|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa
SN009-010-11 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-200-14 dùng cho máy lắp
ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-09 dùng cho máy lắp
ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-10 dùng cho máy lắp
ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-13 dùng cho máy lắp
ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-19 dùng cho máy lắp
ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-20 dùng cho máy lắp
ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-400-05 dùng cho máy lắp
ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-400-06 dùng cho máy lắp
ráp, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE60870 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE60872 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE60874 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE60876 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE71957 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE71958 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE71959 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE71960 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE76376 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
GDE76377 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
MFR89729 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
NHA70927 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
NHA84101 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
PHA34565 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
PHA34966 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
PHA35001 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
QGH53327 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết:
QGH86963 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CHIẾC XỐP HỘP ĐEN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CHỔI RỮA BÌNH SỮA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CHỐT CHẶN BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chốt đai bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CHỮ TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CHUI BẮT KEM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chụp bảo vệ chân ốc phi 34 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chụp bảo vệ hole phi 42 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chụp cột cờ hình nấm bằng nhựa(Mushroom Finials), hàng
mới 100%(đơn giá: 2.99 USD/PCE) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Chụp đầu hình nấm bằng nhựa lớn (Big Red top), Hàng mới
100% (đơn giá: 4.13 USD/PCE) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CL-B216Z0/ Tay cầm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CN01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% thuộc
dòng hàng số 5 của tk 103129867631 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CỌ CHÙI SƠN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CỌ NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CỌ RÂU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CỌ RỮA BÁT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CỌ SƠN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CỌ VẺ TÁN MÔI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CỐC NGUYỆT SAN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CON DẤU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CON DẤU NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn 12 inch màu xanh, chất liệu nhựa, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn 12 inch, màu xanh, chất liệu bằng nhựa, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn 6 inch, màu xanh, chất liệu bằng nhựa, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn 8'' trắng, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn A bằng nhựa (AWW2136C01B0). hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa dùng để đỡ dây điện KT: Phi 6*19*26mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn mài, lõi bằng thép, vỏ bọc ngoài bằng sợi nhựa
PP, đường kính 150mm, dài 610mm, sử dụng cho máy mài bản mạch (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn silicon 6", hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn trắng 4 inch, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn UMC45-12-10-MC Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn VULHF-D18-L12-V6 Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Con lăn VULHF-D18-L12-V7 Làm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 15*15*178mm; dùng để cố định
sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 150*110*66mm; dùng để cố định
sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 180*180*62mm; dùng để cố định
sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 180*20*35mm; dùng để cố định
tấm PCB; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 180*90*7mm; dùng để cố định
sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 200*180*8mm; dùng để cố định
sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 230*150*52mm; dùng để cố định
sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 240*315*305mm; dùng để cố định
sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 260*430*190mm; dùng để cố định
sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 280*410*355mm; dùng để cố định
vỏ sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CỤC GÔM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Cụm nắp đầu in bằng nhựa/ PH cover Assy A1UDF30100
(Linh kiện máy photocpoy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CUỘN DÂY TRANG TRÍ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Cuộn đóng gói bằng nhựa 3008-40P, hàng mới 100 % (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CUỘN NHỰA CÁCH ĐIỆN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CUỘN NHỰA ĐỂ LÀM NẮP LY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Cuộn nhựa PEKO (dùng để chứa đựng sản phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Cuộn nhựa PEKO (dùng để cuộn sản phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CUỘN NILON (xk) |
|
- Mã HS 39269059: CUỘN NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269059: D0015V001-052/ Trục nhựa (nguyên liệu dùng để sản xuất
linh kiện máy in) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐÁ ĐÍNH MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐÁ GẮN MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐÁ TRANG TRÍ MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đai ốc nhựa- M20 x 1.5, mã: MSL03, nhãn hiệu Ortac,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đai ốc nhựa- M25 x 1.5, mã: MSL04, nhãn hiệu Ortac,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đai ốc PVC loại nhỏ JC-DJW-01-01, phụ tùng của máy sản
xuất bình ắc quy,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dẫn hướng bằng nhựa- WEAR RING- RYT 1.5Tx3H; (d*D)
47*50mm. Hiệu ABA. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dẫn hướng bằng nhựa- WEAR RING- RYT 2T 2Tx4H; (d*D)
59*63mm. Hiệu ABA. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DAO NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu bảo vệ súng loại 1, kích thước: D35xL38mm, bằng
nhựa Pom, dùng để bọc đầu súng bắn vít, 1 chiếc/1 bộ, hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt đỏ 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu nhựa,
công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt vàng 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu
nhựa, công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt xanh 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu
nhựa, công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐẦU CHỤP NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu chụp ống D25 PN:2811200680, bằng nhựa.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu cone bằng nhựa dùng để hút dung dịch hóa chất, hiệu
Kima, màu xanh, 1000 micro (500 Pcs/Bag) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DẦU CÙ LÀ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu dây nối cho bảng mạch in bằng nhựa 0.64mm HEADER
PIN HOUSING_48P, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu hút chân không bằng nhựa dùng cho máy công nghiệp
(máy gấp, máy đóng gói), model 25020-06 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu in Silicon kích thước 100mm*60mm 350g/chiếc dùng
làm khuôn in định hình áo ngực trong ngành may mặc. hàng mới 100% xuất xứ
Việt Nam (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu kẹp cho dụng cụ lấy đĩa H10 D8-1P bằng nhựa Peek
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu kẹp cho dụng cụ lấy đĩa H10 D8-2P bằng nhựa Peek
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐẦU MA NƠ CANH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu nhựa phải, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu nối bằng nhựa 025 10M TPA-GR hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu nối xích nhựa-2605.34PZB. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu phun nhựa (Mini outsole whashing M/C) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu phun nước trắng CJB-186 bằng nhựa, Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu phun, mã BB2.5-PP. Chất liệu bằng nhựa. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đầu phun, mã E 1/4-PP. Chất liệu bằng nhựa. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐẦU SẠC ĐIỆN THOẠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐẦU TI EM BÉ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐẦU XE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây bằng nhựa PP (phụ tùng cửa) (hàng không nhãn hiệu,
mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 150mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 200mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 300mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc bằng nhựa dài 368.3mmx6.38mm, Part No.:
218A4335P6. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc bằng nhựa L368mm (K370I), Mã hàng:
104X178AB_038. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc bằng nhựa L368mm (K370I),Mã
hàng:104X178AB_038. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc cáp điện bằng nhựa T18R-GRN (69120339), kích
thước L100xW2.5MM. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc hàng bằng nylon (màu xanh) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây buộc hàng bằng Nylon (màu xanh), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây cột nilon(White) 300 mét/cuộn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai (10kg/cuộn) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai bằng nhựa dùng trong công nghiệp (TSUBAKI)
TKP18H15-30W30R28+35L-F0-M0 TKP18H15-30W30(35LINK) BRACKET:TKP18H15-30W30-FO.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai bằng nhựa dùng trong công nghiệp (TSUBAKI)
TKP25H15-30W30R28+16L-F0-M0. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai hàng PP (Nhựa mềm dẻo) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa PET màu xanh lá cây trơn, kích thước:
19.00mm x 1.27mm x 730M. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa PP 2000m (10kg/cuộn), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai nylon PP (10kg/W17mmxT0.9mmxL1200m/cuộn)
PP4249-1011P000, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai PET 16mm*0.8mm dùng để đóng kiện cho hàng
hóa,hàng mới 100%, mã liệu:40000691 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đai Pet- 16mm*1mm bằng nhựa Pet dùng để đóng kiện
cho hàng hóa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đeo/141002290 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây đeo/278603360 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DÂY DÙ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây gom cáp bằng nhựa, chịu môi trường biển (sử dụng
trên giàn khoan) PN: BT21-CO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây gom cáp bằng nhựa, chịu môi trường biển (sử dụng
trên giàn khoan) PN: BT2S-CO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây gom cáp bằng nhựa, chịu môi trường biển (sử dụng
trên giàn khoan) PN: BT4LH-L0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DÂY MÀN CỬA BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DÂY NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DÂY NILON (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây PU răng 4100- S5M- 25 mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây rút (L200 x W7.6)mm ((L200xW7.6)mm, 100 sợi/bịch,
(đầu bấm tháo ra được), KST) (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây rút 100mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây rút 300mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K150IB (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K200IB (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K250SB (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K300SB (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DÂY SẠC ĐIỆN THOẠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây thít L200, 250ea/túi, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây thít L250, 250ea/túi, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây thít L300, 250ea/túi, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây thít nhựa (903259102)(Nhựa thành phẩm dạng dây
buộc, tỷ lệ tạp chất không quá 5%khối lượng (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây tirut 100mm màu đen (L100mmxW1mm (Colour)) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (dây rút bằng nhựa hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (dây rút bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây treo nhãn 19cm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DÂY TREO TRANG TRÍ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây xả tỉnh điện,Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây xoắn giữ dây điện bằng nhựa đường kính 9.7mm
(HW-8-10-PE-BK), Mã hàng: 305A4127P10. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dây xoắn giữ dây điện bằng nhựa đường kính 9.7mm
(HW-8-10-PE-BK),Mã hàng:305A4127P10. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DB-VF-01-01/Hộp bằng nhựa dùng để bảo vệ quạt làm mát,
hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỀ CAN BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đế đồ gá FS-0006 Nhựa POM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐẾ ĐỢ MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐẾ KẾT NỐI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đế POM VS-0022 Nhựa POM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đế POM VS-0039_v1 Nhựa POM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đế quấn dây ELESD-BKD67/6P BKD67/6P-4R3A1.6 FR1-1.6T
BareBord 67x67, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đế quấn dây TERMINAL BASE TD-4P-SSR24N, sản xuất từ
nhựa nguyên sinh Fenol T375HF (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE.P26-G12-A/ Đệm bằng nhựa xám 26mm, kích thước
(25x8.5)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DECAL DÁN MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: D-EFO.SUN.087.002/ BLOCK 087.002/ KHỐI
087.002_D-EFO.SUN.087.002 (BẰNG NHỰA). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: D-EFO.SUN.087.003/ BLOCK 087.003/ KHỐI
087.003_D-EFO.SUN.087.003 (BẰNG NHỰA). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DEKCAP/ Chụp đệm bằng nhựa 4146 (180x88x146)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DEKTITE-UEC/ Chụp đệm bằng nhựa 4146 và nhôm, kích
thước (180x88x146)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm cho thân piston bằng plastic cho thiết bị khoan,
P/N: 31909-HS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm đỡ ống kính dùng cho camera quan sát, bằng nhựa
FC29-006630A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng nhựa, M20 PN: 78129000436 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng nhựa, M25 PN: 78129000437 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng nhựa, M32 PN: 78129000438 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng plastic PN 31914 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng plastic PN 32501-2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín nắp piston bằng plastic cho thiết bị khoan,
P/N: 32501-2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín nắp piston bằng plattic PN 32501-2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín phía trên piston bằng plastic cho thiết bị
khoan, P/N: 31914 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh)
đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, FRAME RUBBER (THOR/
MD19000249A),NSX: CT TNHH Goryo Việt Nam. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh)
đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, KEY RUBBER (THOR/
MD19000182A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh)
đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, SEAL FLOW (THOR/
MD19000284A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh)
đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, SEAL HEAT(#2) (THOR/
MD19000287A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh)
đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, SEAL SENSOR (THOR/
MD19000183A), NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh)
đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, SEAL SUB (THOR/
MD19000186A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh)
đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử,SEAL SUB
(PONTUS/L200)(MD19000250A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su dùng cho máy mát xa mặt,RUBER KEY
FUNCTION (EM-D400/ MD19000235A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm nhựa khớp nối 2035 (ID30 x OD78.5 x T19, 2035,
JOONGANG INDUSTRIAL) (sản phẩm làm bằng nhựa dùng cho công nhiệp hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đệm PU KT phi 12mm dài 10mm cho mespack (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐÈN NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE-P22-B12-B/ Đệm bằng nhựa đen 22mm 12g (21.85x8)mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-B/ Đệm bằng nhựa xám 22mm (21.7x7.6)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-C/ Đệm bằng nhựa xám 22mm (21.85x8)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-D/ Đệm bằng nhựa xám 22mm 10-12G (21.85x8)mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-G/ Đệm bằng nhựa xám 22mm 10-12G, kích thước
(21.60x7.8)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE-P26-G14-D/ Đệm bằng nhựa xám 26mm, kích thước
(26x8.5)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE-S35-B14-A/ Đệm bằng nhựa 14g (35.5x4.7)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DE-W32-G14-B/ Đệm bằng nhựa xám 32mm, kích thước
(32.35x10.2)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-00584, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-00683, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-00851, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-01944, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DIO.09EGS04VSM000/ Ống nhựa SMD EGS04V12A02T 12V, Kích
thước: 0.4*0.2mm, dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DIO.09ESDLP7SM000/ Ống nhựa SMD ESDA-MLP7 0.05PF 30V,
Kích thước: 0.6*0.3mm, dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DL-D858Z000V/ Pad nhựa kệ OR (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ BẢO VỆ GIÀY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ BỘ NYLON (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHÀ LƯNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHĂM SÓC MI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHĂM SÓC MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI MÔ HÌNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI THÚ CƯNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI TRẺ EM BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FQ-0082 nhựa POM
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FR-0117 nhựa POM
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FR-0172 nhựa POM
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FR-0292_v1 nhựa
POM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) MY-1004_v0+ nhựa
POM N (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn lắp ráp) bằng nhựa Tanmatsu (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn lắp ráp) Tanmatsu nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12128N4A02F-15 13966400 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12361NBA10F 14238100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12366NQA05F 14238200 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12370NQA14F 13523901 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12371NQA22M 14164500 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12372NQA22F 14164600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12372NQA22F 14238400 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12377NYA20M 11407301 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12377NYA20M 14238800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12557NBA40F-35 12890800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12738NYA18M 14165100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12738NYA18M 14165300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12740NYA20M 14238900 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12741NYA20F (14101100) U10 NA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12742NYA18M 14238700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12924NFA40F 14237800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12A58NBA20F 13191300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12A58NBA20F 14238600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12B82NQA54F 14237500 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C09N6A12JC-19 13852800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C11N6A12JC 14088000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C11N6A12JC 14098601 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C11N6A12JC-19 14225400 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C63NFA27F 14237900 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C72NBA06F 14282600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C73NBA06F 14281100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C74NBA06F 13917700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C77NBA06F-15 14206700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12D77NCA03M 13821600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12D78NCA03M 14201500 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E35NFA36F 14164200 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E35NFA36F-31 Y13 14150800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E42WQA12F-17 (14011901) Y46 GR (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E74NYA45F 14247300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E91NFA30F-21 14147700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 50062NOA01M 13945500 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 90980-12C91 13835600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá 90980-12F03 14204800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0014 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0025 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0029 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0030 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0035 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0047 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0054 NHỰA POM-H. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0078 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0094 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0109 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0117 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0196 NHỰA POM-H. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0227 NHỰA POM-H. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-07, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản
phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-08, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản
phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-09, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản
phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá DL-TN-028-001 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng để che sản phẩm phun sơn- MASK 1 BUTTON
START-M81522 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng để che sản phẩm phun sơn- MASK 2 BUTTON
START-M81522 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng để che sản phẩm phun sơn- TZAA MASK (bằng
nhựa). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-1005 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-3004 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-4001 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-4002 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-4003 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6001 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6002 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6003 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6004 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6005 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6006 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6007 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6008 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6010 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6011 (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0038 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0283 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0290 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0294 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0116_v1 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0252 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0840 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0873 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0884 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0914 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0016 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0059 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0060 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0066 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0073 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0079 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0080 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0084 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0085 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0086 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0091 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0093 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0116 (bằng nhựa). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0116 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0076 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0083 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0098 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0102 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0113 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0136 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0144 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0145 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0147 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0155 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0175 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0190 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0198 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0200 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0201 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0203 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0205 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0217 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0237 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0243 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0273 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0304 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá kiểm tra cảm biến (Jig), kích thước:
170x80x182.4mm, bằng nhựa, 1 chiếc/1 bộ, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%,
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-1619 NHỰA POM-H. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-1656 NHỰA POM-H. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-3875 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-3982 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4097 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4346 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4394 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4458 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4638 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4673 NHỰA POM-H. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4690 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4886 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4896 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5067 NHỰA POM-H. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5363 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5422 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5529 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5560 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5612 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5951 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6101 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6112 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6426 NHỰA POM-N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MP-0498 NHỰA POM-B. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0696_1 (bằng nhựa). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0732 (bằng nhựa). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0737 (bằng nhựa). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0743 (bằng nhựa). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1113 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1314 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1315 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1316 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1317 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1320 (bằng nhựa). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1320_v1 Nhựa POM N. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 09965MINI2-3LL 7706000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11155W9A02M-15 14164000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11362NYA08F 13488300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11736N9A02F-10 11428700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12176W9A04F-B 11880901 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12566NQA28F 13393000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12939WYA60F-BAT 13536100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12A30WQA02F 13367401 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12A80WQA06M-15 14075900 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C06WYA46F-B 14183901 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C85NCA03F-15 14099000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12E39WQA12M 14123700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 39837TVCAL210Y1 13782600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP 12A90 KJM 14009304 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP12A80 KJM 13906100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-12A60 13988000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-16820 10403501 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-1E040 10355503 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-26470 13413200 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-33100 13681302 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-3A640 10343705 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-3F440 10731502 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-45020 10485801 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-45030 10485903 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-48020 13734000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-51040 10890201 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-78010 13568400 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CONN-MX34-40F 11292601 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa HE09 4F 11401300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa Machi jig 10*35 head:H02 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa R36075UN6H04F22 13841900 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Đồ gá QNF-9010 CRADLE; Kích thước: 530x350x80mm, vật
liệu: nhựa; dùng để kiểm tra camera. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ LÀM MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ LĂN KIM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ LỌC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ MỞ NẮP CHAI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỔ TRANG TRÍ MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ XE HƠI BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒNG HỒ CÁT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ĐỒNG HỒ NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DÙ ĐỂ HOA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ BẮT MUỖI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CÁN BỘT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CẠO LÔNG MÀY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CẠO RÂU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dụng cụ giữ ID 103 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ LÀM MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dụng cụ lấy đĩa H10 D8 cho bộ phận 1P bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dụng cụ lấy đĩa H10 D8 cho bộ phận 2P bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dụng cụ nâng đĩa cho bộ phận 1P bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Dụng cụ nâng đĩa cho bộ phận 2P bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ NHÀ BẾP (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ RÁY TAI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ THỂ DỤC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ TRANG TRÍ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ UỐNG THUỐC CHO EM BÉ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L20-336 (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung)
mục 1 củaTKN 103248398150/E11 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L20-336 (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung)
mục 1 củaTKN 103250759730/E11 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L20-336 (dùng cho mô tơ rung) mục 1
củaTKN 103130823500/E11 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EE-3217HB/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (EE3217) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EED-3316S/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (custom code EED3316) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EED-3316S-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho
biến áp và cuộn cảm (custom code EED3316) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EED-3616S/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (custom code EED3616) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EED-3616S-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho
biến áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EED-3617/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EED-3617CAPS/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho
biến áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EED-4016V/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (custom code EED4016) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EED-4016V/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (custom code EER5410) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EER-2834/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (EER2834) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EER-3111/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (EER3111) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EM-1309/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp
và cuộn cảm (custom code EE4213) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EM-1309/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp
và cuộn cảm (custom code EER14.5) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EM-1309/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp
và cuộn cảm (custom code QD25W) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EP14-000708B-02/ Khung ống kính của camera quan sát,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: EPC-1716VEI/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho
biến áp và cuộn cảm (custom code EPC1716) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000000043/ Chắn ánh sáng SHUTTER(linh kiện máy
photocopy)/ A0ED401000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000000047/ Chốt vặn nối SCREW(linh kiện máy
photocopy)/ 4163560772 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000000165/ Chi tiết dẫn hướng lấy giấy HOLDER(linh
kiện máy photocopy)/ 4163436174 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000000199/ Cái dẫn hướng GUIDE(linh kiện máy
photocopy)/ 4163527901 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000000234/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/
A0ED278400 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000000698/ Cái nắp Cover(linh kiện máy photocopy)/
A1UD372000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000000978/ Gía bằng nhựa/Regulating plate(linh kiện
máy photocopy)/ A2XM624201 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001015/ Nắp đậy đầu Roto bằng nhựa Cover
M28A765A01 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001051/ Nắp bằng nhựa/Cover 8 x 3 cm (linh kiện
máy photocopy)/ A7VA571200 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001070/ Gía bằng nhựa/Guide 33 x 10 cm (linh kiện
máy photocopy)/ A2XM563701 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001074/ Gía bằng nhựa/Lifting Plate 27.5 x 19.4
cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM622100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001076/ Nắp bằng nhựa/Cover 25.3 x 18 cm (linh
kiện máy photocopy)/ A2XM626800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001078/ Gía bằng nhựa/Cover 21 x 6.5 cm (linh
kiện máy photocopy)/ A2XM570501 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001145/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/
A0XV975600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001146/ Cái nắp bằng nhựa COVER(linh kiện máy
photocopy)/ A2XN977501 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001147/ Chi tiết bộ phận cuốn giấy PACKING
PART(linh kiện máy photocopy)/ A2XN975002 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001169/ Khay đựng giấy bằng nhựa PAPER FEED
HOLDER(linh kiện máy photocopy)/ A797601300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001171/ Cái nắp bằng nhựa COVER(Linh kiện máy
photocopy)/ A797715700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001172/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa GUIDE(Linh kiện
máy photocopy)/ A797569100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001247/ Khung nhựa PLATE M33A714A01 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001248/ Khung nhựa FRAME M33A713A01 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001252/ Vòng đệm bằng nhựa/ROLL B(linh kiện máy
photocopy)/ A797701500 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001255/ Nắp che bộ phận đọc phía trước
COVER/RIGHT FRONT(linh kiện máy photocopy)/A860571300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001277/ Nắp bằng nhựa/Cover (linh kiện máy
photocopy)/ A2XM593501 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001280/ Chốt chặn HOLDER(linh kiện máy
photocopy)/ A2XM562002 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001281/ Nắp che bộ phận đọc phía trước
COVER/RIGHT FRONT(linh kiện máy photocopy)/ A2XM570601 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001286/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11110 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001287/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy
photocopy)(Linh kiện máy photocopy)/ A797400700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001288/ Chốt chặn HOLDER(Linh kiện máy
photocopy)/ A797400900 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001289/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh
kiện máy photocopy)/ A797601200 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001294/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh
kiện máy photocopy)/ A797701700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001296/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh
kiện máy photocopy)/ A797578600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001297/ Chắn ánh sáng SHUTTER(Linh kiện máy
photocopy)/ A797402800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001298/ Dẫn hướng GUIDE(linh kiện máy photocopy)/
A797579600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001304/ Cái đòn bẩy(linh kiện máy photocopy)/
A7AH621200 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001309/ Vòng đệm bằng nhựa/ROLL (linh kiện máy
photocopy)/ A797701000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001329/ Thanh đòn bẩy bằng nhựa (Linh kiện máy
photocopy)/ A797623500 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001330/ Cái đòn bẩy LEVER(Linh kiện máy
photocopy)/ A797623600 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001334/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh
kiện máy photocopy)/A797716000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001337/ Cái dẫn hướng GUIDE PLATE/ MIDDLE (linh
kiện máy photocopy)/A797700601 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001344/ Cái dẫn hướng GUIDE/ UPPER (linh kiện máy
photocopy)/A797890100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001358/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11090 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001359/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11090 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001360/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001361/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001370/ Nắp điều khiển đơn vị kép đôi tụ động
DRIVE COVER(linh kiện máy photocopy)/ A797600800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001535/ Miếng nhựa nối COH-11150-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001536/ Thanh đẩy Bushing(Linh kiện máy
photocopy)/ A797232300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001537/ Vòng trục COLLAR (Linh kiện máy
photocopy)/ A797716100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001538/ Thanh đẩy hộp giấy Bushing(Linh kiện máy
photocopy)/ A797702701 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001540/ Cái dẫn hướng GUIDE LEVER (linh kiện máy
photocopy)/A797890500 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001579/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T10 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001580/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T20 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001581/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T10 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001582/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T20 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001583/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T30 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001584/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T30 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001587/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T40 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001600/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11110-2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001670/ Nắp bảo vệ bằng nhựa(linh kiện máy
photocopy)/ A2XM568700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001680/ Miếng nhựa bảo vệPR-C50S70AS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001681/ Miếng nhựa bảo vệPR-C50S80AS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001690/ Nắp bảo vệ bằng nhựa/Cover/Left(linh kiện
máy photocopy)/ A2XM641300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001696/ Miếng nhựa bảo vệPR-B50S70AS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001697/ Miếng nhựa bảo vệPR-B50S80AS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001711/ Đế đỡ giấy in bằng nhựa/(Linh kiện máy
photocopy)/ A797605101 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001722/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/LEVER (Linh kiện
máy photocopy)/ A797603701 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001974/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ PLUG
CONDUIT PVC PLAIN 20MM GREY 220_20-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001979/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/ADAPTOR
COND PLAIN/SCR 25MM ORANGE 263/25-EO (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001981/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/END CAP
CONDUIT 25MM 262_25_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001983/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/END CAP
CONDUIT 40MM GREY 262_40_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001984/ Co điện bằng nhựa phi 50MM PVC/COUPLING
PVC PLAIN/SCR 50MM 258/50-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001985/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/ BUSH
FEMALE THREADED 40MM 281F40_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001986/ Ống nối bằng nhựa phi 50mm PVC/ END CAP
CONDUIT 50MM GREY 262_50_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001989/ ADAPTOR COND PLAIN/SCR 40MM GREY
263_40_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001989/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/ADAPTOR
COND PLAIN/SCR 40MM GREY 263_40_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001990/ Ống nối bằng nhựa PVC/SLEEVE INSULATING
SW MECH 90F-BK (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001991/ Co điện bằng nhựa phi 50mm PVC/COUPLING
CONDUIT PVC 50MM 242/50-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001992/ Ống nối bằng nhựa phi 50mm PVC/LOCK RING
PVC 50MM 260_50_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001993/ Ống nối bằng nhựa phi 50MM PVC/LOCK RING
PVC 50MM 263_50_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001994/ Ống nối bằng nhựa phi 50MM PVC/ BUSH
FEMALE THREADED 50MM 281F50_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001996/ Ống nối bằng nhựa phi 40MM PVC/ COUPLING
CONDUIT PVC 40MM GREY 242_40_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001997/ Ống nối bằng nhựa phi 32mm PVC/ Lock Ring
PVC 32MM 260/32-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001998/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BEND
SOLID PVC COND 20MM 247_20_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001999/ Lock Ring PVC 20MM 260/20-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000001999/ Vòng hãm bằng nhựa phi 20M PVC/Lock Ring
PVC 20MM 260/20-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002000/ Lock Ring 260/25 Grey 260/25-GY (SELA)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002000/ Ống nối bằng nhựa PVC/Lock Ring 260/25
Grey 260/25-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002001/ ADAPTOR COND PLAIN/SCR 20MM 263/20-GY
(SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002001/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ ADAPTOR
COND PLAIN/SCR 20MM 263/20-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002002/ Vòng hãm bằng nhựa phi 40mm PVC/Lock Ring
PVC 40MM 260/40 GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002003/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 25mm
PVC/Elbow Cond PVC Solid 25MM 245/25-GY (SELA) 25mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002004/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/Bend
Conduit PVC Solid 25MM 247/25-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002005/ Elbow Cond PVC Solid 20MM 245/20-GY (SE
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002005/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/Elbow Cond
PVC Solid 20MM 245/20 GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002006/ BEND CONDUIT PVC SOLID 32MM 247_32_GY
(SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002006/ Ống nối bằng nhựa phi 32mm PVC/ BEND
CONDUIT PVC SOLID 32MM 247_32_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002007/ Co điện bằng nhựa phi 20mm PVC/COUPLING
CONDUIT PVC 20MM GREY 242/20-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002007/ COUPLING CONDUIT PVC 20MM GREY 242/20-GY
(SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002008/ Hộp nối bằng nhựa PVC/COVER CLIP ON J BOX
LESS LUGS ORANGE 240TLL-EO (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002009/ Coupling Conduit PVC 25MM Grey 242/25-GY
(SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002009/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm/Coupling
Conduit PVC 25MM Grey 242/25-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002010/ Adaptor Cond Plain/SCR 25MM 263/25-GY
(SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002010/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/Adaptor
Cond Plain/SCR 25MM 263/25-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002012/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/COUPLING
CONDUIT PVC 20MM 242/20-EO (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002014/ Coupling Conduit PVC 25MM White
C242/25-WE (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002015/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/BEND SOLID
PVC COND 20MM 247_20_EO (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002023/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 25mm
PVC/ELBOW COND PVC SOLID 25MM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002026/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm/Bend Conduit
PVC Solid 25MM Orange 247/25-EO (SELA). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002043/ Hộp nối bằng nhựa phi 20 mm PVC/ADAPTOR
COND PLAIN/SCR 20MM/263/20-EO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002119/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50U40-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002120/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50U40-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002280/ Cái nắp bằng nhựa Cover AAV5163000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002290/ Cái nắp bằng nhựa Cover/ Rear AAV5161800
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002328/ Cái nắp bằng nhựa Cover/ Left AAV5161300
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002419/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/Lever A2XM621901
(Linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002531/ Cái dẫn hướng/Guide Plate A2XM566101
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002533/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/
A2XM625101 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002535/ Cái nắp bằng nhựa COVER A2XM632100 (Linh
kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002537/ Chốt chặn STOPPER (Linh kiện máy
photocopy)/ A9HF632401 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002573/ Cái nắp bằng nhựa COVER AAV5161201 (Linh
kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002596/ Cái dẫn hướng bằng nhựa/ GUIDE AAJU696401
(Linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000002685/ Ống nối bằng nhựa phi 32MM PVC/END CAP
COUNDUIT 32MM 262_32_EO (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003109/ Nắp bằng nhựa Cover/Right front
A03N160605 (linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003119/ Nắp bảo vệ bằng nhựa Cover/Right (linh
kiện máy photocopy)/ A03N160200 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003120/ Cái nắp Cover/Upper (linh kiện máy
photocopy)/ A03N160400 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003125/ Hộp nối bằng nhựa Washer A03N561700 (linh
kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003127/ Khay bỏ giấy Paper feed Door A03N160501
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003131/ Tay quay bằng nhựa Detection Actuator
A03N102300 (linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003133/ Cái nắp bằng nhựa COVER/ FRONT A03N160001
(Linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003179/ Cover/Right front A0TJ160601/Nắp bằng
nhựa (linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003183/ Nắp bằng nhựa/Cover/Rear A03N160102 (linh
kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003256/ Miếng nhựa nối COH-11230AS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003276/ Cái nắp COVER/LOWER (linh kiện máy
photocopy)/ ACWC160200 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003285/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003286/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003320/ Cầu nối bằng nhựa PVC/1G BLANK PLATE,BZ
8430SP_BZ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003329/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C62370 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003349/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/ Release Lever
AA2J564201 (linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003350/ Bảng điều khiển phía trước bằng nhựa
(linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT PANEL HPNL-A819KKFA, kích thước
400*570*30mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003351/ Bảng điều khiển phía trước bằng nhựa
(linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT PANEL HPNL-A819KKFB, kích thước
400*570*30mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003352/ Tấm bảo vệ mặt trước bằng nhựa (linh kiện
máy lọc không khí)/ FRONT CABINET GBDYFA092KKFA, kích thước 400*585*115mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003353/ Tấm bảo vệ mặt sau bằng nhựa (linh kiện
máy lọc không khí)/ REAR CABINET GBDYRA033KKFA, kích thước 400*585*142mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003354/ Hộp chứa IR bằng nhựa (linh kiện máy lọc
không khí)/ IR COVER GCoVAA243KKFA, kích thước 305*13*12mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003355/ Tấm chắn bằng nhựa (linh kiện máy lọc
không khí)/ TANK PANEL HPNL-A820KKFA, kích thước 172*290*45mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003356/ Khay bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy lọc
không khí)/ TRAY COVER HPNL-A818KKFA, kích thước 172*115*45mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003357/ Đế bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy lọc
không khí)/ BOTTOM PLATE GDAi-A061KKFA, kích thước 395*207*58mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003358/ Bảng điều khiển phía trên bằng nhựa (linh
kiện máy lọc không khí)/ TOP PANEL GCAB-A501KKFA, kích thước 400*186*26mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003359/ Tấm chắn gió bằng nhựa (linh kiện máy lọc
không khí)/ LOUVER MLoV-A343KKFA, kích thước 306*68*25mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003360/ Tấm kết nối bằng nhựa (linh kiện máy lọc
không khí)/ DUCT PDUC-A106KKFA, kích thước 330*105*50mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003361/ Chốt tấm chắn gió bằng nhựa (linh kiện
máy lọc không khí)/ LOUVER LATCH LHLD-A375KKFA, kích thước 25*30*20mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003362/ Tấm đế phía trước bằng nhựa (linh kiện
máy lọc không khí)/ FRONT BASE GCAB-A502KKFA, kích thước 390*575*105mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003363/ Tấm đế phía sau bằng nhựa (linh kiện máy
lọc không khí)/ REAR BASE GCAB-A503KKFA, kích thước 390*575*95mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003364/ Khay hút ẩm bằng nhựa (linh kiện máy lọc
không khí)/ HUMID TRAY GYoK-A055KKFA, kích thước 383*160*134mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003365/ Hộp chứa mạch IC bằng nhựa (linh kiện máy
lọc không khí)/ HOLE IC HOLDER LHLD-A376KKFA, kích thước 43*64*17mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003366/ Miếng cố định động cơ bằng nhựa (linh
kiện máy lọc không khí)/ MOTOR ANG LANG-A311KKFZ, kích thước 130*130*50mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003367/ Tay cầm bằng nhựa (linh kiện máy lọc
không khí)/ TANK HANDLE JHND-A057KKFA, kích thước 124*60*35mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003368/ Miếng cố định tay câm bằng nhựa (linh
kiện máy lọc không khí)/ HANDLE ANGLE LANG-A313KKFA, kích thước 83*27*35mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003369/ Miếng bảo vệ lò xo bằng nhựa (linh kiện
máy lọc không khí)/ SPRING COVER PCoV-A608KKFA, kích thước 30*17*25mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003370/ Hộp chứa mạch điện bằng nhựa (linh kiện
máy lọc không khí)/ PWB BOX PBoX-A135KKFA, kích thước 145*116*55mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003371/ Nắp hộp chứa mạch điện bằng nhựa (linh
kiện máy lọc không khí)/ PWB BOX COVER PBoX-A136KKFA, kích thước 157*126*60mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003372/ Hộp đựng miếng xốp bằng nhựa (linh kiện
máy lọc không khí)/ FLOAT CASE PFLo-A042KKFA, kích thước 45*42*23mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003373/ Miếng nhựa nối COH-50B00-1A (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003374/ Miếng nhựa bảo vệ PR-116TTA0030-2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003375/ Miếng nhựa nối COH-50B10-1A-W (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003378/ Khóa sau bằng nhựa/Locker(Rear)
4348305302 (Linh kiện máy Photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003379/ Khớp nối bằng nhựa/ Guide A2XM563501
(Linh kiện máy Photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003381/ Nắp trái bằng nhựa/Cover/Left A860570100
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003383/ Nắp bằng nhựa/Cover/Rear A2XM641800 (Linh
kiện máy Photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003384/ Khay đựng giấy bằng nhựa/ Paper feed
Frame A161560303 (Linh kiện máy Photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003389/ Hộp nối bằng nhựa PVC/COVER CLIP ON J BOX
240TL_EO (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003390/ Hộp nối bằng nhựa phi 25MM PVC/FLANGE
CONDUIT LOCATING 25MM 221_25_EO (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003393/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B5AG20AS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ES0000003396/ Nắp bằng nhựa/ Cover ACWC160101 (linh
kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ET-2002-3/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (custom code EED1709) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: F-50503/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50503
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: F-50524/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50524
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: F-50526/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50526
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-002558D-02/ Đế xoay giao diện của camera quan sát
SCP-6322, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-003141A-02/ Khung giữ cố định camera quan sát,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-004322A-02/ Khung giữ và cố định bên trái camera
quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-004355A-02/ Đế đỡ ổ cứng của đầu thu SRN-472S,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-004356A-02/ Đế đỡ thanh trượt của đầu thu
SRN-472S, bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-004357A-02/ Đế đỡ thanh trượt phải của đầu thu
SRN-472S, bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-008099A-02/ Đế để giữ và cố định camera quan sát
XND-6010, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-008418A-02/ Đế xoay dọc của camera quan sát
XNP-2120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-008471A-02/ Đế giữ ống dây của camera quan sát
XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC09-009173A-02/ Khung giữ cố định camera quan sát,
bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-002257C-02/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-002735A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-002736A-02/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-003035A-02/ Tấm chắn bảo vệ thân của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-003197A-02/ Vỏ bảo vệ phía trên camera quan sát,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-004191C-02/ Vỏ bảo vệ ống kính của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-004206B-02/ Tấm chắn bảo vệ thân của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-004961B-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại camera quan sát,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005278A-02/ Vỏ giữ thẻ nhớ của camera quan sát
XNO-6080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005342B-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005422A-02/ Vỏ bảo vệ ống kính camera quan sát,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005441A-02/ Vỏ che cửa điều sáng của camera quan
sát XNV-8010R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005470A-02/ Tấm chắn bảo vệ của camera quan sát,
bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005536A-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại cho camera quan
sát, bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005699A-02/ Vỏ phía trước của camera quan sát
XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005700A-02/ Vỏ phía sau của camera quan sát
XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-005801A-02/ Vỏ bảo vệ phía trên camera quan sát,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-006228B-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại cho camera quan
sát, bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-006233A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan
sát, bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-006233B-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan
sát, bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC15-006286A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan
sát, bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC28-002444A-02/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát
XNO-6080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-003905A-02/ Đế giữ mặt sau đầu thu SRD-1676D. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-004309A-02/ Khung giữ cụm quay dọc của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-004667B-02/ Vật giữ bộ phận phóng hình ảnh của
camera, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-006504B-02/ Đế ống kính camera quan sát, bằng nhựa
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-006566B-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát
bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-008155B-02/ Đế giữ bản mạch của camera quan sát,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-008305A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát
HOLDER-LENS MODULE;QNV-7080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-008748A-02/ Đế sau của camera quan sát XNO-6080R,
bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-009214A-02/ Đế giữ ống kính hồng ngoại camera quab
sát, bằng nhựa. Hang mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-009215A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-009275A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010071A-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát,
bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010074A-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát,
bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010082A-02/ Khung giữ bản mạch cảm biến của camera
quan sát, bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010084A-02/ Khung thân camera quan sát, bằng nhựa.
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010179B-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát,
bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010311A-02/ Đệm đỡ ống kính camera quan sát, bằng
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010311B-02/ Đệm đỡ ống kính camera quan sát, bằng
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010472B-02/ Vỏ phía trước của camera quan sát bằng
nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010473A-02/ Vỏ phía sau của camera quan sát bằng
nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC29-010474A-02/ Khung giữ trục camera quan sát bằng
nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC39-002018A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera
quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC39-003188A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera
quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC39-003197A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera
quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC39-004137B-02/ Thân quay của camera quan sát
XND-8080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC39-004173A-02/ Khung thân chính camera quan sát, bằng
nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FC39-004352A-02/ Khung giữ ống kính của camera quan
sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FD25D9L/ Bộ phận linh kiện của cửa tự động: PE
ROLLER-PE-25-Con lăn làm bằng nhựa PE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FJI0003/ Lõi nhựa cho máy biến thế P-200 (X2400) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FJI0004/ Lõi nhựa cho máy biến thế (P-300) X2040 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FJI0008/ Lõi nhựa cho máy biến thế (SE 3X50) X2421 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FJSG07/ Sản phẩm bằng nhựa (Vỏ bọc) PNJHY-0010-71-192A
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: FS-15876: Tấm đệm OD-1 bằng nhựa POM (Kích thước
D65x10mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FS-15877: Tấm đệm OD-2 bằng nhựa POM (Kích thước
D65x5mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: FS-15888: Tấm đệm OD-3 bằng nhựa POM (Kích thước
D65x20mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gá kẹp dây điện (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gá nhựa (70x 45x10)mm;P/N:XTMX2553P4;Cus.PO:147340;Rev:
R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GẤU NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GẬY CHỤP HÌNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GẬY NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GE item: WTG-0097-0141: Tấm kết nối đầu trục bằng nhựa,
bản vẽ: 18005177. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GEL VẼ MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GELATIN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-10/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S050 10K-50AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-100/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1L080 10K-80AX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-11/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S065 10K-65AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-12/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S080 10K-80AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-13/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S100 10K-100AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-14/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S150 10K-150AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-141/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G ID410XOD500XPCD460X18D-16NX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-142/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G ID350XOD480XPCD435X25D-12NX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-143/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G ID316XOD405XPCD365X18D-16NX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-144/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G ID245XOD385XPCD345X24D-12NX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-145/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G DWG-ID180XOD260XPCD220X13D-4NX18D-8NX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-47/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1L100 10K-100AX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-48/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1L125 10K-125AX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-49/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1L150 10K-150AX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-5/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1L250 10K-250AX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-50/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1L200 10K-200AX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-51/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1L300 10K-300AX3.0T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-52/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S125 10K-125AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-6/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S015 10K-15AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-7/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S020 10K-20AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-8/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S025 10K-25AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GF300G-20-9/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột
nhựa PTFE) GF300G J1S040 10K-40AX1.5T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GH98-42229A-V1/ Khung nhựa cố định sensor cảm biến vân
tay SM-N950 KEY_FLANGE, GH98-42229A, kt: 14.70*12.45mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GHẾ NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GHẾ NHỰA CHO BÉ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GHPCLAMPINLET20072-20/ Kẹp cố định ống dẫn nhiên liệu
vào bơm cao áp (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỂ ĐIỆN THOẠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Giá đỡ bằng nhựa- WF50-016 (kích thước: 14x4.5mm, mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ ĐIỆN THOẠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ IPAD (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Giá đỡ loa/278104601 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ MICRO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ TÓC GIẢ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Giá đựng chai lọ (bằng nhựa) ARADSE505201 (linh kiện
bảo hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GIÁ MÚC CANH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Giá súng nhỏ EAA- HD4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Giá súng to EAA- HD1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GIA VỊ BÚN BÒ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GIẤY NẾN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng (bộ phận thay thế) dùng cho quạt tuần hoàn, chất
liệu Silicon. Model: G-130. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng (bộ phận thay thế) dùng cho quạt tuần hoàn, chất
liệu Silicon. Model: G-60. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng (O-ring) Model: YY16012SI 2chiếc/gói. Chất liệu
bằng silicon. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng chất liệu teflon (Teflon packing for orifice).
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 15A*
10K T3mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 25A *
10K T3mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 40A*
10K T3mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 50A*
10K T3mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng đệm cao su ORING 114*2.5, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng đệm cao su ORING 115*2.5, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng đệm cao su ORING 116*2.5, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng dùng cho cảm biến độ ẩm (O-ring for humidity
sensor) Model: P-15 T3, chất liệu bằng nhựa silicon. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng dùng cho cảm biến độ ẩm (O-ring for humidity
sensor) Model: P-15, chất liệu bằng nhựa silicon. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Gioăng dùng cho cảm biến độ ẩm (O-ring for humidity
sensor) Model: P-34, chất liệu bằng nhựa silicon. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Góc Nhựa màu đen (1 bộ4 cái)(làm góc của thùng nhựa PP,
bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GS-60/ Lõi nhựa, kích thước 135mm dùng để phân tách,
vận chuyển vô lăng trên pallet sắt SPACER 135mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GƯƠNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: GƯƠNG CẦM TAY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: H07A13000004/ Trục bằng nhựa H07A13000004 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: H07A13000005/ Vòng đệm hở bằng nhựa H07A13000005 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: H07A13000006/ Lõi nhựa để quấn dây đồng (xk) |
|
- Mã HS 39269059: H07A13000008/ Miếng đệm bánh răng bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HẠT CƯỜM ĐÍNH MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HẠT CƯỜM NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HẠT NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HẠT NHỰA ĐÍNH MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HB-3080Z000V/ Pulley nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HD39/ Tấm dẩn hướng bằng sắt (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp băng dính màu (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp bằng nhựa: PLASTIC BOX 76IB-0005TR
(IB-26.2x26.2x8.2-10-TT) (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP BÁNH FLAN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp bổ sung, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP DÁN MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỂ ĐỒ MAKEUP (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp điện rỗng bằng nhựa chứa các thiết bị điện/3S133
3GANG, BLANK GREY 649975 (AUS). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG BÁNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG ĐŨA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG TAI NGHE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP GIẤY ĐEN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 449AB-VW (Mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 504/4-WE (Mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554C4-WE (Mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554C-WE (Mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554J4-WE (Mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554JFG3-WE (Mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554J-WE (Mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: PDL137MB-VW (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: PDL300DMB-VW (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP KIM TUYẾN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP MẪU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA ĐIỆN TỬ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA ĐỰNG MICRO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA GIẢ GỖ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp nhựa lọc (phía đầu ra), chất liệu bằng nhựa, dùng
để lọc dunng dịch. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp nhựa lọc (phía đầu vào), chất liệu bằng nhựa, dùng
để lọc dung dịch. Hàng mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA NHỎ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Hộp nổi đơn FN 101M (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HŨ NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: HUY HIỆU ÁO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: IPAD BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: JF2A1311-AS5-H/ Cụm đẩy giấy ra của máy dập ghim đục lỗ
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Jig bàn lắp ráp bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Jig điện bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: JJ-4595631/ Con lăn dẫn hướng JJ-4595631 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: K09A18097003/ Trục bằng nhựa K09A18097003
(20,65*13,92*0,98mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: K09A18097004/ Trục bằng nhựa K09A18097004
(kt:24,05*13,97*1mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: K12A20097001/ Bánh răng bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: K16A18097017/ Bánh răng bằng nhựa K16A18097017 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: K16A18097019/ Bánh răng bằng nhựa K16A18097019 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: K16A18097020/ Trục bằng nhựa K16A18097020 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KỆ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KỆ ĐỂ ẢNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kệ đựng dụng cụ KE-716 (bằng nhựa), size: 12 x 18 x 8
cm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KỆ PHÒNG TẮM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KÈN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kẹp bằng nhựa dùng để cố định dây cáp BUSHING A
68M0634. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kẹp bằng nhựa dùng để cố định dây cáp BUSHING B
68M0635. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kẹp dây điện bằng nhựa (WHC-500-01), Mã hàng:
104X178AB_033. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kẹp dây điện bằng nhựa (WHC-500-01),Mã
hàng:104X178AB_033. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kẹp đở ống 20mm bằng nhựa có gù,sử dụng trong ngành
điện, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kẹp đở ống 25mm bằng nhựa có gù,sử dụng trong ngành
điện, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kẹp giữ khoảng cách bằng nhựa, Part:61A-01493, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kẹp giữ mẫu bằng nhựa dùng trong công
nghiệp_100cái/hộp; Mã: M164-C (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KẸP UỐN MI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KFVN-FGN-1919/ Miếng chặn bằng nhựa 621884490 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khau nhựa A-9401-0721 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHAY BÁNH NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHAY ĐỰNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay đựng đá bằng nhựa ARBH1A300100 (linh kiện bảo
hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay đựng đá bằng nhựa CNRAH-311920 (linh kiện bảo
hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay đựng đá bằng nhựa CNRAH-326470 (linh kiện bảo
hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay đựng rau quả (bằng nhựa) CNRBH-162510 (linh kiện
bảo hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay đựng thịt (bằng nhựa) CNRAH-318960 (linh kiện bảo
hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay đựng trứng CNRAD-359100 (linh kiện bảo hành, hàng
mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHAY HÌNH CHỮ NHẬT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHAY LÀM BÀNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHAY LÀM BÁNH SỦI CẢO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay ngăn đá bằng nhựa CNRAH-318950 (linh kiện bảo
hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHAY NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0620 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0650 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0694 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0695 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa dùng để hứng và đựng hóa chất chất liệu nhựa
PVC, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm (green) K-354-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm (green) K-355-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-016 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-194 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-253 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-348-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-350 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-371 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-388 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-389 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-391 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-416 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm LB16MG650BB-01 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm T-31 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm T-32 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F16EA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F17HA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F17HA-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F251R (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F310 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F410T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F412 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F614 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa KT 50x37x16cm, dày 5mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-5000-0478 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9401-0682 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0002 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0003 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0006 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0227 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0259 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay nhựa W-9501-0274 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0286 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0342 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHAY NƯỚC NGỰA ĐUA BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHAY NƯỚC NGỰA ĐUA TRÒN BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay PET 0.7mm KT: 424x260x24mm (D00JP5001),Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay PET 0.7mm KT: 424x260x32mm (D00JP4001), Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay pet 056, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay pet 056-1, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay pet 081, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay pet-062, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khay pet-078, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khoá nhựa (khoá dây đai bằng nhựa), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khối đấu dây, model 1492-EAJ35 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khối nhựa KT: 37x70x38mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khối POM đồ gá MY-0894_v8-01 (bằng nhựa). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khối POM đồ gá MY-1196-02 Nhựa POM. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khớp nối (màu trà) CJB-185 bằng nhựa, Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khớp nối 6 cánh 100*45*20 (CR 35x45)(phụ kiện nối trục
quay bằng nhựa dùng trong công nghiệp hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khớp nối 8 cánh phi 38mm*80mm*18mm (38 x 80 x 18T mm x
8R) (phụ kiện nối trục quay bằng nhựa dùng trong công nghiệp hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUẤY BỘT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUNG ẢNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khung lắp pin I bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khung lắp pin II bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: khung loa/278104401 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khung phía trước/131106601 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUNG XE ĐẠP BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUÔN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUÔN BÁNH NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Ass Heel(Heel pressing pad) AIR MAX
BOLT-RFCSize: PS12 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Deep well AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12,TD5
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Gauge pad AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12,TD5
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Multi Pressing pad(Stockfit pad)AIR MAX
BOLT-RFCSize: PS12,TD5 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM BÁNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM NƯỚC ĐÁ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM RAU CÂU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUÔN MÓNG TAY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUÔN NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Khuôn nhựa để sản phẩm, dùng trong quá trình kiểm tra
sản phẩm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KHUÔN SILICON (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KÍCH MÍ MẮT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KIM BĂNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KIM TUYẾN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KIM TUYẾN TRANG TRÍ MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KIM XĂM CHÂN MÀY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KÍNH CƯỜNG LỰC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Kính màn hình bằng nhựa-LENS COLOR DISPLAY X03 LE R2
MARKED-296205675AB-Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KÍNH NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KK087065/ Hộp nhựa 9301110 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0005/ Bánh răng hình quạt (nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0005/ Bánh răng hình quạt (nhựa) (thuộc STT 21 của
TK: 103356041500) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0049: Khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0049: Khay nhựa LSF-HEAT SHIELD TYPE, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0049:Khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0049:Khay nhựa LSF-HEAT SHIELD TYPE, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0050: Nắp khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0050:Nắp khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0055/ Giá đỡ bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0057/ Miếng đệm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0241: Nắp nhựa CAP-6.4 Grey, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0241:Nắp nhựa CAP-2.5 Grey, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0241:Nắp nhựa CAP-4.7 Red, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0241:Nắp nhựa CAP-6.4 Grey, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0278: Khay nhựa INHIBITOR, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVP0278:Khay nhựa INHIBITOR, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVPB0099:Khay nhựa CVT-PRIMARY, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVPC0129: Khay nhựa CMP, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: KVPC0129:Khay nhựa CMP, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: L K0000000285/ Tấm phản chiếu (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LĂN MASSAGE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-100M), Mã hàng: 218A4335P5. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-100M),Mã hàng:218A4335P5. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-190S), Mã hàng: 218A4335P2. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-190S),Mã hàng:218A4335P2. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-200M), Mã hàng: 218A4335P7. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK20.8/14.0/2P-0R9A1.6 (BASE 172).Kích thước 20.8*14 mm.(bằng nhựa) (Dùng để
sản xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK20.8/14.0/2P-1R7A1.6 (BASE262).Kích thước 20.8*14 mm.(bằng nhựa).(Dùng để
sản xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK23/20/4p-1r2-06A1.0 (BASE 245). Kích thước 23*20 mm.(bằng nhựa).(Dùng để
sản xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK24/16/4P-1R2A1.0. Kích thước 24*16 mm.(bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn
cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK25/14/2P-1R2A1.6 (BASE 183).Kích thước 25*14 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK26/23/4P-2R0A1.0 (BASE 03).Kích thước 26*23 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK27/22/2P-1R1 (BASE 06). Kích thước 27*22 mm (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất
cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK29/29/2P-1R5A1.6. Kích thước 29*29 mm (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn
cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK32.5/24.5/2P-2R0A1.6. Kích thước 32.5*24.5 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK45.5/29.5/2P-2.4B1.6. Kích thước 49.5*29.5 mm. (Bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK45.5/29.5/6P-2R1A1.6 (BASE 31).Kích thước 45.5*29.5 mm. (bằng nhựa). (Dùng
để sản xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK62/44/6P-2R3B1.6. Kích thước 62*44 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn
cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK65/35/8P-2R0A1.6 (BASE 290). Kích thước 65*35 mm.(bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BK74/37/8P-2R2B1.6. Kích thước 74*37 mm. (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn
cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BKD49/4P-4R2-A1.6. Kích thước 26*22 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn
cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BKD52/4P-4R0A1.6 (BASE 176). Kích thước 52*52 mm (bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BKD67/6P-2R0A1.6P (BASE 214). Kích thước 67*67 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BKD67/6P-2R2A1.6-P (BASE 215). Kích thước 67*67 mm. (Bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
BKD72/6P-2R8A1.6.Kích thước 72*72 mm (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
OH10D (BASE 73).Kích thước 20*15 mm. (bằng nhựa) (Dùng để sản xuất cuộn cảm)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
TD-SC-100JB. Kích thước 64.5*64.5 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn
cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base
TD-SC-65JB (BASE 52).Kích thước 14.5*13.5 mm (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất
cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử:Đế quấn dây-Terminal base
BK27/19/4P-1R1A1.0 (BASE 04).Kích thước 27*19 mm. (Bằng nhựa). (Dùng để sản
xuất cuộn cảm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết của ổ cắm điện bằng nhựa: Nắp nhựa:
4F8-WE (Mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết dùng trong máy scan bằng nhựa: Nắp
kết nối: Cover Connector,Tiger (Mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng
nắp kết nối:D-832 spacer lql (Mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng
nắp kết nối:Retention system lever ssd skorpio x5 (Mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng
nắp kết nối:Sh-776 light shield driver (Mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng
nắp kết nối:Sp-2065 filter holder (Mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng
nắp kết nối:Sp-2068 tir lens bottom holder (Mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng
nắp kết nối:Sp-2079 vhp tir lens bottom holder (Mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng
nắp kết nối:Sp-2080 vhp tir lens top holder (Mới 100%) (xk) |
| - |
- Mã HS 39269059: LK 0000000284/ Tấm chắn bảo vệ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LK0000001439/ Tấm chắn bảo vệ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LÔ UỐN TÓC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LOGO NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lõi biến áp xung B-1902 PIN2.5,6,8,9 NO bằng nhựa mới
100% (tái xuất trả mục 3 TK100962614910 ngày25/07/2016) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LÕI NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng cho sản phẩm điện tử, kích thước 77mm x
1090mm x 5mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng cho sản phẩm điện tử, kích thước 77mm x
140mm x 5mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng cho sản phẩm điện tử, kích thước 77mm x
150mm x 5mm, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa EGB24-SSR24N (1Bộ 2Cái), Sản xuất từ nhựa
nguyên sinh PBT RG_301 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa EGB24-SSR24N-S (1Bộ 2Cái), Sản xuất từ nhựa
nguyên sinh PBT RG_301 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa PEKO dùng để cuộn linh kiện (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LÕI QUẤN BẰNG NHỰA (MỚI 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LỒNG CHỤP EM BÉ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lót trục bằng nhựa U-BLOCK, Br-1-21.5L/PEEK, dùng cho
dây chuyền máy mạ hóa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lót trục bằng nhựa U-Block, Yel-0.5-21.5L UPE, dùng cho
dây chuyền máy mạ hóa, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000025/ Linh kiện máy photocpoy/Cụm nắp đầu in
bằng nhựa PHCOVERASSY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000220/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E3 GREY PDL
(Linh kiện thiết bị điện) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000225/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E2/S GREY PDL
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000228/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56ED2/40 GREY PDL
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000244/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E2RO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000245/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E2RW (Linh
kiện thiết bị điện) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000249/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E6 GREY PDL (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000250/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL PDL56E4GY
(Linh kiện thiết bị điện) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000251/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E1/S WHITE PDL
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000253/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL PDL56E2GY
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000266/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL
PDL56E4VHGY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000267/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E3/25/25 GREY
PDL PDL56E3/25/25GY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000273/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E8GY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000291/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E8 WHITE PDL
PDL56E8RW (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000422/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ 4 GANG INDUSTRIAL
BOX GREY (2x25, 4x32mm) 56E4 GY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000458/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDLU3BASEGY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000468/ Hộp điện bằng nhựa PVC/3 GANG INDUSTRIAL
BOX (2x25, 1x32mm) 56E3 GY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000469/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ 3 GANG INDUSTRIAL
BOX- ORANGE- (2X25, 1X32MM) 56E3-RON17 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000471/ 4 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25,
4x32mm) 56E4-GY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000471/ Hộp điện bằng nhựa PVC/4 GANG INDUSTRIAL
BOX GREY (2x25, 4x32mm) 56E4 GY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000472/ Hộp điện bằng nhựa kích thước 2x25,
4x32mm PVC/4 GANG INDUSTRIAL BOX ORANGE (2x25, 4x32mm) 56E4 RO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000478/ Hộp điện bằng nhựa PVC/3S140/U 2GANG DEEP
ENCL GREY 56ED2-GY (AUS) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000484/ 6 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25,
2x32mm) 56E6-GY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000490/ Hộp điện bằng nhựa kích thước
391x198x63mm PVC/8 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25, 1x32mm) 56E8-GY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000597/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 Gang Blank
Plate, AS E8230X_AS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000644/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP
for 3M size, H A8401LH_SZ (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000645/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP
for 3M size, H A8401LH_WE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000646/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP
for 3M size, H A8401LH_WE_G9 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000672/ Ống nối bằng nhựa phi 16mm PVC/ TEE
CONDUIT PVC INSP 16MM 246_16_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000675/ Nắp nhựa dùng cho ổ cắm công tắc PVC/Grid
Plate Plastic,Twin with Flush Plate A3000T2_WE (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000678/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 32mm
PVC/Elbow conduit PVC insp 32MM 244/32,GY 244/32-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000680/ Hộp nối bằng nhựa kích thước 77X77X54MM
PVC/BOX ADAPTABLE 77X77X54MM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000686/ BOX JUNCT ROUND 2WAY 20MM ORANGE
240/20/2-EO (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000690/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/BOX JUNCT
RND DEEP 1W 20MM GREY 240/20/1D-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000692/ Khớp nối bẳng nhựa phi 32mm PVC/TEE
CONDUIT PVC INSP 32MM 246/32-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000694/ Hộp điện bằng nhựa kích thước 77X77X54MM
PVC/BOX ADAPTABLE 77X77X54MM GREY 265/1-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000697/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT
RND DEEP 3W 20MM GREY 240/20/3D-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000698/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ BOX MOUNTING PVC
RECT 2 ENT 238-BK (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000699/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/BOX Junct
Round 1Way 25MM 240/25/1 GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000700/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/ TEE
CONDUIT PVC INSP 20MM 246_20_GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000701/ Hộp điện 2 đầu phi 25mm PVC/BOX JUNCT
ROUND 2WAY 25MM GREY 240/25/2-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000702/ BOX JUNCT ROUND 3WAY 25MM GREY
240/25/3-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000702/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/BOX JUNCT
ROUND 3WAY 25MM GREY 240/25/3 GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000703/ BOX JUNCT ROUND 3WAY 20MM GREY
240/20/3-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000703/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT
ROUND 3WAY 20MM GREY 240/20/3-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000704/ Hộp điện 1 đầu phi 20mm PVC/BOX Junct
Round 1Way 20MM 240/20/1-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000705/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT
ROUND 2WAY 20MM GREY 240/20/2-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000714/ Hộp nối bằng nhựa phi 25MM PVC/BOX JUNCT
RND DEEP 1W 25MM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000715/ Hộp nối bằng nhựa PVC/ 240/25/3D-GY
(SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000716/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/BOX JUNCT
RND DEEP 2W 20MM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000717/ Hộp nối bằng nhựa PVC/BOX JUNCT RND DEEP
2W 25MM240/25/2D-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000722/ Nắp công tắc ổ cắm bằng nhựa PVC/1 Gang
Flush Plate w/ PG,A3001_WE (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000728/ Nắp nhựa dùng cho ổ cắm công tắc PVC/2
Gang Flush Plate w/PG, A3002_WE (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000760/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ CHEM GREY PDL
PDL56E3CG. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000761/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ CHEM GREY PDL
PDL56E4CG. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000812/ Khay đựng giấy 2nd Cassette ASSY-R/ (Linh
kiện máy photocopy)/ A797F63504 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000868/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP
for 1M size, H A8401SH_SZ (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000877/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/2G BLANK PLATE
E8230TX_WE_C5 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000881/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1G BLANK PLATE
E8230X_LS_C5 (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000884/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 GANG BLANK
PLATE, MB E8230X_MB_C5 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000000886/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 GANG BLANK
PLATE, WG E8230X_WG_C5 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001200/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/ 2 GANG BLANK
SOCKET KB32X_WE (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001206/ Mặt nạ điện bằng nhựa PVC/KB 2 GANG
SURROUND WITH SCHNEIDER BRAND KB_21_WE (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001247/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY
A7VAF62505 (linh kiện máy photocopy)/ A7VAF62505 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001251/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY
A9HFF62805 (linh kiện máy photocopy)/ A9HFF62805 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001252/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY
A9HFF63805 (linh kiện máy photocopy)/ A9HFF63805 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001327/ Khay cho giấy bằng nhựa/ Cassette Assy
AAJUF1000H. Linh kiện máy Photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001328/ Khay cho giấy bằng nhựa/ Cassette Assy
AAJUF2000G. Linh kiện máy Photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001384/ Khay cho giấy/Cassette Assy A9HFF6210C
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001385/ Khay cho giấy/Cassette Assy A9HFF6320D
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001387/ Khay cho giấy/Cassette Assy A7VAF63505
(Linh kiện máy Photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001394/ Khay lắp bình mực/Sub Hopper Assy-
A797F40001 (Linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001395/ Bộ phận chuyển giấy/CONVEYANCE ASSY
A797F7000D (Linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001399/ Ống nối bằng nhựa PVC/Box Mounting PVC
Rect 2 ENT 238-WE (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001400/ Hộp điện bằng nhựa PVC/BOX MTG PVC RECT
2x25MM 238/25-WE (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001401/ Ống nối bằng nhựa PVC/BOX PVC
WEATHERPROOF 255-GY(SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001403/ Ống nối bằng nhựa PVC/BOX MOUNTING PVC
RECT 2 ENT 238-GY (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001407/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 Gang Blank
Plate,MB E8230X_MB (SELA) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001413/ Cụm lắp ráp thoát giấy/Paper Exit Assy-
A797F8900B (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001425/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAV5F6200F
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001426/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAV5F6300E
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001435/ Khay đựng giấy bằng nhựa CASSETTE ASSY
(linh kiện máy photocopy)/ Cassette ASSY ACT9F62003 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001436/ Khay cho giấy/Cassette Assy A93EF6200H
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001437/ Khay cho giấy/Cassette AssyR A797F62505
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001441/ Khay đựng giấy/ VERTICAL TRANSPORT ASSY
A797F71006 (Linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001443/ Khay cho giấy/ CASSETTE ASSY (A4)
AAJUF11103 (linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001444/ Khay cho giấy/ CASSETTE ASSY (LG)
AAJUF22203 (linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LS0000001458/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAJUF2000H
(linh kiện máy photocopy) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LƯỢC NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Lưới lọc khung bản 800x950mm, dày 0.7-0.9mm, dùng để
lọc bùn, chất liệu polypropylenne (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LƯỚI NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LƯỚI RỮA CHÉN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV01-1/ NẮP CHỤP 1708 XANH DUONG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV02-2/ Alin trên 1908 xanh dương (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV03/ Nắp chụp 1685 xanh dương (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV071/ ĐẾ XÉO 1684 T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV08/ ĐẾ XÉO 1684 P (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV09/ NHỰA 1709 BẬC ĐẠP (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV10/ ĐẾ XÉO 1685 T (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV11/ ĐẾ XÉO 1685 P (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LV13/ Nắp phi 12 xanh dương (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LY2169001.Trục nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LY4257001Trục nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: LY9277001-052/ Trục nhựa (nguyên liệu dùng để sản xuất
linh kiện máy in) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MA0000091814/ Tấm lót SPV-202R (Size 30mmx50m) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MA0000097931/ Gờ kẹp GRBWS-1416E-V0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MA011191/ Dây rút MB2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MA015231/ ống nhựa phi 2.5 TU0425B (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MA025680/ Vỏ bọc (nhựa) TCM-53-12(UL White) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MA065054/ Dây rút MB1-100P (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MA086880/ ống nhựa UF-M030 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Màn nhựa PVC 1T dùng để lắp đặt che xung quanh chụp hút
chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÀNG BỌC THỰC PHẨM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Màng căng công nghiệp2.9kg-200g, 500mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÀNG CO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÀNG CO NHIỆT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Màng của bơm 286-015-604 Diaphragm (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Máng đỡ hệ thống dây ngắn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Màng PE (2,8 kg/cuộn) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÀNG QUẤN THỰC PHẨM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Máng tra dây ngắn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Mặt bích bằng nhựa,S/N:403G793,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MẶT DÂY CHUYỀN NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MẮT KÍNH NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MẶT NẠ NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MẪU NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Mẫu nhựa 126986 Cam Top Parts- Plastic Samples-
Produced by injection at Lap Phuc Co.,Ltd). Mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Mẫu nhựa 126987 Cam Bottom Parts- Plastic Samples-
Produced by injection at Lap Phuc Co.,Ltd). Mới 100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÁY CHÂM CỨU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÁY ĐUN NƯỚC NÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÁY GAME (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÁY LÀM TRẮNG RĂNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÁY LẤY MỤN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÁY MASSAGE MẶT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÁY RỬA MẶT BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÁY THỞ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÈO THẦN TÀI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MICA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng bịt góc bàn silicone phi 30x2.5cm, màu trắng
trong, nhựa PVC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG BÔNG TẨY TRANG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG CAO SU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng chặn bằng nhựa của đế xạc pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng chêm khuôn in lụa 24 x 24mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng chèn linh kiện bằng nhựa Việt nam sản xuất mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN ĐIỆN THOẠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN HÌNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN NGỰC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN TRANG TRÍ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm bằng nhựa (kích thước: 183x57x8mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm bằng nhựa gắn trong xe máy, hàng mới 100%: HD
STANDARD BACKREST PLATE WITH BRASS INSERTS_Item No: 12-398. Size: 170x174x6mm
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm bằng nhựa,S/N:421G576,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm cho thân piston bằng Plastic PN 31909-HS (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm giữ cân/142069402 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm khe hở cho bàn chải bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm motor, mới PVC 70C black (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm nhựa- B-20374 (100448256), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm ốc thân bơm PVC 70C black (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm OD 95x25x10mm bằng nhựa POM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm plastic dùng cho băng tải của máy cắt vải
FX-FP/IX-Q25 (1 hộp 250 cái)- P/N: 704234. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng đệm thân bơm(EP)PVC 70C black (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025 10F TPA BK, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025 FAKRA 7F TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060 FAKRA 44F TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060 FAKRA 44M TPA hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250 30F TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250 30F TPA, hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250 68M PLATE, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250375 FAKRA 55F TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250375 FAKRA 55F TPA hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250375FAKRA 55M PLATE,
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060FAKRA 44F TPA, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 050 WP 2F TPA hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 050 WP 2M TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 050 WP 2M TPA hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060 24M TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060 24M TPA hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060 2F TPA hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060 2M TPA hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060110 26F TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060110 26F TPA, hàng mới 100%.
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 25060110250 68F TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 25060110250 68F TPA hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng ghép dạng nắp bằng nhựa:PLASTIC LID 76IB-0030TN
(IB-LID-A-TRANSPARENT + NEW WARNING) (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ:
ALBCBS3035911BM(mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS3075901
(mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS32459
(mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS32800
(mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG LÓT GIỮ MI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG LÓT NGỰC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG MICA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG MUỐT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG NỆM CHO XE HƠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa 3" x 1.5", P/N: SHISMY.010.01, bộ
phận của hệ thống phao quây dầu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA ĐỂ NHẢY DÂY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa đệm bàn cắt của máy cắt vải- màu
trắng-#94970000. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa đệm bàn cắt vải (4"x4"x1.6")
chân vuông- màu đen-#92911001. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa hình nón dùng cho cáp hỗ trợ:
ALBCBS3125918BM (mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA LÀM BÁNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA MÁT XA MẶT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa trong bằng plastic A990-0165-0002 (linh kiện
của máy ép), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG RỮA CHÉN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MIẾNG XỐP (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÔ HÌNH NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÔ HÌNH XE NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC CHÌA KHÓA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC KHÓA HÌNH GẤU BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC KHÓA NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa (Baby Fresh Beige Hanger-GTW25) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa (Baby Fresh Beige Hanger-GTW30) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 1.5, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 1.8, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 3 Big, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 3 Small, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 4 Small, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 5, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 7, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc nhựa-GEF Hanger-GTB38-3311868 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Móc rèm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC TREO BẰNG NHỰA- HK00013NX-AL (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC TREO ĐỒ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC TREO NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC TREO QUẦN ÁO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓC TREO TƯỜNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MOCNHUA/ Móc nhựa treo các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Moka khuôn lõi (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓNG GIẢ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓNG NHỰA GIẢ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓNG TAY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓNG TAY GIẢ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÓNG ÚP (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÙNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: MÚT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Mút PE độ dày 5mm kích thước 91,44 * 100cm. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Mút xốp màu trắng các loại, 1 bộ: 9 cái- White (PE
Foam), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Mút xốp màu trắng các loại, 1 bộ: 9 cái- White (PE
Foam),hàng FOC.mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: N002099802/ Gá nhựa
(45x30x30)mm;P/N:N002099802;Cus.PO:147038;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: N002099802/ Gá nhựa
(45x30x30)mm;P/N:N002099802;Cus.PO:147038-147320;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: N004101972/ Gá nhựa (110x60x
23)mm;P/N:N004101972;Cus.PO:148551;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: N004101972/ Gá nhựa (110x60x
23)mm;P/N:N004101972;Cus.PO:148865-146335;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: N004139196/ Gá nhựa
(55x10x16)mm;P/N:N004139196;Cus.PO:147039;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp adapter PVC màu đen (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp bằng nhựa/3S206 COVER CLEAR PKD CPL G3S206.Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NẮP CHAI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chặn bằng nhựa; Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp che USB-USB CAP P03 (BLACK C)-296171580AC-Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ các module cho bộ điều khiển
Controllogix, model 1756-N2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp con lăn-NH: Hà Sơn-GAP-52A(bằng nhựa)-Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- 6000003- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- MFR32209- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- MFR45825- Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- MFR56499- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- NHA70927- Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- NHA74749- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- NHA84101- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- NVE24263- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA30822- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA30830- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA34966- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA35001- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA89100- hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp chụp tay gạt của cái gạt nước xe ôtô- COVER,WIPER
ARM; hàng sản xuất tại nhà máy Mitsuba; P/N:A4787-605-00 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp đậy Adaper (EP) PVC 70C màu đen (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp đậy Adapter (EP) PVC màu đen 60 độ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp đậy Adapter(EP)PVC 80 độ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp đậy đầu nối phía dưới bằng nhựa của đế xạc pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp đậy đầu nối phía trên bằng nhựa của đế xạc pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp đậy trên của camera quan sát, bằng silicon
Z6119119101A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp đậy trên của camera quan sát, bằng
silicon(Z6119119101A),hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp dưới B bằng nhựa của đế xạc pin (KD54-2) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp dưới bằng nhựa của đế xạc pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp giá đỡ bằng nhựa của đế xạc pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp hộp sau CJ1000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp khay đựng rau quả (bằng nhựa) CNRAH-320700 (linh
kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp khiên bằng nhựa (của máy mài 2 đá) (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp ngăn mát bằng nhựa của tủ lạnh ARAHCBV00011 (linh
kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NẮP NHẤN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NẮP NHẤN FI28 BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NẮP NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp Nhựa A-9401-0722 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa che bộ in của máy quẹt thẻ-PAP DOOR BUT D40
Y03 R2 (BLACK C) MARKED-296209032AB,Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa dưới của nồi giữ nhiệt (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa hộp trên CJ1000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa hộp trước CJ1000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa phải (35K-H2112-0001) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa trái (35K-H2113-0001) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa trên của máy quẹt thẻ-Y07 EQUIPED TOP CASING
(PAINTED RAL9023B)-296120301AC-Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa trên của nồi giữ nhiệt (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp Nhựa W-9501-0343 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa Y03- CRADDLE TOP AT LOCKING Y03 (BLACK C)-
296205571-Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa-TOP CASING STD P03 (BLACK C)
EQ-296171220AC-Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp ống nghiệm bằng nhựa: PLASTIC CAP:
RT-CAP-1/2"-BLUE.METAL (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp ống nghiệm bằng nhựa: PLASTIC CAP:
RT-CAP-3/8"-BLUE.METAL (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NẮP TÔ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp trên A bằng nhựa của đế xạc pin (KD54-1) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp trên bằng nhựa của đế xạc pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp trượt Slide cover D017-194-003b (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nắp valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước Cap Purple
Color (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDCNQV201-030/ Ống lót trục RC4-5164-000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDCNQV201-097/ Ông lót trục RC4-5165-000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDKTC20-01/ LS7237-001/Trục nhựa- đường kính:
9.0mm,chiều dài:23.0mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDKTC20-02/ LY4269-002/ Trục nhựa- đường kính:5.00mm,
chiều dàii:45.80mm(Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDLT20-03/ Khóa nẹp bằng nhựa F-3900-1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDLT-JP-20-01/ Khóa nẹp bằng nhựa, dùng cho máy in,
N-1482, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSATO20-039/ Thanh nhựa gắn vào máy in P58975700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSATO20-047/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện P59555002 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSATO20-048/ Miếng nhựa bảo vệ đầu in P59350402 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSATO20-049/ Thanh nhựa bảo vệ dây điện P59350802 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSATO20-050/ Miếng nhựa hỗ trợ thanh cảm biến
P59352602 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSATO20-051/ Miếng nhựa bảo vệ cảm biến P59498003 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSDVN20-02/ Chi tiết nhựa cho bộ dây RC3-1937-000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSDVN20-03/ Chi tiết nhựa cho bộ dây RC4-3751-000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSDVN20-05/ Chi tiết nhựa cho bộ dây RC5-3024-000 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSMVN20-001/ Vòng đệm hở bằng nhựa H11A20000007 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSMVN20-002/ Trục bằng nhựa H11A20000005 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NDSMVN20-004/ Trục bằng nhựa H18A30000004 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nẹp 6 màu đen (1 thanh 4m)(làm 4 cạnh thùng của thùng
đựng linh kiện, bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nẹp 8 màu đen (1 thanh 4m)(làm 4 cạnh thùng của thùng
đựng linh kiện, bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nẹp nhựa cho nhôm định hình 40x40, hàng mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nẹp sàn bán nguyệt D60*22*1200mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NHẮC BẾP (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nhãn nhựa tự dính (đã in nhãn hiệu sản phẩm), Part:
296120405, dòng hàng số 20 của tờ khai 10329329534/A42 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NHẪN NỮ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nhông nhựa máy trimming CM-6902 (Đường kính trong:
10mm, Đường kính ngoài: 40mm, Sử dụng cho máy trimming model: CM-6902) (sản
phẩm dùng trong công nghiệp) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nhựa dán chân vịt 0.5mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nhựa dán chân vịt 1.0mm. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NHỰA MẪU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nhựa nhấn gót giày, bằng nhựa urethane, kích thước
45*L99*20T (mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nhựa nhấn mũi giày, bằng nhựa urethane, kích thước
60*19 (mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nhựa phế liệu(dạng lõi quấn bằng nhựa:2456 cái)(Phế
liệu thu đc từ quá trình sản xuất, tạp chất <5% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nỉ đánh bóng 100x12x16mm độ cứng 9P, chất liệu nhựa,
dùng cho máy mài, máy đánh bóng cầm tay (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NƠ CÀI TÓC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NỒI NẤU TRÂN CHÂU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÓN THÚ CƯNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NPL09/ Lõi cuốn thép (PLASTIC REEL), bằng nhựa,(Hàng là
nguyên liệu quay vòng để đóng gói sản phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NRT-GR-047/ Vỏ ngoài bằng plastics.Xuất trả 1 phần dòng
hàng số 41 của tờ khai 103352560250 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NRT-GR-051/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông
minh.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 3 của tờ khai: 103348117610 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000187/ Vòng đệm nhựa 5310000018-part code
60000187 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000252/ Vòng đệm nhựa 5310000326-part code
60000252 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000544/ vòng đệm nhựa 5310000767-part code
60000544 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000551/ Vòng đệm nhựa 5310000770-part code
60000551 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000814/ Miếng đệm nhựa 5344000161-part code
60000814 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000815/ Miếng đệm nhựa 5344000160-part code
60000815 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000846/ Vòng đệm nhựa 5310000431-part code
60000846 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000855/ vòng đệm nhựa 5310000357-part code
60000855 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000856/ Vòng đệm nhựa 5310000361-part code
60000856 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000867/ vòng đệm nhựa 5310000397-part code
60000867 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NSV19-60000948/ Bạc lót bằng nhựa 5309000104-part code
60000948 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÚM VÚ GIẢ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÚM VÚ NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NƯỚC RỬA KÍNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÚT ÁO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÚT BẤM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÚT BẤM BÀN PHÍM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút bịt bằng plastic có ren M20 PN:78023901093 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút bịt bằng plastic có ren M25 PN: 78023901521 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút bịt bằng plastic có ren M32 PN:78023901521 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÚT CHAI NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút chèn(bằng nhựa)-(BS2810I)/80mm-Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút chèn(bằng nhựa)-CAP/GAP-04-Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút chống bụi bằng nhựa/CAP 220/10 PVC GREY 268771-GY
(AUS). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút chống bụi bằng nhựa/CAP 220/10 PVC WHITE
269700-WE_CO.Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÚT MẪU (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút nhấn/131142900 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NÚT NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Nút nhựa- BATTERY DOOR LOCK D40 BC Y03 (BLACK C)-
296227019-Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: NVL4/ Vỏ chân cắm bằng nhựa. Xuất trả từ mục hàng số 1
của tờ khai nhập số 103147433910 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG BỐP GIỌT BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống cấp bột mài bằng nhựa PVC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG CUỐN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG HÚT NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống mút xốp màu vàng-Multi Cover (PE Foam
Pipe)-Yellow-Pipe: 75mm*10mm *1700mm. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống mút xốp màu xanh dương-Multi Cover (PE Foam
Pipe)-Sky blue-Pipe: 75mm*10mm *1700mm. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống mút xốp màu xanh lá cây-Multi Cover Wide (PE Foam
Pipe)-Green-Pipe: 250mm*10mm *1700mm. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG NẮP NHẤN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống nghiệm bằng nhựa: PLASTIC TUBE: RT-1/2" x 3-
TRANSPARENT (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống nghiệm bằng nhựa: PLASTIC TUBE: RT-1/4" x 3
(mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ÓNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA CHỨA SẮT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA F24 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA F28 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA NANO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống thả cốc phía sau SA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống thả cốc phía trước SA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống thả cốc to (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐNG TRANH CHÂN DUNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ống xương cá 45x65 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐP ĐIỆN THOẠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐP ĐỒNG HỒ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG ĐIỆN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG IPAD (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ỐP TAI NGHE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P10721200/ Miếng nhựa đỡ bản lề máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P10723201/ Khung nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P11337001/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P11338001/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P11731010/ Thanh nhựa gắn vào máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P11732010/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P11735001/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P11758021/ Khung nhựa giữ đầu in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P12362002/ Vỏ nhựa đậy chân ốc (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P12364000/ Vỏ nhựa đậy chân ốc (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P14361004/ Tay cầm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P14414002/ Khung nhựa đỡ con lăn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18324011/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18324011: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18325001/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18329012/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18329012: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18330031/ Nút bấm bằng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18333000/ Chốt nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18335021/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18339011/ Thanh nhựa đóng mở máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P18340013/ Miếng nhựa bảo vệ cảm biến (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P19430031/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P19433020/ Khung nhựa giữ đầu in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P19451010/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P19452010/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P19454010/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P19957002/ Núm nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P20117000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P20388011/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P25081002: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P26945011/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P26946002/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P26947001/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P27056120/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P27057101/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P27058120/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P28092010R02/ Vỏ nhựa bảo vệ dây điện trong máy in(Hàng
mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P28185020/ Miếng nhựa bảo vệ đầu in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P28195040/ Khung nhựa phía dưới của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P28269000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P30872011/ Vỏ nhựa đậy cổng kết nối (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P30878011/ Vỏ nhựa bảo vệ dao cắt giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P32172001/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P32678013/ Khung nhựa bản lề của dụng cụ dán nhãn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P45810001/ Khung nhựa giữ đầu in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P45825001/ Khung nhựa phía dưới của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P49730003/ Khung nhựa phía dưới của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P49733000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P49734000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P49736000/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P49737002/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P49739002:Thanh nhựa đóng mở máy in (Hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: P49743000/ Chốt nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P49743000: Chốt nhựa (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P50055053/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P50117000R01-1/ Miếng nhựa bảo vệ cảm biến(25mm x
6.5mm)(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54731006:Khung nhựa phía dưới của máy in (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54733004/ Vỏ nhựa tháo lắp cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54734004: Thanh nhựa đóng mở máy in (Hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54743003: Thanh nhựa giữ cảm biến của máy in (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54746000: Chốt nhựa (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54747003: Miếng nhựa gắn bản mạch điện tử (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54748000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54749000/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54750003/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P54751002/ Chốt nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P55870000/ Thanh nhựa đóng mở máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P56217400/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P56322303-0520/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P56928004: Vỏ nhựa đậy pin (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P57103903: Miếng nhựa gá bản mạch điện tử (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P57261905/ Miếng nhựa bảo vệ màn hình (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P57298304: Vỏ nhựa đậy cổng kết nối (Hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: P57518204/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P57671902: Vỏ nhựa đậy vi mạch điện tử (Hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: P57870001: Miếng nhựa giữ chốt pin (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P58963501: Thanh nhựa giữ giấy (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P58965601: Nắp nhựa đậy cổng kết nối (Hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: P58981904: Miếng nhựa điều chỉnh giấy than (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59234800/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59235201/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59242001/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59351502: Vỏ nhựa đỡ bánh răng (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59351900: Thanh nhựa giữ giấy (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59352001: Vỏ nhựa bảo vệ cảm biến (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59352301: Miếng nhựa cố định cuộn giấy (Hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59372000: Khung nhựa bản lề của dụng cụ dán nhãn 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: P59484602: Vòng đệm nhựa (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: P60712101: Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Panh cặp bằng nhựa- hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Part nguyên liệu nhựa Teflon trắng, chi tiết máy ép
nhãn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PDC2012002/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm đầu lõi
khung từ bằng nhựa (SMK) Cap (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PE1720350/ Thanh nhựa giữ giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PE3A20000/ Con lăn bằng nhựa đỡ giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PE3A20100/ Vòng đệm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PHẦN DƯỚI MÔ HÌNH ĐỒ CHƠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PHẦN THÂN CỦA MÁY CHIẾT DƯ LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
UNITREX (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PHẦN THÂN MÔ HÌNH ĐỒ CHƠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PHAO TẮM EM BÉ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PHAO TRA MÓNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phễu đổ axit loại trung bình, chất liệu bằng nhựa, phụ
tùng của máy sản xuất bình ăc quy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phễu đổ axit QT-JSZ-MT-03, chất liệu bằng nhựa, phụ
tùng của máy sản xuất bình ăc quy, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U (50*60*6)mm (vòng đệm bằng nhựa VCE02-05289,
50 x 60 x 6T, NOK) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U 30*40*6mm (30 x 40 x 6 mm, NOK) sản phẩm làm
từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U 300*330*18mm (300 x 330 x 18T, NOK) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U 300*330*18mm (300 x 330 x 18T, NOK) sản phẩm
làm từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U 300*332*24mm sản phẩm làm từ polyurethane
dùng cho công nghiệp (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U. U packing,U300 x 332 x 24T (U300 x 332 x
24T, NOK) sản phẩm làm từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U. U packing,U300 x 332 x 24T (U300 x 332 x
24T, NOK)sản phẩm làm từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phớt dầu NOKLBH 35*43*5/6.5, chất liệu: nhựa,hàng mới:
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phớt dầu NOKUSH 35*45*6, chất liệu: nhựa, hàng mới:
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phớt thủy lực bằng nhựa PTL01. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phốt U 100*120*12mm (vòng đệm bằng nhựa VCE02-05307, U
PACKING/PHOT CHU U/100*120*12T) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phụ kiện của máy đọc mã vạch/ 890003186 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phụ kiện vì kèo dạng thô(Nhựa composite) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phụ tùng thay thế cho máy cắt Laser Sharp- Thanh chia
vạch đo kích cỡ nhãn bằng nhựa T-PRTCTR-A 42 X20CM (Mới 100%) PL-PROTRACTOR
ADULT tkn 102658942630 dòng 1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Phụ tùng trang trí xe máy: Nút Cacte nhựa (CHAIN NUT
COVER), Model: VT-NCTE, hiệu: Vu Tru L.A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PHỤ TÙNG XE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PJ0A20202/ Vòng đệm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PJ0A20310/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PJ0A20410/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PJ0A20502/ Bánh răng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PL01/ Dây buộc nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của
thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 1
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: PL01/ Dây buộc nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của
thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103294142560(04/05/2020), dòng hàng số 2
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: PLASTIC BOX (HỘP NHỰA) 100%PLASTIC ADD:CỦA HÀNG ĐỒ GIA
DỤNG 47, ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG, PHƯỜNG 17, PHÚ NHUẬN, HỒ CHÍ MINH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PLASTIC BOX, MANUFACTURER: DAI PHAT-48A TRAN HUNG DAO,
DIST 5, HCM CITY, VIET NAM, TÊN HÀNG TIẾNG VIỆT: HỘP NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PLASTIC CARD-BANK, MANUFACTURER: DAI PHAT-48A TRAN HUNG
DAO, DIST 5, HCM CITY, VIET NAM, TÊN HÀNG TIẾNG VIỆT: THẺ NGÂN HÀNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM0317900/ Vỏ nhựa đỡ cuộn giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM0400303/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM0400403/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM0401303/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM0401403/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM1290200/ Miếng nhựa tạo chuyển động (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM1290302/ Vòng nhựa chặn chiều quay (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM6290502/ Thanh nhựa truyền động (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM6310401/ Con lăn bằng nhựa đỡ giấy (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM6400603/ Khung nhựa giữ cuộn mực (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PM6401000/ Vòng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: POSTER QUẢNG CÁO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PP01/ THỚT CHẶT BẰNG PLASTIC, DÙNG CHO CÔNG NGHIỆP
(200x400x8)Cm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PP03/ THỚT CHẶT THỚT CHẶT BẰNG PLASTIC, DÙNG CHO CÔNG
NGHIỆP (350x630x8)Cm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PP05/ THỚT CHẶT BẰNG PLASTIC, DÙNG CHO CÔNG NGHIỆP
(315x350x8)Cm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PQ-3816B/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (EER3111) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PQ-3816B/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (PQ3816) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PQ-3816C/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (custom code PQ3816) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PT02-001063A-02/ Đế giữ đèn hồng ngoại dùng cho camera
quan sát, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: PT4980100/ Vòng đệm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Q01196000/ Miếng nhựa hỗ trợ tháo pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: QUẠT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: QUẠT NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: QUE NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: QUE NHỰA TÍNH TOÁN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: QUE THỬ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R05115010/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R07704010-0420/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R08317001/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R09318051/ Khung nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R10134021/ Thanh nhựa giữ cảm biến của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R12788010/ Khung nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R12788010: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R12789022: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R13519031/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R13527034/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R14591064/ Khung nhựa phía dưới của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R15154040/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R24703000/ Vỏ nhựa đậy cổng kết nối (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R24707002/ Khung nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R24707002: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R25081002/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R28229001/ Khung nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R28229001: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R28248002: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R28286002: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R32423504: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R32423604: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R33845203/ Tay cầm bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R33845203: Tay cầm bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R34076703-0420/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R34317100: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R34319301-0420/ Vỏ nhựa đậy pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R36169500/ Vỏ nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269059: R37223104: Khung nhựa đỡ cảm biến của máy in (Hàng mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RC3-4204-052/ Thanh kẹp tấm giải phóng tĩnh điện (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RC3-4278-052/ Tay cầm TR (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Rèm nhựa PVC ngăn lạnh điều hòa dày 3mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RM013/ Long đền/ WASHER/ Nguyên liệu sử dụng sản xuất
động cơ loại nhỏ. Tái xuất tại TK: 103109976650/ E11, Ngày 15/01/2020. Mục
17: 23,466 cái (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RM0290502-0420/ Khung nhựa giữ cuộn mực (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RM1404801-0420/ Khung nhựa giữ cuộn mực (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RỔ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RƠ LƯỠI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RỌ MÕM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron dán chân cửa bằng nhựa SB3651000-BPP-10A-RE (Tấm
dệt lông mịn ron mềm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron dán chân cửa bằng nhựa SB74.21000-BPPX2-ALS-1 (Tấm
dệt lông mịn ron mềm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron đường kính 1290x3mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron đường kính 1390x3mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron máy nghiền 305x375x3mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron máy nghiền 460x470x3mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron nhựa ống nước OD18mm x ID10mm x T2mm (OD18 x ID10 x
T2 mm(sử dụng cho Ống nối vòi xịt toilet)) (vòng đệm bằng nhựa dùng cho công
nghiệp hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron teflon (300 x 332 x 2) mm (sản phẩm làm bằng nhựa
dùng trong công nghiệp) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron teflon 10x0.075mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Ron teflon 160A (100A (114x190x3Tmm)) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0102M0103: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ
đèn (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0102M0104: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ
đèn (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0103M0103: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ
đèn (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0104M0103: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ
đèn (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0105M0105: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ
đèn (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0106M0100: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0108M0100: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ
đèn (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0708M0100: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0709M0100: Vỏ nhựa bảo vệ dây điện trong máy in
(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0801M0105: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ
đèn (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: RPD0803M0103: Vỏ nhựa đậy pin (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S-1201-0802/ Vỏ nhựa chân kim loại- Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S-1802-0460/ Vỏ nhựa (S-1802-0460)- Mới 100%, đơn giá
hóa đơn: 1683.3/VND/PCE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S-2000-0001/ Vỏ nhựa cho công tắc KA4- Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2074/ Con lăn bằng nhựa của máy dập ghim SF3A9326-P
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2131/ Chốt đỡ nắp nhựa của máy dập ghim JF3A3321 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2555/ Kẹp dây bằng nhựa của máy dập ghim JF3A3359 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2870/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-0830 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2871/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-0832 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2872/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-0874 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2873/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-0876 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2876/ Chi tiết nhựa cho bộ dây PROT82817-06840 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S2996/ Chi tiết nhựa cho bộ dây
PROT82817-28W90-6924-1872 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S-3000-0001/ Vỏ nhựa cho công tắc 004/006- Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: S-3000-0002/ Vỏ nhựa cho công tắc 009- Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S-3000-0004/ Vỏ nhựa cho công tắc 014- Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S3120/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-2830 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: S-4200-0001/ Vỏ nhựa cho đèn led KA4- Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SE-A468Z0/ Tay cầm bằng nhựa SK-106W (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SE-A862Z000V/ Pad nhựa (R) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SE-A863Z000V/ Pad nhựa (L) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SF3B3062-AS-H/ Cụm bộ phận hỗ trợ điều chỉnh giấy của
máy dập ghim đục lỗ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SILICON- MIẾNG SILICON- CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ
ÁNH THIÊN- 675 GIẢI PHÓNG, PHƯƠNG LIỆT, HOÀNG MAI, HÀ NỘI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SLP.1177/ Tấm mút xốp polyethylene chống tĩnh điện cho
bóng đèn xe ô tô (15x120x192mm) z04281 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SM-0113Z0/ Nắp nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN0842A BARREL/ Cụm thấu kính SN0842A bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 13 TK 103341587900 ngày 01/06/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN0842A BARREL/ Cụm thấu kính SN0842A bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 14 TK 103353412300 ngày 08/06/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN0842A BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN0842H bằng nhựa
(dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuất trả mục 14
TK 103378229030 ngày 22/06/2020. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN084H BARREL/ Cụm thấu kính SN084H bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 2 TK 103284493430 ngày 27/04/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN084J BARREL/ Cụm thấu kính SN084J bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 10 Tk 103362583440 ngày 12/06/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN084J BARREL/ Cụm thấu kính SN084J bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 6 TK 103341587900 ngày 01/06/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN084J BARREL/ Cụm thấu kính SN084J bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 9 TK 103333667400 ngày 27/05/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN084J BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN084J bằng nhựa
(dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuất trả mục 4
TK 103366167000 ngày 15/06/2020. HÀng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN084J SPACER 5-1/ Đệm SN084J bằng nhựa cho cụm thấu
kính camera điện thoại di động 5-1. Xuất trả mục 11 TK 103362583440 ngày
12/06/2020. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN084J SPACER 5-1/ Đệm SN084J bằng nhựa cho cụm thấu
kính camera điện thoại di động 5-1. Xuất trả mục 5 TK 103366167000 ngày
15/06/2020. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN1035 BARREL/ Cụm thấu kính SN1035 bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 14 TK 103341587900 ngày 01/06/2020,
HÀng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN1035 BARREL/ Cụm thấu kính SN1035 bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 4 TK 103339068450 ngày 30/05/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN1035 BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN1035 bằng nhựa
(dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuất trả mục 9
TK 103366167000 ngày 15/06/2020. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN1233 BARREL/ Cụm thấu kính SN1233 bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 11 TK 103346096560 ngày 03/06/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN1233 BARREL/ Cụm thấu kính SN1233 bằng nhựa của
camera điện thoại di động. Xuất trả mục 12 TK 103362583440 ngày 12/06/2020.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN1233 BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN1233 bằng nhựa
(dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuât trả mục 6
TK 103366167000 ngày 15/06/2020. HÀng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SN133K BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN133K bằng nhựa
(dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuất trả mục 7
TK 103366167000 ngày 15/06/2020. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SÔ GHI CHÉP (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP006/ Nắp đậy adapter(EP) PVC 70C màu đen (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP009/ Miếng cách nhiệt ngắn AA19641 PA66 màu đen (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP009/ Vòng đệm (nhựa) DJ63-01091B.Linh kiện máy hút
bụi, Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP010/ Miếng đệm cách nhiệt dài AA19641 PA66 màu đen
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP011/ Miếng đệm cách nhiệt tròn AA19641 màu đen (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP012/ Nắp adapter PVC màu đen (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP013/ Nắp vỏ bơm JUS750CE(EP)PP3015 Màu đỏ EVERSTART
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP015/ Miếng đệm motor, mới PVC 70C black (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP016/ Nắp đậy Adapter PVC màu đen (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP017/ Vỏ hộp trước DXAEJ14 đã bọc TPR (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP018/ Vỏ hộp sau DXAEJ14 đã bọc TPR (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP019/ Thanh truyền nhựa PA66 NS3830 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP021/ Piston nhựa (EP) PA66 NS3830 nhiệt độ biến dạng
240C (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP022/ Bánh răng bằng nhựa màu trắng (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP097/ Long đền (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP106(PIN)/ RC00Z005-002975Tấm nhựa Polyetherimide đã
định hình là BTP Socket Body chưa hoàn chỉnh của thiết bị kiểm tra chức năng
của mọi ĐTDĐ BOTTOM_PINBLOCK,. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ RC00Q008-339318Cổng kết nối bằng
nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoạiPINBLOCK CT
[81~90PIN] 0.35 PITCH, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-539683Cổng kết nối bằng
nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoại A516_PIN
BLOCK_CT-FRONT OCTA OPTICAL-S1, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-539683Cổng kết nối bằng
nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoạiA516_PIN
BLOCK_CT-FRONT OCTA OPTICAL-S1, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-539686Cổng kết nối bằng
nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoại A516_PIN
BLOCK_CT- FRONT UB ASSY-S1, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-539686Cổng kết nối bằng
nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoạiA516_PIN
BLOCK_CT- FRONT UB ASSY-S1, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-647362Cổng kết nối bằng
nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoạiA716V_FRONT
UB OPTICAL FINGER_PIN BLOCK, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP-40117: Tấm đệm OD 95x25x15mm bằng nhựa POM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP-50547: Đồ gá giữ đĩa dùng cho máy đo độ tròn của
đĩa, bằng nhựa POM và PEEK (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP-51845: Giá để đĩa bằng nhựa POM (Kích thước:
670x140x153mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SP-52711: Tay gắp cho máy SR, kích thước: 185x115x10mm
cho máy SR bằng nhựa POM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Spindle(PA)/Chốt phi 8*10_D-ASSY.SUN.003.003(Bằng
nhựa). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SQ-2022A-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (SQE2022) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SQ-2318-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (EE4010) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SQ-2318-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (SQ2318) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SQ-2521-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (SQ2521) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: SQ-2521-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến
áp và cuộn cảm (UU0306) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ST-14133: Đồ gá dẫn hướng loại mới bằng nhựa và inox
(chất liệu chính là nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: ST1522A18/ Công cụ kiểm tra các chi tiết giày (306310)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: ST1522A19/ Công cụ kiểm tra các chi tiết giày (306310)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: T1/ Gía đỡ máy tính bảng bằng nhựa/ Stand T1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tắc kê nhựa Số 6 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TÁCH CÀ PHÊ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM BĂNG RÔN NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM BẠT CHO XE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM BẠT ĐỂ CHE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM CHẮN BỤI CHE MẶT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm chắn dạng thô số 1,2,3,5(Nhựa composite) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm chắn dạng thô số 4,6(Nhựa composite) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm chắn dạng thô số 7(Nhựa composite) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm chắn khung xương bằng nhựa/VMG0988-1280010/. (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm chắn khung xương điện thoại/VMG0988-1280010/ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM CHẮN MẶT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM CHE NẮNG XE Ô TÔ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm đỡ bằng nhựa,S/N:421G786-1,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm Epoxy màu xanh lá, kt: 500 x 600 x 0.5 mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm lót đế bằng nhựa (của máy mài 2 đá)(mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm mút xốp màu vàng và đen-Tiger Pipe Cover (PE Foam
Sheet)-Yellow+Black-7mm x 24cm x 50cm. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm mút xốp màu vàng và đen-Tiger Pipe Cover(Void-less)
(PE Foam Sheet)-Yellow+Black-7mm x 24cm x 50cm. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA CHE MẶT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA DẺO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA MICA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA PU VÀ DA NHÂN TẠO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm POM bảo vệ VS-0066 Nhựa POM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TẤM TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tấm vảy để kiểm tra lượng dầu bằng nhựa, dùng cho bơm
chân không (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tay cầm bên phải:Right handle, PE black, blow molding
SPC-RP8386P15-PE-1B-0B (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tay cầm bên trái: Left handle, PE black,blow molding
SPC-RP8386P14-PE- 1B-0B (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tay cầm bên trái: Left handle, PE black,blow molding
SPC-RP8386P14-PE-1B-0B (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tay cầm chai nhựa màu trắng 38mm do công ty sản
xuất,mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tay cầm màu đen (1 bộ2 cái)(làm tay cầm của hộp nhựa
PP, bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: THẢM CỎ NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thân chính nhiệt kế mặt A bằng nhựa của đế xạc pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thân chính nhiệt kế mặt B bằng nhựa của đế xạc pin (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thân valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước BODY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thân valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước BODY 18-18
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thân valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước BODY 19
BSP (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thân valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước BODY 21-21
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: THANH CHẮN NGỰA ĐUA BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thanh đỡ nhựa băng tải (29 x 790 x 15 mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thanh đòn bẩy loại 6004 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thanh gài dây 20 slit (Plastic có gờ) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: THANH LĂN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: THANH NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: THANH NHỰA DẺO (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thanh Teflon VGG1 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: THANH UỐN VÀNH NÓN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tháp hấp thụ chất liệu: PP, thành dày 8mm, đáy 10mm,
Kích thước: D1600 x H3900mm, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: THÁP TRANG TRÍ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Then (màu trắng) CJB-187 bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: THIÊN NGA NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025
10F TPA BK, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025
12M TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025
12M TPA hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa
025060 58F TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa
025060110250 68M TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa
025060110250375FAKRA 55M TPA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa
025060FAKRA 44F TPA, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 060
24F TPA hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thớt công nghiệp (dạng tấm bằng nhựa PVC, (150*50*2CM),
không có nhãn hiệu, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thùng giấy ốp xếp540*540*190mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: THÙNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thùng nhựa đặc B5 (600 x 388 x 300 mm) _ màu xanh dương
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thùng nhựa đặc B5 (600 x 388 x 300 mm) _ màu xanh lá
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Thùng xi PP L580*W370*T10mm (làm bằng nhựa PP, dùng
trong chuyền xi mạ). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TI NGẬM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 200mm (200 mm, NYLON CABLE TIE) (dây rút bằng
nhựa dùng trong công nghiệp) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 200mm (dây rút bằng nhựa 200 mm, NYLON CABLE TIE)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 200mm (W4 x L200 mm, 100 pcs/bag, NYLON CABLE
TIE) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 200mm (W4 x L200 mm, 100 pcs/bag, NYLON CABLE
TIE) (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 250mm (250 mm, NYLON CABLE TIE) (hàng mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 300mm (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 300mm (dây rút bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 400mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 400mm (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Tirut 400mm (dây rút bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TOK0008/ NVL sản xuất cuộn cảm: bọc cách điện CORE CASE
MI 3.6X11X15 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TOK0009/ NVL sản xuất cuộn cảm: bọc cách điện CORE CASE
FUTA 3.6X11X15 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TOKINBB/ Lõi nhựa TYPE-UK BOBBIN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TONGUE LOGO (Nhãn logo) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP0165/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15070A/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP0390/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 45548-8623/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP0725/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 45548-8829/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP0873/ Miếng đệm bằng nhựa 69516-15068A-03B/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP0948/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15724/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP0994/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15754/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP0996/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15756/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP1026/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 68048-0343/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TP1032/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15782/V (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TRÂM CÀI TÓC (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Trụ đệm nhựa cho vít 3/8x0.166x5/32 (Mã NSX: 11517583;
Mã KH: 600-0080-003) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Trục xoay của van điện từ (Vật liệu: nhựa cứng PVC)
Model: LR24A-SR, maker: Belimo; Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TỦ ĐỂ KÍNH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TUBEMTUB3.2-2/ Miếng nhựa dùng để bảo vệ dây cáp điện-
TUBE MTUB3.2-2- hàng xuất trả NPL mục 09 TKN 103241430940/E11 (03/04/2020)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: TUBEMTUB3.2-6/ Miếng nhựa để bảo vệ dây cáp điện- TUBE
MTUB3.2-6- hàng xuất trả NPL mục 10 TKN 103241430940/E11 (03/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TÚI ĐỰNG MỸ PHẨM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi lọc ANCS PACK 100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TÚI LỌC THỰC PHẨM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TÚI LỌC TRÀ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TÚI NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TÚI NHỰA MINI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TÚI NILON (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi PE 100 x 101 (PK-04-030) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi PE 110 x 120 (VT-TUIPE-01) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi PE 15 x 18 (PK-04-023) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi PE 28 x 41 (PK-04-005) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi PE 40 x 62 (PK-04-029) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi PE 42 x 53 (PK-04-012) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi PE 47 x 71 (PK-04-027) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Túi PE 80 x 81 (PK-04-026) bằng plastics (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TƯỢNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: TƯỢNG PHẬT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: UU9.8T/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp
và cuộn cảm (EE4010) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: UU9.8T/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp
và cuộn cảm (UU1014) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: V chắn nghiêng dạng thô(Nhựa composite) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VÁCH NGĂN BẰNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vách ngăn nhựa LY 6970(dùng để đựng linh kiện) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VAN BI ỐNG NHỰA NHỎ (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VÁN TRƯỢT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VANI ỐNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vật tư phụ làm bằng nhựa đi kèm (Dây rút 200 cái, nẹp
nhựa 100 cái, tắc kê nhựa 150 cái) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vật tư phụ: dây rút (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VỈ HẠT NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vị trí để đồ hình cắm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vị trí để rèm BLR (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vị trí để thanh gài dây trên xe dây (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vị trí đóng dấu QC pass (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Viền nhựa/SURROUND (SILVER SATIN) E84-05S_SA/ linh kiện
thiết bị điện. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bảo vệ (nhựa)/890005457 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bảo vệ dây điện SC35100-R75 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bảo vệ dây điện SC3560-R75 bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bộ điều khiển remote bằng nhựa/ REMOTE CONTROLLER
CASE CS9076-320Q. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: 504/4-WE (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL530WH (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL531BK (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL536WH (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL537BK (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL538BK (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL538WH (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL544 (Mới 100%)
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL544J (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL567LWH (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL567SBK (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL567SWH (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL591CPWH (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL640RC (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL89BK (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL89DI (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL89SP (Mới
100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Võ công tắc điện bằng nhựa/DOLLY 20A 30MD20-14 RED
358746-RD/ VN. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Võ công tắc điện bằng nhựa/DOLLY 20A 30MD20-14-DB
(SEAU).Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ đế đỡ (nhựa)/131142700 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ đế đỡ (nhựa)/131142800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ đế đỡ (nhựa)/131147300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VỎ NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ nhựa cứng dùng để bảo vệ đai ốc trong công nghiệp,
Plastic cover- BROWN- màu nâu, 500x330x315mm, 320x260x320mm, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ nhựa cứng dùng để bảo vệ đai ốc trong công nghiệp,
Plastic cover- GREEN- màu xanh lá, 500x330x315mm, 320x260x320mm, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vỏ nhựa cứng dùng để bảo vệ đai ốc trong công nghiệp,
Plastic cover- ORANGE- màu cam, 500x330x315mm, 320x260x320mm, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: VÒI XỊT (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng cách điện bằng nhựa. P/N: P678678. Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng cách điện chịu nhiệt bằng nhựa. P/N: P125979. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VÒNG CỔ THÚ CƯNG (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm bằng nhựa 6044-001059 Z6044004001A. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm bằng nhựa để ngăn tiếp xúc giữa ổ bi và buồng
dầu, dùng cho bơm chân không, kích thước 15mmx5mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm bằng nhựa xốp FC10-000109A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm bằng nhựa Z8100222601A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm chống nước bằng nhựa, Mới 100%. Nguyên liệu
xuất trả, Hàng thuộc tờ khai 103200029330 DÒNG 1/ Phân luồng vàng (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm chống nước bằng nhựa, Mới 100%.Nguyên liệu
xuất trả, Hàng thuộc tờ khai 103200029330 DÒNG 6/ Phân luồng vàng (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm chống nước bằng nhựa, Mới 100%.Nguyên liệu
xuất trả,hàng thuộc dòng 6 TK nhập 103200029330/E21 luồng vàng (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm làm kín trục của van xả dung dịch 5" bằng
plastic PN 68732 (sử dụng trên giàn khoan Java Star 2) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm nhựa 8180-02-TS-01, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm nhựa AJP1016, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm TEFLON Capper of KWT2 P/n: PRE-Y42/14. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng đệm TEFLON Capper of KWT2 P/n: TIG-W42/14. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VÒNG ĐEO TAY (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gạt tạp chất bằng nhựa. P/N: H675877. Hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu ACM)phi 53.42 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu ACM)phi 66.8 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 103.4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 11.48 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 11.63 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 13.7 x phi2.2
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 13.84 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 14.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 15.7 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng Gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 17.05 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 17.17 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 20.3 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 20.33 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 30.08 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 31 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 33.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 330 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 43.6 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 47.15 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 5.93 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 59.315 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 59.9 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 66.7 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 67.2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 7.3 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 7.52 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 7.52 *2.53 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 71.71 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 71.8 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 78.2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 8.6 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 8.9 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 9.35 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng Gioăng làm kín (chất liệu FVMQ) phi 18.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng Gioăng làm kín (chất liệu FVMQ) phi 54 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 219 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 27 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 35 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 39.11 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 43.3 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 44 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 46.1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 58.6 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 64.34 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 70 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 93.09 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín kim phun B (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng kẹp cách điện bằng nhựa dùng trong ổ cắm điện:
Retainer Plate PP0738-02-002 (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng làm kín cho van bằng nhựa tổng hợp PN: 77006 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VÒNG NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng nối bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS32759
(mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Vòng nối bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS36601
(mới 100%). (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VÒNG TAY NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VÒNG TRẺ EM (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VỢT MUỖI (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VỢT NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3168/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048800 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3169/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048201 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3170/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048601 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3171/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048702 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3172/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048400 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3173/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048510 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3174/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048901 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3175/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048300 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3176/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048100 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VS3235/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh
1014048202 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: VTGC8040/ Dây treo nhãn (xk) |
|
- Mã HS 39269059: W-1800-0988/ Trục nhựa Bobbin EP7 dùng sản xuất sản
phẩm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: W-1802-0581/ Đế nhựa dùng sản xuất sản phẩm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: W-1802-0635/ Lõi nhựa-
Bob/SMD/ER14.5/1/E4008/12P/Custom (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Washer/ Vòng đệm phi 24*5_VN-ASSY.002.005(Bằng nhựa).
(xk) |
|
- Mã HS 39269059: WATER BOTTLE (BÌNH NƯỚC) 100%PLASTIC BRAND:PIG CON
ADD:CỦA HÀNG ĐỒ GIA DỤNG 47, ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG, PHƯỜNG 17, PHÚ NHUẬN, HỒ
CHÍ MINH (xk) |
|
- Mã HS 39269059: WPOM026/ Đĩa nhựa XE9183001- FRANGE (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03852-0619/ Gá nhựa tròn (Đường kính: 400mm,dài:
6.4mm);P/N:X03852-0619;Cus.PO:147315;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03852-0627/ Gá nhựa
(185x70x13)mm;P/N:X03852-0627;Cus.PO:147316;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03852-0627/ Gá nhựa
(185x70x13)mm;P/N:X03852-0627;Cus.PO:147586;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03852-0627/ Gá nhựa
(185x70x13)mm;P/N:X03852-0627;Cus.PO:148060-148268;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03852-0628/ Gá nhựa
(190x65x13)mm;P/N:X03852-0628;Cus.PO:146748;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03852-0628/ Gá nhựa
(190x65x13)mm;P/N:X03852-0628;Cus.PO:147042;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03852-0628/ Gá nhựa
(190x65x13)mm;P/N:X03852-0628;Cus.PO:147317;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03852-0628/ Gá nhựa
(190x65x13)mm;P/N:X03852-0628;Cus.PO:147586-148060-148268;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03952-0021/ Gá nhựa
(107.5x18.3x39.2)mm;P/N:X03952-0021;Cus.PO:148269;Rev: RE2 REDLN (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03962-0010/ Gá nhựa tròn (đường kính:16mm,
dài:60mm);P/N:X03962-0010;Cus.PO:149118-149629;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03962-0030/ Gá nhựa tròn (đường kính:35mm,
dài:76mm);P/N:X03962-0030;Cus.PO:146395;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X03962-0030/ Gá nhựa tròn (đường kính:35mm,
dài:76mm);P/N:X03962-0030;Cus.PO:146395;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04067-0611/ Gá nhựa
(66.04x16.51x9.652)mm;P/N:X04067-0611;Cus.PO:137275;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04104-0330/ Gá nhựa
(86.36x16.51x9.652)mm;P/N:X04104-0330;Cus.PO:137276;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04104-0370/ Gá nhựa
(82.042x46.99x12.7)mm;P/N:X04104-0370;Cus.PO:137277;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04104-1310/ Gá nhựa
(182.118x57.15x12.7)mm;P/N:X04104-1310;Cus.PO:137278;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04132-0041/ Gá nhựa
(95x19x14)mm;P/N:X04132-0041;Cus.PO:146080;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04132-0041/ Gá nhựa
(95x19x14)mm;P/N:X04132-0041;Cus.PO:147323;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04132-0041/ Gá nhựa
(95x19x14)mm;P/N:X04132-0041;Cus.PO:150133;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04132-0071/ Gá nhựa
(70x40x16)mm;P/N:X04132-0071;Cus.PO:147048;Rev: RE3 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04180-0210/ Gá nhựa
(187.4x76x13)mm;P/N:X04180-0210;Cus.PO:144549;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04180-0210/ Gá nhựa
(187.4x76x13)mm;P/N:X04180-0210;Cus.PO:147326;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04180-0210/ Gá nhựa
(187.4x76x13)mm;P/N:X04180-0210;Cus.PO:147326-149172;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04180-0215/ Gá nhựa
(64x13x12)mm;P/N:X04180-0215;Cus.PO:147326-148271;Rev: R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04180-0215/ Gá nhựa
(64x13x12)mm;P/N:X04180-0215;Cus.PO:148865-149646;Rev: R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04180-0225/ Gá nhựa
(63.5x12.7x12.7)mm;P/N:X04180-0225;Cus.PO:148062;Rev: R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04180-0310/ Gá nhựa (187.4 x68.6x
13)mm;P/N:X04180-0310;Cus.PO:148271-148553;Rev: R3 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04180-0315/ Gá nhựa
(66.04x63.5x12.7)mm;P/N:X04180-0315;Cus.PO:147049-149643;Rev: R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04263-0214/ Gá nhựa
(16x10x7)mm;P/N:X04263-0214;Cus.PO:149638;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04263-0221/ Gá nhựa (242x 80x
16)mm;P/N:X04263-0221;Cus.PO:142563-143374A-146755;Rev: RE0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04263-0221/ Gá nhựa (242x 80x
16)mm;P/N:X04263-0221;Cus.PO:146755;Rev: RE0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04263-0221/ Gá nhựa (242x 80x
16)mm;P/N:X04263-0221;Cus.PO:149638;Rev: RE0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04263-0311/ Gá nhựa tròn (đường kính:32mm,
dài:15mm);P/N:X04263-0311;Cus.PO:148554;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04263-0311/ Gá nhựa tròn (đường kính:32mm,
dài:15mm);P/N:X04263-0311;Cus.PO:149171;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04263-0311/ Gá nhựa tròn (đường kính:32mm,
dài:15mm);P/N:X04263-0311;Cus.PO:149831;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04263-0321/ Gá nhựa
(110x46x27)mm;P/N:X04263-0321;Cus.PO:146755-149638;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04552-0010/ Gá nhựa tròn (Đường kính: 115mm, dày: 25
mm);P/N:X04552-0010;Cus.PO:146413;Rev: R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X04631-0010/ Gá nhựa dài
(113.6x50x24.13)mm;P/N:X04631-0010;Cus.PO:147590;Rev: R2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X-1743164-2/ Vỏ nhựa (dùng để bảo vệ đầu nối điện)
HOUSING 1743164-2, hàng mới 100%Xuất trả của dòng 43 TK103132258940, dòng 26
TK103143478060, dòng 18 TK103154995530 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X-621389/ Vỏ nhựa (dùng để bảo vệ đầu nối điện) HOUSING
MG621389, hàng mới 100%Xuất trả của dòng 20 TK102987742320, dòng
24-TK103001146250, dòng 2-TK103011777040 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X-634151/ Vỏ nhựa (dùng để bảo vệ đầu nối điện) HOUSING
634151, hàng mới 100%, dùng trong hệ thống điện của xe ô tôXuất trả của dòng
14 TK103107329730, dòng 14 TK103112016230 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X-655118/ Vỏ nhựa HOUSING 655118, hàng mới 100%, Xuất
trả của dòng 22 TK103143473750, dòng 24 TK103154990740, dòng 21
TK103112016230 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X-664099-7/ Vỏ nhựa (dùng để bảo vệ đầu nối điện)
HOUSING MG 664099-7, hàng mới 100%Xuất trả của dòng 8- TK103025767020, dòng 7
TK103001146250, dòng 7 TK102987742320 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XBI55/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEM034009 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X-BL F/L/ Nắp chụp bằng nhựa (dùng để gắn vào dây điện
và thiết bị khác) COVER BL F/L6, hàng mới 100%. Xuất trả của dòng 20
TK103025767020 (xk) |
| - |
- Mã HS 39269059: X-CL6424-0073-7/ Vỏ nhựa HOUSING CL6424-0073-7, hàng
mới 100%Xuất trả của dòng 5 TK103143478060, dòng 44 TK103154990740 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: X-CL6424-0074-0/ Vỏ nhựa HOUSING CL6424-0074-0, hàng
mới 100%Xuất trả của dòng 5 TK103143478060, dòng 44 TK103154990740 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Xích dẫn cáp bằng nhựa, model: CPS020.40 R28 hãng CPS.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: xích dẫn hướng bằng cáp plastics dùng trên tàu biển
hãng SX Chang An Management, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Xích nhựa dẫn hướng cáp 2500050550, dùng để cố định và
bảo vệ cáp (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Xích nhựa loại 2600. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Xích nhựa luồn dây điện (xk) |
|
- Mã HS 39269059: Xích nhựa màu vàng, phi 6mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XR053263/ ống nhựa F4(8x10x10) (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa (90x13x13)mm (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa
(90x13x13)mm;P/N:XTMI2749P10;Cus.PO:146097-146766;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa
(90x13x13)mm;P/N:XTMI2749P10;Cus.PO:146417;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa
(90x13x13)mm;P/N:XTMI2749P10;Cus.PO:147063;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa
(90x13x13)mm;P/N:XTMI2749P10;Cus.PO:147063-146766;Rev: RE2 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI3269P2/ Gá nhựa
(29x14x8)mm;P/N:XTMI3269P2;Cus.PO:146100-146768-146766;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI3627P121/ Gá nhựa
(100x28x27)mm;P/N:XTMI3627P121;Cus.PO:147334;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI3627P31/ Gá nhựa
(100x30x8)mm;P/N:XTMI3627P31;Cus.PO:146771-147335;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMI3627P31/ Gá nhựa
(100x30x8)mm;P/N:XTMI3627P31;Cus.PO:147597;Rev: RE1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2477P2/ Gá nhựa
(182x65x13)mm;P/N:XTMX2477P2;Cus.PO:145756;Rev: RE4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2477P2/ Gá nhựa
(182x65x13)mm;P/N:XTMX2477P2;Cus.PO:146780-147416-147416;Rev: RE4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2477P2/ Gá nhựa
(182x65x13)mm;P/N:XTMX2477P2;Cus.PO:147337;Rev: RE4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2477P3/ Gá nhựa (182x
65x13)mm;P/N:XTMX2477P3;Cus.PO:148280;Rev: RE4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2478P3/ Gá nhựa
(182.372x64.643x12.7)mm;P/N:XTMX2478P3;Cus.PO:148282;Rev: RE4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2510P2/ Gá nhựa (172x 70x
25)mm;P/N:XTMX2510P2;Cus.PO:147338;Rev: R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2510P2/ Gá nhựa (172x 70x
25)mm;P/N:XTMX2510P2;Cus.PO:148075;Rev: R1 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2970/ Long đền nhựa (Đường kính: 37mm, dài:
36mm);P/N:XTMX2970;Cus.PO:148290;Rev: 0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX2970/ Long đền nhựa (Đường kính: 37mm, dài:
36mm);P/N:XTMX2970;Cus.PO:148290;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P1/ Gá nhựa
(95x38x17)mm;P/N:XTMX3337P1;Cus.PO:147082-147342;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P1/ Gá nhựa
(95x38x17)mm;P/N:XTMX3337P1;Cus.PO:147342;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P1/ Gá nhựa
(95x38x17)mm;P/N:XTMX3337P1;Cus.PO:148078-146784;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P10/ Gá nhựa
(185x70x13)mm;P/N:XTMX3337P10;Cus.PO:147600;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P10/ Gá nhựa
(185x70x13)mm;P/N:XTMX3337P10;Cus.PO:148292;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P10/ Gá nhựa
(185x70x13)mm;P/N:XTMX3337P10;Cus.PO:149188-149180;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P11/ Gá nhựa
(182x65x13)mm;P/N:XTMX3337P11;Cus.PO:149189;Rev: R0 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P4/ Gá nhựa
(94x16x10)mm;P/N:XTMX3337P4;Cus.PO:147345-147083;Rev: RE4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: XTMX3337P4/ Gá nhựa
(94x16x10)mm;P/N:XTMX3337P4;Cus.PO:147601;Rev: RE4 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: YRV11/ Kẹp (miếng) nhựa an toàn, xuất trả một phần mục
số 11 của tờ khai: 103266145950/E21 ngày 16/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: YRV11/ Kẹp (miếng) nhựa an toàn, xuất trả một phần mục
số 9 của tờ khai: 103313807660/E21 ngày 15/05/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269059: YRV112/ Tấm/khung/khay bằng nhựa (có hoặc chưa có phụ
kiện) dùng để gắn và bảo vệ đầu nối của dây điện trong ô tô, xuất trả một
phần mục số 38 của tờ khai: 103253293840/E21 ngày 10/04/2020 (xk) |
|
- Mã HS 39269060: Bình uống nước cho gà loại 1.5 lít (dụng cụ cho gia
cầm), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269060: Bình uống nước cho gà loại 2 lít (dụng cụ cho gia cầm),
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269060: Bình uống nước cho gà loại 3 lít (dụng cụ cho gia cầm),
hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269060: Máng ăn cho gà (dụng cụ cho gia cầm) hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269060: Nắp nhựa-TOP CASING HE X03 (BLACK C) R2
MARKED-296208746-Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 014/ Móc treo (HÀNG XUẤT CHUYỂN TIẾP NPL THEO TỜ KHAI
NHẬP: 103269128760/E21 NGÀY 17/04/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 014/ Móc treo (HÀNG XUẤT CHUYỂN TIẾP NPL THEO TỜ KHAI
NHẬP: 103315281051/E21 NGÀY 16/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 017/ Bướm cổ nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 05540501-01/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 05540501-02/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 151/ Đệm nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 16/ Cúp áo ngực (1 bộ 2 cái) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 21/ Cúp áo ngực (1 bộ 2 cái) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 211/ Nẹp áo (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 22/ Miếng nhựa đệm trong túi (Kích thước chi tiết theo
từng mấu túi) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 35470TDP/ Khoanh cổ nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 37/ Nẹp nhựa (1 bộ 2 cái) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 37380TDP/ Khoanh cổ nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 37500TDP/ Khoanh cổ nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 42/ Nút ghim trang trí (Miếng nhựa để gắn nhãn mác) mới
100% Tái xuất theo TKN so 103169266800/E21 (27/02/2020) dòng hàng sô 2 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 48/ Ôzê- 2 phần/bộ (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 78/ Đệm các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269070: 93/ Dây trang trí (xk) |
|
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng
hàng số 1 của TK số 103221781610 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng
hàng số 1 của TK số 103256296140 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng
hàng số 1 của TK số 103284414550 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng
hàng số 1 của TK số 103312364300 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng
hàng số 1 của TK số 103331062000 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: BR1809 / Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: BR1809/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: CKP14/ Bướm cổ nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: COR01/ Chốt chặn các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269070: COR01/ Chốt chặn các loại, thuộc tk103327231820 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: COR01/ Chốt chặn các loại,thuộc tk 103320017140 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: CRL013/ Miếng mút bảo vệ quần áo (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Cúp áo ngực bằng mút xốp size 75-90 phụ kiện áo lót
Sponge Molded Cups (WB-141: WBWBR-0O46T; WBWBR-0O47T; WBWBR-0O48T;
WBWBR-0O49T; WBWBR-0O50T)02 cái 1 bộ mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Cúp nhựa trong (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0412 (2000 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc)
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện 0512 (1600 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc)
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc)
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc)
(Dây chống giãn) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc)
(Dây đệm vai) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc)
(Dây viền) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc)(Dây
chống giãn) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400 yds/kg)(Dây viền, dây trang trí bằng
nhựa co giãn, NPL may mặc) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc) (Dây
băng viền) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0615 (1100 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc)
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0615 (1100 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc)
(Dây đệm vai) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện 0615 (1100 yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc)(Dây
chống giãn) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện ELON- 0620 (1200 yds/kg) (Bằng nhựa, NPL may
mặc) (Dây băng viền) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0508s (3000 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may
mặc) (Dây chống giãn) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0508s (3000 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may
mặc) (Dây viền) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0508s (3000 yds/kg)(Dây viền, dây trang trí
bằng nhựa co giãn, NPL may mặc) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0508s (3000yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc)
(Dây băng viền) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may
mặc) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may
mặc) (Dây chống giãn) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may
mặc) (Dây đệm vai) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may
mặc) (Dây viền) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa,NPL may
mặc)(Dây chống giãn) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện JBA-0608s (2800 yds/kg)(bằng nhựa, NPL may mặc)
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây Bện JBA-0608s (2800 yds/kg)(bằng nhựa, NPL may
mặc)(Dây băng viền) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800 yds/kg)(Dây viền, dây trang trí
bằng nhựa co giãn, NPL may mặc) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc)
(Dây băng viền) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0610ts (1800 yds/kg) (bằng nhựa,NPL may
mặc)(Dây chống giãn) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0612W (1400yds/ kg) (Viền, bằng nhựa, NPL
may mặc) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây treo nhãn bằng nhựa- LX-F0080T LOX80(KQL3) FW UA.
Hàng mới 100% (Thực hiện quyền kinh doanh) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây treo nhãn bằng nhựa- SLC-20BK Lox Pin ASICS. Hàng
mới 100% (Thực hiện quyền kinh doanh) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Dây treo thẻ bài 18 CM (Poly seal string 18 CM) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: DC/ Đệm cúc/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350,
101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Đệm cúc bằng nhựa (10mm, hàng là nguyên phụ liệu may
mặc, mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: DOZ/ Đệm oze/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350,
101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: JP19-3704/ Đệm nhựa (là toàn bộ dòng hàng 11 thuộc tờ
khai nhập102729113800) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: JP19-3709/ Chốt chặn (là một phần của dòng hàng 28
thuộc tờ khai nhập102810141450) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: JP19-3710/ Nút chặn bằng nhựa (là một phần của dòng
hàng 5 thuộc tờ khai nhập103094995620) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Linh kiện máy may- HT230120 Vòng sim trắng (bằng nhựa)
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: M054/ Miếng đệm lưỡi gà (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng đệm áo ngực bằng mút xốp size M phụ kiện áo lót
(01 bộ 2 cái) mới 100%: Sponge Molded Cups GM08 (NB40100015818DC-M) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng đệm áo ngực bằng mút xốp size M phụ kiện áo lót
(01 bộ 2 cái) mới 100%: Sponge Molded Cups GM09 (NB40100015818DC-M) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng đệm áo ngực bằng mút xốp size XL phụ kiện áo lót
(01 bộ 2 cái) mới 100%: Sponge Molded Cups GM08 (NB40100015818DC-XL) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng đệm áo ngực bằng mút xốp size XL phụ kiện áo lót
(01 bộ 2 cái) mới 100%: Sponge Molded Cups GM09 (NB40100015818DC-XL) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng độn giày bằng nhựa-Quy cách (175 x 140)mm-Đóng
gói 2000 cái/thùng (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
70B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
70C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
75A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
75B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
75C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
75D), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
80A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
80B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
80C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
80D), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
85A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
85B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
85C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
85D), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
75A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
75B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
75C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
80A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
80B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
80C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
85A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
85B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size:
85C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 70B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 70C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 75A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 75B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 75C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 75D), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 80A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 80B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 80C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 80D), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 85B), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 85C), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 85D), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màub xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup,
size: 85A), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: MS22/ Đệm nhựa (Đệm cổ dùng cho đóng gói sản phẩm):
bằng plastic, đồ phụ trợ dùng trong may mặc, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 385762- 1136X7X), Size 10, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 385762- 1136X7X), Size 12, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 385762- 1136X7X), Size 14, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 385762- 1136X7X), Size 8, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 10 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 12 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 14 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 6 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 8 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 10, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 12, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 14, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 16, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 6, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 8, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 10, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 12, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 14, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 6, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 8, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 10 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 12 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 14 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 6 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 8 hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup IK4R2R65, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup IK4R2R66, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0013, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0014, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0016, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0025, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0026, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWARN0038, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWARN0039, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup Y518, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: NL49/ Đệm nhựa các loại- phụ kiện may mặc- hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: NN2/ Nhãn nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: NPL17/ Đệm nhựa (Đệm cổ dùng cho đóng gói sản phẩm):
bằng plastic, đồ phụ trợ dùng trong may mặc, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: NPL19/ Đêm vai (xk) |
|
- Mã HS 39269070: NPL19/ Miếng lót, miếng đệm(hàng tái xuất theo mục số
11 tờ khai hải quan số:103326905360 ngày 23/05/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: NPL21/ Đệm nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: NPL38/ Đệm vong nach (xk) |
|
- Mã HS 39269070: NPL52/ Nhãn ép bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: OZ/ Oze/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350,
101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: OZ/ Oze. Chuyển từ TKN số: 103361640060 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: OZ/ Ozê. TKN 103227737430 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: OZ-C/ Oze/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350,
101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: OZ-C/ Ozê. TKN 103227737430 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: P033/ Đệm nhựa, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: P11/ Nơ cổ nhựa- dùng làm phụ trợ hàng may mặc (xk) |
|
- Mã HS 39269070: P13/ Cá cổ nhựa- dùng làm phụ trợ cho hàng may mặc (xk) |
|
- Mã HS 39269070: P19/ Dây treo nhãn bằng nhựa- dùng làm phụ trợ cho hàng
may mặc (xk) |
|
- Mã HS 39269070: P53/ Chống cổ bằng nhựa- dùng làm phụ trợ cho hàng may
mặc (xk) |
|
- Mã HS 39269070: P9/ Khoanh cổ nhựa- dùng làm phụ trợ cho hàng may mặc
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: Palem nhựa 3022,hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PD-51/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PD-55/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PEV/ Tấm nhựa Peva/ VN. (Khổ 1524mm, Quy cách
106m/cuộn. Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PL28/ Kim sa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PL31/ Mút lót ngực áo (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PL42/ ĐỆM NHỰA (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PL66/ Dây trang trí bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PL85/ Dây co giãn bằng nhựa (khổ từ 5mm đến 30mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PS52/ Đệm oze- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PS70/ Oze- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PS71/ Oze- Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PSBA01V_PACKING_PCS/ Đệm móc SPONGE 100% POLYURETHANE
FOAM PLASTICS 000057163 (SPONGE Z (MB-3))-TKN:103199246730 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PSBA02V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100%
POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103199246730 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PSBA03V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100%
POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103198919460 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PSBA04V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100%
POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103198919460 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PSBA05V_PACKING_PCS/ Đệm móc SPONGE 100% POLYURETHANE
FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103273954231 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: PWJBR0033/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: RS 6501 / Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: RS 6560 / Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: RS 6601 / Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: SB56/ Miếng lót, đệm nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Tấm đệm bảo vệ PU của quần áo đua xe, model Elbow 221,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Tấm đệm bảo vệ PU của quần áo đua xe, model Knee Leg
421, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Tấm đệm bảo vệ PU của quần áo đua xe, model Shoulder
121, mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269070: TDB 2170/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: TDL 2170/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: TDL 2171/ Mút độn ngực (xk) |
|
- Mã HS 39269070: VDVN309-W20-01/ Đệm loại Mantle Iii Without Pur Foam
(xk) |
|
- Mã HS 39269070: VNP4546A/ Khoanh cổ nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: VNP4553A/ Khoanh cổ nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Vòng cổ bằng nhựa dùng quấn sản phẩm may mặc
(50x4cm)/EXPRESS (xk) |
|
- Mã HS 39269070: Vòng đệm bằng nhựa cho ghế- Loop Plastic MD03.133 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: WOBA01V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100%
POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103186077410 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: WOBA01V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100%
POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057065 (Q-6H)-TKN:103186077410 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: WOBM05V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100%
POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103153229210 (xk) |
|
- Mã HS 39269070: WOBM06V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100%
POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103163793500 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: 105/ Phom giày bằng nhựa (hàng đã qua sử dụng) TX theo
TKN103149916220 ngày 15/02/2020 mục 2 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: 20-HB06/ Phom giầy bằng nhựa size (5#-12#)- (1802PCS)
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: 20-SV06/ Phom giầy bằng nhựa size (4#-12#) mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: 41098/ Phom giầy bằng nhựa 41098, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: 43/ Phôm giày (NK) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: 76/ Phôm giày (NK) làm bằng plastic, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: 76/ Phôm giày làm bằng plastic (NK), hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: 76/ Phôm giày làm bằng plastic (NK).hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: D39060/ Phom giầy bằng nhựa D39060, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Đế phom giày- Pressing Pad AIR MAX270 02nd (xk) |
|
- Mã HS 39269081: GX3789-1/ Phom giầy bằng nhựa GX3789-1, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: GX4221/ Phom giầy bằng nhựa GX4221, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: H30332/ Phom giầy bằng nhựa H30332, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Khuôn giày bằng nhựa/ (xk) |
|
- Mã HS 39269081: L0003/ Phom giày, dép-COOLING LAST (15819) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: L0004/ Phom giày, dép-COOLING LAST (15819) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: L0005/ Phom giày, dép-COOLING LAST (15819) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Mica L0 2.8mmx1m22x2m44 (dạng tấm) (dùng để trình bày
đồ trang sức;hiệu SH) (Việt Nam mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Mica L0 2mmx1m22x2m44 (dạng tấm) (dùng để trình bày đồ
trang sức;hiệu SH) (Việt Nam mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT1042/ Phom giày bằng nhựa OT1042, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT1079/ Phom giầy bằng nhựa OT1079, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT1079A/ Phom giầy bằng nhựa OT1079A, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT1082/ Phom giầy bằng nhựa OT1082, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT1085/ Phom giầy bằng nhựa OT1085, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT1086/ Phom giầy bằng nhựa OT1086, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT2007BT/ Phom giầy bằng nhựa OT2007BT, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT4205/ Phom giầy bằng nhựa OT4205, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: OT4212/ Phom giầy bằng nhựa OT4212, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1095119 (W'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1098494K (K'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1098577I (I'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1099059T (T'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1107953(W'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1112258(W'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1113474(W'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1113475(W'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1113490(W'S) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom Giày (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom Giày (bằng nhựa) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày bằng nhựa dùng trong nghành giày size #22-30,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, ngliệu nhập kinh
doanh từ nước ngoài, giao tại kho công ty Giaỳ Lợi Tín Lập Thạch, số Hợp đồng
119-1/2019/YH (01.10.2019~31.12.2020), (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, ngliệu nhập kinh
doanh từ nước ngoài, giao tại kho công ty giày Vĩnh Thịnh, số HD
106-01/2020/YH (02.01.2020~31.12.2020, (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, ngliệu nhập kinh
doanh từ nước ngoài, giao tại kho CTY TNHH SX GIÀY TOÀN CẦU ELITE VIỆTNAM, số
HD 123/2020/YH (02.01.2020~31.12.2020), (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, Hàng mới 100%, ngliệu nhập kinh
doanh từ nước ngoài, hàng giao tại kho cty Sparklin VN,hợp đồng số
38-1/2020/YH (01.06.2020~31.12.2020), (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày bằng nhựa, hàng mới 100%, ngliệu NKD từ nước
ngoài. Hàng được giao tại kho công ty Đỉnh Vàng, HĐ số 22/2020/YH
(02.01.2020~31.12.2020), (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BĂNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu
nhập kinh doanh từ nước ngoài, (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu
nhập kinh doanh từ nước ngoài, (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu
nhập kinh doanh từ nước ngoài,Giao tại kho cty HIGH APPRAISE, HD 88/2020/YH
(16/09/2019~15/09/2020), (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu
nhập kinh doanh từ nước ngoài,Giao tại kho cty SAO VANG, HD 58/2020/YH
(02/01/2020~31/12/2020), (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu
nhập kinh doanh từ nước ngoài. (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu
nhập kinh doanh từ nước ngoài., (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA,hàng mới 100% nguồn nguyên liệu
nhập kinh doanh từ nước ngoài, (xk) |
|
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA,Hàng mới 100%, nguyên liệu nhập
kinh doanh từ nước ngoài, (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày cố định, cổ thấp 41090 size 3# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày cố định, cổ thấp 41090 size 3.5-5.5# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- dùng trong ngành giày (đã qua sử dụng) (1đôi
2chiếc) Plastic Lasts (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày GF-23HB ((bằng plastic, có sử dụng miếng lót
bao phủ phom giày tránh trầy xướt) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày GF-23HB (bằng plastic, có sử dụng miếng lót
bao phủ phom giày tránh trầy xướt) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày GFK-01H ((bằng plastic, có sử dụng miếng lót
bao phủ phom giày tránh trầy xướt) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last MR-51HB-KT, size 4.5-7.5# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last MR-60-CC, size 5-14# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last NSW-100H, size 4-9.5# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last NSW-100H, size 6-15# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last NSW-108W, size 10# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last NSW-108W, size 6.5# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- LAST NSW-64 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last QA-7, size 3.5-12.5# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last QA-7, size 3.5-15# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last QA-7H, size 6.5-8.5# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last QA-7H, size 9-12.5# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last VIXIE, size 4.5-5.5# (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày nam bằng nhựa mã LAST 21035, size 6#. Hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày nam bằng nhựa mã LAST 21035, size 6.5-12.5#.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 11922-1H (SIZE7#-13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 17020-2(SIZE8.5#-9#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 18360-1 (SIZE7#-13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 19060-1 (SIZE7#-15#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 19463-1(SIZE7#-13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 20580-1(SIZE5#-10#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-0155-3-OX (SIZE8.5#-11#), mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-0222-4H(SIZE7#~13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-0222-4H(SIZE7#-13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-0222-4-OX(SIZE7#7.5#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-245-8(SIZE8.5#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW-0168H-T5(SIZE6#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW-0228BT-5 (SIZE5#-10#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW-0228BT-5 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW17092L-4P5(SIZE8#-9#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW19050L-2P1(SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW-520-2H(SIZE6#6.5), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CM752-3(SIZE7#~13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CM752H-3(SIZE7#~13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CM764-2(SIZE9#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CO19002L-P3(SIZE7#-10#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa EL18004H-3(SIZE6#10.5#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa EL19013H-2(SIZE7#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa EL19014H-1(SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa EL19015L-1 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa F18M-986-SP(SIZE9#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa FFM36H-5(SIZE8#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa FFM44-7(SIZE8#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa FFM47-2(SIZE8#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa JM251-1 (SIZE8#-13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19012L-3P4 (SIZE5.5#11#), mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19015L-5P3 (SIZE6#-7.5#), mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19037H-3P2 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19037H-3P2 (SIZE6#-9.5#), mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19040L-3P2(SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19040L-3P2(SIZE6#8#10#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19043L-1P(SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19055L-1P1 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19062H-1P4 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MG533H (SIZE6#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MG533L (SIZE6#-10#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MI18089H-P3(SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MI19012H-P (SIZE5#5.5#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MI19035T-P (SIZE6#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MI19090H-1P2(SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2217L-10 (SIZE6.5#-7.5#), mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2453L-3 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2453L-3(SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2453T-2 (SIZE5#-9#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2464-2 (SIZE5#-9.5#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2465-1(SIZE5#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2465-1(SIZE5#-9.5#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2466-3 (SIZE5#-10#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa SP325-4(SIZE7#-13#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa TB19008L-P (SIZE5#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa UF03-38 (SIZE9#-11#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa UF10-W01H-F12(SIZE6#-10#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa UF10-W01H-F12(SIZE9.5#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa W3810C (SIZE3#-8#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa W4013B-1(SIZE2.5#3#8#), mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày nữ bằng nhựa mã LAST 22026, size 4.5-10.5#.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày trẻ em bằng nhựa mã LAST 93007H,SIZE
10K-11K#. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày trẻ em bằng nhựa mã LAST 93007H,SIZE
13.5K-2#. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: Phom giày- TT LAST MR-42 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: phom giày/ (xk) |
|
- Mã HS 39269081: ptf/ phom giày (các loại)-PLASIC LAST; L94760B00:
40PRS; M2601570A000:230 PCE (xk) |
|
- Mã HS 39269081: SPHX02-20/ Phom giày bằng nhựa mới 100%, (xk) |
|
- Mã HS 39269081: ST1304A20/ Công cụ định vị đế giày (309028) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: ST1305A14/ Công cụ định vị túi khí (306309) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: ST1306A36/ Công cụ vẽ định vị túi khí (309055) (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TS-04/ Phom giầy bằng nhựa TS-04, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4180/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 5.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4181/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 6 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4182/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 6.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4183/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 7 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4184/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 7.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4185/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 8 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4186/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 8.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4187/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 9 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4188/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 9.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4189/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 10 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4190/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 10.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4191/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 11 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4265/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 4 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4266/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 4.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4267/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4424/ Form giày nhựa G-89HB, size 10.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4425/ Form giày nhựa G-89HB, size 11 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4468/ Form giày nhựa YA-04H, size 3.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4469/ Form giày nhựa YA-04H, size 4 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4470/ Form giày nhựa YA-04H, size 4.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4471/ Form giày nhựa YA-04H, size 5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4473/ Form giày nhựa YA-04H, size 6 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4475/ Form giày nhựa YA-04H, size 7 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4478/ Form giày nhựa G-89HB, size 9 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4479/ Form giày nhựa G-89HB, size 12 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4499/ Form giày nhựa BB-21H, size 3.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4500/ Form giày nhựa BB-21H, size 4 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4501/ Form giày nhựa BB-21H, size 4.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4502/ Form giày nhựa BB-21H, size 5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4503/ Form giày nhựa BB-21H, size 5.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4504/ Form giày nhựa BB-21H, size 6 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4505/ Form giày nhựa BB-21H, size 6.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4536/ Form giày nhựa G-89HB, size 8 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4537/ Form giày nhựa G-89HB, size 8.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4538/ Form giày nhựa G-89HB, size 9.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4539/ Form giày nhựa G-89HB, size 10 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4540/ Form giày nhựa G-89HB, size 11.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4541/ Form giày nhựa G-89HB, size 12.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4542/ Form giày nhựa G-89HB, size 13 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4543/ Form giày nhựa G-89HB, size 14 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4625/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 11.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4626/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 12 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4627/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 12.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4628/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 13 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4629/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 14 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4630/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 15 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4699/ Form giày nhựa YA-21, size 10.5* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4700/ Form giày nhựa YA-21, size 11* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4701/ Form giày nhựa YA-21, size 11.5* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4702/ Form giày nhựa YA-21, size 12* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4703/ Form giày nhựa YA-21, size 12.5* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4704/ Form giày nhựa YA-21, size 13* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4705/ Form giày nhựa YA-21, size 13.5* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4706/ Form giày nhựa YA-21, size 1 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4707/ Form giày nhựa YA-21, size 1.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4708/ Form giày nhựa YA-21, size 2 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4709/ Form giày nhựa YA-21, size 2.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4710/ Form giày nhựa YA-21, size 3 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4807/ Form giày nhựa JM-11H, size 3.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4808/ Form giày nhựa JM-11H, size 4 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4809/ Form giày nhựa JM-11H, size 4.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4810/ Form giày nhựa JM-11H, size 5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4811/ Form giày nhựa JM-11H, size 5.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4815/ Form giày nhựa JM-11H, size 7.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4817/ Form giày nhựa JM-11H, size 8.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4818/ Form giày nhựa JM-11H, size 9.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4819/ Form giày nhựa JM-11H, size 10 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4820/ Form giày nhựa JM-11H, size 10.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4821/ Form giày nhựa JM-11H, size 11 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4822/ Form giày nhựa JM-11H, size 11.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4823/ Form giày nhựa JM-11H, size 12 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4825/ Form giày nhựa JM-11H, size 13 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4826/ Form giày nhựa JM-11H, size 14 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4827/ Form giày nhựa JM-11H, size 15 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4845/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 3.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4852/ Form giày nhựa OR560B, size 22 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4853/ Form giày nhựa OR560B, size 22.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4854/ Form giày nhựa OR560B, size 23 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4855/ Form giày nhựa OR560B, size 23.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4856/ Form giày nhựa OR560B, size 24 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4857/ Form giày nhựa OR560B, size 24.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4858/ Form giày nhựa YA-24, size 10.5* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4859/ Form giày nhựa YA-24, size 11* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4860/ Form giày nhựa YA-24, size 11.5* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4861/ Form giày nhựa YA-24, size 12* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4862/ Form giày nhựa YA-24, size 12.5* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4863/ Form giày nhựa YA-24, size 13* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4864/ Form giày nhựa YA-24, size 13.5* (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4865/ Form giày nhựa YA-24, size 1 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4866/ Form giày nhựa YA-24, size 1.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4867/ Form giày nhựa YA-24, size 2 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4868/ Form giày nhựa YA-24, size 2.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4869/ Form giày nhựa YA-24, size 3 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4870/ Form giày nhựa YA-25H, size 4 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4871/ Form giày nhựa YA-25H, size 4.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4872/ Form giày nhựa YA-25H, size 5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4873/ Form giày nhựa YA-25H, size 5.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4874/ Form giày nhựa YA-25H, size 6 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4875/ Form giày nhựa YA-25H, size 6.5 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: TWH4876/ Form giày nhựa YA-25H, size 7 (xk) |
|
- Mã HS 39269081: VOS100/ Phom giầy bằng nhựa VOS100, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269081: VOS201/ Phom giầy bằng nhựa VOS201, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269082: Hạt chuỗi chế biến từ hạt nhựa (mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269089: CCS/ Chip cỡ số nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269089: GG-RU056-2-SV-2006/ Gót giày (ỐP GÓT GIÀY) (1 PR2 PCE)
(xk) |
|
- Mã HS 39269089: KN-1011B004-DGEL-A-2006/ Khuôn nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269089: KN-1011B004-DGEL-B-2006/ Khuôn nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua 14-5002TPX, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua XY-041-1, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua XY-041-2, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02052P2631-H7650, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02112P3149-H6488, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02159P3162-H8001, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02159P3163, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02350P3390-H8096, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02404P2857, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: MA/ Mắc áo nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Mắc khấu nhựa SC316-CA dùng để xỏ dây giày (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Mắc khấu nhựa SC501W dùng để xỏ dây giày (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Mắc khấu nhựa TY201B dùng để xỏ dây giày (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Miếng trang trí bằng nhựa DL190016-DL1900. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Miếng trang trí bằng nhựa DL190016-XY-078. Hàng mới
100%. (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Nhãn nhựa Eddie Bauer RSL+CA65. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269089: nplg62/ Trang trí nhưa cái (TK: 103129538040/E21) (xk) |
|
- Mã HS 39269089: PK028/ Dây gắn nhãn (Hàng mới) (xk) |
|
- Mã HS 39269089: PK053/ Dây treo nhãn (Hàng mới) (xk) |
|
- Mã HS 39269089: PL009/ Logo bằng nhựa các loại (Hàng mới) (xk) |
|
- Mã HS 39269089: PL015/ Logo các loại (Hàng mới) (xk) |
|
- Mã HS 39269089: S-403-1/ Khay đựng trang sức (xk) |
|
- Mã HS 39269089: S-406-2/ Khay đựng trang sức (xk) |
|
- Mã HS 39269089: S-407-2/ Khay đựng trang sức (xk) |
|
- Mã HS 39269089: S-408-1/ Khay đựng trang sức (xk) |
|
- Mã HS 39269089: SP1290/ Đệm vai Padding- M (xk) |
|
- Mã HS 39269089: SP1291/ Đệm vai Padding- L (xk) |
|
- Mã HS 39269089: SP1292/ Đệm vai Padding- S (xk) |
|
- Mã HS 39269089: SV-210-1/ Khay đựng trang sức (xk) |
|
- Mã HS 39269089: T6846/ Quai PP 5CM (xk) |
|
- Mã HS 39269089: Thẻ đeo cáp làm từ PVC, kích thước 90mmLx15mmWx0.5mmT,
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (Chốt chặn giấy lau bằng nhựa, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (K70)#4/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (K85)#4/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (K86)#2/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (K86)#4/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (K95)#10/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (K95)#11/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (K95)#12/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (K95)#13/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module
camera (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (nguyên phụ liệu may ba lô túi xách) Dây viền nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (nguyên phụ liệu may ba lô túi xách)Miếng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (nguyên phụ liệu may balô túi xách) Nhựa tấm cắt sẳn
NL38 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: (plastic bobbin) Vòng nhựa cuốn hình tròn đường kính
600-700mm, dày 40-50mm. Hàng qua sử dụng (xk) |
|
- Mã HS 39269099: . J6B-0056-00/20/ Dây buộc bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Đồ gá kẹp cố định hộp sạc tai nghe để khắc laser, chất
liệu chủ yếu bằng nhựa H19-4086-CXXX-V1 P-part Carrier (93*92*48 mm)..xuất
trả mục hàng 1 của tờ khai 103099009531 (9/1/2020) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0701X03 tái
xuất 7560 chiếc của dòng 19 tờ khai 103349365010_05/06/2020. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: Lõi dùng để cuốn dây nhôm mạ đồng DIN630mm, chất liệu
bằng nhựa. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: [VN234096-2570] Dây lạt bằng nhựa, dài 160mm, dùng để
cố định vị trí ống lót trong cảm biến đo lưu lượng khí ô xy trong khí thải
thải ra từ ống xả xe máy (2570) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0 35K 85320/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0 35K 85331/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0 35K 86250/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0 35K 86260/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0/ Vỏ bảo vệ ống khí phụ kiện của máy kiểm tra tính
năng mạch in. (Air Coverer Spare part of Function Tester) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0.3SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh
dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 1.7 x 3.5m, 43g/m2, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0.45SYS2535032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh
dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 2.5 x 3.5m, 43g/m2, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0.88SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh
dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 3.4 x 5.3m, 43g/m2, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0.88SYSW032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu trắng,
có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 3.4 x 5.3m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00_42045040/ Nhãn mác bằng nhựa chưa in 00_42045040,
ĐK21 (mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-970-8000-1/ Nẹp nhựa đen móc tròn L100, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-970-8001-1/ Nẹp nhựa đen móc tròn L100, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-970-8002-1/ Nẹp nhựa đen móc tròn L170, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-983-0000-1/ Nẹp nhựa trắng L240, thành phần
chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-983-0002-5/ Miếng nhựa trắng L25, thành phần
chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-983-0003-0/ Miếng nhựa trắng L30, thành phần
chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09831-002F/ Miếng nhựa trắng L20, móc vuông, sử
dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-983-1003-0/ Miếng nhựa trắng móc vuông L30,
thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09831-003F/ Miếng nhựa trắng L30, móc vuông, sử
dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09831-0040/ Miếng nhựa trắng L40, móc vuông, sử
dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09831-0070/ Miếng nhựa trắng L70, móc vuông, sử
dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-983-4000-1/ Nẹp nhựa trắng L380, thành phần
chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-1001-5/ Miếng nhựa trắng móc tròn L15, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-1002-0/ Miếng nhựa trắng móc tròn L20, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09841-002F/ Miếng nhựa trắng L20, móc tròn, sử
dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-1004-0/ Miếng nhựa trắng móc tròn L40, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09841-004F/ Miếng nhựa trắng L40, móc tròn, sử
dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-1009-0/ Nẹp nhựa trắng móc tròn L90, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-1010-0/ Nẹp nhựa trắng móc tròn L100, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-1025-0/ Nẹp nhựa trắng móc tròn L250, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09844-0002/ Nẹp nhựa trắng L820, móc tròn, sử
dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-5002-0/ Nẹp nhựa trắng L260, thành phần
chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-5004-0/ Nẹp nhựa trắng móc tròn L160, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-984-5006-0/ Nẹp nhựa trắng L445, thành phần
chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09845-0070/ Nẹp nhựa trắng L280, sử dụng trong
nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09847-0025/ Miếng nhựa trắng L25, móc tròn. Sử
dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09850-0800/ Miếng nhựa trắng L80, sử dụng trong
nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-985-0095-0/ Nẹp nhựa trắng L95, thành phần chính
Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09867-0301/ Miếng nhựa đen L30, móc tròn, sử dụng
trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-994-2002-5/ Miếng nhựa trắng L25, thành phần
chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09945-0000/ Nẹp nhựa trắng L310, sử dụng trong
nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09961-0360/ Nẹp nhựa đen L360, sử dụng trong
nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-996-1036-0/ Nẹp nhựa đen L360, thành phần chính
Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-996-1039-0/ Nẹp nhựa đen L390, thành phần chính
Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09961-0860/ Nẹp nhựa đen L860, sử dụng trong
nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09971-0320/ Nẹp nhựa đen L320, móc tròn, sử dụng
trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-997-1032-5/ Nẹp nhựa đen móc tròn L325, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000000-997-1039-0/ Nẹp nhựa đen móc tròn 390, thành
phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00000-09971-0420/ Nẹp nhựa đen L420, móc tròn, sử dụng
trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0-0007-008#Thanh hướng giấy của bộ kiểm soát hộp cung
cấp giấy vệ sinh (hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00009/ Vòng xiết bằng nhựa sử dụng để bó, cố định hệ
thống dây điện (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000-12313+3-BT-DG-XNK2001/ Bạc lót trục cách tay của
thiết bị nâng hạ bệnh nhân, chất liệu nhựa, hàng mới 100%, KH: 000-12313,
ERP: 000-12313+3-BT-DG (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 000T670575/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0022421A/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0022421A. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0022421R/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0022421R. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0022421S/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0022421S. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0022421V/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0022421V. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 003E 76760/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-1155/ Plastics/ Bottom BRM-135 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-1156/ Plastics/ Cover BRM-135 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-1160/ Plastics/ Housing Audiomodul/ Palio (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-1164-001/ div. Goods from plastic/ Button for
program switch (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-1325-Q8/ div. Goods from plastic/ Switch button
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-2389-061/ div. Goods from plastic/ VC Knob 3.4mm
raised shaped (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-2407-06/ div. Goods from plastic/ Microphone module
PB cap dir ITE coated (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-3183-001/ div. Goods from plastic/ Replacement
alligator clip for iLapel (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-3640/ div. Goods from plastic/ Housing TX30 printed
VA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-3681-001/ div. Goods from plastic/ Bottom inspiro
V3 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-3904-001/ div. Goods from plastic/ Bottom shell
inspiro V3 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-3985/ Plastics/ Insertion hidden color (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-4049-P51/ div. Goods from plastic/ Power button
Roger Touch- screen Mic/ Multim. Hub (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-4158-P7/ div. Goods from plastic/ Power button TX27
printed (graphite gray) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-4190-P5/ div. Goods from plastic/ Housing bottom
London Charger champagne (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-4191-P5/ div. Goods from plastic/ Housing top
London Charger (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-4259/ div. Goods from plastic/ Cover TX30 printed
VA (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-4292/ div. Goods from plastic/ Button connect TX30
printed (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-4322-P7/ div. Goods from plastic/ Top housing TX27
VA assembled (graphite gray) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-6207-P2/ Plastics/ Top shell Newton BTE lacquered
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7068/ Plastics/ uDirect 3 slot loose incl
screwdriver (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7534-P6/ div. Goods from plastic/ Switch button
GenesisHH Armani lacquered (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7557-P41/ div. Goods from plastic/ Rocker Genesis
BTE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7557-P7/ div. Goods from plastic/ Rocker Genesis
BTE coated (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7557-P81/ div. Goods from plastic/ Rocker Genesis
BTE (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7557-R8/ div. Goods from plastic/ Rocker Genesis
BTE coated (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7578-P6/ div. Goods from plastic/ Switch button AQ
XC Power lacquered (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7603-P6/ div. Goods from plastic/ Switch button AQ
jam XC R coated (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-011/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-P21/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-P41/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-P61/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-P71/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-P81/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-Q91/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-R8/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss
coated (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-7668-R81/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-8507-P5/ div. Goods from plastic/ Switch button
Boston LED lacquered (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 004-8762-P8/ div. Goods from plastic/ Switch button
GenesisHH 312 lacquered (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 00509000/ Đáy hộp sáp LCLSTICK JAR2 (302071) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0055699A/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055699A. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0055699B/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055699B. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0055699C/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055699C. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0055736A/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055736A. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0055736B/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055736B. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0055736C/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055736C. Mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 005E 36521/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 005E 36770/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 005E 36791(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 005E 36832(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 005E 37142/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 005E 94720(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 005E 94861/ Miếng chặn đầu trục của máy in, bằng nhựa
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98350/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98361/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98460/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98570(1)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98652(V22A003033-0109)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98671(V22A003034-0109)/ Bộ phận dẫn dùng để lật
giấy- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98681(V22A003034-0209)/ Bộ phận dẫn dùng để lật
giấy- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98691(V22A003004-0109)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 008E 98720(1)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 009-0003-6837-T/ bán thành phẩm vỏ sau tai trái chất
liệu bằng nhựa: bao gồm vỏ tai nghe bằng nhựa, ống thông gió, màng vỏ sau)
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 009-0003-6837-T/ Lắp ráp BTP vỏ sau tai trái (bán thành
phẩm vỏ sau tai trái chất liệu bằng nhựa: bao gồm vỏ tai nghe bằng nhựa, ống
thông gió, màng vỏ sau) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 009-0003-6839-T/ Lắp ráp BTP vỏ sau tai phải (Bán thành
phẩm vỏ sau tai phải chất liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ sau tai phải bằng nhựa,
ống thông gió, màng vỏ sau) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 009-0003-6839-T/ LBán thành phẩm vỏ sau tai phải chất
liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ sau tai phải bằng nhựa, ống thông gió, màng vỏ
sau) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 009-0003-6848-T/ Bán thành phẩm vỏ trước tai trái chất
liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ trước tai trái bằng nhựa, Nắp vỏ bằng nhựa, Màng
vỏ và màng nắp vỏ) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 009-0003-6848-T/ lắp ráp BTP vỏ trước tai trái (Bán
thành phẩm vỏ trước tai trái chất liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ trước tai trái
bằng nhựa, Nắp vỏ bằng nhựa, Màng vỏ và màng nắp vỏ) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 009-0003-6849-T/ Bán thành phẩm vỏ trước tai phải chất
liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ trước tai phải bằng nhựa, Nắp vỏ bằng nhựa, Màng
vỏ và màng nắp vỏ) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01/ Hộp nhựa (Phi 9* phi 6 * 7.5cm) dạng cốc dùng để
trồng cây. 1kg 245 cái (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 010E 96443(1)/ Miếng trượt bằng nhựa- linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 010E 96452(1)/ Miếng trượt bằng nhựa- linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 010E 96500Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 010E 96660(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 26840(V22A010029-0109)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28140/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28150/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28160/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28170/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28352/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28370/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28613(V22A003043-0109)/ Tay bẩy của hai trục thanh
nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28621(V22A003043-0309)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28632(V22A003043-0209)/ Tay bẩy của hai trục thanh
nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28641(V22A003043-0409)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28672(V22A003023-0109)/ Tay bẩy của hai trục thanh
nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28682(V22A003023-0209)/ Tay bẩy của hai trục thanh
nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 28821(V22A004034-0109)/ Tay bẩy của hai trục thanh
nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 011E 29120(V22A005016-0109)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-2981/BK.2020/ Nhựa EVA 2981/BK đã gia công dạng hạt,
đen. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-2981/G.2020/ Nhựa EVA 2981/G đã gia công dạng hạt,
màu xám. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 11090(V22A010069-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ
phận trong máy in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 18152(V22A002001-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ
phận trong máy in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 18161(V22A002029-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ
phận trong máy in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 18842/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 18852/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 18950(1)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong
máy in các loại. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 18961/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19220/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19400/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19412/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19431(V22A010091-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ
phận trong máy in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19440/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19452/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19481/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19493(V22A004036-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ
phận trong máy in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19502/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 19571/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012E 20290/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012K 97241/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 012K 97251/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013661M/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Aurora (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013717M/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Harry Potter
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 38891/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44580/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44740(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44890/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44920(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44941/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44950(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44970(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44981/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 44990/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45001/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45090/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45320/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45330(V22A005018-0109)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45351Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45390(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45400(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45560-3/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45570(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45630(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45660(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45760(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45791/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45791-2/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 45830-3/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy 013E 45830 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 46110/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 46210(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 46220(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 46230(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 46420(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 47020/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E 47770(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 013E45671/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 72942-4/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy 014E 72942 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 72990/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 73010(1)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 73220/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 73692/ Khóa chặn bằng nhựa-Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 76810/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 76980(V22A003053-0109)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 76991(V22A003054-0109)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 78090R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 78110R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh K iện sản xuất
máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 014E 78670(1)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của
máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-6069.2020/ Nhựa EVA 6069 đã gia công dạng hạt. Mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-6620.2020/ Nhựa EVA 6620 đã gia công dạng hạt. Mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 016E 98930(1)/ Miếng cố định trục bằng nhựa các loại.
Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 017-1403/ div. Goods from plastic/ Inlay BtBtC Phonak
charger case (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0173487300/ Tấm nhựa chống nhiễu màn hình bảng điều
khiển máy in đa năng PNL1294B/FILM3 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 017E 14060(1)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong
máy in các loại. (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 017E 14551/ Miếng đệm chân đế bằng nhựa của máy in (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 017E 96810/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 017K 94350R01-1/ Miếng đệm lót u-rê-tan (11mm x
11mm)(Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019/ Khoen khóa cài nhựa, hàng xuất chuyển tiếp thuộc
dòng hàng số 2 tk103028477860 (04/12/2019) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 79010/ Miếng chặn đầu trục của máy in, bằng nhựa
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 79811(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 79820(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 79830(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 83272-D/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 83470(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 83522(V22A002039-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 83650(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 86501/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 86550/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 86690(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019E 89881/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019K 10800/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019K 16262(1)/ Giá đỡ chất liệu chủ yêu bằng nhựa- Linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019K 16310(1)/ Giá đỡ chất liệu chủ yêu bằng nhựa- Linh
kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa (chiều dài 108.9mm)-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (chiều dài 108.9mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy, chiều dài 108.9mm (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy, chiều dài 108.9mm,019K 17070 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/18-4537TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/18-4537TPX
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/19-0201TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/19-0201TPX
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/19-1327TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/19-1327TPX
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-029W/13-4404TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029W/13-4404TPX
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-029W/16-4109TPX/BL.2020/ Nhựa EVA
AL-029W/16-4109TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/11-0601TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031M/11-0601TPX
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/18-5105 TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031M/18-5105
TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/19-4220TPX/BL.2020/ Nhựa EVA
AL-031M/19-4220TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/11-0601TPX.2020 / Nhựa EVA
AL-031W/11-0601TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/11-0601TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031W/11-0601TPX
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/14-4506TPX.2020 / Nhựa EVA
AL-031W/14-4506TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/14-4506TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031W/14-4506TPX
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/16-5127TPX/BL.2020/ Nhựa EVA
AL-031W/16-5127TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/19-4012TPX/CAR.2020/ Nhựa EVA
AL-031W/19-4012TPX/CAR đã gia công dạng hạt, màu lõi chì. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0076-344/ESS.2020/ Nhựa EVA
CSTB-0189/BL0076-344/ESS đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0077-010/G(ESS).2020/ Nhựa EVA
CSTB-0189/BL0077-010/G(ESS) đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0088-012/BK(ESS).2020/ Nhựa EVA
CSTB-0189/BL0088-012/BK(ESS) đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/1712C0/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/1712C0/G
đã gia công dạng hạt, xám. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/BM5518-033/G.2020/ Nhựa EVA
CSTB-089/BM5518-033/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/BM5518-255/G.2020/ Nhựa EVA
CSTB-089/BM5518-255/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/YL5415-231.2020/ Nhựa EVA
CSTB-089/YL5415-231 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/YM5416-011.2020/ Nhựa EVA
CSTB-089/YM5416-011 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-189/BL0076-344.2020/ Nhựa EVA
CSTB-189/BL0076-344 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8211766/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8211766/G
đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212073/SY.2020/ Nhựa EVA
CSTB-224/8212073/SY đã gia công dạng hạt, màu vàng nâu. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212388/B.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8212388/B
đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212391/B.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8212391/B
đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8213024.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8213024 đã
gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8213024.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8213024 đã
gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8216820/W.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8216820/W
đã gia công dạng hạt, màu trắng. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8224494.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8224494 đã
gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8224495.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8224495 đã
gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8224495.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8224495 đã
gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8226017.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8226017 đã
gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8226017.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8226017 đã
gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-D-HAPPY/BK.2020/ Nhựa EVA D-HAPPY/BK đã gia công
dạng hạt, đen. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-D-HAPPY/G.2020/ Nhựa EVA D-HAPPY/G đã gia công dạng
hạt, xám. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/13-0651.2020/ Nhựa EVA HOKA
S19-014/13-0651 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/14-4201.2020/ Nhựa EVA HOKA
S19-014/14-4201 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/15-1164.2020/ Nhựa EVA HOKA
S19-014/15-1164 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/18-4231.2020/ Nhựa EVA HOKA
S19-014/18-4231 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/19-3930.2020/ Nhựa EVA HOKA
S19-014/19-3930 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-IP1655-L.2020/ Nhựa EVA IP1655-L đã gia công dạng
hạt, màu vàng. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-IP1655-S.2020/ Nhựa EVA IP1655-S đã gia công dạng
hạt, màu trắng. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01L32_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14M-GR (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17310A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-17310A (Đơn giá gia công: 2.250 VNĐ). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17543A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-17543A (Đơn giá gia công: 2.250 VNĐ). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17907A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-17907A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18021A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-18021A (Đơn giá gia công: 3.162 VNĐ). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18021A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-18021A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18144A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-18144A (Đơn giá gia công: 2.194 VNĐ). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18144A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-18144A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18631A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-18631A (Đơn giá gia công: 3.636 VNĐ). Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18631A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-18631A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18663A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-18663A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18690A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-LJ63-18690A. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-MKM-1703/BK.2020/ Nhựa EVA MKM-1703/BK đã gia công
dạng hạt, đen. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-S630-038352/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng
dính/ 01-S630-038352. Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-SPW6620/W.2020/ Nhựa EVA SPW6620/W đã gia công dạng
hạt, màu trắng. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11 IP.2020 / Nhựa EVA TF20-11 IP đã gia công
dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11 IP.2020/ Nhựa EVA TF20-11 IP đã gia công
dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11.2020/ Nhựa EVA TF20-11 đã gia công dạng hạt.
Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/17-1319.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/17-1319
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/18-0503.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/18-0503
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/19-1020.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/19-1020
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/19-3921.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/19-3921
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/BK đã gia công
dạng hạt, đen. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL35/17-1319/BR.2020/ Nhựa EVA
UF17-AL35/17-1319/BR đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL35/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-AL35/BK đã gia công
dạng hạt, đen. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-IR13/11-4800/W.2020/ Nhựa EVA
UF17-IR13/11-4800/W đã gia công dạng hạt, trắng. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF17-IR13/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-IR13/BK đã gia công
dạng hạt, đen. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF19-AL07/11-4800.2020/ Nhựa EVA UF19-AL07/11-4800
đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-UF20-DTL13/W.2020/ Nhựa EVA UF20-DTL13/W đã gia công
dạng hạt, trắng. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-U-HAPPY/BK.2020/ Nhựa EVA U-HAPPY/BK đã gia công
dạng hạt, màu đen. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 01-U-HAPPY/GX079/G.2020/ Nhựa EVA U-HAPPY/GX079/G đã
gia công dạng hạt, xám. Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 02/ Hộp nhựa (Phi 10.5* phi 7 * 9cm) dạng cốc dùng để
trồng cây. 1kg 167 cái (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020M010-B/ Ốp Lưng trên bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Y012-002/ Ốp mặt trước Case, Front, 18K, ABS+UV,
PMS5C, RoHS 020Y012-002, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Y013-006/ Ốp lưng mặt dưới Case, Cover, G5K, ABS+UV,
PMS5C, RoHS 020Y013-006, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z019-009/ Ốp mặt trước 020Z019-009, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z042L-001/ Ốp mặt trước
UL,CASE,FRONT,WS100/200,CHARCOAL,ABS 020Z042L-001, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z049L-006/ Ốp mặt trước, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z050-015/ Ốp mặt trước 020Z050-015, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z076W-004/ Ốp lưng mặt trên CASE,TOP,GB-318,SKY
WHT,RoHS 020Z076W-004, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z080-003/ Ốp lưng mặt trên bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z118-A/ Miếng nhựa chụp đèn LED
CASE,PMMA,CLEAR,TB-434,RoHS 020Z118-A, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z157W/ Ốp mặt trước 020Z157W, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z158W/ Ốp lưng mặt dưới 020Z158W, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 020Z181-001/ Ốp mặt trước bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021-0233 Que lau TX741B (bằng nhựa), đóng gói: 500
que/gói, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021E15302/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in,
máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Y009-002/ Ốp mặt trước CASE,BOTT,18K, ABS+UV, C GRAY
5C, RoHS 021Y009-002, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z013-011/ Ốp lưng trên 021Z013-011, hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z030L-001/ Ốp lưng mặt dưới
CASE,COVER,G5K,ABS+UV,PMS5C,RoHS 021Z030L-001, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z037L-007/ Ốp lưng mặt dưới, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z042-009/ Ốp lưng mặt dưới 021Z042-009, hàng mới
100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z060W-003/ Ốp lưng mặt dưới CASE,BOTT,GB-318,SKY
WHT,RoHS 021Z060W-003, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z121-001A/ Ốp lưng mặt dưới bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z122W-A/ Ốp lưng trên 021Z122W-A, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z123W/ Ốp lưng mặt dưới 021Z123W, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 021Z143-001/ Ốp lưng mặt dưới bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 022/ Bánh xe (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 022Z017-009/ Ốp lưng mặt dưới COVER,BATT,RND,COOL-GRAY
5C, RoHS 022Z017-009, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 022Z023-002/ Ốp lưng mặt dưới COVER, BATT,18K, ABS+UV,
C GRAY 5C,RoH 022Z023-002, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 022Z024-E/ Ốp mặt trước 022Z024-E, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 022Z032L-001/ Ốp lưng mặt dưới
UL,COVER,BATT,WS100T,CHARCOAL,LOGO,RoH 022Z032L-001, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 022Z037L-007/ Nắp dưới, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0244-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy Fax
PJPNC0244ZA (219*173* 102mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0245-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy Fax
PJPNC0245ZA (219*173* 102mm) (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 024Z020-006A/ Nút ấn BUTTON,PUSH,BLACK,RND CASE, RoHS
024Z020-006A, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 024Z025L-005/ Nút ấn 024Z025L-005, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 024Z071-005/ Nút ấn to BUTTON,PUSH,GB-318A,348C,RoHS
024Z071-005, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 024Z101W-001/ Nút ấn BUTTON,ABS PA757,GAY,ROHS
024Z101W-001, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 025E 96890(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 025E97040/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 026Z014-011/ Ốp lưng mặt dưới CLIP,ACCESSORY,PMS5C,RoHS
026Z014-011, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 026Z017B/ Giá đỡ 026Z017-B, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 026Z066-003/ Giá đỡ 026Z066-003, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 026Z165-001/ Nắp chụp bu lông bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 026Z171L-005/ Giá đỡ ăng ten, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 026Z242-001/ Giá đỡ điều khiển từ xa bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0270-338/ Xốp chèn máy scan PJPNC0270ZB/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 0271-338/ Xốp chèn máy scan PJPNC0271ZB/V1 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 027Z072/ Ống đèn LED LIGHT PIPE,PMMA,CLEAR,HU,ROHS
027Z072, hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 028E 19820/ Vòng đệm bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 02-96091-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga, hàng
mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 029920022000Y20/ Kẹp bằng nhựa dùng trong bộ hút dịch
nội xoang(dùng trong y tế)-forcep clamp barovac (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 029920045000E20/ Kẹp bằng nhựa dùng trong bộ hút dịch
nội xoang 4.8(L)(dùng trong y tế)-pinch clamp 4.8(L) pp barovac (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 03/ Hộp nhựa (Phi 10.5* phi 7 * 9cm) dạng cốc dùng để
trồng cây. 1thùng 18 kg (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 03090326W/ Quai xách bình ắc quy 6FM65/6FM120 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 03095005B/ Quai xách bình ắc quy 6FM120 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 03095006W/ quai xách bình ắc quy CT12150 (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 031E 11950(1)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 031E 12020(1)/ Quai MSI L V. Chất liệu nhựa- linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 031E 12030(1)/ Quai MSI R V. Chất liệu nhựa- linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 031E 12221(V22A003035-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 031E 12231(V22A003035-0209)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 031E 12240(V22A003037-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 031E 12271(V22A003017-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 031E 12760(V22A004099-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 35504/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy
in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 35523-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 35923/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in,
bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 36110(1)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của
máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 39710(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 40001/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 40023/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 40221(V22A010030-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh
kiện của máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 41342(V22A002002-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 43031/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy
in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 43070-4/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 43730/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in,
bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 44800/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 44840(V22A010013-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh
kiện của máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 44861(V22A010065-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh
kiện của máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 44871/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 44890-5/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của
máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 44991-1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45001-1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy
in các loại (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45021(V22A010014-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh
kiện của máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45041(V22A003001-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45053(V22A007001-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45082(V22A007002-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45140/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45221/ Giá nhựa dẫn dây điện GUIDE HARNESS linh
kiện sản xuất máy in máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45221-2/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45280(V22A003040-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện
sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45310/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy
in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45320/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy
in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45353(V22A008005-0109)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho
linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45361/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy
in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45391/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy
in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45406/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45411(V22A003026-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45430(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45443(V22A008009-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45462(V22A008007-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45511/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45522/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45532(V22A008004-0109)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho
linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45540(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45590(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45620(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45640(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45650(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45720(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45730(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45740(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45750(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng
nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45760(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45770(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45790(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45810(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45840(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45850/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45861/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45910(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy
in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 45940(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản
xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 46010/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy
in, bằng nhựa (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 46104(V22A003049-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 46153(V22A003050-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 46160/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất
máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 46200(V22A003024-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
|
- Mã HS 39269099: 032E 46220(V22A003024-0209)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa-
Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk) |
| - |
- Mã HS 39269099: 032E 47820/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy
in, bằng nhựa (xk) |