Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 40026010: 3L04001/ Cao su nhân tạo SKI-3S.Dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40026010: A/20.2 Cao su tổng hợp (cao su Isopren)- IR 2200 Sythetic Rubber CLH của TK số 103313731361/E31 ngày 15/05/2020 mục 1 (nk)
- Mã HS 40026010: A/20.2/ Cao su tổng hợp (cao su Isopren)- IR 2200 Sythetic Rubber (kết quả giám định số 352/TTPTPL HCM-14 ngày 28/02/2014) (nguyên phụ liệu sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 40026010: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- IR-2200 Synthetic Rubber (kết quả giám định số 1310/TB-PTPLHCM-14 ngày 30/05/2014) (NPLsản xuất giày)(CLH của TK 103291929200/E31, ngày 04/05/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40026010: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- IR-2200 Synthetic Rubber (kết quả giám định số 1310/TB-PTPLHCM-14 ngày 30/05/2014)(CLH của TK 103206209040/E31, ngày 17/03/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40026010: A/20-2/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa, dùng trong lưu hóa cao su- su-135-75gr- IR-307 RUBBER (GĐ: 3174/N3.11/TĐ, 01/11/2011, hàng không thuộcTC,HCNH)(CLH của TK 103281988720/E31, 25/04/2020, mục 2) (nk)
- Mã HS 40026010: A/20-2/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa, dùng trong lưu hóa cao su-su-135-75gr- IR-307 RUBBER(GĐ: 3174/N3.11/TĐ 01/11/2011, hàng không thuộc TC,HCNH)(CLH của TK 103281988720/E31, 25/04/2020, mục 2) (nk)
- Mã HS 40026010: A/20-2/ NPL sx Giày: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa, dùng trong lưu hóa cao su- su-135-75gr- IR-307 RUBBER (GĐ: 3174/N3.11/TĐ ngày 01/11/2011, hàng không thuộc tiền chất, hóa chất nguy hiểm) (nk)
- Mã HS 40026010: AAC002./ Cao su isopren (IR) SKI-3S, dạng nguyên sinh, thành phần gồm Cis-1,4-polyisoprene (số CAS 9003-31-0), dạng rắn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40026010: B/20-2 Cao su tổng hợp-Cao su isopren (IR), dạng nguyên sinh- NPL sản xuất giày (IR-2200 SYNTHETIC RUBBER) (CLH của TK số 103328222760/E31 ngày 25/05/2020 mục 1) (nk)
- Mã HS 40026010: B/20-2/ Cao su tổng hợp-Cao su isopren (IR), dạng nguyên sinh- NPL sản xuất giày (IR-2200 SYNTHETIC RUBBER) (Giám định số 3018/ N3.12/TĐ ngày 07.12.2012) (nk)
- Mã HS 40026010: Cao su Isopren (IR) dạng nguyên sinh/ Cao su Isopren (IR) dạng nguyên sinh (103091390950, 06/01/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40026010: Cao su nguyên sinh dạng rắn (Isoprene Rubber IR80), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40026010: Cao su tổng hợp Isoprene Rubber Master, dạng bột (20 kg/ hộp), nhà SX: Bosung, không nhãn hiệu, dùng sản xuất miếng matit để gắn nối, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40026010: Cao su tổng hợp Liquid Isopren rubber LIR-50, dạng nhão (16 kg/ hộp), NSX: Kuraray Co., Ltd, không nhãn hiệu, dùng sản xuất miếng matit để gắn nối, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40026010: CSIR/ Cao su tổng hợp isopren/ IR0307KU (867.34KG867.34KGM) (nk)
- Mã HS 40026010: CSTHI/ Cao su Isopren (IR) dạng nguyên sinh/ IR0307KU (Gđ số1367-14082013) (nk)
- Mã HS 40026010: CSTHI/ Cao su Isopren (IR) dạng nguyên sinh/ IR-2200 Giam dinh 3505N3.10TĐ (15-10-2010) (nk)
- Mã HS 40026010: CSTHI/ Cao su Isopren (IR) dạng nguyên sinh/ ISOPRENE RUBBER CARIFLEX IR307KU (Gđ số1367-14082013) (nk)
- Mã HS 40026010: MHAA00002/ Cao su nhân tạo (Cis-isoprene synthetic rubber SKI-3S) (nk)
- Mã HS 40026010: NK13/ Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR2200) (nk)
- Mã HS 40026010: NPL 008/ Cao su tổng hợp Styrence-Butadiene-Styrene Copolymers (Dạng Nguyên Sinh) (nk)
- Mã HS 40026010: NPL090/ Cao su ISOPRENE (IR)- IR-307 RUBBER (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 103187783530/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40026010: NPL090/ Cao su Polyisopren- Cao su isopren (IR) dạng nguyên sinh (IR-2200 SYNTHETIC RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103221103860/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40026010: NPL090/ Cao su Polyisopren- Cao su isopren (IR) dạng nguyên sinh (IR-2200 SYNTHETIC RUBBER) (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103221103860/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40026010: SRB/ SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR-2200_Cao su Isoprene (IR) nguyên sinh, dạng khối (nk)
- Mã HS 40026010: SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR-2200_Cao su Isoprene (IR) nguyên sinh, dạng khối (nk)
- Mã HS 40026090: 068/ Cao su isopren (IR) SYNTHETIC RUBBER SKI-3S dạng khối hình chữ nhật là thành phần keo chủ để kết hợp với các hóa chất khác tạo thành đế giày. Mã CAS: 9010-85-9 (nk)
- Mã HS 40026090: 104M/ Cao su tổng hợp (E260 SYNTHETIC RUBBER) (nk)
- Mã HS 40026090: 104M/ Cao su tổng hợp (KNB35L SYNTHETIC RUBBER) (nk)
- Mã HS 40026090: 104M/ Cao su tổng hợp (SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER PR-1205)) (nk)
- Mã HS 40026090: 104M/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER TAIPOL BR-0150) (nk)
- Mã HS 40026090: 104M/ Cao su tổng hợp (X_BUTYL BB X2 SYNTHETIC RUBBER) (nk)
- Mã HS 40026090: 5/ Cao su (tổng hợp)- PERBUNAN 3965F (nk)
- Mã HS 40026090: 5/ Cao su (tổng hợp)- RB-8105(04) (nk)
- Mã HS 40026090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR2200 (Hàng mới, dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40026090: C00036/ Cao su tổng hợp- ISOPRENE RUBBER 80 (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 102507362900 sd cho 5505 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 102507362900 sd cho 7896 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 102507362900 sd cho 8615 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 102507362900 sd cho 9143 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 103100726150 sd cho 4729 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 103100726150 sd cho 5434 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 103100726150 sd cho 5526 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 103100726150 sd cho 6337 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 103100726150 sd cho 6789 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN 103100726150 sd cho 8490 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN: 103100726150 sd cho 3444 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN: 103100726150 sd cho 5253 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN: 103100726150 sd cho 6312 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN: 103100726150 sd cho 7775 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138KG, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) (IR 2200-R001 dòng hàng thứ 1 TKN: 103100726150 sd cho 8309 đôi đế, 1 đôi sd 0.0138, đơn giá 2.7 usd (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) SKI-3S. Cao su dạng đặc tổng hợp. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su isopren (IR) SYNTHETIC RUBBER SKI-3S dạng khối hình chữ nhật là thành phần keo chủ để kết hợp với các hóa chất khác tạo thành đế giày. Mã CAS: 9010-85-9(Dòng số 1-TKN 103214637410-Ngày 24 (nk)
- Mã HS 40026090: Cao su Synthetic rubber Nipol IR2200, dạng rắn, thành phần: Polyisoprene (CAS: 9003-31-0), 2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol (CAS: 128-37-0)- Nguyên liệu sx đế giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40026090: CS/ Cao su tổng hợp Isoprene Translucent Rubber J-NWT068 (dùng để gia công sản xuất đế giầy) (nk)
- Mã HS 40026090: DS-CSI/ Cao su Isopren/IR-2200 (nk)
- Mã HS 40026090: IR2200/ Cao su isopren (IR) nguyên sinh dạng hạt SKI-3S, nhà sản xuất KATYON (25kg/bao) (nk)
- Mã HS 40026090: NL29/ Cao su tổng hợp (CARIFLEX IR 307KU) (Polyisoprene- CAS: 9003-31-0) (Dạng rắn- 895.46 KG/PKG) (nk)
- Mã HS 40026090: NL29/ Cao su tổng hợp (CARIFLEX IR0307 ISOPRENE RUBBER SQR 6036) (Polyisoprene- CAS: 9003-31-0) (Dạng rắn)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40026090: NL29/ Cao su tổng hợp (CARIFLEX IR0307 ISOPRENE RUBBER) (Polyisoprene- CAS: 9003-31-0) (Dạng rắn- 607,83Kg/Pallet)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40026090: NL29/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER CARIFLEX IR0307 ISOPRENE RUBBER) (Polyisoprene- CAS: 9003-31-0) (Dạng rắn- 606,7KG/Thùng carton) (nk)
- Mã HS 40026090: NX20/ Cao su Isoprene Rubber IR80- Nguyên liệu để gia công đế giày (nk)
- Mã HS 40027010: 4044/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER DUTRAL K TER 4044) dùng SX SP cao su (nk)
- Mã HS 40027010: 4570/ Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Nordel IP 4570 (Hydrocarbon Rubber) (EPDM) dùng trong sản xuất sản phẩm cao su (nk)
- Mã HS 40027010: 9600149/ Phụ gia dầu nhờn 9600149 (Chi tiết tên hàng theo HYS đính kèm) Số KBHC: 2020-0030232 (nk)
- Mã HS 40027010: 9600149/ Phụ gia dầu nhờn 9600149. Tên chi tiết theo HYS đính kèm. Số KBHC: 2020-0026488 (nk)
- Mã HS 40027010: A100005/ Cao su NORDEL IP3745P(EPDM) nguyên sinh, thành phần chính gồm: Ethylenepropyleneethylidenenorborn ene terpolyme và 5-Ethylidenebicyclo [2.2.1]hept-2-ene. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chua liên hợp- dạng nguyên sinh, dạng rắn- HYDROCARBON RUBBER NORDEL IP 3640 (gd: 254/TB-KĐ4, ngay: 26/02/19) (CAS: 1-800-441-4369) (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su Diene chưa liên hợp etylen- propylen (8000ND), (C2H4)1(C3H6)m(C9H12)n,(PTPL số 328/TB-KĐHQ ngày 15/10/2019) (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su Diene chưa liên hợp etylen- propylen (8003ND), (C2H4)X-(C3H6)y-(C10H12)z,(PTPL số: 410/TB-KĐHQ ngày 20/11/2019) (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su Diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng nguyên sinh, dạng xốp, có nhiều công dụng, dùng để sx vỏ xe- EPDM Royalene 510K (gd: 378/TB-PTPLHCM, ngay: 16/02/15) (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su Diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng nguyên sinh, dạng xốp, có nhiều công dụng. (Cao su tổng hợp)- EPDM Royalene 510K (gd: 378/TB-PTPLHCM, ngay: 16/02/15) npl sx vỏ xe (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp etylen-propylen (EPDM) dạng nguyên sinh (dạng khối) (Mitsui EPT- 3072EM) (Kết quả PTPL số 517/TB-KĐ1) (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp- etylen-propylen, dạng nguyên sinh, mã EPT 3072EM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp- etylen-propylen, dạng nguyên sinh, mã EPT 3092M hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp- etylen-propylen, dạng nguyên sinh, mã EPT X3042E hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp, dạng nguyên sinh- RA2-041 EHYLENE PROPYLENE RUBBER (EPDM) KEP510 (Đã được kiểm hóa tại TK 102712554566/A12) (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp, nguyên sinh, dạng khối dùng SX LK Xe gắn máy- ETHYLENE PROPYLENE RUBBER EPDM KEP 901N (KQGĐ 646/TB-KD4 ngày 4/5/19) (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp,nguyên sinh, dạng khối dùng SX LK Xe gắn máy- ETHYLENE PROPYLENE RUBBER EPDM KEP 980N (KQGĐ 646/TB-KD4 ngày 4/5/19) (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- APPLE GREEN (GR03), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- BLUE (BL02), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- GREEN (GR01), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- LIGHT GREEN (GR02), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- ORANGE (OG01), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- PINK (R03), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- PURPLE (PR01), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- RED (R01), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- RUBY RED (R02), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- SKY BLUE (BL03), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- SPECIAL BLUE (BL01), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su diene chưa liên hợp-ethylene propylen EPDM 22% GRANULES- YELLOW (Y01), dạng nguyên sinh (1-3mm) (25kg/bag). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su nguyên sinh EPDM Rubber Granules,mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su tổng hợp EPDM dạng nguyên sinh KELTAN 0500R, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su tổng hợp EPDM dạng nguyên sinh KELTAN 2650, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su tổng hợp EPDM dạng nguyên sinh KELTAN 4869, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su tổng hợp EPDM dạng nguyên sinh KELTAN 5465Q, dạng khối, dùng trong sản xuất các sản phẩm cao su: đệm, ống cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su tổng hợp EPDM dạng nguyên sinh KELTAN 6160D, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: CAO SU TỔNG HỢP EPDM DẠNG NGUYÊN SINH KELTAN KSA 8105M, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su tổng hợp- EPDM Rubber (Ethylene Propylene Diene Copolymer)- EPT3092M (nk)
- Mã HS 40027010: Cao su tổng hợp nguyên sinh dạng tấm FMB: EPDM, kích thước: (61 x 38 x 10) cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: CAO SU VISTALON 5601 DẠNG NGUYÊN SINH (HÀNG MỚI 100%) (CAO SU EPDM) (nk)
- Mã HS 40027010: Hạt cao su EPDM dạng nguyên sinh (màu cam, vàng) kích thước 1-4mm. 25kg/bao. Dùng cho sân thi đấu thể thao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Hạt cao su tổng hợp EPDM sản xuất tấm lót sàn cao su (EPDM Granules 1-2mm (15% PC) màu đen, 25kg/bao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Nguyên liệu sản xuất vòng đệm cao su-Cao su diện chưa liên hợp etylen-propylen (EPDM) dạng khối, PTPL:1200/TB-KD3 ngày 04/07/2019. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027010: Phụ gia dầu nhờn 9650092 (Cycloalkane- CAS no.: 110-82-7). Phụ gia tăng chỉ số độ nhớt. Số KBHC: 2020-0026484 (nk)
- Mã HS 40027010: Tâm chuân-cao su dienne chưa liên hơp-etylen-propylen (EPDM) cho may lưu hoa cao su MDR 2000 Hang Alpha-My (nk)
- Mã HS 40027010: TER4548/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER DUTRAL K TER 4548) dùng trong SX SP cao su (nk)
- Mã HS 40027010: TER6537/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER DUTRAL K TER 6537) dùng trong SX SP cao su (nk)
- Mã HS 40027090: ./ Cao su tổng hợp EPDM 677 dạng tấm chưa pha trộn. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027090: 117312/ Băng nẹp cửa bằng cao su 10027 E0331 5MMx15MMx2M (nk)
- Mã HS 40027090: 21/ Cao su nhân tạo 3702 (EPDM), Cao su diene chưa liên hợp etylen-Propylen, Dùng trong sản xuất săm xe các loại (nk)
- Mã HS 40027090: 3818952/ Cao su TE600A-1 (nk)
- Mã HS 40027090: 3818978/ Cao su TE800A-1 (nk)
- Mã HS 40027090: 500N833/ Cao su tổng hợp 500N833 (nk)
- Mã HS 40027090: 700-580Y/ Cao su tổng hợp EPDM 700-580Y (nk)
- Mã HS 40027090: 900-573/ Cao su tổng hợp 900-573, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: 900-678P/ Cao su tổng hợp 900-678P (nk)
- Mã HS 40027090: 900-792P/ Cao su tổng hợp 900-792P, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: 900-813P/ Cao su tổng hợp 900-813P, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: 900E595P/ Cao su tổng hợp 900E595P, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: 900G658/ Cao su tổng hợp 900G658 (nk)
- Mã HS 40027090: 990-571/ Cao su tổng hợp 990-571, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: 990-669/ Cao su tổng hợp 990-669, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: 990-684/ Cao su tổng hợp 990-684, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: 990-775/ Cao su tổng hợp 990-775, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: 9N-6140P/ Cao su tổng hợp 9N-6140P (nk)
- Mã HS 40027090: 9N-7244PA01+S01/ Cao su tổng hợp 9N-7244PA01+S01 (nk)
- Mã HS 40027090: 9N-7244PK/ Cao su tổng hợp 9N-7244PK, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: A-ZP706/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng cuộn, màu cam,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:TxWxL: 5mm x18mmx5320m.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng tấm, màu đen,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t: Tx W x L: 10mm x 1000 x 2000.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng tấm, màu đen,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:Tx W x L: 6mm x 1000 x 2000. NSX: Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng tấm, màu vàng,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:Tx W x L: 3mm x 1000 x 2000.NSX: Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng tấm, màu vàng,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:Tx W x L: 4mm x 1000 x 2000.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng tấm, màu xanh,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t: Tx W x L: 1mm x 1000 x 2000.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng tấm,màu đen,độ cứng 70,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:TxWxL: 3mm x1000x2000.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM) dạng tấm,màu đen,độ cứng 70,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:TxWxL:0.5mm x1000x2000.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen propylen (EPDM), dạng tấm, chưa lưu hóa. E-1412X-1 (EPDM 40 Peroxide). Mới 100%. CAS No: 25038-36-2,1333-86-4 (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen propylen (EPDM), dạng tấm, chưa lưu hóa. E-1484CX- 1 (RM-E-151BX-15). Mới 100%. CAS No: 25038-36-2,1333-86-4,471-34-1 (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp- etylen-propylen (EPDM) dạng nguyên sinh/ Keltan 0500R (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen (EPDM) dạng tấm, màu vàng,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:Tx W x L: 1mm x 1000 x 2000.NSX: Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen (EPDM) dạng tấm, màu vàng,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:Tx W x L: 2mm x 1000 x 2000.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen (EPDM) dạng tấm, màu xanh,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t: Tx W x L: 4mm x 1000 x 2000. NSX: Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen (EPDM) dạng tấm,màu đen, độ cứng 70,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:Tx W x L:1mm x1000x2000.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen (EPDM)dạng tấm,màu đen,độ cứng gấp 15,sd làm gioăng cao su cửa kính.K/t:TxWxL:10mm x1000x2000.NSX:Công ty TNHH Nguyên Liệu Bao Bì Yiheshun Thiên Tân.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen EPDM (E-271M/B), mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen EPDM (E-6001M/B), mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen EPDM (EP-3501M/B), mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su EPDM A nguyên liệu dùng làm cao su xốp (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su EPDM-RUBBER MATERIAL (EPDM), mới 100%- NPL phục vụ sản xuất. (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su ethylene- propylene loại khác, có nhiều công dụng- POLYMER: EPT 3070H (CAS: 110-54-3) (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su ethylene- propylene loại khác, có nhiều công dụng- POLYMER: EPT4021H (CAS: 110-54-3) (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su tổng hợp (EPDM), dạng khối, mới 100%- EPDM KEP 435, (total 16 boxs) (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su tổng hợp (ethylene propylene) ở dạng tấm. Dùng để sản xuất lốp xe. Kích thước không đồng nhất LxWxH: 72x41x27cm. Nhãn hiệu: KEP350, hãng sản xuất: KUMHO POLYCHEM CO., LTD.. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su tổng hợp (ethylene propylene) ở dạng tấm. Dùng để sản xuất lốp xe. Kích thước LxWxH: 72x41x27cm. Nhãn hiệu: KEP980N, hãng sản xuất: KUMHO POLYCHEM CO., LTD.. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su tổng hợp 900E658A01+S01, EPDM (30 Kg/ Túi) (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su tổng hợp 900E658XJ1A01+S01, EPDM (30 Kg/ Túi) (nk)
- Mã HS 40027090: Cao su tổng hợp etylen- propylen dạng tấm KEP#7141. Dùng trong quá trình sản xuất trục phủ silicone- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: CN0123AOT/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40027090: CR HS50/ Cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (EPDM),(cao su tổng hợp) dạng tấm, hàng mới 100%,Code CRT000550 Add (nk)
- Mã HS 40027090: DE3072/ Cao su tỗng hợp (EPDM) KELTAN 4869C dạng rắn dùng để sản xuất sp cao su (nk)
- Mã HS 40027090: E-1125CX-1 (EPDM 60 TRI GREEN PROCUREMENT) Cao su diene chưa liên hợp-etylen propylen (EPDM), dạng tấm, chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: E-1320CX-1(EPDM 70(AII710)) Cao su diene chưa liên hợp-etylen propylen (EPDM), dạng tấm, chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: EP3072EHM/ Cao su polymer (EP3072EHM) chưa liên hợp dạng tấm (nk)
- Mã HS 40027090: EPDM HS50/ Cao su tổng hợp EPDM HS50 (TP etylen- propylen (EPDM), dạng tấm, hàng mới 100%, code EPT000150 Add (nk)
- Mã HS 40027090: EPDM HS60/ Cao su tổng hợp EPDM HS50 (TP etylen- propylen (EPDM), dạng tấm, hàng mới 100%, code EPT00160 Add (nk)
- Mã HS 40027090: EPDM HS80/ Cao su tổng hợp EPDM HS80 (TP etylen- propylen (EPDM), dạng tấm, hàng mới 100%, code EPT000380-01 Add (nk)
- Mã HS 40027090: EPDM/ EPDM- Cao su tổng hợp(ETHYLENE PROPYLENE DIENE RUBBER, 1050 Kg/ Box, Xuất xứ JAPAN) (nk)
- Mã HS 40027090: Ethylene propylene rubber KEP435 (Cao su tổng hợp KEP435) (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su 5-8mm SBR nền màu đen (SBR Black Rubber Base), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su EPDM 1-4mm, màu đen (EPDM Black), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su EPDM 1-4mm, màu xám (EPDM Grey), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su EPDM 1-4mm, màu xám ánh vàng nhạt (EPDM Beige), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su EPDM 1-4mm, màu xanh dương đậm (EPDM Dark Blue), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su EPDM 1-4mm, màu xanh dương nhạt (EPDM Light Blue), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su EPDM 1-4mm, màu xanh lá cây ánh xanh lam (EPDM Teal), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su EPDM 1-4mm, màu xanh lá cây đậm (EPDM Dirty green), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su EPDM 1-4mm, màu xanh táo (EPDM Apple Green), 25kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su tổng hợp EPDM (Ethylene- Propylene-Diene- Monomer) màu đỏ, mã 80.1040, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%, nhà sản xuất: Fairmont Industries SDN.BHD. (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su tổng hợp EPDM (Ethylene- Propylene-Diene- Monomer) màu khói, mã 87.1040, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%, nhà sản xuất: Fairmont Industries SDN.BHD. (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su tổng hợp EPDM (Ethylene- Propylene-Diene- Monomer) màu trắng, mã 95.1040, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%, nhà sản xuất: Fairmont Industries SDN.BHD. (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su tổng hợp EPDM (Ethylene- Propylene-Diene- Monomer) màu tro, mã 82.1040, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%, nhà sản xuất: Fairmont Industries SDN.BHD. (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su tổng hợp EPDM (Ethylene- Propylene-Diene- Monomer) màu vàng, mã 83.1040, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%, nhà sản xuất: Fairmont Industries SDN.BHD. (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su tổng hợp EPDM (Ethylene- Propylene-Diene- Monomer) màu xanh lá cây, mã 108.1040, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%, nhà sản xuất: Fairmont Industries SDN.BHD. (nk)
- Mã HS 40027090: Hạt cao su tổng hợp EPDM (Ethylene- Propylene-Diene- Monomer) màu xanh táo, mã 91.1040, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%, nhà sản xuất: Fairmont Industries SDN.BHD. (nk)
- Mã HS 40027090: ISE-50PK Cao su diene chưa liên hợp-etylen propylen (EPDM), dạng tấm, chưa lưu hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: KELTAN 2750/ Cao su tổng hợp KELTAN 2750 (Cao su diene chưa liên hợp etylen- propylen (EPDM)), mã Cas 25038-36-2, sử dụng trong sản xuất nệm (25kg/bao), mới 100%. (nk)
- Mã HS 40027090: LT-302/ Cao su tổng hợp LT-302, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: N-71A/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40027090: NLCDT03/ Cao su tổng hợp (IP 3745P, Sản xuất đế giày) (nk)
- Mã HS 40027090: RM-E-1484BX-1/ Cao su hỗn hợp dạng tấm EPDM chưa lưu hóa E-1484BX-1 (nk)
- Mã HS 40027090: Ron mặt bích: cao su EPDM, dày 5mm, kích thước:D900mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: S6012T/ Cao su CARBON MASTER BATCH S6012T(cao su tổng hợp, dạng tấm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40027090: SX09/ Cao su CARBON MASTER BATCH S7213P(cao su tổng hợp, dạng tấm, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40027090: Tấm cao su trắng EPDM 1200 X 3MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Tấm cao su trắng EPDM 1200 X 4.5MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 40027090: Tecnoflon VPL85540/ Cao su tổng hợp Tecnoflon VPL85540, EPDM (nk)
- Mã HS 40027090: TKG-E-552/ E-552 Nguyên liệu Caosu tổng hợp (nk)
- Mã HS 40028010: 2/ Cao su tổng hợp EPT2060M- Hỗn hợp mủ cao su tự nhiên với mủ cao su tổng hợp- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028010: 2/ Cao su tổng hợp IIR-1675- Hỗn hợp mủ cao su tự nhiên với mủ cao su tổng hợp- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028010: 2/ Cao su tổng hợp SBR1723- Hỗn hợp mủ cao su tự nhiên với mủ cao su tổng hợp- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028090: 104M/ Cao su tổng hợp (CRC-IR01-65-2) dùng để sản xuất đế giày (nk)
- Mã HS 40028090: 15/ Cao su tổng hợp (CKC-A0J01-CLR63-STB1) (nk)
- Mã HS 40028090: 15/ Cao su tổng hợp (CKC-A0J01-NCI-VG-5) (nk)
- Mã HS 40028090: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. CKC-A0J01-ASR-SX. DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40028090: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. CKC-A0J01-CLR63-STB1. DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40028090: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. CKC-A0J01-OZ-TR. DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40028090: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. CKC-A0J01-SCAHAR-STB9. DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40028090: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. CKC-A0J01-WRC-1. DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40028090: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. CKC-A0J01-WRKG-CP-TEST-1. DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40028090: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. CRC-A0J01-OZ-RESIST+++. DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-ASR-HX,- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-ASR-S-1,- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-ASR-SX- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-ASR-SX,- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-OZ-RESIST- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-SCAHAR-STB9- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-SCAHAR-STB9-1- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-WRC-1,- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CKC-A0J01-WRKG-CP-TEST-1- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- CRC-A0J01-OZ-RESIST,- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber-CKC-A0J01-SCAHAR-STB9- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AA/ Cao su tổng hợp:370B (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AA/ Cao su tổng hợp:404A (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AA/ Cao su tổng hợp:409A (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AA/ Cao su tổng hợp:730A (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AA/ Cao su tổng hợp:730B (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 03PUR (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 09PUR (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 1200 (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 13WTE (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 16PUR (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 174R (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 22PUR (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 2400 (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 36PUR (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD/ Cao su tổng hợp: 47PUR (nk)
- Mã HS 40028090: A54-AD-1/ Cao su tổng hợp: 75SBR (nk)
- Mã HS 40028090: ASAPRENE #6500/ Cao su tổng hợp #6500 (nk)
- Mã HS 40028090: CAO SU TỔNG HỢP NR/BR- B302 (CKC-A0J01-CTBRD-1-2) (nguyên liệu sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028090: CAO SU TỔNG HỢP NR/BR- B303 (CKC-A0J01-CTRS-1-2) (nguyên liệu sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028090: CAO SU TỔNG HỢP NR/BR- B408 (CKC-A0J01-CLR63-STB1) (nguyên liệu sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028090: CAO SU TỔNG HỢP NR/BR- B427 (CKC-A0J01-LHCAHAR-STB7) (nguyên liệu sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028090: CAO SU TỔNG HỢP NR/BR- B437 (CKC-A0J01-ASR-HX) (nguyên liệu sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028090: Chloroprene rubber SKYPRENE SL-360 (cao su,dạng rắn) (nk)
- Mã HS 40028090: Chloroprene rubber TPE-511 (cao su,dạng rắn) (nk)
- Mã HS 40028090: CS6/ Cao su tổng hợp dùng để sản xuất đế giày- CKC-A0J01-LHCAHAR-STB7 (nk)
- Mã HS 40028090: CS6/ Cao su tổng hợp dùng để sản xuất đế giày- CKC-A0J01-SCAHAR-STB9 (nk)
- Mã HS 40028090: CS6/ Cao su tổng hợp dùng để sản xuất đế giày- CKC-A0J01-WRC-1 (nk)
- Mã HS 40028090: CS6/ Cao su tổng hợp dùng để sản xuất giày- CKC-A0J01-SCAHAR-STB9 (nk)
- Mã HS 40028090: Hạt cao su tổng hợp TPR (chính phẩm) (quy cách đóng gói 1 bao 25kg)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028090: I.2/ Cao su tổng hợp: CRB-CKC (nk)
- Mã HS 40028090: I.2/ Cao su tổng hợp: CRB-VMT-WG-AI(04) (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CAO SU MAU/ Cao su màu F-202H (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp B347 BR polymeric material (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp B450 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp BR polymeric materia B347 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp BR polymeric material B292 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp BR polymeric material B347 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp BR polymeric material B357 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp BR polymeric material B441 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp BR/IR polymeric material B427 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp BR/IR polymeric material B457 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp BR/IR/NBR polymeric material B321 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp IR/BR polymeric materia B437 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp IR/BR polymeric material B437 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp IR/BR/EP polymeric material B359 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp NBR polymeric material B348 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp NBR polymeric material B362 (nk)
- Mã HS 40028090: KY-CSTH-TC/ Cao su tổng hợp SBR polymeric material B332 (nk)
- Mã HS 40028090: Nguyên liệu cao su tổng hợp 29-RP20 (chlorosulphonated polyethylene 99%,cas no:68037-39-8) dùng để sản xuất linh kiện cao su,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40028090: NPL002/ Cao su tổng hợp CKC-A0J01-ASR-SX (nk)
- Mã HS 40028090: NPL002/ Cao su tổng hợp CKC-A0J01-OZ-TR (nk)
- Mã HS 40029100: 20000984- Cao su Styrene-butadiene-vinylpyridine, dạng latex, hàm lượng chất khô sau sấy 40% VINYL PYRIDINE LATEX ENCORD 106- Hàng mới 100%- KQGĐ 1460/TB-KĐ4 (25.09.2019) (nk)
- Mã HS 40029100: Cao su styrene-butadiene-vinylpyridine dạng LATEX ENCORD 106 (dạng mủ cao su, sản phẩm từ dầu mỏ), hàm lượng chất rắn 46%. 80 Drums (Gross Weight 228,5 Kg/Drum, Net Weight 220Kg/Drum). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40029100: Cao su từ copolyme của Styrene acrylate, dạng latex (Acrylic Latex SB-450), mới 100%, PTPL số 377-KQ/TCHQ/PTPLMN, nguyên liệu để sx keo dán công nghiệp. (nk)
- Mã HS 40029100: Hợp chất cao su latex dạng lỏng dùng để sản xuất bao tay công nghiệp, mã: LX550L (nk)
- Mã HS 40029100: Hợp chất cao su latex dạng lỏng dùng để sản xuất bao tay công nghiệp, mã: LX560 (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQB484,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ ao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQB410, dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQB410,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQB430,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQB485,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQB720,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, sử dụng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQB720,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, sử dụng sản xuất lốp xe, mới 100%#VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQC464,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQC464,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQC464,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQH436,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQH469,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQS418,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQS477,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQS510,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQS550,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT101,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT105,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT122,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT128,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT140,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, dùng sản xuất lốp xe,mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT140,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT153,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, dùng sản xuát lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT153,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT153,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT153,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT153,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQT153,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQB410, dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQB410, dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQB430,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQB484,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQB485,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQB720,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQH469,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQS418,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQS477,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQT101,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQT105,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQT140, dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQU473, dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQU473, dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029920: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp-AQU473,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029920: 300G630/ Cao su tổng hợp 300G630 (nk)
- Mã HS 40029920: 3788T26/ Tấm cao su High-Temperature Silicone Rubber 12" x 12", 3 mm Thick (nk)
- Mã HS 40029920: Cao su dạng tấm (60-75 BLACK RUBBER), khổ 60*35cm (Dùng làm đế giày), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029920: Cao su dạng tấm (60-75 RUBBER), khổ 60*35cm (Dùng làm đế giày), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029920: Cao su dạng tấm (60-75 WHITE RUBBER), khổ 60*35cm (Dùng làm đế giày), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029920: Cao su dạng tấm (WALMART BLACK RUBBER), khổ 60*35cm (Dùng làm đế giày), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029920: Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh chưa lưu hóa Nipol DN1201L, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029920: Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh- Synthetic rubber, chưa lưu hóa, kích thước (600*300*220)mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40029920: Cao Su TPR I135AT-A88 Dạng Nguyên Sinh (nk)
- Mã HS 40029920: CSTH/ Cao su khô (Resin WHT-S) dạng miếng nhỏ chưa lưu hóa, chưa pha trộn100 bags (nk)
- Mã HS 40029920: FKM HS70/ Cao su tổng hợp FKM HS70, dạng tấm, hàng mới 100%, Code KF00171 (nk)
- Mã HS 40029920: RUBBER- Dây ron cao su- hàng mới 100%. Nhãn hiệu BOB MODULER (nk)
- Mã HS 40029920: Styrene-isoprene-styrene block copolymer- (Cao su styrene-isoprene isoprene nguyên sinh chưa lưu hóa chưa pha trộn dạng rắn)(QLD432020009667;GD700/TB-TCHQ (8/2/2017)- TK 101092650302/A12 (24/10) (nk)
- Mã HS 40029990: 001/ ENR- Cao su tổng hợp. (nk)
- Mã HS 40029990: 001/ H02-6201- Cao su tổng hợp. (nk)
- Mã HS 40029990: 001/ H02-6201S- Cao su tổng hợp. (nk)
- Mã HS 40029990: 006/ Cao su Clear Rubber (nk)
- Mã HS 40029990: 007 CAB/ Cao su lấy dấu răng Vonflex S Light (ống/50ml50g) (nk)
- Mã HS 40029990: 007 CAB/ Cao su tổng hợp (Silicon) (0.1kg/hộp) (nk)
- Mã HS 40029990: 1/ Cao su (cao su màu) (nk)
- Mã HS 40029990: 104M/ Cao su tổng hợp (CRC-IR03-65H) dùng để sản xuất đế giày (nk)
- Mã HS 40029990: 121/ Cao su nhân tạo 2504N (SYNTHETIC RUBBER VISTALON 2504N) (nk)
- Mã HS 40029990: 123000500430/ Cao su Viton- LAMINA VITON NEGRO 0.50mm (nk)
- Mã HS 40029990: 123000800430/ Cao su Viton- LAMINA VITON NEGRO 0.8mm 0.43 (nk)
- Mã HS 40029990: 15/ Cao su các loại (Cao su tổng hợp) (nk)
- Mã HS 40029990: 15/ Cao su tổng hợp (CKC-A0J01- LHCAHAR-STB7) (nk)
- Mã HS 40029990: 15/ Cao su tổng hợp (CKC-A0J01- WRC-1) (nk)
- Mã HS 40029990: 15/ Cao su tổng hợp (VMT-WG-AI) (nk)
- Mã HS 40029990: 17-PKN17/ CAO SU CuỘN (CX-1rubber Piece) (nk)
- Mã HS 40029990: 1826-2/ BIIR 2255 OFF GRADE: (Cao su tổng hợp Dùng làm bóng và ruột bóng thể thao. (nk)
- Mã HS 40029990: 1826-2/ SYNTHETIC RUBBER: (Cao su tổng hợp dạng tấm để sản xuất bóng thể thao) (nk)
- Mã HS 40029990: 1826-2/ SYNTHETIC RUBBER: (Cao su tổng hợp dạng tấm để sản xuất bóng thể thao)-Chuyển nội địa tờ khai: 103206083150/E31 ngày 17/03/2020. Dòng số 10 của tờ khai nhập. (nk)
- Mã HS 40029990: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQB484,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029990: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQC464,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN / VN (nk)
- Mã HS 40029990: 1C345/ Cao su hỗn luyện dạng tấm, không xốp- AQS477,dài 45m x rộng 84cm x độ dày 9.00mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa,dùng sản xuất lốp xe, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029990: 2029/ Đế cố định kim dẫn hướng(TJ032-48-104)(bằng cao su, dùng cho máy lắp ráp), Taiyo-seisakusho.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: 20-PKN0615/ CAO SU TẤM (RUBBER) (nk)
- Mã HS 40029990: 34/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER) dùng trong sản xuất đế giày, gót giày, đóng bao 25kg/bao x 120 bao. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40029990: 34/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER) dùng trong sản xuất đế giày, gót giày.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40029990: 400299900011/ Cao su kết dính (dạng hạt) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: 4102/ Hat nhưa TPR (thermoplastic rubber- hạt nhựa cao su tổng hợp dùng để sản xuất tay cầm dụng cụ làm vườn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: 5/ Cao su (tổng hợp) X BUTYL BB X2 (nk)
- Mã HS 40029990: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber-VMT-L-LH-RS-AHAR- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40029990: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber-VMT-L-LH-RS-AHAR,VMT-N-SNC- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40029990: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber-VMT-OZ-RS-AHAR- hàng mới (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40029990: 60170-01/ Màng cao su 60170-01 (đ kính 0.128) (nk)
- Mã HS 40029990: 60170-01/ Màng cao su 60170-01 (đk 0.128x0.442) (nk)
- Mã HS 40029990: 60177-00/ Màng cao su 60177-00 (đ kính 0.315x.0.095) (nk)
- Mã HS 40029990: 61/ Cao su các loại (Đã qua sơ chế) (R1096) (nk)
- Mã HS 40029990: 61/ Cao su các loại (Đã qua sơ chế) (R3718DE) (nk)
- Mã HS 40029990: 61/ Cao su các loại (Đã qua sơ chế) (R4045) (nk)
- Mã HS 40029990: 61/ Cao su các loại- X BUTYL BB X2 (nk)
- Mã HS 40029990: 61/ Cao su các loại-KRYNAC 4975F (nk)
- Mã HS 40029990: 61/ Cao su các loại-SYNTHETIC RUBBER SBR1502 (nk)
- Mã HS 40029990: 70043-14/ Màng cao su 70043-14 (đ kính 1.06in) (nk)
- Mã HS 40029990: A/20.2/ Cao su Butadien- SBR 303 Rubber (kết quả giám định số 1667/N3.11/TĐ ngày 15/06/2011) (nk)
- Mã HS 40029990: A/20.2/ Cao su nhân tạo- Krynac x-146 Rubber (nguyên phụ liệu sản xuất giày, chưa có kết quả giám định) (đã kiểm mặt hàng này tại TK 100635227601/ E31, ngày 17/11/2015) (nk)
- Mã HS 40029990: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại (Cao su butadien)- 1904/E260 SYNTHETIC RUBBER (đã được kiểm hóa tại TK 101757342261 ngày 11/12/2017)(CLH của TK 103341017360/E31, ngày 01/06/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40029990: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- 1904/E260 SYNTHETIC RUBBER (đã được kiểm hóa tại Tk: 101757342261 ngày 11/12/2017) (nk)
- Mã HS 40029990: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- SBR 303 Rubber (GĐ số 0005/N3.13/TĐ ngày 24/01/2013) (CLH của TK 103294724850/E31, ngày 05/05/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40029990: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- SBR 303 Rubber (kết quả giám định số 0005/N3.13/TĐ ngày 24/01/2013) (nguyên phụ liệu sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 40029990: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- SBR 303 Rubber (kết quả giám định số 0005/N3.13/TĐ ngày 24/01/2013) (NPL sản xuất giày)(CLH của TK 103243676210/E31, ngày 06/04/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40029990: A-008/ Mãnh màu- Cao su màu RB-1111 (Cao su tổng hợp) (nk)
- Mã HS 40029990: A-008/ Mãnh màu- Cao su màu RB-2124A (Cao su tổng hợp) (nk)
- Mã HS 40029990: A-008/ Mãnh màu- Cao su màu RB-5118 (Cao su tổng hợp) (nk)
- Mã HS 40029990: A029/ Mủ cao su tổng hợp (BLADDER-1611), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: A029/ Mủ cao su tổng hợp (NRB45), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: A029/ Mủ cao su tổng hợp (NRB57), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: A029/ Mủ cao su tổng hợp (NRB65), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: AR-71/ Cao su tổng hợp, kích thước (cm) dày 10 x rộng 40 x dài 60cm, dùng sx sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: A-X-035/ Chất phụ gia (SEPTON 2104; tên hóa học: Hydrogenated styrene isoorene block copolymer; CTHH: (C13H16)n; CAS No.: 68648-89-5) (nk)
- Mã HS 40029990: B/20-2 Cao su tổng hợp- 1502 Synthetic rubber (CLH của TK số 103200684640/E31 ngày 14/03/2020 mục 24) (nk)
- Mã HS 40029990: Băng cuốn bảo ôn làm bằng cao su non bản rộng 5cm, 1kg/ 1 cuộn. Dùng để cuốn ống bảo ôn. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40029990: C00032/ Cao su trong suốt J-106 (nk)
- Mã HS 40029990: C0374/ Màng cao su 70043-09 (đ kinh 1.06) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su nhân tạo (hàng mới 100%)- KBR01 RUBBER (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su non, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su silicone dùng để kiểm tra kích thước đế khuôn JM SILICONE INJECTION TYPE BASE (100G/TUÝP) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su silicone dùng dùng kiểm tra kích thước khuôn JM SILICONE INJECTION TYPE CATALYST (100G/TUÝP) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su sợi tổng hợp (Synthetic Rubber HYBRAR 5127F/ 20 KGS x 24 BAGS x 4 PALLET/ Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp (Loại H04-6001 dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp (NL SX máy giặt)- GLS 470-011 TRANSLUCENT (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp 1205 (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dẫn xuất từ dầu, ở dạng nguyên sinh Thermoplastics Elastomer (TPE) DYNAFLEX G7650-1 Natural (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng hạt DIOSHY HP-990HD-2, (THERMOPLASTIC RUBBER). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng hạt DIOSHY XP-855 (THERMOPLASTIC RUBBER). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng lỏng, dùng để đổ làm khuôn. (CAS NO: 70131-67-8; 7631-86-9) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng lỏng, dùng để đổ làm khuôn. (Hàng mới 100%)/ RTV-2 SILICONE RUBBER GS-1800 (CAS:70131-67-8,7631-86-9) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng lỏng, dùng để đổ làm khuôn./ CAS: 8049-17-0/ PTV-2 SILICONE RUBBER GS-1800 (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng tấm kích cỡ (910*3.2T). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng tấm, dẻo chưa lưu hóa- RUBBER PREPARE- F975-0300-VNN00. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng thỏi HR-1070U (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp dạng thỏi HR-702U (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: CAO SU TỔNG HỢP DÙNG LÀM ĐỆM- PHỐT, RUBBER GUM FOR GASKETS (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp E-7250A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp ESG 050DP, dạng cuộn dùng để sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 500mm*50m, hàng gồm 1 cuộn(1 cuộn 25m2). Hãng sản xuất Hanju tech Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp FNB1070(V), dạng cuộn dùng để sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 1000mm*50m, hàng gồm 4cuộn(1 cuộn 50m2). Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp FNB1070(V), dạng cuộn dùng để sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 1000mm*50m, hàng gồm 5 cuộn(1 cuộn 50m2). Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp KMB E-7350AS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp loại (10kg/1 carton, không màu)(TC-25A). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp loại (15kg/1 can/1 carton, màu trắng)(XC92-C0875). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp loại (20kg/1 carton, màu đen)(XE23-C1671). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp loại XE23-C4142 (20kg/1 carton, màu đen)(XE23-C4142). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp NIPOL DN508SCR (Acrylonitrile-Butadiene copolymer và Polyvinyl chloride (PVC)), dạng nguyên sinh, mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp PLACCEL P3403, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp POLYACRYLATE, mã HYTEMP AR-71, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp POLYMER KREX SPO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp Silicone dùng sản xuất ống thông tiểu: ELASTOSIL LR 3003/60A (dạng dẻo) (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp SOL1205 dạng rắn dùng sản xuất đế cao su (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp SRJ015DC, dạng cuộn dùng để sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 500mm*100m, hàng gồm 13 cuộn(1 cuộn 50m2). Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp SRJ015DC, dạng cuộn dùng để sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 500mm*100m, hàng gồm 13cuộn(1 cuộn 50m2). Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp SRJ015DC, dạng cuộn dùng để sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 500mm*100m, hàng gồm 28 cuộn(1 cuộn 50m2). Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp SSBR ASAPRENE 1205 (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp VHM 0.8T, dạng cuộn dùng để sản xuất linh kiện điện tử, kích thước 500mm*100m, hàng gồm 1 cuộn(1 cuộn 50m2). Hãng sản xuất Hanju tech Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp VTR-145, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp, POLYMER KREX-SPO (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp: THERMOPLASTIC ELASTOMER SIS JH-8151, dạng hạt màu trắng, dùng để sản xuất keo. (nk)
- Mã HS 40029990: Cao su tổng hợp: THERMOPLASTIC ELASTOMER SIS JH-8291, dạng hạt màu trắng, dùng để sản xuất keo. (nk)
- Mã HS 40029990: CC-CLEANRUB/ Cao su dùng vệ sinh khuôn MOLD CLEANING RUBBER/ Iteam No. T-730F (10kg/carton) (nk)
- Mã HS 40029990: CDH102/ Cao su tổng hợp dạng hạt (CJ102N) (nk)
- Mã HS 40029990: CDH3180/ Cao su tổng hợp dạng hạt (le-3180n) (nk)
- Mã HS 40029990: Chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu thực vật, thành phần chính là sản phẩm phản ứng của dầu hạt cải với sulphur cloride, dạng bột dùng làm mềm cao su: FACTICE DB. PTPL số: 369/KĐ 3-TH. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: CR114/ Chất phụ gia 9557D (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su màu nhân tạo P-RB (04) (Dạng miếng) (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su màu SBR, dạng tấm COLOR RUBBER MASTERBATCH R-307 (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR2200 (dạng miếng) (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su tổng hợp dạng tấm H04-6001 (Dùng làm đế giầy) (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su tổng hợp NRB-6537 (Dạng tấm) (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su tổng hợp NRB-6537 (mới 100%),dùng trong sản xuất và gia công giày dép,NSX:CONG TY TNHH CAO SU VA NHUA WANTAI (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su tổng hợp PERBUNAN 3965F (dạng khối) (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su tổng hợp RB-8105 (01) (Dạng miếng) (nk)
- Mã HS 40029990: CS/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER UBEPOL BR150 (Hàng mới 100%, dạng miếng), NSX: SAN TUNG INTERNATIONAL CO, dùng trong sản xuất gia công giày dép. (nk)
- Mã HS 40029990: CSCL/ Cao su màu nhân tạo (nk)
- Mã HS 40029990: CSCL/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40029990: CSHH-TPR-5600/ Cao su hỗn hợp dạng hạt TPR-5600/ THERMOPLASTIC RUBBER TPR-5600 (nk)
- Mã HS 40029990: CSHH-TPR-5600/ Cao su hỗn hợp dạng hạt TPR-5600/THERMOPLASTIC RUBBER TPR-5600 (nk)
- Mã HS 40029990: CS-JMS.CATALYST/ Cao su silicone JM (dùng kiểm tra kích thước khuôn) JM SILICONE INJECTION TYPE CATALYST (100g/pcs) không tham gia sản xuất sản phẩm (nk)
- Mã HS 40029990: CS-JMSB/ Cao su silicone JM (dùng kiểm tra kích thước đế khuôn) JM SILICONE INJECTION TYPE BASE (100g/pcs) không tham gia sản xuất sản phẩm (nk)
- Mã HS 40029990: CS-LABS.CATALYST/ Cao su silicone LAB (dùng kiểm tra kích thước khuôn) SHOFU LABO SILICONE CATALYST (40g/pcs) không tham gia sản xuất sản phẩm (nk)
- Mã HS 40029990: CS-LABSB/ Cao su silicone LAB (dùng kiểm tra kích thước đế khuôn) SHOFU LABO SILICONE BASE (1.5kg/pcs) không tham gia sản xuất sản phẩm (nk)
- Mã HS 40029990: CST/ Cao su tổng hợp (CRC-IR01-70H-1) (nk)
- Mã HS 40029990: CST/ Cao su tổng hợp/ CAS: 9003-55-8/ E260/ Tăng độ cứng cho đế giày (nk)
- Mã HS 40029990: CST01/ Tấm cao su dùng để sản xuất mũ giày, đế giày (nk)
- Mã HS 40029990: CST09/ Cao su tổng hợp/ 7ADSA00232 Clean adidas compound (rubber compound) (nk)
- Mã HS 40029990: CST09/ Cao su tổng hợp/ RUBBER (nk)
- Mã HS 40029990: CST09/ Cao su tổng hợp/ STYRENE BUTADIENE RUBBER S.O.E L609-5O (IN GRAIN) (nk)
- Mã HS 40029990: CST09/ Cao su tổng hợp/ SYNTHETIC RUBBER STYRENE BUTADIENE E260 (EMULPRENE 260)-5O (IN GRAIN) (nk)
- Mã HS 40029990: CSTH/ CAO SU TỔNG HỢP-BIIR 2502 (nk)
- Mã HS 40029990: CSTH/ CAO SU TỔNG HỢP-BR-1208 (nk)
- Mã HS 40029990: CSTH/ CAO SU TỔNG HỢP-KEP 510 (nk)
- Mã HS 40029990: CSTH/ CAO SU TỔNG HỢP-NBR-6240 (nk)
- Mã HS 40029990: DY35-1289/ Cao su Dạng lỏng không nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40029990: EPDM 40 BLACK/ Cao su tổng hợp EPDM 40 BLACK (nk)
- Mã HS 40029990: EPDM 50 BLACK/ Cao su tổng hợp EPDM 50 BLACK (nk)
- Mã HS 40029990: EPDM 80 DARK GREY/ Cao su tổng hợp EPDM 80 Dark Grey (FE-336CX-1) (nk)
- Mã HS 40029990: FUH181/ Tấm hút sóng, chất liệu silic 27%, sắt 29,2%, carbohydrate 26.4%, nhôm 15.6%, đồng 2% (nk)
- Mã HS 40029990: FUH181/ Tấm hút sóng, làm từ vật liệu từ tính, kích thước 11.3*2.48mm (nk)
- Mã HS 40029990: FUH181/ Tấm hút sóng, làm từ vật liệu từ tính, kích thước 11.30*2.48mm (nk)
- Mã HS 40029990: FUH181/ Tấm hút sóng, làm từ vật liệu từ tính, kích thước 20*20mm (nk)
- Mã HS 40029990: H02-6201-Cao su tổng hợp(EP RUBBER H02-6201, 25Kg/ Kiện) (nk)
- Mã HS 40029990: H02-6201-Cao su tổng hợp(EP RUBBER H02-6201,25Kg/ Kiện) (nk)
- Mã HS 40029990: H03-6201 Cao su tổng hợp(EP RUBBER H03-6201,25 Kg/Kiện) (nk)
- Mã HS 40029990: Hạt cao su (Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh)- SANTORENE/121-62M100/BLACK(20KG) (nk)
- Mã HS 40029990: Hạt cao su Thermoplastic Elastomer 6390N, dùng để sản xuất ron cho van nhựa PVC. (nk)
- Mã HS 40029990: Hạt cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Thermoplastics Vulcanizate- TPV/SANTOPRENE/121-62M100/BLACK (TK: 103358559400, muc: 1) (nk)
- Mã HS 40029990: Hạt cao su-Santoprene 8201-90, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Hạt nhựa TPV TREXPRENE 3755N(làm từ cao su)Thermoplastic elastomer70-80%,Polypropylene20-30%,Others 5-10%,25kgs/bag,dùng để sản xuất đồng hồ đo nước,hãng sản xuất Mitsubishi Chemical Cor)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: HC07/ Cao su tổng hợp (Loại H04-6001 dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40029990: HC07/ Cao su tổng hợp (loại IR2200 dạng khối dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40029990: HS68/ Cao su tổng hợp HSR KHS 68 dạng rắn dùng để SX SP cao su (nk)
- Mã HS 40029990: KJVM/ Dây đai bằng Polyurethane (dạng dải), dùng cho sản phẩm may mặc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: M00037/ Hạt nhựa TPV TREXPRENE 3755N(làm từ cao su),25kg/bag, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: M0265/ Hợp chất cao su (SILICONE RUBBER COMPOUNDS) (nk)
- Mã HS 40029990: MA07020007/ Rubber- Keo dạng hạt (chế phẩm từ cao su), nung chảy để quét lên bề mặt mút xốp. Hàng mới 100% (Đơn giá 0.0070 USD/ GRM) (nk)
- Mã HS 40029990: MA07020029/ Rubber- Keo dạng hạt (chế phẩm từ cao su), nung chảy để quét lên bề mặt mút xốp. Hàng mới 100% (Đơn giá: 0.0065 USD/GRM) (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0001 (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0016 (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0020 (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0020 (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0020A (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0020A (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0023 (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0023 (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0036 (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0036 (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0040 (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0041 (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0042 (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0043 (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0043 (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: MIẾNG CAO SU JX-0044 (cao su hỗn hợp dạng miếng) (CIS-POLYBUTADIENE) (dùng sản xuất đế giày)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: NACS1-42/ Cao su, thể rắn, không nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40029990: NACS2-42/ Cao su (nk)
- Mã HS 40029990: NACS2-42/ Cao su Thể rắn, không nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40029990: NACS3-42/ Cao su (nk)
- Mã HS 40029990: Nguyên liệu cao su tổng hợp SE-351V-EP (MR-A3135-AB-00), dùng để sản xuất linh kiện cao su.,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Nguyên liệu cao su tổng hợp SN-705OU-NBR (MR-A3270-AB-00), dùng để sản xuất linh kiện cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Nguyên liệu cao su tổng hợp SV-705045-FKM (MR-A2470-AB-00), dùng để sản xuất linh kiện cao su.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: NL001/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40029990: NL01/ Cao su tổng hợp (SSBR-1205) (nk)
- Mã HS 40029990: NL02/ Cao su màu (F-2004) (nk)
- Mã HS 40029990: NL02/ Cao su màu (F-202A) (nk)
- Mã HS 40029990: NL02/ Cao su màu (F-203A) (nk)
- Mã HS 40029990: NL02/ Cao su màu (R-1005H) (nk)
- Mã HS 40029990: NL02/ Cao su màu (R-1072A) (nk)
- Mã HS 40029990: NL02/ Cao su màu (R-1081) (nk)
- Mã HS 40029990: NL02/ Cao su màu (R-1091) (nk)
- Mã HS 40029990: NL02/ Cao su màu (R-307-1) (nk)
- Mã HS 40029990: NL04/ Cao su tổng hợp (BR-1205) (nk)
- Mã HS 40029990: NL04/ Cao su tổng hợp (Miếng cao su CH-0007 JC-16) (nk)
- Mã HS 40029990: NL04/ Cao su tổng hợp (PR-040) (nk)
- Mã HS 40029990: NL04/ Cao su tổng hợp (RUBBER X-BUTYL BBX2) (nk)
- Mã HS 40029990: NL040/ Hạt cao su Santoprene 8201-90 để làm tay kìm.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40029990: NL2/ Cao su nhiệt dẻoThermal Plastic Rubber-TPR nguyên sinh, dạng hạt, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: NL2/ Hạt nhựa cao su TPR dạng nguyên sinh dùng sản xuất đế giầy mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: NL33/ Hạt nhựa TPE dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL451/ Cao su silicon,HIGH TEMP SILICON GEL 50 (BK),1490-00033 (nk)
- Mã HS 40029990: NL451/ Cao su silicon,KCC SH0140U,1490-00058 (nk)
- Mã HS 40029990: NL57 Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh 441B-65 (Mục 3, TK: 102593744740/E31 Ngày 19/04/2019) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh 441U70-8401A (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh 441U75-8401A (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh GB602T (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh GB802T BLACK (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh GW702T-9105 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh HW8500-65A-8577A (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh HW8500-95A-8577A (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh MB751-8352A (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NL57/ Cao su dẻo tổng hợp dẫn xuất từ dầu dạng nguyên sinh TPE GB632T (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40029990: NLCDL01/ Cao su tổng hợp (BR 4610, Sản xuất đế giày) (nk)
- Mã HS 40029990: NLCDL01/ Cao su tổng hợp (BR4610, 4155LT, Sản xuất đế giày) (nk)
- Mã HS 40029990: NLCDL01/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER SKI-3S, Sản xuất đế giày) (nk)
- Mã HS 40029990: NLNHUA03/ Hạt cao su TPV-GE55V, mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: NLNHUA03/ Hạt cao su TPV-GE60VB, mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: NPL008/ Cao su nhân tạo- JSR2244 SYNTHETIC RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103269108940/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40029990: NPL008/ Cao su nhân tạo- VN-8012 SYNTHETIC RUBBER (mục 36 của tờ khai nhập khẩu số: 103257817830/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40029990: NPL024/ Chloroprene Copolymer HP-250HS-1(có chứa Acetone và MEK) (nk)
- Mã HS 40029990: NPL025/ Chloroprene Copolymer HP-252HS(có chứa MEK) (nk)
- Mã HS 40029990: NPL031/ Chloroprene Copolymer HP-618HS(có chứa MEK) (nk)
- Mã HS 40029990: NPL034/ Chloroprene Copolymer HP-929HS-1(có chứa Acetone) (nk)
- Mã HS 40029990: NPL036/ Chloroprene Copolymer HP-981HS(có chứa MEK) (nk)
- Mã HS 40029990: NPL097/ Natural Rubber HP-160S-3H (nk)
- Mã HS 40029990: NPL10/ Cao su tổng hợp (Synthetic Rubber) (nk)
- Mã HS 40029990: NPL100/ Natural Rubber STR5L (nk)
- Mã HS 40029990: NX06/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER PBR 1220 PRIME GRADE, dạng tấm (nk)
- Mã HS 40029990: NX-25-1/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER SBR 1502, dạng bánh (nk)
- Mã HS 40029990: Phụ gia dầu nhờn 9650093 (Cycloalkane- CAS no.: 110-82-7). Phụ gia tăng chỉ số độ nhớt. Số KBHC: 2020-0030232 (nk)
- Mã HS 40029990: PKD/ Đệm gót giày CV-465-A (bằng cao su, cỡ 1.5-11.5) dùng để lót đế giày, mới 100%, NSX: Zhanxi (nk)
- Mã HS 40029990: R020101ATFXXV26U3179-V1/ Cao su hỗn hợp dạng hạt TPR/ THERMOPLASTIC RUBBER (TPR) (nk)
- Mã HS 40029990: R04200001/ Cao su N703M-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81000053/ Cao su N709R-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R8100027/ Cao su N733LT (nk)
- Mã HS 40029990: R81010014/ Cao su AH70C (nk)
- Mã HS 40029990: R81010016/ Cao su AS-60B (nk)
- Mã HS 40029990: R81010128/ Cao su N792T (nk)
- Mã HS 40029990: R81010178/ Cao su N733 (nk)
- Mã HS 40029990: R81010240/ Cao su N733A (nk)
- Mã HS 40029990: R81010392/ Cao su N709T-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010409/ Cao su N709B-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010436/ Cao su N609R-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010437/ Cao su N760B-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010446/ Cao su N700-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010449/ Cao su N701B-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010456/ Cao su AS60R-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010471/ Cao su N783-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010476/ Cao su AS65Y-DF (nk)
- Mã HS 40029990: R81010537/ Cao su N132-853 (nk)
- Mã HS 40029990: R81010540/ Cao su N132-859 (nk)
- Mã HS 40029990: R81060052/ Cao su F46-234 (nk)
- Mã HS 40029990: R81070037/ Cao su A57-47T (nk)
- Mã HS 40029990: R81130030/ Cao su F704(DCC37043) (nk)
- Mã HS 40029990: R81130032/ Cao su F704R(DCC37044R) (nk)
- Mã HS 40029990: R81130040/ Cao su PA70Y (nk)
- Mã HS 40029990: R81130236/ Cao su A78-452 (nk)
- Mã HS 40029990: RN0010/ Cao su silicon X-34-2061-28LL-A (nk)
- Mã HS 40029990: RN0010/ Cao su silicon X-34-2061-28LL-B (nk)
- Mã HS 40029990: RN0010/ Cao su silicon X-34-2857-2A (nk)
- Mã HS 40029990: RN0010/ Cao su silicon X-34-2857-2B (nk)
- Mã HS 40029990: RN0010/ Cao su silicon X-34-3051-A (nk)
- Mã HS 40029990: RN0010/ Cao su silicon X-34-3051-B (nk)
- Mã HS 40029990: RO002005/ Cao su KE-961-U (nk)
- Mã HS 40029990: RO002052/ Cao su A51-76(UD) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002053/ Cao su A51-77(UE) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002093/ Cao su A96-17 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002134/ Cao su E26-103 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002155/ Cao su N170-192 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002157/ Cao su NCE4990(E26-176) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002160/ Cao su N148-271 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002170/ Cao su J2-65 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002179/ Cao su A90-289 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002188/ Cao su N221-90 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002190/ Cao su N221-50 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002192/ Cao su N107-298 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002198/ Cao su N154-943(CNE0342B3) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002213/ Cao su N161-800 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002220/ Cao su KGE49-468 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002221/ Cao su N161-805 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002233/ Cao su F72-228 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002237/ Cao su N213-50 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002249/ Cao su N78-54 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002261/ Cao su J18-781 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002266/ Cao su J22-295 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002269/ Cao su A27-846 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002270/ Cao su A78-328 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002272/ Cao su E46-269 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002275/ Cao su A78-356 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002282/ Cao su N227-896 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002289/ Cao su N132-640 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002299/ Cao su KE-7723-U (nk)
- Mã HS 40029990: RO002303/ Cao su KE-971-U (nk)
- Mã HS 40029990: RO002304/ Cao su KGE49-413(E49-413) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002308/ Cao su A78-363 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002315/ Cao su KGE35-6 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002323/ Cao su N97-23 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002330/ Cao su J10-62 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002345/ Cao su N14-137 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002347/ Cao su C-4 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002375/ Cao su KGE6-307 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002385/ Cao su EPDM-70MB (nk)
- Mã HS 40029990: RO002390/ Cao su A90-675(AT-0038-1) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002392/ Cao su KGE44-304(E44-304) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002400/ Cao su A104-609(KGA104-609) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002405/ Cao su A120-168(AT-0098-2) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002417/ Cao su N166-111(NCN-4251B) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002420/ Cao su N147-399 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002422/ Cao su F86-214 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002425/ Cao su N134-140 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002428/ Cao su N198-159 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002429/ Cao su N110-595 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002430/ Cao su N110-594 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002439/ Cao su N166-117 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002440/ Cao su N258-38 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002443/ Cao su N227-900 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002450/ Cao su N78-75 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002458/ Cao su N75-106 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002465/ Cao su A51-545 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002469/ Cao su N37-324(NCN-4277) (nk)
- Mã HS 40029990: RO002471/ Cao su KGA104-756 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002478/ Cao su A88-140 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002482/ Cao su N9-234 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002493/ Cao su N251-19 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002494/ Cao su N132-840 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002521/ Cao su A12-506 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002529/ Cao su A24-660 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002531/ Cao su N170-390 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002532/ Cao su N170-417 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002533/ Cao su N170-381 (nk)
- Mã HS 40029990: RO002534/ Cao su N170-380 (nk)
- Mã HS 40029990: S1/ Cao su tổng hợp (dạng rắn) dùng sản xuất ống thông tiểu-silicone rubber dr-ss-70 (nk)
- Mã HS 40029990: S1/ Cao su tổng hợp (dạng rắn) dùng sản xuất ống thông tiểu-silicone rubber hcru-4125-code: 040010006000 (nk)
- Mã HS 40029990: S1/ Cao su tổng hợp (dạng rắn) dùng sản xuất ống thông tiểu-silicone rubber SH-2660U-code: 040010008000 (nk)
- Mã HS 40029990: S1N/ Cao su tổng hợp (dạng dẻo) dùng sản xuất ống thông tiểu-silicone LR 60 (A&B) el lr 3003/60a-code: 040020000000 (nk)
- Mã HS 40029990: S1N/ Cao su tổng hợp (dạng dẻo) dùng sản xuất ống thông tiểu-silicone LR 60 (A&B) el lr 3003/60b-code: 040020001000 (nk)
- Mã HS 40029990: Silicon tổng hợp NT-522-U,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Silicone tổng hợp KE-3611-U, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SIRU/ Cao su silicon (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp CT-4117, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp E-7250A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp KMB E-7350AS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp loại TC-25A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp loại XC92-C0875, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp loại XE23-C1671, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp loại XE23-C4142, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp PLACCEL 220N, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp PLACCEL P3403, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp SEPX-910-U (nk)
- Mã HS 40029990: SVN10/ Cao su tổng hợp SILMIX GR70901-IN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: Tấm cao su tĩnh điện (Rubber carpet), sx 2020, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: TY171-70/ Cao su, thể rắn, không nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40029990: TYL-642030AB/ Cao su lỏng, không nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40029990: VTR-145/ Cao su tổng hợp VTR-145, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40029990: X99800620/ Cao su AS65T-DF (nk)
- Mã HS 40029990: X99800622/ Cao su N790-DF (nk)
- Mã HS 40029990: X99800631/ Cao su AS-65H-DF (nk)
- Mã HS 40029990: ZY-2750/ Cao su thể rắn, không nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40029990: ZY-2770/ Cao su thể rắn, không nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40030000: 1E200/ Cao su tái sinh dạng tấm RECLAIMED RUBBER (RECLAIMED BUTYL RUBBER),không nhãn hiệu, dùng sản xuất lốp xe cao su. mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: 3/ Cao su tái sinh dạng tấm- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 10mm x 1000mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 1mm x 1000mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 20mm x 1000mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 2mm x 1000mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 3mm x 1000mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 3mm x 1200mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 4mm x 1000mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 5mm x 1000mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 5mm x 1200mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 6mm x 1200mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su lưu hóa dạng Tấm (Rubber sheet) kt: 8mm x 1000mm x 10m,Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh (dạng nguyên sinh) dùng để sản xuất- BUTYL RECLAIMED RUBBER (theo gd so: 3427/PTPLHCM-NV ngay 05-12-2012) (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh dạng bành (Butyl Reclaimed Rubber). Nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh dạng bành (Reclaimed Rubber burec 500). Nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh dạng bành (Reclaimed Rubber Tyrec M1). Nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh dạng tấm (BUTYL RECLAIMED RUBBER), hiệu: NANTONG HUILI, dùng sản xuất lốp xe cao su. mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh dạng tấm (Reclaimed Rubber Superfine Grade BRI-504).Nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm,Mới 100% TIRE RECLAIMED RUBBER 10MPA (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm.Mới 100% TIRE RECLAIMED RUBBER 7MPA (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh ở dạng tấm. Dùng để sản xuất lốp xe. Kích thước không đồng nhất L(483-559)xW(305-356)xH(15-20/165-229)mm. Nhãn hiệu: GRP NRF75A, hãng sản xuất: GRP limited. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: CAO SU TÁI SINH TIRE RECLAIM RUBBER GRADE 7MPA. 1 KIỆN 20KG.HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40030000: CAO SU TÁI SINH TIRE RECLAIMED RUBBER GRADE 12MPA. 1 KIỆN 20KG.HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh, dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng, dùng để sản xuất- FINE RECLAIMED RUBBER (gd: 2251/N3.12/TĐ, ngay: 22/08/12) (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh, dạng tấm TYREC M-1 (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tái sinh, dạng tấm, dùng để sản xuất lốp xe cao su, mới 100%-butyl reclaim rubber (tương tự với kết quả giám định số: 1635/TB-KĐ3 ngày 25/09/2019) (nk)
- Mã HS 40030000: Cao su tổng hợp RNR-1E (hàng mẫu không thanh toán) (nk)
- Mã HS 40030000: CSTS/ Cao su tái sinh/ NIKE GRIN RUBBER (500.00KG500.00KGM) (nk)
- Mã HS 40030000: EA1906/ CAO SU TONG HOP-RECLAIMED RUBBER RNR-1(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40030000: K130/ Cao su tái sinh. TIRE RECLAIMED RUBBER (TRSP) (nk)
- Mã HS 40030000: N0701/ Cao su tái sinh- N0701 Tire reclaimed Rubber-NLSX LỐP XE CAO SU (nk)
- Mã HS 40030000: NL09/ Cao Su Nguyên Sinh Tấm (MIXER RUBBER G1) (nk)
- Mã HS 40030000: NL09/ Cao Su Nguyên Sinh Tấm (Mixer Rubber jaguara gi) (nk)
- Mã HS 40030000: NL44/ Cao su tái sinh (màu trắng) (nk)
- Mã HS 40030000: RP/ Bột cao su tái sinh,dạng bột,xoay nhuyễn,nhiều màu trộn lẫn, nguyên liệu sản xuất miếng lót giày, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40030000: T029/ Hạt cao su tái sinh (RUBBER RECYCLE- WHITE) (nk)
- Mã HS 40030000: Tấm mài khuôn kính chất liệu cao su lưu hóa(dày 2.5mm) dùng cho máy mài khuôn kính,mới 100%. (nk)
- Mã HS 40040000: Các chi tiết đế cao su hủy, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Cao su mềm phế liệu (nk)
- Mã HS 40040000: Cao su phế (gồm su sống và su chết) dạng khối thu được trong quá trình sản xuất lốp xe của DNCX (nk)
- Mã HS 40040000: Cao su phế liệu (Cao su phế liệu được loại ra từ quá trình sản xuất không chứa chất thải nguy hại ảnh hưởng tới môi trường và phù hợp với Thông tư số 01/2013/TT-BTNMT ngày 28/01/2013) (nk)
- Mã HS 40040000: Cao su phế liệu (Phế liệu và mảnh vụn từ cao su, loại thải trong quá trình sản xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (nk)
- Mã HS 40040000: Cao su thải, hảng rởi không đóng kiện không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Đế cao su hủy, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Đế cao su thải các loại (Rubber defective components) (nk)
- Mã HS 40040000: Đế hủy và cuống DMP, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Găng tay, bao tay ngón cao su phế liệu (Phế liệu dạng vụn mảnh loại thải trong quá trình sản xuất, tỉ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) (nk)
- Mã HS 40040000: IP trắng thải (rẻo thải từ chi tiết đế giày bằng cao su), hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: IP trắng thải (rẻo thải từ chi tiết giày bằng cao su), hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: IP trắng thải(rẻo thải từ chi tiết giày bằng cao su), hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Lốp phế liệu (Lốp được loại ra từ quá trình sản xuất không chứa chất thải nguy hại ảnh hưởng tới môi trường và phù hợp với Thông tư số 01/2013/TT-BTNMT ngày 28/01/2013) (nk)
- Mã HS 40040000: Lốp TBR phế thu được từ quá trình sản xuất lốp xe của DNXC (lốp toàn thép phế đã được cắt vụn)/ VN (nk)
- Mã HS 40040000: Mút dán vải, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Mút dán vải, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại. (nk)
- Mã HS 40040000: Mút dán vải, là một chi tiết lót đế giày, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Mút dán vải, là một chi tiết lót đế giày, không dính chất thải nguy hại,Hàng đã được kiểm hóa theo tờ khai số:103329476940 ngày 25/05/2020. (nk)
- Mã HS 40040000: Mút xốp dán vải (phế liệu cao su được loại ra từ QTSX giầy) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu cao su (thu được trong quá trình hoạt động sản xuấtcủa Cty), tỷ lệ tạp chất lẫn không quá 5% (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu cao su (thu từ găng tay) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu cao su dạng vụn loại 1,(phế liệu thu được từ quá trình sản xuất, nằm trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất không phải là cao su còn lẫn trong mỗi lô hàng không quá 5%khối lượng) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu cao su dạng vụn loại 2,(phế liệu thu được từ quá trình sản xuất, nằm trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất không phải là cao su còn lẫn trong mỗi lô hàng không quá 5%khối lượng) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu cao su loại 1 (Phế liệu loại thải trong quá trình sản xuât của doanh nghiệp chế xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5% khối lượng) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu cao su loại 2 (Phế liệu loại thải trong quá trình sản xuât của doanh nghiệp chế xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5% khối lượng) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu cao su thu hồi từ quá trình sản xuất (tỷ lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu cao su tự nhiên (mã: NPL02) (phế liệu dạng mẩu mảnh được loại ra từ quá trình sản xuất) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu Gang tay cao su thu hồi từ quá trình sản xuất (tỷ lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (đóng trong 2 kiện, trong đó kiện 1 đóng 70kg/kiện, kiện 2 đóng 31.4kg/kiện) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu Gang tay cao su thu hồi từ quá trình sản xuất (tỷ lệ tạp chất khác còn lẫn không quá 5% khối lượng) (đóng trong 3 kiện, trong đó kiện 1- kiện 2 đóng 70kg/kiện, kiện 3 đóng 11.8kg/kiện) (nk)
- Mã HS 40040000: phế liệu từ cao su (bao tay cao su phế liệu) được loại ra từ quá trình sản xuất mỹ phẩm,không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (nk)
- Mã HS 40040000: phế liệu từ cao su (bao tay cao su phế liệu)được loại ra từ quá trình sản xuất mỹ phẩm,không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (nk)
- Mã HS 40040000: phế liệu từ cao su (mút xốp phế liệu)được loại ra từ quá trình sản xuất máy may, kho npl,không dính chất thải nguy hại (hàng rời) (nk)
- Mã HS 40040000: phế liệu từ cao su (mút xốp phế liệu)được loại ra từ quá trình sản xuất mỹ phẩm,không dính chất thải nguy hại (hàng rời không đóng kiện) (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu và mảnh vụn từ cao su mềm (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu và mảnh vụn từ cao su thu được trong quá trình sản xuất lốp xe của DNCX (vỏ xe phế đã được cắt vụn)./ VN (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu và mảnh vụn từ cao su thu được trong qúa trình sản xuất lốp xe của DNCX (vỏ xe phế đã được cắt vụn)./ VN (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu và mảnh vụn từ cao su toàn thép thu được trong qúa trình sản xuất lốp xe của DNCX (Lốp toàn thép phế đã được cắt vụn)./ VN (nk)
- Mã HS 40040000: Phế liệu và vụn cao su (đã cắt vụn) thu hồi từ quá trình sản xuất, nằm trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng (nk)
- Mã HS 40040000: Rẻo cao su (phế liệu cao su được loại ra từ QTSX giầy) (nk)
- Mã HS 40040000: Rẻo cao su, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Rẻo cao su, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại. (nk)
- Mã HS 40040000: Rẻo mút dán vải, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Rẻo mút dán vải, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại. (nk)
- Mã HS 40040000: Rẻo vải thải, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại. (nk)
- Mã HS 40040000: Rìa, Rẻo cao su các loại (rubber flashing) (Phế liệu) (nk)
- Mã HS 40040000: Xốp chưa dán- mút sâu (Unlaminated polyurethane foam) (Rẻo mousse xốp) (nk)
- Mã HS 40040000: Xốp chưa dán(mút sâu) (phế liệu cao su được loại ra từ QTSX giày) (nk)
- Mã HS 40040000: Xốp chưa dán, mút sâu, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại (nk)
- Mã HS 40040000: Xốp chưa dán, mút sâu, hàng rời không đóng kiện, không dính chất thải nguy hại. (nk)
- Mã HS 40051010: Nguyên liệu sản xuất: chất độn trong sản xuất cao su (fiber reinforced rubber compounds-10mm). (nk)
- Mã HS 40051010: Nguyên liệu sản xuất: chất độn trong sản xuất cao su (FRC-10). (nk)
- Mã HS 40051010: SH-6/ Cao su với muội carbon SH-6 (nk)
- Mã HS 40051090: 1/ NHỰA TPR 12-02 (nk)
- Mã HS 40051090: 2002008/ Cao su tổng hợp (cao su styren-butadien(SBR)-loại khác-dạng nguyên sinh,có nhiều công dụng- SYNTHETIC RUBBER SBR 1712 (GĐ:1344/TB-KĐ4 ngày 19/11/2018) npl sx vỏ xe (nk)
- Mã HS 40051090: 204000001A/ Tấm bảo vệ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: 8A/ Cao su dạng tấm các loại (kết quả PTPL số: 790/TB-PTPL KĐ3 ngày 29/5/2017) (nk)
- Mã HS 40051090: AHCH00/ Cao su tấm (cao su lưu hóa, không xốp, dùng làm đế giày) (nk)
- Mã HS 40051090: C002 Cao su hỗn hợp ở dạng nguyên sinh với muội carbon (dạng hạt), sbr TPA nguyên liệu sản xuất má phanh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Acrylonitril-butadien rubber (NBR) with carbon black ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: PN15S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Butyl HV-2 CMB (S7090$034); Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Butyl HV-2 CMB (S7090$037); Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Butyl TR-3 CMB (S7080#F56); Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Butyl, kích thước: 500x100mm, dùng trong sản xuất sản phẩm cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su clobucladien rubber (CR) with carbon black ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: PM01S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su compouded with carbon black ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: PN120S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Etylen- propylen rubber (EPDM) ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: FE23S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Etylen- propylen rubber (EPDM) ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: FE25S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Etylen- propylen rubber (EPDM) ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: FE30S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Etylen- propylen rubber (EPDM) ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: FE31S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Etylen- propylen rubber (EPDM) ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: FE33S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Etylen- propylen rubber (EPDM) ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: PE79S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Etylen- propylen rubber (EPDM)ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: FE26S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (dạng hạt, màu đen):TPV-45VSH-45AB BLACK H55 (thành phần: POLYPROPYLENE 10-15%,CAS: 9003-07-0,Dầu,Carbon). dùng để sản xuất lõi cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, 03A70004, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, CR00160(YS), dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, CR00270, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, CR01350, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, CR07070, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, CS90360, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, EP00565X, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, EP01170, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, EP01640, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, EP02971PWRC ACC, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, EP05171F, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, EP06570P, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, HN00180P, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, HN02775AP, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, HN05370AP, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF00190 Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF00279A Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF01055ALT Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF09875GLT Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF12165A Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF40162 Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF49670 Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NB00490HLT, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NB00492, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NB01260T, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NB19970, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NR01165A, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, RBB-2881-50, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, V9702 Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp 215AV (A-55L) (dạng tấm KT: 46x34x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa,) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp AX087A (dạng khối KT: 43x33x7cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa,) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp C-425X-1(DVCRA501) (Dạng tấm, KT: 55x40x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hoá) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa cán trộn với Cacbon, dạng tấm (8006ND), C28H52N2O4,(PTPL số 328/TB-KĐHQ ngày 15/10/2019) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ETA61A (PCA-005M) dạng tấm kt: 30 x 50 cm, hàng mới100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ETE41A (PCS-027M) dạng tấm kt 30 x 50 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ETH51A (PCE-052M), dạng tấm 30 x50cm hàng mới100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ETH52A (PCE-279M), dạng tấm kt 30 x 50 cm hàng mới100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ETH61A (PCE-053M) dạng tấm kt: 30 x 50 cm, hàng mới100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-PTF71A (C-352X-4) dạng tấm kt 30 x 50 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ZTB50C (PT-5224-EX),dạng tấm kt: 30 x50 cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ZTB60B (PT-5225-EX),dạng tấm kt 30 x 50 cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ZTE71B (RT-5768-EX) dạng tấm kt 30 x 50 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa đã được trộn với muội cacbon-ZTG60B (NT-0331-EX) dạng tấm kt 30 x 50 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa E6500 (Rubber compound), dạng tấm, kích thước: 60 x 40 x 0.6 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa E7200 (Rubber compound), dạng tấm, kích thước: 60 x 40 x 0.6 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa EP7020, (hàng FOC, không thanh toán) dạng tấm, kích thước: 70 x 50 x 0.8 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa EP72, (hàng FOC, không thanh toán) dạng tấm, kích thước: 70 x 50 x 0.8 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa EPDM 512E, (hàng FOC, không thanh toán), dạng tấm, kích thước: 60 x 40 x 0.6 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp CM-5790E (dạng tấm KT: 50x30x0.7cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa,) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp Compound Rubber (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp Compound Rubber (MụC 1)2546GĐ/TB-PTPLHCM NGAY 17/10/2014(đã kiểm hàng TK: 102966552731) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp CR với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, grade: CR00160, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Chang Horing Rubber. Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm (là cao su hỗn hợp với muội carbon, dạng nguyên sinh) NB09571TK, ptpl số 534 ngày 29/5/13, kích thước: 51x36 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm AC00280A (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 54x36 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm AC00360 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 48x33 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm AC00371 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 55x36 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm AC01960-3 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 55x36 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm AC05370AK (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 55x37 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm CR01350 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 59x40 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm CR03770 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 54x35 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm CR06860Q (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 54x35 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm EP00140P (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 59x40 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm EP00150 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 54x40 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm EP00179, kích thước: 57x36 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm EP02870P (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 53x36 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm EP08160P (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 52x30 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm KF00560 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 51x34 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm KF06570H (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 51x34 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm NB00662Q (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 54x37 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm NB05470HQ (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 54x35 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm NB08169 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 48x37 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm NP01150 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 59x41 cm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm NR00180 (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 54x35 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm NR00470Q (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 55x36 cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm NR00950Q (là cao su hỗn hợp với muội carbon), kích thước: 59x40cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dạng tấm, chưa lưu hóa, đã được trộn với muội cacbon CNO-2138A1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dùng để sản xuất lốp xe 9910H (DMRB000043) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dùng để sản xuất lốp xe V130 (DMRB000002) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp dùng để sản xuất lốp xe V540 (DMRB000003) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp E-1107SHX-1(DVEP703) (Dạng tấm, KT: 55x40x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hoá) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp E-1134SHX-1(DVEPA709) (Dạng tấm, KT: 55x40x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hoá) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp E-1155X-1(DVEPA604) (Dạng tấm, KT: 55x40x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hoá) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp E709KET (dạng tấm KT: 50x36x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa,) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp E-887SHX-1(DVEPA701) (Dạng tấm, KT: 55x40x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hoá) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp EPDM với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, bánh 20kgs. Grade: CHR-EPDM-5001. Hàng mới 100%.Hàng FOC không thanh toán (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp EPDM với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, bánh 20kgs. Grade: CHR-EPDM-6001. Hàng mới 100%.Hàng FOC không thanh toán (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp EPDM với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, bánh 20kgs. Grade: CHR-EPDM-7001. Hàng mới 100%.Hàng FOC không thanh toán (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp EPDM với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, grade: EP00755, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Chang Horing Rubber Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp EPDM với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, grade: EP01865, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Chang Horing Rubber. Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp EPDM với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, grade: EP91240P, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Chang Horing Rubber Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp FKM đã trộn với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm,bánh 25kg, mã KF00171: FKM Rubber Compound Grade: KF00190 Acc, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp KCMB gồm cao su styrene butadiene với cacbon blk dạng tấm dài 645mm, rộng 380mm, dầy 7mm dùng để sản xuất đế giày, giám định số 390/TB-KĐ3 (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp N-829X-1(DVNBA503) (Dạng tấm, KT: 55x40x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hoá) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp NBR với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm,CHR-NBR- 5001. Bánh 20kg. Hàng mới 100%,Hàng FOC không thanh toán (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp NBR với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm,CHR-NBR- 6001. Bánh 20kg. Hàng mới 100%,Hàng FOC không thanh toán (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp NBR với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm,CHR-NBR- 7001. Bánh 20kg. Hàng mới 100%,Hàng FOC không thanh toán (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp NCR-160 (dạng tấm, KT: 56x32x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa.) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp NR45 (là hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, dạng tấm (L70 x W42 x H5CM), dùng trong sản xuất các sản phẩm cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp NS1371 M/B (dạng tấm KT: 50x36x1cm, hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa,) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp RBB-6640-40 (dạng khối, KT: 35x35x20cm hỗn hợp với silic (cao su silicon), chưa lưu hóa.) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp SH841U (hỗn hợp với silic (cao su silicon), chưa lưu hóa, dạng khối, KT: 30x40x15cm) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp SH861U (hỗn hợp với silic (cao su silicon), chưa lưu hóa, KT: 30x40x15cm) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với bột SILICA chưa lưu hóa dạng tấm, grade: CR90560, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Chang Horing Rubber. Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với carbon black, chưa lưu hóa dạng tấm- RUBBER BATCH MA15ST(869/TB-KD3 09/11/2016)137-30-4(Không thuộc PLV NĐ 113/2017) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với carbon black, chưa lưu hóa dạng tấm- RUBBER BATCH MV03(869/TB-KD3 09/11/2016)80-43-3(Không thuộc PLV NĐ 113/2017) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với carbon black, chưa lưu hóa dạng tấm- RUBBER BATCH MV07(869/TB-KD3 09/11/2016)1333-86-4,80-43-3(Không thuộc PLV NĐ 113/2017) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với carbon đen, (NCE-4427 (YE143)), (8007ND), C28H52N2O4,(PTPL số 328/TB-KĐHQ ngày 15/10/2019) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, bánh kg, mã CR90473: Rubber Compound: CR90473 (6P), mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, mã NBR 70, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Sentec IND. Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon Compound Rubber (đã kiểm hàng TK: 102769177563) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội Carbon- Synthetic rubber compound EPDM GVE4008K. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội Carbon- Synthetic rubber compound EPDM GVE4026K. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội Carbon- Synthetic rubber compound EPDM GVE5017K. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa dạng tấm, có nhiều công dụng- RUBBER BATCH MA18(97-39-2)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon, sử dụng làm nguyên liệu sản suất các sản phẩm cao su trên ô tô, mã hàng: VE33705, dạng tấm, kích thước: 490x350 mm, dày 8 mm, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon, sử dụng làm nguyên liệu sản suất các sản phẩm cao su trên ô tô, mã hàng: VE5150, dạng tấm, kích thước: 490x350 mm, dày 8 mm, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon, sử dụng làm nguyên liệu sản suất các sản phẩm cao su trên ô tô, mã hàng: VE6150, dạng tấm, kích thước: 490x350 mm, dày 8 mm, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon, sử dụng làm nguyên liệu sản suất các sản phẩm cao su trên ô tô, mã hàng:VF20279, dạng tấm, kích thước: 4T*900*530 mm, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon, sử dụng làm nguyên liệu sản suất các sản phẩm cao su trên ô tô, mã hàng:VF20378, dạng tấm, kích thước: 490x350 mm, dày 8 mm, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp với muội carbon, sử dụng làm nguyên liệu sản suất các sản phẩm cao su trên ô tô, mã hàng:VF20378, dạng tấm, kích thước: 4T*900*530 mm, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, mã: 9TZ-065M (NLH-45), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, mã: PCC- 032B, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, mã: RT-5209 (2B-45), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly hỗn hợp với muội carbon và chất độn vô cơ, dạng nguyên sinh ở dạng tấm-Rubber compound EPDM-E6500,hàng mới 100%- Giấy GĐ Số 909/TB-KĐ3. Nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- EPDM CMB- E7150A. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- EPDM CMB- E8050M. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- EPDM CMB- JE3401 (E4150A).Hàng kiểm hoá tại TK: 102798924062 (06/08/2019) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- EPDM CMB- JE3404 (E3913P). Hàng kiểm hoá TK: 102752702731 (12.07.2019) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- EPDM CMB- JE3501. Hàng kiểm hoá TK: 102798924062 (06/08/2019). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- EPDM CMB- JE3601 (E6150A).Hàng kiểm hoá tại TK: 102798924062 (06/08/2019) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- EPDM CMB- JE3801. Hàng kiểm hoá TK: 102798924062 (06/08/2019). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- NBR CMB- JA3401.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- NBR CMB- JA3402.TBGD số 8775/TB-TCHQ 14/09/2016. Hàng kiểm hoá TK: 102752702731 (12.07.2019) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Poly(ethylene:propylene:diene) hỗn hợp với muội cacbon và dầu khoáng, nguyên sinh dạng khối- NBR CMB- JA3704.TBGD số 8775/TB-TCHQ 14/09/2016 (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Silicone Rubber ở dạng rắn đóng gói bằng túi nilon, chưa lưu hóa Model: FI61S, dùng trong chế tạo linh kiện xe gắn máy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: OR3000PC-B/K, hàng mới 100%, kết quả giám định 894/TB-KD93 ngày 20/05/2019 (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: S700B-D/B, hàng mới 100%, kết quả giám định 894/TB-KD93 ngày 20/05/2019 (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: S700B-Gray, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: S700B-GRAY, hàng mới 100%, kết quả giám định 894/TB-KD93 ngày 20/05/2019 (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: S700B-RD0124, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: S700B-RD0124, hàng mới 100%, kết quả giám định 894/TB-KD93 ngày 20/05/2019 (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: TPV-45VSH-45A-GRAY3, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: TPV-45VSH-45A-N/P, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: TPV-45VSH-45A-N/P, hàng mới 100%, kết quả giám định 894/TB-KD93 ngày 20/05/2019 (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: TPV-45VSH-65A-B/K, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: TPV-45VSH-65A-B/K, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: TPV-45VSH-65A-GRAY3, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: TPV-45VSH-65A-GRAY3, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su Styren-butadien: TPV-45VSH-65A-Neutral gray, dạng hạt, kết quả giám định 894/TB-KĐ3 ngày 20/05/2019, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm ACB-138V(VS82-1D), Hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm B2 Masterbatch dùng để sản xuất ống bảo ôn, CAS thành phần 9003-18-3; 21645-51-2; 9002-86-2;1333-86-4; 1309-64-4; 85535-85-9, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm B-202 (PP852), Hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm B-234T, chưa lưu hóa,(Hỗn hợp với muội carbon) mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm B-323T, chưa lưu hóa,(Hỗn hợp với muội carbon) mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm CMB: CR80, kích thước 61x38x10cm (30Kg/1Tấm), xuất xứ Hàn Quốc, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm CMB: EPDM, kích thước 61x38x10cm (30Kg/ 1Tấm), xuất xứ Hàn Quốc, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm HR63-1 CMB (DCB-0043H), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm HS76- CMB (DCB-0022H), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm HS85- CMB (DCB-0001H), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm JR6703- CMB (DCB-0004J), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm LS87- CMB (DCB-0007L), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm MR71 CMB (DCB-0058M), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm NP82-CMB (DCB-0016N), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm PP82-CMB (DCB-0008P), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm VP61(B-355), Hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp dạng tấm VS 85T- CMB (DCB-5006V), chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER CN-4001 dạng khối. Hàng mới 100% (theo KQ PTPL số 704/TB-KĐHQ ngày 28/12/2018) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER SBR dạng khối. Hàng mới 100% (theo KQ PTPL số 704/TB-KĐHQ ngày 28/12/2018) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER SE-409P2-2 dạng khối. Hàng mới 100%(theo KQ PTPL số 704/TB-KĐHQ ngày 28/12/2018) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER SE-602050-1dạng khối. Hàng mới 100% (theo KQ PTPL số 704/TB-KĐHQ ngày 28/12/2018) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER SN-512KBY dạng khối. Hàng mới 100% (theo KQ PTPL số 704/TB-KĐHQ ngày 28/12/2018) (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp_TET75MB_mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su tổng hợp_TFE-500-DG-UL_mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Cao su từ hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng dải, chịu nhiệt 150 độ HR423 dùng để dán nối lưu hoá băng tải cao su,khổ B400 x dày 1mm. Hàng mới 100% do HYC sản xuất. (nk)
- Mã HS 40051090: CM560E/ Cao su hỗn hợp với muội carbon CM560E (nk)
- Mã HS 40051090: Compound rubber: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa dạng tấm C08027-2 CM (CS-046X-2). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Compound rubber: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa dạng tấm C10028-2 CM (CS-048X-2). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: CS1/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm VG-RM, chưa lưu hóa, dùng để sản xuất ruột trong quả bóng(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CS1/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm YC-B02, chưa lưu hóa, dùng để sản xuất ruột trong quả bóng(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CS2/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm VG-C3M, chưa lưu hóa, dùng để sản xuất ruột giữa quả bóng (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CS2/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm, chưa lưu hóa, loại SF, dùng để sản xuất ruột giữa quả bóng, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CS4/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm, chưa lưu hóa, loại 801, để sản xuất vỏ ngoài bóng cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CS4/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm, chưa lưu hóa, loại YC, để sản xuất vỏ ngoài bóng cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CS4B/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm, chưa lưu hóa, loại bật nẩy cao, để sản xuất vỏ bóng high-bounce (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CS7/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm, chưa lưu hóa, dùng để sản xuất van quả bóng, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CS8/ Cao su hỗn hợp với bột silica dạng tấm, chưa lưu hóa, dùng để sản xuất đế van quả bóng, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: CSHH/ Cao su hỗn hợp E-1017X-3(DVEPA505) (Chưa lưu hoá, hỗn hợp vơí muội carbon, dạng tấm, KT: 50x41x1cm) (nk)
- Mã HS 40051090: CSHH/ Cao su hỗn hợp/ SILICONE RUBBER MK TR 115 (160.00KG160.00KGM) (nk)
- Mã HS 40051090: CSHH/ Cao su hỗn hợp/ SILICONE RUBBER MK TR 125 (160.00KG160.00KGM) (nk)
- - Mã HS 40051090: CSHH/ Cao su hỗn hợp/ SILICONE RUBBER MK TR 150 (220.00KG220.00KGM) (nk)
- Mã HS 40051090: CSHH/ Cao su hỗn hợp/ SILICONE RUBBER MK TR 170 (20.00KG20.00KGM) (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST1700 F-110/F-110 1300x4.8dx8x6, marking rubber1cái, 1.5mmx400mmx3.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST1700 F-110/F-110 1300xd4.8x8x6 (R10-53-05) buttom Cover rubber4cái, 5.3mmx400mmx5.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST1700 F-110/F-110 1300xd4.8x8x6 (W21-15-19) tie rubber2cái, 1.5mmx400mmx19.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST1700 F-110/F-110 1300xd4.8x8x6 (W22-320584) Filler rubber220cái, 3.2mmx5.8mmx4.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST1700 F-110/F-110 1300xd4.8x8x6. (R10-37-10) Top Cover4cái, 3.7mmx400mmx10.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST2000 AS-A/SLL 900x5.1dx7x5, (W10-43-05) Cover rubber5cái, 4.3mmx400mmx5.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST2000 AS-A/SLL 900x5.1dx7x5, (W21-15-10) Coating rubber5cái, 1.5mmx400mmx10.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST2000 AS-A/SLL 900x5.1dx7x5, (W22-290615) Filler rubber225cái, 2.9mmx6.1mmx5.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST2000 AS-A/SLL 900x5.1dx7x5, marking rubber1cái, 1.5mmx400mmx3.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: cuộn cao su non để nối băng tải ST2000 AS-A/SLL 900x5.1dx7x5. (Y11-32-10) Cover rubber5cái, 3.2mmx400mmx10.0m. Bridgestone,Japan mới 100%. (nk)
- Mã HS 40051090: EA1906-1/ Cao su tổng hợp từ cao su hỗn hợp với muội carbon và phụ gia, chưa lưu hóa,dạng tấm- S5004 (Pigment) Giám định số:1227/TB-KĐ4(20/09/2017) (nk)
- Mã HS 40051090: EPDM (E6003-PFM)/ Cao su hỗn hợp với muội cacbon dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: EPDM (KE7014-1)/ Cao su hỗn hợp với muội cacbon dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: F.O.C- Cao su Butyl HV-2 CMB (S7090$037); Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: HCLD/ HỢP CHẤT LÀM ĐẾ-X00819T-T6590-adi3 (CAO SU HỖN HỢP CHƯA LƯU HÓA); (MÃ CAS: 1314-13-2) (nk)
- Mã HS 40051090: H-NBR (KHN7500-G)/ Cao su hỗn hợp với muội cacbon dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hỗn hợp cao su EPDM đã trộn với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm: Rubber Compound EPDM 50, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hỗn hợp cao su EPDM đã trộn với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm: Rubber Compound EPDM 60, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hỗn hợp cao su EPDM đã trộn với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm: Rubber Compound EPDM 70, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hỗn hợp cao su FKM với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm, grade: KF10173A Acc, dùng để sản xuất phụ tùng máy móc. NSX: Chang Horing Rubber. Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hỗn hợp cao su NBR với muội carbon chưa lưu hóa dạng tấm: Rubber Compound NBR 70. Bành 20kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hỗn hợp cao su với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng tấm, mã VMM832, dùng để sản xuất dây curoa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hỗn hợp cao su với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng tấm, mã VMM837, dùng để sản xuất dây curoa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hỗn hợp cao su với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng tấm, mã VZ48, dùng để sản xuất dây curoa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hợp chất cao su dạng tấm t/p: 56% Ethylene Propylene Rubber, 37% Precipitated amorphous silica, dùng sản xuất ra gioăng,đệm cao su dùng trong ô tô,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Hợp chất cao su tự nhiên chưa lưu hóa PCZ-129M (N10026-5CM), thành phần chính:cao su tự nhiên và muội cacbon, dạng tấm, nhà sx: Elastomix Thái Lan, kt dài 450-550mm, rộng 350-450mm; dày 8-12mm (nk)
- Mã HS 40051090: Hợp chất cao su tự nhiên chưa lưu hóa PCZ-130M (N12017-5CM), thành phần chính:cao su tự nhiên và muội cacbon, dạng tấm, nhà sx: Elastomix Thái Lan, kt dài 450-550mm, rộng 350-450mm; dày 8-12mm (nk)
- Mã HS 40051090: Hợp chất cao su tự nhiên chưa lưu hóa TCZ-19010M-1 (N08025-5CM), thành phần chính:cao su tự nhiên và muội cacbon, dạng tấm, nhà sx: Elastomix Thái Lan, kt dài 450-550mm, rộng 350-450mm; dày 8-12mm (nk)
- Mã HS 40051090: IRV0009/ Cao su hỗn hợp E-2500V (nk)
- Mã HS 40051090: IRV0010/ Cao su hỗn hợp E-2621-2VH (nk)
- Mã HS 40051090: IRV0011/ Cao su hỗn hợp E-2429-2V (nk)
- Mã HS 40051090: IRV0013/ Cao su hỗn hợp AG-2802 (nk)
- Mã HS 40051090: IRV0015/ Cao su hỗn hợp AG-2500 (nk)
- Mã HS 40051090: IRV0017/ Cao su hỗn hợp N-2000V (nk)
- Mã HS 40051090: IRV0028/ Cao su tổng hợp N-2409 (nk)
- Mã HS 40051090: LSV-08/ Hợp chất Cao su dạng tấm dùng để sản xuất ra gioăng,đệm cao su dùng trong ô tô,EPDM4303 CMB, tp 41%Hydrocarbon, 33% Ethylidene-2-Norbomene, Polymer of Ethylene and Propene,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: LSV-08/ Hợp chất Cao su dạng tấm dùng để sản xuất ra gioăng,đệm cao su dùng trong ô tô,EPDM5001-1()CMB, tp 28%Hydrocarbon, 25% CALCITE, 23% Ethylidene-2-Norbornene,Poly. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: LSV-08/ Hợp chất Cao su dạng tấm dùng để sản xuất ra gioăng,đệm cao su dùng trong ô tô,EPDM60(SP610) CMB, tp 30%Carbon black, 56% Ethylidene-2-Norbornene,Poly. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: LSV-08/ Hợp chất Cao su dạng tấm dùng để sản xuất ra gioăng,đệm cao su dùng trong ô tô,NBR7004 CMB, tp 29%Carbon black, 53% Acrylonitrile-Butadiene Rubber. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: M0025/ Hỗn hợp cao su silicone, sử dụng làm vỏ dây điện. (nk)
- Mã HS 40051090: M31595/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa,nguyên sinh dạng hạt để ép cán bàn chải đánh răng-TPE RESIN GLS 385-169 TRANSLUCENT (nk)
- Mã HS 40051090: M33469/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa,nguyên sinh dạng hạt,t.phần chính:cao su styren-butadien,hợp chất este,canxi magie cacbonat,oxit silic để ép cán bàn chải-TPE RESIN GLS 445-028(KQPTPL:2019/TB-KĐ3) (nk)
- Mã HS 40051090: Mẫu cao su đánh giá vật liệu sản phẩm phục vụ nghiên cứu, chưa lưu hóa, dạng tấm mã: Y-TEC (OZON TP), chất liệu: cao su, kích thước: 80x10 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: MT10/ Chất kết dính- P7121801- XE14-C2286 (A) (nk)
- Mã HS 40051090: MT10/ Chất kết dính- P7121901- XE14-C2286 (B) (nk)
- Mã HS 40051090: NBR (N7003)/ Cao su hỗn hợp với muội cacbon dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: NBR (SHN8200)/ Cao su hỗn hợp với muội cacbon dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: RB.002/ Cao su tổng hợp E-2451 N (nk)
- Mã HS 40051090: RB.003/ Cao su tổng hợp E-2508 N (nk)
- Mã HS 40051090: RB.004/ Cao su tổng hợp E-2614 N (nk)
- Mã HS 40051090: RB.022/ Cao su tổng hợp E-2678 N (nk)
- Mã HS 40051090: RB.027/ Cao su silicone RBB 6660-60 (nk)
- Mã HS 40051090: RB.028/ Cao su tổng hợp E-2600 N (nk)
- Mã HS 40051090: RB.033/ Cao su tổng hợp E-2418N (nk)
- Mã HS 40051090: RB.041/ Cao su tổng hợp E-2419 (nk)
- Mã HS 40051090: RB.042/ Cao su tổng hợp E-2542 (nk)
- Mã HS 40051090: RB.045/ Cao su tổng hợp V90 (nk)
- Mã HS 40051090: RB.048/ Cao su tổng hợp V30 (nk)
- Mã HS 40051090: RB.049/ Cao su tổng hợp V32 (nk)
- Mã HS 40051090: RB.073/ Cao su hỗn hợp BA-04P (nk)
- Mã HS 40051090: RB.074/ Cao su hỗn hợp BA-05P (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Cao su tổng hợp (CKB-B0V26-LN2205-05MB-1), nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Cao su tổng hợp (CKB-B0V26-NL193-V-1-1), nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Cao su tổng hợp (CKB-B0V26-NL301-60MB-1), nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (E4010)- E4010 (Rubber compound) mới 100% (NK tai TK: 102313884300 ngay 05/11/2018). nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (EV7024))(đã nk TK100493004140), hàng mới 100%-EV7024 CRUDE RUBBER (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (N4010)-N4010 (Rubber compound)(đã kiểm hóa TK101507479400 ngày 14/07/2017). hàng mới 100%. nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (N5100-N5100 (Rubber compound))(đã kiểm hóa TK 101436736921 ngày 02/06/2017). nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (N6173)- N6173 (Rubber compound), Hàng mới 100%. nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (N6315)(đã kiểm hóa TK101517737422 ngày 21/07/2017)- N6315H (N6350, Rubber compound), mới 100%. nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (N7023))-N7023 (Rubber compound)(đã kiem hoa TK101876465353 ngày 26/02/2018), mới 100%. nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (N7030)-N7030 (Rubber compound)(đã kiểm hóa TK 101436736921 ngày 02/06/2017, Hàng mới 100%. nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: RBC/ Tấm cao su tổng hợp (N7230)-N7230 (Rubber compound)(đã kiểm hóa TK101596192720 ngày 08/09/2017), Hàng mới 100%. nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: RH007002-214001/ Băng tan cao su non, kích thước: 0,075mmx1/2inchx5m, dài 5m/cuộn (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, 03A70004, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, 03A70005, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, EP00473(YS), dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, EP00570, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KEP 980N, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF09875GLT Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF11072A Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, KF12165A Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NB01670A, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NB09965T, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NB83460F, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NR00360, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, NR00368AQ, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, SE83070F, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, V9702 Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, V9704 Acc, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, V9704(TW YSR) ACC, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, VA00360, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: SH1/ Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với muội carbon), chưa lưu hóa, VA02770, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Tấm cao su hỗn hợp KVNV610(L)(cao su chưa lưu hóa), dùng sản xuất cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Tấm cao su hỗn hợp VNEP510-1 (cao su chưa lưu hóa), dùng sản xuất cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Tấm cao su hỗn hợp VNGS330 (cao su chưa lưu hóa), dùng sản xuất cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Tấm cao su silicone cách điện, chịu nhiệt dùng làm gioăng đệm, trong các chi tiết máy, kích thước rộng 1m, dầy 5- 10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40051090: Tấm cao su tổng hợp-E7200 Rubber compound,hàng mới 100%. K.hoa TK: 102969336412/A12. Nguyên liệu sản xuất miếng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: the/ Cao su Thermoplastic (cao su hôn hợp đi từ styren-Isoprene với silic dioxit, dạng hạt xốp không đều, mầu trắng.) (nk)
- Mã HS 40051090: VTN1/ Cao su hỗn hợp (Nguyên liệu sản xuất gia công đế giày.Hàng không thuộc tiền chất,hóa chất nguy hiểm) (nk)
- Mã HS 40051090: W101000146/ Cao su hỗn hợp Styren-Butadien với silic dioxit, dạng khối- ST SC CLEAR RUBBER 60. Theo thông báo PTPL số 49/TB-KĐ 3 ngày 14/01/2019 (nk)
- Mã HS 40051090: WA110/ Cao su Acrylic Elastomers Rubber, cao su tổng hợp dạng tấm dùng ép ra sản phẩm là vòng phớt đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: WF110/ Cao su Acrylic Elastomers Rubber, cao su tổng hợp dạng tấm dùng ép ra sản phẩm là vòng phớt đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: WN210-DF/ Cao su Nitrile Butadience Rubber, cao su tổng hợp dạng tấm dùng ép ra sản phẩm là vòng phớt đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: WNB4704/ Cao su Nitrile Butadience Rubber, cao su tổng hợp dạng tấm dùng ép ra sản phẩm là vòng phớt đệm cao su (nk)
- Mã HS 40051090: Z6007004-000181/ Băng tan Tombo dùng để quấn ren đường ống nước, chất liệu: cao su non, kích thước: 0.075mmx12mmx10m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40052000: Cao su hỗn hợp dùng để dán mối nối băng tải cao su dạng lỏng. Model: SICOT 2600.Hàng mới 100%. Hãng sx: Societa italiana Gomma s.p.a (nk)
- Mã HS 40052000: Cao su hỗn hợp dùng để dán mối nối băng tải cao su dạng lỏng. Model: SICOT 2800.Hàng mới 100%. Hãng sx: Societa italiana Gomma s.p.a (nk)
- Mã HS 40052000: Cao su styren-butadien đã được trộn với lưu huỳnh dạng phân tán (8001ND), C6H5CHCH2,(PTPL số 6776/TB-TCHQ ngày 29/10/2019) (nk)
- Mã HS 40052000: csth/ Cao su tổng hợp (dung dịch cao su isopren trong dung môi hữu cơ) (nk)
- Mã HS 40052000: Dung dịch cao su chloroprene trong dung môi hữu cơ (nk)
- Mã HS 40052000: Dung dịch cao su chloroprene, trong dung môi hữu cơ (nk)
- Mã HS 40052000: Hỗn hợp cao su PolyIsoprene bột màu và chất độn, nhãn hiệu Tiancheng, đóng gói 20kg/thùng. Hàng mới 100%, nhập khẩu Trung Quốc. (nk)
- Mã HS 40052000: LX-550/ Cao su tổng hợp LX-550 (nk)
- Mã HS 40052000: LX-551/ Cao su tổng hợp LX-551 (nk)
- Mã HS 40052000: R019/ Cao su màu (cao su hỗn hợp, dạng hòa tan, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40052000: R019/ Cao su màu E9442(84P) (cao su hỗn hợp, dạng hòa tan, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40052000: Tuýp cao su 450ml dự phòng dùng để vá vỏ xe_INV 21586_A 000 583 68 03_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk)
- Mã HS 40052000: Tuýp cao su 450ml dự phòng dùng để vá vỏ xe_INV 21648_A 000 583 68 03_Lk CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk)
- Mã HS 40059110: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa (COMPOSITION 100%), dạng tấm KPS 919(PCS-060M), Kích thước: 43x46 (cm). Dùng để sản xuất gioăng cao su cho đường ống nước.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059110: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, (COMPOSITION 100%) dạng tấm TCS-20016M-1(KPS919-Rev2), Kích thước:43x46(cm). Dùng để sản xuất gioăng cao su cho đường ống nước.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059110: Cao su non chưa lưu hóa dùng để sản xuất lốp xe ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su non, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: ./ Thảm cao su non 1200x2400*2cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: 12/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: 1C127/ Cao su hỗn hợp dạng tấm (EVEC Rubber Compound(EVEC)), dùng sản xuất lốp xe cao su, không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: 20/ Mút xốp SAB 2T SPONG (1.50M) (nk)
- Mã HS 40059190: 243/ Tấm lót giày (cao su) 440MM*435MM (nk)
- Mã HS 40059190: 2512-0002/ Tấm cao su nguyên liệu (cao su hỗn hợp chưa lưu hóa), loại SB6300, kích thước 600x400mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: 2534-0013/ Tấm cao su nguyên liệu (cao su hỗn hợp chưa lưu hóa), loại N6170, kích thước 600x400mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: 4/ Cao su non quấn ống nước 0.075mmx12mmx10m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: 52/ SILION TAPE Grade 5981-01, Cao su dùng dán tấm Eco panel Line & Point (rộng 310 mm; dài 15 mét; dày 1mm/1 cuộn) (nk)
- Mã HS 40059190: 55/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40059190: 77090006/ Dải cao su bọc ngoài dây cưa BEAD RUBBER: EH70R,RED (nk)
- Mã HS 40059190: 77090015/ Dải cao su bọc ngoài dây cưa BEAD RUBBER EH700 (nk)
- Mã HS 40059190: 77090983/ Dải cao su bọc ngoài dây cưa EH-80R,REINFORCED RED (nk)
- Mã HS 40059190: Băng cao su sử dụng trong CN điện 2228 khổ 2INX10FT (5,08cm x 3,05m), chưa lưu hóa, 3M ID số 80610322945 (nk)
- Mã HS 40059190: băng cao su sử dụng trong công nghiệp điện 2155, chưa lưu hóa, khổ 19mm x 6.7m, 3M ID số HC000592382 (nk)
- Mã HS 40059190: Băng cao su sử dụng trong công nghiệp điện hiệu 3M loại 13, chưa lưu hóa, khổ 19MMX4,57M, 3M ID số HT002000327 (nk)
- Mã HS 40059190: Băng keo dán biên bằng cao su chưa lưu hoá- ET ZSF03 (W 30MM; L 240M) (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su chèn cáp S-STG, làm từ hỗn hợp với muội carbon,chưa lưu hóa,dạng dải ngắn H0271-A, dùng để dán nối lưu hóa băng tải công nghiệp KT 2.5 x7mm.Hàng mới 100% do Nilos sản xuất (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su chưa lưu hóa dạng sợi, đường kính 6mm. Loại dùng để dán liên kết nẹp và lấp các lỗ hổng khi ép nhiệt tạo liên kết giữa các tấm cao su khác. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su chưa lưu hóa dạng tấm YC-101-3 (PCR-035M), kích thước 10+- 2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su chưa lưu hóa dạng tấm YE-145-1 (PCE-348M), kích thước 10+- 2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm 12 tấm/kiện: dài x rộng x dày (cm): 20 x 40 x 0.8 dùng trong sản xuất lốp xe (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm dùng trong sản xuất lốp xe, kích thước 60*40*1cm (4 tấm/kiện) (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm dùng trong sản xuất lốp xe, kích thước: 50x20x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm dùng trong sản xuất lốp xe, kích thước: 80x20x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: cao su dạng tấm kích thước 50cm x 100cm x 3mm (1 tấm), 40cm x 50cm x3mm (8 tấm) dùng trong sản xuất lốp xe (nk)
- Mã HS 40059190: cao su dạng tấm Kích thước dài 35-40 cm, rộng 27-32 cm, dày 2-5 mm dùng trong sản xuất lốp xe (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm t3*7*24, kích thước 3x7x24. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm t3*8*24, kích thước 3x8x24. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm, 100cmx50cmx1cm, dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mẫu (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm, 40-50cmx17-25cmx8-15mm, dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mẫu (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm, 80cm x 22cm x 0.8cm, dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mẫu (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dang tấm, dài: 30-45cm, rộng: 14-20cm, dày: 6-12mm, dùng sản xuất lốp xe (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su dạng tấm, kích thước: 50 x 20 x 1, 3 tấm/kiện, dùng sản xuất lốp xe (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá (dạng tấm), dùng để sản xuất quả lô cao su của máy hiện bản kẽm, loại NP3581, độ cứng 30-40, màu xanh, đóng gói 20kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa dùng để dán mối nối băng tải cao su dạng tấm. Model: SICOP 2602 3mm. Hàng mới 100%. Hãng sx: Societa italiana Gomma s.p.a (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa dùng để dán mối nối băng tải cao su dạng tấm. Model: SICOP 2619 0,5mm. Hàng mới 100%. Hãng sx: Societa italiana Gomma s.p.a (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa dùng để dán mối nối băng tải cao su dạng tấm. Model: SICOP 2802 3mm. Hàng mới 100%. Hãng sx: Societa italiana Gomma s.p.a (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa dùng để dán mối nối băng tải cao su dạng tấm. Model: SICOP 2819 0,5mm. Hàng mới 100%. Hãng sx: Societa italiana Gomma s.p.a (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng- H.NBR (BCH-85) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng- NBR (KPP 80) Đã kiểm hóa tk:102857657231, ngày 07/09/2019.(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng- NBR (MZ 80) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá(dạng tấm), dùng để sản xuất quả lô cao su băng tải, loại NP7021, độ cứng 70, màu đen, đóng gói 20kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá(dạng tấm), dùng để sản xuất quả lô cao su của máy cán màng nhiệt, loại EP9024, độ cứng 90-95, màu trắng, đóng gói 20kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá(dạng tấm), dùng để sản xuất quả lô cao su mực UV lưỡng tính, loại NU3881, độ cứng 37-40, màu đen, đóng gói 20kg/bao, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp dạng tấm chưa lưu hoá- COMPOUND RUBBER R5511 (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp mã ECI-70 (dạng tấm chưa lưu hóa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp với Dibenzothiazyl disulfide, chưa lưu hóa, dạng tấm- RUBBER BATCH MA45ST(869/TB-KD3 09/11/2016)120-78-5(Không thuộc PLV NĐ 113/2017) (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp với lưu huỳnh, chưa lưu hóa dạng tấm- RUBBER BATCH MS31(869/TB-KD3 09/11/2016)7704-34-9 (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa có nhiều công dụng, qui cách: dài 30cm*rộng 25cm*dày 0.4cm- RUBBER BS JAPAN B635- Hàng mới 100%- Vật tư phục vụ sx (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa có nhiều công dụng, qui cách: dài 30cm*rộng 30cm*dày 1cm- RUBBER PIRELLI MAC5- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa có nhiều công dụng, qui cách: dài 80cm*rộng 30cm*dày 0.6cm- RUBBER PIRELLI MAC3- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa có nhiều công dụng, qui cách: dày 0.4mm*dài 220mm- B458 RUBBER- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa có nhiều công dụng, qui cách: dày 0.4mm*dài 220mm- B613 RUBBER- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa có nhiều công dụng, qui cách: dày 2.7mm*dài 220mm- X14319B RUBBER- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa nhiều công dụng, quy cách: dài 35cm*rộng 25cm*dày 2.2mm- RUBBER SHEET FOR TIRE CORD- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: 20TS-001M (NN-70), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: 20TZ-019M(NLN-60), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: 20TZ-020M (NLN-75), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: 20TZ-021M (SR45), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: 20TZ-022M (SR50), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: 20TZ-023M (SR60), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: 20TZ-024M (SR65) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: NT-0304, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: NT-0306, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: PCC-011R, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: PCC-029R, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: PT-5207A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: RT-5116-EX (2D-50), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: RT-5208-EX (2B-40), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: RT-5220-EX (2D-50-LF), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: SLH45-80, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu, là nguyên liệu cao su dành cho phối trộn chịu được nhiệt độ cao, model: SLH45-SKI3-PUREX, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, độ cứng 50, dạng tấm, kích thước 600 x 400 x 15 mm/ 6621-S1-2 (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, độ cứng 70, dạng tấm, kích thước 600 x 400 x 15 mm/ 6621-S1-3 (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn luyện 2N07 (Yellow skinwall) chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn luyện 2T12 (Blue) chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn luyện màu cho butyl dạng tấm chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn luyện màu đỏ dạng tấm chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn luyện màu trắng cây dạng tấm chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn luyện màu xanh lá cây dạng tấm chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su hỗn luyện màu xanh lam dạng tấm chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su mẫu dùng trong sản xuất lốp xe (nk)
- Mã HS 40059190: CAO SU MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40059190: CAO SU THÔ (KEO SỐNG). DÙNG TRONG SẢN XUẤT GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su từ hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng dải dùng để dán nối lưu hóa băng tải công nghiệp,dày 1mm x rộng 500mm Z-Gi-X(H0206-N) 10kg/cuộn.Hàng mới 100% do Nilos sản xuất (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su từ hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng dải dùng để dán nối lưu hóa băng tải công nghiệp,dày 1mm x rộng 500mm Z-Gi-Y(H0206-Y) 10kg/cuộn.Hàng mới 100% do Nilos sản xuất (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su từ hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng dải dùng để dán nối lưu hóa băng tải công nghiệp,dày 2mm x rộng 500mm D-Gi-Y(H0278-Y) 10kg/cuộn,độ cứng 60+/-5 shA.Hàng mới 100% do Nilos sản xuất (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su từ hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng dải dùng để dán nối lưu hóa băng tải công nghiệp,dày 3mm x rộng 500mm D-Gi-X(H0279-N) 10kg/cuộn.Hàng mới 100% do Nilos sản xuất (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su từ hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng dải dùng để dán nối lưu hóa băng tải công nghiệp,dày 3mm x rộng 500mm K-STG (H0297-N) 10kg/cuộn.Hàng mới 100% do Nilos sản xuất (nk)
- Mã HS 40059190: Cao su từ hỗn hợp với muội carbon, chưa lưu hóa, dạng dải ngắn dùng để dán nối lưu hóa băng tải công nghiệp,dày 2.5mm x rộng 7mm S-STG (H0271-A) 10kg/cuộn.Hàng mới 100% do Nilos sản xuất (nk)
- Mã HS 40059190: CH-SO50/ Cao su tổng hợp dạng tấm, chưa lưu hóa CH-SO50(ST), (kích thước 490 x 340 mm) (nk)
- Mã HS 40059190: CMT-NA507/ Cao su tổng hợp chưa lưu hóa CMT-NA507 445x290x8mm (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại PIGMENT GPF,hàng mới 100%)-PIGMENT GPF (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại PIGMENT GREEN 6030,hàng mới 100%)-PIGMENT GREEN 6030 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại 25S,hàng mới 100%)-Rubber compound 25S (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại 850,hàng mới 100%)-Rubber compound 850 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại 900,hàng mới 100%)-Rubber compound 900 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại A BROWN,hàng mới 100%)-Rubber compound A BROWN (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại AP-1,hàng mới 100%)-Rubber compound AP-1 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại AP-2,hàng mới 100%)-Rubber compound AP-2 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại AP-3,hàng mới 100%)-Rubber compound AP-3 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại BHA-2,hàng mới 100%)-Rubber compound BHA-2 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại BHA-4,hàng mới 100%)-Rubber compound BHA-4 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại BTR,hàng mới 100%)-Rubber compound BTR (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại C-40,hàng mới 100%)-Rubber compound C-40 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại CFO,hàng mới 100%)-Rubber compound CFO (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại CGTOP,hàng mới 100%)-Rubber compound CGTOP (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại CGTR,hàng mới 100%)-Rubber compound CGTR (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại CLSK BK,hàng mới 100%)-Rubber compound CLSK BK (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại CLSK,hàng mới 100%)-Rubber compound CLSK (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại CREAM,hàng mới 100%)-Rubber compound CREAM (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại D BROWN,hàng mới 100%)-Rubber compound D BROWN (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại DB SK,hàng mới 100%)-Rubber compound DB SK (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại ETC,hàng mới 100%)-Rubber compound ETC (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại EW,hàng mới 100%)-Rubber compound EW (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại GREY,hàng mới 100%)-Rubber compound GREY (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại GSC,hàng mới 100%)-Rubber compound GSC (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại IMPAC,hàng mới 100%)-Rubber compound IMPAC (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại KGR,hàng mới 100%)-Rubber compound KGR (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại KTC,hàng mới 100%)-Rubber compound KTC (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại LBR-SK,hàng mới 100%)-Rubber compound LBR-SK (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại MWW,hàng mới 100%)-Rubber compound MWW (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại SBC,hàng mới 100%)-Rubber compound SBC (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại SCL,hàng mới 100%)-Rubber compound SCL (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại SCL-LBR,hàng mới 100%)-Rubber compound SCL-LBR (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại T5000,hàng mới 100%)-Rubber compound T5000 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại T6000,hàng mới 100%)-Rubber compound T6000 (nk)
- Mã HS 40059190: CP/ Cao su hỗn hợp dạng tấm,chưa lưu hóa (không đồng nhất,dùng để sản xuất lốp,săm xe đạp,không nhãn hiệu,loại T70MB,hàng mới 100%)-Rubber compound T70MB (nk)
- Mã HS 40059190: CS/ Tấm cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa (Quy cách: 50x35cm x 1cm) (FMB) (nk)
- Mã HS 40059190: CS/ Tấm cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa (Quy cách: 50x35cmx1cm) (nk)
- Mã HS 40059190: CS5/ Cao su hỗn hợp dạng tấm, chưa lưu hóa, dùng để kết dính sợi quấn với ruột bóng (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40059190: CSHH/ Hỗn hợp cao su TP: Cao su,dầu tuần hoàn,axít,kẽm,canxi,chất chống oxi hóa,polytylen KQ PTPL số: 466/TB-KĐ1 ngày 26/09/2018 (nk)
- Mã HS 40059190: Dải cao su isobuten-isopren (butyl) SHC 700-121, dày 1.2mm, khổ rộng 1m, dài 15m, bề mặt có phủ nhôm lá mỏng 25micron. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Dải cao su không lưu hóa dùng để vá lỗ thủng trên lốp ô tô, đóng gói 5kg/gói. Do Mahant Industries sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: HNMCSU/ miếng cao su xỏ ngón tay-MEKU-1B-FINGERSTALL(12PCS/BAG) (nk)
- Mã HS 40059190: HNMCSU/ miếng cao su xỏ ngón tay-MEKU-2B-FINGERSTALL(12PCS/BAG) (nk)
- Mã HS 40059190: IMH001/ Cao su tổng hợp Synthetic Rubber (CP0226A0O), chưa lưu hóa, dạng tấm 445x290x8mm (nk)
- Mã HS 40059190: J005/ Tấm Cao Su Dán Mũi Giày khổ 36", dùng dán mũi cho giày dép. (nk)
- Mã HS 40059190: KDTC-3212/ Tấm cao su, KT: 2000x1000x20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: M033/ Miếng cao su (nk)
- Mã HS 40059190: Mẫu cao su chưa lưu hóa, dạng tấm, phục vụ nghiên cứu đánh giá tính năng vật liệu sản phẩm, mã: NH53/60 chất liệu: cao su, kích thước: 145x145x2 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Mẫu cao su dạng cuộn, dùng trong sản xuất lốp xe, kích thước (Khi cuộn lại): Cao x Rộng: 30cmx22cm (Bao gồm cước và bảo hiểm: 644.28 EUR) (nk)
- Mã HS 40059190: Mẫu cao su dạng tấm (dài: 30/ 45 cm, rộng: 14/ 20 cm, dày: 6/ 12 mm) dùng trong sản xuất lốp xe (nk)
- Mã HS 40059190: mẫu cao su dạng tấm dùng trong sản xuất lốp xe kích thước 50 x 20 x 1 cm (1 kiện/ 5 tấm) (nk)
- Mã HS 40059190: mẫu cao su dạng tấm dùng trong sản xuất lốp xe kích thước 80 x 20 x 1 cm (1 kiện/ 7 tấm) (nk)
- Mã HS 40059190: MẪU CAO SU DẠNG TẤM, KÍCH THƯỚC: 36.5X30.5X8CM, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40059190: MẪU CAO SU DẠNG TẤM, KÍCH THƯỚC: 38X27.5X8CM, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40059190: MẪU CAO SU DẠNG TẤM, KÍCH THƯỚC: 39.5X33X5.5CM, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Mẫu cao su dùng trong sản xuất lốp xe (nk)
- Mã HS 40059190: MẪU CAO SU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Miếng cao su butyl hỗn hợp chưa lưu hóa, kích thước 100*40*3mm, dùng để chống rung, chống ồn, mã 4PN08357-1. Linh kiện để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40059190: Miếng cao su butyl hỗn hợp chưa lưu hóa, kích thước 110*160*3mm, dùng để chống rung, chống ồn, mã 3P160278-21. Linh kiện để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40059190: Miếng cao su butyl hỗn hợp chưa lưu hóa, kích thước 110*60*3mm, dùng để chống rung, chống ồn, mã 3PN06994-12J. Linh kiện để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40059190: Miếng cao su butyl hỗn hợp chưa lưu hóa, kích thước 140*40*5mm, dùng để chống rung, chống ồn, mã 4P088684-23X. Linh kiện để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40059190: Miếng cao su butyl hỗn hợp chưa lưu hóa, kích thước 90*65*3mm, dùng để chống rung, chống ồn, mã 4P144814-13M. Linh kiện để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40059190: Miếng lau dụng cụ bằng cao su hiệu Garant- 354788. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: N71A/ Cao su tổng hợp Rubber N-71A, chưa lưu hóa, 445x290x8mm (nk)
- Mã HS 40059190: ND15/ Dây cao su làm dây đeo kính bảo hộ- ELASTIC BAND 1190070016. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: NL01/ Cao su tấm CNT4293A2(chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL03/ Cao su tấm CNT4231A1(chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL129/ Cao su tấm K-00610-8AT-1(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 57x39x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL130/ Cao su tấm ARFC80A-EI (chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL134/ Cao su tấm CM5790E(chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL135/ Cao su tấm ES-R60A (chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL137/ Cao su ES-R70A(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL139/ Cao su tấm EFC80-A (chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL149/ Cao su tấm BA-NN-10A-1(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 55x35x1cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL154/ Cao su hỗn hợp mã ECI-70 (dạng tấm chưa lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40059190: NL161/ Cao su tấm TN-560 A-55L (chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL162/ Cao su tấm ZMNB60023 kích thước 55cm*35cm*1cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL174/ Cao su tấm ZMHN70107 kích thước 55cm*36cm*15cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL175/ Cao su tấm EWN-500A (chưa lưu hóa), kt: 40x40x15 cm/ 40x40x10 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL176/ Cao su tấm CHLORINATED BUTYL651AGY (chưa lưu hóa), kt: 40x50x5 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL25/ Cao su CNT2719A2(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 55x45x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL36/ Cao su EZ-B70A-S(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 53x47x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL37/ Cao su CZT5391A0(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 47x33x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL42/ Cao su DC-2270F(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 50x33x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL62/ Cao su M-700(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 55x40x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL70/ Cao su CNT1517A2(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL71/ Cao su CNT2719A1(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 55x35x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL78/ Cao su ON703URS (chưa lưu hóa), kt: 38x53x1 cm (nk)
- Mã HS 40059190: NL87/ Cao su FLUORIDE70BLUE-29K(Dạng tấm, chưa lưu hóa), kt: 70x40x0.5cm (nk)
- Mã HS 40059190: NOV463/ Băng tan bằng cao su non, 2g/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: NPL44/ Tấm cao su 36" (nk)
- Mã HS 40059190: O6007004-004226/ Băng tan TOMBO9082 (chất liệu cao su non, dùng để quấn các đầu ống nhằm chống rỉ nước hoặc chất lỏng), KT: 0.075mm x 1/2 x 5-10mm, 10m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: R0199VCR617000/ CAO SU HỖN HỢP/ *UBEPOL VCR617 POLYBUTADIENE(SYNTHETIC RUBBER UBEPOL VCR617)-9O (nk)
- Mã HS 40059190: R109960A80CL00/ CAO SU HỖN HỢP/ COMPOUNDED RUBBER SHEET 60A 80 CL NM (nk)
- Mã HS 40059190: RUBBER/ Cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng tấm A-ZU751, kích thước:445x290x8mm (nk)
- Mã HS 40059190: RUBBER/ Cao su tổng hợp dạng tấm, chưa lưu hóa RUBBER CMT-NA708(ST), (kích thước 490 x 340 mm) (nk)
- Mã HS 40059190: Span Seal/ Van (băng) bịt kín bằng cao su (4x150mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Span Seal/ Vật tư sử dụng trong xây dựng: Băng bịt kínbằng cao su. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: SSBR/ Cao su tổng hợp dạng tấm, dùng để sản xuất đế giày (1015kg/pallet) (nk)
- Mã HS 40059190: SSBR/ Cao su tổng hợp dạng tấm, dùng để sản xuất đế giày (25kg/1carton) (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm cao su chưa lưu hóa (1.3 x 240)mm. Loại tấm dải mỏng dùng để dán liên kết giữa các tấm cao su khác khi xử lý nhiệt. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa kích thước: 60x33(cm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm cao su nguyên liệu (cao su hỗn hợp chưa lưu hóa), loại C6001, kích thước 400 x 600 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm cao su nguyên liệu (cao su hỗn hợp chưa lưu hóa), loại E6500, kích thước 600x400mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm cao su nguyên liệu (cao su hỗn hợp chưa lưu hóa), loại EP515, kích thước 450x1100mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm cao su nguyên liệu (cao su hỗn hợp chưa lưu hóa), loại EP9509HP, kích thước 450x1100 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm cao su nguyên liệu (cao su hỗn hợp chưa lưu hóa), loại N410G, kích thước 450x350mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm cao su. Dùng để giảm độ mạnh sóng điện từ cho hộp cách ly, kích thước, 300*300*3mm, mã RFSR-30, hãng sx: Homesun technology limited, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm đệm cao su dùng trong quá trình in film (in nhãn truyền nhiệt), kích thước: 48x80cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm silicone chịu nhiệt (hỗn hợp cao su silicone, dạng tấm), không nhãn hiệu, dài 500mm, rộng 500mm, dày 1.5mm, dùng trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Tấm silicone chịu nhiệt (hỗn hợp cao su silicone, dạng tấm), không nhãn hiệu, dài 500mm, rộng 500mm, dày 2mm, dùng trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059190: Vật tư tiêu hao dùng sx lốp xe cao su: Hỗn hợp cao su chưa lưu hoá dạng dải- BELT HT410 (W 199MM; L 50M) (nk)
- Mã HS 40059910: Mủ cao su latex, dùng sản xuất bao tay cao su, 1 thùng200kgs, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059920: Cao su hỗn hợp (hỗn hợp với thạch anh), chưa lưu hóa, SH-747U, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 0015/ Cao su nhiệt dẻo tpr(Cao su hỗn hợp) (nk)
- Mã HS 40059990: 07/ Cao su hỗn hợp dạng hạt TPR (THERMO PLASTIC RUBBER) (nk)
- Mã HS 40059990: 110110-Hỗn hợp cao su Acrylonitril-Butadien, muối natri dodecylbenzenesulfonat, este của axit béo hữu cơ và rosin, nguyên sinh, dạng đặc khối- NIPOL DN302(1527/TB-TCHQ14/02/2015)(Không thuộc NĐ 113) (nk)
- Mã HS 40059990: 110111-Hỗn hợp cao su Acrylonitril-Butadien, muối natri dodecylbenzenesulfonat,este của axit béo hữu cơ và rosin, nguyên sinh,dạng đặc khối-NIPOL DN302H(1527/TB-TCHQ14/02/2015)(Không thuộc PLV NĐ113) (nk)
- Mã HS 40059990: 19346906/ Cao su hỗn hợp dạng hạt hàng mẫu dùng để phục vụ cho sản xuất dao cạo râu- RUBBER, COMPOUNDED, UNVULCANIZED TPE NAT 230-166C/19346906. (nk)
- Mã HS 40059990: 29406 ACM/ Cao su dạng bánh nguyên sinh Mã 29406ACM dùng để SX ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô (nk)
- Mã HS 40059990: 29620 FKM/ Cao su dạng bánh nguyên sinh Mã 29620 FKM dùng để SX ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô (nk)
- Mã HS 40059990: 29905 ACM/ Cao su dạng bánh nguyên sinh Mã 29905 ACM dùng để SX ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô (nk)
- Mã HS 40059990: 4102/ Hat nhưa TPR (thermoplastic rubber- hạt nhựa cao su hỗn hợp dạng nguyên sinh dùng để sản xuất tay cầm và sản phẩm dụng cụ làm vườn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 48E650/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã 48E650 dùng để sản xuất ống cao su dẫn nguyên liệu làm mát máy ô tô, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 77090014/ Cao su màu xám BEAD RUBBER:EH70NG,GRAY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 77090015/ Cao su màu cam BEAD RUBBER: EH70O,ORANGE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 77090015/ Cao su màu vàng BEAD RUBBER: EH70O,ORANGE (nk)
- Mã HS 40059990: 8B-121070-800/ Hạt bằng cao su hỗn hợp từ Etylen propylen, ở dạng nguyên sinh, 70A màu xám (PANTONE: 423C), dùng cho máy ép nhựa thành hình sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 8B-121075-204/ Hạt bằng cao su hỗn hợp từ Etylen propylen, ở dạng nguyên sinh, 75A màu đỏ (2348C), dùng cho máy ép nhựa thành hình sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 8B-121075-700/ Hạt cao su hỗn hợp từ etylen-propylen điện pha trộn với chất màu hữu cơ và canxi cacbonat, 75A màu tím (XG Violet C), dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 8B-121080-207/ Hạt cao su hỗn hợp từ etylen-propylen điện pha trộn với chất màu hữu cơ và canxi cacbonat, dùng để gắn, bao phủ điểm nối giữa dây sạc điện thoại và đầu nối, 80A màu đỏ (1805C), mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 8B-121098-804/ Hạt bằng cao su hỗn hợp từ Etylen propylen, ở dạng nguyên sinh, 98A màu xám (PANTONE: 423C), dùng cho máy ép nhựa thành hình sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 8B-121098-901/ Hạt bằng cao su hỗn hợp từ Etylen propylen, ở dạng nguyên sinh, 98A màu trắng, dùng cho máy ép nhựa thành hình sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: 9/ Nút cao su các loại (nk)
- Mã HS 40059990: 92037008-Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Cao su hỗn hợp dạng hạt HTC9371/48_C100- Chuyển MĐSD mục 1 TK 103139888610/E31 (10/02/2020)- SL: 0.553779 KG (nk)
- Mã HS 40059990: 95542988/ Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Cao su hỗn hợp dạng hạt- RUBBER, COMPOUNDED, UNVULCANIZED (nk)
- Mã HS 40059990: 95542988-Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Cao su hỗn hợp dạng hạt- RUBBER, COMPOUNDED, UNVULCANIZED- Chuyen MDSD theo muc 1 TK 102968269020/E31- SL: 20.328 KG (nk)
- Mã HS 40059990: 95542988-Nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: Cao su hỗn hợp dạng hạt- RUBBER, COMPOUNDED, UNVULCANIZED- Chuyển MĐSD theo mục 1 TK102968269020/E31 (05/11/2019) (nk)
- Mã HS 40059990: 98896723/ Nguyên liệu sản xuất dao cao râu: Cao su hỗn hợp dạng viên màu xanh- HTC8802/34_S342THERMOLAST K (Gcas# 98896723) (nk)
- Mã HS 40059990: a10/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dang nguyên sinh DIPHENYL GUANIDINE RA101 (KQGD: 2781/ N3.12/TD ngày 24/10/2012) (nk)
- Mã HS 40059990: A-1380H/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: AHCH00/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40059990: B-1380H/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: B-2354/ Cao su màu xanh dương#2354 (nk)
- Mã HS 40059990: B-8905/ Cao su màu xanh dương#8905 (nk)
- Mã HS 40059990: B-8963/ Cao su màu nâu#8963 (nk)
- Mã HS 40059990: Băng tan chất liệu bằng cao su non, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Băng tan,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: BL-2300/ Cao su màu đen#2300 (nk)
- Mã HS 40059990: BR-2355/ Cao su màu xám#2355 (nk)
- Mã HS 40059990: C3002-CB/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã C3002-CB dùng để sản xuất ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô (nk)
- Mã HS 40059990: C3002-CB/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã C3002-CB dùng để sản xuất ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: C3003-1CB/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã C3003-1CB dùng để sản xuất ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô (nk)
- Mã HS 40059990: C3003-1CB/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã C3003-1CB dùng để sản xuất ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: C9018A/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã C9018A(AEM) dùng để sản xuất ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: C9200C/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã C9200C (FKM) dùng để sản xuất ống cao su dẫn nguyên liệu làm mát máy ô tô, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: C9400C/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã C9400C (ECO) dùng để sản xuất ống cao su dẫn nguyên liệu làm mát máy ô tô, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su dạng hạt dùng sản xuất bộ lọc gió ôtô: MXPT0130 (PLASTIC TPE 30HS) (Đã xác đinh MHS tại tk:102508558722)-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su dạng miếng dùng để test độ cứng trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp (PB-51 Rubber master batch compound). Nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp- A-120G-70,TK kiểm hóa 102496386648, ngày 27/2/2019, cas: 9010-98-4 (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng tấm, có nhiều công dụng (thành phần chính acrylonitrile butadiene polymer, polyvinyl chloryde, chất hóa dẻo, phụ gia)Rubber Compounds 13-NO TYPE. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng tấm, có nhiều công dụng (thành phần chính acrylonitrile butadiene polymer, polyvinyl chloryde, chất hóa dẻo, phụ gia)Rubber Compounds 3345+22. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng tấm, có nhiều công dụng (thành phần chính acrylonitrile butadiene polymer, polyvinyl chloryde, chất hóa dẻo, phụ gia)Rubber Compounds 75. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng tấm, có nhiều công dụng (thành phần chính acrylonitrile butadiene polymer, polyvinyl chloryde, chất hóa dẻo, phụ gia)Rubber Compounds 8mm blue. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng tấm, có nhiều công dụng (thành phần chính acrylonitrile butadiene polymer, polyvinyl chloryde, chất hóa dẻo, phụ gia)Rubber Compounds N215. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ở dạng tấm, có nhiều công dụng (thành phần chính acrylonitrile butadiene polymer, polyvinyl chloryde, chất hóa dẻo, phụ gia)Rubber Compounds13 NO TYPE. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp COMPOUND RUBBER PEC7011003 (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp COMPOUND RUBBER PNC7011003 (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp COMPOUND RUBBER PNC9011001 (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp Compound rubber-Đã được khv xác định mhs tại tk:101383637132/a12(03/05/17) (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp Compound rubber-đã được khv xác định mhs tại tk:101543124431/a12(07/08/17) (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp FKM COMPOUND PFC7511012 (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp TPR,dạng hạt, màu xám.Thành phần gồm có cao su styrene/butadiene,sản phẩm phân hủy của carbon mạch thẳng,dầu khoáng, canxi cacbonat, mới 100%.CO FORM E:E205751473100028,Ngày 01/06/2020 (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp từ Styren/ethylen-butylen với chất độn canxicarbonat, dạng viên (THERMOPLASTIC RUBBER), dùng sản xuất cán bàn chải đánh răng (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su hỗn hợp với dầu khoáng,canxi carbonat và bột tale chưa lưu hóa nguyên sinh,dạng hạt để ép cán bàn chải đánh răng-TPE GRANULES RESIN/M27839-(TK103283899240/E31)-mục 1 (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su làm ổ mỏm cụt chân tay giả- Pastasil (Comp. A+B),500 Gr, Mã hàng: 85H111 (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su tổng hợp CNT5568A2(A-NU700) (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su tổng hợp rubber (compound 3745P) dạng miếng dùng làm giày (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su tổng hợp rubber (compound Keltan 2450) dạng miếng dùng làm giày (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su tổng hợp sản xuất vỏ ruột xe- SYNTHETIC RUBBER HS-60 (da duoc kiem hoa xac dinh tai tk 102622870342) (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su tổng hợp skyprene mã 520 (dạng nguyên sinh), dùng để sản xuất dây curoa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su tổng hợp skyprene mã R-10 (dạng nguyên sinh), dùng để sản xuất dây curoa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Cao su tổng hợp- SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER TUFDENE 1834 (da duoc kiem hoa xac dinh tai tk 102883961501, muc 1(21/09/2019)) (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKB-B0V38-CY415-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKB-B0V38-CY443-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKB-B0V38-CY470-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKC-B0V38-CY148-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKC-B0V38-CY30-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKC-B0V38-CY31-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKC-B0V38-CY341-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKC-B0V38-CY60-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKC-B0V38-CY646-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CKC-B0V38-CY76-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp CY60, 1kiện 20kg dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp FG15, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CAOSU/ Cao su tổng hợp FG43-1, dùng để làm ruột banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CASU/ Hạt cao su tổng hợp NE-05J (nk)
- Mã HS 40059990: CASU/ Hạt cao su tổng hợp NE-16501-BK (nk)
- Mã HS 40059990: CASU/ Hạt cao su tổng hợp NE-16508-BK (nk)
- Mã HS 40059990: CASU/ Hạt cao su tổng hợp NE-16508-DGY01 (nk)
- Mã HS 40059990: CASU/ Hạt cao su tổng hợp NE-16509-N (nk)
- Mã HS 40059990: CASU/ Hạt cao su tổng hợp NE-18001-BK (nk)
- Mã HS 40059990: CASU/ Hạt cao su tổng hợp NE-S82 (nk)
- Mã HS 40059990: CASU/ Hạt cao su tổng hợp NE-S83 (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-012C A/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-012C B/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-036C A/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-036C B/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-BAL-030A/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-BAL-030B/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-BAL-040A/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-BAL-040B/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-BALZERO-010A/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: CHN-BALZERO-010B/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: Con lăn bằng cao su hỗn hợp, dùng để gắn vào trục kéo sợi của máy kéo sợi (đường kính ngoài 67 mm)- COAT (Outer diameter: 67mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40059990: CS6/ Hỗn hợp cao su styren-butadien, axit béo và rosin(~5%) và dầu khoáng(26%), nguyên sinh, dạng khối (BUTADIENE RUBBER KUMHO SBR1712). hiệu: KUMHO PETROCHEMICAL, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CS6/ Hỗn hợp cao su styren-butadien, axit béo và rosin(~5%) và dầu khoáng(26%), nguyên sinh, dạng khối (STYRENE BUTADIENE RUBBER KUMHO SBR1712). hiệu: KUMHO PETROCHEMICAL, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CS6/ Hỗn hợp cao su styren-butadien, axit béo và rosin(~5%) và dầu khoáng(26%), nguyên sinh, dạng khối (SYNTHETIC RUBBER SBR1712). hiêu: LG CHEM, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: CSCL/ Cao su hỗn hợp (nk)
- Mã HS 40059990: Đầu hút chân không;F 10; Dùng để hút con hàng; Chất liệu Cao su silicon; Mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Đầu hút chân không;ZP-3,phi 2mm, L1.5cm; Dùng để hút con hàng; Chất liệu Cao su silicon; Mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: D-GE-1047/ Cao su GE-1047. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40059990: DY35-1380H/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: EPDM COMPOUND Cao su tổng hợp chưa lưu hóa, dùng để sản xuất dây dẫn xăng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: FJ-284/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) GE-1027. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40059990: FJ-284/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) GS-136. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40059990: FJ-284/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) GS-137. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40059990: FS-14044/ Cuộn băng tan (nk)
- Mã HS 40059990: G-8910/ Cao su màu xanh lá cây#8910 (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp từ etylen-propylen điện pha trộn với chất màu hữu cơ và canxi cacbonat, dùng để gắn, bao phủ điểm nối giữa dây sạc điện thoại và đầu nối, màu đen, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp từ etylen-propylen điện pha trộn với chất màu hữu cơ và canxi cacbonat, dùng để gắn, bao phủ điểm nối giữa dây sạc điện thoại và đầu nối, màu hồng, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp từ etylen-propylen điện pha trộn với chất màu hữu cơ và canxi cacbonat, dùng để gắn, bao phủ điểm nối giữa dây sạc điện thoại và đầu nối, màu tím, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp từ etylen-propylen điện pha trộn với chất màu hữu cơ và canxi cacbonat, dùng để gắn, bao phủ điểm nối giữa dây sạc điện thoại và đầu nối, màu trắng, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp từ etylen-propylen điện pha trộn với chất màu hữu cơ và canxi cacbonat, dùng để gắn, bao phủ điểm nối giữa dây sạc điện thoại và đầu nối, màu xanh lam, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp với dầu khoáng và canxi carbonat và chất độn vô cơ, chưa lưu hóa, nguyên sinh, (Model NO: D-602-65), dùng trong sản xuất đế giày cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp với dầu khoáng và canxi carbonat, chưa lưu hóa, nguyên sinh, (Model NO: D-602), dùng trong sản xuất đế giày cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp với dầu khoáng và chất độn vô cơ, chưa lưu hóa, nguyên sinh, (Model NO: D-602-75), dùng trong sản xuất đế giày cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su hỗn hợp với dầu khoáng và chất độn vô cơ,chưa lưu hóa, nguyên sinh, (Model NO: HS210-10E), dùng trong sản xuất đế giày cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt cao su tổng hợp- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt nhựa TPE dùng sản xuất bàn chải (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt nhựa TPR hóa hợp (Thành phần chính: SBS- Styrene Butadiene Styrene. số CAS 6607-58-4.Bis (2-ethylhexyl) phthalate (DEHP): CAS 117-81-7, hàng thuộc dh1 của tknk ban đầu 103115774750 17/01/2020) (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt nhựa TPR hóa hợp (Thành phần chính: SBS- Styrene Butadiene Styrene. số CAS 6607-58-4.Bis (2-ethylhexyl) phthalate (DEHP): CAS 117-81-7, hạt nhựa nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt nhựa TR- 6010M-68A hóa hợp (Thành phần chính: SBS- Styrene Butadiene Styrene. số CAS 6607-58-4.Bis (2-ethylhexyl) phthalate (DEHP): CAS 117-81-7; thuộc dh2 của tknk 102246882510 28/09/2018) (nk)
- Mã HS 40059990: Hạt nhựaTR-CGA-84 hóa hợp (Thành phần chính: SBS- Styrene Butadiene Styrene. số CAS 6607-58-4.Bis (2-ethylhexyl) phthalate (DEHP): CAS 117-81-7) (nk)
- Mã HS 40059990: HKL137/ Hạt nhựa TPE dạng nguyên sinh dùng để gắn, bao phủ điểm nối giữa dây tai nghe và đầu loa tai nghe (nk)
- Mã HS 40059990: Hỗn hợp cao su có thành phần gồm cao su Styren-Butadien đã pha trộn với axit béo và chất màu, nguyên sinh dạng khối- 0022 NP COMPOUND RUBBER (hàng đã kiểm hóa tk số:102576754821/A12 (08/04/2019) (nk)
- Mã HS 40059990: Hỗn hợp cao su có thành phần gồm cao su Styren-Butadien đã pha trộn với axit béo và chất màu, nguyên sinh dạng khối- 0690 COMPOUND RUBBER (hàng đã kiểm hóa tk số:102385437713/A12 (13/12/2018) (nk)
- Mã HS 40059990: Hỗn hợp cao su có thành phần gồm cao su Styren-Butadien đã pha trộn với axit béo và chất màu, nguyên sinh dạng khối- 0817A NP COMPOUND (mới 100%), (Hàng kiểm hóa tk:103306541811/A12 (27/05/2020) (nk)
- Mã HS 40059990: Hỗn hợp cao su có thành phần gồm cao su Styren-Butadien đã pha trộn với axit béo và chất màu, nguyên sinh dạng khối- 0824 NP COMPOUND RUBBER (hàng đã kiểm hóa tk số:102576754821/A12 (08/04/2019) (nk)
- Mã HS 40059990: Hỗn hợp cao su có thành phần gồm cao su Styren-Butadien đã pha trộn với axit béo và chất màu, nguyên sinh dạng khối- 7387A NP COMPOUND (mới 100%), (Hàng kiểm hóa tk:103306541811/A12 (27/05/2020) (nk)
- Mã HS 40059990: Hỗn hợp cao su để làm trục chà lúa chưa lưu hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Hỗn hợp cao su isobute-isopren và este của axit béo, nguyên sinh, dạng khối (Cao su BUTYL 1675N)- Theo KQPL số 13156/TB-TCHQ ngày 30/10/2014.- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) EPN50X-103U, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) EPN6030U, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) EPN7035SU#, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) FN7012RA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) FN7051SU#, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) FN7067SU#, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) FSN5015, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) NN7043BU#, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) NN70X-83U, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) NN7525SAU, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-03/ Hợp chất cao su (cao su hỗn hợp) NN8025BU, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-123/ Hợp chất cao su NN607BU, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-125/ Hợp chất cao su EPN6020SAU, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: IM-152/ Hợp chất cao su NN6038UPh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: JB033/ Nhựa TPR (TPR- H-550BKM- BLACK) dạng hạt- đã kiểm tra xác định mã hs 102508254552 (nk)
- Mã HS 40059990: JB033/ Nhựa TPR (TPR- H-550WTM-3- WHITE) dạng hạt- đã kiểm tra xác định mã hs 102508254552 (nk)
- Mã HS 40059990: JB033/ Nhựa TPR (TPR- P-085A(1085A)- WHITE) dạng hạt- đã kiểm tra xác định mã hs 102508254552 (nk)
- Mã HS 40059990: KBM-403/ Cao su dạng lỏng dùng trong sản xuất con lăn cao su cho máy in (nk)
- Mã HS 40059990: Keo dán ống PVC 50g/lọ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: KX-3179H A/ 'Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su. (nk)
- Mã HS 40059990: KX-3179H B/ 'Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su. (nk)
- Mã HS 40059990: KX-3179-L A/ 'Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su. (nk)
- Mã HS 40059990: KX-3179-L B/ 'Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su. (nk)
- Mã HS 40059990: M27839/ Cao su hỗn hợp với dầu khoáng, canxi carbonat và bột tale chưa lưu hóa nguyên sinh,dạng hạt dùng để ép cán bàn chải đánh răng-TPE GRANULES RESIN/M27839-Theo PPTL số 55/TB-KĐ3 (08.01.2020) (nk)
- Mã HS 40059990: MẪU CAO SU DẠNG TẤM,CEAT RUBBER COMPOUND-K4506,KÍCH THƯỚC: 35-40*18-25*7-12 CM,DÙNG ĐỂ TEST MẪU CAO SU TRONG NGÀNH SẢN XUẤT VỎ XE,HÀNG MỚI 100 % (nk)
- Mã HS 40059990: Miếng đệm cao su cho máy épsp/Bellows YM50-150-F-F (nk)
- Mã HS 40059990: NL02/ Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng hạt. MELON-SB62-NBA2/ NB-F16-6411. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: NL02/ Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng hạt. MELON-SB62-SKE10/ WHITE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: NL02/ Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng hạt. SA2000/ BLACK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: NL32C1/ Hỗn hợp cao su Styren-butadien, axit béo, rosin và dầu khoáng, nguyên sinh ở dạng khối. RM21 (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (F-202A) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (F-203A) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (R-1004-1) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (RF-145) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (RF-157) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (RF-314) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (RF-412) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (RF-513) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu (RF-713) (nk)
- Mã HS 40059990: NL94/ Cao su màu(R-1072) (nk)
- Mã HS 40059990: NLCDL02/ Cao su hỗn hợp (NON-CURED RUBBER/GT100706-RPP, Sản xuất đế giày) (nk)
- Mã HS 40059990: NPL03/ Cao su hỗn hợp từ Styren/ethylen-butylen với chất độn canxicarbonat, dạng viên (Thermo Plastic Rubber) (nk)
- Mã HS 40059990: NPL38/ Chun cao su hỗn hợp dạng chiếc dùng trong may mặc, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: PR-136/ Hạt cao su hỗn hợp (dạng nguyên sinh) thành phần chính TPE (nk)
- Mã HS 40059990: R-9528/ Cao su màu đỏ#9528 (nk)
- Mã HS 40059990: RKC0001/ Nút làm bằng cao su tổng hợp C-30-RK-28-EP-UL màu xám, KT: 28x20x28 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: RM-C-0634YE-1/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa C-0634YE-1 (nk)
- Mã HS 40059990: RM-ELF-0554/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa ELF-0554 (nk)
- Mã HS 40059990: RM-KW30B/ Cao su nguyên liệu chưa lưu hóa (IIR) KW30BIC (nk)
- Mã HS 40059990: RM-NBR-B60/ Cao su nguyên liệu chưa lưu hóa (NBR) BLACK60 (nk)
- Mã HS 40059990: RM-NBR-Y60/ Cao su nguyên liệu chưa lưu hóa (NBR) YELLOW60 (nk)
- Mã HS 40059990: RM-PCE-270M/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa PCE 270M (nk)
- Mã HS 40059990: RM-PCE-635M/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa PCE-635M (E-0504-2) (nk)
- Mã HS 40059990: RM-TCE-20056M/ Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa TCE-20056M (nk)
- Mã HS 40059990: Roan vòng tròn bằng cao su,đk d.30/23, 2mm,hiệu EMERSON,(Phụ kiện của máy chế biến thức ăn chăn nuôi). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: S62174-TK/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã S62174-TK dùng để sản xuất ống cao su dẫn nguyên liệu làm mát máy ô tô, mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: S62174-TK/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã S62174-TK dùng để sản xuất ống cao su dẫn nguyên liệu làm mát máy ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: S900/ Cao su màu đen (DIAPOL) (nk)
- Mã HS 40059990: S9310C (AEM)/ Cao su dạng bánh nguyên sinh mã S9310C (AEM) dùng để sản xuất ống cao su dẫn nhiên liệu làm mát máy ô tô (nk)
- Mã HS 40059990: SBR1502/ SYNTHETIC RUBBER SBR-1502. Cao su Styren-Butadien SBR-1502, dạng rắn. (nk)
- Mã HS 40059990: SM17/ Cao su chưa lưu hóa dạng hạt FD-2753EX (nk)
- Mã HS 40059990: SM17/ Cao su chưa lưu hóa dạng hạt FD-2842EX (nk)
- Mã HS 40059990: SM17/ Cao su chưa lưu hóa dạng hạt FD-3124EX (nk)
- Mã HS 40059990: SM17/ Cao su chưa lưu hóa dạng hạt FD-3163EX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1032KEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1032NEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1079KEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1114KEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1125NAEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1129NEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1157KEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1158KEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1180KEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1180NEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1361KEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1365KEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1366NEX (nk)
- Mã HS 40059990: SM36/ Tấm cao su tổng hợp chưa lưu hóa dạng không xốp (không kèm phụ kiện ghép nối) FM-1377NEX (nk)
- Mã HS 40059990: Tấm cao su chưa lưu hóa màu đen loại WOW8030 dùng để làm sạch khuôn đúc, kt: 230*10*15mm, tp: Synthetic Rubber,Silicon dioxide,Synthetic,Titanium dioxide,2,5-Dimethyl-2,5-bis(tert-butylperoxy)hexane. (nk)
- Mã HS 40059990: Tấm cao su chưa lưu hóa màu trắng dùng để làm sạch khuôn đúc,kt: 230*10*15mm, thành phần:Synthetic Rubber,Silicon dioxide,Cleaning agent,Titanium dioxide,2,5-Dimethyl-2,5-bis(tert-butylperoxy)hexane (nk)
- Mã HS 40059990: TN0520-A12-09/ Băng tan (nk)
- Mã HS 40059990: vm81/ Cao su (kếp) 70*50*10mm sử dụng trong sản xuất giầy đép. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40059990: Vòng giữ áp suất cho nồi hấp sp/Suction drum MDM120515-1 (nk)
- Mã HS 40059990: X-34-2777 L A/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: X-34-2777 L B/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: X-34-3239A/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: X-34-3239B/ Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su (nk)
- Mã HS 40059990: Y-8804/ Cao su màu vàng#8804 (nk)
- Mã HS 40069019: Núm cao su chụp ngoài cần tới lùi cho xe nâng YALE part#277067300 mới 100%-Phụ tùng xe nâng (nk)
- Mã HS 40069019: Ống hơi trục khí, bằng cao su, kích thước 13x19mm, Hiệu: AOKS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069019: Ống hơi trục khí, bằng cao su, kích thước 20x30mm, Hiệu: AOKS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069019: Ống hơi trục khí, bằng cao su, kích thước 25x35mm, Hiệu: AOKS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069019: Ống hơi trục khí, bằng cao su, kích thước 28x38mm, Hiệu: AOKS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069019: Ống hơi trục khí, bằng cao su, kích thước 28x40mm, Hiệu: AOKS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069019: Ống hơi trục khí, bằng cao su, kích thước 30x40mm, Hiệu: AOKS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069019: Ống hơi trục khí, bằng cao su, kích thước 9x15mm, Hiệu: AOKS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069019: TUBEIMP/ Ống co nhiệt luồng dây điện bằng cao su (nk)
- Mã HS 40069090: Dây cao su cố định bộ phận của máy lắp ráp thấu kính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan Tomlo, bề rộng 2cm, dài 10m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Cuộn băng tan 5m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: ./ Băng tan 10 m (nk)
- Mã HS 40069090: ./ Băng tan cao su dùng để bịt khe hở của tháp làm mát nước,dài 20m*dày 0.1mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: ./ Băng tan to. Hàng mới 100%. Phụ kiện đồ nước. (nk)
- Mã HS 40069090: ./ Ống nước chịu nhiệt xanh KRS-SD HI-DX 13MM bằng cao su/ CN (nk)
- Mã HS 40069090: ./ Ống silicon mềm phi 30, dày 5mm (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN100 độ dầy 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN20 độ dầy 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN20 độ dầy 25mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN25 độ dầy 15mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN25 độ dầy 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN30 độ dầy 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN32 độ dầy 25mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN34 độ dầy 15mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN40 độ dầy 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN40 độ dầy 25mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN48 độ dầy 15mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN50 độ dầy 30mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN65 độ dầy 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN76 độ dầy 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 0/ Ống bảo ôn bằng cao su lưu hóa đường kính DN80 độ dầy 20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 03-LTNGC-034-20/ Vòng đệm cao su hình chữ O, dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em (C0C-73680000-001) kích thước OD16 x ID11 x 2.5 mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 10/ Roong cao su các loại (nk)
- Mã HS 40069090: 10005676 vòng chắn cửa bằng cao su D12mm, sử dụng cho máy tẩy rửa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 10030228/ Ống cao su cách điện- SILICON GLASS TUBE- 10030228- 10152386_0087 (nk)
- Mã HS 40069090: 10033789/ Ống cao su cách điện- SILICON GLASS TUBE- 10033789- 10152386_0088 (nk)
- Mã HS 40069090: 11/ Phốt pít-tông cao su các loại (nk)
- Mã HS 40069090: 140529-23/ Dây thun buộc dụng cụ MB15063WA (sử dụng trong nhà xưởng) (20kg/set) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 20036009 vòng lọc 63x5 PTFE, chất liệu cao su, sử dụng cho máy tẩy rửa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 20036021 vòng lọc 215x5 PTFE, chất liệu cao su, sử dụng cho máy tẩy rửa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 20037102 lõi lọc chất cặn bẩn cartridge 5" osmose, chất liệu cao su, sử dụng cho máy tẩy rửa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 20037103 lõi lọc chất cặn bẩn cartridge 5" osmose, chất liệu cao su, sử dụng cho máy tẩy rửa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 210009/ Vòng đệm cao su, Dùng cho thiết bị báo cháy. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40069090: 210009/ Vòng đệm cao su, Dùng trong lắp ráp thiết bị báo cháy. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40069090: 3/ Băng tan bằng cao su, dùng làm kín mối ghép ren, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 3/ Giác hút ZP16DN-X19, bằng cao su dùng để hút khí bề mặt thiết bị trong công ghiệp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 3030175/ Ống cao su, đường kính: 6mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40069090: 3420207A/ Bọc cao su giảm chấn, kích thước:3.6*12.2 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 34203365/ Vòng giảm chấn bằng cao su, kích thước 7*8.2*15mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 3-FNL046/ Dây cao su (chưa lưu hóa) dùng để kết nối sản phẩm đồ chơi trẻ em. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 50017525 vòng chắn trào nước WE, chất liệu cao su, sử dụng cho máy tẩy rửa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 61.75.GW01501A/ Dây buộc dây tai nghe, chất liệu bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 7405199/ Vòng đệm bằng cao su màu đen có đường kính 104.65mm,độ dày 2.616mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 8-NL028/ Dây cao su tròn (dây nịt) dùng để buộc sản phẩm đồ chơi trẻ em. Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: 8-NL105/ Dây cao su dùng để buộc sản phẩm đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: A04221/ Vòng bằng cao su chưa lưu hóa, dùng để niêm phong các linh kiện trong máy kéo sợi, hiệu: WU AI, đường kính:41.05mm, dày: 1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: A04221/ Vòng bằng cao su chưa lưu hóa, dùng để niêm phong các linh kiện trong máy kéo sợi, hiệu: WU AI, đường kính:80.5mm, dày: 1.05mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: A04221/ Vòng bằng cao su chưa lưu hóa, dùng để niêm phong các linh kiện trong máy kéo sợi, không nhãn hiệu, đường kính:10mm, dày: 2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: A04221/ Vòng bằng cao su chưa lưu hóa, dùng để niêm phong các linh kiện trong máy kéo sợi, không nhãn hiệu, đường kính:36mm, dày: 4mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: A04221/ Vòng bằng cao su chưa lưu hóa, dùng để niêm phong các linh kiện trong máy kéo sợi, không nhãn hiệu, đường kính:6mm, dày: 3mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: B41/ Dây thun (Mobilon BAND MB20083WA) (nk)
- Mã HS 40069090: Băng keo lụa(cao su non)-F50x20-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng keo lụa-0.075mmx1/2"x10m/cuộn(F50x20)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng mực Brother 12mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng mực Brother 18mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan (20m/ cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan 20mm*0.1mm*10m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan 9082 làm kín đường ren ống nước; Ruột màu trắng, vỏ nhựa màu xanh trong; kích thước: 0.075 mm x 1/2 inch x 10 mét/cuộn; Nhãn hiệu: Tombo; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan 95-15S làm bằng cao su chưa lưu hóa. Nhà sản xuất Nitto. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan bằng cao su chưa lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan dùng để lắp vào ren ở các đầu kết nối của các ống nước, chất liệu bằng cao su non. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan dùng để lắp vào ren ở các đầu kết nối của các ống nước, chất liệu bằng cao su non.. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan TN-04, 250 cuộn/ thùng, bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Băng tan, bằng cao su non, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: băng tan, sx năm 2020, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40069090: Bộ bảo dưỡng bơm dầu chính máy nén khí (gồm các roan làm bằng cao su)- AAP3404090-00119 KIT.REBUILD.PUMP FOR MOP & AOP, hiệu IR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Bộ nẹp đậy motor, hiệu: SKF, KIGT-43K (nk)
- Mã HS 40069090: Bộ phận máy phun cát: Bộ chia ống hút cát,mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Bộ phận máy phun cát: Dây phun bằng cao su dùng để dẫn cát,mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Bộ phận máy phun cát: Ống hút,mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Bộ phụ kiện của van giảm áp Spare Parts Kit for Argos ND 2" Ansi 300, (gom m`ang cao su, seal, filter...) P/N: 30.B4H1B1AD00 Nhãn hiệu: Gascat (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: Bộ phụ kiện của van giảm áp Spare Parts Kit for Domus ND 2" Ansi 2500 Body: S.s, Seal: Buna N (gồm vòng đệm, lò xo..) P/N: 18.23F0A0A0AAA (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: Bóng cao su BALLOON 8 hàng mới 100% thuộc tờ khai 102166027130, dòng 49 (nk)
- Mã HS 40069090: CAO SU CHẶN CỬA (08300 RUBBER BUMPER), SỬ DỤNG TRÊN THÙNG XE TẢI, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40069090: CAO SU CHẶN CỬA (08309 RUBBER BUMPER), SỬ DỤNG TRÊN THÙNG XE TẢI, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40069090: CAO SU CHẶN CỬA (08310 RUBBER BUMPER), SỬ DỤNG TRÊN THÙNG XE TẢI, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Cao su giảm chấn dùng cho khớp nối 3 chấu CL-150 trong dây chuyền sản xuất Thép, Mã hàng: L150 (L150 SOX SPIDER. Code: 68514412001), Hiệu: Lovejoy, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Cao su giảm chấn dùng cho khớp nối 3 chấu CL-276 trong dây chuyền sản xuất Thép, Mã hàng: L276 (L276 SPIDER SOX OCT 1-3/4. Code: 68514412612), Hiệu: Lovejoy, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Cao su non (3m/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Cao su non (chưa lưu hoá) (5161180), 12kg/thùng, mới 100%, dùng để vá lốp đặc chủng, hãng sx: Rema Tiptop (nk)
- Mã HS 40069090: Cao su non dùng để dán băng tải cao su Cover Rubber loại 1 x 500 x 17800 mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Cao su non dùng để dán băng tải cao su Cover Rubber loại 2 x 500 x 9000 mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Cao su non dùng để dán băng tải cao su Cover Rubber loại 3 x 500 x 6000 mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Chun vòng đường kính 5cm (500pcs/túi), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: CP03/ Nút cao su các loại (nk)
- Mã HS 40069090: Cuộn dây hơi của máy bơm rửa xe, model PL-HR815, chất liệu bằng cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Dải cao su chưa lưu hóa KJH018NEW, dạng hình dùng để nẹp, kích thước 13*18mm. Hãng sản xuất: Kijo Industrial Co., Ltd Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Dải cao su chưa lưu hóa KJW 310-1, dạng hình dùng để nẹp. Kích thước 8.5*10mm.. Hãng sản xuất: Kijo Industrial Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Đầu hút chân không;ZP-3,phi 2,L1.5cm; Dùng để hút con hàng; Chất liệu Cao su silicon; Mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Đầu nối dạng vòng bằng cao su SQU06-00-W dùng cho hệ thống máy khí nén (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: Đầu nối dạng vòng bằng cao su SQU08-00-W dùng cho hệ thống máy khí nén (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: Dây cao su tròn 085-1025-6909 25.0*1.5*1.5mm;dùng để đóng gói bán thành phẩm;chất liệu cao su;mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Dây cao su tròn 085-1025-6909 25.0*1.5*1.5mm;dùng để đóng gói bán thành phẩm;mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: DCT/ Đệm cao su 3640061020 (nk)
- Mã HS 40069090: DCT/ Đệm cao su F640005900 (nk)
- Mã HS 40069090: Đệm cao su giảm chấn dùng trong dây chuyền sản xuất Nhựa, Mã hàng: 018112-125X125, Hiệu: Conductix-Wampfler. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Đệm Cao su giảm chấn khớp nối RUPEX RWN560 (Vật liệu bằng cao su)- Hãng Flender Đức hàng mới 100% 1 bộ 12 cái (OD101; ID42mm) (nk)
- Mã HS 40069090: E06520VN/ Miếng đệm dạng ống, PAD, bằng cao su EPDM, dài 310mm, dùng trong dây truyền sản xuất dây cáp ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: G2100029/ Trục đệm cao su phi 40 dài 53mm (2900205).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su B1.5/20-U30-W3-D-18F, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su B2.5/20-P32-W3-D-18F, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su B2.5/40-P48-W3-D-18F, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su MC20DP-N2B40F-MU55S5G, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su MU55-S5, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su P32-W3, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su P48-W3, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su PCG-30-N,nhãn hiệu: MYOTOKU hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su PJG-40-N,nhãn hiệu: MYOTOKU hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su U30-W3, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su VB20-S-M518MFB, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su VB30-PU-18M, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su VB5-WS-M5M, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su VF20-S, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su VP4RS,hiệu:PISCO hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su XP60-S5, Nhãn Hiệu VMECA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su ZP04US,Nhãn Hiệu SMC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su ZP04US,Nhãn hiệu: SMC hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su ZP06US,Nhãn hiệu: SMC hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su ZP06UU,Nhãn hiệu: SMC hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giác hút chân không làm bằng cao su ZP08US,Nhãn hiệu: SMC hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Giăng cao su, chưa lưu hóa, lắp thùng đựng keo, của máy phun keo SR-0852, phụ trợ sản xuất (mới 100%)- Seal for SR-0852. (nk)
- Mã HS 40069090: Gioăng cao su (dùng cho máy dập đầu nối dây dẫn điện), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Gioăng cao su của bộ lọc máy ép gạch Sacmi code 06601261. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: GT029/ Dây cao su (chưa lưu hóa) dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: GT141/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Dây chun (dùng trong sản xuất đồ chơi trẻ em), mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: HF90117UN/ Vòng đệm bằng cao su chưa lưu hóa loại HF90117UN, phụ kiện lắp ráp đệm thoát sàn dùng cho bồn cầu (nk)
- Mã HS 40069090: HF9A179S/ Vòng đệm bằng cao su chưa lưu hóa (dùng để dính vào ống thoát sàn của bồn cầu, chống rò nước) loại HF9A179S (nk)
- Mã HS 40069090: J0012267/ Nút chống cháy bằng cao su C-30-SG-20A-EP-UL.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: J0012268/ Nút đệm bằng cao su C-30-RK-1510-EP-UL-BLACK.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: J16785/ Băng tan, bằng cao su non, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: JICH24/ CHÂN ĐẾ CAO SU (SD cho máy khâu)/84498 (nk)
- Mã HS 40069090: JICH24/ ĐỆM CHÈN BẰNG CAO SU/22800 (nk)
- Mã HS 40069090: JICH24/ ĐỆM CHÈN BẰNG CAO SU/72678 (nk)
- Mã HS 40069090: JN03/ Ống thông gió đã dán màng (làm ống truyền dẫn âm thanh) (nk)
- Mã HS 40069090: JSDL-24354-12201/ Núm xoay vô lăng bằng cao su.MS:JSDL-24354-12201,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: JSVN00023/ Miếng cao su đệm trên mô tơ chuyển động có tác dụng chống rung 120x60x2T (mm) code: 000877-B, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: JSVN00023/ Miếng cao su đệm trên mô tơ chuyển động có tác dụng chống rung 120x60x2T (mm) code: 1000355157, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: JT-DT023/ Vòng cao su- The rubber aprons, dùng trong sản xuất giày. (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi14*25mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi16*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi18*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi20*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi22*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi23*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi25*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi38*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi45*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi54*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: K19/ Gioăng nước bằng cao su (Phi60*2.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: Khe co giãn chất liêu cao su mã EU-100, thương hiệu ABC SHOKAI, kích thước 100mmx25m/cuộn (nk)
- Mã HS 40069090: Khuôn bằng cao su chưa lưu hóa dùng đúc đế giày- TUBE (dạng ống),kích thước: (400 x 250 x 100) mm.Khuôn sản phẩm dùng trong máy ép đế giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Khuôn bằng cao su chưa lưu hóa dùng đúc đế giày- TUBE (dạng ống),kích thước: (450 x 250 x 100) mm.Khuôn sản phẩm dùng trong máy ép đế giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: LC-NL009/ Dây cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: LH1/ Hỗn hợp cao su chưa lưu hóa và lưu huỳnh, dạng viên, dùng để tham gia quá trình lưu hóa cao su, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: LT_KHOEN/ Khoen cao su, khoen nhựa (nk)
- Mã HS 40069090: M73A679A03/ Ống cao su (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng cao su butyl hỗn hợp chưa lưu hóa đã cắt định hình, kt 3x100x204mm, dùng để chống rung, chống ồn, mã 4P383176-1- Linh kiện để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng cao su butyl hỗn hợp chưa lưu hóa, dạng tròn phi 75 * hole phi 15 *20mm, dùng để chống rung, chống ồn, mã 4P048773-1D. Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng cao su butyl hỗn hợp chưa lưu hóa, hình chữ E, kích thước 110*30*5mm, dùng để chống rung, chống ồn, mã 4P099955-1C. Linh kiện để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng cao su lót 115x140x7 ở trên- mã 4-011-11-0077. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng dán băng tải bằng cao su non chưa lưu hóa Cover strip 1.5x100x10000mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su non JSS100, 1.5W dài 25.5mm*rộng 15mm*dày 5.5mm (dạng chiếc) (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su non JSS100,FND,dài 23mm* rộng15mm*dày 5.0mm, dạng chiếc (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su non JSS100,FND,dài 28mm* rộng28mm*dày 5.0mm, dạng chiếc (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su non JSS103, 3.0W dài 15mm*rộng 10mm *dày 5.5mm (dạng chiếc) (dùng lót phía sau bản mạch). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su non JSS103, 3.0W dài 28mm*rộng 28mm*dày 5.0mm(dạng chiếc) (dùng lót phía sau bản mạch). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su non JSS103,FND,dài 28mm*rộng 28mm*dày1.0mm,dạng chiếc (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su non L2Y, JSS100 1.5 W, dài 31.2mm*rộng 31.2mm* dày 0.3mm(dạng chiếc). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su non L2Y, TCS8030, dài 210mm *rộng 300mm*5.8mm (dùng lót phía sau bản mạch) dạng chiếc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm bằng cao su nonJH-HITECH, TCS8030, 3W, Gray, dài 24.0mm*rộng 15.0mm*dày 6.3mm, dạng chiếc (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm cao su MGP32-Z-PS,Hiệu: Smc hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm cao su MGP40-Z-PS,Hiệu: Smc hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm cao suMB80-PS,Nhãn hiệu Smc hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: miếng đệm chặn bằng cao su hiệu Vimercati (không có ký mã hiệu) dùng cho máy đóng chai, hãng sx: Vimercati SRL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm HS05, 5W, L66mm*W20mm*T4.0mm, dạng chiếc (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm HS05, 5W, L66mm*W37mm*T4.0mm, dạng chiếc (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm L2Y, TCS 8030, 3W, L100mm*W40mm*T4.0mm, dạng chiếc (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng đệm L2Y, TCS 8030, 3W, L60mm*W40mm*T4.0mm, dạng chiếc (dùng lót phía sau bản mạch).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Miếng lót cao su non dùng để dán đệm sau tấm pvc lót nền nhà, kích thước: 1235 x 970 x 1,5mm, 80 miếng/ 25kg, nhà sản xuất: ZHEJIANG KIMAY BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: MP007878-C001/ Tấm ma sát bằng poron MP007878-C001 (nk)
- Mã HS 40069090: MP008126-0000/ Tấm đệm poron MP008126-0000 (nk)
- Mã HS 40069090: NCS/ Nhãn treo bằng cao su chưa lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: NCS/ Nhãn treo bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: NCS01/ Nhãn treo bằng cao su (3pcs/set). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: NCS01/ Nhãn treo bằng cao su chưa lưu hóa (3pcs/set). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: NK30/ Dây chun buộc hộp giầy, kích thước 15cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: NL1078/ Ống cao su bảo vệ dây điện (39900703) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21 Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB 0.8-B (chiều dài 4 mm) (Mục 4, TK: 102431286200/E31 Ngày 10/01/2019) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB 0.8-B (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.6-185-K (chiều dài 185mm (+-3mm)) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.6-185-W (chiều dài 185mm (+-3mm)) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.6-330-W (chiều dài 330mm (+-3mm)) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.6-360-K (chiều dài 360mm (+-3mm)) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.7-182-K (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.7-182-K(chiều dài 182mm(+-5mm)) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.7-350-K (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.7-350-K(chiều dài 350mm(+-5mm)) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.75-182-K2-802T (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-C-T-1H-1.75-350-K2-802T (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-F-T-1H-2.5-1.25-347-B (chiều dài 391+-5mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-F-T-1H-2.5-1.25-347-BK (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-F-T-1H-2.5-1.25-347-W (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-F-T-2H-2.5-1.25-185-B (chiều dài 185mm(+-3mm)) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NL21/ Vỏ bọc cách điện bằng cao su của dây dẫn tai nghe điện thoại di động TB-F-T-2H-2.5-1.25-185-BK (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: NPL34/ Vòng đệm cao su(O-RING BLACK EP80 78*1.6) (nk)
- Mã HS 40069090: NPL34/ Vòng đệm cao su(RUBBER SPACER NBR) (nk)
- Mã HS 40069090: NPL34/ Vòng đệm cao su(RUBBER WASHER phi6*10*1.0mm) (nk)
- Mã HS 40069090: NPL34/ Vòng đệm cao su(RUBBER WASHER phi6*phi10*T1.5mm) (nk)
- Mã HS 40069090: NPL39/ Cao su NBR70. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Núm hút chân không,bằng cao su,đường kính 20mm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40069090: Núm hút chân không,bằng cao su,đường kính 25mm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 40069090: Nút cao su, dùng bịt 2 đầu ống đồng, không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: NW041/ Ông luồn dây bằng cao su chịu nhiệt, đường kính 0.8mm, dạng cuộn 200M/cuộn*216cuộn, dùng cho sản xuất tai nghe, dây kêt nối và bộ sạc pin không dây (nk)
- Mã HS 40069090: NW078/ Vòng cao su (đường kính OD:25 mm, dùng trong đóng gói sản phẩm dây kết nối dữ liệu) (nk)
- Mã HS 40069090: NW078/ Vòng cao su kích thước: 8.10*4.25*2.45 MM, dùng trong sản xuất tai nghe (nk)
- Mã HS 40069090: OH-6300-025-GSC/ Đầu vòi phun 2 1/2" bằng cao su.MS:OH-6300-025-GSC,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: OH-6300-026-GSC/ Thân vòi phun bằng cao su.MS:OH-6300-026-GSC,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: OH-6300-027-GSC/ Đầu vòi phun bằng cao su. MS:OH-6300-027-GSC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: OH-6300-027-GSC/ Đầu vòi phun bằng cao su.MS:OH-6300-027-GSC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ống bơm bằng cao su; H SERIES NORPRENE SQUEEZE TUBE 10X16MM;bộ phận của bơm nhu động Smart 6H, Code: 600-090064. mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ống cao du dùng để dẫn dầu trong nhà máy nhiệt điện Rivolo/JSP10L 60N 40x50. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ống cao su nhỏ, đường kính 1.28cm, màu cam, dùng để dẫn chất lỏng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ống cao su silicon phi 4*6mm dùng lắp đặt ống khí nén trong nhà xưởng. (nk)
- Mã HS 40069090: Ống cao su silicon phi 6*10mm dùng lắp đặt ống khí nén trong nhà xưởng. (nk)
- Mã HS 40069090: Ống cao su, đường kính 2.4cm, dùng để dẫn chất lỏng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ông cao su, nguyên liệu dùng để sản xuất dây truyền dịch bằng cao su chưa lưu hoá, dùng trong sx vật tư y tế, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ống dẫn bột bằng cao su chưa lưu hóa; POWDER HOSE 4 X 6 MM- 30M; 50071456; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ống dẫn bột nhôm oxit, vật liệu cao su, đường kính ngoài 35mm, đường kính trong 20mm, dài 20m, dùng trong máy phun bột nhôm oxit làm sạch bề mặt kim loại, hàng mới 100%, xuất xứ Nhật Bản. (nk)
- Mã HS 40069090: Ống mềm,chất liệu cao su, dùng để dẫn nước làm mát cho thanh điện cực, phi 12mm-(RUBBER HOSE).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ống nối bằng cao su K1C-4 phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Phớt chặn dầu điều chỉnh độ cao ISI 1301459 (nk)
- Mã HS 40069090: Phụ tùng máy dệt: 'R501-00028-3 Miếng nối bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Phụ tùng máy se sợi: 'R501-00060 Vòng cao su (nhỏ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Phụ tùng xe ô tô: vòng đệm cao su thanh giằng trước, model: RU1262013, sze: 53*25*10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: PL36/ Dây thun đàn hồi (nk)
- Mã HS 40069090: PL50/ Logo bằng cao su khổ 14mm, không nhãn mác (nk)
- Mã HS 40069090: PL50/ Logo bằng cao su, không nhãn mác (nk)
- Mã HS 40069090: PL52/ Ống bảo vệ đã cắt sẵn bằng cao su, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 40069090: QT0005/ Vòng đệm bằng cao su (nk)
- Mã HS 40069090: Ring/ vòng đệm bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: RM009/ Cao su cách điện/ RUBBER PLATE/ Nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ (nk)
- Mã HS 40069090: Roăng của ống dẫn dầu bằng cao su AA2743-01001ND, đường kính 5mm (nk)
- Mã HS 40069090: Ron cửa lò nướng bằng silicon đàn hồi/ Door seal profile 2064 W 600mm L 740mmouter plug size; P/N: 902213. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: RUBBER EC/ Thanh cao su EC (nk)
- Mã HS 40069090: RU-PE20/ Cao su ống- Thermofit Rubber tubes NPE40-20-1 (nk)
- Mã HS 40069090: RU-PM13/ Cao su ống- Thermofit Rubber tubes NPR30-15-1 (nk)
- Mã HS 40069090: RU-PM20/ Cao su ống- Thermofit Rubber tubes NPR40-20-1 (nk)
- Mã HS 40069090: RU-PR-50/ Cao su ống- Thermofit Rubber tubes NPR80-40-2 (đen) (nk)
- Mã HS 40069090: SDV29/ Dây cao su (chưa lưu hóa) dùng để buộc sản phẩm đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: SDV29/ Dây cao su tròn (chưa lưu hóa) dùng để buộc sản phẩm đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: SJ61-02885A/ Linh kiện pin bằng cao su (nk)
- Mã HS 40069090: SJ73-90026A/ Linh kiện pin bằng cao su (nk)
- Mã HS 40069090: SJ73-90027A/ Linh kiện pin bằng cao su (nk)
- Mã HS 40069090: STA-43/ Vòng đệm bằng cao su các loại (của Bolt) (nk)
- Mã HS 40069090: SWELLSTOP II 3/8X3/4'' (150FT/Carton)._ Cao su lưu hóa dùng trong xây dựng. Hàng mới 100%. Mã CAS: 1317-65-3 không nằm trong NĐ 113. (nk)
- Mã HS 40069090: Tấm cao su cho máy đo độ bục, được sử dụng để kiểm tra độ bục của vải, hình tròn đường kính 15 (cm), Model: RF306A/1,10 miếng/ bịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Tấm cao su cho máy đo độ bục, được sử dụng để kiểm tra độ bục của vải, hình tròn đường kính 5 (cm), Model: Mullen C #520,12 miếng/ bịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Tấm cao su non, Cover rubber 1x500x17800 mm, p/n: 5380062, hàng mới 100%, dùng trong băng tải cao su (nk)
- Mã HS 40069090: Tấm cao su non, Cover rubber 2x500x9000 mm, p/n: 5380000, hàng mới 100%, dùng trong băng tải cao su (nk)
- Mã HS 40069090: Tấm cao su non, Cover rubber 3x500x6000 mm, p/n: 53800017, hàng mới 100%, dùng trong băng tải cao su (nk)
- Mã HS 40069090: Tấm lót cao su, chỉ dùng cho máy thử độ xù lông Orbitor, 284x279mm, dày 1cm. Nhãn hiệu James Heal. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40069090: TD2006057/ Đầu hút bằng cao su No.A1312 (nk)
- Mã HS 40069090: Thanh gạt cao su, dùng để gạt silicon trên bề mặt khuôn làm để chống trượt tất. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Ti ô (ống dẫn) dùng để đưa nước vào và ra của máy định hình, chất liệu cao su/HYDRAULIC HOSES(PT1/4"*2S WP 35K2J03 *1.5M)/Z55000025 (nk)
- Mã HS 40069090: Ti ô (ống dẫn) dùng để đưa nước vào và ra của máy định hình, chất liệu cao su/HYDRAULIC HOSES(PT1/4"*2S WP 35K2J03 *1M)/Z55000024 (nk)
- Mã HS 40069090: TUB00006/ Ống Gen co nhiệt MTS(B)-15, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: TUB00007/ Ống Gen co nhiệt HIT-TUBE 1.5, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: TUB00008/ Ống Gen co nhiệt HIT-TUBE 6.0, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: TUB00014/ Ống Gen co nhiệt HIT-TUBE 3.0, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: TVNCXN039/ Chân cao su/N154-9025-A1-1H (nk)
- Mã HS 40069090: Van súng hơi bằng cao su P-831, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vật tư phụ (Băng tan) chất liệu cao su/ Sub matterial (Seal tape) KT: 19.1mm x 13.72m (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: VD02/ ORING Vòng đệm cao su (Oring) (nk)
- Mã HS 40069090: VD02/ O-RING Vòng đệm cao su (Oring) dùng sản xuất khớp nối kim loại dùng cho đường nước (nk)
- Mã HS 40069090: VD08/ ORING EG (Vòng đệm EG) (nk)
- Mã HS 40069090: vòng cảm biến an toàn (cao su) dùng cho máy gia công kim loại. Code: 93113109. Model: LS-85. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: vòng cảm biến an toàn (cao su) dùng cho máy gia công kim loại. Code: 93113118. Model: LS-120. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng cao su dùng trong máy Xe sợi/Gum ring, mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng chun cao su MB-15063W (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm bằng cao su chưa lưu hóa (linh phụ kiện lắp ráp cho vòng đệm thoát sàn) loại TH633-3 (nk)
- Mã HS 40069090: vòng đệm bằng cao su hiệu Vimercati (không có ký mã hiệu) dùng cho máy đóng chai, hãng sx: Vimercati SRL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: vòng đệm bằng cao su hiệu Vimercati (không có ký mã hiệu) làm kín chai dùng cho máy đóng chai 28mm, hãng sx: Vimercati SRL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm bằng cao su lưu hóa. Model: P4. Hiệu: Vector. Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm bằng cao su lưu hóa. Model: VM8666. Hiệu: Vector. Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm cao su của dàn nóng hệ thống điều hòa trung tâm, code 12618000000039. Hsx: Midea. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm cao su của dàn nóng hệ thống điều hòa trung tâm, code 12618000000041. Hsx: Midea. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: VÒNG ĐỆM CAO SU DÙNG GẮN VÀO SẢM PHẨM NHỰA, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40069090: VÒNG ĐỆM CAO SU DÙNG GẮN VÀO SẢN PHẨM NHỰA, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm cao su TCA2BN63-SK (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm cao su TCA2BN80-SK (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm cao su TCS1BN200-SK (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng đệm làm kín cho béc phun hóa chất: SEAL KIT, STATIC NOZZLE(EPDM). 8425052, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: Vòng điệm bằng nhựa Teflon cho cột thử nghiệm, P/N: 941427. Mới 100%. Hãng SX: NORMALAB. (nk)
- Mã HS 40069090: WAPPEN/ Logo bằng cao su, không nhãn mác (nk)
- Mã HS 40069090: Y4030001/ Khối đệm cao su, lõi bằng thép 900LC.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40069090: ZBFB010141/ White silica gel- Tấm lót cao su chịu nhiệt màu trắng của máy định hình (SIF-ST-10 1200mm * 600mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: 016/ Dây thun (nk)
- Mã HS 40070000: 02HS20PL25/ CHUN MÀU-THUN-MIDDLE 2 1/4 INCH (nk)
- Mã HS 40070000: 1/ Chỉ chun- SMOCKING THREAD, hàng mới 100%(3 ct/ 51 kg) (nk)
- Mã HS 40070000: 1/ Sợi cao su (nk)
- Mã HS 40070000: 130T0022P0020|DM/ Gioăng đệm bằng cao su ĐK 2mm (nk)
- Mã HS 40070000: 16/ Dây chun (E/String) (nk)
- Mã HS 40070000: 16/ Dây chun (E/String)(dây cao su) (nk)
- Mã HS 40070000: 18/ Dây chun (bằng chỉ và dây bện bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40070000: 18/ Dây chun (E/band) (nk)
- Mã HS 40070000: 2/ Dây chun (bẳng chỉ và dây bện bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40070000: 2/ Dây chun (bẳng chỉ và dây bện bằng cao su lưu hóa, hàng mới 100%, nhãn hiệu YJ TEX) (nk)
- Mã HS 40070000: 2/ Dây chun (bẳng chỉ và dây bện bằng cao su lưu hóa, hàng mới 100%, nhãn hiệu: YJ TEX) (nk)
- Mã HS 40070000: 2/ Dây chun (bẳng chỉ và dây bện bằng cao su lưu hóa, hàng mới 100%, nhãn hiệu:YJ TEX) (nk)
- Mã HS 40070000: 2/ Dây chun (bẳng chỉ và dây bện bằng cao su lưu hóa, hàng mới 100%,nhãn hiệu YJ TEX) (nk)
- Mã HS 40070000: 3/ Sợi cao su, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: 3mm*220m/ Dây buộc (3mm*220). Đóng gói hàng hóa xuất khẩu (nk)
- Mã HS 40070000: 5/ Dây chun (E/string)(độ rộng 2-2.5mm) (nk)
- Mã HS 40070000: 51/ Dây thun khổ 1" (nk)
- Mã HS 40070000: 55/ Viền đế giày (nk)
- Mã HS 40070000: 57/ Viền đế giày (nk)
- Mã HS 40070000: 7/ Dây chun (E/band)(đọ rộng3- 10mm, 1 3/4 '') (nk)
- Mã HS 40070000: 7/ Dây chun- ELASTIC BAND, hàng mới 100%(5 ct/ 105 kg) (nk)
- Mã HS 40070000: 7/ Dây chun- ELASTIC BAND, hàng mới 100%(6 ct/ 126 kg) (nk)
- Mã HS 40070000: A018/ Chỉ chun (chỉ sợi bằng cao su lưu hóa, 1 cuộn 2500 met, 182 cuộn) (nk)
- Mã HS 40070000: A018/ Chỉ chun từ sợi cao su, bọc vật liệu dệt (nk)
- Mã HS 40070000: A07/ Dây chun các loại (nk)
- Mã HS 40070000: AH-UE/DKNY/2019 DD0BJ570 THUN/ Dây thun trắng (nk)
- Mã HS 40070000: AH-UE/DKNY/2019 ELASTIC/ Dây thun, băng thun (nk)
- Mã HS 40070000: Băng tan. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Băng thun polyester, khổ: 20mm, 25mm, 28mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: CAOSU/ Sợi cao su RUBBER THREAD COUNT 24 (FOOD GRADE)/COLOUR WW/MAKE UP 48 ENDS (nk)
- Mã HS 40070000: CAOSU/ Sợi cao su RUBBER THREAD COUNT 30 (FOOD GRADE)/COLOUR WW/MAKE UP 48 ENDS (nk)
- Mã HS 40070000: CB/ Chun bản các loại (nk)
- Mã HS 40070000: CB/ Chun bản các loại 5955 YDS (nk)
- Mã HS 40070000: CB/ Chun bản các loại-1152 Yds (nk)
- Mã HS 40070000: CCS01/ Chỉ cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40070000: Chun nịt (CN500T, 0.5kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Chun vòng công nghiệp bằng cao su. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: CO-1053603/ Dây cước-NYLON NO. 20 (M.1053603) (nk)
- Mã HS 40070000: CS01/ Sợi cao su bảo vệ (Felt packings)- Mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây belt 1250*7*0.8, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây bện (dây thun) bằng cao su lưu hóa, loại không xốp, chiều rộng 3mm, dày 0.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây bện bằng cao su lưu hóa dùng để trang trí, NCC: Shenzen Yuhong, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây cao su dạng cuộn, dùng để trang trí- ELASTIC CORD; kích thước 500yard/cuộn, 24 cuộn/carton; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: DÂY CAO SU RUBBER BAND (nk)
- Mã HS 40070000: Dây cao su xoắn 25inch dùng cho máy sản xuất bao bì nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40070000: Dây cao su xoắn 7inch dùng cho máy sản xuất bao bì nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40070000: Dây chun TPU Uniband C-7034. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây đai xanh vàng 790*30*3mm, chất liệu cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây dù G50-20 bằng cao su lưu hóa,dùng cho máy cẩu hàng (nk)
- Mã HS 40070000: Dây gặm ngứa nứu răng bằng dây cao su, không có model, nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây thun (loại lớn) (nk)
- Mã HS 40070000: Dây thun khoanh (Dùng cột vật tư).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây thun trang trí, dạng cuộn; kích thước 500yard/cuộn- ELASTIC CORD, 24 cuộn/carton; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Dây thừng, 500m/ cuộn, dùng trong máy sấy vải (nk)
- Mã HS 40070000: DAYDAI/ Dây đai nhựa PP màu đỏ- B, 14mm*0.7mm*10kg*lõi 400g, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 40070000: DAYDAI/ Dây đai nhựa PP màu hồng phấn- B, 14mm*0.7mm*10kg*lõi 400g, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 40070000: DAYDAI/ Dây đai nhựa PP màu trắng- B, 14mm*0.7mm*10kg*lõi 400g, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 40070000: DAYDAI/ Dây đai nhựa PP màu xanh dương- B, 14mm*0.7mm*10kg*lõi 400g, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 40070000: DAYDAI/ Dây đai nhựa PP màu xanh lá- B, 14mm*0.7mm*10kg*lõi 400g, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 40070000: DAYNL/ Dây chão PP (Nylon) màu vàng, 3.5cm*0.15mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (nk)
- Mã HS 40070000: DC/ Dây chun các loại (nk)
- Mã HS 40070000: DC/ Dây chun các loại (2674 MTR) (nk)
- Mã HS 40070000: DC/ Dây chun cao su 06*3/4",20mm (1,870.08 YRD) (nk)
- Mã HS 40070000: DC/ Dây chun cao su 06*5/16", 8mm (27,165.35 YRD) (nk)
- Mã HS 40070000: DC1/ Dây chun cắt sẵn (nk)
- Mã HS 40070000: E20/ Dây chun (nk)
- Mã HS 40070000: ELASTIC CORD (0,8CM)/ ELASTIC CORD(0.8cm)/ Dây bện bằng cao su lưu hóa được bọc bằng vật liệu dệt ELASTIC CORD, đường kính 4mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: EPDM/ Sợi cao su D3.0-D3.3N*100M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: EPDM/ Sợi cao su D3.5*100M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: GM610010450/ Dây đeo thẻ màu đen, chiều dài 20cm, chất liệu lõi bằng sợi cao su, bọc sợi,dùng để luồn vào lỗ trên thẻ, mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: JLPL16/ Chỉ các loại 3000m/c (nk)
- Mã HS 40070000: KCNPL3/ Dây chun các loại. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: M3149904795/ Dây chun, Buộc cố định nhiều tray hàng với nhau, chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: M3149904796/ Dây chun, Buộc cố định nhiều tray hàng với nhau, chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: M3149904798/ Dây chun, Buộc cố định nhiều tray hàng với nhau, chất liệu Cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Miếng đệm cao su/Rubber sheet (nk)
- Mã HS 40070000: NI/ BD: Băng dính (10 thùng catton x 25kg/ thùng/120 cuộn 250kg/ 1.200 cuộn) (nk)
- Mã HS 40070000: NI/ Nịt:(80 bao x 30kg/ bao 2.400kg) (nk)
- Mã HS 40070000: NL108/ Chun Trắng (Middle 1 3/8 inch) (nk)
- Mã HS 40070000: NL108/ Chun Trắng (Middle 1 inch) (nk)
- Mã HS 40070000: NL108/ Chun Trắng (Middle 5/8 inch) (nk)
- Mã HS 40070000: NPL10/ Dây chun các loại (nk)
- Mã HS 40070000: NPL10/ Dây chun các loại (Khổ 22mm) (nk)
- Mã HS 40070000: NPL10/ Dây chun các loại (kích thước: 20mm; 4100yds) (nk)
- Mã HS 40070000: NPL12/ Chun- dây bện bằng cao su lưu hóa dùng để sản xuất hàng may mặc (nk)
- Mã HS 40070000: NPL12/ Chun- dây bện bằng cao su lưu hóa KT 4cm dùng để sản xuất hàng may mặc (nk)
- Mã HS 40070000: NPL13/ dây chun, khổ 16 mm (NL dùng trong sản xuất ngành may). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: NPL14/ Chun- dây bện bằng cao su lưu hóa dùng để sản xuất hàng may mặc (nk)
- Mã HS 40070000: NPL14/ Chun- dây bện bằng cao su lưu hóa khổ 4cm dùng để sản xuất hàng may mặc (nk)
- Mã HS 40070000: NPL14/ Chun- dây bện bằng cao su lưu hóa khổ 7cm dùng để sản xuất hàng may mặc (nk)
- Mã HS 40070000: NPL20/ Chun bản các loại (nk)
- Mã HS 40070000: NPL21/ Chun tròn (nk)
- Mã HS 40070000: NPL21/ Thun đàn hồi (100% new, 24mm) (nk)
- Mã HS 40070000: NPL83/ Dây bện lỏi cao su dùng để sx giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: P7/ Chun (dây bện, có lõi bằng dây cao su), dạng mét, đường kính 6mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Phụ kiện của móc treo bằng cao su, 120mm, Trắng- Mã hàng: 10195- Hiệu: VIKAN- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: PL011/ Chun quần áo các loại (Middle 1 1/2 inch) (nk)
- Mã HS 40070000: PL011/ Chun quần áo các loại (Middle 2 1/2 inch) (nk)
- Mã HS 40070000: PL011/ Chun quần áo các loại (Middle 2 inch) (nk)
- Mã HS 40070000: PL13/ Chun các loại (nk)
- Mã HS 40070000: PL31/ Dây thun màu middle 2 1/4 inch (dây chun làm bằng cao su, dùng cho hàng may mặc) (nk)
- Mã HS 40070000: PL31/ Dây thun trắng middle 2 1/4 inch (dây chun làm bằng cao su, dùng cho hàng may mặc) (nk)
- Mã HS 40070000: PL36/ Gói hạt chống ẩm (nk)
- Mã HS 40070000: QT0003/ Băng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40070000: QT0003/ 'Băng cao su lưu hóa (nk)
- Mã HS 40070000: RL/ RUBBER LACE width 6MM (dây bện bằng cao su lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40070000: S020/ Dây chun-ELASTIC S/BAND 30MM(UA)- Nguyên phụ liệu dùng trong sản xuất nón (nk)
- Mã HS 40070000: SCR1200-14/ Chun loại nhỏ (nk)
- Mã HS 40070000: SCR1200-8/ Chun No.3 (bằng Polyester và Polyurethan) (nk)
- Mã HS 40070000: SCS_65HB/ BARE RUBBER THREAD 65HB 40 RX TALCUM- Sợi cao su 65HB (nk)
- Mã HS 40070000: SCS_80XW/ BARE RUBBER THREAD 80XW 40 RX TALCUM- Sợi cao su 80XW (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su được bọc bằng vật liệu dệt (Size 06mm) (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa (90/40/BL) dùng trong sản xuất sợi chỉ thun có đường kính 0.2822 mm, nhà sản xuất HV Fila Thailand, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa (90/40/SW) dùng trong sản xuất sợi chỉ thun có đường kính 0.2822 mm, nhà sản xuất HV Fila Thailand, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa (Elastane Fiber lycra 200Dtex 180 Den Type 902C TU 900gr), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa (Elastane Fiber lycra 44Dtex 40 Den Type 162L TU 600gr), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa (TALC-TFI) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa (TALC-THI) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa (TALC-TSI) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa (VUCANIZED RUBBBER THREADS, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa bề rộng 2.5 cm- 3.0 cm, loại ECO (37-42 x 40 ENDS, SW). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa bề rộng 2.5cm-3.0cm, (42 x 40 ENDS, SW), trong lượng net weight 25kg/thùng, hàng đóng thùng cartons. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa bề rộng 2.5cm-3.0cm, loại ECO (32-42 x 40 ENDS, SW). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa bề rộng 2.5cm-3.0cm, loại ECO (37-42 x 40 ENDS, SW, BL). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa bề rộng 2.5cm-3.0cm, loại ECO (37-44 x 40 ENDS, SW, BL). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa bề rộng 2.5cm-3.0cm, loại ECO (38-42 x 40-60 ENDS, SW, BL). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa bề rộng 2.5cm-3.0cm, loại ECO (42 x 40 ENDS, SW). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa bề rộng 2.5cm-3.0cm, loại ECO (42-44 x 40-60 ENDS, SW,BL). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa COUNT 37 SW 40 ENDS (R), hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất dây thun các loại và nguyên liệu trong may mặc (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa COUNT 37 SW 40 ENDS (R), hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất dây thun các loại và nguyên liệu trong may mặc, nhà sản xuất: H.V.FILA CO., LTD (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa COUNT 42 SW 40 ENDS (BV1), hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất dây thun các loại và nguyên liệu trong may mặc (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa COUNT 42 SW 40 ENDS (BV1), hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất dây thun các loại và nguyên liệu trong may mặc, nhà sản xuất: H.V.FILA CO., LTD (nk)
- - Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa COUNT 63 SW 40 ENDS (T), hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất dây thun các loại và nguyên liệu trong may mặc, nhà sản xuất: H.V.FILA CO., LTD (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su lưu hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi cao su mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Sợi chỉ bằng cao su lưu hóa màu đen 32HB40 EX SILICONE, hàng mới 100%, nguyên liệu sản xuất dây lưng thun. (nk)
- Mã HS 40070000: SỢI GIOĂNG ĐỆM BẰNG CAO SU DÙNG CHO MÁY HÚT BỤI (MDS50028905) (nk)
- Mã HS 40070000: SỢI GIOĂNG ĐỆM BẰNG CAO SU DÙNG CHO MÁY HÚT BỤI (MDS50028906) (nk)
- Mã HS 40070000: TDP/ Túi dự phòng (nk)
- Mã HS 40070000: TDP/ Túi dự phòng (Túi đựng cúc dự phòng) (nk)
- Mã HS 40070000: Thun (Elastic, bằng nhựa dùng buộc tóc, 0.5 kg/túi) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Thun (Elastic, bằng nhựa, dùng để buộc tóc, 0.4kg/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: Thun (Elastic, bằng nhựa, nhiều màu, dùng để buộc tóc, 0.4kg/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: TTCNP00401310/ Dây đệm bằng cao su của máy HL (nk)
- Mã HS 40070000: TYD00009/ Dây chun (nk)
- Mã HS 40070000: TYD00009/ Dây chun (11727pce4.4*800+5.31*7927+5*3000) (nk)
- Mã HS 40070000: TYD00009/ Dây chun (1500 pcs4.4m*500pcs+5.31m*1000pcs) (nk)
- Mã HS 40070000: VHP 007A/ DÂY THUN (chỉ sợi và dây bện bằng cao su lưu hóa dùng để buộc (ràng) hàng có chiều rộng 1.5 cm) (nk)
- Mã HS 40070000: vm80/ Chun bằng cao su lưu hóa sử dụng trong sản xuất giầy dép. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40070000: W05-00191-008/ Dây thun, màu hồng, kích thước: 1mm*1inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: W05-00194-003/ Dây thun, màu xanh da trời, kích thước: 1mm*1inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: W05-00196-001/ Dây thun, màu đen, kích thước: 1mm*1inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: W05-00199-006/ Dây thun, màu xám, kích thước: 1mm*1inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40070000: W05-00199-007/ Dây thun, màu xám, kích thước: 1mm*1inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp (Bảo Ôn) DN 125 Dày 50 mm (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp (Bảo Ôn) DN 80 Dày 40 mm (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm x ĐK:: 10 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm x ĐK:: 16 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm x ĐK:: 19 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm x ĐK:: 35 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm x ĐK:: 6 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm x ĐK::10 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm x ĐK::16 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm x ĐK::35 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 25 mm x ĐK:: 22 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 25 mm x ĐK:: 89mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 25 mm x ĐK::43 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 25 mm x ĐK::48 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 25 mm x ĐK::89 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 30 mm x ĐK::34 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 35 mm x ĐK::48 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 35 mm x ĐK::60 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 35mm x ĐK::48 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 40 mm x ĐK:: 48 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 40 mm x ĐK::43 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 40 mm x ĐK::48 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 9 mm x ĐK:: 28 mm x Dài 1.8 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống (Bảo Ôn) chiều dày 9 mm x ĐK:: 48 mm x Dài 1.8 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng ống phủ Nhôm (Bảo Ôn) chiều dày 35 mm x ĐK::60 mm x Dài 2 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng Tấm (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm (20 mm x 1,2 m x 10 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng Tấm (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm (20 mm x1,2 m x 10 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng Tấm (Bảo Ôn) chiều dày 35 mm (35 mm x1,2 m x 6 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng Tấm phủ keo (Bảo Ôn) chiều dày 15 mm (15 mm x 1,2 m x 13 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng Tấm phủ keo, phủ Nhôm (Bảo Ôn) chiều dày 15 mm (15 mm x1,2 m x 13 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng Tấm phủ keo, phủ Nhôm (Bảo Ôn) chiều dày 20 mm (20 mm x 1,2 m x 10 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cách nhiệt cao su xốp dạng Tấm phủ keo, phủ Nhôm (Bảo Ôn) chiều dày 25 mm (25 mm x 1,2 m x 8 m)-Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Cao su tấm (Mút xốp L2000xW800xT100mm); Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: ISLT/ Tấm cao su lưu hóa các loại, dạng xốp, dùng sản xuất giày (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081110: NV116/ Xốp EVA các loại bằng cao su xốp lưu hóa, dạng tấm, khổ 36', dày 6mm, dùng cho sản xuất giầy dép, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: OW-MAINT-KA-18-18/ Gối đỡ foarm 150A x 50mm (nk)
- Mã HS 40081110: OW-MAINT-KA-18-19/ Gối đỡ foarm 125A x 50mm (nk)
- Mã HS 40081110: OW-MAINT-KA-18-4/ Bảo ôn tấm cách nhiệt t25mm (nk)
- Mã HS 40081110: SXLT87/ Mút xốp bồi vải dệt kim 100% polyester, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Tấm cao su lưu hoá dày 3mm, kích thước: 300*300mm, dùng lót bể cá, lót sàn, kê máy, dạng cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Tấm cao su lưu hoá làm đế giầy QAAQ7V KT 100x400x5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Tấm cao su lưu hoá làm đế giầy QCCQ8M KT 80x380x4.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Tấm cao su lưu hoá làm đế giầy QUAQ8T KT 120x400x5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Tấm cao su lưu hoá làm đế giầy RP65 KT 65x350x4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081110: Tấm cao su lưu hoá làm đế giầy RUAQ8X KT 65x350x4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081120: Gạch cao su xanh dương, kích thước 50x50x2.5cm, dùng lát nền, ốp tường,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081120: Gạch cao su xanh lá, kích thước 50x50x2.5cm, dùng lát nền, ốp tường,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081120: Tấm cách nhiệt bằng cao su xốp, mạ màu (sơn). Loại 120 mm, dùng cho kho lạnh công nghiệp, hiệu Kingspan. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 10 dày 13mm (bằng cao su). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 19 dày 13mm (bằng cao su). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 28 13mm (bằng cao su). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 28 dày 13mm (bằng cao su). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 6 dày 13mm (Xốp bảo ôn dạng ống). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn 15mm, chất liệu cao su xốp mềm bảo ôn dày 15mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: ./ Băng cuốn bảo ôn điều hòa, màu trắng, rộng 5cm*10m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: ./ Cuộn bọc mép bàn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: ./ Tấm bảo ôn bằng cao su xốp, kích thước: 1100*10000*25mm, dùng cho hệ thống điều hòa trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: ./ Tấm cao su cách nhiệt(cao su lưu hóa),nhãn hiệu:kaihoa,kích thước:20MM*1M*10M,dùng để giữ nhiệt cho đường ống, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: ./ Tấm cao su giảm tốc ô tô 500*350*, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 0/ Cuộn bảo ôn cách nhiệt tự dính, KT: 1000x20000x10mm (20m/cuộn) bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 03-11-0030/ Tấm cao su màu đen 210x200x1mm (nk)
- Mã HS 40081190: 1/ Xốp 44" (Cao su xốp)- Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 11/ Eva lưu hóa (cao su xốp), 1.5mm khổ 54''/ 608 yard (nk)
- Mã HS 40081190: 11/ Mút xốp cắt sẵn (Foam) (nk)
- Mã HS 40081190: 114/ Mouse cao su khổ 36" (nk)
- Mã HS 40081190: 11404003/ Băng dính bằng cao su xốp,kt 45*10*1.0mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 12/HD02/2020/ Mút xốp bằng cao su(Dạng tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: 13/ Vải cao su bọc ống in (nk)
- Mã HS 40081190: 1319010022/ Bìa texon đã cắt hình tấm, dùng làm đế giữa 10P (bằng cao su xốp) (36''x60''1.39m2/tấm, 50 tấm 69.68 m2), mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 1496196-S710557-195/ Cao su hình U-37 (nk)
- Mã HS 40081190: 151A4894P1|DM/ Đệm cao su xốp dạng dải, kích thước 9.625x19.05mm (nk)
- Mã HS 40081190: 16/ Mút xốp từ cao su xốp 60' 2149 Y (nk)
- Mã HS 40081190: 16/ Mút xốp từ cao su xốp 60' 54 Y (nk)
- Mã HS 40081190: 19/ Xốp eva từ cao su xốp khổ 54'' * 115 Y hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 19/ Xốp eva từ cao su xốp khổ 54'' * 12 Y hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 19/ Xốp eva từ cao su xốp khổ 54'' * 50 Y hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 2.0T SP/ Tấm bọt biển 1050 2.0T 1000MM * 2M (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp bằng cao su (dày 4mm) khổ 54" * 214.5Y, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp bằng cao su (dày 4mm) khổ 54" * 258.5Y, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp chiều dày 2.0 mm có một mặt được lót vải dệt, trọng lượng 0.526 kg/ m2, khổ 54" * 163 Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp chiều dày 2.0 mm có một mặt được lót vải dệt, trọng lượng 0.625 kg/ m2, khổ 54" * 222.4 Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp chiều dày 3.0 mm có một mặt được lót vải dệt, trọng lượng 0.488 kg/ m2, khổ 54" * 327.4 Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp chiều dày 3.0 mm có một mặt được lót vải dệt, trọng lượng 0.613 kg/ m2, khổ 43" * 228 Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp chiều dày 3.0 mm có một mặt được lót vải dệt, trọng lượng 0.613 kg/ m2, khổ 43" * 54.4 Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp dày 1.5mm khổ 54"-105Y (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp dày 1.5mm khổ 54"-1688Y (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp dày 1.5mm khổ 54"-199Y (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp dày 1.5mm khổ 54"-464Y (nk)
- Mã HS 40081190: 20/ Mút xốp từ cao su xốp dày 1.5mm khổ 54"-965Y (nk)
- Mã HS 40081190: 2000004798/ tấm lót bằng cao su xốp dùng để sản xuất nệm sp mediumsoft 190x183x2cm (nk)
- Mã HS 40081190: 2000004799/ tấm lót bằng cao su xốp dùng để sản xuất nệm sp mediumsoft 190x152x2cm (nk)
- Mã HS 40081190: 2000004800/ tấm lót bằng cao su xốp dùng để sản xuất nệm sp mediumsoft 200x160x2cm (nk)
- Mã HS 40081190: 2000004802/ tấm lót bằng cao su xốp dùng để sản xuất nệm sp mediumsoft 200x180x2cm (nk)
- Mã HS 40081190: 2000006101/ tấm lót bằng cao su xốp dùng để sản xuất nệm latex ta2070 190x107x2cm (nk)
- Mã HS 40081190: 20768/ Tấm cao su 40x30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 214000350/ Miếng đệm cao su xốp tự dính (nk)
- Mã HS 40081190: 24/ Mút xốp 112cm*5000cm*6mm (nk)
- Mã HS 40081190: 24/ Mút xốp 52"x80"x1/2" 12mm (nk)
- Mã HS 40081190: 24/ Mút xốp 52"x80"x3/8" 10mm (nk)
- Mã HS 40081190: 29/ Mút lót (Mút latex, 15Rolls720mets) 59" (nk)
- Mã HS 40081190: 29/ Mút lót (Mút latex, 7Rolls336mets) 59" (nk)
- Mã HS 40081190: 2BDN_127/ Cao su EE1010P-05(5mmx1mX2m)/720 sht-Nhãn hiệu ARMSTRONG RUBBER& CHEMICAL (nk)
- Mã HS 40081190: 2BDN_179/ Cao su EPT686-03(3mmx1mX2m)/120 shtt-Nhãn hiệu ARMSTRONG RUBBER& CHEMICAL (nk)
- Mã HS 40081190: 2PVC16/ Xốp cao su TC 20H100SA (1x500x500)mm (nk)
- Mã HS 40081190: 2THEN29A/ Cao su RUBBER SPONGE OP-131 WHITE(3mmx1mx2m) (nk)
- Mã HS 40081190: 2THEN30A/ Cao su OP-130(3mmx1mx2m) (nk)
- Mã HS 40081190: 2THEN35A/ Cao su RUBBER SPONGE OP-130NNN(4mmx1mx2m) (nk)
- Mã HS 40081190: 2TM_181/ Cao su EPT686P-02(2mmx1mX2m)/240 shtt-Nhãn hiệu ARMSTRONG RUBBER& CHEMICAL (nk)
- Mã HS 40081190: 2TM_189/ Cao su EPT686-05(5mmx1mX2m)/120 shtt-Nhãn hiệu ARMSTRONG RUBBER& CHEMICAL (nk)
- Mã HS 40081190: 2X_119/ Xốp cao su RUSEELA WHITE (3mmx1m x2m) (nk)
- Mã HS 40081190: 2X_138/ Xốp cao su EPDM E4088 (5mmx1m x 1300mm) (nk)
- Mã HS 40081190: 2X92/ Xốp cao su EB250 (2MMX1MX10M) (nk)
- Mã HS 40081190: 3/ Miếng đệm xốp các loại (1.4m*0.96m) (nk)
- Mã HS 40081190: 3/ Mút xốp 30mm 1x50m (nk)
- Mã HS 40081190: 3/ Tấm cao su xốp (40x30x10mm, nhãn hiệu: MISUMI) EPA-40-30-10 (nk)
- Mã HS 40081190: 3/ Tấm cao su xốp 85x54x17(5+12)T (nk)
- Mã HS 40081190: 3/ Vách ngăn xốp cao su QC4-9780-1.1 (60x26x25)mm (nk)
- Mã HS 40081190: 3/ Vách ngăn xốp cao su QC4-9780-1.2 (60x22x25)mm (nk)
- Mã HS 40081190: 301118095/ Cụm lọc- Primary filter (bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 306100047/ Phốt nắp bộ lọc- SEALING RING (71200V DUCT CYCLONE SEAL)(bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 306100047/ Phốt nắp bộ lọc- SEALING RING (71200V DUCT CYCLONE SEAL)(bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 306100048/ Phốt nắp ngoài trục motor- SEALING RING (71200V MOTOR SHAFT COVER OUTER SEAL RING)(bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 306100049/ Vòng phốt nắp trong trục motor- SEALING RING (71200V MOTOR SHAFT COVER INNER SEAL RING) (bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 306100054/ Vòng phốt dây cu-roa- SEALING RING (71200V BELT SEAL)(bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 306100057/ Xốp bọc dây điện- 71200V FOAM FOR CORD REEL (bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 306100057/ Xốp bọc dây điện- 71200V FOAM FOR CORD REEL (bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M 1.5M 2MM 2000PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M 2M 3MM 3500PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M*1.5M*2mm 1500PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M*1.5M*2MM 2000PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M*1.5M*2mm 2200PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M*2M*3MM 1500PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M*2M*3mm 560PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M*2M*4mm 40PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 1M*2M*5mm 80PCS (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 2MM*44'' 102Y (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 2MM*44'' 139Y (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 2MM*44"*27Y (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 4MM*44' 107Y (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 4MM*44'' 241Y (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 4MM*54" (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 54''*3MM*9585,32M2 (nk)
- Mã HS 40081190: 31/ Mút xốp từ cao su xốp (cao su lưu hóa) 5MM*44'' 21Y (nk)
- Mã HS 40081190: 3101-07398-00/ Tấm đệm đàn hồi bằng cao su xốp, kích thước L91.5*W13*T2mm. Hãng sản xuất: Suzhou Bridge Technology CO., LTD, mã: SJ73-00050A (nk)
- Mã HS 40081190: 349012192/ Băng dính bằng cao su xốp, kt: 48*6*3mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 349071991/ Băng dính bằng cao su xốp C4305 13*30*1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: 36/ Xốp Eva 54" (cao su xôp) (nk)
- Mã HS 40081190: 43/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp khổ 1.1M (nk)
- Mã HS 40081190: 43/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp khổ 1.37M (nk)
- Mã HS 40081190: 43/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp khổ 1M (nk)
- Mã HS 40081190: 43/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp khổ 36" (nk)
- Mã HS 40081190: 43/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp khổ 42" (nk)
- Mã HS 40081190: 43/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp khổ 44" (nk)
- Mã HS 40081190: 4W160840A00/ Cushion- Đệm 3*30*50 (nk)
- Mã HS 40081190: 4W160840B00/ Cushion- Đệm 3*30*40 (nk)
- Mã HS 40081190: 4W160840C00/ Cushion- Đệm 3*40*50 (nk)
- Mã HS 40081190: 510202052/ Tấm xốp lọc của ly bụi- Media prefilter foam (bằng cao su xốp,dày 4mm,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510202055/ Bộ lọc- 71200V FILTER ASSY (bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510202055/ Bộ lọc- 71200V FILTER ASSY (bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510304007/ Dây phốt- SEALING RING(71200V BACK COVER SEAL)(bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510304007/ Dây phốt- SEALING RING(71200V BACK COVER SEAL)(bằng cao su xốp,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510806005/ Xốp trên- Foam (260*220*52mm,dùng để bảo quản máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510806006/ Xốp giữa- Foam (265*285*52mm,dùng để bảo quản máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510806007/ Xốp dưới- Foam (260*220*52mm,dùng để bảo quản máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510810002/ Tấm giấy xốp 1- Film (280*230mm,dùng làm tấm ngăn cách bảo quản máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510810003/ Miếng xốp- 030 FOAM (bằng cao su xốp 40x50cm,dùng để đóng gói sản phẩm,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510810003/ Miếng xốp- 030 FOAM (bằng cao su xốp 40x50cm,dùng để đóng gói sản phẩm,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 510810003/ Tấm giấy xốp 2- Film (510*380mm,dùng làm tấm ngăn cách bảo quản máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: 58171001/ Tấm cao su (dùng làm đế ngoài) (nk)
- Mã HS 40081190: 59/ Tấm lót xốp Latex 2-3mm*36" (tương ứng 272MTR) (nk)
- Mã HS 40081190: 75/ Mút Latex từ cao su xốp dạng tấm. (RUBBER FOAM SHEET) (hàng đóng đồng nhất 10 PCS/ kiện) x100 kiện. (Size 1.5 MM x70CM x 280 CM) (nk)
- Mã HS 40081190: 8B/ Tấm cao su- Black neoprene foam rubber sheet, 90% neoprene, 10% nylon, 1,27M x 2,25M +-3% dài, dày 4mm (nk)
- Mã HS 40081190: 9/ Mút xốp (Foam cellular) (nk)
- Mã HS 40081190: 96/ Xốp Gan gà (từ cao su xốp) (nk)
- Mã HS 40081190: A40/ Dải cao su lưu hóa từ cao su xốp 44'' (nk)
- Mã HS 40081190: A41/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp kích thước 1m x 2m(422PCS) (nk)
- Mã HS 40081190: A41/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp kích thước 1m x 2m(86 PCS) (nk)
- Mã HS 40081190: A75/ Tấm EVA từ cao su lưu hóa xốp lạng vát, quy cách (0*5mm)*(115*17)cm (nk)
- Mã HS 40081190: A75/ Tấm EVA từ cao su lưu hóa xốp lạng vát, quy cách (0*5mm)*(115*20)cm (nk)
- Mã HS 40081190: AJ-161710:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F10 (KT: T3xW7xL10mm) (nk)
- Mã HS 40081190: AJ-161720:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F7(KT: T3xW7xL45mm) (nk)
- Mã HS 40081190: AJ-161730:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F20(KT: 5mmx20mmx350mm) (nk)
- Mã HS 40081190: AJ-172030:Tấm cao su xốp tự dính,lưu hóa mềm F12 (KT: T5xW12xL365mm) (nk)
- Mã HS 40081190: AJ-172140:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F10 (KT: T3xW10xL20mm) (nk)
- Mã HS 40081190: AJ-172241/ Mút Xốp Bồi Keo (5mm * 10mm * 50mm) (nk)
- Mã HS 40081190: ARAJTKQ05090:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F28 (KT 5mm*28mm*270mm) (nk)
- Mã HS 40081190: ARAJTKQ05100:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F28 (KT 5mm*28mm*50mm) (nk)
- Mã HS 40081190: ARAJTKR05120:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm B8 (Dán vào bộ chắn giàn lạnh) (KT 5mm*8mm*440mm) (nk)
- Mã HS 40081190: ARAJTKR05130:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm B (Dán vào bộ đóng mở cửa gió ngăn lạnh) (KT 8mm*15mm*550mm) (nk)
- Mã HS 40081190: ARAJTKR05210:Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm B (Dán vào Thanh nẹp giữa tủlạnh) (KT 8mm*5mm*570mm) (nk)
- Mã HS 40081190: B4/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 3MM (110*200CM/Tấm) 335TAM (nk)
- Mã HS 40081190: B9/ Mút xốp (bằng cao su lưu hóa dạng dải dùng trong ngành giày), khổ 44'', dày 0.004m, 18000 yard (nk)
- Mã HS 40081190: B9/ Mút xốp (bằng cao su lưu hóa dạng dải dùng trong ngành giày), khổ 44'', dày 0.004m, 20100 yard (nk)
- Mã HS 40081190: B9/ Mút xốp (bằng cao su lưu hóa dạng dải dùng trong ngành giày), khổ 44'', dày 0.004m, 22000 yard (nk)
- Mã HS 40081190: Băng cuốn cao su (từ cao su xốp, lưu hóa) (nk)
- Mã HS 40081190: Băng dính cách nhiệt bằng cao su xốp, kích thước 50mmx40m, dùng cho máy điều hòa không khí. Hàng mới 100% hãng sx ATND Corp. (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 10 dày 13mm (bằng xốp dạng ống để dữ nhiệt). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 10*13 (cao su dạng xốp) (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 19 dày 13mm (bằng xốp dạng ống để dữ nhiệt). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn 19*13 (cao su dạng xốp) (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn bọc ống đồng dày 19mm (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn bọc ống nước (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn bọc ống và dàn ngưng lạnh dày 25mm (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn phi 10-15mm/ VN (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn phi 19*20mm/ VN (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn phi 42mm*10mm/ CN (nk)
- Mã HS 40081190: Bảo ôn, màng quấn ống đồng/Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: BLV-TL-77/ Miếng dán bằng cao su xốp (nk)
- Mã HS 40081190: BLV-TL-77/ Miếng dán bằng cao su xốp của tai nghe Bluetooth (nk)
- Mã HS 40081190: Bọc quả lô bằng cao su có kẹp bằng thép dùng để bọc quả lô, model SRS15, phi 600mm,W320mm,bộ phận của quả lô,12 tấm cao su và 12 thanh sắt.NSX: ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Bọt biển lót mũi hàn bằng cao su xốp, 299-02037AV. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: BÚA ÉP CAO SU (ÉP MŨI GIÀY)-C131636, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40081190: BÚA ÉP CAO SU (ÉP MŨI GIÀY)-C175436, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40081190: C-2/ Dây chun làm từ cao su xốp, kích thước (5 mm x 1300 m). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: C4305-6T/ Cao su xốp (6T*1M*1M (nk)
- Mã HS 40081190: Cách nhiệt Armaflex dày 38mm, dạng tấm, từ cao su xốp, hàng mới 100%/ TH (nk)
- Mã HS 40081190: cao su lưu hóa dạng cuộn- 38kg/m3 size: 1mW x 10mL x 0,01 mT/ hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su lưu hóa dạng dải, 36- 40 SW, BL mới 100%, xuất xứ Thái Lan. (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su lưu hoá dạng tấm từ cao su xốp, cách nhiệt thuộc loại hàng bảo ôn dùng trong hệ thống điều hoà kích thước T(15mm)* L(10m)*W(1.1m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su lưu hoá dạng tấm từ cao su xốp, cách nhiệt thuộc loại hàng bảo ôn dùng trong hệ thống điều hoà kích thước T(20mm)* L(10m)*W(1.1m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su lưu hoá dạng tấm từ cao su xốp, cách nhiệt thuộc loại hàng bảo ôn dùng trong hệ thống điều hoà kích thước T(25mm)* L(10m)*W(1.1m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su lưu hoá dạng tấm từ cao su xốp, cách nhiệt thuộc loại hàng bảo ôn dùng trong hệ thống điều hoà kích thước T(6mm)* L(50m)*W(1.1m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su non 0.075 mm*10-20m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su silicone 38L Light Blue dạng tấm dùng để ép khuôn mẫu trong ngành nữ trang, 2kg/hộp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su silicone 45H LC Red brown dạng tấm dùng để ép khuôn mẫu trong ngành nữ trang, 5kg/hộp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su silicone 50H SCP Yellow dạng tấm dùng để ép khuôn mẫu trong ngành nữ trang, 2kg/hộp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su silicone 50H SCP Yellow dạng tấm dùng để ép khuôn mẫu trong ngành nữ trang, 5kg/hộp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su silicone 50L Flu-Green dạng tấm dùng để ép khuôn mẫu trong ngành nữ trang, 2kg/hộp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) FNB1070(V) KT:0.7T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) FNB1070G(V) KT:0.7T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) FNC1030G(V) KT: 0.3T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) FNC1050G(V) KT: 0.5T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) FND1020G(V) KT:0.2T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) FNE0010GR7(V) KT: 0.1T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) FSD2020R7G-M3 KT:0.2T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) GMC-018SS(AS) (50P) KT:0.18T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) ISR-ACF-SF P080 rộng 1100MM NSX:IWATANI (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) LRS 03 rộng 500mm NSX:DRCELLTECK (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) LRS 42P; KT: 0,7T* 500mm NSX:DRCELLTECK (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) LRS 44P KT:0.5T 500MM NSX:DRCELLTECK (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) LRS03 52P KT: 0.3T 500MM NSX:DRCELLTECK (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) PORON LRS 66P KT:0.2T 500MM NSX:DRCELLTECK (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SH0070U Dark Gray 70 0.2T+AD100 KT:0.1T* 100MM NSX:ACE SILICONE (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-A 050GC KT:0.5T 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-A 060SD rộng 500mm NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-A 070GC rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-A 070GC rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-A 100GC KT:1.0T 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 010DC rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 010DC rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 015DC (50P) rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 015DC (50P) rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 015SD (50P) rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 015SD (50P) rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 020GA (50P) KT: 0.2T 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 020GC (50P) KT:0.2T 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 025DC (50P) rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SR-J 025DC (50P) rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SSE2015E-SU(N) KT:0.15T 1000MM NSX:MAINELECOM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SSM 030SD rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SSM 030SD rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SSM 050BK KT:0.5T 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SSM 050SD rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SSM 060RA KT: 0.6T 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SSM 200BK rộng 500mm NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) SSM 200BT rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn) X-LIM SM 015_Black KT:0.15T 1020MM NSX:SEKISUI (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn)SR-J 020DC rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn)SR-J 020DC rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn)SR-J 030GC rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn)SR-J 030GC rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn)SR-J 030SD (50P) rộng 500MM (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp (dạng cuộn)SR-J 030SD (50P) rộng 500MM NSX:UTIS (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp bằng cao su lưu hóa (rubber foam sheet) dạng cuộn,Kích thước: 1mWX8mLX0.01mT. Dùng để cách âm cách nhiệt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp có keo (loại tự dính) không in hình, chữ 5MMX60MMX20MM EE-1010 (dạng miếng, cao su lưu hóa, hình chữ nhật, chưa cắt vát cạnh, chưa tạo gờ, hàng mới 100 %) (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp có keo (ng.liệu,dạng tấm, cao su lưu hóa, hình chữ nhật, chưa cắt vát cạnh, chưa tạo gờ) không in hình, chữ 3mmx1000mmx2m NO681 (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp có keo không in hình, chữ 3MMX1000MMX2M EE-1010 (dạng miếng, cao su lưu hóa, hình chữ nhật, chưa cắt vát cạnh, chưa tạo gờ, hàng mới 100 %) (dày 3mm, khổ 1000mm, dài 2m) (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp có keo không in hình,không in chữ,kích thước: 5mm x 1000 mm x 2m 686 (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp dạng tấm dùng để sản xuất miếng lót giày khổ 36", dày 2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cao su xốp, dạng tấm kích thước: 450*450*3mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: CJB44/ Cao su sốp cán vải 44" (CY-3326 10OZ- 95% Styrene Butadiene Rubber + 5% Cotton) (nk)
- Mã HS 40081190: CSXBV/ Cao su xốp bồi vải dệt, kích thước 50"*130"/sheet (148sheet). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: CSXBV/ Cao su xốp bồi vải dệt, kích thước 50"*130"/sheet (392sheet). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: CSXBV/ Cao su xốp bồi vải dệt, kích thước 50"*130"/sheet (8sheet). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa 10MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa 19MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa 32MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa 38MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa 3MM TK X 1.22M X 9.14M(S/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa 3MM TK X 48MM X 9.14M FOAM TAPE (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo 10MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo 13MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo 16MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo 19MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo 25MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo 6MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo nhôm 25MM TK X 1.22M X 9.14M(D/S) (nk)
- Mã HS 40081190: D0478/ Tấm đệm xốp 250*300*10mm (Conductive foam ZC-03) (nk)
- Mã HS 40081190: D0478/ Thảm thu bụi cho phòng sạch bằng cao su tĩnh điện; Model: CZ01, kích thước 1.2mx3.9m (nk)
- Mã HS 40081190: Dải bằng cao su lưu hóa dùng gạt nước máng nhựa (ATBG-01113) phụ tùng máy tạo sợi, hàng mơi 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Dải cao su lưu hóa dạng xốp (không có lớp lót vải dệt).QC1 hộp(+_15%):Rộng 30mm,nặng 4 kg,t/đó lượng cao su tạo xốp là 2,2kg,các tạp chất khác ko có t/d bảo ôn cách nhiệt chưa lọc bỏ là 1,8kg.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Dải cao su lưu hóa dạng xốp (không có lớp lót vải dệt)QC1hộp(+_15%):(2,5-5)cm4,5kg,t/ đó lượng cao su tạo xốp là 2,5kg,các tạp chất khác ko có t/dụng bảo ôn cách nhiệt chưa được lọc bỏ 2 kg.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Dải cao su lưu hóa dạng xốp. 1 hộp quy cách (+_12%): (2,5-5)cm 4,5kg,trong đó lượng cao su tạo xốp là 2,5kg,các tạp chất khác không có tác dụng bảo ôn cách nhiệt chưa được lọc bỏ 2 kg. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Dải cao su xốp (BO-410) rộng 5cm, dày 3cm dùng để cuốn ngoài trục cuộn vải của máy dệt (Mới 100%)(1Roll100M) (nk)
- Mã HS 40081190: Dây cao su trang trí viền áo, khổ 2cm/100m/cuộn, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Dây cao su trang trí viền áo,khổ 2cm/100m/cuộn, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Dây cao su trang trí viền áo,khổ 2cm/100m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Dây cao su trang trí viền áo,khổ 2cm/100m/cuộn/kg, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Dây gai bằng cao su- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-STRIP BELT (nk)
- Mã HS 40081190: Dây gai bằng cao su trục quấn vải- Phụ tùng máy dệt, dùng dể thay thế- Hàng mới 100%-BELT-STRIP,PRESS (nk)
- Mã HS 40081190: Dây nịt cao su kích thước 100mm x 3mm, dùng để sản xuất đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: DCS/ Tấm đệm cao su xốp dùng làm phụ kiện may mặc hiệu DRAGON TIMES (nk)
- Mã HS 40081190: Đệm cao su- Sponge rubber- Bộ phận dùng thay thế cho máy ly tâm; Hiệu: FLOTTWEG; Part No.: 1019.300.00; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: DMG01/ Đệm mũ giầy bằng mút. Hang moi 100% (nk)
- Mã HS 40081190: DSP_000000/ 1-1/2" shoulder pad_Đệm đeo vai 1-1/2"(F500) (nk)
- Mã HS 40081190: DTVT-0004-021/ Tấm Cao su lưu hóa,1.9*1m*5mm, nhà sản xuất: Gloriaful. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: E-4188-BLACK-3T/ Cao su lưu hóa dạng tấm (nk)
- Mã HS 40081190: E-4188-BLACK-5T/ Cao su lưu hóa đạng tấm (nk)
- Mã HS 40081190: EC100-T3-20P/ Cao su xốp (3MM*1M*2M (nk)
- Mã HS 40081190: EVA FOAM/ Cao su xốp (nk)
- Mã HS 40081190: F26BL/ Vải đệm: 100% closed cell foam width 100-102cm (nk)
- Mã HS 40081190: FKS334/ Bìa Eva bằng cao su xốp bồi vải double tex/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: FKS340/ Bìa eva bằng cao su xốp / Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: FKS366/ Bìa eva bằng cao su xốp (105x178cm)/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: FKS366/ Bìa eva bằng cao su xốp (110x120)/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: FKS366/ Bìa eva bằng cao su xốp (54"x36")/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: FSV18/ Dây cao su dùng trong dây cáp điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: G083/ Tấm xốp cao su (nk)
- Mã HS 40081190: H12/ Mút xốp (từ cao su xốp) 3 mm (1.0m * 2.0m/tấm, 1584 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: H13/ Xốp EVA (từ cao su lưu hóa dạng xốp) (80cm * 210cm) (487 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: Hạt cườm bằng nhựa. Không hiệu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: HĐ04_018/ Mút xốp dạng cuộn (nk)
- Mã HS 40081190: HĐ04_018/ Mút xốp dạng cuộn Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: HĐ04_035/ Bìa lót, bìa cứng, bìa gò độn để (nk)
- Mã HS 40081190: HV989473-0020/ Tấm xốp chống tĩnh điện (420*210*1) mm (nk)
- Mã HS 40081190: KDTC-6511/ Tấm cao su xốp (250x100x5mm, nhãn hiệu: MISUMI) SISA5-250-100, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: KP-85/ Cao su non dùng cuốn ống nước, dài 5m/cuộn, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Lá cao su gạt nước sàn 45cm. Mã hàng: FG9C4100BLA. Màu sắc: Đen. Hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Lá cao su gạt nước sàn. Màu Đen. Mã hàng: FG9C3500 00. KT: 45.7cm. Hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Lá cao su gạt nước sàn. Màu Đen. Mã hàng: FG9C3600 00. KT: 61cm. Hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Lá cao su gạt nước sàn. Màu Đen. Mã hàng: FG9C3700 00. KT: 91cm. Hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: LOTX/ Lót xốp các loại (nk)
- Mã HS 40081190: LOTX/ Lót xốp các loại 3MM 58" cao su xốp (nk)
- Mã HS 40081190: LOTX/ Lót xốp các loại 5MM 58" từ cao su xốp (nk)
- Mã HS 40081190: M00110.00/ Cao su dạng mỏng RS/C-4500 BLACK, Kích thước: 1x1(m) x 120 tấm (nk)
- Mã HS 40081190: M01/ Mút đã cắt sẳn (10x54cm) (nk)
- Mã HS 40081190: MDCS-M/ Miếng đệm xốp (nk)
- Mã HS 40081190: Miếng cao su nhân tạo từ cao su xốp- LATEX SHEET 2X59X79"-103453(TK103087775710 ngày 03/01/2020 dòng 1 NPL của 1 Đệm lò xo M63531). Đơn giá hóa đơn: 1,176,806.44 VND (nk)
- Mã HS 40081190: Miếng cao su nhân tạo từ cao su xốp- LATEX SHEET 2X60X79.75"-103456(TK102927932810 ngày 15/10/2019 dòng 4 NPL của 1 Đệm lò xo M84831W2). Đơn giá hóa đơn: 1,205,420.33 (nk)
- Mã HS 40081190: Miếng cao su xốp, kích thước dài*rộng: 10*1.3M, dày 10mm, dùng trong công nghiệp, Xuất xứ: Trung Quốc. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Miếng cao su xốp. kích thước dài*rộng: 15*1.3M, dày 4mm, dùng trong công nghiệp, Xuất xứ: Trung Quốc. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Miếng cao su xốp. Kích thước dài*rộng: 15*1.3M, dày 6mm, Dùng trong công nghiệp, Xuất xứ: Trung Quốc. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Miếng làm ẩm đầu vòi chiết (Bộ: 2 chiếc) (SPONGE KIT 2 PCS D.38 (4002326) (PC))- Bộ phận của máy pha màu sơn tự động D180, hãng sx COROB PTE. LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MP003740-0000/ Tấm dán ma sát bằng mút xốp MP003740-0000 (nk)
- Mã HS 40081190: MS044/ Lót xốp các loại (nk)
- Mã HS 40081190: MS050/ Đệm bảo vệ các loại (240mm X 305mm x 2mm) (nk)
- Mã HS 40081190: MTCS2/ Miếng thấm cao su Gomspor RS C-4600 (độ dày 2mm) (nk)
- Mã HS 40081190: MTCS2/ Miếng thấm cao su Gomspor RS E-4188 (độ dày 2mm) (nk)
- Mã HS 40081190: MTCS2/ Miếng thấm cao su Gomspor RS N-148 (độ dày 2mm) (nk)
- Mã HS 40081190: MTCS3/ Miếng thấm cao su Gomspor RS C-4305 (độ dày 3mm) (nk)
- Mã HS 40081190: MTCS3/ Miếng thấm cao su Gomspor RS E-4388 (độ dày 3mm) (nk)
- Mã HS 40081190: Mút xốp 5mm 1x100m/ VN (nk)
- Mã HS 40081190: Mút xốp bằng cao su dạng tấm THERMAL PAD (0.5T*500mm*500mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Mút xốp bằng cao su dạng tấm THERMAL PAD (1.5T*300mm*200mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Mút xốp bằng cao su dạng tấm THERMAL PAD (3.0T*300mm*200mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Mút xốp bằng cao su dạng tấm THERMAL PAD (6.0T*500mm*500mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Mút xốp dùng để chèn đế quạt cho Quạt điện hiệu Mitsubishi Electric N201PN2704/LV16-RV, Hàng mới 100%.F.O.C (nk)
- Mã HS 40081190: Mút xốp latex dạng cuộn (HD San AmaroBLK FAB+Cellfit 2.0/130 Yellow 3965u+Shock B 2.0/220 2.0mm BLK 59"). Dùng làm đế giày. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT XOP/ Tấm mút màu đen, kt: 2000*1000*10 mm, dán vào trục in để giảm ma sát bánh răng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp (khổ 38''0,9652 m, dài 150Y137.16 m, dày 0.006m, 132.39m2), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp (khổ 38'0.9652m', dài 100Y91.44, dày 0.01m, 88.26m2), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp 0.4mm dán vải không dệt khổ 54''1.3716m, dài 50Y45.72m, 62.71m2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 26D(2cm*1.6m*2m/tấm), 4 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 35D(1cm*1.6m*2m/tấm), 5 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 35D(3cm*1.6m*2m/tấm), 2 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 35D(4cm*1.6m*2m/tấm), 4 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 35D(5cm*1.6m*2m/tấm), 5 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 48D(14cm*1.6m*2m/tấm), 9 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 48D(1cm*1.6m*2m/tấm),30 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 48D(2cm*1.6m*2m/tấm),45 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 48D(4cm*1.6m*2m/tấm), 5 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 48D(5cm*1.6m*2m/tấm), 2 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 48D(6cm*1.6m*2m/tấm), 2 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp 48D(9cm*1.6m*2m/tấm), 4 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT/ Mút xốp từ cao su xốp K360(1cm*1.4m*2m/tấm),5 tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT01/ Mút các loại (nk)
- Mã HS 40081190: MUT01/ Mút các loại. Hang moi 100% (nk)
- Mã HS 40081190: MUT-CS-EVA/ Mút cao su xốp EVA dày 7mm (rộng 1.2m, dài 2.4m/tấm, 1,114 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: MUT-XOP-SD/ Mút xốp từ cao su xốp K329, kích thước 1.55m*1.85m*1.4cm (512 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: MUT-XOP-SD/ Mút xốp từ cao su xốp K329, kích thước 1.55m*1.85m*2.8cm (602 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: MUT-XOP-SD/ Mút xốp từ cao su xốp K329, kích thước 1.55m*1.85m*2cm (765 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: NA200863/ Bảo ôn xốp (tấm cao su lưu hóa xốp, dày 10 mm, dùng để cách nhiệt cho hệ thống điều hòa không khí) (nk)
- Mã HS 40081190: NGUYÊN LIÊU SAN XUÂT GIAY:TÂM CAO SU XÔP KHÔ 56".HANG MOI 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Nhãn ghi chất liệu bằng cao su gắn vào quần áo Size XL, 1kg/bag. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Nhãn ghi chất liệu bằng cao su gắn vào quần áo Size XL, Khổ 3 cm/Cái, 1kg/bag. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Nhãn ghi chất liệu bằng cao su gắn vào quần áo Size XL, Khổ 3 cm/Cái. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Nhãn ghi chất liệu bằng cao su gắn vào quần áo Size XL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NL7/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 4MM (110*200CM/Tấm), 550 Tấm (nk)
- Mã HS 40081190: NL7/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 4MM (110*200CM/Tấm),418 tấm (nk)
- Mã HS 40081190: NOV20247/ Tấm đệm cao su tổng hợp chịu dầu Neoprene từ cao su xốp 5 mm x 1.1 m x 1.1 m, hàng mới 100% (NCU) (nk)
- Mã HS 40081190: NPL05/ Mút xốp (bằng cao su lưu hoá dạng dải trong ngành giầy). Khổ 54" 5408Y (nk)
- Mã HS 40081190: NPL05/ Mút xốp (bằng cao su lưu hoá dạng dải trong ngành giầy). Khổ 54", 2597.76Y (nk)
- Mã HS 40081190: NPL05/ Mút xốp (bằng cao su lưu hoá dạng dải trong ngành giầy). Khổ 54", 2993Y (nk)
- Mã HS 40081190: NPL05/ Mút xốp (bằng cao su lưu hoá dạng dải trong ngành giầy). Khổ 54", 3246Y (nk)
- Mã HS 40081190: NPL05/ Mút xốp (bằng cao su lưu hoá dạng dải trong ngành giầy). Khổ 54", 503Y (nk)
- Mã HS 40081190: NPL136/ Mốp loại (B) (nk)
- Mã HS 40081190: NPL36/ Đệm lót các loại (nk)
- Mã HS 40081190: NPL44/ Tấm lót bằng cao su (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, ROLLER(B/G OUT TAPE ATH ROLLER COM), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(ANC FIXTURE), R180, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(ASSY BUD COVER PRESS L), R180, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(ASSY BUD COVER PRESS R), R180, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C ATTACH), A7160, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C OUT TAPE ALL PRESS BTM), A315F, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C OUT TAPE ALL PRESS BTM), A716V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C OUT TAPE ALL PRESS BTM), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C OUT TAPE ALL PRESS BTM), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C OUT TAPE ALL PRESS TOP), A716V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C OUT TAPE ALL PRESS TOP), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C OUT TAPE ALL PRESS TOP), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C OUT TAPE ATTACH PRESS), A716V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C VACUUM FINGER), A516N, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/C VACUUM FINGER), A7160, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ALL CORNER PRESS BTM RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ALL CORNER PRESS BTM), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ALL CORNER PRESS BTM), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ALL CORNER PRESS BTM), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ALL CORNER PRESS TOP RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ALL CORNER PRESS TOP), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ALL CORNER PRESS TOP), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ALL CORNER PRESS TOP), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ATTACH RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ATTACH), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ATTACH), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G ATTACH), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G CAM DECO ATTACH PRESS), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G GRIPPER), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G LR PRESS BTM RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G LR PRESS BTM), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G LR PRESS TOP RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G LR PRESS TOP), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ALL PRESS BTM), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ALL PRESS BTM), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ALL PRESS TOP), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ALL PRESS TOP), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ATH ROLLER BASE), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ATH ROLLER BASE), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ATH ROLLER COM), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ATH ROLLER COM), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE ATH ROLLER), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE CORNER PRESS BTM), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE CORNER PRESS BTM), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE CORNER PRESS TOP), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE CORNER PRESS TOP), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G OUT TAPE LR CAM DECO ATH PR.), A217, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G TAPE ATTACH PRESS), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G TAPE ATTACH PRESS), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G TB PRESS BTM RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G TB PRESS BTM), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G TB PRESS TOP RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G TB PRESS TOP), BLOOM 4G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G VACUUM FINGER), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G VACUUM FINGER), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G VACUUM FINGER), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VACUUM BTM), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VACUUM BTM), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VACUUM TOP), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VACUUM TOP), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VACUUM), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VISION BTM), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VISION BTM), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VISION TOP), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(B/G WLT VISION TOP), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(BATT ATTACH), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(BATT ATTACH), A7160, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(CAM DECO TAPE PRESS), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(CLAMPING JIG BTM), BLOOM X(SM-F707), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(CLAMPING JIG BTM), BLOOM X, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(CLAMPING JIG TOP), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(CLAMPING JIG TOP), A7160, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(CLAMPING JIG TOP), BLOOM X(SM-F707), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(CLAMPING JIG TOP), BLOOM X, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(CLAMPING JIG TOP), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(DUST SHEET ATTACH PRESS RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(DUST SHEET ATTACH PRESS), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(FLASH WINDOW ATTACH PRESS), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(for NOISE PREVENTING), 10-5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(for NOISE PREVENTING), 8-4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(FRONT DECO CAP ATTACH), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(FRONT DECO CAP PRESS), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(FRONT SUS PLATE ATH PRESS RE), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(FRONT TAPE ATTACH PRESS), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(FRONT TAPE PRESS), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(GAP TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(HINGE CTR BAR LEAK TAPE ATH PR.), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(HINGE FRONT ASSY MAN. SCREW 4P), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(HINGE FRONT ASSY MANU. SCRW 4P), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(HRM WIN ATTACH TYPE 1), R845, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(HRM WIN ATTACH TYPE 1), R855, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(HRM WIN ATTACH TYPE 2), R845, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(HRM WIN ATTACH TYPE 2), R855, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(LCD HOLDER), A013, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(MAIN SET1 PRESS BTM), R370, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(MAIN WIN TAPE LR ATTACH), T976, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(MAIN WIN TAPE TB ATTACH), T976, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(MAIN WINDOW ALL1 PRESS TOP), R375, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(OCTA HOLDER), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(OCTA HOLDER), A716V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(OCTA HOLDER), CANVAS 2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(OCTA VACUUM FINGER), HUBBLE X1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(SPONGE VT CAM OCTA ATTACH), T976, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(SUB UB GLASS ATTACH TYPE 1), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(SUB UB GLASS ATTACH TYPE 2), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(SUB UB GLASS ATTACH), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(SUB UB TAPE ATTACH PRESS), BLOOM 5G, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(TAPE WIN TB SPONGE VT CAM ATH TYPE 1), T875, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(TAPE WIN TB SPONGE VT CAM ATH TYPE 2), T875, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(TAPE WINDOW LR ATTACH TYPE 1), T875, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(TAPE WINDOW LR ATTACH TYPE 2), T875, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(TOP MIC LEAKAGE TYPE 1), F916, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(TOP MIC LEAKAGE TYPE 2), F916, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(UB HOLDER), A7160, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(UB HOLDER), CANVAS 1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(UB PRESS BTM REWORK), GREAT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa, RUBBER(UB PRESS TOP REWORK), GREAT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G CAM DECO ATTACH PRESS),A516V, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G OUT TAPE ALL PRESS BTM),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G OUT TAPE ALL PRESS TOP),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G OUT TAPE ATH ROLLER COM BASE),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G OUT TAPE ATH ROLLER COM),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G OUT TAPE CORNER PRESS BTM),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G OUT TAPE CORNER PRESS TOP),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G TAPE ATTACH PRESS),A516V, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G WLT VACUUM BTM),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G WLT VACUUM TOP),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G WLT VISION BTM),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(B/G WLT VISION TOP),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(CAM DECO TAPE PRESS),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(CLAMPING JIG TOP),CANVAS 2, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL635/ Tấm cao su lưu hóa,RUBBER(FLASH WINDOW ATTACH PRESS),A516V, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL66.2020/ Mút xốp 3mm, khổ 1.4m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL77.2020/ Mút xốp N50 dày 3mm, khổ 1.4m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NPL9.2020/ Mút xốp 8mm, khổ 1.4m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NV09/ Eva (1.4 * 2M) (nk)
- Mã HS 40081190: NV09/ Eva 54" (nk)
- Mã HS 40081190: NV45/ Mút xốp (1.5 * 2M) (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Dải cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối. K-FLEX lnsulation Tape loại FT030480914B02, 03MM X 48M X 9.14M/ROLL (24ROLL/CTN).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa K-FLEX ST loại ST50SA120B1304, 50MM X 1.20MM X 4M/ROLL (2" X 1.20M X 4M), trên bề mặt có một lớp keo mỏng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối. K-FLEX ST loại ST50PL122B13-204, 50MM X 1.22M X 4M/ROLL (2" X 1.22M X 4M).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối. M-FLEX loại MF06PL1220B0230, 06MM X 1.22M X 30M/ROLL (1 1/4" X 1.22M X30M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối. M-FLEX loại MF10PL1220B0220, 10MM X 1.22M X 20M/ROLL (3/8" X 1.22M X20M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối. M-FLEX loại MF13PL1220B0214, 13MM X 1.22M X 14M/ROLL (1/2" X 1.22M X14M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối. M-FLEX loại MF19PL122B0210, 19MM X 1.22M X 10M/ROLL (3/4" X 1.22M X10M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối. M-FLEX loại MF25PL 122B0208, 25MM X 1.22M X 08M/ROLL (1" X 1.22M X08M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối. M-FLEX loại MF32PL1220B0206, 32MM X 1.22M X 6M/ROLL (1 1/4" X 1.22M X6M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng- Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa M-FLEX ST loại MF25PL 122B0208, 25MM X 1.22MM X 08M/ROLL (1" X 1.22M X 08M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng-Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối M-FLEX loại MF13PL1220B0214, 13MM X 1.22M X 14M/ROLL (1/2" X 1.22M X 14M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL Dùng trong xây dựng-Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối M-FLEX loại MF13PL122B0214, 13MM X 1.22M X 14M/ROLL (1/2" X 1.22M X 14M). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVL38/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp (Mút xốp) khổ 54"- 143 yrd (nk)
- Mã HS 40081190: NVL38/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp (Mút xốp) khổ 54"- 225 yrd (nk)
- Mã HS 40081190: NVL38/ Tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp (Mút xốp) khổ 54"- 380 yrd (nk)
- Mã HS 40081190: NVLDùng trong xây dựng-Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối K-FLEX ST loại ST40SA120B1304,40MMX1.20MMX4M/CTN (1 1/2"X1.20MX4M),trên bề mặt có một lớp keo mỏng.Mới100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVLDùng trong xây dựng-Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối K-FLEX ST loại ST50SA120B1304,50MMX1.20MMX4M/CTN (2"X1.20MX4M),trên bề mặt có một lớp keo mỏng.Mới100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVLDùng trong xây dựng-Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối M-FLEX loại MF19SAAF120B0210,19MM X 1.20M X 10M/ROLL(3/4''X1.20MX10M),trên bề mặt có một lớp keo&nhôm mỏng.Mới100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVLDùng trong xây dựng-Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối M-FLEX loại MF25SAAF120B0208,25MM X 1.20M X 8M/ROLL(1'X1.20MX8M),trên bề mặt có một lớp keo&nhôm mỏng.Mới100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVLDùng trong xây dựng-Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nối M-FLEX loạiMF13SAAF120B0214,13MMX1.20MX14M/ROLL (1/2" X 1.20M X 14M),trên bề mặt có một lớp keo&nhôm mỏng.Mới100% (nk)
- Mã HS 40081190: NVLDùng trong xây dựng-Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hóa không kèm phụ kiện kết nốiK-FLEX ST loại ST19SA120B0210, 19MMX1.20MX10M/ROLL (3/4" X 1.20M X 10M),trên bề mặt có một lớp keo mỏng.Mới100% (nk)
- Mã HS 40081190: Ống mềm bọc ngoài bằng cao su lưu hóa 3x50mm (thiết bị, vật dụng sử dụng cho tàu SOFIA K quốc tịch Liberia) mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Ống mềm bọc ngoài bằng cao su lưu hóa 9x18mm (thiết bị, vật dụng sử dụng cho tàu SOFIA K quốc tịch Liberia) mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Ống mềm bọc ngoài bằng cao su lưu hóa 9x28mm (thiết bị, vật dụng sử dụng cho tàu SOFIA K quốc tịch Liberia) mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: P605900012/ Tấm cao su 40x15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: PART/ Phốt bằng cao su (ngăn tràn dầu) (nk)
- Mã HS 40081190: PL04/ Tấm mút dán khuôn dùng trong ngành in, hàng mới 100%, quy cách 20*0.9*0.9 cm(580 pcs/Box) (nk)
- Mã HS 40081190: PL88/ Tấm mút xốp bằng cao su đã được cắt định hình, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 40081190: R003611/ Băng keo cao su xốp (dạng tấm) (1000mm x 2M)/EPT SEALER NO.6801/8.0/1000/2/BLACK (nk)
- Mã HS 40081190: RC5-4056-000/ Tấm đệm bằng xốp (nk)
- Mã HS 40081190: RMC2./ Vải mút nỉ (xốp nỉ) các loại (khổ 22cm) hãng sản xuất TK. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: SL.068/ Cao su xốp độ dày 2mm (nk)
- Mã HS 40081190: SL.090/ Cao su silicone dạng tấm độ dày 3mm (nk)
- Mã HS 40081190: SL.111/ Cao su xốp tự dính độ dày 5mm (nk)
- Mã HS 40081190: SL.211/ Cao su xốp EE-1010P độ dày 2mm (nk)
- Mã HS 40081190: SL.216/ Cao su xốp TT-4103 độ dày 3mm (nk)
- Mã HS 40081190: SPONGE0008/ Cao su cuộn cách nhiệt có keo dán 1 mặt kích thước 1.22m x 9.14m dày 10mm (nk)
- Mã HS 40081190: SX/ Cao su xốp (dạng tấm dày 2MM, khổ 42" dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40081190: SX44/ Cao su xốp khổ 44 inch (dày 4mm dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40081190: SX56/ Cao su xốp khổ 56 inch (dày 4mm dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su lưu hóa (từ cao su xốp) dùng để bọc ống gió. Kích thước: (1500*8000*20)mm+/-5%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (15*1500)mm, nhãn hiệu HUAMEI, nsx Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (15*1500)mm. Mới 100%, nhãn hiệu HUAMEI, nsx Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (20*1500)mm, nhãn hiệu HUAMEI, nsx Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (20*1500)mm. Mới 100%, nhãn hiệu HUAMEI, nsx Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (20*1500*8000)mm. Mới 100%, nhãn hiệu nhãn hiệu LVMI, nsx Hebei Wenlan Sealing Material Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (25*1500)mm, nhãn hiệu HUAMEI, nsx Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (25*1500)mm. Mới 100%, nhãn hiệu HUAMEI, nsx Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (25*1500*8000)mm. Mới 100%, nhãn hiệu LVMI, nsx Hebei Wenlan Sealing Material Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (30*1500)mm. Mới 100%, nhãn hiệu HUAMEI, nsx Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp dùng để bọc ống thông gió, kt: (30*1500*8000)mm. Mới 100%, nhãn hiệu nhãn hiệu LVMI, nsx Hebei Wenlan Sealing Material Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp lưu hóa, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Insulflex, mới 100%, 16mm x1.22m x 9.14m (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp lưu hóa, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Insulflex, mới 100%, 16mm x1.22m x 9.14m, có phủ một lớp keo. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp lưu hóa, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Insulflex, mới 100%, 19mm x1.22m x 9.14m (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn bằng cao su xốp lưu hóa, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Insulflex, mới 100%, 25mm x1.22m x 9.14m (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn cách nhiệt bằng cao su xốp, kích thước: 9mmx1.35mx30m dùng cho máy điều hòa không khí. Hàng mới 100% hãng sx ATND Corp. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm bảo ôn cách nhiệt làm từ cao su lưu hóa xốp, dùng để bọc đường ống thông gió, không kèm phụ kiện ghép nối, kích thước (8000x1500x25)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cách nhiệt bằng cao su lưu hoá xốp, khổ (1,2-1,6)m, dạng cuộn, dầy < 10cm, hiệu Chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cách nhiệt dùng để cuốn bên ngoài ống thông gió (cao su xốp chiếm 60%, nhựa PVC 30% và các thành phần khác), nhãn hiệu HUAMEI, kích thước 1500*8000*25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cách nhiệt dùng để cuốn bên ngoài ống thông gió (cao su xốp chiếm 60%, nhựa PVC 30% và các thành phần khác), nhãn hiệu HUAMEI, kích thước 1500*8000*30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cách nhiệt từ cao su xốp, dùng giữ nhiệt đường ống, 1set79 pce, kích thước: dài 10000mm, rộng 1000mm, dày 20mm, không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cách nhiệt, chất liệu bằng cao su lưu hóa, nhà sản xuất: Scoway, kt: 1.5m*10m*20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cách nhiệt, chất liệu bằng cao su lưu hóa, nhà sản xuất: Scoway,kt: 1.5m*10m*30mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cách nhiệt,chất liệu bằng cao su, nhà sản xuất:Scoway,kích thước: 20MM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su (2mm x 1m x 10m) dùng làm ron đệm máy công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su (3mm x 1m x 10m) dùng làm ron đệm máy công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su (5mm x 1m x 10m) dùng làm ron đệm máy công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dạng xốp 108440011TT048 AC5968A-01 khổ 130 cm, dùng trong công nghiệp hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dạng xốp 108440902TT048, khổ 137cm, dùng trong công nghiệp hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dạng xốp 130440901TT048 khổ 137 cm, dùng trong công nghiệp hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dùng trong in offset;Hiệu: Sanding 357-030896 (NGE), Type 2680; Dày:1.95mm; Rộng: 1050mm;Dài: 850mm; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dùng trong in offset;Hiệu: Sanding 357-030896 (NGE), Type 2680; Dày:1.95mm; Rộng: 1140mm;Dài: 1030mm; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dùng trong in offset;Hiệu: Sanding 357-030896 (NGE), Type 2680; Dày:1.95mm; Rộng:1060mm; Dài: 860mm; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dùng trong in offset;Hiệu: Sanding Manmaru (NGE), Type 2680; Dày:1.95mm; Rộng:1030mm; Dài: 920mm; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dùng trong in offset;Hiệu: UV Manmaru (NGE), Type UV; Dày:1.95mm; Rộng: 1060mm;Dài: 860mm; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su dùng trong in offset;Hiệu: UV Manmaru (NGE), Type UV; Dày:1.95mm; Rộng: 740mm;Dài: 630mm; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa 1.2m bằng cao su, kích thước 10000*1200*2mm, dùng để phủ bàn thao tác công nhân, hàng mới 100%, 2FSN-K50079/2FSN-K50272/2FSN-K50109/2FSN-K60114, HLCMC-0047 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá dạng xốp (ko có lớp lót vải dệt)kt(+-5%):(500*500*50)mm/tấm 0,225kg,t.đ lượng cao su tạo xốp là 0,125kg,các tạp chất khác ko có t/d bảo ôn cách nhiệt chưa lọc bỏ là 0,1kg,mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 10mmTK x 1.22M x 9.14M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 10mmTK x 1.40M x 10M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 10mmTK x 1.40M x 15M,nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 13mmTK x 1.22M x 9.14M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 13mmTK x 1.40M x 15M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 16mmTK x 1.22M x 9.14M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 19mmTK x 1.22M x 9.14M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 19mmTK x 1.4M x 10M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 25mmTK x 1.22M x 9.14M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp chưa gia cố với vật liệu khác, không kèm phụ kiện ghép nối, 25mmTK x 1.40M x 10M(D/S),nhà sản xuất SUPERLON WORLDWIDE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá dạng xốp dùng bảo ôn c/nhiệt (ko có lớp lót vải dệt).QC 1c(+-15%):(1x8)mx15mm4,2kg,T/đ cao su tạo xốp là 2,21kg,các tạp chất khác ko có t/d bảo ôn chưa lọc bỏ là 1,99kg.Mới100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá dạng xốp dùng bảo ôn c/nhiệt (ko có lớp lót vải dệt).QC1c(+-15%):(1,2x10)mx25mm12kg,t/đcao su tạo xốp là 6,2kg,các tạp chất khác ko có t/d bảo ôn c/n chưa lọc bỏ là 5,8kg.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá dạng xốp dùng bảo ôn c/nhiệt (ko có lớp lót vải dệt).QC1c(+-15%):(1,2x10)mx30mm14kg,t/đcao su tạo xốp là 7,2kg,các tạp chất khác ko có t/d bảo ôn c/n chưa lọc bỏ là 6,8kg.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá dạng xốp dùng bảo ôn c/nhiệt (ko có lớp lót vải dệt).QC1c(+-15%):(1x8)mx25mm7kg,t/đcao su tạo xốp là 3,6 kg,các tạp chất khác ko có t/d bảo ôn c/n chưa lọc bỏ là 3,4kg.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá dạng xốp dùng bảo ôn c/nhiệt (ko có lớp lót vải dệt).QC1c(+-15%):(1x8)mx30mm8,4kg,t/đcao su tạo xốp là 4,42kg,các tạp chất khác ko có t/d bảo ôn c/n chưa lọc bỏ là 3,98kg.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá dạng xốp dùng bảo ôn c/nhiệt(ko có lớp lót vải dệt).QC 1c(+-15%):(1x8)mx20mm5,6kg,t/đcao su tạo xốp là 2,95kg,các tạp chất khác ko có t/d bảo ôn c/n chưa lọc bỏ là 2,65kg.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp,chưa gia cố với vật liệu khác,dùng để bảo ôn nhiệt, không kèm phụ kiện ghép nối,mới 100%, hiệu Armaflex,TK19mm,W1220mm,L6000mm. Quy cách 7.32m2/roll.Code FRVA-19MM/EA (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dạng xốp,chưa gia cố với vật liệu khác,dùng để bảo ôn nhiệt, không kèm phụ kiện ghép nối,mới 100%, hiệu Armaflex,TK25mm,W1220mm,L4000mm. Quy cách 4.88m2/roll.Code FRVA-25MM/E (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dầy 5cm kích thước 20*30cm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa dày 5cm,kich thước 25*35cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TẤM CAO SU LƯU HOÁ KHÔNG XỐP, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá làm đế giày khổ 35*25*6 cm NSX YIHUA CO.,LTD. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hoá làm đế giầy RUCQ6X KT 60x350x3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su lưu hóa SPONGE(GREEN) 2.5T x 600 x 700mm, dạng xốp màu xanh, Kích thước: dày 2.5T(2.5mm), rộng 600mm,dài 700 mm,dùng làm tấm đệm chèn sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su màu ghi loại WS7600S (kích thước 220*15*10mm, trọng lượng khoảng 37gr/tấm) dùng để làm sạch khuôn đúc trước khi sản xuất sản phẩm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su màu trắng loại JX350S (kích thước 220*15*10mm, trọng lượng khoảng 37gr/tấm) dùng để làm sạch khuôn đúc trước khi sản xuất sản phẩm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su non có khả năng cách nhiệt và chống nước, kích thước: dài x rộng (10x1m), dày 25mm. Dùng để làm tấm cách nhiệt. NSX: DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT AND EXPORT TRADINGCO.,LTD. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su T2*1000*1000. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (20x20x3mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: SGNPA-20-20-3 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (20x20x3mm, nhãn hiệu: MISUMI) SGNPA-20-20-3 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (250x100x10mm, nhãn hiệu: MISUMI) SISP10-250-100 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (297x210x3mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: %SPVKR-SPTA-297-210-3-VN-RPFM-7031 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (400x200x5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LBNJ-400-200-5 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (400x200x5mm, nhãn hiệu: MISUMI) LBNJ-400-200-5 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (500x500x2mm, nhãn hiệu: MISUMI) SGNLA-500-500-2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (500x500x3mm, nhãn hiệu: MISUMI) SGNLA-500-500-3. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (500x500x5mm), nhãn hiệu: THREE HIGH, code: SS5-500-500 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp (500x500x5mm, nhãn hiệu: MISUMI) SGNLA-500-500-5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp B-SBR Cross Sample, dùng trong sản xuất đế giày, không nhãn hiệu, kích thước (W51'xL60'xT4mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp B-SBR Foam, dùng trong sản xuất đế giày, không nhãn hiệu, kích thước (W51'xL130'xT13.8'), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp có keo (kích thước: 15mm x 250mm x 10M), dùng để sản xuất linh kiện loa trong xe hơi. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp có keo (kích thước: 3mm x 250mm x 50M), dùng để sản xuất linh kiện loa trong xe hơi. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp dạng nguyên liệu EPDM, kt bề rộng 15mm, dầy 5mm, dài 564mm, chưa cắt và định hình dùng để làm gioăng trong sản xuất thiết bị lọc khí. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp dạng nguyên liệu EPDM, kt bề rộng 15mm, dầy 5mm, dài1167mm, chưa cắt và định hình dùng để làm gioăng trong sản xuất thiết bị lọc khí. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp dạng nguyên liệu NEO, kt bề rộng 18mm, dầy 6mm, dài 600mm, chưa cắt và định hình dùng để làm gioăng trong sản xuất thiết bị lọc khí. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp E-4338 2mm x 1000mm x 1000mm, màu den, nguyên liệu sản xuất loa (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp giữ bệ khuôn ổn định, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp khổ 56", hàng mới 100% (Nguyên phụ liêu may) (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa mới 100% (Sponge E-4388-2mmtx1000mmx1000mm) dùng để sản xuất phụ tùng đệm thêm cho ngành điện lạnh, không dùng để trãi sàn, ốp tường hay phủ trần (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối,có phủ một lớp keo, một lớp nhôm, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex,kích thước 13mmx1.2mx11m.Mã AFFOMSR13120ALRA (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối,có phủ một lớp keo, một lớp nhôm, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex,kích thước 16mmx1.2mx10m.Mã AFFOMSR16120ALRA (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, có phủ một lớp keo, một lớp nhôm, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 25mmx1.2mx 5m. Mã AFACDIMSR25120ALRA (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, có phủ một lớp keo,dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 16mmx1.2mx 10m. Mã AFACDIMSR16120A (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, có phủ một lớp keo,dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 19mmx1.2mx 7m. Mã AFACDIMSR19120A (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, có phủ một lớp keo,dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 19mmx1.2mx7m. Mã AFACDIMSR19120A (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, có phủ một lớp keo,dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 25mmx1.2mx 5m. Mã AFACDIMSR25120A (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, có phủ một lớp keo,dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 25mmx1.2mx5m. Mã AFFOMSR25120A (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 13mmx1.2mx 11m. Mã AFACDIMSR13120 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 16mmx1.2mx 10m. Mã AFACDIMSR16120 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 19mmx1.2mx 7m. Mã AFACDIMSR19120 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 25mmx1.2mx 5m. Mã AFACDIMSR25120 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa, mới 100% không kèm phụ kiện ghép nối, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, hiệu Aeroflex, kích thước 38mmx1.2mx3m. Mã MSR38120 (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp màu be BEIGE SBR, không nhãn hiệu, dùng làm nguyên liệu sản xuất giày dép, kích thước: 1.4m x 3.4m x 0.050m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp màu đen BLACK SBR, không nhãn hiệu, dùng làm nguyên liệu sản xuất giày dép, kích thước: 1.4m x 3.4m x 0.050m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp màu đen BLACK TPE, không nhãn hiệu, dùng làm nguyên liệu sản xuất giày dép, kích thước: 1.3m x 2.3m x 0.050m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp màu đen SBR 1015, không nhãn hiệu, dùng làm nguyên liệu sản xuất giày dép, kích thước: 1.4m x 3.4m x 0.055m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp màu đen SBR 1215, không nhãn hiệu, dùng làm nguyên liệu sản xuất giày dép, kích thước: 1.4m x 3.4m x 0.055m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp, dùng cách nhiệt, kích thước: 1.5m x 1m x 25mm (1.5m2/ piece) (tổng 1000 piece, 4.06 USD/ piece), NSX: GUANGZHOU. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp, dùng cho dán nhãn chai bia trong công nghiệp. Kích thước: 1270mm x 800mm x 70mm. Hãng: The rubber company. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm cao su xốp, Size 10m x1m x 0.01m. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm đệm giảm chấn bằng cao su xốp/ 90520-08804/ dùng cho xe máy YAMAHA/ hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm Lót Bằng Cao Su Xốp Dùng Để Sản Xuất Nệm Sp Mediumsoft 200X160X2Cm (dùng sx nệm) (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm Lót Bằng Cao Su Xốp Dùng Để Sản Xuất Nệm Sp Mediumsoft 200X160X2Cm (dùng sx nệm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm Lót Bằng Cao Su Xốp Dùng Để Sản Xuất Nệm Sp Mediumsoft 200X180X2Cm (dùng sx nệm) (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm lót chuột Logitech Mouse Pad G440 Hard Gaming/ 943-000052/(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm lót di chuột Corsair MM300 Medium/ CH-9000106-WW, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm lót di chuột Corsair MM350 Champion Series X-Large/ CH-9413560-WW, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm lót di chuột Corsair MM800 RGB POLARIS/ CH-9440020-AP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm mút xốp 20mm 1000x500mm/ VN (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm silicon- Silicone skin 10mm*1m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm xốp bằng cao su, kích thước 1.42 m x 2.3 m (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm xốp cao su AS-1213 màu đen(Kích thước: 6mm * 1000mm * 2000mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm xốp cao su AS-1213 màu đen(Kích thước: 9mm * 1000mm * 2000mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm xốp cao su SPONGE 0.5T BK sử dụng để bảo vệ khuôn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm xốp cao su SPONGE 1.0T BK sử dụng để bảo vệ khuôn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Tấm xốp xanh 1000x1000x15mm (bằng cao su lưu hóa xốp, dùng cho dây chuyền sản xuất) B2005797 (nk)
- Mã HS 40081190: TBOB125/ Tấm bảo ôn cao su cấp B1 dùng trong thi công đường ống nhà xưởng dày 25mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 1.5-2MM (112*200CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 1.5MM (50*130"/Tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 3MM (115*11CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 3MM (115*13CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 3MM (115*8CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 3MM (115*9.2CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 3mm (150*300CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 4*11MM (115*27CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 4*11MM (115*31CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 4MM (110*200CM/Tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 5MM (110*200CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp, lưu hóa, độ dày 6MM (110*200CM/Tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: TEV/ Tấm EVA bằng cao su xốp. lưu hóa. độ dày 5MM (110*200CM/Tấm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: TT07/ Mút xốp khổ 36" (197.06Y) (nk)
- Mã HS 40081190: TT07/ Mút xốp khổ 36" (46Y) (nk)
- Mã HS 40081190: TT07/ Mút xốp khổ 56" (36Y) (nk)
- Mã HS 40081190: TT07/ Mút xốp khổ 58" (36Y) (nk)
- Mã HS 40081190: V016/ Mút xốp TPE cam làm từ cao su Size 54"x2mm, dùng làm vỏ banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: V016/ Mút xốp TPE đỏ làm từ cao su Size 51"x2mm, dùng làm vỏ banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: V016/ Mút xốp TPE trắng làm từ cao su Size 54"x2mm, dùng làm vỏ banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: V016/ Mút xốp TPE xanh làm từ cao su Size 54"x2mm, dùng làm vỏ banh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Vòng đệm khung cửa bằng cao su (HS-643-2 Bottom) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Vòng đệm khung cửa bằng cao su (HS-643-2 Side) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 2 mm (1.0m*2.0m/tấm, 12 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 2 mm (1.0m*2.0m/tấm, 41 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 2 mm (1.0m*2.0m/tấm, 71 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 3 mm (1.0m*2.0m/tấm, 129 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 3 mm (1.0m*2.0m/tấm, 1694 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 3 mm (1.0m*2.0m/tấm, 294 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 3 mm (1.0m*2.0m/tấm, 3586 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 3 mm (1.0m*2.0m/tấm, 4113 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Mút xốp (từ cao su xốp) 4 mm (1.0m*2.0m/tấm, 46 tấm) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ mút xốp LATEX FOAM 4mm 58" (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Xốp EVA (từ cao su lưu hóa dạng xốp) (80*210cm)(37she) (nk)
- Mã HS 40081190: XCL/ Xốp EVA (từ cao su lưu hóa dạng xốp) (95*160cm)(38SHE) (nk)
- Mã HS 40081190: Xốp chống tĩnh điện 20mm/ VN (nk)
- Mã HS 40081190: Xốp dạng miếng, làm từ cao su xốp dùng che khung cửa số, dài 28.4mm, mã Z92137400.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: Xốp dạng miếng, làm từ cao su xốp dùng chèn khe 2 đầu đố, dài 18.4mm, mã Z92137300.0001, hiệu HUECK, nhà sx Hueck System Gmbh & Co. Kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: XOPMBH/ 20200514, SPAREPART FOR HELMET FOAM FOR HELMET CHIN- Xốp tổng hợp viền cằm mũ bảo hiểm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081190: YP00010476/ Miếng đệm làm từ cao su xốp- GASKET CELLULAR RUBBER TYPE 15 CR UL94, kích thước 166x 118 x 4 MM- code SAP: YP00010476 (nk)
- Mã HS 40081190: YP00010477/ Miếng đệm làm từ cao su xốp- GASKET CELLULAR RUBBER TYPE 15 CR UL94, kích thước 101 x 101 x3 MM- code SAP: YP00010477 (nk)
- Mã HS 40081190: YP00010480/ Miếng đệm làm từ cao su xốp- GASKET CELLULAR RUBBER TYPE 15 CR UL94, kích thước 91x91x3 MM- code SAP: YP00010480 (nk)
- Mã HS 40081190: YP00010481/ Miếng đệm làm từ cao su xốp- GASKET CELLULAR RUBBER TYPE 15 CR UL94, kích thước 161 x 108 x4 MM- code SAP: YP00010481 (nk)
- Mã HS 40081190: YT23/ Tấm xốp bằng cao su-56*88 Inch(dùng sản xuất túi nghỉ dưỡng), mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước 7t0.35 dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước 8.7*0.55t dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi 8.7 mm*0.55t dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi5.8mm x 75T dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi7 x 0.65t dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi7 x t0.35 dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi7mm x 0.65t dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi7mm x 0.8t dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi8.5 mm x t0.55 dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi9mmxt0.35T dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Miếng dán bằng cao su, kích thước phi9xt0.35T dùng cho mô tơ rung ĐTDĐ. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: vòng đệm bằng cao su của vòi phun inox. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: vòng đệm bằng cao su dùng trong sx cụm truyền động camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: ./ Bảo ôn D D34x13mm (cao su xốp, 50g/m) (nk)
- Mã HS 40081900: ./ Bảo ôn D10x19mm (cao xu xốp, 50g/m) (nk)
- Mã HS 40081900: ./ Bảo ôn D12x13mm (cao su xốp, 50g/m) (nk)
- Mã HS 40081900: ./ Bảo ôn D19x19mm (cao xu xốp, 50g/m) (nk)
- Mã HS 40081900: ./ Bảo ôn D28x13mm (cao su xốp, 50g/m) (nk)
- Mã HS 40081900: ./ Bảo ôn D28x13mm (cao xu xốp, 50g/m) (nk)
- Mã HS 40081900: ./ Gel lấy bụi linh kiện điện tử bằng Silicone, dạng tấm kích thước 100mm x 150mm x 1.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: ./ Xốp trắng kích thước: 10x7x3cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 002/ Mousse lót (165 Y) (Mousse dán giấy keo 10 mm 44") (nk)
- Mã HS 40081900: 002/ Mousse lót (302 Y) (Mousse dán giấy keo 15 mm 44") (nk)
- Mã HS 40081900: 020/ Đệm (Mousse, FE Foam) dạng cuộn,khổ 44",hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 036/ Đệm (Mousse, PE Foam) cắt sẳn (nk)
- Mã HS 40081900: 037/ Đệm (Mousse, FE Foam) khổ 0.5~2M (nk)
- Mã HS 40081900: 05/ Mút xốp làm từ cao su xốp (nk)
- Mã HS 40081900: 068/ Mút xốp cao su, dùng trong sản xuất ghế Sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 068/ Mút xốp cao su, nguyên liệu sản xuất ghế Sofa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 10/ Mút xốp khổ 54" 1107Y (nk)
- Mã HS 40081900: 10/ Mút xốp khổ 54" 4119Y (nk)
- Mã HS 40081900: 10001018/ Tấm xốp EVA ROL-PRS-H373 (nk)
- Mã HS 40081900: 1008265-S711133-46/ Gioăng kín nước, W30mm, H35mm, nhiệt độ tối thiểu Tmin-25 độ C, nhiệt độ tối đa Tmax 100 độ C, chịu nước biển, độ cứng cao su 30 độ, màu đen, bằng cao su tổng hợp EPDM (nk)
- Mã HS 40081900: 1026/ Mousse (nk)
- Mã HS 40081900: 111/ Eva từ cao su xốp, dạng dải (khổ 42",36 yds, 2 cuộn, Mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081900: 12/ Mút xốp (từ cao su xốp) khổ 54''/ 1022 yard (nk)
- Mã HS 40081900: 12/ Mút xốp (từ cao su xốp) khổ 54''/ 2450 yard (nk)
- Mã HS 40081900: 12/ Mút xốp (từ cao su xốp) khổ 54''/ 3152 yard (nk)
- Mã HS 40081900: 12/ Mút xốp(từ cao su xốp) khổ 54''/ 3120 yard (nk)
- Mã HS 40081900: 12/ Mút xốp(từ cao su xốp) khổ 54''/ 3520 yard (nk)
- Mã HS 40081900: 12/ Mút xốp(từ cao su xốp) khổ 54''/ 8120 yard (nk)
- Mã HS 40081900: 12.2/ MUT(P) (nk)
- Mã HS 40081900: 12.2/ MÚT(P) (nk)
- Mã HS 40081900: 1393-16012019MVS/ Xốp Eva (nk)
- Mã HS 40081900: 1466-16012019MVS/ Xốp Eva (nk)
- Mã HS 40081900: 149/ Miếng xốp (Miếng đệm mouse) (nk)
- Mã HS 40081900: 1506-16012019MVS/ Xốp Eva (nk)
- Mã HS 40081900: 1522-16012019MVS/ Xốp Eva (nk)
- Mã HS 40081900: 1546-16012019MVS/ Xốp Eva (nk)
- Mã HS 40081900: 163194790/ Miếng đệm (nk)
- Mã HS 40081900: 17/ Mút xốp các loại (Nhãn hiệu: PHÚ QUANG: Various kinds of Foam 5T EVA, 8T EVA- 10T EVA,3T EVA FOAM EH55) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 18/ Mút xốp các loại (Nhãn hiệu: PHÚ QUANG: Various kinds of Foam ATILON 3T-15T,5F-10F) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 19/ Mút xốp các loại (Nhãn hiệu: PHÚ QUANG: Various kinds of Foam EVA 2T-10T 100*200CM) (dùng để gia công các sản phẩm cắm trại, balo, túi xách). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 19/ Mút xốp từ cao su xốp bồi keo (2744.73Y*44'') (nk)
- Mã HS 40081900: 20/ Mút xốp (từ cao su xốp) khổ 54''/ 3534 yard (nk)
- Mã HS 40081900: 20/ Mút xốp (từ cao su xốp) khổ 54''/ 5380 yard (nk)
- Mã HS 40081900: 20/ Mút xốp từ cao su xốp bồi keo khổ 44" (3685 Y), mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 2130101099/ Nắp trên bằng nhựa của máy hủy giấy C149-A (nk)
- Mã HS 40081900: 2330202/ Mút xốp PU màu đen có dán keo 1 mặt- PU foam sheet E2 (380 mm x 70 mm x 5T). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081900: 2330204/ Mút xốp PU màu đen- PU foam sheet 2842 (276mm x 129mm x 5T). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 2330304/ Mút xốp CR màu đen có dán keo 1 mặt 2211 (500*7*2mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 24/ Mút xốp các loại (nk)
- Mã HS 40081900: 26/ Mút (xốp) (nk)
- Mã HS 40081900: 3/ Mút xốp EVA 60"2520MTR (làm từ cao su xốp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 3/ Tấm đệm bình khí, dùng để đệm bình khí của máy hút nhựa, bằng cao su non, hình vòng tròn đường kính 60cm U-PACKING (NR) DWG.688374 (JL-80,100VC) (BLACK) (nk)
- Mã HS 40081900: 3/ Tấm đệm, dùng để đệm bình khí của máy hút nhựa, bằng cao su non và sắt, hình vòng tròn đường kính 10cm PACKING PISTON 65x44xT3(NEOPRENE) DWG.009646 (nk)
- Mã HS 40081900: 3/ Thảm cao su chống tĩnh điện (bằng cao su lưu hoá), Green (shiny), dùng trong phòng sạch, cỡ 2mm x1m x10m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 3040910321/ Bọt xốp chông bui C119-A(EVA 238*19*10mm PQ1035A) (nk)
- Mã HS 40081900: 3040910322/ Bọt xốp chông bui mã C119-A(EVA 90*12*10mm 1 măt dan keo PQ1036A) (nk)
- Mã HS 40081900: 3040910368/ Bọt xốp chống bụi (nk)
- Mã HS 40081900: 3040910493/ Miếng đệm bằng mút urethan (Sợt bọt biển) (nk)
- Mã HS 40081900: 3040910503/ Bọt xốp chông bui C149-F(Xôp mau đen 50*33*25mm khe tao hinh nôi bên trong 32*15mm BC243 A) (nk)
- Mã HS 40081900: 3040910601/ Miếng bọt xốp lót trong máy đóng gói chân không (nk)
- Mã HS 40081900: 3040911073/ Bông chống bụi C149-D (nk)
- Mã HS 40081900: 3040911079/ Miếng đệm giữ dầu dùng trong sản xuất mô tơ (nk)
- Mã HS 40081900: 3040911084/ Bọt xốp chống bụi (nk)
- Mã HS 40081900: 3040911134/ Miếng đệm giữ dầu dùng trong sản xuất mô tơ (nk)
- Mã HS 40081900: 3040911135/ Miếng đệm giữ dầu dùng trong sản xuất mô tơ (nk)
- Mã HS 40081900: 3040911143/ Miếng đệm giữ dầu dùng trong sản xuất mô tơ (nk)
- Mã HS 40081900: 3040911144/ Miếng đệm giữ dầu dùng trong sản xuất mô tơ (nk)
- Mã HS 40081900: 3040911145/ Miếng đệm giữ dầu dùng trong sản xuất mô tơ (nk)
- Mã HS 40081900: 33/ Mút miếng xốp cắt sẵn (nk)
- Mã HS 40081900: 400819000015/ Vải mút xốp (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081900: 40-201910-SKVP01/ Xốp Eva (nk)
- Mã HS 40081900: 43/ Tấm cao su RUBBER-LATEX- ROLL AIRFIT SOFT XP 3/200 ALLBLK CNN, 63" (nk)
- Mã HS 40081900: 47/ MUOSSE CUP (1 SET 2 CAI) (nk)
- Mã HS 40081900: 47/ Mút xốp bằng cao su lưu hóa dạng xốp dày 30mm, khổ 42", 144Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 48-201910-SKVP01/ Xốp Eva (nk)
- Mã HS 40081900: 501/ Mút dùng cho ngành may ba lô, túi xách hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 40081900: 52/ Cao su xốp lưu hóa bồi keo (dạng tấm, chưa được gia cố với vật liệu khác), dùng trong sản xuất giầy, mới 100%, 54" (63.45 YRD) (nk)
- Mã HS 40081900: 56/ Mút xốp khổ 60" (nk)
- Mã HS 40081900: 59/ Cao su xốp lưu hóa bồi keo (dạng tấm, chưa được gia cố với vật liệu khác) 54" (147.28 YRD) (nk)
- Mã HS 40081900: 59/ Cao su xốp lưu hóa bồi keo (dạng tấm, chưa được gia cố với vật liệu khác) 54" (213.64 YRD) (nk)
- Mã HS 40081900: 59/ Cao su xốp lưu hóa bồi keo (dạng tấm, chưa được gia cố với vật liệu khác) 54" (23.44 YRD) (nk)
- Mã HS 40081900: 59/ Cao su xốp lưu hóa bồi keo (dạng tấm, chưa được gia cố với vật liệu khác) 54" (68.67 YRD) (nk)
- Mã HS 40081900: 59/ Cao su xốp lưu hóa bồi keo 54" (1.8 YRD) (nk)
- Mã HS 40081900: 59/ Cao su xốp lưu hóa bồi keo 54" (11.96 YRD) (nk)
- Mã HS 40081900: 59/ Cao su xốp lưu hóa bồi keo 54" (30.40 YRD) (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M 1.47M 4MM 404PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M 1.47M 5mm 180PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M 1.7M 3mm 303PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M 1.7M 3mm 347PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M 1.7M 5mm 64PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M*1.47M*5mm 584PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M*1.47M*5mm*14PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M*1.7M*2mm*2Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1.1M*1.7M*3mm*40Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 10MM*40"*80"*43Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 1M*2M*3mm*492PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 2MM*36" 360Y (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*1.05M*1.7M*20PCS (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*1.05M*1.7M*27Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*1.05M*1.7M*47Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*1.1M*2.1M 30pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*1.1M*2.1M*219Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*1M*2M 684pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*1M*2M*316Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*1M*2M*71Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*36" 350Y (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*36" 455Y (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*36" 700Y (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*36"*143Y (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*44" 632Y (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 3MM*52"*100Y (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 42" 82Y (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 4MM*1M*2M*31Pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 54"*4mm (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 54''*3.0MM (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa) 5MM*1M*2M 15pcs (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa)3MM * 1.25M * 2.5M * 207 tấm (nk)
- Mã HS 40081900: 73/ Xốp EVA (cao su lưu hóa)6MM * 1.25M * 2.5M * 68 tấm (nk)
- Mã HS 40081900: 853406-002/ Đệm xốp của trục từ hộp mực in laser HP M402/506 2.5MM (102478222010/E31) (nk)
- Mã HS 40081900: 9-190480-100/ Dây nịt cao su, kích thước 230mmx5mm, dùng sản xuất đồ chơi trẻ em, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: 9-EYQY20001/ Xốp Eva (nk)
- Mã HS 40081900: AHS-6/ Chun cửa giầy (tơ nhân tạo 70%, cao su tổng hợp 30%) (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(10MMX46'') 4273yds 4565.21MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(2MMX60'') 1000yds 1393.55MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(3MMX60'') 16110yds 22450.02MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(4MMX46'') 10798yds 11536.42MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(4MMX46'') 1404yds 1500.01MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(4MMX46'') 25706yds 27463.90MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(4MMX46'') 5748yds 6141.07MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(4MMX56'') 20430yds 26572.13MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(4MMX56'') 8862yds 11526.29MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(4MMX60'') 2000yds 2787.09MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(4MMX60'') 210yds 292.64MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(8MMX46'') 1116yds 1192.32MTK (nk)
- Mã HS 40081900: AKV-24/ Mút xốp(dạng tấm từ cao su xốp)(8MMX56'') 326yds 424.01MTK (nk)
- Mã HS 40081900: B4/ Mút xốp từ cao su xốp, KFF (K360)(12000Y*54''15050.3m2*6mm90.3m3) (nk)
- Mã HS 40081900: Băng dính cao su non, chất liệu là cao su, công dụng dùng để cuốn vào các đầu ren. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Băng dính No.541 (61-2766-97, chất liệu cao su butyl xốp, kích thước 10mx50mm, dạng cuộn) (nk)
- Mã HS 40081900: Băng dính No.541 (61-2766-97, chất liệu cao su butyl xốp, kích thước 10mx50mm, dạng cuộn), mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Băng dính xốp bảo ôn khổ rộng 50mm (50mm x 10M),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Băng keo cao su cách điện chống nước tự dính 3M dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: C4305-0.8/ Cao su xốp (T0.8*1M*1M) (nk)
- Mã HS 40081900: C4305-1.5T/ Cao su xốp (1M*1M) (nk)
- Mã HS 40081900: Cao su làm sạch khuôn MOLD WASHING RUBBER, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: CAO019- Cao su tấm lót sàn cách điện 1020x6000x3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: CR2016/ Cao su xốp (5mm*1mx2m) (nk)
- Mã HS 40081900: Cuộn nhựa PVC ESD (0.3mmx1.37mx30m), mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: CXNL17/ Mút xốp từ cao su xốp 3mm bồi 1 lớp keo, khổ 60", dạng tấm, 59'' 110.5 yds, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: CXNL17/ Mút xốp từ cao su xốp 3mm bồi 1 lớp vải dệt kim 100% polyester, dạng tấm, 59'' 9.46 yds, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: CXNL24/ Mút xốp từ cao su xốp 5mm bồi 1 lớp vải dệt kim 100% polyester, khổ 60" 255.15 yds. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Dải cao su lưu hóa dạng xốp, 1 hộp quy cách(+-12%): rộng (2,5-5)cm, dài 8m 4.5kg, trong đó lượng cao su tạo xốp là 2,5kg, các tạp chất ko có tác dụng bảo ôn cách nhiệt chưa được lọc bỏ 2kg. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Dải cao su lưu hoá M-FLEX SHEET, kích thước 13mm*1.22M*14M/ ROLL (1/2''x1.22Mx14M) (12.05 kg/cuộn), tổng khối lượng: 723 kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Dải cao su lưu hoá M-FLEX SHEET, kích thước 19mm*1.22M*10M/ ROLL (3/4''x1.22Mx10M) (11.45 kg/cuộn), tổng khối lượng: 687 kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Dải cao su lưu hoá M-FLEX SHEET, kích thước 25mm*1.22M*08M/ ROLL (1''x1.22Mx08M) (12.45 kg/cuộn), tổng khối lượng: 622.5 kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Dải cao su lưu hoá M-FLEX SHEET, kích thước 32mm*1.22M*6M/ ROLL (1 1/4''x1.22Mx06M) (13.55 kg/cuộn), tổng khối lượng: 677.5 kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DCHUN/ Dây chun (nk)
- Mã HS 40081900: Đệm cao su xốp có phủ chất kết dính hai mặt MB-10A 1/2" x 3/32" x 50' (20 rolls/case) mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Đệm cao su xốp có phủ chất kết dính hai mặt MB-10A 3/4" x 1/8" x 50' (12 rolls/case) mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DV019/ Xốp lót đế Khổ: 140cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DV024/ Mút xốp bồi keo 0.025m Khổ: 140cm.Hàng (nk)
- Mã HS 40081900: DV024/ Mút xốp bồi keo 0.025m Khổ: 140cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DV024/ Mút xốp bồi keo 15mm (Khổ 56"),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DV024/ Mút xốp bồi keo 2mm (Khổ 54"),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DV024/ Mút xốp bồi keo 4mm (Khổ 44"),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DV024/ Mút xốp bồi keo 5mm (Khổ 44"),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DV024/ Mút xốp bồi keo 8mm (Khổ 56"),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: DV024/ Mút xốp bồi keo(keo nhiệt)i,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: dv80/ Đường ván cao su 80mm dạng dải, bằng cao su lưu hóa màu đen (nk)
- Mã HS 40081900: E22/ Tấm EVA (nk)
- Mã HS 40081900: EK1208/ Cao su xốp (3mm*950mmx2m) (nk)
- Mã HS 40081900: EK1208/ Cao su xốp (5mm*950mmx2m) (nk)
- Mã HS 40081900: EPDM ASPY 1100/ Cao su xốp (1mx2m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: EV/ Eva từ cao su xốp, dạng dải (khổ 46",600 yds, 3 cuộn, Mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081900: EVA/ Eva các loại (Từ cao su xốp) khổ 44'' (nk)
- Mã HS 40081900: EVA/ Eva các loại (Từ cao su xốp) khổ 54'', made in china, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Găng tay cao su (không cách điện)/Glove D223-L(PM000156) (nk)
- Mã HS 40081900: Găng tay cao su (không cách điện)/Glove D550-L(PM000157) (nk)
- Mã HS 40081900: GC2/ Miếng đệm bằng cao su xốp GT 15.5-11.5-0.33T (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081900: GC41/ Miếng đệm bằng cao su xốp GT 5.52-1.0-0.26T NET 180 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40081900: GLT03/ Tấm EVA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: GLT17/ Mút xốp (khổ 36"), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: GLT17/ Mút xốp (khổ 54"), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: GLT17/ Mút xốp (khổ 54''), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: GLT17/ Mút xốp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: GR/ Tấm cao su xốp màu xanh dùng để lắp ráp khuôn (nk)
- Mã HS 40081900: HB301/ Lõi bóng chày bằng cao su, đường kính 65mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081900: HH35/ Miếng đệm bằng mút các loại (12cm x 11..3cm, 16.8cm x 7.3cm,...) (nk)
- Mã HS 40081900: HT-2/ Bảo ôn chất liệu cao su lưu hóa (kích thước16x13mm). Là vật tư của máy điều hòa sử dụng trong nhà xưởng sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: HT-2/ Bảo ôn chất liệu cao su lưu hóa (kích thước31x13mm). Là vật tư của máy điều hòa sử dụng trong nhà xưởng sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: J9510113/ Tấm xốp 9510113-01 kích thước 20x30x100mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: JT-DT005-1/ Tấm xốp cao su- Sponge sheet/Foam rubber sheet/Foam Latex/Eva Foam, dùng trong sản xuất giày. (nk)
- Mã HS 40081900: K050-000009/ Mút xốp (10x300x470)mm(1 tấm 1 cái). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: K73/ Miếng xốp bảo vệ tự dính 308000435231 (nk)
- Mã HS 40081900: KFVN-0010/ Xốp tấm bằng cao su dùng để dập tạo hình sản phẩm(chiều rộng 1000mm,chiều dài 10m). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081900: KFVN-0010/ Xốp tấm bằng cao su dùng để dập tạo hình sản phẩm(chiều rộng 1000mm,chiều dài 1m). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40081900: kg0006/ miếng cao su-Rubber SheetPP350-(bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40081900: LE-20/ Cao su các loại (500MM*40M) (nk)
- Mã HS 40081900: LE-20/ Cao su các loại (500MM*50M) (nk)
- Mã HS 40081900: Lót chuột chống tĩnh điện nhỏ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: Lót chuột chống tĩnh điện to, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: lót chuột vi tính các loại bằng cao su VSPTECH mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: LV-30/3/ Mút cao su lưu hóa được gia cố vải (60% Cao su + 35% polyester + 5% spandex) (50cm*130cm) (nk)
- Mã HS 40081900: M107/ Xốp EVA/ EVA Foam (nk)
- Mã HS 40081900: M2102/ Dao quét kem hàn bằng cao su sử dụng trong sản xuất điện tử Size: L4000 X H50 X T11.5MM, T29MM, PN: SQRUB400509. (nk)
- Mã HS 40081900: M24/ Miếng đệm bằng cao su xốp DPS 3.0-1.2-0.17T-B NBC 355. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: M24/ Miếng đệm bằng cao su xốp GT 10.5-5.8-0.45T-E NET 350. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: M24/ Miếng đệm bằng cao su xốp GT 11.7-6.8-0.48T NET 350. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: M24/ Miếng đệm bằng cao su xốp GT 15.16-3.3-0.66T SMESH B023. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40081900: M24/ Miếng đệm bằng cao su xốp GT 15.5-11.5-0.33T. Hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 40081900: M24/ Miếng đệm bằng cao su xốp GT 15.5-11.5-0.38T NET 350. Hàng mới 100% (nk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -