Mã Hs 4107

- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Suede (2 077A 1.4-1.6MM BENNO EPM3)) (nk)

- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Suede (A0QM 1.4-1.6MM BABYSOFT PATENT LEATHER EPM3)) (nk)

- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Suede (A0QM 1.4-1.6MM TEASEL SUEDE EPM1)) (nk)

- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Suede (A0QM COMFORT E EPM3 1.4-1.6MM)) (nk)

- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Suede (A61T 1.4-1.6MM PLUMA EPM3)) (nk)

- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Suede (A8L5 1.4-1.6MM CRUISER EPM1)) (nk)

- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Suede (AAYC 1.4-1.6MM FLUFFY EPM3)) (nk)

- Mã HS 41079900: DB-0002/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Suede (ADLA 1.4-1.6MM HI SUEDE(MAP-PREMIUM SUEDE)-EPM5)) (nk)

- Mã HS 41079900: DB01/ Da bò đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (10978.2 FTK 1019.88 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (1189.8 FTK 139.4 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (13760 FTK1542.8 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (19195.6 FTK1945.8 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (20439.4 FTK2327.4 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (2114.23 MTK22757.5FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (38.3 FTK4.4 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (44851.4 FTK 4396.4 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (5268.3 FTK795 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (5434 FTK 546.7 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc (871 FTK 114 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(147.9 KG 1333.9 FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(15.7 KG 140.2 FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(2387.3 FTK 221.78 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(4 KG 44.2 FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DB1/ Da bò thuộc(425.7 FTK 39.56 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DB-1.1-1.3MM/ DA BÒ THUỘC DÀY 1.1-1.3MM, số lượng: 488.25 sqft 45.36 m2, hàng không nhãn hiệu (nk)

- Mã HS 41079900: dbo/ Da bò đã thuộc (COW LEATHER)(NPL để sản xuất túi xách) (nk)

- Mã HS 41079900: dbo/ Da bò đã thuộc, được nhuộm màu (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: DBOM/ Da bò đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: DBOM/ Da bò đã thuộc (152.75 SF 14.19 M2) mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DBOM/ Da bò đã thuộc (3,169.8 SFT 294.47 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100%. (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi thuộc. Mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc. đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc (1345.1 KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc (183.19 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc (22.10 KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc 0.7-0.9mm (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc 1.4-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc 1.6-1.8MM (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2-1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm (1.4-1.6mm) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm (1.6-1.8mm) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm (3924 SF418.30 KGS) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.4-1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.4-1.6mm) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.6-1.8mm) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày 1.4-1.6mm (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày 1.6-1.8mm (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (137.93M21,484.13FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (42.40M2456.22FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (498.92SF498.92FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (5.99M264.45FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#09754) 1.0-1.2mm CHARMIN LINING(LG) 12"x12" (4,260.90SF4,260.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#1167R) 1.6-1.8mm ROUGH CUT (TR) 12"x12" COW FINISHED LEATHER (1,117.70SF1,117.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#138) 1.0-1.2mm COW LINING(LG) 12"x12" (20,620.00SF20,620.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#143) 0.9-1.1mm FULL GRAIN COLLAR(TR) 12"x12" (6,697.70SF6,697.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#1829B) 1.8-2.0mm TEC TUFF DUAL ORIGINAL W/P(TR) 12"x12"--(BLACK) (3,776.30SF3,776.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#1829B) 1.8-2.0mm TEC TUFF DUAL ORIGINAL W/P(TR) 12"x12"--(BLACK) (323.50SF323.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#20742) 1.0-1.2mm CHARMIN LINING(LG) 12"x12" (5,960.00SF5,960.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#23732) 1.6-1.8mm VIVA 5(TR) 12"x12" (15,823.10SF15,823.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#24715) 1.0-1.2mm CHARMIN LINING(TR) 12"x12" (1,339.10SF1,339.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#4924B) 1.4-1.6mm TEC TUFF GROOVE WP(TR) (15.00SF15.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#4924B) 1.4-1.6mm TEC TUFF GROOVE WP(TR) (2,076.60SF2,076.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#7470) 2.0-2.2mm WATERBUCK(TR) 12"x12" COW FINISHED LEATHER (1,337.30SF1,337.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#7470) 2.0-2.2mm WATERBUCK(TR) 12"x12" COW FINISHED LEATHER (7,842.30SF7,842.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#75262) 1.8-2.0mm SILIZIUM QUADRO W/P(TR) 12"x12" (5,161.80SF5,161.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#9504) 2.0-2.2mm WATERBUCK(TR) 12"x12" (4,007.80SF4,007.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (#9504) 2.0-2.2mm WATERBUCK(TR) 12"x12" (4,211.50SF4,211.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (LEATHER) (BLACK) 1.4-1.6mm ALASKA()(12"x12") (140.00SF140.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ (NB-F17-2422) 1.2-1.4mm SPLIT SUEDE (94.00SF94.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ *COWHIDE LEATHER 2.0-2.2MM (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 01F7 ACTION AR-122 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 01F7 ACTION DE-145H (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 01F7 ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 057A 1.3mm ECO REBOUND EPM 3 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 06F0 ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 095A ACTION DE-172 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 095A WONDERFUL DE-172 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.0-1.2MM SPLIT SUEDE(MAP-SPLIT SUEDE)EPM5 ADB7S20 (1,491.70SF1,491.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.0-1.2MM SPLIT SUEDE(MAP-SPLIT SUEDE)EPM5 BLACK (4,838.20SF4,838.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm ANTIQUE RAVE (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM BABY SOFT PATENT LEATHER- EPM3 A7AS HIGH VIS GREEN (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm CHEROKEE WPN (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM EH SUEDE EPM 5 A1QX EARTH (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM EH SUEDE EPM 5 A3KU JUST BROWN F11 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM EH SUEDE EPM 5 AA5B STONE GREY (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM EH SUEDE EPM 5 BLACK (1,352.80SF1,352.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM EH SUEDE EPM 5 BLACK (53.60SF53.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM HI SUEDE (MAP-PREMIUM SUEDE) EPM 5 A5JW DYNAMIC PINK F12 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM HI SUEDE (MAP-PREMIUM SUEDE) EPM 5 AC4L COLD GREY 2 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM HI SUEDE (MAP-PREMIUM SUEDE) EPM 5 ADV1 RICH OCHRE F20-R (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT- EPM3 AR-122 01F7 WHITE (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT- EPM3 R-8 01F7 WHITE (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT- EPM3 R-8 095A BLACK (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT R-8 01F7 WHITE (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT R-8 06F0 COLLEGIATE GOLD (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT R-8 095A BLACK (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT R-8 ADHE PURE GREY 3 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT R-8 AE8M CHALK-R (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM R/S SOFT R-8 AEC8 STUCCO F21-R (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM SEMI FULL GRAIN (RS)- EPM 1 R-8 AE8M CHALK-R (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM SOHO NUBUCK- EPM 3 R-231 A3KU JUST BROWN F11 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM SOHO NUBUCK- EPM 3 R-231 AEC8 STUCCO F21-R (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM SUPER HI SUEDE EPM 5 (A8L5S16) (116.20SF116.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM SUPER HI SUEDE EPM 5 ABZU (1,676.40SF1,676.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM ULTRA SUEDE EPM 5 095A BLACK (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM ULTRA SUEDE EPM 5 AE8Q MODERN BEIGE (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4MM ULTRA SUEDE EPM 5 BLACK (4.90SF4.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (10.00SF10.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (14.00SF14.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (145.00SF145.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (148.00SF148.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (19.00SF19.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (33.00SF33.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (37.00SF37.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (39.00SF39.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (40.00SF40.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (41.00SF41.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (418.00SF418.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (45.00SF45.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (50.00SF50.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (8.00SF8.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (9.00SF9.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.2-1.4mm VELVET BUCK (92.00SF92.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.4-1.6MM LACCATTO PATENT LEATHER CPUG A2RY SUPER GREEN S10 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.4-1.6MM LACCATTO PATENT LEATHER CPUG A6U7 ULTIMALE YELLOW (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.4-1.6MM LACCATTO PATENT LEATHER FLUORESCENT CPUG 23F0 BRIGHT ORANGE (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.4-1.6MM LACCATTO PATENT LEATHER FLUORESCENT CPUG A6UQ BLUE BOMB (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE EPM 5 AE8M CHALK-R (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE NB 1100887 STEEL (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 1.4-1.6MM ULTRA SUEDE NB-S19-2718 LIGHT ALUMINUM (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 14-0210TPX(14-0210TCX) 1.2-1.4mm SERENITY (53.70SF53.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 17-4402TPX(NB-S17-2353) 1.4-1.6mm NB VELVET (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 2.0-2.2 MM COWHIDE LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ 247A ACTION DE-172 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ A5J3 ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ A6UZ 1.1-1.3mm GARMENT HT (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AC4L ACTION DE-172 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AC4N ACTION DE-172 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ACTION (1,116.00SF1,116.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ACTION (103.00SF103.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ACTION (152.00SF152.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ACTION (199.00SF199.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ACTION (201.00SF201.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ACTION (259.00SF259.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ACTION (28.00SF28.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ACTION (488.00SF488.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADHE ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADHE WONDERFUL R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADHE WONDERFUL-R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADHF MTL SMART DE-90 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADHF MTL SMART R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADV1 ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADWU ACTION DE-145H (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADWU ACTION R-131 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADWU ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ADWU SMART R-131 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE2U ACTION R-131 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE3H MTL SMART DE-90 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE3H MTL SMART DE-90. (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE3H MTL SMART R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE89 WONDERFUL R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8C WONDERFUL R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8D ACTION DE-145H (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8E WONDERFUL R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8M ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8Q ACTION R-131 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8Q ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8Q SMART R-131 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8W ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE8X ACTION DE-172 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE91 MTL SMART DE-90 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AE9E ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AEBM ACTION R-131 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AEBM ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AEC6 ACTION R-131 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AEC6 ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AEC7 ACTION DE-172 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AEC7 WONDERFUL DE-172 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ AEC8 ACTION R-8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ BANSYU LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ BELLISIMO CLEAR-PINK-F14-A2JM 1.1-1.3 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ BELLO UNMILLED M 18-1541TCX-BRANDY-BROWN 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Black #02784-Nubuck (166.20SF166.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Black #02784-Nubuck (252.10SF252.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Black #7470-Waterbuck WP (542.80SF542.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ blk 1.2-1.4mm ECO REBOUND EPM3 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ blk 1.3mm ECO REBOUND EPM 3 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ blk 1.5mm ECO REBOUND UNMILLED EPM 3 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ BOLOGNA A6UZ-CHALK-S14-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ British Tan MTS-NILE GTX (131.70SF131.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ British Tan MTS-NILE GTX (439.90SF439.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ British Tan MTS-NILE GTX (56.60SF56.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ British Tan MTS-NILE GTX (889.50SF889.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ BUTTERSOFT P NB-S17-0403-REFLECTION 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ CLUBHOUSE W/P 15-4008TCX-BLUE-FOG 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COMFORT AAS6-COOL-SHADOW-S18-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COMFORT E ADHD-PURE-GREY-2-R-S20 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COMFORT E MATTE 19-3906TPX-DK-SHADOW 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COMFORT E MATTE 19-4024TPX-DRESS-BLUE 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COMFORT E MATTE BLACK 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COMFORT E MATTE L-WHITE 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COMFORT E RUN-WHITE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COMFORT RUN-WHITE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 11-0103TPG (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 14-1508TPG (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 15-1049TPX (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 16-5112TPG (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 17-1360TPG (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 18-3949TPG (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 18-4726TPG (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 19-1850TPG (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER 19-4024TPX (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISH LEARHER SPLIT SUEDE FC/1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISHED LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISHED LEATHER (113.90SF113.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISHED LEATHER (130.70SF130.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISHED LEATHER (25.30SF25.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISHED LEATHER (48.20SF48.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISHED LEATHER (69.60SF69.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW FINISHED LEATHER (75.80SF75.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Cow finished leather-Trapiche DN (3,003.10SF3,003.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (1,035.40SF1,035.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (10.00SF10.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (106.00SF106.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (111.80SF111.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (130.00SF130.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (175.00SF175.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (180.00SF180.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (19.40SF19.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (20.00SF20.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (25.00SF25.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (30.00SF30.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (34.50SF34.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (43.10SF43.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (70.50SF70.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (74.50SF74.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (80.00SF80.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (85.80SF85.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (86.10SF86.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER (90.00SF90.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER DE-90 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER DE-90-2 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW HIDE UPPER LEATHER (102.80SF102.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (1,184.00SF1,184.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (1,808.00SF1,808.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (10.20SF10.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (100.75SF100.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (104.40SF104.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (105.50SF105.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (111.50SF111.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (111.90SF111.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (114.25SF114.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (115.00SF115.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (118.00SF118.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (120.00SF120.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (121.50SF121.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (124.25SF124.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (124.75SF124.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (14.40SF14.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (142.00SF142.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (142.20SF142.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (146.00SF146.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (149.00SF149.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (15.30SF15.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (150.25SF150.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (153.00SF153.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (16.00SF16.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (16.25SF16.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (16.50SF16.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (162.75SF162.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (164.50SF164.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (191.20SF191.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (197.40SF197.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (21.50SF21.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (22.00SF22.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (22.80SF22.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (224.70SF224.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (228.00SF228.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (24.60SF24.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (25.20SF25.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (25.50SF25.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (25.60SF25.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (252.00SF252.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (255.75SF255.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (28.20SF28.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (28.90SF28.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (29.75SF29.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (30.00SF30.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (30.50SF30.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (31.25SF31.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (32.50SF32.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (34.25SF34.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (35.00SF35.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (35.75SF35.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (36.75SF36.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (37.50SF37.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (38.50SF38.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (39.25SF39.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (41.00SF41.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (41.75SF41.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (428.50SF428.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (44.20SF44.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (46.90SF46.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (50.25SF50.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (52.25SF52.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (525.00SF525.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (541.30SF541.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (567.50SF567.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (58.00SF58.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (58.25SF58.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (59.60SF59.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (60.00SF60.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (64.00SF64.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (667.00SF667.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (68.50SF68.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (77.00SF77.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (79.75SF79.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (80.60SF80.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (84.00SF84.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (92.75SF92.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW LEATHER (99.80SF99.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Cow leather finished product (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Cow leather finished product (222.30SF222.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Cow leather finished product (236.50SF236.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Cow leather finished product (37.80SF37.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Cow leather finished product (88.00SF88.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW SPLIT LEATHER (89.70SF89.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW SPLIT PU COATED LEATHER ALL KINDSEGL R-131 (01F7) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW SPLIT PU COATED LEATHER ALL KINDSEGL R-131 (ADVB) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW SPLIT PU COATED LEATHER ALL KINDSEGL R-131 (AE8M) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COW SPLIT PU COATED LEATHER ALL KINDSPANDORA METALLIC (AE8X) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (1,784.40SF1,784.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (131.10SF131.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (134.70SF134.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (16.50SF16.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (160.60SF160.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (160.70SF160.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (161.60SF161.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (185.30SF185.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (2,040.50SF2,040.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (264.80SF264.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (291.80SF291.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (3,359.40SF3,359.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (384.30SF384.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (385.90SF385.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (479.70SF479.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (526.60SF526.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (529.90SF529.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (553.90SF553.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (71.20SF71.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (80.30SF80.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (945.30SF945.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE FINISHED LEATHER (987.60SF987.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (17.50SF17.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (208.10SF208.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (35.00SF35.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (40.00SF40.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (40.90SF40.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (43.90SF43.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (46.10SF46.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER (80.00SF80.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER PEGASUS P-BLACK A0QM SD (1.2-1.4) TR (13-30) (55.25SF55.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER PEGASUS P-BLACK A6UZ SD (1.2-1.4) TR (16-30) (18.75SF18.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER YELLOWSTONE O-FOCUS OLIVE (97.25SF97.25FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER12*12" (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER12*12" (1,374.50SF1,374.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER12*12" (209.50SF209.50FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER12*12" (25,667.80SF25,667.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER12*12" (3,110.30SF3,110.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE LEATHER12*12" (9,944.40SF9,944.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (109.80SF109.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (166.80SF166.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (185.70SF185.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (19.90SF19.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (20.10SF20.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (20.40SF20.40FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (211.10SF211.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (222.10SF222.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (23.80SF23.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (26.30SF26.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (27.30SF27.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (401.60SF401.60FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (46.00SF46.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (48.90SF48.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (49.70SF49.70FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWHIDE UPPER LEATHER (96.80SF96.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ COWL LEATHER (139.75SF139.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ DYNAMIC RESIN 19-4024TPX-DRESS-BLUES 1.8-2.0 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ECO REBOUND AA2R-GREY-ONE-F17 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ECO REBOUND AA35-LEGEND-INK-F17 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ECO REBOUND ADB4-GLORY-GREEN-S20 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ECO REBOUND ADLA-PINK-TINT-F20 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ECO REBOUND AE6A-SONIC-FUCHSIA-F21 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ECO REBOUND COLLEGIATE-GREEN-F14-024A 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ECO REBOUND METALLIC GOLD-S06-081A 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ECO REBOUND OFF-WHITE-F14-08S1 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ELATION AE32-MORNING FOG-S21-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ ELATION AE8V-BRUSH-BROWN-S21-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ FEATHERLITE NB-102-WHITE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ FULL GRAIN LEATHER (1,608.00SF1,608.00FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ FULL GRAIN LEATHER (3.90SF3.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ GARMENT HT AE8M-CHALK-F21-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ GARMENT HT BLACK 0.9-1.1 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ GARMENT HT RUN-WHITE 0.9-1.1 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ GLUVY A7A2-REFLECTION-BLUE-F14-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ GLUVY UNMILLED GT SHINY M 19-0712TPX-DEMITASSE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ HONEYDEW RESIN 19-4024TPX-DRESS-BLUE 1.6-1.8 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Jet black #9754-Charmin Lining SP (2,853.80SF2,853.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ KB LEATHER UG (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ MAGIC METAL TUMBLE 14-3905TPX-LAVENDER-BLUE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ MAGIC METAL TUMBLE 14-5707TPG-AQUA-FOAM 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NAPPA L BLACK 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NAPPA L BLACK 1.2-1.4 (104.20SF104.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NAPPA L BLACK 1.2-1.4 (144.10SF144.10FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NAPPA L WHITE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NAPPA L WHITE 1.2-1.4 (109.30SF109.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 11-4301TPG-LILY-WHITE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 11-4301TPG-LILY-WHITE 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 12-0741TPG-SUNNY-LIME 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 14-3905TPX-LAVENDER-BLUE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 14-3905TPX-LAVENDER-BLUE 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 14-4201TPX-LUNAR-ROCK 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 14-4201TPX-LUNAR-ROCK 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 15-2216TPG-SACHET-PINK 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 16-4725TPG-SCUBA-BLUE 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK 19-4024TPX-DRESS-BLUE 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK A3KU-JUST-BROWN-F11-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK AC4J-TRUE-GREY-8-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK BLACK 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK BLACK 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NATUREBUCK BLACK-IRIS#4572B 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ NB1100817 1.2-1.4mm SPLIT SUEDE (5,144.90SF5,144.90FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Orange #00138-Lining (653.30SF653.30FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ PLATINUM COW LEATHER (96.80SF96.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ PNE NAPPA AE8H-FORCELANIN-PINK 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ R. 1.2-1.4mm ANTIQUE RAVE (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ RALLY BLACK 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ RALLY BLACK 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ RALLY RUN-WHITE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ RALLY RUN-WHITE 1.4-1.6 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SOFT SMOOTH LAC 11-4800TPX-BLANC-DE- BLANC 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SOFT SMOOTH LAC 13-0000TPG-MOONBEAM 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SOFT SMOOTH LAC 14-4201TPX-LUNAR-ROCK 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SOFT SMOOTH LAC 18-0306TPX-GUNMETAL 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SOFT SMOOTH LAC 18-0515TPX-DUSTY- OLIVE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SOFT SMOOTH LAC 19-4024TPX-DRESS-BLUE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SOFT SMOOTH LAC BLACK 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SOFT SMOOTH LAC L-WHITE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SPORTIF ADV1-RICH-OCHRE-R 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ SPORTIF RUN-WHITE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ STROLLER 12-6204TCX-SILVER-GREEN 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ STROLLER 17-0207TCX-ROCK-RIDGE 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ STROLLER 18-4105TCX-MOON-MIST 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ THOR GT W/P 19-1220TCX 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Wheat #08083-Nubuck (134.80SF134.80FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ Wheat #08083-Nubuck (498.20SF498.20FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ wht 1.2-1.4mm BOLOGNA EPM 1 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ wht 1.3mm ECO REBOUND EPM 3 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT09/ Da bò thuộc/ wht 1.3mm ECO REBOUND UNMILLED EPM 3 (nk)

- Mã HS 41079900: DBT-34/ DA BÒ THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm, Loại khác kể cả nửa con, Loại khác) (Cow Finished Leather- BBG Nappa/Brown) (T: 1.9- 2.1 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT-34/ DA BÒ THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm, Loại khác kể cả nửa con, Loại khác) (T: 1.6- 1.8 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT-34/ DA BÒ THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm, Loại khác kể cả nửa con, Loại khác) (T: 1.9- 2.1 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT-34/ DA BÒ THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm, Loại khác kể cả nửa con, Loại khác) (T: 2.2 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT-34/ DA BÒ THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm, Loại khác kể cả nửa con, Loại khác) (T: 2.2-2.4 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT-34/ DA BÒ THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm, Loại khác kể cả nửa con, Loại khác), (T: 2.2 MM) (đã được cắt miếng, 2 kiện) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT5/ PU COATED LEATHER, WIDTH 1.2-1.4MM(DA BÒ THUỘC ĐÃ GIA CÔNG THÊM) (nk)

- Mã HS 41079900: DBT8/ COW LEATHER(DA THUỘC ĐÃ ĐƯỢC GIA CÔNG THÊM-CỦA BÒ) (nk)

- Mã HS 41079900: DE-7/ Da bò thuộc thành phẩm dùng để sản xuất giày- ACTION DE-7(WHITE) (nk)

- Mã HS 41079900: DE-7/ Da bò thuộc thành phẩm dùng để sản xuất giày- HF HIGH SUEDE (nk)

- Mã HS 41079900: DE-7/ Da bò thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất giày- MAGMA BUCK (nk)

- Mã HS 41079900: DKB/ Da kangaroo đã thuộc thành phẩm màu Black (nk)

- Mã HS 41079900: DKBEI/ Da kangaroo đã thuộc thành phẩm màu BEIGE (nk)

- Mã HS 41079900: DKDB/ Da kangaroo đã thuộc thành phẩm màu Blue (nk)

- Mã HS 41079900: DKI/ Da kangaroo đã thuộc thành phẩm màu Ivory (nk)

- Mã HS 41079900: DL/ Da trâu đã thuộc được gia công sau khi thuộc, không thuộc danh mục CITEF (nk)

- Mã HS 41079900: DLGD/ Da bò thuộc làm giầy dép các loại (nk)

- Mã HS 41079900: DLGD/ Da bò thuộc làm giầy dép các loại, made in china, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DLGD/ Da bò thuộc làm giầy dép các loại,made in china, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DLGD/ Da thuộc làm giầy dép các loại (nk)

- Mã HS 41079900: DLGD/ Da thuộc làm giầy dép các loại (hàng mới 100% xuất xứ china) (nk)

- Mã HS 41079900: DLGD/ Da thuộc làm giầy dép các loại(hàng mới 100% xuất xứ china) (nk)

- Mã HS 41079900: DLHAU/ Da bò cắt sẵn dùng lót hậu (nk)

- Mã HS 41079900: DLHAUM/ Da bò cắt sẵn dùng lót hậu (nk)

- Mã HS 41079900: DMTK0.9-11/ Da bò thuộc 0.9-1.1mm (nk)

- Mã HS 41079900: DN/ Dây nơ làm bằng da lộn đã được gia công, không có lông, đã xẻ. Mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: D-PIG/ DA HEO THUỘC THÀNH PHẨM (nk)

- Mã HS 41079900: DS-RS001/ Da bò thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: DT BO/ Da đã thuộc, hàng đã đươc gia công thêm sau khi thuộc để sản xuất giầy (Da Bò). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT/ Da lộn đã được gia công, không có lông, đã xẻ. Mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT2/ Da thuộc của bò. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT2/ Da thuộc của bò. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 41079900: DT2/ Da thuộc của bò. Hàng mới 100%.1010 (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da bò thật (Da đã qua xử lý, đã thuộc)-LEATHER- TEASEL SUEDE (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại (Da bò thuộc) (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại (Da bò thuộc)- ALL KINDS OF FINISHED LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại (Da bò thuộc)- Cow split finished leather (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại (Da bò thuộc)- LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại (Da bò thuộc)- LEATHER (613.75 SF 57.02 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại (Da bò thuộc)- LEATHER (782.5 SF 72.7 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại (Da bò thuộc)-COWHIDE UPPER LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- COWHIDE UPPER LEATHER- ECO COMFORT 2.0 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- COWHIDE UPPER LEATHER- FAUNA A6V1-SANDTRAP hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da bò thuộc- COWHIDE LEATHER 0.9-1.1MM, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da bò thuộc-LEATHER-AARON SOFT, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da bò thuộc-LEATHER-BENNO 1.24, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc- NAUTILUS T/D O-BLACK A0QM SD (1.6-1.8) TR (13-30) (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc- NAUTILUS T/D O-THATCH A6V3 SD (1.6-1.8) TR (13-30) (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc- STRAUSS- CALF SIDE (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-EASTERN GREY KANGAROO-FLORINTINO 0.6/0.8 FTWR WHITE 01F7 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộcHelios p-aero green aafk sd (1.4-1.6) tr (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-BLACK A0QM SD (1.2-1.4) TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-BLACK AOQM SD (1.2-1.40 TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-CHALK AE8M SD (1.2-.1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-PURE GREY SD 1.2-1.4, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-PURE SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-RUN SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-RUN WHI FTW01F7 SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-RUN WHI FTW01F7 SD (1.2-1.4) TR (13-30)hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-RUN WHI FTW01F7 SD (1.2-1.40 TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PEGASUS P-RUN WHI SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PLUMA P-COMBAT GREEN A2B5 SD (1.2-1.4) TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PLUMA S P-BRUSH BROWN AAGS SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-PREMIER P-RUN WHI FTW01F7 SD (1.1-1.3) TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-SCG P-BLACK A0QM SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-SCG P-RUN WHI FTW01F7 SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATEHR P-BLACK A0QM SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATEHR P-BLACK AE8M SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATEHR P-RUN WHI FWT01F07 SD (1.2-1.4) TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATHER P-CHALK AE8M SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATHER P-CHALK SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATHER P-CLASSIC WHITE A9QL SD (1.2-1.4) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATHER P-PURE GREY 2 ADHD SD (1.2-1.4) TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATHER P-PURE GREY ADHD SD (1.2-1.4) TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-VALUE LEATHER P-RUN WHI FTW01F7 SD (1.2-1.4) TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-WORKOUT ULTRAMAT SD (1.2-1.4)-TR(13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-YELLOWSTONE WP SD (1.4-1.6) TR (13-30), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- da đã thuộc-YELLOWSTOONE WP O-BLACK A0QM SD (1.4-1.6) TR (13-30) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại- LEATHER-BERING SUEDE 1.2-1.4, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại-COWHIDE UPPER LEATHER- ECO-COMFORT 2.0 RUN WHITE 1.2-1.4, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại-COWHIDE UPPER LEATHER- HAIRY SUEDE 1.2-1.4 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại-COWHIDE UPPER LEATHER- HAIRY SUEDE A1QX-19-0915TC-EARTH 1.2-1.4 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại-COWHIDE UPPER LEATHER- MAMMOTH W/P 1.2-1.4 hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại-COWHIDE UPPER LEATHER- MAMMOTH W/P COLLEGIATE 1.2-1.4, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ DA THAT CAC LOAI-LEATHER (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại-MUSTANG PUMA HAIR CALF, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201/ Da thật các loại-STRAUSS-CALF SIDE, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201-1/ Da heo (Ở dạng khô (mộc))- PIGSKIN LINING (PIGMENT) (nk)

- Mã HS 41079900: DT201-1/ Da heo- da đã thuộc-SHORT SHAG 1.2-1.4MM, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT201-1/ Da heo-da đã thuộc-PIGSKIN LINING (PIGMENT) 0.7-0.9MM,hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ); (2998 SF 278.52 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ); (335 SF 31.12 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ); (34.2 SF 3.18 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ); (4542 SF 422.01 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ); (462 KG 3993.7 SF) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ); (5.5 KG 46.7 SF) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ); (60 SF 5.57 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC (DA BÒ); (7087 SF 658.38 MTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC DA BÒ (1033.7 SF 96.03 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-BO/ DA THUỘC DA BÒ (1402.7 SF 130.31 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.2-1.4mm ANTIQUE RAVE () (11.00SF11.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm JUNIOR BUCK () (11,163.00SF11,163.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm JUNIOR BUCK () (200.00SF200.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm JUNIOR BUCK () (4,000.00SF4,000.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm JUNIOR BUCK () (7,879.00SF7,879.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm JUNIOR BUCK () (8,000.00SF8,000.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (1,624.00SF1,624.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (100.00SF100.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (11.00SF11.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (150.00SF150.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (2,797.00SF2,797.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (341.00SF341.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (7,000.00SF7,000.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (74.00SF74.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm LUX TOUCH () (8,816.00SF8,816.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm VIRGIN HYDRO PU DE-126SG () (1,907.00SF1,907.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm VIRGIN HYDRO PU DE-126SG () (5,126.60SF5,126.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (00A) 1.4-1.6mm VIRGIN HYDRO PU DE-126SG () (5,716.30SF5,716.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (03A) 1.4-1.6mm GENERIC SPLIT SUEDE (25.00SF25.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (03A) 1.4-1.6mm GENERIC SPLIT SUEDE (80.00SF80.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (07G) 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE () (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.2-1.4mm FABREGAS (WET BLUE) (1,200.75SF1,200.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.2-1.4mm FABREGAS (WET BLUE) (11,990.00SF11,990.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.2-1.4mm FABREGAS (WET BLUE) (211.50SF211.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.2-1.4mm FABREGAS (WET BLUE) (299.00SF299.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.2-1.4mm FABREGAS (WET BLUE) (3,183.75SF3,183.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.2-1.4mm FABREGAS (WET BLUE) (7,655.00SF7,655.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.2-1.4mm PASSION (WET BLUE) (13.00SF13.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.2-1.4mm PASSION (WET BLUE) (24.25SF24.25FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.4-1.6mm PASSION (WET BLUE) (22.25SF22.25FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.4-1.6mm PASSION (WET BLUE) (63.50SF63.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.4-1.6mm VIRGIN HYDRO PU DE-126/SG (WET BLUE) (2,104.40SF2,104.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.4-1.6mm VIRGIN HYDRO PU DE-126/SG (WET BLUE) (4,269.40SF4,269.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10A) 1.4-1.6mm VIRGIN HYDRO PU DE-126/SG (WET BLUE) (59.90SF59.90FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE () (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.4-1.6mm HI SUEDE () (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.4-1.6mm HI SUEDE () (150.00SF150.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.4-1.6mm HI SUEDE () (172.80SF172.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.4-1.6mm HI SUEDE () (27.20SF27.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.4-1.6mm HI SUEDE () (3,305.00SF3,305.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.4-1.6mm HI SUEDE () (57.00SF57.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.4-1.6mm HI SUEDE () (6,826.50SF6,826.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (10L) 1.4-1.6mm HI SUEDE () (7,068.20SF7,068.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (11K) 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE () (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (11K) 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE () (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (11K) 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE () (18.00SF18.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (11K) 1.4-1.6mm GENERIC SPLIT SUEDE() (50.00SF50.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ (77B) 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE () (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (11.40SF11.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (20.60SF20.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm (PM) PU COATED NUBUCK BLACK BACK (11.00SF11.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (1.00SF1.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (12.00SF12.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (18.00SF18.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (2.00SF2.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (21.00SF21.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (24.00SF24.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (26.00SF26.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (3.00SF3.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (4.00SF4.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (44.00SF44.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (5.00SF5.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (58.00SF58.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (6.00SF6.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (62.00SF62.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (7.00SF7.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.2-1.4mm LUX TOUCH (9.00SF9.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE126SM (51.00SF51.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm (PM) PIGMENTED EMBOSSED FLOATER (88.00SF88.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm (PM) PIGMENTED FLOATER (53.30SF53.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm GENERIC SPLIT SUEDE (1,093.00SF1,093.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm GENERIC SPLIT SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm GENERIC SPLIT SUEDE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm GENERIC SPLIT SUEDE (26.00SF26.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm GENERIC SPLIT SUEDE (85.00SF85.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm MELLOWBUCK (24.00SF24.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm MELLOWBUCK (27.00SF27.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (67.40SF67.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (79.30SF79.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (83.10SF83.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER R131M (68.00SF68.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1-1.2mm VIRGIN HYDRO PU B830 (1,664.70SF1,664.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1-1.2mm VIRGIN HYDRO PU B830 (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1-1.2mm VIRGIN HYDRO PU B830 (10.30SF10.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A 1-1.2mm VIRGIN HYDRO PU B830 (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.2-1.4mm ANTIQUE RAVE (1,208.10SF1,208.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.2-1.4mm ANTIQUE RAVE (13.40SF13.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.2-1.4mm ANTIQUE RAVE (19.60SF19.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.2-1.4mm ANTIQUE RAVE (65.20SF65.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.4-1.6mm DREAM ON (23.80SF23.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.4-1.6mm ROUGH BUCK WP (2,620.20SF2,620.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.4-1.6mm ROUGH BUCK WP (21.20SF21.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.4-1.6mm ROUGH BUCK WP (4,377.90SF4,377.90FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 00A1A 1.4-1.6mm ROUGH BUCK WP (46.30SF46.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 03H 1.2-1.4mm PASSION (29.75SF29.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 03H 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (26.90SF26.90FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 03H 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (56.20SF56.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 03H 1.4-1.6mm PASSION (94.00SF94.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 03H1A 1.4-1.6mm ROUGH BUCK WP (192.80SF192.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 03H1A 1.4-1.6mm ROUGH BUCK WP (200.80SF200.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 03H1A 1.4-1.6mm ROUGH BUCK WP (4,970.30SF4,970.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 04F 1.4-1.6mm MELLOWBUCK (23.10SF23.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 04J 1.2-1.4mm (PM) PIGMENTED NAPPA MATTE (27.50SF27.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 04J 1.2-1.4mm (PM) PIGMENTED NAPPA MATTE (36.75SF36.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 04J 1.2-1.4mm (PM) PIGMENTED NAPPA MATTE (67.75SF67.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 04Z 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM WET BLUE (32.00SF32.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 08D 1.4-1.6mm (PM) GENERIC SPLIT SUEDE (19.00SF19.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (111.70SF111.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (2,026.60SF2,026.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (314.00SF314.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (362.40SF362.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (50.70SF50.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (52.10SF52.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (84.70SF84.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (91.50SF91.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AB1A 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (95.90SF95.90FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AE 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AE 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (18.00SF18.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AE 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (58.00SF58.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (66.00SF66.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.4-1.6mm LUX TOUCH (1,739.00SF1,739.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.4-1.6mm LUX TOUCH (1.00SF1.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.4-1.6mm LUX TOUCH (101.00SF101.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.4-1.6mm LUX TOUCH (2.00SF2.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.4-1.6mm LUX TOUCH (200.00SF200.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AH 1.4-1.6mm LUX TOUCH (44.00SF44.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AJ1A 1.4-1.6mm LUX TOUCH (136.00SF136.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AJ1A 1.4-1.6mm LUX TOUCH (2,356.00SF2,356.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AJ1A 1.4-1.6mm LUX TOUCH (2,567.00SF2,567.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AJ1A 1.4-1.6mm LUX TOUCH (2.00SF2.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AJ1A 1.4-1.6mm LUX TOUCH (200.00SF200.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AJ1A 1.4-1.6mm LUX TOUCH (59.00SF59.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AJ1A 1.4-1.6mm LUX TOUCH (9.00SF9.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AK 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (120.00SF120.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AK 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (23.00SF23.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AK 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (33.00SF33.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AK 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (45.00SF45.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AL 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (160.00SF160.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AN 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (16.40SF16.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AN 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (58.60SF58.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AN 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AN 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AP 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (13.00SF13.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AP 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (149.00SF149.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AP 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (27.00SF27.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AP 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (36.00SF36.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AV 1.2-1.4mm PASSION (30.25SF30.25FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AV 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (82.40SF82.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0AV 1.4-1.6mm PASSION (78.25SF78.25FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0BA 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (93.00SF93.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0BA 1.2-1.4mm VIRGIN HYDRO PU DE73 (50.00SF50.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0BB 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0BB 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (42.00SF42.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 0BG 1.4-1.6mm LUX TOUCH (2,900.00SF2,900.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE126SM WET BLUE (25.00SF25.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE126SM WET BLUE (51.00SF51.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM WET BLUE (25.00SF25.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm (PM) PU COATED NUBUCK WET BLUE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm (PM) PU COATED NUBUCK WET BLUE (40.00SF40.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm VIRGIN HYDRO PU DE73 WET BLUE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm VIRGIN HYDRO PU DE73 WET BLUE (13.00SF13.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.2-1.4mm VIRGIN HYDRO PU DE73 WET BLUE (70.00SF70.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.4-1.6mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE126SM WET BLUE (51.00SF51.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.4-1.6mm (PM) PIGMENTED EMBOSSED FLOATER WET BLUE (264.00SF264.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.4-1.6mm ELITE MATTE WET BLUE (39.50SF39.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.4-1.6mm ELITE MATTE WET BLUE (52.50SF52.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.4-1.6mm PLUMA E ULTRA MATTE WET BLUE (1,687.25SF1,687.25FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.4-1.6mm PLUMA E ULTRA MATTE WET BLUE (2,488.00SF2,488.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.4-1.6mm PLUMA E ULTRA MATTE WET BLUE (302.25SF302.25FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A 1.4-1.6mm PLUMA E ULTRA MATTE WET BLUE (44.00SF44.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (1,270.60SF1,270.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (15.60SF15.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (213.30SF213.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (241.20SF241.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 10A/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (639.50SF639.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HAIRY SUEDE (34.70SF34.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HI SUEDE (116.50SF116.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HI SUEDE (18.00SF18.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HI SUEDE (2,762.20SF2,762.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HI SUEDE (289.00SF289.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HI SUEDE (3,766.00SF3,766.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HI SUEDE (31.00SF31.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HI SUEDE (37.00SF37.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K 1.4-1.6mm HI SUEDE (82.80SF82.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K1A 1.4-1.6mm MELLOWBUCK (18.80SF18.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 11K1A 1.4-1.6mm MELLOWBUCK (23.30SF23.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 12A 1.2-1.4mm PASSION (30.75SF30.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 12A 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (81.00SF81.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 12A 1.4-1.6mm PASSION (28.75SF28.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 12A 1.4-1.6mm PASSION (62.00SF62.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 12G 1.2-1.4mm (PM) PU COATED NUBUCK WET BLUE (33.00SF33.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 12G 1.2-1.4mm VIRGIN HYDRO PU DE73 WET BLUE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 12J 1.4-1.6mm HI SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 22D 1.4-1.6mm MELLOWBUCK (22.40SF22.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 24E 1.4-1.6mm HI SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 24E 1.4-1.6mm HI SUEDE (39.00SF39.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 25M 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 25M 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (13.80SF13.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 25M 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (14.00SF14.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 25M 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 25M 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (5.20SF5.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 27J 1.2-1.4mm PASSION (29.00SF29.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 27J 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (80.50SF80.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 27J 1.4-1.6mm PASSION (97.50SF97.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 2AE1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 2AE1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (29.00SF29.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 2AE1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (382.40SF382.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 2AE1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (543.90SF543.90FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 2AE1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (602.30SF602.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 2DH 1.2-1.4mm PASSION (31.00SF31.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 2DH 1.4-1.6mm PASSION (26.50SF26.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 2DH 1.4-1.6mm PASSION (59.75SF59.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 38W 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER R131M (35.00SF35.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 38W/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (22.10SF22.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 38W/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (39.20SF39.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3EE 1.4-1.6mm GRANDSLAM (35.50SF35.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3EE1A 1.4-1.6mm GRANDSLAM (129.50SF129.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3GJ 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3GJ 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (12.00SF12.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3GJ 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3GT 1.2-1.4mm (PM) PU COATED NUBUCK BLACK BACK (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3GT 1.2-1.4mm (PM) PU COATED NUBUCK BLACK BACK (46.00SF46.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3JG 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (88.20SF88.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 3JG 1.4-1.6mm PASSION (18.00SF18.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 41S 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (297.90SF297.90FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 45B 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (82.30SF82.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 47N 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (70.80SF70.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 47N 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER R131M (60.00SF60.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 47N/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (20.30SF20.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 47N/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (44.90SF44.90FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 47X 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER R131M (40.00SF40.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4CP1A 1.4-1.6mm DREAM ON (16.60SF16.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4CP1A 1.4-1.6mm DREAM ON (19.30SF19.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4CP1A 1.4-1.6mm DREAM ON (20.10SF20.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4CP1A 1.4-1.6mm DREAM ON (47.70SF47.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4CP1A 1.4-1.6mm DREAM ON (47.80SF47.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4CP1A 1.4-1.6mm DREAM ON (69.20SF69.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4EV 1.2-1.4mm ECO TECH COMFORT DE90 (1,969.40SF1,969.40FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4EV 1.2-1.4mm ECO TECH COMFORT DE90 (3,890.70SF3,890.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4EV 1.2-1.4mm ECO TECH COMFORT DE90 (37.30SF37.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4EV 1.2-1.4mm ECO TECH COMFORT DE90 (400.00SF400.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4EV 1.2-1.4mm ECO TECH COMFORT DE90 (5,885.10SF5,885.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4EV 1.2-1.4mm ECO TECH COMFORT DE90 (7,630.50SF7,630.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4EY 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (71.70SF71.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4NP 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER R131M (23.10SF23.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4NP 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER R131M (6.90SF6.90FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4NV 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (105.50SF105.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4NV 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (19.50SF19.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4NV 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (21.00SF21.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4NV 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (37.00SF37.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 4NV 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (76.00SF76.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 51L1A 1.4-1.6mm TUMBLED BUCK 281 (73.75SF73.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 53U 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 53U 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (12.00SF12.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 53U 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 54A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 54A 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (31.00SF31.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 62U 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (18.00SF18.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 62U 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (32.00SF32.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 62U 1.2-1.4mm GENERIC SPLIT SUEDE (45.00SF45.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (115.10SF115.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (68.00SF68.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (97.30SF97.30FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER R131M (35.00SF35.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (20.00SF20.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (43.10SF43.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N1A 1-1.2mm VIRGIN HYDRO PU UMT (12.00SF12.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N1A 1-1.2mm VIRGIN HYDRO PU UMT (14.00SF14.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N1A 1-1.2mm VIRGIN HYDRO PU UMT (16.00SF16.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 65N1A 1-1.2mm VIRGIN HYDRO PU UMT (4,376.00SF4,376.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 67J 1.2-1.4mm PASSION (19.00SF19.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 67J 1.4-1.6mm PASSION (88.00SF88.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 69W 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (20.10SF20.10FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 69W 1.4-1.6mm SWAN NUBUCK (93.00SF93.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 6CG1A 1.4-1.6mm SILK (13.50SF13.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 6CG1A 1.4-1.6mm SILK (24.70SF24.70FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 6CV 1.4-1.6mm PLUMA E ULTRA MATTE (44.50SF44.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 6DH 1.2-1.4mm (PM) PU COATED NUBUCK WET BLUE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 6HD 1.2-1.4mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER DE73SM (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 6JY 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (19.60SF19.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 6JY 1.2-1.4mm SWAN SUEDE WP (66.50SF66.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 74Z BASE/6DL TOP 1.2-1.4mm VELVET DROP SUEDE (100.00SF100.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 74Z BASE/6DL TOP 1.2-1.4mm VELVET DROP SUEDE (200.00SF200.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 74Z BASE/6DL TOP 1.2-1.4mm VELVET DROP SUEDE (395.50SF395.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 76I 1.2-1.4mm VIRGIN HYDRO PU AR196M (68.00SF68.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 79S 1.2-1.4mm FABREGAS (28.50SF28.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 7AP 1.2-1.4mm (PM) PIGMENTED NAPPA MATTE (28.75SF28.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 7AP 1.2-1.4mm (PM) PIGMENTED NAPPA MATTE (34.00SF34.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 7AP 1.2-1.4mm (PM) PIGMENTED NAPPA MATTE (72.75SF72.75FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 7AS 1-1.2mm (PM) GENERIC PU COATED LEATHER R131M (35.00SF35.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 7AS/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (22.50SF22.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 7AS/00A 1.4-1.6mm BLASTER KOLA CRACKED (39.60SF39.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W 1.4-1.6mm HI SUEDE (10.00SF10.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (1,842.80SF1,842.80FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (15.00SF15.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (165.00SF165.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (2,836.00SF2,836.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (551.00SF551.00FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (6,400.20SF6,400.20FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (687.60SF687.60FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da bò thuộc/ 86W1A 1.4-1.6mm HI SUEDE (689.50SF689.50FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER) STORM 00A BLACK 1.4-1.6mm (49.40FEET VUONG49.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER) STORM 34I ROMA GREEN 1.2-1.4mm (37.70FEET VUONG37.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (1,043.70FEET VUONG1,043.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (103.50FEET VUONG103.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (191.60FEET VUONG191.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (213.40FEET VUONG213.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (246.90FEET VUONG246.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (423.10FEET VUONG423.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (5,215.50FEET VUONG5,215.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (5,516.10FEET VUONG5,516.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)ROUGHBUCK WP 73X DESERT OCHRE 1.4-1.6mm (7,403.40FEET VUONG7,403.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STORM 34I ROMA GREEN 1.2-1.4mm (88.90FEET VUONG88.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STORM 3JJ BARELY GREEN 1.4-1.6mm (45.50FEET VUONG45.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STORM 3JJ BARELY GREEN 1.4-1.6mm (80.40FEET VUONG80.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STORM 4BK COPA 1.2-1.4mm (41.20FEET VUONG41.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STORM 4GT TURQUOISE BLUE 1.2-1.4mm (45.70FEET VUONG45.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STROM 39M KEY LIME 1.2-1.4mm (47.70FEET VUONG47.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STROM 6JB PINK FOAM 1.2-1.4mm (47.60FEET VUONG47.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STROM 79S YELLOW STRIKE 1.2-1.4mm (63.80FEET VUONG63.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)STROM 7AP LT ZITRON 1.2-1.4mm (67.50FEET VUONG67.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)SWAN 3JJ BARELY GREEN 1.4-.6mm (47.40FEET VUONG47.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)SWAN 3JJ BARELY GREEN 1.4-1.6mm (54.00FEET VUONG54.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW FINISHED LEATHER)SWAN 58L GRAND PURPLE 1.2-1.4mm (50.80FEET VUONG50.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (COW HIDE LEATHER)STORM 65N UNIVERSITY RED 1.2-1.4mm (42.00FEET VUONG42.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (PM) GENERIC PU COATED LEATHER 1.2-1.4MM (15.00FEET VUONG15.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (PM) GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (28.00FEET VUONG28.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (PM) PU COATED NUBUCK 1.2-1.4 (102.00FEET VUONG102.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (PM) PU COATED NUBUCK 1.2-1.4 (42.00FEET VUONG42.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ (PM) PU COATED NUBUCK 1.2-1.4 (60.00FEET VUONG60.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ *PROCESS LEATHER (COWHIDE LEATHER) (43.90SF43.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A AIRY W/P 1.4-1.6MM (106.30FEET VUONG106.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A AIRY W/P 1.4-1.6MM (42.80FEET VUONG42.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (1,411.20FEET VUONG1,411.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (1,417.00FEET VUONG1,417.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (119.00FEET VUONG119.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (12.50FEET VUONG12.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (131.00FEET VUONG131.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (14,288.60FEET VUONG14,288.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (24.00FEET VUONG24.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (382.50FEET VUONG382.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (47.00FEET VUONG47.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (5,198.80FEET VUONG5,198.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (6,371.50FEET VUONG6,371.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (6,799.50FEET VUONG6,799.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (837.90FEET VUONG837.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (84.00FEET VUONG84.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A FRESCO W-933 1.24m/m (98.00FEET VUONG98.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-101 1.24m/m (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-101 1.24m/m (235.00FEET VUONG235.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-101 1.24m/m (8,487.90FEET VUONG8,487.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-101 1.24m/m (88.00FEET VUONG88.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (286.00FEET VUONG286.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (3,521.30FEET VUONG3,521.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (4,356.10FEET VUONG4,356.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (4,793.70FEET VUONG4,793.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (41.00FEET VUONG41.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (442.00FEET VUONG442.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (451.30FEET VUONG451.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (471.70FEET VUONG471.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A SMART R-231 1.24m/m (7,771.30FEET VUONG7,771.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 1.4-1.6MM (13,068.50FEET VUONG13,068.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 1.4-1.6MM (4,295.00FEET VUONG4,295.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (10,540.70FEET VUONG10,540.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (122.80FEET VUONG122.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (15,047.10FEET VUONG15,047.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (21,674.00FEET VUONG21,674.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (24.00FEET VUONG24.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (7,059.70FEET VUONG7,059.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 00A VIRGIN R-8 M 1.46m/m (2,951.50FEET VUONG2,951.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 04Z SMART R-FZ 1.24m/m (180.00FEET VUONG180.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 05Y SMART AR-156 1.24m/m (34.00FEET VUONG34.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 05Y SMART AR-156 1.24m/m (88.00FEET VUONG88.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT AR-20 10A White (3,972.40FEET VUONG3,972.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT AR-20 10A White (4,611.60FEET VUONG4,611.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT AR-20 10A White (5,623.70FEET VUONG5,623.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT AR-20 10A White (82.20FEET VUONG82.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-146 10A White (65.70FEET VUONG65.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 00A Black (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 00A Black (6,293.50FEET VUONG6,293.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 00A Black (873.50FEET VUONG873.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 00A Black (89.00FEET VUONG89.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (11.00FEET VUONG11.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (2,610.90FEET VUONG2,610.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (2,893.40FEET VUONG2,893.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (2,904.70FEET VUONG2,904.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (2,979.60FEET VUONG2,979.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (234.40FEET VUONG234.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (28.00FEET VUONG28.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (3,086.50FEET VUONG3,086.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (354.00FEET VUONG354.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (4,027.90FEET VUONG4,027.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (4,867.50FEET VUONG4,867.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (478.00FEET VUONG478.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 10A White (5,048.20FEET VUONG5,048.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 31Z Enamel Green (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 31Z Enamel Green (106.00FEET VUONG106.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 31Z Enamel Green (23.00FEET VUONG23.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 31Z Enamel Green (281.90FEET VUONG281.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 31Z Enamel Green (4,851.50FEET VUONG4,851.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 31Z Enamel Green (5,285.60FEET VUONG5,285.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 3NB Twilight Marsh (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 3NB Twilight Marsh (102.60FEET VUONG102.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 3NB Twilight Marsh (30.50FEET VUONG30.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 3NB Twilight Marsh (4,652.40FEET VUONG4,652.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM ECO TECH COMFORT DE-90 3NB Twilight Marsh (49.00FEET VUONG49.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM HP ECO TECH COMFORT AR-140 10A White (2,844.80FEET VUONG2,844.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM HP ECO TECH COMFORT AR-140 10A White (5,467.20FEET VUONG5,467.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM HP ECO TECH COMFORT AR-140 10A White (5,678.10FEET VUONG5,678.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM HP ECO TECH COMFORT AR-140 10A White (797.40FEET VUONG797.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM HP ECO TECH COMFORT AR-140 10A White (906.40FEET VUONG906.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black (1,314.60FEET VUONG1,314.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black (1,797.90FEET VUONG1,797.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black (136.00FEET VUONG136.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black (163.00FEET VUONG163.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black (18.40FEET VUONG18.40Feet Vuong) (nk)
- - Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black (2,403.50FEET VUONG2,403.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black (943.20FEET VUONG943.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black (946.60FEET VUONG946.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (1,744.00FEET VUONG1,744.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (1,926.00FEET VUONG1,926.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (115.00FEET VUONG115.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (19.00FEET VUONG19.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (2,215.00FEET VUONG2,215.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (238.00FEET VUONG238.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (242.00FEET VUONG242.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (282.00FEET VUONG282.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (39.00FEET VUONG39.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 00A Black-2A (58.00FEET VUONG58.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM SUPER HI CALF SUEDE 3JG Sequoiae-1A (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-100 00A Black (15.20FEET VUONG15.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-100 00A Black (40.00FEET VUONG40.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-100 12J Summit White-1A (32.00FEET VUONG32.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-100 12J Summit White-1A (64.00FEET VUONG64.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-100 12J Summit White-1A (99.00FEET VUONG99.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-126 01V Wolf Grey (14.00FEET VUONG14.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (2,240.90FEET VUONG2,240.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (2,521.60FEET VUONG2,521.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (204.00FEET VUONG204.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (3,215.20FEET VUONG3,215.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (3,993.80FEET VUONG3,993.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (36.00FEET VUONG36.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (412.00FEET VUONG412.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (454.90FEET VUONG454.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (455.00FEET VUONG455.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 00A Black (7,715.10FEET VUONG7,715.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (1,078.10FEET VUONG1,078.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (1,568.30FEET VUONG1,568.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (119.00FEET VUONG119.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (2,481.00FEET VUONG2,481.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (226.90FEET VUONG226.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (337.20FEET VUONG337.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (50.80FEET VUONG50.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (639.00FEET VUONG639.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (778.00FEET VUONG778.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 10A White (89.00FEET VUONG89.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 44B Midnight Navy (15.00FEET VUONG15.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 44B Midnight Navy-1A (1,203.00FEET VUONG1,203.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 44B Midnight Navy-1A (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-193 44B Midnight Navy-1A (506.90FEET VUONG506.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (1,111.40FEET VUONG1,111.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (1,434.30FEET VUONG1,434.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (1,831.50FEET VUONG1,831.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (165.80FEET VUONG165.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (2,065.80FEET VUONG2,065.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (3,170.70FEET VUONG3,170.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (4,494.10FEET VUONG4,494.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (5,119.10FEET VUONG5,119.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (5,615.50FEET VUONG5,615.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-20 33X Vintage Green-1A (651.20FEET VUONG651.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (1,509.00FEET VUONG1,509.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (2,955.80FEET VUONG2,955.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (261.00FEET VUONG261.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (299.00FEET VUONG299.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (3,334.60FEET VUONG3,334.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (4,260.40FEET VUONG4,260.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (401.00FEET VUONG401.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (5,125.90FEET VUONG5,125.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (5,185.80FEET VUONG5,185.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 00A Black (5,769.00FEET VUONG5,769.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (153.00FEET VUONG153.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (2,212.60FEET VUONG2,212.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (2,267.50FEET VUONG2,267.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (244.00FEET VUONG244.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (3,103.70FEET VUONG3,103.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (4,557.50FEET VUONG4,557.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (5,436.60FEET VUONG5,436.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (586.00FEET VUONG586.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (6,190.60FEET VUONG6,190.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (6,734.60FEET VUONG6,734.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (7,238.20FEET VUONG7,238.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU AR-216 10A White (7,345.40FEET VUONG7,345.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 10A White (12.80FEET VUONG12.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 30R Pine Green (13.00FEET VUONG13.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 30R Pine Green (19.00FEET VUONG19.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 30R Pine Green (29.00FEET VUONG29.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 30R Pine Green (34.00FEET VUONG34.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 30R Pine Green (995.40FEET VUONG995.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 4NP Hyper Royal (45.00FEET VUONG45.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 84K Electro Orange (1,706.80FEET VUONG1,706.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 84K Electro Orange (13.00FEET VUONG13.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 84K Electro Orange (19.00FEET VUONG19.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 84K Electro Orange (3,174.20FEET VUONG3,174.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 84K Electro Orange (33.00FEET VUONG33.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU DE-73 10A White (42.50FEET VUONG42.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU PEARLIZED EV130TPD 10A White (12.30FEET VUONG12.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU PEARLIZED EV130TPD 10A White (29.70FEET VUONG29.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 00A Black (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 00A Black (11.00FEET VUONG11.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 00A Black (192.70FEET VUONG192.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 00A Black (2,392.60FEET VUONG2,392.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 00A Black (3,212.00FEET VUONG3,212.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 00A Black (3,561.30FEET VUONG3,561.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 00A Black (303.00FEET VUONG303.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 00A Black (487.40FEET VUONG487.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 0AH Dk Smoke Grey (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 0AH Dk Smoke Grey (124.10FEET VUONG124.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 0AH Dk Smoke Grey (2,107.00FEET VUONG2,107.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 0AH Dk Smoke Grey (2,216.80FEET VUONG2,216.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 0AH Dk Smoke Grey (247.00FEET VUONG247.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 0AH Dk Smoke Grey (38.90FEET VUONG38.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 0AH Dk Smoke Grey (71.20FEET VUONG71.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 4EV Game Royal (14.00FEET VUONG14.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 4EV Game Royal (2,797.00FEET VUONG2,797.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 65N University Red (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 65N University Red (172.60FEET VUONG172.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 65N University Red (249.00FEET VUONG249.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 65N University Red (3,813.40FEET VUONG3,813.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 65N University Red (397.60FEET VUONG397.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-102 65N University Red (4,529.40FEET VUONG4,529.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-131 00A Black-2A (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-131 00A Black-2A (2,968.00FEET VUONG2,968.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (1,324.50FEET VUONG1,324.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (2,880.50FEET VUONG2,880.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (21.60FEET VUONG21.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (225.90FEET VUONG225.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (23.00FEET VUONG23.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (25.00FEET VUONG25.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (26.00FEET VUONG26.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (3,129.50FEET VUONG3,129.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (3,163.40FEET VUONG3,163.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (4,141.20FEET VUONG4,141.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (44.00FEET VUONG44.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (532.00FEET VUONG532.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (571.00FEET VUONG571.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (655.00FEET VUONG655.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (82.60FEET VUONG82.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (1,106.00FEET VUONG1,106.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (1,306.50FEET VUONG1,306.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (105.20FEET VUONG105.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (11.00FEET VUONG11.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (220.50FEET VUONG220.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (4,505.80FEET VUONG4,505.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (5,021.20FEET VUONG5,021.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (881.80FEET VUONG881.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (15.00FEET VUONG15.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (18.80FEET VUONG18.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (2,045.20FEET VUONG2,045.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (2,150.00FEET VUONG2,150.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (23.00FEET VUONG23.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (3,511.00FEET VUONG3,511.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (707.00FEET VUONG707.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-18 00A Black (1,451.70FEET VUONG1,451.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-18 00A Black (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-18 00A Black (2,490.60FEET VUONG2,490.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-18 00A Black (4,061.10FEET VUONG4,061.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-18 00A Black (523.60FEET VUONG523.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-18 10A White (38.00FEET VUONG38.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-18 10A White (461.00FEET VUONG461.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 00A Black (3,336.00FEET VUONG3,336.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (1,881.20FEET VUONG1,881.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (120.00FEET VUONG120.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (161.00FEET VUONG161.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (164.80FEET VUONG164.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (2,578.00FEET VUONG2,578.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (20.00FEET VUONG20.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (200.40FEET VUONG200.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (22.00FEET VUONG22.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (24.00FEET VUONG24.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (3,079.40FEET VUONG3,079.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (5,452.50FEET VUONG5,452.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (65.00FEET VUONG65.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (825.60FEET VUONG825.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 10A White (88.60FEET VUONG88.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 44B Midnight Navy-1A (1,790.00FEET VUONG1,790.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 44B Midnight Navy-1A (1,974.00FEET VUONG1,974.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 44B Midnight Navy-1A (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 44B Midnight Navy-1A (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 65N University Red-1A (1,041.10FEET VUONG1,041.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 65N University Red-1A (1,217.00FEET VUONG1,217.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 65N University Red-1A (1,256.20FEET VUONG1,256.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 65N University Red-1A (1,905.90FEET VUONG1,905.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 65N University Red-1A (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 65N University Red-1A (21.00FEET VUONG21.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.2-1.4MM VIRGIN HYDRO PU UM-T 65N University Red-1A (35.00FEET VUONG35.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM EH SUEDE 3JJ Barely Green (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (185.00FEET VUONG185.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (2,621.40FEET VUONG2,621.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (3,155.30FEET VUONG3,155.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (3,247.40FEET VUONG3,247.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (3,251.20FEET VUONG3,251.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (3,364.30FEET VUONG3,364.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (3,433.70FEET VUONG3,433.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (3,957.90FEET VUONG3,957.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (31.60FEET VUONG31.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (697.90FEET VUONG697.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0AN Grey Fog (77.00FEET VUONG77.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (1,069.00FEET VUONG1,069.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (1,866.20FEET VUONG1,866.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (2,067.10FEET VUONG2,067.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (3,050.60FEET VUONG3,050.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (3,753.60FEET VUONG3,753.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (606.90FEET VUONG606.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (73.00FEET VUONG73.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (85.20FEET VUONG85.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (92.00FEET VUONG92.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (966.90FEET VUONG966.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU AR-140 0BB Photon Dust (97.00FEET VUONG97.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU B-92 00A Black (2,552.00FEET VUONG2,552.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU B-92 00A Black (313.00FEET VUONG313.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU B-92 00A Black (65.00FEET VUONG65.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU B-92 10A White (121.00FEET VUONG121.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU B-92 10A White (5,185.80FEET VUONG5,185.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU B-92 10A White (865.90FEET VUONG865.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 10A White (23.00FEET VUONG23.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 10A White (369.60FEET VUONG369.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 84P Laser Orange (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 84P Laser Orange (298.00FEET VUONG298.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-172 84P Laser Orange (611.00FEET VUONG611.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 00A Black (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 00A Black (14.00FEET VUONG14.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 00A Black (2,319.00FEET VUONG2,319.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 00A Black (350.30FEET VUONG350.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 00A Black (831.70FEET VUONG831.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (1,713.50FEET VUONG1,713.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (114.60FEET VUONG114.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (2,224.00FEET VUONG2,224.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (2,328.30FEET VUONG2,328.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (2,350.20FEET VUONG2,350.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (2,651.60FEET VUONG2,651.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (3,505.60FEET VUONG3,505.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (3,557.50FEET VUONG3,557.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (30.00FEET VUONG30.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (376.50FEET VUONG376.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (4,270.30FEET VUONG4,270.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (4,519.00FEET VUONG4,519.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (4,542.90FEET VUONG4,542.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (427.70FEET VUONG427.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (55.00FEET VUONG55.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (69.00FEET VUONG69.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (80.40FEET VUONG80.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (868.80FEET VUONG868.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (92.00FEET VUONG92.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 10A White (96.00FEET VUONG96.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (14.30FEET VUONG14.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (148.80FEET VUONG148.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (16.00FEET VUONG16.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (193.20FEET VUONG193.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (2,309.70FEET VUONG2,309.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (21.00FEET VUONG21.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (294.00FEET VUONG294.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 38W Lucky Green (550.00FEET VUONG550.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (1,016.00FEET VUONG1,016.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (1,148.00FEET VUONG1,148.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (101.00FEET VUONG101.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (141.00FEET VUONG141.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (184.00FEET VUONG184.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (2,490.10FEET VUONG2,490.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (2,584.00FEET VUONG2,584.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (2,851.30FEET VUONG2,851.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (3,650.60FEET VUONG3,650.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (38.00FEET VUONG38.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (4,153.80FEET VUONG4,153.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (4,710.30FEET VUONG4,710.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (400.90FEET VUONG400.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (47.50FEET VUONG47.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (5,040.60FEET VUONG5,040.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (5,562.50FEET VUONG5,562.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (542.70FEET VUONG542.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (76.00FEET VUONG76.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 4EV Game Royal-1A (80.30FEET VUONG80.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (1,264.00FEET VUONG1,264.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (1,305.00FEET VUONG1,305.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (2,088.80FEET VUONG2,088.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (20.00FEET VUONG20.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (203.50FEET VUONG203.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (3,300.20FEET VUONG3,300.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (31.00FEET VUONG31.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (62.00FEET VUONG62.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (687.50FEET VUONG687.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (784.00FEET VUONG784.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 65N University Red (898.00FEET VUONG898.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (1,324.00FEET VUONG1,324.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (10.10FEET VUONG10.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (16.00FEET VUONG16.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (2,133.00FEET VUONG2,133.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (26.00FEET VUONG26.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (27.90FEET VUONG27.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (493.70FEET VUONG493.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (525.70FEET VUONG525.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (58.00FEET VUONG58.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (65.00FEET VUONG65.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-41 6JZ Dark Beetroot (95.00FEET VUONG95.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (1,365.00FEET VUONG1,365.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (1,399.20FEET VUONG1,399.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (1,464.60FEET VUONG1,464.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (1,510.80FEET VUONG1,510.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (1,839.00FEET VUONG1,839.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (1,972.70FEET VUONG1,972.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (13.00FEET VUONG13.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (13.90FEET VUONG13.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (14.00FEET VUONG14.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (2,771.00FEET VUONG2,771.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (2,902.00FEET VUONG2,902.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (21.00FEET VUONG21.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (23.30FEET VUONG23.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (28.00FEET VUONG28.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (336.50FEET VUONG336.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (619.00FEET VUONG619.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (7.10FEET VUONG7.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 10A White (829.60FEET VUONG829.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU DE-43 58T Hyper Violet (13.60FEET VUONG13.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (1,859.30FEET VUONG1,859.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (3,079.70FEET VUONG3,079.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (33.00FEET VUONG33.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (33.40FEET VUONG33.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 00A Black (4,870.50FEET VUONG4,870.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (1,673.70FEET VUONG1,673.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (137.50FEET VUONG137.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (15.10FEET VUONG15.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (222.80FEET VUONG222.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (44.70FEET VUONG44.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 10A White (81.00FEET VUONG81.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6DL Gym Red-1A (195.70FEET VUONG195.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6DL Gym Red-1A (4,064.20FEET VUONG4,064.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (13.00FEET VUONG13.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (3,705.10FEET VUONG3,705.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 1.4-1.6MM VIRGIN HYDRO PU R-8 6JZ Dark Beetroot (41.00FEET VUONG41.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART AR-156 1.24m/m (123.00FEET VUONG123.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART AR-156 1.24m/m (27.00FEET VUONG27.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART DE-100 1.24m/m (202.00FEET VUONG202.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART DE-100 1.24m/m (34.00FEET VUONG34.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-101 1.24m/m (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-101 1.24m/m (11,551.00FEET VUONG11,551.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-101 1.24m/m (190.80FEET VUONG190.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-101 1.24m/m (353.00FEET VUONG353.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-101 1.24m/m (7,933.40FEET VUONG7,933.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-FZ 1.24m/m (1,261.40FEET VUONG1,261.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-FZ 1.24m/m (158.00FEET VUONG158.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-FZ 1.24m/m (29,137.80FEET VUONG29,137.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-FZ 1.24m/m (38.00FEET VUONG38.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-FZ 1.24m/m (4,086.00FEET VUONG4,086.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP SMART R-FZ 1.24m/m (7,990.60FEET VUONG7,990.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN AR-20 M 1.46m/m (3,652.00FEET VUONG3,652.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-14 SM 1.24m/m (396.90FEET VUONG396.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (1,899.00FEET VUONG1,899.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (13,350.00FEET VUONG13,350.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (13.00FEET VUONG13.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (161.00FEET VUONG161.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (21.70FEET VUONG21.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (28.00FEET VUONG28.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (3,870.70FEET VUONG3,870.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (30,436.10FEET VUONG30,436.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (34.90FEET VUONG34.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (4,026.30FEET VUONG4,026.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (5,537.30FEET VUONG5,537.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (5,548.90FEET VUONG5,548.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (55.10FEET VUONG55.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (57.00FEET VUONG57.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-7 M 1.46m/m (591.00FEET VUONG591.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-89 SM 1.24m/m (14.00FEET VUONG14.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN DE-89 SM 1.24m/m (4,348.00FEET VUONG4,348.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN R-8 M 1.24m/m (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN R-8 M 1.24m/m (512.50FEET VUONG512.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN R-8 M 1.24m/m (95.50FEET VUONG95.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN R-8M 1.24m/m (14.00FEET VUONG14.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN R-8M 1.24m/m (166.00FEET VUONG166.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN R-8M 1.24m/m (2,263.40FEET VUONG2,263.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN R-8M 1.24m/m (6,882.00FEET VUONG6,882.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A CMP VIRGIN SP AR-140M 1.46m/m (4,025.00FEET VUONG4,025.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A SMOOTH PATENT CPUG 1.24m/m (5,833.00FEET VUONG5,833.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A WHITE CMP VIRGIN R-8M 1.24m/m (2,070.40FEET VUONG2,070.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 10A WHITE CMP VIRGIN R-8M 1.24m/m (39.00FEET VUONG39.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 11K TUMBLE BUCK PREMIUM W-904 1.24m/m (10,542.20FEET VUONG10,542.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 11K TUMBLE BUCK PREMIUM W-904 1.24m/m (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 11K TUMBLE BUCK PREMIUM W-904 1.24m/m (160.00FEET VUONG160.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 11K TUMBLE BUCK PREMIUM W-904 1.24m/m (472.80FEET VUONG472.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 11K TUMBLE BUCK PREMIUM W-904 1.24m/m (55.00FEET VUONG55.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 11K TUMBLE BUCK PREMIUM W-904 1.24m/m (892.00FEET VUONG892.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 11K TUMBLE BUCK PRENIUM W-904 1.24m/m (12.00FEET VUONG12.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 33X SMART AR-20 1.24m/m (101.00FEET VUONG101.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 33X SMART AR-20 1.24m/m (2,290.60FEET VUONG2,290.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 33X SMART AR-20 1.24m/m (24.40FEET VUONG24.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 33X SMART AR-20 1.24m/m (26.00FEET VUONG26.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 33X SMART AR-20 1.24m/m (3,720.00FEET VUONG3,720.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 33X SMART AR-20 1.24m/m (355.00FEET VUONG355.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 33X SMART AR-20 1.24m/m (4,233.00FEET VUONG4,233.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 33X SMART AR-20 1.24m/m (744.20FEET VUONG744.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 3JJ NATURAL BUCK W-953 1.24m/m (499.00FEET VUONG499.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 3LL SMART FLU R-53 1.24m/m (34.00FEET VUONG34.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 3LL SMART FLU R-53 1.24m/m (91.00FEET VUONG91.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 3NR SMART AR-20 1.24m/m (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 44B SMART W-202 1.24m/m (1,789.00FEET VUONG1,789.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 44B SMART W-202 1.24m/m (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 44B SMART W-202 1.24m/m (114.00FEET VUONG114.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 44B SMART W-202 1.24m/m (294.00FEET VUONG294.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 44B SMART W-202 1.24m/m (3,924.00FEET VUONG3,924.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 44B SMART W-202 1.24m/m (5,267.00FEET VUONG5,267.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 44B SMART W-202 1.24m/m (59.00FEET VUONG59.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 45B ORIGIN DE-126 1.46m/m (21.00FEET VUONG21.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 47X VIRGIN AR-120 M 1.24m/m (279.00FEET VUONG279.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 47X VIRGIN AR-120 M 1.24m/m (48.00FEET VUONG48.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 50B SMART R-53 1.24m/m (127.00FEET VUONG127.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 50B SMART R-53 1.24m/m (44.00FEET VUONG44.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 51L VIRGIN AR-100 1.24m/m (120.00FEET VUONG120.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 51L VIRGIN AR-100 M 1.24m/m (34.00FEET VUONG34.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 51L VIRGIN AR-100 M 1.24m/m (45.00FEET VUONG45.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 65N SMART FLU R-FZ 1.24m/m (24.00FEET VUONG24.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 6CD ORIGIN FLU DE-126 1.46m/m (636.00FEET VUONG636.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 6DQ RIBBON FLU R-86 1.46m/m (27.00FEET VUONG27.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 6KB REP CT CPUG 1.24m/m (658.00FEET VUONG658.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 75L SMOOTH PATENT CPUG 1.24m/m (71.00FEET VUONG71.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 75L VIRGIN DE-89 SM 1.24m/m (26.00FEET VUONG26.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 76I SMART DE-43 1.24m/m (33.50FEET VUONG33.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 76I SMART DE-43 1.24m/m (87.00FEET VUONG87.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ 80P SMART FLU AR-20 1.24m/m (14.00FEET VUONG14.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (134.80FEET VUONG134.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (144.40FEET VUONG144.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (15.70FEET VUONG15.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (22.60FEET VUONG22.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (223.60FEET VUONG223.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (28.00FEET VUONG28.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (3,254.60FEET VUONG3,254.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (3,354.90FEET VUONG3,354.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 00A-BLACK 1.4-1.6 (56.90FEET VUONG56.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 67J-CHILE-RED 1.4-1.6 (24.30FEET VUONG24.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 67J-CHILE-RED 1.4-1.6 (41.80FEET VUONG41.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 67J-CHILE-RED 1.4-1.6 (46.80FEET VUONG46.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 67J-CHILE-RED 1.4-1.6 (6,107.30FEET VUONG6,107.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AIRY W/P 67J-CHILE-RED 1.4-1.6 (64.00FEET VUONG64.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ANDANTE TUMBLE AR-169 (77A1A) 1.4-1.6 (18.00FEET VUONG18.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ANDANTE TUMBLE AR-169 (77A1A) 1.4-1.6 (23.00FEET VUONG23.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ANDANTE TUMBLE AR-169 (77A1A) 1.4-1.6 (34.00FEET VUONG34.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (00A) 1.4-1.6 (2,657.00FEET VUONG2,657.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (00A) 1.4-1.6 (4,025.00FEET VUONG4,025.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (00A) 1.4-1.6 (6.00FEET VUONG6.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (10A) 1.4-1.6 (1,215.00FEET VUONG1,215.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (10A) 1.4-1.6 (1,536.00FEET VUONG1,536.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (10A) 1.4-1.6 (102.00FEET VUONG102.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (10A) 1.4-1.6 (15.00FEET VUONG15.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (10A) 1.4-1.6 (5.00FEET VUONG5.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P AR-140 (10A) 1.4-1.6 (566.00FEET VUONG566.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (00A) 1.2-1.4 (107.00FEET VUONG107.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (10A) 1.4-1.6 (102.00FEET VUONG102.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (10A) 1.4-1.6 (4.00FEET VUONG4.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (3HJ) 1.2-1.4 (1.00FEET VUONG1.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (3HJ) 1.2-1.4 (107.00FEET VUONG107.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (52X) 1.2-1.4 (107.00FEET VUONG107.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (52X) 1.2-1.4 (5.00FEET VUONG5.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (6DL) 1.4-1.6 (102.00FEET VUONG102.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (6DL) 1.4-1.6 (2.00FEET VUONG2.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (6EY) 1.4-1.6 (102.00FEET VUONG102.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (6EY) 1.4-1.6 (22.00FEET VUONG22.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P DE-41 (6EY) 1.4-1.6 (3.00FEET VUONG3.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (00A) 1.4-1.6 (38.00FEET VUONG38.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (00A) 1.4-1.6 (4,159.00FEET VUONG4,159.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (10,000.00FEET VUONG10,000.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (10,152.00FEET VUONG10,152.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (100.00FEET VUONG100.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (123.00FEET VUONG123.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (15,318.00FEET VUONG15,318.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (3.00FEET VUONG3.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (4,474.00FEET VUONG4,474.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (45.00FEET VUONG45.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (5,865.00FEET VUONG5,865.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (6,319.00FEET VUONG6,319.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (6,558.00FEET VUONG6,558.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (6.00FEET VUONG6.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (7,112.00FEET VUONG7,112.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (0AL) 1.4-1.6 (990.00FEET VUONG990.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (1,899.00FEET VUONG1,899.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (11.00FEET VUONG11.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (113.00FEET VUONG113.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (144.00FEET VUONG144.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (19.00FEET VUONG19.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (2,287.00FEET VUONG2,287.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (2,431.00FEET VUONG2,431.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (2,831.00FEET VUONG2,831.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (2.00FEET VUONG2.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (22.00FEET VUONG22.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (27.00FEET VUONG27.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (341.00FEET VUONG341.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (38.00FEET VUONG38.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (4,325.00FEET VUONG4,325.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (4,328.00FEET VUONG4,328.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (5.00FEET VUONG5.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (60.00FEET VUONG60.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (656.00FEET VUONG656.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (699.00FEET VUONG699.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (7,740.00FEET VUONG7,740.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (7,900.00FEET VUONG7,900.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (10A) 1.4-1.6 (74.00FEET VUONG74.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (47X) 1.4-1.6 (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (4NP) 1.4-1.6 (327.00FEET VUONG327.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (4NP) 1.4-1.6 (35.00FEET VUONG35.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (1.00FEET VUONG1.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (10,791.00FEET VUONG10,791.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (138.00FEET VUONG138.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (14,523.00FEET VUONG14,523.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (15,515.00FEET VUONG15,515.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (15,897.00FEET VUONG15,897.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (2,790.00FEET VUONG2,790.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (2.00FEET VUONG2.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (22,665.00FEET VUONG22,665.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (28.00FEET VUONG28.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (3,599.00FEET VUONG3,599.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (342.00FEET VUONG342.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (4,478.00FEET VUONG4,478.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (460.00FEET VUONG460.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (59.00FEET VUONG59.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (710.00FEET VUONG710.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (5BQ) 1.4-1.6 (94.00FEET VUONG94.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (6DL) 1.4-1.6 (227.00FEET VUONG227.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-53 (84P) 1.4-1.6 (15.00FEET VUONG15.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-8 (6DL) 1.4-1.6 (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-8 (6DL) 1.4-1.6 (13.00FEET VUONG13.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ AROMA-P R-8 (6DL) 1.4-1.6 (7,722.00FEET VUONG7,722.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ CF SHAG 1.2-1.4MM/BK010001/BLACK/NUBUC 00A BLACK (561.60FEET VUONG561.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ COW HIDE LEATHER JEANS DENIM 00A-BLACK 1.2-1.4 (16.20FEET VUONG16.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ COW HIDE LEATHER RAVE 91P-MTLC RED BRONZE MC 1.2-1.4 (34.80FEET VUONG34.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ EARTHYBUCK 25M-SEAGAME 1.4-1.6 (4,047.50FEET VUONG4,047.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ EARTHYBUCK 25M-SEAGAME 1.4-1.6 (84.60FEET VUONG84.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ELITE MATTE P-0BB PHOTON DUS.POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (113.25FEET VUONG113.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ELITE MATTE P-0BB PHOTON DUS.POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (20.50FEET VUONG20.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ELITE MATTE P-0BB PHOTON DUS.POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (31.75FEET VUONG31.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ELITE MATTE P-0BB PHOTON DUS.POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (6,513.75FEET VUONG6,513.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ELITE P-00A BLK CSI SD (1.2-1.4) TR (16-30) (19.50FEET VUONG19.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ ELITE P-00A BLK CSI SD (1.2-1.4) TR (16-30) (22,317.25FEET VUONG22,317.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FEATHERLITE 09M SEA-GLASS 1.2-1.4 (12.10FEET VUONG12.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FEATHERLITE 09M-SEA-GLASS 1.2-1.4 (17.70FEET VUONG17.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FEATHERLITE 4LZ-LT-ARMORY-BLUE 1.2-1.4 (20.50FEET VUONG20.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FEATHERLITE CONV-0013 CONVERSE-BLACK 1.2-1.4MM (22.60FEET VUONG22.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FLAMENCO ST 35E-DUTCH-GREEN 1.4-1.6 (19.10FEET VUONG19.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FLAMENCO ST 35E-DUTCH-GREEN 1.4-1.6 (93.00FEET VUONG93.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FLUFFY P-00A BLK CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (20.50FEET VUONG20.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FLUFFY P-3PQ LIME LIGHT POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (34.25FEET VUONG34.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FLUFFY P-3PQ LIME LIGHT POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (58.50FEET VUONG58.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FLUFFY P-3PQ LIME LIGHT POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (84.50FEET VUONG84.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ FP GENERIC SPLIT SUEDE WATER PROOF (NIKE G91) 1.2-1.4MM (35.00FEET VUONG35.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (1,067.10FEET VUONG1,067.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (1,955.10FEET VUONG1,955.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (116.50FEET VUONG116.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (2,149.10FEET VUONG2,149.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (2,402.50FEET VUONG2,402.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (2,412.20FEET VUONG2,412.20Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (250.90FEET VUONG250.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (29.60FEET VUONG29.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (3,353.00FEET VUONG3,353.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (3,476.30FEET VUONG3,476.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (3,494.30FEET VUONG3,494.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (36.00FEET VUONG36.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (4,573.10FEET VUONG4,573.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (4,837.90FEET VUONG4,837.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (419.40FEET VUONG419.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (516.00FEET VUONG516.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (57.00FEET VUONG57.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (6,767.00FEET VUONG6,767.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (636.30FEET VUONG636.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (67.00FEET VUONG67.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (88.10FEET VUONG88.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (90.00FEET VUONG90.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.2-1.4MM (97.00FEET VUONG97.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.4-1.6MM (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.4-1.6MM (2,370.00FEET VUONG2,370.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.4-1.6MM (2,497.40FEET VUONG2,497.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.4-1.6MM (2,510.40FEET VUONG2,510.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.4-1.6MM (223.70FEET VUONG223.70Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.4-1.6MM (3,669.10FEET VUONG3,669.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.4-1.6MM (53.00FEET VUONG53.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GENERIC SPLIT SUEDE 1.4-1.6MM (69.30FEET VUONG69.30Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRAND SLAM P-00A BLK CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (5,928.00FEET VUONG5,928.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRAND SLAM P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (1,680.00FEET VUONG1,680.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRAND SLAM P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (25,865.50FEET VUONG25,865.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRAND SLAM P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (40,162.75FEET VUONG40,162.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRAND SLAM P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (64,823.75FEET VUONG64,823.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRAND SLAM P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (7,681.75FEET VUONG7,681.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRAND SLAM P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (823.00FEET VUONG823.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRANSLAM P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (23,493.25FEET VUONG23,493.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ GRANSLAM P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (71,644.00FEET VUONG71,644.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (1,055.00FEET VUONG1,055.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (1,881.00FEET VUONG1,881.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (11.00FEET VUONG11.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (12.00FEET VUONG12.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (13.00FEET VUONG13.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (130.00FEET VUONG130.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (16.00FEET VUONG16.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (2,343.00FEET VUONG2,343.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (2,685.00FEET VUONG2,685.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (389.00FEET VUONG389.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (4,082.00FEET VUONG4,082.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (4,888.00FEET VUONG4,888.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (4.00FEET VUONG4.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (440.00FEET VUONG440.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (6.00FEET VUONG6.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (80.00FEET VUONG80.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (00A) 1.4-1.6 (9.00FEET VUONG9.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (06F) 1.4-1.6 (1,670.00FEET VUONG1,670.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (06F) 1.4-1.6 (1.00FEET VUONG1.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (06F) 1.4-1.6 (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (06F) 1.4-1.6 (3,288.00FEET VUONG3,288.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (06F) 1.4-1.6 (39.00FEET VUONG39.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (06F) 1.4-1.6 (545.00FEET VUONG545.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (06F) 1.4-1.6 (9.00FEET VUONG9.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (1,634.00FEET VUONG1,634.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (1.00FEET VUONG1.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (11.00FEET VUONG11.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (16.00FEET VUONG16.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (21.00FEET VUONG21.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (24.00FEET VUONG24.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (26.00FEET VUONG26.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (3,094.00FEET VUONG3,094.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (3,352.00FEET VUONG3,352.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (31.00FEET VUONG31.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (35.00FEET VUONG35.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (542.00FEET VUONG542.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (0AL) 1.4-1.6 (9.00FEET VUONG9.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (44B) 1.4-1.6 (232.00FEET VUONG232.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (44B) 1.4-1.6 (31.00FEET VUONG31.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (44B) 1.4-1.6 (323.00FEET VUONG323.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (4NP) 1.4-1.6 (47.00FEET VUONG47.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (65N) 1.4-1.6 (13.00FEET VUONG13.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (65N) 1.4-1.6 (25.00FEET VUONG25.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ JUNIOR BUCK (6HR) 1.4-1.6 (24.00FEET VUONG24.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (1,052.00FEET VUONG1,052.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (1,174.00FEET VUONG1,174.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (1,630.00FEET VUONG1,630.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (1,653.00FEET VUONG1,653.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (1.00FEET VUONG1.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (14.00FEET VUONG14.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (15.00FEET VUONG15.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (159.00FEET VUONG159.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (161.00FEET VUONG161.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (2,483.00FEET VUONG2,483.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (3,805.00FEET VUONG3,805.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (302.00FEET VUONG302.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (38.00FEET VUONG38.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (397.00FEET VUONG397.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (47.00FEET VUONG47.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (504.00FEET VUONG504.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (53.00FEET VUONG53.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (6,000.00FEET VUONG6,000.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (6,628.00FEET VUONG6,628.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (6,989.00FEET VUONG6,989.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (8,734.00FEET VUONG8,734.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (00A) 1.4-1.6 (9.00FEET VUONG9.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (0AN1A) 1.4-1.6 (310.00FEET VUONG310.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (0AN1A) 1.4-1.6 (40.00FEET VUONG40.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (2EQ) 1.2-1.4 (17.00FEET VUONG17.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B) 1.2-1.4 (51.00FEET VUONG51.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B) 1.2-1.4 (85.00FEET VUONG85.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (1,131.00FEET VUONG1,131.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (15.00FEET VUONG15.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (2,183.00FEET VUONG2,183.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (2,550.00FEET VUONG2,550.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (2.00FEET VUONG2.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (267.00FEET VUONG267.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (307.00FEET VUONG307.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (361.00FEET VUONG361.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (4,995.00FEET VUONG4,995.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (4.00FEET VUONG4.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (419.00FEET VUONG419.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (5,000.00FEET VUONG5,000.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (6.00FEET VUONG6.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (44B1A) 1.2-1.4 (79.00FEET VUONG79.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (10,000.00FEET VUONG10,000.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (11.00FEET VUONG11.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (18.00FEET VUONG18.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (2.00FEET VUONG2.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (211.00FEET VUONG211.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (24.00FEET VUONG24.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (25.00FEET VUONG25.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (4,259.00FEET VUONG4,259.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (4,597.00FEET VUONG4,597.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (5,605.00FEET VUONG5,605.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (64.00FEET VUONG64.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (8.00FEET VUONG8.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W) 1.2-1.4 (9,243.00FEET VUONG9,243.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (1,473.00FEET VUONG1,473.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (10.00FEET VUONG10.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (12.00FEET VUONG12.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (15.00FEET VUONG15.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (2,811.00FEET VUONG2,811.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (2.00FEET VUONG2.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (25.00FEET VUONG25.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (3,031.00FEET VUONG3,031.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (7.00FEET VUONG7.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ LUX TOUCH (86W1A) 1.4-1.6 (75.00FEET VUONG75.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ NATURE FLOATER 45F DK POWDER BLUE 1.4-1.6 (26.40FEET VUONG26.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ NATURE FLOATER 6DL GYM-RED 1.4-1.6 (23.90FEET VUONG23.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PA CRISPE 22Z-BAROQUE-BROWN 1.2-1.4 (25.80FEET VUONG25.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PA CRISPE 22Z-BAROQUE-BROWN 1.2-1.4 (383.40FEET VUONG383.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PA CRISPE 22Z-BAROQUE-BROWN 1.2-1.4 (49.50FEET VUONG49.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PA CRISPE 22Z-BAROQUE-BROWN 1.2-1.4 (61.00FEET VUONG61.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PA CRISPE 25M-SEAGAME 1.2-1.4 (1,429.00FEET VUONG1,429.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PA CRISPE 25M-SEAGAME 1.2-1.4 (164.40FEET VUONG164.40Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PA CRISPE 25M-SEAGAME 1.2-1.4 (48.50FEET VUONG48.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PEGASUS P-10A WHI CSI SD (1.2-1.4) TR (16-30) (1,182.75FEET VUONG1,182.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PEGASUS P-10A WHI CSI SD (1.2-1.4) TR (16-30) (252.75FEET VUONG252.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PEGASUS P-10A WHI CSI SD (1.2-1.4) TR (16-30) (3,619.75FEET VUONG3,619.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT P-10A BLK CSI SD (1.2-1.4)TR (16-30)((PM) PIGMENTED SOFT, 1.2-1.4MM-BLACK) (101.50FEET VUONG101.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT P-10A WHT CSI SD (1.2-1.4)TR (16-30)((PM) PIGMENTED SOFT, 1.2-1.4MM-WHITE) (151.00FEET VUONG151.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT P-10A WHT CSI SD (1.2-1.4)TR (16-30)((PM) PIGMENTED SOFT, 1.2-1.4MM-WHITE) (215.00FEET VUONG215.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT P-10A WHT CSI SD (1.2-1.4)TR (16-30)((PM) PIGMENTED SOFT, 1.2-1.4MM-WHITE) (218.50FEET VUONG218.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT P-10A WHT CSI SD (1.2-1.4)TR (16-30)((PM) PIGMENTED SOFT, 1.2-1.4MM-WHITE) (228.75FEET VUONG228.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT P-10A WHT CSI SD (1.2-1.4)TR (16-30)((PM) PIGMENTED SOFT, 1.2-1.4MM-WHITE) (488.75FEET VUONG488.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT P-10A WHT CSI SD (1.2-1.4)TR (16-30)((PM) PIGMENTED SOFT, 1.2-1.4MM-WHITE) (593.00FEET VUONG593.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT P-4EV GAM.R.POL. SD (1.2-1.4)TR (16-30)((PM) PIGMENTED SOFT, 1.2-1.4MM-COLOR) (189.75FEET VUONG189.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T101 P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (20.00FEET VUONG20.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T101 P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (21.25FEET VUONG21.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T101 P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (76.25FEET VUONG76.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T107 F-6HR FLASH CRIMS.POL SD (1.2-1.4) TR (16-30) (48.75FEET VUONG48.75Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T107 F-6HR FLASH CRIMS.POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (32.00FEET VUONG32.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T205 P-10A WHI CSI SD (1.2-1.4) TR (16-30) (115.00FEET VUONG115.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T205 P-10A WHI CSI SD (1.2-1.4) TR (16-30) (17.50FEET VUONG17.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T205 P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (19.25FEET VUONG19.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T205 P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (20.50FEET VUONG20.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SOFT T205 P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (83.50FEET VUONG83.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SORT T107 P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (20.50FEET VUONG20.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PIGM.SORT T107 P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (34.25FEET VUONG34.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PLUMA E 281 P-10A WHI CSI SD (1.2-1.4) TR (16-30) (25.50FEET VUONG25.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PROCESS LEATHER (COWHIDE LEATHER) (3,200.80SF3,200.80Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PROCESS LEATHER (COWHIDE LEATHER) (33.00SF33.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PROCESS LEATHER (COWHIDE LEATHER) (5,386.60SF5,386.60Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PROCESS LEATHER (COWHIDE LEATHER) (60.10SF60.10Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PROCESS LEATHER (COWHIDE LEATHER) (7.50SF7.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ PROCESS LEATHER (COWHIDE LEATHER) (79.90SF79.90Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SOFTHAND ULTRAMAT P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (10,696.00FEET VUONG10,696.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SOFTHAND ULTRAMAT P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (2,625.25FEET VUONG2,625.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SOFTHAND ULTRAMAT P-10A WHI CSI SD (1.4-1.6) TR (16-30) (503.00FEET VUONG503.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SOFTHAND ULTRAMAT P-10A WHI CSI SD (1.4-16) TR (16-30) (8,578.25FEET VUONG8,578.25Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SPECKLED BUCK I (3JQ/10A) 1.2-1.4 (3.00FEET VUONG3.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SPECKLED BUCK I (3JQ/10A) 1.2-1.4 (4,698.00FEET VUONG4,698.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SPECKLED BUCK I (3JQ/10A) 1.2-1.4 (4,947.00FEET VUONG4,947.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SPORT WAXY LSR P-LBL 1222/4PA BLUE POL SD (1.2-1.4) TR (367.50FEET VUONG367.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SPORT WAXY LSR P-LBL 1222/4PA BLUE POL SD (1.2-1.4) TR (475.50FEET VUONG475.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ SUEDE LEATHER SILK SUEDE 0AH DK SMOKE GREY 1.4-1.6 (13.50FEET VUONG13.50Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc (Da bò thật thành phẩm đã thuộc)/ Tron Suede TH-FPM002 UNIVERSITY-GOLD/76I 1.4-1.6MM (153.00FEET VUONG153.00Feet Vuong) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò bồi keo (3444 SF). Hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 0.8mm-1.46mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 0.8mm-1.6mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 0.8mm-2.02mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.0mm-1.2mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.0mm-1.46mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.0mm-1.6mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.2-1.4mm (Nguyên liệu mới 100%) dùng trong SXGC giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.24mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.24mm-1.46mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.24mm-2.02mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.2mm-1.4mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.2mm-1.6mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.2mm-2.02mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (Nguyên liệu mới 100%) dùng trong SXGC giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.4mm-1.6mm NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc thành phẩm (hàng không thuộc danh mục CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc thành phẩm(502.8KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) độ dày 1.2mm- 1.4mm. Hàng mới 100% (526.2KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) độ dày 1.2mm- 1.6mm. Hàng mới 100% (4142.5KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thành phẩm. Hàng mới 100% (3661.6KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc các loại đã được gia công thêm sau khi thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (109 SF 10.13 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (169.4KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (2.79 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục CITES) (230.68 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (24515.9 SF 2277.53 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục CITES) (246.01 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (3223.8KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (4296.9 SF 399.18 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (55 SF 5.11 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (6.5 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục CITES) (629.04 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (76.42KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (8686.3 SF 806.96 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục CITES) (9.29 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES),mới 100%, nsx: Chao lin,dùng trong sản xuất và gia công giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES),mới 100%, nsx: chaolin,dùng trong sản xuất và gia công giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES),mới 100%, nsx: leiluo,dùng trong sản xuất và gia công giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES),mới 100%, nsx: RED SILVER,dùng trong sản xuất và gia công giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES),mới 100%, nsx: Shun xing da,dùng trong sản xuất và gia công giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES). (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (không thuộc danh mục CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc, 1.2-1.4mm. mới 100%.nsx:Xiangzhou (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc1.2-1.4MM, mới 100%, dùng trong sx,gc giày dép, ncc:ASIATAN (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc1.2-1.4MM, mới 100%, dùng trong sx,gc giày dép, nsx: SADESA (THAILAND) CO.,LTD (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc1.2-1.4MM, mới 100%, dùng trong sx,gc giày dép, nsx: SIMONA TANNING INC (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc1.2-1.4MM, mới 100%, dùng trong sx,gc giày dép, nsx:ASIATAN (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm phun sơn màu (hàng không thuộc danh mục CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau khi thuộc 1.2-1.4mm (hàng không thuộc danh mục CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW FINISHED LEATHER 1.2-1.4MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW FINISHED LEATHER 1.4-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW HIDE LEATHER 1.1-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW HIDE LEATHER 1.2-1.4MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW HIDE LEATHER 1.2-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW HIDE LEATHER 1.4-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW HIDE UPPER LEATHER 1.2-1.4 (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW HIDE UPPER LEATHER 1.2-1.4MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW HIDE UPPER LEATHER 1.4-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW LEATHER 1.2-1.4MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW LEATHER 1.4-1.6mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW LEATHER 1.8-2.0MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW SPLIT LEATHER 1.4-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc Cow suede Lamper Leather 1.4-1.6mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COW SUEDE LAMPER LEATHER FA-F-0255 1.4-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc Cow suede leather 1.0-1.2mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc Cow suede leather 1.2-1.4mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc Cow suede leather 1.4-1.6mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc Cow suede leather ANTIQUE RAVE 1.2-1.4mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc Cow suede leather STEALTH RAVE WR 1.2-1.4mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc Cow suede leather SUMMERBUCK PLUS 1.4-1.6mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ da bò thuộc đã gia công thêm sau thuộc COWHIDE UPPER LEATHER 1.4-1.6MM (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm (Hàng không thuộc danh mục phải xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (12.3 kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (146.2kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (15.9 kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (31.3 kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (313.5kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (387.1 kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (406.8 kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (446kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (775kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (838 kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (865.4kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã qua gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2-1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (1.58M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (1.95M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (1010.31M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (11.71M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (112.32M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (12.26M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (126.53M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (13.1M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (14.31M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (156.98M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (17.87M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (196.86M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (2.42M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (3.72M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (32.33M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (4.18M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (414.07M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4 mm)(16.5 KG 126.2 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4 mm)(20 KG 202.1 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4 mm)(448.5 KG 4899.9 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4 mm)(464.8 KG 4671.8 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm đã được gia công thêm sau khi thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm đã được gia công thêm sau khi thuộc (1.2-1.4mm), mới 100%,NSX: TYCHE LEATHER INDUSTRIAL CO., LTD., dùng trong sx,gc giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm đã qua gia công thêm (Hàng không thuộc danh mục phải xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm(1651.41M2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(21.3 KG 199.5 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(53.6 KG 550 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(587.6 KG 5940.1 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(65.3 KG 622 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(8.5 KG 79 SF).Mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm, đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (15,134.50sf 1,406.01m2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm, đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (2,213.70 sf 205.62 m2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm, đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (5,314.00 sf 493.70 m2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm, đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES)(137.00 sf 12.73 m2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm, đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES)(4,540.30 sf 421.80 m2) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.4-1.6mm)- COW NAPPA TUMBLE WP, mới 100%, sử dụng trong sản xuất và gia công giày dép, nsx: SHOES TIME INTERNATIONAL CO., LTD (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm,mới 100%, 1.2-1.4MM,dùng trong sản xuất và gia công giày dép, NSX:CTY TNHH PRIME ASIA (VIET NAM) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(119.2kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(133.4kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(137.3kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(1395.5kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(22.2kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(327.2kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(389.1kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(39.9kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(574.2kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(577kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(92.8kg)(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc, đã qua gia công thêm sau khi thuộc(Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: Dth/ Da bò thuộc (Ghi chú: 21.261,00 DS) (nk)

- Mã HS 41079900: DT-M2/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: DTP1.2-1.4/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.2-1.4mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTP1.4-1.6/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.4-1.6mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTP1.4-1.6/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.4-1.6mm (15,164.00 SF 1,597.12 KG) (nk)

- Mã HS 41079900: DTP1.4-1.6/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.4-1.6mm (Da bò thuộc thành phẩm (Suede) các loại) (nk)

- Mã HS 41079900: DTP1.4-1.6/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.4-1.6mm (da bò thuộc thành phẩm) (8,872.90 SF 949.90 KGS) (nk)

- Mã HS 41079900: DTP1.6-1.8/ Da thuộc thành phẩm các loại 1.6-1.8mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTP2.0-2.2/ Da thuộc thành phẩm các loại 2.0-2.2mm (nk)

- Mã HS 41079900: DTRT-34/ DA TRÂU THUỘC (Da thuộc đã được gia công thêm, Loại khác kể cả nửa con) (nk)

- Mã HS 41079900: DV002/ Da bò đã thuộc thành phẩm 1.4- 1.6mm(Hàng ko nằm trong danh mục kiểm kiểm tra Cites).Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: DV002/ Da bò đã thuộc thành phẩm.Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: E1/ Da đã thuộc (đã được gia công) (nk)

- Mã HS 41079900: E1/ Da đã thuộc (đã được gia công)- Da bò đã thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: E1/ Da đã thuộc (đã được gia công)- Da bò thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc độ dày 0.9mm-1.1mm. 132.76m2 (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc độ dày 0.9mm-1.1mm. 79.45m2 (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc P309 màu Red (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc P316 màu Grey (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc P321 màu Coffee (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc paloma T425 màu silver grey. độ dày 0.9-1.1mm (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc Prime P309 màu Red (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc Prime P321 màu Coffee (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc Prime P324 màu Blue (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc Trend T409 màu Cognac (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc Trend T423 màu Storm (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc Trend T424 màu Forrest (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc Trend T425 màu Nordic Grey (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc, da Linea độ dày 0.9mm-1.10mm. 148.14m2 (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc, da Linea độ dày 0.9mm-1.10mm. 182.99m2 (nk)

- Mã HS 41079900: EGE.LEA.GROUP/ Da bò thuộc. da độ dày 0.9mm-1.10mm (nk)

- Mã HS 41079900: F034/ Da bò thuộc (hàng thuộc diện không kiểm dịch theo công văn số 2403/TY-KD ngày 3/12/2015) (Hàng mới) (nk)

- Mã HS 41079900: FAB00071/ DA BÒ ĐÃ THUỘC (NKHO20P03) (nk)

- Mã HS 41079900: FAB00071/ DA BÒ ĐÃ THUỘC 0.7- 0.8 MM (NKHO20P03) (nk)

- Mã HS 41079900: FAB00647/ DA BÒ ĐÃ THUỘC 133CM (NKHO20P04) (nk)

- Mã HS 41079900: FB86/ Da thuộc, dùng sản xuất đồ bảo hộ, (hàng thuộc diện không kiểm dịch theo công văn 2403/YT-KD ngày 03/12/2015), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: F-LEATHER-01/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày mẫu- Mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: FOL001/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: G002/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: G019/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: G025/ Miếng bọc gót (NW19005A/0.7mm) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc (da thành phẩm Cow Leather Bologna Rust) 421.50 sqft 39.15 mét vuông) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc (da thành phẩm Cow Leather Bologna Tan) 454.25 sqft 42.20 mét vuông (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc (da thành phẩm Cow leather Bologna Tan) 523.75 SQFT 48.65 mét vuông (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc (da thành phẩm Lawson Java, Cristal Red, 6789.25 SQFT 630.73 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 0.8-1.0MM (1082.50 SQFT 100.57 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 0.9-1.1 MM (7428.50 SQFT 690.12 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 0.9-1.1 MM (7503.25 SQFT 697.06 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 0.9-1.1MM (5556.25 SQFT 516.19 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 1.1-1.3MM (160.90 SQFT 14.95 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 1.1-1.3MM (6701.13 SQFT 622.55 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 1.1-1.3MM, 13357 SQFT 1240.89 MÉT VUÔNG (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 1.1-1.3MM, 4484 SQFT 416.57 MÉT VUÔNG (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 1.24MM (4305 SQFT 399.94 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc 1.35 MM (8710.40 SQFT 809.21 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41079900: GDP23/ Da bò thật đã thuộc LAWSON BLACK (da thành phẩm) 28734.25 SQFT 2669.47 MÉT VUÔNG (nk)

- Mã HS 41079900: GDP39/ Da bò thật đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: GLT68/ Da thuộc thành phẩm (Da Bò) (khổ da 44"), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: GLT68/ Da thuộc thành phẩm (Da Bò), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: GLT68/ Da thuộc thành phẩm (Da Bò), khổ da 44", hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: GPY01/ Da thuộc (da bò thuộc đã được gia công thêm, dày 1.6-1.8mm, hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch). Hàng mới 100%. GS113-00008 (nk)

- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch). Hàng mới 100%. GS113-28200 (nk)

- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch). Hàng mới 100%. GS113-32000 (nk)

- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch). Hàng mới 100%. GS113-33060 (nk)

- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch). Hàng mới 100%. GS113-33280 (nk)

- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch). Hàng mới 100%. GS113-35310 (nk)

- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch). Hàng mới 100%. TNB.HGS960 (nk)

- Mã HS 41079900: GS-53/ Da tấm chưa định hình (da bò thuộc lớp hai nguyên tấm- đã sơn hoàn chỉnh). Hàng mới 100%. TNB.HG721 (nk)

- Mã HS 41079900: H160001/ Da bò (đã thuộc)-Đã gia công-khổ:1.4m (nk)

- Mã HS 41079900: H160001/ Da bò (đã thuộc,đã gia công)-khổ:1.4m (nk)

- Mã HS 41079900: H160001/ Da bò (đã thuộc-đã gia công)-khổ:1.4m (nk)

- Mã HS 41079900: HA-01D/ Da bò thuộc bán thành phẩm- Cow leather semi-finished products (nk)

- Mã HS 41079900: HFJ-01-UPPER/ Da bò thuộc cắt sẵn dùng để may mũ giày- Cutting cow leather C/#BEG (nk)

- Mã HS 41079900: HFJ-01-UPPER/ Da bò thuộc cắt sẵn dùng để may mũ giày- Cutting cow leather C/#BLK (nk)

- Mã HS 41079900: HFJ-01-UPPER/ Da bò thuộc cắt sẵn dùng để may mũ giày- Cutting cow leather C/#WINE (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATH_H_LBW_LB2028/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm H_LBW_LB2028 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHE_1544_AP2335/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm 1544_AP2335 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHE_1562_AP2335/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm 1562_AP2335 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHE_H_LCW_LC9480/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm H_LCW_LC9480 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHE_H_LCW_LC9481/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm H_LCW_LC9481 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_CAM_AB2184/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm CAM_AB2184 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_F14_UR3820/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm F14_UR3820 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_IVR_AB2011/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm IVR_AB2011 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_IVR_AB2218/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm IVR_AB2218 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_MA1_MP6295/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm MA1_MP6295 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_MAB_AB2178/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm MAB_AB2178 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_MAB_AB2188/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm MAB_AB2188 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_MAB_AB2207/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm MAB_AB2207 (nk)

- Mã HS 41079900: HORSE_LEATHER_MAB_AB2218/ Da ngựa đã thuộc và gia công thêm MAB_AB2218 (nk)

- Mã HS 41079900: I085/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: ILB001/ Da bò thuộc (PU Split) dùng cho sản xuất balo, túi vải. (nk)

- Mã HS 41079900: ILB001/ Da bò thuộc (PU Split), dày (1.4-1.6)mm dùng cho sản xuất balo, túi vải. (nk)

- Mã HS 41079900: ILB001/ Da bò thuộc (PU Split), dày 3mm dùng cho sản xuất balo, túi vải. (nk)

- Mã HS 41079900: ILB001/ Da bò thuộc dùng cho sản xuất balo, túi vải. (nk)

- Mã HS 41079900: ISDB/ Da Bò đã thuộc các loại dùng sản xuất giày (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (11-4300 TCX VALUE SUEDE), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (APPLE CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (APPLE YAKSUEDE MINI), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (BLACK CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (BROWN 18-1028 TCX CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (CIGAR CP SUEDE), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (COOL GREY 1C VALUE SUEDE), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (DOVE 19-0203 TCX CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (DOVE CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (HAZEL 18-1163 TCX CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (HAZEL CP SUEDE WP), mới 100% (nk)
- - Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (HAZEL CP SUEDE), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (HAZEL YAK SUEDE MINI), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (JAVA 19-1016 TCX CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (MARIN 19-4023 TCX CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (MARIN CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (MARIN CP SUEDE), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (OCEAN CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (SHELL 14-6305 TCX CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (SHINE CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (SLATE 16-0110 CP TCX SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (SYRUP 19-1619 TCX CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (TAWNY CP SUEDE WP), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather (TOPAZ CP SUEDE), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc 1.24mm, Cow Finished Leather APPLE CP SUEDE), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc, Cow Finished Leather Supersoft Zambia, khổ 1.2-1.4m, mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IVNL005/ Da bò đã thuộc, Cow leather (TDI-006 TODEM Negro), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: IW17/ Da thuoc-Buffalo finshed leather 3.2mm(Da trâu)(dùng để sx dây nịt và ví) (nk)

- Mã HS 41079900: IW17/ Da thuoc-Buffalo leather (Da trâu đã thuộc)-3.2mm (dùng để SX dây nịt) (nk)

- Mã HS 41079900: IW17/ Da thuoc-Buffalo leather(Da trâu đã thuộc)(dùng sx dây nịt) (nk)

- Mã HS 41079900: IW17/ Da thuoc-Cow Leather (Da bò đã thuộc) (1.6MM) (185.59M2) (nk)

- Mã HS 41079900: J40/ Da bò thuộc J-Full Grain 1.8-2.0mm (nk)

- Mã HS 41079900: JP0415/ Da bò đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: JP0460/ Da bò đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (172.2 SF) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (20.9 SF) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (210.2 SF) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (27.7 SF) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (315.7 SF) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (44.2 sf) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (6046 SF) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (76.6 SF) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc (8048.9) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JS001/ Da bò thuộc hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JT-DT002/ Da bò thuộc- Saffiano Leather/ Cow Finished Leather/Cow fur/Calf, dùng trong sản xuất giày. (nk)

- Mã HS 41079900: JT-DT002/ Da bò thuộc- Saffiano Leather/ Cow Finished Leather/Cow fur/Calf. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: JYLJKEC003002/ Tấm da bò thuộc thành phẩm được làm bằng 100% da bò. Hàng mới. (nk)

- Mã HS 41079900: K001/ Da thuộc đã được gia công (Da bò), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: L001/ Da bò thuộc (cow leather) (nk)

- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc (da bò) (nk)

- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc ba bò (nk)

- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc da bò (nk)

- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc da bỏ (nk)

- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc-da bò (nk)

- Mã HS 41079900: LE01/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 101089330420/E11 ngày 20/10/2016; mục 16) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 101404477160/E11 ngày 15/05/2017; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 101817848420/E11 ngày 16/01/2018; mục 8) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 101840127100/E11 ngày 29/01/2018; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 101852829630/E11 ngày 05/02/2018; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 101871159460/E11 ngày 23/02/2018; mục 2) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102110886950/E11 ngày 12/07/2018; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102172716000/E11 ngày 18/08/2018; mục 2) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102279738960/E11 ngày 18/10/2020; mục 5) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102296057360/E11 ngày 26/10/2018; mục 4) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102355730150/E11 ngày 28/11/2018; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102378744200/E11 ngày 10/12/2018; mục 2) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102477510330/E11 ngày 12/02/2019; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102778409530/E11 ngày 26/07/2019; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102864534510/E11 ngày 11/09/2019; mục 2) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102909137440/E11 ngày 04/10/2019; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102923377760/E11 ngày 11/10/2019; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103057492860/E11 ngày 20/12/2019; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER11A/ Da bò đã thuộc (smoke J8145), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER12A/ Da bò đã thuộc (PERSIMMON J8141), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER13A/ Da bò đã thuộc (RED J513), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER14A/ Da bò đã thuộc (IVORY J693), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER15A/ Da bò đã thuộc (PEWTER J517), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER16A/ Da bò đã thuộc (CHOCOLATE J206), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER17A/ Da bò đã thuộc (CAFÉ LATTE J518), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER19A/ Da bò đã thuộc (ONYXJ771), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER1A/ Da bò đã thuộc các loại-UPH-0000- LEAXX00L093-552 PCS-dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER1A/ Da bò đã thuộc các loại-UPH-0000- LEAXX00L093-dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER20A/ Da bò đã thuộc (OCEAN J6028), dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER27A/ DA BÒ ĐÃ THUỘC (GREY-5742)-ZANZI TIP-191PCS,dùng cho đồ gỗ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER33/ DA BÒ ĐÃ THUỘC SMOKE J845 (4721), 185 pcs, dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER34/ DA BÒ ĐÃ THUỘC SERENA BLACK (8076), 206 pcs, dùng cho đồ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER35/ DA BÒ ĐÃ THUỘC SCALA BUCKS F0008 CARAMEL, dùng cho đồ gỗ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LEATHER36/ DA BÒ ĐÃ THUỘC SCALA BUCKS F0188 CHARCOAL, dùng cho đồ gỗ nội thất (nk)

- Mã HS 41079900: LH-01-119#Da bò thuộc thành phẩm. Hàng mới 100%. Thuộc tờ khai nhập khẩu số: 102155575320/E31 (nk)

- Mã HS 41079900: LH-01-131/ Da bò thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: LH-01-181/ Da bò thuộc thành phẩm, dày 2mm (Brompton Chetsnut) (nk)

- Mã HS 41079900: LH-01-448COM/ Da bò thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: LH-01-450COM/ Da bò thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: LS35.1/ Da bò thuộc thành phẩm (nk)

- Mã HS 41079900: LS35.1/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.13-1.67 mm), (722.00 kgs Net weight) (nk)

- Mã HS 41079900: LS35.1/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày: 1.6 mm- 1.8mm), (1,814.00 Kg net weight), mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: M001/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: M02-04-0118/ Da bò đã thuộc Casablanca Pewter Leather, HIDE SIZE: 48/50 square feet (average), THICKNESS: 0.9-1.1 mm, màu: Pewter (màu xám xanh), dùng trong trang trí nội thất, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: M091/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: M1/ Da thuộc(da bò) (nk)

- Mã HS 41079900: M1-20/ Da bò đã thuộc (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: M1-20/ Da bò đã thuộc (Hàng mới 100%) 100.70 KGM (nk)

- Mã HS 41079900: M1-20/ Da bò đã thuộc- COW FINISHED LEATHER/3345.30 KGM (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: M1-20/ Da bò đã thuộc- COW LEATHER (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: M1405/ Da bò thuộc dày 0.8-0.9mm. Mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: MA25/ Da bò đã thuộc thành phẩm đã qua gia công (nk)

- Mã HS 41079900: MẪU DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MẪU DA BÒ THUỘC KHỔ A4 (nk)

- Mã HS 41079900: MẪU DA THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB010001359/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: MB010004293/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB010004293/ DA BÒ THUỘC/ DARK BROWN 1.2-1.4mm SUMI LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: MB020000409/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020000413/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020000418/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020000786/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020002063/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020003420/ DA BÒ THUỘC/ 0900161 1.2-1.4mm VELVET (20.00FEET VUONG20.00SF) (nk)

- Mã HS 41079900: MB020004139/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER R51 (132.30FEET VUONG132.30SF) (nk)

- Mã HS 41079900: MB020004139/ Da bò thuộc/ COW HIDE LEATHER R51 (882.70FEET VUONG882.70SF) (nk)

- Mã HS 41079900: MB020004518/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020004637/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020006418/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020006704/ DA BÒ THUỘC/ COW HIDE LEATHER R512 (124.70FEET VUONG124.70SF) (nk)

- Mã HS 41079900: MB020006704/ DA BÒ THUỘC/ COW HIDE LEATHER R512 (891.80FEET VUONG891.80SF) (nk)

- Mã HS 41079900: MB020007071/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB020007360/ DA BÒ THUỘC/ RD10-20SC 1.2-1.4mm HAS (1,090.20FEET VUONG1,090.20SF) (nk)

- Mã HS 41079900: MB020007361/ DA BÒ THUỘC (nk)

- Mã HS 41079900: MB060000001/ DA BÒ THUỘC/ BLUE 1.2-1.4mm WET BLUE LEATHE (nk)

- Mã HS 41079900: Miếng da bò mẫu (nk)

- Mã HS 41079900: MIẾNG DA BÒ THUỘC DÙNG LÀM MẪU (KÍCH THƯỚC 20 cm x30 cm) (nk)

- Mã HS 41079900: MK0055/ Da bò đã được gia công (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-001/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (1.1-1.3MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-002/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (1.8-2.0MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-003/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (2.9-3.1 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-004/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (1.6-1.8 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-005/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (2.0-2.2MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-006/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (3.0-3.2 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-008/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (1.4-1.6 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-009/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (2.2-2.7MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-014/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (1.3-1.5MM) (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-254/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-529/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-659/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-684/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-717/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-970/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-B76/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-C64/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-C95/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-D19/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-F40/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-F72/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-H04/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-H42/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-I52/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-I71/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-J42/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-J85/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-J97/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-K41/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-K49/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-K59/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-K60/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-K67/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-K71/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-K92/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-K95/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-L05/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-L50/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-L88/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-M86/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-N03/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-N18/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-N33/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-N46/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-N88/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-O19/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-O38/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-P19/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-P38/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-PB5/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-PJ4/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-PJ5/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-QJ7/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-QKY/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-QMN/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-QND/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-QNY/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N01-001-QO2/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N06/ Da bò thuộc thành phẩm. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: N11-001-AAO/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41079900: N1908/ Da cắt sẵn chưa in(1 đôi2 miếng) (nk)

- Mã HS 41079900: N1909/ Da cắt sẵn chưa in (1 đôi 2 miếng) (nk)

- Mã HS 41079900: NB75/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.1-1.3mm (Da bò thuộc đã thành phẩm); (Hàng mới 100%). (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.2-1.4mm (Da bò thuộc đã thành phẩm); (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.2-1.4mm (Da bò thuộc đã thành phẩm); (Hàng mới 100%). (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.4-1.6mm (02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (1252 SF 146 KGM)) (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.4-1.6mm (02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (787.6 SF 89.9 KGM)) (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.4-1.6mm (02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (189.6 SF 21.1 KGM)) (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.4-1.6mm (02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (199.4 SF 22.7 KGM)) (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.4-1.6mm (A17) (Da bò thuộc đã thành phẩm); (Hàng mới 100%). (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.4-1.6mm (Da bò thuộc đã thành phẩm); (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: Nguyên phụ liệu sản xuất giày: Da bò thuộc 1.4-1.6mm (Da bò thuộc đã thành phẩm); (Hàng mới 100%). (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED R-8 M (10A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (00A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da Bò thuộc thành phẩm (PU) các loại. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm (PU3) các loại. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm (SUEDE) các loại. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm AR-20 MATTE (00A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm AR-20 MATTE (10A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm AR-201 MATTE (10A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm AR-242 MATTE (12J). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA-P/ 10A. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA-P/ 44B. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA-P/ 6DL. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA-P/10A. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC PU COATED R-8 M (10A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC PU COATED R-8 M (10L). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC PU COATED R-8 M (11K). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC PU COATED R-8 M (29J). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (0AE). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (0BB). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (42C). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (5BK). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (65N). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (86L). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm PU các loại. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm R-131 MATTE (10A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm SUEDE các loại. Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (00A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (10A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (10J). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (12J). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (20Z). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (3LO). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-201 MATTE (12J). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN R-8 MATTE (00A). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công, không thuộc danh mục phải kiểm tra CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da thuộc (da Bò đã được gia công thêm sau khi thuộc thành phẩm), Hàng không thuộc danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da thuộc (da Bò đã được gia công thêm sau khi thuộc thành phẩm), Hàng không thuộc danh mục xin Cities (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da thuộc (da Bò đã được gia công thêm sau khi thuộc thành phẩm). Hàng không thuộc danh mục Cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK01/ Da thuộc (da Bò đã được gia công thêm sau khi thuộc thành phẩm). Hàng không thuộc danh mục xin cites (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc thành phẩm (1.13-1.67mm) FG03-0620, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con (864.4SF107.4 Kgs), Nsx: Sai Gon Tan Tec. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, (độ dày 1.4-1.6mm) (20.6 KG 215.7 SF). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, (độ dày 1.4-1.6mm) (33.4 KG 313.9 SF). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, (độ dày 1.4-1.6mm) (80.7 KG 723 SF). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, (độ dày 1.4-1.6mm)(570.8 KG 5094.4 SF). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, (độ dày 1.4-1.6mm)(87.6 KG825.6 SF). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, (độ dày 1.4-1.6mm)(92 KG843.1 SF). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, Nsx: Bu wei. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, Nsx: Feng chang. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con, Nsx: Yu xiang. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, Da không nguyên con. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con. Nsx: Bu wei. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con. Nsx: Fengchang. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con. Nsx: Fujian. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con. Nsx: Guang xing. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con. Nsx: ISA. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con. Nsx: Simona. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con. Nsx: Tong hong. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: ECCO. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: Guang xing. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: ISA. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: Qingdao. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: Simona, Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: Techang. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: Tong hong. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: Tyche. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK04/ Da bò đã thuộc, hàng không thuộc danh mục Cites, da không nguyên con.Nsx: Yu xiang. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NK19/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công), mặt hàng không nằm trong danh mục cites, mới 100%. (nk)

- Mã HS 41079900: NK19/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công), mặt hàng không nằm trong danh mục cites. (nk)

- Mã HS 41079900: NK34/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công, không thuộc danh mục phải kiểm tra CITES) (nk)

- Mã HS 41079900: NK34/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công, không thuộc danh mục phải kiểm tra CITES), (103.2KGM1062.3SF) (nk)

- Mã HS 41079900: NK34/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công, không thuộc danh mục phải kiểm tra CITES), (16.36KGM163.7SF) (nk)

- Mã HS 41079900: NK34/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công, không thuộc danh mục phải kiểm tra CITES), (62.6KGM619.5SF) (nk)

- Mã HS 41079900: NK34/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công, không thuộc danh mục phải kiểm tra CITES), 115.1 SF 10.69 m2 (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc (5829.6 SF- 657.6 KGM) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc (Da bò thuộc thành phẩm- 2956.6FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc- (Da bò thuộc thành phẩm- 685.1 FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc (THICKNESS: 0.9- 1MM) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc (THICKNESS: 1.3-1.5MM) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc- 3214.9 FTK(Da bò thuộc thành phẩm các loại- SUEDE- 1.4-1.6MM; PU3- 1.0-1.2MM) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc- 5634.1 FTK (Da bò thuộc thành phẩm các loại- SUEDE: 1.4-1.6MM; PU3: 1.3- 1.5MM) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc- 910.8 KGM (Da bò thuộc thành phầm- 1.2-1.4MM) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc thành phẩm- 2302.8FTK (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc thành phẩm- 3652.8FTK (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc thành phẩm các loại- 3472 FTK(SUEDE- 1.4-1.6MM) (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67 mm)- 901.8KGM (nk)

- Mã HS 41079900: NL001/ Da bò thuộc-(Da bò thuộc thành phẩm- 2003.6 FTK) (nk)

- Mã HS 41079900: NL003/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6mm (nk)

- Mã HS 41079900: NL006/ Da bò thuộc da mộc dạng miếng có độ dày 0.8-1.2mm (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò 100% (da thuộc đã được gia công)- Không nhãn- Độ dày: 1.1-1.3mm- 389 tấm (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò 100% (da thuộc đã được gia công)- Không nhãn- Độ dày: 1.2-1.4mm- 7 tấm (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò 100% (da thuộc đã được gia công)- Nhãn: ISA- Độ dày: 1.13-1.67mm- 70 tấm (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò 100% (da thuộc đã được gia công)- Nhãn: PRIMA ASIA- Độ dày: 1.4-1.6mm- 174 tấm (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc (dung sx giay da) 2,073.4SQFT 192.62MTK (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc 1.0-1.2MM COW LEATHER (dung sx giay da) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc 1.2-1.4MM COW LEATHER (dung sx giay da) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc 1.2-1.4MM COW LEATHER(dung sx giay da) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc 1.4-1.6MM COW LEATHER (dung sx giay da) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc COW FINESHED LEATHER (dùng sx giay da) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc COW FINISHED LEATHER (dung sx giay da) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc COW LEATHER (121SF 11.2M2) (dùng sx giay da) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò đã thuộc COW LEATHER ALL KINDS (dùng sx giay da) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thộc) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc) (1,947.12 m2)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc) (2,362.25 m2)-Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc) (545.12 m2)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc) (987.17 m2)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc): 15,97 M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc): 22 M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc): 24,75 M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc(Da bò thuộc) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01/ Da PU (mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01-1/ Da bò thuộc các loại (da trơn, da in, da sần, da ruột) (nk)

- Mã HS 41079900: NL01-1/ Da bò thuộc các loại (da trơn, da in, da sần, da ruột) độ dày 1,4-1,6 (nk)

- Mã HS 41079900: NL01-1/ Da bò thuộc các loại (da trơn, da in, da sần, da ruột) độ dày 1,8-2,0 (nk)

- Mã HS 41079900: NL014/ Da dê đã thuộc các loại, độ dày 0.8-0.9mm (nk)

- Mã HS 41079900: NL018/ Da bò thuộc da mộc dạng miếng (nk)

- Mã HS 41079900: NL02/ Da bò thuộc (đã được gia công thêm sau khi thuộc) (nk)

- Mã HS 41079900: NL03/ Da bò đã thuộc thành phẩm dạng tấm (nk)

- Mã HS 41079900: NL060/ Da Kangaroo thuộc hoàn thiện dạng miếng dày 1.2- 1.4 mm (nk)

- Mã HS 41079900: NL1/ Da bò đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc, hàng không thuộc danh mục cites (nk)

- Mã HS 41079900: NL1/ Da bò thuộc (13,409 S/F) (nk)

- Mã HS 41079900: NL1/ Da bò thuộc (5,800 S/F) (nk)

- Mã HS 41079900: NL1/ Da bò thuộc (8,680.00 S/F) (nk)

- Mã HS 41079900: NL1922/ Da bò đã thuộc và nhuộm (Chi tiết đã cắt sẵn) (nk)

- Mã HS 41079900: NL27/ Vải da bò thuộc (cắt sẳn may mũ giầy)BBG Leather (nk)

- Mã HS 41079900: NL28/ Vải da bò thuộc (cắt sẳn may mũ giầy) Action Leather (nk)

- Mã HS 41079900: NL29/ Vải da bò thuộc (cắt sẳn may mũ giầy) Aniline Leather (nk)

- Mã HS 41079900: NL3/ Da bò thuộc, nguyên liệu chưa được cắt tỉa (DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PHẦN BỤNG) CÁC LOẠI (nk)

- Mã HS 41079900: NL30/ Vải da bò thuộc (cắt sẳn may mũ giầy) Split Leather (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, (0ộ dày 1.4-1.6mm) mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, (0ộ dày 1.6-1.8mm) mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, (Độ dày 0.8-1.0mm) mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, (Độ dày 1.46mm) mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, DarkEarth19-1020TPX độ dày (1.68 mm) mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, độ dày (1.68 mm)- COW FINISHED LEATHER TTLFG10-0620. mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, RENO độ dày (1.68-2.02 mm) mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NL37-DA BO/ Da bò thuộc, SANEHORSE độ dày (1.68-2.02 mm) mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NLMB02-05/ DA THUỘC CHƯA IN (nk)

- Mã HS 41079900: Npl 01/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL Da thuộc (bò)K811 EASTPAK ANTIQUE NAVAHO SPLIT LEATHER FOR EK811-AHandle 4.25"*3.125"(1pcs) của TKNK so 102742494630/E31 ngay 6/07/19 muc 3 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL Sản Xuất Giày- Da Thành Phẩm (Da Bò- Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL Sản Xuất Giày- Da Thành Phẩm (Da Bò-Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL001/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL002/ Da bò thuộc thành phẩm 1.1- 1.2 mm, Nubuck Long Beach (nk)

- Mã HS 41079900: NPL002/ Da bò thuộc thành phẩm 1.1- 1.2 mm, NUBUCK, LONG BEACH (nk)

- Mã HS 41079900: NPL002/ Da bò thuộc thành phẩm 1.2- 1.4 mm (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc (1.2-1.4MM., 4560.5FT) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da Bò đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuôc) Hàng không thuộc danh mục CITES. (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc(1.2-1.4MM)(111.8SQFT) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc(1.2-1.4mm)(23.2sf) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc(1.2-1.4mm,1.4-1.6mm,)) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc(1.2-1.4mm.)(466.5SF) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc(1.2-1.4mm., 1.4-1.6mm)(8739SF) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc(Da bò thuộc thành phẩm) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc(đã được xử lý gia công thêm phun sơn) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò đã thuộc(Da thuộc thành phẩm) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL01/ Da thuộc (da bò đã qua xử lý) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc) (hàng mới 100%)- 1.4 00A PONY PATENT SPLIT LEATHER- 1330.4SF 123.59M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc) (hàng mới 100%)- 1.4 00A PONY PATENT SPLIT LEATHER- 2586.6SF 240.3M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc) (hàng mới 100%)- 1.4 00A PONY PATENT SPLIT LEATHER- 4010.3SF 372.56M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc) (hàng mới 100%)- 1.4 00A PONY PATENT SPLIT LEATHER- 5444.9SF 505.83M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- 13-1308TCX VELVET (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102461781000/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- 19-3920TCX VELVET (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 101972685140/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- 19-3920TCX VELVET (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 102233037060/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- BOLOGNIA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102613998650/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- BOLOGNIA (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102613998650/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.33USD/SF)- 10418.2SF 967.85M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.33USD/SF)- 2706.4SF 251.42M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.33USD/SF)- 3235.4SF 300.57M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.33USD/SF)- 5417SF 503.24M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.33USD/SF)- 5882.3SF 546.47M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.33USD/SF)- 6926.8SF 643.5M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.33USD/SF)- 9226SF 857.1M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.35USD/SF)- 2056SF 191M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.35USD/SF)- 2416.3SF 224.47M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.35USD/SF)- 2591.7SF 240.77M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.35USD/SF)- 3049SF 283.25M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.35USD/SF)- 3451SF 320.6M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 1005.1SF 93.37M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 11412.7SF 1060.24M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 1429.7SF 132.82M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 3543.7SF 329.21M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 4704SF 437M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 4801.8SF 446.09M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 5015.9SF 465.98M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 5092.2SF 473.07M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 5537.8SF 514.46M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 8859.9SF 823.08M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CASHMERE SUEDE WEATHER (DG: 2.38USD/SF)- 9514.6SF 883.91M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- CH BLACK VELVET (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102461781000/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- COW HIDE LEATHER (DG: 1.27USD/SF)- 37SF 3.44M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- COW HIDE LEATHER (DG: 1.32USD/SF)- 18SF 1.67M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- COW HIDE LEATHER (DG: 1.32USD/SF)- 28SF 2.6M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- COW HIDE LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103061672560/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- COW HIDE LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103305777410/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- GENERIC SPLIT SUEDE (DG: 1.3USD/SF)- 40SF 3.72M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- GENERIC SPLIT SUEDE (DG: 1.3USD/SF)- 57SF 5.3M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- GENERIC SPLIT SUEDE (DG: 1.3USD/SF)- 99SF 9.2M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- HI SUEDE (DG: 1.49USD/SF)- 260SF 24.15M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc)- LOLA (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102144654400/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- LUX TOUCH (DG: 1.68USD/SF)- 10189SF 946.56M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- LUX TOUCH (DG: 1.68USD/SF)- 12574SF 1168.12M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- LUX TOUCH (DG: 1.68USD/SF)- 6679SF 620.48M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- LUX TOUCH (DG: 1.73USD/SF)- 15772SF 1465.22M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- LUX TOUCH (DG: 1.73USD/SF)- 2300SF 213.67M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- LUX TOUCH (DG: 1.73USD/SF)- 2572SF 238.94M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- LUX TOUCH (DG: 1.73USD/SF)- 7352SF 683M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- MELLOWBUCK (DG: 2.78USD/SF)- 111.8SF 10.39M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- MELLOWBUCK (DG: 2.78USD/SF)- 149.2SF 13.86M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- MELLOWBUCK (DG: 2.78USD/SF)- 188.6SF 17.52M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- MELLOWBUCK (DG: 2.78USD/SF)- 26SF 2.42M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- MELLOWBUCK (DG: 2.78USD/SF)- 41.1SF 3.82M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- NATUREBUCK CH (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102627287450/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- NATUREBUCK CH (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 102613998650/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (DG: 2.43USD/SF)- 13133.7 SF 1220.12 M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (DG: 2.43USD/SF)- 3433.5SF 318.97M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (DG: 2.43USD/SF)- 45381.8SF 4215.97M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (DG: 2.43USD/SF)- 4775.5SF 443.64M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (DG: 2.43USD/SF)- 5574.2SF 517.84M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (DG: 2.43USD/SF)- 562SF 52.21M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (DG: 2.43USD/SF)- 5785.6SF 537.48M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (DG: 2.43USD/SF)- 6048SF 561.86M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- ORLEANS SOFT (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103261632610/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- PU VIRGIN LEATHER WATER PROOF (DG: 1.43USD/SF)- 201SF 18.67M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- PU VIRGIN LEATHER WATER PROOF (DG: 1.48USD/SF)- 38SF 3.53M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- PU VIRGIN LEATHER WATER PROOF (DG: 1.67USD/SF)- 340SF 31.59M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- SLIPPERY (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102373911840/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- SLIPPERY (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102457230300/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- SLIPPERY (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102610242600/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- SLIPPERY (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102496153540/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- SLIPPERY IMAGE (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102521816350/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- SLIPPERY IMAGE (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102525712700/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- TUMBLED-NUBUCK (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103214597360/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VELVET (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102341994750/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 107SF 9.94M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 1699SF 157.84M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 21SF 1.95M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 223.7SF 20.78M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 2421.2SF 224.93M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 27SF 2.51M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 3008.1SF 279.45M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 313SF 29.08M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 59.4 5.52M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 7242.1SF 672.79M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.06USD/SF)- 76.8SF 7.13M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.11USD/SF)- 10SF 0.93M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.11USD/SF)- 1840SF 170.94M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.11USD/SF)- 36SF 3.34M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.14USD/SF)- 10SF 0.93M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.14USD/SF)- 156SF 14.49M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.14USD/SF)- 20SF 1.86M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.14USD/SF)- 30SF 2.79M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.14USD/SF)- 34SF 3.16M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.14USD/SF)- 50SF 4.65M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.22USD/SF)- 148SF 13.75M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.22USD/SF)- 16687.5SF 1550.27M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.22USD/SF)- 4411SF 409.78M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.22USD/SF)- 4823.2SF 448.08M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.22USD/SF)- 52SF 4.83M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.22USD/SF)- 6299.3SF 585.2M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.27USD/SF)- 334SF 31.03M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.29USD/SF)- 10SF 0.93M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (DG: 1.29USD/SF)- 35SF 3.25M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103065182400/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103288979730/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (Da bò đã thuộc)- VIRGIN HYDRO PU (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 103039216450/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.8 CH MAPLE ARCOT NONSLIP LINING LEA- 5391.6SF 500.88M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.9MM 17-1340TCX DREAM ON F.G. LEATHER- 24.7SF 2.29M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.9MM CH BLACK DREAM ON F.G. LEATHER- 1667.7SF 154.93M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 00A BLACK STETSON WP F.G. LEA- 1100.9SF 102.27M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 00A BLACK STETSON WP F.G. LEA- 1506.7SF 139.97M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 00A BLACK STETSON WP F.G. LEA- 546.9SF 50.81M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 10A CHAMPAGNE UM72 SPLIT LEATHER- 313.8SF 29.15M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 10A CHAMPAGNE UM72 SPLIT LEATHER- 80.6SF 7.49M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 1060.5SF 98.52M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 1532SF 142.32M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 22.2SF 2.06M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 27.3SF 2.54M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 27.4SF 2.55M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 315.7SF 29.33M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 359.4SF 33.39M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 4192.8SF 389.51M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 543.4SF 50.48M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 55.4SF 5.15M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 111SF 10.31M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 214.6SF 19.94M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 3166SF 294.12M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 39.5SF 3.67M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 619.1SF 57.51M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 699.3SF 64.96M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.2MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 8498.8SF 789.54M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 00A BLACK ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 1252.75SF 116.38M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 00A BLACK ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 1482.75SF 137.75M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 00A BLACK ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 1675SF 155.61M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 00A BLACK ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 16971.75SF 1576.68M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 00A BLACK ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 2360SF 219.24M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 07G PHILIPS CAMEO FULL GRAIN LEA- 1.7SF 0.16M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 07G PHILIPS CAMEO FULL GRAIN LEA- 13SF 1.21M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 0AJ PONY PATENT SPLIT LEATHER- 13.5SF 1.25M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A ECO TECH COMFORT AR121 SPLIT LEA- 60.4SF 5.61M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 1257.5SF 116.82M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 14877SF 1382.07M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 15335.75SF 1424.69M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 16893.5SF 1569.41M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 17SF 1.58M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 30310.5SF 2815.85M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 3263SF 303.13M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 33107.25SF 3075.66M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 450SF 41.81M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 52599SF 4886.45M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 10A WHITE ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 9342.75SF 867.94M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 27K YUMA R71 SPLIT LEATHER- 19SF 1.77M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 27K YUMA R71 SPLIT LEATHER- 6032.6SF 560.43M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 AJZR 11K ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 108.25SF 10.06M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 AJZR 11K ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 213.75SF 19.86M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 AJZR 11K ELITE MATTE FULL GRAIN LEA- 3398.5SF 315.72M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 CH EARTHEN COW CRAZY HORSE FG LEA- 5695.75SF 529.14M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 CH JAVA COW CRAZY HORSE FG LEA- 1673.75SF 155.49M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4 CH JAVA COW CRAZY HORSE FG LEA- 3147.5SF 292.4M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.40AH0AITECTUFFPOWDERPHANT WP SPLIT LEA- 4071.8SF 378.27M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.40AH0AITECTUFFPOWDERPHANT WP SPLIT LEA- 4871.7SF 452.58M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.40AH0AITECTUFFPOWDERPHANT WP SPLIT LEA- 524.8SF 48.75M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.40AH0AITECTUFFPOWDERPHANT WP SPLIT LEA- 5294.6SF 491.87M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.40AH0AITECTUFFPOWDERPHANT WP SPLIT LEA- 635.8SF 59.07M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.40AH0AITECTUFFPOWDERPHANT WP SPLIT LEA- 7162.1SF 665.36M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.40AH0AITECTUFFPOWDERPHANT WP SPLIT LEA- 7663.5SF 711.94M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 00A PLUMA ULTRA MATTE F.G LEA- 4537SF 421.49M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 00A PLUMA ULTRA MATTE F.G LEA- 4995.5SF 464.08M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 00C/00A ELEPHANT NUBUCK LEATHER- 1348.2SF 125.25M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 00C/00A ELEPHANT NUBUCK LEATHER- 21.8SF 2.03M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 00C/00A ELEPHANT NUBUCK LEATHER- 2115SF 196.48M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 00C/00A ELEPHANT NUBUCK LEATHER- 3119.5SF 289.8M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 00C/00A ELEPHANT NUBUCK LEATHER- 4289.5SF 398.49M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 06F/00A ELEPHANT NUBUCK LEATHER- 24.9SF 2.31M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 06F/00A ELEPHANT NUBUCK LEATHER- 5066.8SF 470.71M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 12J ELITE MATTE FULL GRAIN LEATHER- 18SF 1.67M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 12J ELITE MATTE FULL GRAIN LEATHER- 582.5SF 54.11M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 6DL RED SOFTHAND FULL GRAIN LEA- 230.75SF 21.44M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM BLACK NEW JUNIOR BUCK LEATHER- 1946SF 180.78M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM BLACK NEW JUNIOR BUCK LEATHER- 2600SF 241.54M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM BLACK NEW JUNIOR BUCK LEATHER- 3199.2SF 297.21M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM BLACK PLUMA E LEATHER- 900SF 83.61M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM BLACK SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 2301.25SF 213.79M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM BLACK SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 5515.75SF 512.41M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM BLACK SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 5859.75SF 544.37M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM BLACK SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 82.5SF 7.66M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM CH BLACK SALEM MILLED F.G LEA- 2087SF 193.88M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM HI SUEDE SPLIT LEA- 63SF 5.85M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM MELLOW BUCK F.G. LEATHER- 60SF 5.57M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM WHITE PLUMA E LEATHER- 1577SF 146.5M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM WHITE SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 17896.25SF 1662.56M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM WHITE SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 3750SF 348.38M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM WHITE SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 3810.25SF 353.97M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM WHITE SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 4699SF 436.54M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM WHITE SOFTHAND FULL GRAIN LEATHER- 500SF 46.45M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 00A BLACK PONY PATENT SPLIT LEATHER- 1593.6SF 148.05M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 00A BLACK PONY PATENT SPLIT LEATHER- 1740.4SF 161.68M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 00A BLACK PONY PATENT SPLIT LEATHER- 468.6SF 43.53M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 10A WHITE PONY PATENT SPLIT LEATHER- 365.9SF 33.99M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 122.5SF 11.38M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 446SF 41.43M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 45.1SF 4.19M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 5643SF 524.23M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 68.9SF 6.4M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 693.2SF 64.4M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 20Q DARK CINDER ASPEN WP NUBUCK LEA- 8457.7SF 785.72M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6 PONY PATENT SPLIT LEATHER- 60SF 5.57M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 1033SF 95.97M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 211.2SF 19.62M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 22SF 2.04M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 2758.4SF 256.26M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 20Q STETSON WP FULL GRAIN LEATHER- 422.3SF 39.23M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 1236.1SF 114.83M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 1382.2SF 128.41M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 1681SF 156.16M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 210.8SF 19.58M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 2782SF 258.45M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 3493SF 324.5M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 3705.8SF 344.27M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 40.4SF 3.75M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM AJ11 00A BLACK PATENT SPLIT LEA- 7932.5SF 736.93M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm) (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102798481920/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.6 17-1230TCX ECO FLORA GOAT SUEDE LEA (mục 4 của tờ khai nhập khẩu số: 102104095330/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.6 NATURAL GOLD FOIL CAMO GOAT LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 101983448600/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.6CH BLACK/CH ARGENTO FOILCAMO GOAT LEA (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 101937253240/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7 CH BLACK GOAT HEEL GRIP LINING LEA (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102305712830/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7 CH JAVA ECO COW LINING LEA (mục 8 của tờ khai nhập khẩu số: 102089743600/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM 13-1504TCX ELKO NUBUCK LEATHER (mục 5 của tờ khai nhập khẩu số: 102407672730/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM 16-0940TCX ECO COW LINING LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 101879468020/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM 17-1502TCX ECO COW LINING LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102138831100/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM 17-1502TCX ECO COW LINING LEATHER (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102089743600/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM 19-1241TCX ECO COW LINING LEATHER (mục 7 của tờ khai nhập khẩu số: 101863216560/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM 19-3901TCX ECO COW LINING LEATHER (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 102309266400/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM 19-4014TCX SUNELKO NUBUCK LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102757534350/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM CH EBONY ECO COW LINING LEATHER (mục 6 của tờ khai nhập khẩu số: 102089743600/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.7MM NATURAL COROLLA#3 FG LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102623105760/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.8 CH DARKBRWON ARCOT NONSLIP LININGLEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102617079500/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.8MM CH BLACK ARCOT NONSLIP LINING LEA (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102539877200/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 0.9MM CH BLACK COW PATENT F.G. LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 101834893050/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.0MM CH BLACK CALF PATENT FG LEATHER (mục 4 của tờ khai nhập khẩu số: 102539857560/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.0MM CHALK PYTHON FG LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102847581800/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.0MM PRATA AG SPECCHIO F.G LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102541342260/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.1MM 13-3920TCX PRINCESS TR F.G LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102792436940/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.1MM 13-4108TCX PRINCESS TR F.G LEATHER (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102709569650/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.1MM 14-0002TCX DELPHI FG LEA (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 102494821920/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.1MM 16-0000TCX DELPHI FG LEA (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 102481255920/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.1MM 16-1105TCX DELPHI FG LEATHER (mục 4 của tờ khai nhập khẩu số: 102344982830/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.1MM 19-2118TCX PRINCESS TR F.G LEATHER (mục 4 của tờ khai nhập khẩu số: 102736607520/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.1MM 19-3803TCX DELPHI FG LEATHER (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102338356850/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.1MM 19-3922TCX DELPHI FG LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102385745560/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2 11-0606TCX OIL VELOUR SUEDE SPLT LEA (mục 7 của tờ khai nhập khẩu số: 102551693640/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2 13-3920TCX OIL VELOUR SUEDE SPLT LEA (mục 9 của tờ khai nhập khẩu số: 102551693640/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2 19-3803TCX OIL VELOUR SUEDE SPLT LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102534847220/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2 19-4029TCX OIL VELOUR SUEDE SPLT LEA (mục 4 của tờ khai nhập khẩu số: 102481221030/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2 19-4029TCX OIL VELOUR SUEDE SPLT LEA (mục 7 của tờ khai nhập khẩu số: 102481221030/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2 CH SOFTSAGE OIL VELOUR SUEDE SPL LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102631306850/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2 SAPOR OIL VELOUR SUEDE SPLT LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102160437850/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2 TRANSIENT OIL VELOUR SUEDE SPLT LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 101796777940/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2MM 12-2901TCX PRINCESS TR F.G LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102350126910/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2MM 14-0002TCX COW RINO FG LEATHER (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 102385335250/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2MM 17-0207TCX OIL VELOUR SUEDE LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102565875750/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2MM 19-3901TCX MAGNET ASTEN F.G. LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 101923675450/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2MM 19-3920TCX COW RINO FG LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102372114350/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2MM CH BLACK BOX JOHNSON F.G. LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102066253700/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.2MM CH BLACK OIL VELOUR SUEDE SPLT LEA (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102731840150/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.3MM 19-1241TCX RT842 F.G LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102249749560/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.3MM CH BLACK RT842 FULL GRAIN LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102324944850/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4 18-1112TCX MAJESTIC F.G. LEATHER (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 103276689350/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4 19-1761TCX MAJESTIC F.G. LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102795748420/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4 CH NATURAL VACHETTA MAJESTIC FG LEA (mục 5 của tờ khai nhập khẩu số: 102477521310/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4MM 11-0606 TCX PRINCE SG FG LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102573232530/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4MM BEECHWOOD FILLMORE FG LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102823921761/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4MM CH BLACK THUMBLED BOTTERO FG LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 101834870650/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4MM CH DOGWOOD HAULBACK WP F.G LEA (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 102635105860/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4MM THUNDERCLOUD TALCO SPLIT LEA (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 101906741310/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.4MM TRANSIENT TALCO SPLIT LEA (mục 4 của tờ khai nhập khẩu số: 101906741310/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.5MM 18-0928TCX ANILINE WPF F.G LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102212917700/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.6 19-0415TCX HIDALGO RVSD FG LEA (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 102733828410/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.6MM 19-3920TCX MILANO SEMI F.G LEATHER (mục 6 của tờ khai nhập khẩu số: 102240189810/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.6MM 19-3921TCX MILANO SEMI F.G LEA (mục 5 của tờ khai nhập khẩu số: 102223442640/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.6MM CH BLACK BRANDO FULL GRAIN LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102747806600/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.6MM CH BLACK WALNUT BRANDO FG LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102756983820/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.8MM 14-4203TCX SLIPPERY NUBUCK LEATHER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102280994540/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1.8MM CH HICKORY BRANDO F.G LEATHER (mục 6 của tờ khai nhập khẩu số: 102104665610/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1MM 19-2118TCX CLASSIC CROC#119 F.G LEA (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 102749122010/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)- 1MM CH BLACK CLASSIC CROC#119 F.G LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102749122010/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)-.6 181807TCX/CH ARGENTO FOILCAMO GOT LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 102007707540/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc, thành phẩm)-.9DOECMB1 JAGUAR PRINTED COW HAIR ON LEA (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103228751251/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.4MM 0AJ POWELL PU COATED SPLIT LEATHER- 1211.6SF 112.56M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 00C DARK GREY PATENT SPLIT LEA- 1584SF 147.15M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 00C DARK GREY PATENT SPLIT LEA- 2454.5SF 228.02M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 00C DARK GREY PATENT SPLIT LEA- 4765.6SF 442.72M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 10A WHITE PATENT SPLIT LEA- 1421.3SF 132.04M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 10A WHITE PATENT SPLIT LEA- 1809.7SF 168.12M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 10A WHITE PATENT SPLIT LEA- 2233SF 207.45M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 10A WHITE PATENT SPLIT LEA- 2422.6SF 225.06M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 10A WHITE PATENT SPLIT LEA- 244.8SF 22.74M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 10A WHITE PATENT SPLIT LEA- 317.8SF 29.52M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL025/ Da thật (da bò đã thuộc,thành phẩm) (hàng mới 100%)- 1.6MM 10A WHITE PATENT SPLIT LEA- 33703.6SF 3131.06M2 (nk)

- Mã HS 41079900: NPL055/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL1/ Da bò đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL1/ Da sơ chế (Da bò). hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL1.2020/ Da 2 lớp vân quả vải (1.4-1.6mm), đã qua xử lý. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL19/ Nhãn lưng bằng da (nk)

- Mã HS 41079900: NPL19/ Nhãn lưng bằng da (da bò thuộc) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL25/ Da bò đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL26/ Da (đã thuộc) SMOOTH LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: NPL27/ Da bò thuộc (CDGH: EAST WELL ENTERPRISE COMPANY) (độ dày 1.0mm-1.2mm) (8.21 KGM 74.9 SF) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL27/ Da bò thuộc (CDGH: EAST WELL ENTERPRISE COMPANY) (độ dày 1.2mm-1.4mm) (27.15 KGM 284.3 SF) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL27/ Da bò thuộc (CDGH: SHENG YI INTERNATIONAL LTD) (độ dày 1.2-1.4mm) (11.32 KGM 108.7 SF) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL27/ Da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm phun sơn màu (1.2-1.4mm) (CDGH: KING RISER INTERNATIONAL CO.,LTD) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL527/ Da bò TIGER LEATHER- CUSTOM LIGHT màu xám nhạt, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL557/ Da bò MOORE & GILES/ DEER RUN/ MERLOT đã thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL57/ Da bò thuộc (hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL61/ Da đã thuộc 1.4-1.6mm (thành phẩm) dùng sx giày, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL662/ Da bò TIGER LEATHER- FEMME- FONTINA đã thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL665/ Da bò CORTINA LEATHER- RUSTICO- PRIMAVERA đã thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL67/ Da bò thuộc tách lớp (nk)

- Mã HS 41079900: NPL674/ Da bò TIGER LEATHER- JAMAICA- RAFT đã thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL675/ Da bò TIGER LEATHER- SIERRA- OBSIDIAN đã thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL681/ Da bò TIGER LEATHER- COSMOPOLITAN- HARLEM đã thuộc thành phẩm, dùng để sản xuất nệm các loại. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: NPL78/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL88/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NPL93/ DA THUỘC (DA BÒ) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (DA BÒ) (Mục: 2 TK 103301323050E31) (Đã phân bổ cước phí: 0,000806 usd) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (da bò)(Mục 01 TK 103172847960/E31) (Đã phân bổ cước phí: 0.47 usd) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (da bò)(Mục 02 TK 103172847960/E31) (Đã phân bổ cước phí: 0.0787 usd) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (DA BÒ)(Mục: 1 TK 103275423050/E31) (nk)

- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (DA BÒ)(Mục: 2 TK 103301323050/E31) (Đã phân bổ cước phí: 0,000806 usd) (nk)

- Mã HS 41079900: nplg10/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: nplg11/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: nplg118/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: nplg12/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: NV16/ Da bò đã thuộc không thuộc danh mục hàng hoá phải kiểm dịch (nk)

- Mã HS 41079900: NVL1/ Da bò đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc, hàng không thuộc danh mục cites (nk)

- Mã HS 41079900: OCKNl027-CL/ Miếng kẹp đầu khóa- Da thuộc (LEATHER TAB) (dùng để sản xuất thắt lưng), mới 100%- 6AG-03337-B (nk)

- Mã HS 41079900: OCKNl027-CL/ Miếng kẹp đầu khóa- Da thuộc (LEATHER TAB) (dùng để sản xuất thắt lưng), mới 100%- 6AG-03338-B (nk)

- Mã HS 41079900: OCKNL031/ Da thuộc (LEATHER MATERIAL/ FINISHED BUFFALO LEATHER), dùng để sản xuất dây thắt lưng, mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: P07/ Da bò thuộc được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục Cites) (nk)

- Mã HS 41079900: P43/ Da bò đã thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: PA001/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: Panel da bò thuộc, kích thước 23x15 cm (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- (PM) PIGMENTED FIRM (1.4-1.6) (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- 1.2 10A WHITE PLUMA E FULL GRAIN LEATHER (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- 1.4MM 00A SILK SUEDE SPLIT LEATHER (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- 1.6 10A WHITE PONY PATENT SPLIT LEATHER (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- cowhide upper leather (NPL SX giày, độ dày:1.2-1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- cowhide upper leather hairy suede 51g-red-plum (1.2-1.4mm) (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- ECO TECH COMFORT (NPL SX giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- FULL GRAIN LEA (NPL SX giày,độ dày:1.6mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- GENERIC PU COATED LEATHER (NPL SX giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- GENERIC PU COATED LEATHER (NPL SX giày, độ dày:1.2-1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- GENERIC PU COATED LEATHER (NPL SX giày, độ dày:1.4-1.6mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- GENERIC SPLIT SUEDE (NPL SX giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- GENERIC SPLIT SUEDE (NPL SX giày, độ dày:1.2-1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- GRAND SLAM P-86W GUA.ICE POL SD (1.4-1.6) TR (16-30) (NPL SX giày, độ dày:1.4-1.6, 1SD) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- HI SUEDE (NPL SX giày, độ dày:1.4-1.6mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- LUX TOUCH (1.4-1.6MM) (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- LUX TOUCH (độ dày:1.4-1.6MM) (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- PIGMENTED EMBOSSED FLOATER (độ dày: 1.2-1.4MM, Màu trắng, NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- PIGMENTED NAPPA (độ dày: 1.4-1.6MM, Màu trắng, NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- PIGMENTED NAPPA MATTE (1.4-1.6MM), màu trắng (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- PLUMA E 281 P-10A WHI CSI SD (độ dày: 1.2-1.4, màu trắng, NPL dùng để xản xuất giày) (6 tấm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- SPLIT LEA (NPL SX giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- SPLIT LEA (NPL SX giày,độ dày: 1.6mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- SPLIT LEATHER (NPL SX giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- SPLIT LEATHER (NPL SX giày,độ dày: 1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- SUPER HI CALF SUEDE (NPL SX giày, độ dày:1.2-1.4mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- VIRGIN (1.2-1.4) (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- VIRGIN (NPL SX giày, độ dày:1.02mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- VIRGIN (NPL SX giày, độ dày:1.24mm) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da bò đã thuộc- VIRGIN HYDRO PU (NPL SX giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PC01 Da thật đã thuộc (Da bò)- (PM) pigmented floater (độ dày 1.4-1.6mm) (NPL sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: Phế liệu da vụn (loại ra từ quá trình sản xuất) không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (nk)

- Mã HS 41079900: PL01/ Da bò (đã thuộc). (nk)

- Mã HS 41079900: PL01/ DA THUỘC (DA BÒ) (nk)

- Mã HS 41079900: PL40/ Da thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: PL45/ Da bò thuộc đã được gia công thêm (Thành phẩm) 2299 SF. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: PL45/ Da bò thuộc đã được gia công thêm (Thành phẩm) 2645.35 SF. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: PL45/ Da bò thuộc đã được gia công thêm (Thành phẩm)1073.6 SF. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: PR-60-SX/ Da thuộc (của bò) (nk)

- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc (độ dày 1,13-1,67mm, nguyên liệu dùng để sản xuất giày) (nk)

- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc 10606 SF 1166.66 KGM, nguyên liệu sản xuất giày dép (nk)

- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc độ dày 1,24 MM, nguyên liệu sản xuất giày (nk)

- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc dùng để sản xuất giày, dép (nk)

- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc, 6,10 KGM 62,6 SQFT, nguyên liệu sản xuất giày (nk)

- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc, dày:1,46mm, nguyên liệu sản xuất giày (nk)

- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc, độ dày:1,24 MM (309,05 KGS2.689,00 SQFT), nguyên liệu sản xuất giày (nk)

- Mã HS 41079900: PW046/ Da bò thuộc, nguyên liệu sản xuất giày, 17,4 KGS 465,3 SQFT (nk)

- Mã HS 41079900: QT46/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: RL12.03/ Da bò thuộc thành phẩm 1.0-1.3mm (nk)

- Mã HS 41079900: RL12.03/ Da bò thuộc thành phẩm 1.2-1.4mm (nk)

- Mã HS 41079900: RS-001/ Da bò đã thuộc được gia công thêm PU, dạng tấm, khổ không đều, dùng làm nguyên liệu sản xuất giầy. Chưa qua sử dụng (nk)

- Mã HS 41079900: SD019/ Da bò thuộc(Da thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc của động vật họ trâu bò, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (145SF 13,47M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (64144,4SF 5959,01M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (Da bò thuộc, 1328,4SF 123,41M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định (5950.2 sf). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định (70 sf). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (13437sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (1405sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (2648sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (2980sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (3587sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (43584sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (50826sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (5362sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (6846sf) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% phuc vu gia cong tui xach (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% phục vụ sản xuất túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm, không có hình dạng cố định. độ dày: 1.0-1.2mm. Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm, không có hình dạng cố định. độ dày: 1.3-1.5mm. Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(128.75sf11.96m2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(143.6SF13.34M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(16.9SF1.57M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(187.3SF17.4M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(2125.5SF197.46M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(232.1SF21.56M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(234.75SF21.81M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(235SF21.83M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(265.6SF24.67M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(2747.0SF255.2M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(275SF25.55M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(282.4SF26.23M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(2950SF274.06M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(3134.3SF291.18M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(317.0SF29.45M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(3565.8SF331.26M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(42700.7SF3966.9M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(495.8SF46.06M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(5,258.00SF488.47 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(50.8SF4.72M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(50sf4.65m2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(5119.0SF475.56M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(51SF4.74M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(542SF50.35M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(74323.1SF6904.62M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(82.10SF7.63M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(827.7SF76.89M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(868.5SF80.68M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(870.9SF80.91M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(908.6SF84.41M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(96.9SF9M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(973.40SF90.43M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(98.8SF9.18M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc(989.4SF91.92M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc, dạng tấm đã nhuộm, không có hình dạng cố định. độ dày: 1.1-1.3mm. Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc, dạng tấm đã nhuộm, không có hình dạng cố định. độ dày: 1.3-1.5mm. Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc, dạng tấm đã nhượm, không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc, dạng tấm đã nhượm, không có hình dạng cố định. Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc, dạng tấm, đã nhuộm, dày 1.6-1.8mm (10618.48 SF).Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc, dạng tấm, đã nhuộm, dày 1.6-1.8mm (42583 SF).Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc, dạng tấm, đã nhuộm, dày 1.6-1.8mm.Hàng mới 100% phục vụ gia công túi xách (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc17,990 SF1671.27 M2) (nk)

- Mã HS 41079900: SM152/ Da bò thuộc bán thành phẩm đã nhuộm (20 cm*15cm). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SMX36/ Da bò thuộc tổng hợp đã được gia công sẵn,dùng làm mũ giày LEATHER 0.8~1.0MM, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SMX36/ Da bò thuộc tổng hợp đã được gia công sẵn,dùng làm mũ giày LEATHER 1.4~1.6MM, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1,2-1,4MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1,4-1,6 MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1,4-1,6MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1,5-1,7 MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1,6-1,8MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1,8-2,0 MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.24mm), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.4-1.6mm), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.46mm), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.68mm), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.82mm), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày1,1-1,3MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (kích thước 0.91MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (kich thước 1,1-1,3MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (kích thước 1,1-1,3MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: SVNL58/ Da bò thuộc thành phẩm (kích thước 1,4-1,6MM), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: Swarch da thuộc mẫu nhỏ (nk)

- Mã HS 41079900: SWDPU/ Da bò thuộc phủ PU,COW LEATHER HMY9301, Số lượng thực tế: 2426.4 SF (nk)

- Mã HS 41079900: SWDPU/ Da bò thuộc phủ PU,COW LEATHER M2832-K, Số lượng thực tế: 13168.2 SF (nk)

- Mã HS 41079900: SWDPU/ Da bò thuộc phủ PU,COW LEATHER M2832-K, Số lượng thực tế: 329.4 SF (nk)

- Mã HS 41079900: SWDPU/ Da bò thuộc phủ PU,COW LEATHER M2835-K, Số lượng thực tế: 4921.3 SF (nk)

- Mã HS 41079900: SXLT79/ Da thuộc thành phẩm (Da Bò nuôi đã qua sơ chế) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: T08/ da bò thuộc đã gia công 1.4-1.6MM, dùng cho sản xuất giày. (nk)

- Mã HS 41079900: TB26/ Da bò đã thuộc, không thuộc danh mục CITES, khổ 144", độ dày 1.24mm, Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: TP04/ Da bò đã thuộc thành phẩm (không thuộc đối tượng kiểm tra cites) (nk)

- Mã HS 41079900: TVS53/ Da bò thuộc(đã xử lý màu)- Cow finished leather (nk)

- Mã HS 41079900: TVS53/ Da bò thuộc(đã xử lý màu)- Cowhide upper leather- Rally black (nk)

- Mã HS 41079900: UNV17/ Da bò thuộc dạng tấm (Hàng không thuộc danh mục Cites), kích thước không đồng nhất, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: V-09-1/ Da bò thuộc thành phẩm, hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 41079900: VC19/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công), mặt hàng không nằm trong danh mục cites. (nk)

- Mã HS 41079900: VC19/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công), mặt hàng không nằm trong danh mục cites. (1.2-1.4 MM) (nk)

- Mã HS 41079900: VC19/ Da bò thuộc thành phẩm(đã qua gia công), mặt hàng không nằm trong danh mục cites. Mới 100%. (nk)

- Mã HS 41079900: vm2./ Da bò đã thuộc sử dụng trong sản xuất giầy dép. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 102791079310/E11 ngày 01/08/2019; mục 12) (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103002086350/E11 ngày 21/11/2019; mục 3) (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103171131340/E11 ngày 03/03/2020; mục 3) (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103186954510/E11 ngày 12/03/2020; mục 4) (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103213991531/E11 ngày 21/03/2020; mục 1) (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103244959161/E11 ngày 08/04/2020; mục 5) (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103252344530/E11 ngày 13/04/2020; mục 2) (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103267133210/E11 ngày 17/04/2020; mục 9) (nk)

- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày (chuyển mục đích sử dụng từ TK nhập 103276048300/E11 ngày 23/04/2020; mục 24) (nk)

- Mã HS 41079900: VT05/ Da bò thuộc(mới 100%) (nk)

- Mã HS 41079900: VTGC1001/ Da Bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: VTGC8001/ Da Bò thuộc (nk)

- Mã HS 41079900: X012006010001/ DA BÒ THUỘC/ COW LEATHER (nk)

- Mã HS 41079900: YP31/ Da bò thuộc thành phẩm SUEDE LEATHER 1.6-1.8MM, Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41120000: 01.2/ Da cừu đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuộc, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 41120000: 0171/ Da cừu thuộc (nk)

- Mã HS 41120000: 0202/ Da cừu thuộc (nk)

- Mã HS 41120000: 10/ Da cừu thuộc (Da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch) #L/0233 (nk)

- Mã HS 41120000: 10/ Da cừu thuộc (Da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch) Leder-002 Hairsheep Digital ArmorTan (BYR:W+R) (nk)

- Mã HS 41120000: 10/ Da cừu thuộc (Da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch) SHEEP SKIN WR100X SMOOTH SPORTS EXCLUSIVE FOR SARANAC (nk)

- Mã HS 41120000: 101/ Da may giày (da cừu đã thuộc, nhuộm loài cừu nuôi, tên khoa học OVIS ARIES không nằm trong danh mục CITES). Mới 100% (nk)

- Mã HS 41120000: 101/ Da may giày (da cừu đã thuộc, nhuộm, loài cừu nuôi, tên khoa học OVIS ARIES không nằm trong danh mục CITES). Mới 100% (nk)

- Mã HS 41120000: 110/ Da cừu thuộc (Đã gia công thêm sau khi thuộc) (không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41120000: 13/ Da cừu thuộc được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 41120000: 33/ Da Cừu đã thuộc (nk)

- Mã HS 41120000: 4/ Da cừu (đã thuộc) (nk)

- Mã HS 41120000: 4/ Da Cừu đã thuộc (nk)

- Mã HS 41120000: 40/ Da cừu thuộc màu trắng bóng(độ dày 0.4mm-0.7mm) (nk)

- Mã HS 41120000: 411200000015/ Da thuộc (da cừu không có lông) (hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: 44/ Da cừu thuộc màu trắng tuyết(độ dày 0.4mm-0.7mm) (nk)

- Mã HS 41120000: 45/ Da cừu thuộc màu trắng bạc(độ dày 0.4mm-0.7mm) (nk)

- Mã HS 41120000: 50/ Da cừu đã thuộc (Finished sheep leather) (nk)

- Mã HS 41120000: 54/ Hair sheep/ Lông cừu mịn đã thuộc (nk)

- Mã HS 41120000: 71/ Da cừu thuộc màu đen(độ dày 0.4mm-0.7mm) (nk)

- Mã HS 41120000: 86/ Da làm giày da cừu thuộc (NK) (nk)

- Mã HS 41120000: A0260069N/ Da cừu thuộc (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00150034/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP00150034 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00200012/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP00200012 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00430001/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP00430001 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00430008/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP00430008 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00430009/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP00430009 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00460002/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP00460002 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00710001/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm AYP00710001 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00710001/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP00710001 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP00710002/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP00710002 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP01030001/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm AYP01030001 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP01360001/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm AYP01360001 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP01360002/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm AYP01360002 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP01360003/ Da cừu đã thuộc đã được gia công thêm AYP01360003 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP01360003/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm AYP01360003 (nk)

- Mã HS 41120000: AYP01610001/ Da cừu đã thuộc đã gia công thêm AYP01610001 (nk)

- Mã HS 41120000: B04016021900101B1380/ Da cừu thuộc/ (19-4006TPX) 0.7-0.9mm SHEEP LINING FINISHED LEATHER ()(12"x12")--(BLACK) (nk)

- Mã HS 41120000: B04016021900101B1380/ Da cừu thuộc/ SHEEP LINING BLACK (nk)

- Mã HS 41120000: B04016021900169C05LY/ DA CỪU THUỘC (nk)

- Mã HS 41120000: B04016021900169C0818/ DA CỪU THUỘC (nk)

- Mã HS 41120000: B04016021900169D0483/ DA CỪU THUỘC (nk)

- Mã HS 41120000: B0401SH003W000/ DA CỪU THUỘC (nk)

- Mã HS 41120000: Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm trên giấy (nk)

- Mã HS 41120000: CUU/ Da cừu (da thuộc) (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6 13-0630TN SHEEP LINING LEA- 27SF 2.51M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6 15-1360TN SHEEP LINING LEA- 27SF 2.51M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6 15-2216TCX SHEEP LINING LEA- 20.5SF 1.9M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM 13-0905TCX SHEEP LINING LEATHER- 18SF 1.67M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM 13-0905TCX SHEEP LINING LEATHER- 32.75SF 3.04M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM 19-0203TCX SHEEP LINING LEA- 22SF 2.04M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH HICKORY SHEEP LINING LEA- 42.5SF 3.95M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH OAT SHEEP LINING LEA- 20.75SF 1.93M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM17-1319 TCX SHEEP LINING LEA- 30.5SF 2.83M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.7 13-0630TN OBERE SHEEP LEA- 43SF 3.99M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.7MM CH BLACK PONGIO SHEEP FG LEATHER- 30.5SF 2.83M2 (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc và gia công thêm kích thước 0,3 x 0,4 (m) (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc và gia công thêm, kích thước 0,3 x 0,4 (m) (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu đã thuộc, đã được gia công thêm (hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: Da cừu lớp trên đã thuộc hoàn chỉnh (tên khoa học: Ovis aries), nguyên tấm, màu nâu đậm, dùng làm lót. Độ dày: 0.6/0.8 mm. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41120000: DA CỪU THUỘC (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 10, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 11, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 15, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 16, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 17, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 18, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 19, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 20, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 21, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 22, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 23, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 24, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 25, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 26, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 27, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 28, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 29, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 30, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 31, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 32, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 33, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 34, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 35, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 36, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 38, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 39, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 40, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 43, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 45, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 46, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.7-0.9mm (MỤC 6, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.8-1.0mm (MỤC 13, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DA THUỘC 0.8-1.0mm (MỤC 14, DA CỪU, SẢN XUẤT GIÀY, HÀNG MỚI 100%) (nk)

- Mã HS 41120000: DAC01/ Da cừu đã thuộc, không thuộc danh mục CITES, độ dày 0.7-0.8mm (nk)

- Mã HS 41120000: DAS013/ Da thuộc (Da cừu- SHEEPSKIN) (nk)

- Mã HS 41120000: DAS030/ Da cừu (ASA SHEEP SMOOTH) (nk)

- Mã HS 41120000: DCEN2/ Da cừu thuộc nhuộm (0.65mm digital) (nk)

- Mã HS 41120000: DCEN2C/ Da cừu thuộc nhuộm (0.65mm digital-color) (nk)

- Mã HS 41120000: DCEN3/ Da cừu thuộc nhuộm (0.65mm, plain) (nk)

- Mã HS 41120000: DCEN4/ Da cừu thuộc nhuộm (0.6mm pro) (nk)

- Mã HS 41120000: DCEN4C/ Da cừu thuộc nhuộm (0.6mm pro-color) (nk)

- Mã HS 41120000: DCEN5C/ Da cừu thuộc nhuộm (0.6mm digital pro-color) (nk)

- Mã HS 41120000: DCMTK0.7-1.1/ Da cừu thuộc 0.7-1.1mm (nk)

- Mã HS 41120000: DCMTK1.2/ Da cừu thuộc 1.2mm (nk)

- Mã HS 41120000: DCT09/ Da cừu thuộc (nk)

- Mã HS 41120000: DCT09/ Da cừu thuộc/ SHEEP LINING STELLA STAN (13,546.75SF13,546.75FEET VUONG) (nk)

- Mã HS 41120000: DTCL/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc (hàng không thuộc danh mục CITES) (nk)

- Mã HS 41120000: DTCL/ Da cừu thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc, không có lông (Hàng không thuộc danh mục xin Cites) (nk)

- Mã HS 41120000: GDP24/ Da cừu thật đã thuộc 0.7-0.9 mm (1550.70 sqft 144.06 mét vuông) (nk)

- Mã HS 41120000: GDP24/ Da cừu thật đã thuộc 0.7-0.9MM (7341.70 SQFT 682.06 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41120000: GDP24/ Da cừu thật đã thuộc 0.8-1.0MM (26.20 SQFT 2.43 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41120000: GDP24/ Da cừu thật đã thuộc 0.8-1.0MM (3293.70 SQFT 305.99 MÉT VUÔNG) (nk)

- Mã HS 41120000: HFJ-15-HF23095-01/ Da cừu thuộc cắt sẵn dùng để may mũi giày- Cutting Sheep leather C/#BEG (nk)

- Mã HS 41120000: HFJ-15-HF23095-01/ Da cừu thuộc cắt sẵn dùng để may mũi giày- Cutting Sheep leather C/#BLK (nk)

- Mã HS 41120000: HFJ-15-HF23095-01/ Da cừu thuộc cắt sẵn dùng để may mũi giày- Cutting Sheep leather C/#WINE (nk)

- Mã HS 41120000: ISDC/ Da cừu các loại đã thuộc dùng sản xuất giày, hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 41120000: JT-DT027/ Da động vật đã thuộc (Da cừu)- Sheep patent leather. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 41120000: L007/ Da cừu (nk)

- Mã HS 41120000: LS35.4/ Da cừu đã thuộc sản xuất giày (độ dày 0.6-0.8 mm) (nk)

- Mã HS 41120000: n01/ Da thuộc (Da cừu thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc) (nk)

- Mã HS 41120000: N01-001-PB7/ Da cừu thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41120000: N01-001-Q81/ Da cừu thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41120000: N01-001-QO1/ Da cừu thật, đã thuộc được gia công thêm (nk)

- Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM 11-0606TCX SHEEP LINING LEA- 2361.75SF 219.41M2 (nk)

- Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM 14-4105TCX SHEEP LINING LEA- 33SF 3.07M2 (nk)

- Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM 16-1432TCX SHEEP LINING LEA- 1053.25SF 97.85M2 (nk)

- Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM 17-1320TCX SHEEP LINING LEATHER- 282SF 26.2M2 (nk)

- Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH HONEY SHEEP LINING LEA- 116.25SF 10.8M2 (nk)
- - Mã HS 41120000: NDSDC007/ Da cừu đã thuộc (thành phẩm) (hàng mới 100%)- 0.6MM CH MAPLE SHEEP LINING LEATHER- 10644.25SF 988.85M2 (nk)

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202