Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39269099: Khung nhựa D00SG6001, Kích thước: 247* 80*34.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa D00UE8001, kích thước: 247* 80*34.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa D00UJV001, Kích thước: 247* 80*34.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa Danpla, kích thước bên trong: 1180x788x210H mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa Danpla, kích thước bên trong: 1180x788x635H mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa để lắp ráp linh kiện của thiết bị phát Wifi bằng Sim R717 B COVER (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ cảm biến máy in P54732006 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ cảm biến máy in P54744004 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than P19950040 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than P27080030 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than R09456051 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than R12467020 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa đỡ giấy than R12468010 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa dùng trong máy scan (100x325mm) PJUAC0323ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa gắn chổi lông, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới 100%, mã 88108 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa hỗ trợ màn hình, Part: 296214661, TK: 103356798312/A42- DÒNG:45 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa hỗ trợ màn hình, Part: 296214661,TK: 103334682951/A42-Dòng: 39 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa hỗ trợ_296191412AC_Tk 10335679831/A42_dong hang 38 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa lắp ráp thẻ sim của thiết bị phát Wifi bằng Sim R717 SIMCARD STOPPER (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7181-A/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7205-G/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7235-B/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7356-C/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7359-C/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF7396-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFF8041-E/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFG8084-D/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TFG8088-C/VI-6M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TFX1117-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TFX1118-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TFX1119-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TFX1120-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TLK1744-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLK1887-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLK1988-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLK2096-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1452-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1863-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1864-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1975-G/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1976-F/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM1977-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2008-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2009-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2038-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2039-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2040-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TLM2041-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMB1118-D/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMB1119-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMB1139-F/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMB1142-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMC1079-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMC1109-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TMC1116-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TMC1124-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNK1664-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNK1690-D/VI-4M.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNK2007-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNK2061-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2085-A/VI-02.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2087-A/VI-02.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2145-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2149-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2150-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2160-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2161-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2162-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2166-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2167-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2168-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2180-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2181-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNK2182-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TNL1083-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TNL1093-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF2027-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF2030-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF4016-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF4018-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TPF6106-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF7106-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF8062-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPF8073-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TPF9166-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa màu đen TPF9167-A/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: khung nhựa màu đen TPG8053-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa nâng hạ răng lược (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa NP-RRM24G 380*25.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa NP-RRM32G 380*33.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía dưới của máy in P27060030 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía dưới của máy in P32668034 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía sau của bộ điều khiển trong bếp KBC0002W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía sau của bộ điều khiển trong nhà tắm KBC0001WB, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía trên của máy in P32694034 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía trên của máy in R13636090T (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa phía trong của bộ điều khiển trong nhà bếp KSP0003 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-A415D MAIN dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-A415D SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-G390F BT dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-G390F SUB dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-G715FN SUB2 dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-G715U1 SUB2 dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-R175_LEFT dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa SM-R175_RIGHT dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa sử dụng trong máy scan CONVEYOR CHASSIS UPPER PNUA1027ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa TLM2065-A/VI (linh kiện của loa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa TLM2066-A/VI (linh kiện của loa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa, Part: 296191540AB, dòng hàng số 26 của tờ khai 10331574924/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa, Part: 296207041AD,TK: 103334682951/A42-Dòng: 32 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa, Part: 296212836AC,TK: 103315753811/A42-DÒNG: 26 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa, Part: 296218114, TK: 103367171720/A42- Dòng: 32 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa.Part no:296165748AF,(tk:102513381611/A42- DONG 37) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: FRAME-150A613A000. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: FRAME-M25A196A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-156A844A000. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-156A981A000. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M25A317A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M39A520A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M44A585A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M58A778A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa: PLATE-M66A533A01. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa_296165748AF_Tk 10329327375/A42_dong hang 48 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa_296250547_Tk 10329329534/A42_dong hang 11 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa_296250550_Tk 10331575381/A42_dong hang 31 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M75A806A01-Frame support ice-maker. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M76A395A02-Holder B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M76A519A01-Frame. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M76A524A01-Frame. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung nhựa-M76A976B01-Frame. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung tay lái tàu biển bằng nhựa FRP KT 245mm*530mm*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Khung tay lái tàu biển bằng nhựa FRP KT 800mm*365mm*245mm (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. AM07-014608A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. AM07-014609A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. FC39-003198A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. FC39-003198B, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa. FC39-004296A, hang moi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân chính của camera quan sát, bằng nhựa.FC39-005672A FRAME-MAIN_QND-6072R;PC, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thân quay camera quan sát, bằng nhựa (FC29-012400A, HOLDER-TILT_QND-7080R;70DEG;PC) bằng nhựa.. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thấu kính bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thấu kính camera điện thoại chất liệu bằng nhựa, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khung thẻ tên bằng nhựa 60*35*7MM (ITEM: C1317H09). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung tivi bằng nhưa (television) 81301-03034 dùng trong sản xuất các mặt hàng điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung tivi bằng nhưa (television) 81301-03062 dùng trong sản xuất các mặt hàng điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trên của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220- G33540/BLACK FRAME TOP (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trên của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220-W97696/WHITE FRAME TOP (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 18.5JL5 Front shell (81301-03233) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 23.6JL5 Front shell (81301-03234) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 32VIZIO Front shell (80301-04032) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43 FUNAI FRONT SHELL (80301-04040) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO Front Shell (81301-03236) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trước (bằng nhựa) của TV- 43VIZIO Front Shell (81301-03237) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trượt nhóm 1 bằng nhựa của ống kính máy ảnh AA022N0000+A66, xuất trả mục 6 theo tk:103148282640/E11 (14/02/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung trượt nhóm 1 bằng nhựa của ống kính máy ảnh. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung U bằng nhựa dùng trong máy ghi âm- CASE-U28 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung U bằng nhựa dùng trong máy ghi âm-CASE-U27 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung vỏ bằng nhựa dùng cho set top box, mới 100%, 2215006930000E (xk)
- Mã HS 39269099: Khung vỏ cho mạch điện tử PI4-CASE-C. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Khung vỏ CPT bằng nhựa dài 78.8 mm PGUA1008ZB/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: Khung xương của điện thoại ACQ30089101, bằng magie, nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung xương của điện thoại WSMP-WING 001, chất liệu magie, nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khung xương của điện thoại WSMP-WING 002, chất liệu magie, nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bẳng nhựa dùng để làm móng tay, kích thước: 11 cm, hiệu: EMCHI, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bánh bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bánh bằng nhựa, kích thước: 14.5 x 5.5 x 2.5 (cm)/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn bánh nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn chậu cây cảnh bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating) PBT-SM-G150 (NOVEL) LCD IF PBA-V1,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating) PBT-SM-G150(NOVEL) LCD IF PBA-P2,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn cố định mạch in bằng nhựa (Floating) SM-G981B SENSOR PBA,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn dao TW01 T20D021A0, kích thước: 91*75mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn dao TW02 T20D020A0, kích thước: 81*135, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn đặt sản phẩm bằng nhựa SM-A515FM SUB PBA SK,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn định vị xếp lớp Pin cắt 158,75mm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn định vị xếp lớp Pin cắt 166mm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn đúc bằng nhựa, P/N:197-10050, đường kính 50mm, 10 cái/ gói, dùng để đúc mẫu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn đựng vòi phun H18/19, 260*150*30mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn giầy bằng nhựa, nhà sx VINA O'SHOE, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn hàn và bản nắp (L) H18-RH017-01-V1.0,chất liệu Nhựa bakelite, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn in A0754AAIFS20010029, chất liệu nhựa FR4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra ATE Model P6514_FSM(R), kích thước: 500X380X145mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra FT#1 Model A200G gerber 17-4, kích thước: 427x217x145mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra FT#1 Model A845B Gerber 3-2, kích thước: 427x217x145mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra ICT-Jig ICT Model A200G gerber 17-4, kích thước: 450x330x228 mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra ICT-Jig ICT Model A845B Gerber 3-2, kích thước: 450x330x228 mm, hàng mới 100& (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra SAQ5G2 SMT1, 280*300*431mm (chất liệu bằng nhựa FR4) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn kiểm tra thành phẩm tai nghe 120*10*4mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn làm bánh bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn làm bánh, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn làm kem bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn Nhựa ABS 4.5*5.5" (cái/bộ) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm BSOCKET CARRIER 6P,kích thước 24*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm Carrier 1.25 Vertical 20P,kích thước 44*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm CARRIER TAPE 2.0mm Pitch W/B NNP 12P, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm CP- 5058-0800,kích thước 32*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm PLUG CARRIER 6P, kích thước 24*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa dùng để cố định sản phẩm SCP-3055-1000, kích thước 32*80*380MM (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nhựa nhà cung cấp SP, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: khuôn nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn nóng (cỡ nhỏ) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn silicone làm rau câu/ (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn sơn sản phẩm, chất liệu nhựa, hỗ trợ công đoạn sơn sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn test máy SAQA-L1 RF 310*220*15mm (chất liệu bằng nhựa FR4) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuôn treo EPA037 210*12*3mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39269099: Khuy cài điện thoại bằng nhựa PNKE1118ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Khuy cài điện thoại bằng nhựa PNKE1142ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: Khuy cài điện thoại bằng nhựa, mã: PNKE1274ZA1K108/Z1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 25G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 26G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 27G, 1/4"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 28G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 30G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 30G, 1/4"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim 32G, 1/2"(kim bơm keo, bằng nhựa); Nhãn hiệu DUTUS; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 25G, 1/4 inch, bằng nhựa, dùng để tra keo linh kiện điện tử trong dây chuyền sản xuất công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 27G, 1/2 inch, bằng nhựa, màu trắng trong, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 30G, 1/2 inch, bằng nhựa, màu tím nhạt, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 30G, 13mm, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 30G, dài 1/2 inch, bằng nhựa, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 32G, 1/4 inch, bằng nhựa, màu vàng, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo 32G, dài 1/4 inch, bằng nhựa, dùng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu trắng 19G 1 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu trắng 19G 1/2 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu vàng 20G 1 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu vàng20G 1/2 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu xanh 18G 1.5 inch (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa màu xanh 18G đầu cong (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa TE715050, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim bơm keo teflon 20G, bằng nhựa, màu hồng, 1/2 inch, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim chóp 18G (để bơm keo) Bằng nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim chóp bằng nhựa 18G (BZVC000063) (xk)
- Mã HS 39269099: Kim chóp nhựa 16G (xk)
- Mã HS 39269099: Kim chóp nhựa màu vàng (xk)
- Mã HS 39269099: Kim nhỏ keo YS-18, bằng nhựa, 100 cái/ gói. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Kim nhựa chất liệu nhựa kích thước 4x30mm, Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Kim nhựa mũi nhựa 25G-13mm bằng nhựa, dùng để bơm keo công nghiệp trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim phun keo (bằng nhựa) 22G, Blue, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO 26G IWASHITA PLASTIC NEEDLE PNC-26G-13 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-18G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-19G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-20G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-21G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-22G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-24G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-25G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLE PNC-27G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KIM THỔI KEO PLASTIC NEEDLEPNC-23G-13 IWASHITA 20PC/PK, 20PK/BAG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: kim tiêm màu hồng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Kim tuyến 100 gram/hộp/ (xk)
- Mã HS 39269099: KIM TUYẾN TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269099: KIM TUYẾN TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk)
- Mã HS 39269099: Kim tuyến/ (xk)
- Mã HS 39269099: KÍNH CHE MẶT, ĐÓNG GÓI TRONG 3 THÙNG CARTON, MỖI THÙNG TỊNH 17.2 KG (xk)
- Mã HS 39269099: KÍNH DÁN ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269099: Kính hàn đen số 8, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296138410AC,TK: 103334682951/A42-Dòng: 17 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296207421,TK:103334682951/A42-DÒNG: 34 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296213148, (tk:103315753811/a42- dòng 27) (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296221616AB, dòng hàng số 42 của tờ khai 10333468295/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296221616AB,TK: 103334682951/A42-DÒNG: 42 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296221616AB,TK: 103356798312- DONG:A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296223631AC, dòng hàng số 50 của tờ khai 10331574924/A42 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa, Part: 296255191, TK: 103367171720/A42- Dòng: 38 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa_296166914AB_Tk 10331575381/A42_dong hang 13 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa_296207421_Tk 10333468295/A42_dong hang 34 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa_296213148_Tk 10331575381/A42_dong hang 27 (xk)
- Mã HS 39269099: Kính màn hình bằng nhựa_296250571_Tk 10320656523/A42_dong hang 18 (xk)
- Mã HS 39269099: KJ-191224(12/6)/ Bạt phủ kiện PE 205G/SQM,LIGHT GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: KJ-191224(16/6)/ Bạt phủ kiện PE 205G/SQM, LIGHT GREEN (xk)
- Mã HS 39269099: KJA0211004 B42/ Đầu nối nhựa (dùng trong hộp số ô tô) (xk)
- Mã HS 39269099: KJA0312101 B42/ Đầu nối nhựa (dùng trong hộp số ô tô) (xk)
- Mã HS 39269099: KKD-EN-HL/ Khóa khởi động bằng nhựa của động cơ máy starter lock 338-05252-0a0 kkd-en-hl (xk)
- Mã HS 39269099: KL2/ Rập giày bằng Plastic dùng trong ngành giày (Sewing Gauge) (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0035/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0037/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0039/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0042/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0044/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0048/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM20-MOC-0052/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KM-56/ Lô gô sản phẩm bằng nhựa, nhựa dạng hình của bộ điều chỉnh âm thanh: 646801787 18500 SHEET WINDOW F50105-1 (xk)
- Mã HS 39269099: KM-56/ Lô gô sản phẩm bằng nhựa, nhựa dạng hình của bộ điều chỉnh âm thanh: X-14701 sheet top F30180-2 mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KM-56/ Tem bằng nhựa: X19620 Label Serial F50162 (xk)
- Mã HS 39269099: KM-69/ Tay xách bằng nhựa: 11770 STRAP (25MMX500MM+15MM) mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KM-72/ Rãnh đựng pin bằng nhựa: 11770 BATTERY HOLDER ASSY mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KN-200953/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103187495020/E31, Dòng 3) (xk)
- Mã HS 39269099: KN-42B/ Khớp nối (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB A1 (PT3600101A) Nút của máy bộ đàm (NPL) bằng plastic. (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB B1 (PT3600110A) Nút của máy bộ đàm (NPL) bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB Bracket-110(khung của núm vặn dùng cho JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB Bracket-1394(khung của núm vặn dùng cho JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB C1 (PT3600120A) Nút của máy bộ đàm (NPL) bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB COVER-1394(nắp của núm vặn dùng cho JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KNOB D1 (PT3600130A) Nút của máy bộ đàm (NPL) bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: KOHA341L/ Ống nhựa loại PIPE 4N-B1-02168-17 (16.5x6.2x341mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KON0030/ Bộ phận máy photocopy: STOPPER 4040532201 (xk)
- Mã HS 39269099: KON0032/ Bộ phận máy photocopy: HANDLE A1UD410601 (xk)
- Mã HS 39269099: KON0064/ Bộ phận máy photocopy ROLL 4497311602 (xk)
- Mã HS 39269099: KON0109/ Bộ phận máy photocopy: GUIDE BEARING/B 129X48360D (xk)
- Mã HS 39269099: KP-1083 TPU P01/ Miếng trang trí giày (1prs4pcs) (xk)
- Mã HS 39269099: KPLBCAP/ Khóa cài BALL CAP(SET) bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KPSTPRING/ Khóa dây RING bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KS2-201: khung nhựa dùng cho tay phanh xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C1/ Tấm bạt nhựa(Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTX18FT,21FTX21FT,24FTX24FT, 27FTX27FT,31FTX31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C10/ Tấm bạt nhựa(Hình Chữ nhật, Màu: Silver, Size:21FTX37FT (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C2/ Tấm bạt nhựa(Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTX21FT,18FTX33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C3/ Tấm bạt nhựa(Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 23FTX41FT,25FTX45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C4/ Tấm bạt nhựa(Hình Tròn, Màu: Tan/Black, Size:22FTX22FT,25FTX25FT,28FTX28FT, 32FTX32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C5/ Tấm bạt nhựa(Hình Tròn, Màu: Taupe/Black & Charcoal/Black, Size:19FTX19FT,22FTX22FT,25FTX25FT, 28FTX28FT,32FTX32FT,34FTX34FT,22FTX22FT,25FTX25FT,28FTX28FT,32FTX32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C6/ Tấm bạt nhựa(Hình Oval, Màu: Charcoal/Black, Size:22FTX37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C7/ Tấm bạt nhựa(Hình Chữ nhật, Màu: Charcoal/Black, Size:21FTX29FT,21FTX37FT,35FTX55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C8/ Tấm bạt nhựa(Hình Tròn, Màu: Silver, Size:19FTX19FT,22FTX22FT,25FTX25FT, 28FTX28FT,32FTX32FT,34FTX34FT,37FTX37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4321C9/ Tấm bạt nhựa(Hình Oval, Màu: Silver, Size:16FTX28FT,19FTX34FT,20FTX29FT, 20FTX36FT,22FTX37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green Black, Size: 19FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 21FTx29FT,21FTx37FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372J/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,27FTx27,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372K/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372L/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 25FTx25,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4372M/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376J/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376K/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376L/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 23FTx41FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376M/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,36FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376N/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 15FTx27FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376O/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 20FTx36FT,22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376P/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376Q/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4376R/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,25FTx45FT,30FTx45FT,30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4377A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4377B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx28FT,20FTx29FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4377C/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size:19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378A/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378B/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:21FTx41FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378C/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378D/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,21FTx32FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4378E/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size:18FTx30FT,20FTx34FT,22FTx38FT,22FTx42FT,24FTx42FT,24FTx46FT,26FTx46FT,26FTx51FT,31FTx51FT,36FTx56FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 23FTx41FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Dark Green/Black, Size: 19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx42FT,25FTx46FT,15FTx21FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx55FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4379G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 18FTx18FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,22FTx22FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 34FTx34FT,37FTx37FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 20FTx29FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx37FT,23FTx45FT,25FTx45FT,30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380G/ Tấm lưới nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380H/ Tấm lưới nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4380I/ Tấm lưới nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 21FTx37FT,23FTx41FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 16FTx16FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 22FTx38FT,22FTx42FT,24FTx42FT,24FTx46FT,26FTx46FT,26FTx51FT,30FTx46FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green Black, Size: 18FTx33FT,19FTx35FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4381I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx27FT,18FTx33FT,21FTx37FT,21FTx40FT,18FTx33FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:17FTx29FT,21FTx29FT,21FTx37FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx55FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:18FTx33FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4382F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx18FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx27FT,21FTx37FT,18FTx33FT,19FTx35FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:21FTx37FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT,23FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Blk,Dark Green/Blk, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black,Dark Green/Black, Size:21FTx37FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4383F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Blk,Dark Green/Blk, Size:18FTx30FT,24FTx42FT,26FTx46FT,31FTx51FT,36FTx56FT,36FTx66FT,21FTx45FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT,22FTx22FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 22FTx38FT,15FTx27FT,21FTx37FT,25FTx45FT,18FTx33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 22FTx38FT,22FTx42FT,24FTx42FT,26FTx46FT,26FTx51FT,36FTx56FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384G/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384H/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 27FTx37FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4384I/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT,15FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 18FTx18FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green Black, Size: 15FTx27FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx55FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385G/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,33FTx33FT,36FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4385H/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,29FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:12FTx16FT,13FTx18FT,15FTx24FT,18FTx24FT,18FTx30FT,16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,20FTx20FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT,13FTx18FT,15FTx24FT,18FTx24FT,18FTx27FT,18FTx30FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:17FTx25FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size:19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size:16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx25FT,19FTx31FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,21FTx45FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,29FTx45FT,30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4388J/ Tấm bạt nhựa P.E (Hình chữ nhật, Màu: Black. Size: 25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx22FT,16FTx22FT,20FTx29FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT,18FTx30FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx22FT,16FTx22FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,25FTx46FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx41FT,21FTx45FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black,Dark Green/Black, Size: 28FTx28FT,34FTx34FT,22FTx22FT,25FTx25FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black,Dark Green/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx29FT,22FTx38FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black,Dark Green/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx45FT,23FTx41FT,25FTx50FT,35FTx60FT,40FTx55FT,45FTx55FT,45FTx65FT,45FTx75FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389J/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4389K/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx24FT,16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:17FTx29FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,22FTx40FT,15FTx24FT,18FTx24FT,18FTx27FT,18FTx30FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:17FTx25FT,19FTx33FT,21FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:15FTx15FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật,Màu:Dark Green/Black, Size:21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,30FTx55FT,36FTx66FT,40FTx55FT,45FTx65FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390J/ Tấm bạt nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black. Size: 21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390K/ Tấm bạt nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black. Size: 18FTx33FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390L/ Tấm bạt nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black. Size: 25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390M/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4390N/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:18FTx18FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,27FTx27FT,28FTx28FT,32FTx32FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:16FTx28FT,19FTx34FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 18FTx18FT,22FTx22FT,24FTx24FT,25FTx25FT,27FTx27,28FTx28FT,31FTx31FT,32FTx32FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black,Dark Green Black, Size: 19FTx34FT,19FTx35FT,16FTx28FT,21FTx37FT,25FTx45FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black,Dark Green Black, Size: 17FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT,24FTx42FT,26FTx51FT,36FTx56FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green Black, Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391H/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green Black, Size: 23FTx45FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391I/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4391J/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT,19FTx19FT,22FTx22FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 15FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx35FT,21FTx37FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 19FTx35FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 21FTx29FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392J/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4392K/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 21FTx41FT,21FTx37FT,25FTx45FT,25FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx34FT,15FTx21FT,15FTx24FT,15FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,21FTx45FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,30FTx45FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,15FTx21FT,15FTx27FT,18FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 17FTx25FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393G/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393H/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black,Silver/Black, Size: 21FTx37FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,35FTx55FT,35FTx60FT,40FTx55FT,45FTx55FT,45FTx75FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393I/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 22FTx22FT,25FTx25FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393J/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4393K/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 25FTx45FT,35FTx55FT,) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT,19FTx19FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size:15FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx28FT,21FTx37FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size:21FTx37FT,21FTx45FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:19FTx34FT,22FTx38FT,25FTx46FT,15FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx28FT,21FTx37FT,21FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395F/ Tấm bạt nhựa(Hình Chữ nhật,Màu:Dark Green/Black, Size:17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx45FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,30FTx55FT,35FTx55FT,40FTx60FT,46FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size:21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,34FTx34FT,37FTx37FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size:18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size:17FTx29FT,21FTx37FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,30FTx55FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395J/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 21FTx41FT,29FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4395K/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size:28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 16FTx22FT,16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,15FTx21FT,18FTx33FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,30FTx50FT,30FTx45FT,30FTx55FT,35FTx55FT,35FTx60FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT,15FTx21FT,15FTx27FT,18FTx27FT,18FTx30FT,18FTx33FT,19FTx28FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396F/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 17FTx29FT,21FTx29FT,21FTx37FT,21FTx41FT,23FTx41FT,23FTx45FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT,36FTx66FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396G/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Silver/Black, Size: 31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT,22FTx22FT,25FTx25FT,19FTx19FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396H/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Silver/Black, Size: 21FTx37FT,21FTx40FT,19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT,20FTx29FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396I/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Silver/Black, Size: 25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx45FT,30FTx50FT,35FTx55FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396J/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 24FTx24FT,27FTx27FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396K/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT,19FTx28FT,21FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396L/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 21FTx37FT,23FTx45FT,25FTx45FT,29FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396M/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black, Size: 28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396N/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4396O/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Silver/Black, Size: 30FTx50FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx15FT,19FTx19FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,31FTx31FT,34FTx34FT,37FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397B/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 15FTx27FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx31FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx42FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy Blue/Black, Size: 21FTx37FT,23FTx41FT,25FTx45FT,25FTx50FT,30FTx50FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397D/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSAP-4397E/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dark Green/Black, Size: 16FTx28FT,19FTx34FT,20FTx29FT,20FTx36FT,22FTx38FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSC01W01(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC01W01(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC01W01(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc), mã hàng KSC01W01(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC01W02(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC01W02(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC02WM(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC02WM(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC04W05(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC04W05(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC06W01(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC06W01(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC07W08(V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC07W08(V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC11(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC11(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC12(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC12(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC12(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc), mã hàng KSC12(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC13(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KSC13(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSC13(WML-V1)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa (1 hộp 28 chiếc), mã hàng KSC13(WML-V1)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSE0004D/ Nhãn của tấm bên trái dùng trong bộ điều khiển nhà tắm (xk)
- Mã HS 39269099: KSE0005D/ Nhãn của tấm bên phải dùng trong bộ điều khiển nhà tắm (xk)
- Mã HS 39269099: KSE0007C/ Nhãn của nút bấm trái của bộ điều khiển trong nhà tắm (xk)
- Mã HS 39269099: KSE0008C/ Nhãn của nút bấm phải của bộ điều khiển trong nhà tắm (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B1/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Silver/Black,Size: 22FTx22FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B10/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Gray Blue Black Checker,Size: 19FTx34FT,22FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B11/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dove Gray Blue Black,Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B12/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Dove Gray Blue Black,Size: 22FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B2/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Silver/Black,Size: 22FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B3/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Teal Blue/Black,Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,19FTx19FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B4/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Teal Blue/Black,Size: 22FTx37FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B5/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Teal Blue/Black,Size: 25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B6/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black/Black,Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B7/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Gray Blue Black Checker,Size: 21FTx21FT,27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B8/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Green/Black,Size: 22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4321B9/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Gray Blue Black Checker,Size: 22FTx22FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Dark Green/Black, Size: 22FTx22FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401B/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Dark Green/Black, Size: 23FTx41FT,29FTx45FT,35FTx55FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401C/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Royal Blue/Black, Size: 19FTx34FT,20FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401D/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Royal Blue/Black, Size: 23FTx41FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401E/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 15FTx15FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401F/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 15FTx23FT,15FTx27FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx43FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401G/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 16FTx28FT,20FTx28FT,22FTx40FT,24FTx44FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401H/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 20FTx20FT,25FTx25FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4401I/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Black, Size: 16FTx28FT,20FTx29FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Royal Blue/Black, Size: 19FTx19FT,28FTx28FT,34FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Royal Blue/Black, Size: 20FTx29FT,20FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403C/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Royal Blue/Black, Size: 17FTx29FT,19FTx33FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403D/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4403E/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 18FTx33FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4408/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx19FT,22FTx22FT,25FTx25FT,28FTx28FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4461/ Tấm bạt nhựa (Màu: White,Yellow,Silver/Black) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4462/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver/Black) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4483/ Tấm bạt nhựa (Màu: Black, Size: 0.91Mx1.05M) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy Blue/Black, Size: 16FTx16FT,19FTx19FT,22FTx22FT25FTx25FT,28FTx28FT,30FTx30FT,32FTx32FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487B/ Tấm bạt nhựa (Hình Oval, Màu: Navy Blue/Black, Size: 19FTx34FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487C/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Tròn, Màu: Black, Size: 15FTx15FT,18FTx18FT,21FTx21FT,24FTx24FT,27FTx27FT,29FTx29FT,31FTx31FT,33FTx33FT,36FTx36FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487D/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Oval, Màu: Black, Size: 15FTx27FT,18FTx33FT,19FTx28FT,19FTx35FT,21FTx37FT,21FTx39FT,24FTx44FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4487E/ Tấm lưới nhựa P.E (Hình Chữ nhật, Màu: Black, Size: 16FTx28FT,18FTx32FT,19FTx34FT,20FTx36FT,20FTx38FT,22FTx40FT,24FTx44FT,28FTx48FT,29FTx54FT,34FTx64FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501A/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Dark Brown, Size: 10FTx8FT,10FTx10FT,10FTx12FT,10FTx16FT,10FTx20FT,10FTx30FT,20FTx12FT,20FTx16FT,20FTx20FT,20FTx24FT,20FTx30FT,20FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White-NON FR, Size: 12FTx20FT,20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501C/ Tấm bạt nhựa (Màu: White-NON FR, Size: 20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501D/ Tấm bạt nhựa (Màu: White-NON FR, Size: 20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4501E/ Tấm bạt nhựa (Màu: White-NON FR, Size: 20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4537A/ Tấm bạt nhựa (Hình Tròn, Màu: Navy blue/Black, Size: 27FTx27FT,31FTx31FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4537B/ Tấm bạt nhựa (Hình Chữ nhật, Màu: Navy blue/Black, Size: 23FTx41FT,25FTx45FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Woodland Camo, Desert Camo, Size: 8FTx10FT,12FTx16FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, White, Size: 10FTx12FT,10FTx16FT,16FTx20FT,18FTx20FT,20FTx30FT,20FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Forest Green, Size: 7FTx7FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540D/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Tan, Size: 10FTx10FT,20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4540E/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 6FTx10FT,6FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4560/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 28.1FTx39.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4561/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 19FTx29.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4562/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 8FTx10FT,12FTx20FT)) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4564A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 5.6FTx7.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4564B/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 8FTx10FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4565A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Farm Green, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4565B/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 8FTx10FT,12FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4567/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 19FTx29.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4568/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 11.4FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4570/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 12FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4571A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 9.4FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4571B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Camo Green, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4571C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue/Silver, Size: 7.11FTx9.11FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4572A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 11.4FTx15.6FT,11.4FTx35.4FT,28.1FTx49FT,17.2FTx23.4FT,11.4FTx23.4FT,19FTx29.4FT,11.4FTx19.6FT,14.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4572B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White, Size: 7.4FTx9.6FT,9.4FTx11.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4573A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 11.4FTx15.6FT,28.1FTx59FT,28.1FTx39.4FT,17.2FTx23.4FT,11.4FTx23.4FT,19FTx29.4FT,9.4FTx11.4FT,11.4FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4573B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White, Size: 9.4FTx11.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4573C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver/Black, Size: 23.1FTx47.2FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4574A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 11.4FTx15.6FT,28.1FTx39.4FT,28.1FTx49FT,17.2FTx23.4FT,19FTx29.4FT,9.4FTx11.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4574B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White, Size: 15.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4575A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 28.1FTx29FT,28.1FTx39.4FT,28.1FTx49FT,17.2FTx23.4FT,11.4FTx23.4FT,19FTx29.4FT,9.4FTx11.4FT,14.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4575B/ Tấm bạt nhựa (Màu: White, Size: 15.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4575C/ Tấm bạt nhựa (Woodland Camo, Size: 9.4FTx11.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4576A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver Black, Size: 28.1FTx39.4FT,17.2FTx23.4FT,19FTx29.4FT,9.4FTx11.4FT,14.2FTx19.6FT,5.6FTx7.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4576B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Brown, Size: 3.6FTx17.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4576C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Forest Green, Size: 9FTx9FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4578A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 3.7FTx5.7FT,5.6FTx7.8FT,9.6FTx12FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4578B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver/Black, Size: 20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4579/ Tấm bạt nhựa (Mau: Silver/Black, Size: 6FTx8FT,8FTx10FT,10FTx12FT,10FTx20FT,12FTx16FT,12FTx20FT,16FTx20FT,20FTx30FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4580/ Tấm bạt nhựa (Mau: Silver/Black, Size: 8FTx10FT,10FTx12FT,10FTx20FT,12FTx16FT,12FTx20FT,16FTx20FT,20FTx30FT,20FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4581/ Tấm bạt nhựa (Mau: Silver/Black, Size: 8FTx10FT,10FTx20FT,12FTx16FT,12FTx20FT,16FTx20FT,20FTx30FT,20FTx40FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4582/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 28.1FTx39.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4583A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 17.2FTx23.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4583B/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 12FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4584A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 4FTx6FT,6FTx8FT,10FTx12FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4584B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver/Black, Size: 6FTx8FT,8FTx10FT,10FTx12FT,10FTx20FT,12FTx16FT,12FTx20FT,20FTx40FT,10FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4584C/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 8FTx12FT,12FTx20FT,16FTx20FT,20FTx20FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4584D/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue/Brown, Size: 10FTx20FT,12FTx16FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4585A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Camo Green, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4585B/ Tấm lưới nhựa P.E (Màu: Black, Size: 8FTx16FT,10FTx12FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4586A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 9.4FTx19.6FT,17.2FTx23.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4586B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4587/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 11.4FTx15.6FT,28.1FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4588A/ Tấm bạt nhựa (Màu: Camo Green, Size: 11.4FTx15.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4588B/ Tấm bạt nhựa (Màu: Silver, Size: 28.1FTx49FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4589/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 24.1FTx39.4FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4590/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 15.2FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4591/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 15.2FTx19.6FT,19FTx19.6FT) (xk)
- Mã HS 39269099: KSLONGAN-4596/ Tấm bạt nhựa (Màu: Blue, Size: 24.1FTx39.4FT,19FTx29.4FT)) (xk)
- Mã HS 39269099: KSRPL/ Khoá cài bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KSTPL/ Khóa căng dây bằng nhựa các loại, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: KT023-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING FRONT ASSY HEM-7271P-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT024-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING FRONT ASSY HEM-7271T-SH3, kích thước 114.46x144.46mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT026-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING FRONT ASSY HEM-7271L-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT032-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING GROUND HEM-7271P-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT034-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HOUSING GROUND HEM-7271T-SH3, kích thước 143.76x69.47mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT035-20/ Nút khởi động bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- START BUTTON HEM-7271P-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT036-20/ Nút khởi động bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- START BUTTON HEM-7271T-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT037-20/ Nút nhấn đồng hồ bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- CLOCK BUTTON HEM-7271T-SH3 (xk)
- Mã HS 39269099: KT038-20/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- MEMORY BUTTON HEM-7270-E (xk)
- Mã HS 39269099: KT039-20/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- ARROW BUTTON HEM-7270-E (xk)
- Mã HS 39269099: KT040-20/ Nắp Pin bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- BATTERY COVER HEM-7280T-D (xk)
- Mã HS 39269099: KT045-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Ground Housing Hem-7271T, kích thước 143.76x69.47mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT052-20/ Nắp pin bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Battery Cover Hem-7270C (xk)
- Mã HS 39269099: KT053-20/ Nút khởi động bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Start button Hem-7270C (xk)
- Mã HS 39269099: KT058-20/ Giá đỡ nút nhấn bằng nhựa (Linh kiện máy đo huyết áp)- Button Holder Hem 7270E, kích thước 88.55*46.09*15.53mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT060-20/ Nút khởi động bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Start Button Hem-7280C, kích thước 17.72x3.82mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT063-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Front Housing Assy Hem-7271T, kích thước 114.41x144.34mm (xk)
- Mã HS 39269099: KT064-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Front Housing Assy Hem-7281T (xk)
- Mã HS 39269099: KT065-20/ Giá đỡ màn hình bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- LCD Holder Hem 7320F (xk)
- Mã HS 39269099: KT066-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- Front Housing Assy Hem-7282T (xk)
- Mã HS 39269099: KT071-20/ Vỏ máy sau bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7342T-Z Ground Housing (xk)
- Mã HS 39269099: KT072-20/ Vỏ máy trước bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7347T-AJC3 Front Housing (xk)
- Mã HS 39269099: KT073-20/ Nắp màn hình bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7342T-Z Front Panel (xk)
- Mã HS 39269099: KT074-20/ Nắp màn hình bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7341T-Z Front Panel (xk)
- Mã HS 39269099: KT076-20/ Nút trung bình (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7347T-AJC3 AVE BUTTON (xk)
- Mã HS 39269099: KT077-20/ Giá đỡ module dùng cho máy đo huyết áp HEM-7342T-Z bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp) (xk)
- Mã HS 39269099: KT078-20/ Giá đỡ LCD HEM-7347T-AJC3 bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp) (xk)
- Mã HS 39269099: KT080-20/ Giá đỡ LCD HEM-7342T-Z bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp) (xk)
- Mã HS 39269099: KT081-20/ Nút nhấn BT bằng nhựa (linh kiện của máy đo huyết áp)- HEM-7342 BT BUTTON (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-1010.1/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 65G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-1010.2/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 110G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-1010.3/ Bạt nhựa PE,sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh,tráng phủ nhựa 2 mặt,được gia công(cắt thành kích thước khác nhau,dán mép, luồn dây, dập khuy..)Trọng lượng 175G/M2.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-116(3/6)/ Bạt phủ kiện PE 140G/SQM, GREEN/SILVER (xk)
- Mã HS 39269099: KT20-116(5/6)/ Bạt phủ kiện PE 140G/SQM, GREEN/SILVER,BLUE/ORANGE (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A432-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A432X-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A432X-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít,long đen (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A433-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A433-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A433X-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A433X-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A435X-B-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A440NB-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A440N-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A440XB-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-A440X-V4/ Giá đỡ gắn tường bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài đi kèm đinh vít (xk)
- Mã HS 39269099: KX-NTT/ Nút nhựa trang trí giày (mắc khấu) NEO 167 RSL (xk)
- Mã HS 39269099: Ky hốt rác tay cán dài (Long handle, nhựa trắng, như hình, PHAT THANH) (xk)
- Mã HS 39269099: KY01/ Bánh đồng tiền luôn chỉ nhựa/ T Pulley (xk)
- Mã HS 39269099: KY05/ Bánh răng/ Timming Pulley D (xk)
- Mã HS 39269099: KY06/ Bánh răng/ Worm Gear (xk)
- Mã HS 39269099: KY07/ Bánh răng/Selecting Cam Gear (xk)
- Mã HS 39269099: KY09/ Bánh răng nhựa/PULLEY (xk)
- Mã HS 39269099: KY11/ Bánh răng nhựa/ROTATION SHUTTER (xk)
- Mã HS 39269099: KY13/ Bánh răng nhựa/ T PLULLEY (xk)
- Mã HS 39269099: KY14/ Bánh răng trục dưới/ Lower Shaft Gear (xk)
- Mã HS 39269099: KY153/ Vành điều chỉnh BHF/BHF Adjusting Collar (xk)
- Mã HS 39269099: KY154/ Vành kẹp F/F Fingger Collar (xk)
- Mã HS 39269099: KY159/ Vòng đệm/ Washer, Thrust (xk)
- Mã HS 39269099: KY163/ Vòng đệm trục dưới/ Lower Shaft Washer (xk)
- Mã HS 39269099: KY164/ Tấm tròn nhựa/ Clutch Plate (xk)
- Mã HS 39269099: KY166/ Tấm tròn nhựa/CLUTCH PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: KY17/ Bánh răng trục trên/ Upper Shaft Gear (xk)
- Mã HS 39269099: KY171/ Thanh đẩy/Timing Shutter (xk)
- Mã HS 39269099: KY18/ Bánh răng trục trên nhựa/ Upper Shaft Pulley (xk)
- Mã HS 39269099: KY20/ Bánh răng/ UNIT BASE F DIAL GEAR (xk)
- Mã HS 39269099: KY22/ Bộ điều chỉnh BH/ BH Adjusting Dial (xk)
- Mã HS 39269099: KY23/ Bộ điều chỉnh BH/ BH Adjusting Dial (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0001/ Chốt chặn cam- XF3692101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0002/ Chốt tròn- XF3495101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0003/ Chốt chặn cam- XF3493101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0004/ Bánh răng bằng nhựa- WORM GEAR XF3391101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0005/ Chốt đẩy nhựa- FEED CAM XF3477001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0008/ Chốt tròn bằng nhựa- PATTERN CAM XE9858001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0013/ Chốt đơn bằng nhựa- IDLE CAM XE9481001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0015/ Bánh răng trục dưới bằng nhựa LOWER SHAFT GEAR (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0016/ Bộ điều chỉnh BH- XF0480001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0018/ Vòng đệm trục dưới bằng nhựa- XF3478001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0019/ Chốt đỡ Z bằng nhựa- Z FINGER SUPPORTER XF3503001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0020/ Bộ điều chỉnh BH bằng nhựa- BH ADJUSTING DIAL XF3509001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0021/ Cần điều chỉnh BH bằng nhựa- XF3510001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0024/ Chốt tròn răng bằng nhựa- BH EDGE STITCH CAM XF1503101 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0025/ Chốt tròn bằng nhựa BH CAM XF1505001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0026/ Bánh răng trục trên bằng nhựa- XG3459001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0027/ Chốt đẩy nhựa- XG3515001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0029/ Chốt tròn bằng nhựa- XG3503001 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0030/ Bánh răng nhựa T PLULLEY (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0031/ Tấm tròn nhựa CLUTCH PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0032/ Bánh răng nhựa- UNIT BASE F DIAL GEAR XF1525 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0033/ Trục tròn F bằng nhựa- UNIT BASE F IDLE GEAR XF1524 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0034/ Bánh răng nhựa- SELECTING CAM GEAR XF1518 (xk)
- Mã HS 39269099: KY300-0000-00-0035/ Bánh răng trục trên bằng nhựa UPPER SHAFT PULLEY (xk)
- Mã HS 39269099: KY32/ Cần điều chỉnh BH/ BH Adjusting Lever (xk)
- Mã HS 39269099: KY42/ Chốt chặn cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY43/ Chốt chặn Cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY44/ Chốt chặn cam/SELECTING CAM 2ST (xk)
- Mã HS 39269099: KY46/ Chốt chặn cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY47/ Chốt chặn cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY49/ Chốt chặn cam/ Selecting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY53/ Chốt dẫn tiến/ Feed Adjusting Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY56/ Chốt đẩy nhựa/ Feed Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY57/ Chốt đẩy nhựa/ Feed Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY58/ Chốt đẩy nhựa/FEED CAM (xk)
- Mã HS 39269099: KY64/ Chốt đỡ Z/ Z Finger Supporter (xk)
- Mã HS 39269099: KY65/ Chốt đơn/ Idle Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY66/ Chốt khâu viền/ BH Edge Stitch (xk)
- Mã HS 39269099: KY68/ Chốt nhựa tiếp xúc/ Z Finger Collar (xk)
- Mã HS 39269099: KY70/ Chốt SS/ SS Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY71/ Chốt tròn/ BH Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY72/ Chốt tròn/ Pattern Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY73/ Chốt tròn/ Pattern Cam (xk)
- Mã HS 39269099: KY74/ Chốt tròn răng/ BH Edge Stitch (xk)
- Mã HS 39269099: KY75/ Chốt tròn/PATTERN CAM (xk)
- Mã HS 39269099: KY81/ Khớp nối BH/ BH Feed Shaft Collar (xk)
- Mã HS 39269099: KYO01/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR02170 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302NR02191 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO03/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NS14060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO04/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NT14080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO05/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302V318020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO06/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302V318040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO07/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR39410 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO08/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,3V2LV28281 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO09/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR04180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO10/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR02180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO100/ Nắp nhựa dùng cho máy in,TV2ND29320 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO101/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,3V2LV02150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO102/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in, 3V2LV02131 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO103/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302RV02330 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO104/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302RV08021 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO11/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TY04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO115/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho mày in,TV2ND29030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO12/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TV04100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO121/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in, TV2ND33310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO124/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR14080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO125/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302Y8J1110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO13/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TY04100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO14/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302NR39230 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO15/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM18420 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO16/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM18430 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO17/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NT28310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO18/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2P704010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO19/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302NR02240 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO20/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in,302RV14100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO21/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SB04152 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO24/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR04270 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO25/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VW04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO26/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in, 302NR39011 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO27/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NS04160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO28/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NS06610 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO29/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NV04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO30/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VX04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO31/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VX05020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO32/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302W004040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO33/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302X904010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO34/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302XA04260 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO36/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302X904020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO37/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302X904030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO377/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (27.3mm x 13.4mm x 14.6mm) 3V2M202090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO378/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M205020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO379/ Ống lót bằng nhựa (máy in) 3V2M224150 (19.5mm x 30mm x 14mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO38/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM05010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO383/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (24mm x 22mm x 8.6mm) 3V2M202080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO384/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M205030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO385/ Nắp nhựa các loại (máy in) (117mm x 16mm x 37mm) 3V2M518410 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO388/ Nắp nhựa các loại (máy in) 3V2M518420 (112mm x 40mm x 30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO39/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM05020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO390/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2F924190 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO391/ Móc nhựa (22mm x 47mm x 23mm) 3V2F925711 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO391/ Móc nhựa (22mm x 47mm x 23mm)3V2F925711 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO393/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (76mm x 70mm x 29.7mm) 3V2L225100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO395/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (114mm x 75mm x 45mm) 3V2LV02120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO398/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (193mm x 46mm x 75mm) 3V2LV02260 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO399/ Nắp nhựa (58mm x 22mm x 12mm) 3V2LV02820 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO40/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TA05010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO400/ Nắp nhựa (47mm x 44mm x 39mm) 3V2LV04270 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO401/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (75mmx 65mm x 28mm) 3V2LV06020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO402/ Nắp nhựa (78mmx 16mm x 15.5mm) 3V2LV06050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO409/ Ông lót bằng nhựa (18mm x 13.8mm x 7.8mm) 3V2LV11040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO41/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TA05020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO411/ Ông lót bằng nhựa (18mm x 24mm x 9mm) 3V2LV24350 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO412/ Lẫy bằng nhựa (17mm x 16mm x 8mm) 3V2LV24360 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO413/ Lẫy bằng nhựa (22mm x 23mm x 20mm) 3V2LV24440 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO414/ Lẫy bằng nhựa (25mm x 23mm x 20mm) 3V2LV24510 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO416/ Lẫy bằng nhựa (165mm x 36mm x 15mm) 3V2M209130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO417/ Lẫy bằng nhựa (165mm x 36mm x 15mm) 3V2M209140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO42/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VX04150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO425/ Nắp nhựa máy in 3V2NM05060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO426/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05330 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO427/ Nắp nhựa máy in 3V2NM17180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO428/ Nắp nhựa 3V2NM18410 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO431/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa 3V2NM18440 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO437/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (11mm x 11mm x 3.95mm) 3V2F929140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO438/ Trục bằng nhựa các loại (máy in) (40mm x 10mm x 10mm) 3V2M202380 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO439/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M204110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO440/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (máy in) (30mm x 27mm x 20mm) 3V2M206040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO442/ Lẫy bằng nhựa (máy in) 3V2F908340 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO443/ Nút điều khiển bằng nhựa (31mm x 26mm x 22mm) 3V2LV04180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO444/ Nút điều khiển bằng nhựa (82mm x 76mm x 14mm) 3V2LV05030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO445/ Lẫy bằng nhựa (45mm x 38mm x 40mm) 3V2LV24100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO45/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TA17030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO450/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO457/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (46mm x 16mm x 14mm) 3V2M202440 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO458/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M204100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO459/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (máy in) (34mm x 27mm x 20mm) 3V2M206030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO46/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM04270 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO460/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (20mm x 22mm x 11mm) 3V2M211090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO461/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M205010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO462/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (16.6mm x 30mm x 13mm) 3V2M224160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO463/ Ống lót bằng nhựa 3V2H702590 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO464/ Nắp nhựa máy in (275.3mm x 23.8mm x 60.6mm) 3V2LV14370 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO465/ Lẫy bằng nhựa (16mm x 7.5mm x 14mm) 3V2LV24450 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO466/ Ống lót bằng nhựa (18mm x 24mm x 9mm) 3V2LV24530 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO467/ Nút điều khiển bằng nhựa3V2NM05080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO468/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO469/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO47/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2NM17290 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO470/ Nắp nhựa máy in 3V2NM05300 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO474/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa các loại (máy in) (120mm x 55mm x 26mm) 3V2M518620 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO475/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (máy in) 3V2M518630 (115mm x 54mm x 12mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO476/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M405130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO477/ Móc nhựa các loại (máy in) (40mm x 25mm x 18mm) 3V2M518030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO478/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (65mm x 41mm x 15mm) 3V2M505070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO479/ Ống lót bằng nhựa (máy in) (12mm x 12mm x 6mm) 3V2H024370 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO48/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR08111 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO480/ Con lăn bằng nhựa (14.4mm x 14.4mm x 6.15mm) 3V2LV11290 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO481/ Con lăn bằng nhựa (14.4mm x 14.4mm x 6.15mm) 3V2LV11300 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO482/ Lẫy bằng nhựa (30mm x 36mm x 25mm) 3V2LV28070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO483/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05290 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO486/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (máy in) (24mm x 21mm x 14mm) 3V2M224300 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO487/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (máy in) (28mmx 28mm x 8mm) 3V2M224310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO488/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M405040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO489/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (24mm x 22mm x 8.6mm) 3V2M202450 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO49/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NR39420 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO490/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (16.6mm x 30mm x 13mm) 3V2M224060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO491/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (18mm x 15mm x 12mm) 3V2M405030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO493/ Con lăn bằng nhựa (máy in) 3V2M417180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO494/ Nút điều khiển bằng nhựa (máy in) 3V2M505170 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO495/ Ống lót bằng nhựa (máy in) (11mm x 11mm x 3.95mm) 3V2K306460 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO496/ Ống lót bằng nhựa (13mm x 13mm x 7mm) 3V2LV24520 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO497/ Lẫy bằng nhựa (13mm x 9mm x 4.8mm) 3V2LV24640 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO50/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NV04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO501/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (32mm x 13mm x 19mm) 3V2M224070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO502/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại (máy in) (29mm x 24mm x 14mm) 3V2M405110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO503/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (57mm x 18mm x 12mm) 3V2M505150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO504/ Nắp nhựa 3V2FM04150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO505/ Nắp nhựa máy in 3V2NM04310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO51/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NV04070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO512/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (42mm x 15mm x 7mm) 3V2M202140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO513/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (20mm x 15mm x 12mm) 3V2M505140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO514/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) (23mm x 17mm x 12mm) 3V2M505130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO515/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (37.5mm x 7.6mm x 45.5mm) 3V2L224030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO518/ Ống lót bằng nhựa các loại (máy in) (20mm x 10mm x 11mm) 3V2M211080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO519/ Nắp nhựa 3V2NM18450 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO52/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VM04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO521/ Nắp nhựa máy in 3V2NY05030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO523/ Nắp nhựa (6mm x 6mm x 4mm) 3V2KV25380 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO524/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (24mm x 22mm x 8.6mm) 3V2M202460 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO525/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (máy in) (14mm x 14mm x 2.5mm) 3V2M206180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO528/ Nắp nhựa các loại (máy in) (43.9mm x 7mm x 10mm) 3V2M405070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO53/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VM04070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO532/ Nắp nhựa (máy in) 3V2M505190 (43mm x 7.1mm x 4.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO536/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (máy in) 3V2M518750 (70mm x 17mm x 50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: KYO54/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302RV04090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO541/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 3V2NM04290 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO544/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO545/ Nắp nhựa 3V2NM05160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO546/ Nắp nhựa 3V2NM05170 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO55/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302S004210 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO555/ Nắp nhựa máy in 3V2NZ05200 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO557/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng trong máy in (193.8mm x 77.5mm) 3V2R202040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO558/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng trong máy in (78.4mm x 113.1mm) 3V2R202050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO56/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302V304100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO560/ Nắp nhựa các loại 3V2M205050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO561/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2LV02250 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO565/ Nắp nhựa 3V2NV18030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO566/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2NM05120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO567/ Nút điều khiển bằng nhựa 3V2M505060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO57/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SM04090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO570/ Lẫy bằng nhựa các loại (máy in) (226mm x16mm x10mm) 3V2M518520 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO571/ Nắp nhựa 3V2NM17070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO574/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (152 mm x 49mm x 17mm) 3V2LV25090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO576/ Khung nhựa (máy in) 3V2LV28011 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO577/ Khung nhựa (320mm x 82mm x 40mm) 3V2LV08140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO578/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (46mm x 10mm x 8mm) 3V2LV11630 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO579/ Khung nhựa máy in 3V2LV29010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO58/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SM04140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO580/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (60mm x 36mm x 42mm) 3V2LV24560 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO581/ Khung nhựa (máy in) 3V2NM08020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO583/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) 3V2M405100 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO584/ Nút điều khiển bằng nhựa các loại (máy in) 3V2M405020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO59/ Nắp nhựa dùng cho máy in,3V2P704041 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO590/ Nắp nhựa của máy in 3V2M214360 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO592/ Con lăn bằng nhựa 3V2K312480 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO593/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P711250 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO594/ Vòng đệm bằng nhựa 3V2LV05080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO595/ Nắp nhựa của máy in 3V2P714190 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO596/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa cho máy in 3V2R418010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO597/ Nắp nhựa của máy in 3V2R418020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO603/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S005170 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO604/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S005200 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO608/ Nắp nhựa của máy in 302S505030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO610/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S505140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO611/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S505150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO612/ Nút điều khiển bằng nhựa của máy in 302S505160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO62/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302XA04160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO622/ Nắp nhựa 302RV04080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO624/ Nắp nhựa 302RV04180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO626/ Khung nhựa 302RV08010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO629/ Lẫy bằng nhựa 302RV08040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO63/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302NT25102 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO630/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV08310 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO631/ Chi tiết đóng mở 302RV08320 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO635/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa 302RV25450 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO636/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV29120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO64/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TG05010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO640/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302S004280 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO642/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa 302S505020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO646/ Nắp nhựa 3V2FV14340 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO649/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2LV25101 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO65/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO66/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NV04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO67/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VM04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO671/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302P105140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO672/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302P105150 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO676/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2RV00040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO678/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV24111 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO68/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302W005011 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO684/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302S018121 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO69/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,302WF04130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO690/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RW60010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO691/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV08021 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO697/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO70/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302XA04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO703/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2SM00040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO705/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV05110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO71/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302RV04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO716/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2SK00010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO717/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2SL00010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO718/ Khung nhựa dùng cho máy in 3V2SM00050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO719/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302VM04130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO720/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302P105190 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO721/ Nhãn dán bằng nhựa của máy in 302S018491 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO724/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA05050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO725/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA05060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO726/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA05070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO727/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA05080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO728/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA05110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO73/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302S004200 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO730/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO731/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO732/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO733/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO734/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TG05080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO739/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V318030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO74/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302TY05020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO741/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VB08010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO746/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302TT28010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO75/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,3V2LV08160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO751/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2R205070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO752/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2R205010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO753/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RVJ1110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO76/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,3V2LV08151 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO761/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302S004330 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO762/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NR02490 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO763/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in 302NR12060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO764/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR14090 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO767/ Trục bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO768/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR39430 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO769/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR21110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO77/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SM04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO770/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR21120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO771/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR22060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO772/ Móc nhựa dùng cho máy in 302NR21160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO775/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P728040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO776/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2R204070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO777/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302RV14330 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO778/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR14080 (xk)
- - Mã HS 39269099: KYO779/ Khung nhựa dùng cho máy in 302NR21410 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO78/ Thanh chặn tia laser bằng nhựa dùng cho máy in,3V2P702120 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO784/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR28040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO79/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302RV04031 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO792/ Khung nhựa dùng cho máy in 302NR08040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO798/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NS04180 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO80/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302VP04020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO806/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NV04510 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO807/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TV04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO816/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VM04110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO827/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA39040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO831/ Vỏ hộp mực in bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO832/ Vỏ hộp mực in bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1220 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO834/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VX04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO840/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VY04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO841/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04060 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO844/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W005020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO845/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302W005030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO848/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO849/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO850/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WF28070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO852/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO853/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04030 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO865/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302SD18081 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO866/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SD18091 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO891/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207050 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO892/ Nắp nhựa dùng cho máy in 303T207070 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO894/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO895/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207130 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO896/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207140 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO898/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207160 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO899/ Khung nhựa dùng cho máy in 303T224010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO90/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302S004031 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO900/ Khung nhựa dùng cho máy in 303T224020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO901/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T224080 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO902/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303T224240 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO904/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NT28032 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO91/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302XA04010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO910/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SD04281 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO911/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SD04291 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO912/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T207230 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO913/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR08102 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO916/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304110 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO92/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302SK04020 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO93/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302NR04031 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO95/ Nắp nhựa dùng cho máy in,302WD04040 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO96/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302W028010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO97/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302TP28010 (xk)
- Mã HS 39269099: KYO98/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,302VX28010 (xk)
- Mã HS 39269099: L K0000000659/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa(Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: L2362981A/ Tem hướng dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-001/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03E-050Q-3R BOTTOM CASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-002/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03E-050Q-3R TOP CASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-003/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03A-050Q-3R TOP CASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-004/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03A-050Q-3R BOTTOM CASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-005/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,TOP CASE # AN06A_050A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-006/ Vỏ nhựa linh kiện camera,XB6 JACK PANEL, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: L6S0050-007/ Vỏ nhựa sạc điện thoại,PSM03K-050Q-3R TOPCASE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lá chắn nhiệt TYP-yoshimura, bằng nhựa, kích thước 5x7cm, (Heat Guard TYP-yoshimura), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lá gió máy mài hơi 22*9.6*2 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lá gió máy mài trụ 38*9*1.5 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lá gió máy te tròn 28-2-1 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LA253309A/ Vòng đệm bằng giấy bóng kính (xk)
- Mã HS 39269099: LA353953-AS-H/ Trục nhựa dẫn truyền chuyển động của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LA353959-AS-H/ Lẫy nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LA455032-AS-H/ Tấm ốp bảo vệ máy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lăn dính bụi 4" (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp bảo bệ BP32-305S bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp bảo vệ #91462I bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa bịt đầu nổ, chất liệu bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa Scale ring_100, kích thước 58mm*41.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lắp nhựa UP Case_100, kích thước 40mm*40mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt 400,chất liệu bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt 400,chất liệu bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc 400, bằng nhựa (250c/túi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 10p (100chiếc/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 20P (500 chiếc/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt buộc nhựa 30P (500 cái/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 100 (500 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 10cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 10x500 100 chiếc/gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 15cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 200 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 200mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 20cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 20CM (500 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250 (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250 (500 chiếc/túi). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 250mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 3 x 150mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300 (500 chiếc/túi). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 300mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30cm dùng để buộc hàng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 30F(200 chiếc/ túi) FCH-TDND-281, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 350mm, (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 4 x 200mm (0.25 kg/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 400, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 400MM (250 chiếc/túi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 4x250mm(250pcs), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 500 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 50cm (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 5x300mm(250pcs), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa 8x400 250 chiếc/gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa Anslock 300*5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa KT 100*3mm, màu trắng, xuất xứ Trung Quốc, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa KT 200*4mm, màu trắng, xuất xứ Trung Quốc, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L150 mm (500pcs/tỳi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L150mm x 3mm, 1000 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L250 mm (250pcs/tỳi). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L250mm x 5mm, 250 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa L300mm x 8mm, 100 chiếc/gói. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa mềm, kích thước: 15cm (250 cái/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 200mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 300mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa trắng 500mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt nhựa, kích thước 5*300mm, chất liệu PA Nilon 66(250 cái/bịch), xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt rút 4*200 (250Pcs/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt rút 5*300(250Pcs/túi) (xk)
- Mã HS 39269099: Lạt xiết 5x300mm đen chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LÂU ĐÀI TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy bằng nhựa loại 978085BKVQ01 kích thước 14*11.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy bằng nhựa loại 978085BKVQ01 kích thước 14x11.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy cài bằng nhựa SPACER SUPPORT LCH-12 (61A-01538) của ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy cài bằng nhựa Spacer Support_251 (61A-01914) của ăng ten viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy điều chỉnh bằng nhựa (6.5x30mm) PNBD1014ZA/V1, dùng cho máy điện thoại tổng đài, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa của vỏ điện thoại PSDE1002ZA1 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa của vỏ điện thoại PSDG1011ZA1 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẫy nhựa dùng trong máy scan (36mm x 66.5mm) POINTER LEVER (xk)
- Mã HS 39269099: LB2A1371-AS-H/ Khay giấy ngang chứa giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LB4/ Lõi bút bằng nhựa có băng xóa(4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LB6/ Lõi bút bằng nhựa có băng xóa(6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LBC20-147T3/ Lưới bàn chải bằng nhựa, số 147, 40 chiếc/gói (mới 100%) (nhãn hiệu: Daiso) (xk)
- Mã HS 39269099: LBTC6/ Lõi bút có băng dính giấy tái chế(6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LCL0006-02/ LCL0006-02 Bộ kẹp cáp quang bằng nhựa RIBBONIZE TOOL (RT-02) ASSY (TIA/EIA SPEC) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0001-18/ LCN0001-18 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC (SC-CLK-B) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0002-16/ LCN0002-16 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC(MU/LC-CLK-C) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0009-10/ LCN0009-10 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner HBMT (8037) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0012-18/ LCN0012-18 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner SC(9392) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0013-17/ LCN0013-17 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC/FA (SC/FA-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0020-14/ LCN0020-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner M20 (12926) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0022-14/ LCN0022-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC/FA Mini (SC/FA-J-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0023-11/ LCN0023-11 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini(MU/LC-J-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0026-09/ LCN0026-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner Zi125(13965) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0030-15/ LCN0030-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC (MU/LC-J-CLK-C) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0032-16/ LCN0032-16 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner M250 (M250-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0033-12/ LCN0033-12 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini-100(MU/LC-MINI-100-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0034-11/ LCN0034-11 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC Mini-100 (SC-MINI-100-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0037-15/ LCN0037-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Ultra Cleaner 2.5 (M250-E-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0041-12/ LCN0041-12 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC Mini (MU/LC-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0047-14/ LCN0047-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner H125 (12910) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0054-14/ LCN0054-14 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner D-LC (DLC-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0055-15/ LCN0055-15 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner SC Mini (SC-MINI-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0058-09/ LCN0058-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MU/LC-EN (MU/LC-EN-CLK-A) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0063-09/ LCN0063-09 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MPO (MPO-CLK-D) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0065-04/ LCN0065-04 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Ultra Cleaner 2.5(100) (M250-E-CLK-A(100)) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0140-01/ LCN0140-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner MPO II (7104) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0142-01/ LCN0142-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner MT38II (15546) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0150-01/ LCN0150-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner OptiTip II_Kit (15639) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0154-02/ LCN0154-02 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Fujikura Cleaner H6BPC (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0155-01/ LCN0155-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Fujikura Cleaner H6DC (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0171-01/ LCN0171-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang One-Click Cleaner MT-BP (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0176-01/ LCN0176-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang IBC Brand Cleaner Zi25 (13964) (xk)
- Mã HS 39269099: LCN0179-01/ LCN0179-01 Dụng cụ vệ sinh cáp quang Cleaner Pushlok (xk)
- Mã HS 39269099: LD00B-055-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00B-055-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00B 55inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-049-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-049-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 49inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-055-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-055-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 55inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-065-17300A/ &Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-065-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 65inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00L-065-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00L-065-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00L 65inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD00M-075-17300A/ Đầu nối nhựa dùng gắn chíp LD00M-075-17300A. Hiệu CNPLUS, Model LD00M 75inch- dùng trong công nghệ màn hình đèn led, tăng hiệu ứng hình ảnh, ánh sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LD11018- Dép tĩnh điện màu xanh ESD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA038200-E0-18/ Thanh nhựa cửa trên LDBA038200-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043601/ Thanh nhựa LDBA043601,từ dòng hàng số 4 của tk:103195101442 và dòng hàng số 6 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043800-1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043800-1 RAIL TOP (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043800-A/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043800 RAIL TOP (thanh ốp bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043900-1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043900-1 RAIL BOTTOM (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA043900-A/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA043900 RAIL BOTTOM (thanh ốp bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044100-0/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044100-0 RAIL SIDE (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200/ Thanh nhựa trên LDBA044200 từ dòng hàng số 1 của tk:103195101442,103198685440/E21 và số 10 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200-1/ Thanh nhựa trên LDBA044200 đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044200-2/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044200-2 DOOR UPPER SASH (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400/ Thanh nhựa dưới LDBA044200(R), từ dòng hàng số 2 của tk:103195101442,103198685440 và số 11 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400-2/ Thanh nhựa dưới LDBA044200(R)đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044400-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044400-3 DOOR LOWER SASH R (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500/ Thanh nhựa dưới LDBA044500(L),từ dòng hàng số 3 của tk:103198685440,103195101442 và số 12 của tk:103342542811 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044500-3 DOOR LOWER SASH L (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044500-3/ Thanh nhựa dưới LDBA044500(L) đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044700/ Thanh nhựa bên ngoài LDBA044700(L),từ dòng hàng số 5 của tk:103198685440 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044800/ Thanh nhựa trung tâm LDBA044800,từ dòng hàng số 7 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA044900-2/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA044900-2 DOOR OUTER SASH R (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA045000-3/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA045000-3 DOOR OUTER SASH L (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA045100-5/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA045100-5 DOOR CENTER SASH (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053500-ES2-21/ Thanh nhựa LDBA053500-ES2,đã gia công hoàn chỉnh,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053500-S500/ Thanh nhựa LDBA053500-S500H,từ dòng hàng số 5 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053600-ES2-13/ Thanh nhựa che ánh sáng LDBA053600-ES2, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053700/ Thanh nhựa dưới LDBA053700(L)-S500H,từ dòng hàng số 1 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053800/ Thanh nhựa dưới LDBA053800(R)-S500H,từ dòng hàng số 2 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA053900/ Thanh nhựa trượt ray trên LDBA053900-S500H,từ dòng hàng số 3 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA054000/ Thanh nhựa trượt ray dưới LDBA054000-S500H,từ dòng hàng số 4 của tk:103234537450 (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA054000-ES2.1/ Sản phẩm bằng nhựa dạng thanh LDBA054000-ES2.1 RAIL BOTTOM-S500H. KT 829mm x 81mm x 33mm. Hàng mới 100%. Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060600-E0-14/ Thanh nhựa đáy LDBA060600-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060700-E0-15/ Thanh nhựa bên trái LDBA060700-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA060800-E0-16/ Thanh nhựa bên phải LDBA060800-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061200-E0-19/ Thanh nhựa cửa dưới LDBA061200-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061300-E0-20/ Thanh nhựa cửa dưới LDBA061300-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LDBA061400-E0-17/ Thanh nhựa đầu LDBA061400-E0, đã gia công hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LE7130001R02-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LE7130001R02-1/ Miếng nhựa mỏng(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LE8842001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa le8842001 (xk)
- Mã HS 39269099: LE8842001(V22A001015-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEA326001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEA409001R05/ Miếng nhựa mỏng(142.36mm x 96.248mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LEF030001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LEF030001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEF116001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEF116002/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEF118001(1)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LEG0001/ Tay cầm nhựa của giỏ lọc HANDLE FILTER- ZT180C189 (xk)
- Mã HS 39269099: LEG024001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH004001/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH004001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH006001(V22A007002-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009001(V22A007024-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009002(V22A007024-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009003(V22A007024-0301)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009004(V22A007024-0401)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH009007/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH012001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH012001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH013001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH013001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH014001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH014001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH017001(V22A007003-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH028004/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH029001(V22A007007-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH074001Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH076001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH076002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH076003/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH076003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH077001-051/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH077001-052/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH083001/ Truyền động bằng nhựa LEH083001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH084001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH085001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH086001Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH087001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH088001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118001/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118002/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH118003/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEH118003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH119003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEH119003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH126001(V22A007001-0101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH131001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH131002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH134001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH135001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH136001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH137001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH140001Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH141001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH149002/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LEH149002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH149003/ Giá đỡ điện thoại bằng nhựa LEH149003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH150002(V22A007009-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH150003(V22A007009-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH152001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH152002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH162001(V22A007006-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH189001/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH189001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH190001(V22A007010-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH190002(V22A007010-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH204001-01/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH206001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LEH206001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEH208001(V22A007012-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH208002(V22A007012-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH210001(V22A007014-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH210002(V22A007014-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH211001(V22A007015-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH211002(V22A007015-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH812008-052/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH812011-052/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEH837001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LEH874001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEH948001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LEH948001-12/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006001(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006001(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006002(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006002(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006003(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006003(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006004(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM006004(1)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007001(V22A010007-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007002(V22A010007-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007003(V22A010007-0301)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007004(V22A013040-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007006(V22A010007-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007009(V22A010007-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM007017(V22A010007-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009001(V22A009001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009002/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM009002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009002(V22A009001-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009003(V22A009001-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009006(V22A009001-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009007(V22A009001-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM009009(V22A009001-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-001/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-003/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-006/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011006 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-007/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011007 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM011-009/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LEM011009 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019001(V22A009003-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019002(V22A009003-0201)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019006(V22A009003-0601)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019007(V22A009003-0701)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019009(V22A009003-0901)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM019017(V22A009003-1701)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021001(V22A009004-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021002(V22A009004-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021006(V22A009004-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021007(V22A009004-0701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021009(V22A009004-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM021017(V22A009004-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022001(V22A009005-0101)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022002(V22A009005-0201)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022006(V22A009005-0601)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022007(V22A009005-0701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022009(V22A009005-0901)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM022017(V22A009005-1701)/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM024003/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025001(V22A009006-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025002(V22A009006-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025006(V22A009006-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025007(V22A009006-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025009(V22A009006-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM025017(V22A009006-1701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026001(V22A009007-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026002(V22A009007-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026006(V22A009007-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026007(V22A009007-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026009(V22A009007-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM026017(V22A009007-1701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM028002(V22A009036-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029001/ Vỏ ngoài bằng nhựa-dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029003/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029003/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM029003 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029003/ vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029006/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029006/ vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029007/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029009/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029012/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM029012/ Vỏ ngoài bằng nhựa của máy in LEM029012 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032001(V22A009035-0101)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032002(V22A009035-0201)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032003(V22A009035-0301)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032006(V22A009035-0601)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032007(V22A009035-0701)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM032009(V22A009035-0901)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM040001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM040001 (PRINTED PANEL PLATE 2740US) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM072001(V26A013001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076001(V22A009008-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076006(V22A009008-0601)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076007(V22A009008-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM076009(V22A009008-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM083001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LEM083001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084001/ Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in LEM084001 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM084002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM093001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM106001R02/ Miếng nhựa mỏng (52mm x 3.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM126002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM126003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM128001(1)/ Trục nhựa (Linh kiện cho máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM128001(1)/ Trục nhựa(Linh kiện cho máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEM130001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM132003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148001(V22A009010-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148002(V22A009010-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM148003(V22A009010-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192001(V22A014001-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192002(V22A014001-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192009(V22A014001-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM192019(V22A014001-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193001(V22A014002-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193002(V22A014002-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193009(V22A014002-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM193019(V22A014002-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199001(V22A009040-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199006(V22A009040-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM199009(V22A009040-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM208001(V26A013003-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM231002/ Khay đựng giấy bằng nhựa của máy in LEM231002 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM255002(V26A013011-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM312002-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LEM312002-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEM349001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM349001 (PRINTED PANEL PLATE DCP RUS) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM363001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM364001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM364001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM364001 (PRINTED PANEL PLATE 2720RUS) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM365001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: LEM365001/ Tấm chắn bằng nhựa của máy in và máy fax- LEM365001 (PRINTED PANEL PLATE 2740RUS) (xk)
- Mã HS 39269099: LEM873001B/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880001(V22A009041-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880002(V22A009041-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880006(V22A009041-0601)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880007(V22A009041-0701)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880009(V22A009041-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM880019(V22A009041-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEM889001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LENS PUSH BLOCK-303(Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-377 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-432 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-502(Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-503 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-551 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa.). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lens Push Block-56 (Khối đẩy ống kính của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LENT 0.5/ Tấm nhựa trang trí giày 0.5mm x 34cm x 49cm, đã được họa tiết trang trí và màu sắc. (xk)
- Mã HS 39269099: LENTIC 0.5/ Tấm nhựa trang trí giày 0.5mm x 37cm x 52cm (đã được in họa tiết trang trí) (xk)
- Mã HS 39269099: LENTIC 0.5/ Tấm nhựa trang trí giày 0.5mm x 50cm x 56cm, đã được in phủ màu. (xk)
- Mã HS 39269099: LENTIC 0.8/ Tấm nhựa trang trí giày 0.8mm x 34cm x 49cm, đã được in màu sắc trang trí. (xk)
- Mã HS 39269099: Lẹp nhựa chữ C + vít nở thép D30 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẹp nhựa chữ C+vít nở thép D20 (xk)
- Mã HS 39269099: Lẹp nhựa chữ C+vít nở thép D25 (xk)
- Mã HS 39269099: LES007001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LES479004/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LES818001(V22A007016-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818002(V22A007016-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818003(V22A007016-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LES818004(V22A007016-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Letch (Lever)-1302(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Letch(Lever)-1302(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEV336001-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LEV336001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEV336003-1/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in của máy in LEV336003-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LEV539001-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV539002-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556004-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV556009-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LEV560001A/ Nhãn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1061 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1061(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-110(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1232(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-1394(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-154(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-289 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-342 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-377 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-398 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-456(Chốt mở của socket bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-458 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-486(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-487 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-494(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-497 (Chốt mở của socket bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-501 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-503 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-534(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-534(Chốt mở của socket bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-553 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-56 (Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-816(Chốt mở của socket bằng nhựa). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lever-889(Chốt mở của socket bằng nhựa).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LEX-BJ/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LEX-CG/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0178A/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0264/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0288A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0309/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0370A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0391/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0540A/ Dây viền trang trí các loại- 98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-DVN-0642A/ Dây viền trang trí các loại-98 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-LOG-0002A/ Logo nhựa/Logo trang trí giày các loại-69 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-LOG-0008A/ Logo nhựa/Logo trang trí giày các loại-69 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-00048/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0026/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0027/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0029/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0032/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0037/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0038/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0039/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0042/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0043/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0044/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0046/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0049/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0052/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0063/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0100/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0158/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MOC-0170/ Móc treo bằng plastic/Móc treo giày dép-92 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0016/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1196 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0020/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1199/HA-1200/HA-1201 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0022/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1195/HA-1202 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0026/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1193/HA-1197 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0040/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1194 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-MTT-0096/ Vật phẩm trang trí giày bằng nhựa-30/HA-1198/HA-1203 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0003/ Nút trong bằng plastic/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0004/ Nút ngoài chạm nổi/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF20-NUT-0005/ Nút ngoài in logo/Nút các loại-99 (xk)
- Mã HS 39269099: LF4080001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6145001/ Tay đỡ nhựa lf6145001 (xk)
- Mã HS 39269099: LF6145001(V22A001024-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6146001(V22A001023-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6148001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6158001/ Bản lề các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6158001..Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745001..Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745002/ Móc nhựa các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6745002.Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6859001Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6859001.Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LF6859001.Con lăn nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LFA-VF008-02/ Miếng trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LG-78B-SKG-02/ Miếng trang trí bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LH06L7000100/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựa, TAPE COVER TOP, Kích thước 135.5*109.5 mm, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LH-A661-24(SONGHAO)/ Miếng nhựa trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-BACK-V/ Thân vỏ nhựa phía sau của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-BATT CAP-V/ Nắp nhựa của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-DECO TOP-V/ Khung nhựa trang trí của gậy phát sáng (phần trên) (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-FRONT-V/ Thân vỏ nhựa phía trước của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-KEY DECO-V/ Nắp nhựa bảo vệ nút điều khiển gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-LED GUIDE-V/ Vỏ nhựa dẫn sáng đèn Led của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: LIGHT STICK-NECK-V/ Khung nhựa nối đèn led và phần thân của gậy phát sáng (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện (gá) dùng để lắp ráp các chi tiết máy bằng nhựa (nhiều kích thước). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện (gá) dùng để lắp ráp các chi tiết máy bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa của chuột máy tính 1MPLALS224500G6R (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa dùng cho ổ cắm công tắc điện- Item Code: 272361-GY- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa lắp ráp trong ghế nha khoa, hàng mới 100%: BACK SUPPORT COVER REAR Part No_1A0CE9A0. Material: Plastic Resin (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa lắp ráp trong ghế nha khoa, hàng mới 100%: BALANCE ARM END CAP COVER Part No_1A0CWZA0. Material: Plastic Resin (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bằng nhựa lắp ráp trong ghế nha khoa, hàng mới 100%: LOWER SUB LINK COVER Part No_1A0CD4B0. Material: Plastic Resin (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Núm tai nghe điện thoại Samsung, Model: GH82-18746A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện bảo hành hiệu Samsung, Hàng mới 100%, Núm tai nghe điện thoại Samsung, Model: GH82-18747A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện dẫn hướng Jig, KT: W28.7 x L43.2 x H4.55 mm, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá (Y2 Inner Jig & Cover Inner Jig),bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá (Z3 Inner Jig & Cover Inner Jig),bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện đồ gá kết nối cáp của máy kiểm tra tính năng điện thoại, bằng nhựa, KT: L18.8 x W7.3 x H4.24 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khớp nối nhựa LY8059001,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B291-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 1,395Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,008Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A001-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,005Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B291-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B291-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B291-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A002-B591-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-001;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-002;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-003;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-005;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-006;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-007;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-008;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-009;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-010;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-011;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-012;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-013;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-014;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-015;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-016;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-017;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-018;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-036;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-037;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-039;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-040;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-041;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-042;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A004-B591-045;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A009-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A009-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,066Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A010-B591-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A010-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-002;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-003;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-005;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-006;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-007;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A013-B591-008;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-001;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-002;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-003;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-004;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A016-B591-005;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A019-B591-003;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A024-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A024-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A027-B591-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A027-B591-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A027-B591-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A027-B591-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A030-B591-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-005;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-006;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A047-B591-009;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A079-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A079-B591;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A080-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A080-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A100-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A171-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A171-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A192-B591;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A297-B591-008;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A357-B591-010;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A357-B591-011;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A357-B591-012;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe chất liệu nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A380-B591-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A385-B591; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A385-B591-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A385-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A385-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A386-B591-026; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A433-B591-023; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,01Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A433-B591-024; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,042Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A433-B591-025; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,05Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-045; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-046; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-064; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-079; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A616-B591-080; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A618-B591-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A618-B591-046; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A618-B591-071; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-A618-B591-072; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA04-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA06-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA08-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA09-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA10-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA11-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA20-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA21-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA23-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA25-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA29-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA32-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA34-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-AA35-G303; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BT62-C510-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BT65-C510-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BT70-C510-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BT70-C510-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-BY01-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-067; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-068; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-069; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-070; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-075; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-076; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-077; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-078; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-080; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-082; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-083; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-084; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-087; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-088; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-089; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-090; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-097; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-098; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-108; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-150; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-FZ11-C406-151; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HP01-C409-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT44-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.005Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT46-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT46-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT46-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT46-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-HT52-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH49-C510-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH49-C510-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH49-C510-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH50-C510-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH51-C510-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH51-C510-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-LH51-C510-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-NG21-C510-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-NG22-C510-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-NG22-C510-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-NG23-C510-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.05Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-QL06-C510-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-QL06-C510-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TH23-C407-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TH33-C510-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TM20-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TM20-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TT06-C406-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TT06-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TT06-C406-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TT06-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TZ25-C510-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-TZ25-C510-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-015; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-020; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH11-C406-021; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-015; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH12-C406-020; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH13-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH20-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.08Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH21-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.6Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-015; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH22-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-VH25-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-XS32-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.01Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 860-ZH08-E952; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-B409-P05A; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,257Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-B409-S10A; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,01Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-M66G-2059; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,015Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-M75A-2059; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,631Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-P76A-2059; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,01Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T078-B086; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-022; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,074Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-022; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0.77Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-026; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 2.487Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-026; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 7,464Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-028; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 1.579Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 864-T130-B086-028; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 4,069Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-H129-D406-032; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-H129-D406-054; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-H636-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-HY01-D406-081; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-011; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-046; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-058; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-072; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-074; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-090; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-194; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-226; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-228; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-245; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-P140-D406-246; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-052; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-114; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-124; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-129; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-136; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-154; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-155; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-157; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-169; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-172; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-173; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-174; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-235; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-236; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-237; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-238; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-240; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-246; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-248; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-256; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T125-D406-261; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T410-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T413-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T414-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T414-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T414-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T414-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T415-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T415-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T415-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T415-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T424-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T424-C406-020; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T424-C406-021; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T426-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T426-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T427-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T427-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T428-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-008; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-009; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-010; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-012; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-013; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-014; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-015; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-016; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-017; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-018; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-019; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T430-C406-020; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-005; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-006; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-T431-C406-007; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-TU03-D406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-TU03-D406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-TU03-D406-002; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-TU99-D406; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-UE32-6078; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,001Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V022-D406-049; dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu nhựa trọng lượng: 0,001Kg (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V023-D406-066; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V023-D406-069; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V152-C406-001; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V152-C406-003; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V152-C406-004; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-038; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-043; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-044; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-053; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-054; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn 865-V160-C406-057; dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-005;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-006;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-007;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-008;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A002-B291-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A043-B591-010;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A043-B591-012;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A043-B591-013;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A044-B591-011;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A044-B591-012;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A100-B591-003;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A290-B591-018;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A290-B591-020;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A314-B591-003;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A314-B591-004;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A314-B591-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A314-B591-012;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-A416-B591-005;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-DT35-C510-014;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-G249-E952;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-G250-E952;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HP02-C409-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HP02-C409-004;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-002;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-005;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-010;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT48-C406-013;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-HT55-C406-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH17-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH21-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH21-C406-003;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH21-C406-007;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TH27-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-TM21-C406-001;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-VH29-C406-002;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 860-ZH01-E952-007;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu Nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-006;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-007;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-008;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-009;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện khuôn xếp dây 865-T425-C406-020;dùng để làm linh kiện cố định khuôn xếp dây trong dây truyền sản xuất tai nghe, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện loa TEA2536-B/VI (bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy in: trục nhựa, mã LY4257001, nsx KTC, xuất xứ việt nam, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện máy tính Lenovo bằng nhựa, nhà cung cấp PACIFIC GLOBAL, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Black (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250001. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Cobalt (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250002. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Fig (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250005. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Goldfish (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250003. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Merlot (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250015. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện MEAD TUB Steel (ốp lưng sách điện tử bằng nhựa)/ Mã SP: 100250006. Hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa bệ đỡ chân sạc GFP-M095-WG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại 18100 CASE BTM E50047 Nắp đậy phía trên (xk)
- - Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại X18110 BAR FRONT KOC-E50074-1 Thanh chắn phía trước (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa cho loa âm thanh và đàn các loại X18111 BAR FRONT KOC-50075-1 Thanh chắn phía trước (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dẫn hướng cáp truyền I FE2-A780-000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa đế của tấm giảm xóc cho bánh răng 4A82387000-01, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho công tắc của ô tô/M83738-02TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL Cty YOKOI MOULD VIET NAM) (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho công tắc của ô tô/M90823TM (Hàng mới 100%) (Nguồn NPL CTY YOKOI MOULD VIET NAM) (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho sản xuất vỏ của thuốc lá điện tử (EM-L301 MD02000054A LOWER CAP). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 145674 Rev. B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212351 Rev. H, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212355 Rev. E, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212355 Rev. F, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212360 Rev. G, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212364 Rev. D, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212549 Rev. A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 212551 Rev. B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 213974 Rev. B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị cảm biến ánh sáng, mã 214111 Rev. B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa khối đúc FE8-3485-000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa PP gài dây bảo vệ lưỡi dao R260 (không in chữ).hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa trong ô tô dùng cho bộ phận lọc gió (cj33d-3018), nhà sx TOP D&P VINA (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Bát dẫn cáp CBL-HF-P1601, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Nắp chụp sau (phải)- SF#42, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Nắp chụp sau (trái)- P12A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện nhựa: Nắp chụp trước (lõi lớn)- P22A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa (dùng chống rò rỉ điện từ) KD- 34254 Z3-NTF210SE (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa P022-00549A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa P022-00550A (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện pin bằng nhựa P022-00756A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa (8.5*8*5) (D41-03600). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa (9*9.1*2.5) (D41-03567). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa 12*12*2.2T (D41-03383). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện tiện bằng nhựa 9.37*8.0*5.5 (D41-03373). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Linh kiện vỏ trên của thiết bị đại biểu TS-921, thuộc hệ thống phòng họp không dây, linh kiện có vật liệu là nhựa (101020011500) (xk)
- Mã HS 39269099: LIT37/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11717-01B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT40/ Nẹp nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11731-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT41/ Phím bấm bằng nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11745-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT42/ Vỏ nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-11717-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT43/ Phím bấm bằng nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11736-03A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT48/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11315-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT49/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11317-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT50/ Thanh dẫn giấy bằng nhưạ (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11319-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT51/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11321-00B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT52/ Miếng đệm bằng nhựa (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11323-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT53/ Bánh lăn bằng nhựa (dùng cho máy in,máy photocopy) 21-05693-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT56/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11719-01A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT57/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11720-01A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT59/ Tấm dẫn hướng giấy in bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động 54-11722-02A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT60/ Tấm dẫn hướng giấy in bằng nhựa các loại không có kết cấu truyền động 54-11722-03A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT65/ Phím bấm bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy 54-15795-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT67/ Bánh lăn bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-15904-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT68/ Khung định hình bằng nhựa vỏ máy in các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-15905-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LIT70/ Vỏ nhựa các loại (dùng cho máy in,máy photocopy) 54-11716-01B (xk)
- Mã HS 39269099: LIT71/ Bản lề các loại bằng nhưạ- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-16025-00A (xk)
- Mã HS 39269099: LJ1209001/ Vòng khuyên nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJ4046001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18690A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-18690A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-18946A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-18946A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19074A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19074A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19381A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19381A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19387A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19387A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19416A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19416A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19618A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19618A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19618B/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19618B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJ63-19626A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ LJ63-19626A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006002/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006003/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA006005/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011003(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa-Linh kiện của máy in,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA011003(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa-Linh kiện của máy in,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012001-Test/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012003-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA012003-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA019001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA019002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020001-Test/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020002-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA020002-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA021001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA030001/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA030003/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA032001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA033001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LJA070001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LJA074-001-1/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA074001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA074-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA074002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075002/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075007/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075007 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA075008/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJA075008 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236002/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236003/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA236005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA240-002/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA240002 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA240-005/ Vỏ ngoài bằng nhựa mã LJA240005 (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242001/ Vỏ ngoài bằng nhựa- LJA242001 (SIDE COVER R DSL-S FR) (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242007/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242007/ Vỏ ngoài bằng nhựa- LJA242007 (SIDE COVER R DSL-S FR) (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242008/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJA242008/ Vỏ ngoài bằng nhựa- LJA242008 (SIDE COVER R DSL-S FR) (xk)
- Mã HS 39269099: LJB202001-AS02/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270001(V22A009038-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270002(V22A009038-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270003(V22A009038-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270004(V22A009038-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB270019(V22A009038-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB272002(V22A009039-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB272003(V22A009039-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273001(V22A014004-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273002(V22A014004-0201)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273003(V22A014004-0301)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273004(V22A014004-0401)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273009(V22A014004-0901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB273019(V22A014004-1901)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274002(V22A014005-0201)/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274010(V22A014005-1001)/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274012(V22A014005-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB274019(V22A014005-1901)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB280001(V26A011002-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB319001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LJB319001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJB514001-7/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538003-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538004-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538011-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB538012-AS/ Khay đựng giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB876001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LJB876001/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LJB876001 (xk)
- Mã HS 39269099: LJB879001/ Nút đỡ bằng nhựa của máy in LJB879001 (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000000558/ Tấm bảo vệ (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000000559/ Tấm bảo vệ (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000001328/ Tấm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: LK0000001440/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa(Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269099: LM4041001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LM4066001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4066001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4095001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM4095001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5081001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5081001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5153001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LM5229002/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LM5229002 (xk)
- Mã HS 39269099: LM5345002..Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5365001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5365001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LM5367001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LN107M277H04BTP/ Khung gá E-MAG CASE bằng nhựa đúc để cố định cuộn dây đồng chống rò điện trong cầu dao điện (xk)
- Mã HS 39269099: LN339M298H02BTP/ Linh kiện HOOK bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LN339M299H01BTP/ Linh kiện INDICATOR 3P bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LN339M300H01BTP/ Linh kiện INDICATOR 2P bằng nhựa đúc dùng cho bộ phận chống rò điện của cầu dao (xk)
- Mã HS 39269099: LNA12BU WITH LNA12BU COM BU/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LNA13RB WITH LNA13BR COM BR/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LNA25MRR WITH LNA25MRR COM MRR/ Thân và Đế của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk)
- Mã HS 39269099: LN-MDBX21041/ Lõi nhựa EIR28B-9P. Mục 11 tờ khai nhập đối ứng 101934459210 (02/04/2018) (xk)
- Mã HS 39269099: LÔ CUỐN TÓC (xk)
- Mã HS 39269099: Lô gô sản phẩm bằng nhựa, nhựa dạng hình của bộ điều chỉnh âm thanh: 11770 VOX LOGO MID 2 KVC-E40001-2 Silver, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lô lăn sơn 8.5cm- bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa 200ml,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa PP có nắp vặn size (R:5cm; L:8.5cm) WES602- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa tròn đựng gia vị, không hiệu, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lọ nhựa, dùng để chạy thử cho dây chuyền đóng hộp sản phẩm. Xuất xứ: Việt Nam. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lò xo bằng nhựa cho giường ngủ loại 43441, hàng mới 100%, sx tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Lò xo bằng nhựa cho giường ngủ loại 43442, hàng mới 100%, sx tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: Loa hút mùi,chất liệu bằng nhựa,đường kính loa: phi 90mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lốc band dùng để thắt dây dẫn điện bằng nhựa, model T120R-HSW, nsx SD Viet Nam Industries, mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39269099: Lọc buồng phun sơn chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1802 kích thước: 55*37.1 mm (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1803 kích thước: 55*37.1 mm (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1803 WHITE 001A/55*37.1MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1804 CREW BLUE S21 ADWD/ 55*37.1MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1805 HALO BLUE S21 ADWA/55*37.1MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AC5884A1510E1806 TEAM ROYAL BLUE AD8R/55*37.1MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (nhãn) chuyển nhiệt AG1117A1510E1801 WHITE 001A/55*37MM (Hãng ADIDAS) dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng nhựa TPU, mã PO 2927/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo- FK3877A1552B1403- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo- LAP675A1548B1402- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo- LAP675A1548B1403- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo- LAP675A1548B1409- (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo LG (0.075) phi 14 bằng nhựa đã hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo LG (0.188) phi 14 bằng nhựa đã hoàn chỉnh, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo mặt dưới vải in chữ PU NFB068A (in chữ AIR MAX) kích thước: 30*70mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo mặt dưới vải in chữ PU U21534B (hình chữ x) kích thước: 4.1*2.1mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo mặt dưới vải, in PU NFC194A1599C1801 (in chữ adidas tròn) kích thước: 6.5*1.5cm, dùng trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo nhựa mẫu C-114B-159-F/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET (vật phẩm trang trí giày các loại) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET ADIDAS (miếng trang trí bằng nhựa cho hãng ADIDAS) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET ADIDAS (miếng trang trí bằng nhựa) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET KHONG NHAN HIEU (miếng trang trí bằng nhựa) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET LOGO PET ADIDAS (miếng trang trí bằng da silicon, đã cắt thành hình) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NBB130A1553B1401 (hình con sư tử, quả bóng) kích thước: 9*11cm, dùng trang trí quần áo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NBB130A1553B1401(hình con sư tử, quả bóng) kích thước: 9*11cm, dùng trang trí quần áo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NF9272A (hình dấu móc) kích thước: 2*3.5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NF9729A (hình dấu móc), kích thước: 20*30MM dùng trang trí giày, quần áo (hãng NIKE).(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NFB510A (hình dấu móc, chữ NIKE) kích thước: 2*3.5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NIKE (miếng trang trí bằng nhựa dùng cho hãng NIKE) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET NIKE (miếng trang trí bằng nhựa) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21361A (hình thoi chữ x) kích thước: 20*20mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21364A (hình thoi) kích thước: 11.43*13.20mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21364A1599C1801 (hình thoi) kích thước: 11.43*13.2cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712B (hình chữ x) kích thước: 3*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712C (hình chữ x) kích thước: 3*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo PET U21712C1599E1801 (hình chữ x) kích thước: 4*3cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo sản phẩm, máy khử trùng điện thoại, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1136A1 (hình chữ nhật màu trắng) kích thước: 82*48MM, 2PCE/PRS dùng trang trí giày (hiệu ADIDAS). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1140A (hình bông hoa, chữ NIKE) kích thước: 1.6*3.8cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1141A (hình bông hoa, chữ NIKE) kích thước: 1.8*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone AG1143A (hình tròn in chữ ADIDAS, THE BRAND WITH THE 3 STRIPES) kích thước: 30*30mm, 2PCE/PRS dùng trang trí giày (hiệu ADIDAS). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone C80132A (in chữ CALVIN KLEIN) kích thước: 2.5*8cm, dùng trang trí giày.(Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9018A (hình mũi heo), kích thước: 10*18mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9296A (hình con chim), kích thước: 30*30mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9970A (hình mũi tên), kích thước: 7*68mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JD9970A (hình mũi tên), kích thước: 7*68mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%)/ VN. (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JT5084A (in chữ PRADA), kích thước: 10*30mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone JT5222A (hình tròn in chữ NEW BALANCE), kích thước: 60mm trang trí balo, túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone LI9008A (hình tròn, dấu móc) kích thước: 2.2*4.4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone M26019A (hình tròn) kích thước: 3.5*2.5cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A (hình dấu móc), kích thước: 22*45MM dùng trang trí giày (hãng NIKE).(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A (hình tròn, dấu móc màu đen) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A/NF5902A (hình chữ nhật dấu móc) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí áo (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5387A1348B1002 (hình chữ nhật dấu móc) kích thước: 22*45mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5794A (hình chữ nhật, con khỉ) kích thước: 2*1.5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NF5902A (hình tròn, dấu móc màu đen) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA (hình dấu móc) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí quần áo(hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA583A (hình tròn, dấu móc màu trắng) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA583A (hình tròn, dấu móc) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA585 (hình quả bơ, dấu móc) kích thước: 52.84*91.7mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA585 (hình quả bở, dấu móc) kích thước: 52.84*91.7mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA585F (hình quả bơ, dấu móc) kích thước: 52.84*91.7mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA686A (in chữ NIKE F.C) kích thước: 15*45mm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA686A (in chữ NIKE F.C.), kích thước: 15*45mm dùng trang trí giày.(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFA686A1661B1401 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:15*7cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFA695A (hình chữ nhật, con khỉ) kích thước: 78*40mm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB420/CLEAR(91B)/LIGHT MARINE(59A)/BLACK(00A), kích thước: 30*200mm dùng trang trí giày dép (hiệu NIKE). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB441B (hình dấu móc) kích thước: 1.5*5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFB459B1661B1406 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:15*7cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFB459B1661B1407 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:15*7cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NFB510A1339B2407 (hình dấu móc chữ NIKE) kích thước:3*4.5cm dùng trang trí giày. (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB697D1323B1401 (hình chiếc dù in chữ PARIS), kích thước: 98.02*83.3mm dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB697D1323B1401 (hình chiếc dù, in chữ PARIS), kích thước: 98.02MM*83.3MM dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFB697D1323B1401(hình chiếc dù in chữ PARIS), kích thước: 98.02mm*83.3mm dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone NFC031A (hình tròn) kích thước: 3.7*2.5cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone NK1012A1599B1818 (hìnhchữ nhật) kích thước: 30*20cm dùng trang trí giày (Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone R01313A (hình chữ x) kích thước: 1.8*4.8cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone R29226B (hình chữ x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone R29226B1339B1802 (hình x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone R29226B1339B1803 (hình x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone R29226B1339B1806 (hình x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày (Hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone R29226B1339B2402 (hình chữ x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone R29226B1339B2402 (hình x) kích thước: 2*5cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02002/S02495E/S02536E (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02002E (hình tròn màu xám chữ KIPLING), bán kính: 36cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02002E/S02536E (hình tròn màu vàng in chữ KIPLING) kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02228B (hình tròn màu xám chữ KIPLING), bán kính: 49cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02228B/S02536B (hình tròn màu đen in chữ KIPLING) kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02228C (hình tròn màu xám chữ KIPLING), bán kính: 60cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02326E (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02536B (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02536B/S02536B/S02495B (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02536G (hình tròn màu xám chữ KIPLING), kích thước: 29mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02594A (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 5.2*3.7cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600A (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 5*3.4cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600A (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 5*3.5cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600A (hình con khỉ màu xanh) kích thước: 3.4*5mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600B (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 4*2.2cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02600B (hình con khỉ màu hồng), kích thước: 4*2cm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02605A1661B1403 (hình ngôi sao), kích thước: 45*45mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02606A1661B1401 (hình mặt con khỉ), kích thước: 35*35mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02606A1661B1401 (hình mặt khỉ), kích thước: 35*35mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02606A1661B1402 (hình mặt con khỉ), kích thước: 35*35mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02612A (hình tròn màu tím chữ KIPLING), kích thước: 49mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02612B (hình tròn màu tím chữ KIPLING), kích thước: 36mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02615C (hình tròn màu đen, vàng in chữ KIPLING) kích thước: 60mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02646A (hình chữ nhật) kích thước: 6*2cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02681A1661B1401 (hình sấm sét, dấu chấm than), kích thước: 40*40mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02723A (hình tròn màu tím chữ KIPLING), kích thước: 55mm dùng trang trí túi xách (hiệu KIPLING). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02725A (hình con khỉ màu xanh) kích thước: 30*45mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02739A (hình chữ nhật) kích thước: 7.5*2.7cm, dùng trang trí balo. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone S02789D/E1405 (hình tròn màu vàng in chữ KIPLING) kích thước: 120mm dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone U21714 (hình chữ x) kích thước: 2*4cm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone U21720C1339B1401 (hình con trâu), kích thước: 45*50mm dùng trang trí balo, túi xách.(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Silicone W07194A1661B1003 (hình chữ m), kích thước: 20*30mm dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone W07201A1661B1003 (2 hình m) kích thước: 11.6*12cm, dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo silicone W07278A1661B2001 (2 hình m) kích thước: 11.6*12cm, dùng trang trí dụng cụ thể thao. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO STICKER/ Chữ cái A,X,L,E,R,I,M,S được làm bằng nhựa dùng cho máy xay sinh tố Happy call (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 98*72.88MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 92*69.61MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 114*80.49MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110*78.5MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7030E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 104*75.54MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 104.13*93.02MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 97.75*89.22MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110.5*96.83MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 116.87*100.63MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7031E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 121.12*103.16MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 95.92*77.15MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 84.54*70.96MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 89.08*73.38MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 109.98*84.48MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 103.03*80.67MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7032F1/F2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 114.66*86.74MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033A1/A2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 96.71*80.29MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033B1/B2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 84.96*74MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033C1/C2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 89.67*76.49MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033D1/D2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 110.8*87.93MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033E1/E2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 103.77*84.13MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TA7033F1/F2 có hình để in lên giày (bằng nhựa PU), kích thước: 115.43*90.43MM dùng trang trí giày (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo Ted Baker/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU E71057A (in chữ ellese) kích thước: 35*35mm, dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU E71058A (in chữ ellese) kích thước: 65*20mm, dùng trang trí túi xách. (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU MAA820603028 (hình chữ nhật màu xanh) kích thước:18.6*14MM, 2PCE/PRS dùng trang trí giày (không có thương hiệu). (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU N87234A (hình chữ NFL) kích thước: 2.9*2.1cm, dùng trang trí giày (hãng NIKE). (Hàng mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU NFB437A1599C1801 (hình dấu móc, in chữ NIKE AIR, AIR FORCE), kích thước: 20*20mm dùng trang trí giày (hãng NIKE) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU NFB770A1599C1801 (hình dấu móc) kích thước: 2*4cm dùng trang trí giày.(Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU PF2057A (hình chữ nhật in chữ PUMA) kích thước: 40mm*40mm, dùng trang trí giày. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo TPU Y08272A (hình tròn) kích thước: 32mm dùng trang trí túi xách (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11085) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11098) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11099) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11114) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11115) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11116) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO TRANG TRI (B11117) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo trang trí giày các loại U21182A (DIAMETER:19.6MM), hình tròn logo UA dùng trang trí giày dép. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Logo trang trí giày các loại U21182B (DIAMETER:18.0MM) hình tròn logo UA dùng trang trí giày dép. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LOGO-EXC/ LOGO EXPERT BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cố định cuộn dây điện ABS_PS-2X0.25(4.3) bằng nhựa/200329P, bán kính tính từ lõi: 15 cm, chiều dài lõi 44.5 cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cố định cuộn dây điện ABS_PS-2X0.25(4.3) bằng nhựa/200412P, bán kính tính từ lõi: 15 cm, chiều dài lõi 44.5 cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi con lăn dính bụi 6'' (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn băng dính phi 72mm, chất liệu nhựa Pom trắng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa (có gắn đầu nối nguồn điện) dùng trong bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin EE 2218 14P, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin EPC 1716 10P, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin ER 3019 V12P(-6), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin ER 3019 V12P(-9,10), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin UU 1014 A, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin UU 1014 B, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây bằng nhựa Bobbin UU 1116 V4P, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 16*16cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:/A12 ngày 14/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 16*16cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:103094124010/A12 ngày 07/01/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 16*16cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:103124408660/A12 ngày 30/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 40*30cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:103124408660/A12 ngày 30/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn dây nhôm chất liệu bằng nhựa phi 70*46cm tạm nhập quay vòng theo tờ khai:/A12 ngày 14/01/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa, tái xuất mục 2 tkn: 103326096640/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa, tái xuất mục 2 tkn: 103334952930/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuốn màng rung bằng nhựa, tái xuất mục 2 tkn: 103338074820/G14 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi cuộn sợi phế liệu từ plastic. (Tỷ lệ vật liệu không phải là nhựa còn lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng). Hàng đã nhập về thuộc dòng hàng sô 2 của tờ khai 102485943340 (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (Tái nhập theo mục 1 TK 103344719810/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (Tái xuất theo mục 1 TK 103301865110/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (tái xuất theo mục 1 TK 103324466450/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa (dùng để quấn dây đồng bọc thiếc) (Tái xuất theo mục 1 TK 103346730320/G14) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T (77x1100)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T(76.8)x1100, dùng để đóng gói băng dính công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa 5T(76.8)x770, dùng để đóng gói băng dính công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa PE 3T x D77 x L1530mm,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa PE 3T x D77 xL930mm,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi nhựa trục rửa vô lăng(50xphi 20). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi núm chỉnh Volume vỏ ngoài bằng nhựa, trong lõi sắt của bộ đàm P3688, hàng mới 100%/ CN (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi ray cửa, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền bằng nhựa FRP KT 530mm*245mm*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền bằng nhựa FRP KT 605mm*494mm*30mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền bằng nhựa FRP KT 700mm*500mm*20mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi thuyền cứu hộ bằng nhựa KT (L) 2.700 mm x (W) 580 mm x (H) 450mm (xk)
- Mã HS 39269099: Long đen bằng nhựa loại HW3002 (1 bộ 2 chiếc) (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền lót bằng nhựa (f25 x f10.6)MM/(Plastic washer A) (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền lót bằng nhựa (f25 x f10.6)MM/(Plastic washer) (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền nhựa-PC44704V00 (xk)
- Mã HS 39269099: Long đền tủ lạnh-PC11027-00, chất liệu: nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lông mi giả bằng nhựa, kích thước các loại 7mm-19mm (1 hộp gồm 10 dải), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lớp vỏ bảo vệ thấu kính bằng nhựa SO1961 HOUSING của camera điện thoại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lớp vỏ phủ phần gương bằng nhựa MBN65582801, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lót cho dây đai kéo hàng bằng nilon BMT-BE75x0.5-S (xk)
- Mã HS 39269099: Lót ốp lớn (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lót ốp nhỏ (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: LP07X4000100/ Móc treo hộp đựng máy in ảnh bẳng nhựa, HANG TAB, Kích thước: 73.4*30.4 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LP1178001/ Vòng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LP1180001.Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LP2593001R01-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LPM030M453A/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: LPM032M366A MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LPM032M366A (xk)
- Mã HS 39269099: LR0124001R04-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LR0252001(V22A004024-0101)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LR0253001(V22A004023-0101)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LR1659001R04-1/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LR1735001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LR2280-001C/ Miếng chống tràn mực (xk)
- Mã HS 39269099: LR2281-001C/ Miếng chống tràn mực (xk)
- Mã HS 39269099: LS0000000993/ Hộp đựng giấy bằng nhựa/56650A DISPENSER TOWEL COMBI-FOLD BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: LS0000000994/ Hộp đựng giấy bằng nhựa/ 59210 DISPENSER TISSUE 9" JUMBO, 2-RL, BLACK (xk)
- Mã HS 39269099: LS0000000994/ Hộp đựng giấy bằng nhựa/ 59210 DISPENSER TISSUE 9" JUMBO, 2-RL, BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa ls0340001 (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa ls0340001 (xk)
- Mã HS 39269099: LS0340001-1/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LS0340001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LS-116/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 10.5*6.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-126/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 6.4*9.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-127/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 11*15.6*4.3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-128/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo (silicon) dùng trong công nghiệp ô tô, kt: 16*10.8*6.7(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-129/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo (silicon) dùng trong công nghiệp ô tô, kt:145*34.4*5.5(mm). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: LS-130/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 23*14.2*18 mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-132/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 12*10 mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-133/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 58.1*26.8*4.8. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-134/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 47.3*26.8*4.8mm. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-135/ Nút đệm bằng silicon dùng trong công nghiệp ô tô, kt 5.6*5.2 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-137/ Miếng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 29*24.5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690004-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690004-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS1690009-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-37/ Vòng đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô kích thước 64.8*64.8*3.6mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS4419001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4419001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4427001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4456001-Test/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-45/ Vòng đệm bằng nhựa dẻo(silicone) dùng trong công nghiệp ô tô,kt 69*3.2mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS4620001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4656001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4656001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4656001.Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LS4658001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS4659001.Nút đỡ bằng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LS-55/ Miếng đệm bằng nhựa dẻo(silicione) dùng trong công nghiệp ô tô, kt 23.8*18.8*3mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS5784001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-62/ Tấm đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 14.5*0.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS7210001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LS-78/ Nút đệm bằng silicone dùng trong công nghiệp ô tô, kt 4.2*6.5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141005-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141005-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141008-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141008-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141009-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141011-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8141011-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8154002/ Bản lề bằng nhựa LS8154002 (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155001-Test/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155005-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155005-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155008-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155011-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS8155011-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LS-PH4/ Miếng trang trí các loại (bằng silicon)(01đôi02cai) V-I04036, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-PH4/ Miếng trang trí các loại (bằng silicon)(01đôi02cai) V-I04040, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LS-PH4/ Nhãn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4950-0601 Chậu poly Bộ 1 (Pot: 30x60, Saucer: 25x2.5) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4960-0491 Thác nước Poly (57x49) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4961-0421 Thác nước Poly (57x42) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4983-0301 Chậu poly (31x27x30) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 4983-0371 Chậu poly (38x33x37) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5068-0251 Chậu poly (60x25x25) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5197-0451 Chậu poly (45x45) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5411-0252 Chậu poly Bộ 2 (Pot: 30x25; 23x19, Saucer: 25x2.5; 20x2) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5413-0413 Chậu Poly Bộ 3 (44x41; 33x31; 25x24) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5413-0413 Chậu poly Bộ 3 (44x41;33x31;25x24) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5428-0403 Chậu Poly Bộ 3 (50x40; 40x30; 30x20) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5429-0301 Chậu poly Bộ 1 (Pot: 28x30, Saucer: 23x3) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LT008 5757-0503 Chậu Poly Bộ 3 (50x50; 40x40; 30x30) cm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LTS101-P585 MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LTS101-P585 MOLD FRAME WT (xk)
- Mã HS 39269099: LTS101-P585/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: LTS800-T395 MOLD FRAME WT/ Khung nhựa đường viền điện thoại di động model LTS800-T395 MOLD FRAME WT (xk)
- Mã HS 39269099: LU2161001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2161001/ Bộ phận giữ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LU2161001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU2162001R04/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU2162001R04/ Miếng bọt xốp LU2162001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU2182001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2235001(V22A002001-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2238001(V22A002002-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2246001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2253001(V22A002037-0101)/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU2505001R01-3/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5309001-4/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LU5319001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5330001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LU5330001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU5430001R01-3/ Miếng bọt xốp(4.5mm*9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LU5510001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5588001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LU5630001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU5633001R02-1/ Miếng bọt xốp (19mm*4.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LU5649001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5696001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU5696001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU6236001(2)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LU6319001-4/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LU9006001(V22A004042-0101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9185001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LU9185001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9191001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa của máy in LU9191001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9244001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LU9244001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001/ Khung nhựa (linh kiện sản xuất máy in, fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001/ Khung nhựa của máy in LU9250001 (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9250001Khung nhựa (Linh kiện sản xuất máy in, fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LU9251001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9251001(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LU9251001(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Luer needle 45/ Kim bơm keo nhựa mũi sắt 45, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Luer needle straight/ Kim bơm keo nhựa mũi sắt thẳng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Luer plastic needle/ Kim bơm keo bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới 25 bằng nhựa 2-25 Upper YUD158402B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới 30 bằng nhựa 2-30.35 Upper YUD158404B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới 42 bằng nhựa 2-42.50 Upper YUD158406B-2 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới chịu nhiệt 350x52000mm (bằng nhựa, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới chống nắng, bằng nhựa, kích thước: 4m x 50m/cuộn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới chống nắng, bằng nhựa, kích thước: rộng 4m x dài 50m/cuộn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới đen chống nắng, bằng plastic, rộng 2m, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới đinh cuộn bằng nhựa có tác dụng bảo vệ cây khỏi vật nuôi PLASTIC ROLL (KT:2m*50cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới đinh cuộn bằng nhựa có tác dụng bảo vệ cây khỏi vật nuôi PLASTIC ROLL (KT:50cm*10m) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới đinh cuộn bằng nhựa có tác dụng bảo vệ cây khỏi vật nuôi SLIM PLASTIC ROLL (KT:2m*12cm) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới làm từ sợi nhựa 140G/SQM,2.45Mx200M. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới làm từ sợi nhựa 140G/SQM,3.05Mx200M. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới làm từ sợi nhựa 140G/SQM,3.65Mx200M. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc 10 inch, KT 0.22 micron, được làm từ vật liệu polymer, than hoạt tính, dùng để lọc nước, lọc dầu, lọc sơn..., hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lọc 10 inch, KT 0.3 micron, được làm từ vật liệu polymer, than hoạt tính, dùng để lọc nước, lọc dầu, lọc sơn..., hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lụa lọc sơn# 420, chất liệu nylon, dùng để lọc sơn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới lụa lọc sơn# 80, chất liệu nylon, dùng để lọc sơn, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mắt cáo tĩnh điện 1370x30000x0.5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mắt cáo,kích thước 1.37*30m *0.3mm, hằng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới mix rèm 3000*1200 (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa 10*10*2*1600*10000 mm (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa HDPE màu đen dùng để che chống nắng cho công trình xây dựng, cuộn lại thành cuộn tròn, kích thước: rộng 1m, dài 90m/cuộn, khối lượng 25kg/cuộn, không nhãn hiệu, (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa mắt cáo (khổ 1.2m) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa màu xanh lá cây (Nhựa HDPE, màu xanh, KT: 600*100cm, mắt lưới 12mm) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: Lưới PVC (ô vuông) khổ 1.4m (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB2-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0230D 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0237 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0383 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0753 2.0MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB3-0875 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0151 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0151 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0230D 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0426 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0426 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0555 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0584D 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0866 1.8MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0866 1.8MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0891 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0891 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SB4-0896 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0131 1.8MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0230 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0285 2.4MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0285 2.4MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0438 2.4MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0887 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0887 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nón SBI-0909 2.4MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB2-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB3-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB3-0236 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB3-0875 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB4-0151 2.3MM Blue (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSB4-0891 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSBI-0230 2.3MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: Lưỡi trai nónSBI-0303 1.8MM White (YP-NPL53) (xk)
- Mã HS 39269099: LV0611001-1/ Kính nhựa LV0611001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LV1510001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LV1510001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX3821001.Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4041001/ Bánh răng bằng nhựa LX4041001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4056001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4065001/ Bánh răng bằng nhựa LX4065001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4066001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4067001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4068001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4069001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4072001-051/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4072001-052/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4078001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4079001-051/ Nút đỡ bằng nhựa lx4079001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4079001-052/ Nút đỡ bằng nhựa lx4079001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4088001-051/ Nút đỡ bằng nhựa lx4088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4088001-052/ Nút đỡ bằng nhựa lx4088001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4107001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4113001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4116001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4116001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX4188001/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa LX4188001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4197003B/ Nhãn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4230001-10/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX4230001-11/ Miếng bọt xốp dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX4268002/ Vỏ ngoài bằng nhựa LX4268002 (xk)
- Mã HS 39269099: LX4366001R04-2/ Miếng bọt xốp (20mm x 10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LX4452001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX4453001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX4978001(V22A011032-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4980001(V22A011033-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4981001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4981001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4983001-051/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX4983001-052/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5007003/ Khay đựng giấy bằng nhựa LX5007003 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5034001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5034001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5036001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5036001(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5042001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX5042001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089004-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089004-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5089009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180005(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180005(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180006(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180006(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180007(1)/ Bản lề bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180008(1)/ Bản lề bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180008(1)/ Bản lề bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180009(1)/ Bản lề bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010/ Bản lề bằng nhựa của máy in LX5180010 (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010(1)/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010(1)/ Bản lề bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180010(1)/ Bản lề bằng nhựa-Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180011(1)/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5180011(1)/ Bản lề bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182004-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182004-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182006-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182006-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182007-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182007-052/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5182009-051/ Bản lề bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183004/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183006/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183007/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5183009/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5210001R21/ Miếng nhựa mỏng(150mm x 217mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LX5262001(V22A004039-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5373005/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459003(V22A004001-0301)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459005(V22A004001-0501)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459006(V22A004001-0601)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459007(V22A004001-0701)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459009(V22A004001-0901)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459011(V22A004001-1101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5459012(V22A004001-1201)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460003(V22A004002-0301)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460005(V22A004002-0501)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460006(V22A004002-0601)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460007(V22A004002-0701)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460009(V22A004002-0901)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460011(V22A004002-1101)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5460012(V22A004002-1201)/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LX5477001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031004/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031004 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031005/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031005 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031006/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031006 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9031019/ Bộ phận giữ bằng nhựa LX9031019 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9060001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX9060001 (xk)
- Mã HS 39269099: LX9076001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa LX9076001 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-046/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại 1 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-055/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại 2 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-061/ Cuộn dây nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-062/ Miếng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-063/ Thanh kẹp nhựa các loại 3 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-071/ Thanh nẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-075/ Miếng nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-313/ Miếng nhựa các loại 1 (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-315/ Thanh kẹp nhựa có móc các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-322/ Thanh kẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: LXA-326/ Miếng nhựa các loại 2 (xk)
- Mã HS 39269099: Ly nhựa dẻo/ (xk)
- Mã HS 39269099: Ly nhựa PP có vạch tỷ lệ; P/N: 199-10000, 6 oz (100 cái/gói). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: ly nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269099: LY0241001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0317001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0538001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY0539001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY0579001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0608001-051/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0608001-052/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0618001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0620001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0872001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0872001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY0872001.Nút đỡ bằng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2006001-051/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2006001-052/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007001(1)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007001(1)/ Tay đỡ nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007002(1)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2007002(1)/ Tay đỡ nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2024001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2025001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2025001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2028001-051/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2028001-052/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2030001Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2032001(1)/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2032001(1)/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2033001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2033001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2044001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2091001(V22A003004-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-KHN-0008/ Khóa giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-00048/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0026/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0027/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0029/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0032/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0035/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0037/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0038/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0039/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0042/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0043/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0044/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0046/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0048/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0049/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0052/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0063/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0078/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0095/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0100/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0158/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-MOC-0170/ Móc treo bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0003/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0003/ Nút trong bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0004/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0004/ Nút ngoài chạm nổi (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0005/ Nút giày bằng plastic (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0005/ Nút ngoài in logo (xk)
- Mã HS 39269099: LY20-NUT-0008/ Nút giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2110001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2110001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2110001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2110001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2113001-051/ Con lăn nhựa ly2113001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2113001-052/ Con lăn nhựa ly2113001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167011(V22A016001-1101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167012(V22A016001-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2167013(V22A016001-1301)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2169001/ Trục các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2170001(V22A004038-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2171001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2174.001/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2175001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2175001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2175001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2175001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2177001(1)/ Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2177001(1)/ Trục nhựa LY2177001-Linh kiện cho máy in,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2177001(1)/ Trục nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2178001-051/ Nút đỡ bằng nhựa ly2178001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2178001-052/ Nút đỡ bằng nhựa ly2178001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2179001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2180001(V22A016002-0101)/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2184001(V22A016003-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2187001(V22A016004-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2188001(V22A016005-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2201001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2202001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2202001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2204001/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LY2204001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216006/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216007/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216007 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216009/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216009 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216011/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216011 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216012/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216012 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2216013/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2216013 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2230001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2241001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2241001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2246001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2248001(V22A003003-0101)/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2250001..Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2272006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272009/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2272009/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY2272009 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2286001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2286001(1)/ Bánh răng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2298001-1/ Khung nhựa LY2298001-1 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2313001(1)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2313001(1)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2324001(V22A004030-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2332001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2334001(V22A004022-0101)/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2338001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY2339001-051/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2339001-052/ Bộ phận đòn bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2342001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2343001(V22A004031-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2354001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2355001/ Bánh răng bằng nhựa LY2355001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2355001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2355001(1)/ Bánh răng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2356001(1)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2356001(1)/ Nút đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2357001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001/ Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2358001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2370001(1)/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2370001(1)/ Bánh răng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2374001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2374001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385002(V22A016006-0201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385010(V22A016006-1001)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385011(V22A016006-1101)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385012(V22A016006-1201)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385015(V22A016006-1501)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2385016(V22A016006-1601)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2386001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2401001/ BIVN014/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa;Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY2408001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2408001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2450001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY2450001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY2472001Kính nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2473001.Kính nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2486001R05/ Miếng nhựa mỏng (10mm x277mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY2491001(V22A016007-0101)/ Con lăn nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2519001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY2530001(V22A004017-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4020.001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4021001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4068001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY4076001R05-1/ Miếng nhựa mỏng(11mm x 228.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4086001/ Bánh răng các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4086001..Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4089001/ Bánh răng bằng nhựa LY4089001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4091001/ Bánh răng bằng nhựa LY4091001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4092001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4097001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4101001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4112001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4113001.Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4118001/ Bánh răng bằng nhựa LY4118001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166003/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4166003 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166003-01/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166008/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166008/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4166008 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166011/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4166011/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4166011 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167003-01/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167008/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4167011/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4174006/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa của máy in LY4174006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4193001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230001/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230006/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230006/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in.Style: LY4230006 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4230008/ Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho máy in. Style: LY4230008 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4241001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4242001/ Bánh răng nhựa của máy in LY4242001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4243001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4264001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278006(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278006(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278007(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278007(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278008(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278008(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278011(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4278011(1)/ Vỏ ngoài bằng nhựa,mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4284001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4285001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4288001(V22A005017-0101)/ Tay đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4310001(V22A005020-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4311001(V22A005019-0101)/ Truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4316001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4321001.Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4326001R05-1/ Miếng bọt xốp (93mm x 5.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4333001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4336001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4346001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY4346001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4353001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY4356001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4380001(1)/ Khớp nối nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4380001(1)/ Khớp nối nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4390001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4394001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4396001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4397001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4398001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4399001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4401001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4402001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4403001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4405001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4405001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4406001/ 'Bánh răng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in,copy,fax đa chức năng) (xk)
- Mã HS 39269099: LY4406001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4417001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4427001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4428001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4430001/ Bánh răng bằng nhựa LY4430001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4449001/ Bánh răng bằng nhựa LY4449001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4450001/ Bánh răng nhựa của máy in LY4450001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY4451001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4482001Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4483001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4516001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4517001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4548001.Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4581001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4581001(1)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa,Hàng mới 100%,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY4589001(V22A005023-0101)/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY4644001/ Bánh răng bằng nhựa LY4644001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY5184001Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY5269001(1)/ Khung nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY5303001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY5561001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY5898001R02/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY5899001/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa LY5899001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6001-001/ Bánh răng nhựa LY6001001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6002-001/ Bánh răng nhựa LY6002001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6003-001/ Bánh răng nhựa LY6003001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6004-001/ Bánh răng nhựa LY6004001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6005-001/ Bánh răng nhựa LY6005001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6022001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY6022001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6023001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6023001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6028001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6028001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6029001/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY6029001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6036001/ Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6061001/ Bánh răng bằng nhựa LY6061001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6068001/ Bánh răng bằng nhựa LY6068001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6080001/ Bánh răng bằng nhựa LY6080001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6084001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6089001(V22A012002-0101)/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6104001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6105001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6106001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6127001/ Bánh răng bằng nhựa LY6127001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6131001/ Bánh răng nhựa LY6131001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6132001Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6139001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6147001/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY6147001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6195001/ Bánh răng bằng nhựa LY6195001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6249001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6249002/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6277001/ Bộ phận giữ bằng nhựa của máy in LY6277001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6288001A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6301001Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6305001/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6327001-4/ Miếng nhựa mỏng dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: LY6384001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6384001(1)/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: LY6452001(V22A012004-0101)/ Khớp nối nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6458001-051/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6458001-052/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6467002/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6469001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6487001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6488001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6488001B/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6504001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6505001/ Bánh răng bằng nhựa LY6505001 (xk)
- Mã HS 39269099: LY6505001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6506001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6507001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6508001/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6509001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6514001/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: LY6552001-051/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6552001-052/ Nút đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6553001/ Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6557001Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6560002/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6561001.Bộ phận giữ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6567001/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6569001/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6570001/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6573001/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6574001.Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: LY6627001A/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: LY6628001/ Bánh răng nhựa (xk)
- - Mã HS 39269099: LY6630001/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa (xk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -