép, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: C3VV10013/ Pallet gỗ dán C3VV10013, kích thước: 110x375x760mm (nk)
- Mã HS 44152000: C3VV10018/ Pallet làm bằng gỗ keo rừng trồng C3VV10018 (850x750x505mm) (nk)
- Mã HS 44152000: C3VV10019/ Pallet làm bằng gỗ keo rừng trồng C3VV10019 (950x735x505mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Cao bản gỗ (gỗ thông bao bì tận dụng), mới 100% (114x114x12)cm (pallets đóng hàng) (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ (1000*1180*115mm). (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ (1000*760*115mm). (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ (1500*1080*115mm). (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ (1500*1180*115mm). (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ (1500*760*115mm). (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ (2200*1080*115mm). (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1000*1080*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1000*1180*115mm) G0 (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1000*1180*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1000*700*115mm) G0 (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1000*700*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1000*760*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1500*1080*115mm) G0 (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1500*1080*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1500*1180*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1500*350*100mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1500*350*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1500*700*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1500*760*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (1500*7600*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (2200*1080*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (2200*1180*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (2200*350*100mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (2200*700*115mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CAOBANGO-311/ Cao bản gỗ thông rừng trồng (2200*760*100mm) GT (nk)
- Mã HS 44152000: CCTH-009/ Cao bản gỗ, kích thước (1180x1100x120)mm, hàng mới 100%, mã QLNB-50730216000011 (nk)
- Mã HS 44152000: CCTH-009/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo và gỗ dán)- PALL, size: 770 x 710 x 114, loại 674K 04761, mã QLNB-50730216000021 (nk)
- Mã HS 44152000: CCTH-009/ Pallet gỗ (làm từ gỗ keo)- PALL, size: 754 x 760 x 120, loại 674K 05110, mã QLNB-50730116000041 (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 1160 x 1000 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 1180 x 1180 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 1180 x 880 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 1200 x 800 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 1425 x 1025 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 750 x 600 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 810 x 600 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 860 x 600 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CC-W.PALLET/ Pallet gỗ 930 x 800 x 120 (mm) (nk)
- Mã HS 44152000: CE0049/ Pallet gỗ thịt làm từ gỗ Thông kích thước: 1.2*1*0.15m (nk)
- Mã HS 44152000: CE0049/ Pallet gỗ ván ép kích thước: 1.2*1*0,14m (nk)
- Mã HS 44152000: CE0049/ PPallet gỗ thịt làm từ gỗ Thông kích thước: 1.2*1*0.15m (nk)
- Mã HS 44152000: CEP34/ Pallet gỗ để đóng hàng, 307001600039 (nk)
- Mã HS 44152000: CHINT-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, đã được xử lý ép nhiệt, (1120000629) (nk)
- Mã HS 44152000: CHINT-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, đã được xử lý ép nhiệt, kt 2070*1140*144 (1120000731) (nk)
- Mã HS 44152000: CN0077/ Pallet gỗ (1000x1000x150)mm(Chất liệu bằng gỗ công nghiệp, dùng làm giá kệ để kê hàng) (nk)
- Mã HS 44152000: CN0077/ Pallet gỗ (1000x1000x150)mm(Chất liệu bằng gỗ công nghiệp, dùng làm giá kệ để kê hàng. Hàng không nhãn mác) (nk)
- Mã HS 44152000: CPALLETPARIS03211/ Pallet gỗ keo rừng trồng kích thước 1100*960*130mm (nk)
- Mã HS 44152000: CT19990021 / Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép hàng mới 100% kt 2070*1140*144 (nk)
- Mã HS 44152000: Đế pallets (bằng gỗ ép) cho máy móc (Kích thước 2150mm*1250mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Kệ (pallet) có thể tháo lắp linh hoạt (pallet collars) bằng gỗ keo (1 bộ 10 thanh kích thước 1400*70*20mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- - Mã HS 44152000: DG0005/ Kệ (pallet) có thể tháo lắp linh hoạt (pallet collars) bằng gỗ thông (1 bộ 10 thanh kích thước 1100*70*30 mm), Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Kệ (pallet) có thể tháo lắp linh hoạt (pallet collars) bằng gỗ thông (1 bộ 10 thanh kích thước 1200*70*30 mm), Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (keo) kt: 1020*1060 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (keo) kt: 2050*1130 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (keo) kt:1000*900 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (keo) kt:1000*960 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (keo) kt:1020*1060 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (keo) kt:2050*1130 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1000*1300 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1000*1300- R1 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1020*980 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1030*1100 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1030*1100- R1 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1040*1040 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1060*1010- R1 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1060*1100 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1060*1100- R1 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1670*1040 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1710*1040 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 1770*1085- R1 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 2040*1040 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 2050*1160 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 2105*1160 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 2105*1160- R1 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt: 4100*780 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: DG0005/ Pallet gỗ các loại (thông) kt:2105*1160- R1 mm, Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 44152000: ĐG-0031/ Pallet gỗ kích thước 1100x500x160mm, chất liệu gỗ keo rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ĐG-0031/ Pallet gỗ kích thước 1900x1000x160mm, chất liệu gỗ thông rừng trồng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: DG-128516/ Pallet gỗ kích thước 1200x850x160mm, chất liệu gỗ keo rừng trồng, dùng để đóng hàng xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: ĐG-138516/ Pallet gỗ kích thước: 1300x850x160 mm, chất liệu gỗ keo rừng trồng, dùng để đóng hàng xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: E055.1/ Bệ kê hàng (bằng gỗ ép) (nk)
- Mã HS 44152000: E055.1/ Pallet gỗ các loại (Bệ kê hàng bằng gỗ ép) (nk)
- Mã HS 44152000: E075/ Nắp đậy (bằng gỗ ép) (nk)
- Mã HS 44152000: E075/ Tấm nắp trên pallet (Nắp đậy Bằng gỗ ép) (nk)
- Mã HS 44152000: END-CAP PLYWOOD CASE- khung giá đỡ bằng gỗ bạch đàn, dùng để đỡ tấm kính (1430 x 540 x 150 mm) (nk)
- Mã HS 44152000: END-CAP PLYWOOD CASE- khung giá đỡ bằng gỗ bạch đàn, dùng để đỡ tấm kính (2020 x 510 x 115 mm) (nk)
- Mã HS 44152000: END-CAP PLYWOOD CASE- khung giá đỡ bằng gỗ bạch đàn, dùng để đỡ tấm kính (2020 x 530 x 53 mm) (nk)
- Mã HS 44152000: END-CAP PLYWOOD CASE- khung giá đỡ bằng gỗ bạch đàn, dùng để đỡ tấm kính (2112x1454x508 mm) (nk)
- Mã HS 44152000: END-CAP PLYWOOD CASE- khung giá đỡ bằng gỗ bạch đàn, dùng để đỡ tấm kính. (nk)
- Mã HS 44152000: EP69-00101A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: EP69-00118A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: EP69-00578A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: EP69-00867A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: EP69-01186A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: EP69-40506A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: EVC-PK-001/ Pallet gỗ dán 1840x960x59.5mm(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44152000: EVP510003-0010/ Pallet gỗ, quy cách 1120LX980WX120H, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: EVP510003-0010/ Pallet gỗ, quy cách 1120X980X120(mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: EVP510004-0141/ Pallet gỗ, quy cách 1050X1130X130(mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: EVP510004-0142/ Pallet gỗ, quy cách 960X1140X130 (mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: FL0018/ Pallet làm bằng gỗ dán (plywood) bạch đàn,nsx:Jinjiang Shangcheng Wood Industry,không có nhãn hiệu,dài*rộng*cao1140*1140*103mm,khả năng chịu lực:2tấn,xử lý nhiệt, dùng đóng gói sp sợi,mới100% (nk)
- Mã HS 44152000: FL0018/ Pallet làm bằng gỗ dán (plywood) bạch đàn,nsx:XiaMen Yao Yin Industrial Co.,Ltd,không có nhãn hiệu,dài*rộng*cao1140*1140*103mm,khả năng chịu lực:2tấn,xử lý nhiệt, dùng đóng gói sp sợi,mới100% (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets (3A130MN00-92C-G, 1200*800*120mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets (3A130MN00-92C-G,1200*800*120mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ (?3A130MM00-92C-G,1200*1000*120mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ (3A130MM00-92C-G, 1200*1000*120mm), làm từ gỗ tự nhiên đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ (3A130N300-H38-G,1100*900*120mm), Gỗ công nghiệp đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ (3A130N300-H38-G,1100*900*120mm), Gỗ công nghiệp, đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ (3A130N800-000-G,1219*1016*127mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ (442-1211012,1219*1016*135mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ 3A130MM00-92C-G,1200*1000*120mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 119-0004-002, 1200*1000*150mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 119-0004-003, 1200*1000*150mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 3A1305P00-JH9-G, 1200*1000*120mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 3A1305P00-JH9-G, 1200-1000-120 (mm), Gỗ keo tự nhiên, đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 3A1305P00-JH9-G, 1200-1000-120 (mm), Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 3A1305P00-JH9-G, 1200-1000-120 (mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 3A130CD00-JH9-G, 1200*1100*127mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 3A130N300-H38-G, 1100*900*120mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 3A130N800-000-G, 1200*1000*125mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 442-0000021, 1220*1016*127(mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 442-0000021, 1220*1016*127mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 442-1211012, 1219*1016*135mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 465-00131, 1219*1016*120(mm), Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 465-00131, 1219*1016*120mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 50-07035-A1U, 1200*1050*120mm, Gỗ công nghiệp (gỗ ép), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 50-07035-A1U, 1200*1050-120mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 50-07035-A1U, 1200-1050-120 (mm), Gỗ công nghiệp đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 50-07035-A1U, 1200-1050-120 (mm), Gỗ công nghiệp, đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 527.00058.025, 1219*1016*120 (mm), Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 527.00058.035, 1200*800*120 (mm), Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 527.00067.015, 1100-900-120 (mm), Gỗ keo tự nhiên, đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 527.00067.015, 1100-900-120 (mm), Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 527.00126.005, 1200-900-120 (mm), Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 527.00126.005, 1200-900-120 (mm), Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 527.00146.005, 1219*1016*120 (mm), gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 527.00146.005, 1219*1016*120 (mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 576129-006-00, 1219*1016*135(mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 576129-006-00, 1219*1016*135mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 576129-011-00, 1066*1066*130mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 576129-011-00, 1068*1068*135(mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, 576129-011-00, 1068*1068*135mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, AS701-00-002, 1200*1000*150mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, AS701-00-030, 1100*1100*150mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, M527.00005.005, 1219*1016*127(mm), Gỗ công nghiệp (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, M527.00005.005, 1219*1016*127mm, Gỗ công nghiệp (gỗ ép), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, M527.00058.005, 1200*800*120(mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, M527.00058.005, 1200*800*120mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, NG527-0001-01, 1219*1016*127mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, NG527-0002-01, 1219*1016*127mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, NG527-0003-01, 1165*1165*127mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, RU8010000285, 1219*1016*120mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets gỗ, U1700252752, 1200*800*120mm, Gỗ tự nhiên (gỗ keo), đã qua kiểm dịch, hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets, AS701-00-002,1200*1000*150(mm), làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FN052/ Pallets, AS701-00-030, 1100*1100*150mm, Gỗ tự nhiên (gỗ thông), đã qua kiểm dịch hun trùng (nk)
- Mã HS 44152000: FNS012/ Pallet gỗ (1100x1100x150)mm(Chất liệu bằng gỗ công nghiệp, dùng làm giá kệ để kê hàng. Hàng không nhãn mác) (nk)
- Mã HS 44152000: FNS012/ Plallet gỗ (1100*1100*150)mm (nk)
- Mã HS 44152000: FUH034/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý) 081-0005-6198, kích thước: 1175*930*120mm, dùng cho đóng gói sản phẩm dây kết nối (nk)
- Mã HS 44152000: FUH034/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý) 230-1147-00-E, kich thước 1219*1016*137mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH034/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý) 230-1147-00-E, kich thước 1219*1016*137mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH034/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý), kích thước: 800mm*1200mm*150mm, dùng cho đóng gói sản phẩm dây kết nối (nk)
- Mã HS 44152000: FUH034/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý), quy cách 1310 mm*760mm (nk)
- Mã HS 44152000: FUH034/ Pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý 230-1147-00-E, kich thước 1219*1016*137mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (đươc san xuât và gia công băng gô thông), kích thước 1200*1000*120mm (7P001V50EWA) (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (được sản xuất và gia công bằng gỗ thông), kích thước 1200*1000*120mm (7P001V50EWA) (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ thông), kích thước 1200*1000*120mm527.00070.005 (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ thông), kích thước 1200*800*120mm527.00147.005 (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ thông), kích thước 1219*1016*114mm 17057740 (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ thông), kích thước 1219*1016*114mm16598000 (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ thông), kích thước 1219*1016*120mm527.00058.025 (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ thông), kích thước 1219*1016*120mm527.00146.005 (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ thông), kích thước 1219*1016*145mm 17057740 (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1066*1066*124mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1066*1066*124mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1100*1100*140mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1100*1100*140mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1200*1000*120mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1200*1000*120mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1200*1000*150mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1200*1000*150mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1200*800*120mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1200*800*120mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1200*800*150mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1200*800*150mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1219*1016*114mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1219*1016*114mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1219*1016*120mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1219*1016*120mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1219*1016*145mm, gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUH105/ Khay hàng (làm bằng gỗ tự nhiên), kích thước 1219*1016*145mm,gỗ thông (nk)
- Mã HS 44152000: FUL01/ Pallet gỗ; kích thước 1100x1100x136 mm (nk)
- Mã HS 44152000: FUL01/ Pallet gỗ; kích thước 650x500x120 mm (nk)
- Mã HS 44152000: FX1-3518-000/ Pallét gỗ (nk)
- Mã HS 44152000: FX2-3276-000/ Pallét gỗ (nk)
- Mã HS 44152000: FX2-4399-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: FX2-4573-000/ Pallét gỗ (nk)
- Mã HS 44152000: GA69-00010B/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-01389A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-01389A/ Pallet gỗ GH69-01389A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-01389A/ Pallet làm bằng gỗ keo rừng trồng, kích thước:(1200*800*125)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-01681A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-01681A/ Pallet gỗ GH69-01681A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-01681A/ Pallet làm bằng gỗ keo rừng trồng, kích thước:(1200*1000*122)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-09295A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-09295A/ PALLET GỖ GH69-09295A (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-09295A/ Pallet gỗ GH69-09295A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-09295A/ Pallet làm bằng gỗ keo rừng trồng, kích thước: (800*600*125)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-09296A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-12328A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-12328A/ Pallet làm bằng gỗ keo rừng trồng, kích thước: 1190*790*4.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-12330A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-12330A/ Pallet làm bằng gỗ keo rừng trồng, kích thước: 580*790*1.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-22267A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-25881A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-26049A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-28835A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-32466A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-32466A/ Pallet gỗ GH69-32466A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GH69-32647A/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: Giá kệ để kê hàng bằng gỗ dẻ gai (tên khoa học: Fagus Sylvatica). Hàng hóa không thuộc danh mục CITES/GRATING FOR GYRO REPEATER.Size:1120x1120x300(mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: Giá kệ để kê hàng(pallet gỗ-gỗ tràm vườn trồng,cam kết không phải gỗ rừng tự nhiên) 1000mmx1000mmx110mm(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44152000: Giá kệ để kê hàng(pallet gỗ-gỗ tràm vườn trồng,cam kết không phải gỗ rừng tự nhiên) 1200mmx1000mmx110mm(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44152000: Giá kệ để kê hàng(pallet gỗ-gỗ tràm vườn trồng,cam kết không phải gỗ rừng tự nhiên) 1200mmx1200mmx110mm(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44152000: Giá xếp 2 tầng 1907x457x750mm, hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 44152000: Giá xếp 5 tầng (L1500*W450*H1800mm), hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 44152000: GIAGOVN/ Kệ đựng hàng hóa (Pallet bằng gỗ ép công nghiệp) (kích thước 1m10 x 1m10)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44152000: GIAGOVN/ Kệ đựng hàng hóa (Pallet bằng gỗ ép công nghiệp), kích thướt 1m10*1m10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GMV-PLT-41/ Pallet các loại bằng gỗ (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44152000: Gỗ vụn phế liệu (thu từ pallet dùng trong nhà xưởng (không nhiễm chất thải nguy hại đến môi trường) (nk)
- Mã HS 44152000: Gỗ vụn phế liệu(thu từ pallet dùng trong nhà xưởng) không nhiễm chất thải nguy hại đến môi trường (nk)
- Mã HS 44152000: GW20/ Pallet Gỗ được làm từ gỗ ván ép kích thước: 1988*1140*135 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GW20/ Pallet Gỗ được làm từ gỗ ván ép kích thước: 1995*1130*120 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GW20/ Pallet Gỗ được làm từ gỗ ván ép kích thước: 2005*1130*120 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: GW-KR20/ Pallet gỗ được sx từ gỗ ván ép, kích thước: 2080*960*120 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Hánh lý cá nhân và đồ dùng gia đình đã qua sử dụng: Giá để đồ bằng gỗ (nk)
- Mã HS 44152000: HC 53/ HC 53-Pallet gỗ tràm rừng trồng-KOMERI(1100x1100x120mm) (nk)
- Mã HS 44152000: HC00611/ Pallet gỗ trụ giàn giáo L3800mm Iq System 630x940x290mm (Trụ gián giáo Iq System L3800mm) (nk)
- Mã HS 44152000: HC00623/ Thanh gỗ ép trụ giàn giáo L1900, L3800mm Iq System 80x630x80mm (khoét rãnh 10x30mm) (nk)
- Mã HS 44152000: HC00625/ Thanh gỗ ép trụ giàn giáo L1900, L3800mm Iq System 700x80x30mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00637/ Thanh gỗ ép trụ giàn giáo L1900, L3800mm Iq System 690x80x15mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00639/ Thanh gỗ ép A Board 70x1130x20mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00640/ Pallet gỗ L965mm A Board 1130x995x130mm (thanh đố: trên 5 đố, dưới 3 đố) (nk)
- Mã HS 44152000: HC00641/ Pallet gỗ L1270mm A Board 1130x1300x130mm (thanh đố: trên 7 đố, dưới 3 đố) (nk)
- Mã HS 44152000: HC00642/ Pallet gỗ L1575mm A Board 1130x1605x170mm (thanh đố: trên 7 đố, dưới 3 đố) (nk)
- Mã HS 44152000: HC00643/ Pallet gỗ L1880mm A Board 1130x1910x170mm (thanh đố: trên 9 đố, dưới 3 đố) (nk)
- Mã HS 44152000: HC00644/ Thanh gỗ ép tay vịn L1829mm 80x80x1100mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00646/ Thanh gỗ ép tay vịn L1829mm 80x80x1100mm (khoét rãnh 10x50mm) (nk)
- Mã HS 44152000: HC00647/ Thanh gỗ ép tay vịn L610, L914mm Iq System 80x80x1250mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00648/ Pallet gỗ tay vịn L610mm Iq System 1250x1170x130mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00649/ Pallet gỗ tay vịn L914mm Iq System 1250x900x130mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00650/ Thanh gỗ ép Iq System 80x80x40mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00656/ Thanh gỗ ép tay vịn L610, L914mm Iq System 80x80x1200mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00657/ Pallet gỗ tay vịn L610mm Iq System 1200x1170x130mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00658/ Pallet gỗ tay vịn L914mm (1) Iq System 1200x900x130mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00659/ Pallet gỗ tay vịn L914mm (2) Iq System 1200x900x130mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC00660/ Thanh gỗ ép Iq System 100x100x60mm(cố định pallet) (nk)
- Mã HS 44152000: HC146/ Thanh gỗ ép 70x740x10mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC147/ Thanh gỗ ép 70x38x18mm (nk)
- Mã HS 44152000: HC32/ HC32-Pallet gỗ tràm rừng trồng(1170*1090*120 mm) (nk)
- Mã HS 44152000: HD24/ Cao bản gỗ. (1500*970*110mm), dùng để kê hàng. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: HD24/ Cao bản gỗ. (1800*980*110mm), dùng để kê hàng. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: HD24/ Cao bản gỗ. (1920*1110*121mm), dùng để kê hàng. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: HMTNVL011/ Pallet gỗ bằng gỗ ván ép công nghiệp để đóng hàng, kích thước (1200 x 800 x 120)mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: HMTNVL011/ Cao bản nâng hàng(Pallet gỗ dán), kích thước (1000 x 800 x 120)mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Hộp đồng hồ bằng gỗ thông lào bọc nỉ, nhãn hiệu: Rolex, kích thước: 18*13*8 cm, hàng sử dụng cá nhân, mã hàng: 39139.01, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Hộp đựng phụ kiện máy bơm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: HTSL00015/ Cao bản gỗ dán công nghiệp (Pallet gỗ), kích thước:2173*1130*128*mm*23, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: HTSL00015/ Pallet gỗ dán công nghiệp, kích thước:2038*1130*120*mm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: HTSL00021/ Tấm ngăn gỗ dán công nghiệp, kích thước: 2173 X 1130 X 7mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: HV989007-0010/ Pallet gỗ keo rừng trồng 1130*970*130mm (nk)
- Mã HS 44152000: HV989007-0050/ Pallet gỗ keo rừng trồng 1010*910*130mm (nk)
- Mã HS 44152000: HYF064/ Pallet gỗ (chất liệu gỗ thông, kích thước 1200*1000*120mm) (nk)
- Mã HS 44152000: HYF064/ Pallet gỗ (chất liệu gỗ thông, kích thước 1220*1020*120mm) (nk)
- Mã HS 44152000: HYF064/ Pallet gỗ(chất liệu bằng gô ~thông, kích thước 1066*1066*124mm) (nk)
- Mã HS 44152000: HYF064/ Pallet gỗ(chất liệu gỗ thông, kích thước 1200*1000*120mm) (nk)
- Mã HS 44152000: IK68/ Pallet bằng gỗ ván ép ZT-1(S), HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 44152000: IK68/ Pallet bằng gỗ ván ép ZT-2(S), HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 44152000: IK68/ Pallet bằng gỗ ván ép ZT-3, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 44152000: INT-WP-50/ Wooden pallet (nk)
- Mã HS 44152000: J0700000319/ PALLET 8 CẠNH XỬ LÝ NHIỆT 1060*1060*105mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700000319/ Pallet gỗ 1060x1060x105mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700006518/ PALLET VÁN ÉP 900*900*130mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700006520/ PALLET VÁN ÉP 1100*1100*130mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700006523/ PALLET VÁN ÉP 1340*670*130mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008035/ PALLET VÁN ÉP (XLN ỐNG BẢO ÔN) 800*800*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008036/ Pallet gỗ 950x950x105mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008036/ PALLET VÁN ÉP (XLN ỐNG BẢO ÔN) 950*950*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008082/ PALLET VÁN ÉP (XLN ỐNG BẢO ÔN) 750*750*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008632/ PALLET VÁN ÉP (XLN ỐNG BẢO ÔN) 600*600*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008633/ PALLET VÁN ÉP (XLN ỐNG BẢO ÔN) 570*570*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008634/ PALLET VÁN ÉP (XLN ỐNG BẢO ÔN) 630*630*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008637/ PALLET VÁN ÉP (XLN ỐNG BẢO ÔN) 900*900*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008638/ PALLET VÁN ÉP (XLN ỐNG BẢO ÔN) 710*710*110mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700008811/ THÙNG GỖ VÁN ÉP 4300*470*410mm (nk)
- Mã HS 44152000: J0700009604/ PALLET VÁN ÉP 1060*1060*115mm (nk)
- Mã HS 44152000: JA-BOX/ Thùng gỗ đóng gói khi xuất hàng/ CN (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, kt 1705 x 1145 x 121mm (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, kt 1990 x 1145 x 124mm (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, kt 2025 x 1145 x 124mm (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, kt 2025*1145*124mm. mã liêu: 24.03.001.00004 (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, kt 2085 x 1145 x 125mm (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, kt 2085*1145*124mm. mã liêu: 24.03.001.00004 (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp, kt 2085*1145*124mm. mã liêu: 24.03.001.00029 (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET-01/ Thanh chắn gỗ / VN (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET-01/ Thanh chắn gỗ 100*100*15*1004mm (nk)
- Mã HS 44152000: JA-PALLET-01/ Thanh chắn gỗ 100*100*15*1004mm mã liêu: 24.05.001.00041 (nk)
- Mã HS 44152000: JHKTBM15/ Pallet Gỗ (1040x1040x150) mm, từ gỗ keo, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: JK-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp kích thước (2042 x 1125 x 135)mm (nk)
- Mã HS 44152000: JK-PALLET/ Pallet bằng gỗ công nghiệp kích thước (2065 x 1125 x 135)mm (nk)
- Mã HS 44152000: JK-PALLET/ Pallet gỗ dán công nghiệp, kt:2042*1125*135mm/LVL,hàng mới 100%, mã liệu:36011720 (nk)
- Mã HS 44152000: JSZW-029/ Pallet gỗ(từ gỗ keo rừng trồng), KT: 12*100*120cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: JSZW-029/ Pallet gỗ(từ gỗ keo rừng trồng), KT: 14*100*120cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: K39/ Pallet gỗ dùng để đóng hàng, 307000316724 (nk)
- Mã HS 44152000: K39/ Pallet gỗ dùng để đóng hàng, 307001600039 (nk)
- Mã HS 44152000: KA1001P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_486808 (nk)
- Mã HS 44152000: KA1002P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ KA1002P001(1000x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_486809 (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-117/ Pallet gỗ ép có gắn bìa carton 302SD50060, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-117/ Pallet gỗ ép có gắn bìa carton 302VY50130, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thướ 1050x1050 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thướ 1140x1170 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thướ 1140x1170 mm (TA) (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thướ 720x905 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thướ 900x1140 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thướ 960x960 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thướ 990x1050 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thước 1050x1050 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thước 1140x1170 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thước 1140x1170 mm (TA) (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thước 720x905 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thước 900x1140 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thước 990x1050 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet bằng gỗ ván ép, kích thước 990x1050 mm (TA) (chất liệu: gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1050 x 1050 x 113 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1120 x 1000 x 119 mm (TA) (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1120 x 1000 x 121 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1140 x 1170 x 121 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1210 x 1120 x 121 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1260 x 1140 x 119 mm (TA) (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1260 x 1140 x 121 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1420 x 1150 x 123 mm (TA) (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 1420 x 1150 x 127 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 720 x 905 x 119 mm (TA) (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 750 x 1230 x 127 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 900 x 1000 x 119 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KDT-194/ Pallet gỗ kích thước: 960 x 960 x 113 mm (Làm bằng gỗ dán, đã qua xử lý), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Kệ để sách bằng gỗ, 280x115 x 42cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: kệ gổ đựng bút, không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Kệ gỗ dùng để đặt sản phẩm trong nhà xưởng, dạng tấm, chất liệu: bằng gỗ công nghiệp (MDF), kt (1040x1240)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Kệ gỗ trang trí sản phẩm 100 x 50 x 90 552724, hiệu Brabantia, hàng mới 100%, FOC (nk)
- Mã HS 44152000: Kệ gỗ trưng bày buffet 3 tầng,mã hàng: 013-3, kích thước: 325x325x325(H)mm, 325x285x215(H)mm, 325x245x105(H)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Kệ gỗ trưng bày buffet, mã hàng: 004-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Kệ gỗ trưng bày buffet, mã hàng: 019-4, kích thước: 425x145x112(H)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Kệ photo bằng gỗ màu đen KT 570x650x200 (thấp) L1 dùng cho máy đa chức năng C227, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Kệ trưng bày thùng SH36 bằng gổ,Qui cách:1 m x 0.5m,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Khung Pallet bằng gỗ thông, hàng đã qua sơ chế, xử lý công nghiệp và hun trùng, kích thước: 1200*800*195mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KIT-0002/ Pallet 1160x1120x150mm bằng gỗ ép (nk)
- Mã HS 44152000: KIT-0002/ Pallet gỗ (gỗ ép đã qua xử lí công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: kk007/ pallet 1100 x1100 x120mm, không phải gỗ rừng tự nhiên (nk)
- Mã HS 44152000: kk008/ pallet 1100x1200x120mm, không phải gỗ rừng tự nhiên (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho s?n xu?t_Ply wood pallet_KPL2212-001_1400x1050x120 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL1110-000_800x800x100 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL1111-000_900x900x110 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL1112-000_877x865x110 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL1114-000_823x875x140 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL1114-007_835x720x140 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL1120-000_800x800x200 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL1121-000_877x750x210 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2112-003_1040x810x120 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2114-006_950x1300x140 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2114-011_1264x664x140 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2114-013_1864x664x140 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2114-014_1264x814x140 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2114-015_1564x814x140 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2114-016_1864x814x140 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2212-000_1400x1000 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2212-001_1400x1050x120 (nk)
- Mã HS 44152000: KPW/ Pallet ván ép_Dùng cho sản xuất_Ply wood pallet_KPL2210-000_1150x1150x100 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_486807 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488470 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488471 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488472 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489686 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489687 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489688 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489689 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489690 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489691 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_490963 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491203 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491204 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491205 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491206 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492118 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492119 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0497P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1360x920)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492120 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_486813 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488537 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488538 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488539 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488540 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488541 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489795 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489796 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489797 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489798 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_490967 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491288 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491289 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491290 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492192 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492193 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492194 (nk)
- Mã HS 44152000: KQ0605P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492195 (nk)
- Mã HS 44152000: KROEM-PALLET/ Pallet gỗ dán công nghiệp, kt:2080*960*120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: KR-VE/26/ Pallet gỗ dán công nghiệp KT:2080*960*120mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: KVNL94/ Pallet gỗ keo rừng trồng 674K 04880 (KT:1200x1150x114mm). (nk)
- Mã HS 44152000: LA258000/ Pallet gỗ (gỗ ép đã qua xử lí công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp, kích thước (1140*1440*125)mm. (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp, kích thước (1190*790*117.5) mm (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp, kích thước (1190*790*134.5)mm (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp, kích thước (1700*1140*126.5)mm (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp, kích thước (1700*1355*126.5)mm. (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp, kích thước (1910*1140*126.5)mm (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp, kích thước (2140*1460*134.5)mm (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp,kích thước (1140*990*117.5)mm (nk)
- Mã HS 44152000: LGD_0036/ Pallet bằng gỗ dán công nghiệp,kích thước (1440*1140*134.5)mm (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-01656A/ PALLET GỖ, KÍCH THƯỚC W800 X L1200 X H120 MM, BẰNG GỖ VÁN ÉP (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-03651C/ PALLET BẰNG GỖ ÉP CÔNG NGHIỆP (GỖ DÁN) (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-03810B/ PALLET BẰNG GỖ ÉP CÔNG NGHIỆP (GỖ DÁN) (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-04286B/ PALLET BẰNG GỖ ÉP CÔNG NGHIỆP (GỖ DÁN) (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-04592C/ PALLET BẰNG GỖ ÉP CÔNG NGHIỆP (GỖ DÁN) (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-04592D/ PALLET BẰNG GỖ ÉP CÔNG NGHIỆP (GỖ DÁN) (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-05002C/ PALLET BẰNG GỖ ÉP CÔNG NGHIỆP (GỖ DÁN) (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-05002E/ PALLET GỖ (nk)
- Mã HS 44152000: LJ69-05975A/ PALLET BẰNG GỖ ÉP CÔNG NGHIỆP (GỖ DÁN) (nk)
- Mã HS 44152000: LL254/ Pallet bằng gỗ nhân tạo đã qua xử lý, KT 1150x1110x10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: LL258/ Pallet bằng gỗ nhân tạo đã qua xử lý KT 1110x1150x120MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: LL283/ Pallet bằng gỗ nhân tạo đã qua xử lý KT 1050x950x120MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: LXVTP23/ Pallet gỗ được làm từ gỗ thông KT: 1070*900*123 mm (mã hàng 095-0031-0012-H). Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: LXVTP23/ Pallet gỗ được làm từ gỗ thông KT: 1200*1000*123 mm (mã hàng 095-0031-0015-H).Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: LXVTP23/ Pallet gỗ, KT: 1150*800*123mm, mã: 095-0031-0007-H. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: LXVTP23/ Pallet gỗ, KT: 800*670*123mm, mã: 095-0031-0014-H. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: LZ10901011D/ Pallet gỗ dán ép, kích thước là 1140*990*117.5mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: LZ10901080A/ Pallet gỗ keo:1000*1235*120.5 mm (có nguồn gốc rừng trồng). hàng mơi 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: LZ10901081B/ Pallet gỗ keo (120.5x1315x902mm), (có nguồn gốc rừng trồng). Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: LZ10901081C/ Pallet gỗ keo (120.5x1480x1145mm),(có nguồn gốc rừng trồng). Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: M0104108/ Pallet gỗ (gỗ ép đã qua xử lí công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: M0124010/ Pallet gỗ (gỗ ép đã qua xử lí công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: mega066/ Pallet gỗ đóng hàng 1.25*1.1m (nk)
- Mã HS 44152000: mega068/ Pallet gỗ đóng hàng 1.25*0.95m (nk)
- Mã HS 44152000: MEGA073/ Pallet gỗ đóng hàng 1.0m x 1.2m (nk)
- Mã HS 44152000: MEGA073/ Pallet gỗ đóng hàng 1.1m x 1.05m (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1050*950*15mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1110*1150*15mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1140*985*15mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1150*1110*15mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1170*900*17mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1200*1000*17mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1200*800*16mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1200*900*17mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 170*170*15mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 1990*1150*15mm (nk)
- Mã HS 44152000: MP-01/ Thanh gỗ dán công nghiệp 2400*55*55mm (nk)
- Mã HS 44152000: MT007/ Pallet gỗ (110cm X 110cm X 15cm), dùng dể kê sản phẩm trong kho. (nk)
- Mã HS 44152000: MT008/ Pallet đố (110cm X 110cm X 15cm), dùng để kê sản phẩm trong kho. (nk)
- Mã HS 44152000: MT009/ Pallet hộp (116cm X 116cm X 122cm), dùng để kê sản phẩm trong kho. (nk)
- Mã HS 44152000: MT010/ Pallet hộp (116cm X 116cm X 110cm), dùng để kê sản phẩm trong kho. (nk)
- Mã HS 44152000: MT253/ Pallet hộp (116cm X 116cm X 132cm), dùng để kê sản phẩm trong kho. (nk)
- Mã HS 44152000: MT364/ Pallet gỗ EUR (80cm X 120cm X 14.4cm), dùng để kê sản phẩm trong kho. (nk)
- Mã HS 44152000: MYS-PL01/ Pallet Gỗ được làm từ gỗ ván ép kích thước: 1160 * 850 * 114 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: N000063-F1/ Pallet gỗ (1100 x 900 x 125mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ (gỗ keo), kích thước DY9.030.058 (1115*950*90), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ 028 (1115*950*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ 047 (1165*1140*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ 52(1115*1140*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ ép 019(1115*950*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ ép 028(1115*950*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ ép 045 (1145*1140*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ ép 046 (1090*1140*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ ép 047 (1165*1140*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ ép 070 (1140*940*126)mm (nk)
- Mã HS 44152000: N51/ Pallet gỗ keo rừng trồng, kích thước 1115*950*120 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x15x740 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x650 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x720 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x740 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x760 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x810 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x840 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x850 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x900 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x910 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x920 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x940 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NEPGO/ Nẹp góc GD 80x80x8x960 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NL018/ Pallet bằng gỗ (đã qua xử lý nhiệt) gồm pallet và nắp đậy, nguồn gốc từ rừng trồng, kích thước: 1250x1005x120mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NL018/ Pallet bằng gỗ (đã qua xử lý nhiệt) gồm pallet và nắp đậy, nguồn gốc từ rừng trồng, kích thước: 1250x1020x120mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NL018/ Pallet bằng gỗ (đã qua xử lý nhiệt) gồm pallet và nắp đậy, nguồn gốc từ rừng trồng, kích thước: 1550x1020x120mm, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NL028/ Pallet gỗ 1060x690x100 (nk)
- Mã HS 44152000: NL028/ Pallet gỗ 1060x935x100 (nk)
- Mã HS 44152000: NL028/ Pallet gỗ 1170x1010x100 (nk)
- Mã HS 44152000: NL028/ Pallet gỗ 945x870x100 (nk)
- Mã HS 44152000: NL028/ Pallet gỗ, được làm từ gỗ thông (đã qua xử lý nhiệt), kích thước: 1245*1005*120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NL028/ Pallet gỗ, được làm từ gỗ thông (đã qua xử lý nhiệt), kích thước: 1250*1005*120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NL-055/ Pallet gỗ Keo rừng trồng (1100x1000x135mm); hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NL-055/ Pallet gỗ Keo rừng trồng (1140x1140x120mm); hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NL127/ Pin tiểu BATT,1.5V,ALKALINE,AAA,GPI,ROHS mã liệu:220Z017 (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ PALLET GỖ QUY CACH (1978x1125x120)mm (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ PALLET GỖ QUY CÁCH (2030x1110x117)mm (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm bằng gỗ ván ép, dùng cho hàng 2 kính Kt:1710*1105*114mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm bằng gỗ ván ép,loại nhỏ Kt:1701*1105*120mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm bằng gỗ ván ép,loại to Kt:2010*1125*120mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm từ gỗ ván ép (chuyên dùng để đặt pin năng lượng mặt trời 2 hàng kính) kt: 1710*1105*114mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm từ gỗ ván ép (chuyên dùng để đặt pin năng lượng mặt trời 2 hàng kính) kt: 2030*1110*117mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm từ gỗ ván ép (dùng đựng 26 tấm pin) loại nhỏ kt: 1674*1105*120mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm từ gỗ ván ép dùng cho hàng nửa tấm 35, kt: 1728*1105*120mm (kích thuớc to)/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm từ gỗ ván ép dùng cho hàng nửa tấm kt: 1728*1105*120mm / VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm từ gỗ ván ép dùng cho hàng nửa tấm kt: 1728*1105*120mm (kích thuớc to)/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet được làm từ gỗ ván ép loại to có lỗ kt: 1978*1125*120mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ PALLET GỖ QUY CACH (1674x1105x120) mm (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ PALLET GỖ QUY CACH (2030x1110x117)mm (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet làm bằng gỗ ván ép (chuyên dùng để đặt pin năng lượng mặt trời). Kt:2010*1125*120mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet làm bằng gỗ ván ép. Kt:2010*1125*120 mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet to có lỗ được làm từ gỗ ván ép kt: 1978*1125*120mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NLVS0012/ Pallet to được làm từ gỗ ván ép loại có lỗ kt: 1978*1125*120mm/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NMPHW00001A/ Pallet gỗ dùng để đóng hàng CN-44101HT, từ gỗ rừng trồng (gỗ keo), kích thước 1300*1050*125 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NPL0012/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ keo rừng trồng, kích thước 1987*1100*118mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NPL0012/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ keo rừng trồng, kích thước 2056*1100*118mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NPL046/ Pallet gỗ (gỗ tràm vườn nhà trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: NPL16/ Pallet gỗ (dùng để kê sản phẩm) kich thuoc 1000x1000 x105mm (nk)
- Mã HS 44152000: NPL16/ Pallet gỗ (dùng để kê sản phẩm) kich thuoc 1050x1050 x105mm (nk)
- Mã HS 44152000: NPL16/ Pallet gỗ (dùng để kê sản phẩm) kich thuoc 940x940x105mm (nk)
- Mã HS 44152000: NPL16/ Pallet gỗ (dùng để kê sản phẩm) kích thước: 1000x 740x 105mm (nk)
- Mã HS 44152000: NPL16/ Pallet gỗ (dùng để kê sản phẩm) kích thước: 1080x 740x 105mm (nk)
- Mã HS 44152000: NPL20/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép, kích thước (2023x1135x165)mm, hàng mới 100%, nhà sx: công ty Đầu tư và phát triển Minh Kha (nk)
- Mã HS 44152000: NPL27/ Bo góc pallet bằng gỗ, dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước: 850x 100x 15mm (nk)
- Mã HS 44152000: NPL27/ Bo góc pallet bằng gỗ, dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước: 850x 10x 15mm (nk)
- Mã HS 44152000: NPL65/ Pallet gỗ dùng để vận chuyển hàng hóa (nk)
- Mã HS 44152000: NPV-05/ Pallet gỗ kt 1100x1100x125.Làm bằng gỗ rừng trồng.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NPV-05/ Pallet gỗ kt 1100x1100x125.Làm bằng gỗ tự nhiên, gỗ ép, đã được hun trùng.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NPV-05/ Pallet gỗ kt 1440*550*125.Làm bằng gỗ rừng trồng.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NPV-05/ Pallet gỗ kt 1440*550*125.Làm bằng gỗ tự nhiên, gỗ ép, đã được hun trùng.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NPV-05/ Pallet gỗ kt 825x825x125.Làm bằng gỗ rừng trồng.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: NPV-05/ Pallet gỗ kt 825x825x125.Làm bằng gỗ tự nhiên, gỗ ép, đã được hun trùng.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: NW051/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý) 081-0002-6198 (1110*930*120MM) (nk)
- Mã HS 44152000: NW051/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý) 1200*800*150mm (nk)
- Mã HS 44152000: NW051/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý) quy cách: 1200*1100*135mm, dùng cho sản phẩm dây kết nối dữ liệu (nk)
- Mã HS 44152000: NW051/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý), kích thước: 1175*930*120mm (nk)
- Mã HS 44152000: NW051/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý), kích thước: 1200*1000*120mm (nk)
- Mã HS 44152000: NW051/ Khay hàng (pallet- làm bằng gỗ ép nhân tạo đã qua xử lý), kính thước 1200*1000*135mm,dùng cho sản phẩm dây kết nối dữ liệu (nk)
- Mã HS 44152000: OVNMDDG-00015/ Pallet chất liệu gỗ thông, kích thước 1190x760x120(mm) PP4099-2729P001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: P/ Pallet gỗ (bằng gỗ tràm (keo) (1100 x 800 x 140 mm) (nk)
- Mã HS 44152000: P/ Pallet gỗ (bằng gỗ tràm (keo))(1230 x 850 x 140 mm) (nk)
- Mã HS 44152000: P/ Pallet gỗ (ván ép)(LVL 1230 x 850 x 140 mm) (nk)
- Mã HS 44152000: P225043-200/ Pallet gỗ (1030x970x109mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: P329-000013-000/ Pallet gỗ 1219x1016x127mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0024P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488459 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0024P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489675 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0024P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489676 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0024P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491186 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0024P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491187 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0024P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491188 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0024P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492107 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0024P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492108 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488460 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488461 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488462 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489677 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489678 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491189 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491190 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491191 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491192 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492109 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0026P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492110 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0027P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488463 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0027P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488464 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0027P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489679 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0027P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489680 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0027P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491193 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0027P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491194 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0027P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492111 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC-01-0027P001-DEGO/ Đế chặn mô tơ các loại (335x140x70->506x290x70)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492112 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2903P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_486810 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2903P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488546 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2903P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_490965 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2904P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_486811 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2904P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488547 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2904P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_490966 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2905P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_486812 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2905P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488548 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2905P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_490964 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488619 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488620 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488621 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489891 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489892 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489893 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492231 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492232 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC2906P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x800)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492233 (nk)
- Mã HS 44152000: PAC4901P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1140x737)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488549 (nk)
- Mã HS 44152000: palet/ Pallet gỗ bằng ván ép-AA69-07396L(1130*1110*120), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: palet/ Pallet gỗ bằng ván ép-BN69-12999U(1120*810*120), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 081-0008-6198 1175*930*120mm;dùng để đặt hàng bán thành phẩm;làm bằng gỗ ép;mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 1000x1000x120 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 1300x1200x120 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 1500x1400x180 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 1800x1700x180 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 2200x1100x120 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 2200x1100x150 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 3000x2000x180 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 3600x2250x200 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet 4000x2100x180 mm, Làm từ gỗ tần bì nhập khẩu từ Pháp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: pallet bằng gỗ công nghiệp đã qua xử lý Hàng thuộc dòng hàng số 36 tờ khai: 102948700150(25/10/2019) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ keo rừng trồng, kích thước: 1200mm x 800mm x 135mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ keo, PD.03019.012Size: 1200*1000 *120 (mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ keo, PD.03019.S01Size: 1100*1100 (mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ keo,:PD0319.S16 Size: 1016*1219*120 (mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ keo,PD.03019.S10 Size:1200 *1000 *120 (mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ keo,Size: 1067*1067*118 (mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ thông (Pallets for packaging), hàng đã qua sơ chế, xử lý công nghiệp và hun trùng, kích thước: 1200*800*144mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ thông, hàng đã qua sơ chế, xử lý công nghiệp và hun trùng, kích thước: 1200*800*144mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng gỗ-PALLET EVMS 400X1200 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet bằng ván ép dùng để kê hàng hóa kích thước 1600x1100x120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET CAGE-1800x17000x900/ PALLET LỒNG (GỖ TẠP) (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET CAGE-950x950/ PALLET LỒNG (GỖ TẠP) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet chất liệu gỗ kích thước 1100x1100x120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (C)- 1.1*1.1m*130mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (đã hun trùng), chất liệu bằng gỗ ép từ gỗ keo nguồn gốc gỗ rừng trồng, kích thước: 1220 x 1020 x 130mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (đã hun trùng), chất liệu bằng gỗ thịt nguồn gốc gỗ rừng trồng, kích thước: 1220 x 1020 x 130mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (gỗ Keo rừng trồng) 1145*760*130mm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (gỗ Keo rừng trồng) 1175*750*120mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (gỗ Keo rừng trồng) 440*440*250mm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (gỗ keo rừng trồng), kích thước: L5000*W1000 (3*5000+5*750), dùng đóng hàng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (gỗ keo rừng trồng), kích thước: L5800*W980*T200 mm, dùng đóng hàng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ (nguồn gốc từ gỗ keo rừng trồng), kích thước 1240*980*140mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ 05-005210-230-1147-00-E được sản xuất và gia công bằng gỗ thông với kích thước 1219*1016*137mm,Hàng mới 100%,2FSN-K20014/2FSN-K20069/2FSN-K30274/2FSN-K40032/2FSN-K40244,HSC00-0140 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ 1000x1300x140mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ 1100x1100x150mm (Gỗ thông rừng trồng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ 1200x1000x150mm (Gỗ thông rừng trồng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ 1300x900x150mm (Gỗ thông rừng trồng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: pallet gỗ 1515 x1265 x140 mm(gỗ rừng trồng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: pallet gỗ 2150 x970 x140 mm(gỗ rừng trồng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ 7Q408-008, 1200*800*120 mm (dùng để hàng, làm từ gỗ ép công nghiệp) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ 800 x1200 x 130mm- Woonden Pallet, (chỉ sử dụng trong nhà xưởng) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ 940 x 1120 x 144mm (gỗ ép công nghiệp), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ công nghiệp 1200x1000x130mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ công nghiệp, Kt: 1100 x 1100 x 117 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ cũ 1000x1200x120 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D00TKJ001(1180*1120*114) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D00ZS1001(924*914*117) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D00ZS2001(1048*1174*117) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D00ZS2001(1048*1174*117mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D0106J 001(1150*1050*120) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D0106J001(1150*1050*120) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D0106J001(1150*1050*120mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D018TF001(1150*1150*114) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D018TF001(1150*1150*114mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D018TJ001(1070*1220*120) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D01AZY001(1010*1000*120) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D01AZY001(1010*1000*120mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D01K6F001(862*820*122) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ D01K6F001(862*820*122mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dán (1200x800x140)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: pallet gỗ dán (nguồn từ gỗ keo rừng trồng), kích thước (1540*1140*135)mm, dùng để kê hàng,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dán (Pallet gỗ dán làm từ gỗ keo rừng trồng dán lại), KT: (125*1100*1100), dùng trong nhà xưởng Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dán: 700*700*110 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ đóng pkg thành phẩm làm bằng gỗ ép công nghệ đã qua các công đoạn xử lý và đã loại trừ được nguy cơ về sinh vật gây hại trên gỗ FG Pallet, hàng mới 100% thuộc tờ khai 101821869333, dòng 41 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dùng để đóng hàng quay vòng: gỗ thông, kích thước: 1200*800mm, đã được xử lý nhiệt theo tiêu chuẩn ISPM15 (licence no. PL 14-389). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dùng để vận chuyển hàng hóa, kích thước: (1140*1120*150 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dùng để vận chuyển hàng hóa, kích thước: (1440*1120*150 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dùng để vận chuyển hàng hóa, kích thước: (1740*1120*150 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dùng để vận chuyển hàng hóa, kích thước: (940*1120*150 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ dưới 1000x1000x120mm, dùng để đóng bobin dây đồng, mới 100%, PO IP013550 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép 1100*1100*120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép 800*550*110mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép công nghiệp (Kích thước: 1200*1000*120*14mm). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép công nghiệp kích thước 110*110*11cm chưa được hun trùng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép công nghiệp kích thước 110*110*11cm đã được hun trùng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép kích thước 550x800x110 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp). Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ép kích thước 860x700x132 mm (chất liệu: gỗ ép công nghiệp). Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ hun trùng KT 1100x1100x135mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kê siro Packing Pallet khổ 120 cm x 100 cm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kê siro Packing Pallet, khổ 120 cm x 100 cm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kê siro Packing Pallet, khổ 120 cm x 100 cm. (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (1000x1200mm)/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (gỗ rừng trồng) 6200110011000S, Kt: 1100 x 1100 x 150 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (gỗ rừng trồng) 6200130019000S, Kt: 1300 x 1100 x 125 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (gỗ rừng trồng) 6200210120100V, Kt: 1100 x 900 x 125 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (gỗ rừng trồng) B61000010000IE, Kt: 1200 x 800 x 120 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (gỗ rừng trồng), Kt: 1100 x 1000 x 130 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (gỗ rừng trồng), Kt: 1100 x 1100 x 120 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (gỗ rừng trồng), Kt: 1100 x 760 x 130 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (gỗ rừng trồng), Kt: 1200 x 1000 x 145 mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (rừng trồng) (1200*1000*120mm),mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (rừng trồng) (1200*1100*120mm),mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (rừng trồng) (1200*1200*120mm),mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo (rừng trồng) (1200*800*120mm),mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo 1130x1100x120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo 1200*1100*150mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo khử trùng, (rừng trồng) KT(1200*1000*150)mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1010 *1010*102(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1050x1000x14(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1100 *1050*130(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1100 *1100*105(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1100 *1100*120(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1140 *740*10(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1140 *740*120(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1140 *830*102(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1170 *770*120(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 1200x1000x14(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng 930 *1100*120(mm) (xuất xứ: Thanh Sơn- Phú Thọ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo rừng trồng, kích thước 1000*600*130mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo, kích thước (1100x1000x125)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo, kích thước (1100x1000x130)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo, kích thước (1100x700x125)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo, kích thước: 1200*1000*150 mm, chất liệu từ gỗ keo, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ keo, kích thước:1200x1000x145 MM (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kích thước 880x900mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kích thước: (1130x970x130) mm (làm từ gỗ keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ kích thước: (1200x1000x140) mm (làm từ gỗ keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ KT: 1100x1100x140 mm, bằng gỗ keo, loại gỗ rừng trồng, dùng để vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ KT: 1200*800*120mm, bằng gỗ ván ép, dùng để vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ KT: 1200*800*120mm, bằng gỗ ván ép, dùng để vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100%.Nhà SX Xưởng gỗ Nguyễn Thị Loan (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ KT: 1219 x 1016 x 129mm (Được làm từ gỗ công nghiệp đã qua tẩm sấy hun trùng) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm bằng gỗ keo. Kích thước 1000mmm*1000mm*130mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm bằng gỗ keo. Kích thước 1100mmm*1100mm*130mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm bằng gỗ keo. Kích thước 700mmm*700mm*130mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm bằng gỗ keo. Kích thước 800mmm*800mm*130mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm bằng gỗ keo. Kích thước 900mmm*900mm*130mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-J80358, HSC00-0026 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-J80358, HSC00-0028-3 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-J80358, HSC00-0110-1 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-J80358, HSC00-0112 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JA0031, HSC00-0028-3 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JA0031, HSC00-0110-1 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JA0031, HSC00-0112 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JA0407, HSC00-0026 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JA0407, HSC00-0028-3 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JA0407, HSC00-0110-1 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JC0148, HSC00-0026 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JC0283, HSC00-0026 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JC0283, HSC00-0028-3 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JC0283, HSC00-0110-1 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-JC0283, HSC00-0112 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-K20153, HSC00-0026 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-K20153, HSC00-0028-3 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ làm từ gỗ keo rừng trồng, hàng mới 100%, 2FSN-K20153, HSC00-0110-1 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LEH896001(1004*910*122) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LEH896001(1004*910*122mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LEH897001(1106*910*122) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LJA292001(1040*1040*122) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LJB491001(912*1070*117) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LJB491001(912*1070*117mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LJB523001(1063*1111*114) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LJB525001(1135*1054*114) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LJB525001(1135*1054*114mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LY8941001(960*820*122) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LY8941001(960*820*122mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LY8943001(1325*1094*114) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ LY8943001(1325*1094*114mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ nội bộ KT (mm) 1100x1100x125 Được sản xuất từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ phế liệu (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tạp (Wooden Pallet) độ dày 1,5 cm Đã xử lý hoá chất (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tạp (Wooden Pallet) độ dày 1,5 cm Đã xử lý hoá chất. (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm (1200x1000x140)mm- Wooden pallet, pallet gỗ có nguồn gốc vườn trồng,dùng để phục vụ trong nhà xưởng không dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet Gỗ Tràm 1100 x 1100 x 130mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet Gỗ Tràm 1100x1200x140mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm hun trùng 110*85*13.5 (cm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm hun trùng 130*110*13.5 (cm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm hun trùng 130*60*13.5 (cm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm hun trùng 130*90*13.5 (cm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm rừng trồng (bao gồm 1 đế,4 vách)(L1020mm x W1050mm x H780mm)/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm rừng trồng (L2200mm x W550mm x H170mm)/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm rừng trồng pallet đế(L 1050mm x W 1020mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm rừng trồng(L 1200mm x W 550mm x H 170mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm rừng trồng(L 2200mm x W 550mm x H 170mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm rừng trồng(Pallet đế) (L1000mm x W850mm)/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ tràm rừng trồng(Pallet đế) (L1050mm x W1020mm)/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ trên 1010x1010x80mm, dùng để đóng bobin dây đồng, mới 100%, PO IP013550 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ván ép 1000x1100x135mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ván ép 1200*1100*150mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ ván ép, quy cách: dài 1060mm, rộng 1060mm, dày 85mm, không nhãn hiệu, sử dụng trong nhà xưởng. Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ- WOODEN PALLET (hàng tái nhập về để xuất quay vòng với sản phẩm (theo yêu cầu của khác hàng)) TK30308771300/E42(09/03/20) mục 1,2 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ xuất khẩu KT (mm) 1100x1100x125 Được sản xuất từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET GO/ Pallet đáy số 1, có trụ carton, kích thước 570x570x913 mm, bằng gỗ keo rừng trồng, dùng để đóng kiện sản phẩm nhôm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET GO/ Pallet đáy số 2, có trụ carton, kích thước 500x500x913 mm, bằng gỗ keo rừng trồng, dùng để đóng kiện sản phẩm nhôm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET GO/ Pallet gỗ các loại (Pallet gỗ keo, kích thước (1100x1000x126)mm) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ, được làm từ gỗ công nghiệp (hàng là phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng) PLYWOOD- PALLET (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ, được làm từ gỗ công nghiệp (hàng là phương tiện đóng gói quay vòng, tạm nhập trong vòng 6 tháng). PLYWOOD- PALLET (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ, Hàng bao bì luân chuyển, hàng đã qua sử dụng,xữ lý- EMPTY PT-200 SPOOLS & COVER SET, TYPE: PALLETS (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ, Hàng bao bì luân chuyển, hàng đã qua sử dụng,xử lý- EMPTY PT-200 SPOOLS & COVER SET, TYPE: PALLETS (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ, kích thước 1100mm x 1200mm x 130mm, làm từ gỗ tạp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ, kích thước 1740*1120*1850 (mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ, kích thước: 1100x1100x150mm (pallet gỗ được làm từ gỗ keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ. Hàng bao bì luân chuyển, hàng đã qua sử dụng, đã hun trùng, xử lý nhiệt- EMPTY PT-200 SPOOLS & COVER SET, TYPE: PALLETS (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ: Kích thước (1219 x 1016 x 126)mm, làm từ gỗ keo rừng trồng, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet gỗ: WOOD PALLET (1000 x 1000 x 120)mm; Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet Làm bằng gỗ keo (1200x1000x150mm)mới 100%-- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet Làm bằng gỗ keo (1290x900x150mm)mới 100%-- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet Làm bằng gỗ keo (1300x1000x150mm)mới 100%-- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet làm bằng gỗ keo rừng trồng; kích thước: 114x980x1160mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet nhỏ dùng đóng gói phụ kiện máy bơm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET WOOD/ Pallet gỗ dán (1150x1070x130mm)mới 100%-- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET WOOD/ Pallet gỗ dán (1200x1000x130mm)mới 100%-- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET WOOD/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép, (Kích thước: 1150*1070*126mm). Hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET WOOD/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép, (Kích thước: 1170*1150*126mm). Hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET WOOD/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép, (Kích thước: 1200*1000*126mm). Hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet bằng gỗ dán dùng để đóng hàng kích thước 1200 x 1000x 125 mm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ (KT: 1300 x1100x150)mm, bằng gỗ keo đã sấy dùng để hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ (nguồn từ gỗ keo rừng trồng), kích thước (1240 x1050 x 125)mm, dùng để kê hàng. Mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ bằng gỗ ván ép công nghiệp dùng để kê hàng kích thước 2440x1220x90mm, moi 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ bằng gỗ ván ép công nghiệp dùng để kê hàng kích thước 2440x910x90mm, moi 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ để chứa hàng (1140*1100*120mm), (gỗ từ cây Keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ để chứa hàng (1550*1120*120mm), (gỗ từ cây Keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet/ Pallet gổ- H9111003 Pallet 110 x 110 x 12 cm (Đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet/ Pallet gổ- H9111008 Pallet 80 x 110 x12 cm (Đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 44152000: pallet/ Pallet gỗ tạp vườn 114x118x14 cm (nk)
- Mã HS 44152000: pallet/ Pallet gỗ tạp vườn 115x105x14 cm (nk)
- Mã HS 44152000: pallet/ Pallet gỗ tạp vườn 60x80x15.4 cm (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet Gỗ Tràm 1200x1800x140mm- hang moi 100%, để kê hàng (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ từ gỗ dán ván ép, từ gỗ keo rừng trồng dùng để đóng gói và lót hàng hóa, KT: 2440 x1220 x90 (mm), không làm từ gỗ thuộc danh mục cites, hàng mới 100% PO:GS20060007 (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ từ gỗ dán ván ép, từ gỗ keo rừng trồng dùng để đóng gói và lót hàng hóa, KT: 2440 x910 x90 (mm), không làm từ gỗ thuộc danh mục cites, hàng mới 100% PO:GS20060007 (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ ván ép để chứa hàng (1280*1140*120mm), (ván ép từ cây Keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ ván ép để chứa hàng (1430*1140*120mm), (ván ép từ cây Keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ PALLET GỖ, Kích thước: 1118*1016*15 (Sản xuất từ gỗ Tràm trong nước), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ PALLET GỖ, Kích thước: 1130*830*10 (Sản xuất từ gỗ Tràm trong nước), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ PALLET GỖ, Kích thước: 1130*830*140 C# (Sản xuất từ gỗ Tràm trong nước), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ PALLET GỖ, Kích thước: 1130*920*150 D# (Sản xuất từ gỗ Tràm trong nước), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ PALLET GỖ, Kích thước: 1200*1000*140 (Sản xuất từ gỗ Tràm trong nước), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ PALLET GỖ, Kích thước: 1200*800*15 (Sản xuất từ gỗ Tràm trong nước), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ PALLET GỖ, Kích thước: 1220*1016*130 (Sản xuất từ gỗ Tràm trong nước), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ PALLET GỖ, Kích thước: 1220*1016*130 P2# (Sản xuất từ gỗ Tràm trong nước), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ/ kt: 1130x1130mm/ (1 bộ 1cái)/ PALLET0002 (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET/ Pallet gỗ/ kt: 1220x1130mm/ (1 bộ 1cái)/ PALLET0009 (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet(khay hàng) 081-0007-6198 1200*800*150mm;dùng để đặt hàng bán thành phẩm;làm bằng gỗ ép;mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet(khay hàng) 1501001-0010034 1200*1000*120mm;dùng để đặt hàng bán thành phẩm;làm bằng gỗ ép;mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet_3.8|DM/ Pallet gỗ ván ép để đóng gói rotor 3.8MW KT 3095~3145 x 995~1005 x 1025~1165mm (nk)
- Mã HS 44152000: Pallet003/ Pallet gỗ KT 1100mm x 1100mm x 120mm (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-01/ Pallet gỗ thông 1.2m đã qua sử dụng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-01/ Pallet gỗ tiêu chuẩn Châu Âu, kích thước 1200x800x144mm, hàng mới 100%, đã xử lý (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-02/ Khung pallet bằng gỗ tiêu chuẩn Châu âu, kích thước 1200x800x200mm, hàng mới 100%, đã xử lý (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET02/ Pallet gỗ 800 x 1200 x 145 mm- Pallet Châu Âu, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET02/ Pallet gỗ 800 x 1200 x 150 mm- Pallet Euro, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-02/ Pallet gỗ dán (160x96x11cm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET02/ Pallet Làm bằng gỗ dán (1220X1015X120mm)mới 100%-- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-03/ Tấm đế pallet bằng gỗ kích thước 1200x800x10mm, hàng mới 100%, đã xử lý (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-05/ Pallet gỗ dán (52 x 96 x11cm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-06/ Pallet gỗ dán(112x92x12cm), mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-1/ Pallet bằng gỗ keo, kích thước 1130 x 950 x 160mm, có nguồn gốc rừng trồng, dùng để đóng kiện sản phẩm nhôm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLETGO/ Pallet gỗ dán các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: Pallets 1240x980x150/ Pallets gỗ dán kích thước 1240x980x150mm (gồm pallet và nắp). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PALLET-TV/ Pallet ván ép (1220*1067*140)mm, dùng để đóng hàng xuất (nk)
- Mã HS 44152000: Palllet gỗ D00TKJ001(1180*1120*114) (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_486806 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488426 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488427 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488428 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488429 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_488430 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489634 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489635 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489636 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489637 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489638 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_489639 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_490962 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491146 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_491147 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492074 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492075 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492076 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492077 (nk)
- Mã HS 44152000: PE-PAC-01-0006P001-PALLET/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói sản phẩm mô tơ điện_ORDER_492078 (nk)
- Mã HS 44152000: PGS-2380/ Pallet gỗ KT:1100 x 1200 x 140mm (nk)
- Mã HS 44152000: PH9607/ Cao bản gỗ dán (nguồn từ gỗ keo rừng trồng), Kích thước (1100*1100*115)mm. hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: PH9607/ Cao bản gỗ dán (nguồn từ gỗ keo rừng trồng), Kích thước (1100*1100*130)mm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 1100mmx1100mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 22mmx80mmx3800mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx488mmx330mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx488mmx466mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx543mmx249mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx543mmx329mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx548mmx285mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx548mmx305mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx548mmx309mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx548mmx359mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx548mmx379mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx548mmx384mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx548mmx388mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx548mmx434mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx573mmx290mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2400mmx573mmx369mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 2650mmx560mmx416mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 3800mmx495mmx390mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 4000mmx648mmx405Cmm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK/ Pallet gỗ,kích thước: 4000mmx648mmx405mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-01/ Pallet gỗ 1100x1100x120 (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-01/ Pallet gỗ có thể tháo lắp linh hoạt dạng thanh đã qua xử lý nhiệt, KT (2400x80x15mm) (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-01/ Pallet gỗ dạng thanh đã qua xử lý 800*75*65mm (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-01/ Pallet gỗ dạng thanh đã qua xử lý nhiệt (1000*80*15mm) (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-01/ Pallet gỗ dạng thanh đã qua xử lý nhiệt (2000*80*15mm) (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-01/ Pallet gỗ dạng thanh đã qua xử lý nhiệt (2400*80*15mm) (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-01/ Pallet gỗ dạng thanh đã qua xử lý nhiệt (2400x80x15mm) (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-01/ Pallet gỗ KT 1100x1100x120 (nk)
- Mã HS 44152000: PK-PALLET-2/ Linh kiện đóng gói bằng gỗ (Pallet gỗ PE-PAC-01-0006 (1200x1000)mm), dùng để đóng gói linh kiện mô tơ điện/ PE-PAC-01-0006P001-PALLET, PO IP013351 (nk)
- Mã HS 44152000: PKPARIS1200800130/ Pallet gỗ keo rừng trồng kích thước 1200*800*130mm (nk)
- Mã HS 44152000: PL/ Palet bằng gỗ dán dùng để đóng hàng kích thước 110*80 cm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 44152000: PL/ Pallet kích thước 800x1200x140mm-150mm (nk)
- Mã HS 44152000: PL001/ Thùng gỗ kín,mới 100%(kích thước 1100x780x650 mm) làm bằng gỗ dán, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL006/ Thùng gỗ kín,mới 100%(kích thước 1100x940x820 mm) làm bằng gỗ dán, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL007/ Thùng gỗ kín,mới 100%(kích thước 1600x600x600 mm) làm bằng gỗ dán, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL01/ Pallet gỗ dán (giá để hàng kiểu thùng)-(1000*970*135)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: PL01/ Pallet gỗ dán (giá để hàng kiểu thùng)-(1195*850*165)mm-- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: PL01/ Pallet gỗ dán (giá để hàng kiểu thùng)-{ 1130*930*135)mm- nguyên liệu từ gỗ keo rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: PL01/ Pallet gỗ thông rừng trồng (giá để hàng kiểu thùng) 32A, kích thước: 1085*1075*120 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL033/ Pallet gỗ 1000x850x130mm-mới 100% gỗ keo rừng trồng, mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL1000/ Pallet gỗ ván ép; kích thước: (1000x1000x130)mm, nguồn gốc gỗ (gỗ ép công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: PL-100X120/ Kệ đựng hàng hóa (Pallet bằng gỗ ép công nghiệp), kích thước 1000*1200 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL1060/ Pallet gỗ ván ép; kích thước: (1060x650x130)mm, nguồn gốc gỗ (gỗ ép công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: PL11/ Pallet gỗ (C)- 1.1*1.1m*120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL1110/ Pallet gỗ ván ép; kích thước: (1110x780x130)mm, nguồn gốc gỗ (gỗ ép công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: PL1150X1020X110/ Pallet gỗ 1150x1020x110 mm (gỗ keo) (nk)
- Mã HS 44152000: PL1200/ Pallet gỗ ván ép; kích thước: (1200x1200x130)mm, nguồn gốc gỗ (gỗ ép công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: PL900/ Pallet gỗ ván ép; kích thước: (900x900x130)mm, nguồn gốc gỗ (gỗ ép công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: PL950/ Pallet gỗ ván ép; kích thước: (950x940x130)mm, nguồn gốc gỗ (gỗ ép công nghiệp) (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet 1050x100x140mm (gỗ bạch đàn rừng trồng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet 1050x100x80mm(gỗ bạch đàn rừng trồng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet 960x100x80mm (gỗ bạch đàn rừng trồng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet 960x40x32mm (gỗ bạch đàn rừng trồng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet 960x40x70mm (gỗ bạch đàn rừng trồng), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet gỗ (1050x40x10mm) được làm từ gỗ keo (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet gỗ (1050x90x140mm) được làm từ gỗ keo (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet gỗ (1100x40x10mm) được làm từ gỗ keo (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet gỗ (1100x90x140mm) được làm từ gỗ keo (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet gỗ (960x40x10mm) được làm từ gỗ keo (nk)
- Mã HS 44152000: PLL/ Chân pallet gỗ (960X90X140mm), được làm từ gỗ keo (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1000x1000x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1030x1030x125-5N mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1080x920x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1120x870x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1190x840x125-5N mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1210x1150x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1210x1210x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1210x810x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1220x980x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1260x1000x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1260x1060x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ dán GD1260x840x125 mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo 1080x920-5N có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1080x920x-5Nmm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo 1120x1120x125-5N có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1120x1120x125-5Nmm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo 1170x1020x132 có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1170x1020x132mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo 1260x940x125-5N có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1260x940x125-5Nmm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo 790x570x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước790x570x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo 900x810x125-5N có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước900x810x125-5Nmm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1030x810x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1030x810x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1030x960x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1030x960x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1080x1000x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1080x1000x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1080x1030x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1080x1030x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1080x1060x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1080x1060x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1080x810x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1080x810x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1080x840x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1080x840x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1080x870x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1080x870x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1080x960x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1080x960x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1110x1000x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1110x1000x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1150x1030x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1150x1030x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1150x1080x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1150x1080x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1150x940x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1150x940x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1180x770x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1180x770x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1190x1000x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1190x1000x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1190x1060x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1190x1060x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1190x1080x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1190x1080x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1190x840x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1190x840x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1190x870x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1190x870x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1190x900x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1190x900x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1190x940x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1190x940x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1200x800x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1200x800x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1210x1060x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1210x1060x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1210x1150x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1210x1150x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1210x870x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1210x870x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1210x940x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1210x940x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1220x810x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1120x810x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1260x1000x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1260x1000x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1260x1060x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1260x1060x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1260x1150x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1260x1150x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1260x780x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1260x780x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D1260x840x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước1260x840x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D650x650x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước650x650x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D960x780x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước960x780x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PL-PK01/ Pallet gỗ keo D960x960x125 mm có nguồn gốc rừng trồng, Hàng mới 100%. Sản xuất tại Việt Nam. Kích thước960x960x125mm. (nk)
- Mã HS 44152000: PLTGO-HPSD/ Pallet gỗ (1100x800x135)mm (nk)
- Mã HS 44152000: PL-TieuHao/ Pallet gỗ tạp vưa (77em x 77cm) (nk)
- Mã HS 44152000: PLW-00-GAS/ Pallet gỗ ép công nghiệp mặt liền, kích thước 1200*1000*150mm (nk)
- Mã HS 44152000: PLW-07-GAS/ Pallet gỗ ép công nghiệp 7 nan mặt, kích thước 1200*1000*150mm (nk)
- Mã HS 44152000: PP01/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép Kích thước: 1056*706*120 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PP01/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép Kích thước: 1188*706*120 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PP01/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép Kích thước: 1200*1000*135 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PP01/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép Kích thước: 1340*1320*120 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PP01/ Pallet gỗ được sản xuất từ gỗ ván ép Kích thước: 938*1320*120 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PPG1/ Pallet gỗ (Kích thước: 110*97*12.6) cm, bằng gỗ công nghiệp dùng để hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PX35WDP001A0/ Pallet gỗ kích thước 1200x800x123mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PX35WDP004A1/ Pallet gỗ (đã hun trùng), 5 nan, chất liệu bằng gỗ keo, kích thước: 1200X920X123 mm nguồn gốc gỗ trồng rừng.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: PX35WDP021A0/ Pallet gỗ kích thước 1000x920x112.5mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-0095-000/ Pallet làm bàng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-2689-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-3025-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-4120-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-5240-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-5701-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-6175-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng 1188 x 992 x 114mm (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-8028-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX1-8689-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-0280-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-0745-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-1099-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-1135-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-1371-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-1472-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-1541-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-1565-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-2665-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-2677-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-3036-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-3185-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QX2-3712-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: QZ0-0161-000/ Pallet làm bằng gỗ rừng trồng (nk)
- Mã HS 44152000: R00042/ Pallet gỗ bằng gỗ ván ép, kích thước 1140*960*120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: R00042/ Pallet gỗ bằng gỗ ván ép, kích thước 1140*960*120mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 44152000: RBS.033/ Pallet gỗ, kích thước: 1200x1100x140mm (pallet gỗ được làm từ gỗ keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: RBS.034/ Pallet gỗ, kích thước: 1100x1100x145mm (pallet gỗ được làm từ gỗ keo rừng trồng) (nk)
- Mã HS 44152000: RJ0-0003-000/ Pallét gỗ (nk)
- Mã HS 44152000: RM084/ Pallet ván ép 99-502 (1140*1140*160mm) (nk)
- Mã HS 44152000: RM084/ Pallet ván ép 99-507 (1200*800*144mm) (nk)
- Mã HS 44152000: RM084/ Pallet ván ép 99-525 (1200*1000*144mm) (nk)
- Mã HS 44152000: RM084/ Pallet ván ép 99-585 (1150*800*144mm) (nk)
- Mã HS 44152000: RM084/ Pallet ván ép 99-E16 (1140*1140*145mm) (nk)
- Mã HS 44152000: RM084/ Pallet ván ép 99-E32 (1150*800*166mm) (nk)
- Mã HS 44152000: RM084/ Pallet ván ép 99-E33 (1150*800*145mm) (nk)
- Mã HS 44152000: RM084/ Pallet ván ép 99-536 (1140*1140*145mm) (nk)
- Mã HS 44152000: RM087/ Tấm chèn 99-598 (1140*1140*25) mm (nk)
- Mã HS 44152000: RM40WPL1200*1000*75/ Pallet gỗ, kích thước 1200*1000*75 mmm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 44152000: RO-ND-4/ Giá kê hàng (gỗ keo rừng trồng) 1200x1000x130mm (nk)
- Mã HS 44152000: RO-ND-4/ Giá kê hàng (gỗ keo rừng trồng) 700x700x140mm (nk)
- Mã HS 44152000: RO-ND-4/ Giá kê hàng (gỗ keo rừng trồng) 780x680x120mm (nk)
- Mã HS 44152000: RO-ND-4/ Giá kê hàng (gỗ keo rừng trồng) 900x550x132mm (nk)
- Mã HS 44152000: RO-ND-4/ Giá kê hàng (pallet gỗ dán) 550x450x114mm (nk)
- Mã HS 44152000: RO-ND-4/ Giá kê hàng (pallet gỗ dán) 690x540x118mm (nk)
- Mã HS 44152000: RO-ND-4/ Giá kê hàng (pallet gỗ dán) 940x730x130mm (nk)
- - Mã HS 44152000: RO-ND-4/ Giá kê hàng (pallet gỗ dán) 940x748x134mm (nk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

     - Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk)     - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk)     - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk)     - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk)     - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk)     - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk)     - Mã HS 29252900: STABAXOL-1/ Bis (2,-diisopropylphenyl c
    - Mã HS 38109000: Chất khử bọt nước thải 101 (nk)     - Mã HS 38109000: Chất khử kim loại-RHM-645 Substance (xử lý đồng kẽm) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm giảm oxy hoá thiếc hàn (dùng bổ trợ cho việc hàn thiếc) (Alpha Dross Reducer DR96) (100g/lọ) (hàng mới 100%) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch bề mặt kim loại 46-134 (dùng trong sản xuất chip), mã cas: 78-92-2, công thức hóa học: C4H10O, (1 gallon3.7854 lít), doanh nghiệp đã khai báo hóa chất, hàng mới 100%, xuất xứ Mỹ. (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch kim loại Menzerna Mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch màng sáp-106 (Dùng làm sạch bề mặt đầu golf) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch mối hàn JS-810, thành phần: Mixed alcohol solvent, Anti volatile agent, Foaming agent, Antioxidants, Flux, Activator, Refined resin. Hàng mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch mối hàn, JX-200, (thành phần chính bao gồm: IPA, Alcohol, surface active agent). Hàng mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: C
    - Mã HS 39079990: Chất làm tăng độ bóng dạng hạt #T-701A (Leveling Additive T- 701A). Kết quả của cục kiểm định số 246/TB-KĐ I ngày 17/5/2019 (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT PHỤ GIA/NGUYÊN LIỆU SX BỘT SƠN TĨNH ĐIỆN (REACRONE RLP-111 "Chất tạo bóng bề mặt sơn"). HÀNG MỚI 100%. (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT TĂNG ĐỘ BÁM, PROMOTER ERUCIC-C719 DÙNG SẢN XUẤT MỰC IN, DẠNG LỎNG (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT TĂNG ĐỘ DÍNH PROMOTER ERUCIC-ADP, DÙNG ĐỂ SẢN XUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK473IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS E473I-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK473IIV/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS E473I-IVORY (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK475IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS S475I-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPHA475IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS HA475-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPLX7035BK/ Hạt nhựa p