Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa (OSD-5069) (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa (OSD-5179 LOGO) (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa (OSD-5179) (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa (OSD-5193) (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa (SM-090) (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa (SM-187) (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa (SM-681) (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa 0SD-5179 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa 0SD-5179 LOGO (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa 21003K7X-L (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa 21003K7X-S (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa 21004-1-DL (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa AA44-A (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa AA44-A(1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa GRADE2-21003 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa H1208 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa JY-082 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa JY-082 LOGO (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa JY-185 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa JY-235 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa JY-236 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa JY-317 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa JY-361 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa M01 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa M1558 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa M1705 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa- M1705 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa MRS-1585 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa MRS-259 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa MRS-259-A (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-0301 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-082 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-082 LOGO (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-082-LOGO (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-2008 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-5069 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-5127 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-5131 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-5133 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-5179 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-5179 LOGO (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-5179(1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-5192 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-681 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa OSD-M01 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa SM-090 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa SM-187 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MLTT/ Miếng lót trang trí bằng nhựa SM-681 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: Mô hình bằng nhựa Acrylic trang trí cửa sổ trong cửa hàng Louis Vuitton 100% ACRYLIC, kích thước: 1500x500x450mm, ST10.3- PMMA BLOC, 01200205, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Mô hình bằng nhựa hình tròn có gắn sợi tổng hợp, dùng thực hành tạo mẫu tóc, kích thước phi 19cm cao 25cm, 30 cái/thùng, không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Mô hình của hãng goodsmilecompany, dùng trưng bày, mới 100%(đã bao gồm cước 2450 JPY) (nk)
- Mã HS 39264000: Mô hình hồ cá trang trí bằng MDF và nhựa dùng cho khu vui chơi giải trí ngoài trời, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: MÔ HÌNH LẮP GHÉP ĐỒ CHƠI TÀU NGẦM BẰNG NHỰA DÙNG TRANG TRÍ, SOVIET VICTOR III ATTACK SUBMARINE, HÀNG CÁ NHÂN (nk)
- Mã HS 39264000: mô hình máy bay của hãng Hàng Không Cargolux dùng để trưng bày bằng nhựa- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: MÔ HÌNH TÀU THỦY BẰNG NHỰA DÙNG ĐỂ TRƯNG BÀY, KHÔNG NHÃN HIỆU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Mô hình trưng bày cao cấp nhân vật Joker, nhãn hiệu Sideshow Collectibles. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Mô hình tượng thú bằng nhựa dùng cho khu vui chơi giải trí ngoài trời, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Móc chìa khóa có gắn đèn dùng pin hình quả táo màu bạc. Chất liệu 100% Plastic. Hàng mới 100%. Hiệu Medicom Toy (nk)
- Mã HS 39264000: Móc chìa khóa có gắn đèn dùng pin hình quả táo màu đỏ. Chất liệu 100% Plastic. Hàng mới 100%. Hiệu Medicom Toy (nk)
- Mã HS 39264000: Móc chìa khóa hình con gấu màu đen. Chất liệu 100% Plastic. Hàng mới 100%. Hiệu Medicom Toy (nk)
- Mã HS 39264000: Móc chìa khóa hình con gấu màu hồng, xanh dương. Chất liệu 100% Plastic. Hàng mới 100%. Hiệu Medicom Toy (nk)
- Mã HS 39264000: Móc đeo chìa khóa SIXSENSE SALOON SHERIFF, hình ngôi sao, chất liệu nhựa, kích thước 3x3 cm, hàng sử dụng cá nhân. Ncc: SHENZHEN PROFIT FIELDS LOGISTICS CO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Móc treo đồ bằng nhựa (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: MTT (PR)/ Miếng trang trí (nk)
- Mã HS 39264000: MTT19/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI) (nk)
- Mã HS 39264000: MTT19/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI) (1 đôi 2 cái) (nk)
- Mã HS 39264000: MTT19/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI) (1 đôi2 cái) (nk)
- Mã HS 39264000: MTT19/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI) (1PR 2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MTT19/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI) (1PR4PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MTT19/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (không có nhãn hiệu XIAOMI)(1PR2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: MTT-EVA/ Miếng trang trí bằng EVA (nk)
- Mã HS 39264000: MTT-EVA/ Miếng trang trí bằng EVA/ DKT-H03AWAGGLE+2mmYF160+DKT-D28A4mmTPE3B30CDIECUT5.5cm/2cm (nk)
- Mã HS 39264000: MTT-EVA/ Miếng trang trí bằng EVA/ DKT-J11AWAGGLE+2mmYF160+DKT-D28A3mmTPE3B30CDIECUT5.5cm/2cm (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI) (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI) (1 EA 1 PRS) (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI) (2 EA 1 PRS) (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI) (4 EA 1 PRS) (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI); (1 PRS 2 PCS) (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI); (2EA 1PRS) (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI); (4 EA 1PRS) (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (BẰNG NHỰA, HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI, 1 PRS 1 PCS) (nk)
- Mã HS 39264000: MTTG/ MIẾNG TRANG TRÍ (HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU XIAOMI) (nk)
- Mã HS 39264000: Nắp hộp bằng nhựa (7cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.4 11-0606TCX GB NS SV2 REFLECTVE TPU (khổ 40")- 2M 2.03M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.4 13-4108TCX GB NS SV2 REFLECTVE TPU (khổ 40")- 16M 16.26M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.4 19-1420TCX GB NS SV2 REFLECTVE TPU (khổ 40")- 12M 12.19M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.4 CH BLACK GB NS SV2 REFLECTVE TPU (khổ 40")- 42M 42.67M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.4 REFLCTV SILV GB NS SV2 REFLEC TPU (khổ 40")- 1M 1.02M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.4 REFLCTV SILV GB NS SV2 REFLEC TPU (khổ 40")- 3M 3.05M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.4 REFLCTV SILV GB NS SV2 REFLEC TPU (khổ 40")- 7M 7.11M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.7 86L EAGLE FLUORESCENT MATTE TPU (khổ 45CM)- 4YD 1.65M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.7MM CHROME SILVR UDF LIGHTING ROD TPU (KHỔ 54")- 8YD 10.03M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1.5 3JJ 50%TRSLT MACARON HS2985 MAT. TPU (khổ 38")- 2YD 1.77M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1.5 62U 50%TRSLT MACARON HS2985 MAT. TPU (khổ 38")- 2YD 1.77M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.2MM 91B CLEAR GT-2885 TPU- 2M 2.74M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.5MM CLEAR R8010 TPU FILM- 120YD 150.33M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.5MM CLEAR R8010 TPU FILM- 152YD 190.41M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.5MM CLEAR R8010 TPU FILM- 169YD 211.71M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.5MM CLEAR R8010 TPU FILM- 22YD 27.56M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.5MM CLEAR R8010 TPU FILM- 385YD 482.3M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.5MM CLEAR R8010 TPU FILM- 4YD 5.01M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM BLACK T3080A TPU FILM- 33M 45.21M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM BLACK T3080A TPU FILM- 5M 6.85M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM BLACK T3080A TPU FILM- 9M 12.33M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 1.2MM CLEAR BA85 TPU FILM- 10YD 12.53M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 2.0MM 91B CLEAR GT-2885A TPU- 15M 20.55M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 2.0MM 91B CLEAR GT-2885A TPU- 1M 1.37M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 2.0MM 91B CLEAR GT-2885A TPU- 21M 28.77M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 2.0MM 91B CLEAR GT-2885A TPU- 24M 32.88M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 2.0MM 91B CLEAR GT-2885A TPU- 25M 34.25M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 2.0MM 91B CLEAR GT-2885A TPU- 27M 36.99M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 137CM 2.0MM 91B CLEAR GT-2885A TPU- 2M 2.74M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2MM TRANSPARENT T3080A TPU FILM (khổ 137CM)- 1M 1.37M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 44"0.1MM 91B CLEAR WINMELT D-150 TPU (khổ 44")- 12M 13.41M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 44"0.1MM 91B CLEAR WINMELT D-150 TPU (khổ 44")- 3M 3.35M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 44"0.1MM 91B CLEAR WINMELT D-150 TPU (khổ 44")- 43M 48.06M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 45CM 0.7MM METALLIC GOLD SKY LARK TPU- 7YD 2.88M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 52"0.8 BLK TPDM RUBR/CV60MH/HM3105- 100YD 120.77M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 52"0.8 BLK TPDM RUBR/CV60MH/HM3105- 24YD 28.99M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 54"0.15MM CLEAR NASA-HG TPU FILM (khổ 54")- 1000M 1371.6M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 54"0.1MM 91B CLEAR WINMELT D-150 TPU (khổ 54")- 19M 26.06M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 54"0.1MM 91B CLEAR WINMELT D-150 TPU (khổ 54")- 2M 2.74M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 54"0.1MM 91B CLEAR WINMELT D-150 TPU (khổ 54")- 6M 8.23M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa- 0.3MM R01 HULEX MONO LNT TPU (khổ 60CM) (mục 1 của tờ khai nhập khẩu số: 103261691300/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa- 142CM 0.4 BLK FDS9905K1-G TPU (mục 24 của tờ khai nhập khẩu số: 102238530920/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa- DECORATION PIECE OF PLASTIC (DG: 2.6 USD/SH)- 11147 SH 1685.43M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa- DECORATION PIECE OF PLASTIC (DG: 2.6 USD/SH)- 11220 SH 1,696.46 M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NDSEQ043/ Miếng trang trí bằng nhựa- DECORATION PIECE OF PLASTIC (DG: 2.6 USD/SH)- 8,527SH 1,289.28 M2 (nk)
- Mã HS 39264000: Ngân lượng 120*80*190mm (36PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ngọc bội 220*300*410mm (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ngựa 140*95*210mm (6PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ngựa 380*230*660mm (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Như ý 350*130*300mm (6PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK46/ Trang trí bằng nhựa.Nsx: Jiang chen.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK46/ Trang trí bằng nhựa.Nsx: Qiang yu.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK56/ Logo trang trí bằng nhựa.(1 set bằng 2 chiếc).Nsx: Jing biao. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK56/ Logo trang trí bằng nhựa.(1 set bằng 2 chiếc).Nsx: Su he. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK56/ Logo trang trí bằng nhựa.(1 set bằng 2 chiếc).Nsx: Zhang yuan. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK56/ Logo trang trí bằng nhựa.(1 set bằng 2 chiếc).Nsx: Zhong jie. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NK56/ Logo trang trí bằng nhựa.(1 set bằng 2 chiếc).Nsx: Zhong yi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NL30/ Miếng trang trí các loại(Bằng nhựa)10.085 Bộ(01 bộ1 đôi4 cái) (nk)
- Mã HS 39264000: NL38-1/ Miếng trang trí giày, phục vụ trong sản xuất giày, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Npl 54/ Miếng trang trí giày (nk)
- Mã HS 39264000: Npl 54/ Miếng trang trí giày (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí bằng nhựa, kích thước 10x10mm(GEMSTONE-clear crystal Size:10mm x 10mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí bằng nhựa, kích thước 3mm(GEMSTONE-clear crystal 3mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí bằng nhựa, kích thước 3mm(GEMSTONE-clear crystal Size:3mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí bằng nhựa, kích thước 4mm(GEMSTONE-clear crystal size:4mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí bằng nhựa, kích thước 5mm(GEMSTONE-clear crystal 5MM). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí bằng nhựa, kích thước 6mm(GEMSTONE-clear crystal Size:6mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí dạng bằng nhựa, đường kính Size:3mm(Gemstone-clear crystal Size:3mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí dạng bằng nhựa, kích thước 10mm*14mm(GEMSTONE-Clear Crystal 10mmx14mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí dạng bằng nhựa, kích thước 12mm(GEMSTONE-Clear Crystal 12mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí dạng bằng nhựa, kích thước 3mm(GEMSTONE-Clear Crystal size:3mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí dạng bằng nhựa, kích thước 5mm(GEMSTONE-Clear Crystal Size:5mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí dạng bằng nhựa, kích thước 6.5mm(GEMSTONE-Clear Crystal Size:6.5mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL004-18/ Đá trang trí dạng bằng nhựa, kích thước 8mm*8mm(GEMSTONE-Clear Crystal 8x8mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL023-18/ Phụ kiện trang trí bằng nhựa, đường kính 8MM(Nest piece 8mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL051-20/ Phụ kiện trang trí bằng nhựa, dạng màng nhựa PET, dạng cuộn khổ rộng 14.5cm(PET FILM 14.5CM). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.15 CLEAR T3080A TPU (KHỔ 125CM)- 32M 40M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.15 CLEAR T3080A TPU (KHỔ 125CM)- 33M 41.25M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.15 CLEAR T3080A TPU (KHỔ 125CM)- 46M 57.5M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.15 CLEAR T3080A TPU (KHỔ 125CM)- 59M 73.75M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.15 CLEAR T3080A TPU (KHỔ 125CM)- 67M 83.75M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.3MM 137CM CLEAR T3080A TPU FILM- 108M 147.96M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.3MM 137CM CLEAR T3080A TPU FILM- 110M 150.7M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.3MM 137CM CLEAR T3080A TPU FILM- 121M 165.77M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.3MM 137CM CLEAR T3080A TPU FILM- 1M 1.37M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.3MM 137CM CLEAR T3080A TPU FILM- 68M 93.16M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.3MM 137CM CLEAR T3080A TPU FILM- 8M 10.96M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 0.3MM 137CM CLEAR T3080A TPU FILM- 96M 131.52M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM (khổ 137CM)- 1M 1.37M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 13M 17.81M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 15M 20.55M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 162M 221.94M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 18M 24.66M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 20M 27.4M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 26M 35.62M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 28M 38.36M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 37M 50.69M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 38M 52.06M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 3M 4.11M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 97M 132.89M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM- 9M 12.33M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM WHITE T3080A TPU FILM- 61M 83.57M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM WHITE T3080A TPU FILM- 6M 8.22M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 137CM 0.7MM WHITE T3080A TPU FILM- 8M 10.96M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 40"0.3 REFLECTIVE SILVER GB8000 TPU FILM (khổ 40")- 10M 10.16M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 40"0.3 REFLECTIVE SILVER GB8000 TPU FILM (khổ 40")- 3M 3.05M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 40"0.3 REFLECTIVE SILVER GB8000 TPU FILM (khổ 40")- 4M 4.06M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47" 0.17MM CLEAR NASA-V TPU FILM (khổ 47")- 1M 1.19M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47" 0.17MM CLEAR NASA-V TPU FILM (khổ 47")- 5M 5.97M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 113M 134.9M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 1M 1.19M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 288M 343.81M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 37M 44.17M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 48M 57.3M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 51M 60.88M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 84M 100.28M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 8M 9.55M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày (hàng mới 100%)- 47"1.0 CLEAR ECO-AIR RECYCLED TPU FILM (khổ 47")- 9M 10.74M2 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL072/ Miếng trang trí giày- 137CM 0.7MM CLEAR T3080A TPU FILM (mục 30 của tờ khai nhập khẩu số: 103246118360/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL107/ Đồ trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: NPL145/ Móc treo trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJ4R 48W/48W BACKTAB 87T4/87T4 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJ4R 6FT TRNSLUCENT/10A TPU BACKTAB (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 408PR 816PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 628PR 1256PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 6PR 12PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 10000PR 20000PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 11676PR 23352PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 4136PR 8272PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 9000PR 18000PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 90PR 180PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1WAJ4R 6FT TRNSLUCENT/10A TPU BACKTAB (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1WJ4R 48W/48W BACKTAB 87T4/87T4 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 07G 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 7PR 14PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 07G 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 84PR 168PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 0AH 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 10PR 20PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 0AH 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 15PR 30PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 0AH 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 84PR 168PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 10A 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 84PR 168PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 10A 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 9PR 18PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 3KC 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 10PR 20PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 3KC 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 6PR 12PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 3KC 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 84PR 168PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 52X 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 2PR 4PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 52X 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 84PR 168PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 86L 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 10PR 20PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 86L 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 4PR 8PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2 WAB4 86L 10% TINT MIDSOLE TPU INJ CAGE- 84PR 168PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJ4R 48W/48W BACKTAB 87T4/87T4 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 1034PR 2068PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 12PR 24PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 946PR 1892PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 12204PR 24408PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 146PR 292PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 15384PR 30768PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 1600PR 3200PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 6218PR 12436PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2WAJ4R 6FT TRNSLUCENT/10A TPU BACKTAB (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 2WJ4R 48W/48W BACKTAB 87T4/87T4 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJ4R 48W/48W BACKTAB 87T4/87T4 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 134PR 268PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 26PR 52PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 540PR 1080PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 604PR 1208PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 902PR 1804PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 1136PR 2272PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 1344PR 2688PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 1494PR 2988PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 26PR 52PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 792PR 1584PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJ4R 48W/48W BACKTAB 87T4/87T4 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 108PR 216PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 18PR 36PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 198PR 396PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 292PR 584PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 4PR 8PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 60PR 120PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 216PR 432PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 230PR 460PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 24PR 48PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 2PR 4PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 4AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 40PR 80PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 5AJ4R 48W/48W BACKTAB 87T4/87T4 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 5AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 24PR 48PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 5AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 26PR 52PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 5AJSP 00A/00A SUPPORT WINGS 8652/8652- 4PR 8PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 5AJSP 00A/51L SUPPORT WINGS 8652/86MN- 2PR 4PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- BLACK JF14604 INJECTED D-RING (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- MP0100 BLACK US-65A INJECTION PULL TAB (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa- DECORATION PIECE OF PLASTIC (nk)
- Mã HS 39264000: NPL146/ Miếng trang trí bằng nhựa- PKF3 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL152/ Trụ trang trí (bằng nhựa PU) PU-LF065-2020 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL152/ Trụ trang trí (bằng nhựa PU) PU-LF067-2020 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL152/ Trụ trang trí (bằng nhựa PU) PU-LF080-2020 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL152/ Trụ trang trí (bằng nhựa PU) PU-LF081-2020 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL152/ Trụ trang trí (bằng nhựa PU) PU-LF082-2020 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ Logo trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 3LY MS JD HIGH TENSION TRANSFER PAPER (1PR 2 CÁI)- 3933PR 7866CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 51L CT PURPLE GS JD HIGH TENSION TRN PPR (1PR 2 CÁI)- 12PR 24CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- 51L CT PURPLE GS JD HIGH TENSION TRN PPR- 6PR 12CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR (1 PR 2 CÁI)- 20370PR 40740PR (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR (1PR 2 CÁI)- 12413PR 24826CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR (1PR- 2 CÁI)- 32000PR 64000 CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR (1PR 2 CÁI)- 46594PR 93188CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR (1PR- 2 CÁI)- 51745PR 103490 CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR (1PR- 2 CÁI)- 57600PR 115200 CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR- 10812PR 21624CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR- 12826PR 25652CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR- 29261PR 58522CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- FTM-438 13-0630TN M/S TRANSFER PAPER (33MMX7.4MM)- 7264SH 7264CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- FTW-080 15-1512TCX M/S TRANSFER PAPER (29MMX6.5MM)- 3924SH 3924CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (hàng mới 100%)- FTW-080 19-1420TCX M/S TRANSFER PAPER (29MMX6.5MM)- 4048SH 4048CÁI (nk)
- Mã HS 39264000: NPL153/ LOGO trang trí bằng nhựa (không in xuất xứ in trên mặt) (hàng mới 100%)- AJ4 NSAR 64D HIGH TENSION TRANSFER PPR- 11PR 22PCE (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày VC283 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(CT-1036 TPCT01,TPMS01) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(CT-1046(1pair2pcs),JO-1086(1pair4pcs) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(HE-1107(1pair4pcs) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(Miếng trang trí giày bằng nhựa PU lỏng PU-PM459) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(plastic triange) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(plastic/tpu CT1041-TPUP01,02, 1 PRS2PCS) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(plastic/tpu) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(plastic/tpu)(CT-1042,JO-1123,JO-1080) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(plastic/tpu)HE1107(1PR4PCS) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(plastic/tpu)HE1110(1PR2PCS),HE-1135(1PR2PCS) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL29/ Miếng trang trí giày(PUMA990057) (nk)
- Mã HS 39264000: npl30/ Khung gương bằng PU-LF047-2020 (nk)
- Mã HS 39264000: NPL35/ Miếng trang trí giày (nhựa/ plastic/ tpu) (nk)
- Mã HS 39264000: NPL59/ Thanh giường bằng nhựa PU (PU-ZY001A-2020) 1875 MM*140MM*44MM (nk)
- Mã HS 39264000: NPL59/ Thanh giường bằng nhựa PU (PU-ZY002A-2020) 1570 MM*140MM*44MM (nk)
- Mã HS 39264000: Ống đựng tăm bằng nhựa (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Airpods, AirPods2nd/1stGen UrbanFit Black 074CS27030,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Airpods, AirPods2nd/1stGen UrbanFit MG ASD00678,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Airpods, AirPodsP Tough.A Mgreen ASD00539,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Airpods, AirPodsP UrbanFit Black ASD00572,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Airpods, AirPodsP UrbanFit Gray ASD00573,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Airpods, SwitchEasy ColorBuddy for AirPods Pro case-Black, Baby Pink, bằng nhựa, hiệu Switcheasy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Apple watch, AWTC5/4(40) Rugged.Pro Black ACS00546,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Apple watch, AWTC5/4(40) Rugged.Pro Mgreen ACS00547,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp điện thoại bằng nhựa dẻo, kích thước (8x15)cm, ko hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp iPadP11"(2020) Tough.Pro Black ACS01021,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp iPadP11"(2020) Tough.Pro Gunmetal ACS01022,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp iPadP11"(2020) Tough.Pro Mgreen ACS01023,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp iPhone 11 Pro Max, iPh11PMax Liquid.GLT CrystalQ 075CS27131,hiệu Spigen, bằng nhưạ,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng chất liệu nhựa MT052 Đen PC, dùng cho ĐTDĐ vivo hàng mới 100%-5073324 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng chất liệu nhựa MT052 xanh PC,dùng cho ĐTDĐ vivo hàng mới 100%- 5073325 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng chất liệu nhựa PD1831F_EX(VN) dùng cho ĐTDĐ vivo hàng mới 100% 5073247 (nk)
- Mã HS 39264000: ốp lưng chất liệu nhựa PD1901EF_EX(VN) MOPP V1.0, dùng cho ĐTDĐ vivo hàng mới 100% 5073309 (nk)
- Mã HS 39264000: ốp lưng chất liệu nhựa trong suốt PD1913CF_EX(VN) MOPP V1.0,dùng cho ĐTDĐ vivo hàng mới 100% 507305 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng điện thoại màu đen. Chất liệu 100% Acrylic. Hàng mới 100%. Hiệu Palm Angels. Code PMPA015S207870301088 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng điện thoại màu đen.Chất liệu 50% PU 50% Acrylic. Hàng mới 100%. Hiệu Palm Angels. Code PMPA015S207340221088 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng điện thoại màu trắng.Chất liệu 40% Acrylic 40% Polyurethane 20% WR. Hàng mới 100%. Hiệu Palm Angels. Code PMPA015S207920160188 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng điện thoại màu xám bạc.Chất liệu 100% Polyurethane. Hàng mới 100%. Hiệu Palm Angels. Code PMPA015S207900140588 (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng điện thoại nhiều màu. Chất liệu 100% polycarbonate silicone rubber. Hàng mới 100%. Hiệu Medicom Toy (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Ipad 11'', SwitchEasy CoverBuddyFolio Lite for iPad Pro 11"(2020),Black, Army Green, bằng nhựa, hiệu Switcheasy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Ipad 12.9'', SwitchEasy CoverBuddyFolio Lite for iPad Pro 12.9"(2020),Black, Army Green, bằng nhựa, hiệu Switcheasy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Iphone 11&11Pro Max, CRYSTAL MATTER for iPhone 11& 11 Pro Max- Slate, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Macbook 13'', HUEX ELEMENTS for MBA 13" (2018)- Black, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Macbook 13'', HUEX for MBA 13"" (2018)- Frost, bằng nhựa hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Macbook 13'', SwitchEasy Nude Case for MacBook Air 13" (2020),Translucent, bằng nhựa, hiệu Switcheasy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Macbook 16'', INFLIGHT SLEEVE&PRESTIGE SLEEVE for MacBook Pro 16"- Black, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Macbook 16'', SLIM CRYSTAL-X for MacBook Pro 16''- Crystal, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng Macbook 16'', SwitchEasy Nude Case for Macbook Pro 16"-Transparent, Transparent Blackt, bằng nhựa, hiệu Switcheasy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A01, CANDY TPU 3D STICKER, CN10200108, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A01, Color TPU Electroplate, Mint, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A01, Geometry, Gold, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Auto Focus TPU, Black, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Blade TPU, Navy, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, BUMPER CANDY, BLACK, hiệu Meeker, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Business Wire TPU Case, Navy, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, CLearTPU-lady, CN200501, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Doner, Midnight Green, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Light Corner TPU Case, Blue, hiệu COSANO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Mesh, Navy, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Meteori, Black, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Nake slim JM TPU, Nude, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Plat TPU, Blue Gray, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Portude, Black, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, RAINGING, Black, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Sandy TPU, Deep Blue, hiệu Meeker, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, THICK CANDY, Light Blue, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, TPU Electroplating Future, Silver, hiệu COSANO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A11, Vigour Carbon Fiber, Black, hiệu COSANO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A20s, Electroplate T&B, Gold, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A20s, Geometry, Gold, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A21S, BIBILI, Midnight green, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A21S, Line Pattern TPU, Navy, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A21S, Max X case, Black, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A21S, Nake slim, Nude, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A21S, Sandy TPU, Deep Blue, hiệu Meeker, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A21S, Skycloud II, Gold, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A51/A31, Woven, Navy, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy A71, Woven, Deep Blue, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Galaxy S10 Lite, HANDLE, Pink, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động iPhone 11, Shell IMD, CN200312, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động iPhone 11, Tempered glass, CN200313, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo A52/ A92, double line, grey, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo A52/A92, ELECTRO TPU A, Silver 3, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo A52/A92, Nake Slim, Nude, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo A52/A92, New Fiber Grain TPU, Brown, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo A52/A92, RAINGING, Deep Blue, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo Reno 3, Glue Case, CN200314, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo Reno 3, Sandy Printing, CN200401, hiệu Meeker, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo Reno3, Business Wire TPU Case, Black, hiệu COSANO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo Reno3, Carbon Fibre TPU, Black, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Oppo Reno3, Taiga TPU, Navy, hiệu COSANO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Realme 5s/5i/C3/C3i/6i, DUO NEW, Black, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Realme 5s/5i/C3/C3i/6i, New Fiber Grain TPU, Teal Green, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Realme 6, Gym Pu, black, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Realme 6, Luggage Matte TPU, Pacific Green, hiệu Meeker, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Redmi Note 9, Light Corner TPU Case, Nude, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Redmi Note 9, TPU Electroplating Triple, Silver, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Redmi Note 9s/Note 9 Pro, ELECTRO TPU A, Silver 3, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Redmi Note 9s/Note 9 Pro, Light Corner TPU Case, Nude, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Vivo Y30/Y50, Nake Slim TPU, Nude, hiệu JM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại di động Xiaomi Redmi Note 9s/Note 9 Pro, Woven, Black, hiệu Osmia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại Oppo A52/A92, Business Wire TPU Case, Navy, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại Oppo A52/A92, Line Pattern TPU, Teal Green, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại Redmi Note 9, Business Wire TPU Case, Navy, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng nhựa dùng trang trí cho điện thoại Vivo Y30/Y50, Line Pattern TPU, Teal Green, hiệu Cosano, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: ốp lưng trang trí điện thoại di động bằng nhựa dùng cho điện thoại iphone, cỡ (10x5)cm đến (14x7)cm, hiệu Chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp lưng trong suốt Chống Sốc cho các dòng máy điện thoại Xiaomi Mi 8/8 Lite/8 SE/8 Pro nhãn hiệu Henyou, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Macbook 13'', INFLIGHT SLEEVE for Macbook 13""- Black, Indigo&PRESTIGE SLEEVE-black, Taupe, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ốp Macbook 13'',HUEX PASTELS for Macbook 13"- Baby Blue, Grey, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Decal sản phẩm bằng nhựa T340LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn decal bằng nhựa khổ 5*8cm. HOLOGRAM SEAL (đã in hình trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa 5 x 7 CM, Itemr No. Z227KA (đã in hình trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa 5 x 7 CM, Itemr No. Z229KA (đã in hình trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa A310LB kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa khổ 5*8cm. HOLOGRAM SEAL (đã in hình trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa M2995LA kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa M2996LA kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa mã 710759 (kích thước 5cm x7cm, đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa mã 710791 (kích thước 5cm x7cm, đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa mã 710868 (kích thước 5cm x7cm, đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa mã 720208.2 (kích thước 5cm x7cm, đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa mã 720209.2 (kích thước 5cm x7cm, đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa mã 720212.2 (kích thước 5cm x7cm, đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa Q1733LA kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa Q1762LA khổ 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T219LB kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T271LB kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T335LA khổ 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T336LA kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T341LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T342LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T343LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T344LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T345LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T346LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa T347LA kích thước 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa U442LA kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: ORL14/ Nhãn xuất xứ bằng nhựa U443LA kich thuoc 5 x 7cm (đã in chữ trên nhãn) (nk)
- Mã HS 39264000: PARTYLICIOUS LIMITED EDITION PALETTE DISPLAY, Hộp đựng màu mắt hiệu Inglot mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: PC32-4 Miếng trang trí giày (bằng nhựa)- 3AJ13 00A/10A BW-1000 O/S CARBON SHANK (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 39264000: PC32-4 Miếng trang trí giày (bằng nhựa)- PLASTIC BUCKLES (NPL SX giày) (1 cái 0.5 đôi) (160 cái) (nk)
- Mã HS 39264000: PC32-4 Miếng trang trí giày (bằng nhựa)- PN208 OS LOGO (1 CÁI0.5 ĐÔI) (90 CÁI) (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 39264000: PC32-4 Miếng trang trí giày- 3AJ13 011 91B/00A/00A/10A PN208 OS LOGO (Bằng nhựa) (NPL dùng để sản xuất giày) (1PC0.5PR) (nk)
- Mã HS 39264000: PC32-4A Miếng trang trí giày 47"- ECO-AIR TPU/0.1 NASA-T (Bằng nhựa) (NPL dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 30CM (12PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 30CM (8PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 40-48CM (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 40CM (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 48CM (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 600*600*850mm (1PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phật 88CM (1PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phụ kiện đồng xu, ngân lượng bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phụ kiện lắp đế trưng bày: Tấm mica, kích thước 150x150x10mm (nk)
- Mã HS 39264000: Phúc lộc thọ (100*90*201)mm*3 (4SET/CTN, bằng nhựa), mới 100%*3 (nk)
- Mã HS 39264000: Phúc lộc thọ (100*90*201)mm*3(6SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Phúc lộc thọ (450*290*330)mm*3 (2SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: PL54/ Miếng trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT4-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1 Đôi4Cái) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT4-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1 Đôi4Cái)/ PEBAX 6333-1 (4.00DOI16.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT4-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1 Đôi4Cái)/ PEBAX 6333-1 (5.00DOI20.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-CAI-V1/ miếng trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi12cái) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ 2MM (2,580.00CAI5,160.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ 2MM (79.00CAI158.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ 66% TPU MONOFILAMENT + 7% NYLON MONOFILAMENT + 27 % POLYESTER (40.00DOI80.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ 66% TPU MONOFILAMENT + 7% NYLON MONOFILAMENT + 27 % POLYESTER (5.00DOI10.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ AGILITY HD HEAT TRANSFER (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ ELASTOLLANB695A10U (17.00DOI34.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ ELASTOLLANB695A10U (25.00DOI50.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (101.00DOI202.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (115.00DOI230.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (127.00DOI254.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (14.00DOI28.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (15.00DOI30.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (16.00DOI32.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (25.00DOI50.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (26.00DOI52.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (27.00DOI54.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (310.00DOI620.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (47.00DOI94.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (56.00DOI112.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (73.00DOI146.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (75.00DOI150.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (76.00DOI152.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (9.00DOI18.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (91.00DOI182.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (94.00DOI188.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ GELATINE TYPE SILICON CUSHION (96.00DOI192.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU (10.00DOI20.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU (25.00DOI50.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU 1011B004 21SS-101B004 (50.00DOI100.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 10-11 (4.00DOI8.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 10-11 (6.00DOI12.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 10-11 (7.00DOI14.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 11T-12T (6.00DOI12.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 13-14 (6.00DOI12.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 13-14 (7.00DOI14.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 15-16 (2.00DOI4.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 15-16 (7.00DOI14.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 5-6T (6.00DOI12.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 5-6T (7.00DOI14.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 5T-6T (2.00DOI4.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 5T-6T (7.00DOI14.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 7-8 (14.00DOI28.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 7-8 (2.00DOI4.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 7-8 (6.00DOI12.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 8T-9T (14.00DOI28.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 8T-9T (2.00DOI4.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ INJECTION TPU SIZE: 8T-9T (21.00DOI42.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ PLASTIC INJECTION PIECES (1.00DOI2.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ SHOE COMP AD-39031 (12.00DOI24.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ SHOE COMP AD-39031 (5.00DOI10.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ Shoe comp NBR0990V5 CR ((17.00DOI34.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU 664D (1,090.00DOI2,180.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU 664D (11,423.00DOI22,846.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU 664D (2,316.00DOI4,632.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU 664D (5,242.00DOI10,484.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU 664D (5,381.00DOI10,762.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU DECORATIVE ASS.SLIDER NERO (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU DECORATIVE BORCHIA STUD RR 2.15 (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU DECORATIVE LEVA RR 2.15 (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU DECORATIVE STRAP HOLDER RR 2.15 (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU DECORATIVE STRAP RR 2.15 NERO (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU INJECTION (429.00DOI858.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU INJECTION (5,654.00DOI11,308.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU INJECTION (550.00DOI1,100.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU INJECTION (6,700.00DOI13,400.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU INJECTION (6,730.00DOI13,460.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU INJECTION (6,738.00DOI13,476.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU INJECTION (9,665.00DOI19,330.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU INJECTION (990.00DOI1,980.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU PEBAX SP01 7033 (584.00DOI1,168.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi2cái)/ TPU-664D (307.00DOI614.00CAI) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi4cái) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-MTT-V1/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa- Miếng trang trí (1đôi6cái) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa H1208 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa MRS-1522 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa MRS-1540 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí (M05 8 x 3mm) (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí JY-18009 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí JY-18046 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí JY-18286 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí JY-18287 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí JY-18287 (1PRS2PRS) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí M05 8x 3mm (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-Miếng trang trí M05 8x3mm (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PLMN-NH-TT/ Phụ liệu mặt ngoài bằng nhựa-MRS-1522 (1PRS2PCE) (nk)
- Mã HS 39264000: PW054/ Nhãn nhựa(tem chuyển in) (26x29mm, trên mặt không ghi xuất xứ, nguyên liệu dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39264000: PW054/ Nhãn nhựa(tem chuyển in), trên bề mặt không in xuất xứ (nk)
- Mã HS 39264000: PW054/ Nhãn nhựa, không ghi xuất xứ trên bề mặt (tem chuyển in), nguyên liệu sản xuất giày (nk)
- Mã HS 39264000: Quả cầu để bàn Haribo bằng nhựa dùng để trưng bày sản phẩm bánh kẹo, kích thước: 24x21x26 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quả cầu trang trí để bàn bằng nhựa giả đá,kích thước 8 cm không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Cầu pha lê cảnh 55, kích thước: 9.5*6.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Cầu pha lê chim cánh cụt 8111, kích thước: 9.5*6.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Cầu pha lê hộp 50 đèn, kích thước: 9.5*6.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Dạ quang lớn, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Dạ quang nhỏ, kích thước: 10*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Kẹp giấy giã gỗ 10PC, kích thước: 1*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Kẹp giấy giả gỗ hình thú các loại, kích thước: 1*11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Khung hình nhựa giả gỗ 1089A, kích thước: 15*17 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Khung hình nhựa giả gỗ HW219 10*15, kích thước: 10*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Khung hình nhựa giả gỗ HW225 13*18, kích thước: 13*18 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Khung hình nhựa giả gỗ HW225 15*20, kích thước: 15*20 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Khung hình nhựa giả gỗ HW228 10*15, kích thước: 10*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Khung hình nhựa giả gỗ HW233 15*20, kích thước: 15*20 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình DMAB, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình GM lớn, kích thước: 9*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình HSJ, kích thước: 9*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình SLAAE, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình SLACK, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình SL-ACQ, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình SLADP, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình SLAEF, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình SLAEP, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình SLHY, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình SL-QY, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng dán hoạt hình, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng ghi chú YS-9349, kích thước: 8*9 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng ghi chú YSA-0779, kích thước: 8*9 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng ghi chú YSD-001, kích thước: 8*9 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng ghi chú YSD-0916, kích thước: 8*9 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Miếng ghi chú YSD-2202, kích thước: 8*9 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa bảng tên 024, kích thước: 11*7*0.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa bảng tên, kích thước: 10.5*6.5*0.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa bảng tên, kích thước: 11*7*0.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa bê 052, kích thước: 11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa cái gối 098, kích thước: 10.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa chó mỏ dài, kích thước: 15.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa con chuột 868, kích thước: 11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa hình rồng mèo, kích thước: 15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa hình Songoku conan, kích thước: 16 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa lông thú, kích thước: 16.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa quả đào 1019, kích thước: 10.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa thú 030, kích thước: 11*7*0.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Móc khóa ví trong 038, kích thước: 15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Poly tượng ông bà 027, kích thước: 15*9*11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Poly tượng ông bà 049, kích thước: 17.5*9.4*10 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Poly tượng ông bà 055, kích thước: 17*14*30.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Poly tượng ông bà 094AB, kích thước: 19*12*24 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Poly tượng ông bà 226, kích thước: 15.5*14.5*18 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Poly tượng ông bà 230, kích thước: 11*11*19 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Poly tượng ông bà 258, kích thước: 15*12*15.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Di lặc ngọc tài lộc YX19275, kích thước: 40*26*47 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Di lặc ngọc tài lộc YX19275, kích thước: 50*26*47 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng ông bà BS044AB, kích thước:13.8*21*30 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng ông bà BS061, kích thước: 35*15*30 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng ông bà BS221AB, kích thước: 13*5.5*9.2 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng ông bà BS222AB 2SP, kích thước: 7*11*17 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng ông bà BS223AB, kích thước: 13*17.6*24 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly 2 ông bà 233, kích thước: 4.5*4.5*13 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly 2 ông bà 233, kích thước: 50*24*43 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly 2 ông bà 235, kích thước: 7*7*16.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly 2 ông bà K241, kích thước: 10*5*17 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly 2 ông bà K274, kích thước: 7*7*21 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly 2 ông bà K278, kích thước: 13*5*14.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bạn đeo kính 1885, kích thước: 8*9*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bạn tri kỷ 1794, kích thước: 7*7*21 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Bình an cát tường 418, kích thước: 43*85*30 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bộ 4 cầm kiếm, kích thước: 6.5*4*7.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bộ 4 đánh võ 80, kích thước: 5.5*2.5*7 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bộ 4 đánh võ, kích thước: 6*2.5*6.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bộ 4 không 75, kích thước: 3*2.5*5.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bộ 4 không đế gỗ 504, kích thước: 4*4*9.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bộ 4 không đế LX, kích thước: 4*4*10 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bộ 4 không đội nón lớn, kích thước: 5.5*3*7.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly bộ 6 đánh võ 100, kích thước: 4*3*6.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Cá ngọc tài phúc như ý 7048, kích thước: 37*16.5*29.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Cải ngọc chiêu tài tiến bảo L383, kích thước: 40*22*36 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Cải ngọc chiêu tài tiến bảo N383, kích thước: 30*18*26 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Cải ngọc, kích thước: 30*20*32 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Chiêu tài 406, kích thước: 26*15*30cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly chiêu tài 743, kích thước: 21*17*21 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly chú tiểu đeo kính ĐO, kích thước: 6*3.5*10 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly chú tiểu size lớn 521, kích thước: 9.5*7*12.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly chữ welcome 9917, kích thước: 11*11*6 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Cóc chiêu tài GN379, kích thước: 20*20*25 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Cóc chiêu tài GT379, kích thước: 80*55 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Cóc tài lộc 3031, kích thước: 26.5*26.5*18.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly con ong 9861, kích thước: 8*6*13 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Củ cải 36, kích thước: 36*20*34 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đại bàng giả \gỗ chúa 16016, kích thước: 73*31*78 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đại bàng giả gỗ 16015, kích thước: 35*21*49 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đại bàng giả gỗ L16003, kích thước: 56*23.5*52 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đại bàng giả gỗ N16003, kích thước: 56*23.5*52 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Di lặc chiêu tài 1270, kích thước: 26*26*41 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Di lặc chiêu tài YX19, kích thước: 50*26*48 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Di lặc cung chúc phát tài YX15, kích thước: 31*27*38 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly đôi ban 1823, kích thước: 12.5*4.5*15.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly đôi bạn 308, kích thước: 6*6*11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly đôi bạn 312, kích thước: 5*5*11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly đôi bạn 313, kích thước: 4.5*4*11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly đôi bạn đeo kính 317, kích thước: 6*5*20 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly đôi bạn tốt nghiệp 323, kích thước: 5.5*5*20 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly đôi ban tưới cây 288, kích thước: 10*8*19 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đôi cá rồng giả gỗ vượng tài 278 lớn, kích thước: 13*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đôi cá rồng giả gỗ vượng tài 278 nhỏ, kích thước: 80*24*58 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly đôi cá vượng 623, kích thước: 45*14*31 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đôi ngựa 2039, kích thước: 24*29*34 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đôi tỳ hưu 346, kích thước: 31*30.5*17.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đôi tỳ hưu chiêu tài HK, kích thước: 30*19.5*35 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Đôi tỳ hưu như ý cát tường DM54, kích thước: 30*19.5*35cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly gia đình hạnh phúc 2036, kích thước: 6.5*5*11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly gia đình hạnh phúc 2038, kích thước: 6.5*5*11 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly giả gỗ chiêu tài FM414, kích thước: 29*20*43 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly giả gỗ chiêu tài FM42, kích thước: 44*34*29 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly hình ngựa FM368, kích thước: 56*15*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly hình Rồng 12053, kích thước: 39.5*20*49 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly hình Rồng FM410, kích thước: 50*24*43 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Hồ lô phúc lộc như ý X18, kích thước: 38*17*41 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly hòa thượng ngồi thiền, kích thước: 6*4*6 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Mã đáo thành công 2048, kích thước: 49.5*15*38.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly ngọc chiêu tài như ý YX17, kích thước: 50*26*42 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Ngựa giả gỗ chiêu tài L2029, kích thước: 68.5*21*55 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Ngựa giả gỗ chiêu tài N2029, kích thước: 41*18*51.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Ngựa giả gỗ phát tài 953, kích thước: 43*40*16.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà 237, kích thước: 13*9*13 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà cháu 2031, kích thước: 6.5*5*9 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà cháu 2033, kích thước: 10*6*5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà đánh đàn W1041-8, kích thước: 13*8.5*12 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà đi dạo W1041-10, kích thước: 12.5*6*13.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà đi dạo W1041-11, kích thước: 16.5*8.5*11.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà đi xe ô tô W1041-6, kích thước: 16.5*8.5*11.5 cm Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà đọc sách W1041-7, kích thước: 13.5*9.5*11.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly Ông bà làm bánh W1041-2, kích thước: 10*8.5*12.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà ngâm chân W1041-3, kích thước:11*9.5*12.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà ngồi xe W1041-4, kích thước: 16*9.5*16 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông bà uống trà W1041-9, kích thước: 12*8.5*13 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông cháu bà cháu 238, kích thước: 6*4*12.5 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng Poly ông cháu bà cháu 277, kích thước: 9*8.5*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly phúc lộc hoàn tài 6032, kích thước: 38*19.5*35 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Thuyền may mắn 11007, kích thước: 38*21*42 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Thuyền rồng giả gỗ may mắn 1312, kích thước: 62*19*63 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly Thuyền rồng may mắn 715, kích thước: 41*16*42 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng poly tỳ hưu chiêu tài 247, kích thước: 21*9*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Tượng polychiêu tài 49, kích thước: 29*19*49 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm, Vĩ dạ quang 100PCS, kích thước: 12*15 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà lưu niệm,Miếng dán hoạt hình SLABP, kích thước: 9.5*22 cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quà tặng cá nhân: Khung ảnh bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quan âm 40-48 CM (8PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quan âm 60CM (1PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quan âm 68CM (1PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Quan âm 90*90*165(24PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: R001/ Nhãn nhựa (plastic label) (nk)
- Mã HS 39264000: R202/ Khung đèn bằng nhựa hình ngôi sao NDM-00115 PP,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: R202/ Khung đèn bằng nhựa hình xoắn ốc,dai.83met/cái,NDM-00115 PP.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: R202/ Khung đèn bằng nhựa NDM-00115 PP,hình xoắn ôc,1.8met/cái.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Rồng (100*70*112)mm*2 (12SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: RP80232 Biểu tượng trái banh golf màu vàng bằng nhựa, Cao 66mm,NSX: JDS Industries, Inc mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: RP80475 Biểu tượng hình nam đánh golf bằng nhựa, cao 133mm,NSX: JDS Industries, Inc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ruy băng bằng nhựa dùng để gói hoa khổ 5cm +- 2cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Ruy băng đã xếp, tạo hình bằng plastic, dùng để trang trí- GIFT BOWS (PLASTIC STAR BOW), kích thước 4.4cm dia*2cmhigh, 3000 cái/carton, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Ruy băng nhựa xoắn lọn, dùng để trang trí, kích thước 6mm*12 sợi*76cm high- CURTY BOW, 1000 cái/carton, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: SD050/ Miếng trang trí bằng nhựa(dùng để gắng lên giày, dép, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Sư tử 12" (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: T34/ Nhãn nhựa (tem nhựa ép nhiệt) 4.05*2.5cm, 4704prs (nk)
- Mã HS 39264000: T34/ Nhãn nhựa (tem nhựa ép nhiệt) 7*4cm, 4704prs (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm bóng kính bằng nhựa tổng hợp dùng gói hoa, KT: (60*60)cm +-10% nhà sản xuất: Kunshan Chengya Printing Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm bóng kinh bằng nhựa tổng hợp dùng gói hoa, nhà sản xuất: Kunshan Chengya Printing Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm lót bàn trang trí-183613 (ECHO METAL, nhựa, đường kính 33cm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm plastic đã in họa tiết trang trí nhỏ (dạng sticker), tự dính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí bằng nhựa, mã hàng: APMDISPLAYS21, kích thước: 21*28 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí bằng nhựa, mã hàng: DISPLAY2006, kích thước: 15*20 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí bằng nhựa, mã hàng: DISPLAY600C-5, kích thước: 15*20 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí bằng nhựa, mã hàng: DISPLAY706-1, kích thước: 15*20 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí bằng nhựa, mã hàng: DISPLAYS2006, kích thước: 21*28 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa hàng PLD02117, Bằng: 67% PLASTIC ABS, 14% TAPE PLASTIC, 19% PAPERKích thước: 196.31x207.42x9MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa hàng PLD02118, Bằng: 63% PLASTIC ABS, 16% TAPE PLASTIC,21% PAPERKích thước: 281.4x84x9MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa hàng PLD02119, Bằng: 61% PLASTIC ABS, 15% TAPE PLASTIC,24% PAPERKích thước: 281.4X126.84X9MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa hàng PLD02120, Bằng: 64% PLASTIC ABS, 14% TAPE PLASTIC,22% PAPERKích thước: 158.48x119.28x9MM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa sổ bằng nhựa, mã hàng: DISPLAY106WB6, kích thước: 28*20 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa sổ bằng nhựa, mã hàng: DISPLAY106WB61, kích thước: 37*45 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tấm trang trí cửa sổ bằng nhựa, mã hàng: DISPLAY106WB62, kích thước: 20*20 cm, nhãn hiệu: APM MONACO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TẤM TRƯNG BÀY BẰNG MICA (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 10" (6PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 12" (12PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 12" (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 14-16" (6PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 16" (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 170*150*300mm (12 PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 19" (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài 8" (8PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài, ông địa (145*115*200)mm*2(12SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thần tài, ông địa (210*170*300)mm*2(2SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thanh nhựa lắp ráp trang trí tủ phụ kiện dùng trong đồ gỗ nội thất- ACRYLIC (215*36*6)MM- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thích ca 12"(4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thích ca 16"(2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thích ca 19"(2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 360*165*350mm (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 370*190*430mm (3PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 450*130*520mm (3PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 460*170*540mm (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Thuyền 460*200*480mm (2PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trái đào 330*140*255mm (4PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí bể cá bằng nhựa + cao su (rong rêu, ống thông hơi, hạt), hiệu chữ Trung Quốc. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí bể cá bằng nhựa + cao su (rong rêu, ống thông hơi, hạt), hiệu MOUNTAIN TREE và hiệu chữ Trung Quốc. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí các loại bằng nhựa (10X15 cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí để bàn bằng nhựa + thủy tinh các hình, cao (10-<20)cm, (không: dùng điện, pin, đồng hồ, cắm bút, phun khói, phun nước), hiệu chữ trung quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí để bàn bằng nhựa các hình kích thước (10-<20)cm, (không:dùng điện, pin, đồng hồ, cắm bút, phun khói, phun nước), hiệu chữ trung quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí để bàn bằng nhựa các hình, dùng pin, không dùng điện, không cắm bút, không đồng hồ, cao (20-<30)cm, không tạo khói, không phun nước, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí để bàn bằng nhựa các hình, kích thước<10cm, (không dùng điện, không đồng hồ, không cắm bút), hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí để bàn bằng nhựa loại thường các hình, cao (20-<30)cm, (không: dùng điện, pin, đồng hồ, cắm bút, phun khói, phun nước), hiệu chữ trung quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí để bàn bằng nhựa loại thường các hình, cao <10cm, (không: dùng điện, pin, đồng hồ, cắm bút, phun khói, phun nước), hiệu chữ trung quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí để bàn bằng nhựa, các hình, dùng pin, không cắm bút, không đồng hồ, không tạo khói, không phun nước, cao (10-<20)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí hình thú các loại bằng nhựa (5X10 cm, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí hình thú các loại bằng nhựa (8-15cm, không hiệu). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trang trí treo tường bằng nhựa, không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tranh trang trí bằng nhựa kết hợp sắt, giấy (hình phong cảnh, con vật) cỡ: (60 x 40)cm+/-10% Nhà sx: Tianbang. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Trâu 190*90*160mm (24PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TTC/ Trang trí giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: TTC/ Trang trí giầy bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: TTC/ Trang trí giầy bằng nhựa (1439pr, 1 pr2pce). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TTC/ Trang trí giầy bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TTCL/ Miếng trang trí giày bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39264000: Ttn/ Trang trí bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TTNH/ Đồ trang trí bằng nhựa < 7cm, dùng để sản xuất nến. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: TTRESIN/ Các đồ trang trí bằng nhựa (KT: 8mm x 8mm x 1mm; Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng cá bằng nhựa dùng để trang trí, hàng mẫu trưng bày, kích thước: dài (110-150)mm,cao:550mm,rộng (30-40)mm, nhà sản xuất:SHANGHAI XINGTAI SCULPTURE ART CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhân vật "Wonder Woman 1984" dùng để trang trí trong hoạt động quảng bá phim: "WONDER WOMAN 1984: NỮ THẦN CHIẾN BINH", bằng nhựa. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ bằng nhựa hình con cóc, tỳ hưu, có đế bằng nhựa, kích thước: 20cm*15cm(+/-5cm); Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ bằng nhựa hình con cóc, tỳ hưu, có đế bằng nhựa, kích thước: 30cm*28cm(+/-5cm); Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ bằng nhựa hình con cóc, tỳ hưu, có đế bằng nhựa, kích thước: 40cm*30cm(+/-5cm); Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ dùng để thờ cúng bằng nhựa tổng hợp (kích thước 20-25cm), hàng mới 100%, xuất xứ China (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ dùng để thờ cúng bằng nhựa tổng hợp (kích thước 36-45cm), hàng mới 100%, xuất xứ China (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ dùng để thờ cúng bằng nhựa tổng hợp (kích thước 46-60cm), hàng mới 100%, xuất xứ China (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ dùng để thờ cúng bằng nhựa tổng hợp (kích thước 60-80cm), hàng mới 100%, xuất xứ China (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng nhỏ dùng để thờ cúng bằng nhựa tổng hợp (kích thước 80-100cm), hàng mới 100%, xuất xứ China (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90109, kích thước 26*14*14. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90111, kích thước 38*21*20. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90112, kích thước 38*21*20. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90113, kích thước 26*14*14. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90114, kích thước 26*14*14. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90115, kích thước 38*21*20. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90120, kích thước44*30*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90121, kích thước44*30*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng Phật Di Lạc, Model: H90122, kích thước 44*30*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90056, kích thước 17.5*15*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90058, kích thước 14*11.5*19. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90065, kích thước 14*11.5*19. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90066, kích thước 17.5*15*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90069, kích thước 17.5*15*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90077, kích thước 14*11.5*19. Mới (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90079, kích thước 21*17*26. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90082, kích thước 21*17*26. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90092, kích thước 16*13*20. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90095, kích thước16*13*20. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90200, kích thước 26*21*21. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90201, kích thước 32*25*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90202, kích thước 37*28*30. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90203, kích thước 42*33*33. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90204, kích thước 48*38*35. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90205, kích thước 57*45*43. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90207, kích thước 32*25*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90208, kích thước 37*28*30. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90209, kích thước 42*33*33. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90210, kích thước 48*38*35. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90212, kích thước 26*21*21. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90213, kích thước 32*25*25. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90214, kích thước 37*28*30. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90215, kích thước 42*33*33. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90216, kích thước 48*38*35. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng phong thủy bằng nhựa _Tượng thần tài, Model: H90217, kích thước 57*45*43. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thờ cúng bằng nhựa 110cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thờ cúng bằng nhựa 25cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thờ cúng bằng nhựa 30cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thờ cúng bằng nhựa 40cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thờ cúng bằng nhựa 48cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thờ cúng bằng nhựa 68cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thờ cúng bằng nhựa 88cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng thú trang trí xe ô tô bằng nhựa 10-15cm, không hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí bằng nhựa hình mặt người, kích thước: 13*12*34cm, 1.3kg/chiếc, NSX: Zhengsheng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí bằng nhựa Poly ép nhiệt, cao 20cm. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí bằng nhựa Poly ép nhiệt, cao 30cm. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí bằng nhựa Poly ép nhiệt, cao 40cm. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí bằng nhựa Poly ép nhiệt, cao 47.5cm. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí bằng nhựa Poly ép nhiệt, cao 66cm. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí các hình bằng nhựa (không phải tượng phật), cao (20-40)cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí để bàn hình thú các loại bằng nhựa giả đá dài 15- 20cm không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí hình cóc thần tài bằng nhựa tổng hợp. Model: 1701. KT: đường kính 13.5cm, cao 15cm +/-10%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí hình cóc thần tài bằng nhựa tổng hợp. Model: 1801. KT: đường kính 17cm, cao 22cm +/-10%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng trang trí hình rồng bằng nhựa tổng hợp. Model: 1752. KT: đường kính 15cm, cao 21cm +/-10%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Tượng vật thờ cúng bằng nhựa cao 15cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: V05TK/ Logo trang trí bằng nhựa sx túi xách (nk)
- Mã HS 39264000: V06VS/ Logo trang trí bằng nhựa sx túi xách (nk)
- Mã HS 39264000: Vật phẩm trang trí đặt cạnh cửa ra vào; hình dạng con hươu làm bằng nhựa dẻo; kích thước (44x32x45)cm +/-10%; NSX Tianbang Trung Quốc; Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39264000: Vật phẩm trang trí hình đầu con ngựa vằn bằng nhựa, không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vật phong thủy trang trí thủ công bằng nhựa các loại (bao gồm: bình hoa nhựa, cá rồng nhựa, chuột thần tài nhựa, báo hoa nhựa, long quy nhựa, mèo thần tài nhựa, ếch nhựa,...)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vật trang trí bánh kem, bàng nhựa và giấy (bong bóng, còi chữ,...); (không thương hiệu; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Viền nhựa dùng để trang trí sản phẩm gỗ xuất khẩu (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ bảo vệ(ốp) AirPods, CAPSULE IMPKT for AirPods Pro- Slate, bằng nhựa, hiệu Laut, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại bằng nhựa thường (chưa bọc da, chưa trang trí), kích thước (dài 13-18cm, rộng 5-11cm)+/-10% (25cái/kg), NSX: Flying Communication Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại bằng nhựa tổng hợp (chưa bọc da, chưa trang trí), kt(14-16x6-8)cm+-10%, NSX: Guangzhou GuYue Electronic Technology Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại bằng nhựa, kích thước (dài 14-17cm, rộng 6-11cm)+/-10%(30-50 cái/ kg). NSX: Xiamen Chengfengxin Industry & Trade. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại đi động bằng nhựa thường (chưa bọc da, chưa trang trí), kích thước {(13-15)x(6-8)}cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại đi động bằng nhựa thường (chưa bọc da, chưa trang trí), kích thước {(13-15)x(6-8)}cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại di động bằng nhựa thường các loại (chưa bọc da, chưa trang trí), kích thước [(13-15) x (6-8)]cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại di động bằng nhựa thường các loại (chưa bọc da, chưa trang trí), kích thước [(13-15)x(6-8)]cm, hiệu Chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vỏ ốp lưng điện thoại di động bằng nhựa thường các loại(chưa bọc da, chưa trang trí), kích thước [(13-15)x(6-8)]cm, hiệu Chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Voi (100*70*112)mm*2 (12SET/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Voi 50*30*80mm (48PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vòng đeo tay sức khỏe thông minh, bằng nhựa ABS, KT: 88x87x87mm, HSX: Hermano, ký hiệu: U60EHBT, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: Vòng trang trí đeo tay bằng nhựa giả đá không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39264000: VTT/ Vật trang trí bằng nhựa- 2CLR T.P.R. OUTSOLE PATCH (nk)
- Mã HS 39264000: Xô vàng 120*80*140mm (24PCS/CTN, bằng nhựa), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269010: 022/ Phao (nk)
- Mã HS 39269010: 14/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269010: 37/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269010: 51/ Dây treo (nk)
- Mã HS 39269010: 9/ Đạn bắn nhãn (nk)
- Mã HS 39269010: FB/ Phao nổi bằng nhựa (`Floating ball), nguyên liệu sản xuất lưới đánh bắt các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269010: N24/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269010: N24/ Đạn nhựa (5x130mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269010: NPL017-1/ Phao cho lưới đánh cá A-3 (nk)
- Mã HS 39269010: NPL017-1/ Phao cho lưới đánh cá EF-100 (nk)
- Mã HS 39269010: NPL017-1/ Phao cho lưới đánh cá EF-100(YELLOW) (nk)
- Mã HS 39269010: NPL017-1/ Phao cho lưới đánh cá EF-90(YELLOW) (nk)
- Mã HS 39269010: Thanh hỗ trợ chống đỡ bằng nhựa nhãn hiệu Pink Poppy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: 3756155/ Tay cầm bằng nhựa màu đỏ dùng để sản xuất máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: 500100235/ HANDLE (nk)
- Mã HS 39269020: 9355694/ Tay cầm của máy hút bụi bằng plastic, quy cách 138*60*65 mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: A0P69460001R/ Phụ kiện bằng nhựa lắp ráp với thân máy hút bụi, kt 72x66x62.5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: BAKE/ Thân tay cầm-NO6 BAKE LITE(S) (Dùng để sx chảo nhôm không dính)-Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: BPNHUA17/ Khung kẹp hộp đựng đầu tua vít bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa part no.: MAF429LE002 dùng cho động cơ điện, hãng sx: Leroy Somer. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa part no.: MFD168KE001 dùng cho động cơ điện, hãng sx: Leroy Somer. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa part no.: MFD200KE001 dùng cho động cơ điện, hãng sx: Leroy Somer. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa part no.: PLA200PU003 dùng cho động cơ điện, hãng sx: Leroy Somer. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa part no.: PLA244IN002M dùng cho động cơ điện, hãng sx: Leroy Somer. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa part no.: PLA250IN009 dùng cho động cơ điện, hãng sx: Leroy Somer. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa part no.: PLA345PU001 dùng cho động cơ điện, hãng sx: Leroy Somer. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa, dùng cho quạt điện trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt bằng nhựa, phụ kiện máy làm mát không khí. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: CÁNH QUẠT CỦA BỘ PHẬN LÀM MÁT DÙNG CHO MÁY LẠNG GỖ, KÍ HIỆU G132A 380V, HÀNG MỚI 100%- OUTER ROTOR (nk)
- Mã HS 39269020: Cánh quạt điều hòa, bằng nhựa, dùng cho điều hòa trong nhà xưởng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Chong chóng tản nhiệt chất liệu bằng nhựa, hoạt động bằng sức gió(dùng kiểm tra khả năng hoạt động của cánh tản nhiệt trong máy SMT) (nk)
- Mã HS 39269020: ECAP1/ Nút tay cầm bằng nhựa-NO6 ENDCAP BLACK (NYLON) (Dùng để sx chảo nhôm không dính)-Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: JB053/ Cán tay cầm kéo bằng nhựa PVC- Plastic handle (nk)
- Mã HS 39269020: JB195/ Cán tay cầm bằng nhựa- Plastic handle (nk)
- Mã HS 39269020: M78A072A01/ Cánh quạt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269020: MA/ Mắc áo nhựa (nk)
- Mã HS 39269020: Màn cửa bằng PVC (7 cái/thùng), model: 2'' Cordless FW Blind, không nhãn hiệu, kích thước: 180x150cm (nk)
- Mã HS 39269020: Màn cửa PVC (3 cái/thùng), model: 2 Cordless FW Blind, không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39269020: N084/ Tay nắm của rèm cửa, bằng nhựa 18*105mm dùng lắp trên ray dưới để dễ kéo rèm cửa HANDLE (nk)
- Mã HS 39269020: NL120-IN/ Tay cầm bằng nhựa trong suốt dạng chữ L, gắn ở cuối mành xếp vải không dệt, 0.005kg/chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL122-IN/ Bộ phận dẫn thanh băng gai bằng nhựa, kích thước 1.2 x 4.0cm, 0.006kg/chiếc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL125-IN/ Tay cầm bằng nhựa để gắn vào đầu thanh kéo mành, kích thước 1.5x6.0cm, 0.017kg/chiếc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL30-IN/ Nắp 2 đầu cho thanh nhôm lắp cuối mành 3cm, 0.0022kg/đôi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL33-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển mành bằng nhựa cho thanh suốt mành khổ 2.5cm, 0.01kg/bộ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL34-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển mành bằng nhựa và nắp cho thanh suốt mành chữ U khổ 4cm(nắp và dây), 0.08kg/set, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL34-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển mành bằng nhựa và nắp cho thanh suốt mành chữ U khổ 4cm, 0.08kg/bộ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL35-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển bằng nhựa cho trục phi 32mm, (nắp và dây), 0.05kg/set, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL35-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển bằng nhựa cho trục phi 32mm, 0.05kg/bộ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL36-IN/ Bộ lắp dây kéo điều khiển bằng nhựa cho trục phi 38mm (nắp và dây), 0.1kg/set, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL38-IN/ Bộ phận dẫn dây kéo bằng nhựa cho trục 4cm, 0.02kg/chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL39-IN/ Bộ phận lắp dây kéo bằng nhựa cho mành không có bộ điều khiển dây kéo (gồm bánh răng và dây), 0.3175kg/chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NL39-IN/ Bộ phận lắp dây kéo bằng nhựa cho mành không có bộ điều khiển dây kéo (gồm bánh răng và dây), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: NPL031/ NHỰA CỨNG (nk)
- Mã HS 39269020: NPL031/ NHỰA CỨNG- POLYVINIL CHLORIDE 100MMX50MM (nk)
- Mã HS 39269020: NPLGC10/ Miếng bướm (SET SQUARE) (nk)
- Mã HS 39269020: NPLGC7/ Lỗ ngoài bánh lăng (OUTHER SHELL) (nk)
- Mã HS 39269020: NPLGC8/ Bánh lăng (AXIS) (nk)
- Mã HS 39269020: PA-08/ Võ nhựa sau Motor P-029-4(để lắp ráp quạt) (nk)
- Mã HS 39269020: Phụ kiện đoạn dây chốt dùng bắn mác quần áo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt cầm tay bằng nhựa cỡ (15- 30)cm, (không dùng điện, pin), hiệu chữ trung Quốc. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt cầm tay bằng nhựa, không dùng điện, không dùng pin, dài (10- <15)cm. Hiệu Jibobo, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt cầm tay bằng nhựa, không dùng điện, không dùng pin, dài 10cm, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nan cầm tay bằng nhựa, hàng khuyến mại tặng kèm khi mua xe điện Anbico,mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nan xếp cầm tay bằng nhựa kết hợp vật liệu dệt, cỡ (43 x 24x2)cm+/-2cm. (20 đến 24 cái/ 1 kg) Mới 100% do TQ SX. Nhà sx: Anping Baosheng Wire Mesh Products Co., Ltd (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nhựa cầm tay không hiệu 40x30cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Quạt nhựa PP cầm tay, không gắn động cơ, không dùng pin, kích thước (19*21)cm+-10%, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Rèm bằng nhựa 300mm*30M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Rèm cửa gió hồi, chất liệu PVC (gồm lưới lọc) Size 600 x 600mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: SHADE/ Bạt thả bằng nhựa (mái hiên di động) dùng để che nắng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: SHADE/ Bạt thả bằng nhựa dùng để che nắng, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: SUB206037-Cánh quạt của quạt hơi nước (nk)
- Mã HS 39269020: tấm nhựa che dùng cho quạt: FU-8812B (hiệu Kaku) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269020: tấm nhựa che dùng cho quạt: FU-8817B (hiệu Kaku) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269020: Tay cầm của bàn là điện (Bằng nhựa) (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269020: Tay cầm nhưa-Marble air handle (M)-Chuyển đổi loại hình 1 phần mục số 03 của tờ khai số:102756048840/E31 ngày 15/072019).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: Thân quạt bằng nhựa (mặt trước, mặt sau, mặt trái, mặt phải). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa MISSION FX-II 3.5" 500pk NEON ORANGE (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa MISSION FX-II 3.5" 500pk WHITE (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa NO LOGO FUSION X-II 3" 500pk NEON GREEN R3243(1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa NO LOGO FUSION X-II 3" 500pk WHITE (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa NO LOGO FUSION X-II 3" 500pk WHITE R3242 (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa NO LOGO RAPT-X 500pk NEON GREEN R3236(1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa NO LOGO RAPT-X 500pk NEON ORANGE (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa NO LOGO RAPT-X 500pk NEON ORANGE R3237 (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa NO LOGO RAPT-X 500pk WHITE R3318 (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa VICTORY FUSION-II-3" 500pk WHITE R3380 (1hộp 500 cái) (nk)
- Mã HS 39269020: VAN12/ Cánh nhựa, khổ 3" NO LOGO FUSION X-II 3" 500pk NEON GREEN, LOW PROFILE (nk)
- Mã HS 39269032: 033MAU/ Bộ mẫu dấu răng bằng nhựa(dấu cắn lớn,dấu cắn nhỏ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269032: 301000119/ Khóa màn hình, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269032: 301000119/ Khóa màn hình, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269032: 303000372/ Miếng đệm 6.80x6.80x3.00mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269032: 303000372/ Miếng đệm 6.80x6.80x3.00mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269032: KHUÔN LẤY DẤU RĂNG BẰNG NHỰA MẪU (nk)
- Mã HS 39269032: KHUÔN LẤY DẤU RĂNG BẰNG NHỰA, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269032: KHUÔN RĂNG BẰNG NHỰA, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269032: MẪU LẤY DẤU RĂNG BẰNG NHỰA (nk)
- Mã HS 39269039: (8426872) Tấm màng lọc dạng cuộn bằng nhựa, dùng trong bộ dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: (EK082P) Nắp trocar, dùng cho trocar đường kính 5mm-SEALING CAP FOR 5MM TROCARS,GP:11937NK (nk)
- Mã HS 39269039: (G-311025) Đầu nối chữ L, bằng nhựa, phụ kiện cho máy làm ấm làm ẩm khí thở, chuyên dùng trong y tế, hãng sx Vadi Medical Technology Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 00002472/ Bánh răng nhựa của máy mài kính Dia 151X0.8mm (nk)
- Mã HS 39269039: 020199E/ Ống nối pump bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 020200E/ Ống nối pump bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 020201E/ Ống nối thẩm tách bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 020203E/ Ống nối pump bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 040113E/ Cổng tiêm bằng nhựa PVC màu xanh, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 040120E/ Cổng tiêm màu đỏ (Dùng để sản xuất dây truyền dịch). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 040121E/ Cổng tiêm màu xanh bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 045/ Cây chêm (nk)
- Mã HS 39269039: 053/ Bản lề nhựa (qc: 4.3*2.5)cm, hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa (nk)
- Mã HS 39269039: 053/ Bản lề nhựa, hàng mới 100%, dùng gắn trong ghế sofa (nk)
- Mã HS 39269039: 060085E/ Kẹp màu đỏ loại trung bình, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 060086E/ Kẹp loại trung bình màu xanh, bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 09020-4,DAY Pipetting Tip (with filter) Đầu côn lấy mẫu dùng trên máy xét nghiệm (Hộp 4x96 tips). Hsd: 06.05.2024. (nk)
- Mã HS 39269039: 09020-4,DAY Pipetting Tip (with filter) Đầu côn lấy mẫu dùng trên máy xét nghiệm (Hộp 4x96 tips). Hsd: 06.05.2024. Hsx: Day Medical SA, Thụy Sỹ (nk)
- Mã HS 39269039: 09210-16,DAYMate discs Đĩa đựng mẫu dùng trên máy xét nghiệm (Hộp 16x25 đĩa). Hsd: 19.06.2024. (nk)
- Mã HS 39269039: 1/ Thân mồi nhữ cá bằng nhựa (1 bộ/ 2 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: 10061 Đia RODAC bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm, 500chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL RODAC PLATE 60X15MM PS STERILE (nk)
- Mã HS 39269039: 111/ Trang trí bằng nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39269039: 112-1514/ Màng film bảo vệ 50 X 50mm (nk)
- Mã HS 39269039: 1232230-0/ Mặt nạ loại nhỏ xông thuốc NE-U10 bằng nhựa rabalon (nk)
- Mã HS 39269039: 127-013A/ Gá giữ bằng nhựa 127-013A (nk)
- Mã HS 39269039: 13746/ Cassette ngắn-Cassettes-140mm, code 13746, dùng để giữ mẫu bảo quản trong môi trường lạnh tại PTN, hàng y tế mới 100%; HSX: Labotect, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: 13749/ Cassette dài-Cassettes-280mm, code 13749, dùng để giữ mẫu bảo quản trong môi trường lạnh tại PTN, hàng y tế mới 100%; HSX: Labotect, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: 137860/ Ống nghiệm ly tâm 11ml Centrifuge, code 137860; tiệt trùng, 5 cái/gói; 300cái/thùng; có MEA test, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 1395-5L- Chai nuôi cấy tế bào 5000ml bằng nhựa (1 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 144444/ Đĩa nuôi cấy 4 giếng bằng nhựa dùng trong phòng Lab, 4 Well Dish, code 144444; tiệt trùng 4 cái/gói, 120 cái/thùng có Mea Test, hàng mới 100%, HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 144444/ Đĩa nuôi cấy 4 giếng bằng nhựa dùng trong phòng Lab, MD 4 Well, code 144444; tiệt trùng 4 cái/gói, 120 cái/thùng có Mea Test, hàng mới 100%, HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 150255/ Đĩa nuôi cấy 35mm- Petri Dish 35mm, code 150255; tiệt trùng 10c/gói, 500c/thùng, có MEA Test, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 150260/ Đĩa petri 60mm đồng tâm- petri dish 60mm, code 150260; tiệt trùng 120c/thùng, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 150270/ Đĩa nuôi cấy 60mm- Petri Dish 60mm, code 150270; tiệt trùng 10c/gói, 400c/thùng, có MEA test, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 150360/ Đĩa nuôi cấy 90mm- Petri Dish 90mm, code 150360; tiệt trùng 10c/gói, 150c/thùng, có MEA test, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 156367/ Chai nuôi cấy mô, tế bào, EasyFlask25cm2 Filtercap, code 156367; pack/5c; thùng/300c; chất liệu nhựa, hàng mới 100%; HSX: Thermo Scientific- Denmark (nk)
- Mã HS 39269039: 16003: Micro droplet culture dish (10482): Đĩa nuôi cấy vi giọt 400 chiếc/hộp, dùng trong hỗ trợ ss cho người, Nhà sx: Vitrolife Sweden AB/ Vitrolife Inc.,Denmark. Mới 100%.HSD 19/11/2021(hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269039: 16004: Đĩa nuôi cấy 5 giếng: (M343390), 400 chiếc/hộp dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, Chất liệu nhựa, Nhà sx: HertArt Aps, Sweden. Mới 100%. Hạn sử dụng: 20/05/2022 (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269039: 16006: ICSI Dish (M343380): Đĩa nuôi cấy ICSI, dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, do công ty hertART Apst sản xuất, mới 100%, hsd: 29/07/2022 (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269039: 16007: Đĩa thu trứng 90 mm (M349390) dùng trong hỗ trợ sinh sản cho người, chất liệu nhựa Nhà sx: HertArt Aps, mới 100%,- HSD: 13/01/2023 (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 39269039: 1649565-9/ Miếng lọc khí C30 bằng nhựa (nk)
- - Mã HS 39269039: 1670692-7/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-E (nk)
- Mã HS 39269039: 1670694-3/ Nắp đậy bộ xông dùng cho máy xông mũi họng NE-C801S-E bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 1670695-1/ Cánh quạt hòa thuốc C801S-E bằng nhựa PC (nk)
- Mã HS 39269039: 1672685-5/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C801S-KDE (nk)
- Mã HS 39269039: 170355N/ Ống hút mẫu Serology pipette 5ml, code 170355N, thùng/200c, tiệt trùng từng cái, nhựa dùng trong y tế, hàng mới 100%, HSX Thermo Fisher, Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 39269039: 170356N/ Ống hút mẫu Serology pipette 10ml, code 170356N, thùng/200c, tiệt trùng từng cái, nhựa dùng trong y tế, hàng mới 100%, HSX Thermo Fisher, Hàn Quốc (nk)
- Mã HS 39269039: 179830/ Đĩa nuôi cấy 4 giếng bằng nhựa dùng trong phòng Lab, 4 Well Dish, code 179830; tiệt trùng 4 cái/gói, 120 cái/thùng có Mea Test, hàng mới 100%, HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 179830/ Đĩa nuôi cấy 4 giếng bằng nhựa dùng trong phòng Lab, MD 4 Well, code 179830; tiệt trùng 4 cái/gói, 120 cái/thùng có Mea Test, hàng mới 100%, HSX: Thermo Scientific- Đan Mạch (nk)
- Mã HS 39269039: 18/ Dây trang trí từ vải cotton mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 2. Ống đựng mẫu bằng nhựa chạy trên máy XN Architect: Architect Transplant Pretreatment Tubes, Lot: 9280681A, NHH: 31.01.2021 (1P06-03), NSX: Fujirebio Diagnostics,Inc. (nk)
- Mã HS 39269039: 20/ Kẹp nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 218000020/ Vỏ hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 218000030/ Vỏ hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 218000390/ Vỏ hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 218000700/ Vỏ hộp cầu chì bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 21F02/ Nắp dưới bộ bảo vệ đầu dò (TP Female cover), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 21F05/ Nắp dưới bộ bảo vệ đầu dò (TP Female cover), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 21M02/ Nắp trên bộ bảo vệ đầu dò (TP Male cover), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 21M05/ Nắp trên bộ bảo vệ đầu dò (TP Male cover), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 2202278-9/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng C801S-E bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 2202279-7/ Nắp đậy bộ xông dùng cho máy xông mũi họng C801S-E bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 240687IVE/ Bình mềm truyền chất lỏng,dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 2440345-3/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C803 bằng nhựa PP có nắp đậy, có quai cầm, thân cốc đã in mức dung tích, thể tích 10ml (nk)
- Mã HS 39269039: 25/ Băng keo ở dạng cuộn chiểu rộng 5 cm từ nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 26/ Dây treo nhãn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 28/ Mút xốp 100% polyeofin k 150-153cm (nk)
- Mã HS 39269039: 2829171-4/ Nắp bộ lọc bằng nhựa NE-C101 (nk)
- Mã HS 39269039: 2829174-9/ Xi lanh dùng cho máy xông mũi NE-C101 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2829177-3/ Piston dùng cho máy xông mũi NE-C101 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2829178-1/ Vòng đệm da bơm piston NE-C801 bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2829199-4/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C101 bằng nhựa PP có nắp đậy, không có quai, thân cốc đã in mức dung tích, thể tích 12ml (nk)
- Mã HS 39269039: 2875771-3/ Nắp lọc khí NE-C106-AP bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 2875790-0/ Ống xông miệng NE-C106-AP bằng nhựa PP (45x 28.5x20cm) (nk)
- Mã HS 39269039: 2875794-2/ Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C106-AP bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 29/ Mút xốp 100% polyeofin k 26.5cm x 8cm (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP0902A10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP0902A20/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP0902A30/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP0902A40/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035A10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035A21/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035A30/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035A40/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1035G50/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A11/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A20/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A21/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A32/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP1105A41/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP2A011A10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP2A011A20/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP2A031Z10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP2A031Z20/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3A039A39/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B026Z10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B026Z20/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B026Z30/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B039A10/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B039A20/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP3B039A39/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4C005B10/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4C005B21/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4C005B30/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4C005B40/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4D009A10/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4D009A20/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4D009A30/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 2FP4D009A40/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 300000912/ Gá kẹp trục bên phải sản phẩm, bằng nhựa PC, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 300000914/ Gá Kẹp trục bên Trái sản phẩm, bằng nhựa PC, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 30024 Đĩa nuôi cấy 24 giếng bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm 50chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 24 WELLS MULTI WELL CULTURE PLATE, PS STERILE (nk)
- Mã HS 39269039: 3008- Dụng cụ thu hoạch tế bào bằng nhựa(100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 301001187/ Tấm giảm tốc,bằng nhựa, MA600, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 31/ Dây treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269039: 31-0176Z0(1)/ Dây rút bằng nhựa (d 10cm) (nk)
- Mã HS 39269039: 31PT1020BE1810/ Màng lọc cho bộ bảo vệ đầu dò (TP membrane), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3209- Ống ly tâm 65ml bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3213- Ống ly tâm 2.0ml bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3269- Bình nuôi cấy tế bào hai ngăn 400ml bằng nhựa, rỗng, (5 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3271- Bình nuôi cấy tế bào 2000ml bằng nhựa, rỗng, (6 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 35.3/ Nhãn phụ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 3506- Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3513- Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng bằng nhựa(50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3516- Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng bằng nhựa (50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 352075- Ống ly tâm 225ml bằng nhựa (48 chiếc/hộp), dùng trong y tế (bệnh viện), hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 352099- Ống ly tâm 15ml (17x120cm) bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 352099- Ống ly tâm 15ml (17x120cm) bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng Corningsản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 356507- Pipet lấy mẫu 2ml bằng nhựa (1000chiếc/hộp) dùng trong y tế (bệnh viện), hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3596- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng bằng nhựa (50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3596- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng bằng nhựa(50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3621- ống ly tâm 1.7ml bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3737- Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3742- Ống ly tâm PCR 8 giếng bằng nhựa (1,250 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3750- Ống ly tâm PCR 0.5ml bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3788- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng bằng nhựa(100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3797- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng 330ul bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3797- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 38669 STA- CUVETTE. Cóng đo đông máu bằng nhựa của máy xét nghiệm đông máu tự động. Hộp 6 x 1000. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 38669 STA- CUVETTE. Cóng đo đông máu của máy xét nghiệm đông máu tự động. Hộp 6 x 1000. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3894- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng bằng nhựa (50 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3898- Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng 380ul bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 39430 STA Satellite Cuvettes. Cóng đo đông máu của máy xét nghiệp đông máu tự động STA Satellite. Hộp 6 x 220. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 3969-Nắp kín khí dùng cho chai nuôi cấy tế bào bằng nhựa, dùng trong y tế (bệnh viện), (6 cái/ hộp). hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: 3N301309A00/ Blister- Khay nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 3N301309A00/ Blister- Khay nhựa bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: 3WB/ Thân của khớp nối 3 nhánh bằng nhựa dùng để liên kết với ống dây dẫn của bộ truyền dịch-3-way body 4.2mm-code: 050150042000 (nk)
- Mã HS 39269039: 402271000/ Thiết bị lọc máu bằng nhựa PVC/ Filter, 33, Cartridge (nk)
- Mã HS 39269039: 4078- Giá đỡ cho 6 pipet 1 kênh bằng nhựa, dùng trong y tế(bệnh viện).(1 cái/ hộp) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4110- đầu típ không lọc 0.1-10ul bằng nhựa (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4112- đầu típ không lọc 1- 200ul bằng nhựa (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4114- đầu típ không lọc 100-1,000ul bằng nhựa (7,680 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4120- Đầu típ không lọc 0.1-10ul bằng nhựa (3,840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4121- Đầu típ không lọc 1-200ul bằng nhựa (3,840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4124- Đầu típ không lọc 1000ul bằng nhựa (3,072 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4135- Đầu típ 1-10ul bằng nhựa (3840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4136- Đầu típ 1- 20ul bằng nhựa (3840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4137- Đầu típ 1-100ul bằng nhựa (3840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4138- Đầu típ 1-200ul bằng nhựa (3840 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4140- Đầu típ 1000ul bằng nhựa (3072 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430639- Chai nuôi cấy tế bào 25cm bằng nhựa (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430641U- Chai nuôi cáy tế bào 75cm bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430656- Ống nghiệm bằng nhựa(500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430659- Chai nuôi cấy tế bào 2.0ml bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430720U- Chai nuôi cấy tế bào 75cm bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4307522-0/ Ống xông miệng C28 bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 430776- ống ly tâm 250ml bằng nhựa (102 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430829- ống ly tâm 50ml bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 430921- ống ly tâm tự đứng 50ml bằng nhựa (500 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 431082- Chai nuôi cấy tế bào nắp hở 225cm, bằng nhựa (25 cái/ hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 431097- Chai nuôi cấy tế bào 500ml bằng nhựa (12 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 431120- Hộp bảo quản bệnh phẩm bằng nhựa(10 cái/hộp),4-5ml, 81 vị trí dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 431123- ống ly tâm 500ml bằng nhựa (36 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4312109-4/ Ống xông mũi C28-E bằng nhựa PP (nk)
- Mã HS 39269039: 4487- Pipet lấy mẫu 5ml bằng nhựa (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4488- Pipet lấy mẫu 10ml bằng nhựa (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4489- Pipet hút mẫu bệnh phẩm 25ml bằng nhựa (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4490- Pipet lấy mẫu 50ml bằng nhựa (100 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4807- Đầu tip có lọc 0.2-10ul bằng nhựa (960 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4809- Đầu tip lấy mẫu có lọc 100-1000ul bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4821- Đầu tip lấy mẫu có lọc 1-30ul bằng nhựa (960 cái/ hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4823- Đầu tip có lọc 1-200ul bằng nhựa (960 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4845- Đầu tip 1- 200ul bằng nhựa màu vàng (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4846- Đầu tip 100-1000ul bằng nhựa màu xanh (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 4872- Khay nhựa 100ml, (200 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 52115 Giá để ống ly tâm 15ML bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm 20 chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 15ML CONICAL CENTRIFUGE TUBE RACKS 11(25 HOLES), PP (nk)
- Mã HS 39269039: 524-0275-001/ Thanh nhựa chịu nhiệt (nk)
- Mã HS 39269039: 5336651-6/ Nắp lọc khí máy xông mũi họng bằng nhựa C802-ID (nk)
- Mã HS 39269039: 54335001/ Tấm số bằng nhựa để gắn lên cầu đấu tập 1 (nk)
- Mã HS 39269039: 54336902/ Tấm số bằng nhựa để gắn lên cầu đấu tập 2 (nk)
- Mã HS 39269039: 54337001/ Tấm số bằng nhựa để gắn lên cầu đấu tập 3 (nk)
- Mã HS 39269039: 59500 Chai nuôi cấy miệng rộng 500ml bằng plastic 48 chiếc/ Thùng hàng mới 100%- SPL 500ML WIDE MOUTH BOTTLE, HOPE WHITE (nk)
- Mã HS 39269039: 61080 khay lưu trữ ống ly tâm 80 vị trí bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm, 25chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 80-WELL MICROTUBE RACK, PP (ASSORTED COLORS) (nk)
- Mã HS 39269039: 62091/ Bịch Đựng Có Nắp- PE POUCH PAU62091 (Nguyên liệu sản xuất tấm DRAPE y tế) (nk)
- Mã HS 39269039: 62100/ Bịch Đựng Có Nắp- PE POUCH PAU62100 (Nguyên liệu sản xuất tấm DRAPE y tế) (nk)
- Mã HS 39269039: 777817000/ Thiết bị lọc máu bằng nhựa PVC, GVS Mesh Return Filter (nk)
- Mã HS 39269039: 79851 D-plate Vật tư tiêu hao dùng trong y tế (gói 10 đĩa/gói). HSD: 28.2.2023 (nk)
- Mã HS 39269039: 79851 D-plate Vật tư tiêu hao dùng trong y tế (gói 10 đĩa/gói). HSD: 31.01.2023 (nk)
- Mã HS 39269039: 80081 Hôp trư mâu 81 vi tri bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm 10chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 9X9 CRYO CRYOGENIC BOX (81 HOLES), PC (ASSORTED COLORS) (nk)
- Mã HS 39269039: 80096 khay trữ Ống ly tâm 96 vị trí bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm 10chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 12X8 PCR TUBE RACK, PP, (ASSORTED COLORS),SPL (nk)
- Mã HS 39269039: 8-1016/ Miếng xốp nhựa dùng lau chùi vệ sinh- Clean block (nk)
- Mã HS 39269039: 81100 Hôp lưu trư ông 1.5ml 100 vi tri bằng Plastic dùng trong phòng thí nghiệm,30 chiếc/Thùng hàng mới 100%- SPL 10X10 (100 HOLES) STORAGE BOX FOR 1.5ML MICROTUBES, PP (5 RANDOM COLORS) (nk)
- Mã HS 39269039: 8390- Chai nuôi cấy tế bào bằng nhựa 250ML, 45MM (12 cái/hộp), dùng trong y tế/bệnh viện, hãng Corning sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8393- Chai nuôi cấy tế bào bằng nhựa 500 ml (12 cái/ hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8420831E/ Đầu spike không có van thông khí, bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch,(bộ phận của dây truyền dịch dùng trong y tế). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8420840E/ Đầu spike có van thông khí, bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch (bộ phận của dây truyền dịch dùng trong y tế). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8445672E/ Đầu nối với kim truyền bằng nhựa, dùng trong sản xuất dây truyền dịch (bộ phận của dây truyền dịch dùng trong y tế) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: 8-889/ Miếng xốp nhựa dùng lau chùi vệ sinh- Clean block (Melamine resin) (nk)
- Mã HS 39269039: 95/ Đạn nhựa (3BOX, 1BOX10000PCS) (nk)
- Mã HS 39269039: 95040450/ Dụng cụ tra mẫu Deep Well 96 plate V-bottom Polypropylene. Code: 95040450. Đóng gói: 50 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher/Phần Lan (nk)
- Mã HS 39269039: 97002534/ Dụng cụ gắn hạt từ KingFisher 96 tip comb for DW magnets. Code: 97002534. Đóng gói: 100 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher/Phần Lan. (nk)
- Mã HS 39269039: 97002540/ Dụng cụ chứa DNA/ RNA KingFisher 96 KF plate (200ul). Code: 97002540. Đóng gói: 48 chiếc/ hộp. Nsx: Thermo Fisher/Phần Lan. (nk)
- Mã HS 39269039: ANAEROBIC INDICATOR/Hộp môi trường vô trùng bằng nhựa, dùng trong phòng sạch, 50 hộp/ hộp, hàng mới 100%, mã: 96118,lô:1007918020,date:31/07/2021 (nk)
- Mã HS 39269039: B095/ Nhãn chip thông minh (nk)
- Mã HS 39269039: B35/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: Băng bó bột (bột bó băng xương gẫy) không tẩm dược chất y tế 20cmx4.6m (36 cuộn/thùng). 621005. Hàng mới 100%. HãngSX: Yiwu Jiekang Medical Articles Co., Ltd. (nk)
- Mã HS 39269039: Bảng học sinh bằng Mica 85*61*5 (cm) hiệu OEM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bánh xe cao su lõi bằng nhựa đường kính: 200mm, dùng cho thùng rác. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: BC120066B/ Túi thoát nước 2000ml bằng Nhựa, bộ phận của dây truyền dịch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình chứa dịch vết thương: Curasys Canister Type C, dùng kết hợp với máy hút dịch Curasys. hãng sx: DW Medipharm Co., Ltd. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình chứa dung dịch hút huyết khối: Penumbra ENGINE Canister, loại PAPS3. Số lưu hành TTBYT Loai A- 190001564/PCBA-HN, hãng sx và sở hữu Penumbra, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình chứa dung dịch hút huyết khối: Penumbra System- Canister, loại PAPS2. Số lưu hành TTBYT Loai A- 170002163/PCBA-HN, hãng sx và sở hữu Penumbra, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình dẫn lưu dịch bằng nhựa trong y tế (1 hộp 8 cái), 1000ml, Mã: 16670-LL, Hãng sx: Meditop BV, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình hút dịch rổng bằng nhựa 1.2 lít, Model: AC-SJ-12, Hãng sản xuất: Acare Technology Co., Ltd (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Bình làm ẩm chủng loại: Humidifier (530000), phụ kiện của hệ thống khí y tế trung tâm. Chất liệu: nhựa. HSX: HERSILL, S.L- Spain. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bình rửa mũi ENTCLEAR Nasal Wash Bottle. Batch no: 1004102. HSD: 03/2028. HSX: Shih-Kang Medical Instruments Co., Ltd (nk)
- Mã HS 39269039: Bình rửa mũi ENTCLEAR Nasal Wash Bottle. Batch no: 1004102. HSD: 03/2028. HSX: Shih-Kang Medical Instruments Co., Ltd. Hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ chuyển tiếp (transfer set- khóa xoay bằng nhựa kết nối giữa ống thông và túi dịch thẩm phân phúc mạc) Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp (5C4482). Hộp 6 cái (mới 100%, SX: 2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ cốc đựng mẫu (1 bộ bao gồm: 4032 cup và 4032 tip)- Assay Tip/Cup Elecsys Modular E170 (12102137001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ cốc đựng mẫu (1 bộ bao gồm: 4032 cup và 4032 tip)- Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 (12102137001). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ cốc đựng mẫu (1 bộ bao gồm: 4032 cup và 4032 tip)- Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 (12102137001). Hàng mới 100%. HSX:Roche Diagnostics GmbH, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ cốc đựng mẫu (1 bộ bao gồm: 4032 cup và 4032 tip)- Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 (12102137001). Hàng mới 100%. HSX:Roche Diagnostics International Ltd, Thụy Sỹ (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ cóng đo phản ứng dùng cho máy XN miễn dịch: MAGLUMI Reaction Modules, mã 630003-1, q.cách (6x64). Mới 100% do Shenzhen New Industries Biomedical Engineering sx (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dây dẫn khí Oxy, Khí nén và khí CO2 của hệ thống máy tim phổi nhân tạo, OUS HOSE KIT 02 AIR CO2 25FT (814474), 3 chiếc/hộp, hãng sản xuất: Terumo Cardiovascular Systems, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ lấy máu bao gồm các ống nhựa rỗng sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, nhà cung cấp: BIOIVT- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ lấy mẫu dùng trong y tế (LabMate 50 Test Single Use Bundle K50SUK), mã KIT003, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% do South-Africa sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ lấy mẫu loại: 2 Month Follow Up (gồm lọ nhựa va dụng cụ đi kèm), sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ lấy mẫu loại: 3 Month Follow Up (gồm lọ nhựa va dụng cụ đi kèm), sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ lấy mẫu loại: 4 Month Follow Up (gồm lọ nhựa va dụng cụ đi kèm) sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ lấy mẫu loại: 6 Month Follow Up (gồm lọ nhựa va dụng cụ đi kèm) sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519085V- lần khám không theo lịch, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519087V- Tuần 4 NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519091V- Tuần 8, 12, 20, 24, 32, 36, 44 và tuần 48, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519099V- Tuần 16 và tuần 40, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519101V- Tuần 28, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519103V- ngày 1, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519104V- Tuần 52, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519107V- Tuần 76, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519110V- Tuần 100, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519113V- lần khám Ngừng điều trị ngẫu nhiên tuần 4, 16, 28, 40 và tuần 52, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519114V- Tuần 124, 172 và tuần 196, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519118V- Lần khám Ngừng điều trị ngẫu nhiên tuần 64, 88, 112, 136, 160, 184, 208 và ngừng nghiên cứu, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519123V- lần khám Ngừng điều trị ngẫu nhiên tuần 76, 100, 124, 148, 172 và tuần 196, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519124V- Tuần 64, 88, 112, 136, 160, 184, kết thúc nghiên cứu và theo dõi, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519127V- lần khám ngừng điều trị sớm, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519129V- xác nhận eGFR, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519133V- đánh giá biến cố gan ban lần đầu, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519137V- retest, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519137V- xét nghiệm lại (retest), NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519139V- Run in, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại 519143V- xét nghiệm thử thai huyết thanh, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại B- KIT TYPE B, sử dụng trong phòng thí nghiệm, HSX: PPD CENTRAL LABS- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại C- KIT TYPE C, sử dụng trong phòng thí nghiệm, HSX: PPD CENTRAL LABS- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại F- KIT TYPE F, sử dụng trong phòng thí nghiệm, HSX: PPD CENTRAL LABS- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại G- KIT TYPE F, sử dụng trong phòng thí nghiệm, HSX: PPD CENTRAL LABS- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ dụng cụ xét nghiệm loại J- KIT TYPE J, sử dụng trong phòng thí nghiệm, HSX: PPD CENTRAL LABS- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ khóa bằng nhựa dài 4,6 cm+-10%, có con lăn bằng nhựa đường kính 1,1 cm+-10% lắp kèm, dùng để kẹp ống dẫn dịch để điều chỉnh lưu lượng dịch, làm nguyên liệu để sản xuất dây truyền dịch. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: BỘ KIT LẤY MẪU MÁU DÙNG ĐỂ THU THẬP MẪU TẾ BÀO GỐC TỪ MÁU CUỐNG RỐN VÀ DÂY RỐN, KÈM BẢNG PHÂN LOẠI 2020317C/170000164/PCBPL-BYT (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ kít xét nghiệm lâm sàng V160, bằng nhựa, nhà CC: Q Squared Solutions, hàng mới 100% (25 chi tiết/1 bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ kít xét nghiệm lâm sàng V170, bằng nhựa, nhà CC: Q Squared Solutions, hàng mới 100% (60 chi tiết/1 bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ kít xét nghiệm lâm sàng V180, bằng nhựa, nhà CC: Q Squared Solutions, hàng mới 100% (50 chi tiết/1 bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ kít xét nghiệm lâm sàng V200, bằng nhựa, nhà CC: Q Squared Solutions, hàng mới 100% (30 chi tiết/1 bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ kít xét nghiệm lâm sàng V230, bằng nhựa, nhà CC: Q Squared Solutions, hàng mới 100% (25 chi tiết/1 bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ kít xét nghiệm lâm sàng V240/EOT/TD, bằng nhựa, nhà CC: Q Squared Solutions, hàng mới 100% (96 chi tiết/1 bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: BỘ LẤY MẪU XÉT NGHIỆM RỖNG BẰNG NHỰA--- KÈM BẢN PHÂN LOẠI SỐ 196/EIMI/2019/170000141/PCBPL-BYT (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519085V cho lần khám không theo lịch (Unscheduled), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519087V cho lần khám Tuần 4 (Week 4), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519091V cho lần khám Tuần 8,12,20,24,32,36,44 và 48 (Week 8,12,20,24,32,36,44 & 48), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519091V cho lần khám Tuần 8,12,20,24,32,36,44,và 48, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519099V cho lần khám Tuần 16 và 40 (Week 16 and week 40), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519099V cho lần khám Tuần 16 và 40, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519101V cho lần khám Tuần 28 (Week 28), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519101V cho lần khám Tuần 28, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519103V cho lần khám Ngày 1 (Day 1), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519104V cho lần khám Tuần 52 (Week 52), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519104V cho lần khám Tuần 52, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519107V cho lần khám Tuần 76 (Week 76), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519107V cho lần khám Tuần 76, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519110V cho lần khám Tuần 100 (Week 100), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519113V cho lần khám ngừng điều trị ngẫu nhiên tuần 4,16,28,40 và 52, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519114V cho lần khám Tuần 124, 172,196 (Week 124, 172,196), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519118V cho lần khám ngừng điều trị ngẫu nhiên tuần 64,88,112,136,160,184,208 và ngừng nghiên cứu, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519123V cho lần khám ngừng điều trị ngẫu nhiên tuần 76,100,124,148,172 và 196, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519124V cho lần khám Tuần 64,88,112,136,160,184, nghiên cứu và theo dõi, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519124V cho lần khám Tuần 64,88,112,136,160,184,kết thúc nghiên cứu và theo dõi, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519127V cho lần khám ngừng và điều trị sớm (Early Treatment Discontinuation), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519129 cho lần khám xác nhận eGFR (eGFR Confirmation), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519131V cho lần khám đánh giá sinh hóa gan (Liver Chemisstry Monitoring/ Follow up), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519133V cho lần khám đánh giá biến cố gan lần đầu, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519135V cho lần khám Re-challenge Liver Event Assesment, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519137V cho lần khám lại (Retest), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519137V cho lần khám Retest, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519139V cho lần khám Run-in, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519141V cho lần khám Sàng lọc (Screening), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519143V cho lần khám xét nghiệm thử thai huyết thanh (Serum Pregnancy), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519269V cho lần khám Tuần 208 (Week 208), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa lấy mẫu xét nghiệm loại 519273V cho lần khám Tuần 148 (Week 148), nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa, túi nhựa rỗng dùng đựng mẫu xét nghiệm, loại 3i-2 Month Follow Up, sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa, túi nhựa rỗng dùng đựng mẫu xét nghiệm, loại 3i-3 Month Follow Up, sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa, túi nhựa rỗng dùng đựng mẫu xét nghiệm, loại 3i-30 Days Post Final IP, sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa, túi nhựa rỗng dùng đựng mẫu xét nghiệm, loại 3i-4 Month Follow Up, sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ lọ nhựa, túi nhựa rỗng dùng đựng mẫu xét nghiệm, loại 3i-6 Month Follow Up, sử dụng phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, NCC: COVANCE LAB/SG, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Bộ phận của hệ thống máy Cobas 4800- Đĩa chứa ống thuốc thử- Extraction plate 1.6ml (05232716001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Bọc gel đông lạnh dùng để bảo quản mẫu xét nghiệm, nhà cung cấp: BIOIVT- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CARTON/ HRDWE2/ Phần cứng- miếng đệm (bằng nhựa)/AP-5002900000067/41019167 (nk)
- Mã HS 39269039: CCDC00030/ Khay nhựa 50x30x5cm (Dùng để đựng ống silicone)- Protecion Tray. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CCGL-17C/ Cọc căng lều nhựa (kích thước 6.9MM,3.5MM,9.5MM,12.7MM) (nk)
- Mã HS 39269039: CE292-03/ Vòng tròn nhựa các loại (21P220),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CE292-04/ Nút chặn (21P328),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CE486-17/ Dây treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269039: CE489-25/ Dây treo thẻ bài (nk)
- Mã HS 39269039: CHAI NHỰA RỖNG, THỦY TINH RỖNG DÙNG LẤY MẪU TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269039: Chén đựng mẫu xét nghiệm và que khuấy, bằng nhựa,mã 200011,dùng cho máy đo và phân tích chức năng đông máu,200chiếc/hộp,TEM Innovations GMBH/Đức sx,mới 100%,HSD:30.11.2024 (nk)
- Mã HS 39269039: CIDEX TRAY 29X8X5_Khay ngâm khử khuẩn dụng cụ CIDEX_Hiệu ASP_Product code 82027_Hộp 1 cái_Hàng mới 100%_Loại A (nk)
- Mã HS 39269039: CLS430168-500EA Corning 25cm flask lọ trữ Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc dùng để dựng nước tiểu xét nghiệm, mã: 64379, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng mẫu bằng nhựa dùng trong Y tế. 110021 SAMPLE CUP, 0.5ML 1000pcs/bag. Hãng MEUS S.r.l., Italia sản xuất. Chủ sở hữu: Globe Scientific Inc.,USA. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng mẫu bằng nhựa dùng trong Y tế. 110621 SAMPLE CUP, 2.0ML 1000pcs/Bag. Hãng MEUS S.r.l., Italia sản xuất. Chủ sở hữu: Globe Scientific Inc.,USA. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng mẫu bằng nhựa dùng trong Y tế. 110911 SAMPLE CUP, 3.0ML 1000pcs/Bag. Hãng MEUS S.r.l., Italia sản xuất. Chủ sở hữu: Globe Scientific Inc.,USA. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng mẫu dùng trên máy phân tích miễn dịch- ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411 (11706802001). Hàng mới 100%. HSX: Roche Diagnostics GmbH, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng thuốc thử- Cobas sample cup 5000pcs (10394246001). Hàng mới 100%. HSX: Greiner Bio-One GmbH, Áo (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc đựng thuốc thử dùng trên máy phân tích sinh hóa- Cobas sample cup 5000pcs (10394246001). Hàng mới 100%. HSX: Greiner Bio-One GmbH,Áo (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc nguyệt san, bằng silicon y tế, loại MENSTRUAL CUP- SIZE 1, dung tích 24ml, thay thế cho băng vệ sinh và tampon để hứng kinh nguyệt, Hiệu: PHARMA'CUP.Hàng mới 100%, (1 box 1 chiếc) (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc nguyệt san, bằng silicon y tế, loại MENSTRUAL CUP- SIZE 2, dung tích 30ml, thay thế cho băng vệ sinh và tampon để hứng kinh nguyệt, Hiệu: PHARMA'CUP.Hàng mới 100%, (1 box 1 chiếc) (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C101 bằng nhựa PP có nắp đậy,không có quai,thân cốc đã in mức dung tích,thể tích 12ml(chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 7 TK:103308361330 ngày 12/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Cốc thuốc dùng cho máy xông mũi họng NE-C106-AP bằng nhựa PP (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 17 tờ khai: 103315400750 ngày 16/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Corrugated Box- Thùng nhựa 500mm x 500 mm x 190mm (Dùng để đựng linh kiện) (nk)
- Mã HS 39269039: Cột lưu lượng 0-15 lít/ phút, phụ kiện dùng cho lưu lượng kế kèm bình làm ẩm Oxyll. Code: 4540550. Chất liệu: nhựa. HSX: HERSILL,S.L.-Spain. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00003/ Bệ đỡ, bằng nhựa- Base (Parts Of Gastric Wall Fixture). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00003/ Bệ đỡ, bằng nhựa- FIXING TRAY. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày, CD: 21.8 cm, DK: 1.1 cm-Valve (Toy Borst AC1372C). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày, DK: 1cm- VALVE (Retaining ring). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày-CATHETER VALVE 2 PC BLUE.dài:1.5cm x rộng:1cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày-CATHETER VALVE 2 PC GREEN.dài:1.5cm x rộng:1cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày-CATHETER VALVE 2 PC ORANGE.dài:1.5cm x rộng:1cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày-CATHETER VALVE 2 PC PURPLE.dài:1.5cm x rộng:1cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày-CATHETER VALVE 2 PC RED.dài:1.5cm x rộng:1cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày-CATHETER VALVE 2 PC WHITE.dài:1.5cm x rộng:1cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày-CATHETER VALVE 2 PC YELLOW.dài:1.5cm x rộng:1cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00014/ Van thông dạ dày-SHORT CATHETER VALVE.dài:1cm x rộng:0.5cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00016/ Vòng nhựa, DK: 5.33 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 16Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00016/ Vòng nhựa, DK: 5.33 mm- Balloon 16Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00016/ Vòng nhựa, DK: 5.33 mm- Balloon(CMC) DBIT Size:16Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00016/ Vòng nhựa, DK: 6 mm- Balloon(CMC) DBIT Size:18Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00043/ ống nối sillicone, CD: 10cm- Straightening Tube 9FR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00080/ Dây cố định nhựa, bằng nhựa- Part of replacement Gastrostomy Sizes: 1.4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00081/ Đầu nối nhựa PE, CD: 2.1cm- CONNECTOR TYPE: E. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00082/ Ống nối nhựa, DK: 19.5cm- Dispenser L800 W/BOTH. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00083/ phễu nhựa PVC, CD: 4.5cm- PVC funnel. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00083/ phễu nhựa PVC, DK: 5.33 mm- Funnel 16Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00133/ Ống PVC chịu nhiệt, bằng nhựa- Heat Reduction (Orange). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00212/ Vòng nhựa, DK: 4 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 12Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00213/ Vòng nhựa, DK: 6 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 18Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00214/ Vòng nhựa, DK: 6.66 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 20Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00233/ Van 3 chấu nhựa, CD: 6cm, CR: 3.8cm- Small diameter three- way stopcock. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00245/ Vòng nhựa, DK: 4.50 mm- Balloon (Kyoka) Sizes: 14Fr. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRM00246/ Vòng nhựa, DK: 6 mm- Leader Balloon 18FR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: CRYO-BEADS/Hộp lưu giữ chủng vi sinh vật vô trùng bằng nhựa, dùng trong phòng sạch, 64 ống, hàng mới 100%, mã:AEB400100,lô:1752460,date:03/11/2024 (nk)
- Mã HS 39269039: Cuvette (bằng nhựa PS) dùng trong máy quang phổ. Hãng sx: Nanton Renon Laboratory Equipment. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Cuvette đựng mẫu xét nghiệm và que khuấy từ,mã 200188,dùng cho máy đo và phân tích chức năng đông máu,80chiếc/hộp,TEM Innovations GMBH/Đức sx,mới 100%,HSD:30.4.2021 (nk)
- Mã HS 39269039: Cuvette MACRO 4.5ml tiệt trùng, 100 cái/hộp. Code: 1015. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn bằng nhựa dùng một lần sử dụng cho xétnghiệm miễndịch trong Y tế.Mới 100%,hãng Eppendorf Polymere GmbH sảnxuất.Chủ sở hữu: Diasorin S.p.A,Italy.X0015 LIAISON XL-Disposable Tips 12x576 tips/box (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn có lọc, thể tích hút 1000ul, đã tiệt trùng, bằng nhựa. Quy cách đóng gói 100 chiếc/ hộp,code 70.762.211,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn dùng hút dung dịch cho máy cobas 6800 (bằng nhựa)- cobas omni Pipette Tips (05534925001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn dùng trên máy phân tích miễn dịch cobas e411- ASSAY TIP ELECSYS 2010/cobas e411 (11706799001). Hàng mới 100%. HSX: Roche Diagnostics GmbH, Đức. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn không lọc, hút thể tích 1000ul, màu xanh bằng nhựa. Quy cách đóng gói 250 chiếc/ túi,code 70.762,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn không lọc, hút thể tích 1250ul loại dài bằng nhựa. code 70.1186,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn không lọc, hút thể tích 5ml, loại Eppend bằng nhựa. code 70.1183.002,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn không lọc, hút thể tích 5ml, loại Eppend bằng nhựa. code 70.1183.102,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn không lọc, hút thể tích 5ml, loại Gilson bằng nhựa. code 70.1183.001,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100%, hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn không lọc, hút thể tích 5ml, loại Gilson bằng nhựa. code 70.1183.101,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu côn vàng, xanh, trắng 1000ul, 200ul, 5ul (FT401, FT403, FT421), bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip FT 0,1-10 ul XL, clear, sterile, 5x10x96 cái (4800 cái)/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:2-063-C5-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip FT 0.1-10ul, XL clear, 20x1000 cái (20,000 cái/ Thùng),hsx: AHN, mới 100%,code:2-062-81-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip FT 100-1000 ul, clear, sterile, 5x10x96 cái (4800 cái)/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:2-203-C4-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip FT 1-20 ul, clear, sterile, 5x10x96 cái (4800 cái)/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:2-118-C5-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip FT 1-200 ul, clear, sterile, 5x10x96 cái (4800 cái)/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:2-128-C5-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip MaT 1-10 ml, clear(universal), 10x100 cái (1000 cái/thùng),hsx: AHN, mới 100%,code:1-220-50-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip T 100-1000 ul, clear, 10x1000 cái (10,000 cái/ Thùng),hsx: AHN, mới 100%,code:1-202-80-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút mẫu dùng cho thiết bị lấy mẫu xét nghiệm dùng trong y tế, bằng nhựa AHN myTip T 1-200 ul, clear, sterile, 30000 cái/ Thùng (30 x 1000 cái/thùng),hsx: AHN, mới 100%,code:1-222-C5-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút nước bọt bằng nhựa. Part No.: 97466430. Sử dụng cho hệ thống Ghế Nha Khoa. Hàng thay thế. Không được xem là TTBYT riêng lẽ và không phân loại TTBYT. Hãng cung cấp: Cefla/ Ý. Mớ (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu hút thuốc thử- Cardiac pipettes 150ul 20pc (int.) (11622889190). Hàng mới 100%. HSX: Roche Diagnostics GmbH, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu kim chai dạng cắm bằng nhựa ABS dài 6cm+-10%, đường kính 1cm+-10%, làm nguyên liệu sản xuất dây truyền dịch. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu kim chai dạng vặn bằng nhựa ABS dài 4cm+-10%, đường kính 2cm+-10%, làm nguyên liệu sản xuất dây truyền dịch. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu lọc bằng nhựa- FILTER HEAD dùng để lọc sạn trong sơn gắn ở đầu súng phun sơn, đường kính 12.2mm, dài 32mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nhựa lỗ ren M4, dài 15, đường kính 9, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nhựa lỗ ren M4, dài 15mm, đường kính 9mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nối chữ Y bằng nhựa tổng hợp dùng cho máy chăm sóc vết thương. Mã: M6275066/10.S, 10 chiếc/hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nối kim thế hệ mới với nắp mồi, bằng nhựa ABS- Patient Connector PrimeStop Cap, dùng trong lắp ráp thiết bị y tế. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu nối quả lọc hấp phụ SP-390, code: 105551, HSX: Bieffe Medital Manufacturing S.a.r.l, Tunuisia, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu ốp cuộn Film bằng nhựa. Kích thước 185*480*40T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu ốp cuộn Film bằng nhựa. Kích thước 185mm*760mm*30T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tay xịt nước bằng nhựa. Part No.: 95520612. Sử dụng cho hệ thống Ghế Nha Khoa. Hàng thay thế. Không được xem là TTBYT riêng lẽ và không phân loại TTBYT. Hãng cung cấp: Cefla/ Ý. Mới 10 (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu típ nhựa 1000ul, màu xanh, dùng trong phòng thí nghiệm, code: 92000, SPL 1000ul UNIVERSAL GRAD TIP, BULK, BLUE (1000PCS/PK) x 10/CS, SPL Thùng carton 100 túi (10 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu típ nhựa 10ul, trong suốt, dùng trong phòng thí nghiệm, code: 92010, SPL 10ul LONG UNIVERSAL GRAD TIP, BULK, CLEAR Thùng carton 25 túi (40 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 10 ml E, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 1000 ml XT, không tiệt trùng, Đóng gói: 768 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 1000 ml, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 200 ml, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 200 ml, không tiệt trùng, Đóng gói: 96 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet 300 ml XT, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet có lọc 1000 ml, độ bám dính thấp, tiệt trùng, Đóng gói: 100 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet có lọc 200 ml, độ bám dính thấp, tiệt trùng, Đóng gói: 96 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet có lọc 200 ml, tiệt trùng, Đóng gói: 96 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet có lọc OneTouch 10 ml, tiệt trùng, Đóng gói: 960 tip/ kiện, 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet dài 10 ml, độ bám dính thấp, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet dài 10 ml, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet dài có lọc 10 ml, độ bám dính thấp, tiệt trùng, Đóng gói: 96 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet dài có lọc 10 ml, tiệt trùng, Đóng gói: 96 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet dài có lọc 200 ml, độ bám dính thấp, tiệt trùng, Đóng gói: 96 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet OneTouch có lọc 200 ml, tiệt trùng, Đóng gói: 960 tip/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet ultra G 10 ml, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet ultra G 10 ml, không tiệt trùng, Đóng gói: 96 tip/ hộp; 10 hộp/ kiện; 5 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip pipet ultra G 10ml, độ bám dính thấp, không tiệt trùng, Đóng gói: 1000 tip/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip trắng 1000-5000ul, 250cai/gói. Code: 5001/ON. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu tip xanh 100-1000ul, 1000cai/gói. Code: 1001/E. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu trộn silicone lấy dấu- INTRA-ORAL TIPS (100 Cái/ túi)- Dùng Trong Nha Khoa. Mã: U9018-2. Hãng: Tangshan Umg Medical Instrument Co.,Ltd/ Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu trộn silicone lấy dấu- MIXING TIP (50 cái/ túi)- Dùng Trong Nha Khoa. Mã: U9016-2. Hãng: Tangshan Umg Medical Instrument Co.,Ltd/ Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu trộn silicone lấy dấu- MIXING TIP (50 cái/ túi)- Dùng Trong Nha Khoa. Mã: U9016-3. Hãng: Tangshan Umg Medical Instrument Co.,Ltd/ Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đầu trộn silicone lấy dấu- MIXING TIP (50 cái/ túi)- Dùng Trong Nha Khoa. Mã: U9016-4. Hãng: Tangshan Umg Medical Instrument Co.,Ltd/ Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dãy 8 ống PCR 0.2ml nắp thẳng, Đóng gói: 250 ống có nắp/ túi, 1 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dãy 8 ống PCR 0.2ml nắp vòm, Đóng gói: 250 ống có nắp/ túi, 1 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: 5M, Kích thước dài*rộng: 100*0.1M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: 8M, Kích thước dài*rộng: 100*0.75M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: AT10, Kích thước dài*rộng: 100*0.15M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: AT20, Kích thước dài*rộng: 100*0.15M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: H, Kích thước dài*rộng: 100*0.1M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: L, Kích thước dài*rộng: 100*0.1M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: T10, Kích thước dài*rộng: 100*0.15M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL: T5, Kích thước dài*rộng: 100*0.15M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây curoa bằng nhựa, MODEL:S8M, Kích thước dài*rộng: 100*0.15M, dùng trong công nghiệp. Xuất xứ: Trung Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây dẫn lưu dịch bằng nhựa trong y tế (1 hộp 10 cái), Mã: 16680-LL-010, Hãng sx: Dispo Medical BV, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây dẫn lưu dịch bằng nhựa trong y tế (1 hộp 10 cái), Mã: HAR-EXS-FL10, Hãng sx: Dispo Medical BV, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây dẫn lưu dịch bằng nhựa trong y tế (1 hộp 10 cái), Mã: HAR-EXS-ST, Hãng sx: Dispo Medical BV, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây dẫn nước (IRRIGATION LINE)- Phụ kiện sử dụng cho máy cắm Implant,dùng trong nha khoa. Mã: 1500984-010. Đóng gói: 10 cái/ Gói (1 PCE 1 Gói). Xuất xứ: Promepla SAM/ Pháp. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây đeo đầu, mã SHG-01-01, bằng silicone, dùng trong y tế, đóng gói 1 cái/túi, hsx: Shaoxing Undis Medical Technology Co.,Ltd, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dãy nắp 8 ống PCR dạng phẳng, Đóng gói: 250 dãy/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dãy nắp 8 ống PCR dạng vòm, Đóng gói: 250 dãy/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dây thở (sử dụng cho máy thở), Hàng mới 100%, Hãng sx: Vadi Medical Technology Co.,Ltd. (nk)
- Mã HS 39269039: Dây truyền dùng cho bơm tiêm thuốc cản quang,cản từ dài 100cm mã 600109.Mới 100%,hãng SX:Antmed (nk)
- Mã HS 39269039: daytui/ dây túi (dài 8") (nk)
- Mã HS 39269039: DBM/ DÂY BUỘC MỀM NILON (AUTOMATIL TYING TAPE) (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa đặt mẫu thử thí nghiệm PCR bằng nhựa, loại 96 giếng 0.1ml, 25 đĩa/hộp, code 24-310, hsx Genesee, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa Deepwell 2.2 ml, Đóng gói: 20 đĩa/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa đựng mẫu dùng trên máy tách chiết công suất cao- MagNA Pure 96 Output Plate (06241611001). Hàng mới 100%. HSX: Nypro Healthcare GmbH, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: Dĩa dùng tách chiết trong máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Processing Plate (05534917001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Dĩa dùng tách chiết trong máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Processing Plate (05534917001). Hàng mới 100%. HSX: Weidmann Medical Technology AG, Thụy Sỹ (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa lấy mẫu tiệt trùng chữ V 96 giếng. Code: 5096/V/SG. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa lấy mẫu tiệt trùng đáy bằng 96 giếng. Code: 5096/P/SG. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi 100mm làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-HD10,10 chiếc/gói;250 chiếc/kiện,HSD:07/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi 35mm làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-TW03,10 chiếc/gói;500 chiếc/kiện,HSD:04/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm đùng cho Y tế mã OOPW-FW04,4 chiếc/gói;120 chiếc/kiện,HSD:11/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi 60mm làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-ST02,10 chiếc/gói;500 chiếc/kiện,HSD:07/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy phôi bẳng nhựa dùng trong hỗ trợ sinh sản: 16606- Micro well group culture dish, 16 well, 10cái/hộp, hsd: 01/03/21, nsx: Vitrolife, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 25cm2, bằng nhựa màu xanh lá, đã tiệt trùng, đóng gói 10 chiếc/ túi,code 83.3910.500,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100%,hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 25cm2, bằng nhựa nắp đỏ, đã tiệt trùng, đóng gói 10 chiếc/ túi,code 83.3910,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 25cm2, bằng nhựa nắp vàng, đã tiệt trùng, đóng gói 10 chiếc/ túi,code 83.3910.300,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 25cm2, bằng nhựa nắp xoáy thông khí màu vàng, đã tiệt trùng, đóng gói 10 chiếc/ túi,code 83.3910.302,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 25cm2, bằng nhựa nắp xoáy thông khí màu xanh lá, đã tiệt trùng, đóng gói 10 chiếc/ túi,code 83.3910.502,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100%,hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 75cm2, bằng nhựa nắp xoáy màu đỏ nắp xoáy thông khí, đã tiệt trùng, đóng gói 5 chiếc/ túi,code 83.3911.002,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 75cm2, bằng nhựa nắp xoáy màu đỏ, đã tiệt trùng, đóng gói 5 chiếc/ túi,code 83.3911,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 75cm2, bằng nhựa nắp xoáy màu vàng, đã tiệt trùng, đóng gói 5 chiếc/ túi,code 83.3911.300,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 75cm2, bằng nhựa nắp xoáy màu xanh lá có nắp thông khí đã tiệt trùng, đóng gói 5 chiếc/ túi,code 83.3911.502,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 75cm2, bằng nhựa nắp xoáy màu xanh lá đã tiệt trùng, đóng gói 5 chiếc/ túi,code 83.3911.500,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100%,hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào dạng chai thể tích 75cm2, bằng nhựa nắp xoáy thông khí màu vàng, đã tiệt trùng, đóng gói 5 chiếc/ túi,code 83.3911.302,hãng sản xuất: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa nuôi cấy tế bào/ vi sinh dạng rau câu để kiểm tra vi sinh trên nắp chai nhựa đóng gói thực phẩm, hiệu Petri, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa PCR 96 giếng 0.2ml, Đóng gói: 25 đĩa/ kiện, 4 kiện/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa PCR Semi-Skirt96, Đóng gói: 100 cái/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa Petri 150x20 mm SPL nhựa, tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm,code;10150,SPL PETRI DISH, 150X20MM, PS STERILE, 10PCS/SLEEVE,120PCS/CS, SPL, Thùng Carton 12 túi(10 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa Petri 60x15mm nhựa tiệt trùng dùng trong phòng thí nghiệm, code:10060, SPL PETRI DISH, 60X15MM, PS STERILE, Thùng carton 20 túi(25 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa petri tiệt trùng 60mm. Code: 161. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa petri tiệt trùng 90mm, 3 ngăn, 261, 500 cái/thùng. Code: 261. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa petri tiệt trùng 90mm, 500 cái/ thùng. Code: 91. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa petri tiệt trùng 90mm, 500 cái/thùng. Code: 101. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa petri tiệt trùng kẻ sọc 55mm. Code: 155. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Dĩa phản ứng dùng cho máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Amplification Plate (05534941001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Dĩa phản ứng dùng cho máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Amplification Plate (05534941001). Hàng mới 100%. HSX: Flex Precision Plastics Solutions (Switzerland) AG, Thụy Sỹ (nk)
- Mã HS 39269039: Đĩa RODAC 60x15mm nhựa, tiệt trùng dùng trong phòng thí nghiệm,code:10061 SPL RODAC PLATE 60X15MM PS STERILE,500PCS/CS, SPL,Thùng carton 500 cái, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dropper (plastic)- Ống nhựa nhỏ giọt (2 x 7.5 x 2 cm) (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: DỤNG CỤ CẠO LƯỠI BẰNG NHỰA 2S- GUARDIAN TONGUE CLEANSER 2S. Nhãn Hiệu: GUARDIAN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: DỤNG CỤ CHIẾT TÁCH NƯỚC BỌT, CÔNG DỤNG: LƯU TRỮ NƯỚC BỌT ĐỂ CHIẾT TÁCH DNA (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ đặt thủy tinh thể nhân tạo vào mắt I-Care Injector and Cartridge System, HSX: Excellent Hi-Care Private Limited/ India, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ điều trị vết thương:Miếng lót với ống hút dịch, mã hàng: 33600, nsx: Lohmann & Rauscher GmbH. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ điều trị vết thương:Túi chứa dịch thải 1000 ml,bằng nhựa, bộ phận để gắn với bộ kit điều trị vết thương bằng áp lực âm,dùng trong y tế, mã hàng: 32901, nsx: Lohmann & Rauscher GmbH. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ điều trị vết thương:Túi chứa dịch thải 1000 ml,bằng nhựa,bộ phận để gắn với bộ kit điều trị vết thương bằng áp lực âm, dùng trong y tế,mã: 32901,nsx: Lohmann & Rauscher GmbH. Mới 100%.Hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ điều trị vết thương:Túi chứa dịch thải 250 ml, bằng nhựa, bộ phận để gắn với bộ kit điều trị vết thương bằng áp lực âm, dùng trong y tế, mã hàng: 32900, nsx: Lohmann & Rauscher GmbH. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ điều trị vết thương:Túi chứa dịch thải 250 ml,dùng trong y tế,bằng nhựa,bộ phận để gắn với bộ kit điều trị vết thương bằng áp lực âm, mã:32900, nsx: Lohmann & Rauscher GmbH. Mới 100%.Hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ plastic dùng để giữ ống nghiệm BD Vacutainer(R) Pronto(TM) Quick Release Needle Holder/ HOLDER PRONTO QUICK RELEASE 20PAC X 5 CE,Code:368872,100 chiếc/thùng, NSX: Nipro medical Industries (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ plastic dùng để giữ ống nghiệm BD Vacutainer(R) Pronto(TM) Quick Release Needle Holder/ HOLDER PRONTO QUICK RELEASE 20PAC X 5 CE,Code:368872,100 tubes/hộp, NSX: Nipro Medical Industries Ltd. (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ plastics dùng để giữ ống nghiệm BD Vacutainer(R) Standard Yellow Holder/ Holder Standard Yellow Bulk CE,Code:364879,1000 chiếc/ thùng, NSX: Becton Dickinson and Company (nk)
- Mã HS 39269039: Dụng cụ vệ sinh tai Basicare, Ear wax cleaner, chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: DXTB/ DÂY XỎ TRÊN BAO 200/250 MM (nk)
- Mã HS 39269039: FAQA83A0/ Kính lúp đèn 78L- Slide Shoe for Telescopic Bar 78L (nk)
- Mã HS 39269039: FC-018/ Khớp nối bằng nhựa có nắp dùng trong y tế-female luer connector & male cap ass'y-code: 050150040000 (nk)
- Mã HS 39269039: FIM_392690/ Lưới lọc (Chi tiết sản xuất bộ day lọc thận) (nk)
- Mã HS 39269039: FJRA53A0/ Cánh tay xoay- Nylon Clip SL-14N (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa 38.6*17.6mm (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa- Foliage(Leaf)pedestal Antique Gold-PO05364, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-Amaryllis Pedestal Antique Gold-PO05321, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-Amaryllis Pedestal Antique Silver-PO05342, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-Graveyard tree pedestal-PO05325, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-PC cup Dia 5.3 x H 6cm- inner glass for LED gel candle, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-PC CUP SIZE D5XH6.3CM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-Resin pedeset-PO05360, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FL065/ Ly nhựa-Resin pedeset-PO05361, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FOC:Đầu nối bằng nhựa của dây truyền- TRANSITION CONN TO ENLOCK/FUNNEL TUBE, loại dùng 1lần(30 cái/ thùng). HSD 01/01/2023. mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: FOLK33/ DÂY NHỰA (nk)
- Mã HS 39269039: Forceps (plastic)- Kẹp nhựa (12.5 x 1.5 x 3 cm) (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: FSV12/ Khuôn nhựa dùng làm dải cắm HDMI (nk)
- Mã HS 39269039: G90/ Đạn nhựa (1BOX5000PCS) (nk)
- Mã HS 39269039: Găng tay hộp y tế [50 đôi/hộp]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Găng tay nilon, hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39269039: Giá cắm ống 0.5 ml, 0.65 ml, Đóng gói: Giá 48 ống, 6 giá/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá cắm ống 1.5 ml, 1.7 ml, Đóng gói: Giá 48 ống, 6 giá/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá để ống 96 vị trí Code 95.984, bằng nhựa, hãng sản xuất: Sarstedt, dùng trong y tế, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đỡ ống ly tâm (Rack-15ml), cho ống 15ml, bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đỡ ống ly tâm (Rack-50ml), cho ống 50ml, bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đựng đầu típ 1000ul(96 tip/giá)nhựa, có lọc, dùng trong phòng thí nghiệm, màu xanhcode:92001, SPL 1000ul UNIVERSAL GRAD TIP,FILTER TIP IN RACK, BLUE,Thùng Carton 10 túi (Túi 6 cái), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đựng Đầu típ nhựa 1000ul(96 tip/giá), màu xanh, tiệt trùng,dùng trong phòng thí nghiệm,code 92003,SPL 1000ul UNIVERSAL GRAD TIP, TIP IN RACK, BLUE,Thùng Carton 10 túi (Túi 6 cái),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đựng Đầu típ nhựa 10ul(96 tip/giá), trong suốt, tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm, code 92013,10ul LONG UNIVERSAL GRAD TIP,TIP IN RACK, CLEAR,Thùng Carton 10 túi(Túi 10 cái),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đựng đầu típ nhựa 200ul (96 típ/giá), có lọc,màu vàng,tiệt trùng,dùng trong phòng thí nghiệm,code:92201,200LUNIVERSAL GRAD TIP,FILTER TIP IN RACK,YELLOW,Thùng Carton10 túi(Túi10 cái),hàng mới100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá đựng Đầu típ nhựa10ul,có lọc (96 tip/giá),trong suốt, tiệt trùng,dùng trong phòng thí nghiệm,code92011,10ul LONG UNIVERSALTIP,FILTER TIP IN RACK,Thùng Carton 10 túi(Túi 10 cái),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá mang mẫu cobas 8100- cobas 8100 rack 7500-7549 (07486405001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Giá ống nghiệm nhựa Hole 13*100 mmRows 6*15 dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giá ống nghiệm nhựa Hole 16*60 mmRows 5*12 dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giếng chứa mẫu bằng nhựa dùng cho máy phân tích sinh hóa, trong Y tế. Hàng mới 100%, hãng Biosystems S.A., Spain sản xuất. AC10770 SAMPLE WELLS 1000units (nk)
- Mã HS 39269039: Giếng phản ứng (Cuvette) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, bằng nhựa, TENCELL CUVETTES 10800 tests/ 986000, 10800 test/hộp, hãng sx Thermo Fisher Scientific Oy., mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Giếng phản ứng (Cuvette) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, chủng loại Multicell cuvettes/ mã sản phẩm 984000, 10000 test/ hộp, chất liệu bằng nhựa, hãng sx Thermo Fisher Scientific, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Glass sucker Nút hít bằng nhựa kích cỡ 50mm, dùng trong đồ gỗ nội thất- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: H0561J11/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0561P20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0561W11/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0655S20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0695P10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0695P30/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0815C121/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0815D20/ Vò ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0815D201/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0835C10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0835C20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0950C11/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0950C20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H0988A31/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1035G10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1036V10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1036V20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1105A151/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1105A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1105F20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1105L10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1216F10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1216F20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H1320F20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H2A011A10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H2A011A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H2A031Z10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H3B001A10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H3B001A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H3B057Z10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H3B057Z20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H3B074A12/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H3B074B20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H4C005B11/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H4C005B20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H4C021A20/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: H4D009A10/ Vỏ ống kính (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Hàng y tế: Băng cổ tay ghi tên bệnh nhân cho Trẻ Em GT114-102. Màu xanh,chất liệu PVC,nhà sản xuất NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO.,LTD,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Hàng y tế: dây dẫn lưu nước tiểu GT023-100,size 26, chất liệu bằng pvc, Mới 100%; Nhà sản xuất NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Hàng y tế: Túi đựng nước tiểu GT028-200,chất liệu bằng pvc,nhà sản xuất NINGBO GREETMED MEDICAL INSTRUMENTS CO.,LTD,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Hệ thống nệm chống loét áp lực LC-5789(Model:HF 608:- gồm:đệm hơi bằng nhựaPVC,bơm hơi cân bằng áp suất và ống dẫn hơi,dùng trong y tế-NSX:FOSHAN HONGFENG MEDICAL TECHNOLOGY.,Ltd,hiệu Lucass, mới100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Hệ thống nệm chống loét áp lựcLC-138(Mode HF601- gồm:đệm hơi bằng nhựa PVC,bơm hơi cân bằng áp suất và ống dẫn hơi,dùng trong y tế-Hiệu Lucass,NSX:FOSHAN HONGFENG MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Hệ thống nệm chống loét áp lựcLC-389(ModeHF6002-gồm:đệm hơi bằng nhựa PVC,bơm hơi cân bằng áp suất và ống dẫn hơi,dùng trong y tế-NSX:FOSHAN HONGFENG MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD,Hiệu Lucass mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Hệ thống nệm chống loét áp lựcLC-79(Mode HF609-gồm:đệm hơi bằng nhựa PVC,bơm hơi cân bằng áp suất và ống dẫn hơi,dùng trong y tế-Hiệu Lucass,NSX: FOSHAN HONGFENG MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD,. mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp bảo quản mẫu 100 vị trí, màu cam bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm code 93.877.310, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp bảo quản mẫu lạnh-15độC dùng phòng thí nghiệm, bằng nhựa, code 88-106, hsx:Genesee Scientific, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: HỘP ĐỰNG MẪU BẰNG NHỰA, KÈM GIẤY PHÉP 1152/K2ĐT-KHCN/03.DEC.2018 (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 2i- CROSSOVER. (Bộ dụng cụ cho lần khám bắt chéo) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa. NCC: CONVANCE CENTRAL LABS-. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 2i- CYCLE 1 DAY 1. (Bộ dụng cụ lấy mẫu chu kỳ 1 Ngày 1) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa. NCC: CONVANCE CENTRAL LABS-. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 2i- CYCLE 2 DAY 8 or 15. (Bộ dụng cụ lấy mẫu chu kỳ 2 Ngày 8 hoặc 15) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa. NCC: CONVANCE CENTRAL LABS-. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 2i- EOT/SFU.(Bộ dụng cụ cho lần khám kết thúc điều trị/theo dõi an toàn) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa.NCC:CONVANCE CENTRAL LABS- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 2i- RESPONSE EVALUATION.(Bộ dụng cụ cho lần khám đánh giá đáp ứng) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa.NCC:CONVANCE CENTRAL LABS- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 2i- SCREENING.(Bộ dụng cụ lấy mẫu sàng lọc) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa.NCC:CONVANCE CENTRAL LABS- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 2i-CYCLE 1 DAY 8,15 or 22.(Bộ dụng cụ lấy mẫu chu kỳ 1 Ngày 8,15 hoặc 22) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa.NCC:CONVANCE CENTRAL LABS- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 4i-CYCLE 2 DAY 1.(Bộ dụng cụ lấy mẫu chu kỳ 2 Ngày 1) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa.NCC:CONVANCE CENTRAL LABS- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng mẫu xét nghiệm loại 4i-RETEST.(Bộ dụng cụ cho lần khám đánh giá lại) dùng trong nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng,bằng nhựa.NCC:CONVANCE CENTRAL LABS- hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng tip trắng 1000-5000ul, 50 cái/hộp. Code: 6001/F. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng tip vàng 2-200ul, hộp 96 cái. Code: 4202/E. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp đựng tip xanh 100-1000ul, 96 cái/hộp. Code: 4001/E. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp nhựa rỗng hình viên nang dùng đựng đồ chơi trẻ em bằng nhựa nguyên sinh PP, màu vàng đậm, kích thước: (110x110x200)mm. Hàng mới 100%; Nhà SX: PEA & MGB Industrial (nk)
- Mã HS 39269039: Hộp tip trắng 1000-5000ul, 50 cái/hộp. Code: 6001/ON. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- Khay/ vĩ bằng nhựa dùng đóng gói sản phẩm/CD-DR-00292-TRAY/41019745 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- Khay/ vĩ bằng nhựa dùng đóng gói sản phẩm/CD-DR-00639-TRAY/41019745 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- linh kiện cách nhiệt (bằng nhựa)/PE-MDEM00003/41017500 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- linh kiện cách nhiệt (bằng nhựa)/PE-MDEM00004/41017500 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- miếng đệm (bằng nhựa)/PE-0H3632/41019593 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- miếng đệm (bằng nhựa)/PE-MCXX00006/41017500 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- miếng đệm (bằng nhựa)/TL-2234349-2/41017494 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- vỏ ngoài (bằng nhựa)/AP-4001800000002/41019167 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- vỏ ngoài (bằng nhựa)/F0032-01055/41019078 (nk)
- Mã HS 39269039: HRDWE2/ Phần cứng- vỏ ngoài (bằng nhựa)/F0032-01055/41019583 (nk)
- Mã HS 39269039: IGR-1609-00/ Miếng xốp đệm bảng mạch, housing PCB (dùng trong sản xuất khóa điện tử, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: IGR-1752-00/ Miếng xốp đệm bảng mạch, housing PCB (dùng trong sản xuất khóa điện tử, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: ISOPDN/ Miếng trang trí bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: IV-017N/ Túi nhựa PE đựng sản phẩm dùng trong y tế-PE POUCH 213*92 SWML-IVSV-IP11/black Rev5 (IV Set)-code: 050010013000 (nk)
- Mã HS 39269039: IV-017N/ Túi nhựa PE đựng sản phẩm dùng trong y tế-PE POUCH 213*92mm SWML-IVSV-IP01/blue Rev5 (IV Set)-code: 050010005000 (nk)
- Mã HS 39269039: IV-017N/ Túi nhựa PE đựng sản phẩm dùng trong y tế-PE POUCH 220*110 SWML-IVRV-IP01 (REV.2)/blue (IV regulator)-code: 050010010000 (nk)
- Mã HS 39269039: IV-017N/ Túi nhựa PE đựng sản phẩm dùng trong y tế-PE POUCH 220*110mm SWML-3ELV-IP01 (REV.0)_C (3-WAY EXTENSION)-code: 050010014000 (nk)
- Mã HS 39269039: IV-018A/ Khớp nối Luer có nắp, bằng nhựa dùng để nối ống truyền dịch trong y tế-male luer connector ass'y 3.9-code: 050150020000 (nk)
- Mã HS 39269039: IV-018A/ Khớp nối Luer có nắp, bằng nhựa dùng để nối ống truyền dịch trong y tế-male luer connector ass'y 4.2-code: 050150021000 (nk)
- Mã HS 39269039: IV-036N/ Khớp nối nhựa có nắp dùng để nối ống truyền dịch, dùng trong y tế-female luer connector 3.9mm-code: 050150006000 (nk)
- Mã HS 39269039: JH011/ Vòng đệm nhựa 5/8" (nk)
- Mã HS 39269039: K9N/ Vòng dây bằng nhựa PU dùng cho kẹp treo bộ hút dịch nội xoang trong y tế-Clamping band-code: 050150028000 (nk)
- Mã HS 39269039: Kẹp buret đôi bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Kẹp xanh (dẫn dịch vào bằng nhựa của túi dịch dùng trong thẩm phân phúc mạc): Short Nose Clamp for Outlet Port Of Plastic Container (5C4527). Hộp 12 cái. Hàng mới 100%. (Năm SX: 2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Khay 50 ví trí của c8100 mã số 50030-50039- c8100 Tray Flex-50 pos 50030- 50039 (07082274001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Khay chứa bình thuốc thử trên máy tách chiết công suất cao-MagNA Pure 96 Bottle Rack (06541178001). Hàng mới 100%. HSX: Novoplast AG, Thụy Sỹ (nk)
- Mã HS 39269039: Khay chứa mẩu thử dùng trong y tế: CASSETTE PLASTIC (RTDG02). Nhà sản xuất: Turklab- Thổ Nhĩ Kỳ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Khay chứa mẩu thử dùng trong y tế: CASSETTE PLASTIC (RTHB04). Nhà sản xuất: Turklab- Thổ Nhĩ Kỳ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Khay chứa mẩu thử dùng trong y tế: CASSETTE PLASTIC (RTHIV02). Nhà sản xuất: Turklab- Thổ Nhĩ Kỳ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Khay đặt mẫu thử thí nghiệm PCR bằng nhựa, loại 96 giếng 0.1ml/0.2ml, báo thay đổi nhiệt độ (trên 7độC, khay đổi màu từ tím sang hồng),2 khay/hộp, code 27-400,hsx: Genesee, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Khay đựng hóa chất, máy BenchMark SS- REAGENT TRAY, BMK SPECIAL STAINS (06563716001). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Khay nhựa trữ mẫu 96 vị trí, phụ kiện của máy tách chiết tinh sạch DNA/RNA và protein tự động. Code: 95040450. Hãng: Thermo Scientific Inc (USA). Hàng mới 100%.Nsx: Thermo Scientific Oy (Finland) (nk)
- Mã HS 39269039: Khay phản ứng dùng trên máy phân tích sinh hóa- Micro Cuvette Segment (04357108001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Khay phản ứng- Micro Cuvette Segment (04357108001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Khay phản ứng- Micro Cuvette Segment (04357108001). Hàng mới 100%.Hãng:Roche (nk)
- Mã HS 39269039: Khay xử lý mẫu dùng trên máy tách chiết acid nucleic MagNA Pure 24- MagNA Pure 24 Processing Cartridge (07345577001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Khay xử lý mẫu dùng trên máy tách chiết acid nucleic MagNA Pure 24- MagNA Pure 24 Processing Cartridge (07345577001). Hàng mới 100%. HSX:Greiner Bio-One GmbH, Áo (nk)
- Mã HS 39269039: KR072/ Thùng làm bằng plastic (Q/c: 29.2cm x 19.8cm x 12.5cm) dùng để gắn vào kệ tủ đồ nội thất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: KR073/ Thùng làm bằng plastic (Q/c: 39.5cm x 29.2cm x 12.5cm) dùng để gắn vào kệ tủ đồ nội thất, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: KR075/ Tay cầm bằng plastic, (Q/c: 13cm x 5.5cm x 1.3cm) dùng để gắn vào tủ đồ nội thất, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Linh kiện dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa,HNSX:Linkseas Trading Co., Ltd, Taiwan,sx 2020, hàng mới 100% _ Belt & Baffle Plant,720XL21,T9004009*18 +65072021*1-65072021-1,Băng chuyền mẫu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: Lọ đựng mẫu 150ml, 2120/CS. Code: 2120/CS. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Lọ đựng mẫu 80ml làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-SC01,70 chiếc/kiện,HSD:05/2023.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: LỌ LẤY MẪU NƯỚC TIỂU, KÈM GIẤY PHÉP 1152/K2ĐT-KHCN/03.DEC.2018 (nk)
- Mã HS 39269039: LỌ NHỰA Y TẾ, KÈM BẢNG PHÂN LOẠI SỐ 2020317C/170000164/PCBPL-BYT (nk)
- Mã HS 39269039: Lọc khuẩn FeNO MADA dùng cho máy đo chức năng hô hấp (tube, diameter 28mm) (250 pc) (MADA/Italy). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Lược từ bằng nhựa 96 vị trí, phụ kiện của máy tách chiết tinh sạch DNA/RNA và protein tự động. Code: 97002534. Hãng: Thermo Scientific Inc (USA). Hàng mới 100%.Nsx: Thermo Scientific Oy (Finland) (nk)
- Mã HS 39269039: Ly nhựa mẫu (dùng làm sản phẩm mẫu)-PC cup 38.7*19.8 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: M8145-05/ Dậy nhựa rút Buckle, dùng cho sản xuất motor TT8145, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: M8145-09/ Nắp chụp (nhựa) Fan cover, dùng cho sản xuất motor TT8145, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Máng chứa hóa chất 100 ml, Đóng gói: 5 máng/ gói, 40 gói, thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Máng chứa hóa chất 55 ml, Đóng gói: 5 máng/ gói; 32 gói/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Màng film thấm dầu dùng vệ sinh lau dầu trên da mặt NC5244, 55mm x 85mm, 70 miếng/ hộp, 3M ID số JT200083189 (nk)
- Mã HS 39269039: Màng film thấm dầu dùng vệ sinh lau dầu trên da mặt NC5264, 50 miếng/gói, 3M ID số JT200089475 (nk)
- Mã HS 39269039: Màng lọc cho bộ lọc ống tiêm, (SY membrane 122SY) bằng nhựa, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Màng lọc dung dịch bằng nhựa PP, dùng cho dây truyền dịch, có xốp, không dính, đường kính 13.5mm, dùng trong y tế. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Màng lọc MCE, chất liệu Mixed Cellulose Ester, (M-MCE047N022I-G, 47mm Pore Size:0.22um),100pcs/pk, dùng trong phòng thí nghiệm, đường kính 47mm, dạng miếng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ cố định đầu cổ khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R430UC) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ cố định đầu khi chụp phóng xạ bằng nhựa (RLG-ELH-2412CN) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ cố định đầu vai ngực khi chụp phóng xạ bằng nhựa (RD207-2422N) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ cố định đầu- vai ngực khi chụp phóng xạ bằng nhựa (RLG-ELS-2412CN) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ cố định ngực khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R301) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ loại O 2 điểm (RD301-3242) (lưới nhựa cố định ngực), dùng để định hình ngực bệnh nhân, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ loại O 5 điểm (RD207-2022N) (lưới nhựa cố định Đầu, cố & vai), dùng để định hình đầu, cố & vai bệnh nhân, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ loại O 6 điểm (R401L-3242) (lưới nhựa cố định vùng chậu), dùng để định hình vùng chậu bệnh nhân, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Mặt nạ loại U (R421W) (lưới nhựa cố định Đầu), dùng để định hình đầu bệnh nhân, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MCT-150-C- Ống ly tâm 1.5ml bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MCT-175-C- Ống ly tâm 1.7ml bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MCT-200-C- Ống ly tâm 2ml bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MDC_000001/ 1'1/2" plastic adjustable buckle _Khóa điều chỉnh 1'1/2"(F218) (nk)
- Mã HS 39269039: MDP_000000/ 1'1/2" D plastic ring_Khóa chữ D 1'1/2"(F234) (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng chống thấm nước của robot hút bụi, lau nhà Xiaomi, bằng nhựa (ID: 26960, P/N: SKV4133TY). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng dán đĩa PCR, Đóng gói: 100 cái/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng dán đĩa Real Time PCR, Đóng gói: 100 cái/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng dán tản nhiệt dạng cuộn được làm từ silicon được sử dụng rộng rãi để làm mát chipset mainboard, vga, ramKt: 0.25mm*340mm*200m.Không hiệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng lọc khí C30 bằng nhựa (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 4 tờ khai: 103307590410 ngày 12/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng lót xốp EVA, Đường kính 10mm dùng để chống va đập và trầy xước cho ngăn kéo và vách tủ nội thất, 10.5 kg 100,000 cái hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Miếng trang trí dính tủ lạnh bằng nhựa và nam châm; (không thương hiệu; hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: MIRACULOUS OIL OFF PAPER (80 SHEETS/SET)- giấy thấm dầu (miếng lau mặt thấm hút dầu màng polypropylene), (79mm*109mm), dùng một lần (80 tờ/ gói), nhãn Miraculous, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MJ GORI/ Móc găng tay bằng nhựa- MJ GORI (nk)
- Mã HS 39269039: ML059/ Nút bảo vệ khóa 3 ngã của bộ dây truyền dịch bằng nhựa dùng trong y tế-ABS CAP-PF0470, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: ML-LOCK CAP/ Nắp đậy khóa Male Luer lock bằng nhựa, dùng để đậy khóa Male luer lock.(Male luer lock cap- 30,000ea/ bag*15) (nk)
- Mã HS 39269039: MM-0576/ Dụng cụ kẹp sứ trong lòng mão bằng nhựa TWEEZERS, 16cm (2 cái/gói). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MM-0954/ Vòng đúc bằng nhựa dùng để đúc partial (3cái/bộ) (nk)
- Mã HS 39269039: Móc dán tường treo cây lau nhà và chổi, bằng nhựa, mode: KP01, loại 1 cái/hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Móc dán tường treo cây lau nhà và chổi, bằng nhựa, mode: KPO1, loại 2 cái/hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Móc treo bằng nhựa.Tên tiếng anh: Plastic Hanger. Quy cách: 50x95mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MPC_000000/ 1-1/2" plastic dog-clip_Móc khóa 1-1/2"(AM6055) (nk)
- Mã HS 39269039: MPC_000002/ 3/8" metal dog clip (matte nickel)_Móc khóa kim loại 3/8" (màu bạc) (nk)
- Mã HS 39269039: MU139/ Nắp bảo vệ không khí của bộ truyền dịch bằng nhựa được sử dụng trong y tế-Aircap-PF0678, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: MV008/ Bộ lọc không khí và vi khuẩn biến đổi vào cơ thể người bệnh của bộ dây truyền dịch sử dụng trong y tế- PF Filter 5.0um (Item Code: MV008, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp của cốc nhựa dùng đựng nước tiểu, loại 36162, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp lọ đựng mẫu 13mm, 15mm (SC13A13A,SC13D13B,SC15D15B,Tube-T10R-C), bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp lọ đựng mẫu 22mm (SC22A22D) 100pcs/pk, bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp nhựa két nước 32211-70070. HSX: Kawasaki- Nhật. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp vặn cho ống bảo quản mẫu, màu tím bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm code 65.716.008, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt (nk)
- Mã HS 39269039: Nắp vặn cho ống bảo quản mẫu, màu trắng bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm code 65.716, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt (nk)
- Mã HS 39269039: NB-GEI001/ Giấy ép in (nk)
- Mã HS 39269039: Ngậm nứu cho bé, hiệu Mina, mã MN8813. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ngăn đựng chất thải dùng trên máy cobas e411- Clean liner Elecsys 2010/cobas e411 (11800507001). Hàng mới 100%. HSX: Roche Diagnostics GmbH, Đức (nk)
- Mã HS 39269039: NK-DNH001/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: NL050/ Tem từ chống trộm SENSORMATIC,45mmx10mm, ROHS, chất liệu bằng nhựa, mã liệu:100Z264 (nk)
- Mã HS 39269039: NL24/ Móc treo bằng nhựa. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: NPL 03/ Tấm cách điện cách nhiệt bằng nhựa 6.45MM hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: NPL 03/ Tấm cách điện cách nhiệt bằng nhựa PMNT-00FH0-MDT, kích thước 6.45MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Npl 54/ Miếng trang trí giày (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: NPL044/ Túi khí bằng nhựa dùng cho thiết bị y tế (AU-RC-CUFF). QC (281 mm x 135 mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: NPL044/ Túi khí bằng nhựa dùng cho thiết bị y tế (OP-CUFF). QC (246 mm x 125 mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: NPL044/ Túi khí bằng nhựa dùng cho thiết bị y tế (WR-CUFF). QC (250 mm x 140 mm). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: NPL48/ hạt nhựa trang trí dùng trong sx phụ kiện cho đồ chơi trẻ em (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: NPL80/ Dây rút bằng nhựa T50R-HS,NPL dùng để sản xuất máy biến thế (nk)
- Mã HS 39269039: NPL92/ Khuy giày bằng plastic 17*3.5 19*3.5MM (nk)
- Mã HS 39269039: NPL92/ Khuy giày bằng plastic 17*3.5MM, 19*3.5MM, 21*3.5MM (nk)
- Mã HS 39269039: Nút nhấn điều khiển ghế (BEL-50)-AADJ38B0 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00023/ Chốt (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00025/ Chốt cỡ (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00054/ Đạn nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00073/ Dây treo thẻ (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00079/ Đệm nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: NVL00105/ Mác giả da (nk)
- Mã HS 39269039: OMRON 9956268-9 NEBULIZER KIT SET NE-C29- Bầu xông của máy xông mũi họng NE-C29 bằng nhựa, Product code: 9956268-9. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống (tube) lấy máu vô trùng bằng nhựa,11ml, code:11MNC7SGB,mới 100%,hãng sx:estar (nk)
- Mã HS 39269039: Ống (tube) lấy máu vô trùng bằng nhựa,22ml, code:22MNCD7SGB,mới 100%,hãng sx:estar (nk)
- Mã HS 39269039: ỐNG BẰNG PLASTIC CÓ NẮP VẶN DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bảo quản mẫu dung tích 0.5ml bằng nhựa, code 72.730.406, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bảo quản mẫu dung tích 2ml bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm code 72.690.001, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bảo quản mẫu dung tích 2ml bằng nhựa, code 72.694.406, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Sarstedt hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bảo quản mẫu ở nhiệt độ âm sâu, (Cryotube), CL724/S, dung tích 1.5ml, (1000 chiếc/hộp), bằng nhựa dùng trong y tế. HSX: Biosigma- Ý. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bảo quản mẫu ở nhiệt độ âm sâu, (Cryotube), CL754/S, dung tích 2ml, (1000 chiếc/hộp), bằng nhựa dùng trong y tế. HSX: Biosigma- Ý. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống bơm dầu Silicone. Ống để bơm dầu vào mắt. Chất liệu silicone. Dùng trong y tế. Mới 100%. Model: 12-RTUB-2. Hãng sản xuất: Rumex Instruments, Ltd (nk)
- Mã HS 39269039: Ống cryovials nhựa 1.8ml dùng trong phòng thí nghiệm, code: 43012 (V) SPL CRYOVIALS PP1.8ML EXTERNAL THREAD, Thùng Carton 50 túi/(10 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống đựng mẫu bằng nhựa dùng cho máy xet nghiệm sinh hóa Architect(1P06-03):Architect Transplant Pretreatment Tubes (1X100 tube).Lot:9280681A.NHH:31.01.2021.Nhà SX:Fujirebio Diagnostics,Inc. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống đựng mẫu xét nghiệm bằng nhựa-ALINITY M LRV TUBE. Mã hàng: 09N49-001. Hãng sh: ABBOTT MOLECULAR INC USA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 1 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 1 chiếc/túi, code 86.1251.001, hsx: Sarstedt, hàng mới 100%. Hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 1 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 25 chiếc/túi, code 86.1251.025, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 10 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 1 chiếc/túi, code 86.1254.001, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 10 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 10 chiếc/túi, code 86.1688.010, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 10 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 25 chiếc/túi, code 86.1254.025, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 2 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 1 chiếc/túi, code 86.1252.001, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 2 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 25 chiếc/túi, code 86.1252.025, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 25 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 1 chiếc/túi, code 86.1685.001, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 25 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 20 chiếc/túi, code 86.1685.020, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 5 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 1 chiếc/túi, code 86.1253.001, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 5 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 1 chiếc/túi, code 86.1253.025, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút mẫu (pipette), thể tích 5 ml, bằng nhựa, tiệt trùng đóng gói: 10 chiếc/túi, code 86.1687.010, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% hàng FOC (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút pasteur 1ml, 500 cái/hộp. Code: 1501. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút pasteur 3ml, 500 cái/hộp. Code: 1502. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút tiệt trùng 10ml, 25 cái/gói. Code: 3010. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống hút tiệt trùng 2ml, 50 cái/gói. Code: 3002. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: ỐNG LẤY MẪU BẰNG PLASTIC DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lấy mẫu xét nghiệm dùng cho máy ly tâm, bằng nhựa dùng trong y tế AHN myTube MT 1,5 ml, clear, sterile,5x1000 ống/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:3-207-C5-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lấy mẫu xét nghiệm dùng cho máy ly tâm, bằng nhựa dùng trong y tế AHN myTube MT 2,0 ml, clear, sterile,5x1000 ống/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:3-208-C5-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lấy mẫu xét nghiệm dùng cho máy ly tâm, bằng nhựa dùng trong y tế AHN myTube PCR 0.2 ml, clear, flat cap,sterile, 10x1000 ống/thùng,hsx: AHN, mới 100%,code:3-011-80-0 (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu 0,2ml bằng nhựa code 72.737.002, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu 1.5ml bằng nhựa, code 72.690.001, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu 1.5ml bằng nhựa, code 72.706, hsx: Sarstedt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu chịu nhiệt độ âm sâu 1,8ml (Ống Cryo1,8ml) thiết bị y tế phân loại A mã SP OS9003 (1,8ml) hãng SX Changzhou Operson imp and exp co., ltd Trung Quốc bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống lưu mẫu xét nghiệm eppendorf V0,5ml (Ống eppendorf 0,5ml) thiết bị y tế phân loại A mã SP OS9002(0,5ml) hãng SX Changzhou Operson imp and exp co., ltd Trung Quốc bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 0,65 ml, Đóng gói: 1000 cái/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 1.7 ml, Đóng gói: 500 cái/ túi; 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 15ml nhựa tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm,code;50015,SPL 15ML CONICAL CENTRIFUGE TUBE, STERILE, 50PCS/SLEEVE,500PCS/CS,Thùng Carton 10 túi(50 cái/túi),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 2,0 ml, Đóng gói: 400 cái/ túi, 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm 50ml nhựa tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm,code:50050,SPL 50 ML CONICAL CENTRIFUGE TUBE, STERILE, 25PCS/SLEEVE, 500PCS/CS,Thùng carton 20 túi(25 cái/túi),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm nhỏ bằng nhựa FT306 (1.5ml micro tube), thể tích 1.5ml, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm, bảo quản mẫu CL022, dung tích 1.5ml, 1000 chiếc/hộp, bằng nhựa dùng trong y tế. HSX: BioSigma Srl, Ý. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống ly tâm, bảo quản mẫu CL50.002.0100, dung tích 5ml, 200 chiếc/hộp, bằng nhựa dùng trong y tế. HSX: BioSigma Srl, Ý. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm 14ml làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-OT10,10 chiếc/gói;500 chiếc/kiện,HSD:07/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm 15ml làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-CT01,300 chiếc/kiện,HSD:04/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nghiệm 5ml làm bằng plastic dùng trong phòng thí nghiệm dùng cho Y tế mã OOPW-AT10,10 chiếc/gói;500 chiếc/kiện,HSD:07/2024.Mới 100%,hãng SX:Sparmed. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhỏ giọt bằng nhựa (FT626), thể tích 1.5ml, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa Cuvette Ring incl.mixer dùng cho máy xét nghiệm đông máu Đóng gói: 6x10x32pcs Lô SX: 90706-G9028 NSX: LABiTec LAbor BioMedical Technologies GmbH- Đức Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa dẫn hóa chất M6 650MM- TUBE INTERCONNECTING M6 650MM, phụ kiện chuyên dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động QWALYS 3 (Hộp/cái). Năm sx: 2019. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa dẫn hóa chất- PIPETING TUBING, phụ kiện chuyên dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động QWALYS 3 (Hộp/cái). Năm sx: 2019. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: ỐNG NHỰA ĐỰNG MẪU DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa Micro cuvettes+mixer in bag dùng cho máy xét nghiệm đông máu Đóng gói: 500pcs. Lô SX: 90704-B9028 NSX: LABiTec Labor BioMedical Technologies GmbH- Đức Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nhựa tím dùng để đựng mẫu, dung tích 2ml, mã: 41767, NCC: Q Squared Solution LLC- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nối bằng nhựa: Sâu nối dây thở dùng cho máy thở, dài 15cm. Mã hàng: NCS-883-4. Hãng: Non-Change Enterprise Co., Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống nối khí quản (OPT870) (20 cái/ hộp). Hãng, nước SX: Fisher & Paykel Healthcare Limited, New Zealand. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống PCR 0.2 ml, Đóng gói: 1000 cái/ túi, 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống PCR 0.65 ml, Đóng gói: 1000 cái/ túi, 10 túi/ thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống tiêm nhựa 5ml*23G*1 (nk)
- Mã HS 39269039: Ống tím đựng mẫu 2ml (41767), sử dụng trong phòng thí nghiệm, nhà cung cấp: QUEST DIAGNOSTICS CLINICAL TRIALS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Ống tuýp thứ cấp sử dụng cho máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Secondary Tubes 13x75 (06438776001) (nk)
- Mã HS 39269039: Ống tuýp thứ cấp sử dụng cho máy cobas 6800/8800 (bằng nhựa)- cobas omni Secondary Tubes 13x75 (06438776001). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Ống xông miệng C28 bằng nhựa PP (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 29 tờ khai: 103315395960 ngày 16/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Ống xông miệng NE-C106-AP bằng nhựa PP (45x 28.5x20cm) (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 18 tờ khai: 103315400750 ngày 16/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269039: Ống xử lý mẫu phẩm dùng trong phòng xét nghiệm dùng cho máy tách chiết và Real Time PCR tự động- SPU (03755525001). Hàng mới 100%. HSX:Flex Precision Plastics Solutions AG, Thụy Sỹ (nk)
- Mã HS 39269039: PCR-05-C- Ống đựng mẫu 0.5ml bằng nhựa (10,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phổi giả bằng silicone cho trẻ sơ sinh,P/N:MP02425,phụ kiện của máy thở hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện chỉnh răng Bands (Hop nhua dung Bands Tray)Hãng Zhejang shinye medical technology. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện của thiết bị kiểm soát thân nhiệt bệnh nhân Blanketrol R III: Ống nối mềm (286). Hàng mới 100%. HSX: Cincinnati Sub-Zero Products, LLC. (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện dùng cho máy hút dịch phẩu thuật New Hospivac 350, Bình hút dịch Flovac 2 lít (rỗng), Code: 31841, Hãng sản xuất: Ca-Mi S.R.L (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện dùng cho máy sinh hóa Reaction Cuvettes (160 Strips/pk)- Dụng cụ đựng mẫu và hóa chất để đo quang trong máy sinh hóa, chất liệu nhựa. FC240-1062-C. NSX: High Technology, Inc. Hàng mới 100 (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện dùng cho sản xuất mô tơ máy bơm nước: Nắp chụp (nhựa) Fan cover, dùng cho motor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện dùng để sản xuất mô tơ máy bơm nước: Dậy nhựa rút Buckle, dùng cho motor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ kiện máy xét nghiệm miễn dịch: cóng chiết bệnh phẩm 1ml làm bằng nhựa Tube top sample cup 1ml,Code:10374178,1000 pcs, NSX: Siemens Healthcare Diagnostics Inc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ tùng của máy hút nước bọt trong nha khoa: Ống hút nước bọt bằng nhựa, mã: 0700-058-50, NSX: Durr dental, 4 ống/hộp, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ tùng máy phẫu thuật phaco: Bộ dây hút rửa dịch kính, code: 18235-7511 dùng cho máy phẫu thuật phaco (Hàng mới 100%,HSX: Nidek), (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ tùng máy phẫu thuật phaco: Bộ dây hút rửa dịch kính, code: 18271-2101P dùng cho máy phẫu thuật phaco (Hàng mới 100%,HSX: Nidek), 10 cái1 bộ (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ tùng máy phẫu thuật phaco: Bộ dây hút rửa nhãn cầu, code: 18602-7620 dùng cho máy phẫu thuật phaco (Hàng mới 100%,HSX: Nidek), (nk)
- Mã HS 39269039: Phụ tùng máy phẫu thuật phaco: Bộ nắp chụp đầu phẫu thuật phaco, code: 18241-3030 dùng cho máy phẫu thuật phaco (Hàng mới 100%,HSX: Nidek), 10 cái1 bộ (nk)
- Mã HS 39269039: Pipette 10ml SPL bằng nhựa, tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm,code:91010, SPL 10ML SEROLOGICAL PIPETTE, STERILE, 100PCS/PK X 4)/CS,Thùng Carton 4 túi (25 chiếc/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: PIPETTE LẤY MẪU (nk)
- Mã HS 39269039: PL-1466/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2028/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2029/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2030/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2265/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2266/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2267/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2341/ Viên Kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2441/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2442/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL-2443/ Viên kính nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PL76/ Dây treo thẻ bài bằng Plastic (nk)
- Mã HS 39269039: Plastic Petri-Dish- Đĩa nhựa dùng trong phòng thí nghiệm (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: Plastic test tube 10ml- Ống nhựa dùng trong phòng thí nghiệm 10ml (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: Plastic test tube 5ml- Ống nhựa dùng trong phòng thí nghiệm 5ml (1 set/1 cái) (nk)
- Mã HS 39269039: PM-02-12/ Màng phim 0.3mm*40mm*350m Film P-8134BK2 0.3x40x350m (1501100001) (nk)
- Mã HS 39269039: PP-04 LUER LOCK/ Khớp nối bằng nhựa gắn trong bộ 3-way/Plastic Parts Connector luer lock- 15,000ea/ bag*6) (nk)
- Mã HS 39269039: PP-04 LUER LOCK/ Khớp nối bằng nhựa gắn trong bộ 3-way/Plastic Parts Connector luer lock- 20,000ea/ bag*6) (nk)
- Mã HS 39269039: PROBE COVER TH-839S/MC-523 9063677-9- Đầu bọc nhiệt kế điện tử đo tai (Hộp 40 Cái); Product code: 9063677-9. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: PT11126/ Ống hút bụi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: PV0007/ Thiết bị giữ cáp điện-bằng nhựa/0580330-A-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0007/ Thiết bị giữ cáp điện-bằng nhựa/0961318-C-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0016/ Thanh nhựa oval/FI-2.7-L960-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0016/ Thanh nhựa oval/P110-21-MA012-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0016/ Thanh nhựa oval/PL0372-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0016/ Thanh nhựa oval/PL0373-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0016/ Thanh nhựa oval/SC40-3320-3012-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0017/ Nắp nhựa oval/Extension Cable hook-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0017/ Nắp nhựa oval/PL0135-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0024/ Linh kiện giường bệnh: tay cầm nhựa/PP-22-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PV0037/ Định vị dây điện bằng nhựa/PL0140-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269039: PVC Tubing, 1/4x3/8x100'- Dây bơm bằng nhựa dùng cho máy phân tích huyết học (nk)
- Mã HS 39269039: PVM-ROPEBINDER-PC Dây buộc túi Polyester Hiệu PEDRO, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: PVM-VELCRO-PC Dây dán quai túi Nylon Hiệu PEDRO, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Q4TO-0004/ Dụng cụ: Đĩa petri nhựa đường kính 90mm*15mm tiệt trùng (500 cái/ thùng) (nk)
- Mã HS 39269039: QA2867/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QA2869/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QA2874/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QA2875/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC0669/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC0836/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC0837/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC0877/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1042/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1055/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1056/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1057/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1058/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1059/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1060/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1061/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1105/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1106/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1129/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1134/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1140/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1143/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1144/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1146/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1160/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1210/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1230/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1231/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1232/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1233/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1235/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1236/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1237/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1238/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1239/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1240/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1277/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1298/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1468/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1471/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1493/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1497/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1506/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1510/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1546/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1560/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1573/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1574/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1575/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1576/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1590/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC1598/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3041/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3042/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3043/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3072/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3076/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: QC3082/ Ống lồng kim tiêm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: Que cấy bằng nhựa SPL 1ul tiệt trùng, dùng trong phòng thí nghiệm, code: 90001, 1UL LOOP AND NEEDLE,10PCS/SLEEVE,Thùng carton 50 túi (10 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Que lấy mẫu tiệt trùng (100 cái/gói), dùng trong phòng thí nghiệm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Que lấy mẫu vi sinh đầu tròn 1ul, 20 cái/gói. Code: 6001/SG. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Que lấy mẫu vi sinh tiệt trùng dài 150mm. Code: 5100/SG/CS. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: RG00X101V/ Kẹp ống bọc ngoài bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RG00X104V/ Kẹp ống bọc ngoài bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Rotor bằng nhựa dùng cho máy phân tích sinh hóa, trong Y tế. Hàng mới 100%, hãng Biosystems S.A., Spain sản xuất. AC11485 REACTIONS ROTOR 10 units (nk)
- Mã HS 39269039: RS00E251EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS00E271EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS00X241EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS00X261EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS00X281EV/ Kẹp nối giữ ống dẫn bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: RS-C648Z0/ Nắp hộp cảm biến bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: S10N/ Van nhựa các loại dùng để thổi khí làm phồng bong bóng của ống thông tiểu trong y tế-check valve-code: 050120000000 (nk)
- Mã HS 39269039: S21/ Phễu nhựa, dùng cho sản phẩm ống thông tiểu trong y tế-Silicone levin funnel 16fr-code: 050200011000 (nk)
- Mã HS 39269039: SAMPLE CUP CONICAL 4ML (Ống đựng mẫu bằng nhựa phản ứng trong máy đông máu), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Sản phẩm bằng nhựa dùng trong phòng xét nghiệm (không dùng trong y tế): ống PCR12 x 8, 10cái/hộp, mới 100%, mã 80096, (nk)
- Mã HS 39269039: Sâu máy thở, mã hàng HTA1016 (dùng trong ngành y tế),hãng sản xuất Hitec Medical Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: SCT-200-SS-C-S- Ống ly tâm có nắp 2.0ml bằng nhựa (4000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: SCT-5ML- ống ly tâm 5ml bằng nhựa (1,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Silicon Tubing, 1/16x1/8x10'- Dây bơm bằng nhựa dùng cho máy phân tích huyết học (nk)
- Mã HS 39269039: Silicon Tubing, 1/16x3/16x50'- Dây bơm bằng nhựa dùng cho máy phân tích huyết học (nk)
- Mã HS 39269039: SLD VIAL ASSY (Ống đựng mẫu xét nghiệm dùng trong y tế), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: T-1000-B- Đầu típ 1000ul bằng nhựa (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: T-350-C-R- Đầu típ 300ul bằng nhựa (4,800 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: T-400- Đầu típ 20ul bằng nhựa (20,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Tấm lọc nước bể cá, bằng nhựa xốp polymepropylen, kích thước (1x2)m, dày 4cm, hiệu MOUNTAIN TREE. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Tấm phủ đĩa đặt mẫu thử thí nghiệm PCR bằng nhựa dùng phòng thí nghiệm, 100 tấm/hộp, code 12-529, hsx: Genesee, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Tấm thấm dầu và hóa chất, chất liệu polypropylene, kích thước 40*50cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Tay nắm cho hệ thống máy siêu âm bằng nhựa kt 15x13x2cm hãng SX: COMPUMEDICS GERMANY GMBH, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: TB-DAY03/ Dây treo thẻ các loại, KT: 125mm. Hàng mới 100%. Nguyên liệu dùng trong may mặc. (nk)
- Mã HS 39269039: TF-1000-R-S- Đầu típ có lọc 1,000 ul bằng nhựa, (5,000 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TF-100-R-S- Đầu típ có lọc 100 ul bằng nhựa, (4,800 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TF-200-R-S- Đầu típ có lọc 200 ul bằng nhựa, (4,800 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TF-20-R-S- Đầu típ có lọc 20 ul bằng nhựa, (4,800 cái/hộp), dùng trong y tế(bệnh viện) hãng CORNING sản xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Thiết bị cố định tổng hợp bệnh nhân xạ trị khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R612-NCF) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Thiết bị giữ mặt nạ đầu cổ khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R601) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Thiết bị giữ mặt nạ ngực, khung chậu khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R605-B) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Thiết bị y tế dùng cho cá nhân: Bình hỗ trợ xông thuốc, model AS175, dùng xông hơi thuốc vào mũi, họng, không dùng điện nsx: ROSSMAX (SHANGHAI) INCORPORATION LTD, TRUNG QUỐC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Thiết bị y tế dùng cho cá nhân: Bình hỗ trợ xông thuốc, model AS175, dùng xông hơi thuốc vào mũi, họng, không dùng điện nsx: ROSSMAX (SHANGHAI) INCORPORATION LTD, TRUNG QUỐC. Hàng mới 100%. Hàng F.O.C (nk)
- Mã HS 39269039: THN/ Thẻ đóng gói (the nhua) (nk)
- Mã HS 39269039: TIE-A0-00022/ Dây thít (MARKER TIE), bk code: TIE-A0-00022, model: DA1M100-2.5-L, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TTCL/ Trang trí giầy dạng chiếc bằng hạt nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: Túi chân không cố định toàn thân khi chụp phóng xạ bằng nhựa (R7509NL) (Phụ kiện của máy gia tốc điều trị ung thư) (Hàng mới 100%, HSX: KLARITY MEDICAL & EQUIPMENT CO., LTD) (nk)
- Mã HS 39269039: Túi dựng dịch thải- FILTRATBEUTEL/ FILTRATE BAG 10 L (5029011) (nk)
- Mã HS 39269039: Túi đựng dịch xả 15L (bằng nhựa trong thẩm phân phúc mạc, dùng kèm với máy Homechoice): 15L Cycler Drainage Bag (5C4145P). Hộp 30 cái. Hàng mới 100%. Năm SX: 2020 (nk)
- Mã HS 39269039: Túi đựng nước chống nhiễm khuẩn 50L, SD một lần cho thùng chứa 50/100L mã hàng: H2O-CBS-50, 2 túi/hộp, sử dụng trong phòng thí nghiệm, các TT nghiên cứu KH,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng dạng cuộn, khổ 10cm, 1 cuộn 200m, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng, kích thước 20cm*26cm, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng, kích thước 20cm*28cm, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng, kích thước 22cm*30cm, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng, kích thước 25cm*32cm, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng, kích thước 30cm*40cm, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi ép tiệt trùng, kích thước 45cm*60cm, chất liệu nhựa và giấy, dùng trong y tế,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Túi nhai Silicone cho bé, hiệu Mina, mã MN8815. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: TUM_392690/ Ống nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: Tuýp ly tâm đáy bằng 50ml tiệt trùng. Code: 20351. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Tuýp ly tâm đáy nhọn 50ml tiệt trùng. Code: 10351. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Tuýp ly tâm đáy tròn 2.0ml, 1000 cái/gói. Code: 1303. Dụng cụ dùng trong y tế. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: TVNDEK051/ Tấm đậy/N154-9074-A2-0H (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: 078- K138- 01 \ ADVIA CENTAUR SYSTEM CUVETTES, SMN: 10309546 Cống phản ứng (bằng plastic) của máy xét nghiệm miễn dịch tự động ADVIA CENTAUR CP, XPT (3000 Cái/ Thùng). (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: 078- K139- 01 \ ADVIA CENTAUR PROBE TIPS, SMN: 10309547 Đầu côn hút mẫu (bằng plastic) của máy xét nghiệm miễn dịch tự động ADVIA CENTAUR CP, XPT (6480 Cái/ Thùng). (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: D828 \ DIMENSION CUVETTE CARTRIDGE, SMN: 10445042 Cóng phản ứng (bằng plastic) sử dụng cho máy XN SH tích hợp MD tự động Dimension RxL Max (12000 Cái/ Hộp). LOT: 42186, HD: 27/03/25. (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: LRXT \ IMMULITE 2000 REACTION TUBES, SMN: 10385206 Dụng cụ (bằng plastic) đựng mẫu xét nghiệm (1000Cái/ Bịch). LOT: HT30532958. HD: 01.12.29. (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: LRXT \ IMMULITE 2000 REACTION TUBES, SMN: 10385206 Dụng cụ (bằng plastic) đựng mẫu xét nghiệm (1000Cái/ Bịch). LOT: HT30534610. HD: 19.02.30. (nk)
- Mã HS 39269039: UEG: LSCP \ IMMULITE SAMPLE CUPS (1000), SMN: 10380037 Dụng cụ (bằng plastic) đựng mẫu xét nghiệm (1000Cái/ Bịch). LOT: 288403. HD: 30.04.29. (nk)
- Mã HS 39269039: UNI-1111021101/ Dây nhựa treo nhãn giáy (nk)
- Mã HS 39269039: UNI-1111021101/ Dây nhựa treo nhãn giấy (nk)
- Mã HS 39269039: UNI-1111251101/ Kim treo nhãn (nk)
- Mã HS 39269039: UWS022/ Dây treo thẻ bài,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật chứa mẫu bằng nhựa dùng cho máy xét nghiệm đông máu trong Y tế. 0029400100 ACL TOP Cuvettes 2400 cuvette. Hàng mới 100%, hãng Sunrise Technologies SA, Spain sản xuất. (nk)
- Mã HS 39269039: Vật chứa mẫu bằng nhựa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong Y tế. Mới 100%, hãng Gerresheimer Regensburg GmbH sản xuất.Chủ sở hữu:Diasorin S.p.A,Italy. X0016 LIAISON XL-Cuvettes 4x1800 cuvettes/box (nk)
- Mã HS 39269039: Vật chứa mẫu bằng nhựa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong Y tế.Hàng mới 100%,hãng Greiner Bio-One GmbH,Deutschland sản xuất.Chủ sở hữu:Diasorin S.p.A,Italy. 319130 LIAISON Module 6 x 64 (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu cấy ghép nhân tạo Silicon y tế tiệt trùng Chủng loại LCBWVSWF57 Hãng sản xuất: Sunmedical Co., Ltd- Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu cấy ghép nhân tạo Silicon y tế tiệt trùng Chủng loại LCBWVSWF59 Hãng sản xuất: Sunmedical Co., Ltd- Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu cấy ghép nhân tạo Silicon y tế tiệt trùng Chủng loại SAWS-3 Hãng sản xuất: Sunmedical Co., Ltd- Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu cấy ghép nhân tạo Silicon y tế tiệt trùng Chủng loại SDWS-4.5 Hãng sản xuất: Sunmedical Co., Ltd- Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu cấy ghép nhân tạo Silicon y tế tiệt trùng Chủng loại SMWS-6.0 Hãng sản xuất: Sunmedical Co., Ltd- Hàn Quốc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu ép máng chỉnh nha dùng trong nha khoa, bằng nhựa, (COPYPLAST C 1.0X125 mm rd, mã: 3403.2, nhà SX: Scheu Dental, 100 cái/hộp, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu ép máng chỉnh nha dùng trong nha khoa, bằng nhựa, (DURAN 1.0X125 mm rd, mã: PL3415.1VV, nhà SX: Scheu Dental, 10 cái/hộp, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: Vật liệu ép máng chỉnh nha dùng trong nha khoa, bằng nhựa, (IMPRELON clear 3.0x125 mm rd, mã: 3168.1, nhà SX: Scheu Dental, 10 cái/hộp, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: VẬT TƯ TIÊU HAO CHO MÁY XÉT NGHIỆM DỊ ỨNG: Incubation tray allergy (Khay ủ nhựa). Mã: ZD 9897-0130; Hãng sx: Euroimmun Medizinische Labordiagnostika AG; Xuất xứ: Đức; Hàng y tế mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: VẬT TƯ TIÊU HAO CHO MÁY XÉT NGHIỆM DỊ ỨNG: Incubation tray. Mã: ZD 9895-0130 (Khay ủ nhựa); Hãng sx: Euroimmun Medizinische Labordiagnostika AG; Xuất xứ: Đức; Hàng y tế mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Bẫy nước (VD-313003). Hàng mới 100%. HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Bẫy nước (VD-313023-2). Hàng mới 100%. HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Bình làm ẩm không khí (VH-3142)(bình rỗng, không chứa khí). Hàng mới 100%.HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Đầu nối chữ y của bộ dây thở có cổng áp lực (VD-313007-1). Hàng mới 100%.HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Đầu nối thẳng của bộ dây thở dùng nhiều lần (VD-311032-1). Hàng mới 100%. HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Dây thở người lớn (VA-4011-60). Hàng mới 100%. HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Dây thở nhi sơ sinh (VA-4031-60). Hàng mới 100%. HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Phổi giả (VA-8002). Hàng mới 100%. HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao dùng cho máy giúp thở: Phổi giả (VA-8003). Hàng mới 100%. HSX: GREAT GROUP MEDICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao máy xét nghiệm miễn dịch AIA 900, chủng loại:cốc đựng mẫu bệnh phẩm SAMPLE CUP,bằng nhựa, mã:0018581, đ.gói:1000 cup/Box, mới 100%,hsx:TOSOH Corporation (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao máy xét nghiệm miễn dịch AIA 900, chủng loại:đầu côn hút mẫu bệnh phẩm SAMPLE TIP, bằng nhựa, mã:0019215, đ.gói:1000 pcs/box, mới 100%,hsx:TOSOH Corporation (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch: cóng phản ứng bằng nhựa IMMULITE(R) 2000 Reaction Tubes,Code:10385206,1000pieces, NSX: Siemens Healthcare Diagnostics Inc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao xét nghiệm miễn dịch: ống phản ứng làm bằng nhựa IMMULITE(R) 2000 Reaction Tubes,Code:10385206,1000pieces, HSD:2.17.2030, NSX: Siemens Healthcare Diagnostics Inc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hóa- miễn dịch: cóng đựng mẫu bằng nhựa Dimension(R) Sample Cups, Code: 10445041,1000 cái/hộp, HSD: 09.08.2024, NSX: Nypro Carolina, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hóa- miễn dịch: cóng phản ứng bằng nhựa Dimension(R) HM Reaction Vessel,Code:10445044,1000 vessels/ bag, HSD:5.3.2025, NSX: Nypro Carolina, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư tiêu hao xét nghiệm sinh hóa- miễn dịch: cuvette bằng nhựa Dimension(R) Cuvette Cartridge,Code:10445042,1 cartridge, NSX: Siemens Healthcare Diagnostics Inc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ nội soi (Hộp dùng bảo quản và tiệt trùng ống kính soi, bằng nhựa), MS: 8544,021, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ nội soi (Hộp đựng và bảo quản dụng cụ, kích thước trong 120 x 700 mm, cao 75 mm), MS: 38201,783, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ nội soi (Hộp đựng và bảo quản dụng cụ, kích thước trong 200 x 400, cao 60mm), MS: 38201,486, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ nội soi (Hộp đựng và bảo quản dụng cụ, kích thước trong 200 x 500 mm, cao 60 mm), MS: 38201,586, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ nội soi (Hộp đựng và bảo quản dụng cụ, kích thước trong 200 x 600, cao 60mm), MS: 38201,686, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ nội soi (Hộp ngâm dụng cụ bằng nhựa), MS: 509.81, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ phẫu thuật: Kẹp palastic cứng. Code: 221.0000.O (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ phẫu thuật: Tay cầm plastic cách điện, xoay được, kết nối dao mổ, có răng, bằng thép không gỉ. Code: 221.0000.CR (nk)
- Mã HS 39269039: Vật tư, dụng cụ phẫu thuật: Trocar kim loại vỏ trơn đường kính ngoài 11mm, bằng thép không gỉ.Code: 213.0011 (nk)
- Mã HS 39269039: VLK00022/ Cọng gân đen 4mm, dài 16cm, bằng nhựa dùng trong ngành may túi xách (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269039: VT-MLLC/ Bộ khóa bằng nhựa dùng cho bộ sản phẩm port cap, dây truyền dịch(male luer lock conector-15,000ea/ bag*12) (nk)
- Mã HS 39269039: VT-MLLC/ Bộ khóa bằng nhựa dùng cho bộ sản phẩm port cap, dây truyền dịch(male luer lock conector-15,000ea/ bag*20) (nk)
- Mã HS 39269039: W0636010/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0695P10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0695P70/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0695Q10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0815C10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0815R20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0835C11/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0835C20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0950C10/ Miếng đệm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269039: W0950C25/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W0950C259/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A11/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A21/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A32/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A40/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1035A44/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1105A70/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1105A80/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1105A90/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W1105A91/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W3B083A10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W3B097A20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4C005B10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4C005B20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4C005B30/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4D009A10/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4D009A20/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: W4D009A30/ Miếng đệm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Wiper/ Phớt chắn bụi làm kín cổ xilanh A5-180X200X10.2/18-H, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269039: Xy lanh nhựa hút mẫu SYR 1,0 ml PTFE AD Selectra, dùng cho máy sắc ký. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Xy lanh nhựa hút mẫu SYR 100 ul PTFE AD Selectra, dùng cho máy sắc ký. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269039: Y0561C11/ Ron khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Y0815C101/ Ron khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Y0835C10/ Ron khóa (bằng nhựa) (nk)
- - Mã HS 39269039: Y2A011A10/ Ron khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Y4C005B11/ Ron Khóa (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269039: Z227307 PEEK Tubing Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS (nk)
- Mã HS 39269042: Chụp bảo vệ đầu và mặt 82783-00000 dùng trong CN hàn, không có kính hàn, 5 cái/hộp, 3M ID số 70071522265 (nk)
- Mã HS 39269042: Kính hàn đen. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ 3M 7501 (mặt nạ phòng độc, bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269042: mặt nạ bảo hộ bằng nhựa chịu nhiệt sử dụng trong bộ phận lò đúc, FACE SHIELD N.o 1175-C (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ bảo hộ- FACE SHILED F-62AN (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ bảo hộ plexiglass- bảo hộ lao động. Dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn, bằng nhựa, NSX: CHANGZHOU GOLDEN GLOBE WELDING AND CUTTING EQUIPMENT CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn 9100V, bao gồm kính hàn có bộ lọc sáng, 3M ID số 52000181983 (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn cầm tay có kính, chất liệu bằng nhựa,2860 kích thước 30*20cm,hiệu WYNNS nhà sản xuất WYNNS TOOLS,30 CHIẾC/ THÙNG,(1 THÙNG UNK),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn có bộ phận lọc sáng hiệu 3M loại 101101 10V, 3M ID số UU009330026 (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn có bộ phận lọc sáng hiệu 3M, loại 101101 10V, 3M ID số UU009330026 (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn điện bằng nhựa 3M-620. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn đội đầu (không kính) WH701 không hiệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn đội đầu 633P (không có tấm lọc sáng) bằng nhựa, nhãn hiệu BLUE EAGLE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn đội đầu 6PA3 (không có tấm lọc sáng) bằng nhựa, nhãn hiệu BLUE EAGLE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn tự động Blue Eagle AW7R (bằng nhựa) B2007017 (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ hàn-AM-632P (dùng bảo hộ)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ kính bảo hộ bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Mặt nạ phòng độc 2 mang (dụng cụ bảo hộ lao động mặt nạ dùng khi làm việc môi trường độc hại hay có hóa chất, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269042: Miếng nhựa chắn bảo vệ bộ phận lọc sáng 07-0200-51 của mặt nạ hàn, 10 cái/thùng, 3M ID số 70071533825 (nk)
- Mã HS 39269042: Mo hàn (nk)
- Mã HS 39269042: Mũ hàn dùng trong xưởng chữa chữa ô tô. Model AM-1. Hãng Yashima, Nhật Bản. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: OW-Maint3-TLS-0121/ Mặt nạ hàn điện TPW-K (nk)
- Mã HS 39269042: Tấm che bảo vệ mặt bằng nhựa, hiệu Longdar, mã WH701-51, kích thước 30cmx22cmx2mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Tấm che bảo vệ mặt, bằng nhựa, không hiệu, mã WH731, kích thước 30cmx24cmx2mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Tấm che bảo vệ mặt, bằng Polycarbonate, hiệu Longdar, mã FS805, kích thước 8"x12"x1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Tấm che bảo vệ mặt, bằng Polycarbonate, hiệu Longdar, mã VC85M-51, kích thước 8"x15,5"x1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Tấm che bảo vệ mặt, bằng Polycarbonate, không hiệu, mã FS803, kích thước 8"x12"x1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Tấm che bảo vệ mặt,bằng Polycarbonate, không hiệu, mã FS801, kích thước 8"x13.5"x1mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269042: Z0000000-604139/ Mặt nạ bảo hộ chống bức xạ (Tia UV), model: MSO FS36A, kích thước: 400x220mm, chất liệu: nhựa Polycarbonate (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: Kính che mặt bằng nhựa, dùng để bảo vệ, chắn giọt bắn lên mặt. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo chân tĩnh điện, không có đầu kẹp, để chống tĩnh điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện PVC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay tĩnh điện PVC có dây LeKo (wistrap). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: (JF938) Lưới silicon chống trượt cho dụng cụ phẫu thuật, 250x240x1.5mm- SILICONE BASKET LINER 1/2-SIZE (nk)
- Mã HS 39269049: (JF941) Lưới silicon chống trượt cho dụng cụ phẫu thuật- SILICONE BASKET LINER LARGER SIZE (nk)
- Mã HS 39269049: (JF945) Lưới silicon- SILICONE CUSHIONING PAD 248X237MM (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Vòng đeo tay chống tĩnh điện LEKO- PVC, xanh da trời, dây nhỏ 1.8m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Dây tĩnh điện chất liệu bằng nhựa 5M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Dây tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Khóa niêm phong dây nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Nút tai chống ồn- CK-25708, không dây, chất liệu: cao su non. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Que hàn PP KT phi 4mm (MX- KR) (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Tấm nhựa PP KT 1220x2440x5mm (MX-CH) (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Tấm nhựa PP KT 1500x3000x15mm (MX-CH) (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Tấm nhựa PVC KT 1220x2440x5mm (MX-CH) (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Vòng đeo tay chống tĩnh điện LEKO (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Vòng đeo tay chống tĩnh điện LENKO (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Vòng đeo tay chống tĩnh điện, dùng cho công nhân trong xưởng / CN (nk)
- Mã HS 39269049: ./ Vòng đeo tay tĩnh điện PVC có dây LeKo 5M (wistrap) (nk)
- Mã HS 39269049: 009/ Nút chặn nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: 1/ Lưới chống côn trùng sợi thủy tinh, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: 1/ Tấm che mặt 3M- WP96, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: 11826AM/ Bánh xe dẫn hướng robot Robot Guide Wheel (nk)
- Mã HS 39269049: 11954AM/ Bạc lót trục quay (Nhựa PE) Barrel bearing bushing (nk)
- Mã HS 39269049: 11955AM/ Vòng chặn (Nhựa PE) Set collars (nk)
- Mã HS 39269049: 11956AM/ Bánh xe dẫn hướng nâng hạ (Nhựa PE) Up- Down wheel (nk)
- Mã HS 39269049: 11957AM/ Bánh xe dẫn hướng dây đai (Nhựa PE) Guide belt (nk)
- Mã HS 39269049: 11959AM/ Khung Barrel (Nhựa PE) Barrel frame (nk)
- Mã HS 39269049: 1672784-3/ Mặt nạ xông thuốc NF(S) bằng nhựa PVC (nk)
- Mã HS 39269049: 1672784-3/ Mặt nạ xông thuốc NF(S) bằng nhựa PVC kích thước 75 x 45 x 62 mm (nk)
- Mã HS 39269049: 1978343101/ MNT BRKT E-CHAIN THA INNER LFT (nk)
- Mã HS 39269049: 2875785-3/ Mặt nạ xông thuốc lớn (L) dùng cho NE-C106 bằng nhựa LDPE (84*112.2*87mm) (nk)
- Mã HS 39269049: 2875787-0/ Mặt nạ xông thuốc trung (M) dùng cho NE-C106 bằng nhựa LDPE (71.2*89.2*74mm) (nk)
- Mã HS 39269049: 295020911-0000/ Tấm che thanh dẫn hướng trên băng tải bằng nhựa Covering XLRT-3X23-U-FLEXLINK Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: 306100003/ Gá đỡ phụ kiện- 71200V WAND HOLDER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi chưa hoàn chỉnh,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: 306100003/ Gá đỡ phụ kiện- 71200V WAND HOLDER (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: 306100031/ Giá đỡ ống mềm- 71200V HOSE WRAP LOWER (linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: 33X33X8T/ Tấm lọc khí bảo vệ bản mạch điện tử bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: 3533/ Miếng nhựa mỏng, hình quạt (PO số 85012885, ngày 10.03.2020; Invoice số 57966, ngày 18.05.2020) (nk)
- Mã HS 39269049: 4006930-0/ Mặt nạ xông thuốc loại lớn NF(L) bằng nhựa PVC (141x92.8x46.2 mm) (nk)
- Mã HS 39269049: 4006931-8/ Mặt nạ xông thuốc loại trung NF(M) bằng nhựa PVC (100.2x83.1x43.7mm) (nk)
- Mã HS 39269049: 401103522/ Vòng bảo hộ ly bụi- Dirt cup glamour ring (bằng nhựa,linh kiện lắp ráp máy hút bụi,mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: 50.05/ Hop Nhua M752P-E(F05571), quy cách 1 CTNS(Nguyên phụ liệu dùng để sản xuất) (nk)
- Mã HS 39269049: 500049752/ RF1-AIR BAG,FILL,CUSTOM,LDPE,1BX250PC (nk)
- Mã HS 39269049: 500385178/ ASSY, E CHAIN OUTER REAR THA (nk)
- Mã HS 39269049: 62027-651/ Bộ nhã thủy tĩnh tự động bằng plastic dùng cho phao cứu sinh, model: HM0600, hiệu: Hammar, có phụ kiện kèm theo (nk)
- Mã HS 39269049: 916-1679/ Mặt nạ bảo hộ dùng trong cứu hỏa, trang bị trên tàu, protective masks, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: AD81/ Miếng đệm khí (bằng nhựa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Áo phao bơi trẻ em bằng nhựa tổng hợp, size S-XL, NSX: Ningbo Lovetree Toys Co.,Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Áo phao bơi trẻ em bằng nhựa tổng hợp, size S-XL, NSX: Ningbo Lovetree Toys Co.,Ltd. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Áo phao bơi trẻ em làm từ nhựa kết hợp xốp, nhà sản xuất: Zhangjiagang Hemincheng Trading Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Áo phao bơi trẻ em từ nhựa kết hợp xốp, KT: (46x36)cm+-10%, NSX: Xingtai Dashuai, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: BACT-010120160 / Tấm nhựa POM KT 120x160x10mm (MD-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: BACT-012170225 / Tấm nhựa POM KT 170x225x12mm (MD-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: BACT-015110235 / Tấm nhựa POM KT 110x235x15mm (MD-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: BACT-030120185 / Tấm nhựa POM KT 120x185x30mm (MD-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: BĂNG DẠ QUANG ĐEO TAY,chất liệu:Structure 50:100% Steel,Phần bên dưới- Lớp vải chính:100%(TPU) Phần bên ngoài-Lớp vải chính:100%PVC Không có phtalate,nhãn hiệu:BTWIN,mới: 100%, model code:8215322 (nk)
- Mã HS 39269049: Băng rào chắn cảnh giới, rộng 7,5cm,100m/cuộn,chất liệu bằng nhựa plastic,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: BẠT LÓT,chất liệu:Main fabric 100.0: 100.0% Polyethylene (PE),nhãn hiệu:QUECHUA,mới: 100%, model code:1163704 (nk)
- Mã HS 39269049: BEYL-020210210 / Tấm nhựa phenolic bakelite KT 210x210x20mm (MV-CH-A) (nk)
- Mã HS 39269049: Biển báo sàn ướt. Mã hàng: FG611277. KT: 66 x 27.9 x 63.5 cm, hiệu Rubbermaid, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Biển nhựa báo an toàn chú ý sàn ướt. Mã hàng: 1867509. Màu Đen. KT: 96.5 cm x 30.5 cm x 94 cm, hiệu Rubbermaid- Mỹ, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Bịt tai bảo hộ bằng nhựa (dùng để chống ồn), hiệu Longdar, mã EP565-56, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Bịt tai chống ồn bằng nhựa, dùng bảo vệ tai trong nghành cơ khí (Hàng mẫu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: BỘ 3 CẦN NẠY LỐP XE ĐẠP- Nhãn hiệu:BTWIN- Chất liệu:Chassis 100.0: 100.0% Polyamide 6.6 (PA6.6)- Model code:8047839 (nk)
- Mã HS 39269049: Bộ bảo hộ theo giầy patin V5 hãng flying eagle (tay, khuỷu tay, khuỷu chân) chất liệu chính nhựa. nhà sx: FLYING EAGLE SPORTING GOODS CO.,LIMITED(China). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Bộ bảo vệ mặt 82781-00000, gồm tấm nhựa và chụp đầu, 5 cái/hộp, 3M ID số 70071522240 (nk)
- Mã HS 39269049: Bộ bảo vệ mặt 82782-00000, gồm tấm nhựa và chụp đầu, 5 cái/ thùng, 3M ID số 70071522257 (nk)
- Mã HS 39269049: Bọc cách điện néo, P/N: RC406-0164, bằng chất liệu nhựa cách điện HDPE, sử dụng để bọc cách điện dây dẫn, trong sửa chữa điện nóng, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Terex Betim. (nk)
- Mã HS 39269049: Bọc cột cách điện ngắn- to (300x600), P/N: RC406-0029, bằng chất liệu nhựa cách điện HDPE, sử dụng để bọc cột điện trong sửa chữa điện nóng, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Terex Betim (nk)
- Mã HS 39269049: Bọc cột cách điện tròn loại dài- to (300x1800), P/N: RC406-0000, bằng chất liệu nhựa cách điện HDPE, sử dụng để bọc cột điện trong sửa chữa điện nóng, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Terex Betim. (nk)
- Mã HS 39269049: Bọc cột cách điện, P/N: RC406-0548, bằng chất liệu nhựa cách điện HDPE, đường kính: 150mm, chiều dài: 300mm, sử dụng để bọc các cột điện tròn trong sửa chữa điện nóng, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Te (nk)
- Mã HS 39269049: Bọc cột cách điện, P/N: RC406-0549, bằng chất liệu nhựa cách điện HDPE, đường kính: 150mm, chiều dài: 600mm, sử dụng để bọc các cột điện tròn trong sửa chữa điện nóng, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Te (nk)
- Mã HS 39269049: Bọc cột cách điện, P/N: RM4937-2, bằng chất liệu nhựa cách điện HDPE, đường kính: 230mm, chiều dài: 600mm, sử dụng để bọc các cột điện tròn trong sửa chữa điện nóng, hàng mới 100%, hãng sản xuất: Tere (nk)
- Mã HS 39269049: BQ446/ Cái bảo vệ góc bằng nhựa (2.4" * 2.4" * 2.4") (nk)
- Mã HS 39269049: CÁI TRÙM TAI GIẢM TIẾNG ỒN AG- HR10 (nk)
- Mã HS 39269049: CAP-A0-00031/ Nắp bịt đầu dây (BATTERY CAP), bk code: CAP-A0-00031, model: PVC END CAP 15*1.0*12, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: CCDC00937/ Vòng đeo tay tĩnh điện có dây, vỏ bọc nhựa có gắn đầu kẹp, để chống tĩnh điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: CCDC01227/ Vòng đeo chân, vật liệu (phần đeo vào cổ chân) chất liệu plastic. Dùng để loại bỏ tĩnh điện tạo ra từ cơ thể con người. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: CCDC-10679N/ Vòng đeo tay chống tĩnh điện bằng nhựa. Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39269049: CCDC-90685N/ Mặt nạ che mặt, bằng nhựa.Mới 100%(sử dụng trong nhà xưởng) (nk)
- Mã HS 39269049: CCT01/ Chụp thổi than dùng để bảo vệ chổi than, mã hiệu 8WD1120061200/U9836. Linh kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: CF99-0385-P5/ Tấm nhựa bảo vệ bản mạch điện tử phía trên (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: Chin strap anchorage/ Móc nhựa hình ngũ giác kết nối quay nón và nẹp quai nón bảo hộ (nk)
- Mã HS 39269049: Chin strap ring/ Khóa giữ dây đai quai nón bảo hộ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: CHONGTROM/ Chuông nhựa chống trộm (nk)
- Mã HS 39269049: CHONGTROM/ Chuông nhựa chống trộm (2Pcs/ 1Set) (nk)
- Mã HS 39269049: Chụp bảo vệ tai chống ồn (20 chiếc/box) model: 1010421-H5, hãng Honeywell, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Chụp đầu cột cách điện, P/N: RC406-0097, bằng chất liệu nhựa cách điện HDPE để chụp đỉnh cột, hoặc đầu các thiết bị trong sửa chữa điện nóng, hàng mới 10%, hãng sản xuất: Terex Betim (nk)
- Mã HS 39269049: Chụp tai chống ồn 3M H9A 10 đôi/thùng, 3M ID số XH001651278 (nk)
- Mã HS 39269049: Chụp tai chống ồn 3M H9A, 10 đôi/thùng, 3M ID số XH001651278 (nk)
- Mã HS 39269049: Chụp tai chống ồn 3M H9A, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: Chụp tai chống ồn 3M H9P3E, 10 cái/ thùng, 3M ID số 70071517059 (nk)
- Mã HS 39269049: Chụp tai chống ồn dùng trong công nghiệp- ACS-0276 (hàng mới 100%),hiệu:Skylotec (nk)
- Mã HS 39269049: Chụp tai chống ồn SE1310, bằng plastic,bảo hộ lao động,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: CLIP/ Kẹp an toàn bằng nhựa.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: Con lăn của hàng rào an toàn bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Cradle anchorage/ Móc nhựa hình vuông kết nối quay nón và nẹp quai nón bảo hộ (nk)
- Mã HS 39269049: CT02/ Chổi than, dùng chuyển điện năng từ bộ đổi hướng đến cuộn dây đồng/8WD5780063403/M50-25, linh kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: CT02/ Chổi than/ 5WD5780063000/U9836, dùng để chuyển điện năng từ bộ đổi hướng đến cuộn dây đồng. Linh kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Đầu bảo vệ IZS40-E3 dùng cho máy khử tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39269049: Dây băng cảnh báo an toàn bằng nhựa dài 5 mét- BARRIER BELT- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Dây cảnh báo bằng nhựa PP, dùng để quây khu vực cần bảo vệ, 50m/cuộn, không nhãn hiệu, dùng trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Dây cảnh báo bằng nhựa PP, màu vàng đen, dùng để vây quanh khu vực cần bảo vệ, không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Dây đai an toàn PP, bằng nhựa(dùng cho đóng gói hàng hóa). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: DÂY ĐAI XE ĐẠP BẰNG NHỰA, NCC: GATES CORPORATION. MODEL: 11M-120T-12CT, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Dây đeo cổ tay tĩnh điện ESD Band bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Dây móc khóa xoắn KT:10*1cm (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: DCGCL/ Đũa chống giầy các loại (bằng plastic) (nk)
- Mã HS 39269049: DCGCL/ Đũa chống giầy các loại (bằng plastic), made in china, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: DĐ/ Dây đai (chiều rộng 4.5 cm) (nk)
- Mã HS 39269049: DĐ/ Dây đai (chiều rộng 7 cm) (nk)
- Mã HS 39269049: DD-0103/ Vòng tĩnh điện có dây bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Đinh phản quang 290CLENS kích thước 73MMX27MM, màu đỏ, 3M ID số XC003841704 (nk)
- Mã HS 39269049: Đinh phản quang 290CLENS kích thước 73MMX27MM, màu vàng, 3M ID số XC003841696 (nk)
- Mã HS 39269049: Đinh phản quang bằng nhựa RPM 290 I 2Y, (dùng để chỉ dẫn, định hướng trong giao thông), 100 cái/thùng, 3M ID số IE510158892. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Dụng cụ dán chụp đèn bằng nhựa/ Plastic tool, model: F008, hàng mới 100%.Hàng mẫu FOC (nk)
- Mã HS 39269049: Dụng cụ rửa quả lọc bằng nhựa- ASSIST HEADER CLEANER (BLUE), hàng F.O.C, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Dụng cụ rửa quả lọc bằng nhựa- ASSIST HEADER CLEANER (WHITE), hàng F.O.C, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Đuôi gió gắn sau nón bảo hiểm bằng nhựa, kích thước 5x30 cm- AGV PRO SPOILER PISTA GP RR/PISTA GP R (+plastic screws), size N, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: EAR STRAP PATH/ Tai khóa mũ bảo hộ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: GASFILTER/ Bộ lọc của mặt nạ bằng nhựa dùng trong công đoạn sơn- GASFILTER- DPM-77TMF, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Gear/ Bánh răng bằng nhựa trong bộ phận tăng đưa nẹp quai nón bảo hộ (nk)
- Mã HS 39269049: Ghế cách điện 26 KV làm bằng plastic dùng để bảo vệ cách điện an toàn trong thi công sữa chữa điện,mã hiệu STE-26. NSX: Sofamel/Tây Ban Nha.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ghế cách điện 45 KV làm bằng plastic dùng để bảo vệ cách điện an toàn trong thi công sữa chữa điện,mã hiệu STE-45. NSX: Sofamel/Tây Ban Nha.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Giá đỡ bảo vệ bằng nhựa màn hình điện tử cỡ lớn 4.2 inch,hiệu Sunmi, nhà sản xuất:Shanghai Sunmi Technology Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Giá đỡ bảo vệ bằng nhựa màn hình điện tử cỡ lớn cỡ nhỏ 2.13, 2.6 inch,hiệu Sunmi, nhà sản xuất:Shanghai Sunmi Technology Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Giá đỡ để bàn màn hình điện tử cỡ lớn (bằng nhựa),hiệu Sunmi, nhà sản xuất:Shanghai Sunmi Technology Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Giá đỡ để bàn màn hình điện tử cỡ nhỏ (bằng nhựa),hiệu Sunmi, nhà sản xuất:Shanghai Sunmi Technology Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Giá treo chữ T bàn màn hình điện tử (bằng nhựa), hiệu Sunmi, nhà sản xuất:Shanghai Sunmi Technology Co.,Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: H9A/ Chụp tai (3M) H9A. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: Handle case lower/ Miếng ốp dưới bằng nhựa của bộ phận tăng đưa nẹp quai nón bảo hộ (nk)
- Mã HS 39269049: Handle case upper/ Miếng ốp trên bằng nhựa của bộ phận tăng đưa nẹp quai nón bảo hộ (nk)
- Mã HS 39269049: Handle/ Tay cầm bằng nhựa dùng để vặn tăng đưa nẹp quai nón bảo hộ (nk)
- Mã HS 39269049: Hàng rào cảnh báo giao thông bằng nhựa PE,Kích thước: cao 560mm,dài 560mm, chiều rộng phía trên 150mm,chiều rộng phía dưới 360mm,NSX: DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT AND EXPORT TRADING. mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: HCT01/ Hộp chổi than bằng nhựa, dùng để bảo vệ chối than, mã hiệu 8WD1250063200/M50, phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Head band/ Nẹp quai nón bảo hộ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: Hộp bảo vệ bằng nhựa cho bộ điều khiển quay ngoài trời (173x125x7mm) không model, không nhãn hiệu- Plastic shell, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Hộp bảo vệ ổ khí, chất liệu bằng nhựa, code: PR81.20. HSX: Inspital, Thổ Nhĩ Kỳ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Hộp vuông, Kích thước 150*150*80 mm, chất liệu PVC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: IBR-1554-00/ Khung chứa loa Cabinet speaker của khóa điện tử (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IBR-1640-00/ Khung ngăn trước Cabinet Main của khóa điện tử (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IGR-1408-00/ Khung chứa bảng mạch khóa điện tử,PCB case (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IGR-1509-00/ Khung chứa pin của khóa điện tử,HOUSING BATTERY (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IGR-1553-00/ Miếng nhựa để gá bộ dây dẫn điện dùng trong sản xuất khóa cửa điện tử (cable hook)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IMB-1130-00/ Khung chứa nút mở của khóa cửa điện tử (bằng nhựa)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IMC-1137-00/ Nắp bảo vệ pin bằng nhựa COVER BATTERY (dùng trong sản xuất khóa điện tử)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IMC-1137-00-04/ Nắp bảo vệ pin bằng nhựa COVER BATTERY (dùng trong sản xuất khóa điện tử)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IML-1055-00/ Miếng nhựa dẫn sáng(Indicator led) dùng trong sản xuất khóa điện tử (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IMP-1173A-02/ Khung chuyển động nút mở của khóa cửa điện tử (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IMP-1187-00/ Khung ngăn trước Cabinet Front của khóa điện tử (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IMP-1247A-03/ Khung chuyển động nút mở của khóa cửa điện tử, GF20-noclip (bằng nhựa) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: IMW-1144-00/ Tấm đệm của bản mạch trước SHEET FRONT PCB-H100 (bằng nhựa, dùng trong sản xuất khóa điện tử)(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: INT-10-19-036-V1/ Socket cover (nk)
- Mã HS 39269049: IV-16696/ Kính che mặt chắn dầu mỡ chất liệu PVC, bao gồm gọng kính và tấm chắn; Paul Lorna (nk)
- Mã HS 39269049: JAN CODE:4975364027511/ Hộp định vị thước dây, bằng nhựa, nhãn hiệu TJM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: KDTC-3678/ VONG007- Vòng đeo tay chống tĩnh điện PVC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Kẹp đỡ ống D20 (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: KH0043/ Kính chắn gió (nk)
- Mã HS 39269049: KH0082/ Tai nón nhựa (1 bộ 2 cái) (nk)
- Mã HS 39269049: KH0117/ Miếng bảo vệ lỗ thông gió nón bảo hiểm làm bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: Khóa niêm phong dây nhựa. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269049: Khung giữ tấm che bảo vệ mặt, bằng nhựa, không hiệu, mã H85A, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Khung giữ tấm che bảo vệ mặt, bằng nhựa, không hiệu, mã H86, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Kính che bằng nhựa dùng cho nón bảo hiểm, kích thước 12x43 cm- AGV VISOR K6- MPLK, size 2FPL, màu khói, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Kính che bằng nhựa dùng cho nón bảo hiểm, kích thước 12x43 cm- AGV VISOR K6- MPLK, size 2FPL, màu tráng gương bạc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Kính che bằng nhựa dùng cho nón bảo hiểm, kích thước 12x43 cm- AGV VISOR K6- MPLK, size 2FPL, màu tráng gương vàng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Kính che bằng nhựa dùng cho nón bảo hiểm, kích thước 12x43 cm- AGV VISOR K6- MPLK, size 2FPL, màu tráng gương xanh, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Kính hàn bằng nhựa, hiệu C-Mart. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: LEN- ELC-05/ Vòng đệm giữ cố định mặt cầu thấu kính camera (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: LEN- ELC-05/ Vòng đệm giữ cố định mặt cầu thấu kính camera (bằng nhựa). Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39269049: LG CNS-1788-5/ Thanh luồn dây cáp để bảo vệ dây cáp mạng, kích thước: 70 x 1000mm, nhãn hiệu EGA. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Linh kiện máy EDM hiệu Mitsubishi Electric:Tấm chắn nước, ngăn nước từ bồn làm việc tràn ra ngoài, nhựa cứng-Seal plate,DB55600/X053C988G52/X053C988G52(1370 x 190 x 12).Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: Linh kiện máy EDM hiệu Mitsubishi Electric:Tấm mặt khóa bảo vệ bàn phím và màn hình, chất liệu: nhựa cứng-Escutcheon,DR05400/G513B134G01/G513B134G01.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: LS-C-118/ Vỏ nhựa bọc vải bảo vệ sản phẩm, 008-101H-0011 (nk)
- Mã HS 39269049: LS-C-118/ Vỏ nhựa bọc vải bảo vệ sản phẩm,008-101H-0011 (nk)
- Mã HS 39269049: LT_BZE-150103/ Chụp mắt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: M7381MET01A10MC8/ Hộp nhựa (nguyên liệu dùng để sản xuất) (nk)
- Mã HS 39269049: MACNHUA/ Mác nhựa chống trộm (gồm 2pcs/bộ) (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt bảo vệ IZF31-HW (mặt bảo vệ quạt thổi ion) (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt dùng cho 1 thiết bị (WEV68010SW) (mặt nạ, bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt nạ 3M-6800 (Black, 6800, 3M) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt nạ bảo hộ SE375A+SE177D, CE/ANSI (dùng khi làm việc với hóa chất); Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt nạ ổ cắm đôi WEV68030SW (Bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt nạ ổ cắm đơn WEV680290SW (Bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt nạ xông thuốc loại lớn NF(L) bằng nhựa PVC (141x92.8x46.2 mm) (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 3 tờ khai: 103316336540 ngày 18/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt nạ xông thuốc lớn (L) dùng cho NE-C106 bằng nhựa LDPE (84*112.2*87mm) (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 14 tờ khai: 103316336540 ngày 18/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269049: Mặt nạ xông thuốc trung (M) dùng cho NE-C106 bằng nhựa LDPE (71.2*89.2*74mm) (chuyển tiêu thụ nội địa dòng hàng số 15 tờ khai: 103316336540 ngày 18/05/2020) (nk)
- Mã HS 39269049: Mẫu màu bằng nhựa dùng để so sánh màu sắc của sản phẩm (nk)
- Mã HS 39269049: MB3A/ Insulock Base Adhesive Mounting Type (Miếng dán) (nk)
- Mã HS 39269049: MCP-Vòng chắn bảo vệ cảm biến, bằng nhựa(SENSOR COVER) F6300102-MHP012, A276375.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Miếng dán màn hình điện thoại, nhãn hiệu: Wowfixit, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Miếng dán màn hình máy tính xách tay Dell Kit- Dell Privacy Filter for 14" Screen Size- Touch- SNP, (21339567) (nk)
- Mã HS 39269049: Miếng lót bảo vệ khuỷu tay và đầu gối, dùng cho trẻ em, bằng nhựa, bên trong có vải trần và mút xốp, một bộ gồm 2 đêm khuỷu tay và 2 đệm đầu gối. Hiệu Saro. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Miếng lót chống va chạm bằng nhựa (NOISE REDUCTION MAT), kích thước: 13*5.5.Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: MM863/ Tấm nhựa chịu nhiệt bằng nhựa teplon, t5x25x75-2-phi 4.5-PTFE PLATE[VM19002-41M453] (nk)
- Mã HS 39269049: MM863/ Tấm nhựa chịu nhiệt bằng nhựa teplon, t5x25x75-2-phi 4.5-PTFE PLATE[VM19002-41M454] (nk)
- Mã HS 39269049: MM863/ Tấm nhựa chịu nhiệt bằng nhựa teplon, t5x25x75-2-phi 4.5-PTFE PLATE[VM19002-41M455] (nk)
- Mã HS 39269049: MÓC KHOÁ,chất liệu:Structure 100.0: 70.0% Polyamide 30.0% Stainless steel,nhãn hiệu:QUECHUA,mới: 100%, model code:8207355 (nk)
- Mã HS 39269049: Mốc nhựa an toàn giao thông hình nón TC70, nhãn hiệu BLUE EAGLE, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Mút bảo vệ tai chống ồn, model: HVC-27, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: MÚT NỐI ĐỒ CHƠI DƯỚI NƯỚC, chất liệu Main fabric 100.0: 100.0% Polyethylene Low Density (LDPE), nhãn hiệu NABAIJI, mới 100%, model code 8095651 (nk)
- Mã HS 39269049: MÚT NỐI ĐỒ CHƠI DƯỚI NƯỚC,chất liệu:Main fabric 100.0: 100.0% Polyethylene Low Density (LDPE),nhãn hiệu:NABAIJI,mới: 100%, model code:8095651 (nk)
- Mã HS 39269049: Nắp phòng độc Hard coded lens, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nẹp buột nhựa, phụ kiện hộp nhựa 50kg/thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nẹp buột nhựa, phụ kiện nhựa 50kg/thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: nẹp nhựa nẹp kính 100 cái/thùng 16kg/thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: nẹp nhựa nẹp kính 6cuộn/thùng, 7kg/thùng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nhíp nhựa chống tĩnh điện LEKO/ dài 120mm ROHS;dùng để gắp liệu;mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nhíp nhựa chống tĩnh điện,ESD10-ESD15(6PCS/SET),dùng để gắp liệu,làng bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nhíp nhựa chống tĩnh điện,LEKO/dài 120mm,ROHS;dùng để gắp liệu;làm bằng nhựa;mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nhíp nhựa chống tĩnh điện,LEKO/dài120mm,ROHS,dùng để gắp liệu,làm bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nhung92.nt_200525_25/ Mặt nạ 1 hướng-Panel: Bảo vệ dàn lạnh, kết nối tín hiệu với motor cánh vẫy và main mắt nhận dàn lạnh điều hòa,chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nhung92.nt_200525_26/ Mặt nạ 2 hướng-Panel: Bảo vệ dàn lạnh, kết nối tín hiệu với motor cánh vẫy và main mắt nhận dàn lạnh điều hòa,chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: NL50/ Đầu phun nước các loại (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: NL-AT21/ Cần gạt an toàn bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: NOV453/ Vòng đeo tay chống tĩnh điện LEKO- PVC, dây nhỏ 1.8m, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: NPL39/ Tấm bảo vệ chống ẩm bằng nhựa PE, kích thước: 360 x 240 mm, độ dày 0.25 mm, loại RM2X99PV01 (nk)
- Mã HS 39269049: NPL64/ MẶT NẠ RUY BĂNG-M-11 UNDER SHEET2 4A2-2670 (Nguyên liệu sản xuất hộp ruy băng cassette) (nk)
- Mã HS 39269049: Nút bao vê tai bằng plastic BILSOM 303 L (nk)
- Mã HS 39269049: Nút bịt ống nhựa 21mm (21 mm) (nk)
- Mã HS 39269049: Nút bịt tai BHLĐ (3M 1210, màu cam, OEM) (nk)
- Mã HS 39269049: Nút bịt tai BHLĐ (3M 1210, màu cam, OEM) (hàng mới 100%)(nút bịt tai chống ồn bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: Nút bịt tai chống ồn 312-1223 2000 đôi/hộp, 3M ID số 70071515244 (nk)
- Mã HS 39269049: Nút bịt tai chống ồn 312-1223, 2000 đôi/hộp, 3M ID số 70071515244 (nk)
- Mã HS 39269049: Nút bịt tai chống ồn 312-1250, 2000 đôi/thùng, chất liệu Polyurethane, 3M ID số 70071515020 (nk)
- Mã HS 39269049: Nút bịt tai chống ồn 391-1012, 2000 đôi/thùng, 3M ID số 70071674751 (nk)
- Mã HS 39269049: Nút chống ồn 3M bằng nhựa,dims:13mm*10mm*26mm (chống ồn dùng trong công nghiệp),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nút nhét tai chống ồn bằng nhựa, hiệu Ansen, kích thước (80*80*40)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nút tai chống ồn (bằng nhựa), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nút tai chống ồn 1270, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Nút tai chống ồn 3M- 1110 (AT-12) (nk)
- Mã HS 39269049: Nút tai chống ồn 3M-1290 (Reuseable, 1290, 3M)(nút bịt tai chống ồn bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269049: Nút tai chống ồn, bằng nhựa PVC, (1 cái/pack) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: O6002013-004667/ Khóa niêm phong dây nhựa (Chất liệu: nhựa, xé được, dập nổi logo và tên công ty, in QR code và số seri, dài 265mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ốp của ổ cắm bằng nhựa, hiệu: Honeywell, model: R21HWHI (nk)
- Mã HS 39269049: Ốp của ổ cắm bằng nhựa, hiệu: Honeywell, model: R3827WHI (nk)
- Mã HS 39269049: Ốp của ổ cắm bằng nhựa, hiệu: Honeywell, model: R5450WHI (nk)
- Mã HS 39269049: Ốp của ổ cắm bằng nhựa, hiệu: Honeywell, model: R5451WHI (nk)
- Mã HS 39269049: Ốp lưng điện thoại bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: Ốp lưng điện thoại Iphone XS Max Model: MATEPROX Iphone Xs Mã 6.5 White bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: Ốp lưng IPAD Air bằng nhựa TPU (nk)
- Mã HS 39269049: Ốp tai chống ồn bằng nhựa, dùng cho thợ kỹ thuật làm việc trong phòng máy tàu biểnhãng SX Chang An Management dùng trên tàu biển hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: P2311020 / Tấm nhựa POM KT 235x110x20mm (MD-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: P25_180X95 / Tấm nhựa POM KT 180x95x25mm (MD-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: P7517560 / Tấm nhựa POM KT 75x175x60mm (MT-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: PC-010210290 / Tấm nhựa PC KT 210x290x10mm (MT-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: Phao bơi bằng nhựa, đường kính 57cm, mã hàng 4952583058977, hãng sx Senshu Co Ltd, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Phao bơi bơm hơi cho trẻ em bằng nhựa đường kính 50cm, model SF-04, mới 10% (nk)
- Mã HS 39269049: Phao bơi trẻ em bằng nhựa (0.15kg/cái) NSX: Lai Bei KT: phi 39cm +/-10%, mới 100% do TQSX (nk)
- Mã HS 39269049: Phao bơi trẻ em bằng nhựa tổng hợp, loại đeo cổ kích thước (phi 25x10)cm+-10%, NSX: Shanghai Zhanxing Industry Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Phao bơi trẻ em loại đeo tay bằng nhựa kích thước phi 18cm+-10%, 2 cái/bộ, NSX: Shaoxing Keqiao Hengming Chemical Fiber Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Phụ kiện dùng cho motor máy bơm nước: Vòng đệm Insulating washer bằng hợp kim sắt, dùng cho sản xuất motor, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Phụ kiện nón bảo hiểm (kính chắn nắng bằng nhựa),hàng không hiệu, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: Phụ kiện nón bảo hiểm xe máy (Kính nón), hàng không hiệu hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: PL32/ Khóa chống trộm bằng nhựa gắn quần áo (nk)
- Mã HS 39269049: PS_PSZTR/ Miếng đệm sườn yên (nk)
- Mã HS 39269049: PV0008/ Đinh dù nhựa/PX-1882-Dùng sản xuất giường bệnh (nk)
- Mã HS 39269049: Quick connect buckle 1/ Khoá cài quai nón bằng nhựa (khóa âm) (nk)
- Mã HS 39269049: Quick connect buckle 2/ Khoá cài quai nón bằng nhựa (khóa dương) (nk)
- Mã HS 39269049: RFHA-YZA00-00/ Miếng nhựa bảo vệ bản mạch WGA5/6, dùng trong sản xuất khóa điện tử (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: RFHR-YM0H1-00/ Miếng nhựa bảo vệ bản mạch, dùng trong sản xuất khóa điện tử (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: RFHX-YB0H0-00/ Miếng nhựa bảo vệ bản mạch BLE(BLE113)AYR202-BLE, dùng trong sản xuất khóa điện tử (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: Ron dán chân cửa PVC, kích thước 1000mm, mã màu: Brown. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: Ron dán chân cửa PVC, kích thước 1000mm, mã màu: Grey. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: Ron gắn khung bao sợi poly (không keo dán), kích thước 7x5mm. Mã màu: Grey. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ron gắn khung bao sợi poly, kích thước 7x5mm. Mã màu: Brown. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ron gắn khung bao sợi poly, kích thước 7x5mm. Mã màu: Grey. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ron gắn khung bao, chất liệu EPDM, kích thước 9 x 7.5mm. Mã màu: Brown. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ron gắn khung bao, chất liệu EPDM, kích thước 9 x 7.5mm. Mã màu: Grey. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ron gắn khung bao, chất liệu EPDM, kích thước18x50m/roll. Mã màu: Grey. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ron nhựa kết dính kích thước 20X2mm 25m/roll. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ron nhựa kết dính kích thước ZN-RP2004F 20x4x2200 mm. Mã màu: Brown. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Ron nhựa kết dính ZN-RP1504F 15x4x2200mm. Mã màu: Brown. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530040008]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ CONNECTOR (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530040262]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ CAP (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530050529]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ CAP (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530050783]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ CONNECTOR (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530051030]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ END PLATE (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530051166]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ CAP (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530051181]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ END PLATE (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530051543]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ END PLATE (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530051711]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ END PLATE (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530051713]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ END PLATE (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530051748]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ END PLATE (nk)
- Mã HS 39269049: S0885/ Vỏ nhựa bảo vệ chấu điện [V530051750]/ Phụ tùng thay thế sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ/ END PLATE (nk)
- Mã HS 39269049: Sweat pad/ Miếng nhựa gắn vào mặt trước của nón bảo hộ (nk)
- Mã HS 39269049: T007/ Vỏ nhựa(dùng để bọc chốt cắm trên dây điện) H247 (qc: 11.82mm * 13.3mm * 10.5 mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T007/ Vỏ nhựa(dùng để bọc chốt cắm trên dây điện) H523 (qc: 20.9mm * 10.3mm * 6mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T007/ Vỏ nhựa(dùng để bọc chốt cắm trên dây điện) H590 (qc: 35.78*18.88*22.75) (nk)
- Mã HS 39269049: T007/ Vỏ nhựa(dùng để bọc chốt cắm trên dây điện) H613 (qc: 25.7mm * 9.6mm * 6.6mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T007/ Vỏ nhựa(dùng để bọc chốt cắm trên dây điện) H621 (qc: 11.2mm * 16.5mm * 25.8 mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T007/ Vỏ nhựa(dùng để bọc chốt cắm trên dây điện) H663 (qc: 24*18.2*13.4mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T007/ Vỏ nhựa(dùng để bọc chốt cắm trên dây điện) H664 (qc: 24*5.4*9.6 mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T014/ Vỏ ngoài ổ cắm điện (1 bộ 2 chi tiết) S573 (qc: 296 * 55 * 13.25mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T014/ Vỏ ngoài ổ cắm điện (1 bộ 2 chi tiết) S699 (qc: 46.3*30.5*18.45mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T014/ Vỏ ngoài ổ cắm điện (1 bộ 2 chi tiết) S789 (1 bộ 2 chi tiết) S789 (qc: 169mm*52mm*27.5mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T014/ Vỏ ngoài ổ cắm điện (1 bộ 2 chi tiết) S947 (qc: 94.0*43.3*42.26mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T015/ Vỏ trong ổ cắm điện (1 bộ 2 chi tiết) S318 (qc: 78.5mm*22mm*7mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T015/ Vỏ trong ổ cắm điện (1 bộ 2 chi tiết) S643 (qc: 27*16.9*8mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T015/ Vỏ trong ổ cắm điện (1 bộ 2 chi tiết) S684 (qc: 23*13mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T015/ Vỏ trong ổ cắm điện (1 bộ 2 chi tiết) S693 (qc: 28.5*19.5*21.8mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S031 (qc: 23.9mm * 23mm * 22.7mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S473 (qc: 20.6mm * 17mm * 7.8mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S474 (qc: 20.6mm * 17mm * 8.5mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S502 (qc: 16mm * 8mm * 6mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S530 (qc: 32*38.7mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S558 (qc: 28.50mm * 19.50mm * 20.3mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S563 (qc: 40*42.2mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S593 (qc: 20.8mm *11.9mm * 9.8mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S616(qc: 30.0*28.0*19.0mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S635 (qc: 24mm* 17.9mm* 6.5mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S691(qc: 21.5mm x 15.5mm x 14 mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S778 (qc: 21.5mm * 15.7mm*2mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S823 (qc: 34mm*25.9mm*16mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện S857 (qc: 17.3mm * 9.9mm * 4.5mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện T412 (qc: 18.8mm*18mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T022/ Vỏ trong ổ cắm điện T550 (qc: 21.5mm*15.5mm*10.9mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T026/ Vỏ nhựa cách điện H476 (qc: 8.35mm*8mm*4.2mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T026/ Vỏ nhựa cách điện S356 (qc: 49mm * 18mm* 20mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T026/ Vỏ nhựa cách điện S575 (qc: 88.8*25.3mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T026/ Vỏ nhựa cách điện S862 (qc: 16.07mm*11.86mm*1.9mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T026/ Vỏ nhựa cách điện V167 (qc: 30.94mm * 25.90mm * 4.98mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T033/ Nắp chụp bằng nhựa H499 (qc: 27.5mm*9.5mm*5.5mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T086/ Vỏ trong ổ cắm điện S893 (quy cách: 49.07 * 45.77 * 23.8mm) (nk)
- Mã HS 39269049: T087/ Vỏ trong ổ cắm điện S916 (quy cách: 26.6 * 23.0 * 14.5mm) (nk)
- Mã HS 39269049: Tai nghe chống ồn bằng nhựa, model ER20XSD-UF-C, thương hiệu etymotic/ VN (nk)
- Mã HS 39269049: Tai nghe giảm ồn bằng nhựa,dims:240mm*12mm*240mm,không nhãn hiệu (Loại ốp vào tai đểchống ồndùng trong công nghiệp),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Tấm biển chỉ dẫn lối thoát an toàn, chất liệu PVC.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Tấm che mặt dùng cho nón bảo hộ lao động FS803 không hiệu hiệu Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Tấm lọc cho khẩu trang khi sơn KGC-1, bằng nhựa, hãng Koken Nhật Bản, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Tấm lưới nhựa tản nhiệt FRP chống trượt, (dùng lót sàn lối đi trong chuyền xi mạ), quy cách 1220*2440*30mm. Mới 100%- Reinforced plastic grille FRP 1220*2440*30mm (nk)
- Mã HS 39269049: Tấm lưới nhựa tản nhiệt FRP chống trượt, (dùng lót sàn lối đi trong chuyền xi mạ), quy cách 1220*3660*30mm. Mới 100%- Reinforced plastic grille FRP 1220*3660*30mm (nk)
- Mã HS 39269049: Tấm nhựa trong bảo vệ mặt 82701-00000, 10 cái/thùng, 3M ID số 70071522182 (nk)
- Mã HS 39269049: TCD02/ Tấm cố định, bằng thép/8WD2100066602/M50. Phụ kiện sản xuất bộ phận của motor. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: TD2075/ Dụng cụ bảo vệ lõi lọc nước (vỏ lõi lọc nước), mã A-6060, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Thanh niêm phong an toàn dụng cụ phù hợp, hình dãi ống số 9, (bằng chất liệu từ nhựa silicone nguyên sinh, quy cách D12*16*35mm). Mới 100%- Silicone strip bar No. 9, 12*16*35mm (nk)
- Mã HS 39269049: THANHNHUA/ Thanh nhựa làm cần câu (nhựa PS, dài 270mm, nguyên liệu chính dùng sản xuất cần câu) (nk)
- Mã HS 39269049: Thiết bị đeo tay chống tĩnh điện Surpa 518-1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Trụ cảnh báo giao thông bằng nhựa LDPE, có phản quang 0,5kg/cái, cao 110cm 43.3inch, rộng 25cm, kích thước đế 42x42cm 16.5x16.5inch,NSX: DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT AND EXPORT TRADING. mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: TTBU18/ Tấm chắn bằng nhựa TTBU18 (nk)
- Mã HS 39269049: TUBE (0010)/ TUBE 90446-1100/ Vỏ bọc hình ống bằng nhựa dùng để bảo vệ đầu chân ga ô tô, dài 32mm, (VN270118-0010) (nk)
- Mã HS 39269049: TUBE (0010)/ TUBE 90446-11001/ Vỏ bọc hình ống bằng nhựa dùng để bảo vệ đầu chân ga ô tô, dài 32mm, (VN270118-0010) (nk)
- Mã HS 39269049: TUBE (0020)/ TUBE 90446-11003/ Vỏ bọc hình ống bằng nhựa dùng để bảo vệ đầu chân ga ô tô, dài 32mm (VN270118-0020) (nk)
- Mã HS 39269049: Túi khí polypropylene dùng để chèn lót L1 90x120 JDCV, Item ID: PID80015; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Túi khí polypropylene dùng để chèn lót L1 90x180 JDCV, Item ID: PID80017; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: TVNSTX028/ Gá nhựa cố định linh kiện/KE19-0005-53-+M (nk)
- Mã HS 39269049: TVNTHK028/ Gá nhựa cố định linh kiện/ K003-9692-A1-0F (nk)
- Mã HS 39269049: Vỏ bảo vệ IPAD model: iPad Air 10.5 2019 case, nhãn hiệu: Shellbox, Chất liệu: nhựa TPU. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: Vỏ bọc hình ống bằng nhựa dùng để bảo vệ đầu chân ga ô tô, dài 32mm, (VN270118-0010),part: 90446-11001. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng bảo vệ nam châm, dùng để cố định nam châm hình ngói, chất liệu nhựa PA66, nhà xs: LIHUA, model/ quy cách: 3KW phi 157*11/30, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng bảo vệ nam châm, dùng để cố định nam châmhình ngói, chất liệu nhựa PA66, NSX: LIHUA, model/quy cách: 2KW phi 143*15, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng bảo vệ nam châm, dùng để cố định nam châmhình ngói, chất liệu nhựa PA66, nxs: LIHUA, model/ quy cách: 2KW/phi 143*15, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đệm bằng nhựa dẽo phi 27mm dùng cho máy nước nóng năng lượng mặt trời (FOAMING RING 27MM). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đệm bằng nhựa dẽo phi 58mm dùng cho máy nước nóng năng lượng mặt trời (FOAMING RING 58MM). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đệm cho piston bằng nhựa, Mã: NP450004-000 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện / CN (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện dài 1,8met, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện Không dây. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện- Không dây. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện LEKO (Chất liệu: PVC, xanh da trời; dài 1.8m). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện LEKO- PVC, xanh da trời, dây nhỏ 1.8m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện LEKO PVC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện LEKO, nhà sx: SuZHou shi Jing Feng qinghua zhipin youxian gongsi, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay chống tĩnh điện. Hàng mới 100%. 315551010030 (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay Leko, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay tĩnh điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng đeo tay tĩnh điện bằng nhựa (Dùng trong sản xuất thấu kính máy chiếu)- Electrostatic bracelet. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: VÒNG NHỰA CHO MÔN THỂ THAO DƯỚI NƯỚC,chất liệu:Main part 80.0: 100.0% Polyvinyl chloride (PVC)- Phtalate free,nhãn hiệu:NABAIJI,mới: 100%, model code:3250054 (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng tay chống tĩnh điện (chất liệu bằng nhựa pvc), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: vòng tay tĩnh điện Hàng thuộc dòng hàng số 11 tờ khai: 102948678010(25/10/2019) (nk)
- Mã HS 39269049: Vòng tĩnh điện,mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39269049: VPU-020045185 / Tấm nhựa PU KT 45x185x20mm (MV-CH) (nk)
- Mã HS 39269049: WACT-050115150 / Tấm nhựa POM KT 115x150x50mm (MT-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: WPEK-008020125 / Tấm nhựa PEEK KT 20x125x8mm (MT- KR) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: WPEK-012020125 / Tấm nhựa PEEK KT 20x125x12mm (MT- KR) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: WTEF-008190220 / Tấm nhựa chống dính Teflon KT 190x220x8mm (MT- CH) (nk)
- Mã HS 39269049: WTEF-008205380 / Tấm nhựa chống dính Teflon KT 205x380x8mm (MT- CH) (nk)
- Mã HS 39269049: Xi lanh bơm keo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: YLBA-020070165 / Tấm nhựa phenolic bakelite KT 70x165x20mm (MV-KR) (nk)
- Mã HS 39269049: YLBA-060070165 / Tấm nhựa phenolic bakelite KT 70x165x60mm (MV-CH-A) (nk)
- Mã HS 39269049: YT90959/ YT90959- Dây đeo chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Z0000000-582843/ Kính che mặt bằng nhựa, dùng để bảo vệ, chắn giọt bắn lên mặt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269049: Z0000000-582843/ Kính che mặt bằng nhựa,(dùng để bảo vệ, chắn giọt bắn lên mặt) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải pvu máy cure led chất liệu nhựa dùng để vận chuyển hàng, hàng mới 100%, hãng sản xuất VN Techsun Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải tflon 4710x190 chất liệu nhưạ dùng để vận chuyển hàng, hàng mới 100%, hãng sản xuất VN Techsun Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải tflon 4800x190 chất liệu nhựa dùng để vận chuyển hàng, hàng mới 100%, hãng sản xuất VN Techsun Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải tflon máy cure led chất liệu nhựa dùng để vận chuyển hàng, hàng mới 100%, hãng sản xuất VN Techsun Việt Nam (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x980x0.9mm, nhãn hiệu: MISUMI) DHBLT10-0.98 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (630x10x1.4mm, nhãn hiệu: MISUMI) DHBLGN10-0.63 (nk)
- Mã HS 39269053: Dây Belt máy kiểm tra chân linh kiện 3IN1. Belt of test Machine 3IN1 2013x6mm,TNR35/15, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Dây belt máy sấy keo UV/ CONVEYOR BELT L2340xW8xH1mm, và L2500xW8xH1mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Dây đai truyền động dạng răng cưa cho băng chuyền con lăn, chất liệu nhựa PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Dây đai truyền động dạng tròn cho các con lăn, KT D3 L680mm, chất liệu nhựa PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Dây đai truyền động dạng tròn cho các con lăn, KT D3 L780mm, chất liệu nhựa PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-099763) DÂY CUROA 6-T5-280,BẰNG PU (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-105551) DÂY CUROA 20-T10-800,CHẤT LIỆU PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-108873) DÂY ĐAI MISUMI TTBU280T5-200, BẰNG NHỰA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-179873) ĐAI DẸT DÙNG CHO BĂNG TẢI DHBLTDS300-2.5, CHẤT LIỆU NHỰA PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-186016) DÂY CUROA 20-T10-960, CHẤT LIỆU NHỰA PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-186017) DÂY CUROA HTD 1040 5M, CHẤT LIỆU NHỰA PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-186018) DÂY CUROA HTD 1200 5M, CHẤT LIỆU NHỰA PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-186303) DÂY CUROA DHBLTDS310-2.5, CHẤT LIỆU NHỰA POLYURETHANE (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-186303) DÂY CUROA DHBLTDS310-2.5, CHẤT LIỆU NHỰA POLYURETHANE. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-187406) BĂNG TẢI HBLT210-10, CHẤT LIỆU CHÍNH LÀ NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-187407) BĂNG TẢI HBLT210-3, CHẤT LIỆU CHÍNH LÀ NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-187425) BĂNG TẢI HBLT210-9.1, CHẤT LIỆU CHÍNH LÀ NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-187565) BĂNG TẢI HBLT210-8.75, CHẤT LIỆU CHÍNH LÀ NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-187566) BĂNG TẢI HBLT210-6.9, CHẤT LIỆU CHÍNH LÀ NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-187946) DÂY ĐAI MODEL LTBJ-S8M300-183 CHẤT LIỆU PU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-187966) DÂY ĐAI MODEL LTBJ-S8M300-850 CHẤT LIỆU PU. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-187991) DÂY CUA ROA TTW-38-H-137T-E-J, CHẤT LIỆU POLYURETHANE (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: (Q260-188112) DÂY CUROA L1504 X W30 MM, CHẤT LIỆU PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Băng chuyền máy hàn,kích thước: L1940*10*1.4mm_PU, làm bàng PU, dùng cho máy hàn để di chuyển tấm pin,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Đai truyền, chất liệu PU (nhựa), kích thước:S5M*W15*L305mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-1200-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L1200*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-1820-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L1820*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-1920-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L1920*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-2220-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L2220*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-2320-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L2320*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-2720-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L2720*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-2830-30, nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L2830*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-3300-30, nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L3300*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-3530-30 nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L3530*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-3800-30, nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L3800*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-5120-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L5120*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-5220-30, nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L5220*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-5620-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L5620*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-5820-30, nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L5820*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-6420-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L6420*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-6620-30, nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L6620*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-6800-40, nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L6800*W40,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-740-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L740*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây băng dùng cho băng truyền,model:T10-840-30,nhãn hiệu:dingquan,kích thước:L840*W30,chất liệu bằng PU,dùng để di chuyển nguyện liệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L1572*W20mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L1903*W20mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L360*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L360*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L371*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L410*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L450*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L450*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L460*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L560*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L610*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L720*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L725*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L800*W14mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây cu roa bằng PU (nhựa),kích thước:L964*W19mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng nhựa,mã: SQD-B-PD150L-001, kích thước 10*10* 100MM dùng cho lò hàn, nhà sản xuất Circle TAC. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L1165*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L1256*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L1271*W10mmdùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L1301*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L1700*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L2040*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L486*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L520*W14.3mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L520*W15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L520*W15mmdùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L552*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L600*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L600*W10mmdùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L654*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa bằng PU (nhựa), kích thước:L920*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1045*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1150*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1155*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1160*W14mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1165*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1186*W14.3mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1218*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1233*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1271*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1283*W19mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1290*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1301*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1310*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1350*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1450*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1460*12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1470*W8mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1480*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1540*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1584*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1584*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1700*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1800*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1830*W20mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1840*W15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L1950*W8mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2020*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2040*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2220*W15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2260*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2370*12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2395*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2479*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2520*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2577*W19mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L2973*W15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L3110*W15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L3330*W15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L3350*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L360*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L360*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L3693*W15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L371*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L410*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L410*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L4100*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L4255*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L430*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L447*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L450*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L450*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L454*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L460*W16mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L4670*15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L520*W14.3mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L524*W14.3mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L560*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L575*W14.3mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L600*W14.3mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L610*W10mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L660*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L720*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L725*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L742*W14.3mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L760*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L797*W14.3mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L800*W14mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L830*W15mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L840*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L850*W12mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa, chất liệu PU (nhựa), kích thước:L964*W19mm,dùng cho dây chuyền để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa,kích thước:L2975*W14mm,chất liệu bằng PU (nhựa),dùng cho dây chuyền sản xuất để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa,kích thước:L454*W14mm,chất liệu bằng PU (nhựa),dùng cho dây chuyền sản xuất để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa,kích thước:L660*W14mm,chất liệu bằng PU (nhựa),dùng cho dây chuyền sản xuất để đưa chuyển vật liệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây curoa_C-3251 LI,Dùng để truyền chuyển động trong động cơ máy móc.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây PU AT10-50 (TIMMING BELT, 050-AT10), chất liệu bằng nhựa, dùng để truyền chuyển động trong robot công nghiệp, rộng 50mm, bước răng 10mm/ VN (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây thít trắng chất liệu nhựa, khổ ngang 3mm, dài 150mm (200 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây thít trắng chất liệu nhựa, khổ ngang 5 mm, dài 300mm (100 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: ./ Dây thít trắng chất liệu nhựa, khổ ngang 5mm, dài 200mm (100 cái/túi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 01/ Băng tải bằng nhựa kt:W900 2RAM3-1PU x L4.55M, nhãn hiệu SAN-YUNG của dây chuyền tôi nhiệt sản phẩm kim loại, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 02003-DBBNH-001/ Dây belt bằng nhựa của máy vận chuyển bản mạch (Belt W5mm, T1.0mm, L770mm)- dây đâi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 02003-DBQBT-001/ Dây đai băng tải dùng cho máy gắn linh kiện điện tử, bằng Nhựa PVC; Kích thước 1010 x 67 (mm), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 02003-DDQBT-026/ Dây đai quay băng tải M10M01-907P04AT1.0x5.0x1155 mm, chất liệu nhựa PVC. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 02003-DDQBT-028/ Dây đai quay băng tải máy làm khô keo, kích thước: 900Lx10Bx1.6T, bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 02003-DDQBT-029/ Dây đai quay băng tải của máy vận chuyển bản mạch (Belt 580Lx1.2Tx5W), bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 02003-DDQBT-033/ Dây đai quay băng tải máy in kem thiếc, số hiệu: MC05-000065, chất liệu: nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 02006-BATAI-001/ Băng tải 1.5m (kích thước: L1.5mx320mm), bằng nhựa, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 02006-BATAI-002/ Băng tải 2.0m (kích thước: L2.0mx320mm), bằng nhựa, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 02006-BATAI-004/ Băng tải 1.0m (kích thước: L1.0mx320mm), bằng nhựa, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 02006-CABLE-001/ Dây đai quay băng tải máy in kem thiếc, dài 2530mm, bằng nhựa PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 071671455-0000/ Băng tải bằng nhựa TRANSPORT CHAIN XHTP5-103MM-FLEXLINK Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 08008-BAGTA-002/ Băng tải 5m (kích thước: L5mx360mm), bằng nhựa, (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 1015H1654#Băng tải có lỗ bằng nhựa,dài 2578.1mm, rộng 420mm-TUKN1015H1654VA UK NT 1015H1654 ENDLESS WITH HOLES AS PER DWG 207BD21-M-20721-D-02 (nk)
- Mã HS 39269053: 10359691#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 3904mm, rộng 190mm-TUKN3904S8M190C UK NT 3904-S8M-190 ENDLESS WITH GROUND TEETH AND PERFORATED PER DRAWING (nk)
- Mã HS 39269053: 10367922#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 4768mm, rộng 190mm- TUKN4768S8M190C UK NT 4768-S8M-190 ENDLESS WITH TEETH REMOVED AND HOLES PUNCHED PER DRAWING 4369A (nk)
- Mã HS 39269053: 10374441#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 1460mm, rộng 100mm- TUKN1460T1010VA DWG 6207 A, U.K.NT 100-T10-1460 ENDLESS WITH HOLES AS PER DRAWING (nk)
- Mã HS 39269053: 10374441#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 1460mm, rộng 100mm- TUKN1460T1010VA DWG.# 6207 A, U.K.NT 100-T10-1460 ENDLESS WITH HOLES AS PER DRAWING(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 10375280#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 1700mm, rộng 200mm- TUKN1700T10120A UK NT 120T10-1700 TIMIING BELT WITH CS10 COATING AND PERFORATED AS PER DWG # 7229- A (nk)
- Mã HS 39269053: 10375283#Băng tải có lỗ bằng nhựa,dài 2890mm, rộng 100mm-TUKN2890T10100B UK NT 100T10-2890 TIMING BELT WITH CS10 COATING AND PERFORATED AS PER DWG (nk)
- Mã HS 39269053: 10378364#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 3016mm, rộng 190mm- TUKN3016S8M190A UK NT 3016-S8M-190 ENDLESS WITH HOLES WITH HOLES PER DRAWING 41-01827-01 (nk)
- Mã HS 39269053: 10389344 #Băng tải bằng nhựa, dài 1181mm, rộng 190mm- TUKN660H1181VAD UK NT 660H1181 ENDLESS WITH HOLES AND GRAY CS10 COATING AS PER DRAWING 41-11162-00(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 10389574#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 1660mm, rộng 200mm- TUKN1660T10200A UK NT 200T10-1660 ENDLESS WITH HOLES & SILICONE AS PER DRAWING 41-11291-00(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 10392819#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 2692mm, rộng 200mm- TUKN1060H787VAF UK NT 1060H787 ENDLESS WITH HOLES PER DRAWING 41-14128-00(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 10393983#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 720mm, rộng 80mm- TUKN720S8M80AA WHITE NEO 720-S8M-80 ENDLESS WITH HOLES AND SILICONE AS PER DRAWING 41-14409-00 (nk)
- Mã HS 39269053: 10393983#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 720mm, rộng 80mm-TUKN720S8M80AA WHITE NEO 720-S8M-80 ENDLESS WITH HOLES AND SILICONE AS PER DRAWING 41-14409-00 (nk)
- Mã HS 39269053: 10394900#Băng tải răng có lỗ bằng nhựa, dài 2600mm, rộng 135mm- F2W1-2E5-135MMB 2W1-2E5, ENDLESS W/1MM THICK GREY CS10 COATING AND HOLES PER 41-6876-02 REV.B &41-14548-00;41-14600-00(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 10395814#Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 1360mm, rộng 200mm- TN1360S8M200AA \NEO 1360-S8M-200 ENDLESS WITH WHITE SILICONE COATING AND HOLES PER DRAWING 41-14728-00 (nk)
- Mã HS 39269053: 11187850#Băng tải thẳng, bằng nhựa, 3x40x2050mm- BELT CONVEYOR E 8/2 0/U10 S/LG GREEN-Phụ tùng thay thế máy sản xuất băng vệ sinh hoặc tã giấy (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: 1250H1575#Băng tải có lỗ,dài 3175 mm, rộng 400mm-TN1250H1575AA NEO.1250H1575 WITH HOLES PER DRAWING 207BD21-M-20730-D-01 (nk)
- Mã HS 39269053: 1250H1575#Băng tải có lỗ,dài 3175 mm, rộng 400mm-TN1250H1575AB NEO.1250H1575 WITH HOLES PER DRAWING 207BD21-M-20731-D-01 (nk)
- Mã HS 39269053: 15023104#Dây đai truyền động bằng nhựa, dài 930mm, rộng 25mm- Timing Belt-Phụ tùng thay thế máy sx bvs hoặc tã giấy- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 15023104#Dây đai truyền động loại 1 mặt răng bằng nhựa, dài 2110mm, rộng 32mm- Timing Belt-Phụ tùng thay thế máy sx bvs hoặc tã giấy- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 15023104#Dây đai truyền động loại 2 mặt răng bằng nhựa, dài 1070mm, rộng 32mm- Timing Belt-Phụ tùng thay thế máy sx bvs hoặc tã giấy- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 15498256#Băng tải bằng nhựa, dài 6000mm, rộng 30mm- TIMING BELT-Phụ tùng thay thế máy sx bvs hoặc tã giấy- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 17254491#Băng tải bằng nhựa, dài 2669mm, rộng 64mm.- TIMING BELT-Phụ tùng thay thế máy sx bvs hoặc tã giấy- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 1759/ Mặt băng tải bằng PU(MAT-5P 318*1065)(dùng cho máy đóng gói, kích thước: 346 x 710),Habasit.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 212091972-0000/ Băng tải bằng nhựa Chain KETTE XLTP 5A65-FLEXLINK Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 24010816/ Dây PU đặc phi 8mm dùng làm dây kéo trục quay, mới 100% (Dây curoa) (nk)
- Mã HS 39269053: 26013614/ Dây đai răng truyền động T5 9W*210L, dùng cho băng tải của vận chuyển bản mạch điện tử bằng nhựa chiều rộng 9mm chu vi của dây là 210mm, bước răng 5mm (nk)
- Mã HS 39269053: 2662062-DÂY ĐAI RĂNG BẰNG NHỰA-PHỤ TÙNG MÁY SX THUỐC LÁ (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Belt (Dây đai răng chất liệu PU XL-X-6.4 mm), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Belt (Dây đai XL-X-6.4mm), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Conveyor (Băng tải thẳng) A11,A13 (Full set, include 12 drawing), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Đai tải bằng nhựa (15x1500x2.2mm, nhãn hiệu: MISUMI) ATBT-1500T5150-B-P50 (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Đai tải bằng nhựa (5x1260x0.9mm, nhãn hiệu: MISUMI) DHBLT5-1.26 (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Dây cu roa bằng nhựa có chu vi ngoài dưới 150 cm (dùng cho công nghiệp, nhãn hiệu: MISUMI) MBT-N4-10 (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Mặt băng tải (Belt for conveyor 160T1), chất liệu: đai PU, KT: 5230 x 280 x 1.6 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Mặt băng tải (Belt for conveyor 160T2), chất liệu: đai PU, KT: 5220 x 340 x 1.6 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Mặt băng tải (Belt for conveyor 300T), chất liệu: đai PU, KT: 5230 x 280 x 1.6 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Mặt băng tải (Belt for conveyor Line B), chất liệu: đai PU, KT: 4200 x 250 x 1.6 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Mặt băng tải (Belt for conveyor Tap combine 2), chất liệu: đai PU, KT: 5190 x 340 x 1.6 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Timing belt (dây đai T2.5*177.5 LG), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Timing belt (dây đai T2.5*200.10 LG), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ Timing belt (dây đai T2.5*420.12 LG), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ V-belt (Dây đai A-47), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ V-belt (Dây đai B-96), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 3/ V-belt (Dây đai SPB-1560LW), bằng nhựa. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: 433333004/ BELT,X1/X2,(OEM). (nk)
- Mã HS 39269053: 4503080930/ Vỏ băng tải, chất liệu nhựa PVC, kích thước dài 620 cm, bản 16 cm, hàng mới 100%/ KR (nk)
- Mã HS 39269053: 500031995/ STHI M10 TIMING BELT (nk)
- Mã HS 39269053: 500051302/ TIMING BELT 162MXL3.2 (nk)
- Mã HS 39269053: 500053395/ BELT-TIMING-40W X 122T- Z AXIS IDLER (nk)
- Mã HS 39269053: 500053471/ ENDLESS FINGER BELTS (nk)
- Mã HS 39269053: 500092288/ BELT,TIMING,2.5-460V (nk)
- Mã HS 39269053: 500106944/ DRIVING BELT (YELLOW- ESD- 1179) (nk)
- Mã HS 39269053: 500110281/ DRIVING BELT SBT 10, 20 (nk)
- Mã HS 39269053: 500111802/ TIMING BELT HTBN300S5M150 (nk)
- Mã HS 39269053: 500112906/ BELT. (nk)
- Mã HS 39269053: 500126071/ BELT,FLAT,T5,X,780,LONG,RH (nk)
- Mã HS 39269053: 500139572/ BELT, LOAD PORT, SHUTTLE. (nk)
- Mã HS 39269053: 500140613/ ASTRAP TURN UNIT CONVEYOR BELT (nk)
- Mã HS 39269053: 500140614/ ASTRAP SHUTTLE/ STACK CONVEYOR BELT (nk)
- Mã HS 39269053: 500150910/ BRECO TIMING BELT (2460) (nk)
- Mã HS 39269053: 500150911/ BRECO TIMING BELT (2800) (nk)
- Mã HS 39269053: 500151026/ BRECO TIMING BELT (nk)
- Mã HS 39269053: 500174495/ x-belt (nk)
- Mã HS 39269053: 500184748/ TIMING BELT 6M/162 (nk)
- Mã HS 39269053: 500189135/ z-belt (nk)
- Mã HS 39269053: 500207849/ BELT, FLAT PU 11 1272MM X 9MM (nk)
- Mã HS 39269053: 500229144/ Flat belt (nk)
- Mã HS 39269053: 500229145/ Flat belt (nk)
- Mã HS 39269053: 500229146/ Flat belt (nk)
- Mã HS 39269053: 500229152/ FLAT BELT (nk)
- Mã HS 39269053: 500243427/ PNB,Y-AXIS,BELT-OPEN,TYPE,AT3,2148L (nk)
- Mã HS 39269053: 500243430/ PNB,X-AXIS,BELT,OPEN,TYPE,2631L (nk)
- Mã HS 39269053: 500269327/ BELT,CONVEYOR (nk)
- Mã HS 39269053: 500305749/ FLAT BELT L-596 (nk)
- Mã HS 39269053: 621-605-973 Dây curoa bằng nhựa, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: 630-3MRGT091700/ BELT,POWERGRIP,INDEX1 (nk)
- Mã HS 39269053: 665H1575#Băng tải có lỗ bằng nhựa,dài 1689.1 mm, rộng 400mm-TUKN665H1575VAA UK NT 665H1575 ENDLESS WITH HOLES AS PER DWG 207BD21-M-20705-B-01 (nk)
- Mã HS 39269053: 665H1654#Băng tải có lỗ bằng nhựa,dài 1689.1 mm, rộng 420mm-TUKN665H1654VAAA UK NT 665H1654 ENDLESS WITH HOLES AS PER DWG 207BD21-M-20744-D-02 (nk)
- Mã HS 39269053: 84124350# Băng tải có lỗ bằng nhựa, dài 3480mm, rộng 240mm- TUKN3480S8M240A UK NT 3480-S8M-240 ENDLESS WITH HOLES & GRAY CS10 SILICONE COATING PER DRAWING 41-15739-02 & 203BD03-M-18699-B (nk)
- Mã HS 39269053: Băng chuyền bằng PU 12*2M. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng chuyền dài 3.160mm, 32 bước bằng nhựa mã F03P.109.112- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng chuyền-1.5*600*5940-PU Vận chuyển vật liệu, hiệu LANGDAIYE. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng chyền con lăn Transmission conveyor belts, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng đai truyền trục chính- chất liệu: nhựa- Linh kiện máy kéo sợi- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải (nhựa) dùng cho máy đóng thùng, mới 100%- X_BAND FLEXONE SAFETY PAS 38 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải 1200LX600WX2T GRAND-CHINA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải 1500Lx600Wx2T GRAND-CHINA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải 40AT20-10180, bằng nhựa PU, bản rộng 40mm, bước răng AT20, chu vi 10180mm, phụ tùng dùng trong truyền động sản xuất gạch Ceramic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải 40AT20-12580, bằng nhựa PU, bản rộng 40mm, bước răng AT20, chu vi 12580mm, phụ tùng dùng trong truyền động sản xuất gạch Ceramic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải 75AT20-3300, bằng nhựa PU, bản rộng 75mm, bước răng AT20, chu vi 3300mm, phụ tùng dùng trong truyền động sản xuất gạch Ceramic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng chất liệu PVC chưa qua sd, rộng từ 1m-2.5m x dài từ 50m-150m x dày từ 0,3cm-1cm, ko gắn động cơ, không hiệu, nhà sx: EU. Sd trong băng chuyền hàng hóa (trong công nghiệp).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: BĂNG TẢI BẰNG NHỰA CONVEYOR BELT PU1.4TG MT (P8G) 2100*13200L (DÙNG TRONG DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT GÒN TẤM) (nk)
- Mã HS 39269053: BĂNG TẢI BẰNG NHỰA CONVEYOR BELT PU1.4TG MT (P8G) 2100*21680L (DÙNG TRONG DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT GÒN TẤM) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa của máy dò kim loại-SP CONVEYOR BELT PU1655X200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa của máy ép bùn Bellmer Cadcase for TDH-4 Nr.1071, NOR327158, Kích thước: 5800mm x 2700mm, model: F-S70-M,Hiệu: BELLMER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa của máy ép bùn Bellmer Cadcase for WPG-4S Nr.1920, EIN666385, Kích thước: 14900mm x 2700mm, model: F-S70-M,Hiệu: BELLMER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa của máy ép bùn Bellmer Cadcase for WPG-4S Nr.1920, EIN666386, Kích thước: 16450mm x 2700mm, model: F-S70-M,Hiệu: BELLMER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa dùng để di chuyển chun cho máy in, kích thước: 400x1.5x100000mm, 100 mét/ 1 cuộn, phụ kiện máy in, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa dùng trong băng chuyền để tải hàng, rộng: 299mm, dài 6.02m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa dùng trong máy hàn 22T10-4500 (23MM), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa dùng trong máy hàn 25AT5-4000(25MM), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa dùng trong máy hàn STS 3000-S8M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa dùng trong máy hàn, Kt: 1*51CM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: băng tải bằng nhựa HS-901C-900*10000,dùng để vận chuyển lốp xe,hiệu Xinhai,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa- Phụ tùng dây chuyền đóng chai-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PTFE, kích thước: rộng 30mm, dài 4270mm, dùng cho máy mài (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PU Soliflex TPU/30 light blue FG (W450mm, L12400mm), Hiệu: Ammeraal Beltech.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PU Soliflex TPU/30 light blue FG (W450mm, L7000mm), Hiệu: Ammeraal Beltech.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PU Soliflex TPU/30 light blue FG (W450mm, L9400mm), Hiệu: Ammeraal Beltech.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PU Soliflex TPU/30 light blue FG (W550mm, L12400mm), Hiệu: Ammeraal Beltech.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PU, kích thước 4830mm*25mm*2mm, dùng để vận chuyển liệu su, hiệu YOUXIANG, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PVC dùng để tùy chỉnh với các thông số kỹ thuật khác nhau dùng trong bộ máy rung truyền động- SPECIAL CONVEYOR BELT- NS41UG0/2G-5x5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PVC dùng để tùy chỉnh với các thông số kỹ thuật khác nhau dùng trong bộ máy rung truyền động- SPECIAL CONVEYOR BELT- NS41UG0/2G-6x8mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PVC kích thước 790*27700*3mm dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PVGE-350, rộng 11 inch(PTTT của hệ thống tải nguyên liệu dùng trong sx thức ăn chăn nuôi). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa PVGE-350, rộng 9 inch(PTTT của hệ thống tải nguyên liệu dùng trong sx thức ăn chăn nuôi). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa, độ dày 2mm,rộng 1640mm, dài 1570 mm dùng cho máy làm bông Padding trong nhà máy sản xuất bông (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa, độ dày 2mm,rộng 1774mm, dài 2570mm dùng cho máy làm bông Padding trong nhà máy sản xuất bông (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa, độ dày 2mm,rộng 1774mm, dài 2920mm dùng cho máy làm bông Padding trong nhà máy sản xuất bông (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa, độ dày 2mm,rộng 1774mm, dài 5760 mm dùng cho máy làm bông Padding trong nhà máy sản xuất bông (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa, độ dày 2mm,rộng 1774mm, dài 6475mm dùng cho máy làm bông Padding trong nhà máy sản xuất bông (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa, độ dày 2mm,rộng 1774mm, dài 7650 mm dùng cho máy làm bông Padding trong nhà máy sản xuất bông (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: băng tải bằng nhựa, dùng để vận chuyển lon bia, dài 3.048m, rộng 190.5mm (3.048m/gói), Type: LF 820 K 750, P/N: 11010107, phụ kiện dùng cho băng tải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: băng tải bằng nhựa, dùng để vận chuyển lon bia, dài 3.048m, rộng 304.8mm (3.048m/gói), Type: LFA 882 TAB LBP K1200. P/N: 11180109, phụ kiện dùng cho băng tải, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa, màu xanh, chiều rộng 607mm,dài 40m/37468 Belt:Series 900 Flat Top Polypropylene Blue,Width:607 mm(+/-3mm) (72.0 links) Length:40.01 metres(1460 rows) Rods: Polypropylene Natural (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa, màu xanh,chiều rộng 660mm,dài 25m/46408 Belt:Series 900 Perforated Flat Top 3.2mm Hole Acetal Blue,Width:660mm(+/-4mm)(78.0 links) Length:25.0 metres(919 rows) Rods: Acetal White (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa,màu xanh,chiều rộng 27 inches,dài 50 feet/ 9967 Belt:Series 900 Flat Top Acetal Blue,Width: 27.0 inches(+/- 0.1 inch)(81.0 links) Length:50.02 feet(561 rows) Rods: Acetal White (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa,màu xanh,rộng 144 inches,dài 50 feet/21463 Belt:Series 900 Flush Grid Acetal Blue,Width:144.0 inches(+/-0.2 inch)(435.0 links)Length:50.04 feet(557 rows) Rods:Polypropylene Natural (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa-BELT E3/1U0/U2MT-NA 1655X350- PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa-BELT E3/1U0/U2MT-NA 2455X200- PU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng nhựa-BELT,FAB-2E,L620 BB200 T0.7. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng plastic dùng để chuyển trứng kích thước 8'', (240m/1 cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng plastic, dùng cho máy rửa chén công nghiệp, plastic mesh belt, rộng: 600mm, cao: 70mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bằng plastic, P/N: 7619 (PTTT cho máy làm lon), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bút 100S5M400 bằng nhựa Polyurethane (rộng 100mm, dài 400 mm) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bút 100S5M475 bằng nhựa Polyurethane (rộng 100mm, dài 475 mm) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bút SHBLT280-1.18 bằng nhựa Polyurethane (rộng 280mm, phi 1180 mm) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải bút STB150S8M560 bằng nhựa Polyurethane (rộng 15mm, dài 560 mm) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải chất liệu nhựa dùng truyền tải tấm sàn PVC kích thước Chiều dài 7100MM * chiều rộng 1020MM* Độ dày 5MM. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải chất liệu nhựa PVC dày 2mm kích thước 4.320x540mm độ dày 2mm, công dụng trong các dây chuyền lắp ráp trong các lĩnh vực chế biến thực phẩm, dược phẩm, điện tử, thuốc lá, in ấn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải chất liệu nhựa PVC dày 2mm kích thước 5.545x530mm độ dày 2mm, công dụng trong các dây chuyền lắp ráp trong các lĩnh vực chế biến thực phẩm, dược phẩm, điện tử, thuốc lá, in ấn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải chịu nhiệt 9140*2450mm OSHIMA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải chuyển liệu SHG20, chất liệu bằng nhựa PVC, kích thước: rộng 392mm x dài 5500mm x dày 50mm, nhà sản xuất: Temat OU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải chuyển phân gà (nhựa tổng hợp); manure conveyor belt; Rộng: 0.5m; Hãng sản xuất: FACCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải chuyển phân gà (nhựa tổng hợp); manure conveyor belt; Rộng: 1.5m; Hãng sản xuất: FACCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải của máy dò kim bằng nhựa dùng để thả giày qua máy dò kim HD-380E (3010*570MM), Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải của máy dò kim loại (Mới 100%, bằng Polyurethane nhiệt dẻo (TPU), là linh kiện của máy dò kim loại,kích cỡ: 3640*600*1.2MM,dùng trong dây chuyền sản xuất và gia công giày dép) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải của máy sấy linh kiện (nhựa), đã được gia cố 2 đầu để gắn vào máy, kích thước 1450*5*1.5mm.Nhà sản xuất L2K.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải của máy sấy linh kiện (nhựa), đã được gia cố 2 đầu để gắn vào máy. Nhà sản xuất: JUEUNUVTECH. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải của máy sấy linh kiện (nhựa), đã được gia cố 2 đầu để gắn vào máy.Nhà sản xuất arcuv.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải cuốn cuộn 3x65 bằng nhựa teflon dùng cho máy sản xuất bao bì nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải dạng con lăn có kích thước 1M*0.45M bằng plasic dùng để vận chuyển hàng phục vụ trong việc sản xuất giày (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải F-1 2177160 CONVEYOR BELT SIZE: 180MM*5440MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải gác giày trên chuyền thành hình bằng nhựa pvc-SHOES HOLDER CONVEYOR (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải gác giày trên chuyền thành hình bằng nhựa-SHOES HOLDER CONVEYOR (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải gai: size 10600*920*5mm.Sản xuất tại Việt nam,.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải gai: size 3600*1250*5mm.Sản xuất tại Việt nam,.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải gai: size 3960*920*5mm.Sản xuất tại Việt nam,.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải gai: size 5900*1250*5mm.Sản xuất tại Việt nam,.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải gai: size 6000*1250*5mm.Sản xuất tại Việt nam,.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải gai: size 8000*1250*5mm.Sản xuất tại Việt nam,.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải KN1000*11050*4, dài 11050mm, rộng 1000mm, dày 4mm, bằng nhựa PVC, lắp trên máy ép lọc bùn, dùng trong dây chuyền sản xuất gạch, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải KN1000*11400*4, dài 11400mm, rộng 1000mm, dày 4mm, bằng nhựa PVC, lắp trên máy ép lọc bùn, dùng trong dây chuyền sản xuất gạch, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải làm bằng nhựa code 0901886335 phụ kiện trong dây chuyền sản xuất bia; Hàng mới 100%; Hãng SX: Krones (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải làm bằng PU dùng cho máy cắt NPL ngành giày- FUSING PRESS(FMB-1600) BELT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải linh kiện chống tĩnh điện BEAC 941, kích thước: W127mm x L360mm x T 0.1mm, chất liệu: nhựa Fluorine resin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải lon bằng nhựa. Series 900 Flush Grid Acetal Blue. Chiều rộng 144 inches (+/- 0.2 inch), chiều dài 50.04 feet. Dùng trong dây chuyền sản xuất Vỏ lon. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải lưới chịu nhiệt W700 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải lưới chịu nhiệt W750 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải lưới chịu nhiệt W800x39800mm (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải lưới chịu nhiệt W870 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải lưới dài 22 mét rộng 96inch bằng nhựa, dùng vận chuyển lon vào máy rửa lon.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải lưới nâu chịu nhiệt Teflon 4x4 KT:250x1000mm Bo mép đỏ Nối ghim 2 đầu (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải màu xanh bằng nhựa PU, kích thước: rộng 200 x dài2150mm mã 02085383 thương hiệu Sami Imola dùng trong máy kiểm tra phôi nhựa pet tự động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải máy mài bóng, rộng 1050mm, chu vi 28000mm, dày 9mm, bằng nhựa PVC, dùng trong dây chuyền sản xuất gạch, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải máy mài bóng, rộng 1150mm, chu vi 26000mm, dày 9mm, bằng nhựa PVC, dùng trong dây chuyền sản xuất gạch, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhám 800*23400*5mm (nhựa PVC),mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (Chain)- Phụ tùng dây chuyền đóng chai- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Belt XLG1285-595.0mm_RBT-RB_BN, 1285.595RBT (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Conveyor bel FTDP 1000 XLG-84MM, D87321F091 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Conveyor belt RBT 1285 RB XLG/B 680, 863.60.17 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Flat Top Modular Belt XLG1505-170mm, D87344F11 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Flush Grid Belt series 900, 1099mmWx4.02mL, D1110900ITL (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Flush Grid Belt series 900, 220mmWx4.02mL, D220900ITL (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ LF882TAB-K450 Chain (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Modular Belt XLG1285-340MM, D86360F15 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ NGE2250FT-PTX-M0170T Flat Top Belt (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ NGE879LBP-M-K325 Chain (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ NGE882LBP-M-K1200 Chain (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Plastic conveyor belt B-600-765-90-G, 765mmWx3.1mL (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Plastic conveyor belt B-770-765-180-G, 765mmWx7.2mL (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Plastic conveyor belt B-770-765-90-G, 765mmWx3.6mL (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Plastic conveyor belt B-770-765-90-G, 850mmWx3.7mL (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa (hàng mới 100%)/ Raise Rib Belt W610mm, DBRR610BL (nk)
- Mã HS 39269053: BĂNG TẢI NHỰA 1343913-000-00/ 6212913-000-00- PHỤ TÙNG DÙNG TRONG SẢN XUẤT THUỐC LÁ, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa bánh nhông 40P, 21T răng, cốt vuông 30mm. NSX:Ya-va, dùng trong ngành sản xuất bánh kẹo., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa bánh nhông HS-1100A-N, vật liệu POM, 16T răng, SQ-40mm. NSX Hongsbelt, dùng trong nghành côngnghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa bánh nhông HS-1500A/B, vật liệu POM, 19T răng, SQ-40mm. NSX Hongsbelt, dùng trong nghành côngnghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa bánh nhông HS-400B, vật liệu POM, 24T răng,SQ-40mm. NSX Hongsbelt, dùng trong nghành côngnghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa bánh nhông Series 1000, 24T răng 4.6inch, cốt vuông 40mm. NSX- Intralox- USA, dùng trong nghành công nghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa bánh nhông Series 900, 18T răng 155mm,cốt tròn 30mm. NSX- Intralox- USA, dùng trong nghành công nghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa bánh nhông Series 900, 9T răng 79mm, cốt vuông 40mm. NSX- Intralox- USA, dùng trong nghành công nghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa bề ngang 510mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa dùng cho máy phân loại trong công nghiệp, thủy sản loại M1220. Kích thước (450*176022)mm. Nhà sản xuất: Habasit. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa dùng trong công nghiệp sản xuất bia. Rộng: 220 mm. Dài: 5.01 mét. Series 900. Hãng Intralox. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa dùng trong công nghiệp. Đóng gói: 3.048 mét/cái. Code: D2K793TKD/000. Hãng: Regina. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa dùng trong công nghiệp. Đóng gói: 3.048 mét/cái. Code: UP793TKG/000. Hãng: Regina. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa dùng trong công nghiệp. Đóng gói: 3.048 mét/cái. Code: UP820KG/000. Hãng: Regina. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa hiệu System Plast, ký mã hiệu 00000218870, model NGE2260FT-M-K330. Hàng mới 100%. Phụ tùng dây chuyền đóng gói bia (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa hiệu System Plast, ký mã hiệu 00000218871, model NGE2250FT-PT-K330. Hàng mới 100%. Phụ tùng dây chuyền đóng gói bia (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa hiệu System Plast, ký mã hiệu 00000264981, model LFG2250FT-M0085. Hàng mới 100%. Phụ tùng dây chuyền đóng gói bia (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa HS-1500B, POM, 208mm. NSX Hongsbelt, dùng trong nghành côngnghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa HS-200A, PP, màu trắng. Kích thước: Rộng:795mm x Dài 5 m. NSX Hongsbelt, dùng trong nghành côngnghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa HS-400B, PE, 159mm. NSX Hongsbelt, dùng trong nghành côngnghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa màu xanh (800*3T) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa poly, kích cỡ: 20x 341.5cm, bộ phận của máy cắt khúc thủy sản, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa poly, kích cỡ: 20x496cm, bộ phận của máy cắt khúc thủy sản, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa poly, kích cỡ: 39x600cm, bộ phận của máy cắt khúc thủy sản, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa POM, dùng để truyền tải lon, dùng cho băng tải khí. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa PP, bề mặt hở, hai bên băng tải có cánh cao 50mm, cách biên 30mm, khổ 1200mm, bước tới 25.4mm, bề mặt hở 38%, vật liệu PP, màu xanh dương, nhãn hiệu: Magris/EU, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa PU đen chống tĩnh điện 10^8, dày 3mm, rộng 2m, dài 104m, NSX: ALL STAR BELTING (JIANGSU). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa PVC E8/2 U0 V5 GR code 900025, KT: 3935Lx640Wx2T dán gân K10 theo bản vẽ (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa PVC màu đen chống tĩnh điện 10^8, dày 2mm, rộng 2m, dài 208m NSX: ALL STAR BELTING (JIANGSU). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa PVC xanh chống tĩnh điện 10^8, dày 2mm, rộng 2m, dài 92m, 93m,107m NSX: ALL STAR BELTING (JIANGSU). Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa Series 900, kích thước rộng 220mm x dài 4.52 m, vật liệu PP, màu xám. NSX- Intralox- USA,dùng trong nghành công nghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa Series 900, kích thước rộng 220mm x dài10 m, vật liệu PP, màu xám. NSX- Intralox- USA, dùng trong nghành công nghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa Series 900, kích thước rộng 423mm x dài 4m, vật liệu PP, màu xám. NSX- Intralox- USA, dùng trong nghành công nghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa Series 900, kích thước rộng 601mm x dài 4m, vật liệu PP, màu xám. NSX- Intralox- USA, dùng trong nghành công nghiệp chiết rót., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa tải lốc chai đầu ra máy đóng lốc chai nước giải khát- Belt, P/N: MF500928,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa thanh biên YS. NSX: Ya-va, dùng trong ngành sản xuất bánh kẹo., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa thanh dẫn hướng PD-G-59, màu xanh, 3m/ cái.NSX: Ya-va, dùng trong ngành sản xuất bánh kẹo., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa thanh lót DP-44. NSX: Ya-va, dùng trong ngành sản xuất bánh kẹo., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa thanh lót DP-98A. NSX: Ya-va, dùng trong ngành sản xuất bánh kẹo., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa thanh lót DP-98G. NSX: Ya-va, dùng trong ngành sản xuất bánh kẹo., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa ty N-pin-12-100 và ốc M8. NSX: Ya-va, dùng trong ngành sản xuất bánh kẹo., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa xanh W500 x T2mm (W500 x T2 mm, STANDARD) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa YS1000-1-304, vật liệu POM, màu xanh, rộng 304mm. NSX: Ya-va, dùng trong ngành sản xuất bánh kẹo., hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa(Nhãn hiệu NOK Timing, Model: 035-T100634A-FY) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, Code T54659, hàng mới 100%, Phụ tùng máy rót sữa BOSCH (90558116271179 Flat-top Chain) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, Code T54660, hàng mới 100%, Phụ tùng máy rót sữa BOSCH (90558116004746 Flat-top Chain) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, Model: HS-200B, màu trắng, kích thước: 374mm (rộng) x 1m (dài). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, Model: HS-200B, màu trắng, kích thước: 374mm (rộng) x 26m (dài). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, Model: HS-200B, màu trắng, kích thước: 524mm (rộng) x 0.5m (dài). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, Model: HS-200B, màu trắng, kích thước: 524mm (rộng) x 19m (dài). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, nhãn hiệu Habasit, Model: HNB-5E 14 200-1325EF (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, nhãn hiệu Habasit, Model: HNB-5E 170 x 3085 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, nhãn hiệu Habasit, Model: HNB-8E 14 100-1525EF (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, nhãn hiệu Habasit, Model: XVT-952 70X660EF (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, Nhãn hiệu NOK TIMING, Model: 040-T10-0634A-FY (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, nhãn hiệu Timing, Model: T10A01UU 35x2600EF WSJ-T5 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, nhãn hiệu Timing/Habasit, Model: T10A01UU 30x2040EF WSJ-5T (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải nhựa, nhãn hiệu Timing/Habasit, Model: T10A01UU 30x2600EF WSJ-5T (nk)
- Mã HS 39269053: BĂNG TẢI NHỰA/CONVEYOR BELT/1289096700 (nk)
- Mã HS 39269053: BĂNG TẢI NHỰA/CONVEYOR BELT/1289096800 (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải Plastic hiệu HABASIT dùng trong công nghiệp- Mã số: F-2EQWT 05 (Dài:50.3m, Rộng:2.26m, 113.68m2)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải Plastic hiệu HABASIT dùng trong công nghiệp- Mã số: F-3EXWT (Dài:29m, Rộng:0.32m, 9.28m2)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải Plastic hiệu HABASIT dùng trong công nghiệp- Mã số: F-3EXWT (Dài:3.56m, Rộng:1.486m, 5.29m2)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải Plastic hiệu HABASIT dùng trong công nghiệp- Mã số: F-3EXWT (Dài:4.68m, Rộng:1.037m, 4.85m2)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải Plastic hiệu HABASIT dùng trong công nghiệp- Mã số: F-3EXWT (Dài:7.6m, Rộng:0.887m, 6.74m2)-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PU 2x75x2220mm (màu đen)/ JP (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC 12m (L12000*W400*h750*H2250 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC 13500x400, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC 14m (L14000*W400*h750*H2250 mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC 2730x700, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC chống tĩnh điện màu xanh, 39000*258*2.5(mm) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC khung nhôm W460*L2000mm (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC khung nhôm W460*L2500mm (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC khung nhôm W460*L4000mm (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC kt 750mmx2mmx50m, dùng trong công nghiệp. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC màu trắng,kích thước W196 x 8t x 50M, dùng để thay cho băng tải dạng gầu múc để sản xuát mì chính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC màu trắng,kích thước W200 x 8t x 50M, dùng để thay cho băng tải dạng gầu múc để sản xuát mì chính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC màu xanh 10200L*400W*3.0t(mm), hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC màu xanh 10350L*600W*3.0t(mm) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC màu xanh 20350L*400W*3.0t(mm), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC màu xanh 20350L*600W*3.0t(mm), hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC màu xanh 6350L*600W*3.0t(mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC màu xanh, dày 2.0mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC: size 1350*1320*3mm.Sản xuất tại Việt nam,.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC: size 1450*1320*3mm, dùng trong nhà xưởng, Sản xuất tại Việt nam.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải PVC: size 2500*620*3mm.Sản xuất tại Việt nam,.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải sản phẩm bằng nhựa 3VX-265, (dùng cho máy gia công cơ khí CNC), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa có lỗ, dài 1210m, rộng 100mm- FBG-20-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa có lỗ, dài 2600m, rộng 125mm- FBG-20-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa có lỗ, dài 3920m, rộng 170mm- FBG-20-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa, dài 1420mm, rộng 260mm- FAB-5ER-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa, dài 1650mm, rộng 150mm- S-15-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa, dài 1810mm, rộng 150mm- S-15-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa, dài 2770mm, rộng 90mm- HAT-8P-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa, dài 4670mm, rộng 200mm- FAB-5ER-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng bằng nhựa, dài 4670mm, rộng 240mm- FAB-5ER-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng có lỗ bằng nhựa, dài 1190mm, rộng 100mm- S-10/15-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng có lỗ bằng nhựa, dài 1300mm, rộng 170mm- S-10/15-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng có lỗ bằng nhựa, dài 2160mm, rộng 140mm- S-10/15-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng có lỗ bằng nhựa, dài 2230mm, rộng 260mm- S-10/15-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng có lỗ bằng nhựa, dài 2370mm, rộng 260mm- S-10/15-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải thẳng có lỗ bằng nhựa, dài 960mm, rộng 120mm- HNB-8E-Phụ tùng thay thế máy sx bvs- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải xanh đục lỗ W750 x 2mm (W750 x T2mm, lỗ phi 20 như hình (2 đầu băng tải bấm sẵn móc nối inox)) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải xích bằng nhựa (200 mắt xích) của máy đóng gói kích thước 40*40mm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải xích nhựa AF2500, chất liệu nhựa POM, màu xanh, rộng 1066mm, dài 51m, dùng trong công nghiệp băng tải, không hiệu, NSX: AS-FLEX CHAIN CO.,LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải xích nhựa, model: 820-K325, hiệu: AS-FLEX, kích thước: rộng 82.5mm x dài 121.92m, dùng trong băng tải, (820 Plastic Chains), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải xích nhựa, model: 820-K750, hiệu: AS-FLEX, kích thước: rộng 190.5mm x dài 30.48m, dùng trong băng tải, (820 Plastic Chains), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải xích nhựa, model: 880TAB-K325, hiệu: AS-FLEX, kích thước: rộng 82.5mm x dài 91.44m, dùng trong băng tải, (880TAB Plastic Chains), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải xích nhựa, model: 882TAB-K750, hiệu: AS-FLEX, kích thước: rộng 190.5mm x dài 30.48m, dùng trong băng tải, (882TAB Plastic Chains), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: BANG TAI/ BĂNG TẢI, EK-00 STR.0.5m (nk)
- Mã HS 39269053: BANG TAI/ Băng tải, SUS310S, W135m x L34m x 2mm (nk)
- Mã HS 39269053: Băng tải, rộng 75mm, chu vi 9280mm, dày 9mm, bằng nhựa PVC, dùng trong dây chuyền sản xuất gạch, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền (dây curoa) dài 20m, rộng 1.265m, dày 2cm, dùng trong ngành công nghiệp gỗ dán, chất liệu bằng plastics. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền bằng nhựa BJGP18-SD-05-14P2-00 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền bằng nhựa BJGP18-SD-05-20P2-00 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền bằng nhựa BJGP18-SD-05-25P2-00 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: BĂNG TRUYỀN BẰNG NHỰA BOX UNI CHAIN 880 TAB-K325 POM-LF (10 FT),HIỆU: UNI CHAINS.HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền bằng nhựa TBN110XL031 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: BĂNG TRUYỀN BẰNG NHỰA UNI BELT MPB C WHITE POM-D PS2 W 303MM,HIỆU: UNI CHAINS.HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền đế giày bằng nhựa PVC (kích thước:16950*1030*3mm),hoạt động liên tục,không model,không nhãn hiệu,hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền đế giày bằng nhựa PVC (kích thước:17450*1030*3mm),hoạt động liên tục,không model,không nhãn hiệu,hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền đế giày bằng nhựa PVC (kích thước:17500*350*3mm),hoạt động liên tục,không model,không nhãn hiệu,hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-002A POLYESTER BELT SIZE: 1250MM*5550MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-002A POLYESTER BELT SIZE: 1250MM*5830MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-002A POLYESTER BELT SIZE: 2500MM*7160MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-002A POLYESTER BELT SIZE: 500MM*4520MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-002A POLYESTER BELT SIZE: 500MM*4800MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-006 POLYESTER BELT SIZE: 1000MM*12600MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-006 POLYESTER BELT SIZE: 1000MM*9200MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-006 POLYESTER BELT SIZE: 1100MM*5200MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-006 POLYESTER BELT SIZE: 1100MM*6600MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-006 POLYESTER BELT SIZE: 2000MM*5730MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền dệt bằng sợi nhựa Polyester PES-006 POLYESTER BELT SIZE: 2000MM*6600MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Băng truyền tải (sử dụng trong phân xưởng nhựa)- CONVEYOR BELT. Hàng nhập khẩu mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269053: BANGTAI/ Đai tải bằng nhựa, linh kiện lắp máy và công cụ sản xuất, code: LTBN-L050-346(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269053: BANGTAI1/ Băng tải (làm bằng nhựa không gắn động cơ, thương hiệu ASAHI, Size: 1000mm, dùng cho máy ép keo sử dụng trong nghành may công nghiệp, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: BANGTAI1/ Băng tải (làm bằng nhựa không gắn động cơ, thương hiệu ASAHI, Size: 1200mm, dùng cho máy ép keo sử dụng trong nghành may công nghiệp, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: BBELT/ Dây curoa dùng cho sản xuất_Tránmission belt_PC43043-00_400P5M10 (nk)
- Mã HS 39269053: BELT-210L075/ Dây curoa- BELT. Mã: BELT-210L075 (nk)
- Mã HS 39269053: BELT-225L075/ Dây curoa cam- BELT. Mã: BELT-225L075 (nk)
- Mã HS 39269053: Belts oven loaders- Băng tải của lò nướng bánh mì baguette, Kích thước: L2980mm x W750mm (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269053: BLET 100AT20-10180+6MMAPL (Dây belt Pu 100at20-10180+6mmAPL) (nk)
- Mã HS 39269053: BLET 150AT20-12580+2MMAPL (Dây belt Pu 150at20-12580+2mmAPL) (nk)
- Mã HS 39269053: Bộ dây curoa cho dùng cho máy in mã vạch dòng 110Xi4 (203 & 300 dpi) (Phụ tùng thay thế). Hiệu Zebra. P/N: P1006072./ US (nk)
- Mã HS 39269053: BT/ Dây belt băng tải PVC bằng nhựa: 3700x290x2mm. 3270x290x2mm, 2930x290x2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: BTGA/ Băng tải con lăn PVC (kích thước: L3000mm x W 1000mm x H900mm +-50mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: BTS73269099/ Băng tải PVC bằng nhựat: Dài 4000mm, rộng 400mm, cao 100mm (1 Bộ 1 Cái), hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39269053: C14/ Băng tải lò hàn (dùng trong ngành sản xuất điện tử) (nk)
- Mã HS 39269053: C15/ Băng tải ghim linh kiện điện tử (nk)
- Mã HS 39269053: CC-CONVEBELT/ Băng tải BTU-1.5X: (W200mm x L2500) mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CC-CONVEBELT/ Băng tải chịu nhiệt 335 x 8350mm mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CC-CONVEBELT/ Băng tải chịu nhiệt 335 x 8410mm mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CC-CONVEBELT/ Băng tải chịu nhiệt 335 x 8500mm mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CC-CONVEBELT/ Băng tải EM 200/2 2200 x 200mm mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CC-CONVEBELT/ Băng tải EM 200/2 2900 x 200mm mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CC-CONVEBELT/ Dây PU răng 4100- S5M- 25 mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CC-CONVEBELT/ Dây PU răng 4100S5M-25 mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CCDC-11712N/ Dây băng tải dùng để vận chuyển bảng điện, kích thước: dài x rộng: 2450x3mm, chất liệu: nhựa, dùng cho máy in thiếc hàn (nk)
- Mã HS 39269053: CONVEYOR BELT: Băng tải dùng để vận chuyển, truyền tải vật liệu hàng hóa. Kích thước (2x295x1316)mm bằng nhựa PVC, màu xanh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CONVEYOR BELT: Băng tải dùng để vận chuyển, truyền tải vật liệu hàng hóa. Kích thước (2x295x1536)mm bằng nhựa PVC, màu xanh. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: CONVEYOR/ Băng tải IN-OUT (nk)
- Mã HS 39269053: CS-TIMBELT/ Dây cu roa bằng nhựa, code: TUN450L075/ JP (nk)
- Mã HS 39269053: Cuaroa/ Dây cua-roa Belt (dùng cho máy tiện CNC), mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Đai băng tải kẹp chai bằng xốp bọc plastic dùng cho máy in số lô sản xuất- SIEGLING BELT NP 4004 15303057-010 50 x 3247 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai băng tải kẹp chai bằng xốp bọc plastic, dùng cho máy siết nắp- BELT POVAL TR2010G + KP-25-T10-1610-E 25mm x 1,610mm (nk)
- Mã HS 39269053: Đai dẫn động bằng nhựa b25; Part No: 2656402; Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải B820x12x6050, bằng nhựa PU, chu vi 6050mm, rộng 820mm, dày 12mm, dùng trong dây chuyền sản xuất gạch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x1155x2.2mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LTBR-T5100-231 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x1400x1.4mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: DHBLGN10-1.4 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x1700x1.5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLTGDN10-1.5 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x4400x2.2mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LTBJA-T5100-880 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x5035x2.2mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LTBJA-T5100-1007 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x700x1.4mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: DHBLGN10-0.7 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x900x1.4mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: DHBLGN10-0.9 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (10x999x2.1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HTBO-S3M100-333 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (150x0.8x4260mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLT150-4.26 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x1300x1.4mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: DHBLGN15-1.3 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x1450x2.2mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: ATBT-1450T5150-B-P50 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x1500x1.4mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: DHBLGN15-1.5 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x1500x2.2mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: ATBT-1500T5150-B-P50 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x2160x0.8mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: OHBLTW15-2.16 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x2270x0.8mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: OHBLTW15-2.27 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x2980x3.61mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HTBO-S5M150-596 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x3160x4.5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LTBJ-T10150-316 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x3570x3.31mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LTBJ-S5M150-714 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x6865x2.2mm, nhãn hiệu: MISUMI) LTBJ-T5150-1373 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (15x7500x2.7mm, nhãn hiệu: MISUMI) TTBO-AT5150-1500 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (20x1320x0.8mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLT20-1.32 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (20x1520x2.1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLTGCN20-1.52 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (20x1600x1.6mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLT20-1.6 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (20x2730x2.1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLTGCN20-2.73 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (20x4330x2.1mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLTGCN20-4.33 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (20x760x0.8mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLT20-0.76 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (25x1890x1.4mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: OHBLGN25-1.89 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (300x4600x0.9mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: DHBLT300-4.6 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (30x3470x0.2mm, nhãn hiệu: MISUMI) FBLGN30-3.47 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (30x3470x1.5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LHBLT30-3.47 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (38.1x1536.7x4.3mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: TBOA-H150-121 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (460x1160x0.8mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLT460-1.16 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (5x1260x0.9mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: DHBLT5-1.26 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (6.4x3556x2.3mm, nhãn hiệu: MISUMI) TBOA-XL025-700 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (6.4x4165.6x2.3mm, nhãn hiệu: MISUMI) TBOA-XL025-820 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (70x1780x1.4mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: HBLTDS70-1.78 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (80x5820x1.5mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: LHBLT80-5.820 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa (9.5x10160x2.3mm), nhãn hiệu: MISUMI, code: TBOA-XL037-2000 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa, code: DHBLT60-2.89. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa, code: HBLTGCN15-0.72. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa, code: LHBLT160-2.49 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa, code: LHBLT30-1.89 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa, code: LHBLT30-2.49 (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa, code: LTBRA-T5200-164. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa, code: OHBLTDS60-2.5 (nk)
- - Mã HS 39269053: Đai tải bằng nhựa, code: SHBLTG15-0.68. Hàng mới 100% (nk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông(Colophan)- nhựa thông đã chế biến, Cô đặc cứng, Mới 100% hàng do Việt nam sản xuất, đóng thùng 225 kg/ thùng (xk) - Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông, colophan gum rosin ww pinus massoniana, hàng Việt Nam sản xuất, net 225kg/thùng, g.w 231.5kg/thùng, hàng mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: GUM ROSIN (COLOPHAN-Nhựa thông tinh chế). Hàng đóng trong bao KP, trọng lượng 25kg/bao; đóng 640 bao, hàng mới 100%. Hàng sản xuất tại Việt Nam/ VN (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (colophan), gồm 800 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN WW GRADE), gồm 80 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 100 thùng đóng trong 1 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh,
- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -