Mã Hs 3926

- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011277-C8 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011277-C9 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011288 (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011321-J4 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011321-J5 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011321-J6 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-C10 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-C11 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-C12 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-C13 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-C6 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-C7 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-C8 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-C9 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-J1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-J2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic HGR-C-1000011405-J3 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic hình chữ nhật, kích thước 244 mm x 119 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic Large Hanger (PPmateriali) 1000011265 Size M6/W8 (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic Large Hanger (PPmateriali) 1000011266 Size M4/W6 (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic Large Hanger (PPmateriali) 1000011266 Size M5/W7 (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo bằng plastic, GOH- 579BS- 19'', màu đen, dùng trong CN may mặc hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo cà-vạt bằng nhựa 144*53*22MM (1 túi 1 cái) (ITEM: C012K001-1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo cà-vạt bằng nhựa 144*53*22MM (1 túi 4 cái) (ITEM: C012K001-4). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo cà-vạt bằng nhựa 144*53*22MM (1 túi 6 cái) (ITEM: C012K001-6). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo con giống to, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo con giống, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sạc pin không dây bằng nhựa 081-0001-8497, dùng cho đóng gói sản phẩm dây sạc. Kích thước: (79.75*34.28)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-0003-8497-A, chất liệu: nhựa PET, dùng cho đóng gói sản phẩm bộ sạc pin không dây. Kích thước: (49.71*28.81*1.69)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-0005-8560, chất liệu: nhựa PET, dùng cho đóng gói sản phẩm dây sạc. Kích thước: (44.58*25.46*1.69)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-0006-8560, chất liệu: nhựa PET, dùng cho đóng gói sản phẩm dây sạc. Kích thước: (48.26*12.7*2.03)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-2001-8277-V, chất liệu: nhựa APET, dùng cho đóng gói sản phẩm dây sạc. Kích thước: (73.4*30.58)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-2004-8893, chất liệu: nhựa PET, dùng cho đóng gói sản phẩm dây sạc. Kích thước: (73.4x30.583)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-TY01-8622, 7100-01112A, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (44.6*25.5*1.7)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-TY01-8622, 7100-01112B, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (49.4*13.1)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-TY01-8622, chất liệu: nhựa PET, dùng cho đóng gói sản phẩm dây sạc. Kích thước: (44.58*25.46*1.6)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm 081-TY01-8622, chất liệu: nhựa PET, dùng cho đóng gói sản phẩm dây sạc. Kích thước: (44.58*25.46*1.69)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm A0030505-00084, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (79.75*68.575)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm A0030505-00102, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (79.75*34.288)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm A12-R064954, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (83*32)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm bằng nhựa (kích thước 70x24x0.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm bằng nhựa PP (kích thước 88.9mm) dùng cho sản phẩm dây sạc (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo của sản phẩm bằng nhựa, kích thước 36X21X6MM/ JUST WIRELESS 544-JWE-05 (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo đồ bằng nhựa gắn trên tủ quần áo 55*25*12MM (ITEM: C1317H03). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo đồ bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo giày dép bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo khăn bằng nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo khăn tắm bằng nhựa 230*47*25MM (ITEM: C141YH07). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo nhựa các loại- (Hanger plastic), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo Plastic Packing Hanger, bằng nhựa hình chữ nhật, kích thước 244 mm x 119 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo quần áo bằng nhựa ATATWQV001 (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo quần áo bằng nhựa/ATATWQV001. Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo thẻ tròn, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo thẻ. Chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Móc treo tường polystone giả terrazzo-Terrazzo polystone hook.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc tròn treo màn gió màu trắng (100c/túi) bằng thép. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc Trưng chuỗi nhựa; Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móc trưng dây nằm nhỏ bằng nhựa và sắt; Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Model 7103-V101-27, Nắp của để hộp điều khiển bồn cầu, ASS'Y COVER BASE;CLEAN TOUCH;FRASER, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Module Block-56 (Khối đệm của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MODULE GUIDE PLATE-260 (Nắp dữ pin của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Module Guide Plate-501 (Nắp dữ pin của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Module Guide Plate-502(Nắp giữ pin của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Module Guide Plate-555 (Nắp dữ pin của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Module Push Block-154(Khối đẩy dùng cho nắp của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Module Push Cover-154(Nắp đẩy dùng cho nắp của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MOGH63-16664A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MOGH63-16664F/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MOGH63-16682A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MOGH63-16690A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MOGH63-17609A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MOGH63-18356A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MOGH64-06979A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MOGH98-45384A/ Miếng trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MOL:BACK STAND-E-POS (EASY CHECK LOGO)/ Vỏ nhựa của máy thanh toán tiền&Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MOL:NF-1000 PRINTER COVER/ Vỏ nhựa của máy thanh toán tiền&Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MOL:NF-1000 PRINTER HANDLE_NICE/ Vỏ nhựa của máy thanh toán tiền&Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mỏng hộp điện nhựa PVC màu Trắng 50x2000(mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Mỏng hộp điện nhựa PVC màu Trắng 75x2000(mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa LNK0001 (tái xuất mục 19 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa ND0020 (tái xuất mục 1 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa ND0027 (tái xuất mục 29 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa ND0030 (tái xuất mục 2 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa ND0032 (tái xuất mục 3 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa ND0033 (tái xuất mục 4 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa ND0047 (tái xuất mục 5 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa ND0053 (tái xuất mục 6 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NE0001 (tái xuất mục 13 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NE0002 (tái xuất mục 14 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0007 (tái xuất mục 30 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0011 (tái xuất mục 31 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0012 (tái xuất mục 32 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0014 (tái xuất mục 33 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0015 (tái xuất mục 34 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0016 (tái xuất mục 35 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0018 (tái xuất mục 7 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0019 (tái xuất mục 8 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0020 (tái xuất mục 9 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0021 (tái xuất mục 10 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0022 (tái xuất mục 11 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NF0023 (tái xuất mục 12 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NG0009 (tái xuất mục 15 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NG0010 (tái xuất mục 27 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NG0011 (tái xuất mục 16 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NG0013 (tái xuất mục 28 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NG0017 (tái xuất mục 17 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NG0018 (tái xuất mục 18 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NL0005 (tái xuất mục 25 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NL0006 (tái xuất mục 26 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NL0007 (tái xuất mục 20 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NL0009 (tái xuất mục 21 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NL0010 (tái xuất mục 22 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NL0012 (tái xuất mục 23 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NL0013 (tái xuất mục 24 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa NL0014 (tái xuất mục 36 TK 103331361713/A31 ngày 26/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa- PLASTIC NAIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay giả/ (xk)
- Mã HS 39269099: Móng tay nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Monocoil-241/ Lõi cuộn cảm bằng nhựa Monocoil-241 (đơn giá gc: 670VND/1sp) (xk)
- Mã HS 39269099: MỐP XỐP CÁCH NHIỆT(180*120*65)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MỐP XỐP CÁCH NHIỆT(208*192*73)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MỐP XỐP CÁCH NHIỆT(242*205*80)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MỐP XỐP CÁCH NHIỆT(25*25*170)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MỐP XỐP CÁCH NHIỆT(252*257*146)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MỐP XỐP CÁCH NHIỆT(279*279*80)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MỐP XỐP CÁCH NHIỆT(563*563*190)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MỐP XỐP CÁCH NHIỆT(563*563*220)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MP000256-C000-4/ Chốt định vị bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP002971-C002-4/ Chốt định vị bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP004793-E001-4/ Chốt vòng chỉnh nét bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP005075-0000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP005082-B000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP005083-0002-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP005119-F000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP005122-B000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP005125-0000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP005128-G000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP005129-0000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP007441-L000-4/ Chốt định vị bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP007443-U000-4/ Chốt định vị bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP007445-B000 156B/ Chốt tạo điểm trượt bằng nhựa MP007445-B000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP007445-C000 156C/ Chốt tạo điểm trượt bằng nhựa MP007445-C000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP007445-D000 156D/ Chốt tạo điểm trượt bằng nhựa MP007445-D000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP007516-B000 151B/ Chốt tạo điểm trượt bằng nhựa MP007516-B000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP007516-C000 151C/ Chốt tạo điểm trượt bằng nhựa MP007516-C000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP007516-D000/ Chốt tạo điểm trượt bằng nhựa MP007516-D000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP007627-F002 148F/ Chốt tạo điểm trượt bằng nhựa MP007627-F002;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP007713-C000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP007835-F000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008120-B000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008120-H000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008120-J000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008121-H000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008122-B000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008153-K000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008153-U000-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008217-0000/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-0001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-B001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-C001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-D001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-E001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-F001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-G001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-H001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-J001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-K001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-M001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-N001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-P001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-R001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-S001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-T001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-W000/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008223-X000/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008314-0000 153A/ Chốt tạo điểm bằng nhựa MP008314-0000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP008314-B000 153B/ Chốt tạo điểm bằng nhựa MP008314-B000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP008314-C000 153C/ Chốt tạo điểm bằng nhựa MP008314-C000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP008347-B000 (201B)/ Chốt bằng nhựa MP008347-B000;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP008618-0001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008618-B001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008618-C001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP008618-D001/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00197/ Khung máy ảnh (mô hình điện thoại di động)A315 Camera Deco Black MP70-Y00197, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00198/ Mô hình camera sau của điện thoại di động A315 Rear camera MP70-Y00198, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00202/ Khung máy ảnh (mô hình điện thoại di động)A415 Camera Deco Black MP70-Y00202, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00203/ Mô hình camera sau của điện thoại di động A415 Rear camera MP70-Y00203, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00208/ Khung máy ảnh (mô hình điện thoại di động) A217 Camera Deco Black MP70-Y00208, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00209/ Mô hình camera sau của điện thoại di động A217 Rear Camera MP70-Y00209, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00211A/ Khung máy ảnh (mô hình điện thoại di động) A215 Camera Deco Black MP70-Y00211A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00212/ Mô hình camera sau của điện thoại di động A215 Rear camera MP70-Y00212, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00214/ Khung máy ảnh (mô hình điện thoại di động) A415D Camera deco black MP70-Y00214, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP70-Y00215/ Mô hình cmera sau của điện thoại di động A415D Rear camera MP70-Y00215, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP72-Y00001A/ Phím cảm biến của mô hình điện thoại di động A217 Finger deco black MP72-Y00001A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP72-Y00001B/ Phím cảm biến của mô hình điện thoại di động A217 Finger deco blue MP72-Y00001B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP72-Y00001R/ Phím cảm biến của mô hình điện thoại di động A217 Finger deco Red MP72-Y00001R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP72-Y00001W/ Phím cảm biến của mô hình điện thoại di động A217 Finger deco white MP72-Y00001W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP74-Y00202A/ Khung định hình màn hình mô hình điện thoại di động Front case MP74-Y00202A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP74-Y00203A/ Khung định hình màn mô hình điện thoại di động Front case MP74-Y00203A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP74-Y00204A/ Khung định hình màn hình mô hình điện thoại di động Front case MP74-Y00204A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP74-Y00205A/ Khung định hình màn hình mô hình điện thoại di động Front case MP74-Y00205A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP74-Y00206A/ Khung định hình màn hình mô hình điện thoại di động Front case MP74-Y00206A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP74-Y00250A/ Khung định hình màn hình mô hình điện thoại di động FRONT CASE MP74-Y00250A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP80-Y00112A/ Mô hình camera trước của điện thoại di động H421 FRONT CAMERA MP80-Y00112A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP80-Y00114A/ Viền trên khung điện thoại di động Model F700/H113 Upper Deco MP80-Y00114A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP80-Y00115A/ Viền dưới khung điện thoại di động Model F700/H113 Lower Deco MP80-Y00115A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP80-Y00116A/ Tấm đệm gắn vào viền dưới khung điện thoại di động Model F700/H113 Damper MP80-Y00116A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00011A/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case black MP92-Y00011A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00011B/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case blue MP92-Y00011B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00011W/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case White MP92-Y00011W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00015A/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case black MP92-Y00015A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00015B/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case blue MP92-Y00015B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00015R/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case Red MP92-Y00015R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00015W/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case White MP92-Y00015W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00022A/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case black MP92-Y00022A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00707A/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động REAR CASE Black MP92-Y00707A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00707B/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động REAR CASE Blue MP92-Y00707B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00707W/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động REAR CASE White MP92-Y00707W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00760A/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case black MP92-Y00760A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00760B/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case Blue MP92-Y00760B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00760R/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động REAR CASE Red MP92-Y00760R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00760W/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Reae case white MP92-Y00760W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00765A/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case black MP92-Y00765A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00765B/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case blue MP92-Y00765B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00765R/ Nắp mặt trước màn hình m hình điện thoại di động Rear case Red MP92-Y00765R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00765W/ Nắp mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động Rear case White MP92-Y00765W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MP92-Y00844A/ Nắp che phần kết nối màn hình mô hình điện thoại DECO MP92-Y00844A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MPK-A TOP/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: MPK-B TOP/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: MPK-BASE BLUE/ Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: MPK-BASE GOLD/ Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: MPLMHOOK/ Móc cài MOTHER bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MPO0393-06/ MPO0393-06 Khớp nối cáp quang bằng nhựa HY-0010-015-101, MPO Kit, 12f, Female, Blue (BootT2) (xk)
- Mã HS 39269099: MPO0395-04/ MPO0395-04 Khớp nối cáp quang bằng nhựa HY-0010-015-103, MPO Kit, 12f, Female, Green (BootT2) (xk)
- Mã HS 39269099: MPO0402-04/ MPO0402-04 Khớp nối cáp quang bằng nhựa HY-0010-015-111, MPO Kit, 12f, Male, LLSM, Blue (BootT2) (xk)
- Mã HS 39269099: MPO1792-02/ MPO1792-02 Khớp nối cáp quang bằng nhựa Housing Assy (Yellow) (xk)
- Mã HS 39269099: MPO2081-03/ MPO2081-03 Khớp nối cáp quang bằng nhựa MPO Kit, 12f, Female, MM, Beige (xk)
- Mã HS 39269099: MPO2110-01/ MPO2110-01 Khớp nối cáp quang bằng nhựaMPO Kit, 24f, Female, Yellow, 20N (4mm Boot) (xk)
- Mã HS 39269099: MPO2111-01/ MPO2111-01 Khớp nối cáp quang bằng nhựa MPO Kit, 24f, Male, LLSM, Yellow, 20N (4mm Boot) (xk)
- Mã HS 39269099: MQ4 H.02/ Bạt phủ xe MQ4 HOOD bằng màng nhựa- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MQ4 R.02/ Bạt phủ xe MQ4 ROOF bằng màng nhựa- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MQSL4CP6-94FB-L-3/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYMQSL4CP6-94FB-L-ASSY-3 (xk)
- Mã HS 39269099: MQSSL5-LB81F-L/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYMQSSL5-LB81F-L-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: MR-456FLV(1.17)-PY/ Miếng Lót đế giày bằng nhựa MR-456FLV (xk)
- Mã HS 39269099: MRC-FL2_ERE_OSAE/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: MRGAC000240/ Miếng nhựa bảo vệ linh kiện trên bản mạch PROTECH U61JBE, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MRGAC000240/ MRGAC000240 / Miếng nhựa bảo vệ linh kiện trên bản mạch PROTECTOR ETA0U60JBE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MRGAC000740/ Vách ngăn nhựa sạc pin ĐTDĐ TA11-UWE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MS007/ Miếng lót bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MS05000601/ Chi tiết nhựa cho bộ dây trong ô tô, 6923-7297 (xk)
- Mã HS 39269099: MS05000701/ Chi tiết nhựa cho bộ dây trong ô tô, 6923-7298 (xk)
- Mã HS 39269099: MS05001002/ Chi tiết nhựa cho bộ dây trong ô tô, 6923-7345 (xk)
- Mã HS 39269099: MS05001102/ Chi tiết nhựa cho bộ dây trong ô tô, 6923-7346 (xk)
- Mã HS 39269099: MS14000202/ Chi tiết nhựa cho bộ dây trong ô tô, 6923-7218 (xk)
- Mã HS 39269099: MS14000302/ Chi tiết nhựa cho bộ dây trong ô tô, 6923-7219 (xk)
- Mã HS 39269099: MS14001203/ Chi tiết nhựa cho bộ dây trong ô tô, 6923-7566 (xk)
- Mã HS 39269099: MS24/ Đạn nhựa dùng cho đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MT/ Mắc treo (áo+ quần)/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350, 101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk)
- Mã HS 39269099: MT/ Mắc treo quần, áo. Chuyển từ TKN số: 103372398400 (xk)
- Mã HS 39269099: MT01/ "Lõi nhựa- P2236301 EER-33*12.5T-375J. Dòng số 01- Số TKNK ban đầu 103050863901/E11/02XE- Ngày TKHQ 16.12.2019. Hàng mới 100%." (xk)
- Mã HS 39269099: MT16000100/ Ốp bảng đồng hồ bằng nhựa trên taplo số 1 (xk)
- Mã HS 39269099: MTR004KJ21004/ Kẹp giữ dây điện của quạt bằng nhựa (J2 Blower Hannes Catch Block) M162-1126-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR005KJ21005/ Đệm chống đỡ quạt phía dưới bằng nhựa (J2 Blower Cushion Lower) M162-1129-B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR006KJ21006/ Đệm chống đỡ quạt phía trên bằng nhựa (J2 Blower Cushion Upper)M162-1128-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR007KJ21007/ Đệm chống đỡ tấm trung gian bằng nhựa (J2 Mid Plate Cushion)M162-1130-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR012KJ21011/ Vỏ trên của tấm trung gian bằng nhựa (J2 Mid Plate Upper Case) M162-1116-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR013KJ21012/ Vỏ dưới của tấm trung gian bằng nhựa (J2 Mid Plate Lower Case)M162-1117-B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR074HUM100A/ Thân khớp nối 22 FF bằng nhựa(NHM 22FF Joint Body) M164-1110-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR075KHMX1001/ Thân khớp nối phía ống bằng nhựa(MHM Circuit Joint Body) M164-1102-B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR076KHMX1002/ Khớp nối ống bằng nhựa(MHM Tube Plug)M164-1103-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR077KHMX1004/ Vòng nối bằng nhựa (NHM Cuff Adaptor) M164-1112-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR078KHMX1005/ Khớp nối với mặt nạ bằng nhựa (NHM Mask Connector)M164-1113-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR079KHMX1005/ Nắp ống thở (MHM Breathing Tube Cap) M164-1118-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR08KJ2127/ Vòng silicon gắn vào cảm biến bằng nhựa (J2 Flow Sensor Silicon Ring) M162-1127-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR09KJ2131/ Đệm làm kín tấm trung gian A bằng nhựa(J2 Mid Plate Seal A) M162-1131-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR10KJ2132/ Đệm làm kín tấm trung gian B bằng nhựa(J2 Mid Plate Seal B) M162-1132-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR11KJ2111/ Vỏ dưới máy bằng nhựa (J2 Lower Case) M162-1111-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR14KJ2133/ Đệm làm kín tấm trung gian C bằng nhựa(J2 Mid Plate Seal C) M162-1133-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTR15KJ2136/ Đệm làm kín tấm trung gian D bằng nhựa (J2 Mid Plate Seal D) M162-1136-A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MTTG-FMT/ Miếng trang trí giầy (Bằng Nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: MTT-TPU-374521/ Miếng trang trí bằng nhựa TPU 374521 (xk)
- Mã HS 39269099: Mũ bảo hộ,chất liệu nhựa,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mũ chụp đầu Cosse V150, dùng để chụp đầu cos bảo vệ cách điện cho các pha, bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Mũ chụp dây hàn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mũ đầu chụp cosse, V14 (chất liệu bằng nhựa). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Mũ phòng cháy chữa cháy chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mũ trang trí bằng nhựa màu trắng loại T53S#W dùng để trang trí đinh vít cố định sản phẩm sứ vệ sinh (2 chiếc/bộ) (xk)
- Mã HS 39269099: MU1-2923-051/ Ống lót trục C (Bên không có Bánh Răng) (xk)
- Mã HS 39269099: MU1-2923-052/ Ống lót trục C (Bên không có Bánh Răng) (xk)
- Mã HS 39269099: MU1-3033-051/ Ống lọt trục C (Bên bánh răng) (xk)
- Mã HS 39269099: MU1-3033-052/ Ống lọt trục C (Bên bánh răng) (xk)
- Mã HS 39269099: Mũi keo hồng dùng để dẫn keo. (xk)
- Mã HS 39269099: Mũi nhíp ESD249, bằng nhựa, bộ phận của kẹp gắp linh kiện điện tử. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: mui nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Mũi tên chỉ hướng thoát hiểm- Nhựa in decal dạ quang, 300*480*2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mũi tên thoát hiểm rẽ trái phải, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: M-UKEZARA-B-13/ Đáy bồn trữ nước bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: MUỖNG MÚC THỨC ĂN CHO MÈO BẰNG NHỰA- ITEM:TG-50089- HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: muỗng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: muỗng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Mút cách nhiệt 100x10mmx50 mét-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút nhét tai nghe bằng nhựa 625343_S,NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút nhét tai nghe bằng nhựa 625344_M, NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút nhét tai nghe bằng nhựa 625345_L,NSX: CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút rửa cốc chén vàng xanh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp cách nhiệt 100x10x50m (50m/cuộn)-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp dùng để chèn lót hàng hoá, FOAM PLUG (box A), Dày 285mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp dùng để chèn lót hàng hoá, FOAM PLUG, Dày 365mm 22gr, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp màu trắng, kích thước 70*100*30mm dùng để lau chùi, vệ sinh mặt bàn, máy móc, mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp PE (134021700) (dùng trong đóng gói)(60*152*210)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp PE (134021800)(dùng trong đóng gói)(10*152*210)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp PE (134021900) (dùng trong đóng gói)(70*233*249)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Mút xốp PE (134022000)(dùng trong đóng gói)(70*233*249)mm (xk)
- Mã HS 39269099: MV-044G-5/ Miếng đệm giày các loại (miếng lót bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: MV31/ Khung đỡ màn hình camera module (camera ghi hình ảnh). Hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera. Nhà sản xuất: SANGMOON. (hàng thuộc mục 16 của TK: 103338248310) (xk)
- Mã HS 39269099: MV31/ Khung đỡ màn hình camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 22 TK: 103132594830 (xk)
- Mã HS 39269099: MV31/ Khung đỡ màn hình camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 3 TK: 103218196760 (xk)
- Mã HS 39269099: MV31/ Khung đỡ màn hình camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 5 TK: 103164016760 (xk)
- Mã HS 39269099: MV34/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 15 TK: 103108579230 (xk)
- Mã HS 39269099: MV34/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 16 TK: 103132594830 (xk)
- Mã HS 39269099: MV34/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 17 TK: 103132594830 (xk)
- Mã HS 39269099: MV34/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 18 TK: 103132594830 (xk)
- Mã HS 39269099: MV34/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 19 TK: 103132594830 (xk)
- Mã HS 39269099: MV34/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 24 TK: 102718906140 (xk)
- Mã HS 39269099: MV34/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 8 TK: 103200294630 (xk)
- Mã HS 39269099: MV34/ Miếng nhựa bảo vệ bộ dẫn động của camera module (camera ghi hình ảnh). Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc mục 9 TK: 103200294630 (xk)
- Mã HS 39269099: MW20-034/ Vải bạt tráng phủ P.E dạng chiếc, màu: Green/Black, định lượng: 100.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: MW20-035/ Vải bạt tráng phủ P.E dạng chiếc, màu: Green/Black, định lượng: 100.5gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: MW20-036/ Vải bạt tráng phủ P.E dạng chiếc, màu: Silver/Black, định lượng: 140.2gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00006L/ Vỏ nắp dưới của thiết bị phát wifi cho bảng giá điện tử, model GATEWAY G3, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00006N/ Đĩa nhựa của thiết bị phát wifi cho bảng giá điện tử, model GATEWAY G3, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00006P/ Giá đỡ Đĩa nhựa (loại nhỏ) của thiết bị phát wifi cho bảng giá điện tử, model GATE WAY GEN 3, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00006Q/ Giá đỡ Đĩa nhựa (loại to) của thiết bị phát wifi cho bảng giá điện tử, model GATE WAY GEN 3, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00021C/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model 7- SEGMENT LARGE, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00021D/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model 7 SEG TESCO bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00021V/ Vỏ nắp trên của bộ điều khiển từ xa của bảng giá điện từ, model REMOCONE RC-V2, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00025V/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model ESL-2.9 INCH M1 STD, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00025W/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model ESL-2.9 INCH M1 STD, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00027M/ Nút bật tắt nguồn của bộ điều khiển từ xa của bảng giá điện tử, model REMOCONE RC-V2, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00027W/ Nắp đậy pin của bảng giá điện tử model ESL-6.0 INCH M2 WHITE bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61-00028D/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model ESL-2.9 INCH M1 METRO, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A00001D/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model ESL-2.9 INCH M1 METRO, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A070068A/ Nắp đậy pin của bảng giá điện tử model ESL-2.6 INCH M2 STD, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A070082A/ Nắp đậy pin của bảng giá điện tử model ESL-1.6 INCH M2 METRO, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A070093A/ Vỏ nắp trên của thiết bị phát wifi cho bảng giá điện tử, model GATEWAY G3, bằng nhựa, màu xanh lá, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A070095A/ Nắp đậy pin của bảng giá điện tử, model 7.4 INCH M2 (WHITE), bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A190006A/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model 2.6-INCH M2 STD WHITE bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A190009A/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model ESL-2.6 INCH M2 STD, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A190019A/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model 2.9 INCH M2 STD PANEL bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW61A190059A/ Nắp bảo vệ của bảng giá điện tử model 2.9 M2 STD, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW63-01002G/ Nắp đậy pin của bảng giá điện tử model ESL-2.9 INCH M2 STD, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00007R/ Chốt khóa của bộ điều khiển từ xa của bảng giá điện tử, model 7 SEG TESCO (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00007V/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model 7- SEGMENT LARGE, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00007W/ Vỏ nắp dưới của bộ điều khiển từ xa của bảng giá điện tử, model 7 SEG TESCO,bằng nhựa, có tiếp điểm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00009E/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model 7- SEGMENT SMALL,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00009F/ Nắp đậy pin của bảng giá điện tử model 7- SEGMENT SMALL, bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00009S/ Nắp đậy pin của bộ điều khiển từ xa của bảng giá điện tử, model 7 SEG TESCO (MIDDLE) (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00010A/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model 7- SEGMENT SMALL, bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00010D/ Nắp đậy pin của bộ điều khiển từ xa của bảng giá điện tử, model REMOCONE RC-V2, bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00010N-1/ Vỏ nắp dưới của bộ điều khiển từ xa của bảng giá điện tử, model REMOCONE RC-V2, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00010S/ Vỏ phần thân của thiết bị phát wifi cho bảng giá điện tử, model GATEWAY G3, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00010Z/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model ESL-2.9 INCH M2 STD, bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84-00011R/ Vỏ nắp giữa của bộ điều khiển từ xa của bảng giá điện tử, model REMOCONE RC-V2, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84A00001G/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model ESL-7.4 INCH M2 WHITE, bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84A010132A/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model 2.6-INCH M2 STD WHITE bằng nhựa,có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84A010170A/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model ESL-2.6 INCH M2 STD, bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84A010185A/ Nắp đậy pin của bảng giá điện tử model ESL-2.9 INCH M1 METRO, bằng nhựa, có tiếp điểm, lò xo, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84A010186A/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model ESL-1.6 INCH M2 LED TYPE METRO, bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84A010190A/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model ESL-1.6 INCH M2 LED TYPE METRO bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84A010202A/ Vỏ nắp trên của bảng giá điện tử model 2.9 INCH M2 WAREHOUSE STD, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MW84A010205A/ Vỏ nắp dưới của bảng giá điện tử model 1.6 INCH M2 STD BLINKING, bằng nhựa, có tiếp điểm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: MX-N-1/ Vòi can nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: MZFTV-0105NA-1/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH (xk)
- Mã HS 39269099: MZMCA-0006NA-1/ VỎ NGOÀI BẰNG NHỰA CỦA BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ/CASE-LOWER AP-1004AH (xk)
- Mã HS 39269099: MZMCA-0165NA-DI/ Vỏ ngoài bằng nhựa của bản mạch điện tử/ SLPS250-TOP COVER (xk)
- Mã HS 39269099: MZMCA-0166NA-DI/ Vỏ ngoài bằng nhựa của bản mạch điện tử/ SLPS250-BOTTOM COVER (xk)
- Mã HS 39269099: N002/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (D 1" 35 x 14 x 6 (9190-1403-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N003/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (D 1/2" 20.5 x 6.4 x 4 (9190-0603-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N004/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (D 1-1/2" 50 x 27 x 7 (9190-2701-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N005/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (D 1-1/4" 40 x 21 x 7 (9190-2101-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N008/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (G 1" 30 x 15 x 4 (9190-1502-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N009/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (G 1-1/2" 44 x 26 x 5 (9190-2602-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N010/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (G 1-1/4" 37 x 22 x 5 (9190-2201-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N011/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (G 2" 57 x 36 x 5 (9190-3601-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N011-B(20)-1/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat_N011-B(20) (xk)
- Mã HS 39269099: N011-C(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat-N011-C(20) (xk)
- Mã HS 39269099: N012/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (G 3/4" 23 x 11 x 4 (9190-1101-82)) (xk)
- Mã HS 39269099: N039/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (CP24745-1) (xk)
- Mã HS 39269099: N040/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (CP24755-2) (xk)
- Mã HS 39269099: N041/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (CP24765-1) (xk)
- Mã HS 39269099: N043/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (CP01186-1) (xk)
- Mã HS 39269099: N044/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (CP01195-1) (xk)
- Mã HS 39269099: N048/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (AKTAF 2-1/2 (3321-1021-10)) (xk)
- Mã HS 39269099: N049/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (AKTAF 3 (3321-1124-10)) (xk)
- Mã HS 39269099: N050/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (AKTAF 4 (3321-1201-10)) (xk)
- Mã HS 39269099: N058/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (T 1 (3321-0519-10)) (xk)
- Mã HS 39269099: N061/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (T 2 (3321-0809-10)) (xk)
- Mã HS 39269099: N063/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ZH 4 (3321-1105-10)) (xk)
- Mã HS 39269099: N075/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4281D-2 20A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N077/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4281D-4 40A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N078/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4281D-5 50A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N080/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4281D-7 80A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N087/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4281D-9 125A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N089/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4281D-12 200A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N099/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4S-4149E-5 50A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N1,N23-302Y8J1060/ 302Y8J1060 Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N1,N23-302Y8J1070/ 302Y8J1070 Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N1,N23-TV2ND11140/ TV2ND11140 Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: N10-302Y8J1120/ 302Y8J1120 Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N10-302Y8J1130/ 302Y8J1130 Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N106/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4S-4149E-10 150A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N109/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4S-4149E-11 150LB x 200A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N10-TP26-8/ 302NR02750 Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: N10-TP32-9/ 302NR02770 Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: N10-TP33-9/ 302NR02760 Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: N10-TV2ND29330/ TV2ND29330 Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N11005035/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 25TM43U40AT (đk72.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11014034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 6014DU8 (đk101.65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11023035/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 45TM15U40AL (đk70.45mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11045034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 35BD5220DUMF8A-LS (đk49.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11061035/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 33TM11U40AL (đk 71.65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11302064/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 35BG5220DLTK2-BK-J.(đk 49.5 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11303064/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 12BX02S3NSE2-NB (đk24.83mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11305015/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6305RKD (đk54.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11332064/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 35BX5212DLT2-Y-J(JP) (đk49.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11388064/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 35BG5220DLTK2-LB-J-N (đk49.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11401064/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 32BG5220DLK2-R-J (đk48.75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11416024/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 63/28NSL2J (đk60mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11417324/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 5R-1350X6DDUSD20N (đk11.41mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11428024A/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 30BGS11DL2F3 (đk47.96mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11463014/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6203RKBD-1(OUEN) (đk36.75mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11468044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6307LUA-G (đk69.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11579044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 60/22LUA (đk37.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11582041/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6202LBA2 (đk31.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11614044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ UC209LA (đk76mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11650024A/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6207NSE2-JK (đk64.15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11703034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 35BD5220DUM28A-B(đk49.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11714041A/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ TM-62304LUA (đk44.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11715034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 35BD219DUM18A (đk51.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11727044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6812LUA2 (đk 74.55mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11805034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 6007DP8A(OUEN) (đk56.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11815044A/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6200LUAV15 (đk25.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11847014/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6007RR9D-X1(NEW) (đk58.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11871034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 6203DUM1B8A-N (đk35.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N119/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (QAB-300) (xk)
- Mã HS 39269099: N11902034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 30BD40DUMF8A-B(OUEN) (đk50.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11923014/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ DG406808RUED (đk63.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11923034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 6007DP8A-N(OUEN) (đk56.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11930034/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GS 62/22DLA8 (đk44.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11940044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6203LAX33 (đk36.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11961044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ SX08C46LH1A (đk80.55mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11962044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ SC07D29LH1A (đk74.15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11967044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6306LH1A (đk62.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11969014/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6905-1RDDBLU (đk39.45mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11973014/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6002RDDBLU-AM (đk29.65mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11974044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ 6202LUAX (đk31.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11997014/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ SB1012RDD (đk102mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N11-TP24-13/ 302NT19020 Tấm điều chỉnh bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N11-TP25-12/ 302NT19030 Tấm điều chỉnh bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N120/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (QFS-303) (xk)
- Mã HS 39269099: N1-302Y806240/ 302Y806240 Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N1-302Y812060/ 302Y812060 Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N13732044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GX13X18X2 (đk18mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N13733044/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ GX14X19X2 (đk19mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N138/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (Part No. 25BA)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N14/ Kẹp nhựa (Xuất hết phần còn lại mục số 05 của TK nhập số: 102858437250) (xk)
- Mã HS 39269099: N142/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (Part No. 40BV) (xk)
- Mã HS 39269099: N149/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TK.UTKM 1/4 (3321-0102-30)) (xk)
- Mã HS 39269099: N-1625Stopper(SONGHAO)/ Thanh nhựa chặn giấy (xk)
- Mã HS 39269099: N-1645(SONGHAO)/ Khóa nẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-1661(SONGHAO)/ Khóa nẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-1670SONGHAO/ Khóa nẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-1671SONGHAO/ Khóa nẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-1672SONGHAO/ Khóa nẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-1673(SONGHAO)/ Khóa sản phẩm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N183/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 15A) (xk)
- Mã HS 39269099: N188/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 20A) (xk)
- Mã HS 39269099: N192/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 25A) (xk)
- Mã HS 39269099: N19A/ Đạn nhựa 1/2", tái xuất 1 phần dòng hàng 1 TK 103095113810,1 phần dòng hàng 1 TK103189293650 (xk)
- Mã HS 39269099: N1-K1-18/ 302RV02370 Lẫy bằng nhựa 21.65 x 12.8 x 10.55 MM (xk)
- Mã HS 39269099: N1-K9-18/ 302S018160 Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 37.6*10*8.99 mm (xk)
- Mã HS 39269099: N1-PVC/ Phôi thẻ nhựa trắng 2 mặt PVC có đục lỗ tròn oval, kích thước 86 x 54 x 0.76mm (xk)
- Mã HS 39269099: N1-TP20-16/ 302NR21180 Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N1-TP21-14/ 302NR21510 Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: N201/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 40A) (xk)
- Mã HS 39269099: N207/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 50A) (xk)
- Mã HS 39269099: N20-MOC-0037/ Móc treo giày dép các loại, bằng nhựa/ 1000011277 (xk)
- Mã HS 39269099: N20-MOC-0039/ Móc treo giày dép các loại, bằng nhựa/ 1000011264 (xk)
- Mã HS 39269099: N20-MOC-0042/ Móc treo giày dép các loại, bằng nhựa/ 1000011266 (xk)
- Mã HS 39269099: N20-MOC-0046/ Móc treo giày dép các loại, bằng nhựa/ 1000011260 (xk)
- Mã HS 39269099: N20-MOC-0048/ Móc treo giày dép các loại, bằng nhựa/ 1000011270 (xk)
- Mã HS 39269099: N20-NTT-0003/ Nút trang trí dùng cho giày dép, bằng nhựa (Rivet M Blk 11mmDx9.5mmL) (xk)
- Mã HS 39269099: N211/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 65A) (xk)
- Mã HS 39269099: N214/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 80A) (xk)
- Mã HS 39269099: N221/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 100A) (xk)
- Mã HS 39269099: N227/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 125A) (xk)
- Mã HS 39269099: N232/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 150A) (xk)
- Mã HS 39269099: N238/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-A 10K x 200A) (xk)
- Mã HS 39269099: N25/ Dây treo nhãn (Xuất hết phần còn lại mục số 09 của TK nhập số: 102727318630) (xk)
- Mã HS 39269099: N262/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-AS 10K x 25A) (xk)
- Mã HS 39269099: N263/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-AS 10K x 40A) (xk)
- Mã HS 39269099: N264/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-AS 10K x 50A) (xk)
- Mã HS 39269099: N-2641SONGHAO/ Khóa nẹp file bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-2658SONGHAO/ Khóa nẹp file bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N270/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (TOMBO No. 9010-AS 10K x 200A) (xk)
- Mã HS 39269099: N293/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-001 PTFE FILM 15A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N295/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-059 PTFE FILM 20A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N296/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-060 PTFE FILM 25A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N298/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-062 PTFE FILM 40A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N299/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-063 PTFE FILM 50A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N2-K4-23/ 302RV29040 Lẫy bằng nhựa 46.9 x 46.6x 19.85mm (xk)
- Mã HS 39269099: N3,5-K2-25/ 302RV02390 Bộ phận bảo vệ bằng nhựa 69.35 x 49.5 x 46.45mm (xk)
- Mã HS 39269099: N3,5-K3-22/ 302RV02400 Bộ phận bảo vệ bằng nhựa 71.3 x 47.1 x 35.3mm (xk)
- Mã HS 39269099: N3,5-K6-26/ 302S002070 Bộ phận bảo vệ bằng nhựa 69.12 x 52.12 x 37.28 mm (xk)
- Mã HS 39269099: N3,5-K7-25/ 302S002080 Bộ phận bảo vệ bằng nhựa 71.3 x 47.65 x 35.85 mm (xk)
- Mã HS 39269099: N300/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-064 PTFE FILM 65A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N301/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-065 PTFE FILM 80A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N302/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-066 PTFE FILM 100A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N304/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-068 PTFE FILM 150A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N305/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-069 PTFE FILM 200A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N308/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-072 PTFE FILM 15A-DIN) (xk)
- Mã HS 39269099: N309/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-002 PTFE FILM 20A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N310/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-003 PTFE FILM 25A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N313/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-005 PTFE FILM 40A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N314/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-006 PTFE FILM 50A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N316/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-007 PTFE FILM 65A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N318/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-008 PTFE FILM 80A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N319/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-009 PTFE FILM 100A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N322/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-010 PTFE FILM 125A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N324/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-011 PTFE FILM 150A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N325/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-012 PTFE FILM 200A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N326/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-013 PTFE FILM 250A-JIS) (xk)
- Mã HS 39269099: N342/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (34.1(+-0.1) x 37.9(+-0.1) x 1.0T(+-0.05)) (xk)
- Mã HS 39269099: N344/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4282A-2 20A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N345/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4282A-3 25A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N346/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4282A-5 40A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N347/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4282A-6 50A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N354/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4305B-1 100A) (05 Chiếc/Set)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N355/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4305B-2 125A-150A) (05 Chiếc/Set)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N361/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4284B-5 100A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N362/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4284B-6 125-150A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N363/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (4B-4284B-7 200A)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N369/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 8A (4B05981-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N370/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 10A (4B05982-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N371/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 15A (4B05983-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N372/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 1S (4B05984-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N373/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 1.25S (4B05985-2)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N374/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 1.5S (4B05986-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N375/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 2S (4B05987-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N376/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 2.5S (4B05988-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N377/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 3S (4B05989-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N378/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 3.5S (4B05990-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N379/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 4S (4B05991-1)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N380/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) 1.0T x Fi 7 x Fi 3.5 (A-12) (xk)
- Mã HS 39269099: N398/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-129 PTFE SKIN TOMBO No. 9014-B-1/2B) (xk)
- Mã HS 39269099: N400/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-128 PTFE SKIN TOMBO No. 9014-B-3/4B) (xk)
- Mã HS 39269099: N405/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-097 PTFE SKIN 1" (SANI CLEAN B TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N413/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-093 PTFE SKIN 1 1/2" (SANI CLEAN A TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N414/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-098 PTFE SKIN 1 1/2" (SANI CLEAN B TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N4150100/ Miếng phủ cặp chống gù bằng PVC (Clear) (N4150100) (xk)
- Mã HS 39269099: N4150200/ Miếng phủ cặp chống gù bằng PVC (Clear) (N4150200) (xk)
- Mã HS 39269099: N4150300/ Miếng phủ cặp chống gù bằng PVC (Clear) (N4150300) (xk)
- Mã HS 39269099: N4150400/ Miếng phủ cặp chống gù bằng PVC (Clear) (N4150400) (xk)
- Mã HS 39269099: N4150500/ Miếng phủ cặp chống gù bằng PVC (Clear) (N4150500) (xk)
- Mã HS 39269099: N417/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-100 PTFE SKIN 2" (SANI CLEAN B TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N420/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-094 PTFE SKIN 2 1/2" (SANI CLEAN A TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N421/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-101 PTFE SKIN 2 1/2" (SANI CLEAN B TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N424/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-095 PTFE SKIN 3" (SANI CLEAN A TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N426/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-102 PTFE SKIN 3" (SANI CLEAN B TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N428/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-110 PTFE SKIN 3 1/2" (SANI CLEAN B TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N430/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-103 PTFE SKIN 4" (SANI CLEAN B TYPE)) (xk)
- Mã HS 39269099: N438/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-141 PTFE SKIN 6S (149 x 163)) (xk)
- Mã HS 39269099: N455/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-125 PTFE SKIN SANICLEAN TYPE B-8A) (xk)
- Mã HS 39269099: N456/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-126 PTFE SKIN SANICLEAN TYPE B-10A) (xk)
- Mã HS 39269099: N457/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-127 PTFE SKIN SANICLEAN TYPE B-15A) (xk)
- Mã HS 39269099: N460/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-119 PTFE SKIN UX-10A (84 x 94.8)) (xk)
- Mã HS 39269099: N461/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-148 PTFE SKIN E NOZZLE UX-10 (82.6 x 94.2)) (xk)
- Mã HS 39269099: N462/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-117 PTFE SKIN UX-20A (125.3 x 138.7)) (xk)
- Mã HS 39269099: N464/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-146 PTFE SKIN UX-40A (215.1 x 228.7)) (xk)
- Mã HS 39269099: N473/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (Part No. 20BA-N)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N497/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-159 PTFE SKIN DN20 (32676) (20.88 x 33.38)) (xk)
- Mã HS 39269099: N4-K8-21/ 302S018150 Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 27.3*28.3*8.9 mm (xk)
- Mã HS 39269099: N50000453/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ JZG01-000680-A (đk54.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N50000464/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ JZG01-000820-B (đk11.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N50000512/ Ron polyme dùng cho động cơ máy nổ JZG01-000840-D (đk53.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: N-5015(SONGHAO)/ Khóa nẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-5051(SONGHAO)/ Khóa nẹp file bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N524/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-169 PTFE SKIN ASME BPE SC 1.0B) (xk)
- Mã HS 39269099: N525/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-170 PTFE SKIN ASME BPE SC 1.5B (49.28 x 35.06)) (xk)
- Mã HS 39269099: N526/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-171 PTFE SKIN ASME BPE SC 2.5B) (xk)
- Mã HS 39269099: N548/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-183 PTFE SKIN DN10 (DIN32676)(10.89 x 33.38)) (xk)
- Mã HS 39269099: N580/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (Part No. 25BA-N)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: N605/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (ER-FLR-070 PTFE FILM 250A-ANSI) (xk)
- Mã HS 39269099: N618/ Vòng đệm bằng nhựa PTFE (Polytetrafluoroethylene- PTFE) (Part No. 25OX) (xk)
- Mã HS 39269099: N-7510-2(SONGHAO)/ Miếng nhựa dùng làm túi góc (xk)
- Mã HS 39269099: N9-TP27-14/ 302NR02670 Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: N9-TP28-8/ 302NR02680 Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: N9-TP34-7/ 302NT02030 Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: NA-180-2/ Thân NA-180ml (xk)
- Mã HS 39269099: NA-300-2/ Thân NA-300 ml (xk)
- Mã HS 39269099: NA-35-2/ Thân NA-35ml (xk)
- Mã HS 39269099: NA3M01-002/ Tay đấm nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NA3M01-003/ Xà beng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NA3M01-004/ Hàng rào nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NA3M01-005/ Cây đao nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NA-400-2/ Thân NA-400 ml (xk)
- Mã HS 39269099: NA-44/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYNA-44-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: NA6N02-002-2A/ Chốt hộp nhựa Spring (xk)
- Mã HS 39269099: NA-G/ Nhãn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nấm hút PJG-15-SE, làm từ silicon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nấm hút VP10BSE-R69-SS bằng silicon dùng để nhấc và di chuyển linh kiện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nấm hút VP10PSE-R69-SS bằng silicon dùng để nhấc và di chuyển linh kiện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nấm hút VP10RSE-R69-SS bằng silicon dùng để nhấc và di chuyển linh kiện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nấm hút VP15PSE-R69U-SS, bằng silicon, dùng để nhấc hút linh kiện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nấm hút VPC15RS-6J-S3, bằng silicone dẻo. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bằng nhựa, J3 VALVE RED, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bằng nhựa, phụ kiện của đồ gá METAL, k/t(166*135*10)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ an toàn KEG72, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ B CPG724N-18, quy cách phi179mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng trong máy in LA454575 DUPLEX COVER JAM REMOVE KARA-S. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ bằng nhựa mica (dùng để bảo vệ an toàn cho người thao tác) kích thước 340x210x250mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ bằng nhựa mica (dùng để bảo vệ an toàn cho người thao tác) kích thước 415x415x210mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ bằng nhựa(mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ bằng nhựa, dùng cho sx module camera, kích thước: 30.6*19.3*7.1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ bằng nhựa, dùng cho sx module camera, kích thước: 32.8*29.06*7.4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ bộ phận đánh lửa L&R, bằng nhựa, kích thước 20cm, 2 cái/set, (Flame Cover L&R), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ đầu kết nối, bằng nhựa (TYPE- C BOTTOM COVER), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ đầu kết nối, bằng nhựa (TYPE- C TOP COVER), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ đầu kết nối, bằng nhựa (USB AM BOTTOM COVER), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ đầu kết nối, bằng nhựa (USB AM TOP COVER)hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ điện cực bằng nhựa dùng để lắp ráp bộ điều khiển động cơ xe máy điện, Part no: BDP00003437/AA02801087. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ đòn bẩy, bằng nhựa, kích thước 10x15cm, (Lever Guard), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ động cơ G310 L&R, bằng nhựa, kích thước 7x20cm, 2 cái/set, (G310 Engine Guard L&R), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ dưới XJR1300, bằng nhựa, kích thước 10x12cm, (XJR1300 Under Cowling), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ EMMEE012, quy cách phi25.85*L:52.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ EMMEE013, quy cách phi25.85*L:52.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ trên H2, bằng nhựa, kích thước 10x12cm, (H2 Upper Cowling), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bảo vệ trên SL250, bằng nhựa, kích thước 10x12cm, (SL250 Upper Cowling), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bầu lọc khí, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:, mã hàng:17235K97J00, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bên bộ giảm thanh bằng plastic(18002-Y2V0210-Q200)(hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình đun siêu tốc bằng nhựa-PCLA PLASTIC LID AHK-PCL1142 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình đun siêu tốc bằng nhựa-PCLA PLASTIC LID WAX-PCL1144 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình giữ nhiệt bằng nhựa-MCZA PLASTIC LID AHD-MCZ1084 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình giữ nhiệt bằng nhựa-MCZA PLASTIC LID HGS-MCZ1038 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình giữ nhiệt bằng nhựa-MCZA PLASTIC LID KGJ-MCZ1093 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình giữ nhiệt bằng nhựa-MCZA PLASTIC LID PHH-MCZ1057 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình giữ nhiệt bằng nhựa-MCZA PLASTIC LID WFL-MCZ1068 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình nước 20 lít bằng nhựa, dùng để đậy bình nước, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bình xăng 56-BS27E-MH bằng nhựa dùng cho xe máy.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt đầu bằng nhựa dùng cho ống inox chữ T. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt đầu nhôm 30x30, bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt nhựa HDPE, dùng bịt đường ống nước, đường kính trong 110mm, đường kính ngoài 100A (133mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt nhựa HDPE, dùng bịt đường ống nước, đường kính trong 160mm, đường kính ngoài 150A (200mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt nhựa PVC, dùng bịt đường ống nước, đường kính trong 110mm, đường kính ngoài 100A (133mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt nhựa PVC, dùng bịt đường ống nước, đường kính trong 160mm, đường kính ngoài 150A (200mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt ổ cắm điện DY-SP (bằng nhựa),6 chiếc/túi, nhà sản xuất: Choongang.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt ổ điện, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bịt ống CAP-01-IV.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bít ống uPVC, phi 114 mm, bằng plastic, nhãn hiệu: Hoa Sen, nhãn hiệu: Hoa Sen, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bít ống uPVC, phi 220 mm, bằng plastic, nhãn hiệu: Hoa Sen, nhãn hiệu: Hoa Sen, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bít ống uPVC, phi 280 mm, bằng plastic, nhãn hiệu: Hoa Sen, nhãn hiệu: Hoa Sen, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bít ống uPVC, phi 62 mm, bằng plastic, nhãn hiệu: Hoa Sen, nhãn hiệu: Hoa Sen, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp bóng đèn bằng nhựa 18x10.8x1.8cm, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp càng bằng nhưa FRP 250*600*30 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp càng bằng nhưa FRP 250mm*600mm*30mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp cầu chì/(TEND/TFB-101N), dùng để bảo vệ cầu chì, làm bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chai nhựa, bằng nhựa, Do việt Nam sản xuất (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chặn cặn nước, bằng nhựa (7361-0544-60) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chặn đầu roto nhựa: COVER-M71A494A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chặn đầu rotor bằng nhựa: COVER-M67A241A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chắn kín FAA199-10, quy cách 6*4.3mm, chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chắn kín FAA199-10, quy cách phi6*L:4.3mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp che bàn chải bằng nhựa #157x24mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp che ổ điện cho pin AGV loại lớn, chất liệu nhựa POM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp che phía trên màn hình ô tô ACQ91482801, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp che phủ mạch điện trong ô tô ACQ91562301, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp (5.093-067.0) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (D-CAP (no seal)), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (D-CAP (with seal) KANEYASU), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (D-CAP (with seal) KO), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (D-CAP (with seal)), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (D-CAP D29), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (PIPE CAP no seal), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (SLIM D-cap (no seal)), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (SLIM D-CAP (with seal) 10pcs), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa (SLIM D-cap (with seal)), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện (10 chiếc/gói), code: BTM-1622 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện (10 chiếc/gói), code: BTM-22B (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện (10 chiếc/gói), code: MKB10E-10P (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện (10 chiếc/gói), code: UK210LR-10P (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện (10 chiếc/gói), code: UK25LR-10P (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện, code: CA-34 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện, code: PSL-1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện, code: TXA1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bằng nhựa của khối đầu nối cáp điện, code: UK151-251-A (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp bộ giảm thanh, bằng nhựa, kích thước 25x30cm, (Muffler End Cap), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp Bộ phận của thanh chắn bãi đậu xe bằng nhựa- kích thước 620mmx450mmx260mm(Round Roof set/ mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp cánh quạt bằng nhựa của máy thổi-PLASTIC,HOMELITE BLOWER VAC DOOR \ PA6(NC003) \ BLACK COLOR.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-0.3-BE (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-0.3-BK (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-0.3-R (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-0.3-W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-0.3-Y (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-1.25-BK (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-1.25-R (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-1.25-W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-14-BK (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-14-GN (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-14-R (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-14-W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-2-BE (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-2-BK (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-3.5-BK (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-3.5-R (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-3.5-W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-5.5-BK (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-5.5-GN (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-5.5-R (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp bằng nhựa (100 Chiếc/Gói), code: V-5.5-W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp điện bằng nhựa (100 chiếc/gói), code: V-2-R (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu cốt nối cáp điện bằng nhựa (100 chiếc/gói), code: V-2-W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đầu hút bột, bằng nhựa- Conductive sleeve; P/N: 241476. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp đinh vít- TPY160D (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp dưới 08PL0119C421 (linh kiện của Thiết bị diệt côn trùng bằng điện),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp hạt mạng (100 cái/túi) bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp nhựa 2-INJ-1085-115, dùng ốp Bóng đèn trước xe, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp nhựa 2-INJ-1085-215, dùng ốp Bóng đèn trước xe, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp nhựa 2-INJ-1278-115, dùng ốp Bóng đèn sau đuôi xe, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp nhựa 2-INJ-1278-215, dùng ốp Bóng đèn sau đuôi xe, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp nước dưới phi 4mm (cho máy cắt dây Mitsubishi, chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp nước dưới phi 4mm (cho máy cắt dây Sodick, chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp nút khởi động bằng nhựa 1618-001VD, dùng ốp nút khởi động của xe, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp phi 76mm bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp súng phun sơn, bằng nhựa (linh kiện của súng phun sơn)- Outter nut C4; P/N: 390311. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp thanh sắt bằng nhựa, PLC100F, dùng cho nội thất, Hàng Việt Nam sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp trên 08PL0119C420 (linh kiện của Thiết bị diệt côn trùng bằng điện),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp trụ đế dựng đá tấm 100x50 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp trụ đế dựng đá tấm 50x50 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp chụp tụ điện bằng nhựa (của máy cưa lọng đứng) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp cố định cuộn vinyl trong máy kiểm tra màn hình điện thoại, chất liệu chính PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp cố định FEE675, quy cách phi23.8*1.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Năp composite,kt:850*850,D650mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp công tắc dừng tạm thời của ô tô bằng nhựa/M65702-01TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103254340820 & TK 103320947810) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp công tắc TS901 bằng nhựa (105050000100) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp của cụm cấp giấy tự động QC4-4522-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp cửa ngoài màu đen, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp cửa ngoài màu trắng, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp cửa trong màu đen, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp cửa trong màu trắng, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp cụm trên EKA086, quy cách phi25.85*L:52.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bảng điều khiển bẳng nhựa FRP 314*40*1435 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bảng điều khiển bẳng nhựa FRP 314mm*40mm*1435mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa (248mm x 164.7mm) FEED TRAY COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa (251.1mm x 33.2mm) CIS COVER B (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa (45.3mm x 68mm) DHUF1006ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa (76x63.57 mm) PGKU1002ZA/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa AA5BG05 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa C20025-7 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa C89014-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa C89014-4 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của bộ phận điều khiển trong máy giặt (444.5x264.4mm) Controller Cover AWW2429C7EC0-0C5 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của bộ phận điều khiển trong máy giặt (447.6x294.6mm) Controller Cover AWW2429C4DC0-0C5 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của máy hút bụi (code: DJ63-01265A)-COVER CLAMPER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-690G COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-CP450 COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-CP620 COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-F600 COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-FR450 COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-FR800 COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-HG400 COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-HG600 COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa của thùng chứa rác-SLP150 COVER, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa dùng cho đồng hồ đeo tay thông minh,GH98-43931D (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa dùng cho đồng hồ đeo tay thông minh,GH98-44667A (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa dùng cho đồng hồ đeo tay thông minh,GH98-44667B (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa dùng trong máy scan PJKNC0023ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa dùng trong máy scan PJMUC0001ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa FAN COVER PNHR2011YA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa PAPER PATH COVER PNUV1082ZE/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa STOPPER-BODY-A (Dùng để cố định vỏ bọc cách điện),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa STOPPER-BODY-B (Dùng để cố định vỏ bọc cách điện),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa STOPPER-BODY-C (Dùng để cố định vỏ bọc cách điện),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa sử dụng trong máy scan FRONT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa, bên trái (244.5mm x 115mm) SUB LEFT_COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa, mã BQ1201/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa, mã BQ1218/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa, mã BQ1290/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy bằng nhựa, mã BQ3521/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy cầu đấu Tend TBR-10C, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy chốt bằng nhựa của tay cầm càng gạt số của ô tô H143-T20-L810 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy cổng kết nối, bằng nhựa (136.6mm x 74mm) CONNECT COVER PNKK1119ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy của bằng nhựa 654*293*901 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy của bằng nhựa 654mm*293mm*901mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy đầu nối bằng nhựa, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 3 TK nhập 103200029330/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy dùng trong máy scan, bằng nhựa (103.4x65mm) COVER/PLASTIC/DFP PNUV1108ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy giữa bảng điều khiển bằng nhựa QC3-6141-000 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy hộp mạch điện chủ/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy hộp mạch điện con/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy kho chứa 635*30*1984 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy kho chứa635*30mm*1984mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy khoang chứa nguyên liệu 1100*580*30 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy khoang chứa nguyên liệu 1100mm*580mm*30mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy linh kiện bằng nhựa của thiết bị đeo tay thông minh GH61-14291A (M6109-000144), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy máy bằng nhựa FRP 1087*30*683 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy máy bằng nhựa FRP 1087mm*30mm*683mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy máy scan bằng nhựa (155x309mm) TOP COVER PJKFC0002WA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy máy scan bằng nhựa PJKMC0021ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy ngoài phải màu đen, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy ngoài phải màu trắng, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy ngoài trái màu đen, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy ngoài trái màu trắng, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG Return Cap POM 12W (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG Return Cap POM 9W (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG Return Cap POM H10 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG Return Cap POM H13 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG Return Cap POM H16 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG RETURN CAP POM H20 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG RETURN CAP POM H24 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG RETURN CAP POM H6 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa LG Return Cap POM H8 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa POM SPACER 10 FOR LONG TYPE (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa POM SPACER 13 FOR LONG TYPE (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa POM SPACER 16 FOR LONG TYPE (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa POM SPACER 20 FOR LONG TYPE (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa POM SPACER 30 FOR LONG TYPE (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa/LG Return Cap POM 12W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy nhựa/LG RETURN CAP POM 6.5W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy nhựa/LG Return Cap POM 9W (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy nhựa/LG Return Cap POM H10 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp đậy nhựa/LG Return Cap POM H13 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy nhựa/LG RETURN CAP POM H6 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy nhựa/LG Return Cap POM H8 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy nhựa/RETURN CAP 14W/WHITE INNER/SLG2-14W-03-P (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy ống luồn dây điện dùng cho máng điện kích thước 70x40mm, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy ống thép GAP-4P-BK (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy sau QC4-4523-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy thiết bị kết nối mạng bằng nhựa 50-PV288-1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy trong kho chứa 635*30*1984 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy trong kho chứa 635mm*30mm*1984mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đạy vỉ rửa siêu âm Bằng Nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đậy-M75A804A01-Guide. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đèn bằng nhựa, kích thước 70x40mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đen tai nghe trái điện thoại HOUSING FRONT L-black (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp điều chỉnh FEE810-30, quy cách phi30*H:22mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp điều chỉnh FEE810-40, quy cách phi25.76*H:22mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đỉnh 606*326*115, Chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đỉnh 606*326*115, màu vàng, chất liệu nhựa dùng cho máy biến tần, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đỉnh màu xanh PP 280M, Chất liệu nhựa PP, bộ phân của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đỉnh màu xanh PP 280M, Chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đỉnh màu xanh, PP 280M, Chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đỉnh, màu xanh PP 280M, Chất liệu nhựa PP, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đỡ bằng nhựa PSKM1056UC1W140/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dụng cụ đếm, chất liệu: Nhựa POM, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đựng pin bằng nhựa (NVL dùng sx thiết bị wifi), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (202.7mm*191.5mm) CABINET/PLASTIC/LOWER PNKF1484YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (202.7mm*191.5mm) CABINET/PLASTIC/LOWER PNKF1484YA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (202.7mm*191.5mm) CABINET/PLASTIC/LOWER(630) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa, mã: PNKF1280ZA1K108/Z1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới của điện thoại, bằng nhựa (164mm x 47.5mm) PNYF1071ZA4W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới của điện thoại, bằng nhựa (164mm x 47.5mm), mã: PNYF1071ZA1K108/V1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới của điện thoại, bằng nhựa (164mm*47.5mm), part code: PNYF1071ZA1K108/V1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới của điện thoại, bằng nhựa (164mm*47.5mm), part code: PNYF1071ZA2H828/V1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới của điện thoại, bằng nhựa, part code: PNYF1071ZA1K108/V1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới của điện thoại, bằng nhựa, part code: PNYF1071ZA2H828/V1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới cụm dưới EHPLA004, quy cách phi25.85*L:52.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới cụm trên EHPLA002, quy cách phi25.85*L:52.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới đèn chiếu sáng bằng nhựa (kích thước 850-500-440 mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới điều khiển từ xa bằng nhựa có chèn pin (K1Z-2A002-0000-D) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới EBD118, quy cách phi25.85*L:52.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới EHPLA003, quy cách phi25.85*L:52.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đuôi ống xả, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:18327K97T00, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nắp dưới vỏ nhựa của đầu USB 1710D USB LOWER, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp dưới vỏ pin cho máy thổi lá 40V, bằng nhựa, kích thước 169*113*25mm(34102825), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp đuôi, bằng nhựa, model: 202000001-16, dùng cho tông đơ đa năng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ghế bằng nhựa FRP 450*300*5 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ghế bằng nhựa FRP 450mm*300mm*5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp giữ tấm lọc nhựa 501 (Màu Sắc: Trắng đục, Kích Cỡ: cao 4 x dài 8.5 x rộng 4.5, 501, 3M) (sản phẩm làm bằng nhựa hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp giữa của máy đọc thẻ ngân hàng bằng nhựa Việt nam sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Hộp ACC, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 84433 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp hộp chỉnh chỉ (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp hộp điện nhựa PVC màu Trắng 100x100x2000(mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp hộp điện nhựa PVC màu Trắng 50x2000(mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp hộp điện nhựa PVC màu Trắng 75x2000(mm) (xk)
- Mã HS 39269099: NẮP HỘP ĐỰNG CHỈ-74765 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Jig SM-P615, KT: W220 x L324 x H15 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Jig SM-P615, KT: W224 x L324 x H18.5 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Jig SM-T51X, KT: W224 x L267 x H16 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Jig SM-T72X, KT: W220 x L324 x H15 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Jig SM-T83X, KT: W280 x L310 x H10 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Jig SM-T86X, KT: W248 x L300 x H15 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Jig, KT: W245 x L300 x H16 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Jig, KT: W281.5 x L314.8 x H12 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp két tản nhiệt, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:19150KWN781, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khẩn cấp NHA76M, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 81137K97T00ZQ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khẩn cấp NHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:81137K35V30ZE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khẩn cấp NHB35P, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 81137K97T00ZL, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khay giấy bằng nhựa (299.9mm x 124.5mm) FEED TRAY COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khay nhựa B7 xanh dương (370x280)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khay nhựa-1035,dùng để đựng linh kiện điện tử,chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khóa cần gạt nước của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Locking Cap_CS7). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khóa cần gạt nước của ô tô, chất liệu bằng nhựa (Locking Cap_NH12). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khoang chứa đồ NHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:81141K96V00ZH, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khoang chứa đồ NHB35P, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:81141K35V00ZC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khoang chứa đồNHA76M, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 81141K35V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC5-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC5-2020-B (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC5-2020-S (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC5-2060 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC5-2060-B (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC6-3030 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC6-3030-B (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC6-3030-S (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC6-3060-B (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC6-5050-S (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC6-6060-S (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC8-4040 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khung nhôm bằng nhựa, code: HFC8-4080 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khuôn (Chày trợ)3920L-7350(LH580UA1-ED01 V1.0) chất liệu bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp khuôn-RVAQ-52I&52E (48RVAQ10.SGC) 280*230*5mm (chất liệu bằng nhựa thủy tinh) (xk)
- Mã HS 39269099: NẮP LƯNG BẰNG NHỰA BỘ PHẬN MÁY GIẶT (code DC63-02341A). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp Ly nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình 7150-Z (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình HEM-7120-E (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình HEM-7121-D (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình HEM-7121-E (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình HEM-7121J-E (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình HEM-7121-Z (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp 7120-AP bằng nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp 7121-AP bằng nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp 7130-AP bằng nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp 7134-E bằng nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp 8712-AP bằng nhựa PC (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-6160 bắng nhựa PET (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-6161 bằng nhựa PET (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-6161T-E bắng nhựa PET (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màn hình máy đo huyết áp HEM-7121J-IN bắng nhựa PET (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp mặt đáy bằng nhựa FRP của bồn chứa nước,End plate 1200A. đường kính 1200 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp mặt lạnh DVM S PC4NUSKAN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NẮP MẶT NÚT CHUYỂN (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màu bạc bằng nhựa máy ghi âm/ COVER-B91-SLV (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màu đen tai nghe phải điện thoại HOUSING FRONT R-black (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màu xanh tai nghe phải điện thoại HOUSING FRONT L-blue (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp màu xanh tai nghe phải điện thoại HOUSING FRONT R-blue (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp máy 2P 1700x550x120mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp máy camera-2 STEP DIAL ASSY (885) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp máy camera-TOP FIX PLATE L ASSY (885) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp máy in bằng nhựa dùng để nắp vào máy in, LA351253, COVER TOP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp micrô bằng nhựa máy ghi âm/ COVER-MIC91-SLV (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp mở bình xăng NH1, bằng nhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 64405K35V00ZA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ngoài CCV250 bằng nhựa (1010273130) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ngoài máy camera- SIDE CABINET ASSY (855) (X-2588-418-5) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ngoài máy camera-CV REAR COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ngoài máy camera-SIDE CABINET (885) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ngoài máy camera-SIDE CABINET ASSY (855) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa (phụ kiện bộ nguồn) S82Y-FSC-C5MF (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa bảo vệ đầu nối Dust cap RNY 104 74/01 của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa bảo vệ đầu nối Fullaxs dustcap của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa bảo vệ đầu nối MMI module của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa bảo vệ đầu nối PROTECTIV CAP của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa bảo vệ hộp giảm tốc-INSPECTION COVER A20- Code SAP: 612502842 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa bảo vệ thiết bị phát Wifi bằng Sim R717 BATTERY COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa bên phải máy scan RIGHT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa bên trái máy scan LEFT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: NẮP NHỰA CASE A VÀ THÂN NHỰA CASE B, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa của máy thở. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa của sạc pin điện thoại M201-1699-0 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa dùng cho bộ dây điện trong ô tô-62750055- CN (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa dùng cho bộ dây điện trong ô tô-62750059- CN (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa dùng cho máy camera-COVER, ST (775) (GR) (4-563-952-12) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa dùng cho máy camera-LID SUB ASSY(94000),MS (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa dùng trong máy fax (nắp trên) PJHRC0360YC/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: nắp nhựa dùng trong máy lọc không khí/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa dùng trong xe hơi- PCB COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa dùng trong xe hơi- UPPER PANEL ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màn hình hiển thị (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa mặt trái_AD830 dài 500mm, rộng 200mm cao 5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa mặt trên_DB8080 dài 650mm, rộng 400mm cao 25mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màu cam (ORANGE SOFT COVER), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màu vàng (CLAMP COVER), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màu vàng (PANEL CAP (M-HEX)), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màu vàng (PANEL CAP (S-HEX)), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màu vàng (SOFT COVER HC), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màu vàng (SOFT COVER), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màu xám (CONCRETE CAP), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa màu xanh (GREEN SOFT COVER), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nắp nhựa máy tính 0300539709/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa N2 UP Case_100, kích thước 45mm*44.8mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa ốp tay dắt sauNHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:84152K35V00ZF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa trên, Part: 296191529AB, dòng hàng số 30 của tờ khai 10331574924/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa UD Case_P 0.5, kích thước 95mm*75mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa Under case Ass'y_VN (Sample), kích thước 58mm*41.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa UP Case _ 100, kích thước 40mm*40mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa UP Case_P 0.5, kích thước 80mm*30mm (xk)
- - Mã HS 39269099: Nắp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, FEG495 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: 296174809, dòng hàng số 32 của tờ khai 10331574924/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: 296197451,TK: 103334682951/A42-Dòng: 25 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: 296207020, TK: 103356798312/A42- DÒNG:47 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: 296207020,TK: 103334682951/A42-Dòng: 31 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: 296212740AC, TK: 103367171720/A42- Dòng: 29 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: 296214616AC,TK: 103334682951/A42-Dòng: 38 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: 296224761AD,TK: 103356798312- DONG:A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: 296241407, TK: 103367171720/A42- Dòng: 36 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: SE45-00034-001,(TK:10336151082/A42- DONG 2) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa, Part: SEMCP-AS-00194-ALF,(tk:103346892830/a42- dong 10) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa_296132182AB_Tk 10333468295/A42_dong hang 16 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa_296228256_Tk 10333468295/A42_dong hang 45 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa-AM DIAL FPC COVER(88500) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa-CAP, BODY (75110) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa-HP LID (885) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa-LAN LID (885) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa-UM LID (885) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp nhựa-USB LID (885) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ống dẫn khí bằng nhựa FRP KT 235mm *235mm *24mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ống đựng keo, bằng nhựa dùng để nối ống dẫn keo tới thiết bị được gắn keo (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ống kính camera quan sát, bằng nhựa. FC29-013108A LENS CAP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ốp càng gạt số bằng nhựa của tay cầm càng gạt số của ô tô H721-TBT-H510 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ốp để chân ngoài phải NH1, mã hàng:50732K97T00ZA bằngNHỰA, hàng mới 100%, phụ tùng của xe máy Honda PCX (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ốp để chân ngoài trái NH1, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 50742K97T00ZA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ốp để chân trong phải NH1, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:50731K97T00ZA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ốp để chân trong trái NH1, bằng NHỰA, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng 50741K97T00ZA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp ốp xi nhan sau trái, mã hàng:80131K97T00 bằngNHỰA, hàng mới 100%, phụ tùng của xe máy Honda PCX (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp phía sau bằng nhựa của máy scan (300mm x 206.53mm) BACK COVER ADF 3066 PNKV1386YB1W300/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp pin bằng nhựa BDP00001833- AA02800899 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp pin, mã: GBT107861ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp pin, mã: GBT111082ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp pô dưới H2 L&R, bằng nhựa, kích thước 12x15cm, 2 cái/set, (H2 Under Cover L&R), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp pô xe GPZ L&R, bằng nhựa, kích thước 14x17cm, 2 cái/set, (GPZ Side Cover L&R), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp pô xe H2 L&R, bằng nhựa, kích thước 14x17cm, 2 cái/set, (H2 Side Cover L&R), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp pô xe ZRX1200, bằng nhựa, kích thước 14x17cm, 2 cái/set, (ZRX1200 Side Cover L&R), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp pô xe ZZR1100, bằng nhựa, kích thước 14x17cm, 2 cái/set, (ZZR1100 Side Cover L&R), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp quan sát 110*144*17 màu ghi, Chất liệu nhựa PP,bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp quan sát 110*144*17,màu vàng, chất liệu nhựa dùng cho máy biến tần, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp quan sát màu cam 90*90*14, Chất liệu nhựa PP,bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp quan sát PP 280M, Chất liệu nhựa PP,bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp quan sát, màu xanh PP 280M, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp quan sát,màu xanh PP 280M, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần. mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp quan sát,màu xanh PP 280M, Chất liệu nhựa PP,bộ phân của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp quan sát,màu xanh PP 280M, Chất liệu nhựa PP,bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp rơ le bằng nhựa P7LF-C (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau bảng điều khiển 406*331*121, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau bảng điều khiển 406*331*121, chất liệu nhựa dùng cho máy biến tần, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau bảng điều khiển PP+TD23 Có lỗ, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau bảng điều khiển-PP+TD23 Vo, bộ phận của tổ máy phát điện biến tần, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (70mm x 70.9mm), mã: PNKF1280YD1K108/M1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau của máy in chất liệu bằng nhựa mã 33023650-00, nhà cung cấp TKR, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau của máy in chất liệu bằng nhựa mã 33400890-00, nhà cung cấp TKR, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau của máy scan, bằng nhựa (300mm x 206.53mm) BACK COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau điện thoại di động chất liệu bằng nhựa loại REAR COVER ASS'Y-ACE (WHITE) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau điện thoại di động chất liệu bằng nhựa loại REAR COVER ASS'Y-ACE (WHITE).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp sau điện thoại di động chất liệu bằng nhựa loại REAR COVER-ACE(WHITE). (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp tay xoay (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp thùng đa năng 14L (Nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp thùng nhựa danpla 4mm MTH-NAP-DPL-TX (473x390)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trang trí bằng nhựa gắn trên tủ đựng đồ cá nhân 58*20*5MM (ITEM: C1317H08). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên bằng nhựa có gắn đèn báo dùng để lắp ráp bộ điều khiển động cơ xe máy điện, Part no: BDP00003923/AA02801084. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên bằng nhựa của vỏ sạc điện thoại di động TA50 UWE UPPER (Bộ phận của củ sạc điện thoại di động) (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên bằng nhựa,dùng để lắp ráp bộ điều khiển dùng cho xe máy điện,AA02801413, BDP00003745 Upper case. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên bên phải bằng nhựa QC3-4489-000 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại bằng nhựa PNKM1473WA4N173/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7mm x 91.16mm) PNKM1543VA3K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7mm x 91.16mm) PNKM1543WA1MA15/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7mm x 91.16mm) PNKM1543XA3K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7mm x 91.16mm) PNKM1543YA3K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (98.3mm x 97.1 mm), mã: PNKM1576YA1K108/V2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (98.3mm x 97.1 mm), mã: PNKM1576ZA1K108/V2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (98.3mm x 97.1 mm), mã: PNKM1576ZA2W252/V2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (98.3mm x 97.1 mm), mã: PNKM1576ZA3B591/V2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (98.3mm x 97.1 mm), mã: PNKM1576ZA4R236/V2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (98.3mm x 97.1 mm), mã: PNKM1583ZA1K108/V2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của điện thoại, bằng nhựa (164mm x 44.15mm) PNKM1545TA4MA15/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của điện thoại, bằng nhựa (164mm x 44.15mm) PNKM1545VA3K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của điện thoại, bằng nhựa (164mm x 44.15mm) PNKM1545ZA1MA15/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của điện thoại, bằng nhựa PNKM1471ZA1MA15/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của máy scan, bằng nhựa (300mm x 174.2mm) TOP COVER PNKV1274YA1H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên của máy scan, bằng nhựa TOP COVER PNKV1269YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên đèn chiếu sáng, bằng nhựa (kích thước 850-500-425 mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên đèn chiếu sáng, bằng nhựa (kích thước 850-750-535 mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên điều khiển từ xa bằng nhựa (K1Z-2A001-0000-D) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên EHPLA001, quy cách phi25.85*L:52.5mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên vỏ điện thoại bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNKM1555YA3W252/V3 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên vỏ điện thoại bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNKM1555YA4R236/V3 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên vỏ điện thoại bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNKM1555YA5P194/V3 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên vỏ điện thoại bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNKM1555ZA1K108/V3 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên vỏ điện thoại bằng nhựa (161.83mm x 47.5mm) PNKM1555ZA2BC04/V3 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Năp trên vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 52mm x 162.35mm) PNKM1833YA1K108/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nắp trên vỏ nhựa của đầu MICRO 1710D MICRO LOWER, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nắp trên vỏ nhựa của đầu MICRO 1710D MICRO UPPER, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nắp trên vỏ nhựa của đầu USB 1710D USB UPPER, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trên vỏ pin cho máy thổi lá 40V, bằng nhựa, kích thước 169*113*27mm(34101825), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp tròn bằng nhựa dùng cho các sản phẩm nội thất 20*20*9MM (ITEM: HOLE CAP) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trong CCV20 bằng nhựa (1010265120) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trước của máy in chất liệu bằng nhựa mã 33023640-00, nhà cung cấp TKR, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trước của máy in chất liệu bằng nhựa mã 33024290-00, nhà cung cấp TKR, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trước của máy scan, bằng nhựa (272.8mm x 38.7mm) TOP FRONT COVER PNKV1273ZB1W300/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp trước của máy scan, bằng nhựa (300mm x 90.5mm) FRONT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp vỏ mô tơ bằng nhựa (của máy cưa lọng đứng) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp xả bằng nhựa đường kính 40mm, cao 14.4mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp xịt kính M28 (xanh đậm); hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp xịt kính M28 dùng cho bình xịt, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp xịt kính M28(xanh nhạt); hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nắp xịt M24- Ống dài 200, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NB01/ Miếng trang trí dùng mút thêm pu dán vải dệt kim logo NB (xk)
- Mã HS 39269099: NB01/ Miếng trang trí được làm từ PU tăng cường mút xốp dán vải dệt kim (xk)
- Mã HS 39269099: N-B25MHC-13/ BN25 Cửa bồn dạng tròn phi 60 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: NBG81474-1/ Nắp trên bàn ga bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: NBR0860V2-MLNC-20-06/ Miếng lót bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NBRCX V1-MLNC-20-06/ Miếng lót bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NBX-M4/ Nắp vặn bình xăng của động cơ máy Vent Screw Assy-M4 (309-70944-300) (xk)
- Mã HS 39269099: NC38-EN-N2/ Nút chặn của động cơ máy set-piece tilt stopper 346-62438-000 nc38-en-n2 (xk)
- Mã HS 39269099: NC-5000 BOSS/ Đệm ốc NC-5000 BOSS (xk)
- Mã HS 39269099: NCA20-1522-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 20-1522 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA20-3003-WH-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 20-3003-WH chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA20-3011-WH-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 20-3011-WH chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA20-3012-IV-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 20-3012-IV chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA20-3012-WH-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 20-3012-WH chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA21-0022-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 21-0022 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA30-2012-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữu dây điện 30-2012 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA30-2022-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 30-2022 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA32-0022-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 32-0022 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA45-0001-BK-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 45-0001-BK chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA45-0002-BR-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 45-0002-BR chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA45-0008-BK-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 45-0008-BK chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA45-0017-LA-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 45-0017-LA-0420 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA45-0017-WH-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 45-0017-WH-0420 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA45-0024-WH-20/ Bộ nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 45-0024-WH chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA45-0053-WH-20/ Mặt nhựa dùng để luồn và giữ dây điện 45-0053-WH chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCA80-1500-BR-5-20/ Nắp ngoài vỏ hộp điện 80-1500-BR-5 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NCL-48060-3/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYCL- 48060-ASSY-3 (xk)
- Mã HS 39269099: NCL-95J13-2/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY CL-95J13-ASSY-2 (xk)
- Mã HS 39269099: NCL-E0050/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY CL-E0050-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: ND114/ Nắp thân dưới bút(tw-114) bằng nhựa KT: 73mm*43mm (xk)
- Mã HS 39269099: ND114T/ Nắp thân dưới bút(tw-114t) bằng nhựa KT: 73mm*43mm (xk)
- Mã HS 39269099: ND116T/ Nắp thân dưới bút(tw-116t) bằng nhựa KT: 73mm*43mm (xk)
- Mã HS 39269099: NDAD20001/ Đế giữ bằng nhựa RC4-4882-000, linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: NDAD20002/ Đế giữ bằng nhựa RC4-4883-000, linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: NDAD20003/ Đế giữ bằng nhựa RC4-4899-000, linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0001/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng trong máy in D000N1001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0002/ Bánh răng nhựa D000PL001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0003/ Bánh răng nhựa D000PS001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0004/ Bộ phận giữ bằng nhựa (dùng trong máy in) D000R1001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0005/ Bánh răng nhựa D001D2001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0007/ Bộ phận giữ bằng nhựa (dùng trong máy in) D00395001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0008/ Bánh răng nhựa D007BZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0009/ Nút đỡ bằng nhựa D007KK001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0010/ Bộ phận giữ bằng nhựa D008K1001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0011/ Bánh răng nhựa D008W8001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0012/ Tay đỡ nhựa D0093T001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0013/ Bánh răng nhựa D009RK001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0014/ Bánh răng nhựa D009RL001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0015/ Bánh răng nhựa D009RM001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0016/ Bánh răng nhựa D009RP001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0017/ Bánh răng nhựa D009VT001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0018/ Bánh răng nhựa D00ACG001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0019/ Bánh răng nhựa D00ACJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0020/ Truyền động bằng nhựa D00ADP001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0021/ Bánh răng nhựa D00ADX001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0022/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AEW001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0024/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AEY001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0026/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AG6001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0027/ Truyền động bằng nhựa D00AGS001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0028/ Bánh răng nhựa D00AH5001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0029/ Bánh răng nhựa D00AH6001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0030/ Bánh răng nhựa D00AH8001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0031/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AHG001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0032/ Bánh răng nhựa D00AJB001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0033/ Bánh răng nhựa D00AK9001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0034/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D00AKJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0035/ Bánh răng nhựa D00ALH001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0036/ Bánh răng nhựa D00ALK001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0037/ Bánh răng nhựa D00ALL001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0038/ Bánh răng nhựa D00AND001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0039/ Truyền động bằng nhựa D00ATZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0040/ Bánh răng nhựa D00CRU001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0041/ Bánh răng nhựa D00CRV001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0042/ Bánh răng nhựa D00CRW001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0044/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa D00DKG001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0045/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa D00DXS001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0046/ Bánh răng nhựa D00EFZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0047/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D00FT9001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0048/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00FUN001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0049/ Bánh răng nhựa D00GBE001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0050/ Vòng nhựa D00GBF001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0051/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00HVH001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0052/ Bánh răng nhựa D00K2E001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0053/ Nút đỡ bằng nhựa D00KL9001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0054/ Vòng nhựa D00KLA001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0055/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00KLC001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0056/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00KLD001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0057/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00KLF001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0058/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00KLH001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0059/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00KS8001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0060/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00KS9001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0061/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D00TU2001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0062/ Truyền động bằng nhựa D00V1M001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0063/ Tay đỡ nhựa D015HT001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0064/ Bánh răng nhựa D018VF001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0065/ Bánh răng nhựa LEH010001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0066/ Bản lề bằng nhựa LEH016001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0067/ Bản lề bằng nhựa LEH016002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0069/ Con lăn nhựa LEH093001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0070/ Bánh răng nhựa LEH133001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0071/ Bánh răng nhựa LEH138001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0072/ Bản lề bằng nhựa LEH166001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0073/ Bản lề bằng nhựa LEH166002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0074/ Bản lề bằng nhựa LEH166003 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0075/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM131001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0076/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM131002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0077/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM131003 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0078/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM131004 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0079/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM131006 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0080/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM131007 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0081/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM131009 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0088/ Nút đỡ bằng nhựa LM4051001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0089/ Nút đỡ bằng nhựa LM5006001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0090/ Truyền động bằng nhựa LP1401001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0093/ Con lăn nhựa(dùng trong máy in) LS4567001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0095/ Con lăn nhựa(dùng trong máy in) LS4639001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0103/ Bánh răng nhựa LU5604001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0104/ Nút đỡ bằng nhựa LU5641001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0106/ Bộ phận giữ bằng nhựa(dùng trong máy in) LX4189001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0107/ Bánh răng nhựa(trong máy in) LX5170001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0108/ Móc nhựa(dùng trong máy in) LX9044001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0109/ Móc nhựa LX9044002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0110/ Móc nhựa (dùng trong máy in) LX9044003 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0114/ Móc nhựa LX9044011 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0115/ Bánh răng nhựa LY0233001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0116/ Nút đỡ bằng nhựa LY0578001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0117/ Nút đỡ bằng nhựa LY0597001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0118/ Nút đỡ bằng nhựa LY0598001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0119/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY1763001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0123/ Bánh răng nhựa(trong máy in) LY2020001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0124/ Bánh răng nhựa(trong máy in) LY2022001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0125/ Bánh răng nhựa(trong máy in) LY2023001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0130/ Bánh răng nhựa (dùng trong máy in) LY2095001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0131/ Bộ phận giữ bằng nhựa(dùng trong máy in) LY2116001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0132/ Bánh răng nhựa(trong máy in) LY2198001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0133/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY2361001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0134/ Bộ phận giữ bằng nhựa(dùng trong máy in) LY2375001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0135/ Bánh răng nhựa(trong máy in) LY2378001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0136/ Bánh răng nhựa(trong máy in) LY2380001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0137/ Nút đỡ bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4084001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0138/ Bánh răng nhựa(trong máy in) LY4085001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0139/ Bộ phận giữ bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4094001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0141/ Bánh răng nhựa(Dùng trong máy in) LY4170001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0152/ Bộ phận giữ bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4275001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0153/ Truyền động bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4290001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0154/ Bộ phận giữ bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4317001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0155/ Tay đỡ nhựa(dùng cho máy in) LY4320001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0156/ Bánh răng nhựa(Dùng trong máy in) LY4382001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0157/ Bộ phận giữ bằng nhựa trong máy in LY4388001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0158/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4395001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0159/ Bánh răng nhựa(Dùng trong máy in) LY4407001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0160/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4418001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0161/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4419001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0162/ Tay đỡ nhựa(dùng cho máy in) LY4421001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0163/ Tay đỡ nhựa(dùng cho máy in) LY4422001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0164/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4424001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0165/ Bánh răng nhựa(Dùng trong máy in) LY4425001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0166/ Bánh răng nhựa dùng trong máy in LY4426001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0167/ Bánh răng nhựa(Dùng trong máy in) LY4431001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0174/ Bánh răng nhựa(Dùng trong máy in) LY4450001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0175/ Nút đỡ bằng nhựa dùng trong máy in LY4455001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0176/ Khớp nối nhựa(Dùng trong máy in) LY4458001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0181/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa dùng trong máy in LY4583002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0183/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa(dùng trong máy in) LY4585002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0184/ Bánh răng nhựa(Dùng trong máy in) LY4643001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0185/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6026001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0186/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6027001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0187/ Bánh răng nhựa LY6059001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0188/ Bánh răng nhựa LY6073001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0189/ Bánh răng nhựa LY6107001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0190/ Bánh răng nhựa LY6113001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0191/ Bánh răng nhựa LY6117001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0192/ Bánh răng nhựa LY6118001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0193/ Bánh răng nhựa LY6125001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0194/ Bánh răng nhựa LY6129001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0195/ Nút đỡ bằng nhựa LY6133001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0196/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6167001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0197/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6168001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0198/ Bánh răng nhựa LY6197001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0199/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6259001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0200/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY6271001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0201/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6277001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0202/ Tay đỡ nhựa LY6280001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0204/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6282001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0205/ Truyền động bằng nhựa LY6315001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0207/ Bánh răng nhựa LY6318001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0208/ Tay đỡ nhựa LY6328001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0209/ Trục nhựa LY6336001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0210/ Trục nhựa LY6337001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0211/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6341001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0212/ Nút đỡ bằng nhựa LY6418001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0214/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6419002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0216/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6420002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0217/ Bánh răng nhựa LY6450001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0218/ Bánh răng nhựa LY6451001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0219/ Nút đỡ bằng nhựa LY6454001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0220/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6470001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0221/ Nút đỡ bằng nhựa LY6493001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0222/ Nút đỡ bằng nhựa LY6494001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0223/ Bộ phận giữ bằng nhựa (dùng trong máy in) LY6510001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0224/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6513001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0225/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6513002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0226/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6513003 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0227/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6513004 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0228/ Nút đỡ bằng nhựa LY6535001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0229/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY6568001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0230/ Bánh răng nhựa LY6651001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0231/ Khung nhựa LY6721002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0232/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY6736001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0233/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8023001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0234/ Bánh răng nhựa LY8039001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0235/ Bánh răng nhựa LY8066001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0236/ Bánh răng nhựa LY8080001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0237/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8093001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0238/ Nút đỡ bằng nhựa LY8163001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0239/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LY8204001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0240/ Bánh răng nhựa LY9005001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0241/ Bánh răng nhựa LY9007001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0242/ Bánh răng nhựa LY9008001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0243/ Bánh răng nhựa LY9009001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0244/ Bánh răng nhựa LY9010001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0245/ Bánh răng nhựa LY9015001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0246/ Bánh răng nhựa LY9018001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0247/ Bánh răng nhựa LY9023001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0248/ Bánh răng nhựa LY9024001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0249/ Bánh răng nhựa LY9216001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0250/ Bánh răng nhựa LY9218001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0251/ Bánh răng nhựa LY9219001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0252/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY9270001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0253/ Khớp nối nhựa LY9363001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0254/ Bánh răng nhựa LY4427001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0255/ Móc nhựa LX3821001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0256/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8305001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0257/ Khớp nối nhựa LY8059001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0258/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8202001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDBR201-0259/ Nút đỡ bằng nhựa LY2110001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCEHK20-03/ Cam kết nối bằng nhựa trong máy in RC5-6884, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDCEHK20-04/ Cần liên kết bằng nhựa, dùng trong máy photo copy, RC5-6889, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDC-EN-H4/ Núm điều chỉnh động cơ máy Adjusting Nut 3V1-63077-0A0 NDC-EN-H4 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCEV20-01/ Gía lắp chổi than bằng nhựa G50-1014 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCEV20-17/ Boong giấy, dùng để đặt giấy 4A8-2365, chất liệu nhựa, sử dụng cho máy in (4A82365000-01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDCEV20-18/ Đế dùng để cố định động cơ bơm 4A8-2369, chất liệu nhựa, sử dụng cho máy in (4A82369000-01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDCEV20-22/ Nắp của tấm giảm xóc cho bánh răng 4A8-2388, chất liệu nhựa, sử dụng cho máy in (4A82388000-01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDCEV20-24/ Nút ấn khởi động nguồn điện 4A8-2489, chất liệu nhựa, sử dụng cho máy in (4A82489000-01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDCHTV20-001/ Bánh răng nhựa (trong máy in) LY2198001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCHTV20-003/ Bánh răng nhựa LU9365001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNQV201-407/ Giá đỡ bản mạch RC4-7969-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNQV201-426/ Nắp RC5-6341-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNQV201-435/ Giá đỡ công tắc (linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy) RC4-7961-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-004/ Bánh răng trung gian bằng nhựa QC2-5476-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-014/ Bánh răng đầu ra LF bằng nhựa QC2-8236-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-017/ Cần gạt PE QC3-5943-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-020/ Trục quay bên trong bằng nhựa QC3-5987-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-024/ Tấm đỡ motor QC3-6119-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-025/ Dấn hướng cuộn giấy trong QC3-6185-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-027/ Tấm dẫn giấy QC3-6202-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-028/ Kẹp dây đai QC3-6205-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-030/ Bánh răng ra tài liệu QC4-2768-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-031/ Tấm đỡ giấy QC4-2777-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-032/ Bánh răng chính trục df QC4-2788-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTL201-033/ Tấm chia giấy QC4-2808-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTS201-014/ Bản lề bằng nhựa QC3-4493-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDCNTS201-025/ Tấm trượt QC3-6200-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDEVA20-001/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 56160 (xk)
- Mã HS 39269099: NDEVA20-002/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 19210 (xk)
- Mã HS 39269099: NDEVA20-003/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-011E 20381 (xk)
- Mã HS 39269099: NDEVA20-004/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 803E 28180 (xk)
- Mã HS 39269099: NDEVA20-005/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 807E 58500 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXCN2001/ Tay bẩy bằng nhựa, linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy- 011E29090, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0002/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-005E 37360 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0003/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-005E 94630 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0015/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45421 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0016/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45430 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0017/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45451 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0018/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45460 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0019/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45471 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0020/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45511 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0021/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45772 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0022/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45920 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0023/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-014E 73261 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0040/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-055E 65190 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0046/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-120E 35501 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0047/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-120E 35691 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0051/ Bản lề bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-803E 23391 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0052/ Bản lề bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-803E 23401 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0053/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-803E 23973 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0054/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100%-803E 24131 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0055/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-803E 24470 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0056/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa-806E 47071 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0057/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 807E 38470 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0060/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 807E 38850 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0063/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 42140 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0075/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48541 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0076/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48551 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0077/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48561 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0078/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48571 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0079/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48591 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0080/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48621 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0081/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48641 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0082/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48651 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0083/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48661 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0084/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48690 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0085/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 49522 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0086/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 49532 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0089/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50021 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0093/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50061 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0094/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50071 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0095/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50081 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0096/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50101 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0097/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50121 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0098/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50131 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0100/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50151 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0102/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50171 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0103/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50191 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0104/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50200 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0105/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50210 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0106/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50220 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0107/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50230 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0109/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50270 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0110/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50280 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0111/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50320 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0112/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50330 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0113/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50601 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0114/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 51041 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0115/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 51140 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0116/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-815E 92771 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0119/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 00850 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0127/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100%-869E 12441 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0131/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 03690 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0133/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-822E 34312 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0134/ Chốt giữ trống bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy- 016E 21810 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0135/ Chốt giữ trống bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy- 016E 21820 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0136/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy- 055E 64631 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0138/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-007K 18660 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0139/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-011E 29140 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0142/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 19210 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0143/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 30050 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0144/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45360 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0145/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45371 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0147/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-014E 72430 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0148/ Miếng đệm chân đế bằng nhựa của máy in-017E 14330 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0150/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa-032E 35881 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0152/ Bánh lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-059E 10150 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0155/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 30471 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0156/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 31000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0157/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 31010 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0158/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 39600 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0159/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 39610 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0160/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 47560 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0161/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48280 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0162/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48340 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0163/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50730 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0164/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 00550 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0165/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 01350 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0167/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-848E 10120 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0168/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-868E 47590 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0169/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 40060 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0171/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-019E 86590 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0173/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45562 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0174/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45610 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0175/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-822E 16250 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0176/ Chốt chèn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-005E 94672 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0178/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-803E 13331 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0179/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-120E 35530 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0180/ Tay cầm bằng nhựa trong maý in-803E 24141 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0182/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-005E 37150 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0183/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-020E 46551 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0184/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-059E 03531 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0185/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48060 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0186/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48210 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0187/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-008E 98600 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0188/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 36390 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0190/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100%-869E 12830 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0192/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54161 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0193/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54430 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0195/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54440 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0196/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54190 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0197/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 53970 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0198/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54490 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0199/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0200/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 47050 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0201/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54470 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0202/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54220 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0203/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54021 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0204/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54230 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0205/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54030 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0206/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54240 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0207/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54040 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0208/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54260 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0209/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54280 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0210/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54291 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0211/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54651 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0213/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54340 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0214/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 55580 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0215/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54370 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0216/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-005E 38641 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0218/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54680 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0219/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54690 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0220/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54250 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0221/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54151 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0222/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54482 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0224/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa-012E 20170 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0227/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 49340 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0228/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 49370 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0229/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 49420 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0230/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 49510 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0231/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50240 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0233/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 20131 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0234/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 20162 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0235/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 20141 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0236/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 20151 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0237/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-012K 97210 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0238/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-012K 97220 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0243/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 53500 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0244/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 00951 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0245/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-822E 17911 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0246/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-019E 89460 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0248/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-011E 20381 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0251/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-005E 94840 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0252/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 19090 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0253/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 19420 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0257/ Miếng chặn đầu trục của máy in, bằng nhựa-055E 64470 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0258/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-055E 64602 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0259/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-806E 45862 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0260/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45221 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0261/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45231 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0262/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45241 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0263/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45251 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0264/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45441 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0265/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45460 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0266/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45490 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0267/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45510 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0268/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45530 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0269/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45540 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0270/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45570 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0271/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 45582 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0272/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 01161 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0273/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-822E 08460 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0274/ Tay bẩy bằng nhựa, linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-011E 29090 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0276/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-822E 19920 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0294/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-120E 38850 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0296/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-011E 28502 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0300/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 019K 17651 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0301/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-019K 17660 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0302/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-019K 17670 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0303/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-032E 49610 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0308/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-055K 39752 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0309/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-120E 35751 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0310/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-803E 23282 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0311/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54671 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0312/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 00811 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0313/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 01001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0314/ Kẹp giữ bằng nhựa. Hàng mới 100%-819E 01082 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0315/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 01153 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0316/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-822E 17811 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0317/ Giá đỡ bằng nhựa-Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-869E 29701 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0318/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50162 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0320/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 19341 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0321/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-031E 12281 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0322/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50042 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0323/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-019E 85411 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0324/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-032E 45231 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0326/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50052 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0330/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50032 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0335/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, Mã 005E 39630 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0336/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Mã 012E 20680 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0337/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 803E 06341 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0338/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 46181 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0339/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 46191 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0340/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 803E 28180 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0341/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 807E 58500 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0344/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 49852 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0347/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 48751 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0348/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 48761 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0350/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-819E 01093 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0371/ Tấm đỡ bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 55520 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0373/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa 032E 52351 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0374/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 54321 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0375/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét hình ảnh) 948K 24210 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXHP201-0378/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-120E 35552 (xk)
- Mã HS 39269099: NDFXSG20-01/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy- 032E49610, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-05/ Miếng đệm cạnh bên sản phẩm bằng nhựa LWL 5 B (LWL5B/01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-06/ Miếng đệm bằng nhựa LWL 5 B (LWL5B/02) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-09/ Thanh nhựa LWL 9 B CS (LWL9BCS) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-10/ Miếng đệm cạnh bên sản phẩm bằng nhựa LWL 9 B CS (LWL9BCS/01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-11/ Miếng đệm bằng nhựa LWL 9 B CS (LWL9BCS/02) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-18/ Miếng đệm cạnh bên sản phẩm bằng nhựa ML 5 (ML5/01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-20/ Miếng đệm cạnh bên sản phẩm bằng nhựa MLF30 (MLF30/01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-21/ Miếng đệm bằng nhựa MLF30 (MLF30/02) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-22/ Miếng đệm cạnh bên sản phẩm bằng nhựa ML7 (ML7/01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-23/ Miếng đệm bằng nhựa ML7 (ML7/02) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-24/ Miếng đệm cạnh bên sản phẩm bằng nhựa MLF42 (MLF42/01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-25/ Miếng đệm bằng nhựa MLF42 (MLF42/02) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-26/ Miếng đệm cạnh bên sản phẩm bằng nhựa ML12 (ML12/01) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-27/ Miếng đệm bằng nhựa ML12 (ML12/02) (xk)
- Mã HS 39269099: NDIKO20-28/ Miếng đệm bằng nhựa ML 5 (ML5/02) (xk)
- Mã HS 39269099: NDJH20-007/ Giá đỡ công tắc nhiệt RC2-9499-000, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NDJH20-008/ Giá đỡ công tắc nhiệt RC3-1937-000, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NDJH20-010/ Giá đỡ công tắc nhiệt RC5-3024-000, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NDJP20-03/ Miếng đệm bằng nhựa dùng cho máy in LWL9BCS/02, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDKAV20-07/ ĐẾ GIỮ BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ BẰNG NHỰA DÙNG CHO MÁY IN RC4-4882-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKAV20-08/ ĐẾ GIỮ BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ BẰNG NHỰA DÙNG CHO MÁY IN RC4-4883-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKAV20-09/ ĐẾ GIỮ BẢN MẠCH ĐIỆN TỬ BẰNG NHỰA DÙNG CHO MÁY IN RC4-4899-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-001/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31090 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-002/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31140 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-003/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31160 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-004/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31170 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-005/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31260 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-006/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31100 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-007/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31110 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-008/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31120 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-009/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31130 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-010/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31150 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-011/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02820 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-012/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR14190 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-013/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR14220 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-021/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR19570 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-022/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR19580 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-023/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR19590 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-024/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31440 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-027/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2TV00150 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKDTVN20-028/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2TY00040 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKHMV20-01/ Cam bên phải tấm nâng RC2-1058 (chất liệu bằng nhựa, linh kiện dùng trong máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: NDKINYO20-009/ Gá nhựa chặn trên (KVN130222-B) dùng để hỗ trợ trong sản xuất con lăn cao su, kích thước dài 44mmxphi 20mm (xk)
- Mã HS 39269099: NDKINYO20-010/ Gá nhựa chặn dưới (KVN130222-C) dùng để hỗ trợ trong sản xuất con lăn cao su, kích thước dài 17mmxphi 25mm (xk)
- Mã HS 39269099: NDKINYO20-014/ Gá nhựa để sản xuất con lăn cao su D-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKINYO20-015/ Gá trên bằng nhựa để sản xuất con lăn cao su D-0002-A (xk)
- Mã HS 39269099: NDKINYO20-016/ Gá dưới bằng nhựa để sản xuất con lăn cao su D-0002-B (xk)
- Mã HS 39269099: NDKINYO20-017/ Gá nhựa dưới dùng để sản xuất con lăn cao su cho máy in D-0212 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKINYO20-018/ Gá nhựa trên dùng để sản xuất con lăn cao su cho máy in D-0213 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKONICA2001/ Bánh răng nhựa dùng cho máy photo copy A3GP334500A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDKONICA2002/ Bánh răng nhựa dùng cho máy photo copy A3GP373400A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDKONICA2003/ Bánh răng nhựa dùng cho máy photo copy A3GP373500A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDKONICA2004/ Bánh răng nhựa dùng cho máy photo copy A3GP373800A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDKONICA2005/ Bánh răng nhựa dùng cho máy photo copy A3GP334600A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0001/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-013E 45511 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0002/ Trục lăn- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-059E 10251 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0004/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48541 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0005/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48551 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0006/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48651 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0007/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 48661 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0008/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50200 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0009/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50210 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0010/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50220 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0011/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50230 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0012/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 50601 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0013/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 51041 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0014/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 18312 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0015/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-029E 53941 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0016/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-011E 28502 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0018/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-803E 23282 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0019/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-822E 17811 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0020/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100%-803E 23092 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0021/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100%-803E 23132 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKPVN20-0023/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%-012E 19341 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-001/ Chân cài nhựa hình vuông 1BS00001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-002/ Chân cài nhựa hình vuông 1BS00002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-003/ Chân cài nhựa hình vuông 1BS00003 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-005/ Chân cài nhựa hình vuông 1OS00001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-006/ Chân cài nhựa hình vuông 1OS00002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-007/ Chân cài nhựa hình vuông 1OS00003 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-009/ Chân cài nhựa hình vuông 1OS00005 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-010/ Chân cài nhựa hình vuông (PA01) 1OS00006 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-012/ Chốt nhựa 1TG00072 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-013/ Kẹp nhựa giữ tem gáy (NB01) 1TM00002 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-017/ Kẹp nhựa giữ tem gáy (NB01) 1TM00006 (xk)
- Mã HS 39269099: NDKVN20-022/ Nắp nhựa định vị giấy 1TSM0004 (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-001/ Mặt bích chuyển động bằng nhựa dùng trong sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17238-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-002/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại, mới 100% 54-17267-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-004/ Bản lề các loại bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17193-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-006/ Dẫn hướng điều chỉnh các loại bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động- linh kiện dùng cho máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17254-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-007/ Dẫn hướng điều chỉnh các loại bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động- linh kiện dùng cho máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17138-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-009/ Dẫn hướng điều chỉnh các loại bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động- linh kiện dùng cho máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17207-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-011/ Dẫn hướng điều chỉnh các loại bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động- linh kiện dùng cho máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17241-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-014/ Thanh dẫn động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17140-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-015/ Thanh dẫn động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17127-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-016/ Thanh dẫn động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17263-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-017/ Bản lề các loại bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17135-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-018/ Bản lề các loại bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17124-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-019/ Chốt giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17256-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-020/ Bánh răng nhựa truyền động các loại- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17187-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-021/ Bánh răng truyền động các loại, chất liệu bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17236-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-022/ Bản lề các loại bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% 54-17189-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-024/ Giá đỡ bằng nhựa, hàng mới 100% 54-17204-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-025/ Giá đỡ bằng nhựa, hàng mới 100% 54-17203-00A (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-026/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% 54-17196-00B (xk)
- Mã HS 39269099: NDLO20-027/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại,mới 100% 54-17226-00B (xk)
- Mã HS 39269099: NDMUTO20-02/ Con lăn cảm biến giấy cho máy in RC4-3607-000, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NDSMVN20-003/ Vỏ bọc nhựa H09A18000005 (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-001/ Lõi nhựa của cụm cuốn giấy dùng cho con lăn kéo giấy FP-3007AVX (RC2-1422) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-002/ Đế nhựa của cụm tách giấy dùng trong máy in FP-3008VX(RC2-1426) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-003/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3150VX(linh kiện trong máy in) (RC2-7743) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-004/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3151VX(linh kiện trong máy in) (RC2-8569) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-005/ Con lăn nhựa để hỗ trợ cấp giấy trái (linh kiện trong máy in) FP-3153(RC2-8570) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-006/ Con lăn nhựa để hỗ trợ cấp giấy phải (linh kiện trong máy in) FP-3154(RC2-8571) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-007/ Lõi nhựa dùng cho con lăn kéo giấy FP-3425VX(linh kiện trong máy in) LY8171001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-009/ Trục nhựa(bán thành phẩm) dùng làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3491 VX(RC2-9506) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-010/ Trục nhựa(bán thành phẩm) dùng làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3560AVX (RC4-3773) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-011/ Lõi nhựa (bán thành phẩm) của cụm cuốn giấy dùng cho con lăn kéo giấy trong máy in FP-3557A VX(RC4-3595) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-012/ Lõi nhựa (bán thành phẩm) của cụm cuốn giấy dùng cho con lăn kéo giấy trong máy in FP-3558A(1)-VX (RC4-3597) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-014/ Lõi trục cấp csta/RC2-8572(FP-3150-1VX) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-016/ Trục nhựa dùng cho con lăn cuốn giấy trong máy in FP-3616AVX (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-021/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-3668AVX (D001XV-001) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-022/ Lõi nhựa dùng cho con lăn kéo giấy FP-3605-2(RC4-3014) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-023/ Lõi nhựa dùng cho con lăn kéo giấy FP-3424VX(linh kiện trong máy in) LY8170001 (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-025/ Trục nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in RC4-7901 (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-027/ Trục nhựa dùng trong máy in FP-3844A-VX (RC5-4274) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-028/ Trục nhựa (bán thành phẩm) dùng làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-RC5-4710 (RC5-4710) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-029/ Trục nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-4051-VX (RC5-7834) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-030/ Trục nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-4052-VX (RC5-7844) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-032/ Trục nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-4076-VX (RC5-6329) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-033/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy FP-4075-VX (RC5-6518) (linh kiện trong máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: NDSRVN20-034/ Trục nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-4091-VX (RC5-6693) (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-07/ Thân sau bằng nhựa của hộp đựng giấy vệ sinh ME0192(R)#NG2; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-08/ Thân bên phải bằng nhựa của hộp đựng giấy vệ sinh ME0193#NG2; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-09/ Thân bên trái bằng nhựa của hộp đựng giấy vệ sinh ME0194#NG2; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-10/ Răng cắt giấy bằng nhựa của hộp đựng giấy vệ sinh ME0195(R)#NG2; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-11/ Gía cố định bằng nhựa phía sau phần bên trái của hộp đựng giấy vệ sinh ME6052(R); mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-13/ Ống đỡ chân vòi bằng nhựa MHF92063R; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-14/ Đai ốc bằng nhựa đường kính 15mm MHF92064P; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-15/ Đầu lắp giấy bằng nhựa của hộp đựng giấy vệ sinh MYP20108#N11; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-17/ Đầu lắp giấy bằng nhựa của hộp đựng giấy vệ sinh MYP20108#NW1; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-18/ Răng cắt giấy của hộp đựng giấy vệ sinh MYP20110; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTE20-20/ Gía cố định bằng nhựa phía sau phần bên phải của hộp đựng giấy vệ sinh MYP20151; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDTM20-03/ Bánh răng (sản phẩm nhựa dùng để lắp ráp máy in) RU9-0150-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NDTM20-10/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-807E 42140 (xk)
- Mã HS 39269099: NDTM20-20/ Thanh răng truyền động bằng nhựa-807E 49792 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-033/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô M58828-01TM (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-038/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô M50155-08 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-039/ Bộ phận dẫn sáng bằng nhựa trong công tắc tăng giảm số tự động của ô tô M36736-05 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-040/ Bộ phận dẫn sáng bằng nhựa trong công tắc tăng giảm số tự động của ô tô M37087-03 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-041/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô M37946-03 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-042/ Vỏ của bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, bằng nhựa M20606-03 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-043/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô M37940-03 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-047/ Bộ phận dẫn sáng trong công tắc điều khiển ghế ngồi của ô tô bằng nhựa M38005-05V (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-048/ Bộ phận dẫn sáng trong công tắc điều khiển ghế ngồi của ô tô bằng nhựa M38006-05V (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-050/ Thân công tắc kiểm soát tốc độ của ô tô bằng nhựa M52144-02 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-051/ Bộ phận của vỏ công tắc điều khiển ghế ngồi của ô tô, bằng nhựa M39055-02V (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-054/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô M55055-01 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-055/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy M58251-05 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-057/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy M58253-07 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-058/ Đế công tắc điều khiển ghế ngồi của ô tô bằng nhựa M38008D09V (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-059/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô M67314-04 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-061/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô XM67314-04 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-064/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy XM41864-02 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-068/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho xe máy XM41822-12 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-076/ Vỏ công tắc còi của xe máy bằng nhựa XM68033-03 (xk)
- Mã HS 39269099: NDVNTEC20-077/ Vỏ của bộ phận đo mức dầu của máy phát điện, máy cắt cỏ bằng nhựa M90416 (xk)
- Mã HS 39269099: NDYET202004/ 'Cụm bánh răng nhựa cho máy in 36RN B, Mã M0213458, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NDYHPT20-001/ Bánh răng nhựa (Dùng trong máy in) LY4260001 (xk)
- Mã HS 39269099: Nệm chiếu nhựa 1.6m, không hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp bán nguyệt 40x16x1200mm bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp bán nguyệt 40x16x1200mm, chất liệu nhựa PVC, dùng để luồn dây điện đi trong nhà (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp bán nguyệt 45*16*1200mm(nẹp nhựa), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp bán nguyệt 45*16*1M2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp cạnh bằng nhựa màu trắng dùng để làm hộp đựng rác, kích thước 5*4000mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp dán bán nguyệt bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp dây đai bằng nhựa (Bằng nhựa, để khóa dây đai nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp đèn pha bên phải NHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:64505K97T00ZN, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp đèn pha bên trái NHA76M, bằngnhựa, phụ tùng của xe máy Honda PCX, mã hàng:64506K97T00ZN, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp gia công của máy đóng gói, kích thước 14*30mm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp góc bằng nhựa màu trắng dùng để làm hộp đựng rác, kích thước 70*70*40mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp góc chữ V 880x50x5mm (bằng nhựa, dùng để nẹp chống móp méo thùng carton) (xk)
- Mã HS 39269099: nẹp lỗ màu xám 35*35*1.7 lihan, chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp luồn dây điện vòng cung 40*16mm*1.2M (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp mũi 3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp mũi bằng nhựa PE dùng để sản xuất khẩu trang, rộng 2.8mm, dàu 0.9mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa Aco- 50cái/hộp (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa bán nguyệt D60, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa cho trần (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa D120 (120x30x1200mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa D60 (60x22x1200mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa dùng để may khẩu trang 404560 cái/kiện/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa mềm dày (nẹp đùn) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa mềm dày 4m/thanh (nẹp đùn) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa mềm mỏng 4m/thanh (nẹp đùn) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa mềm mỏng đen (nẹp đùn) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa nhôm định hình rãnh 8mm, (màu trắng, 2m/thanh) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa răng cưa 33x45 DL, dài 1.6m/cây, kích thước mặt cắt: 33x45mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa răng cưa 45x45 DL, dài 1.6m/cây, kt mặt cắt: 45x45mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa răng cưa 65x65 DL, dài 1.6m/cây, kích thước mặt cắt: 65x65mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp nhựa, Item:00CC003K, size,dùng trong các sản phẩm gỗ nội thất xuất khẩu (F.O.C) (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp rãnh 6 bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp rãnh bằng nhựa, kích thước 10mmx2m,Dùng để nẹp rãnh các khung nhôm.. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp rãnh chất liệu nhựa, kích thước rãnh 6mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp sàn 8cm (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp sàn 8P, dùng để đi dây điện dưới sàn, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nẹp viền nhựa của khung ảnh, loại 9-12 (mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: NEP047- Nẹp nhựa vuông 3P 24x14(2m/cây). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: N-FP22T4-13/ Vách ngăn bồn 4t bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-FP22T6-13/ Vách ngăn bồn 6t bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: NFS-A/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: NFS-BJ/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: Ngăn giữa màu trắng, máy khử trùng IPAD, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NGC-2NV-1/ Bình dầu (xk)
- Mã HS 39269099: NGEO-O/ VỎ ĐỰNG ĐĨA DVD MODEL: LY- NGEO-O(129*129*0.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Ngõ nước đầu vào (5.064-230.0) (xk)
- Mã HS 39269099: Ngón tay định vị cạnh dài S1893 35*26*8mm(nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Ngón tay định vị thông mặt lồi 35*28mm (nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Ngón tay định vị thông mặt lõm 35*28mm (nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Ngón tay định vị, S1893 28*36*12mm(nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: NH-1090060041-1/ Chốt cố định của quai nón bảo hộ bằng plastic 19049- 19049 STAP PLASTIC CAPS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NH-1090060042/ Chốt cố định lò xo của mũ bảo hộ lao động 19049- 19049 STAP PLASTIC CAPS 3063011014 1090060042. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NH-1090060044-1/ Nút điều chỉnh của mũ bảo hộ lao động 19049- 19049 STAP PLASTIC CAPS 3060071005 1090060044. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NH-1090060045-1/ Bass của mũ bảo hộ lao động 19049- 19049 ADJUSTABLE PLATE 3060071007 1090060045. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn bằng nhựa 25*15mm- Acnes Guarantee Sticker (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn bằng nhựa đã in hình, in chữ dùng cho sản phẩm dầu gội kích thườc 68.7X72.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn cảnh bảo mở khóa bằng HDPE QC6- 3145- 000000 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn chai bằng plastic, dạng cuộn không tự dính Label Ice+ peach 345ml (01 roll/CARTON) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn chai bằng plastic, dạng cuộn không tự dính Label Ice+ Peach 490ml (01 roll/CARTON) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn chai bằng plastic, dạng cuộn không tự dính Label Japanese green tea Latte 345ml (01 roll/CARTON) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn chai bằng plastic, dạng cuộn không tự dính Label latte coffee & caramel 345ml (01 roll/CARTON) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn chai bằng plastic, dạng cuộn không tự dính Label Winter melon 280ml (01 roll/CARTON) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn chai bằng plastic, dạng cuộn không tự dính Label Wonderfarm green tea lemon 345ml (01 roll/CARTON) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán bằng nhựa (Sizer Label) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán bằng nhựa hình tròn, đường kính 36 mm- POP Label Sunplay (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán bằng plastic Label.LAVS221 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán bằng plastic- Label.LAVS221 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán bằng plastic Label.LAVS222 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán bằng plastic- Label.LAVS222 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán bằng plastic Label.LAVS223 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán cảnh báo thử áp suất, Pressurized sticker, kt 10.5 x 7.5 (cm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL LABEL- PET- RD#23662) bằng plastic đã in. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL LABEL- PET- RD#236621) bằng plastic đã in. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL LABEL- PET- RD#260667) bằng plastic đã in. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT SEAL LABEL-PET- RD#236621) bằng plastic đã in. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER 100% "LOGO" (L~2XL) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER 100% "LOGO" (S~M) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER FASTHOUSE 20 CROSSLINE 2 SHORT(FASTHOUSE LOGO)10CM) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER KIPSTA-45MM*7MM(NORMAL), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER POWER SPORTS 21 CONTACT DRAW PANT(204.1*44.8MM) (THIGH) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER POWER SPORTS 21 CONTACT SPIRIT PANT (58*58MM) (KNEE) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER SARANAC SP21 ADIZERO 10.0 SIZE/ PLAYER ID) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER SARANAC SP21 ADIZERO 10.0 SIZE/ PLAYER ID), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER SARANAC SP21 FREAK 5.0 SIZE/ PLAYER ID) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER SARANAC SP21 FREAK 5.0 SIZE/ PLAYER ID), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER TASCOSHORT (SIZE/COO), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (HEAT TRANSFER TROY LEE 20 SE PRO PANT (25*45mm),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (MW HEAT TRASNFER OVO (PROTO-3115,3157,315 8,3159) BOH- XL),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (MW HEAT TRASNFER OVO (PROTO-3115,3157,3158,3159) BOH- L), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (MW HEAT TRASNFER OVO (PROTO-3115,3157,3158,3159) BOH- M), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (MW HEAT TRASNFER OVO (PROTO-3159,3158)THUMB All IZE),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (SILICON HEAT TRANSFER FASTHOUSE 20 MX RAVEN PANTS FH LOGO(KNEE) (1SET 2 PCS),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (SILICON SIZE HEAT TRANSFER FASTHOUSE 20 RAVEN PANT), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn dán nhiệt (SIZE HEAT TRANSFER TROY LEE 20 SE PRO PANT (4.2*5.55CM), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Decal (chất liệu bằng nhựa)/SLIDE PLATE/XE9331001 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Decal (chất liệu bằng nhựa)/SLIDE PLATE/XH4843001 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Decal GREEN LANE, BỘ 03 CÁI (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Decal GREEN LANE, BỘ 3 CÁI (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Decal SILICONE E101 50cm*1m (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Decal/SLIDE PLATE/XE9331001 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép AC5883A1510E1803 43X29 MM-WHITE 001A (DH) (LOGO ADIDAS) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt (Nhãn phụ các loại)- YFHDIFV01F (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt (Nhãn phụ các loại)- YFHDIFV01N (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt (Nhãn phụ các loại)- YFHDSFV00E (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa (Nhãn phụ các loại) YFHDIFH063, YFHDIFH065 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa (Nhãn phụ các loại) YFHDIFV00Q, YFHDIFV01C (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa (Nhãn phụ các loại) YFHDIFV01N (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa (Nhãn phụ các loại) YFHDMFV007 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa (Nhãn phụ các loại) YFHDSFV00E (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa- ATATMFV00B (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa- ATATMFV00D. Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa BRBRIFK004, FDVNMFV003 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa FDVNIFV001, FDVNIFV002 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa GABGIFV014, GABGIFV016, GABGIFV01C (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa GABGIFV019, GABGIFV01A (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa- GAGAIFV07H (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa- GAGAOFK002, GAGAOFK006 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa HNC9MFK01A, HNC9MFY01R (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa HNC9MFK01L, HNC9MFY01T (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa HNCHIFV016 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa HNPOIFV05K (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa- HX-7013 HEAT ASICS. Hàng mới 100% (Thực hiện quyền kinh doanh) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa ONACIFK00L (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa ONACIFV00X (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa ONACIFV011 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa ONBDMFV02U (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa ONBDMFV02V (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa TGCJIFK006 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa- TGCJIFK006 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa- TGCJIFV012 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFGHIFV012 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFGHIFV01R (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFHBSFV00F, YFHDIFV011 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFHDIFV011, YFHDSFV001 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFHDIFV012 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFYFIFV01H (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFYFIFV01J (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFYFIFV039 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa YFYFIFV03F (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa/ BRBRIFV007,BRBRIFV009 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa/ GABOIFK01E,GABOIFK01G (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa/ GABOIFV028 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa/ ONACIFK006 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa/ TGOUIFV00A. Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa/ TGOUIFV00C. Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt bằng nhựa/ YFGHIFV010 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt BRBRIFV007, BRBRIFV009 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt BRBRIFV007,BRBRIFV009 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt FDVNSFV003 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt GABOIFK01E (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt GABOIFK01Q (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt GAFTIFV00D (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt- GAGAIFV0B3, GAGAIFV0B4 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt- Heat transfer label- (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt JCSYAFV001 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt ONBDMFV02U (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt TGCJIFK006 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt- TGCJIFK006 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn ép nhiệt- YFGHIFV010 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn hiệu nhựa màu đen TAM1136-B/VI. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn in P65 x W82- Y20199140751- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Label.LANS890A (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Label.LARY003 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Label.LATS310E (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Label.LAWS21 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn- Label.LAXS556 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn LABEL.TXJZZ628578 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn logo bằng plastic các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Logo Silicone ULTICORE (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Logo Silicone ULTICORE r (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Logo TPU ULTICORE r (xk)
- Mã HS 39269099: nhãn logo(bằng nhựa dùng trong giày dép) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn mác bằng nhựa TAL4821-C/VI (đã in), 11x16 (mm) xuất toàn bộ dòng hàng 3 TK 103380962640, Hàng mơi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhiệt (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa (chưa in dữ liệu), Part: 296227767, dòng hàng số 9 của tờ khai 10326293251/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: NHÃN NHỰA (LOGO ASOLO) MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NHÃN NHỰA (PVC LABEL) MỚI 100%, 7 kiện x 10000set + 1 kiện x 908set, nhà sản xuất: công ty thượng thái (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa các loại- MQ-PB- Shyurinku/Shrink- Film- 380 x1230mm PET 0.03mm No print. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa- KLM-A + ESL 44X7 #0809421,(bộ phận của tủ điện điều khiển), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa NIKE CHILE STICKER(HÀNG MỚI 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa NIKE CHILE STICKER/CHILE MATERIAL ELEMENT STICKER (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa NIKE CHILE STICKER/CHILE MATERIAL ELEMENT STICKER (HÀNG MỚI 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa NIKE MEXICO STICKER (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa NIKE MEXICO STICKER(HÀNG MỚI 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa NIKE MEXICO STICKER/MEXICO MATERIAL ELEMENT STICKER SIZE:2CM*3CM (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa NIKE MEXICO STICKER/MEXICO MATERIAL ELEMENT STICKER SIZE:2CM*3CM (HANG MOI 100 %) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa NIKE MEXICO STICKER/MEXICO MATERIAL ELEMENT STICKER SIZE:2CM*3CM (HÀNG MỚI 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa trắng- UCT-TM8 #0828740,(bộ phận của tủ điện điều khiển), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa Triangle- (hàng mới 100%)/ VN (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu), Part: 296241431, TK: 103361510820/A42- DÒNG:1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu), Part: SW2600409, dòng hàng số 12 của tờ khai 10334689283/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa Vertx Logo (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa WASHING LABEL (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn nhựa WASHING LABEL/PARAGUAY WASHING STICKER (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Nhựa: Brother tape cassette Black on White TZe-231- STANDARD (KT: 12mm*8000mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn PET in chuyển nhiệt, đã in (bằng nhựa)/PWLB-062 Halo C/11 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn PET in chuyển nhiệt, đã in (bằng nhựa)/PWLB-062 Halo C/7 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn PET in chuyển nhiệt, đã in (bằng nhựa)/PWLB-080 HALO C/11 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn PET in chuyển nhiệt, đã in (bằng nhựa)/PWLB-080 HALO C/7 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn phụ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn phụ nhựa.Không hiệu, in logo sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn Silicon/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn số serial (0692691-0) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhãn, mác Lô gô các loại sản xuất từ nhựa PVC, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% / VN (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA (dài 1.8-3.02cm), (rộng 3.16-6.6)cm (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA (NHÃN PHỤ BẰNG NHỰA) 25X15MM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA (NHÃN PHỤ BẰNG NHỰA) 26X7MM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA (SAMPLE NOT FOR RESALE" Transfer Logo: 23x10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA (TEM CHUYỂN IN) 25*15MM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA (TEM CHUYỂN IN) 26*7MM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA 1.5*2.5cm (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA 1.5*3.8cm (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA 2.5*2.0CM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA 25*15MM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA 26*7MM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA 3.5*2.0CM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA 5*3.8cm (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA I3 (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA J8 (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA UA logo (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUA20-1/ NHÃN NHỰA UA LOGO 17*10MM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUALONGYI20-1/ NHÃN NHỰA 25*15MM (xk)
- Mã HS 39269099: NHANNHUALONGYI20-1/ NHÃN NHỰA 26*7MM (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp 702 dùng để gắp linh kiện, sản phẩm, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp 702A, chất liệu nhựa CF, màu đen, dài 11,5cm, nhà sản xuất Ideal-tek, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp 93301,chất liệu nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp- chất liệu: nhựa- No.93302, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp chống tĩnh điện 93302, 116mm (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp chống tĩnh điện ESD-13; VETUS (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp ESD 11 chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp gắp linh kiện VETUS ST-11 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 702. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 703 bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 93302,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 93302. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 93303 (Dụng cụ gắp linh kiện điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 93303, dài 115mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 93303, dùng để gắp linh kiện, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 93303, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa 93303. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nhíp nhựa chống tĩnh điện 93302, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa chống tĩnh điện 93302/Antistatic plastic tweezers 93302. Xuất xứ Trung Quốc. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa chống tĩnh điện 93303; VETUS (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa chống tĩnh điện Vetus ESD 704 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp Nhựa Đen 93303 (20 cái/Túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa dùng gấp linh kiện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa- No.93303 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa VETUS- ESD-702 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhíp nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nhua 01/ Vỏ bọc bằng nhựa của đầu thu kỹ thuật số TOP COVER 145MM (xk)
- Mã HS 39269099: Nhua 02/ Vỏ bọc bằng nhựa của đầu thu kỹ thuật số BOTTOM COVER 145MM (xk)
- Mã HS 39269099: Nhua 03/ Nút bấm bằng nhựa FRONT BUTTON 145MM (xk)
- Mã HS 39269099: Nhua 04/ Miếng nhựa trong suốt WINDOW IR 145MM (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa Danpla 1200x2400x3 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa dẻo trong suốt dày 3mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa đỡ mũi máy KD-H9 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa fomex 1220x2440x18mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lằn ngược, 50 chiếc/ hộp, kích thước: 2PT 1.5-1.9mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lằn, 50 chiếc/ hộp, kích thước: 0.6*3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lằn, 50 chiếc/ hộp, kích thước: 0.8*3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lằn, 50 chiếc/ hộp, kích thước: 1*4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NHỰA LẰN, 50 chiếc/ hộp, kích thước: 2.3*2.7mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lằn, kích thước: 0.5*1.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lằn, kích thước: 0.6*2.1 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lằn, kích thước: 0.6*2.3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lò xo ngoài-SP10019-11 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa lò xo trong-SP10019-13 (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa PEEK phi 158*11mm gia công theo bản vẽ (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa POM #35x1m (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa POM #45x1m (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa POM #60x1m (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa POM phi 10x1000mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa POM phi 50x1000mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa POM phi 60x1000mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa pom trắng fi 30x1000mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa POM-Màu trắng 1000*1000*10 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa POM-Màu trắng 300*300*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa PU dạng tấm kt1000*4000*5mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa Pu Màu Đỏ phi 100X500. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa Pu Màu Đỏ phi 80X500. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa PVC dán sàn dầy 2mm mã mầu 9884-3, đóng kiện dạng cuộn khổ rộng 2m, dùng để dán lát sàn. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa trục dán hoàn thiện POM(Boss to). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa trục dán outline (phi 30x76mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhựa Urethane 70 dạng tấm kích thước 140*78*10mm, dùng để tăng lực ép cho máy ép Connector, nsx Unique Techno Vina, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nhúng kẹp nhựa mã 4P131508-1 (Kẹp giữ cố định dây điện của hộp lắp ráp bản mạch trong điều hòa) (xk)
- Mã HS 39269099: Nhúng kẹp nhựa mã 4P131508-1(Kẹp giữ cố định dây điện của hộp lắp ráp bản mạch trong điều hòa) (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ25KH-13/ HCZ-25-Vách ngăn25 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ25PH-13/ Khoang chứa Bể bơm xả nước 25 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ25PR-13/ Khoang chứa Bể bơm nhận nước 25 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ25S1-13/ Vách ngăn Z-25 số 1 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ25S2-13/ Vách ngăn Z-25 số 2 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ25SR-13/ Bể khử trùng nhận nước Z-25 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ30RO-13/ Khung bồn 30 lọc xả kị khí bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ30RU-13/ Khung bồn 30 lọc nhận kị khí bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ30TO-13/ Lưới loc30 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ35RO-13/ Khung bồn 35 lọc xả kị khí bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ40KH-13/ Vách ngăn 40 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ45RO-13/ Khung bồn 45 lọc xả kị khí bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ45RU-13/ Khung bồn 45 lọc nhận kị khí bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-HZ50RO-13/ Khung bồn 50 lọc xả kị khí bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60000155/ Vòng bạc đạn THRUST_BEARING M50A112A01-part code 60000155(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60000573/ Nắp chặn đầu Rotor COVER M55A590A01-part code 60000573(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60000573/ Nắp chặn đầu Rotor COVER M55A590A01-part code 60000573(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60000573/ Nắp chặn đầu Rotor COVER M55A590A01-part code 60000573(linh kiện tủ lạnh) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60000574/ Đầu nối COUPLING-MO M54A207A01-part code 60000574(linh kiện tủ lạnh)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60000942/ Khung nhựa BRACKET-part code 60000942(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60000944/ Nắp chặn đầu Rotor bằng nhựa WATER PROOF COVER SNC_207701A-part code 60000944(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60000945/ Bánh răng nhựa GENEVA GEAR SND_130401A SND_130401A-part code 60000945(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001029/ Nắp chặn đầu rotor bằng nhựa COVER-W M38A793A01-part code 60001029 (linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001029/ Nắp chặn đầu rotor bằng nhựa COVER-W M38A793A01-part code 60001029 (linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001054/ Nắp chặn đầu rotor bằng nhựa COVER-S M07A097A01-part code 60001054(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001139/ Khung nhựa PLATE 159A255A000-part code 60001139(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001147/ Miếng nhựa dẫn hướng GUIDE-B M38A808A01-part code 60001147(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001148/ Trục dẫn hướng PROCESS_SHAFT M01A555A01-part code 60001148(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001149/ Vòng đệm nhựa SPACER M03A990A01-part code 60001149(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001150/ Bánh răng nhựa COMPOSITE _GEAR 154A156A000-part code 60001150(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001152/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 121A848A000-part code 60001152 (linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001152/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 121A848A000-part code 60001152(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001152/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 121A848A000-part code 60001152(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001153/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 154A155A000-part code 60001153(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001154/ Bánh răng nhựa GEAR 2 SDD1186401A-part code 60001154(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001154/ Bánh răng nhựa GEAR 2 SDD1186401A-part code 60001154(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001155/ Lõi nhựa BOBBIN COVER SND204702A-part code 60001155(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001156/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 154A153A000-part code 60001156(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001157/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 156A974A000-part code 60001157(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001157/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 156A974A000-part code 60001157(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001160/ Trục dẫn hướng bằng nhựa CUSTOM_SCREW M55A170A01-part code 60001160(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001160/ Trục dẫn hướng bằng nhựa CUSTOM_SCREW M55A170A01-part code 60001160(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001179/ Bánh răng nhựa FAN_TYPE_GEAR 156A843A000-part code 60001179(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001179/ Bánh răng nhựa FAN_TYPE_GEAR 156A843A000-part code 60001179(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001188/ Trục nhựa đóng mở CAM-part code 60001188(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001190/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 156A975A000-part code 60001190(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001191/ Bánh răng nhựa FAN_TYPE_GEAR 156A997A000-part code 60001191(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001191/ Bánh răng nhựa FAN_TYPE_GEAR 156A997A000-part code 60001191(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001192/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 156A996A000-part code 60001192(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001192/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 156A996A000-part code 60001192(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001195/ Bánh răng nhựa GEAR 6 SDD1153301A-part code 60001195(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001195/ Bánh răng nhựa GEAR 6 SDD1153301A-part code 60001195(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001196/ Bánh răng nhựa GEAR 3-part code 60001196(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001196/ Bánh răng nhựa GEAR 3-part code 60001196(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001204/ Miếng đệm bằng nhựa Lever M58A220A01-part code 60001204(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001205/ Nắp chặn đầu Rotor bằng nhựa COVER M58A210A01-part code 60001205(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001205/ Nắp chặn đầu Rotor COVER M58A210A01-part code 60001205(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001208/ Vỏ bọc Rotor bằng nhựa CASE M27A870A01-part code 60001208(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001208/ Vỏ bọc Rotor CASE M27A870A01-part code 60001208(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001208/ Vỏ bọc Rotor CASE M27A870A01-part code 60001208(linh kiện tủ lạnh) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001208/ Vỏ bọc Rotor CASE M27A870A01-part code 60001208(linh kiện tủ lạnh)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001209/ Bánh răng nhựa GEAR 2 SDD1186201A-part code 60001209(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001211/ Bánh răng nhựa GEAR_4 SDD1191701A-part code 60001211(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001211/ Bánh răng nhựa GEAR_4 SDD1191701A-part code 60001211(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001212/ Bánh răng nhựa GEAR_1 SDD1191101A SDD1191101A-part code 60001212(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001223/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR-2 M50A251A01-part code 60001223(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001227/ Bánh răng nhựa GEAR 4 SDD1183301A-part code 60001227(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001228/ Vỏ bọc Rotor bằng nhựa Case 156A995A000-part code 60001228(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001228/ Vỏ bọc Rotor bằng nhựa Case 156A995A000-part code 60001228(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001263/ Vỏ quạt vi tính bằng nhựa HOUSING F230124030B-part code 60001263 (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001306/ Bánh răng nhựa GEAR_1 SDD1191201A-part code 60001306(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001310/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR M26A337A01-part code 60001310(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001330/ Linh kiện tạo lực đẩy máy lạnh IMPELLER M55A169A01-part code 60001330(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001330/ Linh kiện tạo lực đẩy máy lạnh IMPELLER M55A169A01-part code 60001330(linh kiện tủ lạnh) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001330/ Linh kiện tạo lực đẩy máy lạnh IMPELLER M55A169A01-part code 60001330bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001334/ Khung nhựa PLATE M06A821A01-part code 60001334(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001342/ Bánh răng nhựa GEAR_4 SDD1191501A-part code 60001342(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001389/ Vỏ bọc rotor bằng nhựa CASE M06A748A01-part code 60001389(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001389/ Vỏ bọc rotor CASE M06A748A01-part code 60001389(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001389/ Vỏ bọc rotor CASE M06A748A01-part code 60001389(linh kiện tủ lạnh) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001407/ Lõi nhựa BOBBIN SNC_301701A-part code 60001407(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001521/ Bánh răng nhựa COMPOSITE_GEAR 156A976A000-part code 60001521(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001615/ Vỏ bọc Rotor Case M72A906A01-part code 60001615(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001615/ Vỏ bọc Rotor Case M72A906A01-part code 60001615(linh kiện tủ lạnh) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001636/ Khung nhựa PLATE M58A215A02-part code 60001636(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001804/ Nắp chặn đầu rotor bằng nhựa COVER M66A683A01-part code 60001804(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001804/ Nắp chặn đầu rotor COVER M66A683A01-part code 60001804(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001814/ Khung nhựa PLATE M27A865A01-part code 60001814(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001814/ Khung nhựa PLATE M27A865A01-part code 60001814(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001833/ Bánh răng nhựa COMPOSITE GEAR M19A156A01-part code 60001833(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001833/ Bánh răng nhựa COMPOSITE GEAR M19A156A01-part code 60001833(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001834/ Bánh răng nhựa COMPOSITE GEAR M19A163A01-part code 60001834(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001834/ Bánh răng nhựa COMPOSITE GEAR M19A163A01-part code 60001834(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001835/ Bánh răng nhựa CAM_GEAR M27A891A01-part code 60001835(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001835/ Bánh răng nhựa CAM_GEAR M27A891A01-part code 60001835(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001837/ Nắp chặn đầu rotor COVER M54A747A01-part code 60001837(linh kiện hàng điện tử)bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001875/ Khung nhựa PLATE 159A223A000-part code 60001875(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001884/ Khung nhựa FRAME M56A858A01-part code 60001884(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001884/ Khung nhựa FRAME M56A858A01-part code 60001884(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60001885/ Vỏ bọc rotor bằng nhựa CASE M58A213A01-part code 60001885(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60002014/ Vỏ bọc rotor case M01A551A02-part code 60002014(linh kiện hàng điện tử) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60002229/ Khung nhựa PLATE M52A526B02-part code 60002229(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60002329/ Lõi nhựa BOBBIN M66A905A01-part code 60002329(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60002329/ Lõi nhựa BOBBIN M66A905A01-part code 60002329(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60002356/ Lõi nhựa BOBBIN M79A177A01-part code 60002356(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60002362/ Lõi nhựa BOBBIN M79A177A01-part code 60002362(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60002362/ Lõi nhựa BOBBIN M79A177A01-part code 60002362(linh kiện tủ lạnh) (xk)
- Mã HS 39269099: NID19-60002363/ Lõi nhựa BOBBIN M79A177A01-part code 60002363(linh kiện hàng điện tử) (xk)
- Mã HS 39269099: Nilong PP 1100*1000*0.03mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nilong PP 250*350*0.03mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nilong PP 400*400*0.03mm (xk)
- Mã HS 39269099: NK-18N-1/ Vòi can nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NK19-383A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 50G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK19-383B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 165G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK19-383C/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 112G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-050.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 130G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-050.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 235G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-057/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 175G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-076/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 144G/M2. Có UV. Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-077/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 144G/M2. Có UV. Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-078/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 144G/M2. Có UV. Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-083.195/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 200G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-099/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 144G/M2. Không UV. Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-102.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 45G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-103.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 195G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-103.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 120G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-111A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 160G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-111B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 265G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-117/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 167G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-140/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 79G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-143/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 113G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-144A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 62G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-144B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 78G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-144C/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 125G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-144D/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 145G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-151.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 83G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-151.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 130G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-151.3/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 210G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-153.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 50G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-153.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 45G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-153.3/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 125G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-153.4/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 135G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-153.5/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 220G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-153.6/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 180G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-154A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 165G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-154B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 112G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-159A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 65G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-159BD/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 85G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-159C/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 135G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-160.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 92G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-160.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 170G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-160.3/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 60G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-165/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 260G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-169.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 67G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-169.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 175G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-169.3/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 110G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-170A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 90G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-170B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 140G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-173/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 137G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-174.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 70G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-174.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 100G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-174.3/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 160G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-175/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 60G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-178A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 65G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-178BD/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 85G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-178C/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 135G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-178E/ Vải bạt camo (camouflage) đã được tráng phủ nhựa 2 mặt, cắt thành tấm, miếng, được gia công dán mép, dập khuy, luồn dây, kích thước các loại.Trọng lượng 108G/M2 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-180.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 165G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-180.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 180G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-182.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 80G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-182.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 95G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-182.3/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 110G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-182.4/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 120G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-185A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 75G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-185B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 150G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-186A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 60G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-186B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 265G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-187/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 160G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-188/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 135G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-189/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 135G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-191A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 144G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-191B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 45G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-192.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 48G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-192.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 48G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-193.1/ Bạt nhựa PE (LENO),sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 140G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-193.2/ Bạt nhựa PE (LENO),sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 140G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-197A/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 90G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: NK20-197B/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 140G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: N-KCASHI-13/ Chân bồn lọc lớn bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: NK-DN-1/ Vòi can nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-KM6010-13/ Cửa bồn 600*1000 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-18101-E50135-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn 18101 MOLD CHASSIS E50135-1 (646800254) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-E30755/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn LS Key Guide 13 KOC-E30755 (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-LS-H30757-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn LS SHARP KEY E30757-1 422008904 (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X12620-E40889-2/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại X12620Y BALL JOINT (YL)-E40889-2-ABS BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X12620-E40890-2/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại X12620Y UPPER CLIP AXIS (Y)-E40890-2-ABS BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X12620-E40891-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại X12620 STOPPER KOC-E40891-1-ABS TORRAY (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X12690-E10307-5/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X12690 FRONT PANEL KOC-E10307 PB-05 (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X12690-E30672/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X12690 RACK ANGLE KOC-E30672 PB-05 (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X12690-E30673-5/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X12690 LED BAR KOC-E30673 PB-05 (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X17210-E50010/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X17210 MOLD CHASSIS E50010- Bàn phím (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X17620-E30955/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X17620 CLIP RUBBER E30955 (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18100-E50048-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn E50048-1 Bàn phím (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18100-E50048-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn E50048-1 Bàn phím (646800235) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18100-E50061-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18100 LED REFLECTOR KOC- E50061-1 (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18110- E50076-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18110 CASE SIDE L E50076-1 (646800257) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18110- E50077-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18110 CASE SIDE R E50077-1 (646800258) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18110- E50078-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18110 PANEL JS KOC E50078-1 (646800259) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18110- E50088-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18110 REFLECTOR LED E50088-1 (646800265) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18110-E50079-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18110 KEY BLOCK KOC-E50079-1 (646800260) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18110-E50080-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18110 FRAME LCD KOC-E50080-1 (646800261) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18110-E50085-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18110 BLOCK SW1 KOC-E50085-1 (646800262) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18110-E50086-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18110 BLOCK SW2 KOC-E50086-1 (646800263) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18112-E50089-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18112 PANEL JS KOC-E50089-1 (646800266) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KORG-X18112-E50090-1/ Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn X18112 KEY BLOCK KOC-E50090-1 (646800267) (xk)
- Mã HS 39269099: N-KRS5-S1-13/ Vach ngăn KRS5 sô 1 băng nhưa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KRS5-S2-13/ Vach ngăn KRS5 sô 2 băng nhưa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KRS5-S3-13/ Vach ngăn KRS5 sô 3 băng nhưa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KRS7-S1-13/ Vach ngăn KRS7 sô 1 băng nhưa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KRS7-S2-13/ Vach ngăn KRS7 sô 2 băng nhưa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KRS7-S3-13/ Vach ngăn KRS7 sô 3 băng nhưa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KSGBM60-13/ Cổ bồn phi 600 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KSGBM60F-13/ Đường viền cổ bồn phi 600 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: NK-SN-1/ Vòi can nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: N-KZII-CB-BF-13/ Tấm chắn của khoang lắng bùn bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KZII-KR-L-13/ Nửa bên trái của khung nhận nước bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KZII-KR-R-13/ Nửa bên phải của khung nhận nước bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KZII-SH-H-13/ Phần thân chính của bể khử trùng bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KZII-SH-S-13/ Phần lưng của bể khử trùng bằng nhựa conposite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KZII-SR-CHI-13/ Khung bồn nối với khoang lắng bùn bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KZII-SR-RYU-13/ Khung bồn nối với bể lọc nước bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-KZII-TO-13/ Khung bồn trong khoang lọc xả kị khí bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: NL09/ Miếng nhựa (TX TU TK 103101791000/E21(10/01/2020) MUC 1 (xk)
- Mã HS 39269099: NL15/ Dây treo nhãn bằng nhựa/ TW (Một phần của tờ khai nhập: 102671110030, dòng 05) (xk)
- Mã HS 39269099: NL15/ Dây viền bằng nhựa (TX TU TK 103137162000/E21(07/02/2020) MUC 1 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ THANH ĐỠ BẰNG NHỰA CỦA TIVI (WINDOW-REMOCON LED), BN64-04042A(CM61-00784B)-Thanh lý từ mục 02 tk:103359136310 ngày 11-06-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ THANH ĐỠ BẰNG NHỰA CỦA TIVI (WINDOW-REMOCON LED), BN64-04042A,- Thanh lý từ mục 04 tk:103348499220 ngày 05/06/2020,mục 02 tk:103359136310(11/06/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ THANH ĐỠ BẰNG NHỰA CỦA TIVI (WINDOW-REMOCON LED), BN64-04042E,-Thanh lý từ mục 04 tk:103256994740 ngày 11/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa của TiVi-BN64-04407A/ASSY-WINDOW-REMOCON-LED-CM61-00989A-thanh lý từ mục 03 tk: 103282293220/E15(25/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa của TiVi-BN64-04407A/ASSY-WINDOW-REMOCON-LED-Thanh lý mục 10 tk:103347478950 ngày 05-06-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ THANH ĐỠ BẰNG NHỰA(WINDOW-REMOCON LED), BN64-04042A CỦA TIVI, / VN, Thuộc dòng: 2 của TK: 103102414920 ngày 11-01-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ THANH ĐỠ BẰNG NHỰA(WINDOW-REMOCON LED), BN64-04042D CỦA TIVI, / VN, Thuộc dòng: 3 của TK: 103102414920 ngày 11-01-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa-BN64-04333A/ASSY-WINDOW-REMOCON LED-PACKING- Thuộc dòng 1 TK: 103136677120 ngày 07-02-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa-BN64-04333B/ASSY-WINDOW-REMOCON LED-PACKING- Thuộc dòng 2 TK: 103136677120 ngày 07-02-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa-BN64-04333C/ASSY-WINDOW-REMOCON-LED- Thuộc dòng 2 TK: 103258723260 ngày 13-04-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa-BN64-04396A/(WIP)ASSY-WINDOW-REMOCON-LED-PACKING- Thuộc dòng 3 TK: 103094754230 ngày 08-01-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa-BN64-04396B/(WIP)ASSY-WINDOW-REMOCON-LED-PACKING- Thuộc dòng 4 TK: 103094754230 ngày 08-01-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa-BN64-04397A/ASSY-WINDOW-REMOCON LED-PACKING- Thuộc dòng 3 TK: 103135811440 ngày 07-02-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL18/ Thanh đỡ bằng nhựa-BN64-04397B/ASSY-WINDOW-REMOCON-LED- Thuộc dòng 4 TK: 103156700620 ngày 20-02-2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL21/ Khoen khoá cài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NL21/ Khoen khoá cài bằng nhựa (TX TU TK 103102901310/E21(11/01/2020) MUC 1 (xk)
- Mã HS 39269099: NL23/ Dây treo nhãn bằng nhựa xuất trả dòng 16-TK#103343593400 ngày 02/06/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL23/ Dây treo nhãn bằng nhựa- xuất trả dòng 16-TK#103343593400 ngày 02/06/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NL23/ Khoen khoá cài (2-8chi tiết/ 1bộ) (TX TU TK 103254043800/E21(09/04/2020) MUC 2 (xk)
- Mã HS 39269099: NL24/ Chân túi bằng nhựa (chuyển một phần từ tờ khai nhập số: 103266389440, dòng hàng số 22) (xk)
- Mã HS 39269099: NL28/ Bánh xe bằng nhựa (TX TU TK 103085600443/E23(02/01/2020) MUC 15 (xk)
- Mã HS 39269099: NL28/ Khoen, khóa, móc nhựa các loại(DÒNG 13-TK102480592652) (xk)
- Mã HS 39269099: NL28/ Khoen, khóa, móc, chốt chặn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NL28/ Khoen, khóa, móc, chốt chặn bằng nhựa (Xuất theo TK 103262051430 (dòng 1) (xk)
- Mã HS 39269099: NL28/ Khoen, khóa, móc, chốt chặn bằng nhựa. Tái xuất theo TK 103210469020/E21 (dòng 04) (xk)
- Mã HS 39269099: NL28/ Khoen, khóa, móc, chốt chặn bằng nhựa. Tái xuất theo TK 103314865250/E21 (dòng 01) (xk)
- Mã HS 39269099: NL29/ Khoen, khóa, móc, chốt chặn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NL29/ Khoen,khóa,móc nhựa các loại(Bộ 2 cái)(DÒNG 14-TK102480592652) (xk)
- Mã HS 39269099: NL30/ Miếng trang trí các loại-Xuất theo TKNK số:102805489250/E21(09/08/2019)Mục 1 (xk)
- Mã HS 39269099: NL38/ Miếng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NL40-1/ Dây treo. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NL47/ Thanh nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NL52/ Chân đế (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: NL65/ Tarpaulin (xk)
- Mã HS 39269099: NL78/ Miếng trang trí đầu kéo bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NL78/ Miếng trang trí đầu kéo bằng nhựa (Xuất theo TK 103262051430 (dòng 3) (xk)
- Mã HS 39269099: NL79/ Miếng cao su bọc viền góc túi (xk)
- Mã HS 39269099: NL82/ Dây treo nhãn. Tái xuất theo TK 103227126440/E21 (dòng 03) (xk)
- Mã HS 39269099: NLPS5-006-6/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật (xk)
- Mã HS 39269099: N-MH6085-13/ Cửa bồn dạng vuông 600*850 bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: N-MHKWUK-13/ Khung góc bồn lọc nhận bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: NN1.6/ Nẹp nhựa 1.6(15*7mm)(1gói100cái) nhãn hiệu JYE (xk)
- Mã HS 39269099: NN980 LED COVER Đồ gá ép băng dính JIG TAPE PRESS SHEET, chất liệu bằng Nhựa, kích thước: 120*180mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NN985 LED COVER Đồ gá ép băng dính JIG TAPE PRESS SHEET Ver 2.0, chất liệu bằng Nhựa, kích thước: 120*180mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NN985 LED COVER Đồ gá ép băng dính mặt trên JIG TAPE PRESS SHEET, chất liệu bằng Nhựa, kích thước: 120*180mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NN985 LED COVER Tấm trên đồ gá ép băng dính mặt trên TOP JIG TAPE PRESS SHEET, chất liệu bằng Nhựa, kích thước: 120*90mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NNút bảo vệ đầu nối/ 60PIN END CAP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở 3 (chất liệu bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở đạn M8, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 30mm (50 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 3cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 4cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 50mm (50 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 5cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 6, chất liệu: Nhựa Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 6cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa 7cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nở nhựa D 8 (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa phi 6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa phi 8. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa số 10 (100 cái/ túi), KT: D10xD5xL60mm. Hàng mới 100%(O6007004-004686) (xk)
- Mã HS 39269099: Nở nhựa số 3 gai. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nở phi 6, chất liệu nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nối 3 chạc PPR D25; TP (xk)
- Mã HS 39269099: Nối 3 chạc ren trong HDPE D20; ren 1/2" T.P (xk)
- Mã HS 39269099: Nối góc 90 độ HDPE D50, PN10 (xk)
- Mã HS 39269099: Nối góc HDPE D20 T.P (xk)
- Mã HS 39269099: Nối góc PVC D75; TP (xk)
- Mã HS 39269099: Nối góc ren trong HDPE D20; ren 1/2"; T.P (xk)
- Mã HS 39269099: Nối ngoài nhựa CPVC 16A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nối PVC nối ống 8 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nối thẳng M8 (xk)
- Mã HS 39269099: Nối thu HDPE 25-20 T.P (xk)
- Mã HS 39269099: Nối trong nhựa CPVC 16A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL 009/ Nắp nhựa của sản phẩm biến đổi điện áp (1 bộ/2 chiếc) 54GP0361KT82 38*98+-3mm, thuộc tk số 103190245910, ngày 09/03/2020, mục hàng số 10 (xk)
- Mã HS 39269099: NPL 009/ Nắp nhựa của sản phẩm biến đổi điện áp (1 bộ/2 chiếc),54GADGCASE02,55*45*27mm, thuộc tk số 103321850920, ngày 20/05/2020, mục hàng số 33 (xk)
- Mã HS 39269099: NPL008/ Tấm lọc bằng nhựa trong thiết bị di chuyển ống kính máy ảnh của điện thoại di động, tái xuất mục 1 tờ khai số 103237246710/E11 ngày 01.04.2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NPL02/ Miếng plastic khuếch tán ánh sáng Model. LPM032M366A (tái xuất mục hàng số 3 theo tờ khai 103279005060 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL02/ Miếng plastic khuếch tán ánh sáng Model. LPM055M431A (tái xuất mục hàng số 10 theo tờ khai 102497834240 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL024/ Khóa nhựa (NPL024),Hàng tái xuất thuộc DH1,TKNK Số:103118912630E31 Ngày (20.01.20) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL026/ Khoen nhựa (NPL026),Hàng tái xuất thuộc DH2,TKNK Số:103101374610E31 Ngày (10.01.20) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model. LA061WQ1-TD04 (tái xuất mục hàng số 10 theo tờ khai 103293525860 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model. LPM032M366A (tái xuất mục hàng số 3 theo tờ khai 103367867260 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model. LPM032M366A (tái xuất mục hàng số 4 theo tờ khai 103367867260 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model. LPM055M431B (tái xuất mục hàng số 4 theo tờ khai 103347811820 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model. LPM055M431B (tái xuất mục hàng số 5 theo tờ khai 103347811820 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model. LTS101-P585 (tái xuất mục hàng số 1 theo tờ khai 103343736530 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model.LPM055M431B (tái xuất mục hàng số 5 theo tờ khai 103374456140 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model:LA102WH3-SL01 (tái xuất mục hàng số 4 theo tờ khai 103333515500 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model:LM140FZ1AK (tái xuất mục hàng số 3 theo tờ khai 103268825440 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL06/ Miếng plastic khuếch đại ánh sáng Model:LM140FZ1AK (tái xuất mục hàng số 4 theo tờ khai 103268825440 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL07/ Miếng plastic bảo vệ đèn nền điện thoại di động Model. LA070WH1-SL03 (tái xuất mục hàng số 6 theo tờ khai 103248457060 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL08/ Miếng plastic phản xạ ánh sáng của đèn nền điện thoại đi động Model. LPM032M366A (tái xuất mục hàng số 6 theo tờ khai 103279005060 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL08/ Miếng plastic phản xạ ánh sáng của đèn nền điện thoại đi động Model. LPM055M431A (tái xuất mục hàng số 6 theo tờ khai 103347811820 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL08/ Miếng plastic phản xạ ánh sáng của đèn nền điện thoại đi động Model. LTS101-P585 (tái xuất mục hàng số 2 theo tờ khai 103343736530 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL08/ Miếng plastic phản xạ ánh sáng của đèn nền điện thoại đi động Model. LTS106-W627 (tái xuất mục hàng số 2 theo tờ khai 103287266500 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL08/ Miếng plastic phản xạ ánh sáng của đèn nền điện thoại đi động Model. LTS800-T395 (tái xuất mục hàng số 3 theo tờ khai 103345585010 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL08/ Miếng plastic phản xạ ánh sáng của đèn nền điện thoại đi động Model. TV101WUM-NS0 (tái xuất mục hàng số 5 theo tờ khai 103341339730 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL08/ Miếng plastic phản xạ ánh sáng của đèn nền điện thoại di động Model.PPA957DB1-1(tái xuất mục hàng số 5 theo tờ khai 103384822810 E31) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL116/ Giá cuộn sản phẩm bằng nhựa/VMG0988-5500400/. Tái xuất mục08, TK:103238352560/E31/18BC (02/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL13GC/ USPEC CRADLE/Giá đỡ bằng nhựa PC dùng để đỡ và kẹp điện thoại, ipad (chưa sơn phủ bề mặt), kích thước 14x14.5x1cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL14/ Hạt trang trí bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL15/ Nút (xk)
- Mã HS 39269099: NPL20/ Đạn nhựa dùng cho đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL36/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-B2955U-L, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL36/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-G5487U-M, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL36/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-O167U-D/DD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL36/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-V262U-XL, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL36/ Kẹp kích cỡ nhựa TG-Y124U-S, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NPL49/ Bao nhựa đựng sản phẩm- ANTI STATIC FILM STAT-3S SINGLE PINK (Size 500 x 550 mm/pcs * 100pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: NPL52/ Cúc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NPL-B/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: nplg16/ Dây PVC (TK: 103118237500/E23) (xk)
- Mã HS 39269099: NPLL 04/ Chi tiết nhựa trên của đầu giắc cắm vào điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: NPLL 05/ Chi tiết nhựa dưới của đầu giắc cắm vào điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: NPR-LL39-2/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY PR-LL39-ASSY-2 (xk)
- Mã HS 39269099: NPR-LL39-2/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYPR-LL39-ASSY-2 (xk)
- Mã HS 39269099: NRT-GR-009/ Chụp điều hướng ánh sáng. Xuất trả dòng hàng số 8 của tờ khai: 103202118460 (xk)
- Mã HS 39269099: NS-400-1/ Thân NS-400ml (xk)
- Mã HS 39269099: NSANKAKUKOU-3/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYSANKAKUKOU-3 (xk)
- Mã HS 39269099: NSH2018-01/ Vòi hoa sen bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NSPP000109-14/ NSPP000109/Miếng chặn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NSS19-60001461/ Nắp chụp bằng nhựa (P) CAP PCAPH0106AIZZ 60001461(nắp chụp camera điện thoại) (xk)
- Mã HS 39269099: NSS19-60001539/ Nắp chụp bằng nhựa PCAPH0125AIZZ I90 PROTECTIVE CAP PCAPH0125MIZZ 60001539 (nắp chụp camera điện thoại) (xk)
- Mã HS 39269099: NSS19-60001618/ Nắp chụp bằng nhựa PCAPH0123AIZZ MT (P) CAP PCAPH0123MIZZ 60001618 (nắp chụp camera điện thoại) (xk)
- Mã HS 39269099: NSS19-60001652/ Nắp chụp bằng nhựa (P) CAP PCAPH0134AIZZ 60001652(nắp chụp camera điện thoại) (xk)
- Mã HS 39269099: NSS19-60002068/ Nắp chụp bằng nhựa PROTECTIVE CAP PCAPH0138AIZZ 60002068(nắp chụp camera điện thoại) (xk)
- Mã HS 39269099: NSS19-60002142/ Nắp chụp bằng nhựa PCAPH0140MIZZ I-2 MODULE CAP PCAPH0140MIZZ 60002142 (nắp chụp camera điện thoại) (xk)
- Mã HS 39269099: NSS19-60002142/ Nắp chụp bằng nhựa PCAPH0140MIZZ I-2 MODULE CAP PCAPH0140MIZZ 60002142(nắp chụp camera điện thoại) (xk)
- Mã HS 39269099: NSSE-SB-2MCP-RETAI/ Miếng nhựa lắp ráp của bảng ASSYSSE-SB-2MCP-RETAINER (xk)
- Mã HS 39269099: NT114/ Nắp thân trên bút(tw-114) bằng nhựa KT: 73mm*43mm (xk)
- Mã HS 39269099: NT114T/ Nắp thân trên bút(tw-114t) bằng nhựa KT: 73mm*43mm (xk)
- Mã HS 39269099: NT116T/ Nắp thân trên bút(tw-116t) bằng nhựa KT: 73mm*43mm (xk)
- Mã HS 39269099: NTPP000002-14/ NTPP000002/Miếng nhựa chặn (xk)
- Mã HS 39269099: NTPP000020-14/ NTPP000020/Miếng đệm nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000026/ Ống cuộn dây bằng nhựa Bobbin KKY0111001-part code 60000026(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000409/ Đầu nối bằng nhựa Ball holder KKB0311002-part code 60000409 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000409/ Đầu nối bằng nhựa Ball holder KKB0311002-part code 60000409(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000410/ Nắp chụp nhựa Cap KKB0320001-part code 60000410 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000410/ Nắp chụp nhựa Cap KKB0320001-part code 60000410(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000517/ Đầu nối nhựa connector housing KJD0112001-part code 60000517 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000517/ Đầu nối nhựa connector housing KJD0112001-part code 60000517(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000563/ Đầu nối bằng nhựa CONNECTOR HOUSING SLY0112002-part code 60000563 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000563/ Đầu nối bằng nhựa CONNECTOR HOUSING SLY0112002-part code 60000563(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000569/ Đầu nối bằng nhựa CONNECTOR HOUSING SLY0212002-part code 60000569(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000570/ Đầu nối bằng nhựa CONNECTOR HOUSING SLX0112002-part code 60000570 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60000570/ Đầu nối bằng nhựa CONNECTOR HOUSING SLX0112002-part code 60000570(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001232/ Đầu nối nhựa Holder KKR1310007-part code 60001232 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001232/ Đầu nối nhựa Holder KKR1310007-part code 60001232(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001261/ Đầu nối nhựa GIUDE KJD0211002-part code 60001261 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001261/ Đầu nối nhựa GIUDE KJD0211002-part code 60001261(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001277/ Đầu nối bằng nhựa CONNECTOR HOUSING STF0322002-part code 60001277 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001277/ Đầu nối bằng nhựa CONNECTOR HOUSING STF0322002-part code 60001277(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001277/ Đầu nối nhựa CONNECTOR HOUSING STF0322002-part code 60001277/ VN (linh kiện dùng trong xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001477/ Đầu nối nhựa Spring Holder KKR0810008 B42-part code 60001477 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001477/ Đầu nối nhựa Spring Holder KKR0810008 B42-part code 60001477(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001966/ Đầu nối nhựa Holder KGU05 11003-part code 60001966 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60001966/ Đầu nối nhựa Holder KGU05 11003-part code 60001966(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60002026/ Nắp chụp nhựa Cap KKR1310003-part code 60002026 (xk)
- Mã HS 39269099: NTV19-60002026/ Nắp chụp nhựa Cap KKR1310003-part code 60002026(linh kiện xe hơi) (xk)
- Mã HS 39269099: Núm bấm bằng nhựa KNOB (xk)
- Mã HS 39269099: Núm bấm tai nghe dưới MIC UPPER CASE- WHITE (xk)
- Mã HS 39269099: Núm bấm tai nghe dưới SSG300-MIC UPPER CASE- GRAY (xk)
- Mã HS 39269099: Núm bấm tai nghe trên SS300-MIC BOTTOM CASE- GRAY (xk)
- Mã HS 39269099: Núm bằng nhựa CAP (xk)
- Mã HS 39269099: Núm chân ghế (bánh xe chân ghế văn phòng) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Núm đẩy khí bằng nhựa BAG 1.0_VN, kích thước 52.3mm*2.1mm (xk)
- Mã HS 39269099: Núm đẩy khí bằng nhựa BAG 2.0_VN, kích thước 55mm*2.6mm (xk)
- Mã HS 39269099: Núm điều chỉnh áp lực chân vịt (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Núm điều chỉnh bằng nhựa, mã hàng MR-10091, hàng mới 100%&#VN (xk)
- Mã HS 39269099: Núm điều chỉnh chiều dài mũi may (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Núm điều chỉnh dao cắt vải, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 74733 (xk)
- Mã HS 39269099: Núm điều khiển trượt máy hút bụi (Knob Pipe)- DJ64-01348A (xk)
- Mã HS 39269099: Núm điều khiển trượt máy hút bụi (Knob Pipe)- DJ64-01348C (xk)
- Mã HS 39269099: Núm định vị Kago loại 1 bằng nhựa Peek dùng cho máy AOI, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm DT (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút hơi bằng nhựa, kích thước D10 mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút J1-10(8*12) màu đỏ, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút J1-12 bằng nhựa, màu trắng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút J1-15(8*12) màu đỏ, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút J1-20 bằng nhựa, màu trắng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút J1-20(8*12) màu đỏ, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút J2-10 bằng nhựa, màu trắng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút J2-25(8*17) màu đỏ, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút nhựa, KT:TR1062-2M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút nhựa, KT:TR1062-3M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút nhựa, KT:VAPH-12C-2.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút nhựa, KT:VAPH15C.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút nhựa, KT:VAPH-15C-3.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút nhựa, KT:VAPH-20C-3.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút nhựa, KT:VAPH-30C-3.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút VAPH-3C-3, chất liệu bằng nhựa, dùng cho robot trong máy ép bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút VP-10 loại 1 tầng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút VP-20 loại 2 tầng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm hút VP4LS, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm nhựa 800-210-XX-PL bằng nhựa (Phi 10x16)mm (xk)
- Mã HS 39269099: Núm nhựa chỉnh chỉ số bộ phận của máy may công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm nhựa chuyển kênh của máy bộ đàm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm nhựa thanh dẫn chỉ dưới, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 22391 (xk)
- Mã HS 39269099: Núm nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Núm tay bằng nhựa, mã BQ3448/ (xk)
- Mã HS 39269099: Núm tay bằng nhựa, mã BQ3617/ (xk)
- Mã HS 39269099: Núm tay cầm bằng nhựa gắn trên cửa tủ đựng đồ cá nhân 22*18*18MM (ITEM: C1317H04). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm vặn bằng nhựa (phi 21mm, dài 28mm, nhãn hiệu: MISUMI) NMF6-21 (xk)
- Mã HS 39269099: Núm vặn bằng nhựa, code: NHF10 (xk)
- Mã HS 39269099: Núm vặn bằng nhựa, code: NMF5-17 (xk)
- Mã HS 39269099: Núm vặn bằng nhựa, code: SKN6-Y (xk)
- Mã HS 39269099: Núm vặn nhựa tròn M8x40mm (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Núm vô lăng 27B04-10312, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xả khí EGL-24-A/B[10-2], chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xả khí EGL-45-A/B[10-2], chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xả khí EGL-4-A/B[10-2], chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xoay chọn họa tiết, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 88762 (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xoay điều chỉnh áp lực DT (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xoay điều chỉnh áp lực DT, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 82613 (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xoay điều chỉnh biên độ may (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xoay giữ PCBA vật liệu: nhựa, dùng để giữ mạch. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Núm xoay vặn khóa bằng nhựa (K1Z-23355-4000-D) (xk)
- Mã HS 39269099: Num-033/ Đầu kẹp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nước giải nhiệt (nước cất) làm mát động cơ xe nâng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn bằng nhựa dùng trong máy in, M0131321 BUTTON LATCH PT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn bằng nhựa M62647 (636822) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn bằng nhựa M72089 (636790) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn bằng nhựa M72475 (636809) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn bằng nhựa M72551 (636813) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn bằng nhựa M72733 (636805) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn bằng nhựa M73165 (636800) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn bằng nhựa M74479 (636817) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn có đèn báo (màu xanh, đỏ, vàng) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn có đèn màu xanh pi22/220v YW1L_MF2E10CM3G chất liệu nhựa dùng để sửa chữa điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô (NPL nhập theo tk số:103249411900)/M78578-01TM (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô (NPL nhập theo tk số:103249411900)/M78580-01TM (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô (NPL nhập từ TK 103249411900)/M78578-01TM (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô (NPL nhập từ TK 103249411900)/M78580-01TM (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M72454-05KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M72740-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M73775-01TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103381539810) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M74149-04KD (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M74154-04KD (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M83739-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M83742-01KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M84122-03KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M84125-03KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M84150-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M84175-03KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M85430-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL TK 103372923140) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M86575-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88509-04EKD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88509-04KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô/M88516-02KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn công tắc cảnh báo trơn trượt của ô tô, bằng nhựa/M64760-12KD (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn đèn đỏ MRX-RM1A0. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn đèn xanh loại CRE-25M1G. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn Idec (đỏ) YW1B_MLE10R chất liệu nhựa dùng để sữa chữa điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn Idec (vàng) YW1B_MLE10Y chất liệu nhựa dùng để sửa chữa điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn Idec (xanh lá cây) YW1B_MLE10G chất liệu nhựa dùng để sửa chữa điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn làm bằng nhựa dùng cho sản phẩm âm ly (A848D PW-BUTTON AL- COATING) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn màu xanh LW1L (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn nguồn bằng nhựa/PRN-6410, PM01-001054A, DECO BUTTON HDD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn silicone RCJ300- silicone rubber button mã hàng (GSVN-0046-001), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn xanh (đường kính 20mm) bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn xanh (đường kính 25mm) bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ấn, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút áo bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm 12V (HA-C1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm 24V màu đỏ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bàn phím chất liệu bằng nhựa, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bằng nhựa (18.8mm x 5.8mm x 15.5mm) PGBC1025ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bằng nhựa (F001744C) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bằng nhựa (F001744E) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bằng nhựa (F001744F) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bằng nhựa (F001748A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bằng nhựa (F002707A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bằng nhựa (F002707E) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm bằng nhựa (F002708E) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm của điện thoại, mã: GBP103233ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm của máy hút bụi (Cap Knob)- DJ67-00828A (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm của máy hút bụi (Cap Knob)- DJ67-00828B (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm của máy hút bụi (Cap Knob)- DJ67-00828C (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm điện thoại bằng nhựa (18.8mm x 17.3mm) PNBC1574ZA1K108/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm điện thoại bằng nhựa (18.8mm x 17.3mm) PNBC1574ZA2W252/V2 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm điện thoại bằng nhựa (20 x 20.25mm) PNBC1354ZA1K108/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm điện thoại bằng nhựa (20 x 20.25mm) PNBC1354ZA7W252/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm điện thoại bằng nhựa (26 x 26mm) NAVI KEY (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm điện thoại bằng nhựa (41.76mm x 55.06mm) HOOK BUTTON PNBH1028ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm điện thoại bằng nhựa PNBX1459ZA1K108/V1 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm hẹn giờ bằng nhựa SC-1004A KPA1/BLACK BUTTON TIME (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm hẹn giờ bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE BUTTON TIME (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM MAY NGƯỢC-88238 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm silicone, Silicones rubber keypad- GSVN-0021-001 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm silicone, Silicones rubber keypad- GSVN-0021-002 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm silicone, Silicones rubber keypad- GSVN-0021-002, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm silicone, Silicones rubber keypad- GSVN-0021-003, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm trượt (mở cửa giấy) bằng nhựa SC1004L-W0262P/WHITE KNOB SLIDE (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 83517 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 88766 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 90997 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bấm, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 93907 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-76587 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-76588 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-77682 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-83492 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-87656 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-88606 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-88663 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-90139 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-91090 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-91091 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-91093 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-91094 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT BẤM-91095 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bàn phím bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bàn phím nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu đen. Code: TACOS_EMA_EB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu đen. Code: TACOS_EMA_ECFB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu đen. Code: TACOS_EMA_ECFB2-PART-AB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu đen. Code: TACOS_EMA_ECMB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu đen. Code: TACOS_EMA_ECMB-PART-AB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu trắng. Code: TACOS_EMA_EB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu trắng. Code: TACOS_EMA_EB2_PART-AB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu trắng. Code: TACOS_EMA_ECFB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu trắng. Code: TACOS_EMA_ECFB2-PART-AB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu trắng. Code: TACOS_EMA_ECMB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bẳng nhựa dùng để bọc chân ghế, màu trắng. Code: TACOS_EMA_ECMB-PART-AB. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bảo vệ đầu nối bằng silicon, model D1081-67850, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bảo vệ đầu nối bằng silicon, model E1011-67850, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bảo vệ đầu nối/ 60PIN END CAP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bảo vệ đầu nối/ TBM(P) END CAP_TX, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bịt (1000 cái/ túi), bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bịt đầu ống sắt. Pipe Cap Model: PJ110A, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bịt đồ gá ECHO. KT: 10x10x4 mm, Chất liệu silicon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bịt nhựa 30A-00BM06Q-01 linh kiện dùng cho xe máy,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút bịt ống PJ110 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút cài công tắc, bằng nhựa, model: 202000001-15, dùng cho tông đơ đa năng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chặn bằng nhựa đen, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chặn bằng nhựa END STOPPER FOR DYON X287 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chặn bằng nhựa END STOPPER T 001 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chặn nhựa: 3V2DN4905 Black. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chặn nhựa: 3V2DN4905 Green. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo bằng nhựa (F002109A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo bằng nhựa (F002674A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo bằng nhựa (F002698A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo chức năng bằng nhựa (F002699A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo đèn bằng nhựa trong suốt PC1201-15-W0991T/COMMON INDICATOR LED (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo đèn flash của máy chụp ảnh bằng nhựa PC1201-15-W0991T/COMMON INDICATOR FLASH (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo đèn Led bằng nhựa- INDICATOR LED- GRAY (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo đèn Led bằng nhựa PC HN-1064IW- G62607 + GP1000ML- W0318JS/COMMON INDICATOR LED (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo kích thước bằng nhựa (F001701A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo màu bằng nhựa PC1201-15-W0991T/COMMON INDICATOR COLOR (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo sạc bằng nhựa (F001700A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉ báo sạc pin bằng nhựa trong suốt (F001745A) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chỉnh van an toàn bằng nhựa Part M176-9029-A (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF7521001 SS BUTTON (XF5930001) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chống trượt bằng nhựa- double stopper. hàng VNSX mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút chụp bằng nhựa- SHUTTER BUTTON- WT (xk)
- Mã HS 39269099: nút chụp đầu vít bằng nhựa màu đen, không nhãn hiệu(kt2.1x0,75 cm)- PV09400B- Vinyl Screw Plug Black (xk)
- Mã HS 39269099: nút chụp đầu vít bằng nhựa màu nâu, không nhãn hiệu (kt2.1x0,75 cm)-PV09400Z- Vinyl Screw Plug Bronze (xk)
- Mã HS 39269099: nút chụp đầu vít bằng nhựa màu trắng, không nhãn hiệu (kt2.1x0,75 cm)- PV09400W- Vinyl Screw Plug White (xk)
- Mã HS 39269099: Nút cố định bằng nhựa loại H535515 kèm đinh vít bằng thép dùng cho bộ cố định thân bàn cầu treo tường (xk)
- Mã HS 39269099: Nút công tắc nhựa là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Nút công tắc trượt của điện thoại, mã: GNB107199ZZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút công tắc trượt của điện thoại, mã: GNB110497AZ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút công tắc, bằng nhựa, model: 202000001-14, dùng cho tông đơ đa năng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút dây bằng nhựa thường, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nút đẩy cổng kết nối mạng bằng nhựa, không nhãn hiệu/ HOLDER WIFI. Code: BN61-16601A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nút đẩy cổng kết nối mạng bằng nhựa/ HOLDER WIFI. Code: BN61-16601A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 1 TK nhập 102576978230/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 10 TK nhập 102840272360/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 11 TK nhập 102867845140/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 11,TK 102868000000/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 12 TK nhập 102840272360/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 12,TK 102711374140/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 12,TK 102867840240/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 13 TK nhập 102840272360/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 13,TK 102898529640/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 14 TK nhập 102867840240/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 14,TK 102803367000/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 14,TK 102867840240/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 14,TK 102898529640/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 15 TK nhập 102555557530/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 15,TK 102803367000/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 16 TK nhập 102867840240/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 16,TK 102867840240/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 18,TK 102733645820/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 18,TK 102867840240/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 19 TK nhập 102574221520/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 19,TK 102561945950/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 21 TK nhập 102676435740/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 23,TK 102840280430/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 29 TK nhập 102594582160/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 29,TK 102594582160/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 3 TK nhập 102932948050/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 3,TK 102555542020/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 35,TK 102576978230/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 39 TK nhập 102932948050/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 4 TK nhập 102587246050/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 40 TK nhập 102932948050/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 40,TK 102932948050/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 41 TK nhập 102932948050/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 41,TK 102932948050/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 42,TK 102576978230/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 43 TK nhập 102932948050/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 44 TK nhập 102932948050/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 48 TK nhập 103200029330/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 6,TK 102574177311/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 6,TK 102859986610/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 7 TK nhập 102725081800/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 8 TK nhập 102932948050/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 9 TK nhập 102867840240/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 9 TK nhập 102932948050/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 9,TK 102574221520/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm bằng nhựa silicone để giữ đầu dây cáp, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 9,TK 102867840240/E21 phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút đệm công tắc, bằng nhựa, model: 202000001-17, dùng cho tông đơ đa năng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút điều chỉnh- D00N9W001- Printed Operation Key SNC3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút điều chỉnh trên xe hơi-ORNAMENT (xk)
- Mã HS 39269099: Nút điều chỉnh, part code: D00N9Z001, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút điều chỉnh-D00N9W003-Printed Operation Key SNC3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút điều khiển trượt máy hút bụi (Holder Terminal)- DJ61-02551A (xk)
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn (nút nhấn khẩn cấp). Chất liệu: nhựa. P/N: AVW 401 (TW). Hãng: IDEC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn (nút nhấn khẩn cấp). Chất liệu: nhựa. P/N:YSASEP323-11RA. Hãng: IDEC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn cấp bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn cấp YSSEP323-11RA, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút dừng khẩn, bằng nhựa AVW401R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút gài điện thoại bằng nhựa (19.34mmx 13.69mm) PNKE1169ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT GẠT-90005 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút gạt-AM DIAL LEVER (88500) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút hạ răng lược,chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Namlà phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Nút hiển thị IDG-DP01 Bằng nhựa, dùng để hiển thị đèn cho máy bốc dỡ hàng (xk)
- Mã HS 39269099: Nút hút IC loại to,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút khóa đậy phuộc xe đạp chất liệu nhựa,FKE005-10 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút khởi động ALT E75 bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút ngăn côn trùng bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nguồn bằng nhựa (F002706E) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nguồn bằng nhựa của bộ phát wifi từ sim R717 POWER KEY (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nguồn bằng nhựa- POWER BUTTON- WT (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nguồn bằng nhựa SA-1220- G33540/BLACK BUTTON POWER (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nguồn bằng nhựa SA-1220-W97696/WHITE BUTTON POWER (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn (1 bộ gồm 3 chiếc), bằng nhựa tổng hợp dùng cho tay bấm cầu trục, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn AL6 phi 16 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa của máy đánh cạnh cầm tay hoạt động bằng động cơ điện, công suất 710w, no: 452468-0. (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa GL3-LH (W-1201-0816) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa GL3-RH (W-1201-0818) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa GS2-LH (W-1201-0820) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa GS2-RH (W-1201-0821) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa- NL-Plate option cover (texture) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa- NLR-72 string stopper (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa- NLR-8 bushing (texture) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa SG2-LH (W-1201-0820) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn bằng nhựa SG2-RH (W-1201-0821) hàng mới 100%&VN (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn chất liệu bằng nhựa, linh kiện của tai nghe mã 071-0001-4664, nhà cung cấp NEWWING, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn cho bàn phím cơ-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn Exit (chất liệu bằng nhựa,kích thước 86x86x20 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn giữu, màu xanh. Chất liệu: nhựa. P/N: YW1B-A1E10G. Hãng: IDEC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT NHẤN KHẨN CẤP PHI 30 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn LAS1-A, Chất liệu bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn mở tự động XA bằng nhựa hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn nhả bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn PR-25 có hình dạng tròn đế hình vuông chất liệu nhựa, bên trong có các lá đồng tiếp xúc (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhấn, bằng nhựaAR30V0R-11R, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa (500g/túi)/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa 4.2mm CC-115-4F-030 BK-5AC00A000002. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT NHỰA BẤM ON/OFF (MJ-330), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa để cố định chân ghế PCTC130NAIL (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa để cố định chân ghế PCTC130PFGL (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa DIA 28mm (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa dùng cho công tắc xe máy CE22-203*09G.NSX: Công ty TNHH Asahi Denso Việt Nam. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa dùng cho xe máy RCE5-205*07G. NSX: Công ty TNHH Asahi Denso Việt Nam. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa kẹp giữ bản mạch PCB HOLDER_RCA-10 (61A-01829) của ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa kẹp giữ bản mạch PCB HOLDER_RCA-16 (61A-01493)của ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa kẹp giữ bản mạch PCB HOLDER_RCA-3 (61A-01089) của ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa- M30 Bracket (Dùng để làm mắt kính). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nút nhựa phi 4 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa WSH-193-4 (4025762) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa WSH-193-5 (5737537) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, dùng để bịt đầu ống, đường kính 30mm, 50 cái/túi, model: PP30S. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, Part: 296139214AB,Hàng mới 100%.(10338061043/A42),-Dòng thứ 12 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, Part: 296172821AD,TK:103356798312/A42-Dong:50 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, Part: 296175591AB,TK: 103334682951/A42-Dòng: 19 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa, Part: 296207091,TK: 103334682951/A42-Dòng: 33 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa-AM DIAL LOCK BUTTON (88200) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa-BUTTON (799), DV DIAL LOCK (xk)
- Mã HS 39269099: Nút nhựa-DUMMY BUTTON (xk)
- Mã HS 39269099: Nút phủ đèn flash bằng nhựa SP8010T W 1944T/COMMON WINDOW FLASH (xk)
- Mã HS 39269099: Nút start/stop (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Nút tai H10 25708 bằng PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút tắt bằng nhựa SC1004ML-R1006P/COMMON BUTTON SHUTTER (xk)
- Mã HS 39269099: Nút tên chỉ hướng bằng nhựa có kèm cao su bảo vệ, dùng cho tay bấm điều khiển cầu trục, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút thoát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Nút vặn bằng nhựa cho máy giặt SAMSUNG, không hiệu, model:DC64-032824A/ (xk)
- Mã HS 39269099: NÚT VẶN BẰNG NHỰA CỦA MÁY HÚT BỤI (xk)
- Mã HS 39269099: Nút vặn bằng nhựa dùng cho máy giặt SAMSUNG, không hiệu, model: DC64-032824A/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút vặn bằng nhựa dùng cho máy giặt SAMSUNG, không hiệu, model: DC64-03824A/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút vặn bằng nhựa dùng cho máy may công nghiệp (22947006), Hàng mơi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: nút vặn bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Nút xỏ chỉ màu trắng- DONGCHENG! PIERCED BUTTONS DDL 9000A SINGLE NEEDLE MACHINE (SUBSTITUTE PART), WHITE, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Nút xỏ dây giày bằng nhựa- PJ2 74F WHEAT LACE LOCK 87Q8 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút xỏ dây giày bằng nhựa- PJ2 BLACK LACE LOCK 86TB (xk)
- Mã HS 39269099: Nút xỏ dây giày bằng nhựa-PJ2 74F WHEAT LACE LOCK 87Q8 (xk)
- Mã HS 39269099: Nút xỏ dây giày bằng nhựa-PJ2 BLACK LACE LOCK 86TB (xk)
- Mã HS 39269099: NUT007- Nút ấn đóng thường phi 22 Honeywell AB22-10 10A (xk)
- Mã HS 39269099: NUT029- Nút ấn đóng thường Schneider ZB2-BE102C(NC) 10A (xk)
- Mã HS 39269099: NUT032- Nút nhấn LA39 phi 22 không đèn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NUTNHUA-001/ Nút nhựa PVC DENGEN COVER CAP kích thước 19.5x16x14mm (xk)
- Mã HS 39269099: NUTNHUA-002IRISO/ Nút nhựa K-13045-101 VF kích thước 13x8x14.8mm (xk)
- Mã HS 39269099: NVBX-H1/ Nắp vặn bình xăng của động cơ máy Friction Knob 3GT-62442-000 (xk)
- Mã HS 39269099: NVC-125/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 3.6 x 5.4 (M), màu Blue, 40gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: NVC-126-1/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 3.6 x 5.4 (M), màu Blue, 40gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: NVC-126-2/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích thước 3.6 x 5.4 (M), màu Blue, 90gr/m2 (xk)
- Mã HS 39269099: NV-EN-H2/ Núm vặn của động cơ máy Wing Nut M6 3H9-62442 0A0 NV-EN-H2 (xk)
- Mã HS 39269099: NVL004/ Miếng đệm khung loa (bằng nhựa)- 560839 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa (555466). Tái xuất từ mục hàng số 04 tờ khai 103177543450/E31 ngày 03/03/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa (624866). Tái xuất từ mục hàng số 02 tờ khai 103230567900/E31 ngày 30/03/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa (626521). Tái xuất từ mục hàng số 04 tờ khai 103230567900/E31 ngày 30/03/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa (627453). Tái xuất từ mục hàng số 01 tờ khai 103215284210/E31 ngày 21/03/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 613422. Tái xuất từ mục hàng số 14 tờ khai 103198566660/E31 ngày 13/03/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP27/ Gá đỡ loa bằng nhựa 624697. Tái xuất từ mục hàng số 05 tờ khai 103284071810/E31 ngày 27/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP70/ Vòng đệm cố định khung loa bằng nhựa 428771. Tái xuất từ mục hàng số 02 tờ khai 103277073210/E31 ngày 22/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP73/ Màng chắn bằng nhựa bảo vệ màng rung loa ô tô (624867). Tái xuất từ mục hàng số 03 tờ khai 103230567900/E31 ngày 30/03/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NVLSP80/ Lõi cuộn dây động bằng nhựa và vải thủy tinh 592714. Tái xuất từ mục hàng số 12 tờ khai 103148932720/E31 ngày 14/02/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: NYG503-204: khung nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NYG503-207: bệ tiếp điểm bằng nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NYG503-208: nút nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NYG503-209A: tấm trượt nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: NYG503-210: bệ tiếp điểm bằng nhựa dùng cho công tắc xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ổ 3 chẩu + đế nổi (xk)
- Mã HS 39269099: Ổ 3 chẩu + đế nổi, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Ổ cắm dây tiếp địa [Hai lỗ] (xk)
- Mã HS 39269099: ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa CAM 122-467A_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa CAM 122-467B_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa CAM 122-467C_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa CAM 122-509A_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ổ nắp ghép (CAM) bằng nhựa CAM 122-509A-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: O4004001-000370/ Nắp nhựa, phụ kiện cho vách ngăn, kích thước 4*5.6cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: O6002002-011915/ Biển tên xe máy bộ phận, chất liệu nhựa mềm dày 5 mm có viền nhôm, in decal cán bóng bên ngoài, KT: 215*165 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: O6002011-000022/ Cỏ nhân tạo bằng nhựa (chiều cao 30mm, cự ly hàng 3/8", số mũi/m 160, số sợi trên cụm 12). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: O6002012-003908 Dây thít nhựa TA-400M Anslock, KT: 400*6mm, 250PCs/Pack (xk)
- Mã HS 39269099: O6002013-002752#$Biển đánh dấu line hạ cửa shutter(100X10)cm.Nhựa mềm Polycarbonate,phát quang,mặt sau có dán băng keo3M,Thời gian phát quang>30 phút,mực in bám dính tốt khó bị mờ.Mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: O6002013-002756#$Biển hướng dẫn cửa(5x40)cm.Nhựa mềm Polycarbonate,phát quang,mặt sau có dán băng keo3M,Thời gian phát quang>30 phút,mực in bám dính tốt khó bị mờ.Mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: O6002013-002760#$Biển HDSD họng chữa cháy trong nhà(24.5x20.5)cm.Nhựa mềm Polycarbonate,phát quang,mặt sau có dán băng keo3M,Thời gian phát quang>30 phút,mực in bám dính tốt khó bị mờ.Mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: OA-W2219E/ Ốc siết cáp bằng nhựa OA-W2219E (xk)
- Mã HS 39269099: OB-17-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYOB-17-ASSY-1 (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc nắp cáp bằng nhựa 3HAC034913-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa (BOLT 1036, M3X6MM, RENY/FH), chất liệu bằng nhựa, 1000 cái/ 1 túi. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa (BOLT 1159, M3X8MM, PEEK/CB), chất liệu bằng nhựa, 100 cái/ 1 túi. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa 5BN-26252-00 (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa Air filter M12 x 15 của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa Spacer của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc nhựa SPACER, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kèm đai ốc (Khớp nối ống dây dẫn điện), M20 x 1.5. mã: OMRL05-R, hiệu: Ortac, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kèm đai ốc (Khớp nối ống dây dẫn điện), M25 x 1.5. mã: OMRL06-R, hiệu: Ortac, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kèm đai ốc màu xám trắng (Khớp nối ống dây dẫn điện), M25 x 1.5. mã: OMRL06-R, hiệu: Ortac, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kích thước 11mm- DACL 11 (Cable Gland). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kích thước 13.5mm- DACL 13.5 (Cable Gland). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kích thước 16mm- DACL 16 (Cable Gland). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kích thước 21mm- DACL 21 (Cable Gland), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kích thước 21mm- DACL 21 (Cable Gland). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kích thước 7mm- DACL 7 (Cable Gland). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp bằng nhựa kích thước 9mm- DACL 9 (Cable Gland). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp M12*15mm, có ren, đường kính ren 12mm, dài 15mm, bằng nhựa, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp M20*15mm, có ren, đường kính ren 20mm, dài 15mm, bằng nhựa, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cáp M8*15mm, có ren, đường kính ren 8mm, dài 15mm, bằng nhựa, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc siết cố định PG21, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ỐC VÍT BẰNG NHỰA KT M8X21.5MM HÀNG MỚI 100% DO VN SX (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc vít bằng nhựa, dùng để lắp ráp đồ gá, kích thước: phi 2x6mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc vít bằng nhựa, dùng để lắp ráp đồ gá, kích thước: phi 3x6mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc vít bằng nhựa, dùng để lắp ráp đồ gá, kích thước: phi 5x10mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ốc vít/ (xk)
- Mã HS 39269099: OC-EN-H1/ Ống chặn của động cơ máy KNOB TILT STOPPER 309-62463-0A0 OC-EN-H1 (xk)
- Mã HS 39269099: OCT5BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OCT5GD/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OCT6BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OCT6GM/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OCT-A WITH BASE600/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OCT-BB WITH BASE700B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OCT-CB WITH BASE800B/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OCT-CJ WITH BASE800J/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OD20-EN-HL2/ Bộ phận ống dẫn dầu động cơ máy OIL LEVEL GAUGE GUIDE 3RS-07720-000OD20-EN-HL2 (xk)
- Mã HS 39269099: OD28-EN-H1/ Ống dẫn của động cơ máy Driver Shaft Pipe 346-64328-000 OD28-EN-H1 (xk)
- Mã HS 39269099: OFM08002054-H2/ Tấm lọc ánh sáng cho camera điện thoại di động model A30S (HNT). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: OFS-B/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: OH-A661-24(SONGHAO)/ Vòng khuyên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: OL-A217FZKNXEF/ Mô hình điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: OL-A315FZBUARO/ Mô hình điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: OL-A315FZKUARO/ Mô hình điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: OL-A315FZWUARO/ Mô hình điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B501 BLACK- B/ Nắp sau mô hinh điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B501 COPPER- C/ Nắp camera của mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B501 COPPER- W/ Mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B501 GRAY- C/ Nắp camera của mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B501 GRAY- W/ Mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B501 MINT- C/ Nắp camera của mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B501 MINT- W/ Mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B501 WHITE- B/ Nắp sau mô hinh điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B506 BLACK- B/ Nắp sau mô hinh điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B506 BLACK- C/ Nắp camera của mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B506 BLACK- W/ Mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B506 COPPER- B/ Nắp sau mô hinh điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B506 COPPER- C/ Nắp camera của mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B506 COPPER- W/ Mặt trước màn hình mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B506 WHITE- B/ Nắp sau mô hinh điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-B506 WHITE- C/ Nắp camera của mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OL-EN-H/ Ống lăn bằng nhựa của động cơ máy Roller 3R0-67517-000 (xk)
- Mã HS 39269099: OL-TOP BLACK- B/ Nắp sau mô hình điện thoại di động (chất liệu nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: OM02/ Miếng nhựa mỏng PO D00YWX001 (0.05*900*1300)mm (xk)
- Mã HS 39269099: OMA-BG WITH GBASE550/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: Ống (vỏ bọc) co ngót bằng plastic dùng để bọc dây điện-PROTECTOR (Phi 3, dài 10 mm) (xk)
- Mã HS 39269099: ỐNG BẰNG NHỰA DẺO XOẮN (HOSE SAMPLE) HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống bọc bảo vệ dây điện bằng nhựa (1 cuộn 30.5 MTR) (HSTT150-C), Mã hàng: 218A4272P11B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống bọc đầu cos phi4, bằng nhựa, bảo vệ đầu cos (xk)
- Mã HS 39269099: Ống bơm dầu 2m, chất liệu nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống bơm hút cồn chất liệu nhựa Kích thước dài 52 cm (hàng mới 100%)(Z0000000-563445) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống bơm keo 30cc,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống chịu nhiệt bằng nhựa 25mm (xk)
- Mã HS 39269099: Ống co nhiệt mầu đen phi 2; 200m/cuộn (xk)
- Mã HS 39269099: Ống cứng SP D25 (kèm phụ kiện), SP D25.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn bằng nhựa SDV-8 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn bụi cho máy hút bụi, model VS9000, nhãn hiệu samsung/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn gió cấp 1 máy thổi (UPPER BLOWER TUBE), bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn gió cấp 2 máy thổi (LOWER ROUND BLOWER TUBE \ BLACK \ WITH TAPER \ ID 66.4MM), bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ống dẫn khí bằng nhựa FRP (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn khí bằng nhựa FRP KT 400mm*600mm*250mm (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn nhiên liệu cho máy phát điện (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn sáng (phụ kiện nhựa) dùng cho sản phẩm bộ điều giải (467.00280.005) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn sáng (phụ kiện nhựa) dùng cho sản phẩm bộ điều giải (467.00280.015) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dẫn sáng (phụ kiện nhựa) dùng cho sản phẩm bộ điều giải (467.00280.015). hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dây khí TU0425C-20, chất liệu nhựa, đk ngoài 4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống dây, chất liệu nhựa, độ dài 1 mét, kích thước 105 x 75 mm, dùng để đựng dây điện lắp ráp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 12mm, dài 12mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZXSK12-12-M3 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 13mm, dài 14mm, nhãn hiệu: MISUMI) AXFM-D25-L14-V13-N (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 14mm, dài 40mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZFL-D19-V14-H10-G15-L40-B (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 14mm, dài 60mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZFL-D23-V14-H10-G17-L60-B (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 14mm, dài 62mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZFL-D22-V14-H10-G16-L62-B (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 10mm, nhãn hiệu: MISUMI) CXSK15-10 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 15mm, dài 50mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZXS15-50-M4-10 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 16mm, dài 15mm, nhãn hiệu: MISUMI) AXFS-D26-L15-V16-N (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 20mm, dài 20mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZXSK20-20-M4 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 20mm, dài 20mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZXSK20-20-M5 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 24mm, dài 62mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZFL-D24-V14-H10-G18-L62-B (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 3mm, dài 22mm, nhãn hiệu: MISUMI) CLJJ3-5-22 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 3mm, dài 25mm, nhãn hiệu: MISUMI) CLJJ3-6-25 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 5mm, dài 15mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZFH-D20-V5-H10-G8-L15-N (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 5mm, dài 8mm, nhãn hiệu: MISUMI) DXSK8-5-3-8 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 7mm, dài 24mm, nhãn hiệu: MISUMI) AZFL-D12-V7-H7-G8-L24-B (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 8.5mm, dài 200mm, nhãn hiệu: MISUMI) LAE20-200 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 8mm, dài 35mm, nhãn hiệu: MISUMI) CLJJ8-12-35 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa (phi 8mm, dài 35mm, nhãn hiệu: MISUMI) CLJJ8-15-35 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: AE20-35 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: AXFH-D20-L25-V12-N (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: AXFH-D30-L60-V8-N (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: AXFS-D24-L10-V16-N (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: AZXHS20-20-M5 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: DXFH-D30-V7-T8-L12-C0 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: FCLJM-V12-D49-L25 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống đệm bằng nhựa, code: FCLJM-V29-D49-L20 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống điện chống cháy 6mm- 1m bằng nhựa chịu nhiệt (xk)
- Mã HS 39269099: Ống gen cứng bằng nhựa D25 Panasonic (xk)
- Mã HS 39269099: Ống gen cứng bằng nhựa D30 Panasonic (xk)
- Mã HS 39269099: Ống ghen 60x22mm (xk)
- Mã HS 39269099: Ống ghen bán nguyệt 1200x60x15mm (1 cây 1 chiếc), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống ghen D20 sino Vallock-VL9020, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Ống ghen điện SP9016 phi 16mm bằng nhựa mềm (2,92m/thanh) (xk)
- Mã HS 39269099: Ống gió có bảo ôn FI 400mm, dài 8m/ống, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống gió PVC màu trắng phi 110.Nhà cung cấp: CNC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa COMPACT RETAINER POM 12 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa COMPACT RETAINER POM 16 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa COMPACT RETAINER POM 8/SD-A06089 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 1 INCH (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 1/2 INCH (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 10 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 10/SD-A06858 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 1-1/2 INCH (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 1-1/4 INCH (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa Retainer POM 12 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 13 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa Retainer POM 16 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 16/SD-A06298 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa Retainer POM 20 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 20/SD-A06470 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 25 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 3/4 INCH (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 30 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 35 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 4/SD-A02454 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 40 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 5 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa RETAINER POM 50 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa Retainer POM 6 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa Retainer POM 8 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 10 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 10/SD-A06861 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 12 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 13 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 20 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 25 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 30 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 6 (xk)
- Mã HS 39269099: ống giữ bi nhựa SHORT RETAINER POM 8 (xk)
- Mã HS 39269099: Ống giữ kết nối (Holder Connector)- DJ61-02612A (xk)
- Mã HS 39269099: Ống HDPE D20; PN12.5; T.P (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hơi (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hơi F16 cho thiết bị nâng chân không (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút bằng nhựa 500ml. Dùng để đong và hút chất lỏng trong phòng thí nghiệm. (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút cồn IPA, dài 530mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút hóa chất, bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút IPA bằng nhựa size nhỏ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút nhựa, quy cách đóng gói: 500gr (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút Pasteur 3ml (hộp 500 cái), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống hút/ (xk)
- Mã HS 39269099: ỐNG KEO BARREL IWASHITA PS30S 50PCS/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ỐNG KEO IWASHITA BARREL PNT-20G-32 20PC/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Ống kẹp dây điện bằng nhựa, code: ATC-0930 (xk)
- - Mã HS 39269099: Ống kẹp dây điện bằng nhựa, code: ATCK-1130 (xk)

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202