Mã Hs 3926

- Mã HS 39269099: Khung nhựa D00SG6001, Kích thước: 247* 80*34.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa D00UE8001, kích thước: 247* 80*34.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa D00UJV001, Kích thước: 247* 80*34.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa Danpla, kích thước bên trong: 1180x788x210H mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa Danpla, kích thước bên trong: 1180x788x635H mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa để lắp ráp linh kiện của thiết bị phát Wifi bằng Sim R717 B COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ cảm biến máy in P54732006 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ cảm biến máy in P54744004 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than P19950040 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than P27080030 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than R09456051 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than R12467020 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than R12468010 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa dùng trong máy scan (100x325mm) PJUAC0323ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa gắn chổi lông, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 88108 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa hỗ trợ màn hình, Part: 296214661, TK: 103356798312/A42- DÒNG:45 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa hỗ trợ màn hình, Part: 296214661,TK: 103334682951/A42-Dòng: 39 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa hỗ trợ_296191412AC_Tk 10335679831/A42_dong hang 38 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa lắp ráp thẻ sim của thiết bị phát Wifi bằng Sim R717 SIMCARD STOPPER (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7181-A/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7205-G/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7235-B/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7356-C/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7359-C/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7396-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF8041-E/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFG8084-D/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFG8088-C/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TFX1117-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TFX1118-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TFX1119-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TFX1120-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TLK1744-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLK1887-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLK1988-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLK2096-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1452-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1863-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1864-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1975-G/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1976-F/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1977-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2008-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2009-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2038-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2039-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2040-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2041-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMB1118-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMB1119-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMB1139-F/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMB1142-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMC1079-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMC1109-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TMC1116-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMC1124-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNK1664-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNK1690-D/VI-4M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNK2007-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNK2061-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2085-A/VI-02.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2087-A/VI-02.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2145-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2149-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2150-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2160-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2161-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2162-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2166-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2167-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2168-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2180-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2181-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2182-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNL1083-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNL1093-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF2027-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF2030-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF4016-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF4018-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TPF6106-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF7106-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF8062-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF8073-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TPF9166-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TPF9167-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPG8053-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa nâng hạ răng lược (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa NP-RRM24G 380*25.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa NP-RRM32G 380*33.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía dưới của máy in P27060030 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía dưới của máy in P32668034 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía sau của bộ điều khiển trong bếp KBC0002W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía sau của bộ điều khiển trong nhà tắm KBC0001WB, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía trên của máy in P32694034 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía trên của máy in R13636090T (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía trong của bộ điều khiển trong nhà bếp KSP0003 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-A415D MAIN dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-A415D SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-G390F BT dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-G390F SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-G715FN SUB2 dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-G715U1 SUB2 dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-R175_LEFT dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-R175_RIGHT dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa sử dụng trong máy scan CONVEYOR CHASSIS UPPER PNUA1027ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa TLM2065-A/VI (linh kiện của loa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa TLM2066-A/VI (linh kiện của loa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa, Part: 296191540AB, dòng hàng số 26 của tờ khai 10331574924/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa, Part: 296207041AD,TK: 103334682951/A42-Dòng: 32 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa, Part: 296212836AC,TK: 103315753811/A42-DÒNG: 26 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa, Part: 296218114, TK: 103367171720/A42- Dòng: 32 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa.Part no:296165748AF,(tk:102513381611/A42- DONG 37) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: FRAME-150A613A000. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: FRAME-M25A196A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-156A844A000. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-156A981A000. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M25A317A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M39A520A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M44A585A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M58A778A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M66A533A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa_296165748AF_Tk 10329327375/A42_dong hang 48 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa_296250547_Tk 10329329534/A42_dong hang 11 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa_296250550_Tk 10331575381/A42_dong hang 31 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M75A806A01-Frame support ice-maker. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M76A395A02-Holder B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M76A519A01-Frame. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M76A524A01-Frame. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M76A976B01-Frame. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung tay lái tàu biển bằng nhựa FRP KT 245mm*530mm*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Khung tay lái tàu biển bằng nhựa FRP KT 800mm*365mm*245mm (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. AM07-014608A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. AM07-014609A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. FC39-003198A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. FC39-003198B, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. FC39-004296A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa.FC39-005672A FRAME-MAIN_QND-6072R;PC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân quay camera quan sát, bằng nhựa (FC29-012400A, HOLDER-TILT_QND-7080R;70DEG;PC) bằng nhựa.. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thấu kính bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thấu kính camera điện thoại chất liệu bằng nhựa, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thẻ tên bằng nhựa 60*35*7MM (ITEM: C1317H09). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung tivi bằng nhưa (television) 81301-03034 dùng trong sản xuất các mặt hàng điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung tivi bằng nhưa (television) 81301-03062 dùng trong sản xuất các mặt hàng điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trên của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220- G33540/BLACK FRAME TOP (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trên của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220-W97696/WHITE FRAME TOP (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 18.5JL5 Front shell (81301-03233) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 23.6JL5 Front shell (81301-03234) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 32VIZIO Front shell (80301-04032) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43 FUNAI FRONT SHELL (80301-04040) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO Front Shell (81301-03236) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO Front Shell (81301-03237) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trượt nhóm 1 bằng nhựa của ống kính máy ảnh AA022N0000+A66, xuất trả mục 6 theo tk:103148282640/E11 (14/02/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trượt nhóm 1 bằng nhựa của ống kính máy ảnh. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung U bằng nhựa dùng trong máy ghi âm- CASE-U28 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung U bằng nhựa dùng trong máy ghi âm-CASE-U27 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung vỏ bằng nhựa dùng cho set top box, mới 100%, 2215006930000E (xk)
- Mã HS 39269099: Khung vỏ cho mạch điện tử PI4-CASE-C. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung vỏ CPT bằng nhựa dài 78.8 mm PGUA1008ZB/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung xương của điện thoại ACQ30089101, bằng magie, nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung xương của điện thoại WSMP-WING 001, chất liệu magie, nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung xương của điện thoại WSMP-WING 002, chất liệu magie, nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bẳng nhựa dùng để làm móng tay, kích thước: 11 cm, hiệu: EMCHI, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bánh bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bánh bằng nhựa, kích thước: 14.5 x 5.5 x 2.5 (cm)/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bánh nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn chậu cây cảnh bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating) PBT-SM-G150 (NOVEL) LCD IF PBA-V1,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating) PBT-SM-G150(NOVEL) LCD IF PBA-P2,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating) SM-G981B SENSOR PBA,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn dao TW01 T20D021A0, kích thước: 91*75mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn dao TW02 T20D020A0, kích thước: 81*135, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn đặt sản phẩm bằng nhựa SM-A515FM SUB PBA SK,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn định vị xếp lớp Pin cắt 158,75mm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn định vị xếp lớp Pin cắt 166mm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn đúc bằng nhựa, P/N:197-10050, đường kính 50mm, 10 cái/ gói, dùng để đúc mẫu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn đựng vòi phun H18/19, 260*150*30mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn giầy bằng nhựa, nhà sx VINA O'SHOE, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn hàn và bản nắp (L) H18-RH017-01-V1.0,chất liệu Nhựa bakelite, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn in A0754AAIFS20010029, chất liệu nhựa FR4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra ATE Model P6514_FSM(R), kích thước: 500X380X145mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra FT#1 Model A200G gerber 17-4, kích thước: 427x217x145mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra FT#1 Model A845B Gerber 3-2, kích thước: 427x217x145mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra ICT-Jig ICT Model A200G gerber 17-4, kích thước: 450x330x228 mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra ICT-Jig ICT Model A845B Gerber 3-2, kích thước: 450x330x228 mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra SAQ5G2 SMT1, 280*300*431mm (chất liệu bằng nhựa FR4) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra thành phẩm tai nghe 120*10*4mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn làm bánh bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn làm bánh, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn làm kem bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn Nhựa ABS 4.5*5.5" (cái/bộ) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm BSOCKET CARRIER 6P,kích thước 24*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm Carrier 1.25 Vertical 20P,kích thước 44*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm CARRIER TAPE 2.0mm Pitch W/B NNP 12P, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm CP- 5058-0800,kích thước 32*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm PLUG CARRIER 6P, kích thước 24*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm SCP-3055-1000, kích thước 32*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa nhà cung cấp SP, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: khuôn nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nóng (cỡ nhỏ) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn silicone làm rau câu/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn sơn sản phẩm, chất liệu nhựa, hỗ trợ công đoạn sơn sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn test máy SAQA-L1 RF 310*220*15mm (chất liệu bằng nhựa FR4) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn treo EPA037 210*12*3mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuy cài điện thoại bằng nhựa PNKE1118ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Khuy cài điện thoại bằng nhựa PNKE1142ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Khuy cài điện thoại bằng nhựa, mã: PNKE1274ZA1K108/Z1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 25G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 26G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 27G, 1/4"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 28G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 30G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 30G, 1/4"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 32G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 25G, 1/4 inch, bằng nhựa, dùng để tra keo linh kiện điện tử trong dây chuyền sản xuất công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 27G, 1/2 inch, bằng nhựa, màu trắng trong, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 30G, 1/2 inch, bằng nhựa, màu tím nhạt, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 30G, 13mm, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 30G, dài 1/2 inch, bằng nhựa, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 32G, 1/4 inch, bằng nhựa, màu vàng, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 32G, dài 1/4 inch, bằng nhựa, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu trắng 19G 1 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu trắng 19G 1/2 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu vàng 20G 1 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu vàng20G 1/2 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu xanh 18G 1.5 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu xanh 18G đầu cong (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa TE715050, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo teflon 20G, bằng nhựa, màu hồng, 1/2 inch, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim chóp 18G (để bơm keo) Bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim chóp bằng nhựa 18G (BZVC000063) (xk)
- Mã HS 39269099: Kim chóp nhựa 16G (xk)
- Mã HS 39269099: Kim chóp nhựa màu vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Kim nhỏ keo YS-18, bằng nhựa, 100 cái/ gói. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Kim nhựa chất liệu nhựa kích thước 4x30mm, Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Kim nhựa mũi nhựa 25G-13mm bằng nhựa, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim phun keo (bằng nhựa) 22G, Blue, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO 26G IWASHITA PLASTIC NEEDLE PNC-26G-13 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-18G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-19G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-20G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-21G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-22G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-24G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-25G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-27G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLEPNC-23G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: kim tiêm màu hồng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim tuyến 100 gram/hộp/ (xk)
- Mã HS 39269099: KIM TUYẾN TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269099: KIM TUYẾN TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk)
- Mã HS 39269099: Kim tuyến/ (xk)
- Mã HS 39269099: KÍNH CHE MẶT, ĐÓNG GÓI TRONG 3 THÙNG CARTON, MỖI THÙNG TỊNH 17.2 KG (xk)
- Mã HS 39269099: KÍNH DÁN ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269099: Kính hàn đen số 8, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296138410AC,TK: 103334682951/A42-Dòng: 17 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296207421,TK:103334682951/A42-DÒNG: 34 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296213148, (tk:103315753811/a42- dòng 27) (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296221616AB, dòng hàng số 42 của tờ khai 10333468295/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296221616AB,TK: 103334682951/A42-DÒNG: 42 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296221616AB,TK: 103356798312- DONG:A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296223631AC, dòng hàng số 50 của tờ khai 10331574924/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296255191, TK: 103367171720/A42- Dòng: 38 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa_296166914AB_Tk 10331575381/A42_dong hang 13 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa_296207421_Tk 10333468295/A42_dong hang 34 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa_296213148_Tk 10331575381/A42_dong hang 27 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa_296250571_Tk 10320656523/A42_dong hang 18 (xk)
- Mã HS 39269099: KJ-191224(12/6)/ Bạt phủ kiện PE 205G/SQM,LIGHT GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: KJ-191224(16/6)/ Bạt phủ kiện PE 205G/SQM, LIGHT GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: KJA0211004 B42/ Đầu nối nhựa (dùng trong hộp số ô tô) (xk)
- Mã HS 39269099: KJA0312101 B42/ Đầu nối nhựa (dùng trong hộp số ô tô) (xk)
- Mã HS 39269099: KKD-EN-HL/ Khóa khởi động bằng nhựa của động cơ máy starter lock 338-05252-0a0 kkd-en-hl (xk)
- Mã HS 39269099: KL2/ Rập giày bằng Plastic dùng trong ngành giày (Sewing Gauge) (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0035/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0037/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0039/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0042/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0044/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0048/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0052/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM-56/ Lô gô sản phẩm bằng nhựa, nhựa dạng hình của bộ điều chỉnh âm thanh: 646801787 18500 SHEET WINDOW F50105-1 (xk)
- Mã HS 39269099: KM-56/ Lô gô sản phẩm bằng nhựa, nhựa dạng hình của bộ điều chỉnh âm thanh: X-14701 sheet top F30180-2 mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KM-56/ Tem bằng nhựa: X19620 Label Serial F50162 (xk)
- Mã HS 39269099: KM-69/ Tay xách bằng nhựa: 11770 STRAP (25MMX500MM+15MM) mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KM-72/ Rãnh đựng pin bằng nhựa: 11770 BATTERY HOLDER ASSY mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KN-200953/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103187495020/E31, Dòng 3) (xk)
- Mã HS 39269099: KN-42B/ Khớp nối (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB A1 (PT3600101A) Nút của máy bộ đàm (NPL) bằng plastic. (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB B1 (PT3600110A) Nút của máy bộ đàm (NPL) bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB Bracket-110(khung của núm vặn dùng cho JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB Bracket-1394(khung của núm vặn dùng cho JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB C1 (PT3600120A) Nút của máy bộ đàm (NPL) bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB COVER-1394(nắp của núm vặn dùng cho JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB D1 (PT3600130A) Nút của máy bộ đàm (NPL) bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KOHA341L/ Ống nhựa loại PIPE 4N-B1-02168-17 (16.5x6.2x341mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KON0030/ Bộ phận máy photocopy: STOPPER 4040532201 (xk)
- Mã HS 39269099: KON0032/ Bộ phận máy photocopy: HANDLE A1UD410601 (xk)
- Mã HS 39269099: KON0064/ Bộ phận máy photocopy ROLL 4497311602 (xk)
- Mã HS 39269099: KON0109/ Bộ phận máy photocopy: GUIDE BEARING/B 129X48360D (xk)
- Mã HS 39269099: KP-1083 TPU P01/ Miếng trang trí giày (1prs4pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: KPLBCAP/ Khóa cài BALL CAP(SET) bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KPSTPRING/ Khóa dây RING bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KS2-201: khung nhựa dùng cho tay phanh xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C1/ Tấm bạt nhựa(Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTX18FT,21FTX21FT,24FTX24FT, 27FTX27FT,31FTX31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C10/ Tấm bạt nhựa(Hình Chữ nhật, Màu: Silver, Size:21FTX37FT (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C2/ Tấm bạt nhựa(Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTX21FT,18FTX33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C3/ Tấm bạt nhựa(Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 23FTX41FT,25FTX45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C4/ Tấm bạt nhựa(Hình Tròn, Màu: Tan/Black, Size:22FTX22FT,25FTX25FT,28FTX28FT, 32FTX32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C5/ Tấm bạt nhựa(Hình Tròn, Màu: Taupe/Black & Charcoal/Black, Size:19FTX19FT,22FTX22FT,25FTX25FT, 28FTX28FT,32FTX32FT,34FTX34FT,22FTX22FT,25FTX25FT,28FTX28FT,32FTX32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C6/ Tấm bạt nhựa(Hình Oval, Màu: Charcoal/Black, Size:22FTX37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C7/ Tấm bạt nhựa(Hình Chữ nhật, Màu: Charcoal/Black, Size:21FTX29FT,21FTX37FT,35FTX55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C8/ Tấm bạt nhựa(Hình Tròn, Màu: Silver, Size:19FTX19FT,22FTX22FT,25FTX25FT, 28FTX28FT,32FTX32FT,34FTX34FT,37FTX37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C9/ Tấm bạt nhựa(Hình Oval, Màu: Silver, Size:16FTX28FT,19FTX34FT,20FTX29FT, 20FTX36FT,22FTX37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green Black, Size: 19FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 21FTx29FT,21FTx37FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372J/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,27FTx27,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372K/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372L/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 25FTx25,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372M/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376J/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376K/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376L/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 23FTx41FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376M/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,36FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376N/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 15FTx27FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376O/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 20FTx36FT,22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376P/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376Q/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376R/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,25FTx45FT,30FTx45FT,30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4377A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4377B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx28FT,20FTx29FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4377C/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size:19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378A/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378B/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:21FTx41FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378C/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378D/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,21FTx32FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378E/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size:18FTx30FT,20FTx34FT,22FTx38FT,22FTx42FT,24FTx42FT,24FTx46FT,26FTx46FT,26FTx51FT,31FTx51FT,36FTx56FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 23FTx41FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Dark Green/Black, Size: 19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx42FT,25FTx46FT,15FTx21FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx55FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 18FTx18FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,22FTx22FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 34FTx34FT,37FTx37FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 20FTx29FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx37FT,23FTx45FT,25FTx45FT,30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380G/ Tấm lưới nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380H/ Tấm lưới nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380I/ Tấm lưới nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 21FTx37FT,23FTx41FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 16FTx16FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 22FTx38FT,22FTx42FT,24FTx42FT,24FTx46FT,26FTx46FT,26FTx51FT,30FTx46FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green Black, Size: 18FTx33FT,19FTx35FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx27FT,18FTx33FT,21FTx37FT,21FTx40FT,18FTx33FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:17FTx29FT,21FTx29FT,21FTx37FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx55FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:18FTx33FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx18FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx27FT,21FTx37FT,18FTx33FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:21FTx37FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT,23FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Blk,Dark Green/Blk, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black,Dark Green/Black, Size:21FTx37FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Blk,Dark Green/Blk, Size:18FTx30FT,24FTx42FT,26FTx46FT,31FTx51FT,36FTx56FT,36FTx66FT,21FTx45FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT,22FTx22FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 22FTx38FT,15FTx27FT,21FTx37FT,25FTx45FT,18FTx33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 22FTx38FT,22FTx42FT,24FTx42FT,26FTx46FT,26FTx51FT,36FTx56FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384G/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384H/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 27FTx37FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384I/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT,15FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 18FTx18FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green Black, Size: 15FTx27FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx55FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385G/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,33FTx33FT,36FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385H/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,29FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:12FTx16FT,13FTx18FT,15FTx24FT,18FTx24FT,18FTx30FT,16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT,13FTx18FT,15FTx24FT,18FTx24FT,18FTx27FT,18FTx30FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:17FTx25FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size:19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size:16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx25FT,19FTx31FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,21FTx45FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,29FTx45FT,30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388J/ Tấm bạt nhựa P.E (Hình chữ nhật, Màu: Black. Size: 25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx22FT,16FTx22FT,20FTx29FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT,18FTx30FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx22FT,16FTx22FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx41FT,21FTx45FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black,Dark Green/Black, Size: 28FTx28FT,34FTx34FT,22FTx22FT,25FTx25FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black,Dark Green/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx29FT,22FTx38FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black,Dark Green/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx45FT,23FTx41FT,25FTx50FT,35FTx60FT,40FTx55FT,45FTx55FT,45FTx65FT,45FTx75FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389J/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389K/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx24FT,16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:17FTx29FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT,15FTx24FT,18FTx24FT,18FTx27FT,18FTx30FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:17FTx25FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:15FTx15FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật,Màu:Dark Green/Black, Size:21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,30FTx55FT,36FTx66FT,40FTx55FT,45FTx65FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390J/ Tấm bạt nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black. Size: 21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390K/ Tấm bạt nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black. Size: 18FTx33FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390L/ Tấm bạt nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black. Size: 25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390M/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390N/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx18FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,27FTx27FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx28FT,19FTx34FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 18FTx18FT,22FTx22FT,24FTx24FT,25FTx25FT,27FTx27,28FTx28FT,31FTx31FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black,Dark Green Black, Size: 19FTx34FT,19FTx35FT,16FTx28FT,21FTx37FT,25FTx45FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black,Dark Green Black, Size: 17FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT,24FTx42FT,26FTx51FT,36FTx56FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391H/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 23FTx45FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391I/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391J/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT,19FTx19FT,22FTx22FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 15FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx35FT,21FTx37FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 19FTx35FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx29FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392J/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392K/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 21FTx41FT,21FTx37FT,25FTx45FT,25FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx34FT,15FTx21FT,15FTx24FT,15FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,21FTx45FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,15FTx21FT,15FTx27FT,18FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 17FTx25FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393G/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393H/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black,Silver/Black, Size: 21FTx37FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,35FTx55FT,35FTx60FT,40FTx55FT,45FTx55FT,45FTx75FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393I/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 22FTx22FT,25FTx25FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393J/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393K/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 25FTx45FT,35FTx55FT,) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT,19FTx19FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx28FT,21FTx37FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:21FTx37FT,21FTx45FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:19FTx34FT,22FTx38FT,25FTx46FT,15FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx28FT,21FTx37FT,21FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395F/ Tấm bạt nhựa(Hình Chữ nhật,Màu:Dark Green/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx45FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,30FTx55FT,35FTx55FT,40FTx60FT,46FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,34FTx34FT,37FTx37FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:17FTx29FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,30FTx55FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395J/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 21FTx41FT,29FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395K/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size:28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,15FTx21FT,18FTx33FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,30FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,15FTx21FT,15FTx27FT,18FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx28FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 17FTx29FT,21FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Silver/Black, Size: 31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT,22FTx22FT,25FTx25FT,19FTx19FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Silver/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx40FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT,20FTx29FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Silver/Black, Size: 25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396J/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 24FTx24FT,27FTx27FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396K/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT,19FTx28FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396L/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 21FTx37FT,23FTx45FT,25FTx45FT,29FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396M/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396N/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396O/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx15FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397B/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx27FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx31FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx42FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx37FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSC01W01(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC01W01(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC01W01(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc), mã hàng KSC01W01(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC01W02(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC01W02(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC02WM(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC02WM(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC04W05(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC04W05(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC06W01(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC06W01(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC07W08(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC07W08(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC11(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC11(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC12(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC12(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC12(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc), mã hàng KSC12(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC13(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC13(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC13(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc), mã hàng KSC13(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSE0004D/ Nhãn của tấm bên trái dùng trong bộ điều khiển nhà tắm (xk)
- Mã HS 39269099: KSE0005D/ Nhãn của tấm bên phải dùng trong bộ điều khiển nhà tắm (xk)
- Mã HS 39269099: KSE0007C/ Nhãn của nút bấm trái của bộ điều khiển trong nhà tắm (xk)
- Mã HS 39269099: KSE0008C/ Nhãn của nút bấm phải của bộ điều khiển trong nhà tắm (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B1/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black,Size: 22FTx22FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B10/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Gray Blue Black Checker,Size: 19FTx34FT,22FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B11/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dove Gray Blue Black,Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B12/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dove Gray Blue Black,Size: 22FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B2/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black,Size: 22FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B3/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Teal Blue/Black,Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,19FTx19FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B4/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Teal Blue/Black,Size: 22FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B5/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Teal Blue/Black,Size: 25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B6/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black/Black,Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B7/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Gray Blue Black Checker,Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B8/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Green/Black,Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B9/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Gray Blue Black Checker,Size: 22FTx22FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 22FTx22FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401B/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 23FTx41FT,29FTx45FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401C/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Royal Blue/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401D/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Royal Blue/Black, Size: 23FTx41FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401E/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 15FTx15FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401F/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 15FTx23FT,15FTx27FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx43FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401G/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 16FTx28FT,20FTx28FT,22FTx40FT,24FTx44FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401H/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 20FTx20FT,25FTx25FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401I/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 16FTx28FT,20FTx29FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Royal Blue/Black, Size: 19FTx19FT,28FTx28FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Royal Blue/Black, Size: 20FTx29FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Royal Blue/Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403D/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403E/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4408/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4461/ Tấm bạt nhựa (Màu: White,Yellow,Silver/Black) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4462/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver/Black) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4483/ Tấm bạt nhựa (Màu: Black, Size: 0.91Mx1.05M) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT25FTx25FT,28FTx28FT,30FTx30FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487C/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,29FTx29FT,31FTx31FT,33FTx33FT,36FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487D/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 15FTx27FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx39FT,24FTx44FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487E/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 16FTx28FT,18FTx32FT,19FTx34FT,20FTx36FT,20FTx38FT,22FTx40FT,24FTx44FT,28FTx48FT,29FTx54FT,34FTx64FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501A/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Dark Brown, Size: 10FTx8FT,10FTx10FT,10FTx12FT,10FTx16FT,10FTx20FT,10FTx30FT,20FTx12FT,20FTx16FT,20FTx20FT,20FTx24FT,20FTx30FT,20FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White-NON FR, Size: 12FTx20FT,20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501C/ Tấm bạt nhựa (Màu: White-NON FR, Size: 20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501D/ Tấm bạt nhựa (Màu: White-NON FR, Size: 20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501E/ Tấm bạt nhựa (Màu: White-NON FR, Size: 20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4537A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy blue/Black, Size: 27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4537B/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy blue/Black, Size: 23FTx41FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Woodland Camo, Desert Camo, Size: 8FTx10FT,12FTx16FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, White, Size: 10FTx12FT,10FTx16FT,16FTx20FT,18FTx20FT,20FTx30FT,20FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Forest Green, Size: 7FTx7FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540D/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Tan, Size: 10FTx10FT,20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540E/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 6FTx10FT,6FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4560/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 28.1FTx39.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4561/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 19FTx29.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4562/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 8FTx10FT,12FTx20FT)) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4564A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 5.6FTx7.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4564B/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 8FTx10FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4565A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Farm Green, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4565B/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 8FTx10FT,12FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4567/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 19FTx29.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4568/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 11.4FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4570/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 12FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4571A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 9.4FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4571B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Camo Green, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4571C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue/Silver, Size: 7.11FTx9.11FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4572A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 11.4FTx15.6FT,11.4FTx35.4FT,28.1FTx49FT,17.2FTx23.4FT,11.4FTx23.4FT,19FTx29.4FT,11.4FTx19.6FT,14.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4572B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White, Size: 7.4FTx9.6FT,9.4FTx11.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4573A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 11.4FTx15.6FT,28.1FTx59FT,28.1FTx39.4FT,17.2FTx23.4FT,11.4FTx23.4FT,19FTx29.4FT,9.4FTx11.4FT,11.4FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4573B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White, Size: 9.4FTx11.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4573C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver/Black, Size: 23.1FTx47.2FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4574A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 11.4FTx15.6FT,28.1FTx39.4FT,28.1FTx49FT,17.2FTx23.4FT,19FTx29.4FT,9.4FTx11.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4574B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White, Size: 15.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4575A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 28.1FTx29FT,28.1FTx39.4FT,28.1FTx49FT,17.2FTx23.4FT,11.4FTx23.4FT,19FTx29.4FT,9.4FTx11.4FT,14.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4575B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White, Size: 15.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4575C/ Tấm bạt nhựa (Woodland Camo, Size: 9.4FTx11.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4576A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 28.1FTx39.4FT,17.2FTx23.4FT,19FTx29.4FT,9.4FTx11.4FT,14.2FTx19.6FT,5.6FTx7.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4576B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Brown, Size: 3.6FTx17.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4576C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Forest Green, Size: 9FTx9FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4578A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 3.7FTx5.7FT,5.6FTx7.8FT,9.6FTx12FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4578B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver/Black, Size: 20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4579/ Tấm bạt nhựa (Mau: Silver/Black, Size: 6FTx8FT,8FTx10FT,10FTx12FT,10FTx20FT,12FTx16FT,12FTx20FT,16FTx20FT,20FTx30FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4580/ Tấm bạt nhựa (Mau: Silver/Black, Size: 8FTx10FT,10FTx12FT,10FTx20FT,12FTx16FT,12FTx20FT,16FTx20FT,20FTx30FT,20FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4581/ Tấm bạt nhựa (Mau: Silver/Black, Size: 8FTx10FT,10FTx20FT,12FTx16FT,12FTx20FT,16FTx20FT,20FTx30FT,20FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4582/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 28.1FTx39.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4583A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 17.2FTx23.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4583B/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 12FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4584A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 4FTx6FT,6FTx8FT,10FTx12FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4584B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver/Black, Size: 6FTx8FT,8FTx10FT,10FTx12FT,10FTx20FT,12FTx16FT,12FTx20FT,20FTx40FT,10FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4584C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 8FTx12FT,12FTx20FT,16FTx20FT,20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4584D/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue/Brown, Size: 10FTx20FT,12FTx16FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4585A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Camo Green, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4585B/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 8FTx16FT,10FTx12FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4586A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 9.4FTx19.6FT,17.2FTx23.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4586B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4587/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 11.4FTx15.6FT,28.1FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4588A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Camo Green, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4588B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 28.1FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4589/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 24.1FTx39.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4590/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 15.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4591/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 15.2FTx19.6FT,19FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4596/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 24.1FTx39.4FT,19FTx29.4FT)) (xk)
- Mã HS 39269099: KSRPL/ Khoá cài bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSTPL/ Khóa căng dây bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KT023-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING FRONT ASSY HEM-7271P-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT024-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING FRONT ASSY HEM-7271T-SH3, kích thước 114.46x144.46mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT026-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING FRONT ASSY HEM-7271L-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT032-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING GROUND HEM-7271P-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT034-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING GROUND HEM-7271T-SH3, kích thước 143.76x69.47mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT035-20/ Nút khởi động bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- START BUTTON HEM-7271P-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT036-20/ Nút khởi động bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- START BUTTON HEM-7271T-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT037-20/ Nút nhấn đồng hồ bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- CLOCK BUTTON HEM-7271T-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT038-20/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- MEMORY BUTTON HEM-7270-E (xk)
- Mã HS 39269099: KT039-20/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- ARROW BUTTON HEM-7270-E (xk)
- Mã HS 39269099: KT040-20/ Nắp Pin bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- BATTERY COVER HEM-7280T-D (xk)
- Mã HS 39269099: KT045-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Ground Housing Hem-7271T, kích thước 143.76x69.47mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT052-20/ Nắp pin bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Battery Cover Hem-7270C (xk)
- Mã HS 39269099: KT053-20/ Nút khởi động bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Start button Hem-7270C (xk)
- Mã HS 39269099: KT058-20/ Giá đỡ nút nhấn bằng nhựa (Linh kiện máy đo huyết áp)- Button Holder Hem 7270E, kích thước 88.55*46.09*15.53mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT060-20/ Nút khởi động bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Start Button Hem-7280C, kích thước 17.72x3.82mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT063-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Front Housing Assy Hem-7271T, kích thước 114.41x144.34mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT064-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Front Housing Assy Hem-7281T (xk)
- Mã HS 39269099: KT065-20/ Giá đỡ màn hình bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- LCD Holder Hem 7320F (xk)
- Mã HS 39269099: KT066-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Front Housing Assy Hem-7282T (xk)
- Mã HS 39269099: KT071-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7342T-Z Ground Housing (xk)
- Mã HS 39269099: KT072-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7347T-AJC3 Front Housing (xk)
- Mã HS 39269099: KT073-20/ Nắp màn hình bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7342T-Z Front Panel (xk)
- Mã HS 39269099: KT074-20/ Nắp màn hình bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7341T-Z Front Panel (xk)
- Mã HS 39269099: KT076-20/ Nút trung bình (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7347T-AJC3 AVE BUTTON (xk)
- Mã HS 39269099: KT077-20/ Giá đỡ module dùng cho máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp) (xk)
- Mã HS 39269099: KT078-20/ Giá đỡ LCD HEM-7347T-AJC3 bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp) (xk)
- Mã HS 39269099: KT080-20/ Giá đỡ LCD HEM-7342T-Z bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp) (xk)
- Mã HS 39269099: KT081-20/ Nút nhấn BT bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7342 BT BUTTON (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-1010.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 65G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-1010.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 110G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-1010.3/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 175G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-116(3/6)/ Bạt phủ kiện PE 140G/SQM, GREEN/SILVER (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-116(5/6)/ Bạt phủ kiện PE 140G/SQM, GREEN/SILVER,BLUE/ORANGE (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A432-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A432X-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A432X-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít,long đen (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A433-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A433-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A433X-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A433X-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A435X-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A440NB-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A440N-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A440XB-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A440X-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-NTT/ Nút nhựa trang trí giày (mắc khấu) NEO 167 RSL (xk)
- Mã HS 39269099: Ky hốt rác tay cán dài (Long handle, nhựa trắng, như hình, PHAT THANH) (xk)
- Mã HS 39269099: KY01/ Bánh đồng tiền luôn chỉ nhựa/ T Pulley (xk)
- Mã HS 39269099: KY05/ Bánh răng/ Timming Pulley D (xk)
- Mã HS 39269099: KY06/ Bánh răng/ Worm Gear (xk)
- Mã HS 39269099: KY07/ Bánh răng/Selecting Cam Gear (xk)
- Mã HS 39269099: KY09/ Bánh răng nhựa/PULLEY (xk)
- Mã HS 39269099: KY11/ Bánh răng nhựa/ROTATION SHUTTER (xk)
- Mã HS 39269099: KY13/ Bánh răng nhựa/ T PLULLEY (xk)
- Mã HS 39269099: KY14/ Bánh răng trục dưới/ Lower Shaft Gear (xk)
- Mã HS 39269099: KY153/ Vành điều chỉnh BHF/BHF Adjusting Collar (xk)
- Mã HS 39269099: KY154/ Vành kẹp F/F Fingger Collar (xk)
- Mã HS 39269099: KY159/ Vòng đệm/ Washer, Thrust (xk)
- Mã HS 39269099: KY163/ Vòng đệm trục dưới/ Lower Shaft Washer (xk)
- Mã HS 39269099: KY164/ Tấm tròn nhựa/ Clutch Plate (xk)
- Mã HS 39269099: KY166/ Tấm tròn nhựa/CLUTCH PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: KY17/ Bánh răng trục trên/ Upper Shaft Gear (xk)
- Mã HS 39269099: KY171/ Thanh đẩy/Timing Shutter (xk)
- Mã HS 39269099: KY18/ Bánh răng trục trên nhựa/ Upper Shaft Pulley (xk)
- Mã HS 39269099: KY20/ Bánh răng/ UNIT BASE F DIAL GEAR (xk)
- Mã HS 39269099: KY22/ Bộ điều chỉnh BH/ BH Adjusting Dial (xk)
- Mã HS 39269099: KY23/ Bộ điều chỉnh BH/ BH Adjusting Dial (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0001/ Chốt chặn cam- XF3692101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0002/ Chốt tròn- XF3495101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0003/ Chốt chặn cam- XF3493101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0004/ Bánh răng bằng nhựa- WORM GEAR XF3391101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0005/ Chốt đẩy nhựa- FEED CAM XF3477001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0008/ Chốt tròn bằng nhựa- PATTERN CAM XE9858001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0013/ Chốt đơn bằng nhựa- IDLE CAM XE9481001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0015/ Bánh răng trục dưới bằng nhựa LOWER SHAFT GEAR (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0016/ Bộ điều chỉnh BH- XF0480001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0018/ Vòng đệm trục dưới bằng nhựa- XF3478001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0019/ Chốt đỡ Z bằng nhựa- Z FINGER SUPPORTER XF3503001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0020/ Bộ điều chỉnh BH bằng nhựa- BH ADJUSTING DIAL XF3509001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0021/ Cần điều chỉnh BH bằng nhựa- XF3510001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0024/ Chốt tròn răng bằng nhựa- BH EDGE STITCH CAM XF1503101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0025/ Chốt tròn bằng nhựa BH CAM XF1505001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0026/ Bánh răng trục trên bằng nhựa- XG3459001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0027/ Chốt đẩy nhựa- XG3515001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0029/ Chốt tròn bằng nhựa- XG3503001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0030/ Bánh răng nhựa T PLULLEY (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0031/ Tấm tròn nhựa CLUTCH PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0032/ Bánh răng nhựa- UNIT BASE F DIAL GEAR XF1525 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0033/ Trục tròn F bằng nhựa- UNIT BASE F IDLE GEAR XF1524 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0034/ Bánh răng nhựa- SELECTING CAM GEAR XF1518 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0035/ Bánh răng trục trên bằng nhựa UPPER SHAFT PULLEY (xk)
- Mã HS 39269099: KY32/ Cần điều chỉnh BH/ BH Adjusting Lever (xk)
- Mã HS 39269099: KY42/ Chốt chặn cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY43/ Chốt chặn Cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY44/ Chốt chặn cam/SELECTING CAM 2ST (xk)
- Mã HS 39269099: KY46/ Chốt chặn cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY47/ Chốt chặn cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY49/ Chốt chặn cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY53/ Chốt dẫn tiến/ Feed Adjusting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY56/ Chốt đẩy nhựa/ Feed Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY57/ Chốt đẩy nhựa/ Feed Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY58/ Chốt đẩy nhựa/FEED CAM (xk)
- Mã HS 39269099: KY64/ Chốt đỡ Z/ Z Finger Supporter (xk)
- Mã HS 39269099: KY65/ Chốt đơn/ Idle Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY66/ Chốt khâu viền/ BH Edge Stitch (xk)
- Mã HS 39269099: KY68/ Chốt nhựa tiếp xúc/ Z Finger Collar (xk)
- Mã HS 39269099: KY70/ Chốt SS/ SS Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY71/ Chốt tròn/ BH Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY72/ Chốt tròn/ Pattern Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY73/ Chốt tròn/ Pattern Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY74/ Chốt tròn răng/ BH Edge Stitch (xk)
- Mã HS 39269099: KY75/ Chốt tròn/PATTERN CAM (xk)
- Mã HS 39269099: KY81/ Khớp nối BH/ BH Feed Shaft Collar (xk)
- Mã HS 39269099: KYO01/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR02170 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302NR02191 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO03/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NS14060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO04/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NT14080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO05/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302V318020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO06/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302V318040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO07/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR39410 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO08/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,3V2LV28281 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO09/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR04180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO10/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR02180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO100/ Nắp nhựa dùng cho máy in,TV2ND29320 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO101/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,3V2LV02150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO102/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in, 3V2LV02131 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO103/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302RV02330 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO104/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302RV08021 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO11/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TY04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO115/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho mày in,TV2ND29030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO12/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TV04100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO121/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in, TV2ND33310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO124/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR14080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO125/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302Y8J1110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO13/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TY04100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO14/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302NR39230 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO15/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM18420 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO16/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM18430 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO17/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NT28310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO18/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2P704010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO19/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302NR02240 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO20/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in,302RV14100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO21/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SB04152 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO24/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR04270 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO25/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VW04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO26/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in, 302NR39011 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO27/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NS04160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO28/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NS06610 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO29/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NV04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO30/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VX04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO31/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VX05020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO32/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302W004040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO33/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302X904010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO34/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302XA04260 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO36/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302X904020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO37/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302X904030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO377/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (27.3mm x 13.4mm x 14.6mm) 3V2M202090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO378/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M205020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO379/ Ống lót bằng nhựa (máy in) 3V2M224150 (19.5mm x 30mm x 14mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO38/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM05010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO383/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (24mm x 22mm x 8.6mm) 3V2M202080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO384/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M205030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO385/ Nắp nhựa các loại (máy in) (117mm x 16mm x 37mm) 3V2M518410 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO388/ Nắp nhựa các loại (máy in) 3V2M518420 (112mm x 40mm x 30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO39/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM05020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO390/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2F924190 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO391/ Móc nhựa (22mm x 47mm x 23mm) 3V2F925711 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO391/ Móc nhựa (22mm x 47mm x 23mm)3V2F925711 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO393/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (76mm x 70mm x 29.7mm) 3V2L225100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO395/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (114mm x 75mm x 45mm) 3V2LV02120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO398/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (193mm x 46mm x 75mm) 3V2LV02260 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO399/ Nắp nhựa (58mm x 22mm x 12mm) 3V2LV02820 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO40/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TA05010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO400/ Nắp nhựa (47mm x 44mm x 39mm) 3V2LV04270 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO401/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (75mmx 65mm x 28mm) 3V2LV06020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO402/ Nắp nhựa (78mmx 16mm x 15.5mm) 3V2LV06050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO409/ Ông lót bằng nhựa (18mm x 13.8mm x 7.8mm) 3V2LV11040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO41/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TA05020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO411/ Ông lót bằng nhựa (18mm x 24mm x 9mm) 3V2LV24350 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO412/ Lẫy bằng nhựa (17mm x 16mm x 8mm) 3V2LV24360 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO413/ Lẫy bằng nhựa (22mm x 23mm x 20mm) 3V2LV24440 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO414/ Lẫy bằng nhựa (25mm x 23mm x 20mm) 3V2LV24510 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO416/ Lẫy bằng nhựa (165mm x 36mm x 15mm) 3V2M209130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO417/ Lẫy bằng nhựa (165mm x 36mm x 15mm) 3V2M209140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO42/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VX04150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO425/ Nắp nhựa máy in 3V2NM05060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO426/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05330 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO427/ Nắp nhựa máy in 3V2NM17180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO428/ Nắp nhựa 3V2NM18410 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO431/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa 3V2NM18440 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO437/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (11mm x 11mm x 3.95mm) 3V2F929140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO438/ Trục bằng nhựa các loại (máy in) (40mm x 10mm x 10mm) 3V2M202380 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO439/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M204110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO440/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (máy in) (30mm x 27mm x 20mm) 3V2M206040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO442/ Lẫy bằng nhựa (máy in) 3V2F908340 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO443/ Nút điều khiển bằng nhựa (31mm x 26mm x 22mm) 3V2LV04180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO444/ Nút điều khiển bằng nhựa (82mm x 76mm x 14mm) 3V2LV05030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO445/ Lẫy bằng nhựa (45mm x 38mm x 40mm) 3V2LV24100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO45/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TA17030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO450/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO457/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (46mm x 16mm x 14mm) 3V2M202440 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO458/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M204100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO459/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (máy in) (34mm x 27mm x 20mm) 3V2M206030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO46/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM04270 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO460/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (20mm x 22mm x 11mm) 3V2M211090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO461/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M205010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO462/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (16.6mm x 30mm x 13mm) 3V2M224160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO463/ Ống lót bằng nhựa 3V2H702590 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO464/ Nắp nhựa máy in (275.3mm x 23.8mm x 60.6mm) 3V2LV14370 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO465/ Lẫy bằng nhựa (16mm x 7.5mm x 14mm) 3V2LV24450 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO466/ Ống lót bằng nhựa (18mm x 24mm x 9mm) 3V2LV24530 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO467/ Nút điều khiển bằng nhựa3V2NM05080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO468/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO469/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO47/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM17290 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO470/ Nắp nhựa máy in 3V2NM05300 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO474/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa các loại (máy in) (120mm x 55mm x 26mm) 3V2M518620 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO475/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (máy in) 3V2M518630 (115mm x 54mm x 12mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO476/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M405130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO477/ Móc nhựa các loại (máy in) (40mm x 25mm x 18mm) 3V2M518030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO478/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (65mm x 41mm x 15mm) 3V2M505070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO479/ Ống lót bằng nhựa (máy in) (12mm x 12mm x 6mm) 3V2H024370 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO48/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR08111 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO480/ Con lăn bằng nhựa (14.4mm x 14.4mm x 6.15mm) 3V2LV11290 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO481/ Con lăn bằng nhựa (14.4mm x 14.4mm x 6.15mm) 3V2LV11300 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO482/ Lẫy bằng nhựa (30mm x 36mm x 25mm) 3V2LV28070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO483/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05290 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO486/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (máy in) (24mm x 21mm x 14mm) 3V2M224300 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO487/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (máy in) (28mmx 28mm x 8mm) 3V2M224310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO488/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M405040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO489/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (24mm x 22mm x 8.6mm) 3V2M202450 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO49/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR39420 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO490/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (16.6mm x 30mm x 13mm) 3V2M224060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO491/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (18mm x 15mm x 12mm) 3V2M405030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO493/ Con lăn bằng nhựa (máy in) 3V2M417180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO494/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M505170 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO495/ Ống lót bằng nhựa (máy in) (11mm x 11mm x 3.95mm) 3V2K306460 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO496/ Ống lót bằng nhựa (13mm x 13mm x 7mm) 3V2LV24520 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO497/ Lẫy bằng nhựa (13mm x 9mm x 4.8mm) 3V2LV24640 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO50/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NV04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO501/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (32mm x 13mm x 19mm) 3V2M224070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO502/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (máy in) (29mm x 24mm x 14mm) 3V2M405110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO503/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (57mm x 18mm x 12mm) 3V2M505150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO504/ Nắp nhựa 3V2FM04150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO505/ Nắp nhựa máy in 3V2NM04310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO51/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NV04070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO512/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (42mm x 15mm x 7mm) 3V2M202140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO513/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (20mm x 15mm x 12mm) 3V2M505140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO514/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (23mm x 17mm x 12mm) 3V2M505130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO515/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (37.5mm x 7.6mm x 45.5mm) 3V2L224030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO518/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (20mm x 10mm x 11mm) 3V2M211080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO519/ Nắp nhựa 3V2NM18450 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO52/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VM04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO521/ Nắp nhựa máy in 3V2NY05030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO523/ Nắp nhựa (6mm x 6mm x 4mm) 3V2KV25380 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO524/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (24mm x 22mm x 8.6mm) 3V2M202460 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO525/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (máy in) (14mm x 14mm x 2.5mm) 3V2M206180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO528/ Nắp nhựa các loại (máy in) (43.9mm x 7mm x 10mm) 3V2M405070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO53/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VM04070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO532/ Nắp nhựa (máy in) 3V2M505190 (43mm x 7.1mm x 4.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO536/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (máy in) 3V2M518750 (70mm x 17mm x 50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO54/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302RV04090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO541/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 3V2NM04290 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO544/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO545/ Nắp nhựa 3V2NM05160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO546/ Nắp nhựa 3V2NM05170 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO55/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302S004210 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO555/ Nắp nhựa máy in 3V2NZ05200 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO557/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng trong máy in (193.8mm x 77.5mm) 3V2R202040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO558/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng trong máy in (78.4mm x 113.1mm) 3V2R202050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO56/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302V304100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO560/ Nắp nhựa các loại 3V2M205050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO561/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2LV02250 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO565/ Nắp nhựa 3V2NV18030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO566/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO567/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2M505060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO57/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SM04090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO570/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (226mm x16mm x10mm) 3V2M518520 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO571/ Nắp nhựa 3V2NM17070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO574/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (152 mm x 49mm x 17mm) 3V2LV25090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO576/ Khung nhựa (máy in) 3V2LV28011 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO577/ Khung nhựa (320mm x 82mm x 40mm) 3V2LV08140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO578/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (46mm x 10mm x 8mm) 3V2LV11630 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO579/ Khung nhựa máy in 3V2LV29010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO58/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SM04140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO580/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (60mm x 36mm x 42mm) 3V2LV24560 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO581/ Khung nhựa (máy in) 3V2NM08020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO583/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) 3V2M405100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO584/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) 3V2M405020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO59/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2P704041 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO590/ Nắp nhựa của máy in 3V2M214360 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO592/ Con lăn bằng nhựa 3V2K312480 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO593/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P711250 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO594/ Vòng đệm bằng nhựa 3V2LV05080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO595/ Nắp nhựa của máy in 3V2P714190 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO596/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa cho máy in 3V2R418010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO597/ Nắp nhựa của máy in 3V2R418020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO603/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S005170 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO604/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S005200 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO608/ Nắp nhựa của máy in 302S505030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO610/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S505140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO611/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S505150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO612/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S505160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO62/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302XA04160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO622/ Nắp nhựa 302RV04080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO624/ Nắp nhựa 302RV04180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO626/ Khung nhựa 302RV08010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO629/ Lẫy bằng nhựa 302RV08040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO63/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NT25102 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO630/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV08310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO631/ Chi tiết đóng mở 302RV08320 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO635/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa 302RV25450 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO636/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV29120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO64/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TG05010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO640/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302S004280 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO642/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa 302S505020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO646/ Nắp nhựa 3V2FV14340 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO649/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2LV25101 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO65/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO66/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NV04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO67/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VM04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO671/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302P105140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO672/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302P105150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO676/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2RV00040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO678/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV24111 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO68/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302W005011 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO684/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302S018121 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO69/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302WF04130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO690/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RW60010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO691/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV08021 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO697/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO70/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302XA04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO703/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2SM00040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO705/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV05110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO71/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302RV04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO716/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2SK00010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO717/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2SL00010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO718/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2SM00050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO719/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302VM04130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO720/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302P105190 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO721/ Nhãn dán bằng nhựa của máy in 302S018491 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO724/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA05050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO725/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA05060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO726/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA05070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO727/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA05080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO728/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA05110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO73/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302S004200 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO730/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO731/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO732/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO733/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO734/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO739/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V318030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO74/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TY05020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO741/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VB08010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO746/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302TT28010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO75/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,3V2LV08160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO751/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2R205070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO752/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2R205010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO753/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RVJ1110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO76/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,3V2LV08151 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO761/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302S004330 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO762/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NR02490 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO763/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in 302NR12060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO764/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR14090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO767/ Trục bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO768/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR39430 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO769/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR21110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO77/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SM04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO770/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR21120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO771/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR22060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO772/ Móc nhựa dùng cho máy in 302NR21160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO775/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P728040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO776/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2R204070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO777/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302RV14330 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO778/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR14080 (xk)
- - Mã HS 39269099: KYO779/ Khung nhựa dùng cho máy in 302NR21410 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO78/ Thanh chặn tia laser bằng nhựa dùng cho máy in,3V2P702120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO784/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR28040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO79/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302RV04031 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO792/ Khung nhựa dùng cho máy in 302NR08040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO798/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NS04180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO80/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VP04020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO806/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NV04510 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO807/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TV04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO816/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VM04110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO827/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA39040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO831/ Vỏ hộp mực in bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO832/ Vỏ hộp mực in bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1220 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO834/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VX04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO840/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VY04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO841/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO844/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W005020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO845/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302W005030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO848/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO849/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO850/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WF28070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO852/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO853/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO865/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302SD18081 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO866/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SD18091 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO891/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO892/ Nắp nhựa dùng cho máy in 303T207070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO894/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO895/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO896/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO898/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO899/ Khung nhựa dùng cho máy in 303T224010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO90/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302S004031 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO900/ Khung nhựa dùng cho máy in 303T224020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO901/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T224080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO902/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303T224240 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO904/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NT28032 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO91/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302XA04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO910/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SD04281 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO911/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SD04291 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO912/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207230 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO913/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR08102 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO916/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO92/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SK04020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO93/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR04031 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO95/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302WD04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO96/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302W028010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO97/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302TP28010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO98/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302VX28010 (xk)
- Mã HS 39269099: L K0000000659/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa(Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: L2362981A/ Tem hướng dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-001/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03E-050Q-3R BOTTOM CASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-002/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03E-050Q-3R TOP CASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-003/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03A-050Q-3R TOP CASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-004/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03A-050Q-3R BOTTOM CASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-005/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,TOP CASE # AN06A_050A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-006/ Vỏ nhựa linh kiện camera,XB6 JACK PANEL, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-007/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03K-050Q-3R TOPCASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lá chắn nhiệt TYP-yoshimura, bằng nhựa, kích thước 5x7cm, (Heat Guard TYP-yoshimura), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lá gió máy mài hơi 22*9.6*2 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lá gió máy mài trụ 38*9*1.5 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lá gió máy te tròn 28-2-1 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LA253309A/ Vòng đệm bằng giấy bóng kính (xk)
- Mã HS 39269099: LA353953-AS-H/ Trục nhựa dẫn truyền chuyển động của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LA353959-AS-H/ Lẫy nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LA455032-AS-H/ Tấm ốp bảo vệ máy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lăn dính bụi 4" (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp bảo bệ BP32-305S bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp bảo vệ #91462I bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa bịt đầu nổ, chất liệu bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa Scale ring_100, kích thước 58mm*41.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa UP Case_100, kích thước 40mm*40mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt 400,chất liệu bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt 400,chất liệu bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc 400, bằng nhựa (250c/túi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 10p (100chiếc/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 20P (500 chiếc/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 30P (500 cái/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 100 (500 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 10cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 10x500 100 chiếc/gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 15cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 200 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 200mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 20cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 20CM (500 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250 (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250 (500 chiếc/túi). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 3 x 150mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300 (500 chiếc/túi). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30cm dùng để buộc hàng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30F(200 chiếc/ túi) FCH-TDND-281, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 350mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 4 x 200mm (0.25 kg/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 400, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 400MM (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 4x250mm(250pcs), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 500 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 50cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 5x300mm(250pcs), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 8x400 250 chiếc/gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa Anslock 300*5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa KT 100*3mm, màu trắng, xuất xứ Trung Quốc, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa KT 200*4mm, màu trắng, xuất xứ Trung Quốc, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L150 mm (500pcs/tỳi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L150mm x 3mm, 1000 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L250 mm (250pcs/tỳi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L250mm x 5mm, 250 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L300mm x 8mm, 100 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa mềm, kích thước: 15cm (250 cái/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 200mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 300mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 500mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa, kích thước 5*300mm, chất liệu PA Nilon 66(250 cái/bịch), xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt rút 4*200 (250Pcs/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt rút 5*300(250Pcs/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt xiết 5x300mm đen chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LÂU ĐÀI TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy bằng nhựa loại 978085BKVQ01 kích thước 14*11.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy bằng nhựa loại 978085BKVQ01 kích thước 14x11.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy cài bằng nhựa SPACER SUPPORT LCH-12 (61A-01538) của ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy cài bằng nhựa Spacer Support_251 (61A-01914) của ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy điều chỉnh bằng nhựa (6.5x30mm) PNBD1014ZA/V1, dùng cho máy điện thoại tổng đài, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa của vỏ điện thoại PSDE1002ZA1 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa của vỏ điện thoại PSDG1011ZA1 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa dùng trong máy scan (36mm x 66.5mm) POINTER LEVER (xk)
- Mã HS 39269099: LB2A1371-AS-H/ Khay giấy ngang chứa giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LB4/ Lõi bút bằng nhựa có băng xóa(4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LB6/ Lõi bút bằng nhựa có băng xóa(6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LBC20-147T3/ Lưới bàn chải bằng nhựa, số 147, 40 chiếc/gói (mới 100%) (nhãn hiệu: Daiso) (xk)
- Mã HS 39269099: LBTC6/ Lõi bút có băng dính giấy tái chế(6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LCL0006-02/ LCL0006-02 Bộ kẹp cáp quang bằng nhựa RIBBONIZE TOOL (RT-02) ASSY (TIA/EIA SPEC) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0001-18/ LCN0001-18 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC (SC-CLK-B) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0002-16/ LCN0002-16 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC(MU/LC-CLK-C) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0009-10/ LCN0009-10 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner HBMT (8037) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0012-18/ LCN0012-18 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner SC(9392) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0013-17/ LCN0013-17 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC/FA (SC/FA-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0020-14/ LCN0020-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner M20 (12926) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0022-14/ LCN0022-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC/FA Mini (SC/FA-J-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0023-11/ LCN0023-11 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini(MU/LC-J-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0026-09/ LCN0026-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner Zi125(13965) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0030-15/ LCN0030-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC (MU/LC-J-CLK-C) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0032-16/ LCN0032-16 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner M250 (M250-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0033-12/ LCN0033-12 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini-100(MU/LC-MINI-100-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0034-11/ LCN0034-11 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC Mini-100 (SC-MINI-100-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0037-15/ LCN0037-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Ultra Cleaner 2.5 (M250-E-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0041-12/ LCN0041-12 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini (MU/LC-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0047-14/ LCN0047-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner H125 (12910) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0054-14/ LCN0054-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner D-LC (DLC-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0055-15/ LCN0055-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC Mini (SC-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0058-09/ LCN0058-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC-EN (MU/LC-EN-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0063-09/ LCN0063-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MPO (MPO-CLK-D) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0065-04/ LCN0065-04 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Ultra Cleaner 2.5(100) (M250-E-CLK-A(100)) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0140-01/ LCN0140-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner MPO II (7104) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0142-01/ LCN0142-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner MT38II (15546) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0150-01/ LCN0150-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner OptiTip II_Kit (15639) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0154-02/ LCN0154-02 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Fujikura Cleaner H6BPC (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0155-01/ LCN0155-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Fujikura Cleaner H6DC (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0171-01/ LCN0171-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MT-BP (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0176-01/ LCN0176-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner Zi25 (13964) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0179-01/ LCN0179-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Cleaner Pushlok (xk)
- Mã HS 39269099: LD00B-055-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00B-055-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00B 55inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-049-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-049-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 49inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-055-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-055-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 55inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-065-17300A/ &Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-065-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 65inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-065-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-065-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 65inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00M-075-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00M-075-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00M 75inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD11018- Dép tĩnh điện màu xanh ESD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA038200-E0-18/ Thanh nhựa cửa trên LDBA038200-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043601/ Thanh nhựa LDBA043601,từ dòng hàng số 4 của tk:103195101442 và dòng hàng số 6 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043800-1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043800-1 RAIL TOP (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043800-A/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043800 RAIL TOP (thanh ốp bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043900-1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043900-1 RAIL BOTTOM (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043900-A/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043900 RAIL BOTTOM (thanh ốp bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044100-0/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044100-0 RAIL SIDE (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200/ Thanh nhựa trên LDBA044200 từ dòng hàng số 1 của tk:103195101442,103198685440/E21 và số 10 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200-1/ Thanh nhựa trên LDBA044200 đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200-2/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044200-2 DOOR UPPER SASH (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400/ Thanh nhựa dưới LDBA044200(R), từ dòng hàng số 2 của tk:103195101442,103198685440 và số 11 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400-2/ Thanh nhựa dưới LDBA044200(R)đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044400-3 DOOR LOWER SASH R (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500/ Thanh nhựa dưới LDBA044500(L),từ dòng hàng số 3 của tk:103198685440,103195101442 và số 12 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044500-3 DOOR LOWER SASH L (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500-3/ Thanh nhựa dưới LDBA044500(L) đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044700/ Thanh nhựa bên ngoài LDBA044700(L),từ dòng hàng số 5 của tk:103198685440 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044800/ Thanh nhựa trung tâm LDBA044800,từ dòng hàng số 7 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044900-2/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044900-2 DOOR OUTER SASH R (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA045000-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA045000-3 DOOR OUTER SASH L (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA045100-5/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA045100-5 DOOR CENTER SASH (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053500-ES2-21/ Thanh nhựa LDBA053500-ES2,đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053500-S500/ Thanh nhựa LDBA053500-S500H,từ dòng hàng số 5 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053600-ES2-13/ Thanh nhựa che ánh sáng LDBA053600-ES2, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053700/ Thanh nhựa dưới LDBA053700(L)-S500H,từ dòng hàng số 1 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053800/ Thanh nhựa dưới LDBA053800(R)-S500H,từ dòng hàng số 2 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053900/ Thanh nhựa trượt ray trên LDBA053900-S500H,từ dòng hàng số 3 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA054000/ Thanh nhựa trượt ray dưới LDBA054000-S500H,từ dòng hàng số 4 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA054000-ES2.1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA054000-ES2.1 RAIL BOTTOM-S500H. KT 829mm x 81mm x 33mm. Hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060600-E0-14/ Thanh nhựa đáy LDBA060600-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060700-E0-15/ Thanh nhựa bên trái LDBA060700-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060800-E0-16/ Thanh nhựa bên phải LDBA060800-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061200-E0-19/ Thanh nhựa cửa dưới LDBA061200-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061300-E0-20/ Thanh nhựa cửa dưới LDBA061300-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061400-E0-17/ Thanh nhựa đầu LDBA061400-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LE7130001R02-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LE7130001R02-1/ Miếng nhựa mỏng(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LE8842001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa le8842001 (xk)
- Mã HS 39269099: LE8842001(V22A001015-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEA326001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEA409001R05/ Miếng nhựa mỏng(142.36mm x 96.248mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LEF030001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LEF030001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEF116001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEF116002/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEF118001(1)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LEG0001/ Tay cầm nhựa của giỏ lọc HANDLE FILTER- ZT180C189 (xk)
- Mã HS 39269099: LEG024001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH004001/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH004001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH006001(V22A007002-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009001(V22A007024-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009002(V22A007024-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009003(V22A007024-0301)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009004(V22A007024-0401)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009007/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH012001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH012001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH013001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH013001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH014001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH014001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH017001(V22A007003-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028004/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH029001(V22A007007-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH074001Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH076001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH076002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076003/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH076003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH077001-051/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH077001-052/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH083001/ Truyền động bằng nhựa LEH083001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH084001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH085001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH086001Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH087001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH088001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118001/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118002/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118003/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH126001(V22A007001-0101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH131001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH131002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH134001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH135001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH136001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH137001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH140001Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH141001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH149002/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LEH149002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH149003/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LEH149003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH150002(V22A007009-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH150003(V22A007009-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH152001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH152002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH162001(V22A007006-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH189001/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH189001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH190001(V22A007010-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH190002(V22A007010-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH204001-01/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH206001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LEH206001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH208001(V22A007012-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH208002(V22A007012-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH210001(V22A007014-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH210002(V22A007014-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH211001(V22A007015-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH211002(V22A007015-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH812008-052/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH812011-052/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH837001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LEH874001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEH948001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LEH948001-12/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006001(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006001(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006002(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006002(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006003(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006003(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006004(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006004(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007001(V22A010007-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007002(V22A010007-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007003(V22A010007-0301)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007004(V22A013040-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007006(V22A010007-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007009(V22A010007-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007017(V22A010007-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009001(V22A009001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009002/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM009002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009002(V22A009001-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009003(V22A009001-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009006(V22A009001-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009007(V22A009001-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009009(V22A009001-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-001/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-003/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-006/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011006 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-007/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011007 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-009/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011009 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019001(V22A009003-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019002(V22A009003-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019006(V22A009003-0601)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019007(V22A009003-0701)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019009(V22A009003-0901)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019017(V22A009003-1701)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021001(V22A009004-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021002(V22A009004-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021006(V22A009004-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021007(V22A009004-0701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021009(V22A009004-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021017(V22A009004-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022001(V22A009005-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022002(V22A009005-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022006(V22A009005-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022007(V22A009005-0701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022009(V22A009005-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022017(V22A009005-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM024003/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025001(V22A009006-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025002(V22A009006-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025006(V22A009006-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025007(V22A009006-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025009(V22A009006-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025017(V22A009006-1701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026001(V22A009007-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026002(V22A009007-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026006(V22A009007-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026007(V22A009007-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026009(V22A009007-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026017(V22A009007-1701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM028002(V22A009036-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029001/ Vỏ ngoài bằng nhựa-dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029003/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029003/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM029003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029003/ vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029006/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029006/ vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029007/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029009/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029012/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029012/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM029012 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032001(V22A009035-0101)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032002(V22A009035-0201)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032003(V22A009035-0301)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032006(V22A009035-0601)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032007(V22A009035-0701)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032009(V22A009035-0901)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM040001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM040001 (PRINTED PANEL PLATE 2740US) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM072001(V26A013001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076001(V22A009008-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076006(V22A009008-0601)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076007(V22A009008-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076009(V22A009008-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM083001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEM083001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084001/ Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in LEM084001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM093001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM106001R02/ Miếng nhựa mỏng (52mm x 3.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM126002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM126003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM128001(1)/ Trục nhựa (Linh kiện cho máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM128001(1)/ Trục nhựa(Linh kiện cho máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM130001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148001(V22A009010-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148002(V22A009010-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148003(V22A009010-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192001(V22A014001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192002(V22A014001-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192009(V22A014001-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192019(V22A014001-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193001(V22A014002-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193002(V22A014002-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193009(V22A014002-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193019(V22A014002-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199001(V22A009040-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199006(V22A009040-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199009(V22A009040-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM208001(V26A013003-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM231002/ Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in LEM231002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM255002(V26A013011-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM312002-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LEM312002-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM349001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM349001 (PRINTED PANEL PLATE DCP RUS) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM363001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM364001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM364001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM364001 (PRINTED PANEL PLATE 2720RUS) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM365001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM365001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM365001 (PRINTED PANEL PLATE 2740RUS) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM873001B/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880001(V22A009041-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880002(V22A009041-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880006(V22A009041-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880007(V22A009041-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880009(V22A009041-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880019(V22A009041-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM889001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LENS PUSH BLOCK-303(Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-377 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-432 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-502(Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-503 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-551 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-56 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LENT 0.5/ Tấm nhựa trang trí giày 0.5mm x 34cm x 49cm, đã được họa tiết trang trí và màu sắc. (xk)
- Mã HS 39269099: LENTIC 0.5/ Tấm nhựa trang trí giày 0.5mm x 37cm x 52cm (đã được in họa tiết trang trí) (xk)
- Mã HS 39269099: LENTIC 0.5/ Tấm nhựa trang trí giày 0.5mm x 50cm x 56cm, đã được in phủ màu. (xk)
- Mã HS 39269099: LENTIC 0.8/ Tấm nhựa trang trí giày 0.8mm x 34cm x 49cm, đã được in màu sắc trang trí. (xk)
- Mã HS 39269099: Lẹp nhựa chữ C + vít nở thép D30 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẹp nhựa chữ C+vít nở thép D20 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẹp nhựa chữ C+vít nở thép D25 (xk)
- Mã HS 39269099: LES007001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LES479004/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LES818001(V22A007016-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818002(V22A007016-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818003(V22A007016-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818004(V22A007016-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Letch (Lever)-1302(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Letch(Lever)-1302(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEV336001-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LEV336001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEV336003-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in của máy in LEV336003-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEV539001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV539002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556004-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556009-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV560001A/ Nhãn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1061 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1061(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-110(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1232(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1394(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-154(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-289 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-342 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-377 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-398 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-456(Chốt mở của socket bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-458 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-486(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-487 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-494(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-497 (Chốt mở của socket bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-501 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-503 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-534(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-534(Chốt mở của socket bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-553 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-56 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-816(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-889(Chốt mở của socket bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEX-BJ/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LEX-CG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0178A/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0264/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0288A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0309/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0370A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0391/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0540A/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0642A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-LOG-0002A/ Logo nhựa/Logo trang trí giày các loại-69 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-LOG-0008A/ Logo nhựa/Logo trang trí giày các loại-69 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-00048/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0026/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0027/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0029/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0032/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0037/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0038/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0039/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0042/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0043/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0044/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0046/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0049/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0052/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0063/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0100/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0158/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0170/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0016/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1196 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0020/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1199/HA-1200/HA-1201 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0022/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1195/HA-1202 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0026/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1193/HA-1197 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0040/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1194 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0096/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1198/HA-1203 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0003/ Nút trong bằng plastic/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0004/ Nút ngoài chạm nổi/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0005/ Nút ngoài in logo/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF4080001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6145001/ Tay đỡ nhựa lf6145001 (xk)
- Mã HS 39269099: LF6145001(V22A001024-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6146001(V22A001023-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6148001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6158001/ Bản lề các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6158001..Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745001..Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745002/ Móc nhựa các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745002.Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6859001Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6859001.Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6859001.Con lăn nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LFA-VF008-02/ Miếng trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LG-78B-SKG-02/ Miếng trang trí bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LH06L7000100/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựa, TAPE COVER TOP, Kích thước 135.5*109.5 mm, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LH-A661-24(SONGHAO)/ Miếng nhựa trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-BACK-V/ Thân vỏ nhựa phía sau của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-BATT CAP-V/ Nắp nhựa của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-DECO TOP-V/ Khung nhựa trang trí của gậy phát sáng (phần trên) (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-FRONT-V/ Thân vỏ nhựa phía trước của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-KEY DECO-V/ Nắp nhựa bảo vệ nút điều khiển gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-LED GUIDE-V/ Vỏ nhựa dẫn sáng đèn Led của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-NECK-V/ Khung nhựa nối đèn led và phần thân của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện (gá) dùng để lắp ráp các chi tiết máy bằng nhựa (nhiều kích thước). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện (gá) dùng để lắp ráp các chi tiết máy bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa của chuột máy tính 1MPLALS224500G6R (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa dùng cho ổ cắm công tắc điện- Item Code: 272361-GY- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa lắp ráp trong ghế nha khoa, hàng mới 100%: BACK SUPPORT COVER REAR Part No_1A0CE9A0. Material: Plastic Resin (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa lắp ráp trong ghế nha khoa, hàng mới 100%: BALANCE ARM END CAP COVER Part No_1A0CWZA0. Material: Plastic Resin (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa lắp ráp trong ghế nha khoa, hàng mới 100%: LOWER SUB LINK COVER Part No_1A0CD4B0. Material: Plastic Resin (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Núm tai nghe điện thoại Samsung, Model: GH82-18746A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Núm tai nghe điện thoại Samsung, Model: GH82-18747A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện dẫn hướng Jig, KT: W28.7 x L43.2 x H4.55 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá (Y2 Inner Jig & Cover Inner Jig),bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá (Z3 Inner Jig & Cover Inner Jig),bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá kết nối cáp của máy kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa, KT: L18.8 x W7.3 x H4.24 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khớp nối nhựa LY8059001,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B291-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 1,395Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,008Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,005Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B291-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B291-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B291-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-001;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-002;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-003;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-005;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-006;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-007;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-008;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-009;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-010;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-011;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-012;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-013;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-014;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-015;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-016;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-017;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-018;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-036;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-037;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-039;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-040;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-041;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-042;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-045;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A009-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A009-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,066Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A010-B591-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A010-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-002;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-003;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-005;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-006;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-007;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-008;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-001;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-002;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-003;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-005;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A019-B591-003;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A024-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A024-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A027-B591-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A027-B591-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A027-B591-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A027-B591-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-005;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-006;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-009;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A079-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A079-B591;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A080-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A080-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A100-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A171-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A171-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A192-B591;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A297-B591-008;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A357-B591-010;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A357-B591-011;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A357-B591-012;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A385-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A385-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A385-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A385-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A386-B591-026; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A433-B591-023; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,01Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A433-B591-024; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,042Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A433-B591-025; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,05Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-045; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-046; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-064; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-079; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-080; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A618-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A618-B591-046; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A618-B591-071; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A618-B591-072; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA04-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA06-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA08-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA09-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA10-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA11-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA20-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA21-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA23-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA25-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA29-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA32-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA34-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA35-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BT62-C510-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BT65-C510-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BT70-C510-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BT70-C510-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-067; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-068; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-069; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-070; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-075; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-076; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-077; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-078; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-080; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-082; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-083; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-084; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-087; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-088; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-089; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-090; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-097; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-098; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-108; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-150; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-151; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HP01-C409-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT44-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.005Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT46-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT46-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT46-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT46-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH49-C510-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH49-C510-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH49-C510-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH50-C510-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH51-C510-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH51-C510-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH51-C510-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-NG21-C510-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-NG22-C510-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-NG22-C510-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-NG23-C510-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.05Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-QL06-C510-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-QL06-C510-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TH23-C407-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TH33-C510-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TM20-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TM20-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TT06-C406-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TT06-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TT06-C406-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TT06-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TZ25-C510-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TZ25-C510-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-015; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-020; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-021; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-015; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-020; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH20-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.08Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH21-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.6Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-015; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH25-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-XS32-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.01Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-ZH08-E952; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-B409-P05A; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,257Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-B409-S10A; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,01Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-M66G-2059; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,015Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-M75A-2059; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,631Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-P76A-2059; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,01Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T078-B086; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-022; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,074Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-022; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.77Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-026; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 2.487Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-026; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 7,464Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-028; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 1.579Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-028; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 4,069Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-H129-D406-032; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-H129-D406-054; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-H636-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-HY01-D406-081; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-046; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-058; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-072; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-074; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-090; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-194; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-226; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-228; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-245; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-246; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-052; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-114; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-124; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-129; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-136; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-154; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-155; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-157; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-169; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-172; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-173; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-174; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-235; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-236; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-237; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-238; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-240; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-246; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-248; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-256; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-261; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T414-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T414-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T414-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T414-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T415-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T415-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T415-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T415-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T424-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T424-C406-020; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T424-C406-021; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T426-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T426-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T427-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T427-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-015; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-020; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-TU03-D406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-TU03-D406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-TU03-D406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-TU99-D406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-UE32-6078; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,001Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V022-D406-049; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,001Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V023-D406-066; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V023-D406-069; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V152-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V152-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V152-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-038; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-043; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-044; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-053; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-054; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-057; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-005;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-006;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-007;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-008;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A043-B591-010;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A043-B591-012;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A043-B591-013;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A044-B591-011;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A044-B591-012;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A100-B591-003;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A290-B591-018;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A290-B591-020;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A314-B591-003;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A314-B591-004;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A314-B591-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A314-B591-012;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A416-B591-005;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-DT35-C510-014;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-G249-E952;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-G250-E952;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HP02-C409-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HP02-C409-004;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-002;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-005;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-010;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-013;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT55-C406-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH17-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH21-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH21-C406-003;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH21-C406-007;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH27-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TM21-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-VH29-C406-002;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-ZH01-E952-007;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-006;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-007;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-008;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-020;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện loa TEA2536-B/VI (bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy in: trục nhựa, mã LY4257001, nsx KTC, xuất xứ việt nam, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy tính Lenovo bằng nhựa, nhà cung cấp PACIFIC GLOBAL, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Black (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250001. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Cobalt (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250002. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Fig (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250005. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Goldfish (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250003. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Merlot (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250015. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Steel (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250006. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa bệ đỡ chân sạc GFP-M095-WG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại 18100 CASE BTM E50047 Nắp đậy phía trên (xk)
- - Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại X18110 BAR FRONT KOC-E50074-1 Thanh chắn phía trước (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại X18111 BAR FRONT KOC-50075-1 Thanh chắn phía trước (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dẫn hướng cáp truyền I FE2-A780-000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa đế của tấm giảm xóc cho bánh răng 4A82387000-01, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho công tắc của ô tô/M83738-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL Cty YOKOI MOULD VIET NAM) (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho công tắc của ô tô/M90823TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL CTY YOKOI MOULD VIET NAM) (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho sản xuất vỏ của thuốc lá điện tử (EM-L301 MD02000054A LOWER CAP). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 145674 Rev. B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212351 Rev. H, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212355 Rev. E, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212355 Rev. F, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212360 Rev. G, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212364 Rev. D, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212549 Rev. A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212551 Rev. B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 213974 Rev. B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 214111 Rev. B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa khối đúc FE8-3485-000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa PP gài dây bảo vệ lưỡi dao R260 (không in chữ).hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa trong ô tô dùng cho bộ phận lọc gió (cj33d-3018), nhà sx TOP D&P VINA (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Bát dẫn cáp CBL-HF-P1601, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Nắp chụp sau (phải)- SF#42, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Nắp chụp sau (trái)- P12A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Nắp chụp trước (lõi lớn)- P22A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa (dùng chống rò rỉ điện từ) KD- 34254 Z3-NTF210SE (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa P022-00549A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa P022-00550A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa P022-00756A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa (8.5*8*5) (D41-03600). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa (9*9.1*2.5) (D41-03567). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa 12*12*2.2T (D41-03383). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa 9.37*8.0*5.5 (D41-03373). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện vỏ trên của thiết bị đại biểu TS-921, thuộc hệ thống phòng họp không dây, linh kiện có vật liệu là nhựa (101020011500) (xk)
- Mã HS 39269099: LIT37/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11717-01B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT40/ Nẹp nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11731-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT41/ Phím bấm bằng nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11745-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT42/ Vỏ nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-11717-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT43/ Phím bấm bằng nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11736-03A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT48/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11315-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT49/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11317-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT50/ Thanh dẫn giấy bằng nhưạ (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11319-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT51/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11321-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT52/ Miếng đệm bằng nhựa (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11323-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT53/ Bánh lăn bằng nhựa (dùng cho máy in,máy photocopy) 21-05693-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT56/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11719-01A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT57/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11720-01A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT59/ Tấm dẫn hướng giấy in bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động 54-11722-02A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT60/ Tấm dẫn hướng giấy in bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động 54-11722-03A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT65/ Phím bấm bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-15795-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT67/ Bánh lăn bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-15904-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT68/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-15905-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT70/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11716-01B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT71/ Bản lề các loại bằng nhưạ- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-16025-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LJ1209001/ Vòng khuyên nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJ4046001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18690A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-18690A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18946A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-18946A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19074A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19074A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19381A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19381A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19387A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19387A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19416A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19416A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19618A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19618A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19618B/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19618B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19626A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19626A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006005/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011003(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa-Linh kiện của máy in,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011003(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa-Linh kiện của máy in,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-Test/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012003-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012003-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA019001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA019002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-Test/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020002-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020002-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA021001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA030001/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA030003/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA032001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA033001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LJA070001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LJA074-001-1/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA074001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA074-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA074002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075002/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075007/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075007 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075008/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075008 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236003/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA240-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA240002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA240-005/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA240005 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242001/ Vỏ ngoài bằng nhựa- LJA242001 (SIDE COVER R DSL-S FR) (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242007/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242007/ Vỏ ngoài bằng nhựa- LJA242007 (SIDE COVER R DSL-S FR) (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242008/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242008/ Vỏ ngoài bằng nhựa- LJA242008 (SIDE COVER R DSL-S FR) (xk)
- Mã HS 39269099: LJB202001-AS02/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270001(V22A009038-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270002(V22A009038-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270003(V22A009038-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270004(V22A009038-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270019(V22A009038-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB272002(V22A009039-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB272003(V22A009039-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273001(V22A014004-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273002(V22A014004-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273003(V22A014004-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273004(V22A014004-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273009(V22A014004-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273019(V22A014004-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274002(V22A014005-0201)/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274010(V22A014005-1001)/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274012(V22A014005-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274019(V22A014005-1901)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB280001(V26A011002-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB319001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LJB319001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJB514001-7/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538004-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538011-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538012-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB876001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB876001/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LJB876001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJB879001/ Nút đỡ bằng nhựa của máy in LJB879001 (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000000558/ Tấm bảo vệ (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000000559/ Tấm bảo vệ (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000001328/ Tấm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000001440/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa(Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LM4041001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LM4066001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4066001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4095001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4095001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5081001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5081001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5153001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LM5229002/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LM5229002 (xk)
- Mã HS 39269099: LM5345002..Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5365001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5365001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5367001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LN107M277H04BTP/ Khung gá E-MAG CASE bằng nhựa đúc để cố định cuộn dây đồng chống rò điện trong cầu dao điện (xk)
- Mã HS 39269099: LN339M298H02BTP/ Linh kiện HOOK bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LN339M299H01BTP/ Linh kiện INDICATOR 3P bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LN339M300H01BTP/ Linh kiện INDICATOR 2P bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LNA12BU WITH LNA12BU COM BU/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LNA13RB WITH LNA13BR COM BR/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LNA25MRR WITH LNA25MRR COM MRR/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBX21041/ Lõi nhựa EIR28B-9P. Mục 11 tờ khai nhập đối ứng 101934459210 (02/04/2018) (xk)
- Mã HS 39269099: LÔ CUỐN TÓC (xk)
- Mã HS 39269099: Lô gô sản phẩm bằng nhựa, nhựa dạng hình của bộ điều chỉnh âm thanh: 11770 VOX LOGO MID 2 KVC-E40001-2 Silver, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lô lăn sơn 8.5cm- bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa 200ml,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa PP có nắp vặn size (R:5cm; L:8.5cm) WES602- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa tròn đựng gia vị, không hiệu, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa, dùng để chạy thử cho dây chuyền đóng hộp sản phẩm. Xuất xứ: Việt Nam. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lò xo bằng nhựa cho giường ngủ loại 43441, hàng mới 100%, sx tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Lò xo bằng nhựa cho giường ngủ loại 43442, hàng mới 100%, sx tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Loa hút mùi,chất liệu bằng nhựa,đường kính loa: phi 90mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lốc band dùng để thắt dây dẫn điện bằng nhựa, model T120R-HSW, nsx SD Viet Nam Industries, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Lọc buồng phun sơn chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1802 kích thước: 55*37.1 mm (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1803 kích thước: 55*37.1 mm (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1803 WHITE 001A/55*37.1MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1804 CREW BLUE S21 ADWD/ 55*37.1MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1805 HALO BLUE S21 ADWA/55*37.1MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1806 TEAM ROYAL BLUE AD8R/55*37.1MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AG1117A1510E1801 WHITE 001A/55*37MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng nhựa TPU, mã PO 2927/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo- FK3877A1552B1403- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo- LAP675A1548B1402- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo- LAP675A1548B1403- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo- LAP675A1548B1409- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo LG (0.075) phi 14 bằng nhựa đã hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo LG (0.188) phi 14 bằng nhựa đã hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo mặt dưới vải in chữ PU NFB068A (in chữ AIR MAX) kích thước: 30*70mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo mặt dưới vải in chữ PU U21534B (hình chữ x) kích thước: 4.1*2.1mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo mặt dưới vải, in PU NFC194A1599C1801 (in chữ adidas tròn) kích thước: 6.5*1.5cm, dùng trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo nhựa mẫu C-114B-159-F/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET ADIDAS (miếng trang trí bằng nhựa cho hãng ADIDAS) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET ADIDAS (miếng trang trí bằng nhựa) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET KHONG NHAN HIEU (miếng trang trí bằng nhựa) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET LOGO PET ADIDAS (miếng trang trí bằng da silicon, đã cắt thành hình) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NBB130A1553B1401 (hình con sư tử, quả bóng) kích thước: 9*11cm, dùng trang trí quần áo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NBB130A1553B1401(hình con sư tử, quả bóng) kích thước: 9*11cm, dùng trang trí quần áo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NF9272A (hình dấu móc) kích thước: 2*3.5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NF9729A (hình dấu móc), kích thước: 20*30MM dùng trang trí giày, quần áo (hãng NIKE).(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NFB510A (hình dấu móc, chữ NIKE) kích thước: 2*3.5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NIKE (miếng trang trí bằng nhựa dùng cho hãng NIKE) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NIKE (miếng trang trí bằng nhựa) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21361A (hình thoi chữ x) kích thước: 20*20mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21364A (hình thoi) kích thước: 11.43*13.20mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21364A1599C1801 (hình thoi) kích thước: 11.43*13.2cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712B (hình chữ x) kích thước: 3*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712C (hình chữ x) kích thước: 3*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712C1599E1801 (hình chữ x) kích thước: 4*3cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo sản phẩm, máy khử trùng điện thoại, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1136A1 (hình chữ nhật màu trắng) kích thước: 82*48MM, 2PCE/PRS dùng trang trí giày (hiệu ADIDAS). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1140A (hình bông hoa, chữ NIKE) kích thước: 1.6*3.8cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1141A (hình bông hoa, chữ NIKE) kích thước: 1.8*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1143A (hình tròn in chữ ADIDAS, THE BRAND WITH THE 3 STRIPES) kích thước: 30*30mm, 2PCE/PRS dùng trang trí giày (hiệu ADIDAS). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone C80132A (in chữ CALVIN KLEIN) kích thước: 2.5*8cm, dùng trang trí giày.(Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9018A (hình mũi heo), kích thước: 10*18mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9296A (hình con chim), kích thước: 30*30mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9970A (hình mũi tên), kích thước: 7*68mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9970A (hình mũi tên), kích thước: 7*68mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%)/ VN. (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JT5084A (in chữ PRADA), kích thước: 10*30mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JT5222A (hình tròn in chữ NEW BALANCE), kích thước: 60mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone LI9008A (hình tròn, dấu móc) kích thước: 2.2*4.4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone M26019A (hình tròn) kích thước: 3.5*2.5cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A (hình dấu móc), kích thước: 22*45MM dùng trang trí giày (hãng NIKE).(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A (hình tròn, dấu móc màu đen) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A/NF5902A (hình chữ nhật dấu móc) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí áo (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A1348B1002 (hình chữ nhật dấu móc) kích thước: 22*45mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5794A (hình chữ nhật, con khỉ) kích thước: 2*1.5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5902A (hình tròn, dấu móc màu đen) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA (hình dấu móc) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí quần áo(hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA583A (hình tròn, dấu móc màu trắng) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA583A (hình tròn, dấu móc) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA585 (hình quả bơ, dấu móc) kích thước: 52.84*91.7mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA585 (hình quả bở, dấu móc) kích thước: 52.84*91.7mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA585F (hình quả bơ, dấu móc) kích thước: 52.84*91.7mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA686A (in chữ NIKE F.C) kích thước: 15*45mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA686A (in chữ NIKE F.C.), kích thước: 15*45mm dùng trang trí giày.(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFA686A1661B1401 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:15*7cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA695A (hình chữ nhật, con khỉ) kích thước: 78*40mm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB420/CLEAR(91B)/LIGHT MARINE(59A)/BLACK(00A), kích thước: 30*200mm dùng trang trí giày dép (hiệu NIKE). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB441B (hình dấu móc) kích thước: 1.5*5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFB459B1661B1406 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:15*7cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFB459B1661B1407 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:15*7cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFB510A1339B2407 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:3*4.5cm dùng trang trí giày. (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB697D1323B1401 (hình chiếc dù in chữ PARIS), kích thước: 98.02*83.3mm dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB697D1323B1401 (hình chiếc dù, in chữ PARIS), kích thước: 98.02MM*83.3MM dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB697D1323B1401(hình chiếc dù in chữ PARIS), kích thước: 98.02mm*83.3mm dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFC031A (hình tròn) kích thước: 3.7*2.5cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NK1012A1599B1818 (hìnhchữ nhật) kích thước: 30*20cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone R01313A (hình chữ x) kích thước: 1.8*4.8cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone R29226B (hình chữ x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone R29226B1339B1802 (hình x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone R29226B1339B1803 (hình x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone R29226B1339B1806 (hình x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày (Hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone R29226B1339B2402 (hình chữ x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone R29226B1339B2402 (hình x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02002/S02495E/S02536E (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02002E (hình tròn màu xám chữ KIPLING), bán kính: 36cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02002E/S02536E (hình tròn màu vàng in chữ KIPLING) kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02228B (hình tròn màu xám chữ KIPLING), bán kính: 49cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02228B/S02536B (hình tròn màu đen in chữ KIPLING) kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02228C (hình tròn màu xám chữ KIPLING), bán kính: 60cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02326E (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02536B (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02536B/S02536B/S02495B (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02536G (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 29mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02594A (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 5.2*3.7cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600A (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 5*3.4cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600A (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 5*3.5cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600A (hình con khỉ màu xanh) kích thước: 3.4*5mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600B (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 4*2.2cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600B (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 4*2cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02605A1661B1403 (hình ngôi sao), kích thước: 45*45mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02606A1661B1401 (hình mặt con khỉ), kích thước: 35*35mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02606A1661B1401 (hình mặt khỉ), kích thước: 35*35mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02606A1661B1402 (hình mặt con khỉ), kích thước: 35*35mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02612A (hình tròn màu tím chữ KIPLING), kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02612B (hình tròn màu tím chữ KIPLING), kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02615C (hình tròn màu đen, vàng in chữ KIPLING) kích thước: 60mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02646A (hình chữ nhật) kích thước: 6*2cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02681A1661B1401 (hình sấm sét, dấu chấm than), kích thước: 40*40mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02723A (hình tròn màu tím chữ KIPLING), kích thước: 55mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02725A (hình con khỉ màu xanh) kích thước: 30*45mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02739A (hình chữ nhật) kích thước: 7.5*2.7cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02789D/E1405 (hình tròn màu vàng in chữ KIPLING) kích thước: 120mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone U21714 (hình chữ x) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone U21720C1339B1401 (hình con trâu), kích thước: 45*50mm dùng trang trí balo, túi xách.(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone W07194A1661B1003 (hình chữ m), kích thước: 20*30mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone W07201A1661B1003 (2 hình m) kích thước: 11.6*12cm, dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone W07278A1661B2001 (2 hình m) kích thước: 11.6*12cm, dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO STICKER/ Chữ cái A,X,L,E,R,I,M,S được làm bằng nhựa dùng cho máy xay sinh tố Happy call (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 98*72.88MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 92*69.61MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 114*80.49MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110*78.5MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 104*75.54MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 104.13*93.02MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 97.75*89.22MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110.5*96.83MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 116.87*100.63MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 121.12*103.16MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 95.92*77.15MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 84.54*70.96MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 89.08*73.38MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 109.98*84.48MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 103.03*80.67MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032F1/F2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 114.66*86.74MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 96.71*80.29MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 84.96*74MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 89.67*76.49MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110.8*87.93MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 103.77*84.13MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033F1/F2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 115.43*90.43MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Ted Baker/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU E71057A (in chữ ellese) kích thước: 35*35mm, dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU E71058A (in chữ ellese) kích thước: 65*20mm, dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU MAA820603028 (hình chữ nhật màu xanh) kích thước:18.6*14MM, 2PCE/PRS dùng trang trí giày (không có thương hiệu). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU N87234A (hình chữ NFL) kích thước: 2.9*2.1cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU NFB437A1599C1801 (hình dấu móc, in chữ NIKE AIR, AIR FORCE), kích thước: 20*20mm dùng trang trí giày (hãng NIKE) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU NFB770A1599C1801 (hình dấu móc) kích thước: 2*4cm dùng trang trí giày.(Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU PF2057A (hình chữ nhật in chữ PUMA) kích thước: 40mm*40mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU Y08272A (hình tròn) kích thước: 32mm dùng trang trí túi xách (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11085) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11098) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11099) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11114) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11115) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11116) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11117) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo trang trí giày các loại U21182A (DIAMETER:19.6MM), hình tròn logo UA dùng trang trí giày dép. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo trang trí giày các loại U21182B (DIAMETER:18.0MM) hình tròn logo UA dùng trang trí giày dép. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO-EXC/ LOGO EXPERT BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cố định cuộn dây điện ABS_PS-2X0.25(4.3) bằng nhựa/200329P, bán kính tính từ lõi: 15 cm, chiều dài lõi 44.5 cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cố định cuộn dây điện ABS_PS-2X0.25(4.3) bằng nhựa/200412P, bán kính tính từ lõi: 15 cm, chiều dài lõi 44.5 cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi con lăn dính bụi 6'' (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn băng dính phi 72mm, chất liệu nhựa Pom trắng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa (có gắn đầu nối nguồn điện) dùng trong bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin EE 2218 14P, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin EPC 1716 10P, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin ER 3019 V12P(-6), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin ER 3019 V12P(-9,10), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin UU 1014 A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin UU 1014 B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin UU 1116 V4P, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 16*16cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:/A12 ngày 14/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 16*16cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:103094124010/A12 ngày 07/01/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 16*16cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:103124408660/A12 ngày 30/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 40*30cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:103124408660/A12 ngày 30/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 70*46cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:/A12 ngày 14/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa, tái xuất mục 2 tkn: 103326096640/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa, tái xuất mục 2 tkn: 103334952930/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa, tái xuất mục 2 tkn: 103338074820/G14 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn sợi phế liệu từ plastic. (Tỷ lệ vật liệu không phải là nhựa còn lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng). Hàng đã nhập về thuộc dòng hàng sô 2 của tờ khai 102485943340 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (Tái nhập theo mục 1 TK 103344719810/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (Tái xuất theo mục 1 TK 103301865110/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (tái xuất theo mục 1 TK 103324466450/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (Tái xuất theo mục 1 TK 103346730320/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T (77x1100)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T(76.8)x1100, dùng để đóng gói băng dính công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T(76.8)x770, dùng để đóng gói băng dính công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa PE 3T x D77 x L1530mm,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa PE 3T x D77 xL930mm,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa trục rửa vô lăng(50xphi 20). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi núm chỉnh Volume vỏ ngoài bằng nhựa, trong lõi sắt của bộ đàm P3688, hàng mới 100%/ CN (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi ray cửa, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền bằng nhựa FRP KT 530mm*245mm*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền bằng nhựa FRP KT 605mm*494mm*30mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền bằng nhựa FRP KT 700mm*500mm*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền cứu hộ bằng nhựa KT (L) 2.700 mm x (W) 580 mm x (H) 450mm (xk)
- Mã HS 39269099: Long đen bằng nhựa loại HW3002 (1 bộ 2 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền lót bằng nhựa (f25 x f10.6)MM/(Plastic washer A) (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền lót bằng nhựa (f25 x f10.6)MM/(Plastic washer) (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền nhựa-PC44704V00 (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền tủ lạnh-PC11027-00, chất liệu: nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lông mi giả bằng nhựa, kích thước các loại 7mm-19mm (1 hộp gồm 10 dải), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lớp vỏ bảo vệ thấu kính bằng nhựa SO1961 HOUSING của camera điện thoại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lớp vỏ phủ phần gương bằng nhựa MBN65582801, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lót cho dây đai kéo hàng bằng nilon BMT-BE75x0.5-S (xk)
- Mã HS 39269099: Lót ốp lớn (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lót ốp nhỏ (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LP07X4000100/ Móc treo hộp đựng máy in ảnh bẳng nhựa, HANG TAB, Kích thước: 73.4*30.4 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LP1178001/ Vòng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LP1180001.Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LP2593001R01-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LPM030M453A/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: LPM032M366A MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LPM032M366A (xk)
- Mã HS 39269099: LR0124001R04-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LR0252001(V22A004024-0101)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LR0253001(V22A004023-0101)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LR1659001R04-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LR1735001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LR2280-001C/ Miếng chống tràn mực (xk)
- Mã HS 39269099: LR2281-001C/ Miếng chống tràn mực (xk)
- Mã HS 39269099: LS0000000993/ Hộp đựng giấy bằng nhựa/56650A DISPENSER TOWEL COMBI-FOLD BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: LS0000000994/ Hộp đựng giấy bằng nhựa/ 59210 DISPENSER TISSUE 9" JUMBO, 2-RL, BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: LS0000000994/ Hộp đựng giấy bằng nhựa/ 59210 DISPENSER TISSUE 9" JUMBO, 2-RL, BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa ls0340001 (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa ls0340001 (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-1/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LS0340001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LS-116/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 10.5*6.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-126/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 6.4*9.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-127/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 11*15.6*4.3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-128/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo (silicon) dùng trong công nghiệp ô tô, kt: 16*10.8*6.7(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-129/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo (silicon) dùng trong công nghiệp ô tô, kt:145*34.4*5.5(mm). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: LS-130/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 23*14.2*18 mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-132/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 12*10 mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-133/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 58.1*26.8*4.8. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-134/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 47.3*26.8*4.8mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-135/ Nút đệm bằng silicon dùng trong công nghiệp ô tô, kt 5.6*5.2 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-137/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 29*24.5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690004-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690004-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690009-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-37/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 64.8*64.8*3.6mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS4419001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4419001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4427001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-Test/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-45/ Vòng đệm bằng nhựa dẻo(silicone) dùng trong công nghiệp ô tô,kt 69*3.2mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS4620001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4656001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4656001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4656001.Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LS4658001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001.Nút đỡ bằng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LS-55/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo(silicione) dùng trong công nghiệp ô tô, kt 23.8*18.8*3mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS5784001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-62/ Tấm đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 14.5*0.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS7210001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LS-78/ Nút đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 4.2*6.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141005-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141005-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141008-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141008-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141009-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141011-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141011-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8154002/ Bản lề bằng nhựa LS8154002 (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-Test/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155005-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155005-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155008-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155011-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155011-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-PH4/ Miếng trang trí các loại (bằng silicon)(01đôi02cai) V-I04036, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-PH4/ Miếng trang trí các loại (bằng silicon)(01đôi02cai) V-I04040, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-PH4/ Nhãn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4950-0601 Chậu poly Bộ 1 (Pot: 30x60, Saucer: 25x2.5) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4960-0491 Thác nước Poly (57x49) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4961-0421 Thác nước Poly (57x42) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4983-0301 Chậu poly (31x27x30) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4983-0371 Chậu poly (38x33x37) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5068-0251 Chậu poly (60x25x25) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5197-0451 Chậu poly (45x45) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5411-0252 Chậu poly Bộ 2 (Pot: 30x25; 23x19, Saucer: 25x2.5; 20x2) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5413-0413 Chậu Poly Bộ 3 (44x41; 33x31; 25x24) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5413-0413 Chậu poly Bộ 3 (44x41;33x31;25x24) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5428-0403 Chậu Poly Bộ 3 (50x40; 40x30; 30x20) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5429-0301 Chậu poly Bộ 1 (Pot: 28x30, Saucer: 23x3) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5757-0503 Chậu Poly Bộ 3 (50x50; 40x40; 30x30) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LTS101-P585 MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LTS101-P585 MOLD FRAME WT (xk)
- Mã HS 39269099: LTS101-P585/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: LTS800-T395 MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LTS800-T395 MOLD FRAME WT (xk)
- Mã HS 39269099: LU2161001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2161001/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LU2161001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU2162001R04/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU2162001R04/ Miếng bọt xốp LU2162001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU2182001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2235001(V22A002001-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2238001(V22A002002-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2246001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2253001(V22A002037-0101)/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2505001R01-3/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5309001-4/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LU5319001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5330001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LU5330001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU5430001R01-3/ Miếng bọt xốp(4.5mm*9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LU5510001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5588001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LU5630001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5633001R02-1/ Miếng bọt xốp (19mm*4.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LU5649001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5696001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5696001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU6236001(2)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU6319001-4/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LU9006001(V22A004042-0101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9185001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LU9185001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9191001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LU9191001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9244001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LU9244001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001/ Khung nhựa (linh kiện sản xuất máy in, fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001/ Khung nhựa của máy in LU9250001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001Khung nhựa (Linh kiện sản xuất máy in, fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LU9251001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9251001(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9251001(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Luer needle 45/ Kim bơm keo nhựa mũi sắt 45, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Luer needle straight/ Kim bơm keo nhựa mũi sắt thẳng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Luer plastic needle/ Kim bơm keo bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới 25 bằng nhựa 2-25 Upper YUD158402B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới 30 bằng nhựa 2-30.35 Upper YUD158404B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới 42 bằng nhựa 2-42.50 Upper YUD158406B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới chịu nhiệt 350x52000mm (bằng nhựa, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới chống nắng, bằng nhựa, kích thước: 4m x 50m/cuộn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới chống nắng, bằng nhựa, kích thước: rộng 4m x dài 50m/cuộn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới đen chống nắng, bằng plastic, rộng 2m, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới đinh cuộn bằng nhựa có tác dụng bảo vệ cây khỏi vật nuôi PLASTIC ROLL (KT:2m*50cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới đinh cuộn bằng nhựa có tác dụng bảo vệ cây khỏi vật nuôi PLASTIC ROLL (KT:50cm*10m) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới đinh cuộn bằng nhựa có tác dụng bảo vệ cây khỏi vật nuôi SLIM PLASTIC ROLL (KT:2m*12cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới làm từ sợi nhựa 140G/SQM,2.45Mx200M. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới làm từ sợi nhựa 140G/SQM,3.05Mx200M. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới làm từ sợi nhựa 140G/SQM,3.65Mx200M. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc 10 inch, KT 0.22 micron, được làm từ vật liệu polymer, than hoạt tính, dùng để lọc nước, lọc dầu, lọc sơn..., hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc 10 inch, KT 0.3 micron, được làm từ vật liệu polymer, than hoạt tính, dùng để lọc nước, lọc dầu, lọc sơn..., hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lụa lọc sơn# 420, chất liệu nylon, dùng để lọc sơn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lụa lọc sơn# 80, chất liệu nylon, dùng để lọc sơn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mắt cáo tĩnh điện 1370x30000x0.5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mắt cáo,kích thước 1.37*30m *0.3mm, hằng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mix rèm 3000*1200 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa 10*10*2*1600*10000 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa HDPE màu đen dùng để che chống nắng cho công trình xây dựng, cuộn lại thành cuộn tròn, kích thước: rộng 1m, dài 90m/cuộn, khối lượng 25kg/cuộn, không nhãn hiệu, (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa mắt cáo (khổ 1.2m) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa màu xanh lá cây (Nhựa HDPE, màu xanh, KT: 600*100cm, mắt lưới 12mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới PVC (ô vuông) khổ 1.4m (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB2-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0230D 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0237 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0383 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0753 2.0MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0875 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0151 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0151 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0230D 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0426 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0426 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0555 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0584D 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0866 1.8MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0866 1.8MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0891 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0891 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0896 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0131 1.8MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0285 2.4MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0285 2.4MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0438 2.4MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0887 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0887 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0909 2.4MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB2-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB3-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB3-0236 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB3-0875 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB4-0151 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB4-0891 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSBI-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSBI-0303 1.8MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: LV0611001-1/ Kính nhựa LV0611001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LV1510001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LV1510001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX3821001.Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4041001/ Bánh răng bằng nhựa LX4041001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4056001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4065001/ Bánh răng bằng nhựa LX4065001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4066001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4067001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4068001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4069001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4072001-051/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4072001-052/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4078001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4079001-051/ Nút đỡ bằng nhựa lx4079001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4079001-052/ Nút đỡ bằng nhựa lx4079001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4088001-051/ Nút đỡ bằng nhựa lx4088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4088001-052/ Nút đỡ bằng nhựa lx4088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4107001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4113001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4116001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4116001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX4188001/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa LX4188001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4197003B/ Nhãn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4230001-10/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX4230001-11/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX4268002/ Vỏ ngoài bằng nhựa LX4268002 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4366001R04-2/ Miếng bọt xốp (20mm x 10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LX4452001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX4453001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX4978001(V22A011032-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4980001(V22A011033-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4981001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4981001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4983001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4983001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5007003/ Khay đựng giấy bằng nhựa LX5007003 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5034001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5034001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5036001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5036001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5042001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX5042001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089004-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089004-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180005(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180005(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180006(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180006(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180007(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180008(1)/ Bản lề bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180008(1)/ Bản lề bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180009(1)/ Bản lề bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010/ Bản lề bằng nhựa của máy in LX5180010 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010(1)/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010(1)/ Bản lề bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010(1)/ Bản lề bằng nhựa-Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180011(1)/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180011(1)/ Bản lề bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182004-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182004-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183004/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183006/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183007/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183009/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5210001R21/ Miếng nhựa mỏng(150mm x 217mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LX5262001(V22A004039-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5373005/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459003(V22A004001-0301)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459005(V22A004001-0501)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459006(V22A004001-0601)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459007(V22A004001-0701)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459009(V22A004001-0901)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459011(V22A004001-1101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459012(V22A004001-1201)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460003(V22A004002-0301)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460005(V22A004002-0501)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460006(V22A004002-0601)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460007(V22A004002-0701)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460009(V22A004002-0901)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460011(V22A004002-1101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460012(V22A004002-1201)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5477001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031004/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031004 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031005/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031005 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031006/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031006 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031019/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031019 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9060001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX9060001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9076001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX9076001 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-046/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại 1 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-055/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại 2 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-061/ Cuộn dây nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-062/ Miếng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-063/ Thanh kẹp nhựa các loại 3 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-071/ Thanh nẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-075/ Miếng nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-313/ Miếng nhựa các loại 1 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-315/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-322/ Thanh kẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-326/ Miếng nhựa các loại 2 (xk)
- Mã HS 39269099: Ly nhựa dẻo/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ly nhựa PP có vạch tỷ lệ; P/N: 199-10000, 6 oz (100 cái/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ly nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: LY0241001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0317001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0538001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY0539001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY0579001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0608001-051/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0608001-052/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0618001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0620001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0872001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0872001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0872001.Nút đỡ bằng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2006001-051/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2006001-052/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007001(1)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007001(1)/ Tay đỡ nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007002(1)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007002(1)/ Tay đỡ nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2024001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2025001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2025001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2028001-051/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2028001-052/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2030001Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2032001(1)/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2032001(1)/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2033001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2033001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2044001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2091001(V22A003004-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-KHN-0008/ Khóa giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-00048/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0026/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0027/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0029/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0032/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0035/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0037/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0038/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0039/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0042/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0043/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0044/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0046/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0048/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0049/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0052/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0063/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0078/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0095/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0100/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0158/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0170/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0003/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0003/ Nút trong bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0004/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0004/ Nút ngoài chạm nổi (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0005/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0005/ Nút ngoài in logo (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0008/ Nút giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2110001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2110001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2110001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2110001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2113001-051/ Con lăn nhựa ly2113001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2113001-052/ Con lăn nhựa ly2113001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167011(V22A016001-1101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167012(V22A016001-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167013(V22A016001-1301)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2169001/ Trục các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2170001(V22A004038-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2171001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2174.001/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2175001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2175001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2175001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2175001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2177001(1)/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2177001(1)/ Trục nhựa LY2177001-Linh kiện cho máy in,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2177001(1)/ Trục nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2178001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2178001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2178001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2178001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2179001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2180001(V22A016002-0101)/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2184001(V22A016003-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2187001(V22A016004-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2188001(V22A016005-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2201001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2202001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2202001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2204001/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY2204001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216006/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216007/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216007 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216009/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216009 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216011/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216011 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216012/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216012 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216013/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216013 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2230001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2241001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2241001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2246001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2248001(V22A003003-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2250001..Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2272006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272009/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272009/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2272009 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2286001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2286001(1)/ Bánh răng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2298001-1/ Khung nhựa LY2298001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2313001(1)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2313001(1)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2324001(V22A004030-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2332001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2334001(V22A004022-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2338001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY2339001-051/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2339001-052/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2342001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2343001(V22A004031-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2354001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2355001/ Bánh răng bằng nhựa LY2355001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2355001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2355001(1)/ Bánh răng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2356001(1)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2356001(1)/ Nút đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2357001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001/ Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2370001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2370001(1)/ Bánh răng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2374001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2374001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385002(V22A016006-0201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385010(V22A016006-1001)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385011(V22A016006-1101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385012(V22A016006-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385015(V22A016006-1501)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385016(V22A016006-1601)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2386001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2401001/ BIVN014/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2408001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2408001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2450001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY2450001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2472001Kính nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2473001.Kính nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2486001R05/ Miếng nhựa mỏng (10mm x277mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2491001(V22A016007-0101)/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2519001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2530001(V22A004017-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4020.001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4021001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4068001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY4076001R05-1/ Miếng nhựa mỏng(11mm x 228.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4086001/ Bánh răng các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4086001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4089001/ Bánh răng bằng nhựa LY4089001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4091001/ Bánh răng bằng nhựa LY4091001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4092001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4097001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4101001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4112001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4113001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4118001/ Bánh răng bằng nhựa LY4118001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166003/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4166003 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166003-01/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166008/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166008/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4166008 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166011/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166011/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4166011 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167003-01/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167008/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167011/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4174006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa của máy in LY4174006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4193001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230006/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230006/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4230006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230008/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in. Style: LY4230008 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4241001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4242001/ Bánh răng nhựa của máy in LY4242001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4243001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4264001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278006(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278006(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278007(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278007(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278008(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278008(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278011(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278011(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4284001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4285001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4288001(V22A005017-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4310001(V22A005020-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4311001(V22A005019-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4316001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4321001.Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4326001R05-1/ Miếng bọt xốp (93mm x 5.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4333001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4336001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4346001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY4346001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4353001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY4356001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4380001(1)/ Khớp nối nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4380001(1)/ Khớp nối nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4390001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4394001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4396001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4397001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4398001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4399001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4401001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4402001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4403001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4405001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4405001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4406001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4406001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4417001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4427001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4428001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4430001/ Bánh răng bằng nhựa LY4430001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4449001/ Bánh răng bằng nhựa LY4449001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4450001/ Bánh răng nhựa của máy in LY4450001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4451001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4482001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4483001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4516001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4517001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4548001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4581001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4581001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4589001(V22A005023-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4644001/ Bánh răng bằng nhựa LY4644001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY5184001Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY5269001(1)/ Khung nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY5303001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY5561001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY5898001R02/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY5899001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY5899001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6001-001/ Bánh răng nhựa LY6001001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6002-001/ Bánh răng nhựa LY6002001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6003-001/ Bánh răng nhựa LY6003001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6004-001/ Bánh răng nhựa LY6004001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6005-001/ Bánh răng nhựa LY6005001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6022001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY6022001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6023001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6023001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6028001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6028001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6029001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6029001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6036001/ Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6061001/ Bánh răng bằng nhựa LY6061001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6068001/ Bánh răng bằng nhựa LY6068001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6080001/ Bánh răng bằng nhựa LY6080001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6084001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6089001(V22A012002-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6104001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6105001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6106001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6127001/ Bánh răng bằng nhựa LY6127001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6131001/ Bánh răng nhựa LY6131001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6132001Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6139001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6147001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6147001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6195001/ Bánh răng bằng nhựa LY6195001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6249001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6249002/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6277001/ Bộ phận giữ bằng nhựa của máy in LY6277001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6288001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6301001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6305001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6327001-4/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LY6384001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6384001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY6452001(V22A012004-0101)/ Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6458001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6458001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6467002/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6469001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6487001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6488001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6488001B/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6504001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6505001/ Bánh răng bằng nhựa LY6505001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6505001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6506001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6507001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6508001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6509001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6514001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6552001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6552001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6553001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6557001Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6560002/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6561001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6567001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6569001/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6570001/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6573001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6574001.Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6627001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6628001/ Bánh răng nhựa (xk)
- - Mã HS 39269099: LY6630001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202