Mã Hs 3926

- Mã HS 39269099: 302RV28160-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28160-HK02/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV29060/ Bánh răng bằng nhựa 302RV29060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV29070/ Bánh răng bằng nhựa 302RV29070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31020(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31030(V22A003012-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31040/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31050/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31060/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31070/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31180/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31190/ Bánh răng bằng nhựa 302RV31190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31201/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31201 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31211/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302RV31211 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31230/ Bánh răng bằng nhựa 302RV31230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31240/ Bánh răng bằng nhựa 302RV31240 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31250/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31310/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV31310 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31310-01/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31310-HK02/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV31370(V22A003013-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV34090_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302RV34090_02, 43.5x12 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RVJ1080/ Bánh răng bằng nhựa 302RVJ1080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RVJ1090/ Bánh răng bằng nhựa 302RVJ1090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RVJ1100/ Bánh răng bằng nhựa 302RVJ1100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RW34040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302RW34040_01, 77x37 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RW60020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302RW60020_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX04011(V22A003014-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX04020(V22A003015-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX04020(V22A003015-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX05010-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX05010-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302RX34020_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RX60020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302RX60020_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RY60010_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302RY60010_02, 53x26.7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S002030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302S002030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S002040/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S002040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S002040-01/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S002040-HK03/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004011(V22A003017-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004050(V22A003019-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004070/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004110/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004120/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302S004120 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004120-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004120-HK02/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004130-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004130-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004140-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004140-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004270/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302S004270 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S004340/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302S004340 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005160/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005160/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S005160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005160-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005210(V22A003020-0108)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005230-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005230-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005260-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S005260-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S017210(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302S017221/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S017221/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S017350/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018050(V22A003021-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018050(V22A003021-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018060(V22A003022-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018060(V22A003022-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018080(V22A003023-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018080(V22A003023-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018090(V22A003024-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018090(V22A003024-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018100(V22A003025-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018100(V22A003025-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018170/ Bánh răng bằng nhựa 302S018170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018180-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018180-HK01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018191(V22A003026-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018191(V22A003026-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018200(V22A003027-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018200(V22A003027-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018210/ Bánh răng bằng nhựa 302S018210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018260/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302S018260 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018290(V22A003028-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018290(V22A003028-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018300/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S018300 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018300-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018300-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018340/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018440/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018440-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018540/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S018540 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018540-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018540-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018560/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018560-HK01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018610(V22A003029-0108)/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018610(V22A003029-0108)/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018620(V22A003030-0108)/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018620(V22A003030-0108)/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018690/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302S018690 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018690-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018690-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018700-02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018900/ Tấm điều chỉnh bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018900-HK02/ Tấm điều chỉnh bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018940/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302S018940 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018950(V22A003031-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018960(V22A003032-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S018960(V22A003032-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S034020_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302S034020_02, 56x128 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S102040-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S102040-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S134040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S134040_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S234020_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302S234020_02, 26x40 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S318140/ Bánh răng bằng nhựa 302S318140 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S334220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S334220_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S404060(V22A003035-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302S505040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120B/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302S505120B (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505120-HK1/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505710_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505710_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505720_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505720_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505730_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505730_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505740_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505740_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505750_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505750_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505760_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505760_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505770_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505770_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505780_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505780_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505790_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505790_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S505810_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S505810_01, 28.3x79.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S534030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S534030_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560010_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560020_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560030_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560040_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560050_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560050_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560060_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560060_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560070_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560070_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560080_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560080_01, 79.9x140.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302S560090_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302S560090_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02020-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02050(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02050(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02060(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB02060(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04090(V22A004023-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04100(V22A004016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04171-VN/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB04191/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SB04191 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB05020-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB05050_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB05050_02, 39.795x76.415 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB06010-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09030/ Khung nhựa của máy in 302SB09030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09111/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09120/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB09140-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB11010(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB34170_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB34170_03, 49.5x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB34320_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SB34320_01, 19x74 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SB39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SB39091/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SBJ1010/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302SBJ1010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD02040-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD04161/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SD04161 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SD39110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302SD39110 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34030_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34040_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SH34220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SH34220_01, 47x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SK05020-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SK05030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SK05030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34020_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34030_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34030_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34040_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34040_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34050_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34050_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SL34060_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SL34060_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04100/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302SM04100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04110-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04120-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04150/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302SM04150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM04180 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04220/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302SM04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM04230-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05020-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05030-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05040-02/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05051/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05070-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05080-03/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM05100/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302SM05100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34020_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34030_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34030_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34040_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34040_02, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34050_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34050_01, 16x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34090_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34090_02, 65x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34100_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34100_02, 65x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34111_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302SM34111_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34121_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302SM34121_01, 20x111 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34130_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34130_01, 19x8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34140_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34140_02, 10x7 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34150_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34150_01, 17.2x17.2 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34160_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34160_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34170_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34170_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34190_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34190_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34200_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34200_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34210_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34210_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34220_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34220_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34230_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34230_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34240_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34240_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34250_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34250_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34280_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34280_01, 20x79 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34300_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34300_01, 19x78 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302SM34320_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302SM34320_01, 44x10.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302T604050-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302T694010-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS COVER TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T694020-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T794010-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302T925010-01/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302T994020-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA02040/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA02040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA02050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA02050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04020/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04030(V22A006011-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04040/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04050/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04060/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TA04070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04090-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04120/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302TA04120 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04130(V22A006015-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04140(V22A006001-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04150(V22A006016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04170(V22A006017-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04210/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04220/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA04230/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302TA04230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA05090(V22A006018-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18840/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18850-03/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA18870-05/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA34030_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302TA34030_02, 12x241 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA39030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA39030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302TA39030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TA39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TA39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TB04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TB04010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34010_01, 32x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34020_01, 68x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TL34030_03/ Nhãn dán bằng nhựa 302TL34030_03, 27x117 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02020(V22A006002-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TP02040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP02050/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302TP02050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04020(V22A006012-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04030-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04040(V22A006019-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04090(V22A006020-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04100(V22A006003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04120/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TP04120 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04130-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04140(V22A006021-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TP04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04170_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302TP04170_01, 36.3x80.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04200-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04210(V22A006022-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP04230(V22A006023-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05020/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP05060/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TP05060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP09030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TP09030-HK01/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TR05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TS05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04030(V22A006024-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TT04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TT04090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TT28020(V22A006005-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TV04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TV04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TV39030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TV39030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX12010R01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX25080R01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302TX31010/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, đường kính 12mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302TY05030/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018020-04/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018110-1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018220/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302V018220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018420-05/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018610-1/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V018620-1/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V302010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V302010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V304030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304040(V22A006006-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304060(V22A006014-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304090(V22A006007-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304120(V22A006008-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304150/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V304160(V22A006009-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302V334020_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302V334020_01, 12x241 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04010(V22A007002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04030/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VB04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB04040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VB04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14010/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14020/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB14050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB14050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VB15020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB15050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VB15050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VB34010_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302VB34010_01, 22x186 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1100/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1190/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1200/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VBJ1200 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VBJ1250/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VBJ1250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VM04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS04010(V22A007003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS04020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VS04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VS34011_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VS34011_01, 66x100 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04090(V22A010014-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04130(V22A010017-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04140(V22A010011-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04160/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302VX04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX04200(V22A010016-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX05030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX05030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX05040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VX05040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX17020/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX17030/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX18050/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX18060/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX34020_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VX34020_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX34070_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VX34070_01, 56x63 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VX39080/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302VX39080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY02030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302VY02030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04110 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04150/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302VY05010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY28010(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY28020/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302VY34010_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302VY34010_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W002020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in302W004010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004080(V22A010003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004100(V22A010013-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004120(V22A010012-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004130(V22A010010-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004140/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004140 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004150(V22A010005-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004170(V22A010004-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004180(V22A010006-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W004210/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W004210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W034010_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302W034010_01, 17x57 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W034050_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302W034050_01, 55x33 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104010(V22A010001-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104020/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W104020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104040(V22A010008-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104050(V22A010007-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302W104070/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W104070 (xk)
- Mã HS 39269099: 302W105011/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302W105011 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in302WD04010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD04050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302WD04060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WD05040/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02100/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02210/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02220/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02230/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF02240/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF02240 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF04180/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF24030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF24030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28030/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28060/ Khung nhựa dùng cho máy in 302WF28060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28090/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28100/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28150/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28170/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in302WF28170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28180/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28210/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28210 (xk)
- Mã HS 39269099: 302WF28250/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302WF28250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302X902020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302X902020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA02050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA02080-VN/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04090/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04140/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04180/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04180 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04220/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04230/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04240/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA04310/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04310 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA11010(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA21010/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA28010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34090_02/ Nhãn mác bằng nhựa 302XA34090_02, 13.5x65 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34210_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302XA34210_01, 17x50 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA34220_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302XA34220_01, 50x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA39050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA39050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XA39060/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA39060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302XAJ1030(V22A009003-0108)/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304020(V22A012001-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304050/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304070(V22A012002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304090/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y304090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y304100(V22A012003-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y806190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y806190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825030/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825030(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y825040/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1140/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y8J1160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302Y8J1170/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302Y8J1170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302YB05110/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30300010-1/ Miếng nhựa để gắn vào lò xo, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 303000147721/ Nắp của loa điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39269099: 30300050-1/ Linh kiện điều chỉnh nước bằng nhựa, nằm trong van điều chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 30300060-1/ Cần gạt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300070-1/ Vòng giữ lò xo bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300090-1/ Chi tiết chèn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300100-1/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300110-1/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300120-1/ Vòng dẫn hướng phía trên của khung đỡ điện cực bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300130-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300131-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300141-1/ Nút ấn bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300151-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300171-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300180-1/ Khung đỡ chân zắc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30300190-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300191-1/ Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300201-1/ Nắp nhựa P22 dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300211-1/ Miếng đỡ chống ngược bằng nhựa lắp vào bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300221-1/ Miệng nhựa chống ngược van dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30300231-1/ Trục kết nối bằng nhựa dùng cho bình nóng lạnh sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32436-00: Khớp nối van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32440-00: Khớp nối van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32440-00-A5/ Khớp nối van ga bằng nhựa 30-32440-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32449-00: Chi tiết đỡ van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32452-00: Nắp van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32453-00: Chi tiết đỡ (bản đỡ) van ga bằng nhựa, linh kiện lắp ráp thiết bị sử dụng ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32453-00: Chi tiết đỡ van ga bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32457-00: Linh kiện nhựa lắp vào bình nóng lạnh. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32464-00: Nắp van bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32464-00-A5/ Nắp van ga bằng nhựa 30-32464-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32716-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32732-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32787-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-32791-001/ Cụm dây điện dùng trong thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN060/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN070/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN080/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303DTVN140/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303NA06031/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02010/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02020/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02031/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK02060/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK06030/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31010/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303PK31040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303PK31050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303PK31050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R407150/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303R407150 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R424200-HK/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R424200-VN/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431020-VN/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431150/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431150 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431160 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431180-HK/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431180-VN/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431250/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431250 (xk)
- Mã HS 39269099: 303R431260/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303R431260 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA02030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303RA02030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA09010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA09030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31030/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31040/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31050/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31060/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31060 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA31070/ Bánh răng bằng nhựa 303RA31070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303RA34010_02/ Nhãn dán bằng nhựa 303RA34010_02, 35x35 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 303S209010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303S209020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303SV02050/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303SV06010/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 303T202160/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 303T202160 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T204110/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303T204110 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T204120/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303T204120 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207030/ Nắp nhựa dùng cho máy in 303T207030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207040/ Nắp nhựa dùng cho máy in 303T207040 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T207100/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 303T207100 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231030 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231050 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231060 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231070 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231080/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 303T231080 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231090/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 303T231090 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231110/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231110 (xk)
- Mã HS 39269099: 303T231120/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 303T231120 (xk)
- Mã HS 39269099: 304044U/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Mickey (xk)
- Mã HS 39269099: 304045U/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Minnie (xk)
- Mã HS 39269099: 30700010-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700020-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700030-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700040-1/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700050-1/ Giá đỡ bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700070-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700080-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700131-1/ Chốt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700150-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700160-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700171-1/ Bánh răng bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700181-1/ Thanh răng truyền động bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30700210-1/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa trong máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800030-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800070-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800081-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800090-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800100-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800110-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800120-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800130-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30800140-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800151-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800160-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800170-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800180-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30800200-1/ Con lăn của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 308550008-01/ Tay cầm màu xám của máy cắt cỏ bằng nhựa PA66 Kích thước: 351.2x134.8x147mm- HANDLE COMPONENT \ DARK GREY 8004 \ 37CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 308550008-08/ Tay cầm màu xám của máy cắt cỏ bằng nhựa PA66 Kích thước: 351.2x134.8x147mm- HANDLE COMPONENT \ DARK GREY 8004 \ 37CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 308935017_01/ Phụ kiện để ghép nối- M22 CONNECTOR ALUMIMUM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 309000319316R0S963D149022JX/ Miếng nhựa làm cứng cho bản mạch in mềm đã GC309000319316R0S963D149022JX ĐGGC 94.09VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269099: 30DD00056-03/ Đệm Silicon có dính ELASTOMER, FLASH SUPPORTER, B5, mới 100%(303M2RO0R10) (xk)
- Mã HS 39269099: 30GJ00002-00/ Đệm Silicon có dính DIECUT,RUBBER,FLESH, B5M, mới 100%(302A33T0G00) (xk)
- Mã HS 39269099: 31000021-1/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31010737001/ Đầu xoay bằng nhựa cho bàn chải phụ kiện cho máy lau sàn-2.5" brush plastic parts, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31010820001/ Đầu xoay bằng nhựa cho bàn chải phụ kiện cho máy lau sàn-3.5" Velcro Brush, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31030320001/ Núm nhựa nối tay cầm cho bàn chải vệ sinh- 3'' brush plastic parts (54,5 x 41,5 x 39) cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 310452003/ Tay cầm cho trục quấn nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOSE REEL HANDLE BEAM, PLASTIC, RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 310650004/ Bình đựng xà phòng- SOAP TANK CAP \ BM80919 \ 090079138-- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3106C0102AH-T0-6/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103307538500/E11 ngày 12/05/2020.Mục hàng số 13) (xk)
- Mã HS 39269099: 3112078500/ Miếng nhựa để điều chỉnh lưu lượng keo của máy tra keo SV405 (V0505), tái xuất mục hàng số 12 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 3-117150A00/ Đầu cắm PLUG TIP ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3-117150B00/ Đầu cắm PLUG TIP ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 31200020-1/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31200030-1/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31271/ Gậy Massage bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 31301204B-1 GW/ Vỏ thân máy của máy thổi lá cây, bằng nhựa, kích thước 371*213*240mm (xk)
- Mã HS 39269099: 313309001/ Ống gắn tay cầm bằng nhựa của máy mài đường kính 68*179mm-PLASTIC, AUXILIARY HANDLE IN-HOUSE/P423Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31343700-VN-11/ Cách nhiệt bằng nhựa (resin) ZETSUEN retainer PNA (xk)
- Mã HS 39269099: 31343800-VN-11/ Vít nhựa van PNA bằng nhựa (resin) NETSUDOBEN BENTAI PNA (xk)
- Mã HS 39269099: 31-44452-00-A5/ Nắp van điều khiển lượng nước bằng nhựa 31-44452-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 31-53211-00-A5/ Thân van bằng nhựa, linh kiện gia công lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga 31-53211-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 315453370010/ Đầu nối giác hút ZPB2K10-B5, bằng thép. Phụ kiện của giác hút, gắn ở đầu giác hút (xk)
- Mã HS 39269099: 315551015829/ Nẹp rãnh cho nhôm định hình cứng T6 dài 2m bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 315827001/ Vỏ lục giác nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC,HEX PORT ASSY' \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 315979001/ Vỏ lục giác nhựa bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,HEX PORT ASSY' \ 095606,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31600010-1/ Hạt nhựa dùng cho vòng bi (xk)
- Mã HS 39269099: 316514140006/ [ANSLOCK] Dây thít Cablie Tie Kích thước: 4x250mm, bằng nhựa, 250 cái/túi, black. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 31-92860-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 31-98122-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 324018140024/ Thiết bị lọc khí VTFE 27.5-39096 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032009/ Gá cải tiến, model "2D line W", KT: W14 x L293 x T12m bằng nhựa, 2chi tiết/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032010/ Gá cải tiến, model "Base line W", KT: W38 x L70 x T17mm bằng nhựa tổng hợp, 2psc/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032052/ Gá cải tiến dòng W, KT: W120 x L1230 x H180mm bằng inox và nhựa (chất liệu chính: nhựa), 7pcs/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032056/ Gá phủ vật liệu POM ESD, KT: W76 x L114 x T12mm, bằng nhựa, 4pcs/bộ. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032093/ Đồ gá chặn, model: "start 2" KT: L70 x W60 x T5mm bằng nhựa và thép, chất liệu chính: nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032153/ Đồ gá cho máy hàn cầm tay, KT: W250 x L500 x T10mm bằng nhựa và nhôm, (chất liệu chính: nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032156/ Đồ gá cho bộ định tuyến PCM, KT: W300 x L350 x T15mm bằng nhựa và nhôm (chất liệu chính: nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032162/ Gá cơ cấu TR2 A50, KT: W40 x L74 x T9mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032164/ Gá gấp thiết kế C1, KT: W55.4 x L135 x T10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032317/ Đồ gá bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 324139032320/ Đồ gá bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 325551010570/ Đầu cốt JOT4-6 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 326 (290x380)/ Khung hình bằng nhựa (NK), kính (NK), ván MDF (VN)-326 (290mm*380mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 326PVC (290x380)/ Khung hình bằng nhựa (NK), tấm PET (NK), ván MDF (VN)-326 (290mm*380mm) PVC (xk)
- Mã HS 39269099: 34 0304 09 0000/ Đai ốc đáy V&B 8L189000 (xk)
- Mã HS 39269099: 34 9315 01 0000-1/ Đai ốc cố định 1/2 8L169100 (xk)
- Mã HS 39269099: 34.ASAQ4.00V-01/ Hộp bằng nhựa của thiết bị định tuyến (xk)
- Mã HS 39269099: 34.ASAQA.00DF0WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 101.25*101.25*17mm (xk)
- Mã HS 39269099: 34.ASAQA.00DF0WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 101.25*101.25*17mm-34.ASAQA.00DF0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 3420(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_3420(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 3503(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_3503(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 351050090-1/ Khung bằng nhựa, dùng trong sản xuất các mặt hàng điện tử thông minh ASSYCOVER FRONT 30D. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 35162-33020-A5/ Vỏ động cơ ô tô bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 351810002-01/ Vỏ nhựa thân của máy vặn vít- W/SS FOR 527810001HOUSING SUPPORT 010680\4V DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 351913002/ Vỏ nhựa thân máy cưa tròn 122.2*54.4*27.7mm- W/SS FOR P/N 528913001, HOUSING SUPPORT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 351914003/ Vỏ nhựa của máy vặn vít, kích thước 122.2x54.4x21.5mm- W/SS FOR P/N 528914001, HOUSING COVER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353020001/ Nắp lưng dưới bằng nhựa của điện thoại di động,ASSY DECO BTM COMMON. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040001/ Thành viền điện thoại bên trái bằng nhựa của điện thoại di động,ASSY DECO LEFT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040002/ Thành viền bên phải bằng nhựa, ASSY DECO RIGHT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040002/ Thành viền điện thoại bên phải bằng nhựa của điện thoại di động, ASSY DECO RIGHT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353040003/ Vỏ loa ngoài bằng nhựa của điện thoại di động, ASSY DECO ETC SPK.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 353080001/ Nắp lưng trên bằng nhựa của điện thoại di động, ASSY DECO TOP 30ANGLE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 35810_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F (xk)
- Mã HS 39269099: 35811_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F-L (xk)
- Mã HS 39269099: 35812_8728/ Miếng nhựa kết hợp FNH-JC-E4F-GR (xk)
- Mã HS 39269099: 35E 42090/ Miếng đệm bằng nhựa, kích thước 28.9mm*23.1mm (xk)
- Mã HS 39269099: 35E 42180/ Miếng đệm bằng nhựa, kích thước 21.2mm*17.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3600600101- Ống khí vào có in NV350, Inlet Tube with silk screen, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 36-05396-00A/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 36-05397-00A/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 363265620395/ BỘ PHỤ KIỆN CHÂN ĐỂ TV 32", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 364055520395/ BỘ PHỤ KIỆN CHÂN ĐẾ TV 40", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 364355020395/ Bộ phụ kiện chân đế TIVI 43", mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 36465_8728/ Miếng nhựa nối AFU-BT6A9010 (xk)
- Mã HS 39269099: 36780_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24A40 (xk)
- Mã HS 39269099: 36782_4540/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B24A70 (xk)
- Mã HS 39269099: 369484001/ Miếng nhựa dùng để gắn bên ngoài máy cưa 48.75*37.7*10.4mm-W/SS FOR P/N 538484001,RELEASE LEVER \ 011048.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370 B/ Dây lạt buộc 370 B, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370 W/ Dây lạt buộc 370 W, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370-7.6 B/ Dây lạt buộc 370-7.6 B, bằng nhựa, dài 370mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 370V (380x290)/ Khung hình bằng nhựa, kính (NK), ván MDF (VN)-370 (380mm*290mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3723489300/ Miếng chắn bụi nút bấm bằng nhựa PNL1235A/FILM1 (xk)
- Mã HS 39269099: 3728(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại K-Car_3728(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 37339650/ Nhãn nhựa 12000 Chiếc 0.44 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 37354770/ Nhãn nhựa 162000 Chiếc 162 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 37491680/ Nhãn nhựa 48000 Chiếc 9.12 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 3750004MA7WA-01/ Giá đỡ, chất liệu nhựa,kích thước 193.22*120.38*74.54mm-3750004MA7WA (xk)
- Mã HS 39269099: 3750004MA7WA-01/ Giá đỡ, kích thước 193.22*120.38*74.54mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3750008JA8WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 91.58*64.308*21.15mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3750008JA8WA-02/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 91.58*64.308*21.15mm-3750008JA8WA (xk)
- Mã HS 39269099: 37508260/ Nhãn nhựa 14000 Chiếc 3.85 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 375280dW500/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W500-BỘ/ 16 Kí tự (xk)
- Mã HS 39269099: 37655140/ Nhãn nhựa 18000 Chiếc 36 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 3772994DZ0WA-02/ Vỏ máy của sản phẩm, kích thước 209.83*125.48*79.30mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3772994DZ0WA-02/ Vỏ máy của sản phẩm, kích thước 209.83*125.48*79.30mm-3772994DZ0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 37816-EKXB-B000/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 37817-EKXB-B000/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 378216dH200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H200-BỘ/ 18 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378220dW200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W200-BỘ/ 13 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378278dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 27 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378295dH55/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H55-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378328dW600/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W600-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378346dW855/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W855-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378367dW323/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W323-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378368dW750/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W750-BỘ/ 08 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378386dH60/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H60-BỘ/ 55 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378393dH60/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H60-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378395dW450/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W450-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378416dW270/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W270-BỘ/ 05 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378433dW75/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W75-BỘ/ 30 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378448dW1180/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1180-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378450dH472/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H472-BỘ/ 29 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378461dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 16 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378462dW1297/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1297-BỘ/ 16 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378572dH110/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H110-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378573dH45/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H45-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378626dW700/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W700-BỘ/ 09 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378704dW1560/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1560-BỘ/ 32 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378708dW551/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W551-BỘ/ 12 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378725dH635/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H635-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378733dW1000/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1000-BỘ/ 12 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378751dW2000/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W2000-BỘ/ 17 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378752dW250/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W250-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378760dH250/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H250-BỘ/ 37 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378772dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 15 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378775dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 13 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378777dH276/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H276-BỘ/ 15 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378869tW471/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W471-BỘ/ 169 Kí tự (xk)
- Mã HS 39269099: 378897dW900/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W900-BỘ/ 24 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378910dW300/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W300-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 378990dW350/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W350-BỘ/ 03 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379007dW343/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W343-BỘ/ 06 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379013dW1405/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1405-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379015dW1550/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1550-BỘ/ 19 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379020dH21/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H21-BỘ/ 50 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379022dH21/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H21-BỘ/ 07 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379047dW500/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W500-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379055dW695/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W695-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379112dW600/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W600-BỘ/ 06 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379120dH108/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H108-BỘ/ 04 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379121dW252/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W252-BỘ/ 28 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379141dH1290/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa H1290-BỘ/ 169 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379155dW216/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W216-BỘ/ 26 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379186dW700/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W700-BỘ/ 11 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379316dW380/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W380-BỘ/ 17 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379332dW2300/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W2300-BỘ/ 10 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 379333dW1200/ Bộ chữ của Bảng hiệu quảng cáo bằng nhựa W1200-BỘ/ 14 Kí tự + 1 hình vuông (xk)
- Mã HS 39269099: 37993_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37993_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37994_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37994_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK-18M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37995_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37995_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14F-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 37996_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14M-3 (xk)
- Mã HS 39269099: 38-41144-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38-41307-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38-41308-00(1)/ Trục cuốn dây điện bằng nhựa- Linh kiện của bếp gas,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 389003049_03- Hộp mặt trước của thước bằng nhựa/Front housing TTI7527E/79472 RED/BLACK TPR/GEN III LIFE CYCLE TAPE MEASURE/48-22-0325/NEW ASSEMBLY/ UL TRASONIC DESIGN/WITH 8% REGRIND, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 389003212_03- Hộp mặt sau của thước bằng nhựa/BLACK HOUSING TTI7527E/79472 RED BLACK TPR/GEN III MAGNETIC TAPE MEASURE/48-22-0325/WITH 8% REGRIND, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 38935_8728/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26F-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 38-95408-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 39/ Hình, Miếng trang trí(HURLEY SILICONE PATCH) (xk)
- Mã HS 39269099: 39077_4540/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26M-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 39077_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-B26M-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 3920/ Trục cuốn giấy RC4-3920-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 3940EN4002B/ Đệm xốp dạng ống bằng polyurethane không chất dính dùng để bảo vệ ống cấp nước và giảm tiếng ồn của máy giặt, phi 6*40*20mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 3940EN4002B-N/ Đệm xốp dạng ống bằng polyurethane không chất dính dùng để bảo vệ ống cấp nước và giảm tiếng ồn của máy giặt, phi 6*40*20mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-CV5749612/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-CV5749711/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-LV7936613/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5731310/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815010/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815110/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3A-PT5815210/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10048A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (ZYTEL 101L 15m/m)) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10048G/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10052A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN (zytel 101L) mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10052F/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) 2156F PBT, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10060A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (ZYTEL 101L 15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10060C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (FR- 530(PET) 15MM) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10068C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) GP-2156F, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10068D/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (20mm FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10130A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (13MM ZYTEL 101L) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10130C/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (13MM FR-530) (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10145A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN 9MM 2-Tab Zytel 101L, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10170A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (10.5MM 3-TAB(AL WIRE)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10177A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN (9MM 3-TAB(AL WIRE)), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10178A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN 15MM 3-Tab (Al wire), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3E10231A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (15MM AL WIRE(SMC-M159E-A)) (xk)
- Mã HS 39269099: 3F10616600A1/ Nắp bảo vệ bằng nhựa- Uchi Cap- 3F10616600A (xk)
- Mã HS 39269099: 3F10620500A1/ Nắp bảo vệ bằng nhựa- Uchi cap Dai- 3F10620500A (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110698/ Túi hơi 91C, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110699/ Túi hơi 91T, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110700/ Túi hơi 91F, bằng nhựa, kích thước 910mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-110703/ Ống hút ẩm Ventilation Tube, bằng nhựa, kích thước 1560mm (xk)
- Mã HS 39269099: 3F-113919/ Túi 83C (xk)
- Mã HS 39269099: 3LYZ-271C2/ CASE BODY (Thân vỏ nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 256.30 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: 3LYZ-273B1/ CASE COVER (Nắp vỏ nhựa)(Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện, điện tử) (kích thước 228.30 mm; nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39269099: 3N/ Cái kẹp cáp điện 3N, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3P.00068.111/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3P375123-1D/ Tấm che kín bộ trao đổi nhiệt trong cục lạnh điều hòa, bằng nhựa, kích thước dài 605mm*45mm, mã 3P375123-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa DAIKIN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10020E/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN (zytel FR7025), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10072A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN REF (MAYTAG), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10079B/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/BOBBIN 11.5MM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10083A/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện/bobbin (11.5 MM New Tunnel Type), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10083B/ Ống lõi (bằng nhựa, để sx động cơ điện)/ BOBBIN 11.5MM Lupox GP-2156F), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10107A/ Ống lõi bằng nhựa để sản xuất động cơ điện (Bobbin) (REF 10.5MM SILCONE ZYTEL101) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10177A/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET A (EAU615240'S PBT(GY) C.I) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10177B/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET A (EAU615240'S PBT(BK) C.I) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178A/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(GY) HOLE1 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178B/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(BK) HOLE1 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178G/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET B(EAU615240'S PBT(GY) HOLE1 &3 O/G) (xk)
- Mã HS 39269099: 3R10178J/ Giá cố định (bằng nhựa)/BRACKET (BEAU36923602 PBT(BK) DRAIN HOLE 1&3) (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0000/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0000/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0001/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0002/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0101/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0102/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0102/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0201/ Vỏ UPS bằng nhựa mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3T0201/ Vỏ UPS bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2BG22990R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2C904550R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2GR50260/ Khớp nối bằng nhựa 3V2GR50260 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HG12310R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 10mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HG12310R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 10mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HN25180/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HN31530/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2HN31530 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2HS25250Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K034410_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2K034410_01, 20x10 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K914570R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K914570R02/ Vòng đệm bằng nhựa (phi 11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2K931770/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2K931770 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KK04570R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KK04570R02/ Vòng đệm bằng nhựa các loại (phi 9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KV31410/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 3V2KV31410 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2KV34040_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2KV34040_01, 10x5 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L105010(V22A001012-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L204041(V22A001017-0108)/ Nắp nhựa các loại (Linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L209010(1)/ Lẫy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L209072/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa của máy in 3V2L209072 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225061(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225070(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L225110(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L228050(1)/ Lẫy bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2L228050(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00260(V27A001001-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00270(V27A001002-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00280(V27A001003-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV00290(V27A001004-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02030(1)/ Khung nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02080(V22A001019-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02091(V22A001020-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02100(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02110(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02141(V22A001021-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02200(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV02830(V22A001011-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04050(V22A001027-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04070(V22A001029-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04080(V22A001031-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04100(V22A001032-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04110(V22A001033-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04150(V22A001037-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04200(V22A001041-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04240(V22A001043-0108)/ Lẫy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04250(V22A001044-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV04260(V22A001045-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV05060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV05111/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08090(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08100(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08170(1)/ Trục bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08180(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08190/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV08210(1)/ Con lăn bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09030(V22A001050-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09140-/ Bánh răng bằng nhựa của máy in 3V2LV09140 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09201/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09220/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09241/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09311/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV09320/ Miếng gá, đỡ, bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11031(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11050(1)/ Miếng gá,đỡ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11070/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11080/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11150/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11201/ Khung nhựa của máy in 3V2LV11201 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11250/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11260(1)/ Miếng gá đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11280(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11310(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11320(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11460(V22A001051-0108)/ Khớp nối bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11460(V22A001051-0108)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11480(1)/ Khớp nối bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11520(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11560(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11570(1)/ Khớp nối bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV11590(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12131/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12160(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12160(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12180/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12190/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12190/ Bánh răng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV12410(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14080/ Nắp nhựa của máy in 3V2LV14080 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14090/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14130(V22A001053-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14150/ Chi tiết đóng mở của máy in 3V2LV14150 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV14230/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV14230 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19011(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa- Linh kiện của máy in,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19011(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19030(V22A001054-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19040(V22A001055-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV19050(V22A001056-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV24010(1)/ Khung nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV24120(V22A001057-0108)/ Lẫy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV25082(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV25210(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28031Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28050/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28062(1)/ Khung nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28081(V22A001059-0208)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV28470R01-1/ Vòng đệm bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV29050(1)/ Con lăn bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV29060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV29060/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31170/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31210(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31230(1)/ Trục bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31240(1)/ Trục bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31260(V22A001060-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31270(V22A001061-0108)/ Nắp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31280(1)/ Miếng gá,đỡ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31300(1)/ Lẫy bằng nhưa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31311(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31440Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV31440Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34070_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2LV34070_01, 43.98x16 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34140_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2LV34140_02, 23x23 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV34211_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2LV34211_01, 72x30 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39031(V22A001062-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39040(V22A001063-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LV39051(V22A001064-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LVJ1040/ Lẫy bằng nhựa của máy in 3V2LVJ1040 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2LVJ1060/ Trục bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202060(1)/ Lẫy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202210(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202270(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202510(1)/ Lẫy bằng nhựa các loại,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M202730(1)/ Phụ kiện bằng nhựa của sạc pin các loại 3V2M202730,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M212051Trục bằng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M214180Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M214230(1)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa-linh kiện cho máy fax, máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M225020.Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M225160Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M2J1150_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2M2J1150_01, 20x20 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M402020(1)/ Lẫy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M417170(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2M534190_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2M534190_02, 49.8x99.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2MC34040_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2MC34040_02, 20x10 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2MS00192(V27A001007-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND04320-HK/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND08670/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, kích cỡ phi 10, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND24290-HK/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND24730-HK/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND34100_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2ND34100_01, 49x107 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2ND34110_01/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2ND34110_01, 49x123 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM02040(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM02060(V22A001065-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05050-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05090-01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05090-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05190(V22A001091-0108)/ Nắp nhựa (linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM05220(V22A001092-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM08011(V22A001077-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17030(1)/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17170(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa- Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17200Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17200Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17210(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17210(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17300(V22A001093-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM17410(V22A001094-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18060/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18070/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18080/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18090(1)/ Ống lót bằng nhựa,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18090(1)/ Ống lót bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18120/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18131/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18160/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18170/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18190/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18240/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18250(1)/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18260/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18320/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18330/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18460/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18470/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18480_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18480_02, 12x235 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18490_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18490_02, 27x19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18520/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- - Mã HS 39269099: 3V2NM18530/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18632/ Bánh răng nhựa (linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18650/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18660/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18710/ Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18730/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18750/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18790/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18800/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18820/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18830/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18860/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18870/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18890/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18900/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18940/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18950Bánh răng nhựa (Linh kiện dùng cho máy in văn phòng) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM18980_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM18980_02, 11.85x6 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34020_03/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34020_03, 29x64 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34060_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34060_02, 14x72 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NM34070_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2NM34070_02, 26x90 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NR00530-2020/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in, P2100 BUSH EXIT WITH PACKING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1050(V22A002005-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1060(V22A002006-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1070(V22A002007-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1080(V22A002008-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1110(V22A002009-0108)/ Móc nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1121(V22A002022-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1131(V22A002023-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1140(V22A002012-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1150(V22A002013-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1160(V22A002014-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1170(V22A002015-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1200(V22A002016-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1210(V22A002017-0108)/ Chi tiết đóng mở (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1230(V22A002018-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NRJ1240(V22A002019-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NX04150(V22A001099-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NZ05230/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2NZ17030(1)/ Móc nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P700030(V27A002003-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P700090-2020/ Khay đựng giấy trong máy in, P2100 TRAY MPF UNIT(CN)ASSY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702040(1)/ Khung nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702050(V22A001114-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702060(V22A001115-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702070(V22A001116-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702090(V22A001117-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P702110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P702110 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704020(V22A001118-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704090(V22A001123-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704110(V22A001125-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704160(V22A001110-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P704260/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2P704260 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P706020(V22A001126-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708010(V22A001127-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708020(V22A001129-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708030(V22A001131-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708040(V22A001133-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708050(V22A001135-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708060(V22A001100-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708070(V22A001101-0108)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P708111(V22A001137-0108)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P711140/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714040/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 3V2P714040 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714050(V22A001139-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P714060(V22A001140-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P719020(V22A001141-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P724370/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P724370-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725021/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725030(1)/ Khung nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725050(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725090(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725100(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725110(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P725130/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2P725130 (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P728021(V22A001142-0108)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2P731020(V22A001103-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R104010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R108010(V26A003005-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R200020(V27A002001-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R200030(V27A002002-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R202020/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204020(V22A001119-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204060(V22A001144-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204080/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204110(V22A001118-0208)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204120(V22A001121-0208)/ Chặn giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204140(V22A001105-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204170(V22A001108-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204180(V22A001109-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204200(V22A001123-0208)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204210(V22A001111-0108)/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204220/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204230/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R204250/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R205020(V26A003001-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R205030(V26A003002-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa, linh kiện máy in máy fax (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R205040(V26A003003-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R205050(V26A003004-0108)/ Nút điều khiển bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208010(V22A001100-0208)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208020(V22A001101-0208)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208030(V22A001135-0208)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208040(V22A001127-0208)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208050(V22A001129-0208)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208060(V22A001131-0208)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R208070(V22A001133-0208)/ Khung nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R214010(V22A001112-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R231010(V22A001113-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234022_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234022_01, 13.5x133.9 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234070_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234070_01, 70x62 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234080_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234080_01, 64x104 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234090_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234090_02, 20x113 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234100_03/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234100_03, 20x113 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234110_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234110_01, 22x86 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234120_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234120_01, 22x86 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234140_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234140_01, 36x120 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234150_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234150_01, 40x77 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234180_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234180_01, 40x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234190_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234190_01, 40x87 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234200_03/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234200_03, 22x58 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234210_03/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234210_03, 22x58 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234231_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234231_01, 76x30 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234240_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234240_02, 30x76 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234280_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234280_01, 30x76 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234300_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234300_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234310_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234310_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234320_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234320_01, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234330_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234330_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234340_02/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234340_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234360_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234360_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234370_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234370_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234380_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234380_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234400_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234400_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234410_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234410_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234420_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234420_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234430_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234430_02, 24x110 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234500_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234500_01, 84.8x62.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234510_01/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234510_01, 21.6x21.6 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234520_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234520_02, 130x100 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234540_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R234540_02, 26x10 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234560_02/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234560_02, 108.8x62.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R234570_02/ Nhãn mác bằng nhựa 3V2R234570_02, 58.8x62.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R2J1090/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R304010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1050(V22A001153-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1060(V22A001154-0108)/ Trục bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1100(V22A001155-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1110(V22A001156-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1120(V22A001157-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1130(V22A001158-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1180_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R4J1180_02, 20x14 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2R4J1220_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V2R4J1220_02, 20x14 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2RV00020(V27A005003-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2RV00150/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2RV00150-HK02/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2RV00160-2020/ Thân bằng nhựa của cụm chuyển giấy dùng trong máy in, P2100 FRAME CONVEYING WITH PACKING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2S000010(V27A005001-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2S400010(V27A005002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2T600010-HK04/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2TA00030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2TY00050/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2TY00060/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2TY00080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2W000040(V27A006002-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2W000050(V27A006001-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V2Y400030(V27A007001-0108)/ Nắp nhựa dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 3V3LC34010_02/ Nhãn dán bằng nhựa 3V3LC34010_02, 34.8x99.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W110121A00FC/ INSERT- Miếng Chèn (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W120065A00/ Khớp nối JOINT ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3W120146A00FC/ HOLDER- Giá đỡ (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W120325A00FC/ Collar- Vòng đệm (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W129050A00/ Nắp chụp CAP ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3W129261A01/ Cụm ống- MAST ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 3W160809A00 Inner- Miếng chèn bằng nhựa. Xuất theo TK 103348504340/A41 (Ngày 04.06.2020) Mục 01: 3000 Pce (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161501B00 (PET SHEET Miếng nhựa(0.5x15x75mm)) (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A01/ Giá đỡ bằng nhựa- BROWN TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A02/ Giá đỡ bằng nhựa- LIGHT GREEN TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A03/ Giá đỡ bằng nhựa- GREEN TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A04/ Giá đỡ bằng nhựa- ORANGE TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A05/ Giá đỡ bằng nhựa- PINK TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A06/ Giá đỡ bằng nhựa- WHITE TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A07/ Giá đỡ bằng nhựa- BLACK TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A08/ Giá đỡ bằng nhựa- BLUE TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A09/ Giá đỡ bằng nhựa- GREY TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A10/ Giá đỡ bằng nhựa- RED TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A11/ Giá đỡ bằng nhựa- YELLOW TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A12/ Giá đỡ bằng nhựa- VIOLET TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W161823A13/ Giá đỡ bằng nhựa- SKY BLUE TAPE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 3W650196A00FC/ Clip- Kẹp (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 4 IN 1 (YC)/ Bộ bảo vệ 4 trong 1 (màng PE bọc ghế, bọc cần số, bọc vô lăng và tấm lót sàn bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 4.39SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 9.7 x 9.9m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 40000000/ Chốt hãm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40001/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 40002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 40003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 40004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 40005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 40100031-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 40121-4559_M/ Bàn xoay 411 lắp/ TURN TABLE 411 Assembly (xk)
- Mã HS 39269099: 40200010-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 4028011/ Lõi nhựa 10 x 37 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 40289603- 1/ Gá kiêm tra chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40289603- 2/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40289603- 3/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4040/ Nắp nhựa của máy in 302S004040 (xk)
- Mã HS 39269099: 4042A0402AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103307536030/E11 ngày 12/05/2020.Mục hàng số 1) (xk)
- Mã HS 39269099: 4043A0402CH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103232734140/E11 ngày 31/03/2020.Mục hàng số 6) (xk)
- Mã HS 39269099: 4047902/ Nắp nhựa trên phi 30 (xk)
- Mã HS 39269099: 4047915/ Nắp nhựa phi 45 (xk)
- Mã HS 39269099: 40542207-1/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40542207-2/ Gá kiêm tra chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40542207-3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40571-961/ Khung nhựa bao bên ngoài sản phẩm đầu nối FFC 0.5 96P, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 40571-963/ Thanh trượt bằng nhựa loại FFC 0.5 96P, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 40978303- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40978303- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40978303- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40978303- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 40B/ Nhãn ép nhiệt (Nền bằng plastic). Hàng mới 100% (Hàng thuộc TK nhập: 103301537730&103321256510) (xk)
- Mã HS 39269099: 4-1 PIN/ Tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm VK4C-112FSP-G, kích thước 650mmx550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4102616700/ Miếng nhựa để điều chỉnh lưu lượng keo trong máy bôi keo tự động (SV402-3), tái xuất mục hàng số 14 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 41050000- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41050000- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41050000- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41-09660-004/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 4-110112R00 (Insulator- Vật cách điện bằng nhựa PVC(11mm)) (xk)
- Mã HS 39269099: 41-10538-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 4-111888A00FC1/ Plug Insulator- Đầu Bọc Phích Cắm (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 411195-10110/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 411195-10130/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 411195-10440/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 411195-10470/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 41-12781-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41138901- 1/ Gá kiểm tra chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41138901- 2/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41-15969-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16050-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16522-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16523-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong dùng cho thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16562-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-16778-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa dùng trong thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 4-117044F01/ Top assy- Đầu ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 4-117349E00/ Top assy- Đầu ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 41-24306-00-A5/ Vòng dự phòng bằng nhựa 41-24306-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 41-24314-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 41-24656-001/ Tấm chắn bụi cho linh kiện trong thiết bị sử dụng ga, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41-24657-001/ Tấm chắn bụi cho linh kiện trong thiết bị sử dụng ga, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4154304/ Vỏ nhựa UL 25 x 48 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 4-160947A00Protector-Vật bảo vệ dùng để sx Ang ten (xk)
- Mã HS 39269099: 416493-10060/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 416493-10130/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 416494-10050/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 4175212/ K-GE 35X50 (xk)
- Mã HS 39269099: 41983201-1/ Gá kiêm tra chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41983201-2/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 41983201-3/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42005301- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42005301- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42005301- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42005301- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42026100- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42026100- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42026100- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42026100- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42028300- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42028300- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42028300- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42028300- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000381411(V22A001001-0117)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000381511(V22A001020-0117)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000383611V22A001007-0117/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386211V22A001009-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386311V22A001010-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386411V22A001012-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386511V22A001016-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386611V22A001013-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay phụ cấp giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000386711V22A001011-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000421611(V22A001017-0117)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423111V22A001002-0117/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423211V22A001003-0117/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423311V22A001008-0117/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423811(V22A001005-0117)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000423911(V22A001004-0117)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000424011(V22A001006-0117)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000424111V22A001014-0117/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000425511V22A001019-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay phụ cấp giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000425611V22A001018-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000425711V22A001015-0117/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000425811V22A001022-0117/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in,bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 42116000426011(V22A001021-0117)/ Giá đỡ bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: 42140600- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42140600- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42140600- 4/ Gá Chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42140600-3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4-23 PIN/ Tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm, kích thước 650mmx550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 423185-10060/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 423185-10290/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 423186-10060/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 423186-10290/ Khớp nối bằng nhựa trong tay nắm của cánh cửa xe ô tô (xk)
- Mã HS 39269099: 42474200- 1/ Đồ gá 1 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42474200- 2/ Đồ gá 2 chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42474200- 3/ Gá giữ jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 42474200- 4/ Giá chặn jig chất liệu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4-300230N00/ Protector- Vật bảo vệ bằng nhựa (15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 43-G09 XA/ Bánh răng bằng nhựa 43-G09XA (xk)
- Mã HS 39269099: 43-J18XA/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00903.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00906.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00938.005BK/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00939.005BK/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441.00940.005BK/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 441216907113 Đồ gá, bằng nhựa pom, hỗ trợ trong công đoạn gia công linh kiện điện tử, KT: 17*81*100mm, Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 442.00602.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 442.00609.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 442.00612.005BK/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00544.005Z0WA/ Phụ kiện nhựa kích thước 80*30*29.99mm-26,550pcs-443.00544.005Z0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00544.005Z0WA/ Phụ kiện nhựa, kích thước 80*30*29.99mm-54,000pcs (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00544.005Z0WA/ Phụ kiện nhựa,kích thước 80*30*29.99mm-48,946pcs-443.00544.005Z0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00578.015Z0WA/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 216.11*184.6*49.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00578.015Z0WA/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 216.11*184.6*49.5mm-443.00578.015Z0WA (xk)
- Mã HS 39269099: 443.00640.005/ Vỏ ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 447000321/ Vòng đệm 447000321 (xk)
- Mã HS 39269099: 450 B/ Dây lạt buộc 450 B, bằng nhựa, dài 450mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 450 W/ Dây lạt buộc 450 W, bằng nhựa, dài 450mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337192423/ Thùng ngăn kéo đựng đồ 1 tầng bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 37CM(D) x 26CM(R) x 12CM(C) (PP Storage Case Drawer Shallow) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337192430/ Thùng ngăn kéo đựng đồ 3 tầng bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 37CM(D) x 26CM(R) x 32,5CM(C) (PP Storage Case Drawer Shallow 3 Row) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337192447/ Thùng ngăn kéo đựng đồ 1 tầng bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 37CM(D) x 26CM(R) x 17,5CM(C) (PP Storage Case Drawer Deep) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337495548/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 22CM(D) x 15CM(R) x 16.9CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337495555/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 22CM(D) x 15CM(R) x 8,6CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX 1/2) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337495562/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 22CM(D) x 15CM(R) x 4,5CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX 1/4) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337495586/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 11CM(D) x 15CM(R) x 8,6CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX 1/2 WIDTH HALF) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337497665/ Hộp đựng bông gòn bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 7,2CM(D) x 10,7CM(R) x 7,7CM(C) (POLYPROPYLENE COTTON PAD/ BUDS CASE) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337497672/ Hộp đựng cọ vẽ bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 7,1CM(D) x 7,1CM(R) x 10,3CM(C) (POLYPROPYLENE BRUSH/ PENCIL STAND) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549337497764/ Hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 15CM(D) x 11CM(R) x 4,5CM(C) (POLYPROPYLENE MAKE BOX 1/4 WIDTH HALF) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549738996477/ Hộp đựng vật dụng loại lớn bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 9.15CM(D) x 4.48CM(R) x 10CM(C) (POLYPROPYLENE FILE BOX POCKET) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549738996484/ Hộp đựng bút bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 3.95CM(D) x 4.48CM(R) x 10CM(C) (POLYPROPYLENE FILE BOX PEN POCKET) (xk)
- Mã HS 39269099: 4549738996491/ Hộp đựng vật dụng loại nhỏ bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 9.15CM(D) x 4.48CM(R) x 5CM(C) (POLYPROPYLENE FILE BOX POCKET S) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550002431914/ Khung ảnh L bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước Dài 13.1cm x Rộng 9.3cm x Dày 0.75cm (ABS RESIN FRAME FOR PICTURE SIZE) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550002431921/ Khung ảnh bưu thiếp bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước Dài 15.2cm x Rộng 10.4cm x Dày 0.75cm (ABS RESIN FRAME FOR POSTCARD SIZE) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550002547653/ Hộp đựng thuốc hình chữ nhật. Kích thước Dài 8.5cm x Rộng 6.6cm x Cao 2cm (POLYPROPYLENE PILL CASE S) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550002547691/ Hộp đựng phụ kiện hình chữ nhật. Kích thước Dài 6.4cm x Rộng 5.2cm x Cao 2cm (POLYPROPYLENE CASE M) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202908/ Hộp đựng thuốc chia theo ngày bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước Dài 14cm x Rộng 3.3cm x Cao 2cm (POLYPROPYLENE CONNECTABLE PILL CASE Seven connected type) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202915/ Hộp đựng thuốc hình chữ nhật. Kích thước Dài 17cm x Rộng 6.6cm x Cao 2cm (POLYPROPYLENE PILL CASE L) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202922/ Hộp đựng phụ kiện hình chữ nhật. Kích thước Dài 6.3cm x Rộng 3.7cm x Cao 1.2cm (POLYPROPYLENE CASE SS) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202939/ Hộp đựng phụ kiện hình chữ nhật. Kích thước Dài 10cm x Rộng 3.7cm x Cao 1.2cm (POLYPROPYLENE CASE S) (xk)
- Mã HS 39269099: 4550182202946/ Hộp đựng phụ kiện hình chữ nhật. Kích thước Dài 11cm x Rộng 7.5cm x Cao 4.6cm (POLYPROPYLENE CASE L) (xk)
- Mã HS 39269099: 45Q/ Thùng nhựa giữ nhiệt đa năng loại 45Q, có gắn bánh xe và tay cầm có kích thước: 68.50X 50.01 X 50.01(cm),HSX: POLYMER VIET NAM CO., LTD, hàng mới 100%, xuất sứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 4-6 MASS/ Tấm Film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm AVK48-1112M, kích thước 650*550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 47290-N150-20060-31/ Lưới lọc bằng nhựa phi 31mm (xk)
- Mã HS 39269099: 473858-2019/ EPS-SSNW-EP69-01012A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 479/ Mắc áo bằng nhựa #479, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 48/ Tay cầm bằng nhựa thuộc dòng hàng thứ nhất của tờ khai nhập khẩu số 103323506310 ngày 21/05/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: 480309-2019/ EPS-SSNW-EP69-00913A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 48-06245-00/ 48-06245-00: Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 48-06245-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 484/ Mắc áo bằng nhựa #484, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 485/ Mắc áo bằng nhựa #485, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4940967/ Chân đế của motor bằng plastic,quy cách 180x180x100mm,dùng để lắp ráp máy hút bụi,tái xuất theo TK102860905230 (xk)
- Mã HS 39269099: 4940967/ Chân đế của motor bằng plastic,quy cách 180x180x100mm,dùng để lắp ráp máy hút bụi,tái xuất theo TK102870049220 (xk)
- Mã HS 39269099: 494893-2019/ EPS-SSNW-EP69-01033A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 494894-2019/ EPS-SSNW-EP69-01015A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 494895-2019/ EPS-SSNW-EP69-01024A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 494896-2019/ EPS-SSNW-EC69-00118A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4980FI4475KC/ Miếng chốt dây điện bên trong phích cắm (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CG6886021/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CS6882910/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV1330011/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV5132930/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV6630111/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV6630121/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV6644310/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV6961721/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV7634610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-CV8779110/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-DG1700610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-GD3974820/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-GD3974830/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-MB1983810/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-MB2600211/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-MB3390112/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-MB7449310/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PK8596610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN30105A1/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN30105B1/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN30105C1/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN5222310/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN6625514/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN6886920/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PN7040110/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT1702111/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT2699732/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3161210/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3473710/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3491211/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3586910/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3587010/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3882212/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3922110/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT3922120/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT4113211/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5153310/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5290310/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5557610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5595411/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5734920/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5753010/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT5753020/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6558410/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6587310/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6610010/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6630710/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6714810/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6784521/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6797311/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT6848312/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT7049712/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8070012/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8070111/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8290510/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8310810/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8455010/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8599310/ Vít nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-PT8725610/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-SC6587021/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-SF4196411/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4A-WS4196510/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4C05318-20/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4D162116A00/ Insert- Miếng chèn. Tái xuất theo tờ khai 103085166920/E11 (Ngày 02/01/2020). Mục 09: 5000 PCE (xk)
- Mã HS 39269099: 4M09136-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M110134A00 Collar- Vòng đệm (bằng nhựa). Xuất theo hóa đơn VAT 0001700 (Ngày 03.06.2020) Mục 1: 5000 PCE (xk)
- Mã HS 39269099: 4M13703-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M160054W00/ Protector- Vật bảo vệ bằng nhựa (90mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 4M21213-11/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23831-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23832-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23833-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23834-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23835-10/ Bảng đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4M23835-10/ Miếng đệm (miếng lót) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042874-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042875-01/ Kẹp giữ bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042876-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042877-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042879-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P042881-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047846-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047847-001Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047847-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047849-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047850-01/ Khoá nối bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P047970-002/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P050862-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P064981-002Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P064982-001.Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P064982-002Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P065088-001-02/ Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P065088-002.Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 4P074222/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P074224/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P074226/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P075700/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P076179/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P076186/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P076187/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P076417/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077104/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077217/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077240/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077242/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077243/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077269/ Linh kiện chốt nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077270/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077397/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077398/ Linh kiện tấm đậy nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077401/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P077467/ Linh kiện bánh răng nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078063/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078128/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078129/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078326/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078518/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P078888/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079145/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079316/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079317/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079318/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P079319/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082581/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082784/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082796/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082976/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P082977/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P083089/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4P083606/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 4W119064B00/ Top assy- Đầu ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 4W119108A00/ Top assy- Đầu ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 4W120139A00FC/ CLAMP- Kẹp (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 4W129052A00/ Miếng đàn hồi CLICK PLATE ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 4W129068A00/ Miếng đàn hồi CLICK PLATE ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 4W160510A00/ Protector- Vật bảo vệ bằng nhựa (20mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 4W160578A00/ Protector- Vật bảo vệ bằng nhựa (10mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 5.5SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 5.2 x 7.1m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5.9SYS062020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 6.9 x 8.9m, 90g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500000858/ Nhãn dán bằng nhựa PC chưa in, kích thước 50x30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500001- Khay nhựa định hình 24 LINE CLICK, kích thước 458x320x15mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003484/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 229.7x82.7mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003485/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 229.7x82.7mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003607/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 53.4x23.9x0.4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003611/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 44.7x24x0.4mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500003952/ Nhãn dán bằng nhựa PC, kích cỡ 106.8x38.3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004- Khay nhựa định hình 100 Cell GRIP-DUMPEN, kích thước 315x245x30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004079/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 124.6x31.8mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004216/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 72.5x72.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004492/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 52x28mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004493/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 113.24x67.94mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500004494/ Nhãn dán bằng nhựa PC đã in, kích cỡ 185.6x114.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500009- Khay nhựa định hình 10 LINE TOP-COV, kích thước 485x320x30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50001/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 50002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 50003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 50004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 50005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDEN-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 50025- Chậu cây bằng nhựa polyester- Interior Shelf- Milano/Amesbury, kích thước: 45 x 24 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 500387843/ BLACK CABLE CHAIN (xk)
- Mã HS 39269099: 5010-561234-13-A/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5010-561235-12-B/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5010-633490-11A/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật 15mm x 272 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 5010-633491-11A/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật 15 mm x 327 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-0598B_M/ Bàn chỉ số 25 mới/ INDEX TABLE 25 NEW (Tấm nhựa thủy tinh cách nhiệt) (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-0601B_M/ Bàn chỉ số 24 mới bằng nhựa/ INDEX TABLE 24 NEW (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-1057B_M/ Bàn chỉ số 01 mới/INDEX TABLE 01 NEW (Tấm nhựa thủy tinh cách nhiệt) (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-3135B_M/ Bàn chỉ số 711 mới bằng nhựa/INDEX TABLE 711 NEW (xk)
- Mã HS 39269099: 50150-4168_M/ Bàn chỉ số 356 đen mới bằng nhựa/INDEX TABLE 356 BLACK NEW (xk)
- Mã HS 39269099: 50152-0341B_M/ Bàn chỉ số 902 mới/ INDEX TABLE 902 NEW (Tấm nhựa thủy tinh cách nhiệt) (xk)
- Mã HS 39269099: 501A78101A-052/ Vỏ trên bằng nhựa (nhiều loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 501A79201A-052/ Vỏ trên bằng nhựa (nhiều loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 50-1N/ Cái kẹp cáp điện 50-1N, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50285-2135_M/ Bàn xoay 371 lắp/ TURN TABLE 371 Assembly (xk)
- Mã HS 39269099: 502A68101A-052/ Vỏ dưới bằng nhựa (nhiều loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 502A69201A-052/ Vỏ dưới bằng nhựa (nhiều loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 503060001/ Lót phím âm lượng bằng nhựa của điện thoại di động, RUBBER BTN VOL_SCAN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 503060002/ Lót phím nguồn bằng nhựa của điện thoại di động,RUBBER BTN PWR_SCAN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50339015/ Nhãn nhựa 272000 Chiếc 8.16 Kg (xk)
- Mã HS 39269099: 504020016/ Giá lắp linh kiện quét mã barcode bằng nhựa của điện thoại di động,BRACKET BARCODE 30ANGLE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50404-1762_M/ Bàn chỉ số E138 đen mới bằng nhựa/ INDEX TABLE E138 BLACK NEW (xk)
- Mã HS 39269099: 504236-052/ Bộ phận cố định trục truyền động bằng nhựa/Flag Rod Gasket Support (xk)
- Mã HS 39269099: 504464-2019/ EPS-SSNW-EP69-01111A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 504466-2019/ EPS-SSNW-EP69-01112A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 504467-2019/ EPS-SSNW-EP69-01133A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 504719-052/ Chốt vòng quay bằng nhựa/Reverse Rotation Stopper (xk)
- Mã HS 39269099: 505040009/ Phím nguồn bằng nhựa của điện thoại di động, BUTTON PWR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 505060008/ Nút quét bằng nhựa của điện thoại di động,BUTTON SCAN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 505080014/ Phím âm lượng bằng nhựa của điện thoại di động,BUTTON VOL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 50707-11/ Đế 50707-11 (Chất liệu bằng Plastic, là linh kiện dùng cho lắp ráp Rơ le) (xk)
- Mã HS 39269099: 508717-2019/ ARCEL-SSNW-EP69-01106A-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA114C-1/ Vòi xịt nước trong bồn cầu tự động (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA129C/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA129E/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA132C/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA135D/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA135D-1/ Vòi xịt nước trong bồn cầu tự động (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA136B/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA137A/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA137C/ Đầu dẫn nước sử dụng trong bồn cầu tự động (có gắn đầu chia nước) (xk)
- Mã HS 39269099: 50S1BA154A-1/ Vòi xịt nước trong bồn cầu tự động (xk)
- Mã HS 39269099: 511A33701A-052/ Nắp đậy pin bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 513-026-51-Z42/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản xuất mạch in, mã khuôn: 513-026-51-Z42. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 513211001/ Kẹp dây bằng nhựa dùng để cố định dây điện- PLASTIC, CORD CLIP \ NATURAL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5140/ Vỏ thiết bị dùng cho thiết bị khuếch đại sóngbằng nhựa PLASTIC CORNER-1. Tái xuất theo mục 26 tờ khai: 103328250800 ngày 25/05/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518019004: Chụp nhựa bít một đầu ống công dụng chống bụi- PLASTICS, END CAP, PROTECT THE HOOK. Kích thước: (50x30x57)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518028007/ Miếng nhựa (300*220*60)mm gắn ở lưỡi cắt dùng để chắn văng cỏ khi cắt của máy cắt cỏ-PLASTIC, GRASS SHIELD\ CS\ BLK \ ADDED RIB \ PP-35090 NC803.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518378006_05- Plastic Knob Adjusting black- Tay nắm điều chỉnh cho máy cắt cỏ bằng nhựa (68*18*23mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518378006_05- Tay nắm điều chỉnh cho máy cắt cỏ bằng nhựa kích thước 68*18*23MM-PLASTIC, KNOB ADJUSTING, BLACK \090410010. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518414001-03/ Mặt bích của động cơ máy cưa cành bằng nhựa (67x64x8.1mm)- PLASTIC,COVER,OIL PUMP \ T210055610 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518415004-01/ Cần nhựa màu xám dùng để điều tiết lưu lượng xăng của máy cưa cành (D20x71.5mm.)-PLASTIC, CHOKE ROD \POM 500BP\ LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518415005-01/ Cần nhựa màu xám dùng để điều tiết lưu lượng xăng của máy cưa cành (D20x71.5mm.)- PLASTIC, CHOKE ROD \ PA6+30GF\ LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518415005-04/ Cần nhựa màu xám dùng để điều tiết lưu lượng xăng của máy cưa cành (D20x71.5mm.)- PLASTIC, CHOKE ROD \ PA6+30GF\ LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518428004-02/ Khóa an toàn bằng nhựa màu xám (72x30x22.8mm.)- PLASTIC, SAFETY LOCK \ LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518429001-01/ Vỏ bên ngoài tay cầm máy cưa cành bằng nhựa PA6 Kích thước: 140x73.6 x26mm- PLASTIC,COVER,GRIP \ T212834110 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518429001-02/ Vỏ bên ngoài cắn cầm máy cưa cành bằng nhựa PA6 Kích thước: 140x73.6 x26mm- PLASTIC,COVER,GRIP \ T212834110 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518429001-04/ Vỏ bên ngoài cắn cầm máy cưa cành bằng nhựa PA6 Kích thước: 140x73.6 x26mm- PLASTIC,COVER,GRIP \ T212834110 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518435001-01/ Nút đẩy bộ giảm chấn máy cưa cành bằng nhựa (D20.5x5mm,)- PLASTIC,CAP,DAMPER \ 288035250 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518442006-04/ Hộp nhựa đựng động cơ của máy cắt cành (231x137x122mm)- PLASTIC,ENGINE CASE \ DARK GREY 8004. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518451001-02/ Cần trợ lực bằng nhựa dùng để giữ vững lò xo và cò bấm của máy cưa cành(:73x38x11mm)- PLASTIC,WEIGHT \ 848c605423 \ KZ CHAIN SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518453003-03/ Cần phanh bằng nhựa PA6 dùng để giảm tốc độ máy cưa cành (35.5x18.3x4.5mm.)- LEVER, BRAKE \ HIGH VIS ORANGE\ 37CC EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518454003-04/ Khớp nối nhựa dùng để kết nối phanh cần với dây phanh của máy cưa (27x13.7x8.9mm)- YORK, BRAKE \ HIGH VIS ORANGE\ 37CC EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518455003-01/ Vỏ bảo vệ bên ngoài cho lo xo của động cơ máy cưa cành bằng nhựa kích thước: 81x54.75x15mm- PLASTIC, SPRING COVER \ AFTER TOOLING MODIFIED \ 37CC CHAINSAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518465002- Vỏ chụp dưới buồng khí bằng nhựa của máy cắt cỏ 60x51x58mm- AIR BOX BASE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518465002_03- Air Box Base- Vỏ chụp dưới buồng khí bằng nhựa của máy cắt cỏ Kích thước 60*51*58mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518465002_03- Vỏ chụp dưới buồng khí bằng nhựa của máy cắt cỏ Kích thước: 60x51 x58mm- AIR BOX BASE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518510004/ Núm nhựa dùng để kéo khởi động máy (82x49.6x22mm)- PLASTIC,KNOB \ RECOIL \ LIGHT GRAY 490800360. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518594002-01/ Tấm nhựa PA6 dùng để che chắn và bảo vệ cho người sử dụng máy cưa cành(150x145x34mm)- FRONT HAND GUA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518594002-02/ Tấm nhựa PA6 dùng để che chắn và bảo vệ cho người sử dụng máy cưa cành(150x145x34mm)- FRONT HAND GUA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518594002-03/ Tấm nhựa PA6 dùng để che chắn và bảo vệ cho người sử dụng máy cưa cành(v150x145x34mm)- FRONT HAND GUARD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518602001/ Nút nhấn khởi động máy thổi bằng nhựa-PLASTIC,TRIGGER LOCK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518603002/ Miếng nhựa dùng để kéo dây ga máy thổi-PLASTIC, THROTTLE LEVEL \ 090155010, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518674001/ Tay cầm bằng nhựa cho máy cưa- PLASTIC,ASSIST HANDLE-7/8'' \ 26CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518691001_03-Tay cầm bên trái bằng nhựa của máy cưa cành (238.5.3x237x19.6mm)- PLASTIC,LEFT HANDLE \ RCS4045C. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518751017/ Miếng nhựa bảo vệ thân máy lau sàn- DECK, 15'' SURFACE CLEANER, VIETNAM, PLASTIC,GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518864003- Vách ngăn cách nhiệt bằng nhựa PA66 của máy cắt cành (67.22x38x16mm)- PLASTIC, HEAT DAM \ 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518864003_03- PLASTIC, HEAT DAM \ 38.2CC- Vách ngăn cách nhiệt bằng nhựa PA66 của máy cắt cành (67.22*38*16mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518864003_03- Vách ngăn cách nhiệt bằng nhựa PA66 của máy cắt cành (67.22x38x16mm)- PLASTIC, HEAT DAM \ 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518944019/ Vỏ bên trái bằng nhựa của súng phun nước máy bơm cao áp (485x181x21mm)- TRIGGER HANDLE HOUSING- LEFT \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518945019/ Vỏ bên phải bằng nhựa của súng phun nước máy bơm cao áp (485x181x21mm)- TRIGGER HANDLE HOUSING- RIGHT \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518945019_02/ Vỏ bên phải bằng nhựa của súng phun nước máy bơm cao áp (485x181x21mm)- TRIGGER HANDLE HOUSING- RIGHT \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518949001: Ốc nhựa có quai vặn bằng tay- PLASTICS, WING NUT. Kích thước: (31x25x14)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518956011_01/ Cò súng phun nước bằng nhựa của máy bơm nước cao áp (196x24x12mm)- GUN TRIGGER \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518956011_02/ Cò súng phun nước bằng nhựa của máy bơm nước cao áp (196x24x12mm)- GUN TRIGGER \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 518957015_01/ Thanh kẹp khóa bằng nhựa của cò súng phun nước (36x21x12mm)- TRIGGER LOCK \ VIET NAM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313009_01/ Gía đỡ bằng nhựa của súng nước- PLASTIC WAND HOLDER CR80993\ 090079205- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313010/ Trục giữ súng phun bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC GUN HOLDER \ RY80721 \ 090079210,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313017-01/ Tay cầm của bút điện, bằng nhựa- PLASTIC WAND HOLDER HPW2600\DARK GRAY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313026_04/ Giá đỡ súng phun nước, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 120x83x32mm- GUN HOLDER \ RIGHT \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313026-01/ Giá đỡ súng phun nước, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 120x83x32mm- GUN HOLDER \ RIGHT \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313027_04/ Giá đỡ súng phun nước, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 120x83x32mm- GUN HOLDER \ LEFT \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519313027-01/ Giá đỡ súng phun nước, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 120x83x32mm- GUN HOLDER \ LEFT \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 519938001-08/ Nút nhựa chỉnh mức độ hoạt động của máy vặn ốc vít, kích thước 22.0x35.9x12.5mm- PLASTIC,HI/LO BUTTON \010593. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 52/ Mắc treo quần, áo bằng nhựa(chuyển giao theo dòng hàng số 1 TK103219535200) (xk)
- Mã HS 39269099: 5201680102- Nắp trên cốc bụi NV350(9C)- DUST CUP LID BOTTOM,NV356E (linh kiện máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5208990101- Miếng tay cầm bọc nhựa NV355 (9C+9C)- HANDLE INSERT W_OM,NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521311009_01/ Ốp nhựa che động cơ- PLASTIC, REAR COVER \ BLACK \ CE- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521311009_02/ Ốp nhựa che động cơ- PLASTIC, REAR COVER \ BLACK \ CE- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521313018_08/ Vỏ nhựa bên ngoài hình xoắn ốc dùng cho máy thổi-PLASTIC, OUTER VOLUTE \ HOMELITE 26CC BLOWER, VAC.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521316001/ Puli dùng cho máy thổi bằng nhựa- PLASTIC,PULLEY-STARTER \ RY09550.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521535010 #Tấm nhựa cách ly động cơ- PLASTICS, BAFFLE PLATE. Kích thước: (94x80x35)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 521792001-04/ Nút bấm bằng nhựa gắn máy cưa (36.x35.05x6.07mm)- PLASTIC, F/R BUTTON \ 010061. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032009_01/ Nắp vỏ máy bơm cao áp, bằng nhựa pp, 318x147x220mm- UPPER HOUSING \ RY141600- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032009-03/ Nắp vỏ máy bơm cao áp, bằng nhựa pp, 318x147x220mm- UPPER HOUSING \ RY141600- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032032_01/ Vỏ nhựa đậy trên động cơ (227x414x92mm)- MOTOR UPPER HOUSING- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032032_02/ Vỏ nhựa đậy trên động cơ (227x414x92mm)- MOTOR UPPER HOUSING- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032037_01/ Vỏ trên bằng nhựa của máy bơm áp lực cao, UPPER HOUSING\RY141612- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522032037_02/ Vỏ trên bằng nhựa của máy bơm áp lực cao, UPPER HOUSING\RY141612- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037003/ Tay cầm quấn dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54.5 x 41.5 x 39)cm-CORD WRAP ARM \ BLACK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037004_01/ Kẹp nhựa dùng để giữ dây điện (106x103x41mm)- AC CORD HOLDER- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037004_02/ Kẹp nhựa dùng để giữ dây điện (106x103x41mm)- AC CORD HOLDER- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037005_04/ Ngàm bằng nhựa giữ dây bên trái, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 88.5x61x28mm- CORD WRAP HOLDER \ LEFT\ RY 141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037005-01/ Ngàm bằng nhựa giữ dây bên trái, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 88.5x61x28mm- CORD WRAP HOLDER \ LEFT\ RY 141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037006_04/ Ngàm bằng nhựa giữ dây bên phải, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 88.5x61x28mm- CORD WRAP HOLDER \ RIGHT\ RY 141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522037006-01/ Ngàm bằng nhựa giữ dây bên phải, cho máy rửa áp lực, nhựa pp, 88.5x61x28mm- CORD WRAP HOLDER \ RIGHT\ RY 141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038007_01/ Vỏ đuôi bằng nhựa bảo vệ của động cơ máy bơm áp lực cao- AIR GUIDE HOUSING \ 090079235- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038007_02/ Vỏ đuôi bằng nhựa bảo vệ của động cơ máy bơm áp lực cao- AIR GUIDE HOUSING \ 090079235- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038023_01/ 1/2 khớp xoay bằng nhựa bên trái trục xoay của bộ lau sàn, (rộng 40mm x cao 45mm)- INLET WAND SEAT-LEFT-090970057- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038023_02/ 1/2 khớp xoay bằng nhựa bên trái trục xoay của bộ lau sàn, (rộng 40mm x cao 45mm)- INLET WAND SEAT-LEFT-090970057- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038027_01/ Miếng nhựa bảo vệ thân trục quay của máy lau sàn, đường kín ngoài 12inch- DECK, 12"- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038029_01/ Vỏ nhựa đậy dưới động cơ (148x343x87mm)- MOTOR LOWER HOUSING- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038029_04/ Vỏ nhựa đậy dưới động cơ (148x343x87mm)- MOTOR LOWER HOUSING- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038031_01/ Vỏ dưới bằng nhựa của máy bơm- LOWER HOUSING\RY14122SB- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038031_05/ Vỏ dưới bằng nhựa của máy bơm- LOWER HOUSING\RY14122SB- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038033_02/ Miếng nhựa giữ trục đầu vào của máy lau sàn, (rộng 145mm x cao 61.5mm)- UPPER DECK COVER \ 090790057 DARK GREY 8004- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038038_04/ Vỏ nhựa nửa dưới, nhựa pp, cho máy rửa cao áp, 390x272x125mm- LOWER HOUSING \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038038-01/ Vỏ nhựa nửa dưới, nhựa pp, cho máy rửa cao áp, 390x272x125mm- LOWER HOUSING \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522038040/ Chốt nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC PIN \ HOSE REEL \ RY141900V, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522051003_01/ Kẹp cố định dây điện bằng nhựa của máy bơm áp lực cao- PLASTIC,CLAMP,CORD- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522909002/ Đầu kẹp trục bằng nhựa dùng để cố định 2 trục với nhau-PLASTIC,SHAFT COUPLER \ PA+GF30 \ BLACK \ 090268001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 522984001/ Kẹp nhựa tay cầm-PLASTIC,AUX.HANDLE BRACKET \ 090916.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523006002/ Miếng trượt bằng nhựa 9.5x21x63mm-bộ phận của công tắc gạtt-PLASTIC, SLIDER \ LIGHT GREY (8003).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523008008_02- PLASTIC, ADAPTOR FOR SHAFT \GREEN \ BUILD NEW TOOLING FOR 523008002\ 090932001 Đầu nối ống bằng nhựa của thân máy cắt cỏ D48X96MM- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523123001-02/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy cưa (88x81x54mm)-PLASTIC, END CAP 010449\18V DC GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523124001/ Tấm bảo vệ dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, LOWER GUARD 010449\18V-DC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523404003/ Khớp nối tay cầm ngoài của trục quấn bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOSE REEL HANDLE SLEEVE, PLASTIC, RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523406004/ Chân đế LF bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC FOOT LF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 523406005/ Chân đế RH bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC FOOT RH, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524012032-01/ Tấm chắn bằng nhựa của máy phát điện kích thước 120x190x32mm-UPPER EXHAUST PANEL ASSEMBLY FOR LOW CO MODELS.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524012037-01/ Tấm chắn bằng nhựa của máy phát điện kích thước 120x190x32mm-UPPER EXHAUST PANEL ASSEMBLY FOR LOW CO MODELS.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524021008_02/ Tấm chắn bằng nhựa của máy phát điện kích thước 120x190x32mm-PULL HANDLE PLASTIC HOLDER \ 090930330.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524021008-01/ Miếng nhựa PP gắn đầu tay cầm máy phát điện kích thước 62x66x26mm-PULL HANDLE PLASTIC HOLDER \ 090930330.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524078003/ Vỏ hộp chứa dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- WIRE BOX COVER \ RY141900, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524416001/ Vỏ nhựa của máy đóng đinh kích thước: (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC,HOUSING SUPPORT ABS 010528 \ GREEN-.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524416002/ Vỏ bằng nhựa cho máy bắn đinh, (182.26*228.15*41.44)mm-PLASTIC,HOUSING SUPPORT ABS 010528 \ GREEN ANZ VERSION,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524417001/ Vỏ bằng nhựa của máy đóng đinh Kích thước: (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC,HOUSING COVER ABS 010528 \ GREEN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524417002/ Vỏ bằng nhựa cho máy bắn đinh, (182.26*228.15*41.44)mm-PLASTIC,HOUSING COVER ABS 010528 \ GREEN ANZ VERSION,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524418001/ Cò bằng nhựa của máy vặn vít Kích thước: 37.8*21.7*26.1mm-PLASTIC,TRIGGER ABS 010528 \ GREY.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524473001-02/ Nút vặn bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, KNOB PA6\010528- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524938002-01/ Vỏ nhựa của máy cưa (229x166x38mm)-PLASTIC, HANDLE SUPPORT CSB 124G 030287002\RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524938002-02/ Vỏ nhựa của máy cưa (229x166x38mm)-PLASTIC, HANDLE SUPPORT CSB 124G 030287002\RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 524939002-03/ Nắp nhựa tay cầm của máy cưa (229X166X39.7mm)- PLASTIC, HANDLE COVER CSB124G 030287002\ RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525099003/ Tay cầm giá đỡ bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC,HANDLE SUPPORT \ RYOBI GREEN CSB135L, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525100003/ Tay cầm bằng nhựa cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,HANDLE COVER\RYOBI GREEN CSB135L, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525112001/ Miếng nhựa gắn cò công tắc 64.3x16.2x14.4mm- PLASTIC,PADDLE SWITCH TRIGGER PC+ABS 010490 \ 4V-DC DRILL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525114001-02/ Vật liệu nhựa gắn công tắc máy cưa 68.3*20.5*11.2mm- PLASTIC, PADDLE SWITCH TRIGGER 010061\ 4V-DC LIGHT GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525142004/ Vỏ tay cầm, bên phải 630x210x56mm-PLASTIC,RIGHT HANDLE \ HYPER GREEN 544 \ 090938001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525143004/ Vỏ tay cầm, bên trái 630x210x56mm-PLASTIC,LEFT HANDLE \ HYPER GREEN 544 \ 090938001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525144002/ Vỏ thân máy, bên phải-PLASTIC,RIGHT HOUSING \ DARK GREY 8004 \ 090938005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525149004/ Miếng nhựa che phần lưỡi của máy cắt cỏ-PLASTIC, GUARD, 10INCH, PP-35090 NC803 \ 090938005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525296025-01/ Vỏ nhựa bên dưới khung máy phát điện kích thước 500x310x135mm-BOTTOM BASE AND OIL DRAIN DOOR FOR LOW CO \ 090930352.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525296032-02/ Vỏ nhựa bên dưới khung máy phát điện kích thước 500x310x135mm-BOTTOM BASE AND OIL DRAIN DOOR FOR LOW CO \ 090930352.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525485001_05/ Kẹp bộ khởi động bằng nhựa-PLASTIC,STARTER GRIP \ LIGHT GRAY 490800365 \ 090330005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525651001/ Hộp kết nối pin bằng nhựa- PLASTIC, BATTERY COVER CONNECTOR \ PA6+30GF \ 090928 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525692001/ Miếng đỡ bằng nhựa cho bộ kết nối pin của máy thổi- PLASTIC, CONTACT HOLDER FOR BATTERY \ PA6+30GF \ 090928 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525814001-01/ Miếng đệm lót bằng nhựa cho máy vặn vít- PLASTIC, NO-MAR PAD\TPU GREEN\A528- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 525814003-01/ Miếng đệm lót bằng nhựa cho máy vặn vít (230X250X286MM)-PLASTIC,NO-MAR PAD \ TPU SOFTEN GREEN \ 010528. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526057001_02/ Miếng nhựa phía sau máy thổi-PLASTIC, TAIL CONE \ BLACK, ABS \ 090966.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526695001-02/ Thanh hướng dẫn bằng nhựa của máy đóng đinh kích thước (75x36x14.1mm)-PLASTIC,DRIVER GUIDE COVER PA010529 \ 18V-DC\YELLOWHàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526754001-02/ Trục đẩy của máy vặn vít bằng nhựa Kích thước 16*5*6.2mm-PLASTIC,PUSHER SHAFT PP010529\18V-DC GREYHàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526755001-03/ Chốt định vị bằng nhựa của máy (320x320x300mm)-PLASTIC,LATCH PA6N104 010529\18V-DC GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526760001/ Tay cầm trên bằng nhựa của máy cắt cành kích thước 206x30x168mm-PLASTIC,HANDLE W/ OVERMOLD \ 090309.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526764002/ Tay cầm trên bằng nhựa của máy cắt cành kích thước 212x38x192mm-PLASIC, D HANDLE \ BLK \ PP-35090 NC803.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526800001/ Vỏ tay cầm phía dưới của máy cắt cỏ bằng nhựa (210.5x207.55x63.5mm)- PLASTIC, FRONT HANDLE SUPPORT \ PA6+30GF \ 090978001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526978001-01/ Vỏ nhựa của pin máy điện tử- PLASTIC, 18V BATTERY HOLDER COVER \ 090937. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526978001-02/ Vỏ nhựa của pin máy điện tử- PLASTIC, 18V BATTERY HOLDER COVER \ 090937. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526979001-01/ Vỏ nhựa của pin máy điện tử- PLASTIC, 18V BATTERY HOLDER \ 090937. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 526979001-02/ Vỏ nhựa của pin máy điện tử- PLASTIC, 18V BATTERY HOLDER \ 090937. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527058003_03/ Miếng nhựa chắn bảo vệ đầu lưỡi cưa-PLASTIC, GRASS SHIELD, FOR ARBORLESS TRIMMER HEAD \ 090987013.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 52744418/ Thang xếp bằng nhựa composite 52744418, quy cách 1250 x 480 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52744618/ Thang xếp bằng nhựa composite 52744618, quy cách 1850 x 560 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52744818/ Thang xếp bằng nhựa composite 52744818, quy cách 2450 x 630 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52744818/ Thang xếp bằng nhựa composite, quy cách 2450 x 630 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52745518/ Thang xếp bằng nhựa composite 52745518, quy cách 1520 x 518 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52745618/ Thang xếp bằng nhựa composite 52745618, quy cách 2194 x 152 x 579mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52745718/ Thang xếp bằng nhựa composite 52745718, quy cách 2133 x 579 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52745818/ Thang xếp bằng nhựa composite 52745818, quy cách 2682 x 152 x 640mm (xk)
- Mã HS 39269099: 52746018/ Thang xếp bằng nhựa composite 52746018, quy cách 3169 x 152 x 731mm (xk)
- Mã HS 39269099: 527548004/ Vách ngăn động cơ bằng nhựa- PLASTIC, BAFFLE \ PP \ BLACK \090422001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527648008_04/ Vỏ trên tay cầm máy bơm cao áp, nhựa pp 268x52x20mm- HANDLE \ UPPER \ RY141812M- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527648008-01/ Vỏ trên tay cầm máy bơm cao áp, nhựa pp 268x52x20mm- HANDLE \ UPPER \ RY141812M- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527648009_04/ Tay cầm dưới, nhựa pp, dùng cho máy rửa cao áp, 268x52x26mm- HANDLE \ LOWER \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527648009-01/ Tay cầm dưới, nhựa pp, cho máy rửa cao áp, 268x52x26mm- HANDLE \ LOWER \ RY141812MT- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527788001-02/ Chốt kẹp bằng nhựa dùng cho máy vặn vít-LATCH FOR MICRO SWITCH\ 010662. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527788001-03/ Chốt kẹp bằng nhựa dùng cho máy vặn vít-LATCH FOR MICRO SWITCH\ 010662. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 527809001-03/ Vỏ nhựa của máy vặn vít, kích thước (127.6x145.3x22mm)- PLASTIC,HOUSING COVER 010680 \ 4V-DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5279011500/ Màng chống xước SPV-P-367KEP(160MMX200M) (xk)
- Mã HS 39269099: 528075001-01/ Miếng đệm ròng rọc bằng nhựa-PLASTIC, PULLEY BASE\25.4CC RYOBI TRIMMERS.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 528499001_01/ Kẹp dây điện bằng nhựa của máy bơm áp lực cao- PLASTIC, ELECTRIC CORD CLAMP- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 528521001-01/ Chốt nhựa che đầu tiếp điểm của pin-PLASTIC, TAMPER INDICATOR PLUG CBP-58V20 \ BLACK> Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 528917001-03/ Nút công tắc nhựa- PLASTIC, F\R BUTTON\ 010690\4V-DC DREY- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 528919001-02/ Nút khóa bằng nhựa của máy vặn vít 32.2x17.6x13.3mm- PLASTIC, LOCKING BUTTON 010690\4V-DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529429001-05/ Miếng nhựa ốp tay cầm bên trái máy thổi- PLASITC,LEFT HANDLE HOUSING (WITH OVERMOLD)\090267 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529430001-05/ Miếng nhựa ốp tay cầm bên phải máy thổi- PLASTIC, RIGHT HANDLE HOUSING (WITH OVERMOLD) \ 090267 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529433001/ Miếng ốp thân máy thổi bằng nhựa- PLASTIC, INLET HOUSING \ 090267. Kích thước: (270x130x115)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529434001/ Miếng nhựa phía sau máy thổi \090267- PLASTIC,TAIL CONE\090267. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529435001/ Thanh nhựa dùng để dẫn gió vào máy thổi-PLASTIC, GUIDE VANE \ 090267 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529435001_01/ Thanh nhựa dùng để dẫn gió vào máy thổi-PLASTIC, GUIDE VANE \ 090267 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529436001/ Miếng nhựa bảo vệ đầu vào của máy thổi- PLASTIC,GUARD INLET \ 090267 Hàng mới 100%. Kích thước: (230X130X65)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529735002_05/ Thân ống hút của máy thổi bằng nhựa- INTAKE HOUSING/GREY/090249002 Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529840002_01/ Miếng nhựa dùng để bảo vệ bộ phận bên trong máy thổi- REAR HOUSING\ AXIAL BLOWER.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 529840003-01/ Miếng nhựa dùng để bảo vệ bộ phận bên trong máy thổi- PLASTIC, REAR HOUSING\BLACK\095159008.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 52GRM1000002-4/ Lõi nhựa 52GRM1000002 dùng cho máy biến áp (xk)
- Mã HS 39269099: 52Q/ Thùng nhựa giữ nhiệt đa năng loại 52Q, có kích thước: 74.5X 46.0 X 45.5 (cm), HSX: POLYMER VIET NAM CO., LTD hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 52QT/ Thùng nhựa giữ nhiệt đa năng loại 52Q màu trắng, có kích thước: 74.5X 46.0 X 45.5 (cm), HSX: POLYMER VIET NAM CO., LTD hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 530001004/ Vỏ thân của bộ cắt cỏ bằng dây cầm tay bằng nhựa PA6(100x50mm)- PLASTIC, UPPER HOUSING \ DARK GREY 8004 \ ARBORLESS S/H \ UL \ IMPROVED. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 530366001/ Vỏ đáy của bộ cắt cỏ bằng dây cầm tay bằng nhựa PA6 (100x45mm)- PLASTIC LOWER HOUSING\ ARBORLESS STRING HEAD\ DARK GREY 8004. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 530455002-10/ Núm vặn bịt đáy vỏ của bộ cắt cỏ bằng dây cầm tay bằng nhựa: PA6(75x33mm)- PLASTIC, BUMP KNOB\ ARBORLESS STRING HEAD\ GREEN 490544060. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531082-2019/ EPS-SSNW-EP69-01154A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 531172002/ Vỏ nhựa máy cắt cỏ \ 090813XXX-PLASTIC,DECK\PP \ BLACK \ FIT WITH 11MM AXLE AND WITH COOLER \ 090813XXX- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531172002_02/ Vỏ nhựa máy cắt cỏ-PLASTIC,DECK\PP \ BLACK \ FIT WITH 11MM AXLE AND WITH COOLER \ 090813XXX- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531172009-01/ Vỏ nhựa máy cắt cỏ-PLASTIC,DECK\PP 92164\BLACK/090515_TOOL "H"- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531194002_01/ Tay cầm bên trái máy thổi bằng nhựa-LH HANDLE HALF GREEN W/OVER MOLD, HANDLE SPRING.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531195002_01/ Tay cầm bên phải máy thổi bằng nhựa-RH HANDLE HALF GREEN W/OVER MOLD, HANDLE SPRING.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531368003-01/ Miếng nhựa bảo vệ cửa thông hơi của máy thổi-INTAKE GUARD\ AXIAL BLOWER\ TAN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531502002_03- Plastic grass shield edger PP-BJ550- Tấm nhựa PA66 dùng chắn cỏ của máy cắt cỏ- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 531717001/ Khớp nối bằng nhựa của máy vặn vít-PLASTIC,CLUTCH SLEEVE 010803 \RIDGID R860053 18.0V-DC GREY.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532048001_02/ Tay quay bằng nhựa của máy cắt cỏ bằng dây- PLASTIC, CRANK HANDLE \ ARBORLESS STRING HEAD. Hàng mới 100% " (xk)
- Mã HS 39269099: 532048001_04/ Tay quay bằng nhựa của máy cắt cỏ bằng dây- PLASTIC, CRANK HANDLE \ ARBORLESS STRING HEAD. Hàng mới 100% " (xk)
- Mã HS 39269099: 532184005-02/ Vỏ nhựa- PLASTIC,DECK\PP\090422001- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532200005/ Cò nhựa bên phải dùng để bật mở dao cắt cỏ- PLASTIC,RIGHT TRIGGER \ BLUE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532316002-01/ Nút điều chỉnh bằng nhựa cho máy vặn bu lông (50x32x14mm)-PLASTIC, F/R BUTTON BLACK\010846.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532316002-03/ Nút điều chỉnh bằng nhựa cho máy vặn bu lông (50x32x14mm)-PLASTIC, F/R BUTTON BLACK\010846.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532524001-02/ Vỏ ngoài chốt van máy bằng nhựa(89x8x26mm)- PLASTIC POM\STRONG TRIGGER\CE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532525001-01/ Vỏ ngoài chốt van máy bằng nhựa (95x20x19mm)-PLASTIC POM\ LOCK OUT LEVER\CE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532525001-02/ Vỏ ngoài chốt van máy bằng nhựa (95x20x19mm)-PLASTIC POM\ LOCK OUT LEVER\CE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532595001- Vỏ bộ hòa khí màu xám bằng Nhựa 112.55x123.86x60.37mm- PLASTIC, AIR FILTER COVER, EPA,38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532595001_03- PLASTIC AIR FILTER COVER EPA 38.2CC- Vỏ bộ hòa khí màu xám bằng nhựa kích thước 112.55X123.86X60.37mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532595001_03- Vỏ bộ hòa khí màu xám bằng Nhựa Kích thước: 112.55x123.86x60.37mm- PLASTIC, AIR FILTER COVER, EPA,38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532595004_04- Vỏ bộ hòa khí bằng Nhựa Kích thước: 112.55x123.86x60.37mm- PLASTIC, AIR FILTER COVER, 38.2CC, BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532596001- Nắp nhựa màu đỏ dùng để bảo vệ xy lanh của máy cắt cỏ(225x125x84mm)- PLASTIC, CYLINDER COVER, EPA, 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532596001_03- Nắp nhựa màu đỏ dùng để bảo vệ xy lanh của máy cắt cỏ(225x125x84mm)- PLASTIC, CYLINDER COVER, EPA, 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532596001_03- PLASTIC, CYLINDER COVER, EPA, 38.2CC- Nắp nhựa màu đỏ dùng bảo vệ xy lanh của máy cắt cỏ 225x125x84mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532596001_03- PLASTIC, CYLINDER COVER, EPA, 38.2CC- Nắp nhựa màu đỏ dùng để bảo vệ xy lanh của máy cắt cỏ (225*125*84mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532667003/ Miếng giữ tay cầm bằng nhựa- PLASTIC,THUMB PAD \ POM \ BLUE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532807001-01/ Vỏ nhựa ngoài phía trên máy thổi (23x23x45mm)-PLASTIC, CRUISE CONTROL LEVER\ BLACK\090188021 DG. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532808001-02/ Cò nhấn khởi động, dùng cho máy thổi, nhựa POM, 85x42x12mm- PLASTIC, TRIGGER \ BLACK \ 090188021DG9- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 532809001-01/ Vỏ nhựa ngoài motor máy thôi (18x18x24mm)-PLASTIC ACTUATOR TRIGGER\090188021 DG9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533479001- Vỏ bộ khởi động màu xanh bằng nhựa của máy cưa cành kích thước: 197.5x129x40mm- HOUSING, STARTER, CHAINSAW-38CC, HYPER GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533479001_06- HOUSING STARTER CHAINSAW-38CC HYPER GREEN- Vỏ bộ khởi động màu xanh bằng nhựa của máy cưa cành kích thước 197.5x129x40mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533479001_06- Vỏ bộ khởi động màu xanh bằng nhựa của máy cưa cành kích thước: 197.5x129x40mm- HOUSING, STARTER, CHAINSAW-38CC, HYPER GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533480001- Chốt nhựa dùng để giữ của nắp lọc khí máy cắt cành 51.75*34*17mm- PLASTIC LATCH AIR FILTER COVER LIGHT GREY 38.2CC EPA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533480001_03- Chốt nhựa dùng để giữ của nắp lọc khí máy cắt cành 51.75*34*17mm- PLASTIC LATCH AIR FILTER COVER LIGHT GREY 38.2CC EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533484001- Vỏ ngoài bộ ly hợp bằng nhựa của máy cưa cành Kích thước:180x124 x46mm- PLASTIC, CLUTCH COVER, HYPER GREEN, 38.2CC, EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533484001_08- PLASTIC, CLUTCH COVER, HYPER GREEN, 38.2CC, EPA- Vỏ ngoài bộ ly hợp bằng nhựa của máy cưa cành (180*124*46mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533484001_08- PLASTIC, CLUTCH COVER, HYPER GREEN, 38.2CC, EPA- Vỏ ngoài của máy li hợp bằng nhựa của máy cưa cành kích thước 180x124x46mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 533484001_08- Vỏ ngoài bộ ly hợp bằng nhựa của máy cưa cành Kích thước:180x124 x46mm- PLASTIC, CLUTCH COVER, HYPER GREEN, 38.2CC, EPA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5337/ Cánh tay liên kết của máy in RC4-5337-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 534084001_02- Giá giữ ốc và nắp đậy động cơ máy cắt cành bằng nhựa (49.5x16.8x13.4mm)- PLASTIC, BRACKET, RETAINER \ LATCH, LIGHT GREY 8003. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534151001_02- Bệ đỡ bằng nhựa dùng để đỡ và bảo vệ động cơ máy cắt cỏ (105x41.76x37.67mm)- PLASTIC,MOTOR COOLING VOLUTE BASE\ABS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534173001- Vỏ chụp trên buồng khí của máy cắt cỏ bằng nhựa kích thước 65.29*60.91*3mm-PLASTIC FILTER RETAINER CURVED INTAKE ASSY LIGHT GREY 8003 38.2CC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534173001_06- Vỏ chụp trên buồng khí của máy cắt cỏ bằng nhựa kích thước 65.29*60.91*3mm- PLASTIC FILTER RETAINER CURVED INTAKE ASSY LIGHT GREY 8003 38.2CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534211001_3/ Miếng nhựa PP \090392(138X88X219MM)- PLASTIC,INLET BELL\090392. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534686002/ Vỏ nhựa gắn thân máy mài kích thước 250*110*45mm-HOUSING SUPPORT, PLASTIC010877109\18V-DC RIDGID\GRINDERHàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534687002/ Vỏ nhựa gắn thân máy mài kích thước 250*110*45mm-HOUSING COVER, PLASTIC,010877109\18V-DC RIDGID\GRINDERHàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534931003_01- Upper frame black without starter cutout 38cc mixed flow backpack blower pp 30CA-Khung nhựa che phía trên máy thổi 38CC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 534932003_01- Plastic lower frame black 38cc mixed flow backpack blower ppca-Khung đáy máy thổi 38cc. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 535080001/ Bộ phận của máy cắt cỏ- cánh quạt bằng nhựa- PLASTIC,MOTOR FAN BLADE ADAPTER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 535099001/ Vỏ thân trên bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING COVER, TOP. Kích thước: (305x248x102)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 535100001/ Vỏ thân dưới bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING COVER, BOTTOM. Kích thước: (305x248x102)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 536425001_02- Miếng nhựa gắn cò công tắc 64.3x16.2x14.4mm-PLACTIC,SLIDER \ PA6 \ 090928019. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 536489001_01/ Vỏ nắp bộ điều khiển tắc mở bằng nhựa của bơm áp lực cao- NEW POWER SWITCH COVER- RY141900, PLASTIC \ 090079281- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 536489001_02/ Vỏ nắp bộ điều khiển tắc mở bằng nhựa của bơm áp lực cao- NEW POWER SWITCH COVER- RY141900, PLASTIC \ 090079281- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537004001-01/ Vỏ nhựa trên \ 090422001- PLASTIC,TOP COVER \ PP\ BLACK \090422001- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537004002/ Vỏ nhựa trên \ 090204001- PLASTIC,TOP COVER \ PP\ HYPER GREEN \ 090204001- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537004002_01/ Vỏ nhựa trên- PLASTIC, TOP COVER\ PP\ HYPER GREEN\090204001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537016001_01/ Núm nhựa nối với máng dẫn cỏ bằng nhựa- PLASTIC, MULCH PLUG \ PP \ BLK\ 090422001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537188001/ Đĩa lái lò xo bằng nhựa-PLASTIC,DRIVE PLATE\ 3 IN 1 STRING HEAD \ DARK GREY 8004.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537189001/ Khung đầu lò xo bằng nhựa(109.84x57.02mm)-PLASTIC,BUMP HEAD HOUSING\ 3 IN 1 STRING HEAD \ DARK GREY 8004.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537285001/ Nút khóa bằng nhựa-PLASTIC,LOCK OUT BUTTON\PA6+30%GF \090499.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537286001/ Cò kích hoạt chân đế bằng nhựa-PLASTIC, KICKSTAND TRIGGER \PA6+30%GF\090499.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537903001_01/ Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho máy lau sàn- BRUSH SKIRT CLIP, PLASTIC.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 537903001_02/ Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho máy lau sàn- BRUSH SKIRT CLIP, PLASTIC.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538402001/ Vỏ nhựa của máy khoan 192.6*115.1*55mm-PLASTIC HOUSING SUPPORT RYOBI GREEN \011031001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538403001/ Vỏ nhựa của máy khoan 192.6*115.1*55mm-PLASTIC HOUSING COVER RYOBI GREEN \011031001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538482002-02/ Vỏ nhựa của máy cưa (382x143x45mm)-PLASTIC, HOUSING SUPPORT\011048001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538482002-03/ Vỏ nhựa của máy cưa (382x143x45mm)-PLASTIC, HOUSING SUPPORT\011048001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538483002-02/ Vỏ nhựa của máy cưa (382x143x38mm)-PLASTIC, HOUSING COVER\011048001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538483002-03/ Vỏ nhựa của máy cưa (382x143x38mm)-PLASTIC, HOUSING COVER\011048001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538583001_02- PLASTIC, STARTER HOUSING \ DARK GREY 8004- Vỏ bộ khởi động màu đen bằng nhựa của máy cưa cành (178.5*130*40mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538748001/ Kẹp nối ống tay cầm máy cắt cành bằng nhựa (0.68*0.48*0.4) cm-PLASTIC, BOOM CLAMP \ GREEN 544 \ STEEL TUBE \ IMPROVED DROP TESTING.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538852001/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi (54,5 x 41,5 x 39)cm-PLASTIC,LEFT HANDLE HOUSING \ ABS \ WHITE \ 095601, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538853001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,RIGHT HANDLE HOUSING \ ABS \WHITE \ 095601, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538898001/ Tấm nhựa bên trái của máy cắt cỏ KT:100x120mm- PLASTIC,LEFT LED COVER REFLECTOR BEHIND LENSE \ SILVER\ CHROMIUM PLATED \ 090515. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538970001/ Tay cầm nhựa nửa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, LEFT HANDLE HOUSING05\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538971001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, RIGHT HANDLE HOUSING05\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538976001/ Chóp nhựa đầu nhọn bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,TAIL CONE\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538977001/ Cánh quạt bằng nhựa dùng cho máy thổi (0.614*0.83*0.83) cm- PLASTIC,FAN(INCLUDE INSERT)\095603. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 538980001/ Chốt nhựa nửa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,LIFT BATTERY FOOT\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 53901-541-13-901/ Khung cuốn cho cuộn phát xung xe gắn máy- GF10201,BOBBIN,PULSER COIL. (xk)
- Mã HS 39269099: 539311001/ Đầu nhựa bọc bảo vệ động cơ Stator bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, STATOR \ ABS \ GREEN 544 \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539312001_01/ Chui nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, INLET BELL \ ABS \ BLACK \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539313001/ Tấm khóa nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, LOCK PLATE \ POM \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539315001/ Vỏ mo tor nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, MOTOR MOUNT \ PA6+30%GF \ BLACK \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539321001/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, LEFT HANDLE W/OVERMOLD \ ABS+TPE \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539321002/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, LEFT HANDLE W/OVERMOLD-WEIGHT SAVING \ ABS+TPE \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539322001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, RIGHT HANDLE W/OVERMOLD \ ABS+TPE \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539322002/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, RIGHT HANDLE W/OVERMOLD-WEIGHT SAVING \ ABS+TPE \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539323001/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, LEFT HOUSING \ ABS \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539323002/ Vỏ nhựa bên trái bộ phận cho máy thổi cầm tay DC, (46,5 x 26 x 9.1) cm-PLASTIC, LEFT HOUSING-WEIGHT SAVING \ ABS \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539324001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, RIGHT HOUSING \ ABS \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539324002/ Vỏ nhựa bên phải bộ phận cho máy thổi cầm tay DC, (46,5 x 26 x 9.1) cm-PLASTIC, RIGHT HOUSING-WEIGHT SAVING \ ABS \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539397001/ Vỏ máy cắt cỏ bên phải bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING RIGHT TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539398001/ Vỏ máy cắt cỏ bên trái bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING LEFT TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539399001/ Vỏ ắc quy bên phải của máy cắt cỏ bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING RIGHT BATTERY TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539400001/ Vỏ ắc quy bên trái của máy cắt cỏ bằng nhựa- PLASTIC,HOUSING LEFT BATTERY TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539401001/ Vỏ chụp bên phải của máy cắt cỏ- PLASTIC,HOUSING RIGHT CAP TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539479001/ Vỏ chụp bên trái của máy cắt cỏ- PLASTIC,HOUSING LEFT CAP TRIMMER-RYOBI 40V. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539695001/ Tay cầm nhựa bên trái bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, LEFT HOUSING \ ABS \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539696001/ Tay cầm nhựa bên phải bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, RIGHT HOUSING \ ABS \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539698001/ Chui nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET BELL \ ABS \ BLACK \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539700001_01/ Đầu nhựa bọc bảo vệ động cơ Stator bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, STATOR \ ABS \ GREEN 544 \ 095606,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539792001/ Vỏ nhựa hình nón của động cơ máy thổi bằng nhựa (140x130.17mm) PLASTIC,STATOR CONE \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539794001/ Tay cầm nhựa bên trái máy thổi bằng nhựa (317.48x158.50mm) PLASTIC, LEFT HANDLE \ 095600.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539795001/ Tay cầm nhựa bên phải máy thổi bằng nhựa (317.48x158.40mm) PLASTIC,RIGHT HANDLE \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539796001/ Vỏ nhựa bên trái của máy thổibằng nhựa (241.19x282.12mm) PLASTIC,LEFT HOUSING \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539797001/ Vỏ nhựa bên phải của máy thổi bằng nhựa (241.19x282.12mm) PLASTIC,RIGHT HOUSING \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539798001/ Cò bấm nhữa của máy thổi bằng nhựa (72.71x25.57mm) PLASTIC,TRIGGER \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 539851001/ Vỏ nhựa cho động cơ máy thổi (148.26x254.07mm) PLASTIC, MOTOR MOUNT \ BLACK \ 095600. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 540-12.7 B/ Dây lạt buộc 540-12.7 B, bằng nhựa, dài 540mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 540-12.7 W/ Dây lạt buộc 540-12.7 W, bằng nhựa, dài 540mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 54-07419-00A-A1/ Thanh truyền động bánh răng bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-11298-00A-A2/ Bánh răng truyền động, chất liệu bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-11331-00ALT/ Chốt bằng nhựa các loại linh kiện dùng cho máy in máy pho to (xk)
- Mã HS 39269099: 54-14804-00ALT/ Tấm nhựa các loại có tác dụng bảo vệ linh kiện trong máy in máy pho to (xk)
- Mã HS 39269099: 54-16136-00A-A1/ Bánh răng truyền động, chất liệu bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 541666-2019/ EPS-SSNW-EP69-01212A (SBOM)-Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17125-00A(V22A001003-0116)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17126-00A(V22A001004-0116)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17132-00A(V22A001021-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17139-00A(V22A001013-0116)/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17141-00A(V22A001017-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17142-00A(V22A001019-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17147-00A(V27A001002-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17148-00B(V22A001008-0116)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17149-00A(V22A001011-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17157-00A(V22A001007-0116)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17158-00B(V22A001009-0116)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17163-00A(V22A001006-0116)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17171-00A(V27A001001-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17198-00A(V22A001005-0116)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17215-00A(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17216-00A(V22A001022-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17221-00A(V22A001015-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17227-00A(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17231-00A(V27A001003-0116)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17232-00A(V22A001020-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17233-00A(V22A001002-0116)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17237-00A(V22A001014-0116)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17239-00A(V22A001001-0116)/ Bộ phận truyền giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17242-00A(V22A001012-0116)/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17249-00A(V22A001018-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17252-00A(V22A001016-0116)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận định hình trang in) (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17259-00A(1)/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17265-00A(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 54-17854-00A(1)/ Khung định hình bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 545804-052/ Gá cho tay quay bằng nhựa/Crank Bracket (xk)
- Mã HS 39269099: 545805-052/ Tay quay bằng nhựa/Crank (xk)
- Mã HS 39269099: 545806-052/ Bánh răng truyền động bằng nhựa/Crank Rod Gear (xk)
- Mã HS 39269099: 545807-052/ Bánh răng bằng nhựa/Wheel Gear (xk)
- Mã HS 39269099: 545813-052/ Tay đòn nhỏ bằng nhựa/Small Arm (xk)
- Mã HS 39269099: 545817/ Bộ phận giữ nam châm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 545821-052/ Ống xả bằng nhựa/Exhaust Pipe (xk)
- Mã HS 39269099: 545899-052/ Đệm nhựa cho tấm truyền động/Hinge Bracket (xk)
- Mã HS 39269099: 5521284502- Nắp trên cốc bụi- DUST CUP LID assy, NV356E, (linh kiện máy hút bụi, nắp đậy phía trên của cốc bụi máy hút bụi),bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5521290202- Tấm đáy cốc bụi- DUST CUP DOOR assy,NV356E, (linh kiện của máy hút bụi, phía dưới của cốc bụi máy hút bụi), bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 55881001/ Vòng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 55912001/ Ống nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 55912003/ Ống nhựa đen (xk)
- Mã HS 39269099: 55-CHG4W2/ Phụ kiện nắp cổng kết nối (xk)
- Mã HS 39269099: 55VA42120DRV1/ Miếng chặn chốt kim loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 5-6 MASS/ Tấm Film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm VK37-112FFM-G, kích thước 650*550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 56(1.52x2.13)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.52M x 2.13M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(1.83x2.44)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 2.44M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(3.05x3.05)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 3.05M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(3.05x3.66)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 3.66M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(3.05x4.88)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 4.88M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(3.66x4.88)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.66M x 4.88M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(4.27x6.1)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4.27M x 6.1M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(4.88x6.1)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4.88M x 6.1M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(5.49x7.32)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.49M x 7.32M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 56(6.1x9.14)WD20-13/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6.1M x 9.14M; Màu: Dark blue; Định lượng: 56 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 570470005/ Trục quấn bên trái bằng bộ phận cho máy hút bụi,(54,5 x 41,5 x 39) cm- LEFT REEL \ RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 570471006/ Trục quấn bên phải bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- RIGHT REEL \ RY141900V, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 572A16701A-052/ Khung(chân) giữ các loại bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 572DE00157B5-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 572DE00159K0-4/ Chốt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 58/ Khóa vòng dây cước (xk)
- Mã HS 39269099: 58220/ Vòng đệm-58220 (xk)
- Mã HS 39269099: 58404-0722A_M/ Bàn chỉ số E327 đen mới/ INDEX TABLE E327 BLACK NEW (Tấm nhựa thủy tinh cách nhiệt màu đen) (xk)
- Mã HS 39269099: 58437-1/ VÒNG ĐỆM NHỰA chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 594068608Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (xk)
- Mã HS 39269099: 594070508/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (xk)
- Mã HS 39269099: 594073680/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (xk)
- Mã HS 39269099: 594076708/ Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ (xk)
- Mã HS 39269099: 594698/ Miếng đệm cho loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 594723/ Miếngđệm cho loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 5A5A00127/ Tấm sàng sản phẩm 0603 bằng bakelit 150*65mm, hàng mới 100% (dòng hàng số 2/TK: 103361941320) (xk)
- Mã HS 39269099: 5A5A00133/ Tấm sàng sản phẩm 2016 bằng bakelit, hàng mới 100% (dòng hàng số 4/TK: 103361941320) (xk)
- Mã HS 39269099: 5MVG122DN015/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 5MVG122DN015 (xk)
- Mã HS 39269099: 5N/ Kẹp 5N, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 5P2S4512P002/ Nhãn mác bằng nhựa 5P2S4512P002, 6.5x81 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 60002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDKF-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 60003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDKF-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 60004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDKF-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 60005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDKF-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 6005A0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103339576100/E11 ngày 01/06/2020.Mục hàng số 12) (xk)
- Mã HS 39269099: 60-072379/ Con quay sản phẩm bằng nhựa dùng để dùng để ráp máy truyền chất lỏng dùng trong y tế (phi 0.08 x dày 0.07cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 60-072904/ Con quay sản phẩm bằng nhựa dùng để dùng để ráp máy truyền chất lỏng dùng trong y tế (phi 2.6 x dày 3.6cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 6017I0101AH/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103339576100/E11 ngày 01/06/2020.Mục hàng số 32) (xk)
- Mã HS 39269099: 60205920/ Miếng đậy nhanh bằng nhựa kích thước Phi 67 x 5mm dùng cho thiết bị y tế công nghệ cao (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-2981/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-2PLM-NY2 (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-3991/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-3PLM-NY2 (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-3993/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-3PLM-NY2-G (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-6991/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-6PLM-NY2 (xk)
- Mã HS 39269099: 6030-6992/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTL-6PLM-NY2-B (xk)
- Mã HS 39269099: 6034-4/ Khay đựng dù bằng nhựa UMBRELLA STAND 6034 (xk)
- Mã HS 39269099: 6036-5/ Khay đựng dù bằng nhựa UMBRELLA STAND 6036 (xk)
- Mã HS 39269099: 60412020/ Miếng chèn bằng nhựa (linh kiện của thiết bị y tế) 47.5*11mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 01-08V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 01-08V 8.5mm*310mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 01-10V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 01-10V 8.5mm*270mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 02-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 02-05V 10mm*370mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 02-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 02-06V 10mm*650mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 02-08V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 02-08V 10mm*251mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 03-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 03-02V 13mm*340mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6053Q 03-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6053Q 03-05V 13mm*380mm (xk)
- Mã HS 39269099: 60585420/ Miếng đệm tròn hở bằng nhựa kích thước 38.2 x 0.6 mm dùng cho thiết bị y tế công nghệ cao (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-3453: 'Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 6098-3453. Tái xuất 02 PCE thuộc mục 4, TK: 102899438020/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-3453: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 6098-3453. Tái xuất 08 PCE thuộc mục 4, TK: 102930487700/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-3453: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 6098-3453. Tái xuất 12 PCE thuộc mục 3, TK: 103054582520/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 609839-11/ Miếng đệm (GASKET 609839) (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-5057/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTW2-3PL-F-NY (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-5063/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa MTW2-3PL-F-B (xk)
- Mã HS 39269099: 6098-5267/ Vỏ ngoài của đầu nối nhựa TH04FW-NH ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GJ01113A/ Mảnh xoay bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GJ01118A/ 61.70.GJ01118A&#Nắp cố định trên bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GJ01119A/ 61.70.GJ01119A&#Nắp cố định dưới bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GU01600A/ Mảnh xoay bằng nhựa màu đen trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GU01603A/ Thanh trượt bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GU03200A/ 61.70.GU03200A&#Đường trượt Micro dưới bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.70.GU03201A/ 61.70.GU03201A&#Đường trượt Micro trên bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GJ01108A/ Vỏ ngoài trang trí bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU01606A/ Nắp cố định trên bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU01607A/ Nắp cố định dưới bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03200A/ Vỏ tai nghe trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03201A/ 61.71.GU03201A&#Vỏ tai nghe phải bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03202A/ Ốp loa trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03203A/ Ốp loa phải bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03204A/ Vỏ míc trên bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03205A/ Vỏ mic dưới bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03206A/ Vỏ trên bộ điều khiển âm lượng của tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03208A/ Vỏ dưới bộ điều khiển âm lượng của tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03209A/ Nút tăng âm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03210A/ Nút giảm âm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03211A/ Nút im lặng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03212A/ Nút chức năng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03214A/ Vỏ sau hộp điều khiển bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03215A/ Vỏ tai nghe trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03216A/ Vỏ tai nghe phải bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03219A/ Vỏ míc trên bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- - Mã HS 39269099: 61.71.GU03220A/ Vỏ mic dưới bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03302A/ Ốp loa trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.71.GU03303A/ Ốp loa trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.72.GU03200A/ Vỏ bọc nút im lặng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.72.GU03201A/ Vỏ bọc nút chắc năng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61.73.GJ00301B/ 61.73.GJ00301B&#Nút bật, tắt âm lượng bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 61.73.GJ00302A/ 61.73.GJ00302A&#Nút tăng giảm âm lượng bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 6101(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_6101(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 6116041601-P001/ Bộ khóa dây giày Disc R Curved 015600 (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 01-02V 12mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 01-04V 12mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 01-05V 12mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 01-09V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 01-09V 12mm*580mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129L 02-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129L 02-02V 15mm*15mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6129M 01-09V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6129M 01-09V 10mm*230mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6132U 01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6132U 01V 13mm*430mm (xk)
- Mã HS 39269099: 613328-01/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 613422/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 613664/ Khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6136W 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6136W 01-01V 8.7mm*7.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6137K 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6137K 01-01V 8mm*550mm (xk)
- Mã HS 39269099: 616537/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 617850/ Miếng đệm dùng cho loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 617851/ Khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61819-58020-G2483/ Miếng nhựa cách âm cho xe hơi 61819-58020-G2483 (xk)
- Mã HS 39269099: 61827-11010-3G2393/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 61827-11010-3G2393 (xk)
- Mã HS 39269099: 61827-58020-G2484/ Miếng nhựa cách âm cho xe hơi 61827-58020-G2484 (xk)
- Mã HS 39269099: 61828-11010-3G2394/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 61828-11010-3G2394 (xk)
- Mã HS 39269099: 618442/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 618443/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 618525/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 618972/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 618978/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 61A-00177 Nút bảo vệ đầu nối ăng ten bằng Plastic, hàng mới 100% (Kt:600x410x410) (xk)
- Mã HS 39269099: 61A-02342- Cổng kẹp cáp bằng nhựa_CABLE SUPPORT 3T.Hàng mới100% (xk)
- Mã HS 39269099: 62(12X15)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 15M; Màu: O.green; Định lượng: 62 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 62(2.5X3.6)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2.5M x 3.6M; Màu: O.green; Định lượng: 62 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 62(2X3)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; Định lượng: 62 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 62(6X10)IT20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: O.green; Định lượng: 62 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GJ002.M014B/ Vỏ ngoài tai nghe trái màu đỏ, chất liệu bằng nhựa (Dòng hàng số 26, TK102891776300/E11) (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GJ002.M015B/ Vỏ ngoài tai nghe phải màu đỏ, chất liệu bằng nhựa (Dòng hàng số 27, TK102891776300/E11) (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU016.M003A/ 62.GU016.M003A&#Vỏ ngoài trang trí bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU032.M000A/ Vỏ trước hộp điều khiển bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU032.M018A/ Vỏ ngoài trang trí bằng nhựa màu xanh trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU038.M001A/ Vỏ tai nghe trái bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GU038.M002A/ Vỏ tai nghe phải bằng nhựa trong sản xuất tai nghe có khung trùm đầu (xk)
- Mã HS 39269099: 62.GW029.M015A/ Giá đỡ tai nghe có phun sơn, bằng nhựa, bộ phận để sản xuất tai nghe (xk)
- Mã HS 39269099: 621624002(V22A001001-0107)/ Thân nhựa 621624002 của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624022(V22A001003-0107)/ Vỏ trong bên trái 621624022, bằng nhựa,của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624032(V22A001004-0107)/ Vỏ trong bên phải 621624032, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624042(V22-001005-0107)/ Vỏ ốp ngoài bên trái 621624042, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624052(V22-001006-0107)/ Vỏ ốp ngoài bên phải 621624052, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624063(V26A001001-0107)/ Nắp trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621624072(V22A001008-0107)/ Nắp sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621624082(V26A001002-0107)/ Cụm nút bấm điều khiển 621624082, bằng nhựa, của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621624092(V22A001010-0107)/ Đế 621624092, bằng nhựa,của máy cắt đa chức năng (xk)
- Mã HS 39269099: 621882020/ Bánh răng bằng nhựa 621882020 (xk)
- Mã HS 39269099: 621883160/ Giá đỡ bánh răng bằng nhựa 621883160 (xk)
- Mã HS 39269099: 621883350/ Đai giữ bằng nhựa 621883350 (xk)
- Mã HS 39269099: 621883360/ Trượt vòng bi phụ bằng nhựa 621883360 (xk)
- Mã HS 39269099: 621884080(V22A003001-0107)/ Nắp trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884080-B(V22A003005-0107)/ Nắp trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884091(V22A003002-0107)/ Thanh dẫn hướng trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884091-B(V22A003008-0107)/ Thanh dẫn hướng trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884300(V26A003001-0107)/ Tấm chắn trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884300-B(V26A003002-0107)/ Tấm chắn trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884310(V22A003004-0107)/ Tấm chắn sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621884310-B(V22A003011-0107)/ Tấm chắn sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621893340/ Tấm đệm dán đế máy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62189337B/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62189338B/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62189339B/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904080(V22A004001-0107)/ Nắp bằng nhựa trên (xk)
- Mã HS 39269099: 621904090(V22A004002-0107)/ Thanh dẫn hướng trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904301(V26A004001-0107)/ Tấm chắn trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904310(V22A004004-0107)/ Tấm chắn sau bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904380(V22A004005-0107)/ Nắp ngoài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904390(V22A004006-0107)/ Tấm điều chỉnh trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 621904420(V22A004007-0107)/ Thanh trượt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62198400B(V22A008001-0107)/ Thân nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 624128/ Vòng đệm cố định khung loa bẳng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 624130/ khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 624698/ Gá đỡ loa bẳng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62553-11020-B-2G2463/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 62553-11020-B-2G2463 (xk)
- Mã HS 39269099: 62553-11020-B-2G2465/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 62553-11020-B-2G2465 (xk)
- Mã HS 39269099: 62554-11010-B-2G2464/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 62554-11010-B-2G2464 (xk)
- Mã HS 39269099: 62554-11010-B-2G2466/ Miếng nhựa khóa cài dùng trong cách âm cho xe hơi 62554-11010-B-2G2466 (xk)
- Mã HS 39269099: 626780/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 627584/ Miếng đệm loa(SEAL) (xk)
- Mã HS 39269099: 629119/ Khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 629120/ Khung loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 629121/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 62A-00482 Bạc đỡ trục quay MET-BUSH Bằng nhựa của ăng ten viễn thông (Kt:580x344x95) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 62G-00463/ Mũ bằng nhựa đánh dấu vị trí lắp ráp thanh giằng CHOKE C PAD dùng sản xuất ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 62G-00464/ Mũ bằng nhựa đánh dấu vị trí lắp ráp thanh giằng CHOKE C1 PAD dùng sản xuất ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 62G-00465/ Mũ bằng nhựa đánh dấu vị trí lắp ráp thanh giằng HB CHOKE PAD dùng sản xuất ăng ten (xk)
- Mã HS 39269099: 636791(1)/ Nút ấn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 640476/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 640477/ Gá đỡ loa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6408(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_6408(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 648/ Móc treo nhãn (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 65(1.8x1.2)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 1.2M; Màu: Blue; Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 65(1.8x1.2)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 1.2M; Màu: Blue; Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 65(1.8x1.2)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 1.2M; Màu: Blue; Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 65(1.8x1.2)KD20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 1.2M; Màu: Blue; Định lượng: 65 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 650 độ F red RIV Silicone bằng silicone dùng để tạo gioăng ống xả, hàng mơi 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 65080900/ Nắp bình xà bông (xk)
- Mã HS 39269099: 65103900/ Nắp bình xà bông khuôn 3 (xk)
- Mã HS 39269099: 65315001/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 65316001/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 65479001/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 65640002/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 6601(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_6601(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 66-07420-00A, Khay Pet Type 1 CTĐ (455*365*30*t0.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 66-07444-00A, Khay PS chống tĩnh điện Type 6 (455*365*10*t0.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 66-07444-00A, Khay PS chống tĩnh điện Type 6 (455x365x10xt0.7mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 6700Y 01-02V.N20/ Vòng đệm nhựa FEP 6700Y 01-02V 4.2mm*2540mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6700Y 02-01V.N20/ Vòng đệm nhựa FEP 6700Y 02-01V 2.5mm*4.6mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6701N 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6701N 01-01V 2.0mm*3450mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6701N 02-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6701N 02-01V 2.0mm*2.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 01-02V 10mm*276mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 01-05V 10mm*510mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 01-08V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 01-08V 10mm*330mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 01-10V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 01-10V 10mm*550mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720F 02-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720F 02-01V 12mm*12mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720J 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720J 01-03V 8.5mm*100mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720K 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720K 01-01V 9mm*165mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6720M 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6720M 01-02V 9mm*340mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721B 02-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721B 02-01V 10mm*420mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-01V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-02V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-03V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-04V 18mm*350mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-05V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-07V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-07V 18mm*220mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-09V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-09V 18mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721P 01-11V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721P 01-11V 18mm*660mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721T 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721T 01-04V 12mm*500mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721T 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721T 01-05V 12mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6721U 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6721U 01-01V 12mm*725mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722A 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722A 01-02V 24mm*530mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722A 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722A 01-03V 24mm*10mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722A 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722A 01-04V 24mm*340mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722A 01-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722A 01-06V 24mm*340mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722E 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722E 01-01V 22mm*560mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722E 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722E 01-04V 22mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722E 01-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722E 01-06V 22mm*8mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722E 01-07V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722E 01-07V 22mm*305mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6722G 01-08V/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6722G 01-08V 6mm*540mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723P 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723P 01-01V 5.0mm*295mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723S 11V.N20/ Vòng đệm bằng nhựa silicone- 124536P01 6723S 11V 24mm*771mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723S 12V.N20/ Vòng đệm bằng nhựa silicone- 124535P01 6723S 12V 24mm*497mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723S 13V.N20/ Vòng đệm bằng nhựa silicone- 124537P01 6723S 13V 24mm*477mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723Y 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723Y 01-01V 12mm*330mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723Y 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723Y 01-02V 12mm*460mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723Z 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723Z 01-03V 5.0mm*125mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6723Z 02-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6723Z 02-01V 5.0mm*233mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724J 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724J 01-01V 6mm*0.1mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724T 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724T 01-01V 3.1mm*890mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724Y 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724Y 01-01V 3.5mm*505mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724Y 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724Y 01-04V 3.5mm*673mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724Y 01-05V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724Y 01-05V 3.5mm*580mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6724Y 01-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6724Y 01-06V 3.5mm*580mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725C 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725C 01-01V 12mm*400mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725C 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725C 01-02V 12mm*475mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725C 01-03V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725C 01-03V 12mm*650mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725F 01-04V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725F 01-04V 12mm*260mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725F 01-06V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725F 01-06V 12mm*225mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725K 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725K 01-01V 6mm*100m (xk)
- Mã HS 39269099: 6725R 01-02V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725R 01-02V 18mm*365mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725T 01-01V.N20-1/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725T 01-01V 22mm*440mm (xk)
- Mã HS 39269099: 6725U 01-01V.N20/ Vòng đệm silicone dùng trong thiết bị gia đình 6725U 01-01V 5.5mm*770mm (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05291/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05370(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05380(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05390(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05400(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 05410(1)/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 06180(V22A013031-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 674E 08283/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 676K 71870/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cấp và truyền động giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 69015.12- Chậu cây bằng nhựa polyester- HAYDEN PLANTER, kích thước: 31 x 31 x 51 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69015.12- Chậu cây bằng nhựa polyester- HAYDEN PLANTER, kích thước: 31 x 31 x 51cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69015.15- Chậu cây bằng nhựa polyester-HAYDEN PLANTER, KT 38 x 38 x 59 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69107751/ Vỏ ngoài đầu nối nhựa CVR-BCM66F-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69107800-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69107800-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69107900-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69107900-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69107900-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69108221/ Chốt nhựa NH41FB-CS15-LVR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69112828/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa CVR8282130600B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69113812/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa HX040WP-COV-GR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69114367/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa LIF-DC CVR100, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69116298/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa CVR8282133680-B, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69116309/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa CVR8282133460U, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69116310/ Vỏ ngoài Đầu nối nhựa CVR8282133460L, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69121.18- Chậu cây bằng nhựa polyester- LISBON PLANTER, KT: 47 x 47 x 82 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69121.24- Chậu cây bằng nhựa polyester LISBON PLANTER, kích thước: 61 x 61 x 92 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69125.15- Chậu cây bằng nhựa polyester-VALENCIA PLANTER, kích thước: 39 x 39 x 54cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69125.20- Chậu cây bằng nhựa polyester-VALENCIA PLANTER, kích thước: 51 x 51 x 59 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.12- Chậu cây bằng nhựa polyester-MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 31 x 31 x 31cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.16- Chậu cây bằng nhựa polyester-MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 41 x 41 x 41 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.22- Chậu cây bằng nhựa polyester- MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 56 x 56 x 56 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.28- Chậu cây bằng nhựa polyester- MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 71 x 71 x 71 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69141.32- Chậu cây bằng nhựa polyester- MONTROY CUBE PLANTER, kích thước: 81 x 81 x 81 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69180332/ Chốt nhựa HW09RET-8F, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181260/ Chốt nhựa RET-HX9PCS2F-SB, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181370/ Chốt nhựa RET-HX9-1F-SB, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181594/ Chốt nhựa E02F-BD RTN, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181833/ Chốt nhựa RET-HX4DC3F2LGR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181835/ Chốt nhựa RET-HX4DC2F-LGR, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69181922/ Chốt nhựa RETHX11IEC2FG, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69182917/ Chốt nhựa RET-HX9WM-NA, dùng cho bộ kết nối điện ô tô. (xk)
- Mã HS 39269099: 69203438/ Chi tiết kết nối các đầu dây điện bằng nhựa của xe ô tô 69203438 (xk)
- Mã HS 39269099: 69205.18- Chậu cây bằng nhựa polyester- RIO GRANDE PLANTER, kích thước: 45 x 45 x 51 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69205.22- Chậu cây bằng nhựa polyester- RIO GRANDE PLANTER, kích thước: 55 x 55 x 56 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69213.54- Chậu cây bằng nhựa polyester- CAMOUX PLANTER, kích thước: 137 x 20 x 46 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69220- Chậu cây bằng nhựa polyester- BADALONA PLANTER BOX, kích thước: 100 x 45 x 46 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69230.33- Chậu cây bằng nhựa polyester- WANNSEE EXTRA LARGE PLANTER, kích thước: 84 x 84 x 74 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69237490/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69237490 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238372/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238372 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238373/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238373 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238374/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238374 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238375/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238375 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238389/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238389 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238390/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238390 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238398/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238398 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238399/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238399 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238400/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238400 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238401/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238401 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238402/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238402 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238403/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238403 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238404/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238404 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238405/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238405 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238406/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238406 (xk)
- Mã HS 39269099: 69238407/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 69238407 (xk)
- Mã HS 39269099: 69239663-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness PROT YJA ECM CVR (xk)
- Mã HS 39269099: 69239663-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness PROT YJA ECM CVR dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69239836-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness PROT YJA ECM A (xk)
- Mã HS 39269099: 69239836-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness PROT YJA ECM A dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240326-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240326-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240328-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240328-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240435-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ cho bộ dây Harness xe ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240435-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240435-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240565-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240565-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240809-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240809-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240810-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240810-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69240811-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69240811-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241159-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241160-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241160-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241160-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241234-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241234-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241235-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241235-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69241367-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69241368-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242310-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242310-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242420-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242420-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242606-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242606-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242606-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242607-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242607-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242607-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242608-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242608-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242608-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242609-052/ Chi tiết nhựa bảo vệ bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242609-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242609-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242756-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242778-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242778-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69242798-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness (xk)
- Mã HS 39269099: 69242800-052/ Chi tiết nhựa cho bộ dây Harness dùng cho ô tô hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69285.23- Chậu cây bằng nhựa polyester- ALIZIRA PLANTER, kích thước: 58 x 58 x 56 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69310.18- Chậu cây bằng nhựa polyester- READE RECTANGLE, kích thước: 49 x 18 x 12 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69345.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- POTSDAM PLANTER BOX, kích thước: 120 x 42 x 82 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69345.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- POTSDAM PLANTER BOX, kích thước: 120 x 42 x 82 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69367.36- Chậu cây bằng nhựa polyester- TOLGA RECTANGULAR PLANTER, kích thước: 92 x 41 x 61 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69367.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- TOLGA RECTANGULAR PLANTER, kích thước: 123 x 41 x 61 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69367.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- TOLGA RECTANGULAR PLANTER, kích thước:123 x 41 x 61 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69367.60- Chậu cây bằng nhựa polyester- TOLGA RECTANGULAR PLANTER, kích thước: 153 x 41 x 61 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69419.36- Chậu cây bằng nhựa polyester- MILANO PLANTER, kích thước: 93 x 27 x 62 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 69600.18- Chậu cây bằng nhựa polyester- BRANNAN PLANTER, kích thước: 46 x 46 x 73 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69600.35- Chậu cây bằng nhựa polyester- BRANNAN PLANTER, kích thước: 88 x 88 x 104 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69626.12- Chậu cây bằng nhựa polyester- SAINT TROPEZ PLANTER, kích thước: 31 x 31 x 82 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69626.16- Chậu cây bằng nhựa polyester- SAINT TROPEZ PLANTER, kích thước: 41 x 41 x 97 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 69626.20- Chậu cây bằng nhựa polyester- SAINT TROPEZ PLANTER, kích thước: 51 x 51 x 111 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 698E 18040(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 6B.PJS6W.007/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6B.PJS7K.001DG2/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6B.PJS7K.002DG2/ Khung đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 6K.4GK01.001/ Khung trước màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 6K.4GK02.001/ Khung vỏ sau màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 6K.4GL01.001/ Linh kiện lắp ráp khung trước màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 6K.4GL03.001/ Linh kiện lắp ráp vỏ sau màn hình (xk)
- Mã HS 39269099: 6Q6079/ Tấm chắn bằng nhựa-SET PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: 6Q6429/ Tấm chắn bằng nhựa-Set plate (xk)
- Mã HS 39269099: 6Q6658AAA/ Chân đứng trong cần câu cá- Body (xk)
- Mã HS 39269099: 6Q6659/ Tấm chắn bằng nhựa-SET PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: 7 A6-0290-000/ Tấm bảo vệ bộ cảm biến hình ảnh của máy in bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7' Blu Jig Đồ gá Blu 7', chất liệu bằng nhựa bakelit. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7 P123574/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 7/ Mắt, mi mắt, mũi, miệng đệm mắt (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 7/ Mắt, mí mắt, mủi, miếng đệm mặt (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 7/ Pallet làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 7.32SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 6.9 x 7.1m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.5x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.8x2.75)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.8x2.75)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.8x2.75)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(1.8x2.75)KD20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.8M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(12x20)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 20M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(12x20)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 20M; Màu: White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(12x20)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 20M; Màu: White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)AA20-6B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: R.blue; Định lượng 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2X3)AD20-6/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green/blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)AD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: green/blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2X3)AD20-9/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green/blue' Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(2x3)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.5x3.5)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.5M x 3.5M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.7)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.36M x 2.7M; Màu: White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.75)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 2.75M; Màu: White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.75)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.75)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x2.75)KD20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 2.75M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x5.4)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x5.4)KD20-1-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6X5.4)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Nhiều màu: Blue,White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3.6x5.4)KD20-2-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.6M x 5.4M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3x4)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(3x5)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)AA20-6B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)AA20-6C/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue; Định lượng 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4X5)AD20-6/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Green/blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4X5)AD20-9/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Green/blue' Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x5)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(4x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5.4x7)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.4M x 7M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5.4x7)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.4M x 7M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x6)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x8)AA20-6B/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x8)AA20-6C/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: R.blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x8)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: R.blue; Định lượng 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5x8)AD20-8-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Green/blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(5X8)AD20-9/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Green/blue' Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(6x4.5)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 4.5M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(6X4.5)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 4.5M; Nhiều màu: Blue,White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(6x8)IT20-36/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: O.green; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(7x11)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 7M x 11M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(7x11)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 7M x 11M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(7x9)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 7M x 9M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(7x9)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 7M x 9M; Nhiều màu: Blue,White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(9x14)KD20-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 9M x 14M; Màu: Blue; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 70(9x14)KD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 9M x 14M; Nhiều màu: Blue,White; Định lượng: 70 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 7002(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại K-Car_7002(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 700253413/ Vỏ bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269099: 700256400/ Vỏ máy đọc mã vạch (xk)
- Mã HS 39269099: 700276300/ Vỏ máy đọc mã vạch (xk)
- Mã HS 39269099: 70050/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SW-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70110337/ Reflector REF-H18x40-SET 50pcs (xk)
- Mã HS 39269099: 70120402/ Reflector REF-H60-A025-SET (xk)
- Mã HS 39269099: 70143/ Đai gút KS-24-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70145/ Đai gút KS-24 Z4 (xk)
- Mã HS 39269099: 70148/ Đai nẹp cố định VS-22 (xk)
- Mã HS 39269099: 70150.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- GRANADA PLANTER, kích thước: 122 x 61 x 61 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 70151/ Đai nẹp cố định VES-36 (xk)
- Mã HS 39269099: 70152/ Đai nẹp cố định VES-42 (xk)
- Mã HS 39269099: 70153/ Nối áp tường WC-60N (xk)
- Mã HS 39269099: 70154/ Nối áp tường WC-65N (xk)
- Mã HS 39269099: 70156/ Nối áp tường UWC-60 (xk)
- Mã HS 39269099: 70157/ Nối áp tường UWC-60 Z (xk)
- Mã HS 39269099: 70158/ Nối áp tường UWC-65 (xk)
- Mã HS 39269099: 70162N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70163N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70164N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70165N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70166N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWA-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70167N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70168N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70169N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70170N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70171N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDWM-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70172N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SW-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70173N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SW-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70174N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SW-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70177N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70178N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70179N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70180N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SK-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70181N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70182N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70183N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70184N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70185N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SJ-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70186N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70187N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70188N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70189N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70190N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SE-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70192N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70193N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70194N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70195N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDW-90-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70197N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70198N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-B (xk)
- Mã HS 39269099: 70199N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70200N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDJ-90-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70201N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70202N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70204N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70205N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWM-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70207N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWA-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70210N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SWA-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70211N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-G (xk)
- Mã HS 39269099: 70212N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-I (xk)
- Mã HS 39269099: 70214N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-K (xk)
- Mã HS 39269099: 70215N/ Co nhựa dùng cho máy lạnh SKF-77-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70219/ Nối áp tường WC-65-W (xk)
- Mã HS 39269099: 70300.48- Chậu cây bằng nhựa polyester- BRISBANE PLANTER, kích thước: 122 x 61 x 82 cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 703132010002/ Bộ giảm thanh AN15-C08. Giảm tiếng ồn của các dòng khí tại các công ra của van trong máy gia công cơ khí (xk)
- Mã HS 39269099: 70-36954-00-PCS1/ Gioăng plastic kết hợp cao su lưu hóa, dùng cho thân xe ô tô, Model: 70-36954-00, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7047-3644N-5E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7047-3644N-5E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7047-3644N-6E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7047-3644N-6E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7047-6620-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7047-6620. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 704910#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 704911#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7052-1501-3-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7052-1501-3. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7052-1501-4-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7052-1501-4. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 707566-1#2001/ Miếng linh kiện bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 71/ Nhãn ép nhiệt (nhãn nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 710167/ Tấm ốp nhựa (của ổ cắm tín hiệu),Màu trắng, 1*F81 3GHz, Đi kèm 2 vít (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825-30A/ Bộ nối dây điện 7123-2825-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825-90A/ Bộ nối dây điện 7123-2825-90 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-2825B/ Bộ nối dây điện 7123-2825 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7123-4312-80B/ Bộ nối dây điện 7123-4312-80 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7147-2668N-5E-ND/ Khung gắn định vị vòng xiết bằng nhựa (kèm dây điện) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) 7147-2668N-5E Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7160518/ Thang xếp bằng nhựa composite 7160518, quy cách 1524 x 183 x 518mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7160618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7160618, quy cách 1840 x 560 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7161218/ Thang xếp bằng nhựa composite 7161218, quy cách 3627 x 792 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7163618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7163618, quy cách 1840 x 544 x 185mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170318/ Thang xếp bằng nhựa composite 7170318, quy cách 1432 x 152 x 518mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7170618, quy cách 2195 x 152 x 579mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7170818/ Thang xếp bằng nhựa composite (Fiber) chữ A có bục đứng 7170818, kích thước 2475 x 639 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7171018/ Thang xếp bằng nhựa composite (Fiber) chữ A có bục đứng 7171018, kích thước 2940 x 702 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7171218/ Thang xếp bằng nhựa composite 7171218, quy cách 3688 x 152 x 762mm (xk)
- Mã HS 39269099: 71716425/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71716425 (xk)
- Mã HS 39269099: 7171-6425-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7171-6425-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71716426/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71716426 (xk)
- Mã HS 39269099: 7171-6426-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7171-6426-P (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9139-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9139-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9139-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9139-30, không có giắc cắm bằng kim loại (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9140-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9140-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9140-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9140-30, không có giắc cắm bằng kim loại (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9152-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9152-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7174-9153-30B/ Bộ nối dây điện 7174-9153-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-2375-1-ND/ Khung gắn định vị vật liệu chèn bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (73x65x31mm) 7176-2375-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-2375-ND/ Khung gắn định vị vật liệu chèn bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (56x63x32mm) 7176-2375 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5096-30-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định vật liệu chèn cách điện 7176-5096-30. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5402-ABCD/ Chi tiết bằng nhựa bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5402-ABCD (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5403-ABCD/ Nắp đậy bằng nhựa chi tiết bảo vệ dây điện xe hơi 7176-5403-ABCD (xk)
- Mã HS 39269099: 71765404/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765404 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5404-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5404-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765405/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765405 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5405-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5405-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765406/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765406 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5406-P/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5406-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765407/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765407 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5407-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5407-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765408/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765408 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5408-P/ Nắp đậy chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5408-P (xk)
- Mã HS 39269099: 71765409/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 71765409 (xk)
- Mã HS 39269099: 7176-5409-P/ Chi tiết bảo vệ dây điện xe ô tô bằng nhựa 7176-5409-P (xk)
- Mã HS 39269099: 7182-6153A/ Bộ nối dây điện 7182-6153 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510-40B/ Bộ nối dây điện 7183-2510-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510-90B/ Bộ nối dây điện 7183-2510-90 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) Hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-2510C/ Bộ nối dây điện 7183-2510 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-7770-40B/ Bộ nối dây điện 7183-7770-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-8049-30A/ Bộ nối dây điện 7183-8049-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-8049B/ Bộ nối dây điện 7183-8049 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7183-9582-40/ Bộ nối dây điện 7183-9582-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7187-1769-30B/ Bộ nối dây điện 7187-1769-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7187-1769B/ Bộ nối dây điện 7187-1769 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7247-0036-30-SW-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định líp đính dây 7247-0036-30-SW. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 72580/ Tay xoay bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1025-40B/ Bộ nối dây điện 7282-1025-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1040-30/ Bộ nối dây điện 7282-1040-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1060B/ Bộ nối dây điện 7282-1060 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1064-30B/ Bộ nối dây điện 7282-1064-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1064-40/ Bộ nối dây điện 7282-1064-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-1148-30C/ Bộ nối dây điện 7282-1148-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7282-7029-40: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7282-7029-40. Tái xuất 02 PCE thuộc mục 18, TK: 102958968600/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1020: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7283-1020. Tái xuất 01 PCE thuộc mục 22, TK: 103030812140 E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1020: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 7283-1020. Tái xuất 01 PCE thuộc mục 7, TK: 103060594230 E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1061A/ Bộ nối dây điện 7283-1061 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1100-30B/ Bộ nối dây điện 7283-1100-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1100-60B/ Bộ nối dây điện 7283-1100-60 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1223-30B/ Bộ nối dây điện 7283-1223-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-1556B/ Bộ nối dây điện 7283-1556 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-2214/ Bộ nối dây điện 7283-2214(sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-5976B/ Bộ nối dây điện 7283-5976 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-7443-30B/ Bộ nối dây điện 7283-7443-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-8179B/ Bộ nối dây điện 7283-8179 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7283-8349C/ Bộ nối dây điện 7283-8349 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7286-1238-30B/ Bộ nối dây điện 7286-1238-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7286-4098A/ Bộ nối dây điện 7286-4098 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-1238-30B/ Bộ nối dây điện 7287-1238-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-4098-40B/ Bộ nối dây điện 7287-4098-40 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-4098A/ Bộ nối dây điện 7287-4098 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7287-6634B/ Bộ nối dây điện 7287-6634 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-8761-30B/ Bộ nối dây điện 7289-8761-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm bằng kim loại), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-8761-30C/ Bộ nối dây điện 7289-8761-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-8761-30C/ Bộ nối dây điện 7289-8761-30, không có giắc cắm bằng kim loại (xk)
- Mã HS 39269099: 7289-9562-30B/ Bộ nối dây điện 7289-9562-30 (sản phẩm bằng nhựa, không có giắc cắm kim loại) (xk)
- Mã HS 39269099: 72S1BA004B/ Đầu dẫn nước sử dụng máy xay sinh tố (xk)
- Mã HS 39269099: 72S1BA004B-1/ Đầu dẫn nước sử dụng máy xay sinh tố (xk)
- Mã HS 39269099: 72V-B0275/ Lá chắn bằng nhựa (dùng để trang trí rèm cửa) 72V (182.88 x 7.2) cm (100) (xk)
- Mã HS 39269099: 73(1.22X1.83)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.22M x 1.83M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(1.83X2.44)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.83M x 2.44M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(12.19x15.24)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12.19M x 15.24M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(2.74X3.05)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2.74M x 3.05M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(3.05x4.27)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.05M x 4.27M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(3.66x5.49)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3.66M x 5.49M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(5.49x6.1)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5.49M x 6.1M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 73(9.14x9.14)WD20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 9.14M x 9.14M; Màu: Green/silver; Định lượng: 73 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 7319-1144+MJS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (36x26x25mm) 7319-1144+MJS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7354-5662-30+MFT/YTD20062-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5662-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7354-5712-30+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5712-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7354-5798-30+MFT/YTD20064-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7354-5798-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7382-1010-HF-U-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7382-1010-HF-U. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7382-4856A-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (39x28x25mm) 7382-4856A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-1223-30+MFT/YTD20065-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-1223-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-1769+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (61x50x45mm) 7383-1769+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2058+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-2058+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2059+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-2059+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-2474-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x30x44mm) 7383-2474-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3032-30+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x36x55mm) 7383-3032-30+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3502A1-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (44x33x56mm) 7383-3502A1. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-3918-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-3918-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4006+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (35x30x58mm) 7383-4006+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4006-30+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (35x30x58mm) 7383-4006-30+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4274+MJS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (28x24x24mm) 7383-4274+MJS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4576-30+MFT2-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (44x29x36mm) 7383-4576-30+MFT2. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4578-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x33x50mm) 7383-4578-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4672+YT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-4672+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4675-30+MFT2-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (50x30x44mm) 7383-4675-30+MFT2. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-4855+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x36x41mm) 7383-4855+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-5195-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-5195-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-5845-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (29x27x22mm) 7383-5845-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-6171+MFS-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x26x49mm) 7383-6171+MFS. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-6322+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (32x33x33mm) 7383-6322+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-7858+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x33x29mm) 7383-7858+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7383-9627-40+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7383-9627-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-1897-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7386-1897-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-1916-40+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (50x31x49mm) 7386-1916-40+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-1918SL-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (52x33x63mm) 7386-1918SL. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 738644-B0221/ Rèm cửa nhựa 738644 (90 x 180) cm (220) (xk)
- Mã HS 39269099: 738645-B0221/ Rèm cửa nhựa 738645 (120 x 180) cm (300) (xk)
- Mã HS 39269099: 738646-B0221/ Rèm cửa nhựa 738646 (160 x 180) cm (380) (xk)
- Mã HS 39269099: 738647-B0221/ Rèm cửa nhựa 738647 (180 x 180) cm (96) (xk)
- Mã HS 39269099: 7386-5019+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7386-5019+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 738685-B0221/ Rèm cửa nhựa 738685 (60 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 738686-B0221/ Rèm cửa nhựa 738686 (90 x 180) cm (240) (xk)
- Mã HS 39269099: 738687-B0221/ Rèm cửa nhựa 738687 (120 x 180) cm (500) (xk)
- Mã HS 39269099: 738688-B0221/ Rèm cửa nhựa 738688 (160 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 738689-B0221/ Rèm cửa nhựa 738689 (180 x 180) cm (180) (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-1495-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-1495-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-1769+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-1769+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-2652AB-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-2652AB. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3174+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x53mm) 7387-3174+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3175-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x53mm) 7387-3175-30+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3177+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (43x30x44mm) 7387-3177+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3177-MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x33x57mm) 7387-3177-MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3302-30+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (33x25x31mm) 7387-3302-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3828+YT/YEV20290-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (51x20x45mm) 7387-3828+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-3828-HF-SPL-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-3828-HF-SPL. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5020S-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (45x30x45mm) 7387-5020S. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5551SB-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-5551SB. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-5724-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (47x36x49mm) 7387-5724-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-6636+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (73x30x45mm) 7387-6636+YT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7022A-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (27x25x51mm) 7387-7022A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7085-30+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (34x29x47mm) 7387-7085-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-7396+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (31x34x46mm) 7387-7396+MJT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-8318-30+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (51x34x45mm) 7387-8318-30+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-8818+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (53x34x45mm) 7387-8818+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7387-9323S-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7387-9323S. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7388-8892-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (59x28x42mm) 7388-8892-40+MJT (xk)
- Mã HS 39269099: 7388-8893-40+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (78x29x46mm) 7388-8893-40+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-1490-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-1490-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3032+MFT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-3032+MFT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3342+DMJT-INSERT-PLATE-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (26x35x30mm) 7389-3342+DMJT INSERT PLATE. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-3342-30+DMJT-INSERT-PLATE-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (26x35x30mm) 7389-3342-30+DMJT INSERT PLATE. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-5389-HF-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-5389-HF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-6870-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x36x53mm) 7389-6870-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-6871-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x36x53mm) 7389-6871-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-7568+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (42x30x47mm) 7389-7568+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-7613-30+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7389-7613-30+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7389-9978+YT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (38x32x44mm) 7389-9978+YT (xk)
- Mã HS 39269099: 7398-2277-40+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (40x30x70mm) 7398-2277-40+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 7398-2849-70-HF-D-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7398-2849-70-HF-D. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 74216-2/ Cảm xẻ quạt bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 74227-2/ Cam bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 7439157500/ Miếng chắn bụi nút bấm bằng nhựa PNL1294B/FILM1 (xk)
- Mã HS 39269099: 750574-AESC-0003(1)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 750574-SC35-000C/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 750574-SC35-004C(2)/ Miếng bọt xốp (xk)
- Mã HS 39269099: 7600188/20/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 7669018/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669018, quy cách 3017 x 701 x 182mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669418P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669418P, quy cách 1250 x 480 x 160mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669618, quy cách 1850 x 550 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669618P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669618P, quy cách 1850 x 550 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7669818P/ Thang xếp bằng nhựa composite 7669818P, quy cách 2450 x 630 x 190mm (xk)
- Mã HS 39269099: 7679618/ Thang xếp bằng nhựa composite 7679618, quy cách 2180 x 135 x 574mm (xk)
- Mã HS 39269099: 76920-1/ HỘP RÁC chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 77430/ Cần cắm chỉ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 77614-1/ Miếng nhựa nối pulley đai motor chính chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 79070-1/ Đĩa nhựa chặn cuộn chỉ chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39269099: 7A 6-0254-00P/ Tấm bảo vệ chống tĩnh điện (7x9.5cm) bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0209-00PR01/ Tấm bảo vệ HV(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0303-051/ Vỏ khung đỡ cụm quét hình ảnh (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0303-052/ Vỏ khung đỡ cụm quét hình ảnh (xk)
- Mã HS 39269099: 7A6-0323-051/ Khung của bộ cảm biến hình ảnh HE-FRAME-T2 (xk)
- Mã HS 39269099: 7BC46042C050H01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, kích cỡ phi 12, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7C82-6134-70+MJT-ND/ Dưỡng nhựa dùng để cố định khớp nối 7C82-6134-70+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7C87-7079-70+MJT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (39x34x31mm) 7C87-7079-70+MJT. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 7d101/ FCH-5 (XH-5) Separater C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d102/ FCH-7 (XH-7) Separater C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d26/ Angle (4,000mm x 65mm x 65mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d27/ Angle (4,000mm x 50mm x 50mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d54a/ Flat bar (2,500mm x 50mm)- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d55/ DCW Separator A-G- hole- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d61/ FCX12-30 Flat Sheet Part- Sản phẩm tấm tăng cường đáy bể bơm của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d63a/ TRB-40-45 (1000x1700)- Sản phẩm tấm lưới của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d64/ DCW Separator A-G- Normal- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d65/ DCW separator A-G Opening- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d72/ FCH-10 Separator A- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d73/ FCH-10 Current Plate A- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d74/ FCH-10 Current Plate B- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d75/ FCH-10 Separator C- Sản phẩm vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d81/ FCH (XH)-5, 7 Current Plate Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d84/ FCH-5 (XH-5) Width Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d85/ FCH-7 (XH-7) Width Fixing- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d88/ FCH-10 Disinfectant Separator- Sản phẩm vách ngăn của thùng lọc khử trùng của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d89/ FCH-10 Filter Support Lower- Sản phẩm lưới lọc phía dưới của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d90/ FCH-7 (XH-7) Stiffener- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7d93/ FCH-10 Sludge Holder- Sản phẩm giá đỡ lưới lọc của hệ thống xử lý nước thải bằng nhựa Composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7f1/ Under Joint (2pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f103/ 1065 Upper Left- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f104/ 1065 Upper Right- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f105/ TR1065 Lower Left- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f106/ TR1065 Lower Right- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f107/ 2065 Upper Left- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f108/ 2065 Upper Right- Sản phẩm (lưới ngăn trên bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f109/ TR2065 Lower Left- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên trái) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f110/ TR2065 Lower Right- Sản phẩm (lưới ngăn dưới bên phải) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f139/ CEN-05 Lower- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f140/ CEN-05 Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f141/ CEN 5 ADVECTION BAFFLE B- Sản phẩm vách ngăn bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f143/ 25PV- Scum Baffle- Sản phẩm vách ngăn bằng vật liệu composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f144/ Chemical Tank With SO- Sản phẩm nắp thùng dẫn hóa chất bằng vật liệu composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f146/ 25PV- Koki Lower 865- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f148/ 25PV- Koki Lower 650- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f150/ 25PV- Koki Upper 855- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f151/ 25PV- Koki Upper 770- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f152/ 25PV- Koki Upper 640- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f154/ PIPE SUPPORT L11- Sản phẩm tấm nhựa hỗ trợ gắn ống bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f17/ Anaerobic Lower 455- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 455) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f17a/ Anaerobic Lower 455- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 455) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f18/ Anaerobic Lower 405- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 405) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f18a/ Anaerobic Lower 405- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 405) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f19/ Anaerobic Lower 355- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 355) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f19a/ Anaerobic Lower 355- Sản phẩm (lưới ngăn dưới 355) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f1a/ Under Joint (2pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f2/ CA-5 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f20/ Anaerobic Upper 400- Sản phẩm (lưới ngăn trên 400) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f20a/ Anaerobic Upper 400- Sản phẩm (lưới ngăn trên 400) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f22/ Anaerobic Upper 300- Sản phẩm (lưới ngăn trên 300) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f22a/ Anaerobic Upper 300- Sản phẩm (lưới ngăn trên 300) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f2a/ CA-5 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f3/ CA-7 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f33a/ PCN Anaerobic Stage Support- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ giai đoạn kỵ khí bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f34/ FRP ANGLE- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f34a/ FRP ANGLE- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn của bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f3a/ CA-7 Kenki Upper- Sản phẩm (lưới) bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f62/ CE-10 Contact Fix Plate (2 pcs/set)- Sản phẩm giá đỡ vách ngăn bằng nhựa composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7f63/ CSL FRP Channel- Sản phẩm thanh nhựa hỗ trợ gắn vách ngăn bằng composite của hệ thống xử lý nước thải (xk)
- Mã HS 39269099: 7j5/ Spoiler 1 ton- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7j6/ Spoiler 1.2 ton- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7j7/ Spoiler 1.2 ton (S)- Sản phẩm mui lướt gió của xe ô tô tải bằng vật liệu composite (xk)
- Mã HS 39269099: 7m219/ Hopper- Sản phẩm khung nhựa bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m220/ Battery case- sản phẩm thùng đựng hóa chất bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m221/ Cover for battery case- Sản phẩm nắp đậy thùng hóa chất bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7m222/ Main body cover- sản phẩm nắp đậy bằng vật liệu composite của máy phun hóa chất (xk)
- Mã HS 39269099: 7N6-0204-051/ Thanh dẫn sáng LG-SA4 (xk)
- Mã HS 39269099: 7N6-0204-052/ Thanh dẫn sáng LG-SA4 (xk)
- Mã HS 39269099: 7P122173-001Bánh răng bằng nhựa (linh kiện để sản xuất bộ phận đếm tiền của máy ATM) (xk)
- Mã HS 39269099: 7P140753-01/ Tấm bịt bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7P146115/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 7P154728/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8 35E 39840/ Miếng đệm bằng nhựa (Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8 35E 42370/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 80(1.5x6)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: O.green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(10x15)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 15M; Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x3)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x3)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x8)AA20-6A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 8M; Màu: O.green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(2x8)AA20-8/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 8M; Màu: O.green; Định lượng 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(3x4)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(3x5)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x5)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x6)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(4x6)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(5x8)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Nhiều màu: Royal blue, green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(5x8)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(6x10)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M;Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(6x10)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M;Nhiều màu: Royal blue, White; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(6x10)SV20-15/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 10M; Màu: Green; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80(8x12)IM20-3A/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 12M; Màu: Royal blue; Định lượng: 80 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 80030-01505-11/ Bộ vỏ bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01 màu đen, PC945-C5X6 (xk)
- Mã HS 39269099: 8003-20-02858/ Miếng nhựa che cửa sổ phía trên (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 8003-20-02867/ Miếng nhựa che bên cạnh phía dưới (linh kiện của máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 80040-10156-11/ Vỏ dưới bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01 màu đen,PC945-C6X8, (xk)
- Mã HS 39269099: 80040-10157-11/ Vỏ trên bằng nhựa của bộ sạc pin máy tính, p006a-01màu đen,PC945-C6X8 (xk)
- Mã HS 39269099: 8013 9725 1/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 08530(V22A008013-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 21350(1)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 27581(V22A002035-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 32847-1/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33110(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33120(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33130(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33140(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33672(V22A007003-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 33681(V22A007004-0109)/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 35940-1/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36024-2/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36044/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36612/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36632/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36821/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36841/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 36860-3/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 37682/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 38531-2/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 40560/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 41880/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44000/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44011/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44020/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44041/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44051/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44060/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44070/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44080/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E 44110/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E32483/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E34072/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801E34185/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 801K59327/ Khung máy in chất liệu chủ yếu bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 8020360101- Ráp tấm thoát khí- GRILL ASSY,NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020370101- Lắp ráp nắp trước ống khí vào NV355, FRONT HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020380101- Ráp nắp sau ống khí vào- REAR HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 8020380101- Ráp sau ống khí vào- REAR HOUSING ASSY, NV356E, (linh kiện của máy hút bụi), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 06050/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 11661(V22A002007-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 12510(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 13340/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 15881(V22A002007-0209)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 17001(V22A002007-0309)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 18691/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 18701/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 22010/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23053/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23070/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23561/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23832(V22A003020-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23841(V22A003021-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 23912/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24000-3/ Tay cầm bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24010-3/ Tay cầm bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24031/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24210/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24220/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24230/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24240/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 24331/ Chốt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25492-D/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25561-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 25571(V22A004038-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 26200/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 26541/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 27420/ Chốt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 28230/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 28240/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 29710/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 30800/ Tay cầm bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 803E 32780/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay đựng giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 803E26353/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 803E26363/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 14120(V22A010019-0109)/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 37300/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in máy photocopy-SHAFT-NUDGER MSI (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 37300-5/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 45530/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 45840/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 46080(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 47590(1)/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 806E 49510(1)/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 00800/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 37830-4/ Thanh răng truyền động bằng nhựa 807E 37830 (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40780/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 40840/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 41000/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 45552Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50360/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50370/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50390/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50400/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 50411/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 51510.Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 51520Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53810/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53830/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53850/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53880/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53891/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53900/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53910/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53921/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 53950/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 54350/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 54380/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55051/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55330/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55780/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55820/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55831/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 55841/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 56690/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58490Bánh răng truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58490Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58510/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 58520/ Thanh răng truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 807E 61330/ Rãnh trượt để điều chỉnh size giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03034 Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 18.5inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03034/ Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 18.5inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03062 Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 23.6inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03062/ Khung nhựa ốp lưng màn hình tivi size 23.6inch- Rear shell/back cover, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81301-03150 khung nhựa ốp lưng màn hình tivi 43inch, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03867/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt- 23.6JL5 Plastic base. Xuất trả một phần của dòng hàng số 2 tờ khai số 103248913830. (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03868/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt- 23.6JL5 Plastic base. Xuất trả một phần của dòng hàng số 3 tờ khai số 103248913830. (xk)
- Mã HS 39269099: 81302-03906/ Chân đế (bằng nhựa) của TV màn hình dẹt-FUNAI 43 Plastic base, hàng mới 100%.Xuất trả một phần của dòng hàng số 1 tờ khai 103356393710. (xk)
- Mã HS 39269099: 81476-3/ Miếng trượt bàn ga bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 56801/ Giá đỡ bằng nhựa linh kiện sản xuất máy in máy photocopy PLATE-SCATTE (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 56801-6/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 815E 56801 (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 58943/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 70414(V22A002008-0109)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 74080(V22A002009-0109)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 83222(V22A002008-0309)/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 92650/ Lá nhựa gạt mực- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 93162(V22A003029-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 93172(V22A003030-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 95170(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 95180(1)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 96852(V22A005011-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815E 99280-4/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16210R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16210R05/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16280R07/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (224.5*12mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 815K 16280R08/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (224.5*12mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 81670030/ Túi giữ lạnh (size: 35cm x 35cm x 43cm) hiệu Logos (xk)
- Mã HS 39269099: 81670031/ Túi giữ lạnh (size: 43cm x 35cm x35cm) hiệu Logos (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00412(V22A010020-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00440/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00470/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00483(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00540/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00570/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00631(V22A003022-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00641(V22A003022-0209)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00690/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00731/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00781/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00791(V22A003062-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00840(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00970(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 00981/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01033/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01042-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01250/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 01250 (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01360(V22A010021-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01380/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01390/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01440(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 01641(V22A005004-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02383/ Móc gài cố định linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02541/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02841/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 02961/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03091/ Giá đỡ lò xo thuộc cụm giảm tốc độ hạ khay giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03101-1/ Giá đỡ lò xo thuộc cụm giảm tốc độ hạ khay giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 03820(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 04571/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05730/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05761/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 05960/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 06000/ Tấm đỡ bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 06071/ Tấm đỡ bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E 07130/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E01121/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 819E02503/ Móc gài cố định linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 821477692-00/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn phi 8 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 822/ Dây treo nhãn (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04292(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04310/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 04480/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 05652-1/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tạo hình ảnh tĩnh điện) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 05660(V22A004045-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 06653(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 08551/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09043(V22A010090-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09290/ Que vệ sinh mực bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 09591(V22A010081-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 11270(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 11430/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 12081(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 14851/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 14873/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16121(V22A005001-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16164(V22A010023-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16180(V22A010024-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16201(V22A010025-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16322(V22A010085-0109)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16331/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16342/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16381(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16390(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16402/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16420(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16431(V22A010008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16450/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in băng nhựa linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy-COVER-GUIDE (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16450-4/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16530/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16950/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16972/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện để sản xuất máy in,máy photocoppy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 16983(V22A010063-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17001(V22A010064-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17030-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận tráng ảnh) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17180-3/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khung máy) 822E 17180 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17250-3/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 17250 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17301(V22A010004-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17310-4/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 17310 (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17332(V22A010005-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in,bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17340(V22A010006-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17350(V22A010007-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17384(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17390(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17450/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 17990(1)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18142/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18152/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18162/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18172/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18182(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18210(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18311/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18320(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18400(V22A007012-0109)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18447/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18493/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18601-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18611/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18611-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận quét thẻ từ) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18772(V22A013008-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 18985(V22A013013-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19023(V22A013015-0109)/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19072/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19082/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19351-3/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19370/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19370-2/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 822E 19391-2/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận hộp mực) (xk)
- - Mã HS 39269099: 822E 19490(1)/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202