Mã Hs 3926

- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN009-010-11 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-200-14 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-09 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-10 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-13 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-19 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-300-20 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-400-05 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết đồ gá bằng nhựa SN010-400-06 dùng cho máy lắp ráp, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE60870 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE60872 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE60874 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE60876 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE71957 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE71958 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE71959 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE71960 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE76376 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: GDE76377 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: MFR89729 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: NHA70927 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: NHA84101 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: PHA34565 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: PHA34966 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: PHA35001 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: QGH53327 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa: Bạc nhựa liên kết: QGH86963 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: CHIẾC XỐP HỘP ĐEN (xk)
- Mã HS 39269059: CHỔI RỮA BÌNH SỮA (xk)
- Mã HS 39269059: CHỐT CHẶN BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Chốt đai bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: CHỮ TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CHUI BẮT KEM (xk)
- Mã HS 39269059: Chụp bảo vệ chân ốc phi 34 (xk)
- Mã HS 39269059: Chụp bảo vệ hole phi 42 (xk)
- Mã HS 39269059: Chụp cột cờ hình nấm bằng nhựa(Mushroom Finials), hàng mới 100%(đơn giá: 2.99 USD/PCE) (xk)
- Mã HS 39269059: Chụp đầu hình nấm bằng nhựa lớn (Big Red top), Hàng mới 100% (đơn giá: 4.13 USD/PCE) (xk)
- Mã HS 39269059: CL-B216Z0/ Tay cầm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: CN01/ Vỏ của đầu nối (bằng plastic), mới 100% thuộc dòng hàng số 5 của tk 103129867631 (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ CHÙI SƠN (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ RÂU (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ RỮA BÁT (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ SƠN (xk)
- Mã HS 39269059: CỌ VẺ TÁN MÔI (xk)
- Mã HS 39269059: CỐC NGUYỆT SAN (xk)
- Mã HS 39269059: CON DẤU (xk)
- Mã HS 39269059: CON DẤU NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn 12 inch màu xanh, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn 12 inch, màu xanh, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn 6 inch, màu xanh, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn 8'' trắng, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn A bằng nhựa (AWW2136C01B0). hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn bằng nhựa dùng để đỡ dây điện KT: Phi 6*19*26mm (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn mài, lõi bằng thép, vỏ bọc ngoài bằng sợi nhựa PP, đường kính 150mm, dài 610mm, sử dụng cho máy mài bản mạch (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn silicon 6", hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn trắng 4 inch, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn UMC45-12-10-MC Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn VULHF-D18-L12-V6 Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Con lăn VULHF-D18-L12-V7 Làm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 15*15*178mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 150*110*66mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 180*180*62mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 180*20*35mm; dùng để cố định tấm PCB; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 180*90*7mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 200*180*8mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 230*150*52mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 240*315*305mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 260*430*190mm; dùng để cố định sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Công cụ cố định sản phẩm 280*410*355mm; dùng để cố định vỏ sản phẩm; chất liệu nhựa; mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: CỤC GÔM (xk)
- Mã HS 39269059: Cụm nắp đầu in bằng nhựa/ PH cover Assy A1UDF30100 (Linh kiện máy photocpoy) (xk)
- Mã HS 39269059: CUỘN DÂY TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: Cuộn đóng gói bằng nhựa 3008-40P, hàng mới 100 % (xk)
- Mã HS 39269059: CUỘN NHỰA CÁCH ĐIỆN (xk)
- Mã HS 39269059: CUỘN NHỰA ĐỂ LÀM NẮP LY (xk)
- Mã HS 39269059: Cuộn nhựa PEKO (dùng để chứa đựng sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39269059: Cuộn nhựa PEKO (dùng để cuộn sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39269059: CUỘN NILON (xk)
- Mã HS 39269059: CUỘN NYLON (xk)
- Mã HS 39269059: D0015V001-052/ Trục nhựa (nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269059: ĐÁ ĐÍNH MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐÁ GẮN MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐÁ TRANG TRÍ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: Đai ốc nhựa- M20 x 1.5, mã: MSL03, nhãn hiệu Ortac, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đai ốc nhựa- M25 x 1.5, mã: MSL04, nhãn hiệu Ortac, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đai ốc PVC loại nhỏ JC-DJW-01-01, phụ tùng của máy sản xuất bình ắc quy,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dẫn hướng bằng nhựa- WEAR RING- RYT 1.5Tx3H; (d*D) 47*50mm. Hiệu ABA. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: Dẫn hướng bằng nhựa- WEAR RING- RYT 2T 2Tx4H; (d*D) 59*63mm. Hiệu ABA. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: DAO NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu bảo vệ súng loại 1, kích thước: D35xL38mm, bằng nhựa Pom, dùng để bọc đầu súng bắn vít, 1 chiếc/1 bộ, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt đỏ 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu nhựa, công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt vàng 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu nhựa, công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp cốt xanh 35mm, kích thước: 35mm, vật liệu nhựa, công dụng: bọc cách điện các đầu nối điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU CHỤP NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu chụp ống D25 PN:2811200680, bằng nhựa.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu cone bằng nhựa dùng để hút dung dịch hóa chất, hiệu Kima, màu xanh, 1000 micro (500 Pcs/Bag) (xk)
- Mã HS 39269059: DẦU CÙ LÀ (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu dây nối cho bảng mạch in bằng nhựa 0.64mm HEADER PIN HOUSING_48P, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu hút chân không bằng nhựa dùng cho máy công nghiệp (máy gấp, máy đóng gói), model 25020-06 (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu in Silicon kích thước 100mm*60mm 350g/chiếc dùng làm khuôn in định hình áo ngực trong ngành may mặc. hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu kẹp cho dụng cụ lấy đĩa H10 D8-1P bằng nhựa Peek (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu kẹp cho dụng cụ lấy đĩa H10 D8-2P bằng nhựa Peek (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU MA NƠ CANH (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu nhựa phải, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối bằng nhựa 025 10M TPA-GR hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu nối xích nhựa-2605.34PZB. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun nhựa (Mini outsole whashing M/C) (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun nước trắng CJB-186 bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun, mã BB2.5-PP. Chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đầu phun, mã E 1/4-PP. Chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU SẠC ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU TI EM BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẦU XE (xk)
- Mã HS 39269059: Dây bằng nhựa PP (phụ tùng cửa) (hàng không nhãn hiệu, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 150mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 200mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc 3 x 300mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc bằng nhựa dài 368.3mmx6.38mm, Part No.: 218A4335P6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc bằng nhựa L368mm (K370I), Mã hàng: 104X178AB_038. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc bằng nhựa L368mm (K370I),Mã hàng:104X178AB_038. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc cáp điện bằng nhựa T18R-GRN (69120339), kích thước L100xW2.5MM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc hàng bằng nylon (màu xanh) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây buộc hàng bằng Nylon (màu xanh), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây cột nilon(White) 300 mét/cuộn (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai (10kg/cuộn) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai bằng nhựa dùng trong công nghiệp (TSUBAKI) TKP18H15-30W30R28+35L-F0-M0 TKP18H15-30W30(35LINK) BRACKET:TKP18H15-30W30-FO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai bằng nhựa dùng trong công nghiệp (TSUBAKI) TKP25H15-30W30R28+16L-F0-M0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai hàng PP (Nhựa mềm dẻo) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa PET màu xanh lá cây trơn, kích thước: 19.00mm x 1.27mm x 730M. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nhựa PP 2000m (10kg/cuộn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai nylon PP (10kg/W17mmxT0.9mmxL1200m/cuộn) PP4249-1011P000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai PET 16mm*0.8mm dùng để đóng kiện cho hàng hóa,hàng mới 100%, mã liệu:40000691 (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đai Pet- 16mm*1mm bằng nhựa Pet dùng để đóng kiện cho hàng hóa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đeo/141002290 (xk)
- Mã HS 39269059: Dây đeo/278603360 (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY DÙ (xk)
- Mã HS 39269059: Dây gom cáp bằng nhựa, chịu môi trường biển (sử dụng trên giàn khoan) PN: BT21-CO (xk)
- Mã HS 39269059: Dây gom cáp bằng nhựa, chịu môi trường biển (sử dụng trên giàn khoan) PN: BT2S-CO (xk)
- Mã HS 39269059: Dây gom cáp bằng nhựa, chịu môi trường biển (sử dụng trên giàn khoan) PN: BT4LH-L0 (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY MÀN CỬA BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY NILON (xk)
- Mã HS 39269059: Dây PU răng 4100- S5M- 25 mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút (L200 x W7.6)mm ((L200xW7.6)mm, 100 sợi/bịch, (đầu bấm tháo ra được), KST) (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút 100mm (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút 300mm (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K150IB (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K200IB (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K250SB (xk)
- Mã HS 39269059: Dây rút nhựa K300SB (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY SẠC ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: Dây thít L200, 250ea/túi, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây thít L250, 250ea/túi, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây thít L300, 250ea/túi, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây thít nhựa (903259102)(Nhựa thành phẩm dạng dây buộc, tỷ lệ tạp chất không quá 5%khối lượng (xk)
- Mã HS 39269059: Dây tirut 100mm màu đen (L100mmxW1mm (Colour)) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (xk)
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (dây rút bằng nhựa hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây tirut 500mm (dây rút bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Dây treo nhãn 19cm (xk)
- Mã HS 39269059: DÂY TREO TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: Dây xả tỉnh điện,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây xoắn giữ dây điện bằng nhựa đường kính 9.7mm (HW-8-10-PE-BK), Mã hàng: 305A4127P10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Dây xoắn giữ dây điện bằng nhựa đường kính 9.7mm (HW-8-10-PE-BK),Mã hàng:305A4127P10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: DB-VF-01-01/Hộp bằng nhựa dùng để bảo vệ quạt làm mát, hàng mới 100% (Nguồn trong nước) (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỀ CAN BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Đế đồ gá FS-0006 Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẾ ĐỢ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐẾ KẾT NỐI (xk)
- Mã HS 39269059: Đế POM VS-0022 Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đế POM VS-0039_v1 Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đế quấn dây ELESD-BKD67/6P BKD67/6P-4R3A1.6 FR1-1.6T BareBord 67x67, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đế quấn dây TERMINAL BASE TD-4P-SSR24N, sản xuất từ nhựa nguyên sinh Fenol T375HF (xk)
- Mã HS 39269059: DE.P26-G12-A/ Đệm bằng nhựa xám 26mm, kích thước (25x8.5)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DECAL DÁN MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: D-EFO.SUN.087.002/ BLOCK 087.002/ KHỐI 087.002_D-EFO.SUN.087.002 (BẰNG NHỰA). (xk)
- Mã HS 39269059: D-EFO.SUN.087.003/ BLOCK 087.003/ KHỐI 087.003_D-EFO.SUN.087.003 (BẰNG NHỰA). (xk)
- Mã HS 39269059: DEKCAP/ Chụp đệm bằng nhựa 4146 (180x88x146)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DEKTITE-UEC/ Chụp đệm bằng nhựa 4146 và nhôm, kích thước (180x88x146)mm (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm cho thân piston bằng plastic cho thiết bị khoan, P/N: 31909-HS (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm đỡ ống kính dùng cho camera quan sát, bằng nhựa FC29-006630A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng nhựa, M20 PN: 78129000436 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng nhựa, M25 PN: 78129000437 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng nhựa, M32 PN: 78129000438 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng plastic PN 31914 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín bằng plastic PN 32501-2 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín nắp piston bằng plastic cho thiết bị khoan, P/N: 32501-2 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín nắp piston bằng plattic PN 32501-2 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm làm kín phía trên piston bằng plastic cho thiết bị khoan, P/N: 31914 (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh) đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, FRAME RUBBER (THOR/ MD19000249A),NSX: CT TNHH Goryo Việt Nam. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh) đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, KEY RUBBER (THOR/ MD19000182A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh) đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, SEAL FLOW (THOR/ MD19000284A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh) đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, SEAL HEAT(#2) (THOR/ MD19000287A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh) đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, SEAL SENSOR (THOR/ MD19000183A), NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh) đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử, SEAL SUB (THOR/ MD19000186A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su (được làm từ silicone nguyên sinh) đệm lót các linh kiện trong thuốc lá điện tử,SEAL SUB (PONTUS/L200)(MD19000250A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm lót bằng cao su dùng cho máy mát xa mặt,RUBER KEY FUNCTION (EM-D400/ MD19000235A).NSX:CÔNG TY TNHH GORYO VIỆT NAM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm nhựa khớp nối 2035 (ID30 x OD78.5 x T19, 2035, JOONGANG INDUSTRIAL) (sản phẩm làm bằng nhựa dùng cho công nhiệp hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Đệm PU KT phi 12mm dài 10mm cho mespack (xk)
- Mã HS 39269059: ĐÈN NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-B12-B/ Đệm bằng nhựa đen 22mm 12g (21.85x8)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-B/ Đệm bằng nhựa xám 22mm (21.7x7.6)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-C/ Đệm bằng nhựa xám 22mm (21.85x8)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-D/ Đệm bằng nhựa xám 22mm 10-12G (21.85x8)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P22-G12-G/ Đệm bằng nhựa xám 22mm 10-12G, kích thước (21.60x7.8)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-P26-G14-D/ Đệm bằng nhựa xám 26mm, kích thước (26x8.5)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-S35-B14-A/ Đệm bằng nhựa 14g (35.5x4.7)mm (xk)
- Mã HS 39269059: DE-W32-G14-B/ Đệm bằng nhựa xám 32mm, kích thước (32.35x10.2)mm (xk)
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-00584, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-00683, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-00851, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đinh tán bằng nhựa, Part:61A-01944, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: DIO.09EGS04VSM000/ Ống nhựa SMD EGS04V12A02T 12V, Kích thước: 0.4*0.2mm, dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện (xk)
- Mã HS 39269059: DIO.09ESDLP7SM000/ Ống nhựa SMD ESDA-MLP7 0.05PF 30V, Kích thước: 0.6*0.3mm, dùng trong bảng mạch để chống tĩnh điện (xk)
- Mã HS 39269059: DL-D858Z000V/ Pad nhựa kệ OR (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ BẢO VỆ GIÀY (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ BỘ NYLON (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHÀ LƯNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHĂM SÓC MI (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHĂM SÓC MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI MÔ HÌNH (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI THÚ CƯNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ CHƠI TRẺ EM BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FQ-0082 nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FR-0117 nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FR-0172 nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) FR-0292_v1 nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn kiểm tra tính dẫn điện) MY-1004_v0+ nhựa POM N (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn lắp ráp) bằng nhựa Tanmatsu (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá (của bàn lắp ráp) Tanmatsu nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12128N4A02F-15 13966400 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12361NBA10F 14238100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12366NQA05F 14238200 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12370NQA14F 13523901 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12371NQA22M 14164500 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12372NQA22F 14164600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12372NQA22F 14238400 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12377NYA20M 11407301 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12377NYA20M 14238800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12557NBA40F-35 12890800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12738NYA18M 14165100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12738NYA18M 14165300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12740NYA20M 14238900 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12741NYA20F (14101100) U10 NA (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12742NYA18M 14238700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12924NFA40F 14237800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12A58NBA20F 13191300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12A58NBA20F 14238600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12B82NQA54F 14237500 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C09N6A12JC-19 13852800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C11N6A12JC 14088000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C11N6A12JC 14098601 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C11N6A12JC-19 14225400 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C63NFA27F 14237900 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C72NBA06F 14282600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C73NBA06F 14281100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C74NBA06F 13917700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12C77NBA06F-15 14206700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12D77NCA03M 13821600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12D78NCA03M 14201500 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E35NFA36F 14164200 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E35NFA36F-31 Y13 14150800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E42WQA12F-17 (14011901) Y46 GR (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E74NYA45F 14247300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 12E91NFA30F-21 14147700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 50062NOA01M 13945500 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 90980-12C91 13835600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá 90980-12F03 14204800 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0014 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0025 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0029 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0030 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0035 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0047 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0054 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0078 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0094 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0109 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0117 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0196 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá AP-0227 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-07, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-08, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá C4P-PFS-09, bằng nhựa Pom, dùng để kiểm tra sản phẩm trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá DL-TN-028-001 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng để che sản phẩm phun sơn- MASK 1 BUTTON START-M81522 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng để che sản phẩm phun sơn- MASK 2 BUTTON START-M81522 (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá dùng để che sản phẩm phun sơn- TZAA MASK (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-1005 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-3004 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-4001 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-4002 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-4003 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6001 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6002 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6003 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6004 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6005 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6006 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6007 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6008 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6010 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá ELL-TN-014-6011 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0038 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0283 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0290 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FQ-0294 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0116_v1 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0252 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0840 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0873 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0884 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FR-0914 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0016 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0059 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0060 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0066 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0073 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0079 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0080 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0084 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0085 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0086 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0091 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0093 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0116 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá FX-0116 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0076 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0083 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0098 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0102 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0113 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0136 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0144 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0145 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0147 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0155 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0175 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0190 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0198 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0200 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0201 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0203 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0205 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0217 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0237 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0243 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0273 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá HP-0304 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá kiểm tra cảm biến (Jig), kích thước: 170x80x182.4mm, bằng nhựa, 1 chiếc/1 bộ, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-1619 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-1656 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-3875 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-3982 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4097 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4346 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4394 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4458 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4638 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4673 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4690 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4886 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-4896 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5067 NHỰA POM-H. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5363 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5422 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5529 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5560 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5612 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-5951 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6101 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6112 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MH-6426 NHỰA POM-N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MP-0498 NHỰA POM-B. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0696_1 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0732 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0737 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MX-0743 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1113 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1314 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1315 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1316 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1317 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1320 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá MY-1320_v1 Nhựa POM N. (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 09965MINI2-3LL 7706000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11155W9A02M-15 14164000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11362NYA08F 13488300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 11736N9A02F-10 11428700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12176W9A04F-B 11880901 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12566NQA28F 13393000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12939WYA60F-BAT 13536100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12A30WQA02F 13367401 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12A80WQA06M-15 14075900 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C06WYA46F-B 14183901 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12C85NCA03F-15 14099000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 12E39WQA12M 14123700 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa 39837TVCAL210Y1 13782600 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP 12A90 KJM 14009304 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP12A80 KJM 13906100 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-12A60 13988000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-16820 10403501 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-1E040 10355503 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-26470 13413200 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-33100 13681302 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-3A640 10343705 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-3F440 10731502 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-45020 10485801 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-45030 10485903 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-48020 13734000 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-51040 10890201 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CLMP82711-78010 13568400 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa CONN-MX34-40F 11292601 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa HE09 4F 11401300 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa Machi jig 10*35 head:H02 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá nhựa R36075UN6H04F22 13841900 (xk)
- Mã HS 39269059: Đồ gá QNF-9010 CRADLE; Kích thước: 530x350x80mm, vật liệu: nhựa; dùng để kiểm tra camera. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ LÀM MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ LĂN KIM (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ LỌC (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ MỞ NẮP CHAI (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ BÁNH KEM (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỔ TRANG TRÍ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒ TRANG TRÍ XE HƠI BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒNG HỒ CÁT (xk)
- Mã HS 39269059: ĐỒNG HỒ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: DÙ ĐỂ HOA (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ BẮT MUỖI (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CÁN BỘT (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CẠO LÔNG MÀY (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ CẠO RÂU (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ giữ ID 103 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ LÀM MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ lấy đĩa H10 D8 cho bộ phận 1P bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ lấy đĩa H10 D8 cho bộ phận 2P bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ nâng đĩa cho bộ phận 1P bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Dụng cụ nâng đĩa cho bộ phận 2P bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ NHÀ BẾP (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ RÁY TAI (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ THỂ DỤC (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: DỤNG CỤ UỐNG THUỐC CHO EM BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L20-336 (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung) mục 1 củaTKN 103248398150/E11 (xk)
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L20-336 (bằng nhựa dùng cho mô tơ rung) mục 1 củaTKN 103250759730/E11 (xk)
- Mã HS 39269059: EC18/ Bánh răng L20-336 (dùng cho mô tơ rung) mục 1 củaTKN 103130823500/E11 (xk)
- Mã HS 39269059: EE-3217HB/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EE3217) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3316S/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3316) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3316S-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3316) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3616S/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3616) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3616S-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3617/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-3617CAPS/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED3617) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-4016V/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED4016) (xk)
- Mã HS 39269059: EED-4016V/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EER5410) (xk)
- Mã HS 39269059: EER-2834/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EER2834) (xk)
- Mã HS 39269059: EER-3111/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EER3111) (xk)
- Mã HS 39269059: EM-1309/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EE4213) (xk)
- Mã HS 39269059: EM-1309/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EER14.5) (xk)
- Mã HS 39269059: EM-1309/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code QD25W) (xk)
- Mã HS 39269059: EP14-000708B-02/ Khung ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: EPC-1716VEI/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EPC1716) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000043/ Chắn ánh sáng SHUTTER(linh kiện máy photocopy)/ A0ED401000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000047/ Chốt vặn nối SCREW(linh kiện máy photocopy)/ 4163560772 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000165/ Chi tiết dẫn hướng lấy giấy HOLDER(linh kiện máy photocopy)/ 4163436174 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000199/ Cái dẫn hướng GUIDE(linh kiện máy photocopy)/ 4163527901 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000234/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ A0ED278400 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000698/ Cái nắp Cover(linh kiện máy photocopy)/ A1UD372000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000000978/ Gía bằng nhựa/Regulating plate(linh kiện máy photocopy)/ A2XM624201 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001015/ Nắp đậy đầu Roto bằng nhựa Cover M28A765A01 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001051/ Nắp bằng nhựa/Cover 8 x 3 cm (linh kiện máy photocopy)/ A7VA571200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001070/ Gía bằng nhựa/Guide 33 x 10 cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM563701 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001074/ Gía bằng nhựa/Lifting Plate 27.5 x 19.4 cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM622100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001076/ Nắp bằng nhựa/Cover 25.3 x 18 cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM626800 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001078/ Gía bằng nhựa/Cover 21 x 6.5 cm (linh kiện máy photocopy)/ A2XM570501 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001145/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ A0XV975600 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001146/ Cái nắp bằng nhựa COVER(linh kiện máy photocopy)/ A2XN977501 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001147/ Chi tiết bộ phận cuốn giấy PACKING PART(linh kiện máy photocopy)/ A2XN975002 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001169/ Khay đựng giấy bằng nhựa PAPER FEED HOLDER(linh kiện máy photocopy)/ A797601300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001171/ Cái nắp bằng nhựa COVER(Linh kiện máy photocopy)/ A797715700 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001172/ Thanh dẫn hướng bằng nhựa GUIDE(Linh kiện máy photocopy)/ A797569100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001247/ Khung nhựa PLATE M33A714A01 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001248/ Khung nhựa FRAME M33A713A01 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001252/ Vòng đệm bằng nhựa/ROLL B(linh kiện máy photocopy)/ A797701500 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001255/ Nắp che bộ phận đọc phía trước COVER/RIGHT FRONT(linh kiện máy photocopy)/A860571300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001277/ Nắp bằng nhựa/Cover (linh kiện máy photocopy)/ A2XM593501 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001280/ Chốt chặn HOLDER(linh kiện máy photocopy)/ A2XM562002 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001281/ Nắp che bộ phận đọc phía trước COVER/RIGHT FRONT(linh kiện máy photocopy)/ A2XM570601 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001286/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11110 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001287/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy photocopy)(Linh kiện máy photocopy)/ A797400700 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001288/ Chốt chặn HOLDER(Linh kiện máy photocopy)/ A797400900 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001289/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh kiện máy photocopy)/ A797601200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001294/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh kiện máy photocopy)/ A797701700 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001296/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh kiện máy photocopy)/ A797578600 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001297/ Chắn ánh sáng SHUTTER(Linh kiện máy photocopy)/ A797402800 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001298/ Dẫn hướng GUIDE(linh kiện máy photocopy)/ A797579600 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001304/ Cái đòn bẩy(linh kiện máy photocopy)/ A7AH621200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001309/ Vòng đệm bằng nhựa/ROLL (linh kiện máy photocopy)/ A797701000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001329/ Thanh đòn bẩy bằng nhựa (Linh kiện máy photocopy)/ A797623500 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001330/ Cái đòn bẩy LEVER(Linh kiện máy photocopy)/ A797623600 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001334/ Cái kích thích tín hiệu ACTUATOR(Linh kiện máy photocopy)/A797716000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001337/ Cái dẫn hướng GUIDE PLATE/ MIDDLE (linh kiện máy photocopy)/A797700601 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001344/ Cái dẫn hướng GUIDE/ UPPER (linh kiện máy photocopy)/A797890100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001358/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11090 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001359/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11090 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001360/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001361/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C11100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001370/ Nắp điều khiển đơn vị kép đôi tụ động DRIVE COVER(linh kiện máy photocopy)/ A797600800 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001535/ Miếng nhựa nối COH-11150-1 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001536/ Thanh đẩy Bushing(Linh kiện máy photocopy)/ A797232300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001537/ Vòng trục COLLAR (Linh kiện máy photocopy)/ A797716100 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001538/ Thanh đẩy hộp giấy Bushing(Linh kiện máy photocopy)/ A797702701 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001540/ Cái dẫn hướng GUIDE LEVER (linh kiện máy photocopy)/A797890500 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001579/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T10 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001580/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T20 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001581/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T10 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001582/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T20 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001583/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T30 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001584/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50T30 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001587/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50T40 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001600/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B11110-2 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001670/ Nắp bảo vệ bằng nhựa(linh kiện máy photocopy)/ A2XM568700 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001680/ Miếng nhựa bảo vệPR-C50S70AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001681/ Miếng nhựa bảo vệPR-C50S80AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001690/ Nắp bảo vệ bằng nhựa/Cover/Left(linh kiện máy photocopy)/ A2XM641300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001696/ Miếng nhựa bảo vệPR-B50S70AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001697/ Miếng nhựa bảo vệPR-B50S80AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001711/ Đế đỡ giấy in bằng nhựa/(Linh kiện máy photocopy)/ A797605101 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001722/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/LEVER (Linh kiện máy photocopy)/ A797603701 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001974/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ PLUG CONDUIT PVC PLAIN 20MM GREY 220_20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001979/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/ADAPTOR COND PLAIN/SCR 25MM ORANGE 263/25-EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001981/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/END CAP CONDUIT 25MM 262_25_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001983/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/END CAP CONDUIT 40MM GREY 262_40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001984/ Co điện bằng nhựa phi 50MM PVC/COUPLING PVC PLAIN/SCR 50MM 258/50-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001985/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/ BUSH FEMALE THREADED 40MM 281F40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001986/ Ống nối bằng nhựa phi 50mm PVC/ END CAP CONDUIT 50MM GREY 262_50_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001989/ ADAPTOR COND PLAIN/SCR 40MM GREY 263_40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001989/ Ống nối bằng nhựa phi 40mm PVC/ADAPTOR COND PLAIN/SCR 40MM GREY 263_40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001990/ Ống nối bằng nhựa PVC/SLEEVE INSULATING SW MECH 90F-BK (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001991/ Co điện bằng nhựa phi 50mm PVC/COUPLING CONDUIT PVC 50MM 242/50-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001992/ Ống nối bằng nhựa phi 50mm PVC/LOCK RING PVC 50MM 260_50_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001993/ Ống nối bằng nhựa phi 50MM PVC/LOCK RING PVC 50MM 263_50_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001994/ Ống nối bằng nhựa phi 50MM PVC/ BUSH FEMALE THREADED 50MM 281F50_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001996/ Ống nối bằng nhựa phi 40MM PVC/ COUPLING CONDUIT PVC 40MM GREY 242_40_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001997/ Ống nối bằng nhựa phi 32mm PVC/ Lock Ring PVC 32MM 260/32-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001998/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BEND SOLID PVC COND 20MM 247_20_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001999/ Lock Ring PVC 20MM 260/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000001999/ Vòng hãm bằng nhựa phi 20M PVC/Lock Ring PVC 20MM 260/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002000/ Lock Ring 260/25 Grey 260/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002000/ Ống nối bằng nhựa PVC/Lock Ring 260/25 Grey 260/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002001/ ADAPTOR COND PLAIN/SCR 20MM 263/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002001/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ ADAPTOR COND PLAIN/SCR 20MM 263/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002002/ Vòng hãm bằng nhựa phi 40mm PVC/Lock Ring PVC 40MM 260/40 GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002003/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 25mm PVC/Elbow Cond PVC Solid 25MM 245/25-GY (SELA) 25mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002004/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/Bend Conduit PVC Solid 25MM 247/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002005/ Elbow Cond PVC Solid 20MM 245/20-GY (SE (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002005/ Ống nối bằng nhựa phi 20mm PVC/Elbow Cond PVC Solid 20MM 245/20 GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002006/ BEND CONDUIT PVC SOLID 32MM 247_32_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002006/ Ống nối bằng nhựa phi 32mm PVC/ BEND CONDUIT PVC SOLID 32MM 247_32_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002007/ Co điện bằng nhựa phi 20mm PVC/COUPLING CONDUIT PVC 20MM GREY 242/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002007/ COUPLING CONDUIT PVC 20MM GREY 242/20-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002008/ Hộp nối bằng nhựa PVC/COVER CLIP ON J BOX LESS LUGS ORANGE 240TLL-EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002009/ Coupling Conduit PVC 25MM Grey 242/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002009/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm/Coupling Conduit PVC 25MM Grey 242/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002010/ Adaptor Cond Plain/SCR 25MM 263/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002010/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm PVC/Adaptor Cond Plain/SCR 25MM 263/25-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002012/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/COUPLING CONDUIT PVC 20MM 242/20-EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002014/ Coupling Conduit PVC 25MM White C242/25-WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002015/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/BEND SOLID PVC COND 20MM 247_20_EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002023/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 25mm PVC/ELBOW COND PVC SOLID 25MM (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002026/ Ống nối bằng nhựa phi 25mm/Bend Conduit PVC Solid 25MM Orange 247/25-EO (SELA). (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002043/ Hộp nối bằng nhựa phi 20 mm PVC/ADAPTOR COND PLAIN/SCR 20MM/263/20-EO (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002119/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B50U40-1 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002120/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C50U40-1 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002280/ Cái nắp bằng nhựa Cover AAV5163000 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002290/ Cái nắp bằng nhựa Cover/ Rear AAV5161800 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002328/ Cái nắp bằng nhựa Cover/ Left AAV5161300 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002419/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/Lever A2XM621901 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002531/ Cái dẫn hướng/Guide Plate A2XM566101 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002533/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ A2XM625101 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002535/ Cái nắp bằng nhựa COVER A2XM632100 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002537/ Chốt chặn STOPPER (Linh kiện máy photocopy)/ A9HF632401 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002573/ Cái nắp bằng nhựa COVER AAV5161201 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002596/ Cái dẫn hướng bằng nhựa/ GUIDE AAJU696401 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000002685/ Ống nối bằng nhựa phi 32MM PVC/END CAP COUNDUIT 32MM 262_32_EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003109/ Nắp bằng nhựa Cover/Right front A03N160605 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003119/ Nắp bảo vệ bằng nhựa Cover/Right (linh kiện máy photocopy)/ A03N160200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003120/ Cái nắp Cover/Upper (linh kiện máy photocopy)/ A03N160400 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003125/ Hộp nối bằng nhựa Washer A03N561700 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003127/ Khay bỏ giấy Paper feed Door A03N160501 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003131/ Tay quay bằng nhựa Detection Actuator A03N102300 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003133/ Cái nắp bằng nhựa COVER/ FRONT A03N160001 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003179/ Cover/Right front A0TJ160601/Nắp bằng nhựa (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003183/ Nắp bằng nhựa/Cover/Rear A03N160102 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003256/ Miếng nhựa nối COH-11230AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003276/ Cái nắp COVER/LOWER (linh kiện máy photocopy)/ ACWC160200 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003285/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003286/ Cái nắp COVER(linh kiện máy photocopy)/ (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003320/ Cầu nối bằng nhựa PVC/1G BLANK PLATE,BZ 8430SP_BZ (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003329/ Miếng nhựa bảo vệ PR-C62370 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003349/ Cái đòn bẩy bằng nhựa/ Release Lever AA2J564201 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003350/ Bảng điều khiển phía trước bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT PANEL HPNL-A819KKFA, kích thước 400*570*30mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003351/ Bảng điều khiển phía trước bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT PANEL HPNL-A819KKFB, kích thước 400*570*30mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003352/ Tấm bảo vệ mặt trước bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT CABINET GBDYFA092KKFA, kích thước 400*585*115mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003353/ Tấm bảo vệ mặt sau bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ REAR CABINET GBDYRA033KKFA, kích thước 400*585*142mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003354/ Hộp chứa IR bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ IR COVER GCoVAA243KKFA, kích thước 305*13*12mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003355/ Tấm chắn bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ TANK PANEL HPNL-A820KKFA, kích thước 172*290*45mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003356/ Khay bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ TRAY COVER HPNL-A818KKFA, kích thước 172*115*45mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003357/ Đế bảo vệ bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ BOTTOM PLATE GDAi-A061KKFA, kích thước 395*207*58mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003358/ Bảng điều khiển phía trên bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ TOP PANEL GCAB-A501KKFA, kích thước 400*186*26mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003359/ Tấm chắn gió bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ LOUVER MLoV-A343KKFA, kích thước 306*68*25mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003360/ Tấm kết nối bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ DUCT PDUC-A106KKFA, kích thước 330*105*50mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003361/ Chốt tấm chắn gió bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ LOUVER LATCH LHLD-A375KKFA, kích thước 25*30*20mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003362/ Tấm đế phía trước bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FRONT BASE GCAB-A502KKFA, kích thước 390*575*105mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003363/ Tấm đế phía sau bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ REAR BASE GCAB-A503KKFA, kích thước 390*575*95mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003364/ Khay hút ẩm bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ HUMID TRAY GYoK-A055KKFA, kích thước 383*160*134mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003365/ Hộp chứa mạch IC bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ HOLE IC HOLDER LHLD-A376KKFA, kích thước 43*64*17mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003366/ Miếng cố định động cơ bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ MOTOR ANG LANG-A311KKFZ, kích thước 130*130*50mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003367/ Tay cầm bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ TANK HANDLE JHND-A057KKFA, kích thước 124*60*35mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003368/ Miếng cố định tay câm bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ HANDLE ANGLE LANG-A313KKFA, kích thước 83*27*35mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003369/ Miếng bảo vệ lò xo bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ SPRING COVER PCoV-A608KKFA, kích thước 30*17*25mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003370/ Hộp chứa mạch điện bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ PWB BOX PBoX-A135KKFA, kích thước 145*116*55mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003371/ Nắp hộp chứa mạch điện bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ PWB BOX COVER PBoX-A136KKFA, kích thước 157*126*60mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003372/ Hộp đựng miếng xốp bằng nhựa (linh kiện máy lọc không khí)/ FLOAT CASE PFLo-A042KKFA, kích thước 45*42*23mm (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003373/ Miếng nhựa nối COH-50B00-1A (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003374/ Miếng nhựa bảo vệ PR-116TTA0030-2 (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003375/ Miếng nhựa nối COH-50B10-1A-W (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003378/ Khóa sau bằng nhựa/Locker(Rear) 4348305302 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003379/ Khớp nối bằng nhựa/ Guide A2XM563501 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003381/ Nắp trái bằng nhựa/Cover/Left A860570100 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003383/ Nắp bằng nhựa/Cover/Rear A2XM641800 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003384/ Khay đựng giấy bằng nhựa/ Paper feed Frame A161560303 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003389/ Hộp nối bằng nhựa PVC/COVER CLIP ON J BOX 240TL_EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003390/ Hộp nối bằng nhựa phi 25MM PVC/FLANGE CONDUIT LOCATING 25MM 221_25_EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003393/ Miếng nhựa bảo vệ PR-B5AG20AS (xk)
- Mã HS 39269059: ES0000003396/ Nắp bằng nhựa/ Cover ACWC160101 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: ET-2002-3/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code EED1709) (xk)
- Mã HS 39269059: F-50503/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50503 (xk)
- Mã HS 39269059: F-50524/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50524 (xk)
- Mã HS 39269059: F-50526/ Vỏ bọc cầu chì bằng nhựa Fuse Cover F-50526 (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-002558D-02/ Đế xoay giao diện của camera quan sát SCP-6322, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-003141A-02/ Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-004322A-02/ Khung giữ và cố định bên trái camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-004355A-02/ Đế đỡ ổ cứng của đầu thu SRN-472S, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-004356A-02/ Đế đỡ thanh trượt của đầu thu SRN-472S, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-004357A-02/ Đế đỡ thanh trượt phải của đầu thu SRN-472S, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-008099A-02/ Đế để giữ và cố định camera quan sát XND-6010, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-008418A-02/ Đế xoay dọc của camera quan sát XNP-2120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-008471A-02/ Đế giữ ống dây của camera quan sát XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC09-009173A-02/ Khung giữ cố định camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-002257C-02/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-002735A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-002736A-02/ Vỏ bảo vệ phía sau của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-003035A-02/ Tấm chắn bảo vệ thân của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-003197A-02/ Vỏ bảo vệ phía trên camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-004191C-02/ Vỏ bảo vệ ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-004206B-02/ Tấm chắn bảo vệ thân của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-004961B-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005278A-02/ Vỏ giữ thẻ nhớ của camera quan sát XNO-6080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005342B-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005422A-02/ Vỏ bảo vệ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005441A-02/ Vỏ che cửa điều sáng của camera quan sát XNV-8010R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005470A-02/ Tấm chắn bảo vệ của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005536A-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại cho camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005699A-02/ Vỏ phía trước của camera quan sát XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005700A-02/ Vỏ phía sau của camera quan sát XNP-6120, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-005801A-02/ Vỏ bảo vệ phía trên camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-006228B-02/ Vỏ giữ đèn hồng ngoại cho camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-006233A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-006233B-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC15-006286A-02/ Vỏ bảo vệ phía trước của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC28-002444A-02/ Vỏ bảo vệ thân camera quan sát XNO-6080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-003905A-02/ Đế giữ mặt sau đầu thu SRD-1676D. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-004309A-02/ Khung giữ cụm quay dọc của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-004667B-02/ Vật giữ bộ phận phóng hình ảnh của camera, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-006504B-02/ Đế ống kính camera quan sát, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-006566B-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-008155B-02/ Đế giữ bản mạch của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-008305A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát HOLDER-LENS MODULE;QNV-7080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-008748A-02/ Đế sau của camera quan sát XNO-6080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-009214A-02/ Đế giữ ống kính hồng ngoại camera quab sát, bằng nhựa. Hang mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-009215A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-009275A-02/ Đế giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010071A-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010074A-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010082A-02/ Khung giữ bản mạch cảm biến của camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010084A-02/ Khung thân camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010179B-02/ Khung giữ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010311A-02/ Đệm đỡ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010311B-02/ Đệm đỡ ống kính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010472B-02/ Vỏ phía trước của camera quan sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010473A-02/ Vỏ phía sau của camera quan sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC29-010474A-02/ Khung giữ trục camera quan sát bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-002018A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-003188A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-003197A-02/ Khung điều chỉnh sang ngang của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-004137B-02/ Thân quay của camera quan sát XND-8080R, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-004173A-02/ Khung thân chính camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FC39-004352A-02/ Khung giữ ống kính của camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: FD25D9L/ Bộ phận linh kiện của cửa tự động: PE ROLLER-PE-25-Con lăn làm bằng nhựa PE (xk)
- Mã HS 39269059: FJI0003/ Lõi nhựa cho máy biến thế P-200 (X2400) (xk)
- Mã HS 39269059: FJI0004/ Lõi nhựa cho máy biến thế (P-300) X2040 (xk)
- Mã HS 39269059: FJI0008/ Lõi nhựa cho máy biến thế (SE 3X50) X2421 (xk)
- Mã HS 39269059: FJSG07/ Sản phẩm bằng nhựa (Vỏ bọc) PNJHY-0010-71-192A (xk)
- Mã HS 39269059: FS-15876: Tấm đệm OD-1 bằng nhựa POM (Kích thước D65x10mm) (xk)
- Mã HS 39269059: FS-15877: Tấm đệm OD-2 bằng nhựa POM (Kích thước D65x5mm) (xk)
- Mã HS 39269059: FS-15888: Tấm đệm OD-3 bằng nhựa POM (Kích thước D65x20mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Gá kẹp dây điện (xk)
- Mã HS 39269059: Gá nhựa (70x 45x10)mm;P/N:XTMX2553P4;Cus.PO:147340;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: GẤU NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: GẬY CHỤP HÌNH (xk)
- Mã HS 39269059: GẬY NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: GE item: WTG-0097-0141: Tấm kết nối đầu trục bằng nhựa, bản vẽ: 18005177. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: GEL VẼ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: GELATIN (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-10/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S050 10K-50AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-100/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L080 10K-80AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-11/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S065 10K-65AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-12/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S080 10K-80AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-13/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S100 10K-100AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-14/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S150 10K-150AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-141/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G ID410XOD500XPCD460X18D-16NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-142/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G ID350XOD480XPCD435X25D-12NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-143/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G ID316XOD405XPCD365X18D-16NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-144/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G ID245XOD385XPCD345X24D-12NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-145/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G DWG-ID180XOD260XPCD220X13D-4NX18D-8NX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-47/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L100 10K-100AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-48/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L125 10K-125AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-49/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L150 10K-150AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-5/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L250 10K-250AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-50/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L200 10K-200AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-51/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1L300 10K-300AX3.0T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-52/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S125 10K-125AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-6/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S015 10K-15AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-7/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S020 10K-20AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-8/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S025 10K-25AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GF300G-20-9/ Vành đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) GF300G J1S040 10K-40AX1.5T (xk)
- Mã HS 39269059: GH98-42229A-V1/ Khung nhựa cố định sensor cảm biến vân tay SM-N950 KEY_FLANGE, GH98-42229A, kt: 14.70*12.45mm (xk)
- Mã HS 39269059: GHẾ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: GHẾ NHỰA CHO BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: GHPCLAMPINLET20072-20/ Kẹp cố định ống dẫn nhiên liệu vào bơm cao áp (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỂ ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ bằng nhựa- WF50-016 (kích thước: 14x4.5mm, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ IPAD (xk)
- Mã HS 39269059: Giá đỡ loa/278104601 (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ MICRO (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ ĐỠ TÓC GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: Giá đựng chai lọ (bằng nhựa) ARADSE505201 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: GIÁ MÚC CANH (xk)
- Mã HS 39269059: Giá súng nhỏ EAA- HD4 (xk)
- Mã HS 39269059: Giá súng to EAA- HD1 (xk)
- Mã HS 39269059: GIA VỊ BÚN BÒ (xk)
- Mã HS 39269059: GIẤY NẾN (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng (bộ phận thay thế) dùng cho quạt tuần hoàn, chất liệu Silicon. Model: G-130. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng (bộ phận thay thế) dùng cho quạt tuần hoàn, chất liệu Silicon. Model: G-60. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng (O-ring) Model: YY16012SI 2chiếc/gói. Chất liệu bằng silicon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng chất liệu teflon (Teflon packing for orifice). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 15A* 10K T3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 25A * 10K T3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 40A* 10K T3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng chịu nhiệt cho mặt bích bằng nhựa teflon 50A* 10K T3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng đệm cao su ORING 114*2.5, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng đệm cao su ORING 115*2.5, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng đệm cao su ORING 116*2.5, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng dùng cho cảm biến độ ẩm (O-ring for humidity sensor) Model: P-15 T3, chất liệu bằng nhựa silicon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng dùng cho cảm biến độ ẩm (O-ring for humidity sensor) Model: P-15, chất liệu bằng nhựa silicon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Gioăng dùng cho cảm biến độ ẩm (O-ring for humidity sensor) Model: P-34, chất liệu bằng nhựa silicon. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Góc Nhựa màu đen (1 bộ4 cái)(làm góc của thùng nhựa PP, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: GS-60/ Lõi nhựa, kích thước 135mm dùng để phân tách, vận chuyển vô lăng trên pallet sắt SPACER 135mm (xk)
- Mã HS 39269059: GƯƠNG (xk)
- Mã HS 39269059: GƯƠNG CẦM TAY (xk)
- Mã HS 39269059: H07A13000004/ Trục bằng nhựa H07A13000004 (xk)
- Mã HS 39269059: H07A13000005/ Vòng đệm hở bằng nhựa H07A13000005 (xk)
- Mã HS 39269059: H07A13000006/ Lõi nhựa để quấn dây đồng (xk)
- Mã HS 39269059: H07A13000008/ Miếng đệm bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: HẠT CƯỜM ĐÍNH MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: HẠT CƯỜM NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: HẠT NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: HẠT NHỰA ĐÍNH MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: HB-3080Z000V/ Pulley nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: HD39/ Tấm dẩn hướng bằng sắt (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp băng dính màu (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp bằng nhựa: PLASTIC BOX 76IB-0005TR (IB-26.2x26.2x8.2-10-TT) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP BÁNH FLAN (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp bổ sung, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP DÁN MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỂ ĐỒ MAKEUP (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp điện rỗng bằng nhựa chứa các thiết bị điện/3S133 3GANG, BLANK GREY 649975 (AUS). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG BÁNH (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG ĐŨA (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP ĐỰNG TAI NGHE (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP GIẤY ĐEN (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 449AB-VW (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 504/4-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554C4-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554C-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554J4-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554JFG3-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: 554J-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: PDL137MB-VW (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp kết nối ổ cắm điện bằng nhựa: PDL300DMB-VW (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP KIM TUYẾN (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP MẪU (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA ĐIỆN TỬ (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA ĐỰNG MICRO (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA GIẢ GỖ (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp nhựa lọc (phía đầu ra), chất liệu bằng nhựa, dùng để lọc dunng dịch. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp nhựa lọc (phía đầu vào), chất liệu bằng nhựa, dùng để lọc dung dịch. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: HỘP NHỰA NHỎ (xk)
- Mã HS 39269059: Hộp nổi đơn FN 101M (xk)
- Mã HS 39269059: HŨ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: HUY HIỆU ÁO (xk)
- Mã HS 39269059: IPAD BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: JF2A1311-AS5-H/ Cụm đẩy giấy ra của máy dập ghim đục lỗ (xk)
- Mã HS 39269059: Jig bàn lắp ráp bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Jig điện bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: JJ-4595631/ Con lăn dẫn hướng JJ-4595631 (xk)
- Mã HS 39269059: K09A18097003/ Trục bằng nhựa K09A18097003 (20,65*13,92*0,98mm) (xk)
- Mã HS 39269059: K09A18097004/ Trục bằng nhựa K09A18097004 (kt:24,05*13,97*1mm) (xk)
- Mã HS 39269059: K12A20097001/ Bánh răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: K16A18097017/ Bánh răng bằng nhựa K16A18097017 (xk)
- Mã HS 39269059: K16A18097019/ Bánh răng bằng nhựa K16A18097019 (xk)
- Mã HS 39269059: K16A18097020/ Trục bằng nhựa K16A18097020 (xk)
- Mã HS 39269059: KỆ (xk)
- Mã HS 39269059: KỆ ĐỂ ẢNH (xk)
- Mã HS 39269059: Kệ đựng dụng cụ KE-716 (bằng nhựa), size: 12 x 18 x 8 cm (xk)
- Mã HS 39269059: KỆ PHÒNG TẮM (xk)
- Mã HS 39269059: KÈN (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp bằng nhựa dùng để cố định dây cáp BUSHING A 68M0634. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp bằng nhựa dùng để cố định dây cáp BUSHING B 68M0635. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp dây điện bằng nhựa (WHC-500-01), Mã hàng: 104X178AB_033. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp dây điện bằng nhựa (WHC-500-01),Mã hàng:104X178AB_033. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp đở ống 20mm bằng nhựa có gù,sử dụng trong ngành điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp đở ống 25mm bằng nhựa có gù,sử dụng trong ngành điện, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp giữ khoảng cách bằng nhựa, Part:61A-01493, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Kẹp giữ mẫu bằng nhựa dùng trong công nghiệp_100cái/hộp; Mã: M164-C (xk)
- Mã HS 39269059: KẸP UỐN MI (xk)
- Mã HS 39269059: KFVN-FGN-1919/ Miếng chặn bằng nhựa 621884490 (xk)
- Mã HS 39269059: Khau nhựa A-9401-0721 (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY BÁNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY ĐỰNG (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng đá bằng nhựa ARBH1A300100 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng đá bằng nhựa CNRAH-311920 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng đá bằng nhựa CNRAH-326470 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng rau quả (bằng nhựa) CNRBH-162510 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng thịt (bằng nhựa) CNRAH-318960 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khay đựng trứng CNRAD-359100 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY HÌNH CHỮ NHẬT (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY LÀM BÀNH (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY LÀM BÁNH SỦI CẢO (xk)
- Mã HS 39269059: Khay ngăn đá bằng nhựa CNRAH-318950 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0620 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0650 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0694 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa A-9401-0695 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa dùng để hứng và đựng hóa chất chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm (green) K-354-1 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm (green) K-355-1 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-016 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-194 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-253 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-348-1 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-350 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-371 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-388 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-389 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-391 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm K-416 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm LB16MG650BB-01 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm T-31 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm T-32 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F16EA (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F17HA (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F17HA-1 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F251R (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F310 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F410T (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F412 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa đựng hàng thành phẩm TRAY F614 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa KT 50x37x16cm, dày 5mm (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-5000-0478 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9401-0682 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0002 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0003 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0006 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0227 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0259 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay nhựa W-9501-0274 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0286 (xk)
- Mã HS 39269059: Khay Nhựa W-9501-0342 (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY NƯỚC NGỰA ĐUA BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: KHAY NƯỚC NGỰA ĐUA TRÒN BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khay PET 0.7mm KT: 424x260x24mm (D00JP5001),Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay PET 0.7mm KT: 424x260x32mm (D00JP4001), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet 056, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet 056-1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet 081, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet-062, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khay pet-078, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khoá nhựa (khoá dây đai bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khối đấu dây, model 1492-EAJ35 (xk)
- Mã HS 39269059: Khối nhựa KT: 37x70x38mm (xk)
- Mã HS 39269059: Khối POM đồ gá MY-0894_v8-01 (bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: Khối POM đồ gá MY-1196-02 Nhựa POM. (xk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối (màu trà) CJB-185 bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối 6 cánh 100*45*20 (CR 35x45)(phụ kiện nối trục quay bằng nhựa dùng trong công nghiệp hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Khớp nối 8 cánh phi 38mm*80mm*18mm (38 x 80 x 18T mm x 8R) (phụ kiện nối trục quay bằng nhựa dùng trong công nghiệp hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: KHUẤY BỘT (xk)
- Mã HS 39269059: KHUNG ẢNH (xk)
- Mã HS 39269059: Khung lắp pin I bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Khung lắp pin II bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: khung loa/278104401 (xk)
- Mã HS 39269059: KHUNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khung phía trước/131106601 (xk)
- Mã HS 39269059: KHUNG XE ĐẠP BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN BÁNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Ass Heel(Heel pressing pad) AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12 (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Deep well AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12,TD5 (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Gauge pad AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12,TD5 (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn ép đế Multi Pressing pad(Stockfit pad)AIR MAX BOLT-RFCSize: PS12,TD5 (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM BÁNH (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM NƯỚC ĐÁ (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN LÀM RAU CÂU (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN MÓNG TAY (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Khuôn nhựa để sản phẩm, dùng trong quá trình kiểm tra sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269059: KHUÔN SILICON (xk)
- Mã HS 39269059: KÍCH MÍ MẮT (xk)
- Mã HS 39269059: KIM BĂNG (xk)
- Mã HS 39269059: KIM TUYẾN (xk)
- Mã HS 39269059: KIM TUYẾN TRANG TRÍ MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: KIM XĂM CHÂN MÀY (xk)
- Mã HS 39269059: KÍNH CƯỜNG LỰC (xk)
- Mã HS 39269059: Kính màn hình bằng nhựa-LENS COLOR DISPLAY X03 LE R2 MARKED-296205675AB-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KÍNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: KK087065/ Hộp nhựa 9301110 (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0005/ Bánh răng hình quạt (nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0005/ Bánh răng hình quạt (nhựa) (thuộc STT 21 của TK: 103356041500) (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0049: Khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0049: Khay nhựa LSF-HEAT SHIELD TYPE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0049:Khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0049:Khay nhựa LSF-HEAT SHIELD TYPE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0050: Nắp khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0050:Nắp khay nhựa LSF, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0055/ Giá đỡ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0057/ Miếng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0241: Nắp nhựa CAP-6.4 Grey, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0241:Nắp nhựa CAP-2.5 Grey, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0241:Nắp nhựa CAP-4.7 Red, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0241:Nắp nhựa CAP-6.4 Grey, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0278: Khay nhựa INHIBITOR, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVP0278:Khay nhựa INHIBITOR, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVPB0099:Khay nhựa CVT-PRIMARY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVPC0129: Khay nhựa CMP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: KVPC0129:Khay nhựa CMP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: L K0000000285/ Tấm phản chiếu (xk)
- Mã HS 39269059: LĂN MASSAGE (xk)
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-100M), Mã hàng: 218A4335P5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-100M),Mã hàng:218A4335P5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-190S), Mã hàng: 218A4335P2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-190S),Mã hàng:218A4335P2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lạt buộc bằng nhựa (K-200M), Mã hàng: 218A4335P7. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK20.8/14.0/2P-0R9A1.6 (BASE 172).Kích thước 20.8*14 mm.(bằng nhựa) (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK20.8/14.0/2P-1R7A1.6 (BASE262).Kích thước 20.8*14 mm.(bằng nhựa).(Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK23/20/4p-1r2-06A1.0 (BASE 245). Kích thước 23*20 mm.(bằng nhựa).(Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK24/16/4P-1R2A1.0. Kích thước 24*16 mm.(bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK25/14/2P-1R2A1.6 (BASE 183).Kích thước 25*14 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK26/23/4P-2R0A1.0 (BASE 03).Kích thước 26*23 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK27/22/2P-1R1 (BASE 06). Kích thước 27*22 mm (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK29/29/2P-1R5A1.6. Kích thước 29*29 mm (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK32.5/24.5/2P-2R0A1.6. Kích thước 32.5*24.5 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK45.5/29.5/2P-2.4B1.6. Kích thước 49.5*29.5 mm. (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK45.5/29.5/6P-2R1A1.6 (BASE 31).Kích thước 45.5*29.5 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK62/44/6P-2R3B1.6. Kích thước 62*44 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK65/35/8P-2R0A1.6 (BASE 290). Kích thước 65*35 mm.(bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BK74/37/8P-2R2B1.6. Kích thước 74*37 mm. (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BKD49/4P-4R2-A1.6. Kích thước 26*22 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BKD52/4P-4R0A1.6 (BASE 176). Kích thước 52*52 mm (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BKD67/6P-2R0A1.6P (BASE 214). Kích thước 67*67 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BKD67/6P-2R2A1.6-P (BASE 215). Kích thước 67*67 mm. (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base BKD72/6P-2R8A1.6.Kích thước 72*72 mm (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base OH10D (BASE 73).Kích thước 20*15 mm. (bằng nhựa) (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base TD-SC-100JB. Kích thước 64.5*64.5 mm. (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử: Đế quấn dây-Terminal base TD-SC-65JB (BASE 52).Kích thước 14.5*13.5 mm (bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện bo mạch điện tử:Đế quấn dây-Terminal base BK27/19/4P-1R1A1.0 (BASE 04).Kích thước 27*19 mm. (Bằng nhựa). (Dùng để sản xuất cuộn cảm) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết của ổ cắm điện bằng nhựa: Nắp nhựa: 4F8-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết dùng trong máy scan bằng nhựa: Nắp kết nối: Cover Connector,Tiger (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng nắp kết nối:D-832 spacer lql (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng nắp kết nối:Retention system lever ssd skorpio x5 (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng nắp kết nối:Sh-776 light shield driver (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng nắp kết nối:Sp-2065 filter holder (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng nắp kết nối:Sp-2068 tir lens bottom holder (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng nắp kết nối:Sp-2079 vhp tir lens bottom holder (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Linh kiện chi tiết ổ cắm điện bằng nhựa:bạc nhựa dạng nắp kết nối:Sp-2080 vhp tir lens top holder (Mới 100%) (xk)
- - Mã HS 39269059: LK 0000000284/ Tấm chắn bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269059: LK0000001439/ Tấm chắn bảo vệ (xk)
- Mã HS 39269059: LÔ UỐN TÓC (xk)
- Mã HS 39269059: LOGO NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi biến áp xung B-1902 PIN2.5,6,8,9 NO bằng nhựa mới 100% (tái xuất trả mục 3 TK100962614910 ngày25/07/2016) (xk)
- Mã HS 39269059: LÕI NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng cho sản phẩm điện tử, kích thước 77mm x 1090mm x 5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng cho sản phẩm điện tử, kích thước 77mm x 140mm x 5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa dùng cho sản phẩm điện tử, kích thước 77mm x 150mm x 5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa EGB24-SSR24N (1Bộ 2Cái), Sản xuất từ nhựa nguyên sinh PBT RG_301 (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa EGB24-SSR24N-S (1Bộ 2Cái), Sản xuất từ nhựa nguyên sinh PBT RG_301 (xk)
- Mã HS 39269059: Lõi nhựa PEKO dùng để cuộn linh kiện (xk)
- Mã HS 39269059: LÕI QUẤN BẰNG NHỰA (MỚI 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: LỒNG CHỤP EM BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: Lót trục bằng nhựa U-BLOCK, Br-1-21.5L/PEEK, dùng cho dây chuyền máy mạ hóa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Lót trục bằng nhựa U-Block, Yel-0.5-21.5L UPE, dùng cho dây chuyền máy mạ hóa, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000025/ Linh kiện máy photocpoy/Cụm nắp đầu in bằng nhựa PHCOVERASSY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000220/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E3 GREY PDL (Linh kiện thiết bị điện) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000225/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E2/S GREY PDL (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000228/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56ED2/40 GREY PDL (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000244/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E2RO (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000245/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E2RW (Linh kiện thiết bị điện) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000249/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E6 GREY PDL (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000250/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL PDL56E4GY (Linh kiện thiết bị điện) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000251/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E1/S WHITE PDL (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000253/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL PDL56E2GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000266/ Hộp điện bằng nhựa PVC/GREY PDL PDL56E4VHGY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000267/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E3/25/25 GREY PDL PDL56E3/25/25GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000273/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDL56E8GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000291/ Hộp điện bằng nhựa PVC/56E8 WHITE PDL PDL56E8RW (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000422/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ 4 GANG INDUSTRIAL BOX GREY (2x25, 4x32mm) 56E4 GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000458/ Hộp điện bằng nhựa PVC/PDLU3BASEGY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000468/ Hộp điện bằng nhựa PVC/3 GANG INDUSTRIAL BOX (2x25, 1x32mm) 56E3 GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000469/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ 3 GANG INDUSTRIAL BOX- ORANGE- (2X25, 1X32MM) 56E3-RON17 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000471/ 4 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25, 4x32mm) 56E4-GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000471/ Hộp điện bằng nhựa PVC/4 GANG INDUSTRIAL BOX GREY (2x25, 4x32mm) 56E4 GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000472/ Hộp điện bằng nhựa kích thước 2x25, 4x32mm PVC/4 GANG INDUSTRIAL BOX ORANGE (2x25, 4x32mm) 56E4 RO (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000478/ Hộp điện bằng nhựa PVC/3S140/U 2GANG DEEP ENCL GREY 56ED2-GY (AUS) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000484/ 6 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25, 2x32mm) 56E6-GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000490/ Hộp điện bằng nhựa kích thước 391x198x63mm PVC/8 GANG INDUSTRIAL BOX- GREY- (2x25, 1x32mm) 56E8-GY (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000597/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 Gang Blank Plate, AS E8230X_AS (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000644/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP for 3M size, H A8401LH_SZ (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000645/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP for 3M size, H A8401LH_WE (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000646/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP for 3M size, H A8401LH_WE_G9 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000672/ Ống nối bằng nhựa phi 16mm PVC/ TEE CONDUIT PVC INSP 16MM 246_16_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000675/ Nắp nhựa dùng cho ổ cắm công tắc PVC/Grid Plate Plastic,Twin with Flush Plate A3000T2_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000678/ Khớp nối điện bằng nhựa phi 32mm PVC/Elbow conduit PVC insp 32MM 244/32,GY 244/32-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000680/ Hộp nối bằng nhựa kích thước 77X77X54MM PVC/BOX ADAPTABLE 77X77X54MM (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000686/ BOX JUNCT ROUND 2WAY 20MM ORANGE 240/20/2-EO (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000690/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/BOX JUNCT RND DEEP 1W 20MM GREY 240/20/1D-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000692/ Khớp nối bẳng nhựa phi 32mm PVC/TEE CONDUIT PVC INSP 32MM 246/32-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000694/ Hộp điện bằng nhựa kích thước 77X77X54MM PVC/BOX ADAPTABLE 77X77X54MM GREY 265/1-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000697/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT RND DEEP 3W 20MM GREY 240/20/3D-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000698/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ BOX MOUNTING PVC RECT 2 ENT 238-BK (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000699/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/BOX Junct Round 1Way 25MM 240/25/1 GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000700/ Ống nối bằng nhựa phi 20MM PVC/ TEE CONDUIT PVC INSP 20MM 246_20_GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000701/ Hộp điện 2 đầu phi 25mm PVC/BOX JUNCT ROUND 2WAY 25MM GREY 240/25/2-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000702/ BOX JUNCT ROUND 3WAY 25MM GREY 240/25/3-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000702/ Hộp nối bằng nhựa phi 25mm PVC/BOX JUNCT ROUND 3WAY 25MM GREY 240/25/3 GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000703/ BOX JUNCT ROUND 3WAY 20MM GREY 240/20/3-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000703/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT ROUND 3WAY 20MM GREY 240/20/3-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000704/ Hộp điện 1 đầu phi 20mm PVC/BOX Junct Round 1Way 20MM 240/20/1-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000705/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/ BOX JUNCT ROUND 2WAY 20MM GREY 240/20/2-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000714/ Hộp nối bằng nhựa phi 25MM PVC/BOX JUNCT RND DEEP 1W 25MM (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000715/ Hộp nối bằng nhựa PVC/ 240/25/3D-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000716/ Hộp nối bằng nhựa phi 20mm PVC/BOX JUNCT RND DEEP 2W 20MM (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000717/ Hộp nối bằng nhựa PVC/BOX JUNCT RND DEEP 2W 25MM240/25/2D-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000722/ Nắp công tắc ổ cắm bằng nhựa PVC/1 Gang Flush Plate w/ PG,A3001_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000728/ Nắp nhựa dùng cho ổ cắm công tắc PVC/2 Gang Flush Plate w/PG, A3002_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000760/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ CHEM GREY PDL PDL56E3CG. (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000761/ Hộp điện bằng nhựa PVC/ CHEM GREY PDL PDL56E4CG. (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000812/ Khay đựng giấy 2nd Cassette ASSY-R/ (Linh kiện máy photocopy)/ A797F63504 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000868/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/Surround & GP for 1M size, H A8401SH_SZ (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000877/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/2G BLANK PLATE E8230TX_WE_C5 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000881/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1G BLANK PLATE E8230X_LS_C5 (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000884/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 GANG BLANK PLATE, MB E8230X_MB_C5 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000000886/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 GANG BLANK PLATE, WG E8230X_WG_C5 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001200/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/ 2 GANG BLANK SOCKET KB32X_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001206/ Mặt nạ điện bằng nhựa PVC/KB 2 GANG SURROUND WITH SCHNEIDER BRAND KB_21_WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001247/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY A7VAF62505 (linh kiện máy photocopy)/ A7VAF62505 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001251/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY A9HFF62805 (linh kiện máy photocopy)/ A9HFF62805 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001252/ Khay đựng giấy bằng nhựa Cassette ASSY A9HFF63805 (linh kiện máy photocopy)/ A9HFF63805 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001327/ Khay cho giấy bằng nhựa/ Cassette Assy AAJUF1000H. Linh kiện máy Photocopy (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001328/ Khay cho giấy bằng nhựa/ Cassette Assy AAJUF2000G. Linh kiện máy Photocopy (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001384/ Khay cho giấy/Cassette Assy A9HFF6210C (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001385/ Khay cho giấy/Cassette Assy A9HFF6320D (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001387/ Khay cho giấy/Cassette Assy A7VAF63505 (Linh kiện máy Photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001394/ Khay lắp bình mực/Sub Hopper Assy- A797F40001 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001395/ Bộ phận chuyển giấy/CONVEYANCE ASSY A797F7000D (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001399/ Ống nối bằng nhựa PVC/Box Mounting PVC Rect 2 ENT 238-WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001400/ Hộp điện bằng nhựa PVC/BOX MTG PVC RECT 2x25MM 238/25-WE (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001401/ Ống nối bằng nhựa PVC/BOX PVC WEATHERPROOF 255-GY(SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001403/ Ống nối bằng nhựa PVC/BOX MOUNTING PVC RECT 2 ENT 238-GY (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001407/ Nắp công tắc ổ cắm PVC/1 Gang Blank Plate,MB E8230X_MB (SELA) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001413/ Cụm lắp ráp thoát giấy/Paper Exit Assy- A797F8900B (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001425/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAV5F6200F (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001426/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAV5F6300E (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001435/ Khay đựng giấy bằng nhựa CASSETTE ASSY (linh kiện máy photocopy)/ Cassette ASSY ACT9F62003 (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001436/ Khay cho giấy/Cassette Assy A93EF6200H (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001437/ Khay cho giấy/Cassette AssyR A797F62505 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001441/ Khay đựng giấy/ VERTICAL TRANSPORT ASSY A797F71006 (Linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001443/ Khay cho giấy/ CASSETTE ASSY (A4) AAJUF11103 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001444/ Khay cho giấy/ CASSETTE ASSY (LG) AAJUF22203 (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LS0000001458/ Khay cho giấy/ Cassette Assy AAJUF2000H (linh kiện máy photocopy) (xk)
- Mã HS 39269059: LƯỢC NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Lưới lọc khung bản 800x950mm, dày 0.7-0.9mm, dùng để lọc bùn, chất liệu polypropylenne (xk)
- Mã HS 39269059: LƯỚI NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: LƯỚI RỮA CHÉN (xk)
- Mã HS 39269059: LV01-1/ NẮP CHỤP 1708 XANH DUONG (xk)
- Mã HS 39269059: LV02-2/ Alin trên 1908 xanh dương (xk)
- Mã HS 39269059: LV03/ Nắp chụp 1685 xanh dương (xk)
- Mã HS 39269059: LV071/ ĐẾ XÉO 1684 T (xk)
- Mã HS 39269059: LV08/ ĐẾ XÉO 1684 P (xk)
- Mã HS 39269059: LV09/ NHỰA 1709 BẬC ĐẠP (xk)
- Mã HS 39269059: LV10/ ĐẾ XÉO 1685 T (xk)
- Mã HS 39269059: LV11/ ĐẾ XÉO 1685 P (xk)
- Mã HS 39269059: LV13/ Nắp phi 12 xanh dương (xk)
- Mã HS 39269059: LY (xk)
- Mã HS 39269059: LY2169001.Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: LY4257001Trục nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: LY9277001-052/ Trục nhựa (nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269059: MA0000091814/ Tấm lót SPV-202R (Size 30mmx50m) (xk)
- Mã HS 39269059: MA0000097931/ Gờ kẹp GRBWS-1416E-V0 (xk)
- Mã HS 39269059: MA011191/ Dây rút MB2 (xk)
- Mã HS 39269059: MA015231/ ống nhựa phi 2.5 TU0425B (xk)
- Mã HS 39269059: MA025680/ Vỏ bọc (nhựa) TCM-53-12(UL White) (xk)
- Mã HS 39269059: MA065054/ Dây rút MB1-100P (xk)
- Mã HS 39269059: MA086880/ ống nhựa UF-M030 (xk)
- Mã HS 39269059: Màn nhựa PVC 1T dùng để lắp đặt che xung quanh chụp hút chất liệu nhựa PVC, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: MÀNG BỌC THỰC PHẨM (xk)
- Mã HS 39269059: Màng căng công nghiệp2.9kg-200g, 500mm (xk)
- Mã HS 39269059: MÀNG CO (xk)
- Mã HS 39269059: MÀNG CO NHIỆT (xk)
- Mã HS 39269059: Màng của bơm 286-015-604 Diaphragm (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Máng đỡ hệ thống dây ngắn (xk)
- Mã HS 39269059: Màng PE (2,8 kg/cuộn) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: MÀNG QUẤN THỰC PHẨM (xk)
- Mã HS 39269059: Máng tra dây ngắn (xk)
- Mã HS 39269059: Mặt bích bằng nhựa,S/N:403G793,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: MẶT DÂY CHUYỀN NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MẮT KÍNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MẶT NẠ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MẪU NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Mẫu nhựa 126986 Cam Top Parts- Plastic Samples- Produced by injection at Lap Phuc Co.,Ltd). Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: Mẫu nhựa 126987 Cam Bottom Parts- Plastic Samples- Produced by injection at Lap Phuc Co.,Ltd). Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY CHÂM CỨU (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY ĐUN NƯỚC NÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY GAME (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY LÀM TRẮNG RĂNG (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY LẤY MỤN (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY MASSAGE MẶT (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY RỬA MẶT BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÁY THỞ (xk)
- Mã HS 39269059: MÈO THẦN TÀI (xk)
- Mã HS 39269059: MICA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng bịt góc bàn silicone phi 30x2.5cm, màu trắng trong, nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG BÔNG TẨY TRANG (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG CAO SU (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng chặn bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng chêm khuôn in lụa 24 x 24mm (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng chèn linh kiện bằng nhựa Việt nam sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN HÌNH (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN NGỰC (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG DÁN TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm bằng nhựa (kích thước: 183x57x8mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm bằng nhựa gắn trong xe máy, hàng mới 100%: HD STANDARD BACKREST PLATE WITH BRASS INSERTS_Item No: 12-398. Size: 170x174x6mm (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm bằng nhựa,S/N:421G576,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm cho thân piston bằng Plastic PN 31909-HS (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm giữ cân/142069402 (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm khe hở cho bàn chải bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm motor, mới PVC 70C black (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm nhựa- B-20374 (100448256), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm ốc thân bơm PVC 70C black (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm OD 95x25x10mm bằng nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm plastic dùng cho băng tải của máy cắt vải FX-FP/IX-Q25 (1 hộp 250 cái)- P/N: 704234. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng đệm thân bơm(EP)PVC 70C black (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025 10F TPA BK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025 FAKRA 7F TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060 FAKRA 44F TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060 FAKRA 44M TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250 30F TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250 30F TPA, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250 68M PLATE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250375 FAKRA 55F TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250375 FAKRA 55F TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060110250375FAKRA 55M PLATE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 025060FAKRA 44F TPA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 050 WP 2F TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 050 WP 2M TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 050 WP 2M TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060 24M TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060 24M TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060 2F TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060 2M TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060110 26F TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 060110 26F TPA, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 25060110250 68F TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép bằng nhựa 25060110250 68F TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng ghép dạng nắp bằng nhựa:PLASTIC LID 76IB-0030TN (IB-LID-A-TRANSPARENT + NEW WARNING) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS3035911BM(mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS3075901 (mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS32459 (mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng kẹp bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS32800 (mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG LÓT GIỮ MI (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG LÓT NGỰC (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG MICA (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG MUỐT (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NỆM CHO XE HƠI (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa 3" x 1.5", P/N: SHISMY.010.01, bộ phận của hệ thống phao quây dầu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA ĐỂ NHẢY DÂY (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa đệm bàn cắt của máy cắt vải- màu trắng-#94970000. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa đệm bàn cắt vải (4"x4"x1.6") chân vuông- màu đen-#92911001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa hình nón dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS3125918BM (mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA LÀM BÁNH (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG NHỰA MÁT XA MẶT (xk)
- Mã HS 39269059: Miếng nhựa trong bằng plastic A990-0165-0002 (linh kiện của máy ép), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG RỮA CHÉN (xk)
- Mã HS 39269059: MIẾNG XỐP (xk)
- Mã HS 39269059: MÔ HÌNH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÔ HÌNH XE NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC CHÌA KHÓA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC KHÓA HÌNH GẤU BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC KHÓA NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa (Baby Fresh Beige Hanger-GTW25) (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa (Baby Fresh Beige Hanger-GTW30) (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 1.5, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 1.8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 3 Big, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 3 Small, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 4 Small, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 5, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa phi 7, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Móc nhựa-GEF Hanger-GTB38-3311868 (xk)
- Mã HS 39269059: Móc rèm (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO BẰNG NHỰA- HK00013NX-AL (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO ĐỒ (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO QUẦN ÁO (xk)
- Mã HS 39269059: MÓC TREO TƯỜNG (xk)
- Mã HS 39269059: MOCNHUA/ Móc nhựa treo các loại (xk)
- Mã HS 39269059: Moka khuôn lõi (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG NHỰA GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG TAY (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG TAY GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: MÓNG ÚP (xk)
- Mã HS 39269059: MÙNG (xk)
- Mã HS 39269059: MÚT (xk)
- Mã HS 39269059: Mút PE độ dày 5mm kích thước 91,44 * 100cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Mút xốp màu trắng các loại, 1 bộ: 9 cái- White (PE Foam), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Mút xốp màu trắng các loại, 1 bộ: 9 cái- White (PE Foam),hàng FOC.mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: N002099802/ Gá nhựa (45x30x30)mm;P/N:N002099802;Cus.PO:147038;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: N002099802/ Gá nhựa (45x30x30)mm;P/N:N002099802;Cus.PO:147038-147320;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: N004101972/ Gá nhựa (110x60x 23)mm;P/N:N004101972;Cus.PO:148551;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: N004101972/ Gá nhựa (110x60x 23)mm;P/N:N004101972;Cus.PO:148865-146335;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: N004139196/ Gá nhựa (55x10x16)mm;P/N:N004139196;Cus.PO:147039;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp adapter PVC màu đen (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp bằng nhựa/3S206 COVER CLEAR PKD CPL G3S206.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: NẮP CHAI (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chặn bằng nhựa; Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp che USB-USB CAP P03 (BLACK C)-296171580AC-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ các module cho bộ điều khiển Controllogix, model 1756-N2 (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp con lăn-NH: Hà Sơn-GAP-52A(bằng nhựa)-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- 6000003- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- MFR32209- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- MFR45825- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- MFR56499- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- NHA70927- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- NHA74749- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- NHA84101- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- NVE24263- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA30822- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA30830- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA34966- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA35001- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp ổ cắm điện bằng nhựa- PHA89100- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp chụp tay gạt của cái gạt nước xe ôtô- COVER,WIPER ARM; hàng sản xuất tại nhà máy Mitsuba; P/N:A4787-605-00 (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp đậy Adaper (EP) PVC 70C màu đen (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp đậy Adapter (EP) PVC màu đen 60 độ (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp đậy Adapter(EP)PVC 80 độ (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp đậy đầu nối phía dưới bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp đậy đầu nối phía trên bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp đậy trên của camera quan sát, bằng silicon Z6119119101A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp đậy trên của camera quan sát, bằng silicon(Z6119119101A),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp dưới B bằng nhựa của đế xạc pin (KD54-2) (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp dưới bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp giá đỡ bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp hộp sau CJ1000 (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp khay đựng rau quả (bằng nhựa) CNRAH-320700 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp khiên bằng nhựa (của máy mài 2 đá) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp ngăn mát bằng nhựa của tủ lạnh ARAHCBV00011 (linh kiện bảo hành, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: NẮP NHẤN (xk)
- Mã HS 39269059: NẮP NHẤN FI28 BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: NẮP NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp Nhựa A-9401-0722 (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa che bộ in của máy quẹt thẻ-PAP DOOR BUT D40 Y03 R2 (BLACK C) MARKED-296209032AB,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa dưới của nồi giữ nhiệt (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa hộp trên CJ1000 (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa hộp trước CJ1000 (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa phải (35K-H2112-0001) (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa trái (35K-H2113-0001) (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa trên của máy quẹt thẻ-Y07 EQUIPED TOP CASING (PAINTED RAL9023B)-296120301AC-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa trên của nồi giữ nhiệt (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp Nhựa W-9501-0343 (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa Y03- CRADDLE TOP AT LOCKING Y03 (BLACK C)- 296205571-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp nhựa-TOP CASING STD P03 (BLACK C) EQ-296171220AC-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp ống nghiệm bằng nhựa: PLASTIC CAP: RT-CAP-1/2"-BLUE.METAL (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp ống nghiệm bằng nhựa: PLASTIC CAP: RT-CAP-3/8"-BLUE.METAL (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: NẮP TÔ (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp trên A bằng nhựa của đế xạc pin (KD54-1) (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp trên bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp trượt Slide cover D017-194-003b (xk)
- Mã HS 39269059: Nắp valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước Cap Purple Color (xk)
- Mã HS 39269059: NDCNQV201-030/ Ống lót trục RC4-5164-000 (xk)
- Mã HS 39269059: NDCNQV201-097/ Ông lót trục RC4-5165-000 (xk)
- Mã HS 39269059: NDKTC20-01/ LS7237-001/Trục nhựa- đường kính: 9.0mm,chiều dài:23.0mm (xk)
- Mã HS 39269059: NDKTC20-02/ LY4269-002/ Trục nhựa- đường kính:5.00mm, chiều dàii:45.80mm(Nguyên liệu dùng để sản xuất linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39269059: NDLT20-03/ Khóa nẹp bằng nhựa F-3900-1 (xk)
- Mã HS 39269059: NDLT-JP-20-01/ Khóa nẹp bằng nhựa, dùng cho máy in, N-1482, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: NDSATO20-039/ Thanh nhựa gắn vào máy in P58975700 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSATO20-047/ Miếng nhựa bảo vệ dây điện P59555002 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSATO20-048/ Miếng nhựa bảo vệ đầu in P59350402 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSATO20-049/ Thanh nhựa bảo vệ dây điện P59350802 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSATO20-050/ Miếng nhựa hỗ trợ thanh cảm biến P59352602 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSATO20-051/ Miếng nhựa bảo vệ cảm biến P59498003 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSDVN20-02/ Chi tiết nhựa cho bộ dây RC3-1937-000 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSDVN20-03/ Chi tiết nhựa cho bộ dây RC4-3751-000 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSDVN20-05/ Chi tiết nhựa cho bộ dây RC5-3024-000 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSMVN20-001/ Vòng đệm hở bằng nhựa H11A20000007 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSMVN20-002/ Trục bằng nhựa H11A20000005 (xk)
- Mã HS 39269059: NDSMVN20-004/ Trục bằng nhựa H18A30000004 (xk)
- Mã HS 39269059: Nẹp 6 màu đen (1 thanh 4m)(làm 4 cạnh thùng của thùng đựng linh kiện, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Nẹp 8 màu đen (1 thanh 4m)(làm 4 cạnh thùng của thùng đựng linh kiện, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Nẹp nhựa cho nhôm định hình 40x40, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269059: Nẹp sàn bán nguyệt D60*22*1200mm (xk)
- Mã HS 39269059: NHẮC BẾP (xk)
- Mã HS 39269059: Nhãn nhựa tự dính (đã in nhãn hiệu sản phẩm), Part: 296120405, dòng hàng số 20 của tờ khai 10329329534/A42 (xk)
- Mã HS 39269059: NHẪN NỮ (xk)
- Mã HS 39269059: Nhông nhựa máy trimming CM-6902 (Đường kính trong: 10mm, Đường kính ngoài: 40mm, Sử dụng cho máy trimming model: CM-6902) (sản phẩm dùng trong công nghiệp) (xk)
- Mã HS 39269059: Nhựa dán chân vịt 0.5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nhựa dán chân vịt 1.0mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: NHỰA MẪU (xk)
- Mã HS 39269059: Nhựa nhấn gót giày, bằng nhựa urethane, kích thước 45*L99*20T (mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Nhựa nhấn mũi giày, bằng nhựa urethane, kích thước 60*19 (mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Nhựa phế liệu(dạng lõi quấn bằng nhựa:2456 cái)(Phế liệu thu đc từ quá trình sản xuất, tạp chất <5% (xk)
- Mã HS 39269059: Nỉ đánh bóng 100x12x16mm độ cứng 9P, chất liệu nhựa, dùng cho máy mài, máy đánh bóng cầm tay (xk)
- Mã HS 39269059: NƠ CÀI TÓC (xk)
- Mã HS 39269059: NỒI NẤU TRÂN CHÂU (xk)
- Mã HS 39269059: NÓN THÚ CƯNG (xk)
- Mã HS 39269059: NPL09/ Lõi cuốn thép (PLASTIC REEL), bằng nhựa,(Hàng là nguyên liệu quay vòng để đóng gói sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39269059: NRT-GR-047/ Vỏ ngoài bằng plastics.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 41 của tờ khai 103352560250 (xk)
- Mã HS 39269059: NRT-GR-051/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 3 của tờ khai: 103348117610 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000187/ Vòng đệm nhựa 5310000018-part code 60000187 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000252/ Vòng đệm nhựa 5310000326-part code 60000252 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000544/ vòng đệm nhựa 5310000767-part code 60000544 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000551/ Vòng đệm nhựa 5310000770-part code 60000551 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000814/ Miếng đệm nhựa 5344000161-part code 60000814 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000815/ Miếng đệm nhựa 5344000160-part code 60000815 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000846/ Vòng đệm nhựa 5310000431-part code 60000846 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000855/ vòng đệm nhựa 5310000357-part code 60000855 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000856/ Vòng đệm nhựa 5310000361-part code 60000856 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000867/ vòng đệm nhựa 5310000397-part code 60000867 (xk)
- Mã HS 39269059: NSV19-60000948/ Bạc lót bằng nhựa 5309000104-part code 60000948 (xk)
- Mã HS 39269059: NÚM VÚ GIẢ (xk)
- Mã HS 39269059: NÚM VÚ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: NƯỚC RỬA KÍNH (xk)
- Mã HS 39269059: NÚT ÁO (xk)
- Mã HS 39269059: NÚT BẤM (xk)
- Mã HS 39269059: NÚT BẤM BÀN PHÍM (xk)
- Mã HS 39269059: Nút bịt bằng plastic có ren M20 PN:78023901093 (xk)
- Mã HS 39269059: Nút bịt bằng plastic có ren M25 PN: 78023901521 (xk)
- Mã HS 39269059: Nút bịt bằng plastic có ren M32 PN:78023901521 (xk)
- Mã HS 39269059: NÚT CHAI NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Nút chèn(bằng nhựa)-(BS2810I)/80mm-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nút chèn(bằng nhựa)-CAP/GAP-04-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nút chống bụi bằng nhựa/CAP 220/10 PVC GREY 268771-GY (AUS). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Nút chống bụi bằng nhựa/CAP 220/10 PVC WHITE 269700-WE_CO.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: NÚT MẪU (xk)
- Mã HS 39269059: Nút nhấn/131142900 (xk)
- Mã HS 39269059: NÚT NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Nút nhựa- BATTERY DOOR LOCK D40 BC Y03 (BLACK C)- 296227019-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: NVL4/ Vỏ chân cắm bằng nhựa. Xuất trả từ mục hàng số 1 của tờ khai nhập số 103147433910 (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG BỐP GIỌT BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Ống cấp bột mài bằng nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG CUỐN (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG HÚT NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Ống mút xốp màu vàng-Multi Cover (PE Foam Pipe)-Yellow-Pipe: 75mm*10mm *1700mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Ống mút xốp màu xanh dương-Multi Cover (PE Foam Pipe)-Sky blue-Pipe: 75mm*10mm *1700mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Ống mút xốp màu xanh lá cây-Multi Cover Wide (PE Foam Pipe)-Green-Pipe: 250mm*10mm *1700mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG NẮP NHẤN (xk)
- Mã HS 39269059: Ống nghiệm bằng nhựa: PLASTIC TUBE: RT-1/2" x 3- TRANSPARENT (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Ống nghiệm bằng nhựa: PLASTIC TUBE: RT-1/4" x 3 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: ÓNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA CHỨA SẮT (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA F24 (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA F28 (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG NHỰA NANO (xk)
- Mã HS 39269059: Ống thả cốc phía sau SA (xk)
- Mã HS 39269059: Ống thả cốc phía trước SA (xk)
- Mã HS 39269059: Ống thả cốc to (xk)
- Mã HS 39269059: ỐNG TRANH CHÂN DUNG (xk)
- Mã HS 39269059: Ống xương cá 45x65 (xk)
- Mã HS 39269059: ỐP ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: ỐP ĐỒNG HỒ (xk)
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG ĐIỆN (xk)
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI (xk)
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG ĐIỆN THOẠI BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG IPAD (xk)
- Mã HS 39269059: ỐP LƯNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: ỐP TAI NGHE (xk)
- Mã HS 39269059: P10721200/ Miếng nhựa đỡ bản lề máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P10723201/ Khung nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P11337001/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P11338001/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P11731010/ Thanh nhựa gắn vào máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P11732010/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P11735001/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P11758021/ Khung nhựa giữ đầu in (xk)
- Mã HS 39269059: P12362002/ Vỏ nhựa đậy chân ốc (xk)
- Mã HS 39269059: P12364000/ Vỏ nhựa đậy chân ốc (xk)
- Mã HS 39269059: P14361004/ Tay cầm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: P14414002/ Khung nhựa đỡ con lăn (xk)
- Mã HS 39269059: P18324011/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P18324011: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P18325001/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P18329012/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P18329012: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P18330031/ Nút bấm bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P18333000/ Chốt nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: P18335021/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P18339011/ Thanh nhựa đóng mở máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P18340013/ Miếng nhựa bảo vệ cảm biến (xk)
- Mã HS 39269059: P19430031/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P19433020/ Khung nhựa giữ đầu in (xk)
- Mã HS 39269059: P19451010/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P19452010/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P19454010/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P19957002/ Núm nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: P20117000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P20388011/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P25081002: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P26945011/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P26946002/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P26947001/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P27056120/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P27057101/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P27058120/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P28092010R02/ Vỏ nhựa bảo vệ dây điện trong máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P28185020/ Miếng nhựa bảo vệ đầu in (xk)
- Mã HS 39269059: P28195040/ Khung nhựa phía dưới của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P28269000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P30872011/ Vỏ nhựa đậy cổng kết nối (xk)
- Mã HS 39269059: P30878011/ Vỏ nhựa bảo vệ dao cắt giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P32172001/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P32678013/ Khung nhựa bản lề của dụng cụ dán nhãn (xk)
- Mã HS 39269059: P45810001/ Khung nhựa giữ đầu in (xk)
- Mã HS 39269059: P45825001/ Khung nhựa phía dưới của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P49730003/ Khung nhựa phía dưới của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P49733000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P49734000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P49736000/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P49737002/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P49739002:Thanh nhựa đóng mở máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P49743000/ Chốt nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: P49743000: Chốt nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P50055053/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P50117000R01-1/ Miếng nhựa bảo vệ cảm biến(25mm x 6.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P54731006:Khung nhựa phía dưới của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P54733004/ Vỏ nhựa tháo lắp cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P54734004: Thanh nhựa đóng mở máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P54743003: Thanh nhựa giữ cảm biến của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P54746000: Chốt nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P54747003: Miếng nhựa gắn bản mạch điện tử (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P54748000/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P54749000/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P54750003/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P54751002/ Chốt nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: P55870000/ Thanh nhựa đóng mở máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P56217400/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P56322303-0520/ Miếng nhựa cố định cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: P56928004: Vỏ nhựa đậy pin (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P57103903: Miếng nhựa gá bản mạch điện tử (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P57261905/ Miếng nhựa bảo vệ màn hình (xk)
- Mã HS 39269059: P57298304: Vỏ nhựa đậy cổng kết nối (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P57518204/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P57671902: Vỏ nhựa đậy vi mạch điện tử (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P57870001: Miếng nhựa giữ chốt pin (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P58963501: Thanh nhựa giữ giấy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P58965601: Nắp nhựa đậy cổng kết nối (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P58981904: Miếng nhựa điều chỉnh giấy than (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P59234800/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P59235201/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P59242001/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: P59351502: Vỏ nhựa đỡ bánh răng (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P59351900: Thanh nhựa giữ giấy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P59352001: Vỏ nhựa bảo vệ cảm biến (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P59352301: Miếng nhựa cố định cuộn giấy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P59372000: Khung nhựa bản lề của dụng cụ dán nhãn 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P59484602: Vòng đệm nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: P60712101: Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Panh cặp bằng nhựa- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Part nguyên liệu nhựa Teflon trắng, chi tiết máy ép nhãn (xk)
- Mã HS 39269059: PDC2012002/ Phụ kiện ăng ten ô tô: miếng đệm đầu lõi khung từ bằng nhựa (SMK) Cap (xk)
- Mã HS 39269059: PE1720350/ Thanh nhựa giữ giấy (xk)
- Mã HS 39269059: PE3A20000/ Con lăn bằng nhựa đỡ giấy (xk)
- Mã HS 39269059: PE3A20100/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: PHẦN DƯỚI MÔ HÌNH ĐỒ CHƠI (xk)
- Mã HS 39269059: PHẦN THÂN CỦA MÁY CHIẾT DƯ LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT UNITREX (xk)
- Mã HS 39269059: PHẦN THÂN MÔ HÌNH ĐỒ CHƠI (xk)
- Mã HS 39269059: PHAO TẮM EM BÉ (xk)
- Mã HS 39269059: PHAO TRA MÓNG (xk)
- Mã HS 39269059: Phễu đổ axit loại trung bình, chất liệu bằng nhựa, phụ tùng của máy sản xuất bình ăc quy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Phễu đổ axit QT-JSZ-MT-03, chất liệu bằng nhựa, phụ tùng của máy sản xuất bình ăc quy, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U (50*60*6)mm (vòng đệm bằng nhựa VCE02-05289, 50 x 60 x 6T, NOK) (xk)
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U 30*40*6mm (30 x 40 x 6 mm, NOK) sản phẩm làm từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk)
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U 300*330*18mm (300 x 330 x 18T, NOK) (xk)
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U 300*330*18mm (300 x 330 x 18T, NOK) sản phẩm làm từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk)
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U 300*332*24mm sản phẩm làm từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk)
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U. U packing,U300 x 332 x 24T (U300 x 332 x 24T, NOK) sản phẩm làm từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk)
- Mã HS 39269059: Phốt chữ U. U packing,U300 x 332 x 24T (U300 x 332 x 24T, NOK)sản phẩm làm từ polyurethane dùng cho công nghiệp (xk)
- Mã HS 39269059: Phớt dầu NOKLBH 35*43*5/6.5, chất liệu: nhựa,hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Phớt dầu NOKUSH 35*45*6, chất liệu: nhựa, hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Phớt thủy lực bằng nhựa PTL01. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Phốt U 100*120*12mm (vòng đệm bằng nhựa VCE02-05307, U PACKING/PHOT CHU U/100*120*12T) (xk)
- Mã HS 39269059: Phụ kiện của máy đọc mã vạch/ 890003186 (xk)
- Mã HS 39269059: Phụ kiện vì kèo dạng thô(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39269059: Phụ tùng thay thế cho máy cắt Laser Sharp- Thanh chia vạch đo kích cỡ nhãn bằng nhựa T-PRTCTR-A 42 X20CM (Mới 100%) PL-PROTRACTOR ADULT tkn 102658942630 dòng 1 (xk)
- Mã HS 39269059: Phụ tùng trang trí xe máy: Nút Cacte nhựa (CHAIN NUT COVER), Model: VT-NCTE, hiệu: Vu Tru L.A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: PHỤ TÙNG XE (xk)
- Mã HS 39269059: PJ0A20202/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: PJ0A20310/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: PJ0A20410/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: PJ0A20502/ Bánh răng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: PL01/ Dây buộc nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 1 (xk)
- Mã HS 39269059: PL01/ Dây buộc nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103294142560(04/05/2020), dòng hàng số 2 (xk)
- Mã HS 39269059: PLASTIC BOX (HỘP NHỰA) 100%PLASTIC ADD:CỦA HÀNG ĐỒ GIA DỤNG 47, ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG, PHƯỜNG 17, PHÚ NHUẬN, HỒ CHÍ MINH (xk)
- Mã HS 39269059: PLASTIC BOX, MANUFACTURER: DAI PHAT-48A TRAN HUNG DAO, DIST 5, HCM CITY, VIET NAM, TÊN HÀNG TIẾNG VIỆT: HỘP NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: PLASTIC CARD-BANK, MANUFACTURER: DAI PHAT-48A TRAN HUNG DAO, DIST 5, HCM CITY, VIET NAM, TÊN HÀNG TIẾNG VIỆT: THẺ NGÂN HÀNG (xk)
- Mã HS 39269059: PM0317900/ Vỏ nhựa đỡ cuộn giấy (xk)
- Mã HS 39269059: PM0400303/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk)
- Mã HS 39269059: PM0400403/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk)
- Mã HS 39269059: PM0401303/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk)
- Mã HS 39269059: PM0401403/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk)
- Mã HS 39269059: PM1290200/ Miếng nhựa tạo chuyển động (xk)
- Mã HS 39269059: PM1290302/ Vòng nhựa chặn chiều quay (xk)
- Mã HS 39269059: PM6290502/ Thanh nhựa truyền động (xk)
- Mã HS 39269059: PM6310401/ Con lăn bằng nhựa đỡ giấy (xk)
- Mã HS 39269059: PM6400603/ Khung nhựa giữ cuộn mực (xk)
- Mã HS 39269059: PM6401000/ Vòng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: POSTER QUẢNG CÁO (xk)
- Mã HS 39269059: PP01/ THỚT CHẶT BẰNG PLASTIC, DÙNG CHO CÔNG NGHIỆP (200x400x8)Cm (xk)
- Mã HS 39269059: PP03/ THỚT CHẶT THỚT CHẶT BẰNG PLASTIC, DÙNG CHO CÔNG NGHIỆP (350x630x8)Cm (xk)
- Mã HS 39269059: PP05/ THỚT CHẶT BẰNG PLASTIC, DÙNG CHO CÔNG NGHIỆP (315x350x8)Cm (xk)
- Mã HS 39269059: PQ-3816B/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EER3111) (xk)
- Mã HS 39269059: PQ-3816B/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (PQ3816) (xk)
- Mã HS 39269059: PQ-3816C/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (custom code PQ3816) (xk)
- Mã HS 39269059: PT02-001063A-02/ Đế giữ đèn hồng ngoại dùng cho camera quan sát, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: PT4980100/ Vòng đệm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Q01196000/ Miếng nhựa hỗ trợ tháo pin (xk)
- Mã HS 39269059: QUẠT (xk)
- Mã HS 39269059: QUẠT NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: QUE NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: QUE NHỰA TÍNH TOÁN (xk)
- Mã HS 39269059: QUE THỬ (xk)
- Mã HS 39269059: R05115010/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R07704010-0420/ Vỏ nhựa của dụng cụ dán nhãn (xk)
- Mã HS 39269059: R08317001/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R09318051/ Khung nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R10134021/ Thanh nhựa giữ cảm biến của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R12788010/ Khung nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R12788010: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R12789022: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R13519031/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R13527034/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R14591064/ Khung nhựa phía dưới của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R15154040/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R24703000/ Vỏ nhựa đậy cổng kết nối (xk)
- Mã HS 39269059: R24707002/ Khung nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R24707002: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R25081002/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R28229001/ Khung nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R28229001: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R28248002: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R28286002: Khung nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R32423504: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R32423604: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R33845203/ Tay cầm bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: R33845203: Tay cầm bằng nhựa (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R34076703-0420/ Khung nhựa đỡ cảm biến máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R34317100: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: R34319301-0420/ Vỏ nhựa đậy pin (xk)
- Mã HS 39269059: R36169500/ Vỏ nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269059: R37223104: Khung nhựa đỡ cảm biến của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RC3-4204-052/ Thanh kẹp tấm giải phóng tĩnh điện (xk)
- Mã HS 39269059: RC3-4278-052/ Tay cầm TR (xk)
- Mã HS 39269059: Rèm nhựa PVC ngăn lạnh điều hòa dày 3mm (xk)
- Mã HS 39269059: RM013/ Long đền/ WASHER/ Nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. Tái xuất tại TK: 103109976650/ E11, Ngày 15/01/2020. Mục 17: 23,466 cái (xk)
- Mã HS 39269059: RM0290502-0420/ Khung nhựa giữ cuộn mực (xk)
- Mã HS 39269059: RM1404801-0420/ Khung nhựa giữ cuộn mực (xk)
- Mã HS 39269059: RỔ (xk)
- Mã HS 39269059: RƠ LƯỠI (xk)
- Mã HS 39269059: RỌ MÕM (xk)
- Mã HS 39269059: Ron dán chân cửa bằng nhựa SB3651000-BPP-10A-RE (Tấm dệt lông mịn ron mềm) (xk)
- Mã HS 39269059: Ron dán chân cửa bằng nhựa SB74.21000-BPPX2-ALS-1 (Tấm dệt lông mịn ron mềm) (xk)
- Mã HS 39269059: Ron đường kính 1290x3mm (xk)
- Mã HS 39269059: Ron đường kính 1390x3mm (xk)
- Mã HS 39269059: Ron máy nghiền 305x375x3mm (xk)
- Mã HS 39269059: Ron máy nghiền 460x470x3mm (xk)
- Mã HS 39269059: Ron nhựa ống nước OD18mm x ID10mm x T2mm (OD18 x ID10 x T2 mm(sử dụng cho Ống nối vòi xịt toilet)) (vòng đệm bằng nhựa dùng cho công nghiệp hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Ron teflon (300 x 332 x 2) mm (sản phẩm làm bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk)
- Mã HS 39269059: Ron teflon 10x0.075mm (xk)
- Mã HS 39269059: Ron teflon 160A (100A (114x190x3Tmm)) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0102M0103: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ đèn (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0102M0104: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ đèn (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0103M0103: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ đèn (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0104M0103: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ đèn (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0105M0105: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ đèn (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0106M0100: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0108M0100: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ đèn (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0708M0100: Vỏ nhựa của máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0709M0100: Vỏ nhựa bảo vệ dây điện trong máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0801M0105: Vỏ nhựa của máy in gắn miếng nhựa bảo vệ đèn (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: RPD0803M0103: Vỏ nhựa đậy pin (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: S-1201-0802/ Vỏ nhựa chân kim loại- Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: S-1802-0460/ Vỏ nhựa (S-1802-0460)- Mới 100%, đơn giá hóa đơn: 1683.3/VND/PCE (xk)
- Mã HS 39269059: S-2000-0001/ Vỏ nhựa cho công tắc KA4- Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: S2074/ Con lăn bằng nhựa của máy dập ghim SF3A9326-P (xk)
- Mã HS 39269059: S2131/ Chốt đỡ nắp nhựa của máy dập ghim JF3A3321 (xk)
- Mã HS 39269059: S2555/ Kẹp dây bằng nhựa của máy dập ghim JF3A3359 (xk)
- Mã HS 39269059: S2870/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-0830 (xk)
- Mã HS 39269059: S2871/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-0832 (xk)
- Mã HS 39269059: S2872/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-0874 (xk)
- Mã HS 39269059: S2873/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-0876 (xk)
- Mã HS 39269059: S2876/ Chi tiết nhựa cho bộ dây PROT82817-06840 (xk)
- Mã HS 39269059: S2996/ Chi tiết nhựa cho bộ dây PROT82817-28W90-6924-1872 (xk)
- Mã HS 39269059: S-3000-0001/ Vỏ nhựa cho công tắc 004/006- Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: S-3000-0002/ Vỏ nhựa cho công tắc 009- Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: S-3000-0004/ Vỏ nhựa cho công tắc 014- Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: S3120/ Chi tiết nhựa cho bộ dây 6924-2830 (xk)
- Mã HS 39269059: S-4200-0001/ Vỏ nhựa cho đèn led KA4- Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SE-A468Z0/ Tay cầm bằng nhựa SK-106W (xk)
- Mã HS 39269059: SE-A862Z000V/ Pad nhựa (R) (xk)
- Mã HS 39269059: SE-A863Z000V/ Pad nhựa (L) (xk)
- Mã HS 39269059: SF3B3062-AS-H/ Cụm bộ phận hỗ trợ điều chỉnh giấy của máy dập ghim đục lỗ (xk)
- Mã HS 39269059: SILICON- MIẾNG SILICON- CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ ÁNH THIÊN- 675 GIẢI PHÓNG, PHƯƠNG LIỆT, HOÀNG MAI, HÀ NỘI (xk)
- Mã HS 39269059: SLP.1177/ Tấm mút xốp polyethylene chống tĩnh điện cho bóng đèn xe ô tô (15x120x192mm) z04281 (xk)
- Mã HS 39269059: SM-0113Z0/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: SN0842A BARREL/ Cụm thấu kính SN0842A bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 13 TK 103341587900 ngày 01/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN0842A BARREL/ Cụm thấu kính SN0842A bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 14 TK 103353412300 ngày 08/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN0842A BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN0842H bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuất trả mục 14 TK 103378229030 ngày 22/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN084H BARREL/ Cụm thấu kính SN084H bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 2 TK 103284493430 ngày 27/04/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN084J BARREL/ Cụm thấu kính SN084J bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 10 Tk 103362583440 ngày 12/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN084J BARREL/ Cụm thấu kính SN084J bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 6 TK 103341587900 ngày 01/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN084J BARREL/ Cụm thấu kính SN084J bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 9 TK 103333667400 ngày 27/05/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN084J BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN084J bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuất trả mục 4 TK 103366167000 ngày 15/06/2020. HÀng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN084J SPACER 5-1/ Đệm SN084J bằng nhựa cho cụm thấu kính camera điện thoại di động 5-1. Xuất trả mục 11 TK 103362583440 ngày 12/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN084J SPACER 5-1/ Đệm SN084J bằng nhựa cho cụm thấu kính camera điện thoại di động 5-1. Xuất trả mục 5 TK 103366167000 ngày 15/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN1035 BARREL/ Cụm thấu kính SN1035 bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 14 TK 103341587900 ngày 01/06/2020, HÀng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN1035 BARREL/ Cụm thấu kính SN1035 bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 4 TK 103339068450 ngày 30/05/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN1035 BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN1035 bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuất trả mục 9 TK 103366167000 ngày 15/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN1233 BARREL/ Cụm thấu kính SN1233 bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 11 TK 103346096560 ngày 03/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN1233 BARREL/ Cụm thấu kính SN1233 bằng nhựa của camera điện thoại di động. Xuất trả mục 12 TK 103362583440 ngày 12/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN1233 BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN1233 bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuât trả mục 6 TK 103366167000 ngày 15/06/2020. HÀng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SN133K BARREL/ Vỏ giữ thấu kính đơn SN133K bằng nhựa (dùng lắp ráp thành thấu kính của camera điện thoại di động). Xuất trả mục 7 TK 103366167000 ngày 15/06/2020. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SÔ GHI CHÉP (xk)
- Mã HS 39269059: SP006/ Nắp đậy adapter(EP) PVC 70C màu đen (xk)
- Mã HS 39269059: SP009/ Miếng cách nhiệt ngắn AA19641 PA66 màu đen (xk)
- Mã HS 39269059: SP009/ Vòng đệm (nhựa) DJ63-01091B.Linh kiện máy hút bụi, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: SP010/ Miếng đệm cách nhiệt dài AA19641 PA66 màu đen (xk)
- Mã HS 39269059: SP011/ Miếng đệm cách nhiệt tròn AA19641 màu đen (xk)
- Mã HS 39269059: SP012/ Nắp adapter PVC màu đen (xk)
- Mã HS 39269059: SP013/ Nắp vỏ bơm JUS750CE(EP)PP3015 Màu đỏ EVERSTART (xk)
- Mã HS 39269059: SP015/ Miếng đệm motor, mới PVC 70C black (xk)
- Mã HS 39269059: SP016/ Nắp đậy Adapter PVC màu đen (xk)
- Mã HS 39269059: SP017/ Vỏ hộp trước DXAEJ14 đã bọc TPR (xk)
- Mã HS 39269059: SP018/ Vỏ hộp sau DXAEJ14 đã bọc TPR (xk)
- Mã HS 39269059: SP019/ Thanh truyền nhựa PA66 NS3830 (xk)
- Mã HS 39269059: SP021/ Piston nhựa (EP) PA66 NS3830 nhiệt độ biến dạng 240C (xk)
- Mã HS 39269059: SP022/ Bánh răng bằng nhựa màu trắng (xk)
- Mã HS 39269059: SP097/ Long đền (xk)
- Mã HS 39269059: SP106(PIN)/ RC00Z005-002975Tấm nhựa Polyetherimide đã định hình là BTP Socket Body chưa hoàn chỉnh của thiết bị kiểm tra chức năng của mọi ĐTDĐ BOTTOM_PINBLOCK,. (xk)
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ RC00Q008-339318Cổng kết nối bằng nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoạiPINBLOCK CT [81~90PIN] 0.35 PITCH, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk)
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-539683Cổng kết nối bằng nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoại A516_PIN BLOCK_CT-FRONT OCTA OPTICAL-S1, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk)
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-539683Cổng kết nối bằng nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoạiA516_PIN BLOCK_CT-FRONT OCTA OPTICAL-S1, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk)
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-539686Cổng kết nối bằng nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoại A516_PIN BLOCK_CT- FRONT UB ASSY-S1, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk)
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-539686Cổng kết nối bằng nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoạiA516_PIN BLOCK_CT- FRONT UB ASSY-S1, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk)
- Mã HS 39269059: SP114(PIN)/ Z0000000-647362Cổng kết nối bằng nhôm,(81~90 PIN)dùng trong công đoạn kiểm tra linh kiện điện thoạiA716V_FRONT UB OPTICAL FINGER_PIN BLOCK, dòng điện từ 0.8Ampe đến 2V (xk)
- Mã HS 39269059: SP-40117: Tấm đệm OD 95x25x15mm bằng nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: SP-50547: Đồ gá giữ đĩa dùng cho máy đo độ tròn của đĩa, bằng nhựa POM và PEEK (xk)
- Mã HS 39269059: SP-51845: Giá để đĩa bằng nhựa POM (Kích thước: 670x140x153mm) (xk)
- Mã HS 39269059: SP-52711: Tay gắp cho máy SR, kích thước: 185x115x10mm cho máy SR bằng nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: Spindle(PA)/Chốt phi 8*10_D-ASSY.SUN.003.003(Bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: SQ-2022A-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (SQE2022) (xk)
- Mã HS 39269059: SQ-2318-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EE4010) (xk)
- Mã HS 39269059: SQ-2318-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (SQ2318) (xk)
- Mã HS 39269059: SQ-2521-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (SQ2521) (xk)
- Mã HS 39269059: SQ-2521-1/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (UU0306) (xk)
- Mã HS 39269059: ST-14133: Đồ gá dẫn hướng loại mới bằng nhựa và inox (chất liệu chính là nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: ST1522A18/ Công cụ kiểm tra các chi tiết giày (306310) (xk)
- Mã HS 39269059: ST1522A19/ Công cụ kiểm tra các chi tiết giày (306310) (xk)
- Mã HS 39269059: T1/ Gía đỡ máy tính bảng bằng nhựa/ Stand T1 (xk)
- Mã HS 39269059: Tắc kê nhựa Số 6 (xk)
- Mã HS 39269059: TÁCH CÀ PHÊ (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM BĂNG RÔN NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM BẠT CHO XE (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM BẠT ĐỂ CHE (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM CHẮN BỤI CHE MẶT (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm chắn dạng thô số 1,2,3,5(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm chắn dạng thô số 4,6(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm chắn dạng thô số 7(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm chắn khung xương bằng nhựa/VMG0988-1280010/. (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm chắn khung xương điện thoại/VMG0988-1280010/ (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM CHẮN MẶT (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM CHE NẮNG XE Ô TÔ (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm đỡ bằng nhựa,S/N:421G786-1,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm Epoxy màu xanh lá, kt: 500 x 600 x 0.5 mm (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm lót đế bằng nhựa (của máy mài 2 đá)(mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm mút xốp màu vàng và đen-Tiger Pipe Cover (PE Foam Sheet)-Yellow+Black-7mm x 24cm x 50cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm mút xốp màu vàng và đen-Tiger Pipe Cover(Void-less) (PE Foam Sheet)-Yellow+Black-7mm x 24cm x 50cm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA CHE MẶT (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA DẺO (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA MICA (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM NHỰA PU VÀ DA NHÂN TẠO (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm POM bảo vệ VS-0066 Nhựa POM (xk)
- Mã HS 39269059: TẤM TRANG TRÍ BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Tấm vảy để kiểm tra lượng dầu bằng nhựa, dùng cho bơm chân không (xk)
- Mã HS 39269059: Tay cầm bên phải:Right handle, PE black, blow molding SPC-RP8386P15-PE-1B-0B (xk)
- Mã HS 39269059: Tay cầm bên trái: Left handle, PE black,blow molding SPC-RP8386P14-PE- 1B-0B (xk)
- Mã HS 39269059: Tay cầm bên trái: Left handle, PE black,blow molding SPC-RP8386P14-PE-1B-0B (xk)
- Mã HS 39269059: Tay cầm chai nhựa màu trắng 38mm do công ty sản xuất,mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Tay cầm màu đen (1 bộ2 cái)(làm tay cầm của hộp nhựa PP, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: THẢM CỎ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Thân chính nhiệt kế mặt A bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Thân chính nhiệt kế mặt B bằng nhựa của đế xạc pin (xk)
- Mã HS 39269059: Thân valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước BODY (xk)
- Mã HS 39269059: Thân valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước BODY 18-18 (xk)
- Mã HS 39269059: Thân valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước BODY 19 BSP (xk)
- Mã HS 39269059: Thân valve bằng nhựa dùng gắn vào valve nước BODY 21-21 (xk)
- Mã HS 39269059: THANH CHẮN NGỰA ĐUA BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Thanh đỡ nhựa băng tải (29 x 790 x 15 mm) (xk)
- Mã HS 39269059: Thanh đòn bẩy loại 6004 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Thanh gài dây 20 slit (Plastic có gờ) (xk)
- Mã HS 39269059: THANH LĂN (xk)
- Mã HS 39269059: THANH NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: THANH NHỰA DẺO (xk)
- Mã HS 39269059: Thanh Teflon VGG1 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: THANH UỐN VÀNH NÓN (xk)
- Mã HS 39269059: Tháp hấp thụ chất liệu: PP, thành dày 8mm, đáy 10mm, Kích thước: D1600 x H3900mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: THÁP TRANG TRÍ (xk)
- Mã HS 39269059: Then (màu trắng) CJB-187 bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: THIÊN NGA NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025 10F TPA BK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025 12M TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025 12M TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025060 58F TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025060110250 68M TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025060110250375FAKRA 55M TPA (xk)
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 025060FAKRA 44F TPA, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Thiết bị đầu cuối đảm bảo vị trí kết nối bằng nhựa 060 24F TPA hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Thớt công nghiệp (dạng tấm bằng nhựa PVC, (150*50*2CM), không có nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Thùng giấy ốp xếp540*540*190mm (xk)
- Mã HS 39269059: THÙNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Thùng nhựa đặc B5 (600 x 388 x 300 mm) _ màu xanh dương (xk)
- Mã HS 39269059: Thùng nhựa đặc B5 (600 x 388 x 300 mm) _ màu xanh lá (xk)
- Mã HS 39269059: Thùng xi PP L580*W370*T10mm (làm bằng nhựa PP, dùng trong chuyền xi mạ). (xk)
- Mã HS 39269059: TI NGẬM (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 200mm (200 mm, NYLON CABLE TIE) (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 200mm (dây rút bằng nhựa 200 mm, NYLON CABLE TIE) (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 200mm (W4 x L200 mm, 100 pcs/bag, NYLON CABLE TIE) (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 200mm (W4 x L200 mm, 100 pcs/bag, NYLON CABLE TIE) (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 250mm (250 mm, NYLON CABLE TIE) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 300mm (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 300mm (dây rút bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 400mm (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 400mm (dây rút bằng nhựa dùng trong công nghiệp) (xk)
- Mã HS 39269059: Tirut 400mm (dây rút bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269059: TOK0008/ NVL sản xuất cuộn cảm: bọc cách điện CORE CASE MI 3.6X11X15 (xk)
- Mã HS 39269059: TOK0009/ NVL sản xuất cuộn cảm: bọc cách điện CORE CASE FUTA 3.6X11X15 (xk)
- Mã HS 39269059: TOKINBB/ Lõi nhựa TYPE-UK BOBBIN (xk)
- Mã HS 39269059: TONGUE LOGO (Nhãn logo) (xk)
- Mã HS 39269059: TP0165/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15070A/V (xk)
- Mã HS 39269059: TP0390/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 45548-8623/V (xk)
- Mã HS 39269059: TP0725/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 45548-8829/V (xk)
- Mã HS 39269059: TP0873/ Miếng đệm bằng nhựa 69516-15068A-03B/V (xk)
- Mã HS 39269059: TP0948/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15724/V (xk)
- Mã HS 39269059: TP0994/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15754/V (xk)
- Mã HS 39269059: TP0996/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15756/V (xk)
- Mã HS 39269059: TP1026/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 68048-0343/V (xk)
- Mã HS 39269059: TP1032/ Tấm bảo vệ bằng nhựa 69548-15782/V (xk)
- Mã HS 39269059: TRÂM CÀI TÓC (xk)
- Mã HS 39269059: Trụ đệm nhựa cho vít 3/8x0.166x5/32 (Mã NSX: 11517583; Mã KH: 600-0080-003) (xk)
- Mã HS 39269059: Trục xoay của van điện từ (Vật liệu: nhựa cứng PVC) Model: LR24A-SR, maker: Belimo; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: TỦ ĐỂ KÍNH (xk)
- Mã HS 39269059: TUBEMTUB3.2-2/ Miếng nhựa dùng để bảo vệ dây cáp điện- TUBE MTUB3.2-2- hàng xuất trả NPL mục 09 TKN 103241430940/E11 (03/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269059: TUBEMTUB3.2-6/ Miếng nhựa để bảo vệ dây cáp điện- TUBE MTUB3.2-6- hàng xuất trả NPL mục 10 TKN 103241430940/E11 (03/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269059: TÚI ĐỰNG MỸ PHẨM (xk)
- Mã HS 39269059: Túi lọc ANCS PACK 100 (xk)
- Mã HS 39269059: TÚI LỌC THỰC PHẨM (xk)
- Mã HS 39269059: TÚI LỌC TRÀ (xk)
- Mã HS 39269059: TÚI NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: TÚI NHỰA MINI (xk)
- Mã HS 39269059: TÚI NILON (xk)
- Mã HS 39269059: Túi PE 100 x 101 (PK-04-030) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Túi PE 110 x 120 (VT-TUIPE-01) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Túi PE 15 x 18 (PK-04-023) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Túi PE 28 x 41 (PK-04-005) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Túi PE 40 x 62 (PK-04-029) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Túi PE 42 x 53 (PK-04-012) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Túi PE 47 x 71 (PK-04-027) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: Túi PE 80 x 81 (PK-04-026) bằng plastics (xk)
- Mã HS 39269059: TƯỢNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: TƯỢNG PHẬT (xk)
- Mã HS 39269059: UU9.8T/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (EE4010) (xk)
- Mã HS 39269059: UU9.8T/ Lõi để cuộn dây các loại bằng nhựa cho biến áp và cuộn cảm (UU1014) (xk)
- Mã HS 39269059: V chắn nghiêng dạng thô(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39269059: VÁCH NGĂN BẰNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Vách ngăn nhựa LY 6970(dùng để đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39269059: VAN BI ỐNG NHỰA NHỎ (xk)
- Mã HS 39269059: VÁN TRƯỢT (xk)
- Mã HS 39269059: VANI ỐNG (xk)
- Mã HS 39269059: Vật tư phụ làm bằng nhựa đi kèm (Dây rút 200 cái, nẹp nhựa 100 cái, tắc kê nhựa 150 cái) (xk)
- Mã HS 39269059: Vật tư phụ: dây rút (xk)
- Mã HS 39269059: VỈ HẠT NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Vị trí để đồ hình cắm (xk)
- Mã HS 39269059: Vị trí để rèm BLR (xk)
- Mã HS 39269059: Vị trí để thanh gài dây trên xe dây (xk)
- Mã HS 39269059: Vị trí đóng dấu QC pass (xk)
- Mã HS 39269059: Viền nhựa/SURROUND (SILVER SATIN) E84-05S_SA/ linh kiện thiết bị điện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bảo vệ (nhựa)/890005457 (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bảo vệ dây điện SC35100-R75 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bảo vệ dây điện SC3560-R75 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bộ điều khiển remote bằng nhựa/ REMOTE CONTROLLER CASE CS9076-320Q. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: 504/4-WE (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL530WH (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL531BK (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL536WH (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL537BK (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL538BK (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL538WH (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL544 (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL544J (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL567LWH (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL567SBK (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL567SWH (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL591CPWH (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL640RC (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL89BK (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL89DI (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ bọc nắm chụp ổ cắm điện bằng nhựa: PDL89SP (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Võ công tắc điện bằng nhựa/DOLLY 20A 30MD20-14 RED 358746-RD/ VN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Võ công tắc điện bằng nhựa/DOLLY 20A 30MD20-14-DB (SEAU).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ đế đỡ (nhựa)/131142700 (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ đế đỡ (nhựa)/131142800 (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ đế đỡ (nhựa)/131147300 (xk)
- Mã HS 39269059: VỎ NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ nhựa cứng dùng để bảo vệ đai ốc trong công nghiệp, Plastic cover- BROWN- màu nâu, 500x330x315mm, 320x260x320mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ nhựa cứng dùng để bảo vệ đai ốc trong công nghiệp, Plastic cover- GREEN- màu xanh lá, 500x330x315mm, 320x260x320mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vỏ nhựa cứng dùng để bảo vệ đai ốc trong công nghiệp, Plastic cover- ORANGE- màu cam, 500x330x315mm, 320x260x320mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: VÒI XỊT (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng cách điện bằng nhựa. P/N: P678678. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng cách điện chịu nhiệt bằng nhựa. P/N: P125979. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: VÒNG CỔ THÚ CƯNG (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm bằng nhựa 6044-001059 Z6044004001A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm bằng nhựa để ngăn tiếp xúc giữa ổ bi và buồng dầu, dùng cho bơm chân không, kích thước 15mmx5mm (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm bằng nhựa xốp FC10-000109A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm bằng nhựa Z8100222601A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm chống nước bằng nhựa, Mới 100%. Nguyên liệu xuất trả, Hàng thuộc tờ khai 103200029330 DÒNG 1/ Phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm chống nước bằng nhựa, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả, Hàng thuộc tờ khai 103200029330 DÒNG 6/ Phân luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm chống nước bằng nhựa, Mới 100%.Nguyên liệu xuất trả,hàng thuộc dòng 6 TK nhập 103200029330/E21 luồng vàng (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm làm kín trục của van xả dung dịch 5" bằng plastic PN 68732 (sử dụng trên giàn khoan Java Star 2) (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm nhựa 8180-02-TS-01, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm nhựa AJP1016, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm TEFLON Capper of KWT2 P/n: PRE-Y42/14. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng đệm TEFLON Capper of KWT2 P/n: TIG-W42/14. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: VÒNG ĐEO TAY (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gạt tạp chất bằng nhựa. P/N: H675877. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu ACM)phi 53.42 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu ACM)phi 66.8 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 103.4 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 11.48 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 11.63 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 13.7 x phi2.2 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 13.84 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 14.5 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 15.7 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng Gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 17.05 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 17.17 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 20.3 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 20.33 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 30.08 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 31 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 33.5 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 330 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 43.6 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 47.15 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 5.93 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 59.315 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 59.9 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 66.7 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 67.2 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 7.3 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 7.52 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 7.52 *2.53 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 71.71 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 71.8 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 78.2 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 8.6 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 8.9 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu FKM) phi 9.35 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng Gioăng làm kín (chất liệu FVMQ) phi 18.5 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng Gioăng làm kín (chất liệu FVMQ) phi 54 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 219 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 27 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 35 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 39.11 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 43.3 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 44 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 46.1 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 58.6 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 64.34 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 70 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín (chất liệu VMQ) phi 93.09 (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng gioăng làm kín kim phun B (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng kẹp cách điện bằng nhựa dùng trong ổ cắm điện: Retainer Plate PP0738-02-002 (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng làm kín cho van bằng nhựa tổng hợp PN: 77006 (xk)
- Mã HS 39269059: VÒNG NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng nối bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS32759 (mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: Vòng nối bằng nhựa dùng cho cáp hỗ trợ: ALBCBS36601 (mới 100%). (xk)
- Mã HS 39269059: VÒNG TAY NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: VÒNG TRẺ EM (xk)
- Mã HS 39269059: VỢT MUỖI (xk)
- Mã HS 39269059: VỢT NHỰA (xk)
- Mã HS 39269059: VS3168/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048800 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3169/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048201 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3170/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048601 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3171/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048702 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3172/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048400 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3173/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048510 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3174/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048901 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3175/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048300 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3176/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048100 (xk)
- Mã HS 39269059: VS3235/ Nắp đậy bằng nhựa của chuông cửa thông minh 1014048202 (xk)
- Mã HS 39269059: VTGC8040/ Dây treo nhãn (xk)
- Mã HS 39269059: W-1800-0988/ Trục nhựa Bobbin EP7 dùng sản xuất sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269059: W-1802-0581/ Đế nhựa dùng sản xuất sản phẩm (xk)
- Mã HS 39269059: W-1802-0635/ Lõi nhựa- Bob/SMD/ER14.5/1/E4008/12P/Custom (xk)
- Mã HS 39269059: Washer/ Vòng đệm phi 24*5_VN-ASSY.002.005(Bằng nhựa). (xk)
- Mã HS 39269059: WATER BOTTLE (BÌNH NƯỚC) 100%PLASTIC BRAND:PIG CON ADD:CỦA HÀNG ĐỒ GIA DỤNG 47, ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG, PHƯỜNG 17, PHÚ NHUẬN, HỒ CHÍ MINH (xk)
- Mã HS 39269059: WPOM026/ Đĩa nhựa XE9183001- FRANGE (xk)
- Mã HS 39269059: X03852-0619/ Gá nhựa tròn (Đường kính: 400mm,dài: 6.4mm);P/N:X03852-0619;Cus.PO:147315;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03852-0627/ Gá nhựa (185x70x13)mm;P/N:X03852-0627;Cus.PO:147316;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03852-0627/ Gá nhựa (185x70x13)mm;P/N:X03852-0627;Cus.PO:147586;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03852-0627/ Gá nhựa (185x70x13)mm;P/N:X03852-0627;Cus.PO:148060-148268;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03852-0628/ Gá nhựa (190x65x13)mm;P/N:X03852-0628;Cus.PO:146748;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03852-0628/ Gá nhựa (190x65x13)mm;P/N:X03852-0628;Cus.PO:147042;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03852-0628/ Gá nhựa (190x65x13)mm;P/N:X03852-0628;Cus.PO:147317;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03852-0628/ Gá nhựa (190x65x13)mm;P/N:X03852-0628;Cus.PO:147586-148060-148268;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03952-0021/ Gá nhựa (107.5x18.3x39.2)mm;P/N:X03952-0021;Cus.PO:148269;Rev: RE2 REDLN (xk)
- Mã HS 39269059: X03962-0010/ Gá nhựa tròn (đường kính:16mm, dài:60mm);P/N:X03962-0010;Cus.PO:149118-149629;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: X03962-0030/ Gá nhựa tròn (đường kính:35mm, dài:76mm);P/N:X03962-0030;Cus.PO:146395;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X03962-0030/ Gá nhựa tròn (đường kính:35mm, dài:76mm);P/N:X03962-0030;Cus.PO:146395;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: X04067-0611/ Gá nhựa (66.04x16.51x9.652)mm;P/N:X04067-0611;Cus.PO:137275;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04104-0330/ Gá nhựa (86.36x16.51x9.652)mm;P/N:X04104-0330;Cus.PO:137276;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04104-0370/ Gá nhựa (82.042x46.99x12.7)mm;P/N:X04104-0370;Cus.PO:137277;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04104-1310/ Gá nhựa (182.118x57.15x12.7)mm;P/N:X04104-1310;Cus.PO:137278;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04132-0041/ Gá nhựa (95x19x14)mm;P/N:X04132-0041;Cus.PO:146080;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: X04132-0041/ Gá nhựa (95x19x14)mm;P/N:X04132-0041;Cus.PO:147323;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: X04132-0041/ Gá nhựa (95x19x14)mm;P/N:X04132-0041;Cus.PO:150133;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: X04132-0071/ Gá nhựa (70x40x16)mm;P/N:X04132-0071;Cus.PO:147048;Rev: RE3 (xk)
- Mã HS 39269059: X04180-0210/ Gá nhựa (187.4x76x13)mm;P/N:X04180-0210;Cus.PO:144549;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X04180-0210/ Gá nhựa (187.4x76x13)mm;P/N:X04180-0210;Cus.PO:147326;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X04180-0210/ Gá nhựa (187.4x76x13)mm;P/N:X04180-0210;Cus.PO:147326-149172;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: X04180-0215/ Gá nhựa (64x13x12)mm;P/N:X04180-0215;Cus.PO:147326-148271;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04180-0215/ Gá nhựa (64x13x12)mm;P/N:X04180-0215;Cus.PO:148865-149646;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04180-0225/ Gá nhựa (63.5x12.7x12.7)mm;P/N:X04180-0225;Cus.PO:148062;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04180-0310/ Gá nhựa (187.4 x68.6x 13)mm;P/N:X04180-0310;Cus.PO:148271-148553;Rev: R3 (xk)
- Mã HS 39269059: X04180-0315/ Gá nhựa (66.04x63.5x12.7)mm;P/N:X04180-0315;Cus.PO:147049-149643;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04263-0214/ Gá nhựa (16x10x7)mm;P/N:X04263-0214;Cus.PO:149638;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04263-0221/ Gá nhựa (242x 80x 16)mm;P/N:X04263-0221;Cus.PO:142563-143374A-146755;Rev: RE0 (xk)
- Mã HS 39269059: X04263-0221/ Gá nhựa (242x 80x 16)mm;P/N:X04263-0221;Cus.PO:146755;Rev: RE0 (xk)
- Mã HS 39269059: X04263-0221/ Gá nhựa (242x 80x 16)mm;P/N:X04263-0221;Cus.PO:149638;Rev: RE0 (xk)
- Mã HS 39269059: X04263-0311/ Gá nhựa tròn (đường kính:32mm, dài:15mm);P/N:X04263-0311;Cus.PO:148554;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04263-0311/ Gá nhựa tròn (đường kính:32mm, dài:15mm);P/N:X04263-0311;Cus.PO:149171;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04263-0311/ Gá nhựa tròn (đường kính:32mm, dài:15mm);P/N:X04263-0311;Cus.PO:149831;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04263-0321/ Gá nhựa (110x46x27)mm;P/N:X04263-0321;Cus.PO:146755-149638;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: X04552-0010/ Gá nhựa tròn (Đường kính: 115mm, dày: 25 mm);P/N:X04552-0010;Cus.PO:146413;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: X04631-0010/ Gá nhựa dài (113.6x50x24.13)mm;P/N:X04631-0010;Cus.PO:147590;Rev: R2 (xk)
- Mã HS 39269059: X-1743164-2/ Vỏ nhựa (dùng để bảo vệ đầu nối điện) HOUSING 1743164-2, hàng mới 100%Xuất trả của dòng 43 TK103132258940, dòng 26 TK103143478060, dòng 18 TK103154995530 (xk)
- Mã HS 39269059: X-621389/ Vỏ nhựa (dùng để bảo vệ đầu nối điện) HOUSING MG621389, hàng mới 100%Xuất trả của dòng 20 TK102987742320, dòng 24-TK103001146250, dòng 2-TK103011777040 (xk)
- Mã HS 39269059: X-634151/ Vỏ nhựa (dùng để bảo vệ đầu nối điện) HOUSING 634151, hàng mới 100%, dùng trong hệ thống điện của xe ô tôXuất trả của dòng 14 TK103107329730, dòng 14 TK103112016230 (xk)
- Mã HS 39269059: X-655118/ Vỏ nhựa HOUSING 655118, hàng mới 100%, Xuất trả của dòng 22 TK103143473750, dòng 24 TK103154990740, dòng 21 TK103112016230 (xk)
- Mã HS 39269059: X-664099-7/ Vỏ nhựa (dùng để bảo vệ đầu nối điện) HOUSING MG 664099-7, hàng mới 100%Xuất trả của dòng 8- TK103025767020, dòng 7 TK103001146250, dòng 7 TK102987742320 (xk)
- Mã HS 39269059: XBI55/ Vỏ ngoài bằng nhựa LEM034009 (xk)
- Mã HS 39269059: X-BL F/L/ Nắp chụp bằng nhựa (dùng để gắn vào dây điện và thiết bị khác) COVER BL F/L6, hàng mới 100%. Xuất trả của dòng 20 TK103025767020 (xk)
- - Mã HS 39269059: X-CL6424-0073-7/ Vỏ nhựa HOUSING CL6424-0073-7, hàng mới 100%Xuất trả của dòng 5 TK103143478060, dòng 44 TK103154990740 (xk)
- Mã HS 39269059: X-CL6424-0074-0/ Vỏ nhựa HOUSING CL6424-0074-0, hàng mới 100%Xuất trả của dòng 5 TK103143478060, dòng 44 TK103154990740 (xk)
- Mã HS 39269059: Xích dẫn cáp bằng nhựa, model: CPS020.40 R28 hãng CPS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: xích dẫn hướng bằng cáp plastics dùng trên tàu biển hãng SX Chang An Management, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Xích nhựa dẫn hướng cáp 2500050550, dùng để cố định và bảo vệ cáp (xk)
- Mã HS 39269059: Xích nhựa loại 2600. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269059: Xích nhựa luồn dây điện (xk)
- Mã HS 39269059: Xích nhựa màu vàng, phi 6mm (xk)
- Mã HS 39269059: XR053263/ ống nhựa F4(8x10x10) (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa (90x13x13)mm (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa (90x13x13)mm;P/N:XTMI2749P10;Cus.PO:146097-146766;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa (90x13x13)mm;P/N:XTMI2749P10;Cus.PO:146417;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa (90x13x13)mm;P/N:XTMI2749P10;Cus.PO:147063;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI2749P10/ Gá nhựa (90x13x13)mm;P/N:XTMI2749P10;Cus.PO:147063-146766;Rev: RE2 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI3269P2/ Gá nhựa (29x14x8)mm;P/N:XTMI3269P2;Cus.PO:146100-146768-146766;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI3627P121/ Gá nhựa (100x28x27)mm;P/N:XTMI3627P121;Cus.PO:147334;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI3627P31/ Gá nhựa (100x30x8)mm;P/N:XTMI3627P31;Cus.PO:146771-147335;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMI3627P31/ Gá nhựa (100x30x8)mm;P/N:XTMI3627P31;Cus.PO:147597;Rev: RE1 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2477P2/ Gá nhựa (182x65x13)mm;P/N:XTMX2477P2;Cus.PO:145756;Rev: RE4 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2477P2/ Gá nhựa (182x65x13)mm;P/N:XTMX2477P2;Cus.PO:146780-147416-147416;Rev: RE4 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2477P2/ Gá nhựa (182x65x13)mm;P/N:XTMX2477P2;Cus.PO:147337;Rev: RE4 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2477P3/ Gá nhựa (182x 65x13)mm;P/N:XTMX2477P3;Cus.PO:148280;Rev: RE4 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2478P3/ Gá nhựa (182.372x64.643x12.7)mm;P/N:XTMX2478P3;Cus.PO:148282;Rev: RE4 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2510P2/ Gá nhựa (172x 70x 25)mm;P/N:XTMX2510P2;Cus.PO:147338;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2510P2/ Gá nhựa (172x 70x 25)mm;P/N:XTMX2510P2;Cus.PO:148075;Rev: R1 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2970/ Long đền nhựa (Đường kính: 37mm, dài: 36mm);P/N:XTMX2970;Cus.PO:148290;Rev: 0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX2970/ Long đền nhựa (Đường kính: 37mm, dài: 36mm);P/N:XTMX2970;Cus.PO:148290;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P1/ Gá nhựa (95x38x17)mm;P/N:XTMX3337P1;Cus.PO:147082-147342;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P1/ Gá nhựa (95x38x17)mm;P/N:XTMX3337P1;Cus.PO:147342;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P1/ Gá nhựa (95x38x17)mm;P/N:XTMX3337P1;Cus.PO:148078-146784;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P10/ Gá nhựa (185x70x13)mm;P/N:XTMX3337P10;Cus.PO:147600;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P10/ Gá nhựa (185x70x13)mm;P/N:XTMX3337P10;Cus.PO:148292;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P10/ Gá nhựa (185x70x13)mm;P/N:XTMX3337P10;Cus.PO:149188-149180;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P11/ Gá nhựa (182x65x13)mm;P/N:XTMX3337P11;Cus.PO:149189;Rev: R0 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P4/ Gá nhựa (94x16x10)mm;P/N:XTMX3337P4;Cus.PO:147345-147083;Rev: RE4 (xk)
- Mã HS 39269059: XTMX3337P4/ Gá nhựa (94x16x10)mm;P/N:XTMX3337P4;Cus.PO:147601;Rev: RE4 (xk)
- Mã HS 39269059: YRV11/ Kẹp (miếng) nhựa an toàn, xuất trả một phần mục số 11 của tờ khai: 103266145950/E21 ngày 16/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269059: YRV11/ Kẹp (miếng) nhựa an toàn, xuất trả một phần mục số 9 của tờ khai: 103313807660/E21 ngày 15/05/2020 (xk)
- Mã HS 39269059: YRV112/ Tấm/khung/khay bằng nhựa (có hoặc chưa có phụ kiện) dùng để gắn và bảo vệ đầu nối của dây điện trong ô tô, xuất trả một phần mục số 38 của tờ khai: 103253293840/E21 ngày 10/04/2020 (xk)
- Mã HS 39269060: Bình uống nước cho gà loại 1.5 lít (dụng cụ cho gia cầm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269060: Bình uống nước cho gà loại 2 lít (dụng cụ cho gia cầm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269060: Bình uống nước cho gà loại 3 lít (dụng cụ cho gia cầm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269060: Máng ăn cho gà (dụng cụ cho gia cầm) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269060: Nắp nhựa-TOP CASING HE X03 (BLACK C) R2 MARKED-296208746-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: 014/ Móc treo (HÀNG XUẤT CHUYỂN TIẾP NPL THEO TỜ KHAI NHẬP: 103269128760/E21 NGÀY 17/04/2020) (xk)
- Mã HS 39269070: 014/ Móc treo (HÀNG XUẤT CHUYỂN TIẾP NPL THEO TỜ KHAI NHẬP: 103315281051/E21 NGÀY 16/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269070: 017/ Bướm cổ nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: 05540501-01/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: 05540501-02/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: 151/ Đệm nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: 16/ Cúp áo ngực (1 bộ 2 cái) (xk)
- Mã HS 39269070: 21/ Cúp áo ngực (1 bộ 2 cái) (xk)
- Mã HS 39269070: 211/ Nẹp áo (xk)
- Mã HS 39269070: 22/ Miếng nhựa đệm trong túi (Kích thước chi tiết theo từng mấu túi) (xk)
- Mã HS 39269070: 35470TDP/ Khoanh cổ nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: 37/ Nẹp nhựa (1 bộ 2 cái) (xk)
- Mã HS 39269070: 37380TDP/ Khoanh cổ nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: 37500TDP/ Khoanh cổ nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: 42/ Nút ghim trang trí (Miếng nhựa để gắn nhãn mác) mới 100% Tái xuất theo TKN so 103169266800/E21 (27/02/2020) dòng hàng sô 2 (xk)
- Mã HS 39269070: 48/ Ôzê- 2 phần/bộ (xk)
- Mã HS 39269070: 78/ Đệm các loại (xk)
- Mã HS 39269070: 93/ Dây trang trí (xk)
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng hàng số 1 của TK số 103221781610 (xk)
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng hàng số 1 của TK số 103256296140 (xk)
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng hàng số 1 của TK số 103284414550 (xk)
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng hàng số 1 của TK số 103312364300 (xk)
- Mã HS 39269070: A-PAD APPAREL/ Dây lót,đệm cho sản phẩm may mặc- Dòng hàng số 1 của TK số 103331062000 (xk)
- Mã HS 39269070: BR1809 / Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: BR1809/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: CKP14/ Bướm cổ nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: COR01/ Chốt chặn các loại (xk)
- Mã HS 39269070: COR01/ Chốt chặn các loại, thuộc tk103327231820 (xk)
- Mã HS 39269070: COR01/ Chốt chặn các loại,thuộc tk 103320017140 (xk)
- Mã HS 39269070: CRL013/ Miếng mút bảo vệ quần áo (xk)
- Mã HS 39269070: Cúp áo ngực bằng mút xốp size 75-90 phụ kiện áo lót Sponge Molded Cups (WB-141: WBWBR-0O46T; WBWBR-0O47T; WBWBR-0O48T; WBWBR-0O49T; WBWBR-0O50T)02 cái 1 bộ mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Cúp nhựa trong (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0412 (2000 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện 0512 (1600 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây chống giãn) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây đệm vai) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây viền) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400 yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc)(Dây chống giãn) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400 yds/kg)(Dây viền, dây trang trí bằng nhựa co giãn, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện 0612 (1400yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc) (Dây băng viền) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0615 (1100 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện 0615 (1100 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây đệm vai) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện 0615 (1100 yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc)(Dây chống giãn) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện ELON- 0620 (1200 yds/kg) (Bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây băng viền) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0508s (3000 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây chống giãn) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0508s (3000 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây viền) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0508s (3000 yds/kg)(Dây viền, dây trang trí bằng nhựa co giãn, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0508s (3000yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc) (Dây băng viền) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây chống giãn) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây đệm vai) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa, NPL may mặc) (Dây viền) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800 yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc)(Dây chống giãn) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện JBA-0608s (2800 yds/kg)(bằng nhựa, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây Bện JBA-0608s (2800 yds/kg)(bằng nhựa, NPL may mặc)(Dây băng viền) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800 yds/kg)(Dây viền, dây trang trí bằng nhựa co giãn, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0608s (2800yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc) (Dây băng viền) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0610ts (1800 yds/kg) (bằng nhựa,NPL may mặc)(Dây chống giãn) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây bện JBA-0612W (1400yds/ kg) (Viền, bằng nhựa, NPL may mặc) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây treo nhãn bằng nhựa- LX-F0080T LOX80(KQL3) FW UA. Hàng mới 100% (Thực hiện quyền kinh doanh) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây treo nhãn bằng nhựa- SLC-20BK Lox Pin ASICS. Hàng mới 100% (Thực hiện quyền kinh doanh) (xk)
- Mã HS 39269070: Dây treo thẻ bài 18 CM (Poly seal string 18 CM) (xk)
- Mã HS 39269070: DC/ Đệm cúc/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350, 101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk)
- Mã HS 39269070: Đệm cúc bằng nhựa (10mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269070: DOZ/ Đệm oze/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350, 101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk)
- Mã HS 39269070: JP19-3704/ Đệm nhựa (là toàn bộ dòng hàng 11 thuộc tờ khai nhập102729113800) (xk)
- Mã HS 39269070: JP19-3709/ Chốt chặn (là một phần của dòng hàng 28 thuộc tờ khai nhập102810141450) (xk)
- Mã HS 39269070: JP19-3710/ Nút chặn bằng nhựa (là một phần của dòng hàng 5 thuộc tờ khai nhập103094995620) (xk)
- Mã HS 39269070: Linh kiện máy may- HT230120 Vòng sim trắng (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269070: M054/ Miếng đệm lưỡi gà (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng đệm áo ngực bằng mút xốp size M phụ kiện áo lót (01 bộ 2 cái) mới 100%: Sponge Molded Cups GM08 (NB40100015818DC-M) (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng đệm áo ngực bằng mút xốp size M phụ kiện áo lót (01 bộ 2 cái) mới 100%: Sponge Molded Cups GM09 (NB40100015818DC-M) (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng đệm áo ngực bằng mút xốp size XL phụ kiện áo lót (01 bộ 2 cái) mới 100%: Sponge Molded Cups GM08 (NB40100015818DC-XL) (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng đệm áo ngực bằng mút xốp size XL phụ kiện áo lót (01 bộ 2 cái) mới 100%: Sponge Molded Cups GM09 (NB40100015818DC-XL) (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng độn giày bằng nhựa-Quy cách (175 x 140)mm-Đóng gói 2000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 70B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 70C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75D), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80D), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85D), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu tím, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 70B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 70C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 75D), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 80D), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85C), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màu xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85D), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Miếng lót áo ngực màub xanh đen, (1 set2 cái) (Bra cup, size: 85A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: MS22/ Đệm nhựa (Đệm cổ dùng cho đóng gói sản phẩm): bằng plastic, đồ phụ trợ dùng trong may mặc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 385762- 1136X7X), Size 10, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 385762- 1136X7X), Size 12, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 385762- 1136X7X), Size 14, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 385762- 1136X7X), Size 8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 10 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 12 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 14 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 6 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y08), Size 8 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 10, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 12, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 14, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 16, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 6, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386591- 1195Y0T), Size 8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 10, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 12, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 14, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 6, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386746- 1116X3C), Size 8, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 10 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 12 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 14 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 6 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút đệm ngực (Bracup 386905- 1108X98), Size 8 hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup IK4R2R65, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup IK4R2R66, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0013, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0014, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0016, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0025, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWABR0026, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWARN0038, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup JWARN0039, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Mút độn ngực (2 Cái/Bộ)- Bra Cup Y518, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: NL49/ Đệm nhựa các loại- phụ kiện may mặc- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: NN2/ Nhãn nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: NPL17/ Đệm nhựa (Đệm cổ dùng cho đóng gói sản phẩm): bằng plastic, đồ phụ trợ dùng trong may mặc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: NPL19/ Đêm vai (xk)
- Mã HS 39269070: NPL19/ Miếng lót, miếng đệm(hàng tái xuất theo mục số 11 tờ khai hải quan số:103326905360 ngày 23/05/2020) (xk)
- Mã HS 39269070: NPL21/ Đệm nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: NPL38/ Đệm vong nach (xk)
- Mã HS 39269070: NPL52/ Nhãn ép bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: OZ/ Oze/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350, 101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk)
- Mã HS 39269070: OZ/ Oze. Chuyển từ TKN số: 103361640060 (xk)
- Mã HS 39269070: OZ/ Ozê. TKN 103227737430 (xk)
- Mã HS 39269070: OZ-C/ Oze/ KR, Xuất từ tk nhập: 101906299350, 101888812100, 102028220120, 102176285300, 102389426050, 02587172920 (xk)
- Mã HS 39269070: OZ-C/ Ozê. TKN 103227737430 (xk)
- Mã HS 39269070: P033/ Đệm nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: P11/ Nơ cổ nhựa- dùng làm phụ trợ hàng may mặc (xk)
- Mã HS 39269070: P13/ Cá cổ nhựa- dùng làm phụ trợ cho hàng may mặc (xk)
- Mã HS 39269070: P19/ Dây treo nhãn bằng nhựa- dùng làm phụ trợ cho hàng may mặc (xk)
- Mã HS 39269070: P53/ Chống cổ bằng nhựa- dùng làm phụ trợ cho hàng may mặc (xk)
- Mã HS 39269070: P9/ Khoanh cổ nhựa- dùng làm phụ trợ cho hàng may mặc (xk)
- Mã HS 39269070: Palem nhựa 3022,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: PD-51/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: PD-55/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: PEV/ Tấm nhựa Peva/ VN. (Khổ 1524mm, Quy cách 106m/cuộn. Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269070: PL28/ Kim sa (xk)
- Mã HS 39269070: PL31/ Mút lót ngực áo (xk)
- Mã HS 39269070: PL42/ ĐỆM NHỰA (xk)
- Mã HS 39269070: PL66/ Dây trang trí bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: PL85/ Dây co giãn bằng nhựa (khổ từ 5mm đến 30mm) (xk)
- Mã HS 39269070: PS52/ Đệm oze- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: PS70/ Oze- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: PS71/ Oze- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: PSBA01V_PACKING_PCS/ Đệm móc SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057163 (SPONGE Z (MB-3))-TKN:103199246730 (xk)
- Mã HS 39269070: PSBA02V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103199246730 (xk)
- Mã HS 39269070: PSBA03V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269070: PSBA04V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103198919460 (xk)
- Mã HS 39269070: PSBA05V_PACKING_PCS/ Đệm móc SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103273954231 (xk)
- Mã HS 39269070: PWJBR0033/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: RS 6501 / Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: RS 6560 / Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: RS 6601 / Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: SB56/ Miếng lót, đệm nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: Tấm đệm bảo vệ PU của quần áo đua xe, model Elbow 221, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Tấm đệm bảo vệ PU của quần áo đua xe, model Knee Leg 421, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: Tấm đệm bảo vệ PU của quần áo đua xe, model Shoulder 121, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269070: TDB 2170/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: TDL 2170/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: TDL 2171/ Mút độn ngực (xk)
- Mã HS 39269070: VDVN309-W20-01/ Đệm loại Mantle Iii Without Pur Foam (xk)
- Mã HS 39269070: VNP4546A/ Khoanh cổ nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: VNP4553A/ Khoanh cổ nhựa (xk)
- Mã HS 39269070: Vòng cổ bằng nhựa dùng quấn sản phẩm may mặc (50x4cm)/EXPRESS (xk)
- Mã HS 39269070: Vòng đệm bằng nhựa cho ghế- Loop Plastic MD03.133 (xk)
- Mã HS 39269070: WOBA01V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103186077410 (xk)
- Mã HS 39269070: WOBA01V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057065 (Q-6H)-TKN:103186077410 (xk)
- Mã HS 39269070: WOBM05V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103153229210 (xk)
- Mã HS 39269070: WOBM06V_PACKING_PCS/ Miếng mút Sponge SPONGE 100% POLYURETHANE FOAM PLASTICS 000057048 (Q-5H)-TKN:103163793500 (xk)
- Mã HS 39269081: 105/ Phom giày bằng nhựa (hàng đã qua sử dụng) TX theo TKN103149916220 ngày 15/02/2020 mục 2 (xk)
- Mã HS 39269081: 20-HB06/ Phom giầy bằng nhựa size (5#-12#)- (1802PCS) mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: 20-SV06/ Phom giầy bằng nhựa size (4#-12#) mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: 41098/ Phom giầy bằng nhựa 41098, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: 43/ Phôm giày (NK) (xk)
- Mã HS 39269081: 76/ Phôm giày (NK) làm bằng plastic, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: 76/ Phôm giày làm bằng plastic (NK), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: 76/ Phôm giày làm bằng plastic (NK).hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: D39060/ Phom giầy bằng nhựa D39060, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Đế phom giày- Pressing Pad AIR MAX270 02nd (xk)
- Mã HS 39269081: GX3789-1/ Phom giầy bằng nhựa GX3789-1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: GX4221/ Phom giầy bằng nhựa GX4221, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: H30332/ Phom giầy bằng nhựa H30332, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Khuôn giày bằng nhựa/ (xk)
- Mã HS 39269081: L0003/ Phom giày, dép-COOLING LAST (15819) (xk)
- Mã HS 39269081: L0004/ Phom giày, dép-COOLING LAST (15819) (xk)
- Mã HS 39269081: L0005/ Phom giày, dép-COOLING LAST (15819) (xk)
- Mã HS 39269081: Mica L0 2.8mmx1m22x2m44 (dạng tấm) (dùng để trình bày đồ trang sức;hiệu SH) (Việt Nam mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269081: Mica L0 2mmx1m22x2m44 (dạng tấm) (dùng để trình bày đồ trang sức;hiệu SH) (Việt Nam mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269081: OT1042/ Phom giày bằng nhựa OT1042, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: OT1079/ Phom giầy bằng nhựa OT1079, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: OT1079A/ Phom giầy bằng nhựa OT1079A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: OT1082/ Phom giầy bằng nhựa OT1082, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: OT1085/ Phom giầy bằng nhựa OT1085, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: OT1086/ Phom giầy bằng nhựa OT1086, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: OT2007BT/ Phom giầy bằng nhựa OT2007BT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: OT4205/ Phom giầy bằng nhựa OT4205, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: OT4212/ Phom giầy bằng nhựa OT4212, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1095119 (W'S) (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1098494K (K'S) (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1098577I (I'S) (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1099059T (T'S) (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1107953(W'S) (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1112258(W'S) (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1113474(W'S) (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1113475(W'S) (xk)
- Mã HS 39269081: PGBG3/ Độn Mũ giầy bằng nhựa 1113490(W'S) (xk)
- Mã HS 39269081: Phom Giày (xk)
- Mã HS 39269081: Phom Giày (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày bằng nhựa dùng trong nghành giày size #22-30, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, ngliệu nhập kinh doanh từ nước ngoài, giao tại kho công ty Giaỳ Lợi Tín Lập Thạch, số Hợp đồng 119-1/2019/YH (01.10.2019~31.12.2020), (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, ngliệu nhập kinh doanh từ nước ngoài, giao tại kho công ty giày Vĩnh Thịnh, số HD 106-01/2020/YH (02.01.2020~31.12.2020, (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, ngliệu nhập kinh doanh từ nước ngoài, giao tại kho CTY TNHH SX GIÀY TOÀN CẦU ELITE VIỆTNAM, số HD 123/2020/YH (02.01.2020~31.12.2020), (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, Hàng mới 100%, ngliệu nhập kinh doanh từ nước ngoài, hàng giao tại kho cty Sparklin VN,hợp đồng số 38-1/2020/YH (01.06.2020~31.12.2020), (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày bằng nhựa, hàng mới 100%, ngliệu NKD từ nước ngoài. Hàng được giao tại kho công ty Đỉnh Vàng, HĐ số 22/2020/YH (02.01.2020~31.12.2020), (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BĂNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu nhập kinh doanh từ nước ngoài, (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu nhập kinh doanh từ nước ngoài, (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu nhập kinh doanh từ nước ngoài,Giao tại kho cty HIGH APPRAISE, HD 88/2020/YH (16/09/2019~15/09/2020), (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu nhập kinh doanh từ nước ngoài,Giao tại kho cty SAO VANG, HD 58/2020/YH (02/01/2020~31/12/2020), (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu nhập kinh doanh từ nước ngoài. (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA, hàng mới 100%, nguồn nguyên liệu nhập kinh doanh từ nước ngoài., (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA,hàng mới 100% nguồn nguyên liệu nhập kinh doanh từ nước ngoài, (xk)
- Mã HS 39269081: PHOM GIÀY BẰNG NHỰA,Hàng mới 100%, nguyên liệu nhập kinh doanh từ nước ngoài, (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày cố định, cổ thấp 41090 size 3# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày cố định, cổ thấp 41090 size 3.5-5.5# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- dùng trong ngành giày (đã qua sử dụng) (1đôi 2chiếc) Plastic Lasts (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày GF-23HB ((bằng plastic, có sử dụng miếng lót bao phủ phom giày tránh trầy xướt) (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày GF-23HB (bằng plastic, có sử dụng miếng lót bao phủ phom giày tránh trầy xướt) (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày GFK-01H ((bằng plastic, có sử dụng miếng lót bao phủ phom giày tránh trầy xướt) (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last MR-51HB-KT, size 4.5-7.5# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last MR-60-CC, size 5-14# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last NSW-100H, size 4-9.5# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last NSW-100H, size 6-15# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last NSW-108W, size 10# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last NSW-108W, size 6.5# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- LAST NSW-64 (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last QA-7, size 3.5-12.5# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last QA-7, size 3.5-15# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last QA-7H, size 6.5-8.5# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last QA-7H, size 9-12.5# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- Last VIXIE, size 4.5-5.5# (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày nam bằng nhựa mã LAST 21035, size 6#. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày nam bằng nhựa mã LAST 21035, size 6.5-12.5#. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 11922-1H (SIZE7#-13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 17020-2(SIZE8.5#-9#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 18360-1 (SIZE7#-13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 19060-1 (SIZE7#-15#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 19463-1(SIZE7#-13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa 20580-1(SIZE5#-10#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-0155-3-OX (SIZE8.5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-0222-4H(SIZE7#~13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-0222-4H(SIZE7#-13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-0222-4-OX(SIZE7#7.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHM-245-8(SIZE8.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW-0168H-T5(SIZE6#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW-0228BT-5 (SIZE5#-10#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW-0228BT-5 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW17092L-4P5(SIZE8#-9#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW19050L-2P1(SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CHW-520-2H(SIZE6#6.5), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CM752-3(SIZE7#~13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CM752H-3(SIZE7#~13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CM764-2(SIZE9#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa CO19002L-P3(SIZE7#-10#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa EL18004H-3(SIZE6#10.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa EL19013H-2(SIZE7#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa EL19014H-1(SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa EL19015L-1 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa F18M-986-SP(SIZE9#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa FFM36H-5(SIZE8#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa FFM44-7(SIZE8#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa FFM47-2(SIZE8#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa JM251-1 (SIZE8#-13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19012L-3P4 (SIZE5.5#11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19015L-5P3 (SIZE6#-7.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19037H-3P2 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19037H-3P2 (SIZE6#-9.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19040L-3P2(SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19040L-3P2(SIZE6#8#10#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19043L-1P(SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19055L-1P1 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa KS19062H-1P4 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MG533H (SIZE6#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MG533L (SIZE6#-10#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MI18089H-P3(SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MI19012H-P (SIZE5#5.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MI19035T-P (SIZE6#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa MI19090H-1P2(SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2217L-10 (SIZE6.5#-7.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2453L-3 (SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2453L-3(SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2453T-2 (SIZE5#-9#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2464-2 (SIZE5#-9.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2465-1(SIZE5#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2465-1(SIZE5#-9.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa RW2466-3 (SIZE5#-10#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa SP325-4(SIZE7#-13#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa TB19008L-P (SIZE5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa UF03-38 (SIZE9#-11#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa UF10-W01H-F12(SIZE6#-10#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa UF10-W01H-F12(SIZE9.5#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa W3810C (SIZE3#-8#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giầy nhựa W4013B-1(SIZE2.5#3#8#), mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày nữ bằng nhựa mã LAST 22026, size 4.5-10.5#. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày trẻ em bằng nhựa mã LAST 93007H,SIZE 10K-11K#. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày trẻ em bằng nhựa mã LAST 93007H,SIZE 13.5K-2#. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: Phom giày- TT LAST MR-42 (xk)
- Mã HS 39269081: phom giày/ (xk)
- Mã HS 39269081: ptf/ phom giày (các loại)-PLASIC LAST; L94760B00: 40PRS; M2601570A000:230 PCE (xk)
- Mã HS 39269081: SPHX02-20/ Phom giày bằng nhựa mới 100%, (xk)
- Mã HS 39269081: ST1304A20/ Công cụ định vị đế giày (309028) (xk)
- Mã HS 39269081: ST1305A14/ Công cụ định vị túi khí (306309) (xk)
- Mã HS 39269081: ST1306A36/ Công cụ vẽ định vị túi khí (309055) (xk)
- Mã HS 39269081: TS-04/ Phom giầy bằng nhựa TS-04, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4180/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 5.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4181/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 6 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4182/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 6.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4183/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 7 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4184/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 7.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4185/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 8 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4186/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 8.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4187/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 9 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4188/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 9.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4189/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 10 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4190/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 10.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4191/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 11 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4265/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 4 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4266/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 4.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4267/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4424/ Form giày nhựa G-89HB, size 10.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4425/ Form giày nhựa G-89HB, size 11 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4468/ Form giày nhựa YA-04H, size 3.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4469/ Form giày nhựa YA-04H, size 4 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4470/ Form giày nhựa YA-04H, size 4.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4471/ Form giày nhựa YA-04H, size 5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4473/ Form giày nhựa YA-04H, size 6 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4475/ Form giày nhựa YA-04H, size 7 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4478/ Form giày nhựa G-89HB, size 9 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4479/ Form giày nhựa G-89HB, size 12 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4499/ Form giày nhựa BB-21H, size 3.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4500/ Form giày nhựa BB-21H, size 4 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4501/ Form giày nhựa BB-21H, size 4.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4502/ Form giày nhựa BB-21H, size 5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4503/ Form giày nhựa BB-21H, size 5.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4504/ Form giày nhựa BB-21H, size 6 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4505/ Form giày nhựa BB-21H, size 6.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4536/ Form giày nhựa G-89HB, size 8 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4537/ Form giày nhựa G-89HB, size 8.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4538/ Form giày nhựa G-89HB, size 9.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4539/ Form giày nhựa G-89HB, size 10 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4540/ Form giày nhựa G-89HB, size 11.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4541/ Form giày nhựa G-89HB, size 12.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4542/ Form giày nhựa G-89HB, size 13 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4543/ Form giày nhựa G-89HB, size 14 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4625/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 11.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4626/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 12 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4627/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 12.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4628/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 13 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4629/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 14 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4630/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 15 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4699/ Form giày nhựa YA-21, size 10.5* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4700/ Form giày nhựa YA-21, size 11* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4701/ Form giày nhựa YA-21, size 11.5* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4702/ Form giày nhựa YA-21, size 12* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4703/ Form giày nhựa YA-21, size 12.5* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4704/ Form giày nhựa YA-21, size 13* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4705/ Form giày nhựa YA-21, size 13.5* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4706/ Form giày nhựa YA-21, size 1 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4707/ Form giày nhựa YA-21, size 1.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4708/ Form giày nhựa YA-21, size 2 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4709/ Form giày nhựa YA-21, size 2.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4710/ Form giày nhựa YA-21, size 3 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4807/ Form giày nhựa JM-11H, size 3.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4808/ Form giày nhựa JM-11H, size 4 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4809/ Form giày nhựa JM-11H, size 4.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4810/ Form giày nhựa JM-11H, size 5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4811/ Form giày nhựa JM-11H, size 5.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4815/ Form giày nhựa JM-11H, size 7.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4817/ Form giày nhựa JM-11H, size 8.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4818/ Form giày nhựa JM-11H, size 9.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4819/ Form giày nhựa JM-11H, size 10 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4820/ Form giày nhựa JM-11H, size 10.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4821/ Form giày nhựa JM-11H, size 11 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4822/ Form giày nhựa JM-11H, size 11.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4823/ Form giày nhựa JM-11H, size 12 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4825/ Form giày nhựa JM-11H, size 13 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4826/ Form giày nhựa JM-11H, size 14 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4827/ Form giày nhựa JM-11H, size 15 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4845/ Form giày nhựa NSW-96H-CORE, size 3.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4852/ Form giày nhựa OR560B, size 22 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4853/ Form giày nhựa OR560B, size 22.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4854/ Form giày nhựa OR560B, size 23 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4855/ Form giày nhựa OR560B, size 23.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4856/ Form giày nhựa OR560B, size 24 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4857/ Form giày nhựa OR560B, size 24.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4858/ Form giày nhựa YA-24, size 10.5* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4859/ Form giày nhựa YA-24, size 11* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4860/ Form giày nhựa YA-24, size 11.5* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4861/ Form giày nhựa YA-24, size 12* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4862/ Form giày nhựa YA-24, size 12.5* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4863/ Form giày nhựa YA-24, size 13* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4864/ Form giày nhựa YA-24, size 13.5* (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4865/ Form giày nhựa YA-24, size 1 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4866/ Form giày nhựa YA-24, size 1.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4867/ Form giày nhựa YA-24, size 2 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4868/ Form giày nhựa YA-24, size 2.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4869/ Form giày nhựa YA-24, size 3 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4870/ Form giày nhựa YA-25H, size 4 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4871/ Form giày nhựa YA-25H, size 4.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4872/ Form giày nhựa YA-25H, size 5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4873/ Form giày nhựa YA-25H, size 5.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4874/ Form giày nhựa YA-25H, size 6 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4875/ Form giày nhựa YA-25H, size 6.5 (xk)
- Mã HS 39269081: TWH4876/ Form giày nhựa YA-25H, size 7 (xk)
- Mã HS 39269081: VOS100/ Phom giầy bằng nhựa VOS100, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269081: VOS201/ Phom giầy bằng nhựa VOS201, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269082: Hạt chuỗi chế biến từ hạt nhựa (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269089: CCS/ Chip cỡ số nhựa (xk)
- Mã HS 39269089: GG-RU056-2-SV-2006/ Gót giày (ỐP GÓT GIÀY) (1 PR2 PCE) (xk)
- Mã HS 39269089: KN-1011B004-DGEL-A-2006/ Khuôn nhựa (xk)
- Mã HS 39269089: KN-1011B004-DGEL-B-2006/ Khuôn nhựa (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua 14-5002TPX, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua XY-041-1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua XY-041-2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02052P2631-H7650, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02112P3149-H6488, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02159P3162-H8001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02159P3163, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02350P3390-H8096, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: Logo nhua Y02404P2857, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: MA/ Mắc áo nhựa (xk)
- Mã HS 39269089: Mắc khấu nhựa SC316-CA dùng để xỏ dây giày (xk)
- Mã HS 39269089: Mắc khấu nhựa SC501W dùng để xỏ dây giày (xk)
- Mã HS 39269089: Mắc khấu nhựa TY201B dùng để xỏ dây giày (xk)
- Mã HS 39269089: Miếng trang trí bằng nhựa DL190016-DL1900. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269089: Miếng trang trí bằng nhựa DL190016-XY-078. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39269089: Nhãn nhựa Eddie Bauer RSL+CA65. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269089: nplg62/ Trang trí nhưa cái (TK: 103129538040/E21) (xk)
- Mã HS 39269089: PK028/ Dây gắn nhãn (Hàng mới) (xk)
- Mã HS 39269089: PK053/ Dây treo nhãn (Hàng mới) (xk)
- Mã HS 39269089: PL009/ Logo bằng nhựa các loại (Hàng mới) (xk)
- Mã HS 39269089: PL015/ Logo các loại (Hàng mới) (xk)
- Mã HS 39269089: S-403-1/ Khay đựng trang sức (xk)
- Mã HS 39269089: S-406-2/ Khay đựng trang sức (xk)
- Mã HS 39269089: S-407-2/ Khay đựng trang sức (xk)
- Mã HS 39269089: S-408-1/ Khay đựng trang sức (xk)
- Mã HS 39269089: SP1290/ Đệm vai Padding- M (xk)
- Mã HS 39269089: SP1291/ Đệm vai Padding- L (xk)
- Mã HS 39269089: SP1292/ Đệm vai Padding- S (xk)
- Mã HS 39269089: SV-210-1/ Khay đựng trang sức (xk)
- Mã HS 39269089: T6846/ Quai PP 5CM (xk)
- Mã HS 39269089: Thẻ đeo cáp làm từ PVC, kích thước 90mmLx15mmWx0.5mmT, mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: (Chốt chặn giấy lau bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: (K70)#4/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: (K85)#4/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: (K86)#2/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: (K86)#4/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: (K95)#10/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: (K95)#11/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: (K95)#12/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: (K95)#13/ Nắp bảo vệ bằng nhựa dùng cho sản xuất module camera (xk)
- Mã HS 39269099: (nguyên phụ liệu may ba lô túi xách) Dây viền nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: (nguyên phụ liệu may ba lô túi xách)Miếng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: (nguyên phụ liệu may balô túi xách) Nhựa tấm cắt sẳn NL38 (xk)
- Mã HS 39269099: (plastic bobbin) Vòng nhựa cuốn hình tròn đường kính 600-700mm, dày 40-50mm. Hàng qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39269099: . J6B-0056-00/20/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: Đồ gá kẹp cố định hộp sạc tai nghe để khắc laser, chất liệu chủ yếu bằng nhựa H19-4086-CXXX-V1 P-part Carrier (93*92*48 mm)..xuất trả mục hàng 1 của tờ khai 103099009531 (9/1/2020) (xk)
- Mã HS 39269099: Khung đỡ đầu nối dây cáp điện bằng nhựa IN0701X03 tái xuất 7560 chiếc của dòng 19 tờ khai 103349365010_05/06/2020. (xk)
- Mã HS 39269099: Lõi dùng để cuốn dây nhôm mạ đồng DIN630mm, chất liệu bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39269099: [VN234096-2570] Dây lạt bằng nhựa, dài 160mm, dùng để cố định vị trí ống lót trong cảm biến đo lưu lượng khí ô xy trong khí thải thải ra từ ống xả xe máy (2570) (xk)
- Mã HS 39269099: 0 35K 85320/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 0 35K 85331/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 0 35K 86250/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 0 35K 86260/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 0/ Vỏ bảo vệ ống khí phụ kiện của máy kiểm tra tính năng mạch in. (Air Coverer Spare part of Function Tester) (xk)
- Mã HS 39269099: 0.3SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 1.7 x 3.5m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0.45SYS2535032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 2.5 x 3.5m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0.88SYS032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu xanh dương, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 3.4 x 5.3m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0.88SYSW032020/ Bạt nhựa đã tráng phủ 2 mặt màu trắng, có dán mép, đính khuy nhôm, kích thước 3.4 x 5.3m, 43g/m2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00_42045040/ Nhãn mác bằng nhựa chưa in 00_42045040, ĐK21 (mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-970-8000-1/ Nẹp nhựa đen móc tròn L100, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-970-8001-1/ Nẹp nhựa đen móc tròn L100, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-970-8002-1/ Nẹp nhựa đen móc tròn L170, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-983-0000-1/ Nẹp nhựa trắng L240, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-983-0002-5/ Miếng nhựa trắng L25, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-983-0003-0/ Miếng nhựa trắng L30, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09831-002F/ Miếng nhựa trắng L20, móc vuông, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-983-1003-0/ Miếng nhựa trắng móc vuông L30, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09831-003F/ Miếng nhựa trắng L30, móc vuông, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09831-0040/ Miếng nhựa trắng L40, móc vuông, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09831-0070/ Miếng nhựa trắng L70, móc vuông, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-983-4000-1/ Nẹp nhựa trắng L380, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-1001-5/ Miếng nhựa trắng móc tròn L15, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-1002-0/ Miếng nhựa trắng móc tròn L20, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09841-002F/ Miếng nhựa trắng L20, móc tròn, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-1004-0/ Miếng nhựa trắng móc tròn L40, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09841-004F/ Miếng nhựa trắng L40, móc tròn, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-1009-0/ Nẹp nhựa trắng móc tròn L90, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-1010-0/ Nẹp nhựa trắng móc tròn L100, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-1025-0/ Nẹp nhựa trắng móc tròn L250, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09844-0002/ Nẹp nhựa trắng L820, móc tròn, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-5002-0/ Nẹp nhựa trắng L260, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-5004-0/ Nẹp nhựa trắng móc tròn L160, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-984-5006-0/ Nẹp nhựa trắng L445, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09845-0070/ Nẹp nhựa trắng L280, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09847-0025/ Miếng nhựa trắng L25, móc tròn. Sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09850-0800/ Miếng nhựa trắng L80, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-985-0095-0/ Nẹp nhựa trắng L95, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09867-0301/ Miếng nhựa đen L30, móc tròn, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-994-2002-5/ Miếng nhựa trắng L25, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09945-0000/ Nẹp nhựa trắng L310, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09961-0360/ Nẹp nhựa đen L360, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-996-1036-0/ Nẹp nhựa đen L360, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-996-1039-0/ Nẹp nhựa đen L390, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09961-0860/ Nẹp nhựa đen L860, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09971-0320/ Nẹp nhựa đen L320, móc tròn, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-997-1032-5/ Nẹp nhựa đen móc tròn L325, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 000000-997-1039-0/ Nẹp nhựa đen móc tròn 390, thành phần chính Polypropylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 00000-09971-0420/ Nẹp nhựa đen L420, móc tròn, sử dụng trong nghành may công nghiệp ô tô. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0-0007-008#Thanh hướng giấy của bộ kiểm soát hộp cung cấp giấy vệ sinh (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 00009/ Vòng xiết bằng nhựa sử dụng để bó, cố định hệ thống dây điện (xk)
- Mã HS 39269099: 000-12313+3-BT-DG-XNK2001/ Bạc lót trục cách tay của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, chất liệu nhựa, hàng mới 100%, KH: 000-12313, ERP: 000-12313+3-BT-DG (xk)
- Mã HS 39269099: 000T670575/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 0022421A/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0022421A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0022421R/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0022421R. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0022421S/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0022421S. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0022421V/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0022421V. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 003E 76760/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 004-1155/ Plastics/ Bottom BRM-135 (xk)
- Mã HS 39269099: 004-1156/ Plastics/ Cover BRM-135 (xk)
- Mã HS 39269099: 004-1160/ Plastics/ Housing Audiomodul/ Palio (xk)
- Mã HS 39269099: 004-1164-001/ div. Goods from plastic/ Button for program switch (xk)
- Mã HS 39269099: 004-1325-Q8/ div. Goods from plastic/ Switch button (xk)
- Mã HS 39269099: 004-2389-061/ div. Goods from plastic/ VC Knob 3.4mm raised shaped (xk)
- Mã HS 39269099: 004-2407-06/ div. Goods from plastic/ Microphone module PB cap dir ITE coated (xk)
- Mã HS 39269099: 004-3183-001/ div. Goods from plastic/ Replacement alligator clip for iLapel (xk)
- Mã HS 39269099: 004-3640/ div. Goods from plastic/ Housing TX30 printed VA (xk)
- Mã HS 39269099: 004-3681-001/ div. Goods from plastic/ Bottom inspiro V3 (xk)
- Mã HS 39269099: 004-3904-001/ div. Goods from plastic/ Bottom shell inspiro V3 (xk)
- Mã HS 39269099: 004-3985/ Plastics/ Insertion hidden color (xk)
- Mã HS 39269099: 004-4049-P51/ div. Goods from plastic/ Power button Roger Touch- screen Mic/ Multim. Hub (xk)
- Mã HS 39269099: 004-4158-P7/ div. Goods from plastic/ Power button TX27 printed (graphite gray) (xk)
- Mã HS 39269099: 004-4190-P5/ div. Goods from plastic/ Housing bottom London Charger champagne (xk)
- Mã HS 39269099: 004-4191-P5/ div. Goods from plastic/ Housing top London Charger (xk)
- Mã HS 39269099: 004-4259/ div. Goods from plastic/ Cover TX30 printed VA (xk)
- Mã HS 39269099: 004-4292/ div. Goods from plastic/ Button connect TX30 printed (xk)
- Mã HS 39269099: 004-4322-P7/ div. Goods from plastic/ Top housing TX27 VA assembled (graphite gray) (xk)
- Mã HS 39269099: 004-6207-P2/ Plastics/ Top shell Newton BTE lacquered (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7068/ Plastics/ uDirect 3 slot loose incl screwdriver (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7534-P6/ div. Goods from plastic/ Switch button GenesisHH Armani lacquered (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7557-P41/ div. Goods from plastic/ Rocker Genesis BTE (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7557-P7/ div. Goods from plastic/ Rocker Genesis BTE coated (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7557-P81/ div. Goods from plastic/ Rocker Genesis BTE (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7557-R8/ div. Goods from plastic/ Rocker Genesis BTE coated (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7578-P6/ div. Goods from plastic/ Switch button AQ XC Power lacquered (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7603-P6/ div. Goods from plastic/ Switch button AQ jam XC R coated (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-011/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-P21/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-P41/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-P61/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-P71/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-P81/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-Q91/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-R8/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss coated (xk)
- Mã HS 39269099: 004-7668-R81/ div. Goods from plastic/ Rocker Boss (xk)
- Mã HS 39269099: 004-8507-P5/ div. Goods from plastic/ Switch button Boston LED lacquered (xk)
- Mã HS 39269099: 004-8762-P8/ div. Goods from plastic/ Switch button GenesisHH 312 lacquered (xk)
- Mã HS 39269099: 00509000/ Đáy hộp sáp LCLSTICK JAR2 (302071) (xk)
- Mã HS 39269099: 0055699A/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055699A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0055699B/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055699B. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0055699C/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055699C. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0055736A/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055736A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0055736B/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055736B. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 0055736C/ Ron cửa tủ lạnh bằng nhựa- 0055736C. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 005E 36521/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 005E 36770/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 005E 36791(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 005E 36832(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 005E 37142/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 005E 94720(1)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 005E 94861/ Miếng chặn đầu trục của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98350/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98361/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98460/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98570(1)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98652(V22A003033-0109)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98671(V22A003034-0109)/ Bộ phận dẫn dùng để lật giấy- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98681(V22A003034-0209)/ Bộ phận dẫn dùng để lật giấy- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98691(V22A003004-0109)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 008E 98720(1)/ Miếng giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 009-0003-6837-T/ bán thành phẩm vỏ sau tai trái chất liệu bằng nhựa: bao gồm vỏ tai nghe bằng nhựa, ống thông gió, màng vỏ sau) (xk)
- Mã HS 39269099: 009-0003-6837-T/ Lắp ráp BTP vỏ sau tai trái (bán thành phẩm vỏ sau tai trái chất liệu bằng nhựa: bao gồm vỏ tai nghe bằng nhựa, ống thông gió, màng vỏ sau) (xk)
- Mã HS 39269099: 009-0003-6839-T/ Lắp ráp BTP vỏ sau tai phải (Bán thành phẩm vỏ sau tai phải chất liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ sau tai phải bằng nhựa, ống thông gió, màng vỏ sau) (xk)
- Mã HS 39269099: 009-0003-6839-T/ LBán thành phẩm vỏ sau tai phải chất liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ sau tai phải bằng nhựa, ống thông gió, màng vỏ sau) (xk)
- Mã HS 39269099: 009-0003-6848-T/ Bán thành phẩm vỏ trước tai trái chất liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ trước tai trái bằng nhựa, Nắp vỏ bằng nhựa, Màng vỏ và màng nắp vỏ) (xk)
- Mã HS 39269099: 009-0003-6848-T/ lắp ráp BTP vỏ trước tai trái (Bán thành phẩm vỏ trước tai trái chất liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ trước tai trái bằng nhựa, Nắp vỏ bằng nhựa, Màng vỏ và màng nắp vỏ) (xk)
- Mã HS 39269099: 009-0003-6849-T/ Bán thành phẩm vỏ trước tai phải chất liệu bằng nhựa bao gồm: Vỏ trước tai phải bằng nhựa, Nắp vỏ bằng nhựa, Màng vỏ và màng nắp vỏ) (xk)
- Mã HS 39269099: 01/ Hộp nhựa (Phi 9* phi 6 * 7.5cm) dạng cốc dùng để trồng cây. 1kg 245 cái (xk)
- Mã HS 39269099: 010E 96443(1)/ Miếng trượt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 010E 96452(1)/ Miếng trượt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 010E 96500Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 010E 96660(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 26840(V22A010029-0109)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28140/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28150/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28160/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28170/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28352/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28370/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28613(V22A003043-0109)/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28621(V22A003043-0309)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28632(V22A003043-0209)/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28641(V22A003043-0409)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28672(V22A003023-0109)/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28682(V22A003023-0209)/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 28821(V22A004034-0109)/ Tay bẩy của hai trục thanh nhiệt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 011E 29120(V22A005016-0109)/ Tay bẩy bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 01-2981/BK.2020/ Nhựa EVA 2981/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-2981/G.2020/ Nhựa EVA 2981/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 11090(V22A010069-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18152(V22A002001-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18161(V22A002029-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18842/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18852/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18950(1)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 18961/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19220/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19400/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19412/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19431(V22A010091-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19440/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19452/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19481/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19493(V22A004036-0109)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19502/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 19571/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012E 20290/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012K 97241/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 012K 97251/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 013661M/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Aurora (xk)
- Mã HS 39269099: 013717M/ Ống nhựa dùng đựng kẹo hình đầu Harry Potter (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 38891/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44580/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44740(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44890/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44920(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44941/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44950(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44970(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44981/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 44990/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45001/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45090/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45320/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45330(V22A005018-0109)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45351Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45390(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45400(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45560-3/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45570(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45630(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45660(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45760(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45791/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45791-2/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 45830-3/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 013E 45830 (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46110/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46210(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46220(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46230(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 46420(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 47020/ Ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E 47770(1)/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 013E45671/ ổ đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 72942-4/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 014E 72942 (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 72990/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 73010(1)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 73220/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 73692/ Khóa chặn bằng nhựa-Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 76810/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 76980(V22A003053-0109)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 76991(V22A003054-0109)/ Khóa chặn bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 78090R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 78110R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh K iện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 014E 78670(1)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 01-6069.2020/ Nhựa EVA 6069 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-6620.2020/ Nhựa EVA 6620 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 016E 98930(1)/ Miếng cố định trục bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 017-1403/ div. Goods from plastic/ Inlay BtBtC Phonak charger case (xk)
- Mã HS 39269099: 0173487300/ Tấm nhựa chống nhiễu màn hình bảng điều khiển máy in đa năng PNL1294B/FILM3 (xk)
- Mã HS 39269099: 017E 14060(1)/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại. (xk)
- Mã HS 39269099: 017E 14551/ Miếng đệm chân đế bằng nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39269099: 017E 96810/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 017K 94350R01-1/ Miếng đệm lót u-rê-tan (11mm x 11mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39269099: 019/ Khoen khóa cài nhựa, hàng xuất chuyển tiếp thuộc dòng hàng số 2 tk103028477860 (04/12/2019) (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 79010/ Miếng chặn đầu trục của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 79811(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 79820(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 79830(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 83272-D/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 83470(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 83522(V22A002039-0109)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 83650(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 86501/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 86550/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 86690(1)/ Bộ phận giữ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019E 89881/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 10800/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 16262(1)/ Giá đỡ chất liệu chủ yêu bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 16310(1)/ Giá đỡ chất liệu chủ yêu bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa (chiều dài 108.9mm)- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (chiều dài 108.9mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, chiều dài 108.9mm (xk)
- Mã HS 39269099: 019K 17070-1/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, chiều dài 108.9mm,019K 17070 (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/18-4537TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/18-4537TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/19-0201TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/19-0201TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029M/19-1327TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029M/19-1327TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029W/13-4404TPX.2020/ Nhựa EVA AL-029W/13-4404TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-029W/16-4109TPX/BL.2020/ Nhựa EVA AL-029W/16-4109TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/11-0601TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031M/11-0601TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/18-5105 TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031M/18-5105 TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031M/19-4220TPX/BL.2020/ Nhựa EVA AL-031M/19-4220TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/11-0601TPX.2020 / Nhựa EVA AL-031W/11-0601TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/11-0601TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031W/11-0601TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/14-4506TPX.2020 / Nhựa EVA AL-031W/14-4506TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/14-4506TPX.2020/ Nhựa EVA AL-031W/14-4506TPX đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/16-5127TPX/BL.2020/ Nhựa EVA AL-031W/16-5127TPX/BL đã gia công dạng hạt, màu xanh. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-AL-031W/19-4012TPX/CAR.2020/ Nhựa EVA AL-031W/19-4012TPX/CAR đã gia công dạng hạt, màu lõi chì. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0076-344/ESS.2020/ Nhựa EVA CSTB-0189/BL0076-344/ESS đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0077-010/G(ESS).2020/ Nhựa EVA CSTB-0189/BL0077-010/G(ESS) đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-0189/BL0088-012/BK(ESS).2020/ Nhựa EVA CSTB-0189/BL0088-012/BK(ESS) đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/1712C0/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/1712C0/G đã gia công dạng hạt, xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/BM5518-033/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/BM5518-033/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/BM5518-255/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/BM5518-255/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/YL5415-231.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/YL5415-231 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-089/YM5416-011.2020/ Nhựa EVA CSTB-089/YM5416-011 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-189/BL0076-344.2020/ Nhựa EVA CSTB-189/BL0076-344 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8211766/G.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8211766/G đã gia công dạng hạt, màu xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212073/SY.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8212073/SY đã gia công dạng hạt, màu vàng nâu. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212388/B.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8212388/B đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8212391/B.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8212391/B đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8213024.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8213024 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8213024.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8213024 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8216820/W.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8216820/W đã gia công dạng hạt, màu trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8224494.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8224494 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8224495.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8224495 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8224495.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8224495 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8226017.2020 / Nhựa EVA CSTB-224/8226017 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-CSTB-224/8226017.2020/ Nhựa EVA CSTB-224/8226017 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-D-HAPPY/BK.2020/ Nhựa EVA D-HAPPY/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-D-HAPPY/G.2020/ Nhựa EVA D-HAPPY/G đã gia công dạng hạt, xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/13-0651.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/13-0651 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/14-4201.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/14-4201 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/15-1164.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/15-1164 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/18-4231.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/18-4231 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-HOKA S19-014/19-3930.2020/ Nhựa EVA HOKA S19-014/19-3930 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-IP1655-L.2020/ Nhựa EVA IP1655-L đã gia công dạng hạt, màu vàng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-IP1655-S.2020/ Nhựa EVA IP1655-S đã gia công dạng hạt, màu trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01L32_5469/ Miếng nhựa kết hợp FSK/FSN4-14M-GR (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17310A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-17310A (Đơn giá gia công: 2.250 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17543A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-17543A (Đơn giá gia công: 2.250 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-17907A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-17907A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18021A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18021A (Đơn giá gia công: 3.162 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18021A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18021A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18144A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18144A (Đơn giá gia công: 2.194 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18144A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18144A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18631A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18631A (Đơn giá gia công: 3.636 VNĐ). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18631A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18631A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18663A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18663A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-LJ63-18690A/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-LJ63-18690A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-MKM-1703/BK.2020/ Nhựa EVA MKM-1703/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-S630-038352/ Miếng bảo vệ bằng nhựa có dán băng dính/ 01-S630-038352. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-SPW6620/W.2020/ Nhựa EVA SPW6620/W đã gia công dạng hạt, màu trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11 IP.2020 / Nhựa EVA TF20-11 IP đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11 IP.2020/ Nhựa EVA TF20-11 IP đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-TF20-11.2020/ Nhựa EVA TF20-11 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/17-1319.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/17-1319 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/18-0503.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/18-0503 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/19-1020.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/19-1020 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/19-3921.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/19-3921 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL22/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-AL22/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL35/17-1319/BR.2020/ Nhựa EVA UF17-AL35/17-1319/BR đã gia công dạng hạt, nâu. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-AL35/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-AL35/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-IR13/11-4800/W.2020/ Nhựa EVA UF17-IR13/11-4800/W đã gia công dạng hạt, trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF17-IR13/BK.2020/ Nhựa EVA UF17-IR13/BK đã gia công dạng hạt, đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF19-AL07/11-4800.2020/ Nhựa EVA UF19-AL07/11-4800 đã gia công dạng hạt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-UF20-DTL13/W.2020/ Nhựa EVA UF20-DTL13/W đã gia công dạng hạt, trắng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-U-HAPPY/BK.2020/ Nhựa EVA U-HAPPY/BK đã gia công dạng hạt, màu đen. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 01-U-HAPPY/GX079/G.2020/ Nhựa EVA U-HAPPY/GX079/G đã gia công dạng hạt, xám. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 02/ Hộp nhựa (Phi 10.5* phi 7 * 9cm) dạng cốc dùng để trồng cây. 1kg 167 cái (xk)
- Mã HS 39269099: 020M010-B/ Ốp Lưng trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 020Y012-002/ Ốp mặt trước Case, Front, 18K, ABS+UV, PMS5C, RoHS 020Y012-002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Y013-006/ Ốp lưng mặt dưới Case, Cover, G5K, ABS+UV, PMS5C, RoHS 020Y013-006, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z019-009/ Ốp mặt trước 020Z019-009, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z042L-001/ Ốp mặt trước UL,CASE,FRONT,WS100/200,CHARCOAL,ABS 020Z042L-001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z049L-006/ Ốp mặt trước, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z050-015/ Ốp mặt trước 020Z050-015, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z076W-004/ Ốp lưng mặt trên CASE,TOP,GB-318,SKY WHT,RoHS 020Z076W-004, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z080-003/ Ốp lưng mặt trên bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z118-A/ Miếng nhựa chụp đèn LED CASE,PMMA,CLEAR,TB-434,RoHS 020Z118-A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z157W/ Ốp mặt trước 020Z157W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z158W/ Ốp lưng mặt dưới 020Z158W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 020Z181-001/ Ốp mặt trước bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 021-0233 Que lau TX741B (bằng nhựa), đóng gói: 500 que/gói, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021E15302/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 021Y009-002/ Ốp mặt trước CASE,BOTT,18K, ABS+UV, C GRAY 5C, RoHS 021Y009-002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z013-011/ Ốp lưng trên 021Z013-011, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z030L-001/ Ốp lưng mặt dưới CASE,COVER,G5K,ABS+UV,PMS5C,RoHS 021Z030L-001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z037L-007/ Ốp lưng mặt dưới, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z042-009/ Ốp lưng mặt dưới 021Z042-009, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z060W-003/ Ốp lưng mặt dưới CASE,BOTT,GB-318,SKY WHT,RoHS 021Z060W-003, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z121-001A/ Ốp lưng mặt dưới bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z122W-A/ Ốp lưng trên 021Z122W-A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z123W/ Ốp lưng mặt dưới 021Z123W, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 021Z143-001/ Ốp lưng mặt dưới bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 022/ Bánh xe (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z017-009/ Ốp lưng mặt dưới COVER,BATT,RND,COOL-GRAY 5C, RoHS 022Z017-009, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z023-002/ Ốp lưng mặt dưới COVER, BATT,18K, ABS+UV, C GRAY 5C,RoH 022Z023-002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z024-E/ Ốp mặt trước 022Z024-E, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z032L-001/ Ốp lưng mặt dưới UL,COVER,BATT,WS100T,CHARCOAL,LOGO,RoH 022Z032L-001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 022Z037L-007/ Nắp dưới, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 0244-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy Fax PJPNC0244ZA (219*173* 102mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 0245-338-1/ Xốp chèn lót dùng cho hộp mực trong máy Fax PJPNC0245ZA (219*173* 102mm) (xk)
- Mã HS 39269099: 024Z020-006A/ Nút ấn BUTTON,PUSH,BLACK,RND CASE, RoHS 024Z020-006A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 024Z025L-005/ Nút ấn 024Z025L-005, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 024Z071-005/ Nút ấn to BUTTON,PUSH,GB-318A,348C,RoHS 024Z071-005, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 024Z101W-001/ Nút ấn BUTTON,ABS PA757,GAY,ROHS 024Z101W-001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 025E 96890(1)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 025E97040/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z014-011/ Ốp lưng mặt dưới CLIP,ACCESSORY,PMS5C,RoHS 026Z014-011, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z017B/ Giá đỡ 026Z017-B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z066-003/ Giá đỡ 026Z066-003, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z165-001/ Nắp chụp bu lông bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z171L-005/ Giá đỡ ăng ten, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 026Z242-001/ Giá đỡ điều khiển từ xa bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 0270-338/ Xốp chèn máy scan PJPNC0270ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 0271-338/ Xốp chèn máy scan PJPNC0271ZB/V1 (xk)
- Mã HS 39269099: 027Z072/ Ống đèn LED LIGHT PIPE,PMMA,CLEAR,HU,ROHS 027Z072, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 028E 19820/ Vòng đệm bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 02-96091-000/ Tấm chắn bụi bằng nhựa trong bếp ga, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 029920022000Y20/ Kẹp bằng nhựa dùng trong bộ hút dịch nội xoang(dùng trong y tế)-forcep clamp barovac (xk)
- Mã HS 39269099: 029920045000E20/ Kẹp bằng nhựa dùng trong bộ hút dịch nội xoang 4.8(L)(dùng trong y tế)-pinch clamp 4.8(L) pp barovac (xk)
- Mã HS 39269099: 03/ Hộp nhựa (Phi 10.5* phi 7 * 9cm) dạng cốc dùng để trồng cây. 1thùng 18 kg (xk)
- Mã HS 39269099: 03090326W/ Quai xách bình ắc quy 6FM65/6FM120 (xk)
- Mã HS 39269099: 03095005B/ Quai xách bình ắc quy 6FM120 (xk)
- Mã HS 39269099: 03095006W/ quai xách bình ắc quy CT12150 (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 11950(1)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12020(1)/ Quai MSI L V. Chất liệu nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12030(1)/ Quai MSI R V. Chất liệu nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12221(V22A003035-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12231(V22A003035-0209)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12240(V22A003037-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12271(V22A003017-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 031E 12760(V22A004099-0109)/ Quai bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 35504/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 35523-1/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 35923/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 36110(1)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 39710(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 40001/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 40023/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 40221(V22A010030-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 41342(V22A002002-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 43031/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 43070-4/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 43730/ Bộ phận dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44800/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44840(V22A010013-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44861(V22A010065-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44871/ Lẫy điều chỉnh size giấy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44890-5/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 44991-1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45001-1/ Miếng nhựa liên kết các bộ phận trong máy in các loại (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45021(V22A010014-0109)/ Miếng dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45041(V22A003001-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45053(V22A007001-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45082(V22A007002-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45140/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45221/ Giá nhựa dẫn dây điện GUIDE HARNESS linh kiện sản xuất máy in máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45221-2/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45280(V22A003040-0109)/ Chốt bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45310/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45320/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45353(V22A008005-0109)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45361/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45391/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45406/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45411(V22A003026-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45430(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45443(V22A008009-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45462(V22A008007-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45511/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45522/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45532(V22A008004-0109)/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45540(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45590(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45620(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45640(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45650(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45720(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45730(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45740(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45750(1)/ Vỏ bảo vệ bộ phận bên trong máy in, bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45760(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45770(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45790(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45810(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45840(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45850/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45861/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45910(1)/ Giá đỡ bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 45940(1)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46010/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46104(V22A003049-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46153(V22A003050-0109)/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46160/ Giá nhựa dẫn dây điện- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46200(V22A003024-0109)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39269099: 032E 46220(V22A003024-0209)/ Thanh dẫn giấy bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- - Mã HS 39269099: 032E 47820/ Miếng nhựa dẫn hướng cho linh kiện của máy in, bằng nhựa (xk)

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử