- Mã HS 39269099: 1A00-028500/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, MEA-RU26FA_2T2R_FINGER GUARD ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 1A00-030900.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-FRONT COVER ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 1A00-043500/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, EP63-00554A COVER-KOREA 3.5G MMU COSMETIC COVER (N) (xk)
- Mã HS 39269099: 1A00-066100.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-KOREA MMU 200M RADOME (xk)
- Mã HS 39269099: 1A00-066100-DC/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng EP97-01790A MEA-KOREA MMU 200M RADOME ASSY (N) (xk)
- Mã HS 39269099: 1A0CW3A0/ Tay cầm di chuyển bàn bác sỹ- DOCTOR TABLE HANDLE, xuất trả theo TKN 100061516330/E11 (08/07/2014), mục 36 (xk)
- Mã HS 39269099: 1A0CXCA0/ Nắp bịt đầu trên cánh tay cân bằng của bàn bác sỹ- BALANCE ARM COVER UPPER, xuất trả theo TKN 100061536960/E11 (08/07/2014), mục 41, 42 (xk)
- Mã HS 39269099: 1A0MYQA0/ Tấm che phía sau ống rod- ROD TABLE COVER (R), xuất trả theo TKN 102275435360/E11 (15/10/2018), mục 22 (xk)
- Mã HS 39269099: 1A0MYQA0/ Tấm che phía sau ống rod- ROD TABLE COVER (R), xuất trả theo TKN 102630308100/E11 (08/05/2019), mục 27 (xk)
- Mã HS 39269099: 1A0MYQA0/ Tấm che phía sau ống rod- ROD TABLE COVER (R), xuất trả theo TKN 103316740700/E11 (18/05/2020), mục 33 (xk)
- Mã HS 39269099: 1A342A00Z00EWA-01/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 213*185*26.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 1A342A00Z00EWA-01/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 213*185*26.5mm-1A342A00Z00EWA (xk)
- Mã HS 39269099: 1A342B00Z00EWA-01/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 208*182.5*31mm (xk)
- Mã HS 39269099: 1A342B00Z00EWA-01/ Vỏ ngoài của sản phẩm, kích thước 208*182.5*31mm-1A342B00Z00EWA (xk)
- Mã HS 39269099: 1A600XA00Z10EWA-02/ Vỏ máy của sản phẩm, kích thước 209.83*125.48*79.30mm (xk)
- Mã HS 39269099: 1A600XA00Z10EWA-02/ Vỏ máy của sản phẩm, kích thước 209.83*125.48*79.30mm-1A600XA00Z10EWA (xk)
- Mã HS 39269099: 1E03RLA0-002 Tay vặn bằng nhựa Fit Knob màu trắng K/W M10(Hàng XK theo STT 47- SL: 11 Pce TK 103230775320/A41 (30/03/2020),STT48-SL:89PceTK103285859501/A41(28/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 1FA07/ Linh kiện nhựa sử dụng trong dụng cụ cáp quang MONITOR FRAME 011945-002 (xk)
- Mã HS 39269099: 1FA10/ Vỏ bọc bằng nhựa (Linh kiện điện tử) UNDER CASE LID 011956-001 (xk)
- Mã HS 39269099: 1L3B027Z2-H/ Kính quang học (xk)
- Mã HS 39269099: 1L3B027Z3-H/ Cụm lắp ráp thấu kính bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1LS1159F-H/ Cụm lắp ráp thấu kính bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 1N650173A00/ Ground-Base- Đế bằng nhựa (NVL SX ăng ten xe hơi). Tái xuất theo TK 103206356260/E11 (Ngày 17/03/2020) Mục 08: 1320 Pcs (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS008/ Bệ khuôn- Installation Base (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS022/ Nắp khí- Valve housing (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS023/ Bộ giảm thanh- Silencer (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS031/ Bộ giảm thanh- Silencer (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS033/ Nắp khí- Valve housing (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS034/ Bệ khuôn- Installation Base (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS035/ Miếng nhựa hỗ trợ xoay dòng điện-Crasher (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS038/ Bệ Khuôn Installation Base (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS039/ Cái quay tay- Kudohen (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS039/ Caùi quay tay- Kudohen (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1OS04012C/ Cái quay tay- Crank (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1P013766-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P013769-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P013770-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P013771-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P013772-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P013773-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P013774-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P014112-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P014114-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P014115-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P014116-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P014117-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P015378-01/ Chỉnh dẫn bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P018322-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019958/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019959/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019960/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019961/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019962/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019963/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019964/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019965/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019966/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019967/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019968/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019969/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019970/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019971/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P019972/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P020136/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P020138/ Linh kiện chỉnh dẫn nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P020158/ Linh kiện chỉnh dẫn nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P020161/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P020172/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P020173/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021073/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021478/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021483/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021485/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021486/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021487/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021489/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021507/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021508/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021509/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021510/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021511/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021512/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1P021514/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 1W120328A00FC/ Holder- Giá đỡ (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1W120362A00FC/ HOLDER-GIÁ ĐỠ (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1W359029A00/ Vỏ chụp- CASE-ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 1W650017A00FC/ Spacer- Đệm (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 1W650019A00FC/ Cover- Vỏ chụp (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 2.86SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 6.9 x 8.9m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2.8SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 3.4 x 5.3m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPD13BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPD13BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPD19BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPD19BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPD24BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPD24BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPD31BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPD31BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPD41BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPD41BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPD53BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPD53BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPR33/ nắp chụ bằng silicone 20- PPR33 (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS07BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS07BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS141BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS141BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS1516VBHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS1516VBHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS161BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS161BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS16BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS16BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS1716VBHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS1716VBHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS172BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS172BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS2016VBHX/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS2016VBHX (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS35BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS35BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS35LSY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS35LSY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS44BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS44BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS5816VBHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS5816VBHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20- PPS98BHY/ nắp chụ bằng silicone 20- PPS98BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20.15/ Nắp bảo vệ bình ắc quy CL1000/ Terminal Protector CL1000. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20.18/ Nắp đậy đầu cực bình ắc quy CT12-125X/ Terminal Protector CT12-125X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20.22/ Nắp đậy đầu cực bình ắc quy CT12-80/Terminal Protector CT12-80. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200 B/ Dây lạt buộc 200 B, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200 W/ Dây lạt buộc 200 W, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200(10x20)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 10M x 20M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(12x12)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 12M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(12x12)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 12M x 12M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(16x16)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 16M x 16M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(3x4)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(3x4)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(3x5)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(3x5)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(4x5)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(4x5)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(4x6)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(4x7)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 7M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(5x10)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 10M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(5x6)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(5x7)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 7M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(5x8)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(6x11)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 11M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(6x12)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 12M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(6x12)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 12M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(6x8)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(6x8)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(8x10)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(8x12)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 12M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(8x12)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 12M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(8x9)IC20-7-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 9M; Màu: R.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200(9x18)ID20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 9M x 18M; màu: r.blue/silver; Định lượng: 200 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 200000030/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 395*46*310 mm) 848K 70782 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000113/ Khay mở rộng bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 245*35*207 mm) 050K 71910 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000123/ Phím bấm bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 49*15*17 mm) 803E 19800 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000127/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 260*63*406 mm) 848E 66431 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000161/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 391*48*302 mm) 822E 20240 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000162/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 391*48*302 mm) 822E 20230 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000169/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 220*67*412 mm) 822E 10846 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000173/ Vỏ bên ngoài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 403*26*148 mm) 822E 20262 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000196/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 395*50*207 mm) 848E 97941 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000215/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 400*313*90 mm) 848K 70773 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000218/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 395*50*207 mm) 848E 90661 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000224/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 265*4*20 mm) 032K 09412 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000293/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2SM00020, kích thước: 359*46*152 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 200000293/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2SM00020,kích thước: 359*46*152 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 200000305/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cấp và truyền động giấy) (kích thước 336*40*176 mm) 848K 98454 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000306/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận cấp và truyền động giấy) (kích thước 336*40*176 mm) 948K 18311 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000335/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay giấy ưu tiên) (kích thước 336*40*176 mm) 948K 04045 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000341/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa không có kết cấu truyền động-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy(kích thước 264.5*19.5*6.8mm) 54-17156-00A(Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 200000365/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận khay giấy ưu tiên) (kích thước 336*40*176 mm) 948K 22940 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000374/ Tấm đỡ giấy bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 102*23*190 mm) 050E 32531 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000440/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (kích thước 447*33*125 mm) 948K 24870CBP (xk)
- Mã HS 39269099: 200000442/ Nắp nhựa dùng cho máy in 3V2Y400020, kích thước: 462*209*80 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 200000443/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận thân máy) (kích thước 285*115*336 mm) 948K 08091 (xk)
- Mã HS 39269099: 200000457/ Vỏ bên ngoài của máy in, bằng nhựa (bảo vệ bộ phận nạp và đảo giấy) (kích thước 285*115*336 mm) 948K 11571 (xk)
- Mã HS 39269099: 200001759/ Vỏ nút bấm Home bằng nhựa 4932855900, kích thước: 32*20*10 mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 200001760/ Vỏ nút bấm Main bằng nhựa 6130250600, Kích thước: 32*19*10 mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 20001/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDK-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 20002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDK-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 20003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDK-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 20004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDK-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 20005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDK-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 200-1 B/ Dây lạt buộc 200-1 B, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-1 G/ Dây lạt buộc 200-1 G, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-1 L G/ Dây lạt buộc 200-1 L G, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-1 R/ Dây lạt buộc 200-1 R, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-1 W/ Dây lạt buộc 200-1 W, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-1 Y/ Dây lạt buộc 200-1 Y, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 20011S035/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BLACK/WHITE 210 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20015C003/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE O.GREEN/BLACK 232 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20025C005A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE 119 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20025C005B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 209 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20025C005C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20025C005D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 230 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 200-3 B/ Dây lạt buộc 200-3 B, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-3 W/ Dây lạt buộc 200-3 W, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-4.8 B/ Dây lạt buộc 200-4.8 B, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 200429001/ Vòng điều tiết (xk)
- Mã HS 39269099: 20068S025B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE STRIPE 54 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-06C-184/ Bồn rửa mặt PICOORA, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20074-1001456/ Đế nhựa PB 95 Moulded Base-700 Uncolored (20074-1001456) (xk)
- Mã HS 39269099: 2007C0101AH-T4/ Thân của đầu nối điện bằng nhựa, hàng lỗi(103276541650/E11 ngày 22/04/2020.Mục hàng số 35) (xk)
- Mã HS 39269099: 200815/ Vỏ trên bảng điều khiển máy vật lý trị liệu EU-910, chất liệu nhựa cứng, kích thước 189.6*138.5mm(xuất trả 1 phần mục11 tk 103312421000 ngày 14/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 200822/ Vỏ mặt trước máy SU-4000, chất liệu nhựa ABS cứng, kích thước 345.6*101mm(xuất trả 1 phần mục28 tk 103132589120 ngày 04/02/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 20083C011A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE/O.GREEN 63 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20083C011A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE/O.GREEN 63 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20083C011B1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BROWN 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20083C011B2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BROWN 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20083C011C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE N.BLUE/O.GREEN 111 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20088T007/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE/YELLOW 119 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20089T008A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE GREEN/D.BLUE 179 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 200901/ Vỏ mặt trước máy vật lý trị liệu Elcure, chất liệu nhựa ABS cứng, kích thước 226*354*297mm(xuất trả 1 phần mục2 tk 103285697540 ngày 29/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 200902/ Miếng giữ đầu ra, chất liệu nhựa PVC cứng, kích thước 222.4*153.5mm(xuất trả 1 phần mục4 tk 103285697540 ngày 29/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 200904/ Vỏ dưới máy vật lý trị liệu Elcure, chất liệu nhựa ABS cứng, kích thước 279*250mm(xuất trả 1 phần mục3 tk 103285697540 ngày 29/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 200907/ Thân của vỏ máy máy vật lý trị liệu Elcure, chất liệu nhựa PVC cứng(xuất trả 1 phần mục1 tk 103285697540 ngày 29/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 20094S031B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE 170 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20094S031C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE GREEN/SILVER 90 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 200-N B/ Dây lạt buộc 200-N B, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-N R/ Dây lạt buộc 200-N R, bằng nhựa, dài 2000mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 200-N W/ Dây lạt buộc 200-N W, bằng nhựa, dài 200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2010(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_2010(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 2010256800/ Nắp trên camera bằng nhựa CV460 đã sơn (xk)
- Mã HS 39269099: 2010257250/ Nắp trên camera bằng nhựa NC3420R3 đã sơn (xk)
- Mã HS 39269099: 201159/ Đế nón tiêm ốc xoắn (xk)
- Mã HS 39269099: 201187/ Đế nón tiêm ốc xoắn (xk)
- Mã HS 39269099: 20138S040A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE 77 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20138S040B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE O.GREEN 193 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 2014(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_2014(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 20140T012/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BLUE 45 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20142N037A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20142N037A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20142N037B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20142N037C1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 97 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20142N037C2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 96 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20142N037D1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 133 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20142N037D2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 131 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20148N039A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20148N039A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20148N039B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20148N039C1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20148N039C2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20150N040A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20150N040A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20150N040B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20151N041A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20151N041A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20151N041B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20151N041C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20151N041D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20152N042A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20152N042A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20152N042B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 61 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20152N042C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20152N042D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20152N042E1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20152N042E2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20154H035A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 40 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20156H037A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20156H037B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 134 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20156H037C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20157H038A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20157H038B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 134 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20157H038C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20158C016B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER/MILK WHITE 147 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20159N043A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20159N043B1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20159N043B2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20159N043C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20159N043D1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20159N043D2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20163H042A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 134 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20163H042B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20165N044A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20165N044A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20165N044B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20165N044C1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20165N044C2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045C1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045C2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045D1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045D2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045E1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20166N045E2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20169T014/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE 41 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20170T015/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE 45 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20171C017A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BLUE/GREEN 117 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20171C017B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE GREEN/BROWN 219 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 2018(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_2018(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 20182S047B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER/O.GREEN 123 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20183S048A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE O.GREEN 90 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20184H047A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE GREEN/SILVER 181 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20185N046A1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20185N046A2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20185N046B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 61 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20185N046C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20185N046D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE WHITE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20185N046E1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20185N046E2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20188800/ Vỏ hộp phấn E-50 Orange (EM) (xk)
- Mã HS 39269099: 20188800A/ Vỏ hộp phấn E-50 Orange (EM) A (xk)
- Mã HS 39269099: 20193600/ Vỏ hộp phấn Cezanne UV silk CP (3-14L2906) (xk)
- Mã HS 39269099: 20197800B5/ Vỏ hộp phấn Paradu PDBP2-BC B5 (xk)
- Mã HS 39269099: 20197800B5A/ Vỏ hộp phấn Paradu PDBP2-BC B5 A (xk)
- Mã HS 39269099: 20199H051/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE TRANSPARENT 97 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 2020 33-B0 Flange/ Vòng đệm bảo vệ thấu kính chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2020 33-B2 Flange/ Vòng đệm bảo vệ thấu kính chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2020 33-Beyond0 Flange/ Vòng đệm bảo vệ thấu kính chất liệu nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2020.PLVMS-0002A/ Thìa bằng nhựa- phụ kiện trang điểm SPATULA (SHORT) X50 AS10 (1 gói50 chiếc), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20201200/ Vỏ hộp phấn Essence BBP,ML (xk)
- Mã HS 39269099: 202023/ Nắp ngoài EV1 bằng nhựa,Dùng cho thiết bị báo cháy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20202H052C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE O.GREEN 250 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20203H053A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER/R.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20203H053B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER/BROWN 154 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20203H053C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE SILVER/BLACK 240 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20204H054A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE R.BLUE 53 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20204H054B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE GREEN/BROWN 84 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20204H054C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE BROWN/SILVER 147 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20204H054D/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 65 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20205H055A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20205H055B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20206H056A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20206H056B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 130 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20207H057A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20207H057B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20209A2/ Cụm chứa dao bằng nhựa 621893120-W/621893120 (xk)
- Mã HS 39269099: 20223K013A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 42 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20223K013B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 42 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20223K013C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 159 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20224K014/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 42 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20227S055A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 52 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20227S055B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE L.GREEN 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20227S055C/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE D.BLUE 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20230N053A/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 39 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20230N053B/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 83 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20230N053C1/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 122 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20230N053C2/ Vải bạt tráng phủ nhựa PE S.BLUE 121 GR/M2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-25Z1-7C/ DÂY NIÊM PHONG BẰNG SILICONE (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PCV027/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PCVT0033/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PD3676/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PD6839/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PDV348/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PDV574/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PDVT0049/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PDVT0071/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 2026CL.PDVT152/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20278-3004643/ Bánh răng định thời bằng nhựa DCU 93/193 Moulded Timing gear 15-110 Beige (20278-3004643) (xk)
- Mã HS 39269099: 2027ZA/ PNHR2027ZA/V2: Miếng nhựa cố định ăng ten phát sóng (18mm*9.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20282-3004219/ Đế nhựa DCU 93/193 Moulded Carrier 03-127 Grey (20282-3004219) (xk)
- Mã HS 39269099: 203006800/ Chìa khóa (xk)
- Mã HS 39269099: 203007-052/ Hộp đen KD A bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2032ZA/ PNKE2032ZA1K108/V1: Chân đế điện thoại bằng nhựa (142.78*142.08mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2032ZA2/ Chân đế điện thoại bằng nhựa (142.78mm * 142.08mm) (PNKE2032ZA2W300/V1) (xk)
- Mã HS 39269099: 20340-1042511/ Cần gạt bằng nhựa CS 73 Moulded insert (20340-1042511) (xk)
- Mã HS 39269099: 20371-3010890/ Đế nhựa PB 100 Moulded Base-700 Uncolored (20371-3010890) (xk)
- Mã HS 39269099: 204003-052/ Đĩa hộp đen bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2044ZA/V2/ PNHR2044ZA/V2: Khung đỡ màn hình bằng nhựa (44.62mm*37.3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20517OE026.PEVMN011/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20525DG.MN236/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20525DG.PEMN022/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20525DG.PEV083/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PC0096-3/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PCV052.PC/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PCV053.PC/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PCV054/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PCV059/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PCV060/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PCV061/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PCV062/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PCV063/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PDV348/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PDVT0071/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PW3DVT0040/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20530CL.PWV3D150/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 205T010r/ Nhãn Decal Nobi Tape (xk)
- Mã HS 39269099: 206005-052/ Phần tử phát sáng Len CKY(EV)(tấm nhựa phát sáng) (xk)
- Mã HS 39269099: 20610OE052.F-FD0014/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20610OE052.F-FD0016/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20610OE052.KF1010/ Dũa móng tay đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20610OE052.NK500-KT/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20612400-17/ Thân van bằng nhựa-(assy)flange-TUKI-socket-KANSEI-T28C1056(490K) (xk)
- Mã HS 39269099: 20612500-21/ Thân van bằng nhựa (resin) flange-(assy)flange-TUKI-socket-KANSEI-T28C1057(350K) (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE021.FD0039/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE021.NK1100/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE021.PD5343/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE021.PD5474/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE026.PDV1428/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE026.PDV1429/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE026.PDV1430/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE026.PDV1431/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616OE026.SOVTN011/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616PW188.NLV013/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616PW188.PCV147CT/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616PW188.PDV1224/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616PW188.PDV1225-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616PW188.PDV1227/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616PW188.PDV1402/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.FD0022/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.MNV233/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.MNVJN002/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.NK2000/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.NK5000/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.PD6261/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.PDV702/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.PEMN025/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.PW3D147/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20616SDM.PWJN1368/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PCV187/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PCV188/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1034/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1035/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1040/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1041/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1044/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1423/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1424/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1425/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1426/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1427/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1428/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1429/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1430/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1431/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV1432/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.PDV980/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.SOVTN011/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.SOVTN012/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20618OE069.SOVTN013/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20620OE031.NK2000/PA/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20620OE031.PD3761-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20620OE031.PD6616/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.MNV032/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.MNV580/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.MNVJN002-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.NK2000/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PCV027/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PCV053/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PCV054/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PCV059/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PCV060/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PCV061/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PCVT0033/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PD3676/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV1009/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV1013-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV1084/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV1622/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV237/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV554/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV574/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV575/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PDV862/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PEVT0014/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PW3D1490/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PW3D1531/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PW3D715-3/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.PWVJN198/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20622CL.SOTN229/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20623CL.MNV032C/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20623CL.PCV054/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 20623CL.PCVT0033/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20623CL.PD6137/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20623CL.PDV1378/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625OE021.FD0039/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625OE021.PD5343/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625OE021.PD5474/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.FD0014/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.FD0016/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.MN121/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.MNV3D108/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.MNVJN002/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.MNVT139/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.NK2000/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.NK5000/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PC0044/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PCV029/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PCVT0058/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PD607/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PD6261/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PDV1158/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PDV169/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PDV672/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PDV702/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PDVT0149/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PE623/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PEJN005/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PEV067/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.PW3DVT0024/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.SOTN218/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20625SDM.SOTN233/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20626500-11/ Thân van bằng nhựa- (assy)W-YU-SETSUZOKU-KUCHIAFU600200010 (xk)
- Mã HS 39269099: 20626SDM.CY020/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20626SDM.PC0001/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20626SDM.PC0044/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20626SDM.PC0045/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20626SDM.PCVT0058/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20626SDM.PDV1158/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20626SDM.PEMN025/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20629CL.PD6401-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20629CL.PDVT152/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20639-3024370/ Khuôn vỏ bằng nhựa PJ 285 Basis-127 Grey (20639-3024370) (xk)
- Mã HS 39269099: 2068CL.PCV054/ Ốp lưng của Điện thoại di động (bằng nhựa) đã được đóng gói hoàn chỉnh (xk)
- Mã HS 39269099: 2068CL.PDV1490/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2068CL.PDV169-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2068CL.PDV554/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2068CL.PDV988/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2068CL.PDVT180-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2068DG.MNV078CT/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2068DG.PD6261/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2068DG.PEVMN011/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2069ZA/ PNHR2069ZA/V2: Miếng nhựa đỡ phím điện thoại (48mm*36.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 207006-052/ Tấm chắn EV-PH bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 207007-052/ Tấm chắn KKA bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2070YA/ PNHR2070YA/V1: Miếng nhựa cố định màn hình tinh thể lỏng (86.87mmx46.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2070ZA/ PNHR2070ZA/V1: Miếng nhựa cố định màn hình tinh thể lỏng (86.87mmx46.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20727761/ Con ốc bằng Nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 2.07cm x phi 1.58 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20729-3103461/ Nút nhựa dưới Harp- Plug bottom- Uncolored (20729-3103461) (xk)
- Mã HS 39269099: 20730-3103462/ Nút nhựa trên Harp- Plug top- Uncolored (20730-3103462) (xk)
- Mã HS 39269099: 20732836/ Khớp nối bằng Nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 2.03cm x rộng 1.25cm x cao 0.96cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20734026/ Miếng nối sản phẩm bằng nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 0.63cm x rộng 0.63cm x dầy 0.16cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-73641-00-A5/ Nắp nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga 20-73641-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 20736808/ Con quay sản phẩm bằng nhựa dùng để lắp ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 2.62cm x phi 2.8cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20737201/ Con quay sản phẩm bằng nhựa dùng để lắp ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 2.66cm x phi 2.8cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 208008-052/ Tấm chắn EV-PH bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-01498-00/ Miếng trang trí bằng nhựa: GH64-04241A (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-01498-00/ Miếng trang trí bằng nhựa:GH64-04241A (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-01555-00/ MÓC TREO BẰNG NHỰA: GH61-09405A (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-01556-00/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA: GH64-04843A (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-01668-00/ Miếng bảo vệ bằng nhựa: GH63-14893A (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-02226-00-TP/ Miếng trang trí bằng nhựa: GH64-07944A (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-02238-00/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA: GH98-45384A (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-02244-03/ MIẾNG TRANG TRÍ BẰNG NHỰA: GH64-06554C (xk)
- Mã HS 39269099: 2081-02283-00/ VỎ BẢO VỆ BẰNG NHỰA: GH63-18356A (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.CY024+1469B/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.CY027+PC0001/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.CY036+1399/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.CY037+PCV189/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.CY038+1483/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.CY039+1484/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.CY042+PCV195/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.MNV398/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.PDVT0071/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20815CL.PDVT152/ Bộ móng tay giả bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.MNV445/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PD6401-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PD6497-1/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PDV1009/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PDV237/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PDV574/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PDV575/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PDV866-2/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PEVT0014/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PW3DVT0040/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20816CL.PWV3D150/ Bộ móng tay giả bằng nhựa, (xk)
- Mã HS 39269099: 20840-3105944/ Vỏ nhựa Misc. moulded plastic parts for TRD/ Widex Plastic Holder for Telecoil (3 070 4500 xxx) (20840-3105944) (xk)
- Mã HS 39269099: 209016-052/ Chân đế bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20-A564-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, R.BLUE/O.GREEN, 80Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-A564-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, R.BLUE, 110Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-A602-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, O.GREEN, 70Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-A602-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, GREEN/SILVER, 150Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-A607-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, O.GREEN, 120Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-A607-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, O.GREEN, 80Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-A608-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, O.GREEN, 120Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-A608-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, D.GREY, 200Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-AD-TIGER-C1361-COFFEE/ DÂY RON BẰNG SILICONE MCTA (xk)
- Mã HS 39269099: 20-AD-TIGER-C1361-COFFEE/ DÂY RON BẰNG SILICONE MCTA (MCT1024) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APAU600TSW/ Giá đỡ của bồn rửa mặt Aura W600, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APAU750TSW/ Giá đỡ của bồn rửa mặt Aura W750, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APAU900TSW/ Giá đỡ của bồn rửa mặt Aura W900, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APDU750TSW/ Giá đỡ của bồn rửa mặt Duke W750, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APDU900TSW/ Giá đỡ của bồn rửa mặt Duke W900, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APLDU500ATSW-SINK/ Bồn rửa mặt Duke W500, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APLEA500ATSW/ Bồn rửa mặt Aru W500, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APLEA600ATSW/ Bồn rửa mặt Aru W600, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APLEA750ATSW/ Bồn rửa mặt Aru W750, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APLEA900ATSW/ Bồn rửa mặt Aru W900, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APR135K10L(L)OPTSW/ Bồn rửa mặt TOILET COUNTER L, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-APR135K10L(R)OPTSW/ Bồn rửa mặt TOILET COUNTER R, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-AYAAE0022A-01-HA1/ Nắp đậy phía dưới của tháp nước giải nhiệt, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D019JG001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D019JJ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01AZD001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01AZE001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01AZF001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01AZG001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01B06001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01B08001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01B09001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01CNX001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01F96001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01F98001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01F9A001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01F9C001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01L14001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01L15001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01LF6001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MD9001/ Miếng nhựa mỏng- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MF6001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MF8001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MFA001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MFM001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MFU001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MFY001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MG3001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MG6001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MGJ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MGN001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MGT001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MGX001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MGZ001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MH3001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MH5001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MH7001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MHA001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01MHB001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-D01NYX001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LEK889001/ Tem nhãn 15x30 LEK889001 (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LEK889001YUPOPA/ Tem nhãn LEK889001 YUPO80(UV)PA T1 8LK (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LEK889001YUPOPM/ Tem nhãn LEK889001 YUPO80(UV) PM8LK (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LY7011001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LY7012001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LY7013001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIMT-LY7014001/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN1/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY2094001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN10/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D00GFN002. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN11/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D00GFN006. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN13/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJ1407001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN14/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D00GFN010. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN15/ Vòng khuyên nhựa LJ1209002. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN16/ Vòng khuyên nhựa LJ1209001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN17/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LY2030001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN18/ Con lăn nhựa LY8025001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN19/ Tay đỡ nhựa LY2007001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN2/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa UF5745000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN20/ Bộ phận giữ bằng nhựa LJB876001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN7/ Bộ phận giữ bằng nhựa D008W0001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN8/ Con lăn nhựa D00AGW001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVN9/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa D00GFN001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20BIVNS02/ Bộ phận giữ bằng nhựa LU2161001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20CT-A7VA940201/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20CT-AA2J943701/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20CT-ACVG942200/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20CT-ACVG942300/ Nhãn bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20-EB-TIGER-T914-BROWN/ VÒNG ĐỆM BẰNG SILICONE MCZ1040 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-EB-TIGER-T915-BROWN/ VÒNG ĐỆM BẰNG SILICONE MCZ1048 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-EB-TIGER-T915-BROWN-1/ VÒNG ĐỆM BẰNG SILICONE MCZ1049 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-FC-C494-TM/ BONG BÓNG SILICONE BR-317408 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-FC-I389B-185C/ MẶT NẠ SILICONE BR-317407 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-FC-I389B-TM/ MẶT NẠ SILICONE BR 317407 CLEAR FACE MASK (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-TFR-1505088779/ MIẾNG ĐỆM BẰNG SILICONE 5088779 MOTOR SUPPORT SENSOR GASKET (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-TFR-I394-BLACK/ DÂY RON SILICONE 1504136978 JOINT COUV D220 SILIC S3 (PHI 244+-1MM) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-ED-TFR-I736-TM/ DÂY RON BẰNG SILICONE- TY-22JQ02W (PHI 247.25+-MM) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-EVAPORATOR BZ1054592/ Vỏ bọc thiết bị làm lạnh, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-EVAPORATOR BZ1054592-HA/ Vỏ bọc thiết bị làm lạnh, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-30082-1-HA/ Hộp che quạt thông gió, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-33498-1-HA/ Hộp che quạt thông gió, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47351-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47352-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47362-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47363-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47953-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-47954-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-51304-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-51305-HA/ Hộp đậy dây Cuaro, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-F-51306-HA/ Hộp che trục, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20FFHK01/ Khung thấu kính của máy ảnh bằng nhựa 021B013022860 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FFHK02/ Lẫy của ống Zoom máy ảnh bằng nhựa 031B013022850 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FFHK03/ Khung thấu kính của máy ảnh bằng nhựa 021B012641553 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FJFHKM02/ Đồ gá bằng nhựa dùng để gắn sản phẩm nhựa khi sơn BB00049522-100-K-2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-FQ420080/ Tấm nhựa che chắn động cơ xe lu bên phải, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-FQ520220/ Tấm nhựa che chắn động cơ xe lu bên trái, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV108/ Vòng nhựa trong ống kính máy ảnh MP007346-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV109/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét MP007347-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV112/ Khung ống sau bằng nhựa MP007366-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV113/ Khung thấu kính bằng nhựa MP007372-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV115/ Vòng trang trí bằng nhựa MP007393-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV116/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét ống kính máy ảnh MP007406-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV117/ Vòng nhựa khung trượt nhóm 1 ống kính máy ảnh MP007350-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV118/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét MP007465-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV120/ Khung trượt bằng nhựa MP007495-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV121/ Khung thấu kính bằng nhựa MP007498-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV122/ Vòng nhựa cụm ống giữa MP007500-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV124/ Khung kính lọc bằng nhựa MP007442-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV125/ Vòng trang trí bằng nhựa MP007451-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV126/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét MP007482-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV127/ Vòng nhựa trong ống kính máy ảnh MP007484-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV128/ Vòng nhựa cụm ống sau MP007487-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV15/ Vòng zoom bằng nhựa A4000437B00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV17/ Gía đỡ công tắc bằng nhựa A4000461-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV24/ Vòng chỉnh nét bằng nhựa MP004121-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV25/ Vòng zoom bằng nhựa MP004440-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV47/ Tấm chuyển đổi công tắc bằng nhựa MP002984-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV48/ Khung nhóm 3 bằng nhựa MP002932-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV49/ Vòng nhựa MP002956-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV50/ Vòng zoom bằng nhựa MP002947-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV51/ Vòng nhựa trong cụm chỉnh nét MP002946-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV54/ Vòng trang trí bằng nhựa MP003701-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV55/ Vòng chỉnh nét bằng nhựa MP003702-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV56/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét MP003704-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV58/ Khung thấu kính bằng nhựa MP003710-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV62/ Vòng nhựa MP003761-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV71/ Vòng chỉnh nét bằng nhựa MP005088-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV74/ Vòng trang trí bằng nhựa MP005087-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV75/ Nắp chụp công tắc bằng nhựa MP005142-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV78/ Vòng nhựa MP005145-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV79/ Khung nhóm 1 bằng nhựa MP005110-0003 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV80/ Vòng trang điểm nhóm 5 bằng nhựa MP005114-0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTOV81/ Vòng nhựa MP005208-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV02/ Khung loa bằng nhựa TFF2049-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV03/ Khung loa bằng nhựa TFF2054-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV08/ Khung loa bằng nhựa TFF7360-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV110/ Khung loa bằng nhựa TFF8084-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV112/ Khung loa bằng nhựa TFF4033-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV117/ Mặt loa bằng nhựa TFR1457-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV118/ Khung loa bằng nhựa TNK2004-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV121/ Khung loa bằng nhựa TPF8067-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV122/ Khung loa bằng nhựa TPF8068-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV128/ Khung loa bằng nhựa TNK2089-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV130/ Khung loa bằng nhựa TNK2091-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV151/ Khung loa bằng nhựa TPF8056-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV152/ Khung loa bằng nhựa TPF8057-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV153/ Khung loa bằng nhựa TMC1117-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV155/ Nắp lưới TXK1877-B/VI-QA (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV169/ Khung nhựa TLM1995-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV171/ Khung loa bằng nhựa TFF9129-F/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV172/ Khung loa bằng nhựa TMC1119-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV173/ Khung loa bằng nhựa TPF9159-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV177/ Mặt loa bằng nhựa TFR1531-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV179/ Khung loa bằng nhựa TPF8071-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV181/ Khung nhựa TLM1997-E/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV182/ Khung nhựa TLM1998-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV183/ Khung nhựa TLM1999-E/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV184/ Khung nhựa TLM2000-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV201/ Khung loa bằng nhựa TFF8088-C/VI-QA (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV222/ Khung loa bằng nhựa TMB1124-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV223/ Khung loa bằng nhựa TMB1125-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV224/ Khung loa bằng nhựa TNK2114-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV225/ Khung loa bằng nhựa TNK2117-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV239/ Mặt loa bằng nhựa TFR1540-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV246/ Khung nhựa TNK1512-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV247/ Khung loa bằng nhựa TLK2049-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV255/ Khung nhựa TPF4025-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV263/ Khung nhựa TMB1127-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV264/ Khung nhựa TMB1128-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV265/ Khung nhựa TMA1087-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV297/ Khung loa bằng nhựa TFF8077-E/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV298/ Khung loa bằng nhựa TFF8067-F/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV299/ Khung loa bằng nhựa TNK2125-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV300/ Khung loa bằng nhựa TNK2124-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV301/ Khung nhựa TNK2123-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV302/ Khung loa bằng nhựa (khung nhựa) TNK2030-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV303/ Khung loa bằng nhựa TNK2126-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV319/ Khung loa bằng nhựa TMB1135-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV322/ Vòng đệm bằng nhựa (dùng cho loa ô tô) TPF9164-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV323/ Khung loa bằng nhựa TPG8036-E/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV324/ Khung loa bằng nhựa TNK1956-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV325/ Khung nhựa TPG5024-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV326/ Khung loa bằng nhựa TFF8066-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV327/ Khung nhựa TFF9133-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV328/ Khung nhựa TPF9162-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV329/ Khung loa bằng nhựa TFF7027-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV330/ Khung loa bằng nhựa TPF7139-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV331/ Khung loa bằng nhựa TNK1954-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV333/ Khung loa bằng nhựa TFF8091-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV334/ Khung loa bằng nhựa TNA2259-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV335/ Khung loa bằng nhựa TNA2260-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV336/ Khung loa bằng nhựa TNA2261-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV348/ Khung loa bằng nhựa TFF1183-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV355/ Khung nhựa TNK2120-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV358/ Khung nhựa TPF8072-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV359/ Khung loa nhựa TFF9134-D/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV382/ Mặt loa bằng nhựa TFR1501-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV385/ Mặt loa bằng nhựa TFR1407-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV392/ Khung loa bằng nhựa TNK2074-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV399/ Khung loa bằng nhựa TFF8092-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV400/ Khung loa bằng nhựa TFF4039-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV401/ Khung loa bằng nhựa TFF7361-F/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV402/ Khung loa bằng nhựa TFF7362-G/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV408/ Khung nhựa TLK2076-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV410/ Khung nhựa TNK2159-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV411/ Mặt loa bằng nhựa TFR1444-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV412/ Mặt loa bằng nhựa TFR1408-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV415/ Mặt loa bằng nhựa TFR1443-B/VI-02 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV421/ Khung loa bằng nhựa TPG8066-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV423/ Khung nhựa TPF6103-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV425/ Mặt loa bằng nhựa TFR1557-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV426/ Khung loa bằng nhựa TNA2241-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV427/ Mặt loa bằng nhựa TFR1533-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV428/ Khung nhựa TNK1399-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV430/ Mặt loa bằng nhựa TFR1538-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV437/ Mặt loa bằng nhựa TFR1007-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV438/ Khung nhựa (dùng cho loa) TNK1041-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV448/ Khung nhựa TPF7131-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV449/ Khung nhựa TLM1426-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV455/ Khung nhựa TLM1493-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV46/ Khung loa bằng nhựa TNK1952-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV462/ Khung nhựa TNA2285-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV463/ Khung nhựa TLK1811-I/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV465/ Khung loa bằng nhựa TFF8076-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV466/ Nắp lưới TXK1830-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV467/ Khung loa bằng nhựa TFF8094-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV468/ Khung loa bằng nhựa TNA2271-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV47/ Khung loa bằng nhựa TNK1953-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV470/ Khung loa bằng nhựa TNA2286-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV471/ Khung loa bằng nhựa TPF5033-A/VI-02 (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV472/ Khung loa bằng nhựa TNK2060-C/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV476/ Nắp lưới TXA1682-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV478/ Nắp lưới TXA1647-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV479/ Khung loa bằng nhựa TNA2035-F/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV480/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TNK2047-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV482/ Khung nhựa TLM1491-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV483/ Khung nhựa TLM1492-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV484/ Nắp lưới TXA1725-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV485/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TMB1152-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV486/ Khung nhựa TLM1423-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV487/ Khung nhựa TLM1424-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV494/ Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TFF8079-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV498/ Nắp lưới TXA1724-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV499/ Khung loa bằng nhựa TFF8089-D/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV500/ Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TNA2192-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV501/ Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TNA2193-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV502/ Khung nhựa TLM2052-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV503/ Khung nhựa TLM2054-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV504/ Khung nhựa TLK2104-G/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV505/ Khung nhựa TLK2105-G/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV507/ Khung nhựa (Khung loa bằng nhựa) TFF9141-A/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV509/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TLK2113-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV510/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TLK2115-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV511/ Khung nhựa (linh kiện của loa) TLK2114-B/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV54/ Khung loa bằng nhựa TNK2003-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV61/ Khung loa bằng nhựa TPF7134-A/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV85/ Khung loa bằng nhựa TFF8085-B/VI-6M (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPV99/ Khung loa bằng nhựa TFF2055-C/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPVS92/ Mặt loa bằng nhựa TFR1587-B/VI-K (xk)
- Mã HS 39269099: 20FTPVS93/ Khung nhựa TMB1145-B/VI-K (xk)
- Mã HS 39269099: 20-G575-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-G575-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, ORANGE, 77Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20HLV2/ Đầu bọc dây bằng nhựa AC4E001PB1 (NEW) (xk)
- Mã HS 39269099: 20HLV3/ Đầu bọc dây bằng nhựa AY 10006 PA6 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HLV-KIZ-2332E-4100-D/ Miếng dán mặt khóa xe máy, làm bằng nhựa (K1Z-2332E-4100-D)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0015.02/ Nút bấm bằng nhựa (44.5mm x 15.9mm), mã PNBE1010ZB1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0017.02/ Phím bấm bằng nhựa (74.1 mm x 14.9mm), mã PNBX1418ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0020.02/ Vòng đai cuộn giấy trong máy scan, bằng nhựa (phi 16.3mm) mã PNDE1088ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0021.02/ Ống lót trục cấp giấy bằng nhựa trong máy liên hợp fax-in-quét mã PNDJ1061ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0024.02/ Nắp đậy màn hình tinh thể lỏng dùng cho điện thoại tổng đài (125.3mm x 32.3mm), mã PNGP1309ZA1C100/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0025.02/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng (89.34mm x 28.3mm), mã PNHR1875ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0028.02/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng (125.8 mm x 70.5 mm), mã PNHR2155YB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0035.02/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng dùng trong điện thoại chuông cửa (66.1mm x 48.7mm) mã PNHR2279ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0038.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (155.35mm x 230.4mm), mã PNKE2043ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0039.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (155.35mm x 230.4mm), mã PNKE2043ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0040.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa (173.42 mm x 155.35mm), mã PNKE2054ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0042.02/ Vỏ của bộ sạc điện thoại tổng đài bằng nhựa mã PNKF1169YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0043.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa đen (135mm x 171,66mm), mã PNKF1300YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0044.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa trắng (135mm x 171,66mm), mã PNKF1300YA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0045.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa trắng (135mm x 171,66mm), mã PNKF1300ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0046.02/ Vỏ ống nghe điện thoại, nắp đậy trên (205.91mm x 45.1mm), mã PNKF1365ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0047.02/ Vỏ ống nghe điện thoại, nắp trên (205.91 x 45.1mm), mã PNKF1365ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0048.02/ Vỏ điện thoại tổng đài, bằng nhựa (186.43mm x 182.42mm), mã PNKF1373ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0049.02/ Vỏ tổng đài điện thoại bằng nhựa, kích thước (297mm x 175.36mm) mã PNKF1380YB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0050.02/ Nắp đậy bằng nhựa màu đen (39,48mm x 27,84mm), mã PNKK1087ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0051.02/ Nắp đậy bằng nhựa trắng dùng cho điện thoại tổng đài (39,48mm x 27,84mm), mã PNKK1089ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0052.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa trắng (94,87mm x 98,36mm), mã PNKL1041ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0053.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa màu đen (127.13mm x 67.98mm), mã PNKL1045ZB1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0054.02/ Chân đế điện thoại tổng đài, bằng nhựa (139.12mm x 159.91mm), mã PNKL1052ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0055.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (74.6mm x 117.2mm), mã PNKL1058ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0056.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (74.6mm x 117.2mm), mã PNKL1058ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0059.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa trắng (129,02mm x 167,36mm), mã PNKM1512ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0060.02/ Nắp trên hộp sạc điện thoại gọi cửa bằng nhựa (81,89mm x 75,92mm), mã PNKM1520ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0061.02/ Vỏ ống nghe điện thoại, nắp dưới (205.5mm x 44.9mm), mã PNKM1598YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0062.02/ Vỏ ống nghe điện thoại, nắp dưới (205.5mm x 44.9mm), mã PNKM1598YA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0063.02/ Vỏ tổng đài điện thoại, bằng nhựa (297mm x 199.5mm), mã PNKM1620ZB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0064.02/ Thanh dẫn hướng giấy bên trái của máy scan, bằng nhựa (kích thước 130.1mm x 41.4mm) mã PNKR1048YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0065.02/ Thanh dẫn hướng giấy bên trái của máy scan, bằng nhựa (kích thước 130.1mm x 41.4mm) mã PNKR1049YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0067.02/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (146mm x 147.8mm), mã PNKS1052ZA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0068.02/ Chắn pin bằng nhựa (37,5mm x 29,8mm), mã PNKV1232ZA1H960/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0069.02/ Vỏ tổng đài điện thoại bằng nhựa (430mm x 65.6mm), mã PNKV1260XA1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0070.02/ Nắp đậy bằng nhựa (40mm x 47.5mm), mã PNKV1272ZA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0071.02/ Nắp đậy bằng nhựa (297mm x84.5mm), mã PNKV1285ZA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0074.02/ Nắp đậy ốc vít bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài, kích thước (18.65mm x 15mm) mã PNKV1298ZA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0076.02/ Nắp dẫn hướng giấy bên trái, bằng nhựa (180mm x 22.5mm), mã PNUE1073XA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0077.02/ Nắp dẫn hướng giấy, bằng nhựa (170mm x 25.5mm), mã PNUE1074ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0078.02/ Thanh lật giấy, bằng nhựa (243mm x 33mm), mã PNUE1078ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0086.02/ Miếng nhựa đỡ micro (41mm x 41mm), mã PSHR1393ZA/AS (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0087.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (204.08mm x 52.28mm) mã PSKF1132ZB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0088.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (204.08mm x 52.28mm) mã PSKF1132ZB3K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0089.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKF1142ZB1W140/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0090.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKF1142ZB2H877/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0091.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa (nắp dưới) mã PSKM1165ZA1-W300 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0092.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKM1176YA2H877/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0093.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKM1176ZA1W140/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0105.02/ Nút bấm bằng nhựa (44.5mm x 15.9mm), mã PNBE1010ZB2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0106.02/ Phím bấm bằng nhựa (74.1 mm x 14.9mm), mã PNBX1418ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0110.02/ Bánh xe truyền động bằng nhựa (19.5mm x 15mm), mã PNDG1243ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0112.02/ Miếng nhựa cố định bản mạch (82mm x 40mm), mã PNGG1378YA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0113.02/ Nắp đậy bằng nhựa (248.3mm x 58mm), mã PNGP1395YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0115.02/ Nắp đậy bằng nhựa (50x331mm), mã PNHR1914ZC/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0117.02/ Tấm nhựa đỡ màn hình tinh thể lỏng (125.8 mm x 70.5 mm), mã PNHR2155ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0132.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa (173.42 mm x 155.35mm), mã PNKE2054ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0134.02/ Vỏ nhựa dưới cho bộ nguồn điện thoại gọi cửa (100mm x 92mm), mã PNKF1306ZA1H960/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0136.02/ Vỏ sau bằng nhựa của điện thoại gọi cửa (80mm x 123mm), mã PNKF1416ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0137.02/ Nắp đậy bằng nhựa đen dùng cho điện thoại tổng đài (39,48mm x 27,84mm), mã PNKK1089ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0138.02/ Nắp đậy bằng nhựa (71.01mm x 84.83mm), mã PNKK1127ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0139.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa đen (94,87mm x 98,36mm), mã PNKL1041ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0140.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa đen (94,87mm x 98,36mm), mã PNKL1042ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0141.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa trắng (94,87mm x 98,36mm), mã PNKL1042ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0142.02/ Chân đế điện thoại bằng nhựa màu trắng (127.13mm x 67.98mm), mã PNKL1045ZB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0143.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (133.21 mm x 114.11 mm), mã PNKL1059ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0144.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa (133.21 mm x 114.11 mm), mã PNKL1059ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0145.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa đen (129,02mm x 167,36mm), mã PNKM1512ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0146.02/ Vỏ trước bằng nhựa của điện thoại gắn cửa (80mm x 123mm), mã PNKM1683ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0147.02/ Thanh dẫn hướng giấy bên trái của máy scan, bằng nhựa (kích thước 130.1mm x 41.4mm) mã PNKR1048YA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0148.02/ Thanh dẫn hướng giấy bên trái của máy scan, bằng nhựa (kích thước 130.1mm x 41.4mm) mã PNKR1049YA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0154.02/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (146mm x 147.8mm), mã PNKS1052ZA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0157.02/ Miếng nhựa dẫn hướng giấy (248mm x 165.7mm), mã PNKS1070ZB1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0158.02/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (209.9mm x 160.6mm), mã PNKS1072ZA2H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0159.02/ Khay đỡ giấy bằng nhựa (201.2mm x 175mm), mã PNKS1075ZA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0161.02/ Nắp đậy bằng nhựa (166.6 mm x 93mm), mã PNKV1319ZA1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0162.02/ Nắp đậy bằng nhựa (139.7 mm x 29.5mm), mã PNKV1320ZB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0163.02/ Nắp sau của máy scan bằng nhựa (266.3mm x 79mm), mã PNKV1322ZB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0164.02/ Nắp đậy bằng nhựa (94.65mmx 110mm), mã PNKV1325ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0165.02/ Nắp đậy bằng nhựa (247 mmx 43mm), mã PNKV1326ZA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0166.02/ Nắp đậy bằng nhựa (76.7 mmx 60mm), mã PNKV1327ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0167.02/ Nắp đậy bằng nhựa (209.94mm x 8.96mm), mã PNKV1328ZB1W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0168.02/ Nắp đậy bằng nhựa, mã PNUV1032ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0169.02/ Thanh chắn bằng nhựa (190mm x 14mm), mã PNUV1063ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0170.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa (nắp trên), mã PSKF1142ZB3W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0171.02/ Chân đế điện thoại tổng đài bằng nhựa, kích thước (181.5mm x 176.4mm) mã PSKL1036YB1-W300 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0172.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (210 mm x 55 mm) mã PSKM1176ZA3W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0266.02/ Nút bấm bằng nhựa (25mm x 14mm), mã PGBC1031YA1K/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0272.02/ Thanh đỡ bằng nhựa (30,09mm x 15,55mm), mã: PNHR1895ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0278.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa đen (135mm x 171,66mm), mã PNKF1300ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0279.02/ Vỏ nhựa dưới cho điện thoại gọi cửa (52,8mm x 173mm), mã PNKF1310ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0280.02/ Nắp dưới hộp sạc điện thoại gọi cửa bằng nhựa (72,29mm x 76,43mm), mã PNKF1311ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0282.02/ Nắp vỏ dưới điện thoại gọi cửa bằng nhựa, mã PNKF1402ZA1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0283.02/ Nắp đậy bằng nhựa màu trắng (39,48mm x 27,84mm), mã PNKK1087ZA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0290.02/ Vỏ hộp mực bằng nhựa dùng trong máy liên hợp fax, in, quét, kích thước (359.2mm x 89.2mm) mã PNUE1091ZB/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0291.02/ Trục quay bằng nhựa (356.1mm x 82.5mm), mã PNUE1092ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0292.02/ Nắp trên của ống nghe điện thoại, bằng nhựa (52.28mm x 204.08mm) mã PSKF1132ZB2H939/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0293.02/ Khay dẫn giấy bằng nhựa, mã PJKNC0019ZC-1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0294.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (203.97mm x 52.18mm) mã PNKM1167YA1K108/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0322.02/ Miếng nhựa bảo vệ quạt tản nhiệt trong tổng đài điện thoại, Kích thước (109.45mm x 90.85mm) mã PNHR2262ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0323.02/ Nắp đậy pin bằng nhựa (45,67mm x 88,52mm), mã: PNKK1093ZA1W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0343.02/ Vỏ ống nghe điện thoại bằng nhựa, kích thước (203.97mm x 52.18mm) mã PNKM1167YA2W300/V2 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0345.02/ Nắp đậy bằng nhựa, mã PJHRB0661YA-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0346.02/ Miếng chặn giấy bằng nhựa, mã PJHRB0670ZB-1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0347.02/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa dùng trong máy scan mã PJHRB0674ZB-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0348.02/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa dùng cho máy scan mã PJHRB0675ZB-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0349.02/ Nắp đậy che ốc vít trong máy scan, bằng nhựa (9.95mmx 4.5mm) mã PJKPC0001ZB-1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0353.02/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan mã PJHRB0663YA-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0359.02/ Nắp vỏ trên điện thoại gọi cửa bằng nhựa, mã PNKM1665ZA1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0363.02/ Thanh nhựa dẫn hướng cho khay giấy dùng cho máy scan, kích thước (21.53mm x 27mm) mã PNKR1051ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0391.02/ Khay thoát giấy bằng nhựa (180x203mm) mã PJKNC0042ZA-1/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0392.02/ Nắp dẫn hướng giấy, bằng nhựa (170mm x 25.5mm) mã PNUE1074YB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0498.02/ Núm bịt bằng nhựa mã PFRF-M2.5D (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0514.02/ Khung đỡ bằng nhựa mã: PNKU1007YB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0565.02/ Miếng nhựa dẫn hướng thẻ mã PNKR1050YA1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0566.02/ Miếng nhựa dẫn hướng thẻ mã PNKR1050YA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0610.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (Kich thươc 266.42mm x 171.66mm) mã PNKF1299YA2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0612.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (Kich thươc 266.42mm x 171.66mm) mã PNKF1299ZB1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0614.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 204.71mm x171.1mm) mã PNKF1124WC2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0615.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 204.71mm x171.1mm) mã PNKF1124ZC2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0619.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 204.71mm x171.1mm) mã PNKF1124WC1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0620.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (kích thước 204.71mm x171.1mm) mã PNKF1124ZC1K115/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0632.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (Kich thươc 266.42mm x 171.66mm) mã PNKF1299ZB2W300/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0644.02/ Vỏ điện thoại bằng nhựa (266.42mm x 171.66mm) mã PNKF1299YA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0668.02/ Nút bấm bằng nhựa mã 5090215811000V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0670.02/ Vỏ nắp dưới điện thoại bằng nhựa màu trắng (222mm x 183mm), mã PNKF1479ZA1W140/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0671.02/ Vỏ của điện thoại tổng đài bằng nhựa (nắp dưới) (183mm x 222mm), mã PNKF1479ZA2H877/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0672.02/ Vòng nhựa GI100701N (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0676.02/ Nắp đậy bằng nhựa (86.5x124mm) dùng cho máy scan, mã PJKMC0079YA-2/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0690.02/ vỏ của bộ sạc điện thoại bằng nhựa (nắp trên) (98.9mm x 98.9mm) mã PNKM1556ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0691.02/ vỏ của bộ sạc điện thoại bằng nhựa (nắp trên) (98.9mm x 98.9mm) mã PNKM1556ZA3W252/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0692.02/ Nút bấm bằng nhựa dùng cho điện thoại tổng đài (7x9mm) mã PNBC1716ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0722.02/ Đầu nối của râu wifi bằng nhựa mã VMH1A357 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0723.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A358 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0724.02/ Kẹp bằng nhựa mã VMH1A360 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0736.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGG1A308 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0737.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGG1A309 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0738.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGL1A361 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0741.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGR1A645A (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0742.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGR1A647 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0743.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGR1A648A (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0744.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGR1A650 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0745.02/ Miếng bảo vệ bằng nhựa mã VGW1A594Z (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0746.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A406 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0747.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A407 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0748.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A408 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0750.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A410 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0751.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A412 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0752.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A413 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0753.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A414 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0754.02/ Giá đỡ bằng nhựa mã VMH1A415 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0771.02/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) mã 3068-21673-109-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0773.02/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) mã 3068-21673-107-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0775.02/ Khung nhựa cố định mặt bảng điều khiển mã 4477-21340-102-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0777.02/ Khung nhựa cố định mặt bảng điều khiển mã 4477-21339-103-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0778.02/ Khung nhựa cố định mặt bảng điều khiển mã 4477-21339-102-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0779.02/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) mã 3068-21673-10A-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0783.02/ Mặt bảng điều khiển (bằng nhựa) mã 3068-21672-102-0V (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0786.02/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGP1A090Z (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0787.02/ Vỏ dưới của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7x91.11 mm) mã PNKF1277ZA1K108/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0789.02/ Lẫy điều chỉnh bằng nhựa (29mm x 25mm) mã PNBE1011YA2H959/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0790.02/ Lẫy điều chỉnh bằng nhựa (29mm x 25mm) mã PNBE1011ZC1H961/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0791.02/ Vỏ dưới của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7x91.11 mm) mã PNKF1277ZA2H828/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0793.02/ Vỏ dưới của bộ sạc điện thoại, bằng nhựa (106.7x91.11 mm) mã PNKF1277ZA3H577/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0800.02/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy scan (86.5x124mm) mã PJKMC0079XA/V1 (xk)
- - Mã HS 39269099: 20HP0812.02/ Khay đỡ giấy ra bằng nhựa mã RC4-7963-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0813.02/ Khóa cửa hộp mực bằng nhựa mã RC5-0438-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0856.02/ Nắp bằng nhựa của cáp dẫn điện máy in mã RC4-3819-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0993.02/ Vỏ bảo vệ phía trên của máy in 4A8-2486-000 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0994.02/ Vỏ bảo vệ phía trước 2 của máy in 4A8-2494-000 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0995.02/ Hộp giữ bằng nhựa mã CH100450N (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP0996.02/ Hộp giữ bằng nhựa mã CH100520N (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1008.02/ Vỏ bọc Motor phía sau bằng nhựa mã GFP-M061-01 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1009.02/ Trục đỡ đầu quạt bằng nhựa mã GFP-M048 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1010.02/ Vỏ bọc Motor phía trước bằng nhựa mã GFP-M060 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1011.02/ Nắp đậy bằng nhựa cho khay đựng pin mã GFP-M041-01-WG (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1013.02/ Trục đỡ đầu quạt bằng nhựa mã GFP-M048-DK (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1014.02/ Vỏ bọc Motor phía sau bằng nhựa mã GFP-M061-01-DK (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1015.02/ Nắp đậy bằng nhựa cho khay đựng pin mã GFP-M041-01-WK (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1017.02/ Tay khoá Pin bằng nhựa mã GFP-M097 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1021.02/ Đế bằng nhựa (Linh kiện Cửa cảm ứng tại các siêu thị) mã 5130972 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1022.02/ Nắp bên trong bằng nhựa (Linh kiện Cửa cảm ứng tại các siêu thị) mã 5130981 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1029.02/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa của thiết bị âm thanh mã VGP1A089ZA (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1035.02/ Vỏ nhựa của đèn phát quang mã XFF000021 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1036.02/ Vỏ nhựa của đèn phát quang mã 4FF001501 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1037.02/ Nắp pin bằng nhựa (linh kiện của đèn phát quang) mã 4FF001601 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1038.02/ Vỏ nhựa của đèn phát quang mã 4FF001801 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1039.02/ Vỏ nhựa của đèn phát quang mã 4FF001901 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1040.02/ Thanh nhựa (linh kiện của đèn phát quang) mã 4FF002001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1050.02/ Khung nhựa (khung loa bằng nhựa) mã TFF8096-D/VI (xk)
- Mã HS 39269099: 20HP1076.02/ Đáy hộp bằng nhựa mã PFF13-9W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-IJWD-0222-20/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, WHITE; DESERT, 161Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-IT-2001-06B.2002-07A.28A/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, WHITE,180Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-IT-2002-07B.08A/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, WHITE; DESERT; SILVER, 180Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-IT-2003-33-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, WHITE, 180Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JCJM-25S97-11C/ DÂY NIÊM PHONG BẰNG SILICONE 25S97-11C(2.90+-0.30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JMH-611-722-WHITE/ RON BẰNG SILICONE 1243310S01(PHI 23.1+-0.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JMH-738-WHITE/ RON BẰNG SILICONE 1123790S01 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JPY-TA20-051-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, GREEN/SILVER, 156.8Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-JPY-TA20-051-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, GREEN/SILVER; ARMY GREEN/SILVER, 260.1Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20KDCS01/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302Y8J1100 (xk)
- Mã HS 39269099: 20KVN-KOC-F50128-2/ Tem bằng nhựa 18100 RATING SEAL(CN) F50128-2- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20-KX/MTT/ Miếng trang trí bằng nhựa T-1410 RSL (xk)
- Mã HS 39269099: 20-M594/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, NATURAL, 150Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-M599/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, BLUE, 45Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20MKV3/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (Nắp trên) loại C2 Protector(8)(FVN) (xk)
- Mã HS 39269099: 20NACL-301002/ Nhãn sản phẩm ST-P-OM Product label (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20NACL-301005/ Nhãn sản phẩm ST-PY-AS Product label- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20NACL-301017/ Nhãn sản phẩm NS-AOS Product label- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20NACL-301052/ Nhãn sản phẩm NS-AOHS-IS Product label (bằng nhựa)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-001-1/ Hộp dây Curoa phía dưới phi 2000 HDF, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-001-1/ Hộp dây Curoa phía dưới phi 2000, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-001-1/ Hộp dây Curoa phía trên phi 1600 HDF(Gray), bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-001-1/ Hộp dây Curoa phía trên phi 2000 HDF, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-001-1/ Hộp dây Curoa phía trên phi 2000, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-003-1/ Hộp che quạt thông gió, bằng nhựa Composit (HA) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-007-1/ Chân trước hộp máy thổi, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-007-1/ Hộp máy thổi, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NEW FRP-010-1/ Chân trước hộp máy thổi, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-NOSE CONE New/ Nắp đậy tháp giải nhiệt hình nón, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20OVNC14/ Nút nhấn bằng nhựa-M-91-J BD4182000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 20OVNC18/ Nút nhấn bằng nhựa-S-91-J BD4187000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 20OVNC39/ Khung MIC bằng nhựa của máy ghi âm BD4296000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 20OVNC41/ Khung MIC bằng nhựa của máy ghi âm BD4298000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P05-93027/ RON BẰNG SILICONE 05-93027 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P1176406S02/ VÒNG ĐỆM BẰNG SILICONE 1176406S02 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P259D7E-16C/ NẮP CHỤP BẰNG SILICONE 259D7E-16C(90.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P40-01483/ RON BẰNG SILICONE 40-01483VN (xk)
- Mã HS 39269099: 20-P40-01600/ NÚT NIÊM PHONG BẰNG SILICONE 40-01600 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PKN/MTT/ Miếng trang trí đế giày (làm từ hạt nhựa) LYLE SCOTT (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPD112BHY/ NẮP CHỤP BẰNG SILICONE PD112BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPR03/ NẮP CHỤP ĐÃ GẮN PHỤ KIỆN PR03BSY (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPR05-GCM/ NẮP CHỤP ĐÃ GẮN PHỤ KIỆN- PR05BSY-GCM (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPR09/ NẮP CHỤP ĐÃ GẮN PHỤ KIỆN- PR09 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPS07BHY/ ĐẦU NỐI BẰNG SILICONE DÙNG TRONG XE HƠI PS07BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PPS161BHY/ ĐẦU NỐI BẰNG SILICONE DÙNG TRONG XE HƠI PS161BHY (xk)
- Mã HS 39269099: 20-PS116VBHY/ NẮP CHỤP BẰNG SILICONE DÙNG TRONG XE HƠI (xk)
- Mã HS 39269099: 20-SKFL185-HA/ Thanh nhựa B dùng trong hệ thống xử lý nước, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20SKVN1/ Vỏ bọc bảo vệ Sensor của điều hòa ô tô(bằng nhựa) RF-QB 0231 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SKVN2/ Vỏ bọc bảo vệ Sensor của điều hòa ô tô(bằng nhựa) RF-QB 0272 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SKVN3/ Vỏ bọc bảo vệ Sensor của điều hòa ô tô(bằng nhựa) RF-QB-1091 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SKVN4/ Vỏ bọc bảo vệ Sensor của điều hòa ô tô(bằng nhựa) RF-QB-0006 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 111732PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 16PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 18612PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 1920PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 1928PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 19400PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 208PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 3412PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 60368PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 621676PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 788616PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 8PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP002/ Khuy bằng nhựa #06804-1, 941292PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí bằng nhựa), 109272PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí bằng nhựa), 156966PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí băng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí băng nhựa), 1706PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí băng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí băng nhựa), 184564PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí bằng nhựa), 1920PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí bằng nhựa), 42392PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí bằng nhựa), 4PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí băng nhựa #06804-2 (Miếng trang trí băng nhựa), 56654PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa (Miếng trang trí băng nhưa) #06804-2, 1038PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa (Miếng trang trí băng nhưa) #06804-2, 172078PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa (Miếng trang trí băng nhưa) #06804-2, 18902PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa (Miếng trang trí băng nhưa) #06804-2, 1948PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa (Miếng trang trí băng nhưa) #06804-2, 24940PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa (Miếng trang trí băng nhưa) #06804-2, 964PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP003/ Dây trang trí bằng nhựa (Miếng trang trí băng nhưa) #06804-2,185684PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP004/ Dây trang trí #06804-3 (Miếng trang trí bằng nhựa), 13474PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP004/ Dây trang trí #06804-3 (Miếng trang trí bằng nhựa), 55632PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP004/ Dây trang trí #06804-3 (Miếng trang trí băng nhựa), 59686PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP004/ Dây trang trí #06804-3 (Miếng trang trí băng nhựa), 6670PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP004/ Dây trang trí #06804-3 (Miếng trang trí bằng nhựa), 72264PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP004/ Dây trang trí (Miếng trang trí băng nhưa) #06804-3, 98060PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP005/ Khuy giày #06804-4, 40976PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP006/ Khuy giày #06804-5, 39440PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP008/ Khuy bằng nhựa #AD-03076 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP008/ Khuy bằng nhựa #AD-03076, 1752PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP008/ Khuy bằng nhựa #AD-03076, 27512PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP010/ Khuy giày bằng nhựa #AD-05253-1, 111806PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP013/ Khuy bằng nhựa #KW1827 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP014/ Khuy bằng nhựa #KW1838 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP016/ Khuy bằng nhựa #KW5115 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP024/ Miếng lót bằng nhựa #AD-33761, 2521 PRS5042 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP028/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-06464-1, 10059 PRS20118 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP028/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-06464-1, 129 PRS258 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP028/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-06464-1, 3098 PRS6196 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP028/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-06464-1, 3461 PRS6922 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP028/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-06464-1, 6524PRS13048PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP028/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-06464-1, 8372 PRS16744 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP031/ Khóa trang trí bằng nhựa #KW1972, 4800 PRS9600 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP031/ Khóa trang trí bằng nhựa #KW1972, 9356 PRS18712 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP033/ Miếng trang trí bằng nhựa #KW1840, 20104 PRS40208 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP036/ Miếng trang trí bằng nhựa #AD-12344, 71095PRS142190PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP037/ Miếng trang trí bằng nhựa #KW5130, 65807PRS131614PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP046/ Lót trong đế giày bằng nhựa #AD-53668-1, 110 PRS220 PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP047/ Miếng trang trí giày băng nhưa #AD-49181-1, 176PCS (xk)
- Mã HS 39269099: 20SP049/ Miếng trang trí giày băng nhưa #KW1971 (xk)
- Mã HS 39269099: 20SRVF3/ Lõi nhựa của cụm cuốn giấy dùng cho con lăn kéo giấy FP-3307A-VX (xk)
- Mã HS 39269099: 20SRVF4/ Lõi nhựa làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3320A-VX (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0302/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0313/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0314.0315.0316/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 57Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0319-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0323-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0323-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 123Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0324-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E SKY BLUE, 58Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0324-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E SKY BLUE, 123Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0325-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0325-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 58Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0326-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 58Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0327-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 58Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0327-3/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 123Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0329/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 49Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0330/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE; WHITE, 49Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0332.333/ Vải bạt đã tráng phủ P,E, SKY BLUE, 57Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP0334.0335/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, SKY BLUE, 57Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP20-001/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, M.BLUE, 106Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TAP20-002/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, M.BLUE, 106Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS01/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét ống kính máy ảnh MP007785-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS02/ Vòng trang trí bằng nhựa (linh kiện máy ảnh) MP007771-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS05/ Vòng nhựa cụm chỉnh nét ống kính máy ảnh MP007786-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS06/ Vòng nhựa trong ống kính máy ảnh MP007818-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20TIHKS07/ Vòng nhựa trong ống kính máy ảnh MP007829-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TPV20-126-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, ROYAL BLUE/SILVER, 166Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TPV20-126-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, BLACK/ROYAL BLUE, 257Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-TV-120520/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, ROYAL BLUE, 42Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-UC19-2-16/ Miếng Lót bằng nhựa UC19-2-16 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_00CK54/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_00CK54 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CF40020/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CF40020 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CF40025/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CF40025 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CF40032/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CF40032 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CF40040/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CF40040 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CHK27W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CHK27W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CK153W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CK153W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CSK200W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CSK200W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CYU01W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CYU01W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_CYU02W/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_CYU02W (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_OOCK27/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_OOCK27 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9060_TCK53-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9060_TCK53- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE008L/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE008L (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE008S/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE008S (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE010S/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE010S (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE012L/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE012L (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE012S/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE012S (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE016L/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE016L (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_CE016S/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_CE016S (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_F44K2G/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_F44K2G (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625_F44K2R/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625_F44K2R (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS014-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS014- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS018-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS018- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS020-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS020- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS0224/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS0224 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS0235/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS0235 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS025-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS025- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS028-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS028- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS030-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS030- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS0315/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS0315 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS035-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS035- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS0355/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS0355 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS038-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS038- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS040-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS040- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS045-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS045- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS050-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS050- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS053-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS053- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS055-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS055- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS056-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS056- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS060-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS060- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS065-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS065- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS070-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS070- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS071-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS071- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS075-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS075- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS085-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS085- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS090-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS090- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS095-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS095- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS100-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS112-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS112- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS136-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS136- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS140-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS140- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS160-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS165-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS165- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS180-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS180- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS200-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS200- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625DHS_HS230-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625DHS_HS230- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625MLP_LP080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625MLP_LP080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625MLP_LP125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625MLP_LP125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625MLP_LP160-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625MLP_LP160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP040-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP040- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP050-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP050- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP063-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP063- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP100-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP110-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP110- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP140-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP140- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP150-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP150- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP160-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP180-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP180- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP200-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP200- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP224-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP224- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHP_HP250-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHP_HP250- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR018-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR018- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR0224/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR0224 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR028-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR028- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR045A/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR045A (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR063-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR063- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR140-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR140- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR165-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR165- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHR_HR180-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHR_HR180- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS0112/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS0112 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS014-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS014- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS016-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS016- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS018-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS018- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS020-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS020- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS0224/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS0224 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS0235/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS0235 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS025-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS025- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS028-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS028- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS030-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS030- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS0315/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS0315 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS032-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS032- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS035-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS035- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS038-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS038- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS040-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS040- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS045-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS045- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS045A/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS045A (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS050-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS050- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS053-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS053- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS055-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS055- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS060A/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS060A (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS065-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS065- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS070-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS070- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS075-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS075- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS085-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS085- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS090-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS090- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS095-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS095- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS100-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS112-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS112- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS136-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS136- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UHS_HS145-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UHS_HS145- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNP_NP190-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNP_NP190- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNP_NP200-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNP_NP200- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNP_NP215-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNP_NP215- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNP_NP224-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNP_NP224- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNR_NR160-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNR_NR160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNR_NR170-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNR_NR170- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNR_NR200-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNR_NR200- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS0063/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS0063 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS0071/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS0071 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS008-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS008- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS009-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS009- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS010-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS010- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS0125/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS0125 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS018-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS018- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS025-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS025- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS028-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS028- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS030-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS030- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS040-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS040- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS055-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS055- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS080-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS105-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS105- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS120-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS120- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS125-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS130-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS130- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS140-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS140- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9625UNS_NS150-/ Gioăng phớt nhựa mã VE9625UNS_NS150- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KSV380/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KSV380 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KSV390/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KSV390 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KSV930/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KSV930 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KTV10730/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KTV10730 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KTV10740/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KTV10740 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_KTV10750/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_KTV10750 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_ST0002/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_ST0002 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VE9960_ST0004/ Gioăng phớt nhựa mã VE9960_ST0004 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625MLP_LP100-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625MLP_LP100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625MLP_LP224-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625MLP_LP224- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHP_HP080-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHP_HP080- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHP_HP090-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHP_HP090- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHP_HP100-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHP_HP100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHP_HP150-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHP_HP150- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHR_HR0224/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHR_HR0224 (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHR_HR100-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHR_HR100- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS060-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS060- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS071-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS071- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS085-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS085- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS090-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS090- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UHS_HS095-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UHS_HS095- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNR_NR160-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNR_NR160- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNS_NS008-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNS_NS008- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNS_NS016-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNS_NS016- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNS_NS030-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNS_NS030- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-VTE9625UNS_NS125-/ Gioăng phớt nhựa mã VTE9625UNS_NS125- (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WATER SUPPLY New/ Vỏ bọc hộp cấp nước tháp giải nhiệt, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WD-20062/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, D.BLUE, 60Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WD-20063/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, D.GREEN/SILVER; WHITE, 135Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WD-20064-1/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, D.GREEN/SILVER, 135Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WD-20064-2/ Vải bạt đã tráng phủ P.E, DARK BLUE, 60Gr/m2, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam (xk)
- Mã HS 39269099: 20-WIND STOPPING New/ Thanh chắn gió tháp giải nhiệt, bằng nhựa Composit (xk)
- Mã HS 39269099: 20YHV4/ Đầu bịt nhựa thanh sào (stoper) (xk)
- Mã HS 39269099: 20YHV5/ Kẹp nhựa trắng (white wing) (xk)
- Mã HS 39269099: 20YHV6/ Kẹp nhựa đỏ (red wing) (xk)
- Mã HS 39269099: 21.11SYS042020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 9.7 x 14.9m, 140g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 210(1.5x6)BH20-3/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Silver/o.green; Định lượng: 210 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 210(1.5X6)IT20-46/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Olive green; Định lượng: 210 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 210(1.5X6)IT20-46-1/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Olive green; Định lượng: 210 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 21-05703-00A/ Miếng đệm bằng nhựa không tự dính, linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 21-06107-00A/ Miếng nhựa có tác dụng bảo vệ linh kiện trong máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 21-06421-00B/ Miếng nhựa các loại có tác dụng bảo vệ linh kiện trong máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 21-06897-00B/ Miếng đệm bằng bọt biển-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 21-08458-00A/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21-08478-00A/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2109(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2109(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 21-09217-00A/ Miếng nhựa mỏng (xk)
- Mã HS 39269099: 2110(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2110(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 21102016002300/ Miếng ốp nhựa trên (bằng nhựa)-VGP1A062Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102016002400/ Miếng ốp nhựa dưới (bằng nhựa)-VGP1A063X, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017004400/ FLIP4- Bộ khung vỏ treo dây (màu đen) (bằng nhựa)-VKH1A026R73, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017004500/ FLIP4- Nút điều khiển có bộ chỉ báo hiện sáng (bằng nhựa)-VGL1A350R73, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017004700/ FLIP4- Vỏ bảo vệ Pin nguồn (bằng nhựa)-VGP1A082R67, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017004800/ FLIP4- Bộ khung vỏ đỡ bộ mạch chính (bằng nhựa)-VGP1A081R66, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005000/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu đen) (bằng nhựa)-VKH1A027R66, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005100/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu xám) (bằng nhựa)-VKH1A027R68, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005200/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu đỏ) (bằng nhựa)-VKH1A027R69, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005400/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu ghi) (bằng nhựa)-VKH1A027R71, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017005500/ FLIP4- Giá đỡ USB (Màu trắng) (bằng nhựa)-VKH1A027R72, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017007000/ Clip3- Bộ vỏ bọc phía trên bằng nhựa (linh kiện sản xuất loa nghe nhạc) (bằng nhựa)-VGP1A083R94T31G103, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21102017009000/ CLIP3-Nắp đậy cửa USB bằng nhựa (bằng nhựa)-VKK1A043R94T31G103Q, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019001400/ Khung nhưa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-170107003890, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019001600/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa-180104354020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019001800/ Chốt nhựa cố định dây của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180104354040, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019002100/ Vỏ nhựa dùng cho chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-1801199V3010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126019002400/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa-180104354010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020001500/ Vòng đệm camera bằng nhựa dùng cho webcam KT L6.5*phi 7mm-194720009910, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2112602000160 0/ Vòng đệm camera bằng nhựa dùng cho webcam KT L7.6*phi6.7-194720009920, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2112602000170 0/ Vỏ nhựa mặt trước WEBCAM KT 71.15*31.3*4.9 mm-170120000160, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020001900/ con lăn của chuột bằng nhựa 2.5cm*2.5cm*2.5cm-170106001740, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020002000/ con lăn của chuột bằng nhựa 2.5cm*2.5cm*2.5cm-170106002020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020002100/ con lăn của chuột bằng nhựa 2.5cm*2.5cm*2.5cm-170106002030, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21126020002300/ khung nhựa của chuột KT: 3cm*2cm*0.5cm-170114001780, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21136018000100/ Núm, nút điều khiển chức năng bằng nhựa (bằng nhựa)-VBT2A1234R98B129, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018000200/ Miếng ốp bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A087R95B128T, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003000/ Miếng ốp bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A086R95B128Z, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003200/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VGR1A628R96B128, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003300/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VGR1A629R96B128, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003400/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VGR1A630R99B129, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003500/ Tấm che bảo vệ cửa trước bằng nhựa (bằng nhựa)-VGU2A514R100B129, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003600/ Vỏ mặt trước bằng nhựa (bằng nhựa)-VGW1A589R95, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003700/ Tấm chắn bảo vệ bằng Nhựa (bằng nhựa)-VKK1A044R97, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003800/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VKK1A045R97, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018003900/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VKK1A046R96, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018005100/ Miếng ốp bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A087R103W18X, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018005500/ Miếng bảo vệ bằng nhựa (bằng nhựa)-VGR1A630R109W19, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018005600/ Miếng ốp bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A086R103W18Z, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018005800/ Tấm che bảo vệ cửa trước bằng nhựa (bằng nhựa)-VGU1A514R110W19, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006000/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm loa Bluetooth (Màu đỏ) (bằng nhựa)-VGP1A078R81T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006100/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm (Màu trắng) (bằng nhựa)-VGP1A078R84T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006200/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm (Màu trắng) (bằng nhựa)-VGP1A078R83T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006300/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm loa Bluetooth (Màu đỏ) (bằng nhựa)-VGP1A078R82T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006400/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm loa Bluetooth (Màu đen) (bằng nhựa)-VGP1A078R79T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137018006500/ FLIP4- Bộ vỏ bảo vệ khung sản phẩm loa Bluetooth (Màu Xám) (bằng nhựa)-VGP1A078R80T31W17Y, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137019002100/ Vỏ bằng nhựa của thiết bị âm thanh (bằng nhựa)-VGP2A092, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21137020000700/ Vỏ loa bằng nhựa (bằng nhựa)-VGP1A078R59T23D23X, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21145018000100/ Vo máy (Vo ngoài bằng nhựa dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem))/440.00479.005 (xk)
- Mã HS 39269099: 2115(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2115(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 2116/ PNHR2116ZA/V1: Miếng nhựa cố định loa trong điện thoại tổng đài (150.6mm*57.1mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2116YA/ PNHR2116YA/V1: Miếng nhựa cố định loa trong điện thoại tổng đài, kích thước (121.6mm x 61.67mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 211R2-F2200-0000/ Nẹp nhựa đen L330, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 211R3-F2200-0000/ Nẹp nhựa đen L363, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2120400576/ Bánh răng giảm tốc toC206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120400664/ Nắp trên hộp bánh xeC206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120400707/ Hộp số (bộ)C237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120400740/ Hộp bánh răngC237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500285/ Chốt trục BC184-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500300/ Chốt trụcC184-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500304/ Vòng dao AC184-B (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500313/ Vòng số 8C187-E (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500324/ Vòng daoC206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500325/ Vòng cuốiC206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500326/ Bộ trụcC197-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500336/ Vòng số 8C187-H (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500337/ Vỏ bọc cách điện mớiC184-H (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500352/ Chốt trục AC118-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500353/ Ống lót BC118-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500365/ Vòng dao AC223-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500366/ Vòng dao BC223-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500367/ Chốt trụcC208-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120500392/ Vòng số 8C206-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120602199/ Bảng sườn nhỏC223-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120602357/ Bảng sườn nhỏC237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120700523/ Mặt sau thùng rácC238-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120800385/ Nắp công tắcC224-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120800436/ Mũ công tắcS120-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120800438/ Mũ công tắcC220-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120900988/ Giá lắp mô tơ BC168-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901080/ Đệm chuỗi mô tơ AC116-B (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901092/ gá đỡ lắp mô tơ mới C200 (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901380/ Tấm cảm ứng C206-C (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901497/ Tay cầmC234-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901575/ Tay cầmC237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901595/ Cần AUTOC237-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901692/ Đệm để lắp mô tơ mớiC200-A (xk)
- Mã HS 39269099: 2120901713/ Tay cầmC237-B (xk)
- Mã HS 39269099: 21226016001100/ Vỏ nhựa của thiết bị wifi di động-WC90-15-C-BM (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019001700/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102648020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019001800/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102648030, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019001900/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102648040, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019002700/ Nắp nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102654010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019002800/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102654020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019002900/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102654030, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003000/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-1801199VH010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003100/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-1801199VK010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003200/ con lăn của chuột(bằng nhựa, dùng sản xuất chuột máy tính)-180106001640, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003300/ Nút ấn chuyển đổi của chuột bằng nhựa (dùng sản xuất chuột máy tính)-180104362010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003400/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102647010, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019003500/ Vỏ nhựa của chuột (dùng sản xuất chuột máy tính)-180102647020, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019004100/ chân đế bằng nhựa của thiết bị wifi-WC105-28-N-BB (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019004200/ chân đế bằng nhựa của thiết bị wifi-WC105-28-N-BM (xk)
- Mã HS 39269099: 21226019004300/ chân đế bằng nhựa của thiết bị wifi-WC105-28-N-WL (xk)
- Mã HS 39269099: 21226020001700/ Vỏ nhựa mặt sau WEBCAM KT 71.08*31.21*62.88 mm-180120000481, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2122602000180 0/ Vỏ nhựa mặt sau WEBCAM KT 71.08*31.21*62.88 mm-180120000480, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226020002600/ Vỏ nhựa của chuột máy tính, kích thước 12cm*6cm*2.8cm-180120000310, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226020002700/ Vỏ nhựa của chuột 12cm*6cm*2.8cm-180120000312, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21226020002800/ Vỏ nhựa của chuột 12cm*6cm*2.8cm-180120000314, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 21245018000200/ Phu kiên nhưa (Ông dân sáng), dùng cho san phâm Bô điêu biên và Bô chuyên đôi tín hiêu/467.00267.005 (xk)
- Mã HS 39269099: 21245019000100/ Vo máy (Vo ngoài bằng nhựa dùng cho sản phẩm bộ điều biến(Modem))/443.00590.015 (xk)
- Mã HS 39269099: 213R2-F2200-0000/ Miếng nhựa đen hình bán nguyệt, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 218-111-1C-Z12/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản xuất mạch in, mã khuôn: 218-111-1C-Z12,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 218-111-1C-Z62/ Màng dẫn điện đã dập dùng trong sản xuất mạch in, mã khuôn: 218-111-1C-Z62,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 22/ Kẹp nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 220(1.5x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 1.5M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(2x3)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(3x4)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 4M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(3x5)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 5M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(3x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 3M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(4x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(5x6)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 6M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(6x8)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 6M x 8M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(8X10)LD20-7/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 10M; Màu: Green; Định lượng; 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 220(8x14)LD20-2/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 8M x 14M; Màu: Green; Định lượng: 220 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 2208-0040-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (44x29x34mm) 2208-0040-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 2208-0042+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (46x29x31mm) 2208-0042+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 2208-0046-30+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (47x34x31mm) 2208-0046-30+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 2208-0048-40+MFT-ND/ Khung gắn định vị khớp nối bằng nhựa (hàng mẫu được sản xuất lô đầu tiên) (dùng cho bàn lắp ráp hệ thống dây dẫn điện ô tô) (46x31x45mm) 2208-0048-40+MFT (xk)
- Mã HS 39269099: 220-Nem/ Ống nem bằng nhựa (Kt 57x2.8x4 cm), bộ phận của đồ chơi, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00795/ Vỏ bọc thân bằng nhựa của thiết bị phát wifi, COVER BODY:BLACK:ETCHING:O2, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00796/ Vỏ bọc mặt trên bằng nhựa của thiết bị phát wifi, COVER TOP:BLACK:ETCHING:O2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00797/ Vỏ bọc cạnh bên bằng nhựa của thiết bị phát wifi, COVER SIDE:BLACK:ETCHING:O2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00933/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifii loại TOP:M240V:TDC (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00933/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifii loại TOP:M240V:TDC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00933/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifii loại TOP:M240V:TDC. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00935/ Chân đế bộ phát wifi loại STAND COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00935/ Chân đế bộ phát wifi loại STAND COVER, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00935/ Chân đế bộ phát wifi loại STAND COVER. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00990/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại TOP:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00992/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:M175V:WHITE:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00992/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:M175V:WHITE:DG2200TN. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00993/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại TOP:M175V:WHITE:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00993/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại TOP:M175V:WHITE:DG2200TN. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00994/ Nút bấm bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại KEY:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00995/ Đèn tín hiệu bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại LED:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-00995/ Đèn tín hiêuh bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại LED:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01066/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại Rear_Cover:M160:SILK:VM3000G. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01137/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT:M235V:BK:KEY:LED:SILK:CLARONET (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01137/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT:M235V:BK:KEY:LED:SILK:CLARONET, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01137/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT:M235V:BK:KEY:LED:SILK:CLARONET. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01138/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:M235V:BLACK:SILK:VOL P2:CLARONET (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01138/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:M235V:BLACK:SILK:VOL P2:CLARONET, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01138/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:M235V:BLACK:SILK:VOL P2:CLARONET. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01146/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại BACK:AR3030W:BLACK:GLOSSY (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01146/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại BACK:AR3030W:BLACK:GLOSSY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01152/ Mặt sau lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại REAR:N210:BK:AR2146:SILK:EVOLUTION. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01155/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa ở giữa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại MIDDLE:AR3030W:BK:SILK:MESH ECUADOR (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01155/ Chi tiết lắp ráp bằng nhựa ở giữa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại MIDDLE:AR3030WW:BK:SILK:MESH:ECUADOR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01165/ Mặt sau của thiết bị phát wifi bằng nhựa loại Front Assy:M160V:BK:AR2040:EVOLUTION, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2210-01165/ Mặt sau của thiết bị phát wifi bằng nhựa loại Rear:BK:M160V:SILK:AR2040:EVOLUTION, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215- 00507/ Mặt lắp ráp phía trên bằng nhựa của đầu kỹ thuật số loại TOP:ASSY:M110M:BK:1USB:1KEY:Milicom-G (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00468/ Mặt lắp ráp phía trên bằng nhựa của đầu kỹ thuật số loại TOP:ASSY:M110M:BK:1USB:1KEY (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00505/ Mặt trước bằng nhựa của thiết bị phát wifi, F-PANEL ASSY:BLACK:ETCHING:O2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00613/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT ASSY:M175V:WHITE:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00613/ Mặt trên lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT ASSY:M175V:WHITE:DG2200TN. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00614/ Đèn tín hiệu bằng nhựa của bộ phát wifi loại LENS-LED ASSY:M175V:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00614/ Đèn tín hiệu bằng nhựa của bộ phát wifi loại LENS-LED ASSY:M175V:DG2200TN. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00624/ Mặt dưới của thiết bị pahts wifi bằng nhựa BOTTOM ASSY: M240V:TDC: NONE LOGO (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00624/ Mặt dưới của thiết bị pahts wifi bằng nhựa BOTTOM ASSY: M240V:TDC: NONE LOGO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00624/ Mặt dưới của thiết bị pahts wifi bằng nhựa BOTTOM ASSY: M240V:TDC: NONE LOGO. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00654/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại Front_Assy:M160:SILK:BLACK:VM3000G. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00699/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại FRONT ASSY:N210:BK:1 KEY:LED10:EVOLUTION. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00704/ Mặt trước của thiết bị phát wifi bằng nhựa loại Front Assy:M160V:BK:AR2040:EVOLUTION (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00704/ Mặt trước của thiết bị phát wifi bằng nhựa loại Front Assy:M160V:BK:AR2040:EVOLUTION, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00710/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại F-PANEL ASSY:AR3030W: BK:5LED:SILK:CLARO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2215-00710/ Mặt trước lắp ráp bằng nhựa của thiết bị mở rộng băng tần kép loại F-PANEL ASSY:AR3030W: BK:5LED:SILK:KAON (xk)
- Mã HS 39269099: 2217/ Phụ kiện lều: khung lều du lịch bằng nhựa PARTS ROOF POLE (GRAY) TENT BC CANOPY 270 SET ASIA (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01077/ Mặt dưới lắp ráp bằng nhựa của thiết bị phát wifi loại BOTTOM:ASTRO, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01081/ Nút bấm WPS bằng nhựa của bộ phát wifi loại KEY-WPS:M175V:WHITE:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01081/ Nút bấm WPS bằng nhựa của bộ phát wifi loại KEY-WPS:M175V:WHITE:DG2200TN. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01167/ Nút bấm của wifi bằng nhựa loại KEY: WPS:M235V:BK:GLOSSY (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01167/ Nút bấm của wifi bằng nhựa loại KEY: WPS:M235V:BK:GLOSSY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01167/ Nút bấm của wifi bằng nhựa loại KEY: WPS:M235V:BK:GLOSSY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01168/ Đèn tín hiệu bộ phát wifi bằng nhựa loại LENS-LED:M235V:CLEAR:12EA (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01168/ Đèn tín hiệu bộ phát wifi bằng nhựa loại LENS-LED:M235V:CLEAR:12EA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2220-01168/ Đèn tín hiệu bộ phát wifi bằng nhựa loại LENS-LED:M235V:CLEAR:12EA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 223M0S50710000/ Nhãn mác cảnh báo nhỏ thành phần chính Polyester, kt: (45x30)mm. (xk)
- Mã HS 39269099: 2240-00079/ Tấm chân đế bộ phát wiffi loại FOOT:M175V:TPE:GRAY:DG2200TN (xk)
- Mã HS 39269099: 2240-00079/ Tấm chân đế bộ phát wiffi loại FOOT:M175V:TPE:GRAY:DG2200TN. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269099: 22408-1/ Vỏ dưới máy khâu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22412-1/ Vỏ trên máy khâu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22416-1/ Tấm chắn thanh dẫn chỉ bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22421-1/ Vỏ đế máy khâu bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22422-1/ Tấm nhựa chắn dao cắt vải (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22424/ Giá đỡ bản mạch bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22425/ Giá đỡ bản mạch bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 22698/ Núm xoay DT bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39269099: 228-31742-04H/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 228-57369A/ Miếng đệm bằng nhựa hình tròn (xk)
- Mã HS 39269099: 23/ Bao bịch nylon (xk)
- Mã HS 39269099: 2313(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_2313(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 2316(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại Mini Van_2316(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 2317124900/ Thanh dẫn cho máy lắp ráp màn hình điện thoại, bằng nhựa (73x20.1x12mm), tái xuất mục hàng số 10 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 2317125200/ Thanh dẫn cho máy lắp ráp màn hình điện thoại, bằng nhựa (220x10x10mm), tái xuất mục hàng số 11 của TK 101871616230 (xk)
- Mã HS 39269099: 2-34 MASS/ Tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm, kích thước 650mmx550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 237224/ Accessories DGE Prosecure Easy Wschutzhb (xk)
- Mã HS 39269099: 23798A2/ Giá giữ trung tâm bằng nhựa RC2-1056-000 dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 23799A2/ Bánh cóc cấp RC2-1063-000 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 23821A3/ Bánh răng cấp giấy 2 RU5-0990-000 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 23822A3/ Bánh răng cấp giấy 1 RU5-0989-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 23825A2/ Cảm biến hộp mực RC2-1065-000 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 23826A2/ Cần cảm biến mép đầu giấy RC2-1064-000 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 24/ Pallet làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 24*18mm Buckle (M055-15)- Móc Khoá Nhựa 24*18mm (xk)
- Mã HS 39269099: 240(2x3)SV20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 2M x 3M; Màu: Brown/green; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 240(4x5)SV20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 4M x 5M; Màu: Brown/green; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 240(5x8)SV20-16/ Vải bạt đã tráng phủ loại: 5M x 8M; Màu: Brown/green; Định lượng: 240 gr/m2; (xk)
- Mã HS 39269099: 2401(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2401(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 2406(20)/ Tấm bọc ghế xe hơi loại 2-Car_2406(20) (xk)
- Mã HS 39269099: 24758A2/ Vòng đỡ Trục quay K30-0206B6(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 2-5 MASS/ Tấm Film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm AVK3C-1112M, kích thước 550*650mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2-5 PIN/ Tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử mềm AVK3C-1112P, kích thước 650mmx550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 25147A1/ Vòng vận hành cự ly 4PFDF132, dùng cho ống kính máy ảnh kỹ thuật số (xk)
- Mã HS 39269099: 25206A4/ Lẫy bằng nhựa T30-0625A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25217A1/ Bánh răng trung chuyển CGE 2 CB36808 (xk)
- Mã HS 39269099: 25218A1/ Bánh răng trung tâm CB36819N (xk)
- Mã HS 39269099: 25219A1/ Bánh răng trung chuyển 1 CB37107N (xk)
- Mã HS 39269099: 25248A3/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa LX9162001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25249A3/ Nút đỡ bằng nhựa LY4259001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25250A3/ Nút đỡ bằng nhựa LY4261001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25251A3/ Nút đỡ bằng nhựa LY4266001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25253A2/ Truyền động bằng nhựa LY4588001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25303-1A/ Miếng nhựa ốp RC2-7932-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25315A1/ Vòng đỡ trục quay nhựa K30-0296A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25319A3/ Con lăn nhựa LY4345001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25359/ SUPPORT HOLDER Khung nhựa của máy in P45827000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25361A2/ Bánh răng T40-0602A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25362A2/ Bánh răng T40-0604A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25412A3/ Vòng nhựa T30-0694A2(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25431A1/ Bánh răng bằng nhựa T40-0615A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25448A1/ Khung lọc ánh sáng của máy quay phim BG1405290 (xk)
- Mã HS 39269099: 25449A1/ Vỏ cánh quạt của máy quay phim BG1403020 (xk)
- Mã HS 39269099: 25450A1/ Vòng động của máy quay phim BG1403030 (xk)
- Mã HS 39269099: 25458A1/ Khung trước của máy quay phim BG1401030 (xk)
- Mã HS 39269099: 2549W-1A/ Kệ treo giày 2549W (19*70''), bằng tấm plastic, nhãn hiệu: RICHARDS (xk)
- Mã HS 39269099: 25514A3/ Bánh răng nhựa của máy in P28249000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25515A3/ Bánh răng nhựa của máy in P28254000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25526-1A/ Kệ treo chứa đồ dùng 25526 (22*6*63''), bằng tấm plastic, nhãn hiệu: RICHARDS (xk)
- Mã HS 39269099: 25545A2/ Con lăn bằng nhựa RC3-3869-000 dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 25565A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2HS25071 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25576A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2HN24060 01 dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 25588A4/ Vít điều chỉnh (bằng nhựa) 3014-K030-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 256/ Miếng bồi bằng nhựa các loại (Polypropylene 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 25624A3/ Bánh răng T40-0636A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25626A2/ Cần đỡ bánh răng T30-0752A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25628A3/ Bánh răng bằng nhựa T40-0635A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25630A3/ Bánh răng nhựa LY9011001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25631A2/ Bánh răng nhựa LY9022001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25632A4/ Bánh răng nhựa LY9030001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25633A2/ Bánh răng nhựa LY9212001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25634A3/ Nút đỡ bằng nhựa LY9248001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25638A1/ Bánh răng bằng nhựa3V2LV25150 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25639A1/ Con lăn bằng nhựa 3V2LV28340 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25640A3/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV28352 (xk)
- Mã HS 39269099: 25655A1/ Vong đêm băng nhưa 3V2F914650 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25656A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2A807050 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25656A4/ Bánh răng bằng nhựa 3V2A807050 (xk)
- Mã HS 39269099: 25657A3/ Con lăn bằng nhựa 3V2LV28150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25658A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25140 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25662A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV28300 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25663/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa 3V2LV29090 (Actuator PE) (xk)
- Mã HS 39269099: 25663A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV28310 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25664A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2A806250 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25664A3/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2A806250 (xk)
- Mã HS 39269099: 25665A1/ Vòng zoom BG2004030 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25666A1/ Miếng nhựa trang trí BG2004010 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25668A4/ Bánh răng nhựa LY9029001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25669A1/ Ống lót bằng nhựa 3V3B706590 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25670A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV24140 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25673A1/ Miếng nhựa phát sáng BG2004050 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25674A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV11130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25676A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV11330 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25677A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV11270 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25678A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV28290 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25679A4/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa LEM154001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25680/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2LV31330 (ARM Coupling A) (xk)
- Mã HS 39269099: 25680A/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa 3V2LV29090 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25685A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 3V2LV28180 (xk)
- Mã HS 39269099: 25686A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25170 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25687A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25691A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2F906030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25692A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2F906280 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25692A3/ Bánh răng bằng nhựa 3V2F906280 (xk)
- Mã HS 39269099: 25694A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2L228041 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25695A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV24130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25696A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV24150 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25697A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV28100 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25698A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV31430 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25707A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2F925060 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25708A1/ Ống lót bằng nhựa3V2LV25220 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25711A2/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEH840001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25716A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2HN31040 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25718A2/ Nắp đậy bằng nhựa 5129-9006 (xk)
- Mã HS 39269099: 25730A/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2BT11070 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25731/ Lẫy bằng nhựa 3V2LV28310 (Lock Cover R) (xk)
- Mã HS 39269099: 25731A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2LV31330 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 25738A2/ Ống lót bằng nhựa 3V2HN15180 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25741A/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02070 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25741A2/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02070 (xk)
- Mã HS 39269099: 25741A2/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02070 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25746A/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02390 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25746A2/ Lẫy bằng nhựa 3V2HS02390 (xk)
- Mã HS 39269099: 25764A2/ Miếng gá đỡ bằng nhựa 3V2KV02C60 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25767A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2HN31030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25789A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2F939091 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25814A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV28191 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25815A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25180 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25821A3/ Vòng nhựa T30-0767A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25825A3/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18340 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25826A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18350 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25827A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18360 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25828A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18370 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25829A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18380 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25830A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18390 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25831A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2LV25160 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25832A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18400 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25833A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18610 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25834A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2L228030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25874/ GEAR(LABEL GUIDE) (ROHS) Bánh răng nhựa của máy in PJ0A20502 (xk)
- Mã HS 39269099: 25875A2/ Vòng đệm bằng nhựa PE3A20100 (xk)
- Mã HS 39269099: 25876A2/ Vòng nhựa T30-0768A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25877A3/ Vòng nhựa T30-0770A2(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25879A1/ Thanh truyền động bên phải bằng nhựa T30-0773A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25880A1/ Thanh truyền động bên trái bằng nhựa T30-0774A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 25898A1/ Miếng giữ thấu kính bằng nhựa BG2004080 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25899A1/ Miếng giữ tấm chắn sáng bằng nhựa BG2004020 của máy ảnh KTS (xk)
- Mã HS 39269099: 25901A4/ Con lăn bằng nhựa đỡ giấy PE3A20000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25906A3/ Khung thấu kính nhóm 3 bằng nhựa A4000530-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25908A2/ Khung thấu kính nhóm 4 bằng nhựa A4000529-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25925A2/ Vòng kết nối vòng chống rung và vòng chỉnh nét của ống kính máy ảnh A4000534-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25927A2/ Vòng kết nối vòng chống rung và vòng chỉnh nét của ống kính máy ảnh A4000533-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25928A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NM18500 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25935A2/ Tấm trượt bằng nhựa RC4-5382-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25936A2/ Con lăn bằng nhựa RC4-5564-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25944A2/ Ống nhựa A4000527-00000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25945A2/ Trục cuốn giấy bằng nhựa RC4-5598-000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25953A2/ Tấm đỡ bằng nhựa RC4-5554-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25973A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P702100 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 25974A1/ Con lăn bằng nhựa 3V2P704170 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25975A4/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P711060 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25978A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P714140 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25979A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P719030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25980A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P724130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25982A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P731030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25983A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P731040 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25984A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P731050 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25985A-2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P709130 (xk)
- Mã HS 39269099: 25989A2/ Đệm trục cấp giấy RC4-5557-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 25992A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P711050 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25993A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P711080 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25994A2/ Trục bằng nhựa 3V2P706030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25995A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P724220 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25996A2/ Nắp nhựa 3V2P724140 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25997A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P704250 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 25998A3/ Bánh răng nhựa LF5245001 (xk)
- Mã HS 39269099: 25999A3/ Bánh răng nhựa LF5246001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26000A1/ Nắp nhựa 3V2P711200 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26001A2/ Nắp nhựa 3V2R211010 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26002A3/ Nắp nhựa 3V2R211020 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26003A1/ Nắp nhựa 3V2R211030 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26005A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P714070 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26006A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P714150 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26007A2/ Con lăn bằng nhựa 3V2P711090 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26013A1/ Ống lót bằng nhựa 3V2P711040 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26016A2/ Nút đỡ bằng nhựa LU2439001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26017A1/ Chân đế bằng nhựa T30-0804A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26019A2/ Nắp nhựa 3V2R205060 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26031A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P702080 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26035A4/ Tay gạt bằng nhựa T30-0805A2(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26036A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2R4J1150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 2605102290- Tấm chắn từ nguồn NK mục số 44 tờ khai NK 103287082140/A12 (23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 2605102330- Tấm chắn từ nguồn NK mục số 44 tờ khai NK 103287082140/A12 (23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 2605102350- Tấm chắn từ nguồn NK mục số 44 tờ khai NK 103287082140/A12 (23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: 26054A2/ Nắp nhựa bảo vệ lõi cuộn dây DFP033586000 (xk)
- Mã HS 39269099: 26065A1/ Chân đế bằng nhựa T30-0806A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26069A2/ Bánh răng bằng nhựa 3V2P725160 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26074A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2P724110 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26075A1/ Lẫy bằng nhựa 3V2P729050 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26077A3/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY8136001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26088A3/ Bánh răng T40-0644A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26090A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1100 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26092A2/ Gá nhựa chặn trên D-0001-1 dùng để hỗ trợ sản xuất con lăn cao su (xk)
- Mã HS 39269099: 26093A2/ Gá nhựa chặn dưới D-0001-2 dùng để hỗ trợ sản xuất con lăn cao su (xk)
- Mã HS 39269099: 26094A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1260 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26097A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1090 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26098A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1270 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26104A3/ Nút đỡ bằng nhựa D0003D001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26105A2/ Nút đỡ bằng nhựa D0002U001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26107A2/ Bánh răng nhựa D001E2001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26108A2/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D001BU001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26109A2/ Truyền động bằng nhựa D001BV001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26110A2/ Bánh răng nhựa LY6641001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26111A4/ Bánh răng nhựa LY6643001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26122A2/ Truyền động bằng nhựa D001BW001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26123A4/ Bánh răng nhựa D001D1001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26124A2/ Bánh răng nhựa D0003J001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26125A4/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D000DF001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26126A2/ Bánh răng nhựa D000CT001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26127A5/ Nút điều khiển bằng nhựa 302S005150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26128A3/ Nắp nhựa 302S318050 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26128A5/ Nắp nhựa 302S318050 (xk)
- Mã HS 39269099: 26129A/ Vòng nhựa T30-0824A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26130A4/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0015H001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26131A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0018V001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26133A3/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0018L001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26134A2/ Lõi nhựa D0015X001 làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3669VX (xk)
- Mã HS 39269099: 26135A2/ Truyền động bằng nhựa D000R6001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26136A2/ Truyền động bằng nhựa D000P4001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26137A2/ Bánh răng nhựa D0016S001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26138A3/ Nút đỡ bằng nhựa D000BW001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26139A3/ Nút đỡ bằng nhựa D0002L001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26140A5/ Nắp nhựa 302S005030 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26147A4/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0015G001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26148A3/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0038E001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26149A1/ Lẫy bằng nhựa 302S018630 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26149A3/ Lẫy bằng nhựa 302S018630 (xk)
- Mã HS 39269099: 26150A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302S318060 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26150A4/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302S318060 (xk)
- Mã HS 39269099: 26154A2/ Lẫy bằng nhựa 302S318130 (xk)
- Mã HS 39269099: 26157A1/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa K30-0324A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26158A1/ Vòng đỡ trục quay bằng nhựa K30-0323A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26166A3/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D00029001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26167A5/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D0002K001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26169A3/ Nút đỡ bằng nhựa D0002Z001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26170A3/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D00067001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26171A5/ Nút đỡ bằng nhựa D000DB001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26173A/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25430 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26174A1/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25420 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26178A1/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25560 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26183A4/ Vỏ ngoài bằng nhựa máy ghi âm CASE-M-BLK BD4301000009 đã sơn in (xk)
- Mã HS 39269099: 26184A2/ Bánh răng bằng nhựa 302RV31330 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26185A3/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV31280 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26186A1/ Bánh răng bằng nhựa 302RV08060 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26187A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 3V2P728293 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26189A3/ Nắp USB bằng nhựa máy ghi âm USB-COVER-BLK BD4325000009 đã sơn in (xk)
- Mã HS 39269099: 26190A1/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25460 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26191A/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25480 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26192A/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25470 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26195A1/ Trục bằng nhựa 302RV31290 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26196A2/ Vòng nhựa T30-0649A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26204A1/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302RV29150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26205A2/ Nút điều khiển bằng nhựa 302RV05090 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 26206A1/ Lẫy bằng nhựa 302RV14340 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26208A/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV25650 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26209/ LEVER FRONT LINK Lẫy bằng nhựa 302RV04330 (xk)
- Mã HS 39269099: 26209A2/ Lẫy bằng nhựa 302RV04330 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26209A4/ Lẫy bằng nhựa 302RV04330 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26210A/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25490 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26211A2/ Lõi nhựa LY4280001 làm con lăn kéo giấy trong máy in FP-3680VX (xk)
- Mã HS 39269099: 26212A5/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0030L001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26213A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00355001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26216A2/ Lõi cáp bằng nhựa 612100114N30 (xk)
- Mã HS 39269099: 26227A2/ Miếng nhựa để giữ cảm biến nhiệt DFP025520000 (xk)
- Mã HS 39269099: 26232A3/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV14130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26233A3/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa 302RV14290 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26234A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa 302RV25570 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26235A1/ Lẫy bằng nhựa 302RV29100 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 26236A1/ Lẫy bằng nhựa 302RV29110 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26237A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D0021T001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26238/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302S018360 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26238A1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302S018360 (xk)
- Mã HS 39269099: 26239A1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302S018370 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26239A3/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302S018370 (xk)
- Mã HS 39269099: 26264A1/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1280 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26265A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1290 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26266A/ Bánh răng bằng nhựa 3V2NRJ1300 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 26267/ Bánh răng nhựa T40-0649A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26268A/ Vòng nhựa T30-0818A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26269A/ Vòng nhựa T30-0819A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26286A/ Đế nhựa T30-0817A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26288A2/ Bánh răng nhựa T40-0663A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26289A2/ Bánh răng nhựa T40-0665A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26292A3/ Bánh răng nhựa D005H9001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26293A3/ Bánh răng nhựa D005HA001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26294A2/ Bánh răng nhựa D005HB001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26295A3/ Bánh răng nhựa D005HC001 (xk)
- Mã HS 39269099: 26387A1/ Vòng nhựa T30-0849A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 26L/ Thùng nhựa giữ nhiệt đa năng loại 25L/26Q màu xám, có kích thước: 54.9X 35.3 X 41.5 (cm),HSX: POLYMER VIET NAM CO., LTD hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269099: 270-2 B/ Dây lạt buộc 270-2 B, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-2 R/ Dây lạt buộc 270-2 R, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-2 W/ Dây lạt buộc 270-2 W, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-6 B/ Dây lạt buộc 270-6 B, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-6 W/ Dây lạt buộc 270-6 W, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-N B/ Dây lạt buộc 270-N B, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 270-N W/ Dây lạt buộc 270-N W, bằng nhựa, dài 270mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2725/ Gậy Massage bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 278168801/ Khung đỡ (xk)
- Mã HS 39269099: 278170400/ Khung đỡ (xk)
- Mã HS 39269099: 278171703/ Khung đỡ Basket, Scan Engine, MGL3500 (xk)
- Mã HS 39269099: 278171901/ Kẹp giữ loa CLIP, SPEAKER, M35 (xk)
- Mã HS 39269099: 278172002/ Nắp đậy Top, Plastic, LLT, MGL3500 (xk)
- Mã HS 39269099: 278172104/ Khung đỡ (nhựa) BASKET, MIRROR, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278172403/ Khung đỡ (nhựa) HORN, SPEAKER, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278172603/ Khung đỡ (xk)
- Mã HS 39269099: 278174002/ Thanh dẫn sáng TUNNEL, LIGHTPIPE, GOOD READ, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278175301/ Khung đỡ Mount Illumination, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278175401/ Nắp đậy Eas Wire Door, MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278175502/ Khung đỡ Eas Wire Clear MGL3400 (xk)
- Mã HS 39269099: 278177202/ Khung đỡ Mount Illumination, leading (xk)
- Mã HS 39269099: 28-00623-00B/ Vòng hãm bánh răng bằng nhựa, linh kiện sản xuất máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 28095/ SP,SA BOTTOM COVER(M.I.V) Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn PM1290508 (xk)
- Mã HS 39269099: 28110A1/ Giá giữ PR bên phải RC2-6171-000000 (xk)
- Mã HS 39269099: 28179A2/ khung chuyển động T30-0826A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28183A1/ Bánh răng bằng nhựa T40-0661A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28184A2/ Bánh răng bằng nhựa T40-0662A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28186A/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 47400 (xk)
- Mã HS 39269099: 28187A1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 47411 (xk)
- Mã HS 39269099: 28189A/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 014E 73040 (xk)
- Mã HS 39269099: 28190A1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 038E 48601 (xk)
- Mã HS 39269099: 28191A1/ Chốt chặn giấy bằng nhựa 050E 32801 (xk)
- Mã HS 39269099: 28192A1/ Chốt chặn giấy bằng nhựa 050E 32811 (xk)
- Mã HS 39269099: 28193A1/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 120E 35732 (xk)
- Mã HS 39269099: 28193A2/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 120E 35732 (xk)
- Mã HS 39269099: 28194A/ Trục chuyển động của máy in bằng nhựa 806E 46210 (xk)
- Mã HS 39269099: 28195/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại 012E 20331 (xk)
- Mã HS 39269099: 28196A/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 47160 (xk)
- Mã HS 39269099: 28197A1/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 120E 35681 (xk)
- Mã HS 39269099: 28198A/ Thanh dẫn động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 120E 35711 (xk)
- Mã HS 39269099: 28199A3/ Giá đỡ bằng nhựa 869E 13230 (xk)
- Mã HS 39269099: 28200A2/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45554 (xk)
- Mã HS 39269099: 28201A2/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45562 (xk)
- Mã HS 39269099: 28202A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 48212 (xk)
- Mã HS 39269099: 28203A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 48261 (xk)
- Mã HS 39269099: 28204A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 48283 (xk)
- Mã HS 39269099: 28205A1/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 806E 48272 (xk)
- Mã HS 39269099: 28206A/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in 120E 38090 (xk)
- Mã HS 39269099: 28207A3/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 011E 29301 (xk)
- Mã HS 39269099: 28208/ GUIDE- HARNESS DUCTS Giá nhựa dẫn dây điện 032E 45632 (xk)
- Mã HS 39269099: 28208A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45632 (xk)
- Mã HS 39269099: 28209A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 48231 (xk)
- Mã HS 39269099: 28210A/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 005E 94700 (xk)
- Mã HS 39269099: 28211A/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% 012E 19361 (xk)
- Mã HS 39269099: 28212A1/ Phím bấm bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 029E 54001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28215A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45451 (xk)
- Mã HS 39269099: 28216A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45471 (xk)
- Mã HS 39269099: 28217A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45501 (xk)
- Mã HS 39269099: 28218A/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa 032E 47590 (xk)
- Mã HS 39269099: 28219A/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 055E 65174 (xk)
- Mã HS 39269099: 28220A/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 803E 23871 (xk)
- Mã HS 39269099: 28220A1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 803E 23871 (xk)
- Mã HS 39269099: 28221A/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 807E 50340 (xk)
- Mã HS 39269099: 28222A/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 807E 50350 (xk)
- Mã HS 39269099: 28223A3/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 01065 (xk)
- Mã HS 39269099: 28224A/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 02140 (xk)
- Mã HS 39269099: 28224A1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 02140 (xk)
- Mã HS 39269099: 28225A/ Khay bằng nhựa các loại-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 19951 (xk)
- Mã HS 39269099: 28226A/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 19972 (xk)
- Mã HS 39269099: 28227A/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 29151 (xk)
- Mã HS 39269099: 28229A/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 34681 (xk)
- Mã HS 39269099: 28230A/ Then cài bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 055E 64651 (xk)
- Mã HS 39269099: 28231A/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 45340 (xk)
- Mã HS 39269099: 28233A/ Chốt cố định trục của máy in, bằng nhựa 005E 37160 (xk)
- Mã HS 39269099: 28235A1/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 17281 (xk)
- Mã HS 39269099: 28236A/ Giá đỡ bằng nhựa 868E 80542 (xk)
- Mã HS 39269099: 28238A1/ Chốt cố định trục của máy in, bằng nhựa 005E 37121 (xk)
- Mã HS 39269099: 28239A/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 40231 (xk)
- Mã HS 39269099: 28239A1/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 40231 (xk)
- Mã HS 39269099: 28240A/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% 012E 20552 (xk)
- Mã HS 39269099: 28241A/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 101E 19331 (xk)
- Mã HS 39269099: 28242A1/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 20850 (xk)
- Mã HS 39269099: 28258A/ Ống xác định cự ly TW5002030 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 28283A2/ Ống sau bằng nhựa MP003668-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 28284A2/ Vòng chỉnh nét bằng nhựa MP003663-0001 đã sơn in (xk)
- Mã HS 39269099: 28286A2/ Vòng zoom bằng nhựa MP003664-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 28295/ GUIDE- HARNESS Giá nhựa dẫn dây điện 032E 43720 (xk)
- Mã HS 39269099: 28295A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 43720 (xk)
- Mã HS 39269099: 28296A1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 003E 75360 (xk)
- Mã HS 39269099: 28297A1/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 33410 (xk)
- Mã HS 39269099: 28298A2/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 45290/013E 45291 (xk)
- Mã HS 39269099: 28299A3/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-17172-00A/819E 03360 (xk)
- Mã HS 39269099: 28300A/ Con lăn của máy in 059E 13730 (xk)
- Mã HS 39269099: 28312A/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AG7001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28313A/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D00E0W001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28314A/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D00E0X001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28315A/ Nút đỡ bằng nhựa D00APF001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28316A/ Bộ phận (đòn) bẩy bằng nhựa D00AHD001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28317A/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY9453001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28318A/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM194001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28319A/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY9461001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28321A/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AJ8001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28322A1/ Bánh răng nhựa D00AJG001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28323A/ Bánh răng nhựa D00AJJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28324A1/ Bánh răng nhựa D00AJN001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28325A/ Tay đỡ nhựa D00AKZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28326A/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AL4001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28327A1/ Bánh răng nhựa D00HHL001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28328A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00J7Y001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28329A/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00JEE001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28334A1/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00APC001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28337A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00H8G001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28342/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 011E 29870 (xk)
- Mã HS 39269099: 28342A/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 011E 29870 (xk)
- Mã HS 39269099: 28343/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% 674E 06980 (xk)
- Mã HS 39269099: 28343A/ Giá đỡ bằng nhựa 674E 06980 (xk)
- Mã HS 39269099: 28346A/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00APD001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28347A/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00K5E001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28348A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D007GH001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28349A/ Truyền động bằng nhựa D007H7001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28350A2/ Bánh răng nhựa D007GS001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28351A/ Bộ phận giữ bằng nhựa D007K4001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28352A1/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007GZ001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28353A1/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007G6001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28354A/ Bánh răng nhựa D009RS001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28355A1/ Bánh răng nhựa D009RU001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28356A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00HYH001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28357A2/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00DRJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28358A2/ Khớp nối nhựa D00FNJ001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28359A/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D007US001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28360A1/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D00FVA001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28361A/ Bản lề bằng nhựa D00GHN001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28362A1/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D007GX001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28363A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00GA5001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28364A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00GA7001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28365A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00791001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28366A/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00792001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28367A/ Truyền động bằng nhựa D00793001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28368A/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00797001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28369A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00798001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28370A/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D00GP9001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28373A1/ Con lăn của máy in 059E 13750 (xk)
- Mã HS 39269099: 28374A1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại 012E 20810. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 28381A/ Vòng nhựa T30-0902A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28382A/ Vòng nhựa T30-0903A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28383A/ Vòng xuyến quay bằng nhựa T30-0904A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28384A/ Vòng nhựa T30-0905A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28385A/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY9453002 (xk)
- Mã HS 39269099: 28386A2/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM194002 (xk)
- Mã HS 39269099: 28387A/ Truyền động bằng nhựa D009SG001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28388A/ Trục nhựa D00DK7001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28389A/ Trục nhựa D00DK8001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28390A/ Truyền động bằng nhựa D009T8001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28391A/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa D006MV001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28392A/ Truyền động bằng nhựa LY0635001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28393A/ Bánh răng nhựa LY6085001 (xk)
- - Mã HS 39269099: 28394A/ Bản lề bằng nhựa LY6294001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28395A/ Trục nhựa D007B9001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28396A/ "Bánh răng nhựa D008GA001" (xk)
- Mã HS 39269099: 28396A/ Bánh răng nhựa D008GA001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28397A/ Bánh răng nhựa D008GU001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28398A/ Truyền động bằng nhựa D00AC4001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28399A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa D007B8001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28409A1/ Ống sau bằng nhựa MP004127-0000-60 (xk)
- Mã HS 39269099: 28410A/ Hộp công tắc ấn bằng nhựa (kt: 11.7x 34.8mm) AB018N0010-222/MP000204-0002/MP004126-0000 đã sơn in (xk)
- Mã HS 39269099: 28485A/ bánh răng gương bằng nhựa WA5107200 (xk)
- Mã HS 39269099: 28494A1/ Dưỡng cuộn dây/ Cuộn nhựa để cuốn dây 611100446A30 (xk)
- Mã HS 39269099: 28496A1/ Miếng lót bằng nhựa 612100053N40 (xk)
- Mã HS 39269099: 28501A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AP3003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28501A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AP3003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28502A2/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AP4003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28502A3/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AP4003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28503A2/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AP6003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28503A3/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AP6003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28504A2/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AP7003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28504A3/ Bộ phận che ngoài bằng nhựa D00AP7003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28505A1/ Nút đỡ bằng nhựa D00AJY002 (xk)
- Mã HS 39269099: 28506A1/ Nút đỡ bằng nhựa D00AJY003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28506A2/ Nút đỡ bằng nhựa D00AJY003 (xk)
- Mã HS 39269099: 28514A1/ Thanh cố định góc mở của máy in bằng nhựa 869E 36451 (xk)
- Mã HS 39269099: 28520A1/ Tấm trượt R2302 WD3775000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 28521A/ Thanh trượt BD4822000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 28524A/ Trục cam R02 WD3776000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 28527A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AP3006 (xk)
- Mã HS 39269099: 28528A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AP4006 (xk)
- Mã HS 39269099: 28529A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AP6006 (xk)
- Mã HS 39269099: 28530A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa D00AP7006 (xk)
- Mã HS 39269099: 28533A/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00APC006 (xk)
- Mã HS 39269099: 28534A/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D00APD006 (xk)
- Mã HS 39269099: 28548A1/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02590 04 (xk)
- Mã HS 39269099: 28549A2/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NR03030 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28550A1/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NR08150 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28551A1/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR08160 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 28552A3/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR12130 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28553A2/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR14230 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28554A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR19210 04 (xk)
- Mã HS 39269099: 28555A1/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR22040 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28556A1/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR22050 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28557A1/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR22070 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28558A4/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR25101 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28559A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR24130 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28560A1/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR29070 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 28561A1/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR29080 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 28562A1/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31410 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 28563A1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31630 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28564A2/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR14170 03 (xk)
- Mã HS 39269099: 28567A/ Bộ phận giữ bằng nhựa LY2172001 (xk)
- Mã HS 39269099: 2857504101/ Màng chống xước FILM-UI (xk)
- Mã HS 39269099: 28592A/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NR28060/T02NR28060 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28593A/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy inT02NT28080 01/302NT28080 (xk)
- Mã HS 39269099: 28594A/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NT28100/T02NT28100 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28595A/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 302NT28110/T02NT28110 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28596A1/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NT28120 06 (xk)
- Mã HS 39269099: 28597A/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 302NT28260/T02NT28260 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28598A/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy inT02NT28330 01/302NT28330 (xk)
- Mã HS 39269099: 28599A/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302TV28010/T02TV28010 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28600A/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TZ39120/T02TZ39120 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28601A/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302TZ39130/T02TZ39130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28602A2/ Đế nhựa T30-0938A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28603A2/ Vòng nhựa T30-0939A2(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28604A2/ Vòng xuyến nhựa T30-0940A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 28605A1/ Khung L bằng nhựa dùng trong máy ghi âm CASE-L31 BD4837000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 28607A1/ Vỏ công tắc chân bằng nhựa dùng trong máy ghi âm PEDAL-T31 BD4839000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 28608A1/ Vỏ công tắc chân bằng nhựa dùng trong máy ghi âm _ BD4840000009 PEDAL-R31 (xk)
- Mã HS 39269099: 28609A1/ Vỏ công tắc chân bằng nhựa dùng trong máy ghi âm _ BD4841000009 PEDAL-L31 (xk)
- Mã HS 39269099: 28612A/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302XA24010 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28628A1/ Bộ phận giữ bằng nhựa LU6110001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28629A/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY6230001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28630A/ Trục nhựa LY6338001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28631A/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY6772001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28632A/ Bộ phận chỉnh dẫn bằng nhựa LY6773001 (xk)
- Mã HS 39269099: 28633A1/ Kẹp cảm biến bằng nhựa RF-QB-1024 (xk)
- Mã HS 39269099: 28635A1/ Vòng nhựa trung gian của máy ảnh KTS BB00029173-10*T (xk)
- Mã HS 39269099: 28636A/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302W004160 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 28637A/ Chốt bằng nhựa, Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 029E 54700 (xk)
- Mã HS 39269099: 28651A/ Bánh răng bằng nhựa (dùng cho máy ảnh KTS) CB57952 (xk)
- Mã HS 39269099: 28652A/ Bánh răng bằng nhựa (dùng cho máy ảnh KTS) CB57953 (xk)
- Mã HS 39269099: 28945A1/ Miếng lót bằng nhựa 612100052N40 (xk)
- Mã HS 39269099: 28946A1/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LY9453019 (xk)
- Mã HS 39269099: 28948A/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM194019 (xk)
- Mã HS 39269099: 28949A2/ Nút đỡ bằng nhựa D000DB008 (xk)
- Mã HS 39269099: 28952A1/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 032E 45421 (xk)
- Mã HS 39269099: 28956A/ Bánh răng bằng nhựa T40-0753A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 28957A/ Nút đỡ bằng nhựa D000DB011 (xk)
- Mã HS 39269099: 28958A/ Tấm xếp đỡ giấy bằng nhựa LEM194009 (xk)
- Mã HS 39269099: 28980A/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303R424060 02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28981A/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 303R407030-02 (xk)
- Mã HS 39269099: 28985A/ Nắp đậy dưới S88 bằng nhựa WD4784000009 (xk)
- Mã HS 39269099: 28996/ Thân máy bằng nhựa 205004 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) E (xk)
- Mã HS 39269099: 28997/ Thân máy bằng nhựa 205005 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) F (xk)
- Mã HS 39269099: 28998/ Thân máy bằng nhựa 205006 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) F1 (xk)
- Mã HS 39269099: 29/ Nút chận (Bằng nhựa) (Dùng để chặn dây luồn áo) (xk)
- Mã HS 39269099: 29000/ Thân máy bằng nhựa 205008 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) H (xk)
- Mã HS 39269099: 29001/ Thân máy bằng nhựa 205009 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) K1 (xk)
- Mã HS 39269099: 29002/ Thân máy bằng nhựa 205010 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) I (xk)
- Mã HS 39269099: 29003/ Thân máy bằng nhựa 205011 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) L (xk)
- Mã HS 39269099: 29006/ Thân máy bằng nhựa 205016 dùng cho thiết bị báo cháy EV-PS (xk)
- Mã HS 39269099: 29008/ Thân máy bằng nhựa 205020 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) M (xk)
- Mã HS 39269099: 29010/ Nắp trên bằng nhựa 201002 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) C (xk)
- Mã HS 39269099: 29011/ Nắp trên bằng nhựa 201003 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) C1 (xk)
- Mã HS 39269099: 29012/ Nắp trên bằng nhựa 201004 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) D (xk)
- Mã HS 39269099: 29013/ Nắp trên bằng nhựa 201005 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) F (xk)
- Mã HS 39269099: 29014/ Nắp trên bằng nhựa 201006 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) G (xk)
- Mã HS 39269099: 29014/ Nắp trên bằng nhựa dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) G (xk)
- Mã HS 39269099: 29018/ Nắp trên bằng nhựa 201010 dùng cho thiết bị báo cháy EV-H(Consilium) (xk)
- Mã HS 39269099: 29018/ Nắp trên bằng nhựa dùng cho thiết bị báo cháy EV-H(Consilium) (xk)
- Mã HS 39269099: 29021/ Nắp trên bằng nhựa 201012 dùng cho thiết bị báo cháy PYH (xk)
- Mã HS 39269099: 29023/ Nắp ngoài bằng nhựa 202001 dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) (xk)
- Mã HS 39269099: 29023/ Nắp ngoài bằng nhựa dùng cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) (xk)
- Mã HS 39269099: 29024/ Nắp ngoài bằng nhựa 202002 dung cho thiết bị báo cháy CKY(EV-C) 1 (xk)
- Mã HS 39269099: 29025/ Nắp ngoài bằng nhựa 202011 dùng cho thiết bị báo cháy EV-DPH (xk)
- Mã HS 39269099: 29029/ Nắp ngoài đĩa che nhiệt bằng nhựa 202010 dùng cho thiết bị báo cháy (xk)
- Mã HS 39269099: 29031A/ Cụm chứa dao bằng nhựa 621893120-B (xk)
- Mã HS 39269099: 29037/ Chân đế bằng nhựa 209005 dùng cho thiết bị báo cháy UB B3 (xk)
- Mã HS 39269099: 29044A1/ Tấm đỡ cảm biến bằng nhựa MP007479-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 29045A1/ Tấm đỡ cảm biến bằng nhựa MP007480-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 29046A/ Bánh răng T40-0727A1(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 29047A/ Vít điều chỉnh (bằng nhựa) 3014-K0L0-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 29053/ Trục đỡ bằng nhựa K30-0357A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 29055A1/ Vòng nhựa T30-1026A0(E) (xk)
- Mã HS 39269099: 29056A/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 029E 55111 (xk)
- Mã HS 39269099: 29057A/ Bộ phận chỉnh dẫn giấy bằng nhựa D001CR001 (xk)
- Mã HS 39269099: 29097A/ Khung máy in bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 101E 26380 (xk)
- Mã HS 39269099: 29108/ Bánh răng T40-0774A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 29109/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in TV2L714130 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29110/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in TV2N631050 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29111/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in TV2ND31810 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29113/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in TV2L703630 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29114/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in TV2K329270 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29122/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in TV2ND03080 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29123/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in TV2ND03090 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29125/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in TV2FZ02580 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29127/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in TV2L703580 01 (xk)
- Mã HS 39269099: 29143C/ Miếng giữ lò xo bằng nhựa MP007783-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 29144C/ Vòng nhựa lắp cho mô tơ ống kính MP007787-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 29146/ Thân máy bằng nhựa cho thiết bị báo cháy EV-C (P2) DWK021043 (xk)
- Mã HS 39269099: 29148C/ Thanh trượt bằng nhựa MP007777-0001 (xk)
- Mã HS 39269099: 29165/ Khung vít lọc bằng nhựa MP007921-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 29165-A/ Vỏ ống kính của máy ảnh, bằng nhựa AB0070S0000-101 (xk)
- Mã HS 39269099: 29166/ Vòng trang điểm bằng nhựa MP007922-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 29166-A/ Vỏ ống kính của máy ảnh, bằng nhựa AB070S0000-102 (xk)
- Mã HS 39269099: 29167/ Vòng chỉnh nét bằng nhựa MP007923-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 29167-A/ Vỏ ống kính của máy ảnh, bằng nhựa AB070S0000-104 (xk)
- Mã HS 39269099: 29168/ Ống ngoài bằng nhựa MP007925-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 29168-A/ Vỏ ống kính của máy ảnh, bằng nhựa AB070S0000-108 (xk)
- Mã HS 39269099: 29169/ Ống sau bằng nhựa MP007933-0000 (xk)
- Mã HS 39269099: 29169-A/ Vỏ ống kính của máy ảnh, bằng nhựa AB070S0000-129 (xk)
- Mã HS 39269099: 292004751/ Nút nhấn (xk)
- Mã HS 39269099: 294048100/ Nắp che (xk)
- Mã HS 39269099: 294049905/ Miếng chặn góc (xk)
- Mã HS 39269099: 294049906/ Miếng chặn góc (xk)
- Mã HS 39269099: 295003303AC/ Kính màn hình Lens Printed ICT250 X07 (xk)
- Mã HS 39269099: 295005646AC-SP/ Nắp nhựa dưới LOWER COVER SD GPRS V2 X07(P426C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296108392AC/ Giá đỡ đầu in bằng nhựa Cless Lens Printed IWL220 (xk)
- Mã HS 39269099: 296125314-SP/ Nắp nhựa dưới Y07 CHARG BOTTOM CASING (xk)
- Mã HS 39269099: 296172053/ Khung nhựa Capacitive TP Holder P03 (ING138) (xk)
- Mã HS 39269099: 296189090AH/ Kính màn hình bằng nhựa (TK:103320330960/E31- DONG 1) (xk)
- Mã HS 39269099: 296193226/ Nắp nhựa che bộ in DOOR BUTTON Y02 (Black C) Marked (xk)
- Mã HS 39269099: 296193531AC/ Kính màn hình LENS Y02 (STD) (xk)
- Mã HS 39269099: 296195874AC/ Nắp nhựa TOP CASING Y02 (Black C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296195887AB/ Nắp nhựa BOTTOM CASING CONNEX Y02 (ING250) (xk)
- Mã HS 39269099: 296195960/ Nắp nhựa che bộ in DOOR Y02 (Black C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296202877/ Miếng nhựa Pinshield LE X03 MONOMATERIAL (BlackC)EQ (xk)
- Mã HS 39269099: 296203303AB/ Nắp nhựa BOTTOM CASING PORT Y02 (ING250) (xk)
- Mã HS 39269099: 296203311/ Nắp nhựa BATTERY DOOR PORT Y02 (BlackC) (xk)
- Mã HS 39269099: 296206523AB/ Kính màn hình bằng nhựa Cless lens Felica P03 logo EQ (xk)
- Mã HS 39269099: 296207009AC_T3178/ Nắp nhựa (tk:103335863150/E31- dong 2) (xk)
- Mã HS 39269099: 296207038AB_T3178/ Khung nhựa (tk:103341166610/E31- dong 10) (xk)
- Mã HS 39269099: 296208577AB/ Kính nhựa VITRE W3 3.2P Y03 R2 Marquée (xk)
- Mã HS 39269099: 296208634/ Kính màn hình bằng nhựa Cless lens logo L2 P03 EQ (xk)
- Mã HS 39269099: 296208957/ Thanh nhựa bảo vệ máy GROMMET Y02 (BlackC) (xk)
- Mã HS 39269099: 296208960/ Thanh nhựa bảo vệ máy TRIM PORT Y02 (BlackC) (xk)
- Mã HS 39269099: 296212740AC/ Nắp nhựa Top casing usb P06 (Black C) EQ (xk)
- Mã HS 39269099: 296212779AD/ Nắp nhựa Bot casing 2 heads sam P06 (Black C) EQ (xk)
- Mã HS 39269099: 296212790/ Miếng nhựa Pin shield 20 std P06 (Black C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296213320/ Nắp nhựa Pin shield 20 audio P06 (Black C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296214017AB/ Nắp nhựa Cless top casing P06 (Black C) standard (xk)
- Mã HS 39269099: 296214314/ Khung nhựa Display holder cless v2 y02 (Black C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296214322AB/ Miếng nhựa dẫn sáng KEYBOARD LIGHT GUIDE V2 Y02 (Clear) (xk)
- Mã HS 39269099: 296214616AC/ Nắp nhựa Top casing USB/CAM P06 (Black C) EQ (xk)
- Mã HS 39269099: 296214640AD/ Nắp nhựa Bot casing 1 head sam P06 (Black C) EQ (xk)
- Mã HS 39269099: 296214799/ Nắp nhựa Stand pole sam door P06 (Black C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296220263/ Khung nhựa INTERNAL HOLDER PORT Y02 (BlackC/ING245) (xk)
- Mã HS 39269099: 296222080AB/ Nắp nhựa Top casing STD P06 (Black C) EQ (xk)
- Mã HS 39269099: 296234738/ Kính che camera bằng nhựa (tk:103285246850/E31- dong 2) (xk)
- Mã HS 39269099: 296258890/ Kính màn hình Lens Printed Worldpay IWL250 New Logo (xk)
- Mã HS 39269099: 296259280/ Nắp nhựaTop casing Y02 (P288C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296259318/ Nắp nhựa che bộ in Door button Y02 (P288C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296259321/ Kính màn hình bằng nhựa Lens Y02 HDFC Marked (xk)
- Mã HS 39269099: 296260217/ Nắp nhựa Top casing Y02 (ING287 P115-7U) (xk)
- Mã HS 39269099: 296260220/ Nắp nhựa che bộ in Door button Y02 (ING287 P115-7U) Marked (xk)
- Mã HS 39269099: 296260241/ Nắp nhựa che bộ in Door Y02 (ING287 P115-7U) (xk)
- Mã HS 39269099: 296260311/ Nắp nhựa che bàn phím Pinshiels Y02 (P288C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296261706/ Nắp nhựa Bottom Casing Connex Y02 (Ing245 Black C) (xk)
- Mã HS 39269099: 296261735/ Nắp nhựa che bộ in Door Y02 (P288C) HDFC Marked (xk)
- Mã HS 39269099: 296270276/ Khung nhựa SPACER R2 HE X03 (Natural) (xk)
- Mã HS 39269099: 296273045/ Khung nhựa SAM MMC Rear trap door W03(Molded BlackC (xk)
- Mã HS 39269099: 296273066/ Nắp nhựa Rear Cover without SCR eq W03 (Black-C) (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057500.TX/ Nắp nhựa dùng trong thiết bị thu phát sóng,CONTROL_COVER-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057500-DC/ Nắp nhựa dùng trong thiết bị thu phát sóng DCM-ICS-HR 2G/800M CONTROL_COVER-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057600.TX/ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,FRONT_LED_INDICATOR (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057600-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng FRONT_LED_INDICATOR_TB-3033-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057700/ Nắp nhựa dùng trong thiết bị thu phát sóng,DCM-ICS-HR 2G HOUSING COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057700-DC/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóngDCM-ICS-HR 2G_HOUSING_BASE-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057800.TX/ Nắp nhựa dùng trong thiết bị thu phát sóng,HOUSING COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057800-DC/ Nắp nhựa dùng trong thiết bị thu phát sóng DCM-ICS-HR 2G HOUSING COVER_TB-3033-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057900.TX/ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,INDICATOR_BRACKET (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-057900-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng INDICATOR_BRACKET_TB-3033-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058000.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,STAND_BRACKET (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058000-DC/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng STAND_BRACKET_TB-3033-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058100.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,STAND_BRACKET_PUSH (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058100-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng STAND_BRACKET_PUSH-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058400.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,FRONT LED INDICTOR 800M (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058400-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng DCM-ICS-HR 800M FRONT_LED INDICATOR_2G-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058500.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,HOUSING BASE 800M (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058500-DC/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng DCM-ICS-HR 800M_HOUSING_BASE (N)-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058600.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,HOUSING_COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058600-DC/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng HOUSING_COVER_TB-3093-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058800.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,LED GUIDE (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-058800-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng DCM-ICS-HR 2G/800M LED GUIDE-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-059100.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,DCM-ICS-HR 800M_INDICATOR_BRACKET (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-059100-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng DCM-ICS-HR 800M_INDICATOR_BRACKET (N)-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-059200.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,DCM-ICS-HR 800M_STAND_BRACKET (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-059200-DC/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng STAND_BRACKET_TB-3093-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-084000/ Nắp chụp bằng nhựa dùng cho máy công nghiệp COVER BUMPER END, ML300768 (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-088400.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,WEA 524I, TOP COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-096000-1/ Gá bằng nhựa,dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER DEBUG DUST CAP (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-096100-1/ Gá bằng nhựa,dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER-FRONT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-097400-1/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,JIO 1C EFEMTO,COVER IO PORT COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-097800.TX/ Đầu nút bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,LED PIPE (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-124900-1/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,VERIZON RFMOTO, COVER-REAR (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-125000.TX/ Nắp nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,VERIZON RFMOTO, COVER-TOP (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-254100.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER-LED_COVER_FREAR (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-254200.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER-PORTGUARD_SFG-AB220 (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-254300.TX-1/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER-KOREA 3.5G MMU COSMETIC COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-254400.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-KOREA3.5GMMURADOMEASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-273500/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, TFT SHELF SHELF BUSBAR HOLDER (N) (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-554500.TX/ Nắp nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MOUNT BRACKET (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-554500-DC/ Nắp nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng 5G SPEED MOUNT BRACKET-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-554600.TX/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,WAHSER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-554600-DC/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng 5G SPEED WAHSER-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-574300.TX/ Đầu nút bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER-HOLDER-RIVET (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-574900.TX/ Đầu nút bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,INDICATOR LED PIPE-1 (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-575000.TX/ Đầu nút bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,INDICATOR LED PIPE-2 (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-575500.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,LRN_HOUSING CASE (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-575500-1-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng LRN_HOUSING CASE (N)-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-575600.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,LRN_HOUSING COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-575600-1-DC/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng LRN_HOUSING COVER (N)-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-579500.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-KOREA MMU 200M RADOME (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-579600.TX/ Khung đỡ bằng nhựa dùng trong thiết bị thu phát sóng,KOREA MMU 200M COSMETIC COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-579700.TX/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER-KOREA MMU 200M PORT GUARD (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-583800.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,COVER-GPS CABLE (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-583900.TX/ Khóa giữ cố định đèn LED bằng nhựa,KOREA MMU 200M HOLDER-CABLE CLAMP (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-601200.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-FRONT COVER ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-674900/ Vỏ bảo vệ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, RRA-I 16DBI RADOME COVER (N) (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-674900/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, eROU_BASE (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-674900/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, RADOME COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-674900/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng, RRA-I_16dBi RADOME (N) (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-674900/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,RRA-I 16DBI RADOME COVER (N) (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-710700.TX/ Lẫy khóa bằng nhựa,CLAMP CABL (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-710800.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,PPE_HIGH_INSULATION (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-710800-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng PPE_HIGH_INSULATION-END CELL-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-724200.TX/ Khung đỡ bằng nhựa dùng trong thiết bị thu phát sóng,COVER-PICO23TD_2T2R_COSMETIC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-724300.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,MEA-PICO23TD 2T2R RADOME COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-785600.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,GC27ST5090A0OPTIC_HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-785600-DC/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng GC27ST5090A0OPTIC_HOLDER-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-790900.TX/ Chốt nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,Guide_Spare Belt (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-790900-DC/ Chốt nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng Guide_Spare Belt-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-791000.TX/ Khóa nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,EL Limit Block (xk)
- Mã HS 39269099: 2A00-791000-DC/ Khóa nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng EL Limit Block-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2BQ001_38_B01/ Khóa nhựa BQ001 (38mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2BQ001_50_B01/ Khóa nhựa BQ001 (50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0740/ Vỏ bọc SC Simplified Receptacle Assembly 7-DRW-0555 (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0765/ Vỏ bọc Arranging Element Body-2 R152409-05 (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0767/ Vỏ bọc Arranging Element Slider-2 R152409-07A (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0782/ Vỏ bọc Case Body SS type R152409-01A (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0783/ Vỏ bọc Case Cover SS type R152409-02B (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0784/ Vỏ bọc Case Cover 3LYZ-273B1 (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0785/ Vỏ bọc Case Body 3LYZ-271C2 (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0806/ Vỏ bọc Case Body SS type (Blue color) R152409-01A (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0807/ Vỏ bọc Case Cover SS type (Blue color) R152409-02B (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0815/ Vỏ bọc Arranging Element Body-2 (Sky blue color) R152409-05 (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0817/ Vỏ bọc Arranging Element Slider-2 (Sky blue color) R152409-07A (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0844/ Vỏ bọc Arranging Element Body-1 and Arranging Element Slider-1 R152409-04A and R152409-06A (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0845/ Vỏ bọc Arranging Element Body-1 (Blue) and Arranging Element Slider-1 (Blue) R152409-04A and R152409-06A (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0847/ Vỏ bọc Nozzle HCII DRPT-10547(1) (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CAS0848/ Vỏ bọc Outer Shell HCII (Blue) DRPT-10546(1) (sản phẩm bằng nhựa bộcái) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP003_001_B01.1/ Miếng nẹp góc bằng nhựa CP003 (25*59.5*80.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP003_003_B01.1/ Miếng nẹp góc bằng nhựa CP003 (25*59.5*80.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP007_1_L_B01.1/ Miếng nẹp góc bằng nhựa trái CP007(225*107*55.5*38.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP007_1_R_B01.1/ Miếng nẹp góc bằng nhựa phải CP007(225*107*55.5*38.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP007_2_01/ Miếng nẹp góc bằng nhựa trái CP007(225*107*55.5*38.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP007_2_02/ Miếng nẹp góc bằng nhựa phải CP007(225*107*55.5*38.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP009_1_00001.1/ Miếng nẹp góc nhựa CP009 (22.5*78mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP009_2_00001.1/ Miếng nẹp góc nhựa CP009 (22.5*78mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP010_B01.1/ Miếng nẹp góc bằng nhựa CP010 (94*55*19mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP016_01.1/ Nẹp góc bằng nhựa CP016 (29.5*59.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP018_L_B01/ Miếng nẹp góc bằng nhựa trái CP018 (97.5*88.5*87.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2CP018_R_B01/ Miếng nẹp góc bằng nhựa phải CP018 (97.5*88.5*87.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2D120299A00FC/ Case- Vỏ chụp (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-004600/ Đầu nút bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng CONNECTOR CAP ROTARY [MINI DIN(F)] GC36AN1082A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-004600-1/ Đầu nút bằng nhựa,16PORT ANTENNA, CONNECTOR CAP MINI DIN (F) (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-004900/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng KMW 16PORT LB RACK GEAR GUIDE GC38AN1171A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-004900.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,RACKGEARGUIDE (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-005300/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng DIPOLE_SUPPORT(ĐEN) GC31AN1082A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-005300/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng DIPOLE_SUPPORT(TRẮNG) GC31AN1082A1 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-005300.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,DIPOLE SOPPORT (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-005800/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng UP CAP (16PORT,12PORT) GC33AN1171A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-005800.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,16PORT ANTENNA, UP CAP (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-007600/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng RADOME 12PORT GC40AN1199A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-007600-1/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,USCCRADOME4PORT8FT (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-008100/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng DOWN CAP 12PORT GC24AN1199A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-008100.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,DOWN CAP 12PORT (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-036000/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng RADOME_8FEET(6P8FT) GC51AN1081A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-036000.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,KMW ANTENNA RADOME, RADOME 12PORT 8FIT (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-036400/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng RADOME_6FEET (8P6FT) GC50AN1143A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-036400.TX/ Vỏ hộp bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,305_189_Radome_12P6FeelBR (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-037000.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,RAKUTEN1.8G2GHZDIPOLE (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-038700/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS HB GUIDE GC33AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-038700-1/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,RAKUTEN1.8GBPSHBGUIDE (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-038800/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng GUIDE_BUSH_RAKUTEN GC32AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-038800-1/ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,RAKUTEN1.8GGUIDE_BUSH_RAKUTEN (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039300/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS_UP_PLATE_HOLDER_A GC30PH0013A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039300-1/ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,UPPLATEHOLDERA (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039400/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS_UP_PLATE_HOLDER_B GC31PH0013A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039400-1/ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,UPPLATEHOLDERB (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039500/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS_UP_PLATE_GUIDE GC32PH0013A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039500-1/ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,PLATEGUIDE (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039600/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS_HOLDER_CABLE_A GC33PH0013A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039600-1/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,CABLEHOLDERA (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039700/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS_HOLDER_CABLE_B GC34PH0013A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039700-1/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,CABLEHOLDERB (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039900/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS_HB_UP_PLATE GC40PH0013A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-039900-1/ gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,PLATE (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-040000/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS RACK GEAR GC22AN1199A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-040000.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,BPS RACK GEAR (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-046200/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng BPS LB UP PLATE GC40PH0014A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-046200.TX/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,BPS LB UP PLATE 2 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-046300/ Chốt định hướng bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng CABLE HOLDER GC40AN1245A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-046300.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,CABLE_HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-046400/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,DIPOLE SUPPORT-DC (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-046400/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng DIPOLE_SUPPORT GC42AN1245A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-046600/ Chốt định hướng bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng LB CABLE HOLDER GC41AN1245A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-046600.TX/ Chốt định hướng bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,LB CABLE HOLDER (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-048700/ Chốt định hướng bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng PANEL CONNECTOR GC47AN1245A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-048700.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,PANNEL CONNECTOR (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-048800/ Gá đỡ bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng PROTECTOR BACK GC45AN1245A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-048800.TX/ Gá bằng nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,PROTECTOR BACK (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-049800/ Chốt định hướng bằng nhựa HPF HOUSING GC48AN1245A0 (xk)
- Mã HS 39269099: 2E00-049800.TX/ Vỏ nhựa dùng cho thiết bị thu phát sóng,HPF HOUSING (xk)
- Mã HS 39269099: 2HG068_200_001.1/ Tay nắm bằng nhựa HG068 (200*26*12mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2HG516_B01/ Tay cầm nhựa HG516 (210*27*23mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2HG523_B01.1/ Tay nắm bằng nhựa HG523 (215.38*26.2*30.4mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2HH007_38_B01.1/ Móc khóa nhựa HH007 (38mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2KR005_01.1/ Chân đế nhựa KR005 (176.5*108mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2KR006_01.1/ Chân đế nhựa KR006 (220*80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2KR025_01.1/ Miếng nhựa KR025 (159mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2KS001_B01.1/ Miếng nhựa KS001 (210*150mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2KS009_003.1/ Miếng nhựa KS009 (215*100.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2KS009_004.1/ Miếng nhựa KS009 (215*100.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2L10-456232-11-A/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật 12mm x 20 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2L10-461996-11-A/ Miếng đệm bằng nhựa hình chữ nhật 4mm x 5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2M129150B00/ Vỏ chụp- Body Case Assy (xk)
- Mã HS 39269099: 2N/ Cái kẹp cáp điện 2N, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2OR061_002.1/ Miếng nhựa OR061 (80*20mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2OR085_38_01/ Miếng nhựa OR085 (38mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2OR086_001.1/ Khóa cài bằng nhựa OR086 (50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2OR126_001.1/ Khớp nối nhựa OR126 (40*71*51mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2OR178_B01.1/ Miếng nhựa OR178 (192*318mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2OS010_B01.1/ Miếng nhựa OS010 (135*23mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2OS010_H41/ Miếng nhựa OS010 (136*23mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2OS010_U53/ Miếng nhựa OS010 (136*23mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2P020214-01/ Kẹp giữ bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2P026600-01/ Nắp đậy bằng nhựa, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2P028279/ Thanh nhựa gắn trục quay lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2P028574/ Linh kiện chỉnh dẫn nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2P028585/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2P029120/ Linh kiện nhựa lắp ráp máy phân loại tiền, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 2P373120-1D/ Vỏ ốp bên trên của cánh quạt dàn lạnh điều hoà, Mã 2P373120-1D-linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: 2P373120-2B/ Vỏ ốp bên trên của cánh quạt dàn lạnh điều hoà, Mã 2P373120-2B-- linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: 2P373121-1D/ Vỏ ốp bên dưới của cánh quạt dàn lạnh điều hoà, Mã 2P373121-1D-linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: 2P373121-2G/ Vỏ ốp bên dưới của cánh quạt dàn lạnh điều hoà, Mã 2P373121-2G-linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (xk)
- Mã HS 39269099: 2PWSH001_001/ Miếng đệm bằng nhựa dùng cho vali PWSH001 (4*15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2S057YM00VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S057YM00VA kích thước 16.37*7.5 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S057YN00VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S057YN00VA kích thước 6,2*6,2*1,09 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S057YP00VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S057YP00VA kích thước 7.39*2.58 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S057YR00VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S057YR00VA kích thước 3.10*8.10 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S057YU00VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S057YU00VA kích thước 4.75*7.75 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S057YV00VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S057YV00VA kích thước 57,50*66,85 mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S058HG00VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S058HG00VA kích thước 46.44*39mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S058HH00VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S058HH00VA kích thước Phi 16.4mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S0598P00VB/ Miếng đệm 2S0598P00VB kích thước phi 3.10*5.50mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S059DW00VA/ Miếng đệm 2S059DW00VA kích thước 11.77*5.77mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2S073W900VA/ Miếng đệm bằng nhựa 2S073W900VA kích thước12.6*3.6mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2SH005_02/ Khay nhựa SH005 (526x350x90x3.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SH097_RT_12/ Khay nhựa SH097 (718*390*130mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SH098_RT_12/ Khay nhựa SH098 (525*340*140mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SH099_RT_12/ Khay nhựa SH099 (887*470*130mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR003_280_B01.1/ Chân đế nhựa SR003 (280*32mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR004_025_B01.1/ Chân đế nhựa SR004 (62.5*29*25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR008_381_B01.1/ Thanh nhựa SR008 (29.5*381mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR008_450_B01.1/ Thanh nhựa SR008 (29.5*450mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR008_571_B01.1/ Thanh nhựa SR008 (29.5*571mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR008_660_B01.1/ Thanh nhựa SR008 (29.5*660mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR020_055_B01/ Chân đế nhựa SR020 (270*31*55mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR022_410_B01.1/ Thanh nhựa SR022 (410mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR022_495_B01.1/ Thanh nhựa SR022 (29.5*495mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR022_595_B01.1/ Thanh nhựa SR022 (29.5*595mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR026_038_001.1/ Chân đế nhựa SR026 (38mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR027_480_B01.1/ Miếng nhựa SR027 (480*36mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR033_25_013.1/ Chân đế bằng nhựa, nhôm SR033 (25*260mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR033_38_030/ Chân đế bằng nhựa, nhôm SR033 (38*250mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR035_B01.1/ Miếng nhựa SR035 (32*64mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR050_65_001.1/ Đế chân nhựa SR050 (65*15mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR050_65_20_01/ Chân đế nhựa SR050 (65*20mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR053_337.1_01.1/ Thanh nhựa SR053 (337.1*25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR053_475.6_B02.1/ Thanh nhựa SR053 (475.6*25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR053_549_B02.1/ Thanh nhựa SR053 (549*25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR053_650_B02.1/ Thanh nhựa SR053 (650*25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR056_02.1/ Miếng nhựa SR056 (50*28*46mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SR061_B01.1/ Chân đế bằng nhựa SR061 (34.5*19.8mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SRS001_25_B01.1/ Khóa nhựa SRS001 (25mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SS004_247_B01.1/ Chân đế nhựa SS004 (247*32*43mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2SS004_350_B01/ Chân đế nhựa SS004 (300*32*32.5mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2STP0036/ Miếng chặn bằng nhựa Stopper 3LYZ-105A4 (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 2STP0048/ Miếng chặn bằng nhựa Spacer(Blank panel,SG code: 13402400) (Blue color) R152409-03 (sản phẩm bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 2T772F000VA/ Miếng đệm (xk)
- Mã HS 39269099: 2T772F100VA/ Miếng đệm 2T772F100VA kích thước: 26.29*33.8*0.5mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2T772F200VA/ Miếng đệm (xk)
- Mã HS 39269099: 2T772F300VA/ Miếng đệm 2T772F300VA kích thước 47.3*34.3mm (xk)
- Mã HS 39269099: 2W129049A00/ Vỏ chụp BODY CASE ASSY (xk)
- Mã HS 39269099: 2W300055A00/ Vỏ chụp COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2W350042A00/ Vỏ chụp- COVER (xk)
- Mã HS 39269099: 2W650024A00FC/ Cover- Vỏ chụp (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 2W650026A00FC/ Case- Vỏ chụp (phụ tùng sản xuất xe hơi, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WF004_SEDO_N01.1/ Khớp nối nhựa WF004 (50.3*57.2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WHL014_80_001/ Bánh xe nhựa WHL014 (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WHU100_LR_B01/ Miếng ốp nhựa của bánh xe WHUR100 (71.9*70*30mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WHUR042_350_003/ Chân đế bằng nhựa WHUR042 (350mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WHUR047_350_001/ Chân đế bằng nhựa WHUR047 (350*143mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR002C_L_17.1/ Bánh xe nhựa trái có gắn pát bằng nhựa WR002C (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR002C_L_76.1/ Bánh xe nhựa trái có gắn pát bằng nhựa WR002C (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR002C_L_83/ Bánh xe nhựa trái có gắn pát bằng nhựa WR002C (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR002C_L_86/ Bánh xe nhựa trái có gắn pát bằng nhựa WR002C (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR002C_R_17.1/ Bánh xe nhựa phải có gắn pát bằng nhựa WR002C (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR002C_R_76.1/ Bánh xe nhựa phải có gắn pát bằng nhựa WR002C (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR002C_R_83/ Bánh xe nhựa phải có gắn pát bằng nhựa WR002C (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR002C_R_86/ Bánh xe nhựa phải có gắn pát bằng nhựa WR002C (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR007_L_01.1/ Bánh xe nhựa trái WR007 (70mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR007_R_01.1/ Bánh xe nhựa phải WR007 (70mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR029_L_01.1/ Bánh xe nhựa trái WR029 (90mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR029_R_01.1/ Bánh xe nhựa phải WR029 (90mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR031_86L_002/ Bánh xe nhựa trái WR031 (86mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR031_86R_002/ Bánh xe nhựa phải WR031 (86mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR034_L_38.1/ Bánh xe nhựa trái có gắn pát bằng nhựa WR034 (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR034_R_38.1/ Bánh xe nhựa phải có gắn pát bằng nhựa WR034 (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR042_L_002/ Bánh xe nhựa trái WR042 (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR042_R_002/ Bánh xe nhựa phải WR042 (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR047_L_0000004/ Bánh xe nhựa trái WR047 (60mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR047_R_0000004/ Bánh xe nhựa phải WR047 (60mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR058_L_0009/ Bánh xe nhựa trái WR058 (100mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR058_R_0009/ Bánh xe nhựa phải WR058 (100mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR062_L_14/ Bánh xe nhựa trái WR062 (84mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR062_R_14/ Bánh xe nhựa phải WR062 (84mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR069_L_48_002.1/ Bánh xe bằng nhựa trái WR069 (48mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR069_R_48_002.1/ Bánh xe bằng nhựa phải WR069 (48mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR071_L_01.1/ Bánh xe nhựa trái có gắn pát bằng nhựa WR071 (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR071_R_01.1/ Bánh xe nhựa phải có gắn pát bằng nhựa WR071 (80mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR079_04.1/ Bánh xe nhựa WR079 (50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR079_05/ Bánh xe nhựa WR079 (50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2WR099_001/ Bánh xe nhựa WR099 (50mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL042_45_05.1/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL042 (45*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL062_40_001.1/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL062 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL062_40_035.1/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL062 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL062_40_046/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL062 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL062_40_047/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL062 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL064_40_010/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL064 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL064_40_064/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL064 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL064_40_070/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL064 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL064_40_071/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL064 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL064_40_083/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL064 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL064_40_085/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL064 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL064_40_086/ Miếng trang trí đầu dây kéo bằng nhựa ZL064 (40*1.6mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL098_50_001.1/ Miếng trang trí đầu dây kéo ZL098 (50*2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL098_50_002.1/ Miếng trang trí đầu dây kéo ZL098 (50*2mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL102_50_007/ Miếng trang trí đầu dây kéo ZL102 (50*3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL102_50_008/ Miếng trang trí đầu dây kéo ZL102 (50*3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL102_50_009/ Miếng trang trí đầu dây kéo ZL102 (50*3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL102_50_010/ Miếng trang trí đầu dây kéo ZL102 (50*3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 2ZL102_50_011/ Miếng trang trí đầu dây kéo ZL102 (50*3mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 3 V2LV05050/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 10 PCE mục 1 TK 103003740930/G14/01NV ngày 22.11.2019. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 61KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 10 PCE mục 1 TK 103199093760/G14/01NV ngày 13.03.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 61KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 148 PCE mục 1 TK 103314379600/G14/01NV ngày 18.05.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 444KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 148 PCE mục 1 TK 103321629130/G14/01NV ngày 20.05.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 444KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 20 PCE mục 1 TK 103278187020/G14/01NV ngày 23.04.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 60KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 36 PCE mục 1 TK 103280525830/G14/01NV ngày 24.04.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 108KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 52 PCE mục 2 TK 103278187020/G14/01NV ngày 23.04.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 156KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 71 PCE mục 1 TK 103312140740/G14/01NV ngày 14.05.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 213KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 72 PCE mục 1 TK 103283208010/G14/01NV ngày 27.04.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 216KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi cuộn bằng nhựa. Tái xuất 93 PCE mục 1 TK 103308670620/G14/01NV ngày 13.05.2020. Hàng là 1 phần của 13PP/NW: 279KG (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi nhựa Bobbin dùng để cuốn dây đồng P-30,mã: RTBP30 (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi nhựa Bobbin dùng để cuốn dây đồng P-500,mã: RTBP500 (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi nhựa Bobbin dùng để cuốn dây phi 130MM, mã: X000841 (xk)
- Mã HS 39269099: 3/ Lõi nhựa Bobbin dùng để cuốn dây phi 80MM, mã: X000840 (xk)
- Mã HS 39269099: 3.03.CL.1000/ Nắp bảo vệ bình ắc quy CL1000/ Terminal Protector CL1000. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.03.CL.1500/ Nắp bảo vệ bình ắc quy 401 x 351 x 42mm (CL1500)/ Terminal Protector CL1500. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.03.CL.200/ Nắp bảo vệ bình ắc quy CL200/ Terminal Protector CL200. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.07.7.6FM.150/ Miếng đệm bình ắc quy làm từ hạt nhựa/ Gasket. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N11/3-5/ Vòng ron 6FM65/ O RING 6FM65. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N11/3L/ Vòng ron CP12170-X/ O RING CP12170-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N11/4/ Vòng ron 6FM80/ ORING 6FM80. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N14/6/ Vòng ron 6FM200/ O RING 6FM200. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N14-8/5-1/ Vòng ron 6FM100-X/ O RING 6FM100-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N15/3-3/ Vòng ron 6FM75-X/ O RING 6FM75-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N15/3L/ Vòng ron 6FM40-X/ O RING 6FM40-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N15/4-5/ Vòng ron CP12650F-X/ O RING CP12650F-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N15-5/ Vòng ron 6FM33-X/ O RING 6FM33-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N15-6/3-4/ Vòng ron 6FM150-X/ O RING 6FM150-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N17-5/3-25/ Vòng ron 6FM134-X/ O RING 6FM134-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N19-5/3-75/ Vòng ron HFS12-420W-X/ O RING HFS12-420W-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N21-5/2-5L/ Vòng ron EV8D-250A-AT/ O RING EV8D-250A-AT. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N22-6/4-6/ Vòng ron HF12-1010W-X/ O RING HF12-1010W-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N3-8/1-9L/ Vòng ron CP670/ O RING CP670. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N6-4/2-1L/ Vòng ron CP1270H/ ORING CP127H. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.09.N8-5/2-3L/ Vòng ron CP12240S/ O RING CP12240S. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.13.4.F1-2/ Bọc đầu cực bình ắc quy F1/ Terminal Protector F1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.13.4.F2-2/ Bọc đầu cực bình ắc quy F2/ Terminal Protector F2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.01.01/ Miếng chống thấm axit/ Filter. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.01/ Quai xách bình 6FM33/ CONTAINER HANDLE 6FM33. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.04/ Quai xách bình CT12-125X/ Container Handle CT12-125X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.05/ Quai xách bình CT12-100/ Container Handle CT12-100. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.07/ Quai xách bình EVU1-33A-X/ Container Handle EVU1-33A-X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.08/ Quai xách bình EV24-80/ CONTAINER HANDLE EV24-80. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.100/ Quai xách bình CT12-40IX/ Container Handle CT12-40IX. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.100-01/ Tay cầm bình ắc quy CT12-40IX. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.12/ Quai xách bình CTA12-125X/ Container Handle CTA12-125X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.14/ Quai xách bình 6FM100/ Container Handle 6FM100. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.14-1/ Tay cầm bình ắc quy 6FM100. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.14-1-PP/ TAY CẦM BÌNH ACQUY 6FM100. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.14-2/ Tay cầm bình ắc quy 6FM100. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.14-2-PP/ Tay cầm bình ắc quy 6FM100. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.21/ Quai xách bình 6FM60T/ Container Handle 6FM60T. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.22/ Quai xách bình 6FM90T/ Container Handle 6FM90T. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.23/ Quai xách bình 6FM120/ Container Handle 6FM120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.23-01/ Tay cầm bình ắc quy 6FM120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.23-01-PP/ Tay cầm bình ắc quy 6FM120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.23-01-PP/ TAY CẦM BÌNH ACQUY 6FM120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.23-02/ Tay cầm bình ắc quy 6FM120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.23-02-PP/ Tay cầm bình ắc quy 6FM120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.23-02-PP/ TAY CẦM BÌNH ACQUY 6FM120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.23-03/ Tay cẩm bình ắc quy 6FM120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.33/ Quai xách bình 6FM55/ Container Handle 6FM55. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.33-02/ Tay cầm bình Ắc quy 6FM55TS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.02.56/ Quai xách bình CT12-180/ Container Handle CT12-180. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.04.06-34/ Vách ngăn bình ắc quy bằng nhựa (nhựa ABS)/ Insert Card. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.07.01-02/ Nắp đậy đầu cực bình ắc quy CT12-100/ Terminal Protector CT12-100. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.07.02-09/ Nắp đậy đầu cực bình ắc quy CT12-105/ Terminal Protector CT12-105. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.07.03/ Nắp đậy đầu cực bình ắc quy CT12-125X/ Terminal Protector CT12-125X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.07.05-02/ Nắp đậy đầu cực bình ắc quy CT12-180/ Terminal Protector CT12-180. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.07.06/ Nắp đậy đầu cực bình ắc quy CT12-50/ Terminal Protector CT12-50. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.16.07.07/ Nắp đậy đầu cực bình ắc quy CT12-80/Terminal Protector CT12-80. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 3.55SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 5.2 x 7.1m, 90g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30/ Card giới thiệu sản phẩm bằng plastic (tương ứng với dòng hàng số 27 của tờ khai nhập số 103115631140) (xk)
- Mã HS 39269099: 30*19mm Plastic Buckle Included Sting- Chốt nhựa 30*19mm (xk)
- Mã HS 39269099: 30001/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDC-70-G (xk)
- Mã HS 39269099: 30002/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDC-70-I (xk)
- Mã HS 39269099: 30003/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDC-70-B (xk)
- Mã HS 39269099: 30004/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDC-70-K (xk)
- Mã HS 39269099: 30005/ Co nhựa dùng cho máy lạnh LDC-70-W (xk)
- Mã HS 39269099: 30-03320-00: Chi tiết chèn bằng nhựa (móc cài), linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30-03320-00: Chi tiết chèn bằng nhựa (móc cài). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 300-4.8 B/ Dây lạt buộc 300-4.8 B, bằng nhựa, dài 300mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 300-4.8 R/ Dây lạt buộc 300-4.8 R, bằng nhựa, dài 300mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30040283/ Khớp nối bằng Nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 3.01cm x rộng 2.68cm x dầy 0.65 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 30047245/ Khớp nối bằng nhựa dùng để láp ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (Phi 4.31cm x dầy 0.9 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 30067-16A2: Vỏ đầu nối dây bằng nhựa 30067-16A2. Tái xuất 22 PCE thuộc mục 3, TK: 102930487700/ E11. (xk)
- Mã HS 39269099: 300-N B/ Dây lạt buộc 300-N B, bằng nhựa, dài 300mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 300-N W/ Dây lạt buộc 300-N W, bằng nhựa, dài 300mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30100040-1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30100050-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100060-1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30100102-1/ Thanh răng truyền động bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30100140-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100160-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100171-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100180-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100200-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100210-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100220-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100230-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100240-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100250-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100260-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100270-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100280-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100290-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100300-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100310-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100340-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100350-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100360-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100370-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100390-1/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30100400-1/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30100420-1/ Miếng nhựa truyền tín hiệu chuyển động cho bộ phận cảm biến của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30100430-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100440-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (39269099) (xk)
- Mã HS 39269099: 30100450-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100460-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100470-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100480-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100490-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100500-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100510-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100520-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100530-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100540-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100550-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100570-1/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30100581-1/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30100591-1/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100601-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100631-1/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100641-1/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30100660-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100670-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100700-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100710-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100720-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100730-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100740-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100790-1/ Rãnh trượt để điều chỉnh size giấy của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30100800-1/ Thanh răng truyền động bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30100811-1/ Giá đỡ bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 30100830-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100840-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100850-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100870-1/ Bánh răng truyền động bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30100910-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30-10095-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30101040-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101130-1/ Trục truyền động bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101320-1/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 30101350-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101360-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101370-1/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101380-1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101400-1/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101410-1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101420-1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101430-1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101440-1/ Bánh lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101520-1/ Chặn đầu con lăn bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 059E 99241 (xk)
- Mã HS 39269099: 30101530-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101550-1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101560-1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101570-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101570-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 014E 44770 (xk)
- Mã HS 39269099: 30101580-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101580-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 014E 45030 (xk)
- Mã HS 39269099: 30101590-1/ Chốt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101590-1/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 803E 23100 (xk)
- Mã HS 39269099: 30101610-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 819E 01110 (xk)
- Mã HS 39269099: 30101620-1/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 822E 16581 (xk)
- Mã HS 39269099: 30101730-1/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30101740-1/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 30106700/ Nắp trong hộp sáp LCLSTICK BOARD2 (302072) (xk)
- Mã HS 39269099: 30-10742-00-A5/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp thiết bị sử dụng ga 30-10742-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-11468-00-A5/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp thiết bị sử dụng ga 30-11468-00-A5 (xk)
- Mã HS 39269099: 30-11694-002/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-11793-000/ Miếng đệm bằng nhựa dùng trong thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-11794-000/ Miếng đệm bằng nhựa dùng trong thiết bị sử dụng ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30-11882-001/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga (xk)
- Mã HS 39269099: 30127584/ Ống nối bằng Nhựa dùng để ráp linh kiện cơ khí dùng trong y tế (dài 7.48cm x phi 4.22 cm) (xk)
- Mã HS 39269099: 30200010-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200020-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200030-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200040-1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200050-1/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200060-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200070-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200080-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200110-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200120-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200130-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200140-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200160-1/ Ống lót bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200170-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200180-1/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 30200200-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200210-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200220-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200230-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200240-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200251-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200260-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200270-1/ Giá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200280-1/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200280-1/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in 303LL24290 (xk)
- Mã HS 39269099: 30200290-1/ Trục dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200290-1/ Trục dẫn hướng bằng nhựa dùng cho máy in 303M824240 (xk)
- Mã HS 39269099: 30200300-1/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200300-1/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in 303M824250 (xk)
- Mã HS 39269099: 30200310-1/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200310-1/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in 303M824260 (xk)
- Mã HS 39269099: 30200320-1/ Ròng rọc bằng nhựa của máy in 303HK10050 (xk)
- Mã HS 39269099: 30200330-1/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 303R407120 (xk)
- Mã HS 39269099: 30200340-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200350-1/ Chốt bằng nhựa trong máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200420-1/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200430-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200450-1/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200470-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200540-1/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 30200560-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200730-1/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30200740-1/ Tấm điều chỉnh bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 30242RP0G00/ Đế đỡ loa trong của điện thoại di động, bằng plastics, KT:16.9x15.52x1.7(mm).NSX:Chitwing Moulding Industry (DongGuan) Limited. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302DY04080-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302DY04080-HK02/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302DY04140/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302DY34070_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302DY34070_02, 40x20 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302DY34290_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302DY34290_01, 9x55 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302DY34340_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302DY34340_02, 15x15.3 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302H722A70R01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302HN14C80/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302HN14C80 (xk)
- Mã HS 39269099: 302HS06071/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302JA34360_02/ Nhãn dán bằng nhựa 302JA34360_02, 24.8x99.8 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302K924940R01/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302KV03610/ Nắp nhựa của hộp đựng mực thải trong máy in 302KV03610 (xk)
- Mã HS 39269099: 302KV24030-HK/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302KVJ1290-VN/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302LV06080-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302LV06080-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302LV09340-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302LV24760(1)/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302LV25590/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302LV25590 (xk)
- Mã HS 39269099: 302LV34370_01/ Nhãn mác bằng nhựa 302LV34370_01, 34x24 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302LV94042-2020/ Nắp nhựa của máy in, PARTS COVER MPF ASSY SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302LV94320-2020/ Nắp trên của máy in bằng nhựa, PARTS LID TOP ASSY TA SP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302LVJ1250/ Bánh răng bằng nhựa 302LVJ1250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02110/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02140/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02210/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02220/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02230/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02250/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02260/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02260 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02310/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02310 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02320/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02320 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02370/ Con lăn bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02370 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02410/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02440/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02470/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02470-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02510/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02700/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NR02700 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02710/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NR02710 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR02930/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR02930 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR03050/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR03050/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302NR03050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR03080/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR03090/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR04140/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR04140 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR04150/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR04150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR04200/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR04520/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR04530/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NR04530 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR05080/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR05080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR05090/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06030/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06050/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06210/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06220/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06230/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06511(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06530/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR06530 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR06610/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR08180/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302NR08180 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR09040/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR09040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR11010(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR11071/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR11071 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR12080/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR12080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR14260/ Móc nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR14640/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR14640 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR19030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR19050/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR19130/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR19130 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR19720R02/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR21050-1/ Khung nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR21090/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR21100/ Chi tiết đóng mở bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR22020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR22101/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25040(2)/ Nắp nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25050(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25050(2)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25071(2)/ Nắp nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25080(2)/ Nắp nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25090(2)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25450(2)/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25540(2)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25550(2)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25700/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25710/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR25720/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR28010/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR28021/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR28030/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR28310/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR29020/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR29020-HK01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31002/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31002 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31011/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31011 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31020/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31030/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31050/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31060/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31150/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31161/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31300/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NR31300 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR31661/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR33030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR33040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR33051/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR34280_01/ Nhãn dán bằng nhựa 302NR34280_01, 39.5x90 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR39300/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR39300/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302NR39300 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NR39310/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NS02192/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NS02230/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NS04011/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NS04011 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NS05010/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NS05010 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NS14080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT02210/ tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT04260/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NT04260 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT04510/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NT04510 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT06011/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT06030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302NT06030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT06040/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302NT06040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT09030/ Thanh gạt giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT09040/ Thanh gạt giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT09050/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT09100/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in 302NT09100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT11100(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT25031(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT25133/ Nắp nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT25141(2)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT25230(1)/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT28021/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT28042/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302NT28042 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT28050/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NT28050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT28061/ Thanh chỉnh giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT28320/ Khớp nối bằng nhựa(Phụ kiện máy in) 302NT28320 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT28470/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302NT28470 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NT31130/ Vòng đệm bằng nhựa dùng cho máy in, đường kính 14.6mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302NV04080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NV04140/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NV04150/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NV04160/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NV04311/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NV04321/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302NV17030/ Móc nhựa dùng cho máy in 302NV17030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302NV17090/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302PB17010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302R404260/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302R404260 (xk)
- Mã HS 39269099: 302R404270/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in 302R404270 (xk)
- Mã HS 39269099: 302R717060/ Lẫy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02080(V22A003001-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02090(V22A003002-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02100/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02100/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV02100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02100-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02110(V22A003003-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02120(V22A003004-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02130/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02130/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV02130 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02130-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02150/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02150-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02210/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02210-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02210-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02220/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV02220 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02220-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02220-HK02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02230/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV02230 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02230-01/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02230-HK01/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02250/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02250/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV02250 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02250-HK02/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02260(V22A003005-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02270(V22A003006-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02350/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV02350 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02350-01/ Bộ phận bảo vệ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02420/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02420 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02430/ Bánh răng bằng nhựa 302RV02430 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02440/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02440 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02450/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02450 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02480/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302RV02480 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02500(V22A001128-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02600-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV02600-HK01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04050(V22A003008-0108)/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04070(V22A003009-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04100(V22A003010-0108)/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04150/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in 302RV04150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04160/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV04160 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04200/ Miếng gá đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV04200 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04220(V22A003011-0108)/ Chặn giấy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04280(V22A001161-0108)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04310/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV04310 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04320/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04320-HK01/ Nút điều khiển bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04340/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302RV04340 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04370/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV04370-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06011(1)/ Khung nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06020-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06020-02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06020-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06030/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV06030 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06030-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06030-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06060/ Bánh răng bằng nhựa 302RV06060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06080/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV06080-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV09150/ Lẫy bằng nhựa của máy in (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV09150/ Lẫy bằng nhựa của máy in 302RV09150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV11050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV11050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV11060/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in 302RV11060 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV11080/ Lẫy bằng nhựa 302RV11080 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12040/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12070/ Lẫy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12080/ Lẫy bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12090/ Bánh răng bằng nhựa 302RV12090 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12100/ Bánh răng bằng nhựa 302RV12100 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12280-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12290(V22A001160-0108)/ Con lăn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12420/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in 302RV12420 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12430-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12440-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12450-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV12500/ Con lăn nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV14060/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV14140/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV14150/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV14160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV14170/ Bánh răng bằng nhựa 302RV14170 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV14180/ Bánh răng bằng nhựa 302RV14180 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV14190/ Bánh răng bằng nhựa 302RV14190 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV14390-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24130/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24130/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24140/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24140/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24150/ Bánh răng bằng nhựa 302RV24150 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24160/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24160/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24380/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV24380 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24380-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24380-HK01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24390-01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24390-HK01/ Lẫy bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24410/ Lẫy bằng nhựa 302RV24410 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV24500/ Lẫy bằng nhựa 302RV24500 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25050(1)/ Nắp nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25060(1)/ Nắp nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25071(2)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25081(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25101(2)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25111(2)/ Miếng gá đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25120(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25130(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25140(2)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25230(2)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa,Linh kiện của máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25370(1)/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25400/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25410/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25410 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25440/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25440 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25500(2)/ Nắp nhựa(Phụ kiện máy in),mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25520/ Bánh răng bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25690/ Bánh răng bằng nhựa 302RV25690 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25760-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25760-02/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV25860(1)/ Tấm dẫn hướng và tách giấy bằng nhựa dùng cho máy in,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28020/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV28020 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28040/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV28040 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28040-01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28040-HK01/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28050/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in.Style: 302RV28050 (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28090/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 302RV28090-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- - Mã HS 39269099: 302RV28131/ Bánh răng bằng nhựa 302RV28131 (xk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử