|
- Mã HS 39269099: G001569-0420/ Nhãn dán
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G001685-0420/ Miếng đệm LCD (133L) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G001730-0420-BN/ Miếng polyester đệm khung loa tai nghe
(13.3mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G001769-0420-BN/ Miếng Polyester đệm khung loa tai nghe
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G001769-0420-DN/ Miếng đệm khung loa tai nghe (bằng
nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G001983-0420-DN/ Miếng đệm khung loa (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G001991-0420-DN/ Miếng đệm khung loa (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002090-0420/ Miếng đệm khung loa (Bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002134-0420/ MIẾNG ỐP NHỰA BÊN TRÁI MÀU TRẮNG CHO MÁY
ẢNH (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002136-0420/ MIẾNG ỐP NHỰA NẮP SAU MÀU TRẮNG CHO MÁY
ẢNH (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002137-0420/ MIẾNG ỐP NHỰA MÀU TRẮNG CHO MÁY ẢNH (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002282-0420/ Nhãn nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002436-0420/ VỎ BỌC BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002484-0420/ Nhãn nhựa trắng (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002518-0420/ Miếng ốp trang trí nắp trước lớn màu
trắng bằng nhựa dùng trong máy ảnh (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002571-0420/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002573-0420/ Miếng đệm khung loa (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002583-0420/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002589-0420/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002596-0420/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002601-0420/ Nhãn nhựa tự dính (chưa in dữ liệu) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002661-0420/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA CHO MOTOR RUNG (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002704-0420/ Miếng nhựa (200mm x 100mm)/PET LINER
SWEEPER FRONT-WIN2-PV2 SEPA (0090054) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002706-0420/ Miếng nhựa (100mm x 200mm)/PET LINER
GH02-21312A TEST (200605) SEPA (0090055) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002707-0420/ Miếng nhựa (100mm x 200mm)/ PET LINER
GH02-21312A TEST 2 (200605) SEPA (0090056) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G002723-0420/ Miếng nhựa (100mm x 200mm)/PET LINER
GH02-21312A WT06B-WT07PR SEPA (0090057) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000004/ Miếng đệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
029805-0240 (X 1.0 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000008/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 13520 EB70A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000010/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 13270 1HS0A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000014/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
Y2214-011-1610 (L 370mm x W 207mm x H 7.9mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000019/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
Y2135-021-1610(79911395) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000025/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
5010040 (X53mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000030/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
H1140-021-1640 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000034/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
5010727 (D72.9mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000037/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
Y2222-011-1611 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000050/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
Y2235-011-1610 (L375mm, W 212.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000057/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 11213-0E010
(11213-X7A00) (D545.26mm, X218.63mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000063/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 11213-X7M01
(L400xW180 xT7.15 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000065/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 23682-0E010
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000090/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
13294 AA070 (l 245.5 mm, w180 mm, c9 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000116/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 13270 5X01A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000123/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
Y2240-011-1620 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000124/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
Y2240-011-1640 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000126/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
11213-31080 (L37.84 mm,W16.89mm, H6mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000126/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11213-31080 (L37.84 mm,W16.89mm, H6mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000138/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11189-54GE0 (l475mm, w232mm, h7.9mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000148/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11213-21011-A (L440 mm, W 212mm,H 8.5mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000151/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
11213-21020-A (L454.2mm, W228.2mm,H8.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000151/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11213-21020-A (L454.2mm, W228.2mm,H8.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000156/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
11213-28021-B (L486mm, W 215mm,H8.1 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000156/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11213-28021-B (L486mm, W 215mm,H8.1 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000169/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
PYFA 10235 (L478.00mm, W284.20mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000169/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
PYFA 10235 (L478.00mm, W284.20mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000172/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 13270 5RB0C
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000173/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 13270 5RB0B
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000174/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 13270 5RB0A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000176/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 13270 5WK0B
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000179/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 13270 5WK0A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000192A/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
Y2250-011-1612(THAI) (W235mm, L 400.6 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000220/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
6ORIJ-0012-AA (x 84.4 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000232/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
1SM-11194-00 (D32.8mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000234/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11433-88L00 (X 62.28 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000240/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
9001A-33002 (L24.4mm, W12.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000244/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
BPD3 14 249 (D23.8mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000325/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11139-53A03 (L 250.5 mm, W75 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000397/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
13271 52F00 (D 45.8 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000399/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
90043-39096-B (X25.25mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000406/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
K0F-A1226-00 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000415/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
15270 D0103 (D43.5mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000420/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11051 R2001 (L32mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000421/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11121 0C410 (L132.7mm, W65.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000436/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
13270 6CA0A (L379 mm, W 205 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000436/ Miếng đệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
13270 6CA0A (L379 mm, W 205 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000436/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
13270 6CA0A (L379 mm, W 205 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000439/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
90210-06014 (D 17mm, X 5.6 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000442/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
6YNEA-0009-A (d65.5 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000450/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
SKE 401475 (D 58.2 mm, X 49.7 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000453/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 90430-T0024
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000466/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô 16325-BZ020
(D 44.95 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000476/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
B8A-E1193-00 (W127.67) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000518/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
80394-2020 (d 50mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000535/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
PE29 10235 (L455.7mm, W282.8mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000535/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
PE29 10235 (L455.7mm, W282.8mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000618/ Miếng đệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11159-31040-A (D19.5mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000703/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
223188-11180 (L29.9mm, W33.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000703/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
223188-11180 (L29.9mm, W33.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000705/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
223188-10930 (L25.7mm, W18.90mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000705/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
223188-10930 (L25.7mm, W18.90mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000713/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
HF01 10502 (W271.35mm, L215.12mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000768/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng cao su
11213-B2051 (L344.9 mm, W195.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000768/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
11213-B2051 (L344.9 mm, W195.1mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000788A/ Miếng đệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
GY CX8-52*1.43 (đk51.46mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000827/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
Y2302-011-1610 (L319mm, W254mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000856/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
P51B 10 502 (D80.5 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000864/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô
HW715PYTBA-01 (đk144.5mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000907/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
HF01 10235A (L414.3mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000920/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
HF01 102D5A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1000949/ Miếng đệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
6AS-1932E01 (X21.84mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1001029/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
6EK-11193-00 (D398.4mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1001068/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
6DA-11193-00 (D468.8mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1001085/ Miếng điệm dùng cho động cơ ô tô bằng polyme
6FP-11193-00 (D401.5mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G1402-60010-2001-MIJ-1/ Cuộn tĩnh trong động cơ ô tô
G1402-60010 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G4LV0S-A/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại di
động(Great Backcover Lavender). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G50-1015-052/ Nắp cho ADF mô tơ bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G50-1016-052/ Tấm bảo vệ cho ADF mô tơ bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G50-1018/ Vỏ cách điện bằng nhựa của mô tơ máy in-
insulator G50-1018. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G-5V-2/ Bình dầu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G770F 48MB0928201919-MHA-03-STE0001-2X/ Miếng nhựa làm
cứng cho bản mạch in mềm đã GCG770F 48MB0928201919-MHA-03-STE0001-2X ĐGGC
1623.07VND/PCE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G970U FRONT DECO BK/ Miếng bảo vệ bằng nhựa chưa hoàn
chỉnh model SM-G970U code GH61-14029A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G973U CL CV_INJECTION NA/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa chưa hoàn
chỉnh model SM-G973U code GH63-16690AS (xk) |
|
- Mã HS 39269099: G975U CL COVER_IN NA/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa chưa hoàn
chỉnh model SM-G975U code GH63-16682AS (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá (Jig) cắt Router model Portrait 3, vật liệu nhựa
dùng để cắt bản mạch. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá (jig) CCT Portrait 03 vật liệu: nhựa, dùng để kiểm
tra tính năng của mạch. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá (jig) FCT Portrait 03, vật liệu: nhựa, dùng để kiểm
tra tính năng của mạch. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá (jig) FCT portrait 03vật liệu: nhựa, dùng để kiểm
tra tính năng của mạch. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá (jig) kiểm tra mạch SW Portrait 03 vật liệu: nhựa,
dùng để kiểm tra tính năng của mạch. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá (jig) kiểm tra tính năng led portrait 3-5, vật liệu:
nhựa, dùng để kiểm tra tính năng của mạch. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá (jig) nạp FCT Portrait 3-3, vật liệu: nhựa, dùng để
kiểm tra tính năng của mạch. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá ấn cam lever chas r, vật liệu nhựa dùng để ấn liên
kết. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá ấn Cross cutter, vật liệu nhựa dùng để ấn cutter.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá bắt vít UREA WH, vật liệu nhựa dùng để bắt vít sản
phẩm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá bọc đầu kết nối bằng nhựa dùng để lắp ráp bộ điều
khiển động cơ xe máy điện, Part no: BDP00003251/AA02801088. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cắm pin PNL1294G_REV00 vật liệu: nhựa, dùng để cắm
pin. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cạnh bên, chất liệu bằng nhựa POM, dùng để gá sản
phẩm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá chặn bằng nhựa (40x38x19mm, nhãn hiệu: MISUMI)
ATBJ10A-S-BL (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cố định bàn phím bằng nhựa POM, KT 60x60x30mm, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cố định chân điện cực SDV-202001002-28, chất liệu:
nhựa POM, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cố định hàng để kiểm tra RT81542 FR4, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cố định hàng để kiểm tra RT81542LE FR4, bằng nhựa
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cố định hàng POT CORE SERIES, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cố định roller cuốn tape SDV-20201103-003, vật Liệu:
nhựa POM (80%), inox SUS304 (20%). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cố định roller cuốn tapeSDV-20201103-002, vật Liệu:
nhựa POM (80%), inox SUS304 (20%). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá cố định thiết bị kiểm tra TYPEC/F, code:M16-00479YN,
kích thước 300*60*15mm, chất liệu bằng Nhựa Mika. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá của máy kiểm tra sản phẩm (nhựa),Nhà sx HVS.S/N:
MCN-BK-200602-1.Xuất sửa hàng thuộc mục 13 của tk 103176776950 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá của máy lắp ráp linh kiện (nhựa).Nhà sản xuất
L2K.Xuất hàng thuộc mục 30 của tk 103370607320 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dán cutting mat 770x85x25mm, vật liệu nhựa dùng để
dán sản phẩm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dẫn hướng bằng nhựa (nhãn hiệu: MISUMI) RNG3-SET
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dán TOP COVER REINFOCE, vật liệu nhựa dùng để dán
sản phẩm Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dao cắt bằng nhựa (159.6x73.4x5mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá để đựng sản phẩm bằng nhựa JIG KT 10*12 PICK UP TOOL
_ HQU4511 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá để đựng sản phẩm bằng nhựa JIG KT 12*12 BONDING TIP_
HQU4511 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá để đựng sản phẩm bằng nhựa JIG KT 12*12
BONDINGTIP_KL48680A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá để đựng sản phẩm bằng nhựa JIG KT 15*23.5 SUCTION
TIP _SO3600E (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá để đựng sản phẩm bằng nhựa JIG KT 30*16*15 BARCODE
JIG_ SI2821 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá để đựng sản phẩm bằng nhựa JIG KT 5.4*4.8 SUCTION
TIP COVER _SO3600E (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá để đựng sản phẩm bằng nhựa JIG KT 9.5*15 BONDING
PEEK_KL48680A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đèn laser, gồm 2 chi tiết bằng nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dip palate Portrait 03 vật liệu: nhựa, dùng để hàn
sóng. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ bằng nhựa (737.81.00.017),hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ bằng nhựa (Item:737.81.00.017),hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ bằng nhựa (NP1128743-UWC),hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ bằng nhựa pc, dùng để đỡ và kẹp điện thoại, ipad
(Spec Cradle_U Type), kích thước 17.5*15*0.8 cm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ bắt vít STOCKER L/R, vật liệu nhựa dùng để đỡ bắt
vít Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ loa bằng nhựa (FRAME 634155). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ loa bằng nhựa (FRAME 639989). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ loa bằng nhựa (FRAME 639990). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: gá đỡ màn hình điện thoại LAMI_BASE FPCB Chất liệu:
POM. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ ổ chổi than bằng nhựa của máy chà nhám rung hoạt
động bằng động cơ, no: 638134-5. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ sản phẩm- K-2663-3 CABINET (FRONT) LC HO
(4-190-958-01JIG3) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ sản phẩm- WP CUSHION PASTE JIG (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá đỡ vỏ sensor bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dùng để gá sản phẩm bằng nhựa JIG KT 18*16*11_SUB2
ASSY PICK UP TOOL _SO1B80 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dùng để gá sản phẩm bằng nhựa JIG KT 32*21.5*7_LENS
BONDING GRIPPER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dùng với cắm bảng mạch (nhựa), S/N:
CAS-A71(12M)-PAJ-T01-1 ~ 2. Nhà cung cấp: MCNEX CO. Hàng thuộc dòng số 17 TK:
103097344930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá dùng với cắm bảng mạch (nhựa).S/N:
CAS-A71(TRI)-64M-PAJ-T01, thuộc mục 17 TK: 103097344930.Nhà sản xuất
BIOLUTION, INC (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá giữ khuôn (Dwg No. DR-PI-5816) (KT 277x160x200mm)
bằng nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hàn sóng 4T4R-PA TOP vật liệu: nhựa, dùng để gá qua
lò hàn sóng. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hàn tay sản phẩm BMS vật liệu: nhựa, dùng để hàn tay
linh kiện. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hỗ trợ gắn linh kiện (nhựa). Nhà sản xuất: mcnex
co.(xuất trả hàng thuộc mục 14 của TK:103303138960) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hỗ trợ gắn linh kiện (nhựa). Nhà sản xuất: mcnex
co.(xuất trả hàng thuộc mục 16 của TK:103303138960) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hỗ trợ gắn linh kiện (nhựa). Nhà sản xuất: mcnex
co.(xuất trả hàng thuộc mục 18 của TK:103303138960) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hỗ trợ gắn linh kiện (nhựa). Nhà sản xuất: mcnex
co.(xuất trả hàng thuộc mục 20 của TK:103303138960) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hỗ trợ gắn linh kiện (nhựa). Nhà sản xuất: mcnex
co.(xuất trả hàng thuộc mục 22 của TK:103303138960) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hỗ trợ gắn linh kiện (nhựa). Nhà sản xuất: mcnex
co.(xuất trả hàng thuộc mục 24 của TK:103303138960) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hỗ trợ gắn linh kiện (nhựa). Nhà sản xuất: mcnex
co.(xuất trả hàng thuộc mục 26 của TK:103303138960) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá hỗ trợ gắn linh kiện (nhựa). Nhà sản xuất: mcnex
co.(xuất trả hàng thuộc mục 28 của TK:103303138960) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá in phun sản phẩm PNL1294G vật liệu: nhựa, dùng để gá
bản mạch. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá Jig nhựa sấy (287.5x13.58x8mm). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GÁ KẸP HÀNG SHIGAI 6B040520 bằng nhựa, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá kiểm tra kích thước 32025, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá kiểm tra LED K1FA HL REV 01 vật liệu: nhựa, dùng để
kiểm tra đèn led. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá lắp vòng bi nhựa, vật liệu nhựa dùng để lắp vòng bi.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá nhựa chặn giữ block (25x14x12mm). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GÁ NHỰA CHO CẢM BIẾN ÁP SUẤT OP-51605 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá nhựa dùng để giữ bánh xe đồ chơi trong quá trình gia
công, hàng đã qua sử dụng, hàng không có nhãn hiệu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá nhựa dùng để giữ bánh xe ô tô trong quá trình gia
công, hàng đã qua sử dụng, hàng không có nhãn hiệu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá nhựa dùng để giữ hộp số đồ chơi trong quá trình gia
công, hàng đã qua sử dụng, hàng không có nhãn hiệu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá nhựa dùng để giữ lốp xe đồ chơi trong quá trình gia
công, hàng đã qua sử dụng, hàng không có nhãn hiệu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá nhựa dùng để giữ lốp xe trong quá trình gia công,
hàng đã qua sử dụng, hàng không có nhãn hiệu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá nhựa dùng để giữ ô tô đồ chơi trong quá trình gia
công, hàng đã qua sử dụng, hàng không có nhãn hiệu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá nhựa hình lược (293x23.8x3mm). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá pin bằng nhựa P022-00347A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá pin bằng nhựa P022-00348A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá pin bằng nhựa P022-00754A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá pin bằng nhựa P022-00757A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá pin bằng nhựa P022-00856A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá pin bằng nhựa P022-00857A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá sử dụng để giữ bút cảm biến, MODEL OP-88270,hãng
Keyence,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá trong suốt (930x96x5mm), bằng nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gá Y400T-A (kết nối AF,AFM và AFD, panel, chất liệu
nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GA68-00470A/ NHÃN POLYESTER LABEL(P)-RATING
WEA403I-KOR;WEA403i,KOR, GA68-00470A (Tái xuất mục hàng số 27 thuộc tờ khai
số 103351637060 ngày 08/06/2020/E21). (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gác móng (1000 Đôi/ thùng, Bằng mút xốp, mới 100%, xuất
xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gạc rơ lưỡi trẻ em 0.03kg/hộp, NSX: Tam Minh Co.,Ltd/
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gạch nhựa dùng để làm nền, kích thước: 20x10x3cm. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gạch tĩnh điện, KT: 600x600x3mm bằng nhựa. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay bằng nhựa, kích thước: 14 x 28 cm, (100
cái/bao). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GĂNG TAY BẰNG NHỰA. KÍCH THƯỚC: 14 X 28 CM. ĐÓNG GÓI:
100 CÁI/ TÚI- 100 TÚI/THÙNG. HÀNG MỚI 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GĂNG TAY BẰNG NHỰA. KÍCH THƯỚC: 240x280mm. CODE:
140001. ĐÓNG GÓI: 100 CÁI/ TÚI- 100 TÚI/THÙNG. HÀNG MỚI 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay ni lông [găng tay xốp, mặt sần, Nhật Bản].
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay nilon (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay nilon SH. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay nylon EMBO GLOVE (1 BỘ GỒM 10 CÁI) Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay nylon EMBO GLOVE KT: 20*10cm. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay nylon HDPE KT: 20*10cm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay Nylon sử dụng một lần. 1000 chiếc/ thùng. 1209
thùng. Mới 100%(1 UNK 1 thùng) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay PVC, 12", 7.0 Gr, size L (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Găng tay PVC, 12", 7.0 Gr, size M (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gáo nhựa 2L (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gáo nhựa đại Vĩ Hưng. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gáo nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gắp cẩu 3119 +Trợ cẩu bằng nhựa dùng để gắp sản phẩm
thân mộc ướt ra khỏi khuôn, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gạt giấy bằng nhựa hình chiếc lá màu cam- Z (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gàu hót rác nhỏ (cán dài) bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gậy con lăn, chiều dài 1.2m, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GBAS-YPV2/ Miếng nhựa máy tính GBAS BEZEL (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GBT101194AA- Nắp pin (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GBT108703ZZ/ Nắp pin (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GBT110765ZZ- Nắp pin (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC020:Nhãn dán polyester dùng để dán chỉ số vào bảng
mạch in (hàng lỗi hỏng trong quá trình sản xuất) là một phần mục hàng số 13
tờ khai 103345729761 ngày 03/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC021:Nhãn dán polyester dùng để dán khay xuất hàng
(hàng lỗi hỏng trong quá trình sản xuất) là một phần mục hàng số 27 tờ khai
103345763511 ngày 03/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC13/ Vỏ loa bằng nhựa MEL188LDB0-SPUK1-AN (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC13/ Vỏ loa bằng nhựa MEL188LK0-SPUK1-AN (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC13/ Vỏ loa bằng nhựa MEL188LPU0-SPUK1-AN (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC13/ Vỏ loa bằng nhựa MEL188LR0-SPUK1-AN (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC13/ Vỏ loa bằng nhựa MEL188RDB0-SPUK1-AN (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC13/ Vỏ loa bằng nhựa MEL188RK0-SPUK1-AN (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC13/ Vỏ loa bằng nhựa MEL188RPU0-SPUK1-AN (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC13/ Vỏ loa bằng nhựa MEL188RR0-SPUK1-AN (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC14/ Khung đỡ bằng nhựa của điện thoại di động BRACKET
BEM188-R REAR (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC14/ Khung đỡ bằng nhựa của điện thoại di động BRACKET
BEM188-R UNIT (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC-5NV-1/ Bình dầu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC61-00246A/ BRACKET-OUT BRACKET_A30- HỘP KHÓA THÔNG
MINH BẰNG NHỰA. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC61-00246A/ Hộp khóa thông minh bằng nhựa-BRACKET-OUT
BRACKET_A30. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC61-00246A/ Hộp khóa thông minh bằng nhựa-BRACKET-OUT
BRACKET_A30. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC61-00250A/ CASE-IN BATTERY CASE_A30- HỘP ĐỰNG PIN
KHÓA THÔNG MINH BẰNG NHỰAA. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC61-00250A/ Hộp đựng pin khóa thông minh bằng
nhựa-CASE-IN BATTERY CASE_A30. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC61-00250A/ Hộp đựng pin khóa thông minh bằng
nhựa-CASE-IN BATTERY CASE_A30. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC61-00274A/ TAIL PROTECTION CAP- Miếng ốp bảo vệ bằng
nhựa của ổ khóa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC61-00274A/ TAIL PROTECTION CAP- Miếng ốp bảo vệ bằng
nhựa của ổ khóa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00284A/ Nắp đậy ngoài của khóa thông minh bằng
nhựa-COVER-IN HOUSING COVER_A30 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00284A/ Nắp đậy ngoài của khóa thông minh bằng
nhựa-COVER-IN HOUSING COVER_A30. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00285A/ Nắp đậy pin của khóa thông minh bằng
nhựa-COVER-IN BATTERY COVER_A30 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00285A/ Nắp đậy pin của khóa thông minh bằng
nhựa-COVER-IN BATTERY COVER_A30. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00286A/ COVER-IN BACK COVER_A30- NẮP ĐẬY SAU CỦA
KHÓA THÔNG MINH BẰNG NHỰA. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00286A/ Nắp đậy sau của khóa thông minh bằng
nhựa-COVER-IN BACK COVER_A30. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00286A/ Nắp đậy sau của khóa thông minh bằng
nhựa-COVER-IN BACK COVER_A30. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00287A/ COVER-IN SCREW COVER_A30- NẮP ĐẬY ỐC VÍT
CỦA KHÓA THÔNG MINH BẰNG NHỰA. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00287A/ Nắp đậy ốc vít của khóa thông minh bằng
nhựa-COVER-IN SCREW COVER_A30. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC63-00287A/ Nắp đậy ốc vít của khóa thông minh bằng
nhựa-COVER-IN SCREW COVER_A30. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00032A/ Tấm chắn bảo vệ bằng nhựa của cảm biến
sensor cho khóa cửa mã số DR700 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00034D/ Tấm chắn bảo vệ bằng nhựa của khóa cửa mã
số DR 717 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00034F/ Tấm chắn bảo vệ bằng nhựa của khóa cửa mã
số DR 719 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00046A/ Tấm chắn bảo vệ bằng nhựa của khóa cửa mã
số DH540 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00054A/ Tấm chắn bảo vệ bằng nhựa của khóa cửa mã
số SHP-DP740 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00062A/ Tấm chắn bảo vệ bằng nhựa của khóa cửa mã
số DR 739 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00063A/ Tấm chắn bảo vệ bằng nhựa của khóa cửa mã
số SHP-DP751 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00064A/ Tấm chắn bảo vệ bằng nhựa của khóa cửa mã
số SHP-DP951 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00066A/ Nút ấn khóa an toàn của khóa thông minh
bằngnhựa-KEY-IN OPEN BUTTON_A30 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00066A/ Nút ấn khóa an toàn của khóa thông minh
bằngnhựa-KEY-IN OPEN BUTTON_A30. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00068A/ Chốt bằng nhựa của khóa thông minh-KEY-IN
BATTERY CASE BUTTON_A30. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00068A/ Chốt bằng nhựa của khóa thông minh-KEY-IN
BATTERY CASE BUTTON_A30. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00068A/ IN BATTERY CASE BUTTON_A30- CHỐT BẰNG NHỰA
CỦA KHÓA THÔNG MINH-KEY. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00071A/ IN BATTERRY COVER BUTTON- NÚT ĐẬY PIN BẰNG
NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC64-00071A/ IN BATTERRY COVER BUTTON- NÚT ĐẬY PIN BẰNG
NHỰA. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC72/ Bạt nhựa PVC/ PVC MESH SHEET 420D (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC72-01991A-1/ HỘP Ổ KHÓA BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC73/ Bạt nhựa PVC/ PVC MESH TARP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC74/ Bạt nhựa PVC/ PVC MESH TARP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC75/ Bạt nhựa PVC/ PVC MESH SHEET(SOFT) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC92-02198AAS/ Bản mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng
lắp ráp của khóa cửa điện tử/10 KEY PCB SHP-DP730MK BT (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC92-02199A/ Bản mạch điện tử đã gắn linh kiện dùng lắp
ráp của khóa cửa điện tử/10 KEY PCB SHP-DP930 BT (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCAS2D9245A/ Vỏ bên của điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCAS3B8083A/ Nắp pin bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCAS3D8842Z/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCAS3E1150Z/ Vỏ trên của đế đựng của điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCAS3F0934A/ Vỏ máy quét sóng radio (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCAS4C2674Z- Vỏ máy bộ đàm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCB101186FB- Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCB102903CA- Vỏ dưới của điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCB107453ZZ/ Vỏ máy quét sóng radio (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCF107139ZZ/ Vỏ máy bộ đàm, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCF108679ZZ- Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCF108790ZZ/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCF108830ZB/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCF110873ZZ/ Vỏ máy quét sóng radio (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCMZ235096A- Chân điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCR100139ZA/ Vỏ điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCR101193BA- Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCR107859ZA- Vỏ máy bộ đàm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCR109718ZZ- Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCR110144AZ- Vỏ điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCR110144ZZ- Vỏ điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCR110547ZB- Vỏ cạnh sau của điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCT101189DZ- Vỏ điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCT105358ZA/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCT105455ZZ/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCT107452ZZ/ Vỏ máy quét sóng radio (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCT108711ZA/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCT110030ZZ- Vỏ máy quét sóng radio (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GC-TF-003-003/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp
máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCV108602ZZ/ Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCV110136ZZ- Vỏ nhựa các loại của thiết bị điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCWALD-075#2001/ Tấm nhựa đã cắt gia công, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GCWTF-034/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GD1645/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYGD1645-ASSY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gel dính bụi, chất liệu Silicone (dài 125mm/ID.
5.4mm/OD.6.2mm, 0.0905 kg), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen bàn điện, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen bán nguyệt (D60*22*1200) bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen bán nguyệt PRD90x22 mm, bằng nhựa, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen co nhiệt phi3 màu đen. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen điện mềm phi 16 (50m/cuộn),chất liệu bằng nhựa.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen điện mềm phi 20(50m/cuộn),chất liệu bằng nhựa.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen điện SP 40 Nhựa PVC.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen ống D25 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen sun bằng nhựa D20 mm2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gen sun bằng nhựa D20 Panasonic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GEPEBBHV00000006/ Khay đựng pin của xe đạp điện bằng
nhựa (GEPEBBHV00000006) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GEPEBBHV00000008/ Khay đựng pin của xe đạp điện bằng
nhựa (GEPEBBHV00000008) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GEXV000000000025/ Nắp nhựa bảo vệ motor
(GEXV000000000025) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GEXV000000000026/ Nắp nhựa bảo vệ motor
(GEXV000000000026) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GFPM055000-01/ Vòng đệm cho khớp nối bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH02-15201A/ Miếng đệm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH02-15202A/ Miếng đệm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH02-19695A/ Màng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
1,tờ khai số:103351810700 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH02-19696A/ Màng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
1,tờ khai số:103351810700 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH6/ Vỏ bằng nhựa dùng cầu dao điện COVER ELB (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-12413A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-12896A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
46,tờ khai số:103351817550 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-13263A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14008A/ Vỏ tai nghe điện thoại, GH61-14008A
(BRACKET TOP LEFT), kt: 14.48*13.68mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14009A/ Vỏ tai nghe điện thoại, GH61-14009A
(BRACKET TOP RIGHT), kt: 14.48*13.68mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14423A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14768A MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (BRACKET-EPOXY C
UPPER). HÀNG MỚI 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14768A Miếng bảo vệ bằng nhựa BRACKET-EPOXY C
UPPER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14768A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
4,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14981A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
6,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14991A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
7,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH61-14992A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
8,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH62-00058A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA PAD GAP-SMD
GASKET;SM-T230NZ,SI (tái xuất mục 10 thuộc TK 103362944050 E21) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH62-00065A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-10147A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 12 của tờ khai 103251691650 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-10147A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-10147A,
TX từ mục 10, TK số 103248397450/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-10149A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 13 của tờ khai 103251691650 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-10149A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-10149A,
TX từ mục 4, TK số 103248397450/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-10442A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 10 tờ
khai nhập số 103132837840 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-10442A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (Tái xuất từ mục
hàng số 37 của TK 103350493630) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-10732A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 14 của tờ khai 103251691650 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-10732A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-10732A,
TX từ mục 38, TK số 103248397450/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-11086B/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 30 của tờ khai 103301208950 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-11127A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-11127A,
TX từ mục 18, TK số 103248397450/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-11234A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-11234A,
TX từ mục 5, TK số 103248397450/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-11358A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-11358A
TX từ mục 29 TK số 103345408831/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-12142A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 22 của tờ khai 103348761460 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-12305A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-12305A
TX từ mục 36 TK số 103345408831/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-12367A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 5 tờ
khai nhập số 103132673710 ngày 04/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-12367A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-12367A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 9 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-12427A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 8 tờ
khai nhập số 103331369630 ngày 43977) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-12556D/ Màng bảo vệ bằng nylon,Tái xuất dòng hàng
13,tờ khai số:103298611730 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13218B/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13392C/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13393C/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13410A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 11 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13557A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13557C/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13632A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13632C/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13649A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-13649A,
TX từ mục 8, TK số 103248397450/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-13803A/ Màng bảo vệ bằng nylon,Tái xuất dòng hàng
16,tờ khai số:103298611730 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14135A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 12 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14245A/ Màng bảo vệ bằng nylon,Tái xuất dòng hàng
35,tờ khai số:103245416150 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14291A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (Tái xuất từ mục
hàng số 20 của TK 103350515440) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14421A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-14421A
TX từ mục 38 TK số 103344953021/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14584B/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14706A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14707A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14852A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-14852A
TX từ mục 30 TK số 103345401021/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14878A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14893A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14938A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
11,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14939A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
12,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-14960A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-14960A,
TX từ dòng 32, TK số 103184884020/E21 (06/03/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15153A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15350A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-15350A
TX từ mục 43 TK số 103344953021/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15356A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-15356A
TX từ mục 44 TK số 103344953021/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15357A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-15357A
TX từ mục 45 TK số 103344953021/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15362A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15383A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15401A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 16 TK 103192935420/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15550A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-15550A
TX từ mục 46 TK số 103344953021/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15550A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-15550A,
TX từ mục 30, TK số 103248765540/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15567A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 23 TK 103104529400/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15592A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 5 TK 103254383260/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15629A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 13 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15635A/ NẮP CHE BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15635C/ NẮP CHE BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15638A/ NẮP CHE BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15703A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-15703A
TX từ mục 48 TK số 103344953021/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15748D/ NẮP CHE BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15762A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 10 của tờ khai 103301207920 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15768A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 5 của tờ khai 103348757520 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15769A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15781A/ Màng bảo vệ bằng nylon, mã GH63-15781A TX
từ mục 49 TK số 103344953021/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15781A/ Màng bảo vệ bằng nylon, mã GH63-15781A, TX
từ mục 31, TK số 103248765540/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15803A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15808A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 15 của tờ khai 103348763230 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15808A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 31 của tờ khai 103188367550 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15808A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 31 của tờ khai 103301208950 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15824A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-15858B/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16023A/ Màng bảo vệ bằng nylon, mã GH63-16023A TX
từ mục 3 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16023A/ Màng bảo vệ bằng nylon, mã GH63-16023A, TX
từ mục 32, TK số 103248765540/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16026A/ Màng bảo vệ bằng nylon,Tái xuất dòng hàng
16,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16037A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 20 của tờ khai 103301207920 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16088A/ Màng bảo vệ bằng nylon, mã GH63-16088A TX
từ mục 4 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16088A/ Màng bảo vệ bằng nylon, mã GH63-16088A, TX
từ mục 33, TK số 103248765540/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16202A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 14 của tờ khai 103348757520 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16213A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (Tái xuất từ mục
hàng số 31 của TK103298776710) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16247A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16358A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
17,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16482A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16482A/ Miếng bảo vệ bằng nylon Size: 58.56 mm x
144.48 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16583A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-16583A
TX từ mục 6 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16584A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-16584A
TX từ mục 7 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16664A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16682A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16682A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 45 tờ
khai nhập số 103133173140 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16690A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16762A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-16762A
TX từ mục 11 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16763A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-16763A
TX từ mục 12 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16764A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 15 tờ
khai nhập số 103249273260 ngày 07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16798A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16808A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16898A/ BĂNG DÍNH (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16966A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 12 tờ
khai nhập số 103183609061 ngày 05/03/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16966A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16972A/ Màng bảo vện bằng nylon,Tái xuất dòng hàng
20,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16980A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-16980A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 36 tờ
khai nhập số 103133658020 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17032A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
21,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17045A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-17045A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17047A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17047B/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17047B/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 11 tờ
khai nhập số 103132673710 ngày 04/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17048A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 14 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17055A/ Màng bảo vệ bằng nylon,Tái xuất dòng hàng
22,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17074A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 6 TK 103299532010/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17155B/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 32 tờ
khai nhập số 103249504410 ngày 08/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17156A/ Miếng bảo vệ bằng Nylon Size:34.59 mm x
153.44 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17156A/ Miếng bảo vệ bằng Nylon; size:34.59 mm x
153.44 mm; Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17204A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 38 tờ
khai nhập số 103183460221 ngày 05/03/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17227A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-17227A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17263A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 33 tờ
khai nhập số 103249504410 ngày 08/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17263A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 5 tờ
khai nhập số 103300312840 ngày 07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17298A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17331A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 27 tờ
khai nhập số 103331369630 ngày 43977) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17331A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 6 tờ
khai nhập số 103300312840 ngày 07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17369A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 38 tờ
khai nhập số 103133658020 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17390A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 16 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17446A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON, xuất trả theo mục
hàng số 34 của tờ khai 103348763230 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17453A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17453A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA, xuất trả theo mục
hàng số 30 của tờ khai 103249105520 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17489A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17495A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
23,tờ khai số:103351822930 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17519A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 17 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17523A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 18 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17609A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17719A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17719A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 39 tờ
khai nhập số 103133767330 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17770A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 11 tờ
khai nhập số 103300312840 ngày 07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17957A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-17957A
TX từ mục 17 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-17961C/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 29 tờ
khai nhập số 103249273260 ngày 07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18002A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18004A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18081A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 31 tờ
khai nhập số 103249273260 ngày 07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18084A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 31 tờ
khai nhập số 103331369630 ngày 43977) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18085A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18085A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 37 tờ
khai nhập số 103133767330 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18149A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 24 tờ
khai nhập số 103133488140 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18188A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 22 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18191A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-18191A,
TX từ mục 43, Tk số 103299648430/E21 (07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18200A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 23 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18248A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 33 tờ
khai nhập số 103250520810 ngày 08/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18260B/ Miếng bảo vệ bằng Nylon Size: 157.66 mm x
57.37 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18340A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-18340A,
TX từ mục 45, Tk số 103299648430/E21 (07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18356A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18356A/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 19 tờ
khai nhập số 103300463230 ngày 07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18359A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 16 tờ
khai nhập số 103300312840 ngày 07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18404A/ Màng bảo vệ bằng plastic, mã GH63-18404A
TX từ mục 24 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18434A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18439A/ Miếng Bảo Vệ Bằng Nylon Size:72.72 mm x
157.57 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18487B/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON. Tái xuất mục hàng
số 24 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18487B/ Miếng Bảo Vệ Bằng Nylon Size: 158.01 mm x
71.82 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18498A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18524A/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18527A/ Màng Bảo Vệ Bằng Nylon; Size;11.0 mm x
115.0 mm; Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18527A/ Miếng bảo vệ bằng Nylon Size: 11.0 mm x
115.0 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18539A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18550A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18565A/ Màng bảo vệ bằng nilon (Tái xuất mục 34 tờ
khai nhập số 103331369630 ngày 43977) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18626A/ Miếng bảo vệ bằng Nylon Size:183.40 mm x
183.2 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH63-18668E/ Miếng bảo vệ bằng Nylon, Size:
213.29mm*192.5mm; Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-03446A-20/ Miếng bảo vệ bằng nhựa loại SM-T530 C/W
(GH64-03446A) (Dùng bảo vệ Camera của ĐTDĐ) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-04534A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-04534A TX
từ mục 5 TK số 103345408831/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-04535A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-04535A TX
từ mục 6 TK số 103345408831/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-04551A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-04551A, TX
từ mục 16, TK số 103248624250/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-04552A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-04552A, TX
từ mục 39, TK số 103248559260/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-04766A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-04766A-20/ Miếng bảo vệ bằng nhựa loại SM-T555 C/W
(GH64-04766A) (Dùng bảo vệ Camera của ĐTDĐ) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-05376A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-05376A, TX
từ mục 38, TK số 103248559260/E21 (07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-05377A/ Tấm chắn bằng kính chống xước, mã
GH64-05377A TX từ mục 44 TK số 103345146701/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06142A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (tái xuất mục 21 tk
103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06508A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (tái xuất mục 25 tk
103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06814A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA, xuất trả theo mục
hàng số 12 của tờ khai 103301207920 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06814A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA, xuất trả theo mục
hàng số 15 của tờ khai 103249102350 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06827A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-06827A TX
từ mục 29 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06927A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06979A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06979B/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-06979D/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07032A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07032B/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07114A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa, mã GH64-07114A TX
từ mục 31 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07341A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07436A/ Miếng trang trí bằng nhựa (Tái xuất mục 36
tờ khai nhập số 103351834830 ngày 43990) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07467A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07467B/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07467C/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07492A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07500A/ Miếng trang trí bằng nhựa (Tái xuất mục 25
tờ khai nhập số 103300312840 ngày 07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07508A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 26 tờ
khai nhập số 103300312840 ngày 07/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07508A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 38 tờ
khai nhập số 103331369630 ngày 43977) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07533A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07644A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA, xuất trả theo
mục hàng số 32 của tờ khai 103249105520 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07654A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (Tái xuất mục 40 tờ
khai nhập số 103132687230 ngày 04/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07757A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA, xuất trả theo
mục hàng số 33 của tờ khai 103348764040 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07757A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA. Tái xuất mục
hàng số 29 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07774A/ Miếng trang trí bằng nhựa (Tái xuất mục 42
tờ khai nhập số 103249504410 ngày 08/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07887A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA. Tái xuất mục
hàng số 16 TK 103254383260/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07887A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA. Tái xuất mục
hàng số 30 TK 103192935420/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07944A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07951A/ Miếng trang trí bằng nhựa, mã GH64-07951A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07955A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07983A/ ĂNG TEN (hàng lỗi hỏng loại ra trong quá
trình gia công) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07983A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (Tái xuất mục 30 tờ
khai nhập số 103326495420 ngày 23/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07987A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07999A/ Miếng trang trí bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-07999A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA. Tái xuất mục
hàng số 30 TK 103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH64-08036A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03084A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA,GH67-03084A, kt:
4.3*5.0mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03085A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA,GH67-03085A, kt:
3.6*4.8mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03128A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA, GH67-03128A, kt:
25*10MMmm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03589A/ Miếng đệm bằng nhựa, mã GH67-03589A TX từ
mục 46 TK số 103345146701/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03590A/ Miếng đệm bằng nhựa, mã GH67-03590A TX từ
mục 47 TK số 103345146701/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03694A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA,GH67-03694A, kt:
18*15mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03694A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA,GH67-03694A, kt:
18*15MMmm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03714A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA GH67-03714A (Tái xuất
từ mục hàng số 41 của TK 103298791520) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03714A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA,GH67-03714A, kt:
10.00*11.00mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03879A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA, GH67-03879A, kt:
20*15mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-03879A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA, GH67-03879A, kt:
20*15MMmm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04065A/ Miếng đệm bằng nhựa, mã GH67-04065A TX từ
mục 41 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04081A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (hàng lỗi hỏng loại ra
trong quá trình gia công) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04081A/ Miếng đệm bằng nhựa (Tái xuất mục 44 tờ
khai nhập số 103331369630 ngày 43977) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04081A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA, GH67-04081A, kt:
20*5mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04082A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (hàng lỗi hỏng loại ra
trong quá trình gia công) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04082A/ Miếng đệm bằng nhựa (Tái xuất mục 45 tờ
khai nhập số 103331369630 ngày 43977) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04082A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA, GH67-04082A, kt:
23*18mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04212A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04322A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA, GH67-04322A, kt:
18.85*14.62mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH67-04351A/ Miếng đệm bằng nhựa, mã GH67-04351A TX từ
mục 43 TK số 103344963961/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-39190A/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 49,tờ
khai số:103298611730 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-42444A/ NHÃN POLYESTER GH68-42444A, (Tái xuất từ
mục hàng số 9 của TK 103263256351) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-44708A/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 2,tờ
khai số:103351837300 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-44776A/ NHÃN POLYESTER. Tái xuất mục hàng số 18 TK
103254383260/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-46010A/ NHÃN POLYESTER, (Tái xuất từ mục hàng số
16 của TK 103348179650) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-46010A/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 41,tờ
khai số:103245419320 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-46626B/ Nhãn polyester (Tái xuất mục 43 tờ khai
nhập số 103249273260 ngày 07/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-46626B/ NHÃN POLYESTER (Tái xuất từ mục hàng số 49
của TK 103103478550) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-46626B/ Nhãn polyester Size: 4 mm x 4 mm- Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-46626B/ NHÃN POLYESTER. Tái xuất mục hàng số 32 TK
103356439760/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-47020G/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 21,tờ
khai số:103298630520 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-47020K/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 22,tờ
khai số:103298630520 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-47140A/ Nhãn polyester (Tái xuất mục 46 tờ khai
nhập số 103133678210 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49234A/ Nhãn polyester (Tái xuất mục 9 tờ khai
nhập số 103183499641 ngày 05/03/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49328D/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 4,tờ
khai số:103133363060 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49328J/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 7,tờ
khai số:103133363060 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49328K/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 50,tờ
khai số:103245419320 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49627A/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 15,tờ
khai số:103187767910 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49627B/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 26,tờ
khai số:103351837300 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49627G/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 41,tờ
khai số:103298630520 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49627H/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 13,tờ
khai số:103245423630 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-49749A/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 15,tờ
khai số:103245423630 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-50457B/ Nhãn polyester (Tái xuất mục 2 tờ khai
nhập số 103133678210 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-50607A/ Nhãn Polyester Size: 11.0 mm x 9.0 mm-
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-50741H/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 35,tờ
khai số:103091903461 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-50971A/ Nhãn polyester (Tái xuất mục 11 tờ khai
nhập số 103184114830 ngày 05/03/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-50992F/ Nhãn polyester,Tái xuất dòng hàng 20,tờ
khai số:103187771040 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-51116A/ NHÃN POLYESTER GH68-51116A, (Tái xuất từ
mục hàng số 50 của TK 103263256351) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-51376A/ Nhãn Polyester Size: 25.0 mm x 45.0 mm-
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH68-51696A/ Nhãn polyester (Tái xuất mục 2 tờ khai
nhập số 103133296120 ngày 05/02/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH7/ Tụ điện để quấn dây đồng nhỏ dùng cho cầu dao điện
Bobbin (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH81-14996D/ Tấm nhựa chắn giúp phân bố ánh sáng đồng
đều trên bề mặt dùng cho module lcd (tái xuất mục 29 tk 103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH81-15161A/ Tấm đệm lót bằng xốp GH81-15161A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH81-15162A/ Tấm đệm lót bằng xốp GH81-15162A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH81-15227A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (tái xuất mục 32 tk
103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH81-16832A/ TẤM ĐỆM LÓT BẰNG XỐP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH81-18076A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính
GH81-18076A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH81-18586A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/
GH81-18586A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH81-19244A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính
GH81-19244A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH83-03954A/ Miếng bảo vệ bằng Nylon Size: 187.55 mm x
172.0 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH83-03954A/ Miếng bảo vệ bằng Nylon Size:187.55 mm x
172.0 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH83-04457A/ Miếng bảo vệ bằng Nylon Size: 196.54 mm x
203.30 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH83-04969A/ Miếng bảo vệ bằng Nylon Size: 187.55 mm x
172.0 mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-17325A/ Miếng trang trí bằng nhựa (tái xuất mục 38
tk 103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-18416A/ Miếng trang trí bằng nhựa (tái xuất mục 39
tk 103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-18416A/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Great Backcover Black). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-18416C/ Miếng trang trí bằng nhựa (tái xuất mục 40
tk 103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-18416C/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Great Backcover Lavender). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-19077A/ Miếng trang trí bằng nhựa (tái xuất mục 41
tk 103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-19077A-V1/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện
thoại di động (Star 1 Backcover Black). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-19077B/ Miếng trang trí bằng nhựa (tái xuất mục 42
tk 103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-19077E/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Star 1 Backcover Gold). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-19582A/ Miếng trang trí bằng nhựa (tái xuất mục 43
tk 103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-19582A-V1/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện
thoại di động (Star 2 Backcover Black). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-19582E/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Star 2 Backcover Gold). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21845A/ Miếng trang trí bằng nhựa (tái xuất mục 44
tk 103349042160) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21845D/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Beyond Backcover Pink (B2)). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21845F-V1/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện
thoại di động (Beyod Backcover White (B2)). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21845F-V1/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện
thoại di động (Beyond Backcover White (B2). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21846D/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Beyond Backcover Pink (B1)). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21846F/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Beyond Backcover White (B1)). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21851A/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Beyond Backcover Black (B0)). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21851C/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Beyond Backcover Blue (B0)). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21851D/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Beyond Backcover Pink (B0)). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-21851F/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Beyond Backcover White(B0)). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-26062B/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Hubble Y2 Backcover White). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-26062G/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Hubble Y2 Backcover Red). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH94-27239C/ Miếng trang trí bằng nhựa của điện thoại
di động (Hubble X1M Backcover Pink). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH97-18862D/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH97-23805A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH97-25037A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-34370A/ MÓC TREO BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-36707D/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA, GH98-36707D,
kt: 16.22*10.53mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-38924A/ Chốt bằng nhựa, mã GH98-38924A TX từ mục
20 TK số 103345156721/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-39125A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA GH98-39125A (Tái
xuất từ mục hàng số 36 của TK 103350515440) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-39125A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA. Tái xuất mục
hàng số 48 TK 103356440830/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-39981A/ Chốt bằng nhựa, mã GH98-39981A TX từ mục
12 TK số 103345096151/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-40118A/ Chốt bằng nhựa, mã GH98-40118A TX từ mục
27 TK số 103345156721/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-40118A/ Chốt bằng nhựa, xuất trả theo mục hàng số
39 của tờ khai 103301208510 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-41708A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-42028A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-42275A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-42521A/ Chốt bằng nhựa, mã GH98-42521A TX từ mục
44 TK số 103345096151/E21 (03/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-42582A/ Tấm bảo vệ lắp ráp trên bản mạch điện
thoại, bằng nhựa (GH98-42582A):1105-000062 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-42973A/ CHỐT BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43490B/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43822B/ Vỏ tai nghe điện thoại, GH98-43822B
(MEL118LW0), kt: 19.00*17.19mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43822C/ Vỏ tai nghe điện thoại, GH98-43822C
(MEL118LY0), kt: 19.00*17.19mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43822D/ Vỏ tai nghe điện thoại, GH98-43822D
(MEL118LS0), kt: 19.00*17.19mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43823B/ Vỏ tai nghe điện thoại, GH98-43823B
(MEL118RW0), kt: 19.00*17.19mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43823C/ Vỏ tai nghe điện thoại, GH98-43823C
(MEL118RY0), kt: 19.00*17.19mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43823D/ Vỏ tai nghe điện thoại, GH98-43823D
(MEL118RS0), kt: 19.00*17.19mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43928A/ Miếng trang trí bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43928A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA GH98-43928A,
(Tái xuất từ mục hàng số 49 của TK 103263272011) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43928A/ Miếng trang tri bằng nhựa,Tái xuất dòng
hàng 21,tờ khai số:103351861800 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43931A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-43931D/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-44520A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA, xuất trả theo mục
hàng số 42 của tờ khai 103249105520 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-44594A/ CHỐT BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-44880A MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (ASSY COVER-EPOXY
B). HÀNG MỚI 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-44880A Miếng bảo vệ bằng nhựa ASSY COVER-EPOXY B
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-44880A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa,Tái xuất dòng hàng
19,tờ khai số:103351866810 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45090A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45091A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45276A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45316A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45381A/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe chưa hoàn
chỉnh. Tái xuất từ mục 1 của tờ khai: 103186362420/E31 ngày 06/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45382A/ Vỏ nhựa của hộp đựng tai nghe chưa hoàn
chỉnh. Tái xuất từ mục 1 của tờ khai: 103186362420/E31 ngày 06/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45384A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45427A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45435A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH98-45478A/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GH-CB-001-NS#2001/ Bộ phận bằng nhựa dùng để đỡ hộp
thuốc và đếm viên thuốc, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GHD101188AZ- Đầu cốt để giữ linh kiện bên trong điện
thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GHD107864ZA- Đầu cốt để giữ linh kiện bên trong điện
thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GHDL418694A- Miếng giữ đèn hiển thị bên trong điện
thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GHDZ4A3540Z/ Miếng giữ màn hình hiển thị bằng nhựa bên
trong điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghế bằng nhựa FRP KT 430mm *406mm *315mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghế lái bằng nhựa FRP 456*404*700 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghế lái bằng nhựa FRP 456mm*404mm*700mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen bán nguyệt 45*15 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen bán nguyệt 45*15, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen bán nguyệt 45x15 mm, chất liệu: nhựa, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen bán nguyệt 60x22 mm, chất liệu: nhựa, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen bán nguyệt dùng để đi dây bằng nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen co nhiệt phi 10mm Nhiệt làm việc:-55 ~ 125 Điện áp
cách điện: 600V, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen co nhiệt phi 1mm Nhiệt làm việc:-55 ~ 125 Điện áp
cách điện: 600V, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen co nhiệt phi 1mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen co nhiệt phi 2mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen co nhiệt phi 3mm Nhiệt làm việc:-55 ~ 125 Điện áp
cách điện: 600V, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen co nhiệt phi 5mm Nhiệt làm việc:-55 độ C ~ 125 độ
C Điện áp cách điện: 600V, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen co nhiệt, 3 màu đỏ, vàng, xanh, chất liệu nhựa,
kích thước phi12. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen điện bằng nhựa D25 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen hộp 14x24 SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen Hộp 16x14mm, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ghen hộp sino 39*18, chất liệu bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ghen hộp sino 60*22*2m, chất liệu bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ghen hộp sino 60*40, chất liệu bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ghen tròn phi 16- chất liệu nhựa,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GHWFC-069A#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp
ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GHWHP-029/ Phễu hứng thuốc bằng nhựa dùng để lắp ráp
máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103327656610/E31, Dòng 33) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GHWHP-032/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để gắn vào
phễu đựng viên thuốc (TKNK 103327656610/E31, Dòng 35) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá 3 ngăn HR- 318-2,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá bằng nhựa dùng để đỡ sản phẩm thiết bị điện tử
trưng bày, Device Module (Bloom) acrylic cover, Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá bằng nhựa dùng để đỡ sản phẩm thiết bị điện tử
trưng bày, Device Module (Bloom) Branding, Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá bằng nhựa dùng để đỡ sản phẩm thiết bị điện tử
trưng bày, Device Module (fold), Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá bằng nhựa dùng để đỡ sản phẩm thiết bị điện tử
trưng bày, Device Module with graphic(Bloom) No Cable/ Acylic Cover, Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá bằng nhựa dùng để đỡ sản phẩm thiết bị điện tử
trưng bày, Operator Device Module (Bloom) Excl. Acylic Cover, Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá bằng nhựa dùng để đỡ sản phẩm thiết bị điện tử
trưng bày, Spec Module (Bloom), Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá cài bảng mạch E1000750 chất liệu bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá cần cắm cuộn chỉ (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện
của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá để bản mạch, bằng nhựa, kt: 320x355x563 mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá để điều khiển bằng nhựa 43530, hàng mới 100% sx tại
Việt nam (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá để giày bằng nhựa (2c/bộ) (hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá để ống nghiệm. Chất liệu nhựa. P/n: Z0000000-
409586. Sử dụng trong phòng thí nghiệm. Hãng sản xuất: Châu Giang- Việt Nam.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá để tài liệu ba ngăn file vát bằng nhựa. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy
khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bản mạch nguồn (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện
của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bằng nhựa 881545661, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bằng nhựa 881545711, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bằng nhựa 881545721, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bằng nhựa 881545731, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bằng nhựa cho loa của tai nghe điện thoại (hàng
mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bằng nhựa của điện cực cảm biến (ELECTRODE
HOLDER UPLACE Compl.). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bằng nhựa của sạc pin điện thoại M201-1946-1
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bằng nhựa, dùng để đỡ ống dẫn nước. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bo mạch camera bằng nhựa, model 20901569 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ bo mạch camera bằng nhựa, model 20901573 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: giá đỡ bóng thể thao, bằng nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ- Bracket bằng nhựa. Phụ tùng máy dệt. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ cảm biến máy EOL, bằng nhựa, sản xuất tại Việt
Nam, mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20900508 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20900702 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20900925 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901092 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901148 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901212 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901361 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901570 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901583 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901692 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901698 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Camera bằng nhựa, model 20901731 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ cần cắm cuộn chỉ (chất liệu bằng nhựa, là phụ
kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ cần đóng mở laze bằng nhựa RC4-7733-000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ cho camera quan sát, bằng nhựa. EP14-002124A,
hang moi 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ cho máy in BBP11 và BBP12 Brady (phụ kiện máy in
nhãn dán),(bằng nhựa) mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ cố định bản lề của màn hình phụ, bằng nhựa, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ cố định bản lề của màn hình phụ, bằng nhựa. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ công tắc (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của
máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ công tắc nguồn (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện
của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ công tắc-72765 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ cuộn chỉ (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của
máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ dẫn hướng chỉ (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện
của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ dao cắt chỉ, bằng nhựa, dùng cho máy may công
nghiệp, mới 100%, mã 87345 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ dây điện M4x70 bằng nhựa,Mã hàng:10711_8571.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ dây phanh FEG166, quy cách phi4.1*L:13.7mm, chất
liệu nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ đèn led (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của
máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic BKModMrbl SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic Black SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic Classic BL SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic CrystlOpal SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic DrkGRNCamo SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic EglishGrdn SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic FlrlChill SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic GrbrDaisy SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic Grid Work SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic Magenta SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic MidngtPlms SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic NebulaOcen SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic NghtSplttr SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic OcnFrmAir SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic PKMrnCnfti SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic PneaplPlza SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic Pnted Haze SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic The Bomb SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic UncrnBkh SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại bằng nhựa- PG-Basic White SG SG
EN/SP.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại dùng cho ô tô, chất liệu: nhựa, nhãn
hiệu Little Wagon. Mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ điện thoại dùng cho xe máy, chất liệu: nhựa,
nhãn hiệu Little Wagon. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ dùng trong máy in, máy photocopy, bằng nhựa,
chiều dài 108.9mm, 019K 17070 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ H9, bằng nhựa phíp thủy tinh #45x4.5mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ HOLDER 1W120076A00 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ hút chân không bằng nhựa, kích thước
124*35.7*10mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GIÁ ĐỠ LCD-83496 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ LD bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ liên kết camera loại SN0842A bằng nhựa, kích
thước 8*15mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ L-LD bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa 2-MET HOUSING
Model: 61A-01507 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa
61A-01932_SPACER_SUPPORT_15_5L. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa A565140 BOTTOM
COVER Model: 71F-00065 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa BACK PLATE SUPPORT
Model: 61A-02116 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa CABLE HOLDER Model:
61A-01952 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa CABLE_SUPPORT
Model: 61A-01755 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa GRANDE_LENS_HOLDER
Model: 61A-01744 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa GUIDER BUSHING-A
Model: 61A-01966 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa GUIDER BUSHING-B
Model: 61A-01967 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa LB COVER Model:
61A-01631 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa LB_COVER
Model:61A-01631. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa M6X1PX3N NUT_3 Mã
Hàng: 61A-01913. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa PLATE SUPPORT Mã
hàng: 61A-01728. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa PS_ARM-GUIDE_1LAYER
Mã Hàng: 61A-01382 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa PS_SUPPORT_1LAYER
Model: 61A-01383 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa
PS_TENSION-GUIDE_1LAYER_L Model: 61A-01380 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa
PS_TENSION-GUIDE_1LAYER_R Model: 61A-01381 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa REFLECTOR JOINT
Model: 61A-01926 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa SOM_R_LB_BASE
Model: 61A-01902 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa Spacer Support _
25L. Mã hàng: 61A-01914. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa TOP COVER Model:
61A-01515 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa TR12X2.5P NUT_43L
Model: 61A-01667 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa TR12X2.5P SCREW_
Model: 61A-00796 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa TR12X2_5P MET
SCREW2 Model: 61A-01659 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực Ăng ten, bằng nhựa TR12X2_5P MET
SCREW3 Model: 61A-01660 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực bằng nhựa dùng trong sản xuất ăng ten
LOW_SUPPORT 61A-02207. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ lưỡng cực DB_LOW_SUPPORT bằng nhựa (61A-02161)
dùng trong sản xuất ăng ten. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ màn hình máy tính CY03 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Metamax, KT: 100x54x52mm, chất liệu nhựa. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GIÁ ĐỠ MÔ TƠ MÁY HÚT BỤI (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ nâng bộ phận thép P01HL-DZ01-A021, kích thước
30*10*7mm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ ổ cắm, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp,
mới 100%, mã 88739 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ ống của camera quan sát, bằng nhựa. FC29-013083A
HOLDER PIPE SPACE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ ống nước bằng nhựa 15' 43041, hàng mới 100% sx
tại Việt nam (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ ống nước bằng nhựa 20' 43051, hàng mới 100% sx
tại Việt nam (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ ống nước bằng nhựa 30' 43061, hàng mới 100% sx
tại Việt nam (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ ống nước bằng nhựa 43513, hàng mới 100% sx tại
Việt nam (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ phía sau ống camera quan sát, bằng nhựa.
EP14-002126A, hang moi 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ phím bấm của khóa cửa điện tử (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ phím bấm của khóa cửa điện tử model WST500 (bằng
nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ pin, kích thước 35*18*2cm, làm bằng plasstic,
dùng để giữ cố định, là linh kiện hoàn chỉnh, dùng trong sản xuất pin xe đạp
điện, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Rim dưới 3119 bằng nhựa dùng để lật khuôn rim
khi đã dỡ rim ra khỏi khuôn, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Rim trên 3119 bằng nhựa dùng để dỡ sản phẩm rim
khuôn xí ra khỏi khuôn, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ R-LD bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ sản phẩm loại SN133K bằng nhựa, kích thước
10*20mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ sensor bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ sử dụng trong camera quan sát, bằng nhựa.
EP14-002127A, hang moi 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ table,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ thẻ nhớ của camera (FC29-010207B,
HOLDER-PCB-INTERFACE-QNO8080R;PC), bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ thiết bị đóng ngắt mạch điện bằng nhựa loại
THP3205 dùng cho van xả tự động của bồn cầu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ Thiết bị thử đầu báo khói (Cảm biến) SOLO
330-001 (nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ trục (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy
khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ trục trên (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của
máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đỡ ZL cho đầu đọc vân tay bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá đựng lý bằng nhựa (đường kính: 11.5cm, cao 5cm),
hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa,xuất từ mục 6 trang 8 TTNĐ TKN
103267029241/A42 16/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá lật thân bằng nhựa 3119 dùng để lật thân mộc ướt
khi đã tháo sản phẩm ra khỏi khuôn, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá nhựa 1000x1200x150mm/màu đen (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá nhựa dùng để đựng sản phẩm K-543C (Polypropylene
basket), hàng quay vòng. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá súng bằng nhựa 66030. Hàng mới 100%, sx tại Việt
Nam (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá tài liệu 3 ngăn bằng nhựa Kt 25x25x30.5 (cm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá tài liệu 3 tầng TQ FQ-338B, chất liệu nhựa. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương phải 612*450*94 IGEN4500, bộ phận của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương phải- 612*450*94 IGEN4500, bộ phận của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương phải 612*450*94 màu ghi, bộ phận của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương phải màu cam 478*452*12, bộ phận của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương phải PP 280M, bộ phận của tổ máy phát điện
biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương phải, 612*450*94, màu vàng,chất liệu nhựa
dùng cho máy biến tần, mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương phải, màu xanh PP 280M, bộ phân của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương phải, màu xanh PP 280M, bộ phận của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương trái 594*444*116, màu vàng, chất liệu nhựa
dùng cho máy biến tần, mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương trái màu cam 478*452*127, bộ phận của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương trái màu ghi, 595*444*116, bộ phận của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương trái PP 280M, bộ phận của tổ máy phát điện
biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương trái, màu xanh PP 280M, bộ phân của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giá xương trái, màu xanh PP 280M, bộ phận của tổ máy
phát điện biến tần, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác cắm bằng nhựa ZS-20-5A-50, hiệu SMC, dùng cho máy
cơ khí. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác cắm SY100-30-4A-50, hiệu SMC, dùng cho máy cơ khí.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác hút (bằng nhựa) VP4RS, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác hút (bằng nhựa) VP6RS, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác hút 2 đầu, thân bằng nhựa, giác hút bằng silicon,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác hút 2 đầu, thân bằng nhựa, giác hút bằng silicon,
Kích thước L180xW90xH116mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác hút chân không bằng plastic PCG-30-N, sử dụng
trong nhà xưởng, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác hút chân không bằng plastic PJG-40-N, sử dụng
trong nhà xưởng, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác hút chân không chữ T 1815S chất liệu bằng nhựa
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giác hút chân không Phi 12 chất liệu bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giắc và chụp hạt mạng UTP CAT.5E 8PIN, Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm âm AN05-M5 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm âm AN20-02 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm âm khí nén SLCP-01, chất liệu nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm chấn VTE-PE-H51-104, kích thước: phi 30x10mm, chất
liệu: Nhựa PU, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm giật motor trục A D38 x80, chất liệu nhựa. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm thanh AN05-M5 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm thanh AN10-01 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm thanh AN101-01 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm thanh AN120-M5 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm thanh ANB1-C06 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giảm thanh ren 1/8 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giấy ép bằng nhựa A3 (100 tờ/tập) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giấy ép bằng nhựa A4 (100 tờ/tập) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giấy ép plastic A3 bằng nhựa mỏng, Minh Tuyết; 100
tờ/ram. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giấy ép plastic A3, bằng plastic, dùng trong nhà xưởng,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giấy ép plastic A4, bằng plastic,dùng trong nhà xưởng,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giấy lau phòng sạch lõi nhựa, kích thước 300 mm. Mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giỏ bằng nhựa (30x44H21cm base 38x26cm)(Hàng mới 100%,
Sản xuất từ nguyên liệu nhựa), không nhãn hiệu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giỏ đựng dài,bằng nhựa, vành Inox 34 cm x 2 m. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giỏ nhựa: Jollies Plastic basket M size, Hiệu Jollies,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Giỏ nhựa: Jollies Plastic basket S size, Hiệu Jollies,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gioăng chịu hóa chất, đường kính trong 25mm, chất liệu:
nhựa teflon (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gioăng chống dò nước bằng nhựa của bộ phận cấp nước
lạnh của tủ lạnh Panasonic ARADSDG00013, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gioăng dán 25*5mm bằng xốp dùng để sửa chữa máy móc,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gioăng đệm kín tấm lọc khí của xe máy Winner PICCOLO
150 2019, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gioăng khớp của cầu truyền động bằng poly nhiệt dẻo. Ký
hiệu GKN Adapter, Part Number: 2263137501004. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gioăng khớp của cầu truyền động bằng poly nhiệt dẻo. ký
hiệu GKN B8 Adapter, Part Number: 10032576. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gioăng nhựa Environment Seal của bộ điều khiển tần số
sóng. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GK819800000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong sản xuất
thiết bị y tế _ GK819800000V GK8198SS_MAIN BODY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GKVP/ Miếng đệm dùng trong sản xuất mắt kính (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GLAS HT250M/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép
nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,250*160*9.5mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GLAS HT250M/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn ép
nhiệt của khuôn vỏ điện thoại,298*218*9.5mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GLNL016/ Logo trang trí bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GMX319/ Vỏ nhựa của máy vặn vít Inner Housing Cover
(105.12*63.43*20.89)mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GMX320/ Vỏ nhựa của máy mài Inner Housing Support
(105.12*63.43*20.89)mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GNB105094ZZ- Núm xoay (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GNB110554ZZ- Núm xoay (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GNBZ4B9810Z- Núm xoay (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GNBZ4D8765C- Miếng giữ pin bên trong điện thoại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Góc nhựa (đen) 68x15mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Góc nhựa 68x15mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Góc nhựa Lioa phi25 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Góc thùng bằng nhựa (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gối bi UCPA 205, chất liệu thép (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gối đỡ bằng nhựa dùng trong máy in, LA252560, Hub MPT
pick 1, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gối đỡ ống gió, bằng nhựa PU loại KFS-25*028 50mm. Mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gối đỡ ống gió, bằng nhựa PU loại KFS-25*060 50mm. Mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GỐI HƠII(TRAVEL CUSHION D 80 BE- NHÃN HIỆU GOWELL) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Gọng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GPTX-180/12.5x50-2020/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 381 cm, dài 15.2m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GPTX-200(12.5'x432')/2016/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 381cm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GPTX-200-15x360-2019/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 4.57m, dài 110m. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GPTX-300-12.5x360-2017/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 366cm, dài 110m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-MOC-00048/ Móc treo giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-MOC-0005/ Móc treo giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-MOC-0042/ Móc treo giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-MOC-0043/ Móc treo giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-MOC-0044/ Móc treo giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-MOC-0046/ Móc treo giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-MOC-0048/ Móc treo giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-MOC-0052/ Móc treo giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-NUT-0003/ Nút trang trí giày dép bằng nhựa (vật
trang trí bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-NUT-0004/ Nút trang trí giày dép bằng nhựa (vật
trang trí bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-NUT-0005/ Nút trang trí giày dép bằng nhựa (vật
trang trí bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-NUT-0020/ Nút trang trí giày dép bằng nhựa (vật
trang trí bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GR20-VTT-0016/ Vật trang trí bằng nhựa, dùng cho giày
dép (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GRC-300/6x300-2017/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước rộng 183cmx91.5m, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GREENET 2020/ Vải bạt nhựa tráng phủ PE, cấu trúc vải
3x3x2.0m, trọng lượng 78G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSA-02/ Miếng nhựa các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-124ND/36x1500-2017/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước 91cmx457m, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-200/36x5000-2020/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 91 cm, dài 1524m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-200/50x300-2020/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 1.27 cm, dài 91.5m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-77/36-100/ Lưới dệt màu đen từ nhựa Polypropylene.
Kích thước: Rộng 94 cm, dài 100m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-77/36x1500-2018/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước 91cmx457m, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-GDT-A/36x330-2019/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 94 cm, dài 100m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-GDT-A-36-2017/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 94 cm, dài 914m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-GDT-C/36x330/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 94cm, dài 100m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-GDT-C-36-2017/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 94 cm, dài 732m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSF-GTD-C-94x366-2017/ Lưới dệt màu đen từ nhựa
Polypropylene. Kích thước: Rộng 94 cm, dài 366m. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSWHP-019/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSWHP-020/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSWHP-035/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSWPH-016/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSWPH-019/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSWPH-020/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSWPH-022/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GSWSH-012/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GT-0327(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 5 Seat-GT-0327(20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GT-0330-A(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 5
Seat-GT-0330-A(20) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK01/ Nắp phải bằng nhựa của bộ định tuyến không dây
31V-400-0311R (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK02/ Nắp trái bằng nhựa của bộ định tuyến không dây
31V-400-0310R (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK03/ Nắp dưới bằng nhựa của bộ định tuyến không dây
31V-200-1155R (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK04/ Bộ phận đỡ các loại bằng nhựa của bộ định tuyến
không dây 31V-500-0965R (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK05/ Vỏ nắp nhựa của bộ phát không dây 31V-100-1816R
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK07/ Vỏ nắp nhựa của bộ phát không dây 31V-400-0312R
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK08/ Vỏ nắp nhựa của bộ phát không dây 31V-400-0313R
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK10/ Vỏ nắp nhựa của bộ phát không dây 31V-900-1162R
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK13/ Giá đỡ nhựa của bộ phát không dây 31V-900-1165R
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK16/ Vỏ nắp nhựa (lắp ráp cho sản phẩm thiết bị viễn
thông) 31V-100-1837R (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK17/ Vỏ nắp nhựa (lắp ráp cho sản phẩm thiết bị viễn
thông) 31V-200-1171R (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GTK18/ Vỏ nắp nhựa (lắp ráp cho sản phẩm thiết bị viễn
thông) 31V-201-1157R (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Guard Assy/ Vỏ bọc bảo vệ, bằng nhựa, đã lắp ráp. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Guide trượt, bằng bakelite, dùng cho CDRH74 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: GY001001-004256/ Đồ gá dùng trong công đoạn mài kính
màn hình điện thoại, chất liệu: nhựa, KT: D470mm, T20mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H01048K00AP/UPPER STYRENE FOAM/Xốp chèn lót
(461x306x91mm) (xk) |
| - |
- Mã HS 39269099: H01048K30BP/UPPER STYRENE FOAM/Xốp chèn lót
(452x297x86mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H01058K00AP/LOWER STYRENE FOAM/Xốp chèn lót
(461x343x104mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H01058K30BP/LOWER STYRENE FOAM/Xốp chèn lót
(452x319x109mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H011-A(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat-H011-A(20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H012-A(20)-1/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat_H012-A(20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H012-AD(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat-H012-AD(20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H020-AB(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat-H020-AB(20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H0573/ Vỏ ngoài của sản phẩm (Nắp trước của đầu thu
sóng Tivi) 1B51WUA00VA. (20-016590Z0WA) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H0574/ Vỏ máy của sản phẩm (Nắp sau của đầu thu sóng
Tivi) 1B51WUB00VA. (20-022844Z0WA) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H0596/ Vỏ nhựa của loa thông minh 1B51W3G00VA. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H09A18000005/ Vỏ bọc nhựa H09A18000005 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2000S x W1000-S700-UPPER/ Phần trên của Vách ngăn an
toàn bằng nhựa composite. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H20R-02FJ/ Nắp đậy Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm-
Chip Tray Lid (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 12)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H20R-02FJ/ Nắp đậy Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm-
Chip Tray Lid (Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- Mục 10)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H20R-02FJ/ Nắp đậy Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm-
Chip Tray Lid (Tái xuất theo TKHQ: 103169425810/G14 ngày 27/02/2020- Mục 6)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H20R-02FJ/ Nắp đậy Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm-
Chip Tray Lid(Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- mục 10)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2380 x W1000-UPPER/ Phần trên của tấm lan can lưới
bằng nhựa composite. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2600481_202001/ Miếng đệm C-M PACKING_G1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2600501_202001/ Miếng đệm WAM SP PACKING_G0_C (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2600551_202001/ Miếng đệm GT-HS CUSHION_G1_ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2601000_202001/ Miếng đệm VC-K SP CUSHION_G0_C (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2601200_202001/ Miếng đệm PHAI 10T4 PACKING_G0_C (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2601520_202001/ Miếng đệm PHAI 10T2 PACKING_G0_C (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2601620_202001/ Miếng đệm QH-6KVRT LCD PACKING_K0_C
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2601760_202001/ Miếng đệm 4.5x4.5 T1 PACKING_K0_D (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2601770_202001/ Miếng đệm 4x9 T2 PACKING_K0_D (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H2601810_202001/ Miếng đệm JR-1ME LCD PKG VN_K0_D (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H3B026Z30-00/ Khung đỡ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H86561MS/ Vỏ công tắc các loại dùng cho ô tô (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H88983MS/ Vỏ công tắc bằng nhựa dùng cho ô tô (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H89015MS/ Thấu kính bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H89836MS/ Thấu kính bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H89837MS/ Thấu kính bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H90071MS/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H90072MS/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H90073MS/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: H90077MS/ Vỏ công tắc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HAIKAN-DT-20/ Tấm đế cố định ống nước bằng nhựa PP
(167x68x126.5) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle Block Top-1302(Khối xử lý đầu của JIG kiểm tra
tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle Block Top-527(Khối xử lý đầu của JIG kiểm tra
tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle Block Top-83(Khối xử lý đầu của JIG kiểm tra
tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle-1302(Khóa cầm tay của JIG kiểm tra tính năng sản
phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle-522(khóa cầm tay của JIG kiểm tra tính năng sản
phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle-527(khóa cầm tay của JIG kiểm tra tính năng sản
phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle-83 (khóa cầm tay của JIG kiểm tra tính năng sản
phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle-83(Khóa cầm tay của JIG kiểm tra tính năng sản
phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Handle-83.1 (khóa cầm tay của JIG kiểm tra tính năng
sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HÀNG RÀO TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HANGER (PA0201040A) Miếng đệm micro bằng Plastic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hành lý cá nhân, đồ dùng gia đình đang sử dụng: Giỏ
nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hành lý cá nhân, đồ dùng gia đình đang sử dụng: Hộp
đựng đồ bằng nhựa (8 chiếc/ bộ) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hành lý cá nhân, đồ dùng gia đình đang sử dụng: Mắc
phơi quần áo (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hành lý cá nhân, đồ dùng gia đình đang sử dụng: Rổ nhựa
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: HANZOUV2-MLNC-20-06/ Miếng lót bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt công tắc ổ cắm điện bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt công tắc WEV5001-7SW (bằng nhựa, dùng để bảo vệ và
cách điện) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt công tắc, chất liệu nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HẠT CƯỜM TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt khử cứng nước MB400, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt mạng cat#6, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt mạng RJ45. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt nhựa chà nhám kim loại PO6, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt nhựa gỗ composite, được sản xuất từ hạt nhựa tái
chế và bột gỗ,màu Coffee, EU_WPC_C5-E1. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt nhựa gỗ composite, được sản xuất từ hạt nhựa tái
chế và bột gỗ,màu Coffee, EU_WPC_Y4-E2. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt nhựa gỗ composite, được sản xuất từ hạt nhựa tái
chế và bột gỗ,màu đen, EU_WPC_B5-K1. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt nhựa hút ẩm, trọng lượng 500 gam/ túi (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt nhựa làm sạch nước resin ion, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt nhựa PC dạng nguyên sinh IS3109LW-46234, xuất bán
từ mục: 26, TK: 103334705721/A42, ngày: 28/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt ổ cắm bằng nhựa, model WEV15827. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hạt ổ cắm- Nut socket (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HB-A661-24(SONGHAO)/ Chân quai cặp bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HBS83X-BOL/ Vỏ nhựa của tai nghe bluetooth-. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HBS83X-BOR/ Vỏ nhựa của tai nghe bluetooth-. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HBS83X-LUD/ Vỏ nhựa của tai nghe bluetooth-. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HBS83X-RUD/ Vỏ nhựa của tai nghe bluetooth-. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HBS83X-TCL/ Vỏ nhựa của tai nghe bluetooth-. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HBS83X-TCR/ Vỏ nhựa của tai nghe bluetooth-. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HC004/ Tấm bạt nhựa 04 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HC013/ Tấm bạt nhựa 13 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HC2020-001/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, kích thước
32 X 40 (M) màu Beige, 120gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HC2020-002/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, kích thước
32 X 43 (M) màu Beige, 120gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HC2020-21/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, kích thước
54 X 15 (FT) màu Crimson/White/Black, 265gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HC2020-22/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, kích thước
24 X 154 (FT) màu Silver/Black, 232.4gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HC2020-23/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, kích thước
24 X 154 (FT) màu White/Black, 265gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HC2020-24/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, kích thước
498 x 87 x 74 (IN) màu Green/Black/Yellow/White, 196.8gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HD05-SP63/TL- GO-004/ Miếng lót giày GO-004 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HD05-SP65/TL- GO-001/ Miếng lót giày GO-001 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HDPE2KG-6/ Dây buộc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HDPE2KGC-6/ Dây buộc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HDPE5KG-5/ Dây buộc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HDPE5KGC6/ Dây buộc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HDPE6KG-5/ Dây buộc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HDPE6KGC6/ Dây buộc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hệ nút bấm (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy
khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HỆ NÚT BẤM CHỌN HỌA TIẾT, bằng nhựa, dùng cho máy may
công nghiệp, mới 100%, mã 87431 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hệ nút bấm, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp,
mới 100%, mã 87322 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hệ nút bấm, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp,
mới 100%, mã 91576 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HỆ NÚT BẤM-83609 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HỆ NÚT BẤM-87911 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HE-019/ Miếng trang trí gót giày bằng nhựa (1prs2pcs)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: HEAT CORRECTOR: Đĩa đầu nổ D300, bằng nhựa, hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HEAT-SHRINK32-12/ Ống sun nhiệt bảo vệ cáp đường kính
12 đến 32mm (HSTTA150-48-Q), mã hàng: HEAT-SHRINK32-12, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HEP-AC-662M-2/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn phi 8.5 mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: HEP-AC-662M-4/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HEP-AC695J-2-1/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HEP-AC-792A-2/ Miếng đệm bằng nhựa Hình tròn (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HF90564 R/ Vòng đệm bằng nhựa của gioăng cao su cố định
bình xối và thân sứ HF90564R. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HF90902/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho thiết bị vệ sinh
loại HF90902. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HF9B192-052/ Đai ốc bằng nhựa gắn van cấp với két nước
loại HF9B192 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HF9B193-052/ Đai ốc bằng nhựa gắn van cấp với bình xả
nước loại HF9B193 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HFAW2001/ Miếng trang trí bằng nhựa TPU (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HFAW2001-1/ Miếng trang trí bằng nhựa TPU (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HFAW2002/ Miếng trang trí bằng nhựa TPU (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HFAW2003/ Miếng trang trí bằng nhựa TPU (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HFS-499-989X-02 Linh Kiện Bằng Nhựa Slide Osae(Chốt)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: HGU0740-120010/ Ốp bảo vệ bên ngoài bằng nhựa của điều
khiển chơi game, kt: 100x14x12.5mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HGU0740-130080/ Ốp bảo vệ bên trong bằng nhựa của điều
khiển chơi game, kt: 97x11x4.5mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HGU0740-140010/ Phím bấm bằng nhựa của điều khiển chơi
game, kt: 17.5x10.7x12mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HGU0740-150010/ Miêng boc ngoai đen led bằng nhựa, kt:
90x11x4mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HGU0740-150010/ Miêng bọc ngoàii đèn led bằng nhựa, kt:
90x11x4mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HGU0740-240020/ Chốt khóa bằng nhựa của điều khiển chơi
game, kt: 8.5x5x3.8mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HGU0740-250010/ Chốt khóa bằng nhựa của điều khiển chơi
game, kt: 10.5x4.5x3mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HGWFC-009/ Ly hứng thuốc bằng nhựa (TKNK
103271406710/E31, Dòng 38) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HH05G5000100-1/ Miếng lót pin bằng nhựa CUSHION BATTERY
(HP2),KT: 57*36mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HH06L7000100/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựaTAPE
PCB "A", KT: 48.6*35.5mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HH06L7000200/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựa TAPE
PCB "B", kích thước 21.5*37.4mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HH07Y8000100-1/ Nhãn dán bằng plastic FLIP (HP2), Kích
thước: 208*226.2 mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HH-1 (256x205)/ Khung hình bằng nhựa (NK), kính (NK),
ván MDF (VN)-HH-1(256mm*205mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HI-2H/ Linh kiện nhựa: Hộp panô cáp quang- Optical
outlet B [2H] (kit) (125*120*30mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HI-2L/ Linh kiện nhựa: Hộp panô cáp quang- Optical
outlet B [2L] (kit) (125*120*30mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HI-3H/ Linh kiện nhựa: Hộp panô cáp quang- Optical
outlet B [3H] (kit) (175*120*25mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HI-3L/ Linh kiện nhựa: Hộp panô cáp quang- Optical
outlet B [3L] (kit) (175*120*25mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO1015/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO1015 (10x15m),
N. Blue/Orange, 50gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO23/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO23 (2x3m), N.
Blue/Orange, 50gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO23-1/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO23 (2x3m), N.
Blue/Orange, 90gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO23-2/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO23-2 (2x3m),
N. Blue/Orange, 145gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO23-3/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO23-3 (2x3m),
N. Blue/Orange, 195gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO27/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO27 (2x7m), N.
Blue/Orange, 90gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO34/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO34 (3x4m), N.
Blue/Orange, 50gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO34-1/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO34-1 (3x4m),
N. Blue/Orange, 90gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO34-2/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO34-2 (3x4m),
N. Blue/Orange, 145gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO35/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO35 (3x5m), N.
Blue/Orange, 90gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO45/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO45 (4x5m), N.
Blue/Orange, 90gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO46/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO46 (4x6m), N.
Blue/Orange, 50gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO46-1/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO46-1 (4x6m),
N. Blue/Orange, 90gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO46-2/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO46-2 (4x6m),
N. Blue/Orange, 145gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO46-3/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO46-3 (4x6m),
N. Blue/Orange, 195gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO56/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO56 (5x6m), N.
Blue/Orange, 50gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO58/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO58 (5x8m), N.
Blue/Orange, 50gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO58-1/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO58-1 (5x8m),
N. Blue/Orange, 90gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO610/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO610 (6x10m), N.
Blue/Orange, 50gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO68/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO68 (6x8m), N.
Blue/Orange, 195gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO812/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO812 (8x12m), N.
Blue/Orange, 50gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLNBO812-1/ Vải bạt đã tráng phủ HILLNBO812-1
(8x12m), N. Blue/Orange, 90gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLOG-34/ Vải bạt đã tráng phủ HILLOG-34 (3x4m),
O.Green, 65gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLOG-46/ Vải bạt đã tráng phủ HILLOG-46 (4x6m),
O.Green, 65gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLOG-58/ Vải bạt đã tráng phủ HILLOG-58 (5x8m),
O.Green, 65gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLOG-610/ Vải bạt đã tráng phủ HILLOG-610 (6x10m),
O.Green, 65gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLRB-34/ Vải bạt đã tráng phủ HILLOG-34 (3x4m),
R.Blue, 105gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLRB-46-2/ Vải bạt đã tráng phủ HILLOG-46-1 (4x6m),
R.Blue, 105gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLRB-58-2/ Vải bạt đã tráng phủ HILLOG-58-1 (5x8m),
R.Blue, 105gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HILLRB-610-2/ Vải bạt đã tráng phủ HILLOG-610-1
(6x10m), R.Blue, 105gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hình dán móng tay bằng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hình tam giác bằng nhựa màu đen và màu trắng dùng trên
tàu biển, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HI-RB2/ Linh kiện nhựa: Hộp panô cáp quang- Optical
Rosette B (Kit) (100*50*20mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HJ001ASS/ Nắp nhựa (sản phẩm bằng nhựa) SEAL CAP
ACTUATOR RESERVOIR D23971-26326-B (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HJWMC-033/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp
máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103295746260/E31, Dòng 39) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HJWMC-058/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp
máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103295746260/E31, Dòng 40) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HJWMC-100/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp
máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103327654360/E31, Dòng 28) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HJWMC-131/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp
máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103327652850/E31, Dòng 26) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HJWMC-212/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp
máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103364834860/E31, Dòng 26) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HJWMC-213/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp
máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103364834860/E31, Dòng 27) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HM/ Miếng bọc 2 bên đèn thắp sáng bằng nhựa,kích thước
D*R*C 44mm*33mm*8.5mm,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HM-700800387#VOX LOGO, Mạc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HM-ABS00002#TOP CASE-AC,CR,MT, Nắp nhựa mặt trước (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HM-ABS00003#TOP CASE BASS, Nắp nhựa mặt trước bass (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HM-ABS00004#BOTTOM CASE, Nắp nhựa mặt sau (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HM-ABS00005#'BATTERY COVER, Nắp pin (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HM-ABS00006#FRAME, Khung viền (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HM-POM00002#WASHER (POM), Long đền (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hỗ trợ cố định tấm phản xạ trong vỏ ăng ten bằng nhựa
RADOME SUPPORT (61A-02297), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hoa giả/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOA NHỰA, HÀNG HÀNH LÝ CÁ NHÂN ĐÃ QUA SỬ DỤNG (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hoa trang trí móng bằng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộc nhựa (hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Holder/ Van an toàn bơm kim tiêm sau khi đã được lắp
ráp hoàn chỉnh (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOLDING-ND/ Tấm liên kết bằng nhựa (dùng kết giữ dây
cao su với đầu trên trụ định vị trên bàn lắp ráp) Holding. Hàng mới 100%.
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp ACC, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới
100%, mã 83505 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp ACC, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới
100%, mã 84435 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp ACC, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp, mới
100%, mã 87908 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp bằng nhựa acrylic 3 ngăn dùng trong văn phòng
VN-G19-507 (256x166x102.5 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp bằng nhựa acrylic 5 ngăn dùng trong văn phòng
VN-G20-491 (256x166x162.5 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp bằng nhưa dùng để chứa dung dịch vệ sinh máy phân
tích gen, Code: 20034502, S/N: EC0000029-DC1, SX: Illumina, hàng đã qua sử
dụng (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp bảo vệ đầu cáp trung thế T-Plug 24kV-3x70mm2, bằng
nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp bảo vệ thiết bị đo bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp bầu 19, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp bầu 5-việt nhật, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp bọc bằng nhựa, bảo vệ đi-ốt phát sáng HMPE2,
COLOR:CLEAR. Xuất trả hàng của tờ khai 102864837610/E11, ngày 11/09/2019,
dòng số 19. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp box âm tường bằng nhựa cho ổ cắm điện, quy cách:
110x110x110mm, dùng cho hệ thống điện nhà xưởng (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp box đựng module, bằng nhựa kích thước 150*150*50mm
(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp cắm điện bằng nhựa 54mm,2G. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp cắm điện nổi (Box nổi) hình tròn 2 lỗ 22 C, bằng
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp cắm điện nổi (Box nổi) hình tròn 3 lỗ 22 C, bằng
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp chắn bằng nhựa (K1Z-8B001-0000-D) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp chắn thiếc, chất liệu nhựa bakelit, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp chia 3 ngả Sino D20, Chất liệu: nhựa. Kích thước:
đường kính 650mm, chiều sâu 320mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp chứa bình (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp chứa clip bằng nhựa (Dưỡng nhựa dùng để cố định líp
đính dây), kt:70*53*23mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp có nắp đậy bằng nhựa, dung tích 120L, xuất xứ Việt
Nam, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp có nắp đậy bằng nhựa, dung tích 140L, xuất xứ Việt
Nam, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp có nắp đậy bằng nhựa, dung tích 55L, xuất xứ Việt
Nam, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp công tắc nhựa 150*220*120mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp danpla 473*357*164 (ELL) có dán 4 miếng xốp trên
cánh thùng (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đầu ra nổi, bằng nhựa PVC, kích thước 120x120x35mm,
bao gồm cả giá đỡ, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp để đầu máy hàn, chất liệu nhựa bakelit, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp để giày bằng nhựa acrylic VN-G14-144 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp điện 3 nút ấn, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp điện có cầu dao L200xW200xD100; xuất xứ Việt Nam;
vỏ bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp điện PVC 110x160x90mm (Vỏ hộp bằng nhựa PVC, kích
thước 110x160x90mm, không thiết bị). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng bánh xà phòng nhựa/Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng biến áp (lắp ở vách tủ), bằng nhựa, màu xám
trắng, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng bút bằng nhựa acrylic VN-G08-286 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng bút bằng nhựa acrylic VN-G09-309 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng cơm, Nhãn hiệu: LOCK AND LOCK, chất liệu nhựa
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng đĩa bằng nhựa, kích thước 210x130x110mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng đồng hồ bằng nhựa; Size: (10*10*15) cm; Mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng dụng cụ 19 inch bằng nhựa, 450x230x200mm. Hàng
mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng dụng cụ bằng nhựa, qui cách 110*78*45 mm, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng giá đỡ máy khò 140*97*200mm (chất liệu bằng
nhựa bakelite) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng giấy ăn Song Long bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng giấy lau tay bằng nhựa 272MM*102MM*205MM. Hàng
mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng giấy vệ sinh B608, bằng nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng giấy vệ sinh KF-12J, hãng Inax (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng khẩu trang mang theo người, chất liệu nhựa.
Kích thước: 160 x 113 x 17 mm. Màu trắng. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng kính,Spectacle Cases, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng linh kiện Model: CA509, chất liệu plastics
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng màn hình MTF MICA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng màn hình MTF PVC (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng mỡ(phi 70mm cao 45mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng mũ (chất liệu bằng nhựa) dùng để đựng mũ trưng
bày RPHA 01R MINI (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng ốc vít, Model: M1.0 ~ M1.5, chất liệu nhựa
dùng để đựng ốc vít, kích thước 14*9*2.5cm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng ốc vít, model: M1.0- M1.5, chất liệu nhựa dùng
để đựng ốc vít, kích thước 14*9*2.5cm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng pin máy camera-BD BATTERY HOLDER ASSY (875)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng pin, vật liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm loa
xách tay(101130000600) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng rồng cứu hỏa bằng plastic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng tai nghe/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng thức ăn bằng nhựa FRP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp đựng thức ăn bằng nhựa FRP KT 650*400*200mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp gắn ổ điện bằng nhựa, kích thước: 140x140mm, nhãn
hiệu:VIATIC, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp giắc chia mạng (Hộp rỗng), được làm bằng chất liệu
nhựa dùng để cố định các giắc mạng, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp hoa GALIAMELON bằng nhựa, kích thước 505X240X190
mm/10475823, mới 100% / VN (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp hút chân không, làm bằng nhựa PVC, hỗ trợ công đoạn
làm sạch linh kiện điện tử, KT: 300*300*300mm, Việt Nam (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp kết nối Box Connector 18x18 cm, bằng nhựa, dùng để
bảo vệ nguồn, ổ điện. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp lồng dây điện CUTTING DUCT (BDR- 882 1000L). Hàng
mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhang 305 x 255 x 55mm làm bằng plastic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa (31x29x22cm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa (kích thước 15x10x6cm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa 12.5*9*5 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa 43*50*58mm PP. Hàng mới 100% (3501006014) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa 80519 (27*17*8) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa A 100*55*35 (A) ORGAN. Hàng mới 100%
(3501006004) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa A 100*55*35 (A). Hàng mới 100% (3501006011)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa B 130*55*35 (B) ORGAN. Hàng mới 100%
(3501006005) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa B 130*55*35 (B). Hàng mới 100% (3501006012)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa B4 màu vàng 2 (KT:510*340*169mm)/ Purakon
(Hàng làm phương tiện quay vòng) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa C 165*55*35 (C) ORGAN. Hàng mới 100%
(3501006006) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa có nắp số 2(8*10cm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa đựng bánh (80 cái/thùng)- hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa đựng mỡ(phi 70mm cao 45mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa đựng sản phẩm (ITC INNER CASE).Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa HPP (APT004826) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: hộp nhựa kèm valy nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa mềm- PEARNO SOFT BOX SLIMHIGH LGY-3300832 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa mềm- PEARNO SOFT BOX_WIDE L HIGH_LGY-3300833
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa mềm- PEARNO SOFT BOX-360HIGH-GY-3300602 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa mềm- PEARNO SOFT BOX-360LOW-GY-3300600 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa mềm- PEARNO SOFT BOX-360MID-GY-3300601 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa nhỏ, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa plastic A (100*55*35) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa PVC dùng để đựng các thiết bị điều khiển, kích
thước: 235 x 235 x 80 mm, NSX: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa PVC, 160*160*80. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nhựa trong 10L (KT: 412x272x145mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: hộp nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HỘP NHỰA, CƠ SỞ NHỰA BÌNH THUẬN, HÀNG MỚI 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nối dây điện Sino (LxW: 235 x 235 mm). Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nối dây E265/53(235x235x80), chất liệu nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nối đơn (NN101F) (Bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nổi đơn(dùng trong nhà xưởng) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nối lioa 11x11, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp nối ống vật liệu nhựa, kích thước 16mm x16 mm, dùng
để phân chia và là nơi đấu nối dây điện đi các ngả khác nhau. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp ổ cắm bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp panô nhựa dùng cho cáp quang: CARRYING CASE CC-38
ASSY (920133-001) (490*320*190mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp PVC 110x110x50mm, kích thước: dài 110mm x rộng
110mm x cao 50mm, bao gồm cả giá đỡ, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp tài liệu Deli bằng nhựa Kt 235 x 315 x 70mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp tĩnh điện màu đen 180*120*50mm bằng nhựa. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp xà phòng Xinda, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hộp xốp có nắp KT 500*370*240 mmMã số MRG1077- Mã
PO:6186004358 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOP174- Hộp đựng dụng cụ kiểm hàng 17.5x12.7x7cm (Lạnh
5 Song Long) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hót rác (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hót rác cán dài bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hót rác cán ngắn bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hót rác nhựa cán dài hình trái tim. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hót rác nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING / Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
FAKRA(K)-1P(FEM.).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số
35 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
1-2219343-8.Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số 18 tờ
khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
1-2296597-8(4P M. BL).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục
số 19 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
1897786-8(2P M. BL).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục
số 20 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
1897789-8(2P FE. BL).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục
số 21 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
2188301-1(3P M. NA).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục
số 22 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
2188302-1(3P FE. NA).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục
số 23 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
2219343-7.Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số 24 tờ
khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
2219346-7.Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số 25 tờ
khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
2296597-7(4P M. GN).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục
số 26 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
2296632-7(4P FE. GN).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục
số 27 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
FAKRA(C)-1P(FEM.).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số
30 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
FAKRA(D)-1P(FEM.).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số
32 tờ khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa
GT13S-1S-HU.Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số 38 tờ
khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa KR21101-0C
(1P.FEM).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số 46 tờ
khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa KR21101-0C
(1P.FEM).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số 47 tờ
khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Housing/ Nắp đầu dây cáp bằng nhựa KR21101-0D
(1P.FEM).Nhà sx HIROSE/ROSENBERGER/Ket.tái xuất 1 phần thuộc mục số 48 tờ
khai 103163797000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Vỏ bọc ngoài đầu giắc cắm, chất liệu bằng
nhựa. Tái xuất mục hàng số 31 TK 103143015840/E21 2,000PCE và mục hàng số 13
TK 103235998830/E21 387PCE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HOUSING/ Vỏ bọc ngoài đầu giắc cắm, chất liệu bằng
nhựa.Tái xuất mục hàng số 15 TK 103235998830/E21 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP LOGO27-2/ Chữ cái H,P được làm bằng nhựa dùng cho
máy tính xách tay HP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP LOGO42/ Chữ cái H,P được làm bằng nhựa dùng cho máy
tính xách tay HP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP LOGO42-1/ Chữ cái H,P được làm bằng nhựa dùng cho
máy tính xách tay HP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP LOGO44C/ Chữ cái H,P được làm bằng nhựa dùng cho máy
tính xách tay HP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP LOGO56-1/ Chữ cái H,P được làm bằng nhựa dùng cho
máy tính xách tay HP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP00230/ Gá kẹp linh kiện điện thoại chất liệu chính
bằng nhựa PT-Canvas2(T)-ATR-P1 Module Guide Plate (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP2 BUTTON POWER WT(D)/ Nút nguồn bằng nhựa HP2 BUTTON
POWER WT(D) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP2 COVER BOTTOM WT(D)/ Vỏ ngoài bên dưới của máy in
ảnh bằng nhựa HP2 COVER BOTTOM WT(D) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP2 COVER TOP BK(D)/ Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh
bằng nhựa HP2 COVER TOP BK(D) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP2 COVER TOP WT(D)/ Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh
bằng nhựa HP2 COVER TOP WT(D) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP2 DECORATION FRONT BK(D/ Vỏ thanh chặn cửa giấy bằng
nhựa HP2 DECORATION FRONT BK(D (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HP2 DECORATION FRONT WT(D)/ Vỏ thanh chặn cửa giấy bằng
nhựa HP2 DECORATION FRONT WT(D) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HPWK-050/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HRN1BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HRN2BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HRN3BU/ Thân của kỷ niệm chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HRO-1921/ Nút chặn silicone (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSE-JC-A,B,C(H)+1/ Miếng nhựa kiểm tra độ cong tanshi
HSE-JC-12MT(A,B,C)(Hand-as)(H)(P) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV35/ Miếng đệm (Bằng nhựa) độ dày 0.016T (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh) (Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 3 của TK103331821720/E11 ngày 26/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV35/ Miếng đệm (Bằng nhựa) độ dày 0.019T (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh) (Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 5 của TK103331821720/E11 ngày 26/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 121SOA (Bằng nhựa) (Dùng
lắp giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh) (hàng mới 100%)-
theo dòng hàng số 1 của TKNK số 103378550441/E11 ngày 22/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 121SOA (Bằng nhựa) (Dùng
lắp giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh) (hàng mới 100%)-
theo dòng hàng số 1 của TKNK số 103380865230/E11 ngày 23/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 121SOA(Bằng nhựa) (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 1 của TK 103338059640/E11 ngày 29/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 162OVA1(Bằng nhựa) (Dùng
lắp giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)-
theo dòng hàng 7 của TK 103334018540/E11 ngày 27/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 491SOA(Bằng nhựa) (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 1 của TK 103334018540/E11 ngày 27/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 491SOA(Bằng nhựa) (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 1 của TK 103339251960/E11 ngày 30/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 491SOA(Bằng nhựa) (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 1 của TK 103339362120/E11 ngày 31/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 491SOA(Bằng nhựa) (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 12 của TK 103341847820/E11 ngày 01/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 491SOA(Bằng nhựa) (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 12 của TK 103346306560/E11 ngày 03/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn 491SOA(Bằng nhựa) (Dùng lắp
giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)- theo
dòng hàng 6 của TK 103338059640/E11 ngày 29/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn HQU4511 (Bằng nhựa) (Dùng
lắp giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh) (hàng mới 100%)-
theo dòng hàng số 2 của TKNK số 103370734130/E11 ngày 17/06/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HSV36/ Vỏ giữ thấu kính đơn HQU4511(Bằng nhựa) (Dùng
lắp giáp thành thấu kính của camera điện thoại thông minh)(Hàng mới 100%)-
theo dòng hàng 3 của TK 103334018540/E11 ngày 27/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HTT20-M14-110T3/ Hộp nhựa trang trí M14-110, cỡ
5.5*3.6*0.6cm (mới 100%) (nhãn hiệu: Daiso) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hủ bằng tăm bằng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hũ đựng chip CT. Chất liệu bằng nhựa 87%, Inox 11%,
Mica 2%. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hủ đựng cốt bằng nhựa, không nhãn hiệu, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hủ đựng cốt bằng nhựa.(không nhãn hiệu)Hàng mới 100%.
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Hủ nhựa nhỏ (500g/túi)/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HUBLE Y2M9282H06600JX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch
in mềm đã GCHUBLE Y2M9282H06600JX ĐGGC 477.92VND/PCE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Huy hiệu bằng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV079623-0230/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV079623-0260/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV079623-0270/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV079623-0280/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV079623-0290/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV079623-0300/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV084613-8130/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV084613-8170/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV084613-8180/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV136213-1130/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa dài 13,21mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV136213-1160-1/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV136213-1180/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa dài 13,21mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV136231-1420 / Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV136231-1420/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV136231-1471/ Lõi cuộn điện từ bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV136231-1480/ Lõi cuộn điện từ bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV136231-1490/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV895022-8190/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HV895022-8240/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HWWK-021/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HX01/ Dây viền giày bằng PVC (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HY-4028011/ Lõi nhựa 10 x 37- Core 10 x 37 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HY-4047902/ Nắp nhựa trên phi 30- Cap 30 top (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HYCORE10X32/ Lõi Nhựa 10x32- Core 10x32 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HYD- 4047915/ Nắp nhựa dưới phi 45- Cap 45 Bottom (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HYD-4028011/ Lõi nhựa 10 x 37- Core 10 x 37 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HYD-4047902/ Nắp nhựa trên phi 30- Cap 30 Top (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HYDRA4028011/ Lõi nhựa 10x37 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HYDRA4175210/ Vỏ Nhựa 25x50- Case 25x50 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HZ136213-1160-1/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HZ136213-1180/ Chốt chặn lò xo bằng nhựa dài 13.21mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: HZ136231-1420/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HZ230623-0040/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: HZ230623-0050/ Lõi cuộn dây bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: I011-A(20)-1/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat_I011-A(20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: I012-A(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 1 Seat-I012-A(20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: I89#2/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IA01-A0115-005-0A1/ Đầu nhựa BTP IA01-A0115-005-0A1,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IGR-1760-00/ Ốp nhựa trên khóa trước (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IGR-1760-02/ Ốp nhựa trên khóa nước (Spray- Red Brown)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IH-A661-24(SONGHAO)/ Chốt nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-17592-M0/ Chốt bằng nhựa 1224851-7D/IUPILON S-3000VR
BK (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-17594-M1/ Chốt bằng nhựa 2371067-0D/IUPILON S-3000VR
BK (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-19099/ Cánh quạt bằng nhựa XE9182001 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-COVER L/ Vỏ bọc bằng nhựa CLS TRAY FRAME COVER L
(Code: H2551-18350-M1) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-COVER R/ Vỏ bọc bằng nhựa CLS TRAY FRAME COVER R
(Code: H2551-18350-M0) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-FSV-CASE/ Khung cố định nhựa CASE UC102800Z (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-FSV-COVER/ Khung cố định nhựa COVER UC102700Z (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-LCD HOLDER/ Miếng đệm bằng nhựa- XH2838001 LCD
HOLDER/H2122-18016-M0/ TOYOLAC 100 322 NATURAL (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-MOTOR FAN/ Cánh quạt bằng nhựa XH2790001 MOTOR
FAN/H2122-17532-M0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-PHOTO DIODE/ Khung bằng nhựa XE3001001 PHOTO DIODE
HOLDER/H2122-17381-M0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-PROTECTIVE CAP / NẮP ĐẬY BẰNG NHỰA- PCAPH0091AIZZ
PROTECTION CAP (KY-E)/ RESAMINE P-4597 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-SINGLE LIGHT/ Khung đệm bằng nhựa XH1897001 SINGLE
LIGHT GUIDE/H2122-17382-M0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-SLIDE-11159/ Bạc đạn trượt bằng nhựa M49A666A02
SLIDE_BEARING DU-S01; (kích thước SP:1.3*1.3*0.8mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-T CAM/ Bánh răng bằng nhựa XE2984001 T
CAM/H2122-17380-M0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-X GEAR/ Bánh răng bằng nhựa XC4153020 X
GEAR/H2122-17379-M0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-Y GEAR/ Bánh răng bằng nhựa XC4155020 Y GEAR/
H2122-17377-M0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IJ-Y SLIDER-18005/ Chốt bằng nhựa XH2577001 Y
SLIDER/H2122-18005-M0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IK55/ Thùng nhựa dùng để đóng hàng (dài 37~180cm, rộng
28~90cm, cao 12~30cm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ILC-001-1/ Viền cánh cửa tủ lạnh R LEFT CAP TRIM,
HRF-230MI/ I248EN (2MW2330200500), L923.6mm, Natural (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ILC-003-2/ Viền cánh cửa tủ lạnh R LEFT CAP TRIM,
HRF-230GI/ IG248EN(2MW2330200550), L923.6mm, Natural (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMC-1194-00/ Vỏ bọc tay nắm dưới mặt trước (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9432S- E1G- 09/ Miếng nhựa đúc(IME-9432S-E1G-09)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 10/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-10)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 16/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-16)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 21/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-21)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 32/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-32)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9681S- E2B- 40/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-40)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9980C- H5A- 120/ Miếng nhựa đúc
(IME-9980C-H5A-120) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9980C- H5S- 100/ Miếng nhựa đúc
(IME-9980C-H5S-100) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9980C- H5S- 120/ Miếng nhựa đúc
(IME-9980C-H5S-120) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9981S- E1CB- 120/ Miếng nhựa đúc
(IME-9981S-E1CB-120) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9984C- H5A- 120/ Miếng nhựa đúc
(IME-9984C-H5A-120) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME- 9984C- H5A- 140/ Miếng nhựa đúc
(IME-9984C-H5A-140) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109B-E1D-20/ Miếng nhựa đúc (IME-10109B-E1D-20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109B-E1D-70/ Miếng nhựa đúc (IME-10109B-E1D-70)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109B-E1G-40/ Miếng nhựa đúc (IME-10109B-E1G-40)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109C-E1E-80/ Miếng nhựa đúc (IME-10109C-E1E-80)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109C-E1E-90/ Miếng nhựa đúc (IME-10109C-E1E-90)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109C-E1F-20/ Miếng nhựa đúc (IME-10109C-E1F-20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109C-E1F-70/ Miếng nhựa đúc (IME-10109C-E1F-70)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1C-20/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1C-20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1C-40/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1C-40)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1C-80/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1C-80)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1D-20/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1D-20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1D-70/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1D-70)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10109S-E1D-80/ Miếng nhựa đúc (IME-10109S-E1D-80)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10110B-E1A-50/ Miếng nhựa đúc (IME-10110B-E1A-50)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-10110B-E1B-30/ Miếng nhựa đúc (IME-10110B-E1B-30)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-11005B-H5A-03/ Miếng nhựa đúc (IME-11005B-H5A-03)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-10/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-10)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-16/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-16)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-24/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-24)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-28/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-28)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-30/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-30)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-40/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-40)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-50/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-50)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001C-E1A-60/ Miếng nhựa đúc (IME-12001C-E1A-60)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-10/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-10)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-12/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-12)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-16/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-16)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-24/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-24)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-28/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-28)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-30/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-30)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-40/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-40)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-50/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-50)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-60/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-60)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-12001S-E2A-70/ Miếng nhựa đúc (IME-12001S-E2A-70)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-18010E-E1A-230/ Miếng nhựa đúc (IME-18010E-E1A-230)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-04/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-04)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-06/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-06)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-07/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-07)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-08/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-08)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664C-J7A-10/ Miếng nhựa đúc (IME-9664C-J7A-10)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-04/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-04)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-06/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-06)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-07/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-07)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-08/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-08)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-10/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-10)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-11/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-11)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-12)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1A-15/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1A-15)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1B-08/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1B-08)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9664S-E1B-18/ Miếng nhựa đúc (IME-9664S-E1B-18)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-06/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-06)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-12)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-15/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-15)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-17/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-17)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-20/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-20)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-28/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-28)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9681S-E2B-33/ Miếng nhựa đúc (IME-9681S-E2B-33)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9685S-E1B-06/ Miếng nhựa đúc (IME-9685S-E1B-06)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9685S-E1B-07/ Miếng nhựa đúc (IME-9685S-E1B-07)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9685S-E1B-18/ Miếng nhựa đúc (IME-9685S-E1B-18)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9685S-E1B-22/ Miếng nhựa đúc (IME-9685S-E1B-22)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9686S-E1B-09/ Miếng nhựa đúc (IME-9686S-E1B-09)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9686S-E1B-11/ Miếng nhựa đúc (IME-9686S-E1B-11)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9686S-E1B-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9686S-E1B-12)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1E-18/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1E-18)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1E-22/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1E-22)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1F-11/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1F-11)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1F-30/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1F-30)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1G-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1G-12)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1G-30/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1G-30)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1H-12/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1H-12)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1H-15/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1H-15)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9687S-E1H-22/ Miếng nhựa đúc (IME-9687S-E1H-22)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9980B-E1B-100/ Miếng nhựa đúc (IME-9980B-E1B-100)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9980B-E1B-120/ Miếng nhựa đúc (IME-9980B-E1B-120)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9980C-E1AB-100/ Miếng nhựa đúc (IME-9980C-E1AB-100)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9980C-E1AB-120/ Miếng nhựa đúc (IME-9980C-E1AB-120)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9984C-H5A-80/ Miếng nhựa đúc (IME-9984C-H5A-80)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9984S-E1AB-120/ Miếng nhựa đúc (IME-9984S-E1AB-120)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9984S-E1BA-80/ Miếng nhựa đúc(IME-9984S-E1BA-80)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9984S-E1CA-50/ Miếng nhựa đúc (IME-9984S-E1CA-50)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IME-9984S-E1CB-80/ Miếng nhựa đúc (IME-9984S-E1CB-80)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IML-CV7A QSTYLUS BL (TQ).20/ Ốp lưng bằng nhựa điện
thoại di động CV7A Hairline QSTYLUS LG BL(TQ).Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IML-CV7A QSTYLUS BL (TQ).20/ Ốp lưng bằng nhựa điện
thoại di động CV7A Hairline QSTYLUS LG BL(TQ).Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP101BU WITH BASE 2.5X6X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP101G WITH BASE 2.5X6X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP102G WITH BASE 2.5X6X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP113G WITH GEOSTR BASE BG/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP116G WITH CRSD BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm chương
bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP136BU WITH IMP136 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP141BU WITH IMP141 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP146BU WITH IMP146 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP146S WITH IMP146 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP147BU WITH IMP147 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP147S WITH IMP147 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP150S WITH IMP150 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP151G WITH IMP151 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP151S WITH IMP151 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP152BU WITH IMP152 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP152S WITH IMP152 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP160BU WITH IMP160 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP160G WITH IMP160 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP160S WITH IMP160 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP161BU WITH IMP160 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP161S WITH IMP160 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP162G WITH IMP160 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP165S WITH IMP165 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP166BU WITH IMP165 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP166G WITH IMP165 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP167BU WITH IMP165 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP201BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP202BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP203BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP203S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP301BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP301G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP301S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP302BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP302G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP302S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP303BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP303G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP303S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP401BU WITH BASE 2.5X6X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP402BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP403BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP403G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP502BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP503BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP601BU WITH IMP601 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP601G WITH IMP601 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP601S WITH IMP601 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP602BU WITH IMP601 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP602G WITH IMP601 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP602S WITH IMP601 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP702BU WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP702G WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP703S WITH BASE 2.5X5X75BK/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP751BKS WITH IMP751 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP751BU WITH IMP751 BASE G/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP802R WITH IMP801 BASE R/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP852S WITH IMP851 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP901BU WITH IMP851 BASE B/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IMP901S WITH IMP851 BASE S/ Thân và Đế của kỷ niệm
chương bằng nhựa Acrylic (xk) |
|
- Mã HS 39269099: INCAR 01/ Thiết bị đầu nối bản mạch bằng nhựa lastics
của thiết bị cảm biến đo nhiệt độ, (đơn giá gc: 520VND/PCE), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: INCAR 02/ Cánh quạt (rotor) bằng nhựa, dùng để cung cấp
không khí, (đơn giá gc: 1,395VND/PCE), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: INSET PIN TRAY(Khay để pin của JIG kiểm tra tính năng
sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: INSET PIN TRAY(Khay để pin của JIG kiểm tra tính năng
sản phẩm bằng nhựa).Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: INTERFACE BOTTOM PLATE-260 (Giao diện tấm đáy của JIG
kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Interface BOTTOM PLATE-289 Giao diện tấm đấy của JIG
kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Interface Bottom Plate-369 (Khối giao diện cố định vị
trí pin của JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Interface Bottom Plate-377 (Giao diện tấm đáy của JIG
kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Interface Bottom Plate-492(Giao diện tấm đáy của JIG
kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Interface Socket Body-289 Giao diện thân của JIG kiểm
tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Interface Socket Body-369 (Giao diện bên dưới thân của
JIG kiểm tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Interface Socket Body-377 Giao diện thân của JIG kiểm
tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Interface Socket Body-492(Giao diện thân của JIG kiểm
tra tính năng sản phẩm bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRG-1761-00/ Ốp nhựa dưới khóa trước (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRG-1762-00/ Tấm vỏ bọc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRG-1763-00/ Khoang nhựa khóa trước (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRG-1765-00/ Tấm đệm chính (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60001843/ Miếng nhựa đúc SERIES 13075 BASE
IME-13075B-A1A-15-part code 60001843 (linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60001843/ Miếng nhựa đúc SERIES 13075 BASE
IME-13075B-A1A-15-part code 60001843(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002043/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING
IME-9640S-E2A-12-part code 60002043 (linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002046/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING
IME-9640S-E2A-15-part code 60002046(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002047/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING
IME-9640S-E2A-16-part code 60002047(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002048/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING
IME-9640S-E2A-17-part code 60002048(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002049/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING
IME-9640S-E2A-18-part code 60002049(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002053/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING
IME-9640S-E2A-22-part code 60002053(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002055/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING
IME-9640S-E2A-24-part code 60002055(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002189/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING
IME-11603S-D1E-13-part code 60002189 (linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002189/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING
IME-11603S-D1E-13-part code 60002189(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002190/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING
IME-11603S-D1E-14-part code 60002190 (linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002192/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING
IME-11603S-D1E-20-part code 60002192 (linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002295/ Miếng nhựa đúc SERIES 10109 CAP
(SOCKET) IME-10109C-H5C-100-part code 60002295(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002299/ Miếng nhựa đúc SERIES 10109 CAP
(SOCKET) IME-10109C-H5C-60-part code 60002299(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002301/ Miếng nhựa đúc SERIES 10109 CAP
(SOCKET) IME-10109C-H5C-40-part code 60002301(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002302/ Miếng nhựa đúc SERIES 10109 CAP
(SOCKET) IME-10109C-H5C-30-part code 60002302(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002355/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING
IME-11603S-D1E-21-part code 60002355 (linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002355/ Miếng nhựa đúc SERIES 11603 HOUSING
IME-11603S-D1E-21-part code 60002355(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002367/ Miếng nhựa đúc SERIES 9640 HOUSING
IME-9640S-E2A-10-part code 60002367(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002473/ Miếng nhựa đúc SERIES 9697 HOUSING
IME-9697S-E2A-04-part code 60002473 (linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002476/ Miếng nhựa đúc SERIES 9697 COVER
IME-9697C-E1A-04-part code 60002476(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IRS19-60002479/ Miếng nhựa đúc SERIES 9690 HOUSING
IME-9690S-E2B-10-part code 60002479(linh kiện xe hơi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ISF-009/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR F-R
T359(0060247380), L551mm, Black (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ISF-010/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR
F-L,AQR-T359/389FA (0060247379), L569mm, Black (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ISR-025/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-R AQR-T359FA
(0060247382), L1022.8, Black (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ISR-025/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-R AQR-T359FA
(0060247382), L1022.8mm, Black (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ISR-026/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-R AQR-T389FA
(0060247384), L1147.8mm, Black (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ISR-027/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-L AQR-T389FA
(0060247383), L1147.8mm, Black (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ISR-028/ Viền cánh cửa tủ lạnh SASH DOOR R-L AQR-T359FA
(0060247381), L1022.8mm, Black (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITALY 18/ Vải bạt tráng phủ PE, cấu trúc dệt: 8x8x2.0m,
trọng lượng: 190g/m (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG1012/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1012 (10'x12'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG1020/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1020 (10'x20'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG1216/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1216 (12'x16'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG1224/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1224 (12'x24'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG1620/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG1620 (16'x20'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG2030/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG2030 (20'x30'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG2040/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG2040 (20'x40'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG2436/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG2436 (24'x36'm),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG3050/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG3050 (30'x50'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG4060/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG4060 (40'x60'),
Brown/ Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG57/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG57 (5'x7'), Brown/
Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG68/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG68 (6'x8'), Brown/
Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITBG810/ Vải bạt đã tráng phủ ITBG810 (8'x10'), Brown/
Green, 68gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITC-001-2/ Thanh ốp nẹp giường Tatesan Cover L,
L840mm-Green (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITC-001-2/ Thanh ốp nẹp giường Tatesan Cover L,
L840mm-Pink (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITC-001-2/ Thanh ốp nẹp giường Tatesan Cover L,
L840mm-Yellow (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITC-002-2/ Thanh ốp nẹp giường Tatesan Cover S,
L428mm-Green (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITC-002-2/ Thanh ốp nẹp giường Tatesan Cover S,
L428mm-Pink (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITC-002-2/ Thanh ốp nẹp giường Tatesan Cover S,
L428mm-Yellow (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITCG1012/ Vải bạt đã tráng phủ ITCG1012 (10'x12'),
Camouflage/ Green, 77gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITCG1220/ Vải bạt đã tráng phủ ITCG1220 (12'x20'),
Camouflage/ Green, 77gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITCG68/ Vải bạt đã tráng phủ ITCG68 (6'x8'),
Camouflage/ Green, 77gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITCG810/ Vải bạt đã tráng phủ ITCG810 (8'x10'),
Camouflage/ Green, 77gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITGR1012/ Vải bạt đã tráng phủ ITGR1012 (10'x12'),
Gray, 373gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITGR1216/ Vải bạt đã tráng phủ ITGR1216 (12'x16'),
Gray, 373gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITGR68/ Vải bạt đã tráng phủ ITGR68 (6'x8'), Gray,
373gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITGR810/ Vải bạt đã tráng phủ ITGR810 (8'x10'), Gray,
373gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-176/ Tấm bạt nhựa PE-176 (80GR) AL 20(SIZE:
2MX3M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-176/ Tấm bạt nhựa PE-176 (80GR) AL 20(SIZE:
2MX3M;4MX5M;5MX8M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-176/ Tấm bạt nhựa PE-176 (80GR) AL 20(SIZE:
4MX5M;5MX8M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-176/ Tấm bạt nhựa PE-176 (80GR) AL
20(SIZE:3MX4M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-176/ Tấm bạt nhựa PE-176 (80GR) AL
20(SIZE:3MX4M;5MX8M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-177/ Tấm bạt nhựa PE-177 (151GR) PC 20
(SIZE:2MX3M;4MX5M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-177/ Tấm bạt nhựa PE-177 (151GR) PC 20(SIZE:
4MX5M;5MX8M;6MX10M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-177/ Tấm bạt nhựa PE-177 (151GR) PC
20(SIZE:2MX3M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-177/ Tấm bạt nhựa PE-177 (151GR) PC
20(SIZE:2MX3M,4MX5M;5MX8M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMKSO-177/ Tấm bạt nhựa PE-177 (151GR) PC
20(SIZE:2MX3M;5MX8M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMMAT179/ Tấm bạt nhựa phủ màu bạc- đen, chống nước,
có tán lỗ oze (196GR) 20 KT: 3100 x 1850 x 340 (mm), hàng mới 100%, 34358
M25991 CÁI (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-171/ Tấm bạt nhựa PE-171 (100) PC
19(SIZE:2MX3M;4MX5M;9MX15M (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-171/ Tấm bạt nhựa PE-171 (100) PC
19(SIZE:2MX3M;5MX6M;6MX9M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-173/ Tấm bạt nhựa PE-173 (100) AL
20(SIZE:2MX3M;3MX4M;4MX6M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-173/ Tấm bạt nhựa PE-173 (100) AL
20(SIZE:3MX4M;5MX6M;6MX9M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-180/ Tấm bạt nhựa PP-180 XPO(200GR)
20(SIZE:2MX3M,4MX5M;3MX6M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMSEMI-180/ Tấm bạt nhựa PP-180 XPO(200GR)
20(SIZE:5MX8M,6MX9M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMTHD-174/ Tấm bạt nhựa PE-174 (100)AL 20
(SIZE:2MX3M;4MX5M;9MX15M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMTHD-174/ Tấm bạt nhựa PE-174 (100)AL
20(SIZE:2MX3M;4MX5M;5MX8M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMTHD-174/ Tấm bạt nhựa PE-174 (100)AL
20(SIZE:2MX3M;4MX6M;12MX18M (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMTHD-175/ Tấm bạt nhựa PE-175 (100)PC 20
(SIZE:3MX4M;5MX6M;6MX9M (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMTHD-175/ Tấm bạt nhựa PE-175 (100)PC
20(SIZE:2MX3M;5MX6M;6MX9M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITMTHD-175/ Tấm bạt nhựa PE-175 (100)PC
20(SIZE:3MX4M;4MX6M;6MX9M) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITSB1012/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB1012 (10'x12'),
Silver/ Black, 149gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITSB1216/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB1216 (12'x16'),
Silver/ Black, 149gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITSB1620/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB1620 (16'x20'),
Silver/ Black, 149gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITSB2030/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB2030 (20'x30'),
Silver/ Black, 149gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITSB3050/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB3050 (30'x50'),
Silver/ Black, 149gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITSB68/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB68 (6'x8'), Silver/
Black, 149gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: ITSB810/ Vải bạt đã tráng phủ ITSB810 (8'x10'), Silver/
Black, 149gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IV-16181/ Giá để đặt đĩa GZ02-B3046 bằng nhựa PVC của
máy mài (Tạm xuất theo mục 1 của TK: 102673001430/A12, hàng đã qua sử dụng)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: IV-16182/ Dụng cụ nhặt đĩa GZ02-B3058 bằng nhựa PVC của
máy mài (1 chiếc/bộ) (Tạm xuất theo mục 3 của TK: 102673001430/A12, hàng đã
qua sử dụng) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IWG20-177/ Bạt phủ kiện PE 170G/SQM, MILKY WHITE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IW-L-1014B/ Hộp nhựa đựng thực phẩm L-1014B (xk) |
|
- Mã HS 39269099: IW-SH260W/ Nút nhấn vòi tắm bằng nhựa SH-260W (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J B1. GUIDE CC/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công đoạn
gia công, BEYOND1 GUIDE CONCAVE INJECTION, k/t(222.87*96.18)mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.G965F.DWM-141R NT/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn gia công, SM-G965F DIPPING WASHING MAIN INJECTION, k/t(395.1*190.4)mm,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.G973F.DIP WASH INS/ Đồ gá bằng nhựa, dùng trong công
đoạn gia công, SM-G973F DIPPING WASHING INSERT INJECTION, kt(127.2*65.96)mm,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.MAKING/ RC00Q001-012501 Đồ gá bằng nhựa dùng để che
chắn phun sơn, MAKING JIG, k/t(131.5*13.5*13.7)mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.P205 FRONT BTM/ RC00Q008-323983 Đồ gá bằng nhựa, dùng
để che chắn phun sơn, P205 FRONT BTM MASKING JIG, k/t(203.35*123.9)mm, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.P205 FRONT TOP/ RC00Q008-323981 Đồ gá bằng nhựa, dùng
để che chắn phun sơn, P205 FRONT TOP MASKING JIG, k/t(195.06*115.76)mm, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.T230NZ REAR BTM/ RC00Q008-286291 Đồ gá bằng nhựa,
dùng trong công đoạn gia công T230NZ REAR BTM MASKING JIG,
k/t(183.8*104.98)mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.T280 TAKUBO COVER/ RC00Q008-157414 Đồ gá bằng nhựa
dùng để che chắn phun sơn, SPRAY JIG TAKUBO COVER T280,
k/t(54.97*48.04*2.01)mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.T530 FB V3/ RC00Q008-136629 Đồ gá bằng nhựa dùng để
che chắn phun sơn, T530 FRONT BTM V3 MASKING JIG, k/t(244.77*177.43*36.1)mm,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.T530 FT V3/ RC00Q008-136628 Đồ gá bằng nhựa dùng để
che chắn phun sơn,T530 FRONT TOP V3 MASKING JIG, k/t(239.51*171.98*18.05)mm,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.T583 FRONT BTM/ RC00Q008-293486 Đồ gá bằng nhựa, dùng
trong công đoạn gia công MASKING JIG, T583 FRONT BTM, k/t(249.83*165.59)mm,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J.T583 FRONT TOP/ RC00Q008-292734 Đồ gá bằng nhựa, dùng
trong công đoạn gia công, T583 FRONT TOP MASKING JIG, k/t(244.36*160.15)mm,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J01091/ Miếng trang trí bằng nhựa TPU (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J01-L51A/ Bộ gá lắp bằng nhựa (bao gồm một gá trên và
một gá dưới), dùng cho máy kiểm tra mạch điện của bản mạch điện tử, model
L51A RELAY FPC(EAX69446901).KT 24x15x10cm. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J04307-3/ Miếng nhựa lắp ráp của miếng nhựa tích hợp
dùng để kiểm tra thông điện J04307-3 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J1 Led Jig (315*138*15*45)mm. Đồ gá jig Led, chất liệu
bằng nhựa bakelit. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J1 PBM Jig (315*138*15)mm. Đồ gá jig PBM, chất liệu
bằng nhựa bakelit. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J11- A51/ Bộ gá lắp bằng nhựa (bao gồm một gá trên và
một gá dưới), dùng cho máy kiểm tra mạch điện của bản mạch in, model
A51_12M_R02 BBT JIG.KT 24*15*10cm..Tx mục 03 tk 103089717360 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J1P0219-1/ Hộp nhựa bảo vệ linh kiện điện tử J1P0219-1
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: J1P0220-1/ Nắp dậy hộp nhựa bảo vệ linh kiện điện tử
J1P0220-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2P0561-0/ Linh kiện kết nối J2P0561-0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1134A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1134A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1135A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1135A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1136A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1136A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1137A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1137A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1138A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1138A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL1139A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL1139A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL813A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL813A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL815A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL815A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL816A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL816A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J2YHBTL818A_202001/ Miếng dán PE- J2YHBTL818A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J3P1108-0/ Khóa gài J3P1108-0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: J416012000-01/ Ống quấn dây đồng bằng nhựa. Tái xuất
theo dòng hàng sô 6 của TKNK#: 103231582750/E11 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA30-130-30-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở
đáy chậu (dài 130 cm x rộng 30 cm x cao 30 cm)- Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA40-140-40-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở
đáy chậu (dài 140 cm x rộng 40 cm x cao 40 cm)- Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA50-100-35-CM/ Chậu nhựa hình chữ nhật (dài 100 cm x
rộng 35 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA50-110-50-CM/ Chậu nhựa hình chữ nhật (dài 110 cm x
rộng 50 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA50-150-50-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở
đáy chậu (dài 150 cm x rộng 50 cm x cao 50 cm)- Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA50-190-60-CM/ Chậu nhựa hình chữ nhật (dài 190 cm x
rộng 60 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA50-40-35-CM/ Chậu nhựa hình chữ nhật (dài 40 cm x
rộng 35 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA50-90-25-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở
đáy chậu (dài 90 cm x rộng 25 cm x cao 50 cm)-Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA60-110-35-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở
đáy chậu (dài 110 cm x rộng 35 cm x cao 60 cm)-Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA70-120-46-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở
đáy chậu (dài 120 cm x rộng 46 cm x cao 70 cm)-Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JA80-140-55-WG/ Chậu nhựa hình chữ nhật có rãnh nước ở
đáy chậu (dài 140 cm x rộng 55 cm x cao 80 cm)-Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JAG1497-01/A.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh (linh kiện
loa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JAG1695-01/A.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh (Linh kiện
loa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB109900000V/ Nút chỉnh hướng P bằng nhựa _
JB109900000V P-HANDLE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB117600000V/ Vòng T bằng nhựa _ JB117600000V T-RING
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB233800000V/ Nắp T bằng nhựa _ JB233800000V
DOVE_T_COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB234300000V/ Nắp chụp F-B bằng nhựa _ JB234300000V
F-B-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB234900000V/ Nắp chụp chân đế bằng nhựa _ JB234900000V
BASE-B-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB235600000V/ Thanh trượt L bằng nhựa _ JB235600000V
SIDE-GRIP-L (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB235700000V/ Thanh trượt R bằng nhựa _ JB235700000V
SIDE-GRIP-R (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB235900000V/ Gá đỡ dây cáp bằng nhựa _ JB235900000V
CABLE HOLDER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB236400000V/ Bệ đỡ T bằng nhựa _ JB236400000V T-STAGE
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB236700000V/ Nắp chụp sau bằng nhựa _ JB236700000V
REAR-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB236900000V/ Nút ấn bằng nhựa dùng cho kính hiển vi _
JB236900000V PUSHER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB239300000V/ Nút chỉnh hướng X bằng nhựa _
JB239300000V X_HANDLE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB240700000V/ Miếng cố định bằng nhựa _ JB240700000V
Y_POINTER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB241800000V/ Nắp chụp FO bằng nhựa _ JB241800000V
FO_COVER2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB242400000V/ Khung CAM bằng nhựa _ JB242400000V CAM
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB242600000V/ Nút chỉnh hướng bằng nhựa _ JB242600000V
LEVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB243200000V/ Vòng ROT bằng nhựa _ JB243200000V
ROT-RING (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB243300000V/ Gá đỡ CD bằng nhựa _ JB243300000V CD
HOLDER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB243500000V/ Bánh răng CD bằng nhựa _ JB243500000V
CD_GEAR (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB243600000V/ Khung đế bằng nhựa _ JB243600000V
BOTTOM-FRAME (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB243700000V/ Khung cố định thấu kính bằng nhựa _
JB243700000V LENS-HOLDER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB244000000V/ Khung ống kính bằng nhựa _ JB244000000V
LENS-FRAME (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB245100000V/ Nắp chụp L1 bằng nhựa _ JB245100000V
COVER_L1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB245200000V/ Nắp chụp L2 bằng nhựa _ JB245200000V
COVER-L2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB245300000V/ Nắp chụp R1 bằng nhựa _ JB245300000V
COVER-R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB245400000V/ Nắp chụp R2 bằng nhựa _ JB245400000V
COVER_R2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB245600000V/ Khung L bằng nhựa _ JB245600000V FRAME-L
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB245700000V/ Khung R bằng nhựa _ JB245700000V FRAME-R
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB245800000V/ Khớp nối OC bằng nhựa _ JB245800000V
OC-SLEEVE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB246600000V/ Khung bằng nhựa _ JB246600000V FRAME (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB246700000V/ Nắp 1 bằng nhựa _ JB246700000V COVER1
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB246800000V/ Nắp 2 bằng nhựa _ JB246800000V COVER2
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB249600000V/ Ống O bằng nhựa _ JB249600000V O-TUBE
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB249700000V/ Ống I bằng nhựa _ JB249700000V I-TUBE
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB258200000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong kính hiển vi
_ JB258200000V HANDLE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB298600000V/ Nút vặn bằng nhựa _ JB298600000V F-KNOB-R
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB425600000V/ Nút M bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _
JB425600000V M-KNOB (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB428100000V/ Nắp bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _
JB428100000V CH-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB428400000V/ Nắp FR bằng nhựa dùng trong kính hiển vi
_ JB428400000V FR-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB428500000V/ Nắp chụp RE bằng nhựa dùng trong kính
hiển vi _ JB428500000V RE-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB428600000V/ Nắp chụp NP bằng nhựa dùng trong kính
hiển vi _ JB428600000V NP-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB429000000V/ Nắp chụp MD bằng nhựa dùng trong kính
hiển vi _ JB429000000V MD-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB429600000V/ Nắp CD bằng nhựa dùng trong kính hiển vi
_ JB429600000V CD-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB430000000V/ Nắp chụp R bằng nhựa dùng trong kính hiển
vi _ JB430000000V R-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB430100000V/ Nắp L bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _
JB430100000V L-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB430300000V/ Đế giữ linh kiện bằng nhựa dùng trong
kính hiển vi _ JB430300000V HOLDER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB431100000V/ Nắp chụp REVO bằng nhựa dùng trong kính
hiển vi _ JB431100000V REVO-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB432600000V/ Ống I bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _
JB432600000V I-TUBE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB433300000V/ Nắp chụp X bằng nhựa dùng trong kính hiển
vi _ JB433300000V X-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB433500000V/ Nắp chụp Y bằng nhựa dùng trong kính hiển
vi _ JB433500000V Y-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB437800000V/ Tấm chắn bằng nhựa dùng trong kính hiển
vi _ JB437800000V PLATE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB496300000V/ Nắp chụp ST bằng nhựa dùng trong kính
hiển vi _ JB496300000V ST-COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB499400000V/ Vòng bằng nhựa dùng trong kính hiển vi _
JB499400000V TU-RUB-RING (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB499500000V/ Tay cầm bằng nhựa dùng trong kính hiển vi
_ JB499500000V AS-HANDLE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB501800000V/ Nắp chụp sau RE bằng nhựa dùng trong kính
hiển vi _ JB501800000V RE-COVER-UP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB501900000V/ Khung Grip bằng nhựa dùng trong kính hiển
vi _ JB501900000V RE-GRIP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JB507800000V/ Nút gập R bằng nhựa _ JB507800000V
SH_ELBOW (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JBA1303-01.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh (Linh kiện loa)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JBA1641-01/A.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh phi 37.87
(Linh kiện loa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JBA1759-01/A.20A/ Dưỡng quấn dây âm thanh phi 61.20
(Linh kiện loa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JC1103N-1/ Dụng cụ bảo vệ cố định dây cáp bằng
nhựa,hình tròn phi 99mm JC1103/Protective Tube for Vinyl Tube Support (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH001/ P/N: 92141100021-HB1- Nắp trên của vỏ sạc công
cụ điện, bằng nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH002/ P/N: 92241100020-HB1- Nắp dưới của vỏ sạc công
cụ điện, bằng nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH003/ P/N: 9210M600002-HE1- Nắp trước (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH004/ P/N: 9210M600002-HE2- Nắp trước (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH005/ P/N: 9220M600002-HE2- Nắp sau (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH006/ P/N: 9220M600002-HE3- Nắp sau (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH007/ P/N: 9260M600001-HB1- Nắp pin (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH008/ P/N: 9260M600001-HB2- Nắp pin (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH009/ P/N: 9290M100004-HB1- Nắp hông (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH010/ P/N: 9290M100004-HB2- Nắp hông (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH011/ P/N: 9290M100007-HC1- Bảng điều khiển (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH012/ P/N: 9290M100007-HC2- Bảng điều khiển (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH013/ P/N: 9290M600014-HB1- Lẫy (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH014/ P/N: 9290M600014-HB2- Lẫy (Linh kiện nhựa của
máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH015/ P/N: 92917A00001-HB1- Kính bluetooth (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH016/ P/N: 92917A00001-HB2- Kính bluetooth (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH017/ P/N: 92917A00003-HB1- Nắp đèn báo sạc (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH018/ P/N: 92917A00003-HB2- Nắp đèn báo sạc (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH019/ P/N: 92917A00004-HB1- Màn hình (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH020/ P/N: 92917A00004-HB2- Màn hình (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH021/ P/N: 92970100022-HB1- Tấm ngăn (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH022/ P/N: 92970100022-HB2- Tấm ngăn (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH023/ P/N: 92970100023-HB1- Cố định loa bé (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH024/ P/N: 92970100023-HB2- Cố định loa bé (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH025/ P/N: 92970100026-HB1- Giá đỡ (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH026/ P/N: 92970100026-HB2- Giá đỡ (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH027/ P/N: 92970100027-HB1- Tấm chắn (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH028/ P/N: 92970100027-HB2- Tấm chắn (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH029/ P/N: 92970100028-HB2- Núm bluetooth mặt trước
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH030/ P/N: 92970100028-HB3- Núm bluetooth mặt trước
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH031/ P/N: 92970100029-HB1- Núm bluetooth mặt sau
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH032/ P/N: 92970100029-HB2- Núm bluetooth mặt sau
(Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH033/ P/N: 92970100030-HB1- Phụ kiện gắn phím chức
năng A (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH034/ P/N: 92970100030-HB2- Phụ kiện gắn phím chức
năng A (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH035/ P/N: 92970100031-HB1- Phụ kiện gắn phím chức
năng B (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH036/ P/N: 92970100031-HB2- Phụ kiện gắn phím chức
năng B (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH037/ P/N: 92970100032-HB1- Phụ kiện gắn phím chức
năng C (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH038/ P/N: 92970100032-HB2- Phụ kiện gắn phím chức
năng C (Linh kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH039/ P/N: 92970100033-HB1- Miếng giữ LCD (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH040/ P/N: 92970100033-HB2- Miếng giữ LCD (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH041/ P/N: 92970100034-HB1- Nắp sau LCD (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH042/ P/N: 92970100034-HB2- Nắp sau LCD (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH043/ P/N: 92970100035-HC1- Núm chỉnh âm thanh (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH044/ P/N: 92970100035-HC2- Núm chỉnh âm thanh (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH045/ P/N: 92973100013-HB1- Nắp USB (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH046/ P/N: 92973100013-HB2- Nắp USB (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH047/ P/N: 92996100006-HB1- Nắp ổ điện (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH048/ P/N: 92996100006-HB2- Nắp ổ điện (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH049/ P/N: 92996100007-HB1- Đai cố định loa (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH050/ P/N: 92996100007-HB2- Đai cố định loa (Linh
kiện nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH051/ P/N: 92999100303-RB3- Chốt cuốn dây (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH052/ P/N: 92999100303-RB4- Chốt cuốn dây (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH053/ P/N: 92999100304-RB3- Tay xách (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH054/ P/N: 92999100304-RB4- Tay xách (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH055/ P/N: 92999100305-RC2- Tay cầm (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH056/ P/N: 92999100306-RC2- Tay cầm trái (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH057/ P/N: 92999100307-RC2- Tay cầm phải (Linh kiện
nhựa của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH058/ P/N: 92999100322-RB3- Nắp giữa (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH059/ P/N: 92999100322-RB4- Nắp giữa (Linh kiện nhựa
của máy nghe radio), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDH060/ P/N: 92241100020-HB2- Nắp dưới của vỏ sạc công
cụ điện, bằng nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS014/ Đế nhựa để gắn IC (LA251047)- Linh kiện của máy
in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS021/ Cần nhựa dịch chuyển (LA354483)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS022/ Ốp nhựa bên trái (LA401081)- Linh kiện của máy
in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS023/ Thanh nhựa trợ lực (LA401272)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS024/ Khay nhựa kéo dài (LA402004)- Linh kiện của máy
in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS025/ Nắp nhựa ốp phía trên (LA402406)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS027/ Khay nhựa (LA454500)- Linh kiện của máy in, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS028/ Khay nhựa ốp phía trên (LV402001)- Linh kiện
của máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS031/ Thanh ốp bằng nhựa (M0121072)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS035/ Thanh nhựa dẫn giấy A3 (M0123521)- Linh kiện
của máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS036/ Khung nhựa bộ phận Scan (M0131001)- Linh kiện
của máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS037/ Chốt nhựa phía trước (M0131043)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS039/ Khay nhựa giữ giấy (M0133102)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS040/ Khung nhựa chính (M0133271)- Linh kiện của máy
in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS041/ Khay nhựa dẫn hướng (M0133321)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS043/ Khay nhựa dẫn hướng (M0133331)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS048/ Khay giấy bằng nhựa (ST1A8330)- Linh kiện của
máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS088/ Lá chắn đẩy giấy hình răng cưa bằng nhựa
(SN302555), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS092/ Chốt nhựa của máy in (M0131047), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS114/ Hộp nhựa bọc mô tơ của máy in (ST1A7370), mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS115/ Lẫy nhựa cảm biến của máy in (ST1A8351), mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS116/ Khay nhựa ốp ngoài của máy in (ST1A8380), mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS117/ Ốp nhựa dẫn hướng của máy in (LA402551), mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS125/ Tấm nhựa bảo vệ của máy in (LA252516)- Linh
kiện máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JDS126/ Tấm nhựa bảo vệ của máy in (LA252517)- Linh
kiện máy in, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JE1068N-3/ Kẹp thả dây dùng để cố định dây cáp điện
JE1068/ Drop Wire Clamp (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JF3A4323-AS1-H/ Cổng nhựa chuyển hướng giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JF3A6341-AS1-H/ Cụm bộ phận khay đỡ giấy của máy dập
ghim đục lỗ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig bắt vít (Đồ gá bắt vít máy in) bằng nhựa, mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG chữ T, chất liệu bằng nhựa, dùng để gá sản phẩm,
KT: 280x70(mm), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG chữ T, chất liệu bằng nhựa, dùng để gá sản phẩm,
KT: 560x70(mm), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig dập PCB- PCB Push Jig Model: A845B_US POM đen ESD,
chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá di chuyển IQC- AIR3239 FCU-2/Jig- đồ gá
AIR3239 FCU Jig- đồ gá Moving IQC Jig- đồ gá-2, chất liệu: nhựa. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá di chuyển IQC- AIR3239 FCU-27/Jig- đồ gá
AIR3239 FCU Jig- đồ gá Moving IQC Jig- đồ gá-27, chất liệu: nhựa. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn
PCB_PS_HBPP_(-)_L_B_7P/PCB_PS_HBPP_(-)_L_B_7P soldering sub cable, chất liệu:
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn
PCB_PS_HBPP_(-)_L_T_7P/PCB_PS_HBPP_(-)_L_T_7P soldering sub cable, chất liệu:
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn
PCB_PS_HBPP_(-)_R_B_7P/PCB_PS_HBPP_(-)_R_B_7P soldering sub cable, chất liệu:
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn
PCB_PS_HBPP_(-)_R_T_7P/PCB_PS_HBPP_(-)_R_T_7P soldering sub cable, chất liệu:
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn
PCB_PS_HBPP_(+)_L_B_7P/PCB_PS_HBPP_(+)_L_B_7P soldering sub cable, chất liệu:
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn
PCB_PS_HBPP_(+)_R_B_7P/PCB_PS_HBPP_(+)_R_B_7P soldering sub cable, chất liệu:
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn
PCB_PS_HBPP_(+)_R_T_7P/PCB_PS_HBPP_(+)_R_T_7P soldering sub cable, chất liệu:
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn PCB_PS_LBPP_DOWN_5P/PCB_PS_LBPP_DOWN_5P
soldering sub cable, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn PCB_PS_LBPP_UP_5P/PCB_PS_LBPP_UP_5P
soldering sub cable, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hàn
PPCB_PS_HBPP_(+)_L_T_7P/PCB_PS_HBPP_(+)_L_T_7P soldering sub cable, chất
liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá hỗ trợ cáp xuống/Main cable ass'y for bottom
support, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig- đồ gá Side Sub Wall/Side Sub Wall to Ref' Ass'y,
chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig gá bằng nhựa TOUCH ANTENNA PRESS JIG_PWE-200 (Tái
xuất mục 22 tk103349452140/A12 ngày 5/6/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig gá loại nhỏ; Sản phẩm lò nhiệt Xanh; Nhựa chịu
nhiệt 130 độ; L200 x W140 x H100 mm; Rãnh thoát nhiệt (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig gá loại to; Sản phẩm lò nhiệt Xanh; Nhựa chịu nhiệt
130 độ; L200 x W200 x H130 mm; Rãnh thoát nhiệt (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig kẹp máy xoắn to,nhựa MC,Kt 66xphi21mm, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG kiểm tra hàng bằng nhựa (T1-140-0001-38) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig kiểm tra tin hiệu bằng nhựa
ME35-ADP-PIMD-C-BAR-SUPPORT. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC FZA1 21 121-02. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC FZA1 21 121-03. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC FZA1 21 2A7-02. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC FZA1 21 2A7-03. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC FZB1 21 121-02. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC FZB1 21 121-03. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig nhựa MC SHARP kích thước 178.4 X 117.06 làm bằng
nhựa công nghiệp dùng để giữ cố định sản phẩm trong quá trình gia công,HSX:
Kairos Vina, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig quẹt tuýp bằng nhựa Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig/ Gá đỡ bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C13006/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
FAV-C13006 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C13030/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
FAV-C13030 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C15010/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
FAV-C15010 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C15125/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
FAV-C15125 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C16043/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
FAV-C16043 CL-E0050-DOTSU-1-FAV (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C17095/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
FAV-C17095 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C17184/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
FAV-C17184 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C19055/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
NB-204 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG(DOU):FAV-C19101/ Miếng nhựa kiểm tra thông điện
FAV-C19101 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig/ Gá đỡ A0001-01, chất liệu MC trắng. Hàng mới 100%.
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jig/ Gá đỡ A0001-02, chất liệu MC xanh. Hàng mới 100%.
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0019/ Z0000000-368606/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá
trình dán keo điện thoại Model BLOOM_SUB JIG, KT 200*195*18mm, Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0041/ Z0000000-505488/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong
công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model BLOOM, KT 159*194*44mm, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0042/ Z0000000-571823/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá
dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A217, KT 72*43*29mm, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0043/ Z0000000-571906/ Mặt dưới bằng nhựa của đồ gá
dùng trong bước nối dây cáp giữa hai bản mạch dùng cho model A217, KT
120*200*23mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0045/ Z0000000-540347/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá
trình dán keo điện thoại Model NOBLESSE, Kt 200*195*17mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0049/ Z0000000-540346/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá
trình dán keo điện thoại Model R84, KT 200*195*17mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0051/ Z0000000-450651/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá
dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A315, KT 72*43*29mm, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0052/ Z0000000-525893/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá
dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A415, KT 29.1*72.1*43.1mm,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0054/ Z0000000-542584/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá
dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A516, KT 29.1*91.5*41mm,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0056/ Z0000000-588104/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá
dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại model A415D, KT 29.1*72.1*38.4mm,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0060/ Z0000000-539696/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong
công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model NOBLESSE, KT 159*194*44mm, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0061/ Z0000000-540267/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong
công đoạn kiểm tra mùi pin điện thoại Model R84, KT 159*194*44mm, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0068/ Z0000000-649748/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong
công đoạn kiểm tra mùi của PIN điện thoại dùng cho model T976, KT
253*317*47mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG0074/ Z0000000-676697/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá
trình dán keo điện thoại Model C1, KT 200*195*17mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG237/ RC00Q008-320477/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong
công đoạn đỡ set điện thoại,KT: (94*223*54)mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG280/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá dùng trong bước
kiểm tra mùi pin điện thoại phiên bản T515 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG284/ RC00Q008-336861/ Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ quá
trình dán keo điện thoại Model A405, KT 200*195*18mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG343/ RC00Q008-355143/ Khối gá bằng nhựa trên đồ gá
dùng trong bước kiểm tra mùi pin điện thoại phiên bản dùng cho model M305, KT
29.1*72.1*37.95mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG397/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn bắt vít
bằng tay, KT 289.3*240*52.5mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG397/ Z0000000-252885/ Đồ gá bằng nhựa dùng trong
công đoạn bắt vít bằng tay, KT 289.3*240*52.5mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG64-01351A/ Gá đỡ sản phẩm bằng nhựa-JIG DECORATION
COVER. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG64-01353A/ Gá đỡ sản phẩm bằng nhựa-JIG PANEL
CONTROL. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JIG64-01360A/ Gá đỡ sản phẩm bằng nhựa-JIG DECORATION
CYCLONE UP. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jigu nhựa 1 ST LEN ZE100-5540-X0014 (đồ gá sp bằng nhựa
dùng để đo lực bám của mối hàn, 13mm*16mm*50mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JK019K1022/ Thân cá giả bằng nhựa TN 50. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JK033K2231/ Thân cá giả bằng nhựa DARTRUN. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JK041K/ Thân cá giả bằng nhựa RISER BAIT 008. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JK049K2233/ Thân cá giả bằng nhựa CHIBI DARTRUN. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JK050K2182/ Thân cá giả bằng nhựa CHIBI TAPDENCER. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JK057BLRIPPERMR/ Thân cá giả bằng nhựa BLOCK RIPPER MR.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JM2020-010/ Vải bạt nhựa tráng phủ P.E, dạng chiếc,
kích thước 6 X 5 (M), màu R.Blue/Silver, 200gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JM2020-011/ Vải bạt nhựa tráng phủ P.E, dạng chiếc,
kích thước 6 X 8 (M), màu R.Blue/Silver, 200gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JMTC-004/ Đồ gá bằng nhựa. TX từ mục 1, TK số
103125836921/G13 (31/01/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JMTC-005/ Đồ gá bằng nhựa. TX từ mục 2, TK số
103125836921/G13 (31/01/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JNWFC-059/Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JNWHS-034A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc (TKNK 103327645631/E31, Dòng 2) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JNWTS-022A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc (TKNK 103277726160/E31, Dòng 3) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JNWTS-024A/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để lắp ráp máy
đóng gói viên thuốc (TKNK 103327656610/E31, Dòng 29) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JO-1124 TPS K01-01/ Miếng trang trí giày (shanks-
JO-1124 TPS K01) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JO-1124 TPS K03-01 / Miếng trang trí giày (shanks-
JO-1124 TPS K03) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JO-1126 TPS K01-01/ Miếng trang trí giày (shanks-
JO-1126 TPS K01) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JO-406-1/ Miếng trang trí giày (shanks- JO- 406) (1prs
2pcs) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JO-443-1/ Miếng trang trí giày (shanks- JO- 443), (1
prs2 pcs) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jordan 2020/ vai nhua trang phu PE,cau truc
vai14x14x2.0m, 148g/m2 mau xanh,t rang, vang, do, den (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Jordan 2020/ vai nhua trang phu PE,cau truc
vai14x14x2.0m, 165g/m2 mau xanh,t rang, vang, do, den (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP1097/ Vải bạt đã tráng phủ JP1097, (10x9.7m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP15147/ Vải bạt đã tráng phủ JP15147,
(15x14.7m),D.Blue, 175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP20197/ Vải bạt đã tráng phủ JP20197,
(20x19.7m),D.Blue, 175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-005/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu
Blue/Orange, định lượng: 155gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-006/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu
Silver/Green, định lượng: 155gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-007/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu
Blue/Orange, định lượng: 173gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-008/ Vải bạt tráng phủ PE dạng chiếc, màu
Silver/Green, định lượng: 173gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-042/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 9 X 9 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-043/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 12 X 12 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-044/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 15 X 15 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-045/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 18 X 18 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-046/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 30 X 30 (FT), màu: Green/Silver, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-047/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 9 X 9 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-048/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 12 X 12 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-049/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 15 X 15 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-050/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 18 X 18 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-051/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 30 X 30 (FT), màu: Blue/Orange, 136.61gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-052/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 9 X 9 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-053/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 9 X 12 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-054/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 9 X 15 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-055/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 12 X 12 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-056/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 12 X 15 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-057/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 12 X 18 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-058/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 15 X 15 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-059/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 15 X 18 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-060/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 18 X 18 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
| - |
- Mã HS 39269099: JP2020-061/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 18 X 24 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-062/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 18 X 30 (FT), màu: Blue/Orange, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-063/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 9 X 9 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-064/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 9 X 12 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-065/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 9 X 15 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-066/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 12 X 12 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-067/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 12 X 15 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-068/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 12 X 18 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-069/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 15 X 15 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-070/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 15 X 18 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-071/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 18 X 18 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-072/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 18 X 24 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2020-073/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 18 X 30 (FT), màu: Green/Silver, 133.88gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP2735/ Vải bạt đã tráng phủ JP2735, (2.7x3.5m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP3610/ Vải bạt đã tráng phủ JP3610, (3.6x10m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP3635/ Vải bạt đã tráng phủ JP3635, (3.6x3.5m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP3644/ Vải bạt đã tráng phủ JP3644, (3.6x4.4m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP3653/ Vải bạt đã tráng phủ JP3653, (3.6x5.3m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP5453/ Vải bạt đã tráng phủ JP5453, (5.4x5.3m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP5462/ Vải bạt đã tráng phủ JP5462, (5.4x5.2m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP547/ Vải bạt đã tráng phủ JP547, (5.4x7m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP597/ Vải bạt đã tráng phủ JP597, (5x9.7m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JP727/ Vải bạt đã tráng phủ JP727, (7.2x7m),D.Blue,
175gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JS1000-(E)/ Mặt nạ từ xenlulo sinh học (Biological
fiber mask-JS 1000-(E)) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JS1226-05N-1/ Dụng cụ cố định cây cáp bằng nhựa, hình
tròn có răng cưa 29, 30mm JS1226-05/ 29.30mm Flexible Conduit Duct Spacer
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JSN-16FB(NR)/ Miếng nhựa kiểm tra máy hướng dẫn xỏ
tanshi (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JSQ-AB-H2F-SR-2/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSY
JSQ-AB-H2F-SR-ASSY-2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JSTP19-001/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa Nút trang trí
12575 15.5 mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JSTP19-007/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa Quai kẹp dép
15800 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JSTP19-010/ Phụ liệu mặt ngoài Miếng lót bằng nhựa
E7402 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x10x14.5x160D.B/ Vải bạt nhựa PE, 10x14.5m, định
lượng 160g/m2, trọng lượng 23.2kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x10x9.5x140D.B/ Vải bạt nhựa PE, 10x9.5m, định
lượng 140g/m2, trọng lượng 13.3kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x10x9.5x160D.B/ Vải bạt nhựa PE, 10x9.5m, định
lượng 160g/m2, trọng lượng 15.2kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x14.25x14.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 14.25x14.5m,
định lượng 50g/m2, trọng lượng 10.33kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x14.25x19.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 14.25x19.5m,
định lượng 50g/m2, trọng lượng 13.89kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x19x19.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 19x19.5m, định
lượng 50g/m2, trọng lượng 18.53kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x4.75x4.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 4.75x4.5m,
định lượng 50g/m2, trọng lượng 1.07kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x4.75x9.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 4.75x9.5m,
định lượng 50g/m2, trọng lượng 2.26kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x5x9.5x140D.B/ Vải bạt nhựa PE, 5x9.5m, định
lượng 140g/m2, trọng lượng 6.65kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x5x9.5x160D.B/ Vải bạt nhựa PE, 5x9.5m, định
lượng 160g/m2, trọng lượng 7.6kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x9.5x14.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 9.5x14.5m,
định lượng 50g/m2, trọng lượng 6.89kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JT14520x9.5x9.5x50D.B/ Vải bạt nhựa PE, 9.5x9.5m, định
lượng 50g/m2, trọng lượng 4.51kg/chiếc (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JTDF067-07D_FILM COVER BACK 6707/ Film bảo vệ mặt sau
(JTDF067-07D_FILM COVER BACK 6707) Size: 158.66mm*78.84mm- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JTDF067-07D_FILM COVER FRONT 6707/ Film bảo vệ mặt
trước (JTDF067-07D_FILM COVER FRONT 6707) Size: 158.9mm*81.21mm- Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY2020-01/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 10 X 10 (M), màu D.Blue, 40gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY2020-02/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 15 X 20 (M), màu D.Blue, 40gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY2020-03/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 10 X 10 (M), màu D.Blue, 165gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY2020-04/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 10 X 15 (M), màu D.Blue, 165gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY2020-05/ Vải bạt tráng phủ P.E, dạng chiếc, kích
thước 10 X 20 (M), màu D.Blue, 165gr/m2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN0.5/ Móc nhựa 0.5 (11*7mm)(1gói100cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN1/ Móc nhựa số 1(14*10mm)(1 gói 100 cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN2/ Móc nhựa số 2 (16*12mm)(1gói100cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN6/ Móc nhựa số 6(25*20mm)(1 gói 100 cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN6/ Móc nhựa số 6(25*20mm)(1gói100cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN7/ Móc nhựa số 7(25*20mm)(1 gói 100 cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN7/ Móc nhựa số 7(25*20mm)(1gói100cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN8/ Móc nhựa số 8 (28*24mm) (1 gói 100 cái) nhãn
hiệu JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN8/ Móc nhựa số 8 (28*24mm)(1gói100cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN9/ Móc nhựa số 9 (32*30mm)(1 gói 100 cái) nhãn
hiệu JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN9/ Móc nhựa số 9 (32*30mm)(1gói100cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MN9(2)/ Móc nhựa số 9(2 đinh)(40*30mm)(1gói50cái)
nhãn hiệu JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-MNBT-1/ Miếng nhựa bốn tấc bằng (của ổ
điện)(115*115mm)(1bộ1cái) nhãn hiệu JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-NBTPP-1/ Nắp bịt tròn PP (của ổ
điện)(115*115mm)(1bộ1cái) nhãn hiệu JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JY-NN2.2/ Nẹp nhựa 2.2(17*10mm)(1gói100cái) nhãn hiệu
JYE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: JYUJIPIPE300L1/ Ống nhựa Jyujipipe300L (300*phi 23*1.5)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: JYUJIPIPE700L1/ Ống nhựa Jyujipipe700L (700*phi 23*1.5)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103243284760, mục số 3. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103246673610, mục số 3. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103261934050, mục số 2. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103265227220, mục số 3. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103289816710, mục số 3. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103289826950, mục số 2. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103323576860, mục số 3. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103335906330, mục số 3. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103342914840, mục số 3. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K09/ Linh kiện Miếng đệm, dùng để cố định, cách điện,
chất liệu nhựa trong các thiết bị điện, điện tử. (SPACER). Xuất trả từ tờ
khai số 103348140120, mục số 2. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K10/ Đệm khít bằng silicon(SEAL-C). Xuất trả từ tờ khai
số 103323604050, mục số 4. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K1212-0801-B4/ Thân phích cắm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K17A13097020/ Kẹp nhựa hãm vỏ bọc thép quay (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K17A21097006/ Kẹp nhựa hãm vỏ bọc thép quay 35TL-010
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: K20-0296A/ Rotor bằng nhựa của motor máy
ảnh(TK103254087860/E21 ngày 10/04/2020,mã hàng K20-0296A mục 15, SL tái xuất
5 chiếc, còn lại 19995 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K30-0131B/ Vòng đỡ trục quay bằng
nhựa(TK103163849020/E21 ngày 25/02/2020,mã hàng K30-0131B mục 31, SL tái xuất
500 chiếc, còn lại 99500 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K30-0296A/ Vòng đỡ trục quay bằng
nhựa(TK103204147540/E21 ngày 17/03/2020,mã hàng K30-0296A mục 2, SL tái xuất
15000 chiếc, còn lại 20 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K30-0296A/ Vòng đỡ trục quay bằng
nhựa(TK103232207850/E21 ngày 30/03/2020,mã hàng K30-0296A mục 2, SL tái xuất
30000 chiếc, còn lại 0 chiếc) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: K95#2.01/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KA- 371-1/ Miếng trang trí giày (1 prs2pcs) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KA-405-320/ Miếng trang trí giày dép bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KAGAMI-001/ Thanh nhựa KAGAMI FRAME EKK70052N1 298L
kích thước 292x17x13mm (2PCS/SET) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB 690/ Vỏ máy CT20 bằng nhựa composite- KB 690 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB 691/ Vỏ máy CT20 bằng nhựa composite- KB 691 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB 692/ Vỏ máy CT20 bằng nhựa composite- KB 692 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB 731/ Vỏ máy CT20 bằng nhưaj composite- KB 731 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB 732/ Vỏ máy CT20 bằng nhựa composite- KB 732 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 1.83M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 4.57M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 5.49M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 4.57M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 5.49M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 6.40M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.49M x 5.49M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.49M x 7.32M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-17/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.10M x 6.10M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-18/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.10M x 9.14M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-19/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.40M x 6.40M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.29M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-20/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.71M x 6.71M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-21/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.32M x 7.32M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-22/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.32M x 9.14M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-23/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.62M x 7.62M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-24/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.14M x 9.14M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-25/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.14M x 18.29M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-26/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10.97M x
10.97M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-27/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 12.19M x
12.19M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-28/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 13.72M x
13.72M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-29/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15.24M x
15.24M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.74M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-30/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 18.29M x
18.29M, Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-31/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 1.83M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-32/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.29M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-33/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.74M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-34/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 2.74M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-35/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 3.66M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-36/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 4.57M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-37/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 5.49M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-38/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.05M x 3.05M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-39/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 3.66M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 2.74M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-40/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 4.57M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-41/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 5.49M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-42/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 4.57M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-43/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.57M x 5.49M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-44/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.49M x 5.49M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-45/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.49M x 7.32M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-46/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.10M x 6.10M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-47/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.40M x 6.40M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-48/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6.71M x 6.71M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-49/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.32M x 7.32M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 3.66M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-50/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.32M x 9.14M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-51/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.14M x 9.14M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-52/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.14M x 18.29M,
Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-53/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10.97M x
10.97M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-54/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 12.19M x
12.19M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-55/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 13.72M x
13.72M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-56/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15.24M x
15.24M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-57/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 18.29M x
18.29M, Màu: D.Blue/Orange, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 4.57M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.74M x 5.49M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.05M x 3.05M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB126-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.66M x 3.66M,
Màu: L.Green/Silver, Định lượng: 137G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 1.8M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.5M x 5.4M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 5.4M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 7.2M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.2M x 7.2M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.2M x 9.0M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 9.0M x 9.0M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10.0M x 10.0M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 2.7M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 3.6M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 2.7M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 3.6M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 3.6M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 4.5M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 5.4M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB144-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4.5M x 4.5M,
Màu: Blue, Định lượng: 147.50G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.83M x 2.44M,
Màu: Blue, Định lượng: 93G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 8M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 12M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB166-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 7M, Màu Blue,
Định lượng: 106G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
Royal Blue, Định lượng: 180G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 100G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 100G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 120G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 130G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Royal Blue, Định lượng: 180G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu:
Royal Blue, Định lượng: 180G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB177-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Royal Blue, Định lượng: 180G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB178-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB178-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15M x 15M, Màu:
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB178-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu:
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB178-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB178-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB178-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu:
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu
Blue, Định lượng: 90G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 90G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 90G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu
Blue, Định lượng: 90G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu
Blue, Định lượng: 125G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 125G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 125G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB179-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu
Blue, Định lượng: 125G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 1.8M,
Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 2.7M,
Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 2.7M,
Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 3.6M,
Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 3.6M,
Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 5.4M,
Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 5.4M,
Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 7.2M,
Màu: Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB180-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 46G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB182-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Green, Định lượng: 220G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB182-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Green, Định lượng: 220G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB183-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 1.8M x 1.8M,
Màu: Blue, Định lượng: 61.70G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB183-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.6M x 5.4M,
Màu: Blue, Định lượng: 61.70G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB185-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu:
Natural, Định lượng: 260G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB185-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Natural, Định lượng: 260G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB185-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
Natural, Định lượng: 260G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB188-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB188-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB188-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu:
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB188-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 30M, Màu:
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB189-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 3M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB189-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB189-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB189-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB189-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB189-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB189-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu:
White, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB189-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 20M, Màu:
White, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15M x 15M, Màu
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 20M, Màu
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15M x 15M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 20M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 30M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB190-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 20M, Màu
Blue, Định lượng: 140G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Orange, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Orange, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu:
Orange, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 6M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB191-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 10M, Màu:
White, Định lượng: 85G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 12M x 15M, Màu:
Green, Định lượng: 65G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 12M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 20M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 16M x 16M, Màu:
Green, Định lượng: 65G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 20M, Màu:
Green, Định lượng: 65G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu:
Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 10M, Màu:
Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 14M, Màu:
Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 16M, Màu:
Clear/White, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB192-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Blue, Định lượng: 250G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.5M x 5M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 2.5M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 4M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 6M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-17/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-18/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-19/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 7M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 2.5M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-20/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 5M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-21/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 6M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-22/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-23/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-24/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-25/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 6M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-26/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 7M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-27/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-28/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-29/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 8M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-30/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-31/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu:
Olive Green, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 6M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 6M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB193-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 7M, Màu:
Silver, Định lượng: 210G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB194-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5.4M x 7.2M,
Màu: Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB194-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.2M x 9M, Màu:
Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB194-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 7.2M x 14.5M,
Màu: Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB194-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 6M, Màu:
Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB194-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 9M, Màu:
Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB194-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 12M x 18M, Màu:
Silver/Orange, Định lượng: 200G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB196-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Royal Blue/Olive Green, Định lượng: 190G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB196-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu:
Royal Blue/Olive Green, Định lượng: 190G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
White, Định lượng: 135G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Blue, Định lượng: 240G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
Blue, Định lượng: 240G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 10M, Màu:
Blue, Định lượng: 240G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
White, Định lượng: 135G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu:
White, Định lượng: 135G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 8M, Màu:
White, Định lượng: 135G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
White, Định lượng: 135G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
White, Định lượng: 135G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu:
White, Định lượng: 135G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu:
White, Định lượng: 135G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB198-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Blue, Định lượng: 240G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB200-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB200-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 12M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB200-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB200-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3.20M x 40M,
Màu: Natural, Định lượng: 160G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB202-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu:
Blue/Olive Green, Định lượng: 125G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB202-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
Blue/Olive Green, Định lượng: 125G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB202-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu:
Blue/Olive Green, Định lượng: 125G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB202-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Blue/Olive Green, Định lượng: 125G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-10/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu:
Orange Định lượng: 120G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-11/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu:
Orange Định lượng: 120G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-12/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu:
Orange Định lượng: 120G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-13/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
Orange Định lượng: 120G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-14/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Orange Định lượng: 120G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-15/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 8M, Màu:
Orange Định lượng: 120G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-16/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu:
Orange Định lượng: 120G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-17/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2M x 3M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-18/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-19/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 4M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-20/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-21/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-22/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 8M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-23/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-24/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-25/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-26/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 12M, Màu:
Green Định lượng: 150G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 3M x 5M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 5M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 6M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 4M x 8M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-7/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 8M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-8/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 6M x 10M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB205-9/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 8M x 12M, Màu:
Blue Định lượng: 80G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB206-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 5M x 10M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB206-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB206-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 20M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB206-4/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 15M x 15M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB206-5/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 20M x 20M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB206-6/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 30M x 30M, Màu
Blue, Định lượng: 47G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB207-1/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.2M x 20M, Màu:
Clear, Định lượng: 180G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB207-2/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 2.7M x 20M, Màu:
Clear, Định lượng: 180G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB207-3/ Vải bạt nhựa đã tráng phủ PE: 10M x 15M, Màu:
Clear, Định lượng: 180G/M2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KB-43-1/ Miếng nhựa lắp ráp bảng ASSYKB-43-ASSY-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KD01L7000100/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựa, TAPE
LIGHT BOTTOM, KT: 17.5*8mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDBPL/ Khóa trượt bằng nhựa các loại, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDC-EN-H3/ Kim điều chỉnh của động cơ máy Adjust Screw
3B2-63034-OAO (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDHK-2005/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in
302RV31110; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDHK-2006/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in
302NR14190; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDHK-2007/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in
302NR14220; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDHK-2008/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in
302RV31100; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDHK-2009/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in
302RV31140; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDHK-2010/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in
302RV31150; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDK0003/ Miếng chèn đầu cắm dây điện bằng nhựa KP-258
INSERT BLACK (4-50-019-004) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDK0009/ Miếng chèn đầu cắm dây điện bằng nhựa KP-10MN
INSERT (1-60-004-003) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDT-011/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in
302HN08140, hàng mới 100%, tái xuất theo dòng hàng số 37 của TK 103038166710
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: KDT-227/ Tấm chèn bằng nhựa 302XC50350, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ (Shelf) bằng nhựa acrylic đã mài nhẵn, hoàn thiện,
kích thước: 34.00*30.00*13.50cm, mã GANDI-CLR, không in hình, có in chữ
"MIND READER", mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ bằng nhựa Acrylic với cửa kéo size L VN-G31-113 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ bằng nhựa Acrylic với cửa kéo size S VN-G30-120 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ để dán điện thoại bằng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ để hàng bằng nhựa KT 1100x1100x120mm. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ để hàng bằng nhựa mới 1100x1100x120mm. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ giá đỡ (shelf, rack blade arbor; MC- Nylon),
MC14-001214 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ giày, hàng đã qua sử dụng (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ nhựa đựng dụng cụ 716, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ nhựa đựng dụng cụ 718, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ nhựa trưng bày ắc quy Dongnai- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ nhựa xếp dĩa 40x3x15cm, không hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Ke nở nhựa M6 (Chất liệu bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kệ trưng bày lông mi, bằng nhựa, Kích thước(35 x 10 x
40) cm. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kênh vít phụ 723041342817, 15*30*8mm (nhựa bakelite)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Keo tan nhiệt WEB207 white K20mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KÉO TỈA LÔNG MÀY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa (chi tiết nhựa lắp ráp), 6810-7608 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa (chi tiết nhựa lắp ráp)6810-7608 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa (PACHIN CLIP 48.6), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KẸP BẰNG NHỰA KÍCH THƯỚC S-508/Z15026-00-00 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp bằng nhựa, Mã hàng: WAGO#209-129. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp bảng tên bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp càng cua (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp càng cua fi 20mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp càng cua fi 25mm, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Clamp) 6810-1584
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Clamp) 82711-2C190
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp cho cụm dây dẫn điện xe gắn máy (Clamp) 82711-41080
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp chữ C, chất liệu nhựa. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp COF chất liệu nhựa chịu lực dùng để cài thiết bị
thử nghiệm kích thước 125x65x3mm, Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp CT (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đa năng bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây 16HZ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây 30HZ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây an toàn bằng nhựa (4c/bộ) (hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây cáp bằng nhựa (50 chiếc/gói), code: HFCN6PACK
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây cáp bằng nhựa (phi 25mm, dài 16.4mm, 50
chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) HFCN8PACK (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây đai (khóa) bằng nhựa PP dùng để đóng gói sản
phẩm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây đai bằng nhưạ, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây đai bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dây đai nhựa 16mm,1kg120c. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp để xoay SEQ-PE-CDRH-402 (5/5) làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống 20 (chất liệu bằng nhựa PVC), hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống 25-E208/25; Sino bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống bằng nhựa PVC F20 dùng trong nhà xưởng. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống bằng nhựa PVC F25 dùng trong nhà xưởng. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống D20. Chất liệu: Nhựa. hãng: Sino. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống D25. Chất liệu: nhựa PVC (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dỡ ống luồn điện ĐK25,chất liệu bằng nhựa, mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống luồn điện ĐK25,chất liệu bằng nhựa, mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống phi 16, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống phi 25, E280/25, Sino, chất liệu bằng nhựa.
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống Sino D20, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống Sino E280/20, chất liệu nhựa, dùng để kẹp
giữ cho ống không bị rời khỏi sàn, tường (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống Tiến Phát C25 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống TP 280/20 (Pipe support clamp p20) chất
liệu: nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp đỡ ống TP 280/25 (Pipe support clamp p25) chất
liệu: nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp dùng để gá dây chờ bằng nhựa H-7-R. Hàng mới 100%.
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp gá dây điện, chất liệu nhựa, kích thước 64*29*13mm,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ mẫu cho máy mài IC, bằng nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ ống bằng nhựa Part M176-9034-A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp giữ PBC bằng nhựa, có núm hút bằng silicon chống
tĩnh điện, KT 120x40x14mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp khoá bằng nhựa kmx82050 (Locking clip), có qua công
đoạn SX tại cty, hàng mới 100%, KH: KMX82050-20, ERP: KMX82050-XX (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp lá dự bị bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo,
Item: 222290000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp la phông (1000cái/túi), Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp mẫu plastic mounting clip (100 cái/hộp) bằng nhựa
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp máy con của điện thoại, mã: GBCT449794Z, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nap rom IC (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa (1kg/túi) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa Clamp Ass'y_VN, kích thước 41.9mm*15.6mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa của máy giặt (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa dùng để kẹp áo phụ liệu may/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa dùng trong phụ liệu may mặc/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa giữ IC 205-10205, chất liệu nhựa tổng hợp, 100
chiếc/gói, nhà sản xuất Allied High Tech, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa- J-jig (Dùng để làm mắt kính). Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa liên kết dùng lắp ráp tấm sàn, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa Samplklip I (5x1cm) 20-4100-100 (100 cái/hộp)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa XXS/XXL, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: kẹp nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp nhựa, màu đen, EU_CLIPS. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống 25 (bằng nhựa PVC). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống 25 bằng nhựa PVC. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống bằng nhựa D25 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống bằng nhựa D32 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống D20 (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống E280/20 bằng nhựa. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống E280/25 bằng nhựa. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống E280/32 bằng nhựa. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống gen phi 16,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống gen phi 20,chất liệu bằng nhựa.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ống khí phi 16. Hàng mới 100%. Vật tư nối đường
ống. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp ốp yếm trước- 90666-K59-A11- PT XE MÁY HONDA Future
125. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp tài liệu 25mm Echo. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp tài liệu 310x220x3mm,chất liệu bằng nhựa mica.Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp tóc bằng nhựa hàng đã qua sử dụng/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: kẹp tóc nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp tóc/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp trục BB20-181 bằng nhựa pom dùng cho máy phun sơn
tự động (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp xà gồ, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Kẹp xốp để sơn móng:Toe Separators, 1000 đôi/thùng,Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KEY/074C-1/ Tấm chốt bằng nhựa dùng cho cuộn cảm
(custom code 8PHI) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KEY/074C-1/ Tấm chốt bằng nhựa dùng cho cuộn cảm
(T-8PHI) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KEY/123-1S/ Tấm chốt bằng nhựa dùng cho cuộn cảm
(custom code 10 PHI) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KEYCHAIN/ Nhãn treo bằng nhựa dùng để trang trí giày
dép. (dày 0.7mm, khổ 40mm x 61.6mm, có gắn vòng chuỗi bi bằng kim loại đồng
mạ bạc) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-0328/ Miếng đệm bằng nhựa-835E 42100 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-0434/ Miếng đệm bằng nhựa-835E 44430 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-0461/ Miếng đệm bằng nhựa-PNHX2060YA/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-0648/ Miếng đệm LCD-412644-0440 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-1898/ Miếng đệm LDBC01720J-0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-1915/ Miếng đệm LDBA059300-0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-1990/ Miếng đệm bằng nhựa PNHS1920ZA/V1
(39.3x31.5mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-1991/ Miếng đệm bằng nhựa PNHS1919ZA/V1
(43X35mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-1995/ Miếng đệm bằng nhựa PNHX2243ZA/V1
(342mmx7.2mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KFVN-FGN-2040/ Miếng bảo vệ bằng nhựa PNHS1946ZA/V1
(đường kính 15mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KGN12(V4-VN)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa
(1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KGN12(V4-VN)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: KGN12(V4-VN)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa
(1 hộp 28chiếc móng tay), mã hàng:KGN12(V4-VN)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: KGN15(V4-VN)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa
(1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KGN15(V4-VN)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: KGN16(V7-VN)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa
(1 hộp 28 chiếc móng tay), mã hàng:KGN16(V7-VN)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: KGN16(V7-VN)(TAIWAN)(JCV)/ Hộp móng tay giả bằng nhựa
(1 hộp 28 chiếc), mã hàng KGN16(V7-VN)(TAIWAN)(JCV). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khăn bàn bằng nhựa 100m/cuộn, không hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay (tray) 30 Hole bằng nhựa dùng đựng linh kiện điện
tử, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay (Tray) bằng nhựa acrylic đã mài nhẵn, hoàn thiện,
kích thước: 22.10*22.10*32.00cm, mã CUPDISPACR-BLK, không in hình, chữ, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay (Tray) bằng nhựa acrylic đã mài nhẵn, hoàn thiện,
kích thước: 37.50*10.60*35.00cm, mã 3ACUPHOLD-BLK, không in hình, chữ, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay (Tray) bằng nhựa acrylic đã mài nhẵn, hoàn thiện,
kích thước: 46.20*10.70*41.55cm, mã 4ACUPHOLD-BLK, không in hình, chữ, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay 10 lỗ đóng gói cho CA167-168 bằng nhựa
(35x133.5x234)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay 100 to, RA99-TR0100T, xuất bán từ mục: 9, HĐ:
0000438, ngày: 29/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay 30 lỗ G950 Simtray (BCV-I-057), RA99-TR0030 G950,
xuất bán từ mục: 2, HĐ: 0001130, ngày: 29/02/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay 30 lỗ G950 Simtray (BCV-I-057), RA99-TR0030 G950,
xuất bán từ mục: 4, HĐ: 0001185, ngày: 31/03/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay chia lắp vào ngăn kéo tủ nội thất, chất liệu:
thép+phủ thép không gỉ, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay chống chàn hóa chất bằng nhựa, kt:
1000mm*1000mm*100mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay chống tràn đổ bằng PVC, 24" x 24" x
6". P/N: PSP200-1010, bộ phận của hệ thống phao quây dầu, mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay chống tràn đổ bằng PVC, 36" x 36" x
4". P/N: PSP200-1013, Vật liệu: PVC, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay chống tràn đổ bằng PVC, 36" x 36" x
6". P/N: PSP200-1016, bộ phận của hệ thống phao quây dầu, mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay chống tràn đổ bằng PVC, 48" x 48" x
4". P/N: PSP200-1019, Vật liệu: PVC, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay cồn dùng đựng cồn làm bằng nhựa, kích thước:
164mm*120mm*20mm, hãng sản xuất: BDY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đá bằng nhựa TRAY (M76A977B01) dùng trong tủ lạnh
(DAEYOUNG ELECTRONICS).hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đá bằng nhựa TRAY (M76A977B01).hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đá bằng nhựa-M75A809B01-Tray. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay danpla có Eva, bằng nhựa KT: 400x295x5mm, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay để đầu đọc thẻ máy photocopy đa chức năng-EC103249
Table (Right back table) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đỡ đĩa mài H10 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đỡ giấy bằng nhựa (125.51mm x 300mm) Feed Tray
PNKS1050ZB1H961/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đỡ giấy bằng nhựa (125.51mm x 300mm) Feed Tray
PNKS1050ZB2H959/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đỡ giấy bằng nhựa (232.8mm x 125mm)
EXIT_TRAY_HOLDER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đỡ giấy bằng nhựa (279.6mm x 207mm) EXIT_TRAY_BASE
PNKS1073ZA1H961/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng bản bằng nhựa, kích thước
L475mm*W140mm*H35mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng bụi cho máy hút bụi, model VS9000, hiệu
samsung/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng Bulong Bằng nhựa, Hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng café bằng nhựa, code: CT, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng đá bằng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng đá(bằng nhựa) ARAHBA705010 (linh kiện bảo
hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng đá(bằng nhựa) CNRAH-295620 (linh kiện bảo
hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng điện thoại di động bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng đồ,chất liệu:nhựa,dùng cho phòng thí
nghiệm.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay dùng đựng dung môi Alliance loại D, 176003106,
bằng nhựa, mới 100 % (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng giấy bằng nhựa D0094H001, Kích thước: 425 *
278.5* 79mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CT46029-12mm
SON8-2*3mm (400m/cuộn). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn màu đen SOP8 150mil
(400m/cuộn). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng hàng lõi 5 ngăn bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng kem hàn (Đồ gá), Kích thước 475*400*10, chất
liệu bằng nhựa mica. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng nước bằng nhựa của bộ phận cấp nước lạnh của
tủ lạnh Panasonic ARADCM205011, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng nước thải (bằng nhựa) CNRAF-189660 (linh kiện
bảo hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng nước thải (bằng nhựa) CNRBF-164000 (linh kiện
bảo hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng ốc vít bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa-TRAY 354X250X43.5(MM) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa-TRAY 470X300X22(MM) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng shingane 405x405x93 mm (cải tiến thêm hàng
thanh nặng), chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng sim bằng nhựa, RA99-TR0040 STRAY, xuất bán từ
mục: 7, HĐ: 0001276, ngày: 30/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng thẻ nhớ MICROSD_6550H dùng cho camera quan
sát (FC15-006414A, COVER-MICROSD_6550H;PC BLACK,MD), bằng nhựa, Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay đựng vòi hoa sen bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay dưới của máy đọc thẻ ngân hàng bằng nhựa Việt nam
sản xuất mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay giấy bằng nhựa của máy scan, Kích thước (200.4mm x
142.3mm) PNYE7776YA/V2 Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay kẹp dây cáp 150x190x15mm, chất liệu: nhựa, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay linh kiện DT1, bằng nhựa, dùng trong nhà xưởng,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay lót chống tĩnh điện ESD, kt:440*300*50mm,chất liệu
nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa (dùng trong sản xuất mạch điện
tử)-74-00000196,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa (KT: 199,2x115,5 x105,5) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 100 kt 280x280x10mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 2 lỗ: RA99-TR0002, xuất bán từ mục: 1, HĐ:
0000063, ngày: 28/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 2SVLL Body (260x260x44.5)mm Nhựa PET 0.6mm
(Khay nhựa đựng sản phẩm cơ khí chính xác) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 2SVLL Cover (536x251x50)mm Nhựa PET 0.8mm
(Khay nhựa đựng sản phẩm cơ khí chính xác) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 30 ô K-02 KT: (230x230x20)mm.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 55 kt 237x314x18mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 598K Cover (265x265x30)mm Nhựa PET 0.8mm
(Khay nhựa đựng sản phẩm cơ khí chính xác) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 6 lỗ CG950, RA99-TR0006(CG950), xuất bán từ
mục: 24, HĐ: 0000319, ngày: 30/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 6 lỗ CG950: RA99-TR0006(CG950), xuất bán từ
mục: 8, HĐ: 0000063, ngày: 28/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 6 lỗ G970, RA99-TR0006 G970, xuất bán từ mục:
8, HĐ: 0000438, ngày: 29/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 61.B8.GW02900B(650-034117-V2), kích thước:
280*220*52/0.9T mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 61.B8.GW02901A(650-034118), kích thước:
276*218*42/0.9T mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 61.B8.GW02902A(650-034119), kích thước:
276*218*31/0.9T mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 61.B8.GW02904A(650-034116), kích thước:
127*55*11/0.85T mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa 864F OCV (265x265x37)mm Nhựa PET 0.5mm (Khay
nhựa đựng sản phẩm cơ khí chính xác) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa ABS (kích thước 317x226x133mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa AT9208NK COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa AT9208NK TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa BLISTER 3N301309A00 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa chống rỉ/(1300*670*300MM), dùng để ngăn chất
lỏng đặt trên khay không bị rò rỉ ra ngoài, làm bằng nhựa, mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa D-001-1 COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa Danpla chống tĩnh điện, KT 300x204x150x4mm,
màu đen, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa Danpla chống tĩnh điện, KT 550x450x200x4mm,
màu đen, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khây nhựa đựng bánh (5000 cái/ thùng)- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng chai, lọ CNRAD-359110 (linh kiện bảo
hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa dùng để đựng bản mạch đi ốt phát sáng PLASTIC
TRAY- (LD550EUN-UHA2); hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa dùng để đựng sản phẩm-TRAY 354X250X43.5(MM)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa dùng để trồng cây 10.5''. Đường kính miệng 27
cm, đường kính đáy 24cm, chiều cao 3.5cm. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa dùng để trồng cây 14''. Đường kính miệng 36.5
cm, đường kính đáy 33cm, chiều cao 5.5 cm. Không nhãn hiệu (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng linh kiện điện tử dùng cho model X1579,
kt: 330*240mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng nước 200x250mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm- PLASTIC TRAY 13V
(W262*L349*H48mm). Xuất 500 cái theo hóa đơn VAT số 0005133 ngày 23/06/2020
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray 13V,W262*L349*H48mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray input shaft,
W236xL328xH35mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray oil feeding bush,
W236xL328xH26.2mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray Quill Shaft,
L328xW236xH37mm, PP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray spider shaft (BIG)
L328xW236xH39.40mm, PP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray spider shaft,
W236xL328xH68mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray stator shaft L1,
(235x326x63)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray stator shaft L2,
(235x326x64)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm Tray sun gear shaft,
W236xL328xH5.5mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm- TRAY TURBINE SHAFT (Xuất 3000
cái theo hóa đơn VAT số: 0005025 ngày 15/06/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR DUMMY (ACC) BUTTON
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR DUMMY (LDA) BUTTON
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR LH-4WAY BUTTON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR MAIN & DUMMY
BUTTON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR MODE BUTTON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR OK BUTTON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR RES+&SET BUTTON
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR TEL BUTTON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR VOICE BUTTON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa đựng sản phẩm-TRAY FOR VOL/SEEK BUTTON (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa dùng trồng cây 12''. Đường kính miệng:
30.5cm, đường kính đáy: 27.3cm, chiều cao: 5cm. Không nhãn hiệu. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-0670NK TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-1127NK TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-1128NK TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-3116NK TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-3307(T) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-3417-1 COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-3417-1 TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-3441 TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-3549 TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-4101 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-4102 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-4329-NK (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-9181NK (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-9269 COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-9269 TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-A1615501-01 COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-A1615501-01 TRAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-A2J (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-A2JCOVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-I4C0111 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa FR-I4C0111COVER (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa GR101-B11 (188x178x23)mm (dùng đóng gói linh
kiện của kệ treo) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa K890 (343x210x360)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa màu đen, dùng để sản xuất vỉ dính ruồi, kích
thước 223*120*10mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa màu đen, dùng để sản xuất vỉ dính ruồi, kích
thước 265*134*10mm Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa màu trắng, dùng để sản xuất vỉ dính ruồi,
kích thước 223*120*10mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa mica, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa P05-001198, KT:497*419*16.35/0.6Tmm, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa PET 6 lỗ, RA99-TR0006(PET-N5, xuất bán từ
mục: 23, HĐ: 0000319, ngày: 30/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa Pet LY-40 (LY2230) (290x210x25mm) t1,0 Trong
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa Pet M20-96 (465x345x40mm) t1,0 Trong (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa Pet S20-120 (465x345x30mm) t1,0 Trong (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa PVE, kích thước 13.5x32.5cm, dùng đựng linh
kiện điện tử, không hiệu, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa RL1-0019-0267T RAY (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa sóng hở VN08-HL (610x420x250)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa T304666-1 (432x223x0.5)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa T304932 (448x233x0.7)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa trắng 26*19cm. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa- Tray 19V (New design), L373xW285xH39mm, PP
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- 28 LED I/F-
CI04-10070A-(520X350X17.8). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- 75 LED- CI04-10092A-(736*518). Hàng
mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY 8CELL (474*464*40). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- A-PJT 10CELL-
CI04-10101A-(490*440*24). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- A-PJT 11CELL-
CI04-10102A-(535*345*53). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa- Tray B shaft + LA12 (L330xW243x35.2)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- EP-N3300- CM69-00481A- (520*335*25.8).
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- GEAR SPORT- CI04-10112B- (373*250*10).
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- JV112- CI04-10085A- (530*340*15). Hàng
mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- NOTE10- EM71-TRA014A-(373*253). Hàng
mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- Q700T- CM69-00473A- (535*350*19.8).
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- Q80T- CI04-10120A- (535*350*19.8).
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- Q900T- CM69-00463A- (535*350*16.8).
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- Q90T 55INCH-CI04-10116A-
(540*380*27.8). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- Q90T 65INCH- CI04-10117A-
(633*450*26). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- Q90T 75INCH- CI04-10118A-
(736*518*27.6). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- Q90T- CI04-10121A- (535*350*18.8).
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- VOLVO- CI04-10110A- (373*253*26.4).
Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Nhựa- TRAY- WIRELESS EARPHONE- CI04-10113A-
(373*253*10). Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa YM006 màu xanh dương, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: khay nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa&INNERTRAY_NC-6000&P05-001069&Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa, kích thước; 82*55*12 cm, 40 cái/pallet, 26
pallet và 52 cái rời, không nhãn hiệu, hàng đã qua sử dụng (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,DRAIN
TRAY-/G3_VN_2MW2130700500,0060243285, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa: Kích thước 225 X 130 X 37 (mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa: Kích thước 225 X 130 X 72 (mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa-A505,dùng để đựng linh kiện điện tử,chất liệu
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa-TRAY- 12CELL- EM71-TRA011A-(520*335).Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay nhựa-TRAY- 18CELL NFC- EM71-TRA015A (520*335).
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay oval, bằng nhựa, kích thước 7x15cm, (Oval Tray),
dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay pha màu bằng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay phân loại chất liệu nhựa mica, Kích thước
405x100x40mm, Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay polystone giả terrazzo-Terrazzo polystone knob
(set 6 pce).Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay polystone giả xi măng-Polystone tray with concrete
effect.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay rửa chất liệu nhựa PVDF, kích thước:158mm, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay sim 30 lỗ, RA99-TR0030 STRAY, xuất bán từ mục: 5,
HĐ: 0000438, ngày: 29/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay suốt chỉ, bằng nhựa, dùng cho máy may công nghiệp,
mới 100%, mã 83515 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay tròn nhựa sợi thủy tinh TR-01-009, bộ 3 cỡ, kích
thước: D24 x H2.00/ D17 x H1.80/ D13 x H1.70 CM (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay tròn, bằng nhựa, đường kính 12cm, (Circle Tray),
dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay trong SL250, bằng nhựa, kích thước 10x15cm, (SL250
Inner Tray), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay trong ZX10R, bằng nhựa, kích thước 10x15cm, (ZX10R
Inner Tray), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay trưng bày sản phẩm bằng nhựa Acrylic, kích thước:
20.30*21.50*26.50cm, đã mài nhẵn, hoàn thiện, có in hình và chữ mô tả đặc
điểm và xuất xứ "Made in USA" của sản phẩm trưng bày, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay trượt của máy đọc thẻ ngân hàng bằng nhựa Việt nam
sản xuất mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách ngăn danpla 3mm CTĐ PS-A351 (550x460x119)mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách ngăn nhựa 4mm P808 QC5-5305 (465x265x85)mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay Vách ngăn nhựa danpla 4mm P808-QC4-2840, QC3-6034
(460x260x54)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách ngăn nhựa danpla 4mm P812-QC2-4528,
QC5-6882(465x265x100)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách ngăn nhựa danpla 4mm P812-QC5-2871, QC5-4530
(465x265x85)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách ngăn nhựa danpla CTĐ 10^4-10^6 3mm Commubar
F08/09 (414x236x18)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách ngăn nhựa danpla CTĐ 10^4-10^6
3mmPSN-26702-00/PSA427042 (553x363x163)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách nhựa danpla CTĐ 10^4-10^6 2mm Panel F54
(462x262x65)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách nhựa danpla CTĐ 10^4-10^6 3mm A612 PSU F54/58
(452x260x58)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách nhựa danpla CTĐ 10^4-10^6 3mm A612 PSU F58
(452x260x58)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách nhựa danpla CTĐ 4mm 10^2-10^6 A808 CR F54/58
(465x265x50)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay vách nhựa danpla CTĐ 4mm 10^4-10^6 Hannest All
Model (450x258x56)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xoay của máy đọc thẻ ngân hàng bằng nhựa Việt nam
sản xuất mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp GH69- 23892B (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp GH69- 28856A (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp GH69- 29303A (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp GH69- 32794A (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp ML69A040141A (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp ML69A040157A (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp ML69A040160A (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp PE chống tĩnh điện Y400 FRONT. Xuất trả hàng
của tờ khai 103189645860/E11, ngày 09/03/2020, dòng số 4. Hàng không co gia
tri thanh toan, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp- Tray 400X: Loại 400X. Kích thước (42cm x 25cm
x 5cm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khay xốp- Tray Magpia: Kích thước (23,3cm x 19,5cm x
3cm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHE0001D/ Nhãn của tấm điều khiển dùng trong bộ điều
khiển nhà tắm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHE0002C/ Nhãn dán phía trước của bộ điều khiển trong
nhà tắm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHE0003D/ Nhãn của tấm điều khiển của bộ điều khiển
dùng trong nhà bếp (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHE0004C/ Nhãn dán phía trước của bộ điều khiển dùng
trong nhà bếp (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHE0005D/ Nhãn của tấm điều khiển dùng trong bộ điều
khiển nhà tắm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHE0006D/ Nhãn của tấm điều khiển của bộ điều khiển
dùng trong nhà bếp (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHE0019-MQTT-MV(P)/ Nhãn của tấm điều khiển dùng trong
bộ điều khiển nhà bếp (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHE0020-MQTT-MD(P)/ Nhãn của tấm điều khiển dùng trong
bộ điều khiển nhà bếp (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khoá (bằng nhựa) dùng để đóng hàng (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa bằng nhựa Code 2301G000000000.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa bằng nhựa MF- N1647 (N1653) dùng để đóng gáy sổ
sách, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa bằng nhựa, phụ kiện của đồ gá METAL,
k/t(46*36.2*23.5)mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa bằng nhựa, phụ kiện của đồ gá METAL,
k/t(47*5*14.3)mm, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa bằng nhựa, phụ kiện của đồ gá, k/t(20*10*35)mm,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng, AT502-034-BLK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,AT502-034-BLK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-034-LG-BLK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-034-LG-DPR, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-038-LG-BLK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-038-NL-BLK-LS, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-058-LG-BBG, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-058-LG-BLK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-058-NL-186C, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-058-NL-211C, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-058-NL-2185C, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-058-NL-BLK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-058-NL-BLK-LS, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-100-LG-BLK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-100-NL-186C, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-100-NL-211C, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-100-NL-2185C, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106H-100-NL-BLK-LS, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO106HH-034-NL-BLK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cài bằng nhựa PP (1 bộ 2 cái), dùng cho phụ kiện
của thú cưng,CO108H-008-NPK, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khoá cam trượt, kích thước: 50x36x38mm, Vật liệu chính:
Nhựa POM, hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa chì niêm phong bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa chốt cửa bằn nhựa dùng cho máy giặt hiệu
ELECTROLUX, xuất xứ Việt Nam, hàng đã qua sử dụng/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cố định bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo
(13MM*15MM), Item: 234010005 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa cố định ống chân trước bằng nhựa, GA-0074A. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHÓA CỦA MIẾNG ĐỆM KÍN (SEAL PLATE LOCK) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khoá Đai Nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đai nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đai nhựa (miếng nhựa dùng để kẹp nối hai đầu dây)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đai nhựa 19mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đai nhựa 20mm * 55mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đai nhựa dùng dây đai nhựa PP (428 Cái/Kg), hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đai nhựa dùng dây đai PP (Seal nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đai nhựa, bằng nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đầu nối bằng nhựa, RETAINER, XMS-04V-2D05700037,
TK nhập số 103303410120/E31, mục số 28 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa dây 083-0003-4139 dùng để cố định sản phẩm khi
đóng gói (chất liệu: LDPE, kích thước: 110*15*0.05mm, dùng cho sản phẩm dây
kết nối dữ liệu) Hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa đáy bằng nhựa dùng cho thùng carton D004L5001 hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-034-BLK,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-058-186C,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-058-211C,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-058-2185C,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-058-BLK,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-100-186C,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-100-211C,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-100-2185C,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, AT421-100-BLK,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, CO401B-034-BLK,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, CO401B-058-BLK,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh dây đeo bằng nhựa PP, dùng để điều
chỉnh dây đeo cổ phụ kiện của thú cưng, CO401B-100-BLK,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa điều chỉnh FKE007-11, quy cách phi12.2*H:26.2mm,
chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa hai chiều bộ chắn giường bằng nhựa(mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa hàng bằng nhựa; Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa hướng dẫn bằng nhựa (code: DJ61-20118P). Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa kẹp dây đai (Bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa khí #12 bằng Nhựa PVC, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa khí #12, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa khí d12 chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa khí phi12 chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa lắp ráp thang bằng nhựa bên phải ND0512/S (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa lắp ráp thang bằng nhựa bên trái ND0506/S (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa lưỡi dọc bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo
(6MM*8MM), Item: 234010002 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa lưỡi dọc bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo
(8MM*8MM), Item: 234010003 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nẹp đai Sino, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa (hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa (Khóa kẹp đai) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa (khóa kẹp đai). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa 0785-22mm (Black), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa 0785-22mm (White), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa Adjuster 4mm Pom black (Phụ liệu nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa Adjuster 8mm VFC 4453 (Phụ liệu nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dây đai (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dây đai (1kg 460pcs).Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý- 3/8" LIL
PALS PVC PATCH. Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý- 5/16" LIL
PALS PVC PATCH. Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý- AT425-010-BLK.
Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý-
CO106H-034-NL-BLK. Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý-
CO106H-034-NL-BLK-LS. Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý-
CO106H-038-NL-BLK. Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý-
CO106H-058-NL-BLK. Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý-
CO106H-100-NL-BLK. Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý-
CO106H-100-NL-BLK-LS. Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý- CO108H-008-RED.
Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý- CO401C-034-BLK.
Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý- CO401C-058-BLK.
Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý- CO401C-100-BLK.
Làm bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa dùng cho vật nuôi và hành lý- CO811-BLK. Làm
bằng nhựa plastic, nhãn hiệu: không có. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa H-42015/H-45674 25MM LOGO SPEED CLIP, Mã
C17538. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa H-42017-40MM LOGO SPEED CLIP, Mã C17892. Mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa kèm vít, Item:*WSLW36LGV-13-PHS, size:
80*80*80mm,dùng trong các sản phẩm gỗ nội thất xuất khẩu (F.O.C) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa kèm vít, Item:*WSLW48LGV-13-PHS, size:
80*80*80mm,dùng trong các sản phẩm gỗ nội thất xuất khẩu (F.O.C) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa kèm vít, Item:WSLW48AWV-13-PHS, size:
80*80*80mm,dùng trong các sản phẩm gỗ nội thất xuất khẩu (F.O.C) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa kẹp dây đai, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa P45834000 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa P58976100 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa P59240200 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa SINO kẹp dây đai, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa TP06, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nhựa: 10kg/bao.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: KHOA NHUA-PLASTIC QRB 38MM-HS 6-13-38 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa niêm phong nhựa (kẹp chì nhựa). Kích thước 2cmx 10
cm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa núm FEG426, quy cách phi28*H:17.1mm, chất liệu
nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa nước phi21: nhựa, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: khóa ống kính thủ công-đầu ép trên 723041316664,
42*40*8mm (nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: khóa ống kính thủ công-Đầu putter 723041316661,
45*40*6mm (nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa PPR D25, chất liệu Nhựa- Tiền phong, Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa tay bằng nhựa-Upper lock Handle (150.9*61*86.3H)mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa vòi thổi khí bằng nhựa-PLASTIC, BLOWER GEN 2
NOZZLE LOCK\018223/BLACK. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khóa XD bằng nhựa (LOCK, FEBF XD, CS2300).Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối chân đế bằng nhựa, code: BSTS15 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối dẫn hướng 1 bằng MC nylon,KT: 30x15.5x15mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối dẫn hướng 2 bằng MC nylon,KT:20.4x20x8mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối dẫn hướng 3 bằng MC nylon,KT: 40x40x8mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối dẫn hướng bằng nhựa, hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối để chặn sản phẩm, KT: 100x20x5mm, chất liệu nhựa
bakelite. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối để chặn sản phẩm, KT: 20x10x1mm, chất liệu nhựa
bakelite. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối để chặn sản phẩm, KT: 50x20x3mm, chất liệu nhựa
bakelite. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối gá bằng nhựa KT 56.5*35*6mm, nsx Unique Techno
Vina, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối gá bằng nhựa KT 57.5*35*6mm, nsx Unique Techno
Vina, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối gá bằng nhựa KT356*17*10mm, nsx Unique Techno
Vina, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối giác hút KT60x40x25 mm, chất liệu nhựa Pom (Hàng
mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối kẹp sản phẩm bằng nhựa PB108, KT: 23x10x10mm/
RC01H00H-001817 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối khuếch tán đèn Led bằng nhựa GP1000ML-
W0318JS/COMMON DIFFUSER LED (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối kiểm tra mo-men xoắn 723041371393, 45*32*10mm
(chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa hình hộp có xẻ rãnh dùng để bắt thanh nhôm
trên bảng lắp ráp (Kích thước 35*28*21), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa hình hộp có xẻ rãnh dùng để bắt thanh nhôm
trên bảng lắp ráp (Kích thước 90*28*21), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa hình hộp có xẻ rãnh dùng để bắt thanh nhôm
trên bảng lắp ráp (Kích thước 90*28*23), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa hình hộp dùng để bắt thanh nhôm trên bảng lắp
ráp (Kích thước 30*36*48mm), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa hình hộp dùng để bắt thanh nhôm trên bảng lắp
ráp (Kích thước 35*36*20mm), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa hình hộp dùng để bắt thanh nhôm trên bảng lắp
ráp (Kích thước 90*36*20mm), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa kết nối với ống thở ra của máy thở. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa kết nối với ống thở vào của máy thở. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối nhựa PU chống tĩnh điện có chức năng tạo chuyển
động cho trục lăn.. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone (BEYOND 1 PAD)đỡ nguyên vật liệu khi dán
trong công đoạn sản xuất màn hình, kích thước 140.9mm x 59.5mm x 34T, hàng
mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone (BEYOND 2 PAD)đỡ nguyên vật liệu khi dán
trong công đoạn sản xuất màn hình, kích thước 150.5mm x 63.2mm x 34T, hàng
mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone (Star1pad)đỡ nguyên vật liệu khi dán
trong công đoạn sản xuất màn hình, kích thước 132mm x 57.4mm x 34T, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone (Vivo M pad)đỡ nguyên vật liệu khi dán
trong công đoạn sản xuất màn hình, kích thước 154.3mm x 63.2mm x 34T, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vật liệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước 132mm x 57.4mm x 34T, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vật liệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước 133.0mm x 55.6mm x 34T, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vật liệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước 147mm x 64.4mm x 34T,hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vật liệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước 152.1mm x 61.3mm x 34T, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vật liệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước 153.7mm x 65.8mm x 34T, hàng mới 100%,
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vật liệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước 155.5mm x 65.8 mm x 34T, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vật liệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước 157mm x 65mm x 34T,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vật liệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước151.9mm x 62.5mm x 34T,hàng mới
100%,&KR (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vậtl iệu khi dán trong công
đoạn sản xuất màn hình, kích thước 143.6mm x 58.3mm x34T,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khối silicone đỡ nguyên vậtliệu khi dán trong công đoạn
sản xuất màn hình, kích thước 158.3mm x 65.1mm x 34T,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp các đăng D50x200mm (chất liệu nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nhựa kẹp Fusenba (chữ U) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối bằng nhựa của van xịt bồn cầu. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối bằng nhựa ME37-A1 R0-CONBINER C-BAR ASSY'Y 1.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối bằng nhựa ME37-A1 R0-CONBINER C-BAR ASSY'Y 2.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối bằng nhựa ME37-A1 R0-CONBINER C-BAR ASSY'Y 3.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối đầu oxy bằng nhựa Part M176-9031-A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối dây điện bằng nhựa cho xe máy/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối dùng để nối thanh gạt nước trong ô tô, chất
liệu bằng nhựa (Spacer-P_NH1). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối dùng để nối thanh gạt nước trong ô tô, chất
liệu bằng nhựa (Spacer-P_SH1). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối dùng để nối thanh gạt nước trong ô tô, chất
liệu bằng nhựa (Spacer-S_NH1). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối dùng để nối thanh gạt nước trong ô tô, chất
liệu bằng nhựa (Spacer-S_SH1). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối GPUT1200 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối hiển thị áp suất bằng nhựa Part M176-9032-A
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối mềm 800 chống rung bằng nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối motor KD-S4 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối nhựa CPVC 16A, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối nhựa LY9027001, Kích thước: 144* 11.5 * 34mm,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối ống sun FCH-ND-1264, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối ống, bằng nhựa PVC, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối P20 (Đường kính 20mm, chất liệu nhựa). Mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối thân van xịt bồn cầu bằng nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối trơn 20 (đường kính 20 mm, chất liệu bằng
nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối trơn 25, (chất liệu bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối trơn 25,(chất liệu bằng nhựa). Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối trơn luồn điện ĐK25,chất liệu bằng nhựa, mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp nối van an toàn bằng nhựa Part M176-9025-A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khớp trơn, 25-E242/25; Sino bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung bản lọc-cuối 1000mm*1000mm*60T, chất liệu nhựa
Polypropylen, linh kiện thay thế cho máy ép bùn, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung bản lọc-cuối 800mm*800mm*60T, chất liệu nhựa
Polypropylen, linh kiện thay thế cho máy ép bùn, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung bản lọc-đầu 1000mm*1000mm*60T, chất liệu nhựa
Polypropylen, linh kiện thay thế cho máy ép bùn, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung bản lọc-đầu 800mm*800mm*60T, chất liệu nhựa
Polypropylen, linh kiện thay thế cho máy ép bùn, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung bản lọc-giữa 1000mm*1000mm*60T, chất liệu nhựa
Polypropylen, linh kiện thay thế cho máy ép bùn, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung bản lọc-giữa 800mm*800mm*60T, chất liệu nhựa
Polypropylen, linh kiện thay thế cho máy ép bùn, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung bằng nhựa SM-A013F MAIN ANTENNA dùng để sản xuất
ăng ten điện thoại di động (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung bằng nhựa SM-A013F SUB ANTENNA dùng để sản xuất
ăng ten điện thoại di động (xk) |
|
- Mã HS 39269099: khung chặn nhựa POM LB MX CASE 10 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: khung chặn nhựa POM LB MX CASE 12 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung chính của máy scan, bằng nhựa (291.8mm x
169.24mm) UPPER CHASSIS PNUA1062XC/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung chứa đệm khí Oxygen (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung chứa đệm khí Oxygen 650mm*200mm*100mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung chứa động cơ bằng nhựa FRP (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung chứa động cơ bằng nhựa FRP KT 245mm*530mm*20mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung cố định (bằng nhựa) của TV- 32VIZIO PLASTIC FRAME
(80302-03416) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung cố định (bằng nhựa) của TV- 43 FUNAI PLASTIC
FRAME (80302-03420) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung cố định (bằng nhựa) của TV- 43 VIZIO Plastic
Frame (80302-03417) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung cố định cáp điện bằng nhựa tổng hợp composite,
kt: 260x159mm, mã: CKF0000060059, hiệu Roxtec. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung của máy scan bằng nhựa (439x418.1mm) Base
PNUW1027WA/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung của máy scan bằng nhựa (439x418.1mm) Base
PNUW1027YA/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung cuốn A cho bộ khởi động tích hợp phát điện cho xe
gắn máy- SG03044,BOBBIN,A;PN:A1644-170-00-001 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung cuốn B cho bộ khởi động tích hợp phát điện cho xe
gắn máy- SG03044,BOBBIN,B;PN:A2775-913-00-001 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đế đỡ bằng nhựa cho máy scan PJUAC0320ZC/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đế tản nhiệt đầu thu, bằng nhựa/PRN-6410,
FC28-003118A, DOOR HDD RACK, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đệm bằng nhựa 10346-M0 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đệm bằng nhựa BRACKET,MOTOR (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đệm bằng nhựa GEAR RACK (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đệm ghế, bằng nhựa, kích thước 10x15cm, (Harley
Seat Base), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng
nhựa. FC39-003188A FRAME-PAN_SND-L6083R;PC,SND-L6083R, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng
nhựa. FC39-003188A FRAME-PAN_SND-L6083R;PC,SND-L6083R, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đỡ bằng nhựa WALL ADAPTOR/MGD10C (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đỡ công tắc (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của
máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đỡ mặt sau của camera dùng cho ô tô xe máy bằng
nhựa 3MON01028A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đỡ mặt trước của camera dùng cho ô tô xe máy bằng
nhựa 3MON01026A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung dưới của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220-
G33540/BLACK FRAME BOTTOM (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung dưới của máy in ảnh bằng nhựa
SA-1220-W97696/WHITE FRAME BOTTOM (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung engine của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220-
G33540/BLACK FRAME ENGINE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung engine của máy in ảnh bằng nhựa
SA-1220-W97696/WHITE FRAME ENGINE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung gá bằng nhựa, kích thước 180.91*phi66.83mm, dùng
để sản xuất loa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa, không nhãn hiệu
11 cái/kiện/ (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung ghế cao su G310, bằng nhựa, kích thước 10x15cm,
(G310 Seat Rubber Base), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung ghế G310, bằng nhựa, kích thước 10x15cm, (G310
Seat Base), dùng cho xe máy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa.
FC09-010197A BRACKET-CAMERA-MOUNT-XNP-6320RH;PC, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa.
FC09-010197A BRACKET-CAMERA-MOUNT-XNP-6320RH;PC, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ cố định mic camera quan sát, bằng nhựa.
FC29-012630A, hang moi 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ cụm cảm biến, bằng nhựa. FC29-003779B, hang
moi 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ cụm quay camera quan sát, bằng nhựa.
FC09-002524A, hang moi 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ cụm quay dọc của camera quan sát, bằng nhựa.
FC29-004309A HOLDER- TILT SND6015R, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ cụm quay dọc của camera quan sát, bằng nhựa.
FC29-004309A HOLDER- TILT SND6015R, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ đầu đọc đĩa CD, vật liệu bằng nhựa, dùng cho
sản phẩm loa xách tay(102150022000) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ mạch điện của đầu thu, băng nhựa/PRN-6410,
FC39-006121A, FRAME HDD RACK, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ ống kính camera quan sát dùng cho camera quan
sát (HOLDER-LENS-MODULE_HCD-6011VP;PC), bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa.
FC29-003778B, hang moi 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữa 43" (bằng nhựa)- FRAME MIDDLE, Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữa của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220-
G33540/BLACK FRAME MIDDLE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữa của máy in ảnh bằng nhựa
SA-1220-W97696/WHITE FRAME MIDDLE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữa_dưới 50" (bằng nhựa)- FRAME
MIDDLE_BOTTOM, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữa_trái/phải 50" (bằng nhựa)- FRAME
MIDDLE_LEF RIGHT, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung giữa_trên 50" (bằng nhựa)- FRAME MIDDLE_TOP,
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung gương bằng nhựa 155*110*10MM (ITEM: C141YH03).
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung gương bằng nhựa fiber 813mm x 1067mm x 31 mm HT
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung gương bằng nhựa fiberglass 870 x 56 x 1498mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung gương bằng nhựa fiberglass 914mm x 102mmHT (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung hình size 4x6, bằng nhựa Acrylic vân màu nâu đỏ
bóng, kích thước: 4 x 6 (inch), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung hình size 5x7, bằng nhựa Acrylic vân màu nâu đỏ
bóng, kích thước: 5 x 7 (inch), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung hình size 8x10, bằng nhựa Acrylic vân màu khói
đen bóng, kích thước: 8 x 10 (inch), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung Jig BRACKET 1, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung jig BRACKET 2, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung jig-7/FRAMES-7, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung knob của máy in ảnh bằng nhựa SA-1220-G51955/GRAY
FRAME KNOB (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung loa bằng nhựa (TNK2113-D/VI-QA) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung loa ôtô bằng nhựa PA0098AZ-P17B0008B-H01 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung loa ôtô bằng nhựa PA10112Z-C09B00000-H01 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung loa ôtô bằng nhựa PA2851AZ-Q00B0008B-H01 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung loa ôtô bằng nhựa PA4290AZ-Q00B0008B-H01 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung lưới bằng nhựa loại 2-7 Upper Ami YUC198970A (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung mặt sản thuyền bằng nhựa 800*111*4986 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung mặt sản thuyền bằng nhựa 800mm*111mm*4986mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung máy scan bằng nhựa PJHRC0360ZC/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa (khung loa bằng nhựa) K21LK0044 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TFF8097-B/VI-6M, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa (M76A395A01) dùng trong tủ lạnh (DAEYOUNG
ELECTRONICS). hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa A20FF0022 (linh kiện của loa), hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa bao quanh phím bấm PSYP1009ZA1H295/V2 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa bảo vệ bên phải của máy in ST1A8343 (FRAME:
SIDE FENCE:RIGHT:500), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa bảo vệ bên trái của máy in ST1A8345
(FRAME:SIDE FENCE:LEFT:500). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa cố định bản mạch LCD HOLDER PNHR1570ZA/V2
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa của máy in P30655011 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa của máy scan PJUAC0242ZA/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa của máy scan(294x113mm) LOWER CHASSIS
PNUA1030WA/V3 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa của máy scan(294x113mm) LOWER CHASSIS
PNUA1030WB/V3 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa D00040001, Kích thước: 378*241*61mm, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung nhựa D007CE001, Kích thước: 282 * 298 * 75mm,
hàng mới 100% (xk) |
| - |
- Mã HS 39269099: Khung nhựa D00MM3001, Kích thước: 247* 80*34.5mm, hàng
mới 100% (xk) |