Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39269099: VP121/ Móc nhựa dán tường, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VP122/ File trắng để tài liệu, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VP126/ Dây thít nhựa to màu đen, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VP127/ Dây rút 100mm, bằng plastic, 1000pcs/túi, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VP203/ Dây rút 300mm, bằng nhựa, 500pcs/túi, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VP204/ Dây rút 150mm, bằng nhựa, 500pcs/túi, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VP-26704-114/ Lẫy bằng nhựa để vận hành máy đóng ngắt mạch điện/ VP-26704-114 (nk)
- Mã HS 39269099: VP-26704-211/ Cần kết nối, bằng nhựa, của thanh truyền động và điện cực chuyển động/ VP-26704-211 (nk)
- Mã HS 39269099: VP95/ Giấy ép A3- giấy bóng dùng để ép plastic, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VP96/ Giấy ép A4- giấy bóng dùng để ép plastic, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VP98/ Card case A3, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: VR03/ Dây đeo bên trên bằng nhựa của kính thực tế ảo, 308001000054 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157376 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157377 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157380 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157381 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157383 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157384 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157385 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157386 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157387 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157388 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157389 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157390 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157391 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157392 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157393 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157394 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157395 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157396 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157397 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157398 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157376 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157377 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157380 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157381 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157383 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157384 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157385 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157386 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157387 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157388 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157389 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157390 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157391 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157392 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157393 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157394 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157395 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157396 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157397 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157398 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo; 303000157384 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo; 303000157386 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo; 303000157388 (nk)
- Mã HS 39269099: VR07/ Nắp trang trí bằng nhựa của kính thực tế ảo; 303000157391 (nk)
- Mã HS 39269099: VR11/ Vỏ bọc tránh bụi cho thấu kính bằng nhựa 303000319518 (nk)
- Mã HS 39269099: VR11/ Vỏ bọc tránh bụi cho thấu kính bằng nhựa 303000319532 (nk)
- Mã HS 39269099: VR11/ Vỏ bọc tránh bụi cho thấu kính bằng nhựa 303000319883 (nk)
- Mã HS 39269099: VR11/ Vỏ bọc tránh bụi cho thấu kính bằng nhựa, 303000319518 (nk)
- Mã HS 39269099: VR11/ Vỏ bọc tránh bụi cho thấu kính bằng nhựa, 303000319532 (nk)
- Mã HS 39269099: VR11/ Vỏ bọc tránh bụi cho thấu kính bằng nhựa, 303000319883 (nk)
- Mã HS 39269099: VR23/ Dây buộc bằng nhựa 307000715450 (nk)
- Mã HS 39269099: VR23/ Dây buộc bằng nhựa; 307000715450 (nk)
- Mã HS 39269099: VR4761000000/ Nút ấn đóng mở L033 bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ VR4761000000 L033-BUTTON PACKING (nk)
- Mã HS 39269099: VR56/ Thanh cố định bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157378 (nk)
- Mã HS 39269099: VR56/ Thanh cố định bằng nhựa của kính thực tế ảo 303000157382 (nk)
- Mã HS 39269099: VR56/ Thanh cố định bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157378 (nk)
- Mã HS 39269099: VR56/ Thanh cố định bằng nhựa của kính thực tế ảo, 303000157382 (nk)
- Mã HS 39269099: VR56/ Thanh cố định bằng nhựa của kính thực tế ảo; 303000157382 (nk)
- Mã HS 39269099: VR64/ Vỏ giữa bằng nhựa bảo vệ kính thực tế ảo 303000157375 (nk)
- Mã HS 39269099: VR64/ Vỏ giữa bằng nhựa bảo vệ kính thực tế ảo, 303000157375 (nk)
- Mã HS 39269099: VR64/ Vỏ giữa bằng nhựa bảo vệ kính thực tế ảo; 303000157375 (nk)
- Mã HS 39269099: VS09/ Dây treo mác(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: VS1-5824-003/ Vỏ bọc đầu nối dây điện, chất liệu nhựa (VS1-5824-003) (nk)
- Mã HS 39269099: VS1-5824-012/ Vỏ bọc đầu nối dây điện, chất liệu nhựa (VS1-5824-012) (nk)
- Mã HS 39269099: VS35/ Dây nhựa treo tem giấy, size 8cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: VS78/ Khoen xỏ dây giày bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: VS9150012/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa VC3.5 (nk)
- Mã HS 39269099: VSD1112002 B42/ Nắp chụp nhựa (vsd1112002 b42) (nk)
- Mã HS 39269099: VSM10/ Dây đính mác 100% nylon(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: VSM10/ Dây đính mác 100% nylon.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: VSTNPL33/ Rốn nhựaSBA D50 x D16 x L70 (nk)
- Mã HS 39269099: VSTNPL33/ Rốn nhựaSBA-D50-D16-L75 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Ống gia nhiệt bảo vệ mối hàn (Vỏ bọc bằng nhựa): Splice Sleeve, Fiber, Single, FJK, FPS01-400-25 (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Ống gia nhiệt bảo vệ mối hàn (Vỏ bọc bằng nhựa):Splice Sleeve, Fiber, Ribbon8, FPS08-28 (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Thanh Trộn Keo Bằng Nhựa Mixer 5.4-17 (Vỏ bọc bằng nhựa: Mixer adhensive) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: 1x4 module base (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: 1x8 module base (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: 1x8 module case (blue) (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: 1x8 module cover (No. 1~4) (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: 1x8 module cover (No. 5~8) (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: ADAPTER PANEL F5-T<*> TYPE (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Body-1 (Blue) and Arranging Element Slider-1 (Blue) (bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Body-1 and Arranging Element Slider-1 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Body-1 and Arranging Element Slider-1(bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Body-2 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Body-2 (bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Body-2 (Sky blue color) (bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Slider-2 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Slider-2 (bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Arranging Element Slider-2 (Sky blue color) (bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Back case (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Body(24XL) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Branch case: A1 type (2 parts) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Branch case: A1 type (2 parts) (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case A (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case B (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case Body (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case Body SS type (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case Body SS type (Blue color) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case Body SS type (bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case body*2 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case body*2 (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case body*2 (BộCái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case Cover (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case Cover (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case Cover SS type (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case Cover SS type (Blue color) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case lid*2 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case lid*2 (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Case lid*2 (BộCái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: CLS Tray Frame Cover L (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: CLS Tray Frame Cover L (BộCái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: CLS Tray Frame Cover R (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: CLS Tray Frame Cover R (BộCái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Cord holder (1 set1pce) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Coupler tray (pipe 3.0mm) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Coupler tray (pipe 3.0mm) (255*133*16.5)mm (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Cover(24XL) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Dummy plug (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: ESD Package case for Alcatel coupler (330*230*16.5)mm (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Fiber Guide Tray, Molded, Hickory (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Fiber protect sheet "SC"-T (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: FSE-14RA Tray (Body) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: INNER SHEET(PP) (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Lower Body FAS IM UPC 60A? (Low Cost) (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Lower Body FAS IM UPC 60A? (Low Cost) (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Lower body FG (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Modulde case: A1 type (4 parts) (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Modulde case: A2 type (13 parts) (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Module case: F5-T type (6 parts) (1 set1pce) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Nozzle HCII (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Outer Shell HCII(Blue) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Package case for S8D Splitter module (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Package case for S8D Splitter module (260*160*24)mm (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Package case for S8D Splitter module (bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Package case for Te-Sub Com (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Packing base & cover (new version) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Packing base & cover (new version) (bộcái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Packing Case for Cavity-FG-ver.2 (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Pin (1 bộ1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Plug case Body 3rd/ Cover (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Plug case for SC DC (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Protective pipe (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: SC Simplified Receptacle Assembly (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: SHIKENKO Module case 2F (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: SPOC holder (Top cover & bottom tray) (1set 2pc) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Stopper F5-T type (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Stopper: A1 type (3parts) (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Tray Plug case (set) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Upper Body A FAS (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Upper Body A FAS (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Upper body A FG (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa: Upper Body B FAS (1 bộ 1 cái) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ VO BOC BANG NHUA: Upper Body B FAS (1 SET1PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ bọc bằng nhựa:AO-LC Tray (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ Nhãn nhựa: Brother tape cassette Black on White TZe231- STANDARD (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ Nhãn nhựa: markband(0) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ Nhãn nhựa: Number ring, S-1 (2) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ Nhãn nhựa: Number ring, S-1 (3) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ Nhãn nhựa: Number ring, S-1 (4) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ NHAN NHUA: Number ring, VS-1 (0) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ NHAN NHUA: Number ring, VS-1 (5) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ NHAN NHUA: Number ring, VS-1 (6) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ NHAN NHUA: Number ring, VS-1 (8) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ NHAN NHUA: Number ring, VS-1 (9) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ Nhãn nhựa: Number ring,S-1 (1) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0015/ Nhãn nhựa: Self Laminate TT327 1''x1.5'' 1" Across White label(25.4x38.1mm) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0018/ Nút mắt giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: VT0040/ DAY RUT NHUA: Cable tie CA-TW18N (nk)
- Mã HS 39269099: VT0040/ Dây rút nhựa: Cable tie CA-TW18N (nk)
- Mã HS 39269099: VT0048/ Nút OK-91 bằng nhựa máy ghi âm/ BUTTON-OK-91 (chưa sơn) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0274/ Nút bấm bằng nhựa của hộp mỹ phẩm BUTTON, quy cách 10*3mm (nk)
- Mã HS 39269099: VT0324/ Khuôn lắp loa tai nghe bằng nhựa, mã ORNAMENT (chưa sơn) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0342/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) M72089 (636790) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0343/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) M72457 (636791) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0358/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) M73165 (636800) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0359/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) M72475 (636809) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0369/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) TTA KNOB ILL VOL-(MATL) M72555-02 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0370/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) TTA KNOB ILL VOL+(MATL) M72559-03 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0375/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) M72551 (636813) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0380/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) M64754 (636793) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0381/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) M72733 (636805) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0385/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) TR0 PANEL (MATL) M55051-07 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0390/ Nút ấn công tắc dừng tạm thời của ô tô bằng nhựa (chưa sơn) T5C KNOB S MODE (MATL) M56564-01 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0391/ Nút ấn công tắc điều khiển ghế ngồi của ô tô bằng nhựa (chưa sơn) TA0 KNOB SET L (MATL) M38027-04V (nk)
- Mã HS 39269099: VT0392/ Vỏ công tắc mở cốp xe của ô tô bằng nhựa TBA KNOB TRUNK OPEN (MATL) M63587-02 (chưa sơn) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0397/ Nút ấn công tắc bằng nhựa (chưa sơn) TBA KNOB ECON 1KEY (NH-900L)(MATL)- M62647 (636822) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0418/ Vỏ công tắc bằng nhựa T00 BUTTON (COAT) chưa sơn M81526 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0432/ Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô M62607-03 (chưa sơn) (nk)
- Mã HS 39269099: VT0435/ Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô TBA KNOB TPMS(NH-900L) (MATL) chưa sơn M64775-04 (nk)
- Mã HS 39269099: VT0554/ Phao bơm nước tự động 2M (bằng nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: VT0571/ Rèm nhựa ngăn nhiệt điều hoà, kích thước 2.33*1.35mx44 bộ, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: VT0572/ Rèm nhựa ngăn nhiệt điều hòa, kích thước 2.33*1.05mx4 bộ, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: VT1475/ Ống cố định bao tay, nhựa cứng, d150 mm-F TYPE FIXED GLOVES(PAIR)[0200025] (nk)
- Mã HS 39269099: VT1591/ Con lăn dẫn động bằng nhựa-GT0048-B[DRIVEN ROLLER] (nk)
- Mã HS 39269099: VT181/ Mẫu in bằng nhựa PC, dùng để làm mẫu in chuyển nước. kích thước 10cm x 5 cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: VT36/ Miếng đệm bằng nhựa(DJ63-01320A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT53/ Đầu giữ ống hút bụi(DJ61-02554A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT53/ Đầu giữ ống hút bụi(DJ61-02554B) (nk)
- Mã HS 39269099: VT54/ Tấm nhựa che ống nối(DJ63-01648A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT54/ Tấm nhựa che ống nối(DJ63-01648B) (nk)
- Mã HS 39269099: VT55/ Miếng ốp chi tiết giữ chổi máy hút bụi(DJ63-01649A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT55/ Miếng ốp chi tiết giữ chổi máy hút bụi(DJ63-01649B) (nk)
- Mã HS 39269099: VT56/ Nút điểu khiển trượt máy hút bụi (DJ61-02551A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT57/ Cụm hãm của máy hút bụi(DJ63-01651A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT58/ Chi tiết cố định dây nhựa(DJ64-01348A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT58/ Chi tiết cố định dây nhựa(DJ64-01348B) (nk)
- Mã HS 39269099: VT59/ Miếng ốp đầu nối ống nhựa(DJ66-00823A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT60/ Nút bấm của máy hút bụi(DJ67-00828A) (nk)
- Mã HS 39269099: VT60/ Nút bấm của máy hút bụi(DJ67-00828B) (nk)
- Mã HS 39269099: VT64/ ống giữ kết nối(DJ61-02612A) (nk)
- Mã HS 39269099: VTBN 001/ Vỏ trên bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01màu đen,PC945- C6X8. mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: VTDG-DAY DAI/ VTDG-DAY ĐAI/ Dây đai làm từ sợi polyeste 15mm * 1mm * 1.650m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: VT-Filter 5u/ Bộ lọc bằng nhựa dùng cho dây truyền dịch-Filter 5 micromet (nk)
- Mã HS 39269099: VTGC8086/ Tem chống trộm (nk)
- Mã HS 39269099: VT-HOUSING LUER/ Bộ khóa bằng nhựa dùng cho bộ sản phẩm 3 chiều (Housing Luer lock- 15,000ea/bag*20) (nk)
- Mã HS 39269099: VTS-A/ Miếng chụp nhựa của nhãn chống trộm (nk)
- Mã HS 39269099: VTT/ VẬT TRANG TRÍ (PLASTIC CLIP) (nk)
- Mã HS 39269099: VTT/ Vòng trang trí (nk)
- Mã HS 39269099: vtth/ Đồ gá hàn LEP02138X0001 G, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: vtth/ Đồ gá phun keo LEP02138X0001 G, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: VTTH/ Khe cắm rơ le, bằng nhựa (G6D-F4B DC24V) (nk)
- Mã HS 39269099: VTTH/ Miếng chèn bằng nhựa (297*210*3)mm (nk)
- Mã HS 39269099: VTTH/ Miếng chèn bằng nhựa (390*240*3)mm (nk)
- Mã HS 39269099: VTTH/ Miếng chèn bằng nhựa (450*230*3)mm (nk)
- Mã HS 39269099: VTTH/ Miếng chèn bằng nhựa (450*300*3)mm (nk)
- Mã HS 39269099: VTTH-015/ Vít bằng nhưa/Screw M4 plastic 527-713- mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: VTTH06/ Pallet để hàng, kích thước: 1100*1100 (mm) bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: VTTH10/ Dây nhựa dùng để cố định sản phẩm Reverse DIP Socket, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W000041/ Tấm nhựa LUMIRROR S10 (0.25 x 638MM x 200M) (nk)
- Mã HS 39269099: W000042/ Tấm nhựa LUMIRROR S10 (0.25 x 340MM x 200M) (nk)
- Mã HS 39269099: W00011/ Đầu giắc cắm bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 2906500101 (nk)
- Mã HS 39269099: W00017/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500021 (nk)
- Mã HS 39269099: W00017/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500030 (nk)
- Mã HS 39269099: W00017/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500031 (nk)
- Mã HS 39269099: W00017/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500033 (nk)
- Mã HS 39269099: W00017/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500037 (nk)
- Mã HS 39269099: W00017/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500044 (nk)
- Mã HS 39269099: W00017/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500051 (nk)
- Mã HS 39269099: W00017/ ổ cắm đèn bằng nhựa,hàng mới 100%,ERP:6123500031 (nk)
- Mã HS 39269099: W00018/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 96*50mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500456 (nk)
- Mã HS 39269099: W00059/ Đầu giắc cắm bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 2906500098 (nk)
- Mã HS 39269099: W00075/ Tấm cách nhiệt 122*56mm (bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6151500016 (nk)
- Mã HS 39269099: W00077/ Bụi cắm bằng nhựa 10.2*14.1*10.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6171500010 (nk)
- Mã HS 39269099: W001/ Miếng đệm vỏ đầu nối (bằng nhựa)-ARAECB200010 (nk)
- Mã HS 39269099: W00153/ Đầu giắc cắm bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 2906500012 (nk)
- Mã HS 39269099: W00153/ Đầu giắc cắm bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 2906500097 (nk)
- Mã HS 39269099: W00154/ Đầu giắc cắm bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 2906500043 (nk)
- Mã HS 39269099: W00155/ Đầu giắc cắm bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 2906500046 (nk)
- Mã HS 39269099: W00172/ Nắp cách nhiệt bằng nhựa bán kính 30mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500042 (nk)
- Mã HS 39269099: W00173/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa KT 234.6*187.6mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500173 (nk)
- Mã HS 39269099: W00174/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa KT 114*118.2mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500336 (nk)
- Mã HS 39269099: W00175/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa kT 209*127 mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500449 (nk)
- Mã HS 39269099: W00176/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa Kt 255*152.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500454 (nk)
- Mã HS 39269099: W00177/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa Kt 112*60mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500487 (nk)
- Mã HS 39269099: W00178/ Dây buộc bằng nhựa Kích thước 2.5*150mm, hàng mới 100%. ERP: 6154500001 (nk)
- Mã HS 39269099: W00259/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 77*25*1mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500253 (nk)
- Mã HS 39269099: W00280/ Mũ công tắc (bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6120500026 (nk)
- Mã HS 39269099: W00280/ Mũ công tắc (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6120500026 (nk)
- Mã HS 39269099: W00281/ Mũ công tắc (bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6120500009 (nk)
- Mã HS 39269099: W00281/ Mũ công tắc (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6120500009 (nk)
- Mã HS 39269099: W00281/ Mũ công tắc,hàng mới 100%,ERP:6120500009 (nk)
- Mã HS 39269099: W00319/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 62.5*20.4mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500149 (nk)
- Mã HS 39269099: W00319/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 62.5*20.4mm,hàng mới 100%,ERP:6151500149 (nk)
- Mã HS 39269099: W00321/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 13*10*3.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500284 (nk)
- Mã HS 39269099: W00321/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 13*10*3.0mm,hàng mới 100%,ERP:6170500284 (nk)
- Mã HS 39269099: W00322/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 20.0*15.0*2.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500405 (nk)
- Mã HS 39269099: W00322/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 20.0*15.0*2.0mm,hàng mới 100%,ERP:6170500405 (nk)
- Mã HS 39269099: W00323/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 13*13*1.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500408 (nk)
- Mã HS 39269099: W00323/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 13*13*1.5mm,hàng mới 100%,ERP:6170500408 (nk)
- Mã HS 39269099: W00324/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt7*7*1.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500692 (nk)
- Mã HS 39269099: W00325/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt45*25*0.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500694 (nk)
- Mã HS 39269099: W00326/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 15*15*1.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500695 (nk)
- Mã HS 39269099: W00327/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 40*40*1.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500929 (nk)
- Mã HS 39269099: W00327/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 40*40*1.0mm,hàng mới 100%,ERP:6170500929 (nk)
- Mã HS 39269099: W00327/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 50*50*3mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500929 (nk)
- Mã HS 39269099: W00328/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 50*50*3mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500970 (nk)
- Mã HS 39269099: W00328/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 50*50*3mm,hàng mới 100%,ERP:6170500970 (nk)
- Mã HS 39269099: W00329/ Kẹp dây (cố định dây),hàng mới 100%,ERP:6152500002 (nk)
- Mã HS 39269099: W00329/ Kẹp dây (cố định dây, bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6152500002 (nk)
- Mã HS 39269099: W00330/ Trụ dẫn sáng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6125500865 (nk)
- Mã HS 39269099: W00330/ Trụ dẫn sáng,hàng mới 100%,ERP:6125500865 (nk)
- Mã HS 39269099: W00332/ Trụ dẫn sáng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503288 (nk)
- Mã HS 39269099: W00333/ Trụ dẫn sáng (bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503851 (nk)
- Mã HS 39269099: W00333/ Trụ dẫn sáng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503851 (nk)
- Mã HS 39269099: W00333/ Trụ dẫn sáng,hàng mới 100%,ERP:6142503851 (nk)
- Mã HS 39269099: W00334/ Trụ dẫn sáng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503867 (nk)
- Mã HS 39269099: W00365/ Nút chức năng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503289 (nk)
- Mã HS 39269099: W00367/ Nút chức năng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142501968 (nk)
- Mã HS 39269099: W00367/ Nút chức năng,hàng mới 100%,ERP:6142501968 (nk)
- Mã HS 39269099: W00368/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500008 (nk)
- Mã HS 39269099: W00441/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 144*78.2*0.35mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500478 (nk)
- Mã HS 39269099: W00442/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 97.5*78mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500077 (nk)
- Mã HS 39269099: W00443/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 116*40mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500484 (nk)
- Mã HS 39269099: W00461/ Đầu giắc cắm bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 2906500029 (nk)
- Mã HS 39269099: W00531/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 148*82mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500495 (nk)
- Mã HS 39269099: W00531/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 148*82mm,hàng mới 100%,ERP:6151500495 (nk)
- Mã HS 39269099: W00572/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 10*10*2.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500249 (nk)
- Mã HS 39269099: W00598/ Trụ dẫn sáng (bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142504115 (nk)
- Mã HS 39269099: W00598/ Trụ dẫn sáng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142504115 (nk)
- Mã HS 39269099: W00598/ Trụ dẫn sáng,hàng mới 100%,ERP:6142504115 (nk)
- Mã HS 39269099: W00601/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 45.0*35.0*0.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500389 (nk)
- Mã HS 39269099: W00602/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 19*19*1.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500984 (nk)
- Mã HS 39269099: W00603/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 14.0*14.0*1.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500990 (nk)
- Mã HS 39269099: W00650/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 38*29*1.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500385 (nk)
- Mã HS 39269099: W00650/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 38*29*1.0mm,hàng mới 100%,ERP:6170500385 (nk)
- Mã HS 39269099: W00652/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 10.0*10.0*3.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500574 (nk)
- Mã HS 39269099: W00653/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 20.0*15.0*2.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500926 (nk)
- Mã HS 39269099: W00730/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 45.0*30.0*1.0mm,hàng mới 100%,ERP:6170500100 (nk)
- Mã HS 39269099: W00731/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 12*12*2.0mm,hàng mới 100%,ERP:6170500444 (nk)
- Mã HS 39269099: W00732/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 50*30*1.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500490 (nk)
- Mã HS 39269099: W00749/ Nút chức năng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6141501691 (nk)
- Mã HS 39269099: W00750/ Nút chức năng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503862 (nk)
- Mã HS 39269099: W00753/ Ốp mặt khe giữa của cục phát mạng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503922 (nk)
- Mã HS 39269099: W00758/ Trụ dẫn sáng (bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503860 (nk)
- Mã HS 39269099: W00758/ Trụ dẫn sáng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142503860 (nk)
- Mã HS 39269099: W00879/ Trụ dẫn sáng (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100%. ERP: 6142504131 (nk)
- Mã HS 39269099: W00904/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 10.0*10.0*1.5mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500251 (nk)
- Mã HS 39269099: W00905/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 40.0*35.0*1.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500964 (nk)
- Mã HS 39269099: W00936/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 150*74mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500550 (nk)
- Mã HS 39269099: W00952/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa 155*32mm, hàng mới 100%. ERP: 6151500356 (nk)
- Mã HS 39269099: W00953/ Ổ cắm đèn bằng nhựa, hàng mới 100%. ERP: 6123500050 (nk)
- Mã HS 39269099: W00954/ Tấm đệm silicon dẫn nhiệt 25.0*25.0*4.0mm, hàng mới 100%. ERP: 6170500626 (nk)
- Mã HS 39269099: W0311/ Mặt số BĐT V-301G (nk)
- Mã HS 39269099: W0802024004A/ Vòng đệm bằng nhựa cứng (nk)
- Mã HS 39269099: W0802120604A/ Vòng đệm nhựa cứng (gioăng) đường kính 22.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: W0805008004A/ Vòng đệm nhựa cứng (gioăng) đường kính 31mm (nk)
- Mã HS 39269099: W0805013704A/ Vòng đệm nhựa cứng đường kính 21mm (nk)
- Mã HS 39269099: W0845040414/ Chụp đầu cốt bình ác quy bằng nhựa, kích thước 90*40mm (nk)
- Mã HS 39269099: W0845041304/ Chụp đầu cốt bình ác quy, bằng nhựa, kích thước 90*30mm (nk)
- Mã HS 39269099: W-0902-0120/ Dây rút bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W1/ Kẹp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W-1201-0815/ Vỏ nhựa đèn LED CD-LH- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-1201-0815/ Vỏ nhựa đèn LED GL3 LH- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-1201-0816/ Nút nhấn bằng nhựa GL3- LH- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-1201-0817/ Vỏ nhựa đèn LED CD-RH- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-1201-0817/ Vỏ nhựa đèn LED GL3 RH- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-1201-0818/ Nút nhấn bằng nhựa GL3-RH- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-1201-0820/ Nút nhấn bằng nhựa SG2-LH- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-1201-0821/ Nút nhấn bằng nhựa SG2-RH- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W12P/ Thanh hãm bằng nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W12SP012/ Thanh hãm bằng nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W12SP012/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W12V4B02/ Màng lọc bằng nhựa MGV-30, màu trắng, đường kính ngoài 23.5mm, dùng để lọc nước cho thiết bị cấp nước của máy giặt, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W12V4B02/ Màng lọc bằng nhựa MGV-30, màu xám, đường kính ngoài 23.5mm, dùng để lọc nước cho thiết bị cấp nước của máy giặt, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W13V1B03/ Tấm nhưa điều khiển lưu lương nươc FC20-15L, phi 19.3mm, linh kiện sản xuất van nước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W13V1B20/ Tấm nhưa điều khiển lưu lương nươc 3L, phi 19.3mm, linh kiện sản xuất van nước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W14XL1000XT2/ Miếng đệm bằng nhựa soft W14XL1000XT2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W15/ Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W18/ Nhựa bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: W-1800-0701/ Lõi nhựa dùng để sản xuất sản phẩm- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-1802-0677/ Lõi nhựa dùng để sản xuất sản phẩm- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W19/ Ống nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W230-0003-X406/ Miếng nhựa ràng (Kẹp)-Holder (nk)
- Mã HS 39269099: W-2400-0611/ Tấm nhựa cách điện- Spacer board 17.4x20x1.5 FR4 (nk)
- Mã HS 39269099: W-2400-0612/ Tấm nhựa cách điện- Base plate 1.6*40*40 (nk)
- Mã HS 39269099: W-2400-0614/ Đế nhựa FR4.- Base plate FR4 High TG 31x30x1.5 (nk)
- Mã HS 39269099: W-2400-0615/ Miếng nhựa ngăn cách điện FR4.- Spacer board 13.6x13x1.5 FR4 (nk)
- Mã HS 39269099: W-2400-0638/ Miếng nhựa ngăn cách điện FR4.- Spacer board 25x20x1.5 FR4 (nk)
- Mã HS 39269099: W-2401-0983B/ Đế nhựa_W-2401-0983 (PF16-4D-010 Plastic base 19x17x2.5 FR530). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-2401-1062/ Miếng nhựa ngăn cách điện FR4.- Spacer FR4 14x13.8x1 (nk)
- Mã HS 39269099: W2475-9EU00/ Miếng đỡ màn hình led dùng cho máy giặt (nk)
- Mã HS 39269099: W25/ Vòng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W-2551-0814/ Màng cách diện Polymide bằng nhựa- Polyimideinsulating7x6th.50m (nk)
- Mã HS 39269099: W28/ Hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W2DU6/ Nhãn nhựa sx túi xách (nk)
- Mã HS 39269099: W2P/ Thanh hãm bằng nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W2P/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W3/ Hộp giữ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W3871824004-1/ Nút báo dừng trên bảng điều khiển bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W3P/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W3P1939/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W4SP012/ Thanh hãm bằng nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W4SP012/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W6/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W6P/ Thanh hãm bằng nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W6P/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W6SP012/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W700089S300- Kẹp cài ống nước bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W700185S300- Kẹp lắp ốp trong cốp sau bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe Ecosport, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W700510S300- Vòng đệm thanh chống cabô bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W700530S300- Lạt buộc (bằng nhựa), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W700671S300- Kẹp lắp tấm chống nóng ca bô bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe Ecosport, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W700671SST9AQ- Kẹp nhựa cài, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W700895S300- Nở nhựa bắt đèn sương mù, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W700895S300- Nở nhựa bắt đèn sương mù; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W701004S300- Lạt buộc bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W701117S300- Clip dây điện (bằng nhựa); Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W701118SSYYJ6- Vít nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W701194S300- Kẹp nhựa màu đen giữ ốp đầu bên trái, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W701259S300- Vít nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W702164S300- Kẹp lắp ống dầu trợ lực lái tới thước lái bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W702807S300- Nút bịt sàn xe bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W702872S300- Kẹp ống dầu (2 Kẹp) bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W702893S300- Kẹp ống bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W703063S300- Nút nhựa chân gương chiếu hậu cửa trước, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W703507S300- Clip nhựa kẹp trên vòm bánh; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ecosport/ Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W703646S300- Lạt buộc dây điện đế ghế lái bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W703646S300- Lạt buộc dây điện đế ghế lái bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe xe Transit- 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W703831S300- Nút bịt trên sàn xe bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W703915S300- Vít nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W704128SSYYJ6- Vít nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W705422S300- Kẹp ống dầu phanh tới moay ơ trước bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W706260S300- Kẹp ống dầu (2 Kẹp) không cắm vào thân xe bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W706635SST9AQ- Vít nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W706635SST9AR- Nút cài nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W706635SSYYKR- Kẹp ngắn đóng trần vào khung cửa sau và cửa trượt- 16/10 bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W709046S300- Kẹp giữ thanh chống ca bô bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W709167SST9AR- Nút nhựa cài, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W709675S300- Kẹp dây điện bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W709740SST9AR- Vít nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W711289S300- Vít nhựa; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W711442S300- Tai hồng bắt đèn cửa hậu bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe Ecosport, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W713637S300- Nút bịtsàn xe bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe Ecosport, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W715324S300- Vít nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W715708S300- Vít nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W719936S300- Clip nhựa (1 túi gồm 4 chiếc); Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Explorer; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W8075147004/ Cửa máy phát điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W8131852104/ Miếng chuyển đổi đầu cốt bằng nhựa kt 45*25mm (nk)
- Mã HS 39269099: W8181852104/ Miếng chuyển đổi đầu cốt bằng nhựa kt 30x150mm (nk)
- Mã HS 39269099: W8351082102A/ Nhựa cách điện (nk)
- Mã HS 39269099: W8351082404A/ Nhựa cách điện (nk)
- Mã HS 39269099: W8351086002/ Nhựa cách điện (nk)
- Mã HS 39269099: W8351368003A/ Nhựa cách điện (nk)
- Mã HS 39269099: W8355147004/ Cửa máy phát điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: W8395101010A/ Đệm cách âm bằng bọt khí (nk)
- Mã HS 39269099: W8SP012/ Thanh hãm nhựa (dùng để hãm đầu nối) (nk)
- Mã HS 39269099: W-9401-0666B/ Khay nhựa_W-9401-0666 (Tray and cover for X-12306-009). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: W-9501-0274B/ Khay nhựa_W-9501-0274 (PET Tray/X-10635-071/32P/ESD(1mm)). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WAGNER66-1/ Lọc buồng phun sơn chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: WALLET CASE- P3 BLACK CANVAS- ỐP ƯNG ĐIỆN THOẠI WALLET (nk)
- Mã HS 39269099: WAPPEN/ Tem nhựa các loại, HP07. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WAPPEN/ Tem nhựa các loại, MRB/RF/WP. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WAS/ Đệm cúc bằng nhựa bên trong của dây dù mũ, 3phi Clear, HOOD (nk)
- Mã HS 39269099: Wash bottle- Bình tia nhựa 500ml dùng trong phòng thí nghiệm. (Cái) (nk)
- Mã HS 39269099: WASHER NHUA/ Vòng đệm bằng nhựa, code: URWL10-3-2, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: Washer- Vòng nhựa làm kín, kích thước 0.9x0.9cm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: WASHER_Plastic/ Vòng đệm bằng plastic_ 159D00000_ CODE DISK LINCOLN ELECT.. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WASHER_Plastic/ Vòng đệm bằng plastic_ 882900000_ RETAINING RING-7X/9X-T/T1. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WASHER_Plastic/ Vòng đệm bằng plastic_ Y200200200P_ DISQUE DE CODAGE 1C 12P NCC 30. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WASHER_Plastic/ Vòng đệm bằng plastic_ Y200440100P_ DISQUE DE CODAGE CODE BCD 36D. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WAS-SPA/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: WAT.MIXER_3.2_16_1;1 DỤNG CỤ TRỘN KEO BẰNG NHỰA, (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: WAT.W00255.P_55CC PISTON BẰNG NHỰA CỦA ỐNG BƠM KEO 55CC, (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: WAT.W00256.P_30CC PISTON BẰNG NHỰA CỦA ỐNG BƠM KEO 30CC, (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: WC698000/ Khung ngắm bằng nhựa máy ảnh _ WC6980000009 S59 EYEPIECE FRAME (nk)
- Mã HS 39269099: WC698101/ Cửa sổ ngắm bằng nhựa của máy ảnh _ WC6981010009 S59EYEPIECE WINDOW (nk)
- Mã HS 39269099: WC742500/ Miếng tâm ngắm bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WC7425000009 R02 RETICLE BOARD (nk)
- Mã HS 39269099: WC743400/ Nắp dưới bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WC7434000009 R02 BOTTOM COVER (nk)
- Mã HS 39269099: WC745600/ Miếng đế tiếp xúc bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WC7456000000 R02 SHOE PLATE (nk)
- Mã HS 39269099: WC817600/ Móc cài nắp trước bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ WC8176000009 L052-F CAP HOOK T (nk)
- Mã HS 39269099: WC817700/ Móc cài nắp trước bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ WC8177000009 L052-F CAP HOOK B (nk)
- Mã HS 39269099: WC995900/ Cam thị độ _ WC9959000009 S67DiopterCam (nk)
- Mã HS 39269099: WD150300/ Nút khóa của máy ảnh _ WD1503000009 593ACC-LOCK-BUTTON (nk)
- Mã HS 39269099: WD152400/ Cần gạt ghi âm dùng trong máy ảnh _ WD1524000009 593LOG-LEVER (nk)
- Mã HS 39269099: WD153901/ Khóa gài bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD1539010009 593HDMI-LOCK (nk)
- Mã HS 39269099: WD157100/ Miếng trang trí nắp máy ảnh bằng nhựa _ WD1571000009 593FRONT-DECO1-RED (nk)
- Mã HS 39269099: WD161500/ Nút chức năng của máy ảnh _ WD1615000009 593M-DIAL (nk)
- Mã HS 39269099: WD251200/ Miếng ốp trang trí bên trái màu trắng bằng nhựa dùng trong máy ảnh WD251200/ S76L-Leather-WHT (nk)
- Mã HS 39269099: WD251300/ Miếng ốp trang trí màu trắng bằng nhựa dùng trong máy ảnh WD251300/ S76GripLeather-WHT (nk)
- Mã HS 39269099: WD260400/ Miếng ốp trang trí nắp sau màu trắng bằng nhựa dùng trong máy ảnh WD260400/ S76RearL-Leather-WHT (nk)
- Mã HS 39269099: WD335700/ Hộc pin bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD3357000009 S80BatteryCase (nk)
- Mã HS 39269099: WD349100/ Nắp trước màn hình bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD3491000009 S80MonitorFrontCover (nk)
- Mã HS 39269099: WD349200/ Nắp sau màn hình bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD3492000009 S80MonitorRearCover (nk)
- Mã HS 39269099: WD363101/ Giá đỡ ống ngắm bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD3631010009 S80EyeCupHolder (nk)
- Mã HS 39269099: WD377500/ Tấm trượt bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD3775000009 R2302 SLIDER (nk)
- Mã HS 39269099: WD377600/ Trục cam bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD3776000009 R02 CAM (nk)
- Mã HS 39269099: WD380900/ Vòng trang trí trước bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ WD3809000009 L037-Front Dec (nk)
- Mã HS 39269099: WD405501/ Miếng chắn sáng bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4055010000 N-Hood Base48-BK-V (nk)
- Mã HS 39269099: WD423200/ Chốt xoay 2G bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ WD4232000009 L037-2G-Roller-V (nk)
- Mã HS 39269099: WD423300/ Chốt Cam bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ WD4233000009 L037-CamFramePin-V (nk)
- Mã HS 39269099: WD424600/ Khung nắp trước ống kính bằng nhựa _ WD4246000009 L052-F-CapSubFrame-V (nk)
- Mã HS 39269099: WD431800/ Nắp sau bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4318000009 603REAR-COVER-RED (nk)
- Mã HS 39269099: WD477600/ Đế CAM bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4776000009 S88CamHolder (nk)
- Mã HS 39269099: WD478100/ Vòng trang trí trước bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4781000009 S88FrontDecoration (nk)
- Mã HS 39269099: WD478400/ Nắp dưới bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4784000009 S88BottomCover (nk)
- Mã HS 39269099: WD482200/ Thanh trượt màn trập bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4822000009 S88ShutterSlider (nk)
- Mã HS 39269099: WD483200/ Nắp tiếp xúc pin bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4832000009 S88BatteryContactCover (nk)
- Mã HS 39269099: WD485800/ Nắp mạch mềm màn hình bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4858000009 S88MonitorFPCB-Cover (nk)
- Mã HS 39269099: WD485900/ Nắp khớp nối màn hình bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4859000009 S88MonitorHingeCover (nk)
- Mã HS 39269099: WD486000/ Nắp trước màn hình bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4860000009 S88MonitorFrontCover (nk)
- Mã HS 39269099: WD488800/ Vòng trang trí trước bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4888000009 S88FrontDecoration-BLK (nk)
- Mã HS 39269099: WD488900/ Nắp dưới bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4889000009 S88BottomCover-BLK (nk)
- Mã HS 39269099: WD490400/ Chốt trượt bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4904000009 S88SliderPin (nk)
- Mã HS 39269099: WD538100/ Miếng ốp trang trí tay cầm bên phải bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD5381000009 S92RightGrip (nk)
- Mã HS 39269099: WD539100/ Miếng ốp trang trí tay cầm bên trái bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD5391000009 S92LeftGrip (nk)
- Mã HS 39269099: WD546200/ Đế chắn sáng bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD5462000009 L068-3G-ApertureBase (nk)
- Mã HS 39269099: WD546600/ Miếng cố định khung Cam bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD5466000009 L068-CamFrameHolder (nk)
- Mã HS 39269099: WD603500/ Miếng ốp trang trí nắp trước lớn màu trắng bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD6035000009 S85R-Leather-WHT (nk)
- Mã HS 39269099: WEC0016/ Miếng đệm PVC,sử dụng để sản xuất bảng mạch điện tử, PN: 73769702R2F, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WEC0016/ Miếng đệm PVC,sử dụng để sản xuất bảng mạch điện tử, PN: 73769702R2F. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WEC0016/ Miếng đệm PVC,sử dụng để sản xuất bảng mạch điện tử, PN: 73883920R1F, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WEC0016/ Miếng đệm PVC,sử dụng để sản xuất bảng mạch điện tử, PN: 73883920R1F. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WEC0016/ Miếng đệm PVC,sử dụng để sản xuất bảng mạch điện tử,PN: 73769702R2F. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WEC0016/ Miếng đệm PVC,sử dụng để sản xuất bảng mạch điện tử,PN: 73883920R1F.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WF198-NT110-00/ Mút cuộn, chất liệu urethan, khổ 1.49m- dùng sản xuất vỏ ghế ô tô, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WHEEL-NEW/ BÁNH XE BẰNG NHỰA (LEADER WHEEL,SWL-4),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WIFI- PT-286/ Nắp nhựa bảo vệ thiết bị phát Wifi bằng Sim (nk)
- Mã HS 39269099: WIFI- PT-286/ Nắp nhựa bảo vệ thiết bị phát Wifi bằng Sim, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WIFI- PT-287/ Vỏ nhựa của thiết bị phát Wifi bằng Sim (nk)
- Mã HS 39269099: WIFI- PT-289/ Khung nhựa để lắp ráp linh kiện của thiết bị phát Wifi bằng Sim (nk)
- Mã HS 39269099: WIFI- PT-303/ Khung nhựa lắp ráp thẻ sim của thiết bị phát Wifi bằng Sim (nk)
- Mã HS 39269099: Winox B299 nozzle/ Đồ gá bằng mica dùng để kiểm tra kích thước, kích thước 0.5*0.5*0.6m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WIN-S6/ Màng cản gió và tiếng ồn Hàng mới 100%, C85-744918 (nk)
- Mã HS 39269099: WIRE BRACKET (Phụ kiện bằng nhựa cách điện, dùng để kẹp giữ bó dây điện, mới 100%)- RING10 (nk)
- Mã HS 39269099: WIRE BRACKET (PHỤ KIỆN KẸP DÂY ĐIỆN BẰNG NHỰA, MỚI 100%- RING-10) (nk)
- Mã HS 39269099: Wire support CK-20 100pcs/ Đế dán dây rút (hàng mới 100%) Wire support CK-20 100pcs (nk)
- Mã HS 39269099: WL07132+A-BT/ Kẹp cố định bằng nhựa QD5230B- 48*26*33.13 (QD5230BA02-01)/ WL07132+A dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật, hàng mới 100% (stt22), ERP: WL07132+A-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL07132+A-BT/ Kẹp cố định bằng nhựa QD5230B- 48*26*33.13 (QD5230BA02-01)/ WL07132+A dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật, hàng mới 100% (stt80), ERP: WL07132+A-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL07132+A-BT/ Kẹp cố định bằng nhựa QD5230B- 48*26*33.13 (QD5230BA02-01)/ WL07132+A dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật, hàng mới 100% (stt92), ERP: WL07132+A-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL13382+B-BT/ Tay vịn bằng nhựa bên phải của xe đẩy dành cho người tàn tật QD5220B/ 77*51*58L/ WL13382+B, model OCEAN, hàng mới 100% (stt83), ERP: WL13382+B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL13382+B-BT/ Tay vịn bằng nhựa bên phải của xe đẩy dành cho người tàn tật QD5220B/ 77*51*58L/ WL13382+B, model OCEAN, hàng mới 100% (stt90), ERP: WL13382+B-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL13383+B-BT/ Tay vịn bằng nhựa bên trái của xe đẩy dành cho người tàn tật QD5220B/ 77*51*58L/ WL13383+B, hàng mới 100% (stt84), ERP: WL13383+C-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL13383+B-BT/ Tay vịn bằng nhựa bên trái của xe đẩy dành cho người tàn tật QD5220B/ 77*51*58L/ WL13383+B, hàng mới 100% (stt91), ERP: WL13383+C-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL13482+A-BT/ Khớp quay bằng nhựa của bàn đạp để chân xe đẩy dành cho người tàn tật QD5220B/ (PPGF40) 63*40*75mm/ WL13482+C, hàng mới 100% (stt14), ERP: WL13482+C-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL13482+A-BT/ Khớp quay bằng nhựa của bàn đạp để chân xe đẩy dành cho người tàn tật QD5220B/ (PPGF40) 63*40*75mm/ WL13482+C, hàng mới 100% (stt45), ERP: WL13482+C-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WL13585+A-BT/ Tay vặn bằng nhựa dùng cho xe đẩy dành cho người tàn tật M8*40L/ WL13585+A, hàng mới 100% (stt21), ERP: WL13585+A-BT (nk)
- Mã HS 39269099: WM71-0001A/ Tấm đỡ trong màu đen bằng nhựa/BRACKET BK/ WM71-0001A. Kích thước: 66,32 x 123,04 x 27,01 (mm) (nk)
- Mã HS 39269099: WM71-0001A/ Tấm đỡ trong màu trắng bằng nhựa/BRACKET WH/ WM71-0001A. Kích thước: 66,32 x 123,04 x 27,01 (mm) (nk)
- Mã HS 39269099: WM71-0002A/ Miếng chắn đèn led màu đen bằng nhựa/LED BK/ WM71-0002A. Kích thước: 14 x 9,5 x 7,58 (mm) (nk)
- Mã HS 39269099: WM71-0002A/ Miếng chắn đèn led màu trắng bằng nhựa/LED WH/ WM71-0002A. Kích thước: 14 x 9,5 x 7,58 (mm) (nk)
- Mã HS 39269099: WM71-0005A/ Chân đế bằng nhựa của sạc không dây/ STAND-UPPER BK (nk)
- Mã HS 39269099: WM71-0005A/ Chân đế bằng nhựa của sạc không dây/ STAND-UPPER WH (nk)
- Mã HS 39269099: W-MCD-D3132C10HK1-38.5/ 'Miếng cách điện bằng nhựa dùng trong sx ống dẫn dầu kích thước đường kính 41mm *dày 38.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: Workshop creeper/ Ván trượt chui gầm xe bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WP0310516RZ/ Vòng đệm bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: WP0410516RZ/ Vòng đệm bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)[ Plastic Tag PVC DIN DE R] PVC Binder White PVC DIN DE R x 6" L(fixed) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)[ Plastic Tag PVC DIN DE R] PVC Binder White PVC DIN DE R x 6" L(fixed) (TF) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)[ Plastic Tag PVC DIN DE R] PVC Binder White PVC DIN DE R x 9" L(fixed) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)[ Plastic Tag PVC DIN DE R] PVC Binder White PVC DIN DE R x 9" L(fixed)(TF) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)[TAG PIN] WHITE TAG PIN 15MM (TF) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)CordEP499(ES) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)COTTON CORD S19 WHITE COTTON ATTACHMENT Y2668(JS) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)ELASTIC STRING 94 MM X2.5 MM (NL) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)Plastic Tag (2) 6" BLACK (NL) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)Plastic Tag 2 RI GGI NG 3"L W HI TE (TT) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)Plastic Tag 6" Transparent (NL) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)PLASTIC TAG PLASTIC TAG PVC DIN DE R 3" WHITE (JS) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem (bằng vật liệu nhựa)Plastic Tag S19 B LA CK AT TA CH MENT Y2669(JS) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem.Plastic Tag (2) 6" BLACK (NL) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem.Plastic Tag 6" Transparent (NL) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem.Ribbon with 3.5X350 MM BLACK nylon (NL) (nk)
- Mã HS 39269099: WP05/ Dây treo tem.Tag Pin PT- BL AC K C 1 5mm (nk)
- Mã HS 39269099: WP0520516RZ/ Vòng đệm bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (bằng vật liệu nhựa)STEEP TECH PATCH (KZTP)[142- 01 955-000 01 3](TF) TNF Black (RSL) UTX (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)0.8MM THICKNESS HAMI MELON PATTERN PU TREFOIL OF (4MM HOLE WITHOUT EDGE PAINTING) BLACK AD-095A (A01) LENGTH: 48MM+1MM WIDTH: 60MM+1MM (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)0.8MM THICKNESS IRIDESCENT PU TREFOIL OF (4MM HOLE WITHOUT EDGE PAINTING), BLACK AD-095A (A01) LENGTH: 48MM+1MM WIDTH: 60MM+1MM (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)0.8MM THICKNESS IRIDESCENT PU TREFOIL OF,BLACK AD-095A (A01) LENGTH: 48MM+1MM WIDTH: 60MM+1MM LIN SHENG (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)45MM*45MM KEY CHAIN DEBOSSED LEATHER(WITHOUT HEX EYELET AND WITH BALL CHAIN E)[VF001TI0982AC](TM)TM-00115 WHEAT (RSL) SILVER (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)56MM*46MM LEATHER PATCH WITH DEBOSSED TIMBERLAND TREE AND LINEAR LOGO [VF001TI1035AC] TM-00115 WHEAT (RSL) SILVER (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)RECTANGLE SILICON PATCH (NL) BLACK BASE/GREY WORD NL-001/COOL GREY 8C LENGTH:80mm WIDE:3 2MM (NL01) EBIKE LOGO (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)TPU BC DUFFEL ID PACKET WITH HEX EMBOSS (KW55)(TF) TNF BLACK/METALLIC SILVER/ZINC GREY (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)TPU BC DUFFEL ID PACKET WITH HEX EMBOSS (KW55)(TF) TNF BLACK/METALLIC SILVER/ZINC GREY (RSL) (ID PACKET) ESQUEL (nk)
- Mã HS 39269099: WP09/ Nhãn nhựa các loại (không in tên nước xuất xứ)TPU BC DUFFEL ID PACKET WITH HEX EMBOSS (L4SX)[613003476X](TF) TNF BLACK/ CLEAR/CLEAR (RSL) (ID PACKET) ESQUEL (nk)
- Mã HS 39269099: WP18/ Miếng nhựa nẹp thân giỏ.PVC PATH SHAPE STUDE[FTY ITEM#122](NL) BLACK NL-001 94MM X 40MM (NL01) WEISHENG (nk)
- Mã HS 39269099: WP18/ Miếng nhựa nẹp thân giỏ.T PR STUDE (TT) (NUMBER:#DS1802) BLACK TT-019 BLACK 3" * 1-1/4" (TT01) LONG XING (nk)
- Mã HS 39269099: WP-PG16|DM/ Đệm bằng nhựa Pg16 cho ống cút tủ phụ trợ (nk)
- Mã HS 39269099: WRAP001/ Màng chít 2.5kg (1.9kg màng), dùng trong đóng gói đèn LED. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WST CAP/ Nút nhựa đậy còi báo hiệu dùng cho ấm nước (nk)
- Mã HS 39269099: WT LO GUIDE PIN1: Chân giữ wafer chất liệu nhựa dùng cho máy LIFT-OFF(Máy làm sạch wafer bằng hóa chất), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: WT LO GUIDE PIN2: Chân giữ wafer chất liệu nhựa dùng cho máy LIFT-OFF(Máy làm sạch wafer bằng hóa chất), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: WT_LO_VACUUM SEAL-Vòng đệm, chất liệu nhựa dẻo, dùng để giữ trục thiết bị máy LIFT-OFF, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: WT2-5320-000/ Dây thít 100mm,bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: WT25694000-01/ Bộ phận khóa dây bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: WT25865000-01/ Kẹp cáp bằng nhựa LBWS-0605S-V0 (WT2-5865-000) (nk)
- Mã HS 39269099: WT25954000-01/ Kẹp cáp bằng nhựa LBWS-0206S-V0 (WT2-5954-000) (nk)
- Mã HS 39269099: WTG-0024-0394|Đồ gá giữ cuộn băng dính cho máy quấn rotor bằng nhựa POM (nk)
- Mã HS 39269099: WTI#106120|DM/ Khóa cầu đấu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: WTI#473460001|DM/ Bảng mác đánh dấu dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: X0000340343R/ Miếng đệm bằng nhựa, kt 82x17mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0000340379R/ Vòng đệm động cơ, kt 105 x 19mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0000390200R/ Miếng nhựa dùng cho động cơ máy hút bụi, kt 62x12mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0000391009R/ Ống nhựa Silicone cố định động cơ, kt 84x14mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X09V0440001R/ Vòng đệm bằng nhựa, kt 448x3mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0NF0340001R/ Vỏ đệm động cơ bằng nhựa, kt 75x75x45mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0NF0600003R/ ống nhụa silicon, kích thước 4x4x300mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0NF1620001R/ ống lót động cơ bằng nhựa, kt 22x22x10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0NF2960001R/ Vòng giảm xóc của vỏ động cơ bằng nhựa, kt 90x90x16mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0NX0340001R/ Vòng đệm giữa động cơ bằng nhựa, kt 111x9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0NX0590003R/ Vòng đệm pin bằng nhựa, kt 1.5x65mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0Q02960001R/ Vòng đệm bằng nhựa kt 27.5x27.5x12.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X0T80340002R/ Miếng đệm bằng nhựa, kt 62x15mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X1417/ Nút nhựa trắng M5 (nk)
- Mã HS 39269099: X1444/ Miếng cố định mũi hút chân không, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: X1450B/ Vành đai dẫn hướng V-301, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: X1602B/ Nắp đầu nối giá điện cực kiểu H, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: X1M V1-(1LB0100001620-MSA-01-STE0001-1./ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngX1M V1-(1LB0100001620-MSA-01-STE0001-1. (nk)
- Mã HS 39269099: X1M V1-(3LB0100001620-MSA-01-STE0003-1./ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngX1M V1-(3LB0100001620-MSA-01-STE0003-1. (nk)
- Mã HS 39269099: X2026/ Cao su ép máy FA (nk)
- Mã HS 39269099: X2PRFH6400400/ Miếng bảo vệ nan hoa bằng nhựa, BRAND: NO BRAND, SPEC: YF-FH64, 28H, O.D160. mmI.D.80mm,PVC, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X2PRFH7120400/ Miếng bảo vệ nan hoa bằng nhựa, BRAND: NO BRAND, SPEC: YF-FH71-232HO.D. 100mm PVC, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X2PRFH7350400/ Miếng bảo vệ nan hoa bằng nhựa, BRAND: NO BRAND, SPEC: YF-FH73 32H FOR 50T PVC, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: X-50520/ Kẹp nilong 3304 1:4- Nylon clamp 3304 1/4 (nk)
- Mã HS 39269099: X5GE0210/ Miếng nhựa chạy dây dưới sườn xe đạp, BRAND: NO BRAND, SPEC: YF-02107NYLON 6/6 W/ M5*0.8*8L Philip UCP BOLT, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAA02827/ Dây đai dùng để đóng gói sản phẩm, chất liệu Polypropylen,KT 19mm x 0.9mm x 1100m, nhà sản xuất Khởi Nghiệp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAA02858/ Tấm vật liệu nhựa APR dùng để hút tấm phim phân cực màn hình OLED kích thước 1500*900*1.99mm, nsx: MP TECH, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: XAAA02872/ Tấm đệm bằng nhựa Teflon, làm giảm áp lực và nhiệt độ của tấm màn hình TV OLED trong quá trình gắn linh kiện. Kích thước: (t)0.05*10mm*100m; nhà sản xuất: DMT. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: XAAA03245/ Con lăn làm sạch dùng để vệ sinh tấm phân cực ánh sáng, dài 1545 mm, đường kính 3inch, chất liệu nhựa PP, nhãn hiệu Tech-Line, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAA03351/ Con lăn làm sạch dùng trong nhà xưởng, loại HPAR 1155, đường kính lõi 3 inch, dài 1155mm, chất liệu nhựa PP, hiệu Tech-Line, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAA03368/ Đệm hoãn xung, để đồng nhất nhiệt độ, áp lực của thiết bị ép lên tấm panel trong sx, giúp tránh các tổn thương cho panel, kt 0.1Tx40mmx300m, chất liệu nhựa PTFE, nsx: Nanotech, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC03734/ Dây thít nhựa tổng hợp TA-200M, dùng để buộc dây điện, kích thước 200x4mm, gồm 500 chiếc/gói, nhãn hiệu Anslock, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC03776/ Đệm hoãn xung dùng để đồng nhất nhiệt độ, áp lực của thiết bị ép lên tấm panel trong công đoạn sản xuất, chất liệu nhựa PTFE, nhà sản xuất: Nanotech, kt: (t)0.05*(w)40mm*(L)500m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC03776/ Đệm hoãn xung dùng để đồng nhất nhiệt độ, áp lực của thiết bị ép lên tấm panel trong công đoạn sản xuất, chất liệu nhựa PTFE, nsx: Nanotech, kích thước: (t)0.05*(w)40mm*(L)500m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC03791/ Dây thít nhựa tổng hợp TA-100M, dùng để buộc dây điện, kích thước 100x2.5mm, gồm 1000 chiếc/túi, nhãn hiệu Anslock, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC03793/ Dây thít nhựa tổng hợp TA-300M, dùng để buộc dây điện, kích thước 300x5mm, gồm 250 chiếc/túi, nhãn hiệu Anslock, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC03917/ Que tẩy keo, chất liệu nhựa Bakelite;kt 180x15x3(mm), dùng trong nhà xưởng, nsx OSAKA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC04466/ Vỏ đựng thẻ ID, chất liệu: nhựa tổng hợp, kích thước 6*10cm, nhà sản xuất: YOUNG SANG, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC04512/ Viền bo dùng để bo viền sản phẩm màn hình TV OLED trong quá trình sản xuất, model VH55C78-001, chất liệu silicone, kích thước 3610mm, nsx Sungjin Global Vina, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC04513/ Viền bo dùng để bo viền sản phẩm màn hình TV OLED trong quá trình sản xuất, model VH65C78-001, chất liệu silicone, kích thước 4200mm, nsx Sungjin Global Vina, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC05244/ Tấm đệm bằng nhựa Teflon, làm giảm áp lực và nhiệt độ của tấm màn hình POLED trong quá trình gắn linh kiện, kích thước: (t)0.15*10mm, 150m/cuộn, nhà sản xuất: DMT. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC05696/ Miếng đệm bảo vệ, dùng để bọc bảo vệ máy móc và thiết bị trong quá trình lắp ráp,giúp tránh các tổn thương cho máy móc, kt (t)0.2*695mm, 10m/cuộn,chất liệu nhựa PE, (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC06299/ Đầu nối dây mạng UTP, loại 8 chân, bằng nhựa, kích thước: 22.48x7.93x11.68(mm), chịu tải 5VDC, nhãn hiệu COMMSCOPE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC06302/ Bảng phân phối dây cáp dùng cho mạng LAN, bằng nhựa, 24 cổng, kích thước 550x40x40mm, nhãn hiệu COMMSCOPE. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC06303/ Mặt ổ cắm mạng, 2 cổng, bằng nhựa, kích thước: 69.9x114.3(mm), NSX: COMMSCOPE. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC06360/ Đầu chụp để bảo vệ cốt dây mạng bằng nhựa, kích thước: 22.48x7.93x11.68(mm), NSX:LS Vina. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC06360/ Đầu chụp để bảo vệ cốt dây mạng, bằng nhựa, kích thước: 22.48x7.93x11.68(mm), NSX:LS Vina. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC06711/ Băng tan chống thấm Tomlo 9008, dùng trong nhà xưởng, chất liệu nhựa PTFE, kích thước 12mmx0.075mmx5-10m, nsx Thiên Lộc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC07282/ Kẹp nhựa giữ IC 205-10205, chất liệu nhựa tổng hợp, 100 chiếc/gói, nhà sản xuất Allied High Tech, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC08008/ Đệm hoãn xung,đồng nhất nhiệt độ,áp lực của thiết bị ép lên tấm panel trong sx, giúp tránh các tổn thương cho panel, kt (t)0.1*40mm,cuộn 300m chất liệu nhựa PTFE,nsx: DMT Co.,LTD,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC08009/ Đệm hoãn xung,đồng nhất nhiệt độ,áp lực của thiết bị ép lên tấm panel trong sx, giúp tránh các tổn thương cho panel,kt (t)0.2*40mm,cuộn 150m,chất liệu nhựa PTFE,nsx: DMT Co.,LTD,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC08267/ Bảng tên bộ phận, chất liệu fomex, kích thước 150x150x5mm, nhà sản xuất Việt Phú Mỹ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC08268/ Bảng tên bộ phận, chất liệu fomex, kích thước 210x297x5mm, nhà sản xuất Việt Phú Mỹ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC08422/ Tấm nhựa chống sốc,model STL02-S30P30-L190120,dùng để bảo vệ bề mặt tấm panel trong quá trình sx màn hình POLED,chất liệu PE và PU,kt: (t)0.6*190*120 (mm),nsx Smart Tech Co., Ltd,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC08521/ Nhíp 702A, chất liệu nhựa CF, màu đen, dài 11,5cm, nhà sản xuất Ideal-tek, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC09449/ Đệm hoãn xung, để đồng nhất nhiệt độ, áp lực của thiết bị ép lên tấm panel trong sx, giúp tránh các tổn thương cho panel, kt (t)0.13*450mm, chất liệu nhựa PTFE, nsx: DMT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC09581/ Đệm hoãn xung để đồng nhất nhiệt độ, áp lực của thiết bị ép lên tấm panel trong công đoạn sản xuất,chất liệu nhựa PTFE, nhà sản xuất: Nanotech, kt: (t)0.15mm*(w)40mm*(L)150m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC09581/ Đệm hoãn xung để đồng nhất nhiệt độ, áp lực của thiết bị ép lên tấm panel trong công đoạn sản xuất,chất liệu nhựa PTFE, nsx: Nanotech, kt: (t)0.15mm*(w)40mm*(L)150m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC09969/ Thanh lăn (bộ phận của máy làm sạch chuyên dụng trong sản xuất công nghiệp), kích thước phi 63x545mm, chất liệu nhựa silicon, nhà sản xuất Tech-line, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC12517/ Dây thít nhựa tổng hợp TA-400M, kích thước 400x8mm, gồm 250 chiếc/túi, nhãn hiệu Anslock, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAAC12702/ Tấm vật liệu nhựa dùng để dán trên bề mặt giá đỡ JIG trong sản xuất màn hình POLED, chất liệu nhựa tổng hợp, kích thước 385*252*(t)0.1mm, mã IMP1P5-15.4PL, nsx:DCTK, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAP-07V-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XAP-07V-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XAP-10V-1/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XAP-10V-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XARP-03V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XARP-03V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XARP-03V-K/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XARP-03V-K, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XARP-04V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XARP-04V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XARP-04V-K/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XARP-04V-K, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XARP-05V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XARP-05V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XARP-07V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XARP-07V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XARP-07V-K/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XARP-07V-K, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XC2-12-17-A/ Thanh đẩy hạ thang dây có kèm decal chuyên dùng (Linh kiện bằng nhựa, của thang dây thoát hiểm) (nk)
- Mã HS 39269099: XC2-16/ Po- lăng cuốn (Linh kiện bằng nhựa, của thang dây thoát hiểm) (nk)
- Mã HS 39269099: XC2-3/ Thân quay 1 (Linh kiện bằng nhựa, của thang dây thoát hiểm) (nk)
- Mã HS 39269099: XC2-4/ Thân quay 2 (Linh kiện bằng nhựa, của thang dây thoát hiểm) (nk)
- Mã HS 39269099: XC4/ Vòng chặn (Linh kiện bằng nhựa, của thang dây thoát hiểm) (nk)
- Mã HS 39269099: XC9380/ Nẹp luồng dây điện bằng nhựa PVC, kích thước: 40*40MM, dùng làm NPL sản xuất Tủ thông minh, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XCZHB003Z1P1/ Khối gắn giắc cắm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XDCB-Dây thít 25, bằng nhựa, dùng để buộc gọn dây, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XDCB-Hộp kết nối Box Connector 18x18 cm, bằng nhựa, dùng để bảo vệ nguồn, ổ điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xẻng 8408 bằng nhựa Styrene, dùng cho du lịch cắm trại, KT: 7x22cm, mới 100%. Hiệu Coghlan's (nk)
- Mã HS 39269099: Xếp cáp 175 (Set) 800.5 bằng nhựa dùng để xếp cáp dùng cho cầu trục (dùng để cuốn cáp); Nhãn hiệu Abus,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Xếp cáp 191 (Set) 1000.5+6,BG13021 bằng nhựa dùng để xếp cáp dùng cho cầu trục (dùng để cuốn cáp); Nhãn hiệu Abus,Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: XHP-02 (BLK)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: XHP-02/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: XHP-03/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: XHP-06/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh 10cc JP, dùng nối với dây bơm keo để bơm keo, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo- Màu xanh lá, 10cc, bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh châm keo bằng nhưa, thể tích: 30ml, P/N: PSY-30F, nsx: Musashi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh đo, bằng nhựa, loại 100ml, dùng trong phòng thì nghiệm, mới 100%/ Plastic measuring cylinder (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nâu 10cc, dùng nối với dây bơm keo để bơm keo, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nhựa 5ml/cc, dùng để bơm mực vào bảng điều khiển, NSX: Koreavaccine, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nhựa dài dùng để đo thể tích chất lỏng,chất liệu bằng nhựa, dung tích 1 lit (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nhựa dài dùng để đo thể tích chất lỏng,chất liệu bằng nhựa, dung tích 100 ml (nk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh PSY-5EU-OR bằng nhựa, dùng để chứa keo (nk)
- Mã HS 39269099: xi phông nhựa noc IM-LV03. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 20mm, dài 280mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS102-19-14-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 20mm, dài 380mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS101-19-19-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 20mm, dài 540mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: SE08F-40-028-27 (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 275mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPKS203-30-11-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 275mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS203-30-11-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 325mm) MPSPS1520-30-13-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 325mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS203-30-13-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 325mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MPSPS1520-30-13-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 375mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPKS203-30-15-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 375mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MPSPS1520-30-15-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 400mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MPSPS1520-30-16-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 425mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS203-30-17-B (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 500mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPKS202-45-20-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 500mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS203-45-20-B (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 600mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS203-30-24-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 650mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS203-30-26-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 700mm), nhãn hiệu: Misumi, code: MHPKS202-30-28-B (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 850mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS202-25-34-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 30.5mm, dài 457.5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: SE14F-3-038-15 (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 384mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS204-38-12-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 448mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPKS204-38-14-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 480mm, nhãn hiệu: MISUMI) MPSPS2035-45-15-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 512mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MPSPS2035-45-16-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 544mm, nhãn hiệu: MISUMI) MPSPS2035-45-17-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 640mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS206-38-20-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 800mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPKS206-38-25-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 800mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS206-38-25-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 36mm, dài 396mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MPSPS2550-50-11-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 36mm, dài 540mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MPSPS2550-50-15-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 45mm, dài 1350mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: MHPUS306-50-30-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 45mm, dài 1710mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS306-50-38-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 45mm, dài 405mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS306-50-9-B (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 45mm, dài 855mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS306-50-10-B (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPKS202-30-19-B/ JP (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS202-25-34-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS203-30-20-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS306-50-30-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPKS101-19-15-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPKS101-19-20-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPKS101-19-25-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPKS203-30-11-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPKS204-50-32-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS102-19-12-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS102-19-23-S (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS202-25-25-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS202-30-20-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS203-30-17-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS203-30-23-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS203-45-25-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS206-38-11-B (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS206-38-12-B (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS206-38-19-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS206-38-31-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS206-50-13-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS206-50-22-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS306-50-11-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS306-50-15-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS306-50-28-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS408-75-40-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, nhãn hiệu MISUMI, code: MHPUS412-50-18-A (nk)
- Mã HS 39269099: Xích cáp 40mm bằng nhựa CABLE CHAIN,là linh kiện của máy kiểm tra dò gỉ khí, hàng mới 100%, kt: 49*26*121 (mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa của máy dán nhãn tự động/PLASTIC BLOCK CHAIN (RSP60-LFW 130LINK;400x400x30mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model HSP0130-1BN-18R-20LINK (BK) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model HSP0130-1BN-18R-23LINK (BK) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model HSP0130-1BN-18R-30LINK (BK) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model HSP0180-1BN-18R-13LINK (BK) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model HSP0180-2BN-28R-15LINK (BK) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model HSP0180-2BN-28R-16LINK (BK) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model HSP0320-3BN-37R-17LINK (BK) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa cuốn dây điện model MHPUS203-30-26-A hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa dẫn cáp, Model: ST120N.175.R250-10080L (84LK), Hxs:CPS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa đùng để cuộn dây điện KT 40x55mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa dùng để dẫn hướng dây cáp điện (HSP0180-4BN-28R-650L, kích thước: L650mm x D28mm)- Hàng mới 100%. 325475260005 (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa quấn cáp J18BF,1,N. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa vàng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XICH NHUA/ Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: FHPS202-30-20-A(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: XICH NHUA/ Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS206-38-15-B(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: XICH NHUA/ Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS306-50-38-A(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: XICH NHUA/ Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất, code: MHPUS203-30-30-A(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: Xilanh loại 3cc bằng nhựa dùng để bơm hóa chất (3008797: COMM SYRINGE 3CC), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: xilanh nhựa/ P-479-1- UV block syringe- PSY-30FU-OR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: xilanh nhựa/ P-510-2- UV block syringe- PSY-10EU-OR, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XM3416K194EA- Clip nhựa bắt ốp vành bánh sau; phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XM60136/ Vỏ bộ phận cảm biến góc nghiêng của xe máy, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: XMP-08V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XMP-08V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XMR-08V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XMR-08V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XMS-03V/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa XMS-03V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XNP-6120 XL1 B0100403819-MAA-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngXNP-6120 XL1 B0100403819-MAA-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: XNV_6081Z M1004A21001JN/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngXNV_6081Z M1004A21001JN (nk)
- Mã HS 39269099: XNV-6081Z B0100400118-MAB-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngXNV-6081Z B0100400118-MAB-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: XNV-6081ZB0100400218-MAB-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngXNV-6081ZB0100400218-MAB-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: Xô bằng nhựa không có nắp, kt (cao 18 x phi 26)cm +-1cm (dùng trong xây dựng). Mới 100% TQSX (nk)
- Mã HS 39269099: Xô đựng hoa trang trí bằng nhựa KT: (19-41x19-42x11-20)cm(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa (Đỏ) dùng cho nhà xưởng, Mã hàng: 56864, Hiệu: Vikan, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa (Xanh) dùng cho nhà xưởng, Mã hàng: 56863, Hiệu: Vikan, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 10 lít mầu xanh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 10 lít, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 20 Lít. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 25 lits quai sắt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa tròn 5 lít (Song Long), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí 1.2-100m*6.5KG/Roll. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí- Màu hồng (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí- Màu trắng (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí- Màu trắng/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp cắm hoa chất liệu nhựa tổng hợp, kích thước: 1 thùng (56x32x24) cm, 20 cái/ thùng.NSX QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp chèn 50*20*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp chèn hàng Mic PAC (1.5 kgs/bao) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp chống nóng 2 mặt bạc rộng 1.5m, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp đệm đóng gói bằng nhựa,dùng cho máy điều hòa nhiệt độ, Mới 100%-Bottom packing cushion-code:16322000002964 (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp đen:KT 1m2 (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp định hình dùng làm linh kiện cho máy điều hòa 3P234402-1, kích thước 214*133 mm (chất liệu nhựa PP, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp định hình dùng làm linh kiện cho máy điều hòa 3P234403-1, kích thước 213*132 mm (chất liệu nhựa PP, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp định hình dùng làm linh kiện cho máy điều hòa 3P234404-1, kích thước 211*135 mm (chất liệu nhựa PP, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp định hình dùng làm linh kiện cho máy điều hòa 3P234406-1, kích thước 311*155 mm (chất liệu nhựa PP, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp dùng để vệ sinh EA928AG-12(280cmx110cmx40cm) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp Foarm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp hơi 1.5 x 100 (100m/cuộn) (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp khí chèn hàng bằng nhựa (KT: 1,2mx100m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xốp khí; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005237/ Tấm xốp chống tĩnh điện, kt: 1.2mx 2.4m (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005243/ Đồ gá PN46256-VN fixture for PN46256-VN, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005244/ Đồ gá tải LP CHASSIS LP CHASSIS RESISTOR LOAD BOX, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005245/ Đế cố định đầu dập máy HRG4000 Resistor load box, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005246/ đồ gá kiểm tra GFR1K5 GFR1K5 HOST SWAP TEST FIXTURE, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005247/ Đồ gá A30 & AH30 TO A50 (3000V to 5000V) TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005248/ Đồ gá AG & AGH 01 TO 20 (100V to 2000V) TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005249/ Đồ gá E10625 TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005250/ Đồ gá Q25 THRU Q50 (2500V to 5000V) TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005251/ Đồ gá SIP90 TOP PART, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005252/ Đồ gá 42291 (Carrier pallet 42291), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005253/ Đồ gá 42175(Carrier pallet 42175), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005254/ Đồ gá 42831(Carrier pallet 42831), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005255/ Đồ gá 42899(Carrier pallet 42899), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005256/ Đồ gá 43100(Carrier pallet 43100), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005257/ Đồ gá 43068(Carrier pallet 43068), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005258/ Đồ gá 42365(Carrier pallet 42365), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005259/ Đồ gá 43017(Carrier pallet 43017), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005260/ Đồ gá 43027(Carrier pallet 43027), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005261/ Đồ gá 42913(Carrier pallet 42913), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005262/ Đồ gá 42011(Carrier pallet 42011), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005263/ Đồ gá kiểm tra ECS25US24-XV1605 ATE PCB 10008329(FIXTURE PCB 10008329), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005264/ Đồ gá kiểm tra ECS25US24-XV1605 HIPOT PCB 10008329 (FIXTURE PCB 10008329), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005265/ Đồ gá kiểm tra ECS25US24-XV1605 PRE-TEST PCB 10008329 (FIXTURE PCB 10008329), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005266/ Đồ gá tải BURN-IN LOAD E10580 & E10590 (E10580 & E10590 BURN-IN LOAD), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005267/ Đồ gá BURN-IN E10466 & E10580 & E10590 (E10466 & E10580 & E10590 BURN-IN FIXTURE), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005268/ Đồ gá tải 1 ngõ ra (SINGLE OUTPUT LOAD BOX), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005269/ Đồ gá tải 2 ngoc ra (DUAL OUTPUT LOAD BOX), bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005270/ Đồ gá hàn Q4,Q5 (MHP650) FIXTURE SOLDERING FOR Q4,Q5, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XPVN00005271/ Đồ gá kiểm tra AOI 003-101866-01-15 fixture AOI 003-101866-01-15, bằng nhựa tổng hợp, dùng trong kỹ thuật kỹ cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XTP040001-0007/ Màng quấn bằng nhựa PE, quy cách T0.025MMXW500MMXL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XX-387240352/ Vòng nhựa OCB 1000 (nk)
- Mã HS 39269099: XXFKS000005/ Dây đai bằng nhựa kích thước 13x0.8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XXT056056N1/ Miếng nhựa ABS dùng để bảo vệ ống kính. KT 5.8 mm và độ dày 1.6mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XXT101101N1/ Vỏ bảo vệ chống bụi màu đen, chất liệu plastics, kích thước: 10.12*10.12mm (nk)
- Mã HS 39269099: XXTAA000003/ Miếng nhựa cố định kích thước 12.74*8.9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: XXTAA000030/ Màng bảo vệ ống kính điện thoại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh (bằng nhựa) PSY-10E (10CC), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh (bằng nhựa) PSY-30E (30cc), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh bằng nhựa dùng hút hóa chất kích thước dài 1 M, dùng trong sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh bơm keo bằng nhựa, dùng trong thi công xử lý chống thấm khe nứt (Kích thước min147mm, max225mm), Nsx: CONREPAIR CO., LTD, mới 100% (500chiếc1hộp) (1hộp1Unk) (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh bơm mỡ dùng cho bơm chân không phân tử A037399/ KS-005 199334. chất liệu bằng nhựa,sử dụng cho dây chuyền sản xuất xi măng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh PSY-50FU-OR (6-7395-39, chất liệu nhựa PP, màu cam, ngăn tia cực tím, dung tích 50ml, dùng để lấy mẫu trong phòng thí nghiệm, 50 chiếc/hộp) (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh SS-50LZ (1-4910-06, chất liệu nhựa, dùng để hút mẫu, 20 chiếc/hộp, dung tích 50mL) (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh SS-50LZ (1-4910-06, chất liệu nhựa, dùng để hút mẫu, 20 chiếc/hộp, dung tích 50mL). Nhập muc 20 TK 103313266450/C11 (15/05/20) (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh SS-50LZ (1-4910-06, chất liệu nhựa, dùng để hút mẫu, 20 chiếc/hộp, dung tích 50mL). Nhập theo mục 07 TK 103354648720/C11 (09/06/20) (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh tra keo bằng nhựa (Dùng trong súng bắn keo trong truyền SMT), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh trắng 30cc, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xylanh 10cc, JP, màu cam, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Xylanh 55cc, JP, màu cam, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y.HOOK/ Móc nhựa Y.HOOK dùng để gắn lên túi, kích thước 45mm25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0009701232/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 25x20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y024051/ Thanh lọc (nk)
- Mã HS 39269099: Y03V9600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 176x51mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y047889/ Đầu nối bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601802410/ Giá đỡ cầu chì làm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601812822/ Vỏ nhựa bọc phần nối (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601812823/ Vỏ nhựa bọc phần nối (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601815759/ Bảng gắn đầu cốt bằng nhựa cứng (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601831953/ Nút bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y0601832432/ Nút dừng khẩn cấp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y0605011410/ Đinh tán, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Y09V9600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 80x29mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y09V9700003/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 95x57mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y09V9700005/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 45x10.7mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y09Z9600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x30mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0FP9600011/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 73x35x0.1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0FP9600012/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x35x0.05mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0FP9600013/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x35x0.05mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0HA9600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x30x0.2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0NX9600001/ Bảng hiện thị thông tin đánh giá bằng nhựa, kt 90*80*0.05mm (nk)
- Mã HS 39269099: Y0NX9700005/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 6x18.6x1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0P69600003/ Tem nhãn bằng nhựa kt 70x45mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0P69600004/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 45x75mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0P69600005/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x45mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0P79700004/ Tem nhãn bằng nhựa kt 28x12mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y0T89600001/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 124x57mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y102036/ Nhãn dán bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y102044/ Nhãn dán bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y141330/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y141564/ Nhãn T0 bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142053/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142145/ Nhãn T2 bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142147/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142195/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142697/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142698/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142775/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y142777/ Nhãn van bằng plastic (nk)
- Mã HS 39269099: Y143086/ Nhãn dán (nk)
- Mã HS 39269099: Y143086/ Nhãn dán bằng plastic Y143086 (nk)
- Mã HS 39269099: Y143093/ Nhãn dán bằng plastic Y143093 (nk)
- Mã HS 39269099: Y143096/ Nhãn dán (nk)
- Mã HS 39269099: Y143096/ Nhãn dán bằng plastic Y143096 (nk)
- Mã HS 39269099: Y2269600010/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 70x45mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-0K00WL-00G-K0/ Vỏ UPS, phía trên bằng nhựa ABSV0 V01 TOP COVER APEX 468(L)/TRIPPLITE NEO 71 M SKD (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-0K01TW-00G-K0/ Vỏ UPS, phía dưới bằng nhựa ABSV0 V01 BOTTOM COVER APEX 468(L)/TRIPPLITE 6*NEMA M SKD (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-350000-00G/ Nắp nhựa bảo vệ ABSV0 V01 SNMP COVER TAURUS 10-80K/STD M (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-350100-00G/ Hộp lắp dây thông tin ABSV0 V01 SNMP BOX TAURUS 10-80K/STD M (nk)
- Mã HS 39269099: Y33-860400-00G/ Vỏ đèn led ABSV0 V01 LED HOLDER TRIPPLITE 1-3K M (nk)
- Mã HS 39269099: Y8439700008/ Tem nhãn bằng nhựa, kt 73x35x0.1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YAB25/ Mác ép nhiệt bằng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39269099: YAB25/ Mác ép nhiệt bằng nhựa các loại, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/CNCA0002/ Nút nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/G&EFASTENER/ Nút nhựa màu đen (nút âm), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/G&ETAPEA/ Nhám dính 25mm A bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/NIFCO0001/ Nút nhựa màu đen (nút dương), dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB/YKKLOOP001/ Nhám dính bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YB-14N/ Pát góc bằng nhựa dùng trong nội thất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YBND-02/ Miếng ốp nhựa của mô tơ rung điện thoại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC153E506AA- Kẹp ống dầu trợ lực lái tới thước lái bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC15V265B24AB- Kẹp gài dây mở bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC15V441A10AA- Nút bịt bằng nhựa trên cửa xe, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC15V441A12AA- Vòng đệm trong nút mở vàng bằng nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC-180GA-0.05T/ Màng nhựa (1080MMX1000M) (nk)
- Mã HS 39269099: YC1T14A163AC- Kẹp nhựa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YC1T14A163DC- Kẹp nhựa giữ dây cáp khóa cửa, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Yếm ăn silicone 120173 (Easy Clean Bib- Lime, Lavender, Aquamarine), hiệu KIDSME. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Yếm sau trên chất liệu nhựa ABS (phụ kiện của mô hình xe máy) kt:605*440*322mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YESH-17/ Kẹp nối ống dây cáp bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: YG39/ Nắp loa tai nghe bằng nhựa, hình chữ nhật có 4 chân, chiều dài 15.8[+/-0.02]mm, chiều rộng 8.66[+0.03]mm (ABB0623-500010) (nk)
- Mã HS 39269099: YG46/ Khung để gắn màng rung bằng nhựa (AFU0872-510010) (hình chữ nhật, kích thước: dài 15.7[-0.02]mm, rộng 9[+0.01/-0.03]mm) (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (145*210*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (150*225*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (184*125*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (220*180*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (222*297*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (300*225*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (330*230*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YGL01/ Miếng chèn bằng nhựa (450*310*3)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-02V/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-02V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-03V (BLK)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-03V (BLU)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-03V (RED)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-03V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-04V (BLK)/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-04V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-05V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-07V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YH396-09V/ Đầu nối bản mạch bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YHTB49/ Dây nhựa mềm ống nước (nk)
- Mã HS 39269099: YHTB60/ Miệng dẫn dây dùng cho máy cắt dây W-B640S bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YHTB60/ Nút dừng khẩn CR 257R Hanyoung (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7171-6298 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7171-6343 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7173-3661 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7173-3662 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-0151 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-0180 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-0185 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-1574 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-1575-30 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-1680-30 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-1681-30 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2066-30 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2357 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2358 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2359 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2376 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2377 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2382 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2649 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2650 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2858 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-2979 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-3373 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-3374 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-3377 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-3378 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-3761 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7176-4902-30 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7184-5535-30 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7276-2063 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7276-3371 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7276-3375 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7276-4351 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện- 7276-4354 (máng bảo vệ bộ dây điện dùng trong ôtô), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11/ Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YHV-11: Vật liệu chèn cách điện bằng plastic, dùng để cách điện hoặc cố định và bảo vệ dây điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJ24/ Dây cước treo tem bằng nhựa 3" (nk)
- Mã HS 39269099: YJ3-52/ Ốp lưng thẻ bài bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT153/ Đồ gá A217F SUB R02G TAPE JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT162/ Đồ gá E2 Plate Guide JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT163/ Đồ gá E2 Tape Attachment JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT165/ Đồ gá PSSD T7 Laser Rework JIG(Top) bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT169/ Đồ gá A41 Rework JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT176/ Đồ gá E2 SMD OUT PUT Push JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT181/ Đồ gá E2 Semi-Auto OutPut JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT190/ Đồ gá E2 Baking TRAY bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT197/ Đồ gá A11 Push OUTPUT JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT198/ Đồ gá A11 PCB Baking TRAY bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT200/ Đồ gá A11 Tape Attach JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT201/ Đồ gá Computer stand JIG bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJADRT203/ Đồ gá Tab S4 Measurement JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YJASN1285/ Đồ gá A217F MAIN CTC 2ARRAY REV0.4A COVER PRESS bằng nhựa, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: YJASN1290/ Đồ gá F916U WIN2 CTC REV04 E COVER PRESS bằng nhựa, mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0075/ Tấm cách điện bằng nhựa các loại.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0094/ Chóa đèn flash bằng chất liệu nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0108/ Tượng thú 12 con giáp bằng chất liệu nhựa mềm vinyl mới ở dạng ép thô, chưa phun sơn trang trí tạo hình, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0116/ Miếng nhựa các hình dùng để trang trí cho sản phẩm đồ chơi trẻ em bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0118/ Dây buộc nilon dạng sợi các loại.Hàng mới 100% (nk)
- - Mã HS 39269099: YKCT0119/ Dây nilon dạng cuộn đường kính sợi 1mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YKCT0173/ Hình các con vật bằng nhụa đồ chơi trẻ em. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: YKKTMPELOOP30/ Nhám dính mềm, màu trắng 30 mm bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc áo ghế xe ô tô. (nk)
- Mã HS 39269099: YL2 VF C1004A20202JN/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngYL2 VF C1004A20202JN (nk)
- Mã HS 39269099: YL2 VF FPCBB0100400117-MAC-01-STE0001-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngYL2 VF FPCBB0100400117-MAC-01-STE0001-1N (nk)
- Mã HS 39269099: YL2 VFB0100400117-MAC-01-STE0001-2N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngYL2 VFB0100400117-MAC-01-STE0001-2N (nk)
- Mã HS 39269099: YLNR-02VF/ Giắc cắm dây điện bằng nhựa YLNR-02VF, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YMC-10-0-V0/ Khóa kẹp bằng nhựa (12x15mm) (nk)
- Mã HS 39269099: YMC-15-0-V0/ Khóa kẹp bằng nhựa (13.8x20.5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: YMH025-07R/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YMH025-08R/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YND-16/ Kẹp dây đai bằng nhưạ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YND-16/ Kẹp dây đai bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: YP38/ Khóa nhựa buộc dây giày (DIAL LOCK PVC) (nk)
- Mã HS 39269099: YP38/ Khóa nhựa buộc dây giày (DIAL LOCK) (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón P.BAG(LEATHER BACK)17*2.2CM nguyên liệu sản xuất nón. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón S2012418_SILICON PATCH. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-02009218_TRANSFER SHEET (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-020147_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-0201478_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-02014784_HEAT TRANSFER SHEET (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-020157_TRANSFER SHEET (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-020161_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-0201718_DELTA TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-0201734_FLEXFIT TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S201_HEAT TRANSFER SHEET (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2010413_SILICON PATCH (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2010743_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2010793_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2011159_SILICONE PATCH (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2011544_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S201155_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2011551_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2011695_TRANSFER SHEET (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2012050_TRANSFER (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-S2012535_TRANSFER SHEET (nk)
- Mã HS 39269099: YP-NPL114/ Logo nhựa trang trí nón-SULIM SHEET(FOR 02016083-4) (nk)
- Mã HS 39269099: YRV124/ Kẹp bằng nhựa, dùng để giữ dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: YRV13/ Chốt nhựa gài đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: YRV14/ Kẹp nhựa lưỡi gà (nk)
- Mã HS 39269099: YSZ1/ Tấm phản quang ánh sáng bằng nhựa REFLECT LIGHT SHEET (YSP1000045)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YSZ1/ Tấm phản quang ánh sáng bằng nhựa REFLECT LIGHT SHEET (YSP1000047)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YSZ1/ Tấm phản quang ánh sáng bằng nhựa REFLECT LIGHT SHEET (YSP1000064)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YSZ1/ Tấm phản quang ánh sáng bằng nhựa REFLECT LIGHT SHEET (YSP1000065)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YT07/ Dây nhựa các loại, (dùng sản xuất túi nghỉ dưỡng), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YT20/ Dây viền bằng nhựa các loại (dùng sản xuất túi nghỉ dưỡng), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YT97482/ YT97482- Chân sao lắp vào dây nối đất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YU0007/ Họa tiết trang trí làm bằng nhựa hình đầu lâu, mặt dưới, kích thước 2.5x3.5cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0007/ Họa tiết trang trí làm bằng nhựa hình đầu lâu, mặt trên, kích thước 2.5x3.5cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0007/ Họa tiết trang trí làm bằng nhựa hình lá và quả (nk)
- Mã HS 39269099: YU0007/ Họa tiết trang trí làm bằng nhựa hình quả bí ngô mặt dưới, kích thước 4x4.5 cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0007/ Họa tiết trang trí làm bằng nhựa hình quả bí ngô mặt trên, kích thước 4x4.5 cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0008/ Nút nhựa dùng trong đèn chiếu hình trọng lượng 0.74g (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc đóng mở đèn Led, kích thước 5.9x5.9x12mm, model DIP2 (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa dùng để đóng mở đèn LED SS-23D32G3 (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa dùng để đóng mở đèn LED, (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa dùng để đóng mở đèn LED, SS12D02VG5/1P2T (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa dùng để đóng mở đèn LED, SS-12F15G7(1P2T) (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa dùng để đóng mở đèn LED,SS12D02VG3/1P2T/DIP (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa, kích thước 13mm, quy cách SS-23D32G13 (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa, kích thước 13mm, quy cách SS-23D32G13 (nút công tắc) (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa, kích thước 13mm, quy cáchSS12D02VG4 (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa,dùng để đóng mở đèn Led, kích thước 13mm, quy cách SS-23D32G13 (nk)
- Mã HS 39269099: YU0009/ Công tắc làm bằng nhựa,dùng để đóng mở đèn Led, kích thước 5.9x5.9x12mm, model DIP2(nút công tắc) (nk)
- Mã HS 39269099: YU0041/ Đuôi làm bằng nhựa, màu đen. (nk)
- Mã HS 39269099: YU0042/ Chụp bằng nhựa, màu đen. (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 108x20x1.2 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 20x20 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 20x20x1.2 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 35x20 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 50x20 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 52x20x1.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 55x20x1.2 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 680x40 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 700x40x0.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 70x20 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 70x40cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 730x40x0.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 800x40x0.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 835x40x0.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước 90x20x1.2 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa kích thước70x20x1.2 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu đen, trọng lượng 0.00137kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu đen, trọng lượng 0.0185kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu đen, trọng lượng 0.0461kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng có in hình bông tuyết, kích thước 60x96.5x0.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng hình ngọn lửa, trọng lượng 0.0023kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng hình tròn,đường kính 2mm có in chữ TRY ME, mặt trên (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng kích thước 10x10x0.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng kích thước 11x11x0.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng kích thước 14x7.5cm. (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng kích thước 2.5x2cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng kích thước 4.5x3cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng kích thước trọng lượng 0.00086kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 120x190x0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 170x135x0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 175x155x0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 180x135x0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 18x10x0.3 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 238.4x216x0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 73.5*0.25mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 90x78x0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, kích thước 95x75x230x0.8 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, trọng lượng 0.00052kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, trọng lượng 0.0011kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, trọng lượng 0.00122kg, kích thước 20 x 30mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, trọng lượng 0.0025 kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, trọng lượng 0.0025kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa màu trắng, trọng lượng 0.5g (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa, kích thước 70.5*0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa, kích thước 70.5x0.2 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0045/ Miếng nhựa, kích thước25x0.4 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa kích thước M3*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa màu trắng, trọng lượng 0.00093kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa màu trắng, trọng lượng 0.0009kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa màu trắng,kích thước 7x6.0mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa màu vàng, trọng lượng 0.0051kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa, màu đen, kích thước 2.5x3cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa, trọng lượng 0.0006 kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa, trọng lượng 0.0007 kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa, trọng lượng 0.0056kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0046/ Giá đỡ làm bằng nhựa, trọng lượng 0.0061 kg (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Nút chống nước YHG0007A0, làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Nút chống nước, kích thước 10.2*11mm, làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Nút chống nước, kích thước 11.5x10.1x9.8 mm, làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước AL28 làm bằng silicon, kích thước 1.5x464mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước làm bằng silicon, kích thước 74*5.8mm mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YH2020X-007 làm bằng silicon, kích thước 33.6x5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YH2020X-008 làm bằng silicon, kích thước 84.5x1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0001A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0002A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0019A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0033A0, làm bằng silicon, kích thước 12 x 1 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0043A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0045A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0046A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0055A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0056A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0057A0 làm bằng silicon, kích thước 74x7 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0067A0 làm bằng silicon, kích thước 74*7.9mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0068A0 làm bằng silicon, kích thước 25*26*0.8 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0070A0 làm bằng silicon, kích thước 56.5 x 1.3 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước YHG0090A0, kích thước 17x11x1.3 mm, làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước, kích thước 165.7*4mm, làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước, kích thước 8*6.5mm, làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nước, kích thước 82.6*2.5m, làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0048/ Vòng chống nướcYHG0003A0 làm bằng silicon (nk)
- Mã HS 39269099: YU0056/ Chân đèn làm bằng nhựa ABS màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: YU0056/ Chân đèn làm bằng nhựa màu bạc, đường kính 4cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0056/ Chân đèn làm bằng nhựa màu đỏ, đường kính 4cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0056/ Chân đèn làm bằng nhựa màu vàng, đường kính 4cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0063/ Bánh răng làm bằng nhựa, màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: YU0063/ Bánh răng làm bằng nhựa, màu trắng. (nk)
- Mã HS 39269099: YU0102/ Thân đèn làm bằng nhựa, hình hoa tuyết, dùng để lắp ráp đèn Led (nk)
- Mã HS 39269099: YU0102/ Thân đèn làm bằng nhựa, kích thước 4.5x12cm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0102/ Thân đèn làm bằng nhựa, màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: YU0103/ Kẹp nhựa màu trắng dùng để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0105/ YU0045/ Miếng nhựa dùng để lắp ráp đèn Led, kích thước 20 x 25 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0109/ Miếng đệm làm bằng nhựa kích thước 8x0.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0109/ Miếng đệm làm bằng silicon kích thước 5.0x3.0x1 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0109/ Miếng đệm làm bằng silicon kích thước 7.0x3.0x2 mm (nk)
- Mã HS 39269099: YU0119/ Móc treo làm bằng nhựa màu trắng, kích thước 3x100mm (nk)
- Mã HS 39269099: YUPO-FGS300-0.3T/ Đệm lót nhựa (640MMX500MMX11500SHTS) (nk)
- Mã HS 39269099: YW-008/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa, dùng sản xuất tấm tản nhiệt ML62A00002R, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YXX18/ Vỏ tai nghe điện thoại trái bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YXX19/ Vỏ tai nghe điện thoại phải bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: YXX29/ Miếng nhựa đặt trong tai nghe điện thoại di động trái (nk)
- Mã HS 39269099: YXX30/ Miếng nhựa đặt trong tai nghe điện thoại di động phải (nk)
- Mã HS 39269099: YXX31/ Vỏ loa tai nghe điện thoại trái (nk)
- Mã HS 39269099: YXX32/ Vỏ loa tai nghe điện thoại phải (nk)
- Mã HS 39269099: YZCU-006/ Dây xích bằng nhựa của máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: YZSH-02/ Vòng nhựa bảo vệ dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-018740/ Vỏ bảo vệ của máy bắt vít, kích thước: 149x59x37mm, chất liệu: nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-020603/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu chính: nhựa, kích thước: 250x220x50mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-020609/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu nhựa, KT: 220*265mm, model: T545 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-023180/ Máng ốp dây điện bằng nhựa KT:W40xH60xL2000mm, nan liền (dùng để luồn dẫn dây điện). (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-023180/ Máng ốp dây điện bằng nhựa KT:W40xH60xL2000mm, nan liền (Dùng để luồn dây điện) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032662/ Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION VOLUME KEY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 25x19x5mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032663/ Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION SIM TRAY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 25x20,5x5mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032664/ Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION MEASURE TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 12x11,5x6mm, chất liệu: Nhựa peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032671/ Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION PWR KEY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 19x15x5mm, chất liệu: Nhựa peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032677/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa, (kích thước 500x400x10mm), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-041370/ Núm hút kính, 19.7x10mm, bằng nhựa (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-049960/ Thắt lưng không kim loại (màu đen bằng nhựa,không chứa kim loại đi qua cửa từ không báo đỏ, có khả năng chống xước cao. Kích thước 1200x35mm) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-062480/ Nhíp gắp chống tĩnh điện L:118mm., Plastic ESD 1x10/4-9 (Bằng nhựa) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-071776/ Dây xích bằng nhựa, kích thước 1 mắt xích: phi 8, dài 50m/gói. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-072473/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra độ bền điện thoại, KT: 10*0.55 mm, 1 cái/gói (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-103883/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 30T*248*225 (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-103884/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 30T*248*225 (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-122010/ Miếng kẹp kính bằng POM "Hubble Guide F", KT: L33.7 x W25.01 x T3.45 MM, bằng nhựa POM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-140960/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa, (kích thước 250x300x15mm),(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-140961/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa, (kích thước 250x300x20mm), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-141034/ Gá đỡ bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa ABS, kích thước 30*35mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-150341/ Vòng đeo tay chống tĩnh điện bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-153410/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa,(kích thước 250x300x15mm), (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-156463/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 100*70cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-163231/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 15t*250*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169268/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169273/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 172*145*25mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169283/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 185*134*30mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169336/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán, kích thước: 15t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169977/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn cáp phím điện thoại, KT: 15t*200*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-170682/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán, kích thước: 15t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-171399/ Đồ gá 12, KT: 462x120x35.5 mm, dùng để gá sản phẩm bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-179666/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đo kích thước, KT: 160x228mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-179667/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đo kích thước, KT: 165x233mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-193932/ Đầu mài dùng cho máy mài kính, chất liệu: nhựa xốp, kích thước: 30x10mm, 40x 10mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-194142/ Đồ gá, bằng silicon, hỗ trợ công đoạn gia công linh kiện điện tử, KT: D19*24mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-210835/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán, kích thước: (15*250*180)mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-211824/ Đồ gá Y2 CNC 6 TOP BTM HOLE POSITION SIM TRAY BLOCK, kích thước: 27x17,5x6mm, vật liệu: nhựa peek (Dùng cho máy gia công kính CNC). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-213484/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 950x200x15mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-216208/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, model: Hubble_Z3 tele_real_size_1018, chất liệu: nhựa, kích thước: 300*400mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-220928/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, KT: 5*8cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-222278/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 30*20cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-224609/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm, kích thước 18.29*15.72*2.17 mm, bằng nhựa X1 CNC WPT JIG_ SIM DUMY (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-230106/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 220x100x41mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-237816/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 70x15x15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-244346/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 58x19x7mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-244347/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 58x19x7mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-251368/ Dây xích nhựa của máy kiểm tra chức năng điện thoại, model: HSP0180-1N-18R-16Link, kích thước: 320mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-252025/ Dao gạt thiếc, cán dao: 127x15mm, lưỡi dao:115.3 mm, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-257943/ Bảng màu kiểm tra camera của công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (KT: 260x200mm,bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-258321/ Đồ gá bằng nhựa dùng để gá điện thoại trong quá trình kiểm tra chức năng điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-258334/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít, KT: 20t*220*160mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-258334/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít,KT 20t*220*160 (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-258334/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít,KT 20t*220*160 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-259389/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 225x275x120mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262467/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm, kích thước 18.29*15.72*2.17 mm, bằng nhựa Y2 CNC WPT JIG_SIM DUMMY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262467/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm. kích thước 18.29*15.72*2.17mm. bằng nhựa Y2 CNC WPT JIG_SIM DUMMY (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262478/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 310*250*30T (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262479/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,KT 310*250*30T (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-266533/ Ốc nhựa (BOLT 1036, M3X6MM, RENY/FH), chất liệu bằng nhựa, 1000 cái/ 1 túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-273299/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 300x230x15mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-280225/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại, mới 100% (JIG TRAY EP HUBBLE LONG EDGE HOT PRESS JIG_REV01,SKD[180T*120*10&180T*120*10] (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-285215/ Đồ gá bằng nhựa đỡ điện thoại hỗ trợ quá trình kiểm tra chức năng điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-285216/ Đồ gá bằng nhựa đỡ điện thoại hỗ trợ quá trình kiểm tra chức năng điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-292014/ Giá đỡ băng tải (bằng nhựa), kích thước: 750*430*50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-295089/ Vỏ bảo vệ nút dừng khẩn cấp màu vàng đường kính 22mm, chất liệu bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-300012/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng máy tính bảng, chất liệu nhựa, kích thước 450x300x50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-300036/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng máy tính bảng, chất liệu nhựa, kích thước 450x300x50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-309871/ Đầu bịt ống GAP-03 đường kính trong 28mm, dùng bịt đầu ống inox tránh va chạm khi thao tác, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-318943/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhôm, kích thước 6.5x6.5x74mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-327096/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng máy tính bảng, Chất liệu nhựa, Kích thước 550x400x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-330762/ Thanh chắn kính KT 160*85*1mm, chất liệu nhựa Teflon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-357880/ Con lăn của máy gắn linh kiện, bằng nhựa (585665) (hàng mới 10%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-375458/ Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 6T*19.82*23mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-375459/ Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-377606/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 462.9x115x39mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-381052/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 462.9x115x37mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-383741/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước: 65.6x42.45x10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-392877/ Cờ trọng điểm PL, 170x36mm, chất liệu bằng nhựa mica (dùng để đánh dấu vị trí trọng điểm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-396026/ Nẹp góc vuông, kích thước 36x78x78mm, chất liệu: nhựa (dùng để sửa chữa thùng rác trong line) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-396030/ Nẹp thẳng, kích thước 85x30x30mm, dày 2mm, chất liệu: nhựa (dùng để sửa chữa thùng rác trong line). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398170/ Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ công đoạn ghi IMEI (PB108/PVC_1Copuler) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398923/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT: 230*122*49mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398935/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT: 158*73*6mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398936/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT: 158*73*6mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398947/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 244*101*8mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398969/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, kích thước: 244*94*25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-406160/ Đồ gá giữ dây cáp bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng kết nối tai nghe của điện thoại, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-406161/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng kết nối NFC của điện thoại, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-406163/ Khối gá bằng nhựa hỗ trợ bước kiểm tra sóng điện thoại, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-412774/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 150*220*35mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-415319/ Tấm gá kính trong máy đo kích thước kính (bằng nhựa) KT: 430*222.8*48.5mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-418242/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 20*25cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-418255/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện của điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 350x250x50mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-418589/ Đồ gá lắp pin điện thoại, KT: 190x110x21.59mm, dùng để giữ cố định khung điện thoại trong công đoạn lắp pin điện thoại, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426263/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:140x200x21 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426264/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:100x100x20.5 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426269/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:78.95*102.5*128mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426272/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:35*107*185mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426277/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 178x100x60.2mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426286/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước: 74.4x20x20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426287/ Đồ gá của máy đánh bóng sản phẩm, vật liệu nhựa, KT: D55xL12mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-434753/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, kích thước: 51,25x59x44mm, chất liệu: nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-443286/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra khả năng gập của màn hình điện thoại, kích thước: 500x400x300mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-447146/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 119*24*15mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-447148/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 90*37*25mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-447149/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 90*37*25mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-447285/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT: 300*230*25mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-454603/ Đồ gá bằng nhựa dùng để định hình tấm silicon khi dán tấm film lên kính điện thoại model Canvas 2, KT: 65x75x50 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-455573/ Vỏ bảo vệ thanh gia nhiệt trong máy rửa hàng, H50 mm, D64mm, chất liệu: nhựa FR4 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-455615/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 5t*280*240mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-456605/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm, bằng nhựa Z3_CNC WPT JIG_ SIM DUMMY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-456605/ Đồ gá dùng để gá sản phẩm, kích thước 18.29*15.72*2.17 mm, bằng nhựa (Z3_CNC WPT JIG_ SIM DUMMY) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-456618/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoạiHUBBLE Z3_OPEN_SHORT_SIDE_JIG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-456619/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại,HUBBLE HUBBLE Z3_OPEN_SHORT_BTM_JIG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-460132/ Đầu bịt cổng điện chờ máy mài kính (H25 x phi 34mm), chất liệu: Nhựa POM đen (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-460134/ Núm khí model IBZ10-WS-X,đường kính 10mm, chất liệu nhựa silicone, sử dụng cho máy gia công kính. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-463097/ Đồ gá Z3 CNC 7 USB GONO, KT: 66,38x16,75x12mm, vật liệu: Nhựa peek, dùng thao tác sản phẩm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-463100/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 51x25.2x14.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-463102/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 51x25.2x14.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467068/ Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6*16*27.3mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467069/ Đồ gá A51 5G CNC 6 TOP BTM POSITION SIM TRAY BLOCK, KT:23,5x20x6mm, Vật liệu: nhựa Peek. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467070/ Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6T*19.82*23mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467071/ Đồ gá, bằng nhựa Peek,hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467071/ Đồ gá, bằng nhựa Peek,hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoại, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467073/ Đồ gá Z3 CNC 6 TOP BTM POSITION SIM TRAY BLOCK, KT:20x14x6mm, vật liệu: Nhựa peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-468247/ Máng đi dây điện (bằng nhựa) Kích thước:39x18mm. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-470602/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 61.7x66.7x15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-475203/ Chân định vị chữ L, kích thước 60*60*10mm, chất liệu: nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479410/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479413/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479414/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479415/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 5t*80*100 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479416/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479416/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin Điện thoại,KT 20*180*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479428/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479441/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479442/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479444/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479451/ Gá đỡ bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479455/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479468/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479469/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-479471/ Đồ gá làm bằng nhôm (VLC), nhựa dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, kích thước 280*180*142 mm, Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-480479/ Gá đỡ dùng cho máy đo kích thước kính điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 169x3.7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-480480/ Gá đỡ dùng cho máy đo kích thước kính điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 88x3.7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-480495/ Gá đỡ dùng cho máy đo kích thước kính điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 8.8x11.6x169mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-480499/ Gá đỡ dùng cho máy đo kích thước kính điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 8.8x11.6x88mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-483926/ Kim phun keo của máy tra keo bằng nhựa, model MBHX-03-16L (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-486056/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại phiên bản A315,KT 29*72*38mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-489389/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-489397/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại (A315) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-495433/ Tấm gá kính máy mài kính, bằng nhựa, KT: D467*30MM (2 tấm/bộ) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-499899/ Đồ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị kiểm tra chức năng điện thoại (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-502972/ Đồ gá kính cho Hubble Z3 KT184*72.6*28.3mm, chất liệu nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503041/ Đồ gá của cảm biến băng tải, chất liệu: nhựa PB108 trắng, KT: 40x19x10mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505492/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT: 107*153*76 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-509100/ Phôi nhựa POM, KT: 500X500X25MM dùng cho nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514859/ Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ kiểm tra bút cảm ứng của điện thoại (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514859/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện bút S-pen model SM-N986U, kích thước: 17*9cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514859/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện bút S-pen model SM-N986U, kích thước: 250x200x30mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514859/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu chính nhựa, Kích thước 250x200x30mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514860/ Bệ đỡ đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu chính nhựa, Kích thước 250x270x71mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-514860/ Đồ gá bằngnhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện bút S-pen model SM-N986U, kích thước: 250x270x71mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-515141/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện, KT 10*200*160mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-515145/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít, KT 20t*340*280mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516303/ Tấm che động cơ máy Final, KT:520*420*105mm, vật liệu: Nhựa PC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516305/ Tấm che an toàn máy Final, KT 560*120*90mm, vật liệu: Nhựa PC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516467/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra độ cảm ứng trên màn hình,KT 15t*115*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516468/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 35t*120*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516473/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516475/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 122*267*59mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516482/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít, KT: 5t*80*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516484/ Đồ gá bằng nhôm hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:165*78*12mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516488/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 8t*232*164mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-518487/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin Điện thoại,KT 20*180*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-518488/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn tháo vít,KT 20t*340*280mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-518489/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt điện thoại,KT 420*380*30Tmm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-520917/ Dụng cụ lắp ráp điện thoại bằng nhựa. KT: D1:30xD2:14xL:118mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-522923/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năngđiện thoại, kích thước L350*W300*H70mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-522923/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng của điện thoại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-522923/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 250x180x50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-523002/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năngđiện thoại, kích thước L350*W300*H75mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-523002/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng của điện thoại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-523002/ Đồ gá dùng trong dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 350x250x100mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-524527/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT:20.53*151.6*241mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-524529/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 24*190*281mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-524529/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 24*190*281mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525889/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 59*122*259mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525892/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 20t*280*220mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525898/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525899/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525900/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-527306/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình đồng hồ,KT 8t*200*280 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-527505/ Ốc nhựa (BOLT 2705, M3X25MM, PEEK/CB), chất liệu bằng nhựa, 100 cái/ 1 túi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-531171/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại, kích thước: 20t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-531175/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn tháo pin điện thoại, kích thước: 20t*260*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-533668/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại, kích thước: 310*250*30Tmm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-533669/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra điện trở của vật liệu điện thoại, kích thước: 310*250*30Tmm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-535079/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 25*100*185mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-536639/ Dây thít nhựa mầu trắng, kích thước 4x250mm, 250 cái/ túi (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-539668/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, kích thước: 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-539696/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model NOBLESSE, KT 159*194*44mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540267/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model R84, KT 159*194*44mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540296/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình đồng hồ,KT 8t*200*280 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540346/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model R84, KT 200*195*17mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540346/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model R84, KT 200*195*17mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540347/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model NOBLESSE, Kt 200*195*17mm (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540347/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model NOBLESSE, Kt 200*195*17mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540757/ Bảng kiểm tra độ phân giải camera điện thoại, chất liệu: Nhựa, kích thước 20*20cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540808/ Phin lọc mặt nạ 3M 6006 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540808/ Phin lọc mặt nạ 3M 6006, bằng nhựa, KT: 3.4x4.2inch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542560/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, kích thước: 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542567/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, kích thước: 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542570/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại, kích thước: 25t*255*190mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542574/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, KT: 20t*280*220mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542575/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 20t*280*220mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542579/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT 107*139*76.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542580/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT 6*70*153mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542581/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542586/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 122*230*49 mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542589/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542590/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542593/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*180*150mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542594/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*180*150mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542595/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 20t*160*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542596/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542607/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*280*210mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542619/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Camera Điện thoại,KT 20T*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542809/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc, kích thước: 20t*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542877/ Khối kẹp sản phẩm, vật liệu chính: nhựa PB108, KT: 24x10x8mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-547285/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-548524/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chất lượng linh kiện (SM-R175) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-549613/ Chốt tấm đỡ máy kiểm tra chức năng, KT 202x113x8 mm, vật lieu Pb108 màu trắng (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-549652/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước: 122.5X34X30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-550052/ Khay đựng pin điện thoại, model: SM-N986U, chất liệu: nhựa, kích thước: 350x260mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-555680/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng sóng của máy tính, model H101 (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556080/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước: 219.8x238.2x85mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556082/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 111*208*281mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556127/ Gá máy function, KT: 430x354x191 mm, bằng nhựa, dùng để cố định máy (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559679/ Dây thít nhựa mầu đen Kích thước W2.5xL200mm, 1000 cái/ túi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559698/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 20t*360*200mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559702/ Đồ gá REAR MEASURE JIG, BAKELITE SUS URETHAN (KT: 355*264*16.5 mm, bằng nhựa dùng trong công đoạn sản xuất điện thoại) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559704/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559710/ Đồ gá cho máy laser, (chất liệu: nhựa PB108, kích thước phi 35*25mm). (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559710/ Đồ gá cho máy laser, chất liệu: nhựa PB108, kích thước phi 35*25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-561290/ Đồ gá bằng nhựa KT:62x14.2x5 mm (Dùng để hỗ trợ quá trình kiểm tra điện thoại) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-563445/ Ống bơm hút cồn chất liệu nhựa Kích thước dài 52 cm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-563456/ Thanh đệm máy mài, làm bằng nhựa ACETAL, kích thước: 155*40*5mm, dùng trong máy mài khung điện thoại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-568293/ Dây thít nhựa mầu đen Kích thước W4.8xL300mm, 500 cái/ túi (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-568293/ Dây thít nhựa mầu đen Kích thước W4.8xL300mm, 500 cái/ túi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-569300/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chống nước của mặt trước đồng hồ đeo tay thông minh (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-569300/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chống nước của mặt trước đồng hồ đeo tay thông minh (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-570846/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 15*19*27 mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571823/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A217, KT 72*43*29mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571826/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi tháo vít,KT 8t*160*120 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571827/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571827/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571832/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị khi kiểm tra chức năng điện thoại, KT: 280*240*20Tmm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571832/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị khi kiểm tra chức năng điện thoại,KT 280*240*20T (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571842/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571844/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*280*210mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571899/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán miếng băng keo phím điện thoại,KT 20t*190*150 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571899/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán miếng băng keo phím điện thoại,KT 20t*190*150mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571901/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán bóng kính linh kiện chụp hình điện thoại,KT 20t*260*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571901/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán bóng kính linh kiện chụp hình điện thoại,KT 20t*260*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571904/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Camera Điện thoại,KT 20T*150*120 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571904/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Camera Điện thoại,KT 20T*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571905/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 8t*250*140mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571906/ Mặt dưới bằng nhựa của đồ gá dùng trong bước nối dây cáp giữa hai bản mạch dùng cho model A217, KT 120*200*23mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571908/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT 6*74*163mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571909/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT 6*74*163mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571910/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT 107*139*55.6mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571912/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571925/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 10*200*160mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572058/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT: 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572058/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 8t*230*157 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572059/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572059/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572060/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572062/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 15t*250*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572062/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 15t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572066/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán bóng kính linh kiện chụp hình điện thoại,KT 20t*260*180 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572066/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán bóng kính linh kiện chụp hình điện thoại,KT 20t*260*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572067/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572073/ Cổng kết nối dùng trong công đoạn KT linh kiện màn hình điện thoại, bằng nhôm, (điện áp 80mV/0.5A) (PINBLOCK COMMON_PINBLOCK CT [ 51 ~ 60 PIN], 0.35 PITCH,PD ALLOY) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572076/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572077/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng của điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572077/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572081/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng của điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572081/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572082/ Đồ gá của thiết bị kiểm tra chức năng camera, Chất liệu: nhựa cứng (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572815/ Bản mạch bằng nhựa lắp vào đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (24PIN) (Hàng mới 100&) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573815/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 15t*250*180mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573822/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573849/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573885/ Cửa trước của máy kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu: nhựa PC, kích thước: 345X277.2X5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-574819/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại,sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (DRIVER BODY CT CANVAS 1 PHONE TESTER P1, BODY) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-574822/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chi tiết điện thoại,sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (BLOCK CT CANVAS 1 PHONE TESTER P1, LOADING BLOCK) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-574830/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, Chất liệu chính nhựa, Kích thước 250x180x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576056/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa,kích thước 65x19x12mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576057/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 131.1x21.3x42.4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576058/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa,kích thước 131.2x42.4x21.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576059/ Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT:16*23.5*50.83mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576060/ Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 16*23.5*50.83mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576064/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 69.8x20x20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576066/ Xi lanh dùng cho đồ gá lắp ráp điện thoại, bằng thép (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-577421/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đo kích thước kính, KT: 176x90x30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-577459/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn đo kích thước kính màn hình điện thoại, KT: 176x90x30 mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-578110/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:119*24*12mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579420/ Đồ gá cắm kính KT: 471.6*240*154mm, bằng nhựa (đóng 1 chiếc/bộ) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579432/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 420x220x10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579433/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 300x220x10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579434/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn đo kích thước phụ kiện điện thoại, KT 35T*260*200mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-579435/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn đo kích thước phụ kiện điện thoại, KT 25T*260*200mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582273/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng Camera của điện thoại, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582274/ Gá đỡ cho ống kính camera điện thoại trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại model SM-A716U, kích thước: 50*25mm, chất liệu: nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582278/ Bản mạch bằng nhựa lắp vào đồ gá hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (MOQ:50,12PIN) (Hàng mới 100&) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582712/ Khối giác hút KT60x40x25 mm, chất liệu nhựa Pom (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-582714/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 54x54x30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-583641/ Đồ gá máy tra keo, kích thước 372*256*19 mm, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-583641/ Đồ gá máy tra keo, kích thước: 372*256*19 mm, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-586909/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra kính điện thoại, KT: 70x30mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587874/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng linh kiện loa điện thoại, model F700, chất liệu: nhựa, kích thước: 20*10cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587988/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng cho tai nghe không dây (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587991/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng cho tai nghe không dây (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587993/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng cho tai nghe không dây (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-587994/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng cho tai nghe không dây (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588041/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu: Nhựa, KT 200*150*150 mm (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588093/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588105/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 59*122*259mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588124/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT 6*70*153mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588129/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT 107*139*76.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-588132/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy điện thoại, KT 6*70*153mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590552/ Đồ gá X1M CNC 6 SIDE HOLE POSTION PWR KEY BLOCK, KT: 14x6x19,76mm, vật liệu: nhựa Peek, dùng thao tác sản phẩm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590553/ Đồ gá X1M CNC 6 SIDE HOLE POSTION VOLUME KEY BLOCK, KT: 23x6x19,76mm, vật liệu: nhựa Peek dùng trong thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590555/ Đồ Gá X1M CNC 6 TOP BTM HOLE POSITON SPK BLOCK, KT:15x6x23mm, vật liệu: Nhựa peek, dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590589/ Đồ gá cắm kính KT: 440*240*148mm, bằng nhựa (đóng 1 chiếc/bộ) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590589/ Đồ gá cắm kính KT: 440*240*148mm, bằng nhựa (đóng 1 chiếc/bộ)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590590/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 471.6x240x148mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590592/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 462x126.2x42mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590602/ Đồ gá CANVAS2 CNC 6 TOP BTM HOLE POSOTION SPEN SPK BLOCK, KT:24x6x15mm, vật liệu: nhựa peek, dùng trong thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590619/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 81*188*136mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-590621/ Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử,kích thước: 31*117*200mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-591562/ Đồ gá CA2 ALIGN, KT: 320x60x18MM, Vật liệu: nhựa Pom dùng thao tác trong sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592226/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn tháo sim điện thoại (M515 Model), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592226/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, KT: 350x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592310/ Khối định vị của đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 100x80x60mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592310/ Khối nhựa định vị đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước 100x80x60mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592416/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 10t*230*155 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592419/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 10t*230*155 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592420/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện Điện thoại,KT 20t*280*220 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592421/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện thoại,KT 20t*280*220 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-592423/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 8t*232*164 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-593119/ Phôi nhựa POM trắng, KT:300X200X20MM dùng cho sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-595833/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, Chất liệu chính nhựa, Kích thước 300x250x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-595834/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, chất liệu chủ yếu nhựa, kích thước 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-595838/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu chủ yếu nhựa, kích thước 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-596158/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá trình dán keo điện thoại Model HUBBLE X1M, Kt 200*195*17mm, (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-596827/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 120*200*29mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-597340/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu chủ yếu nhựa, kích thước 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602480/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo linh kiện đồng hồ,KT 15*160*140 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602481/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Đồng Hồ,KT 20*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602482/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo linh kiện đồng hồ,KT 15*160*140 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602483/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*220*160 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-602484/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Đồng Hồ,KT 20*150*120mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-603873/ Đồ gá bằng nhựa, kích thước: 25*12cm, model SM-707, dùng trong công đoạn kiểm tra hạng mục thả rơi linh kiện pin điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-603875/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện pin điện thoại, model SM-F707, chất liệu: nhựa, kích thước: 21*11cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-603876/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện pin điện thoại, model SM-F707, chất liệu: nhựa, kích thước: 17*8cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-603994/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp máy tính bảng, chất liệu: nhựa, kích thước: 450x300x100mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-605067/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-605071/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng của điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-605071/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-610759/ Đầu nhấn cụm thấu kính, chất liệu nhựa, dùng trong máy gắn cụm thấu kính camera (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-610779/ Vòng đệm chất liệu nhựa, dùng trong máy gắn cụm thấu kính camera (EXT-5; 5mm; Outside: 30, inside: 22,height: 9mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-611909/ Máng nhựa lồng dây điện dùng cho máy cấp kính tự động (HSP0180-2BN-28R-1000L) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-614437/ Gioăng đệm bằng nhựa của máy kiểm tra chống cháy (AS1-1573) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-614442/ Gioăng đệm bằng nhựa của máy kiểm tra chống cháy (AS1-1573) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-616051/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra mạch điện thoại,KT 20t*280*240 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-616824/ Đầu hút chân không (bằng nhựa), dùng trong máy kiểm tra chức năng camera (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-620432/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định máy tính bảng, Chất liệu nhựa, Kích thước 550x400x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-620477/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước: 300x250x100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-620777/ Miếng nhựa bảo vệ kính điện thoại, kích thước: 100*100*10mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621276/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện anttena điện thoại, kích thước: 17*8cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621701/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năngđiện thoại, kích thước L290*W235*H70mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621701/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra chức năng của điện thoại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621701/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu nhựa, kích thước 290x235x70mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621747/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng máy tính bảng, Chất liệu nhựa, Kích thước 550x400x100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621830/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 187.612*104.125*62.84 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-621921 / Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 187.612*104.125*62.84 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-624513/ Đồ gá cắm kính, KT 380*424.8*43.1mm, bằng nhựa, dùng để gá sản phẩm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-624520/ Đồ gá, dùng để cải tiến lỗi hằn lõm. Kích thước: 195*16.5*10mm, làm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-625848/ Miếng nhựa silicon dùng trong công đoạn kiểm tra độ chống thấm nước của điện thoại, model: CANVAS, kích thước: 3*2cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-625997/ Đồ gá, bằng nhựa Pom, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử,kích thước: 30*60*128mm, Việt Nam (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-628110/ Tấm nhựa dùng đỡ đồ gá trong công đoạn đo kích thước kính màn hình điện thoại, KT: 200*2000*0.05mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-632236/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện màn hình điện thoại model SM-T976, kích thước: 30*15cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-632992/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192 mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-632993/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192 mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-633728/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện màn hình điện thoại model SM-N986, kích thước: 30*15cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-633732/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng của điện thoại, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-634054/ Đồ gá bằng nhựa, hỗ trợ kiểm tra pin điện thoại (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-634055/ Đồ gá bằng nhựa, hỗ trợ kiểm tra pin điện thoại (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-634875/ Dây đeo mặt nạ 3M 6800, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-636811/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa chống tĩnh điện, kích thước: 330*230*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-636812/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa chống tĩnh điện, kích thước: 331*225*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-636982/ Khối chân pin bằng nhựa dùng để kết nối vào đồ gá (CANVAS_1 (SM-N981) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-638244/ Đồ gá bằng nhựa, kích thước: 25*15cm, model SM-N986, dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng chống nước linh kiện điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-638367/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra chống thấm nước của điện thoại, bằng nhựa(1 chiếc/ 1set) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-641455/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra đa chức năng camera trước của điện thoại, model: SM-N986, chất liệu nhựa, kích thước: 22*11cm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647146/ Miếng đệm điện thoại model SM-N986, bằng nhựa, kích thước: 20*10mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647305/ Ổ bi bằng nhựa dùng cho máy cấp hàng tự động (EUBHS22) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647884/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện màn hình điện thoại model, SM-T875, kích thước: 30*15cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647896/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng camera sau của điện thoại di động, model SM-T875, kích thước: 18*9cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-647906/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng camera sau của điện thoại di động, model SM-T875, kích thước: 15*7cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-648680/ Cán chổi miết vinyl, chất liệu: Nhựa Urethan, KT: W600xL90, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649201/ Gá dùng để đỡ camera của máy soi ngoại quan điện thoại, model: Canvas, chất liệu: nhựa, kích thước: 10*5cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649424/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện ăng ten điện thoại, model SM-A013F, chất liệu: nhựa, kích thước: 24x12cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649427/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện ăng ten điện thoại, model SM-A013F, chất liệu: nhựa, kích thước: 28x14cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649428/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện màn hình LCD điện thoại, model SM-A013, kích thước: 28*14cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649495/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra sóngcho điện thoại vật liệu nhựa (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-649743/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 210*336*62mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650444/ Khay nhựa dùng để đựng bản mạch điện thoại (KT: W330xL224xH7tx1t mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650756/ Đồ gá hỗ trợ kiểm tra độ bền khi thả rơi của Pin điện thoại, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650757/ Đồ gá hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra ép Pin điện thoại, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-650770/ Tấm nhựa dùng trong công đoạn ép pin của điện thoại di động (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-651273/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện antenna model SM-A516V, kích thước: 30*12cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-652789/ Khay nhựa đựng bản mạch (KT: W330xL278mm, 1.8T) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-652789/ Tray dùng đựng bản mạch, bằng nhựa (W330xL278mm, 1.8T) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-654626/ Dây xích nhựa của máy kiểm tra chức năng điện thoại, model: HSP 0320-35B 37R, kích thước: 600mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-654832/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-655590/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng camera sau của điện thoại di động, model SM-T97, kích thước: 20*10cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659017/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa chống tĩnh điện, kích thước: 330*230*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659017/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước 330*230*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659018/ Khay đựng bản mạch điện thoại, chất liệu: nhựa chống tĩnh điện, kích thước: 330*230*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659018/ Khay đựng bảnmạch điện thoại, chất liệu: nhựa, kích thước: 330*230*7mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659416/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra đa chức năng camera sau của điện thoại, model: SM-N986, chất liệu nhựa, kích thước: 32*16cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659417/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra điện thoại (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-659418/ Đồ gá bằng nhựa, kích thước: 17*8cm, model SM-A013F, dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện camera điện thoại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-666908/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng của điện thoại, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-669987/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, model: SM-F700F, kích thước: 10*10*0.5cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-678301/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước: 350*300*90mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-678304/ Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, chất liệu chính: nhựa, kích thước: 300*250*70mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-679004/ Máng nhựa dùng để đi dây điện dùng cho máy cấp kính tự động (HSP0450-1BN 75R) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-679005/ Máng nhựa dùng để đi dây điện dùng cho máy cấp kính tự động (HSP0250-35-50R) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002005/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 200x160x90mm (7600283).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002027/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 1210x532.5x170.9mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002028/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 1210x537.5x152.5mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002049/ Vỏ máy bằng nhựa, bộ phận của máy trải vải 7720005.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002052/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 995x359.5x120mm (7720007).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z0002053/ Vỏ máy bằng nhựa kích thước 995x359.5x120mm (7720008).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z00423/ Dây thít bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z0100/ Tấm phủ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z2-283-1/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z2-294/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z32635/ Dây thít bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z32750/ Đầu nối bằng nhựa dùng cho cụm công tắc của ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: Z3301000301A/ Lõi nhựa ZCAT1325 cố định cáp của camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z34252/ Dây thít bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z34468/ Đầu nối bằng nhựa dùng cho công tắc ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: Z34815/ Đầu nối bằng nhựa dùng cho cụm công tắc của xe ô tô (nk)
- Mã HS 39269099: Z3O4F1018/ Vòng đệm bằng nhựa 300mm (gồm cả long đen),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z3O4F1020/ Vòng tăng cứng bằng nhựa 300mm*319*9mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z3V5ZZ005/ Tấm sàng sản phẩm 453215 bằng bakelit 200 lỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6119116001A/ Chân đệm của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6309021001A/ Chụp bảo vệ hình cầu SDC-C9302 dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6309021001A/ Chụp bảo vệ hình cầu SDC-C9302 dùng cho camera quan sát, bằng nhựa.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 22 tk 103346041040 ngày 04/06/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: Z6309021001A/ Chụp bảo vệ hình cầu SDC-C9302 dùng cho camera quan sát, bằng nhựa.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 30 tk 103309130630 ngày 13/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: Z6309039002A/ Chụp bảo vệ hình cầu, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6409002501A/ Màn hình hiển thị đèn led cho đầu thu, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6409073701A/ Vít bằng nhựa Z6409073701A (nk)
- Mã HS 39269099: Z6409076001A/ Miếng trang trí vỏ bảo vệ camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6409076501A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z6902038301A/ Miếng đệm nhựa dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7204155101B/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7204161901A/ Chụp bảo vệ kính trước, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7204182801A/ Chụp bảo vệ hình cầu, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7209014401A/ Nắp chụp bằng nhựa PE, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7209014801A/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon, kích thước 14x11x2.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7211003602B/ Chụp bảo vệ kính trước phi 92.3mm, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7211005201A/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Z7211005201A/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 50 tk 103296722540 ngày 06/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: Z7309068602A/ Đệm đỡ bộ phận sinh nhiệt camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01010001/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01010005/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01020010/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01020015/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01030002/ Luggahe claim- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01030008/ Luggahe claim- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01060006/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01060009/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01060011/ Plastic needle- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01070001/ Luggahe claim- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZA01070002/ Luggahe claim- Dây treo tem nhãn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZB035/ Miếng cách điện (Insulation sheet), dùng trong sản xuất bộ nguồn- 1230111 (nk)
- Mã HS 39269099: ZB045/ Ống bảo vệ- Casing tube, dùng để sản xuất bộ nguồn, mới 100%- 1230119 (nk)
- Mã HS 39269099: ZB046/ Ống tụ điện- Lamp Pole, dùng để sản xuất bộ nguồn- 1270014 (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-41-173343-05-A/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000373-01-02/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000373-02-02/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000374-01-02/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000378-01-02/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000379-01-01/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000416-01-01/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000433-02-01/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-AS-000434-01-01/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZBFE020001/ Resin- Tấm nhựa kích thước 720*285*70 MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-000172-02-A/ Tay cầm nhựa đầu scan (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-000172-07-A/ Tay cầm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN000825P84-A/ Thanh bấm nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001004-04-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001031-01-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001078-04-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001287-04-A/ Thanh nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001289-04-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001290-01-A/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001292-04-A/ Khung nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001515-04-02/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-HN-001517-04-02/ Đế nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-LE000147LE1-A/ Kính camera bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZB-LE-000260-01-A/ Miếng nhựa bảo vệ (nk)
- Mã HS 39269099: ZC01H01D-000009/ Tray đựng sim điện thoại, bằng nhựa(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ZCOS-MOULD/ Miếng định hình gót giày bằng nhựa (25x25cm)/ Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% B/C 154mm W1-TYPE 1.6-2.2T(2F), 2.3-3.1T (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% B/C 165mm A2-TYPE 0.7-1.3T-2, 1.4-2.0-1 BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% B/C 172mm B-TYPE 2.1-3.1T D/GRAY (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% B/CABLE (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% CABLE TIE 140mm BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% CABLE TIE 200mm BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% CAM SHAFT SNSR 3P(F) HSG (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% CLIP I ROOF 55mm (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% CLIP WIRING L-CLIP-OPS CLIP (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% EDGE CLIP (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% STUD CLIP150mm BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% T30RFT5 5.9 6.9MM (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCT01/ Dây rút (bằng plastic), mới 100% T50ROSEC4A (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM 02P(F) HSG SMALL TYPE A-CODE BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM 12P(F) HSG SMALL TYPE (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM BDK SEAL 3P(F) HSG (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM BDK SEAL 3P(F) HSG CODE 1 BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM BDK SEAL 4P(F) HSG (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM BDK SEAL 5P(F) HSG CODE-B BLUE (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM(110) SENSER SEAL 5P(F) HSG (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 2.8MM(110) SENSER SEAL 5P(F) RETAINER (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% 312-2 WP 1P(F) HOUSING (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% APEX 1.2MM 2P(F) HSG CPA KEY A BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% APEX 2.8MM 3P(F) HSG WITH OUT CPA BLACK(F731210) (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% BUNDLE 1.6~30mm HOLE 7~12 T0.6~3.2 BLACK SLOT 170 (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% BUNDLE 1.6~30mm HOLE 7~12 T0.7~5.2 BLACK SLOT 180 (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% C200 ENG-MAIN C/SHAFT SNSR 3P(F) SEAL HS (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% C200 ENG-MAIN O2SNSER 6P(F) SEAL HSG (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% compact connector 1.1 2-way (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% E J 2 4P (F) (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% ECONO-J MARK-2+ 12P( (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% ECONO-J MARK-2+ 2P(F (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% ECONO-J MARK-2+ 4P(F (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% ECONO-J MARK-2+ CLOS(DH P/N SS0216) (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% E-J-2 4P(F) (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% EJ-2 HOUSING CLIP KEY-HOLE (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% GLOW PLOG 1P(F) BOSCH TYPE NEW (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% HFM 5P(F) HOUSING (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% LSK 8.0 1P(F) HSG B-CODE BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% MCON 1.2 LL 5P(F) HSG BLK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% MCON 1.2 LL 5P(F) HSG COVER TYPE C BLK (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% MCON 1.2 SEAL 2(F) HSG KEYING A"" BROWN +CPA"" (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% MCON 1.2 SEAL 5P(F) INNER HOUSING BLACK CODE "A" (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% METRI PACK 150 SEAL 2P(F) HSG MD-GRAY(832232) (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% MIRCO-TIMER-2 BLANKI(TE 963631-1) (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% MT2S 4P(F) HSG (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% MT2S 6P(F) HSG (nk)
- Mã HS 39269099: ZDCV01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% SSD WP CONN CAP 2P (nk)
- Mã HS 39269099: ZDPA01/ Miếng đệm chống thấm (bằng plastic), mới 100% C200 ENG-MAIN OIL PRESS S/W 1P(F) SEAL H (nk)
- Mã HS 39269099: ZDPA01/ Miếng đệm chống thấm (bằng plastic), mới 100% FORM PAD 23PIE 60mm (nk)
- Mã HS 39269099: ZEIT121326A/ Khung đỡ màn hình LCD bằng nhựa 64.4*77.1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZG12/ Linh kiện bằng nhựa dùng để sản xuất biến áp 13*56(RoHS) 13*56 (PS color) (RoHS), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZH00400A-000023/ Bảng màu dùng để kiểm tra độ phân giải camera, chất liệu: nhựa vinyl, kích thước: 7*5cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ZHR-5/ vỏ bọc công tắc, bằng nhựa PBTZHR-5 (nk)
- Mã HS 39269099: ZM003001-000144/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện thoại, kích thước 200x180x20mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZM003001-000221/ Đồ gá dùng trong công đoạn ép cố định linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: 300x250mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ZPAC0166/ Pallet xanh xám Export Pallet (ACIST) (nk)
- Mã HS 39269099: ZQA8A022/ Bobin dùng để quấn dây thép ZQA8A022 (nk)
- Mã HS 39269099: Z-SG-150/ Dây buộc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Z-SG-250B/ Dây buộc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ZSTW0094/ Bìa lỗ (nk)
- Mã HS 39269099: ZSTW0198/ Ống bảo vệ sợi cáp quang, đường kính trong 3.15mm, đường kính ngoài 3.35mm (nk)
- Mã HS 39269099: ZSTW0228/ Thảm dính bụi phòng sạch màu xanh 60*90cm (nk)
- Mã HS 39269099: ZSTW0254/ Ống xy lanh: Musashi's syringe (T-Con/FA-Gumi) (nk)
- Mã HS 39269099: ZTHK103A/ Đệm làm kín- ZTHK103A 130m/roll (nk)
- Mã HS 39269099: ZTHK122A/ Đệm làm kín 100m/roll- ZTHK122A (nk)
- Mã HS 39269099: ZYM025B-P0: Tấm đế bằng nhựa để kiểm tra sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZ8006/ Tấm chèn hàng bằng nhựa(5 x 630 x 360mm) (nk)
- Mã HS 39269099: ZZ8007/ Tấm chèn hàng bằng nhựa (5 x 510 x 360mm) (nk)
- Mã HS 39269099: ZZ8009/ Nắp của hộp nhựa Teflon (nk)
- Mã HS 39269099: ZZCA-1-004/ Nắp đậy phi 20 bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-010/ Nút đậy mặt bích bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-012/ Nút đậy mặt bích phi 12 bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-013/ Nắp đậy mặt bích phi 13 bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-15.5/ Nút đậy mặt bích bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZED-1-8.45/ Nắp đậy mặt bích phi 8.45 bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZHB-1-013/ Pát kẹp ống ga, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZP1B019002/ Tấm nhựa dùng trong công nghiệp (nk)
- Mã HS 39269099: ZZUP-2-001/ Nắp đậy phía dưới ống sấy bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZUP-3-001/ Nắp đậy phía dưới ống sấy, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZUP-B-001/ Nút lọc bụi bằng nhựa, vật tư sản xuất két giàn nóng xuất khẩu. Hàng mới 100%, sx năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01863/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01863, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01864/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01864, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01865/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01865, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01866/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01866, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01867/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01867, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01868/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01868, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01869/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01869, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01870/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01870, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ZZZ-A0-01884/ Vỏ bọc đầu cốt bằng nhựa,bkcode:ZZZ-A0-01884, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011011: 004/ Keo (Mủ cao su tự nhiên Latex) (nk)
- Mã HS 40011011: 094/ Mũ cao su (nk)
- Mã HS 40011011: 400110110011/ Mủ cao su đã qua ly tâm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40011011: 52293010/ Latex, mủ cao su đã qua ly tâm (nk)
- Mã HS 40011011: LATEX_2/ NATURAL RUBBER LATEX 60% DRC H.A.- Cao su latex 60% DRC H.A. (nk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm- NATURAL RUBBER LATEX HA 60 DRC. (dùng trong sản xuất bao ngón tay bằng cao su) (nk)
- Mã HS 40011011: Mủ cao su tự nhiên được cô đặc bằng ly tâm- NATURAL RUBBER LATEX 60% DRC HA. (nk)
- Mã HS 40011011: Natural rubber latex- mủ cao su ly tâm dung đê san xuât bao cao su tranh thai, phong ngưa HIV (nk)
- Mã HS 40011011: U004/ Mủ cao su (natural rubber latex) (nk)
- Mã HS 40011019: 199/ Mủ cao su tự nhiên dùng để dán giày (NATURAL RUBBER LATEX) (nk)
- Mã HS 40011019: 1A471/ Mủ cao su tự nhiên STR20 đã tiền lưu hóa,chứa trên 0.5% hàm lượng amoniac(NATURALRUBBER STR20),quycách:STR20,hiệu:NTEQ,dùng sản xuất lốp xe,mới100% (nk)
- Mã HS 40011019: 1A471/ Mủ cao su tự nhiên STR20, đã tiền lưu hóa, chứa trên 0.5% hàm lượng amoniac, (NATURAL RUBBER STR20), không nhãn hiệu, dùng sản xuất lốp xe, mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: 689/ Mủ cao su tự nhiên dùng để dán giày (nk)
- Mã HS 40011019: 689/ Mủ cao su tự nhiên dùng để dán giày (NATURAL RUBBER LATEX) (nk)
- Mã HS 40011019: Cao su mủ nước Latex- Natural rubber latex 60PCT DRC (high ammonia). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40011019: Cao su tự nhiên- Natural Rubber Latex. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: Cao su tự nhiên: NATURAL RUBBER LATEX 60PCT DRC/HA 100MT, hàng mới 100%.(Đã kiểm hóa tại tờ khai 101478305351/A12 ngày 27/06/2017) (nk)
- Mã HS 40011019: Cao su tự nhiên: NATURAL RUBBER LATEX HIGH AMMONIA 60%DRC, hàng mới 100%.(Đã kiểm hóa tại tờ khai 101478305351/A12 ngày 27/06/2017) (nk)
- Mã HS 40011019: KCL/ Mủ cao su tự nhiên NATURAL RUBBER LATEX (nk)
- Mã HS 40011019: KCL/ Mủ cao su tự nhiên Natural rubber latex (dùng làm keo dán giầy trong gia công sản xuất giầy) (nk)
- Mã HS 40011019: KCL/ Mủ cao su tự nhiên NATURAL RUBBER LATEX,205KGS/DRUM (nk)
- Mã HS 40011019: LATEX/ Mủ cao su tự nhiên (nk)
- Mã HS 40011019: LATEX60/ Mủ cao su tự nhiên, chứa 60% lượng amoniac (nk)
- Mã HS 40011019: M1b/ Mủ cao su tự nhiên Natural Rubber Latex (nk)
- Mã HS 40011019: MCS1/ Mủ cao su tự nhiên dùng để phủ găng tay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: Mủ cao su tự nhiên LATEX GIVUL HRM10 (20mt in flexi bags), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: Mủ cao su tự nhiên- Latex, hàm lượng amoniac trên 0,5%. (nk)
- Mã HS 40011019: Mủ cao su tự nhiên mới chỉ qua sơ chế- Natural Rubber Latex (DRC 60%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: Mủ cao su tự nhiên qua sơ chế chứa trên 0.5% hàm lượng amoniax tính theo thể tích- NATURAL RUBBER LATEX 60% DRC, HIGH AMMONIA (HA), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40011019: NL21/ Cao su tự nhiên (dạng nước)- natural rubber latex 60% DRC H.A (dùng để sx các loại bóng thể thao) (nk)
- Mã HS 40011019: NPL089/ Nhựa mủ cao su Coretex MG (nhựa mủ cao su nhân tạo)_Coretex MG-15(Zeon) (nk)
- Mã HS 40011019: NPL1/ Mủ cao su tự nhiên chứa trên 0.5% hàm lượng amoniac, dùng để phủ gang tay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011019: NPL30/ Natural Rubber Latex (nguyen lieu san xuat keo). (nk)
- Mã HS 40011019: NPL30/ Natural Rubber Latex- natural high amonia latex 60pct drc (ha) (nguyen lieu san xuat keo). (nk)
- Mã HS 40011019: PL78/ Cao su thiên nhiên (nk)
- Mã HS 40011019: SVR/ Mũ cao su SVR 3L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40011021: G-Tex AF Latex: Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm, trong đó chứa 57.5% cao su trong nước, sản xuất tại Đài Loan. Mới 100%. (sản phẩm đựng trong lọ mẫu) (nk)
- Mã HS 40011021: Latex G-Tex AF: Mủ cao su cô đặc bằng phương pháp ly tâm, trong đó chứa 57.5% cao su trong nước, không chứa amoniac, sản xuất tại Malaysia. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40011029: Latex/ Cao su latex (nk)
- Mã HS 40012110: Cao Su thiên nhiên RSS1 (đóng đồng nhất 33.33 kg/ bành, 100 tấn3000 bành), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012110: Cao Su thiên nhiên RSS1 (đóng đồng nhất 33.33 kg/ bành, 40 tấn1200 bành), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012120: BTMVD0108/ Cao su tự nhiên (RSS#2) dùng cho sản xuất lốp xe DMNR000004 (nk)
- Mã HS 40012130: 1A191/ CAO SU TỰ NHIÊN RSS hạng 3, (NATURAL RUBBER RSS3). Hiệu: HIEP THANH RUBBER INDUSTRIES, nguyên liệu sản xuất lốp xe. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012130: BTMV-0498/ Thùng chứa hàng làm bằng thép (dùng làm dụng cụ chứa hàng), hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 40012130: BTMVD0014/ Cao su tự nhiên (SIR-10) dùng cho sản xuất lốp xe DMNR000003 (nk)
- Mã HS 40012130: Cao su thiên nhiên RSS3 1500 bành (hàng đồng nhất 33.33 kg bành) (nk)
- Mã HS 40012130: Cao su thiên nhiên RSS3 1800 bành (hàng đồng nhất 33.33 kg bành) (nk)
- Mã HS 40012130: Cao su thiên nhiên RSS3 3000 bành (hàng đồng nhất 33.33 kg bành) (nk)
- Mã HS 40012130: Cao su Thiên nhiên RSS3(35 Kg/bale) (nk)
- Mã HS 40012130: Cao su tự nhiên RSS 3 4500 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012130: Cao su tự nhiên RSS 3 6000 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012130: CAO SU TỰ NHIÊN RSS3 (NATURAL RUBBER) (nk)
- Mã HS 40012130: Mủ cao su tự nhiên RSS3 đã định chuẩn kỹ thuật. Hàng đóng đồng nhất 33.33kg/bành; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40012130: NPL005/ CAO SU THIÊN NHIÊN RSS 3 (nk)
- Mã HS 40012130: Tấm cao su xông khói, dùng sản xuất vỏ, ruột xe- Natural rubber RSS3 (KQGĐ số: 063/TB-HQĐNa (23/10/2014) hàng đã kiểm hóa tk số:101804466151/A12 (08/01/2018) (nk)
- Mã HS 40012190: NL03/ Cao su thiên nhiên (SVR-3L Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40012210: 1A341/ CAO SU TỰ NHIÊN SVR10 (TSNR 10) (NATURAL RUBBER SVR 10),dạng khối, hiệu: Vietnam Rubber Group, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: 1A341/ CAO SU TỰ NHIÊN SVR10 (TSNR 10), dạng khối (NATURAL RUBBER SVR 10). Hiệu: Vietnam Rubber Group, nguyên liệu sản xuất lốp xe. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: 1A341/ CAO SU TỰ NHIÊN SVR10 (TSNR 10), dạng khối (NATURAL RUBBER SVR 10). Nhà sx: PRODUCED BY LIENANH CO.,LTD, nguyên liệu sản xuất lốp xe, không nhãn hiệu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: 1A361/ CAO SU TỰ NHIÊN CSR 10 (TSNR 10)(NATURAL RUBBER CSR 10), dạng khối, hiệu: Vietnam Rubber Group, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: 1A361/ CAO SU TỰ NHIÊN CSR 10 (TSNR 10),dạng khối, (NATURAL RUBBER CSR 10), Hiệu: VIETNAM RUBBER GROUP, nguyên liệu sản xuất lốp xe. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: 31/ Cao su tự nhiên các loại (RSS3) (nk)
- Mã HS 40012210: 31/ Cao su tự nhiên các loại (SPR 10) (nk)
- Mã HS 40012210: 81003/ Natural rubber SVR10(Cao su thiên nhiên SVR10).(Đóng gói 35 kg/bành. Dùng để sản xuất săm lốp xe) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su thiên nhiên CSR 10. Hàng đóng đồng nhất 33.33 kg/bale. Hàng mới 100%. C/O form D (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su thiên nhiên CSR10 (dạng cốm), đã định chuẩn kỹ thuật, đóng gói 35kgs/bành.Tổng cộng:6000 bành. NWGW210 000 KG (nk)
- Mã HS 40012210: cao su thiên nhiên CSR10 2400 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/ bành) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su thiên nhiên CSR10 3000 bành (hàng đồng nhất 35 kg bành) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su thiên nhiên CSR10 6000 bành (hàng đồng nhất 35 kg bành) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su thiên nhiên định chuẩn kỹ thuật CSR 10, hàng đóng gói đồng nhất 35kg/bành. nguyên phu liệu phục vụ sản xuất (nk)
- Mã HS 40012210: CAO SU THIÊN NHIÊN ĐÍNH CHUẨN KỸ THUẬT CSR10 (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su thiên nhiên SVR 10, đã định chuẩn kỹ thuật; hàng mới 100%; C/O form D (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su thiên nhiên SVR 10, đóng gói đồng nhất 35 kg/bale. Hàng mới 100%; C/O form D (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su thiên nhiên SVR 10. Hàng đóng nhất 33.33kg/bale. Hàng mới 100%. C/O form D (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên CSR 10 (33.33 kg/Bales) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên CSR 10 (35 kg/Bales) (nk)
- Mã HS 40012210: CAO SU TỰ NHIÊN CSR 5 (NATURAL RUBBER-33.333 KG/BALES) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên CSR10 (35 kg/bale) (nk)
- Mã HS 40012210: CAO SU TU NHIEN CSR10 (DA DINH CHUAN VE KY THUAT), DONG GOI 35KG/BANH, HANG MOI 100% (CO C/O FORM D) (nk)
- Mã HS 40012210: CAO SU TỰ NHIÊN CSR10 (ĐÃ QUA SƠ CHẾ), Hàng đóng gói đồng nhất 35kg/bành. (nk)
- Mã HS 40012210: CAO SU TỰ NHIÊN CSR10 (NATURAL RUBBER) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên CSR10 1200 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên CSR10 3000 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên CSR10 6000 bành (hàng đồng nhất 35 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên CSR10 6300 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật CSR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật loại CSR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng bành 35kg đồng nhất). Tổng cộng 1144 kiện, số lượng 40,04 tấn. (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên đã định chuẩn về mặt kỹ thuật TSNR 10 (Natural Rubber STR10). nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40012210: cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật SVR 10: NATURAL RUBBER SVR 10, dùng để sản xuất sản phẩm cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên SCR 10 (đã định chuẩn kỹ thuật). Hàng mới 100%.(có C/O Form D). (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên SVR 10 (đã định chuẩn kỹ thuật), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên SVR 10 (Đã định chuẩn kỹ thuật, 35 kg/bành. Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên SVR 10, đã định chuẩn kỹ thuật, đóng gói đồng nhất 33.33 kg/bale. Hàng mới 100%, C/O form D (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên SVR 10, đã định chuẩn kỹ thuật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012210: Cao su tự nhiên VRG CSR 10, 324.45 tấn 9270 bành, 1 bành 35 kgs. Hàng mới 100%, CO form D (nk)
- Mã HS 40012210: Mủ cao su tự nhiên SVR 10. Hàng đóng đồng nhất 33.33 kg/pack. Đã định chuẩn kỹ thuật. Mới 100%; C/O form D (nk)
- Mã HS 40012210: MỦ CAO SU TỰ NHIÊN TSNR10 (nk)
- Mã HS 40012210: NPL002/ NATURAL RUBBER CSR10 (CAO SU THIÊN NHIÊN CSR10) (nk)
- Mã HS 40012210: NPLCSR10/ Cao su thiên nhiên CSR 10, 33.333kgs/bành (nk)
- Mã HS 40012210: NPLCSR10/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSR10 (CAO SU TỰ NHIÊN ĐÃ QUA SƠ CHẾ) (nk)
- Mã HS 40012220: 1002008/ Cao su thiên nhiên- NATURAL RUBBER SIR20 (da duoc kiem hoa xac dinh tai tk 102857686521, muc 1 07/09/2019) npl sx vỏ xe (nk)
- Mã HS 40012220: BTMV-0498/ Thùng chứa hàng làm bằng thép (dùng làm dụng cụ chứa hàng), hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 40012220: BTMVD0001/ Cao su tự nhiên (TSNR) SIR-20, dùng cho sản xuất lốp xe (DMNR000002) (nk)
- Mã HS 40012220: Cao su thiên nhiên định chuẩn kỹ thuật CSR 20, hàng đóng gói đồng nhất 35kg/bành. nguyên phu liệu phục vụ sản xuất (nk)
- Mã HS 40012220: Cao su tự nhiên đã định chuẩn về mặt kỹ thuật TSNR 20 (Natural Standard Thai Rubber STR20). nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40012220: Cao su tự nhiên SVR 20 đã định chuẩn kỹ thuật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012220: NL1D/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỷ thuật STR20 (E122) (nk)
- Mã HS 40012230: 81004/ Natural Rubber SVR 3L(Cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật TSNR SVR 3L). Đóng gói 33.3333kg/bành. Dùng để sản xuất săm lốp xe (nk)
- Mã HS 40012230: Cao su thiên nhiên CSRL 3.600 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012230: Cao su thiên nhiên CSRL 6300 bành (hàng đồng nhất 33.33 kg bành) (nk)
- Mã HS 40012230: Cao su tự nhiên CSR L (33,33 kg/Bales) (nk)
- Mã HS 40012230: Cao su tự nhiên CSR L (35 kg/Bales) (nk)
- Mã HS 40012230: CAO SU TỰ NHIÊN CSR L (NATURAL RUBBER) (nk)
- Mã HS 40012230: Cao su tự nhiên CSR L 3150 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012230: cao su tự nhiên đã qua sơ chế, định chuẩn TSNR L mới 100% (đóng đồng nhất 33,33kg/bale) (nk)
- Mã HS 40012230: NLCSRL/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSRL (ĐÃ QUA SƠ CHẾ) (nk)
- Mã HS 40012230: NPL001/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSR L (nk)
- Mã HS 40012230: NPLCSRL/ Cao su thiên nhiên CSR L, 33.333kgs/bành (nk)
- Mã HS 40012290: 006/ Cao su thiên nhiên (đã qua sơ chế) SVR 3L (nk)
- Mã HS 40012290: 00TAPESCOTCH/ Băng keo trong, mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: 1/ Cao su thiên nhiên SIR20- Cao su bành theo tiêu chuẩn TSNR- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: 2/ Cao su thiên nhiên (nk)
- Mã HS 40012290: 3L04002/ Cao su SVR 3L dạng khối (nk)
- Mã HS 40012290: 61B/ Cao su tự nhiên- (đã qua sơ chế)- SVR-3L NATURAL RUBBER (nk)
- Mã HS 40012290: A/20.1/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR 3L-natural rubber(nguyên phụ liệu sx giày) (nk)
- Mã HS 40012290: A/20-1A/ Cao su tự nhiên (đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L, cao su khối, đã qua sơ chế)- NATURAL RUBBER (nk)
- Mã HS 40012290: A/20-1A/ Cao su tự nhiên (đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L, cao su khối, đã qua sơ chế)- NATURAL RUBBER(CLH của TK 102927531010/E31, ngày 14/10/2019, mục 1) (nk)
- Mã HS 40012290: A/20-1A/ Cao su tự nhiên (đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L, cao su khối, đã qua sơ chế)- NATURAL RUBBER(CLH của TK 103214589810/E31, ngày 21/03/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40012290: AHCS00/ Cao su tự nhiên (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40012290: AHCS01/ Cao su tự nhiên (cao su đã sơ chế, dùng làm đế giày- SVR 3L) (nk)
- Mã HS 40012290: AHCS01/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L (cao su khối, đã qua sơ chế) (nk)
- Mã HS 40012290: B/20-1A Cao su tự nhiên- NATURAL RUBBER (CLH của TK số 103251004030/E31 ngày 09/04/2020 mục 1) (nk)
- Mã HS 40012290: B/20-1A/ Cao su tự nhiên- NATURAL RUBBER (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 40012290: C00003/ Cao su thiên nhiên Natural Rubber SVR-3L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: cao su thiên nhiên CSR5 1200 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/ bành) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao Su thiên nhiên CSR5,đóng đồng nhất 33.33 kg/ bành (105 tấn 3150 bành), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: CAO SU THIÊN NHIÊN NATURAL RUBBER SPR 10. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40012290: CAO SU THIÊN NHIÊN SVR 3L(DẠNG CỐM 35KG/BÀNH) ĐÃ ĐỊNH CHUẨN KỸ THUẬT. HÀNG MỚI 100%. C/O FORM D. (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su thiên nhiên SVR 3L, đã định chuẩn kỹ thuật. Hàng mới 100%; C/O form D (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên CSR 5 (35 kg/Bales) (nk)
- Mã HS 40012290: CAO SU TỰ NHIÊN CSR 5 (NATURAL RUBBER-33.333 KG/BALES) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên CSR 5 1800 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên CSR 5 2100 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên CSR5 1800 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên CSR5 6300 bành (hàng đồng nhất 33.333 kg/bành) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR10 (100% cao su tự nhiên) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR3L (100% cao su tự nhiên) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVRCV60 (100% cao su tự nhiên) (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên được định chuẩn về kỹ thuật, dạng khối, dùng để sản xuất lốp xe cao su,mới 100%-NATURAL RUBBER SIR 20, 1260kg/kiện, hieu:SC-FTG200646/20, NHA SX:INDONESIA (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên ngoại lệ đã định chuẩn kỹ thuật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên SLR 3. Đã định chuẩn về mặt kỹ thuật, hàng đóng đồng nhất 33,3 kg/bale (loose bale, normal poly), hàng mới 100%, C/O form: D (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên SVR 3L. Đã định chuẩn về mặt kỹ thuật, hàng đóng đồng nhất 33,3 kg/bale (loose bale, normal poly), hàng mới 100%, C/O form: D (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên SVR 3L. Đã định chuẩn về mặt kỹ thuật, hàng đóng đồng nhất 33.33 kg/bale (loose bale, normal poly), hàng mới 100%, C/O form: D (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên SVR 3L. Đã định chuẩn về mặt kỹ thuật, hàng đóng đồng nhất 35 kg/bale (loose bale, normal poly), hàng mới 100%, C/O form: D (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên SVR 5. Đã định chuẩn về mặt kỹ thuật, hàng đóng đồng nhất 33,3 kg/bale (loose bale, normal poly), hàng mới 100%, C/O form: D (nk)
- Mã HS 40012290: Cao su tự nhiên SVR 5. Đã định chuẩn về mặt kỹ thuật, hàng đóng đồng nhất 35 kg/bale (loose bale, normal poly), hàng mới 100%, C/O form: D (nk)
- Mã HS 40012290: CS/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1156 (Dạng miếng), mới 100%, NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40012290: CS/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L, NATURAL RUBBER SVR 3L (Cao su khối, đã qua sơ chế) (nk)
- Mã HS 40012290: CS/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR3L (dùng để gia công sản xuất đế giầy) (nk)
- Mã HS 40012290: CS/ Cao su tự nhiên Natural rubber SVR-3L (Hàng mới 100%, Hàng đã định chuẩn kỹ thuật 33.333kg/bành 01 palet 1300kg) (nk)
- Mã HS 40012290: CS/ Natural Rubber SVR-3L- Cao su thiên nhiên SVR-3L(Hàng mới 100%, Hàng đã định chuẩn kỹ thuật 33.33kg/bành 01 palet 1300kg) (nk)
- Mã HS 40012290: NL01/ CAO SU TỰ NHIÊN ĐÃ ĐƯỢC ĐỊNH CHUẨN VỀ KỸ THUẬT SVR3L. QUY CÁCH BÁNH:33.333KG, TỔNG CỘNG: 600 BÁNH. (nk)
- Mã HS 40012290: NLCSR5/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSR5 (Đã Được định chuẩn về kỹ thuật) (nk)
- Mã HS 40012290: NLCSR5/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSR5 (ĐÃ QUA SƠ CHẾ) (nk)
- Mã HS 40012290: NPL003/ CAO SU THIÊN NHIÊN CSR 5 (nk)
- Mã HS 40012290: NPL028-1/ Cao su tự nhiên- NATURAL RUBBER (nk)
- Mã HS 40012290: NPL028-1/ Cao su tự nhiên- NATURAL RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103179502640/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40012290: NPL-04/ Cao su thiên nhiên đã định chuẩn kỷ thuật SVR 3L dạng bành (nk)
- Mã HS 40012290: NPL65/ Miếng cao su trang trí (Bím giầy bằng cao su, KT: 40-50*4cm-dày 4mm). (nk)
- Mã HS 40012290: NPL65/ Miếng cao su trang trí (Bím giầy bằng cao su, KT: 40-60*4cm-dày 4mm). (nk)
- Mã HS 40012290: NXKT-64/ Cao su tự nhiên 3L, dạng tấm, Nguyên liệu dùng để sản xuất đế giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: R016/ Cao su tự nhiên SVR-3L (cao su khối, đã qua sơ chế) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: RUBBER- 3L/ NATURAL RUBBER SVR 3L: CAO SU SVR 3L (Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỷ thuật SVR3l) dùng làm bóng thể thao. (nk)
- Mã HS 40012290: RUBBER- 3L/ NATURAL RUBBER SVR 3L: CAO SU SVR 3L (Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỷ thuật SVR3l) dùng làm bóng thể thao.-Chuyển nội địa tờ khai: 103280994460/E31 ngày 24/04/2020. (nk)
- Mã HS 40012290: STANDARD MALAYSIA RUBBER 10 (Cao su tự nhiên đã định chuẩn dùng sx lốp xe SMR10) (nk)
- Mã HS 40012290: SVR 3L/ Cao su thiên nhiên (đã được làm khô, dạng tấm) SVR 3L, 33,33kg/bale (nk)
- Mã HS 40012290: SVR-3L/ Cao su SVR-3L,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012290: UAC/ Cao su RTV 7500,mới 100% (nk)
- Mã HS 40012910: M001/ Nhựa cao su thiên nhiên (nk)
- Mã HS 40012930: Crepe làm đế giầy bằng cao su, Hãng sản xuất Kaya, Khổ 3,5m x 1m x 4cm/Tấm,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (1434 KG, đơn giá 3.32 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (1442 KG, đơn giá 3.3200 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (2430 KG, đơn giá 3.32 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (2530 KG, đơn giá 3.3200 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (5580 KG, đơn giá 3.32 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (5600 KG, đơn giá 3.32 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (5615 KG, đơn giá 3.3200 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ Tấm đế cao su (5906 KG, đơn giá 3.3200 USD) (nk)
- Mã HS 40012930: NPL85/ TẤM ĐẾ CAO SU (Mục: 2 TK 103317029760E31) (nk)
- Mã HS 40012930: SD082/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật- dùng làm đế giầy(nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40012930: SD082/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật- dùng làm đế giầy, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: SD082/ Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật- dùng làm đế giầy, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày, hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầy YCBM40 KT 40x350x4mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầy YCBM60 KT 60x350x4.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầy YCBM80 KT 80x350x5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầy, Khổ 1m x 0.8m/Tấm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầy, Khổ 1m x 0.8m/tấm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầy, Khổ 1m x 0.8m/Tấm/Kg, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầy, Khổ 1m x 0.8m/Tấm/Kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầy, Khổ 1mx0.8m/Tấm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm crepe làm đế giầyYCBM65 KT 65x350x5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm creper làm đế giày bằng cao su khổ 35*25*5cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012930: Tấm creper làm đế giầy khổ 30*20*5cm. NSX QISHING CO.,LTD.. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012970: Váng cao su (SKIM BLOCK). Đóng gói 33.33 kg/bành Tổng cộng: 3000 bành. NW 100 000 KG GW: 100 000 KG. (nk)
- Mã HS 40012980: Cao su thiên nhiên tận thu trên cây, trên chén (hàng không đóng bành, dạng rời) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012980: Cao su thiên nhiên tận thu trên cây, trên chén,. (nk)
- Mã HS 40012980: Cao su thiên nhiên tận thu trong đáy hồ nước thải, hàng vụn nhiều tạp chất, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012980: CAO SU TỰ NHIÊN LOẠI TẬN THU TRÊN CÂY DẠNG CHÉN (NATURAL RUBBER- CUP LUMPS) (HÀNG KHÔNG ĐÓNG BÀNH,DẠNG RỜI,KHÔNG ĐỒNG NHẤT) HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 40012980: Cao su tự nhiên thu gom trong nhà máy. Hàng tận thu, không C/O (nk)
- Mã HS 40012980: Mủ cao su tận thu trên cây, trên chén. Hàng vụn, nhiều tạp chất (Loại C). (nk)
- Mã HS 40012980: Mủ cao su tận thu từ hồ nước thải, đóng 35kg/bale (Off garde rubber made from latex wastewater lake). HD số 03/SP-DLNQD'20 (30/04/2020. C/O form D. (nk)
- Mã HS 40012980: Mủ cao su tận thu, loại mủ dây, nhặt vụn quanh gốc cây, dưới đất, trên chén mủ. C/O form D. (nk)
- Mã HS 40012980: NPL008/ CAO SU THIÊN NHIÊN MỦ CHÉN (nk)
- - Mã HS 40012980: V10/ MŨ TẠP(RUBBER CUPLUMP), LOẠI CAO SU TẬN THU, PHẦN THỪ LẠI TRÊN CHÉN. (nk)
- Mã HS 40012991: LK01-10/ Hạt cao su TPR dạng nguyên sinh, 25 kg/bao (Nguyên liệu sản xuất đồ chơi trẻ em) (nk)
- Mã HS 40012991: Mủ cao su thiên nhiên chưa qua sơ chế (Natural Rubber in primary froms) (nk)
- Mã HS 40012991: Mủ cao su thiên nhiên chưa qua sơ chế dạng nguyên sinh (Natural Rubber in primary forms) (nk)
- Mã HS 40012991: Mủ cao su thiên nhiên chưa qua sơ chế dạng nguyên sinh (Natural Rubber in primary froms) (nk)
- Mã HS 40012991: MŨ CAO SU THIÊN NHIÊN CHƯA QUA SƠ CHẾ DẠNG NGUYÊN SINH(NATURAL RUBBER IN PRIMARY FORMS) (nk)
- Mã HS 40012991: Mủ cao su thiên nhiên dạng nguyên sinh chưa qua sơ chế. (NATURAL RUBBER IN PRIMARY FORMS) (nk)
- Mã HS 40012991: Mủ cao su thiên nhiên- natural rubber in primary forms (nk)
- Mã HS 40012991: MỦ CAO SU TỰ NHIÊN CHƯA QUA SƠ CHẾ DẠNG NGUYÊN SINH (CỤC, MIẾNG CÓ KÍCH THƯỚC KHÔNG ĐỀU. MỦ HÔI, DẠNG NGUYÊN LIỆU) (NATURAL RUBBER LATEX IN PRIMARY FORMS). HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 40012991: mủ cao su tự nhiên, dạng nguyên sinh, hình dạng không đồng nhất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012999: a1/ Cao su tự nhiên Natural Rubber SVR3L (đã nhập khẩu va kiểm hóa tại tờ khai 102161210211 ngày 09/08/2018) (nk)
- Mã HS 40012999: a1/ Cao su tự nhiên Natural Rubber SVR3L (đã nhập khẩu va kiểm hóa tại tờ khai 102717106331 ngày 24/06/2019) (nk)
- Mã HS 40012999: Cao su tự nhiên thu gom trong nhà máy từ các mẫu cao su test hàng (nk)
- Mã HS 40012999: CAOSU/ Cao su tự nhiên (SVR3L) (nk)
- Mã HS 40012999: CAOSU/ Cao su tự nhiên các loại (rẻo cao su xay nhỏ), 50kg/bao, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012999: CAOSU/ Cao su tự nhiên các loại-SVR 3L (nk)
- Mã HS 40012999: CS/ Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER SVR3L (dạng tấm không phải dạng mủ) (nk)
- Mã HS 40012999: CS/ Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER SVR3L (dạng tấm không phải dạng mủ),1 tấm 33.33kg,1pallet1200kg (nk)
- Mã HS 40012999: CS/ Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER SVR3L (dạng tấm không phải dạng mủ),1 tấm 33.33kg,1pallet1200kg,16pallets (nk)
- Mã HS 40012999: CS/ Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER SVR3L (dạng tấm không phải dạng mủ),1 tấm 33.33kg,1pallet1200kg,32 pallets (nk)
- Mã HS 40012999: CS/ Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER SVR3L (dạng tấm không phải dạng mủ),1 tấm 33.33kg,1pallet1200kg,32pallets (nk)
- Mã HS 40012999: CS/ Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER SVR3L (Dạng tấm, không phải dạng mủ tự nhiên) (33.33KG/BALE, 1 PALLET 1200 KG) (nk)
- Mã HS 40012999: CS/ Cao su tự nhiên NATURAL RUBBER SVR3L (dạng tấm,không phải dạng mủ tự nhiên), mới 100%, nsx: UKKO CORPORATION (nk)
- Mã HS 40012999: NLCDL03/ Cao su tự nhiên (NATURAL RUBBER SVR3L, Sản xuất đế giày) (nk)
- Mã HS 40012999: nplg92/ Cao su thô (nk)
- Mã HS 40012999: NSF363-01/ ORING SF363 (nk)
- Mã HS 40012999: NSF425-CF-05/ SF-425-CF-05 Vòng đệm cao su (nk)
- Mã HS 40012999: SILICONE RUBBER MK TR130 (light green)- Đệm cao su, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40012999: Sợi cao su Rubber Thread, làm từ cao su tự nhiên, dùng để sản xuất dây buộc tóc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40012999: SVR3L/ Cao su thiên nhiên SVR3L (nk)
- Mã HS 40013090: 2/ Nhựa két dạng miếng LxWxH (15.5 x15.5x0.25)cm (nk)
- Mã HS 40013090: C575/ Keo cao su(C575) (nk)
- Mã HS 40013090: CSCL/ Cao su tự nhiên (nk)
- Mã HS 40013090: Gioăng cao su, dùng trong máy nhỏ keo trong dây chuyền sản xuất đèn led, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40013090: Nhựa két tổng hợp từ nhựa cây Gutta Percha dạng miếng (TPI 30- TRANS-POLYISOPRENE RUBBER). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021100: 20003619-Cao su styrene-butadiene,dạng Latex,hàm lượng rắn 40.5%-42% STYRENE-BUTADIENE LATEX SB-2108-NPL sxxk mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: 30001495/ Cao su Styren butadien dạng latex- VP LATEX VPL-0653A (TSC:40.5%) (Sản phẩm dạng lỏng màu trắng sữa).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su dạng latex (dạng mủ cao su): LATEX DL 395PA (Mã hàng: 1Z114)- Dùng sản xuất keo dán gỗ. Không có mã CAS. Hàng mới 100%- xin ptpl (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su NITOBOND SBR, 1 thùng 4 lít, Thành phần gồm Copolymer 40%, nước 60 % hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su STYREN- BUTADIEN (SBR), dạng Latex (dùng trong xây dựng). LATEX DL 470PA (1000KG/ CONTAINER)._PTPL: 8677/TB-TCHQ ngày 23/09/2015. Mã CAS: 7732-18-5 không nằm trong nghị định 113, (nk)
- Mã HS 40021100: Cao Su Styren-butadien (SBR) dạng Latex dùng cho ngành sơn (LATEX DL 470PA) (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su styrene-butadiene dạng LATEX ENCORD 204 (dạng mủ cao su, sản phẩm từ dầu mỏ), đã được carboxyl hóa. 80 Drums (Gross Weight 228,5 Kg/Drum, Net Weight 220Kg/Drum). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp Butadiene Styrene dạng latex (Styrene-Butadiene Rubber SF-100), mới 100%, PTPL số 1856-KQ/TCHQ-PTPLMN, nguyên liệu để sx keo dán công nghiệp. (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp có thành phần là Copolymer styrene-butadien (SBR) dạng latex, Greenseal SBR 701 SP, 21kg/thùng. Theo phân tích phân loại TB số 395/PTP ngày 21/10/2013 (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp có thành phần là Copolymer styrene-butadien (SBR) dạng latex, Greenseal SBR 701, 20kg/thùng. Theo phân tích phân loại TB số 395/PTP ngày 21/10/2013 (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp LATEX (dạng mủ cao su)- LATEX L330C (Styrene-butadiene copolymer latex), Là nguyên liệu dùng để sản xuất keo dán gỗ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: Cao su tổng hợp SBR dạng latex MPU500 (100KG/THÙNG) Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: CS/ Cao su styren-butadien (SBR), dạng latex (EUROPRENE LATICE 5570) (nk)
- Mã HS 40021100: CS/ Cao su tổng hợp dạng latex la. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: HITEX S280 (SB LATEX) là Cao su-Nguyên liệu trong SX vật liệu xây dựng. Không sử dụng trong giao thông vận tải đường biển không sử dụng trong thăm dò dầu khí (nk)
- Mã HS 40021100: Hóa chất dạng mủ cao su HS-SBR 2169, dạng lỏng, dùng trong sản xuất cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: Hóa chất dạng mủ cao su HS-SBR 2369, dạng lỏng, dùng trong sản xuất cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: KL-62 Cao su styrene-butadien (SBR) dạng latex- NL dùng sx keo dán gỗ. (nk)
- Mã HS 40021100: KL-78 Cao su styrene-butadien (XSBR) đã được carboxyl hóa, dạng latex- NL dùng sx keo dán gỗ. (nk)
- Mã HS 40021100: Lipaton SB29Y57- Cao su styren-butadien dạng latex dùng trong nghành xây dựng (200kg/drum),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021100: NLSX keo: Cao su styren-butadien (SBR) dạng latex-cao su tổng hợp dạng nguyên sinh-Latex VL-7156 (nk)
- Mã HS 40021100: PL83/ Cao su nhân tạo SBR (nk)
- Mã HS 40021100: YF00021/ Cao su Latex (dạng mủ cao su), nguyên liệu sản xuất thảm cỏ nhân tạo, không nhãn hiệu, dạng lỏng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su nhân tạo tổng hợp IR2200(Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su nhân tạo tổng hợp SSBR 1205 (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su tổng hợp BIIR 2222 OFF GRADE (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su tổng hợp SBR 1502 (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su tổng hợp UBEPOL BR 150 (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su tổng hợp UBEPOL BR150 (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 001/ Cao su tổng hợp UBEPOL BR150L (Dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40021910: 03-LTNGC-041-20/ Cao su tổng hợp styren-butadien dạng nguyên sinh (A01-SBBL55NH-550) loại SEBS SR-9000BL 55N-H. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 180-0001/ Hạt nhựa nguyên sinh (TUFTEC P1083). Theo BB số: 084/BBHC11/LBT, ngày: 13.08.2019 (nk)
- Mã HS 40021910: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. SYNTHETIC RUBBER SKI-3S PRIME GRADE. Dùng trong sản xuất đế giày. (nk)
- Mã HS 40021910: 1C342/ Cao su tổng hợp styrene-butadiene tổng hợp, dạng khối. (SYNTHETIC RUBBER SSBR: Syntion 2552). hiệu: Synthos, KQPTPL: 1816/TB PTPLHCM ngày 11/08/2014, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 27/ Cao su nhân tạo (POLYBUTADIENE RUBBER PR-040) (nk)
- Mã HS 40021910: 3000015 Cao su SBR/ KUMHO-1502, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 3000015/ Cao su SBR/ KUMHO-1502, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 3000015/ Cao su SBR/ KUMHO-1502, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 310181B/ Cao su tổng hợp SBR-1502 dạng tấm,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: 3L04007/ Cao su tổng hợp (EMULPRENE 260) dạng nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40021910: A/20-2/ Cao su hôn hơp chua luu hóa- dùng trong luu hóa cao su- 1502 Synthetic Rubber (kết quả giám định số 1022/N3.13/TĐ ngày 01/07/2013) (nk)
- Mã HS 40021910: A/20-2/ Cao su hôn hơp chua luu hóa- dùng trong luu hóa cao su- 1502 Synthetic Rubber (kết quả giám định số 1022/N3.13/TĐ ngày 01/07/2013)(CLH của TK 103243572940/E31, ngày 06/04/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40021910: a3/ Cao su tổng hợp- dạng nguyên sinh- Synthetic rubber SBR 1502 (KQGĐ: 2193/N3.10TĐ ngày 10/08/2012) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su nguyên sinh dạng hạt: KTR 104.401, dùng trong công nghiệp sản xuất nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su SBR (styren-butadien rubber) nguyên sinh 1502 (KUMHO SBR 1502) mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: CAO SU SBR 1502 (Dạng bành, nguyên sinh) (MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021910: CAO SU SBR 1502 (MỚI 100%) (Loại nguyên sinh,dạng Tấm, chưa lưu hoá, chưa pha trộn) (nk)
- Mã HS 40021910: CAO SU SBR 1712 (Dạng bành, nguyên sinh) (MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren- butadien (SBR) (hàng mới 100%)- SSBR 2466 RUBBER (tương tự KQGD 1245/N3.13/TD của tờ khai 11328/NSX01) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren- butadien (SBR)- 1205 SYNTHETIC RUBBER (có KQGD 3714/N3.11/TD của tờ khai 17052/NSX) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su Styren Butadien đã pha trộn với a xít béo và rosin,dạng nguyên sinh ở dạng khối SBR 1502 (có kqgd số 1100/TB-KD4 (23/08/2017),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren-butadien (SBR) dạng nguyên sinh SBR1502 (35Kg/Bale) (nguyên liệu sử dụng trong ngành cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren-butadien dạng nguyên sinh (dạng khối) (SBR-1778N) (Kết quả PTPL số 517/TB-KĐ1) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren-butadien dạng nguyên sinh (dạng khối) (Synthetic Rubber SBR Nipol-1502) (Kết quả PTPL số 517/TB-KĐ1) (nk)
- Mã HS 40021910: cao su styren-butadien dạng nguyên sinh- SYNTHETIC RUBBER (STYRENE BUTADIENE RUBBER) ASAPRENE Y031 (KQGD số: 4638/PTPLHCM-NV (23/05/2013) (hàng đã kiểm hóa tại tk: 102553628221/A12 (26/03/2019) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren-butadien SBR1502, 1,050 KGS/PALLET(NW), 64 PALLETS. (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su styren-butadien SBR1502, 1,080 KGS/PALLET(NW), 96 PALLETS. (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su Styrene- Butadiene nguyên sinh (dạng khối). Thành phần chính Styrene- Butadiene copolymer (>99%) (SYNTHETIC RUBBER NIPOL NS116R) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su Styrene butadiene rubber (SBR) dạng nguyên sinh SBR (35kg/bale) (nguyên liệu sử dụng trong ngành cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su Synthetic rubber Nipol SBR 1502 nguyên sinh dạng rắn, thành phần:Styrene-Butadiene copolymer (CAS:9003-55-8)- Nguyên liệu sx đế giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp (cao su styren- butadien(SBR)- loại khác- dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng- STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR 1721 (da duoc kiem hoa xac dinh tai tk 100991873142, muc 18) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh SBR-1502. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh TAIPOL SEBS-7126 (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp dùng để sản xuất vỏ xe- SYNTHETIC RUBBER KUMHO SBR1502 (gd: 488/TB-PTPL, ngay: 26/04/16) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp NS116R là cao su tổng hợp styren butadien copolymer chưa lưu hóa dạng tấm kích thước 60x45x15cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp SBR 1502, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp SBR 1723 (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp SBR 1723 kích thước 72x38x17cm dạng kiện, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: CAO SU TỔNG HỢP SBR1502, 30KGS/BALE,HÀNG MỚI 100%,THAM KHẢO HS THEO TB 8643/TB-TCHQ NGÀY 08/09/2016,LẤY HÀNG TỪ TK 103346101131/C11 O KNQ ICDLB (nk)
- Mã HS 40021910: CAO SU TỔNG HỢP SBR1502, 33.33KGS/BALE, HÀNG MÓI 100%, MÃ HS ĐƯỢC XÁC ĐỊNH THEO CĂN CỨ TB SỐ 8643/TB-TCHQ NGÀY 08/09/2016. (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp SBR-1712E (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp SBR-1723 (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp styren-butadien dạng nguyên sinh (dạng khối) (Styrene Butadien Rubber Tufdene 2003) (Kết quả PTPL số 517/TB-KĐ1) (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp Styrene Butadiene dạng nguyên sinh nguyên liệu dùng sản xuất cao su (STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR1502) mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp styrene-butadiene tổng hợp, dạng khối. (SYNTHETIC RUBBER SSBR: Syntion 2552). KQPTPL: 1816/TB PTPLHCM ngày 11/08/2014 (nk)
- Mã HS 40021910: Cao su tổng hợp, dạng nguyên sinh SYNTHETIC RUBBER SBR-1712, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: Chất chống va đập dùng cho ngành nhựa- PVC IMPACT MODIFIER MBS FR8282. Mã CAS: 25053-09-2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: GLNL001/ Cao su dạng bột (RUBBER GRANULES) dùng trong sản xuất đế giày, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021910: GLNL001/ Cao su thô (nk)
- Mã HS 40021910: GLNL001/ Cao su thô dạng miếng (SYNTHETIC RUBBER NIPOL 1220) nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: GLNL001/ Cao su thô dạng miếng (SYNTHETIC RUBBER NIPOL 1502) nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: GLNL001/ Cao su thô dạng miếng (SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR2200) nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: GLNL001/ Cao su thô dạng nguyên sinh (SYNTHETIC RUBBER NIPOL SSBR (TYPE-A)) dùng trong sản xuất đế giày, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021910: HN002/ Cao su TPR (SBR) dạng nguyên sinh, dạng hạt (nk)
- Mã HS 40021910: JS101/ Cao su Latex DL 8768DPA (dạng lỏng), nguyên liệu làm vãi đế của thảm cỏ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: N1502/ Cao su tổng hợp SBR-1502 (NLSX LỐP XE CAO SU) (nk)
- Mã HS 40021910: N1723/ Cao su tổng hợp SBR-1723 (NLSX LỐP XE CAO SU) (nk)
- Mã HS 40021910: NH009/ Hạt nhựa nhiệt dẻo cao su TPE (THERMOPLASTIC ELASTOMER), npl dùng để sản xuất đồ chơi trẻ em, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: NPL003/ Styren-butadien nguyên sinh- dạng hạt (TPR, SBR) (nk)
- Mã HS 40021910: NPL077/ Cao su styren- butadien (SBR)- SBR 303 RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103170781450/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40021910: NPL077/ Cao su styren- butadien (SBR)-1502 synthetic rubber (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103221105150/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40021910: OHJI-HARD E-7i-4t(20M x 3 roll) Cao su tổng hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, dùng trong công nghiệp, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: OHJI-RUBBER E-8 5t(20m x 1 roll) Cao su tổng hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, dùng trong công nghiệp, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: PSMOD/ HẠT THERMO PLASTIC ELASTOMER-TPR- MCR9200B Thermoplastic Elastomer (Styrene Butadiene Copolymer); KQGĐ:2305/N3.13/TĐ (nk)
- Mã HS 40021910: RB04/ Cao su styren-butadien (STYRENE BUTADIENE RUBBER KUMHO SBR1502), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SBR1502/ Cao su styren-butadien đã pha trộn với axit béo và rosin,dạng nguyên sinh,ở dạng khối (GD 1041/TB-KD4 ngày 10/8/17) (Dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40021910: SBS1475/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 1475. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SBS1485/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 1485. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SBS3546/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 3546. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SEBS7550/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 7550. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: SEBS7551/ Cao su tổng hợp GLOBALPRENE 7551. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIEN RUBBER 1712. Cao su tổng hợp Styrene butadien (SBR) nguyên sinh dạng khối. (1.050kg/box) (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIENE RUBBER 1502 (Cao su tổng hợp SBR1502) (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIENE RUBBER 1502. Cao su tổng hợp Styrene butadien (SBR) nguyên sinh dạng khối. (1.050kg/box) (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIENE RUBBER 1502-CAO SU TỔNG HỢP SBR1502(Dạng nguyên sinh, khối. Theo TB 647/TB-KĐ4 ngày 04/5/2019 của chi cục HQ kiểm định 4), đã kiểm hóa và thông quan tại TK102436349413 ngày 11/1/2019 (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIENE RUBBER 1712 (Cao su tổng hợp SBR1712) (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 303 (LUMP)_Cao su Styrene- Butadiene tổng hợp, dạng khối. Theo TB 11396/TB-TCHQ ngày 18/9/2014 (nk)
- Mã HS 40021910: STYRENE BUTADIENE RUBBER DZ-4008 (Cao su Styren-butadien nguyên sinh, dạng hạt, CAS: 9003-55-8), KQGD: 990/TB-TCHQ (02/02/2016) (nk)
- Mã HS 40021910: TPE/ Cao su dạng hạt- Copolymer styren-butadien- ở dạng hạt- TPR-299H6-40 Thermoplastic Elastomer (Styrene Butadiene Copolymer);KQGĐ:448/TB-PTPL (nk)
- Mã HS 40021910: W101000148/ STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 303 (LUMP)_Cao su Styrene- Butadiene tổng hợp, dạng khối. Theo TB 11396/TB-TCHQ ngày 18/9/2014 (nk)
- Mã HS 40021990: 0002/ Cao su nhân tạo các loại (nk)
- Mã HS 40021990: 006/ Cao su (SBR RUBBER 1502) (nk)
- Mã HS 40021990: 006/ Cao su đã qua sơ chế (còn gọi là tấm màu R U BLUE) (nk)
- Mã HS 40021990: 006/ Cao su S-SBR T-2003 (nk)
- Mã HS 40021990: 01/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER SBR1502), dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: 0267/ Hạt TPR (nk)
- Mã HS 40021990: 104M/ Cao su tổng hợp (cao su tím R7007) dùng trong sản xuất đế giày- DC026 (nk)
- Mã HS 40021990: 104M/ Cao su tổng hợp (cao su tím R7034) dùng trong sản xuất đế giày- DC051 (nk)
- Mã HS 40021990: 104M/ Cao su tổng hợp (cao su xanh lục R5031)dùng trong sản xuất đế giày- DC025 (nk)
- Mã HS 40021990: 11191/ Cao su tổng hợp SBR 1502. Nhãn hiệu: BST; 35kg/bành-dùng để sản xuất săm lốp xe. (nk)
- Mã HS 40021990: 11191/ Cao su tổng hợp SBR 1502. Nhãn hiệu: BSTE; 35kg/bành-dùng để sản xuất săm lốp xe. (nk)
- Mã HS 40021990: 11195/ Cao su tổng hợp Styrene Butadiene Copolymer.(Nhãn hiệu: Apcotex SR568; 25kg/bao- Dùng để sản xuất săm lốp xe) (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- R2364 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- R5038 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- R802FT (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- RB-1102 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- RB-3102 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- RMV-2217 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- RMV-2236 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- RMV-23046 (nk)
- Mã HS 40021990: 116/ Cao su màu- RMV-2741 (nk)
- Mã HS 40021990: 18/ Cao su Styren Butadien (GUM SBR1904) (nk)
- Mã HS 40021990: 18/ Cao su Styren Butadien (SYNTHETIC RUBBER KKPC SBR1502) (nk)
- Mã HS 40021990: 19/ CAO SU TỔNG HỢP. VMT-ULTRA-H (02). DÙNG TRONG SẢN XUẤT ĐẾ GIÀY. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40021990: 1C116/ Cao su styren-butadien SBR1502 (STYRENE BUTADIENE RUBBER KUMHO SBR1502), dùng sản xuất lốp xe cao su, không nhãn hiệu, dạng khối, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: 1C116/ Cao su styren-butadien SBR1502F (SYNTHETIC RUBBER SBR 1502F), dạng khối, hiệu: LG CHEM, dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su nhân tạo BUNA SE 1502H, hàng mới (TK:102524003630/C11 ngày 11/03/19) (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su nhân tạo SBR-1712 (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber-R1321CJ,R2022,R3053,R315AT,R4014,R8020- Dạng miếng (hàng mới) (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber-R1321CJ,R2022,R8011,R2009,R1230-3CZ,R8020- Dạng miếng (hàng mới) (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp-R1096 (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp-R1230-3CZ (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp-R2022 (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp-R3420CJ (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp-R4014 (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp-R7034 (nk)
- Mã HS 40021990: 5/ Cao su tổng hợp-R8011 (nk)
- Mã HS 40021990: 59/ Cao su tổng hợp Styren butadien NS1205,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: A-002/ Synthetic Rubber NIPOL SBR 1502: Cao su tổng hợp (Cao su nhân tạo 1502) Dùng làm bóng và ruột bóng thể thao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: A-002/ Synthetic Rubber SBR 1502: Cao su tổng hợp (Cao su nhân tạo 1502) Dùng làm bóng và ruột bóng thể thao. Hàng mới 100%-Chuyển nội địa tờ khai: 103247540210/E31 ngày 07/04/2020. (nk)
- Mã HS 40021990: AQ6217005/ vỉ nhưa (nk)
- Mã HS 40021990: AQ6217005/ vỉ nhựa (nk)
- Mã HS 40021990: BR/ BR-Cao su tổng hợp dạng cô đặc(SYNTHETIC RUBBER, 1260 KG/ Box, Xuất xứ Korea) (nk)
- Mã HS 40021990: BTMVD0057/ Cao su tổng hợp (SBR) HP755R, dùng cho sản xuất lốp xe (DMSR000021) (nk)
- Mã HS 40021990: BTMVD0061/ Cao su tổng hợp SBR1723 MB, dùng cho sản xuất lốp xe (DMSR000011) (nk)
- Mã HS 40021990: BTMVD0067/ Cao su tổng hợp (SBR) HPR520R, dùng cho sản xuất lốp xe (DMSR000016) (nk)
- Mã HS 40021990: C00025/ Cao su tổng hợp POLYBUTADIENE RUBBER UBEPOL VCR617 OG (nk)
- Mã HS 40021990: C00029/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER NIPOL 1502. Nguyên liệu dùng sản xuất giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: C00035/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER NIPOL NS616 OF GRADE (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nguyên sinh Styrene-Budadiene-Styrene Polymer (SBS) DZ4008 dạng hạt, CAS No: 9003-55-8, (hàm lượng Styrene-Budadiene-Styrene Polymer ~99% theo khối lượng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nguyên sinh Styrene-Budadiene-Styrene Polymer (SBS) DZ4308 dạng hạt, CAS No: 9003-55-8, (hàm lượng Styrene-Budadiene-Styrene Polymer ~99% theo khối lượng). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhân tạo (SSBR POLYMER S-DR) dùng để sản xuất các sản phẩm bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhân tạo (SSBR POLYMER S-DR2) dùng để sản xuất các sản phẩm bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhân tạo (SSBR POLYMER S-W) dùng để sản xuất các sản phẩm bằng cao su. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhân tạo SBR 1502 (STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR 1502)(cao su Styren-butadien dạng rắn) (NLSX dây curoa) theo kết quả PTPL số 970/KQ/TCHQ-PTPLMN ngày 06/08/2007, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhân tạo SBR 1502 (SYNTHETIC RUBBER SBR 1502)(cao su Styren-butadien dạng rắn) (NLSX dây curoa) theo kết quả PTPL số 970/KQ/TCHQ-PTPLMN ngày 06/08/2007, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su nhiệt dẻo LG 411 (cao su Styren-butadien)/ Thermal Plastic Rubber LG 411, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su Styren- Butadien tổng hợp SOL5270H dùng trong ngành sản xuất lốp xe, 35kg/kiện, 3 kiện (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU STYREN-BUTADIEN (SBR) DÙNG TRONG SẢN XUẤT NHỰA: TPR PLASTIC MATERIAL HA-9165W (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU STYREN-BUTADIEN (SBR) DÙNG TRONG SẢN XUẤT NHỰA: TPR PLASTIC MATERIAL HG-550W (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU STYREN-BUTADIEN (SBR) DÙNG TRONG SẢN XUẤT NHỰA: TPR PLASTIC MATERIAL HG-550WB (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU STYREN-BUTADIEN (SBR) DÙNG TRONG SẢN XUẤT NHỰA: TPR PLASTIC MATERIAL HR-400T (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien nguyên sinh- Styrene butadiene rubber synthetic rubber SBR1723 (KQGD số: 1638/PTPLHCM-NV (23/05/2013); (Hàng đã kiểm hóa tk: 102657894621/A12 (22/05/2019) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien nguyên sinh, dùng sản xuất vỏ, ruột xe- BUTADIENE RUBBER NIPOL BR1220 (mới 100%) Hàng đã kiểm hóa tại tk: 102424837431/A12 (04/01/2019) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien nguyên sinh, dùng sản xuất vỏ, ruột xe- Styrene butadiene rubber nipol SBR1502 (KQGD số: 1941/N3.12/TD (16/07/2012) hàng đã kiểm hóa tk số: 101924331831/A12 (27/03/2018) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien nguyên sinh, dùng sản xuất vỏ, ruột xe- Styrene butadiene rubber nipol SBR1723 (KQGD số: 1941/N3.12/TD (16/07/2012) Hàng đã kiểm hóa tk số:101745435521/A12 (04/12/2017) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 4729 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 5434 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 5505 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 5526 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 6337 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 6789 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 7896 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 8490 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 8615 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN 103199929120 sd cho 9143 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN: 103199929120 sd cho 3444 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN: 103199929120 sd cho 5253 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN: 103199929120 sd cho 6312 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN: 103199929120 sd cho 7775 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styren-butadien SBR1502-R003 dòng hàng thứ 1 TKN: 103199929120 sd cho 8309 đôi đế, 1 đôi sd 0.0414kg, đơn giá 2.15 usd (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su Styren-Butadien SBR1712 dùng trong ngành cao su kỹ thuật, dạng rắn 35kg/bale, (Styrene-Butadiene Rubber), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styrene butadien/ Cao su styrene butadien (103116835950, 18/01/2020, mục 12) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su styrene-butadiene (SBR), dạng khối, mới 100% SBR STYLAMER 1723, (30kg/bag, 1.26MT/BOX, total 190 BOXES) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tồng hợp dạng bành, cao su SBR (Synthetic Rubber SSBR HP755R). (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp dạng bành, cao su SBR, nguyên liệu sản xuất. (Styrene Butadiene Rubber 1502). (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp dạng bành, cao su SBR, nguyên liệu sản xuất. (Styrene Butadiene Rubber 1712). (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp dạng bành, cao su SBR, nguyên liệu sản xuất. (Styrene Butadiene Rubber 1721). (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp dạng hạt (HIGH STYRENE RUBBER HS68) hàng mới 100%.Nhà sản xuất:YANTAI SHIYUAN RUBBER CO.,LTD (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp khắc bản kích thước 110cm*86cm*4m, dùng để khắc bản in trong ngành in công nghiệp, NSX: Guangzhou Hengyude Rubber Products Factory. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp màu đen-R8005 (Dạng miếng)(dùng làm đế giày mãu-thử) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp màu đỏ(SBR)-R1019 (Dạng miếng)(dùng làm đế giày mãu-thử) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp màu đỏ(SBR)-R1376 (Dạng miếng)(dùng làm đế giày mãu-thử) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp màu đỏ(SBR)-R1688 (Dạng miếng)(dùng làm đế giày mãu-thử) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp màu vàng(SBR)-R313-1 (Dạng miếng)(dùng làm đế giày mãu-thử) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp màu xanh lục(SBR)-R555-10 (Dạng miếng)(dùng làm đế giày mãu-thử) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp màu xanh lục-R5038 (Dạng miếng)(dùng làm đế giày mãu-thử) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR (dạng rắn), cas: 9003-55-8, hàng không kbhc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR 1502 (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR 1502 (styrene butadien SBR 1502); n.weight 95.76 MTS; g.weight 101.08MTS (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR 1502, hàng mới 100%, xuất xứ Hàn Quốc, đóng đồng nhất 1050 kg/kiện. (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR 1502. Nhãn hiệu: BST; 35kg/bành-dùng để sản xuất săm lốp xe.Chuyển TTND NPL theo mặt hàng số 01 TK 103258543950/E31 ngày 13/04/2020 (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR 1502. Nhãn hiệu: BST; 35kg/bành-dùng để sản xuất săm lốp xe.Chuyển TTND NPL theo mặt hàng số 01 TK 103296149500/E31 ngày 05/05/2020 (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SBR 1502. TỔNG CỘNG: 32 KIEN (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SBR 1502. TỔNG CỘNG: 48 KIEN (nk)
- Mã HS 40021990: cao su tổng hợp SBR 1712, dùng để sản xuất sản phẩm cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR 1737 (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR- Butadiene Styrene Rubber 791 (20 kg/kiện). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SBR1502 (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SBR1502 (STYRENE BUTADIENE RUBBER) HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SBR1502 (synthetic rubber SBR1502), 119.7 tấn 95 kiện. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SBR1502 (TỔNG CỘNG: 95 THÙNG GỖ 05 CONTAINER 40', 19 THÙNG/01CONT 40', PHỤC VỤ TRONG SẢN XUẤT, CHẾ BIẾN MỦ CAO SU). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SBR1502, HÀNG ĐÓNG GÓI TRONG PALLETS THÉP: TỔNG CỘNG:48 PALLET (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SBR1502, HÀNG ĐÓNG GÓI TRONG PALLETS: TỔNG CỘNG: 32 PALLET (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SBR1502, HÀNG ĐÓNG GÓI TRONG THÙNG SẮT: TỔNG CỘNG: 80 CASES (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp styren-butadien (SBR), dạng khối, mới 100%- SYNTHETIC RUBBER SBR-1723, (540kg/carton, total 372 cartons) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp STYRENE BUFADIENE RUBBER(SBR-1502) (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp Styrene Butadiene Copolymer,(Nhãn hiệu:Apcotex SR568; 25kg/bao- Dùng để sản xuất săm lốp xe).Chuyển TTND NPL theo mặt hàng số 16 TK 103175635950/E31 ngày 02/03/2020 (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su Tổng Hợp STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR 1502. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40021990: CAO SU TỔNG HỢP SYNTHETIC RUBBER SBR 1502 (STYRENE BUTADIENE RUBBER 1502). Hàng mới 100%.Tổng cộng: 57 Kiện. (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER SBR 1502, dạng bánh nguyên sinh, chưa lưu hóa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp- SYNTHETIC RUBBER SBR 1502. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tổng hợp, cao su SBR dạng bành (Synthetic Rubber SBR-1502), nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tồng hợp, cao su SBR dạng bành (Synthetic Rubber Taipol SBR-1502). nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40021990: Cao su tồng hợp, cao su SBR dạng bành (Synthetic Rubber Taipol SBR-1712E). nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40021990: CR/ Cao su màu tổng hợp CKC-A0J01-ASR-S-1, 25kg/bao (nk)
- Mã HS 40021990: CR/ Cao su màu tổng hợp CKC-A0J01-ASR-SX, 25kg/bao (nk)
- Mã HS 40021990: CR/ Cao su màu tổng hợp CKC-A0J01-OZ-TR, 25kg/bao (nk)
- Mã HS 40021990: CR/ Cao su màu tổng hợp nguyên sinh dạng hạt (25KG/bao) (nk)
- Mã HS 40021990: CR/ Cao su màu tổng hợp RF-314 nguyên sinh, dạng hạt,dùng để sản xuất đế giày 25kg/bao (nk)
- Mã HS 40021990: CR/ Cao su màu tổng hợp RF-713-1NM nguyên sinh, dạng hạt,dùng để sản xuất đế giày 25kg/bao (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER PR-1205 (dùng trong gia công sản xuất giầy) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER PR-1205,dạng tấm,1050KG/CASES (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 1205 (dùng để gia công sản xuất đế giầy) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 1205, dạng miếng (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 1205, dạng miếng, 1PALLET1050KGS (35KGS*30PIECE) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su STYRENE BUTADIENE RUBBER TUFDENE 2003 (dùng để gia công sản xuất đế giầy) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su SYNTHETIC RUBBER STYRENE BUTADIENE E260 (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu cam (SBR)- R2057 (Dạng miếng),mới 100%,NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8027 (Dạng miếng), mới 100%, NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8027 (Dạng miếng),mới 100%,NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu đen (SBR)- R8027 (Dạng miếng)20Kg/kiện (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu đỏ (SBR)- R1158 (Dạng miếng), mới 100%,NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu tím (SBR)- R7032 (Dạng miếng), mới 100%,NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu trắng (SBR)- R9052 (Dạng miếng)20Kg/kiện (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu trắng (SBR)- R929D (Dạng miếng) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3100 (Dạng miếng), mới 100%, NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3100 (Dạng miếng), mới 100%,NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3100 (Dạng miếng)20Kg/kiện (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu vàng (SBR)- R3101 (Dạng miếng), mới 100%, NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R5092 (Dạng miếng),mới 100%,NSX:CONG TY TNHH CHENG-FENG (VIET NAM) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp màu xanh lục (SBR)- R5092 (Dạng miếng)20Kg/kiện (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp R-307 (dạng tấm, 20kg/thùng) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER PR-1205 (mới 100%, dạng tấm), NSX: CHI MEI CORPORATION (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER PR-1205 (mới 100%, dạng tấm),mới 100% nsx: CHI MEI CORPORATION (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER PR-1205,dạng tấm, 1050KGS/CASE (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp STYRENE BUTADIENE COPOLYMERS KHS68, dạng hạt, (1BAG20KG, 400BAG) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp STYRENE BUTADIENE COPOLYMERS KHS68, dạng hạt, (1BAG20KG, 400BAG, 1PP: 25BAG, 16PP) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 303, dạng tấm (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR1502 (dạng khối) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR1502 (dạng khối, 1 khối35 kgs, 1 hộp 30 khối, 16 hộp) (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp STYRENE BUTADIENE RUBBER TUFDENE 2003, dạng tấm (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ Cao su tổng hợp Styrene-butadiene latex SBR5671 (nk)
- Mã HS 40021990: CS/ IIR2244 ISOBUTENE-ISOPRENE RUBBER, dạng miếng,(1,224KG/1 PP, 2PP) (nk)
- Mã HS 40021990: CS10/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng tấm RB-0193C/ R2034, đã pha trộn, chưa lưu hóa, dùng để điều chỉnh màu cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CS10/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng tấm RB-1104B/ R1372, đã pha trộn, chưa lưu hóa, dùng để điều chỉnh màu cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CS10/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng tấm RB-1111A/ R10024, đã pha trộn, chưa lưu hóa, dùng để điều chỉnh màu cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CS10/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng tấm RB-5102H/ R2094, đã pha trộn, chưa lưu hóa, dùng để điều chỉnh màu cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CS10/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng tấm RB-5104B/ R179, đã pha trộn, chưa lưu hóa, dùng để điều chỉnh màu cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CS10/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng tấm RB-7100A/ R1681, đã pha trộn, chưa lưu hóa, dùng để điều chỉnh màu cao su (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: CSCL/ Cao su các loại- dạng bánh (nk)
- Mã HS 40021990: CSSBR/ Cao su STYREN-BUTADIEN (loại YH-2605 dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC/ Cao su tổng hợp (SBR)/ R-1323EZ FLUORESCENT RED RUBBER MASTER BATCH (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC/ Cao su tổng hợp (SBR)/ R3718 FLUORESCENT YELLOW RUBBER MASTER BATCH (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC/ Cao su tổng hợp (SBR)/ R5015 BLUE RUBBER MASTER BATCH (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC/ Cao su tổng hợp (SBR)/ R8005 BLACK RUBBER MASTER BATCH (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ cao su màu/ Pigment Rubber RB-0129 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ cao su màu/ Pigment Rubber RB-1104 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ cao su màu/ Pigment Rubber RB-3102 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ cao su màu/ Pigment Rubber RB-4100 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ Pigment Rubber RB-0115 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ Pigment Rubber RB-0171 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ PIGMENT RUBBER RB-1102 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ Pigment Rubber RB-1102 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ PIGMENT RUBBER RB-5102 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ Pigment Rubber RB-5102 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ Pigment Rubber RB-7100 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ Pigment Rubber RB-8105 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ Pigment Rubber RB-8105(SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ R3011 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ R3421DE (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ R3718 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ Synthetic Rubber RB-8105 (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTC09/ Cao su tổng hợp (SBR)/ VMT-HS-AHAR (02) (SBR) (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R1062 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R1077 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R-10974 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R-2709 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R3050 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R4051 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R4052 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R508-1 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R7022 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R7024 (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R802FT (nk)
- Mã HS 40021990: CSTH2/ Cao su styrene butadien/ R-929 (nk)
- Mã HS 40021990: GLNL007/ Hạt nhựa nhựa cao su TPR đã điều chế dạng nguyên sinh (RESIN TPR) 25 kg/bao, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: GLNL007/ Nhựa cao su TPR nguyên sinh (nk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su dang nguyên sinh-styren butadien(ký hiệu: Globalprene 1487),mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su dang nguyên sinh-styren butadien(ký hiệu: Globalprene 3546),mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su dang nguyên sinh-styren butadien(ký hiệu: PB-5302),mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su dang nguyên sinh-styren butadien(ký hiệu: PB-575),mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su dang nguyên sinh-styren butadien(ký hiệu: PB-587),mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su tổng hợp nguyên sinh styren-butadien (SBR), TPE RESIN- RCTPE-A Best quality, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021990: Hạt cao su tổng hợp nguyên sinh styren-butadien (SBR), TPE RESIN- RCTPE-B (TC35AT-008)- Stick PP, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021990: HC06-1/ Cao su STYREN-BUTADIEN (loại NIPOL 1502 dạng khối dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40021990: K120/ Hỗn hợp cao su Styren-butadien, axit béo, rosin và dầu khoáng, nguyên sinh ở dạng khối. SBR 1502F (nk)
- Mã HS 40021990: K120/ Hỗn hợp cao su Styren-butadien, axit béo, rosin và dầu khoáng, nguyên sinh ở dạng khối. SBR 1712 (nk)
- Mã HS 40021990: K120/ Hỗn hợp cao su Styren-butadien, axit béo, rosin và dầu khoáng, nguyên sinh ở dạng khối. SBR 1723 (nk)
- Mã HS 40021990: K290/ Cao su Styren- Butadien tổng hợp, dạng rắn. BUNA CB 25 (nk)
- Mã HS 40021990: K290/ Cao su Styren- Butadien tổng hợp, dạng rắn. NIPOL NS616 (nk)
- Mã HS 40021990: K290/ Cao su Styren- Butadien tổng hợp, dạng rắn. SBR 1500E (nk)
- Mã HS 40021990: K290/ Cao su Styren- Butadien tổng hợp, dạng rắn. SYNTHETIC RUBBER SSBR 2550H 35KG MB5/PLT (nk)
- Mã HS 40021990: M00010/ Cao su màu HC315 (nk)
- Mã HS 40021990: M00040/ Cao su màu HA1372 (nk)
- Mã HS 40021990: M00049/ Cao su màu FHB2014 (nk)
- Mã HS 40021990: M00050/ Cao su màu FHA1003 (nk)
- Mã HS 40021990: M00051/ Cao su màu HA185 (nk)
- Mã HS 40021990: M00052/ Cao su màu HH801, thành phần chính: Bột màu, dùng sản xuất đế giày. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: M00054/ Cao su màu HC313, thành phần chính: Bột màu, dùng sản xuất đế giày. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: M00055/ Cao su màu HG704 (nk)
- Mã HS 40021990: M020/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40021990: Miếng nhựa TR, kích thước 15 x 15cm dùng làm mẫu trong sản xuất đế giày (nk)
- Mã HS 40021990: N1911/ Dây cao su cắt sẵn chưa in dài 66-78 cm (1 đôi 2 sợi) (nk)
- Mã HS 40021990: N1914/ Miếng cao su cắt sẵn chưa in dài (8*21 cm) (nk)
- Mã HS 40021990: N1917/ Miếng Insole cắt sẵn bằng vải chưa in (1 đôi 2 miếng) (nk)
- Mã HS 40021990: Nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất cao su THERMOLPLASTIC ELASTOMER ENPRENE 684 (Cao su styren- butadien dạng nguyên sinh), mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất cao su THERMOLPLASTIC ELASTOMER ENPRENE 685 (Cao su styren- butadien dạng nguyên sinh), mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: Nguyên liệu sản xuất cao su và nhựa- Nhựa nguyên sinh (hạt nhựa EVA)- EVA RESIN 7470M Ethylene-vinyl acetate copolymers (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: Nguyên liệu sản xuất cao su và nhựa- Nhựa nguyên sinh (hạt nhựa EVA)- EVA TAISOX 7240M Ethylene-vinyl acetate copolymers (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: Nguyên liệu sản xuất cao su và nhựa- Nhựa nguyên sinh (hạt nhựa EVA)- EVA TAISOX 7470M Ethylene-vinyl acetate copolymers (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40021990: NK13/ Cao su tổng hợp butadiene styrene SSBR 303 (nk)
- Mã HS 40021990: NK13/ Cao su tổng hợp Styrene-Butadiene PR-1205 (nk)
- Mã HS 40021990: NL0068/ Cao su màu (FST-62CD) (nk)
- Mã HS 40021990: NL0068/ Cao su màu (FST-65CD) (nk)
- Mã HS 40021990: NL03/ Cao Su chống dầu dẫn điện dạng cao su tổng hợp (OIL RESISTANT ELECTRO-STATIC DISCHARGE RUBBER) NL dùng trong sản xuất đế giày, dép bằng cao su. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ FRONT PAD;MT3201 FRONT PAD 01 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ FRONT PAD;MT3201 FRONT PAD 02 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ MANION-D3 38*38*2.0t (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ MANION-D3 54*54*2.0t (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (13W/mk, 8X8X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (19W/mk, 27X27X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (19W/mk, 42.5X42.5X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (19W/mk, 52.5X52.5X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (2.5W/mk, 38.4x18) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 10X10X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 10X19X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 13.5X7.5X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 13X13X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 15.3X30.0X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 15.5X6X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 15X15X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 6.5X5X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 6X10.25X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 6X6X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 6X8X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 7X7X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD (3W/mk, 8X8X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD A;19*19*2.5T,1W (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD B;29*13.5*2.5T,1W (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD C;18*13.5*2.5T,1W (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD TP_2.8;14X10X2.0 TCS 8030LM-2T COLOR: SKY BLUE (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD TP130;(20*20*4.0T,1.5W)TC4015NS,BLACK (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD(3W_mk_10 X 13 3.0T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD(3W_mk_14 X 15 2.0T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD(3W_mk_8 X 12 2.0T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD(3W_mk_8 X 9 X 2.0T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD(3W_mk_9 X 9 2.0T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD(4.5W_mk_43 X 44 4.5T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD(5W_mk 34 X 13X 1.5T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD(5W_mk_32 X 13 1.5T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;(3W/mK, 8X8X1T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;(5W, TCS8050LM) 6 X 6 X 2 (5W) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;(5W/mK, 7X7X1T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;(5W/mK, 9X7X2T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;1_PWR (1W) 36 X 36 X 6 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;2.5W+FIBER (700/800M DB RU TRX) 18 X 38 X 2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;3W (700/800M DB RU PWR)10 X 24 X 2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;3W (700/800M DB RU TRX)10 X 13 X 2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;3W (700/800M DB RU TRX)16 X 11 X 2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;3W(700/800M DB RU PWR)8 X 29 X 2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;3W/mK, 15x13.5x2T (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;3W/mk, 6x6x1 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;4.5W (700/800M DB RU PWR)40 X 60 X 2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;4.5W (700/800M DB RU PWR)60 X 63 X 2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;4.5W (700/800M DB RU PWR)60.5 X 25 X 2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;MT3201/ 38.4 X 18 X 2(2.5W) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TCS8030 (3W/MK, 5X8X1T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TCS8030 (3W/MK, 7X9X1T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TCS8050 (5W/MK, 6X6X1T) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TCS8050 5X8 2.5T 5W (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TCS8050 8X10 2.5T 5W (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TCS8050 PAD 6X6 2.5T 5W (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP301_10X10X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP304_6X6X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP306_8X8X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP307_2.8_10X10X4.0 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP308_14X7X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP311_17X13X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP314_20X10X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP316_20X20X4 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP324_2.8_50X11X2.0 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP332 (42X16X2.0) (TCS 8030LM-2T, COLOR: SKY BLU (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP384_42X16X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP502_14X14X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL PAD;TP511_17X17X2 (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ THERMAL_PAD TP327;(22.0*10.0*2.0T*2.8W)SKY BLUE (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP_1.0_;(30x30x4.0) (Laird Tflex3160DC1 Color: Light Gree (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP131;(30X4.0) (Laird Tflex3160DC1 Color: Light Green) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP133_;30x30x4.0 (TCS4015NS Color Black) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP135_;15x10x4.0 (TCS4015NS Color Black) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP301;10X10X2.0 TCS8030LM-2T,Color Sky blue (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP304_;6x6x2 (TCS8030LM 2T Color Sky blue) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP327_;22x10x2 (TCS8030LM 2T Color Sky blue) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP329_;38x22x2.0 (TCS8030LM 2T Color Sky blue) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP333_;42x16x1.5 (TCS8030FLM Color Sky blue) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TP338;(24X14X4.0) (TCS 8030LM-2T,SKYBLUE,) (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TPAD-S2000SP 33*33*2T (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TPAD-S2000SP 44*44*2T (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng ĐTDĐ TPAD-S2000SP 54*54*2T (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng MANION-D3 38*38*2.0t ĐTDĐ (nk)
- Mã HS 40021990: NL07/ Miếng lót tản nhiệt các loại bằng cao su tổng hợp, dùng để sản xuất thiết bị thu phát sóng MANION-D3 54-54*2.0t ĐTDĐ (nk)
- Mã HS 40021990: NL2001/ Cao su (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (R2035) (48% Pigment Fluorescent Orange- CAS: 81-88-9, 25% Styrene Butadiene Rubbe- CAS: 9003-55-8, 27% Additive) (dạng miếng- 20kg/pkg) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (R-315AT) (19+-2% Pigment yellow 81-CAS: 22094-93-5; 25+-2% Styrene Butadiene Rubber-CAS:9003-55-8; 56+-3% Additive) (Dạng miếng- 3 KG/PKG) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (R4627) (55%+-3% Styrene Butadiene Rubber-CAS:9003-55-8; 20%+-2% Additive; 25%+-2% Pigment Fluorescent Green (Dạng miếng- 3 KG/PKG) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (R4627) (55%+-3% Styrene Butadiene Rubber-CAS:9003-55-8; 20%+-2% Additive; 25%+-2% Pigment Fluorescent Green (Dạng miếng- 9 KG/PKG) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (R504FDZ)(40% Pigment Blue 15- CAS: 147-14-8, 45% Styrene Butadiene Rubber- CAS: 9003-55-8, 15% Additive) (dạng miếng- 20kg/P'kgs) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (R8060) (33% Pigment Black 7- CAS: 1333-86-4, 35% Styrene Butadiene Rubber- CAS: 9003-55-8, 32% Phụ liệu) (dạng miếng- 20kg/pkg) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (R929) (50% Pigment Blue 29- CAS: 57455-37-5, 25% Styrene Butadiene Rubber- CAS: 9003-55-8, 25% Additive) (dạng miếng- 20kg/pkg) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (RB-1102) (35% Keo nhân tạo-CAS: 9003-55-8, 20% Bột màu-CAS: 51920-12-8, 45% Dầu gia công-CAS: 67254-74-4/57-11-4471-37-1) (25KG/THÙNG) (Dạng rắn) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (RB-3102) (38.8% Cao su nhân tạo-CAS: 9003-55-8, 20% Sắc tố màu vàng chịu nhiệt-CAS: 5567-15-7, 41.2% Dầu gia công-CAS: 67254-74-4/57-11-4/471-34-1) (25KG/THÙNG) (Dạng rắn) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (RB-8105) (45% Keo nhân tạo-CAS: 9003-55-8, 40% Bột màu-CAS: 1333-86-4, 15% Dầu gia công-CAS: 8012-95-1) (25KG/THÙNG) (Dạng rắn) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (RB-9105) (20% SBR Synthetic rubber-CAS:9003-55-8, 70% White toner-CAS:13463-67-7, 10% Processing oil/processing aids-CAS:67254-74-4/57-11-4/471-34-1) (25KG/THÙNG) (Dạng rắn) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (SSBR 303) (>99% Styrene- Butadiene copolymer- CAS: 9003-55-8) (Dạng rắn- 1,050 KG/PKG) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER SSBR 303) (>99% Styrene- Butadiene copolymer- CAS: 9003-55-8) (Dạng rắn- 1,030Kg/Pallet)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER SSBR 303) (>99% Styrene- Butadiene copolymer- CAS: 9003-55-8) (Dạng rắn- 1.030KG/Thùng gỗ) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợp(RB-1102)(Dạng rắn- Đóng trong thùng 25kg/Thùng) TPHH:SBR(35%);CAS:9003-55-8;heat-resistance red pigment(20%);CAS:51920-12-8;OIL/processing agent(45%); (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợpR507-1CL(Dạng miếng-đóng trong thùng carton loại 20kg/thùng)TPHH:Pigment Blue 15(49.02.0%);CAS:147-14-8;Styrene Butadiene Rubber(30.02.0%);CAS:9003-55-8;Additive(21.02.0%) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợpR8060 (Dạng miếng-đóng trong thùng carton loại 20kg/thùng)TPHH:Pigment Black 7(33.0+-2.0%);CAS:1333-86-4;Styrene Butadiene Rubber(35.0+-2.0%);CAS:9003-55-8;Additive(32.0+-2.0%) (nk)
- Mã HS 40021990: NL29/ Cao su tổng hợpR929 (Dạng miếng-đóng trong thùng carton loại 20kg/thùng)TPHH:Pigment Blue 29(50.0+-2.0%);CAS:57455-37-5;Styrene Butadiene Rubber(25.0+-2.0%);CAS:9003-55-8;Additive(25.0+-2.0%) (nk)
- Mã HS 40021990: NP01/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER NBR NANCAR 4155 (nk)
- Mã HS 40021990: NPL002/ Cao su tổng hợp Synthetic Rubber(RB nguyên sinh- dạng hạt, dạng mảnh vụn) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL004/ Cao su tổng hợp Styren butadien(K-RESIN nguyên sinh- dạng hạt) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL005/ Cao su tổng hợp Styren butadien(Q-RESIN nguyên sinh- dạng hạt) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL-03/ Cao su tổng hợp STYREN BUTADIEN RUBBER BIIR X2 (dạng bành, 25.55 KG/ miếng) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL-03/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER NIPOL 1220 (dạng bành, 1050 KG/ CASE) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su) VELCRO WAPPEN: VWP2010 (A part) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su) VELCRO WAPPEN: VWP2010 (B part) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su) WAPPEN: WP-2020 (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(Laser Crest) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(LASER CUT WAPPEN) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(M leather logo) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(MKGREMOVABLE PATCH_M) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(PATCH,WAPPEN WP-18-MF001) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(WAPPEN/ 20FW-TR25) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(WAPPEN/ SK-442) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(WAPPEN1/ SPIRIT LOGO SPL143) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL034/ Logo trang trí (bằng cao su)(WAPPEN2/ EAGLE) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL139/ Styrene Butadiene Rubber HP-118HN(có chứa Toluene) (nk)
- Mã HS 40021990: NPL141/ Styrene Butadiene Rubber HP-265HS (nk)
- Mã HS 40021990: NPL145/ Styrene Butadiene Rubber QM-9412 (nk)
- Mã HS 40021990: NPL27/ Cao su tổng hợp SBR- Butadiene Styrene Rubber (nk)
- Mã HS 40021990: NX-01/ Cao su styren-butadien (SBR) dạng nước (nk)
- Mã HS 40021990: NX-23-1/ Cao su tông hợp NIPOL NS 1205, dạng bánh, dùng để gia công đế giày cao su, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su Conductive Film;(48X28X0.025) (Dupont Kapton100MT+) (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su FRONT SHEET;MT3201 FRONT SHEET 01 MT25 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su FRONT SHEET;MT3201 FRONT SHEET 02 MT25 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su FRONT SHEET;MT3201 FRONT SHEET 03 MT25 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su FRONT SHEET;MT3201 FRONT SHEET 04 MT25 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su FRONT SHEET;MT3201 FRONT SHEET 05 MT25 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su INAULATOIN SHEET;12*20*0.3T (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su INS-SHEET;PC 0.25T 10.5*25.4 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su INSULATION PAD;0.3T,250*40 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su INSULATION SHEET;(0.35T*304*9)BLACK (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su INSULATION SHEET;0.3T*355.5*56.5 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su INSULATION SHEET;A(70.2*21*0.3 BLACK) (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su INSULATION SHEET;B(83*17.5*0.3 BLACK) (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su INSULATOR BOTTOM INNER;27*27 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 01 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 02 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 03 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 05 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 06 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 08 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 10 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 11 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT SHEET 14 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT-1 214*3*2 ID-45BNKH (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205 FRONT-2 740*3*2 ID-45BNKH (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su MT3205-2 STS304 9*4 M3 PASSIVATE (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su PC SHEET;(0.35T*315.1*412.6)BLACK (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su PC SHEET;T0.25 15*20 ADHESIVE:3M9080 (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su SHEET T0.4 (235.0*8.0) (nk)
- Mã HS 40021990: PA02-9029/ Miếng lót cách điện bằng cao su SHEET;PC-835 T0.4 179*8 (nk)
- Mã HS 40021990: PP-CSTH/ Cao su tổng hợp/ STYRENE BUTADIENE RUBBER S.O.E L609-B10A (IN GRAIN) (1,800.00KGS1,800.00KG) (nk)
- Mã HS 40021990: R0399RB0129000/ CAO SU TỔNG HỢP (SBR)/ PIGMENT RUBBER RB-0129 (nk)
- Mã HS 40021990: R3/ Hạt cao su styren-butadien (SBR)-rubber compound SR-9000M-code: 040150000000 (nk)
- Mã HS 40021990: RBMAU01/ Cao su màu, dùng trong ngành công nghiệp giày dép. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: STYRENE BUTADIENE RUBBER 1502, CAO SU NHÂN TẠO SBR 1502, CÓ MÀU VÀNG NHẠT, DÙNG TRONG NGÀNH CAO SU. 35KGS/CỤC. TC: 16 BOXES, 480 CỤC (nk)
- Mã HS 40021990: SX01/ Cao su Carbon Master Batch SMB- SBR78A (TP: styren-butadien (SBR), dạng tấm, mới 100% (nk)
- Mã HS 40021990: T012/ Cao su tổng hợp (dùng để sản xuất đế giày) (SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER ASAPRENE 303) (nk)
- Mã HS 40021990: T012/ Cao su tổng hợp (dùng để sản xuất đế giày) (SYNTHETIC RUBBER KUMHO KBR01) (nk)
- Mã HS 40021990: V83132554/ Tấm cao su RP-MB (nk)
- Mã HS 40021990: YSN710A/ Cao su carbon master batch YSN-710A, dạng tấm, nguyên sinh,TP Cao su styren-butadien (SBR), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: 124072-Cao su butadien nguyên sinh, dạng nhão- NISSO PB B-3000 (3781/TB-TCHQ 11/04/2014)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP-09-10-2017) (nk)
- Mã HS 40022010: 1B202/ Cao su butadien BR- Dạng nguyên sinh (SYNTHETIC RUBBER BR 1280), hiệu: LG CHEM. dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: 1B202/ Cao su Polybutadiene nguyên sinh, dạng khối, hiệu: KUMHO PETROCHEMICAL, (STYRENE BUTADIENE RUBBER KUMHO KBR01), dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: 2002008/ Cao su tổng hợp- SYNTHETIC RUBBER TAIPOL BR- 0150(gd 585/tb-kd4) (24/04/2019) npl sx vỏ xe (nk)
- Mã HS 40022010: 2002008/ Cao su tổng hợp- synthetic rubber ubepol br150 (gd: 0150/tbkd4) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20.2/ Cao su tổng hợp các loại- BR1208 Rubber (cao su butadien dạng nguyên sinh) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp- BR150L/BR150/CB24 SYNTHETIC RUBBER (GĐ số 0569/N3.12/TĐ ngày 27/02/2012)(CLH của TK 103252204860/E31, ngày 09/04/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp- BR150L/BR150/CB24 SYNTHETIC RUBBER (kết quả giám định số 0569/N3.12/TĐ ngày 27/02/2012) (nguyên phụ liệu sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp- BR150L/BR150/CB24 SYNTHETIC RUBBER (kết quả giám định số 0569/N3.12/TĐ ngày 27/02/2012) (nguyên phụ liệu sản xuất giày)(CLH của TK 103252204860/E31, ngày 09/04/2020, mục 1 (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp- BR150L/BR150/CB24 SYNTHETIC RUBBER (kết quả giám định số 0569/N3.12/TĐ ngày 27/02/2012) (NPL sản xuất giày)(CLH của TK 103252204860/E31, ngày 09/04/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp- BR150L/BR150/CB24 SYNTHETIC RUBBER (kết quả giám định số 0569/N3.12/TĐ ngày 27/02/2012)(CLH của TK 102868308060/E31, ngày 12/09/2019, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- BR1208 RUBBER (kết quả giám định số 0333/N3.12/TĐ ngày 18/02/2012) (nguyên phụ liệu sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- BR1208 RUBBER (kết quả giám định số 0333/N3.12/TĐ ngày 18/02/2012) (NPL sản xuất giày)(CLH của TK 103243516240/E31, ngày 06/04/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại- BR1208 RUBBER(GĐ số 0333/N3.12/TĐ ngày 18/02/2012)(CLH của TK 103208647950/E31, ngày 18/03/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: A/20-1/ Cao su tổng hợp_UBE BR230 Poly Butadiene Rubber (GĐ số 3192/N3.12/TĐ ngày 17/12/2012)(CLH của TK 103222438910/E31, ngày 25/03/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: a3/ Cao su tổng hợp- dạng nguyên sinh- Synthetic rubber BIIR HX2 (đã nhập khẩu và kiểm hóa tại tờ khai 101901478601 ngày 14/03/2018) (nk)
- Mã HS 40022010: a3/ Cao su tổng hợp- dạng nguyên sinh- Synthetic rubber BR1220 (KQGD:2542/N3.12/TD ngày 28/09/2012) (nk)
- Mã HS 40022010: AAB020./ Cao su butadien (BR), dạng nguyên sinh Synthetic Rubber BR 1208, dạng rắn, dùng để sản xuất tấm cao su, nhà sản xuất LG Chem (nk)
- Mã HS 40022010: B/20-2 Cao su tổng hợp (BR150L/CB24 SYNTHENTIC RUBBER) (CLH của TK số 103333207720/E31 ngày 27/05/2020 mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: B/20-2 Cao su tổng hợp- cao su styren- butadien (SBR) loại khác dạng nguyên sinh (SBR 303 RUBBER) (CLH của TK số 103145023700/E31 ngày 12/02/2020 mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: B/20-2 Cao su tổng hợp, cao su butadien nguyên sinh, dạng khối (BR1208 RUBBER) (CLH của TK số 103148301210/E31 ngày 14/02/2020 mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: B/20-2/ Cao su tổng hợp (BR150L/CB24 SYNTHENTIC RUBBER) NPL sản xuất giày- Giám định số 0618/N3.12/TĐ ngày 03.03.2012 (nk)
- Mã HS 40022010: B/20-2/ Cao su tổng hợp- cao su styren- butadien (SBR) loại khác dạng nguyên sinh (SBR 303 RUBBER)(kết quả giám định số 3389/N3.10/TĐ ngày 7.10.2010)- NPL sản xuất giày (nk)
- Mã HS 40022010: B/20-2/ Cao su tổng hợp, cao su butadien nguyên sinh, dạng khối (BR1208 RUBBER) (kết quả giám định số 182/TTPTPLHCM-14 ngày 22.01.2011 (nk)
- Mã HS 40022010: C00012A/ Cao su butadien nguyên sinh, dạng khối Rubber JHS-860. Theo KQPTPL 1066/TB-KĐ 3 7/7/2017 (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su butadien (BR) dạng nguyên sinh dùng trong ngành công nghiệp sản xuất cao su: SABIC SYNTHETIC RUBBER BR-4610 (1260kg/crate). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su Butadien (BR) dạng nguyên sinh KBR01 (35kg/bale) (nguyên liệu sử dụng trong ngành cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su Butadien (BR), dạng nguyên sinh- BR1234. Nhà sản xuất Goodyear, USA. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su butadien nguyên sinh, dạng khối Rubber JHS-860. Theo KQPTPL 1066/TB-KĐ 3 7/7/2017, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su butadien nguyên sinh, dạng nhão- NISSO PB B-3000 (15kg/can) (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su Butadiene nguyên sinh (dạng khối). Thành phần chính Polybutadiene homopolymer (>99%) (SYNTHETIC RUBBER NIPOL BR1250H) (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp Butadiene Rubber dạng nguyên sinh nguyên liệu dùng sản xuất cao su (BUTADIENE RUBBER KBR01) mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp dùng sản xuất vỏ ruột xe- SYNTHETIC RUBBER UBEPOL BR150 (gd: 150/TB-KD4, ngay: 06/02/18) (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp nguyên sinh SYNTHETIC RUBBER NIPOL NS1205, dạng tấm chưa gia công, chưa mang đặc trưng cơ bản sản phẩm, dùng trong ngành sản xuất đế giầy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp POLYBUTADIENE RUBBER- UBEPOL BR 150. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40022010: CAO SU TỔNG HỢP POLYBUTADIENE UBEPOL-BR150-SYNTHETIC RUBBER POLYBUTADIENE RUBBER UBEPOL-BR150-HÀNG MỚI 100%,THEO KQ GIÁM ĐỊNH TẠI TK 102652676561/A12 (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp UBEPOL BR150, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Cao su tổng hợp/ Cao su tổng hợp (103083595750, 02/01/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ BIIR-2244/NONE-Cao su các loạI (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Butadiene Rubber Ubepol BR150- Cao su các loại, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại (BR 1208 LG) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại (BUTADIEN RUBBER-BR150 UBE) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại (KNB 40H) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loạI (RBB-28810-30 SILICONE RUBBER) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại- CLEAR RUBBER OG/RS 006 (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại- CLEAR RUBBER OG/RS 013 (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại- CLEAR RUBBER OG/RS 041 (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại- CLEAR RUBBER OG/RS041 (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại- CRATER RUBBER OG/RS 041 (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại- CRATER RUBBER OG/RS041 (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại-BUTADIEN RUBBER UBEPOL BR-230 (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại-CEAR RUBBER OG/RS 006 (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su các loại-Synthetic Rubber-RB-8105(08) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ Cao su tổng hợp (KNB 40H) (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ FOAM- Cao su các loại, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ IR-2200/NONE-Cao su các loạI (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ SYNTHETIC RUBBER BR150- Cao su các loại (Đã qua sơ chế), 1,050/CASE, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ SYNTHETIC RUBBER IR2200(ZEON)- Cao su các loại (Đã qua sơ chế), 1,335/CASE, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSCL/ ZOTE FOAM- Cao su các loại, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: CSTH/ Cao su tổng hợp/ BUNA CB24 Giam đinh 3855 N3.10TĐ (11-11-2010) (nk)
- Mã HS 40022010: CSTH/ Cao su tổng hợp/ SOLUTION STYRENE BUTADIENE RUBBER PR303 (giám định số 1233N3.13TĐ, ngày 15082013) (nk)
- Mã HS 40022010: CSTH/ Cao su tổng hợp/ SYNTHETIC RUBBER BR1208 giam dinh 1941N3.11TĐ(01-07-2011) (nk)
- Mã HS 40022010: EA1906/ Cao su tổng hợp- POLY BUTADIENNE RUBBER PR-040 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40022010: NK13/ Cao su butadiene dạng nguyên sinh BR1208 (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR)) (1904/E260 SYNTHETIC RUBBER) (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR)) (1904/E260 SYNTHETIC RUBBER) (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103085736940/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR))- BR1208 RUBBER- nguyên phụ liệu sản xuất giày) (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103185873230/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR))- BR150L/CB24 SYNTHETIC RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103260708610/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR)), dạng nguyên sinh có nhiều công dụng (BR150L/CB24 SYNTHETIC) (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103199503151/E31, NPL chưa qua gia công sản xu (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR)), dạng nguyên sinh có nhiều công dụng (BR150L/CB24 SYNTHETIC) (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103234251260/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR)), dạng nguyên sinh có nhiều công dụng (BR150L/CB24 SYNTHETIC) theo kết quả giám định số 0384/N3.11/TĐ ngày 17.02.2011) nguyên phụ liệu sx giày (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR)), dạng nguyên sinh có nhiều công dụng (BR230 POLY BUTADIENE RUBBER) (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103155845700/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40022010: NPL031-2/ Cao su tổng hợp (Cao su butadien (BR)), dạng nguyên sinh có nhiều công dụng (BR230 POLY BUTADIENE RUBBER) theo kết quả giám định số 0433/N3.13/TĐ ngày 18.03.2013) (nk)
- Mã HS 40022010: SD120/ Cao su tổng hợp Butadiene BR-01, dạng nguyên sinh, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: SD120/ Cao Su tổng hợp SBR 1502(cao su tổng hợp Styrene Butadien rubber 1502, dạng nguyên sinh, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Synthetic Rubber BR 1208. Cao su dạng nguyên sinh, dạng khối 35kg/1 khối, quy cách đóng gói 1260 kg/boxes,nguyên liệu để sản xuất đế giày. Nhãn hiệu LG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022010: Synthetic Rubber BR 1208. Cao su dạng nguyên sinh, dạng khối 35kg/1 khối,quy cách đóng gói 1260 kg/boxes. nguyên liệu để sản xuất đế giày. Nhãn hiệu LG,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: 0028/ Cao su tổng hợp (br01) (nk)
- Mã HS 40022090: 1/ Cao su (tấm cao su) (cao su lưu hóa, không xốp) (dùng làm đế giày) (độ dày 7.5 mm) (nk)
- Mã HS 40022090: 10015/ Cao su tổng hợp (BR, Butadien) sx banh da, hàng chuyển mục đích sử dụng theo mục 3 TK: 103174961300/E31 (nk)
- Mã HS 40022090: 3004955/ Cao su BR RUBBER/ NdBR-40, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: 48/ Cao su tổng hợp dạng dải (thành phần chính Butadien), 23kg/bao (nk)
- Mã HS 40022090: 48/ Cao su tổng hợp dạng hạt TPR-45-55A (thành phần chính SBR chiếm 65%, chất kết dính 20%, dầu làm mềm 5%, canxi cacbonat 8%, silica 2%), 25kg/bao (nk)
- Mã HS 40022090: 48/ Cao su tổng hợp dạng khối PBR 1220 (thành phần chính Butadien) (nk)
- Mã HS 40022090: 48/ Cao su tổng hợp dạng tấm 16839 (thành phần chính Butadien) (nk)
- Mã HS 40022090: 5/ Cao su tổng hợp- Compound rubber- SYNTHETIC RUBBER NIPOL BR1220 (Hàng mới, dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 40022090: 5/ Cao su tổng hợp-BUTADIENE RUBBER (BR) NIPOL BR1220 (nk)
- Mã HS 40022090: 5/ Cao su tổng hợp-SYNTHETIC POLYBUTADIENE RUBBER UBEPOL BR150 (nk)
- Mã HS 40022090: 5/ Cao su tổng hợp-SYNTHETIC RUBBER POLYBUTADIENE RUBBER JSR RB820 (nk)
- Mã HS 40022090: AHBU00/ Cao su butadien (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40022090: AHBU00/ Cao su butadien (hàng mới 100%) 30 cục cao su/ 1 pallet, butadiene rubber ubepol BR 150 (nk)
- Mã HS 40022090: AHBU00/ Cao su butadien (hàng mới 100%)-SYNTHETIC RUBBER KNB 40H,dạng rắn, 25kg/bánh. (nk)
- Mã HS 40022090: AHBU00/ Cao su butadien-BUTADIENE RUBBER BR1208 (nk)
- Mã HS 40022090: AHBU00/ Cao su butadien-BUTADIENE RUBBER UBEPOL-BR150 (nk)
- Mã HS 40022090: B/20-2 Cao su tổng hợp- IR-307 rubber (CLH của TK số 103340118340/E31 ngày 01/06/2020 mục 4) (nk)
- Mã HS 40022090: B/20-2/ Cao su tổng hợp- IR-307 rubber (KQTĐ Số: 4234/N3.10/TĐ của TK: 16216/NK/SXXK/N47F) (NPL sx giày) (nk)
- Mã HS 40022090: Bột cao su Butadiene Acrylonitrile Rubber, công thức hóa học: C21H27N3X2, NSX: CZ WUDAO TRADE CO,LTD, sử dụng làm mẫu thử nghiệm sản xuất các sản phẩm cao su chịu dầu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Bột cao su tổng hợp SEBS-SEBS 6153, dùng trong sản xuất sản phẩm nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: BR/ Cao su tổng hợp Butadien nguyên sinh, dạng hạt, nhà sản xuất H.K Chunxiang Shoe (25kg/bao) (nk)
- Mã HS 40022090: BR/ Cao su tổng hợp Butadien nguyên sinh, dạng hạt, nhà sản xuất H.K Chunxiang Shoe (44kg/bao) (nk)
- Mã HS 40022090: BR1208/ Cao su tổng hợp Butadien BR1208 (nk)
- Mã HS 40022090: BUTADIENE RUBBER KUMHO KBR01 (Cao su tổng hợp KBR01) (nk)
- Mã HS 40022090: BUTADIENE RUBBER KUMHO KBR01, CAO SU NHÂN TẠO KBR01, CÓ MÀU TRẮNG, DÙNG TRONG NGÀNH CAO SU. 35KGS/CỤC. TC: 16 BOXES, 480 CỤC (nk)
- Mã HS 40022090: C00022/ Cao su tổng hợp- POLYBUTADIENE RUBBER UBEPOL BR150B OG (nk)
- Mã HS 40022090: C00034/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER (BR9000), nguyên liệu dùng sản xuất giày. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su butadien (BR) BUNA SE 1502 H dạng khối hình chữ nhật dùng để kết hợp với hóa chất khác tạo thành đế giày. Mã CAS 9003-55-8, 8050-09-7, 61790-38-3(Dòng số 1-TKN 103193199320-Ngày 11/03/202 (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 4729 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 5434 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 5505 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 5526 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 6337 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 6789 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 8490 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 8615 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho 9143 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN 103180756120 sd cho7896 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN: 103180756120 sd cho 3444 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN: 103180756120 sd cho 5253 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN: 103180756120 sd cho 6312 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN: 103180756120 sd cho 7775 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Butadien BR150L-R002 dòng hàng thứ 1 TKN: 103180756120 sd cho 8309 đôi đế, 1 đôi sd 0.0828 kg, đơn giá 2.21 Usd (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su BUTADIENE RUBBER nguyên sinh BR-1208(RUBBER), dùng để sản xuất đế giày, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Synthetic rubber BR1208, dạng rắn, thành phần: Butadiene polymer (CAS: 9003-17-2)- Nguyên liệu sx đế giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Synthetic rubber Nipol BR1220, dạng rắn, thành phần: Polybutadiene homopolymer (CAS: 9003-17-2)- Nguyên liệu sản xuất đế giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su Synthetic rubber Ubepol BR150, dạng rắn, thành phần: Polybutadiene (CAS: 9003-17-2)- Nguyên liệu sx đế giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp BR (dạng rắn), cas: 9003-17-2, hàng không kbhc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: cao su tổng hợp BR1208- Phụ gia trong ngành cao su- Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp Butadien BR- BUNA CB 24, nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp Butadien Rubber-KBR-01, Hàng không thanh toán F.O.C, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp Butadien Rubber-KBR-01, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tồng hợp dạng bành (Synthetic Rubber KBR01) nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp dạng bánh BR01 (BUTADIENE RUBBER KBR 01). Hàng mới 100%.sử dụng trong sản xuất cao su.NSX: KUMHO PETROCHEMICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 40022090: cao su tổng hợp IR2200- Phụ gia trong ngành cao su- Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp KBR01 (nk)
- Mã HS 40022090: cao su tổng hợp KBR01 L- Phụ gia trong ngành cao su- Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp Polybutadien Rubber Ubepol BR150 (Nguyên liệu dùng để sản xuất đế giày, chưa lưu hóa, chưa pha trộn), dạng tấm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp- POLYBUTADIENE RUBBER UBEPOL VCR412 OG- dùng trong sản xuất tấm lót bằng cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER BR 1208, dạng bánh nguyên sinh, chưa lưu hóa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp Synthetic Rubber Nipol 1220, hàng mới 100% (1260 kgs/ thùng) (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tồng hợp, cao su BR dạng bành (Synthetic Rubber BR-1234), nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tổng hợp, cao su BR dạng bành (Synthetic Rubber BR1280) nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tồng hợp, cao su BR dạng bành (Synthetic Rubber KBR 01) nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40022090: Cao su tồng hợp, cao su BR dạng bành (Synthetic Rubber Taipol BR-0150) nguyên liệu sản suất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su butadien NIPOL 1220, dạng tổng hợp, chưa lưu hóa (1050KG/CASE). Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su KNB 35L (TP:BUTADIENE-ACRYLONITRILE POLYMER (9003-18-3), Resin acids and Rosin acids, potassium salts(61790-50-9),Facid(67701-06-8) dùng trong ngành SXGC đế giầy dép,NL mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR2200 (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su SYNTHETIC RUBBER NIPOL IR2200, 1case1260kg (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su TAIPOL BR-0150 (TP:1,3-Butadiene, homopolymer (9003-17-2), Antioxidants) nguyên liệu mới 100%, dùng trong ngành SXGC đế giầy dép (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp BUTADIENE RUBBER KBR01 (1 cục 35kg, 1 box 30 cục 1050kg) (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp BUTADIENE RUBBER KBR01 (dùng để gia công sản xuất đế giầy) (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp BUTADIENE RUBBER KBR01, dạng miếng (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp BUTADIENE RUBBER KBR01, dạng miếng,1 miếng 35kg,1box1050kg,32 box (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp J-040(TP:Polybutadiene rubber(9003-55-8),Silica(7631-86-9),Liquid paraffin (471-34-1),Processing agent(1314-13-2/57-11-4)là Cao su Butadien(BR)dùng trong ngành SXGC đế giầy,dép (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp J-040(TP:Polybutadiene rubber(9003-55-8),Silica(7631-86-9),Liquid paraffin (471-34-1),Processing agent(1314-13-2/57-11-4)là Cao su Butadien(BR)dùng trong SXGC đế giầy,dép mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp STYRENE BUTADIENE LATEX NIPOL 2507H,dạng lỏng IBC*9 IBCS (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER BR1208 (dạng khối) (nk)
- Mã HS 40022090: CS/ Cao su tổng STYRENE BUTADIENE RUBBER SBR1502,dạng cục (nk)
- Mã HS 40022090: CSBR/ Cao su BUTADIEN (loại BR-1220 (SOLID) dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40022090: CSBR/ Cao su BUTADIEN (loại BR-150(SOLID) dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40022090: CSBR/ Cao su BUTADIEN (thành phần chính là Butadien loại BR9000 (LUMP) dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40022090: CSBR9000/ Cao su Butadien BR9000,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: CSCL/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R1062 (100.00KG100.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R1063 (60.00KG60.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R1077 (40.00KG40.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R1077 (80.00KG80.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R2019 (20.00KG20.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R8020 (500.00KG500.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R802FT (40.00KG40.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R929 (20.00KG20.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ R929D (5.00KG5.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: CSTH/ Cao su tổng hợp/ SYNTHETIC RUBBER UBEPOL BR230 (350.00KG350.00KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: EA1906/ Cao su butadien (cao su tổng hợp)- BUTADIENE RUBBER BR1208 (1MT1000KGM) (nk)
- Mã HS 40022090: GS001/ Cao su tổng hợp (Polybutadiene) PR-040 dạng khối, 35 kgs/khối, dùng để sản xuất đế giày (nk)
- Mã HS 40022090: GS025/ Cao su tổng hợp Butadien BIIR 2255 (OFF GRADE), dạng khối, 34 kgs/khối, dùng để sản xuất đế giày (nk)
- Mã HS 40022090: HC06/ Cao su butadien (loại UBEPOL BR150 dạng khối dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 40022090: HK1/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40022090: I.1/ Cao su tổng hợp các loại: KHS-68 (nk)
- Mã HS 40022090: I.1/ Cao su tổng hợp các loại: KNB35L (nk)
- Mã HS 40022090: I.1/ Cao su tổng hợp các loại: SBR-1502 (nk)
- Mã HS 40022090: IMD14/ Cao su tổng hợp Butadien BIIR 2255 (OFF GRADE), dạng khối, 34 kgs/khối, dùng để sản xuất đế giày (nk)
- Mã HS 40022090: KS03/ Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh chưa lưu hóa NIPOL 1220. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: KS03/ Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh chưa lưu hóa NIPOL 1520. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER 58 (gum color) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER 70 (original color) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER ASICS (HG-WRKG-CP) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER ASICS 70 (white color) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER ASICS(CEOA70) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER ASICS(LH-C-AHAR) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER DOULSE (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER H-210 (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-CEOA (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-L-LH-RS-AHAR (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-LWGRS (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-NCI (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-OZ-RESIST (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-OZ-RS-AHAR (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-S-C-AHAR (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-THS-MS (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HG-WRC (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HL-200 (original foaming) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HL-200 (white foaming) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER HS-WG (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER T-26 (original foaming) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER Titanium dioxide) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER TPA320 58 (original color) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)/ SYNTHETIC RUBBER TPA320 58 (white color) (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)-Cao su nhân tạo: 65.6%, Chất tăng cường 19.1%,Chất hỗ trợ: 15.3% (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)-Cao su nhân tạo: 67%,Chất tăng cường 28%,Chất hỗ trợ: 5% (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)-Cao su nhân tạo: 75%, Chất tăng cường 20%,Chất hỗ trợ: 5% (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)-Cao su nhân tạo: 75%,Chất tăng cường 20%, Chất hỗ trợ: 5% (nk)
- Mã HS 40022090: KY-CSTH/ Cao su tổng hợp (CSTH)-Cao su nhân tạo:75.1%,Chất tăng cường 16.4%,Chất hỗ trợ: 8.5% (nk)
- Mã HS 40022090: M0103-1M/ Cao su tổng hợp, Polybutadiene (BR9000), dạng hạt, dùng trong sản xuất đế giày. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: N1220/ Cao su tổng hợp BR-0150 (NLSX LỐP XE CAO SU). (nk)
- Mã HS 40022090: Nguyên liệu cao su Nipol BR1220 (Polybutadiene homopolymer), dùng để sản xuất đế giày, 10kg/bao (nk)
- Mã HS 40022090: NL29/ Cao su tổng hợp (BR 1208) (100% Poly Butadiene Rubber- CAS: 9003-17-2) (Dạng rắn- 1,260 KG/PKG) (nk)
- Mã HS 40022090: NL29/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER BR 1208) (100% Poly Butadiene Rubber- CAS: 9003-17-2) (Dạng rắn- 1.260KG/Thùng sắt) (nk)
- Mã HS 40022090: NL29/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER TAIPOL BR-0150) (>99.3 % 1,3-Polybutadienen Rubber- CAS: 9003-17-2) (Dạng rắn- 1.050KG/Thùng gỗ) (nk)
- Mã HS 40022090: NL32/ Cao su butadien tổng hợp, dạng rắn. BR 9000 (nk)
- Mã HS 40022090: NLCDL01-1/ Cao su tổng hợp (CB1203, BR1208, Sản xuất đế giày) (nk)
- Mã HS 40022090: NPL002/ Cao su tổng hợp dạng tấm JC-0047 (nk)
- Mã HS 40022090: NPL002/ Cao su tổng hợp dạng tấm JC-0048 (nk)
- Mã HS 40022090: NPL030/ Cao su tổng hợp-Synthetic Rubber BR 4610 (nk)
- Mã HS 40022090: NPL036/ Cao su tổng hợp Synthetic Rubber (nk)
- Mã HS 40022090: NX05/ Cao su Polybutadiene Rubber Ubepol BR230 OG dạng bánh (nk)
- Mã HS 40022090: NX-24-1/ Cao su Polybutadiene Rubber PR-040 dạng bánh (nk)
- Mã HS 40022090: RB-01/ Cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) Acrylonitrile Butadiene Rubber AN7076 (nk)
- Mã HS 40022090: RB-01/ Cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) Acrylonitrile Butadiene Rubber AN7088 (nk)
- Mã HS 40022090: RB-01/ Cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) Acrylonitrile Butadiene Rubber AN9012 (nk)
- Mã HS 40022090: RB-01/ Cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) Acrylonitrile Butadiene Rubber N1095-66A-55L (nk)
- Mã HS 40022090: RB-01/ Cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) Ethylene Propylene Rubber NEP60(A2) (nk)
- Mã HS 40022090: RB-01/ Cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) Fluoro Rubber V5544 (nk)
- Mã HS 40022090: RB-01/ Cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) Silicone Rubber AII5004 (nk)
- Mã HS 40022090: RB-01/ Cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) Silicone Rubber RBB-6650-50 (nk)
- Mã HS 40022090: RB06/ Cao su Polybutadien KBR01, dạng tấm, dùng để sản xuất đế giầy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40022090: S001/ Cao su butadien (BR) (SBR-1502) (Dòng 1 của tờ khai: 101539850860/E31/03.08.2017) (nk)
- Mã HS 40022090: VTGCX20006/ Cao su tổng hợp (nk)
- Mã HS 40023110: Cao su butyl 1675 dạng tấm kích thước 70x35x18cm, mới 100% (số PTPL 872/PTPL-NV), mới 100% (nk)
- Mã HS 40023110: Cao su Butyl BLACK dạng tấm chưa lưu hóa dùng để sản xuất đế giày, kích thước dầy 10mm, dài 1500mm, rộng 500mm (nk)
- Mã HS 40023110: GK-SANTAC/ Dải cao su butyl chưa lưu hóa, dùng để làm kín, kích thước 2mmx10mmx10m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40023190: 23/ Cao su nhân tạo 268S (BUTYL 268S), hàng mới (nk)
- Mã HS 40023190: Butyl compound rubber- cao su Butyl dạng cục, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su butyl (Bromo Butyl Rubber Cenway BIIR2302). Nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su butyl CB 1240 (X Butyl CB 1240). Nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su butyl dạng tấm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su nhân tạo 268S (BUTYL 268S), hàng mới (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su tổng hợp Butyl BK-1675N (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su tổng hợp từ isobutene-isopren, nguyên sinh, dang khối- Exxon Butyl 268S, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su tổng hợp từ isobuten-iopren, nguyên sinh, ở dạng khối, dùng sản xuất vỏ, ruột xe- Exxon butyl 268S (hàng đã kiểm hóa tk 102430158351/A12 (08/01/2019) (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su tổng hợp X_ BUTYL RB 301, dạng nguyên sinh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su tổng hợp X_ BUTYL RB 301, dạng nguyên sinh, ở dạng khối chưa lưu hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40023190: Cao su tổng hợp(Cao su isobuten-isopren (butyl) dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng), dùng để sx vỏ ruột xe- IIR-1675 (da dc kiem hoa xac dinh tai tk 103150746311 ngay 17/02/2020) (nk)
- Mã HS 40023190: POLYISOBUTYLENE 1200000 (Oppanol N-100)- Cao su tổng hợp từ isobutylen-isopren dạng khối không đồng đều. (QLD432020008697;GD581/TB-PTPL (21/10/15)(Đã k.hóa theoTK 102324956311 (12/11/2018)) (nk)
- Mã HS 40023990: 5/ Cao su tổng hợp-X_BUTYL BB X2 (nk)
- Mã HS 40023990: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại (Cao su halo-isobuten-isopren)- BIIR 2244/X2 Rubber (kết quả giám định số 0868/N3.13/TĐ ngày 03/06/2013) (nk)
- Mã HS 40023990: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại (Cao su halo-isobuten-isopren)- BIIR 2244/X2 Rubber (kết quả giám định số 0868/N3.13/TĐ ngày 03/06/2013)(CLH của TK 103208575520/E31, ngày 18/03/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40023990: Cao su brôm isobuten-isoprene nguyên sinh, dạng khối (X_BUTYL BB 2030), dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe, nhãn hiệu: ARLANXEO, mới 100% (nk)
- Mã HS 40023990: Cao su clo isobutene-isopren (butyl) dạng nguyên sinh, dùng sản xuất vỏ, ruột xe- Exxon Bromobutyl 2222 (KQGD số:3007/PTPLHCM-NV (13/04/2013) hàng đã kiểm hóa tk số:101794828441/A12 (02/01/2018) (nk)
- Mã HS 40023990: Cao su tổng hợp X_Butyl CB 1240 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40023990: CS4/ Cao su brôm isobuten-isopren nguyên sinh, dạng khối (EXXON BROMOBUTYL 2222) Hiệu: ExxonMobil Chemical Asia Pacific, dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe cao su, mới 100% (nk)
- Mã HS 40023990: CS4/ Cao su brôm isobuten-isoprene nguyên sinh, dạng khối (X_BUTYL CB 1240), dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe, nhãn hiệu: ARLANXEO, mới 100% (nk)
- Mã HS 40023990: CS4/ Cao su Butyl dạng khối (EXXON BROMOBUTYL 2222), nguyên liệu sản xuất lốp xe,hiệu: ExxonMobil Chemical Asia Pacific, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40023990: CS4/ Cao su Butyl dạng khối (EXXON BROMOBUTYL 2222), nguyên liệu sản xuất lốp xe,hiệu: ExxonMobil, Mới 100% (nk)
- Mã HS 40023990: CSTHK/ Cao su tổng hợp khác/ KRYNAC 4975F (250.00KG250.00KGM) (nk)
- Mã HS 40023990: N05/ Hạt cao su tổng hợp ER 5200 (nk)
- Mã HS 40023990: ND5/ Cao su tổng hợp dạng tấm (nk)
- Mã HS 40023990: NPL100/ Cao su halo-isobuten-isoprene (BIIR) (hàng mới 100%)- BIIR 2244/X2 RUBBER (có KQGD 0303/N3.13/TD thuộc tờ khai 1539/NSX) (nk)
- Mã HS 40023990: NPL100/ Cao su halo-isobuten-isoprene (BIIR)- BIIR 2244/X2 RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103303807940/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40023990: NPL100/ Cao su halo-isobuten-isoprene (BIIR)- BIIR 2244/X2 RUBBER (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 103338647160/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40023990: TK-26/ Rubber foot (đệm cao su) (nk)
- Mã HS 40024100: NLSX KEO: DISPERCOLL C 2325 (Cao su Clopren nguyên sinh, dạng latex, có chứa rosin và axit béo 3.14%) (KQGĐ SỐ: 1188/TB-TCHQ- 18/02/2016)(Đã kiểm hóa tại TK 102789367921/A12-01/08/2019) (1313784) (nk)
- Mã HS 40024100: Waterbase neoprene 8710 (Cao su cloropren dạng latex) GĐ:991/TB-TCHQ (2/2/2016) (nk)
- Mã HS 40024910: Cao su BAYPREN ALX 243-2 (Thành phần chính: Polychloroprene). Dạng miếng, màu trắng ngà. Dùng để sản xuất keo. (nk)
- Mã HS 40024910: Cao su chloropren đã pha trộn rosin biến tính, nguyên sinh, dạng rắn- A-400, công văn trả mẫu: 457/kđ4-th, ngày 23/4/2019, kqpt: 1135/tb-kđ4, ngày 30/8/2017. CAS 9010-98-4 (nk)
- Mã HS 40024910: Cao su chloroprene (chlorobutadiene) nguyên sinh NEOPRENE AD 20 dạng miếng nhỏ, kích thước 5*5*0.5cm, chưa lưu hóa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 40024910: Cao su chloroprene dạng nguyên sinh, dạng khối, dùng SX LK xe gắn máy- RB3-005 CHLOROPRENE RUBBER SKYPRENE B-30S (KQGĐ 480/TB-KD4) (nk)
- Mã HS 40024910: Cao su chloroprene nguyên sinh, dạng khối (Polychlorophrene Rubber CR WXJ) (Kết quả PTPL số 517/TB-KĐ1) (nk)
- Mã HS 40024910: Cao su chloroprene,nguyên sinh, dạng rắn, dùng SX LK xe gắn máy- RB3-004 CHLOROPRENE RUBBER SKYPRENE Y-30S (KQGĐ 7538/TB-TCHQ) (nk)
- Mã HS 40024910: Cao su tổng hợp nguyên sinh dạng tấm FMB: CR, kích thước: (61 x 38 x 10) cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40024910: Chloroprene rubber Skyprene B-30S (Cao su tổng hợp từ Chloroprene) Loại khác: dạng nguyên sinh-NL sx keo(1200-KQ/TCHQ/PTPLMN ngay 10.11.2005) (nk)
- Mã HS 40024910: Chloroprene rubber Skyprene G-40S-1 (Cao su tổng hợp từ Chloroprene) Loại khác: dạng nguyên sinh-NL sx keo(1200-KQ/TCHQ/PTPLMN ngay 10.11.2005) (nk)
- Mã HS 40024910: Chloroprene rubber Skyprene Y-30H (Cao su tổng hợp từ Chloroprene) Loại khác: dạng nguyên sinh-NL sx keo(1200-KQ/TCHQ/PTPLMN ngay 10.11.2005) (nk)
- Mã HS 40024910: Chloroprene rubber Skyprene Y-30S (Cao su tổng hợp từ Chloroprene) Loại khác: dạng nguyên sinh-NL sx keo(1200-KQ/TCHQ/PTPLMN ngay 10.11.2005) (nk)
- Mã HS 40024910: cs/ Cao su Chloroprene (cao su tổng hợp clopren nguyên sinh, dạng miếng) (nk)
- Mã HS 40024910: Nguyên liệu làm keo CHLOROPRENE RUBBER CR244B(Cao su Chloroprene- Dạng nguyên sinh). mới 100% (nk)
- Mã HS 40024910: Nguyên liệu làm keo DENKA A30 (Cao su Chlorobutadiene (Chloroprene))- Dạng vảy nguyên sinh. mã Cas:9010-98-4, 25kg/bao.mới 100% (nk)
- Mã HS 40024910: Nguyên liệu làm keo DENKA A70 (Cao su Chlorobutadiene (Chloroprene))- Dạng vảy nguyên sinh. mã Cas:9010-98-4, 25kg/bao.mới 100% (nk)
- Mã HS 40024910: Nguyên liệu làm keo DENKA M130H (Cao su Chlorobutadiene (Chloroprene))- Dạng vảy nguyên sinh. mã Cas:9010-98-4, 25kg/bao.mới 100% (nk)
- Mã HS 40024910: NL021/ Cao su Chloroprene Skyprene 570- Nguyên liệu sx keo-(109/PTPLHCM-NV ngay 14.01.2011) (nk)
- Mã HS 40024910: NLSX KEO: BAYPREN 243-2 (Cao su Chloropren đã pha trộn rosin biến tính, chưa lưu hóa, nguyên sinh, dạng rắn)(KQGĐ SỐ 1111/TB-KĐ4- 25/08/2017)(920458) (CAS 14807-96-6) (nk)
- Mã HS 40024910: NLSX KEO: BAYPREN 320-2 (Cao su Chloropren đã pha trộn rosin biến tính, chưa lưu hóa, nguyên sinh, dạng rắn)(KQGĐ SỐ 1111/TB-KĐ4- 25/08/2017)(1062695) (CAS 14807-96-6) (nk)
- Mã HS 40024910: NLSX KEO: BAYPREN 350-2 (Cao su Chloropren đã pha trộn rosin biến tính, chưa lưu hóa, nguyên sinh, dạng rắn)(KQGĐ SỐ 1111/TB-KĐ4- 25/08/2017) (859972) (CAS 14807-96-6) (nk)
- Mã HS 40024990: 11196/ Cao su tổng hợp Chloroprene Rubber,(Nhãn hiệu:Arlanxeo; 25kg/bao- Dùng để sản xuất săm lốp xe). (nk)
- Mã HS 40024990: 11W1115-R/ Cao su chloropren (Adhesive, Chloroprene Rubber RoHS) (nk)
- Mã HS 40024990: Cao su chloroprene (chlorobutadiene) mã C-459CX-1(CR 50) dạng tấm chưa lưu hóa. Mới 100%. CAS No: 9010-98-4,1333-86-4 (nk)
- Mã HS 40024990: Cao su chloroprene (chlorobutadiene), mã C-449CX-1(CR 70) dạng tấm chưa lưu hóa: Synthetic rubber C-449CX-1 (CR70), (Mã Cas: 9010-98-4,1333-86-4,1332-58-7, 085535-85-9), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40024990: Cao su CR dạng tấm, kích thước 1020*570*300mm, dùng để làm gối cầu cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40024990: Cao su tổng hợp SKYPREN B-30 (POLYCHLOROPRENE) dạng hạt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40024990: Cao su tổng hợp SKYPREN Y-30S (POLYCHLOROPRENE) dạng hạt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40024990: Chloroprene rubber (Skyprene B-10) (Cao su chloropren nguyên sinh,ở dạng miếng,109/PTPLHCM-NV,14/01/2011)NL sx keo (nk)
- Mã HS 40024990: GIOĂNG ĐỆM BẰNG CHLOROPRENE RUBBER FOAM CÓ CHẤT DÍNH DÙNG CHO MÁY HÚT BỤI (MDS65721301) (nk)
- Mã HS 40024990: Keo TV (bằng cao su chloroprene, dung môi và chất phụ gia, vật tư phụ dán ống gió) (nk)
- Mã HS 40024990: NL36/ Cao su chloropren (chlorobutadien- cao su tổng hợp) EXXON CHLOROBUTYL 1066 (nk)
- Mã HS 40024990: Tấm cao su Neopren dùng bọc bên ngoài điểm phủ, kích thước 1900x1755x2mm, mới 100%, hàng tặng kèm không thanh toán (nk)
- Mã HS 40025100: 01-MU-00001/ Cao su nguyên sinh dạng NBR dùng trong sản xuất găng tay cao su, 1 Bag 20 tấn, khai theo kết quả PTPL số 540 ngày 13/10/2015 của Đà Nẵng, mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: 01-MU-00001/ Cao su nguyên sinh dạng NBR dùng trong sản xuất găng tay cao su, khai theo kết quả PTPL số 540 ngày 13/10/2015 của Đà Nẵng, mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: 550L/ Cao su tổng hợp acrylonitril- butadien nguyên sinh, dạng latex (SYNTHETIC LATEX BST NBL 8503S). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40025100: 550L/ Cao su tổng hợp acrylonitril- butadien nguyên sinh, dạng latex: NBR-CLX560 (NON-HAZARDOUS CHEMICAL). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40025100: 550L/ Mủ cao su tổng hợp dạng lỏng: SYNTHOMER 6330. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: Cao su acrylonitril- butadien(NBR)dạng latex(dạng mủ cao su)- CYATEX NK-220 (1 Thùng 200kg); hàng mới 100%,KET QUA GIAM DINH SO:1340/TB-KĐ4 19/10/2018 (nk)
- Mã HS 40025100: Cao su acrylonitril-butadiene (NBR)- dạng latex, có nhiều công dụng/ Synthetic rubber latex Nipol LX-550 (Solid content: 45); Chờ KQGĐ của TK: 102485037062 (16/02/2019) (nk)
- Mã HS 40025100: CAO SU NBR DẠNG LATEX (MỦ CAO SU), DÙNG SẢN XUẤT GĂNG TAY CAO SU, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 40025100: HC000070/ Mủ cao su (Synthetic Latex BST NBL 8503S) (nk)
- Mã HS 40025100: HC000143/ Mủ cao su (KUMHO KNL830 NITRILE LATEX) (nk)
- Mã HS 40025100: HCC018/ Dung dịch cao su NBR- NIPOL 1571H LATEX. (1 CAN 17 KG) (nk)
- Mã HS 40025100: LATEX POLYLAC/ Mủ cao su (SYNTHETIC NBR LATEX POLYLAC 582N) (nk)
- Mã HS 40025100: Mủ cao su (SYNTHETIC NBR LATEX POLYLAC 582N) không sử dụng trong giao thông vận tải đường biển và thăm dò dầu khí (nk)
- Mã HS 40025100: Mủ cao su (SYNTHOMER 6348HS) dùng trong sản xuất găng tay (nk)
- Mã HS 40025100: Mủ cao su latex, nguyên liệu để sản xuất găng tay- NBR SYNTHETIC LATEX (KUMHO KNL830), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: Mủ cao su latex, nguyên liệu để sản xuất găng tay- NBR SYNTHETIC LATEX (KUMHO KNL860), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: Mủ cao su latex, nguyên liệu để sản xuất găng tay- NBR SYNTHETIC LATEX (KUMHO KNL870), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: NB-417S/ Cao su tổng hợp NB-417S (nk)
- Mã HS 40025100: NBR01/ Cao su acrylonitril- butadien (NBR) dạng latex (NBR LATEX 834) (nk)
- Mã HS 40025100: NBR01/ Cao su acrylonitril- butadien (NBR) dạng latex (SYNTHETIC LATEX BST NBL 8503S) (nk)
- Mã HS 40025100: NPL001/ Nhựa mũ cao su latex lx- 550 (CAS 107-13-1 C3H3N, 15%;CAS 106-99-0 CH2CHCHCH2, 15%; CAS 79-41-4 C4H6O2, 15%), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: NPL001/ Nhựa mũ cao su latex lx- 550L (CAS 107-13-1 C3H3N, 15%;CAS 106-99-0 CH2CHCHCH2, 15%; CAS 79-41-4 C4H6O2, 15%), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: NPL088/ Nhựa mủ cao su nipon lx-551 (CAS 107-13-1 C3H3N, 15%;CAS 106-99-0 CH2CHCHCH2, 15%; CAS 79-41-4 C4H6O2, 15%), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025100: NPL141/ Nhựa mủ cao su Synthomer 6338 (nk)
- Mã HS 40025910: 110204-Cao su acrylonitril-butadiien nguyên sinh, dạng khối- JSR N220S (138/TB-KĐ 23/01/2017)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP-09-10-2017) (nk)
- Mã HS 40025910: 110209-Cao su Acrylonitril-Butadien, dạng nguyên sinh, dạng khối- JSR N236H (2817/TB-PTPLHCM 14/11/2014)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP-09-10-2017) (nk)
- Mã HS 40025910: 110238-Cao su Acrylonitril-Butadien dạng nguyên sinh,dạng khối- JSR T4301 (2817/TB-PTPLHCM 14/11/2014)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP-09-10-2017) (nk)
- Mã HS 40025910: 110817-Cao su Acrylonitrile-Butadien (NBR), loại khác, dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng- NIPOL DN3380(2705/N3.12TĐ 18/10/2012)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP-09-10-2017) (nk)
- Mã HS 40025910: A/20.2 Cao su Acrylonitril-Butadien(NBR) _ 3965F/KNB 40H Synthetic Rubber CLH của TK số 103288546431/E31 ngày 29/04/2020 mục 1 (nk)
- Mã HS 40025910: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại (Cao su butadien)- 3965F/KNB 40H SYNTHETIC RUBBER (GĐ số 0114/N3.13/TĐ ngày 16/01/2013) (CLH của TK 103266824030/E31, ngày 16/04/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40025910: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại (Cao su butadien)- 3965F/KNB 40H SYNTHETIC RUBBER (GĐ số 0114/N3.13/TĐ ngày 16/01/2013) (NPL sản xuất giày)(CLH của TK 103266824030/E31, ngày 16/04/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40025910: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại (Cao su butadien)- 3965F/KNB 40H SYNTHETIC RUBBER (kết quả giám định số 0114/N3.13/TĐ ngày 16/01/2013) (nguyên phụ liệu sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 40025910: A/20-1/ Cao su tổng hợp các loại (Cao su butadien)- 3965F/KNB 40H SYNTHETIC RUBBER (kết quả giám định số 0114/N3.13/TĐ ngày 16/01/2013)(CLH của TK 102815194750/E31, ngày 15/08/2019, mục 1) (nk)
- Mã HS 40025910: AHCT00/ Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh- EXXON BROMOBUTYL 2244 (nk)
- Mã HS 40025910: AHCT00/ Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh- SYNTHERTIC RUBBER 0150 (SO) (nk)
- Mã HS 40025910: AHCT00/ Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh- SYNTHERTIC RUBBER KBR-01 (nk)
- Mã HS 40025910: B/20-2 Cao su tổng hợp- Cao su acrylonitril butadien (NBR) dạng nguyên sinh (3965F/KNB 40H SYNTHETIC RUBBER) (CLH của TK số 103321002740/E31 ngày 20/05/2020 mục 1) (nk)
- Mã HS 40025910: B/20-2/ Cao su tổng hợp- Cao su acrylonitril butadien (NBR) dạng nguyên sinh (3965F/KNB 40H SYNTHETIC RUBBER) (kết quả giám định số 1146/N3.11/TĐ ngày 22.04.2011)- NPL sản xuất giày. (nk)
- Mã HS 40025910: BN296/ Cao su tổng hợp-Cao su Butadien(NBR)- Dạng nguyên sinh-NITRILE RUBBER NANCAR 1052-GDsố:1591/n3.13/tđ(14/09/2013 (nk)
- Mã HS 40025910: BN296/ Cao su tổng hợp-Cao su Butadien(NBR)- Dạng nguyên sinh-NITRILE RUBBER NANCAR 1052M30-GDsố:1591/n3.13/tđ(14/09/2013 (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su (Butadien Acrylonitryle) dạng nguyên sinh, sử dụng làm mẫu thí nghiệm trong nghiên cứu sản xuất, nhà cung cấp: CZ WUDAO TRADE CO,LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su acrylonitril butadien (NBR) dạng nguyên sinh/ KNB 35L (Dùng để sản xuất sản phẩm cao su) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su acrylonitril butadien (NBR) dạng nguyên sinh/ KNB 40H (Dùng để sản xuất sản phẩm cao su) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su acrylonitril-butadien KNB35L (mới 100%) (Loại nguyên sinh, dạng tấm chưa lưu hoá, chưa pha trộn), nhà sản xuất: Kumho Petrochemical Co., Ltd. (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su Acrylonitril-Butadien, dạng nguyên sinh, dạng khối- JSR N236H (35Kg/Bao) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su acrylonitril-butadien,dạng khối,dùng SX LK xe gắn máy-RB2-032 THERBAN 3446-CO (KQGĐ số: 6366/TB-TCHQ (14/07/15) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su acrylonitril-butadiien nguyên sinh, dạng khối- JSR N220S (35Kg/Bao) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su ACRYLONITRILE BUTADIENE RUBBER nguyên sinh (KNB 40H), dùng để sản xuất đế giày, số CAS: 9003-18-3, 35kg NET/bao, 30 bao/pallet; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su dạng nguyên sinh Epichlomer D, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su dạng nguyên sinh Epichlomer DG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su dạng nguyên sinh EPION 301, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: CAO SU KNB35L (MỚI 100%) (Loại Nguyên Sinh, dạng Tấm, chưa lưa hóa, chưa pha trộn) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su NBR dùng để sản xuất sản phẩm cao su, dạng nguyên sinh (dạng bành). Mã KUMHO KNB35L. Nhà sản xuất Kumho Petrochemical, Korea. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su NBR dùng để sản xuất sản phẩm cao su, dạng nguyên sinh (dạng bành). Mã KUMHO KNB40M. Nhà sản xuất Kumho Petrochemical, Korea. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su NBR, dạng nguyên sinh NBR (35Kg/Bale) (nguyên liệu sử dụng trong ngành cao su), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su tổng hợp A/ Cao su tổng hợp A (103234181260, 31/03/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh- HNBR Therban 3446, hàng mới 100%, dùng trong sản xuất các sản phẩm cao su. (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su tổng hợp NBR- Krynac M 3340 F (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su tổng hợp NBR Perbunan 1846 F (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su tổng hợp NBR Perbunan 28120 F (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su tổng hợp NBR Perbunan 3965 F (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40025910: Cao su tổng hợp nguyên sinh dạng tấm FMB: NBR, kích thước: (61 x 38 x 10) cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: CSTHA/ Cao su tổng hợp A/ KRYNAC X146 (Gđ số0095-16012013) (nk)
- Mã HS 40025910: CSTHA/ Cao su tổng hợp A/ PERBUNAN 3965F Giam định 532 N3.11TĐ(01-03-2011) (nk)
- Mã HS 40025910: NPL083/ Cao su acrylonitril- butadien (NBR) (hàng mới 100%)- KNB 35L SYNTHETIC RUBBER (Mặt hàng đã được kiểm hóa viên xác định mã số thuế của tờ khai: 101621465961/E31 ngày 23/09/2017) (nk)
- Mã HS 40025910: NPL083/ Cao su acrylonitril- butadien (NBR)- KNB 35L SYNTHETIC RUBBER (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 103269108940/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40025910: NPL083/ Cao su acrylonitril- butadien (NBR)- KNB 35L SYNTHETIC RUBBER (mục 3 của tờ khai nhập khẩu số: 103313581450/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40025910: NPL083/ Cao su acrylonitril-butadien (NBR)- 2845F/KNB 25LM Synthetic Rubber (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103144659810/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40025910: NPL083/ Cao su acrylonitril-butadien (NBR)- K4975F Synthetic Rubber (mục 2 của tờ khai nhập khẩu số: 103144659810/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40025910: NPL083/ Cao su acrylonitril-butadien (NBR)- KRYNAC X-146 RUBBER- NPL sản xuất giày. (nk)
- Mã HS 40025910: NPL083/ Cao su acrylonitril-butadien (NBR)-3965F/KNB 40H SYNTHETIC RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103167921400/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40025910: NPL083/ Cao su acrylonitril-butadien (NBR)-3965F/KNB 40H SYNTHETIC RUBBER (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103251139460/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 40025910: SVN64/ Cao su dạng nguyên sinh Epichlomer D (Epichlohorydrin Ethylene oxide copolymer 97%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: SVN64/ Cao su dạng nguyên sinh Epichlomer DG (Epichlohorydrin Ethylene oxide copolymer 97%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: SVN64/ Cao su dạng nguyên sinh Epion 301 (Epichlorohydrin ethyleneoxide allyl glycidyl etherterpolymer 97%), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025910: SYNTHETIC RUBBER KNB 35L. Cao su tổng hợp Acrylonitril-butadien (NBR) nguyên sinh dạng khối, (1.050kg/box) (nk)
- Mã HS 40025910: SYNTHETIC RUBBER KNB 40H. Cao su tổng hợp Acrylonitril-butadien (NBR) nguyên sinh dạng khối, (1.050kg/box) (nk)
- Mã HS 40025990: 110198-Cao su Acrylonitrile butadien (NBR), dạng khối chữ nhật(77x45x16cm)- NIPOL DN2850 (3793/TB-TCHQ 05/05/2016)(Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP-09-10-2017) (nk)
- Mã HS 40025990: 14/ Cao su Acrylonitrile Butadien 1052 (ACRYLONITRILE BUTADIENE NANCAR NBR1052) (nk)
- Mã HS 40025990: 35L/ Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER KNB 35L dạng rắn dùng để SX SP cao su (nk)
- Mã HS 40025990: 42-06 Cao su acrylonitril-butadien polymer DN3350 (dùng để sản xuất dây dẫn xăng bằng cao su), thành phần: Acrylonitrile: (cas: 107-13-1), 1,3-Butadiene (cas:106-99-0),... Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: 42-56 Cao su acrylonitril-butadien JSR N250S (cas:9003-18-3) (dùng để sản xuất dây dẫn xăng bằng cao su). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: 42-82 Cao su Polymer DN502 (dùng để sản xuất dây dẫn xăng bằng cao su), thành phần: Acrylonitrile: (cas: 107-13-1), 1,3-Butadiene (cas:106-99-0), Viny Chloride (cas:75-01-4),... Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: 5/ Cao su tổng hợp-ACRYLONITRILE BUTADIENE RUBBER KUMHO KNB25LM (nk)
- Mã HS 40025990: 5/ Cao su tổng hợp-KNB35L SYNTHETIC RUBBER (nk)
- Mã HS 40025990: 500-535/ Cao su tổng hợp 500-535, NBR (nk)
- Mã HS 40025990: 500-561/ Cao su tổng hợp 500-561, NBR (nk)
- Mã HS 40025990: 500-634/ Cao su tổng hợp 500-634 NBR (nk)
- Mã HS 40025990: 500-732/ Cao su tổng hợp 500-732 NBR (nk)
- Mã HS 40025990: 500-750/ Cao su tổng hợp 500-750 (nk)
- Mã HS 40025990: 550-639/ Cao su tổng hợp 550-639, NBR (nk)
- Mã HS 40025990: 5N-5248P/ Cao su tổng hợp 5N-5248P, NBR (nk)
- Mã HS 40025990: 5N-6274P/ Cao su tổng hợp 5N-6274P NBR (nk)
- Mã HS 40025990: 5N-6693/ Cao su tổng hợp 5N-6693, NBR (nk)
- Mã HS 40025990: 5N-8310P/ Cao su tổng hợp 5N-8310P, NBR (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp (Synthetic Rubber): Acrylonitril-Butadien (NBR) Kumho KNB35L (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp dạng bánh NBR 6250 (SYNTHETIC RUBBER NBR6250), 35kg/bánh, nguyên liệu dùng để sản xuất Rulo sát gạo, hàng do LG CHEM LTD sản xuất, mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp dạng tấm Acrylonitryl-butadien(NBR)NANCAR 1203D.(Dùng làm trục lô cao su trong ngành giấy, in, bao bì).25Kg/bale.KT D 50cm x R 35 cm x C 15 cm. Nhà SX:NANTEX INDUSTRY CO.,LTD.Mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp KNB 35L,35 kg/ bao,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp KNB 35L. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp NBR JSR250SJTR, nsx: JSR, dạng tấm, kích thước 18x19x30cm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp nguyên sinh dạng tấm FMB: HNBR, kích thước: (61 x 38 x 10) cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp nguyên sinh dạng tấm FMB: NR, kích thước: (61 x 38 x 10) cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp NITRIL: SYNTHETIC RUBBER KNB 35L. 1050 Kg/Box (16 box). Kích thước D 1412mm x R 1100mm x C 1003mm. Mã CAS: 61790-50-9; 67701-06-8. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp SBR 1502,35 kg/ bao,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp- Synthetic Rubber Grade NBR 6240 mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: Cao su tổng hợp SYNTHETIC RUBBER NBR 6250, dạng bánh nguyên sinh, chưa lưu hóa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 40025990: CAO SU TỔNG HỢP UBEPOL BR150 (nk)
- Mã HS 40025990: CCDC-202006-007/ ống dùng bọc ống dẫn để cách nhiệt trong máy làm lạnh, bằng cao su nitrile (NBR), DIA 30mm- Insulation accessories (1 LOT 4 PCE) (nk)
- Mã HS 40025990: CCDC-202006-015/ Vỏ bọc cho ống dẫn, bằng cao su nitrile (NBR),DIA 16 mm, mới 100%- Insulation for Suction Line Assy, 11xx (1 SET 4 PCE) (nk)
- Mã HS 40025990: CS/ Cao su NBR 6240 (TP:1,3-Butadiene, polymer with 2-propenenitrile (9003-18-3) là cao su NBR dùng trong ngành SXGC đế giầy,dép, NL mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: CS/ Cao su NBR-Smoky J043 (dùng trong gia công sản xuất giầy), mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: CS/ Cao su nhân tạo KUMHO KNB35L,dạng miếng (nk)
- Mã HS 40025990: CS/ Cao su SYNTHETIC RUBBER KNB40H (dạng tấm) (nk)
- Mã HS 40025990: CS/ Cao su SYNTHETIC RUBBER NBR6240, (dùng trong gia công sản xuất giầy), mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: CS/ Cao su tổng hợp ACRYLONITRLE BUTADIENE RUBBER KNB40H dạng tấm,1 tấm35kg, 30tấm/ 1box, 16 box (nk)
- Mã HS 40025990: CS/ Cao su tổng hợp RUBBER TMC-1809NB-02 (dùng trong gia công sản xuất giầy), mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: CS2000/ Cao su(acrylic ax-2000dr) (nk)
- Mã HS 40025990: CS2400/ Cao su(styrene butadiene sb 2400) (nk)
- Mã HS 40025990: FZ026/ Dây cao su- 10009989 (nk)
- Mã HS 40025990: FZ026/ Dây cao su- 10009990 (nk)
- Mã HS 40025990: HS60/ Cao su acrylonitril-butadien (NBR) HS60, dạng tấm, mới 100% (NBR HS60 White (CODE:NBT800160-01 ACC) (nk)
- Mã HS 40025990: JS02/ Cao su tổng hợp dạng bánh (NBR JSR N230SH) (là nguyên liệu để sản xuất tấm gioăng đệm)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 40025990: LV-39/ Mút xốp cao su NBR (34"x 48") (nk)
- Mã HS 40025990: N-856CX-1 (NBR 50)Oring)) cao su acrylonitril-butadien dạng tấm, chưa lưu hóa, mới 100%. CAS No: 9003-18-3 (nk)
- Mã HS 40025990: Nguyên liệu sản xuất đế giày, cao su tổng hợp (dạng tấm chưa lưu hóa, chưa pha trộn, SYNTHETIC RUBBER NBR80), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: NK13/ Cao su tổng hợp Polymer butadiene- acrylonitrile- ruber PERBUNAN 3965F (nk)
- Mã HS 40025990: NL29/ Cao su tổng hợp (PERBUNAN 3965F) (Cao su butadien-acrylonitrin; CAS: 9003-18-3) (Dạng rắn- 1,052Kg/Package)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: NL29/ Cao su tổng hợp (PERBUNAN 3965F) (Cao su butadien-acrylonitrin; CAS: 9003-18-3) (Dạng rắn- 1,053Kg/Package)- Dùng để gia công giày- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: NL29/ Cao su tổng hợp (SYNTHETIC RUBBER X_BUTYL BB X2) (Ibutene and Isoprene, Brominated- CAS: 68441-14-5) (Dạng rắn- 1,025 KG/PKG) (nk)
- Mã HS 40025990: NLD15/ Cao su tổng hợp (HBE6354S), tp: Hyper-branched SEBS (66070-58-4): 84-86%, Mineral oil (8042-47-5): 14-16%. Nsx: Cosmos. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: NPL094/ Chất phụ gia NB#21 (Thành phần chính Acrylonitril-butadien)_NB#31 (Toakaseihin) (nk)
- Mã HS 40025990: NV-086CX-4 (NV60(NBR/PVC60)) Cao su acrylonitril-butadien dạng tấm, chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: NV-145CX-1 (NV60(Packing)) Cao su acrylonitril-butadien dạng tấm, chưa lưu hóa, mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: PARACRIL P7083CS/ Bột cao su tổng hợp PARACRIL P7083CS, tp. acrylonitrile-butadiene copolymer,25kg/bao,dùng để sản xuất hạt nhựa EVA tổng hợp,nsx:FAIRCHEMICAL SRL, mới 100% (nk)
- Mã HS 40025990: SYNTHETIC RUBBER KNB 35L (KOSYN KNB 35L). CAO SU NHÂN TẠO KNB 35L, CÓ MÀU VÀNG NHẠT, DÙNG TRONG NGÀNH CAO SU. 35KGS/CỤC. TC: 16 PALLETS, 480 CỤC (nk)
- - Mã HS 40025990: SYNTHETIC RUBBER KNB35L-CAO SU TỔNG HỢP KNB35L(nguyên liệu dùng trong ngành SX đế giày, Hàng NK thường xuyên, đã kiểm hóa và TQ tại TK:102392137522) (nk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -