Mã Hs 3926

- Mã HS 39269099: TV2ND21300/ Tay cầm bằng nhựa của con lăn (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND21380/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND21390/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND21410/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND21420/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND21440/ Tay cầm bằng nhựa của con lăn (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND24320/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND25480/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in TV2ND25480 (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND25490/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in TV2ND25490 (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND25580/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND25730/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND25740/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND25840/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND28430/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND29140/ (3V2ND29140)- Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND29550/ (3V2ND29550)- Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV2ND31510/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in TV2ND31510 (xk)
- Mã HS 39269099: TV2V805030(V22A014018-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: TV30-H/ Thân van của động cơ máy SUS CLEAN BALL 30 ASSY TV30-H (xk)
- Mã HS 39269099: TV3NB37050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in TV3NB37050 (xk)
- Mã HS 39269099: TV40-H/ Thân van của động cơ máy SUS CLEAN BALL 40 ASSY TV40-H (xk)
- Mã HS 39269099: TVA1039-A/VI.20A/ Màng phim bằng nhựa phi 13.40mm (Linh kiện loa) (xk)
- Mã HS 39269099: TXJNN634937_202001/ Miếng dán PE- TXJNN634937 (xk)
- Mã HS 39269099: TXJNN634938_202001/ Miếng dán PE- TXJNN634938 (xk)
- Mã HS 39269099: TXJNN634939_202001/ Miếng dán PE- TXJNN634939 (xk)
- Mã HS 39269099: Ty dẫn hướng lò xo FEE800, quy cách L:174mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: TY-019-1 (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: TY-020-1 (WHITE) 20/ Miếng lót bằng nhưa (xk)
- Mã HS 39269099: TY2254-01-A-CB/ Hộp nhựa dùng để đựng các thiết bị cho máy cưa cành (426x272x300mm)- 308552006- CARRYING CASE \ 38CC \ DARK GREY \ RYOBI, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: TY2254-03-A-CB/ Hộp nhựa dùng để đựng các thiết bị cho máy cưa cành (426x272x300mm)- 308552006- CARRYING CASE \ 38CC \ DARK GREY \ RYOBI, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: TYD00010/ Móc treo bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: U nhựa cao su bảo vệ U25 bằng nhựa tổng hợp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: U00006367421/ Trụ đỡ trục cuốn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00006469721/ Trục lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00006579022-B6/ Chốt nhựa giữ trong bộ phận cảm biến giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00056654821-C3/ Thanh gạt bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00125636521(M2)-B2/ Bánh răng nhựa của bộ phận cảm biến máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00125639821(M4)-A3/ Trụ đỡ bằng nhựa của trục cuốn giấy máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00132881520(M3)-A7/ Bánh răng dẫn hướng bằng nhựa của trục cuốn giấy máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00134795220-B/ Bánh răng giảm tốc số 2 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00138694420-A2/ Nắp cơ cấu bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00139403220/ Bánh răng dẫn động bằng nhựa của trục cuốn giấy máy in (Platen Driving Gear CAP06-347) (xk)
- Mã HS 39269099: U00139410020/ Bánh răng giảm tốc số 2 bằng nhựa dùng cho bộ cuốn giấy tự động của máy in (Printer Reduction Gear No.2 CAP06-347) (xk)
- Mã HS 39269099: U00139412220/ Bánh răng giảm tốc số 3 bằng nhựa dùng cho bộ cuốn giấy tự động của máy in (Printer Reduction Gear No.3 CAP06-347) (xk)
- Mã HS 39269099: U00139413320/ Bánh răng giảm tốc số 4 bằng nhựa dùng cho bộ cuốn giấy tự động của máy in (Printer Reduction Gear No.4 CAP06-347) (xk)
- Mã HS 39269099: U00139417720/ Bánh răng giảm tốc số 2 bằng nhựa của máy in (Reduction Gear No.2 CAP06-347) (xk)
- Mã HS 39269099: U00139418821/ Bánh răng giảm tốc số 3 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00139419021/ Bánh răng giảm tốc số 4 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: U00139423420/ Bắng răng dùng cho bộ phận nhả giấy của máy in (Cutter Release Gear CAP06-347) (xk)
- Mã HS 39269099: U116/ Vỏ máy bộ đàm GCR107686ZA (xk)
- Mã HS 39269099: U127/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử GCT105243GZ (xk)
- Mã HS 39269099: U136/ Vỏ điện thoại GCB106896ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U137/ Vỏ điện thoại GCB106872ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U143/ Vỏ trên của đế điện thoại GCAS2E1148A (xk)
- Mã HS 39269099: U148/ Vỏ điện thoại GCB107254ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U149/ Vỏ máy bộ đàm GCF105221AA (xk)
- Mã HS 39269099: U168/ Vỏ máy quét sóng radio GCAS4C1162Z (xk)
- Mã HS 39269099: U169/ Vỏ máy quét sóng radio GCAS4D0804Z (xk)
- Mã HS 39269099: U197/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử GCT109216ZA (xk)
- Mã HS 39269099: U20/ Miếng trang trí điện thoại GDP107401ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U209/ Miếng giữ màn hình GHD108576ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U21/ Vỏ máy quét sóng radio GCF102609AZ (xk)
- Mã HS 39269099: U212/ Miếng giữ màn hình hiển thị bằng nhựa bên trong điện thoại GHD107398ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U219/ Kẹp máy con của điện thoại GBCT4C5234Z (xk)
- Mã HS 39269099: U220/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử GCB109182ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U221/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử GCF101192LZ (xk)
- Mã HS 39269099: U222/ Vỏ máy bộ đàm GCF101507ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U223/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử GCF108578ZA (xk)
- Mã HS 39269099: U224/ Kẹp máy con của điện thoại GCL104127ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U225/ Vỏ máy quét sóng radio GCR102610ZA (xk)
- Mã HS 39269099: U27/ Nút bấm của điện thoại GBP103240HZ (xk)
- Mã HS 39269099: U28/ Nút bấm của điện thoại GBP103241HA (xk)
- Mã HS 39269099: U52/ Miếng giữ màn hình hiển thị bằng nhựa bên trong điện thoại GHDZ4E1159A (xk)
- Mã HS 39269099: U53/ Miếng giữ loa bên trong điện thoại GHDZ4F1266A (xk)
- Mã HS 39269099: U54/ Đầu cốt để giữ linh kiện bên trong điện thoại GHDZ4F1293Z (xk)
- Mã HS 39269099: U6/ Vỏ máy quét sóng radio GCF102609ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: U72/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử GCF102609DZ (xk)
- Mã HS 39269099: U74/ Miếng giữ màn hình hiển thị bằng nhựa bên trong điện thoại GHD106419ZZ (xk)
- Mã HS 39269099: UA01/ Miếng trang trí gót giày dùng mút xốp dán vải dệt kim sz 5-9 (xk)
- Mã HS 39269099: UA01/ Vật phẩm trang trí- Miếng trang trí gót giày dùng mút xốp dán vải dệt kim sz 5->9-1724Pr;sz 8.5->12.5-759Pr (xk)
- Mã HS 39269099: UA01/ Vật phẩm trang trí- Miếng trang trí gót giày dùng mút xốp dán vải dệt kim sz 7->12.5 (xk)
- Mã HS 39269099: UA01/ Vật phẩm trang trí- Miếng trang trí gót giày dùng mút xốp dán vải dệt kim;sz 5->12 (xk)
- Mã HS 39269099: UF8088001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: UL9037001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: UL9037001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: UL9159001R02-1/ Miếng nhựa mỏng(225mm x 7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: UL9164001.Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: UL9164002/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: UL9215001R04-1/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: UL9215001R04-1/ Miếng bọt xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: UMC70/ Dây buộc bằng nhựa (thuộc 1 phần dòng hàng số 36 tờ khai NK số 101040931500 ngày 19/09/2016) (xk)
- Mã HS 39269099: UNG01/ Nắp đậy phía trước PUR-17-0130-00 (xk)
- Mã HS 39269099: UNG02/ Nắp đậy phía trước PUR-17-0131-00 (xk)
- Mã HS 39269099: UNG04/ Tay cầm PUR-17-0150-00 (xk)
- Mã HS 39269099: UNG07/ Nắp nhựa phía trước PUR-17-0154-00 (xk)
- Mã HS 39269099: UNG08/ Giá đỡ PUR-17-0155-00 (xk)
- Mã HS 39269099: UN-PLD105774ZA/ Tem nhãn các loại kích thước 41.5*34.5 mm, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: UN-PLP101665ZZ/ Tem nhãn kich thước 45.8*45.8mm, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: UP6_146_M/ Nhãn mác bằng nhựa UP6_146_M, 80x30 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: UP6_PP20NPL_105/ Nhãn mác bằng nhựa UP6_PP20NPL 6LK, 95x76 (mm) (6,500 chiếc/ cuộn) (xk)
- Mã HS 39269099: Upper blower tube/Khuôn trên của ống thổi bằng nhựa, Dimension: 384mm*101mm*86mm Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Upper Curtain 1, tấm chắn gió bằng silicon chịu nhiệt, chắn gió ở cửa lò hơi kích thước 46*7cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,1.8 X 100M. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,5.5 X 1.5 (90NBR). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,L100M. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,PL-16. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06710011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06720011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06730011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06740011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06750011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06760011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06770011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06780011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06790011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06830011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06840011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06850011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06860011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06870011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANE/ S20M06880011&MF03A001-Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép nhiệt của khuôn vỏ điện thoại, PL-20. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: URETHANEBELT4045L*450W*1.5 mm/SIDE COATING, Dây băng tải chất liệu PU. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: USA 2020/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE cấu trúc vải: 14x14x1.9m, 330g/m màu bạc, xanh (xk)
- Mã HS 39269099: UU7027001-051/ Tay đỡ nhựa uu7027001 (xk)
- Mã HS 39269099: UU7027001-052/ Tay đỡ nhựa uu7027001 (xk)
- Mã HS 39269099: V kẹp đầu khuôn BB20-185 bằng nhựa pom dùng cho máy phun sơn tự động (xk)
- Mã HS 39269099: V kẹp ống BB20-184 bằng nhựa pom dùng cho máy phun sơn tự động (xk)
- Mã HS 39269099: V M1010 (123x138)/ Khung hình bằng nhựa, tấm PET (NK), ván MDF (VN)- V M1010 (123mm*138mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V M1010 (212x299)/ Khung hình bằng nhựa, tấm PET (NK), ván MDF (VN)- V M1010 (212mm*299mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V M1010 (244x274)/ Khung hình bằng nhựa, tấm PET (NK), ván MDF (VN)- V M1010 (244mm*274mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V M1010 (252x252)/ Khung hình bằng nhựa (NK), tấm PET (NK), ván MDF (VN)-V M1010 (252mm*252mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V nhựa to Cao 10,3cm Rộng 5cm dài 3m (xk)
- Mã HS 39269099: V002027300/ Nắp vỏ ngoài của đèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: V002027400/ Nắp vỏ ngoài của đèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: V002042900/ Nắp vỏ ngoài của đèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: V002043000/ Nắp vỏ ngoài của đèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: V002043100/ Nắp vỏ ngoài của đèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: V002043200/ Nắp vỏ ngoài của đèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: V045210405/ Nhãn dán bằng nhựa V045210405, 43.2x82.5 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V045210816/ Nhãn dán bằng nhựa V045210816, 43.2x82.5 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V068910817_R/ Nhãn dán bằng nhựa V068910817_R, 43.2x82.5 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V073510817/ Nhãn dán bằng nhựa V073510817, 43.2x82.5 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V1091-R1/ Đầu nối phích cắm KPR-24(S), BLACK A (xk)
- Mã HS 39269099: V1092-R1/ Đầu nối phích cắm KPR 24(S),GRAY A (xk)
- Mã HS 39269099: V142910414/ Nhãn dán bằng nhựa V142910414, 28x52 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610358/ Nhãn mác bằng nhựa V152610358, 14x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610370/ Nhãn mác bằng nhựa V152610370, 14x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610371/ Nhãn mác bằng nhựa V152610371, 25x25 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610378/ Nhãn mác bằng nhựa V152610378, 14x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610382/ Nhãn mác bằng nhựa V152610382, 25x25 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610384/ Nhãn mác bằng nhựa V152610384, 14x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610388/ Nhãn mác bằng nhựa V152610388, 25x25 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610407_01/ Nhãn mác bằng nhựa V152610407, 14x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V152610419_01/ Nhãn mác bằng nhựa V152610419, 25x25 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V158410402/ Nhãn mác bằng nhựa V158410402, 25.4x50 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V159410402/ Nhãn dán bằng nhựa V159410402, 25.4x50.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V159410404/ Nhãn mác bằng nhựa V159410404, 50.8x25.4 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V165210406/ Nhãn dán bằng nhựa V165210406, 10x39 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V179010420/ Nhãn mác bằng nhựa V179010420, 25.5x76 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: V3187-R1/ Đầu nối phích cắm bằng nhựa KPR-24 (S)(P-kako) (xk)
- Mã HS 39269099: V324613BW006/ Nắp chắn sáng bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ V324613BW006 LH-61C(W)V BLK (xk)
- Mã HS 39269099: V325070BW006/ Nắp trước bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ V325070BW006 BC-2(W)V (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0101-00070/ Vỏ nhựa bọc dưới màu đen-ABP2800: A211017905,PA6-GF30,V0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0101-00080/ Vỏ nhựa bọc dưới màu đen-BB28B00-(A211003702), PA6-GF30, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0101-00090/ Vỏ nhựa bọc dưới màu đen PA6-GF30, LA5004-V0, A252227204, ABP5501, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0201-00140/ Vỏ nhựa bọc trên màu đen- ABP2800, A211017807,PA6-GF30,V0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0201-00220/ Vỏ nhựa bọc trên màu đen-BB28B00-(A211003626),PA6+30GF,V0,20VM*PS2.0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0201-00230/ Vỏ nhựa bọc trên màu đen PA6-GF30, V0, ABP5501-03): A252238804, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0201-00240/ Vỏ nhựa bọc trên màu đen, BB28B00-(A211003625), PA6+30GF, V0, 20VM*PS1,5, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0701-00080/ Giá đỡ nhựa đen-ABP2800: A214001600,PA6-GF30,V0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0701-00090/ Miếng nhựa đen(dán trên PCB lắp nguồn điện)-BB28B00A0,(20BB28B0031001A1),PA6-GF30,V0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0701-00100/ Vỏ nhựa bọc trên màu đen-BB28B00-(20BB28B0011001A0),PA6-GF30,V0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0701-00110/ Vỏ nhựa bọc trên màu đen-BB28B00-(20BB28B0012001A0)-II,PA6-GF30,V0., mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0701-00120/ Giá đỡ nhựa màu đen bên trái PA6-GF30, V0, ABP5500-A204075200, ABP5501, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0701-00130/ Giá đỡ nhựa màu đen bên phải PA6-GF30, V0, ABP5500-A204075300, ABP5501, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0901-00030/ Nút bấm bằng nhựa màu cam-ABP2800: A322026901,PA6-GF30,V0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0901-00040/ Nút ấn nhựa màu đen BB28B00-(20BB28B0003000A0), PA6-30GF, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-0901-00050/ Nút ấn nhựa màu đen, sau sửa khuôn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V4108-1201-00020/ Miếng nhựa đen(gần nút bấm)-ABP2800: A211018001,PA6-GF30,V0, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: V5-04/ Đế nhựa/BOBBIN CPV-RM6S/I-1S-8PD-TZ-xuất trả theo TK:103332338320/E11(27/5/2020)-MỤC 13 (xk)
- Mã HS 39269099: V-64F002F101T-101-B0277/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) V-64F002F101T-101 (256.54 x 6.4) cm (70) (xk)
- Mã HS 39269099: V-64F002F101T-110.25-B0211/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) V-64F002F101T-110.25 (280.04 x 7) cm (76) (xk)
- Mã HS 39269099: V-64F002F101T-70.5-B0277/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) V-64F002F101T-70.5 (179.07 x 6.4) cm (75) (xk)
- Mã HS 39269099: V-64F002F101T-77.75-B0211/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) V-64F002F101T-77.75 (197.49 x 7) cm (79) (xk)
- Mã HS 39269099: V-83F004F101T-114-B0220/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) V-83F004F101T-114 (289.56 x 8.3) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: V-83F004F101T-114-B0249/ Rèm cửa nhựa V-83F004F101T-114 (289.56 x 8.3) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: V-83F004F101T-B0266/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) V-83F004F101T (274.32 x 8.3) cm (2400) (xk)
- Mã HS 39269099: Vách 270*155*4 mm (chất liệu nhựa Danpla) (xk)
- Mã HS 39269099: Vách 730*155*4 mm (chất liệu nhựa Danpla) (xk)
- Mã HS 39269099: Vách 730*275*4 mm (chất liệu nhựa Danpla) (xk)
- Mã HS 39269099: Vách kho bằng nhựa 617*326*1739 (xk)
- Mã HS 39269099: Vách kho bằng nhựa 617mm*326mm*1739mm (xk)
- Mã HS 39269099: VÁCH NGĂN (NHỰA) (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn áp suất bằng nhựa KT 1220 mm *705mm *20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn bàn ăn, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 1.8mx0.7m/0.35mx0.7m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VÁCH NGĂN BẰNG NHỰA A1 (565*80*4MM), DÙNG ĐỂ NGĂN HÀNG HÓA, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VÁCH NGĂN BẰNG NHỰA A2 (375*80*4MM), DÙNG ĐỂ NGĂN HÀNG HÓA, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VÁCH NGĂN BẰNG NHỰA C1 (565*375*2MM), DÙNG ĐỂ NGĂN HÀNG HÓA, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn bằng nhựa; hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn của ngăn đông (Linh kiện sản xuất Tủ lạnh)- F PARTITION- 0060242870, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn danpla 550*400 mm, dày 3 mm, vát góc (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 3mm D4-3-350-T3-C (P3-0060-01) (563x463x350)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 3mm D4-6-350-T3-C (P3-0061-01) (563x463x350)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 3mm QC5-5797 (D4-6-350-T3) (563x463x350)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 3mm T-D424-T3-B1-L6-H75-N50-PS75(555x465x75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 4mm D4-10-350-02 (P3-0064-01) (563x463x350)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 4mm D4-25-110 (P3-0063-01) (563x463x115)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 4mm D4-28-470 (P3-0036-01) (563x463x460)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 4mm D4-37-110 (P3-0002-04) (563x463x110)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 4mm D6-10-110 (P3-0021-02) (463x363x110)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla 4mm D6-1-110-02 (P3-0015-04) (463x363x110)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla xanh tím 3mm Nesting NT-D412-10-105-1 (557x460x105)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla xanh tím 3mm Nesting NT-D412-L3-3/W3-3 (560x468x115)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn nhựa danpla xanh tím 4mm Nesting NT-D433-15-315-1 (555x465x317)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách ngăn ở quầy giao dịch bằng nhựa mica, kích thước 760mm x600mm, 9 bộ/thùng: Plactis shield, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla 01 3mm ASF Tray E9X/F08.09 (280x115)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla 03 3mm ASF Tray E9X/F08.09 (460x120)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla 3mm D8-7-110 (P3-0027-02) (463x263x110)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla 3mm QC3-6157 (463x263x108)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla 4mm D6-12-110 (P3-0056-01) (463x363x110)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla 4mm D8-26-110 (P3-0057-01) (463x263x110)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla 4mm QC4-6407 (555x465x100)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla CTĐ 10^4-10^6 4mm box A808 CR C08 (QM7-2852) (458x260x57)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla CTĐ 3mm A612 Main F56/F58 (462x363x92)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla CTĐ 3mm Panel E91/96/D92/E28/ F08/F66 (461x261x54)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vách nhựa danpla CTĐ 3mm SCN Motor D81/82/E63/64/F54/58 (435x248x34)mm (xk)
- Mã HS 39269099: VAE-A/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: Vải bọc dây điện có khuy bấm WB-160 chất liệu PVC thân thiện với môi trường, cách nhiệt., mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Van bi bằng nhựa D25, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Van bi nối 2 đầu nhựa CPVC- Type 21-16A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Van khóa 90, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Van khóa khí phi 12, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Van kiểm tra bằng nhựa Check value set+ Ass'y 35mm_VN, kích thước 52.75mm*14.8mm (xk)
- Mã HS 39269099: Van kiểm tra bằng nhựa Check value set+Elbow Ass'y 35mm_VN, kích thước 52.75mm*14.8mm (xk)
- Mã HS 39269099: Van kiểm tra bằng nhựa Check value set+Elbow Ass'y 50mm_VN, kích thước 67mm*23mm (xk)
- Mã HS 39269099: Van kiểm tra bằng nhựa Check valve Assy_VN, kích thước 23.1mm*11.6mm (xk)
- Mã HS 39269099: Ván PVC trắng đục 090x080x2.4A (0.9mmx0.8mx2.4m dùng trong ngành may). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Van tiết lưu 6-6 (xk)
- Mã HS 39269099: Van tiết lưu khí nén M4-4 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Van xả nước bồn cầu Toto C914, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d12.7, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d15.88, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d19.05, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d22.22, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d25.4, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d6.35, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d7, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d7.94, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d8, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bán nguyệt d9.52, bằng nhựa, để lắp vào máy cuộn ống đồng, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bảo vệ bạc đạn bằng nhựa (không dùng ghép nối ống) của Máy chà nhám rung cầm tay hoạt động bằng động cơ điện, no: 450070-3. (xk)
- Mã HS 39269099: Vành bảo vệ của camera điện thoại, bằng nhựa.CAMERA- DB05 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vành FRP D1450xH80x8mm, làm bằng nhựa composite. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VÀNH KẸP F/F FINGGER COLLAR (XE9210101) (xk)
- Mã HS 39269099: Vành lăn của bánh xe bằng nhựa, K19-002A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vảnh nhựa dùng trong làm nail (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 1N160930A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 2N301248A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 2N301300A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 2N301301A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 2N301435A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 3W161463A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-160156B00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-160981A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-160981C00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-160981D00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-160981E00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-160981G00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-160981M00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-160981R00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-161496A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-161496H00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-161496N00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-161496R00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-161496U00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-161496W00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4-162090F00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4M160023L00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4M160750G00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4M160769H00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4M160769K00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4M161251C00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4M161500C00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4M161500P00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4M161500U00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4N160078M00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4N160078W00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4U160232F00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4U160232G00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4U160232J00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029D00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029G00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029N00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029R00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029S00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029T00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029V00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029W00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160029X00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160801A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật bảo vệ PROTECTOR 4W160801B00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật cách điện INSULATOR 3-161147A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật cách điện INSULATOR 3-161147B00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật dụng dùng để bóc phim bảo vệ của màn hình điện thoại, bằng nhựa tĩnh điện, Model: 0415-020103-0030-0A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vật dụng dùng để bóc phim bảo vệ của màn hình điện thoại, làm bằng nhựa tĩnh điện, Model: 0415-020103-0020-0D. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vật liệu chèn cách điện bằng Plastics-9814660 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật liệu chèn cách điện bằng Plastics-9814676 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật liệu chèn cách điện bằng Plastics-9819293 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật liệu chèn cách điện bằng Plastics-9819359 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật liệu chèn cách điện bằng Plastics-9819480 (xk)
- Mã HS 39269099: Vật liệu đệm (quả cầu thủy sinh) bằng nhựa, chức năng tăng khả năng tiếp xúc giữa nước và không khí (1500 cái/gói), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vật liệu hỗ trợ dán tự động- Trục cố định cuộn, chất liệu Nhựa POM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vật tư phụ (vỏ hộp nhựa cho còi liền báo cháy 1 lot 1 pce) (xk)
- Mã HS 39269099: Vật tư phụ làm bằng nhựa đi kèm (Dây rút 100 cái, nẹp nhựa 50 cái) (xk)
- Mã HS 39269099: Vật tư phụ làm bằng nhựa đi kèm (Dây rút 20 cái, nẹp nhựa 10cái) (xk)
- Mã HS 39269099: VẬT TƯ PHỤ LÀM BẰNG NHỰA ĐI KÈM (Dây rút 30 cái, 5 cuộn băng keo, 50 cái tắc kê nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Vật tư phụ, (tấm phíp bằng nhựa 1000x1000x5mm) 1 gói 25 kg. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vật tư phụ, (tấm phíp bằng nhựa 800x800x5mm) 1 gói 20 kg. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vật tư phụ: ốc vít, lạt nhựa, băng dính, hộp chống cháy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VBC1A185G89/ Núm nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VBC1A187ZG89/ Núm nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VBN1A170B37/ Núm- nút điều khiển chức năng bằng nhựa KNOB LEVEL VBN1A170B37, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VBN1A251/ Núm vặn volume (xk)
- Mã HS 39269099: VBN1A251G5/ Núm, nút điều khiển chức năng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VBN1A309/ Nút điều chỉnh âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VBN1A310/ Nút điều chỉnh âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VBN1A319/ Núm bằng nhựa điều chỉnh âm lượng của thiết bị âm thanh KNOB, VOLUME VBN1A319, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VBN1A319C73/ Núm bằng nhựa điều chỉnh âm lượng của thiết bị âm thanh KNOB, VOLUME VBN1A319C73, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-088L1/ Viền nắp bồn tắm loại YAMAHA 16 ERUGO a (2536X23.2X10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-089L1/ Viền nắp bồn tắm loại YAMAHA 16 ERUGO b (2553X23.2X10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-094/ Viền nắp bồn tắm loại YAMAHA 21 ERUGO R a 2492X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-095/ Viền nắp bồn tắm loại YAMAHA 21 ERUGO b 2875X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-096L1/ Viền nắp bồn tắm loại YAMAHA 21 ERUGO R c 2567X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-107L1/ Viền nắp bồn tắm loại PLD 1600 SE (2483X23.2X10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-108L1/ Viền nắp bồn tắm loại PLD 1600 ASHI(2505X23.2X10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-109L1/ Viền nắp bồn tắm loại PLD 1300 SE 2263X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-110L1/ Viền nắp bồn tắm loại PLD 1300 ASHI 2301X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-115L1/ Viền nắp bồn tắm loại 1800 FURATTO 2811X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-122L1/ Viền nắp bồn tắm loại TOTO RAUNDO 1600 SE (2738X16.3X8.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-123L1/ Viền nắp bồn tắm loại TOTO RAUNDO 1600 ASHI (2824.5X16.3X8.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-135L1/ Viền nắp bồn tắm loại TOTO KUREIDORU 1200 2440X16.3X8.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-138L1/ Viền nắp bồn tắm loại TOTO RAUNDO 1200 SE 2360X16.3X8.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-144L1/ Viền nắp bồn tắm loại BUROKKU 16L/R KYOTSU 2833X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-147L1/ Viền nắp bồn tắm loại TOTO GR- 1200 2439X20X7.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-149L1/ Viền nắp bồn tắm loại 25 BUROKO R- a 3182X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-150/ Viền nắp bồn tắm loại 25 BUROKO R- a 3379X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-150L1/ Viền nắp bồn tắm loại 25 BUROKO R- a 3379X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-151/ Viền nắp bồn tắm loại 25 BUROKO R- c 3187X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-151L1/ Viền nắp bồn tắm loại 25 BUROKO R- c 3187X23.2X10mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-164L1/ Viền nắp bồn tắm loại PLD 1400 SE (2357X23.2X10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-165L1/ Viền nắp bồn tắm loại PLD 1400 ASHI (2412X23.2X10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-170L1/ Viền nắp bồn tắm loại TOTO GR- 1300 (2540X20X7.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-174L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MVAH- 10W (2212X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-175L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MVAH- 11W (2338X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-176L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MVAH- 12W (2438X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-177L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MVAH- 13W (2538X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-178L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MVAH- 14W 2638X20.7X6.7mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-179L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MVAH- 16W 2714X20.7X6.7mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-183L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MPLH- 13WN (2359X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-184L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MLH- 1240WN-L (2456X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-185L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MLH- 990WN 2208X20.7X6.7mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-188L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MLH- 880WN 2141X20.7X6.7mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-193L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MLH- 1240WN-R (2387X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-194L1/ Viền nắp bồn tắm loại KURABOU MLH- 790WN (2062X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1085WA-01/ Núm nhựa của âm li (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1085XA-01/ Núm nhựa của âm li (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1133/ nút ấn chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1133G5/ Núm, nút điều khiển chức năng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1143/ Nút bấm đôi bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1144/ nút nhấn khóa đơn bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1198B37/ Núm ấn chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1198RMD10/ Nút ấn chứ năng (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1218R19/ Nút nhấn bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1220/ Nút vặn chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1221/ Nút vặn chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1232A/ Núm nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A1232B/ Núm nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VBT1A354/ Núm nguồn (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-203L1/ Viền bồn tắm KURABOU loại MZAH- 12W (2412X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-205L1/ Viền bồn tắm KURABOU loại MZAH- 14W (2612X20.7X6.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-209L1/ Viền nắp bồn tắm loại TOTO KUREIDORU 1600 2809X16.3X8.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-210L1/ Viền nắp bồn tắm loại 3D ERUGO 12 L/R SE.ASHI.KYOTSU 2220X16.9X8.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-211L1/ Viền nắp bồn tắm loại 3D ERUGO 16 L/R a 2604X16.9X8.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-218L1/ Viền bồn tắm loại 3D ERUGO 16 L/R b (2654X16.9X8.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-219L1/ Viền bồn tắm HAUSUTEKKU 800 SE (1309X23.2X10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-220L1/ Viền bồn tắm HAUSUTEKKU 800 ASHI (2781X23.2X10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-223L1/ Viền bồn tắm loại PLJ 1600 SUISEN NASHI (2974X16.3X8.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-226L1/ Viền bồn tắm PLJ 1300 SUISEN NASHI (2674X16.3X8.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-228L1/ Viền bồn tắm PLJ PLJ 1400 SUISEN NASHI (2774X16.3X8.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-250L1/ Viền bồn tắm loại KURINAPPU R-16 (A) (2947X16.3X8.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT-253L1/ Viền bồn tắm loại KURINAPPU C-16 (A)(2175X16.3X8.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VBT2A1164/ Nút ấn (xk)
- Mã HS 39269099: VC05500100/ Nắp đậy bằng nhựa của van hơi XP: XP-80 Valve Cover (55*45*5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VD28-EN-H1/ Vòng đệm nhựa của động cơ máy Ring Oil Seal Lower 362-00128-000 VD28-EN-H1 (xk)
- Mã HS 39269099: VDN-13 RG-HL1/ Vòng đệm bằng nhựa 13 RinguVDN-13 RG-HL1 (xk)
- Mã HS 39269099: VDN-20 RG-H2/ Vòng đệm bằng nhựa 20 Ringu VDN-20 RG-H2 (xk)
- Mã HS 39269099: VDN-20 RG-HL3/ Vòng đệm bằng nhựa 20 RinguVDN-20 RG-HL3 (xk)
- Mã HS 39269099: VDN-H1/ Vòng đệm bằng nhựa phi 55mm Pipotto VDN-H1 (xk)
- Mã HS 39269099: Venturi14 Packaged FG-5/ Nắp chụp của quạt thông gió bằng nhựa (Venturi14, đường kính 225 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VGG1A314BKZA/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGG1A315BKZA/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGG1A315WTZA/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGG1A316BKZA/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGG1A317BKZA/ Vỏ trước bằng nhựa có bọc vải bên ngoài của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGL1A109/ Mặt nạ đèn chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: VGL1A307-01/ Núm nhựa của âm li (xk)
- Mã HS 39269099: VGL1A319/ Mặt nạ của đèn (xk)
- Mã HS 39269099: VGL1A336/ Mặt nạ đèn chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: VGL1A349/ Mặt nạ đèn chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: VGL1A362A41/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGL1A363A42Y/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A060R21Z/ Mặt trước (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A061R21Z/ Mặt sau (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A064R51/ Tấm đỡ loa (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A065R51B76/ Vỏ mặt trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A070R12/ Miệng nhựa cuối đầu nối trái B (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A071R12/ Miệng nhựa cuối đầu nối Phải B (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A078R56T20B118X/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A078R60T24G99X/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A085R102/ Vỏ sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A085R14/ Vỏ sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGP1A088R105G105ZZA/ Vỏ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A512ZB38/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A525/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh ORNAMENT RING VGR1A525, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A578VB37/ Thanh nhựa ốp ở cửa sổ hiển thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A585RMD10/ Núm ấn chức năng sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A606/ Miếng đỡ trái (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A607/ Miếng đỡ Phải (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A626R101/ Cửa đĩa CD bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A626R102/ Cửa đĩa CD bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A626R14/ Cửa đĩa CD bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A627H73/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A630R99B129/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A6423G45/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGR1A651R14/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGRHEOSAMPHS2L/ Ốp nhựa hông trái của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGRHEOSAMPHS2R/ Ốp nhựa hông phải của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGRHEOSLINKHS2L/ Ốp nhựa hông trái của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGRHEOSLINKHS2R/ Ốp nhựa hông phải của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A425A12-01/ Thanh nhựa trước của âm li (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A448Z/ Cửa sổ hiện thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A462N-01/ Tấm che bảo vệ cửa trước bằng nhựa của âm li (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A473Z/ Tấm chắn sáng mặt hiển thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A479A12/ Thanh nhựa trước của âm li (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A484/ Mặt nạ đèn của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A485/ Mặt gương của cửa sổ hiển thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A515Z/ Mặt gương của cửa sổ hiện thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGU1A516A42/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGU2A510V/ Mặt gương của cửa sổ hiện thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGU2A510W/ Mặt gương của cửa sổ hiện thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGU2A510X/ Mặt gương của cửa sổ hiện thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGU2A510Y/ Mặt gương của cửa sổ hiện thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGU2A510Z/ Mặt gương của cửa sổ hiện thị (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A450RNWB37/ Cạnh trái mặt trước của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A450RNXB37/ Cạnh trái mặt trước của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A451RNB37/ Cạnh phải mặt trước của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A465-01/ Tấm đệm phụ mặt trước (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A465RMD10/ Tấm đệm phụ mặt trước (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A501-BL/ Nút nhấn đèn Led bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A503/ Miếng ốp nhựa đằng sau mặt trước (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A505/ Ốp nhựa phía trong của mặt trước (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A546/ Vỏ mặt trước bằng nhựa của âm li (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A553DA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A555R35ZG89/ Mặt trước bằng nhựa của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A556R35ZG89/ Mặt trước bằng nhựa của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A562RMD10/ Miếng ốp sau của mặt trước (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586MA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586NA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586PA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586QA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586RA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586TA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586XA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586YA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A586ZA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A587YA/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A588YR101/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A588ZR101/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A588ZR102/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A588ZR14/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A590/ Vỏ lót trong mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A590G45/ Vỏ lót trong mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A593R105G105Z/ Miếng ốp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A596/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A596G45/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A597G45/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A598G45/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGW1A601B37/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGW2A501R4ZB38/ Mặt trước bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGW2A557R114ZB37/ Mặt trước của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VGW4A245TG5/ Mặt trước bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGX1A436Z/ Tấm đệm nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGY1A006R14/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGY1A007R101/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGY1A008R101/ Vỏ trên bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGY1A009R101/ Vỏ dưới bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGY1A009R14/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VGY1A010R14/ Vỏ trên bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ bằng nhựa để đựng sản phẩm kích thước 112 mm (W) x 68mm (D) x 281mm (H) loại 202000JSBVQ01 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ cài khẩu trang Mask Card PP 0.3 PP trắng trong- bế- vô thùng, kích thước: 100x140mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ đựng sản phẩm bằng nhựa cho progip G 191mm W x 64mm Dx257mm H loại 200103NVQ01 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ đựng sản phẩm bằng nhựa cho progip H kích thước 191x73x257mm loại 200101NVQ01 (xk)
- Mã HS 39269099: Vi móng tay giả (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Vĩ nhựa định hình 0101, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ nhựa định hình 0102, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ nhựa định hình 5398, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ nhựa định hình 5399, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ nhựa- Gá của máy đóng gói- BTH L 4x7 OSMP-Rev.D- GFT18-60366 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ nhựa- Gá của máy đóng gói- BTH OC4x7-Rev.D- GFT18-76826 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ ruột bằng nhựa dùng đựng sản phầm kềm, hàng F.O,C, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ trượt đựng kềm bằng nhựa, hàng F.O.C. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỉ trượt đựng kềm,bằng nhựa hàng F.O.C hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VIC-DTN02/2020/ Dây treo tem bằng nhựa (mới 100%), (594 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: Viền bao ngoài phím home của điện thoại di động, bằng nhựa (1102-000188) (xk)
- Mã HS 39269099: Viền bao ngoài phím home của điện thoại di động, bằng nhựa (1102-000191) (xk)
- Mã HS 39269099: Viền bao ngoài phím home của điện thoại di động, bằng nhựa (1102-000196) (xk)
- Mã HS 39269099: Viền bao ngoài phím home của điện thoại di động, bằng nhựa (1102-000197) (xk)
- Mã HS 39269099: Viền bo dùng để bo viền sản phẩm màn hình TV OLED trong quá trình sản xuất, model VH55C78-001, chất liệu silicone, kích thước 3610mm, nsx Sungjin Global Vina, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Viền bo dùng để bo viền sản phẩm màn hình TV OLED trong quá trình sản xuất, model VH65C78-001, chất liệu silicone, kích thước 4200mm, nsx Sungjin Global Vina, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Viền ngoài của Camera điện thoại di động bằng nhựa (MCR68389801) (xk)
- Mã HS 39269099: Viền ngoài của Camera điện thoại di động bằng nhựa (MCR68389803) (xk)
- Mã HS 39269099: Viền ngoài của loa điện thoại di động bằng nhựa (ACW76637901) (xk)
- Mã HS 39269099: Viền ngoài của loa điện thoại di động bằng nhựa (SAS001409A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vít bằng nhựa (100 chiếc/gói), code: PACK-PEKS2.6-12 (xk)
- Mã HS 39269099: Vít bằng nhựa (20 chiếc/gói), code: SPE-M2X5-P (xk)
- Mã HS 39269099: Vít bằng nhựa (phi 4mm, dài 14.8mm, 20 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) PACK-PEKST4-12 (xk)
- Mã HS 39269099: Vít bằng nhựa (phi 8.5mm, dài 15mm, nhãn hiệu: MISUMI) PPSBL5-15 (xk)
- Mã HS 39269099: Vít bằng nhựa dùng để lắp cho ống nước, model SDV-2R-4MFFH-5V OUT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vít bằng nhựa, code: PEKB4-12 (xk)
- Mã HS 39269099: Vít bằng nhựa, code: PEKSF3-15 (xk)
- Mã HS 39269099: Vít bằng nhựa, code: PPSB3-20 (xk)
- Mã HS 39269099: Vít chất liệu nhựa DSC026, quy cách phi7.2*phi14.2* H:13.2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vít chất liệu nhựa FEE419-20, quy cách phi11.8*21.2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vịt dầu (Bằng nhựa) V50/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vít trí cho mỏ hàn Robot TGM00006, dùng cho robot hàn hồ quang kim loại. (xk)
- Mã HS 39269099: Vít+ nở nhựa fi 6mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9022-1478: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9022-1495: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9022-2430: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9023-1490: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9023-1496: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9023-1497: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9023-1498: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9023-2401: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9025-1468: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VJ9025-4428: Đồ gá bằng nhựa dùng cho máy dập, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VKB1A330/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VKB1A331/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VKB1A333R101/ Vỏ hộp bằng nhựa phía sau của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VKB1A333R14/ Vỏ hộp bằng nhựa phía sau của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VKB1A334/ Vỏ hộp bằng nhựa phía trước của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A085VA/ Mặt dưới bằng nhựa của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A086WA/ Mặt trên bằng nhựa của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A088WA/ Mặt dưới bằng nhựa của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A089R35G89/ Mặt trên bằng nhựa của sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A104R25/ Vỏ mặt trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A104RH/ Vỏ mặt trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A105R101/ Vỏ mặt trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A105R102/ Vỏ mặt trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VKD1A105R14/ Vỏ mặt trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VKD2A107/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VKG1A059/ Miếng ốp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VKG1A059G45/ Vỏ lót trong mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VKK1A034/ Hốc bao ngoài của đèn (xk)
- Mã HS 39269099: VKK1A048/ Tấm chắn bảo vệ bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VKK1A056/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VKL2A239/ chân đỡ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: V-M1010 (149x211)/ Khung hình bằng nhựa, tấm PET (NK), ván MDF (VN)- V-M1010 (149mm*211mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VM-6098-3872/ Giắc nối bằng nhựa (hàng được xuất trả từ dòng hàng số 1 của tờ khai nhập 103317415720 ngày 18/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: VM-6098-3912/ Giắc nối bằng nhựa (hàng được xuất trả từ dòng hàng số 2 của tờ khai nhập 103317415720 ngày 18/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: VM9095000600/ Khung 1Z của máy ảnh VM9095000600/ L041-1Z FRAME (xk)
- Mã HS 39269099: VMA0405B0103800619-MRB-01-STE0001-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCVMA0405B0103800619-MRB-01-STE0001-1X ĐGGC 372.9VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A286/ Thanh đỡ PCB sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A312/ Chân đỡ quạt làm mát (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A343Y/ Nắp đậy cổng USB (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A343Z/ Tấm chắn phụ mặt trước loa (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A356/ Hốc bao ngoài của đèn (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A368R114/ Tấm chắn bảo vệ, giảm va đập. (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A384/ Miếng nhựa cài lỗ (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A385/ Miếng giữ màn hình LCD (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A398RA/ Tấm chắn bảo vệ bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A399RH/ Thanh tăng cứng (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A400RH/ Thanh tăng cứng (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A401/ Thanh tăng cứng (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A402/ Thanh tăng cứng (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A419/ chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh để gá dây wifi (xk)
- Mã HS 39269099: VMH1A421B37/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VMT0515B0103800119-MDA-C1-STE0002-1X/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GCVMT0515B0103800119-MDA-C1-STE0002-1X ĐGGC 222.25VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-664/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ 182TPN/187TPNW (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-744/ Thanh nhựa ABS Rail (Re) 20P/266-0087 Black.New (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-753/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ A4S/A3E (ABS) (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-754/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ A4S/A3E (PS) (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-755/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ A4S-30 (PS) (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-765/ Thanh nhựa ABS Rail (Re) 20P/266-0086 New White (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-767/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ A4E-10 (PS) (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-768/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ A4S-10 (PS) (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-781/ Thanh nhựa ABS Rail (Re) 20P/266-0082 Blue (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-874/ Ron cửa nhựa 3.5mmx7m (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-876/ Ron cửa nhựa 5.5mmx7m (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-877/ Ron cửa nhựa 4.5mmx21m (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-878/ Ron cửa nhựa 3.5mmx21m (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-913/ Ron cửa nhựa 5.5mmx21m (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-916/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183H (L306mm) BEIGE (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-916/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183H (L306mm) BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-916/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183H (L306mm) BLUE (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-916/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183H (L306mm) GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-916/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183H (L306mm) PINK (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-916/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183H (L306mm) WHITE (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-917/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183 (L306mm) BEIGE (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-917/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183 (L306mm) BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-917/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183 (L306mm) BLUE (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-917/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183 (L306mm) GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-917/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183 (L306mm) PINK (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-917/ Nẹp nhựa chặn hồ sơ AE183 (L306mm) WHITE (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-918/ Bánh răng A bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VMT-919/ Bánh răng B bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VMX1A328/ Miếng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VMX1A345/ Miếng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VMX1A371/ Miếng nhựa dính (xk)
- Mã HS 39269099: VMX1A388Z/ Tấm đệm nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VMX1A389Z/ Tấm đệm nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VMX1A391Z/ Tấm đệm nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VMX1A392Q/ Tấm đệm nhựa của thiết bị âm thanh (xk)
- Mã HS 39269099: VN012020-0120/ Vỏ sa-bộ phận chấn rung (xk)
- Mã HS 39269099: VN012020-0230/ Vỏ sa-bộ phận chấn rung (xk)
- Mã HS 39269099: VN012025-0070/ Nắp- vỏ chi tiết bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VN012025-0080/ Nắp- vỏ chi tiết bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VN012025-0090/ Nắp bằng nhựa của động cơ truyền động van tạo xoáy lốc (xk)
- Mã HS 39269099: VN012025-0180/ Nắp- vỏ chi tiết bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VN012025-0190/ Nắp sa chi tiết bộ phận chấn rung (xk)
- Mã HS 39269099: VN012025-0290/ Nắp- Vỏ chi tiết bằng nhựa (0290) (xk)
- Mã HS 39269099: VN197427-4000/ Vỏ bọc bộ cảm biến bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VN197427-4010/ Vỏ bọc bộ cảm biến bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VN198827-7000/ Vòng đệm giảm ma sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VN20-2006.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 155G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: VN20-2006.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 260G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: VN20-2015/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 139G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: VN20-2016/ Bạt nhựa PE (hàng LENO),sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 152G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: VN20-2017/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 135G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: VN20-2019.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 155G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: VN20-2019.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 260G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: VN2202W1942 TPU/ Miếng trang trí bằng nhựa TPU (xk)
- Mã HS 39269099: VNBT-001L1/ Viền nắp bồn tắm loại FUROFUTA EEJI MDH-16 (2738X20X7.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VNBT-002L1/ Viền nắp bồn tắm loại FUROFUTA EEJI MDH-20 2921X20X7.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VNBT-007L1/ Viền nắp bồn tắm loại FUROFUTA EEJI MZH-16 2587X20X7.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VNBT-013L1/ Viền nắp bồn tắm loại MZAH-16ST 2872X20X7.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: VNBT-014L1/ Viền nắp bồn tắm loại MZAH-16R SE(2785X20X7.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VNBT-015L1/ Viền nắp bồn tắm loại MZAH-16R ASHI(2860X20X7.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VN-DTN05/2020/ Dây treo tem bằng nhựa (mới 100%), (9,468 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: VNS0001/ Cán kéo bằng nhựa màu đỏ SE 45 LOWER-RED (xk)
- Mã HS 39269099: VNS0002/ Cán kéo bằng nhựa màu đỏ SE 45 UPPER-RED (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGG1A322A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGU1A523A43X (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGU1A523A43Z (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGW1A604ZA (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGW1A605UA (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bàn phím bằng nhựa ABS dùng sản xuất khóa cửa điện tử SHS-P911, MDMF0470ZTSA, tái xuất từ mục 4, tk: 103295557151/A31, ngày 6/5/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa (GH61-14991A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa của dây tai nghe điện thoại 303000143016 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa dùng cho cảm biến lưu lượng, MODEL FD-QP1, hãng Keyence, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa dùng cho màn chắn quang an toàn, MODEL GL-RA320, hãng Keyence. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa mã code GH63-17719A (Model SM-A307FN), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa mã code GH63-17981A (Model SM-A515F), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa mã code GH63-18004A (Model SM-G986), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa mã code GH63-18149A (Model SM-A715F), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa mã code GH63-18182A (Model SM-N770F), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa mã code GH63-18434A (Model SM-A516N), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bằng nhựa MOGH63-18085A. tái xuất từ mục 1 tk 103221914831/A31 (25/03/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bánh răng, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. FC15-000895A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ bánh răng, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. FC15-000896A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ camera bằng nhựa COVER/CAMERA (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ camera quan sát, bằng nhựa, FC15-007684A COVER BASE (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ chất liệu bằng nhựa, xuất xứ Việt Nam, nhà cung cấp Samsung, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ cho màn hình, chất liệu nhựa, MODEL VT-BW07, hãng Keyence. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007144A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ cụm cảm biến định vị, bằng nhựa dùng cho camera quan sát. FC15-000894A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ cụm cảm biến ngày đêm của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-000897A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ cụm hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa. FC15-005077B, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ cụm lọc sáng ngày đêm của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-002978A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ cụm lọc sáng ngày đêm của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-002979C, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ đèn hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa. FC15-005067A COVER-IR_LED_QND-7080R;DC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ đèn hồng ngoại của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-005950A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ động cơ của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-002977A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ kính của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-000898A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ ống kính camera quan sát bằng nhựa. FC15-007072A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ ống kính camera quan sát, bằng nhựa, AM07-009252A ASSY,SUB-WINDOW-XNO6010R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007805A COVER LENS R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007806A COVER LENS F, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ ống kính phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. AM08-005589B, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 32VIZIO REAR SHELL (81301-03241) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 43FUNAI REAR SHELL (81301-03150) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO REAR SHELL (81301-03238) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO REAR SHELL (81301-03239) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía sau (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO REAR SHELL (81301-032390 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-005687A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía trên camera quan sát, bằng nhựa. FC15-004205F, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007206A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007206C, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ phía trước ống kính camera quan sát, bằng nhựa. FC37-001023A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. FC15-001782F, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ thân dưới camera quan sát bằng nhựa. FC15-007073A COVER- REAR;PC V0,QND-6011,BLK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ thân dưới camera quan sát bằng nhựa. FC15-007073A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ thanh gia nhiệt trong máy rửa hàng, H50 mm, D64mm, chất liệu: nhựa FR4 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ thấu kính ống chủ của camera (FC29-010208A, HOLDER-MODULE-LENS,XNO-L6080R;PC), bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VỎ BẢO VỆ TỤ GỐM CERAMIC COVER JIG 1, chất liệu: Nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ vị trí mở khóa vân tay bằng nhựa ABS của khóa cửa điện tử model SHP-DP728, MDMF0831ZBZB, tái xuất từ mục 7, tk: 103295557151/A31, ngày 6/5/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bảo vệ vị trí mở khóa vân tay bàng nhựa ABS của khóa cửa điện tử model SHP-DP728, MDMF0831ZGNB, tái xuất từ mục 8, tk: 103295557151/A31, ngày 6/5/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa, kích thước 28x20.6x1.6 mm, 822E 35790 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bên phải bằng nhựa dùng cho tai nghe điện thoại (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bên trái bằng nhựa dùng cho tai nghe điện thoại (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bình ắc quy 5 galon PN: 0000356 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bình ắc quy, chất liệu nhựa ABS, hiệu EM3, nhà sx:Sufat, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bộ phận đèn báo túi khí của ô tô, bằng nhựa/A36515-02KD (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bộ sạc điện thoại bằng nắp dưới (86.7mm x 96.6 mm), mã: PNKF1137ZA2H577/V3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bộ sạc điện thoại bằng nắp dưới (86.7mm x 96.6 mm), mã: PNKF1137ZA9K108/V3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa Coupler tray (pipe 3.0mm); QC: (255*133*16.5)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa ESD Package case for Alcatel coupler; QC: (330*230*16.5)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa FSE-14RA Tray (Body); QC: (310*250*42.5)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa Package case for S8D Splitter module; QC: (260*160*24)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa Package case for Te-Sub Com; QC: (330*230*16)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa Packing base & cover (new version); QC: (400*210*21.5)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa Plug case Body 3rd/ Cover; QC: (102*69*18)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa Plug case for SC DC; QC: (129*95*5.5)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa Tray Plug case (set); QC: (102*69*18)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bằng nhựa: COPERNICUS MAIN BOARD FIBER TRAY (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bảo vệ cho máy kiểm tra linh kiện sót lại trong khay bằng nhựa Acrylic. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc bảo vệ điện thoại di động chất liệu bằng nhựa, nhà cung cấp Samsung, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc đầu nối bằng nhựa VC3.5 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc dây điện bằng nhựa dùng cho xe máy 32108-KTW-B000-M RUBBER COVER. Hàng xuất xứ tại Việt Nam. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc dây điện bằng nhựa dùng cho xe máy 32109-KTW-B000-M RUBBER COVER. Hàng xuất xứ tại Việt Nam. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc dây điện có khuy bấm PC-60, kích thước 60mmx75m, chất liệu nhựa PVC, nsx Shanghai Huisheng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc ghế ô tô, chất liệu bằng nhựa Polyme từ vinyl clorua, kích thước 60 x 40 cm (1 bộ 4 cái), thương hiệu: Ros Việt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc Ipad Case (for Ipad 10.2'inch), bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc mặt sau của điện thoại ACQ30153501, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc mặt trc của điện thoại MCK71402101, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc mặt trước của điện thoại ACQ30143801, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc mặt trước của điện thoại ACQ30143802, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc nhựa loại to (dùng để bọc khớp nối dây điện) mã 5A000589, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc nhựa loại to (dùng để bọc khớp nối dây điện) mã 5A000590, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc nhựa loại to (dùng để bọc khớp nối dây điện) mã 5A000591, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc roto bằng nhựa: CASE-01-M69A252A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc roto bằng nhựa: CASE-156A973A000. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc roto bằng nhựa: CASE-M24A988A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc rotor bằng nhựa: CASE-M24A988A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc rotor bằng nhựa: CASE-M67A240A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc rotor nhựa M81A641C01; (kích thước SP: 90*65*60mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc thanh dẫn GB35R-P#2 1559-R206 S1000, bằng nhựa, kích thước 8*11.15*133.5 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bọc vô lăng, chất liệu bằng nhựa Polyme từ vinyl clorua, kích thước 22 x 10 cm, thương hiệu: Ros Việt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ bom mạch điện tử bằng nhựa (27K-79001-0000) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ camera bằng nhựa CCV250 đã sơn (101027818C) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cạnh sau của điện thoại, mã: GCAS2E4541Z, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cầu chì FUSE 250V-10A, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chính 060-340190-067N của củ sạc bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chuông điện tử bằng nhựa H2800320 (Mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chuông điện tử bằng nhựa-NLX-6L SENSOR COVER VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chụp CASE 2N300937A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chụp COVER 1W120149A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chụp COVER 2D650224A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chụp COVER 2N300938A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chụp COVER 2N301298A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chụp JOINT COVER 2M120310A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chụp JOINT COVER bằng nhựa được sử dụng làm linh kiện dây anten xe hơi (K4) 2M120310A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ chụp MAST COVER 3W120080A00 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cố định FEE891-50, quy cách phi25.8*phi1.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cố định FEE891-60, quy cách phi27.8*phi1.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa cho máy may XC8833021- PLUG CASE (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa cho máy may XE6526001- PLUG CASE (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa cho máy may XE8950001- PLUG CASE (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô (NPL nhập theo tk số:103252719250 & TK 103297304830)/M52156-05TM (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô (NPL nhập từ TK 103297304830)/M52156-05TM (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô (NPL nhập từ tk:103252719250)/M52156-05TM (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/ M85432-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK:103344389740) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M50153-08TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103378877820) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M50153-08TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK:103345449910) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M58826-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M58827-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M58828-01TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103299343120 & TK 103342261260) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M64747-05TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103372923140) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M71931-03KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M74221-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M83916-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M84170-01TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103373179010) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M84170-01TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK:103345640900) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M84188-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M84725-03KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M85245-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103372923140) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M85245-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK:103344389740) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M85432-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103372923140) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M86562-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103364580650) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M86565-01TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103364580650) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88501-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103364580650) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88502-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103364580650) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88505-03TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK:103345640900) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88506-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103364580650) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88507-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103364580650) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88766-04TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103372923140) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88776-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103372923140) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88780-04TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103372923140) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88783-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103372923140) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ôtô/M84147-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ công tắc bằng nhựa M81526 (636981) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ của bộ phận đèn báo túi khí của ô tô, bằng nhựa/A36515-02KD (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ của bộ sạc điện thoại UPPER CABINET(CH) PNKM1232ZA1K108/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (75.25mm x 62.9mm) LOWER CABINET PNKF1224YA1K108/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cửa đầu in QC4-2955-000 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ của ống giảm thanh 4A80L01039P1 (bằng nhựa, dùng cho máy nén khí) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cụm cảm biến điều chỉnh mực in bằng nhựa- COVER ENGINE- BK (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cụm cảm biến điều chỉnh mực in bằng nhựa- COVER ENGINE- BL (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cụm cảm biến điều chỉnh mực in bằng nhựa- COVER ENGINE- GRAY (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cụm cảm biến điều chỉnh mực in bằng nhựa- COVER ENGINE- PINK (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cụm cảm biến điều chỉnh mực in bằng nhựa- COVER ENGINE- YL (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cụm cảm biến điều chỉnh mực in bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK COVER ENGINE (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ cụm cảm biến điều chỉnh mực in bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE COVER ENGINE (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đai cáp dùng cho camera quan sát, bằng nhựa (Z7204184501A, CABLE_NUT_5010), bằng nhựa.. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu bơm (5.061-018.3) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (20 chiếc/gói), code: 1-179552-2-20P (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (20 chiếc/gói), code: 172166-1-20P (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (20 chiếc/gói), code: 172234-1-20P (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/ gói), code: 171822-2-50P (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/ gói), code: 171822-3-50P (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/ gói), code: 171822-5-50P (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: 1625-03P-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: 1625-03R-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: 1625-2P2-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: 1625-2R2-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: 1625-4P-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: 1625-4R-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: 171822-4-50P (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: ELR-04NV (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: SMP-02V-BC-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: SMP-04V-BC-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: SMR-02V-B-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: SMR-04V-B-50PS (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa ELR-02V-50PS (50 cái/gói) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa, code: DE-C8-J9-F11R (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối bằng nhựa, code: ELP-04NV (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa, model 1871412-I, nsx SD VietNam Industries, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa, model 5557-14R-210, nsx SD VietNam Industries, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa, model 5557-18R-210, nsx SD VietNam Industries, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu nối dây dẫn điện bằng nhựa, model 7122-2137, nsx SD VietNam Industries, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 100044 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 83502 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 84423 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 84424 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 87949 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 87961 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đầu, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 88507 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đế (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đế, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 91305 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại (Nắp dưới) bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNYF1086ZA1K108/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại (Nắp dưới) bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNYF1086ZA2BC04/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại (Nắp dưới) bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNYF1086ZA3W252/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại (Nắp dưới) bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNYF1086ZA4R236/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại (Nắp dưới) bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNYF1086ZA5P194/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại (Nắp dưới) bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNYF1086ZA6BC07/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại (nắp dưới) bằng nhựa PNYF1143ZA1K108/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-460DG, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-460FWA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-460WA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-461CIV, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-461CWA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-465WA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-486NCWA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-487NCWA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-492C.KDXRD, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-492C.KDXWA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-493C.KDXWA, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-620CP, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-620DR, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-620PP, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-620SL, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-696CN, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-696MC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bàn bằng nhựa GS-872G, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bằng nhựa (nắp dưới) PNKF1400YB1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bằng nhựa (nắp dưới) PNKF1400ZB1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bằng nhựa (nắp dưới) PNKF1400ZB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bằng nhựa UPPER CABINET PNKM1252YA1K108/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại bằng nhựa, nắp dới (152.06mm x 47.7mm) LOWER CABINET ASSY PNYF1093ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (189.9mm x 109.4mm) LOWER CABINET PNKF1387ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (191.5mm x217.8mm) CABINET/PLASTIC/LOWER(680) PNKF1490YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (191.5mm x217.8mm)CABINET/PLASTIC/LOWER(680) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (195.3 mm x 195mm) PNKM1641LC1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (195.3 mm x 195mm) PNKM1641UC1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (195.3 mm x 195mm) PNKM1641VC1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (195.3 mm x 195mm) PNKM1641VC2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (195.3 mm x 195mm) PNKM1641YC1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (195.3 mm x 195mm) PNKM1641ZC1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (246.7mm x189.9mm) LOWER CABINET (NE-B) PNKF1388ZB1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (246.7mm x189.9mm) LOWER CABINET (NE-W) PNKF1388YB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (246.7mm x189.9mm) LOWER CABINET (NE-W) PNKF1388ZB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bằng nhựa (430*360 mm) LOWER CABINET (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bắng nhựa LOWER CABINET PNKM1522QB1K115/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bắng nhựa LOWER CABINET PNKM1522RB1K115/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ điện thoại tổng đài bắng nhựa UPPER CABINET PNKF1312ZB1K115/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: vỏ động cơ bằng nhựa bên phải của máy cắt tỉa cành.PLASTIC, MOTOR HOUSING RIGHT\ABS\090266.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: vỏ động cơ bằng nhựa bên trái của máy cắt tỉa cành.PLASTIC, MOTOR HOUSING LEFT\ABS\090266.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: vỏ đồng hồ/ (xk)
- Mã HS 39269099: võ đựng airpod bằng silicon hiệu B-corner/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đựng rơ le nhiệt bằng nhựa PVC V830068. Hàng mới 100%, do Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ đựng thanh nhiệt bằng nhựa PVC loại V830330. Hàng mới 100% sx tại Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ dưới cảm biến bằng nhựa Bottom Case IMS7903 (08E-1001308-00-WT). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ dưới của điện thoại bằng nhựa (164.24x44.8mm) PNYF1096ZA2W252/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ dưới của điện thoại gọi cửa bằng nhựa (159.83 x 47.85mm) PNYF1092ZA1K108/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ dưới của điện thoại gọi cửa bằng nhựa (159.83 x 47.85mm) PNYF1092ZA2W252/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ dưới của điện thoại gọi cửa bằng nhựa (159.83 x 47.85mm) PNYF1092ZA3B591/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ dưới của điện thoại gọi cửa bằng nhựa (159.83 x 47.85mm) PNYF1092ZA4R236/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ dưới của điện thoại, bằng nhựa PNYF1096ZA1K108/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ dưới của màn hình phụ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ giữ bên trong của camera quan sát, bằng nhựa (QNV7080R, FC29-012692A, HOOD DOME) bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ giữ đèn hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa. FC15-004190B, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ giữ đèn hồng ngoại của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-004190C, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ giữ ổ cứng đầu thu SRN-4000, bằng nhựa. FC29-002423A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ gương bên phải/ ADAS/ SPCC, T 1.0mm/ đỏ, bằng nhựa,xuất xứ Việt Nam, hàng mẫu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ gương bên trái/ ADAS/ SPCC, T 1.0mm/ đỏ, bằng nhựa,xuất xứ Việt Nam, hàng mẫu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ HC2200-3 bằng nhựa đã sơn (101020005200) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ hộp bên phải bằng plastic(80095-Y5V0120-L200)(hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ hộp bên trái bằng plastic(80091-Y5V0120-L200)(hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ hộp điện 235x235x80mm (Vỏ hộp điện làm bằng nhựa PVC, không thiết bị). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ hộp điện PVC 110x110x50mm (Vỏ hộp bằng nhựa PVC, kích thước 110x110x50mm, không thiết bị). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ hộp đựng pin bằng nhựa FRP KT 260mm *368mm *230mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung của máy in ảnh bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK FRAME BODY (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung của máy in ảnh bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE FRAME BODY (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung engine của máy in ảnh bằng nhựa ABS-XR401-9001/BLACK FRAME ENGINE (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung giữ engine bằng nhựa (F001746A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung giữ engine bằng nhựa (F001746C) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung giữ engine bằng nhựa (F001747A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung máy bằng nhựa (F001741A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung máy bằng nhựa (F001741B) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung máy bằng nhựa (F001741E) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung máy bằng nhựa (F001741G) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung máy bằng nhựa (F001741I) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung máy bằng nhựa (F002118A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung máy chụp ảnh bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK FRAME BODY (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung máy chụp ảnh bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE FRAME BODY (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung nhựa knob SC1004L-W0262P/WHITE FRAME KNOB (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung nhựa knock HN1064IW-G51955/COMMON FRAME KNOCK (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ khung trước của đầu thu, bằng nhựa/PRN-6410, FC29-012905A, CASE FRONT HDD RACK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt dưới của máy tính xách tay bằng nhựa. Part no.: 60.GP4N2.001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trên của máy tính xách tay bằng nhựa. Part no.: 60.HDZN8.001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-006791F (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-006791L (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-006791U (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-006791W (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-006791X (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trước của đầu thu, bằng nhựa. AM07-007736W (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trước máy chụp ảnh bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK COVER FRONT (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ mặt trước máy chụp ảnh bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE COVER FRONT (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy (bằng nhựa) dùng cho sản phẩm bộ điều biến (440.00523.005) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy (bằng nhựa) dùng cho sản phẩm bộ điều biến (440.00523.005). hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy (bằng nhựa) dùng cho sản phẩm bộ điều biến (443.00650.005) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy (bằng nhựa) dùng cho sản phẩm bộ điều biến (443.00650.005). hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy bằng nhựa (101026604A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy bộ đàm, mã: GCF110947ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy bộ đàm, mã: GCR110079ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy bộ đàm, mã: GCR110964ZB, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy bộ đàm, mã: GCR111081ZA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy camera-CV REAR COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy chuyển bản 320*300*8mm; là một phụ kiện của thiết bị khác; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy quét sóng radio, mã: GCF107565ZA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy scan bằng nhựa PJKMC0018ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy scan bằng nhựa PJUAB0038ZB/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy scan bên phải bằng nhựa RIGHT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy scan bên trái bằng nhựa LEFT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay chất liệu bằng nhựa mã S1N-3EUS262-SA0,nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay chất liệu bằng nhựa mã S1N-3EUS2A2-D10,nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay chất liệu bằng nhựa mã S1N-3EUS2B2-SA0,nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay chất liệu bằng nhựa mã S1N-3EUS601-D10,nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay mã 95-16R112-C10, nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay mã S1N-3EUS204-SA0, nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay mã S1N-3EUS272-D10, nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay mã S1N-3EUS2A2-D10, nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ máy tính xách tay mã S1N-3EUS2B2-SA0, nhà cung cấp FPT, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nắp chắn cửa khay giấy bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK COVER DOOR (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nắp chắn cửa khay giấy bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE COVER DOOR (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nắp dưới đầu nhỏ dây sạc nhỏ DL37- 5 PIN LOWER (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nắp dưới đầu nhỏ dây sạc nhỏ LG10- CASE LOWER (xk)
- Mã HS 39269099: vỏ nắp phủ camera bằng nhựa (WINDOW CAMERA)mã KC01E7000200.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nắp trên đầu nhỏ dây sạc nhỏ DL37- 5 PIN UPPER (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa của tai nghe bluetooth,F002871A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa của tai nghe bluetooth,F002871A.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa của tai nghe bluetooth,F002872A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa D00ACX001, Kích thước: 250 *86 *35mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa D00AME001, Kích thước: 247* 80*34.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa D00KVH001, kích thước: 247* 80*34.5 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa LJA015001, Kích thước: 340* 236 * 110mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa LJA015002, Kích thước: 340* 236 * 110mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa LY8012001, Kích thước: 340 * 236 * 110mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa LY8031001, Kích thước: 238 * 185 * 54mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bằng nhựa LY8031002, Kích thước: 238 * 185 * 54mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bánh xe bằng nhựa/ ATTACHMENT FOR WHEEL (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bảo vệ camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007069A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bảo vệ cuộn cảm bằng nhựa,kí mã hiệu BOBBIN(CASE) CASE, TR13.3Pi(), 11.5mm, 12.7mm, PET, BLK GD1201-0148A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bên dưới của máy in ảnh bằng nhựa (F001743A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bên dưới của máy in ảnh bằng nhựa (F001743F) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bên dưới máy in ảnh bằng nhựa (F001743C) (xk)
- - Mã HS 39269099: Vỏ ngoài bên dưới máy in ảnh bằng nhựa (F001743E) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài của bo mạch bằng nhựa- JIG COVER.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007065B, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài của loa dùng cho xe hơi-FRAME L R (W601) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài của máy đọc thẻ ngân hàng bằng nhựa Việt nam sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài đèn flash (F001693A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài đèn flash (F002681A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài ổ cắm điện bằng nhựa- 56PA410/5 CABLE SEAL SUPP RO- Part code: 564650- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài ổ cắm điện bằng nhựa- ANGLED BODY ORANGE- Part code: 564622A- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài ổ cắm điện bằng nhựa- BASE HS 'A'&'E' 10M-32 (ID RIN). Code: 839655-BK (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài ổ cắm điện bằng nhựa- LATCH- SKT FLAP 56- Part code: SNZ00184- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài ổ cắm điện bằng nhựa- WASHER BEARING- part code. S1A62409. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài ổ cắm điện bằng nhựa- WASHER BEARING- Part code: S1A62409- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài ống kính máy chụp ảnh bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK COVER LENS OUT (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía sau máy chụp ảnh bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK COVER REAR (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía sau máy chụp ảnh bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE COVER REAR (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa (F001690I) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa (F001742A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa (F001742E) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa (F001742G) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa (F002671A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220- G33540/BLACK COVER TOP (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220-W97696/WHITE COVER TOP (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE COVER TOP (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trước máy bằng nhựa (F002702A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài phía trước máy bằng nhựa (F002702E) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ngoài tai nghe bằng nhựa- NL-SB cover (texture) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (GENDER CASE-12331A), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (MICRO CASE 1710D/2004A), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (MICRO CASE 1971A (1999), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (MICRO CASE 1980A (2023A; 2026A)), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (MICRO CASE 1996), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (MICRO CASE 2002A), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (MICRO CASE 6105), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (USB CASE 1710D/2004A), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (USB CASE 1971A (1999), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (USB CASE 1980A), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (USB CASE 1996), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (USB CASE 2002A), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa (USB CASE 6105), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa 100 Case Neo 2_VN (Sample), kích thước 189.7mm*44.4mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa 100 Case Neo 2_VN, kích thước 189.7mm*44.4mm (xk)
- Mã HS 39269099: vỏ nhựa ABS bảo vệ cần điều chỉnh độ cao của máy cắt cỏ (58x48mm)- PLASTIC, ADJUST HEIGHT HANDLE \ 090993. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa ABS bảo vệ pin của máy hút bụi dùng để sx, gia công lắp ráp hút bụi cầm tay H0164/12*5cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa Arduino Plastic Case để bảo vệ bảng mạch (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bản lề P27087010 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử ML61A070502A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử ML61A070502A; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử ML84A010668B (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử ML84A010668B; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử ML84A010677B; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử ML84A010708B (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử ML84A010708B; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00006U (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00006U; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00006V (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00006V; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00025P (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00025Q (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00025S (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00025S; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00025T (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61-00025T; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61A00001C (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61A00001C; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61A070105A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61A190041A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61A190050A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW61A190050A; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW84-00011H (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW84-00011H; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW84A00001H (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW84A010204A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW84A010220A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảng giá điện tử MW84A010231A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bảo vệ cảm biến P54741001 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa bên hông dùng để bảo vệ động cơ của máy thổi- PLASTIC,REAR COVER \ HOMELITE 26CC 2 CYCLE BLOWER.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử, mã: GCB108563ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử, mã: GCB109081ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử, mã: GCV110139ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa cách điện của cáp kết nối điện tử, HSC-500USB-01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa cách điện của cáp kết nối điện tử, HSC-525USB-01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa cách nhiệt của vỏ sạc điện thoại ML62A090064B (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa chính của màn hình phụ, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa Clamp L, kích thước 41.3mm*11.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa Clamp S, kích thước 30.5mm*10.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của cụm đầu in PR2400505, linh kiện của máy dán nhãn bằng tay, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của cụm đầu in PR2400605, linh kiện của máy dán nhãn bằng tay, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của đầu MICRO 1922A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của đầu MICRO COVER 1922A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của đầu USB 1922A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn P14677011 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn P14677112 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn P14677211 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn P14678010 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn P14678111 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn P14678210 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn PR23002A1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn PR23003A1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn PR23008D2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn PR23009D2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn PR23012E1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn PR23013E1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe mã code GH98-44965A (Model SM-R175), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe mã code GH98-44965H (Model SM-R175), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe mã code GH98-44966A (Model SM-R175), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe mã code GH98-44967A (Model SM-R175), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe mã code GH98-44967H (Model SM-R175), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của màn hình LCD, mã: GBZ107203CZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P19421040 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P27056020 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P27056120 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P27057101 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P27058020 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P27058120 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P27059120 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P28930020 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P30652021 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P32644034 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P32644101 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P32686042 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P32686100 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P34202021 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in P54742003 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của máy in R05115010 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của tai nghe điện thoại, mã hàng:CMM-0091 UUT-WA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của tai nghe điện thoại, mã hàng:CMM-0091BUX-WA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của tai nghe điện thoại, mã hàng:CMU-0160ZNX-WA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của tai nghe điện thoại, mã hàng:CMU-0295LSX-KA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của tai nghe điện thoại, mã hàng:CMU-0295RSX-KA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của thiết bị phát Wifi bằng Sim R717 A COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của thiết bị thanh toán đầu cuối, nắp dưới, màu đen (134mm x 76mm) DHKF1015ZB2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của thiết bị thanh toán đầu cuối, nắp dưới, màu trắng (134mm x 76mm) DHKF1015ZB1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa của thiết bị thanh toán đầu cuối, nắp trên, màu trắng (134mm x 76mm) DHKM1040ZB1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa DAT 301 mã hàng A45S110010119A02, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đậy cổng kết nối P19436010 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đậy cổng kết nối P54736000 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đậy pin P30860051 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đậy vi mạch điện tử P57656002 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đèn LED BD-LH-Denso (A-1802-0587) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đèn LED BD-RH-Denso (A-1802-0588) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đèn LED CD-LH-Denso (A-1802-0585) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đèn LED CD-RH-Denso (A-1802-0586) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đèn LED GL3 LH (W-1201-0815) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đèn LED GL3 RH (W-1201-0817) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đèn led(là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa điện thoại bàn/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa dùng cho công tắc xe máy CE22-201B*02G.NSX: Công ty TNHH Asahi Denso Việt Nam. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa dùng cho máy hút bụi (5.231.V0035) Housing of household vacuum cleaner, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa dùng cho máy hút bụi (5.231.V0036) Housing of household vacuum cleaner, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa dùng cho máy hút bụi (5.231.V0050) Housing of household vacuum cleaner, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa dùng cho máy hút bụi (5.231.V0051) Housing of household vacuum cleaner, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa dùng cho xe máy RCE5-206*05G. NSX: Công ty TNHH Asahi Denso Việt Nam. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đựng sản phẩm (162x95x20mm)- CLAM SHELL,#28 PVC CLEAR (985005013_02) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa đựng thẻ rỗng bên trong KT 8.8cmx 5.8cmx0.2cmxT0.35cm, đường kính tròn giữa 2 cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa màu đỏ dùng cho máy thổi (CHV1410L), không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa màu đỏ dùng cho máy thổi (HNVC115J06), không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa màu đỏ dùng cho máy thổi (N598991), không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa màu đỏ dùng cho máy thổi (N598997), không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa máy hút bụi mini (N508964)- Plastic cover of Mini Vacuum Cleaner (SA HOUSING SET GEN9.5 JACK PLUG ES897. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa phủ ngoài camera ngoài SC-1004A KPA1/BLACK COVER CAMERA OUT (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa phủ ngoài camera trong SC-1004A KPA1/BLACK COVER CAMERA IN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa Ring clamp_100, kích thước 20.3mm*2.7mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa sạc pin điện thoại di động lắp dưới, BOTTOM(LOWER);CASE LOWER ASSY;ETA0U83EWE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa sạc pin điện thoại di động nắp trên, TOP(UPPER);CASE UPPER;ETA0U83KWK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa Scale Ring 100 Ass'y_VN, kích thước 37.5mm*9.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa Stopper poling handle của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa tay cầm micro/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa tháo lắp cuộn giấy P54733004 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa UD Case_100, kích thước 37.5mm*9.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa UD Plunger_100, kích thước 64.5mm*8.2mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa UD Plunger_275, kích thước 95.9mm*14.4mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa UP Plunger_100, kích thước 28mm*7.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa UP Plunger_275, kích thước 25.9mm*14.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nhựa(USB CASE 1711C/1529K/J), sử dụng cho sạc điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nửa bên phải bằng nhựa của bộ cắt tỉa cầm tay- PLASTIC,RIGHT HOUSING \ RYOBI DARK GRAY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nửa bên phải bằng nhựa của bộ cắt tỉa cầm tay- PLASTIC,RIGHT HOUSING \ RYOBI DARK GRAY. Hàng mới 100% / VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nửa bên trái bằng nhựa của bộ cắt tỉa cầm tay- PLASTIC,LEFT HOUSING \ RYOBI DARK GRAY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nửa bên trái bằng nhựa của bộ cắt tỉa cầm tay- PLASTIC,LEFT HOUSING \ RYOBI DARK GRAY. Hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ nút bấm, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 84312 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốc nhựa bên trong máy thổi-PLASTIC, INNER VALUTE \ HOMELITE 26CC BLOWER ONLY.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốc nhựa bên trong máy thổi-PLASTIC,OUTER VOLUTE\ HOMELITE 26CC 2-CYCLE BLOWER\ NEW ANSI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ống dẫn của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007685A COVER CONDUIT (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007736A COVER LENS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ống kính máy ảnh bằng nhựa SA1220 K24679/BLACK COVER LENS IN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ống kính máy ảnh bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK COVER LENS IN (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ống mực của máy liên hợp Fax-in-quét mã PNUV1077YA/V1 (354x97mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ống mực của máy liên hợp Fax-in-quét mã PNUV1077ZA/V1 (354x97mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên phải của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 14"(RH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên phải của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 16"(RH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên phải của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 18"(RH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên phải của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 20"(RH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên phải của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 22"(RH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên phải của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 26"(RH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên trái của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 14"(LH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên trái của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 16"(LH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên trái của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 18"(LH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên trái của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 20"(LH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên trái của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 22"(LH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước bên trái của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Yoke Cover 26"(LH)_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Spoiler 14"_NH1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Spoiler 16"_NH1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Spoiler 20"_NH1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Spoiler 22"_NH1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp cần gạt nước của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Spoiler 26"_NH1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ ốp thiết bị đọc mã vạch, chất liệu nhựa tổng hợp, MODEL OP-88267, hãng Keyence. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ pin bằng nhựa P022-00349A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ pin bằng nhựa P022-00755A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ pin bằng nhựa P022-00758A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ pin bằng nhựa P022-00774A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ pin bằng nhựa P022-00775A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ pin bằng nhựa P022-00855A (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ pin cho máy thổi lá 80V, bằng nhựa, kích thước 150*118*83mm (341011020), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1940-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1941-1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1942-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1948-3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1949-3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1951-1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1952-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1976-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1978-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-2216-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-2217-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-2218-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-2219-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-2221-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-2222-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-2224-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61-00175C(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61-00175S(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61-00175S(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61-00179N(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61-00179P(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61-00180N(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070027A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070028A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070202A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070202A(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070218A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070218A(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070220A(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070221A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070221A(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070223A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070223A(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070224A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070224A(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070243A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070245A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070245A(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070247A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070248A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300A(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300B(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300B(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300H(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300H(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300J(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300J(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300K(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070300L(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368A(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368B(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368B(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368D(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368E(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368E(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368F(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368F(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368G(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368G(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368J(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368K(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368K(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368N(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368N(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368P(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368P(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368Q(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368R(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070368R(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070379A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070379A(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070380A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070380A(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070381A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070381A(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070381B(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070381B(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070381E(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070381E(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382A(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382A(nắp nhựa dưới; Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382B(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382C(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382D(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382F(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382G(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382G(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382H(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382H(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382K(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382K(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382L(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382L(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382M(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382N(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382N(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382Q(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382S(Nắp nhựa dưới) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070382S(nắp nhựa dưới); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070399A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070399A(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070400A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070400A(Nắp nhựa trên); Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc điện thoại ML61A070402A(Nắp nhựa trên) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070300H. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070300L. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070368A. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070368B. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070368F. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070368G. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070368L. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070368P. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070382A. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp dưới có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070382K. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sạc pin điện thoại di động nắp trên không có chân cắm, bằng nhựa mã ML61A070380A. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sản phẩm phía sau, dùng cho sản phẩm loa xách tay, vật liệu bằng nhựa(101020012900) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau bằng nhựa của điện thoại gọi cửa (90.8mm x49.87mm) CABINET/LOWER/MGD10C (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau bằng nhựa của điện thoại gọi cửa (93.2mm x 125.2mm) CABINET/LOWER PNKF1415XA1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau bằng nhựa của điện thoại gọi cửa (93.2mm x 125.2mm) CABINET/LOWER PNKF1415YA1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau bằng nhựa của điện thoại LOWER CABINET PNKF1410ZB2K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau bằng nhựa của sạc điện thoại LOWER CABINET PNKF1279ZD1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau bằng nhựa của sạc điện thoại PNKF1325YA2K108/Z21 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau bằng nhựa của sạc điện thoại PNKF1325YA3B574/Z1, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau bằng nhựa của sạc điện thoại PNKF1325ZA1W252/Z2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 83501 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 84430 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 87901 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sau, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 91340 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ sò bằng nhựa dùng đựng sản phầm kềm, hàng F.O,C, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ tấm chắn giấy bằng nhựa (F001749A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ tấm chắn khay giấy bằng nhựa (F002115A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ tay cầm nghe bằng nhựa (dưới) 210*48*36.5 H2001041 (Mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ tay cầm nghe bằng nhựa (trên) 210*48*28.9 H2001031 (Mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân camera quan sát, bằng nhựa. FC15-001782G, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân cố định camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007003A COVER-BLIND-XNP-6320RH;PC,BLACK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân cố định camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007003A COVER-BLIND-XNP-6320RH;PC,BLACK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân cố đinh camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007003A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân dưới của camera quan sát, bằng nhựa. FC29-006487A CASE- BOTTOM_SNDL6013R;PC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân dưới của camera quan sát, bằng nhựa. FC29-006487A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân dưới của camera quan sát, bằng nhựa. FC29-009729A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân máy scan bằng nhựa STAND (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân quay phải của camera quan sát, bằng nhựa, FC15-007597A COVER BRACKET TILT RIGHT (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân quay trái của camera quan sát, bằng nhựa, FC15-007601A COVER BRACKET TILT LEFT (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân trên camera quan sát, bằng nhựa. FC15-007070D COVER TOP_WISENET, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân trên camera quan sát, bằng nhựa. FC29-006565C CASE-TOP,QND-6071R;PC,119.8,2,53, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân trên camera quan sát, bằng nhựa. FC29-008049C, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân trên của camera quan sát, bằng nhựa. FC15-004205E, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân trên của camera quan sát, bằng nhựa. FC29-006565E CASE-TOP,QND-6070R/AJ;PC,WHITE, WISENET,1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thân trên của camera quan sát, bằng nhựa. FC29-006565E CASE-TOP,QND-6070R/AJ;PC,WHITE, WISENET,1, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thanh chặn giấy bằng nhựa SA1220 K24679/BLACK DECO GUIDE (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thanh dẫn giấy bằng nhựa PC 3022R-3219E/BLACK GUIDE PAPER (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thanh dẫn hướng pad bằng nhựa GUIDE PAD KC01I5000200. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thẻ dọc có khóa 107. Chất liệu nhựa, dùng đeo thẻ nhân viên. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thẻ dọc có khóa No.107. Chất liệu nhựa, dùng đeo thẻ nhân viên. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thẻ làm bảng biểu Card Case A3, Telun, chất liệu bằng nhựa PVC. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thẻ làm bảng biểu card case A4, Telun, chất liệu nhựa PVC. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ thẻ miết dọc 100x156mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ tổng đài điện thoại bằng nhựa PSKM1056TB1W140/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trên bằng nhựa (linh kiện của cục sạc)- FOX12 cover assembled 15.4342.522-11 black plugin Lg 29,7mm (1848459) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trên cảm biến bằng nhựa Top Case IMS7902 (08E-1001207-00-WT). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trên camera bằng nhựa (F001692A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trong bên phải, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trong bên trái, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước bằng nhựa của điện thoại gọi cửa (94.95mm x 51.9mm) CABINET/UPPER/MGD10C (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước máy in QC3-2774-000 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước máy in QC5-3097-000 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 671211-CEH10 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 83540 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 84426 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 87964 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 88264 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 88265 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ trước, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 90993 (xk)
- Mã HS 39269099: Vỏ van an toàn bằng nhựa Part M176-9026-A (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi bơm keo loại 4 làm bằng chất liệu nhựa, dùng để bơm keo bịt khe hở, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi bơm keo loại 5 làm bằng chất liệu nhựa, dùng để bơm keo bịt khe hở, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi bơm keo loại 6 làm bằng chất liệu nhựa, dùng để bơm keo bịt khe hở, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi chữa cháy Tomoken, D50 x 20M,chất liệu bằng nhựa, hàng mới (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi chữa cháy Tomoken, D65 x 20M,chất liệu bằng nhựa, hàng mới (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi củ sen nhựa SMC06UM (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi củ sen nhựa ZP3P-20PTSFAS (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi gạt nhựa- phi 21/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi gạt nhựa- Phi 27/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi giảm tốc làm từ nhựa PE (NOZZLE, REDUCER, CONSTANT AREA/ 090159001), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi giảm tốc làm từ nhựa PE (NOZZLE, REDUCER, CONSTANT AREA/ 090159001), hàng mới 100% PO GV5-81016723-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi giảm tốc làm từ nhựa PE (NOZZLE, REDUCER, CONSTANT AREA/ 090159001), hàng mới 100% PO GV5-8302056-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi giảm tốc làm từ nhựa PE (NOZZLE, REDUCER, CONSTANT AREA/ 090159001), PO GV5-8300093-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi giảm tốc làm từ nhựa PE (NOZZLE, REDUCER, CONSTANT AREA/ 090159001), PO GV5-8305693-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi hút (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi hút hóa chất bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi nước bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vòi xịt Cmart M00001/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng cách điện bằng nhựa, P/N: P678678 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng cách điện bằng nhựa, P/N: P679160 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng chặn bằng nhựa G031-30 kích thước phi 32.9 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng chặn bằng nhựa kích thước phi 32.9 G031-30 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng chống tĩnh điện, chất liệu nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng chụp bằng nhựa để hội tụ ánh sáng cho cảm biến hình ảnh MODEL IV-D10, hãng Keyence. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng cố định cước bằng nhựa, mã BQ5050/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đai trục bằng nhựa (dùng để cố định trục, phi 10mm, dày 6mm, nhãn hiệu: MISUMI) SCSPP12 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng dẫn hướng bằng nhựa L224 mm HASV400850P0051 (Tái xuất từ mục 9 TK: 103262181040/E31 ngày 14/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đánh số dây mạng (10 cái/ hộp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đánh số dây mạng,chất liệu silicon,dùng để đánh số thứ tự dây mạng (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm (bằng nhựa) 133L01 PRESS RING, 6044-002633, RING-ETC;ID4.96,OD6.6,T0.6,Black,PC+GF10. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm (bằng nhựa), mã: Z265J3302506- Dùng cho máy gia công cơ khí CNC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VÒNG ĐỆM (NHỰA) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (10.6 x 11.6mm) PNHR1462ZA/V1, mới 100%, dùng cho máy điện thoại tổng đài (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (100 chiếc/gói), code: PACK-URWM20-8-3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (F001691A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (F001713B) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (F002673A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (F002696A) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (không dùng ghép nối ống) của Máy đánh cạnh công suất 530W, no: 267785-3. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 100mm, dày 1mm, nhãn hiệu: MISUMI) FULA1-A100 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 16mm, dày 3mm, nhãn hiệu: MISUMI) URWS25-16-3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 170mm, dày 1mm, nhãn hiệu: MISUMI) FULA1-A170 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 20mm, dày 2mm, nhãn hiệu: MUSASHI_OILSEAL) BR-P20-T3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 4mm, dày 1mm, nhãn hiệu: MISUMI) URWH10-4-1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 4mm, dày 5mm, nhãn hiệu: MISUMI) URWL12-4-5 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 5mm, dày 15mm, nhãn hiệu: MISUMI) URFM-D15-V5-T6 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 5mm, dày 1mm, nhãn hiệu: MISUMI) URWH12-5-1 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 6mm, dày 2mm, nhãn hiệu: MISUMI) WSJJ10-6-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 7mm, dày 1.5mm, nhãn hiệu: MISUMI) URFY-D11-V7-T1.5 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 86mm, dày 1mm, nhãn hiệu: MISUMI) FUL1A1-A170-V86 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 8mm, dài 3mm, nhãn hiệu: MISUMI) URWL12-8-3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa (phi 8mm, dày 5mm, nhãn hiệu: MISUMI) URWS20-8-5 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa 6044-001059(Z6044004001A),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa- Cavity Ring Holder_K-TYPE(CD-R),hàng xin không tái nhập TK301943271730/G61(12/06/2018) mục 4 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa cho hệ thống chống phun P/N 115489 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa dùng cho xe máy Yamaha/ 1PB-H4127-00/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy_ BRACKET, MEC TEST PORT 100% Plastic. Used for assembly to machinry. (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy_BRACKET, MEC TEST PORT 100% Plastic. Used for assembly to machinery. (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa GC60FT5864A0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa GC61FT5864A0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa GC62FT5864A0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa GC63FT5864A0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa GC64FT5864A0 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa HC2200-3 đã sơn (101170000702) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa INSR,V,HT400,4 FRAC,URE,POLYMER PRODUCTS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa loại THP3262, dùng cho van xả tự động của tiểu nam (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa M4 plastic washers của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa P22832001 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa P22888001 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa PN 51300-359-F (sử dụng trên giàn khoan Java Star 2) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa Polyurethane M40, P/N:3769 (xk)
- Mã HS 39269099: vòng đệm bằng nhựa RING,BCK-UP,PKRG,4-1/2 IN,HT-400 PUMP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, có ren, dùng đệm cho ốc của máy định hình khuôn in. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: BR-G45-T3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: JZW12 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: SWSPT8-3-0.3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: URCEH-D50-V20-T4.5 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: URCEH-D60-V20-T6.5 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: URFL-D15-V2-T5 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: URWL10-3-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: URWM15-8-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, code: URWM20-12-3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, dùng để lắp ráp đồ gá, kích thước: phi 3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa, mã BQ6092/ (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa,S/N:403G792,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa/ 93211-07805 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa/ 93211-07805/ Dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm bằng nhựa/93211-07805, dùng cho xe máy Yamaha, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: vòng đệm- Cavity Ring Holder_K-TYPE(DVD) RS6-4,hàng tái nhập TK302049821900/G61(14/08/2018) số 3 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm- Cavity Ring_K-TYPE_DVD_RS6-4,hàng tái nhập TK302049821900/G61(14/08/2018) số 4 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm cố định đầu cuộn băng dính dùng để sản xuất băng dính công nghiệp (bằng nhựa), kích thước: 190*190*70mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm cố định đầu cuộn băng dính dùng để sản xuất băng dính công nghiệp,kích thước: 3''*210mm*210mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm cố định đầu cuộn băng dính dùng để sản xuất băng dính công nghiệp,kích thước: 6''*360mm*360mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm có rãnh 12x20x4/6 (6.365-001.0) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm của máy gia công kính, chất liệu: nhựa, kích thước D1:9.8mm, D2:3.6mm, H:2mm. Dùng để tránh tràn keo ra ngoàiZ0000000-351612 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm của máy gia công kính, chất liệu: nhựa, kích thước D1:9.8mm, D2:5mm, H:2mm. Dùng để tránh tràn keo ra ngoàiZ0000000-351608 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm của máy gia công kính, chất liệu: nhựa,KT: D1:9.7mm,D2:5mm,W:2mm. Dùng để tránh tràn keo ra ngoàiZ0000000-563442 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm ID21xOD33x1.0T bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm ID26xOD43x1.0T bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm L:16, KT:#330/#279x16mm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm L:19, KT:#330/#279x19mm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm L:22, KT:#330/#279x22mm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm L:25, KT:#330/#279x25mm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm L:29, KT:#330/#279x29mm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm làm kín bằng nhựa SEAL,LUBE PKG,WQ,4-1/2",HT400. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm lót trong suốt bằng nhựa PET OD4.7*ID1.7*H0.3mm (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm mã hàng HL1190-CB54-24,chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm mã hàng HL1190-CB54-26,chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm nhựa (22378). mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm nhựa (là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm nhựa Kalrez 26040/6375 có khả năng chống chịu hóa chất và nhiệt độ cao dùng trong công nghiệp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm nhựa Kalrez P026/6375 có khả năng chống chịu hóa chất và nhiệt độ cao dùng trong công nghiệp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm nhựa Kalrez P031/6375 có khả năng chống chịu hóa chất và nhiệt độ cao dùng trong công nghiệp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm nhựa kt: phi120x20mm, dùng cho máy hàn siêu âm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm nhựa trắng (dùng để lót vào ren máy). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: VÒNG ĐỆM NHỰA-73050 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm PU bánh vặn Capper FR KWT2- Tighten 42MMOD 15MMID 14MML Shore 90 P/n TIG-W42/14. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm Seal valve DN25- EPDM Definox. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm silicone chống thấm nước, Silicones Rubber packing GSVN-0003-001 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm van nước D30.7 x 4.3mm, CL: nhựa Teflon (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm vênh M3 bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm vênh M4 bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm vênh M5 bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đệm vênh M6 bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo chống tĩnh điện 611B; mầu xanh (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo tay bằng nhựa để cách điện khi đi vào chuyền sản xuất (PO#20200421-8) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo tay bằng nhựa silicone in chữ "2020 HAWKS HEROES MEMBER"- HAW20-WRISTBANDS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo tay bằng nhựa silicone in chữ "2020 HAWKS HEROES MEMBER", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo tay chống tĩnh điện (WRIST STRAP)maker POSH,chất liệu nhựa, dùng chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo tay chống tĩnh điện không dây ESD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo tay CTĐ, vòng tay bằng thun nhựa, dùng chống tĩnh điện cho người dùng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo tay leko (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đeo tay tĩnh điện có dây, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đỡ ổ đĩa bằng nhựa PVC RING 2" bộ phận của cassette. Kích thước (129*123*3)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng đỡ ổ đĩa bằng nhựa PVC RING 3" bộ phận của cassette. Kích thước (143*154*3)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng giữ xylanh phun keo SEQ-PE-CDRH3D-005 làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng in số dùng đánh dấu dây cáp bằng nhựa (dạng cuộn), code: LM-TU332N2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng in số dùng đánh dấu dây cáp bằng nhựa (dạng cuộn), code: LM-TU352N2 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng kẹp nhựa (KTM-20531-4200-D) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa XC8709021- BACKSTITCHING BUTTON (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa XC8923021- NP BUTTON (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa XC8924021- SV KEYTOP (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa- XE6448001- SV Keytop. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa- XF5932001- SV Keytop. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng khóa bằng nhựa dùng cho ổ cắm công tắc điện- Item Code: 564373- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VÒNG LẮP DÂY CU ROA (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa (là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa bảo vệ thanh dẫn hướng máy 16BF.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa bên trong bảo vệ cạnh cuộn thép, IEP, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa có tác dụng nâng đỡ cây GREEN CIRCLE (đk:27cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa có tác dụng nâng đỡ cây GREEN CIRCLE (đk:32cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa có tác dụng nâng đỡ cây GREEN CIRCLE (đk:37cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa có tác dụng nâng đỡ cây MULTI RING (đk:28cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa đã sơn T30-1033A0 (S4), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa dùng đánh dấu pha N-1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa dùng đánh dấu pha N-2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa dùng đánh dấu pha N-3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa L100 x D85 x T5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa L125 x T0.5 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa L165 x T0.5 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa L250 x T0.5 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa L50x D85x T5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa màu xám (RING PAT (S)), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa trong cụm chỉnh nét ống kính máy ảnh MP005021-0001, xuất trả mục 41 theo tk:103150896920/E11 (17/02/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng nhựa, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 80070 (xk)
- Mã HS 39269099: VÒNG NHỰA-74385 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng tay chống tĩnh điện (bằng nhựa, 190-280x20mm, nhãn hiệu: ESCO) EA321-11 (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng tĩnh điện leko, vỏ bọc nhựa có gắn đầu kẹp, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Võng treo kiếng cho mèo bằng nhựa, kích thước (W705 x H250 x D185)mm (87910), nhà sản xuất: Công ty TNHH nhựa Phước Thành, xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Vòng tròn Silicone scale_275, kích thước 41mm (xk)
- Mã HS 39269099: VP-26704-114-SP/ Lẫy bằng nhựa để vận hành máy đóng ngắt mạch điện/ VP-26704-114-SP (xk)
- Mã HS 39269099: VP-26704-211-SP/ Cần kết nối, bằng nhựa, của thanh truyền động và điện cực chuyển động/ VP-26704-211-SP (xk)
- Mã HS 39269099: VQB1A1346Z/ Miếng nhựa dính (xk)
- Mã HS 39269099: VR3121000600/ Khung chính bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ VR3121000600 L030-Base Frame (xk)
- Mã HS 39269099: VR3124000600/ Nắp chụp trước bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ VR3124000600 L030-Front Cover (xk)
- Mã HS 39269099: VR3127000600/ Khung tiêu cự bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ VR3127000600 L030-Focus Frame (xk)
- Mã HS 39269099: VS10284-B0264/ Rèm cửa nhựa VS10284 (259.08 x 213.36) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS10296-B0264/ Rèm cửa nhựa VS10296 (259.08 x 243.84) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS10484-B0264/ Rèm cửa nhựa VS10484 (264.16 x 213.36) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS11084-B0211/ Rèm cửa nhựa VS11084 (279.4 x 213.36) cm (66) (xk)
- Mã HS 39269099: VS11084-B0264/ Rèm cửa nhựa VS11084 (279.4 x 213.36) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS1233/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa dùng cho máy in LY8353001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1413/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa dùng cho máy in LY8380001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1414/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa dùng cho máy in LY8382001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1415/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa cua máy in, máy faxLY8383001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1449/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D0053B001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1450/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEV578001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1852/ Vỏ ngoài bằng nhựaLES270001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1854/ Vỏ ngoài bằng nhựaLES279001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1874/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY9985001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1884/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LJA079001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1885/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LJA082001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1886/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LJA083001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1900/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM339001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1901/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM347001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1929/ phần giữ bản lề của sau máy inRC4-5589 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS1942/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES271001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1946/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES275001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1953/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM082002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS1960/ Bộ phận dẫn hướngRC4-4713 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS1967/ Ông dẫnRC4-4953 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS1970/ Giá đỡ bánh răngRC4-5044 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS1975/ Thanh dẫn giấyRC4-5547 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS1976/ Tấm nâng giấyRC4-5624 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS1979/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM082003 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2015/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES280001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2073/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM002001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2113/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES481001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2114/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES481002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2133/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES481004 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2146/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy inLES481003 (xk)
- Mã HS 39269099: vs2220/ Tấm đợ thủy tinh RC4-7972 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: vs2222/ Khay cấp giấy RC4-8096 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: vs2223/ Bộ phận dẫn giấy đầu vào RC4-8097 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: vs2224/ Khung góc vuông bộ scan 4 trong 1 RC4-8121 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2236/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES136001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2237/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES259001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2248/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in D000TB001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2257/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa dùng cho máy in D0005M001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2258/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005U001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2260/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000ED001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2264/ Tay đỡ nhựa dùng cho máy in D001DF001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2266/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D001DM001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2272/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005Y001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2273/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005Z001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2274/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00060001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2276/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0009L001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2279/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000CV001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2280/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000DJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2282/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D001X6001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2292/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000LT001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2300/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000PC001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2302/ Chặn giấy bằng nhựa của máy in 302S018250 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2302/ Chặn giấy bằng nhựa của máy in302S018250 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2303/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in 302S018720 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2303/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa của máy in302S018720 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2306/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000LG001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2307/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000PC002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2311/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000UZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2312/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000UZ002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2314/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy inLEH547001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2315/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES133001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2316/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES263001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2318/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES267001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2338/ Nắp nhựa của máy in 302S004060 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2343/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005J001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2344/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005K001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2348/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy inD000W9001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2349/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000YG001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2350/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa dùng cho máy in D0013A001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2351/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D001BC001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2352/ Khung nhựa dùng cho máy in D001CA001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2354/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa dùng cho máy in D001UM001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2355/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D001VF001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2361/ Khe dẫn khí bằng nhựa dùng cho máy in D00043001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2363/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D001BB001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2366/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D001VG001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2368/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0039K001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2369/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0039X001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2373/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM807001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2377/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM002002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2378/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM807002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2380/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D003FU001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2381/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM019002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2387/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa dùng cho máy in D000PB001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2388/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa dùng cho máy in D000PB002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2390/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa dùng cho máy in D000PX001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2391/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa dùng cho máy in D000PX002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2394/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa dùng cho máy in D00162001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2395/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0016U001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2398/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa dùng cho máy in D001YE001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2402/ Truyền động bằng nhựa dùng cho máy in LY8107001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2412/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000UH001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2413/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000UH002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2414/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000US001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2415/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000US002 (xk)
- Mã HS 39269099: vs2419/ Miếng hỗ trợ giấyRC5-0031 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2420/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000NX001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2424/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LJA505001 (xk)
- Mã HS 39269099: vs2429/ Bộ phận cảm ứng của máy inRC5-0032 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: vs2431/ Khay chặn giấy ra của máy inRC5-0513 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2438/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000YG002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2463/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005M002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2464/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D001BB002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2468/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000W9002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2469/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D001DM002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2472/ Khớp nối bằng nhựa (Phụ kiện máy in) 302RVJ1070 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2473/ Chi tiết đóng mở của máy in 302RVJ1060 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2477/ Tấm dẫn hướng tráiRC4-7831 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2481/ Dây dẫn hướngRC4-7940 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2483/ Khay đựng giấyRC4-7962 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2484/ Tấm chắn bảo vệRC4-7968 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2485/ Fan Holder RRC4-7978 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2488/ Vỏ phía trướcRC4-8068 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2490/ Tấm dẫn hướngRC4-8118 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2496/ Cần hãmRC4-7832 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2497/ Giá đỡ khay đựng giấyRC4-7837 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2506/ Vòng tách bên tráiRC4-7746 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2508/ Trục cấp giấyRC4-7750 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2514/ Cam cấp giấyRC4-7883 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2516/ Cần nốiRC4-7891 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2517/ Vỏ cụm quét laserRC4-7895 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2519/ Ổ cắmRC4-8108 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2526/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY8029001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2540/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02140 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2541/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02190 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2542/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02200 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2543/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02240 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2544/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02290 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2545/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02300 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2546/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02310 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2548/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV04110 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2549/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV04130 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2550/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV04250 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2552/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV04270 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2556/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302RV24080 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2558/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV28110 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2560/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302S002090 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2561/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302S004250 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2562/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302S004260 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2567/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302S018040 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2568/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302S018070 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2575/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy inD001BC002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2577/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY8029005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2580/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000DJ002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2617/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D004X1001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2619/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0053B002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2623/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D004RZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2624/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LJA526001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2645/ Vỏ trang trí bên trái của máy inRL2-0868 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2646/ Vỏ phía trên của máy inRL2-0869 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2647/ Vỏ trang trí bên phải của máy inRL2-2506 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2649/ Khay cấp giấy RC5-3064 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2650/ Bộ phận dẫn giấy đầu vào RC5-3065 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2681/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY8029002 (xk)
- Mã HS 39269099: vs2683/ Tấm dẫn hướng bên phải RM2-2069 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2687/ Khung cấp giấy RM2-6964 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2688/ Tấm dẫn hướng bên phải CRGRM2-6952 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2689/ Khung cấp giấyRM2-0817 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2691/ Tấm dẫn hướng phảiRM2-2070 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2693/ Khung cấp giấyRM2-2080 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS2765/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa dùng cho máy in D007TZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2807/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04260 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2807/ Nắp nhựa dùng cho máy in302SM04260 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2809/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM28010 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2817/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in LEM240001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2819/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV04261 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2820/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV04121 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2836/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D008VM001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2842/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D008VW001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2844/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D008VM002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2845/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D008VW002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2852/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RW04011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2853/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00HB5001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2855/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00ANA001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2863/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV04011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2866/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00JUK001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2867/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEM002007 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2868/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM082006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2869/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM082007 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2879/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM240006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2880/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008V8001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2881/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008V8002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2882/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D008V8006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2886/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008UR001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2888/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008US001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2889/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008US002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2890/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D008US006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2892/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008V4001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2893/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008V4002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2894/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D008V4006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2895/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D008VM003 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2896/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D008VM006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2897/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D008VW003 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2898/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D008VW006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2899/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008WB001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2900/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008WB002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2902/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00ANA002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2903/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00APM001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2904/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00APM003 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2905/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00APM005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2906/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D00APM006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2907/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00BUC001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2908/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00BUC003 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2909/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00BUC005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2910/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D00BUC006 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2912/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D00BUF003 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2913/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00G1A001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2922/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00MT9001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2923/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00MXD001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2925/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00NWT001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2926/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00NWX001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2930/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RVJ1500 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2931/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00JLL001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2932/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RVJ1510 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2950/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00SB5001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2951/ Phụ kiện nhựa kích thước 11*32.6*16.5mm, dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem) 3772003A (xk)
- Mã HS 39269099: VS2951/ Phụ kiện nhựa, có chức năng bảo vệ linh kiện,kích thươc 11*32.6*16.5mm, dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem) 3772003A (xk)
- Mã HS 39269099: VS2953/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D00H9P001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2954/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D00TN1001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2960/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00T80001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2961/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00V5C001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2963/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008V4010 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2964/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008V8010 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2965/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00APM010 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2966/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00LEX010 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2967/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY8029003 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2968/ Vỏ ốp đầu động cơ bằng nhựa của máy điều hòa, mã 2P344835-1C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: VS2972/ Vỏ ốp thân động cơ của máy điều hòa bằng nhựa mã 1P344834-2E- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: VS2976/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008V4011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2977/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008V8011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2978/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D008VM011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2979/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D008VW011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2980/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008WB011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2981/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008WB010 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2982/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00TH2001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2983/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00VXH001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2986/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00DSS001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2987/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in D0079N001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2988/ Khung nhựa dùng cho máy in D007CE001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2989/ Khung nhựa dùng cho máy in D007DB001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2990/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00935001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2991/ Tay đỡ nhựa dùng cho máy in D00G9F001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2992/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008US011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2993/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0095P001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2994/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in D009LL001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2995/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in D009SE001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2996/ Khung nhựa dùng cho máy in D00DPY001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2997/ Khung nhựa dùng cho máy in D00DXR001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2998/ Khung nhựa dùng cho máy in D007DA001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS2999/ Khung nhựa dùng cho máy in D00DJX001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3009/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM082001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3013/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa dùng cho máy in D00DKC001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3014/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa dùng cho máy in D007D2001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3015/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00C44001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3016/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00DTZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3017/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00C45001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3018/ Hộp che bộ linh kiện điện bằng nhựa của máy điều hòa, mã 1P375387-1B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: VS3019/ Miếng nhựa hình chữ C dùng để gá đỡ trong bộ tản nhiệt cục lạnh máy điều hòa, mã 1P376156-2E- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: VS3020/ Vỏ ốp bằng nhựa cho phần sửa chữa của máy điều hòa,mã 1P513660-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: VS3021/ Vỏ, gá lắp đèn báo bằng nhựa của máy điều hòa mã 2P376105-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: VS3023/ Khung gá lắp hộp điện bằng nhựa của máy điều hòa, kích thước 86mmx175.2mm, mã 2P416877-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: VS3026/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D007RW001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3030/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D008TE001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3031/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00Z2Y001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3054/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D012MF001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3058/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005J008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3059/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005K008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3060/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0005U008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3061/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00060009 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3063/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa của máy in D000PB008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3064/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000PC008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3065/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D000UH008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3066/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D000US008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3067/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000UZ008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3068/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00SAR001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3070/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D001BB008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3072/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0148K001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3073/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D01490001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3074/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D014TJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3075/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0149B001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3077/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000LT008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3078/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in D000PX008 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3083/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D0148P001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3085/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D0148S001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3087/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D0159X001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3095/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in LEM016019 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3096/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM249019 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3097/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00M9H001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3099/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D0005J011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3100/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D0005K011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3101/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00060011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3102/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000DJ011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3103/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D000LG011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3104/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000LT011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3105/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa của máy in D000PB011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3106/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D000PC011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3107/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D000UH011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3108/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000UZ011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3109/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000W9011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3110/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D000YG011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3111/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D0016U011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3112/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D001BC011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3113/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D001VF011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3114/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D001VG011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3115/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D018R8001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3116/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D001BB011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3118/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D000NX011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3119/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in D000PX011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3120/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in D000US011 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3121/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D016ZT001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3122/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM074009 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3123/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in LEM082009 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3124/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in LEM240009 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3125/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in LEM249017 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3126/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEV604001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3141/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D019XA001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3142/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D019XB001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3147/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D01AB6001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3148/ Tay đỡ nhựa dùng cho máy in D001DF002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3149/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D01AZ7001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3150/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D01AZ7002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3152/ Vỏ trang trí bên trái RL2-2507 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS3153/ Vỏ trước RM1-9396 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS3161/ Bộ phận dẫn giấy đầu vào RC6-1321 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS3165/ Phụ kiện nhựa (Khung đỡ Ic), kich thươc 9.8*6.05*10.2mm, dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem) 446.00156.005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3165/ Phụ kiện nhựa kích thước 9.8*6.05*10.2mm, dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem) 446.00156.005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3166/ Khung nhựa của máy in 3V2P711151 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3177/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00CZN001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3179/ Vỏ ngoài của sản phẩm dùng cho bộ điều biến,bộ chuyển đổi tín hiệu,máy tính bảng,chuông cửa không dây,thiết bị kết nối truyền hình mạng,bằng nhựa, kt:180*140.21*41.91mm 441.00550.005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3179/ Vỏ ngoài của sản phẩm kích thước 180*140.21*41.91mm, bằng nhựa dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem) 441.00550.005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3180/ Vỏ ngoài của sản phẩm dùng cho bộ điều biến,bộ chuyển đổi tín hiệu,máy tính bảng,chuông cửa không dây,thiết bị kết nối truyền hình mạng,bằng nhựa, kt:181.20*140.18*41.68mm 443.00388.005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3180/ Vỏ ngoài của sản phẩm kích thước 181.20*140.18*41.68mm bằng nhựa dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem) 443.00388.005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3181/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D01FW2001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3182/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM010002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3183/ Miếng nhựa bảo vệ mặt hiển thị của nhiệt kế điện tử 500-TT4V001-00R1 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3183/ Tấm kính bằng nhựa của nhiệt kế 500-TT4V001-00R1 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3184/ Nắp trên đen bằng nhựa của nhiệt kế 500-TT4V002-00R1 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3185/ Nắp trên vàng bằng nhựa của nhiệt kế 500-TT4V003-00R1 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3186/ Nắp dưới đen bằng nhựa của nhiệt kế 500-TT4V004-00R1 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3187/ Nắp dưới vàng bằng nhựa của nhiệt kế 500-TT4V005-00R1 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3199/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00B06001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3200/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00KFH002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3201/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00CZN002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3203/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VS3204/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in D00VXR001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3205/ Khay đựng giấy bằng nhựa dùng cho máy in D00CYU001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3208/ Khay đựng giấy bằng nhựa dùng cho máy in D00CYU002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3209/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM010001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3210/ Khay đựng giấy bằng nhựa dùng cho máy in D00CYU005 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3212/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00B06002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3219/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D00SAR001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3236/ Nắp nhựa của máy in TV2V617050 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3237/ Nắp nhựa của máy in TV2V617070 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3238/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in D0095P002 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3240/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y819020 (xk)
- Mã HS 39269099: VS3458-B0264/ Rèm cửa nhựa VS3458 (86.36 x 147.32) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS3472-B0264/ Rèm cửa nhựa VS3472 (86.36 x 182.88) cm (30) (xk)
- Mã HS 39269099: VS3560-B0264/ Rèm cửa nhựa VS3560 (88.9 x 152.4) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS375/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in LX5032001 (xk)
- Mã HS 39269099: VS4360-B0264/ Rèm cửa nhựa VS4360 (109.22 x 152.4) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS4748-B0264/ Rèm cửa nhựa VS4748 (119.38 x 121.92) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS4760-B0264/ Rèm cửa nhựa VS4760 (119.38 x 152.4) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS4772-B0264/ Rèm cửa nhựa VS4772 (119.38 x 182.88) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS5948-B0264/ Rèm cửa nhựa VS5948 (149.86 x 121.92) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS5960-B0264/ Rèm cửa nhựa VS5960 (149.86 x 152.4) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS6360-B0264/ Rèm cửa nhựa VS6360 (160.02 x 152.4) cm (30) (xk)
- Mã HS 39269099: VS6684-B0264/ Rèm cửa nhựa VS6684 (167.64 x 213.36) cm (150) (xk)
- Mã HS 39269099: VS7148-B0264/ Rèm cửa nhựa VS7148 (180.34 x 121.92) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS7160-B0264/ Rèm cửa nhựa VS7160 (180.34 x 152.4) cm (30) (xk)
- Mã HS 39269099: VS7184-B0264/ Rèm cửa nhựa VS7184 (180.34 x 213.36) cm (30) (xk)
- Mã HS 39269099: VS7260-B0264/ Rèm cửa nhựa VS7260 (182.88 x 152.4) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VS7284-B0264/ Rèm cửa nhựa VS7284 (182.88 x 213.36) cm (50) (xk)
- Mã HS 39269099: VS7860-B0264/ Rèm cửa nhựa VS7860 (198.12 x 152.4) cm (50) (xk)
- Mã HS 39269099: VS88711-1/ Vỏ sau bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1453/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEH020001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1455/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEH189002 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1456/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY8768001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1461/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in LEM051001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1462/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM072001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1465/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM095001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1473/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY9020001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1475/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY9123001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1477/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY9226001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1504/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy inLEH859001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1506/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in LY8908001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1593/ Thanh trượtRC4-6116 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1601/ Tấm dẫn hướngRC4-3736 bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1615/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM014001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1616/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM014002 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1617/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM016001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1618/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM074001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1620/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM074003 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1621/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM074006 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1622/ Vỏ ngoài bằng nhựaLEM074007 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1625/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM208001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1627/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM255001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1628/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM255002 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1631/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEH111002 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1636/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM016006 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1637/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM016007 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1638/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM249001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1639/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEM249002 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1640/ Vỏ ngoài bằng nhựa LJA009001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1641/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LJA037001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1642/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LJA072001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1725/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEH859002 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1726/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LES014001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1727/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LES086001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1728/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES145001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1730/ Vỏ ngoài bằng nhựa LES210001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1731/ Khung nhựa dùng cho máy in LJA013001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1732/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LJA028005 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1733/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in LJA030001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSI1750/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa của máy in LY8282001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS1273/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEH111001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS1276/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LEH188002 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS1291/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY8332005 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS1294/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa dùng cho máy in LY8334005 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS1295/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa dùng cho máy in LY8353005 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS1304/ Vỏ ngoài bằng nhựaLEH111003 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS1310/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựaLY8334003 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS2339/ Miếng gá đỡ bằng nhựa của máy in 302RV02540 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS912/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in LY4273001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS914/ Khớp nối nhựa dùng cho máy in LY4343001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS915/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in LY4346001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS917/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa dùng cho máy in LY4356001 (xk)
- - Mã HS 39269099: VSS918/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa dùng cho máy in LY4392001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS919/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in LY4415001 (xk)
- Mã HS 39269099: VSS996/ Khung nhựa dùng cho máy in LY4001001 (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/ Vỏ Bọc Bằng Nhựa: Fiber Guide Tray, Molded, Hickory (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ bọc bằng nhựa- 1x8 Module Base (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ bọc bằng nhựa: 1x4 Module Base (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ bọc bằng nhựa: 1x8 Module Case (Blue) (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ bọc bằng nhựa: 1x8 Module Cover (No.1~4) (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ bọc bằng nhựa: 1x8 Module Cover (No.5~8) (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ Bọc Bằng Nhựa: Case A (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ Bọc Bằng Nhựa: Case B (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ bọc bằng nhựa: Dummy Plug (xk)
- Mã HS 39269099: VT0002/Vỏ bọc bằng nhựa: Pin (xk)
- Mã HS 39269099: VT07-10/ Linh kiện nhựa: Hộp nối cáp quang- Connection Holder (AOT-M) (10*15*90mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VT48-03/ Linh kiện cáp quang: Miếng chặn bằng nhựa Sleeve stopper (AOT/W-S) (50*15*5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: VTGC8086/ Tem chống trộm (xk)
- Mã HS 39269099: Vú mỡ thẳng M6, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VV100-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV100 (254 x 0) cm (200) (xk)
- Mã HS 39269099: VV102-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV102 (259.08 x 0) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VV104-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV104 (264.16 x 0) cm (400) (xk)
- Mã HS 39269099: VV335-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV335 (85.09 x 0) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VV465-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV465 (118.11 x 0) cm (700) (xk)
- Mã HS 39269099: VV565-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV565 (143.51 x 0) cm (200) (xk)
- Mã HS 39269099: VV575-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV575 (146.05 x 0) cm (500) (xk)
- Mã HS 39269099: VV65-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV65 (165.1 x 0) cm (300) (xk)
- Mã HS 39269099: VV685-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV685 (173.99 x 0) cm (1000) (xk)
- Mã HS 39269099: VV68-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV68 (172.72 x 0) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VV69-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV69 (175.26 x 0) cm (400) (xk)
- Mã HS 39269099: VV78-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV78 (198.12 x 0) cm (400) (xk)
- Mã HS 39269099: VV825-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV825 (209.55 x 0) cm (12000) (xk)
- Mã HS 39269099: VV84-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV84 (213.36 x 0) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: VV925-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV925 (234.95 x 0) cm (300) (xk)
- Mã HS 39269099: VV945-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV945 (240.03 x 0) cm (4000) (xk)
- Mã HS 39269099: VV965-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV965 (245.11 x 0) cm (1200) (xk)
- Mã HS 39269099: VV96-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV96 (243.84 x 0) cm (500) (xk)
- Mã HS 39269099: VV985-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV985 (250.19 x 0) cm (5000) (xk)
- Mã HS 39269099: VV98-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV98 (248.92 x 0) cm (1200) (xk)
- Mã HS 39269099: VV99-B0281/ Lá rèm, bằng nhựa VV99 (251.46 x 0) cm (600) (xk)
- Mã HS 39269099: VV-DA1539-01/ Miếng trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VV-DA1637-02/ Miếng trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: VYG506-205A: Nút nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VYG510-203: Vỏ nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: VYS1-201: Thân bằng nhựa dùng cho tay phanh xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: W-1802-0462-1/ Lõi nhựa PF143D014-Base sens.coil/d3,7mm/2pin 90 (xk)
- Mã HS 39269099: W-1802-0462-1/ Lõi nhựa PF143D014-Base sens.coil/d3,7mm/2pin 90. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: W-1802-0462-1/ Lõi nhựa PF143D014-Base sens.coil/d3,7mm/2pin 90.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: W489/ Khoen, khóa, móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: W-5000-0319/ Lõi nhựa BASE3834994 (L3.7)/LCP/BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: W-5000-0319/ Lõi nhựa BASE3834994 (L3.7)/LCP/BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: W-5000-0319/ Lõi nhựa BASE3834994 (L3.7)/LCP/BLACK.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: W-5000-0469-1/ Lõi nhựa BASE3834994 (L9.2)/LCP/BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: W-5000-0469-1/ Lõi nhựa BASE3834994 (L9.2)/LCP/BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: W-5000-0469-1/ Lõi nhựa BASE3834994 (L9.2)/LCP/BLACK.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: W-5000-0469-2/ Lõi nhựa BASE3834994 (L9.2)/LCP/BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: W600099-2/ Thanh đối trọng bằng composite hoàn thiện cho tàu Corsair 600099. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: W8351368003A/ Nhựa cách điện (tái xuất 1 phần mục hàng số 31 của TK 103328608350 E11).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: WA850000600/ Phụ kiện nhựa(Quai xách sản phẩm bằng nhựa), 36*73.5MM- 257-10348-01 (xk)
- Mã HS 39269099: WA850000700/ Phụ kiện nhựa ((đế gắn sản phẩm)- (tấm lót bằng nhựa)), 200*92*33.7MM- 257-10342-01 (xk)
- Mã HS 39269099: WA850001700/ Phụ kiện nhựa(tay xách sản phẩm bằng nhựa), 0.4*75*25MM- 257-10513-01 (xk)
- Mã HS 39269099: WA850002700/ Vít (nút bằng nhựa),20*20*15.8MM- 382-10160-01 (xk)
- Mã HS 39269099: WA850004200/ Phụ kiện nhựa(Quai xách sản phẩm bằng nhựa), 269*326MM- 257-10519-01 (xk)
- Mã HS 39269099: WA850004200/ Phụ kiện nhựa(Quai xách sản phẩm bằng nhựa),: 269*326MM- 257-10519-01 (xk)
- Mã HS 39269099: WA850004200/ Phụ kiện nhựa, 269*326MM- 257-10519-01 (xk)
- Mã HS 39269099: WA850005900/ Phụ kiện nhựa(Quai xách sản phẩm bằng nhựa), 45*55 MM- 257-10528-01 (xk)
- Mã HS 39269099: WABS430/ Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa XC8709021- BACKSTITCHING BUTTON (xk)
- Mã HS 39269099: Wash bottle- Binh tia nhựa 500ml dùng trong phong thí nghiệm. (Cái) (xk)
- Mã HS 39269099: WC118500/ WC118500 Khung LP bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WC1185000009 S51LP-Frame1, tái xuất thuộc TK:102390538350/E11, ngày 17/12/2018, mục 49 (xk)
- Mã HS 39269099: WC208400/ WC208400 Vòng trang trí bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WC2084000000 2277-Barrier Decoration-SLV, tái xuất thuộc TK:103203281420/E11, ngày 17/03/2020, mục 34 (xk)
- Mã HS 39269099: WC359600/ WC359600 Cánh đóng mở bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ WC3596000009 L042-APERTURE BLADE, tái xuất thuộc TK:103097779040/E11, ngày 09/01/2020, mục 48 (xk)
- Mã HS 39269099: WC814700000V/ Khung chính bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WC814700000V L052-Main Frame (xk)
- Mã HS 39269099: WC9501000600/ Khung 1Z bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WC9501000600 L058-1Z-Frame (xk)
- Mã HS 39269099: WC9581000600/ Vòng trang trí trước bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WC9581000600 L058-FrontDecoration (xk)
- Mã HS 39269099: WCP-A WITH BASE500/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: WD156900/ WD156900 Nút chức năng bằng nhựa của máy ảnh _ WD1569000009 593CROSS-KEY, tái xuất thuộc TK:103217320250/E11, ngày 23/03/2020, mục 4 (xk)
- Mã HS 39269099: WD161700/ WD161700 Nút chức năng bằng nhựa của máy ảnh _ WD1617000009 593INFO-KEY, tái xuất thuộc TK:103174745110/E11, ngày 02/03/2020, mục 2 (xk)
- Mã HS 39269099: WD161900/ WD161900 Nút chức năng bằng nhựa của máy ảnh _ WD1619000009 593OK-KEY, tái xuất thuộc TK:103174745110/E11, ngày 02/03/2020, mục 4 (xk)
- Mã HS 39269099: WD380200/ WD380200 Nắp chụp CN bằng nhựa dùng trong ống kính máy ảnh _ WD3802000009 L036-CN-Cover-SLV, tái xuất thuộc TK:103174745110/E11, ngày 02/03/2020, mục 7 (xk)
- Mã HS 39269099: WD405501/ WD405501 Miếng chắn sáng bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4055010000 N-Hood Base48-BK-V, tái xuất thuộc TK:103291178910/E11, ngày 04/05/2020, mục 41 (xk)
- Mã HS 39269099: WD485700/ WD485700 Khung sau bằng nhựa dùng trong máy ảnh _ WD4857000009 S88RearFrame, tái xuất thuộc TK:103313958050/E11, ngày 15/05/2020, mục 2 (xk)
- Mã HS 39269099: WDBL-2030/ Vải bạt đã tráng phủ WDBL-2030, (20' x30'), Blue, 70gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WDBL-2030-1/ Vải bạt đã tráng phủ WDBL-2030-1, (20' x30'), Dark Blue, 60gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WE06L7000100/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựa, TAPE SHEET FPCB, Kích thước: 14.5*14mm, mới 10% (xk)
- Mã HS 39269099: WET-106-002V/WP200603-1/ SK-kit sản phẩm vệ sinh dùng cho máy lọc nước/SK KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-106-002V/WP200604-1/ SK-kit sản phẩm vệ sinh dùng cho máy lọc nước/SK KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-106-002V/WP200622-1-1/ SK-kit sản phẩm vệ sinh dùng cho máy lọc nước/SK KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-106-002V/WP200624-1/ SK-kit sản phẩm vệ sinh dùng cho máy lọc nước/SK KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-062V/WP200618-1/ Kit dịch vụ BA06/07 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA06/07 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-092V/WP200604-1/ Kit dịch vụ BA09 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA09 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-092V/WP200610-1/ Kit dịch vụ BA09 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA09 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-142V/WP200601-1/ Kit dịch vụ BA14 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA14 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-142V/WP200603-1/ Kit dịch vụ BA14 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA14 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-142V/WP200611-1/ Kit dịch vụ BA14 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA14 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-142V/WP200625-1/ Kit dịch vụ BA14 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA14 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-142V/WP200625-1-1/ Kit dịch vụ BA14 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA14 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-162V/WP200625-1-1/ Kit dịch vụ BA16 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA16 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-212V/WP200604-1/ BA21 Kit- Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước/BA21 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-212V/WP200625-1/ BA21 Kit- Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước/BA21 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-90-242V/WP200618-1/ Kit dịch vụ BA23 (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA23 KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-91-002V/WP200618-1/ Heart Kit (small/medium)- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/HEART KIT (SMALL/MEDIUM) (xk)
- Mã HS 39269099: WET-91-082V/WP200603-1/ TABLET ASSY-Sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/TABLET ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: WET-91-082V/WP200618-1/ TABLET ASSY-Sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/TABLET ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: WET-93-101V/WP200618-1/ Kit dịch vụ BA14 DUCT Kit (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA14 DUCT KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-93-201V/WP200625-1-1/ Kit dịch vụ BA16 DUCT Kit (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA16 DUCT KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-93-401V/WP200604-1/ Kit dịch vụ BA20 DUCT Kit (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA20 DUCT KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-93-401V/WP200611-1/ Kit dịch vụ BA20 DUCT Kit (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA20 DUCT KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-93-401V/WP200625-1-1/ Kit dịch vụ BA20 DUCT Kit (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA20 DUCT KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-93-501V/WP200625-1-1/ Kit dịch vụ BA23 DUCT Kit (Bộ sản phẩm dùng vệ sinh máy lọc nước)/BA23 DUCT KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-94-002V/WP200610-1/ Kit AIS- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/AIS KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-94-002V/WP200624-1/ Kit AIS- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/AIS KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-94-002V/WP200625-1/ Kit AIS- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/AIS KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-94-102V/WP200603-1/ Kit ICE- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/ICE KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-94-102V/WP200610-1/ Kit ICE- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/ICE KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-94-102V/WP200617-1/ Kit ICE- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/ICE KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-94-102V/WP200622-1-1/ Kit ICE- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/ICE KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-96-001V/WP200603-1/ Softener Kit Sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/SOFTENER KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-96-001V/WP200610-1/ Softener Kit Sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/SOFTENER KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-96-001V/WP200618-1/ Softener Kit Sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/SOFTENER KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-96-101V/WP200603-1/ Kit Humidifier- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/HUMIDIFIER KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-96-101V/WP200611-1/ Kit Humidifier- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/HUMIDIFIER KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-96-101V/WP200624-1/ Kit Humidifier- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/HUMIDIFIER KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-96-101V/WP200625-1/ Kit Humidifier- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/HUMIDIFIER KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-96-101V/WP200625-1-1/ Kit Humidifier- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/HUMIDIFIER KIT (xk)
- Mã HS 39269099: WET-97-001V/WP200625-1-1/ Heart Kit (citric acid)- sản phẩm vệ sinh dùng cho bồn chậu nhà tắm/HEART KIT (CITRIC ACID) (xk)
- Mã HS 39269099: WFF-CB/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: WFF-CG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: Wire Block-503(Khối dây của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Wire Bracket-501(Khung dây của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Wire Bracket-555(Khung dây của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-017/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 21 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-018/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 24 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-019/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 27 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-020/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 32 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-021/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 21 X 29 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-022/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 21 X 37 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-023/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 23 X 41 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-024/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 25 X 45 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-025/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 30 X 50 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-026/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 35 X 55 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-027/ Vải bạt lưới tráng phủ PE dạng chiếc, màu Black, định lượng: 70gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-028/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 21 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-029/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 24 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-030/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 27 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-031/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 32 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-032/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 23 X 41 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-033/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 25 X 45 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-034/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 30 X 50 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-035/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 35 X 55 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-036/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 24 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-037/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 32 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-038/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 17 X 29 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-039/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 21 X 29 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-040/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 21 X 37 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-041/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 21 X 41 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-042/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 23 X 41 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-043/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 25 X 45 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-044/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 30 X 50 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-045/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, kích thước 35 X 55 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-054/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Natural, định lượng: 140gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-055/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu O.Green, định lượng: 140gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-056/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Natural, định lượng: 200gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-057/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Leno, định lượng: 240gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-058/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Leno, định lượng: 240gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-059/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, định lượng: 111gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-060/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, định lượng: 80gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-061/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu R.Blue/Black, định lượng: 62gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-062/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Black/Black, định lượng: 62gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-063/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu D.Green/Black, định lượng: 82gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-064/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Silver/Black, định lượng: 132.3gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-065/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Black/Black, định lượng: 158.7gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-066/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu N.Blue/Black, định lượng: 62gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-067/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu N.Blue/Black, định lượng: 158.7gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-068/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Brown/Black, định lượng: 62gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-069/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu D.Green/Black, định lượng: 62gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-070/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu N.Blue/Black, định lượng: 82gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-071/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Silver/Black, định lượng: 82gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-072/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE dạng chiếc, màu Tan/Black, định lượng: 132.3gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-073/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 5 X 7 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-074/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 8 X 10 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-075/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 10 X 12 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-076/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 5 X 7 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-077/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 6 X 8 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-078/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 8 X 10 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-079/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 10 X 12 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-080/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 10 X 20 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-081/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 16 X 20 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-082/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 21 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-083/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu Green/Black, hình tròn, đường kính 27 (FT), 143gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-084/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 5 X 7 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-085/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 6 X 8 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-086/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 8 X 10 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-087/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 10 X 12 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-088/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 10 X 20 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-089/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 12 X 16 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-090/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 16 X 20 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WJ2020-091/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, dạng chiếc, màu Blue/Silver, kích thước 20 X 30 (FT), 76gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: WL07132+A-BT-DG-XNK2001/ Kẹp hỗ trợ cố định khung xe đẩy dành cho người tàn tật, hàng mới 100%, KH: WL07132, ERP: WL07132+A-BT-DG (xk)
- Mã HS 39269099: WNC01/ Nắp bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 34.1D18V.002 (xk)
- Mã HS 39269099: WNC02/ Khung dẫn sáng bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 34.1WHV1.00T (xk)
- Mã HS 39269099: WNC03/ Nắp bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 34.1WHV1.00U (xk)
- Mã HS 39269099: WNC04/ Tấm đế bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 34.1WHV1.00V (xk)
- Mã HS 39269099: WNC05/ Nắp bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 34.1WHV1.012 (xk)
- Mã HS 39269099: WNC06/ Nắp bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 34.1WHV1.013 (xk)
- Mã HS 39269099: WNC07/ Chụp đèn bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 34.1WHV1.014 (xk)
- Mã HS 39269099: WNC08/ Nắp bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 34.1WHV1.015 (xk)
- Mã HS 39269099: WNC09/ Nắp bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 6B.PJS7K.005 (xk)
- Mã HS 39269099: WNC10/ Nắp bằng nhựa (của thiết bị điều khiển nhà thông minh) 6B.PJS7K.006 (xk)
- Mã HS 39269099: WOBA01V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:13 000058874 (SIZE CHIP.)-TKN:103186077410 (xk)
- Mã HS 39269099: WOBA01V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:15 000058875 (SIZE CHIP.)-TKN:103186077410 (xk)
- Mã HS 39269099: WOBA01V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:17 000058876 (SIZE CHIP.)-TKN:103186077410 (xk)
- Mã HS 39269099: WOBA01V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:5 000058870 (SIZE CHIP.)-TKN:103186077410 (xk)
- Mã HS 39269099: WOBM05V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:11 000058873 (SIZE CHIP.)-TKN:103153229210 (xk)
- Mã HS 39269099: WOBM05V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo CHIP 100% PE SIZE:13 000058874 (SIZE CHIP.)-TKN:103153229210 (xk)
- Mã HS 39269099: WOBM06V_CLIP/ Kẹp nhựa quần áo PLASTIC 100% PALSTIC CLIP (NO. 170S.)-TKN:103185635342 (xk)
- Mã HS 39269099: workshop creeper/ Ván trượt chui gầm xe bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM004/ Đế nhựa XF3470101- NEEDLE PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM005/ Đế nhựa XF5807001- NEEDLE PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM011/ Đế nhựa XE9930101- NEEDLE PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM012/ Đế nhựa XE9330201- NEEDLE PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM019/ Cần bằng nhựa XF3488101- FEED CONNECTING LEVER (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM021/ Long đền nhựa XC7358021- SPACER B MOTOR (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM025/ Long đền nhựa XE9181001- SPACER A MOTOR (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM034/ Đế Nhựa XC3521221- NEEDLE PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: WPOM037/ Nhãn Decal XD0355251-NEEDLE PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: WRES-1/ Đồ thoát nước làm bằng nhựa- thiết kế 1 (xk)
- Mã HS 39269099: WRES-2/ Đồ thoát nước làm bằng nhựa- thiết kế 2 (xk)
- Mã HS 39269099: WRES-3/ Đồ thoát nước làm bằng nhựa- thiết kế 3 (xk)
- Mã HS 39269099: WS 1N(L)/ Kẹp cáp điện WS 1N(L), có đầu cố định, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: WS 3N(L)/ Kẹp cáp điện WS 3N(L), có đầu cố định, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: WTA394700 200611/ Xô đựng bóng (được làm từ hạt nhựa PP), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: WTA3948 200611/ Xô đựng bóng (được làm từ hạt nhựa PP), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: WU2054000060/ WU2054000060 Nắp chụp sau bằng nhựa của máy ảnh _ WU2054000060 N-RearCap-VB, tái xuất hết thuộc TK:103267836711/A31, ngày 21/04/2020, mục 9 (xk)
- Mã HS 39269099: X-20NACV-1/ Vòi can nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: X50546020- Vòng khuyên bằng nhựa-WASHER,THRUST (xk)
- Mã HS 39269099: X51383020- Vòng khuyên bằng nhựa-WASHER,THRUST (xk)
- Mã HS 39269099: X53027020- Long đền nhựa-WASHER (xk)
- Mã HS 39269099: X53330020- Long đền nhựa-WASHER (xk)
- Mã HS 39269099: XA2401050- Long đền nhựa-WASHER (xk)
- Mã HS 39269099: XATH01/ Vỏ trên bằng nhựa 501A72111A (xk)
- Mã HS 39269099: XATH02-1/ Vỏ dưới bằng nhựa 502A62101E (xk)
- Mã HS 39269099: XATH03/ Chân giữ pin bằng nhựa 573A02501A (xk)
- Mã HS 39269099: XATH09/ Nắp đậy thiết bị thu tín hiệu 510A21601C (xk)
- Mã HS 39269099: XATH15/ Vỏ trên bằng nhựa 501A42001D (xk)
- Mã HS 39269099: XATH18/ Chân giữ pin bằng nhựa 573A01801E (xk)
- Mã HS 39269099: XATH19/ Vỏ bằng nhựa nhiều loại 500A09901E (xk)
- Mã HS 39269099: XATH23/ Núm công tắc bằng nhựa 536A13401C (xk)
- Mã HS 39269099: XATH24/ Vỏ trên bằng nhựa 501A59103D (xk)
- Mã HS 39269099: XATH25/ Vỏ dưới bằng nhựa 502A45302D (xk)
- Mã HS 39269099: XATH30/ Nắp đậy pin bằng nhựa 511A30102C (xk)
- Mã HS 39269099: XATH36/ Núm công tắc bằng nhựa 536A14101B (xk)
- Mã HS 39269099: XBI02/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY4095001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI06/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LU9007001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI12/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH068001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI13/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8032001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI14/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8032002 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI16/ Truyền động bằng nhựa LY8069001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI17/ Truyền động bằng nhựa LY8108001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI18/ Bản lề bằng nhựa LY8116001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI19/ Tay đỡ nhựa LY8166001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI20/ Truyền động bằng nhựa LY8249001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI21/ Truyền động bằng nhựa LX4074001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI22/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY2026001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI24/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY9267001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI25/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY9322001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI26/ Nút đỡ bằng nhựa D001BD001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI28/ Nút đỡ bằng nhựa D0018H001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI29/ Nút đỡ bằng nhựa D001EJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI30/ Vòng khuyên nhựa D0018G001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI31/ Vỏ ngoài bằng nhựa D001WE001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI34/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH005001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI35/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D001J6001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI36/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY4355001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI38/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D001DZ002 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI38/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D001DZ002 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI39/ Bộ phận giữ bằng nhựa D001RP001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI40/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0010R001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI41/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LEH148003 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI42/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEM034001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI42-1/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEM034002 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI42-2/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEM034006 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI42-3/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEM034007 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI46/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LEH148002 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI47/ Vỏ ngoài bằng nhựa LY9226001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI48/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY9020001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI50/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D0005M001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI51/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa D007TZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI52/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEM034017 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI53/ Vỏ ngoài bằng nhựa D001WE011 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI54/ Vỏ ngoài bằng nhựa D0005Y001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI56/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY4415001 LY4415001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBI69/ Khung nhựa LY9250001 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS01/ Nắp trên của máy hủy giấy, chất liệu nhựa ABS màu đen 2130101832 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS07/ Nắp Trên 2120300638 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS11/ Bảng Trang Trí 2130300790 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS12/ Tay cầm 2120901130 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS19/ Bảng Trang Trí 2130300591 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS20/ Nắp Trên 2130100831 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS29/ Nắp trên 2130101211 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS30/ Nắp trên 2130102371 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS31/ Nắp trên 2130102373 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS36/ Nắp trên 2130101251 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS37/ Tay cầm nắp trên 2130600181 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS38/ Tay cầm nắp dưới 2130600182 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS44/ Nắp trên 2130101253 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS45/ Nắp trên 2130102464 (xk)
- Mã HS 39269099: XBS46/ Nắp trên 2130102473 (xk)
- Mã HS 39269099: XC1418050- Long đền nhựa-WASHER (xk)
- Mã HS 39269099: XC-483/ BÌA NHỰA ĐỰNG HỒ SƠ A5 MODEL: LY- XC-483(225*180*25 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XC-484/ BÌA NHỰA ĐỰNG HÌNH ẢNH A5 MODEL: LY- XC-484(202*155* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XC-497A/ BÌA NHỰA ĐỰNG HÌNH ẢNH A4 MODEL: LY- XC-497A(300*230* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XC-502C/ HỘP ĐỰNG ĐĨA CD MODEL: LY- XC-502C(125*143*5 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XC-510C/ HỘP ĐỰNG ĐĨA CD MODEL: LY- XC-510C(125*143*5 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XC-510W/ HỘP ĐỰNG ĐĨA CD MODEL: LY- XC-510W(125*143*5 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XC8800021/ Cây giữ ống chỉ bằng nhựa XC8800021 (xk)
- Mã HS 39269099: XD0464051- Miếng nhựa định hình thêu-EMBROIDERY SHEET L ASSY F (xk)
- Mã HS 39269099: XD0655051- Đế nhựa-EMBROIDERY SHEET M ASSY F (xk)
- Mã HS 39269099: XD0661051- Miếng nhựa định hình thêu làm bằng nhựa-EMBROIDERY SHEET LL ASSY F (xk)
- Mã HS 39269099: XE1417001- Nhãn DECAL-INDICATION SHEET H (xk)
- Mã HS 39269099: XE1420002- Nhãn Decal-INDICATION WINDOW (xk)
- Mã HS 39269099: XE1435001-KD-Bộ phận giữ lò xo bằng nhựa/ FACE PLATE CUTTER HOLDER-linh kiện máy may (xk)
- Mã HS 39269099: XE3403001- Long đền nhựa- SPACER (xk)
- Mã HS 39269099: XE3758001- Long đền nhựa- POL YESTER SLIDER (xk)
- Mã HS 39269099: XE7291001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XE7562001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XE9439001- Nhãn Decal-INDICATION SHEET L (xk)
- Mã HS 39269099: XE9611001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XE9996001- Nhãn Decal- #EAD WIRE ASSY PWSW NEXT F (xk)
- Mã HS 39269099: Xẻng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XF0875001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1025001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1030001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1035001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1040001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1311001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1327001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1550002- Đế nhựa- DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XF1550004- Đế nhựa- DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XF1552001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XF1554001- Đệm cây giữ ống chỉ- DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1561001- Đế nhựa- DECORATION PLATE D (xk)
- Mã HS 39269099: XF1608001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1685001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF1690001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF2450001- Đế nhựa-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XF2458001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XF2460001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XF2473001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XF2474001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XF2799001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF2840001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XF2841001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XF3085001- Nhãn Decal-EMBROIDERY SHEET 150X150 ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: XF3478001/ Long đền bằng nhựa dùng trong máy khâu XF3478001 (xk)
- Mã HS 39269099: XF3541101- Đệm cây giữ ống chỉ làm bằng nhựa- THREAD TENSION LABEL (xk)
- Mã HS 39269099: XF3541101- Đệm cây giữ ống chỉ làm bằng nhựa-THREAD TENSION LABEL (xk)
- Mã HS 39269099: XF3541101- Đệm cây giữ ống chỉ-THREAD TENSION LABEL (xk)
- Mã HS 39269099: XF4146001- Đế nhựa- DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XF4730003- Nhãn Decal-DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF6548001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF7012001- Vòng khuyên bằng nhựa-WASHER,THRUST (xk)
- Mã HS 39269099: XF7882001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XF7923001- Nhãn Decal-PANEL LABEL A (xk)
- Mã HS 39269099: XF7929001- Nhãn Decal-PANEL LABEL B (xk)
- Mã HS 39269099: XF7930001- Nhãn Decal-PANEL LABEL C (xk)
- Mã HS 39269099: XF8084001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF8502001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XF8508001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG0031001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG0032001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG0033001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XG0034001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XG0229001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG0824001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG1270101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG1272001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG1464001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG1466001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG2301001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG2307001- Long đền nhựa-WASHER (xk)
- Mã HS 39269099: XG2638001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG2639001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG2881001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG2882001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG2892001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG3027001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XG3028001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XG4451001- Đế nhựa-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG4649001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG4669001- Đế nhựa- DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG4672001- Đế nhựa-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG4672002- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG4677001- Đệm cây giữ ống chỉ- DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG4677001- Đệm cây giữ ống chỉ làm bằng nhựa- DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG4677001- Đệm cây giữ ống chỉ làm bằng nhựa-DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG4677001- Đệm cây giữ ống chỉ làmbằng nhựa- DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5070001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG5102002- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG5368001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5490001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5492101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5625001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL G3M-B (xk)
- Mã HS 39269099: XG5671001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL (xk)
- Mã HS 39269099: XG5705101- Đế nhựa-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG5751101- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG5753001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL G1H-B (xk)
- Mã HS 39269099: XG5799001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL (xk)
- Mã HS 39269099: XG5828001- Đế nhựa- TOP COVER SEAL F1H-B (xk)
- Mã HS 39269099: XG5856001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG5942001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6113001- Đế nhựa-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6128001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6129001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6130001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6131001- Đế nhựa-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6140001- Đế nhựa- DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6172001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6173001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6175001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6176001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6178101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XG6283001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6286001- Nhãn Decal-PANEL LABEL A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6288001- Nhãn Decal-PANEL LABEL B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6289001- Nhãn Decal-PANEL LABEL C (xk)
- Mã HS 39269099: XG6291001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XG6302001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6304001- Nhãn Decal- DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6312001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6313001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6314001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6315001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6317101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XG6397001- Đế nhựa-DECORATION PLATE GS3700P (xk)
- Mã HS 39269099: XG6426101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6431101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG6545001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG6872001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG6873001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7254001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7256001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7338001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG7385001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7405001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7406001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7409001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7410001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7449001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XG7648001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7728001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7734001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7803001- Nhãn Decal DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XG7848001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7849001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7850101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7852001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7853001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7856001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7857001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG7992001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG8047001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8114001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8302001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8316101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8399001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG8443101- Nhãn Decal- PANEL PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG8444101- Nhãn Decal- DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG8588101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9148001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9466001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9541001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XG9632001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9831001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XG9873001- Nhãn Decal-INDICATION SHEET LOW (xk)
- Mã HS 39269099: XG9874001- Nhãn Decal-INDICATION SHEET L-LOW (xk)
- Mã HS 39269099: XG9875001- Nhãn Decal-INDICATION WINDOW (xk)
- Mã HS 39269099: XG9875003- Nhãn Decal-INDICATION WINDOW (xk)
- Mã HS 39269099: XG9901001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET HIGH (xk)
- Mã HS 39269099: XG9928001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XGC2003-05/ Khoen (khuy, mắt giày, Ô dê) các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn(1set2pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XGC2003-05/ Khoen (khuy, mắt giày, Ô dê) các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XGC2003-06/ Miếng trang trí mặt ngoài các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XGC2003-08/ Khóa (chốt cài) bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XGZ0044-7/ Lưới lọc bằng nhựa của đầu vòi phun nước loại XGZ0044-7 (xk)
- Mã HS 39269099: XGZ0119-2/ Lưới lọc bằng nhựa loại XGZ0119-20 (xk)
- Mã HS 39269099: XH1005001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH1478001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH1483001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH1918001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH1919001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH1921001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XH2123001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH2250001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH2501001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH2570001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH2935001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH2999001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3200001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3219001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3266001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET LL2 YUZ (xk)
- Mã HS 39269099: XH3282001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3283001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3464001- Nhãn Decal-INDICATION WINDOW (xk)
- Mã HS 39269099: XH3601001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH3609001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH3662001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH3663001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH3675001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH3676001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4042001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4046001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4084001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4086001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4275001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4276001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4344001- Nhãn Decal-DISPLAY PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4352001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4485001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4486001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4497001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XH4517001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET LB5000 (xk)
- Mã HS 39269099: XH4526001- Nhãn Decal-DECORATION SHEET (xk)
- Mã HS 39269099: XH4559001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4561001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4563001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XH4583001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH4584001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE B (xk)
- Mã HS 39269099: XH4779001/ Cần bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XH4795001/ Móc cài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XH4826001/ Long đền nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XH4830001/ Cần bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XH4917001-KD-Cần bằng nhựa/ FEED ARM B PLATE-linh kiện máy may (xk)
- Mã HS 39269099: XH5014001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE A (xk)
- Mã HS 39269099: XH5016001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER A (xk)
- Mã HS 39269099: XH5017001- Nhãn Decal-STITCH PATTERN STICKER B (xk)
- Mã HS 39269099: XH5018001- Nhãn Decal-DECORATION PLATE C (xk)
- Mã HS 39269099: XH5069001- Nhãn Decal-PANEL LABEL A (xk)
- Mã HS 39269099: XH5071001- Nhãn Decal-PANEL LABEL B (xk)
- Mã HS 39269099: XH5072001- Nhãn Decal-PANEL LABEL C (xk)
- Mã HS 39269099: XH5153101- Nhãn Decal- DECORATION PLATE LCD (xk)
- Mã HS 39269099: XH5153101- Nhãn Decal-DECORATION PLATE LCD (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh 10, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh 10cc JP, dùng nối với dây bơm keo để bơm keo, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh 5cc, chất liệu nhựa (dùng để bơm keo), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo 10cc xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo 30cc trắng bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo 50cc xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm keo nhựa xanh 10cc (09-00-NEE-00006). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh bơm tiêm 10ml (bằng nhựa); Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nâu 10cc, dùng nối với dây bơm keo để bơm keo, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh nhỏ keo 30CC,chất liệu nhựa trong suốt dùng trữ keo nhỏ máy trog sản xuất, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xi lanh trượt chính xác (Yadec) HLH10X30-S (xk)
- Mã HS 39269099: xi phông nhựa noc IM-LV03. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 20mm, dài 380mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS101-19-19-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 20mm, dài 500mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS101-19-25-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 20mm, dài 540mm, nhãn hiệu: MISUMI) SE08F-40-028-27 (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 275mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS203-30-11-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 325mm, nhãn hiệu: MISUMI) MPSPS1520-30-13-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 375mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS203-30-15-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 425mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS203-30-17-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 425mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS203-30-17-B (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 500mm, nhãn hiệu: MISUMI) MPSPS1520-50-20-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 525mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS202-25-21-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 25mm, dài 850mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS203-30-34-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 30.5mm, dài 457.5mm, nhãn hiệu: MISUMI) SE14F-3-038-15 (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 480mm, nhãn hiệu: MISUMI) MPSPS2035-45-15-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 544mm, nhãn hiệu: MISUMI) MPSPS2035-45-17-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 32mm, dài 800mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPKS206-38-25-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 45mm, dài 1710mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS306-50-38-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 45mm, dài 405mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS306-50-9-B (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp (độ dài mắt 45mm, dài 855mm, nhãn hiệu: MISUMI) MHPUS306-50-10-B (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp 9x9mm HPK101-R19-50 (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPKS101-19-15-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPKS101-19-20-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPKS101-19-25-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPKS203-30-10-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPKS204-50-32-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS102-19-12-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS102-19-23-S (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS202-25-25-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS202-25-30-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS202-25-34-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS202-30-20-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS203-30-17-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS203-30-20-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS203-30-23-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS203-45-25-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS204-38-14-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS206-38-11-B (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS206-38-12-B (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS206-38-15-B (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS206-38-19-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS206-38-31-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS206-50-13-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS306-50-11-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS306-50-28-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS306-50-30-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích bằng nhựa dùng để bọc dây cáp, code: MHPUS412-50-18-A (xk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa chiều dài 48m,nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa đùng để cuộn dây điện KT 40x55mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa quấn cáp J18BF,1,N. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xích nhựa vàng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XM46638-04/ Vỏ công tắc các loại (bằng nhựa) (Vỏ cuộn đánh lửa của xe máy bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: XM51421-01-052/ Nút ấn công tắc đèn xe máy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM55824-02/ Vỏ công tắc bằng nhựa (Vỏ công tắc tăng giảm số tự động có gắn dây nối của ô tô bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: XM55832-03/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM55833-03/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM59208-01/ Vỏ bộ phận cảm biến góc nghiêng của xe máy, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM59465-03/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM60137-01/ Vỏ bộ phận cảm biến góc nghiêng của xe máy, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: XM64747-05/ Vỏ công tắc bằng nhựa (dùng cho ô tô) (xk)
- Mã HS 39269099: XM84553/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM84554/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM84556/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM89331/ Chốt bằng nhựa dùng cho công tắc của xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM89333/ Chốt bằng nhựa dùng cho công tắc của xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: XM89336/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy (xk)
- Mã HS 39269099: Xô đựng,chất liệu:dung tích:10 lít.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 10 lít mầu xanh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 10 lít, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 20 Lít. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 25 lits quai sắt. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa 25L. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa Duy Tân 25L (xk)
- Mã HS 39269099: Xô nhựa tròn 5 lít (Song Long), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xô vuông 8 lít bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xóa bảng bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bạc chống nóng khổ 1.5m, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bọc bàn chống va đập DxR (cm): 200 x 3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí- Màu hồng (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí Màu trắng (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí- Màu trắng (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp bóng khí- Màu trắng, 1.2*100m*6.5kg (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp c ắtStyro form part LEH 393 (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp cách điện màu hồng- 10mm*1m*50m (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp đen:KT 1m2 (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp dùng để chèn hàng kt: 160*25*230mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp Foam (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp Foarm (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp hơi 1.5 x 100 (100m/cuộn) (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp khí chèn hàng bằng nhựa (KT: 1,2mx100m), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp khí, kích thước: (1,2m x 100m), dạng cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp khí; hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Xốp xanh: theo mẫu.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XP332/ Miếng đỡ bằng nhựa PNHR1561ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: XP68/ Vỏ (của bộ thiết bị thanh toán đầu cuối) bằng nhựa (185.08 mm*86mm) PGKM1006YE1/V1) (xk)
- Mã HS 39269099: XSX20-05/ Khoen (khuy, mắt giày, Ô dê) các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn (xk)
- Mã HS 39269099: XSX20-05/ Khoen (khuy, mắt giày, Ô dê) các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XSX20-06/ 'Miếng trang trí mặt ngoài các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn (xk)
- Mã HS 39269099: XSX20-06/ 'Miếng trang trí mặt ngoài các loại bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XSX20-15/ Móc khóa(khóa cài) bằng nhựa thành phẩm đã sơn(pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-104/ Bìa đựng hồ sơ bằng nhựa MODEL: LY- XV-104(330*265*30 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-105/ Bìa đựng hồ sơ bằng nhựa MODEL: LY- XV-105(318*247* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-106/ Túi đựng hồ sơ bằng nhựa MODEL: LY- XV-106(318*245* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-107A/ File đựng hình ảnh MODEL: LY- XV-107A(318*243* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-107B/ File đựng hình ảnh MODEL: LY- XV-107B(318*243* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-107C/ File đựng hình ảnh MODEL: LY- XV-107C(318*243* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-111A/ FILE ĐỰNG HỒ SƠ MODEL: LY- XV-111A(214*127* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-111B/ FILE ĐỰNG HỒ SƠ MODEL: LY- XV-111B(213*125* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-111H/ FILE ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-111H(213*125* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-111J/ FILE ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-111J(213*130* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-114/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-114(247*318* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-115/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-115(247*318* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-116/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-116(247*318* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-117/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-117(300*239* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-118A/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA A4 MODEL: LY- XV-118A(325*225*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-121A/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA A4 MODEL: LY- XV-121A(325*225*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-123C/ 'FILE ĐỰNG HỒ SƠ MODEL: LY- XV-123C(226*178* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-123D/ FILE ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-123D(216*165* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-124C/ FILE ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-124C(226*178* mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-137/ BÌA NHỰA TRÌNH KÝ MODEL: LY- XV-137(290*270mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-138/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-138(300*247mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-23B/ ALBUM ĐỰNG NAMECARD MODEL: LY- XV-23B(222*106*22 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-24A/ ALBUM ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-24A(207*156*22 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-24B/ ALBUM ĐỰNG HÌNH ẢNH MODEL: LY- XV-24B(297*156*17 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-27B/ ALBUM ĐỰNG CD/DVD MODEL: LY- XV-27B(277*151*27 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-27C/ ABLUM ĐỰNG CD/DVD MODEL: LY- XV-27C(143*151*41 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-27D/ ABLUM ĐỰNG CD/DVD MODEL: LY- XV-27D(143*151*41 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-27E/ ABLUM ĐỰNG CD/DVD MODEL: LY- XV-27E(141*151*41 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-66A/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-66A(325*225*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-66B/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-66B(285*210*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-66C/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-66C(240*170*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-66D/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-66D(185*125*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XV-71A/ TÚI ĐỰNG HỒ SƠ BẰNG NHỰA MODEL: LY- XV-71A(325*225*20 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: XXTAA000031/ Vỏ bảo vệ màu đen bằng nhựa chống bụi cho ống kính, kích thước: 10.12*10.12mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh (bằng nhựa) PSY-10E (10CC), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh (bằng nhựa) PSY-30E (30cc), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh 10cc, kiểu JP, màu cam, bằng nhựa, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xy lanh nhựa 10cc, kiểu JP, màu trắng, bằng nhựa, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xylanh 10cc, JP, màu cam, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Xylanh 55cc, JP, màu cam, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XYTN01-022020/ 'Bình đựng xà phòng (bằng nhựa)- SOAP TANK 580875014 size (329.1*173*159.2)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XYTN012-022020/ Bình đựng xà phòng (bằng nhựa)- SOAP TANK 580875031 size (225.3*144.8*134.2)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XYTN02-022020/ Bình đựng xà phòng (bằng nhựa)- SOAP TANK size (387.9*168.5*130.7)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XYTN02-022020/ 'Bình đựng xà phòng (bằng nhựa)- SOAP TANK size (387.9*168.5*130.7)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: XZ0161052- Nhãn-BLIND PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: XZ5174001- Long đền nhựa- POL YESTER SLIDER (xk)
- Mã HS 39269099: Y5-480/ Miếng đệm để cách điện trong mô tơ (bằng nhựa)- INSULATOR (xk)
- Mã HS 39269099: Y5-502/ Miếng đệm để cách điện trong mô tơ (bằng nhựa)- Insulator (xk)
- Mã HS 39269099: Y5-503/ Miếng đệm để cách điện trong mô tơ (bằng nhựa)- Insulator (xk)
- Mã HS 39269099: Y5-555/ Miếng đệm để cách điện trong motor (bằng nhựa)- INSULATOR (xk)
- Mã HS 39269099: YB-15-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYYB-15-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: Yếm chức vụ KT 26 x 85.5 x 107cm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YH- PC/ABS/ Hạt nhựa PC/ABS (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: YH-ABS/ Hạt nhựa ABS (đã gia công) (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT200/ Đồ gá A11 Tape Attach JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT201/ Đồ gá Computer stand JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT205/ Đồ gá A11 SMD Reverse Push JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT206/ Đồ gá DH5 Laser Push JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT215/ Đồ gá SM-A217F SUB R02G Repair JIG bằng nhựa chịu nhiệt, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT216/ Đồ gá SM-N986U SUB/N9860 SUB/N986D SUB R07 Repair JIG bằng nhựa chịu nhiệt, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT217/ Đồ gá SM-N981U SUB SUB/ N9810 SUB/ N981D SUB R06 Repair JIG bằng nhựa chịu nhiệt, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT219/ Đồ gá SM-R845 BAROMETER R00 TAPE JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT220/ Đồ gá SM-R845 BAROMETER R00 TAPE JIG TOP bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT221/ Đồ gá SM-R855 BAROMETER R00 TAPE JIG BOT bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJADRT222/ Đồ gá SM-R855 BAROMETER R00 TAPE JIG TOP bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJAKP062/ Đồ gá DWICVF001A REV.A 1 PIN JIG bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJASN1285/ Đồ gá A217F MAIN CTC 2ARRAY REV0.4A COVER PRESS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YJASN1290/ Đồ gá F916U WIN2 CTC REV04 E COVER PRESS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YLE-JC-4FJT(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YLE-TK-8M(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YLE-TP-2MCP(NR)-/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YPS-SB-2(FACDE)(TEN)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YQ200322-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YQ200322 (xk)
- Mã HS 39269099: YRHRS2-BA-14M(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YRH-SB-10FA-SR-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YRH-SB-10FA-SR-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: YRH-SB-3M(H)/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi YRH-SB-3M(Hand-as)(H) (xk)
- Mã HS 39269099: YRH-SB-TCL-114(H)+1/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi YRH-SB-12MCP(TCL-114)(Hand-as)(H) (xk)
- Mã HS 39269099: YRV13/ Chốt nhựa gài đầu nối, xuất trả một phần mục số 11 của tờ khai: 103313807660/E21 ngày 15/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: YRV13/ Chốt nhựa gài đầu nối, xuất trả một phần mục số 13 của tờ khai: 103266145950/E21 ngày 16/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: YRV14/ Kẹp nhựa lưỡi gà, xuất trả một phần mục số 12 của tờ khai: 103313807660/E21 ngày 15/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: YRV14/ Kẹp nhựa lưỡi gà, xuất trả một phần mục số 14 của tờ khai: 103266145950/E21 ngày 16/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: YRV14/ Kẹp nhựa lưỡi gà, xuất trả một phần mục số 14 của tờ khai: 103288867730/E21 ngày 29/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: YS132-702: vòng nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: YSK-CJC-12F-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YSK-CJC-12F-L-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: YSK-CJC-12MT(H)/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi YSK-CJC-12MT(Hand-as)(H) (xk)
- Mã HS 39269099: YSK-TP-18M(H)+/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi YSK-TP-18M(Hand-as)(H) (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSN25-63F-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YSKTSN25-63F-L-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSN25-63M-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YSKTSN25-63M-L-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSNY6-26MA2-SR/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY YSKTSNY6-26MA2-SR-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSNY6LIF24FB(NR)+/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YSKTSNY6-LIF24FD-/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ tanshi (xk)
- Mã HS 39269099: YST03262-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST03262 (xk)
- Mã HS 39269099: YST06242-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST06242 (xk)
- Mã HS 39269099: YST08697-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST08697 (xk)
- Mã HS 39269099: YST08702-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST08702 (xk)
- Mã HS 39269099: YST08715-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST08715 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10065-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10065 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10083-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10083 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10084-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10084 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10085-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10085 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10086-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10086 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10087-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10087 (xk)
- Mã HS 39269099: YST10088-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST10088 (xk)
- Mã HS 39269099: YST15358-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST15358 (xk)
- Mã HS 39269099: YST16460-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST16460 (xk)
- Mã HS 39269099: YST16574-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST16574 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17523-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17523 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17898-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17898 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17899-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17899 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17932-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17932 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17934-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17934 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17961-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17961 (xk)
- Mã HS 39269099: YST17A59-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST17A59 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18044-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18044 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18045-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18045 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18055-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18055 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18058-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18058 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18060-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18060 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18281-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18281 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18388-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18388 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18392-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18392 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18422-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18422 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18495-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18495 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18497-1-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18497-1 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18533-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18533 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18590-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18590 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18625-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18625 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18634-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18634 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18641-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18641 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18642-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18642 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18665-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18665 (xk)
- Mã HS 39269099: YST18883-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST18883 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19013-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19013 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19094-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19094 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19126-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19126 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19128-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19128 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19137-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19137 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19173-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19173 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19174-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19174 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19176-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19176 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19177-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19177 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19191-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19191 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19209-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19209 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19213-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19213 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19214-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19214 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19217-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19217 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19237-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19237 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19248-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19248 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19249-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19249 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19254-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19254 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19255-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19255 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19287-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19287 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19351-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19351 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19360-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19360 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19363-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19363 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19366-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19366 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19367-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19367 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19368-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19368 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19369-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19369 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19406-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19406 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19461-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19461 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19462-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19462 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19463-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19463 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19464-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19464 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19465-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19465 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19495-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19495 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19500-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19500 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19536-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19536 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19656-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19656 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19682-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19682 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19683-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19683 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19686-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19686 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19717-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19717 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19726-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19726 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19755-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19755 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19757-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19757 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19982-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19982 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19984-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19984 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19A25-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19A25 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19C23-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19C23 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19C91-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19C91 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D18-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D18 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D31-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D31 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D67-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D67 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D73-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D73 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D85-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D85 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19D89-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19D89 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19E52-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19E52 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19E53-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19E53 (xk)
- Mã HS 39269099: YST19F93-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST19F93 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20065-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20065 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20076-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20076 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20110-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20110 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20165-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20165 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20169-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20169 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20323-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20323 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20359-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20359 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20360-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20360 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20361-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20361 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20362-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20362 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20363-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20363 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20364-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20364 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20365-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20365 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20366-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20366 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20367-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20367 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20368-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20368 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20369-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20369 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20370-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20370 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20371-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20371 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20372-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20372 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20377-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20377 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20378-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20378 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20379-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20379 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20390-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20390 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20391-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20391 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20392-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20392 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20393-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20393 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20394-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20394 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20395-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20395 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20396-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20396 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20398-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20398 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20399-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20399 (xk)
- Mã HS 39269099: YST20400-NN/ Đồ gá (nhựa) dùng lắp ráp dây điện ôtô YST20400 (xk)
- Mã HS 39269099: YT100116- Tấm Danpla T4KT 1200x2400x4mm (chất liệu nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-018740/ Vỏ bảo vệ của máy bắt vít, kích thước: 149x59x37mm, chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032662: Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION VOLUME KEY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 25x19x5mm, chất liệu: nhựa peek. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032664: Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION MEASURE TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT (L*H*W): 12x6x11,5mm, chất liệu: Nhựa peek dùng thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-032671: Đồ gá R5 CNC 6 SIDE HOLE POSITION PWR KEY TIP, dùng trong thao tác sản phẩm, KT: 19x15x5mm, chất liệu: Nhựa peek. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-062456/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*250*140 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-062463/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 20t*180*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-077518/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-156165/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn miếng dán băng keo sau khi dán,KT 10t*250*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-169335/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-171399-Đồ gá 12, KT: 462x120x35.5 mm, dùng để gá sản phẩm, bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-197718/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-197766/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính điện thoại,KT 20t*250*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-213484/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 950x200x15mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-213484/ Đồ gá,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử,làm bằng nhựa, kích thước 950x200x15mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-217982 Tấm chắn máy, làm bằng nhựa mica, KT: 300*200*8mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-217982 Tấm chắn máy, làm bằng nhựa mica, KT: 300*200*8mm. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-217987 Tấm chắn máy, làm bằng nhựa mica, KT: 400*235*8mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-217991/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 200x153x24mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-218024 Đồ gá đỡ bảo vệ bản mạch của sản phẩm (chất liệu nhựa mica KT: 450 X 345 MM (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-230106 Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 220x100x41mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-232732-Dụng cụ bóc tách sản phẩm, KT: 172x31.5x7 mm, chất liệu nhựa (Dạng thanh dẹt, có 1 đầu nhọn) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-252025-Dao gạt thiếc, cán dao: 127x15mm, lưỡi dao:115.3 mm, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-252879/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 405x292x141mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-254311-Kẹp nhựa, kích thước: 30*30*10.5 mm, dùng để kẹp tên lỗi của sản phẩm (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-262486/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 55x65x12mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-272103:Khay 6 ngăn router tự động, chất liệu nhựa PS, kích thước 328mm x 276mm x 17mm, độ dày 1.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-273299/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 300x230x15mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-292014/ Giá đỡ băng tải (bằng nhựa), Kích thước: 750*430*50mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-294208/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi ép mặt kính điện thoại,KT 20t*130*80 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-309871- Đầu bịt ống GAP-03 đường kính trong 28mm, dùng bịt đầu ống inox tránh va chạm khi thao tác, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-345202/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt tem điện thoại, KT 25t*320*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348799/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt điện thoại,KT 420*380*30T (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348826/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 10*200*160mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348834/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 80*200*160mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348841/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình điện thoại,KT 25t*320*280 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-348845/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi dán,KT 15t*220*250 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-372563/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vị trí chuẩn của đầu cáp,KT 15t*150*100 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-375458 Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 6T*19.82*23mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-375459 Đồ gá, bằng nhựa peek, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398914/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc chữ,KT 8T*232*165 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398922/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại,KT 20t*280*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398923/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 230*122*49mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398935/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 158*73*6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398936/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 158*73*6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398943/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi bắt vít,KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398944/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-398945/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-415369/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT62*104*192 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-416717/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-426286/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 74.4x20x20mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-460130/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 84.1x13.3x12mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467068 Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6*16*27.3mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467070 Đồ gá, bằng nhựa Peek, hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6T*19.82*23mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-467071 Đồ gá, bằng nhựa Peek,hỗ trợ công đoạn lắp ráp máy kiểm tra vỏ điện thoai, KT: 6T*14*19.82mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-475203/ Chân định vị chữ L, kích thước 60*60*10mm, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-477606 Nắp máy in kem thiếc, làm bằng nhựa mica, KT: phi 56*33mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-489413/ Đồ gá chân pin vào xi lanh máy tra keo, 6.5X38X12MM, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-499391/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp và kiểm tra linh kiện điện thoại,KT 25t*360*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-499462/ Đồ gá làm bằng nhựa, dùng trong công đoạn bắt vít,KT 20t*340*280 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503012/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị khi kiểm tra chức năng điện thoại,KT 20t*280*400 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503014/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại,KT 15t*285*250 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503015/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện chụp hình điện thoại,KT 20t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503016/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi dán,KT 20t*190*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503017/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi dán,KT 20t*190*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-503018/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 20t*150*120 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505483/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 20t*250*140 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505492/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*153*76mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505558/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình điện thoại, KT 10t*260*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505562/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình điện thoại, KT 10t*260*220 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505573/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505578/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*150*120mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505581/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo mặt kính Điện thoại,KT 20*150*120mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505582/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo điện thoại,KT 20t*165*135 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-505583/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn dán miếng băng keo,KT 15t*280*210 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516185-Đồ gá bằng nhựa KT: 30x10x10mm, dùng cho máy dán linh kiện (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516305: Tấm che an toàn máy Final, KT 560*120*90mm, vật liệu: Nhựa PC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516336-Đồ gá bằng nhựa, kích thước 60.5*31*24 mm, dùng để cố định vị trí của chong chóng trên máy mài kính (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516475/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy điện thoại KT 122*267*59mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-516475/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 122*267*59mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-524529 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 24*190*281mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525889/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 59*122*259mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525898/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525899/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-525900/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-539732/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị linh kiện khi dán,KT 20t*190*160 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-539745_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:53*23*25mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540263_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:57*23*25mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540356_Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy, KT:53*26*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540808/ Phin lọc mặt nạ 3M 6006(bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-540808/ Phin lọc mặt nạ 3M 6006, bằng nhựa, KT: 3.4x4.2inch, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542567/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn bắt vít linh kiện điện thoại, KT 8t*230*157 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542570/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542579/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542580/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542581/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 6*70*153mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542586/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 122*230*49 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542596/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-542809/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn định vị sản phẩm khi khắc,KT 20t*150*120 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-549652/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 122.5X34X30mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556080/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 219.8x238.2x85mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-556082 Đồ gá, bằng nhựa POM, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 111*208*281mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-557762/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 59*122*259mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559704/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-559710/ Đồ gá cho máy laser, chất liệu: nhựa PB108, kích thước phi 35*25mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-563439/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa PB108 màu trắng, KT:90*58.5*5.4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-563456/ Thanh đệm máy mài, làm bằng nhựa ACETAL, kích thước: 155*40*5mm. Dùng trong máy mài khung điện thoại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-565331/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*76.4mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-570846/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 15*19*27 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-570900/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra các chức năng sóng của điện thoai,KT 280*220*20T (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571827/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn tháo Pin điện thoại,KT 20t*260*180 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571832/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị khi kiểm tra chức năng điện thoại,KT 280*240*20T (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571905/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra phím điện thoại,KT 8t*250*140 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571908/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 6*74*163mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571909/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 6*74*163mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571910/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn kiểm tra máy KT 107*139*55.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-571925/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện,KT 10*200*160mm (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572059/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị chuẩn khi dán mặt băng keo vào linh kiện chụp hình điện thoại,KT 25t*255*190 (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572611-Đồ gá bằng nhựa, KT: 24x8.1x15 mm, dùng cho máy dán tem (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-572614-Đồ gá bằng nhựa, KT: 50x30x13 mm, dùng cho máy dán tem (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573795/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, BLOOM 5G MAIN, Chất liệu chủ yếu nhựa, Kích thước 300x250x100mm, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573824/ Đồ gá dùng trong công đoạn lắp ráp điện thoại, BLOOM 5G SUB, Chất liệu chủ yếu nhựa, Kích thước 300x250x100mm, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-573885/ Cửa trước của máy kiểm tra chức năng điện thoại. Chất liệu: Nhựa PC. Kích thước: 345X277.2X5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576057/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 131.1x21.3x42.4mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-576058/ Đồ gá, dùng trong công đoạn lắp ráp linh kiện điện tử, làm bằng nhựa, kích thước 131.2x42.4x21.3mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Z0000000-578086/ Đồ gá bằng nhựa,dùng trong công đoạn định vị vật liệu khi dán miếng xốp vào linh kiện chụp hình,KT 15t*220*125 (xk)
- - Mã HS 39269099: Z0000000-578108/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra máy KT 62*104*192mm.Hàng mới 100% (xk)

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202