Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 40169999: Cục tẩy Eraser ZEB20, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Cụm kẹp phone dùng để kẹp phone để test (Clamper module,Q1S1015358); 2FSN-K40246;Nhãn hiệu Enics; Hàng mới 100%;HMSAM-0163 (nk)
- Mã HS 40169999: Cụm linh kiện của bơm dầu 51189952 (bơm li tâm hoạt dộng xoay bằng điện), gồm: vòng gioăng, phớt, vòng đệm, miến đệm chất liệu cao su lưu hóa, phụ tùng máy nén khí hãng Hitachi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Cuộn cao su lưu hóa dùng gạt mực của máy in lưới, kí hiệu SF-783, KT:50x10mm, 10M/cuộn.Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Cuộn cao su non, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Cuộn cao su tĩnh điện (dài 10 mét/cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: CÚP CAO SU DÙNG ĐỂ HÚT LON, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: CV001/ Chun vòng Màu vàng trọng lượng 500g/túi/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: CX06/ Miếng dán bảo vệ mặt ống kính của camera module UMRT00371 Ring Poron Tape 5.4X3.8X0.55T chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: CX06/ Miếng dán vòng đệm mặt ống kính của camera module UMBT00388 Back Tape 5.6X5.6X0.57T chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: CX06/ Miếng dán vòng đệm mặt ống kính của camera module UMFT00391 Bracket Tape 12.79X15.3X0.25T, chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: CX06/ Miếng dán vòng đệm mặt ống kính của camera module UMLT00417 Process Tape đường kính 6, 7.7X7.7X0.38T chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: CX06/ Miếng dán vòng đệm mặt ống kính của camera module UMRT00358 RING PORON TAPE 4.98X2.98X0.35T chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: CX06/ Miếng dán vòng đệm mặt ống kính của camera module UMRT00387 RING PORON TAPE 4.6X3.5X0.48T chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: CX06/ Miếng dán vòng đệm mặt ống kính của camera module UMRT00393 Ring Poron Tape 4.6X3.5X0.58T chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: CX06/ Miếng dán vòng đệm mặt ống kính của camera module UMRT00401 RING PORON TAPE 4.8X 3.4X0.55T chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: D11695- Thảm cao su rối khổ 0.97x1,75m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: D11695- Thảm cao su rối khổ 1,2mx2m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: D11695- Thảm cao su rối khổ 1,2x1,9m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: D4/ Đế cao su gắn vào nắp đậy PLOT.SHEET (nk)
- Mã HS 40169999: D4/ Đế cao su gắn vào nắp đậy PROT RUBBER (nk)
- Mã HS 40169999: D4/ Đế cao su gắn vào nắp đậy PROT.RUBBER (nk)
- Mã HS 40169999: D4/ Đế cao su gắn vào nắp đậy PROTECT SHEET (nk)
- Mã HS 40169999: D4/ Đế cao su gắn vào nắp đậy RUBBER PLATE (nk)
- Mã HS 40169999: D9312500104/ Miếng cách âm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: DA63-00951C/ CHI TIẾT ĐỆM ỐNG XẢ TỦ LẠNH (CAO SU) (nk)
- Mã HS 40169999: Đai cao su chống dính- RUBBER SILIKONDRUCK, mã: 829281312, phụ tùng cho máy rót sữa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đai cao su dùng cho trống thành hình của lốp xe máy loại 14" (14" RUBBER BAND (W58 xT7.5 x ID312 mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Đai cao su dùng cho trống thành hình của lốp xe máy loại 16" (16" RUBBER BAND (W58 xT7.5 x ID357 mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Đai cao su dùng cho trống thành hình của lốp xe máy loại 17" (17" RUBBER BAND (W58 xT7.5 x ID390 mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Dải cao su gạt mực 80#, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dải cao su lưu hóa sau thay thế dài 59cm, MÃ KFMPVR45195, bộ phận máy chà quét sàn Lava 501, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dải cao su lưu hóa trước thay thế dài 59cm,không xốp, bộ phận máy chà quét sàn Lava 501, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dải đai cao su 50x10000mm. (Dùng để bọc quả lô của máy dệt sợi bạt nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dải làm kín, làm bằng cao su non T#9082, KT: dày x rộng x dài(mm): 0.1 x 13 x 1500, NSX: FUJI, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dải silicon nhiệt độ cao, mã hàng: 4966630,nhà sx: Husky, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dẫn hướng cáp A của máy xếp linh kiện vào khay, bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Dẫn hướng cáp B của máy xếp linh kiện vào khay, bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Dẫn hướng piston Bushing NBR (0025.3892). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dẫn hướng Piston Bushing NBR (0450.3892). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dẫn hướng Piston NBR Bushing (0012.3640). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dẫn hướng Piston NBR Bushing (0080.3892). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dẫn hướng Piston NBR cho bơm Bumper (0458.5040). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dao gạt mực bằng cao su lưu hóa (dụng cụ cầm tay để gạt). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu bịt cách điện bằng cao su, kích thước lỗ 1/16''. P/N:9000-925-062. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu bịt cao su của bu gi 133-8849(dùng cho máy cắt cỏ trong sân gôn)hiệu Toro, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu bịt cao su dùng cho mũi khoan B71, kích thước: phi 6.1~phi 6.5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu bịt ống hút sợi bằng cao su, chiều dài: 40mm, đường kính: 40mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy sợi con, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu bọt cao su, dài 2.5cm, dg kính phi 15mm 70SQ R,S,T, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu búa bằng cao su, model: BHC-10H. Hãng SX: TONE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu cao su (H-31)dùng để dính bụi, kích thước phi 0.2cm x 2cm, 1000 chiếc/gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu cao su 77-10H, dùng thay thế cho búa cao su 2 đầu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DẤU CAO SU ĐỔ MẪU THẠCH CAO (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu cao su dùng để nhặt chip (3003482:CLET 36x18-11-1700-50). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu cao su dùng để nhặt chip (3003483: CLET 70301700). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu cao su dùng để nhặt chip của máy gắn chip (RUBBER COLLET(A-TYPE)), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ĐẦU CAO SU/Vacuum Pad/2702633300 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu chụp bằng cao su lưu hóa 58302-37K00, kích thước 61.1x13.8x10mm (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu đánh bóng khuôn bằng cao su Rubber Polishing KT 4*3mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu đậy lỗ ren linh kiện xe mô tô dùng để đậy tránh sơn vào lỗ ren, bằng cao su: 01-LTB00M6-Y4SIL, YELLOW LEADING BOSS PLUG, 500/BAG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu đậy lỗ ren linh kiện xe mô tô dùng để đậy tránh sơn vào lỗ ren, bằng cao su: 01-LTB00M8-G4SIL, GREEN LEADING BOSS PLUG, 500/BAG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu đậy lỗ ren linh kiện xe mô tô dùng để đậy tránh sơn vào lỗ ren, bằng cao su: 01-LTB0375-B4SIL, 3/8'' BLUE LEADING BOSS PLUG, 250/BAG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu đậy lỗ ren linh kiện xe mô tô dùng để đậy tránh sơn vào lỗ ren, bằng cao su: 01-TRHD500-04SIL, 500'' THREAD PLUG, CLEAR 250/BAG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu dụng cụ vệ sinh sản phẩm dạng bút, chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su lưu hóa, dùng cho máy gắn tấm lọc hồng ngoại MSW-S2-40-60-H1. thuộc dòng hàng 03 trên TK: 103051032230 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su lưu hóa, dùng cho máy gắn tấm lọc hồng ngoại MSW-S2-40-80-H1. thuộc dòng hàng 02 trên TK: 103332604910 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su MSW-R1-215-160-M1, hàng mới 100%.NSX: Sungjin Tech- Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su MSW-S2-144-165-M1, hàng mới 100%.NSX: Sungjin Tech- Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su MSW-S2-150-122-M1, hàng mới 100%.NSX: Sungjin Tech- Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su MSW-S2-209-161-M1, hàng mới 100%.NSX: Sungjin Tech- Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su MSW-S2-228-173-M1, hàng mới 100%.NSX: Sungjin Tech- Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su, dùng cho máy gắn tấm lọc hồng ngoại MSW-S2-030-030-M4-H1 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su, dùng cho máy gắn tấm lọc hồng ngoại MSW-S2-030-030-M4-H1 thuộc dòng hàng 04 trên TK: 103366836750 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su, dùng cho máy gắn tấm lọc hồng ngoại MSW-S2-134-122-M1 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su, dùng cho máy gắn tấm lọc hồng ngoại MSW-S2-134-122-M1. Nhà sx: Sungjin Tech- Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su, dùng cho máy gắn tấm lọc hồng ngoại MSW-S2-173-158-M1 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu gắp linh kiện bằng cao su, dùng cho máy gắn tấm lọc hồng ngoại MSW-S2-173-158-M1. Nhà sx: Sungjin Tech- Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút (bao gồm nấm hút và đầu nối) VPB10LBN-4J bằng cao su lưu hóa, bộ phận của thiết bị tạo chân không. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút (bao gồm nấm hút và đầu nối) VPME1.5RMN-M3 bằng cao su lưu hóa, bộ phận của thiết bị tạo chân không. Hiệu Pisco. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút (bao gồm nấm hút và đầu nối) VPME2RMS-M3 bằng cao su lưu hóa, bộ phận của thiết bị tạo chân không.Hiệu Pisco. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút bằng cao su, dùng để hút bản mạch ZP06BN (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút bằng cao su, dùng gắn vào thanh giảm chấn dùng để cố định sản phẩm, model KVAPH-10C, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút chân không bằng cao su (linh kiện của máy nhỏ keo dán) ZP3-06UMGN, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút chân không bằng cao su (linh kiện của máy nhỏ keo dán) ZP3-T02UGS-A3, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút chân không bằng cao su ZP10UTS (Chất liệu cao su silicone, đường kính 10mm, dùng giữ vật khi lắp ráp linh kiện) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút chân không bằng cao su ZP16UTS (Chất liệu cao su silicone, đường kính 16mm, dùng giữ vật khi lắp ráp linh kiện) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút khí bằng cao su của máy làm sạch bản mạch Vacuum pad VPE6RE (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút khí bằng cao su dùng cho máy bôi keo (Phi 2*25mm) ZP2B02MUS (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút khí bằng cao su dùng cho máy bôi keo (Phi 2*25mm) ZP2B04US (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút khí bằng cao su dùng cho máy bôi keo ZP2-B035MUS (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút màng ZP-10 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút máy cắt bản mạch (bằng cao su) ZP04UF (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút máy cắt bản mạch (bằng cao su) ZP06BF (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu hút thấu kính (bằng caosu, Mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: ĐẦU HÚT THÙNG GIẤY BẰNG CAU SU MODEL: ZPT63HBNNJ25-B01-A18 (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu in nhiệt 30*44*55MM (Bằng cao su, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu kẹp bằng cao su 2.36*1.36 dùng để cố định mũi hàn camera model Davinci 8M trong máy hàn dây (D/A RUBBER)., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu kẹp bằng cao su 3.25*2.15 dùng để cố định mũi hàn camera model A50 5M trong máy hàn dây (D/A RUBBER)., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu kẹp bằng cao su 3.25*2.15 dùng để cố định mũi hàn camera model A51 QUAD 12M trong máy hàn dây (D/A RUBBER)., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu kẹp bằng cao su 3.25*2.15 dùng để cố định mũi hàn camera model A70_32M trong máy hàn dây (D/A RUBBER)., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu kẹp bằng cao su 3.25*2.15 dùng để cố định mũi hàn camera model HUBBLE trong máy hàn dây (D/A RUBBER)., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu kẹp bằng cao su kích thước 4.82*3.77 dùng để cố định mũi hàn trong máy hàn dây, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu kẹp bằng cao su kích thước 7.20*5.40 dùng để cố định mũi hàn trong máy hàn dây, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu mài bằng cao su dùng để mài khuôn 23mm*3mm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu mài cao su (ABR-13203)Dùng để mài khuôn mẫu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu mài cao su (ABR-CM55-04133-WA180) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu mài cao su (ABR-CM55-04133-WA180). Dùng để mài khuôn mẫu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu mài cao su ABR-03123,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu mài cao su ABR-06173,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu mài cao su ABR-10203,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu nhặt chip (OD4XID0.15 N1(CAP NOZZLE)) bằng cao su trong máy chấm keo, hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 40169999: đầu nối ống dẫn nước của bình lọc nước bằng cao su lưu hóa,chưa kết hợp với vật liệu khác,(không có phụ kiện ghép nối) kích thước: dài 7-14cm,phi 0,5cm +-0,2cm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu su dùng trong sản xuất chip, ZP3-T02UNK6-B3 ZP3-02UN (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu tăm bông H-31 (bằng cao su) dùng làm sạch linh kiện điện tử, trong phòng sạch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đầu thổi hơi bằng sao su, kích thước: 12*10mm dùng để hút bụi và phôi thừa trên sản phẩm (bộ phận của máy kiểm tra đồ gá). Model: VMP20-V34-N-X, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cao su (bằng cao su lưu hóa, không xốp), dùng để hút khí (cho Bàn hút chân không của máy CNC), dài 100m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cao su 20*20*1000mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cao su dẫn hướng (dán vào dây đai) PC48-4585,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cao su đậy nắp bình nước thải / CN (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cao su dung để bịt kín sử dụng cho máy ép phôi chai nhựa,kích thước: phi 250,mã hàng:4966645,nhà sx:Husky,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cao su fi8mm, bằng cao su lưu hoá(nối giữa bơm chân không và bình tam giác có nhánh), dụng cụ thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cao su lưu hóa D5x10m, dùng cho bơm nước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cao su tiết diện tròn phi 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun (dây nịt) các loại dùng để buộc túi gói đồ loại dùng 1 lần, bằng cao su lưu hoá, không phải cao su xốp, phi (2- 5)cm, Hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun (vòng nịt) bằng cao su lưu hoá dùng để buộc túi gói đồ loại dùng 1 lần, không phải cao su xốp, phi (2-5)cm, hiệu chữ Trung Quốc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun cao su (Kích thước 2.5cm*1.3cm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun cao su (Kích thước 3.6cm*2.5cm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun đường kính 3.5cm, chất liệu cao su. Mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun luồn lưới bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun màu trắng L90 bằng cao su.Tạo đàn hồi co dãn của vỏ bọc ghế, sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.Kích thước: 0.09x0.02 (m).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun mầu trắng luồn cot (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun móc máy drawsing dài 20cm,bằng cao su (Elastic band: TADJ0420), bộ phận thay thế của máy cắt túi nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây chun móc máy drawsing dài 50cm,bằng cao su (Elastic band: TADJ0430), bộ phận thay thế của máy cắt túi nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây co buộc hàng 2m (bằng cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây cu loa bằng caosu 126XL037, dùng cho thiết bị cấp bảng mạch tự động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai 07-020-00 bằng cao su, kích thước 2x10x150mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai 07-021-00 bằng cao su, kích thước 2x10x120mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai cao su trong bộ phận cuốn giấy của máy in CH538-67018- T1200/T770 Belt 44 SV. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai cao su truyền chuyển động cụm hộp mực QC6-9222-000 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai cao su truyền chuyển động mô tơ QC5-9857-000 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai máy in,chất liệu cao su (hàng mẫu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai máy in,chất liệu cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai quấn trống của máy tạo hình lốp (bằng cao su) BT245-450B, D11500 x D21460 x 5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai quấn trống của máy tạo hình lốp (bằng cao su) NB18-700SN, D11200 x D21050 x 5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai răng bằng cao su lưu hóa, cho hoạt động cửa, đường kính 1360mm phụ tùng của hệ thống cáp kéo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DÂY ĐAI TẬP FITNESS- Nhãn hiệu:DOMYOS- Chất liệu:Elastic Band 100.0: 100.0% Rubber- Natural Rubber (NR)- Latex- Model code:8552664 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai vòng lặp chất liệu cao su đường kinh 5cm dùng cho máy gia công trục đứng DME 4000, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đai, chất liệu bằng cao su, dài 15 cm, dùng cho máy dập dây điện BG330UP3M15-HC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây dẫn hướng NBR cho bơm màng Bumper (0025.5040). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Day dẫn hướng NBR cho bơm màng Bumper, Diaphragm (0025.6352). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây dẫn hướng NBR cho bơm màng Bumper, plunger (0458.8092). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây dẫn hướng NBR cho bơm màng Bumper,Diaphragm (0080.6352). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đệm cao su, cao su,kt:1208x3x0.6,Type:850240311,(Linh kiện Tivi),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đệm cao su, cao su,Type:850254052,(Linh kiện Tivi),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây đeo kính (98-9030-10, dùng cho kính GL-56CL, chất liệu cao su lưu hóa, dài 32cm, 10 chiếc/gói) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây ga công nghiệp D12 (bằng cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây gioăng cao su dùng để lắp vào đồ gá FKM RUBBER FKM 75, kích thước: phi2.5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây gioăng cao su dùng để lắp vào đồ gá FKM RUBBER FKM 75, kích thước: phi3.0. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây gioăng cao su dùng để lắp vào đồ gá FKM RUBBER FKM 75, kích thước: phi4.0. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây kháng lực bằng cao su, dùng tập luyện sức mạnh và sức bền cho cơ, màu đen, kt: 2080x21x4.5mm, mã: MD1353, hiệu: MD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây kháng lực bằng cao su, dùng tập luyện sức mạnh và sức bền cho cơ, màu đỏ, kt: 2080x13x4.5mm, mã: MD1353, hiệu: MD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây kháng lực bằng cao su, dùng tập luyện sức mạnh và sức bền cho cơ, màu tím, kt: 2080x32x4.5mm, mã: MD1353, hiệu: MD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây kháng lực bằng cao su, dùng tập luyện sức mạnh và sức bền cho cơ, màu xanh lá cây, kt: 2080x44x4.5mm, mã: MD1353, hiệu: MD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây làm kín cho máy nén, vật liệu: cao su lưu hóa, Material: 064796003.Code: 1063-03.nhà sx:MAN TURBO. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây làm kín cho máy nén, vật liệu: cao su lưu hóa, Material: 064803003.Code: 1361-11.nhà sx:MAN TURBO. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây làm kín cho máy nén, vật liệu: cao su lưu hóa, Material: 064806003.Code: 1361-12.nhà sx:MAN TURBO. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây làm kín cho máy nén, vật liệu: cao su lưu hóa, Material: 097001050.Code: 1063-02.nhà sx:MAN TURBO. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây làm kín cho máy nén, vật liệu: cao su lưu hóa, Material: 097001051.Code: 1063-01.nhà sx:MAN TURBO. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây lắp khe hở của máy ép phim bằng silicon (cao su dẻo), kt: 1835*1277*15.5(mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Dây quấn làm kín bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, đường kính 5mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây quấn vành bánh xe bằng cao su,không nhãn hiệu,loại: 12-1/2X2-1/4 hàng mới 100%-Rimstrip 12-1/2X2-1/4 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây quấn vành bánh xe bằng cao su,không nhãn hiệu,loại: 16/18X1.50/1.75 hàng mới 100%-Rimstrip 16/18X1.50/1.75 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây quấn vành bánh xe bằng cao su,không nhãn hiệu,loại: 18X1-3/8 hàng mới 100%-Rimstrip 18X1-3/8 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây quấn vành bánh xe bằng cao su,không nhãn hiệu,loại: 26/27X1-3/8 hàng mới 100%-Rimstrip 26/27X1-3/8 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây quấn vành bánh xe bằng cao su,lưu hóa,không nhãn hiệu,loại: 20X1.50/1.75(20MM) hàng mới 100%-Rimstrip 20X1.50/1.75(20MM) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây quấn vành bánh xe bằng cao su,lưu hóa,không nhãn hiệu,loại: 26/27X1-3/8 hàng mới 100%-Rimstrip 26/27X1-3/8 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây rút màu đen, chất liệu bằng cao su,k/t:186x4.8mm, nhà sx: Stinis, p/n: 9899-0009-1186, dùng cho hệ thống điều khiển của máy nâng hạ-khung chụp công tai nơ. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây su PU8mm (nk)
- Mã HS 40169999: Dây tập luyện yoga, bằng cao su đàn hồi, kt:1400x25mm, mã: MD1331, hiệu: MD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thu gọn cáp, chất liệu bằng cao su,dài 300mm, nhà sx: Stinis, p/n: 7121-0000-0030, dùng cho hệ thống điều khiển của máy nâng hạ-khung chụp công tai nơ. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun 5*0.5cm (bằng cao su). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun cao su 76Y. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun cao su dạng vòng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun cao su, kích thước khoanh 4cm, không hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun cột tóc (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun của máy nhúng thiếcdùng để giữ nguyên liệu,chất liệu cao su, kích cỡ phi 6mm*30m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun khoanh 38mm (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun khoanh 38mm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun khoanh 38mm (sản phẩm làm bằng cao su hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun khoanh 38mm (sản phẩm làm bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: DÂY THUN KHOANH- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun khoanh phi 19mm (White, 19 mm) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun khoanh phi 32mm (HIEP THANH) (nk)
- Mã HS 40169999: DÂY THUN PHỤC VỤ CHO SX BÓP VÀ VALI (ELASTIC STRAP), HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun ràng đồ-191807 (GREEN ORNAMENT, cao su, nhựa, 0.5m x 2 dây, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun TPU 10023 (phi 100 x 2 x 0.3mm). Hàng mớii 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dây thun TPU70 mm (đen), chất liệu cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DÂY THÙNG THÀNH HÌNH bằng cao su của máy thành hình- TIMING BELT T10-190-1920 (nk)
- Mã HS 40169999: Dây viền đế giày bằng cao su 33271 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Dây xoắn ruột gà màu đen, chất liệu bằng cao su,dài 300mm, nhà sx: Stinis, p/n: 7121-0000-0005, dùng cho hệ thống điều khiển của máy nâng hạ-khung chụp công tai nơ. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DAYCHUN-1/ Dây Chun trang trí 8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DAYCHUN-2-CG/ Dây Chun trang trí 8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DB4MF-032/ Miếng linh kiện bằng cao su lưu hóa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 40169999: DC0034/ Dây chun 1x30mm (0.5kg/túi).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DC61-04469A ĐỆM CHÂN ĐẾ (CAO SU) Có C/O form KV số C021-19-0011377 ngày 28-11-2019 TK 103001924060/E31 (nk)
- Mã HS 40169999: DC61-04469A ĐỆM CHÂN ĐẾ (CAO SU) Có C/O form KV số C021-19-0011612 ngày 05-12-2019 TK 103017856910/E31 (nk)
- Mã HS 40169999: DC61-04469A ĐỆM CHÂN ĐẾ (CAO SU) TK 103001924060/E31 (nk)
- Mã HS 40169999: DC61-04469A/ ĐỆM CHÂN ĐẾ (CAO SU) (nk)
- Mã HS 40169999: Đế cao su (h4,d23.2,d24 cm, bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: Đế cao su chân số CH-009 7FD40 REAR, chất liệu cao su.Phụ tùng xe nâng hàng.hiệu ABR.Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Đế cao su cho máy cắt KM, model: M-080R, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Đế cao su dùng để gắn vào cọc tiêt giao thông hình chóp dùng trong giao thông. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đế cao su giữ trục lồng sóc,dùng cho điều hòa 12000 BTU loại treo tường, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đế cao su giữ trục lồng sóc,dùng cho điều hòa 9000 BTU loại treo tường, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đế chống rung bằng cao su dùng cho máy nén khí 50HP, 1 bộ gồm 4 chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đế đỡ ống hút sợi bằng cao su, dài 25mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy sợi con, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Đế gài van chặn dầu bằng cao su của máy thổi đeo vai hoạt động bằng động cơ xăng, no: 424505-0. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đế mài bằng cao su (độ dày 5mm, đường kính 127mm) (1 bộ 3 cái). (nk)
- Mã HS 40169999: Đế van, chất liệu: cao su lưu hóa,dùng làm kín van không cho khí rò ra ngoài.Model:VJF-700-145 mark5,Nhãn hiệu:KURIMOTO.Kích thước:file đính kèm,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đế van,chất liệu: cao su lưu hóa,dùng làm kín van không cho khí rò ra ngoài.Model:VJF-1100-141 mark5,Nhãn hiệu:KURIMOTO.Kích thước:file đính kèm,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đế van,chất liệu: cao su lưu hóa,dùng làm kín van không cho khí rò ra ngoài.Model:VJF-2600-022 mark5,Nhãn hiệu:KURIMOTO.Kích thước:file đính kèm,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đế van,chất liệu: cao su lưu hóa,dùng làm kín van không cho khí rò ra ngoài.Model:VJF-500-117 mark5,Nhãn hiệu:KURIMOTO.Kích thước:file đính kèm,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DE_CVD_OXFORD_AS279_O-RING-Gioăng cao su, phụ kiện của máy phủ SiO2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DE_CVD_OXFORD_AS280_O-RING-Gioăng cao su, phụ kiện của máy phủ SiO2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DE_CVD_OXFORD_AS282_O-RING-Gioăng cao su, phụ kiện của máy phủ SiO2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DE_RADI_LOADLOCK DOOR O-RING--Vòng cao su, dùng để che kín khớp nối chống rò rỉ khí, bộ phận của máy phủ ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa, 6754-11-8211, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm cao su cho máy tính xách tay L18223-001- SPS-RUBBER FEET FF. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm cao su của tay vịn tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm cao su lưu hóa của máy ép trái cây/ AJB06M114/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm cao su lưu hóa của máy xay/ AJB06M114/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm Cao Su MX06 Isolation pad Kone Dùng Cho Thang Máy Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm cao su Rubber Butt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm cao su thanh chống va đập 152 series, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm chân bằng cao su dùng cho máy kiểm tra độ cong của tấm gốm, 220V, 50Hz, 800-1000W (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm chèn bằng cao su, của máy lắp ráp thanh dẫn điện cho tấm mô đun quang điện 25000341-01 031-00 0054, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm chèn bằng cao su, của máy lắp ráp thanh dẫn điện cho tấm mô đun quang điện 25000341-01 032-00 0040, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm chèn bằng cao su, của máy lắp ráp thanh dẫn điện cho tấm mô đun quang điện 25000341-01 032-00 0041, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm con dấu bằng cao su HGUN-1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm con dấu bằng cao su HGUN-3. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm giảm chấn bằng cao su lưu hóa, ký hiệu: VOE 11026989, phụ tùng thay thế cho máy xúc lật L220H hiệu Volvo, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm giảm giật bằng cao su lưu hóa máy xúc ủi, 22B-03-12590, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm giảm giật bằng cao su lưu hóa máy xúc ủi, 566-01-6A170, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm giảm giật bằng cao su lưu hóa máy xúc ủi, 569-01-81130, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm giảm giật bằng cao su lưu hóa máy xúc ủi, 6251-81-7210, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm hút robot, làm bằng cao su mềm dùng để chụp, hút, gắp sản phẩm trong các dây chuyền sản xuất, mã hàng ZP3-04BS, hãng sản xuất SMC, hàng mới 100%, MKT: TVJ10190022 (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót bằng cao su để đệm cho con vít, mã sản phẩm: 842 4942 (phụ kiện của cần cẩu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-T2, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-T6, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-T9, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-W1, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-W4, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-W5, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-W8, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-Y15, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm lót cho khớp nối bằng cao su: R-Y2, phụ tùng của máy nông nghiệp,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm nhựa có bố L38.34 x OD43.67 (L38.34 x OD43.67, chất liệu cao su lồng lớp bố) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Đệm su bằng cao su chống nước cho đầu nối thẳng đường kính 3/4'' (1.905cm) 5333 THOMAS- BETTSWATER PROOF STRAIGHT COUPLING 5333.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: DFR6D-2628/ Gioăng bằng cao su DFR6D-2628(RUBBER GROMMET,phi 10) DFR6D-2628(RUBBER GROMMET, phi 10) (nk)
- Mã HS 40169999: Đĩa dính đá mài bằng cao su, đường kính ngoài 80mm, kích thước lỗ ren M14, độ cứng medium, dùng cho máy mài bằng tay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ĐĨA HÚT BẰNG CAU SU CỦA ĐẦU HÚT THÙNG GIẤY MODEL: ZPT63HBN (nk)
- Mã HS 40169999: Đĩa mài cạnh gạch(không có bột mài) bằng cao su lưu hóa dùng cho máy mài cạnh gạch, phi150x35mm (+/-5mm).KH:phi150X35MM,nhà sx: Meijia technology,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đĩa phân phối khí (vỏ đĩa bằng nhựa màng đĩa bằng cao su) dùng để sục khí các bể chứa trong công nghiệp xử lý nước thải- Disc Diffuser Model: RSD-270 (Nhãn hiệu:Hey Wel).Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Đĩa phân phối khí (vỏ đĩa bằng nhựa màng đĩa bằng cao su) dùng để sục khí các bể chứa trong công nghiệp xử lý nước thải- Disc Diffuser Model: RSD-350 (Nhãn hiệu:Hey Wel).Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Định hướng 20Bx2.5 (Dài 1m) (Bằng cao su)/ CN (nk)
- Mã HS 40169999: DJ62-00300A/ SEAL C/PIPE- Vòng cao su. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: DJ66-00806A/ ROLLER- Nút cao su. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: DJ67-00793A/ BRUSH ETC-RIGHT- Miếng đệm bằng cao su. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: DJ73-40101A/ STOPPER-BRAKE- Bánh hãm dây hút bụi bằng cao su. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: DM184/ Miếng đệm cao su FOOT(Flat Type), 10pi X 2T (nk)
- Mã HS 40169999: DMSCS01/ Đệm ma sát bằng cao su mã hiệu 6HR0170032400016/XD-150ALI, phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DNT702W-01/ Nắp che phanh bằng cao su f-56 (nk)
- Mã HS 40169999: Đồ chặn cửa bằng cao su, bộ 3 cái (BH0003), mới 100%, thương hiệu UBL (nk)
- Mã HS 40169999: Đồ gá bằng cao su JIG PART DUMMY JIG Silicone 8 type. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Door Packing-Vòng cao su làm kín cửa, bộ phận của máy phun cát làm sạch vật liệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1170ZA/X1/ Miêng đêm băng cao su (120x5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1172ZA/X1/ Miêng đêm băng cao su (110x5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1174ZA/X1/ Miêng đêm băng cao su (300x5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1176ZA/X1/ Miêng đêm băng cao su (170x5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1177ZA/X1/ Miêng đêm băng cao su (250x5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1181ZA/X1/ Miêng đêm băng cao su (150x5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1191ZA/X1/ Miêng đêm băng cao su (255x5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1231ZA/X1/ Miêng đêm băng cao su (45x5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1273ZA/X1/ Miếng đệm bằng cao su(180x8mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1298ZA/X1/ Miếng đệm bằng cao su(32x8mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1332ZA/X1/ Miếng đệm bằng cao su(71x8mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DPME1333ZA/X1/ Miếng đệm bằng cao su(227x4mm) (nk)
- Mã HS 40169999: DSVN076/ Vỏ ngoài bằng cao su của máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 40169999: DT024/ Cao su in tua vít bằng cao su mềm PM-104, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DT05/ Dây thun vàng nhỏ (500g/bịch), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DT06/ Dây thun vàng lớn (500g/bịch), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DT08/ Dây thun xanh lớn (500g/bịch), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DT-545/ Dây thun cao su (Rubber band) mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: DTT067W-10/ Nắp che đầu dây điện loại 0.75-8GY bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: DTT675W-01/ Ông lót cao su 10.5-5.5 cho hộp cầu của môtơ (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ dán tấm trảI an tòan 903, 3M ID số 70070549475 (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ dùng để dán kính hấp phụ thủy tinh, chất liệu bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ giữ len mặt dưới Lower Pad, đường kính 60.5mm, bằng cao su, dùng để cố định vị trí lens (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ giữ len mặt trên Upper Pad, đường kính 60.5mm, bằng cao su, dùng để cố định vị trí lens (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ hỗ trợ tháo lắp phớt làm kín bằng cao su, kích thước đường kính ngoài 38mm x đường kính trong 35mm, mã linh kiện:114173-02,hiệu:DESMI, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ làm sạch cáp bằng cao su khi cáp di chuyển (L831270)- 10000251 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ làm sạch dùng để lau bụi bẩn, vệ sinh, vật liệu đầu: cao su, kích thước d5x124mm,5pc/set, HC-03B/5P Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ làm sạch, dùng để lau bụi bẩn, vệ sinh, vật liệu đầu: cao su, kích thước d5x124mm 5pc/set HC-03B/5P Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ phòng thí nghiệm, mới 100%: Vòng đệm cao su cho chai trung tính GL 45, 42x26x5mm, code 292282501 (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ vét bột bằng cao su, cỡ L, dài 420mm/Rubber Spatula (L); Mã sp: SN4743; Hàng mới 100%; Nhãn hiệu San Neng; (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ vét bột bằng cao su, cỡ M, dài 345/ Rubber Spatula(M); Mã sp: SN4742; hàng mới 100%; Nhãn hiệu San Neng; (nk)
- Mã HS 40169999: Dụng cụ vét bột bằng cao su, cỡ S, dài 240mm/Rubber Spatula (S); Mã sp: SN4741; Hàng mới 100%; Nhãn hiệu San Neng; (nk)
- Mã HS 40169999: DVCS/ Dây viền đế giày bằng cao su (1PR 2PCE) (nk)
- Mã HS 40169999: DVLCT1091/ Chân đế bằng cao su (12 chiếc/gói), code: ECRK20 (nk)
- Mã HS 40169999: DVS/ Dây viền đế giày bằng cao su 206600 (nk)
- Mã HS 40169999: DVS/ Dây viền đế giày bằng cao su 9267 (nk)
- Mã HS 40169999: DVS/ Dây viền đế giày bằng cao su CX114 (nk)
- Mã HS 40169999: DVS/ Dây viền đế giày bằng cao su CX-114 (nk)
- Mã HS 40169999: DW059WW-21/ Giảm chấn C-30-SG-80A bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: E68/ Cao su tấm CX-1 (nk)
- Mã HS 40169999: EA0600018700/ Vòng cao su EA0600018700 (nk)
- Mã HS 40169999: EN-0003/ Búa cao su Captek dùng trong nha khoa (nk)
- Mã HS 40169999: EP63-00441A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: EQ0008/ Miếng cao su dùng để sơn viết chì/ HOLE TYPE FOR PRINT NR40Corner6T6.0 MARK (nk)
- Mã HS 40169999: EQUIPMENT OF DIAPHRAGM VALVE: Màng van điều áp để điều chỉnh áp suất bằng cao su (dùng cho van 2") sử dụng cho máy nhuộm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ET_ASH_ORING_CHAMBER LID-Gioăng cao su cho nắp buồng máy Asher, hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 40169999: ET_ASH_ORING_WINDOW QUARTZ-159-Gioăng cao su cho cửa số buồng máy Asher, hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 40169999: EV189WW-01/ Nắp vòng đệm mô tơ cho gioăng bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: EV190WW-01/ Nắp gioăng F132 (bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: EV961WW-01/ Nắp gioăng P100 bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: EWN-Shield-CX/ Miếng che (bảo vệ mắt) (Silicon Eye Shield) bằng silicon của thiết bị chăm sóc mắt, kích thước 13.7*4*3.9 (cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: EWN-Shield-CX/ Miếng che (bảo vệ mắt) (Silicon Eye Shield) bằng silicon của thiết bị chăm sóc mắt, kích thước 13.7*4*3.9 (cm), hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: EX/ Đệm cao su dùng cho máy H CUT (nk)
- Mã HS 40169999: EX-0408/ Gioăng chặn dầu bằng cao su dùng cho máy bọc nhựa dây điện (nk)
- Mã HS 40169999: EX-0700/ Miếng giảm âm bằng cao su dùng cho máy bọc nhựa dây điện (nk)
- Mã HS 40169999: EX-0730/ Miếng đệm cao su dùng cho máy bọc nhựa dây điện (nk)
- Mã HS 40169999: EX-1001/ Má kẹp cao su dùng cho máy bọc nhựa dây điện (nk)
- Mã HS 40169999: EX175WW-07/ Giảm chấn cho mô tơ bằng cao su 1.5-11 KW 400V (nk)
- Mã HS 40169999: EX-3109/ Miếng cao su giảm âm dùng cho máy bọc nhựa dây điện (nk)
- Mã HS 40169999: EY196WW-01/ Vòng VR-28A bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: EY201WW-01/ Nút cao su 070 dùng cho motor Sumitomo Nacco 160 (màu đen) (nk)
- Mã HS 40169999: EY212WW-01/ Tấm đệm hộp cầu IPM Nacco bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: EY214WW-01/ Giảm chấn bằng cao su (C-30-NG-79-K-EP-UL) (nk)
- Mã HS 40169999: FALA09D0/ Tấm màng che 300x400x 0.5 mm- FILM VIEWER SHELL (nk)
- Mã HS 40169999: FALC93/ Tim van bằng cao su-Flow Adjustable Check Valve (No BF) (nk)
- Mã HS 40169999: FAMB42A0/ Khung giữ tấm màng che- FILM VIEWER BRACKET (nk)
- Mã HS 40169999: FC29-004247A/ Nút đóng bằng cao su dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: FC29-008935A/ Loa che nắng cụm ống kính hồng ngoại của camera quan sát, bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: FCH-TD-451/ Chun vòng phi 38mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: FCH-TD-451/ CHUN003- Chun vòng phi 38mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: F-DS/ DÂY SU (DÙNG CHO ĐỒ CHƠI FUN) (nk)
- Mã HS 40169999: FH/ Vòng cao su giữ cầu chì cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Fuse holder) (nk)
- Mã HS 40169999: FJLA34/ Viên bi bằng cao su- Rubber Ball 3m/m (nk)
- Mã HS 40169999: FJMA90B0/ Vòng giữ cao su (MYA-3)- MY PACKING(MYA-3) (nk)
- Mã HS 40169999: FN223/ Nắp đậy bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: FO-001/ Tấm đệm bằng mút xốp các loại kích thước 405 x 350 x 2mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: FO-001/ Tấm đệm bằng mút xốp các loại kích thước 50-405mm*40-350mm*2-30mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: FS-10062/ Núm cao su dùng để hút đĩa VP15LN "PISCO" (nk)
- Mã HS 40169999: FS-10062/ Núm cao su lưu hóa dùng để hút đĩa VP15LN "PISCO" (nk)
- Mã HS 40169999: FS-12082/ Núm hút chân không bằng cao su lưu hóa VP30LN (nk)
- Mã HS 40169999: FX38310011-MG67/ MG67-02_Lõi cao su lọc bụi của chụp thông gió, chống nước, chống bụi cho đèn ô tô, KT: 12*12*12mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: G01/ Chân đế bóng đèn bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: G6500-88005 Dây kéo bằng cao su của bộ nhận mẫu, Tension cord, injection unit, black, 280 mm (Phụ kiện máy sắc ký dùng cho phòng thí nghiệm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: G6500-88014 Dây kéo bằng cao su của bộ tiếp mẫu tự động, Tension cord, for GC/HTC needle guide (Phụ kiện máy sắc ký dùng cho phòng thí nghiệm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gá đệm làm bằng cao su lưu hóa, đường kính 12cm, dùng cho máy bơm áp lực. Mã hàng:81200462. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gá đệm làm bằng cao su lưu hóa, đường kính 12cm, dùng cho máy bơm áp lực. Mã hàng:81501026. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET (ID 9.0, OD 13.0);EMI GASKET-OD13 ID9-Gore (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;(W2.8,H1.5,L338) (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;319MM 2.8*1.5T*L319 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;71TSFK2.8-RN1.8-12-15 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;71TSFK2.8-RN1.8-42-15 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;71TSFK2.8-RN1.8-431.4-15 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;9.0*6.0 17M (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;L12 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;L410 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;L43 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI GASKET;L84 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su EMI METAL GASKET 0D12 ID7 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su FINGER STRIP;L50.5 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su GAKSET_FRONT HOUSING_01 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su GASKET EMI;L 2.8*1.5*37.5 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su GASKET EMI;R 2.8*1.5*152 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su GASKET EMI;SPRING 13.5MM (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su GASKET;MT3205 FRONT-1 214*3*2 ID-45BNKH (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su GASKET;MT3205 FRONT-2 740*3*2 ID-45BNKH (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su GKSET_FRONT HOUSING_02 (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su MT3205 FRONT-1 214*3*2 ID-45BNKH (nk)
- Mã HS 40169999: GA02-MEA VE CP2U/ Gioăng đệm bằng cao su MT3205 FRONT-2 740*3*2 ID-45BNKH (nk)
- Mã HS 40169999: Gài nắp bằng cao su dùng cho máy xúc ủi, 09450-00000, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Găng tay bảo hộ LAB-008 (1440 cái/túi) (nk)
- Mã HS 40169999: Găng tay cao su cầu vồng (nk)
- Mã HS 40169999: Gạt in bằng cao su dạng cuộn, dùng để gạt mực in quy cách 48mm*4m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GH67-04149A/ NẮP CHE BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: GH83-03690A/ NẮP CHE BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: GH83-03690A/ Nắp che bằng cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: GH83-03691A/ NẮP CHE BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: GH83-03692A/ NẮP CHE BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: GH83-03692A/ Nắp che bằng cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: GH98-44667A/ NẮP CHE BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: GH98-44667B/ NẮP CHE BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: GH98-45201A/ NẮP CHE BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: GHCK/ Giác Hút chân không,bằng cao su, nhãn hiệu Hutong, sản xuất 2019, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ghen co nhiệt phi 4 bằng cao su, dùng để cách điện, ngăn chặn sự ăn mòn từ môi trường hay các lực cơ khí, 200m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GIÁC HÚT (CAO SU)/Vacuum Pad/1249108900 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút 2 đầu lệch, đầu bóp bằng cao su, thân bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (20x4x7mm, nhãn hiệu: MISUMI) VPES4-20 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (6x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) VPET6-20 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (9x4mm, nhãn hiệu: PISCO) VPME1.5RMN (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (nhãn hiệu: MYOUTOKU) PCG-7-N (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 10mm, dài 11.5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: VC-SP6-S (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 10mm, dài 8mm, nhãn hiệu: MISUMI) VPUE10 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 12mm, dài 12mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: M-VPS4 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 2mm, dày 3.3mm) SCTR2 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 4mm, dày 3.3mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: SCTR3 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 50mm, dài 20mm), nhãn hiệu: MYOUTOKU, code: PJG-50-N (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 7.5mm, dài 9.5mm), nhãn hiệu: Myoutoku, code: PCG-5-N (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 8mm, dài 15mm, nhãn hiệu: MISUMI) VPDT8 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su (phi 9.5mm, 3 chiếc/gói), nhãn hiệu: HOZAN, code: P-832-L (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP02UGS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP06BGS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP06BGS-00-CJUN2443) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP08BF) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP08BGS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP08BS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP08UN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP100HBN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP10BF) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP10BS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP10BS-X19) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP13BF) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP16BF) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP16CTS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP16US) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-04ZJGN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP20BS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-16UCL) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP25BS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B035MUN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B035MUS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B04MUN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B04MUU) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B05MUN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B06MUN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B06MUS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B10JN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-T04SGC-A3) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-T8030WSK10-06) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-TB04EUN-A5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-TB06MUGS-H5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-TB10MUGS-H5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-TB15MBN-H5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-02UGS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-02US) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-035UN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-04BN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-04BU) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-04UMS) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3P-T25PTSFK10-B5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T035USJ6-B3) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T04BGS-A5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T04BSK3-04) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T06BS-A5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T06BSK10-B5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T06UMS-A5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T08BGS-A5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T16BSK10-B5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-Y02UGS-B3-B3) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-Y04UMGS-B5-B5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP40BN) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP50CF) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-04EUC-CJWN1045) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-08J-CJVN2674) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-08MB-CJVN1549) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-10B-CJVN2513) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-10B-CJXN2193) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-10MB-CJVN1284) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-10MT-CJVN1122) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-A0030CC9ZC-DBG00025) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPR04US-04-B5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPR13BN-04-B5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPT10BS-B5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPT13UN-A5) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPT16BNJ10-B5-A10) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPT25BSJ10-B5-A10) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPT32CNJ20-B5-A10) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPT50UN-A8) Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su, code: VP4RS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su, nhãn hiệu MISUMI, code: SRP30 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su, nhãn hiệu MISUMI, code: VPDT15 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút bằng cao su, nhãn hiệu MISUMI, code: VPNT15 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su (KOGANEI) KP-3.5-S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su, SFSG 5 SI-M5 M. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động), MKT: V0000J0102 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su, SFSG 5 SI-M5 M. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động), MKT: V04520J04 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su, SFSG 5 SI-M5 M. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động), MKT: V06880J03 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su, SFSG 9 SI-M5 M. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động)., MKT: V06650J03 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su, TR-1062-1M. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su, VAPH-3C-3. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động), MKT: 1H18030J03 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su, VAPH-3C-3. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động), MKT: V06620J03 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su, VAPH-3C-3. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GIÁC HÚT CAO SU/Gripper/1236916400 (nk)
- Mã HS 40169999: GIÁC HÚT CAO SU/Vacuum pad with level spring/1063346200 (nk)
- Mã HS 40169999: GIÁC HÚT CAO SU/VACUUM PAD/1050722300 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su/Vacuum Pad/1250954200 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút cao su/VAPH-3C-3 210897 chất liệu Cao su, MKT: V0000J0115 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút chân không bằng cao su (đường kính 30) dùng cho máy cắt bao,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút chân không bằng cao su- Vacuum Cup. Linh kiện thay thế cho máy ATM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút chân không bằng cao su, mã NFPTS-3.5A-6-N, hiệu MYOTOKU, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG BẰNG CAO SU: VACUUM PAD. (MODEL: PATS 80*10-S). HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG BẰNG CAO SU: VACUUM PAD. (MODEL: PB 15-S). HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: GIÁC HÚT CHÂN KHÔNG BẰNG CAO SU: VACUUM PAD. (MODEL: PBTS 15*10-S). HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút chân không ZP100HBN SMC bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Giắc hút cho vacuum đôi, Kích thước D22xH16mm, chất liệu cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút H19M5+H3-20 chất liệu Cao su, MKT: V0000J0143 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút H19M5+PFG-5 chất liệu Cao su, MKT: V0000J0141 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP06US cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP08UN cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP08US cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP16BN cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP2-B10MBN cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP2-TB20MTN-H5 cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP3-06BN cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP3-10UMS cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút model ZP3-T04BN-A5 cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP02UGS bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP02US bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP02US Bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP04UN bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP06UF bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP06US (bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP06US làm bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP08BS (bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP10BS, bằng cao su lưu hóa. Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí- Hàng mới 100%. 324023010082 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP10BS; chất liệu: cao su,Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP13BU bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP16BS, chất liệu: Cao su (Dùng để hút sản phẩm trên máy điểm keo tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP16BS; chất liệu: cao su,Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP16CN, chất liệu: Cao su (Dùng để hút sản phẩm trên máy điểm keo tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP16UN Bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP20BN Bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP20BS bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP20CN, chất liệu: Cao su (Dùng để hút sản phẩm trên máy điểm keo tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-16JF Bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-16UCL, bằng cao su lưu hóa. Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí- Hàng mới 100%. 315482140005 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP25BS bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-B04MBN bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-B04MBS Bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-B06MBN bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-B08MBS (bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-B20MBN bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-TB02MUN-A3 bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-TB10MTS-H5 bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-TB30MTS-H5 (bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP2-XF80HUJF50 Bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-06BS Bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-08BN chất liệu: Cao su, (Dùng để hút sản phẩm trên chuyền sản xuất). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-13BN, bằng cao su. Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-T06BS-B5 Bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-T08BNJ10-B5, chất liệu: Cao su (Dùng để hút sản phẩm trên máy điểm keo tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-T08BSJ3-B5 Bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-T16BNJ3-B5, bằng cao su. Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-T16UMSJ10-B5, bằng cao su lưu hóa. Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí- Hàng mới 100%. 325453370003 (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP3-Y13BU-B5-B5 bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP40HBS bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP40HBU bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP40HU bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP50BN bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP80HBN bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZP80HN bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT04UN-A5 bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT08BN-A5 bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT08BNJ6-04-A8 (bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT08BS-B5 Bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT10BSJ10-B5-A10 Bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT16BSJ10-B5-A10, chất liệu: Cao su (Dùng để hút sản phẩm trên máy điểm keo tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT16CNJ10-B5-A10, chất liệu: Cao su (Dùng để hút sản phẩm trên máy điểm keo tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT20CNJ10-B5-A10, chất liệu: Cao su (Dùng để hút sản phẩm trên máy điểm keo tự động). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT40HBSJ25-B01-A18 bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPT50UNJ10-B5-A14; chất liệu: cao su,Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giác hút ZPY50BNJ30-U6-A14 bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GIAC HUT/ Giác hút bằng cao su, code: VP15LBN/ JP (nk)
- Mã HS 40169999: GIAC HUT/ Giác hút bằng cao su, code: VP6LBN/ JP (nk)
- Mã HS 40169999: GIAC HUT/ Giác hút bằng cao su, code: VPNT6/ JP (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn bằng cao su C9040007 dùng cho máy nén khí trục vít, hãng Kyungwon sx, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn bằng cao su của máy chiết rót nước cho chai thủy tinh- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn bằng cao su của máy chiết rót nước- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: giảm chấn bằng cao su lưu hóa dày 2.5mm, của máy sản xuất bảng mạch điện tử, nhà SX: PING YOU INDUSTRIAL CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: giảm chấn bằng cao su lưu hóa dày 5.0mm, của máy sản xuất bảng mạch điện tử, nhà SX: PING YOU INDUSTRIAL CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn bằng cao su, mã 47350405, của máy sản xuất bảng mạch điện tử, nhà SX: PING YOU INDUSTRIAL CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn bằng cao su, mã 47356402, của máy sản xuất bảng mạch điện tử, nhà SX: PING YOU INDUSTRIAL CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn bằng cao su, mã 47356403, của máy sản xuất bảng mạch điện tử, nhà SX: PING YOU INDUSTRIAL CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn bằng cao su, mã 47356404, của máy sản xuất bảng mạch điện tử, nhà SX: PING YOU INDUSTRIAL CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn bằng cao su, mã 9130-282-000, bộ phận của thang máy xây dựng Alimak, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn khớp nối CP1 bằng cao su. Hàng mơi 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giảm chấn(cao su, p/n:708630-0001, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Giăng làm kin máy rung khuôn, đường kính 120 mm, dày 2,4 mm, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giăng làm kin máy rung khuôn, đường kính 132 mm, dày 2,4 mm, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giăng làm kin máy rung khuôn, đường kính 165 mm, dày 2,4 mm, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giăng làm kin máy rung khuôn, đường kính 224 mm, dày 1,6 mm, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giăng làm kin máy rung khuôn, đường kính 65 mm, dày 2,4 mm, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Giăng làm kin máy rung khuôn, đường kính 85 mm, dày 2,4 mm, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng bằng cao su dùng cho máy gia công kim loại. Code: 36177670. Model: 1B-P22. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng bằng cao su lưu hóa dùng để xiết nắp chai phi 3cm +- 1cm,dày 1cm +- 0,2cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioang bằng cao su lưu hóa tổng hợp, bản rộng (1-3)cm, dạng cuộn, dùng trong xây dựng, 27m/cuộn, nhãn chữ TQ, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cánh cửa máy giặt bằng cao su/ AXW212-9BP0/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cánh cửa máy giặt bằng cao su/ AXW518-8SY0/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su chắn dầu B-OTHBUHIN (Linh kiện của máy may công nghiệp)/206133000009. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su chịu nhiệt AS-127 hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su của dây chuyền máy sản xuất, dùng để tăng độ kín và tránh rò rỉ của thiết bị, nhà cung cấp: SUN YUNFENG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su của máy xuất tấm cao su (Mới 100%,đường kính 115mm) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su dùng cho bộ Lọc 19311505 (3 cái/hộp), hiệu: Advantec, dùng trong phòng thí nghiệm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su dùng cho máy phun keo tự động, code: P-SEL-2, Hãng sản xuất: Musashi, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su dùng cho máy phun keo, model: ONP-12.5S, nhà sản xuất: ACE GIKEN, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su dùng cho máy phun keo, model: ONP-3S, nhà sản xuất: ACE GIKEN, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su dùng cho tủ lạnh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su GASKET-PRESSURE SEAL-size 520*570*59/ PSR.(GR+316), phụ tùng nồi hơi, sử dụng trong nhà máy điện, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa (SI RUBBER), kích thước 27/37x42mm, dùng lót vào khuôn gạch để sản xuất gạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa kích thước phi 5.5 mm dùng cho máy đúc nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa kích thước phi 6mm dùng cho súng phun sơn (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa phi 28mm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa, loại không xốp, dạng cuộn dùng để sản xuất cửa kính. Ký hiệu: EP005F. Kích thước: 7.3mm x 1560m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa, loại không xốp, dạng cuộn dùng để sản xuất cửa kính. Ký hiệu: EP006B. Kích thước: 5.8mm x 1700m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa, loại không xốp, dạng cuộn dùng để sản xuất cửa kính. Ký hiệu: EP055F. Kích thước: 7mm x 7400m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa, loại không xốp, dạng cuộn dùng để sản xuất cửa kính. Ký hiệu: EP1120G. Kích thước: 6.4mm x 1470m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa, loại không xốp, dạng cuộn dùng để sản xuất cửa kính. Ký hiệu: EP187K. Kích thước: 4mm x 2000m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa, loại không xốp, dạng cuộn dùng để sản xuất cửa kính. Ký hiệu: EP290B. Kích thước: 5.5mm x 1350m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa, loại không xốp, dạng cuộn dùng để sản xuất cửa kính. Ký hiệu: EP502G. Kích thước: 7mm x 250m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su lưu hóa, loại không xốp, dạng cuộn dùng để sản xuất cửa kính. Ký hiệu: EP788H. Kích thước: 4.2mm x 3903m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cao su non W16x660mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng che khe thanh đáy chèn gioăng, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa bằng cao su lưu hóa của máy giặt/ AXW212-49530/ Linh kiện không đồng bộ, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ ARADGC605352/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ ARADGE105422/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng của ly xay bằng cao su lưu hóa/ AX05B83100/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng của máy nước nóng bằng cao su lưu hóa/ ADX538P16A7/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa ngăn đá của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRAD-344501/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa ngăn đá tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRAD-384630/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa ngăn mát của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRAD-344521/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa ngăn mát của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRAD-347240/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa ngăn mát của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRAD-384591/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa ngăn mát của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRMX-001020/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa ngăn mát của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRMX-002930/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng cửa tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRAD-330972/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng đệm kín(cao su, p/n: 932-021, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng dùng cho ống dẫn khí bằng cao su, bộ phận của máy nén khí 50HP, nhà sx: Daewon Industry.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng dùng cho ống dẫn khí, bằng cao su không xốp, bộ phận của máy nén khí 10HP, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng dùng cho ống dẫn khí, bằng cao su không xốp, bộ phận của máy nén khí 30HP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng khung cánh cửa đi có cầu, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng khung cửa lùa GA, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng khung cửa xếp trượt, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng kính 6mm cửa xếp trượt, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng kính 7mm cửa xếp trượt, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín bằng cao su loại 30mmx9.5M/hardness 50-55 Sh.a, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín cỡ 012 bằng cao su, p/n: B036201, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín cỡ 246 bằng cao su, p/n: 78532, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI0710600974 COLLAR GASKET, Code: NCI00279966, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, Đường kính: 3,5cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI0740700634 BOTTOM CAP GASKET, Code: NCI00279956, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 4,5 cm,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI0741300974 GASKET, Code: NCI00279958, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 6 cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI0760200974 GASKET, Code: NCI00279964, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 2 cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI0760300974 GASKET, Code: NCI00279960, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 5 cm,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI1210300634 GASKET, Code: NCI00279969, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 4 cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9910510061 GASKET, Code: NCI00279943, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 6cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9910970061 GASKET, Code: NCI00279944, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 3 cm,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9911020061 GASKET, Code: NCI00279945, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 2,5 cm,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9911040061 GASKET, Code: NCI00279946, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 10 cm,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9911080061 GASKET, Code: NCI00279947, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 4,5 cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9911100061 GASKET, Code: NCI00279948, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính:1 cm,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9911110061 GASKET, Code: NCI00279949, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 2,5 cm,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9911130061 GASKET, Code: NCI00279950, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 2 cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín- SI9911140061 GASKET, Code: NCI00279951, dùng cho thiết bị tách dầu với nước, chất liệu bằng cao su, đường kính: 4 cm, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:117-585(W02), hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:117-585(W03), hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:127-530 (W01), hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:127-530 (W02), hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:127-530(F01), hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:127-531, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:127-989, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:132-971, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng làm kín(cao su, p/n:132-990, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng lông cửa lùa, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng lót cao su (PAD, RUBBER.25C1.12C4.38 NEOP)N92/3340859 dùng cho xe nâng người. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng nẹp cửa bằng cao su, P/N:YSC0000354, hiệu YAMATO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng ngăn đông của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRAD-359720/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng ngăn rau quả của tủ lạnh bằng cao su lưu hóa/ CNRAD-360780/ Linh kiện không đồng bộ, hiệu Panasonic, phục vụ bảo hành. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng nước xi lanh động cơ D6114, dùng cho máy xúc lật XCMG/500F. Mới 100% sản xuất tại Trung Quốc. Bằng cao su Lưu hóa. (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng phớt (miếng đệm) bót lái (1set 1 chiếc), bằng cao su lưu hóa, dùng cho xe tải 25 tấn, mã sản phẩm:1365573,hàng mới 100%.Nhãn hiệu TZER LI.Nhà SX: TZER LI ENTERPRISE CO.,LTD (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng phớt (miếng đệm) bót lái (1set 1 chiếc), bằng cao su lưu hóa, dùng cho xe tải 25 tấn,mã sản phẩm:1394814.hàng mới 100%.Nhãn hiệu TZER LI.Nhà SX: TZER LI ENTERPRISE CO.,LTD (nk)
- Mã HS 40169999: Gioăng phớt xi lanh SCJ 100*375*50-S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GM612100010/ Gioăng cao su bộ biến thế PL37XX (lớn), dày 2mm, để cách điện cho bộ biến thế, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GM612100020/ Gioăng cao su bộ biến thế PL37XX (nhỏ), dày 2mm, để cách điện cho bộ biến thế, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GMA.1B.065.DN: Đầu bọc cao su dùng cho đầu giắc cắm, Hãng sản xuất Lemo mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GMV-THERMAL-45/ Miếng dán tản nhiệt các loại bằng cao su lưu hóa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Gờ cao su bảo vệ đường dây ngầm loại 5 cổng, kích thước: 900*600*75mm, bằng cao su. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gờ giảm tốc A500(body) bằng cao su dùng trong giao thông đường bộ, kích thước: 500*50mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gờ giảm tốc A500(wing) bằng cao su dùng trong giao thông đường bộ, kích thước: 500*50mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Gờ giảm tốc bằng cao su, kích thước 500mm x 350mm x 70mm nặng 14kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Goăng chắn nước trên cửa trượt gập, bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Gối đệm chất liệu bằng cao su lưu hóa, mã hàng 6251-81-7210, nhãn hiệu KOMATSU, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: GÔM THẮNG GIÀY TRƯỢT PA-TANH- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:Structure 100.0: 100.0% Rubber- Synthetic- Model code:8110638 (nk)
- Mã HS 40169999: GÔM THẮNG GIÀY TRƯỢT PA-TANH- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:TPR rubber brake pad- Model code:8110638 (nk)
- Mã HS 40169999: GROMMET R3G0009/ Nắp đậy bằng cao su chống rò rỉ nước B90-06-171 (R3G0009). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: GROMMET R3G0059/ Nắp đậy bằng cao su chống rò rỉ nước G5Z24-72811 (R3G0059). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: GROMMET R3Z0026/ Nắp đậy bằng cao su chống rò rỉ nước J3Z24-12091 (R3Z0026). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Grommet/ Vỏ chống nước cho đầu dây dẫn bằng cao su 299181686(JA GROMMET) (nk)
- Mã HS 40169999: Grommet/ Vỏ chống nước cho đầu dây dẫn bằng cao su MJCL-A020A(AD GROMMET) (nk)
- Mã HS 40169999: Grommet/ Vỏ chống nước cho đầu dây dẫn bằng cao su WATER PROOF PAD (nk)
- Mã HS 40169999: Guốc cao su (bằng cao su lưu hóa) kèm ốc vít, dùng cho máy rải đường DF135C Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: H0080016/ Đầu bao ngón tay số 5(bằng caosu) (nk)
- Mã HS 40169999: H0080017/ Đầu bao ngón tay số 4(bằng caosu) (nk)
- Mã HS 40169999: HA-03119/ Con lăn làm sạch, bằng cao su, kt: fi65x 400mm, CR-065WN-S (nk)
- Mã HS 40169999: HA-03120/ Con lăn làm sạch sản phẩm CR-065D1WN-S, dùng cho máy dán phim, chất liệu cao su, fi65x500mm (nk)
- Mã HS 40169999: HA-03122/ Con lăn làm sạch sản phẩm CR-065D3WN-S, dùng cho máy dán phim, chất liệu cao su, fi65x500mm (nk)
- Mã HS 40169999: HAMA009/ Vòng chun bằng cao su GGT-103T #16x3 (500g/pack) (O-band (bundle)). Nhà sx: Kyowa (nk)
- Mã HS 40169999: Hạt cao su EPDM (HF-05 BLUE),kích thước hạt từ 1-4mm(25kgs/bao,40bao/pallet.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Hạt cao su EPDM (HF-15 WHITE),kích thước hạt từ 1-4mm(25kgs/bao,40bao/pallet.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: HB/ Vòng cao su cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Hit band), (1 kg 650 pc) (nk)
- Mã HS 40169999: HC098/ Chân cao su FOOT RUBBER:10 X 3.0T (nk)
- Mã HS 40169999: HD119/ Chân đệm cao su, FOOT RUBBER 10X3T ROUND TAPE 17S/D/V (nk)
- Mã HS 40169999: HEATSINK SHEET/ Miếng dán tản nhiệt, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, 3ET-TK0037 (nk)
- Mã HS 40169999: HFJ25034003/ bọc tay cầm cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: HKL140/ Dây silicone đeo cổ của tai nghe (nk)
- Mã HS 40169999: HKL142/ Móc tai nghe Silicone (nk)
- Mã HS 40169999: HKL16/ Miếng dán cao su chống trượt (nk)
- Mã HS 40169999: HKL97/ Núm tai nghe silicone (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước ARC427B (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước GB2105 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước GD30C10 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước GD30C50-1 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước GD58151 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước GDK0070/02HHP (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước GDK0080/02HHQ (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GB4013 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GB42260 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GB4506 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GD1445-1 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GD3445 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GD6130 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GD78050-Z1 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GD800B0 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GDB2580 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GDK0070 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-GDK0080 (nk)
- Mã HS 40169999: HND/ Miếng cao su chặn nước-hàng mới 100%,thanh toán (nk)
- Mã HS 40169999: HNF/ Nắp cao su bảo vệ đầu cắm đơn-C2-MKHEV-BR (nk)
- Mã HS 40169999: HNF/ Nắp cao su bảo vệ đầu cắm đơn-C-YPS-G (nk)
- Mã HS 40169999: HNF/ Nắp cao su bảo vệ đầu cắm đơn-C-YRH-L (nk)
- Mã HS 40169999: HNF/ Nắp cao su bảo vệ đầu cắm đơn-hàng mới 100%,thanh toán (nk)
- Mã HS 40169999: HNF/ Nắp cao su bảo vệ đầu cắm đơn-QQ007T7-800B (nk)
- Mã HS 40169999: Họ Hộp dụng cụ-Đệm silicon chống trơn cho hộp dụng cụ,SILICONE MAT, 275X125MM,hãng sxTekno Medical-Optik Chirurgie GmbH,Đức,mới100%,mã87027-02 (nk)
- Mã HS 40169999: Hộp bảo ôn dùng để cách nhiệt, chất liệu bằng cao su lưu hóa, nhãn hiệu FRV, KT: 12x13x13mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: HPV043/ Giác hút chân không bằng cao su loại VP2RF mã J3JM00000024 (nk)
- Mã HS 40169999: HPV043/ Giác hút chân không bằng cao su loại VP3RN mã J3JM02600001 (nk)
- Mã HS 40169999: HPV043/ Giác hút chân không bằng cao su VP4RN mã J3JM02700000 (nk)
- Mã HS 40169999: HV136283-0110/ Đầu nối bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: IDV10/ Vòng nịt TG 613-020100-003 (nk)
- Mã HS 40169999: IDV10/ Vòng nịt TG 613-020100-003. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: IDV10/ Vòng nịt TG 771501-018H (nk)
- Mã HS 40169999: IF. Blackhead Goodbye Finger 2p- Ngón tay bằng nhựa silicon dùng tẩy da chết, Hiệu Innisfree, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: IK186/ Miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40169999: IK306/ Chân cố định âm ly (bằng cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: IK348/ Miếng dán tản nhiệt bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: IK348/ Miếng dán tản nhiệt bằng cao su, dùng cho hàng Set Top Box, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: IK351/ Nút bấm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: INTB/ Vỏ bọc dây dẫn 7597035800 (nk)
- Mã HS 40169999: INTB/ Vỏ bọc dây dẫn G160114520 (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ bằng cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ ống thông khí phi 8 x phi 12x30mm, bằng cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ tay cầm bằng cao su, phi 24 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ tay cầm bằng cao su, phi 24x phi 32x270 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ tay cầm bằng cao su, phi 27.5 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ tay cầm bằng cao su, phi 27.5mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ tay cầm bằng cao su, phi 27.5x phi 35x 250mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ tay cầm bằng cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ thanh đẩy bằng cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc bảo vệ trục khuỷu, bằng cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0005/ Bọc lót tay cầm tổ máy phát điện, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0011/ Tấm chắn bụi nhỏ, chất liệu cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0011/ Tấm chắn bụi to, chất liệu cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0011/ Tấm chắn bụi, chất liệu cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0033/ Đầu bịt chất liệu cao su NBR mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0033/ Đầu bịt chất liệu cao su NBR, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0033/ Đầu bịt chất liệu cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0033/ Đầu bịt chất liệu cao su, phi 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0033/ Đầu bịt chất liệu cao su, phi 25mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0033/ Đầu bịt chất liệu cao su, phi 28mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0033/ Đầu bịt chất liệu cao su, phi 32 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0034/ Nắp chắn bụi chất liệu cao su mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0034/ Nắp chắn bụi chất liệu cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J-004-014/ Xốp, mã: 2.0T SM-55(#120), dày 2.0mm, màu trắng. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0049/ Miếng cố định, bằng cao su NBR, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0074/ Thanh nẹp bình nhiên liệu, bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0094/ Vòng kẹp chất liệu NBR, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0095/ Núm vặn nắp bình xăng, bằng NBR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J0115/ Lót bảo hộ vận chuyển, chất liệu NR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16483/ Đầu bút hút chân không, màu trắng, làm bằng cao su lưu hóa. Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16484/ Thân bút hút chân không, màu đen, làm bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16810/ Ống cao su (Rubber Tube), màu vàng, kích thước: 9cm*260cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16817/ Giác hút chân không, chất liệu bằng cao su, Vacuum Pad-PK20-B-M5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16818/ Giác hút chân không, chất liệu bằng cao su, Vacuum Pad-MFP20-VN-M5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16834/ Giác hút chân không, chất liệu bằng cao su, Vacuum Pad-PK20-B-M5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16840/ Giác hút chân không, chất liệu bằng cao su, MFP20-VNMD-M5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16841/ Ống cao su (Rubber Tube), màu vàng, kích thước: 9cm*260cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J16846/ Giác hút chân không, chất liệu bằng cao su, VACUUM PAD- ZP16BS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: J93040/ Chun vòng GFC-649 No. 14 (nk)
- Mã HS 40169999: JF3A4532/ Đệm cao su cảm biến (nk)
- Mã HS 40169999: JK1105-10T/ Đệm lót cao su (nk)
- Mã HS 40169999: JK1105-15T/ Đệm lót cao su (nk)
- Mã HS 40169999: JK1105-5T/ Đệm lót cao su (nk)
- Mã HS 40169999: JK1105-8T/ Đệm lót cao su (nk)
- Mã HS 40169999: JS09/ Nút cao su dùng để lắp vào sản phẩm đồ gá (nk)
- Mã HS 40169999: JSVN00011/ Mút bọc tay vịn của máy chạy bộ, lồng bên ngoài khung thép ống khung tay vịn để giảm độ ma sát, chất liệu bằng cao su code: 094112, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: JSVN00011/ Mút bọc tay vịn của máy chạy bộ, lồng bên ngoài khung thép ống khung tay vịn để giảm độ ma sát, chất liệu bằng cao su code: 1000355122, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: K010/ Dây viền đế giày(Bằng cao su), Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: K010/ Dây viền đế giày(Bằng cao su, 1PR2PCS), Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KB0051UQ/ Nút đẩy (bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: KBQ674KA/ Nút đẩy (bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-5827/ Phớt chặn dầu bằng cao su dùng cho máy ép nhựa Seal M0760840210, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-5827/ Phớt chặn dầu bằng cao su dùng cho máy ép nhựa Seal M0760850320, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-5827/ Phớt chặn dầu bằng cao su dùng cho máy ép nhựa Seal M0760850400, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-5827/ Phớt chặn dầu bằng cao su dùng cho máy ép nhựa Seal M0760900010, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-6397/ Chân đế bằng cao su (20x20x12mm, nhãn hiệu: MISUMI) C-30-RK-20, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-6397/ Chân đế bằng cao su (26x26x15mm, nhãn hiệu: MISUMI) C-30-RK-26, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-6397/ Chân đế bằng cao su (phi 24mm, dày 10mm, nhãn hiệu: MISUMI) C-30-RK-24, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-6397/ Chân đế bằng cao su (phi 32mm, dày 20mm, nhãn hiệu: MISUMI) C-30-RK-3220, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-6412/ Miệng phun bằng cao su S FJ HS D6 FJ-AWT phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KDTC-6511/ Tấm cao su (500x500x0.5mm, nhãn hiệu: MISUMI) RBFMA0.5-500, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Kẹp màu bằng cao su của đầu nối cáp mạng máy tính loại 2843022-6. 2843022-6: MP-COLORCLIP-BLUE-50. Hieu Commscope. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Kẹp ống dầu bằng cao su lưa hóa, không xốp phi 1cmx 2.5 cm, SEAT CLAMP, Phụ tùng máy phát điện mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Kẹp ống dầu bằng cao su lưa hóa, không xốp, phi 1cmx 3cm, SEAT CLAMP, Phụ tùng máy phát điện mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Kẹp thảm bằng cao su. Mã: 21. Dài 241 mm. Độ mở (Jaw open) 127 mm. Trọng lượng: 0,17 kg. Hãng sản xuất: Salisbury. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Kẹp thảm dùng sào bằng cao su. Mã: HS21. Dài 241 mm. Độ mở: 127 mm. Trọnglượng: 0,17kg. Hãng sản xuất: Salisbury. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khay đựng hàng 481400-22 (Bằng cao su, 100*150*2mm) (nk)
- Mã HS 40169999: Khay đựng hàng 481400-28 (Bằng cao su, 150*100*2mm) (nk)
- Mã HS 40169999: Khay đựng hàng 481400-77 (Bằng cao su, 150*100*2mm) (nk)
- Mã HS 40169999: Khoen tròn bằng cao su dùng để giữ thẳng dây câu (GUIDE). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khối cao su để thu hồi sản phẩm (p/n: 228-163.27, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: khối cao su dùng kẹp sản phẩm 30x10x10 mm mã 0320.513.702- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khối chặn bằng cao su; Part No: GI040-1005-ZA3406; Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khối định vị bằng cao su (12x8x10mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: %SPVKX-BRBAM-A12-B8-T10-F8-Z3-VN-RPFM-7050 (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su kết nối mặt bích DN100 (4")- Flange rubber joint. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su kết nối mặt bích DN250 (10")- Flange rubber joint. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su kết nối mặt bích DN450 (18")- Flange rubber joint. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su kết nối mặt bích DN80 (3")- Flange rubber joint. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su kết nối ren DN20 (3/4")- Flange rubber joint. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su, dùng để cố định dây cáp, bằng cao su lưu hóa, Part No.7935000050, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất đồ uống, hàng mới 100%, xuất xứ: FRANCE. (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su,kích thước:21/2". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su,kích thước:4". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp cao su,kích thước:6". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung cao su MB pn10 TQ,kích thước:10". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung cao su MB pn10 TQ,kích thước:12". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung cao su MB pn10 TQ,kích thước:3". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung cao su MB pn10 TQ,kích thước:5". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung cao su MB pn10 TQ,kích thước:6". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung cao su MB pn10 TQ,kích thước:8". Phụ kiện ghép nối ống nước, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung DN125 (~Phi 141 mm), lắp cho máy bơm chất liệu làm bằng cao su, (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung DN150 (~Phi 168 mm), lắp cho máy bơm chất liệu làm bằng cao su, (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp chống rung DN50 (~Phi 60 mm), lắp cho máy bơmchất liệu làm bằng cao su, (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối #97, hiệu C-KING, dùng để liên kết motor với đầu bơm, bằng cao su, dùng cho máy cắt nguyên phụ liệu YG-501PT (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su có gắn mặt bích bằng sắt hai đầu, dùng cho đường ống nước. Kích thước: (phi 190)mm +/-5%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su có gắn mặt bích bằng sắt hai đầu, dùng cho đường ống nước. Kích thước: (phi 210)mm +/-5%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su dùng để kết nối khuôn và động cơ máy kiểm tra khí thải, model:#45-203-22, nhãn hiệu: SBT, sản xuất năm 2020-/Kawasaki Rubber Damper 100%New (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su lưu hóa dùng cho bơm dầu và motor-Drive Coupling Gum,Urethane Only Gum For PM PTKP Gum, CR 3545 Jaw Coupling(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su lưu hóa, Article no: 1619-6467-06, Phụ kiện cho máy nén khí, Hãng SX: Atlas, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, Article no: 1635-0996-00, Phụ kiện cho máy nén khí, Hãng SX: Atlas, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, loại có thanh dẫn hướng, vật liệu kết nối: inox, kích cỡ DN150, dùng cho áp lực làm việc: 25 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống. hàng mới 100 (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, loại có thanh dẫn hướng, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN150, dùng cho áp lực làm việc: 16 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, loại có thanh dẫn hướng, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN200, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, loại có thanh dẫn hướng, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN250, dùng cho áp lực làm việc: 16 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, loại có thanh dẫn hướng, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN300, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, loại có thanh dẫn hướng, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN350, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, loại có thanh dẫn hướng, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN400, dùng cho áp lực làm việc: 16 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: inox, kích cỡ DN100, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: inox, kích cỡ DN100, dùng cho áp lực làm việc: 16 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: inox, kích cỡ DN125, dùng cho áp lực làm việc: 16 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: inox, kích cỡ DN80, dùng cho áp lực làm việc: 16 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN200, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN250, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN500, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN700, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su, vật liệu chính: cao su lưu hóa, vật liệu kết nối: thép, kích cỡ DN80, dùng cho áp lực làm việc: 10 bar, dùng để lắp vào hệ thống đường ống. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su,Size 400, Type 0-S, 50 Shore NR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối bằng cao su-SUPPORT-16146.1311.0/0-(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối cao su co giãn mặt cuối kín của bơm nước tuần hoàn dùng cho NM điện/ Fully sealed flexible rubber joints on the end face (expansion joint of circulating water pump) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối cao su dùng để chống rung trên đường ống DN65, PN16, Model: 700L, Hàng mới 100%, Nhãn hiệu: Zetkama (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối cao su giảm chấn truyền động thuộc thiết bị Diverter có mã 105685 dùng trong nhà máy sản xuất xi măng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối cao su loại nối bích dùng cho đường ống nước_DI7240N-0065-DN65, đường kính trong 65mm, Nhà sx TECOFI, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối inox Arita bằng inox 304, bích thép JIS10K, dài 300mm, size 3''; HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối inox Arita bằng inox 304, dài 300mm, kết nối JIS10K, size 2 1/2''; HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối inox Arita bằng inox 304, dài 300mm, kết nối JIS10K, size 3''; HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối inox Arita bằng inox 304, dài 300mm, kết nối JIS10K, size 4''; HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su lưu hóa, đường kính DN100, có kèm phụ kiện ghép nối (mới 100% do TQSX) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su lưu hóa, đường kính DN150, có kèm phụ kiện ghép nối (mới 100% do nhà máy van Thượng Hải TQSX) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su lưu hóa, đường kính DN150, có kèm phụ kiện ghép nối (mới 100% do TQSX) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su lưu hóa, đường kính DN200, có kèm phụ kiện ghép nối (mới 100% do nhà máy van Thượng Hải TQSX) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su lưu hóa, đường kính DN200, có kèm phụ kiện ghép nối (mới 100% do TQSX) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su lưu hóa, đường kính DN250, có kèm phụ kiện ghép nối (mới 100% do nhà máy van Thượng Hải TQSX) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su lưu hóa, đường kính DN300, có kèm phụ kiện ghép nối (mới 100% do nhà máy van Thượng Hải TQSX) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su lưu hóa, đường kính DN350, có kèm phụ kiện ghép nối (mới 100% do nhà máy van Thượng Hải TQSX) (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm bằng cao su, kích thước DN65,PN10, đường kính 65mm, sử dụng cho đường ống dẫn nước thải. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm phi 125-PN16. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm Qflex loại QFSC nối bích JIS10K, size 2 1/2''; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm Qflex loại QFSC nối bích JIS10K, size 3'''; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm Qflex loại QFSC nối bích JIS10K, size 4'''; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối mềm Qflex loại QFSC nối bích JIS10K, size 6'''; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối ống bằng cao su, nhãn hiệu KANAFLEX, code: CFS-AR-075 (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối ống dẫn, chất liệu bằng cao su lưu hóa, phụ tùng máy bơm cấp nước nồi hơi ly tâm TAI 2MF-51M0. P/N: 301. Nhà sản xuất: Wiz Marine Service. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối trục, chất liệu bằng cao su lưu hóa, phụ tùng máy bơm nhiên liệu TAIKOKIKAINHG15. P/N: 6. Nhà sản xuất: N-Gen Marine International.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khớp nối UH2032020, bằng cao su lưu hóa, phụ tùng máy nén khí hãng Hitachi, nsx: Hitachi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KHOP-CS/ Khớp nối bằng cao su, hiệu: không, đường kính trong đầu nhỏ 80mm, đầu lớn 100mm, dùng để kết nối đường ống dùng trong nhà xưởng-linker. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: khuân in bằng cao su, mới 100%, phục vụ may bao mẫu (nk)
- Mã HS 40169999: Khung chuyển tiếp cáp, bằng cao su, P/N: ARW0001201018, WEDGE 120 GALV, mới 100% (kèm theo 1 kẹp,1 bottle/25ml mỡ bôi trơn) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn cao su lưu hóa (không phải cao su cứng) để tạo mẫu trang sức dùng cho máy phun sáp(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn cao su, dùng để làm khuôn đúc các sản phẩm ceramics mẫu, kích thước: 30*30 cm, nhà cung cấp: GLOBAL CORPORATION, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn cổ ép nóng lạnh của máy ép cổ (mặt dưới lót vải, mặt trên bằng cao su) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn dập bằng cao su, kích thước 112*65mm H75mm (Dùng để dập hoa văn trang trí lên sản phẩm đồ chơi trẻ e bằng nhựa,hàng mới 100%.) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn dập bằng cao su, kích thước 208*73*52mm (Dùng để dập hoa văn trang trí lên sản phẩm đồ chơi trẻ e bằng nhựa,hàng mới 100%.) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn làm bánh (bằng cao su tổng hợp) (khuôn hình khay chữ nhật, kích thước 300 x 400 h 12 mm- 99.424.86.0000) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn làm bánh (bằng cao su tổng hợp) (ô khuôn hình cây kem, kích thước 55 x 105 h 22 mm, 97 ml, 4 ô/khuôn) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn làm bánh (bằng cao su tổng hợp) (ô khuôn hình cây kem, kích thước 92 x 45 h 27,5 mm, 180 ml, 2 ô/khuôn- 25.324.87.006) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn làm bánh (bằng cao su tổng hợp) (ô khuôn hình oval trung, 67 x 49 h 23 mm, 10 ô/khuôn) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn làm bánh (bằng cao su tổng hợp) (ô khuôn hình quả cherry, kích thước D 39 h 30 mm, 30 ml x 15- 36.278.87.0065) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn làm bánh (bằng cao su tổng hợp) (ô khuôn hình que, 125 x 25 h 25 mm, 10 ô/khuôn) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuôn làm bánh (bằng cao su tổng hợp) (ô khuôn hình viên tròn có chóp, D54 h 40 mm, 8 ô/khuôn- 36.256.87.0065) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Khuỷu nối ống 75 độ bằng cao su, đường kính DN50, dùng để nối ống trong hệ thống ống dẫn xả bùn trong khai thác mỏ, loại SP-1217, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ 11770 RUBBER KEYTOP (KNOB0001) (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ 13700 RUBBER KEY TOP B E40884 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ 17640 CASE RUBBER E30703-3 mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ Key Board ASSY BA-37A(EXP) mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LMK RUBBER BUTTON 12 KOC-E30630-2 mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LMK RUBBER BUTTON 13 KOC-E30630-1 mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LMK Synth 12Key Assy KOC-H30424-1 mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LMK Synth 13Key Assy KOC-H30424-2 mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LS Key Guide 13 KOC-E30755 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LS PIANO A KEY E20423-5 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LS PIANO CF KEY E20423-1 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LS PIANO D KEY E20423-2 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LS PIANO EB KEY E20423-3 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LS PIANO G KEY E20423-4 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LS RUBBER BUTTON E30753 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ LS SHARP KEY E30757-1 422008904 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ X12800 BUTTON KHC-E30008 KR-MINI (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ X13720 KEYTOP E40887 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ X14650GA RUBBER KEY(BK) E30857-2 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ X-17610 RUBBER KEY E30937 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-13/ Phím bấm bằng cao su: Tên gọi nội bộ X17620 RUBBER SW E41015 (nk)
- Mã HS 40169999: KM-15/ Lò xo (Phi 0.7mm, dài 15mm) KOC-C50192 (nk)
- Mã HS 40169999: KN07/ Bọc cao su bảo vệ dây điện ở phần khớp nối. Phi 10-30mm (GROMMET). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: KP05/ Nắp bảo vệ bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: KR014/ Miếng đệm bằng nhựa (Q/c: W20*L50mm) (nk)
- Mã HS 40169999: KVP0230/ Gioăng cao su lõi thép của công tắc khởi động an toàn (nk)
- Mã HS 40169999: KVP0270/ Nắp ngăn bụi bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L012318/ Lót trục bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L012516/ Lót trục bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L024019/ Lót trục CAD12 bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L024020/ Lót trục X14016 bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L024021/ Lót trục CDA20 bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L024022/ Lót trục CAD25 bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L024023/ Lót trục CAD32 bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L024024/ Lót trục CAD40 bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L024405/ Lót trục bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: L3000002/ Tấm cao su silicon chịu áp (nk)
- Mã HS 40169999: LA251062/ Bọc chân máy in bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: LA253150/ Lô cuốn băng mực bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: LA254567/ Dây đai cao su của máy in (nk)
- Mã HS 40169999: LAS_Vaccum Pad-Giác hút chân không, chất liệu cao su, bộ phận của máy Tapping, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LB2/ Tem mã vạch bằng cao su dùng để dán lên lốp xe (không nhãn hiệu,hàng mới 100%)- Rubber Labels barcode label (nk)
- Mã HS 40169999: LGCSD20/ Logo thuyền bằng cao su lưu hóa 23.5x7cm (nk)
- Mã HS 40169999: LGCSD20/ Logo thuyền bằng cao su lưu hóa, kích thước 30*6.5cm, màu ghi xanh (nk)
- Mã HS 40169999: linh kiện dùng cho máy ép nhựa: Núm hút sản phẩm- Suction cup gada, mã linh kiện: R9000076, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: linh kiện dùng cho máy ép nhựa: Núm hút sản phẩm- Suction cup gada, mã linh kiện: R9000078, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: linh kiện dùng cho máy ép nhựa: Vòng chống bụi- J DUSTPROOF RING D85, mã linh kiện: 162000, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện dùng trong sản xuất cửa nhôm: Chống nhấc cánh cửa hệ 2,3,4 ray GB+ bằng cao su, mã sản phẩm TCG024, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện dùng trong sản xuất cửa nhôm: Nắp chụp lỗ đột đầu đố móc GB+ bằng cao su, mã sản phẩm TCG003.1620, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện lò vi sóng- Chân đỡ lò, Bằng cao su, dùng cho model CK2401. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện lò vi sóng- Đệm cửa, Bằng cao su, dùng cho model CK1105. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện máy đánh bóng nhôm, đường kính 720mm, cao 300mm, chất liệu bằng cao su chống mài mòn./ JP (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện sản xuất cửa nhôm kính: Chống nhấc cánh cửa đi bằng cao su, mã sản phẩm TCP055, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện sản xuất cửa nhôm kính: Thanh rãnh dẫn hướng thanh truyền động khóa đa điểm KP001 bằng cao su, mã sản phẩm TCP006, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện sửa chữa máy nội soi trong y tế (Không tiếp xúc trực tiếp bên trong cơ thể con người)- Vỏ bảo vệ uốn góc 5.6mm, bằng cao su lưu hóa, model: BR-056-0535. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện sửa chữa máy nội soi trong y tế (Không tiếp xúc trực tiếp bên trong cơ thể con người)- Vỏ bảo vệ uốn góc 6mm, bằng cao su lưu hóa, model: BR-060-0535. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện súng bắn vít: Phốt cao su- OIL SEAL- vòng đệm của súng bắn vít (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện thay thế sửa chữa máy xét nghiệm:Bánh răng Pinion gear kiti1000(2603201EP),hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện thay thế sửa chữa máy xét nghiệm:Đâu cao su bơm chân không DIAPHRAGM KIT, VACUUM(1203202KS),hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện thay thế sửa chữa máy xét nghiệm:Vòng cao su cho bơm chân không O-RING FOR VACUUM PUMP NEW STY(SZ127272),hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Linh kiện ti vi: Bộ miếng đệm chống rung. (Bao gồm miếng đệm chống rung trái, phải, trên, dưới). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LK003/ Linh kiện cần gạt nước ô tô: Sợi cao su. Kích thước: 256-700*7-17*6-13mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LK003/ Linh kiện cần gạt nước ô tô: Sợi cao su. Kích thước: 383-1000*7-20*4-13mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LK003/ Linh kiện cần gạt nước ô tô: Sợi cao su. Kích thước: 400-1000*10-20*6-12mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LK003/ Linh kiện cần gạt nước ô tô: Sợi cao su. Kích thước: 475-1000*7-20*4-13mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LK06006/ ống bọc cách nhiệt,bằng: cao su,size: size: 10*8.5*610mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LK06046/ ống bọc vỏ dây điện,bằng: cao su,size: 36*26*10mm(dùng sản xuất máy lọc nước)mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LL169/ Dây dẫn nhiệt 75ZYJ72-3_5_0-10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Lô cuộn giấy bằng cao su (20.3mm x 13mm) PNDR1086ZA/V1 (nk)
- Mã HS 40169999: LOGO CAO SU (sản xuất giày, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: LOGS/ Logo cao su các loại (nk)
- Mã HS 40169999: LOGS/ Logo cao su các loại CX-114 (nk)
- Mã HS 40169999: Lõi chụp vắt sữa bằng cao su, nhà sản xuất SEZER TARIM.VE.SAGIM TEKNOLOJILERI.SAN.TIC.LTD.STI, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Lõi van 03A31-011A-M0 bằng cao su lưu hóa (linh kiện sản xuất van an toàn một chiều cho xe máy),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Lông nheo đệm cửa- bằng nhựa, nilon. công dụng: đệm lót các loại cửa sổ, cửa lối đi. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp 16*16*240(mm)/LM30-75R3-4-B, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp 18*18*240(mm)/LM30-75R3-4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp 18*18*240(mm)/LM36-95R3-4, hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp ECL (ROLLER SPONGE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp ECL (ROLLER TUBE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp ECL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp kích thước:16*16*240(mm)/LM30-75R3-4-B, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp kích thước:18*18*240(mm)/LM30-75R3-4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp kích thước:18*18*240(mm)/LM34-50R3-4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp KT: 18*18*240(mm)/LM36-95R3-4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp Kt:18*18*240(mm)/LM33-16R8-10, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp LY8254001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LPT03/ Con lăn xốp LY9197001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LS-C-119/ Nắp bảo vệ bằng cao su,001-131H-0047 (nk)
- Mã HS 40169999: LS-P-013/ Núm chụp bằng cao su để bảo vệ đầu kết nối, 251-600000-142R (nk)
- Mã HS 40169999: Lưỡi cao su gạt mực của máy in (Hộp 10 cái) (Q5201B), kích thước 36x5,5cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: LƯỠI CAO SU THAY THẾ CHO CÂY LAU KÍNH ACE 45.72CM; Mã hàng: 1564657-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Lưỡi cao su Z14 dùng cho máy ép nước cam tự động, nhãn hiệu Zummo, mã 1405021B-6, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Lưỡi gạt làm sạch băng tải trong công nghiệp bằng cao su, size 190mm. Do KOREA ENGINEERING CORPORATION cung cấp, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: M004/ Dây thun (bằng cao su) các loại (nk)
- Mã HS 40169999: M0071/ Nắp cao su (Silicone cap) SMD 1094V (nk)
- Mã HS 40169999: M0071/ Nắp cao su (Silicone cap) SMD 1118V (nk)
- Mã HS 40169999: M0121075/ Miếng đệm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M0123292/ Núm xoay bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M0123510/ Dây đai cao su của máy in (nk)
- Mã HS 40169999: M0123535/ Miếng đệm bằng cao su của máy in (nk)
- Mã HS 40169999: M0133004/ Tấm cao su bảo vệ dây dẫn của máy in (nk)
- Mã HS 40169999: M0133451/ Miếng đệm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M0133510/ Dây đai cao su của máy in (nk)
- Mã HS 40169999: M0143222/ Tấm dán cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-0567/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-0568/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-0570/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-0575/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-0735/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-0775/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M1110207042/ Đầu hút, Công dụng Hút và di chuyển sản phẩm, Vật liệu chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1110221431/ Đầu hút sản phẩm, Công dụng Dùng để hút sản phẩm trong máy lắp ráp sản phẩm, Chất liệu, Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1110309547/ Đầu hút sản phẩm, Công dụng Dùng để hút sản phẩm trong máy lắp ráp sản phẩm, Vật liệu chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1110309800, Đầu hút sản phẩm, Dùng để hút sản phẩm trong quá trình kiểm tra, VACUUM PAD;L8mm, phi1.8mm, chất liệu: Cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1110309801, Đầu hút sản phẩm, Dùng để hút sản phẩm trong quá trình kiểm tra, VACUUM PAD;L8mm, phi3.42mm, chất liệu: Cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1110401140/ dây đai, Truyền chuyển động tới các chi tiết thiết bị, chất liệu Sắt, cao su, nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M-1117/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M1119915086/ đầu bon keo, Công dụng Dùng để bon keo lên sản phẩm, Vật liệu chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1119950307/ Đầu hút (Rubber Pad;A7_ASM (7.2x3.5x32.2S3)) dùng để Hút linh kiện đặt vào vị trí lắp, chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1119950307/ Đầu hút, Công dụng Hút link kiện đặt vào vị trí lắp, Chất liệu, Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1119950308/ Đầu hút, Công dụng Hút, nhả sản phẩm, Vật liệu chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1119950308/ Đầu hút, Công sụng Hút, nhả sản phẩm, chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1120603737/ Đầu gắp, Công dụng Hút và thả sản phẩm, Chất liệu, Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M-1123/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M1129903938/ Đầu hút, Công dụng Hút và di chuyển sản phẩm, Vật liệu chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1129932827, Thanh gạt sơn, Gạt sơn thừa trên bề mặt sản phẩm, SQUEEGEE;T9.5*W50*D3200M, Bando, chất liệu: Cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1129932827, Thanh gạt sơn, Gạt sơn thừa trên bề mặt sản phẩm, SQUEEGEE;T9.5*W50*D3200M, Bando, chất liệu:Cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M1129933172/ Đầu hút, Công dụng Hút và di chuyển sản phẩm, Vật liệu chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M-1153/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1154/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1200/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1213/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1238/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1239/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1263/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1267/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1321/ Gioăng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1470/ Chống dầu (nk)
- Mã HS 40169999: M-1538/ Nắp bịt (của hộp dầu) bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1543/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-1606/ Nút cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M-2015/ Nắp bịt bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M3139901769, Thanh gạt sơn, Gạt sơn thừa trên bề mặt sản phẩm, Squeege;SQ70,T9.5*W50*3660mm, chất liệu: Cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3139901769, Thanh gạt sơn, Gạt sơn thừa trên bề mặt sản phẩm, Squeege;SQ70,T9.5*W50*3660mm,CHEROKEE, chất liệu:Cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3139951383, Thanh gạt sơn trên bề mặt sản phẩm bằng cao su Squeegee; SQ 70 ft 3200x50x9.5, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3139951383, Thanh gạt sơn, Gạt sơn thừa trên bề mặt sản phẩm, SQUEEGEE;T9.5*W50*D3200M, chất liệu: Cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3139951383, Thanh gạt sơn, Gạt sơn thừa trên bề mặt sản phẩm, SQUEEGEE;T9.5*W50*D3200M, chất liệu:Cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3149903824/ Dây chun, Buộc cố định khay đựng hàng, chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3149903824, Dây chun, Buộc cố định nhiều tray hàng với nhau, 100x3mm, LDPE, 500g, Clear,chất liệu: Cao su, NSX: SMK, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3149904795, Clean Rubber Band, Dây chun, Buộc cố định nhiều tray hàng với nhau, 70x3mm, LDPE, 500g, 30Pac/Box, Blue, chất liệu: Cao su, NSX: SMK, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3149904796, Clean Rubber Band, Dây chun, Buộc cố định nhiều tray hàng với nhau, 70x3mm, LDPE, 500g, 30Pac/Box, Yellow, chất liệu: Cao su, NSX: SMK, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M3149904798, Clean Rubber Band, Dây chun, Buộc cố định nhiều tray hàng với nhau, 70x3mm, LDPE, 500g, 30Pac/Box, Green, chất liệu: Cao su, NSX: SMK, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M347/ Núm dẫn ánh sáng bằng silicone mã hàng JS1251000133,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043LB0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043LBK0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043LR0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043LW0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043RB0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043RBK0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043RR0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043RW0L (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC043RW0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SC117XK0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW043LB0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW043LBK0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW043LR0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW043LW0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW043RB0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW043RBK0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW043RR0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW043RW0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW117LK0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW117LK0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW117RK0L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M38/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh của tai nghe điện thoại SW117RK0S. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: M-5618/ Gioăng chắn dầu bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: M6060101548,Đầu phun dùng để Thay thế đầu hỏng,chất liệu: cao su, NSX: korea fire safety, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MA-875407/ Cao su dẻo, dạng bánh dùng để cố định đá trên sản phẩm- E 184 A/EHU 181 B ANTHRACITE (I CER1002ST EHU ANTHRACITE); Hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất trang sức (M.875407) (nk)
- Mã HS 40169999: MA-875416/ Cao su dẻo, dạng bánh dùng để cố định đá trên sản phẩm- E 184-V A/EHU 181 B Finest White (I CER1011ST EHU FINEST WHITE),Hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất trang sức. (M.875416) (nk)
- Mã HS 40169999: MA-875437/ Cao su dẻo, dạng bánh dùng để cố định đá trên sản phẩm (I CER1032ST EHU SILVER),Hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất trang sức. (M.875437) (nk)
- Mã HS 40169999: MA-875437/ Cao su dẻo, dạng bánh dùng để cố định đá trên sản phẩm (I CER1032ST EHU SILVER); Hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất trang sức (M.875437) (nk)
- Mã HS 40169999: MA-891436/ Cao su dẻo, dạng bánh dùng để cố định đá trên sản phẩm- I CER1040ST EHU SHINING LILAC; Hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất trang sức. (M.891436). (nk)
- Mã HS 40169999: Maintenance kitA GLD-201A bộ kit dùng để bảo trì bơm chân không (ron xã dầu bằng cao su, van đầu xã 1 bằng cao su, van đầu xã 2 bằng cao su, van lò xo bằng thép, ron bằng cao su, ron dầu bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: M-AM-2-008-AA/ Gioăng cao su LED COVER SCREW;STS316-11.9*9.0*M3 (nk)
- Mã HS 40169999: M-AM-2-008-AA/ Gioăng cao su LED COVER;0 (nk)
- Mã HS 40169999: M-AM-2-008-AA/ Gioăng cao su LED_COVER_RUBBER;ulcanizing silicone rubber (Black) (nk)
- Mã HS 40169999: Màng bơm 1 inch vật liệu bằng cao su Santoprene. Code 90533-B (Phụ kiện bơm màng).Hãng sản xuất: ARO-Ingersoll Rand. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng bơm 771799 chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cao su bằng cao su lưu hóa 824.070.015, dùng cho bộ phận ổn áp đầu ra của bơm GEHO, đường kính ngoài 800mm, của hệ thống xử lý tro xỉ, mới 100%(không xốp) (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cao su của bộ trộn khí bằng cao su lưu hóa Carburetor Diaphragm (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cao su Diaphragm J. P/N: 4L93260002, 1 set 3 chiếc, dùng cho máy đo độ bụcNCC: ABB L&W. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cao su Diaphragm P, P/N:4L93260003, 1 túi12 chiếc. dùng cho máy đo độ bục, NCC: ABB L&W. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cao su lưu hóa; Article no: 1621-1716-00, Phụ kiện cho máy nén khí, Hãng SX: Atlas, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cao su lưu hóa; Article no: 1635-3092-00, Phụ kiện cho máy nén khí, Hãng SX: Atlas, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng chắn chân không 29231140 bằng cao su lưu hóa dùng cho máy nén khí hiệu HITACHI, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cho bơm Diaphragm NBR (0040.8652) (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cho bơm NBR Diaphragm Neoprene (0025.8652) (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cho bơm NBR Diaphragm Neoprene (0080.8652) (nk)
- Mã HS 40169999: Màng cho van bằng cao su DN32 và DN25 Maker: FIP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng của bộ điều áp gas KIT-ME2MCS 80-2, bằng cao su dùng cho điều áp gas RG/2MCS DN 65-80-100, mã hàng:KIT-ME2MCS 80- 2, hàng mới 100%. Hãng sx: madas (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi (bằng cao su) 15GH340XA D1285 x D2472 x 4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi (bằng cao su) 18BH407NB D1360 x D2500 x 5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi (bằng cao su) 18FH345NA D1360 x D2501 x 5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi (bằng cao su) 18FH379XA D1360 x D2526 x 5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi (bằng cao su) dùng cho máy tạo hình lốp 15FH292XB. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi (bằng cao su) K17-460KFA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi (bằng cao su) K20-400KF. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi (bằng cao su) K20-430KF. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi dùng trong sản xuất lốp cao su B12001, bằng cao su lưu hóa.Dùng trong sản xuất lốp xe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi dùng trong sản xuất lốp cao su JYBD0250, bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi dùng trong sản xuất lốp cao su MSA15-Y-610 bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi dùng trong sản xuất lốp cao su RB13-2, bằng cao su lưu hóa.Dùng trong sản xuất lốp xe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi dùng trong sản xuất lốp cao su RB1707 bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi dùng trong sản xuất lốp cao su RB1851, bằng cao su lưu hóa.Dùng trong sản xuất lốp xe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi dùng trong sản xuất lốp cao su RB18-595 bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hơi dùng trong sản xuất lốp cao su RB7501, bằng cao su lưu hóa.Dùng trong sản xuất lốp xe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng hút bằng cao su, đường kính 15cm, dùng cho máy bơm chân không. Mã hàng hóa: 52676. Nhà sản xuất: Waterous. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Màng làm kín van bằng cao su (Gasket Valve Seat)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng lọc bằng cao su lưu hóa mềm không xốp mã HF93019 dùng cho van cấp bình xối (nk)
- Mã HS 40169999: MÀNG NGĂN CAO SU-PHỤ TÙNG DÙNG TRONG DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT BIA VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT-MEMBRANE/ DIAPHGRAM (nk)
- Mã HS 40169999: Màng nhựa PET, mã: URS-WBS, kích thước: 0.2T*145*250mm, dùng để sản xuất thử sản phẩm cách điện. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng nhựa PET, mã: URS-WBS-B3, kích thước: 0.1T*333*350mm, dùng để sản xuất thử sản phẩm cách điện. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng rung A, chất liệu: cao su, kích thước: phi 38*4.5MM, thương hiệu: JBL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng rung B, chất liệu: cao su, kích thước: phi 38*4.5MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng van bằng cao su (DIAPHRAGM FOR SAMPLE VALVE)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng Van bằng cao su (MEMBRANE/ DIAPHRAGM)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng van bằng cao su- 2x 39.121: DIAPHRAGM SPARE PARTS SET (17), phụ tùng của ERP(Tái sử dụng nước thải), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng van bằng cao su- 2x 40.357: DIAPHRAGM SPARE PARTS SET (19), phụ tùng của ERP(Tái sử dụng nước thải), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng van bằng cao su lưu hóa, đường kính ngoài 13.6inch (345.44mm), của hệ thống van điều khiển, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng van bằng cao su- Membrane Kron 0900822297, phụ tùng của Máy chiết lon u2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng van bằng cao su- MEMBRANE/DIAPHRAGM, phụ tùng của Máy chiết lon u2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng van chất liệu bằng cao su lưu hóa, dùng cho van nhiên liệu MDW-065S. P/N: 13. Hãng sản xuất: JMS. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Màng xả bằng cao su, đường kính 15cm, dùng cho máy bơm chân không. Mã hàng hóa: 52677. Nhà sản xuất: Waterous. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn dán băng dính, bằng cao su/VFF0916-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su, kích thước: 99.41 x 69.75 x 3.81 mm/VMN0986-0120001/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su,/VFT0976-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su,/VMN0981-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTb (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su,/VMN0981-0120010/,(Hàng mới 100%)-MMTb (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su,/VMN0986-0120010/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su,99.41 x 69.75mm/VMM0317-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTb (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VFA0716-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMA0217-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMA0516-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMA0716-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMF0707-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMF0707-0120010/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMN0770-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTb (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMN0986-0120000/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMN0986-0120002/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMT0875-0120001/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm của máy đo 3 chiều để kiểm tra kích thước của sản phẩm sau khi gắn linh kiện, bằng cao su/VMT0875-0120002/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn đặt sản phẩm để dán băng dính, bằng cao su/VMF0707-0120010/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mặt trên của khuôn dùng để dán băng dính lên bản mạch, bằng cao su/VMF0707-0120010/,(Hàng mới 100%)-MMTB (nk)
- Mã HS 40169999: Mẫu cao su dùng để làm lốp xe ô tô, dùng cho mục đích nghiên cứu, kích thước 5cmx5cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MẪU CHI TIẾT GIA CÔNG BẰNG CAO SU, SỬ DỤNG CHO MÁY CHÍCH KEO (nk)
- Mã HS 40169999: MCDD402000012012/ Mũ chụp đầu dây điều chỉnh ánh sáng, chất liệu cao su (nk)
- Mã HS 40169999: MD-0004/ Dây đai bằng cao su dùng cho máy sản xuất dây cáp điện (nk)
- Mã HS 40169999: MEMBRANE GROMMETS: PHỤ KIỆN CỐ ĐỊNH DÂY CÁP, DẠNG VÒNG, BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: MEPIS36001A/ Rubber_TOP_Speaker_Holder_FUFA_PIS (nk)
- Mã HS 40169999: MEPIS36002A/ Rubber_BOT_Speaker_Holder_FUFA_PIS (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng bịt bằng cao su C-30-SG-28A-EP-UL. Hãng sản xuất TAKIGEN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng bịt bằng cao su C-30-SG-30A-EP-UL. Hãng sản xuất TAKIGEN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng bịt bằng cao su C-30-SG-50A-5P. Hãng sản xuất TAKIGEN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng bịt đầu gắp phi 12x10 bằng cao su lưu hóa, P/N: E.33.13.01.02, phụ tùng máy đóng túi chất tẩy rửa 585.007, hãng sx: Mespack, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng bọc điều khiển tivi bằng cao su lưu hóa, kt(17-25x6)cm +- 10%, NSX: Lohas Silicone Rubber Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su chống va chạm (NOISE REDUCTION MAT), kích thước: 13*5.5. Made in China, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su chống va chạm (NOISE REDUCTION MAT), kích thước: 13*5.5.Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su chuẩn từ cao su lưu hóa DIN Standard rubber (mới 100%, KT:182*182*80mm, dùng cho phòng thí nghiệm để thử độ mài mòn của đế giầy) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su của máy kiểm tra bản mạch 20-1901-9001RS1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su dùng để kiểm tra vật liệu giày (đường kính 80mm X 1mm), mới 100%- RUBBER MEMBRANE- XB789 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su làm đế mẫu (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su lưu hóa giảm trấn cầu sau, part no: 058/431912342171, linh kiện xe nâng TOYOTA 32-8FG25 loại 2.5tấn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su ra vào vải dùng cho máy thoát nước. Mới 100%. IN & OUT RUBBER (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su silicone. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng cao su, Rubber instal assist fixture, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chặn bằng cao su để chặn đệm lót cho con vít, mã sản phẩm: 362 6024 (phụ kiện của cần cẩu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng che chắn bằng cao su SZ-T1. Hãng sản xuất FUJI. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng che chắn bằng cao su SZ-T4. Hãng sản xuất FUJI. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chèn bằng cao su cho chốt an toàn của khớp nối đường ống có nắp, dùng trong ngành dầu khí- Safety bleed screw seal HNBR Part no. 3299-0068-04. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chèn bằng cao su cho chốt an toàn của khớp nối đường ống có nắp, dùng trong ngành dầu khí- Safety bleed screw seal HNBR. Part no. 3299-0068-04. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chèn bằng cao su cho chốt an toàn của khớp nối đường ống có nắp, dùng trong ngành dầu khí- Safety bleed screw seal Viton Part no. 3299-0001-03. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chèn bằng cao su làm kín nắp của khớp nối đường ống, dùng trong ngành dầu khí- 10" Bandlock 2 small section seal Part no. GD-3131-0002-14. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chèn bằng cao su làm kín nắp của khớp nối đường ống, dùng trong ngành dầu khí- 14" Bandlock 2 small section seal Part no. GD-3131-0004-14. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chèn bằng cao su làm kín nắp của khớp nối đường ống, dùng trong ngành dầu khí- 16" Bandlock 2 large section seal FR25/90 Part no. GD-3232-0005-22. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chèn gối nhíp bằng cao su kích thước 3T x phi 39. Mới 100%, sx 2020 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng chèn gối nhíp bằng cao su kích thước 4T x phi 45. Mới 100%, sx 2020 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán bằng cao su (1x10x500mm), nhãn hiệu MISUMI, code: STPES1-10 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán cao su đầu hộp số là linh kiện xe Toyota Camry, nsx: Denso, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (cách âm mặt trên của MIC) dùng trong điện thoại di động, bằng cao su,KT:5.35x4.55x0.6mm. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16000021 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (cho camera trước) dùng trong điện thoại di động, bằng cao su. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16F01007 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (cho tai nghe) dùng trong điện thoại di động, bằng cao su. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N77F01013 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (chống bụi cho cổng kết nối) trong điện thoại di động, bằng cao su. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16F01026 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (chống bụi cho tai nghe) trong điện thoại di động, bằng cao su, KT:11.5x9.2x0.3mm. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16000035 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (chống bụi cho tai nghe) trong điện thoại di động, bằng cao su, KT:11.7x10.5x0.3mm. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16000034 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (chống bụi cho tai nghe) trong điện thoại di động, bằng cao su,KT:11.5x9.2x0.3mm. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16000035 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (chống bụi cho tai nghe) trong điện thoại di động, bằng cao su,KT:11.7x10.5x0.3mm. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16000034 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng (chống bụi cho tai nghe) trong điện thoại di động, bằng cao su. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16F01027 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán chuyên dụng dùng trong điện thoại di động, bằng cao su. Hàng mới 100%, thuộc mục 18 DMMT,code:N16F11004 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán Grip Wear (33686)dùng để dán thiết bị xử lý âm thanh bên ngoài giúp tăng ma sát giữa thiết bị và da (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán modul (LKK006) đọc lượng thuốc dưới bình thuốc, bằng cao su lưu hóa kích thước 10*7*0.1cm (linh kiện máy bay P20 2018) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dẫn sợi dạng vòng bằng cao su, kích thước: độ dày 0.9mm* đường kính 37mm, độ dày 1.1mm* đường kính 83mm không nhãn hiệu, bộ phận của máy chải bông, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dẫn sợi dạng vòng bằng cao su, kích thước: độ dày 0.9mm* đường kính 37mm, độ dày 1.1mm* đường kính 83mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy chải bông, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dẫn sợi dạng vòng bằng cao su, kích thước: độ dày 0.9mm* đường kính 37mm, độ dày 1.1mm* đường kính 83mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy chải kỹ, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán tản nhiệt, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, 3ET-TK0037 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán tròng kính bằng cao su- DOUBLE-SIDED PADS FOR LENS ANTI-SKID 21*26. Hàng mới 100%. HSX: DANYANG DAYAO OPTICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán tròng kính bằng cao su-DOUBLE-SIDED PADS FOR LENS ANTI-SKID 17*33. Hàng mới 100%. HSX: DANYANG DAYAO OPTICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng dán. Hiệu: HOPM bằng cao su lưu hóa dạng không xốp kết hợp với keo dính, dùng để vá săm, lốp. KT: (35mm~345mm x 30mm~350mm)+/-10mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đậy lỗ thoát âm của đàn guitar thùng bằng cao su D01-PWSH01, hiệu: D'Addario. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm (cao su, p/n:9535-7002-403, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm bằng cao su (dùng cho máy in chữ trên chi tiết nhựa) (OLYMPUS S0046 RUBBER PLATE FOR HOT STAMP) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm bằng cao su 500x400xt3, A50. Hãng sản xuất TOGAWA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm bằng cao su lưu hóa 21A-422-003b, phụ tùng thay thế của máy đánh ống, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm bằng cao su lưu hóa 21A-480-033, phụ tùng thay thế của máy đánh ống, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm bằng cao su mềm không xốp loại: MBG67043301, của bàn phím sử dụng trong sản xuất linh kiện điện thoại,kt:12*3.5*1(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su (phụ kiện còi)- O-ring- NPL-024-1 (tờ khai 103317109340, dòng hàng 6) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su (phụ kiện còi)- O-ring- NPL-024-1 (tờ khai 103374329660, dòng hàng 8) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su cho máy tính xách tay 942846-001- SPS-RUBBER FEET DAS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su cho máy tính xách tay L53439-001- SPS-RUBBER FEET NFB. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su cho máy tính xách tay L63598-001- SPS-RUBBER FEET PLG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su cho máy tính xách tay L71973-001- SPS-RUBBER FOOT POB. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su cho máy tính xách tay L94023-001- RUBBER FEET P KIT PALE GOLD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su dùng cho máy kiểm tra tính năng điện thoại,kích thước 14*8 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su(cao su,p/n: 9531-6135-516, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su, bộ phận dùng cho máy nhả cuộn dây thép, model QM-5, đường kính 178mm, dày 3mm. Hàng mới 100%. Sản xuất năm 2020. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm cao su, mã G9HD3 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm chân máy sau bằng cao su lưu hóa, ký hiệu: VOE 11113002, phụ tùng thay thế cho xe tự đổ A40D hiệu Volvo, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm chống rung Damper chất liệu cao su lưu hóa, dùng cho điện thoại di động,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm dao gạt mực của máy in bản mạch điện tử, chất liệu bằng cao su (S/Q U70 SQUEEGEE ROLLER). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm dao gạt mực của máy in bản mạch điện tử, chất liệu bằng cao su (S/Q U80 SQUEEGEE ROLLER). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm đế cây cơ bida-Cue bumper, chất liệu bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm giữ bàn chân chống xoay bằng cao su- Flexible Joint Retainer, Mã hàng: 2S3 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm học bằng cao su mềm phi 15mm*T3.0mm- Rubber foarm, nxs:DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO., LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm làm kín dầu 146613 (cao su lưu hóa), Phụ tùng sửa chữa máy đèn của tàu Vosco Star. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm làm kín dầu 231F/433A (cao su lưu hóa), Phụ tùng sửa chữa máy đèn của tàu Vosco Star. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm làm kín dầu 6S165L-152623 (cao su lưu hóa), phụ tùng sửa chữa máy đèn của tàu Vosco Star, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm làm kín dầu 90302 (cao su lưu hóa), phụ tùng sửa chữa máy đèn của tàu Fortune Navigator. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm làm kín dầu xi lanh 01290 (cao su lưu hóa), phụ tùng sửa chữa máy đèn của tàu Vosco Star, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm làm kín dầu xi lanh T2.0#6 01393 (cao su lưu hóa), phụ tùng sửa chữa máy đèn của tàu Vosco Star, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm lót ống vật liệu teflon, hiệu Canalta, mã C60DC25S2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm(cao su,p/n: 9531-4409-405, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đệm(cao su,p/n: 9531-6134-516, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng di chuột. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng đỡ trượt bằng cao su để đệm cho êm cần cẩu, mã sản phẩm: S01-0766 (phụ kiện của cần cẩu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng ép giày máy ép tổng lực- Side rubber 817180(bằng cao su) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng gioăng cao su sử dụng để sản xuất ốp bảo vệ tai (RUBBER SHEET) (kích thước: 17*15.1*1.2cm, 100% cao su, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng gioăng cao su sử dụng để sản xuất ốp bảo vệ tai (RUBBER SHEET) (kích thước: 9.3*3.6*0.7cm, 100% cao su, mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miệng hút bằng cao su lưu hóa, kích thước 15*10mm, dùng cho máy dệt sợi, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng hút bo mạch, bằng cao su, phi 15mm (P/N: 26040381), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng hút bo, chất liệu cao su, dùng cho dây chuyền mạ (P/N: 26018423). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng hút chân không bằng cao su lưu hóa model VU15SM5M (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng hút chân không FG18, bằng cao su, dùng để hút bo mạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng hút chân không ZP04US, bằng cao su, dùng để hút bo mạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lau cao su (lưu hóa), kích thước 26 * 21 * 8 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lau cao su(lưu hóa) kích thước 125*20*10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót bằng cao su dùng cho Băng chuyền chuyển sản phẩm mã F03P.106.606- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót chân trụ máy bằng cao su, dài 100mm, không nhãn hiệu, bộ phận của máy sợi con, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót chuột 19x23 cm bằng cao su, không nhãn hiệu- MOUSE MAT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Firefly V2 Hard Chroma MousePad (RZ02-03020100-R3M1), bằng polycarbonate và đế bằng cao su, model: RZ02-0302, Mã sản phẩm: RZ02-03020100-R3M1, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Gigantus V2 Mouse Mat 3XL (RZ02-03330500-R3M1), đế bằng cao su, hiệu Razer, Model:RZ02-0333, mã số sản phẩm:RZ02-03330500-R3M1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Gigantus V2 Mouse Mat Large (RZ02-03330300-R3M1), đế bằng cao su, hiệu Razer, Model:RZ02-0333, mã số sản phẩm:RZ02-03330300-R3M1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Gigantus V2 Mouse Mat Medium (RZ02-03330200-R3M1), đế bằng cao su, hiệu Razer, Model:RZ02-0333, mã số sản phẩm:RZ02-03330200-R3M1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Gigantus V2 Mouse Mat XXL (RZ02-03330400-R3M1), đế bằng cao su, hiệu Razer, model:RZ02-0333,mã số sản phẩm:RZ02-03330400-R3M1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer GOL Cosmic SPD Medium (RZ02-01910200-R3M1), đế bằng cao su, hiệu Razer, model: RZ02-0191, mã sản phẩm: RZ02-01910200-R3M1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Goliathus Chroma (RZ02-02500100-R3M1), đế bằng cao su, hiệu Razer, model: RZ02-0250, Mã số sản phẩm: (RZ02-02500100-R3M1), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Goliathus Chroma Ext- Mercury (RZ02-02500314-R3M1), bằng cao su, Hãng Razer, Model: RZ02-0250, mã sản phẩm: RZ02-02500314-R3M1; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Goliathus Chroma Extended (RZ02-02500300-R3M1), đế bằng cao su, hiệu Razer, model: RZ02-0250, mã sản phẩm: RZ02-02500300-R3M1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Goliathus Ctl 444x355mm Fissure (RZ02-01070700-R3M2), đế bằng cao su, hiệu Razer, model: RZ02-0107, mã sản phẩm: RZ02-01070700-R3M2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót con chuột Razer Goliathus Ctl 920x294mm Fissure (RZ02-01070800-R3M2), đế bằng cao su, hiệu Razer, Model: RZ02-0107, mã sản phẩm: (RZ02-01070800-R3M2), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót di chuột, chất liệu cao su tổng hợp + vải, kích thước 300*700*3 mm, không hiệu,nhà sx:Guangzhou Ruixin Network Technology Co., LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng lót gầu bằng cao su- profiled rubber strip, 70000065, kích thước: 140x650mm. Dùng trong dây chuyền sản xuất xi măng. Hãng Aumund. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: MIẾNG LÓT TÚI BẰNG CAO SU, CV ĐIỀU CHỈNH 3159 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng mút bằng cao su có cường độ co dãn cao để làm sạch sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng Siliconl dùng cho máy hút hàng mới 100%, hiệu Philips, mã linh kiện 424121040192 (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng tản nhiệt bằng cao su silicon mã: S606C 50G, NSX: T-GLOBAL, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng tản nhiệt bằng cao su silicon mã: TG4040-12-12-4, NSX:T-Global Technology Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng tản nhiệt bằng cao su silicon mã: TG4040-7-7-2, NSX: T-Global Technology Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng tản nhiệt bằng cao su silicon mã: TG4040-9-4.5-4, NSX:T-Global Technology Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng tản nhiệt bằng cao su silicon mã: TG-A4500F-EP-19-14-0.5, NSX: T-Global, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng tản nhiệt bằng cao su silicon mã: TG-A4500F-EP-9-2-0.5, NSX: T-Global, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng tản nhiệt bằng cao su silicon mã: TG-A4500F-EP-9-2-0.9, NSX: T-Global, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miệng thổi bằng cao su-NOZZLE-16296.0190.0/0-(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp 152TL(5121520) mới 100%, bằng cao su, dùng để vá lốp đặc chủng, hãng sx: Rema Tiptop (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp 155TL(5121551) mới 100%, bằng cao su, dùng để vá lốp đặc chủng, hãng sx: Rema Tiptop (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp 156TL(5121568) mới 100%, bằng cao su, dùng để vá lốp đặc chủng, hãng sx: Rema Tiptop (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp 165TL(5121654) mới 100%, bằng cao su, dùng để vá lốp đặc chủng, hãng sx: Rema Tiptop (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp 168TL(5121685) mới 100%, bằng cao su, dùng để vá lốp đặc chủng, hãng sx: Rema Tiptop (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size BP 0,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size BP 1,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size BP 2,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size BP 3,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size BP 4,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size BP 5,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size BP 6,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size BP 7,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size RD 10HD,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size RD 12HD,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size RD 33,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size RD 35,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size RD 40HD,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size RD 42,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size RD 45,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá lốp ô tô, Size RD 52,làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô,do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá săm lốp #11 (40 miếng/hộp) đường kính 45mm, hiệu TECH, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá săm lốp #13 (20 miếng/hộp) đường kính 80mm, hiệu TECH, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá săm lốp CT-12HD (10 miếng/hộp) đường kính 70x115mm, hiệu Tech. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá săm lốp hình Oval #17 (30 miếng/hộp) đường kính 65x40mm, hiệu TECH, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá săm lốp MP0 (25 miếng/hộp) đường kính 65mm, hiệu TECH, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá xăm size Giant Round làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên xăm ô tô,20 chiếc/gói,do Mahant Industries sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá xăm size Large Round làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên xăm ô tô,20 chiếc/gói,do Mahant Industries sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá xăm size Medium Round làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên xăm ô tô, 30 chiếc/gói, do Mahant Industries sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá xăm size Mini Round làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên xăm ô tô, 50 chiếc/gói, do Mahant Industries sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Miếng vá xăm size Small Round làm bằng cao su non và cao su lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên xăm ô tô, 40 chiếc/gói do Mahant Industries sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MISC041019/ Bánh xe cao su bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, loại không xốp Front Wheel Urethane, phi 90 mm bộ phận thay thế của xe nâng tay 500 OP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MISC041019/ Bánh xe cao su bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, loại không xốp Rear Wheel Urethane, phi 150 mm bộ phận thay thế của xe nâng tay 500 OP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MISC-40169999-160620/ Bọc chân bệ đo mẫu tròng kính bằng cao su, kích thước: Đường kính 2mm, dài 5mm Protection Cap DLM (rubber) dùng bảo vệ tròng kính khi đặt trên mẫu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MISC-40169999-190620/ Núm hút bằng cao su, kích thước: đường kính 28mm dài 25mm dùng gắn vào ống khí nén sử dụng cho máy tape- Double soled suction pad, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MISC40169999-301219/ Miếng đánh bóng bằng cao su, bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, loại không xốp- POLISHING Cloth U-10 (1. 0T) 1000 x 1000 (1 sheet 1 pce), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MOCKHOACAOSU/ Móc khóa bằng cao su- Keyholder 100% Rubber (nk)
- Mã HS 40169999: Môi cao su máy chà sàn GM510 / CN (nk)
- Mã HS 40169999: Mold_ Screen Printer_Squggees Plastic(Yellow)-Thanh gạt, chất liệu cao su, bộ phận của máy gạt phosphor tự động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Mold_Screen Printer_Oring Chamber _SGYSP1000-Vòng đệm, chất liệu cao su, bộ phận của máy gạt phosphor tự động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Mold_Screen Printer_Oring Chamber _SGYSP3000-Vòng đệm, chất liệu cao su, bộ phận của máy gạt phosphor tự động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MP000488-B000/ Vòng cao su lưu hóa miệng nối MP000488-B000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP002453-0001/ Vòng cao su lưu hóa trong vòng chỉnh nét MP002453-0001 (nk)
- Mã HS 40169999: MP002505-0000/ Tấm cao su lưu hóa MP002505-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP002515-0001/ Vòng cao su lưu hóa trong vòng chỉnh nét MP002515-0001 (nk)
- Mã HS 40169999: MP002948-0002/ Vòng cao su lưu hóa chỉnh nét MP002948-0002 (nk)
- Mã HS 40169999: MP002949-0002/ Vòng cao su lưu hóa chỉnh nét MP002949-0002 (nk)
- Mã HS 40169999: MP002975-0000/ Vòng cao su lưu hóa MP002975-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP002979-0000/ Vòng cao su lưu hóa MP002979-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP003236-0000/ Vòng cao su lưu hóa MP003236-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP003699-0000/ Vòng cao su lưu hóa MP003699-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP003706-0000/ Vòng cao su lưu hóa vòng chỉnh nét MP003706-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP005029-0000/ Vòng cao su lưu hóa miệng nối MP005029-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP005091-0001/ Vòng zoom bằng cao su lưu hóa MP005091-0001 (nk)
- Mã HS 40169999: MP007348-0000/ Tấm cao su lưu hóa vòng chỉnh nét MP007348-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP007492-0000/ Vòng zoom bằng cao su lưu hóa MP007492-0000 (nk)
- Mã HS 40169999: MP007724-B000/ Tấm đệm bằng cao su lưu hóa MP007724-B000 (nk)
- Mã HS 40169999: MS-153C Dụng cụ xịt thổi bụi (D.56mm), bằng cao su lưu hóa, dùng trong ngành linh kiện điện tử-hiệu Pro'sKit, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: MS-727-B-0.5T/ Đệm lót cao su (nk)
- Mã HS 40169999: MT-11/ Vỏ bọc ăng ten bằng cao su các loại (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: MTT/ Miếng trang trí bằng cao su (Loại 31020, size từ 3.5-17) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in 1101(Bằng cao su, kích thước 4.5*4.5*5 CM, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in 15# (Bằng cao su kích thước: D13*9*5, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in 21# (Bằng cao su kích thước: 6*5, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in 25# (Bằng cao su kích thước:19*5.5*7.5, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in 9# (Bằng cao su kích thước: D3*3, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in L2610# (Bằng cao su, kích thước 22*8.*6.5, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in L2865# (Bằng cao su, kích thước 19*4.*4.5, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in P1-1 (Bằng cao su, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in P3 (Bằng cao su, dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in S1246(Bằng cao su, kích thước 6*3,5*5 dùng để in sản phẩm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in TP-87(Bằng cao su, kích thước 5*5,dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: Mũi in WNC28-78 (Bằng cao su, kích thước 28*4,5*4,5 dùng để in sản phẩm) (nk)
- Mã HS 40169999: MVN183/ Nút bằng cao su, linh kiện tay cầm bộ điều khiển trò chơi điện tử 934540600034 (nk)
- Mã HS 40169999: N000031/ Dây đai cao su WP-4-OT, đã ghi thông tin khu vực, dùng gắn lên dây điện, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: N080/ Miếng nhãn hiệu bằng cao su (dùng may cho quần áo) (nk)
- Mã HS 40169999: N191/ ROONG CAO SU phi 20 (nk)
- Mã HS 40169999: N77/ Dây chun (giữ dây quai nón bảo hiểm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP10BS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP10BSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP10FSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP10PSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP15BSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP15FSE-R69-MF. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP15PSE-R69U-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP25RSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP4RMSE. Hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP6FSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP6LBN, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP6LBSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP6RSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP8BSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP8PSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa mã VP8RSE-R69-SS. Hàng mới 100%. Hãng sx Pisco Korea (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP10BSE, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP10LBN, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP10LBS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP10LS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP15LBS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP15LN-100P, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP2RF, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP30BF, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP3RN, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP4LS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP4RN, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP4RS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP6BS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP6LBS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP6LS. Hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP8LBS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút bằng cao su lưu hóa, mã VP8LS, hiệu PISCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút IU6-MC-CS-X, Vật liệu Cao su lưu hóa, Dùng để hút sản phẩm trên hệ thống khí nén. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút VP10LS cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút VP15LS bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút VP20LS bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút VP4LS bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút VP6LS bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: Nấm hút VP8LS cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp ăng ten bằng cao su mã hàng: V1011-00012, nhà sản xuất: SEOJIN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp ăng ten bằng cao su mã hàng: V1011-00024, nhà sản xuất: SEOJIN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp ăng ten bằng cao su mã hàng: V1011-00031, nhà sản xuất: SEOJIN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp bán nguyệt, bằng cao su, P/N: VH11188E0010, dùng cho động cơ máy xúc đào Kobelco, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp bảo vệ bằng cao su dùng cho dụng cụ kẹp hiệu Amf- 377020 1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp bảo vệ bằng cao su dùng cho dụng cụ kẹp hiệu Amf- 377020 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp bịt bằng cao su C-30-SG-50A-5P (5 cái/gói). Hãng sản xuất MISUMI. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp cao su của dụng cụ kiểm tra ấn nút ấn điện thoại, kích thước: 10mm x 13mm. Hãng sx: SE, năm sx: 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp cao su lưu hóa gối nghiền của máy nghiền bi sử dụng trong dây chuyền sản xuất gạch. KT 620x160mm Mới 100% do TQSX (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chắn bụi bằng cao su lưu hóa, 6217-71-9791, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chắn bụi bằng cao su lưu hóa, 6745-71-9710, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chắn bụi bằng cao su lưu hóa, 6754-71-9710, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NẮP CHE BẰNG CAO SU, MÃ HÀNG: HQ21405213000, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NẮP CHE BẰNG CAO SU, MÃ HÀNG: HQ21405220000, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NẮP CHE BẰNG CAO SU, MÃ HÀNG: HQ21405224000, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chụp bằng cao su lưu hóa, 6217-71-9770, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chụp bằng silicon có đường kính trên 20mm, đường kính dưới 10mm cao 20mm để hút hộp giấy của máy đóng gói (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chụp cho bơm NBR Seal, U cap shaft (0025.6452) (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chụp cho bơm NBR Seal, U cap shaft (0080.6452) (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chụp cho bơm NBR Seal, U cap shaft (0450.6452) (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chụp đầu nối cáp mạng máy tính bằng cao su loại 2843033-3. MP-BOOT-S-SL-C. Hieu Commscope. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp chụp hút cao su có đường kính trên 40 mm, đường kính dưới 10 mm cao 20mm để hút hộp giấy của máy đóng gói (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp đậy bằng cao su (dùng đậy lên pittong của van máy giặt)-PLUNGER PACKING (EPDM) (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp đậy bằng cao su lưu hóa, kích thước 5*110mm, dùng cho máy dệt sợi, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp đậy lỗ xả của van xả bình xối bồn cầu bằng cao su lưu hóa mềm không xốp, đã gồm xích để kết nối với tay gạt loại TH418-5, hiệu TOTO, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp đậy ống thông hơi bằng cao su của bình ắc quy- Airtight Testing Injector. Hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp hộp đựng đồ gia dụng bằng cao su lưu hóa, phi (6-19)cm +- 10%, Yongkang Yanzhe Industry and Trade Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp khuôn bằng cao su kích thước (dài x rộng x dày): 3480x1785x5 mm, model: JJ-9600 dùng trong dây chuyền sản xuất đá thạch anh nhân tạo, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp ống nghiệm bằng cao su (22x19x26mm, 11 chiếc/gói), nhãn hiệu: As_One, code: 9-860-05 (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp ống nghiệm bằng cao su (39x34x35mm), nhãn hiệu: As_One, code: 6-336-13 (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp ống nghiệm bằng cao su (39x34x35mm, nhãn hiệu: AS_ONE) 6-336-13/ MY (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp thông khí bình ắc quy CL1000/ RUBBER CAP CL1000. Hàng mới 100% thuộc tờ khai số: 103108163320 (14/01/2020) (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp thông khí bình ắc quy CL1500/ RUBBER CAP CL1500. Hàng mới 100% thuộc tờ khai số: 102802016330 (07/08/2019) (nk)
- Mã HS 40169999: Nắp thông khí bình ắc quy EV24-75/ RUBBER CAP EV24-75. Hàng mới 100% thuộc tờ khai số: 103266268710 (16/04/2020) (nk)
- Mã HS 40169999: NAP4016/ Nắp chụp ống bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: NCRC/ Nắp chụp cao su cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Rubber cap) (nk)
- Mã HS 40169999: NCS/ Nút cao su cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Wire seal) (nk)
- Mã HS 40169999: ND541/ Nút cao su DJ63-01647A (nk)
- Mã HS 40169999: NEO180-0.5T/ Đệm lót cao su NEO180-0.5T (nk)
- Mã HS 40169999: Nẹp gioăng cho cửa kính bằng cao su lưu hóa, mã hàng:88768409, dùng cho máy khoan tự hành, nsx: Sandvik, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nguyên liệu sản xuất bộ dây điện ô tô: Chụp bảo vệ đầu cắm (chất liệu: cao su lưu hoá)(ZBCAP-26001) (nk)
- Mã HS 40169999: Nguyên liệu sửa chữa lốp ô tô: Miếng dán cao su non TR100 (10 miếng/hộp). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nguyên liệu sửa chữa lốp ô tô: Miếng dán cao su non TR45 (40 miếng/hộp). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nguyên liệu sửa chữa lốp ô tô: Miếng dán cao su non TR75 (40 miếng/hộp). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nguyên liệu sửa chữa lốp ô tô: Miếng dán cao su non UR 55 (30 miếng/hộp). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nguyên liệu sx lốp xe cao su: Cao su dán bố (50mm x50m)- SPLICE TAPE ZMF05 (nk)
- Mã HS 40169999: Nhãn cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: nhãn phản quang màu đen trắng, chất liệu cao su, kích thước: 4,5cm X 9cm, ghi thông tin sản phẩm, HSX: Avalanche, hàng mẫu mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nhãn, chất liệu cao su, kích thước 2,5cmx9,5cm, HSX: Avalanche, hàng mẫu mới 100%, ghi thông tin sản phẩm (nk)
- Mã HS 40169999: Nhíp chân không; bằng cao su; dùng để gắp mặt camera; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NK76/ Miếng cao su dùng để trang trí, không xốp. (nk)
- Mã HS 40169999: NL002/ Dây thun bằng cao su (dùng để cố định bộ dây truyền dẫn điện trong ôtô) (nk)
- Mã HS 40169999: NL034/ Miếng đệm bằng cao su/ EarPad (nk)
- Mã HS 40169999: NL098/ Đế cao su_810544331 (nk)
- Mã HS 40169999: NL110/ Nắp đậy động cơ bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: NL12/ Dây chun từ cao su lưu hóa 10MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL12/ Dây chun từ cao su lưu hóa 2.5MM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL12/ Dây chun từ cao su lưu hóa 45MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL12/ Dây chun từ cao su lưu hóa 50MM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL12/ Dây chun từ cao su lưu hóa 8MM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL12/ Dây chun từ cao su lưu hóa,50MM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL12/ Dây chun từ cao su lưu hóa35MM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL127/ Ron cao su (nk)
- Mã HS 40169999: NL13/ Màng chắn các loại (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: NL141 Màng chống bụi bằng cao su dùng cho loa điện thoại di động RUBBER Q710W-P (Mục 45, TK:102172530020/E31 Ngày 16/08/2018) (nk)
- Mã HS 40169999: NL15/ Van cao su/ Rubber valve core (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su Adhesive Vent MIC, nhà sx SAATI (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su Adhesive Vent(VE70308), nhà sx SAATI KOREA (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su BEARING 684AZZ, nhà sx MC TECH (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su BODY GASKET-CV74H, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su CABLE RUBBER _ PREDATOR CAMERA, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su CABLE RUBBER NK6(3.0) * 21200930 *, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su CABLE RUBBER NK6(3.0), nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su CABLE RUBBER-VD15, nhà sx KWANGLIM (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su FRONT RUBBER-MARCH WEDGE CAMERA, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su IR RUBBER _ CVD8 AMBA *4mm LENS *, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su IR RUBBER-NK(H2IR SERIES), nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su IR SPONGE PLATE-FISHEYE (D25 LENS), nhà sx ILSHAN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su IR THERMAL PAD-PI80H *Rev.b Rev.C *, nhà sx G.H-ONE (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su O RING-S12-CV54, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su O-RING AN32, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su O-RING AN43, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su O-RING S35, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su RING RUBBER-HD3,CVD1, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su RING RUBBER-HD3,CVD2, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su SWITCH CAP PLATE-CV65(IP)-DG-EN672, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su THERMAL PAD(SMALL)-FISHEYE, nhà sx JHONE (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su Thermal pad-35, nhà sx A TEX (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su WALL MOUNT BRACKET MOUNTING RUBBER, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su WINDOW FILM-PI80H,CV74H, nhà sx CPRO VIETNAM CO.,LTD (nk)
- Mã HS 40169999: NL17/ Gioăng đệm bằng cao su WINDOW GASKET-CV74H, nhà sx GWANGLIN (nk)
- Mã HS 40169999: NL19/ Đầu bọc tai nghe dùng cho tai nghe bluetooth MD19000075A (nk)
- Mã HS 40169999: NL19/ Đầu bọc tai nghe dùng cho tai nghe bluetooth MD19000076A (nk)
- Mã HS 40169999: NL19/ Đầu bọc tai nghe dùng cho tai nghe bluetooth MD19000082B (nk)
- Mã HS 40169999: NL19/ Đầu bọc tai nghe dùng cho tai nghe bluetooth MD19000082C (nk)
- Mã HS 40169999: NL250/ Đầu bọc cao su, NSUL,CAP,TERM,THRMSNS,14AWG,YEL,680-239414-202 (nk)
- Mã HS 40169999: NL284/ Vỏ bọc đầu kết nối bằng cao su,NSUL,CAP,TERM,THRM SNS,8AWG,YEL,680-239414-205 (nk)
- Mã HS 40169999: NL-3/ Núm cao su dùng để sản xuất tai nghe điện thoại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL31/ Dây thun bằng cao su- Dùng để buộc phân loại Túi giấy (nk)
- Mã HS 40169999: NL33/ Cao su dùng để phủ lên tấm mạch in (ở dạng lỏng) (1 lọ 10cc), nsx: Yongbe (nk)
- Mã HS 40169999: NL33/ Miếng lót bằng cao su lưu hóa (Dùng để sản xuất bóng thể thao, hình bầu dục trọng lượng 105-115g/Pcs)/ COMPOUND RUBBER A (nk)
- Mã HS 40169999: NL33/ Miếng lót bằng cao su lưu hóa hình bầu dục (Dùng để sản xuất bóng thể thao, dài 35cm,120-130g/Pcs) COMPOUND RUBBER A (nk)
- Mã HS 40169999: NL33/ Miếng lót bằng cao su lưu hóa hình bầu dục (Dùng để sản xuất bóng thể thao, dài 35cm,130-140g/Pcs) COMPOUND RUBBER A (nk)
- Mã HS 40169999: NL33/ Miếng lót bằng cao su lưu hóa hình bầu dục (Dùng để sản xuất bóng thể thao, dài 35cm,160-170g/Pcs) COMPOUND RUBBER A (nk)
- Mã HS 40169999: NL377/ Miếng dán tản nhiệt bằng cao su dùng trong thiết bị viễn thông,Gap Filling Materials (TCS 8030LM),3310000029 (nk)
- Mã HS 40169999: NL377/ Miếng dán tản nhiệt bằng cao su dùng trong thiết bị viễn thông,Gap Filling Materials (TCS 8030LM),3310000030 (nk)
- Mã HS 40169999: NL377/ Miếng dán tản nhiệt bằng cao su dùng trong thiết bị viễn thông,Gap Filling Materials (TCS 8030LM),3310000031 (nk)
- Mã HS 40169999: NL456/ Giác hút ZP3B-T2BJB20-B5_112683861 (nk)
- Mã HS 40169999: NL456/ Giác hút ZP3-Y13BU-B5-B5_112703781 (nk)
- Mã HS 40169999: NL480/ Nắp cao su bịt lỗ tủ điện máy robot huyndai,HOLE COVER,55380222900 (nk)
- Mã HS 40169999: NL480/ Nắp cao su bịt lỗ tủ điện máy robot huyndai,HOLE COVER,55380607300 (nk)
- Mã HS 40169999: NL496/ Nẹp cao su AAB11027Z0 (Corner cover (1100L)) (nk)
- Mã HS 40169999: NL504/ Băng dính dạng cuộn bằng cao su, code: 686X10X20_112706871 (nk)
- Mã HS 40169999: NL52/ Khớp nối các loại (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: NL70/ Dây bảo vệ bằng cao su,EDGE PROTECTOR(GROMMET),51280300031 (nk)
- Mã HS 40169999: NL70/ Dây bảo vệ bằng cao su,SEALING,R56080 (nk)
- Mã HS 40169999: NL74/ Bánh hãm dây hút bụi bằng cao su5040F14663A.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NL9 Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC042XK0M (Mục 7, TK: 102447300100/E31 Ngày 17/01/2019) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC028XT0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC028XT0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC028XT0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LB0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LB0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LBK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LBK0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LBK0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LR0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LR0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LW0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043LW0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RB0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RB0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RBK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RBK0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RBK0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RR0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RR0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RW0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC043RW0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC108XDG0M (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC108XK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC108XK0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC108XK0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC108XW0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC108XW0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC108XW0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC118XK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC118XK0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC118XK0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC118XW0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC118XW0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC118XW0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC118XY0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC188XB0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC188XK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC188XK0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC188XK0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC301XW0M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC800XW0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SC800XW0S (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SR118LK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SR118LW0L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SR118LY0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SR118RK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SR118RW0L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SR118RY0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118LK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118LK1L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118LW0L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118LW1L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118LY0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118LY1L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118RK0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118RK1L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118RW1L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118RY0L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW118RY1L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW188LB0L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL9/ Vỏ bọc bằng cao su của bộ phận tiếp nhận âm thanh tai nghe điện thoại SW188RB0L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/CFS8470-090010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0700-070010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0710-130010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0710-200010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0710-210010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0710-220010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0710-240010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0720-100010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0740-170010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0800-290010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0800-300010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0800-340010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NL-AM27/ Vỏ bọc linh kiện bằng cao su/HGU0800-350010/ (nk)
- Mã HS 40169999: NLD76/ Ron cao su Button Seal 4 (HP75601) (nk)
- Mã HS 40169999: NLSX thanh dẫn điện: Tấm bịt miếng che khớp nối bằng cao su lưu hoá không xốp EPDM, 8PS7960-0AA01-3AA5_GASKET JOINT COVER _L2000*W157*H4 (GASKET JOINT COVER), mới 100%(107045903) (nk)
- Mã HS 40169999: Nối phủ cao su DN50/53-63, chất liệu cao su, mã 125024-001, phụ kiện ghép nối,dùng cho ống nước,hãng sx: REHAU.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nối phủ cao su DN75/75-89, chất liệu cao su, mã 125034-001, phụ kiện ghép nối,dùng cho ống nước,hãng sx: REHAU.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NPL-009/ Miếng đệm giữa 2 bản mạch PCB, chất liệu bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: NPL020/ Giá hộ trợ (cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: NPL021/ Nắp chụp (cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: NPL-024-1/ Miếng đệm cao su (phụ kiện còi) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: NPL09/ Nút bịt đầu ren bằng cao su DC HSG FCA SILICONE PLUG (nk)
- Mã HS 40169999: NPL09/ Nút bịt đầu ren bằng cao su END CAP/ 8x6L (nk)
- Mã HS 40169999: NPL09/ Nút bịt đầu ren bằng cao su RADOME STOPPER D7 L10 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL11/ Nắp bằng cao su màu đen dùng trong sản xuất pin (SAFETY VALVE OF RUBBER) (nk)
- Mã HS 40169999: NPL117/ Vòng cao su chống nước được đặt bên trong bộ phận tai nghe điện thoại di động [BMKAD-01483]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NPL117/ Vòng cao su chống nước được đặt bên trong bộ phận tai nghe điện thoại di động [BMKAD-01517]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NPL118/ Mũ cao su dùng để bảo vệ đinh ốc của bộ phận tai nghe điện thoại di động [BMKAD-01519]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NPL128/ Miếng dán chống tràn nước vào mic case, chất liệu bằng cao su [BMKAD-01518].Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NPL17NK/ Dây chun (nk)
- Mã HS 40169999: NPL17NK/ Dây chun bản (nk)
- Mã HS 40169999: NPL17NK/ Dây chun chòn (nk)
- Mã HS 40169999: NPL17NK/ Dây chun tròn (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại RRU3740TA THERMAL PAD (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại THERMAL PAD, 1.5T-10-10 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại THERMAL PAD, 1.5T-15-40 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại THERMAL PAD, 1.5T-20-20 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại THERMAL PAD, 1.5T-30-30 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại THERMAL PAD, 1.5T-40-70 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại THERMAL PAD, 1.5T-7-7 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại TP-TS040-1.5T-15-15 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại TP-TS040-1.5T-35-35 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại TP-TS040-1.5T-40-20 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18/ Tấm tản nhiệt bằng cao su các loại TP-TS040-1.5T-40-70 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL18B/ MIẾNG LÀM ĐẾ GIỮA (cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: NPL19/ Núm hút chân không hình chữ nhật, chất liệu cao su, KT (15*40)mm, là 1 bộ phận của máy tháo màn hình ĐTDĐ (Vaccuum pad) VACUUM PAD 60*80 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL212/ Vòng đệm bằng cao su P/N: OR-2-218V (nk)
- Mã HS 40169999: NPL215/ Vòng đệm bằng cao su P/N: OR-2-110V (nk)
- Mã HS 40169999: NPL33A/ LÔGO (cao su) (8208 cái, đơn giá 0.0679 usd) (nk)
- Mã HS 40169999: NPL33A/ LÔGO(cao su)(Mục 01 TK 103167574860/E31) (nk)
- Mã HS 40169999: NPL450/ Vòng đệm bằng cao su P/N: ISO-160-OR-V (nk)
- Mã HS 40169999: NPL451/ Vòng đệm bằng cao su P/N: ISO-63-OR-V (nk)
- Mã HS 40169999: NPL452/ Vòng đệm bằng cao su P/N: G-275V-I (nk)
- Mã HS 40169999: NPL453/ Vòng đệm bằng cao su P/N: ISO-100-OR-V (nk)
- Mã HS 40169999: NPL455/ Vòng đệm bằng cao su P/N: ISO-250-OR-V (nk)
- Mã HS 40169999: NPL458/ Vòng đệm bằng cao su P/N: ISO-80-OR-B (nk)
- Mã HS 40169999: NPL459/ Vòng đệm bằng cao su P/N: NW-16-OR-V (nk)
- Mã HS 40169999: NPL46/ Nắp bảo vệ 2 đầu cực pin bằng cao su (TERMINAL PROTECTOR) (nk)
- Mã HS 40169999: NPL462/ Vòng đệm bằng cao su P/N: NW-16-OR-S (nk)
- Mã HS 40169999: NPL463/ Vòng đệm bằng cao su P/N: NW-25-OR-B (nk)
- Mã HS 40169999: NPL464/ Vòng đệm bằng cao su P/N: NW-25-OR-V-TEF (nk)
- Mã HS 40169999: NPL465/ Vòng đệm bằng cao su P/N: NW-40-OR-B (nk)
- Mã HS 40169999: NPL467/ Vòng đệm bằng cao su P/N: NW-50-OR-B (nk)
- Mã HS 40169999: NPL501/ Vòng đệm bằng cao su P/N: ZV-NW-40-11 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL505/ Vòng đệm bằng cao su P/N: ZV-NW-50-11 (nk)
- Mã HS 40169999: NPL52/ Nút cao su chống nước (nk)
- Mã HS 40169999: NPL587/ Vòng đệm bằng cao su P/N: OR-2-326K-8575 (nk)
- Mã HS 40169999: NPLGC31/ Vỏ bảo vệ bằng cao su GH98-44996A ASSY COVER-PROTECTIVE COVER_V2;SM-T545,BLACK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NPLM001888/ Gioăng cao su cho Khung viền lỗ, dùng để lắp ráp cho tủ điện tàu thủy, nhãn hiệu: TU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NPLM001888/ Gioăng cao su cho Khung viền lỗ. Nhãn hiệu: TU. Dùng trong lắp ráp tủ điện tàu thủy. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NPLP01A/ Khớp nối bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: NPLSX090/ Chi tiêt bằng caosu Canvas1_Cnc7_ Flat Jig Lower Rubber KT: 15*15*10/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: NRP/ Nút cao su cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Rubber plug) (nk)
- Mã HS 40169999: N-SPM-0053/ Con lăn bằng cao su- Phi 70mm x 30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: N-SPP-0019/ Bánh xe bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: N-SPP-0020/ Bánh xe bằng cao su có khóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: N-SPP-0040/ Miếng cao su che đậy khớp nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,KDDI TRI THERMAL PAD 10x10x2t (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,KDDI TRI THERMAL PAD 12x17x2t (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,KDDI TRI THERMAL PAD 14x34x2t (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,KDDI TRI THERMAL PAD 33x33x2t (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,KDDI TRI THERMAL PAD 60x35x1.5t (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,KDDI TRI THERMAL PAD 6x6x2t (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,KDDI TRI THERMAL PAD 70x45x1.5t (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,KDDI TRI THERMAL PAD 80x50x1.5t (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,kích thước 50*38*4.0 mm (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PAD GAP-DDR THERMAL PAD OCDU (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP301 10x10x2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP304 6x6x2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP306 8x8x2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP307 2.8 10X10X4.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP308 14x7x2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP311 17x13x2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP314 20x10x2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP316 20x20x4 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP336 10X5X2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP338 24x14x4 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP502 14x14x2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,PICO800FA TP511 17x17x2 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD (2.5W, 38.4X18X2T) (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD (3W, 8X8X2T) (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD (5W, 6X6X2T) (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 10x10xT1.5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 10x8xT1.5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 14x8xT1.5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 17x7xT1.5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 20x13.5xT1.5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 30x30xT1.5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 36pixT4 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 40x18xT1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 59x23xT1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 61x58xT1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD 6x6xT1.5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD OCDU BOTTOM LCC1 3,16X20x2.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD(B)-15x15 1.5T Light Blue 5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD(B)-30x30 1.5T Light Blue 5 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-08x08 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-08x08 1.5TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-10x06 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-10x10 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-10x10 1.5TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-10x20 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-115*139 0.5T (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-15x15 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-15x15 1.5TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-20*20 2T (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-20x20 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-20x25 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-23*15 8T (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-38*49 2T (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-38*85 12T (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-40*28 4T (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-54x20 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-54x28 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-57x41 0.5T BLACK 1.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-59x30 1.0TSKY BLUE 3.0 W/mK (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL PAD-64x40 1.0T Dark Gray/Pink (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 10x10x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 12x12x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 16x16x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 16x16X3.5T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 16x56x3.5T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 16x56x4T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 20x20x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 39x60x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 43x179x2T OCDU LCC1, 2010USF (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 45x49x2T OCDU LCC1, 2010USF (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 6x6x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAD 8x8x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 10x10x2T OCDU LMC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 10x27x2T OCDU LMC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 10x65x2T OCDU LMC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 14x44x2T OCDU LMC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 16x20x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 16x31x2T OCDU LMC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 25x25x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 27x27x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 31x31x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 38x59x2T OCDU LMC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 6x19x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,THERMAL-PAO 7x9x2T OCDU LCC1 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP133 RRU21FA 4T4R(5) 30*30*4 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP324 2.8 50X11X2.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP334 RRU21FA 4T4R 20*14*2.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP340 RRU21FA 4T4R 2.8 14x10x2.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP341 RRU21FA 4T4R(4) 30*12*2.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP347 RRU21FA 4T4R(2) 42*16*2.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP349 RRU21FA 4T4R(2) 30X8X2.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP384 42X16X2.0 2.5W PG25A-E (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP385 42X16X2.0 (nk)
- Mã HS 40169999: NSX22/ Tấm tản nhiệt bằng cao su,TP806 TP 32.5X32.5X1.5 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su 6893-1 vật liệu bằng cao su dùng cho đầu kẹp trong cơ khí. Hàng mới 100%/ JP (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su cố định tròng kính- Fastener (45301-M003). Hàng mới 100%. HSX: Nidek Co., Ltd (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su DB RUBBER COLLET (MSW-S2-150-122-M1)_M10. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su DB RUBBER COLLET (MSW-S2-180-143-M1)_A31. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su DB RUBBER COLLET_MSW-S2-220-170-M1 (A21S. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su đỡ giá bảng điện, No. 3136 7061 57, phụ tùng máy phá gạch Brokk. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su dùng cho máy ép đề can công nghiệp, nhãn hiệu Trans Jumpo, mã hàng KE45W. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su dùng để in mực chân đế-nhà sản xuất:HBC, mới 100%, mã: CM0004-K5153-1 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su LA3 RUBBER COLLET (MSW-R1-180-H1). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su RT-060-080-FT (70S). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm cao su, dùng để đỡ chân máy ~0.5 (phi 8*6), hãng sx CS MACHINERY.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm chụp đầu cốt bằng cao su loại 25SQ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm chụp đầu cốt bằng cao su loại 35SQ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm chụp đầu cốt bằng cao su loại 6SQ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm đệm bằng cao su 10*10*5.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hít bằng cao su dùng cho cánh tay robot, mã: *SMA-2-20. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hít sản phẩm (SUCTION PAD ZP02US) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút (PCG-5-N) FY02181980 (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút (PFG-2A-N) FY01917780 (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút (PFG-5A-N) FY01935730 (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút (TPCG-5-S) FY01819110 (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút bằng cao su dùng để hút CELL trên máy auto tape (Part No: VOU6X20, 20pi,NBR, kích thước: phi6x20mm)- Hàng mới 100%. 324023010018 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút bằng cao su dùng để hút CELL trên máy auto Tape (Part No: VOU8X30-S M5M, kích thước: phi8x30mm)- Hàng mới 100%. 315458030030 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút bằng cao su dùng để hút CELL/PACK trên máy Auto Tape (P/N: VB15-S, kích thước: D15mm)- Hàng mới 100%. 315551016146 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút bằng cao su dùng dùng hút loại bỏ khí dùng cho máy sản xuất cao su, mã VP4RMN, Nhà sản xuất: Pisco,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút bằng cao su S3T15L25D20, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút bìa máy đóng thùng (Suction Cup), mã 05565332, chất liệu cao su, phụ tùng máy thổi chai, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NÚM HÚT CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút cao su lưu hóa dùng để hút bo cho máy đưa/nhận bo, kích thước 18x25mm, hãng Onnex. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút cao su N1T6L11D16. 315458035520 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút cao su N2T8L16D16. 315458035521 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút cao su N3T5-12. 315458035470 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không bằng cao su (Tải trọng: 30kgs) Nhà sản xuất: VERIBOR Nhật Bản, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không PBG-15A-S, bằng cao su, dùng để hút bo mạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không PFOG-30N, bằng cao su, dùng cho máy cắt viền, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không PJG-20-N, bằng cao su, dùng cho máy cắt viền, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không VP10LBN, bằng cao su, dùng để hút bo mạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không ZP02US (bằng cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không ZPR10CTN-06-A5 (bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không ZPR10UNJ50-04-A10 (bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không,dùng để hút giữ màn hình điện thoại khi di chuyển giữa các vị trí, bằng cao su, Model: KSL-604. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chân không,dùng để hút giữ màn hình điện thoại khi di chuyển giữa các vị trí, bằng cao su, Model: KSL-604.. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút chống tĩnh điện VP20LBSE, bằng cao su (P/N: 26042737), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút dùng để gắp cảm biến ảnh của camera module PICK UP TOOL VNPP01273, SRS-272307(Rim0.8)-ASPN803B, chất liệu cao su. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút dùng để gắp cảm biến ảnh của camera module, chất liệu cao su Rubber collet MSW-R1-260-82-M1_C (ROB-260-SW). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút dùng để gắp cảm biến ảnh của camera module, chất liệu cao su Rubber collet MSW-S2-178-157-M1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút dùng để gắp cảm biến ảnh của camera module, chất liệu cao su Rubber collet MSW-S2-220-220-M1 R4-220-220-SW-C. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút dùng để gắp cảm biến ảnh của camera module, chất liệu cao su Rubber collet MSW-S2-315-315-M1_C. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút dùng để gắp cảm biến ảnh của camera module, chất liệu cao su Rubber collet RTA-160x160-SW. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút FY00812780 (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút FY00812790 (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút gạch (bát hút chân không): 100mm, bằng cao su lưu hóa không phải cao su xốp, bộ phận của máy bù gạch, dùng nhúp gạch men. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút gạch: phi 20mm, bằng cao su lưu hóa không phải cao su xốp, bộ phận của máy bù gạch, dùng nhúp gạch men. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút gạch: phi 50mm, bằng cao su lưu hóa không phải cao su xốp, bộ phận của máy bù gạch, dùng nhúp gạch men. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút gạch: STM30S2, bằng cao su lưu hóa không phải cao su xốp, bộ phận của máy nhúp gạch men, dùng để nhúp gạch. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin %12 00144990. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin %20 00809410. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin 941001BM0125660 00125660. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin 941001BM014000 00145000. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin 941001BM0812770 00812770. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin đường kính phi 6 #00066380. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin PCG-7-S 01827600. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin PFG-6A-S 00066380. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin phi 6 #00875350. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin phi 7 #01827600. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin PJG-30-F 02628070. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin PJG-6-S 00875350. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin4204017002BM10020 13115290. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng trong robot, để hút sản phẩm bằng nhựa, hãng Yushin, mã 00125660, kích thước phi 10mm * 13mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút làm bằng cao su dùng trong robot, để hút sản phẩm bằng nhựa, hãng Yushin, mã 00818921, kích thước phi 30mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin # 01827600. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin. (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin #00066380. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin. (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin #01819110. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin. (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin #01897740. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin. (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin #11349590. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin. (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin #11349600. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin. (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin PCG-7-S 01827600. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin PFG-5A-S 01897740. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin PFG-6A-S 00066380. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin ZB37011002BM04010 11349590. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm làm bằng cao su dùng để hút sản phẩm nhựa dùng trong Robot Yushin ZB37011002BM04020 11349600. Hàng mới 100%, nhà sản xuất Yushin (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút sản phẩm VP15LBS (Rubber knob VP15LBS), bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút- SUCTION CUP, mã: 829285188, phụ tùng cho hệ thống rót sữa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút- SUCTION UNIT, mã: 860504028, phụ tùng cho hệ thống chiết rót sữa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Núm hút ZP2-B10JN bằng cao su lưu hóa mềm, kích thước: phi 12 x phi 7 x 15.5mm (nk)
- Mã HS 40169999: Núm kẹp dùng để kẹp phone (Blower clamp,Q1S1020290); 2FSN-K40246;Nhãn hiệu Enics; Hàng mới 100%;HMSAM-0164 (nk)
- Mã HS 40169999: Núm- nút điều khiển chức năng bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút an toàn 6FM100/ RUBBER CAP 6FM100. Hàng mới 100% thuộc tờ khai số: 103275144010 (22/04/2020) (nk)
- Mã HS 40169999: Nút an toàn CP1212S/ RUBBER CAP CP1212S. Hàng mới 100% thuộc tờ khai số: 103221256020 (25/03/2020) (nk)
- Mã HS 40169999: Nút an toàn CP1270/ RUBBER CAP CP1270. Hàng mới 100% thuộc tờ khai số: 103275144010 (22/04/2020) (nk)
- Mã HS 40169999: Nút an toàn EVU1-33A-X/ RUBBER CAP EVU1-33A-X. Hàng mới 100% thuộc tờ khai số: 102802016330 (07/08/2019) (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bấm bằng cao su, kích thước: 95*22*3.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bấm bằng cao su, kích thước: 98.3*20.6*10.1mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bình ắc quy bằng cao su. Kích thước: phi 10mm+-3%, cao 6mm+-3%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bịt bằng cao su C-30-SG-50A-EP-UL. Hãng sản xuất TAKIGEN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bịt bằng cao su lưu hoá 115-9092 (dùng cho máy hút lá trong sân gôn) hiệu Toro, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bịt bằng cao su lưu hóa, 6215-81-9530, Phụ tùng thay thế máy công trình hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: nút bịt cao su mã hàng J91733427A2 dùng gắn lên tủ điện (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bịt dùng để bịt đầu bu lông, môi trường hoạt động:-60 đến 250 độ C, chất liệu: cao su PFG-3.5ASE,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bịt dùng để bịt đầu bu lông, môi trường hoạt động:-60 đến 250 độ C,chất liệu: cao su lưu hóa mềm, model: PFG-3.5ASE, nsx:Myotoku,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bịt lỗ thoát nước, bộ phận của tủ đông SHR-F1353W1/SHR-F2412W2/SHR-F1283W1, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bịt lỗ vít bằng cao su, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, 3CS-BT0001 (nk)
- Mã HS 40169999: Nút bịt tai 1270 (nk)
- Mã HS 40169999: Nút ca su chặn cửa GA-14, dùng cho cửa ra vào (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su (dùng cho PTN trường học). Mới 100%. Hãng sx: kelsun/China (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su 2" bằng cao su, không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su bịt lỗ tấm đáy, ngăn bụi bẩn bằng cao su lưu hóa, đường kính ngoài 34mm, đường kính trong 12mm, cao 31mm, mã 4PA04470-1B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su chịu nhiệt D17, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su chịu nhiệt D20, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su cho bộ đề xe đạp (UPPER MOUNT RUBBER), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su cho chai đo BOD, hiệu Hach, mã 2959500, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Wire seal) 7165-0076, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Wire seal) M120-55780, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su đính vào bàn phím cao su dùng cho thiết bị điều khiển từ xa TV và Set Top Box. P/N: 36993-0204901. Hàng mới 100%. Hãng SX: TANGHE RIZHIXIN PLASTIC & ELECTRONIC CO LTD (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su dùng cho ống thủy tinh đựng thuốc tiêm, đường kính: 28mm, tiêu chuẩn chất lương: YBB00042005, hàng mới 100%, NSX: Jiangyin Tejie Rubber & Plastic Co.,Ltd (nk)
- Mã HS 40169999: nút cao su gắn cửa mã hàng J91733694B1 dùng gắn lên tủ điện (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su lưu hoá 4 màu-2BB-0347A, dùng trong sản xuất remote cho tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su lưu hoá 5 màu-2BB-0346A, dùng trong sản xuất remote cho tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su lưu hóa điều khiển-2BB-0327A, dùng trong sản xuất remote cho tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút cao su, 1 bịch 50 cái, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút chặn bằng cao su dùng để đóng nắp bom bia. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút chặn bằng cao su, hàng mới 100%/ Rubber Safety Cover ZS38 (nk)
- Mã HS 40169999: Nút chặn bằng cao su, kích thước 10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút chặn bằng cao su,Hàng mới 100%- Dosing airtight vacuum machine GP1272 (nk)
- Mã HS 40169999: Nút chắn cáp bằng cao su; Part No: 10000841; Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đậy bằng cao su/ END CAP(RUBBER) (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng cho mic của điện thoại, MIC FILTER NORMAL FPCB MDJ66104701, KT: 7.26*3.8 mm (14.7kg), dạng miếng. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng cho mic của điện thoại, MIC FILTER NORMAL FPCB MDJ66104701, KT: 7.26*3.8 mm (9.8kg), dạng miếng. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng cho mic trên của điện thoại, FILTER MIC NOMAL PCB MDJ65784201, KT: 3.8*3.8 mm (13.2kg) dạng miếng. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng PAD MESH MIC MAIN MCQ70793601, kt: 9.54*4.2 mm(0.9 kg), dùng để bảo vệ linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng PAD MESH MIC SUB MCQ70793301, kt: 4.2*6.74 mm(1.5KG), dùng để bảo vệ linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho loa của điện thoại bằng cao su, kích thước: 12*6mm, loại: MDS66390201, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho loa dưới của điện thoại bằng cao su, kích thước: 7.14*7.86*4.21mm, MBL67498911. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho loa dưới của điện thoại, MBL67498903. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho loa trên của điện thoại, MBL67498902. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, THERMAL PAD A MCQ69707201 kích thước16.05mm*14.4mm(14kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, THERMAL PAD B MCQ69787601, kt: 11.05mm*13.48mm(15.2kg). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su, kích thước: 10mm*10mm*8.0T, loại: MDS67351301, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su, kích thước: 11.05*13.48mm, loại: MCQ70774401, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su, kích thước: 11.2*20.7mm, loại: MCQ69707201, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su, kích thước: 11.8*5.8mm, loại: MCQ69707201, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su, kích thước: 11.8*5.8mm, loại: MCQ69787601, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su, kích thước: 13.7*14.3mm, loại: MCQ69787601, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su, kích thước: 16.05*14.04mm, loại: MCQ70774301, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút đệm cho nút tắt của điện thoại bằng cao su, kích thước: 20mm*6mm*8.0T, loại: MDS67351302, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Nút giảm chấn T1-30 bằng cao su, hiệu Ishiguro (nk)
- Mã HS 40169999: Nút nhấn cao su WITCH R1 X8 PSR-S970 (PANEL SWITCH R1 X8 PSR-S970-ZN912600)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai 3M-1110, chất liệu cao su tự nhiên. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai bằng cao su dùng để bơi (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai chống ồn 3M 1110 (chất liệu cao su lưu hóa không xốp) (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai chống ồn 3M 1110 (chất liệu cao su lưu hóa không xốp)/ CN (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai chống ồn 3M 1290 (chất liệu cao su lưu hóa không xốp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai chống ồn 3M-1110, chất liệu cao su tự nhiên. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai chống ồn, chất liệu bằng cao su mềm dẻo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai vàng chất liệu cao su lưu hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai,chất liệu cao su,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Nút tai. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NUT_392690/ Nút Cao su (Chi tiết để lắp ráp bộ day lọc thận) (nk)
- Mã HS 40169999: NUT_392690/ Nút cao su (linh kiện lắp ráp bộ dây lọc thận) (nk)
- Mã HS 40169999: NUTCT/ Nút công tắc của tông đơ của dòng 9865 màu tự nhiên, dùng đóng tắt/mở tông đơ, linh kiện lắp ráp tông đơ. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NUTVAN/ Nút van dài bằng cao su, dùng làm vòi bơm banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NUTVAN/ Nút van ngắn, bằng cao su, dùng làm vòi bơm banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NVL08/ Dây đai nhựa buộc kiện dùng để đóng gói hàng hóa (nk)
- Mã HS 40169999: NVL301/ Dây chun trắng mã KT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: NVLSP48/ Viền loa bằng cao su 530794 (nk)
- Mã HS 40169999: NVLSP48/ Viền loa bằng cao su 614830 (nk)
- Mã HS 40169999: NVLSP48/ Viền loa bằng cao su 619841 (nk)
- Mã HS 40169999: NVLSP48/ Viền loa bằng cao su 623387 (nk)
- Mã HS 40169999: NVLSP48/ Viền loa bằng cao su 628121 (nk)
- Mã HS 40169999: NVLSP48/ Viền loa bằng cao su 628618 (nk)
- Mã HS 40169999: O6002002-006902/ Giác hút bằng cao su (phi20) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: O6002002-010802/ Túi chun nịt buộc bằng cao su, đường kính 45mm, dày 1.2mm, đóng gói 500g/ túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Oil catcher 32x42x7mm- Phốt chặn nhớt bằng cao su của máy phun thuốc (kích thước 32x42x7mm)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Oil catcher 35x52x8mm- Phốt chặn nhớt bằng cao su của máy phun thuốc (kích thước 35x52x8mm)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: OKS04/ Màng Bơm- Daiphgram là nguyên liệu dùng để sản xuất bơm khí, Quy cách là Phi 27, độ dày là 12.4 mm. Thành phần cấu tạo là cao su. (nk)
- Mã HS 40169999: OKS04/ Màng Bơm P53A-2210-00- Daiphgram P53A-2210-00 là nguyên liệu dùng để sản xuất bơm khí, Quy cách là Phi 27, độ dày là 12.4 mm. Thành phần cấu tạo là cao su. (nk)
- Mã HS 40169999: OKS07/ Van Khí P53A-2211-00- Hat Valve P53A-2211-00 là nguyên liệu dùng để sản xuất bơm khí, Quy cách là Phi 10, độ dày 3.8 mm, Thành phần cấu tạo là cao su. (nk)
- Mã HS 40169999: OKS127/ Màng Bơm RTS27D-2014- Daiphgram RTS27D-2014 là nguyên liệu dùng để sản xuất bơm khí, Quy Cách là Phi 27, độ dày 12.7 mm. Thành phần cấu tạo là cao su (nk)
- Mã HS 40169999: OKS128/ Van khí hình dù P27D-2102-01- Umbrella Valve P27D-2102-01 là nguyên liệu dùng để sản xuất bơm khí. Quy cách là Phi 4, độ cao 6.5 mm. Thành phần cấu tạo là cao su. (nk)
- Mã HS 40169999: OKS39/ Umbrella Valve P05G- 2058- Van khí hình dù P05G- 2058 là nguyên liệu dùng để sản xuất bơm khí, Quy cách là Phi 27, độ cao 7.4 mm. Thành phần cấu tạo là cao su (nk)
- Mã HS 40169999: OM003001-004074/ Tay cầm bằng cao su của thiết bị dán vinyl lên điện thoại (3D) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 40169999: OM003001-004075/ Tay cầm bằng cao su của thiết bị dán vinyl lên điện thoại (Size: 94 * 10) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 40169999: OM003011-000205/ Tay cầm bằng cao su của thiết bị dán vinyl (Size: 94 * 10) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 40169999: Ống bảo vệ bằng cao su đường kính 13mm chiều dài 393mm P4VN-006A (nk)
- Mã HS 40169999: Ống bảo vệ bằng cao su đường kính 13mm chiều dài 508mm P4VN-006-508 (nk)
- Mã HS 40169999: Ông bọc dây dẫn điện bằng cao su lưu hóa mềm không kèm phụ kiện ghép nối,class 3, kích thước: 40x1372mm,dùng bọc dây điện trong thi công sữa chữa điện, model: OR150-45C,NSX: Salisbury/Mỹ.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ống bọc dây dẫn điện bằng cao su lưu hóa mềm không kèm phụ kiện ghép nối,class 3, kích thước: 40x1820mm,dùng bọc dây điện trong thi công sữa chữa điện model: OR150-6,NSX: Salisbury/Mỹ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ông bọc dây dẫn điện bằng cao su lưu hóa mềm không kèm phụ kiện ghép nối,class 3, kích thước: 40x915mm,dùng bọc dây điện trong thi công sữa chữa điện, model: OR150-3C,NSX: Salisbury/Mỹ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao áp cho đồng hồ đo thủy lực- phụ tùng của máy khoan. Chất liệu: cao su. Code: 55025567. NSX: SANDVIK, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su bảo vệ dây cáp các loại- Protector- FC-35 (tờ khai 103031267840, dòng hàng 24) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su bảo vệ dây cáp các loại- Protector- FC-35 (tờ khai 103031267840, dòng hàng 25) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su bảo vệ dây cáp các loại- Protector- FC-35 (tờ khai 103031267840, dòng hàng 26) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su bảo vệ dây cáp các loại- Protector- FC-35 (tờ khai 103031268800, dòng hàng 7) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su bảo vệ dây cáp các loại- Protector- FC-35 (tờ khai 103031270860, dòng hàng 12) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su bảo vệ dây cáp các loại- Protector- FC-35 (tờ khai 103031270860, dòng hàng 8) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su là linh kiện xe Toyota Camry, nsx: Denso, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su lò xo chắn nước(cao su,p/n: 9513-3775-000, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống cao su, linh kiện máy mài bóng. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ống dẫn dầu thủy lực, bằng cao su, dùng cho cầu chuyển hàng HE1824, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ống dẫn xăng của cưa xích bằng cao su nhãn hiệu Husqvarna, mã hàng: 544 12 86-01, mới 100%., nhãn hiệu Husqvarna (nk)
- Mã HS 40169999: Ống hút khí 59011050, bằng cao su lưu hóa, kích thước dài 1cm, đường kính 10cm, phụ tùng của máy nén khí HITACHI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ống lò xo cao su bảo vệ dây cáp các loại- Boot ass'y- FC-19 (tờ khai 102943494950, dòng hàng 2) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống lò xo cao su bảo vệ dây cáp các loại- Boot ass'y- FC-19 (tờ khai 102952493120, dòng hàng 10) (nk)
- Mã HS 40169999: Ống lót ngoài A2 3-6mm, bằng cao su lưu hóa, Part No.7935000020, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: FRANCE. (nk)
- Mã HS 40169999: Ống nhún L:50-350 D:75, bằng cao su lưu hóa, Part No.0165100934, Phụ tùng dùng cho dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: POLAND. (nk)
- Mã HS 40169999: Ống vớt mỡ bằng cao su size 13.5 meter-TigerTube OIL SKIMMER COLLECTOR TUBE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ống xếp bọc pittông, bằng cao su- Bellows 01.01170.0012; Phụ tùng máy rửa nước áp lục cao, dùng để rửa sạch bề mặt vỏ tàu thủy (nk)
- Mã HS 40169999: Ốp bảo vệ điện thoại cho model B5, bằng cao su, kích thước:157.24*79*12.33MM. Nhà sx: CHANGSHU JUNHUI. Năm sx: 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ORING/ Vòng đệm bằng cao su, hàng mới 100%(1.8*100m(30)) (nk)
- Mã HS 40169999: ORING/ Vòng đệm bằng cao su, hàng mới 100%(5.5 X1.5 (90NBR)) (nk)
- Mã HS 40169999: ORING/ Vòng đệm bằng cao su, hàng mới 100%(P-10) (nk)
- Mã HS 40169999: ORING/ Vòng đệm bằng cao su, hàng mới 100%(P-14) (nk)
- Mã HS 40169999: OVNMCCDC/ Bánh xe OD75 mm (chất liệu: Cao su chống tĩnh điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: p.tuyen93-200602-278/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,ORA-P14 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: p.tuyen93-200602-279/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,ORA-P10 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: p.tuyen93-200609-198/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: p.tuyen93-200609-199/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P14. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: p.tuyen93-200609-200/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: p.tuyen93-200619-581/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: p.tuyen93-200619-582/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P14. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: p.tuyen93-200619-583/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: P/N: 0380010- Nắp bằng cao su lưu hóa hình tròn, đường kính 10cm, dùng để chụp vào đèn pha xe máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: P/N: 332/L5153- Bộ xích bằng cao su lưu hóa, kích thước 230x48x66mm, dùng cho máy xúc nhãn hiệu JCB JS8018, hãng sx: JCB, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: P021/ Chun các loại (nk)
- Mã HS 40169999: P046/ Nhãn mác cao su (nk)
- Mã HS 40169999: P08132001/ Con lăn bằng cao su có lõi nhựa (nk)
- Mã HS 40169999: P083/ Ống để luồn dây bằng cao su (nk)
- - Mã HS 40169999: P087/ RC3-4872-000-Miếng đệm bằng cao su dùng cho máy in (nk)
- Mã HS 40169999: P10/ Phốt bơm trục đứng CRN10 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: PA01-7018/ Tấm che phủ bảo vệ chống bụi bằng cao su PROTECTIVE SHEET;350*250 (nk)
- Mã HS 40169999: PA-11/ Cao su ống chân (nk)
- Mã HS 40169999: Pad, Suction 36MMOD 20MMH (Phễu hút chân không 36MMOD 20MMH)- Bằng cao su cao su lưu hóa; ĐK 36mm; cao 20mm, độ cứng 58 shoreA- Hàng kh4ng nhãn hệu- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Pad, Suction 36MMOD 20MMH (Phễu hút chân không 36MMOD 20MMH)- Bằng cao su cao su lưu hóa; ĐK 36mm; cao 20mm, độ cứng 58 shoreA- Hàng không nhãn hệu- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PFMG1004ZA/ Phím bấm điện thoại gọi cửa bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: P-FPR/ Vòng chống thấm cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PGHG1279ZA/V1/ Miếng cao su bọc Micro đã lưu hóa (12.7mm x 6.5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PGMY1169ZA/V1/ Miếng đệm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Phần chân cao su của sản phẩm (Dummy rubber foot); đã qua sử dung; 2FSN-K50188 (nk)
- Mã HS 40169999: PHANH CỦA GIÀY PA-TANH- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:Main fabric 95.0: 100.0% Rubber- Styrene Butadiene Rubber (SBR)- Model code:8563384 (nk)
- Mã HS 40169999: PHANH CỦA GIÀY PA-TANH- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:Main part 95.0: 100.0% Rubber- Styrene Butadiene Rubber (SBR)- Model code:8515456 (nk)
- Mã HS 40169999: PHANH CỦA GIÀY PA-TANH- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:Main part 95.0: 100.0% Rubber- Styrene Butadiene Rubber (SBR)- Model code:8560972 (nk)
- Mã HS 40169999: PHANH CỦA GIÀY PA-TANH- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:Main part 95.0: 100.0% Rubber- Styrene Butadiene Rubber (SBR)- Model code:8563381 (nk)
- Mã HS 40169999: Phễu chắn dầu bằng cao su (AWS05127XFB0-0B0)-linh kiện sx máy giặt Panasonic, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phím nhấn bằng cao su A98L-0005-0255 (phụ tùng máy CNC), hàng mới 100%/ JP (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt bằng cao su lưu hóa 008-410-022, phụ tùng thay thế của máy đánh ống, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt bằng cao su lưu hóa 008-410-023, phụ tùng thay thế của máy đánh ống, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt bằng cao su lưu hóa 008-42A-014, phụ tùng thay thế của máy đánh ống, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt bằng cao su lưu hóa 21D-400-100, phụ tùng thay thế của máy đánh ống, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: PHỚT BƠM NƯỚC 11KW 560A phi TRỤC 35,NGOÀI phi 51MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PHỚT BƠM NƯỚC 7.5KW TS104TRỤC phi 25, NGOÀI phi 42MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt chắn bụi bằng cao su dùng cho lò tôi mã F03P.101.327- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn bụi(cao su,p/n: 9531-6133-516, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn bụi(cao su,p/n: 9531-6136-516, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt chắn dầu bằng cao su bên trong có vòng thép dùng cho lò tôi mã F03P.100.204- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu bằng cao su lưu hóa không xốp của máy đúc. 150X6X5.4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu bằng cao su lưu hóa không xốp của máy đúc. F63X4+H63X1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu bằng cao su lưu hóa không xốp của máy đúc. F70X4+H70X1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu bằng cao su lưu hóa không xốp của máy đúc. F80X4+H80X1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu bằng cao su lưu hóa, không xốp, dùng cho máy đúc. ST-150. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu dùng cho máy đúc, bằng cao su không xốp. Y052129. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052129. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052287. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía dưới của piston dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052130. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía dưới của piston dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052288. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía dưới của piston dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y070679. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trên của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 150X6X5.4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trên của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052131. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trên của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052290. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trên của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y070681. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc (1B-AN6227-17), bằng cao su không xốp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc (1B-P9), bằng cao su không xốp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-G35. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P100+T2-P100. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P110+T2-P110. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P140. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P20. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P275. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P28. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P34. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P38. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của piston dùng trong máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 1B-P75. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của van dầu dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052148. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của van dầu dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052289. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của van dầu dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y070680. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của xilanh dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. 240X7.5X8.3. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của xilanh dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052132. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của xilanh dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y052291. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt chắn dầu phía trong của xilanh dùng cho máy đúc, bằng cao su lưu hóa không xốp. Y070682. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt chận nhớt ben thủy lực của máy đổ đế ip, bằng cao su, mới 100%- OIL SEAL (NOK) USH-22.4-NBR- XBU63 (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt chặn nhớt của máy IP, bằng cao su, mới 100%- OIL RING MPS-85T2- XKG78 (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt chặn nhớt của máy IP, bằng cao su, mới 100%- OIL RING NOX-ISI-065- XB037 (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt chống rò rỉ nhớt của máy đổ đế ip, bằng cao su, mới 100%- SF100020 UHS70 U SEAL- XQD94 (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt dầu bằng cao su, dùng để làm kín tránh bụi bẩn vào trong các bộ phận nhằm tránh trục bị mài mòn, được gắn vào thanh kéo dài pin trong. Dùng cho máy đúc. Một bộ gồm 4 cái. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt dầu hộp số, bằng cao su lưu hóa, dùng cho xe tải 25 tấn, mã 1318388.Nhãn hiệu TZER LI. Nhà SX: TZER LI ENTERPRISE CO.,LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt dầu máy cán liệu (bằng cao su) (đã nhập tại tờ khai 101274488450/A12 ngày 22/02/2017)/ BUSHING SEAL (LARGE) (5.00PCE5.00CAI) (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt dầu máy cán liệu (bằng cao su) (đã nhập tại tờ khai 101274488450/A12 ngày 22/02/2017)/ OIL SEAL (8.00PCE8.00CAI) (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt dầu máy cắt (bằng cao su)/ CUTTING MACHINE U-RING (10.00PCE10.00CAI) (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt dầu máy lưu hóa cao su/ SEALING WASHER (2.00PCE2.00CAI) (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt dầu máy trộn/ OIL SEAL (5.00PCE5.00CAI) (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt dầu NG-OIL SEAL ASSEMB bằng cao su dùng cho máy ép đệm mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: phớt dầu SKF 105x135x14/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt đầu trục cơ WD615, bằng cao su lưu hóa, dùng cho xe xúc lật Liugong ZL50C. Mới 100%, sản xuất tại Trung Quốc. (nk)
- Mã HS 40169999: PHOT DAU/ Phớt dầu. Bằng cao su 270*300*15 (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt đuôi trục cơ WD615, bằng cao su lưu hóa, dùng cho xe xúc lật Liugong ZL50C. Mới 100%, sản xuất tại Trung Quốc. (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt gít su páp động cơ D6114, dùng cho máy xúc lật XCMG/500F. Mới 100% sản xuất tại Trung Quốc. Bằng cao su lưu hóa. (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt hơi pít tông bằng cao su (dạng cao su mềm) dùng cho dàn đổ sợi tự động, dày 3mm, mới 100%. AIR CUSHION (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (bằng cao su lưu hóa mềm) đầu bót lái xe nâng, part no: 058/044551005071, linh kiện xe nâng TOYOTA 62-8FD30 loại 3.0tấn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (bằng cao su lưu hóa mềm) van bộ điều khiển dầu thủy lực, part no: 058/046762109171, linh kiện xe nâng TOYOTA 62-8FD30 loại 3.0tấn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (bằng cao su lưu hóa) đầu xi lanh phanh bánh xe, part no: 058/044751002171, linh kiện xe nâng Toyota 7FB15 loại 1.5tấn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (bằng cao su lưu hóa) đầu xi lanh phanh bánh xe, part no: 058/044752001071, linh kiện xe nâng Toyota 62-8FD25 loại 2.5tấn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (bằng cao su lưu hóa) đầu xy lanh nâng càng xe, part no: 058/046541032071, linh kiện xe nâng Toyota 7FBR15 loại 1.5tấn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (bằng cao su lưu hóa) đầu xy lanh nghiêng nâng càng xe, part no: 058/046552009471, linh kiện xe nâng Toyota 7FB15 loại 1.5tấn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (cao su) dùng cho máy dập mã 0320.500.718- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (cao su) dùng cho máy dập mã 0320.507.231- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt làm kín (cao su) Dùng cho máy dập mã 0320.507.463- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín (cao su) mã F03P.201.595- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt làm kín bằng cao su dùng cho máy dập mã 0320.500.306- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín bằng cao su dùng cho máy dập mã 0320.500.476- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt làm kín bằng cao su, dkính 92x2 mã F03P.102.143- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín bằng cao su,P/N: 22304007TC,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín cao su dùng cho máy dập mã 0320.501.932- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín cao su mã 0320.500.624- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín cao su mã 0320.509.569- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín cao su+ thép dùng cho máy dập mã 0320.500.625- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín đầu xy lanh lái (bằng cao su lưu hóa), part no: 058/044333014071, linh kiện xe nâng Toyota 62-8FD30 loại 3.0tấn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PHỚT LÀM KÍN TRỤC BẰNG CAO SU, HÀNG MẪU, P/N: 9534-1792-609, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PHỚT LÀM KÍN TRỤC BẰNG CAO SU. P/N: 9534-1792-609. HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín trục(3 cái/ bộ,cao su,p/n: 9534-1576-551, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín trục(cao su, p/n: 9534-3729-123, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín trục(cao su,p/n: 9534-1576-401, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín(cao su) dùng cho máy dập mã 0320.500.630- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín(cao su) dùng cho máy dập mã 0320.500.712- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín(cao su) dùng cho máy dập mã 0320.500.716- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt làm kín(cao su) dùng cho máy dập mã F03P.103.888 (0320.507.230)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt máy chặt ATOM (bằng cao su) (đã kiểm tại tk 103027019101/A12 ngày 05/12/2019)/ U SEAL (20.00PCE20.00CAI) (nk)
- Mã HS 40169999: Phốt xanh máy đổ liệu (bằng cao su)- P+S 10.18.5 UN OIL SEAL (link kiện, phụ tùng thay thế máy móc) (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt xi lanh lái, bằng cao su lưu hóa, dùng cho máy xúc lật XCMG/500F. Mới 100% sản xuất tại Trung Quốc. Gồm 12 phớt nhỏ kích thước từ 40 mm đến 110 mm. (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt xi lanh lật gầu, bằng cao su lưu hóa, dùng cho máy xúc lật XCMG/300F. Mới 100% sản xuất tại Trung Quốc. Một bộ gồm 14 phớt nhỏ kích thước từ 65mm đến 180 mm. (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt xi lanh lật gầu, bằng cao su lưu hóa, dùng cho máy xúc lật XCMG/500F. Mới 100% sản xuất tại Trung Quốc. gồm 15 phớt nhỏ kích thước tu 80mm đến 190 mm. (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt xi lanh nâng (bằng cao su). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt xi lanh nâng hạ gầu, bằng cao su lưu hóa, dùng cho máy xúc lật XCMG/300F. Mới 100% sản xuất tại Trung Quốc. Một bộ gồm 13 phớt nhỏ, đường kính từ 60mm đến 160 mm. (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt xi lanh nâng hạ gầu, bằng cao su lưu hóa, dùng cho máy xúc lật XCMG/500F. Mới 100% sản xuất tại Trung Quốc. Một bộ gồm 14 phớt nhỏ kích thước từ 80 mm đến 180 mm. (nk)
- Mã HS 40169999: Phớt xy lanh bằng cao su hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ kiện của âm ly karaoke: Chân cao su dùng cho âm ly. Hãng sản xuất: Hansong Electronic Co.,ltd. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ kiện Dây đeo khẩu trang bằng cao su, hiệu: KOKEN, model: RB(762814) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ kiện dùng cho các thiết bị, dụng cụ sử dụng trong tập luyện thể chất: Cao su bảo vệ- PROTECTION, mã S0G499-GG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ kiện dùng cho cho các máy trong tập luyện thể chất: Cao su bảo vệ- PROTECTION FOOTBOARD, mã hàng S0G000198-GG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ kiện máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại: gioăng mặt bích bằng cao su mã GA-070-080-7/10, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ kiện máy sản xuất hạt nhựa: Gioăng cao su, kích thước 150*200*20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ kiện máy xét nghiệm hemoglobin D10: dụng cụ bằng cao su dùng để kéo giá mẫu D10 RUBBER DISK,Code:2200284,1 chiếc/hộp, NSX: BIO RAD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PHỤ KIỆN TAI NGHE: NÚM TAI BẰNG CAO SU. HIỆU: STARKEY HEARING. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ kiện xe đầu kéo (cây quả đào, 59 cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng bơm bê tông: Bóng rửa cao su đường kính 125, không hiệu, do hãng Autox sản xuất, chất liệu cao su lưu hóa, không xốp hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng bơm bê tông: Bóng rửa đường ống ĐK 125mm, không hiệu do hãng Cangzhou sản xuất bằng cao su lưu hóa, không xốp hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng bơm bê tông: Bóng rửa xoắn ĐK 125mm, không hiệu do hãng Cangzhou sản xuất bằng cao su lưu hóa, không xốp hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng bơm hóa chất: mặt sò cao su 105235-4, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng bơm phun nhiên liệu.Vòng đệm bằng cao su F00HN34702741.mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng cho tua bin động cơ máy tàu thủy, công suất > 2000 KW: Bộ bảo dưỡng tua bin số 2 bằng cao su P/N 97070 T-TPS 57 F.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng cho tua bin động cơ máy tàu thủy, công suất > 2000 KW: Bộ bảo dưỡng tua bin số 2 bằng cao su P/N 97076 T-TPS 57 F.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng cho tua bin động cơ máy tàu thủy, công suất > 2000 KW: Vành đệm cao su T-NR 12/SO46 P/N 515,088.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng cho tua bin động cơ máy tàu thủy, công suất > 2000 KW: Vành đệm cao su T-NR 12/SO46 P/N 517,018.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng cho tua bin động cơ máy tàu thủy, công suất > 2000 KW: Vành đệm cao su T-NR 12/SO46 P/N 540,015.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng cho tua bin động cơ máy tàu thủy, công suất > 2000 KW: Vành đệm cao su T-NR 12/SO46 P/N 540,016.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng cho tua bin động cơ máy tàu thủy, công suất > 2000 KW: Vành đệm cao su T-NR 15 P/N 517,063.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng hộp số giảm tốc: nắp bịt W4300 1-42x9,5, P/N: 111600. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng hộp số giảm tốc: nắp bịt W4300 1-47x7, P/N: 124974. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng lắp ráp trong xưởng sơn vành xe: Thanh định hình, bằng cao su lưu hóa EPDM: rộng 3mm, dày 50mm. Itemcode: 4H25A2407. NSX: DURR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy bay: Đệm lót: Packing, P/N: M83248-1-212, NSX: METROJET. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy bay: Vòng đệm, O-Ring, P/N: M83248/1-227, NSX: METROJET. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay HT103-Q (4KW) không đồng bộ, mới 100%: Nắp chặn dầu trục côn 16.6 (bằng cao su, trọng lượng 0,023kg/cái) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay HT103-Q (4KW) không đồng bộ, mới 100%: Nắp đậy (20x6x49mm) (bằng cao su, trọng lượng 0,003kg/cái, lắp vào vỏ hộp số) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay HT103-Q (4KW) không đồng bộ, mới 100%: Nắp đậy (28x6x43mm) (bằng cao su, trọng lượng 0,003kg/cái, lắp vào vỏ hộp số) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay HT103-Q (4KW) không đồng bộ, mới 100%: Nắp đậy trục puli (28x6x39mm) (bằng cao su, trọng lượng 0,002kg/cái, lắp vào puli) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy cày xới đất cầm tay HT105-ZA (4KW)không đồng bộ, mới 100%: Nắp chắn phớt trục lốp (bằng cao su, trọng lượng 0,055kg/cái) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Bạc lót bằng cao su, đường kính ngoài của thân 6mm Flange Bushing;752156-0000;NSX:Larssons i Bjarred Mek. Verkstad AB.Mới100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Bệ đỡ trục truyền động,chất liệu cao su, đường kính 40mm, chiều dài 50mm BS194409_002, Stretcher;1633451-0000;NSX:Elettric 80.Mới100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Đầu bịt bằng cao su,dùng để bịt đầu vòi van lấy mẫu khi không sử dụng Rubber cap W9 Kit of 10pcs;90512-6899;NSX:Keofitt A/S.Mới100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Đầu hút chân không bằng cao su PIAB BL30-5 Silicone 0121519;90605-4304;NSX:PI-VAC Syd AB.Mới100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Đầu hút chân không bằng cao su Vacuum Generator;3419177-0000;NSX:PI-VAC Syd AB.Mới100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Giác hút chân không bằng cao su 3118381, Suction cup;88000-9653;NSX:Sidel Blowing & Services S.A.S..Mới100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Giác hút chân không bằng cao su 3118412, Suction cup;88000-9686;NSX:Sidel Blowing & Services S.A.S..Mới100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:Giác hút chân không bằng cao su Festo ESS-30-CN;90605-7762;NSX:Festo AB.Mới100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy dệt sợi con: ron (shim, 5), bằng cao su. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy dệt: gioăng chặn dầu B81913 bằng cao su lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy dệt: gioăng chặn dầu B82577 bằng cao su lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy dệt: gioăng chặn dầu B96059 bằng cao su lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy dệt: gioăng chặn dầu BA230414 bằng cao su lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy kéo sợi: Dây đai cao su có răng dùng cho máy sợi con G32, kích thước 1400x14x85mm,P/N:10729491 130.024,NSX:Rieter,MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy kéo sợi: Dây đai cao su có răng dùng cho máy sợi con G32,P/N:10917516,kích thước 300xS8Mx920mm,nsx:Rieter, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy kéo sợi: Dây đai cao su dùng cho máy Sợi con G32, kích thước 1000x30x170mm,P/N:10148092 530.027, nhà sx:Rieter,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy may công nghiệp: NẮP DẦU CAO SU (HEAD COVER SEAL PULG) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy rải phân: Vòng đệm cao su xả nước (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng máy sản xuất thuốc lá: Ống cao su, dùng để đo độ thống khí điếu thuốc, P/N: 50058, hiệu: Cerulean (Bao gồm cước: 50 GBP) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng ron để thay thế thiết bị tháo xiết đai ốc, hiệu ENERPAC, model ZE3K, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng ron để thay thế thiết bị tháo xiết đai ốc, hiệu Hydratight, model M200032476, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế bơm hóa chất hoạt động bằng khí nén NDP-40, bi mã 770602 (Chất liệu cao su), hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế bơm hóa chất hoạt động bằng khí nén NDP-40, màng bơm mã 771799 (Chất liệu cao su), hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế bơm hóa chất hoạt động bằng khí nén NDP-50, bi mã 770559 (Chất liệu cao su), hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: phụ tùng thay thế bơm màng hoạt động bằng khí nén mã NDP-20, màng bơm mã 772961 (Chất liệu cao su) hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: phụ tùng thay thế bơm màng hoạt động khí nén NDP-40, màng bơm mã 771853 (Chất liệu cao su), hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: phụ tùng thay thế bơm màng hoạt động khí nén NDP-50, màng bơm mã 771857 (Chất liệu cao su), hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế bơm màng NDP-25, bi mã 770556 (chất liệu cao su), hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế bơm màng NDP-50, màng bơm mã 771855 (chất liệu cao su), hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tung thay thế bơm màng NDP-50BAC, bi mã 770627 (Chất liệu cao su), hàng mới 100%, hãng sản xuất YAMADA (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế cho máy cắt nhãn ATMA- Tấm cao su làm bản in A411(6666)-1 (Size L1680 x W1680MM (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thê cho máy rót sữa:Giác hút chân không bằng cao su Cup Suction PFTK 40 FUNG YUAN PFG-60N-1/8 PT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế của máy may công nghiệp: Vòng đệm chất liệu bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng loại xốp, dài 14MM, đường kính 8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế của máy trộn trong chế biến thức ăn chăn nuôi: Gioăng của buồng trộn liệu, chất liệu bằng cao su lưu hóa, kích thước đường kính 5cm, hãng sản xuất Buhler: loại AHHJ2.33-2. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế dùng cho dây chuyền giết mổ gia súc tự động: Miếng cao su đẩy tay treo móc, part number 5102000070, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng thay thế dùng cho dây chuyền giết mổ gia súc tự động: Tay đánh lông Heo dài bằng cao su đen, part number 2002400008, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng xe nâng hàng- Chụp bụi thước tay lái bằng cao su, P/N: 27P14-52201, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Cao su giảm chấn 928009300 (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng xe nâng hiệu Yale mới 100%: Cao su hộp số 524216075 (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng xe nâng: Cao su hộp số; 11FG-60060; MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Phụ tùng xe trộn bê tông hiệu Fiori, vòng làm kín làm bằng cao su, code: 1110000390. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Pipet 10mL (9-863-04, màu trắng, chất liệu cao su tổng hợp, dài 70mm, 11 chiếc/túi, dùng hút, nhỏ dung dịch trong phòng thí nghiệm) (nk)
- Mã HS 40169999: Pipet 10mL(9-863-04,màu trắng,chất liệu cao su tổng hợp,dài 70mm,11 chiếc/túi,dùng hút,nhỏ dung dịch trong phòng thí nghiệm nhà máy).Nhập mục 04-103354689760/C11(9/6/20),04-103373340450/C11(19/6/20) (nk)
- Mã HS 40169999: Pipet 10mL(9-863-04,màu trắng,chất liệu cao su tổng hợp,dài 70mm,11 chiếc/túi,dùng hút,nhỏ dung dịch trong phòng thí nghiệm nhà máy).Nhập mục 04-103373340450/C11(19/6/20) (nk)
- Mã HS 40169999: Pít tông bằng cao su lưu hóa. Model: MU1000-072. Hiệu: Vector. Hàng mới: 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: PJDRC0185ZB/ Bánh cuộn giấy bằng cao su (8.8x24mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PJMYC0047ZC/ Miếng đệm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: PK09/ Dây thun bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PKD/ Dây viền bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PKD/ Dây viền bằng cao su lưu hóa (cỡ 5-11) (nk)
- Mã HS 40169999: PL030014- Cao su chịu nhiệt màu đỏ 10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PL424/ Má van bằng cao su, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 40169999: PNDR1036ZC/J1/ Bánh xe truyền động bằng cao su(10x24mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNDR1048ZB/J1/ Lô cuộn giấy bằng cao su (25mm x 8.8mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNDR1085ZB/V1/ Lô cuộn giấy bằng cao su (46mm x 12mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNDR1086ZA/V1/ Lô cuộn giấy bằng cao su (20.3mm x 13mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHA1005ZA/J2/ Chân đế cao su (nk)
- Mã HS 40169999: PNHA1013ZA/S1/ Chân đế cao su (nk)
- Mã HS 40169999: PNHA1018ZA/V1/ Chân đế cao su đã lưu hóa(17x17mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHA1022ZA/V1/ Chân đế cao su đã lưu hóa(5.5x5.5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHA1028ZA/V1/ Chân đế cao su đã lưu hóa (4.5x4.5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1102ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1103ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1167ZA/V1/ Miếng cao su đậy ốc vít dùng cho điện thoại tổng đài, đã lưu hóa (6.69mmx6.00mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1169ZA/V1/ Gioăng cao su đã lưu hóa dùng cho điện thoại tổng đài (đường kính 51.5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1183ZA/V1/ Miếng cao su đã lưu hóa đậy ốc vít dùng cho điện thoại tổng đài (6.69mmx6.00mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1188ZA/V1/ Miếng cao su đậy ốc vít dùng cho điện thoại tổng đài, đã lưu hóa (6.69mmx6.00mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1238ZA/V1/ Miếng đêm cao su đã lưu hóa (24x31.9mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1239ZA/V1/ Miếng đệm cao su đã lưu hóa (21.2x11mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1240ZA/V1/ Gioăng cao su đã lưu hóa dùng cho điện thoại gọi cửa (3x1mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1244ZA/V1/ Miếng đệm loa bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1254ZA/V2/ Miếng đệm bằng cao su cho dây nguồn, đã lưu hóa (15.3x 12.3mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1269ZA/V1/ Miêng cao su đệm loa trong điện thoại đã lưu hóa(61.2mm x73.75mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1277ZA/M1/ Miếng đêm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1279ZA/V1/ Miếng đêm cao su (103.1x 60.7mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1301YA/V1/ Miếng đệm bằng cao su đã lưu hóa (23x15mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1301ZA/V1/ Miếng đệm bằng cao su đã lưu hóa(23x15mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1339ZA/V1/ Miếng đệm bằng cao su đã lưu hóa bảo vệ camera trong hệ thống điện thoại gọi cửa (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1340ZA/V1/ Miếng đệm bằng cao su đã lưu hóa bảo vệ camera trong hệ thống điện thoại gọi cửa (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1341ZA/V1/ Miếng đệm bằng cao su đã lưu hóa bảo vệ cảm biến trong hệ thống điện thoại gọi cửa (nk)
- Mã HS 40169999: PNHG1376ZA/V1/ Gioăng cao su đã lưu hóa dùng cho điện thoại chuông cửa (đường kính 50.8mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1072HA/S1/ Phím điện thoại bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1095ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1096ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1098ZA/V1/ Bàn phím điện thoại gọi cửa bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1107ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lư hóa (85.15 x 39.6mm) dùng cho model KX-TG1712EB-V4 (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1114XA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (83.4 x 36.9mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1114ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (83.4 x 36.9mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1136WA/V1/ Bàn phím bằng cao su đã lưu hóa(38.6 x 71.25mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1140ZA/V1/ Bàn phím điện thoại gọi cửa bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1167ZA/V1/ Bàn phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (74.69mm x 41.2mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1182ZA/V1/ Bàn phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa(168.75mm x 115.5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1192YA/V2/ Bàn phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (129.3 x 88.1mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1192ZA/V1/ Bàn phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (129.3 x 88.1mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1203ZA/V1/ Phím bấm điện thoại bằng cao su đã lưu hóa(109.65 x 76.85mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1204ZA/V1/ Phím bấm điện thoại bằng cao su đã lưu hóa(42.95 x 127.4mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1205ZA/V1/ Phím bấm điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (136.1 x 39.45mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1229YA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa, màu xanh (90.3mm x 40.7mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1229ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (90.3mm x 40.7mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1230ZA/V1/ Phím cao su dùng trong điện thoại chuông cửa, đã lưu hóa (44.6mm x 44.4mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1239TA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (90.5mm x 41.1mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1239VA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su, đã lưu hóa (90.5mm x 41.1mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1239ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1244YA/V1/ Bàn phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (134.2mm x 89.2mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1249YA/M1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1249ZA/M1/ Phím điện thoại bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1250UA/V1/ Bàn phím bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1250YA/V1/ Bàn phím bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1250ZA/V1/ Bàn phím bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1255ZA/V1/ Bàn phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (89.2x134.2mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1262ZA/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1267ZA/V1/ Phím bấm bằng cao su dùng trong điện thoại gọi cửa, đã lưu hóa (120.2mm x 94.8mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1275ZA/V1/ Nút bấm điện thoại gọi cửa bằng cao su đã lưu hóa(54.6mm x 28.1mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1276ZA/V1/ Phím bấm điện thoại gọi cửa bằng cao su đã lưu hóa (71.1mm x 44.15mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1305ZA/V1/ Phím bấm bằng cao su dùng trong điện thoại chuông cửa, đã lưu hóa (21.5mm x 17mm x 6.9mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1321YA/V1/ Bàn phím bằng cao su (126.7mm x 121.5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1322ZA/V1/ Bàn phím bằng cao su (14.6 x 29.8 mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1325ZA/V1/ Bàn phím bằng cao su (11.6mm x 55.5 mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1327YA/V1/ Bàn phím bằng cao su (141mm x 95mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1351ZA/V1/ Bàn phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (141mm x 95mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNJK1352ZA/V1/ Bàn phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (126.7mm x 121.5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNKE2028ZA1K108/V1/ Nắp đậy bằng cao su đã lưu hóa, dùng trong điện thoại tổng đài (15.7mm x8.52mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNMG1003YA/V1/ Miếng cao su bọc Micro dùng trong điện thoại chuông cửa, đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNMG1006ZA/V1/ Miếng cao su bọc Micro trong điện thoại tổng đài, đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNMG1012ZA/V1/ Miếng bọc micro trong điện thoại gọi cửa bằng cao su đã lư hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PNMG1013ZA/V1/ Miếng cao su bọc Micro đã lưu hóa (14.8mm x 6.5mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNMG1019ZA/V1/ Miếng bọc micro trong điện thoại gọi cửa bằng cao su đã lư hóa(11.2mm x 4.4mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PNMY1033ZA/V1/ Miếng đệm bằng cao su đã lưu hóa(25x15x1mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PQHA10023ZA/V1/ Chân đế bằng cao su đã lưu hóa (5x5x1.6mm) (nk)
- Mã HS 40169999: P-R1/ Đệm chống thấm R1 bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: P-R2/ Đệm chống thấm R2 (bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: P-R2/ Đệm chống thấm R2 bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: P-R3/ Đệm chống thấm R3 (bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: P-R3/ Đệm chống thấm R3 bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PSHA1010ZA/ Chân đế cao su đã lưu hóa (đường kính 10mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PSHG1063ZA/ Chân đế cao su đã lưu hóa (đường kính 7.2mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PSHG1122ZA-BM/ Miếng cao su bọc Micro trong điện thoại tổng đài, đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PSHG1268YA/V2/ Miếng cao su bọc ốc vít màu đen (đường kính 6.8 mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PSHG1268ZA/V2/ Miếng cao su bọc ốc vít màu trắng (đường kính 6.8 mm) (nk)
- Mã HS 40169999: PSSX1022ZA/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: PSSX1030WA1W140/V1/ Phím điện thoại bằng cao su đã lưu hóa trong điện thoại tổng đài (nk)
- Mã HS 40169999: PT46/ Nhãn su các loại (27x45mm Snickers Rubber Black/Yellow), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PT46/ Nhãn su các loại (L020326) 27x45mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PT46/ Nhãn su các loại (SILICONE GLOVE PULL) 34x24mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: PU/ Bao tay ngón PU (vật tư phục vụ sản xuất in tem nhãn) (nk)
- Mã HS 40169999: Q240-029983 NỆM CAO SU CHỐNG TĨNH ĐIỆN DÙNG ĐỂ LÀM CHỖ DỰA LƯNG CHO NHÂN VIÊN NGHỈ TẠI VỊ TRÍ THAO TÁC, 520MM*100MM. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q270-044905 DỤNG CỤ HÚT CHÂN KHÔNG MODEL HV2-075-AW-B CÓ KÍCH THƯỚC 3/4 INCH, BẰNG CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q270-049073 DỤNG CỤ HÚT CHÂN KHÔNG HV2-075-ESD, CHẤT LIỆU CAO SU, HÚT CÁC LINH KIỆN ĐIỆN TỬ. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q270-051768 DỤNG CỤ HÚT CHÂN KHÔNG HV-X, CHẤT LIỆU CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-058629 NẮP CHỤP HÚT V9038-B, BẰNG CAO SU, DÙNG ĐỂ HÚT MÀN HÌNH HOẶC BO MẠCH NHỎ. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-322426 Giác hút ZP3-04UMN, bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-327168 GIÁC HÚT ZP40BN, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-387572 ĐẦU HÚT CHÂN KHÔNG VPC6-10RS4J, BẰNG CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-391726 GIÁC HÚT ZP-A0030CC9ZC-DBG00025, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-433866 GIÁC HÚT ZP08BF, BẰNG CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-489327 GIÁC HÚT ZP13BS, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-494638 GIÁC HÚT ZP50CF, BẰNG CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-568320 GIÁC HÚT ZP-905-CJUN2461, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-568320 GIÁC HÚT ZP-905-CJUN2461, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-573281 GIÁC HÚT ZP2-B08MUN, BẰNG CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-579794 GIÁC HÚT ZP2-B04MUN, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-600200 GIÁC HÚT ZP2-B06MUN, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-608738 GIÁC HÚT ZP2-B10JN, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-623646 GIÁC HÚT ZPT13BSJ10-B5-A10, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-625413 GIÁC HÚT ZP-905-06MU-CJVN1088, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-625415 GIÁC HÚT ZP-905-10MT-CJVN1122, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-625415 GIÁC HÚT ZP-905-10MT-CJVN1122, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-633691 NẤM HÚT VP15RSE-R69-SS; BẰNG CAO SU, DÙNG ĐỂ NHẤC LINH KIỆN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-636452 GIÁC HÚT ZP-905-10MB-CJVN1284, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-643916 GIÁC HÚT ZP-905-09MU-CJWN0116, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-650927 GIÁC HÚT ZP-905-04MU-CJVN1113, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-652544 GIÁC HÚT ZP-905-15MT-CJVN1459, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-659094 GIÁC HÚT ZP2-03UN, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-663709 NẤM HÚT IU6-MC-CS-X, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-663712 NẤM HÚT PAG-15B-SE-SD, CHẤT LIỆU CAO SU SILICON CHỐNG TĨNH ĐIỆN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-665116 GIÁC HÚT ZPT16UNJ10-04-A10, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-682325 GIÁC HÚT ZP-905-08MB-CJVN1549, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-682325 GIÁC HÚT ZP-905-08MB-CJVN1549, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-709155 GIÁC HÚT ZP3P-T25PTSF-A5, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-717117 GIÁC HÚT ZP-905-08UM-CJVN2645, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-718802 GIÁC HÚT ZP06BGS-00-CJUN2443, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-720386 GIÁC HÚT ZP-905-035MU-CJWN1700 BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-720386 GIÁC HÚT ZP-905-035MU-CJWN1700, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-754828 GIÁC HÚT ZP-905-06B-CJXN0707, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-785834 NẤM HÚT VP6FSE-R69-SS, CHẤT LIỆU CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-787125 GIÁC HÚT ZP-905-10B-CJVN2513, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-789249 GIÁC HÚT ZP2-B02MUN, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-796687 NẤM HÚT M-P10BASE-E69, CHẤT LIỆU CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-801538 NẤM HÚT UIL-10RSE-R69-SS BẰNG CAO SU DÙNG ĐỂ NHẤC VÀ DI CHUYỂN LINH KIỆN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-811613 GIÁC HÚT ZP-905-04EUC-CJWN1045, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-823906 NẤM HÚT PFG-8A-FE, BẰNG CAO SU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-825361 GIÁC HÚT ZP63166-M4-CJVN1724, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-826957 GIÁC HÚT ZP3P-T25PTSFK10-B5, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q310-831024 GIÁC HÚT ZP-905-13BC-CJWN1231, VẬT LIỆU CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q400-214329 GIÁC HÚT ZP-905-06MU-CJVU1807, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Q400-214329 GIÁC HÚT ZP-905-06MU-CJVU1807, BẰNG CAO SU LƯU HÓA, DÙNG ĐỂ HÚT SẢN PHẨM TRÊN HỆ THỐNG KHÍ NÉN.. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QC1-4400-000/ Cao su cho vào rãnh của trục tách giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC1-4947-000/ Cao su bọc lô cuốn (nk)
- Mã HS 40169999: QC2-5323-000/ Cao su trục chia giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC2-5502-000/ Cao su trục cấp giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC2-7722-000/ Cao su bọc lô cuốn (nk)
- Mã HS 40169999: QC3-6182-000/ Cao su cuốn giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC5-3189-000/ Cao su trục cuốn giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC5-3796-000/ Cao su trục cuốn giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC5-3901-000/ Cao su trục cuốn giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC5-3976/ Nắp đậy hộp mực bằng cao su QC5-3976 (nk)
- Mã HS 40169999: QC5-4189-000/ Cao su trục cuốn giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC5-4190-000/ Cao su đệm giá đỡ trục chia giấy (nk)
- Mã HS 40169999: QC5-6629/2020/ Nắp đậy hộp mực bằng cao su QC5-6629 (nk)
- Mã HS 40169999: QC5-9857-000/ Dây đai cao su truyền chuyển động mô tơ (nk)
- Mã HS 40169999: QC6-4646-000/ Nắp đậy đầu in mực màu QC6-4646-000 (nk)
- Mã HS 40169999: QC6-9222-000/ Dây đai cao su truyền chuyển động cụm hộp mực (nk)
- Mã HS 40169999: QCAC66899/ Màng ngăn bằng cao su có tác dụng làm giảm bọt khí khi dán tấm kính cường lực, model A05, kt 518*334*2.5mm, nsx DMT, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAC66902/ Màng ngăn bằng cao su có tác dụng làm giảm bọt khí khi dán tấm kính cường lực, model A06, kt 412*222*2.5mm, nsx DMT, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD02411/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình OLED khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, model MNS7-CS-X, chất liệu cao su, dày 11mm, đường kính 20mm, nsx SOLVAC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD02468/ Nấm hút bằng cao su silicone PJG-8-S, hút bề mặt sản phẩm khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, đường kính nấm: 8mm, cao 9mm. NSX Myotoku, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD30508/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP10BS, chất liệu cao su Silicone, đường kính pad 10 mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD30510/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP08BGS, chất liệu chính cao su, đường kính pad 8mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD30512/ Nệm hút chân không, chất liệu chính cao su, model ZP06BGS, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, đường kính pad 6mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD36066/ Nấm hút bằng cao su dùng trong thiết bị cơ khí model PBG-10A-N, đường kính pad 10.6mm, NSX Myotoku, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD36596/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình OLED, model PFG-3.5A-SE, chất liệu cao su, đường kính 3.5mm, dày 4mm, nsx MYOTOKU, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD36787/ Nệm mút chân không để hút sản phẩm khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất màn hình OLED, model PJG-10-SE, chất liệu cao su,đường kính 10mm, nhà sản xuất:MYOTOKU LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD37895/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình OLED khi di chuyển trong dây chuyền sx, model PFG-10A-SE, chất liệu cao su, đường kính 10mm, nsx: MYOTOKU, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD38775/ Nấm hút bằng cao su dùng trong thiết bị cơ khí model PAG-10B-SE, đường kính 10mm, cao 7.5mm. NSX Myotoku mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD38873/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình TV OLED khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, PFG-8A-S, chất liệu cao su, đường kính 8mm, dày 7mm, nsx MYOTOKU, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD41995/ Giác hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí,model ZP2-TB15MTGN-H5, vật liệu cao su, đường kính pad 15 mm,kích thước cổng M5x0.8, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD42783/ Giác hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP2-TB10MTGN-H5, vật liệu cao su, đường kính pad 10mm, ren M5x0.8, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD45712/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình OLED, model PJG-4-F, chất liệu cao su, dày 5.5mm, nsx MYOTOKU LTD; mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD48185/ Giác hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP2-TB08MBN-H5, chất liệu chính cao su, đường kính 8 mm, kích thước cổng M5x0.8, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD49485/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP2-B035MUS, chất liệu cao su silicone, đường kính pad 3.5mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD58032/ Giác hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZPT10BNJ30-B5-A10, chất liệu chính cao su, đường kính pad 10 mm, ren M5X0.8, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD58589/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP3-04UMGS, chất liệu cao su silicone, đường kính pad 4 mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD58598/ Nệm mút chân không để hút bề mặt sản phẩm màn hình TV OLED khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, PS-5A-M-N,chất liệu chính cao su, đường kính 5mm,dài 14.5mm, nsx MYOTOKU,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD58604/ Giác hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP2-TB06MUN-H5, chất liệu chính cao su NBR, đường kính pad 6 mm, gồm đầu nối cổng M5x0.8, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD58759/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP2-B06MUN, chất liệu cao su, đường kính pad 6mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD58988/ Nệm mút chân không để hút sản phẩm khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất màn hình OLED, model PJG-10-SE-ESD, chất liệu cao su,đường kính 10mm, nhà sản xuất:MYOTOKU LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD60394/ Nấm hút bằng cao su lưu hóa PJG-8-FE-RA-ESD, hút bề mặt sản phẩm khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, đường kính nấm: 8mm, cao 9mm. NSX Myotoku, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD60453/ Màng ngăn bằng cao su có tác dụng làm giảm bọt khí khi dán tấm bảo vệ màn hình, model: 18-MP-UD02-0, kt: 235*128*3mm, nsx: AEGISCO, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD61323/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm m.hình TV OLED khi di chuyển trong dây chuyền sx,PFG-10A-SE-ESD,bằng cao su,đường kính 10mm, dày 7.5mm,nsx MYOTOKU,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD61350/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình TV OLED khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, PS-10A-M-SE-ESD, bằng cao su, đường kính 10mm, dày 7.5mm, nsx MYOTOKU, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD61478/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP-905-06UM-CJVN2644, vật liệu cao su silicone, đường kính pad 6mm, dày 6mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD61514/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP-905-08J-CJVN2674, chất liệu cao su silicone, đường kính pad 08mm,nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD61516/ Giác hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP3-T04UMS-CJUU2188, vật liệu cao su, đường kính pad 04 mm, cổng ren M5*0.8, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD61518/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP-905-08MB-CJVN1549, chất liệu cao su silicone, đường kính pad 08mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD61650/ Giác hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP-905-15MU-CJUU2869, vật liệu cao su silicone, đường kính pad 15mm, ren M5*0.8, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD62156/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình OLED, model PJG-8-SE-ESD, chất liệu cao su, dày 9mm, đường kính 8mm,nsx MYOTOKU LTD; mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD62206/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình TV OLED khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, PFX-5458-ESD, bằng cao su, dày 10mm, nsx MYOTOKU, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD62484/ Nấm hút bằng cao su dùng trong thiết bị cơ khí model PJG-6-SE, đường kính ngoài 6mm, cao 9mm. NSX Myotoku, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD62748/ Nấm hút bằng cao su dùng trong thiết bị cơ khí model PFG-8A-SE-ESD, đường kính pad 8mm, NSX Myotoku, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD62797/ Tấm cao su dùng để cố định tấm kính cường lực của màn hình điện thoại, model 19SNT-SV2D2-00, kt: 150*40*1.7(mm), nsx AEGISCO, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD62844/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP06BGS-00-CJUN2443, vật liệu cao su silicone, đường kính pad 6mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD62944/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP-905-08UMC-CJWN0748, vật liệu cao su slicone, đường kính pad 8mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD62997/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP-905-10B-CJXN0323, vật liệu cao su silicone, đường kính pad 10mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD65051/ Nệm mút chân không dùng để hút bề mặt sản phẩm màn hình OLED khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, model STU25-CS69-18M, chất liệu cao su, dày 19.7mm, nsx SPATEC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD65391/ Giác hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZPT10BSK10-B5-A10, vật liệu cao su silicone, đường kính pad 10mm, kích thước cổng M5x0.8, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD65954/ Nấm hút bằng cao su dùng trong thiết bị cơ khí model PFX-5469-ESD, đường kính 4mm, cao 5.5mm. NSX Myotoku mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD66047/ Nệm hút chân không, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí, model ZP-905-10UM-CJVN1995, bằng cao su silicone, đường kính pad 10mm, nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD66839/ Nấm hút bằng cao su dùng trong thiết bị cơ khí model PCG-10-N, đường kính pad 9mm, NSX Myotoku, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD66874/ Miếng dính bằng cao su giúp cố định tấm kính bảo vệ trong công đoạn gắn tấm kính bảo vệ vào màn hình điện thoại OLED; model: DP173-OP-01; kt: 157*67*23mm; nsx:DMT; mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD66976/ Giác hút chân không, model VPME2RMS hút bề mặt sản phẩm khi di chuyển trong dây chuyền sản xuất, chất liệu chính cao su silicone, đường kính ngoài nấm 2mm, ren M3x0.5. NSX Pisco, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD67075/ Miếng dính giúp cố định kính cường lực của màn hình điện thoại OLED model DA-03201020, kích thước 20*10*159.76mm, chất liệu cao su urethane, nsx DMT CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD67076/ Miếng dính giúp cố định kính cường lực của màn hình điện thoại OLED model DA-03501020, kích thước 20*10*161.26mm, chất liệu cao su urethane, nsx DMT CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD67079/ Miếng dính giúp cố định kính cường lực của màn hình điện thoại OLED model DA-05201020, kích thước 20*10*159.76mm, chất liệu cao su urethane, nsx DMT CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD67276/ Con lăn cố định tấm màn hình trong dây chuyền sản xuất màn hình, model OPED-300-EC31. Chất liệu chính là cao su lưu hoá, đường kính ngoài phi 16, dài 14mm. NSX SYSTEM RND, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAD67301/ Con lăn cố định tấm màn hình trong dây chuyền sản xuất màn hình, model LGDP-200-FF01-A. Chất liệu chính là cao su lưu hoá, đường kính ngoài phi 14, dài 12mm. NSX SYSTEM RND, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAK88953/ Miếng dính bằng cao su giúp cố định tấm kính bảo vệ trong công đoạn gắn tấm kính bảo vệ vào màn hình điện thoại OLED; model: 19-83-AS00-0, kt: 8*6*2.27mm; nsx: AEGISCO; mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QCAK92850/ Gá đỡ bằng cao su silicone dùng để cố định camera trong dây truyền sản xuất, model ID0820-JIG3003-101001. Kích thước 29.7x6x5mm. NSX IDMEA, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: QC-DNA25/ Erlen nút cao su nhám cho bình thủy tinh 500ml, dùng cho phòng thí nghiệm (nk)
- Mã HS 40169999: Quả bóng bù áp 65FNLL4A, tạo áp lực trong hệ thống khí nén bù áp suất bị hao hụt, nhà sản xuất: NIPPON. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Quả bóng hút bụi bằng cao su, kích thước 40mm, dùng cho máy dệt sợi, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Quả bóp cao su dùng cho máy đo khí quang học CJG-10,nhà sx SHANDONG SINOSTAR GLOBAL TRADE CO.LTD,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Quả cao su dùng để lót vào lốp khi vá lốp xe ôtô, kích thước: phi 35cm+-1cm, dài 75cm+-2cm; do TQSX, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Quả phao, mã hàng 51322-GC80-000, linh kiện sản xuất phao xăng, bằng cao su, dùng để đo đạc của cụm đo lượng xăng trên xe máy,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Quấn cán vợt bằng cao su lưu hóa kết hợp vật liệu dệt- Prime 60 pcs Box, mã: 285505. Hãng sx: HEAD, mới 100%.Hàng FOC (nk)
- Mã HS 40169999: Quấn cán vợt tennis bằng cao su lưu hóa kết hợp vật liệu vải- Dual Absorbing Grip, dozen, mã: 285034.Hãng sx: HEAD. Hàng mới 100%. 12 vỉ/ tá, 1 chiếc/ vỉ (nk)
- Mã HS 40169999: Quấn cán vợt tennis bằng cao su lưu hóa kết hợp vật liệu vải- Prime Pro 12 pcs Pack (Overgrip), mã: 285329. Hãng sx: HEAD. Hàng mới 100%. 12 gói/hộp, 12 chiếc/ gói (nk)
- Mã HS 40169999: Quấn cán vợt tennis bằng cao su lưu hóa kết hợp vật liệu vải- Ultimate, mã: 285507.Hãng sx: HEAD. Hàng mới 100%. 12 vỉ/ tá, 1 chiếc/ vỉ (nk)
- Mã HS 40169999: Quấn cán Vợt tennis Prime Pro 3 pcs Pack. Chất liệu: cao su lưu hóa kết hợp vải. Nhãn hiệu: HEAD. Hàng mới 100%. Mã: 285319.Hàng FOC (nk)
- Mã HS 40169999: R0042-0C1/ Đệm cao su/GROMMET:R0042-0C1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0051-0A1/ Đệm cao su/GROMMET: R0051-0A1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0056-0B1/ Đệm cao su R0056-0B1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0057-0B1/ Đệm cao su/GROMMET: R0057-0B1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0066-0B1/ Đệm cao su/GROMMET: R0066-0B1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0067-0B1/ Đệm cao su R0067-0B1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: R0070-0C1/ Đệm cao su/GROMMET: R0070-0C1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0070-0C1/ Đệm cao su/GROMMET:R0070-0C1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0084-0A1/ Đệm cao su/GROMMET:R0084-0A1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0088-0B1/ Đệm cao su/GROMMET: R0088-0B1 (nk)
- Mã HS 40169999: R0099-0A1/ Đệm cao su/GROMMET:R0099-0A1 (nk)
- Mã HS 40169999: R100100H-000291/ Giắc hút chân không (bằng cao su) (VPAD-JS-10) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: R400D01D-001013/ Giắc hút sản phẩm dùng cho máy bắt vít, số hiệu: PBG-15A-NBR, chất liệu: cao su, kích thước: dài 2cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: R4011001-000422/ Dây co nhiệt dùng cho máy hủy kính, chất liệu cao su, kích thước: 1.0 mm, đóng gói: 100m/cuộn (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: R5005008-000800/ Giác hút kính màn hình điện thoại trong quá trình hủy, chất liệu: cao su, đường kính 58mm, đóng gói: 2 chiếc/bộ (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: R7002006-001846/ Dây co nhiệt dùng để bọc các mối nối dây, chất liệu: cao su, kích thước: D15mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RBN-20X4210-209/ Dây cao su lưu hóa RBN-20X4210 dùng cho bơm nước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RBRMFA3-20-10/ Tấm cao su, code: RBRMFA3-20-10 (nk)
- Mã HS 40169999: RC004009-000933/ Khối in mực dùng để in màu lên viền con kính điện thoại, chất liệu: cao su silicon, số hiệu: SILICONE PAD: 3D-GT-R2 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RC01H00L-002520/ Giác hút cao su (PAD, 35*100, 11701381)(HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RC2-1157-000/ Đệm trục cấp giấy bằng cao su dùng cho máy in (nk)
- Mã HS 40169999: Rèm chắn tia X cao su dùng cho máy dò tạp chất trong thịt gà- Curtain unit:cover: (nk)
- Mã HS 40169999: Rèm chắn tia X cao su dùng cho máy dò tạp chất trong thịt gà- Curtain unit:ix: (nk)
- Mã HS 40169999: RG002001-000140/ Đầu hút cao su của máy cắt viền bản mạch, số hiệu: VP06LBSE, kích thước: 30x20mmm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-007117/ Thân bút hút chân không, KT chiều dài thân: 65mm (làm bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-007117/ Thân bút hút chân không, làm bằng cao su lưu hóa, KT: 65mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-007117/ Thân bút hút chân không, làm bằng cao su lưu hóa, KT: 65mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-007118/ Đầu bút hút chân không, KT đường kính: 30mm (làm bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-007118/ Đầu bút hút chân không, làm bằng cao su lưu hóa, KT: 30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-007390/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP08BN) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-007427/ Nấm hút VP6RS (dùng để hút sản phẩm, chất liệu: cao su, kích thước: đường kính 6mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-007428/ Nấm hút VP8RS bằng cao su lưu hóa (Kích thước: phi 8mm, dùng để hút sản phẩm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-009047/ Nấm hút/PAD-VACUUM VP10BSE, chất liệu: Cao su chống tĩnh điện, kích thước: đường kính nấm phi 10, dùng để hút sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-009843/ Nấm hút (VACUUM PAD) VP6LBSE (bằng cao su lưu hóa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-040403/ Nút cao su dùng để bịt đầu ống, (kí hiệu: PCG-5-N). (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-040403/ Nút cao su PAD, kí hiệu: PCG-5-N. Đầu bịt được thiết kế có khấc khớp nối lớn, dùng để bịt đầu ống nước chống thấm và rò rỉ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-040538/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-TB10MBN-H5), KT: 10*10 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-041263/ Đầu hút khí của máy cắt kính, số hiệu: PCSIU-10W-SM4, chất liệu cao su (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-041441/ Giác hút bằng cao su lưu hóa, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZPT10BN-A5) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-041938/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-Y13BSJ10-B5) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-041988/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-04MB-CJVN1370) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-041988/ Giác hút bằng cao su lưu hóa, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP-905-04MB-CJVN1370), KT: 4.8*6 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-042271/ Đầu hút bằng cao su của máy cắt viền bản mạch, đường kính 7mm, số hiệu: PCE-7 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-042288/ Đầu bút hút chân không, KT đường kính: 6mm (làm bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-042600/ Giác hút (bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí) (ZP3-10UMS) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-043014/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-04BS) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-043171/ Núm hút cao su (bằng cao su lưu hóa), phi 20, M5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-043649/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-TB15MBN-H5) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-230516/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP2-B08MBN) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-230563/ Giác hút bằng cao su lưu hóa, dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T06UMS-A5), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-230640/ Núm hút cao su dùng để hút sản phẩm trong quá trình di chuyển, kích thước: 4x2.5cm, đường kính phi 20mm (Hang mơi 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-230770/ Giác hút sản phẩm bằng cao su dùng cho máy ép nhiệt vỏ điện thoại, đường kính: 6mm, dài: 15mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-230801/ Đầu hút bằng cao su, đường kính 26mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-232077/ Núm khí cao su model IP2-15-N-X, chất liệu bằng cao su lưu hóa, sử dụng cho máy mài kính, đường kính 15mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-232253/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T13UMS-A5) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-232300/ Núm hút chân không [IP15-N-M5], chất liệu cao su lưu hóa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601C-232303/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T13BNJ10-B5) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RG00601I-000284/ Giác hút bằng cao su lưu hóa dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (ZP3-T10UMSJ10-B5) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RH003009-003958/ Dây chun đường kính 5cm, độ dãn tối đa 35cm, chất liệu: cao su tự nhiên (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RH003009-004006/ Dây chun cao su, kích thước 400mm x W5mm X T1mm, làm từ cao su tự nhiên, dùng trong đóng gói hàng hóa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RH003009-004006/ Dây chun cao su, kích thước 400mm x W5mm x T1mm, làm từ cao su tự nhiên, dùng trong đóng gói hàng hóa. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RH003009-242709/ Dây chun cao su, kích thước L400xW5xT1mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RH007002-214001/ Băng tan cao su non, kích thước: 0,075mmx1/2inchx5m, dài 5m/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RIG4150/ Đệm lót cao su RIG4150 (nk)
- Mã HS 40169999: RNS0018/ Bang tan 0.075mm*12mm*10m (nk)
- Mã HS 40169999: Roan làm kín bằng cao su, mã:3-2832, hiệu: GEA PROCOMAC S.P.A. (nk)
- Mã HS 40169999: Roăng cách điện bồn chứa bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Roang pittong(cao su, p/n: 0007-3452-830, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roăng su dán cửa EPDM-D màu nâu, 8mm*9mm*1000m/ cuộn, không hiệu. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0004-2341-200, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0004-2834-840, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, P/N: 0004-3170-768, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-1996-390, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-2056-390, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-2487-390, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-2500-760, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-2624-390, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-2871-760, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-2920-760, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-2983-750, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-3515-390, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-3516-720, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-3518-390, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-3520-390, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-3551-540, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 0007-3835-490, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 9513-5875-000, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(cao su, p/n: 9531-4166-591, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(Cao su, P/N:0004-2123-300, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Roang(Cao su, P/N:0007-2014-390, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: RO-B-105/ Nút bịt tai. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ron bằng cao su đường kính 99mm dùng cho tàu thủy,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ron bằng cao su, part no. 33-2805, dùng cho thiết bị đông lạnh hiệu Thermo King, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ron bằng cao su, part no. 33-3538, dùng cho thiết bị đông lạnh hiệu Thermo King, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ron bơm dầu, mới 100%/ CUSHION- BA208888 (nk)
- Mã HS 40169999: Ron cao su 3" (68mmx56mmx65mm) (cao su đã lưu hóa, linh kiện của máy dệt lưới, đường kính trong: 56mm, đường kính ngoài: 68mm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Ron cao su 37*60mm (cao su đã lưu hóa, linh kiện của máy dệt lưới, đường kính trong 37mm, đường kính ngoài 60mm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Ron cao su 4" (67mmx55mmx86mm) (cao su đã lưu hóa, linh kiện của máy dệt lưới, đường kính trong: 55mm, đường kính ngoài: 67mm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Ron cao su KE-#2 50mmWx100M (cao su đã lưu hóa, linh kiện của máy dệt lưới, đường kính 50mm, 1 cuộn 100m, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Ron cao su, mới 100% (Bao gồm cước: 290 eur) (nk)
- Mã HS 40169999: Ron chắn dầu/ OIL SEAL (nk)
- Mã HS 40169999: Ron Cửa Kính (Linh kiện sản xuất Máy Giặt)- Cushion Of Sight Window, 0020300601N, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ron đệm lò xo(cao su, p/n:762998214, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Ron silicon fi220x 5li (nk)
- Mã HS 40169999: Ron xốp D Shape màu nâu (9x6mm)-Draught seal, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ron xốp D Shape màu xám (9x6mm)-Draught seal, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: RON-SLC/ Zoăng sợi (ron) bằng silicone dùng để lót kính trong (mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: ROONG CAO SU DÙNG CHO MÁY ÉP (RUBBER SEAL RING),HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ROONG CAO SU DÙNG CHO MÁY ÉP (WASHER),HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Roong chống rò rỉ nhớt của máy đổ đế ip, bằng cao su, mới 100%- OIL SEAL (NOK) LBH-22.4-NBR- XBU59 (nk)
- Mã HS 40169999: Roong chống rò rỉ nhớt của máy đổ đế ip, bằng cao su, mới 100%- OIL SEAL (NOK) LBH-50-NBR- XBU76 (nk)
- Mã HS 40169999: Roong chống rò rỉ nhớt của máy đổ đế ip, bằng cao su, mới 100%- OIL SEAL (NOK) USH-50-NBR- XBU77 (nk)
- Mã HS 40169999: Roong chống xì nhớt của máy đổ đế ip, bằng cao su, mới 100%- OIL SEAL UHP-40- XBU83 (nk)
- Mã HS 40169999: RS.SILICONE PAD (HARDNESS 35+300X300X3T)/ Tấm dán bằng silicon dày 3mm dùng cho máy gập màn hình điện thoại di động (nk)
- Mã HS 40169999: RS.SILICONE PAD (HARDNESS 35+300X300X5T)/ Tấm dán bằng silicon dày 5mm dùng cho máy gập màn hình điện thoại di động (nk)
- Mã HS 40169999: RS.ZP-905-04UM-CJWU0098/ Đệm hút khí bằng cao su loại không có chân dùng cho máy gập màn hình điện thoại di động (nk)
- Mã HS 40169999: RS.ZP-905-06UM-CJVN2644/ Đệm hút khí bằng cao su loại không có chân dùng cho máy gập màn hình điện thoại di động (nk)
- Mã HS 40169999: RS.ZP-905-09MU-CJWN0116/ Đệm hút khí bằng cao su loại có chân dùng cho máy gập màn hình điện thoại di động (nk)
- Mã HS 40169999: RS.ZP-905-10B-CJXN2193/ Đệm hút khí bằng cao su loại không có chân dùng cho máy gập màn hình điện thoại di động (nk)
- Mã HS 40169999: RS.ZP-905-10MTGS-H5/ Đệm hút khí bằng cao su loại có chân dùng cho máy gập màn hình điện thoại di động (nk)
- Mã HS 40169999: RT1/ Dây cao su phản quang, dùng để trang trí vỏ xe (không nhãn hiệu,hàng mới 100%, 1 Cuộn 1500m)-RT TAPE WHITE (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER BAND/ SỢI VÒNG BẰNG CHUN DÙNG ĐỂ BUỘC TRAY HÀNG, DÙNG TRONG ĐÓNG GÓI LINH KIỆN ĐIỆN TỬ (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER HAMMER/ Búa cao su phụ kiện của màn hình khung Narrow Elite. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber HX-10D (Cao su tụ điện), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber HX-12D (Cao su tụ điện), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber HX-16D (Cao su tụ điện), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber HX-18D (Cao su tụ điện), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER PLATE/ Đệm lót bằng cao su (đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử) Model: ACE1, MD19000098A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber reflec tive/ Tấm ốp cao su phản quang. Kích thước: 80cm. Chất liệu: cao su, decal phản quang, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER SLEEVE: KHỚP CAO SU, DÙNG ĐỂ CỐ ĐỊNH DÂY CÁP (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber Strip/ 50mm (Băng nhám cuốn lô bằng cao su/phụ tùng thay thế máy dệt hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber UX-10D (Cao su tụ điện), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber UX-12D (Cao su tụ điện), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber UX-6BD (Cao su tụ điện), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber UX-8D (Cao su tụ điện), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Chân đế bằng cao su (4 chiếc/gói), code: ECRK30, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Chân đế bằng cao su, code: C-30-RK-2320, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất (Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Chân đế bằng cao su, code: C-30-RK-2320, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Chân đế bằng cao su, code: C-30-RK-3215, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Chân đế bằng cao su, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất, code: C-30-RK-1510(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Giác hút bằng cao su, code: VP20BS (Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Giác hút ZP3-T16BSJ10-06 bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Giác hút ZPR20BS-06-B5 bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Miếng đệm cao su Rubber Gasket, linh kiện cho máy rửa sản phẩm (Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Tấm cao su chống rung, code: BGEPM50, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Tấm cao su chống rung, code: BPAT20-50-50, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Tấm cao su SILICONE RUBBER SHEET kích thước 500mm*500mm, dày 1.5mm dùng cho máy gia công vòng đệm (Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER/ Tấm phản quang bằng cao su của đầu hút linh kiện nozzle (công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 40169999: Rubber-Bộ phận cản nước bằng caosu,22.5*7.6mm,đã được kiểm hóa ở tk101122052843/A12 ngày 10/11/2016 (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER-D20/ Chân cao su loại lớn, được sử dụng để thu hút khuôn mẫu và chống trượt RUBBER FEET (phi 20); hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER-FVF/ Chân cao su dạng tròn, RUBBER FOOT, 20.0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER-FVF/ Chân cao su dạng tròn,RUBBER FOOT,20.0, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBERHANDLE-NEW/ TAY CẦM XE ĐẨY, BẰNG CAO SU (RUBBER HANDLE FOR SURF CART),mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: RUBBER-TEST/ Tấm cao su kiểm tra độ bám dính/ RUBBER FOR ADHESION TEST (OSR-017-D) 20CM*30CM, 320sheet (nk)
- Mã HS 40169999: Ruột bình tích áp Varem 24L,chất liệu bằng cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ruột bồn bằng cao su hiệu IMERA dung tích 1000 lít (mới 100%) chịu được nhiệt độ-10/+100 oC (nk)
- Mã HS 40169999: Ruột bồn bằng cao su hiệu IMERA dung tích 1500 lít (mới 100%) chịu được nhiệt độ-10/+100 oC (nk)
- Mã HS 40169999: Ruột bồn bằng cao su hiệu IMERA dung tích 300 lít (mới 100%) chịu được nhiệt độ-10/+100 oC (nk)
- Mã HS 40169999: Ruột bồn bằng cao su hiệu IMERA dung tích 750 lít (mới 100%) chịu được nhiệt độ-10/+100 oC (nk)
- Mã HS 40169999: Ruột van dùng cho van DA3-80 bằng cao su lưu hóa. Code: H176407. Hãng: APV. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: S FJ HS D6 FJ-AWT/ Miệng phun bằng cao su [S FJ HS D6 FJ-AWT] phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S0450/ Tấm cao su RBTMF2H1-120-24-F20-G12-N4 (Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530051049] (nk)
- Mã HS 40169999: S0450/ Tấm cao su RBTMFA2H1-210-20-F20-G10-N4 (Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530051052] (nk)
- Mã HS 40169999: S0450/ Tấm cao su RBTMFA2H1-82-20-F12-G10-N4 (Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530051051] (nk)
- Mã HS 40169999: S0474/ Thanh chèn bằng cao su HSCP1H-B-12 (Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530040813] (nk)
- Mã HS 40169999: S0474/ Thanh chèn bằng cao su HSCP3H-B-12 (Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530040814] (nk)
- Mã HS 40169999: S0474/ Thanh chèn bằng cao su HSCP3H-S-12 (Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530040763] (nk)
- Mã HS 40169999: S0474/ Thanh chèn bằng cao su HSCP3H-S-12(Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ)[V530050282] (nk)
- Mã HS 40169999: S20M06370011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M06380011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M06390011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M06710011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M06720011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M06730011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M06870011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M06880011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07140011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07150011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07160011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07170011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07180011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07190011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07200011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07210011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07220011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07230011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07240011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07250011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S20M07260011MH01A001/ Đồ gá bằng cao su, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, ORA-P10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: S6/ SU MIẾNG (Dùng cho đồ chơi) (nk)
- Mã HS 40169999: SA-58/ Cao su đậy lỗ phun sương (nk)
- Mã HS 40169999: SD-VPA-012/ Núm hút cao su PFG-8A-S nhãn hiệu Myoutoku. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Seal/ Đầu kẹp dây dẫn (bằng cao su) MG685390 (nk)
- Mã HS 40169999: Seal/ Đầu kẹp dây dẫn (bằng cao su) RS220-03100 (nk)
- Mã HS 40169999: Seal/ Đầu kẹp dây dẫn bằng cao su MG685394 (nk)
- Mã HS 40169999: SEALING PLUG M16: ĐẦU BÍT M16, BẰNG CAO SU (nk)
- Mã HS 40169999: SET-225/ Miếng dán bằng cao su&ETC:HDD RUBBER TAPE&X12-001003&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SF3A3641/ Miếng đệm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: SHA007-005/ Gioăng cao su JZF-000-007063, hàng mới 100%, 332060682 (nk)
- Mã HS 40169999: SHA007-005/ Gioăng cao su O-ring JZF-000-007030, hàng mới 100%, 201650016 (nk)
- Mã HS 40169999: SHA007-005/ Gioăng cao su O-ring JZF-000-007033, hàng mới 100%, 201650052 (nk)
- Mã HS 40169999: SHA007-005/ Gioăng cao su O-ring JZF-000-007043, hàng mới 100%, 201650001 (nk)
- Mã HS 40169999: SHA007-005/ Gioăng cao su O-ring JZF-000-007046, hàng mới 100%, 201650007 (nk)
- Mã HS 40169999: SHA007-005/ Gioăng cao su O-ring JZF-000-007082, hàng mới 100%, 332060683 (nk)
- Mã HS 40169999: SHRINKABLE TUBE/ Ống cao su bọc khớp nối đầu dây. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: SL-056/ Cách nhiệt bằng cao su. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SL5.4PL(AW21)/ Nhãn phụ (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: SN302065/ Đệm trục lăn bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: SN302075/ Đệm trục lăn bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: SN302562/ Đệm lót ma sát bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: Số dấu (chữ và số) TA7 ALMARQ bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: SO-HIC-863/ Giác hút bằng cao su, code: VP6LBS (nk)
- Mã HS 40169999: Sợi cao su dài 105cm, mã RR99H, bộ phận thay thế dụng cụ vệ sinh bề mặt kính, nhãn hiệu unger, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SORING0011/ Chân đế cao su TAKIGEN C-30-RK-36-EP-UL-Black (nk)
- Mã HS 40169999: SO-VPA-009/ Giác hút (Hút vật thể, năm giữ vât trong cơ cấu máy)- ZP02UGS (nk)
- Mã HS 40169999: SO-VPA-010/ Giác hút chân không ZP04US bằng cao su, nhãn hiệu SMC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SO-VPA-011/ Núm hút cao su VP10BN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SO-VPA-013/ Núm hút cao su VP10RN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SP-10734/ Giác hút ZP10CN, bằng cao su lưu hóa. Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (nk)
- Mã HS 40169999: SP-12119/ Giác hút ZPT08UN-A5, bằng cao su lưu hóa. Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (nk)
- Mã HS 40169999: SP-12396/ Giác hút ZP08UN, bằng cao su lưu hóa. Dùng để hút sản phẩm trên máy gia công cơ khí (nk)
- Mã HS 40169999: SP-12998/ Núm hút VP-15LBS; PISCO bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: SP-13503/ Vỏ bọc cao su cho núm điều khiển (nk)
- Mã HS 40169999: SP-14247/ Núm hút chân không bằng cao su PFG-10A-N (nk)
- Mã HS 40169999: SP-15939/ Vòng chặn dầu bằng cao su OS40504 (nk)
- Mã HS 40169999: SP-16906/ Vòng chặn dầu AB5068A0 bằng cao su và thép (cao su là chính), đường kính ngoài 450mm, dày 120mm (nk)
- Mã HS 40169999: SP-17168/ Phớt chặn nước VR250A, bằng cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40169999: SP-18317/ Vòng chặn dầu bằng cao su P12.5 1A (nk)
- Mã HS 40169999: SP-50982/ Gioăng cao su #435x25x8mm (nk)
- Mã HS 40169999: SP-57430/ Bộ quay đĩa bằng cao su #1 ~ #9.,#341666-56-002 (2 chiếc/ bộ) (nk)
- Mã HS 40169999: SP-58017/ Đầu bọc cao su để cách điện cho đầu cốt dây điện TIC 1.25-CLR (1000 chiếc/ hộp), màu trong suốt. (nk)
- Mã HS 40169999: SP-58018/ Đầu bọc cao su để cách điện cho đầu cốt dây điện TIC 3.5-CLR (1000 chiếc/ hộp), màu trong suốt. (nk)
- Mã HS 40169999: SPONGE/ Dây cao su mềm/ PAK Sponge (nk)
- Mã HS 40169999: SR-1532NA/ST-2T/ Đệm lót cao su (nk)
- Mã HS 40169999: SR-4056-2T/ Đệm lót cao su (nk)
- Mã HS 40169999: ST00001/ Gioăng cao su chịu nhiệt (màu đỏ) (11x20x30000). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ST00001/ Ống hút hóa chất bằng cao su 1-4656-01, (ống hút nhỏ giọt 2ml) 100 chiếc/túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: ST1A8611/ Miếng dán bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: STRR/ Dây chun cho mũ, gấu áo quần bằng vải có chứa sợi cao su, 3phi R/String Band, (nk)
- Mã HS 40169999: Suốt sợi của máy sợi, chất liệu bằng cao su, nhà sx: DOGETECH INDUSTRIAL CO.,LTD, part No: ADF-0715-HAD5A-N83, đ/kính 34 cm, dài 27.9cm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SVO-00264-4/ Giác hút chân không, model ZP2-TB02MUN-A3. Vật liệu NBR, đường kính 2.4mm. Chức năng: hút sản phẩm. Loại cổng Ren M3*0.5, Nsx SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SVO-00264-5/ Giác hút chân không, model ZP2-TB04MUN-A3. Vật liệu NBR, đường kính 4.8mm. Chức năng: hút sản phẩm. Loại cổng Ren M3*0.5. NSX SMC, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SX58/ Gioăng cao su đen Kích thước: 28.5x20x2(NBR-70 đen). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SX58/ Gioăng cao su đen Kích thước: 51x22x1(NBR-60 đen). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: SX58/ Gioăng cao su trắng Kích thước: 46x35x3(NBR-60 trắng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tai chụp cách điện bằng cao su (15x8.5T,20x8.5T).Hàng mới (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm áp lực cho xi lanh khí nén bằng cao su kích thước 120x60x30 (mm), phụ tùng giàn xây REFRA-RIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm bằng cao su dùng trong công nghiệp chế biến gỗ, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cách điện cao su/ 8T9884- phụ tùng máy thi công xây dựng. Hãng SX Caterpillar, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cài, dạng răng lược, bằng cao su lưu hóa, Part No.0902717102, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (100x500x1mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBAMA1-100 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (100x500x2mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBHSM2-100 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (1x120x24mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBTMF2H1-120-24-F20-G12-N4 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (1x210x20mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBTMFA2H1-210-20-F20-G10-N4 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (1x354x90mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBCMF1-354-90 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (1x82x20mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBTMFA2H1-82-20-F12-G10-N4 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (2x5x500mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBTMA2-5 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (300x200x1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBTMFA1-300-200 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (300x300x0.5mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBSMA0.5-300 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (330x220x1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBCMFA1-330-220 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (34x14x1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBEWF1-34-14 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (3x10x500mm), nhãn hiệu MISUMI, code: GELT3-10 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (3x10x500mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBEWA3-10 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x10x10mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: UNSEA10-10 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x200x10mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBAMFA10-500-200 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x20x2mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBTMA2-20 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x500x0.5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBFMA0.5-500 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x50x0.5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LRBSMA0.5-50 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (500x50x0.5mm, nhãn hiệu: MISUMI) LRBSMA0.5-50, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (50x15x1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBCMFA1-50-15 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (5x10x500mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBCWA5-10 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (5x10x500mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBNMA5-10 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (5x10x500mm), nhãn hiệu MISUMI, code: RBWMA5-10 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (65x15x1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBCMFA1-65-15 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (68x64x2mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBAMF2-68-64 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (dùng khi vệ sinh khuôn máy) JX300 (270*230*15*5mm) (1 tấm/1kg). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su (dùng khi vệ sinh khuôn máy) WS 7600 (270*240*15*5mm) (1tấm/1kg). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống rung (20x50x50mm), nhãn hiệu MISUMI, code: BPAT20-50-50 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống rung (50x50mm), nhãn hiệu MISUMI, code: BGEPM50 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống rung, nhãn hiệu MISUMI, code: BGEPGA100 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống tĩnh điện (300x80x1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: RBDBBT-300-80-1 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống tĩnh điện (50x50x2mm, nhãn hiệu: MISUMI) RBDBBT-50-50-2 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống tĩnh điện Hàng thuộc dòng hàng số 28 tờ khai: 102948654910(25/10/2019) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su chống tĩnh điện/1,2* 10m/ LEKO Hàng thuộc dòng hàng số 29 tờ khai: 102948654910(25/10/2019) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su dán khe hở chậu, kích thước 3x15x15mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su dùng cho máy ép 20*20*0.4cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su dùng để kiểm tra vật liệu giày (108mm X 1.1mm), mới 100%- RUBBER DIAPHRAGM- XAY15 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su dùng để vá lốp ô tô dạng cuộn, kích thước: (20x63)cm, dày 1.2mm, nặng 25kg/cuộn, do TQSX, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su dùng trong công đoạn in Logo lên bề mặt vỏ Pin (chất liệu bằng cao su, K2A-R153, kích thước: (L120xW92xT8.65)mm)- Hàng mới 100%. 325551010360 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su không xốp, một mặt được lót vải dệt, 1050*840*1.95MM,(303A1000070), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su không xốp, một mặt được lót vải dệt. 1040*920MM,(303A1000068), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su không xốp, một mặt được lót vải dệt. 1050*840*1.95MM, (303A1000075), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa 1.2 m, kích thước: 1.2mx10mx2mm/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa dạng mềm không xốp dùng cho máy bắn bi, kích thước 1x1.2m, loại FE-35852-001-VC Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa dùng để dán mác rộng 5 cm, dài 15 cm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa không xốp dạng tấm(303A1000072),1072*828*1.95MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa không xốp dạng tấm,1050*800*1.95MM(303A1000079),mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa không xốp dạng tấm,1050*840MM*1.95MM(303A00077),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa không xốp dạng tấm,1060*910MM(303A1000073),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa không xốp dạng tấm,1060*910MM(303A1000073),mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa không xốp dạng tấm,1305*1480MM*1.95MM(303A00074),mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa không xốp dùng tăng độ cao cho đường cấn cho khuôn bế đứt máy MK trong ngành in bao bì, kích thước (1.5 x98 x245.5)mm-Elastomere for matrix plates. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su lưu hóa không xốp làm kín khuôn mũ giày, hàng mới 100% (1000*1000mm) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su Neoprene dùng để hiệu chuẩn vật liệu test- R-4328 Neoprene sheet 8" x 11-13/16", 1.57 mm thick +- 0.05, Shore A 50 +- 5 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su silicon không xốp lưu hóa, dùng trong thí nghiệm thử độ chịu lực của sản phẩm điện thoại. Kích thước: 170mm x 130mm x 85mm. Hãng sx: SE, năm sx: 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: AMSE20-300 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm cao su, code: RBSMA0.5-300. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm chắn ớ buffer, vật liệu cao su mã F03P.108.869- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm chèn, dùng để giảm xóc, bằng cao su lưu hóa, Part No.0903094142, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm chia nước bằng cao su lưu hóa mềm, không xốp loại 97D981#N82 dùng cho bát sen tắm. (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm chống rung bằng cao su (50x50x10mm, nhãn hiệu: MISUMI) BPATF2H10-50-50-F25-G25-N5 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm chống rung bằng cao su (50x50x7mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: BGEPM50 (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm chụp bụi bằng cao su lưu hóa, ký hiệu: 2657572687, phụ tùng thay thế cho máy khoan DML hiệu Epiroc, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm dán cao su dính cửa trước, công dụng: dính cửa xe ô tô, L 2.3mm W 1.7mm H 0.5mm, mã: 671830D220(CEPT) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm dán cao su dính cửa trước, công dụng: dính cửa xe ô tô, L 2.3mm W 1.7mm H 0.5mm, mã: 671840D220 (CEPT) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm đệm bằng cao su lắp vào súng phun cát, model SA81-2006, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm đệm bằng cao su, SPONGE AIR CYLINDER(CDAS 32X75-B), bộ phận của máy ép định hình nam châm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm đệm cao su silicone dùng cho khuôn của máy ép, có các lỗ nhỏ để khí hơi truyền qua tạo khí nén cho phớt vải, kích thước 1800x900x10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm đệm làm kín khít dùng trong công nghiệp, thành phần chính từ cao su mã V#6500 1270x3810x0.4T, NSX: Valqua, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm đệm lót bằng cao su của máy mạ bề mặt gạch, mã hàng: 100213, sử dụng làm mẫu phục vụ sản xuất, nhà cung cấp: FOSHAN KEMING CHEMICAL CO.,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm di chuột Qorvo, bằng cao su. Mã hàng: Q353.Ncc: QORVO.Hàng quà tặng nhân viên công ty. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm kê chuột, MP-17, Actto, chất liệu chính là cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm kẹp cho xi lanh bằng cao su, CPUM-01(SR). (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động). Hiệu Eins-Star Seiki. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm kẹp cho xi lanh bằng cao su, KRC1-5000. (Phụ kiện tay robot gắp nhựa tự động). Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lót bằng cao su lưu hóa xe nâng hàng, 3EB-71-51640, Phụ tùng thay thế xe nâng hàng hiệu Komatsu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lót cao su em bé hiệu Cuddles (60x90) cm, có hình ảnh, có ống hộp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lót chuột chất liệu cao su (không xốp) màu xanh kích cỡ 260*210*2mm (20312). Hãng Ugreen mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lốt chuột máy tính hiệu SteelSeries Mousepad QcK- 63004,Bằng cao su (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lốt chuột máy tính hiệu SteelSeries Mousepad QcK Heavy Medium 2020 Edition- 63836,Bằng cao su (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lốt chuột máy tính hiệu SteelSeries Mousepad QcK Large Neon Rider Edition- 63837,Bằng cao su (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lốt chuột máy tính hiệu SteelSeries Mousepad QcK mini- 63005,Bằng cao su (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lốt chuột máy tính hiệu SteelSeries Mousepad QcK Prism(XL) Neon Rider Editi- 63809,Bằng cao su (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lót em bé bằng cao su Baby 90x60cm, 12 tấm 1 thùng, 1356 thùng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lót keo bằng cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lót máy phun bê tông bằng cao su lưu hóa loại PZ-5, dài từ 245-270mm, cao 98 đến 160mm. Chưa gia cố, chưa kèm phụ kiện ghép nối. Mới 100% Do TQSX. (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm lót sàn xe nâng T31C4-36004 (phụ tùng của xe nâng hàng), mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm silicon dùng lót trong khay ép thẻ nhựa, khổ 485mm x 310mm, dày 3.0mm, không in hình in chữ, nsx: Chengdu Mind Golden Card System Co.,Ltd., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm trải sàn, làm bằng cao su lưu hóa, dạng cuộn. Kích thước: Chiều rộng 120cm+-2cm, dài 20m/cuộn. Mới 100% TQ sản xuất. (nk)
- Mã HS 40169999: Tấm trùm cơ khí công nghiệp (Mechanical Dock Shelter), kích thước: W3200 x H3400 mm, bằng cao su, dùng chống thoát hơi lạnh cho container và kho. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: tape02/ Miếng dính cao su 19.9mm*9.7mm*1.5mm (nk)
- Mã HS 40169999: Tay cầm bằng cao su dùng cho máy nhuộm sợi, RUBBER COVER HANDLE. NSX: Noseda.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tay cầm bằng cao su lưu hóa của dụng cụ vặn ốc 02T50813/ Hãng sản xuất Tohnichi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tay cầm gậy gôn kích cỡ tiêu chuẩn, hãng LAMKIN xuất xứ MEXICO, loại SONAR STANDARD, chất liệu cao su. mã hàng GLK101902, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tay cầm gậy gôn kích cỡ tiêu chuẩn, hãng LAMKIN xuất xứ MEXICO, loại SONAR TOUR STD + WITH CALIBRATE, chất liệu cao su, mã hàng GLK101924, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Tay cầm gậy gôn kích cỡ tiêu chuẩn, hãng LAMKIN, xuất xứ TRUNG QUỐC, loại CROSSLINE BLACK- MIDSIZE, chất liệu cao su, mới 100%. mã hàng GLK101326. (nk)
- Mã HS 40169999: Tay cầm gậy gôn kích cỡ tiêu chuẩn, hãng LAMKIN,xuất xứ MEXICO, loại SONAR WRAP STANDARD, chất liệu cao su, mới 100%. mã hàng GLK101914 (nk)
- Mã HS 40169999: Tay phun bê tông của máy phun bê tông loại PZ-5, phi 93mm, dài 660mm, bằng cao su lưu hóa kết hợp nhựa. Mới 100% Do TQSX. (nk)
- Mã HS 40169999: TB00052/ Chân đế bằng cao su, code: C-30-RK-20-EP-UL-BLACK (nk)
- Mã HS 40169999: TB-43/ Giác hút bằng cao su, code: ZP2-B04UGN. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TB-43/ Giác hút bằng cao su, code: ZP2-B06BGN. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TB-50-BR/ Nút chặn đinh bằng cao su silicone (nk)
- Mã HS 40169999: TC-CAP01/ Đầu bịt bằng cao su dùng sản xuất đầu nối viễn thông, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TD0520-A12-12/ Bịt tai chống ồn 3M 1270 (nk)
- Mã HS 40169999: TD-MKS-00699/ Cốc hút chân không Sg45 (mã hàng 0084895) (nk)
- Mã HS 40169999: TD-MKS-00699/ Cốc hút chân không SGN 120 (mã hàng 0079631) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER R0561 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER R1513 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER R1549 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER R3441 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RA639 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RD905 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RD912 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RE171 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RE172 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RE486 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RE487 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RE544 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RE744 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RE756 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RE864 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF009 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF129 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF134 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF379 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF418 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF507 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF666 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF681 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF693 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF698 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF701 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF702 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF738 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF767 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF827 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF828 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF829 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF862 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF877 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: Tem dán vỏ xe Kenda (bằng cao su lưu hóa)- RUBBER STICKER RF895 (tren san pham khong the hien xuat xu) (nk)
- Mã HS 40169999: TENNIS/ Bánh tennis, đường kính 6cm, dùng sản xuất đồ chơi thú cưng,mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TH/2MTV0489000/ Chun vòng xuất khẩu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TH/5MET0228500/ Gioăng O-ring 52.00*2.00mm, bằng cao su, dùng trong công nghiệp sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TH/5MET0313240/ Giác hút cao su VAPH-20C-2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TH/5MET0313250/ Giác hút cao su VAPH-15C-3. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TH/5MET0313260/ Giác hút cao su VAPH-12C-2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thảm cách điện chống phóng điện, bằng cao su, sử dụng trong ngành điện,hãng sản xuất Hubbell, mã: C4060348, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thảm cách điện,kích thước 1000*1000*5mm,chất liệu bằng cao su,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thảm cao su cách điện 26.5kV kích thước 0.6 x1.0 m dùng để kê chân thiết bị điện, thao tác điện, sử dụng trong điện lực, mã hiệu AD3-0610. NSX:Sofamel/Tây Ban Nha.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thảm cao su tĩnh điện(1m x 10m x 2mm),hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: Thảm chống mỏi, dùng cho công nhân đứng thao tác tại chỗ model: AB-M101, chất liệu cao su, kích thước 900*600mm, nhà sản xuất: AB TECH Co., Ltd., mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thảm lót chân ghế Akracing floor mat- Black, chất liệu đế bằng cao su, hiệu Akracing, hàng mới 100%. Hàng F.O,C (nk)
- Mã HS 40169999: Thân bút hút chân không làm bằng cao su lưu hóa, màu đen, không nhãn hiệu, kích thước: 65mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh bảo vệ bằng cao su (dài 2m) CTRTES1.6-L2 (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh bảo vệ bằng cao su (dài 900mm), nhãn hiệu: Trusco, code: TAC-100YS (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh bảo vệ bằng cao su, nhãn hiệu MISUMI, code: CTRTUS1.6-L1 (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh bảo vệ bằng cao su, nhãn hiệu MISUMI, code: TRCS3.2-B-6-L3 (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh búi chắn cho cửa trượt, bằng cao su, dài 2.5m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh cao su dẫn hướng, dài 1m rộng 12cm, dày 1.5cm (P/N: 23050619). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh cao su được giữ bởi kẹp nhôm để ép mực in lên tấm bảng mạch điện tử (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh cao su gạt mực không xốp (C 0.9cm*R 5cm*D150cm)(Công dụng được dùng trong kỹ thuật in lụa, để gạt mực từ khung lưới xuyên qua màng lưới in để thấm mực vào sản phẩm cần in. (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh cao su ốp góc cột: 100x100x1000mm, chất liệu: cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh cao su trương nở Hyperstop BD2010 được chế tạo từ cao su butyl kết hợp bentonite, k xốp, dùng bịt kín khe co giãn bê tông và xỷ lý chống thấm, rộng 2cm, dày 1cm, mới 100% (52.5M/cuộn/carton) (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh cao su trương nở Hyperstop DB2015 được chế tạo từ cao su butyl kết hợp bentonite, k xốp, dùng bịt kín khe co giãn bê tông và xỷ lý chống thấm, rộng 2cm, dày 1.5cm,mới 100% (35M/cuộn/carton) (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh cao su trương nở Hyperstop DB2519 được chế tạo từ cao su butyl kết hợp bentonite, k xốp, dùng bịt kín khe co giãn bê tông và xỷ lý chống thấm, rộng 2.5cm, dày: 1.9cm, mới 100% (30M/cuộn/carton) (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh chặn lùi xe bằng cao su nặng 3.8kg kích thước 550mm x 160mm x 100mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh chặn lùi xe bằng cao su, nặng 2.4kg, kích thước 550mm x 160mm x 95mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh chèn bằng cao su (20x330x13.5mm), nhãn hiệu: YAHATA, code: 4979874056726 (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh chèn bằng cao su (dài 12m), nhãn hiệu: Misumi, code: HSCP1H-S-12 (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh chèn bằng cao su, nhãn hiệu MISUMI, code: HSCP1H-S-6 (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh chèn bằng cao su, nhãn hiệu MISUMI, code: HSCP3H-B-12 (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh gạt mực GM-005 Squeegee sha 85 (0.009*0.05m) (Chất liệu là Cao su, dùng để gạt mực trong ngành công nghiệp in ấn); Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh gạt nước bằng cao su, 18 inch, P/N: 64XF90, hiệu: Grainger/RUBBERMAID, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh gạt sơn (cao su) cho máy phun sơn tự động Venjakob. Kích thước: 40 X 10 X 1740 mm.Part số: 41101308. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh gạt sơn 60 độ, bằng cao su, kích thước 9*45*700(mm), màu đỏ (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh gạt sơn 60 độ, bằng cao su, kích thước 9*45*700(mm), màu Đỏ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh gạt sơn 65 độ, bằng cao su, kích thước 9*45*700(mm), màu xanh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh giảm tốc đoạn thân bằng cao su lưu hóa, không phải cao su xốp dùng để gắn trên đường,kích thước 1000x350x40mm,1m1 chiếc, không nhãn hiệu, NSX: SURELL INTERNATIONAL (HK) CO., LIMITED. mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh ốp góc cột bằng cao su lưu hóa, không phải cao su xốp,kích thước 800x200x8mm,không nhãn hiệu, nhà sản xuất: SURELL INTERNATIONAL (HK) CO., LIMITED. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh ốp góc tường bằng cao su có phản quang, nặng 1.4kg, kích thước 1000mm x 100mm x 10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh silicon cao su lưu hóa KT 6x22x220mm (1 UNT 1 thanh) (nk)
- Mã HS 40169999: Thanh trượt con lăn bằng cao su, Hiệu: KAIGONG, kích thước: 60*100mm, bộ phận của máy chải kỹ, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: thanh.nv20200604-06/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại bằng cao su, INSERT TOP, 167.08*79*5.9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: thanh.nv20200604-11/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại bằng cao su, Urethane, 79*167*5.6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: thanh.nv20200604-34/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại bằng cao su, Urethane, 10.7*4.7*1.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: thanh.nv20200604-35/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại bằng cao su, Urethane, 9.2*4.9*1.9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: thanh.nv20200604-36/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại bằng cao su, Urethane, 10.7*4.7*1.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: thanh.nv20200604-37/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại bằng cao su, Urethane, 9.2*4.9*1.9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thẻ đeo túi 10x6 cm, bằng cao su BAG TAG, không nhãn hiệu, in logo WAL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Thẻ tai ghi mã code cho gia súc bằng cao su mềm lưu hóa, kích thước 40x45mm mã hiệu Ardes (màu vàng, lam, xanh lá, đỏ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TIEV-SEAL/ Đầu bảo vệ dây sensor (bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40169999: TMNL138/ Phanh cấp phụ bằng cao su (kích thước 13.5 x 5.8 x 1.14 (mm)) RC2-1226-000 (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00210307/ Đai cao su (dây curoa),kí hiệu 1048-D8M-30MM, linh kiện của máy cắt giấy, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00210533/ Đai cao su (dây curoa), kích thước 5000x15mm, linh kiện của máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00210534/ Đai cao su (dây curoa), model GBN255EV3GT-1003M, nhãn hiệu UNIENTI, linh kiện của máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00210535/ Đai cao su (dây curoa), model GBN910EV5GT-1505M, nhãn hiệu UNIENTI, linh kiện của máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00210536/ Đai cao su (dây curoa), model GBN430EV5GT-2505M, nhãn hiệu UNIENTI, linh kiện của máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00210573/ Dây đai cao su, kí hiệu HTD470-5M-15MM (linh kiện của máy xếp túi giấy tự động) hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00210574/ Đai cao su (dây curoa),Kí hiệu 2240-D8M-30MM, linh kiện của máy cắt giấy, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00402266/ Dây đai cao su (dây cu roa), kích thước 2862x220x1.2mm (Linh kiện của máy làm túi giấy tự động) hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00410799/ Dây đai cao su (dây cu roa), kích thước 48Wx2400L (linh kiện của máy đóng gói tự động) hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00410800/ Dây đai cao su (dây cu roa), kích thước 48Wx3140L (linh kiện của máy đóng gói tự động) hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00410803/ Đai cao su (dây curoa),kích thước 1.5x610x1420, linh kiện máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMPD00410804/ Đai cao su (dây curoa),Kích thước 3x30x1903mm, linh kiện máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TMQJ00912553/ Đai cao su (dây curoa), model DG2-40, linh kiện của máy xếp túi giấy tự động, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TN0520-A12-10/ Búa cao su (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 24.85 Gram, code:8605-0142-7019) (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 24.89 Gram, code:8605-0139-7019) (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 24.98 Gram, code:8605-0149-7019) (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 63.44 Gram)/code: IP-1300 (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 63.75 Gram)/code: IP-1301 (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 64.52 Gram)/code: SB-826 (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 64.58 Gram)/code: SB-827 (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 64.59 Gram)/code: WDL-6561 (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 64.6 Gram)/code: SB-828 (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 64.69 Gram)/code: WDM-6558 (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 64.78 Gram)/code: SB-829 (nk)
- Mã HS 40169999: TN3/ Khuôn làm hàng trang sức bằng cao su (làm mẫu) (1 chiếc 67.96 Gram)/code: IP-1295 (nk)
- Mã HS 40169999: TNCL/ Tem các loại (Chất liệu: cao su, 1 đôi 2 chiếc) (nk)
- Mã HS 40169999: TNCL/ Tem gót hậu bằng cao su (365 đôi) (nk)
- Mã HS 40169999: TNCL/ Tem gót hậu bằng cao su (3975 đôi) (nk)
- Mã HS 40169999: TNCL/ Tem nhãn cao su (nk)
- Mã HS 40169999: TO-2018-000701/ Cục tampo in bằng cao su PRINTING PAD NO. 12 (STANDARD)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TO-2018-000704/ Cục tampo in bằng cao su PRINTING PAD NO. 27 (HARD)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TOOL070932/ Đế mài cao su DP-RP75 (Rubber pads), hãng sản xuất: TRUSCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TPQD01400125/ Núm hút cao su, kích thước 19x14mm (Linh kiện của máy làm túi giấy tự động) hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TPQD01410260/ Núm hút cao su, kích thước phi 20mm, Linh kiện của máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TPQD01410261/ Núm hút cao su, Kí hiệu HR-12-2, Linh kiện của máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TPQD01410262/ Núm hút cao su, kích thước phi 25mm, Linh kiện của máy gắn móc nhựa, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: TPVL146/ Bộ đệm loa bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: TPVL146/ Bộ đệm loa bằng cao su TEA2504-A/VI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TPVL146/ Bộ đệm loa bằng cao su TEA2543-A/VI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TPVL146/ Bộ đệm loa bằng cao su TEA2545-A/VI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TPVL146/ Bộ đệm loa bằng cao su TEA2564-A/VI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: tranvan.nam_152_186/ Đồ gá bằng cao su B MEASURE JIG PLATE RUBBER FOOT dùng trong công đoạn gá lắp chi tiết khuôn thông số kỹ thuật(17*17*10)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: tranvan.nam_152_187/ Đồ gá bằng cao su FOOT dùng trong công đoạn gá lắp chi tiết khuôn thông số kỹ thuật(12*12*6)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: tranvan.nam_152_188/ Đồ gá bằng cao su PLATE RUBBER FOOT dùng trong công đoạn gá lắp chi tiết khuôn thông số kỹ thuật(17*17*10)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Trụ bằng cao su lưu hóa, kích thước 18*65mm, dùng cho máy dệt sợi, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Trụ cao su gắn trên miếng đệm 526-70320 SURURABA-SJ (nk)
- Mã HS 40169999: Trụ cao su gắn trên miếng đệm 526-70420 SURURABA-SJ (nk)
- Mã HS 40169999: TSF670K-SSD-0.2T/ Đệm lót cao su TSF670K-SSD-0.2T (nk)
- Mã HS 40169999: TSKL7003-HP-0.6T/ Đệm lót cao su(1000mmW) TSKL7003-HP-0.6T (nk)
- Mã HS 40169999: TSTD100829/ Vòng bảo vệ dây dẫn bằng cao su, quy cách 30x20x10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TSTD371./ Cục in nhiệt bằng cao su- Hot Stamp Rubber, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTC/ Trang trí giày bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: TTC/ Trang trí giầy bằng cao su lưu hóa (10075 prs). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTC/ Trang trí giầy bằng cao su lưu hóa (11970 prs). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTC/ Trang trí giầy bằng cao su lưu hóa (18087 prs). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTC/ Trang trí giầy bằng cao su lưu hóa (2327 prs). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTC/ Trang trí giầy bằng cao su lưu hóa (5565 prs). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTC/ Trang trí giầy bằng cao su lưu hóa (68205 prs). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTC/ Trang trí giầy bằng cao su lưu hóa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTCGK02020100-01B/ Chân đế bằng cao su của máy bơm (nk)
- Mã HS 40169999: TTCL/ Dây viền CSL-117-1 (Chất liệu bằng cao su)/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: TTCL/ Dây viền CSL-117-16 (Chất liệu bằng cao su)/ VN (nk)
- Mã HS 40169999: TTCL/ Miếng trang trí giầy bằng cao su lưu hóa (có đính hạt) (nk)
- Mã HS 40169999: TTCL/ Miếng trang trí gót giầy bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: TTCL/ Miếng trang trí mũi giầy bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: TTCL/ Trang trí giầy (dạng chiếc) bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: TTCLK13000100-02B/ Lỗ thông khí của mô tơ bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: TTDGCS/ Trang trí đế giày bằng cao su (nk)
- Mã HS 40169999: TTH10/ Dây chun FFC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TTVASF00085/ Chun vòng- Màu nâu, chiều dài gập đôi 150mm (nk)
- Mã HS 40169999: Túi đựng khí bằng cao su, hiệu: HOPE, model: HPZ85.YLC071.093, KT: 39*30*13 cm, dùng bơm khí cho van nén khí, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Túi đựng khí ni tơ sử dụng cho máy ép đúc 125T T175-40-20 COL, chất liệu: cao su, sx năm 2020, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Túi khí bình tích năng 63L, vật liệu cao su, dùng cho máy ép HLT YP4209-Air bag 63L for Press,code 206990305,moi 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Túi khí dùng cho máy đúc nhôm, chất liệu bằng cao su, dung tích 80 lit.Hãng sản xuất: NOK Corporation., ltd, type: L998-000487, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Túi rỗng để đựng khí ni tơ, bằng cao su, loại 25 lít, dùng cho bơm dịch nhũ hóa BRW200/31.5,hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: TZ1362/ Tấm xốp cách nhiệt dày 5mm KT:1x2m, bằng cao su non, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 40169999: TZ2907/ Tấm cao su 500x500x5mm, bằng cao su lưu hóa, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 40169999: TZC04/ Băng tan tom lo, bằng cao su non, dài 20m/cuộn, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 40169999: T-ZENBI513/ Vỏ bọc kẹp bằng cao su C-3-10C-B (nk)
- Mã HS 40169999: T-ZENBI797/ Vỏ bọc kẹp bằng cao su C-3-10C-R (nk)
- Mã HS 40169999: T-ZENBI811/ Đồ gá kẹp hàng BUTSN-A150-B100-T3M-F0-N0 bằng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40169999: U01O20050104/ Đế cố định (chống sốc) bằng cao su, kích thước:250*200*30mm, hàng mới 100%; 710090015113 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O200600579/ Đầu áp cao su, hiệu Incube, kích thước phi 7*5+phi 5*3mm, hàng mới 100%, 710090016040 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O200600581/ Đầu áp cao su, hiệu Incube, kích thước phi 7*5+phi 5*3mm, hàng mới 100%, 710090016050 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O200600583/ Đầu áp cao su, hiệu Incube, kích thước phi 7*5+phi 5*3mm, hàng mới 100%, 710090016056 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O20060205/ Nắp hút chân không bằng cao su, kt 60*187*155mm, hàng mới 100%, 710090013633 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O20060267/ Miếng đệm bằng cao su,model F01AE00605-AD2212, hàng mới 100%, 710030170357 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O20060268/ Miếng đệm bằng cao su,model F01AE00605-A40013, hàng mới 100%, 710030170358 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O20060315/ Miếng đệm cao su (đê đỡ và chống mài mòn), kt 250*200*29mm, hiệu Innorev, hàng mới 100%,710090015915 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O20060461/ Vòng đệm niêm phong bằng cao su, kt 0.03*0.03*0.01m, model ORJET5030206, hàng mới 100%,710030031780 (nk)
- Mã HS 40169999: U01O20060462/ Vòng đệm niêm phong bằng cao su, kt 0.03*0.03*0.015m, model R-ORJET2612, hàng mới 100%,710030031781 (nk)
- Mã HS 40169999: U268/ Bao tay ngón cắt đầu, 415000100169 (nk)
- Mã HS 40169999: Ủng cao su 30x30mm dùng lắp chân bàn giữ cố định (nk)
- Mã HS 40169999: Ủng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: Ủng phòng sạch (bằng cao su tổng hợp, dùng chống trơn) (nk)
- Mã HS 40169999: UVL-0030/ Đế cao su của điện thoại (nk)
- Mã HS 40169999: UVL-0054/ Miếng chêm đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 40169999: UVL-0063/ Miếng giữ mic bên trong điện thoại (nk)
- Mã HS 40169999: UVL-0088/ Phím cao su của điện thoại (nk)
- Mã HS 40169999: UVL-0112/ Vòng đệm cao su của điện thoại (nk)
- Mã HS 40169999: UVL-0415/ Phím, nút cao su các loại (nk)
- Mã HS 40169999: UVL-0429/ Vòng đệm cao su các loại (nk)
- Mã HS 40169999: V1404-1-1131/ Vòng đệm cao su C-30-BW-14-2-EP-UL (nk)
- Mã HS 40169999: V1493320/ Miếng đệm cao su L41842 13/22 (UHA.UTH) (nk)
- Mã HS 40169999: V178810009/ Yên bằng cao su lưu hóa (có gắn thanh nối bằng sắt) dùng cho thiết bị tập đạp xe- thiết bị dùng trong phòng luyện tập thể chất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: V19045-1-514/ Miếng đệm cao suMA19621Z28-H01 (nk)
- Mã HS 40169999: V2019-1-544/ Miếng đệm cao su M19531Z15-H01 (nk)
- Mã HS 40169999: V83132702/ Miếng đệm bằng cao su T3X25X1000 (nk)
- Mã HS 40169999: VACHSUNGANONG/ Vách su ngăn ống (nk)
- Mã HS 40169999: VACUUM/ Hút chân không, chất liệu cao su, VACUUM PAD(B/G VACUUM FINGER), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VACUUM/ Hút chân không, chất liệu cao su, VACUUM PAD(OCTA ATTACH), T976, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VACUUM/ Hút chân không, chất liệu cao su,VACUUM PAD(B/G VACUUM FINGER),CANVAS 1, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40169999: VANH DAI/ vành đai bằng cao su, phụ kiện của máy kéo ống đồng (nk)
- Mã HS 40169999: Vật liệu chèn cách điện cao su (tên tiếng anh RUBBER BAND mã 7090-3134 (1 kgs 560 cái), mã 7090-31(dòng hàng 20, tk nhập 103146648250) (nk)
- Mã HS 40169999: Vật tư sử dụng trên máy kéo sợi. Nòng cao su, kích thước (19.0 x 28.0 x 28.0)mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Vật tư sử dụng trên máy kéo sợi. Nòng cao su, kích thước (19.0 x 30.0 x 28.0)mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: Vật tư sử dụng trên máy kéo sợi. Nòng cao su, kích thước (19.0 x 30.0 x 29.0)mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40169999: VCC/ Vật trang trí bằng cao su (Logo cao su) 205289 (nk)
- Mã HS 40169999: VCS/ Vòng cao su cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Gromet) (nk)
- Mã HS 40169999: VC-SP15-S/ Giác hút bằng cao su/ADSORPTION PADS VC-SP15-S (nk)
- Mã HS 40169999: VDA-PK-1361026000AW/ Oring- Gioăng cao su, dùng lắp cho bộ phận kết nối đầu ống dẫn của van điều áp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VDA-PK-1362043000AW/ Rubber ball- Bi cao su, đường kính 4mm, dùng lắp cho bộ phận kết nối đầu ống dẫn của van điều áp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VGC01/ Vỏ động cơ/8WD0340066300/M50. Linh kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VGC01/ Vòng đệm giảm chấn A (vòng cao su chống nước A) mã hiệu 8JD1563621500(8JD1563621501), phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VGC01/ Vòng đệm giảm chấn A (vòng cao su chống nước A) mã hiệu 8JD1563621501, phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VGC01/ Vòng giảm chấn A, mã hiệu 8JD1563621501, linh kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VGC01/ Vòng giảm chấn sau, mã hiệu 828060006300, linh kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VGC01/ Vòng giảm chấn trước, mã hiệu 828060006200, linh kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VGC01/ Vòng giảm chấn, mã hiệu 8JD1563616200, linh kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40169999: VLC062/ Ống chịu nhiệt bằng cao su lưu hoá, có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, màu trắng, đường kính phi 4.0mm, dùng cho đầu nối của dây cáp quang (nk)
- Mã HS 40169999: VLC063/ Ống chịu nhiệt bằng cao su lưu hoá, có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, màu trắng, đường kính phi 5.0mm, dùng cho đầu nối của dây cáp quang (nk)
- - Mã HS 40169999: VLC124/ Ống chịu nhiệt bằng cao su lưu hoá, có thể co lại khi gặp nhiệt độ cao, màu trắng, đường kính phi 2.5mm, dùng cho đầu nối của dây cáp quang (nk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -