Mã Hs 3923

- - Mã HS 39235000: [989995-3590] Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: [VN989444-0050] Nắp Nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 020E 52320/ Miếng ốp đầu trục bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 021E 14671/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E 15920/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E15172/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E15222/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 029920056000E20/ Nắp đậy kim tiêm 3.2(dùng trong y tế)-needle cover 3.2 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 029920057000E20/ Nắp đậy kim tiêm 4.8(dùng trong y tế)-needle cover 4.8 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 029920060000E20/ Nắp đậy kim tiêm 4.0(dùng trong y tế)-needle cover 4.0 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 03060026B:Nắp chụp điện cực bình ắc quy: L33.7*W23.9*H15.6mm,(L-157-1) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 03060026R:Nắp chụp điện cực bình ắc quy: L33.7*W23.9*H15.6mm,(L-157-1) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 032E 35840(1)/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 032E 47810/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E43003/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E43013/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E45952/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E45962/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 0532/ Nắp lọ nhựa OM-100 (xk)
- Mã HS 39235000: 098-1282/ Stoppers lids/ Cerustop unpacked (xk)
- Mã HS 39235000: 100001294/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 22*8*8 mm) 032E 43471 (xk)
- Mã HS 39235000: 10691200A/ Nắp chai LC 3 (354122) A (xk)
- Mã HS 39235000: 10754200/ Nắp ngoài hộp sáp LCL 2 (302074) (xk)
- Mã HS 39235000: 17-NC/PC-001/ Nắp chụp đinh giày PC-001 (xk)
- Mã HS 39235000: 181NK/ NẮP CÒ NHỰA- CHAI 4.8 L (xk)
- Mã HS 39235000: 1A087AB0/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A087AB0 (xk)
- Mã HS 39235000: 20.C3644 B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 9.63x1.5x7.63 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.D4161 B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 97*81*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E4020 OUTER BR/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 13.25*6*2 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E4020 VT/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 500*350*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 LOWER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3*3*3/4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 LOWER B/R/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3*3*3/4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 UPPER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3.125*3.125*1.1", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 FOOT PACK/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 5.25x4x0.75 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 HEAD B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 5.75*5.5*1.5 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 INNER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3.75*3.25*0.5 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 OUTER BLENDER/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6*6*3.2 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6946 INNER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 163*138*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9114 PLAY.0.022/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 4.5*2.5*1.05", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9114XW01-OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 15.28x13.78x4.25", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9382 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 15'x13'x5.3 '',dùng trong đóng gói, vận chuyển hàng hóa mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9422.23 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 16.73"x11.44"x4.13", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026 LEFT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 330*170*40 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 150*140*35 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026.27 B NECK/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 115*100*27 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026.27 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 430x385x55mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0027 LEFT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 140*130*52 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0027 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 285*135*60 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0028 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 260*140*37 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.12/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 85*71*24 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.22/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 170*85*31 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.23552/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 127*116*40 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.316/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 190*153*12 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.45/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 180*175*45 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.56764/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 74*64*15 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.905/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 210*165*78 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.1.58/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 95*225*240 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 201135/ Nắp đế kim (xk)
- Mã HS 39235000: 201136/ Nắp đế đỡ (xk)
- Mã HS 39235000: 219900600000000/ Nắp nhựa C6 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 219900800000000/ Nắp nhựa C8 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 220-118-TE/ Nắp chai hình Chó đầu trâu, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-119-TE/ Nắp chai hình Chó cảnh sát, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-120-TE/ Nắp chai hình Chó đốm, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-130-TE/ Nắp chai hình Chó, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-144-TE/ Nắp chai hình Nhện đỏ có vân phun bạc, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-152-TE/ Nắp chai hình Mickey đội mũ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-159-TE/ Nắp chai hình Chó Rocky, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-189-TE/ Nắp chai hình Siêu nhân tóc xoăn, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-200-TE/ Nắp chai hình Chuột Mickey xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-206-TE/ Nắp chai hình Chó mới mắt nháy, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-216-TE/ Nắp chai hình Chó đầu trâu mắt tim, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-225-TE/ Nắp chai hình Donal xanh lam, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-267-TE/ Nắp chai hình Tóc vàng đeo kính, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-269-TE/ Nắp chai hình Người dơi mới xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-313-TE/ Nắp chai hình Ngựa xanh lam giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-314-TE/ Nắp chai hình Ngựa trắng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-317-TE/ Nắp chai hình Chó Zuma giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-326-TE/ Nắp chai hình Ngựa hồng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-327-TE/ Nắp chai hình Ngựa tím giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-353-TE/ Nắp chai hình Ngựa xanh lam sao, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-355-TE/ Nắp chai hình Ngựa hồng phun bạc giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-356-TE/ Nắp chai hình Ngựa vàng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-357-TE/ Nắp chai hình Tóc xoăn phun bạc, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-39-TE/ Nắp chai hình Ngươì nhện đỏ có vân, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-45-TE/ Nắp chai hình Da xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-50-TE/ Nắp chai hình Thuyền trưởng (Mới), nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-64-TE/ Nắp chai hình Chuột Mickey bản mới, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-80-TE/ Nắp chai hình Người sắt đỏ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-95-TE/ Nắp chai hình Nhện đen có vân, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04510/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR29041/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR31480/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR33010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR33010/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302NR33010 (xk)
- Mã HS 39235000: 302NS04060/ nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NS04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NT28010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302S004100/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302SB05081-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302T604071/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TA05320/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TP04221/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TP04221-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TV05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TW05190/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VM04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04120/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY28160/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302W002020/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302W002020 (xk)
- Mã HS 39235000: 302W004110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302WF04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X902030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X902040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302XA04210/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302XA06030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 30300030-1/ Nút van bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202090/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T207010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T224170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 31300010/ Nút nhựa bọc đầu thanh thép (xk)
- Mã HS 39235000: 31300020/ Nút nhựa bọc đầu thanh thép (xk)
- Mã HS 39235000: 313808001/ Nắp bảo vệ trên bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- UPPER GUARD& LASER COVER ASS'Y, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 33944221PT7/ Hộp cassette PT-7 (R/B,B) COVER (GRAY)/54 (xk)
- Mã HS 39235000: 33944221-SP/ Nắp cassette ALEX CASSETTE COVER/npl54 (xk)
- Mã HS 39235000: 350061002-01/ Nắp nhựa- W\SS END CAP ASS'Y WITH LABEL/ 526061002/010061- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 350121002/ Nắp nhựa của bạc đạn 189.4*222.96*58.66mm-W/BALL BEARING FOR P/N 523121001 HOUSING SUPPORT \010449.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 360504002/ Nắp nhựa của máy đóng Khoan 58.8*35.85mm-CLUTCH CAP W/SS FOR 011031 BLK SHARE TOOLING WITH 360504001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 37-2/ Nắp nhựa Daisen (D: 28,8mm; H: 12,5 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 3CC-K5-28/400-5/ Nắp răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2LV02221/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2TA00020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2TA00020/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 3V2TA00020 (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2X900080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 44-NẮP NHỰA NGOÀI CHAI TOILET (D: 36mm; H: 39 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 4550182576153/ Nắp L dùng cho hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 23.16CM(D) x 15.66CM(R) x 2CM(C) (POLYPROPYLENE MAKEUP BOX LID L) (xk)
- Mã HS 39235000: 4550182576160/ Nắp S dùng cho hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 15.66CM(D) x 11.66CM(R) x 2CM(C) (POLYPROPYLENE MAKEUP BOX LID S) (xk)
- Mã HS 39235000: 48-3/ Nắp, nút nhựa kabi pen type (D: 25,66 mm; H: 35,40 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS02/ Nút nguồn máy giặt đã sơn BLUE WHITE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS03/ Nút nguồn máy giặt đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS05/ Nút nguồn máy giặt đã sơn Steel Black, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS02/ Nút khởi động máy giặt đã sơn BLUE WHITE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS03/ Nút khởi động máy giặt đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS05/ Nút khởi động máy giặt đã sơn Steel Black, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5139360/ Nắp nhựa 5139360 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139370/ Nắp nhựa 5139370 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139380/ Nắp nhựa 5139380 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139390/ Nắp nhựa 5139390 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139400/ Nắp nhựa 5139400 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139410/ Nắp nhựa 5139410 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139420/ Nắp nhựa 5139420 (xk)
- Mã HS 39235000: 518602001/ Nút nhấn khởi động máy thổi bằng nhựa-PLASTIC,TRIGGER LOCK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 519938001-01/ Nút nhựa chỉnh mức độ hoạt động của máy vặn ốc vít, kích thước 22.0x35.9x12.5mm- PLASTIC,HI/LO BUTTON \010593. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 520075001-09/ Nắp trượt bằng nhựa- PLASTIC, SLIDE CAP 010593\POM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 520483001/ Nút nhấn bằng nhựa Kích thước: (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC,PUSH BUTTON \ 010562 GREY.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 522032010/ Nắp trên bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- UPPER HOUSING \ RY141900, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 522038010/ Nắp dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- LOWER HOUSING \ RY141900, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 523122001/ Nắp nhựa đậy trục của máy cưa kích thước: 192.44*180.29*109.16mm-PLASTIC, HOUISNG COVER 010449\18V DC GREEN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 523123001-01/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy cưa (88x81x54mm)-PLASTIC, END CAP 010449\18V DC GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524077003/ Nắp hộp chứa dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- WIRE BOX HOUSING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524473001-03/ Nút vặn bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, KNOB PA6\010528- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524939002-02/ Nắp nhựa tay cầm của máy cưa (229X166X39.7mm)- PLASTIC, HANDLE COVER CSB124G 030287002\ RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 526475001/ Nắp đầu đựng cuộn dây hình nón của máy cắt cỏ bằng nhựa PP kích thước D75x23mm-PLASTIC CAP \ FOR STRING HEAD.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 527405002/ Nắp nhựa dẫn motor bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- INDUCTION MOTOR PLASTIC HOUSING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528316002/ Nắp chụp bằng nhựa dùng cho máy bắn vít, kích thước: 550*550*28 mm-PLASTIC,END CAP 010851\18V-DC ORANGE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528915001-03/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE SUPPORT 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528915001-04/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE SUPPORT 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528916001-03/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE COVER 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528916001-04/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE COVER 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528917001-04/ Nút công tắc nhựa- PLASTIC, F\R BUTTON\ 010690\4V-DC DREY- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528919001-01/ Nút khóa bằng nhựa của máy vặn vít 32.2x17.6x13.3mm- PLASTIC, LOCKING BUTTON 010690\4V-DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529381001-02/ Nắp lưng mô tơ bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, MOTOR BACK COVER 010690\4V-DC- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529381001-03/ Nắp lưng mô tơ bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, MOTOR BACK COVER 010690\4V-DC- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529457001-02/ Nắp bình nhiên liệu bằng nhựa của máy cưa cây (D34x28.37mm)- PLASTIC FUEL CAP \ 37CC EPA RYOBI SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529458001-01/ Nắp bình nhiên liệu bằng nhựa của máy cưa cành (D30x25.94mm)- PLASTIC OIL CAP \ 37CC EPA RYOBI. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 533751002/ Nắp bên trái bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOUSING COVER HP34L \ 4V-DC GREEN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 533752002/ Nắp bên phải bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOUSING SUPPORT HP34L \ 4V-DC GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 534150001_02- Nắp đậy bằng nhựa dùng để bảo vệ và thông gió làm mát cho động cơ máy cắt cỏ (105x41.76x38.9mm)- PLASTIC,MOTOR COOLING VOLUTE COVER\ABS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 536875001/ Nút vặn cho miếng kẹp dùng điều chỉnh độ sâu dùng cho máy hút bụi (0.61*.026*0.79) cm-PLASTIC,KNOB \ BOOM CLAMP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 537187001/ Nắp lò xo bằng nhựa (104mmx18.79mm)-PLASTIC,TOP COVER\ 3 IN 1 STRING HEAD \DARK GREY 8004. (xk)
- Mã HS 39235000: 538339001/ Nắp đậy bảo vệ đầu bên trái bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,HOUSING SUPPORT \ 011032001 P235A GREEN,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538340001/ Nắp đậy bảo vệ đầu bên phải bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- W/SS FOR P/N 538340001, HOUSING COVER/ P235A,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538406001/ Nút bấm bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC F/R BUTTON RYOBI 011031/ GREY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538407001/ Nút bấm tốc độ bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC H/LSPEED BUTTON W/ OVERMOLD \ 010031,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538820001/ Nắp nhựa bên ngoài bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, OUTLET TUBE \ BLACK \ 095601, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538899001/ Nắp đậy bảo vệ đèn led trái của máy cắt cỏ bằng nhựa KT: 63x59mm- PLASTIC,LEFT LED LENS \ 090515. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538924001/ Nắp đậy bằng nhựa bảo vệ đèn led phải của máy cắt cỏ KT: 63x59mm- PLASTIC,RIGHT LED LENS \ 090515. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538972001/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,INLET GUARD\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539307001/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539307002/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PP \ BLACK \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539314001/ Nút turbo nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, TURBO BUTTON \ POM \ GREY 8003 \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539318001/ Nút kích hoạt bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, TRIGGER \ POM \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539319001/ Nắp chuyển đổi bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, SWITCH CAP \ POM \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539320001/ Nút nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, HANDLE KNOB \ PA6+30%GF \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539320003/ Nút nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, HANDLE KNOB-WEIGHT SAVING \ ABS \ 095600, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539697001_01/ Nắp nhựa bên ngoài bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, TUBE \ PP \ BLACK \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539702001_01/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095606,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 556982/ Vỏ tai nghe trái (chưa gia công) (xk)
- Mã HS 39235000: 556987/ Vỏ tai nghe phải (chưa gia công) (xk)
- Mã HS 39235000: 5AMTCUP1-0041-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 619900500000000/ Nắp nhựa CV5 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 619900600000000/ Nắp nhựa CV6 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 619900800000000/ Nắp nhựa CV8 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 6356-5395/ Nắp chụp hộp cầu chì HV của ô tô CAMRY (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP107-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP112-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP113-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP146-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP041-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP042-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP045-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP054-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP060-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP148-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6095/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6096/ Nắp đậy trong cần câu cá-Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6097/ Cần gạt tay- Arm lever (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6672/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 7/ Nắp plastic các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M050/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA8 (1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M060/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA6 X3.3L(1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M070/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA.6X4.5L(1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 7DCTCUP60003-20-1/ Thân của bộ phận cảm biến bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCI062-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (A8LF INPUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCM064-20/ Vỏ thanh cảm biếnô tô bằng nhựa (A8LF MIDDLE) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO063-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO065-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO066-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO068-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 900402009-Nắp hộp dạng trượt của hộp đựng sản phẩm đầu mũi vặn,chất liệu bằng nhựa,màu đen,kích thước:28.6*27*8MM,hàng mới (xk)
- Mã HS 39235000: 91054897/ Nắp nhựa DWN Xanh Ngọc 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91055165/ Nắp nhựa DWN Tím 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91068664/ Nắp nhựa DWN Trắng 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91077295/ Nắp nhựa DWN Hồng đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91094006/ Nắp nhựa DWN Xanh dương 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91117464/ Nắp nhựa DWN Trắng 50ml có viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91137644/ Nắp nhựa DWN xanh biển đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91141278/ Nắp nhựa DWN Đen 50ml có viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91141304/ Nắp nhựa DWN Hồngbaby 50ml viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91162680/ Nắp nhựa DWN Xanh lá đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91181069/ Nắp nhựa DWN Hồng sen 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91220703/ Nắp nhựa DWN Xanh lá 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91973104/ Nắp nhựa DWN Hồngbaby 42ml viền (xk)
- Mã HS 39235000: 937/ Nắp chụp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 940/ Van khí nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 941/ Van đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 942/ Van bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 95539362/ Nắp nhựa DWN Hồng sen 42ml (xk)
- Mã HS 39235000: 99-20000002-000/ Vỏ nắp cây son bòng môi (Vỏ nắp cây son bòng môi (MQ-R13-CAP PART) (Phi 17.5*37.4mm) Mã đơn XX00014219 (xk)
- Mã HS 39235000: A1656271/ Nắp chụp bằng nhựa CAP VCP-12 *CL (A1656271). Xuất trả 10 Chiếc thuộc mục 1 của TK 103287772600/E11/01NV Ngày 29.04.2020 (xk)
- Mã HS 39235000: A20021695-20/ P-1742 Nắp nhựa dùng cho lò vi sóng kích thước: 247*230*65 mm (xk)
- Mã HS 39235000: A2KA023123RGWH0/ Vỏ nắp trên màu trắng/V0101-0001 (xk)
- Mã HS 39235000: A32310981-20/ P-1742 Nắp nhựa dùng cho lò vi sóng Kích thước: 247*230*65 mm (xk)
- Mã HS 39235000: A3634177/ Nắp chụp bằng nhựa, model: KTI13L084 (A3634177). Xuất trả 406 Chiếc thuộc mục 1 của TK 102369906000/E11/01NV Ngày 05.12.2018 (xk)
- Mã HS 39235000: A3KA023123LFWH0/ Vỏ nắp dưới màu trắng/V0101-0002 (xk)
- Mã HS 39235000: B0000438/ Nút công tắc trượt của điện thoại GNBZ4C4491Z (xk)
- Mã HS 39235000: B0100273/ Nút bấm bằng nhựa (50mm x 18mm)PNBC1640ZA1MC14/V1 (xk)
- Mã HS 39235000: Bánh xe có khóa màu trắng F40-H55 (xk)
- Mã HS 39235000: Bánh xe không khóa màu trắng F40-H55 (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ chân jig DA bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ chân jig ST bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ jig hộp (S) bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ jig U (S) bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ lỗ bàn Clip Fi 16 bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bát dẫn cáp CBL-Z-P1502, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bát dẫn cáp CBL-Z-P1502-1, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BB-4C-TL/ Hộp nhựa Bento box- black Size: 21x22cmx4 cm, 30.555 gram,Packaging:50 pcs/ bag,6 bags/ carton box (xk)
- Mã HS 39235000: BBL-4C-TL/ Nắp hộp Bento Box-clearSize: 21x22cm, 19.320 gramPackaging:50 pcs/ bag, 6 bags/ carton box (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57-2D+F327-3B/MC-75-12+B-475-3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa(Gokihu) (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57-2D+F327-3B/MC-75-12+B-475-3B-01/ Nắp bình xịt bằng nhựa(Gokihu) (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57-4R+F3-4S/MC-75-4R+B-475-3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa (Daniosu) (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57Q+F-5B/MC-75 19 +B-475 3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa (Majihire- Shimajihire) (xk)
- Mã HS 39235000: BF02039901/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021E 12141 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02050801/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92280 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02070253/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92290 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02070274/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92261 (xk)
- Mã HS 39235000: BF05070253/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92290 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/PATTERN SELECTING DIAL/XF1569003 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/SS BUTTON/XE1402101 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/TWIN NEEDLE BUTTON/XE2513002 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/ZIGZAG ADJUSTING NUT/XG3520101 (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt chụp gia công nhựa D27 (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt chụp gia công nhựa D48 (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt D300/ Cover D300, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt/ Cover: D400/Nhựa PP 8mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bộ phận giữ linh kiện bằng nhựa- D00WCC001- Nip Release Lever. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bộ phận giữ linh kiện bằng nhựa- D01HUK001- Holder Cap PP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bộ phận giữ linh kiện bằng nhựa-D00N4R001-Bracket Spring Cis. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BOSCH06/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: BOTTLE CAP 33-1/ Nắp bình phi 33 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: BQ6440/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: BR/10.5x5.25x0.5/0.33/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 10.5*5.25*0.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/10.5x5.25x0.8125/0.33/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 10.5*5.25*0.8125", dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100*48*7/0.045/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 100*48*7 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x70x16/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 100x70x16 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x81x9/0.068/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 100*81*9 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x90x25/0.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 100*90*25 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/103*87*28/0.105/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 103*87*28 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/103x81x8/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 103x81x8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105*85*32/0.105/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*85*32 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x58x20/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 105*58*20 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x66x18/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*66*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x67x22/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 105x67x22 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x79x25/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*79*25 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/106x69x15/0.057/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 106x69x15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/107x104x9/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 107x104x9 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/110*80*13/0.067/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 110*80*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/111x82x27/0.12/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 111*82*27 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/118x80x13/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 118*80*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/120*98*28/0.095/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 120*98*28 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/120x50x6/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 120x50x6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/122*58*12/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 122*58*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/123x68x13/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 123*68*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/125x75x12/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 125*75*12 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/126x125x43/0.41/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 126*125*43 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/130x87x15/0.095/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ nhựa plastic, kích thước 130*87*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/131x57x12/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 131x57x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/131x57x12/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 131x57x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/132x57x8/0.072/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 132x57x8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/135x56x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ nhựa plastic, kích thước 135*56*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/138*86*15/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 138*86*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/141*73*12/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 141*73*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/142*73*12/0.079/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 142*73*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/142x61x16/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 142x61x16 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/147x53/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 147x53 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/170x88x10/0.108/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 170*88*10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/269x155x40/0.74/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 269x155x40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/270x154x75/1.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 270x154x75 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/271x186x22/0.54/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 271*186*22 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/348x25x75/0.38/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 348*25*75 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/35x30x10/0.036/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 35x30x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/380x103x32/0.48/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 380*103*32 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/43x24x9/0.032/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 43*24*9 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/66*87*17/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 66*87*17 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/69x106/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 69x106 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/69x125x21/0.12/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 69x125x21 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/70x110x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 70x110x11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/70x112x12/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 70x112x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/75*82/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 75*82 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78*72*11/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 78*72*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x74x8/0.03/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78*74*8 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x86x11.5/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78x86x11.5 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x87x13/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 78*87*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x87x13/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78x87x13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/80*80*11/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 80*80*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/80x56x13/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 80*56*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/82x68x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 82*68*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84*78*6/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 84*78*6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84x66x10/0.045/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 84x66x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84x75x20/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 84*75*20 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/85*55/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 85*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/85*82*11/0.056/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 85*82*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/86x77x12/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 86x77x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/86x86x13/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 86x86x13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/87x138/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 87x138 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/88*87*12/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 88*87*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/93*65*12/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 93*65*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/93x50x10/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 93x50x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/96*55*15/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 96*55*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/97x59x8/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 97*59*8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/97x66x15/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 97*66*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/99x99x7/0.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 99*99*7 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0042/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- NEEDLE BAR SUPPORTER PRESSER XF3434001 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0181/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa ZIGZAG ADJUSTING NUT (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0190/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa FEED DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0218/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON XE1402 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0221/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-REVERSE BUTTON XE1404 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0222/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa NP BUTTON XE1406 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0226/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa ADJUSTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0227/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa PANEL BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: C32441621-20/ Nắp bình nhựa HPL738 4.0L (xk)
- Mã HS 39235000: C32445341-20/ CAP-HPL810 Nắp Hộp nhựa 360ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32449291-20/ HPL822 Nắp hộp nhựa 600ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32455711-20/ HPL934M Nắp bình nhựa nhựa 690ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32506521-VN-1/ Nắp nhựa cho hộp thủy tinh LLG224 thể tích 750ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32508451-VN-1/ Nắp nhựa cho hộp thủy tinh LLG430 thể tích 730ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80008180-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638O: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80008181-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638G: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80009269-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638NRCL: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: CAP-CW-5062/ Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ camera điaạn thoại di động (xk)
- Mã HS 39235000: CAP-CW-8033/ Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ camera điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39235000: CFAH2-064D4/ Fas Socket CAP (AR) (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 29.96 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: CHAI NHỰA RỖNG CÓ IN NHÃN HIỆU URUURU MILKY 180ML 1384 (44102769) (xk)
- Mã HS 39235000: CHAI NHỰA RỖNG KHÔNG IN NHÃN HIỆU AG 60ML-SANTAN 3398 (44104790) (xk)
- Mã HS 39235000: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5933001-Selecting Button A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5934001-Selecting Button B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture: 1300 x 1014/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture: 1300 x 554/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 1148/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 1544/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 1622/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 1831/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 2200/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 504/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Head 1300x1075, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Head 1300x1850, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp trang trí: O-3 FITTING (xk)
- Mã HS 39235000: Container(OC8)/ Thùng nhựa chứa hàng Container (OC8) (xk)
- Mã HS 39235000: Cốt chụp CE-1/Wire Connector Terminal CE-1. bằng thép+ nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Cover for Container(PB8)/ Nắp thùng chứa nhựa đựng hàng Cover for Container (PB8) (xk)
- Mã HS 39235000: Cover P71/ Năp hộp nhưa đựng dụng cụ y tế (Dài 7cm x Rộng 4.2cm x Day 1.55mm). hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: CP-01-0620/ Nắp C3SBBL (xk)
- Mã HS 39235000: CP-09-01-0620/ Nắp YL2F OR bằng nhựa 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CP-11-1-0620/ Nắp YL2F V (bằng nhựa) 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CP-13-01-0620/ Nắp YL2F DB bằng nhựa 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CSVM2-162C4-R-BLUE/ Connector Cap VN (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 9.00 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: CSVM2-162C4-R-CLEAR/ Connector Cap VN (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 9.00 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: Cục nhựa, kích thước: 1x1x3(cm) (xk)
- Mã HS 39235000: CUP5AMT40134-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: CVVLCAP30004-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của bộ phận cảm biến ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: D 06/ Nắp đậy bằng nhựa (Screw butt cap) (xk)
- Mã HS 39235000: D13/ Nắp Đậy Bằng Nhựa- Cáp (xk)
- Mã HS 39235000: D20/ Nắp Đậy Các Loại Bằng Nhựa- Plug 630 (xk)
- Mã HS 39235000: D-30 DISK TW/ Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm D-30 (48x2mm)TW (xk)
- Mã HS 39235000: D32/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT130-746028130 (xk)
- Mã HS 39235000: D33/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT-746027882 (xk)
- Mã HS 39235000: D37/ Nắp Đậy Các Loại-Fixedhood-746089920 (xk)
- Mã HS 39235000: D37/ Nắp Đậy Các Loại-Fixedhood-746089940 (xk)
- Mã HS 39235000: D56/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT-746123200 (xk)
- Mã HS 39235000: D58/ Nút vặn bằng nhựa- NUT 746119000 (xk)
- Mã HS 39235000: D59/ Nút vặn bằng nhựa các loại-HOOD-746118800 (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11 ASSY-1FC1/ Cổ bịch-11 ASSY-1 (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11 ASSY-2FC1/ Cổ bịch-11 ASSY-2 (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11CAPFC3/ Nắp bịch- 11 Cap (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy cổ bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11SPOUT FC1/ Cổ bịch- 11 Spout (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 10-13mm, nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 16-19mm,nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 48mm, nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 48mm,nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống nước phi 90mm, chất liệu nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt thanh nhôm, L40*W40*T2MM, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu chụp que sắt bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu nắp ấn giọt bằng nhựa, đường kính cổ 28mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu nắp xịt phun sương bằng nhựa, đường kính cổ 20mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu nắp xịt phun sương bằng nhựa, đường kính cổ 24mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: DBZHP-006/ Nút bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103061908720/E31, Dòng 2) (xk)
- Mã HS 39235000: DBZHP-006/ Nút bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103340456330/E31, Dòng 1) (xk)
- Mã HS 39235000: Dimmer Frame/ Khung viền ngoài bằng nhựa 84x84mm, p/n: FL1312, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Dimmer Top/ Nắp nhựa, 55x55mm, p/n: FL1314, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: DL-2W-8-513000/ Nắp nhựa của đèn (xk)
- Mã HS 39235000: DM4960/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- PRESSER DIAL GEAR (xk)
- Mã HS 39235000: DM5149/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa 1- FEED DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: DM5172/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5173/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5259/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- OPERATION BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5262/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5307/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-RUBBER CUSHION COVER (xk)
- Mã HS 39235000: DM5363/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5366/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa_BOBBIN BASE (xk)
- Mã HS 39235000: DM5855/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- REVERSE BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5863/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5984/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DY0002X200-SP/ Nắp cassette X-200 CASSETTE COVER/npl54 (xk)
- Mã HS 39235000: DY0009X200-SP/ Nắp Cassette PT-6 ATMJ COVER GRAY/ NPL54 (xk)
- Mã HS 39235000: DYFUTALOGO/ Nắp hộp phấn bằng nhựa DY54-Futa (Logo) (chưa sơn, có logo)- Upper cap of DY54-Futa plastic makeup box (Logo) (not painted, logo), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: EM-2MKV-1/ Nắp đặc (xk)
- Mã HS 39235000: ENDCAP0011-20/ Nắp đậy kim phun dầu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: EPRC01/ Chụp vít chữ nhật (dùng cho mái)- ROOF CAP (xk)
- Mã HS 39235000: EPWC01/ Chụp vít tròn (dùng cho tường)- WALL CAP (xk)
- Mã HS 39235000: EY213WW-01/ Nút nhựa M4 dùng cho mô tơ của xe nâng (xk)
- Mã HS 39235000: EY213WW-02/ Nút nhựa M8 dùng cho mô tơ của xe nâng (xk)
- Mã HS 39235000: F-50480-EX/ Lõi nhựa F-50480-EX (xk)
- Mã HS 39235000: FATA20B0/ Nắp dưới của cánh tay thứ nhất- Swing Arm Bottom Cover, xuất trả theo TKN 102252254530/E11 (02/10/2018), mục 3 (xk)
- Mã HS 39235000: Giá đỡ ống thép kim loại/Stanchion Mount Single (AD-SM WZ) (xk)
- Mã HS 39235000: GL-GBP23906-1.0/ Camera Lens bằng nhựa, mã GL-GBP23906-1.0, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: GUIDE- AMW100/ Vỏ nhựa bảo vệ cảm biến gia tốc (xk)
- Mã HS 39235000: H1-2CC-28/410-8/ Nắp răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: HO300-0000-00-0015/ Vỏ nắp máy đo đường huyết bằng nhựa (chưa phun sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: Hộp nhựa gắn tựa đầu của ghế 03.84 (xk)
- Mã HS 39235000: HP-19337-6/I/ Nắp bằng nhựa của ống nhựa lắp bên trong cầu chì (Nắp nhỏ)/ HP-19337-6/I (xk)
- Mã HS 39235000: HV-10GUIDECAP0023-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: HV16CAP063-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: HVENT-2 FG-9/ Nắp của quạt thông gió bằng nhựa (Hvent-2) (xk)
- Mã HS 39235000: HW2/ Nắp hộp nhựa 78 flat (Cap- 78mm x 80mm) (xk)
- Mã HS 39235000: IK-PB CAP B/ Vỏ nắp cây chải lông mi (01) 16.5*16.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: IK-PB CAP B/ Vỏ nắp cây chải lông mi (02) 16.5*16.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: IK-PB CAP B/ Vỏ nắp cây chải lông mi (03) 16.5*16.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: IM- PL13CAP/ Nắp chì kẻ IM- PL13CAP (xk)
- Mã HS 39235000: JOC-050/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu nâu SK-48 Futa Brown JOC-050 Majicover Haegiwa Concealer Compact (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: KAO025-20/ Phần nắp 22.5*40.4 mm của bình mỹ phẩm Biore- Cap 45 White'13 (MBBB JP) (xk)
- Mã HS 39235000: KAO026-20/ Nắp chai nhựa (34.5*21.95*28.9mm)- Vnbum-BR 30ML Cap (xk)
- Mã HS 39235000: KAO039-20/ Nắp chai nhựa (34.5*21.95*28.9mm)- BUMCC 30 ML CAP TH'14 (xk)
- Mã HS 39235000: K-AT-2/ Nắp ngoài bình nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (210*230*107)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 61.B3.GJ00802A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (251*213*68)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 254-50039-01. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (260*232*107)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 61.B3.GJ00803A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (Nắp đậy khay đựng linh kiện điện tử bằng nhựa LA69-01468A, kích thước 296x195mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khớp nối chân bàn bẳng nhựa. KT sp (7.5 x 4 x 7 cm). Hàng mới 100%. SX tại VN. (xk)
- Mã HS 39235000: Khớp nối kim loại/Metal Joint (G-1S BK) (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa để sản xuất bộ điều chỉnh và bộ khuếch đại âm thanh: X-19620 LOWER CASE (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 13742 Sub Chassis VC-C20003 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 13746 Chassis VC-C20006 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 646800163 PLASTIC OUTER (ABS) X-14640 BOTTOM CASE E20431 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 646800165 X-14640 BATTERY COVER E30771 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: PB-05 REAR CASE mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: X12690 RACK ANGLE KOC-E30672 PB-05 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: X17210WH UPPER PANEL C50008-2 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: X-19620 BTM CASE mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KO-R40 CAP/ Vỏ nắp cây son bóng môi KO-R40 CAP (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: KRB-CT0520/ Nắp túi giữ nhiệt KURABU 0520 (xk)
- Mã HS 39235000: KRB-DC0420/ Nắp túi giữ nhiệt- KURABU 0420 (xk)
- Mã HS 39235000: Kuria-1/ Nắp đậy thiết bị đo áp suất 10XII của bình chữa cháy: Gauge Cover 10XII (30*30*10mm) (xk)
- Mã HS 39235000: KY104/ Nút xoay nhựa/ Pulley (xk)
- Mã HS 39235000: KY105/ Nút xoay nhựa/ Pulley (xk)
- Mã HS 39235000: KYO526/ Nắp trống mực máy in (bằng nhựa) (25cm x 6cm) 3V2M212500 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO818/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04040 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO819/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04050 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO821/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04150 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO823/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04250 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO825/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04270 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO826/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04280 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO829/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V318090 (xk)
- Mã HS 39235000: L/GUV/X8-0.0158/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 103*81*29 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Lắp của mâm máy giặt (xk)
- Mã HS 39235000: LID for Container(OC3)/ Nắp thùng nhựa chứa hàng LID for Container (OC3) (xk)
- Mã HS 39235000: Lid/ Nắp nhựa G03866 kích thước: 680*335*20 mm (TP-36) (xk)
- Mã HS 39235000: Lid/ Nắp nhựa G03867 kích thước: 680*335*20 mm (TP-36) (xk)
- Mã HS 39235000: LID/145x115x40/0.067/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 145*115*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/160x86x30/0.0374/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 160*86*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/165x145x55/0.0782/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 165*145*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/166x125x38/0.058/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước166*125*38 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/166x125x38/0.059/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 166*125*38 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/16x11x2.36inch/0.277/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 16*11*2.36 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/170x160x80/0.132/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 170*160*80 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/175x150x40/0.0746/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 175*150*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/180x175x65/0.102/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*175*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/180x175x65/0.11/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*175*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/190x170x65/0.119/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 190*170*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/196x173x66/0.1215/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 196*173*66 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/0.06/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 6.1*4.96*1.77'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/138*88*34 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 138*88*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/180*170*35 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*170*35 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/245x150x55 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 245*150*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/6.1 x 4.96 x 1.77"/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 6.1 x 4.96 x 1.77 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/8.2677 x 7.48 x 1.89"/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 8.2677 x 7.48 x 1.89 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/200x165x90/0.156/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 200*165*90 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x185x42/0.1165/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 205*185*42 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x202x60/0.15/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 205*202*60 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x202x66/0.15/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 205*202*66 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/219x196x59/0.1471/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 219*196*59 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/219x196x69/0.1481/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 219*196*69 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/240x145x40/0.09649/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 240*145*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/260x120x30/0.08/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 260*120*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/350x205x70/0.1873/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 350*205*70 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/350x290x45/0.2705/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 350*290*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/355x215x30/0.175/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 355*215*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/355x215x30/0.197/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 355*215*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/360x270x58/0.267/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 360*270*58 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/505x355x90/0.65/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 505*355*90 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/95x80x37/0.032/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 95*80*37 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/F04-00000005-124/ Nắp của thùng nhựa bằng plastic (dạng nắp nhựa, nắp đậy), kích thước 530*410*25 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: M163-1130-4/ Nắp của nút nhấn/ Push button M163-1130-4, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: MBG47161062S01/ Nút bấm vế trái sau sơn DARK GRAY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MBG47171201S01/ Nút bấm vế phải sau sơn DARK GRAY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MBG62038409S01/ Nút bấm bằng nhựa máy hút bụi Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCK47374711S01/ Ốp tay cầm cho ca đựng bụi đã sơn Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCK67243802S01/ Ốp tay cầm cho thân máy hút bụi đã sơn Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCR65507207/ Miếng ốp phía trên núm điều khiển, đã sơn Free Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: mega035/ Nắp chắn bằng nhựa 4.5*4.5cm 13G010021000AK Tái xuất theo mục 42 tờ khai nhập khẩu số 103275994140/E11 ngày 22/04/2020 (xk)
- Mã HS 39235000: mega035/ Nắp chắn bằng nhựa 4.5*4.5cm 13G010061000AK Tái xuất theo mục 28 tờ khai nhập khẩu số 102992728750/E11 ngày 16/11/2019 (xk)
- Mã HS 39235000: mega035/ Nắp chắn bằng nhựa 4.5*4.5cm 13G010061004AK Tái xuất Theo muc 09 to khai nhap khau 103292343560/E11 Ngày 04/05/2020 (xk)
- Mã HS 39235000: Miếng đệm bằng nhựa: X12800 SPACER KHC-E40034 KR-MINI (xk)
- Mã HS 39235000: MKC64679119S01/ Vòng trang trí màn hình hiển thị nút điều khiển đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MQ-M7 CAP-TPGC/ Vỏ nắp cây chải lông mi MQ-M7 CAP (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: MSP-33AZ-017871M/ Nút nhựa- 33AZ-017871M (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SBV-B06-018015, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SHF-000-001003, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SHF-000-001007, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SHF-000-001010, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SMV-A13-018006, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SMV-A14-018007, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SMV-A16-018010, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SMV-A17-018011, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa,mã SHF-000-001019, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhụa) TVE1116-C/VI, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) TVE1116-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) TVE1134-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhụa) TVE1146-B/VI, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) TVE1150-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) TVE1152-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ van bằng nhựa dùng trong đóng gói- PAD TN MONO L, mã 697E 86570, kích thước 120 x 129 x 29mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ van bằng nhựa dùng trong đóng gói- PAD TN MONO R, mã 697E 86580, kích thước 120 x 129 x 30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ van phun bằng nhựa,mã JZF-000-005011, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MX-NS-1/ Nắp bình xăng (xk)
- Mã HS 39235000: N01588/ Nắp bàn chải đánh răng 365-TC4P (4cái/vỉ) (xk)
- Mã HS 39235000: N300/ Cap of PP case 300 pcs- Nắp hộp nhựa hình vuông dùng cho loại 300 que dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N60F/ Cap of PP case 60 Flat- Nắp hộp nhựa PP đường kính 60mm (Flat) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N60H/ Cap of PP case 60 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 60mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N70H/ Cap of PP case 70 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 70mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N78H/ Cap of PP case 78 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 78mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Attraction Multi size (16Cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Attraction Multi size- 16Cav) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Attraction Multi size- 16CAV)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Black 42ml hot stamping) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Blue multi size (16Cav) (For Hotstam) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Blue multi size (16Cav) (For Hotstam)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Blue multi size- 16Cav (For Hotstam)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (CAP DOWNY PEARL BLUE SPORT 42ML-16cav) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Remafin Pink Multi size (16Cav) (For Hotstam)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (CAP DOWNY TIFFANY BLUE 42ML- 16cav) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (CAP DOWNY TIFFANY BLUE 42ML- 32CAV) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy White 42ml hot stamping (16Cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy White 42ml hot stamping (32Cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy White 42ml hotstamping (32cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (DOWNY CAP-BLACK WITH FOIL(16CAV) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (DOWNY CAP-BLACK WITH FOIL(16CAV)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bằng nhựa (dùng cho mỹ phẩm và chế phẩm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bảo vệ bằng nhựa cho đầu nối ống, Protect cap for coupler, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bảo vệ dây đèn LED (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bị đầu nhôm thanh 30x30, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình acquy (bằng nhựa)- COVER HRL 1234W (HB) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình acquy (bằng nhựa)- COVER HRL1234FR (VO-763) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình xịt bằng nhựa (Daniosu),CODE: BC-57-4R+F3-4S/MC-75-4R+B-475-3B, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình xịt bằng nhựa (Gokihu), CODE: BC-57-2D+F327-3B/MC-75-12+B-475-3B, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình xịt bằng nhựa(Majihire- Shimajihire),CODE: BC-57Q+F-5B/MC-75 19+B-475 3B, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt cap-01-iv, chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống D28 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống đựng keo TC02-2 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống thép bằng nhựa,quy cách: FI 28. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bồn nước, hình tròn, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CAN NHỰA 5L FOR AG- PE FOAM (44104658) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CAN NHỰA ALOEST SUPER MILD 2.5KG (44103191.2) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai bằng nhựa, mã hàng: F28, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai bằng plastic (1000pcs/carton) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhỏ (PLASTIC CAP)- 20/410, kèm vòi hút bằng nhựa, không nhãn hiệu, kích thước 20-25 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhỏ (PLASTIC CAP)- 28/410, kèm vòi hút bằng nhựa, không nhãn hiệu, kích thước 20-25 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108128 COMFORT FABCON ELEGANCE CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108131 COMFORT FABCON PURE CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108132 COMFORT FABCN LAVBLOOM CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108133 COMFORT AT REFRESHING CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108134 COMFORT AT UPLIFTING CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (CAP DOWNY BLACK 42ML HOT STAMPING), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa (LP1974 PERSIL 200ML CLEMENTINE GREEN CAP), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa _ Plastic Cap AL CAP (PP) Blue- BAAJYQ-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa _ Plastic Cap AL CAP (PP) INFINESSE Pearl- UA5LAL-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa _ Plastic Cap AL CAP (PP) MilkyWhite EXCIA- TAQPAP-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.2g, màu xanh- 2.2G BLUE ONE PIECE CAP, PCO1881, NCSD, PRINTED ONE COLOR-BON AQUAR. Hàng sản xuất tại VN, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.2G, xanh dương- BLUE CLOSURE 1881 ONE-PIECE 2.2G, logo "a quality product of the Coca Cola Company". Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.35g, Hàng mới 100%/CSD CLOSURE 2.35G- 1881 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.7g, trắng- 2.7G WHITE CLOSURE HF, PCO 1810, NO PRINTED LOGO. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu đỏ- 2.0G RED CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu hồng- 2.0G PINK CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu trắng- 2.0GR CAP,PCO 1881, WHITE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu trắng- 2G WHITE CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu xanh dương- 2G BLUE PLASTIC CAP, NCSD, PCO 1881. Hàng sản xuất tại VN, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu xanh dương navy- 2.0G NAVY BLUE CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE WITH TOP PRINT. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, xanh dương- 2G BLUE PLASTIC CLOSURE, PCO 1881, NCSD. QUANTITY AS PER PO.A38959. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 4g, màu trắng- 4G CAP WHITE NECK 38MM. Hàng sản xuất tại VN, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA AG 120ML-COSMOBEAUTY3365,3367,3369 (44104691) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA AG 60ML-SANTAN 3398 (44104791) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa màu đen 2.45g PLASTICWARES (CLOSURE CSD SAMURAI BACK 2.45G), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa màu đỏ 2.45g PLASTICWARES (CLOSURE CSD 1881 RED 2.45G), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 25.6MM (AH) Code: 83944684. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 32MM WH SLINE PICTO AP CODE: 80312040. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 32MM WH SLINE PICTO AP. Code: 80312040.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 50MM WH SLINE PICTO AP CODE: 80319835. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa- PLASTIC CAPHF-N 23.3MM RED SEED TREATMENT IN. Code: 85477420.Hàng mới 100 %. (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA RỖNG, KÍCH THƯỚC 19X27mm. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA SEAT CLEANER LIQUID 600 (986)(44101581) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA URUURU LOTION 180ML 1383,1384(44102770) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp che cho thùng dầu bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bàn chải CAP 18, bằng plastic, mã hàng PGT31680000187, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bằng nhựa PVC, đường kính trong 150mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp băng truyền nhôm (bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bánh xe sau (phải), (Plastic CAP SF#42 60 bags with 500 pcs/1 bag, total: 60 bags), dùng cho xe đạp,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bánh xe sau (trái), (Plastic CAP P12A, 60 bags with 500 pcs/1 bag, total:60 bags), dùng cho xe đạp,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bánh xe trước(lỗi lớn), (Plastic CAP P22A 300 bags with 200 pcs/1 bag, total:300 bags), dùng cho xe đạp,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp cách điện, Part: DC2-00554, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp cách điện, Part: DC2-00558, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp CAP 3W120062A00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp cáp cửa bằng nhựa,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,END CAP COVER-/CAP_(0060225105)-,'0060242639, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp công tăc đèn,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,DR SWITCH COVER-/HQD_GTM_G3_0060216104,'0060243844, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp công tắc đèn,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,DR SWITCH COVER-/HQD_GTM_G3_0060216104,0060243844, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp INSULATOR CAP 4-140491B00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp nhựa P19A, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp nhựa SF#33, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp PLUG CAP 3W110139A00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp RING-SM-P005. bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp cốc pha mực D96mm, 500ml (Bằng nhựa) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp công tắc khóa xe máy bằng nhựa (53K-H2121-0001-D) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp công tắc khóa xe máy bằng nhựa (MKH-H2121-0002-D) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp của chong chóng xoay bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP ĐẬY (NHỰA) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy 55cc bằng nhựa (10 cái/túi) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa màu ngà PJ-110A, HS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa màu ngà PJ-110C, dùng để bịt đầu ống inox, kích thước: phi 28*19mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa PJ-110A, dùng để bịt đầu ống inox, kích thước: phi 28*19mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa PJ-110A, màu ngà (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa- Returnable Caps 118114 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa- Returnable Caps 118114-PN:RPC (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa YUE75033A CAP 13 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-Cover; Lid Smartbox, PBD-121(Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-Returnable Cap 118114 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-RETURNABLE CAP 118114 Part No. RPC (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-TWIN-SHEET LID 1198 (Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bộ lọc màu xám cho máy bơm AK. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bộ lọc màu xanh cho máy bơm 80XP. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu đỏ, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu trắng, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu trong, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu xanh dương, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy công tắc bằng nhựa PET COVER 126-780A_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy công tắc bằng nhựa PET COVER 126-792A_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy công tắc bằng nhựa PET COVER 126-792A-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy của cốc nhựa (1000 chiếc/ 1 hộp), dùng để đựng hóa chất trong nhà xưởng (không dùng cho mục đích gia dụng), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy của thùng đựng hàng bằng nhựa CP-EP210B (1043x566x18mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy đáy bằng nhựa của bộ cắt tỉa cầm tay- PLASTIC,BOTTOM HOUSING \ RYOBI DARK GRAY. Hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy đèn led bằng nhựa: X12690 JACK LED CASE KOC-E40883 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy đèn led bằng nhựa: X12690 NOTE LED CASE KOC-E40882 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đạy HFCB 3030, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy hộp bằng nhựa (380x294x24mm, nhãn hiệu: GIFU_PLASTIC) BE-10F (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy hộp chia tròn Sino, Chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy khóa vít bản chủ 1, 724020477461, 45*42*20mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy mũi kềm bằng nhựa, hàng F.O.C, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy nhựa (PJ-110), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy nhựa PJ-110 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy nhựa PJ-110D, dùng bịt các đầu khung nhôm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy ống bằng nhựa-PLASTIC A WASHER (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy ống nhựa/Plastic Inner Cap (GAP-4P IV) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đạy ống phi 28, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy pallet bằng nhựa(1180x1140x85)mm-Plastic lid RD1 Nissan (Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy pallet bằng nhựa(1180x1140x85)mm-RD1 Plastic lid(Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP ĐẬY PHÍA TRƯỚC CHO CẢM BIẾN HÌNH ẢNH(OP-87461) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy pin bằng nhựa: X12800 BATTERY COVER KHC-E40025 KR-mini (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy roller sắt màu đen PRC-40 màu đen, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy sản phẩm bằng nhựa (1150x1180x40mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy TBR-20 (Dùng để giữ chặn cầu đấu và rơ le cố định, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy thanh dưới bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (40MM*27MM*13MM), Item: 215053205 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy thanh trên bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (40MM*27MM*13MM), Item: 214023205 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp định vị cuộn sợi (Cap Support) Bao bì kê đựng luân chuyển hàng hóa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp định vị cuộn sợi (Cap Support) Bao bì kê đựng luân chuyển hàng hóa. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- LOWER HOUSING \ RY141900, Item: 522038010, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- LOWER HOUSING \ RY141900, Item:522038010, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp chứa dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- WIRE BOX HOUSING, Item: 524077003, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp đựng phấn bằng nhựa (COOP FR LOOSE POWDER CAP VT- 6L5204) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa đựng sản phẩm (Hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 33.5 * 16.5 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103171125300 ngày 28/2/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 33.5 * 16.5 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103311841620 ngày 15/5/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 52*39 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103171125300 ngày 28/2/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 52*39 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103311841620 ngày 15/5/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa mỹ phẩm GC-50(54mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa mỹ phẩm GC-50(54mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa mỹ phẩm RC-15 (37mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp phấn bằng nhựa (AM12 POWDER CLEAR CAP VT- 14J7208) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp phấn bằng nhựa (AM12 POWDER NATURAL CAP VT-14J7308) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay danpla 28 ngăn, kích thước: 990x950x100 mm, làm nắp khay đựng sản phẩm trong xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa B (03552/2) 53000-1103076 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa E (ESD) 53000-3006729 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa xốp đựng sản phẩm P05A796A01 (526 x 346 x 27mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa xốp đựng sản phẩm P05A915B01 (644 x 467 x 36mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2020-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2020-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFCB5-2020-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (25x50mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2550-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (25x50mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2550-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x30mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3030 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x30mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3030-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x30x13mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3030-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x60mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3060-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x60mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3060-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (40x40mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC8-4040-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (40x40mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC8-4040-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (40x40mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFCB8-4040-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (40x40mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFCB8-4040-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm DC- 50 CAP CBP 16 (70mm x 19mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm I-50 CAPCBP (50ml).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm OM-60 (87mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RC-30(62mm) N.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-30 (57x17mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-50 (58x45.5mm) TW.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-50 (58x45.5mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RM-50 (50mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RM-50(50 mm). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RM-50(50 mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Ly bằng nhựa HAO MY KIM 1000 Cái/Bịch (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 12/16OZ SMOOTH BLACK (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),89mm/ V668S0029V668S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 73MM SMOOTH BLACK FIT 6OZ (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),73mm/ V769S0029V769S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 8/12/16OZ COMBO WHITE (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),89 mm/ V302S0001V302S0001 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 80MM SMOOTH BLACK FIT 8OZ (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),80mm/ V784S0029V784S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 80MM SMOOTH WHITE FIT 8OZ (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),80mm/ V784S0001V784S0001 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa-LID 8/12/16OZ COMBO BLACK (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),89mm/ V302S0029V302S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: nắp ly cà phê bằng nhựa, size: 83MM (1 thùng 6.2 kg). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: nắp ly cà phê bằng nhựa, size: 91MM (1 thùng 6.6 kg). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng hộp nhựa mỹ phẩm GC-60(60ml). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm D-30 (48x2mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm D-50 (54mm)TW.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm I-50 DISK (66.5ml). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngăn chứa pin bằng nhựa (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài bằng nhựa của chụp thông gió, chống nước, chống bụi cho đèn ô tô: CAP, Model CAP VENT, ITEM CODE: FX38310010-MG67, KT:18*18*12mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài chai nhựa mỹ phẩm GB-60 (47mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-120 CAP(120ml).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-30 (33x49.5mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-30 (33x49.5mm). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-30 (33x49.5mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RD-50 CAP (50ml).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhấn chai nhựa, mã hàng: F28, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (disk cap 24 whitte), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (disk cap), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 310128)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 914213)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 916960)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. DT6WA)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 017-0280 L243xW60x24.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 1.6oz (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 1.8L Trắng(Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: nắp nhựa 12oz (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 138 mm- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000674RS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000790VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000796VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000799VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000802VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000805VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000808VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000809VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa- 2R8034100V (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 30mm- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 43 mm- PP NATURAL FITMENT LID 5 HOLES 43MM. Mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 43mm màu trắng (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 43mm. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 45/400. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 4L Trắng(Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 70MM. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bật D28mm màu trắng trong, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bật D28mm màu trắng trong, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095000, Item: 539307001,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095000, Item:539307001, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bịt đầu lõi lọc Carbon- CAP FOR CARBON FILTER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa can 10L.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa che đầu khớp nối nhôm 00384900 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa cho chai 900ML- Xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa CP73501-082B màu trắng, hàng mới 100%. PLASTIC CAP WHITE CP73501-082B. (PO số 4501285209 ngày 16/4/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa CP73501-087B màu xám, hàng mới 100%. PLASTIC CAP GRAY CP73501-087B. (PO số 4501285208 ngày 16/4/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa CSD 2925 CLOSURE 1.35g (màu trắng), tái xuất 4,968,000 PCE từ mục hàng số 1 và số 2 thuộc tk: 103214395061/A31 ngày 26/03/20) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097392.1 PAINT COVER- WHITE 190 MICRON D 0301394 D Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097393.1 PAINT COVER- GREEN 125 MICRON C 0301394 C Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097395.1 PAINT COVER FOR POT 400CC- WHITE 190 FILTER CPN 0400190 A 0301461 Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097396.1 PAINT COVER FOR POT 400CC- GREEN 125 FILTER CPN 4230230 A 0301461 Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của ống nhôm, phụ kiện màn hình máy chiếu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa D89 SP400 Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dạng cục lăn, bán kính 1.4" (cục tròn, rỗng, bằng nhựa, đã được chà lán) dùng cho các loại chai chứa mỹ phẩm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dạng nhấn ((lotion pump 28 whitte), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dạng nhấn (lotion pump 24 whitte), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Guyto 155 (0,3mm*216mm*73mm*13,5mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Gyuto 180 (0.3mm*216mm*73mm*13.5mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Petty (0,3mm*176mm*13,9mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Shousantoku (0,3mm*216mm*73mm*13,5mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu đỏ, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu hồng đậm, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu hồng, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu tím, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu vàng, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y8J1240, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng để gắn vào thanh trượt (phi 10.8mm, 100 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) PACK-SGLC6 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa loại 5L màu đen do công ty sản xuất,mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa loại 5L màu trắng do công ty sản xuất,mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa loại 5L màu xanh dương do công ty sản xuất,mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa No. size xxcm mới 100%, nhãn hiệu Duy Tân (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa ống thổi gắn máy thổi- PLASTIC, BLOWER GEN2 INLET COVER\018223\BLACK EMEA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa PE dùng cho bình giữ nhiệt GSS 1000W/ Loose lid insulating plug, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa phía sau máy thổi-PLASTIC, BLOWER GEN2 INLET COVER \018223\BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa Plunger 250ml CAV. B1-B16 (dùng cho ống nhựa đựng silicon). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa Plunger 250ml- PLUNGER 250ML CAV. B1-B16(dùng để đựng silicon); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa Plunger 250ml- PLUNGER 250ML CAV. B1-B16; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa rỗng bát giác loại 10kg- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa rỗng bát giác loại 3kg- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa thanh trượt #ECR (Hàng mới 100%, Sx Việt Nam (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa UJR-6.35 màu xanh nhạt (dùng để bảo vệ đầu bóng sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa White big flip-up Cap TJNR001A-BH01 8J4104 OS SASA UREA NYOUSO B LOTION CAP VT (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa White big flip-up Cap TJNR002A-WW01 5J9805 NATURE CONC4 C LOTION M CAP VT N (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa, mới 100%- PAPER TUBE CAP 110 LIGHT (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: 17640 TOP CASE E30729-2 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12690REARCASEKOC-E10308PB-05 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12800 LOWER CASE KHC-E20008 KR-mini (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12800UPPERCASEKHC-E20007MOLDING (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ống kem đánh răng bằng nhựa- Screw cap (use with tube of Neo company)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ống Tube. chất liệu nhựa. CAP. Hàng qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Pallet nhựa BOD4-110132 (1100x1320x36mm) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP THANH CHẶN CHỈ-74727 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng bằng nhưa- 5L FLEXSPOUT. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng bằng nhựa-AVSS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng đựng hàng (bằng nhựa)/ Lid (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng đựng hàng bằng nhựa/ LID LID-D (kích thước 141X25X113 cm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(Small Box)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(SOL)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (10.5CM*4.2CM), Item: 228010E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (7.0CM*4.2CM), Item: 228040E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (7.8CM*4.2CM), Item: 228050E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (8.6CM*4.2CM), Item: 228020E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824B. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03921A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp võ bọc cánh quạt(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp võ bọc máy bơm nước(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vòi nhựa- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp xịt bằng nhựa: Pump keeper, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NAP16/ RC00Q008-216826/ Nắp bằng nhựa để bảo vệ xilanh khí và cáp nguồn của đồ gá dùng trong bước kiểm tra điện thoại KT 107*70*5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NBN1/ Nắp bịt nhựa các loại 1 (xk)
- Mã HS 39235000: NDLO20-005/ Miếng ốp đầu trục bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-17186-00A (xk)
- Mã HS 39235000: Nguyên vật liệu đóng gói bình xịt muỗi: Nắp bình xịt CAP- PREMIER CAP(208 cái/ Thùng) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-03/ Nắp nhựa, KT:(265x190x37)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công: 39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-04/ Nắp nhựa, KT:(277x200x65)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.015 usd; trị giá gia công: 157.50 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-05/ Nắp nhựa, KT:(280x200x77)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.014 usd; trị giá gia công:210 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-06/ Nắp nhựa, KT:(285x203x41)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-07/ Nắp nhựa, KT:(286x215x63.5)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-08/ Nắp nhựa, KT:(292x203x38)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-09/ Nắp nhựa, KT:(83.8x 83.8x31.7)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:47.72 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-10/ Nắp nhựa, KT:(171x111x9.5)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.004 usd; trị giá gia công:94.37 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_06/ Nắp nhựa (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:1452 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_06/ Nắp nhựa (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:356 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_07/ Nắp nhựa (322x233x43))mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.029 usd; trị giá gia công:148 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_07/ Nắp nhựa (322x233x43))mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.029 usd; trị giá gia công:235 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_08/ Nắp nhựa 01 (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:103 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_08/ Nắp nhựa 01 (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:595 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-01/ Nắp nhựa (170*137*68)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:42 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-02/ Nắp nhựa (220x90x14)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:136 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-04/ Nắp nhựa (132x120x65)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.009 usd; trị giá gia công:522 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-05/ Nắp nhựa (163x110x34)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:376 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-06/ Nắp nhựa (105x80x42)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.005 usd; trị giá gia công:243 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-07/ Nắp nhựa (121x97x43)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:242 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-08/ Nắp nhựa (92*79)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-10/ Nắp nhựa (253x125x68)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.018 usd; trị giá gia công:462 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-11/ Nắp nhựa (83*42*10)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-12/ Nắp nhựa (306*217*52)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.025 usd; trị giá gia công:204 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-13/ Nắp nhựa (110*165*25)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:145 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-14/ Nắp nhựa (145*120*65)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá giá công: 0.009 usd; trị giá gia công:221 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN19JYPL04/ Nắp nhựa (290*210*150)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN2/ Nút nhựa(kw-ii) (xk)
- Mã HS 39235000: NN20BLIS165/15/ Vỉ (nắp) nhựa (165*95*15)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/01/ Nắp nhựa (23.5*16*8)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/01/ Nắp nhựa (330*240*100)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/02/ Nắp nhựa (21*16.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/02/ Nắp nhựa (310*210*95)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/03/ Nắp nhựa (24.5*18.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/03/ Nắp nhựa (265*165*5)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYPL142/50/ Nắp nhựa (142*50*10)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYVN05/1/ Nắp nhựa đóng gói đồ chơi (14.5*10*8.5)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYVN05/2/ Nắp nhựa đóng gói giày đồ chơi (8*5.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20LK06/ Nắp nhựa (19.5*15*7.5)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20VIC165/95/ Nắp nhựa (165*95*15)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NNFTV2-6-2020/ Nắp chụp bằng nhựa (P12) (188*138*38)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NNFTV2-6-2020/ Nắp chụp bằng nhựa (P12) (188*138*38)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NNKT-06-2020/ Nắp nhựa (7.5*10.3*2)cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NPP/ MK-PP Case Cap- Nắp hộp nhựa MK-PP (xk)
- Mã HS 39235000: NRT-GR-029/ Miếng phủ bàn phím bằng plastic. Xuất trả dòng hàng số 15 của tờ khai 103088973150 (xk)
- Mã HS 39235000: NRT-GR-030/ Miếng phủ phía sau bằng plastic.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 28 của tờ khai 103352560250 (xk)
- Mã HS 39235000: NSV19-60000244/ Nắp chống thấm bằng nhựa 3305087001(bp của quạt làm mát/ động cơ bước)-part code 60000244 (xk)
- Mã HS 39235000: Núm điều chỉnh nhiệt độ (xk)
- Mã HS 39235000: Núm vặn tăng INSERT NUT, model: MT5135B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút áo bằng nhựa màu trắng, mã hàng SLP-PIN14DA. Size 14MMX9.2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bấm OFF (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bấm ON (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT BẤM-84436 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bằng nhựa của chuột máy tính 1MPKY0G5Z0050000 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bằng nhựa của chuột máy tính 1MPKY0G6U0050001 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bánh xe bằng nhựa sử dụng cho xe nâng tay (Mới 100%) (xk)
- - Mã HS 39235000: Nút bảo vệ nút nhấn khẩn cấp (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bình acquy (bằng nhựa)- VENPLUS HRL 1234W (HB) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bình acquy (bằng nhựa)- VENPLUS HRL1234FR (VO-763) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt bằng nhựa của van xịt bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt CAP 407C-I (GAP-4P), chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt cho ống nhựa đựng loa PLUG US 3745A, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt cho ống nhựa đựng loa PLUG US-3750A, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt cho ống nhựa đựng loa PLUG US-3750C, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của tủ điện mã 78023901518 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của tủ điện mã 78023901519 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của tủ điện mã 78023901520 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của van xịt bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt đầu ống nhôm 30x30mm (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt nhựa PJ110 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt nhựa PJ-110, bịt đầu ống thép. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút Bịt ống bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt ống D27, kích thước: 28mm, vật liệu: nhựa, công dụng: dùng cho ống đường kính 2.8 cm dùng SX bàn thao tác. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt ống phi 27 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt Plastic End Cap PJ-110 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt van bồn cầu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt van xịt bồn cầu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bọc chân bàn bằng nhựa, đường kính 9cm, chiều cao 2.7cm (TCJ331-T) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút cài bằng nhựa dùng cho xe máy,nhãn hiệu:Honda Vietnam,xuất xứ:Thailand,hàng mẫu,mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nút cài kèm theo nắp che cách điện, chất liệu bằng nhựa, sx tại Việt Nam, mới 100% (Hàng F.O.C) (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT CHAI NHỰA URURU 180ML1101,1383,1384(44102771) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chặn bằng nhựa của van bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE1414003- SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XE6442001- SS Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XE6444001- Reverse Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XE6446001- NP Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612202- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612203- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612205- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612206- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612207- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612208- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612209- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612210- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0139202- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0139203- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0139204- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0139207- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0543201- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868201- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868202- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868203- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868204- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868205- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868206- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF1490101- Feed Dial. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF1556101- PATTERN SELECTING PLATE (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF1569003- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF4397103- PATTERN SELECTING PLATE (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF6086001- Reverse Button Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF6086001- Reverse Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF6087001 NP BUTTON. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF6087001- NP Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF8799001- Presser Dial. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF8799001- Presser Dial.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF8799001- Presser Diall. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XG8396001- OPERATION BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XH4745001- Selecting Button A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XH4746001- Selecting Button B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa/ PRESSER DIAL SHAFT ASSY XC8372151 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-DIAL ASSY-XG9895001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-DIAL ASSY-XG9895002-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-FEED DIAL-XF0292101-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-PATTERN SELECTING DIAL-XG3963101-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-PATTERN SELECTING DIAL-XG4082101-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-PRESSER DIAL-XF9119001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SELECTING DIAL M-XE2226003-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SELECTING DIAL-XG5211101-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SELECTING DIAL-XG9869001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ cho máy may bằng nhựa XC9173021- SELECTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy (bằng nhựa)-2601024881- Oil Cap (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT ĐẬY (NHỰA) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy bằng nhựa dùng cho xe máy Yamaha/ 2ND-F6199-00/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy bằng nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 165*115*68mm.Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy dạng cục lăn bán kính 1.4" (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đệm bằng nhựa: X12800 SPACER KHC-E40034 KR-MINI (xk)
- Mã HS 39235000: Nút điều chỉnh- D00N9W001- Printed Operation Key SNC3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút điều chỉnh-D00N9W002-Printed Operation Key SNC3l. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút định vị mặt nệm 17*15 màu đen (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT ĐÓNG MỞ HỘP ACC-84437 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT GẠT-87234 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT GẠT-89353 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT MAY NGƯỢC-87966 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn đầu xịt lọ nhựa mỹ phẩm A- 8 ACTUATOR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn đầu xịt lọ nhựa mỹ phẩm A- 8 ACTUATOR.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn điều khiển cầm tay XAC-A8913 hiệu Schneider, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn nhả phi30 2 tầng (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn nhả xanh 2NO (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn phi22, 1NC, đèn đỏ (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn phi22, 1NO, đèn xanh (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn Preset phi22 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn S1-3-4(NO) (bằng nhựa, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5(6032-14a) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5(6085-6a) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa bịt ống thép phi 28x20mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa bịt thép hộp 20x40, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa bịt thép hộp 30x30, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa các loại sử dụng cho xe nâng tay (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa đế chân nhôm IMG 03.493 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa DIA 28mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa PP30ND (For PS30S) (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa- Split bushing 11.8 IMG 03.446 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa_ 422 193 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn biến trở các loại- KNOB-90060 BLACK-SILVER CAP ASSY- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn cho miếng kẹp dùng điều chỉnh độ sâu dùng cho máy hút bụi (0.61*.026*0.79) cm-PLASTIC,KNOB \ BOOM CLAMP, Item:536875001, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn đồng hồ áp suất bằng nhựa(NVH-235-54-2 KN 1500 KNOB), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn nhựa của bếp, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NX-5AK-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: NZ-02-0620/ Nút 203 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: OM- 30 CAP CBP/ Nắp lọ nhựa mỹ phẩm OM- 30 (64mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Ốp nhựa (100*55*13) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Ốp thông gió (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: OR034K169-2/ Nút vặn công tắc bằng nhựa (LEVER SWITCH NE-C101-AP) (2829169-2),dùng trong máy xông mũi họng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR037K171-4/ Nắp bộ lọc bằng nhựa NE-C101-AP (COVER FILTER NE-C101-AP) (2829171-4), dùng trong máy xông mũi họng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa (START BUTTON) 2873665-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150T-Z (START BUTTON HEM-7150T-Z) 3608590-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150T-Z (START BUTTON HEM-7150T-Z) 3608590-2. Hàng mới 100%. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150T-Z (START BUTTON HEM-7150T-Z) 3608590-2.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR049K828-6/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150-Z (START BUTTON HEM-7150-Z) 3608828-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR049K828-6/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150-Z (START BUTTON HEM-7150-Z) 3608828-6.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR050K591-0/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa (MEMORY BUTTON) 3608591-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR050K591-0/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa HEM-7150-Z (MEMORY BUTTON HEM-7150-Z) 3608591-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR050K591-0/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa HEM-7150-Z (MEMORY BUTTON HEM-7150-Z) 3608591-0.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR051K594-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa (ARROW BUTTON) 3608594-5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR051K594-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa HEM-7150-Z (ARROW BUTTON HEM-7150-Z) 3608594-5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR051K594-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa HEM-7150-Z (ARROW BUTTON HEM-7150-Z) 3608594-5.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR053K118-6/ Nắp Pin bằng nhựa (BATTERY COVER HEM-VG) 4616118-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR053K118-6/ Nắp Pin bằng nhựa (BATTERY COVER) 4616118-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR056K637-2/ Nút trượt HEM-7150-Z bằng nhựa (SLIDE BUTTON HEM-7150-Z) 3608637-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR056K637-2/ Nút trượt HEM-7150-Z bằng nhựa (SLIDE BUTTON HEM-7150-Z) 3608637-2.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR057K638-0/ Nắp trượt bằng nhựa (SLIDE BASE)(3608638-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR057K638-0/ Nắp trượt bằng nhựa 7150 (HEM 7150 SLIDE BASE)(3608638-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR057K638-0/ Nắp trượt bằng nhựa 7150 (HEM 7150 SLIDE BASE)(3608638-0). Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39235000: OR058K639-9/ Con trượt bằng nhựa (SLIDER HEM-7150-Z) 3608639-9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR058K639-9/ Con trượt bằng nhựa (SLIDER) 3608639-9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR063K731-0/ Nút nhấn Blue HEM-7150T-Z (BLE BUTTON HEM-7150T-Z) 3608731-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR063K731-0/ Nút nhấn Blue HEM-7150T-Z (BLE BUTTON HEM-7150T-Z) 3608731-0.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR064K829-4/ Nút đồng hồ HEM-7150-Z bằng nhựa (CLOCK BUTTON HEM-7150-Z) 3608829-4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR064K829-4/ Nút đồng hồ HEM-7150-Z bằng nhựa (CLOCK BUTTON HEM-7150-Z) 3608829-4.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-1000ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave 1000ml Weight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 27.720 gram Packaging: 10 sets/bag,30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-550ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave-clear Weight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 18.375 gram,Packaging: 10 sets/bag,30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-550ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave-clearWeight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 18.375 gram,Packaging: 10 sets/bag,30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-750ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave 750mlWeight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 20.895 gramPackaging: 10 sets/bag, 30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2017002/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (TM) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2017007/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (TM) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018008/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (AE) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018009/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (AE) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018010/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (QL) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018011/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (QL) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018012/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DE) Membrane Assy (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018013/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (HM PE2) MEMBRANE ASSY (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2019002/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DL3) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2019003/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DL3) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: Pe3300604.20/ Nắp hộp nhựa mềm _360_CL- Pearno SOFT BOX_360Lid_CL (xk)
- Mã HS 39235000: PET0001/ Nắp NCSD 2 mảnh lót Pet 8gr (4L) cổ 40/35 vặn trắng sữa (xk)
- Mã HS 39235000: Phích cắm- Plug bằng nhựa. Phụ tùng máy dệt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (bộ mặt nạ + núm vặn) (nhựa) (F.O.C), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (bộ mặt nạ + núm vặn) (nhựa), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (Núm vặn ECO) (nhựa) (F.O.C), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (Núm vặn ECO) (nhựa). mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện đường ống bằng nhựa loại YUE75037A KRS- SHIKIRI (xk)
- Mã HS 39235000: PL113/ Nút van bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 10 (xk)
- Mã HS 39235000: Plastic lid 48- Nắp bằng nhựa dùng để làm giá để hàng, đường kính 48(mm) (xk)
- Mã HS 39235000: PP-02-0620/ Nắp C3SBWCAP-V bằng nhựa 12mm (xk)
- Mã HS 39235000: PROCAP-2-20/ Nắp bảo vệ đầu nối cáp điện bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: PROTECTCAP60041-20/ Nắp ngăn bụi bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: PS56/ Chốt chặn- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: PSEL-0182QSZZ/ Nút bịt mực thải (xk)
- Mã HS 39235000: PSEL-0183QSZZ(1)/ Nút bịt mực thải (xk)
- Mã HS 39235000: PT9000070E/ Nút của máy bộ đàm bằng plastic, mới 100%, tái xuất theo tờ khai nhập khẩu 102446809140/E11 ngày 17/01/2019 (xk)
- Mã HS 39235000: Q0T8395000V/ Nắp dưới bằng nhựa của màng lọc HEPA máy hút bụi, đường kính 88.3mm, cao 8.5mm, hàng xuất đi Trung Quốc, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Q0T8397000V/ Nắp trên bằng nhựa của màng lọc HEPA máy hút bụi, đường kính 86mm, cao 12.8mm, hàng xuất đi Trung Quốc, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Q3VN-004A(1)/ Lắp chắn bụi bằng nhựa để làm nắp đậy chắn bụi cho ống dẫn nhiên liệu của xe máy Q3VN-004A,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Quai chai nước uống 1.5L bằng nhựa- NECK HOLDER 1.5L GREEN (xk)
- Mã HS 39235000: RB-120 CAP/ Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-120 CAP(120ml) (xk)
- Mã HS 39235000: RC5-6494-04-052/ Nắp nhựa của momen giới hạn dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39235000: RD-30 CAP CBP TW/ Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-30 (57x17mm) TW (xk)
- Mã HS 39235000: REC-VN08800-1.0/ Chi tiết nhựa trang trí loa thoại: REC-VN08800-1.0, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: RMV011-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm(Cap Hada Labo Advanced Nourish Cream 50g- P050211) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV011-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm(Cap Hada Labo Perfect White Cream 50g- P050211) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV011-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm(Hada Labo Cream- P050211) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV012-20/ Miếng nắp trong bằng nhựa 49.5* 2.6 mm (Inner Cap Hada Labo Advanced Nourish Cream 50g- P040204) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV012-20/ Miếng nắp trong bằng nhựa 49.5* 2.6 mm (Inner Cap Hada Labo Cream- P040204) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV012-20/ Miếng nắp trong bằng nhựa 49.5* 2.6 mm (Inner Cap Hada Labo Perfect White Cream 50g- P040204) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV014-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm (Cap Hada Labo Pro Anti Aging Cream 50g- P050213) (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0130/ Nắp đôi bằng nhựa- Cap Double Eye- drops (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0177/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Q&POP (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0285/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Q Rabbit (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0296/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Fruit Juice Strawberry (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0307/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Regular (xk)
- Mã HS 39235000: RYSL-BC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: RYSL-RC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: RYSL-YC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: SMOOTH FLAT CAP-8/ Nắp chai bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SP03/ Nắp nhựa F 298 NW (PLASTIC COVER F 298 NW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: SP09/ Nắp nhựa F 291 SW (PLASTIC COVER F 291 SW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: SP1118/ Vỏ nắp_CAP PART NA-PL2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP1160/ Vỏ nắp_CAP PART IP-PS (xk)
- Mã HS 39235000: SP1171/ Nắp cây tô mắt_IP-PS (EYE SHADOW CORE TYPE) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1237/ Nắp cây kẻ mắt_CARTRIDGE COVER FK-PL2(TEST KO-MPB) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1237/ Nắp cây kẻ mắt_CARTRIDGE COVER FK-PL2(TEST KO-PB7) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1360/ Vỏ nắp_CAP PART EP-PB (xk)
- Mã HS 39235000: SP140/ Vỏ nắp cây chải lông mi (MJ-GM2 CAP PART) (I) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1411/ Vỏ nắp cây chải lông mi_CAP PART KB-R8 (xk)
- Mã HS 39235000: SP1548/ Vỏ ống của cây vẽ mắt_CARTRIDGE TUBE KP-LL (xk)
- Mã HS 39235000: SP1582/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-M (xk)
- Mã HS 39235000: SP160/ Vỏ nắp cây kẻ mắt (KB-L14 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1626/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART KH-PL3(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1626A/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART KH-PL3(A)(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP164/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (SMK-R2 KOGATA CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1652/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IE-PL (xk)
- Mã HS 39235000: SP1688A/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-PL10(A)(DBK,DBR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1696/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-M2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP172/ nắp trên cây chải lông mi (MJ-M2 TOP COVER) (xk)
- Mã HS 39235000: SP182/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL5 CAP PART) (BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1826/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART DH-PL2(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1826/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART DH-PL2(BR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP183/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL5 CAP PART) (BR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1875/ Nắp cây chải lông mi_CAP PART ID-PL(01) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1875/ Nắp cây chải lông mi_CAP PART ID-PL(03) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1893/ Nắp cây tô mắt_CAP PART ET-LS(TEST KH-CS)-0315/-0102 (xk)
- Mã HS 39235000: SP1893/ Nắp cây tô mắt-CAP PART ET-LS (TEST KH-CS) (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0878A0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A0878A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0879A0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A0879A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A087BA0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A087BA0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0AJ9A0-01/ Nắp nhựa đậy 2 bên đầu cánh tay của ghế nha khoa 1A0AJ9A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0H9RA0-00/ Nắp che trước của ghế nha khoa 1A0H9RA0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2051/ Nắp cây kẻ mắt_DH-MPB2(EYEBROW CORE TYPE) (xk)
- Mã HS 39235000: SP208/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (PI-PL CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP209/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IM-M2 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2143/ Nắp cây chải lông mày_IE-BB3(EYEBROW CAP) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2224/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART IM-PB5 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2348A/ Nắp cây vẽ mắt_CAP PART CR-PL13(A)(B) TEST (xk)
- Mã HS 39235000: SP246/ Vỏ ống cây chì kẻ mắt (IE-MPB2 INNER CUP) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2590/ Vỏ nắp cây tô mắt-CAP PART KO-S6 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2693/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART AL-PL7 (xk)
- Mã HS 39235000: SP291/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (KI-M11 KOGATA CAP PART) (BR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP303/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL11 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP322B/ Nắp cây kẻ mắt_DH-MPL(EYELINER CORE TYPE)-B (xk)
- Mã HS 39235000: SP3257/ Vỏ nắp cây son bóng môi _CAP PART KB-R16 (xk)
- Mã HS 39235000: SP3286/ Vỏ nắp cây kẻ mắt _CAP PART AV-PB2.B (xk)
- Mã HS 39235000: SP3336/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CARTRIDGE COVER IE-MPB4 (xk)
- Mã HS 39235000: SP3380/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART KO-C2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP3380/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART KO-C2 (AHVN) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26 (02)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26 (03)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26(01)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26(02)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26(03)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3447/ Nắp cây kẻ mắt _CAP PART IM-PL13(B) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3472/ Vỏ nắp cây son bóng môi-CAP PART FAC-AM (xk)
- Mã HS 39235000: SP3480/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART SKW-M3 (TEST CB-AM2) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3480/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART SKW-M3 (TEST KO-M24) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3480/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART SKW-M3(TEST KO-M26) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3485/ Vỏ nắp cây vẽ mắt _CAP PART ID-PL2(06) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3490/ Vỏ nắp cây vẽ mắt _CAP PART KO-PB7(TEST AHVN) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3515/ Vỏ nắp cây chải lông mi-CAP PART KO-BB2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP69/ Nắp bằng nhựa TS (xk)
- Mã HS 39235000: SP826/ Vỏ nắp_CAP PART SMK-R(TEST KO-BB10) (xk)
- Mã HS 39235000: SP904/ Nắp cây kẻ mắt_CARTRIDGE COVER PP-PB (xk)
- Mã HS 39235000: SP-HBBE06B0-00/ Nắp khớp nối phụ HBBE06B0 (xk)
- Mã HS 39235000: SPJB0462/ Nắp chụp bằng nhựa- PLASTIC COVER (xk)
- Mã HS 39235000: SU-10024/ Nắp trên và nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (2 chiếc/bộ) (xk)
- Mã HS 39235000: SU-11571/ Nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SU-14518/ Nắp trên và nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (2 chiếc/bộ) (xk)
- Mã HS 39235000: SU-16048/ Nắp trên của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SU-16049/ Nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SVI015-20/ Nắp nhựa (CAP-UNO WHIP WASH N*CO-102449679012061) (xk)
- Mã HS 39235000: SVI022-20/ Nắp nhựa Senka (CAP-VRA.SENKA P WHIP CVS*CO- 101146452012051) (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN180201/ Nắp dưới Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX CASE). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN180501/ Nút Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX BUTTON). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN180801/ Nắp đậy của đế Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX BASE COVER). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN181101/ Nút khoá Mã CT-CX bằng nhựa(CT-CX LOCK BUTTON). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN919605/ Nắp bút chì bằng nhựa các loại (PENCIL CAP).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TC-81/ TC-8153 Nút gài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa (PLASTIC BOX) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC2)) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC5)) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Uni Pack(Coil)) (xk)
- Mã HS 39235000: TIWF272AW/ Nắp nhựa F 272 AW (PLASTIC COVER F 272 AW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TOP COVER for RP3/ Nắp nhựa Pallet chứa hàng (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: TP0059-0013/ Nắp trên của máy đo đường huyết bằng nhựa HOUSING 45417-0110B-02/V (đã phun sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: TP0190-0007/ Nút bấm công tắc bằng nhựa của máy cạo râu ES305JST2QK1 Switch Button Tosou ES-ST2Q (đã sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: TP1/ Vỏ ống cây chải lông mi KB-MPB Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP126/ Vỏ nắp cây chải lông miPI-M Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP13/ Vỏ ống cây chải lông mi KO-PL10 CAP(BR301) (xk)
- Mã HS 39235000: TP140/ Vỏ nắp cây chải lông mi GC-AM Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP141/ Vỏ nắp cây chải lông miDH-PL2 Cap (DB) (xk)
- Mã HS 39235000: TP15/ Vỏ ống cây chải lông mi KO-PL10 CAP(BL900) (xk)
- Mã HS 39235000: TP16/ Vỏ nắp cây chải lông miNA-PL2 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP189/ Vỏ nắp cây chải lông miET-BB4 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP2/ Vỏ ống cây chải lông mi PP-PB Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP201/ Vỏ nắp cây chải lông miKO-PB4 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP219/ Nắp trên cây chải lông mi MQ-PL TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP263/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (01) (xk)
- Mã HS 39235000: TP264/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (02) (xk)
- Mã HS 39235000: TP271/ Vỏ nắp cây chải lông miDH-PL2 Cap (BK) (xk)
- Mã HS 39235000: TP276/ Vỏ nắp cây chải lông mi IE-R2 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP282/ Vỏ nắp cây chải lông miIK-MPB CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP284/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (03) (xk)
- Mã HS 39235000: TP306/ Nắp trên cây chải lông mi IE-PL5 TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP310/ Nắp trên cây chải lông mi IE-MPB2 TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP317/ Nắp trên cây chải lông mi IM-M SHIGOKI (xk)
- Mã HS 39235000: TP371/ Vỏ nắp cây chải lông miIE-LM11 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP389/ Vỏ nắp cây chải lông miIEG-M2 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP405/ Vỏ ống cây chải lông miKI-PB5 (GY02) Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP413/ Vỏ ống cây chải lông miOL-PB CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP450/ Vỏ nắp cây chải lông miPD-M2 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP457/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BM25 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP461/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP(01)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP462/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP(02)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP463/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-M26 CAP(BK)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP464/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP (03) (xk)
- Mã HS 39235000: TP465/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-M26 CAP (BR)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP469/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP (04) (xk)
- Mã HS 39235000: TP5/ Vỏ chụp ngoài cây kẻ mắt KO-PL3 CARTRIDGE COVER (xk)
- Mã HS 39235000: TP6/ Vỏ chụp ngoài cây kẻ mắt PP-PB Cartridge Cover (xk)
- Mã HS 39235000: TP77/ Vỏ nắp cây chải lông mi GC-R Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP82/ Vỏ nắp cây chải lông miMJ-BB Cap (DBR) (xk)
- Mã HS 39235000: TPG-139/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu hồng SK-48 Futa Pink TPG-139 FU-MI-CHICYAGAO (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: TQ6095/ Nắp đậy trong cần câu cá-Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TVNDEK088/ Nắp đậy bằng nhựa/N154-9191-A2-0H tái xuất theo mục hàng số 8 thuộc tờ khai 103366780311 (xk)
- Mã HS 39235000: Van một chiều bằng nhựa dùng cho túi đóng gói (HIGH FLOW ONE WAY DEGASSING VALVE) model HD-224, đường kính 22.4mm, cao 3.85mm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Vỉ nhựa và kẹp nhựa dùng để trồng cây. Kích thước: 15 x 15 cm (set). Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: VN197428-2000/ Nắp đậy bằng nhựa có chiều dài 40,5mm, chiều rộng lớn nhất 40,5 mm dùng bảo vệ bản mạch trong cảm biến đo lưu lượng không khí của xe ô tô (2000) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B075Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu gỗ (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP WD 1548A0285) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B076Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu bạc (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP MT 1548A0284) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B077Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu trắng (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP W 1548A0282) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B078Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu đen (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP BK 1548A0283) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B079Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu nâu (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP BR 1548A0286) (xk)
- Mã HS 39235000: Võ bọc cánh quạt(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Võ bọc máy bơm nước (Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Vòi xịt phun sương bằng nhựa, đường kính cổ 28mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa- XF5932001- SV Keytop. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp nhựa thùng chứa Cover for Container(Small Box) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa LID for Container(OC7) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa TOP COVER for RP3 (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa (Cover for Container(PB8)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(PB8)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(SOL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID C/V ASSY-1) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container OC3) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng(LID for Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng(LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng(Tray Inverter FP2) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng chứa nhựa (Container(Small Box)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng chứa nhựa (Container(SOL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(C/V ASSY-1)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(COIL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC2)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thựng nhựa chứa hàng (Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(SMALL BOX)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(SOL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (UNI PACK(COIL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(OC5) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(Small Box) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(SOL) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(Spool) (xk)
- Mã HS 39235000: WABS039/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE1415001- SELECTING SHUTTER (xk)
- Mã HS 39235000: WABS205/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF1569002- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: WABS355/ Nỳt chọn kiểu chỉ bằng nhựa cho mỏy may XG9870001- SELECTING SHUTTER (xk)
- Mã HS 39235000: Wing nut thread protector 2"1502 (Nắp bảo vệ ốc ba quai) làm bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: X-18AK/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20AK-2/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20MKNS-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20NS-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: YRV105/ Nắp chụp bằng nhựa để bảo vệ đầu cắm, xuất trả một phần mục số 7 của tờ khai: 103313810940/E21 ngày 15/05/2020 (xk)
- Mã HS 39235000: Z0000000-421180/ Nắp đậy cầu đấu (số hiệu: HYBT-08), dài 1000mm, rộng 35.6mm, dày 0.6mm, chất liệu nhựa PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Z0000000-634847-Nút bịt ổ điện, chất liệu nhựa, kích thước D40*L30mm, đóng 6 chiếc/vỉ (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: ZIG Bee-200601/ Nắp nhựa Zigbee(1 bộ 2 cái). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- Plastic pallet. 1100 X 1100 X 125MM (xk)
- Mã HS 39239090: [1130x970x130 MM] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [40cmx20cmx3mm] Tấm nhựa 2 mặt, đã tạo khe hở cách nhiệt (xk)
- Mã HS 39239090: [50cmx40cmx1mm] Tấm nilon (xk)
- Mã HS 39239090: [989938-6320] Nắp đậy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0010] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0020 (1130x970x130 MM)] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0020] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0040] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989995-3590] Nắp đậy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [Tấm vách ngăn bằng nhựa] (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989411-0110] Tấm vách ngăn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989411-0590] Vách ngăn nhựa 325*230*215mm (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989412-0261] Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989412-0351] Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989431-0130] Tấm nilon (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989451-0030 (1100x1100x125 MM)] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 0109_0010 Vòng đệm nhựa 14/ 6.5*2.5 white; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 0109_0016 Tăng đơ (20x6)- M6x19- Màu Brown; bằng nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 0109_0020 Tăng đơ (19*16) M6*19 black, bằng nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0050/ Packing of plastics; others/ Blister 49x43x16.5mm PET (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0487/ Packing of plastics; others/ BTE hardcase S 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0488/ Packing of plastics; others/ ITE hardcase S 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0489/ Packing of plastics; others/ ITE hardcase L 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0595 Packing of plastics; others/ Clamshell repair kit without label (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0688/ Packing of plastics; others/ PET Inlay PilotOne II (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0692/ Packing of plastics; others/ PET Inlay ComPilot II and iCube II (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0756/ Packing of plastics; carrier bags PE/ ESD Bubble Pouch (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1296 Packing of plastics; others/ Inlay Box RIC SDS 4.0 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1354/ Packing of plastics; others/ Hardcase Costco black (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1384 Packing of plastics; others/ Sealing envelope OC 95x63 mm (xk)
- Mã HS 39239090: 017-3360 Plastics/ PET inlay Phonak Mini Charger Case (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5637/ Packing of plastics; others/ Unitron packed hardcase large (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5638/ Packing of plastics; others/ Unitron packedhard case small (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5641/ Packing of plastics; others/ Hansaton packed hardcase large (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5642/ Packing of plastics; others/ Hansaton packed hardcase small (xk)
- Mã HS 39239090: 019260071/ Túi đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 0209_0003 Bát nhựa sau tủ 13.8x13.8x9. SMQ091(White); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 027/2019-69/ Pallet nhựa (110*110*15)cm (xk)
- Mã HS 39239090: 09DB005-0-0320/ KHAY NHỰA 09DB005 (xk)
- Mã HS 39239090: 1/ Dây buộc PE (xk)
- Mã HS 39239090: 100018/ Khay nhựa SM-R765,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100123/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000288B (EF-DT860), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 100205/ Khay nhựa chống tĩnh điện SpaceTouch Pad Rev 0.1 (TP1000276B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100342/ Khay nhựa chống tĩnh điện X- Cover 4S Rev0.0, (TP1000294B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100384/ Khay nhựa YV01-S00014(SMTD650FBP431), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100387/ Khay nhựa chống tĩnh điện Zeus 15 Rev0.1 (TP1000280A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100398/ Khay nhựa chống tĩnh điện A-64-3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100447/ Khay nhựa YV01-S00017(SMTD850FBP441), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100450/ Khay nhựa 75_FCP442/441 FBP431, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100508/ Khay nhựa DP173 Tray Cap, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100509/ Khay nhựa DP173 Tray Body, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100510/ Khay nhựa DP173 Tray Inner, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100532/ Khay nhựa DP173 VH M-AGING đựng linh kiện, kích thước 580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100536/ Khay nhựa DP173 VH LTO đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100571/ Khay nhựa DP173 VH DB đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100572/ Khay nhựa DP173 VH BD đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100609/ Khay nhựa DP150_VH_M-AGING đựng linh kiện, kích thước 580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100621/ Khay nhựa chống tĩnh điện SHO-VLWO-A00 Rev2.0-TK08-0030B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100625/ Khay nhựa DP173 VH LT đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100738/ Khay nhựa CF_P2_Carrier Jig đựng linh kiện, kích thước 510x440mm, chất liệu nhựa PET, màu trắng trong, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100775/ Khay nhựa DP173 VH CP đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100806/ Khay trong 242.7X172.8X43MM (Khay nhựa CPD1964 Inner), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100807/ Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100808/ Khay nhựa META2_DB đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100809/ Khay nhựa CF_Bending đựng linh kiện, kích thước 600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100810/ Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100811/ Khay nhựa CF_CGS đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100812/ Khay nhựa CF_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100813/ Khay nhựa CF_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100814/ Khay nhựa CF_T-Sensor đựng linh kiện, kích thước 480x410mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100815/ Khay nhựa CF_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100816/ Khay nhựa CF_T-FOP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100835/ Khay nhựa DJ_BD đựng linh kiện, kích thước 600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100836/ Khay nhựa DJ_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100837/ Khay nhựa DJ_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100838/ Khay nhựa DJ_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100839/ Khay nhựa DJ_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 107-145-37 Rev.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 107-145-37 Rev.1 (xk)
- Mã HS 39239090: 1111/ Khay nhựa chống tĩnh điện TAB XL- TP1000182A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117961-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử foam,corner,eps,right- bottom rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117962-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử foam,corner,eps, left- bottom rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117963-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,right, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117964-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,left, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117965-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,center, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117966-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,bottom middle left,eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117967-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,bottom middle left,eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 118296-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử Packing Top 55inch Ait, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 118297-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử Packing Bottom 55inch Ait, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1279/ Khay nhựa SM-R765,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1353/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab-A-XL-Plus (TP1000199A) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 14080946/ Khay nhựa 2755 (407*332*8mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 1416/ Khay nhựa chống tĩnh điện Degas-TP1000099A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1437/ Khay nhựa chống tĩnh điệnTab 4 (TP1000158A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 162/ Miếng nâng mũi giày (bằng nhựa PVC trong) (xk)
- Mã HS 39239090: 1715/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000222E (S57 Star01), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1716/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000235D (Crown), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1728/ Khay nhựa Q310-679623, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1730/ Khay nhựa LJ69-05943A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1731/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000224E (S62 Star02), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1771/ Khay nhựa Q310-670101, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1773/ Khay nhựa Q310-670099, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1778/ Khay nhựa chống tĩnh điện D054, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1779/ Khay nhựa chống tĩnh điện D055, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1782/ Khay nhựa chống tĩnh điện Air Force 13 (TP1000251A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1801199GH010/ Giá đỡ bảng mạch bằng nhựa-dùng cho Tivi, mã ERP: 1801199GH010 (xk)
- Mã HS 39239090: 1851/ Khay nhựa V09, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1913/ Khay nhựa chống tĩnh điện A-58-3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 19159-B/20/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 56*44*11 mm, dùng trong đóng gói sản phẩm mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1935/ Khay nhựa 15_SMTD430FAM101, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1946/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab_Active2- TP1000256A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1947/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab_Advanced2 (TP1000257A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1J-144-1/Bao bì bằng nhựa dùng cho máy đóng gói thuốc thuộc dòng máy ES-144 (xk)
- Mã HS 39239090: 20.3644/J.1.6x1.36/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 1.6x1.36", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.E4020/J.40x50/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 40*50 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.086/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 80*78*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.118/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 80*78*37 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.88/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 390*167*50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.310x167x50/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 310x167x50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.75x70x45.0.33/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 75*70*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.27.5x24.7/0.03956/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 27.5x24.7 mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.30x24/J/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 30*24mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.30x24/J.0.03956/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 30*24 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.390x167x50.1.0396/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 390x167x50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/16655 INNER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 7.25 * 7.09* 2.05", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/16655 OUTER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 7.25x7.09x2.05", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/17715 KOHL/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 400*240*48 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/17715 MWX/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 395*247*63 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/67818 B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 118 x250 x48 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/67818 S3 B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 118 x 250 x 48 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68700 BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 12*4.125*2", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68700 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 13.59*5.25*2 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.1*4.1*1.4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701 PS3-B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 138*55*35 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701/BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 3.4*4.9*1.4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68702 BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 5.8*3.6*1.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68702 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.5*4.4*1.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/17703/3.75x1.75/ Móc hình chữ J làm nhựa plastic,kích thước 3.75" * 1.75", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/67807/110 x 23 mm/ Móc hình chữ J bằng nhựa plastic, kích thước 110 x 23 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/68700/65x41 mm/ Móc hình chữ J làm nhựa plastic,kích thước 65*41 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20193000/ Vỏ hộp phấn Eye Talk (xk)
- Mã HS 39239090: 2074D/ Pallet nhựa Plastic dùng để đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC48/ Nút nguồn bằng nhựa máy ghi âm BD4326000009 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC60/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4306000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC61/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4307000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC62/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4313000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC63/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4314000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 220-DE3LO-TE/ Đế 3 lỗ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0003-001/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.25 x 2.75 x 1.25 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển sản phẩm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0004-001E9776/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6.25*6.25*2.125", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0004-002E9777/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6*6*2-18", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0006-001E9736/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 17*12.275*2", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0015-001E9739/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11 3/4*7 3/4*1 3/8", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0016-001E9709/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11 3/4*7 3/4*1 3/8", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0017-001 9474/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 12.625*11.25*2'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0017-002 9474/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11.75*10*2'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0019-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 14.125*11*1.75'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 257-50037-01 4KITS/ Khay nhựa 257-50037-01 4KITS KT: 269.7*164.2*69.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: 257-50053-01 3 KITS/ Khay nhựa 257-50053-01 3 KITS KT: 226*163*69.5MM (xk)
- Mã HS 39239090: 257-50112-011/ Khay nhựa 257-50112-011 KT: 238.3*130*29.5MM (xk)
- Mã HS 39239090: 26002100/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE NL (xk)
- Mã HS 39239090: 26002120/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE T.BLUE (xk)
- Mã HS 39239090: 26002130/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE T.PINK (xk)
- Mã HS 39239090: 261226-2019/ EPS-CAN-RX1-0837-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 261227-2019/ EPS-CAN-RX1-0838-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 276559-2019/ EPS-CAN-QX1-2276-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 276573-2019/ EPS-CAN-QX1-2277-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 278873-2019/ Arcel-CAN-RX1-1571-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 281319-2019/ Arcel-CAN-RX1-1653-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 283797-2019/ Arcel-CAN-RX1-1705-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 285352-2019/ EPS-CAN-QX1-2687-000-Xốp chèn phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 285353-2019/ EPS-CAN-QX1-2688-000-Xốp chèn phần dưới hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 296242462/ Miếng xốp (không vô trùng) (xk)
- Mã HS 39239090: 298916-2019/ Arcel-CAN-RX1-2084-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 2G.3G.7G/ Khay nhựa 2G.3G.7G làm từ nhựa plastic, kích thước 265*68*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 2RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x10 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 3000168/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led (1Roll 500m)-CARRIER TAPE 5630-0.9T-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102758477730 (15/07/2019) dòng 1 (xk)
- Mã HS 39239090: 30-50/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 30*50 (xk)
- Mã HS 39239090: 31343900-VN-11/ Nút chặn van PNA bằng nhựa(resin) NETSUDOBEN BANE OSAE PNA. Hàng cty tự sản xuất. (xk)
- Mã HS 39239090: 326097-2019/ EPS-CAN-QX1-4069-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 326112-2019/ EPS-CAN-QX1-4070-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 330522-2019/ EPS-BIVN-LY4050001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 330523-2019/ EPS-BIVN-LY4051001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 334114-2019/ EPS-CAN-QX1-3421-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 334116-2019/ EPS-CAN-QX1-3422-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 344024-2019/ EPS-BIVN-LY8224001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344075-2019/ EPS-BIVN-LY8225001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344076-2019/ EPS-BIVN-LY8234001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344077-2019/ EPS-BIVN-LY8235001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 3445962/ Vỉ nhựa POLYCA-KIBAN (ST521-66B YOU) (xk)
- Mã HS 39239090: 358035-2019/ EPS-CAN-QX1-6172-000-Xốp chèn trái máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 358036-2019/ EPS-CAN-QX1-6173-000-Xốp chèn phải máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 361353-2019/ EPS-BIVN-LEH050001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 368899-2019/ Arcel-CAN-RX1-3191-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 376780-2019/ EPS-BIVN-LEM147001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376813-2019/ EPS-BIVN-LY9261001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376814-2019/ EPS-BIVN-LY9262001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376862-2019/ EPS-BIVN-LY9336001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376863-2019/ EPS-BIVN-LY9337001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376865-2019/ EPS-BIVN-LEM099001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376866-2019/ EPS-BIVN-LEM100001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376867-2019/ EPS-BIVN-LEM140001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376868-2019/ EPS-BIVN-LEM141001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376870-2019/ EPS-BIVN-LEM116001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376882-2019/ EPS-BIVN-LEM117001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376883-2019/ EPS-BIVN-LEM118001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376884-2019/ EPS-BIVN-LEM136001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376885-2019/ EPS-BIVN-LEM137001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376886-2019/ EPS-BIVN-LEM138001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 377245-2019/ EPS-CAN-RX1-3523-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 377246-2019/ EPS-CAN-RX1-3524-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 378764-2019/ EPS-BIVN-LEH891001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384556-2019/ EPS-BIVN-LEH921001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384558-2019/ EPS-BIVN-LEH911001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384559-2019/ EPS-BIVN-LJA023001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384560-2019/ EPS-BIVN-LJA024001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384561-2019/ EPS-BIVN-LEH901001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384562-2019/ EPS-BIVN-LEH902001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 392625-2019/ EPS-CAN-RX1-3957-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 392626-2019/ EPS-CAN-RX1-3958-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 394273-2019/ EPS-BIVN-LEH900001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 3RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x1.5 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4036/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (271.2*165*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4041/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (293.8*160*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4046/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (287.8*136*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4053/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (270.8*149*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 406481-2019/ EPS-BIVN-D001NW001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406498-2019/ EPS-BIVN-D001NR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406500-2019/ EPS-BIVN-D001NS001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406514-2019/ EPS-BIVN-D001NU001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406552-2019/ EPS-BIVN-D001G7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406553-2019/ EPS-BIVN-D001L8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406554-2019/ EPS-BIVN-D001L9001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406555-2019/ EPS-BIVN-D00386001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406556-2019/ EPS-BIVN-D001SC001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406557-2019/ EPS-BIVN-D001SD001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 4066/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (218.1*127*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 407030-2019/ EPS-BIVN-D001RJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407045-2019/ EPS-BIVN-D001RK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407122-2019/ EPS-BIVN-D001TE001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407124-2019/ EPS-BIVN-D001TG001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407133-2019/ SS-PALLET-GH69-22886A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 407170-2019/ SS-PALLET-GH69-22885A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4074/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (273*114*2mm), nhà sản xuất ESD WORK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 407811-2019/ EPS-BIVN-D001RH001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407813-2019/ EPS-BIVN-D001TR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407815-2019/ EPS-BIVN-D001TN001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407816-2019/ EPS-BIVN-D001TP001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 4079/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (1271*652*4)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4084/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (254.6*115*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4085/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (254.6*100*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4089/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (282.8*119*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4100/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (367*119*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4108/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (278.8*124*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4109/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (1494*777.5*4) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 412682-2019/ EPS-CAN-QX1-8685-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412683-2019/ EPS-CAN-QX1-8690-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412685-2019/ EPS-CAN-QX1-8691-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412686-2019/ EPS-CAN-QX1-8692-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412912-2019/ EPS-BIVN-D001HK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 412913-2019/ EPS-BIVN-D001HL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423448-2019/ EPS-BIVN-D004KZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423449-2019/ EPS-BIVN-D004L0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423450-2019/ EPS-BIVN-D004L1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423451-2019/ EPS-BIVN-D004L2001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 425281-2019/ EPS-CAN-RX1-4300-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425313-2019/ EPS-CAN-RX1-4301-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425371-2019/ EPS-CAN-RX1-4333-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425372-2019/ EPS-CAN-RX1-4334-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425671-2019/ EPS-CAN-RJ4-0001-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 427976-2019/ EPS-CAN-RX1-3521-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 427977-2019/ EPS-CAN-RX1-3522-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 430417-2019/ SS-PALLET-GH69-26253A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4330362 Màng chụp Clamshell bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 4330369 Màng chụp Clamshelll bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 4330371 Màng chụp Clamshell 8018900 bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 434654-2019/ EPS-CAN-QX1-8683-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 434665-2019/ EPS-CAN-QX1-8684-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 436526-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0164ZC/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436527-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0165ZC/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436554-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0162ZB/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436555-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0163ZB/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 438618-2019/ EPS-CAN-RX1-4352-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 438619-2019/ EPS-CAN-RX1-4353-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439440-2019/ EPS-CAN-FX2-3268-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439441-2019/ EPS-CAN-FX2-3269-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439452-2019/ EPS-CAN-FX2-3294-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439453-2019/ EPS-CAN-FX2-3295-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439455-2019/ EPS-CAN-QX2-0890-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 439456-2019/ EPS-CAN-QX2-0891-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 439484-2019/ EPS-CAN-FX2-3296-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 444429701/ Khay nhựa (329*228*32mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 444429701/ Khay nhựa(TRAY) (xk)
- Mã HS 39239090: 444429901-0220/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 444863801-0220/ Khay nhựa (TRAY) (xk)
- Mã HS 39239090: 4478_B12A-DOWN PAD_MOB Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478_B12A-UP PAD _MOB Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478-B12A-DOWN PAD Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478-B12A-UP PAD Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 450655-2019/ EPS-CAN-RX1-4770-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450656-2019/ EPS-CAN-RX1-4771-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450657-2019/ EPS-CAN-RX1-4772-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450658-2019/ EPS-CAN-RX1-4773-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450659-2019/ EPS-CAN-RX1-4774-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450660-2019/ EPS-CAN-RX1-4775-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450661-2019/ EPS-CAN-RX1-4776-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450662-2019/ EPS-CAN-RX1-4777-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450664-2019/ EPS-CAN-RX1-4778-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450665-2019/ EPS-CAN-RX1-4779-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 452757-2019/ EPS-BIVN-LEM302001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452758-2019/ EPS-BIVN-LY9538001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452760-2019/ EPS-BIVN-LY9539001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452763-2019/ EPS-BIVN-LEM144001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452764-2019/ EPS-BIVN-LEM145001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 457333801-0220/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 457333801-0220/ Khay nhựa (TRAY) (xk)
- Mã HS 39239090: 457881001-0420/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 458294301-0420/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 458294301-0420/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 458367901-0420/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 459241-2019/ EPS-CAN-QX2-1096-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459242-2019/ EPS-CAN-QX2-1097-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459243-2019/ EPS-CAN-QX2-1368-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459244-2019/ EPS-CAN-QX2-1369-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459384-2019/ EPS-BIVN-D009DA001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459385-2019/ EPS-BIVN-D009DB001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459386-2019/ EPS-BIVN-D009DL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459387-2019/ EPS-BIVN-D009DM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459388-2019/ EPS-BIVN-D009DG001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459389-2019/ EPS-BIVN-D009DF001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459465-2019/ EPS-BIVN-D00KDA001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459466-2019/ EPS-BIVN-D00KDB001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459467-2019/ EPS-BIVN-D00KDV001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459468-2019/ EPS-BIVN-D00KDT001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459469-2019/ EPS-BIVN-D00C3S001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459470-2019/ EPS-BIVN-D00C3T001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459472-2019/ EPS-BIVN-D00C3R001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459802-2019/ EPS-BIVN-D00LD0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459803-2019/ EPS-BIVN-D00LCZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459804-2019/ EPS-BIVN-D00CTM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459806-2019/ EPS-BIVN-D00CTL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 464701-2019/ EPS-CAN-RX1-5080-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464743-2019/ EPS-CAN-RX1-5081-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464992-2019/ EPS-CAN-RX1-5093-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464994-2019/ EPS-CAN-RX1-5094-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466480-2019/ EPS-BIVN-D00RM8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466494-2019/ EPS-BIVN-D00MYK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466496-2019/ EPS-BIVN-D00MYJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466501-2019/ EPS-BIVN-D00MYM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466582-2019/ EPS-BIVN-D00RM9001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466585-2019/ EPS-CAN-FX1-4606-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466595-2019/ EPS-CAN-FX1-5224-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466748-2019/ EPS-BIVN-LY6686001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466749-2019/ EPS-BIVN-LY6687001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 467474-2019/ EPS-BIVN-D00MNM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 467475-2019/ EPS-BIVN-D00NYD001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 469526-2019/ EPS-CAN-QX2-1558-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469527-2019/ EPS-CAN-QX2-1559-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469531-2019/ EPS-CAN-QX2-1574-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469594-2019/ EPS-CAN-QX2-1575-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469597-2019/ EPS-CAN-QX2-1576-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469622-2019/ EPS-CAN-QX2-1568-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469623-2019/ EPS-CAN-QX2-1569-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 471622-2019/ EPS-BIVN-D00KC0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471623-2019/ EPS-BIVN-D00KC1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471624-2019/ EPS-BIVN-D00KC6001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471625-2019/ EPS-BIVN-D00KC7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 473141601-0420/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 473918-2019/ EPS-CVN-RJ4-0005-000 (SBOM)-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474223-2019/ EPS-CAN-RX1-5259-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474224-2019/ EPS-CAN-RX1-5260-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474225-2019/ EPS-CAN-RX1-5261-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474226-2019/ EPS-CAN-RX1-5262-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474297101-0520/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 474297101-0520/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 474644401-0220/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 474644401-0220/ Khay nhựa (Tray) (xk)
- Mã HS 39239090: 475967-2019/ ARCEL-CAN-RX1-5257-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 476005-2019/ EPS-BIVN-D00V1E001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476331-2019/ EPS-BIVN-D00V1D001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476347-2019/ EPS-BIVN-D00KWH001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476348-2019/ EPS-BIVN-D00KWJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476352-2019/ EPS-BIVN-LY6620001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476353-2019/ EPS-BIVN-LY6621001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476354-2019/ EPS-BIVN-LY6776001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476356-2019/ EPS-BIVN-LY6777001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476675-2019/ EPS-BIVN-D00TPW001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476676-2019/ EPS-BIVN-D00TPX001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476677-2019/ EPS-BIVN-D00TPY001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477208-2019/ EPS-BIVN-D00TR1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477209-2019/ EPS-BIVN-D00TR2001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477210-2019/ EPS-BIVN-D00TR3001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477232-2019/ EPS-BIVN-D00TR6001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477233-2019/ EPS-BIVN-D00TR7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477234-2019/ EPS-BIVN-D00TR8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479247-2019/ EPS-CAN-QX2-1963-000-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479251-2019/ EPS-CAN-QX2-1964-000-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479283-2019/ EPS-CAN-RX1-5392-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 479284-2019/ EPS-CAN-RX1-5393-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 4B.3U201.E11/ Nắp sau màn hình (xk)
- Mã HS 39239090: 4RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x4 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 500194710/ MPPO, 500194710 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500211618/ SHD TCB X-RAY TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: 500237034/ EMBSD_TP,FG,PS,11.11X11.12X1.14mm,24,16 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500321370/ J/H BGA 24X46 3.12T (USED) (xk)
- Mã HS 39239090: 500350128/ MPPO, 500350128 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500363880/ MLCP, 500363880 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500377825/ S_P_TRAY, MPPO,J,150C,12.19,THICK,8.92X7> (xk)
- Mã HS 39239090: 500385126/ BA tray, 500385126 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500385622/ S_P_TRAY,LCP,J,270C,12.19,THICK,37.5X37> (xk)
- Mã HS 39239090: 501380301-1119/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 502668-2019/ EPS-JA SOLAR-EPS packing box (SBOM)-Hộp xốp (KT:200*170*104mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 504428-2019/ EPS-CAN-QX2-2859-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 504429-2019/ EPS-CAN-QX2-2861-000-Xốp chèn máy in phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 504430-2019/ EPS-CAN-QX2-2896-000-Xốp chèn máy in phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 506675-2019/ EPS-CAN-QX2-1560-000-Xốp chèn máy in phần sau hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 508267-2019/ EPS-CAN-QX2-3181-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 508268-2019/ EPS-CAN-QX2-3182-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 508269-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1108-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508270-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1109-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508271-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1110-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508272-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1111-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508273-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1112-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508274-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1113-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508275-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1114-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508913-2019/ EPS-BIVN-D016NR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508914-2019/ EPS-BIVN-D016NS001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508915-2019/ EPS-BIVN-D016NZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508916-2019/ EPS-BIVN-D016P0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508917-2019/ EPS-BIVN-D0171C001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508918-2019/ EPS-BIVN-D0171D001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 522071-2019/ EPS-HEESUNG-LZ10251808A-Khay đựng sản phẩm bằng xốp LZ10251808A (xk)
- Mã HS 39239090: 522102-2019/ EPS-HEESUNG-LZ10251811A-Khay đựng sản phẩm bằng xốp LZ10251811A (xk)
- Mã HS 39239090: 522776-2019/ Xốp nhựa chèn sản phẩm máy in máy photocopy EPS-LITEON-66-07431-00A (xk)
- Mã HS 39239090: 524-0472-001-CFM/ Đòn bẩy bằng nhựa. Hàng xuất trả NPL theo mục 01 của tờ khai: 103160789910/E11 (xk)
- Mã HS 39239090: 525147-2019/ Pallet nhựa 23-000165 (xk)
- Mã HS 39239090: 53000-3212328_202001/ Tấm mút 53000-3212328 bằng nhựa dùng trong đóng gói 28x170x220mm (xk)
- Mã HS 39239090: 53000-3212330_202001/ Tấm mút 53000-3212330 bằng nhựa dùng trong đóng gói 8x170x220mm (xk)
- Mã HS 39239090: 530138-2019/ EPS-CAN-QX2-2860-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 536540-2019/ Tấm xốp chèn lót 192510023730 (796*170*128) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 536541-2019/ Tấm xốp chèn lót 192510023740 (796*158*128) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 542880-2019/ EPS-QISDA-GL2780 Front-4G.4GL01.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 543162-2019/ EPS-QISDA-GL2780 Back-4G.4GL02.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 543182-2019/ EPS-CAN-RX1-5687-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 543183-2019/ EPS-CAN-RX1-5688-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 545908/ EPS-QISDA-GL2480-CSN_BACK_4G.4GK02.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 545909/ EPS-QISDA-GL2480-CSN_FRONT_4G.4GK01.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 547603/ EPS-CAN-QX2-3605-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 547604/ EPS-CAN-QX2-3739-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 547605/ EPS-CAN-QX2-3740-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 548257/ Tấm xốp chèn lót 192510025720 (806*120*134) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548258/ Tấm xốp chèn lót 192510025730 (806*120*94) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548259/ Tấm xốp chèn lót 192510025760 (248*120*111) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548260/ Tấm xốp chèn lót 192510025770 (248*120*111) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 549614/ Tấm xốp chèn lót 192510025780 (xk)
- Mã HS 39239090: 549615/ Tấm xốp chèn lót 192510025790 (xk)
- Mã HS 39239090: 549616/ Tấm xốp chèn lót 192510025800 (xk)
- Mã HS 39239090: 549617/ Tấm xốp chèn lót 192510025820 (xk)
- Mã HS 39239090: 550443/ Tấm xốp chèn lót 192510025850 (xk)
- Mã HS 39239090: 550444/ Tấm xốp chèn lót 192510025860 (xk)
- Mã HS 39239090: 550445/ Tấm xốp chèn lót 192510025870 (xk)
- Mã HS 39239090: 550446/ Tấm xốp chèn lót 192510025880 (xk)
- Mã HS 39239090: 552052/ EPS-CAN-RX1-5691-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 552074/ EPS-CAN-RX1-5692-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 5630-0.65T/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led (CARRIER TAPE (5630-0.65T))-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102413885560 (28/12/2018) dòng 1 (xk)
- Mã HS 39239090: 56D/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56D) bằng nhựa. Tái xuất 16 cái theo mục 1 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 1 cái theo mục 4 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 12 cái theo mục 4 TK: 103176404660/G14 ngày 02/03/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 16 cái theo mục 4 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 8 cái theo mục 4 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa.Tái xuất 11 cái theo mục 4 TK 103176404660/G14 ngày 02/03/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 5RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x2.5 cm (xk)
- Mã HS 39239090: 6/ Khung plastic các loại (xk)
- Mã HS 39239090: 6.7 INCH-PSA/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 6.7 INCH-PSA (xk)
- Mã HS 39239090: 6.7INCH REV.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 6.7INCH REV.1 (xk)
- Mã HS 39239090: 66-07414-00A, Túi xốp khí CTĐ loại 2 (125*75mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 66-07415-00A, Túi xốp khí loại 1 CTĐ (130*80mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 6683051301/ Hộp đựng bút đánh dấu bằng nhựa GCF-611 6C CASE/Tái xuất 1 phần của TKN 102548130160, Dòng 12 (xk)
- Mã HS 39239090: 6683051313/ Hộp đựng bút đánh dấu bằng nhựa GCF-013 36C CASE/Tái xuất 1 phần của TKN 102806658360, Dòng 11 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-BO/ Khay nhựa body 6705 (phần thân), TX từ mục hàng số 3 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-CA/ Khay nhựa cap 6705 (phần nắp), TX từ mục hàng số 1 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-IN/ Khay nhựa inner 6705 (phần vách ngăn), TX từ mục hàng số 2 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 6850L-1699A/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LP140WF5-SPJ1_RIGHT (6850L-1699A) (xk)
- Mã HS 39239090: 6850L-1874A/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LP133WF6-SPA1(6850L-1874A) (xk)
- Mã HS 39239090: 6RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x2 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 7.59 INCH VER.2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 7.59 INCH VER.2 (xk)
- Mã HS 39239090: 7117-5951-02 LAY TRAY/ Khay nhựa 7117-5951-02 LAY TRAY (525 x 340 x 29)mm (xk)
- Mã HS 39239090: 72L-00509 Tấm xốp ĐH HCTĐ, kích thước 110ly 830*300mm, MM-32T32R-3.7G-S BOTTOM (xk)
- Mã HS 39239090: 77041- Dây rút nhựa 3 x 100(kích thước tính theo cm), NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0273TL-M3/ Khay đựng linh kiện bằng nhựa 367x207x10mm (xk)
- Mã HS 39239090: 8/ Pít-tông plastic các loại (xk)
- Mã HS 39239090: 80052- Dây rút nhựa 4 x 150(kích thước tính theo cm), NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 82612-1/ Nút may ngược bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 83336-1/ MIẾNG ĐÓNG MỞ CHUYỂN ĐỘNG chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 83608-1/ Hệ nút bấm 83608 bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 83737-1/ Hệ nút bấm 83737 bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 84/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 84318-1/ Hệ nút bấm bằng nhựa (linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 88126/ Vỏ bọc chống bụi chất liệu NHỰA, linh kiện máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 88126/ Vỏ bọc chống bụi chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 88219/ TÚI CHỐNG BỤI, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 88219/ TÚI CHỐNG BỤI-LINH KIỆN THAY THẾ CỦA MÁY KHÂU (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN017/ Nắp nhựa P12-01677500-016 làm từ màng nhựa PET, kích thước: L100*W100MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN018/ Nắp nhựa P12-90378V40-003 làm từ màng nhựa PVC, kích thước: 130*120*55MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN019/ Nắp nhựa P12-776F20GB-004 làm từ màng nhựa PET, kích thước: L155*W130MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN021/ Nắp nhựa P12-0E561300-002 làm từ màng nhựa PET, kích thước: 65mm x 50mm x 52mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8VS66KC-0620/ Khay nhựa Toshiba 8VS66KC (xk)
- Mã HS 39239090: 91383/ Nút bấm chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: A003 Ver1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa PULSE-TX A003 Ver1 (xk)
- Mã HS 39239090: A010/ Khay tĩnh điện bằng nhựa Tray NOBLESSE (A010) (xk)
- Mã HS 39239090: A31-A41/ Khay tĩnh điện bằng nhựa A31-A41 (xk)
- Mã HS 39239090: A50-0332A/ Khay nhựa(TK103288168100/E21 ngày 29/04/2020,mã hàng A50-0332A mục 2, SL tái xuất 190 chiếc, còn lại 1010 chiếc) (xk)
- Mã HS 39239090: A50-COMBO-VN/ Khay tĩnh điện bằng nhưa A50-COMBO-VN (xk)
- Mã HS 39239090: A51-COMBO/ Khay tĩnh điện bằng nhựa A51-COMBO (xk)
- Mã HS 39239090: AD-22C-00-X5-P/ Hộp nhựa đựng sản phẩm(5x5x1)cm- Plastics case (Tái xuất theo TKHQ: 102949560560/G14 ngày 25/10/2019- Mục 10) (xk)
- Mã HS 39239090: AD-22C-00-X5-P/ Hộp nhựa đựng sản phẩm(5x5x1)cm- Plastics case(Tái xuất theo TKHQ: 102949560560/G14 ngày 25/10/2019- mục 10) (xk)
- Mã HS 39239090: AE610-ZI-T0/ Khay nhựa Model RJ63AE610-ZI-T0 (xk)
- Mã HS 39239090: AEM11-ZI-T2/ Khay nhựa Model RJ63AEM11-ZI-T2 (xk)
- Mã HS 39239090: AFC- H 1-B (BODY)/ Khay nhựa AFC-H1-B (227 x 227 x 23.9)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC- H 1-L (LID)/ Khay nhựa AFC-H1-L (231.4 x 231.4 x 39.3)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC-235 BODY/ Khay nhựa AFC-235 BODY (249 x 249 x 30)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC-235 LID/ Khay nhựa AFC-235 LID (252 x 252 x 30)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: Amata-Holder-001/ Khay holder (510*292*34mm) (xk)
- Mã HS 39239090: AMB667UM23 DIGITIZER/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMB667UM23 DIGITIZER(REV22.01-M1.0) (xk)
- Mã HS 39239090: AMB681XS01-COVER-PAD/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMB681XS01-COVER-PAD (xk)
- Mã HS 39239090: AMF670UH01-C-PAD VER.2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMF670UH01-C-PAD VER.2 (xk)
- Mã HS 39239090: AMF670UH01-C-PANEL/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMF670UH01-C-PANEL (xk)
- Mã HS 39239090: AM-FL654A/ CHỐT NHỰA MODEL: LY- AM-FL654A(85*45*30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: AMO10/ Khay nhựa (Tray) CT-CORE 060LD (Tray 70EA) (368.5*267.5)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: AMO15/ Khay nhựa (Tray) Stanley LCF, kích thước (310*320)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: ANT A71S/ Khay tĩnh điện bằng nhựa ANT A71S (xk)
- Mã HS 39239090: ANT A71S/ Khay tĩnh điện bằng nhựa Tray ANT A71S (xk)
- Mã HS 39239090: AX-1V-1/ Bình vuông 1L (xk)
- Mã HS 39239090: AX-4V-1/ Bình vuông 4L (xk)
- Mã HS 39239090: B0-UV/ Khay tĩnh điện bằng nhựa B0-UV (xk)
- Mã HS 39239090: B2-NX01 Ver.1/ Khay tĩnh điện bằng nhưa B2 (NX01) Ver.1 (xk)
- Mã HS 39239090: B2-UV/ Khay tĩnh điện bằng nhựa B2-UV (xk)
- Mã HS 39239090: Băng cuốn, chất liệu PVC, kích thước (7.7x1200)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng keo (Hàng mới 100%, sx tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 2013827702 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 2013827703, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 594084560 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 594084560, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 594084660 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm giắc nối 594098034 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm giắc nối 594098034, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594068708 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594076808, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng tải-750X10mm 17-00059 RAPPLON UU09RGF, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì chứa quần áo bằng nhựa PE, GG-50147, kích thước: (50 x 147)cm; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì chứa quần áo bằng nhựa PE, GG-50190, kích thước: (50 x 190)cm; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn ARNOLDS FRIED CHICKEN CHILLI WRAPPER (90mm x 88mm x 800m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn ARNOLDS FRIED CHICKEN CHILLI WRAPPER (90mm x 88mm x 800mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn BONCAFE CLASSIC COLLECTION 500GM (360mm x 320mm x 500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn BONCAFE GOURMET COFFEE 500GM (360mm x 320mm x 500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn PLAIN SILVER WITH EYEMARK 500GM (360mm x 320mm x 500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn POTATO CRISP VEGETABLES (196mm x 108mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK CUTTLEFISH RING 20G (300mm x 200mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK LALA 20G (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK LALA 35G (380mm x 230mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK POTATO 20G (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK POTATO 35G (380mm x 230mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA 3 PRAWN 20G (ORANGE) (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA 3 PRAWN 20G (RED) (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA 3 PRAWN 35G (RED) (380mm x 230mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA CRAB 20G (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA CUTTLEFISH 20G (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SP BEAN SPROUTS WRAPPER (560mm x 1000m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn THAI SING OK CHILLI PASTE 3KGS (520mm x 320mm x 1000m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao Jumbo trắng không nắp, đáy liền kích thước 90x90x110cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao jumbo trắng ko nắp, đáy liền kích thước 90*90*110, Hàng mới 100%, Xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao nylon size: 15cm x 20cm (21 kgs/thùng)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP đen kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP đỏ kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao pp vàng đậm kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao pp vàng kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP xanh dương kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP xanh lá kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ Màu trắng (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ màu vàng (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ Màu xanh (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải to (xk)
- Mã HS 39239090: BAO6090- Bao tải dứa xanh KT 60x90, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bình dầu máy 1 kim DDL9000A #40037129 (bình đựng bằng nhựa ko có dầu). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BÌNH ĐỰNG NƯỚC RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (A1668690620)- Phụ tùng xe ô tô Mercedes-Benz 5 chỗ (xk)
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/REVERSE SEWING BUTTON/XF1745001 (xk)
- Mã HS 39239090: BL/ Khay tĩnh điện bằng nhựa BL (xk)
- Mã HS 39239090: BLISTER LOWER 043/ Khay nhựa BLISTER LOWER 043 (xk)
- Mã HS 39239090: BLISTER MIDDLE 043/ Khay nhựa BLISTER MIDDLE 043 (xk)
- Mã HS 39239090: BLISTER UPPER 043/ Khay nhựa BLISTER UPPER 0.43 (xk)
- Mã HS 39239090: Bọ đai (Bọ dây đai bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ dẫn hướng,bằng nhựa,xuất xứ Việt Nam, hàng mẫu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bo góc pallet bằng nhựa dùng để cố định pallet trong đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ mút đựng sản phẩm- Pu foam for SBS 2.5 box (225.6x168.4x67)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ mút đựng sản phẩm- Pu foam for SBS 2.5 box (225.6x168.4x67)mm (1 set1 pce) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ mút đựng sản phẩm- Pu foam for SBS 2.5 box (225.6x168.4x67)mm (1set 1 pce) (xk)
- Mã HS 39239090: Bọ nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Creamy Wash 3S 100g size 45mm x 134mm. (AC3W3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Creamy Wash 3S 20g size 25mm x 95mm. (AC3W3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Creamy Wash 3S 50g size 35mm x 110mm. (AC3W3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Vitamin Cleanser 100g size 45mm x 136mm. (ACC3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Vitamin Cleanser 50g size 35mm x 110mm. (ACC3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Hair Color Treatment Brown 200g size 50 x 180mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Hatsumi Peeling Gel 180g size 50 x 175mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Nano Tooth Whitening Gel 120g size 40 x 140mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Nice Metics Collagen 100g size 40 x 145mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Saragao 30g size 25 90mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton CAP BOTTOM 697E 84670 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton CAP BTM 698E 01520 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton PAD ASSY BOTTOM 002D 70650 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton SP PAD ASSY BOTTOM 695K 33020 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbin bằng nhựa màu xanh dương, kích thước 250*125*80mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbin bằng nhựa màu xanh lá, kích thước 250*125*76.4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbine 12*330*80 (Reel 13*12*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39239090: Bobbine 16*330*80 (Reel 21*17*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbine 24*330*100 (Reel 21*25*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bọc nylong quy cách 80 x 80cm, loại mỏng 3 dem, Việt Nam, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BODY LOWER INSERT L/ Nút đậy bằng nhựa bên trái BODY LOWER INSERT L (xk)
- Mã HS 39239090: BODY LOWER INSERT R/ Nút đậy bằng nhựa bên phải BODY LOWER INSERT R (xk)
- Mã HS 39239090: Bọt khí khổ 1.5mx100m/cuộn (xk)
- Mã HS 39239090: BOT/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TECH ON BOT (xk)
- Mã HS 39239090: Box P808 (Có tấm lót + xốp cao su 30mm) KT: 465x265x50mm,bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BR300-0000-00-0216/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa-INSULATION COVER XG3872 (xk)
- Mã HS 39239090: BSI-35/ Khay tĩnh điện bằng nhựa BSI-35 (xk)
- Mã HS 39239090: BTMV-0979/ Pallet nhựa các loại dùng để đóng gói sợi PLASTIC PALLETS, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: BTMV-2751/ Plastic Layer tấm nhựa dùng để đóng gói sợi PLASTIC LAYER, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: BTMV-2751/ Plastic Layer tấm nhựa dùng để đóng gói sợi PLASTIC LAYER, KT: 1070 x 810 x 5 mm, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: C04-02606005-900/R/ Đệm làm bằng nhựa plastic,kích thước 2.6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: C2-UWB VER.1-REV.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa C2-UWB VER.1-REV.1 (xk)
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-I-Mút xốp (Không vô trùng), E7-LU-I, Foam set, LPE. Foam Pink A/S PU, Overall size:355x254x38(26/12)mmH-Convo, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-O-Mút xốp (Không vô trùng), E7-LU-O, Foam set, LPE. Foam Pink A/S, 1.7 pcf, Overall size:410x316x68mmH. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa Co-ex rỗng, dung tích 5 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa HDPE rỗng, dung tích 5 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa rỗng, dung tích 4 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Card case A4 JC-804 loại dày, Chất liệu nhựa PVC trong suốt, Dùng để kẹp và treo tài liệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CAYMAN-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CAYMAN-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: CF010/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010CG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010DG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010R/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011CG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011DG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011R/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012CG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012DG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012R/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013CG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013DG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013R/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014/ Đế chân SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014CG/ Đế chân SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014DG/ Đế chân SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014R/ Đế chân SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014W/ Đế chân SE2.0-W (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015/ Đế chân SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015CG/ Đế chân SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015DG/ Đế chân SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015R/ Đế chân SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015W/ Đế chân SE2.0-W (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016/Stopple SE2.0 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016CG/ Stopple SE.a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016DG/ Stopple SE.a (DG) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016R/Stopple SE2.0-R bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016W/Stopple SE2.0-W bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF017CG/ Nắp ốp nhựa trên SEW-a/SREW-a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF018CG/ Nắp ốp nhựa trên SEW-a/SREW-a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF036/ Khớp nối khung trên SREW bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF036CG/ Khớp nối khung trên SREW-a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF037/ Nắp ốp khớp nối khung trên SREW bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF037CG/ Nắp ốp khớp nối khung trên SREW-a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Chai nhựa rỗng 30ml (Bao gồm: Chai + nắp + nút + nhãn dán), 100.000 set, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chân đế bằng nhựa cứng kt 125x5x13 cm (xk)
- Mã HS 39239090: Chân nhựa của bếp, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10151, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10164, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10191, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10238, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10272, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3R10043, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3R10127, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3R10157, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDBOT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDPAD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDTOP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói PACKING BOTTOM, mã 55INCHOSDBOT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói,EPS packing VW HUD Common MFZ66175405, kích thước 550*450*300mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: chốt chặn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XC8710021- SELECTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XC8711021- MANUAL BUTTON A (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XC8712021- MANUAL BUTTON B (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XE6449001/ SELECTING BUTTON A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-SELECTING BUTTON A-XG4623001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-SELECTING BUTTON B-XG4624001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XE8563001-Selecting Button C. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5933001-Selecting Button A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5934001-Selecting Button B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp bảo vệ của camera quan sát, bằng nhựa (dùng để đóng gói):FC29-004564A (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME CT-PGR PVC 0.30 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME CT-PGX PVC 0.30 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME PET CT-PAX (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME PET KPA 3P (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME PET XA PR-MS 3P W (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME PPB-711 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Blister Dome XA CT-YT-2PC PET (B-Type 1) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Blister Dome XA CT-YT4 4PTB4P Bulk(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Clamshell Nockout 3PK (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa CT-CA Slide Dome (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa CT-CC Slide Dome For Clear Body Standard (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA CT-CC SLIDE DOME FOR COLOR BODY VIVID (812021) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA DOME PET XA CT-YR (812009) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA DOME XA CT-YXG PET (812048) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa đựng sản phẩm (39x21x19.5 mm)- CLAM SHELL #20 PVC CLEAR (985001286_01) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA FOR MOISTURIZING LIP BALM 1448->1557(31x83x18mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa PN-GS/GK Slide Dome (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-CF PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-CR 12M PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-CX PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-PS PET 0.40 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-PXN PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Slide Dome PN-EP (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME PN-IP (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Slide Dome PN-MAS (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Stopper PR-MAS (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Tray PN-CR (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 10C CLAMSHELL DOME (65011100) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 11C CLAMSHELL DOME (65011101) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 6C CLAMSHELL DOME (65011200) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa XE CT-CA 1P Blister Dome (Dòng 3: 101291636240) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa XE CT-CA 2P Blister Dome (Dòng 4: 101291636240) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa XE CT-CA 3P Blister Dome (Dòng 5: 101365871500) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA/ XA AB-T 6C CLAMSHELL DOME (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/CT-CA SLIDE DOME (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CF PET0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/XAAB-T 6C CLAMSHELL DOME/65011200 (xk)
- Mã HS 39239090: CM0070/ Chụp nhựa/BLISTER DOME PR PVC0.3- Hàng thanh lý bởi TKN số: 100070808830, Ngày 17/07/2014- Dòng số 9 (xk)
- Mã HS 39239090: CM050704/ Khay nhựa đựng sản phẩm(10x10x0.3)cm- Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103102278640/G14 ngày 11/01/2020- Mục 4) (xk)
- Mã HS 39239090: CM050704/ Khay nhựa đựng sản phẩm(10x10x0.3)cm- Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 17) (xk)
- Mã HS 39239090: CM050704/ Khay nhựa đựng sản phẩm(10x10x0.3)cm- Tray(Tái xuất theo TKHQ: 103102278640/G14 ngày 11/01/2020- mục 4) (xk)
- Mã HS 39239090: CN734/ Nắp đậy nguồn điện (bằng nhựa) RC3-0527-000 (xk)
- Mã HS 39239090: Co nắp 20mm bằng nhựa,dùng trong ngành điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc dẹt, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa (loại có quai cầm tay), kích thước: Phi 7cm x cao 9cm, dung tích: 180ml, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa đựng dung dịch epoxy (xk)
- Mã HS 39239090: Con bọ nhựa (seal nhựa). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC TỐC ĐỘ-93908 (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC-91388 (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC-93909 (xk)
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03866 kích thước: 670*330*100 mm (TP-0361D) (xk)
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03867 kích thước: 670*330*100 mm (TP-0361D) (xk)
- Mã HS 39239090: COT02/ Khay nhựa TRAY TO-002, Kích thước: (382*262*21) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: COT04/ Khay nhựa Tray TO-002, kích thước: (382*262*21)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: COVER/ Khay tĩnh điện bằng nhựa COVER TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: CPS01/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-12001S-6001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS02/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS03/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0801 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS04/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS05/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1201 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS07/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS08/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1702 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS100/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-3202 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS11/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-2401 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS12/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS16/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0407 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS17/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1508 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS18/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1607 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS27/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1008 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS29/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-2407 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS31/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0408 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS32/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0508 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS33/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0708 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS34/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0806 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS39/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0506 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS42/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-3007 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS44/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-3006 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS49/ Khay nhựa PS 9649926R (0.4*56*36)mm, 300 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CPS51/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9663S-0601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS54/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS55/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS59/ Khay nhựa PS EMB K-10109B-6007 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS60/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-8002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS61/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-0602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS63/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1802 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS66/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2402 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS67/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS68/ Khay nhựa PS EMB K-10109B-7009 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS72/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-0902 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS76/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1102 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS77/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1202 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS79/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-3302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS81/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS82/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-10001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS83/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-5001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS84/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-5002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS85/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-6001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS86/ Khay nhựa PS EMB K-10110B-5001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS87/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-2302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS89/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-3502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS90/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS91/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9663S-0501 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS92/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1406 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS94/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-1402 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS95/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-1602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS96/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-2002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS97/ Khay nhựa PS 9641924R (0.3*24*16)mm, 2300 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CPS98/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1308 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS99/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1408 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPTQV-PLLT/ Pallet bằng plastic.3 phần gồm 2 nắp 1 thân,có thể lắp ghép để bảo quản hàng hóa,đã qua sử dụng. (xk)
- Mã HS 39239090: CROWN POWER KEY-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CROWN POWER KEY (xk)
- Mã HS 39239090: CSP50/ Khay nhựa PS 9649927R (0.4*56*28)mm, 660 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CT CORE9/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CT CORE9 (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 13) (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- Mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103169425810/G14 ngày 27/02/2020- Mục 7) (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray(Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- Mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: CT-ASP4344TP-.VN/ Nhựa định hình đóng gói- STAMPED POCKETS. Xuất trả mục 2 của TK: 103343042830/E11 ngày 02/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: CT-CA SLIDE DOME (Chụp nhựa) (Dòng 6 TK: 102886220950) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn băng đóng gói sản phẩm (nhựa) DFAC-PAV070-147-EBTP 12-000-51240 (5.30 M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn băng đóng gói sản phẩm (nhựa) DFAC-RAV070-EBTP 12-000-51241 (9.00 M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn băng đóng gói sản phẩm (nhựa) HD6-SB-EBTP 12-000-50349 (27.77 M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn màng xốp hơi(khổ rộng 50cm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa cuốn chổi điện (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-353 (Z06018200)(9,058 Pocket-108.9M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-354 (Z06023300)(10,600 Pocket-127.4M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-358 (Z06032701)(12,658 Pocket-152.2M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-363 (Z06063800) (12,000 Pocket-193M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nilon 0.2mm*610mm(r)*60m(d), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn Nilon chất liệu PE khổ rộng 100 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn Nilon chất liệu PE khổ rộng 77 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn PE dùng trong đóng gói sản phẩm, KT: 460 * 1067mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cút Nối- D00NSB001- Tilt Link Support. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CV7AS-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CV7AS-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: D001 SE001/ Xốp chèn lót. KT (Dài 477mm x Rộng 153mm x Cao 115mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001 SF001/ Xốp chèn lót. KT (Dài 477mm x Rộng 179mm x Cao 151.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001G7001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 245.3mm x Rộng 144mm x Cao 77.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001GT001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài 224.2mm x Rộng 120.7mm x Cao 60mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001GU001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 224.2mm x Rộng 120.7 mm x Cao 60mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001HV001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài 489mm x Rộng 250mm Cao 112.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001HW001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 489mm x Rộng 250mm x Cao 90.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001L9001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 245.3mm x Rộng 144mm x Cao 77.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003LB001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 600mm x Rộng 475mm x Cao 174mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003LC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 600mm x Rộng 475mm x Cao 194mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RB001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 189.5mm x Rộng 153mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 149.5mm x Rộng 153mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RD001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 477mm x Rộng 179mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RX001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 435mm x Rộng 272mm x Cao 153mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RY001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 435mm x 272mm x 179mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D004KW001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 320mm x Rộng 305mm x Cao 200mm (xk)
- Mã HS 39239090: D004KX001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 450mm x Rộng 389mm x Cao 200mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D004L4001/ Xốp chèn lót Kích thước (Dài 690mm x Rộng 670mm x Cao 116mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D009DA001/ Xốp chèn lót (Kích thước 164mm x 118mm x 79.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D009DB001/ Xốp chèn lót (Kích thước 164mm x 118mm x 69.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C28001/ Bộ xốp chèn lót của máy in D00C28001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3R001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x Rộng 275mm x 174mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3S001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 499mm x Rộng 221.5 mm x Cao 177mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3T001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x Rộng 230mm x Cao 200mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KC6-001/ Xốp chèn lót mã D00KC6001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KC7-001/ Xốp chèn lót mã D00KC7001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KCY001/ Xốp chèn lót (Kích thước 297,6mm x 111mm x 38mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KD8001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 432mm x 141mm x 141mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDE-001/ Xốp chèn lót mã D00KDE001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDG-001/ Xốp chèn lót D00KDG001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 201mm x Cao 153 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDL001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 175mm x Cao 153 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDM001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 515mm x Cao 140 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWA-001/ Xốp chèn lót mã D00KWA001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWB-001/ Xốp chèn lót mã D00KWB001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 506mm x Cao 155 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWE001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 206mm x Cao 295 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 606mm x Rộng 506mm x Cao 155 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWS001/ Xốp chèn lót (Kích thước 426mm x 270mm x 97mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00LE3001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x 203.6mm x 157.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00LSK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 163mm x Cao 295 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00M4E-001/ Xốp chèn lót D00M4E001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00M4F-001/ Xốp chèn lót D00M4F001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00T0E-338/ Xốp chèn lót mã D00T0E001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00T0F-338/ Xốp chèn lót mã D00T0F001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01726001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 500mm x 415mm x 188mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01727001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 500mm x 415mm x 195.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01AZW-001/ Xốp chèn lót mã D01AZW001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01AZX-001/ Xốp chèn lót mã D01AZX001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01LHU001/ Xốp chèn lót (Kích Thước 164mm x 118mm x 79.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01LHV001/ Xốp chèn lót (Kích Thước 164mm x 118mm x 69.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D3-C3-OCA 0.16/ Khay tĩnh điện bằng nhựa D3-C3-OCA 0.16 (xk)
- Mã HS 39239090: DA01200002-1219/ Khay nhựa Toshiba (288*208*15mm)*0.6mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01400004/ Khay nhựa (Vacuum Tray) 325*210*9mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01400005/ Khay nhựa (Vacuum Tray) 352*210*10mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01800002-0919/ Khay nhựa JF16L21C1-EO (379*304*35mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Dải băng nhựa dạng cuộn có khe để chứa linh kiện điện thoại, loại J56W059-M (dùng để đóng gói sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39239090: Đạn ghim nhựa 5 inch (12.5 cm) KAM (xk)
- Mã HS 39239090: Đầu bình xịt có gắn vòi của chai nước rửa tay, bằng nhựa, hiệu BIOMAX, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây 015 vàng VT 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây buộc hàng nhựa (Hàng mới 100%, sx tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây co 2cm dài 3m (xk)
- Mã HS 39239090: Dây cột chuối (Dây đai chống ngã), sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây cột chuối, sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai (loại nguyên sinh)- 12x(0.65~0.7)mm(10kg x core 0.5kg x 2,300m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai 18 x 1mm (25kg x 1000m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai 181706 KT:D3*2450mm (chất liệu bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai ALD-UU10ERFQ/L278mm-B20mm, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa (cuộn500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây dai buộc hàng hóa, chất liệu nhựa PP; khổ rộng 13mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 2*160MM/513PY000336/308350004 (POWER COIL STRAP) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 25.4*358MM/513PY000335/308350003 (HOSE HOLDER STRAP) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 26*30MM/513PY000337/310801007 (VELCRO STRAP) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 465*25.4/513PY000258/310801001 (HOSE STORAGE STRAP/090079) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm, bằng nhựa 12MM*1000/513PY000482/900612001 (BAND FOR CARTON & PALLET \ 01192) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai composite 25mm (500m/ cuộn) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đàn hồi màu xanh dài 350*10*1mm, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng thùng, chất liệu nhựa PP, dùng để siết thùng hàng, rộng 15mm, dày 0.75mm, màu đỏ, 10kg/cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng thùng, chất liệu nhựa PP, dùng để siết thùng hàng, rộng 15mm, dày 0.75mm, màu vàng, 10kg/cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: DÂY ĐAI HÀNG 50*6000 (dù) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai hàng bằng nhựa 15x1.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai kt 1050*15 mm. Làm bằng nhựa PP.Quy cách đóng gói 1 cuộn/1 thùng, dùng để đóng gói hàng hóa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nẹp dán cố định 5CM*5M chất liệu: nhựa, hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (12mm x 0.9mm x 1,700m), nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm, dạng cuộn, không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (16mm x 0.8mm x 15Kg), nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm, dạng cuộn, không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (KT: 15mm x 0.6mm x 3000m). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa màu vàng rộng 1,3cm, 10kg/ cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa màu vàng15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa Polyester, dùng để chằng buộc container. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (10kg/cuộn, BZVC000224) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (12mm*0.6mm*3000m/roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây dai nhựa PP (dùng đóng gói sản phẩm), dạng cuộn, 1400m/cuộn*25 cuộn, rộng 15mm, dày 0.8mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP 0.8mm x 12mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP0510, dùng để quấn, buộc sản phẩm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP0910. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PET 16MM*0.9MM để đóng hàng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP (1,2x0,1)mm x 1000m HSC00-0039, Hàng mới 100%. PO: 2FSN-K30118 (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP bản 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP bản 15mm, nặng 10kg/ cuộn, dùng cố định cuộn nguyên liệu, Nsx: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-B,PP band,blue,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-R,PP band,red,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-Y,PP band,yellow,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai sản phẩm 12MM*1000/513PY000482/900612001 (BAND FOR CARTON & PALLET/01192) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai tự động vàng, Quy cách 0.85*15mm (1 cuộn 10 kgs) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai xanh KT 3MM (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai,Nhà sx: TPP,Chất liệu nhựa PP, độ rộng dây đai 12mm, đóng gói 10kg/cuộn.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đóng gói 12mm x 10kg/ cuộn (xk)
- Mã HS 39239090: Dây dứa nilon, chất liệu: nhựa PP, dùng để chằng buộc hàng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đựng linh kiện loại 3000 16FN 22" LW Plastic 3M149051, 400 mét/cuộn (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây niêm phong 33cm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon buộc hàng màu loại đẹp (màu vàng) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon đen (NVL), sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon màu, sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây Nylon Cuộn Nhỏ (70 cuộn/ thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nylon xám (800g/cuộn) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nylon(trắng) 0.38g/ Nylon wire (xk)
- Mã HS 39239090: Dây PP (dây nilon màu), sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây quấn pallet 1,2cm màu vàng, chất liệu PET, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây Rút (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 10 x 500m (Nylon cable ties 10 x 500 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3 x 150 m (Nylon cable ties 3 x 150 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3.5T (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3.5T, (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3T (kg), (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 5 x 250 m (Nylon cable ties 5 x 250 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 8 x 400m (Nylon cable ties 8 x 400 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 3*250mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 7.5*550mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 7.5*650mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 7.6*370mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: M3*250mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: M4.8*430mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: M6*650mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: DÂY RÚT ĐỂ ĐÓNG GÓI BẰNG NHỰA, KÍCH THƯỚC: 7.6*500MM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút Dobon 5*250mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 150mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 250mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 300mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 3x100mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 5x250mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 6x300mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút MHD 3x100 (100 sợi/ bịch) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút MHD 3x150 (100 sợi/ bịch) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa 5 x 400mm (100pcs/bag) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa điều khiển chuông điện tử dài 880mm (H2900051)/C-123 PLASTICS-G0-D. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (1000 chiếc/1 bó), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 100mm (1000chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 200mm (500chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 250mm (250 chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 300mm (250Chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít 100mm- màu trắng, bằng nhựa, (1000pcs/túi), dùng để buộc sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít 200mm- màu trắng, bằng nhựa, (500pcs/túi), dùng để buộc sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: dây thít 300, sx năm 2020, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít L300 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít loại 150mm (1000 chiếc/túi) bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít loại 200mm(500 chiếc/túi) bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít nhựa đen 3mmx148mm loại 990184VQ01 (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít TA-250M bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 77 inch, kích thước (2100*1420*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55 inch, kích thước (1370*1120*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*405)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55", kích thước (1370 X 1120 X 170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55", kích thước (1370*1120*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55", kích thước (1384*1084*660)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*471)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 65", kích thước (1675 X 1330 X 170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 77 inch, kích thước (1854*1084*620)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 77 inch, kích thước (2100*1420*170)mm, nhà sản xuất Dong Yang, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: dây treo nhãn bằng nhựa- Tag Pin Nylon 7mm (1 box10,000 PCS) (xk)
- Mã HS 39239090: DD-5522/ VỎ ĐỰNG ĐĨA DVD MODEL: LY- DD-5522(225*122*13mm) (xk)
- Mã HS 39239090: DDA/ Dây đai (xk)
- Mã HS 39239090: Đế dán dây rút (xk)
- Mã HS 39239090: Đế nhựa cố định sản phẩm (QCXMIT10KSOCKET) (42x89x16.6mm) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế Pallet bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Đế Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet nhựa (kích thước: 1.1Mx1.1M) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet nhựa 1.1M X 1.1M (dùng để đóng gói hàng hóa) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet, bằng nhựa, kích thước 1100 x 1100 x 120mm, dùng trong vận chuyển sản phẩm, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Đệm bít đầu giàn dáo-TC 40 62 8 18C/NAK (chất liệu:cao su),Dùng làm vòng đệm giàn dáo.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: DH50-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa DH50-FPM(SFPA-L010STA) (xk)
- Mã HS 39239090: DH5-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa DH5-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: Đĩa đựng sản phẩm bằng nhựa. Hàng tạm xuất tái nhập trong vòng 365 ngày kể từ ngày mở tờ khai (xk)
- Mã HS 39239090: DL0028/ Dây đai- Lashing belt, kích thước 8000x50mm (xk)
- Mã HS 39239090: DL362791/ Vách ngăn bằng nhựa- Plastic partition, kích thước W934 x L753 x H127 cm (xk)
- Mã HS 39239090: DL362793/ Tấm nhựa- Pad plastics kích thước 945x760mm (xk)
- Mã HS 39239090: DM5857/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa- DROP KNOB (xk)
- Mã HS 39239090: DN16CWAH/ Khay (đế) nhựa PET IZ 24 (35*24*2)cm (xk)
- Mã HS 39239090: DYHONTAI/ Đáy vỏ hộp phấn bằng nhựa DY54-Hontai (chưa sơn)- Bottom cap of DY54-Hontai plastic makeup box (not painted), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: EA-5b(TAM)/ Nắp đậy chân cắm 2 chấu 2P BLADE CAP (xk)
- Mã HS 39239090: EBTY Lõi nhựa dùng để quấn sợi các loại- EMPTY BOBBIN-phụ liệu, bao bì đóng gói luân chuyển, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-06/ Khay nhựa màu đen LJ69-06037A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-09/ Khay nhựa màu đen LJ69-05940B (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-11/ Khay nhựa màu đen LJ69-06057A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-14/ Khay nhựa màu đen LJ69-05942B (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-16/ Khay nhựa màu đen LJ69-05943A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-21/ Khay nhựa màu đen LJ69-06149A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-22/ Khay nhựa màu đen LJ69-06137A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-25/ Khay nhựa màu đen LJ69-06198A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-26/ Khay nhựa màu đen LJ69-06186A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-01/ Khay nhựa màu xanh PX01(REV170825) (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-04/ Khay nhựa màu xanh WP01-WQ01-C-PAD (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-05/ Khay nhựa màu xanh AMB657TG01-COVER PAD (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-06/ Khay nhựa màu xanh TJ01-PAD TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-14/ Khay nhựa màu xanh WJ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-16/ Khay nhựa màu xanh TQ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-20/ Khay nhựa màu xanh RJ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-21/ Khay nhựa màu xanh UM01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-23/ Khay nhựa màu xanh VD01 (xk)
- Mã HS 39239090: EPS Packing bottom 'LZ10251471A", Đáy thùng xốp LZ10251471A, kích thước 467*360*237, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: EPS Packing Top "LZ10251472A", Nắp thùng xốp, LZ10251472A, kích thước 467*360*55, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Eva miếng xốp (xk)
- Mã HS 39239090: F1505M04-13MM/ Đầu trang trí F1505M04-13MM (xk)
- Mã HS 39239090: F1505M04-16MM/ Đầu trang trí F1505M04-16MM (xk)
- Mã HS 39239090: FI-57/ Khay nhựa 15 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: FMAM05-13/ Đầu trang trí FMAM05-13 (xk)
- Mã HS 39239090: FMAM05-16/ Đầu trang trí FMAM05-16 (xk)
- Mã HS 39239090: FNHS17-16MM/ Đầu trang trí FNHS17-16MM (xk)
- Mã HS 39239090: FOR OVC/ Pallet nhựa (PLASTIC PALLET) (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B0526/ Xốp chèn lót D005WS001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B0527/ Xốp chèn lót D005WT001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B1089/ Xốp chèn lót D012RX001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B1090/ Xốp chèn lót D012RY001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3278-338/ Xốp chèn máy in FX2-3278 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3299-338/ Xốp chèn máy in FX2-3299 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3300-338/ Xốp chèn máy in FX2-3300 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-4391-338/ Xốp chèn máy in FX2-4391-000 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-4392-338/ Xốp chèn máy in FX2-4392-000 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-4836-338/ Xốp chèn máy in FX2-4836-000 (xk)
- Mã HS 39239090: G002373-0420/ Miếng nhựa xốp hình tròn dùng trong đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: G09/ Dây rút nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: GBP110137AZ- Nút bấm của điện thoại (xk)
- Mã HS 39239090: GBP110137ZZ- Nút bấm của điện thoại (xk)
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Tấm gói giầy chất liệu PE 42*104cm (xk)
- Mã HS 39239090: GEAR S3 TX/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GEAR S3 TX (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-11784G-M13/ Khay Nhựa 192x79x16mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-22301A/ Khay nhựa kích thước (48 x 34) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-22490C-M13/ Khay Nhựa 167x79x138.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-24477C: Khay nhựa (417*322)mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-25672A: Khay nhựa (259.2*217.1*47mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-26127A Khay nhựa (415*320mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-26127C Khay nhựa (415*320mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28011A Khay nhựa (520*360*16.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28381B/ Khay nhựa GH69-28381B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28651A-M13/ Khay Nhựa 139.1x139.1x18.8mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28684A Khay nhựa (258*215*134mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29459A/ Khay nhựa GH69-29459A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29866A Khay nhựa (269*158*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29867A Khay nhựa (262*151*120mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29868A Khay nhựa (403*211.8*35.6mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29888A/ Khay nhựa GH69-29888A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29888A/ Khay nhựa kích thước (30 x 50) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30572A Khay nhựa (260.5*141.5*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30574A Khay nhựa (396.17*211.76*38.6mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30708A Khay nhựa(266.5*154.5*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30709A Khay nhựa (265*154*116.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30710A Khay nhựa (403.34*211.13*37.84mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31002A Khay nhựa (520*360*18.7mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31524A Khay nhựa (265*154*119,3mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31563A/ Khay nhựa kích thước (47.5 x 34.0) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31564A Khay nhựa (373*268*113mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31630A/ Khay nhựa GH69-31630A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31836A-M13/ Khay Nhựa 389.1x139.1x18.8mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32077A/ Khay nhựa GH69-32077A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32078A/ Khay nhựa GH69-32078A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32190A/ Khay nhựa GH69-32190A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32843A Khay nhựa (149*260*114mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32843B Khay nhựa (403.34*211.13*38.20mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32844A Khay nhựa (149.40*260*114mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32903A Khay nhựa (260.4*141.3*106.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32924A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32930A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32944A-M13/ Khay Nhựa 87.47x95.9x33.9mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32960A/ Khay nhựa GH69-32960A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32973A/ Khay nhựa GH69-32973A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33012A/ Khay nhựa GH69-33012A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33134A Khay nhựa (196*186*16.30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33135A Khay nhựa (240*170*30.55mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33219A-M13/ Khay Nhựa 135.97x61.97x9.25mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33333A/ Khay nhựa GH69-33333A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33334A/ Khay nhựa GH69-33334A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33338A/ Khay nhựa GH69-33338A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33339B/ Khay nhựa GH69-33339B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33388A/ Khay nhựa GH69-33388A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33392A/ Khay nhựa GH69-33392A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33652A-M13/ Khay nhựa 414.2x319.2x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33815A/ Khay nhựa GH69-33815A dán vinyl SEV-302 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33815A/ Khay nhựa,Tái xuất dòng hàng 30,tờ khai số:103351845700 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33815B/ Khay nhựa GH69-33815B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35022B Khay nhựa (513.7*384.8*16.50) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35208A/ Khay nhựa GH69-35208A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35208B/ Khay nhựa GH69-35208B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35253A/ Khay nhựa,Tái xuất dòng hàng 40,tờ khai số:103351845700 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35253B/ Khay nhựa,Tái xuất dòng hàng 41,tờ khai số:103351845700 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35260A/ Khay nhựa GH69-35260A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35474A-M13/ Khay nhựa 415x320x26mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36025A Khay nhựa (261*150.5*124.123mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36098A-M13/ Khay Nhựa 150x93x8.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36098B/ Khay nhựa kích thước (15.7 x 7.7) Cm/ VN (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36098C-M13/ Khay Nhựa 150x93x8.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36274A khay nhưa (278*160*15mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36274E khay nhưa (293*185*15mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36281A Khay nhựa (269*158*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36282A Khay nhựa (206.3*149.4*120.7mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36283A Khay nhựa (403.3*211.1*39.42mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36314A-M13/ Khay nhựa 435x333x31.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36414A/ Khay nhựa GH69-36414A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36415A/ Khay nhựa GH69-36415A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36415B/ Khay nhựa GH69-36415B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36442A khay nhưa (264.13*314.29*59.06mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36443A khay nhưa (302*205*66.59mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36444A khay nhưa (302*205*50mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36517A/ Khay nhựa GH69-36517A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36550A/ Khay nhựa GH69-36550A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36612B khay nhưa (275.6*299.1*89mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36614A-M13/ Khay nhựa 402x312x27.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36621A-M13/ Khay nhựa 402x312x22.7mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36644A khay nhưa (275.60*160*12.30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36644C khay nhưa (275.60*160*12.30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36814A/ Khay nhựa GH69-36814A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36815A Khay nhựa (375*299*76) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36842A/ Khay nhựa GH69-36842A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36909A/ Khay nhựa GH69-36909A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36909C/ Khay nhựa GH69-36909C (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37071A/ Khay nhựa GH69-37071A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37127A Khay nhựa (262.7*151.5*123.3) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37128A Khay nhựa (403.34*211.13*38.39) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37170A/ Khay nhựa GH69-37170A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37188A/ Khay nhựa GH69-37188A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37188B/ Khay nhựa GH69-37188B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37188C/ Khay nhựa GH69-37188C (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37297A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37297B/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37297C/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37298A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37299A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37299B/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37385A/ Khay nhựa kích thước (43.3 x 33.3) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37429A Khay nhựa (398*304*26.2) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37434A/ Khay nhựa kích thước (40.2 x 30.8) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37550A/ Khay nhựa GH69-37550A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37550B/ Khay nhựa GH69-37550B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37552C/ Khay nhựa GH69-37552C (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37553C/ Khay nhựa GH69-37553C (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37563AKhay nhựa (398*306*26.7) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37600A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37679A-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37679B-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37679C-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37680A-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37680B-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37680C-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-44665F-M13/ Khay Nhựa 87.51x126.27x29.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-45219B-M13/ Khay Nhựa 71.84x71.92x36.27mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-45597F-M13/ Khay Nhựa 221x100x15.36mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-47091A/ Khay nhựa GH69-29940A tấm đệm GH81-14952A (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-48737A/ Khay nhựa kích thước (41 x 31) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-57597A/ Khay nhựa GH69-32345A, tấm đệm GH81-15867A (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-58260A Khay nhựa (475*340*55.3mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-58281A Khay nhựa (398*304*22mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59129A/ Khay nhựa GH69-32962A in Samsung dán GH68-49619A (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59130C/ Khay nhựa GH69-32961A dán GH68-49620C (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59130E/ Khay nhựa GH69-32961A dán GH68-49620F (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59130F/ Khay nhựa GH90-59130F (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59456A Khay nhựa (398*304*26.2mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-60077A Khay nhựa (398*304*28.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-60629A/ Khay nhựa kích thước (40 x 30) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-60629A/ Khay nhựa kích thước (40 x 30) Cm/ VN (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-61570A / Khay nhựa kích thước (39.8 x 30.4) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-61942A-M13/ Khay nhựa 446x312x26.8mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-63469A/ Khay nhựa GH69-37187A, tấm lót GH81-18731A (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-63941AKhay nhựa (402*308*26.7) (xk)
- Mã HS 39239090: GIÁ ĐỠ BẢN MẠCH-91358 (xk)
- Mã HS 39239090: GIÁ ĐỠ LCD-91310 (xk)
- Mã HS 39239090: Giá hàng pallet nhựa nguyên sinh PL21-LK KT: 1300x1100x150mm Làm bằng nhựa PP nguyên sinh mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Giỏ đựng đò có nắp hoa bằng nhựa, mã 5159, KT: 44.5x33x46.2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước (1.14x1.19)m (sử dụng nhiều lần) (xk)
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước (1.1x1.1)m (loại sử dụng nhiều lần) (xk)
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước (1.1x1.1)m (sử dụng nhiều lần) (xk)
- Mã HS 39239090: GSI-3/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSI-3 (xk)
- Mã HS 39239090: GSI-4/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSI-4 (xk)
- Mã HS 39239090: GSR BOT/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSR BOT (xk)
- Mã HS 39239090: GSR TOP/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSR TOP (xk)
- Mã HS 39239090: GTV13/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 6980, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV14/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7010, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV16/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 6956, kích thước:(330*245*11)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV24/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7070, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV37/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7081, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV40/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7224, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV42/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7227, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV46/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7223, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV47/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7225, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Guồng nhựa để cuộn sản phẩm RA0004UK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Guồng nhựa để cuộn sản phẩm Z-REEL-D380B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GVA-KAI-CAP/ Khay nhựa 410*300*24 mm (xk)
- Mã HS 39239090: GVA-KAI-TRAY/ Khay nhựa 300*133*26.5 mm (xk)
- Mã HS 39239090: GW2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GW2 (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip (Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- Mục 12) (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip(Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip(Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- mục 12) (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip(Tái xuất theo TKHQ:103133272760/G14 ngày 05/02/2020- mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: Hành lý cá nhân, đồ dùng gia đình đang sử dụng: Hộp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE2KGC-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE2KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE5KGC-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE5KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE6KG-5/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE6KGC2-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE6KGC6/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE6KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HỆ NÚT BẤM-88157 (xk)
- Mã HS 39239090: HLTD1906Z02BK/ Đầu trang trí cầu nhựa 22MM màu đen (xk)
- Mã HS 39239090: HLTD1906Z02OR/ Đầu trang trí cầu nhựa 22MM màu nâu (xk)
- Mã HS 39239090: HLTD1906Z02SL/ Đầu trang trí cầu nhựa22MM màu bạc (xk)
- Mã HS 39239090: HM-2P-1/ Lọ miệng rộng 2L (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-100134 (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 10 TKHQ số 103225665100/E11,ngày 26/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 43 TKHQ số 103204628220/E11,ngày 17/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 44 TKHQ số 103217860060/E11,ngày 23/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 49 TKHQ số 103224072450/E11,ngày 26/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 5 TKHQ số 103208061940/E11,ngày 18/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 8 TKHQ số 103237587460/E11,ngày 01/04/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 3 TKHQ số 103149649410/E11,ngày 15/02/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 4 TKHQ số 103301502140/E11,ngày 08/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 48 TKHQ số 103310753710/E11,ngày 13/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 6 TKHQ số 103278283950/E11,ngày 23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng không thanh toán (Xuất trả theo dòng hàng thứ 5 TKHQ số 103193688840/E11,ngày 11/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDA/ Pallet nhua loại D4-112116 (Bao bi luan chuyen,da qua su dung) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (Tk: 103208872910/E11, mục 2) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (TK: 103240911650/E11, mục 1)- đã qua sử dụng. (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (TK:103223239010, 103279029710/E11, mục 2) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (TK:103223294160, 103256137940/E11, mục 2) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 1 TKHQ số 103310768850/E11,ngày 13/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 36 TKHQ số 103342427160/E11,ngày 02/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 40 TKHQ số 103345158930/E11,ngày 03/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 48 TKHQ số 103359017050/E11,ngày 11/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 50 TKHQ số 103363113230/E11,ngày 13/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 7 TKHQ số 103301502140/E11,ngày 08/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 9 TKHQ số 103278283950/E11,ngày 23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng không thanh toán (Xuất trả theo dòng hàng thứ 9 TKHQ số 103311620750/E11,ngày 14/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HO300-0000-00-0046/ Nút OK-91 bằng nhựa máy ghi âm BUTTON-OK-91 (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp (bằng nhựa) đựng dụng cụ TB-902T, kích thước: 445mm x 240mm x 205mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ CB LG 666_30A (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1681-C/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1759-D/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1778-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1920-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2388-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2442-C/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2444-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2449-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2450-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2451-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2452-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2453-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2454-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2455-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2458-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2462-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2463-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2466-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2475-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2488-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2489-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2490-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2500-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2501-C/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2509-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2512-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2514-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2522-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2536-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2184-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2249-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2459-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2462-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2463-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp chống tĩnh điện 610*420*310mm (nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp danpla chống tĩnh điện C08 KT:705x415x150mm,bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp đựng nước rửa tay bằng nhựa, mã hàng TT-HRT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Cam). Hàng mới 100% (3501004004) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Hồng) Global. Hàng mới 100% (3501004006) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Trắng ngà- Kem). Hàng mới 100% (3501004005) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Trắng). Hàng mới 100% (3501004002) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Vàng) Global. Hàng mới 100% (3501004007) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 6 cây 6*28*45 (Kem). Hàng mới 100% (3501004102) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 6 cây 6*28*45 (Trắng). Hàng mới 100% (3501004101) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 36 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 36 ô (369mm x 369mm x 35 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 49 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 54 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa chứa linh kiện (GL826800) (hộp không), tái xuất hết thuộc TK:103272240260/G14 (21/04/2020), mục 1 (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa chứa linh kiện (GL826800) (hộp không), tái xuất hết thuộc TK:103305785920/G14 (12/05/2020), mục 1 (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa chứa linh kiện (GL826800) (hộp không), tái xuất hết thuộc TK:103329193810/G14 (26/05/2020), mục 1 (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp đậy kích thước 320x200x110mm, đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp đậy kích thước 580x360x205mm, đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng- đầu khóa- nắp chụp- chốt lò xo- PLASTICS BOX (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng- đầu khóa- nắp chụp- tay khóa kéo- chốt lò xo- PLASTICS BOX (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size L, kích thước (310*240*110)mm. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size M, kích thước (260*200*100)mm. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size S, kích thước (200*150*70)mm. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng mẫu dầu tàu biển, dung tích 100 ml, bằng nhựa, hãng sản xuất: Luk oil, mã: 30245900, chỉ sử dụng trên tàu biển, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng mẫu dầu tàu biển, dung tích 200 ml, bằng nhựa, hãng sản xuất: Luk oil, mã: 3024549, chỉ sử dụng trên tàu biển, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa Pet 180*45*8 mm (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa- Plastic case P-1 (80mmx160mmx16mmH); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa- Plastic Case P-2 (120mmx171mmx18mmH); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa- Plastic Case P-5 (197mmx187mmx22mmH); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 25 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 25 ô (369mm x 369mm x 35mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 35 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 35 ô (374mm x 279 mm x 35mm) (xk)
- Mã HS 39239090: HỘP NHỰA PP 485*108MM, dùng để đựng sản phẩm thảm silicone, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa/ Rerange 110 MR- PET Sleeve/ FG-JKL0036-00C/ 3180002 (xk)
- Mã HS 39239090: HỘP PET 77*47*78MM, dùng để đựng sản phẩm thảm silicone, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp vuông TP 265/2A (Electric box 100x100) chất liệu: nhựa, hộp rỗng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp Xốp Dài 200 Rộng 170 Cao 104 (xk)
- Mã HS 39239090: HRDS-12-M623/ Nắp nhựa Storage sokuban 2 MK 2ET60623 C01(Hàng tái xuất theo tờ khai NK số: 103208611110 ngày 18/03/2020, stt: 02, số lượng còn lại: 459 pce) (xk)
- Mã HS 39239090: Hũ đựng mỹ phẩm mini, bằng nhựa, 1500 hũ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hũ nhựa chiết chất lỏng (tt 180ml)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-080/Green twist pack-DP 55-080 OUTER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-120/Green twist pack-DP 55- 120 OUTER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-120/Green twist pack-DP 55-120 INNER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-200/Green twist pack-DP 55-200 INNER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-200/Green twist pack-DP 55-200 OUTER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: IconX-A001/ Khay tĩnh điện bằng nhưa IconX-A001 (Friday Rx) Ver.1 (xk)
- Mã HS 39239090: J/20/X7/26*34 mm/ Móc hình chữ J làm từ màng nhựa plastic, kích thước 26*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/47.3x44.5/0.013/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 47.3*44.5 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/48x45/0.016/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 48*45 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/53x25/0.014/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 53*25 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/C28-02603418-001/R/ Móc hĩnh chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 40*34 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/P25-E361475-52/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 75*52 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH20/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4508045C-EL, kích thước (640*300)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH24/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4238210C-CL22, kích thước (610*390*26.3)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH25/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4545240C-CL24, kích thước (1230*290*26.3)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH29/ Khay nhựa (Tray) SMJD-3420072C-ESX8, kích thước (670*310*23)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH33/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4041126C-ORN1, kích thước (620*352)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH41/ Khay nhựa (Tray) SMJB-D48-D45, kích thước (1239*278*27.8) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH43/ Khay nhựaTray SMJD-xxxxxxxx-V2Sx, kích thước(610*390*26.3)mm (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH44/ Khay nhựaTray SMJD-xxxxxxxx-V4Lx, kích thước(1230*390*26.3)mm (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0041- Khay nhựa NH01_E2 VT 3.4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0044- Khay nhựa NE01_MAIN REV6 VT 3.4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0045- Khay nhựa NE01_MAIN REV6 VT 3.4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0076- Khay nhựa SK01 E1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0077- Khay nhựa SH01 E1. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0155- Khay nhựa SS01 E2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0157- Khay nhựa SW01 E2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: KAO027-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Vnbum-BR30ML Inner (xk)
- Mã HS 39239090: KAO030-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Bum 25ML Inner (xk)
- Mã HS 39239090: KAO033-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Vnbum-F 30ML Inner (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NR54110 (kích thước: 510*353*22mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NR54510 (kích thước 380.2*352.7*38mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NT54510 (kích thước: 380.2*352.7*43mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302RV54110 (kích thước: 510*353*22mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-4717/ PALLET nhựa (dùng để đựng hàng, kích thước: 1100mm x 1000mm x 127mm) D4-1111-8 (xk)
- Mã HS 39239090: Kệ hàng bằng nhựa dùng để đóng gói hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: KE02/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0003-2490 (451*274*23.6)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE03/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0004-2490 (445*265*22)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE05/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước (330*245*12) mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE175/ Khay nhựa PET 12 Slot (320*220*18)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE178/ Khay nhựa PET 4 Slot (320*220*20)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE181/ Khay nhựa PET 49 Slot (340*234*15*0,35)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE233/ Khay đóng hàng bằng nhựa 084-0005-4261(510*330*40)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE257/ Khay nhựa PET (472*372*25)mm(0.8mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KE271/ Khay nhựa PET 81 slots IPOPO406403 (450*44*45)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE273/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-2490 (451*274*21) mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE277/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-2650 (437*344*25) mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE385/ Khay nhựa PET 10 SLOTS for RC4-7972 (445*368*19)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE403/ Khay nhựa PET 15 CELLS FOR PART(RC5-7948)(435*350*20)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE422/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-4826 (321*267*14)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE433/ Khay nhựa PET 92999A00409-HB1(356*286*30)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE456/ Khay nhựa PET 10 SLOTS T006 (RC5-6338) (360*280*43)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE458/ Khay nhựa PET 20 SLOTS T003 (RU1-0875)(370*275*33)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE459/ Khay nhựa PET 10N FOR RM2-3318 (T001)(480*275*35)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE460/ Khay nhựa PET 5N FOR RM2-3328 (T015)(345*280*35)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE461/ Khay nhựa PET, Mã: DS-52098B-00-V/mã TDSVN: DS-52098B-V (391*303*23)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE462/ Khay nhựa PET, Mã: DS-111978A-01-V/mã TDSVN: DS-111978A-V (430*309*23)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE463/ Khay nhựa PET, Mã: DS-112301A-00-V/mã TDSVN: DS-112301A-V (370*274*30.3)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE469/ Khay nhựa PET Blister 07D-HL01, Mã: DS-112709B-01-V/mã TDSVN: DS-112709B-V (343*247*30.9)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE470/ Khay nhựa PET Blister 07C-HL37, Mã: DS-111948C-02-V/mã TDSVN: DS-111948C-V (343*247*30.2)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE471/ Khay nhựa PET 10 SLOTS T007 (RC5-6331/RC5-6296) (365*275*35)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE472/ Khay nhựa PET 210-C90000-054H(160*135*10)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE473/ Khay nhựa PET 210-C90000-055H(160*135*10)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE477/ Khay nhựa PET 10 SLOTS (T020) RC5-5391/5392 (565*360*50)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE478/ Khay nhựa PET 10 SLOTS (T033) FOR RC5-5362 (570*460*51)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE480/ Khay nhựa PET 15 SLOTS (T005) RC5-6693/RC5-0813 (310*220*20)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE481/ Khay nhựa PET (325*245*16)mm307001701054 (xk)
- Mã HS 39239090: KE482/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701665 (xk)
- Mã HS 39239090: KE483/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701666 (xk)
- Mã HS 39239090: KE505/ Khay nhựa PET ESD 70 SLOTS(360*275*20.5)mm, T40C (xk)
- Mã HS 39239090: KE506/ Khay nhựa PET (278*184*15)mm 307001700548 (xk)
- Mã HS 39239090: KE507/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701156 (xk)
- Mã HS 39239090: KE508/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701157 (xk)
- Mã HS 39239090: KE509/ Khay nhựa PET V093827 (520*485*70) mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE510/ Khay nhựa PET 30 SLOTS (T019) RC5-6713/6714 (440*362*15)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE511/ Khay nhựa PET 10N FOR RC4-7805/QC6-6496 (440*290*25)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Kẹp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Kẹp nhựa/Con bọ xiết pallet (bằng nhựa trắng PVC), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay 40H mã BCV-SC-013 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay ABS- SG 1131 KS-170 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay ABS- SG 8531A/S (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa (354x242x120mm, nhãn hiệu: TRUSCO) THC-07A-B (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa BI03 TR-TB2-80-12(kích thước 410*250*12) mã P1- 05003-0002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa D433-14-40(kích thước 460*275*40) mã P1- 05001-0002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa D433-20-25(kích thước 230*275*25) mã P1- 05001-0001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa D624-60-24(kích thước 365*225*24) mã P1- 05002-0001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm (PLASTICS TRAY 5G), kích thước: 450 * 440 * 17 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa QT110408000211,Kích thước 150*105*27*0.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa TR-TB2-8-40(kích thước 410*255*40) V1-3 mã P1- 05003-0005, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa TR-TB2-8-56(kích thước 406*256*56) mã P1- 05003-0004, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa, kích thước: 55 x 36.5 x 11cm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa, mới 100%/ PLASTIC TRAY LAGOSTINA- AMBRA 24PC SET, SIZE 317*314*48 MM (xk)
- Mã HS 39239090: Khay chèn máy đọc thẻ ngân hàng bằng nhựa Việt Nam sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đá nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Khay để ốc vít bằng nhựa màu vàng, kt: 135x90x3.5-4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay để ốc vít bằng nhựa màu xanh, kt: 135x90x3.5-4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng gói sản phẩm bằng xốp NEV-01A (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng gói sản phẩm bằng xốp NEV-02A (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-5366, chất liệu PVC PET, quy cách 472*372*25 MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-5366,chất liệu PVC PET, quy cách 472*372*25 MM (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0003-2490, chất liệu PVC PET, quy cách 451*274*23.6 MM.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng băng nhưa 081-0006-2650, quy cách: 538*420*58 MM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0006-8426, 7100-01331, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (146*100*41)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0006-8426, Plastic tray/7100-01331 Rev.A00, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: ()mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0008-8659, 7100-01237, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (144*119*29.5)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0009-9071, chất liệu nhựa PET, quy cách 115*115*48 MM. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0011-1597, chất liệu PVC PET, quy cách 254.4*124.4*48.2MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-2002-2412, chất liệu PVC PET, quy cách 368*359.5*26.7 MM. mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-2002-8622, 7100-01097, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (128*97.65*29)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-3011-2412, chất liệu PVC PET, quy cách 383*374*30 MM.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa PET.KT:460*285*269mm.hàng mới 100% / VN (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa X83X 081-0004-2490, chất liệu PVC PET, quy cách 445.2*265.2*22 MM (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa X83X 081-0004-2490, chất liệu PVC PET, quy cách 445.2*265.2*22 MM.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay đóng hàng bằng nhựa. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa.KT: 445.2*265.2*22mm.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa.KT: 451*274*23.6mm.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng nhựa PP, kích thước 129*99*24mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng bằng nhựa dạng cuộn, 1 cuộn gồm 1288 khay.9640339R, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng bằng nhựa dạng cuộn, 1 cuộn gồm 588 khay. 9640230R,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng camera quan sát, bằng nhựa: PM02-004404A (466*172*88mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng dập nổi (chất liệu bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39239090: khay đựng hàng bằng nhựa ABS Phi 600mm. cao:100mm (+/-20mm) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-023A-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-036(QG512)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-050A(QG591)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-055C-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-056B-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-057A(SPE6028)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-058A(SPE6045)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-062A(SPS7060)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-063B-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-065B-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-079A-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG-137-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG362B-1-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG397-1-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG444-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa MH-009 kích thước 375x261x26.5mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa MH-010 kích thước 375x261x26.5mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa MH-011 kích thước 375x261x26.5mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng model M51, kích thước 375*325*15.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng model TAP ACTIVE 3, kích thước 375*325*15.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện 717, bằng nhựa PP, KT: 250x150x110mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Diode 50 CSV29L ASSY), kích thước (150*64*10)mm. àng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 4 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Diode 50 CSV29L ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 4 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Diode 50 CSV29L ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 4 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Diode 50 CSV29L ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 4 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. àng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 3 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 3 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 3 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 3 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV32R ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ của tk: 103151481860/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 1 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 1 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 1 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 1 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. àng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 5 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 5 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 5 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 5 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. àng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 2 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 2 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 2 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 2 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện dùng cho model D818, kích thước 410*480*41.8mm, chất liệu nhựa PET, nhà sản xuất Busan, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện, model MRA2-DB, kích thước 1089*541mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nhà sản xuất BC System, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện, model STORM2, kích thước 370*320mm, chất liệu nhựa ABS, màu vàng, nhà sản xuất BC System, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00320 (Z06034100) (209x149x12 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00322 (Z06037900) (380x247x9.6 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00323 (Z06055200) (245x205x11 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00325 (Z06057300) (209x149x12 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00345 (Z06066000) (380x245x10 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00351 (Z06066700) (243x203x9 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00360 (Z06054600) (209x149x12 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00378 (FXX10600) (245x205x9 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 135*61*38mm. Hàng mới 100% (code: 225-A36100-001R) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 140*63*28mm. Hàng mới 100% (code: 225-A36300-001R) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 142x56x21mm. Hàng mới 100% (code: 225-A45400-001R) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 142x56x21mm. Hàng mới 100%(Code: 225-A45400-001R) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 212.7x183.3x62.5mm 650-029044. Hàng mới 100% (code: 41TX725B010A) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-C8C700-001H. Kích thước 383*374*24mm, T0.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-C8C700-002H. Kích thước 383*374*30mm, T0.8 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-D4B600-004H. Kích thước 445.2*265.2*22mm, T0.85.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-D6B900-004H. Kích thước 462*290*30mm T0.45mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-D6B900-009H. Kích thước 462*290*27.5mm, T0.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-E3C500-002H. Kích thước 532*352*24mm, T0.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 238x225x208mm. Hàng mới 100% (code: 225-A59000-004H) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 245.5x201x71mm 650-029043. Hàng mới 100% (code: 41TX725B010B) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-050 VF. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-050 VF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-070 VF. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-070 VF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-620 VF. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-620 VF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-10109B-03-120 VF_EXP. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-13042B-02-12 VF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103325119660/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 3 tkn: 103326115540/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 3 tkn: 103331522560/G14 ngày 26/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 3 tkn: 103346598940/G14 ngày 04/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 5 tkn: 103334952930/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, xuất mục hàng 3 của tkn: 103334332730/G14 (28/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, xuất từ mục hàng 1 của tkn: 103307998250/G14 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 1 tkn: 103326115540/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103308157740/G14 ngày 12/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103315336500/G14 ngày 16/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103323737420/G14 ngày 21/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103325119660/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103331522560/G14 ngày 26/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103336053330/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103346598940/G14 ngày 04/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103372607000/G14 ngày 19/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 3 tkn: 103326096640/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 4 tkn: 103334952930/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 4 tkn: 103338074820/G14 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, xuất mục hàng 2 của tkn: 103334332730/G14 (28/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, xuất từ mục hàng 2 của tkn: 103307998250/G14 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 400x300x18mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic, tái xuất mục 2 tkn: 103269078840/G14 ngày 17/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103281385320/G14 ngày 24/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103285083640/G14 ngày 27/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103319836210/G14 ngày 19/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103323164930/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, xuất mục hàng 1 của tkn: 103313366110/G24 (15/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 1 tkn: 103302891530/G14 ngày 08/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 1 tkn: 103312251600/G14 ngày 14/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103281385320/G14 ngày 24/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103300795140/G14 ngày 07/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103303014510/G14 ngày 08/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103312159750/G14 ngày 14/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103319611140/G14 ngày 19/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103319836210/G14 ngày 19/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103331230700/G14 ngày 26/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103334571650/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, xuất mục hàng 2 của tkn: 103313366110/G24 (15/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, xuất mục hàng 4 của tkn: 103313366110/G24 (15/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic.260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103323164930/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic.360*261*20mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng xốp, tái xuất mục 4 tkn: 103372607000/G14 ngày 19/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm dùng trong đóng gói, bằng nhựa ABS, màu đen, kích thước 600 x 400 x 60mm, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 133LOH, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 162 OVA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 491SOA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511 XH, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511XH, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa PET 2 Ô, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2763, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2763,Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2765, Hàng mới 100% (xk)

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202