|
- Mã HS 40169999: PNHX1040ZA-VIR01-1/ Miếng
xốp đệm cho pin(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNHX1214ZA-VIR02-1/ Miếng đệm loa bằng cao su
(PNHX1214ZA-VIR02(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNHX1276ZA/V1R03/ Tấm đệm cho màn hình tinh thể
lỏng(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNHX1279ZA/V1R03/ Tấm đệm cho màn hình tinh thể
lỏng(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNHX1280ZA/V1R02/ Tấm đệm cho màn hình tinh thể
lỏng(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNJK1107R-DS/ Phím bấm bằng cao su (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNJK1114Z-DS/ Phím bấm bằng cao su (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNJK1229Z-DS/ Phím bấm bằng cao su (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNJK1250X-DS/ Phím bấm bằng cao su (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNJK1275ZA/V1-SP/ Nút bấm điện thoại gọi cửa bằng cao
su đã lưu hóa(54.6mm x 28.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNJK1276ZA/V1-SP/ Phím bấm điện thoại gọi cửa bằng cao
su đã lưu hóa (71.1mm x 44.15mm) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNMG1019ZA/V1-SP/ Miếng bọc micro trong điện thoại gọi
cửa bằng cao su đã lư hóa(11.2mm x 4.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PNMY1033ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng cao su(Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PQHA10023ZA/V1R02/ Chân đế cao su(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: P-R3/ Đệm chống thấm R3 (bằng cao su lưu hóa).Xuất trả
NPL mục 26/103259122850.E11(13/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PSHA1010ZAR04-1/ Chân đế cao su (PSHA1010ZA)(Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: PSHG1063ZAR02-1/ Chân đế cao su(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.044/ Vật liệu chèn cách điện cao su 7090-2860-30
(đã lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng cho ô tô) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.170/ Viền loa bằng cao su 614830 (đã lưu hóa, không
cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.175/ Miếng đệm 3W650194A00 (từ cao su lưu hóa,
không cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.178/ Chi tiết cao su cho bộ dây 7105-4777 (hàng mới
100%, từ cao su lưu hóa, không cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.185/ Viền loa bằng cao su 628121 (đã lưu hóa, không
cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.186/ Viền loa bằng cao su 623387 (đã lưu hóa, không
cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.187/ Viền loa bằng cao su 628618 ((đã lưu hóa,
không cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.189/ Viền loa bằng cao su 619841 (đã lưu hóa, không
cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.194/ Miếng đệm 1W120338A00 (từ cao su lưu hóa,
không cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.236/ Chi tiết cao su cho bộ dây 7105-4946 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.250/ Chi tiết cao su cho bộ dây 7105-5104 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RBP.256/ Chi tiết cao su cho bộ dây điện 7105-5075 (từ
cao su lưu hóa, không cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RC2-1157-000R04/ Đệm trục cấp giấy bằng cao su dùng cho
máy in (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RC2-1157-000R04/ Đệm trục cấp giấy bằng cao su dùng cho
máy in(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RC3-4872-000R02/ Miếng đệm bằng cao su dùng cho máy
in(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-007117/ Thân bút hút chân không, KT chiều dài
thân: 65mm (làm bằng cao su lưu hóa). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-007117/ Thân bút hút chân không, làm bằng cao
su lưu hóa, KT: 65mm. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-007118/ Đầu bút hút chân không, KT đường kính:
30mm (làm bằng cao su lưu hóa). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-007118/ Đầu bút hút chân không, làm bằng cao
su lưu hóa, KT: 30mm. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-007427/ Nấm hút VP6RS (dùng để hút sản phẩm,
chất liệu: cao su, kích thước: đường kính 6mm) (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-007428/ Nấm hút VP8RS bằng cao su lưu hóa
(Kích thước: phi 8mm, dùng để hút sản phẩm) (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-007599/ Miếng hút cao su dùng cho máy lắp ráp
màn hình điện thoại (PJG-4-SE), tái xuất mục hàng số 9 của TK 101871616230
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-041251/ Núm hút cao su 1 tầng, D30mm, chất
liệu cao su lưu hóa. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-043171/ Núm hút cao su IB15-CS-M5 bằng cao su
lưu hóa. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00601C-043171/ Núm hút cao su IB15-CS-M5, chất liệu
cao su lưu hóa. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RG00I006-000598/ Núm hút chân không IB10-WS-PI-X, bằng
cao su lưu hóa. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RH003009-003958: Dây chun đường kính 5cm, độ dãn tối đa
35cm, chất liệu: cao su tự nhiên. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Roang (cao su, p/n: 0004-2123-300, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Roang (cao su, p/n: 0004-3170-768, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ron cao su D400(phụ kiện kiện ráp ống cống), hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ron cao su D600(phụ kiện kiện ráp ống cống), hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ron cao su D800(phụ kiện kiện ráp ống cống), hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ron làm kín, model: P-SEL-2 (bằng cao su dùng cho máy
phun keo, Đường kính 16mm), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ron silicon fi220x 5li (xk) |
|
- Mã HS 40169999: ROONG CAO SU phi 20 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER BAND (Dây thun khoanh)- Kích thước ((32-45) mm x
1,3 mm X 1,3mm); Color: Orange, SL: 380 cartons (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER BAND (Dây thun khoanh)- Kích thước (25-45) mm
X1,2 mm X 1,2mm; Color: Black; SL:381 bao- 25KG/Bao (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER BAND (Dây thun khoanh)- Kích thước (25-45) mm
X1,3 mm X 1,3mm; Color: Black; SL:703 bao- 25KG/Bao (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER BAND (Dây thun khoanh)- kích thước (25-45)mm x
(1,4- 1.5) mm x (1,4- 1.5) mm Color: RED; SL: 251BAO (30KG/ BAO) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER BAND (Dây thun khoanh)- kích thước (40-60) mm x
1.5 mm x (5-15) mm Color: NATURAL; SL: 384 carton (16KG/ CT) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER BAND (Dây thun khoanh)- kích thước 25mm x (1,1-
1.2) mm x (1,2- 1.3) mm Color: Yellow, RED; SL: 567 BAO (30KG/ BAO) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép
nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,ORA-P10. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép
nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,ORA-P14. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M06370011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M06380011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M06390011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M06710011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M06720011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M06730011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M06870011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M06880011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07140011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07150011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07160011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07170011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07180011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07190011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07200011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07210011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07220011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07230011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07240011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07250011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: RUBBER/ S20M07260011&MH01A001-Đồ gá bằng cao su,
dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ruột bình tích áp Varem 24L,chất liệu bằng cao su.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RZ200984-057/ Dây đai răng bằng cao su của rô bốt
BMBL-231-3GT-9-COMP (xk) |
|
- Mã HS 40169999: RZ200984-058/ Dây đai răng bằng cao su của rô bốt
BMBL-300-3GT-12-COMP (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm cao su BAND CDC, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình cây gậy bằng cao su, màu đỏ, dùng làm đồ
chơi cho thú cưng/ Gnawt-a-Stick- Sockeye Red (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình cây gậy bằng cao su, màu xanh sáng, dùng
làm đồ chơi cho thú cưng/ Gnawt-a-Stick- Metolius Blue (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình hòn đá bằng cao su, màu đỏ, dùng làm đồ
chơi cho thú cưng/ Gnawt-a-Rock- Sockeye Red (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình hòn đá bằng cao su, màu vàng, dùng làm đồ
chơi cho thú cưng/ Gnawt-a-Rock- Dandelion Yellow (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình hòn đá bằng cao su, màu xanh sáng, dùng
làm đồ chơi cho thú cưng/ Gnawt-a-Rock- Metolius Blue (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình khúc xương gai lớn bằng cao su, màu đỏ,
dùng làm đồ chơi cho thú cưng/ Gourdo Large- Sockeye Red (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình khúc xương gai lớn bằng cao su, màu xanh
sáng, dùng làm đồ chơi cho thú cưng/ Gourdo Large- Metolius Blue (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình khúc xương gai nhỏ bằng cao su, màu đỏ,
dùng làm đồ chơi cho thú cưng/ Gourdo Small- Sockeye Red (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình khúc xương gai nhỏ bằng cao su, màu xanh
sáng, dùng làm đồ chơi cho thú cưng/ Gourdo Small- Metolius Blue (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình nón thông bằng cao su, có dây, màu đỏ,
dùng làm đồ chơi cho thú cưng/ Huck-a-Cone- Sockeye Red (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình nón thông bằng cao su, có dây, màu xanh
sáng, dùng làm đồ chơi cho thú cưng/ Huck-a-Cone- Metolius Blue (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Sản phẩm hình trái banh bằng cao su, màu xanh sáng,
dùng làm đồ chơi cho thú cưng/ TurnUp- Metolius Blue (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SC117XK0S/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm
thanh của tai nghe điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SLP.1620/ Miếng đệm 3W650195A00 (từ cao su lưu hóa,
không cứng, không xốp) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SMD 1094V.N20/ Nắp cao su dùng trong tủ lạnh SMD 1094V
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: SMD 583-2V.N20/ Nắp cao su dùng trong tủ lạnh SMD
583-2V (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SP-14247: Núm hút chân không bằng cao su PFG-10A-N (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SP365/ Móc khóa bằng cao su và kim loại/SP365/ Thương
hiệu Camper- KEY HOLDER MARMITE (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SP365/ Móc khóa bằng cao su và kim loại/SP365/ Thương
hiệu Camper- KEY HOLDER OFA (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SRVBIVN07R/ Miếng cao su LY4764001 (linh kiện máy in)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: SVCC-INSERT TOP/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra
chi tiết điện thoại bằng cao su, INSERT TOP, 167.08*79*5.9mm, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: SVCC-URETHANE/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi
tiết điện thoại bằng cao su, Urethane, 10.7*4.7*1.5mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SVCC-URETHANE/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi
tiết điện thoại bằng cao su, Urethane, 79*167*5.6mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SVCC-URETHANE/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi
tiết điện thoại bằng cao su, Urethane, 9.2*4.9*1.9mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SW117LK0L/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm
thanh của tai nghe điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SW117LK0S/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm
thanh của tai nghe điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SW117RK0L/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm
thanh của tai nghe điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: SW117RK0S/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm
thanh của tai nghe điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (100x100x2mm, nhãn hiệu: MISUMI)
RBSMF2-100-100 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x500x0.5mm, nhãn hiệu: MISUMI)
RBFMA0.5-500 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x50x0.5mm, nhãn hiệu: MISUMI)
LRBSMA0.5-50 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x80x2mm, nhãn hiệu: MISUMI) RBTM2-80
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (50x10x1mm) RBPMFA1-50-10Tạm xuất theo mục 1
tờ khai 102689261512 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su 10*10mm. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su 500x500x5mm, bằng cao su lưu hóa, dùng trong
nhà xưởng, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chịu dầu KT 1000*2000*T10mm, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống rung, code: BGEPM50 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống rung, code: BPAT20-50-50 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống tĩnh điện (50x50x2mm, nhãn hiệu:
MISUMI) RBDBBT-50-50-2 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống tĩnh điện màu xanh kích thước
10mx1.2mx2mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: tấm cao su hình tròn màu đen. đường kính 203. dày 2mm.
1 mặt dán băng dính 2 mặt. 1 mặt để nguyên, Mã hàng: KOR8001. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa 1.2 m, kích thước: 1.2mx10mx2mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa dạng cuộn KT 1000x10.000x1.8mm
(Bóng) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su VMT-HS-WG/ (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: AMSE20-300 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: RBAMA1-100 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: RBRMFA3-20-10 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: RBSMA0.5-300 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: RBTMF2H1-120-24-F20-G12-N4 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: RBTMFA2H1-210-20-F20-G10-N4 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: RBTMFA2H1-82-20-F12-G10-N4 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm chân đế bằng cao su- Rubber Mats, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn dùng trong khai thác dầu
mỏ/Martin Rubber SLIDE Lagging SAR 15mm Diamond (HS: 4016.99) (1 mét gốm cao
su đính kèm, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn dùng trong khai thác dầu
mỏ/PROK Rubber Lagging NATURAL 15mm Diamond (76511 66511) (Rubber Length
1650mm) (1 tấm gốm cao đính kèm, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn dùng trong khai thác dầu
mỏ/PROK Rubber Lagging NATURAL 15mm Diamond (76511 66511) (Rubber Length
2900mm) (1 tấm gốm cao đính kèm, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn dùng trong khai thác dầu
mỏ/PROK Rubber Lagging NATURAL 15mm Diamond (76511 66511) (Rubber Length
530mm) (Wide 250mm) (1 tấm gốm cao đính kèm, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn/ Elastotec H Type Cushion- 70
Duro (RM222-70) (ELA Label- No Logo) (Qty 6 per Carton) (1 cái gồm cao su và
inox đính kèm, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn/ Elastotec Rubber Lagging FRAS
12mm Diamond (66519 66511) (Wide 250mm) (1 mét gồm cao su đính kèm, hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn/ Martin Rubber Lagging NAT
12mm Diamond- HV- 7.5m lenght (1 cuộn gồm cao su đính kèm, hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn/ Martin Rubber Lagging NAT
12mm Diamond- HV- 9.7m lenght (1 cuộn gồm cao su đính kèm, hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su giảm chấn/ PROK DOUBLE Row End Piece
NATURAL 12mm (Yellow logo insert 130mm apart) (1 cái gồm cao su và sứ đính
kèm, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm của khuôn đột lỗ 16T 1000*1000, bằng cao su.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm của khuôn đột lỗ 16T 1000x1000 bằng cao su.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm của khuôn đột lỗ, màu đen T16 *25*L1000, bằng
cao su. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm đệm hộp cầu IPM Nacco bằng cao su (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm kê chuột, MP-17, Actto, chất liệu chính là cao su.
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm kẹp cho xi lanh bằng cao su, CPUM-01(SR). (Phụ kiện
tay robot gắp nhựa tự động). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm kẹp cho xi lanh bằng cao su, KRC1-5000. (Phụ kiện
tay robot gắp nhựa tự động). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm lót sàn chống tỉnh điện 600 x 600 x 2mm bằng cao
su, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm ốp cao su phản quang. Kích thước: 80cm. Chất liệu:
cao su, decal phản quang, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm silicon dính 1 mặt 500*500*0.5mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm silicon dính 1 mặt 500*500*1mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm tản nhiệt: 4012788, bằng cao su lưu hóa, kích
thước: 5cm x 15cm, linh kiện máy điều hòa không khí hiệu Daikin, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm thảm bằng cao su 550 x 300 x 3mm, màu cam, làm đồ
chơi cho thú cưng/ Placemat 550 x 300 x 3mm mango (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tấm thảm bằng cao su 550 x 300 x 3mm, màu xanh sáng,
làm đồ chơi cho thú cưng/ Placemat 550 x 300 x 3mm aqua (Hàng mới 100%, đóng
gói carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tay cầm con lăn silicon 120cm, dùng để lắp con lăn, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tay ga, bằngcao su, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã
hàng:53140K35V00, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tay gắp sản phẩm KT: 12x23x10 mm, chất liệu cao su
(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Tay nắm bên trái, mã hàng:53166KWN900 bằngCAO SU, hàng
mới 100%, phụ tùng của xe máy Honda PCX (xk) |
|
- Mã HS 40169999: TEA2504-A/VIR01/ Bộ đệm loa bằng cao su (Hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: TEA2542-A/VIR02/ Miếng đệm loa bằng cao su (đường kính
36 mm)(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: TEA2543-A/VIR05/ Bộ đệm loa bằng cao su (lưu hóa)(Hàng
mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: TEA2545-A/VIR04/ Bộ đệm loa bằng cao su (lưu hóa)(Hàng
mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: TEA2548-A/VIR01-1/ Bộ đệm loa bằng cao su (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: TEA2564-A/VIR01/ Bộ đệm loa bằng cao su (Hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: TEA2633-A/VI-K/ Bộ đệm loa bằng cao su (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thảm cách điện,kích thước 1000*1000*5mm,chất liệu bằng
cao su,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thảm cao su chống tĩnh điện 1.2m*2mm (10 m/Cái), hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thảm cao su chống tĩnh điện Max Clean, kích thước 1m x
10 m x 2mm, dùng trong phòng sạch, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thảm cao su chống va thang máy, kích thước 1100x1100mm,
1 bộ gồm 10 tấm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thảm cao su tĩnh điện(1m x 10m x 2mm),hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thảm cao su tổng hợp chống tĩnh điện, kích thước
1.2mx10mx2mm, thương hiệu Linkworld, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thân bút hút chân không, màu đen, làm bằng cao su lưu
hóa, kích thước: 65mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh bảo vệ bằng cao su (dài 2m, nhãn hiệu: MISUMI)
CTRTES1.6-L2 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh bảo vệ bằng cao su (dài 900mm, nhãn hiệu: TRUSCO)
TAC-100YS (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh bảo vệ bằng cao su, code: TRCS3.2-B-6-L3 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh chèn bằng cao su (dài 12m, nhãn hiệu: MISUMI)
HSCP1H-S-12 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh chèn bằng cao su, code: HSCP1H-B-12 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh chèn bằng cao su, code: HSCP3H-B-12 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh chèn bằng cao su, code: HSCP3H-S-12 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh gạt bằng cao su silicon CB70B dạng mặt phẳng, sức
chịu độ rắn 73, kích thước 7*40*1000mm(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh gạt bằng cao su silicon CB90B dạng mặt phẳng, sức
chịu độ rắn 90, kích thước 7 x 40 x1000mm(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh kẹp bằng sắt (TR-8 M/V Stopper) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thanh silicon cao su lưu hóa KT 6x22x220mm (1 UNT 1
thanh) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thun khoanh (không có hiệu) (20 Kg/Thùng) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Thun quần hiệu EAGLE (vỉ 10m). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 120 x 90 bằng cao su, màu cam, làm đồ chơi
cho thú cưng/ Austrich Egg 120 x 90mm orange (Hàng mới 100%, đóng gói carton)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 120 x 90 bằng cao su, màu tím, làm đồ chơi
cho thú cưng/ Austrich Egg 120 x 90mm raspberry (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 120 x 90 bằng cao su, màu xanh lá, làm đồ
chơi cho thú cưng/ Austrich Egg 120 x 90mm mint (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 120 x 90 bằng cao su, màu xanh sáng, làm đồ
chơi cho thú cưng/ Austrich Egg 120 x 90mm aqua (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 60 x 40 bằng cao su, màu cam, làm đồ chơi
cho thú cưng/ Austrich Egg 60 x 40mm orange (Hàng mới 100%, đóng gói carton)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 60 x 40 bằng cao su, màu tím, làm đồ chơi
cho thú cưng/ Austrich Egg 60 x 40mm raspberry (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 60 x 40 bằng cao su, màu xanh lá, làm đồ
chơi cho thú cưng/ Austrich Egg 60 x 40mm mint (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 60 x 40 bằng cao su, màu xanh sáng, làm đồ
chơi cho thú cưng/ Austrich Egg 60 x 40mm aqua (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 80 x 60 bằng cao su, màu cam, làm đồ chơi
cho thú cưng/ Austrich Egg 80 x 60mm orange (Hàng mới 100%, đóng gói carton)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 80 x 60 bằng cao su, màu tím, làm đồ chơi
cho thú cưng/ Austrich Egg 80 x 60mm raspberry (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 80 x 60 bằng cao su, màu xanh lá, làm đồ
chơi cho thú cưng/ Austrich Egg 80 x 60mm mint (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trái trứng 80 x 60 bằng cao su, màu xanh sáng, làm đồ
chơi cho thú cưng/ Austrich Egg 80 x 60mm aqua (Hàng mới 100%, đóng gói
carton) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trụ cao su gắn trên miếng đệm(Seal rubber D
6190-0340-526-70420),xuất theo mục 2, TK103271448010, ngày 20/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trụ cao su gắn trên miếng đệm(Seal rubber S
6190-0330-526-70320), xuất theo mục 1, TK103079913750, ngày 30/12/2019 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trụ cao su gắn trên miếng đệm(Seal rubber S
6190-0330-526-70320), xuất theo mục 1, TK103271448010, ngày 20/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Trụ cao su gắn trên miếng đệm(Seal rubber S
6190-0330-526-70320), xuất theo mục 1, TK103302055730, ngày 08/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Túi chun vòng nhỏ (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Túi chun vòng to (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Túi khí dùng cho máy đúc nhôm, chất liệu bằng cao su,
dung tích 80 lit, model: AT2010-80, mã: L988-000487, Hãng sản xuất: NOK
Corporation., ltd, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ủng cao su hoa san nam, nữ cỡ to (không có chức năng
cách điện). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ủng chống axit (chất liệu cao su). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Ủng phòng sạch (bằng cao su tổng hợp, dùng chống trơn)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: VE401/ Cao su dạng tấm VE401 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VE402-A/ Cao su dạng tấm VE402 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VE403-A/ Cao su dạng tấm VE403 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VE501/ Cao su dạng tấm VE501 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VE503-A/ Cao su dạng tấm VE503 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VF6591/ Cao su dạng tấm VF6591 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VF8404/ Cao su dạng tấm VF8404 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Viền cao su của màn hình máy ép nhựa CR RUBBER PLATE
T0.5X4XL273- linh kiện dùng cho máy phun ép nhựa, hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VKT-A001D/ Phím bấm bằng nhựa của máy in hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: VM-NCHW1005/ Dây điện trở NCHW1005 (hàng được xuất trả
từ dòng hàng số 31 của tờ khai nhập khẩu 102738159750) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VN701-A/ Cao su dạng tấm VN701 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VN-TEVA07/2020/ Bộ thẻ treo (gồm thẻ treo EVA và dây
treo kim loại), (mới 100%), (1,881 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VN-TEVA08/2020/ Bộ thẻ treo (gồm thẻ treo EVA từ cao su
xốp và dây treo kim loại), (mới 100%), (5,344 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VN-TEVA09/2020/ Bộ thẻ treo (gồm thẻ treo EVA từ cao su
xốp và dây treo kim loại), (mới 100%), (1,536 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VN-TEVA10/2020/ Bộ thẻ treo (gồm thẻ treo EVA từ cao su
xốp và dây treo kim loại), (mới 100%), (3,664 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VN-TEVA11/2020/ Bộ thẻ treo (gồm thẻ treo EVA từ cao su
xốp và dây bi kim loại), (mới 100%), (8,565 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC028XT0L.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC028XT0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC028XT0S.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC042XK0M. NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng
mới 100%/ VN (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LB0L. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LB0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LB0S.NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LBK0L. NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LBK0L. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LBK0L.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100%/ VN (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LBK0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LBK0S.NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LR0L. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LR0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LR0S.NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LW0L NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LW0L. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LW0M. NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043LW0S.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100%/ VN (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RB0L. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RB0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RB0S.NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RBK0L. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RBK0L. NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng
mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RBK0L.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RBK0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RBK0S.NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RR0L. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RR0M. NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RR0S.NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RW0L. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RW0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC043RW0S.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC108XK0L.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC108XK0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC108XK0S.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC108XW0L.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC108XW0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC108XW0S.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC301XW0M.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC800XW0L. NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SC800XW0S.NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043LB0S. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043LBK0S. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043LR0S. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043LR0S.NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043LW0S. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043RB0S. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043RBK0S. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043RR0S. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của
tai nghe điện thoại di động SW043RW0S. NSX: CT TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc bulong bằng cao su lưu hóa cố định nắp đậy và bệ
ngồi bàn cầu loại HN092 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc cao su cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Boot)
TP-11 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc chống nước bằng cao su (BDP00001308), hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc chống sốc tăng cường cho TC52 bằng cao su lưu
hóa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vỏ bọc hạt mạng RJ45 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòi điều chỉnh lượng nước thải trong tủ lạnh- (CAP-HOSE
DRAIN) DA67-04566A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng cao su 3" đệm đá tấm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng cao su 3" đệm đá tấm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng cao su 4" đệm đá tấm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng cao su 4" đệm đá tấm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng cao su bằng Cao su lưu hóa mềm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VÒNG CAO SU CHẮN NƯỚC N170FB (MS612WW-01) BẰNG CAO SU,
HÀNG MỚI 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng cao su chống tràn keo; model: P-SEL-12. Hãng sản
xuất: MUSASHI, hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: vòng cao su O-RING,5-1/2 X 5-1/4 X 1/8,568-252,90D.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng cao su, chất liệu cao su lưu hóa mềm. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng che cáp bằng cao su của camera cv460 cable cover
(mã sp của Toa:1255125650) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng chun (500g/ túi),mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng chun bằng cao su (400g/túi). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng chun nhỏ (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng chun tĩnh điện T-15054 bằng cao su, D150*R5*Dày
0.4mm, 680 cái/túi (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng chun to (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: vòng đệm bằng cao su RING,BCKUP,PKG,HT-400,4.5 IN,2004.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cao su của điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cao su dùng cho nắp bình xăng xe máy
80ZHT001-702, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cao su dùng cho nắp bình xăng xe máy
80ZHT002-701, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cao su đường kính 11.6 mm- O-RING LENS GSr AVN
AA130AA31 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cao su O-RING,90 DURO,6 X 5 3/4 X 1/8,568-256.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: vòng đệm cao su RING,SPCR,NO.5 DISCH VLV CYL HD
COV,5.00. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cao su sau khung loa đường kính:149mm-
C05-760104 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cao su SEAL,DISCH PASSAGE,HT-400,3.375. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cao su SEAL,LUBE,PKRG,Z20,5 X 5-1/2 X
9/16,ZURC. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm cho van bướm NBR- 1 Inch A001. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đêm cho van NBR Seal ring 320*304*6.3. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm chống nước làm bằng cao su dùng cho thước
thuỷ- USB WATERPROOF RING FOR MILWAUKEE DIGITAL LEVEL PCBA\015015002. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đệm Gasket NBR 37MMID 41MMOD 22MM Butterfly
Definox. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Vòng đeo tay ESD Systech màu xanh-2,4m bằng cao su (xk) |
|
- Mã HS 40169999: vòng lót bằng cao su R,HDR,5 X 6 PKG,POLYU,HT400 FLUID
END. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: vòng lót dẫn hướng bằng cao su INSR,TWO PC BSHG,V
GID,SPCL,HT-400. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VP-289 Ron cao su EPDM + PTFE phi 1'', hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: VP-289 Ron cao su EPDM + PTFE phi 1-1/2'', hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VP-289 Ron cao su EPDM + PTFE phi 2'', hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: VT-TEVA02/2020/ Bộ thẻ treo (gồm thẻ treo EVA từ cao su
xốp và dây treo kim loại), (mới 100%), (3,277 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VTTH/ Miếng chặn (TR-8 M/V Stopper) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: VTTH/ Thanh kẹp bằng sắt (TR-8 M/V STOPPER) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: W C9889/ Miếng cao su chống thấm dùng trong máy ảnh
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: X2048374-A12/ Đệm máy băng cao su (Made from CR HS50)
(xk) |
|
- Mã HS 40169999: X3153 14082-B5/ Nút cao su dùng cho phanh ô tô (Made
from SBR-40A)-STOPPER RUBBER (xk) |
|
- Mã HS 40169999: X3153 14082-B6/ Nút cao su dùng cho phanh ô tô (Made
from SBR-40A)-STOPPER RUBBER (xk) |
|
- Mã HS 40169999: XKQC5-6629/ Nắp đậy hộp mực bằng cao su QC5-6629 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp bọc cạnh bàn 2m/cuộn, chất liệu cao su (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao su dính 20mm*20mm*6mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao su dính 25mm*15mm*3mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao su dính 30mm*8mm*5mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao su dính 40mm*13mm*5mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao su dính 85mm*10mm*2.5mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 170mm*5mm*0.8mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 20MM*8MM*3mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 400mm*3mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 400mm*3mm*0.4mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 60mm*10mm*12mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 60mm*15mm*1mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 80mm*10mm*4.0 (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 80mm*10mm*4.0mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 85mm*10mm*2.5mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Xốp cao xu dính 945mm*3mm*1.2mm (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Z0000000-206222/ Nấm hút VP15PSE-R69U-SS, bằng cao su
lưu hóa, KT: phi 15mm (Dùng để hút tấm nhựa phẳng) (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Z0000000-230109-Núm hút cao su, KT: 40x16 mm (Dùng để
hút sản phẩm trong quá trình di chuyển) (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Zoang cao su 2.44*17.72, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40169999: Zoăng sợi silicone ốp kính màu trong (Hàng mới 100%,
đóng gói carton) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Bậc thang cao su loại dày có chân dùng làm thang dây
hoa tiêu, kích thước L525mm x W115mm xT28mm, trọng lượng 3.8 kgm/cái, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Bậc thang cao su loại dày dùng làm thang dây hoa tiêu,
kích thước L525mm x W115mm xT28mm, trọng lượng 3.8 kgm/cái, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Cao su kích thước 190*70*40mm,dùng trong nhà máy, mới
100%, mục 34 TK số 102597502234/A12 (18/04/2019) (sl: 6c) và mục 23 TK số
102597384043/A12 (18/04/2019) (sl: 6c) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Cao su kích thước 190*70*70mm,dùng trong nhà máy, mới
100%, mục 33 TK số 102597502234/A12 (18/04/2019) (sl: 6c) và số 22 TK số
102597384043/A12 (18/04/2019) (sl: 6c) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Chân đế bằng cao su cứng C-30-RK-20 (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Chân đế cao su(cao su cứng) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Cục canh bánh xe tải bằng cao su AT3512. PO:
A7P-8002213181. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Dụng cụ cầm tay để cạo sơn bằng cao su cứng (dài 195mm,
nhãn hiệu: ESCO) EA579DA-6 (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Nhãn hiển thị lot no (bằng cao su cứng, dùng để đóng
lên sản phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Nhãn hiển thị model (bằng cao su cứng, dùng để đóng lên
sản phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P074/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 15A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P076/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 15A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P082/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 25A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P088/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 40A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P089/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 40A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P092/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 50A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P093/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 50A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P096/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 65A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P098/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 80A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P1037/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No.
1995- 1.5 MM x 16K x 300A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P104/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 125A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P105/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 150A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P111/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 200A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P117/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 300A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P127/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 500A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P128/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 550A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P130/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 650A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P139/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 10K x 25A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P145/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 10K x 40A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P149/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 10K x 50A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P150/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 50A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P153/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 65A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P182/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 600A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P190/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 16K x 40A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P192/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 16K x 50A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P229/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 15A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P231/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 20A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P233/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 25A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P234/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 25A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P236/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 32A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P237/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 32A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P238/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 40A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P239/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 40A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P242/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 50A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P245/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 65A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P247/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 80A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P251/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 100A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P254/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 125A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P255/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 125A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P256/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 150A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P259/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 200A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P260/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 200A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P261/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 250A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P262/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
3.0 MM x 5K x 250A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P264/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 250A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P268/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 300A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P275/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 400A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P276/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
3.0 MM x 5K x 450A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P281/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 500A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P283/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 550A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P284/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 600A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P288/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 10K x 15A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P289/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 15A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P296/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 10K x 25A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P300/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 10K x 32A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P302/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 10K x 40A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P305/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 40A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P310/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 50A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P312/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 10K x 65A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P316/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 10K x 80A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P318/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 80A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P322/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 100A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P326/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 125A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P332/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 10K x 200A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P333/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
3.0 MM x 10K x 200A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P334/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 200A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P336/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
3.0 MM x 10K x 250A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P346/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 400A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P356/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 16K x 25A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P357/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 16K x 40A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P363/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 16K x 80A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P366/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 16K x 200A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P370/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 16K x 500A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P388/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
150LB x 2B x 3T x RF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P445/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 65A x FR(SSK)) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P447/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 5K x 100A x FR(SSK)) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P451/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 250A x FR(SSK)) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P486/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 16K x 100A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P489/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 550A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P490/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 16K x 550A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P505/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 16K x 15A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P515/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 125A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P600/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
1.5 MM x 16K x 32A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P601/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 100A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P603/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
1.5 MM x 5K x 20A x FR) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P655/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 650A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P660/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 10K x 150A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P770/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
150LB x 2-1/2B x 3T x RF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P800/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1927-
3.0 MM x 10K x 15A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P852/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 20A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: P853/ Gioăng đệm cao su cứng hình tròn (TOMBO No. 1995-
3.0 MM x 5K x 150A x FF) (xk) |
|
- Mã HS 40170020: Vỏ bọc dây cẩu liệu, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40170090: 2020115/ TẤM CAO SU CT-194 (300 X 300 X1.5 mm) (xk) |
|
- Mã HS 40170090: 8800588/ Cục chặn cho bánh xe bằng cao su (Black Rubber
Scotch)- Tire stopper 588. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Búa cao su (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Búa cao su cán sắt,trọng lượng 0.7kg/c,chất liệu đầu
búa làm từ cao su tinh luyện.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Búa cao su phi 70, làm từ cao su cứng. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 40170090: Càng (bxe) 75x25 dđ CS (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Cao su chà đế giày (RUBBER, size 50cm*12cm*2.5cm) (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Cao su khớp nối (bằng cao su cứng) (xk) |
|
- Mã HS 40170090: CHAN003- Chặn lùi bánh xe 240x160x180mm (3.5kg) (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Đầu mài nỉ trắng 10*16L*3pin, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Đệm chèn lốp ô tô bằng cao su CB-100 (1 khoang) (hàng
mới 100% do Việt Nam sản xuất) (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Dụng Cụ Hít Tấm Đá bơm hơi đơn (80x205x205mm),nhãn hiệu
Ausavina,bằng cao su,hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Dụng cụ hít tấm đá bơm hơi đơn-bằng cao su,nhãn hiệu
Ausavina,hàng mới 100%;80 x 205 x 205 mm (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Gờ giảm tốc xe máy chất liệu bằng cao su cứng
(kt.1000*200*20mm) hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 40170090: HD24/ Chân chống các loại bằng sắt dùng để thân máy
(xk) |
|
- Mã HS 40170090: Mặt dấu Shiny. (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Nút cao su cứng dùng để điều chỉnh thông số của đồng hồ
đo tốc độ xe máy 053001796900000 (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Phế liệu cao su cứng dính cọng thép đã cắt vụn (thu
được trong quá trình sản xuất lốp xe của DNCX) (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Phế liệu cao su cứng dính cọng thép đã cắt vụn (thu
được trong quá trình sản xuất lốp xe của DNCX)/ VN (xk) |
|
- Mã HS 40170090: Tách cao su polishing No.37 (xk) |
|
- Mã HS 40170090: TCS-2006(40CM-40CM-3MM)/ Tấm cao su thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41019090: Da bò muối (da bò nhà nuôi, không phải nguồn gốc động
vật hoang dã, da chưa thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41019090: Da bò muối tấm nhỏ lẫn lộn không phân biệt, chưa lọc mỡ
và thịt thừa, 5-15kg/tấm, ngâm nước, chưa thuộc, được xử lý thủ công, nhà
nuôi, không thuộc danh mục CITES, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41032000: Da Trăn đất khô- (BURMESE PYTHON SKIN), Latin name:
PYTHON BIVITTATUS, dài từ: 250cm- 600cm, rộng từ: 25cm- 75cm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41032000: DA TRĂN ĐẤT KHÔ (PYTHON BIVITTATUS) Dài 2.5-.3.8 mét,
rộng 30- 44 Cm. (xk) |
|
- Mã HS 41032000: DA TRĂN ĐẤT KHÔ (PYTHON BIVITTATUS) Dài 3.0->4.0
mét, Rộng 30-> 45 Cm. (xk) |
|
- Mã HS 41032000: Da trăn đất khô (Python bivittatus). Grade 1(A). Chiều
dài: 4,80-5,50m/tấm (xk) |
|
- Mã HS 41032000: Da trăn đất khô (Python bivittatus). Grade 2(A). Chiều
dài: 4,00-4,70m/tấm (xk) |
|
- Mã HS 41032000: Da trăn đất khô (Python bivittatus). Grade 3(A). Chiều
dài: 3,20-3,90m/tấm (xk) |
|
- Mã HS 41032000: DA TRĂN ĐEN KHÔ (BURMESE PYTHON-DRIED SKIN), Latin
name: Python bivittatus; dài: 2.6- 5 m, rộng: 0.4 m- 0.8m (xk) |
|
- Mã HS 41032000: DA TRĂN ĐEN KHÔ (BURMESE PYTHON-DRIED SKIN), Latin
name: Python bivittatus; dài: 2.6-5 m, rộng: 0.4 m- 0.8m (xk) |
|
- Mã HS 41033000: DC-PGSK-04/ Da Heo Khô Cuốn Tạo Hình, hàng mới 100%,
(xk) |
|
- Mã HS 41033000: DT-PGSK-03/ Da Heo Khô Dạng Tấm (DRIED PIG SKIN), hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41039000: ICR24/ Da thỏ bị làm viêm (xk) |
|
- Mã HS 41041110: STL-011/ Da bò có mặt cật đã qua sơ chế, tiền thuộc Wet
Blue- Da ướt.(xuất trả 1 phần nguyên liệu dòng hàng 1 thuộc TK:
103317701320/E21 ngày 18/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: 44/ Da bò thuộc xanh ướt crom chưa lạng xẻ A (xk) |
|
- Mã HS 41041900: 48/ Da bò thuộc/cow leather (xk) |
|
- Mã HS 41041900: COW WETBLUE 6B/ Da bò thuộc xanh, dạng tấm (COW WETBLUE
LEATHER) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: N13/ Da bò đã qua sơ chế(đã thuộc, không còn ở dạng
tươi thô ban đầu),xuất một phần NPL không sử dụng của TK số
103124610150/103126572840 (xk) |
|
- Mã HS 41041900: N13/ Da bò đã qua sơ chế(đã thuộc, không còn ở dạng
tươi thô ban đầu),xuất một phần NPL không sử dụng của TK số
103124752510/103124767910/103124951530/103125102400 (xk) |
|
- Mã HS 41041900: N13/ Da bò đã qua sơ chế(đã thuộc, không còn ở dạng
tươi thô ban đầu),xuất một phần NPL không sử dụng của TK số
103125207620/103166315710 (xk) |
|
- Mã HS 41041900: N13/ Da bò đã qua sơ chế(đã thuộc, không còn ở dạng
tươi thô ban đầu),xuất một phần NPL không sử dụng của TK số 103145756230 (xk) |
|
- Mã HS 41041900: N13/ Da bò đã qua sơ chế(đã thuộc, không còn ở dạng
tươi thô ban đầu),xuất một phần NPL không sử dụng của TKN số 103173220620
(xk) |
|
- Mã HS 41041900: N13/ Da bò đã qua sơ chế(đã thuộc, không còn ở dạng
tươi thô ban đầu),xuất một phần NPL không sử dụng của TKN số 103174306210
(xk) |
|
- Mã HS 41041900: NT-KY/ Da bò thuộc xanh ướt quy cách 0.5-20 FT, độ dày
0.5-2 mm (pgc: 0.03 USD/KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: PATB03/w/ Da bò thô, ẩm đã thuộc/ 0,07USD (xk) |
|
- Mã HS 41041900: SP-002/ Da bò thuộc bán thành phẩm đã xẻ không có mặt
cật Cow Splits. (Da bò đã qua sơ chế: làm sạch và lạng) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: SPGC3201/ Da bò mặt thuộc xanh ướt crom (xk) |
|
- Mã HS 41041900: Vải da bò,không phải cites, nhà sx VINA O'SHOE, xuất xứ
Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WB-A/ Da bào loại A (từ da bò đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WB-B/ Da bào loại B (từ da bò đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WB-C/ Da bào loại C (từ da bò đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WB-D/ Da bào loại D (từ da bò đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WB-E/ Da bào loại E (từ da bò đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WDC.Culatte-I/ Wet Blue Culatta/ Da bò đã thuộc và chọn
lọc theo yêu cầu- WDS.Culatte-I (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WDS.PUS.R1/ Wet Blue whole drop splits/ Da bò đã thuộc
và chọn lọc theo yêu cầu- WDS.PUS.R1 (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WDS.Shoulder1.3+/ Wet blue cow shoulder splits/ Da lưng
bò đã thuộc và chọn lọc theo yêu cầu- WDS.Shoulder1.3+ (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WDS.Suede/ Wet Blue whole drop splits/ Da bò đã thuộc
và chọn lọc theo yêu cầu- WDS.Suede (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WDS.USA/ Wet Blue whole drop splits/ Da bò đã thuộc và
chọn lọc theo yêu cầu (mã phân loại nội bộ WDS.USA) (xk) |
|
- Mã HS 41041900: WET BLUE COW SPLITS (Da Bò Thuộc Màu Xanh da vụn)
(69PLTS) xuất xứ:Việt Nam (xk) |
|
- Mã HS 41044900: 1/ Da bò (đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: 16/ Da chặt sẵn (NK) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: 2/ Da làm giày các loại (da thuộc) (NK) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: 24/ Da BBG (da bò đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: 84/ Da làm giày da bò thuộc (NK) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: Da bò khô đã qua xử lý, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41044900: Da bò thuộc (COW CRUST LEATHER) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: LEA009/ Da bò thuộc (thanh lý nguyên liệu từ TKN
102222435710/E11 ngày 17/09/2018- mục 15) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: LEA009/ Da bò thuộc (thanh lý nguyên liệu từ TKN
102803996850/E11 ngày 09/08/2019- mục 2) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: Nguyên phụ liệu dùng trong sản xuất giày: Da bò thuộc
khô ở dang khô (tâm) mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41044900: SP013-KS/ Da bò thuộc (đã xử lý bề mặt chưa xử lý màu)
(65,216.3SF5,689kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: SP013-KS/ Da bò thuộc (đã xử lý bề mặt chưa xử lý
màu)(50,188.5SF4,699kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: SP014-KS/ Da bò thuộc (đã xử lý bề mặt chưa xử lý màu)
(73,643.9SF7,051.8kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41044900: SP014-KS/ Da bò thuộc (đã xử lý bề mặt chưa xử lý màu)
(79,086SF7,688kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41053000: 4/ Da cừu (đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41053000: 86/ Da làm giày da cừu thuộc (NK) (xk) |
|
- Mã HS 41053000: VTGC8004/ Da Cừu thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41062200: 2/ Da dê (đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41062200: 85/ Da làm giày da dê thuộc (NK) (xk) |
|
- Mã HS 41062200: Vải da dê,không phải cites, nhà sx VINA O'SHOE, xuất xứ
Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk) |
|
- Mã HS 41063100: WBS/ Da lợn đã được thuộc và ướp muối Crom, chưa làm
khô và chưa được gia công thêm sau khi thuộc, cắt miếng nhỏ, rong bìa, kích
thước 80cm*60cm hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk) |
|
- Mã HS 41063100: WBS/ Da lợn đã được thuộc và ướp muối Crom, chưa làm
khô và chưa được gia công thêm sau khi thuộc, lớp thứ nhất, độ dày
0.6mm-1.0mm, kích thước 120cm*100cm, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk) |
|
- Mã HS 41063200: 2/ Da heo thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41063200: 3/ Da heo (đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41063200: 87/ Da làm giày da heo thuộc (NK) (xk) |
|
- Mã HS 41071200: 0018/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41071200: 0018/ Da bò thuộc thành phẩm (TORONTO SOFT TR1 0018,
màu NAVY 9892, mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 41071200: 140441/ Da thuộc (da bò) L RICMEN WALNUT (501) U43701-
100% Leather (TX theo TK 102927671230/E31 ngày 15/10/2019) (xk) |
|
- Mã HS 41071200: Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc, da lộn
của nguyên con dùng để bọc nệm ghế. COLOR: #919 màu xám. Hàng mới 100%, Dòng
số 2 tk: 103233224840, nhập 7000FTK, xuất trả 6758.3FTK (xk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HB334 tái xuất từ dòng hàng 6 tờ khai
103163786500 ngày 24/02/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HB531 hàng tái xuất từ dòng hàng 6 tờ
khai 103219482660 (24/03/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HC242 tái xuất từ dòng hàng 1 tờ khai
103252424330 ngày 9/4/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HO491 tái xuất từ dòng hàng 1 tờ khai
103239309022 ngày 03/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HO495 tái xuất từ dòng hàng 2 tờ khai
103021958100 ngày 02/12/2019 (xk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HP261 tái xuất từ tờ khai
101689951160 (03/11/2017) (xk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HT175 tái xuất từ dòng hàng 1 tờ khai
103219482660 ngày 24/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41071200: LX01/ Da bò thuộc HT375 tái xuất từ dòng hàng 2 tờ khai
103219482660 ngày 24/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41071200: MH-DAB001/ Da bò thuộc tầng 1_LEATHER. Dùng sản xuất
ghế sofa. Hàng mới 100% (tái xuất từ dòng hàng số: 1 TK số: 103092393020/E31
ngày 06/01/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41071200: MH-DAB001/ Da bò thuộc tầng 1_LEATHER. Dùng sản xuất
ghế sofa. Hàng mới 100% (tái xuất từ dòng hàng số:
1TK:103092393020/E31,06/01/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41071900: 1/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41071900: 5039/ Da bò thuộc các loại (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò đã thuộc thành phẩm, rộng 1.5mm. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/ Black (C). Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/ Black. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/ Navy (C). Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/ Navy. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/Cream (C). Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/Cream. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/Grey (C). Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/Grey. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/Royal Blue (C). Hàng Việt
Nam sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/Royal Blue. Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/White (C). Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff (Non Oil)/White. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff/Black (C). Hàng Việt Nam sản xuất,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff/Black. Hàng Việt Nam sản xuất, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff/Steel Gery (C). Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Cliff/Steel Gery. Hàng Việt Nam sản xuất,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc MGT/Silver (C). Hàng Việt Nam sản xuất, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc MGT/Silver. Hàng Việt Nam sản xuất, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc MGT/White (C). Hàng Việt Nam sản xuất, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc MGT/White. Hàng Việt Nam sản xuất, mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Oil Cliff/Forest Green (C). Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Oil Cliff/Forest Green. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Oil Cliff/Red #62 (C). Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Oil Cliff/Red #62. Hàng Việt Nam sản xuất,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Soft Cliff Cow/Black Cherry. Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Soft Cliff Cow/Black. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Soft Cliff Cow/Camel. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Soft Cliff Cow/Red. Hàng Việt Nam sản xuất,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Soft Cliff Cow/Royal Blue Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Soft Cliff Cow/White. Hàng Việt Nam sản
xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: Da bò thuộc Tumbled Cliff LP/Royal Blue. Hàng Việt Nam
sản xuất, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41071900: DC001/ Da bò thuộc- Calf Souple(xuất trả mục 3 tờ khai
102878686040-18/09/20) (xk) |
|
- Mã HS 41071900: NL08/ Da thuộc (Da bò) (TX TU TK
103178285010/E23(03/03/2020) MUC 8 (xk) |
|
- Mã HS 41071900: NL10/ Da bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41071900: NL10/ Da bò thuộc. Tái xuất theo TK 103201211631/E21
(dòng 01) (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6258/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
SHOULDER/SPLITS II (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6259/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
SHOULDER/SPLITS (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6260/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
BOTTOM/SPLITS I (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6261/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
BOTTOM/SPLITS II (xk) |
|
- Mã HS 41071900: SP6262/ Da bò thuộc đã qua sơ chế WET BLUE COW SPLITS
BOTTOM/SPLITS III (xk) |
|
- Mã HS 41079100: DA1/ Da lớp bọc gót (Da bò đã thuộc,đã gia công) (xk) |
|
- Mã HS 41079200: CRUST W42/ Da bò thuộc (Da lộn) (xk) |
|
- Mã HS 41079200: N01-001-J63/ Da bò lộn, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103191518950/E11, ngày 10/03/2020 dòng 12 (xk) |
|
- Mã HS 41079200: N01-001-J63/ Da bò lộn, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103201331220/E11, ngày 14/03/2020 dòng 2 (xk) |
|
- Mã HS 41079200: N01-001-J63/ Da bò lộn, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103225495001/E11, ngày 26/03/2020 dòng 22 (xk) |
|
- Mã HS 41079200: N01-001-J63/ Da bò lộn, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103333112851/E11, ngày 29/05/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079200: N01-001-J63/ Da bò lộn, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103333112851/E11, ngày 29/05/2020 dòng 2 (xk) |
|
- Mã HS 41079200: TP004A/ Da bò thuộc lớp hai nguyên tấm- đã sơn hoàn
chỉnh 1 (TP_Cow Split Leather (Double Butt) 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 0003/ Da bò thuộc (TAI XUAT MOT PHAN TU TO KHAI NHAP
SO: 103112442200/E31 Ngay 16/01/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 001/ Da bò thuộc-TKNK: 103353467120/E21(08/06/2020)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 01.1/ Da bò đã thuộc (đã gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites) chưa qua sử dụng gia công chế biến tại VN,
TX theo TK103320962360 ngày 20/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 01XK/ Da phèn xanh đã thuộc được gia công chế biến thêm
(cắt tỉa, khử mùi, làm mềm..v..v..). Hàng đóng pallet. Hàng mới (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (1036 SF 231.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (1172 SF 198.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (137.1 SF 12.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (1408.6 SF 142.5
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (1412.8 SF 145.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (1540.1 SF 124.9
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (1608.6 SF 195.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (164.7 SF 15.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (175.9 SF 21.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (1851.9 SF 199.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (1925.8 SF 201.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (2026.1 SF 442 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (2137.9 SF 250.3
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (223.3 SF 26 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (26.4 SF 2.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (2673.1 SF 279.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (2820.3 SF 301 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (3008.2 SF 369.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (313.6 SF 38.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (3428.7 SF 280.5
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (394.5 SF 43.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (431.3 SF 52.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (438.3 SF 56.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (46.3 SF 6 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (5032.2 SF 789 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (51.8 SF 5.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (53.7 SF 6.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (54.2 SF 6.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (5942.3 SF 649.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (70.4 SF 7.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (7087.1 SF 1357.3
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (807.7 SF 114.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (90.1 SF 12 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-002A/ Da bò thuộc thành phẩm (95 SF 11.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (132.7 SF 17.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (21.3 SF 3.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (22 SF 3.7 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (22.5 SF 2.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (23.8 SF 2.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (29.6 SF 2.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (39.6 SF 5.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (50.4 SF 3.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (6386.3 SF 757.3
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-008D/ Da bò thuộc thành phẩm (787.6 SF 89.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (101.1 SF 8.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1014.5 SF 78.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (102 SF 11.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1032.7 SF 114.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1032.8 SF 100.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1058.8 SF 126.5
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (106.4 SF 15.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (107 SF 16.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1088.8 SF 163.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (109.7 SF 14.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1136.4 SF 210.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1145.9 SF 115.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1153 SF 227.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1153.5 SF 146.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1201.3 SF 171.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1206.9 SF 129.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1211.6 SF 127.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1213.1 SF 170.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1243.8 SF 138.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1245.3 SF 184.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1252.8 SF 119.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1258.1 SF 177.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (126.6 SF 17.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1275.1 SF 133.3
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (129.1 SF 16.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1313.9 SF 243.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1319.1 SF 223.5
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (132.6 SF 10 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (134.7 SF 10.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1405.3 SF 174.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (145.5 SF 12.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1470.1 SF 235.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1474.8 SF 233.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (148.9 SF 16.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1482.6 SF 199 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1487.1 SF 195.9
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1526.4 SF 136.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (154.1 SF 15.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1547.3 SF 219.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1586.8 SF 142.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (159.7 SF 13 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (16.5 SF 2.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (160.7 SF 29.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (161.6 SF 24.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (163.9 SF 26 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (167.5 SF 18.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1674.5 SF 138.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1690.6 SF 146.5
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1699.7 SF 184.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1719 SF 145.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1742.6 SF 188.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1784.4 SF 267.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (179.3 SF 21 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1791.2 SF 133.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (18 SF 1.9 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1800.4 SF 209.5
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1810.1 SF 169.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1815 SF 259.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1818.1 SF 234.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (185.3 SF 28.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (187.7 SF 21 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (189.6 SF 21.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (191.3 SF 32.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (192.2 SF 32.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1921.4 SF 276.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (194 SF 18.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (194.6 SF 18.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (1942.5 SF 260.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (195.6 SF 34.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (197.4 SF 21.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (199.4 SF 22.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (200.7 SF 27.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2005.1 SF 269.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2012.5 SF 250.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (203.7 SF 27.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2034 SF 398.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2040.1 SF 245.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2053.2 SF 222.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2054.4 SF 241.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2062.3 SF 291.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (207.3 SF 34.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (209.9 SF 19.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2166.7 SF 203.9
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (22.4 SF 3 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (220.8 SF 24.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (222.2 SF 25.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2259 SF 207.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (226.6 SF 40.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (23.6 SF 2.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (23.6 SF 2.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2306 SF 222.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2363 SF 268.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2375.2 SF 211.9
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (24.3 SF 3 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (24.4 SF 2.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (24.8 SF 2.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (24.9 SF 3.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2418.1 SF 204.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2431.9 SF 215.3
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2444.2 SF 289.3
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (245.6 SF 43 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (247.2 SF 20.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (247.6 SF 14.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (248.3 SF 24 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (25.3 SF 2.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (25.6 SF 3.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2569.1 SF 200.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (26.5 SF 3.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (26.9 SF 3 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2604 SF 317.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2614.9 SF 397.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (264.2 SF 29.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (264.8 SF 38 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2684.2 SF 419.5
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (27.4 SF 3.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (27.5 SF 3.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (27.9 SF 2.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (27.9 SF 3.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2781 SF 380.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2793.3 SF 577.3
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (28.3 SF 3.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (285.5 SF 48.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (289.4 SF 35.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (29.8 SF 3.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (291.8 SF 42.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (296.6 SF 50.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (297.1 SF 43 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (2970.2 SF 366.7
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (30.8 SF 3.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (302.2 SF 25.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3039.8 SF 350.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (308.4 SF 41.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (309.8 SF 48.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (310.1 SF 57.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3107.7 SF 357.5
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3147.6 SF 377.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (318.1 SF 24.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (318.9 SF 43.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (320.1 SF 31.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3306.7 SF 425.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (333.2 SF 42.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (339.7 SF 39.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (349.3 SF 58 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (349.8 SF 44.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3522.2 SF 314.9
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3610.1 SF 715.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (37.6 SF 7.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3706.3 SF 593.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (384.3 SF 52.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (385.9 SF 57.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3873.1 SF 425.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (3944.1 SF 399.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (4175.2 SF 689.9
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (42.4 SF 5.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (42.8 SF 6.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (4289.7 SF 723.2
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (43.5 SF 3.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (43.7 SF 3.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (44.4 SF 6.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (45.7 SF 4 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (45.7 SF 4.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (45.8 SF 2.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (45.9 SF 4.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (452.1 SF 38.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (455.7 SF 64 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (46.1 SF 6.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (46.2 SF 5.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (46.5 SF 5.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (4659.7 SF 561.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (47 SF 6.4 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (47.3 SF 5 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (47.5 SF 6.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (47.7 SF 4.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (48 SF 7.1 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (48.2 SF 5.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (48.5 SF 6.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (48.9 SF 5.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (488.1 SF 56.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (49.4 SF 4.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (498.9 SF 50.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (50 SF 4.8 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (50.3 SF 7.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (50.4 SF 4.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (507.2 SF 58 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (51 SF 5.7 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (51.2 SF 6.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (515.7 SF 86.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (52.2 SF 5.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (52.3 SF 5 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (524.8 SF 68.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (526.6 SF 80.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (529.9 SF 78.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (53.1 SF 5.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (53.8 SF 5.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (532.7 SF 70.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (54.9 SF 5.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (54.9 SF 6.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (545.1 SF 76.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (548.3 SF 71.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (549.7 SF 86.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (55 SF 6.6 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (55.4 SF 6 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (553.9 SF 73.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (5564.4 SF 748 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (56.4 SF 7.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (57.4 SF 5.1 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (58 SF 7.6 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (58.5 SF 8.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (5826.1 SF 949.1
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (586.1 SF 59.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (594.3 SF 45.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (601.4 SF 42.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (63.8 SF 9.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (6351.2 SF 756.4
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (636.3 SF 117.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (654.8 SF 84.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (66.4 SF 8.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (6776.9 SF 612.8
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (690 SF 103.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (6924.4 SF 701.3
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (70.9 SF 9.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (71.2 SF 9.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (71.6 SF 9.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (712.4 SF 69.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (712.8 SF 60.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (716.8 SF 80.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (7177.8 SF 604 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (7307.6 SF 692 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (74.9 SF 6 KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (749.2 SF 82.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (75.7 SF 10.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (755.8 SF 128.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (767.5 SF 71.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (80.9 SF 8.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (812.7 SF 98.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (814.1 SF 114.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (815 SF 116.6 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (82 SF 10.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (82.2 SF 11.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (82.4 SF 10.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (8250.2 SF 985.6
KGM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (832.6 SF 76.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (85.1 SF 11.3 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (85.2 SF 10.5 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (865.8 SF 104 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (90.6 SF 15.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (912.4 SF 90.4 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (936.2 SF 117.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (945.3 SF 143.9 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (96.8 SF 10.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (960.7 SF 121.2 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (987.6 SF 144.7 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 02HDT-010A/ Da bò thuộc thành phẩm (99.6 SF 14.8 KGM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 063/ Da bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 066/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 092/ Da bò bọc gót (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc (muc so 1 TK: 103380365760/E23) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 1/ Da bò thuộc 1.2-1.4mm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 10357/ Mặt Giày Bằng Da Bò Đã Bắn Laser (1 Bộ 2 Miếng)
NL: 14/10357 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 11/ Da bò thuộc 1.4M/M DRUM DYED LEATHER WASHABLE (INK
TYPE) (Da đã thuộc, không thuộc đối tượng kiểm dịch) thuoc dong hang so 01
cua TKN so 103090227000 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 129/ Miếng bọc gót giày (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-PU12/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-PU14/ Da bò thuộc thành phẩm (124.74 KG 973.4 SF)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU10/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU12/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU14/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU15/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 20-SU16/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại (Natural Smooth Calf O1
(Boston)- 1.2-1.4mm), (xuất chuyển tiếp 1 phần tờ khai số 103131600940 ngày
04/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại (Refined Pebble O1 (Embossed
Chicago)- 1.3-1.5mm), size 1.3-1.5mm (xuất chuyển tiếp 1 phần tờ khai số
103160393710 ngày 21/02/2020 dòng số 4 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại (Smooth Trim O1 (Messico PU
Split)- 1.3-1.5mm), (xuất chuyển tiếp 1 phần tờ khai số 103185793100 ngày
06/03/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại (Smooth Trim O1 (Messico PU
Split)- 1.3-1.5mm, (xuất chuyển tiếp 1 phần tờ khai số 103185793100) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại Cross Grain O1 (Alpina PU
Split)- 1.3-1.5mm màu BLACK xuất trả 1 phần của dòng 1 thuộc tờ khai nhập
103257057850 ngày 11/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại KS Bonita SF- Facing (Double
Butt Split)- 1.3-1.5mm màu KS NIGHTCAP xuất 1 phần thuộc tờ khai nhập
103354772620 ngày 09/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại Polished Pebble (Boom) Sides-
1.6-1.8mm màu CHALK xuất trả 1 phần của dòng 2 thuộc tờ khai nhập
103131579830 ngày 04/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại Refined Calf (Armor Gloss)
Sides- 1.3-1.5mm màu CHALK xuất trả 1 phần của dòng 3 thuộc tờ khai nhập
103215099520 ngày 21/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại Smooth Trim O1 (Messico PU
Split)- 1.3-1.5mm màu BARK BROWN xuất trả 1 phần của dòng 1 thuộc tờ khai
nhập 103173917710 ngày 29/02/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại Smooth Trim O1 (Messico PU
Split)- 1.3-1.5mm màu BLACK xuất trả 1 phần của tờ khai nhập 103222829030
ngày 25/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại Smooth Trim O1 (Messico PU
Split)- 1.3-1.5mm màu CHALK xuất trả 1 phần của tờ khai nhập 103222829030
ngày 25/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại, KS BANK (PEBBLE SIDES)-
1.2-1.4MM, (xuất chuyển tiếp 1 phần tờ khai số 103179179500 dòng số 2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 29/ Da Bò thuộc các loại, Nappa for Quilting (Dino
Lamb)- 0.8-1.0mm, màu CHALK, (xuất chuyển tiếp một phần tờ khai 103223307350
ngày 25/03/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 31/ Da Bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 34/ Da bò (da thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 36/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 410799000015/ Da thuộc (da bò) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 43/ Da bò thuộc chưa phun sơn và chưa tạo hoa văn (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 52/ Da thật (da trâu, da bò đã thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 54/ Da thuộc (Hàng kg thuộc diện kiểm dịch theo thông
tu 15-2018 của Bộ Nông Nghiệp và phát triển nông thôn, ngày 29/10/2018) (Tái
xuất 1 phần TK số 103246714540 dòng số 1). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 56153/ Mặt Giày Bằng Da Bò Đã Bắn Laser (1 Bộ 4 Miếng)
NL: 11/56153 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: 9413/ Đế Lót Giày Bằng Da Bò Đã Bắn Laser (1 Bộ 2
Miếng) NL: 4/9413 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: AADT00/ Da thuộc các loại (hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: AMARA-DBBK200530/ Da bò bồi keo (3444 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Bảng màu mẫu bằng da bò.SH163F01-SLING (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1,056.00 sf 98.10 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1,065.00 SF 98.94 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1,105.00 sf 102.66 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1,718.00 sf 159.61 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1,782.00 sf 165.55 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1,892.00 SF 175.76 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1,971.90 SF 183.19 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (10 SF 0.93 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (10 SF 0.93M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (10 SF 0.93M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (10,875.00 sf 1,010.31 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (10.00 SF 0.93 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (10.1 SF 0.94M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (100 SF 9.29 M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (100 SF 9.29M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (100.00 SF 9.29 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1002.4 SF 93.13M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1004.5 SF 93.32 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1007.1 SF 93.56M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1009.4SF 93.78M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (101,473.70 SF 9,427.13
M2). hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1016 SF 94.39M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1017.1 SF 94.49M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (102.5 SF 9.52M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (103 SF 9.57M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1042 SF 96.80 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1067 SF 99.13M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (107.4 SF 9.98M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (10785.7 SF 1002.02M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (11 SF 1.02M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (11,948.70 SF 1,110.06 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (11.1 SF 1.03M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (11.30 SF 1.05 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (110 SF 10.22M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1116 SF 103.68M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (114.2 SF 10.61M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (114.9 SF 10.67M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1150 SF 106.84M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1150.6 SF 106.89M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (11712.00 sf 1088.08 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (118 SF 10.96M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (118,384.90 SF 10,998.22
M2). hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (118.00 sf 10.96 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (11810 SF 1097.18M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (11969.3 SF 1111.98M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1197 SF 111.2M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (11978.3 SF 1,112.81 M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (12 SF 1.11M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (12,015.60 sf 1,116.28 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (12,445.70 SF 1,156.23 M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (120 SF 11.15 M2) (xk) |
| - |
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (120 SF 11.15M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (120.00 sf 11.15 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1200 SF 111.48M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1203.6SF 111.82 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1209 SF 112.32M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1216 SF 112.97M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (122.5 SF 11.38M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (123 SF 11.43M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1231 SF 114.36M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (124 SF 11.52M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1247 SF 115.85M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (125 SF 11.61M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (125 SF 11.61M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (126 SF 11.71M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1263 SF 117.34M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (127 SF 11.8M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (129.5 SF 12.03M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (12921.1 SF 1200.4M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (130 SF 12.08M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (131425.70 SF 12209.75 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (132 SF 12.26M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (133 SF 12.36M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (135.00 SF 12.54 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1355 SF 125.88M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1362 SF 126.53M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (137.00 sf 12.73 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (13771.7 SF 1279.42M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (13817.9 SF 1283.71 M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1387 SF 128.85M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (139.5 SF 12.96M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (14.2 SF 1.32M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (140.00 SF 13.02 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (141 SF 13.1M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (141.4 SF 13.14M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (147 SF 13.66M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1478 SF 137.31 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (148.2 SF 13.77M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (148.6 SF 13.81M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1499 SF 139.26M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (15 SF 1.39 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (15 SF 1.39M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (15,261.70 SF 1,417.84 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (15,781.60 sf 1,466.14 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (15,827.30 sf 1,470.40 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (15,836.30 SF 1,471.23 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (15.00 SF 1.39 M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (150 SF 13.93 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (150 SF 13.94M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (150.00 SF 13.94 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (150.00 SF 13.95 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1500 SF 139.35 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1500 SF 139.35M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1501 SF 139.44 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1508.3 SF 140.12 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (151.3 SF 14.06M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (152 SF 14.12M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (15206.1 SF 1412.68M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (154 SF 14.31M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (155 SF 14.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (155.00 sf 14.40 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (157 SF 14.59M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16 SF 1.49 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16 SF 1.49M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16,328.30 SF 1,516.94 M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16,807.00 sf 1,561.42 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16,874.80 sf 1,567.72 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16.00 SF 1.49 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (160 SF 14.86M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (160 SF 14.86M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (160.00 SF 14.88 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16000 SF 1486.44 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1610 SF 149.57M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1621 SF 150.59M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1625 SF 150.97M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16346.3 SF 1,518.61 M2).
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16474.9 SF 1530.56M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1649 SF 153.2M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (16514.90 SF 1534.27 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (166.0 SF 15.42 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (166.00 SF 15.42 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (167 SF 15.51M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (167.00 SF 15.51 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1689.7 SF 156.98M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17 SF 1.58M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17 SF 1.58M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17,197.20 SF 1,597.66 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17,363.50 SF 1,613.11 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17,526.70 SF 1,628.27 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17,775.80 SF 1,651.41 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17.4 SF 1.62M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (170 SF 15.79M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (170.00 SF 15.79 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1700 SF 157.93M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17065.60 SF 1585.42 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (171.10 SF 15.89 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (173.9 SF 16.16M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (176.9 SF 16.43M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (177.00 sf 16.44 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1789.6 SF 166.26 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (17953.8 SF 1667.95M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (18 SF 1.67 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (18 SF 1.67M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (18,050.20 sf 1,676.91 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (18.4 SF 1.71 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (180.3 SF 16.75M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (18176.8 SF 1688.67M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (18673.7 SF 1734.83 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1895.6 SF 176.11M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (19 SF 1.77M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (19,097.70 sf 1,774.21 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (19,869.00 SF 1,845.88 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (19.4 SF 1.8M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (19.6 SF 1.82M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1900 SF 176.51M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (19000 SF 1765.14M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (192.4 SF 17.87M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1936 sf 179.86 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (19419.6 SF 1804.12M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (195 SF 18.12 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (195.00 sf 18.12 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (1950.80 SF 181.23 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (197.4 SF 18.34M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (199 SF 18.49M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,213.70 sf 205.62 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,238.00 sf 207.90 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,391 sf 222.13 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,463.80 SF 228.89 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,468.00 SF 229.28 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,515.00 sf 233.65 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,561 SF 237.92 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,637.00 sf 244.98 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,639.21 SF 245.19 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,816.40 sf 261.65 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2,962.00 sf 275.18 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20 SF 1.86 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20 SF 1.86M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20 SF 1.86M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20,295.80 SF 1,885.52 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20.00 SF 1.86 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20.00 SF 1.86 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20.4 SF 1.9M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20.7 SF 1.92M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (200 SF 18.58M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (200.00 SF 18.58 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2000 SF 185.8M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (20000 SF 1,858.05 M2).
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2006.3 SF 186.39M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2009.1 SF 186.65M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (201 SF 18.67M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2012 SF 186.92 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (204 SF 18.95M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (207 SF 19.23 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (207 SF 19.23M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2088.2 SF 194M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (21 SF 1.95M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2119 SF 196.86M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (215.5 SF 20.02M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2150 SF 199.74M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2173 SF 201.88M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (21918.9 SF 2036.32M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (22,166.30 SF 2,059.31 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (22,757.50 SF 2,114.23 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (220 SF 20.44M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2220 SF 206.24M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2247 SF 208.75 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (228 SF 21.18M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (23,612.00 SF 2,193.61 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (23199.4 SF 2155.28M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2329 SF 216.37M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (234.1 SF 21.75M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2346 SF 217.95M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (235 SF 21.83M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (236 SF 21.92M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (23996 SF 2229.28M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (24 SF 2.23 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (24 SF 2.23M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (24,618.90 SF 2287.14 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (24.40 SF 2.27 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (240 SF 22.3M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (240 SF 22.3M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (244.3 SF 22.7M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2483 SF 230.68 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (249.00 SF 23.13 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (25 SF 2.32 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (25 SF 2.32 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (25 SF 2.32 M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (25 SF 2.32M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (25.00 SF 2.32 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (250 SF 23.23M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (256.1 SF 23.79M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2564 SF 238.2M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (259 SF 24.06M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2590 SF 240.62M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (26 SF 2.42M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (260.00 sf 24.15 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (262.7 SF 24.41M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2621.6 SF 243.55M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2648 SF 246.01 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2653 SF 246.47M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (267.8 SF 24.88M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (268.5 SF 24.94M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (269.2 SF 25.01M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (27,710.40 SF 2,574.36 M2).
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (27.5 SF 2.55M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (270 SF 25.08M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (270 SF 25.08M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2717.1SF 252.42 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (274 SF 25.46M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (278 SF 25.83M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (279.2 SF 25.94M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (27917 SF 2593.55 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (28 SF 2.60 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (28 SF 2.6M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (28,772.80 sf 2,673.05 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (28,908.30 SF 2,685.65 M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (28.3 SF 2.63 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (28.9 SF 2.68M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (280 SF 26.01M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (280.20 SF 26.03 M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (280.8 SF 26.09M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (28000 SF 2601.26M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (2880 SF 267.56M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (29 SF 2.69 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (29 SF 2.69M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (29,076.90 SF 2,701.33 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (29,934.00 SF 2,780.93 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (29.1 SF 2.7M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (296 SF 27.5M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3 SF 0.28M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3,207.00 sf 297.94 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3,213.60 SF 298.55 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3,778.40 sf 351.04 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3,855.0 SF 358.14 M2).
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3,877.60 sf 360.24 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3,959.00 sf 367.80 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (30 sf 2.79 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (30 SF 2.79M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (30 SF 2.79M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (30.00 sf 2.79 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (30.00 SF 2.79 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (300 SF 27.87 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (30000 SF 2,787.07 M2).
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (30SF 2.79 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (31,459.90 sf 2,922.70 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (31.7 SF 2.95M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (317.7 SF 29.52M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (32 SF 2.97 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (32 SF 2.97M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (321.8 SF 29.9M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (323 SF 30.01M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (327.9 SF 30.46M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (33,578.60 SF 3,119.54 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (33.5 SF 3.11M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (330 SF 30.66M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (330.00 SF 30.66 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (335.00 sf 31.12 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (337.00 sf 31.31 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (34.2 SF 3.18M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (34.20 sf 3.18 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (340.00 SF 31.59 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3400 SF 315.87M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (348 SF 32.33M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3498 SF 324.97M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (35.00 sf 3.25 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (352 SF 32.7M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (35381.2 SF 3286.96M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3583 SF 332.87M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (36,075.40 SF 3,351.48 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (36,452.70 SF 3,386.54 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (36.00 SF 3.35 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (36.2 SF 3.36M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (36.4 SF 3.38M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (3600 SF 334.45M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (368.00 SF 34.19 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (37 SF 3.44M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (370.00 sf 34.39 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (380 SF 35.3M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (380 SF 35.3M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (39 SF 3.62 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (392 SF 36.42M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (395.00 SF 36.73 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (399 SF 37.07M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4,457.00 sf 414.07 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4,517.00 SF 419.64 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4,540.30 sf 421.80 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4,542.00 sf 422.01 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (40 SF 3.72 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (40 SF 3.72M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (40 SF 3.72M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (40.1 SF 3.73M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4009.1 SF 372.45M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (40153.50 sf 3730.34 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (409.6 SF 38.05M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (41 SF 3.81M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (41,453.00 SF 3,851.08 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (410.00 sf 38.10 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (411.20 SF 38.20 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (425.90 sf 39.57 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (428 SF 39.76M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (43 SF 3.99M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (430 SF 39.95M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (430.70 SF 40.02 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (435 SF 40.41M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4358.4 SF 404.91M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (436.7SF 40.57 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (44 SF 4.09M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (44,822.90 sf 4,164.15 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (444 SF 41.25M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (45 SF 4.18 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (45 SF 4.18M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (45.00 SF 4.18 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4525 SF 420.38M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (454 SF 42.18M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4584.6 SF 425.92M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (46 SF 4.27M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (46,033.90 SF 4,276.68 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (461 SF 42.83M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (465 SF 43.2M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (465.9 SF 43.28M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4720 SF 438.5M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (473.5 SF 43.99M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (475.00 SF 44.08 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (48 SF 4.46M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (488 SF 45.34M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4892 SF 454.48M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (49 SF 4.55M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (490.00 SF 45.57 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (4929.3 SF 457.94M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (5,314.00 sf 493.70 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (50 SF 4.65 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (50 SF 4.65 M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (50 SF 4.65M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (50 SF 4.65M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (50.00 SF 4.64 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (50.00 sf 4.65 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (50.00 SF 4.65 M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (500 SF 46.45M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (500.00 sf 46.45 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (504.3 SF 46.85M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (5057 SF 469.81M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (509.90 SF 47.36 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (52 SF 4.83M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (5230 SF 485.88M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (52331.10 SF 4861.68 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (530 SF 49.24M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (530.00 sf 49.24 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (54.2 SF 5.04M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (54.3 SF 5.04 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (540.00 SF 50.20 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (548.80 SF 51.00 M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (55.00 sf 5.11 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (55.00 SF 5.11 M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (5524.50 sf 513.24 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (5585 SF 518.86M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (564.10 SF 52.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (57,938.10 SF 5,382.59 M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (576.8 SF 53.59M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (581 SF 53.98M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (589 SF 54.72 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (59 SF 5.48M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (59,262.90 SF 5,505.66 M2).
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (5956 SF 553.33M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (598.3 SF 55.58M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6,310.57 sf 586.27 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6,778.00 sf 629.69 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6,935.00 sf 644.28 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (60 sf 5.57 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (60 SF 5.57M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (60.00 sf 5.57 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (60.00 SF 5.58 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (600 SF 55.74M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (610 SF 56.67M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6120 SF 568.56M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (61777.40 SF 5739.26 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (62,584.20 sf 5,814.21 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (621 SF 57.69M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (63 SF 5.85M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6367.1 SF 591.52M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (64 SF 5.95M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (64.6 SF 6 M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (640.00 SF 59.45 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6499 SF 603.77M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (65 SF 6.04M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (65 SF 6.04M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (65.00 SF 6.04 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (650 SF 60.39M2). (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6508.3 SF 604.64M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (66 SF 6.13 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (66 SF 6.13M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (66.6 SF 6.19M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6670 SF 619.66M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (67.7 SF 6.29M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6771 SF 629.04 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (68.8 SF 6.39M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (69 SF 6.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (69.2 SF 6.43M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (6904.2 SF 641.42 M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (7,087.00 sf 658.38 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (7,110.70 SF 660.60 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (70 sf 6.50 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (70 SF 6.50 M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (70 SF 6.5M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (70 SF 6.5M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (70.00 sf 6.51 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (72.2 SF 6.71M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (72.6 SF 6.74M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (733 SF 68.1M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (734.1 SF 68.2M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (75 SF 6.97M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (75.10 sf 6.98 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (750.00 SF 69.68 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (7505.5 SF 697.28M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (7565.2 SF 702.82M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (77 SF 7.15M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (78.9 SF 7.33M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (780.00 sf 72.52 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (785.00 SF 72.91 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (79 SF 7.34M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (793.8 SF 73.75M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (8,226.00 SF 764.21 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (8.70 sf 0.81 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (80 SF 7.43M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (80 SF 7.43M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (80.00 SF 7.43 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (8016.10 SF 744.72 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (807.6 SF 75.03M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (81.00 SF 7.53 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (81.9 SF 7.61M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (8130.4 SF 755.33M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (8286 SF 769.79M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (84 SF 7.8M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (85 SF 7.9M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (8567 SF 795.89M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (858 SF 79.71M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (88.9 SF 8.26M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (8822.9 SF 819.67M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (89 SF 8.27M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (89.6 SF 8.32M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (9 SF 0.84M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (9,299.00 SF 863.89 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (9,650.00 sf 896.51 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (9,685.00 sf 899.75 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (90 SF 8.36M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (90.00 SF 8.37 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (91.7 SF 8.52M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (928 SF 86.21M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (929 SF 86.31M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (941 SF 87.42 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (9603.6 SF 892.2M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (97.1 SF 9.02M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (9710 SF 902.08 M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (972.5 SF 90.35M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (98 SF 9.1M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (980 SF 91.04M2). hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm (9927 SF 922.24M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm 1,369.20 SF 127.20 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm 10243.9 SF 951.68 M2). hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(120.00 SF 11.16 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(12193.00 SF 1132.76 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(160.00 SF 14.85 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(250.00 SF 23.23M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(30 SF 2.79 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(35 F 3.25 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(36 SF 3.34 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(393 SF36.51M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(40 F 3.72 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(40 SF 3.72 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(40.5 SF 3.76 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(447.3 SF41.56 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(45 F 4.18 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(50.00 SF 4.65 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BC1/ Da bò thuộc thành phẩm(850.00 SF 78.97 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: BING 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm phun
sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C57/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C58/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C59/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C60/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C61/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C62/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: C63/ Da bò thuộc đã xử lý màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CAMPUS 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (90.58 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: cl/ da bò thuộc- LEATHER: D71D309T08-61: 511SQFT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: cl/ da bò thuộc- LEATHER: D71D310T08-61: 65.75 SQFT
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: cl/ da bò thuộc- LEATHER: U713819T13-51: 669.25 SQFT
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: CL/ Da bò thuộc PLT2990101, Inv No: CD1041966, ITEM
NO:U714145T12-01:1,638.20 SQFT, thuộc TKHQ số: 103136845821/E11. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CL/ Da bò thuộc PLT29C0011, Inv No: CD1042147, ITEM
NO:U710007T16-01: 2,222.00SQFT, thuộc TKHQ số: 103174597150/E11. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: COW FOULARD B1/ Da bò thuộc. (FOULARD BLACK) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: COW LEATHER 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: COW LINING 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.0- 1.2 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 1.0- 1.2 mm, SF: 3388.5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.0- 1.8 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.2- 1.4 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.2-1.4 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.2-1.6 mm, SF: 790.8) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.4- 1.6 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.4-1.6 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 473.6) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.6- 1.8 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 1.6- 1.8 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.6- 1.8 mm, SF 217.2 29 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 1.6- 1.8 mm, SF 5167.6 689.5 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 1.6- 1.8 mm, SF: 254.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.6- 1.8 mm, SF: 316.3, 1.82USD/SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.6- 1.8 mm, SF: 602.4 86 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.6- 2.0 mm, SF 8630.6 1056.7 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 1.6- 2.0 mm, SF: 1547.3 223.6 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 1.6-1.8 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.8- 2.0 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 1.8- 2.0 mm, SF: 4082.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.8- 2.0) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 1.8- 2.0, SF: 205.5 28.6 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Do day 2.0- 2.2 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620 (Độ dày 2.0- 2.2 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620, (độ dày: 1.4-1.6 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620, (độ dày: 1.6- 1.8 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620, (độ dày: 1.8- 2.0 mm), (SF: 636.1 88.2 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620, (SF: 1101 147 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620, độ dày (1.6-1.8 mm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CR-0620/ Da bò thuộc thành phẩm Finished Crust leather
CR-0620, độ dày: 1.8- 2.0 mm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W01/ Da sơ chế (da bò thuộc thành phẩm) (hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W01/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W02/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W03/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W04/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W05/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W08/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W09/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W12/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W14/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W17/ Da sơ chế (da bò thuộc thành phẩm) (hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W17/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W18/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W19/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W22/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W24/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W27/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W28/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W29/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W30/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W31/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W33/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W34/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W39/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: CRUST W41/ Da sơ chế (da bò thuộc) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò 1.2-1.4mm FP virgin leather Techno (wet blue)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc (Cow Finished Leather) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc (Kích cỡ 1.8-2.0mm, loại bò nuôi, tên
khoa học là Bos Taurus, không nằm trong danh mục CITES).Hang moi 100%. Hàng
tái xuất 1 phần mục số 1 tờ khai số: 103278308560/E31-23/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc (Kích cỡ 1.8-2.0mm, loại bò nuôi, tên
khoa học là Bos Taurus, không nằm trong danh mục CITES).Hang moi 100%. Hàng
tái xuất 1 phần mục số 1 tờ khai số: 103339474930/E31-01/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò đã thuộc thành phẩm (dày:1.24-1.46mm, khổ
1.12-1.67m2/pcs) mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (Cow Finished Leather- BBG Nappa/Brown TK:
1.9-2.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (Cow Finished Leather) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (FOULARD BLACK), (133.99 M2/ 196 tấm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc (FOULARD CRUST BLACK)/ 09 tấm. (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc đã được gia công, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc mẫu, mã hàng: LK2502# (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc mẫu, mã hàng: VNLK1238# (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc thành phẩm hiệu NAPPA (COW LEATHER 1.46MM
BIG NAPPA BLACK 920B140-01) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc thành phẩm hiệu NAPPA (COW LEATHER 1.46MM
BIG NAPPA BLACK 920B159-01) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc thành phẩm hiệu NAPPA (COW LEATHER 1.46MM
BIG NAPPA STAR WHITE 920B158-01) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: da bò thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc, mã L0014167/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc, mã L004ST/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò thuộc, mã L004SU/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC-Da bò cứng màu caramel dày 2.0 mm (hóa đơn
0000397 ngày 05/06/2020 mẫu số 01GTKT0/001 Ký hiệu HT/19E) mới 100% xuất xứ:
ViệtNam (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC-Da bò cứng màu chocolate 3.4-3.6 mm (hóa
đơn 0000397 ngày 05/06/2020 mẫu số 01GTKT0/001 Ký hiệu HT/19E) mới 100% xuất
xứ: ViệtNam (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC-Da bò cứng màu đen 2.4-2.6 mm (hóa đơn
0000397 ngày 05/06/2020 mẫu số 01GTKT0/001 Ký hiệu HT/19E) mới 100% xuất xứ:
ViệtNam (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC-Da bò cứng màu đen 3.4-3.6 mm (hóa đơn
0000397 ngày 05/06/2020 mẫu số 01GTKT0/001 Ký hiệu HT/19E) mới 100% xuất xứ:
ViệtNam (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA BÒ THUỘC-Da bò ruột nhung màu đen 1.8-2.0 mm (hóa
đơn 0000397 ngày 05/06/2020 mẫu số 01GTKT0/001 Ký hiệu HT/19E) mới 100% xuất
xứ: ViệtNam (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da bò, B0204120X12FI0N (2FI) 1.2-1.4mm SWAN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da tấm chưa định hình đã qua xử lý YKA (TNB.HGS960),
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thật các loại (Da bò thuộc)- LEATHER, Tái xuất TK
103266363910(16/4/2020), phụ lục 3 mục 1, có 105.91 M2 xuất hết. (xk) |
|
- Mã HS 41079900: Da thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DA01/ Da các loại (1.8-2.0mm, da bò đã thuộc, loại bò
nuôi, tên khoa học Bos Taurus, không nằm trong danh mục CITES), hàng tái xuất
một phần mục số 4 của tờ khai NK số 103302120130/E31 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DAB01/ Da bò đã thuộc, không thuộc danh mục CITES. Tái
xuất một lượng da bò đã thuộc từ dòng hàng số 01 của tờ khai nhập số
103160791900/E21, ngày 22/02/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DB/ Da bò thuộc đã được gia công, hàng không thuộc danh
mục Cites. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công hêm sau khi thuộc
(Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100%. Chuyển giao theo mục 1
TKNK#102846828560 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites), mục số 1 của TKNK# 102974484320,
hàng chưa gia công, sản xuất tại Việt Nam. (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites), mục số 1 của TKNK# 103093665140,
hàng chưa sản xuất gia công tại Việt Nam. (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites), mục số 1 của TKNK# 103128775740,
hàng chưa sản xuất gia công tại Việt Nam. (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites), mục số 1 của TKNK# 103218950220,
hàng chưa sản xuất gia công tại Việt Nam. (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites), mục số 1 của TKNK# 103329897160,
hàng chưa sản xuất gia công tại Việt Nam. (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100%. Chuyển giao theo mục 1
TKNK#103158840260 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100%. Chuyển giao theo mục 2
TKNK#102947189000 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100%. Háng tái xuất theo mục
1 TKNK#103197691330 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100%.. Chuyển giao theo mục
1 TKNK#102827689310 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò đã thuộc, đã được gia công thêm sau khi
thuộc (Hàng không thuộc danh mục xin Cites). Mới 100%.. Chuyển giao theo mục
1 TKNK#102866775910 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc 1.6-1.8mm xuất trả theo TK
103031865310/E31 NGÀY06/12/2019 (dòng số 13) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc 1.6-1.8mm xuất trả theo TK
103031865310/E31 NGÀY06/12/2019 (dòng số 3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DBT/ Da bò thuộc 1.6-1.8mm xuất trả theo TK
103071553320/E31 NGÀY25/12/2019 (dòng số 12) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DLGD/ Da bò thuộc làm giầy dép các loại,(tái xuất 1
phần nguyên liệu của TK, theo mục 2 trên TK 103275859150 ngày 22/04/2020),
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-023/ Da bò thuộc thành phẩm (584.6 SF 54.31 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (1,290.2 SF 119.86 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (1,312.3 SF 121.91 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (10566.5 SF 981.63 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (108 SF 10.03 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (109 SF 10.13 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (11 SF 1.02 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (1111.7 SF 103.28 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (114.6 SF 10.65 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (1170.1 SF 108.7 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (11768.2 SF 1093.27 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (1180.9 SF 109.71 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (1195.2 SF 111.03 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (123.7 SF 11.49 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (13.7 SF 1.27 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (14.6 SF 1.36 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (149.7 SF 13.91 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (150 SF 13.94 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (155 SF 14.4 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (173.10 SF 16.08 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (174.4 SF 16.2 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (179 SF 16.63 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (179.6 SF 16.68 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (18.4 SF 1.71 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (182.2 SF 16.93 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (1970.4 SF 183.05 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (208.9 SF 19.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (22.5 SF 2.09 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (23.6 SF 2.19 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (240.3 SF 22.32 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (241 SF 22.39 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (254.8 SF 23.67 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (257.1 SF 23.88 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (26 SF 2.42 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (2751.1 SF 255.59 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (2850.4 SF 264.8 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (2968.6 SF 275.79 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (31.4 SF 2.92 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (3105.3 SF 288.48 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (329.2 SF 30.58 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (34 SF 3.16 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (3425.3 SF 318.21 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (38 SF 3.53 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (38.3 SF 3.56 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (391 SF 36.32 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (3957.7 SF 367.67 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (3981 SF 369.83 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (4,351.6 SF 404.26 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (405.4 SF 37.66 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (44.2 SF 4.11 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (4428.3 SF 411.39 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (46.6 SF 4.33 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (463 SF 43.01 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (4889.6 SF 454.24 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (5,186.2 SF 481.8 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (5076.8 SF 471.63 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (537.4 SF 49.92 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (5398 SF 501.49 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (5456.2 SF 506.88 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (55 SF 5.11 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (5655.5 SF 525.4 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (5875.8 SF 545.86 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (592.7 SF 55.06 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (60.1 SF 5.58 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (6024.6 SF 559.69 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (661.7 SF 61.47 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (6688.4 SF 621.35 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (67 SF 6.22 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (684.4 SF 63.58 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (69 SF 6.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (73 SF 6.78 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (7418.1 SF 689.14 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (747.9 SF 69.48 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (78.1 SF 7.26 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (79 SF 7.34 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (81.7 SF 7.59 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (84.2 SF 7.82 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (840.6 SF 78.09 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (8423.7 SF 782.56 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (86.1 SF 8 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (86.8 SF 8.06 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (8686.3 SF 806.96 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (89.5 SF 8.31 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (9148.7 SF 849.91 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-024/ Da bò thuộc thành phẩm (95.3 SF 8.85 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm ((6,933.8 SF 644.15 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (10.9 SF 1.01261 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (10066.6 SF 935.19 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1024.5 SF 95.18 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (103.2 SF 9.59 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (104.80 sf 9.74 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1042.4 SF 96.84 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (105 SF 9.75 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (106 SF 9.85 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (106.20 SF 9.87 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1082 SF 100.52 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1114.9 SF 103.57 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (114.9 SF 10.67 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (118.9 SF 11.05 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (119.5 SF 11.1 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (120.3 SF 11.18 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (12493.6 SF 1160.66 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (12804.9 SF 1189.61 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1295.4 SF 120.34 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (13.5 SF 1.25 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (13.8 SF 1.28 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (13192.2 SF 1225.56 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1386.7 SF 128.83 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (140 SF 13.01 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1402.7 SF 130.31 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (141.9 SF 13.18 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (143.80 sf 13.36 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (14539 SF 1350.67 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (147.7 SF 13.72 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (150.2 SF 13.95 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1516.1 SF 140.85 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (154.9 SF 14.39 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (156.4 SF 14.53 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (157.7 SF 14.65 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (16234.2 SF 1508.16 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (168.3 SF 15.64 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (170.7 SF 15.86 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (18,703.6 SF 1,737.56
M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (18.5 SF 1.71865 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (18.6 SF 1.72794 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1882.4 SF 174.87 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (1928 SF 179.11 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (2,189.1 sf 203.37 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (200 sf 18.58 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (2011.8 SF 186.9 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (20783 SF 1930.74 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (2198.1 SF 204.2 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (226.3 SF 21.02 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (23.5 SF 2.18 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (23.8 SF 2.21 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (235.2 SF 21.85 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (235.8 SF 21.90582 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (236 SF 21.9244 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (239.4 SF 22.24026 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (241 SF 22.39 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (243.5 SF 22.62 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (243.9 SF 22.66 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (2432.9 SF 226.02 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (2482.3 SF 230.61 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (25.1 SF 2.33 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (263.3 SF 24.46 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (267.7 SF 24.87 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (2679.7 SF 248.95 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (28.9 SF 2.68 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (287.7 SF 26.73 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (3,126 SF 290.41 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (3,442.1 SF 319.77 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (30.1 SF 2.8 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (30.7 SF 2.85 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (31.5 SF 2.93 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (315.3 SF 29.29 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (3164.5 SF 293.99 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (3183.9 SF 295.78 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (3227.9 SF 299.87 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (323.7 SF 30.07 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (34.1 SF 3.17 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (3473.4 SF 322.68 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (350.40 sf 32.55 m2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (358 SF 33.26 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (368.6 SF 34.24 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (3690.7 SF 342.87 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (3813.5 SF 354.27 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (38999.2 SF 3623.03 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (39.5 SF 3.67 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (397.1 SF 36.89059 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (40.8 SF 3.79 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (44.7 SF 4.15 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (4409.3 SF 409.62 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (45 SF 4.18 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (4713.5 SF 437.88 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (48.2 SF 4.48 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (49.2 SF 4.57 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (50.2 SF 4.66 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (51.4 SF 4.78 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (52.7 SF 4.9 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (5235.9 SF 486.42 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (556.8 SF 51.72672 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (5671.1 SF 526.85 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (6004.2 SF 557.79 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bo thuôc thanh phâm (62.7 sf 5.82 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (6232.5 SF 579 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (6622.3 SF 615.21 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (69.1 SF 6.42 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (69.6 SF 6.47 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (722.2 SF 67.09238 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (727.9 SF 67.62 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (73.5 SF 6.83 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (730.8 SF 67.89 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (7435.5 SF 690.76 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (7634.2 SF 709.22 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (7810.8 SF 725.65 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (80.4 SF 7.47 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (80.9 SF 7.52 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (82.6 SF 7.67 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (83.8 SF 7.79 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (84.4 SF 7.84 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (85.8 SF 7.97 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (86.9 SF 8.07 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (8656.8 SF 804.22 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (88.1 SF 8.18 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (9061.6 SF 841.85 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-026/ Da bò thuộc thành phẩm (98.9 SF 9.19 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1,616 SF 150.13 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1,697.20 SF 157.67 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (100 SF 9.29 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (100.6 SF 9.35 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1005.9 SF 93.45 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1016.5 SF 94.43 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (105 SF 9.75 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (107.1 SF 9.95 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (107.8 SF 10.01 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1090.2 SF 101.28 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (111.1 SF 10.32 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (112.1 SF 10.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (11376.8 SF 1056.9 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (114.5 SF 10.64 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (115.1 SF 10.69 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (12,010.9 sf 1,115.81
m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (12000.2 SF 1114.82 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (122.9 SF 11.42 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1271 SF 118.08 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (129.4 SF 12.02 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (130.7 SF 12.14 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (138.3 SF 12.85 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (139 SF 12.91 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (139.9 SF 13 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (142.1 SF 13.2 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (143.6 SF 13.34 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (144.7 SF 13.44 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (145 SF 13.47 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (146.2 SF 13.58 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (146.7 SF 13.63 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (15.2 SF 1.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (151.5 SF 14.07 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (153 SF 14.21 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (161.6 SF 15.01 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (161.7 SF 15.02 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1615.9 SF 150.12 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (162.7 SF 15.12 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (166.1 SF 15.43 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (175.6 SF 16.31 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (178 SF 16.54 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (17882.9 SF 1661.32 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (18 SF 1.67 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (18.7 SF 1.74 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1836.2 SF 170.58 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (1836.6 SF 170.62 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (18474.7 SF 1716.3 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (20 SF 1.86 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (20.1 SF 1.87 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (20.8 SF 1.93 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2007.2 SF 186.47 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (201.3 SF 18.7 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2020.2 SF 187.68 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (204.7 SF 19.02 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (21 SF 1.95 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (21.9 SF 2.03 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (213.5 SF 19.83 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2176.2 SF 202.17 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (22.4 SF 2.08 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (22.6 SF 2.1 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (22.9 SF 2.13 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (221.7 SF 20.6 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2291.6 SF 212.89 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (23.8 SF 2.21 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2321.9 SF 215.7 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (239.9 SF 22.29 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (24.6 SF 2.29 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (24.7 SF 2.29 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2440.8 SF 226.75 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2441.8 SF 226.85 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (25 SF 2.32 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (25.10 sf 2.33 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (25.2 SF 2.34 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (25.7 SF 2.39 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (25.8 SF 2.4 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (258.3 SF 24 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (26.1 SF 2.42 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (26.2 SF 2.43 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (26.4 SF 2.45 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (26.5 SF 2.46 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (26.6 SF 2.47 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2622.3 SF 243.62 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (267.9 SF 24.89 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (27 SF 2.51 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (27.9 SF 2.59 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2740.6 SF 254.61 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (28.2 SF 2.62 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (28.5 SF 2.65 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (28.9 SF 2.68 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2874.6 SF 267.05 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (29.1 SF 2.7 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (29.8 SF 2.77 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (2910.6 SF 270.39 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (296.5 SF 27.54 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (30 SF 2.79 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (30.2 SF 2.81 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (30.8 SF 2.86 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (31 SF 2.88 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (31.9 SF 2.96 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (314.7 SF 29.24 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (315.9 SF 29.35 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (316.8 SF 29.43 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (32.6 SF 3.03 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (33.6 SF 3.12 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (3304.7 SF 307.01 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (34.1 SF 3.17 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (34.4 SF 3.2 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (34.6 SF 3.21 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (34.8 SF 3.23 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (35 SF 3.25 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (35.1 SF 3.26 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (357.5 SF 33.21 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (36.5 SF 3.39 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (369.2 SF 34.3 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (37.7 SF 3.5 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (3789.2 SF 352.03 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (38.1 SF 3.54 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (38.8 SF 3.6 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (3828.8 SF 355.71 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (385 SF 35.77 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (389.1 SF 36.15 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (39.1 SF 3.63 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (393.6 SF 36.57 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (3937.7 SF 365.81 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (398.3 SF 37 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (40.4 SF 3.75 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (403.2 SF 37.46 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (41.5 SF 3.86 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (41.6 SF 3.86 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (414.3 SF 38.49 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (4216.3 SF 391.69 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (426.9 SF 39.66 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (4296.9 SF 399.18 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (436 SF 40.5 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (4365.7 SF 405.57 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (4410.1 SF 409.71 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (446 SF 41.43 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (45.9 SF 4.26 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (458.3 SF 42.58 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (46.4 SF 4.31 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (464.7 SF 43.17 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (466.5 SF 43.34 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (4718.4 SF 438.34 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (48 SF 4.46 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (488.20 SF 45.35 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (489.6 SF 45.48 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (499.8 SF 46.43 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (50.1 SF 4.65 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (52 SF 4.83 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (52.7 SF 4.9 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (5296.3 SF 492.03 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (54.2 SF 5.04 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (55.3 SF 5.14 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (56.8 SF 5.28 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (564.7 SF 52.46 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (58 SF 5.39 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (58.4 SF 5.43 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (58.7 SF 5.45 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (59.1 SF 5.49 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (59.6 SF 5.54 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (596.4 SF 55.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (6,111 SF 567.71 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (60.5 SF 5.62 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (6038 SF 560.95 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (61.1 SF 5.68 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (61.4 SF 5.7 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (61.6 SF 5.72 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (61.8 SF 5.74 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (63.3 SF 5.88 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (635.3 SF 59.02 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (636.4 SF 59.12 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (64.2 SF 5.96 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (644.3 SF 59.86 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (6486.3 SF 602.58 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (67.4 SF 6.26 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (6889.1 SF 640.02 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (7.5 SF 0.7 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (7.7 SF 0.72 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (70.7 SF 6.57 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (72.7 SF 6.75 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (721 SF 66.98 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (73.5 SF 6.83 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (74.3 SF 6.9 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (7461.7 SF 693.19 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (75.7 SF 7.03 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (7536.1 SF 700.1 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (76.9 SF 7.14 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (765.2 SF 71.09 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (780 SF 72.46 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (8035.3 SF 746.48 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (81.5 SF 7.57 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (82.3 SF 7.65 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (82.7 SF 7.68 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (85.3 SF 7.92 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (86 SF 7.99 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (86.2 SF 8.01 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (87 SF 8.08 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (87.6 SF 8.14 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (8739 SF 811.85 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (8765.9 SF 814.35 M2)
(xk) |
| - |
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (877 SF 81.47 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (88.1 SF 8.18 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (88.6 SF 8.23 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (90.5 SF 8.41 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (9041.8 SF 839.98 M2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (92.1 SF 8.56 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (95.1 SF 8.83 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (952 SF 88.44 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (97.6 SF 9.07 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (98.2 SF 9.12 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-027/ Da bò thuộc thành phẩm (99 SF 9.2 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTC/ Da thuộc/ FP SINGLE DYE NUBUCK 20M-FLAX (Tái xuất
theo tờ khai nhập 103197335510 dòng 1, 103224001530 dòng 1.Hàng chưa qua gia
công, sản xuất' sử dụng tại Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò đã thuộc 1.2-1.4MM (Nguyên liệu mới 100%)
dùng trong SXGC giầy dép (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc
(Hàng không thuộc danh mục CITES) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc
(hàng không thuộc danh mục CITES). TKN: 103084886220 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục CITES) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục CITES) (TKN:103118546640) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục CITES)(tkn:103166175120, mục 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc đã gia công thêm sau khi thuộc (hàng
không thuộc danh mục CITES),Hàng mới 100% hàng chưa được sử dụng và tái chế
tại Việt Nam TX theo tờ khai nhập số:103296163720 (dòng hàng 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTCL/ Da bò thuộc thành phẩm đã qua gia công thêm (Hàng
không thuộc danh mục phải xin Cites). Hàng chưa qua gia công, chế biến tại
Việt Nam. Hàng tái xuất theo TK103156603060(20/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DT-M2/ Da thuộc/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350,
101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) / Da bò thành
phẩm 01 (DTP1) (651.17 SQM), độ dày1.2 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (1,826.10
Sqft), độ dày 1.4-1.6mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (1223,4 Sqft),
độ dày 1.2 mm-1.4 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (13,646.30 SF)
độ dày 1.2 mm- 1.4 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (134.00 Sqft),
độ dày: 1.2mm-1.4mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (1537.4 SF),
độ dày 1.4 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (17,230.60
Sqft), độ dày: 1.6 mm- 1.8mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (23,801.60SF)
độ dày 1.4-1.6mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (244,27 SQM).
độ dày1.2 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (26,937.70 SF)
độ dày 1.4-1.6mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (284.30 SF) độ
dày 1.0 mm- 1.4 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (3,977.20
Sqft), độ dày 1.4 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (300.30 Sqft),
độ dày 1.2 mm-1.4mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (308.10 Sqft),
độ dày 1.2 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (309 SF), độ
dày 1.4 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (337.50 SF),
độ dày 1.4 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (35,500 SF),
độ dày: 1.2 mm-1.4 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (37,835.10
SQF)- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (4,140.40 SF),
độ dày 1.4 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (43,184.5 SQF)
độ dày 1.2mm- 1.6mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (5,424.40
SQF)- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (56739.10 SQF)
độ dày 1.2mm- 1.6mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (5900.6 SQF)
độ dày 1.2mm- 1.4mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (74.90 SF) độ
dày 1.0 mm- 1.2mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ Da bò thành phẩm 01 (DTP1) (9953,00 Sqft)
độ dày: 1.2-1.4mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP1(060520)/ DTP1(060520) Da bò thành phẩm 01 (DTP1)
(285.60 Sqft), độ dày: 1.4 mm-1.6 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP3(190919)/ Da bò thành phẩm 3- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: DTP3(190919)/ Da bò thành phẩm 3- Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: E1/ Da thuộc đã được gia công(da bò, da dê,...) hang
tai xuat cua dong hang so 01 to khai nhap khau so 103213134840/E21 ngay
20/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: EN0194/ Da bò đã thuộc màu đen (xk) |
|
- Mã HS 41079900: F034/ Da bò thuộc (hàng thuộc diện không kiểm dịch theo
công văn số 2403/TY-KD ngày 3/12/2015) (Hàng mới) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG01-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (<0.91
mm)- COW FINISHED LEATHER FG01-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG01-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (<0.91
mm)- COW FINISHED LEATHER FG01-0620 (SF 102.2 5.9 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG01-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (<0.91
mm)- COW FINISHED LEATHER FG01-0620 (SF: 33.8 1.9 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620 (SF: 2853.8) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620 (SF: 4259.5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620 (SF: 644.3 47.4 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620 (SF: 653.3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620 (SF: 73.3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620 (SF: 779.5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG02-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (0.91-1.12
mm)- COW FINISHED LEATHER FG02-0620, (SF: 146.6 11.9 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0520/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0520 (Do day 1.4-1.6 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Da bò thuộc 1.2-1.4mm, SF: 745.9 61.8
kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Da bò thuộc 1.4-1.6mm, SF: 50.3 5.4 kgs)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Do day 1.2-1.4 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.2-1.4 mm, SF: 1035.5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.2-1.4 mm, SF: 116.3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Do day 1.4-1.6 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 159.10) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 2066.4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 2199.6) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 2540) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 574.3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 6441.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 774.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Độ dày 1.4-1.6 mm, SF: 880.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (Hàng mới 100 %, SF: 8223 1002.7 Kgs)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF 2174.5 207.1 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF 2983.5 275.2 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 10127.9 1216.6 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 1155.3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 12188.5 1454 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 1280.4 171.4 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 137.6) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 13909.4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 1517.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 159.8) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 18902.9 2178.5 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 190.6) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 19931.5 2321.4 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 220.1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 2260.2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 297.3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 3503.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 3816.9 405.1 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 410.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 418.1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 42886.4 4797.4 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 4320.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 436.1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 466 40.5 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 4683.7 581 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 47.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 48399.6) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 486.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 498.2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 5181.5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 549.9 68.6 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 56.6) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 5687.8) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 57.3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 573) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 5872.4 650.7 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 642.2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 668.4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 684.6) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 711.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 7235.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 7989.8 927.9 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 833.1 96.9 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 900.1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 9663.6 1090.2 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620 (SF: 9870.9 1091.8 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620, (SF: 153.4 12.1 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG03-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.13-1.67
mm)- COW FINISHED LEATHER FG03-0620, (SF: 27872.9 3184.3 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0520/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0520 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (Da bò thuộc 1.6-1.8mm, SF: 1070.9 125.5
kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (Do day 1.6-1.8 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (Độ dày 1.6-1.8 mm, SF: 519.1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (Độ dày 1.6-1.8 mm, SF: 61.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (Do day 1.8- 2.0 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (Do day 1.8-2.0 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF 11139.3 1417.8 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF 28545.6 3910.5 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF 29565.4 4050.5 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 109.1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 11085.7 1491.4 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 120.3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 135.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 14063.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 1522.4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 159.4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 166.2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 175.6) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 198.90) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 19941.4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 204.4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 221) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 2410.1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 2490.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 26.3 3.2 kgs, Muddy River 1.6-1.8
mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 270) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 2968.8 394.7 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 2968.8) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 3000.8 385.2 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 3003.1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 334) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 3452.7 452.9 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 350.4,1.82 USD/SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 3556.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 3613.5 479.3 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 382.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 386.9) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 407.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 4152.7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 4352.2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 459.5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 4676.3 580.4 kgs, Galloper 1.6-1.8
mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 47) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 4961.7 623.9 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 502.5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 51.4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 513.9 72.3 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 542.8) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 581.8) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 606, 1.82 USD/SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 64.5 8.9 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 7874.2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620 (SF: 8264.5 1062.3 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620, (SF: 19833.9 2618.5 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620, (SF: 2,425.70, 1.82 USD/SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620, (SF: 2453.7 328.1 Kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: FG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68-2.02
mm)- COW FINISHED LEATHER FG04-0620, (SF: 334.10, 1.97 USD/SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: KHO131219/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (KHÔ) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: KT-KM3-2020-01/ Da thuộc đã được gia công (da bò), đã
được dán màng nhựa (Đơn giá gia công 0.11 USD) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: KT-KM3-2020-01/ Da thuộc đã được gia công (da bò), đã
được dán màng nhựa(Đơn giá gia công 0.11 USD) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: L005/ Da thuộc (Hàng tái xuất từ TK 103263101760/E21
thuộc dòng hàng 01) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: LEA009/ Da bò thuộc (thanh lý nguyên liệu từ TKN
101840127100/E11 ngày 29/01/2018- mục 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: LT-005/ Da bò thuộc bán thành phẩm (chưa phun sơn, chưa
tạo hoa văn) (60864 SF 5654.27 M2) N.W 25360 KGM (xk) |
|
- Mã HS 41079900: M001/ Da thuộc (Leather) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: M1-20/ Da bò đã thuộc (COW LEATHER)-Tái xuất: 5,479.90
FTK mục 01 của tk nhập 103350786450/E21 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MADESON 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MARIANA MOSS BACKING 0420/ da bò thuộc đã được xử lý
gia công thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: mẫu da bò thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MGD01-05/ Gia công in da thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: miếng da thuộc/ (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MILLING NAPPA 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MI-NA 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: MINI NAPPA 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-008/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(1.4-1.6 MM), hàng tái xuất thuộc dòng hàng 7 của TK 103333968030 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-015/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm
(1.7-1.9MM), hàng tái xuất thuộc dòng hàng 9 của TK 103321541520 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-254/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103301736161/E11, ngày 08/05/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-659/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103133491160/E11, ngày 08/02/2020 dòng 2, hàng đóng chung với
tờ khai:30329282612/B13, tổng lô hàng: 12CT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-659/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103330979360/E11, ngày 26/05/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-970-002-353/ Da bò thật, đã thuộc được gia công
thêm. Xuất trả từ TK 102840059451/E11, ngày 28/08/2019 dòng 20 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-C64/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103312322520/E11, ngày 18/05/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-C64/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103337335400/E11, ngày 29/05/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-C64/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103349914250/E11, ngày 08/06/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-C64/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103356691760/E11, ngày 11/06/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-H04/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103301736161/E11, ngày 08/05/2020 dòng 6 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-H42/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103151120330/E11, ngày 17/02/2020 dòng 1, hàng dong chung với
tk:30329299821/B13,Tổng lô hàng: 12 CT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N18/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103201331220/E11, ngày 14/03/2020 dòng 7 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N18/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103331132660/E11, ngày 26/05/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N18/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103351416230/E11, ngày 09/06/2020 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N18/ Da bò thật, đã thuộc được gia công thêm.
Xuất trả từ TK 103351416230/E11, ngày 09/06/2020 dòng 8 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: N01-001-N18-046-653/ Da bò thật, đã thuộc được gia công
thêm. Xuất trả từ TK 102955304800/E11, ngày 29/10/2019 dòng 8 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NK01/ Da thuộc (da Bò đã được gia công thêm sau khi
thuộc thành phẩm). Hàng tái xuất thuộc mục 1 tờ khai 103272335130/E21 ngày
20/04/2020. Hàng chưa qua sử dụng gia công, chế biến tại VN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc) (650 m2)- Xuất
theo tờ khai nhập số 103342466510 (02/06/2020)- Hàng dùng để gia công giày,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc)- Xuất theo TK
nhập 103257192140/E21 (11/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc (Da bò thuộc)- Xuất theo TK
nhập 103280373230/E21 (24/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc(Da bò thuộc)-Xuất theo TKNK
số:102293711920/E21(25/10/2018)Mục 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc(Da bò thuộc)-Xuất theo TKNK
số:102748590600/E21(10/07/2019)Mục 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc(Da bò thuộc)-Xuất theo TKNK
số:102839315130/E21(28/08/2019)Mục 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc(Da bò thuộc)-Xuất theo TKNK
số:103138535730/E21(07/02/2020)Mục 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NL01/ Da bò, trâu thuộc(Da bò thuộc)-Xuất theo TKNK
số:103229073400/E21(28/03/2020)MỤC 1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 04 TK 103141891530/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 10 TK 103141891530/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 11 TK 103141891530/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 12 TK 103141891530/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 12 TK 103193624810/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 12 TK 103206068560/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 14 TK 103279030630/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 19 TK 103193624810/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 19 TK 103206068560/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 2 TK 103199680950/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 20 TK 103156591640/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 20 TK 103193624810/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 20 TK 103206068560/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 4 TK 103260747920/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 41 TK 103193624810/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 5 TK 103141891530/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 5 TK 103183247900/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 6 TK 103141891530/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 6 TK 103156591640/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 6 TK 103183247900/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 7 TK 103174398020/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 9 TK 103141891530/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NPL93/ Da thuộc (Mục 9 TK 103183247900/E31) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg11/ Da thuộc (TK: 103092017120/E21) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg11/ Da thuộc (TK: 103118237500/E23) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: nplg118/ Da thuộc(tái xuất theo dòng 1 của tờ khai nhập
102849650520/E21(Ngày 04/09/2019) và tờ khai nhập 102912326201/E21(ngày
07/10/2019) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NUBUCK 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (4.67 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: NVL1/ Da bò đã thuộc được gia công thêm sau khi thuộc,
hàng không thuộc danh mục cites,hàng chưa qua gia công chế biến tại Việt Nam,
tái xuất theo tờ khai nhập số 103221311430/E21 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: OIL LEATHER 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PANEL/ Bảng mẫu màu bằng da (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PATB03/06N/ Da bò đã thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PATB03/06N/ Da bò đã thuộc thành phẩm/ 0,56USD (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PATB03/06N/ Da bò đã thuộc thành phẩm/ 0,59USD (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PAUSE 0220/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PAUSE 0220/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (189.40 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PK046/ Da Thuộc Thành Phẩm (Da Bò) 40''- 60'' (Hàng
thuộc diện không kiểm dịch theo công văn số 2403/TY-KD ngày 3/12/2015) (Hàng
mới) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PL40/ Da bò đã thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU(2)270620/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU2) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU(3)250520/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU3) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU(3)270620/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU3) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU250520/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PU270620/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PU) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PUMA ICE 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: PUMA NAPPA E 0220/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: REDON SKIN 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (213.67 m2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SILK NAPPA 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công
thêm phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SKY2 0220/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm phun
sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không
có hình dạng cố định. Hàng mới 100%. Phục vụ cho gia công túi xách)#HANG
CHUYEN TIEP 1 PHAN MUC 1 TK NHAP: 103235528761/E21 NGAY 1/4/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (NPL thuộc tờ khai: 103180568150/
E21- dòng 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (NPL thuộc tờ khai: 103185712340/
E21- dòng 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (NPL thuộc tờ khai: 103201630930/
E21- dòng 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (NPL thuộc tờ khai: 103213878240/
E21- dòng 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (NPL thuộc tờ khai: 103228873420/
E21- dòng 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (NPL thuộc tờ khai: 103236195860/
E21- dòng 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc (NPL thuộc tờ khai: 103324371400/
E21- dòng 1) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng
cố định. Hàng mới 100%. HANG XUAT TRA 1 PHAN MUC 1 TK NHAP: 103085157340 ngày
02/01/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng
cố định. Hàng mới 100%. HANG XUAT TRA 1 PHAN MUC 1 TK NHAP: 103115986410 ngày
17/01/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng
cố định. Hàng mới 100%. HANG XUAT TRA 1 PHAN MUC 1 TK NHAP: 103163163021 ngày
24/02/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng
cố định. Hàng mới 100%. HANG XUAT TRA 1 PHAN MUC 1 TK NHAP: 103219954940 ngày
24/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng
cố định. Hàng mới 100%. HANG XUAT TRA 1 PHAN MUC 1 TK NHAP: 103308839650 ngày
13/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SM001/ Da bò thuộc dạng tấm đã nhuộm không có hình dạng
cố định. Hàng mới 100%. HANG XUAT TRA 1 PHAN MUC 4 TK NHAP: 103208162300 ngày
18/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SOFT GAME 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2-1.4 mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2-1.4MM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2mm~1.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm (1.4-1.6MM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm 1.2-1.4 mm 1062.30SF)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm 1.2-1.4 mm 163.70SF)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ 1.2-1.4 mm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN (1.2-1.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN (1.4-1.6mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN (HANG MOI
100%-9094.80 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN 1.2-1.4mm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN(1.2-1.4MM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN(1.2-1.6mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN(1.4-1.6MM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN1.2-1.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm(1.2-1.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm(26445.60 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm(5143.80 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP003-11/ Da bò thuộc thành phẩm(991.40 SF)/ VN
(1.2-1.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm (1.0-1.4mm)
(3,658.7SF355.8kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2mm-1.4mm)
(2,598.5SF224.2kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 0.8-1.6mm
(796.2SF77.5kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.0-1.2mm
(49.2SF4.2kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.0-1.2mm
(600.7SF53.4kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.2-1.6mm
(7403SF803KGS) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.2-1.7mm (12,793.4
SF1380.6kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4-1.6mm
(113.6SF11.7KGS) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4-1.6mm (13,331.7
SF1,484.3kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4-1.6mm
(148.9SF17.1kg) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4-1.6mm
(148SF15.5KGS) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4-1.6mm
(406.9SF38.6KGS) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4-1.6mm
(6,263.5SF747.2kg) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4-1.6mm
(8,872.9SF949.9kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm
1.4-1.6mm(922.2SF106.2kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm 1.4mm-1.6mm
(26,768.2SF3,149.9kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm1.4-1.6MM
(11,122.3SF1,245.6KGS) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP015-FC/ Da bò thuộc thành phẩm1.4-1.6mm
(16,889.3SF2045.5kgs) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP-03/ Sản phẩm gia công: Da bò đã thuộc đánh bóng,
đánh mềm và phối màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP22/ Miếng da bao gót cắt sẵn NW19005A, 0.7mm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5926/ Da bò thuộc thành phẩm HAIRY SUEDE (AE3E) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5928/ Da bò thuộc phủ PU NAPPA (WHITE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5928/ Da bò thuộc thành phẩm NAPPA/ BLACK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5928/ Da bò thuộc thành phẩm NAPPA/ BROWN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5928/ Da bò thuộc thành phẩm NAPPA/ WHITE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5963/ Da bò thuộc phủ PU SPECKLED BUCK I (3JQ/10A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5964/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN SHOULDER
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5969/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-74 MATTE
(00A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP5977/ Da bò thuộc thành phẩm ACTION DE-7 (WHITE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6011/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (ADAT) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6016/ Da bò thuộc thành phẩm DF SAFFIANO LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6019/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-14 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6024/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-120 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6025/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-140 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6027/ Da bò thuộc thành phẩm NPL MOKKA (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6028/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-99 (ADAM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6031/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-201 MATTE
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6032/ Da bò thuộc thành phẩm AGL AR-219 (ADWE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6033/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SOFT SAFFIANO
FOIL (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6033/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SOFT SAFFIANO
FOIL/ ROSE GOLD-92192 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6035/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-125 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6035/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-125 (ADWW) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6042/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN UM-T MATTE (10A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6046/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-151 MATTE
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6054/ Da bò thuộc thành phẩm LW TEXTURE LEATHER
(KUPER PU SPLIT) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6063/ Da bò thuộc thành phẩm GLORY PATENT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6063/ Da bò thuộc thành phẩm GLORY PATENT/
BLACK-01672 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6064/ Da bò thuộc thành phẩm PRESSED CAVIAR PEBBLE
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (42C)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (53C)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (65N)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (00A),
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (0AE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (0BB) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (12J) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (5BK) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6075/ Da bò thuộc thành phẩm GENERIC SUEDE (86L) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6099/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1 (MESSICO)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6103/ Da bò thuộc thành phẩm TEXTURE LEATHER DF
(SHANE DF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6103/ Da bò thuộc thành phẩm TEXTURE LEATHER DF
(SHANE DF)/ CHALK/LT SADDLE- P13499 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6103/ Da bò thuộc thành phẩm TEXTURE LEATHER DF
(SHANE DF)/ KELP/BLACK-P18848 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6103/ Da bò thuộc thành phẩm TEXTURE LEATHER DF
(SHANE DF)/ VIOLET ORCHID/WINE-P1938 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6105/ Da bò thuộc thành phẩm DERBY SHOULDER LEATHER/
BLACK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6105/ Da bò thuộc thành phẩm DERBY SHOULDER LEATHER/
SCARLET (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6109/ Da bò thuộc thành phẩm LUZIR METAL (01B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6109/ Da bò thuộc thành phẩm LUZIR-METAL (01B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6110/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC CROSS GRAIN O1
(ALPINA) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6119/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT LINING LEAHTER
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6119/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT LINING LEATHER
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6125/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR GLOSS/ ELECTRIC
RED-63001 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6125/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR GLOSS/
TERRACOTTA-8504 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6131/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SAFFIANO
SHOULDER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6148/ Da bò thuộc thành phẩm CRUMBS LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6156/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6158/ Da bò thuộc thành phẩm CSY TRIM/ VINTAGE
PINK-63310 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6175/ Da bò thuộc thành phẩm PATENT LEATHER/ #602
BEIGE LT SAND (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6175/ Da bò thuộc thành phẩm PATENT LEATHER/ #URL
CATAWBA GRAPE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6175/ Da bò thuộc thành phẩm PATENT LEATHER/ BLACK
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (01F7/A0A1)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (A8L5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (AA2S) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (AA2V) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (AA35) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (AAJK) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (ABZU) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (ADAS) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (ADB3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (ADWA) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (AE63) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE (AE6S) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE LEAHTER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6176/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6181/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
(SHOULDER) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6185/ Da bò thuộc thành phẩm LEO II (A9ND/AAYC) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6189/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-73 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6191/ Da bò thuộc thành phẩm NAP SKIN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6191/ Da bò thuộc thành phẩm NAP SKIN (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6191/ Da bò thuộc thành phẩm NAP SKIN (A6JY) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6191/ Da bò thuộc thành phẩm NAP SKIN (ACE4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6194/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6198/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA-P/ 10A (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6198/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA-P/ 44B (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6198/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA-P/ 6DL (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6201/ Da bò thuộc thành phẩm ADAGIO PEARL (BLACK)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6201/ Da bò thuộc thành phẩm ADAGIO PEARL (SMOKE
PINK) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6202/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO FLUO/
DIGITAL RED-63338 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6202/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO FLUO/
GERANIUM-63142 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6203/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK WP (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6210/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6210/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR GLOSS/ IVORY-11104
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6210/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR/ DK SADDLE-22876
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6211/ Da bò thuộc phủ PU ANDANTE TUMBLE AR-169
(77A1A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED EMBOSSED
FLOATER (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED EMBOSSED
FLOATER (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED FIRM
(04Z) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED FIRM
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED FIRM
(44B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(08D) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(11K) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(44B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(4HI) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(64M) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(70G) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
FLUORESCENT (65N), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6227/ Da bò thuộc thành phẩm PIGMENTED SOFT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6228/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(01V), Hàng mới 100%/ VN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6228/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(10A), Hàng mới 100%/ VN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6228/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(4CA), Hàng mới 100%/ VN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6228/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PIGMENTED SOFT
(51L), Hàng mới 100%/ VN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6236/ Da bò thuộc phủ PU PANDORA METALLIC (A318) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6236/ Da bò thuộc phủ PU PANDORA METALLIC (AE8X) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6245/ Da bò thuộc phủ PU LUKAS (A0TR) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6246/ Da bò thuộc thành phẩm SOFTHAND (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6249/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6251/ Da bò thuộc thành phẩm ARMOR GLOSS (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6252/ Da bò thuộc bán thành phẩm COWHIDE CRUST
LEATHER_BLK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6253/ Da bò thuộc bán thành phẩm COWHIDE CRUST
LEATHER_WHT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6255/ Da bò thuộc bán thành phẩm COWHIDE CRUST
LEATHER N_COLOR (YM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6257/ Da bò thuộc bán thành phẩm COWHIDE CRUST
LEATHER_WHT B (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6265/ Da bò thuộc phủ PU LUX TOUCH (86W1A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc phủ PU JUNIOR BUCK (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc phủ PU JUNIOR BUCK (06F) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc phủ PU JUNIOR BUCK (0AL) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc phủ PU JUNIOR BUCK (44B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc phủ PU JUNIOR BUCK (65N) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc phủ PU JUNIOR BUCK (6HR) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (00A), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (00C), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (01E), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (01V) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (01V), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (06B), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (07G), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (08D), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (0AI) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (10J), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (20M) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (2EJ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (3LV) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (3NB) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (65N), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (6CV), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (6DL) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (6DL), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (6JZ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (7AM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6266/ Da bò thuộc thành phẩm JUNIOR BUCK (7AM), Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6268/ Da bò thuộc thành phẩm BW SAFFIANO LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ ARMY
GREEN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ BLACK
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ BRIGHT
RED (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ CAMEL
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/
CLEMENTINE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ DK
BERRY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/
LUGGAGE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ NAVY
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ OPTIC
WHITE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/
OREGANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ RACING
GREEN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ SOFT
PINK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6269/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO LEATHER/ SOUTH
PACIFIC (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ ARMY GREEN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ BLACK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ BLOSSOM (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ BRIGHT RED (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ CHOCOLATE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ DK CHAMBRAY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ FAWN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ FLAME (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ LT CREAM (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ LT SAND (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ LUGGAGE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ MARIGOLD (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ MERLOT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ NAVY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ OPTIC WHITE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ PALE BLUE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ PEARL GREY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ POWDER BLUSH (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ RACING GREEN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6270/ Da bò thuộc thành phẩm SAFFIANO SHOULDER
LEATHER/ SOFT PINK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6271/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ ACORN
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ BLACK
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ BRIGHT
RED (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ BURNT
ORANGE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ CAMEL
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/
CLEMENTINE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ DK
MOUNTAIN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ FAIR AQUA
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ FAWN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ IVY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ LIME (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ LIMELIGHT
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ LT CREAM
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ LT SAND
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ LUGGAGE
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ NAVY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ OPTIC
WHITE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ OREGANO
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ PEARL
GREY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ SAPPHIRE
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ SOFT PINK
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ SOUTH
PACIFIC (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6272/ Da bò thuộc thành phẩm REINA LEATHER/ SUN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6273/ Da bò thuộc thành phẩm SOFT SAFFIANO LEATHER
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6273/ Da bò thuộc thành phẩm SOFT SAFFIANO LEATHER/
BLACK-01672 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6273/ Da bò thuộc thành phẩm SOFT SAFFIANO LEATHER/
CHALK PINK-63336 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6273/ Da bò thuộc thành phẩm SOFT SAFFIANO LEATHER/
NIMBUS GREY-01675 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6273/ Da bò thuộc thành phẩm SOFT SAFFIANO/ WHITE
DOVE-11103 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/
BLACK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/
BRIGHT RED (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/ DK
BERRY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/ DK
FAWN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/ LT
CREAM (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/
LUGGAGE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/ MOSS
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/
RIVER BLUE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6274/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA/ SOFT
PINK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1 (MESSICO)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ 1941 RED-62115 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ BLACK-001 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ DK SADDLE-22876 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ MIDNIGHT NAVY-41726 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ OCHRE-7549 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ PINK-62128 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ REDWOOD-23914 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6275/ Da bò thuộc thành phẩm SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ VIOLET ORCHID-51703 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
1941 RED-62115 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
BLACK-001 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
DK SADDLE-22876 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
FOREST-31458 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
HAZENUT-24125 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
MIDNIGHT NAVY-41726 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
MUTED GRAVEL-24040 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
NEW OXBLOOD-61930 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
RUST/GARNET-8607 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
TRUE PINK-62859 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1 (ALPINA)/
VINTAGE PINK-63310 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6276/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN O1(ALPINA)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6277/ Da bò thuộc thành phẩm DERBY LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6278/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6278/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (10A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6278/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (10J)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6278/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (12J)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6278/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-20 MATTE (3LO)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P AR-140 (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P AR-140 (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P DE-41 (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P DE-41 (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P DE-41 (3HJ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P DE-41 (52X) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P DE-41 (6DL) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P DE-41 (6EY) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-53 (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-53 (0AL) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-53 (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-53 (47X) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-53 (4NP) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-53 (5BQ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-53 (6DL) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-53 (84P) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc phủ PU AROMA- P R-8 (6DL) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA- P R-53 (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA- P R-53 (0AJ),
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA- P R-53 (0AL) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA- P R-53 (0AL), PO.
4500249701 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA- P R-53 (0AL), PO.
4500255926 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA- P R-53 (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA- P/ 10A (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA- P/ 44B (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000219565) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000219603) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000219608) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000225148) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000225154) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000225539) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000225803) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000227543) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000228821) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000228831) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000229542) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000229543) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000231616) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO:
4000232029) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: F01368/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: F01402/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: F01403/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: F01590/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: KM2056/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: KM2723/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: KM2869/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: KMT652/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: TF0275/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6280/ Da bò thuộc thành phẩm AROMA WP (PO: TF0326/20)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6281/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-167 (0BB) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6281/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-167 (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6281/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-167 MATTE
(00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6281/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-167 MATTE
(06F) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6281/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-167 MATTE
(0BB) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6281/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-167 MATTE
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6281/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-167 MATTE
(6JE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6283/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN R-8 MATTE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6285/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-191 DEEP MATTE
(10A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6285/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-191 DEEP MATTE
(11K), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6285/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-191 DEEP MATTE
(43G), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
(SHOULDER) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ CAMEL (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ CHOCOLATE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ DK BERRY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ FAWN (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ LT CREAM (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ LUGGAGE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ MOSS (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ NAVY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ OPTIC WHITE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ PALE BLUE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ PEARL GREY (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ SOFT PINK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩm CROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ TERRACOTTA (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩmCROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ BLACK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6287/ Da bò thuộc thành phẩmCROSS GRAIN MARINA
SHOULDER/ MOSS (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6288/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SAFFIANO
LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6288/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SAFFIANO
LEATHER/ BALLET (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6288/ Da bò thuộc thành phẩm METALLIC SAFFIANO
LEATHER/ PALE GOLD (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6289/ Da bò thuộc thành phẩm MATTE SMOOTH TRIM O1
(MESSICO) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6289/ Da bò thuộc thành phẩm MATTE SMOOTH TRIM O1
(MESSICO)/ BLACK-001 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(00A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(01V) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(07G) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(09M) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(0AE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(0AN) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(0AV) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(12G) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(21M) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(3GJ), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(3GT) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(40I) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(45B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(4LZ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(6DH) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6291/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) PU COATED NUBUCK
(8AD) Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ BLACK/BRIGHT
CARNATION (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ BLACK/PALE
VELLUM-P19293 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ BRAMBLE
BERRY/BAJA ROSE-P19296 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ CLEAR
SKY/CONIFER-P19330 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ CORAL
ROSE/CHALK PINK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ FRENCH
CREAM/RIVER BLUE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ PALE
VELLUM/PARCHMENT-P19305 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6293/ Da bò thuộc thành phẩm LODE DF/ RIVER
BLUE/PARCHMENT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6295/ Da bò thuộc thành phẩm SLG SOFT SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6296/ Da bò thuộc thành phẩm EGL R-53 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6298/ Da bò thuộc thành phẩm EGL ARIZONA (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6298/ Da bò thuộc thành phẩm EGL ARIZONA (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6298/ Da bò thuộc thành phẩm EGL ARIZONA (A6UZ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6301/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN R-131 MATTE (10A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6303/ Da bò thuộc thành phẩm DORATO (PO:
C-JPS1-200430-003) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6303/ Da bò thuộc thành phẩm DORATO (PO:
C-JPS1-200430-004) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6304/ Da bò thuộc thành phẩm MATTE SOFT CROSS GRAIN
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6306/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN HYDRO PU LEATHER
AR-100 M (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6306/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN HYDRO PU LEATHER
DE-73 (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6307/ Da bò thuộc phủ PU VEL VET BUCK (095A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6307/ Da bò thuộc phủ PU VEL VET BUCK (31F0) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6309/ Da bò thuộc thành phẩm EGL T FLAT (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6309/ Da bò thuộc thành phẩm EGL T-FLAT (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6310/ Da bò thuộc thành phẩm PAFFUTO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6310/ Da bò thuộc thành phẩm PAFFUTO (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6311/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-100 MATTE
(01E) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6311/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-100 MATTE
(08D) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6311/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-100 MATTE
(0AI) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6311/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-100 MATTE
(0AN) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6311/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-126 MATTE
(42Y) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6311/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN AR-242 MATTE
(12J) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6313/ Da bò thuộc thành phẩm ECO TECH COMFORT LEATHER
R-53 (65N) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6313/ Da bò thuộc thành phẩm ECO TECH COMFORT R-53
(65N) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6315/ Da bò thuộc thành phẩm EXY MATTE (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6315/ Da bò thuộc thành phẩm EXY MATTE (89L) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
(00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
(10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
(47N) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-121 SEMI GLOSS (10A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-121 SEMI GLOSS (4NP), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-140 MATTE (10A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-140 MATTE (11K), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-140 MATTE (38W), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-140 MATTE (3HI), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-140 MATTE (40I), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-140 MATTE (44U), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
AR-140 MATTE (6KI), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
R-51 SEMI MATTE (00A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
R-51 SEMI MATTE (10A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
R-8 M (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
R-8 M (10L) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
R-8 M (11K) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
R-8 M (29J) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
R-8 MATTE (10A), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC PU COATED
R-8 MATTE (42C), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (06T)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (4MD)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6316/ Da bò thuộc thành phẩm (PM) GENERIC SUEDE (51J)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc phủ PU LUX TOUCH (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc phủ PU LUX TOUCH (2EQ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc phủ PU LUX TOUCH (44B1A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc phủ PU LUX TOUCH (86W) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc phủ PU LUX TOUCH (86W1A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (00C) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (01V) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (0AH) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (0AJ1A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (0AL) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (0BG) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (80K) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (PO:
4000220784) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (PO:
4000223575) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (PO:
4000225086) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (PO:
4000231614) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (PO:
GW10156/20) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (PO:
GW7984/20) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (PO:
GW8965/20) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6319/ Da bò thuộc thành phẩm LUX TOUCH (PO:
GWT1108/20) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (A6UZ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (ADH5) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (PO:
ACS2007016-V018) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (PO:
ACS2007018-V006) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (PO:
KHB20050025-V002) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (PO:
KHB20060002-V002) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (PO:
KHB20060022-V002) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (PO:
KHB20060022-V003) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (PO:
SS-45D00051/20-SLT) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 (PO:
SS-45D00053/20-SLT) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 DM (01F7)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 DM (043A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 DM (A0QM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 DM (AA35)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 DM (ADB2)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 DM (ADMR)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 DM (ADMT)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 M (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-191 M (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6320/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-201 M (ADLA) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6321/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-7 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6328/ Da bò thuộc phủ PU EGL R-131 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6328/ Da bò thuộc phủ PU EGL R-131 (095A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6328/ Da bò thuộc phủ PU EGL R-131 (ADVB) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6328/ Da bò thuộc phủ PU EGL R-131 (AE8M) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6328/ Da bò thuộc thành phẩm EGL R-131 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6329/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-125 METALLIC
(01B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6329/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-125 SEMI MATTE
METALLIC (01B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6329/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-125 SEMI MATTE
PEARLIZED (01B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6329/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-125 SEMI MATTE
PEARLIZED (83I) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6329/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-125 SEMI-MATTE
METALLIC (01B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6330/ Da bò thuộc thành phẩm CALM PEARL (247A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6332/ Da bò thuộc thành phẩm FAIRWAY BUCK (1102945)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6332/ Da bò thuộc thành phẩm FAIRWAY BUCK (BLACK)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6333/ Da bò thuộc thành phẩm AGL AR-100 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6336/ Da bò thuộc thành phẩm AGL AR-185 HG (080A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6336/ Da bò thuộc thành phẩm AGL AR-185 HG (081A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6337/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO
FLUO/ DIGITAL RED-63338 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
ANCIENT EMERALD-32186 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
BLACK-01672 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
BLAZER BLUE-42923 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
CHERRYWOOD-63043 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
CRYSTAL BLUE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
PEACH MELBA-63422 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
TUTU PINK-63079 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
WARM BEIGE-23885 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6338/ Da bò thuộc thành phẩm SLG TAHITI SAFFIANO/
YELLOW SESAME-7720 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6340/ Da bò thuộc thành phẩm SLG METALLIC SOFT
SAFFIANO FOIL (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ ANCIENT
EMERALD-32186 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/
BLACK-01672 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ BLAZER
BLUE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/
BUTTER-7637 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ CHALK
PINK (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/
CHERRYWOOD-63043 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ CORAL
ROSE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ CRYSTAL
BULE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ DUSK
CITY SCAPE-23958 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ FROSTED
SPEARMINT-32171 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ NIGHT
CAP-42929 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/
PARCHMENT-11083 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ PEACH
MELBA (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ PINE
ISLE-32236 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ RIVER
BLUE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ SCOTCH
PINE-32188 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ WARM
BEIGE-23885 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ WHITE
DOVE-11103 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6341/ Da bò thuộc thành phẩm TAHITI SAFFIANO/ YELLOW
SESAME (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6342/ Da bò thuộc thành phẩm LODE SF (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6342/ Da bò thuộc thành phẩm LODE SF/ CORAL ROSE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6342/ Da bò thuộc thành phẩm LODE SF/ PALE
VELLUM-63049 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6342/ Da bò thuộc thành phẩm LODE SF/ RIVER BLUE (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6342/ Da bò thuộc thành phẩm SLG LODE SF/ PALE
VELLUM-63049 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6343/ Da bò thuộc thành phẩm ANITA AW-28 (10A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6344/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-7 (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6344/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-7 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6344/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-7 (A1U4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6344/ Da bò thuộc thành phẩm EGL DE-7 (AAXY) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6345/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (54F0) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6345/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6345/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (AA2S) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6345/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (ABZB) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6345/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (ADAT) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6345/ Da bò thuộc thành phẩm PINEBUCK (ADBG) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6346/ Da bò thuộc thành phẩm DORATO (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6346/ Da bò thuộc thành phẩm DORATO (BLACK) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6346/ Da bò thuộc thành phẩm DORATO (EGRET) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6346/ Da bò thuộc thành phẩm DORATO (WHITE) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6347/ Da bò thuộc thành phẩm WIRINKLED METAL (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6348/ Da bò thuộc thành phẩm ROMBO BUCK (00A) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6348/ Da bò thuộc thành phẩm ROMBO BUCK (45B) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6348/ Da bò thuộc thành phẩm ROMBO BUCK (AE6Q) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6349/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE + PUNCHING
LEAHTER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6349/ Da bò thuộc thành phẩm SPLIT SUEDE + PUNCHING
LEATHER (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6350/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-201 M (01F7) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6350/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-201 M (ACE4) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6350/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-201 M (ADAQ) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6350/ Da bò thuộc thành phẩm EGL AR-201 M (ADWW) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6351/ Da bò thuộc thành phẩm MIGHTY AR-191 M (01F7)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6351/ Da bò thuộc thành phẩm MIGHTY DE-7 (A0QM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6352/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-90 MATTE (00A)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP6352/ Da bò thuộc thành phẩm VIRGIN DE-90 MATTE (20M)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPC001-CI03/ Da bò thuộc thành phẩm (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPC001-CI03/ Da bò thuộc thành phẩm (1.2-1.4 MM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPC001-CI03/ Da bò thuộc thành phẩm (1.4-1.6mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPC001-CI03/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN(1.2-1.4MM) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPC001-CI03/ Da bò thuộc thành phẩm/ VN(1.4-1.6mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPC001-CI03/ Da bò thuộc thành phẩm1.4-1.6mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SP-DBO.03/ Sản phẩm gia công: Da bò đã thuộc đánh bóng,
1.2- 1.4MM, đánh mềm và phối màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPGC3101/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-1 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPGC3101/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-1 (1.0-1.2MM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPGC3101/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-1 (1.2-1.4MM)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPGC3104/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-4BT (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SPGC3202/ Da bò mặt đã thuộc thành phẩm-2 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SS1911 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SS1927 0620/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: STORM 0420/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SU250520/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (SUEDE) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SU260320/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (SUEDE) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: SU270620/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (SUEDE) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TAROKO 0320/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TAROKO 0520/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TP25/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PHẦN ĐẦU) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TP26/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (PHẦN BỤNG) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TP27/ DA BÒ THUỘC THÀNH PHẨM (LỚP DƯỚI) CÁC LOẠI (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG04-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.02 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG04-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG06-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.24 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG06-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG08-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.46 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG08-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG10-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.68 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG10-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TTLFG11-0620/ Da bò thuộc thành phẩm, độ dày (1.82 mm)-
COW FINISHED LEATHER TTLFG11-0620 (xk) |
|
- Mã HS 41079900: TUMBLE 0520/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: VINTAGE 0520/ da bò thuộc đã được xử lý gia công thêm
phun sơn màu (xk) |
|
- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày
(Đơn giá thực: 2.350001 usd/ Trị giá thực: 158.0375 usd; Xuất trả từ TKN
103320767540/E11 ngày 21/05/2020- mục 3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày
(thanh lý nguyên liệu từ TKN 103186954510/E11 ngày 12/03/2020- mục 13) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày
(xuất trả từ TKN 103346182440/E11 ngày 04/06/2020- mục 15) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày
(xuất trả từ TKN 103346182440/E11 ngày 04/06/2020- mục 17) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: VT0013/ Da bò thuộc đã gia công dùng sản xuất mũ giày
(xuất trả từ TKN 103350003740/E11 ngày 06/06/2020- mục 3) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: VTGC8001/ Da Bò thuộc (xk) |
|
- Mã HS 41079900: X1908/ Da cắt sẵn đã in, ép (1 đôi 2 miếng) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: X1909/ Da cắt sẵn đã in, ép (1 đôi 2 miếng) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4
mm)(105.1 KG 1046.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4 mm)(27
KG 269.2 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4
mm)(460.8 KG 4,512 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.2-1.4
mm)(59.4 KG 568.3 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm (độ dày 1.4-1.6 mm)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(1.4
KG15.3 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(1.5
KG 12 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(1.6
KG14.8 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(119.2 KG 1011.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(122.4 KG 1,105.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(133.4 KG 1172.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(137.3 KG 1495.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(1395.5 KG 11940.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(16
KG 162.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(16.1 KG160.6 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(1669.8 KG15432.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(2.3
KG22.8 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(2.6
KG25.6 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(2.6
KG28.2 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(21.3 KG 199.5 SF).Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(24.1 KG 216.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(3.4
KG31.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(4
KG 34.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(4.4
KG46.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(408.2 KG 4064.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(462
KG3993.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(5.4
KG50.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(5.6
KG59.6 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(512
KG 4477 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(53.6 KG 550 SF).Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(577
KG 6143 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(587.6 KG 5940.1 SF).Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(65.3 KG 622 SF).Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(8.5
KG 79 SF).Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(9
KG80.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(92.8 KG 1001.6 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4 mm)(942
KG 9758.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4
mm)(962.2 KG9375.2 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.2-1.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)
(xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(1.4
KG 17.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(104.1 KG671.8 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(110.6 KG 1065.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(123.4 KG 1054.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(127.3 KG 1104.2 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(144.1 KG 1336.1 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(15.4 KG 152.3 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(15.5 KG 133.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(15.7KG 53.2 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(17.7 KG 155.3 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(18.2 KG 176.6 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(18.6 KG 183.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(2.2
KG14.4 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(2.5
KG16 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(20.6 KG 215.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(22.4 KG 18.27 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(23.7 KG 226 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(26.2 KG21.39 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(278.2 KG 2438.1 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(3.3
KG24.6 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(3.6
KG 36.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(31.3 KG 278.3 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(313.5 KG 2842.4 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(322
KG 2743 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(33.4 KG 313.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(349
KG 2900 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(387.1 KG 3514.4 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(394
KG 3640.8 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(4.4
KG30.5 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(4.7
KG 50.3 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(40.9 KG 31.40 M2) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(406.8 KG 3676.4 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(44.2 KG 400.4 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(446
KG 4032.6 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(459
KG 4257 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(532KG 4542.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(570.8 KG 5094.4 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(59.4 KG 567.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(68.6 KG 657.7 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(775
KG 6637.4 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(80.7 KG 723 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(838
KG 7272.9 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6
mm)(87.6 KG 825.6 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(9
KG 84.3 SF) (xk) |
|
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6 mm)(92
KG 843.1 SF) (xk) |
| - |
- Mã HS 41079900: XJ001-01/ Da bò thuộc thành phẩm(độ dày 1.4-1.6mm) (xk) |