Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39269099: DJ66-00830A/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình-GEAR WORM LEFT(WET BRUSH,DJ66-00830A). Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DJ66-00831A/ Bánh răng bằng nhựa đã định hình-GEAR WORM RIGHT(WET BRUSH,DJ66-00831A). Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DJ66-00833A/ Trục động cơ bằng nhựa-SHAFT ETC(WET BRUSH, SUS303F). Xuất xứ: Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DJ66-50136A/ SHAFT-BRAKE- Trục bánh xe bằng nhựa. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DJ66-70163A/ Bánh dẫn hướng chổi máy hút bụi bằng nhựa. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DJ67-00828A/ Nút bấm của máy hút bụi (Cap Knob) (nk)
- Mã HS 39269099: DJ67-00828C/ Nút bấm của máy hút bụi (Cap Knob). (nk)
- Mã HS 39269099: DJ67-00839A/ Ống nhựa máy hút bụi. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DJ67-00868A/ Ống nhựa. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DJ67-20152A/ Khung giữ cố định đầu dây nguồn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00385B MIẾNG ĐỆM (NHỰA) Có C/O form D số VN-VN 20/04/06665 ngày 05-06-2020 TK 103345435060/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00385B MIẾNG ĐỆM (NHỰA) TK 103314777160/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00385B MIẾNG ĐỆM (NHỰA) TK 103345435060/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00385B MIẾNG ĐỆM (NHỰA) TK 103369256100/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00385B/ MIẾNG ĐỆM (NHỰA) (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00400A MIẾNG ĐỆM (NHỰA) Có C/O form KV số C021-20-0003784 ngày 14-04-2020 TK 103252959720/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00400A MIẾNG ĐỆM (NHỰA) Có C/O form KV số C021-20-0003852 ngày 17-04-2020 TK 103248372400/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00400A MIẾNG ĐỆM (NHỰA) TK 103248372400/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00400A MIẾNG ĐỆM (NHỰA) TK 103321924900/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ69-00400A/ MIẾNG ĐỆM (NHỰA) (nk)
- Mã HS 39269099: DJ97-02197A/ NẮP MẶT NÚT CHUYỂN (nk)
- Mã HS 39269099: DJ97-02317A VÒNG ĐỆM (NHỰA) TK 103360829940/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ97-02317A/ VÒNG ĐỆM (NHỰA) (nk)
- Mã HS 39269099: DJ97-02687A/ Chi tiết giữ LED hiển thị máy hút bụi (Assy Holder) (nk)
- Mã HS 39269099: DJ97-02687B/ Chi tiết giữ LED hiển thị máy hút bụi (Assy Holder) (nk)
- Mã HS 39269099: DJ98-01133A PHỤ KIỆN MÁY HÚT BỤI (MIẾNG GIỮ (NHỰA)) TK 103252900920/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ98-01133A PHỤ KIỆN MÁY HÚT BỤI (MIẾNG GIỮ (NHỰA)) TK 103265135410/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ98-01133B PHỤ KIỆN MÁY HÚT BỤI (MIẾNG GIỮ (NHỰA)) TK 103299006160/E31 (nk)
- Mã HS 39269099: DJ98-01133B/ PHỤ KIỆN MÁY HÚT BỤI (MIẾNG GIỮ (NHỰA)) (nk)
- Mã HS 39269099: DK 100EXH/ Dây siết bằng nhựa PA66 2x3x100mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DK12-DK0076(A1).TCN/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa DYS06-ML01. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DK14/ Vỏ nhựa loa Speaker Case AL 100 CASE (nk)
- Mã HS 39269099: DK-2100D-12H-0/ Khớp nhựa dk-2100d-12h-0 (nk)
- Mã HS 39269099: DK-5BG-5/ Lõi chèn contact bằng nhựa (bushing) DK-5BG-5 (nk)
- Mã HS 39269099: DKOX3.8/ Đế kim ốc xoắn 3.8 (phụ kiện bằng nhựa, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DKS002/ Miếng đệm giữ phuộc xe đạp chất liệu nhựa DKS002 (nk)
- Mã HS 39269099: DKT(DTD)/ Đế kim tròn (phụ kiện bằng nhựa, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DKT(DTD)/ Đế kim tròn (qui cách 2.0*3.94*29.20mm phụ kiện bằng nhựa, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DKT(DTD)/ Đế kim tròn (qui cách 2.0*3.94*29.20mm phụ kiện bằng nhựa, Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: DL/ Dây luồn bằng nhựa PVC không lõi dùng để xuyên qua các oze trên mặt giày thể thao (nk)
- Mã HS 39269099: DL018/ Chụp đầu cos bằng nhựa, 000996151, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL018/ Chụp đầu cos bằng nhựa, 202387901, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL022/ Vít nở bằng nhựa phi6*phi4*28, màu trắng, 010651671, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL025/ Chốt dây bằng nhựa, 48*27*19.5mm, 010659581, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL025/ Chốt dây bằng nhựa, phi 22mm, 000918231, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL0255/ Máng cáp bằng nhựa, kích thước: 90mmx50mm/ Plastic cable carrier TKP90H50W200R130. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL0255/ MIẾNG NHỰA ỐP VÁCH H1090-0018-40-2.A (43 X 43 X 2 CM), dùng cho máy cơ khí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL028/ Nắp ngoài của hộp nguồn đèn, bằng nhựa PET (nắp dưới), 010658341, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL028/ Nắp ngoài của hộp nguồn đèn, bằng nhựa PET (nắp trên), 010658331, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL028/ Nắp ngoài của hộp nguồn đèn, bằng nhựa PET, hàng mới 100%, HCL01000052049 (nk)
- Mã HS 39269099: DL040/ Chụp đèn thấu quang, bằng nhựa 1192*254*55.3mm, 010669371, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL046/ Chụp cố định công tắc bằng nhựa, hàng mới 100%, 010658931 (nk)
- Mã HS 39269099: DL067/ Dây rút bằng nhựa, kích thước 2.5*100mm, 001021561, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL073/ Trụ cách ly bằng nhựa, phi 5.5mm*18mm, 002494591, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DL33/ Hộp plastic (dùng để gắn vào ghế sofa) (nk)
- Mã HS 39269099: DLBN01/ Dây lạt (dây thít) bằng nhựa 6HR0170024200001/XD-150ALI.Phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DLBN01/ Dây lạt (dây thít) bằng nhựa 6ZQ0030900029/XD-160 SXL.Phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DLBN01/ Dây lạt (dây thít) bằng nhựa/ 6085NYL0N2100.Phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DLBN01/ Dây lạt (dây thít) bằng nhựa/ 6085NYL0N2100/U9836.Phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DM159/ Vỏ bọc bằng nhựa DX10HD,COX,MOLD,BLACK COLOR,MINGHUI (nk)
- Mã HS 39269099: DM160/ Vỏ bọc bằng nhựa DC10HD(NEW),EVOL,PC_1.0T,BLACK COLOR,WINDOW(with Tape),HDMI (nk)
- Mã HS 39269099: DM165/ Vỏ bọc bằng nhựa DX10HD,COX,MOLD,BLACK COLOR,MINGHUI (nk)
- Mã HS 39269099: DM51A42528BA- Biểu tượng (bằng nhựa); Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Fiesta, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-071/ Đệm lót bằng nhựa L*W*T10*20*4mm (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-088/ Vỏ mặt trên bằng nhựa màu trắng của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-089/ Vỏ khung bao quanh màn hình bằng nhựa của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-090/ Phím nhựa máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-091/ Vỏ mặt giữa bằng nhựa bao quanh thân máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-092/ Nắp ổ đĩa CD (bằng nhựa) của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-093/ Cửa sổ nắp CD bằng nhựa của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-094/ Nút ấn bên trái của phần nắp CD (bằng nhựa) của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-095/ Nút ấn bên phải của phần nắp CD (bằng nhựa) của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-096/ Vỏ nhựa phía trên của trục xoay của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-097/ Vỏ nắp trái bằng nhựa của trục xoay của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-098/ Vỏ nắp phải bằng nhựa của trục xoay của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-101/ Nút mở OPEN bằng nhựa của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-102/ Nút ấn nút OPEN bằng nhựa của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-104/ Vỏ mặt dưới bằng nhựa của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-105/ Nút POWER bằng nhựa của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-106/ Nắp pin (bằng nhựa) của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-108/ Đệm lót vỏ ở giữa TPU bằng nhựa của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-113/ Đệm lót bằng nhựa L*W*T14*12*3mm của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-115/ Nắp Đệm silicon 1.5*4mm của máy DV-PT1060 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-161/ Nắp đệm silicone 4.5*1.5mm của máy SPD-S955 (nk)
- Mã HS 39269099: DMA-163/ Tấm phim bảo vệ dày 0.5mm của máy SPD-S955 (nk)
- Mã HS 39269099: DMP-001/ Đệm lót chân phi 6 T2.0 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: dn/ đạn nhựa (đạn nhựa dùng để treo nhãn giấy- phụ liệu trang trí dùng trong sản xuất sản phẩm dệt len) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Đạn nhựa (Plastic- Phụ trợ hàng may mặc) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Đạn nhựa (treo thẻ, chất liệu nhựa) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Đạn nhựa(đạn thẻ bài, dây sâu) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Đạn nhựa, dây treo thẻ (dây treo nhãn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Dây nhựa treo mác (đạn nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Dây nhựa treo mác(đạn nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Dây nhựa treo thẻ (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Dây treo nhãn giày bằng nhựa (dây tapin) loại 9.0cm (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Đế nhựa H-0107426-V2, quy cách phi 30mm*H:25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (3U42 Solo RES RH_TPU) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (3U42 SOLO RES RH_TPUN8127101(IMS)) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (MW744 TPU SLOT-INSERT GRAY(IMS)) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (MW744 TPU SOLT-INSRET GRAY) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (MW843/844 RH3/T3/3HL TPU N8105001) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (MW869 Kamino Res 3V21 TPU) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (MW869-3V21 RH#3 TPU(IMS)-Peter) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (MW869-3V21 TPU TH#5 IMS) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Miếng đệm nhựa (MW870-3V35 TPU RH) (nk)
- Mã HS 39269099: DN/ Ti nhựa (Đạn nhựa) loại 75mm,dùng để gắn mác, phụ kiện may mặc, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DN1/ Đai nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DN1/ Đai nhựa. Hang moi 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DN1/ Đạn nhựa dùng cho đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DN3H/ Đầu nối 3 hướng (qui cách 6.6*6.6*4.1mm phụ kiện bằng nhựa dùng cho dây truyền dịch, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DN3H/ Đầu nối 3 hướng (qui cách 6.6*6.6*6.6mm phụ kiện bằng nhựa dùng cho dây truyền dịch, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DN4FZ-100A/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: DN4H/ Đầu nối 4 hướng (qui cách 6.6*6.6*6.6mm phụ kiện bằng nhựa dùng cho dây truyền dịch, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DNCMKTT(DTD)/ Đầu nối chuyển miễn kim tiếp thuốc (phụ kiện bằng nhựa dùng cho dây truyền dịch) (nk)
- Mã HS 39269099: DNECR-006/ Dụng cụ dẫn dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DNH01/ Đá trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DNHUA/ Dây nhựa/ PP Seat Strap 17g WA061-0006 (nk)
- Mã HS 39269099: DNL/ Đầu nối L APD (qui cách 6.6*6.6mm phụ kiện bằng nhựa dùng cho dây truyền dịch, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DN-MD/ Đạn nhựa, chất liệu bằng Polypropylen, quy cách 12.7cm (nk)
- Mã HS 39269099: DN-MD/ Đạn nhựa, chất liệu:PP, quy cách 75mm (nk)
- Mã HS 39269099: DN-MD/ Đạn nhựa, kích thước: 75mm (nk)
- Mã HS 39269099: DN-MD/ Đạn nhựa, quy cách 12.5CM (nk)
- Mã HS 39269099: DNOP/ Đầu nối ống Pump (qui cach 8.0*12mm phụ kiện bằng nhựa dùng cho dây thẩm tách máu, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DNP-PET12/ALM7/CPP60/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DNTDT/ Đế nón tiêm dạng thẳng (C230000002 phụ kiện bằng nhựa, Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: DNTL(DLM)/ Đầu nối tiếp liệu (màu đỏ phụ kiện dùng cho lọc máu thận, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DNTL(DLM)/ Đầu nối tiếp liệu (màu xanh phụ kiện dùng cho lọc máu thận, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DNTR(BLM)/ Đầu nối tẩy rửa (phụ kiện bằng nhựa dùng cho dây thẩm tách máu, dây lọc máu thận) (nk)
- Mã HS 39269099: DNTT/ Dây nhựa trang trí (nk)
- Mã HS 39269099: DNV415W-01/ Nhãn hiển thị số dây SBKT bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DNZFZ-001A/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: DNZFZ-002/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: DNZFZ-107/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ bọc yên xe máy Ducati bằng nhựa, model CSM 01, hiệu Ducabike, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ chơi cho mèo hình tròn xoay, chất liệu nhựa, model HS050, kích thước 25*13cm, hiệu Petland, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ dùng gia dụng NESOI bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (đỡ bảo vệ bản mạch của sản phẩm (chất liệu nhựa mica KT: 450 X 345 mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (hỗ trợ công đoạn tháo sim điện thoại, bằng nhựa PB108, KT: 5*77*17mm) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (Jig) bằng nhựa dùng để dán bản mạch điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (JIG) bằng nhựa dùng trong quá trình kiểm tra sóng điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (Jig) đo và căn chỉnh chất liệu bằng nhựa Electric Inspection JIG PART(936059-2), model: JK1 RR 2WD, Kích thước: (140*90*120)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (Jig) đo và căn chỉnh chất liệu bằng nhựa Electric Inspection JIG PART1 (I0090), model: JK1 RR 2WD, Kích thước: (140*90*120)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (Jig) đo và căn chỉnh chất liệu bằng nhựa Electric Inspection JIG PART1 (I0096), model: JK1 RR EPB, Kích thước: (140*90*120)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (Jig) đo và căn chỉnh chất liệu bằng nhựa Electric Inspection JIG PART2 (I0090), model: JK1 RR 2WD, Kích thước: (140*90*120)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá (Jig) đo và căn chỉnh chất liệu bằng nhựa Electric Inspection JIG PART2 (I0096), model: JK1 RR EPB, Kích thước: (140*90*120)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa 40978303- 1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa 41050000- 1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa 42005301- 1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa 42026100- 1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa 42028300- 1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa 42140600- 1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa 42474200- 1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa 40978303- 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa 41050000- 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa 42005301- 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa 42026100- 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa 42028300- 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa 42140600- 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa 42474200- 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 324139030124 JIG PIN;BASE DAT MASTER;MAKER ERROR;990X, KT:990x410x12mm, nhựa. 324139030124 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 324139032124 JIG PIN;CAI TIEN CHECK LED FCT;SDI, KT:432x32x8mm, nhựa. 324139032124 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 324139032142 JIG PIN;COVER DAU BANG TAI;SDI, KT:360x270x90mm, nhựa. 324139032142 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 324139032237 JIG PIN;A21S;SDI;BENDING PCM;REUSE OLD P, KT:320x220x50mm, nhựa. 324139032237 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 324139032238 JIG PIN;C1;SDI;BENDING PCM;REUSE OLD PAR, KT:320x220x50mm, nhựa. 324139032238 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá 703299(H) JIG bằng nhựa dùng để gá sản phẩm bằng cao su cho máy ép tấm cao su tự động, kích thước: 600 * 600 * 65. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 20CH Function Insert Jig;kích thước:8*180*220mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để xếp pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 20CH FUNCTION PIN JIG 1;kích thước:276*316*261mm; chất liệu: nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 20CH FUNCTION PIN JIG 2;kích thước:276*316*261mm; chất liệu: nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 20CH Test Board Detach Jig; kích thước:254*204*45mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để tháo pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 OQC Detach Jig;kích thước:123*104*30mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để tháo pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 OQC PIN JIG 1;kích thước:306*120*158mm; chất liệu:nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 OQC PIN JIG 2; kích thước:306*120*158mm; chất liệu:nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 REV1.0 OQC INSERT JIG;kích thước:103*84*8mm;chất liệu:nhựa bakelite; dùng để lắp pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 REV1.0 OQC PIN JIG 1;kích thước:306*120*158mm; chất liệu:nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A42 REV1.0 OQC PIN JIG 2; kích thước:306*120*158mm; chất liệu:nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A51 REV1.0 20CH FUNCTION INSERT JIG; kích thước: 8*180*220mm; chất liệu: nhựa bakelite; dùng để lắp pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A51 REV1.0 20CH FUNCTION PIN JIG 1;kích thước:276*316*261mm; chất liệu: nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A51 REV1.0 20CH FUNCTION PIN JIG 2; kích thước: 276*316*261mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A51 REV1.0 20CH Test Board Detech JIG; kích thước: 254*204*45mm; chất liệu: nhựa bakelite; dùng để tháo pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A51 REV1.0 OQC Detach JIG;kích thước:20*104*123mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để tháo bản liên kết. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A51 REV1.0 OQC INSERT JIG;kích thước:103*84*8mm; chất liệu:nhựa bakelite;dùng để lắp pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A51 REV1.0 OQC PIN JIG 1;kích thước:306*120*158mm;chất liệu: nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A51 REV1.0 OQC PIN JIG 2; kích thước:306*120*158mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A71 REV1.0 20CH FUNCTION INSERT JIG;kích thước:8*180*220mm; chất liệu:nhựa bakelite;dùng để lắp pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A71 REV1.0 20CH FUNCTION PIN JIG 1;kích thước:276*316*261mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A71 REV1.0 20CH FUNCTION PIN JIG 2;kích thước: 276*316*261mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A71 REV1.0 20CH Test Board Detech JIG;kích thước:254*204*45mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để tháo pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A71 REV1.0 OQC Detach JIG; kích thước:123*104*30mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để tháo pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A71 REV1.0 OQC INSERT JIG; kích thước: 103*84*8mm; chất liệu: nhựa bakelite;dùng để lắp đặt pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A71 REV1.0 OQC PIN JIG 1;kích thước:306*120*158mm; chất liệu:nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá A71 REV1.0 OQC PIN JIG 2;kích thước:306*120*158mm; chất liệu: nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá AA- PCB collet FA08F62-103A-125-B (M10) (J20*29.5)bằng nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá âm tần EHS64, chất liệu nhựa, dùng để kiểm tra tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ấn định Holder với PCB trong quá trình làm khô keo, Top Pusher Jig (Plastic Type), chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ASSY JIG Chất liệu Nhựa, Model: DS3-CAYMAN VZW, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bắn connector 1 bộ gồm 8 chi tiết chất liệu chính bằng Nhựa, nhôm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bắn cover bottom-mouting bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001139 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bản mạch qua lò hàn thiếc, mã HKDP0037-17,chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bản mạch qua lò hàn thiếc, mã HKDP1152-18,chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bản mạch qua lò hàn thiếc, mã HKDP3342-18,chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bắn vít bản mạch M/B mouting, bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001140 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa (13715RFQ VTN 34052 JIG. Insulation) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng cố định Động cơ trong quá trình bắt 4 vít (lock MOTOR 4PCS screw into tooling) (23*13.4*34 Cm). Nhãn hiệu: CH. Model: A812-20. Sản xuất năm: 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng cố định Động cơ trong quá trình lắp ráp tấm đế (motor ASS'Y Install plate) (20*10*10 Cm). Nhãn hiệu: CH. Model: A812-21. Sản xuất năm: 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng cố định sản phẩm cho bắt vít động cơ vào vỏ máy (lock motor ASS'Y RETAINER STRAP into housing) (24*14*12 Cm), Nhãn hiệu: CH, Model: A812-2, sản xuất năm 2020.mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng cố định sản phẩm trong quá trình ép bảng tiếp xúc vào đế giữ (press CONTACT PLATE into CONTACT HOLDER) (18*9*4 Cm). Nhãn hiệu: CH. Model: A812-15. Sản xuất: 2020.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng để cố định sản phẩm cho dán nhãn lên sản phẩm (Sticker fixture) (20*15*8 cm). Nhãn hiệu: CH, Model:A812-24, sản xuất năm 2020. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng để cố định sản phẩm cho hàn dây điện vào bảng tiếp xúc (Weld CONTACT PLATE wire jig) (26*19*7.5cm). Nhãn hiệu: CH, Model: A812-14. Sản xuất năm 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng để cố định sản phẩm cho hàn dây điện vào bảng tiếp xúc D1, D2 (Weld CONTACT PLATE/D1&D2 wire jig) (26*19*6cm).Nhãn hiệu: CH, Model: A812-25. Sản xuất năm 2020.mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng để cố định sản phẩm cho hàn dây điện vào công tắc (Weld wire into switch JIG) (30*20*20cm).Nhãn hiệu: GY, Model: A812A-37-01. Sản xuất năm 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa bakelite dùng để cố định sản phẩm cho hàn dây điện vào động cơ (Weld MOTOR FILED wire fixture) (10*10*10cm).Nhãn hiệu: Chuang Ji, Model: A812-A-26. Sản xuất năm 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa cố định sản phẩm khi vặn vít (Screw fixture) (40*40*40cm), sản xuất 2020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa có nhiều nấc dùng cố định bản mạch để phân tích lỗi (Multi-Flex clips)- 100EA/1PK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại Coating Holder P5M343AA P1- TOP (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại Coating Holder P5M343AA P1-BOTOM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại Coating Holder P5M343AA P2-BOTOM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại Coating Holder P5M343AA P3- TOP (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại coating Holder P5M343AA P3-BOTOM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại Coating Holder P5M343AA P4- TOP (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại Coating Holder P5M343AA P4-BOTOM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại Coating Holder P5M343AA P5- TOP (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa của linh kiện điện thoại Coating Holder P5M343AA P5-BOTOM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa D32 dùng để kê cảm biến-nhãn hiệu: aignep-model:AFX032 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa để cố định vít (640*70*100 mm), không nhãn hiệu, model, sản xuất năm 2020-Lock serew diel. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa để kẹp giữ dây tai nghe trong sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa để lắp ráp motor. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 EARJACK HOLE GONO JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 SIDEKEY INSIDE GONO JIG 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 SIDEKEY OUTSIDE GONO JIG 2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 SIMTRAY GO JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 SIMTRAY GONO-INSIDE JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 SIMTRAY GONO-OUTSIDE JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 SIMTRAY NO-INSIDE JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 SIMTRAY NO-OUTSIDE JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 SPK HOLE GONO JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 USB HOLE GONO JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 VOLUMKEY GO JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 VOLUMKEY NO-INSIDE JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa DH50 VOLUMKEY NO-OUTSIDE JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng cho quy trình định vị vòng đồng, kích thước 24*18*4(mm), hàng mới 100%, 723040318525 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng cho quy trình định vị vòng đồng, kích thước 30*20*10(mm),hàng mới 100%, 723040407794 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định nút điều chỉnh cho bắn vít (LOCK fine tuning button screw jig) (36*15*7 Cm), Nhãn hiệu: CH, Model: A812-5, sản xuất năm 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định sản phẩm (Production assembly fixture), sx 2020, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định sản phẩm cho bắt vít nút an toàn (LOCK BUTTON two screw jig) (20*10*5cm). Nhãn hiệu: CH, Model: A812-13. Sản xuất năm 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định sản phẩm cho kiểm tra tốc độ xoay của sản phẩm (test ronout jig) (35*22*28 cm). Nhãn hiệu: CH, Model: A812-11. Sản xuất năm 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định sản phẩm trong quá trình rửa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định sản phẩm,KT 20*10*5MM,hàng mới 100%,723040972859 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định sản phẩm,KT 30*25*5MM,hàng mới 100%,723040839809 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để cố định tấm đế trong quá trình bắn vít vào sản phẩm (lock base screw into tooling JIG) (26*24*18 cm).Nhãn hiệu: CH, Model: A812-8. Sản xuất năm 2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để đặt bản mạch PCB lên để hàn thiếc, kích thước 60*50*30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn chân pin dùng cho máy ET- FLOATING PLATE, Model:AMB114UN01-R2.0-P1.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn chân pin dùng cho máy ET- FLOATING PLATE, Model:AMB136TW01-MAIN-R0.3-P1.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn chân pin dùng cho máy ET- FLOATING PLATE, Model:AMB596UX01-R1.4-P1.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn chân pin dùng cho máy ET- FLOATING PLATE, Model:AMB667UM23(C1) DIGITIZER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn chân pin dùng cho máy ET- FLOATING PLATE, Model:AMB667UM23(C1) Neck.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn chân pin dùng cho máy ET- FLOATING PLATE, Model:PBT-2047364010(46P)-C2.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn chân pin dùng cho máy ET- FLOATING PLATE, ModelAMB667UM23(C1) Neck.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ công đoạn gắn tấm tản nhiệt (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ đo độ dày của kính, KT: 230x195x8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ dùng trong công đoạn gắn đèn led của máy tính (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp bàn phím (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ gắn thanh tản nhiệt của máy tính xách tay (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ kiểm tra dây cáp, chiều dài: 350mm, hãng sx MIRAE hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để hỗ trợ lắp ráp (Fixture) (30*15*20cm), sản xuất năm 2020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kẹp cho quá trình phun sơn AB057-171 R1 dưới. Hàng mới 100%, MKT:TVJ4-000138 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kẹp cho quá trình phun sơn AB057-171 R1 dưới. Hàng mới 100%., MKT:TVJ4-000138 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kẹp cho quá trình phun sơn AB057-171 R1 trên. Hàng mới 100%, MKT:TVJ4-000137 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kẹp cho quá trình phun sơn AB057-223 R1. Hàng mới 100%, MKT:TVJ4-000134 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kẹp trong quá trình in ký tự lên sản phẩm AB057-223 R1. Hàng mới 100%., MKT:TVJ4-000135 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra sản phẩm 6910-6560, dùng trong dây chuyền sản xuất phụ tùng ô tô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra sản phẩm 6921-0052, dùng trong dây chuyền sản xuất phụ tùng ô tô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra sản phẩm, 5489-0214, dùng trong dây chuyền sản xuất phụ tùng ô tô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra sản phẩm, 7288-3337-30, dùng trong dây chuyền sản xuất phụ tùng ô tô, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra vị trí in AB057-223 R1. Hàng mới 100%, MKT:TVJ4-000136 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để kiểm tra vị trí in AB057-223 R1. Hàng mới 100%., MKT:TVJ4-000136 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để sản xuất sản phẩm CF TIM #1,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng đẻ sản xuất sản phẩm CF TIM #2,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng để sản xuất sản phẩm CF TIM #2,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng hỗ trợ trong công đoạn lắp ráp chuột không dây và mô đun sạc không dây (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn dán tem nhãn máy tính xách tay (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra tính năng sóng cho điện thoại thông minh Samsung (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vỏ nhựa điện thoại R20106D7 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vỏ nhựa thiết bị thông minh, số tài sản R2012905 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vỏ nhựa thiết bị thông minh, số tài sản R2012906 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra vỏ nhựa thiết bị thông minh, số tài sản R2012AE8 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn sản xuất miếng đệm nhựa mềm máy tính xách tay, số tài sản G2018BD3 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong công đoạn sản xuất miếng đệm nhựa mềm máy tính xách tay, số tài sản G2018BD4 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra đại lượng điện (MODEL:0094-M015-AA_150*242) mm,(2 bộ có 76 tấm nhựa theo model, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra đại lượng điện (MODEL:H03-028ZNM_256*350) mm,(1 bộ có 38 tấm nhựa theo model, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra đại lượng điện (MODEL:S19-047JAM_150*242) mm,(2 bộ có 42 tấm nhựa theo model, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra đại lượng điện (MODEL:TM030220045_256*350) mm,(3 bộ có 78 tấm nhựa theo model, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra đại lượng điện (MODEL:TM030220047_150*242) mm,(bộ có 38 tấm nhựa theo model, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra đại lượng điện (MODEL:TM030220048_150*242) mm,(1 bộ có 38 tấm nhựa theo model, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra đại lượng điện (MODEL:TM030220049_150*242) mm,(1 bộ có 38 tấm nhựa theo model, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra đại lượng điện (MODEL:TM030220051_150*242) mm,(1 bộ có 33 tấm nhựa theo model, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra tính năng(PIN BLOCK).Model:AMB642RJ01-R2.1-P1.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra tính năng(PIN BLOCK).Model:AMB667UM23(15P)-C3.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra tính năng(PIN BLOCK).Model:AMB667UM23(C1) Neck.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong máy kiểm tra tính năng(PIN BLOCK).Model:AXF6J5629AW1(62P)-C2.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử BBT JIG, Code: 1790-0098-BBT, số đồ gá: 1790-0098-F0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử BBT JIG, Code: 1790-0108-SSREJ, số đồ gá: 1790-0108-BBT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử BBT JIG, Code: 1810-0296-BBT, số đồ gá: 1810-0296-AW0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử CS EPOXY JIG, Code: 1810-0296-CSEPJ, số đồ gá: 1810-0296-AW0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử CS PI TAPE PIN JIG, Code: 1790-0108-CSPIJ, số đồ gá: 1790-0108-B0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử CS REMOVAL PIN JIG, Code: 1810-0296-CSREJ, số đồ gá: 1810-0296-AW0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử CS SPONGE PIN JIG, Code: 1810-0296-CSSPJ, số đồ gá: 1810-0296-AW0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử CS SPONGE3 PIN JIG, Code: 1810-0296-CSSP3J, số đồ gá: 1810-0296-AW0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử SS EPOXY JIG, Code: 1790-0108-SSEPJ, số đồ gá: 1790-0108-B0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử SS EPOXY PIN JIG, Code: 1810-0309-SSEPJ, số đồ gá: 1810-0309-H0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử SS PAPER PIN JIG, Code: 1810-0296-SSPAJ, số đồ gá: 1810-0296-AW0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử SS REPAIR PIN JIG, Code: 1790-0108-SSREJ, số đồ gá: 1790-0108-B0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử SS TAPE PIN JIG, Code: 1810-0296-SST, số đồ gá: 1810-0296-AW0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử SS TAPE PIN JIG, Code: 1810-0296-SSTAJ, số đồ gá: 1810-0296-AW0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất gia công bản mạch điện tử SS TAPE PIN JIG, Code: 1810-0309-SSTAJ, số đồ gá: 1810-0309-H0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa dùng trong sản xuất linh kiện điện thoại, kích thước: 250*380*50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa G988 POWER dùng để kiểm tra độ kết dính sản phẩm NSX:SEOWONINTECH (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa G988 VOLUME dùng để kiểm tra độ kết dính sản phẩm NSX:SEOWONINTECH (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa giữ cửa khi lắp ráp (F571761010848)- Dụng cụ phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 5 chỗ Mercedes-Benz (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa giữ cửa khi lắp ráp (F571761010848)- Vật tư và dụng cụ phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 5 chỗ Mercedes-Benz (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ công đoạn đo vòng xoay vỏ đồng hồ đeo tay thông minh (SM-R855) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ để định vị lắp ráp cảm biến sạc không dây và chuột liền máy tính xách tay (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ đo lực bấm phím(Model:SM-840/845) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng để ép tấm kính cảm ứng (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng để lắp ráp pin của máy tính xách tay(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn dán tem nhãn (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn gắn đèn led của máy tính (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch của máy tính xách tay (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng màn hình LCD (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra màn hình LCD (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp bàn phím (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp ráp mặt nhựa trên của máy tính xách tay (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp ráp thanh tản nhiệt của máy tính xách tay (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp thanh tản nhiệt (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (SM-R180) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (SM-R845) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại (SM-R855) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng điện thoại(SM-R180) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ kiểm tra chức năng thiết bị đeo tay thông minh (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn dán băng dính 2 mặt định vị tấm kính màn hình (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn dán băng dính xốp định vị màn hình LCD (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch phụ của máy tính xách tay (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra chức năng đồng hồ (SM-R180) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra chức năng đồng hồ (SM-R180)(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa loại 2F100 REMOVE CUTTING TAPE SUPPORT JIG, kích thước 260x158x5mm. Hàng cũ thanh lý (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa PC được gia công, kích thước 1000*50*8 mm (PEMNUT V4 CHECK JIG), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa PC được gia công, kích thước 1716,68*981,17*5 mm (PC), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa PC, dùng trong công đoạn kiểm tra độ chịu lực của băng dính (500 chiếc/box), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa PC, dùng trong công đoạn kiểm tra độ chống thấm của băng dính (500 chiếc/box), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa Pom đen, KT: 134x103x13mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa SENSOR ADJUSTMENT JIG (linh kiện dùng cho máy kiểm tra lệch vòng metal) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa Teflon dùng để sản xuất sản phẩm AC TIM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa Teflon dùng để sản xuất sản phẩm CF TIM1,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa Teflon dùng để sản xuất sản phẩm CF TIM2,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra chức năng (kiểm tra dòng, áp, khả năng xả tụ), model IK FL RR FOG REV 2.0.Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra chức năng (kiểm tra dòng, áp, khả năng xả tụ), model IK FL RR FOG REV 3.3. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra chức năng (kiểm tra dòng, áp, khả năng xả tụ), model OS PE RCL IS NAS. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra chức năng (kiểm tra dòng, áp, khả năng xả tụ), model OS PE RCL OS NAS. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra chức năng (kiểm tra dòng, áp, khả năng xả tụ), model OS PE RR TSIG A.01 FCT.Kích thước 540X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra linh kiện bản mạch, model IK FL B_UP. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra linh kiện bản mạch, model IK FL RR FOG REV 2.0. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra linh kiện bản mạch, model IK FL RR FOG REV 3.3. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra linh kiện bản mạch, model NX4E LPL LH ICT. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra linh kiện bản mạch, model NX4E LPL RH ICT. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra linh kiện bản mạch, model OS PE RCL IS NAS. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp dùng để kiểm tra linh kiện bản mạch, model OS PE RCL OS NAS. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp, dùng để kiểm tra linh kiện bảng mạch, model CN7 N RR FOG ICT. Kích thước 530X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa tổng hợp, dùng để kiểm tra linh kiện bảng mạch, model OS PE RR TSIG A.01 ICT. Kích thước 540X340X310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa trong công đoạn kiểm tra độ nét camera, model: SM-A013F, ncc: SAMSUNG ELECTRONICS CO, LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa trong công đoạn kiểm tra sóng điện thoại C2 ATCLE, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model CLIP JIG, hãng sx ching podeu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-02, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-03, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-06, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-08, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-10, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-15, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-20, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-25, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-30, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-35, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, chiều dài 95-140mm, model HU-40, hãng sx KUSUNG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm, loại: 98893-K000, kt: 10*6 cm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kích thước: dài 10*6 cm, mã: 2188270-1, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kích thước: dài 10*6 cm, mã: HKC03-57620, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kích thước: dài 10*6 cm, mã: HP281-12020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kích thước: dài 10*6 cm, mã:MG643385-5, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kích thước: dài 10*6 cm, mã:MG655759, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kt: 10*6 cm, loại: 51115-1611, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kt: 10*6 cm, loại: HP511-12020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kt: 10*6 cm, loại: MG652582-4(1), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kt: 10*6 cm, loại: MG652582-4(2), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kt: 10*6 cm, loại: MG655638, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, cố định của thiết bị đóng ngắt,dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm,kt: 10*6 cm, loại:98952-K0000, 91960-3K030, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, của thiết bị đóng ngắt thủ công, dùng để kiểm tra giắc cắm của sản phẩm, loại:210208-NA, 240142-BK, kích thước: 12*8 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, dùng để cố định tấm PCB trong quá trình hàn, ETI-PCB2019086-V6, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, dùng để cố định tấm PCB trong quá trình hàn, LED20190447-V4/LED20190456-V4, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, dùng để cố định tấm PCB trong quá trình hàn, LED20190459-V3, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, dùng để hỗ trợ kiểm tra dòng điện của dây cáp, kt 30*45mm, hãng sx MIRAE, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, dùng để kẹp cố định sản phẩm trong sản xuất linh kiện điện thoại, loại: WSMP0000020-#1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, dùng để kẹp cố định sản phẩm trong sản xuất linh kiện điện thoại, loại: WSMP0000020-#2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kích thước: 680*350*330mm, nhà sản xuất: Le Yan Mo Ju Company Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kích thước: Phi56x28mm, mã hàng: E4041-720 INDEX BOTTOM JIG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kích thước:110mm*50mm*50mm, hàng mới 100%, 710090015092 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: BOX,180540, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: BOX,F&R 107PIN-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: BOX,F&R 132PIN-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,BA BRKT*190-B', hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,BA M6*185-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,BA SLOT D7*140-GY, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,BA SLOT D7*145-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,TA SLOT D7*41-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,TA SLOT D7*41-B2, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,TA SLOT D7*66-B OFFSET, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,TA SLOT D7*66-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CLIP,TA SLOT7*12-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CONN,AAA76FB-AHY5 LV, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CONN,AMP070 06FG-JPT06, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CONN,AMP070 06FW-JPT06, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CONN,ESPS50FL, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CONN,MQS 10FB_2, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CONN,MQS 32FW, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CONN,MULTIPLE 25MW, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: CONN,YZK34FB-GT02-Y02_CCW, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: GROM,Y-TYPE-50-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code: GROM,Y-TYPE-66-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code:CONN,AAA32FB-AHY8 LV, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, kt 30mm * 30mm * 30mm, 250mm * 150mm * 50mm, code:GROM,Y-TYPE-31-B, hãng sx HJTECH, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, KT: 320*143*10mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, KT: 322*161*25mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, KT: 50*20*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, KT: 95*25*25mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, KT: L263xL198xH10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, lắp vào máy hỗ trợ sản xuất. Model: HDR9287-014010-Y05V00. Sd trong sx loa điện thoại đi động. kt: 180 x 35 x 5 mm. Nhà sx: Hosiden. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, linh kiện dùng cho dây chuyền mạ (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa, Model: AS9115401M, KT: 240*220*130mm, NSX: Youkang Automation, Năm SX: 2020, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa,310*290*241.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa,dùng hỗ trợ trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch máy tính xách tay (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa,kích thước 110mm*50mm*50mm,hiệu COWAIN,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa_ S307B006F1 [JIG0839] (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa-N205G0087 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bằng nhựa-N205G0089 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bảo vệ ốp lưng điện thoại, bằng nhựa, model V530, kt(160.7*78*11.3)mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Base Frames ATTP-Base FD 1530 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá BASE JIG Chất liệu Nhựa, Model: DS3-C, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá BBT bằng nhựa BBT JIG ((ANB300-2WLR, M-1390, F-1390). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá BBT bằng nhựa BBT JIG (ANB300, DL-150). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá bệ hàn dùng để giữ vỏ sắt đầu USB khi hàn Dùng cho máy hàn đầu USB của model TNP-SKC100STKA, chất liệu:Pom nhựa, KT: 61*43.2*34. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá BOTTOM TAPE ATTACH A31, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4-CRC-01 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001158 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4-CRC-02 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001159 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4-CRC-03 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001160 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4-CRC-04 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001161 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4-CRC-05 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001162 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4PR-CH-01 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT:TVE8001197 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4PR-CH-04 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT:TVE8001200 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4PR-CH-05 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT:TVE8001201 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4PR-CP-01 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001164 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4PR-CP-02 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%. MKT: TVE8001165 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4PR-CP-03 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%.MKT: TVE8001166 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4PR-PR-03 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001177 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá C4PR-PR-04 bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001178 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cải tiến dây chuyền F, chất liệu nhựa tổng hợp, kích thước: 180x122x11.5mm. Hàng mới 100%. 703133010002 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá căn góc nghiêng 30, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cắt đấu dây bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chặn, model: "start 2" KT: L70 x W60 x T5mm bằng nhựa và thép, chất liệu chính: nhựa. Hàng mới 100%. 324139032093 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chất liệu bằng nhựa kích thước 100*210*20mm dùng để kiểm tra sản phẩm sạc điện thoại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chất liệu bằng nhựa kích thước 200*100*20mm dùng để kiểm tra sản phẩm sạc điện thoại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chất liệu bằng nhựa kích thước 90*200*20mm dùng để kiểm tra sản phẩm sạc điện thoại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chất liệu gồm: nhựa:75%, mika trong: 15%, sắt: 10% sử dụng trong máy cảm biến chuyển đổi tín hiệu điện để diều chỉnh thông số của tai nghe bluetooth model TNP-SCK100, KT: 160*110*250mm. mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chất liệu nhựa, dùng để dán tếp vỉ mạch điện thoại, dùng thủ công(RF FPCB JIG),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chất liệu nhựa, dùng để lắp motor điện thoại, dùng thủ công(Motor Install JIG),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cho bộ định tuyến PCM, KT: W300 x L350 x T15mm bằng nhựa và nhôm (chất liệu chính: nhựa). Hàng mới 100%. 324139032156 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cho máy cắt để sản xuất kính điện thoại di động bằng nhựa PP kt: 106*62 cm, nhà sx JS TECH, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cho máy cắt để sản xuất kính điện thoại di động bằng nhựa PP kt: 54*41.5 cm nhà sx JS TECH, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cho máy hàn cầm tay, KT: W250 x L500 x T10mm bằng nhựa và nhôm, (chất liệu chính: nhựa). Hàng mới 100%. 324139032153 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chống xước chất liệu nhựa FR4 màu vànhàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá chốt định vị vỏ ngoài bằng nhựa silicon, kích thước 17*6*5(mm), 723040948092 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Chốt Top Jig Lens Bonding, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 15 x 15 x 30mm. Nhà SX: Công ty TNHH DR Tech Vina. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ CHUYỂN ĐỔI VẬT LIỆU (CANVAS2 COVER LOAD JIG OIS MAGNET) (4102) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn chuyển vị trí sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ CHUYỂN ĐỔI VẬT LIỆU (CANVAS2 GUIDE LOADING JIG 8EA TRA KEO PRISM) (3922) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn chuyển vị trí sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá CJ0222-0907 (C1-1-0501) Chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá CJ0222-0907 (C1-1-0518) chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá clamp 1 bộ gồm 7 chi tiết chất liệu chính bằng Nhựa, nhôm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định bằng nhựa, kích thước: 10cm*2cm, hàng mới 100%710090014962 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định bằng nhựa, KT:50mm*31mm*52mm, hàng mới 100%, 710090012764 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định để lắp tấm kim loại bảo vệ loa trước của màn hình phụ (S.N_DS3_C-20-CG-HingeDecoPress-M1),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 'Đồ gá cố định để nắp màn hình vào vỏ dưới màn hình phụ (S.N_DS3_C-20-YS-WindowAssy-M1) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: 'Đồ gá cố định để nắp màn hình vào vỏ dưới màn hình phụ (S.N_DS3_C-20-YS-WindowAssy-M2) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định dùng cho công đoạn đóng gói thành phẩm màn hình phụ (S.N_DS3_C-20-CG-Sleeve Wrapping Jig-M1), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định dùng cho công đoạn đóng gói thành phẩm màn hình phụ (S.N_DS3_C-20-CG-Sleeve Wrapping Jig-M2), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định lắp cover dùng chung cho các model, chất liệu nhựahàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định lắp ráp linh kiện bộ lưu nguồn điện, bằng nhựa Bakelite, kích thước: 300*150*30MM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định lắp ráp linh kiện bộ lưu nguồn điện,bằng nhựa Bakelite, kích thước: 150*60*40MM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định lắp ráp linh kiện bộ lưu nguồn điện,bằng nhựa Bakelite, kích thước: 70*30*20MM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định lắp ráp linh kiện bộ lưu nguồn điện,bằng nhựa Bakelite, kích thước: 80*80*30MM (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định lề khi dán tem lên bảng điều khiển của máy vậy lý trị liệu, bằng nhựa, kích thước 40*65*65mm, 1 Set gồm 2 chiếc, hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định lề khi dán tem lên máy vậy lý trị liệu, bằng nhựa, kích thước 70*63*35mm, hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định linh kiện của máy kiểm tra tính năng, bằng nhựa, kích thước 20.04 *21.82 mm, maker PROENG (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định linh kiện của máy kiểm tra tính năng, bằng nhựa, kích thước 21.85*21.02 mm, maker PROENG (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định linh kiện lắp ráp màn hình phụ để dán keo (S.N_DS3_C-20-YS-BondingDispensing-M1),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định linh kiện lắp ráp màn hình phụ để dán keo (S.N_DS3_C-20-YS-BondingDispensing-M2),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định LPF/ LPF fixture jig, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định phương hướng nam châm chất liệu bằng nhựa kích thước:12*6.5*2.5CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa, kích thước:110mm*50mm*28mm, hàng mới 100% 710090014899 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa, kt 65*50*35mm, hiệu Cowain, model H18-UC030-01-V5.0, hàng mới 100%, năm sản xuất 2020 710090015087, 710090015087 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa,kích thước 110mm*50mm*28mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa,kích thước 110mm*50mm*50mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa,kích thước 110mm*50mm*50mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa,kích thước 115mm*74mm*38mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa,kích thước 115mm*74mm*38mm,hiệu COWAIN,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa,kích thước 32mm*19mm*5mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định sản phẩm bằng nhựa,kích thước 65mm*50mm*35mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định vị trí cạnh trên tấm màn hình tivi 43 inch, không hoat động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:540D-BLDWZJ-43F00191 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định vị trí của điện thoại di động trong hộp test sóng, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định vị trí hai cạnh tấm màn hình tivi 43 inch, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:540D-BLDWZJ-43F00181 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định vị trí tấm màn hình tivi 32 inch cạnh phải, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:540D-BLDWZJ-3D200121 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định vị trí tấm màn hình tivi 32 inch cạnh trái, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:540D-BLDWZJ-3D200111 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định vị trí tấm màn hình tivi 32 inch cạnh trên, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:540D-BLDWZJ-3D200131 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá cố định vị trí tấm màn hình tivi 32 inch, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:540D-BLDWZJ-3D200141 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá COVER BOX JIG Chất liệu Nhựa, Model: L700, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá COVER BOX JIG Chất liệu Nhựa, Model: L768, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của giá đỡ 1 chất liệu bằng Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của giá đỡ 2 chất liệu bằng Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng công đoạn IQC, chất liệu nhựa, kt:330*180*290 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng công đoạn OQC, chất liệu nhựa, kt:160*100*130 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng sản phẩm, chất liệu nhựa, kt:275*270*260 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng, bằng nhựa, kích thước 11.4*21.5cm, maker DREAMTECH (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng, bằng nhựa, kích thước 3*2.5*0.8 cm, maker KNK (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng, bằng nhựa, kích thước 4*3*0.8 cm, maker KNK (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng, bằng nhựa, kích thước 4.5*3.5*0.8 cm, maker MATRIX (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng, bằng nhựa, kích thước 5*3.5*0.7 cm, maker DREAMTECH (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá của máy kiểm tra tính năng, chất liệu nhựa, kt:210*150*10 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán băng dính, model: M31S,kích thước: 120.01x94.02x6.21, chất liệu nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dẫn hướng PIN MS23-B1 chất liệu chính bằng Nhựa, thép không gỉ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán keo- 622350EL2A, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán keo- 623363EL2A, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán keo màng loa-622350EI2A, dùng để dán keo màng loa, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán keo viền nhún- 622350EM2A, dùng để dán keo viền nhún, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán miếng đệm vỏ điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52: [ACE B/C] Pad spacer Jig (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán nhãn bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán nhãn cảnh báo lên vỏ điện thoại, chất liệu nhựa Bakelite và pom, kích thước 230*280*130: [DH50_SCA] Warning Label Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán Poron Tap A31, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán tape bảo vệ kính điện thoại ACE, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 210*110*80: [ACE B/C] Tape Protection Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán tape window camera lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 300*220*249: [Style 3] Tape Window camera Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán tem nhãn lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52.9: [Style 3] Coution label Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán Top Tap A31, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dán Top-Panel bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT:TVE8001192 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dập khung KA4 FRT LH, chất liệu nhựa, hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dập khung KA4 FRT RH, chất liệu nhựa, hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dập Model N981 Mic, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đặt sản phẩm model N981 CTC, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để bắt vít bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để ép tấm màn bảo vệ lớp màn hình phụ, (S.N_DS3_C-20-CG-DecoWindowPress-M1)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để giữ sản phẩm, bằng nhựa, kt 100x60x25mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để giữ sản phẩm, bằng nhựa, kt 10x8x5mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để giữ sản phẩm, bằng nhựa, kt 25x20x5mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để giữ sản phẩm, bằng nhựa, kt 25x25x5mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để giữ sản phẩm, bằng nhựa, kt 45x45x15mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để giữ sản phẩm, bằng nhựa, kt 50x40x2mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để giữ sản phẩm, bằng nhựa, phi 45x8mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để giữ sản phẩm, bằng nhựa, phi45x8mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để kiểm tra tính năng của sản phẩm Pin Jig dùng cho máy đo tính năng sản phẩm, chất liệu bằng nhựa bakelit, hãng sx: Micro TS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để kiểm tra tính năng của sản phẩm X1579 Pin Jig dùng cho máy đo tính năng sản phẩm, chất liệu bằng nhựa bakelit, HSX: Mico TS hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để lắp ráp bánh răng máy làm đẹp da bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để lắp ráp sản phẩm máy làm đẹp da bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để mô phỏng độ thả rơi của pin, bằng nhựa, KT 163.35*82.8*7.06mm, hãng SDI, model M31s. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá để mô phỏng độ thả rơi của pin, model: M31S, chất liệu nhựa,kích thước:163.35x82.80x7.06,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá điểm keo, dùng để điểm keo vỏ ngoài sản phẩm, chất liệu nhựa bakelite, kích thước: 200*200*60 MM. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá định vị bằng Bakelite, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá định vị bẳng nhựa, kích thước 30*20*10(mm), hàng mới 100%, 723040355791 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá định vị bẳng nhựa, kích thước 30*20*10(mm), hàng mới 100%,723040818534 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá DLL-HT-004-1036 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá DLL-HT-004-1039 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch dùng để kiểm tra sản phẩm ANGLE INSPECTION JIG Chất liệu Nhựa, KT: 172.4x240x28 mm, Model: C1-AMB667 UM23 DIGITIZER (REV22.01-S1.0), Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch dùng để kiểm tra sản phẩm LED INSPECTION BLOCK JIG Chất liệu Nhựa, KT: 340x320x13 mm, Model: AMB136 TW04 REV1.1, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch, dùng gá kẹp trong quá trình gắn dán tape TAPE JIG BOT Chất liệu Nhựa, KT: 300x209x14 mm, Model: AMB136 TW04 REV1.1, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch, dùng gá kẹp trong quá trình gắn dán tape TAPE JIG BOT Chất liệu Nhựa, KT: 305x239x16 mm, Model: AMB676 VT01 MAIN R0.8, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch, dùng gá kẹp trong quá trình gắn dán tape TAPE JIG BOT Chất liệu Nhựa, KT: 305x239x16 mm, Model: AMB687 VX01 MAIN R3.4, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch, dùng gá kẹp trong quá trình gắn dán tape TAPE JIG Chất liệu Nhựa, KT: 305x239x16 mm, Model: AMB596 UX01MAIN CHIP R2.0, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch, dùng gá kẹp trong quá trình gắn dán tape TAPE JIG TOP Chất liệu Nhựa, KT: 300x209x14 mm, Model: AMB136 TW04 REV1.1, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch, dùng gá kẹp trong quá trình gắn dán tape TAPE JIG TOP Chất liệu Nhựa, KT: 305x239x16 mm, Model: AMB676 VT01 MAIN R0.8, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bản mạch, dùng gá kẹp trong quá trình gắn dán tape TAPE JIG TOP Chất liệu Nhựa, KT: 305x239x16 mm, Model: AMB687 VX01 MAIN R3.4, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bằng nhựa dùng gắn linh kiện cho sản phẩm máy làm đẹp da. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ bằng nhựa dùng lắp ráp linh kiện cho sản phẩm máy làm đẹp da. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đo độ cao kính BPJT, kích thước 174*63.5*44 mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ khung máy bắt vít bằng nhựa.Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá độ nhạy Mic EHS64,chất liệu nhựa, dùng để kiểm tra tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ roller shaft-mouting bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001142 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ X-BR-PLATE-MOUTING bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001143 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ Y-MOVE-UNIT bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001144 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đỡ Y-MOVE-UNIT-MOUTING bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT: TVE8001141 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá đưa sản phẩm vào máy kiểm tra tính năng sản phẩm, dùng trong công đoạn Test của dây truyền sản xuất Model X1579, chất liệu Bakelit, HSX: Micro TS hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng cho máy dập model SM-N981, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng cho máy kiểm tra chức năng sản phẩm, chất liệu bằng nhựa, A21 FREQUENCY JIG, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để bóc tách màn hình hiển thị của sản phẩm loa thông minh (TP) bằng nhựa,hàng mới 100%, HC000-0221 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để cố định bản mạch đã được lắp ráp linh kiện (dùng để đỡ pcb tránh bị gãy/ rơi linh kiện) khi đi qua máy hàn, chất liệu nhựa gia cố sợi thủy tinh/ KTPS-C07FIOT JIG, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để cố định máy test âm dùng kiểm tra âm thanh tai nghe chất liệu nhựa, kích thước:4*5*1.5cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để cố định Pin, bằng nhựa kích thước:9*8*1.5CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để cố định tai nghe chất liệu bằng nhựa kích thước:10*8*3CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để đặt sản phẩm, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá dây điện khi hàn vào PCB dùngcho model PSN17, bằng nhựa,kt: 112X72X45(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá dây điện khi hàn vào PCS dùng cho model PSN17, bằng nhựa,kt: 112X72X45(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá khi hàn dây vào PCBcủa model PSN17, chất liệu nhựa bakelit, kích thước 97X50X28. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá sản phẩm khi hàn bằng nhựa PR12, kt:110X100X65(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá sản phẩm khi hàn bằng nhựa PR18, kt:155X100X60(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá sản phẩm khi in của máy in lazer dùng cho dòng PR12, bằng nhựa,kt:100X100X20(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá sản phẩm khi in của máy in lazer dùng cho dòng PR18, bằng nhựa,kt:110X110X20(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá sản phẩm khi in của máy in lazer dùng cho dòng PR30, bằng nhựa,kt:110X110X20 (mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gá sản phẩm khi in của máy in lazer dùng cho dòng PSN17(U), bằng nhựa,kt:120X130X10(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gắn bản mạch trong quá trình dán linh kiện trên máy mounter AMB656VQ MAIN REV1.1- ARRAY TAPE JIG TOP bằng nhựa, kích thước 280*160*12mm, hàng mới 100%,/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gắn bản mạch trong quá trình dán linh kiện trên máy mounter AMB656VQ08 MAIN REV0.2-TOP TAPE JIG bằng nhựa, kích thước 280*156*12mm, hàng mới 100%,/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gắn bản mạch trong quá trình dán linh kiện trên máy mounter AMB656VQ09 MAIN REV0.0-TOP TAPE JIG bằng nhựa, kích thước 280*170*12mm, hàng mới 100%,/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gắn bản mạch trong quá trình dán linh kiện trên máy mounter AMB667UM23 MAIN 2.0 ARRAY TAPE JIG BOT bằng nhựa, kích thước 280*156*12mm, hàng mới 100%,/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gắn bản mạch trong quá trình dán linh kiện trên máy mounter AMB667UM23 MAIN 2.0 ARRAY TAPE JIG TOP bằng nhựa, kích thước 280*156*12mm, hàng mới 100%,/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gắn dây điện vào PCB dùng cho model BY, kích thước 90X100X75mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để gấp uốn sản phẩm, chất liệu nhựa, kt: 275*270*260 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để giữ bản mạch in JIG loại INDEX- RC707-R07 bằng nhựa,KT: 10x14.5x1.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để giữ bản mạch in JIG loại INDEX- RC707-R07 LCR JIG bằng nhựa,KT: 7.5x13x3cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để giữ bản mạch in JIG loại INDEX- RC707-R07 Network JIG bằng nhựa,KT: 7.5x13x3cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để giữ bản mạch in JIG loại INDEX- RC707-R07 Short JIG bằng nhựa,KT: 7.5x13x3cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để hỗ trợ tháo sản phẩm, chất liệu bằng nhựa, kt: 210*150*60, model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để hỗ trợ tháo sản phẩm, chất liệu bằng nhựa, kt: 360*270*30 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để hỗ trợ uốn sản phẩm, chất liệu nhựa, kt: 210*165*10 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để kẹp bản mạch khi chuyển hàng từ carreir sang tray AMB656VQ MAIN REV1.1-DT TAPE-PRESS WORRK bằng nhựa, kích thước 318*230*10mm,hàng mới 100%, / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để kẹp bản mạch khi chuyển hàng từ carreir sang tray AMB667UM23 REV1.0-MAIN TOP-ARRAY TAPE JIG bằng nhựa, kích thước 280*156*12mm,hàng mới 100%, / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để kiểm tra tính năng sản phẩm, chất liệu nhựa, kt:260*240*100 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để lắp và kiểm tra cảm biến của máy in, bằng nhựa tổng hợp (IOT-MINI2 (RELAY BOX) FOR PRINTER INSPECTION, RI9-0008-A01) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để lật sản phẩm từ tray nhựa sang Jig hàn chân Pad, làm từ nhựa Pom, 5*85*240mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để phân biệt sản phẩm lỗi dùng cho máy kiểm tra sản phẩm, chất liệu nhựa, kt: 500*300*280" (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để sản phẩm khi hàn BY T1, chất liệu nhựa và thép, kt:155X45X28mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để sản phẩm khi hàn BY T2, chất liệu nhựa và thép, kt:155X45X28mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để tách bản mạch in, chất liệu nhựa, kt:260*240*100 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng để tách khay đựng sản phẩm, chất liệu nhựa, kt:210*150*10 model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng gá sản phẩm khi hàn bằng nhựa dùng cho model PR30, kt:160X130X60(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng gá sản phẩm khi hàn bằng nhựa PR30, kt:160X130X60(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng hỗ trợ để ép tấm kính cảm ứng, chất liệu nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng lắp ráp ống kính đèn flash của điện thoại ACE, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52: [ACE B/C] Lens Flash Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng lắp ráp ống kính đèn flash của điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*51.4: [Style 3] Lens flash Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn đẩy PBA vào vị trí cố định của dây sạc điện thoại, chất liệu: Thép ko gỉ (35%) + nhựa bakelit (65%), KT: 80*50*5, 110*80*10. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn in kính Cayman VZW KT:165,06*74,27*14,05 mm, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn in kính Wing B/C KT:165,06*74,27*14,05 mm, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng chuỗi PCM Canvas 2 (chất liệu bằng nhựa, kích thước: (450 x 350 x 500)mm)- Hàng mới 100%. 324139031975 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng PCM BL1850B (chất liệu bằng nhựa, kích thước: 40(L) x 30(W) x 30(H)mm)- Hàng mới 100%. 324139030457 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng phím máy tính chất liệu chủ yếu là nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng phím máy tính hất liệu chủ yếu là nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra đèn phím máy tính chất liệu chủ yếu là nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn kiểm tra độ cao bàn phím máy tính chất liệu chủ yếu là nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong công đoạn lắp màn hình LCD của máy tính, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa DMSP1216U01ASM-FPC-38-B.Hàng mới 100%. 6000560311 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa DMSP1216U01ASM-FPC-38-B.Hàng mới 100%. 6000577306 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa IPH-ANT-0057-01.Hàng mới 100%. 6000201096 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa NPR0809B-J-04.Hàng mới 100%. 6000255969 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS0916A04ASM-FPC-13ANT.Hàng mới 100%. 6000497473 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS0916A04ASM-FPC-13ANT.Hàng mới 100%. 6000498013 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS0916A04ASM-FPC-13ANT.Hàng mới 100%. 6000498171 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS0916A04ASM-FPC-13ANT.Hàng mới 100%. 6000498173 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS0916A04ASM-FPC-13ANT.Hàng mới 100%. 6000498177 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS0916A04ASM-FPC-13ANT.Hàng mới 100%. 6000498179 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS0916A04ASM-FPC-13ANT.Hàng mới 100%. 6000500879 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS0916A04ASM-FPC-13ANT.Hàng mới 100%. 6000500881 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1012A02ASM-FPC-01.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1012A02ASM-FPC-01.Hàng mới 100%. 6000443617 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1012A02ASM-FPC-01.Hàng mới 100%. 6000443618 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1216E02ASM-FPC-37.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1216E02ASM-FPC-50.Hàng mới 100%. 6000524836 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1216E02ASM-FPC-50.Hàng mới 100%. 6000571232 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217C01ASM-FPC-02.Hàng mới 100%. 6000465415 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217D03ASM-FPC-19.Hàng mới 100%. 6000533980 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217D03ASM-FPC-19.Hàng mới 100%. 6000544802 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217D03ASM-FPC-19-01.Hàng mới 100%. 6000519478 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217F01ASM-FPC-04.Hàng mới 100%. 6000511443 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217F01ASM-FPC-04.Hàng mới 100%. 6000511456 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217F01ASM-FPC-04.Hàng mới 100%. 6000512687 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217G01ASM-FPC-10.Hàng mới 100%. 6000533908 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217G01ASM-FPC-10.Hàng mới 100%. 6000533992 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SLS1217G01ASM-FPC-10.Hàng mới 100%. 6000534680 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H04ASM-FPC-46.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H04ASM-FPC-46.Hàng mới 100%. 6000524426 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H04ASM-FPC-46.Hàng mới 100%. 6000524427 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H04ASM-FPC-46.Hàng mới 100%. 6000550301 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-33.Hàng mới 100%. 6000456802 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-42.Hàng mới 100%. 6000485632 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-51.Hàng mới 100%. 6000545906 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-51.Hàng mới 100%. 6000545907 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-52.Hàng mới 100%. 6000553471 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-52.Hàng mới 100%. 6000553472 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-54.Hàng mới 100%. 6000545206 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-54.Hàng mới 100%. 6000545210 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-54.Hàng mới 100%. 6000547326 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-54.Hàng mới 100%. 6000547327 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-54.Hàng mới 100%. 6000547328 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-54.Hàng mới 100%. 6000547329 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-54.Hàng mới 100%. 6000576644 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H06ASM-J-54.Hàng mới 100%. 6000576645 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa SPS1217H-J-02.Hàng mới 100%. 6000060298 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000009071 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000034537 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000038505 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000091022 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000299643 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000310511 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000310512 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000310513 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá dùng trong sản xuất loa điện thoại di động bằng nhựa.Hàng mới 100%. 6000493552 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ECL-TN-039-1005 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép chặt màn hình điện thoại V340 vào khung viền sau khi lắp ráp, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:T01002645 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép dùng để ép màng loa tai nghe chất liệu bằng nhựa kích thước: 11*6*4CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép FPC dùng cố định khi ép FPC chất liệu bằng nhựa, kích thước: 9*4*8CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép hộp sạc chất liệu bằng nhựa, kích thước: 12*12CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép khung đỡ FPS, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*51.5: [Style 3] Bracket FPS Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép lỗ thông khí lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52.9: [Style 3] Insulator airvent out Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép miếng đệm pin điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*51.5: [Style 3] Pad Battery Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép miếng đệm pin điện thoại,chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*55: [V740] Pad Battery Jig (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nắp sạc trên chất liệu nhựa, kích thước: 15*15*27.5CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nắp sau nhỏ keo chất liệu nhựa, kích thước: 15*12*25CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt dán tape khung máy ảnh và cảm biến kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, nhôm và silicol, kích thước 250*160*239: [Style 3] Tape Deco Camera +Tape FPS Hot Press Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt dùng dán miếng bảo vệ lên kính điện thoại ACE, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 400*270*560: [ACE B/C] Tape Cover rear Jig/ KR (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt dùng lắp ráp module FPS lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, nhôm và silicol, kích thước 250*160*221: [Style 3] FPS module assy hot press Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt ép camera window, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 250*160*239: [ACE B/C] Camera Window Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt ép camera window, chất liệu nhựa Pom, nhôm và silicol, kích thước 250*160*239: [Style 3] Camera Window hot press Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt ép lỗ thông khí lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, nhôm và silicol, kích thước 250*160*239: [Style 3] Insulator airvent out Jig hot press Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt ép vỏ lọc khí chất liệu nhựa Pom, nhôm và silicol, kích thước 300*220*239: [Style 3] Filter airvent hot press Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt gắn deco camera, lens flash, camera window 2M, 5M lên kính điện thoại ACE, chất liệu nhựa Pom, nhôm và silicol, KT 250*160*239/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt gắn khung máy ảnh lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, nhôm và silicol, kích thước 250*160*239: [Style 3] Deco camera hot press Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép nhiệt gắn ống kính đèn flash của điện thoại, chất liệu nhựa Pom, nhôm và silicol, kích thước 250*160*239: [Style 3] Lens Flash Hot Press Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép pad camera 2M, 5M lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52: [ACE B/C] Pad Camera 2M, 5M Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép pad camera 48M lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52: [ACE B/C] Pad Camera 48M Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép pad camera 8M lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52: [ACE B/C] Pad Camera 8M Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép Pad camera window lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*51.6: [Style 3] Pad Camera window Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép paid camera main lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52.9: [Style 3] Pad camera main Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép tape bảo vệ kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 300*220*129.2: [Style 3] Tape protection rear Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép tape camera window lên kính điện thoại ACE, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 300*220*250: [ACE B/C] Tape Camera Window Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép tape lên kính điện thoại, chất liệu nhôm, nhựa Pom, nhựa Bakelite, kích thước 400*270*560: [Style 3]Tape Cover rear Jig+Compression Jig/ KR (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ép vỏ lọc khí chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*51.7: [Style 3] Filter airvent Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2017050-V3 ATE Test Jig; kích thước: 210*190mm; chất liệu: nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB2017050-V3 High pressure Test Jig; kích thước:31*120*534mm; chất liệu: nhựa bakelite; dùng để kiểm tra điện áp pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2017050-V3 Solder Jig; kích thước:280*280*45mm; chất liệu: nhựa FR4; dùng để kiểm tra điện áp pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB2018038-V3 CEM-1 High pressure Test Jig; kích thước:31*120*534mm; chất liệu: nhựa bakelite; dùng để kiểm tra điện áp pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB2018040-V3 CEM-1 High pressure Test Jig; kích thước:31*120*534mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra điện áp pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2018041-V3 ATE Test Jig; kích thước: 270*230mm;chất liệu: nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2018041-V3 Solder Jig; kích thước: 280*280*45mm; chất liệu: nhựa FR4; dùng để kiểm tra điện áp pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2018052-V4 Solder Jig; kích thước: 280*280*45mm; chất liệu: nhựa FR4; dùng để kiểm tra điện áp pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2018106-V6 ATE Test Jig;kích thước: 270*230mm; chất liệu: nhựa bakelite; dùng để kiểm tra PCB, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2018106-V6 Solder Jig; kích thước: 380*280*45mm; chất liệu: nhựa FR4; dùng để kiểm tra điện áp pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-201852-V4 ATE Test Jig; kích thước: 210*190mm; chất kiệu: nhựa bakelite; dùng để kiểm tra PCB, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2019003-V4 ATE Test Jig; kích thước: 210*190mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá ETI-PCB-2019003-V4 Solder Jig; kích thước:280*280*45mm; chất liệu:nhựa FR4; dùng để kiểm tra đện áp PCB, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Filter Attach Pick Up Tool 01 (j6*11.65)bằng nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá FLAT IRON JIG Chất liệu Nhựa, Model: DS3 USB- FLUG FPCB, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gắn khung máy ảnh lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*51.5: [Style 3] Deco camera Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gắn khung máy ảnh lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52: [ACE B/C] Deco Camera Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gắn linh kiện chất liệu bằng Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gắn nam châm hộp sạc chất liệu nhựa kích thước: 30*12.5*2CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gắn nam châm nắp dưới chất liệu nhựa, kích thước: 10*10CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gắn nam châm nắp trên chất liệu nhựa, kích thước: 10*10CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gắn tape bảo vệ khung máy ảnh kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52: [ACE B/C] Tape Deco Camera Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gập cáp dài FFC bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT:TVE8001190 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gấp PCM 180 A31, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gấp PCM 90 A31, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá gập Top Tap A31, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá giữ dây: Dùng để giữ dây sạc điện thoại khi hàn thiếc, chất liệu: nhựa, KT: 38.9*16.9*6.5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá giữ để hàn sản phẩm, bằng nhựa, kt 200x100x25mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ Gá hàn dùng cố định khi hàn chất liệu nhựa kích thước: 18*10.3*3.6 cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hàn dùng để cố định khi hàn chất liệu nhựa, kích thước:12*12CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hàn loa dùng cố định khi hàn loa chất liệu bằng nhựa, kích thước:6*4.7*3CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hàn LOOP XS3.4 chất liệu chính bằng Nhựa, nhôm, thép không gỉ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hàn tai dùng cố định khi hàn loa tai nghe chất liệu bằng nhựa kích thước: 8*8*3.2CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hàn và lắp ráp dây cáp chất liệu bằng nhựa 1 bộ gồm 2 chi tiết, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá HAND SOLDER JIG Chất liệu nhựa, Model: SENSOR BOARD EAX 69438501-A, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Head ATTP-LD (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá HL-1928-1-TY-01-29, 145mm*150mm*20mm;dùng làm phụ trợ cho máy kiểm tra;chất liệu nhựa;mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ bằng nhựa dùng trong công đoạn dán băng dính 2 mặt định vị tấm kính màn hình (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ bằng nhựa dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch phụ (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ bằng nhựa dùng trong công đoạn lắp ráp chuột liền của máy tính xách tay (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch máy tính xách tay, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ bằng nhựa, dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch phụ của máy tính xách tay, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ công đoạn lắp pin máy tính xách tay, chất liệu nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ để gắn tấm tản nhiệt bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng để lắp thanh tản nhiệt, chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn dán tem nhãn, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn khắc laser bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn khắc tia laser lên vỏ máy tính, chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch chính của máy tính xách tay, chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch máy tính, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch phụ của máy tính xách tay, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng bản mạch phụ của máy tính xách tay, chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng LCD của máy tính, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng LCD, chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng màn hình máy tính xách tay, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp pin máy tính xách tay, chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp ráp bàn phím, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp ráp mặt nhựa trên của máy tính xách tay, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp ráp thanh tản nhiệt của máy tính xách tay, chất liệu nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ dùng trong công đoạn lắp thanh tản nhiệt, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ kiểm tra kích thước sản phẩm, chất liệu nhựa, kt: 50*80*10, model RP0SMR00_W21 Sub (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ lắp ốc tuning MS23, bằng nhựa (1 Bộ 1 Cái). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ lắp ráp bản mạch của máy làm đẹp da, chất liệu bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ lắp ráp PCB của máy làm đẹp da, chất liệu bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ lắp ráp QC6-9067-A02 F38 CR UNIT SERVICE CHECKER REV01, bằng nhựa, 1 bộ 37 chiếc (không lắp). (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ lắp ráp sản phẩm máy làm đẹp da, chất liệu bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ lên xuống 1 bộ gồm 22 chi tiết chất liệu chính bằng Nhựa, nhôm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ trong công đoạn khắc tia laser lên vỏ máy tính xách tay, chất liệu nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ trong công đoạn lắp ráp bàn phím, chất liệu nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ trong đoạn tra keo lắp ráp vỏ máy tính, chất liệu nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ vận hành của FPC, chất liệu chính: Nhựa POM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá hỗ trợ, dùng trong đoạn tra keo lắp ráp vỏ máy tính, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá HOLE GO/NO JIG (bằng nhựa). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ IN KEO VẬT LIỆU (SZ3721_PRISM UNLOADING JIG MẶT A 45 ĐỘ) (4664) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn in keo sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ IN KEO VẬT LIỆU (SZ3721_PRISM UNLOADING JIG MẶT C 45 ĐỘ) (4665) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn in keo sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá IR Filter Attach Collect _ Bonder35 CP-O-C-V-003-121-011 (j6*11.65)bằng nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá J6475-5306-3 (SF-2-0318) Chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá J6705-0414-1-V2 (C1-1-0501) Chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá jig- BMW BK2021 TOUCH INSPECTION JIG 800L*400W*15T mm, chất liệu bakelit. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Jig coding MA1000 250*140*50 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Jig coding MAI100 320*300*360 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Jig coding MCJ300-00 210*200*200 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Jig coding RCD500 250*140*50 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Jig coding SBREC310 250*140*50 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá jig dập LED bằng nhựa KT:114*94*12mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá JIG gắn case MCH310 400*200*200 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá jig gắn relay 300*150*100 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá jig kiểm tra MR901-2WFM-915 bằng nhựa KT: 210*170*245mm. (nk)
- Mã HS 39269099: đồ gá Jig mica chống tĩnh điện 362.6x237.3x12mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Jig nạp chương trình 320*300*360 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá jig PICOLO bằng nhựa KT: 220*220*10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá JIG WITH BANDING MACHINE (bằng nhựa). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá K-4000 BLOCK (bằng nhựa). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kẹp giữ màn hình điện thoại di động, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:T01005016 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kẹp giữ màn hình điện thoại di động, không hoạt động bằng điện, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:T01005017 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá khuôn 300x80 mm (nhựa MC), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra (cỡ lớn), chất liệu nhựahàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra (cỡ nhỏ) (1 bộ gồm 4 chi tiết) chất liệu bằng nhựa, nhôm, thép, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra AMS chuyển đổi từ FS23-A8, bằng nhựa (1 Bộ 1 Cái). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra chức năng điện cho sản phẩm (ICT plastic Jig)/ NT1645-YBB, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra chức năng điện cho sản phẩm (ICT plastic Jig)/ NT1651-YAB, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra chức năng màn hình hiển thị của sản phẩm loa thông minh (LCM) bằng nhựa,hàng mới 100%, hC000-0222 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra độ tĩnh điện bản mạch điện tử,bằng nhựa Bakelite (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra FPCB A31, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra KA4 FRT LH, chất liệu nhựa, hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra KA4 FRT RH, chất liệu nhựa, hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra kích thước tai nghe chất liệu nhựa, kích thước: 6*7cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ KIỂM TRA LINH KIỆN (Y2 LASER JIG VER1.0) (313), bằng nhựa, sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra sản phẩm công đoạn cuối cùng OQC(DOE) Jig,dùng cho Model X1652 chất liệu nhựa bakelit, hãng sx: Micro TS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra tính năng Pin A31, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kiểm tra XE38/ XE38 Test jig, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kính cửa sổ camera 2M cho kính điện thoại ACE, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*52: [ACE B/C] Camera Window 2M Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kính cửa sổ camera 5M cho kính điện thoại ACE, chất liệu nhựa Pom, bakelite,KT 196*112*52: [ACE B/C] Camera Window 5M Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá L1_Q800T_F5_FBP_A/B6_28_V0_4_TBE_055 [65 INCH] COVER JIG bằng nhựa, kích thước 363*17.5*2mm, / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá L1_Q800T_F5_FBP_A/B6_28_V0_4_TBE_055 [65 INCH] DUROSTONE CARRIER bằng nhựa, kích thước 445*395*5mm, / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá L1_SQ900/SG950_G5_FBP_S4_48_V0.8_TB8_055_191111 [75 INCH] DUROSTONE CARRIER JIG bằng nhựa, kích thước 505*395*5mm, / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá L1_SQ900_H5_FBP_S6_48_R1.0_TBJ_055_PAD240_LM41-00925A_(SMTD850FBP441) DUROSTONE CARRIER JIG bằng nhựa, kích thước 565*395*5mm, / VN (nk)
- Mã HS 39269099: đồ gá làm bằng nhựa, dùng để dán tếp vỉ mạch, dùng độc lập(RF FPCB Tape Install jig). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá làm co ống dây điện bằng nhựa, 40*10*5T, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá làm co ống dây điện bằng nhựa, 40*5*5T, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá làm co ống dây điện bằng nhựa, 50*40*15T, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá làm sạch MS23 (COVER), chất liệu nhựa &hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp dây nguồn bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp nam châm tai trong chất liệu nhựa, kích thước: 29*8*3CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp Panel-Top-Guide bằng nhựa dùng để đỡ trong quá trình lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100%, MKT:TVE8001191 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp bằng nhựa MC Nylon, Adapter Insert, model SD-0099 (1 set 1 cái). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp module FPS lên kính điện thoại, chất liệu nhựa Pom, bakelite, kích thước 196*112*51.4: [Style 3] FPS module assy Jig/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp motor bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp tấm lót, chất liệu: Nhựa POM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ LẮP RÁP VẬT LIỆU (A21S 48M LINE PICK UP HEAD (CHIP SIZE 7.515X6.075X80X17L)) (4365) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn lắp ráp sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp vòng cộng hưởng RX,TX, chất liệu nhựahàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp vòng lặp FS08-AL, bằng nhựa (1 Bộ 1 Cái). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp, dùng cho bảng lắp ráp sản phấm, chất liệu bằng nhựa, loại:MG643385-5, kích thươc 4*3cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp, dùng cho bảng lắp ráp sản phấm, chất liệu bằng nhựa, loại:MG655759,kích thước: 10 x 4 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp, dùng cho bảng lắp ráp sản phấm, chất liệu bằng nhựa, loại:SG, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp, dùng cho bảng lắp ráp sản phấm, chất liệu bằng nhựa, loại:SPONGE PAD, kích thước: 10 x 5 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp, dùng cho bảng lắp ráp sản phấm, chất liệu bằng nhựa,loại:240142-BK 210208-NA,91960-3K030,98893-K0000, 98952-K0000, SLACK PREVENTION JIG, DROP PREVENTION JIG, KT: 10 x 4 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá lắp ráp, dùng để lắp vỏ vào bản mạch tại công đoạn lắp ráp sản phẩm, chất liệu nhựa bakelite, kích thước: 180*180*50 MM. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá led housing bằng nhựa, kích thước:400x200x350mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá MAGAZINE 10 SLOT Chất liệu Nhựa, Model: CAYMAN, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Magnet Insert JS-B300M-403L, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá mặt dưới để cố định linh kiện của máy tính năng, bằng nhựa, kích thước 54.07*44.05 mm, maker PROENG (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá MC KK-S-MC-4, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá MC KK-S-MC-5, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá mica 180*263 mm (Chất liệu bằng nhựa PC) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá MOLOKAI JIG ASSY 8 LAYER DIMENSION MEASURMENT FIXTURE(2 FOR 1 SET) Chất liệu Nhựa, Model: X1652, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá MOLOKAI PANEL (BMU SHEET)- INSPECTION JIG bằng nhựa, kích thước 272*115.2*15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NAM-KF200_D_REV00 A/A DUT INSU PLATE 25X11X2mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NAM-KF200_D_REV00 A/A SENSOR HOLDER INSULATION PLATE 32X15X2mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NAM-WF400_D_REV00 OPTICAL TAPE ATTACH COVER JIG (SENSOR CARRIER) 250X109X4,7mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NBWB197-40419B (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NCLB144-0017 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NCLB144-0018 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ NGOẠI QUAN VẬT LIỆU (CANVAS2 JIG NGOAI QUAN NGUYEN VAT LIEU PRISM) (39204103) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn kiểm tra hình dáng bên ngoài sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ NGOẠI QUAN VẬT LIỆU (CANVAS2 JIG NGOAI QUAN NGUYEN VAT LIEU PRISM) (4103) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn kiểm tra hình dáng bên ngoài sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhỏ keo dùng cố định khi nhỏ keo chất liệu bằng nhựa, kích thước: 4*2.5CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhỏ keo nắp dưới dùng cố định khi nhỏ keo nắp dưới chất liệu bằng nhựa, kích thước:10*3*5.9CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa 13M-ENG2-L Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa CON 1928405762 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa CORCL13-LI-BR Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa CORCL22-LI-BR Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B10-30NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B13-20NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B13-25NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B15-20 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B15-30NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B22-25NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B28-30 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B5-10 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B5-20NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B5-25NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B5-30NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B5-55NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B7-10 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B7-20NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B7-25NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B7-30NEW Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa COT-B7-35 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa HE187 5F Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa HE187RL-2M Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa HE224+94M Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa HGDBWTS9W6FYZ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa HNV-5FAY Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa HSG405782BOL46 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa HU-51FAY-A-B Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa HVG4-D3FAY-DGR Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa Jig check camera IFL Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa Jig điện Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa PC F5-V3 FOLDABLE REGIULAYTER COVER 250x158x60, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa TER1155A2-YZ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa TER32364AA-YZT1 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa WDCAP112RNA Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa WPC 27P FAB2 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa WPC025-2FBMTYZT Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa WPC2F375B-YZ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá nhựa WPC80F-TYCO-B Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NOBLESSE-L 20CH Detach JIG; kích thước:254*204*45mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để tháo pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NOBLESSE-L 20CH FUNCTION INSERT Cover JIG; kích thước:3*170*220mm; chất liệu:nhựa PC; dùng để ngăn pcb rơi ra. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NOBLESSE-L 20CH FUNCTION INSERT JIG; kích thước:8*180*220mm; chất liệu: nhựa bakelite;dùng để lắp pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NOBLESSE-L 20CH FUNCTION PIN JIG; kích thước: 276*316*261mm; chất liệu: nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Normal Type 01 (12*24.6*27)bằng nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NR1426-YDB, kích thước: 480x300x0.6mm, Vật liệu: Nhựa Unilate, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-100XA LENS BLOW BOTTOM JIG REV02 (140X140MM) 140X140X10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-100XA LENS BLOW TOP JIG REV02 (140X140MM) 140x140X3mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-100XA VCM PICK UP TOOL phi6x15mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-200XA_D_REV01 LENS BLOW BOTTOM JIG (140X140MM) 140X140X10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-200XA_D_REV01 LENS BLOW TOP JIG (140X140MM) 140x140X3mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-300XA LENS BLOW BOTTOM JIG 140X140X10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-300XA LENS BLOW TOP JIG 140x140X3mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-9008A LFC_D_REV00 OPTICAL TAPE TOP (PCB TYPE) 255x100x4.5mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-9008A_D_REV00 LENS BLOW BOTTOM JIG (140X140MM) 140X140X10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-9008A_D_REV00 LENS BLOW TOP JIG (140X140MM) 140x140X3mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-CF100W_D_REV00 IR PICK UP TOOL phi6x15mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-CF100W_D_REV00 LENS BLOW TOP JIG (140X140MM) 140x140X3mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-CF100W_D_REV00 LENS PICK UP TOOL phi16x28.4mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-CF100W_D_REV00 OPTICAL TAPE TOP (PCB TYPE) 255x100x5mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá NSM-CF100W_D_REV01 LENS BLOW BOTTOM JIG (140X140MM) 140X140X10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PAD BLOW BKT FA08F62-108A-120-G (8*12*47.8)bằng nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PCB PRESS JIG- (TYPE A) Chất liệu Nhựa, dùng cho Model: A51, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PCB2017029-V8 FR-4 High pressure Test Jig; kích thước:31*120*534mm; chất liệu: nhựa bakelite; dùng để kiểm tra điện áp pcb, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PEEK KK-C-PEEK-11, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PEEK KK-S-PEEK-1, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PEEK KK-S-PEEK-2, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PEEK-1 KK-C-PEEK-1, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PICK UP JIG 280*230*12,chất liệu bằng nhựa Bakelite.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PLUNGER PIN OMP20030-030-211-5PI (j8*31)bằng nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá POM BLOCK (bằng nhựa). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá POM loại 1: 40x120x114 mm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá POM loại 3: 80x87x14 mm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá PRESS JIG Chất liệu Nhựa, Model: DS3-CAYMAN VZW, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá R7 REV1.0 20CH FUNCTION INSERT JIG; kích thước:8*180*220mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để lắp pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá R7 REV1.0 20CH FUNCTION PIN JIG 1;kích thước: 276*316*261mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá R7 REV1.0 20CH FUNCTION PIN JIG 2;kích thước:276*316*261mm; chất liệu: nhựa bakelite;dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá R7 REV1.0 20CH Test Board Detech JIG;kích thước:254*204*45mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để tháo pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá R7 REV1.0 OQC Detach JIG;kích thước:123*104*30mm; chất liệu:nhựa bakelite;dùng để tháo pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá R7 REV1.0 OQC INSERT JIG; kích thước: 103*84*8mm;chất liệu:nhựa bakelite; dùng để lắp pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá R7 REV1.0 OQC PIN JIG 1;kích thước:306*120*158mm;chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá R7 REV1.0 OQC PIN JIG 2;kích thước:306*120*158mm; chất liệu:nhựa bakelite; dùng để kiểm tra pcb. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Remove Tape ATTP-RT-Chain-2-TPA (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Remove Tape ATTP-RT-RT-002.1-TPA (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Remove Tape ATTP-RT-RT-01.1-TPA (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Remove Tape ATTP-RT-RT-06-TPA (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá Remove Tape ATTP-RT-RT-07-TPA (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá REVERSE INSPECTION JIG 8L MODIFY Chất liệu Nhựa, Model: X1652, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá rung vệ sinh lắp bảo vệ ME23 (1 bộ gồm 3 chi tiết) chất liệu bằng Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/91164-3B000, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/91590-26000, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/91891-26020, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/91960-3K030, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/91960-3K050, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/91961-07200, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/91961-1E740, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/91961-3B000, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/GT13-1S, kt: 30x30x50mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/JIG4CHAN, kt: 30x30x50mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/KET-FAKRA FEMALE, kt: 30x30x50mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/KPP011-99020, kt: 25x20x35mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa JIG/MINI PLUG ANGLE, kt: 30x30x50mm. Hàng mới 100% (Nhà sản xuất:Weihai Leyan) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sản phẩm bằng nhựa, kích thước:110mm*50mm*50mm, hàng mới 100%, 710090015343 (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ SẤY VẬT LIỆU (SECTION PRINT HEATING JIG_SZ3721 (13.33PITCH)) (4289) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn sấy sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ SẤY VẬT LIỆU (SECTION PRINT HEATING JIG_SZ3721 (13.33PITCH)) (4396) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn sấy sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ SẤY VẬT LIỆU (SZ3721_BAFFLE PRINT HEATING JIG) (4382) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn sấy sản phẩm, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SCREW JIG Chất liệu Nhựa, Model: DS3-CAYMAN VZW, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SG1027HS SIDE AIR BLOWING PUSHER bằng nhựa, kích thước 25.5X13.5X17mm, / VN (nk)
- - Mã HS 39269099: Đồ gá SG8531S MONITOR bằng nhựa, kích thước 60.5X10mm, / VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SHIEL CAN ASSY-BLOCK Chất liệu Nhựa, Model: BT WIFI MODULE GEN6 V02, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SIDE TAPE ATTACH A31, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SN0842A, bằng nhựa PC, kích thước 140*140*7.7mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SN084J, bằng nhựa PC, kích thước 140*140*7.7mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SN2521, bằng nhựa PC, kích thước 140*140*7.7mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SNAPCURE UNLOADING JIG, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 264x76x15mm. Nhà SX: Công ty TNHH DR Tech Vina. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SPG-1219, bằng nhựa dùng để kiểm tra khung và bộ nguồn máy in model (JIG-2002),seri (2002001) hsx NMS hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SPJ-1603, bằng nhựa dùng để kiểm tra khung và bộ nguồn máy in model (JIG-2002),seri (2002003).hsx NMS hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SPJ-1604, bằng nhựa dùng để kiểm tra khung và bộ nguồn máy in model (JIG-2002),seri (2002002).hsx NMS hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá SPJ-845, bằng nhựa dùng để kiểm tra khung và bộ nguồn máy in model (JIG-2002),seri (2002004). hsx NMS hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sử dụng trong sản xuất linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa, loại: WSMP WING 003. Kích thước: 168.5x73.8x3.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sử dụng trong sản xuất linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa, loại: WSMP0000020-#2. Kích thước: 168.5x73.8x3.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sử dụng trong sản xuất linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa, loại: WSMP0000020-#4. Kích thước: 168.5x73.8x3.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sử dụng trong sản xuất linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa, loại: WSMP0000021-#5. Kích thước: 168.5x73.8x3.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sử dụng trong sản xuất linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa. Loại: WSMP WING 002. Kích thước: 166.5x77.3x7.6mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sử dụng trong sản xuất linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa. Loại: WSMP0000019-#2. Kích thước: 166.54x77.29x6.11mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá sử dụng trong sản xuất linh kiện điện thoại, chất liệu: nhựa. Loại: WSMP0000019-#3. Kích thước: 166.54x77.29x6.11mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ TẤM CỬA TỦ LẠNH BẰNG NHỰA, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá T-EFO.SUN.001.001, bằng nhựa. Dùng để kiểm tra các linh kiện trên máy bay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá T-EFO.SUN.001.002, bằng nhựa. Dùng để kiểm tra các linh kiện trên máy bay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá T-EFO.SUN.002.001, bằng nhựa. Dùng để kiểm tra các linh kiện trên máy bay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá T-EFO.SUN.002.S01, bằng nhựa. Dùng để kiểm tra các linh kiện trên máy bay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá T-EFO.SUN.005.001, bằng nhựa. Dùng để kiểm tra các linh kiện trên máy bay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá T-EFO.SUN.005.002, bằng nhựa. Dùng để kiểm tra các linh kiện trên máy bay, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá test dùng để cố định pin, chất liệu bằng nhựa kích thước: 12*9*8CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá tổ hợp loa dùng cố định tổ hợp loa chất liệu bằng nhựa, kích thước: 7*5*3CM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá tra keo TM PE RR EPB 2WD LH, bằng nhựa, sản xuất tại Việt Nam, mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá tra keo TM PE RR EPB 2WD RH, bằng nhựa, sản xuất tại Việt Nam, mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ TRA KEO VẬT LIỆU (CANVAS2 COVER TRA KEO HOLDING) (4101) dùng kẹp giữ vật liệu trong công đoạn tra keo, bằng NHỰA, NSX: Cova Tec VN, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá trong khay đựng sản phẩm, bằng nhựa, kt 45x25x2mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá trong khay đựng sản phẩm, bằng nhựa, kt 60x25x2mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu Beku mã NR1426-Y1A (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu Beku mã NZDER4-Y1A (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ VẬT LIỆU CHỦ YẾU BẰNG NHỰA VÀ THÉP KHÔNG GỈ DÙNG ĐỂ LẮP RÁP CÁC SẢN PHẨM CƠ KHÍ, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu GE mã NU0956-Y1A (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu GE mã NU0957-Y1A (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu GE mã NU0979-Y1A (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu GE mã NYC143-S2A (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu GE mã NYC144-GAA (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu GE mã T53604-S1A (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu Unilate (1*220*170mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu Unilate (1*240*240mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu Unilate (1*250*170mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu Unilate (1*250*200mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vật liệu Unilate (1*260*185mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vệ sinh kính Cayman VZW KT 165.06*74.27*14.05mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá vision camera system jig 530*360*370 mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá VJ0232-0111 ((5)) chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá VJ0233-0013 (C1-2-0232) chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá VJ0233-0013 (C2-2-0101) chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá VJ0233-0014 (C1-2-0232) chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá VJ0233-0014 (C2-2-0101) chất liệu nhựa hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá X800MW Spacer 124x65x8mm (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá xi lanh bằng nhựa dùng cho máy phun keo tự động, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ(NSM-100XA(48M-AF) PUSH BLOCK R01(D7.44) 18x11.8x3.5mm), bằng nhựa, NSX: CT TNHH COVA TEC VN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ GÁ(NSM-100XA(48M-AF)_PUSH BLOCK 18x11.8x3.5mm), bằng nhựa, NSX: CT TNHH COVA TEC VN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá, bằng nhựa acrylic, hỗ trợ công đoạn gia công linh kiện điện tử, KT: 20*200*316mm, Việt Nam/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá, bằng nhựa bakelite, hỗ trợ công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT: 8T*240*240mm, Việt Nam, nhà sx: KEO SAN VINA ELECTRONICS Co., Ltd, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá, bằng nhựa MC, hỗ trợ công đoạn làm sạch linh kiện điện tử, KT: 330*330*380mm, Việt Nam/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá, bằng nhựa Pom đen, dùng trong công đoạn kiểm tra kích thước linh kiện điện tử, KT: 5Tx141.32x25.36mm, Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá, dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, làm bằng nhựa POM, KT: 2*10*10mm (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá, kích thước:32*25*12mm, vật liệu: Nhựa MC nilon. Hỗ trợ cải tiến lỗi sản phẩm trên line. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá, kích thước:50*31*6mm, vật liệu: Nhựa MC nilon. Hỗ trợ cải tiến lỗi sản phẩm trên line. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá, làm bằng nhựa ultem, dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện tử, KT:3.5T*106*93mm, Việt Nam, nhà sx: KEO SAN VINA ELECTRONICS Co., Ltd, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá,(bằng nhựa Bakelite, hỗ trợ công đoạn gia công linh kiện điện tử, KT: 150*170*238mm) (Hàng mới 100%), (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ giữ điện thoại bằng nhựa, không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39269099: ĐỒ KẸP HÌNH DÁNG RĂNG CÁ SẤU BẰNG NHỰA, DÙNG ĐỂ CỐ ĐỊNH CÁC THIẾT BỊ CAMERA KÍCH THƯỚC NHỎ, HÀNG MẪU, NHÃN HIỆU EDESIX, MODEL: VB-300-HP-CROC, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ nút tai bằng nhựa (bịch 14 cái), PAME-659 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ trang trí bằng nhựa- Cây dừa(Coconut tree, dài 2m, bằng nhựa, dùng để trang trí, không thương hiệu), hàng mưới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ trang trí cây, hoa lá bằng nhựa, model: A99, không nhãn hiệu, kt: 5*15cm(1 kiện 100 cành), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đồ trang trí cây, hoa lá bằng nhựa, model: A99, kt: 5*15cm(1 kiện 100 cành), NSX: GUANGZHOU PERFECT CO., LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đoạn nối của băng tải truyền bằng nhựa dùng trong công nghiệp, mã SC35100-R75. (1 LINKS 1 chiếc), Kích thước: 35*100mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đoạn nối của băng tải truyền bằng nhựa dùng trong công nghiệp, mã SC3560-R75. (1 LINKS 1 chiếc), Kích thước: 35*60mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đoạn nối của khung lều 100% nhựa- Plastic Pin, nhãn hiệu SHANGHAI YOURZ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa10576-B003-01 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa13372-B004 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa13372-B005 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa13379-B102-01 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa-13386-B104-R (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa-13389-B001-00 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa-13420-B004-00 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa13421-B006-00 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa13423-B004-00 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa-13426-B009-00 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa13495-B001-PH (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa-13496-B001-00 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựaLCA-B-10065-B002.02 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựaLCA-B-10065-B002.03 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựaLCA-B-10065-B003 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa-LCA-B-11033-B002 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựa-LCA-L-11040-B002 (nk)
- Mã HS 39269099: DOGA/ Đồ gá bằng nhựaLCA-L-11040-B004 (nk)
- Mã HS 39269099: DO-GA/ Đồ gá định vị thiết bị Fox 6 (nk)
- Mã HS 39269099: DO-GA/ Đồ gá kiểm tra Snaprs (nk)
- Mã HS 39269099: Đòn bẩy chuyển đổi, mã 50028514 (máy mài góc,bằng nhựa, Nhà sản xuất Positec,Xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đòn bẩy chuyển đổi, mã 50035810 (máy WU926, bằng nhựa. Nhà sản xuất Positec, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Đòn bẩy chuyển đổi, mã 50037084 (máy WU811,bằng nhựa. Nhà sản xuất Positec, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DP356A/ Vòng đệm bằng silicon (kích thước: M4*10*2MM, dùng làm NPL sản xuất Tủ thông minh, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DP-366C Dụng cụ hút chì hàn bằng nhựa (dài 195mm), dùng trong ngành linh kiện điện tử-hiệu Pro'sKit, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DP-366P Dụng cụ hút chì hàn bằng nhựa (dài 330mm), dùng trong ngành linh kiện điện tử-hiệu Pro'sKit, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DPAD45BLACK/ Miếng đệm bằng nhựa PE- PE Pad 1050mm,4.3/ BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: DPAD45BLUE/ Miếng đệm bằng nhựa PE- PE Pad 1050mm,4.3/ BLUE (nk)
- Mã HS 39269099: DPAD45GRAY/ Miếng đệm bằng nhựa PE- PE Pad 1050mm,4.3/ GRAY (nk)
- Mã HS 39269099: DPAD45GREEN/ Miếng đệm bằng nhựa PE- PE Pad 1050mm,4.3/ GREEN (nk)
- Mã HS 39269099: DPAD52BLUE/ Miếng đệm bằng nhựa PE- PE Pad 1050mm,5.2/ BLUE (nk)
- Mã HS 39269099: DPAD52GREEN/ Miếng đệm bằng nhựa PE- PE Pad 1050mm,5.2/ GREEN (nk)
- Mã HS 39269099: DPADDE2L0C6010/ Miếng đệm bằng nhựa PE- PE Pad 4.5*12.0*285mm/ BLACK (nk)
- Mã HS 39269099: DPAPYP34C60050/ Miếng đệm bằng mút- PE Sponge 3T*6*20/DPAPYP34C60050 (nk)
- Mã HS 39269099: DPEFC-010/ Dụng cụ dẫn dây điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPGK1002XA/X1/ Nhãn mác bằng nhựa đã in(263.8x79.1mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPGK1031ZA2K/X1/ Miếng bảo vệ màn hình bằng nhựa trong máy chiếu(263.8*79.1mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPGK1039ZA2K/X1/ Miếng bảo vệ màn hình bằng nhựa trong máy chiếu(263.6*79mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPGK1040ZA2K/X1/ Miếng bảo vệ màn hình bằng nhựa trong máy chiếu(263.6*79mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPGK1041ZA2K/X1/ Miếng bảo vệ màn hình bằng nhựa trong máy chiếu (125x74mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPGQ1005ZA/X1/ Miếng nhựa dẫn hướng ánh sáng đèn LED (nk)
- Mã HS 39269099: DPGQ1009ZA/X1/ Miếng nhựa dẫn hướng ánh sáng đèn LED (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1001XA/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1056ZA/X1/ Nắp dưới của ống thông hơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1057ZA/X1/ Nắp trên của ống thông hơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1058ZA/X1/ Vỏ của bộ lọc gió bằng nhựa(315mm x 342.7mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1059ZA/X1/ Nắp đậy dưới ống dẫn bằng nhựa(178.02mm x 75.06mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1060ZA/X1/ Miếng nhựa cố định ống dẫn gió(265.5mm x 149.5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1061ZA/X1/ Miếng nhựa cố định ống dẫn gió(364mm x 179.7mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1062YA/X1/ Miếng nhựa cố định loa (82mmx56mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1085ZA/X1/ Miếng nhựa phía trên của ống dẫn gió( (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1129ZA/X1/ Nắp của cửa lấy gió, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1130ZA/X1/ Nắp trên của ống thông hơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1133ZB/X1/ Nút điều khiển bằng nhựa(đường kính 21.2mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1140ZA/X1/ Vỏ của màng lọc khí bằng nhựa (296 x 135 mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1142ZA/X1/ Miếng nhựa nắp ống xả gió (130 x 99 mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHR1143ZA/X1/ Miếng nhựa nắp ống xả gió (141 x 79 mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHX1003ZA/X1/ Miếng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPHX1017ZA/X1/ Miếng bảo vệ bẳng nhựa(52*25mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHX1212ZA/X1/ Miếng bảo vệ bẳng nhựa(128.2*99mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPHX1213ZA/X1/ Miếng bảo vệ bẳng nhựa(165.7*103mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPJ0289/ Bộ phận công tắc công tắc điện: E27 KABA (nk)
- Mã HS 39269099: DPJNPL18/ Thân camera (Part 2) bằng nhựa 30E1_ENGINE_TOP (nk)
- Mã HS 39269099: DPJNPL20/ Thân camera (Part 1) bằng nhựa 30E1_ENGINE_BASE (nk)
- Mã HS 39269099: DPJNPL24/ Khung film lọc bằng nhựa 30E1_ADJUST HOLDER (nk)
- Mã HS 39269099: DPJNPL56/ Nút điều chỉnh bằng nhựa FOCUS KNOB (nk)
- Mã HS 39269099: DPJNPL56/ Nút điều chỉnh bằng nhựa FOCUS KNOB (F50K) (nk)
- Mã HS 39269099: DPJNPL91/ Thân camera (Part 1) bằng nhựa PF50K_ENGINE_BOTTOM (nk)
- Mã HS 39269099: DPJNPL92/ Thân camera (Part 2) bằng nhựa PF50K_TOP_COVER (nk)
- Mã HS 39269099: DPJNPL93/ Khung film lọc bằng nhựa PF50K_HOLDER_ADJUST (nk)
- Mã HS 39269099: DPKE1025ZA/X1/ Nắp đậy trên bằng nhựa(150.5mm x 84mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKE1026ZA/X1/ Nắp đậy dưới ống kính bằng nhựa(181.4mm x 73mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKE1027ZA1W/X1/ Vòng điều chỉnh tiêu cự bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKE1027ZA2K/X1/ Vòng điều chỉnh tiêu cự bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1058ZA1W/X1/ Nắp đậy dưới ống kính bằng nhựa(559.4mm x 415.38mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1058ZA2K/X1/ Nắp đậy dưới ống kính bằng nhựa(559.4mm x 415.38mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1059ZA1W/X1/ Miếng đậy ống kính bằng nhựa(560mm x 185mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1060ZA1W/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(525.6mm x 174.2mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1061YA2K/X1/ Vỏ trên máy chiếu bằng nhựa(560mm x 403.9mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1061ZA1W/X1/ Vỏ trên máy chiếu bằng nhựa(560mm x 403.9mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1065RA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1065WA1W/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(473 x 173mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1065ZA1W/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(473 x 173mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1066ZA1W/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(471x164mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1066ZA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(471x164mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1067ZA1W/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(498x118mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1067ZA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(498x118mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1085XA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1086ZA/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1087ZA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKM1088ZA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKV1021ZA1W/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(323.8mm x 132.2mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKV1021ZA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(323.8mm x 132.2mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKV1023ZA1W/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(315.5mm x 138mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKV1028ZA1W/X1/ Nắp đậy bằng nhựa(255.65mm x 89.55mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPKV1029ZA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKV1030ZA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKV1031YA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPKV1032ZA2K/X1/ Nắp đậy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPLUSVN-0077-1/ Miếng gá bộ phận bằng nhựa Model Test Socket- R03-C4.0-VCM Set up Jig(V3), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DPNS1005ZA/X1/ Ống cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPNS1006ZA/X1/ Ống cách điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DPP020455620/ Bìa sổ, chất liệu PP, kích thước 455*620mm (nk)
- Mã HS 39269099: DPPE1048ZA/X1/ Miếng đệm bằng nhựa (đường kính 136mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DPVC/ Đệm nhựa PVC các loại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DR/ Dây rút bằng nhựa 15-35cm/ JP (nk)
- Mã HS 39269099: DR0026/ GÁ KẸP HÀNG SHIGAI 6B040520 bằng nhựa, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: DR1809/ Dây buộc bằng nhựa, dài 5m, dùng để buộc con lăn/ Assistant Rope TKR-5M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DR-380/ Dây rút bằng nhựa (Plastic ribbon) mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DR3TS-017/ Phễu hứng thuốc bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: drb/ Dây ruy băng trang trí(350 cuộn 540m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39269099: drb/ Dây ruy băng trang trí(960 cuộn 228.6m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39269099: DR-BDB03/ Khung đỡ ráp da bọc cần số (12*9cm) bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc cần số xe du lịch. (nk)
- Mã HS 39269099: DR-BDB05/ Gờ gắn đầu cần số bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc cần số xe du lịch. (nk)
- Mã HS 39269099: DR-BDK03/ Nắp đậy cần số loại lớn (8.5*6.5*4.5cm) bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc cần số xe du lịch. (nk)
- Mã HS 39269099: DR-BDK04/ Nắp đậy cần số loại nhỏ (6*3*3cm) bằng nhựa, dùng để sản xuất vỏ bọc cần số xe du lịch. (nk)
- Mã HS 39269099: DREM-0028/ Vỏ trên(Top Case) bằng nhựa (kích thước: D18.60 * 2.36mm,nhà sx:SAMJIN LND dùng để sản xuất bộ pin (bộ phận của sạc tẩu thuốc lá điện tử). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DREM-0029/ Vỏ dưới(Bottom Case) bằng nhựa(kích thước:D18.70 * 1.70mm,nhà sx:SAMJIN LND dùng để lắp ráp, sản xuất bộ pin (bộ phận của sạc tẩu thuốc lá điện tử).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DRN-SS/ Dây nhựa, quy cách: 2.5*120mm, dùng trong sản xuất lò sưởi (nk)
- Mã HS 39269099: Drum Brush(00202A): Thân chổi bằng nhựa linh kiện máy hút bụi, kích thước phi 19cm, dài 176cm (đã kiểm tra thực tế hàng hóa tại tk 101965734842/A12 ngày 23/04/2018). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Drum Brush(01489A) Thân chổi bằng nhựa linh kiện máy hút bụi (đã kiểm tra thực tế hàng hóa tại tk 102546792461/A12 ngày 22/03/2019) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DS-003/ Nút trang trí thân đèn bằng nhựa các loại- GLASS BUTTON LAMP BODY (25X21mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DS-004/ Nắp chụp đầu dây điện bằng nhựa các loại- PLASTIC CAP (8*38) (nk)
- Mã HS 39269099: DS-004/ Nắp chụp đầu dây điện bằng nhựa các loại- PLASTIC CAP (8X38mm) (nk)
- Mã HS 39269099: DS10/ Dây đai bằng nhựa, (dài 4000m x rộng 9mm)/cuộn, 12.5kg/cuộn. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DS10/XH-3A/ Miếng kết nối bằng nhựa (ghế kim) XH-3A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DS-300932-V/ Miếng đệm giảm âm chi tiết của cuộn dây điện từ, chất liệu bằng nhựa uretan TDS-F12G-60A-V (nk)
- Mã HS 39269099: DS-301114-V/ Tấm xoay bằng nhựa lắp vào cụm plunger TDS-10SL-1034B-V (nk)
- Mã HS 39269099: DS-301120-V/ Tấm xoay bằng nhựa lắp vào cụm plunger TDS-10LS-31B-V (nk)
- Mã HS 39269099: DS-301127-V/ Tấm xoay bằng nhựa lắp vào cụm plunger TDS-10LS-32B-V (nk)
- Mã HS 39269099: DS-301177-V/ Miếng đệm giảm âm chi tiết của cuộn dây điện từ, chất liệu bằng nhựa uretan TDS-F14A-29-V (nk)
- Mã HS 39269099: DS-301229-V/ Miếng đệm giảm âm chi tiết của cuộn dây điện từ, chất liệu bằng nhựa uretan TDS-F09A-18-V (nk)
- Mã HS 39269099: DS-34674-V/ Gioăng giảm trấn bằng nhựa TDS-10E-75-V (nk)
- Mã HS 39269099: DS-37279-V/ Gioăng giảm trấn bằng nhựa TDS-10AL-26-V (nk)
- Mã HS 39269099: DS-38442-V/ Miếng đệm giảm âm chi tiết của cuộn dây điện từ, chất liệu bằng nhựa PET TDS-F06A-03-V (nk)
- Mã HS 39269099: DSA011/ Tay nắm chất liệu nhựa DSA011, quy cách 8*35mm (nk)
- Mã HS 39269099: DSA012/ Miếng đệm giữ phuộc xe đạp chất liệu nhựa DSA012 (nk)
- Mã HS 39269099: DSA013/ Chốt tay nắm chất liệu nhựa DSA013, quy cách 20*15mm (nk)
- Mã HS 39269099: DSC026/ Vít chất liệu nhựa DSC026, quy cách 7.2*14.2*13.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: DSC027-R/ Miếng đậy chất liệu nhựa DSC027-R, quy cách 8*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: DS-Cover Assy-CX/ Vỏ dưới của màn hình phụ bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: DS-Cover Assy-CX/ Vỏ nhựa chính của màn hình phụ, bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: DS-Deco bracket-CX/ Giá đỡ cố định bản lề của màn hình phụ, bằng nhựa, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: DS-Deco bracket-CX/ Giá đỡ cố định bản lề của màn hình phụ, bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: DS-Deco plate-CX/ Tấm nhựa bảo vệ loa trước của màn hình phụ, bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: DS-Deco plate-CX/ Tấm nhựa dùng để lắp ráp màn hình phụ, bằng nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: DSH006/ Miếng đệm giữ phuộc xe đạp chất liệu nhựa DSH006 (nk)
- Mã HS 39269099: DSK011/ Miếng giữ của phuộc xe đạp chất liệu nhựa DSK011 (nk)
- Mã HS 39269099: DSME194/ Đồ gá hỗ trợ lắp ráp sản phẩm máy làm đẹp da, chất liệu bằng nhựa. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39269099: DSP01/ Cục chặn cửa- DOOR STOPPER DS-S-W (nk)
- Mã HS 39269099: DSP01/ Cục chặn cửa- DOOR STOPPER DS-W-C (nk)
- Mã HS 39269099: DSP01/ Cục chặn cửa- DOOR STOPPER DS-W-W (nk)
- Mã HS 39269099: DSP01/ Cục chặn cửa- DOORSTOPPER WG-116 (White-M size) (nk)
- Mã HS 39269099: DSP01/ Cục chặn cửa- DRAWER STOPPER (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN001/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003 / Vỏ tấm chèn giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ cụm cảm biến điều chỉnh mực in bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung đỡ bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung đỡ máy làm đẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung đỡ máy làm đẹp da bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung đỡ sạc ở giữa bằng nhựa của máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung đỡ sạc phía dưới bằng nhựa của máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung đỡ sạc phía trên bằng nhựa của máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung dưới của máy in ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung engine của máy in ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung giữ điện cực bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung giữ engine bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung giữ mô tơ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung giữa của máy in ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung knob của máy in ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung máy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung máy làm đẹp da bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung nhựa knob (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung nhựa knock (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ khung trên của máy in ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ mặt trước máy chụp ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ nắp bên trong bằng nhựa của máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ nắp chắn cửa khay giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ nắp phủ camera bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài bằng nhựa nắp vào máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài bên dưới của máy in ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài bên dưới của máy làm đẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài bên dưới máy in ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài bên dưới máy làm đẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài bên trên của máy làm đẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài đèn flash (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài đỡ mô tơ bằng nhựa của máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài giữ chốt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài khung selfie của máy chụp ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài ống kính máy chụp ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài phía dưới bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài phía dưới máy làm đẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài phía sau máy chụp ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài phía trên của máy in ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài phía trên của máy làm đẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài phía trên của máy làm đẹp da bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ngoài phía trước máy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ nhựa của máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ nhựa của máy làm đẹp da (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ nhựa đỡ bàn chải của máy làm đẹp (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ nhựa phủ ngoài camera ngoài (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ nhựa phủ ngoài camera trong (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ ống kính máy ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ tấm chắn giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ thanh chặn cửa giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ thanh chặn giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ thanh dẫn giấy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN003/ Vỏ trên camera bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút bấm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút bấm hẹn giờ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút bấm trượt (mở cửa giấy) bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo chức năng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo đèn bằng nhựa trong suốt (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo đèn flash của máy chụp ảnh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo đèn Led bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo kích thước bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo màu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo sạc bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút chỉ báo sạc pin bằng nhựa trong suốt (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút giữ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút khuếch tán đèn Led bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút nguồn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút phủ đèn flash bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN005/ Nút tắt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN007/ Miếng lót chống tĩnh điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN007/ Miếng lót dán vào cụm cảm biến bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN007/ Miếng lót USB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN022/ Cụm vỏ phủ ngoài kính ngắm VIEWFINDER bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN034/ Trục ly hợp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN038/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN038/ Vòng đệm của engine bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN069/ Ông kính đèn led bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DSVN081/ Đầu massage (bộ phận của máy làm đẹp)bằng nhựa mềm (nk)
- Mã HS 39269099: DT/ Cán nhựa dùng làm chuôi kim khoan răng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DT/ Dây treo (nhựa)(không có nhãn hiệu XIAOMI) (nk)
- Mã HS 39269099: DT/ Dây treo bằng nhựa 14.5cm (nk)
- Mã HS 39269099: DT02/ Đồ gá Park-jig hàn tự động BB28B00A0 (nk)
- Mã HS 39269099: DT402000006008/ Dây thít bằng nhựa dẻo, kích thước 3*100 mm (nk)
- Mã HS 39269099: DT533/ Vòng đai bằng nhựa (0.15m/m * 610m/m), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTA057-1/ Khay nhựa đựng sản phẩm Tray 13V,W262*L349*H48mm (nk)
- Mã HS 39269099: DTA686-1/ Giác cắm bằng nhựa SY100-30-4A-50, hiệu SMC, dùng cho máy cơ khí. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTA686-1/ Giác cắm bằng nhựa ZS-20-5A-50, hiệu SMC, dùng cho máy cơ khí. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTB001-1/ Dây cột (bằng nhựa) CABLE TIES TRCV-380 227-6755, hiệu TRUSCO, vật tư tiêu hao dùng cho nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39269099: DTCSTRIPNK/ Dây treo bằng nhựa 12 móc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTR/ Dây treo nhãn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTR/ Dây treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269099: DTT/ Dây treo thẻ (nk)
- Mã HS 39269099: DTT/ DAY TREO THE BAI HANG MOI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTT/ Dây treo thẻ bai hang moi 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTT/ Dây treo thẻ hang moi 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTT033W-03/ Đầu bảo vệ dây nguồn m20x1.5 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTT067W-06/ Vỏ bọc đầu tiếp nối 0.5-8wh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTT117W-01/ Dây thít chịu nhiệt TYH-23M bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTT466W-01/ Vòi phun dầu F112/E105# bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTTB/ Dây treo thẻ bài bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTTB/ Dây treo thẻ bài bằng nhựa (18 cm) (nk)
- Mã HS 39269099: DTV025W-01/ Đế giắc cắm 180901-0 cho mô tơ rửa xe bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTV064W-01/ Ống bọc cách điện mô tơ TCV-12-01 màu đỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTV064W-02/ Ống bọc cách điện mô tơ TCV-12-02 màu trắng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTV064W-03/ Ống bọc cách điện mô tơ TCV-12-03 màu xanh bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: DTVT-0003-001/ Nắp bịt ổ cắm điện DY-SP (bằng nhựa),6 chiếc/túi, nhà sản xuất: Choongang. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DTVT-0010-032/ Phim đo lường áp lực Fujifilm LLLW, dạng cuộn bằng plastic, 1 hộp gồm 2 cuộn, 1 chiều 27cm, 1 chiều 5m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTVT-0010-032/ Phim đo lường áp lực,Fujifilm LLLW, nhà sản xuất: Fujifilm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DTVT-0013-0027/ Dây thun TPU Uniband C-8043 dùng để buộc linh kiện điện tử, kích thước khi gấp đôi: 80mm(1kg3500 sợi). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DTVT-0013-0027/ Dây thun TPU Uniband T-5034 dùng để buộc linh kiện điện tử, kích thước khi gấp đôi: 50mm (1kg 5500 sợi) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DU833WW-04/ Kẹp nhựa SN-5A PG (nk)
- Mã HS 39269099: DUAL CLEANNING JIG- Thiết bị hỗ trợ bàn thao tác jig, chất liệu bakelit, PVC. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đui bóng đèn xoáy dạng thẳng E27 SS-.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: Đui nối bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ (hình bút) bằng nhựa dùng để tháo đầu nối trên bản mạch điện thoại di động Model: B5-RER-OTH-001, kt: 8*142mm, hãng sx Chun Siang Precision Copporation, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ ấn nút chống nước bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bấm ốc bằng nhựa dùng để chỉnh gọng kính- PIN EXTRACTOR (N2267-10). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bấm thẻ tai bằng nhựa MULTI-CUTTER, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa (POM) dùng cố định nắp sau điện thoại trong công đoạn kiểm tra kích thước lỗ nút bấm,Model: LH07-61101-PZ18, Kt: 190mmx110mmx15mm, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa để giữ ống nghiệm dùng trong phòng thí nghiệm 8 Rod Covers (144),Code:997004,144 cái/hộp,NSX: Qiagen GmbH,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa dùng bôi dung dịch mạ, phi 12.5x20.5mm _ Plunger SMP-II Mushashi engineering [LCD0006217] (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa dùng cố đinh điện thoại trong công đoạn kiểm tra ngoại quan,Model: B5M-PKG-ALM-006, KT: 220*136*25 MM, hãng sx Allegro, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa dùng cố đinh nắp sau điện thoại để lắp ráp,Model: B5M-RER-HLD-001, KT: 130*265*154 MM, hãng sx Allegro, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa dùng để định hình sản phẩm phuộc trước của khung xe.CUBE-21_FORK_TS-C DABBER (471*71*81)mm.(bộ 2 cái),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa dùng để định hình sản phẩm phuộc trước của khung xe.R984 DABBER (82*43*55)mm.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa dùng để hỗ trợ mô tơ căn chỉnh linh kiện trong máy đóng gói wafer, kích thước: 24*5 mm (TIP Z IND. 19MM PA 2396050),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa dùng để vệ sinh cáp Model: SC-CLK-B (Dùng cho viễn thông) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa PTFE dùng để đựng lens (kích thước 60x42x11.8mm) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bằng nhựa, để lắp cực pin cho đồ chơi nhựa, kích thước: 15*6*10 (cm), dùng trong xưởng sản xuất đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bắt côn trùng, dạng khay nhựa ABS (rỗng không chứa dung dịch), kt(13.5*13.5*5cm,150g), bẫy côn trùng bằng phương pháp vật lý (cho thức ăn), Nsx Moran Baihuo, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bẫy chuột bằng nhựa tổng hợp kết hợp sắt mạ, KT:(8x5)cm+-10%, NSX: Yuyao Jianjin, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bẫy chuột bằng nhựa, 2 cái/bộ (BJ0097), mới 100%, thương hiệu UBL (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ Bẫy chuột bằng nhựa, 3 cái/bộ (BJ0060), mới 100%, thương hiệu UBL (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bọc dây dẫn bằng nhựa dùng cho máy đo độ cong vênh/ BDR-362 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ bơm dung dịch Azonil vào máy hàn nhiệt bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cầm tay để miết mép keo silicon bằng nhựa, dài <40cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cầm tay dùng để cạo sơn bằng nhựa (60x175x11mm), nhãn hiệu: As_One, code: 7-629-03 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cầm tay lấy nút hút chân không trên nắp hộp, NSX: STATUS; mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cán mực bằng nhựa PU dạng cuộn KT 9mm*50.8mm*6m,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cắt màng bọc sản phẩm bằng nhựa,kích thước phi 8*80mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chà nhám cầm tay PN82457 hình đĩa kích thước 3x7/8in, 3M ID số 60980026623 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chặn keo cầm tay làm từ nhựa và cao su, dùng trong thao tác máy lăn keo, xuất xứ Trung Quốc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chèn cao su phi 4-6mm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chèn cao su RL2-3631 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chèn cao su RL2-3715 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chèn cao su RL2-3730 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chét keo dán tường bằng nhựa tổng hợp, kt(21-24x3-5)cm+-10%, NSX: Yongkang Yanzhe Industry and Trade Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chia thuốc của gà (nhựa tổng hợp); medicine distributor; Hãng sản xuất: HYDROSYSTEM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chỉnh tư thế ngồi của học sinh bằng nhựa tổng hợp kết hợp sắt mạ, kẹp vào bàn,KT:(8x4x28)cm+-10%, NSX: Kuyou Stationery Manufacture, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chỉnh tư thế ngồi của học sinh bằng nhựa tổng hợp kết hợp sắt mạ, KT:(8x4x18)cm+-10%, NSX: Kuyou Stationery Manufacture, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chiu va đâp cầm tay bằng nhựa FINGERSAVER Impact Protection Hand Tool 375mm, Hiêu FINGERSAVER, Mơi 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chiu va đâp cầm tay bằng nhựa FINGERSAVER Impact Protection Hand Tool 850mm, Hiêu FINGERSAVER, Mơi 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cho phòng thí nghiệm mới 100%: Vial nhựa PP 0.3ml dạng nắp vặn, 100 cái/pack mã 2ML-9-SV1001 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cho phòng thí nghiệm, mới 100%: Khuôn petri nhựa tiếp xúc, vô trùng 65mmx14.5mm, dùng đúc mẫu phân tích trong thí nghiệm Cat.No: BP63-11, Hãng: Gosselin- Pháp (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cho phòng thí nghiệm, mới 100%: Khuôn petri nhựa vô trùng 90mmx14,2mm, dùng đúc mẫu phân tích trong thí nghiệm Cat.No: SB93-101, Hãng: Gosselin- Pháp (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cho phòng thí nghiệm, mới 100%: Khuôn petri nhựa vô trùng 90mmx16,2mm, dùng đúc mẫu phân tích trong thí nghiệm,Cat.No: SH93-101, Hãng: Gosselin- Pháp (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cho phòng thí nghiệm, mới 100%: Khuôn petri nhựa, vô trùng 60mmx15mm, dùng đúc mẫu phân tích trong thí nghiệm Cat.No: BP53-06, Hãng: Gosselin- Pháp (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cho phòng thí nghiệm, mới 100%: Ống hút tiệt trùng 1ml, nhựa, Cat.No: 357770, Hãng:Gosselin- Pháp (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chứa mãu 4 vị trí bằng nhựa dùng trong phòng TN.Code: 176740. Hàng mới 100%. Chủ sở hữu: Thermo fisher.Hãng sx: LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ chứa mẫu 96 vị trí bằng nhựa dùng trong phòng TN.Code: 44240421. Hàng gồm: 1c/hộp.Hàng mới 100%. Chủ sở hữu: Thermo fisher.Hsx: LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bản mạch trong quá trình ép lạnh cáp RF lên bản mạch điện thoại B5, chất liệu nhựa POM, kích thước: 70mm*50mm*30mm, nhà sx: World. Năm sx: 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bản mạch trong quá trình ép lạnh cáp RF lên bản mạch điện thoại B5M, chất liệu nhựa POM, kích thước: 70mm*50mm*30mm, nhà sx: World. Năm sx: 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bản mạch trong quá trình ép lạnh cáp RF lên bản mạch điện thoại S5, chất liệu nhựa POM, kích thước: 70mm*50mm*30mm, nhà sx: World. Năm sx: 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ CỐ ĐỊNH BẰNG NHỰA (DÙNG ĐỂ ĐÓNG VÀ MỞ BƠM) QUY CÁCH: 16.5*99 MM, DÙNG ĐỂ ĐÓNG VÀ MỞ BƠM, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bằng nhựa PEI trong công đoạn ép cong FPC của màn hình LCM, Model: S5-SUB-BND-007-1, Kt: 27.2*12*14.4mm, hãng sx World, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bằng nhựa,P/N:086-0010-7855.NSX:FU YU.Hàng mẫum ới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bo mạch bằng nhựa của máy kiểm tra tính năng sản phẩm,kích thước: 45*30*66mm-WLM210,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bo mạch bằng nhựa máy kiểm tra tính năng sản phẩm,kích thước: 35*125*25mm-COM600COM700,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bo mạch bằng nhựa máy kiểm tra tính năng sản phẩm,kích thước: 35*95*35mm-COM700,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bo mạch bằng nhựa máy kiểm tra tính năng sản phẩm,kích thước: 38*187*30mm-CFM060,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bo mạch bằng nhựa máy kiểm tra tính năng sản phẩm,kích thước: 38*187*30mm-WIT600PF1,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bo mạch bằng nhựa máy kiểm tra tính năng sản phẩm,kích thước: 40*53*11mm-AVM100,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bo mạch bằng nhựa máy kiểm tra tính năng sản phẩm,kích thước: 95*67*11mm-ARM051PF1,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định bộ quẹt thẻ khi kiểm tra chất lượng(bằng nhựa)&MSR JIG (NF-1000)&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định camera sau trong công đoạn lắp ráp, uốn cong cáp camera, chất liệu nhựa PET, kích thước: 26.5mm*25.9mm*44mm, nhà sx: World. Năm sx: 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định camera trước trong công đoạn lắp ráp, uốn cong cáp camera, chất liệu nhựa PET, kích thước: 18mm*20mm*38mm, nhà sx: World. Năm sx: 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cố định điện thoại dùng trong quá trình kiểm tra màn hình điện thoại có bị xước hay không,model: 630QTOF1-666-000,chất liệu: nhựa Acrylic,KT:190*140*22mm. Hãng sx:Innorev,năm sx:2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cơ khí: Đầu dò hình trụ oval bằng nhựa, cầm tay, (không nhãn hiệu), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ cọ rửa bình sữa, chất liệu: Polypropylene,Polyurethane foam, Nylon Net, kích thước: 28x5x5cm, NSX: KOKUBO, hiệu Kokubo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dẫn hướng nam châm chất liệu bằng nhựa KT15x15x5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đánh dấu cáp bằng nhựa dạng cuộn/ Cable Marker; size: 500EA/Roll. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đánh dấu sản phẩm trên chuyền sản xuất bằng nhựa,kích thước 10*12*2mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đẩy giấy đến dao cắt bằng nhựa, Plastic Puher DH-IV-130001B, phụ tùng máy cắt khăn giấy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đẩy kem đánh răng bằng nhựa tổng hợp, KT:(5x4x2)cm+-10%, NSX: Xiamen Sunglan Imp. & Exp. Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ để lắp đầu phun áp lực của máy phun áp lực bằng nhựa, kích thước 110 x 75 x 70 mm,9.755-282.0, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ để tháo nam châm (7789).bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ để tháo vỏ máy in, chất liệu: nhựa cứng, công dụng: hỗ trợ công nhân khi tháo vỏ của máy in ra để kiểm tra. AP201-N (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đeo tay dùng cho máy quyét mã vạch (gồm 1 ốp lưng bằng nhựa và 1 dây đeo tay bằng vải) hiệu Zebra, hàng mới 100%. Item no: SG-WT4023020-05R, Wrist mount with standard straps 8inch and 11inch l (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đeo tay dùng cho máy quyét mã vạch (gồm 1 ốp lưng bằng nhựa và 1 dây đeo tay bằng vải) hiệu Zebra, hàng mới 100%. Item no: SG-WT4023221-03R, Standard spare straps 8inch and 11inch length (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đo cơ khí: Đầu dò 1 (223mm) bằng nhựa có cán rời, mã sản phẩm EQV0623, cầm tay, (không nhãn hiệu), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đo cơ khí: Đầu dò 2 bằng nhựa cầm tay,(không nhãn hiệu), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đo cơ khí: Đầu dò nhỏ bằng nhựa, cầm tay, (không nhãn hiệu), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đo và lấy mẫu máu/hóa chất, định lượng 10-320ul, bằng nhựa, mã 400041, 960 hiếc/hộp,TEM Innovations GMBH/Đức sx,mới 100%,HSD:31.12.2024 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dọn phân cho thú cưng, chất liệu nhựa, model LS233, hiệu Petland, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dọn phân cho thú cưng, chất liệu nhựa,hiệu Petland, model LS233, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đóng sổ, bằng nhựa. KT: (9 x 28 x 1.5) cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đúc răng giả nha khoa IPS Alox Plunger 2 pcs (Gói/2 cái)(bằng nhựa). Hãng Sx: Ivoclar Vivadent. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đúc răng giả nha khoa IPS Investment Ring System 100 g (Gói/ 3 cặp)(bằng nhựa). Hãng Sx: Ivoclar Vivadent. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đúc răng giả nha khoa IPS Investment Ring System 200 g (Gói/ 3 cặp)(bằng nhựa). Hãng Sx: Ivoclar Vivadent. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đựng cá bằng nhựa dài 48"*rộng 24.4''*cao14''.Nhà sản xuất MATALA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để cố định nguyên liệu cho cho máy ép nhiệt. Chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để ép keo khi đổ vào khuôn bằng nhựa (Dispensing fixture), type TB-M12-DJ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để kẹp Bộ sạc trong quá trình hàn (Plastic fixture), type TB-5340-BD1-SRP, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để kẹp Bộ sạc trong quá trình hàn (Plastic fixture), type TB-5340-DN1-SRP, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để kẹp Bộ sạc trong quá trình hàn (Plastic fixture), type TB-5340-PCB/SRP-SLS, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để kẹp Bộ sạc trong quá trình hàn (Plastic fixture), type TB-5340-Q12-SRP, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để kẹp Bộ sạc trong quá trình hàn (Plastic fixture), type TB-5340-U1-SRP, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để kẹp Bộ sạc trong quá trình hàn (Plastic fixture), type TB-5340-ZB-GL, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để kẹp Bộ sạc trong quá trình hàn (Plastic fixture), type TB-5340-ZB-PJ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng để lấy hàng trong quá trình hàn, linh kiện của máy hàn điểm. Chất liệu bằng nhựa. Model:O-046V00. Kích thước: 50x45x30mm.Nhà sx: Produce. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ đựng nước (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong nha khoa: túi bao tuýp vật liệu gắn răng- BARRIER SLEEVES 50PC PN2070, hộp 50 cái. Do Cty Shofu Inc. sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Bộ rửa pipet AB-2 Type, làm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Chổi cọ rửa dụng cụ no.10 (1bag11pcs), làm bằng nhựa pvc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Chổi cọ rửa dụng cụ no.2 (1bag11pcs), làm bằng nhựa pvc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Đầu hút cho pipet Levo-Blue, làm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Đầu hút nhựa, làm bằng nhựa LDPE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Đầu lọc pipet NPX2-1000 (1pkg10pcs), làm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Giá để pipet 8 Type, làm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Giá treo pipet loại thẳng, làm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Giấy cuộn nắp chai 2"x250Feet, làm bằng nhựa parafilm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Giấy cuộn nắp chai 4"x125Feet, làm bằng nhựa parafilm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Khay đựng mẫu 10ml(1box1000pcs), làm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Khay đựng mẫu 70ml(1box1000pcs), làm bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Lọ nhựa đựng mẫu 100ml (1box100pcs), làm bằng nhựa PP, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ dùng trong phòng thí nghiệm: Thìa múc mẫu 180mm ABS(1bag11pcs), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ gá giữ khóa cửa bằng nhựa (F571761005653)- Dụng cụ phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 5 chỗ Mercedes-Benz (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ gá sim điện thoại sau khi hàn bản mạch, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ gắp vòng SEQ-PE-CDRH-428 (3-3) làm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ gạt keo thừa trên linh kiện bằng nhựa, Model:B5M-RER-OTH-003, Kt: 115*14*2.9 mm, hãng sx Chun Siang Precision Copporation, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ gạt nước bằng nhựa tổng hợp, KT:(30x25,5)cm+-10%, NSX: Hefei Twinkle Trade Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ giữ đầu nối điện kết nối sản phẩm và trạm kiểm tra, bằng nhựa, kích thước 35 x 30 x 25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ giữ dây cáp bằng nhựa SLS 3D, Hàng mẫu mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ giữ dây đai băng tải, chất liệu nhựa, hãng: HANWHA PRECISION MACHINERY CORP, mã: TO04-005081A (là linh kiện dùng trong máy gắn linh kiện điện tử), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ giữ tuýp đựng mẫu xét nghiệm (50Cái/ Hộp); SMN: 11069063 Không được phân loại là TTBYT. F.O.C. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ giữ tuýp đựng mẫu xét nghiệm (50Cái/ Hộp); SMN: 11069064 Không được phân loại là TTBYT. F.O.C. (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ HÌNH MŨ CHÓP DÙNG ĐỂ CHỈNH ĐƯỜNG LĂN- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:Main fabric 100.0: 100.0% Polyethylene (PE)- Model code:8331858 (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ HÌNH MŨ CHÓP DÙNG ĐỂ CHỈNH ĐƯỜNG LĂN- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:Main fabric 100.0: 100.0% Polyethylene (PE)- Model code:8331860 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ bóc tách linh kiên điện thoại, Chất liệu: Nhựa Peek chống tĩnh điện, KT:18*90*2 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ lắp ráp sản phẩm bằng nhựa (không hoạt động bằng điện),kích thước 10mm*10mm*110mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ lắp ráp sản phẩm, chất liệu nhựa. Maker: HANICS. Model: MG655757. Hàng mới 100%. STRUCTURAL JIG (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ lắp ráp sản phẩm, chất liệu nhựa. Maker: HANICS. Model: MG655758. Hàng mới 100%. STRUCTURAL JIG (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ lắp ráp sản phẩm, chất liệu nhựa. Maker: HANICS. Model: MG656931-4. Hàng mới 100%. STRUCTURAL JIG (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ lắp ráp sản phẩm, chất liệu nhựa. Maker: HANICS. Model: MG656995-4. Hàng mới 100%. STRUCTURAL JIG (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ lắp ráp sản phẩm, chất liệu nhựa. Maker: HANICS. Model: PH845-09010. Hàng mới 100%. STRUCTURAL JIG (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ mang giày-164018 (ECHO METAL, nhựa, dài 58cm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hỗ trợ quấn đai dưới biển, làm bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút cặn hồ cá bằng nhựa Gex Aquarium Gravel Cleaner 40cm mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút đáy hồ cá. Không nhãn hiệu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút dung dịch (1-3344-01, BL-2, chất liệu nhựa PE, dùng hút dung dịch trong nhà xưởng, 12 chiếc/bộ) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút dung dịch (1-3344-01, BL-2, chất liệu nhựa PE, dùng hút dung dịch trong nhà xưởng, 12 chiếc/bộ). Nhập theo mục 13 TK 103373340450/C11 (19/06/20) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút hóa chất bằng nhựa (1-670-01, AsOne, dài 515mm, dùng trong phòng thí nghiệm) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút mẫu 10ml SS-10SZ (1-4908-04, bằng nhựa PP, dùng để hút mẫu trong phòng thí nghiêm; AS ONE, 100 chiếc/hộp) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút mẫu bằng nhựa, dùng trong phòng thí nghiệm, code: PP300-1, 3ml, (5000 cái/case),hiệu Omnicell, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút mũi cho bé, hiệu Mina, mã MN8801. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút nhãn bằng nhựa cho thân thùng nhựa 15L(bộ phận của thiết bị gắp nhãn),không hiệu,mới 100%(mandrel for SP-15L body) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút nước dùng cho bể cá bằng nhựa, bóp bằng tay, dài (80-100)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút nước dùng cho bể cá bằng nhựa,bóp bằng tay, dài 1 đến 2m.Hiệu: RS Electrical, Risheng, JXA, Không hiệu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ hút xăng dầu bằng nhựa tổng hợp (không dùng điện), dài 54 cm +- 10%, (17 cái/kg), model: DP-14. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp bằng nhựa dùng để kẹp và lắp ráp Mic cho ĐTDĐ,Model:B5M-RER-PRS-004, Kt: 175*120*70mm,hãng sx Chun Siang Precision Copporation, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp bằng nhựa dùng để kẹp và lắp ráp Mic cho ĐTDĐ,Model:B5M-RER-PRS-005, Kt: 140*100*67mm,hãng sx Chun Siang Precision Copporation, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp bằng nhựa- Spring Clamp,2 In,No-Slip, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M12-DX-DLS, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M18-BXSHJ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M18-DRHJ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M18-KGB-GL, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M18-KGB-PJ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M18-Packout-SRP, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M18-Packout-ZB-GL, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M18-ZBGL, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-M18-ZBPJ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp cố định tấm mạch in trong quá trình sản xuất tấm mạch in bằng nhựa (Plastic fixture), type TB-MOS/SJG-SJDZ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp kem đánh răng bằng nhựa (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kẹp nặn tuýp kem đánh răng bằng nhựa tổng hợp, kt(8x6)cm+-10%, NSX Tianmei Youke.mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ khóa cổng mạng bằng nhựa, model CSK-NL01, xuất xứ Korea, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ khóa đai dây nhựa 19MM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kiểm tra bằng nhựa (621889081) của máy cắt đa chức năng (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ kiểm tra đọ kín của sản phẩm bằng nhựa (1 set cục kiểm tra bằng nhựa+ ốc vít): 99E00-208A-1 (VARIOUS AIRTIGHT PLUG)-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ làm bánh.Hàng dùng cho nội bộ Đại sứ quán. theo tờ khai nhập khẩu hàng ngoài danh mục số 236/LT cục Lễ tân.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DUNG CU LAM SACH/ DỤNG CỤ LÀM SẠCH LINH KIỆN BẰNG NHỰA, W101-III (nk)
- Mã HS 39269099: DUNG CU LAM SACH/ DỤNG CỤ LÀM SẠCH LINH KIỆN BẰNG NHỰA, W1-20 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lăn keo bằng nhựa kết hợp mút, KT: (142x10x320)mm hiệu: HEMU mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lắp bạc piston vào xi lanh, bằng nhựa, phụ tùng của các máy, dụng cụ cầm tay dùng trong nông lâm nghiệp, nhãn hiệu STIHL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng Cụ lau kính, chất liệu: Polypropylene, cao su dẻo, bọt polyurethane, nhựa vinyl clorua., kích thước: 75cm, NSX: SEIWA, hiệu Seiwa pro. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lấy mẫu bằng nhựa (tăm bông), dùng trong phòng thí nghiệm, đóng gói 100 chiếc/ túi. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lấy mẫu chất lỏng bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, mã hàng OMNIPET, nhà sản xuất: CLEAVER SCIENTIFIC LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lấy mẫu dầu bằng nhựa dùng trong công nghiệp, hai hộp mỗi hộp 48 cái, PN: CM-RUL-PTIP-1000, hiệu Fluitec. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lấy mẫu nhiễm bẩn môi trường bề mặt- bằng Nhựa- Laboratory ware-leak test kits- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lấy mẫu xét nghiệm nhựa vô trùng, phi 26- phi 22mm x100mm, dung tích 10ml, 10 chiếc/ 1 hộp, NCC: CENTRAL SCIENTIFIC COMMERCE INC, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ loại bỏ mạch từ. Bằng nhựa. Dụng cụ hỗ trợ sản xuất. Model: O-066V00. Kt: 35 x 180x 30 mm. Nhà sx: Produce. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ loại bỏ màng bảo vệ trên màn hình LCM bằng nhựa, Model:B5M-RER-OTH-004,Kt: 16*91.9MM,hãng sx Chun Siang Precision Copporation, sx năm 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lọc nước hồ cá bằng nhựa (có chứa viên cát lọc nước). PK-001, 003, 003 (3 Model). Không chạy bằng điện. Nhãn hiệu: Xinyou. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ lọc nước hồ cá bằng nhựa (có chứa viên cát lọc nước). XY- 001-2836 (13 Model). Không chạy bằng điện. Nhãn hiệu: Xinyou. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ luồn cót bằng nhựa plastic của dây chuyền sản xuất1866003-7. Hàng mới 100%. Công ty Sumitomo Japan sản xuất (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ luồn cót bằng nhựa plastic của dây chuyền sản xuất1866009-3. Hàng mới 100%. Công ty Sumitomo Japan sản xuất (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ luồn ống cót bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ masage-464280 (SERIA, nhựa, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ massage bằng nhựa, 90x90x90MM- POINT PRESSING TETRA- MATERIAL:STYRENE RESIN- 4550182202564, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ massage thon mặt-153307 (WORLD ATLAS, nhựa, dài 24cm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ mát xa mặt bằng nhựa tổng hợp, không dùng điện, ký hiệu: XC-206, KT:(15x6x4)cm+-10%, NSX: Hebei Lech, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ mở can Clock Spring cầm tay bằng nhựa (ACCESSORY KIT- Repair Kit Contour Large- PN: CSC-ST-LRG-B). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ MŨ CHÓP CHỈNH ĐƯỜNG, chất liệu Main fabric 100.0: 100.0% Polyethylene (PE), nhãn hiệu OXELO, mới 100%, model code 8331860 (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ MŨ CHÓP CHỈNH ĐƯỜNG, chất liệu:Main fabric 100.0: 100.0% Polyethylene (PE),nhãn hiệu:OXELO, mới 100%, model code: 8331860 (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ NÂNG BÓNG- Nhãn hiệu:INESIS- Chất liệu:Structure 100.0: 100.0% Polypropylene (PP)- Model code:8520296 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ ngoáy tai-098851 (MOTOBAYASHI, nhựa, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ nhà bếp.Hàng dùng cho nội bộ Đại sứ quán. theo tờ khai nhập khẩu hàng ngoài danh mục số 236/LT cục Lễ tân.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ nhỏ thuốc dành cho heo bằng nhựa hiệu Bayer (1 bộ gồm 1 bình và 1 vòi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa không in hình in chữ- UNISTO DOUBLE TITE 335L, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa màu cam- UNISTO SLIDER 350R. In chữ và Logo TE FOOD SYSTEM-Marking:TE FOOD SYSTEM.COLOR OF SEAL:PEACH (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa màu đỏ- UNISTO SLIDER 350R. In chữ BRINK'S và số seri 000'001-005'000-Marking:BRINK'S-Serial Number:000'001-005'000 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa màu trắng- UNISTO SLIDER 350R. In chữ và Logo TE FOOD SYSTEM-Marking:TE FOOD SYSTEM.COLOR OF SEAL:WHITE (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa màu vàng- UNISTO SLIDER 350R. In chữ và Logo TE FOOD SYSTEM-Marking:TE FOOD SYSTEM.COLOR OF SEAL:YELLOW (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa- UNISTO APOLLO(PLAIN). Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa- UNISTO DOUBLE TITE 335L(PLAIN). Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa- UNISTO NOVA 300(PLAIN). Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa- UNISTO SLIDER 250R(PLAIN). Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa- UNISTO SLIDER 350R(PLAIN). Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa- UNISTO VENUS L300R(PLAIN). Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa-Pos Seal LT Light Orange. Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa-Pos Seal LT White. Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ niêm phong bằng nhựa-Sky Seal 300 NTO light Yellow. Không in hình in chữ. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ nón chóp để làm các đánh dấu các điểm khi đá banh, chất liệu Structure 100.0: 100.0% Polyethylene Low Density (LDPE), nhãn hiệu KIPSTA, mới 100%, model code 8496474 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ nón chóp để làm các đánh dấu các điểm khi đá banh, chất liệu:Structure 100.0: 100.0% Polyethylene Low Density (LDPE),nhãn hiệu:KIPSTA, mới 100%, model code: 8496475 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ nong ống nhựa, model ZYD2-0912-1216-1620, chất liệu nhựa, hiệu Rifeng, hãng sản xuất: RIFENG GROUP,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ phòng thí nghiệm bằng nhựa, mới 100%- Hộp đựng mẫu PathoPak 1L (rỗng dạng tròn có nắp), dung tích 1L, kích thước: 90 x 170 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ phòng thí nghiệm, Giá đỡ lọ mẫu 2 mL bằng Polypropylene, 5 cái/hộp, mã hàng: 22857, mới 100% (Vial Storage Rack for 12 x 32mm Vials 50 Vial Capacity Polypropylene 5-pk) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ phòng thí nghiệm, mới 100%: Ca nhựa có mỏ, có chia vạch 2000ml, code JPM2000P (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ phòng thí nghiệm, mới 100%: Ca nhựa có mỏ, có chia vạch 5000ml, code JPM5000P (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ phòng thí nghiệm, mới 100%: ống nối nhựa thẳng cho nắp GL 14, code 292550603 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ phòng thí nghiệm, mới 100%: Vòng nắp nhựa chai trung tính GL 45, code 292422809 (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ pin Bowlling kiểm tra độ đàn hồi của nệm P95049010, mã hàng BOWLINGPIN. Hàng mới 100%. Hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ tách ngón chân bằng nhựa- TOE SEPARATOR- EVA RESIN- 4945247103670, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ tập luyện độ phản xạ trong thể chất, gồm 6 chi tiết hình lục giác bằng nhựa kết hợp với nhau, kt: 500x580 mm,mã: MD1375, hiệu: MD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ THÁO LẮP VÒI PHUN model EGLSVK, bằng nhựa, nsx RAIN BIRD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ THÁO LẮP VÒI PHUN model ISTSRS, bằng nhựa, nsx RAIN BIRD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ tháo nam châm D Coil (7789) (bằng hựa cứng), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DỤNG CỤ THẮT CHẶT PU DÙNG BẢO VỆ ĐẾ GIÀY KHÔNG BỊ TRẦY, MÓP (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ thí nghiệm: 291-35021- Đầu tip 200uL BioClean 200II, tiệt trùng, 100c/hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ thí nghiệm: 298-35031- Đầu tip 1000uL BioClean 1000II, tiệt trùng, 100c/hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: dụng cụ thông ống bằng nhựa dùng cho ống khoan 3- 1/2'', mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: dụng cụ thông ống bằng nhựa dùng cho ống khoan 5'', mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ trát vữa bằng nhựa nhãn hiệu Tactix; Mã hàng: 284001-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ trét keo dán tường bằng nhựa tổng hợp, KT:(30x8)cm+-10%, NSX: Yiwu Star Light Garment Accessories Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ uốn cong tai nghe bằng nhựa, Hàng mẫu mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ và khuôn làm bánh, bằng nhựa; (không thương hiệu; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ vắt cam bằng nhựa (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ vệ sinh đầu in của máy in nhãn biểu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dụng cụ(syphon) hút dầu bằng nhựa, hàng mới 100%, nhà sx: Trusco, mã hàng GJ-25 (nk)
- Mã HS 39269099: dungcu/ Khay Nhựa- TRAY 8CELL (474*464*40). Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39269099: dungcu/ khung nhựa để tivi-Y20 CTSO_850-CT55SK03AA-mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: dungcu/ NẮP KHUÔN HÀN CHÌ bằng mica-Volvo/Honda-Auto Solder Dimension Cover-mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đuôi giắc kết nối bằng nhựa (HOUSING CONNECTOR) TVH/32469790 dùng cho xe nâng người. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đuôi mũi tên bằng nhựa 910000 để gắn vào cây tên sợi thủy tinh (sản phẩm dùng trong thể thao) (HALF MOON NOCK-GLASS FIBER BOLT FOR R9).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Đuôi mũi tên bằng nhựa 923006 để gắn vào cây tên sợi thủy tinh (sản phẩm dùng trong thể thao) (HALF MOON NOCK-GLASS FIBER BOLT FOR R9).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng chắn bằng nhựa, dùng cho mã NFC SEV-S2002001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng Dumi Conn 12C06WYA 46F bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng dummy con 12939WYA60F bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 11362NYA088-B-13887000 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12372NQA22F-L-13730601 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12558NBA08F-NA-13783700 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12566NQA28F-NA-13720600 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12728WQA02F-15-B-13014400 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12A92WYA24F-39-GR 13378300 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12B76N5A21F-NA-13671002 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12C27WYA05F-27-B-13667800 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12C27WYA05F-27-B-1372000 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng gài housing 12D07WYA62F-B-KAIZEN bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng giữ băng dính bằng nhựa SEV-S1803006, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng Jig BRK 100B-EPB CP20 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng Jig BRK 100B-EPB CP30 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng kiểm tra ống phi 5 QM-NISSEI-00224, nhựa trắng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng máy PIM (12D07WYA62F-BAT) bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5662-30+MFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5712-30+MFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5798-30+MFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7382-1010-HF-U. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-1223-30+MFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-2058+MFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-2059+MFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-3918-HF. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-4672+YT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-5195-30+MJT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-9627-40+MJT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7386-1897-HF. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7386-5019+MFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-1495-30+MJT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-1769+MJT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-2652AB. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-3828-HF-SPL. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-5551SB. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-9323S. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-1490-30+MJT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-3032+MFT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-5389-HF. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-7613-30+MJT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7398-2849-70-HF-D. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7C82-6134-70+MJT. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7047-6620. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7052-1501-3. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7052-1501-4. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7247-0036-30-SW. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định vật liệu chèn cách điện 7176-5096-30. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định vật liệu chèn cách điện bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định vật liệu chèn cách điện. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Dưỡng nhựa dùng để cố định vòng đệm cao su. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Đường ống bằng Plastic: PN;MTR1007-0001;Phụ tùng máy bay thuộc chương 9820 có chứng chỉ EASA số: D185104401143 17;Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DUP021/ Mex dựng các loại. 40"- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Dust COVER.001/ Tấm chắn bụi Dust COVER, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DV031/ Miếng nhựa lót mũi giầy.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVD03/ Lông đền nhựa (12*3*1MM),nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVD03/ Lông đền nhựa (Phi 22mm),nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVD03/ Lông đền nhựa (Phi 30mm),nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVD03/ Lông đền nhựa (W:10MM),nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVD03/ Lông đền nhựa (W:18MM),nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVD03/ Lông đền nhựa (W:3/8"),nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVD03/ Lông đền nhựa (W:4.5/8"),nguyên liệu sản xuất đèn trang trí.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVEFC-004/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: DVLCT5634/ Dây rút 4T (1 bịch 100 dây) bằng nhựa dùng cột dây điện, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVLCT5640/ Trục lăn bằng nhựa VSP1-052-001, Kích thước phi 120x80/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DVS.0900005601002/ Bể thụ động bằng nhựa dẻo, lắp vào mặt trước của vỏ loa để cải thiện chất lượng âm thanh của loa, kt: 56*42.4*1.0mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DWT000100-M000/ Dây thít bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DWT000100-M001/ Dây thít bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DX/ Dây nhựa dùng xiết (buộc) dây điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DX2A2BB10 Đế xạc Pin Linh kiện kèm theo máy in mã vạch hiệu Honeywell. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: DY0002/ MEAAH003430:Đế giữ tụ điện bằng nhựa (hàng mới 100%)-HOLDER;CAP HOLDER_16PI(Circle Type) (nk)
- Mã HS 39269099: DY0003/ MEAAI002510:Vách ngăn nhựa (hàng mới 100%)-SUPPORTER;GNE272416 (nk)
- Mã HS 39269099: DY023/ Vách ngăn nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DY023/ Vách ngăn nhựa (hàng mới 100%)MEAAH003350 (nk)
- Mã HS 39269099: DY023/ Vách ngăn nhựa (hàng mới 100%)MEAAH003360 (nk)
- Mã HS 39269099: DY023/ Vách ngăn nhựa (hàng mới 100%)MEAAH003370 (nk)
- Mã HS 39269099: DY023/ Vách ngăn nhựa (hàng mới 100%)MEAAH003390 (nk)
- Mã HS 39269099: DY023/ Vách ngăn nhựa (hàng mới 100%)MEAAH003400 (nk)
- Mã HS 39269099: DY023/ Vách ngăn nhựa dạng miếng (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DY023/ Vách ngăn nhựa dạng miếng(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: DY032/ Gá nhựa (hàng mới 100%)MEAAH003280 (nk)
- Mã HS 39269099: DY032/ Gá nhựa (hàng mới 100%)MEAAI002510 (nk)
- Mã HS 39269099: DY103WW-01/ Cánh quạt bằng nhựa cho mô tơ fs-56m/l (nk)
- Mã HS 39269099: DZ-053/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: E/NS 35N/ Chặn cuối thiết bị bằng nhựa (dùng để sản xuất tủ điện). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: E000246/ Tem nhãn 15x30 LEK889001 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: E0003879983/ Dây rút bằng nhựa 4,8 x 200mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E0003880005/ Dây rút bằng nhựa 7,8 x 365 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E0003908373/ Dây rút bằng nhựa 3,6x150mm black,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E0004305621/ Tấm chắn cho quạt bằng nhựa,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E0004675585/ Kẹp cáp bằng nhựa K50/75,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E0005112755/ Kẹp cáp bằng nhựa K26/38,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E0028/ Nhựa để in tem dán SL-S115N2 màu vàng, kt: 10m/cuộn (nk)
- Mã HS 39269099: E012/ Tấm ép nhựa có tráng đồng EM-285 0.15T 18/18, kích thước 539x618 mm (nk)
- Mã HS 39269099: E01P0000000B00/ Vòng tròn (lỗ xâu dây) bằng PVC đường kính 15mm (nk)
- Mã HS 39269099: E02PN000025B00/ Vòng chữ D (lỗ xâu dây) bằng PVC kích thước 25mm (nk)
- Mã HS 39269099: E03/ Lõi nhựa 13MM CAP (nk)
- Mã HS 39269099: E04P0000000B00/ Móc kẹp, bằng nhựa PVC S-HOOK dùng để luồn dây string vào và móc căng lều. (nk)
- Mã HS 39269099: E06/ Lõi nhựa (10.5mm X 11.5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: E09/ Lõi nhựa trong Nano 13 (15mm X 9mm X 3.3mm) (nk)
- Mã HS 39269099: E090/ Miếng trang trí giày HB620 bằng nhựa 3*2.2cm, dùng để may trang trí giày.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E10/ Con trượt SLIDER bằng nhựa (dùng để điều chỉnh độ dài của dây tai nghe điện thoại) 303000156315 (nk)
- Mã HS 39269099: E10-0133A/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: E10-0139A/ Nắp nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: E10080VN/ Miếng đệm dạng ống, PAD, bằng nhựa PE, dài 215mm, dùng trong dây truyền sản xuất dây cáp chốt cửa, cáp ghế ngồi cáp ca pô ô tô. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E10A612A05/ Đầu nối bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: E11851771- Biểu tượng (bằng nhựa); phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Escape; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E11A943A06/ Đầu nối bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: E18/ Dây treo mác(bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: E-19/ Đầu bịt cho dây cáp điện gia nhiệt, bằng plastic, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E29/ Vỏ bọc bằng nhựa của cổng dây kết nối tai nghe điện thoại di động 303000317937 (nk)
- Mã HS 39269099: E29/ Vỏ bọc bằng nhựa của cổng dây kết nối tai nghe điện thoại di động 303000320279 (nk)
- Mã HS 39269099: E29/ Vỏ bọc bằng nhựa của cổng dây kết nối tai nghe điện thoại di động, 303000319414 (nk)
- Mã HS 39269099: E29/ Vỏ bọc bằng nhựa của cổng dây kết nối tai nghe điện thoại di động, kích thước 8.1*4.25*2.45 mm, 303000320279 (nk)
- Mã HS 39269099: E3000001/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,161Z3800-931, kích thước (DxR)16.93''x33.48'' (nk)
- Mã HS 39269099: E3000002/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,161Z3801-911,kích thước (DxR): 31.94"x3.65" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000003/ 161Z3800-932/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,161Z3800-932,kích thước (DxR) 31.94''x33.48'' (nk)
- Mã HS 39269099: E3000004/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,161Z3801-912,kích thước (DxR): 30.79"x3.3" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000006/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,162Z3801-911,kích thước (DxR): 31.5"x3.3" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000007/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,162Z3800-932,kích thước (DxR) 16.85''x33.08'' (nk)
- Mã HS 39269099: E3000008/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,162Z3801-912,kích thước (DxR): 31.5"x3.3" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000010/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,163Z3801-911,kích thước (DxR): 32.72"x3.26" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000011/ 163Z3800-932/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,163Z3800-932,kích thước (DxR) 16.93''x34.11'' (nk)
- Mã HS 39269099: E3000012/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,163Z3801-912,kích thước (DxR): 32.72"x3.26" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000014/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,164Z3801-911,kích thước (DxR): 31.82"x 2" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000016/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,164Z3801-912,kích thước (DxR): 31.82"x 2" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000018/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp 165Z3801-911, kích thước (DxR): 37.91"x5.45" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000019/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,165Z3800-932,kích thước (DxR): 37.91"x34.95" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000020/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,165Z3801-912, kích thước (DxR): 37.91"x5.45" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000022/ Lõi tổ ong bằng vật liệu compostie tổng hợp 166Z3811-911. kích thước (DxR): 27.42"x3.88" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000024/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,166Z3811-912, Kích thước (DxR): 27.42"x3.38" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000026/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp 166Z3821-911, kích thước (DxR): 23.13"x3.08" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000027/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,166Z3820-914,kích thước (DxR): 37.82"x35.87" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000028/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,166Z3821-912, Kích thước (DxR): 23.13"x3.16" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000030/ Lõi tổ ong bằng vật liệu composite tổng hợp,166Z3830-912,kích thước (DxR): 32.70"x23.86" (nk)
- Mã HS 39269099: E3000063/ Lõi tổ ong HRH-10/OX-3/16-3.0, kích thước 48inLx96inWx1.25inT (nk)
- Mã HS 39269099: E300127/ Trục khoá bằng nhựa cho ổ khoá sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300128/ Trục khoá bằng nhựa cho ổ khoá sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300145/ Bánh răng rẽ quạt bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300249/ Giá đỡ bằng nhựa sử dụng cho chốt nhiên liệu trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300257/ Giá đỡ bằng nhựa sử dụng cho chốt nhiên liệu trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300258/ Trục dẫn hướng thanh chốt bằng nhựa dùng cho chốt nhiên liệu trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300261/ Giá đỡ bằng nhựa sử dụng cho chốt nhiên liệu trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300264/ Trục dẫn hướng thanh chốt có ren cao su, bằng nhựa dùng cho chốt nhiên liệu trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300294/ Vỏ bằng nhựa để lắp ráp chốt nhiên liệu ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300298/ Bánh răng rẽ quạt bằng nhựa sử dụng cho chốt nhiên liệu trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300395/ Giá đỡ bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300397/ Trục khoá bằng nhựa cho ổ khoá sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300399/ Bánh răng rẻ quạt bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300548/ Vỏ bằng nhựa bảo vệ cho chốt cửa sau ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300563/ Bánh răng rẽ quạt bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300580/ Vỏ bằng nhựa để lắp ráp chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300626/ Trục vít bằng nhựa dùng để lắp vào động cơ trong chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300821/ Vỏ bằng nhựa để lắp ráp chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300822/ Vỏ bằng nhựa để lắp ráp chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300865/ Trục vít bằng nhựa dùng để lắp vào động cơ sử dụng cho chốt cửa trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300867/ Bánh răng rẽ quạt bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300871/ Bánh răng rẽ quạt bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300933/ Bánh răng rẽ quạt bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300936/ Khóa đòn bẩy bằng nhựa đã lắp lò xo bằng thép sử dụng cho chốt cửa trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300937/ Tấm nhựa liên kết trong cơ cấu khoá chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300939/ Vỏ bằng nhựa dùng để lắp ráp chốt cửa trong xe ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300950/ Bánh răng rẽ quạt bằng nhựa sử dụng cho chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300953/ Khóa đòn bẩy bằng nhựa đã lắp lò xo bằng thép sử dụng cho chốt cửa trong ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300954/ Tấm nhựa liên kết trong cơ cấu khoá chốt cửa ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E300956/ Vỏ bằng nhựa dùng để lắp ráp chốt cửa trong xe ô tô. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E32005051 Silicon bọc cho tay cầm dài 12cm-SILICON/HANDLE SIDE/SPEEDCOOK/18CM-22CM/YELLOW.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E35/ Miếng trang trí giầy (nk)
- Mã HS 39269099: E35/ Miếng trang trí giầy (Bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: E39-00006/ Linh kiện nhựa, Đế kiểm tra dùng trong cầu dao điện-Tesutodai (3P) (20*30*40)- E39-00006D (nk)
- Mã HS 39269099: E39-00007/ Linh kiện nhựa,Thanh hiển thị dùng trong cầu dao điện-Hyoujireba (5*10*40mm)- E39-00007D (nk)
- Mã HS 39269099: E39-00014/ Linh kiện nhựa, Hộp che mạch điện trong cầu dao điện-Kenchiki kesu 3P (NEW)- (25*40*60)- E39-00014B (nk)
- Mã HS 39269099: E50-0084A/ Miếng đệm (nk)
- Mã HS 39269099: E57357-003-08/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: E57357-004-08/ Vòng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: E7/ Sợi Nylon phi 0.33mm, 303000133553 (nk)
- Mã HS 39269099: E7/ Sợi Nylon phi 0.37mm, 303000133552 (nk)
- Mã HS 39269099: EA17 MAIN/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: EA17 SUB/ Vỏ nhựa của ăng ten điện thoại (đã sơn màu, in laser) (nk)
- Mã HS 39269099: EA2-PHG-1H-BV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: EA2-PHG-1H-BV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EA2PHG1KV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: EA2PHG1KV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EA2PHN2H-BV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: EA2PHN2H-BV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EA2PHN2KV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: EA2PHN2KV/ Chi tiết hộp nhựa đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EA2PRT2HV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối (nk)
- Mã HS 39269099: EA2PRT2HV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EA2-SSPNP-M-BV/ Chi tiết nhựa hộp đầu nối. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EA51B1R530P0/ Chốt định hướng bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Ear actuators # 31119673. Bộ dẫn truyền, chất liệu plastic. Bộ phận của sản phẩm dung dịch xịt tai Nebusal ear spray. Tiêu chuẩn NSX. NSX: Aptar Radolfzell GmbH-Đức. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: EAV77201/ Miếng nhựa kích thước 118x75 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- FASCIA DATA ZEN PAINTED ZW (nk)
- Mã HS 39269099: EAV88046/ Nắp trên công tắc bằng nhựa, kích thước 75x118 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- FASCIA SWITCH ZEN 2G S/ASSY, ZW (nk)
- Mã HS 39269099: EAZ0212100 B42/ Đầu nối bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EAZ0223100 B42/ Đầu nối dẫn điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EB1VHDN001/ Vỏ hộp đầu nối bằng nhựa, mã hiệu 53894-2, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: EB3B41000A16BA- Biểu tượng bằng nhựa; phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Everest; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EB3B4116720AA5BAW- Biểu tượng (bằng nhựa); phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EB3B41208A64AA5BAW- Biểu tượng (bằng nhựa); phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EB3B41208A65AA5BAW- Biểu tượng (bằng nhựa); phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EB3B41290D12DA5BAW- Biểu tượng (bằng nhựa); phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EB3C17005BC- Túi đựng dụng cụ trong khoang hành lý thành phần chính bằng nhựa PP và PET và woven nylon (không có dụng cụ bên trong); Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ecosport; hàng (nk)
- Mã HS 39269099: EB3T15A861AAA- Clip nhựa đỡ cảm biến đầu xe; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EB3T15A861BBA- Clip nhựa đỡ cảm biến đầu xe; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EB3Z4142528B- Biểu tượng bằng nhựa; phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Ranger; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EBV038/ Đạn nhựa các loại- LOCK OF STRING (GY-29-12M) (nk)
- Mã HS 39269099: EBV038/ Đạn nhựa các loại-LOCK OF STRING (FITOLX20) (nk)
- Mã HS 39269099: EC08/ Dây treo nhãn các loại(Tag,pin...) (nk)
- Mã HS 39269099: EC4/ Nhãn phụ (Nhãn size bằng nhựa- Kẹp kích cỡ nhựa TG-V262U-XL-MT) (nk)
- Mã HS 39269099: EC4/ Nhãn phụ (Nhãn size bằng nhựa- Kẹp kích cỡ nhựa TG-V7649U-XXL-MT) (nk)
- Mã HS 39269099: EC4/ Nhãn phụ (Nhãn size bằng nhựa-Kẹp kích cỡ nhựa TG-B2955U-L-MT) (nk)
- Mã HS 39269099: EC4/ Nhãn phụ (Nhãn size bằng nhựa-Kẹp kích cỡ nhựa TG-G5487U-M-MT) (nk)
- Mã HS 39269099: EC4/ Nhãn phụ (Nhãn size bằng nhựa-Kẹp kích cỡ nhựa TG-R187U-XS-MT) (nk)
- Mã HS 39269099: EC4/ Nhãn phụ (Nhãn size bằng nhựa-Kẹp kích cỡ nhựa TG-Y124U-S-MT) (nk)
- Mã HS 39269099: EC55A150001A/ Thanh nhựa Polycarbonat tự dính bảo vệ đèn điều khiển cho tivi Oled 55inch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EC63-00040A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EC63-00040A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA COVER-DUST CAP RJ45 WEA403X;WEA403x,SILI EC63-00040A (nk)
- Mã HS 39269099: EC63-00041A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EC63-00041A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA COVER-DUST CAP POWER WEA403X;WEA403x,SIL EC63-00041A (nk)
- Mã HS 39269099: EC63-00080A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EC63-00080A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA COVER-TOP COVER WEA614I;WEA614i,ABS+PC,T EC63-00080A (nk)
- Mã HS 39269099: EC63-00093A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EC63-00093A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA SHEET-EMI ABSORBER;WEA524i,PE,T0.36,W141 EC63-00093A (nk)
- Mã HS 39269099: EC64-00006A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA INDICATOR-LED PIPE WEA403X;WEA403x,PC,-, EC64-00006A (nk)
- Mã HS 39269099: EC64-00010A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA INDICATOR-LED PIPE;WDS-A512i,PC,T14.0,Wh EC64-00010A (nk)
- Mã HS 39269099: EC69-00091A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EC69-00091A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA CUSHION-OUTDOOR AP WDS-A453E;WDS-A453E,E EC69-00091A (nk)
- Mã HS 39269099: EC69-00114A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EC69-00114A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA CUSHION-AP_HDPE;AP,HDPE,T,W250,L350,H,g/ EC69-00114A (nk)
- Mã HS 39269099: EC69-00118A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EC69-00118A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA CUSHION-EPS-11AC-WAVE2-OUTDOOR-AP;WDS-A5 EC69-00118A (nk)
- Mã HS 39269099: EC69-00121A/ MÀNG BẢO VỆ BẰNG NYLON WRAP VINYL-BARCODE PROTECTIVE OUTDOOR AP EC69-00121A (nk)
- Mã HS 39269099: ECINS003/ Vỏ bọc bằng nhựa ECINS003 (nk)
- Mã HS 39269099: ECL20/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ECMP100020/ Nhãn trắng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ECMP100021/ Nhãn trắng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: ECO-CDL-05/ Miếng nhựa dùng làm gá đỡ băng dính (màu đen), dùng trong sản xuất điện thoại LJ63-17310A (BEYOND 2-WQ01) (nk)
- Mã HS 39269099: ECO-CDL-06/ Miếng nhựa dùng làm gá đỡ băng dính (màu đen), dùng trong sản xuất điện thoại LJ63-17543A (BEYOND 1-WP13) (nk)
- Mã HS 39269099: ECO-CDL-07/ Miếng nhựa dùng làm gá đỡ băng dính (màu đen), dùng trong sản xuất điện thoại LJ63-18690A (A71-UM06) (nk)
- Mã HS 39269099: ECPLA001/ Vỏ nhựa của hộp điều khiển xe đạp điện ECPLA001 (nk)
- Mã HS 39269099: ECS31001054/ Vỏ bọc đầu cốt nối điện PG SELLVE 1.5 SQ bằng nhựa hàng hóa sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ECS31001055/ Vỏ bọc đầu cốt nối điện PG SELLVE 2.5 SQ bằng nhựa hàng hóa sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ECS31001056/ Vỏ bọc đầu cốt nối điện PG SELLVE 4 SQ bằng nhựa hàng hóa sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ECS31001057/ Vỏ bọc đầu cốt nối điện PG SELLVE 6 SQ bằng nhựa hàng hóa sản xuất xuất khẩu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ECS31001064/ Tấm xốp URETHNE SHEET, hàng hóa sản xuất xuất khẩu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ECS31001065/ Dây SEALING SHEET bằng silicon, hàng hóa sản xuất xuất khẩu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ECS59/ Nút chặn nước bằng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39269099: ECT-G-02-0020/ Chốt khóa cho tủ điện bằng nhựa, KT: 52x32x25 mm (nk)
- Mã HS 39269099: EDPV/ Chỉ nhựa PVC, dày 1-19mm, 1-23 mm, hàng mới 100% (chuyển TTNĐ của dòng hàng số 2 tk 102012051960 ngày 17/05/2018) (nk)
- Mã HS 39269099: EDS-0607M/ Chốt cài bằng nhựa (8x11mm) (nk)
- Mã HS 39269099: EDS-1208U/ Miếng kẹp bằng nhựa (16.3x19.8mm) (nk)
- Mã HS 39269099: EDS-1208UV0/ Miếng kẹp bằng nhựa (13.8x16.3mm) (nk)
- Mã HS 39269099: EDS-2/ Miếng kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EE0123/ Chốt điều chỉnh bằng nhựa-EE0123 (nk)
- Mã HS 39269099: EE026/ Chốt an toàn âm màu đen bằng nhựa-EE026 (nk)
- Mã HS 39269099: EE027/ Chốt an toàn dương màu đen bằng nhựa-EE027 (nk)
- Mã HS 39269099: EE028/ Chốt an toàn dương màu đen bằng nhựa-EE028 (nk)
- Mã HS 39269099: EF-NN985/ Vỏ bọc bảo vệ bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: EFP0772401 B42A/ Đầu nối nhựa (efp0772401 b42a) (nk)
- Mã HS 39269099: EFP3011115 B42/ Vòng nhựa (efp3011115 b42) (nk)
- Mã HS 39269099: EFP3011120 B42/ Nắp chụp nhựa (efp3011120 b42) (nk)
- Mã HS 39269099: EF-ZN985/ Vỏ bọc bảo vệ bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: EGE.MEC.PSPMR/ Bộ tấm nhựa bảo vệ hệ cơ cho ghế Relaxer, MF, LF (1 bộ gồm 2 tấm nhựa + 4 cái nút nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: EHPLA003/ Nắp dưới EHPLA003, quy cách 69.6*51mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EHR-7/ Chân kết nối bằng nhựa&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EHS-0058-0003|Thùng rác công ngiệp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EJ72-00056A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EL/ Khối nhựa của máy khoan lỗ laze SB-A053 hình trụ kích thước 72*40*29mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EL051/ Nhãn dán (nk)
- Mã HS 39269099: ELA-0031-0007|Khay nhựa Danpla chống tĩnh điện, KT 550x450x200x4mm, màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: ELA-0031-0008|Khay nhựa Danpla chống tĩnh điện, KT 300x204x150x4mm, màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: ELA-0068-0004|Băng con lăn bằng nhựa đường kính 3cm, bề rộng 2.6cm (nk)
- Mã HS 39269099: ELASTIC BAND MEDIUM 1600A- Miếng đệm bằng nhựa 1600A- Linh kiện SX thanh cái dẫn điện.Kiểm hóa mục 13 TK:102105299224/A12. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ELASTIC BAND MEDIUM 4000A- Miếng đệm bằng nhựa 4000A- Linh kiện SX thanh cái dẫn điện. Mới 100%. Kiểm hóa mục 13 TK:102105299224/A12. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: ELIN1524/ Ống lót bằng nhựa- LINER (POM) (nk)
- Mã HS 39269099: ELIN1721/ Ống lót bằng nhựa LINNER 2.1(1.7) (nk)
- Mã HS 39269099: EM2T15B864AA- Vòng kẹp bằng nhựa cảm biến lùi trên ba đờ xốc sau; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EM2T15B864BA- Vòng kẹp bằng nhựa cảm biến lùi trên ba đờ xốc sau; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Everest, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E-MAT-LAN-COUPLER/ Bộ ghép dây mạng bằng nhựa (LAN COUPLER), được sử dụng trong quá trình lắp ráp jig, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E-MAT-SN100-M5/ Đầu bịt van điện từ bằng nhựa SILENCER (SN100-M5) có tác dụng giảm thanh; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: E-MAT-STM-03/ Đầu nối củ hơi bằng nhựa SILENCERS (STM-03 BK), có tác dụng giảm thanh; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EMMEM002/ Miếng chống thấm bằng nhựa EMMEM002 (nk)
- Mã HS 39269099: EMPTY REEL/ Vòng cuốn bằng nhựa dùng để cuốn sản phẩm EMPTY REEL (nk)
- Mã HS 39269099: EMT-2N/ Miếng kẹp dây điện thoại bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EN1/ Miếng nhựa CC-R47-15CS, Dùng để SX biến áp (nk)
- Mã HS 39269099: En-CARRIER/ Gioăng bằng nhựa plastic dùng cho camera module của điện thoại/ CARRIER MCE99-B0 (nk)
- Mã HS 39269099: ENCODER GEAR_Bánh răng (chất liệu nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP(0.2T) SEC_A91(L)-1/ Tấm nhựa đệm bản mạch E-SEC_A91(L)-1-EP(0.2T)(đã gia công đục lỗ, tạo hình) dùng trong sản xuất bản mạch điện tử. Không có lớp tự dính. KT (70*600)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP001/ Tấm nhựa cứng đã được cắt định hình tác dụng trợ cứng cho bản mạch in.KT: 0.25mm*250mm*301mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP07-002980/ Tấm nhựa trắng lọc ánh sáng cụm ống kính của camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-000391C/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-000682A/ Giá đỡ camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-000686A/ Giá đỡ kính ngày và đêm của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-000687A/ Giá đỡ bằng nhựa sử dụng trong đầu thu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002111A/ Loa che nắng dùng cho ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002112A/ Giá đỡ ống kính ngày và đêm trong camera quan sát bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002174B/ Giá đỡ ống kính ngày và đêm của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002185A/ Đế đỡ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002237A/ Vỏ bảo vệ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002242A/ Loa che nắng bằng nhựa dùng cho ống kính của camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002251A/ Thanh dẫn hướng của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002284A/ Thân bảo vệ ông kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002448A/ Khung bằng nhựa, dùng để cố định cụm ống kính của camera quan sát, KT 60x50x50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP14-002454A/ Khung bằng nhựa, dùng để cố định cụm ống kính của camera quan sát, KT 50x50x30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00186A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00186B/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00187A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00433A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00434A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00487A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00540A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00553A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00554A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00609A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00610A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00622A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00632A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00633A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00647A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP63-00686A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP64-00012A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP64-00023A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP64-00024A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP68-00574A/ NHÃN POLYESTER LABEL-PET_60X40;LTE Jio Macro H/W Maint, EP68-00574A (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-00742A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-00753A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-00779A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-00815A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-00903A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-00913A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01006A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01012A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01015A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01022A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01024A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01033A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01073A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01106A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01111A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01112A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01114A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01127A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01133A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01144A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01148A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01154A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01166A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01181A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01184A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01187A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01198A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01212A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01217A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01218A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01219A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01222A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP69-01259A/ MIẾNG ĐỆM BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EP97-01716A/ MIẾNG BẢO VỆ BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: EPOFLEX25X0.09|DM/ Băng quấn bằng nhựa W25mm T0.09mm (nk)
- Mã HS 39269099: EQ2006038/ Con tán bằng nhựa C-405 (nk)
- Mã HS 39269099: EQUIP/ Ống nhỏ giọt 1-4653-01(1ML) (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: ES8000161/ Dây gút-200mm (nk)
- Mã HS 39269099: ES8004720/ Đế hẹn giờ-KH-MR8 (nk)
- Mã HS 39269099: ESCO141/ Đầu búa bằng nhựa EA570AC-35 (nk)
- Mã HS 39269099: ESSEX SPOOL/ Lõi nhựa quấn dây đồng (nk)
- Mã HS 39269099: ETC02U2CCBLO0100/ BTP U2 CC Block Đồ gá nhựa kích thước 181.6x92.25x22mm Dùng cho công đoạn sản xuất điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: ETC02U2CCGDE0100/ BTP U2 CC Guide Đồ gá nhựa kích thước 232.7x100x19mm Dùng cho công đoạn sản xuất điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: ETC02U2CVBLO0100/ BTP U2 CV Block Đồ gá nhựa kích thước 181.6x92.25x27mm Dùng cho công đoạn sản xuất điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: ETC02U2CVGDE0100/ BTP U2 CV Guide Đồ gá nhựa kích thước 232.7x100x18mm Dùng cho công đoạn sản xuất điện thoại (nk)
- Mã HS 39269099: ETC-S-LH/ Sản phẩm bằng nhựa ép thông thường LEVER HANDLE (BRAMA CLB-C-6-30-BK), được sử dụng trong sx khuôn; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EU181WW-01/ Đầu nối dây MODEL 09 20003 0320 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EU182WW-01/ Đầu nối dây HAM D7 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EU183WW-01/ Vỏ đầu nối dây FEMALE bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EU184WW-01/ Vỏ đầu nối dây MODEL 09 21 007 3031 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EU185WW-05/ Giắc cắm đầu cốt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EU268WW-11/ Đầu siết cáp OA-W2216E bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EV-014/ Đinh chốt bằng nhựa, dùng gắn lên SP loại 019E 56311, mới 100%, mã QLNB-42116603390111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-016/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in loại 303R407120-02, mã QLNB-42116000214911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-016/ Con lăn của máy in loại 059E 13750, mã QLNB-43116000380211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR09040, mã QLNB-42116000050211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431050, mã QLNB-42116000215911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431070, mã QLNB-42116000210611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431150 mã QLNB-42116000210811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431250, mã QLNB-42116000211011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2A807050-01, mã QLNB-42116000030511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2NM18340-01, mã QLNB-42116000100211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2NM18350-01, mã QLNB-42116000100311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2NM18360-01 mã QLNB-42116000200211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2NM18370-01, mã QLNB-42116000200311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2NM18380-01, mã QLNB-42116000110111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2NM18390-01, mã QLNB-42116000110211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2NM18400-01, mã QLNB-42116000200411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa, loại 3V2NM18500-01, mã QLNB-42116000100411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng bằng nhựa,loại 3V2NM18610-01 mã QLNB-42116000090111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng nhựa dùng cho máy in 302NT09100, mã QLNB-42116000030411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy loại 807E 56160, mã QLNB-42116000390111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy loại 807E 58500, mã QLNB-42116000385611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-022/ Bánh răng truyền động bằng nhựa, loại: 807E 58490, mới 100%, mã QLNB-42116000385511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-023/ Ống lót bằng nhựa (dùng cho máy in) loại: 3V2H702590, mã QLNB-42116000090711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-023/ Ống lót bằng nhựa (máy in) (11mm x 11mm x 3.95mm) loại 3V2K306460 mã QLNB-42116000090811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-023/ Ống lót bằng nhựa (máy in) (12mm x 12mm x 6mm) loại: 3V2H024370, mã QLNB-42116000202011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-023/ Ống lót bằng nhựa, dùng cho máy In, Hàng mới 100%, 3V2NM18090, mã QLNB-42116000202311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-024/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),Hàng mới 100%, 3V2NM18250, mã QLNB-42116000202911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-026/ Nhãn dán bằng nhựa-dùng cho máy in loại 302TA34030_02, kích thước 12x241 (mm), mã QLNB-45116000210111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-026/ Nhãn dán bằng nhựa-dùng cho máy in loại 302V334020_01,kích thước 12x241 (mm), mã QLNB-45216000200211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-026/ Nhãn dán bằng nhựa-dùng cho máy in loại 3V2NM18490_02, kích thước 27x19, mã QLNB-45216000200311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-026/ Nhãn dán bằng nhựa-dùng cho máy in loại 3V2NM18980_02, kích thước 11.85x6 (mm), mã QLNB-45116000200111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-026/ Nhãn dán bằng nhựa-dùng cho máy in loại3V2NM18480_02, kích thước 12x235 (mm), mã QLNB-45216000290111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-026/ Nhãn mác bằng nhựa-dùng cho máy in loại 302XA34220-01, kích thước 12x242.5 mm, mã QLNB-45216000160611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-031/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in loại 302RV25760, mã QLNB-42116000211511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-031/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in, loai 302V018110-05, mã QLNB-42116000212211 (nk)
- - Mã HS 39269099: EV-031/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa, loại 3V2A806250-01, mã QLNB-42116000090611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa của máy in 3V2R418020, mã QLNB-42116000204911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SD18091, mã QLNB-42116000120211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V318020, mã QLNB-42116000200911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V318030, mã QLNB-42116000330111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V318040, mã QLNB-42116000201011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in loại 302TA18850, mã QLNB-42116000211911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in loại 302TA18870, mã QLNB-42116000212111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in loại 302V018020, mã QLNB-42116000220211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in loại 302V018420, mã QLNB-42116000220511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in loại 302V318090, mã QLNB-42116000201311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in loại 3V2NV18030, mã QLNB-42116000300211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in loại, 3V2NM18420, mã QLNB-42116000290411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho máy in loại, 3V2NM18450, mã QLNB-42116000220911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa dùng cho may in loại: 3V2NM18410, mã QLNB-42116000290311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-032/ Nắp nhựa máy in 3V2NM18430, mã QLNB-42116000290511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (032E 48130), mã QLNB-42116000423311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa loại 032E 36071, mã QLNB: 42116000382811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa loại 038E 49060, mã QLNB-42116000383211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa, loại 032E 37990, mã QLNB-42116000422811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa, loại 032E 38000, mã QLNB-42116000422911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa, loại 032E 41360, mã QLNB-42116000423011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Miếng nhựa điều chỉnh kích cỡ giấy của máy in, loại 038E 45531, mã QLNB-42116000383111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa 3V2NM18440, mã QLNB-42116000220811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa cho máy in 3V2R418010, mã QLNB-42116000204811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-033/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302SD18081, mã QLNB-42116000120111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-034/ Bộ phận bảo vệ bánh răng bằng nhựa dùng để sản xuất máy in, loại 302V318010, mới 100%, mã QLNB-42116000200811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-034/ Bộ phận bảo vệ bánh răng bằng nhựa dùng để sản xuất máy in, loại 3V2NM18010, mới 100%, mã QLNB-42116000290111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-039/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NT04260, mã QLNB-42116000020511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-039/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in loại 303R424060-02, mã QLNB-42116000215311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-043/ Lẫy điều chỉnh size giấy băng nhựa dùng cho máy in loại 038E 44700, mã QLNB-42116000383011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-043/ Lẫy nhựa dùng cho máy in 302V018220,mã QLNB-42116000212511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-044/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in, loại 302V018610-04, mã QLNB-42116000213011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-044/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in, loại 302V018620-04, mã QLNB-42116000213111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-044/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in, loại 302VX18050-02, mã QLNB-42116000240511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-044/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in, loại 302VX18060-02, mã QLNB-42116000240611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-044/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 120E 37920, mã QLNB: 42116000384111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-044/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, loại: 054E 33803, mã QLNB-42116000383511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-044/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 58820, mã QLNB-42116000383711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-046/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in 303LL24290-01, mã QLNB-42116000201611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-046/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in loại 303HK10050, mã QLNB-42116000201511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-046/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in loại 303M824250-01 mã QLNB-42116000201811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-046/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in loại 303M824260-01, mã QLNB-42116000201911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-047/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 23461, mã QLNB-42116000383411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-047/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 23461, mã QLNB-42116000383412 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-047/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 23512, mã QLNB-42116000423611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-048/ Kẹp giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 920W 01211, mã QLNB-42116000387411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-048/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy loại 803E 09010, mã QLNB-42116000424811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-048/ Miếng Kẹp giữ bằng nhựa. Hàng mới 100%, loại 697E 01290, mã QLNB-42116000384611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-048/ Miếng Kẹp giữ bằng nhựa. Hàng mới 100%, loại 920W 00603, mã QLNB-42116000580911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-048/ Miếng Kẹp giữ bằng nhựa. Hàng mới 100%, loại 920W 01209, mã QLNB-42116000387211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-048/ Miếng Kẹp giữ bằng nhựa. Hàng mới 100%, loại 920W 01210, mã QLNB-42116000387311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-048/ Miếng Kẹp giữ bằng nhựa. Hàng mới 100%, loại 920W 01210, mã QLNB-42116000387411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-048/ Miếng Kẹp giữ bằng nhựa. Hàng mới 100%, loại 920W 01223, mã QLNB-42116000390411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-049/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy loại 803E 28180, mã QLNB-43716000381111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-049/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 003E 75433, mã QLNB-42116000381011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-049/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 014E 44770, mã QLNB-42116000382211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-049/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 014E 45030, mã QLNB-42116000382311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-049/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 803E 08671, mã QLNB-42116000384811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-049/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 803E 23100 mã QLNB-42116000385011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-050/ Trục dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy in loại 303M824240-01, mã QLNB-42116000201711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-053/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy loại 013E 46850, mã QLNB: 42116000382011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-053/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy loại 013E 46870, mã QLNB: 42116000382111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-053/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 013E 26530, mã QLNB-42116000381711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-053/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 013E 27780, mã QLNB-42116000422011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-053/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 013E 33450, mã QLNB-42116000381811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-053/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 013E 40800, mã QLNB-42116000381911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-054/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% loại 012E 19210, mã QLNB-42116000381611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-054/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%, loại 012E 11090, mã QLNB-42116000381511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-054/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%, loại 012E 16950, mã QLNB-42116000421711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-054/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100%, loại 012E 16960, mã QLNB-42116000421811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-054/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in, loại 120E 38510, mã QLNB-42116000384211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-054/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in, loại 120E 38800, mã QLNB-42116000384311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-054/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in, loại 120E 38810, mã QLNB-42116000384411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 019E 69391, mã QLNB-42116000382511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 819E 01110, mã QLNB-42116000385711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 819E 02970, mã QLNB-42116000385811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 849E 97684, mã QLNB-42116000387011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 869E 27981, mã QLNB-42116000426011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá đỡ lò xo thuộc cụm giảm tốc độ hạ khay giấy của máy in, bằng nhựa, loại 819E 03091, mã QLNB-42116000425311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá đỡ lò xo thuộc cụm giảm tốc độ hạ khay giấy của máy in, bằng nhựa, loai 819E 03101, mã QLNB-42116000425411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 032E 45150, mã QLNB-42116000382911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-055/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 032E 45160, mã QLNB-42116000423211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-056/ Móc gài cố định linh kiện của máy in, bằng nhựa, loại 019E 69600, mã QLNB-42116000382711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-058/ Khay bằng nhựa các loại- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 050E 28373, mã QLNB-42116000423411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-058/ Khay bằng nhựa các loại- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 050E 28393, mã QLNB-42116000423511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-058/ Khay bằng nhựa dùng đựng giấy- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 050E 31132, mã QLNB-42116000383311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-059/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 059E 99241, mã QLNB-42116000384011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-059/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (032E 44830), mã QLNB-42116000423111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-060/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100%, loại 011E 29240, mã QLNB-42116000421611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-060/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100%, loại 803E 19590, mã QLNB-42116000425111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-060/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100%, loại 803E 23030, mã QLNB-42116000384911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-068/ Rãnh trượt để điều chỉnh size giấy của máy in, bằng nhựa, loại 801E 03601, mã QLNB-42116000384711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-074/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy loại 011E 20381, mã QLNB-42116000381311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-074/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy loại 011E 29120, mã QLNB-42116000381411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-075/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 57331, mã QLNB-42116000423811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-075/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 57341, mã QLNB-42116000423911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-075/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 58810, mã QLNB-42116000383611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-075/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 59220, mã QLNB-42116000424011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-075/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 054E 60252, mã QLNB-42116000424111 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-37/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 005E 24940, mã QLNB-42116000420711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 822E 16450, mã QLNB-42116000385911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 822E 16581 mã QLNB-42116000386011 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, loại 822E 39501, mã QLNB-42116000425811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay phụ cấp giấy), loại 822E 16920, mã QLNB-42116000390311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay phụ cấp giấy), loại 822E 36082, mới 100%, mã QLNB: 42116000386811 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ chân đế máy in), loại 848E 45611, mã QLNB-42116000386911 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (dùng bảo vệ khai cấp giấy phụ), loại 822E 29962, mã QLNB-42116000425511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (dùng bảo vệ khai cấp giấy phụ), loại 822E 30743, mã QLNB-42116000386611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa loại 822E 30053, mã QLNB-42116000425611 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa loại 822E 31791, mã QLNB-42116000425711 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa, loại 822E 30410, mã QLNB-42116000386211 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa, loại 822E 30430, mã QLNB-42116000386311 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa, loại 822E 30451, mã QLNB-42116000386411 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa, loại 822E 30471, mã QLNB-42116000386511 (nk)
- Mã HS 39269099: EV-38/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa, loại 822E 30761, mã QLNB-42116000386711 (nk)
- Mã HS 39269099: EW728WW-11/ Kẹp biển tên bằng nhựa N-3(U) (nk)
- Mã HS 39269099: EW730WW-11/ Kẹp biển tên bằng nhựa L-3 (U) (nk)
- Mã HS 39269099: EW730WW-12/ Kẹp biển tên bằng nhựa L-3 (V) (nk)
- Mã HS 39269099: EW730WW-13/ Kẹp biển tên bằng nhựa L-3 (W) (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-BLISTER-CX/ Khay nhựa của máy chăm sóc mắt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-BLISTER-CX/ Khay nhựa của máy chăm sóc mắt,Kích thước 225 X 130 X 37 (mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-BLISTER-CX/ Khay nhựa của máy chăm sóc mắt,Kích thước 225 X 130 X 72 (mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-Bracket-CX/ Gá giữ cố định bằng nhựa dùng cho máy chăm sóc mắt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-Cover-CX/ Vỏ nắp nhựa của thiết bị chăm sóc mắt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-Insulator-CX/ Miếng đệm cách điện của máy chăm sóc mắt bằng cao su, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-Plate-CX/ Gọng đeo của thiết bị chăm sóc mắt bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-Tie-CX/ Dấy thít nhựa để quấn dây cáp sạc pin của máy chăm sóc mắt, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EWN-USB CAP-CX/ Nắp nhựa đậy cổng cắm cáp sạc pin của máy chăm sóc mắt, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EX-0955/ Đế rơ le PYF14A bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EX-1347/ Tấm đệm bằng nhựa dùng cho máy bọc nhựa dây điện (nk)
- Mã HS 39269099: EX-2488/ Lắp bảo bệ BP32-305S bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EXT-CM-EX-037/ Tấm gạt mực bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: EXT-CM-EX-037/ Tấm gạt mực bằng nhựa dùng cho máy sản xuất dây cáp điện (nk)
- Mã HS 39269099: EXT-CM-EX-160/ Ống nối dây bằng nhựa 0.75MM (nk)
- Mã HS 39269099: EXT-CM-EX-174/ Ống nối dây bằng nhựa 0.90MM (nk)
- Mã HS 39269099: EYE-NEW/ MẮT CÁ NHỰA (EYE JF3 (3OZ) 6.5, FOR JIG FISH), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: EYE-NEW/ MẮT CÁ NHỰA (EYE JF4 (4OZ) 7.0, FOR JIG FISH), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F0022/ Bi nhựa torlon 10159-35 (đ kính 0.37in) (nk)
- Mã HS 39269099: F0022/ Dây đai PP 10kg*14mm*0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: F0033/ Khóa đai nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F0040/ Màng nhựa PET (nk)
- Mã HS 39269099: F01995508GQDT25B3596/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA/ (BLACK) MOLD EVA KKM LIGHTMI-017CYV:55+-4C MJ016PYV-MW1 (nk)
- Mã HS 39269099: F01995508GQDT25G046F/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI)/ (13-0630TN)NEON MOLD EVA KKM LIGHTMI-017CYV:55+-4C MJ016PYV-MW1 (nk)
- Mã HS 39269099: F01995508GQDT25R1065/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F01995508GQDT25X094Y/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F01995508GQDT25X094Y/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI)/ (19-4150TCX) MOLD EVA KKM LIGHTMI-017CYV:55+-4C MJ016PYV-MW1 (nk)
- Mã HS 39269099: F01999J0N7PFD25L09VA/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI)/ (14-4102TCX) EVA FARE-I MO-023CYV:70+-4C MV044PYV-MW1 (nk)
- Mã HS 39269099: F01999J0N7PFD25L1909/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI)/ (14-4102TPX) EVA FARE-I MO-023CYV:70+-4C MV044PYV (nk)
- Mã HS 39269099: F01999J0N7PFD25W06WA/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA/ (11-0602TCX) EVA FARE-I MO-023CYV:70+-4C MV044PYV-MW1 (nk)
- Mã HS 39269099: F0199EH08GNUW25B1378/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: F0199EH08GNUW25B3596/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB13UE0573/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB13VE0573/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21LA0155/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21LE0573/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21LF0161/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21LF9954/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21LG00053/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21LW246/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21MA0155/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21ME0573/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21MF00168/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21MF01225/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21MG00053/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199NB21MW246/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199RC107E0573/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0199RC108E0573/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F0299R1702A002/ MIẾNG LÓT BẰNG NHỰA (1 ĐÔI 2 CÁI) (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0023/ Vỏ nhựa của thẻ nhớ 188-010144.X.X (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0023/ Vỏ nhựa của thẻ nhớ 188-010145.X.X (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0068/ Nắp che bằng nhựa của màn hình bảng điều khiển EF-45141425 (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0077/ Nắp nhựa của vỏ bộ lưu trữ dữ liệu PUR-17-0130-00 (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0077/ Nắp nhựa của vỏ bộ lưu trữ dữ liệu PUR-17-0131-00 (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0077/ Nắp nhựa của vỏ bộ lưu trữ dữ liệu PUR-17-0154-00 (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0079/ Giá đỡ tay cầm bằng nhựa PUR-17-0155-00 (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0080/ Tay cầm bằng nhựa PUR-17-0150-00 (nk)
- Mã HS 39269099: F05_UHAN0090/ Nhãn bằng plastic 186-000515.X.X (74*44)mm (nk)
- Mã HS 39269099: F06LN000025B00/ Chốt khóa hình thang bằng nhựa PVC NIFCO size 25mm (nk)
- Mã HS 39269099: F06SFN00025B00/ Chốt khóa bằng Polyacetal NIFCO size 25mm "FEMALE" (nk)
- Mã HS 39269099: F06SMN00025B00/ Chốt khóa bằng Polyacetal NIFCO size 25mm "MALE" (nk)
- Mã HS 39269099: F06SN000020B00/ Chốt khóa bằng Polyacetal NIFCO size 20mm (1 SET 1 PCE) (nk)
- Mã HS 39269099: F09GY100001/ Mặt cọ sàn bằng nhựa, bằng nhựa, kt 125x105x65mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F1000000092R/ ống hút bụi bằng nhựa hỗ trợ làm sạch trong môi trường đặc biệt, kt: 800x50x65mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F108B400009/ ống hút bụi bằng nhựa, hỗ trợ làm sạch trong môi trường đặc biệt, kt 315x50x50 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F11K1A00001R/ Mặt cọ sàn bằng nhựa của máy hút bụi, kt 305x190x75mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F13236-Bảng xếp đồ-(28X22X23)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F14812-Dây treo-(330x80x80)mm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F17854-Cục kích thước-(29X28X39)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F17950-Cục kích thước-(29X28X39)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F17952-Cục kích thước-(29X28X39)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F17956-Cục kích thước-(29X28X39)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F17961-Cục kích thước-(29X28X39)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F17963-Cục kích thước-(29X28X39)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F17P0000015B00/ Móc kẹp bằng nhựa PVC size 15mm, dùng để luồn dây string vào và móc căng lều. (nk)
- Mã HS 39269099: F194/ Keo tan nhiệt GFX040 (HOTMELT ADHESIVE GFX040) khổ 100 cm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F1EB402A16AB- Biểu tượng Ford (bằng nhựa); Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F1EB402A16AB- Logo Ford trước, linh kiện lắp ráp cho xe Ecosport, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F1F112A532AB- Ốp bộ điều khiển động cơ bằng nhựa; Linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô Focus, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F20267-Dây gắn hình ảnh-(1300x1150x1550)mm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F20269-Dây gắn hình ảnh-(1300x1150x1550)mm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F20270-Dây gắn hình ảnh-(1300x1150x1550)mm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F21287-Cục kích thước-(23X21X17)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F21290-Cục kích thước-(23x21x17)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F21293-Cục kích thước-(23x21x17)cm-Nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F2288000- Vỏ bút eyeliner, kích thước (8x1.5)cm, chất liệu Nhựa cao cấp, công dụng Đựng mỹ phẩm- (CALLIGRAPH:INK PACK) (nk)
- Mã HS 39269099: F24/ Thùng nhựa + đáy lót (Hàng mới 100%) Dùng để đựng bo mạch (ESD: 610 x 410 x 100 mm) (nk)
- Mã HS 39269099: F24/ Thùng nhựa + vách ngăn tấm ESD + đáy lót (Hàng mới 100%) Dùng để đựng bo mạch (ESD: 610 x 410 x 100 mm) (nk)
- Mã HS 39269099: F3153-04500/ Ron bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F3153-05500/ Ron bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F3153-06000/ Ron bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F3153-06000E/ Ron bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F3153-07500/ O ring- ron bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F3153-07500E/ O ring- ron bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: F-33340-1/ Kẹp nhựa 3305 5:6- Nylon clamp 3305 5/16 (nk)
- Mã HS 39269099: F48K9700002R/ Mặt cọ sàn bằng nhựa, kt 135x200x60mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F4901F00002R/ Phụ kiện lắp ráp động cơ bằng nhựa, kt 110x45x25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F4DR/ Màng nhựa bảo vệ dạng cuộn (F4DR 5.4mm (cover tape); dài 500M/ cuộn (nk)
- Mã HS 39269099: F4TP01/ Cụm khung nhựa dùng để sản xuất camera điện thoại, F4 WIDE, PA84-00082A chất liệu: bằng nhựa. Nhập về theo mục hàng số 1 TK 303117695700 (nk)
- Mã HS 39269099: F4TP01/ Cụm khung nhựa dùng để sản xuất camera điện thoại, F4 WIDE, PA84-00082A chất liệu: bằng nhựa. Nhập về theo mục hàng số 1 TK 303126690220 (nk)
- Mã HS 39269099: F4TP01/ Cụm khung nhựa dùng để sản xuất camera điện thoại, F4 WIDE, PA84-00082A chất liệu: bằng nhựa. Nhập về theo mục hàng số 1 TK 303131180240 (nk)
- Mã HS 39269099: F707B-(2L)B0100002820-CJA-01-PP0002-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngF707B-(2L)B0100002820-CJA-01-PP0002-1N (nk)
- Mã HS 39269099: F707B-(3L)B0100002820-CJA-01-PP0003-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngF707B-(3L)B0100002820-CJA-01-PP0003-1N (nk)
- Mã HS 39269099: F707B-(5L)B0100002820-CJA-01-PP0005-1N/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềmchưa gia côngF707B-(5L)B0100002820-CJA-01-PP0005-1N (nk)
- Mã HS 39269099: F8800000028R/ Phụ kiện bằng nhựa của ống hút bụi, kt 120x105x50mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F8800000029R/ Phụ kiện bằng nhựa của ống hút bụi, kt 120x105x50mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F9201C00001R/ Bàn chải sàn bằng nhựa,kt 293*265*70mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F97BAL00001R/ Vòi bằng PVC+ABS, kt 70x50x60mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: F97BBB00001R/ Đầu khuỷu bằng nhựa của ống dẫn.kt 515x50x50mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FA1-NDSJ-C25-0-GV/ Đầu nối bằng nhựa bọc kim loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FA2MT-095/ Khay nhựa dùng để đựng viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: FAA199/ Nắp chắn kín FAA199, quy cách 7*8.2mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAA199-10/ Nắp chắn kín FAA199-10, quy cách 6*4.3mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAA406/ Miếng bảo vệ phuộc FAA406, quy cách L:129.4mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAB1306-01-059|DM/ Vít bằng nhựa chịu nhiệt cho mỏ hàn robot, model TGM00006 (nk)
- Mã HS 39269099: FABA69/ Đầu nối bằng nhựa-SALIVA EJECTOR HANDPIECE CONNECTOR (nk)
- Mã HS 39269099: Fabrication teflon roller EG 767664/ Trục con lăn bằng teflon phi 120*120mm dùng cho máy cán màng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FACA02/ Phễu nhựa-DRAIN CUP (nk)
- Mã HS 39269099: FACA17A0/ Nắp đậy cốc nước bộ ống nhổ- SOLID COLLECTOR LID (nk)
- Mã HS 39269099: FACA23B0/ Đầu nối ống chân không- vacuum hose connector (nk)
- Mã HS 39269099: FACA60A0/ Nút bảo vệ ống nối (ID4.5)- cover for saliva ejector hose connector(ID4.5) (nk)
- Mã HS 39269099: FALC13/ Vòng đệm nhựa-Joint Seal (nk)
- Mã HS 39269099: FALD04/ Nút cao su- Packing (nk)
- Mã HS 39269099: FALD06A0/ Chốt trong van lọc nước f2 x 3 mm- f2 x 3 Filter Element (nk)
- Mã HS 39269099: FALF20A0/ Ống thoát nước dùng cho van hút chân không (Chữ L f20x40x50 mm)- DRAIN PIPE(FOR VACUUM LINE VALVE) (nk)
- Mã HS 39269099: FALI30F0/ Màng chắn silicon- Diaphragm for Small Master Valve (nk)
- Mã HS 39269099: Fan Turbine L DJ67-00425B: Cánh quạt bằng nhựa linh kiện máy hút bụi, kích thước (26.8*phi 4.0)mm. (đã kiểm tra thực tế hàng hóa tại tk 101965734842/A12 ngày 23/04/2018). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Fan Turbine L DJ67-00425C: Cánh quạt bằng nhựa linh kiện máy hút bụi, (đã kiểm tra thực tế hàng hóa tại tk 102539346561/A12, ngày 19/03/2019) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Fan Turbine L DJ67-00426B: Cánh quạt bằng nhựa linh kiện máy hút bụi, kích thước (26.8*phi4.0)mm. (đã kiểm tra thực tế hàng hóa tại tk 101965734842/A12 ngày 23/04/2018). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Fan Turbine R DJ67-00426C: Cánh quạt bằng nhựa linh kiện máy hút bụi, (đã kiểm tra thực tế hàng hóa tại tk 102539346561/A12, ngày 19/03/2019) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FAPA51/ Nắp che bằng nhựa-ASSISTANT HOLDER BODY (nk)
- Mã HS 39269099: FAPA53A0/ Đế gắn chốt truyền động- actuator guide (nk)
- Mã HS 39269099: FAPA54/ Nút nhấn bằng nhựa-ACTUATOR (nk)
- Mã HS 39269099: FAQA44/ Nắp che bằng nhựa-HANDPIECE HOLDER COVER (nk)
- Mã HS 39269099: FAQA45/ Nắp che bằng nhựa-HANDPIECE HOLDER BODY (nk)
- Mã HS 39269099: FAR1310-01/ Thanh đỡ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAR1604-00/ Thanh gá bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAR1607-01/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAR1608-00/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAR1609-00/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAR1610-01/ Bánh răng bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAR1620-00/ Thanh đỡ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FAR1686-01/ Thanh giữ miếng kính quét bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FB02/ Khóa bấm bằng nhựa các loại (2 cái/bộ),(dùng sản xuất đồ bảo hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB02/ Khóa bắm bằng nhựa các lọai (2 cái/bộ),(dùng sản xuất đồ bảo hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB03/ Vòng dây đeo bằng nhựa các loại, (dùng sản xuất đồ bảo hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB05/ Nút nhựa các loại (2 cái/bộ), dùng sản xuất đồ bảo hộ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB25/ Dây viền bằng nhựa các loại (dùng sản xuất đồ bảo hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB27/ Bu lông bằng nhựa các loại (dùng sản xuất đồ bảo hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB47/ Dây nhựa các loại (dùng sản xuất đồ bảo hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB53/ Đầu dây kéo bằng nhựa các loại (dùng sản xuất áo câu), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB54/ Phôi dây kéo bằng nhựa (dùng sản xuất áo câu), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB58/ Da nhân tạo bằng nhựa các loại (dùng sản xuất đồ bảo hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB77/ Còi bằng nhựa (dùng sản xuất bè cứu hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FB81/ Nắp đậy mặt bích bằng nhựa, (dùng sản xuất đồ bảo hộ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FBFT-20/ Hãm chân bằng nhựa trên thuyền bơm hơi kích thước 30x8cm, màu đen (nk)
- Mã HS 39269099: FBK-PB-2V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten (nk)
- Mã HS 39269099: FBK-PB-2V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FBK-SAT-5V/ Kẹp nhựa dây dẫn ăngten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FBK-SEN-4V/ Kẹp bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FBK-SEN-4V/ Kẹp bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC05-001245A/ Đế giữ cụm hồng ngoại của camera quan sát PNF-9010R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-002921A/ Đế đỡ cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-003142A/ Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-004656A/ Khung giữ cụm quay camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-004741A/ Đế đỡ bộ phận điều chỉnh xoay ngang của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-004742A/ Đế đỡ bộ phận điều chỉnh xoay dọc của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-004744A/ Đế để giữ và cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-004744B/ Đế để giữ và cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-006927A/ Đế đỡ bản mạch của camera quan sát BRACKET-PCB_SNO-L6084R, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-007359B/ Khung giữ cố định dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-007360A/ Khung giữ camera BRACKET-INSTALLATION, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-007452A/ Đế xoay giao diện khóa của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-007453A/ Đế xoay giao diện cố định của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-007459A/ Đế giữ thân vỏ quay camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-007530A/ Đế đỡ bản mạch của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-008213A/ Đế cố định camera quan sát gắn với trần, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-008365A/ Gía đỡ động cơ bằng nhựa dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-008589A/ Khung giữ cụm ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC09-010914A/ Đế để giữ và cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC10-001131A/ Vòng đệm bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC10-001131A/ Vòng đệm bằng nhựa xốp.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 16 tk 103178004200 ngày 03/03/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC-15/ Vỏ bọc cáp bằng nhựa (phụ kiện ăng ten, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-000250C/ Vỏ giữ thẻ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-001430A/ Chụp bảo vệ kính trước phi 156mm, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-001430A/ Chụp bảo vệ kính trước phi 156mm, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 17 tk 103221313640 ngày 25/03/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-001463A/ Chụp bảo vệ kính trước phi 145mm, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-001493C/ Đế cố định camera quan sát PNP-9200RH với trần, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-001498D/ Vỏ bảo vệ phía dưới của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-001499B/ Khung vỏ camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-001500A/ Khung cố định chụp hình cầu camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002115A/ Vỏ thân camera quan sát SND-6011R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002256B/ Vỏ lắp bảng điều khiển phía trước của đầu thu XRN-1610S, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002256C/ Vỏ thân của camera quan sát COVER-BODY-HCB6001_WISENET, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002256D/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002257D/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002790B/ Chụp bảo vệ hình cầu, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002790B/ Chụp bảo vệ hình cầu, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 11 tk 103274805060 ngày 21/04/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002805A/ Vỏ bảo vệ thân giữa của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002884D/ Khung vỏ camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002884E/ Vỏ bảo vệ thân của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-002976A/ Vỏ thân của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003009F/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003009G/ Vỏ thân của camera quan sát HCB-6000, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003010A/ Vỏ che ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003018A/ Vỏ bảo vệ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003031A/ Chụp bảo vệ kính trước phi 52mm, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003031A/ Chụp bảo vệ kính trước phi 52mm, bằng nhựa, dùng cho camera quan sát.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 36 tk 103235636820 ngày 01/04/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003131A/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003132A/ Vỏ che vòng đệm của camera quan sát SNO-L6013R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-003199A/ Vỏ bảo vệ phía dưới của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004350B/ Vỏ thân phía trên của camera quan sát SNB-6011WF, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004351A/ Vỏ phía dưới của camera quan sát SNL-6010, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004494A/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004808A/ Vỏ bảo vệ cụm ngày đêm camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004834B/ Vỏ phía dưới của camera quan sát XNB-6001, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004837B/ Vỏ bảo vệ thân trên camera quan sát XNB-6001, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004869A/ Vỏ bảo vệ đế camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004870A/ Vỏ bảo vệ bánh răng, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004871A/ Vỏ bảo vệ thanh dẫn hướng, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004893A/ Vỏ bảo vệ cụm quay camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004894A/ Vỏ bảo vệ quạt sinh nhiệt của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004895A/ Vỏ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004897A/ Vỏ giữ bên trong của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004899A/ Vỏ giữ thẻ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004900B/ Vỏ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004913A/ Vỏ thân camera quan sát, bằng nhựa SND-9081R. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004915B/ Vỏ bảo vệ thân của camera quan sát XNP-6370RH, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-004915C/ Vỏ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005078A/ Vỏ bảo vệ kính hồng ngoại camera quan sát PNF-9010RVM, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005210A/ Vỏ khung giữ cụm ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005650A/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005650C/ Vỏ bảo vệ camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005661A/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005662A/ Vỏ phía trước thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005664A/ Vỏ bảo vệ khung chính của camera quan sát XNP-6040H, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005665A/ Vỏ bảo vệ cụm quay của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005666A/ Vỏ bảo vệ cụm quay của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005667A/ Vỏ bảo vệ chốt cụm quay của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005668A/ Vỏ bảo vệ vòng bi của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005701A/ Vỏ giữ bên trong của camera quan sát XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005746A/ Vỏ giữ thẻ nhớ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005870A/ Vỏ che ống kính của camera quan sát XNF-8010RV, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-005915A/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại camera quan sát COVER-IR-HCO7010R, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006087A/ Vỏ bảo vệ ổ cắm usb, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006214A/ Khung thân dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006215A/ Khay chứa thẻ nhớ dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006225A/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006227A/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006395A/ Vỏ bảo vệ phía trước bên phải của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006396A/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006397A/ Vỏ phía trước thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006399A/ Khung thân dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006400A/ Vỏ bảo vệ cụm quay camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006401A/ Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006402A/ Vỏ bảo vệ mặt khóa của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006643A/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006643B/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006645A/ Vỏ giữ thẻ nhớ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006668A/ Chụp bảo vệ hình cầu dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006668C/ Chụp bảo vệ ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006681A/ Khay chứa thẻ nhớ dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006682A/ Vỏ bảo vệ phía dưới của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006683A/ Vỏ bảo vệ phía dưới của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006684D/ Khung vỏ phía trên camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006685D/ Khung vỏ phía trên camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006720A/ Vỏ giữ bên trong của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006994A/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-006995A/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007119A/ Vỏ bảo vệ cụm hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007306A/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007306B/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007308A/ Vỏ bảo vệ ống kính hồng ngoại của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007324A/ Vỏ bảo vệ phía dưới camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007357A/ Vỏ giữ thẻ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007357B/ Vỏ giữ thẻ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007425A/ Vỏ giữ thẻ nhớ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC15-007430A/ Vỏ giữ thẻ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC18-001232A/ con lở bằng nhựa để bắt vít FC18-001232A (nk)
- Mã HS 39269099: FC18-001389A/ con lở bằng nhựa để bắt vít FC18-001389A (nk)
- Mã HS 39269099: FC18-001389A/ Vít nở bằng nhựa dùng cho camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC18-001425/ con lở bằng nhựa để bắt vít FC18-001425 (nk)
- Mã HS 39269099: FC18-002539/ Kẹp dùng cho đầu thu, chất liệu nylon 66. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC18-003662A/ Tấm chắn sáng tia hồng ngoại camera quan sát SNB-6010B, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC18-004616A/ Vòng đệm dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC18-005459A/ Miếng đệm bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-000337A/ Đệm đỡ bộ phận sinh nhiệt camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-000505B/ Vỏ luồn dây cáp của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-000682A/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon, kích thước 19x15x3.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-000731A/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon, kích thước 45x30x1.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-000761A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước: 30x30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-000815C/ Tấm chắn bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002128A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước: 12x8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002317A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước: 12x14mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002335A/ Tấm phản xạ ánh sáng hồng ngoại camera quan sát PNF-0801RVM, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002337A/ Tấm chắn bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002363A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước; 8x4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002444B/ Tấm chắn bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002444H/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002447B/ Tấm chắn bảo vệ camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002480A/ Vỏ luồn dây cáp camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002480A/ Vỏ luồn dây cáp camera quan sát, bằng nhựa.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 28 tk 103337633450 ngày 29/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002497A/ Tấm chắn bảo vệ thân camera quan sát SHIELD-SUN-XNO6010R-WISENET, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002520A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước 30*50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002556A/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát XNO-6085R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002638A/ Nút dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002822A/ Miếng dán tản nhiệt bằng nhựa, kích thước 30x15mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002823A/ Miếng dán tản nhiệt bằng nhựa, kích thước 38x25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002835A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước: 38x50mm38X25XT2,K2W/M-K. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002836A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước: 38x50mm XT2,K2W/M-K. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002890A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước: 14x10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002945A/ Miếng tản nhiệt bằng nhựa, kích thước 30*20mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-002966A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng silicon, kích thước 38*25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003047A/ Miếng dán tản nhiệt bằng nhựa, kích thước 48x30mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003048A/ Miếng dán tản nhiệt bằng nhựa, kích thước 32*18mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003049A/ Miếng dán tản nhiệt bằng nhựa, kích thước 17*11mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003053A/ Miếng dán tản nhiệt bằng nhựa, kích thước 45x15mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003060A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng nhựa, kích thước: 30*20mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003061A/ Miếng dán tản nhiệt bằng nhựa, kích thước 30*10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003106A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng silicon, kích thước 46*35MM, dùng cho camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003107A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng silicon, kích thước 22*12MM, dùng cho camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC28-003191A/ Miếng dán tản nhiệt, bằng silicon, kích thước 32*45MM, dùng cho camera. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-000122A/ đầu nhựa giữ dây cáp FC29-000122A (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-000122A/ Đế giữ vỏ thân trên camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-000153C/ Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-000154C/ Vỏ bảo vệ phía trên camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-001983A/ Nắp che ổ bi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-002421A/ Thanh dẫn hướng bản mạch chính của đầu thu, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-002423A/ Vỏ giữ ổ cứng đầu thu SRN-4000, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-003607A/ Đế giữ cánh quạt của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-003812A/ Đế vỏ thân camera quan sát SNB-6010, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-003812A/ Nút thắt giữ camera bằng nhựa FC29-003812A (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-003903B/ Đế giữ ổ cứng đầu thu SRD-1676D, bằng nhựa,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-004418A/ Nắp bằng nhựa dùng cho cụm quay ngang của camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-004667A/ Vật giữ bộ phận phóng hình ảnh của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-004760C/ Vỏ thân của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-006312A/ Nắp chụp ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-007589A/ Đế giữ bản mạch cảm biến của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-007723A/ Vỏ giữ phía dưới của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-007844A/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-007845A/ Khung giữ phía dưới của camera quan sát, bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-007848C/ Khung giữ cố ống kính của camera quan sát, bằng nhựa.. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-007966A/ Khung giữ cố định cụm ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008102B/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008254A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát HOOD-IR_QND-7080R, polyurethane xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008254A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát HOOD-IR_QND-7080R, polyurethane xốp.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 47 tk 103190683630 ngày 10/03/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008305B/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008363A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa polyurethane xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008363A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa polyurethane xốp.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 9 tk 103238207660 ngày 01/04/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008761A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008762A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng bọt biển.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 10 tk 103238207660 ngày 01/04/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008868B/ Đế giữ thân camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008986A/ Vỏ cụm quay ngang camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008991A/ Nắp bằng nhựa dùng để cố định dây điện của cụm thân dọc camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-008992A/ Nắp bằng nhựa cố định dây điện của cụm thân ngang của camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-009216A/ Đế giữ cụm quay của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-009312A/ Đế giữ của camera quan sát XNV-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-009325A/ Nắp chụp bảo vệ của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-009537A/ Đế giữ ống kính hồng ngoại camera quan sát XNF-8010RV, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-009668A/ Đế giữ bản mạch của camera quan sát HOLDER-MAIN-HCO7010R, bằng nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-009737A/ Loa che nắng cụm ống kính hồng ngoại của camera quan sát, bằng silicon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-010029B/ đầu nhựa tách dây cáp FC29-010029B (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-010029B/ Nắp chụp bằng nhựa, dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-010059A/ Đệm đỡ phía trên ống kính camera quan sát, bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-010059B/ Đệm đỡ phía trên ống kính camera quan sát, bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-010060A/ Đệm đỡ phía dưới ống kính camera quan sát, bằng nhựa.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-010750A/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011582A/ Khung giữ cố định cụm ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011583A/ Khung giữ cố định cụm ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011584A/ Vỏ giữ bên trong của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011587A/ Đệm đỡ ống kính camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011588A/ Đệm đỡ ống kính camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011765A/ Khung giữ cụm cảm biến, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011771A/ Đế giữ bản mạch của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011895A/ Đế giữ bản mạch của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-011943A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-012168A/ Tấm giữ cố định phía dưới camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC29-012843A/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC30-006426A/ Miếng đệm ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: FC32-000031A/ Nilon bảo vệ chống xước HEAT-RN-AL30A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC36-001022A/ Đệm đỡ dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC36-001052A/ Tấm bảo vệ vòm camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC36-001078A/ Tấm cách điện dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC36-001124A/ Tấm bảo vệ vòm camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC36-001304A/ Đệm đỡ dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC36-001311C/ Tấm đệm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC36-001376A/ Tấm đệm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC37-001037A/ Cửa cụm hồng ngoại, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC37-001038A/ Cửa cụm hồng ngoại, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-001890A/ Đế giữ camera quan sát SNB-6010, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-001891A/ Đế giữ camera quan sát SNB-6010, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-002018A/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng nhựa.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 36 tk 103338431340 ngày 29/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-003346A/ Khung thân camera quan sát SBP-300HF, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-003915A/ Khung thân camera quan sát PNF-0801RVM, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-003918A/ Khung thân camera quan sát SND-L8015R, bằng nhựa.(Chuyển đổi mục đích sử dụng NL từ DH số 34 tk 103338430640 ngày 29/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-003954B/ Vỏ đáy camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-004398A/ Khung thân camera quan sát XNF-8010RV, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-004582B/ Cụm khung thân của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-005087A/ Khung thân chính phía trên của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-005611A/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-005613A/ Khung điều chỉnh cụm quay của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC39-005872A/ Vỏ đáy camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FC8T-VN8/ Ống màng PE (KT: phi 22.5mmx 250 mm) (nk)
- Mã HS 39269099: FCHI-TD-483/ Khớp nối bằng nhựa (phụ kiện máy tách bavia), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FCH-ND-1046/ Nối hơi bằng nhựa phi 12, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FCHR-TD-090/ Bạt che bảo vệ(chất liệu bằng nhựa)/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: FCHS-TD-193/ Bạt che bảo vệ (bằng nhựa)/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: FCHS-TD-198/ Bạt bảo vệ (chất liệu nhựa) KT 4x50 m/ VN (nk)
- Mã HS 39269099: FCR-35V0/ Thanh kẹp bằng nhựa (7x47mm) (nk)
- Mã HS 39269099: FD013/ Ống chèn nhựa- 12001307 (nk)
- Mã HS 39269099: FD024/ Vỏ nhựa- 12001313 (nk)
- Mã HS 39269099: FD031/ Kẹp dây chịu nhiệt- 12001309 (nk)
- Mã HS 39269099: FD039/ Vỏ nhựa- 12001313 (nk)
- Mã HS 39269099: FD-QP1/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa dùng cho cảm biến lưu lượng, MODEL FD-QP1, hãng Keyence, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FE015/ Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FE016/ Kẹp nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269099: FE2A780000-01/ Linh kiện dẫn hướng cáp truyền 1 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FE3-5701-000/ Nút điều khiển khay cấp giấy (nk)
- Mã HS 39269099: FE3-8645-000/ Vỏ thanh dẫn sáng (nk)
- Mã HS 39269099: FE41673000-01/ Thanh dẫn sáng A bằng nhựa (FE4-1673-000) (nk)
- Mã HS 39269099: FE41674000-01/ Thanh dẫn sáng B bằng nhựa (FE4-1674-000) (nk)
- Mã HS 39269099: FECA03B0/ Ống nhựa PE màu xanh 6.5 X 10- PE TUBE BLUE 6.5 X 10 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE196-20/ Đế lò xo bằng nhựa 22.2x13.5MM, FEE196-20 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE262-30/ Đế lò xo FEE262-30 chất liệu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE385-40/ Đế lò xo bằng nhựa 22.2x16MM, FEE385-40 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE389-40/ Đế lò xo FEE389-40, quy cách 18.8*18.4mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE419-20/ Vít chất liệu nhựa FEE419-20, quy cách 11.8*21.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FEE434-10/ Đế lò xo trên FEE434-10, quy cách 19*22.2mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE434-20/ Đế lò xo trên FEE434-20, quy cách 18*22.2mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE467-10/ Đế lò xo trên FEE467-10, quy cách 15.6*24.2mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE468-10/ Đế lò xo dưới FEE468-10, quy cách 15.6*24.4mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE502-30/ Đế lò xo dưới FEE502-30, quy cách 14.1*24.2* 58mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE503/ Đế nhựa dùng để đỡ cho phuộc xe đạp FEE503 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE505/ Đế nhựa của phuộc xe đạp L:69.5mm,FEE505 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE592-10/ Đế nhựa của phuộc xe đạp FEE592-10 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE593-10/ Đế nhựa dùng để đỡ cho phuộc xe đạp 26.2x12.7mm, FEE593-10 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE602/ Nắp nhựa FEE602 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE716/ Miếng đệm FEE716, quy cách 2*37.2mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE795/ Đế nhựa dùng để đỡ cho phuộc xe đạp FEE795 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE800/ Ty dẫn hướng lò xo FEE800, quy cách L:174mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE805/ Chụp nhựa FEE805, quy cách 25.2*21.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FEE806/ Đế nhựa của phuộc xe đạp 18mm, FEE806 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE806-10/ Đế nhựa của phuộc xe đạp L:38mm, FEE806-10 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE806-20/ Đế nhựa của phuộc xe đạp L:58mm FEE806-20 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE806-30/ Đế nhựa FEE806-30, quy cách 24*31mm (nk)
- Mã HS 39269099: FEE806-40/ Đế nhựa FEE806-40, quy cách 24*51mm (nk)
- Mã HS 39269099: FEE807/ Đế nhựa của phuộc xe đạp L:25mm, FEE807 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE810-40/ Nắp điều chỉnh FEE810-40, quy cách 25.76*22mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE830/ Nắp đậy cố định chất liệu nhựa, FEE830 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE834/ Đế nhựa dùng để đỡ trong phuộc xe đạp L:82mm, FEE834 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE848/ Vòng chặn dưới của phuộc xe đạp L:44mm, FEE848 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE891-30/ Miếng chắn chất liệu nhựa bộ phận của phuộc xe đạp FEE891-30, quy cách 27.8*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FEE891-60/ Vỏ cố định FEE891-60, quy cách 27.8*1.5mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEE891-80/ Nắp đậy cố định phuộc xe đạp bằng nhựa M31.8x1.5, FEE891-80 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE909-10/ Đế nhựa 24*34mm, FEE909-10 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE909-30/ Đế nhựa 24*48mm, FEE909-30 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE909-40/ Đế nhựa của phuộc xe đạp 24x66mm,FEE909-40 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE939/ Miếng đậy chất liệu nhựa FEE939, quy cách 8mm*L:20mm (nk)
- Mã HS 39269099: FEE959-00/ Đế nhựa FEE959-00, quy cách 27*71mm (nk)
- Mã HS 39269099: FEE987/ Đế nhựa dùng để đỡ cho phuộc xe đạp FEE987 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE989/ Đế lò xo bằng nhựa 22.2*11, FEE989 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE990/ Đế nhựa của phuộc xe đạp, FEE990 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE992/ Đế lò xo bằng nhựa L:24mm, FEE992 (nk)
- Mã HS 39269099: FEE998/ Đế nhựa của phuộc xe đạp FEE998 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG033/ Miếng dẫn hướng lò xo FEG033, quy cách 24.2*38mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEG045/ Ốc chặn dưới của phuộc xe đạp FEG045, quy cách L:77.5mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEG105/ Ống lót của phuộc xe đạp bằng nhựa L:102MM, FEG105 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG139/ Miếng đệm FEG139, quy cách 16*26.8mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEG146-00/ Đế lò xo dưới FEG146-00, quy cách 18.3*10.5mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEG166/ Giá đỡ dây phanh FEG166, quy cách 4.1mm*L:13.7mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEG175/ Thanh dẫn hướng lò xo FEG175, quy cách L:187mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEG178/ Đế nhựa của phuộc xe đạp L:95.5MM, FEG178 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG181/ Miếng đậy trên của phuộc xe đạp bằng nhựa FEG181 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG246/ Miếng nhựa đậy trên của phuộc xe đạp 38.9*18.7*14.9mm, FEG246 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG262/ Đế nhựa FEG262, quy cách 25*111mm (nk)
- Mã HS 39269099: FEG377/ Ống lót của phuộc xe đạp bằng nhựa FEG377 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG377-10/ Ống lót của phuộc xe đạp bằng nhựa L:107mm,FEG377-10 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG391/ Ty dẫn hướng phuộc xe đạp bằng nhựa FEG391 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG394/ Nắp nhựa FEG394 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG426/ Khóa núm FEG426, quy cách 28*17.1mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FEG453/ Ống lót của phuộc xe đạp bằng nhựa L:105mm, FEG453 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG454/ Ống lót của phuộc xe đạp bằng nhựa L:226mm, FEG454 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG455/ Đế lò xo bằng nhựa 30x27.5mm, FEG455 (nk)
- Mã HS 39269099: FEG456/ Đế lò xo bằng nhựa 30x11.5mm, FEG456 (nk)
- Mã HS 39269099: FELA02B0/ Miếng đệm (KGLS-4M)- SPACER KGLS-4M-R (nk)
- Mã HS 39269099: FF05R-051-18200A COVER/ Nắp nhựa dùng sản xuất đầu nối (bộ phận của đầu nối bảo vệ các linh kiện kim loại bên trong). Hiệu CNPLUS. Model FF05R-051-18200A COVER (nk)
- Mã HS 39269099: FF2RT-003A/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: FF2RT-004A/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: FF4CC-006A/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (nk)
- Mã HS 39269099: FFM020/ Thẻ sản phẩm bằng nhựa 1000 cái/ hộp (nk)
- Mã HS 39269099: FFON03/ Ống nghiệm bằng nhựa hình phễu đường kính 0.8 cm, dài 3.7 cm, 576pcs/ hộp, để chứa hóa chất trong xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FGCA01/ Phễu thoát nước bằng nhựa-SOLID COLLECTOR BODY ASSEMBLY (nk)
- Mã HS 39269099: FH-131/ Màng âm bằng plastic loại A8 dùng để sản xuất loa tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FHS-FRZ-FSW/ Nhãn logo (nk)
- Mã HS 39269099: FI-105/ miếng nhựa bảo vệ (plastic guard), không model, không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0598N00VB (kích thước: 11.21*7.96mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0598Q00VA (dạng miếng, kích thước: 42.43*18.28mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0598Q00VA (kích thước: 42.43*18.28mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0598Q00VA (kích thước: 42.43*18.28mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599B00VA (dạng miếng, kích thước: 7.1*3.4mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599B00VA (kích thước: 7.1*3.4mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599B00VA (kích thước: 7.1*3.4mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599C00VA (kích thước: 7.29*5.1mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599C00VA (kích thước: 7.29*5.1mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599E00VA (dạng miếng, kích thước: 14.96*10.94mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599E00VA (kích thước: 14.96*10.94mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599E00VA (kích thước: 14.96*10.94mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599F00VA (dạng miếng, kích thước: 6*3.6mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599F00VA (kích thước: 6*3.6mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599G00VA (dạng miếng, kích thước: phi 5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S0599G00VA (kích thước: phi 5mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S059DT00VA (kích thước: phi 5.4mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S059DY00VA (dạng miếng, kích thước: 47.05*34.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S059DY00VA (kích thước: 47.05*34.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S059E900VA (dạng miếng, kích thước: 6.5*3.6mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S059E900VA (kích thước: 6.5*3.6mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S059JB00VA (dạng miếng, kích thước: 15*10mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S059JB00VA (kích thước: 15*10mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AKU00VA (kích thước: 6.1*3.4mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AKV00VA (kích thước: 34.2*24.1mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AKW00VA (dạng miếng, kích thước: 13.58*phi 7mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AKW00VA (kích thước: 13.58*phi 7mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AKY00VA (kích thước: 4.6*4.6mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AL000VA (kích thước: 47.46*34.46mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AL100VA (kích thước: 11.85*5.52mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AL700VA (dạng miếng, kích thước: 11.9*5.9mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AL700VA (kích thước: 11.9*5.9mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AL800VA (dạng miếng, kích thước: 58.36*41.62mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AL800VA (kích thước: 58.36*41.62mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AL900VA (dạng miếng, kích thước: 4.7*4.7mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AL900VA (kích thước: 4.7*4.7mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05ALA00VA (dạng miếng, kích thước: 6.11*3.34mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05ALA00VA (kích thước: 6.11*3.34mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05ALB00VA (dạng miếng, kích thước: phi 16.3mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05ALB00VA (kích thước: phi 16.3mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05ALC00VA (dạng miếng, kích thước: 39.1*27.24mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05ALC00VA (kích thước: 39.1*27.24mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05ALD00VA (dạng miếng, kích thước: 5.3*3mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05ALD00VA (kích thước: 5.3*3mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVH00VA (dạng miếng, kích thước: 58.65*41.93mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVH00VA (kích thước: 58.65*41.93mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVH00VA (kích thước: 58.65*41.93mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVS00VA (dạng miếng, kích thước: 7.9*3mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVS00VA (kích thước: 7.9*3mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVU00VA (dạng miếng, kích thước: 38.3*24.35mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVU00VA (kích thước: 38.3*24.35mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVV00VA (dạng miếng, kích thước: 3.5*2.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVV00VA (kích thước: 3.5*2.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVV00VA (kích thước: 3.5*2.5mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVW00VA (dạng miếng, kích thước: 4.6*4.6mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVW00VA (kích thước: 4.6*4.6mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AVW00VA (kích thước: 4.6*4.6mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AW000VA (dạng miếng, kích thước: 5.5*3.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AW000VA (kích thước: 5.5*3.5mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AW100VA (dạng miếng, kích thước: 24.2*22.27mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05AW100VA (kích thước: 24.2*22.27mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0000VA (dạng miếng, kích thước: 3.5*1.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0000VA (kích thước: 3.5*1.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0000VA (kích thước: 3.5*1.5mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0C00VA (dạng miếng, kích thước: 7*4mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0C00VA (kích thước: 7*4mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0C00VA (kích thước: 7*4mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0D00VA (dạng miếng, kích thước: 9.75*phi 7.6mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0D00VA (kích thước: 9.75*phi 7.6mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0E00VA (dạng miếng, kích thước: 37.25*23.05mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0E00VA (kích thước: 37.25*23.05mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0F00VA (dạng miếng, kích thước: 4.7*4.7mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0F00VA (kích thước: 4.7*4.7mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0F00VA (kích thước: 4.7*4.7mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0G00VA (dạng miếng, kích thước: 59.94*42.4mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0G00VA (kích thước: 59.94*42.4mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0G00VA (kích thước: 59.94*42.4mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0H00VA (dạng miếng, kích thước: 12.1*5.7mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0H00VA (dạng miếng, kích thước: 12.1*5.7mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2S05B0H00VA (kích thước: 12.1*5.7mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T7729700VB (dạng miếng, kích thước: 34.01*27.02mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T7729700VB (kích thước: 34.01*27.02mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T7729700VB (kích thước: 34.01*27.02mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772A700VB (dạng miếng, kích thước: 13.39*phi 7.8mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772A700VB (kích thước: 13.39*phi 7.8mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772A700VB (kích thước: 13.39*phi 7.8mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772A800VA (dạng miếng, kích thước: 47.3*34.3mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772A800VA (kích thước: 47.3*34.3mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772A800VA (kích thước: 47.3*34.3mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772A900VA (dạng miếng, kích thước: 11.8*5.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772A900VA (kích thước: 11.8*5.5mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F000VA (dạng miếng, kích thước: 13.89*phi 7.8mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F000VA (kích thước: 13.89*phi 7.8mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F000VA (kích thước: 13.89*phi 7.8mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F100VA (dạng miếng, kích thước: 33.8*26.29mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F100VA (kích thước: 33.8*26.29mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F200VA (dạng miếng, kích thước: 11.8*5.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F200VA (kích thước: 11.8*5.5mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F200VA (kích thước: 11.8*5.5mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F300VA (dạng miếng, kích thước: 47.3*34.3mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F300VA (kích thước: 47.3*34.3mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772F300VA (kích thước: 47.3*34.3mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772KW00VA (kích thước: 47.3*34.3mm, chất liệu: nhựa) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772Q700VA (dạng miếng, kích thước: 139.3*82.22mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772Q800VA (dạng miếng, kích thước: 136.11*82.16mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772Q900VA (dạng miếng, kích thước: 18.7*11.35mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: FIH006/ Miếng đệm 2T772QB00VA (dạng miếng, kích thước: 8.9*8.9mm, chất liệu: keo acrylic và nhựa PET) (nk)
- Mã HS 39269099: File 20 lá để đựng tài liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: file kẹp hồ sơ bằng nhựa, Hàng mới 100%-Sanda Case A4, W297 X L210 X T2mm (nk)
- Mã HS 39269099: File Kokuyo 300B- 9cm A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Film cách điện bằng plastic không dính DMD (PUCARO) T0.35 * W101 (mm)- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Film cách điện bằng plastic không dính DMD T0.28 * W101 (mm)- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Film cách điện bằng plastic không dính DMD T0.28 * W125 (mm)- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Film cách điện bằng plastic không dính DMD T0.28 * W99 (mm)- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Film phản quang dùng để dán lên dây khóa kéo, tạo hoa văn- Reflective Film- CONTRACT NO. WIF05Y-20 PO NO. 2921784 6MM X 100M (nk)
- Mã HS 39269099: Film phản quang dùng để dán lên dây khóa kéo, tạo hoa văn- Reflective Film- CONTRACT NO. WIF06Y-20 PO NO. 2921783 5MM X 100M (nk)
- Mã HS 39269099: Film phản quang dùng để dán lên dây khóa kéo, tạo hoa văn- Reflective Film- CONTRACT NO. WIF06Y-20 PO NO. 2921784 6MM X 100M (nk)
- Mã HS 39269099: Film phản quang dùng để dán lên dây khóa kéo, tạo hoa văn- Reflective Film- CONTRACT NO. WIF06Y-20 PO NO. 3016822 12MM X 100M (nk)
- Mã HS 39269099: Film phản quang dùng để dán lên dây khóa kéo, tạo hoa văn- Reflective Film- CONTRACT NO. WIF07Y-20 PO NO. 2921783 5MM X 100M (nk)
- Mã HS 39269099: FILM Phế liệu các loại (Hàng xuất phế liệu trong quá trình sản xuất) (nk)
- Mã HS 39269099: FIN- PT-361/ Khung nhựa cố định thiết bị cảm biến vân tay (nk)
- Mã HS 39269099: FIN- PT-361/ Khung nhựa cố định thiết bị cảm biến vân tay, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FIN- PT-362/ Vỏ bọc bằng nhựa có gắn thấu kính của cảm biến vân tay, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FIXED PIN (1.35)/ Chốt bằng nhựa PA6T, dùng để cố định khuôn lắp ráp thiết bị bảo vệ mạch điện và đóng ngắt mạch tự động (FIXED PIN (1.35).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FIXED PIN/ Chốt bằng nhựa PPS, dùng để cố định khuôn lắp ráp thiết bị bảo vệ mạch điện và đóng ngắt mạch tự động (FIXED PIN).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FIXER CABLE (PHỤ KIỆN CÁCH ĐIỆN BẰNG NHỰA, DA61-09784A- MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: Fixture/ Gá kẹp bảng mạch loại 13R COVER LED,chất liệu nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: Fixture/ Gá kẹp bảng mạch PCB qua lò hàn thiếc, chủng loại STRIX Z490-F, kt 12*9.6cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FIXTURES: Đồ gá dùng trong kết nối mã BMW C10 FCT bằng nhựa, bao gồm bộ thiết bị để kết nối tín hiệu trong mạch điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FJBA10A0/ Nút chặn (KGLS-8RT)- SPACER(KGLS-8RT) (nk)
- Mã HS 39269099: FJLA14A0/ Núm vặn điều chỉnh lưu lượng nước- Knob (Gray 2610401) (nk)
- Mã HS 39269099: FJLA25A0/ Đầu nối (260-371)- TERMINAL (CLAMP) 260-371 END PLATE S (nk)
- Mã HS 39269099: FJLA26A0/ Đầu nối (260-331)- TERMINAL (CLAMP) 260-331 4W-1 (nk)
- Mã HS 39269099: FJLA27A0/ Đầu nối (260-301)- TERMINAL (CLAMP) 260-301 2W-1 (nk)
- Mã HS 39269099: FJLA71A0/ Nắp chụp che vít (M4,OD13)- Sum Knob (Round) (Black) 4 (nk)
- Mã HS 39269099: FJMA28/ Kẹp nhựa- Nylon Clip SL-7N (nk)
- Mã HS 39269099: FJMA74B0/ Ống màu vàng 3.7 X 2 mm- TUBING YELLOW 3.7 X 2 (nk)
- Mã HS 39269099: FJMA78/ Ống nhựa kích thước 6 x 8 mm- Sleeve 6 x 8 (nk)
- Mã HS 39269099: FJMA88B0/ Ống màu trắng 3.7 X 2 mm- TUBING CLEAR 3.7 X 2 (nk)
- Mã HS 39269099: FJMB26A0/ Vòng chặn chữ O kích thước M8- PLASTIC RING (nk)
- Mã HS 39269099: FJMB43B0/ Ống nhựa màu nâu 2 X 3.7 mm- TUBING BROWN 2 X 3.7 (nk)
- Mã HS 39269099: FJMB44B0/ Ống nhựa màu vàng 4 X 6 mm- TUBING YELLOW 4 X 6 (nk)
- Mã HS 39269099: FJNA26/ Viên bi lọc bằng nhựa- Filter Element 3.95(Blue) (nk)
- Mã HS 39269099: FJOA05B0/ Đế giữ cầu chì (MF-528)- FUSE HOLDER MF-528 (nk)
- Mã HS 39269099: F-K2/ KHÓA DÁN (dùng cho đồ chơi FUN) (nk)
- Mã HS 39269099: FKE007-11/ Nút khóa đậy phuộc xe đạp chất liệu nhựa,FKE007-11 (nk)
- Mã HS 39269099: FKE008-11/ Đệm điều chỉnh FKE008-11, quy cách 25mm*35mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FKE009-11/ Đệm điều chỉnh FKE009-11, quy cách 12.2*26.2mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FKE009-21/ Khóa điều chỉnh FKE009-21, quy cách 12.2*26.2 mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FKE009-31/ Đệm điều chỉnh phuộc xe đạp bằng nhựa FKE009-31 (nk)
- Mã HS 39269099: FKE213-00/ Đệm điều chỉnh FKE213-00, quy cách 20*26mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FKE213-03/ Miếng đệm dùng để điều chỉnh phuộc xe FKE213-03, quy cách 20*26mm, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FKLC00001BV/ Chốt bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FKLC30108DV/ Đầu nối bằng nhựa bọc kim loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FKS261/ Khuy bằng nhựa các loại/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FKS280/ Củ khóa bằng nhựa (dùng cho giầy)/ Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FL-02-0302-302/ Ốp lưng điện thoại, bằng nhựa,dùng bảo vệ điện thoại trên dây truyền sản xuất,code:FL-02-0302-302 (nk)
- Mã HS 39269099: FL065/ Ly nhựa-PC cup Dia 5.3 x H 6cm- inner glass for LED gel candle, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FL065/ Ly nhựa-PC CUP SIZE D6.3XH60.8CM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FL1-0525-000/ Tấm nhựa (DIA 10.5mm) (nk)
- Mã HS 39269099: F-L3/ LINH KIỆN NHỰA (nk)
- Mã HS 39269099: FLA-30004/ Giá đỡ camera module,chất liệu nhựa, FLANGE BEUW0, 05-00-FLA-30004, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FLA-30005/ Giá đỡ camera module,chất liệu nhựa, FLANGE BEUW2, 05-00-FLA-30005, HÀNG MƠI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FLA-30005/ Giá đỡ camera module,chất liệu nhựa, FLANGE BEUW2, 05-00-FLA-30005, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FLA-30005/ Giá đỡ camera module,chất liệu nhựa, FLANGE BEUW2, 05-00-FLA-30005., Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FLA-30031/ Khung cố định cụm camera, chất liệu nhựa FLANGE (A516N) (05-00-FLA-30031). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FLA-30032/ khung cố định camera module, chất liệu nhựa FLANGE (A516MCR) (05-00-FLA-30032). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FLANGE/ Mặt bích chuyển động bằng nhựa dùng trong sản xuất máy in, photocopy, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FLP-50E/ Xy lanh ống tiêm; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 10*10*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 10*2.0*10mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 11*11 mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 11*11*0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 11*8*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 111*28 *4.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 111x28*5.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 12*12*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 13*13mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 13*32*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 13*8*2.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 13*9*0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 13*9*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 13.3*5.5*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 13.5*7.5*1.4mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 13.5*7.5*2.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 15*10*0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 15*9.1*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 18*18*2.1 mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 19*19*1.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 19*19*1.4mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 190*90*0.43mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 2.5*8*13mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 20*20*1MM (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 23*23*3MM (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 23*23*4.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 26*12*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 27*31*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 27.11*12.34*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 3*3*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 3*3*2.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 30*30*1.7mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 36*36*1.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 38*33 *4.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 39*19*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 40*30*4mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 44*14*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 48mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 58*58*2.0mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 6.0*8*7mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 7*7*1.25mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 7.5*7.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 70*64*0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 79.69*51.6*0.06mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 8*5*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 8*8*0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 8*8*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 9*9*0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 9*9*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: 92.48*92.48 (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng nhựa, kích thước: f102*0.06mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 12*12*3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 13*13*4.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 13*7.5*2.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 17*17*1 mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 17*6*3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 17*8*2.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 20*20*2.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 20*20*3.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 25*13*3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 5.1*7.1*3.0mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 6*4*3.0mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silicon, kích thước: 77*10*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 0.2*19*19mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 0.4*25*25mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 0.5*12*15mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 0.5*23*36mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 0.5*52*63mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 0.75*20*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 0.75*25*25mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 1.5*11*11mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 1.5*13*13mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 1.5*8*8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 10*1.25*10mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 10*10*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 10*15*2.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 110*45*2.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 12*1.0*12mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 12*12*3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 12*12*4.7mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 12*2.0*12mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 120*30*3.0mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 13*13*2.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 13*13*2.7mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 13*13*3.25mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 13*13*4.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 14*14*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 15*15*3.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 15*2.2*15mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 15*3.2*15mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 16*16*1.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 16*16*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 16*16*6mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 16*26*1.7mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 18*9*0.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 2*17*17mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 2.5*13*13mm, (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 2.75*12*12mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 20*0.75*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 20*13.5*3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 20*2.0*20mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 20*20*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 20*20*4mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 20*5*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 25*17*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 27*27*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 30*30*1.5 (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 30*30*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 30*30*5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 35*35*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 40*2.8*2.3mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 40*5.0*40mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 41*13.5*3.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 42*2.9*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 45*110*4.14mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 45*30*2.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 47*30.2*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 47*36*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 5*0.3*5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 5*12*12mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 50*10*3.5 mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 50*31.5*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 51*14*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 53.7*45*0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 55.85*45.1*0.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 56*30*1.8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 56*30*2.2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 58*50.36*1mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 63*30.3*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 8*0.75*8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 8*1.0*14mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 8*1.0*8mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 9*1.0*14mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng silicone, kích thước: 9*4.0*9mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silocone, kích thước: 10*0.5*10mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silocone, kích thước: 14.42*0.5*40mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silocone, kích thước: 2.53*1.0*2.82mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silocone, kích thước: 22*22*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu bằng Silocone, kích thước: 30*24*1.5mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu silicone, kích thước: 12*12mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu silicone, kích thước: 23*23*3.0mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu silicone, kích thước: 31*27*1.0mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN004/ Tấm giải nhiệt, chất liệu silicone, kích thước: 31*31*2mm (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa) dùng cho sản phẩm Bộ điều biến (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (chất liệu bằng nhựa), dùng cho sản phẩm thiết bị đo điện (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 125.27*125.27*19.1mm, dùng cho sản phẩm Thiết bị chuyển đổi tín hiệu) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 195*143*33mm,dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 195.00*143.00*41.00mm, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 199*152*31mm, dùng cho sản phẩm Thiết bị định tuyến có chức năng vô tuyến) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 199.18*152.18*22.9mm, dùng cho sản phẩm Thiết bị định tuyến có chức năng vô tuyến) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 214.97*175.88*29.8mm, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 215*170*13.0mm, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 228*198*41mm, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 228*198*42.5mm, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 233*181*27.75mm, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 233*181*27.75mm,dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 233*181*28.75mm, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, 90.79*90.79*7.49mm,dùng cho sản Bộ chuyển đổi tín hiệu mạng) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Bộ chuyển đổi tín hiệu mạng) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Bộ điều biến) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Máy phân luồng mạng không dây) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Máy phân luồng mạng) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Thiết bị chuyển đổi tín hiệu) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Thiết bị chuyển mạch) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Thiết bị đo điện) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Thiết bị đo ga) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Thiết bị phát tín hiệu không dây) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Thiết bị quản lý và điều khiển các thiết bị truy cập mạng) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Thiết bị quản lý và điều khiển các thiết bị truy cập mạng)) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu bằng nhựa,195*143*34mm, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Chất liệu nhựa, dùng cho sản phẩm Thiết bị chuyển mạch) (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Nắp dưới), chất liệu nhựa, dùng cho sản phẩm Bộ điều biến (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Nắp dưới), chất liệu nhựa, dùng cho sản phẩm Bộ điều giải (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy (Vỏ ngoài bằng nhựa dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem)) 440.00479.005 (nk)
- Mã HS 39269099: FN054/ Vỏ máy Chất liệu bằng nhựa, dùng cho sản phẩm Máy phân luồng mạng không dây) (nk)
- Mã HS 39269099: FN062/ Giá đỡ, chất liệu nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Bản cố định dây điện), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Bản cố định vỏ máy), dùng cho máy phân luồng mạng không dây (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Bảng điều khiển), dùng cho sản phẩm Máy phân luồng mạng không dây (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Chân đế của USB), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Chân đế), dùng cho sản phẩm Bộ điều giải (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Chân đế), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Chốt cố định vỏ camera), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Cố định dây điện), dùng cho sản phẩm Thiết bị trạm gốc (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Cổng kết nói), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Dạng thanh), dùng cho sản phẩm Bộ điều giải (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Dạng thanh), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Dạng thanh), dùng cho sản phẩm Máy phân luồng mạng không dây (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Dạng thanh), dùng cho sản phẩm Thiết bị phát tín hiệu không dây (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Dạng thanh), dùng cho sản phẩm Thiết bị quản lý camera thu hình (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Đầu cắm), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Đế đệm), dùng cho sản phẩm Máy tính tiền (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Đế gá sản phẩm), dùng cho sản phẩm Máy phân luồng mạng không dây (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Đế gá sản phẩm), dùng cho sản phẩm Thiết bị phát tín hiệu không dây (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Đế gá sản phẩm), dùng cho sản phẩm Thiết bị quản lý camera thu hình (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Đế gắn Camera), kích thước: 200*92*33.7MM, dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số 257-10342-01 (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (đui cố định), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (dùng để cố định linh kiện cảm biến của sản phẩm camera kỹ thuật số) (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (dùng để lắp pin), dùng cho sản phẩm Thiết bị đo ga (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ anten), dùng cho sản phẩm Bọ chuyển đổi tín hiệu (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ anten), dùng cho sản phẩm máy phân luồng mạng không dây (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ anten), dùng cho sản phẩm Máy tính tiền (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ bản mạch của Camera kỹ thuật số) (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ bản mạch), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ chân đế), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ của Bộ điều giải) (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ của Bộ điều giải, máy phân luồng mạng không dây, thiết bị chuyển mạch) (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ đèn Led), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ đèn), dùng cho sản phẩm Máy phân luồng mạng không dây, Camera kỹ thuật số, Bộ điều giải, Bộ chuyển mạch (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ dùng cho sản phẩm đồng hồ đo điện) (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ pin), dùng cho sản phẩm Camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ thấu kính), dùng cho sản phẩm Bộ điều giải, Thiết bị phát tín hiệu không dây, Bộ chuyển đổi tín hiệu, Thiết bị đo ga, máy tính tiền (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Gía đỡ thấu kính), dùng cho sản phẩm camera kỹ thuật số (nk)
- Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Giá đỡ tụ điện), dùng cho sản phẩm đồng hồ đo điện (nk)
- - Mã HS 39269099: FN068/ Phụ kiện nhựa (Gía đỡ) của bộ điều giải (nk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -