Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39269099: 302RV28160-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28160-HK02/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV29060/ Bánh răng bằng nhựa 302RV29060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV29070/ Bánh răng bằng nhựa 302RV29070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31020(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31030(V22A003012-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31040/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31050/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31060/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31070/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31180/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31190/ Bánh răng bằng nhựa 302RV31190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31201/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31201 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31211/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31211 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31230/ Bánh răng bằng nhựa 302RV31230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31240/ Bánh răng bằng nhựa 302RV31240 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31250/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31310/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV31310 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31310-01/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31310-HK02/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31370(V22A003013-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV34090_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302RV34090_02, 43.5x12 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RVJ1080/ Bánh răng bằng nhựa 302RVJ1080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RVJ1090/ Bánh răng bằng nhựa 302RVJ1090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RVJ1100/ Bánh răng bằng nhựa 302RVJ1100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RW34040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302RW34040_01, 77x37 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RW60020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302RW60020_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX04011(V22A003014-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX04020(V22A003015-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX04020(V22A003015-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX05010-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX05010-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302RX34020_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX60020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302RX60020_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RY60010_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302RY60010_02, 53x26.7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S002030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302S002030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S002040/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S002040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S002040-01/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S002040-HK03/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004011(V22A003017-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004050(V22A003019-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004070/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004110/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004120/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302S004120 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004120-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004120-HK02/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004130-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004130-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004140-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004140-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004270/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302S004270 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004340/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302S004340 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005160/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005160/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S005160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005160-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005210(V22A003020-0108)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005230-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005230-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005260-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005260-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S017210(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302S017221/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S017221/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S017350/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018050(V22A003021-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018050(V22A003021-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018060(V22A003022-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018060(V22A003022-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018080(V22A003023-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018080(V22A003023-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018090(V22A003024-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018090(V22A003024-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018100(V22A003025-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018100(V22A003025-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018170/ Bánh răng bằng nhựa 302S018170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018180-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018180-HK01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018191(V22A003026-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018191(V22A003026-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018200(V22A003027-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018200(V22A003027-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018210/ Bánh răng bằng nhựa 302S018210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018260/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302S018260 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018290(V22A003028-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018290(V22A003028-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018300/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S018300 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018300-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018300-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018340/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018440/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018440-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018540/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S018540 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018540-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018540-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018560/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018560-HK01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018610(V22A003029-0108)/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018610(V22A003029-0108)/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018620(V22A003030-0108)/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018620(V22A003030-0108)/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018690/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302S018690 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018690-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018690-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018700-02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018900/ Tấm điều chỉnh bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018900-HK02/ Tấm điều chỉnh bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018940/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302S018940 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018950(V22A003031-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018960(V22A003032-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018960(V22A003032-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S034020_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302S034020_02, 56x128 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S102040-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S102040-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S134040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S134040_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S234020_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302S234020_02, 26x40 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S318140/ Bánh răng bằng nhựa 302S318140 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S334220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S334220_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S404060(V22A003035-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302S505040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120B/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S505120B (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120-HK1/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505710_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505710_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505720_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505720_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505730_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505730_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505740_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505740_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505750_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505750_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505760_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505760_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505770_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505770_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505780_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505780_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505790_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505790_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505810_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505810_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S534030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S534030_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560010_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560020_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560030_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560040_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560050_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560050_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560060_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560060_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560070_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560070_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560080_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560080_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560090_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560090_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02020-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02050(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02050(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02060(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02060(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04090(V22A004023-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04100(V22A004016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04171-VN/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04191/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SB04191 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB05020-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB05050_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB05050_02, 39.795x76.415 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB06010-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09030/ Khung nhựa của máy in 302SB09030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09111/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09120/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09140-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB11010(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB34170_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB34170_03, 49.5x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB34320_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB34320_01, 19x74 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SB39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB39091/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SBJ1010/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302SBJ1010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD02040-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD04161/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SD04161 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD39110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SD39110 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34030_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34040_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34220_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SK05020-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SK05030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SK05030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34020_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34030_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34030_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34040_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34040_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34050_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34050_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34060_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34060_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04100/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302SM04100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04110-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04120-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04150/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302SM04150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04180 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04220/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302SM04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04230-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05020-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05030-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05040-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05051/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05070-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05080-03/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05100/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM05100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34020_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34030_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34040_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34040_02, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34050_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34050_01, 16x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34090_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34090_02, 65x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34100_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34100_02, 65x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34111_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302SM34111_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34121_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302SM34121_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34130_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34130_01, 19x8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34140_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34140_02, 10x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34150_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34150_01, 17.2x17.2 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34160_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34160_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34170_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34170_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34190_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34190_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34200_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34200_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34210_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34210_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34220_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34220_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34230_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34230_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34240_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34240_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34250_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34250_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34280_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34280_01, 20x79 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34300_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34300_01, 19x78 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34320_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34320_01, 44x10.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302T604050-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302T694010-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS COVER TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T694020-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T794010-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T925010-01/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302T994020-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA02040/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA02040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA02050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA02050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04020/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04030(V22A006011-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04040/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04050/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04060/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA04070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04090-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04120/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302TA04120 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04130(V22A006015-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04140(V22A006001-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04150(V22A006016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04170(V22A006017-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04210/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04220/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04230/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302TA04230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA05090(V22A006018-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18840/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18850-03/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18870-05/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA34030_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302TA34030_02, 12x241 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA39030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA39030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302TA39030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TB04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TB04010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34020_01, 68x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34030_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34030_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02020(V22A006002-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TP02040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02050/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302TP02050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04020(V22A006012-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04030-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04040(V22A006019-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04090(V22A006020-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04100(V22A006003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04120/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TP04120 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04130-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04140(V22A006021-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TP04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04170_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TP04170_01, 36.3x80.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04200-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04210(V22A006022-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04230(V22A006023-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05020/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05060/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TP05060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP09030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP09030-HK01/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TR05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TS05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04030(V22A006024-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TT04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TT04090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT28020(V22A006005-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TV04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TV04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TV39030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TV39030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX12010R01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX25080R01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX31010/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, đường kính 12mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302TY05030/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018020-04/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018110-1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018220/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302V018220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018420-05/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018610-1/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018620-1/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V302010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V302010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V304030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304040(V22A006006-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304060(V22A006014-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304090(V22A006007-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304120(V22A006008-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304150/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304160(V22A006009-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V334020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302V334020_01, 12x241 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04010(V22A007002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04030/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VB04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VB04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14010/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14020/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VB15020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302VB34010_01, 22x186 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1100/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1190/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1200/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1200 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1250/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VM04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS04010(V22A007003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS04020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VS04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS34011_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VS34011_01, 66x100 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04090(V22A010014-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04130(V22A010017-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04140(V22A010011-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04160/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302VX04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04200(V22A010016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX05030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX05030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX05040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX05040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX17020/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX17030/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX18050/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX18060/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX34020_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VX34020_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX34070_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VX34070_01, 56x63 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39080/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302VX39080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY02030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VY02030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04110 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04150/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY05010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY28010(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY28020/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY34010_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VY34010_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W002020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in302W004010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004080(V22A010003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004100(V22A010013-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004120(V22A010012-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004130(V22A010010-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004140/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004140 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004150(V22A010005-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004170(V22A010004-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004180(V22A010006-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004210/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W034010_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302W034010_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W034050_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302W034050_01, 55x33 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104010(V22A010001-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W104020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104040(V22A010008-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104050(V22A010007-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104070/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W104070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W105011/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W105011 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in302WD04010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD04060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD05040/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02100/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02210/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02220/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02230/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02240/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02240 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF04180/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF24030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF24030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28030/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28060/ Khung nhựa dùng cho máy in 302WF28060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28090/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28100/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28150/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28170/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in302WF28170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28180/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28210/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28250/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302X902020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302X902020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA02050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA02080-VN/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04090/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04140/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04180 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04220/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04230/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04240/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04310/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04310 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA11010(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA21010/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA28010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34090_02/ Nhãn mác bằng nhựa 302XA34090_02, 13.5x65 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34210_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302XA34210_01, 17x50 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302XA34220_01, 50x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA39060/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA39060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XAJ1030(V22A009003-0108)/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304020(V22A012001-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304070(V22A012002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304100(V22A012003-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y806190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y806190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825030/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825030(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825040/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1140/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y8J1160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1170/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y8J1170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302YB05110/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30300010-1/ Miếng nhựa để gắn vào lò xo, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 303000147721/ Nắp của loa điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: 30300050-1/ Linh kiện điều chỉnh nước bằng nhựa, nằm trong van điều chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 30300060-1/ Cần gạt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300070-1/ Vòng giữ lò xo bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300090-1/ Chi tiết chèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300100-1/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300110-1/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300120-1/ Vòng dẫn hướng phía trên của khung đỡ điện cực bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300130-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300131-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300141-1/ Nút ấn bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300151-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300171-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300180-1/ Khung đỡ chân zắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300190-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300191-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300201-1/ Nắp nhựa P22 dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300211-1/ Miếng đỡ chống ngược bằng nhựa lắp vào bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300221-1/ Miệng nhựa chống ngược van dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300231-1/ Trục kết nối bằng nhựa dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32436-00: Khớp nối van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32440-00: Khớp nối van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32440-00-A5/ Khớp nối van ga bằng nhựa 30-32440-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32449-00: Chi tiết đỡ van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32452-00: Nắp van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32453-00: Chi tiết đỡ (bản đỡ) van ga bằng nhựa, linh kiện lắp ráp thiết bị sử dụng ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32453-00: Chi tiết đỡ van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32457-00: Linh kiện nhựa lắp vào bình nóng lạnh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32464-00: Nắp van bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32464-00-A5/ Nắp van ga bằng nhựa 30-32464-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32716-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32732-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32787-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32791-001/ Cụm dây điện dùng trong thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN060/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN070/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN080/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN140/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303NA06031/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02010/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02020/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02031/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02060/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK06030/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303PK31040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303PK31050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R407150/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303R407150 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R424200-HK/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R424200-VN/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431020-VN/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431150/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431150 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431160 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431180-HK/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431180-VN/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431250/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431250 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431260/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431260 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA02030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303RA02030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA09010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA09030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31030/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31040/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31050/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31060/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31060 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31070/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA34010_02/ Nhãn dán bằng nhựa 303RA34010_02, 35x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 303S209010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303S209020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303SV02050/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303SV06010/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303T202160/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T202160 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T204110/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303T204110 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T204120/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303T204120 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 303T207030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 303T207040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207100/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 303T207100 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231060 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231080/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 303T231080 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231090/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 303T231090 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231110/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231110 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231120/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231120 (xk)
- Mã HS 39269099: 304044U/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Mickey (xk)
- Mã HS 39269099: 304045U/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Minnie (xk)
- Mã HS 39269099: 30700010-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700020-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700030-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700040-1/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700050-1/ Giá đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700070-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700080-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700131-1/ Chốt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700150-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700160-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700171-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700181-1/ Thanh răng truyền động bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700210-1/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800030-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800070-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800081-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800090-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800100-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800110-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800120-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800130-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800140-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800151-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800160-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800170-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800180-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800200-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 308550008-01/ Tay cầm màu xám của máy cắt cỏ bằng nhựa PA66 Kích thước: 351.2x134.8x147mm- HANDLE COMPONENT \ DARK GREY 8004 \ 37CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 308550008-08/ Tay cầm màu xám của máy cắt cỏ bằng nhựa PA66 Kích thước: 351.2x134.8x147mm- HANDLE COMPONENT \ DARK GREY 8004 \ 37CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 308935017_01/ Phụ kiện để ghép nối- M22 CONNECTOR ALUMIMUM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 309000319316R0S963D149022JX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GC309000319316R0S963D149022JX ĐGGC 94.09VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: 30DD00056-03/ Đệm Silicon có dính ELASTOMER, FLASH SUPPORTER, B5, mới 100%(303M2RO0R10) (xk)
- Mã HS 39269099: 30GJ00002-00/ Đệm Silicon có dính DIECUT,RUBBER,FLESH, B5M, mới 100%(302A33T0G00) (xk)
- Mã HS 39269099: 31000021-1/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31010737001/ Đầu xoay bằng nhựa cho bàn chải phụ kiện cho máy lau sàn-2.5" brush plastic parts, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31010820001/ Đầu xoay bằng nhựa cho bàn chải phụ kiện cho máy lau sàn-3.5" Velcro Brush, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31030320001/ Núm nhựa nối tay cầm cho bàn chải vệ sinh- 3'' brush plastic parts (54,5 x 41,5 x 39) cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 310452003/ Tay cầm cho trục quấn nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOSE REEL HANDLE BEAM, PLASTIC, RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 310650004/ Bình đựng xà phòng- SOAP TANK CAP \ BM80919 \ 090079138-- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3106C0102AH-T0-6/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103307538500/E11 ngày 12/05/2020.Mục hàng số 13) (xk)
- Mã HS 39269099: 3112078500/ Miếng nhựa để điều chỉnh lưu lượng keo của máy tra keo SV405 (V0505), tái xuất mục hàng số 12 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 3-117150A00/ Đầu cắm PLUG TIP ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3-117150B00/ Đầu cắm PLUG TIP ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 31200020-1/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31200030-1/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31271/ Gậy Massage bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31301204B-1 GW/ Vỏ thân máy của máy thổi lá cây, bằng nhựa, kích thước 371*213*240mm (xk)
- Mã HS 39269099: 313309001/ Ống gắn tay cầm bằng nhựa của máy mài đường kính 68*179mm-PLASTIC, AUXILIARY HANDLE IN-HOUSE/P423Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31343700-VN-11/ Cách nhiệt bằng nhựa (resin) ZETSUEN retainer PNA (xk)
- Mã HS 39269099: 31343800-VN-11/ Vít nhựa van PNA bằng nhựa (resin) NETSUDOBEN BENTAI PNA (xk)
- Mã HS 39269099: 31-44452-00-A5/ Nắp van điều khiển lượng nước bằng nhựa 31-44452-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 31-53211-00-A5/ Thân van bằng nhựa, linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga 31-53211-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 315453370010/ Đầu nối giác hút ZPB2K10-B5, bằng thép. Phụ kiện của giác hút, gắn ở đầu giác hút (xk)
- Mã HS 39269099: 315551015829/ Nẹp rãnh cho nhôm định hình cứng T6 dài 2m bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 315827001/ Vỏ lục giác nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC,HEX PORT ASSY' \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 315979001/ Vỏ lục giác nhựa bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,HEX PORT ASSY' \ 095606,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31600010-1/ Hạt nhựa dùng cho vòng bi (xk)
- Mã HS 39269099: 316514140006/ [ANSLOCK] Dây thít Cablie Tie Kích thước: 4x250mm, bằng nhựa, 250 cái/túi, black. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31-92860-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 31-98122-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 324018140024/ Thiết bị lọc khí VTFE 27.5-39096 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032009/ Gá cải tiến, model "2D line W", KT: W14 x L293 x T12m bằng nhựa, 2chi tiết/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032010/ Gá cải tiến, model "Base line W", KT: W38 x L70 x T17mm bằng nhựa tổng hợp, 2psc/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032052/ Gá cải tiến dòng W, KT: W120 x L1230 x H180mm bằng inox và nhựa (chất liệu chính: nhựa), 7pcs/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032056/ Gá phủ vật liệu POM ESD, KT: W76 x L114 x T12mm, bằng nhựa, 4pcs/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032093/ Đồ gá chặn, model: "start 2" KT: L70 x W60 x T5mm bằng nhựa và thép, chất liệu chính: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032153/ Đồ gá cho máy hàn cầm tay, KT: W250 x L500 x T10mm bằng nhựa và nhôm, (chất liệu chính: nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032156/ Đồ gá cho bộ định tuyến PCM, KT: W300 x L350 x T15mm bằng nhựa và nhôm (chất liệu chính: nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032162/ Gá cơ cấu TR2 A50, KT: W40 x L74 x T9mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032164/ Gá gấp thiết kế C1, KT: W55.4 x L135 x T10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032317/ Đồ gá bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032320/ Đồ gá bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 325551010570/ Đầu cốt JOT4-6 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 326 (290x380)/ Khung hình bằng nhựa (NK), kính (NK), ván MDF (VN)-326 (290mm*380mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 326PVC (290x380)/ Khung hình bằng nhựa (NK), tấm PET (NK), ván MDF (VN)-326 (290mm*380mm) PVC (xk)
- Mã HS 39269099: 34 0304 09 0000/ Đai ốc đáy V&B 8L189000 (xk)
- Mã HS 39269099: 34 9315 01 0000-1/ Đai ốc cố định 1/2 8L169100 (xk)
- Mã HS 39269099: 34.ASAQ4.00V-01/ Hộp bằng nhựa của thiết bị định tuyến (xk)
- Mã HS 39269099: 34.ASAQA.00DF0WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 101.25*101.25*17mm (xk)
- Mã HS 39269099: 34.ASAQA.00DF0WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 101.25*101.25*17mm-34.ASAQA.00DF0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 3420(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_3420(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 3503(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_3503(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 351050090-1/ Khung bằng nhựa, dùng trong sản xuất các mặt hàng điện tử thông minh ASSYCOVER FRONT 30D. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 35162-33020-A5/ Vỏ động cơ ô tô bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 351810002-01/ Vỏ nhựa thân của máy vặn vít- W/SS FOR 527810001HOUSING SUPPORT 010680\4V DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 351913002/ Vỏ nhựa thân máy cưa tròn 122.2*54.4*27.7mm- W/SS FOR P/N 528913001, HOUSING SUPPORT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 351914003/ Vỏ nhựa của máy vặn vít, kích thước 122.2x54.4x21.5mm- W/SS FOR P/N 528914001, HOUSING COVER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353020001/ Nắp lưng dưới bằng nhựa của điện thoại di động,ASSY DECO BTM COMMON. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040001/ Thành viền điện thoại bên trái bằng nhựa của điện thoại di động,ASSY DECO LEFT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040002/ Thành viền bên phải bằng nhựa, ASSY DECO RIGHT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040002/ Thành viền điện thoại bên phải bằng nhựa của điện thoại di động, ASSY DECO RIGHT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040003/ Vỏ loa ngoài bằng nhựa của điện thoại di động, ASSY DECO ETC SPK.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353080001/ Nắp lưng trên bằng nhựa của điện thoại di động, ASSY DECO TOP 30ANGLE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 35810_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F (xk)
- Mã HS 39269099: 35811_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F-L (xk)
- Mã HS 39269099: 35812_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F-GR (xk)
- Mã HS 39269099: 35E 42090/ Miếng đệm bằng nhựa, kích thước 28.9mm*23.1mm (xk)
- Mã HS 39269099: 35E 42180/ Miếng đệm bằng nhựa, kích thước 21.2mm*17.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3600600101- Ống khí vào có in NV350, Inlet Tube with silk screen, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 36-05396-00A/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 36-05397-00A/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 363265620395/ BỘ PHỤ KIỆN CHÂN ĐỂ TV 32", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 364055520395/ BỘ PHỤ KIỆN CHÂN ĐẾ TV 40", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 364355020395/ Bộ phụ kiện chân đế TIVI 43", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 36465_8728/ Miếng nhựa nối AFU-BT6A9010 (xk)
- Mã HS 39269099: 36780_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24A40 (xk)
- Mã HS 39269099: 36782_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24A70 (xk)
- Mã HS 39269099: 369484001/ Miếng nhựa dùng để gắn bên ngoài máy cưa 48.75*37.7*10.4mm-W/SS FOR P/N 538484001,RELEASE LEVER \ 011048.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370 B/ Dây lạt buộc 370 B, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370 W/ Dây lạt buộc 370 W, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370-7.6 B/ Dây lạt buộc 370-7.6 B, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370V (380x290)/ Khung hình bằng nhựa, kính (NK), ván MDF (VN)-370 (380mm*290mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3723489300/ Miếng chắn bụi nút bấm bằng nhựa PNL1235A/FILM1 (xk)
- Mã HS 39269099: 3728(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại K-Car_3728(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 37339650/ Nhãn nhựa 12000 Chiếc 0.44 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 37354770/ Nhãn nhựa 162000 Chiếc 162 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 37491680/ Nhãn nhựa 48000 Chiếc 9.12 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 3750004MA7WA-01/ Giá đỡ, chất liệu nhựa,kích thước 193.22*120.38*74.54mm-3750004MA7WA (xk)
- Mã HS 39269099: 3750004MA7WA-01/ Giá đỡ, kích thước 193.22*120.38*74.54mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3750008JA8WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 91.58*64.308*21.15mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3750008JA8WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 91.58*64.308*21.15mm-3750008JA8WA (xk)
- Mã HS 39269099: 37508260/ Nhãn nhựa 14000 Chiếc 3.85 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 375280dW500/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W500-BỘ/ 16 Kí tự (xk)
- Mã HS 39269099: 37655140/ Nhãn nhựa 18000 Chiếc 36 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 3772994DZ0WA-02/ Vỏ máy của sản phẩm, kích thước 209.83*125.48*79.30mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3772994DZ0WA-02/ Vỏ máy của sản phẩm, kích thước 209.83*125.48*79.30mm-3772994DZ0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 37816-EKXB-B000/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 37817-EKXB-B000/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 378216dH200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H200-BỘ/ 18 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378220dW200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W200-BỘ/ 13 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378278dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 27 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378295dH55/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H55-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378328dW600/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W600-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378346dW855/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W855-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378367dW323/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W323-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378368dW750/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W750-BỘ/ 08 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378386dH60/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H60-BỘ/ 55 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378393dH60/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H60-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378395dW450/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W450-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378416dW270/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W270-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378433dW75/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W75-BỘ/ 30 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378448dW1180/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1180-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378450dH472/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H472-BỘ/ 29 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378461dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 16 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378462dW1297/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1297-BỘ/ 16 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378572dH110/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H110-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378573dH45/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H45-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378626dW700/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W700-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378704dW1560/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1560-BỘ/ 32 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378708dW551/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W551-BỘ/ 12 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378725dH635/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H635-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378733dW1000/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1000-BỘ/ 12 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378751dW2000/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W2000-BỘ/ 17 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378752dW250/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W250-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378760dH250/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H250-BỘ/ 37 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378772dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 15 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378775dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 13 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378777dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 15 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378869tW471/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W471-BỘ/ 169 Kí tự (xk)
- Mã HS 39269099: 378897dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 24 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378910dW300/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W300-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378990dW350/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W350-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379007dW343/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W343-BỘ/ 06 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379013dW1405/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1405-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379015dW1550/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1550-BỘ/ 19 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379020dH21/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H21-BỘ/ 50 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379022dH21/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H21-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379047dW500/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W500-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379055dW695/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W695-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379112dW600/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W600-BỘ/ 06 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379120dH108/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H108-BỘ/ 04 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379121dW252/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W252-BỘ/ 28 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379141dH1290/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H1290-BỘ/ 169 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379155dW216/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W216-BỘ/ 26 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379186dW700/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W700-BỘ/ 11 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379316dW380/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W380-BỘ/ 17 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379332dW2300/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W2300-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379333dW1200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1200-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 37993_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37993_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37994_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37994_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37995_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37995_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37996_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 38-41144-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38-41307-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38-41308-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 389003049_03- Hộp mặt trước của thước bằng nhựa/Front housing TTI7527E/79472 RED/BLACK TPR/GEN III LIFE CYCLE TAPE MEASURE/48-22-0325/NEW ASSEMBLY/ UL TRASONIC DESIGN/WITH 8% REGRIND, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 389003212_03- Hộp mặt sau của thước bằng nhựa/BLACK HOUSING TTI7527E/79472 RED BLACK TPR/GEN III MAGNETIC TAPE MEASURE/48-22-0325/WITH 8% REGRIND, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38935_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26F-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 38-95408-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 39/ Hình, Miếng trang trí(HURLEY SILICONE PATCH) (xk)
- Mã HS 39269099: 39077_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26M-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 39077_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26M-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 3920/ Trục cuốn giấy RC4-3920-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 3940EN4002B/ Đệm xốp dạng ống bằng polyurethane không chất dính dùng để bảo vệ ống cấp nước và giảm tiếng ồn của máy giặt, phi 6*40*20mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 3940EN4002B-N/ Đệm xốp dạng ống bằng polyurethane không chất dính dùng để bảo vệ ống cấp nước và giảm tiếng ồn của máy giặt, phi 6*40*20mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-CV5749612/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-CV5749711/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-LV7936613/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5731310/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815010/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815110/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815210/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10048A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (ZYTEL 101L 15m/m)) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10048G/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10052A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN (zytel 101L) mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10052F/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) 2156F PBT, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10060A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (ZYTEL 101L 15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10060C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (FR- 530(PET) 15MM) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10068C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) GP-2156F, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10068D/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (20mm FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10130A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (13MM ZYTEL 101L) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10130C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (13MM FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10145A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN 9MM 2-Tab Zytel 101L, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10170A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (10.5MM 3-TAB(AL WIRE)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10177A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (9MM 3-TAB(AL WIRE)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10178A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN 15MM 3-Tab (Al wire), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10231A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (15MM AL WIRE(SMC-M159E-A)) (xk)
- Mã HS 39269099: 3F10616600A1/ Nắp bảo vệ bằng nhựa- Uchi Cap- 3F10616600A (xk)
- Mã HS 39269099: 3F10620500A1/ Nắp bảo vệ bằng nhựa- Uchi cap Dai- 3F10620500A (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110698/ Túi hơi 91C, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110699/ Túi hơi 91T, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110700/ Túi hơi 91F, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110703/ Ống hút ẩm Ventilation Tube, bằng nhựa, kích thước 1560mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-113919/ Túi 83C (xk)
- Mã HS 39269099: 3LYZ-271C2/ CASE BODY (Thân vỏ nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 256.30 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: 3LYZ-273B1/ CASE COVER (Nắp vỏ nhựa)(Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 228.30 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: 3N/ Cái kẹp cáp điện 3N, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3P.00068.111/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3P375123-1D/ Tấm che kín bộ trao đổi nhiệt trong cục lạnh điều hòa, bằng nhựa, kích thước dài 605mm*45mm, mã 3P375123-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa DAIKIN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10020E/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN (zytel FR7025), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10072A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN REF (MAYTAG), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10079B/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN 11.5MM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10083A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện/bobbin (11.5 MM New Tunnel Type), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10083B/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN 11.5MM Lupox GP-2156F), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10107A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (REF 10.5MM SILCONE ZYTEL101) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10177A/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET A (EAU615240'S PBT(GY) C.I) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10177B/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET A (EAU615240'S PBT(BK) C.I) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178A/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(GY) HOLE1 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178B/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(BK) HOLE1 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178G/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(GY) HOLE1 &3 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178J/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET (BEAU36923602 PBT(BK) DRAIN HOLE 1&3) (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0000/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0000/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0001/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0002/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0101/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0102/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0102/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0201/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0201/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2BG22990R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2C904550R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2GR50260/ Khớp nối bằng nhựa 3V2GR50260 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HG12310R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 10mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HG12310R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 10mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HN25180/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HN31530/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2HN31530 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HS25250Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K034410_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2K034410_01, 20x10 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K914570R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K914570R02/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K931770/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2K931770 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KK04570R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KK04570R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KV31410/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 3V2KV31410 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KV34040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2KV34040_01, 10x5 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L105010(V22A001012-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L204041(V22A001017-0108)/ Nắp nhựa các loại (Linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L209010(1)/ Lẫy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L209072/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa của máy in 3V2L209072 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225061(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225070(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225110(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L228050(1)/ Lẫy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L228050(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00260(V27A001001-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00270(V27A001002-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00280(V27A001003-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00290(V27A001004-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02030(1)/ Khung nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02080(V22A001019-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02091(V22A001020-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02100(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02110(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02141(V22A001021-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02200(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02830(V22A001011-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04050(V22A001027-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04070(V22A001029-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04080(V22A001031-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04100(V22A001032-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04110(V22A001033-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04150(V22A001037-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04200(V22A001041-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04240(V22A001043-0108)/ Lẫy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04250(V22A001044-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04260(V22A001045-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV05060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV05111/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08090(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08100(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08170(1)/ Trục bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08180(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08190/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08210(1)/ Con lăn bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09030(V22A001050-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09140-/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LV09140 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09201/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09220/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09241/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09311/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09320/ Miếng gá, đỡ, bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11031(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11050(1)/ Miếng gá,đỡ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11150/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11201/ Khung nhựa của máy in 3V2LV11201 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11250/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11260(1)/ Miếng gá đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11280(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11310(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11320(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11460(V22A001051-0108)/ Khớp nối bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11460(V22A001051-0108)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11480(1)/ Khớp nối bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11520(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11560(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11570(1)/ Khớp nối bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11590(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12131/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12160(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12160(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12180/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12190/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12410(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14080/ Nắp nhựa của máy in 3V2LV14080 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14090/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14130(V22A001053-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14150/ Chi tiết đóng mở của máy in 3V2LV14150 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14230/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV14230 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19011(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa- Linh kiện của máy in,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19011(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19030(V22A001054-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19040(V22A001055-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19050(V22A001056-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV24010(1)/ Khung nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV24120(V22A001057-0108)/ Lẫy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV25082(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV25210(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28031Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28050/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28062(1)/ Khung nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28081(V22A001059-0208)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28470R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV29050(1)/ Con lăn bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV29060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV29060/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31170/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31210(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31230(1)/ Trục bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31240(1)/ Trục bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31260(V22A001060-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31270(V22A001061-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31280(1)/ Miếng gá,đỡ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31300(1)/ Lẫy bằng nhưa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31311(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31440Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31440Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34070_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2LV34070_01, 43.98x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34140_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2LV34140_02, 23x23 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34211_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2LV34211_01, 72x30 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39031(V22A001062-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39040(V22A001063-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39051(V22A001064-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LVJ1040/ Lẫy bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1040 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LVJ1060/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202060(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202210(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202270(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202510(1)/ Lẫy bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202730(1)/ Phụ kiện bằng nhựa của sạc pin các loại 3V2M202730,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M212051Trục bằng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M214180Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M214230(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M225020.Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M225160Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M2J1150_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2M2J1150_01, 20x20 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M402020(1)/ Lẫy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M417170(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M534190_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2M534190_02, 49.8x99.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2MC34040_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2MC34040_02, 20x10 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2MS00192(V27A001007-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND04320-HK/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND08670/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, kích cỡ phi 10, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND24290-HK/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND24730-HK/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND34100_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2ND34100_01, 49x107 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND34110_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2ND34110_01, 49x123 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM02040(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM02060(V22A001065-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05050-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05090-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05090-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05190(V22A001091-0108)/ Nắp nhựa (linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05220(V22A001092-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM08011(V22A001077-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17030(1)/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17170(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17200Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17200Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17210(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17210(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17300(V22A001093-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17410(V22A001094-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18060/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18070/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18080/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18090(1)/ Ống lót bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18090(1)/ Ống lót bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18120/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18131/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18160/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18170/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18190/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18240/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18250(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18260/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18320/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18330/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18460/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18470/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18480_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18480_02, 12x235 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18490_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18490_02, 27x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18520/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- - Mã HS 39269099: 3V2NM18530/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18632/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18650/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18660/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18710/ Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18730/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18750/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18790/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18800/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18820/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18830/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18860/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18870/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18890/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18900/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18940/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18950Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18980_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18980_02, 11.85x6 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34020_03/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34020_03, 29x64 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34060_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34060_02, 14x72 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34070_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34070_02, 26x90 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NR00530-2020/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in, P2100 BUSH EXIT WITH PACKING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1050(V22A002005-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1060(V22A002006-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1070(V22A002007-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1080(V22A002008-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1110(V22A002009-0108)/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1121(V22A002022-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1131(V22A002023-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1140(V22A002012-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1150(V22A002013-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1160(V22A002014-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1170(V22A002015-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1200(V22A002016-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1210(V22A002017-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1230(V22A002018-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1240(V22A002019-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NX04150(V22A001099-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NZ05230/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NZ17030(1)/ Móc nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P700030(V27A002003-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P700090-2020/ Khay đựng giấy trong máy in, P2100 TRAY MPF UNIT(CN)ASSY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702040(1)/ Khung nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702050(V22A001114-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702060(V22A001115-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702070(V22A001116-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702090(V22A001117-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P702110 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704020(V22A001118-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704090(V22A001123-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704110(V22A001125-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704160(V22A001110-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704260/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2P704260 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P706020(V22A001126-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708010(V22A001127-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708020(V22A001129-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708030(V22A001131-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708040(V22A001133-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708050(V22A001135-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708060(V22A001100-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708070(V22A001101-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708111(V22A001137-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P711140/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714040/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 3V2P714040 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714050(V22A001139-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714060(V22A001140-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P719020(V22A001141-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P724370/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P724370-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725021/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725030(1)/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725050(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725090(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725100(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725110(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725130/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P725130 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P728021(V22A001142-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P731020(V22A001103-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R104010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R108010(V26A003005-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R200020(V27A002001-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R200030(V27A002002-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R202020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204020(V22A001119-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204060(V22A001144-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204080/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204110(V22A001118-0208)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204120(V22A001121-0208)/ Chặn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204140(V22A001105-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204170(V22A001108-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204180(V22A001109-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204200(V22A001123-0208)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204210(V22A001111-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204220/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204230/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204250/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R205020(V26A003001-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R205030(V26A003002-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa, linh kiện máy in máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R205040(V26A003003-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R205050(V26A003004-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208010(V22A001100-0208)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208020(V22A001101-0208)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208030(V22A001135-0208)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208040(V22A001127-0208)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208050(V22A001129-0208)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208060(V22A001131-0208)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208070(V22A001133-0208)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R214010(V22A001112-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R231010(V22A001113-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234022_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234022_01, 13.5x133.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234070_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234070_01, 70x62 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234080_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234080_01, 64x104 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234090_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234090_02, 20x113 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234100_03/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234100_03, 20x113 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234110_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234110_01, 22x86 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234120_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234120_01, 22x86 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234140_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234140_01, 36x120 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234150_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234150_01, 40x77 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234180_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234180_01, 40x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234190_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234190_01, 40x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234200_03/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234200_03, 22x58 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234210_03/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234210_03, 22x58 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234231_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234231_01, 76x30 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234240_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234240_02, 30x76 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234280_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234280_01, 30x76 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234300_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234300_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234310_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234310_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234320_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234320_01, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234330_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234330_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234340_02/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234340_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234360_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234360_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234370_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234370_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234380_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234380_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234400_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234400_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234410_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234410_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234420_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234420_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234430_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234430_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234500_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234500_01, 84.8x62.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234510_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234510_01, 21.6x21.6 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234520_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234520_02, 130x100 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234540_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234540_02, 26x10 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234560_02/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234560_02, 108.8x62.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234570_02/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234570_02, 58.8x62.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R2J1090/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R304010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1050(V22A001153-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1060(V22A001154-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1100(V22A001155-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1110(V22A001156-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1120(V22A001157-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1130(V22A001158-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1180_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R4J1180_02, 20x14 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1220_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R4J1220_02, 20x14 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2RV00020(V27A005003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2RV00150/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2RV00150-HK02/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2RV00160-2020/ Thân bằng nhựa của cụm chuyển giấy dùng trong máy in, P2100 FRAME CONVEYING WITH PACKING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2S000010(V27A005001-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2S400010(V27A005002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2T600010-HK04/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2TA00030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2TY00050/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2TY00060/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2TY00080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2W000040(V27A006002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2W000050(V27A006001-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2Y400030(V27A007001-0108)/ Nắp nhựa dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V3LC34010_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V3LC34010_02, 34.8x99.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W110121A00FC/ INSERT- Miếng Chèn (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W120065A00/ Khớp nối JOINT ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3W120146A00FC/ HOLDER- Giá đỡ (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W120325A00FC/ Collar- Vòng đệm (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W129050A00/ Nắp chụp CAP ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3W129261A01/ Cụm ống- MAST ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3W160809A00 Inner- Miếng chèn bằng nhựa. Xuất theo TK 103348504340/A41 (Ngày 04.06.2020) Mục 01: 3000 Pce (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161501B00 (PET SHEET Miếng nhựa(0.5x15x75mm)) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A01/ Giá đỡ bằng nhựa- BROWN TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A02/ Giá đỡ bằng nhựa- LIGHT GREEN TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A03/ Giá đỡ bằng nhựa- GREEN TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A04/ Giá đỡ bằng nhựa- ORANGE TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A05/ Giá đỡ bằng nhựa- PINK TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A06/ Giá đỡ bằng nhựa- WHITE TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A07/ Giá đỡ bằng nhựa- BLACK TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A08/ Giá đỡ bằng nhựa- BLUE TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A09/ Giá đỡ bằng nhựa- GREY TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A10/ Giá đỡ bằng nhựa- RED TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A11/ Giá đỡ bằng nhựa- YELLOW TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A12/ Giá đỡ bằng nhựa- VIOLET TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A13/ Giá đỡ bằng nhựa- SKY BLUE TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W650196A00FC/ Clip- Kẹp (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 4 IN 1 (YC)/ Bộ bảo vệ 4 trong 1 (màng PE bọc ghế, bọc cần số, bọc vô lăng và tấm lót sàn bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 4.39SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 9.7 x 9.9m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 40000000/ Chốt hãm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40001/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 40002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 40003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 40004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 40005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 40100031-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 40121-4559_M/ Bàn xoay 411 lắp/ TURN TABLE 411 Assembly (xk)
- Mã HS 39269099: 40200010-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 4028011/ Lõi nhựa 10 x 37 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 40289603- 1/ Gá kiêm tra chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40289603- 2/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40289603- 3/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4040/ Nắp nhựa của máy in 302S004040 (xk)
- Mã HS 39269099: 4042A0402AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103307536030/E11 ngày 12/05/2020.Mục hàng số 1) (xk)
- Mã HS 39269099: 4043A0402CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103232734140/E11 ngày 31/03/2020.Mục hàng số 6) (xk)
- Mã HS 39269099: 4047902/ Nắp nhựa trên phi 30 (xk)
- Mã HS 39269099: 4047915/ Nắp nhựa phi 45 (xk)
- Mã HS 39269099: 40542207-1/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40542207-2/ Gá kiêm tra chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40542207-3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40571-961/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối FFC 0.5 96P, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 40571-963/ Thanh trượt bằng nhựa loại FFC 0.5 96P, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 40978303- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40978303- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40978303- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40978303- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40B/ Nhãn ép nhiệt (Nền bằng plastic). Hàng mới 100% (Hàng thuộc TK nhập: 103301537730&103321256510) (xk)
- Mã HS 39269099: 4-1 PIN/ Tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm VK4C-112FSP-G, kích thước 650mmx550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4102616700/ Miếng nhựa để điều chỉnh lưu lượng keo trong máy bôi keo tự động (SV402-3), tái xuất mục hàng số 14 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 41050000- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41050000- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41050000- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41-09660-004/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 4-110112R00 (Insulator- Vật cách điện bằng nhựa PVC(11mm)) (xk)
- Mã HS 39269099: 41-10538-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 4-111888A00FC1/ Plug Insulator- Đầu Bọc Phích Cắm (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 411195-10110/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 411195-10130/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 411195-10440/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 411195-10470/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 41-12781-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41138901- 1/ Gá kiểm tra chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41138901- 2/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41-15969-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16050-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16522-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16523-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong dùng cho thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16562-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16778-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa dùng trong thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 4-117044F01/ Top assy- Đầu ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 4-117349E00/ Top assy- Đầu ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 41-24306-00-A5/ Vòng dự phòng bằng nhựa 41-24306-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 41-24314-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-24656-001/ Tấm chắn bụi cho linh kiện trong thiết bị sử dụng ga, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41-24657-001/ Tấm chắn bụi cho linh kiện trong thiết bị sử dụng ga, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4154304/ Vỏ nhựa UL 25 x 48 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 4-160947A00Protector-Vật bảo vệ dùng để sx Ang ten (xk)
- Mã HS 39269099: 416493-10060/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 416493-10130/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 416494-10050/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 4175212/ K-GE 35X50 (xk)
- Mã HS 39269099: 41983201-1/ Gá kiêm tra chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41983201-2/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41983201-3/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42005301- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42005301- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42005301- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42005301- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42026100- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42026100- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42026100- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42026100- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42028300- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42028300- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42028300- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42028300- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000381411(V22A001001-0117)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000381511(V22A001020-0117)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000383611V22A001007-0117/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386211V22A001009-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386311V22A001010-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386411V22A001012-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386511V22A001016-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386611V22A001013-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay phụ cấp giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386711V22A001011-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000421611(V22A001017-0117)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423111V22A001002-0117/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423211V22A001003-0117/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423311V22A001008-0117/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423811(V22A001005-0117)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423911(V22A001004-0117)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000424011(V22A001006-0117)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000424111V22A001014-0117/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000425511V22A001019-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay phụ cấp giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000425611V22A001018-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000425711V22A001015-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000425811V22A001022-0117/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in,bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000426011(V22A001021-0117)/ Giá đỡ bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: 42140600- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42140600- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42140600- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42140600-3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4-23 PIN/ Tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm, kích thước 650mmx550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 423185-10060/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 423185-10290/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 423186-10060/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 423186-10290/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 42474200- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42474200- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42474200- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42474200- 4/ Giá chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4-300230N00/ Protector- Vật bảo vệ bằng nhựa (15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 43-G09 XA/ Bánh răng bằng nhựa 43-G09XA (xk)
- Mã HS 39269099: 43-J18XA/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00903.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00906.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00938.005BK/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00939.005BK/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00940.005BK/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441216907113 Đồ gá, bằng nhựa pom, hỗ trợ trong công đoạn gia công linh kiện điện tử, KT: 17*81*100mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 442.00602.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 442.00609.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 442.00612.005BK/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00544.005Z0WA/ Phụ kiện nhựa kích thước 80*30*29.99mm-26,550pcs-443.00544.005Z0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00544.005Z0WA/ Phụ kiện nhựa, kích thước 80*30*29.99mm-54,000pcs (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00544.005Z0WA/ Phụ kiện nhựa,kích thước 80*30*29.99mm-48,946pcs-443.00544.005Z0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00578.015Z0WA/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 216.11*184.6*49.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00578.015Z0WA/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 216.11*184.6*49.5mm-443.00578.015Z0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00640.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 447000321/ Vòng đệm 447000321 (xk)
- Mã HS 39269099: 450 B/ Dây lạt buộc 450 B, bằng nhựa, dài 450mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 450 W/ Dây lạt buộc 450 W, bằng nhựa, dài 450mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337192423/ Thùng ngăn kéo đựng đồ 1 tầng bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 37CM(D) x 26CM(R) x 12CM(C) (PP Storage Case Drawer Shallow) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337192430/ Thùng ngăn kéo đựng đồ 3 tầng bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 37CM(D) x 26CM(R) x 32,5CM(C) (PP Storage Case Drawer Shallow 3 Row) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337192447/ Thùng ngăn kéo đựng đồ 1 tầng bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 37CM(D) x 26CM(R) x 17,5CM(C) (PP Storage Case Drawer Deep) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337495548/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 22CM(D) x 15CM(R) x 16.9CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337495555/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 22CM(D) x 15CM(R) x 8,6CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX 1/2) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337495562/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 22CM(D) x 15CM(R) x 4,5CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX 1/4) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337495586/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 11CM(D) x 15CM(R) x 8,6CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX 1/2 WIDTH HALF) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337497665/ Hộp đựng bông gòn bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 7,2CM(D) x 10,7CM(R) x 7,7CM(C) (POLYPROPYLENE COTTON PAD/ BUDS CASE) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337497672/ Hộp đựng cọ vẽ bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 7,1CM(D) x 7,1CM(R) x 10,3CM(C) (POLYPROPYLENE BRUSH/ PENCIL STAND) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337497764/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 15CM(D) x 11CM(R) x 4,5CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX 1/4 WIDTH HALF) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549738996477/ Hộp đựng vật dụng loại lớn bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 9.15CM(D) x 4.48CM(R) x 10CM(C) (POLYPROPYLENE FILE BOX POCKET) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549738996484/ Hộp đựng bút bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 3.95CM(D) x 4.48CM(R) x 10CM(C) (POLYPROPYLENE FILE BOX PEN POCKET) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549738996491/ Hộp đựng vật dụng loại nhỏ bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 9.15CM(D) x 4.48CM(R) x 5CM(C) (POLYPROPYLENE FILE BOX POCKET S) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550002431914/ Khung ảnh L bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước Dài 13.1cm x Rộng 9.3cm x Dày 0.75cm (ABS RESIN FRAME FOR PICTURE SIZE) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550002431921/ Khung ảnh bưu thiếp bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước Dài 15.2cm x Rộng 10.4cm x Dày 0.75cm (ABS RESIN FRAME FOR POSTCARD SIZE) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550002547653/ Hộp đựng thuốc hình chữ nhật. Kích thước Dài 8.5cm x Rộng 6.6cm x Cao 2cm (POLYPROPYLENE PILL CASE S) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550002547691/ Hộp đựng phụ kiện hình chữ nhật. Kích thước Dài 6.4cm x Rộng 5.2cm x Cao 2cm (POLYPROPYLENE CASE M) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202908/ Hộp đựng thuốc chia theo ngày bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước Dài 14cm x Rộng 3.3cm x Cao 2cm (POLYPROPYLENE CONNECTABLE PILL CASE Seven connected type) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202915/ Hộp đựng thuốc hình chữ nhật. Kích thước Dài 17cm x Rộng 6.6cm x Cao 2cm (POLYPROPYLENE PILL CASE L) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202922/ Hộp đựng phụ kiện hình chữ nhật. Kích thước Dài 6.3cm x Rộng 3.7cm x Cao 1.2cm (POLYPROPYLENE CASE SS) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202939/ Hộp đựng phụ kiện hình chữ nhật. Kích thước Dài 10cm x Rộng 3.7cm x Cao 1.2cm (POLYPROPYLENE CASE S) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202946/ Hộp đựng phụ kiện hình chữ nhật. Kích thước Dài 11cm x Rộng 7.5cm x Cao 4.6cm (POLYPROPYLENE CASE L) (xk)
- Mã HS 39269099: 45Q/ Thùng nhựa giữ nhiệt đa năng loại 45Q, có gắn bánh xe và tay cầm có kích thước: 68.50X 50.01 X 50.01(cm),HSX: POLYMER VIET NAM CO., LTD, hàng mới 100%, xuất sứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 4-6 MASS/ Tấm Film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm AVK48-1112M, kích thước 650*550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 47290-N150-20060-31/ Lưới lọc bằng nhựa phi 31mm (xk)
- Mã HS 39269099: 473858-2019/ EPS-SSNW-EP69-01012A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 479/ Mắc áo bằng nhựa #479, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 48/ Tay cầm bằng nhựa thuộc dòng hàng thứ nhất của tờ khai nhập khẩu số 103323506310 ngày 21/05/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: 480309-2019/ EPS-SSNW-EP69-00913A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 48-06245-00/ 48-06245-00: Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 48-06245-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 484/ Mắc áo bằng nhựa #484, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 485/ Mắc áo bằng nhựa #485, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4940967/ Chân đế của motor bằng plastic,quy cách 180x180x100mm,dùng để lắp ráp máy hút bụi,tái xuất theo TK102860905230 (xk)
- Mã HS 39269099: 4940967/ Chân đế của motor bằng plastic,quy cách 180x180x100mm,dùng để lắp ráp máy hút bụi,tái xuất theo TK102870049220 (xk)
- Mã HS 39269099: 494893-2019/ EPS-SSNW-EP69-01033A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 494894-2019/ EPS-SSNW-EP69-01015A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 494895-2019/ EPS-SSNW-EP69-01024A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 494896-2019/ EPS-SSNW-EC69-00118A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4980FI4475KC/ Miếng chốt dây điện bên trong phích cắm (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CG6886021/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CS6882910/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV1330011/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV5132930/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV6630111/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV6630121/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV6644310/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV6961721/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV7634610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV8779110/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-DG1700610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-GD3974820/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-GD3974830/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-MB1983810/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-MB2600211/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-MB3390112/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-MB7449310/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PK8596610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN30105A1/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN30105B1/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN30105C1/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN5222310/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN6625514/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN6886920/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN7040110/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT1702111/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT2699732/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3161210/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3473710/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3491211/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3586910/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3587010/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3882212/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3922110/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3922120/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT4113211/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5153310/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5290310/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5557610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5595411/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5734920/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5753010/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5753020/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6558410/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6587310/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6610010/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6630710/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6714810/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6784521/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6797311/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6848312/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT7049712/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8070012/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8070111/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8290510/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8310810/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8455010/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8599310/ Vít nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8725610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-SC6587021/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-SF4196411/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-WS4196510/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4C05318-20/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4D162116A00/ Insert- Miếng chèn. Tái xuất theo tờ khai 103085166920/E11 (Ngày 02/01/2020). Mục 09: 5000 PCE (xk)
- Mã HS 39269099: 4M09136-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M110134A00 Collar- Vòng đệm (bằng nhựa). Xuất theo hóa đơn VAT 0001700 (Ngày 03.06.2020) Mục 1: 5000 PCE (xk)
- Mã HS 39269099: 4M13703-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M160054W00/ Protector- Vật bảo vệ bằng nhựa (90mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 4M21213-11/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23831-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23832-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23833-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23834-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23835-10/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23835-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042874-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042875-01/ Kẹp giữ bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042876-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042877-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042879-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042881-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047846-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047847-001Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047847-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047849-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047850-01/ Khoá nối bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047970-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P050862-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P064981-002Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P064982-001.Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P064982-002Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P065088-001-02/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P065088-002.Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P074222/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P074224/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P074226/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P075700/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P076179/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P076186/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P076187/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P076417/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077104/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077217/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077240/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077242/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077243/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077269/ Linh kiện chốt nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077270/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077397/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077398/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077401/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077467/ Linh kiện bánh răng nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078063/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078128/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078129/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078326/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078518/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078888/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079145/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079316/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079317/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079318/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079319/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082581/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082784/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082796/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082976/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082977/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P083089/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P083606/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4W119064B00/ Top assy- Đầu ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 4W119108A00/ Top assy- Đầu ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 4W120139A00FC/ CLAMP- Kẹp (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 4W129052A00/ Miếng đàn hồi CLICK PLATE ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 4W129068A00/ Miếng đàn hồi CLICK PLATE ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 4W160510A00/ Protector- Vật bảo vệ bằng nhựa (20mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 4W160578A00/ Protector- Vật bảo vệ bằng nhựa (10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 5.5SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 5.2 x 7.1m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5.9SYS062020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 6.9 x 8.9m, 90g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500000858/ Nhãn dán bằng nhựa PC chưa in, kích thước 50x30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500001- Khay nhựa định hình 24 LINE CLICK, kích thước 458x320x15mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003484/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 229.7x82.7mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003485/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 229.7x82.7mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003607/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 53.4x23.9x0.4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003611/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 44.7x24x0.4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003952/ Nhãn dán bằng nhựa PC, kích cỡ 106.8x38.3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004- Khay nhựa định hình 100 Cell GRIP-DUMPEN, kích thước 315x245x30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004079/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 124.6x31.8mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004216/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 72.5x72.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004492/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 52x28mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004493/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 113.24x67.94mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004494/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 185.6x114.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500009- Khay nhựa định hình 10 LINE TOP-COV, kích thước 485x320x30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50001/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 50002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 50003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 50004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 50005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 50025- Chậu cây bằng nhựa polyester- Interior Shelf- Milano/Amesbury, kích thước: 45 x 24 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500387843/ BLACK CABLE CHAIN (xk)
- Mã HS 39269099: 5010-561234-13-A/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5010-561235-12-B/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5010-633490-11A/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật 15mm x 272 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 5010-633491-11A/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật 15 mm x 327 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-0598B_M/ Bàn chỉ số 25 mới/ INDEX TABLE 25 NEW (Tấm nhựa thủy tinh cách nhiệt) (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-0601B_M/ Bàn chỉ số 24 mới bằng nhựa/ INDEX TABLE 24 NEW (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-1057B_M/ Bàn chỉ số 01 mới/INDEX TABLE 01 NEW (Tấm nhựa thủy tinh cách nhiệt) (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-3135B_M/ Bàn chỉ số 711 mới bằng nhựa/INDEX TABLE 711 NEW (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-4168_M/ Bàn chỉ số 356 đen mới bằng nhựa/INDEX TABLE 356 BLACK NEW (xk)
- Mã HS 39269099: 50152-0341B_M/ Bàn chỉ số 902 mới/ INDEX TABLE 902 NEW (Tấm nhựa thủy tinh cách nhiệt) (xk)
- Mã HS 39269099: 501A78101A-052/ Vỏ trên bằng nhựa (nhiều loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 501A79201A-052/ Vỏ trên bằng nhựa (nhiều loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 50-1N/ Cái kẹp cáp điện 50-1N, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50285-2135_M/ Bàn xoay 371 lắp/ TURN TABLE 371 Assembly (xk)
- Mã HS 39269099: 502A68101A-052/ Vỏ dưới bằng nhựa (nhiều loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 502A69201A-052/ Vỏ dưới bằng nhựa (nhiều loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 503060001/ Lót phím âm lượng bằng nhựa của điện thoại di động, RUBBER BTN VOL_SCAN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 503060002/ Lót phím nguồn bằng nhựa của điện thoại di động,RUBBER BTN PWR_SCAN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50339015/ Nhãn nhựa 272000 Chiếc 8.16 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 504020016/ Giá lắp linh kiện quét mã barcode bằng nhựa của điện thoại di động,BRACKET BARCODE 30ANGLE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50404-1762_M/ Bàn chỉ số E138 đen mới bằng nhựa/ INDEX TABLE E138 BLACK NEW (xk)
- Mã HS 39269099: 504236-052/ Bộ phận cố định trục truyền động bằng nhựa/Flag Rod Gasket Support (xk)
- Mã HS 39269099: 504464-2019/ EPS-SSNW-EP69-01111A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 504466-2019/ EPS-SSNW-EP69-01112A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 504467-2019/ EPS-SSNW-EP69-01133A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 504719-052/ Chốt vòng quay bằng nhựa/Reverse Rotation Stopper (xk)
- Mã HS 39269099: 505040009/ Phím nguồn bằng nhựa của điện thoại di động, BUTTON PWR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 505060008/ Nút quét bằng nhựa của điện thoại di động,BUTTON SCAN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 505080014/ Phím âm lượng bằng nhựa của điện thoại di động,BUTTON VOL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50707-11/ Đế 50707-11 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (xk)
- Mã HS 39269099: 508717-2019/ ARCEL-SSNW-EP69-01106A-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA114C-1/ Vòi xịt nước trong bồn cầu tự động (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA129C/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA129E/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA132C/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA135D/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA135D-1/ Vòi xịt nước trong bồn cầu tự động (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA136B/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA137A/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA137C/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA154A-1/ Vòi xịt nước trong bồn cầu tự động (xk)
- Mã HS 39269099: 511A33701A-052/ Nắp đậy pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 513-026-51-Z42/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản xuất mạch in, mã khuôn: 513-026-51-Z42. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 513211001/ Kẹp dây bằng nhựa dùng để cố định dây điện- PLASTIC, CORD CLIP \ NATURAL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5140/ Vỏ thiết bị dùng cho thiết bị khuếch đại sóngbằng nhựa PLASTIC CORNER-1. Tái xuất theo mục 26 tờ khai: 103328250800 ngày 25/05/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518019004: Chụp nhựa bít một đầu ống công dụng chống bụi- PLASTICS, END CAP, PROTECT THE HOOK. Kích thước: (50x30x57)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518028007/ Miếng nhựa (300*220*60)mm gắn ở lưỡi cắt dùng để chắn văng cỏ khi cắt của máy cắt cỏ-PLASTIC, GRASS SHIELD\ CS\ BLK \ ADDED RIB \ PP-35090 NC803.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518378006_05- Plastic Knob Adjusting black- Tay nắm điều chỉnh cho máy cắt cỏ bằng nhựa (68*18*23mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518378006_05- Tay nắm điều chỉnh cho máy cắt cỏ bằng nhựa kích thước 68*18*23MM-PLASTIC, KNOB ADJUSTING, BLACK \090410010. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518414001-03/ Mặt bích của động cơ máy cưa cành bằng nhựa (67x64x8.1mm)- PLASTIC,COVER,OIL PUMP \ T210055610 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518415004-01/ Cần nhựa màu xám dùng để điều tiết lưu lượng xăng của máy cưa cành (D20x71.5mm.)-PLASTIC, CHOKE ROD \POM 500BP\ LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518415005-01/ Cần nhựa màu xám dùng để điều tiết lưu lượng xăng của máy cưa cành (D20x71.5mm.)- PLASTIC, CHOKE ROD \ PA6+30GF\ LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518415005-04/ Cần nhựa màu xám dùng để điều tiết lưu lượng xăng của máy cưa cành (D20x71.5mm.)- PLASTIC, CHOKE ROD \ PA6+30GF\ LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518428004-02/ Khóa an toàn bằng nhựa màu xám (72x30x22.8mm.)- PLASTIC, SAFETY LOCK \ LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518429001-01/ Vỏ bên ngoài tay cầm máy cưa cành bằng nhựa PA6 Kích thước: 140x73.6 x26mm- PLASTIC,COVER,GRIP \ T212834110 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518429001-02/ Vỏ bên ngoài cắn cầm máy cưa cành bằng nhựa PA6 Kích thước: 140x73.6 x26mm- PLASTIC,COVER,GRIP \ T212834110 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518429001-04/ Vỏ bên ngoài cắn cầm máy cưa cành bằng nhựa PA6 Kích thước: 140x73.6 x26mm- PLASTIC,COVER,GRIP \ T212834110 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518435001-01/ Nút đẩy bộ giảm chấn máy cưa cành bằng nhựa (D20.5x5mm,)- PLASTIC,CAP,DAMPER \ 288035250 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518442006-04/ Hộp nhựa đựng động cơ của máy cắt cành (231x137x122mm)- PLASTIC,ENGINE CASE \ DARK GREY 8004. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518451001-02/ Cần trợ lực bằng nhựa dùng để giữ vững lò xo và cò bấm của máy cưa cành(:73x38x11mm)- PLASTIC,WEIGHT \ 848c605423 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518453003-03/ Cần phanh bằng nhựa PA6 dùng để giảm tốc độ máy cưa cành (35.5x18.3x4.5mm.)- LEVER, BRAKE \ HIGH VIS ORANGE\ 37CC EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518454003-04/ Khớp nối nhựa dùng để kết nối phanh cần với dây phanh của máy cưa (27x13.7x8.9mm)- YORK, BRAKE \ HIGH VIS ORANGE\ 37CC EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518455003-01/ Vỏ bảo vệ bên ngoài cho lo xo của động cơ máy cưa cành bằng nhựa kích thước: 81x54.75x15mm- PLASTIC, SPRING COVER \ AFTER TOOLING MODIFIED \ 37CC CHAINSAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518465002- Vỏ chụp dưới buồng khí bằng nhựa của máy cắt cỏ 60x51x58mm- AIR BOX BASE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518465002_03- Air Box Base- Vỏ chụp dưới buồng khí bằng nhựa của máy cắt cỏ Kích thước 60*51*58mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518465002_03- Vỏ chụp dưới buồng khí bằng nhựa của máy cắt cỏ Kích thước: 60x51 x58mm- AIR BOX BASE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518510004/ Núm nhựa dùng để kéo khởi động máy (82x49.6x22mm)- PLASTIC,KNOB \ RECOIL \ LIGHT GRAY 490800360. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518594002-01/ Tấm nhựa PA6 dùng để che chắn và bảo vệ cho người sử dụng máy cưa cành(150x145x34mm)- FRONT HAND GUA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518594002-02/ Tấm nhựa PA6 dùng để che chắn và bảo vệ cho người sử dụng máy cưa cành(150x145x34mm)- FRONT HAND GUA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518594002-03/ Tấm nhựa PA6 dùng để che chắn và bảo vệ cho người sử dụng máy cưa cành(v150x145x34mm)- FRONT HAND GUARD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518602001/ Nút nhấn khởi động máy thổi bằng nhựa-PLASTIC,TRIGGER LOCK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518603002/ Miếng nhựa dùng để kéo dây ga máy thổi-PLASTIC, THROTTLE LEVEL \ 090155010, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518674001/ Tay cầm bằng nhựa cho máy cưa- PLASTIC,ASSIST HANDLE-7/8'' \ 26CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518691001_03-Tay cầm bên trái bằng nhựa của máy cưa cành (238.5.3x237x19.6mm)- PLASTIC,LEFT HANDLE \ RCS4045C. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518751017/ Miếng nhựa bảo vệ thân máy lau sàn- DECK, 15'' SURFACE CLEANER, VIETNAM, PLASTIC,GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518864003- Vách ngăn cách nhiệt bằng nhựa PA66 của máy cắt cành (67.22x38x16mm)- PLASTIC, HEAT DAM \ 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518864003_03- PLASTIC, HEAT DAM \ 38.2CC- Vách ngăn cách nhiệt bằng nhựa PA66 của máy cắt cành (67.22*38*16mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518864003_03- Vách ngăn cách nhiệt bằng nhựa PA66 của máy cắt cành (67.22x38x16mm)- PLASTIC, HEAT DAM \ 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518944019/ Vỏ bên trái bằng nhựa của súng phun nước máy bơm cao áp (485x181x21mm)- TRIGGER HANDLE HOUSING- LEFT \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518945019/ Vỏ bên phải bằng nhựa của súng phun nước máy bơm cao áp (485x181x21mm)- TRIGGER HANDLE HOUSING- RIGHT \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518945019_02/ Vỏ bên phải bằng nhựa của súng phun nước máy bơm cao áp (485x181x21mm)- TRIGGER HANDLE HOUSING- RIGHT \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518949001: Ốc nhựa có quai vặn bằng tay- PLASTICS, WING NUT. Kích thước: (31x25x14)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518956011_01/ Cò súng phun nước bằng nhựa của máy bơm nước cao áp (196x24x12mm)- GUN TRIGGER \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518956011_02/ Cò súng phun nước bằng nhựa của máy bơm nước cao áp (196x24x12mm)- GUN TRIGGER \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518957015_01/ Thanh kẹp khóa bằng nhựa của cò súng phun nước (36x21x12mm)- TRIGGER LOCK \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313009_01/ Gía đỡ bằng nhựa của súng nước- PLASTIC WAND HOLDER CR80993\ 090079205- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313010/ Trục giữ súng phun bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC GUN HOLDER \ RY80721 \ 090079210,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313017-01/ Tay cầm của bút điện, bằng nhựa- PLASTIC WAND HOLDER HPW2600\DARK GRAY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313026_04/ Giá đỡ súng phun nước, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 120x83x32mm- GUN HOLDER \ RIGHT \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313026-01/ Giá đỡ súng phun nước, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 120x83x32mm- GUN HOLDER \ RIGHT \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313027_04/ Giá đỡ súng phun nước, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 120x83x32mm- GUN HOLDER \ LEFT \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313027-01/ Giá đỡ súng phun nước, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 120x83x32mm- GUN HOLDER \ LEFT \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519938001-08/ Nút nhựa chỉnh mức độ hoạt động của máy vặn ốc vít, kích thước 22.0x35.9x12.5mm- PLASTIC,HI/LO BUTTON \010593. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 52/ Mắc treo quần, áo bằng nhựa(chuyển giao theo dòng hàng số 1 TK103219535200) (xk)
- Mã HS 39269099: 5201680102- Nắp trên cốc bụi NV350(9C)- DUST CUP LID BOTTOM,NV356E (linh kiện máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5208990101- Miếng tay cầm bọc nhựa NV355 (9C+9C)- HANDLE INSERT W_OM,NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521311009_01/ Ốp nhựa che động cơ- PLASTIC, REAR COVER \ BLACK \ CE- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521311009_02/ Ốp nhựa che động cơ- PLASTIC, REAR COVER \ BLACK \ CE- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521313018_08/ Vỏ nhựa bên ngoài hình xoắn ốc dùng cho máy thổi-PLASTIC, OUTER VOLUTE \ HOMELITE 26CC BLOWER, VAC.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521316001/ Puli dùng cho máy thổi bằng nhựa- PLASTIC,PULLEY-STARTER \ RY09550.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521535010 #Tấm nhựa cách ly động cơ- PLASTICS, BAFFLE PLATE. Kích thước: (94x80x35)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521792001-04/ Nút bấm bằng nhựa gắn máy cưa (36.x35.05x6.07mm)- PLASTIC, F/R BUTTON \ 010061. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032009_01/ Nắp vỏ máy bơm cao áp, bằng nhựa pp, 318x147x220mm- UPPER HOUSING \ RY141600- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032009-03/ Nắp vỏ máy bơm cao áp, bằng nhựa pp, 318x147x220mm- UPPER HOUSING \ RY141600- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032032_01/ Vỏ nhựa đậy trên động cơ (227x414x92mm)- MOTOR UPPER HOUSING- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032032_02/ Vỏ nhựa đậy trên động cơ (227x414x92mm)- MOTOR UPPER HOUSING- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032037_01/ Vỏ trên bằng nhựa của máy bơm áp lực cao, UPPER HOUSING\RY141612- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032037_02/ Vỏ trên bằng nhựa của máy bơm áp lực cao, UPPER HOUSING\RY141612- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037003/ Tay cầm quấn dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54.5 x 41.5 x 39)cm-CORD WRAP ARM \ BLACK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037004_01/ Kẹp nhựa dùng để giữ dây điện (106x103x41mm)- AC CORD HOLDER- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037004_02/ Kẹp nhựa dùng để giữ dây điện (106x103x41mm)- AC CORD HOLDER- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037005_04/ Ngàm bằng nhựa giữ dây bên trái, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 88.5x61x28mm- CORD WRAP HOLDER \ LEFT\ RY 141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037005-01/ Ngàm bằng nhựa giữ dây bên trái, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 88.5x61x28mm- CORD WRAP HOLDER \ LEFT\ RY 141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037006_04/ Ngàm bằng nhựa giữ dây bên phải, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 88.5x61x28mm- CORD WRAP HOLDER \ RIGHT\ RY 141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037006-01/ Ngàm bằng nhựa giữ dây bên phải, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 88.5x61x28mm- CORD WRAP HOLDER \ RIGHT\ RY 141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038007_01/ Vỏ đuôi bằng nhựa bảo vệ của động cơ máy bơm áp lực cao- AIR GUIDE HOUSING \ 090079235- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038007_02/ Vỏ đuôi bằng nhựa bảo vệ của động cơ máy bơm áp lực cao- AIR GUIDE HOUSING \ 090079235- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038023_01/ 1/2 khớp xoay bằng nhựa bên trái trục xoay của bộ lau sàn, (rộng 40mm x cao 45mm)- INLET WAND SEAT-LEFT-090970057- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038023_02/ 1/2 khớp xoay bằng nhựa bên trái trục xoay của bộ lau sàn, (rộng 40mm x cao 45mm)- INLET WAND SEAT-LEFT-090970057- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038027_01/ Miếng nhựa bảo vệ thân trục quay của máy lau sàn, đường kín ngoài 12inch- DECK, 12"- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038029_01/ Vỏ nhựa đậy dưới động cơ (148x343x87mm)- MOTOR LOWER HOUSING- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038029_04/ Vỏ nhựa đậy dưới động cơ (148x343x87mm)- MOTOR LOWER HOUSING- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038031_01/ Vỏ dưới bằng nhựa của máy bơm- LOWER HOUSING\RY14122SB- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038031_05/ Vỏ dưới bằng nhựa của máy bơm- LOWER HOUSING\RY14122SB- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038033_02/ Miếng nhựa giữ trục đầu vào của máy lau sàn, (rộng 145mm x cao 61.5mm)- UPPER DECK COVER \ 090790057 DARK GREY 8004- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038038_04/ Vỏ nhựa nửa dưới, nhựa pp, cho máy rửa cao áp, 390x272x125mm- LOWER HOUSING \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038038-01/ Vỏ nhựa nửa dưới, nhựa pp, cho máy rửa cao áp, 390x272x125mm- LOWER HOUSING \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038040/ Chốt nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC PIN \ HOSE REEL \ RY141900V, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522051003_01/ Kẹp cố định dây điện bằng nhựa của máy bơm áp lực cao- PLASTIC,CLAMP,CORD- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522909002/ Đầu kẹp trục bằng nhựa dùng để cố định 2 trục với nhau-PLASTIC,SHAFT COUPLER \ PA+GF30 \ BLACK \ 090268001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522984001/ Kẹp nhựa tay cầm-PLASTIC,AUX.HANDLE BRACKET \ 090916.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523006002/ Miếng trượt bằng nhựa 9.5x21x63mm-bộ phận của công tắc gạtt-PLASTIC, SLIDER \ LIGHT GREY (8003).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523008008_02- PLASTIC, ADAPTOR FOR SHAFT \GREEN \ BUILD NEW TOOLING FOR 523008002\ 090932001 Đầu nối ống bằng nhựa của thân máy cắt cỏ D48X96MM- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523123001-02/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy cưa (88x81x54mm)-PLASTIC, END CAP 010449\18V DC GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523124001/ Tấm bảo vệ dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, LOWER GUARD 010449\18V-DC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523404003/ Khớp nối tay cầm ngoài của trục quấn bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOSE REEL HANDLE SLEEVE, PLASTIC, RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523406004/ Chân đế LF bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC FOOT LF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523406005/ Chân đế RH bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC FOOT RH, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524012032-01/ Tấm chắn bằng nhựa của máy phát điện kích thước 120x190x32mm-UPPER EXHAUST PANEL ASSEMBLY FOR LOW CO MODELS.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524012037-01/ Tấm chắn bằng nhựa của máy phát điện kích thước 120x190x32mm-UPPER EXHAUST PANEL ASSEMBLY FOR LOW CO MODELS.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524021008_02/ Tấm chắn bằng nhựa của máy phát điện kích thước 120x190x32mm-PULL HANDLE PLASTIC HOLDER \ 090930330.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524021008-01/ Miếng nhựa PP gắn đầu tay cầm máy phát điện kích thước 62x66x26mm-PULL HANDLE PLASTIC HOLDER \ 090930330.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524078003/ Vỏ hộp chứa dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- WIRE BOX COVER \ RY141900, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524416001/ Vỏ nhựa của máy đóng đinh kích thước: (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC,HOUSING SUPPORT ABS 010528 \ GREEN-.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524416002/ Vỏ bằng nhựa cho máy bắn đinh, (182.26*228.15*41.44)mm-PLASTIC,HOUSING SUPPORT ABS 010528 \ GREEN ANZ VERSION,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524417001/ Vỏ bằng nhựa của máy đóng đinh Kích thước: (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC,HOUSING COVER ABS 010528 \ GREEN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524417002/ Vỏ bằng nhựa cho máy bắn đinh, (182.26*228.15*41.44)mm-PLASTIC,HOUSING COVER ABS 010528 \ GREEN ANZ VERSION,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524418001/ Cò bằng nhựa của máy vặn vít Kích thước: 37.8*21.7*26.1mm-PLASTIC,TRIGGER ABS 010528 \ GREY.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524473001-02/ Nút vặn bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, KNOB PA6\010528- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524938002-01/ Vỏ nhựa của máy cưa (229x166x38mm)-PLASTIC, HANDLE SUPPORT CSB 124G 030287002\RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524938002-02/ Vỏ nhựa của máy cưa (229x166x38mm)-PLASTIC, HANDLE SUPPORT CSB 124G 030287002\RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524939002-03/ Nắp nhựa tay cầm của máy cưa (229X166X39.7mm)- PLASTIC, HANDLE COVER CSB124G 030287002\ RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525099003/ Tay cầm giá đỡ bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC,HANDLE SUPPORT \ RYOBI GREEN CSB135L, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525100003/ Tay cầm bằng nhựa cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,HANDLE COVER\RYOBI GREEN CSB135L, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525112001/ Miếng nhựa gắn cò công tắc 64.3x16.2x14.4mm- PLASTIC,PADDLE SWITCH TRIGGER PC+ABS 010490 \ 4V-DC DRILL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525114001-02/ Vật liệu nhựa gắn công tắc máy cưa 68.3*20.5*11.2mm- PLASTIC, PADDLE SWITCH TRIGGER 010061\ 4V-DC LIGHT GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525142004/ Vỏ tay cầm, bên phải 630x210x56mm-PLASTIC,RIGHT HANDLE \ HYPER GREEN 544 \ 090938001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525143004/ Vỏ tay cầm, bên trái 630x210x56mm-PLASTIC,LEFT HANDLE \ HYPER GREEN 544 \ 090938001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525144002/ Vỏ thân máy, bên phải-PLASTIC,RIGHT HOUSING \ DARK GREY 8004 \ 090938005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525149004/ Miếng nhựa che phần lưỡi của máy cắt cỏ-PLASTIC, GUARD, 10INCH, PP-35090 NC803 \ 090938005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525296025-01/ Vỏ nhựa bên dưới khung máy phát điện kích thước 500x310x135mm-BOTTOM BASE AND OIL DRAIN DOOR FOR LOW CO \ 090930352.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525296032-02/ Vỏ nhựa bên dưới khung máy phát điện kích thước 500x310x135mm-BOTTOM BASE AND OIL DRAIN DOOR FOR LOW CO \ 090930352.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525485001_05/ Kẹp bộ khởi động bằng nhựa-PLASTIC,STARTER GRIP \ LIGHT GRAY 490800365 \ 090330005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525651001/ Hộp kết nối pin bằng nhựa- PLASTIC, BATTERY COVER CONNECTOR \ PA6+30GF \ 090928 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525692001/ Miếng đỡ bằng nhựa cho bộ kết nối pin của máy thổi- PLASTIC, CONTACT HOLDER FOR BATTERY \ PA6+30GF \ 090928 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525814001-01/ Miếng đệm lót bằng nhựa cho máy vặn vít- PLASTIC, NO-MAR PAD\TPU GREEN\A528- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525814003-01/ Miếng đệm lót bằng nhựa cho máy vặn vít (230X250X286MM)-PLASTIC,NO-MAR PAD \ TPU SOFTEN GREEN \ 010528. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526057001_02/ Miếng nhựa phía sau máy thổi-PLASTIC, TAIL CONE \ BLACK, ABS \ 090966.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526695001-02/ Thanh hướng dẫn bằng nhựa của máy đóng đinh kích thước (75x36x14.1mm)-PLASTIC,DRIVER GUIDE COVER PA010529 \ 18V-DC\YELLOWHàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526754001-02/ Trục đẩy của máy vặn vít bằng nhựa Kích thước 16*5*6.2mm-PLASTIC,PUSHER SHAFT PP010529\18V-DC GREYHàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526755001-03/ Chốt định vị bằng nhựa của máy (320x320x300mm)-PLASTIC,LATCH PA6N104 010529\18V-DC GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526760001/ Tay cầm trên bằng nhựa của máy cắt cành kích thước 206x30x168mm-PLASTIC,HANDLE W/ OVERMOLD \ 090309.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526764002/ Tay cầm trên bằng nhựa của máy cắt cành kích thước 212x38x192mm-PLASIC, D HANDLE \ BLK \ PP-35090 NC803.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526800001/ Vỏ tay cầm phía dưới của máy cắt cỏ bằng nhựa (210.5x207.55x63.5mm)- PLASTIC, FRONT HANDLE SUPPORT \ PA6+30GF \ 090978001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526978001-01/ Vỏ nhựa của pin máy điện tử- PLASTIC, 18V BATTERY HOLDER COVER \ 090937. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526978001-02/ Vỏ nhựa của pin máy điện tử- PLASTIC, 18V BATTERY HOLDER COVER \ 090937. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526979001-01/ Vỏ nhựa của pin máy điện tử- PLASTIC, 18V BATTERY HOLDER \ 090937. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526979001-02/ Vỏ nhựa của pin máy điện tử- PLASTIC, 18V BATTERY HOLDER \ 090937. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527058003_03/ Miếng nhựa chắn bảo vệ đầu lưỡi cưa-PLASTIC, GRASS SHIELD, FOR ARBORLESS TRIMMER HEAD \ 090987013.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 52744418/ Thang xếp bằng nhựa composite 52744418, quy cách 1250 x 480 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52744618/ Thang xếp bằng nhựa composite 52744618, quy cách 1850 x 560 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52744818/ Thang xếp bằng nhựa composite 52744818, quy cách 2450 x 630 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52744818/ Thang xếp bằng nhựa composite, quy cách 2450 x 630 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52745518/ Thang xếp bằng nhựa composite 52745518, quy cách 1520 x 518 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52745618/ Thang xếp bằng nhựa composite 52745618, quy cách 2194 x 152 x 579mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52745718/ Thang xếp bằng nhựa composite 52745718, quy cách 2133 x 579 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52745818/ Thang xếp bằng nhựa composite 52745818, quy cách 2682 x 152 x 640mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52746018/ Thang xếp bằng nhựa composite 52746018, quy cách 3169 x 152 x 731mm (xk)
- Mã HS 39269099: 527548004/ Vách ngăn động cơ bằng nhựa- PLASTIC, BAFFLE \ PP \ BLACK \090422001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527648008_04/ Vỏ trên tay cầm máy bơm cao áp, nhựa pp 268x52x20mm- HANDLE \ UPPER \ RY141812M- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527648008-01/ Vỏ trên tay cầm máy bơm cao áp, nhựa pp 268x52x20mm- HANDLE \ UPPER \ RY141812M- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527648009_04/ Tay cầm dưới, nhựa pp, dùng cho máy rửa cao áp, 268x52x26mm- HANDLE \ LOWER \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527648009-01/ Tay cầm dưới, nhựa pp, cho máy rửa cao áp, 268x52x26mm- HANDLE \ LOWER \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527788001-02/ Chốt kẹp bằng nhựa dùng cho máy vặn vít-LATCH FOR MICRO SWITCH\ 010662. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527788001-03/ Chốt kẹp bằng nhựa dùng cho máy vặn vít-LATCH FOR MICRO SWITCH\ 010662. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527809001-03/ Vỏ nhựa của máy vặn vít, kích thước (127.6x145.3x22mm)- PLASTIC,HOUSING COVER 010680 \ 4V-DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5279011500/ Màng chống xước SPV-P-367KEP(160MMX200M) (xk)
- Mã HS 39269099: 528075001-01/ Miếng đệm ròng rọc bằng nhựa-PLASTIC, PULLEY BASE\25.4CC RYOBI TRIMMERS.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 528499001_01/ Kẹp dây điện bằng nhựa của máy bơm áp lực cao- PLASTIC, ELECTRIC CORD CLAMP- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 528521001-01/ Chốt nhựa che đầu tiếp điểm của pin-PLASTIC, TAMPER INDICATOR PLUG CBP-58V20 \ BLACK> Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 528917001-03/ Nút công tắc nhựa- PLASTIC, F\R BUTTON\ 010690\4V-DC DREY- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 528919001-02/ Nút khóa bằng nhựa của máy vặn vít 32.2x17.6x13.3mm- PLASTIC, LOCKING BUTTON 010690\4V-DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529429001-05/ Miếng nhựa ốp tay cầm bên trái máy thổi- PLASITC,LEFT HANDLE HOUSING (WITH OVERMOLD)\090267 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529430001-05/ Miếng nhựa ốp tay cầm bên phải máy thổi- PLASTIC, RIGHT HANDLE HOUSING (WITH OVERMOLD) \ 090267 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529433001/ Miếng ốp thân máy thổi bằng nhựa- PLASTIC, INLET HOUSING \ 090267. Kích thước: (270x130x115)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529434001/ Miếng nhựa phía sau máy thổi \090267- PLASTIC,TAIL CONE\090267. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529435001/ Thanh nhựa dùng để dẫn gió vào máy thổi-PLASTIC, GUIDE VANE \ 090267 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529435001_01/ Thanh nhựa dùng để dẫn gió vào máy thổi-PLASTIC, GUIDE VANE \ 090267 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529436001/ Miếng nhựa bảo vệ đầu vào của máy thổi- PLASTIC,GUARD INLET \ 090267 Hàng mới 100%. Kích thước: (230X130X65)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529735002_05/ Thân ống hút của máy thổi bằng nhựa- INTAKE HOUSING/GREY/090249002 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529840002_01/ Miếng nhựa dùng để bảo vệ bộ phận bên trong máy thổi- REAR HOUSING\ AXIAL BLOWER.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529840003-01/ Miếng nhựa dùng để bảo vệ bộ phận bên trong máy thổi- PLASTIC, REAR HOUSING\BLACK\095159008.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 52GRM1000002-4/ Lõi nhựa 52GRM1000002 dùng cho máy biến áp (xk)
- Mã HS 39269099: 52Q/ Thùng nhựa giữ nhiệt đa năng loại 52Q, có kích thước: 74.5X 46.0 X 45.5 (cm), HSX: POLYMER VIET NAM CO., LTD hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 52QT/ Thùng nhựa giữ nhiệt đa năng loại 52Q màu trắng, có kích thước: 74.5X 46.0 X 45.5 (cm), HSX: POLYMER VIET NAM CO., LTD hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 530001004/ Vỏ thân của bộ cắt cỏ bằng dây cầm tay bằng nhựa PA6(100x50mm)- PLASTIC, UPPER HOUSING \ DARK GREY 8004 \ ARBORLESS S/H \ UL \ IMPROVED. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 530366001/ Vỏ đáy của bộ cắt cỏ bằng dây cầm tay bằng nhựa PA6 (100x45mm)- PLASTIC LOWER HOUSING\ ARBORLESS STRING HEAD\ DARK GREY 8004. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 530455002-10/ Núm vặn bịt đáy vỏ của bộ cắt cỏ bằng dây cầm tay bằng nhựa: PA6(75x33mm)- PLASTIC, BUMP KNOB\ ARBORLESS STRING HEAD\ GREEN 490544060. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531082-2019/ EPS-SSNW-EP69-01154A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 531172002/ Vỏ nhựa máy cắt cỏ \ 090813XXX-PLASTIC,DECK\PP \ BLACK \ FIT WITH 11MM AXLE AND WITH COOLER \ 090813XXX- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531172002_02/ Vỏ nhựa máy cắt cỏ-PLASTIC,DECK\PP \ BLACK \ FIT WITH 11MM AXLE AND WITH COOLER \ 090813XXX- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531172009-01/ Vỏ nhựa máy cắt cỏ-PLASTIC,DECK\PP 92164\BLACK/090515_TOOL "H"- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531194002_01/ Tay cầm bên trái máy thổi bằng nhựa-LH HANDLE HALF GREEN W/OVER MOLD, HANDLE SPRING.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531195002_01/ Tay cầm bên phải máy thổi bằng nhựa-RH HANDLE HALF GREEN W/OVER MOLD, HANDLE SPRING.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531368003-01/ Miếng nhựa bảo vệ cửa thông hơi của máy thổi-INTAKE GUARD\ AXIAL BLOWER\ TAN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531502002_03- Plastic grass shield edger PP-BJ550- Tấm nhựa PA66 dùng chắn cỏ của máy cắt cỏ- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531717001/ Khớp nối bằng nhựa của máy vặn vít-PLASTIC,CLUTCH SLEEVE 010803 \RIDGID R860053 18.0V-DC GREY.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532048001_02/ Tay quay bằng nhựa của máy cắt cỏ bằng dây- PLASTIC, CRANK HANDLE \ ARBORLESS STRING HEAD. Hàng mới 100% " (xk)
- Mã HS 39269099: 532048001_04/ Tay quay bằng nhựa của máy cắt cỏ bằng dây- PLASTIC, CRANK HANDLE \ ARBORLESS STRING HEAD. Hàng mới 100% " (xk)
- Mã HS 39269099: 532184005-02/ Vỏ nhựa- PLASTIC,DECK\PP\090422001- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532200005/ Cò nhựa bên phải dùng để bật mở dao cắt cỏ- PLASTIC,RIGHT TRIGGER \ BLUE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532316002-01/ Nút điều chỉnh bằng nhựa cho máy vặn bu lông (50x32x14mm)-PLASTIC, F/R BUTTON BLACK\010846.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532316002-03/ Nút điều chỉnh bằng nhựa cho máy vặn bu lông (50x32x14mm)-PLASTIC, F/R BUTTON BLACK\010846.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532524001-02/ Vỏ ngoài chốt van máy bằng nhựa(89x8x26mm)- PLASTIC POM\STRONG TRIGGER\CE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532525001-01/ Vỏ ngoài chốt van máy bằng nhựa (95x20x19mm)-PLASTIC POM\ LOCK OUT LEVER\CE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532525001-02/ Vỏ ngoài chốt van máy bằng nhựa (95x20x19mm)-PLASTIC POM\ LOCK OUT LEVER\CE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532595001- Vỏ bộ hòa khí màu xám bằng Nhựa 112.55x123.86x60.37mm- PLASTIC, AIR FILTER COVER, EPA,38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532595001_03- PLASTIC AIR FILTER COVER EPA 38.2CC- Vỏ bộ hòa khí màu xám bằng nhựa kích thước 112.55X123.86X60.37mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532595001_03- Vỏ bộ hòa khí màu xám bằng Nhựa Kích thước: 112.55x123.86x60.37mm- PLASTIC, AIR FILTER COVER, EPA,38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532595004_04- Vỏ bộ hòa khí bằng Nhựa Kích thước: 112.55x123.86x60.37mm- PLASTIC, AIR FILTER COVER, 38.2CC, BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532596001- Nắp nhựa màu đỏ dùng để bảo vệ xy lanh của máy cắt cỏ(225x125x84mm)- PLASTIC, CYLINDER COVER, EPA, 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532596001_03- Nắp nhựa màu đỏ dùng để bảo vệ xy lanh của máy cắt cỏ(225x125x84mm)- PLASTIC, CYLINDER COVER, EPA, 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532596001_03- PLASTIC, CYLINDER COVER, EPA, 38.2CC- Nắp nhựa màu đỏ dùng bảo vệ xy lanh của máy cắt cỏ 225x125x84mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532596001_03- PLASTIC, CYLINDER COVER, EPA, 38.2CC- Nắp nhựa màu đỏ dùng để bảo vệ xy lanh của máy cắt cỏ (225*125*84mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532667003/ Miếng giữ tay cầm bằng nhựa- PLASTIC,THUMB PAD \ POM \ BLUE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532807001-01/ Vỏ nhựa ngoài phía trên máy thổi (23x23x45mm)-PLASTIC, CRUISE CONTROL LEVER\ BLACK\090188021 DG. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532808001-02/ Cò nhấn khởi động, dùng cho máy thổi, nhựa POM, 85x42x12mm- PLASTIC, TRIGGER \ BLACK \ 090188021DG9- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532809001-01/ Vỏ nhựa ngoài motor máy thôi (18x18x24mm)-PLASTIC ACTUATOR TRIGGER\090188021 DG9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533479001- Vỏ bộ khởi động màu xanh bằng nhựa của máy cưa cành kích thước: 197.5x129x40mm- HOUSING, STARTER, CHAINSAW-38CC, HYPER GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533479001_06- HOUSING STARTER CHAINSAW-38CC HYPER GREEN- Vỏ bộ khởi động màu xanh bằng nhựa của máy cưa cành kích thước 197.5x129x40mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533479001_06- Vỏ bộ khởi động màu xanh bằng nhựa của máy cưa cành kích thước: 197.5x129x40mm- HOUSING, STARTER, CHAINSAW-38CC, HYPER GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533480001- Chốt nhựa dùng để giữ của nắp lọc khí máy cắt cành 51.75*34*17mm- PLASTIC LATCH AIR FILTER COVER LIGHT GREY 38.2CC EPA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533480001_03- Chốt nhựa dùng để giữ của nắp lọc khí máy cắt cành 51.75*34*17mm- PLASTIC LATCH AIR FILTER COVER LIGHT GREY 38.2CC EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533484001- Vỏ ngoài bộ ly hợp bằng nhựa của máy cưa cành Kích thước:180x124 x46mm- PLASTIC, CLUTCH COVER, HYPER GREEN, 38.2CC, EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533484001_08- PLASTIC, CLUTCH COVER, HYPER GREEN, 38.2CC, EPA- Vỏ ngoài bộ ly hợp bằng nhựa của máy cưa cành (180*124*46mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533484001_08- PLASTIC, CLUTCH COVER, HYPER GREEN, 38.2CC, EPA- Vỏ ngoài của máy li hợp bằng nhựa của máy cưa cành kích thước 180x124x46mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533484001_08- Vỏ ngoài bộ ly hợp bằng nhựa của máy cưa cành Kích thước:180x124 x46mm- PLASTIC, CLUTCH COVER, HYPER GREEN, 38.2CC, EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5337/ Cánh tay liên kết của máy in RC4-5337-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 534084001_02- Giá giữ ốc và nắp đậy động cơ máy cắt cành bằng nhựa (49.5x16.8x13.4mm)- PLASTIC, BRACKET, RETAINER \ LATCH, LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534151001_02- Bệ đỡ bằng nhựa dùng để đỡ và bảo vệ động cơ máy cắt cỏ (105x41.76x37.67mm)- PLASTIC,MOTOR COOLING VOLUTE BASE\ABS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534173001- Vỏ chụp trên buồng khí của máy cắt cỏ bằng nhựa kích thước 65.29*60.91*3mm-PLASTIC FILTER RETAINER CURVED INTAKE ASSY LIGHT GREY 8003 38.2CC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534173001_06- Vỏ chụp trên buồng khí của máy cắt cỏ bằng nhựa kích thước 65.29*60.91*3mm- PLASTIC FILTER RETAINER CURVED INTAKE ASSY LIGHT GREY 8003 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534211001_3/ Miếng nhựa PP \090392(138X88X219MM)- PLASTIC,INLET BELL\090392. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534686002/ Vỏ nhựa gắn thân máy mài kích thước 250*110*45mm-HOUSING SUPPORT, PLASTIC010877109\18V-DC RIDGID\GRINDERHàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534687002/ Vỏ nhựa gắn thân máy mài kích thước 250*110*45mm-HOUSING COVER, PLASTIC,010877109\18V-DC RIDGID\GRINDERHàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534931003_01- Upper frame black without starter cutout 38cc mixed flow backpack blower pp 30CA-Khung nhựa che phía trên máy thổi 38CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534932003_01- Plastic lower frame black 38cc mixed flow backpack blower ppca-Khung đáy máy thổi 38cc. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 535080001/ Bộ phận của máy cắt cỏ- cánh quạt bằng nhựa- PLASTIC,MOTOR FAN BLADE ADAPTER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 535099001/ Vỏ thân trên bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING COVER, TOP. Kích thước: (305x248x102)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 535100001/ Vỏ thân dưới bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING COVER, BOTTOM. Kích thước: (305x248x102)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 536425001_02- Miếng nhựa gắn cò công tắc 64.3x16.2x14.4mm-PLACTIC,SLIDER \ PA6 \ 090928019. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 536489001_01/ Vỏ nắp bộ điều khiển tắc mở bằng nhựa của bơm áp lực cao- NEW POWER SWITCH COVER- RY141900, PLASTIC \ 090079281- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 536489001_02/ Vỏ nắp bộ điều khiển tắc mở bằng nhựa của bơm áp lực cao- NEW POWER SWITCH COVER- RY141900, PLASTIC \ 090079281- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537004001-01/ Vỏ nhựa trên \ 090422001- PLASTIC,TOP COVER \ PP\ BLACK \090422001- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537004002/ Vỏ nhựa trên \ 090204001- PLASTIC,TOP COVER \ PP\ HYPER GREEN \ 090204001- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537004002_01/ Vỏ nhựa trên- PLASTIC, TOP COVER\ PP\ HYPER GREEN\090204001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537016001_01/ Núm nhựa nối với máng dẫn cỏ bằng nhựa- PLASTIC, MULCH PLUG \ PP \ BLK\ 090422001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537188001/ Đĩa lái lò xo bằng nhựa-PLASTIC,DRIVE PLATE\ 3 IN 1 STRING HEAD \ DARK GREY 8004.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537189001/ Khung đầu lò xo bằng nhựa(109.84x57.02mm)-PLASTIC,BUMP HEAD HOUSING\ 3 IN 1 STRING HEAD \ DARK GREY 8004.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537285001/ Nút khóa bằng nhựa-PLASTIC,LOCK OUT BUTTON\PA6+30%GF \090499.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537286001/ Cò kích hoạt chân đế bằng nhựa-PLASTIC, KICKSTAND TRIGGER \PA6+30%GF\090499.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537903001_01/ Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho máy lau sàn- BRUSH SKIRT CLIP, PLASTIC.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537903001_02/ Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho máy lau sàn- BRUSH SKIRT CLIP, PLASTIC.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538402001/ Vỏ nhựa của máy khoan 192.6*115.1*55mm-PLASTIC HOUSING SUPPORT RYOBI GREEN \011031001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538403001/ Vỏ nhựa của máy khoan 192.6*115.1*55mm-PLASTIC HOUSING COVER RYOBI GREEN \011031001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538482002-02/ Vỏ nhựa của máy cưa (382x143x45mm)-PLASTIC, HOUSING SUPPORT\011048001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538482002-03/ Vỏ nhựa của máy cưa (382x143x45mm)-PLASTIC, HOUSING SUPPORT\011048001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538483002-02/ Vỏ nhựa của máy cưa (382x143x38mm)-PLASTIC, HOUSING COVER\011048001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538483002-03/ Vỏ nhựa của máy cưa (382x143x38mm)-PLASTIC, HOUSING COVER\011048001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538583001_02- PLASTIC, STARTER HOUSING \ DARK GREY 8004- Vỏ bộ khởi động màu đen bằng nhựa của máy cưa cành (178.5*130*40mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538748001/ Kẹp nối ống tay cầm máy cắt cành bằng nhựa (0.68*0.48*0.4) cm-PLASTIC, BOOM CLAMP \ GREEN 544 \ STEEL TUBE \ IMPROVED DROP TESTING.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538852001/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi (54,5 x 41,5 x 39)cm-PLASTIC,LEFT HANDLE HOUSING \ ABS \ WHITE \ 095601, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538853001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,RIGHT HANDLE HOUSING \ ABS \WHITE \ 095601, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538898001/ Tấm nhựa bên trái của máy cắt cỏ KT:100x120mm- PLASTIC,LEFT LED COVER REFLECTOR BEHIND LENSE \ SILVER\ CHROMIUM PLATED \ 090515. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538970001/ Tay cầm nhựa nửa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, LEFT HANDLE HOUSING05\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538971001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, RIGHT HANDLE HOUSING05\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538976001/ Chóp nhựa đầu nhọn bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,TAIL CONE\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538977001/ Cánh quạt bằng nhựa dùng cho máy thổi (0.614*0.83*0.83) cm- PLASTIC,FAN(INCLUDE INSERT)\095603. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538980001/ Chốt nhựa nửa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,LIFT BATTERY FOOT\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 53901-541-13-901/ Khung cuốn cho cuộn phát xung xe gắn máy- GF10201,BOBBIN,PULSER COIL. (xk)
- Mã HS 39269099: 539311001/ Đầu nhựa bọc bảo vệ động cơ Stator bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, STATOR \ ABS \ GREEN 544 \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539312001_01/ Chui nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, INLET BELL \ ABS \ BLACK \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539313001/ Tấm khóa nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, LOCK PLATE \ POM \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539315001/ Vỏ mo tor nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, MOTOR MOUNT \ PA6+30%GF \ BLACK \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539321001/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, LEFT HANDLE W/OVERMOLD \ ABS+TPE \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539321002/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, LEFT HANDLE W/OVERMOLD-WEIGHT SAVING \ ABS+TPE \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539322001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, RIGHT HANDLE W/OVERMOLD \ ABS+TPE \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539322002/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, RIGHT HANDLE W/OVERMOLD-WEIGHT SAVING \ ABS+TPE \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539323001/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, LEFT HOUSING \ ABS \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539323002/ Vỏ nhựa bên trái bộ phận cho máy thổi cầm tay DC, (46,5 x 26 x 9.1) cm-PLASTIC, LEFT HOUSING-WEIGHT SAVING \ ABS \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539324001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, RIGHT HOUSING \ ABS \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539324002/ Vỏ nhựa bên phải bộ phận cho máy thổi cầm tay DC, (46,5 x 26 x 9.1) cm-PLASTIC, RIGHT HOUSING-WEIGHT SAVING \ ABS \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539397001/ Vỏ máy cắt cỏ bên phải bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING RIGHT TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539398001/ Vỏ máy cắt cỏ bên trái bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING LEFT TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539399001/ Vỏ ắc quy bên phải của máy cắt cỏ bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING RIGHT BATTERY TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539400001/ Vỏ ắc quy bên trái của máy cắt cỏ bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING LEFT BATTERY TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539401001/ Vỏ chụp bên phải của máy cắt cỏ- PLASTIC,HOUSING RIGHT CAP TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539479001/ Vỏ chụp bên trái của máy cắt cỏ- PLASTIC,HOUSING LEFT CAP TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539695001/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, LEFT HOUSING \ ABS \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539696001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, RIGHT HOUSING \ ABS \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539698001/ Chui nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET BELL \ ABS \ BLACK \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539700001_01/ Đầu nhựa bọc bảo vệ động cơ Stator bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, STATOR \ ABS \ GREEN 544 \ 095606,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539792001/ Vỏ nhựa hình nón của động cơ máy thổi bằng nhựa (140x130.17mm) PLASTIC,STATOR CONE \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539794001/ Tay cầm nhựa bên trái máy thổi bằng nhựa (317.48x158.50mm) PLASTIC, LEFT HANDLE \ 095600.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539795001/ Tay cầm nhựa bên phải máy thổi bằng nhựa (317.48x158.40mm) PLASTIC,RIGHT HANDLE \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539796001/ Vỏ nhựa bên trái của máy thổibằng nhựa (241.19x282.12mm) PLASTIC,LEFT HOUSING \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539797001/ Vỏ nhựa bên phải của máy thổi bằng nhựa (241.19x282.12mm) PLASTIC,RIGHT HOUSING \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539798001/ Cò bấm nhữa của máy thổi bằng nhựa (72.71x25.57mm) PLASTIC,TRIGGER \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539851001/ Vỏ nhựa cho động cơ máy thổi (148.26x254.07mm) PLASTIC, MOTOR MOUNT \ BLACK \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 540-12.7 B/ Dây lạt buộc 540-12.7 B, bằng nhựa, dài 540mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 540-12.7 W/ Dây lạt buộc 540-12.7 W, bằng nhựa, dài 540mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 54-07419-00A-A1/ Thanh truyền động bánh răng bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-11298-00A-A2/ Bánh răng truyền động, chất liệu bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-11331-00ALT/ Chốt bằng nhựa các loại linh kiện dùng cho máy in máy pho to (xk)
- Mã HS 39269099: 54-14804-00ALT/ Tấm nhựa các loại có tác dụng bảo vệ linh kiện trong máy in máy pho to (xk)
- Mã HS 39269099: 54-16136-00A-A1/ Bánh răng truyền động, chất liệu bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 541666-2019/ EPS-SSNW-EP69-01212A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17125-00A(V22A001003-0116)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17126-00A(V22A001004-0116)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17132-00A(V22A001021-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17139-00A(V22A001013-0116)/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17141-00A(V22A001017-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17142-00A(V22A001019-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17147-00A(V27A001002-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17148-00B(V22A001008-0116)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17149-00A(V22A001011-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17157-00A(V22A001007-0116)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17158-00B(V22A001009-0116)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17163-00A(V22A001006-0116)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17171-00A(V27A001001-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17198-00A(V22A001005-0116)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17215-00A(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17216-00A(V22A001022-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17221-00A(V22A001015-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17227-00A(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17231-00A(V27A001003-0116)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17232-00A(V22A001020-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17233-00A(V22A001002-0116)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17237-00A(V22A001014-0116)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17239-00A(V22A001001-0116)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17242-00A(V22A001012-0116)/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17249-00A(V22A001018-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17252-00A(V22A001016-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận định hình trang in) (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17259-00A(1)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17265-00A(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17854-00A(1)/ Khung định hình bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 545804-052/ Gá cho tay quay bằng nhựa/Crank Bracket (xk)
- Mã HS 39269099: 545805-052/ Tay quay bằng nhựa/Crank (xk)
- Mã HS 39269099: 545806-052/ Bánh răng truyền động bằng nhựa/Crank Rod Gear (xk)
- Mã HS 39269099: 545807-052/ Bánh răng bằng nhựa/Wheel Gear (xk)
- Mã HS 39269099: 545813-052/ Tay đòn nhỏ bằng nhựa/Small Arm (xk)
- Mã HS 39269099: 545817/ Bộ phận giữ nam châm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 545821-052/ Ống xả bằng nhựa/Exhaust Pipe (xk)
- Mã HS 39269099: 545899-052/ Đệm nhựa cho tấm truyền động/Hinge Bracket (xk)
- Mã HS 39269099: 5521284502- Nắp trên cốc bụi- DUST CUP LID assy, NV356E, (linh kiện máy hút bụi, nắp đậy phía trên của cốc bụi máy hút bụi),bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5521290202- Tấm đáy cốc bụi- DUST CUP DOOR assy,NV356E, (linh kiện của máy hút bụi, phía dưới của cốc bụi máy hút bụi), bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 55881001/ Vòng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 55912001/ Ống nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 55912003/ Ống nhựa đen (xk)
- Mã HS 39269099: 55-CHG4W2/ Phụ kiện nắp cổng kết nối (xk)
- Mã HS 39269099: 55VA42120DRV1/ Miếng chặn chốt kim loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 5-6 MASS/ Tấm Film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm VK37-112FFM-G, kích thước 650*550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 56(1.52x2.13)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.52M x 2.13M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(1.83x2.44)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 2.44M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(3.05x3.05)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 3.05M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(3.05x3.66)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 3.66M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(3.05x4.88)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 4.88M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(3.66x4.88)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.66M x 4.88M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(4.27x6.1)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4.27M x 6.1M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(4.88x6.1)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4.88M x 6.1M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(5.49x7.32)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.49M x 7.32M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(6.1x9.14)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6.1M x 9.14M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 570470005/ Trục quấn bên trái bằng bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm- LEFT REEL \ RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 570471006/ Trục quấn bên phải bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- RIGHT REEL \ RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 572A16701A-052/ Khung(chân) giữ các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 572DE00157B5-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 572DE00159K0-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 58/ Khóa vòng dây cước (xk)
- Mã HS 39269099: 58220/ Vòng đệm-58220 (xk)
- Mã HS 39269099: 58404-0722A_M/ Bàn chỉ số E327 đen mới/ INDEX TABLE E327 BLACK NEW (Tấm nhựa thủy tinh cách nhiệt màu đen) (xk)
- Mã HS 39269099: 58437-1/ VÒNG ĐỆM NHỰA chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 594068608Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (xk)
- Mã HS 39269099: 594070508/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (xk)
- Mã HS 39269099: 594073680/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (xk)
- Mã HS 39269099: 594076708/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (xk)
- Mã HS 39269099: 594698/ Miếng đệm cho loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 594723/ Miếngđệm cho loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 5A5A00127/ Tấm sàng sản phẩm 0603 bằng bakelit 150*65mm, hàng mới 100% (dòng hàng số 2/TK: 103361941320) (xk)
- Mã HS 39269099: 5A5A00133/ Tấm sàng sản phẩm 2016 bằng bakelit, hàng mới 100% (dòng hàng số 4/TK: 103361941320) (xk)
- Mã HS 39269099: 5MVG122DN015/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 5MVG122DN015 (xk)
- Mã HS 39269099: 5N/ Kẹp 5N, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5P2S4512P002/ Nhãn mác bằng nhựa 5P2S4512P002, 6.5x81 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 60002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDKF-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 60003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDKF-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 60004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDKF-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 60005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDKF-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 6005A0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103339576100/E11 ngày 01/06/2020.Mục hàng số 12) (xk)
- Mã HS 39269099: 60-072379/ Con quay sản phẩm bằng nhựa dùng để dùng để ráp máy truyền chất lỏng dùng trong y tế (phi 0.08 x dày 0.07cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 60-072904/ Con quay sản phẩm bằng nhựa dùng để dùng để ráp máy truyền chất lỏng dùng trong y tế (phi 2.6 x dày 3.6cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 6017I0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103339576100/E11 ngày 01/06/2020.Mục hàng số 32) (xk)
- Mã HS 39269099: 60205920/ Miếng đậy nhanh bằng nhựa kích thước Phi 67 x 5mm dùng cho thiết bị y tế công nghệ cao (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-2981/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-2PLM-NY2 (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-3991/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-3PLM-NY2 (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-3993/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-3PLM-NY2-G (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-6991/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-6PLM-NY2 (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-6992/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-6PLM-NY2-B (xk)
- Mã HS 39269099: 6034-4/ Khay đựng dù bằng nhựa UMBRELLA STAND 6034 (xk)
- Mã HS 39269099: 6036-5/ Khay đựng dù bằng nhựa UMBRELLA STAND 6036 (xk)
- Mã HS 39269099: 60412020/ Miếng chèn bằng nhựa (linh kiện của thiết bị y tế) 47.5*11mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 01-08V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 01-08V 8.5mm*310mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 01-10V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 01-10V 8.5mm*270mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 02-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 02-05V 10mm*370mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 02-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 02-06V 10mm*650mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 02-08V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 02-08V 10mm*251mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 03-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 03-02V 13mm*340mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 03-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 03-05V 13mm*380mm (xk)
- Mã HS 39269099: 60585420/ Miếng đệm tròn hở bằng nhựa kích thước 38.2 x 0.6 mm dùng cho thiết bị y tế công nghệ cao (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-3453: 'Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 6098-3453. Tái xuất 02 PCE thuộc mục 4, TK: 102899438020/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-3453: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 6098-3453. Tái xuất 08 PCE thuộc mục 4, TK: 102930487700/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-3453: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 6098-3453. Tái xuất 12 PCE thuộc mục 3, TK: 103054582520/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 609839-11/ Miếng đệm (GASKET 609839) (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-5057/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTW2-3PL-F-NY (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-5063/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTW2-3PL-F-B (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-5267/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa TH04FW-NH ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GJ01113A/ Mảnh xoay bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GJ01118A/ 61.70.GJ01118A&#Nắp cố định trên bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GJ01119A/ 61.70.GJ01119A&#Nắp cố định dưới bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GU01600A/ Mảnh xoay bằng nhựa màu đen trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GU01603A/ Thanh trượt bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GU03200A/ 61.70.GU03200A&#Đường trượt Micro dưới bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GU03201A/ 61.70.GU03201A&#Đường trượt Micro trên bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GJ01108A/ Vỏ ngoài trang trí bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU01606A/ Nắp cố định trên bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU01607A/ Nắp cố định dưới bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03200A/ Vỏ tai nghe trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03201A/ 61.71.GU03201A&#Vỏ tai nghe phải bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03202A/ Ốp loa trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03203A/ Ốp loa phải bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03204A/ Vỏ míc trên bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03205A/ Vỏ mic dưới bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03206A/ Vỏ trên bộ điều khiển âm lượng của tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03208A/ Vỏ dưới bộ điều khiển âm lượng của tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03209A/ Nút tăng âm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03210A/ Nút giảm âm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03211A/ Nút im lặng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03212A/ Nút chức năng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03214A/ Vỏ sau hộp điều khiển bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03215A/ Vỏ tai nghe trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03216A/ Vỏ tai nghe phải bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03219A/ Vỏ míc trên bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- - Mã HS 39269099: 61.71.GU03220A/ Vỏ mic dưới bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03302A/ Ốp loa trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03303A/ Ốp loa trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.72.GU03200A/ Vỏ bọc nút im lặng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.72.GU03201A/ Vỏ bọc nút chắc năng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.73.GJ00301B/ 61.73.GJ00301B&#Nút bật, tắt âm lượng bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.73.GJ00302A/ 61.73.GJ00302A&#Nút tăng giảm âm lượng bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 6101(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_6101(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 6116041601-P001/ Bộ khóa dây giày Disc R Curved 015600 (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 01-02V 12mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 01-04V 12mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 01-05V 12mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 01-09V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 01-09V 12mm*580mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 02-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 02-02V 15mm*15mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129M 01-09V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129M 01-09V 10mm*230mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6132U 01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6132U 01V 13mm*430mm (xk)
- Mã HS 39269099: 613328-01/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 613422/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 613664/ Khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6136W 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6136W 01-01V 8.7mm*7.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6137K 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6137K 01-01V 8mm*550mm (xk)
- Mã HS 39269099: 616537/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 617850/ Miếng đệm dùng cho loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 617851/ Khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61819-58020-G2483/ Miếng nhựa cách âm cho xe hơi 61819-58020-G2483 (xk)
- Mã HS 39269099: 61827-11010-3G2393/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 61827-11010-3G2393 (xk)
- Mã HS 39269099: 61827-58020-G2484/ Miếng nhựa cách âm cho xe hơi 61827-58020-G2484 (xk)
- Mã HS 39269099: 61828-11010-3G2394/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 61828-11010-3G2394 (xk)
- Mã HS 39269099: 618442/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 618443/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 618525/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 618972/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 618978/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61A-00177 Nút bảo vệ đầu nối ăng ten bằng Plastic, hàng mới 100% (Kt:600x410x410) (xk)
- Mã HS 39269099: 61A-02342- Cổng kẹp cáp bằng nhựa_CABLE SUPPORT 3T.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: 62(12X15)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 15M; Màu: O.green; Định lượng: 62 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 62(2.5X3.6)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2.5M x 3.6M; Màu: O.green; Định lượng: 62 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 62(2X3)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; Định lượng: 62 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 62(6X10)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: O.green; Định lượng: 62 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GJ002.M014B/ Vỏ ngoài tai nghe trái màu đỏ, chất liệu bằng nhựa (Dòng hàng số 26, TK102891776300/E11) (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GJ002.M015B/ Vỏ ngoài tai nghe phải màu đỏ, chất liệu bằng nhựa (Dòng hàng số 27, TK102891776300/E11) (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU016.M003A/ 62.GU016.M003A&#Vỏ ngoài trang trí bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU032.M000A/ Vỏ trước hộp điều khiển bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU032.M018A/ Vỏ ngoài trang trí bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU038.M001A/ Vỏ tai nghe trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU038.M002A/ Vỏ tai nghe phải bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GW029.M015A/ Giá đỡ tai nghe có phun sơn, bằng nhựa, bộ phận để sản xuất tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: 621624002(V22A001001-0107)/ Thân nhựa 621624002 của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624022(V22A001003-0107)/ Vỏ trong bên trái 621624022, bằng nhựa,của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624032(V22A001004-0107)/ Vỏ trong bên phải 621624032, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624042(V22-001005-0107)/ Vỏ ốp ngoài bên trái 621624042, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624052(V22-001006-0107)/ Vỏ ốp ngoài bên phải 621624052, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624063(V26A001001-0107)/ Nắp trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621624072(V22A001008-0107)/ Nắp sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621624082(V26A001002-0107)/ Cụm nút bấm điều khiển 621624082, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624092(V22A001010-0107)/ Đế 621624092, bằng nhựa,của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621882020/ Bánh răng bằng nhựa 621882020 (xk)
- Mã HS 39269099: 621883160/ Giá đỡ bánh răng bằng nhựa 621883160 (xk)
- Mã HS 39269099: 621883350/ Đai giữ bằng nhựa 621883350 (xk)
- Mã HS 39269099: 621883360/ Trượt vòng bi phụ bằng nhựa 621883360 (xk)
- Mã HS 39269099: 621884080(V22A003001-0107)/ Nắp trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884080-B(V22A003005-0107)/ Nắp trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884091(V22A003002-0107)/ Thanh dẫn hướng trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884091-B(V22A003008-0107)/ Thanh dẫn hướng trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884300(V26A003001-0107)/ Tấm chắn trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884300-B(V26A003002-0107)/ Tấm chắn trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884310(V22A003004-0107)/ Tấm chắn sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884310-B(V22A003011-0107)/ Tấm chắn sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621893340/ Tấm đệm dán đế máy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62189337B/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62189338B/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62189339B/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904080(V22A004001-0107)/ Nắp bằng nhựa trên (xk)
- Mã HS 39269099: 621904090(V22A004002-0107)/ Thanh dẫn hướng trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904301(V26A004001-0107)/ Tấm chắn trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904310(V22A004004-0107)/ Tấm chắn sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904380(V22A004005-0107)/ Nắp ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904390(V22A004006-0107)/ Tấm điều chỉnh trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904420(V22A004007-0107)/ Thanh trượt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62198400B(V22A008001-0107)/ Thân nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 624128/ Vòng đệm cố định khung loa bẳng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 624130/ khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 624698/ Gá đỡ loa bẳng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62553-11020-B-2G2463/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 62553-11020-B-2G2463 (xk)
- Mã HS 39269099: 62553-11020-B-2G2465/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 62553-11020-B-2G2465 (xk)
- Mã HS 39269099: 62554-11010-B-2G2464/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 62554-11010-B-2G2464 (xk)
- Mã HS 39269099: 62554-11010-B-2G2466/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 62554-11010-B-2G2466 (xk)
- Mã HS 39269099: 626780/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 627584/ Miếng đệm loa(SEAL) (xk)
- Mã HS 39269099: 629119/ Khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 629120/ Khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 629121/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62A-00482 Bạc đỡ trục quay MET-BUSH Bằng nhựa của ăng ten viễn thông (Kt:580x344x95) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 62G-00463/ Mũ bằng nhựa đánh dấu vị trí lắp ráp thanh giằng CHOKE C PAD dùng sản xuất ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 62G-00464/ Mũ bằng nhựa đánh dấu vị trí lắp ráp thanh giằng CHOKE C1 PAD dùng sản xuất ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 62G-00465/ Mũ bằng nhựa đánh dấu vị trí lắp ráp thanh giằng HB CHOKE PAD dùng sản xuất ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 636791(1)/ Nút ấn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 640476/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 640477/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6408(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_6408(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 648/ Móc treo nhãn (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 65(1.8x1.2)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 1.2M; Màu: Blue; Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 65(1.8x1.2)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 1.2M; Màu: Blue; Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 65(1.8x1.2)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 1.2M; Màu: Blue; Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 65(1.8x1.2)KD20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 1.2M; Màu: Blue; Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 650 độ F red RIV Silicone bằng silicone dùng để tạo gioăng ống xả, hàng mơi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 65080900/ Nắp bình xà bông (xk)
- Mã HS 39269099: 65103900/ Nắp bình xà bông khuôn 3 (xk)
- Mã HS 39269099: 65315001/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 65316001/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 65479001/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 65640002/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 6601(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_6601(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 66-07420-00A, Khay Pet Type 1 CTĐ (455*365*30*t0.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 66-07444-00A, Khay PS chống tĩnh điện Type 6 (455*365*10*t0.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 66-07444-00A, Khay PS chống tĩnh điện Type 6 (455x365x10xt0.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 6700Y 01-02V.N20/ Vòng đệm nhựa FEP 6700Y 01-02V 4.2mm*2540mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6700Y 02-01V.N20/ Vòng đệm nhựa FEP 6700Y 02-01V 2.5mm*4.6mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6701N 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6701N 01-01V 2.0mm*3450mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6701N 02-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6701N 02-01V 2.0mm*2.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 01-02V 10mm*276mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 01-05V 10mm*510mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 01-08V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 01-08V 10mm*330mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 01-10V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 01-10V 10mm*550mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 02-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 02-01V 12mm*12mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720J 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720J 01-03V 8.5mm*100mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720K 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720K 01-01V 9mm*165mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720M 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720M 01-02V 9mm*340mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721B 02-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721B 02-01V 10mm*420mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-01V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-02V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-03V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-04V 18mm*350mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-05V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-07V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-07V 18mm*220mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-09V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-09V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-11V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-11V 18mm*660mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721T 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721T 01-04V 12mm*500mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721T 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721T 01-05V 12mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721U 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721U 01-01V 12mm*725mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722A 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722A 01-02V 24mm*530mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722A 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722A 01-03V 24mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722A 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722A 01-04V 24mm*340mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722A 01-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722A 01-06V 24mm*340mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722E 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722E 01-01V 22mm*560mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722E 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722E 01-04V 22mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722E 01-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722E 01-06V 22mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722E 01-07V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722E 01-07V 22mm*305mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722G 01-08V/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722G 01-08V 6mm*540mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723P 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723P 01-01V 5.0mm*295mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723S 11V.N20/ Vòng đệm bằng nhựa silicone- 124536P01 6723S 11V 24mm*771mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723S 12V.N20/ Vòng đệm bằng nhựa silicone- 124535P01 6723S 12V 24mm*497mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723S 13V.N20/ Vòng đệm bằng nhựa silicone- 124537P01 6723S 13V 24mm*477mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723Y 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723Y 01-01V 12mm*330mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723Y 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723Y 01-02V 12mm*460mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723Z 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723Z 01-03V 5.0mm*125mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723Z 02-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723Z 02-01V 5.0mm*233mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724J 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724J 01-01V 6mm*0.1mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724T 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724T 01-01V 3.1mm*890mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724Y 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724Y 01-01V 3.5mm*505mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724Y 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724Y 01-04V 3.5mm*673mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724Y 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724Y 01-05V 3.5mm*580mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724Y 01-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724Y 01-06V 3.5mm*580mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725C 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725C 01-01V 12mm*400mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725C 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725C 01-02V 12mm*475mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725C 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725C 01-03V 12mm*650mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725F 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725F 01-04V 12mm*260mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725F 01-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725F 01-06V 12mm*225mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725K 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725K 01-01V 6mm*100m (xk)
- Mã HS 39269099: 6725R 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725R 01-02V 18mm*365mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725T 01-01V.N20-1/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725T 01-01V 22mm*440mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725U 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725U 01-01V 5.5mm*770mm (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05291/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05370(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05380(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05390(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05400(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05410(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 06180(V22A013031-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 08283/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 676K 71870/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cấp và truyền động giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 69015.12- Chậu cây bằng nhựa polyester- HAYDEN PLANTER, kích thước: 31 x 31 x 51 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69015.12- Chậu cây bằng nhựa polyester- HAYDEN PLANTER, kích thước: 31 x 31 x 51cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69015.15- Chậu cây bằng nhựa polyester-HAYDEN PLANTER, KT 38 x 38 x 59 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69107751/ Vỏ ngoài đầu nối nhựa CVR-BCM66F-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69107800-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69107800-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69107900-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69107900-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69107900-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69108221/ Chốt nhựa NH41FB-CS15-LVR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69112828/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa CVR8282130600B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69113812/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa HX040WP-COV-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69114367/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa LIF-DC CVR100, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69116298/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa CVR8282133680-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69116309/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa CVR8282133460U, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69116310/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa CVR8282133460L, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69121.18- Chậu cây bằng nhựa polyester- LISBON PLANTER, KT: 47 x 47 x 82 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69121.24- Chậu cây bằng nhựa polyester LISBON PLANTER, kích thước: 61 x 61 x 92 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69125.15- Chậu cây bằng nhựa polyester-VALENCIA PLANTER, kích thước: 39 x 39 x 54cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69125.20- Chậu cây bằng nhựa polyester-VALENCIA PLANTER, kích thước: 51 x 51 x 59 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.12- Chậu cây bằng nhựa polyester-MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 31 x 31 x 31cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.16- Chậu cây bằng nhựa polyester-MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 41 x 41 x 41 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.22- Chậu cây bằng nhựa polyester- MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 56 x 56 x 56 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.28- Chậu cây bằng nhựa polyester- MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 71 x 71 x 71 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.32- Chậu cây bằng nhựa polyester- MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 81 x 81 x 81 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69180332/ Chốt nhựa HW09RET-8F, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181260/ Chốt nhựa RET-HX9PCS2F-SB, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181370/ Chốt nhựa RET-HX9-1F-SB, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181594/ Chốt nhựa E02F-BD RTN, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181833/ Chốt nhựa RET-HX4DC3F2LGR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181835/ Chốt nhựa RET-HX4DC2F-LGR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181922/ Chốt nhựa RETHX11IEC2FG, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69182917/ Chốt nhựa RET-HX9WM-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69203438/ Chi tiết kết nối các đầu dây điện bằng nhựa của xe ô tô 69203438 (xk)
- Mã HS 39269099: 69205.18- Chậu cây bằng nhựa polyester- RIO GRANDE PLANTER, kích thước: 45 x 45 x 51 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69205.22- Chậu cây bằng nhựa polyester- RIO GRANDE PLANTER, kích thước: 55 x 55 x 56 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69213.54- Chậu cây bằng nhựa polyester- CAMOUX PLANTER, kích thước: 137 x 20 x 46 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69220- Chậu cây bằng nhựa polyester- BADALONA PLANTER BOX, kích thước: 100 x 45 x 46 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69230.33- Chậu cây bằng nhựa polyester- WANNSEE EXTRA LARGE PLANTER, kích thước: 84 x 84 x 74 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69237490/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69237490 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238372/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238372 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238373/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238373 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238374/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238374 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238375/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238375 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238389/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238389 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238390/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238390 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238398/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238398 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238399/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238399 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238400/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238400 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238401/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238401 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238402/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238402 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238403/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238403 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238404/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238404 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238405/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238405 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238406/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238406 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238407/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238407 (xk)
- Mã HS 39269099: 69239663-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness PROT YJA ECM CVR (xk)
- Mã HS 39269099: 69239663-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness PROT YJA ECM CVR dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69239836-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness PROT YJA ECM A (xk)
- Mã HS 39269099: 69239836-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness PROT YJA ECM A dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240326-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240326-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240328-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240328-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240435-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ cho bộ dây Harness xe ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240435-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240435-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240565-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240565-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240809-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240809-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240810-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240810-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240811-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240811-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241159-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241160-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241160-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241160-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241234-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241234-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241235-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241235-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241367-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241368-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242310-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242310-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242420-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242420-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242606-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242606-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242606-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242607-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242607-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242607-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242608-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242608-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242608-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242609-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242609-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242609-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242756-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242778-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242778-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242798-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242800-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69285.23- Chậu cây bằng nhựa polyester- ALIZIRA PLANTER, kích thước: 58 x 58 x 56 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69310.18- Chậu cây bằng nhựa polyester- READE RECTANGLE, kích thước: 49 x 18 x 12 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69345.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- POTSDAM PLANTER BOX, kích thước: 120 x 42 x 82 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69345.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- POTSDAM PLANTER BOX, kích thước: 120 x 42 x 82 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69367.36- Chậu cây bằng nhựa polyester- TOLGA RECTANGULAR PLANTER, kích thước: 92 x 41 x 61 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69367.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- TOLGA RECTANGULAR PLANTER, kích thước: 123 x 41 x 61 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69367.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- TOLGA RECTANGULAR PLANTER, kích thước:123 x 41 x 61 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69367.60- Chậu cây bằng nhựa polyester- TOLGA RECTANGULAR PLANTER, kích thước: 153 x 41 x 61 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69419.36- Chậu cây bằng nhựa polyester- MILANO PLANTER, kích thước: 93 x 27 x 62 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69600.18- Chậu cây bằng nhựa polyester- BRANNAN PLANTER, kích thước: 46 x 46 x 73 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69600.35- Chậu cây bằng nhựa polyester- BRANNAN PLANTER, kích thước: 88 x 88 x 104 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69626.12- Chậu cây bằng nhựa polyester- SAINT TROPEZ PLANTER, kích thước: 31 x 31 x 82 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69626.16- Chậu cây bằng nhựa polyester- SAINT TROPEZ PLANTER, kích thước: 41 x 41 x 97 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69626.20- Chậu cây bằng nhựa polyester- SAINT TROPEZ PLANTER, kích thước: 51 x 51 x 111 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 698E 18040(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 6B.PJS6W.007/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6B.PJS7K.001DG2/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6B.PJS7K.002DG2/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6K.4GK01.001/ Khung trước màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 6K.4GK02.001/ Khung vỏ sau màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 6K.4GL01.001/ Linh kiện lắp ráp khung trước màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 6K.4GL03.001/ Linh kiện lắp ráp vỏ sau màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 6Q6079/ Tấm chắn bằng nhựa-SET PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: 6Q6429/ Tấm chắn bằng nhựa-Set plate (xk)
- Mã HS 39269099: 6Q6658AAA/ Chân đứng trong cần câu cá- Body (xk)
- Mã HS 39269099: 6Q6659/ Tấm chắn bằng nhựa-SET PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: 7 A6-0290-000/ Tấm bảo vệ bộ cảm biến hình ảnh của máy in bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7' Blu Jig Đồ gá Blu 7', chất liệu bằng nhựa bakelit. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7 P123574/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 7/ Mắt, mi mắt, mũi, miệng đệm mắt (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 7/ Mắt, mí mắt, mủi, miếng đệm mặt (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 7/ Pallet làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 7.32SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 6.9 x 7.1m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.5x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.8x2.75)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.8x2.75)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.8x2.75)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.8x2.75)KD20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(12x20)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 20M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(12x20)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 20M; Màu: White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(12x20)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 20M; Màu: White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)AA20-6B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: R.blue; Định lượng 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2X3)AD20-6/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green/blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)AD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: green/blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2X3)AD20-9/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green/blue' Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.5x3.5)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.5M x 3.5M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.7)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.36M x 2.7M; Màu: White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.75)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 2.75M; Màu: White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.75)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.75)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.75)KD20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x5.4)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x5.4)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6X5.4)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Nhiều màu: Blue,White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x5.4)KD20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3x4)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3x5)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)AA20-6B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)AA20-6C/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue; Định lượng 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4X5)AD20-6/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Green/blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4X5)AD20-9/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Green/blue' Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5.4x7)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.4M x 7M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5.4x7)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.4M x 7M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x8)AA20-6B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x8)AA20-6C/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x8)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: R.blue; Định lượng 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x8)AD20-8-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Green/blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5X8)AD20-9/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Green/blue' Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(6x4.5)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 4.5M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(6X4.5)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 4.5M; Nhiều màu: Blue,White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(6x8)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(7x11)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 7M x 11M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(7x11)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 7M x 11M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(7x9)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 7M x 9M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(7x9)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 7M x 9M; Nhiều màu: Blue,White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(9x14)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 9M x 14M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(9x14)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 9M x 14M; Nhiều màu: Blue,White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 7002(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại K-Car_7002(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 700253413/ Vỏ bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: 700256400/ Vỏ máy đọc mã vạch (xk)
- Mã HS 39269099: 700276300/ Vỏ máy đọc mã vạch (xk)
- Mã HS 39269099: 70050/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SW-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70110337/ Reflector REF-H18x40-SET 50pcs (xk)
- Mã HS 39269099: 70120402/ Reflector REF-H60-A025-SET (xk)
- Mã HS 39269099: 70143/ Đai gút KS-24-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70145/ Đai gút KS-24 Z4 (xk)
- Mã HS 39269099: 70148/ Đai nẹp cố định VS-22 (xk)
- Mã HS 39269099: 70150.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- GRANADA PLANTER, kích thước: 122 x 61 x 61 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 70151/ Đai nẹp cố định VES-36 (xk)
- Mã HS 39269099: 70152/ Đai nẹp cố định VES-42 (xk)
- Mã HS 39269099: 70153/ Nối áp tường WC-60N (xk)
- Mã HS 39269099: 70154/ Nối áp tường WC-65N (xk)
- Mã HS 39269099: 70156/ Nối áp tường UWC-60 (xk)
- Mã HS 39269099: 70157/ Nối áp tường UWC-60 Z (xk)
- Mã HS 39269099: 70158/ Nối áp tường UWC-65 (xk)
- Mã HS 39269099: 70162N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70163N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70164N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70165N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70166N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70167N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70168N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70169N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70170N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70171N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70172N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SW-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70173N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SW-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70174N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SW-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70177N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70178N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70179N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70180N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70181N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70182N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70183N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70184N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70185N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70186N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70187N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70188N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70189N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70190N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70192N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70193N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70194N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70195N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70197N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70198N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70199N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70200N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70201N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70202N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70204N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70205N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70207N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWA-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70210N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWA-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70211N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70212N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70214N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70215N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70219/ Nối áp tường WC-65-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70300.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- BRISBANE PLANTER, kích thước: 122 x 61 x 82 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 703132010002/ Bộ giảm thanh AN15-C08. Giảm tiếng ồn của các dòng khí tại các công ra của van trong máy gia công cơ khí (xk)
- Mã HS 39269099: 70-36954-00-PCS1/ Gioăng plastic kết hợp cao su lưu hóa, dùng cho thân xe ô tô, Model: 70-36954-00, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7047-3644N-5E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7047-3644N-5E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7047-3644N-6E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7047-3644N-6E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7047-6620-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7047-6620. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 704910#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 704911#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7052-1501-3-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7052-1501-3. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7052-1501-4-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7052-1501-4. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 707566-1#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 71/ Nhãn ép nhiệt (nhãn nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 710167/ Tấm ốp nhựa (của ổ cắm tín hiệu),Màu trắng, 1*F81 3GHz, Đi kèm 2 vít (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825-30A/ Bộ nối dây điện 7123-2825-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825-90A/ Bộ nối dây điện 7123-2825-90 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825B/ Bộ nối dây điện 7123-2825 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-4312-80B/ Bộ nối dây điện 7123-4312-80 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7147-2668N-5E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7147-2668N-5E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7160518/ Thang xếp bằng nhựa composite 7160518, quy cách 1524 x 183 x 518mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7160618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7160618, quy cách 1840 x 560 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7161218/ Thang xếp bằng nhựa composite 7161218, quy cách 3627 x 792 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7163618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7163618, quy cách 1840 x 544 x 185mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170318/ Thang xếp bằng nhựa composite 7170318, quy cách 1432 x 152 x 518mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7170618, quy cách 2195 x 152 x 579mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170818/ Thang xếp bằng nhựa composite (Fiber) chữ A có bục đứng 7170818, kích thước 2475 x 639 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7171018/ Thang xếp bằng nhựa composite (Fiber) chữ A có bục đứng 7171018, kích thước 2940 x 702 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7171218/ Thang xếp bằng nhựa composite 7171218, quy cách 3688 x 152 x 762mm (xk)
- Mã HS 39269099: 71716425/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71716425 (xk)
- Mã HS 39269099: 7171-6425-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7171-6425-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71716426/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71716426 (xk)
- Mã HS 39269099: 7171-6426-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7171-6426-P (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9139-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9139-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9139-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9139-30, không có giắc cắm bằng kim loại (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9140-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9140-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9140-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9140-30, không có giắc cắm bằng kim loại (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9152-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9152-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9153-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9153-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-2375-1-ND/ Khung gắn định vị vật liệu chèn bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (73x65x31mm) 7176-2375-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-2375-ND/ Khung gắn định vị vật liệu chèn bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (56x63x32mm) 7176-2375 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5096-30-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định vật liệu chèn cách điện 7176-5096-30. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5402-ABCD/ Chi tiết bằng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5402-ABCD (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5403-ABCD/ Nắp đậy bằng nhựa chi tiết bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5403-ABCD (xk)
- Mã HS 39269099: 71765404/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765404 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5404-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5404-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765405/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765405 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5405-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5405-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765406/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765406 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5406-P/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5406-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765407/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765407 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5407-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5407-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765408/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765408 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5408-P/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5408-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765409/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765409 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5409-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5409-P (xk)
- Mã HS 39269099: 7182-6153A/ Bộ nối dây điện 7182-6153 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510-40B/ Bộ nối dây điện 7183-2510-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510-90B/ Bộ nối dây điện 7183-2510-90 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) Hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510C/ Bộ nối dây điện 7183-2510 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-7770-40B/ Bộ nối dây điện 7183-7770-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-8049-30A/ Bộ nối dây điện 7183-8049-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-8049B/ Bộ nối dây điện 7183-8049 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-9582-40/ Bộ nối dây điện 7183-9582-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7187-1769-30B/ Bộ nối dây điện 7187-1769-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7187-1769B/ Bộ nối dây điện 7187-1769 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7247-0036-30-SW-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7247-0036-30-SW. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 72580/ Tay xoay bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1025-40B/ Bộ nối dây điện 7282-1025-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1040-30/ Bộ nối dây điện 7282-1040-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1060B/ Bộ nối dây điện 7282-1060 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1064-30B/ Bộ nối dây điện 7282-1064-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1064-40/ Bộ nối dây điện 7282-1064-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1148-30C/ Bộ nối dây điện 7282-1148-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-7029-40: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7282-7029-40. Tái xuất 02 PCE thuộc mục 18, TK: 102958968600/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1020: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7283-1020. Tái xuất 01 PCE thuộc mục 22, TK: 103030812140 E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1020: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7283-1020. Tái xuất 01 PCE thuộc mục 7, TK: 103060594230 E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1061A/ Bộ nối dây điện 7283-1061 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1100-30B/ Bộ nối dây điện 7283-1100-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1100-60B/ Bộ nối dây điện 7283-1100-60 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1223-30B/ Bộ nối dây điện 7283-1223-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1556B/ Bộ nối dây điện 7283-1556 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-2214/ Bộ nối dây điện 7283-2214(sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-5976B/ Bộ nối dây điện 7283-5976 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-7443-30B/ Bộ nối dây điện 7283-7443-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-8179B/ Bộ nối dây điện 7283-8179 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-8349C/ Bộ nối dây điện 7283-8349 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7286-1238-30B/ Bộ nối dây điện 7286-1238-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7286-4098A/ Bộ nối dây điện 7286-4098 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-1238-30B/ Bộ nối dây điện 7287-1238-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-4098-40B/ Bộ nối dây điện 7287-4098-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-4098A/ Bộ nối dây điện 7287-4098 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-6634B/ Bộ nối dây điện 7287-6634 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-8761-30B/ Bộ nối dây điện 7289-8761-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-8761-30C/ Bộ nối dây điện 7289-8761-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-8761-30C/ Bộ nối dây điện 7289-8761-30, không có giắc cắm bằng kim loại (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-9562-30B/ Bộ nối dây điện 7289-9562-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 72S1BA004B/ Đầu dẫn nước sử dụng máy xay sinh tố (xk)
- Mã HS 39269099: 72S1BA004B-1/ Đầu dẫn nước sử dụng máy xay sinh tố (xk)
- Mã HS 39269099: 72V-B0275/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) 72V (182.88 x 7.2) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: 73(1.22X1.83)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.22M x 1.83M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(1.83X2.44)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 2.44M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(12.19x15.24)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12.19M x 15.24M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(2.74X3.05)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2.74M x 3.05M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(3.05x4.27)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 4.27M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(3.66x5.49)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.66M x 5.49M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(5.49x6.1)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.49M x 6.1M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(9.14x9.14)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 9.14M x 9.14M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 7319-1144+MJS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (36x26x25mm) 7319-1144+MJS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7354-5662-30+MFT/YTD20062-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5662-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7354-5712-30+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5712-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7354-5798-30+MFT/YTD20064-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5798-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7382-1010-HF-U-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7382-1010-HF-U. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7382-4856A-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (39x28x25mm) 7382-4856A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-1223-30+MFT/YTD20065-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-1223-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-1769+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (61x50x45mm) 7383-1769+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2058+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-2058+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2059+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-2059+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2474-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x30x44mm) 7383-2474-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3032-30+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x36x55mm) 7383-3032-30+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3502A1-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (44x33x56mm) 7383-3502A1. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3918-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-3918-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4006+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (35x30x58mm) 7383-4006+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4006-30+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (35x30x58mm) 7383-4006-30+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4274+MJS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (28x24x24mm) 7383-4274+MJS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4576-30+MFT2-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (44x29x36mm) 7383-4576-30+MFT2. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4578-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x33x50mm) 7383-4578-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4672+YT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-4672+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4675-30+MFT2-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (50x30x44mm) 7383-4675-30+MFT2. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4855+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x36x41mm) 7383-4855+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-5195-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-5195-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-5845-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (29x27x22mm) 7383-5845-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-6171+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x26x49mm) 7383-6171+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-6322+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (32x33x33mm) 7383-6322+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-7858+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x33x29mm) 7383-7858+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-9627-40+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-9627-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-1897-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7386-1897-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-1916-40+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (50x31x49mm) 7386-1916-40+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-1918SL-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (52x33x63mm) 7386-1918SL. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 738644-B0221/ Rèm cửa nhựa 738644 (90 x 180) cm (220) (xk)
- Mã HS 39269099: 738645-B0221/ Rèm cửa nhựa 738645 (120 x 180) cm (300) (xk)
- Mã HS 39269099: 738646-B0221/ Rèm cửa nhựa 738646 (160 x 180) cm (380) (xk)
- Mã HS 39269099: 738647-B0221/ Rèm cửa nhựa 738647 (180 x 180) cm (96) (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-5019+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7386-5019+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 738685-B0221/ Rèm cửa nhựa 738685 (60 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 738686-B0221/ Rèm cửa nhựa 738686 (90 x 180) cm (240) (xk)
- Mã HS 39269099: 738687-B0221/ Rèm cửa nhựa 738687 (120 x 180) cm (500) (xk)
- Mã HS 39269099: 738688-B0221/ Rèm cửa nhựa 738688 (160 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 738689-B0221/ Rèm cửa nhựa 738689 (180 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-1495-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-1495-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-1769+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-1769+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-2652AB-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-2652AB. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3174+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x53mm) 7387-3174+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3175-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x53mm) 7387-3175-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3177+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x30x44mm) 7387-3177+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3177-MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x57mm) 7387-3177-MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3302-30+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (33x25x31mm) 7387-3302-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3828+YT/YEV20290-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (51x20x45mm) 7387-3828+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3828-HF-SPL-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-3828-HF-SPL. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5020S-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (45x30x45mm) 7387-5020S. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5551SB-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-5551SB. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5724-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (47x36x49mm) 7387-5724-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-6636+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (73x30x45mm) 7387-6636+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7022A-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (27x25x51mm) 7387-7022A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7085-30+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (34x29x47mm) 7387-7085-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7396+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x34x46mm) 7387-7396+MJT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-8318-30+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (51x34x45mm) 7387-8318-30+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-8818+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (53x34x45mm) 7387-8818+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-9323S-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-9323S. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7388-8892-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (59x28x42mm) 7388-8892-40+MJT (xk)
- Mã HS 39269099: 7388-8893-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (78x29x46mm) 7388-8893-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-1490-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-1490-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3032+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-3032+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3342+DMJT-INSERT-PLATE-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (26x35x30mm) 7389-3342+DMJT INSERT PLATE. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3342-30+DMJT-INSERT-PLATE-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (26x35x30mm) 7389-3342-30+DMJT INSERT PLATE. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-5389-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-5389-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-6870-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x36x53mm) 7389-6870-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-6871-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x36x53mm) 7389-6871-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-7568+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x30x47mm) 7389-7568+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-7613-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-7613-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-9978+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x32x44mm) 7389-9978+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7398-2277-40+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (40x30x70mm) 7398-2277-40+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7398-2849-70-HF-D-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7398-2849-70-HF-D. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 74216-2/ Cảm xẻ quạt bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 74227-2/ Cam bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 7439157500/ Miếng chắn bụi nút bấm bằng nhựa PNL1294B/FILM1 (xk)
- Mã HS 39269099: 750574-AESC-0003(1)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 750574-SC35-000C/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 750574-SC35-004C(2)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 7600188/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 7669018/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669018, quy cách 3017 x 701 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669418P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669418P, quy cách 1250 x 480 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669618, quy cách 1850 x 550 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669618P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669618P, quy cách 1850 x 550 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669818P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669818P, quy cách 2450 x 630 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7679618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7679618, quy cách 2180 x 135 x 574mm (xk)
- Mã HS 39269099: 76920-1/ HỘP RÁC chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 77430/ Cần cắm chỉ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 77614-1/ Miếng nhựa nối pulley đai motor chính chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 79070-1/ Đĩa nhựa chặn cuộn chỉ chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 7A 6-0254-00P/ Tấm bảo vệ chống tĩnh điện (7x9.5cm) bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0209-00PR01/ Tấm bảo vệ HV(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0303-051/ Vỏ khung đỡ cụm quét hình ảnh (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0303-052/ Vỏ khung đỡ cụm quét hình ảnh (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0323-051/ Khung của bộ cảm biến hình ảnh HE-FRAME-T2 (xk)
- Mã HS 39269099: 7BC46042C050H01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, kích cỡ phi 12, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7C82-6134-70+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7C82-6134-70+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7C87-7079-70+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (39x34x31mm) 7C87-7079-70+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7d101/ FCH-5 (XH-5) Separater C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d102/ FCH-7 (XH-7) Separater C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d26/ Angle (4,000mm x 65mm x 65mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d27/ Angle (4,000mm x 50mm x 50mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d54a/ Flat bar (2,500mm x 50mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d55/ DCW Separator A-G- hole- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d61/ FCX12-30 Flat Sheet Part- Sản phẩm tấm tăng cường đáy bể bơm của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d63a/ TRB-40-45 (1000x1700)- Sản phẩm tấm lưới của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d64/ DCW Separator A-G- Normal- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d65/ DCW separator A-G Opening- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d72/ FCH-10 Separator A- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d73/ FCH-10 Current Plate A- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d74/ FCH-10 Current Plate B- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d75/ FCH-10 Separator C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d81/ FCH (XH)-5, 7 Current Plate Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d84/ FCH-5 (XH-5) Width Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d85/ FCH-7 (XH-7) Width Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d88/ FCH-10 Disinfectant Separator- Sản phẩm vách ngăn của thùng lọc khử trùng của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d89/ FCH-10 Filter Support Lower- Sản phẩm lưới lọc phía dưới của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d90/ FCH-7 (XH-7) Stiffener- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d93/ FCH-10 Sludge Holder- Sản phẩm giá đỡ lưới lọc của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7f1/ Under Joint (2pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f103/ 1065 Upper Left- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f104/ 1065 Upper Right- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f105/ TR1065 Lower Left- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f106/ TR1065 Lower Right- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f107/ 2065 Upper Left- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f108/ 2065 Upper Right- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f109/ TR2065 Lower Left- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f110/ TR2065 Lower Right- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f139/ CEN-05 Lower- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f140/ CEN-05 Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f141/ CEN 5 ADVECTION BAFFLE B- Sản phẩm vách ngăn bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f143/ 25PV- Scum Baffle- Sản phẩm vách ngăn bằng vật liệu composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f144/ Chemical Tank With SO- Sản phẩm nắp thùng dẫn hóa chất bằng vật liệu composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f146/ 25PV- Koki Lower 865- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f148/ 25PV- Koki Lower 650- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f150/ 25PV- Koki Upper 855- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f151/ 25PV- Koki Upper 770- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f152/ 25PV- Koki Upper 640- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f154/ PIPE SUPPORT L11- Sản phẩm tấm nhựa hỗ trợ gắn ống bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f17/ Anaerobic Lower 455- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 455) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f17a/ Anaerobic Lower 455- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 455) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f18/ Anaerobic Lower 405- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 405) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f18a/ Anaerobic Lower 405- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 405) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f19/ Anaerobic Lower 355- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 355) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f19a/ Anaerobic Lower 355- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 355) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f1a/ Under Joint (2pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f2/ CA-5 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f20/ Anaerobic Upper 400- Sản phẩm (lưới ngăn trên 400) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f20a/ Anaerobic Upper 400- Sản phẩm (lưới ngăn trên 400) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f22/ Anaerobic Upper 300- Sản phẩm (lưới ngăn trên 300) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f22a/ Anaerobic Upper 300- Sản phẩm (lưới ngăn trên 300) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f2a/ CA-5 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f3/ CA-7 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f33a/ PCN Anaerobic Stage Support- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ giai đoạn kỵ khí bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f34/ FRP ANGLE- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f34a/ FRP ANGLE- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f3a/ CA-7 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f62/ CE-10 Contact Fix Plate (2 pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ vách ngăn bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f63/ CSL FRP Channel- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7j5/ Spoiler 1 ton- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7j6/ Spoiler 1.2 ton- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7j7/ Spoiler 1.2 ton (S)- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7m219/ Hopper- Sản phẩm khung nhựa bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m220/ Battery case- sản phẩm thùng đựng hóa chất bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m221/ Cover for battery case- Sản phẩm nắp đậy thùng hóa chất bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m222/ Main body cover- sản phẩm nắp đậy bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7N6-0204-051/ Thanh dẫn sáng LG-SA4 (xk)
- Mã HS 39269099: 7N6-0204-052/ Thanh dẫn sáng LG-SA4 (xk)
- Mã HS 39269099: 7P122173-001Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 7P140753-01/ Tấm bịt bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7P146115/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7P154728/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8 35E 39840/ Miếng đệm bằng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8 35E 42370/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 80(1.5x6)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(10x15)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 15M; Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x3)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x3)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x8)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 8M; Màu: O.green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x8)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 8M; Màu: O.green; Định lượng 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(3x4)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(3x5)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x5)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x6)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x6)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(5x8)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(5x8)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(6x10)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M;Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(6x10)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M;Nhiều màu: Royal blue, White; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(6x10)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(8x12)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 12M; Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80030-01505-11/ Bộ vỏ bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01 màu đen, PC945-C5X6 (xk)
- Mã HS 39269099: 8003-20-02858/ Miếng nhựa che cửa sổ phía trên (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 8003-20-02867/ Miếng nhựa che bên cạnh phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 80040-10156-11/ Vỏ dưới bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01 màu đen,PC945-C6X8, (xk)
- Mã HS 39269099: 80040-10157-11/ Vỏ trên bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01màu đen,PC945-C6X8 (xk)
- Mã HS 39269099: 8013 9725 1/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 08530(V22A008013-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 21350(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 27581(V22A002035-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 32847-1/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33110(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33120(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33130(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33140(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33672(V22A007003-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33681(V22A007004-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 35940-1/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36024-2/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36044/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36612/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36632/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36821/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36841/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36860-3/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 37682/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 38531-2/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 40560/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 41880/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44000/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44011/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44020/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44041/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44051/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44060/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44070/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44080/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44110/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E32483/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E34072/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E34185/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801K59327/ Khung máy in chất liệu chủ yếu bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 8020360101- Ráp tấm thoát khí- GRILL ASSY,NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020370101- Lắp ráp nắp trước ống khí vào NV355, FRONT HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020380101- Ráp nắp sau ống khí vào- REAR HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020380101- Ráp sau ống khí vào- REAR HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 06050/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 11661(V22A002007-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 12510(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 13340/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 15881(V22A002007-0209)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 17001(V22A002007-0309)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 18691/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 18701/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 22010/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23053/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23070/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23561/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23832(V22A003020-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23841(V22A003021-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23912/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24000-3/ Tay cầm bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24010-3/ Tay cầm bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24031/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24210/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24220/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24230/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24240/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24331/ Chốt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25492-D/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25561-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25571(V22A004038-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 26200/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 26541/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 27420/ Chốt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 28230/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 28240/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 29710/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 30800/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 32780/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 803E26353/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E26363/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 14120(V22A010019-0109)/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 37300/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in máy photocopy-SHAFT-NUDGER MSI (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 37300-5/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 45530/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 45840/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 46080(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 47590(1)/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 49510(1)/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 00800/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 37830-4/ Thanh răng truyền động bằng nhựa 807E 37830 (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40780/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40840/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 41000/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 45552Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50360/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50370/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50390/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50400/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50411/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 51510.Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 51520Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53810/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53830/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53850/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53880/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53891/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53900/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53910/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53921/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53950/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 54350/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 54380/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55051/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55330/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55780/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55831/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55841/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 56690/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58490Bánh răng truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58490Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58510/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58520/ Thanh răng truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 61330/ Rãnh trượt để điều chỉnh size giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03034 Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 18.5inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03034/ Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 18.5inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03062 Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 23.6inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03062/ Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 23.6inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03150 khung nhựa ốp lưng màn hình tivi 43inch, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03867/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt- 23.6JL5 Plastic base. Xuất trả một phần của dòng hàng số 2 tờ khai số 103248913830. (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03868/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt- 23.6JL5 Plastic base. Xuất trả một phần của dòng hàng số 3 tờ khai số 103248913830. (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03906/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt-FUNAI 43 Plastic base, hàng mới 100%.Xuất trả một phần của dòng hàng số 1 tờ khai 103356393710. (xk)
- Mã HS 39269099: 81476-3/ Miếng trượt bàn ga bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 56801/ Giá đỡ bằng nhựa linh kiện sản xuất máy in máy photocopy PLATE-SCATTE (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 56801-6/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 815E 56801 (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 58943/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 70414(V22A002008-0109)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 74080(V22A002009-0109)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 83222(V22A002008-0309)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 92650/ Lá nhựa gạt mực- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 93162(V22A003029-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 93172(V22A003030-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 95170(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 95180(1)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 96852(V22A005011-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 99280-4/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16210R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16210R05/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16280R07/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (224.5*12mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16280R08/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (224.5*12mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 81670030/ Túi giữ lạnh (size: 35cm x 35cm x 43cm) hiệu Logos (xk)
- Mã HS 39269099: 81670031/ Túi giữ lạnh (size: 43cm x 35cm x35cm) hiệu Logos (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00412(V22A010020-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00440/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00470/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00483(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00540/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00570/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00631(V22A003022-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00641(V22A003022-0209)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00690/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00731/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00781/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00791(V22A003062-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00840(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00970(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00981/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01033/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01042-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01250/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 01250 (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01360(V22A010021-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01380/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01390/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01440(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01641(V22A005004-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02383/ Móc gài cố định linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02541/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02841/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02961/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03091/ Giá đỡ lò xo thuộc cụm giảm tốc độ hạ khay giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03101-1/ Giá đỡ lò xo thuộc cụm giảm tốc độ hạ khay giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03820(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 04571/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05730/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05761/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05960/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 06000/ Tấm đỡ bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 06071/ Tấm đỡ bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 07130/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E01121/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E02503/ Móc gài cố định linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 821477692-00/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn phi 8 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 822/ Dây treo nhãn (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04292(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04310/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04480/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 05652-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tạo hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 05660(V22A004045-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 06653(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 08551/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09043(V22A010090-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09290/ Que vệ sinh mực bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09591(V22A010081-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 11270(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 11430/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 12081(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 14851/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 14873/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16121(V22A005001-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16164(V22A010023-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16180(V22A010024-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16201(V22A010025-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16322(V22A010085-0109)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16331/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16342/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16381(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16390(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16402/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16420(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16431(V22A010008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16450/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in băng nhựa linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-COVER-GUIDE (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16450-4/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16530/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16950/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16972/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện để sản xuất máy in,máy photocoppy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16983(V22A010063-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17001(V22A010064-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17030-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tráng ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17180-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) 822E 17180 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17250-3/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 17250 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17301(V22A010004-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17310-4/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 17310 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17332(V22A010005-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in,bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17340(V22A010006-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17350(V22A010007-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17384(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17390(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17450/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17990(1)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18142/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18152/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18162/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18172/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18182(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18210(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18311/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18320(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18400(V22A007012-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18447/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18493/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18601-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18611/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18611-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18772(V22A013008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18985(V22A013013-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19023(V22A013015-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19072/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19082/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19351-3/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19370/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19370-2/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19391-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- - Mã HS 39269099: 822E 19490(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông(Colophan)- nhựa thông đã chế biến, Cô đặc cứng, Mới 100% hàng do Việt nam sản xuất, đóng thùng 225 kg/ thùng (xk) - Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông, colophan gum rosin ww pinus massoniana, hàng Việt Nam sản xuất, net 225kg/thùng, g.w 231.5kg/thùng, hàng mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: GUM ROSIN (COLOPHAN-Nhựa thông tinh chế). Hàng đóng trong bao KP, trọng lượng 25kg/bao; đóng 640 bao, hàng mới 100%. Hàng sản xuất tại Việt Nam/ VN (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (colophan), gồm 800 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN WW GRADE), gồm 80 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 100 thùng đóng trong 1 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh,
- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -