Chuyển đến nội dung chính
- - Mã HS 39235000: [989995-3590] Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: [VN989444-0050] Nắp Nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 020E 52320/ Miếng ốp đầu trục bằng nhựa-linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 021E 14671/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E 15920/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E15172/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 021E15222/ Nắp đậy phụ kiện máy in, máy photocopy bằng nhựa các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 029920056000E20/ Nắp đậy kim tiêm 3.2(dùng trong y tế)-needle cover 3.2 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 029920057000E20/ Nắp đậy kim tiêm 4.8(dùng trong y tế)-needle cover 4.8 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 029920060000E20/ Nắp đậy kim tiêm 4.0(dùng trong y tế)-needle cover 4.0 barovac (xk)
- Mã HS 39235000: 03060026B:Nắp chụp điện cực bình ắc quy: L33.7*W23.9*H15.6mm,(L-157-1) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 03060026R:Nắp chụp điện cực bình ắc quy: L33.7*W23.9*H15.6mm,(L-157-1) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 032E 35840(1)/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 032E 47810/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E43003/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E43013/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E45952/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 032E45962/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39235000: 0532/ Nắp lọ nhựa OM-100 (xk)
- Mã HS 39235000: 098-1282/ Stoppers lids/ Cerustop unpacked (xk)
- Mã HS 39235000: 100001294/ Đầu bịt bằng nhựa- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (kích thước 22*8*8 mm) 032E 43471 (xk)
- Mã HS 39235000: 10691200A/ Nắp chai LC 3 (354122) A (xk)
- Mã HS 39235000: 10754200/ Nắp ngoài hộp sáp LCL 2 (302074) (xk)
- Mã HS 39235000: 17-NC/PC-001/ Nắp chụp đinh giày PC-001 (xk)
- Mã HS 39235000: 181NK/ NẮP CÒ NHỰA- CHAI 4.8 L (xk)
- Mã HS 39235000: 1A087AB0/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A087AB0 (xk)
- Mã HS 39235000: 20.C3644 B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 9.63x1.5x7.63 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.D4161 B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 97*81*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E4020 OUTER BR/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 13.25*6*2 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E4020 VT/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 500*350*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 LOWER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3*3*3/4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 LOWER B/R/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3*3*3/4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6279 UPPER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3.125*3.125*1.1", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 FOOT PACK/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 5.25x4x0.75 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 HEAD B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 5.75*5.5*1.5 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 INNER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 3.75*3.25*0.5 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6943 OUTER BLENDER/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6*6*3.2 ", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E6946 INNER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 163*138*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9114 PLAY.0.022/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 4.5*2.5*1.05", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9114XW01-OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 15.28x13.78x4.25", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9382 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 15'x13'x5.3 '',dùng trong đóng gói, vận chuyển hàng hóa mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.E9422.23 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 16.73"x11.44"x4.13", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026 LEFT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 330*170*40 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 150*140*35 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026.27 B NECK/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 115*100*27 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0026.27 OVER B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 430x385x55mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0027 LEFT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 140*130*52 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0027 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 285*135*60 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 20.F0028 RIGHT B/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 260*140*37 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.12/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 85*71*24 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.22/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 170*85*31 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.23552/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 127*116*40 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.316/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 190*153*12 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.45/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 180*175*45 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.56764/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 74*64*15 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.0.905/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 210*165*78 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 2005.GFT5.1.58/ Nắp nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 95*225*240 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 201135/ Nắp đế kim (xk)
- Mã HS 39235000: 201136/ Nắp đế đỡ (xk)
- Mã HS 39235000: 219900600000000/ Nắp nhựa C6 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 219900800000000/ Nắp nhựa C8 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 220-118-TE/ Nắp chai hình Chó đầu trâu, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-119-TE/ Nắp chai hình Chó cảnh sát, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-120-TE/ Nắp chai hình Chó đốm, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-130-TE/ Nắp chai hình Chó, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-144-TE/ Nắp chai hình Nhện đỏ có vân phun bạc, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-152-TE/ Nắp chai hình Mickey đội mũ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-159-TE/ Nắp chai hình Chó Rocky, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-189-TE/ Nắp chai hình Siêu nhân tóc xoăn, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-200-TE/ Nắp chai hình Chuột Mickey xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-206-TE/ Nắp chai hình Chó mới mắt nháy, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-216-TE/ Nắp chai hình Chó đầu trâu mắt tim, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-225-TE/ Nắp chai hình Donal xanh lam, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-267-TE/ Nắp chai hình Tóc vàng đeo kính, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-269-TE/ Nắp chai hình Người dơi mới xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-313-TE/ Nắp chai hình Ngựa xanh lam giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-314-TE/ Nắp chai hình Ngựa trắng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-317-TE/ Nắp chai hình Chó Zuma giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-326-TE/ Nắp chai hình Ngựa hồng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-327-TE/ Nắp chai hình Ngựa tím giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-353-TE/ Nắp chai hình Ngựa xanh lam sao, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-355-TE/ Nắp chai hình Ngựa hồng phun bạc giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-356-TE/ Nắp chai hình Ngựa vàng giảm chi tiết, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-357-TE/ Nắp chai hình Tóc xoăn phun bạc, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-39-TE/ Nắp chai hình Ngươì nhện đỏ có vân, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-45-TE/ Nắp chai hình Da xanh, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-50-TE/ Nắp chai hình Thuyền trưởng (Mới), nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-64-TE/ Nắp chai hình Chuột Mickey bản mới, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-80-TE/ Nắp chai hình Người sắt đỏ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 220-95-TE/ Nắp chai hình Nhện đen có vân, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR04510/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR29041/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR31480/ Miếng gá, đỡ bằng nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR33010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NR33010/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302NR33010 (xk)
- Mã HS 39235000: 302NS04060/ nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NS04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302NT28010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302S004100/ Nắp nhựa của máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302SB05081-01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302T604071/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TA05320/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TP04221/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TP04221-HK01/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TV05011/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302TW05190/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VM04020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VX04170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04120/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY04170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302VY28160/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302W002020/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 302W002020 (xk)
- Mã HS 39235000: 302W004110/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302WF04010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X902030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X902040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302X904100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302XA04210/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 302XA06030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 30300030-1/ Nút van bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202090/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T202100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204050/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T204070/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206030/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206040/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206060/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T206100/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T207010/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 303T224170/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 31300010/ Nút nhựa bọc đầu thanh thép (xk)
- Mã HS 39235000: 31300020/ Nút nhựa bọc đầu thanh thép (xk)
- Mã HS 39235000: 313808001/ Nắp bảo vệ trên bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- UPPER GUARD& LASER COVER ASS'Y, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 33944221PT7/ Hộp cassette PT-7 (R/B,B) COVER (GRAY)/54 (xk)
- Mã HS 39235000: 33944221-SP/ Nắp cassette ALEX CASSETTE COVER/npl54 (xk)
- Mã HS 39235000: 350061002-01/ Nắp nhựa- W\SS END CAP ASS'Y WITH LABEL/ 526061002/010061- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 350121002/ Nắp nhựa của bạc đạn 189.4*222.96*58.66mm-W/BALL BEARING FOR P/N 523121001 HOUSING SUPPORT \010449.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 360504002/ Nắp nhựa của máy đóng Khoan 58.8*35.85mm-CLUTCH CAP W/SS FOR 011031 BLK SHARE TOOLING WITH 360504001.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 37-2/ Nắp nhựa Daisen (D: 28,8mm; H: 12,5 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 3CC-K5-28/400-5/ Nắp răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2LV02221/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2TA00020/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2TA00020/ Nắp nhựa dùng cho máy in.Style: 3V2TA00020 (xk)
- Mã HS 39235000: 3V2X900080/ Nắp nhựa dùng cho máy in (xk)
- Mã HS 39235000: 44-NẮP NHỰA NGOÀI CHAI TOILET (D: 36mm; H: 39 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 4550182576153/ Nắp L dùng cho hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 23.16CM(D) x 15.66CM(R) x 2CM(C) (POLYPROPYLENE MAKEUP BOX LID L) (xk)
- Mã HS 39235000: 4550182576160/ Nắp S dùng cho hộp đựng đồ trang điểm bằng nhựa, hình chữ nhật. Kích thước: 15.66CM(D) x 11.66CM(R) x 2CM(C) (POLYPROPYLENE MAKEUP BOX LID S) (xk)
- Mã HS 39235000: 48-3/ Nắp, nút nhựa kabi pen type (D: 25,66 mm; H: 35,40 mm) (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS02/ Nút nguồn máy giặt đã sơn BLUE WHITE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS03/ Nút nguồn máy giặt đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3067BS05/ Nút nguồn máy giặt đã sơn Steel Black, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS02/ Nút khởi động máy giặt đã sơn BLUE WHITE, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS03/ Nút khởi động máy giặt đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5020ER3163AS05/ Nút khởi động máy giặt đã sơn Steel Black, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 5139360/ Nắp nhựa 5139360 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139370/ Nắp nhựa 5139370 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139380/ Nắp nhựa 5139380 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139390/ Nắp nhựa 5139390 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139400/ Nắp nhựa 5139400 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139410/ Nắp nhựa 5139410 (xk)
- Mã HS 39235000: 5139420/ Nắp nhựa 5139420 (xk)
- Mã HS 39235000: 518602001/ Nút nhấn khởi động máy thổi bằng nhựa-PLASTIC,TRIGGER LOCK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 519938001-01/ Nút nhựa chỉnh mức độ hoạt động của máy vặn ốc vít, kích thước 22.0x35.9x12.5mm- PLASTIC,HI/LO BUTTON \010593. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 520075001-09/ Nắp trượt bằng nhựa- PLASTIC, SLIDE CAP 010593\POM- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 520483001/ Nút nhấn bằng nhựa Kích thước: (54.5 x 41.5 x 39)cm-PLASTIC,PUSH BUTTON \ 010562 GREY.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 522032010/ Nắp trên bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- UPPER HOUSING \ RY141900, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 522038010/ Nắp dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- LOWER HOUSING \ RY141900, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 523122001/ Nắp nhựa đậy trục của máy cưa kích thước: 192.44*180.29*109.16mm-PLASTIC, HOUISNG COVER 010449\18V DC GREEN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 523123001-01/ Nắp đậy bằng nhựa dùng cho máy cưa (88x81x54mm)-PLASTIC, END CAP 010449\18V DC GREY. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524077003/ Nắp hộp chứa dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- WIRE BOX HOUSING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524473001-03/ Nút vặn bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, KNOB PA6\010528- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 524939002-02/ Nắp nhựa tay cầm của máy cưa (229X166X39.7mm)- PLASTIC, HANDLE COVER CSB124G 030287002\ RYOBI GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 526475001/ Nắp đầu đựng cuộn dây hình nón của máy cắt cỏ bằng nhựa PP kích thước D75x23mm-PLASTIC CAP \ FOR STRING HEAD.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 527405002/ Nắp nhựa dẫn motor bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- INDUCTION MOTOR PLASTIC HOUSING, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528316002/ Nắp chụp bằng nhựa dùng cho máy bắn vít, kích thước: 550*550*28 mm-PLASTIC,END CAP 010851\18V-DC ORANGE. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528915001-03/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE SUPPORT 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528915001-04/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE SUPPORT 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528916001-03/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE COVER 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528916001-04/ Nắp nhựa tay cầm của máy vặn vít- PLASTIC, HANDLE COVER 010690\4V-DC GREEN- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528917001-04/ Nút công tắc nhựa- PLASTIC, F\R BUTTON\ 010690\4V-DC DREY- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 528919001-01/ Nút khóa bằng nhựa của máy vặn vít 32.2x17.6x13.3mm- PLASTIC, LOCKING BUTTON 010690\4V-DC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529381001-02/ Nắp lưng mô tơ bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, MOTOR BACK COVER 010690\4V-DC- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529381001-03/ Nắp lưng mô tơ bằng nhựa của máy vặn vít- PLASTIC, MOTOR BACK COVER 010690\4V-DC- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529457001-02/ Nắp bình nhiên liệu bằng nhựa của máy cưa cây (D34x28.37mm)- PLASTIC FUEL CAP \ 37CC EPA RYOBI SAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 529458001-01/ Nắp bình nhiên liệu bằng nhựa của máy cưa cành (D30x25.94mm)- PLASTIC OIL CAP \ 37CC EPA RYOBI. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 533751002/ Nắp bên trái bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOUSING COVER HP34L \ 4V-DC GREEN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 533752002/ Nắp bên phải bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- HOUSING SUPPORT HP34L \ 4V-DC GREEN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 534150001_02- Nắp đậy bằng nhựa dùng để bảo vệ và thông gió làm mát cho động cơ máy cắt cỏ (105x41.76x38.9mm)- PLASTIC,MOTOR COOLING VOLUTE COVER\ABS. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 536875001/ Nút vặn cho miếng kẹp dùng điều chỉnh độ sâu dùng cho máy hút bụi (0.61*.026*0.79) cm-PLASTIC,KNOB \ BOOM CLAMP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 537187001/ Nắp lò xo bằng nhựa (104mmx18.79mm)-PLASTIC,TOP COVER\ 3 IN 1 STRING HEAD \DARK GREY 8004. (xk)
- Mã HS 39235000: 538339001/ Nắp đậy bảo vệ đầu bên trái bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,HOUSING SUPPORT \ 011032001 P235A GREEN,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538340001/ Nắp đậy bảo vệ đầu bên phải bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- W/SS FOR P/N 538340001, HOUSING COVER/ P235A,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538406001/ Nút bấm bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC F/R BUTTON RYOBI 011031/ GREY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538407001/ Nút bấm tốc độ bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC H/LSPEED BUTTON W/ OVERMOLD \ 010031,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538820001/ Nắp nhựa bên ngoài bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, OUTLET TUBE \ BLACK \ 095601, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538899001/ Nắp đậy bảo vệ đèn led trái của máy cắt cỏ bằng nhựa KT: 63x59mm- PLASTIC,LEFT LED LENS \ 090515. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538924001/ Nắp đậy bằng nhựa bảo vệ đèn led phải của máy cắt cỏ KT: 63x59mm- PLASTIC,RIGHT LED LENS \ 090515. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 538972001/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC,INLET GUARD\095603, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539307001/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539307002/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PP \ BLACK \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539314001/ Nút turbo nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, TURBO BUTTON \ POM \ GREY 8003 \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539318001/ Nút kích hoạt bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, TRIGGER \ POM \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539319001/ Nắp chuyển đổi bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, SWITCH CAP \ POM \ 095000, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539320001/ Nút nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- PLASTIC, HANDLE KNOB \ PA6+30%GF \ 095000, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539320003/ Nút nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, HANDLE KNOB-WEIGHT SAVING \ ABS \ 095600, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539697001_01/ Nắp nhựa bên ngoài bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, TUBE \ PP \ BLACK \ 095606, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 539702001_01/ Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095606,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: 556982/ Vỏ tai nghe trái (chưa gia công) (xk)
- Mã HS 39235000: 556987/ Vỏ tai nghe phải (chưa gia công) (xk)
- Mã HS 39235000: 5AMTCUP1-0041-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 619900500000000/ Nắp nhựa CV5 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 619900600000000/ Nắp nhựa CV6 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 619900800000000/ Nắp nhựa CV8 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: 6356-5395/ Nắp chụp hộp cầu chì HV của ô tô CAMRY (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP107-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP112-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP113-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCLIP146-20/ Nắp kẹp đầu cáp điện bằng nhựa của bộ phận cảm biến (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP041-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP042-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP045-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP054-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP060-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6ATSSCUP148-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6095/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6096/ Nắp đậy trong cần câu cá-Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6097/ Cần gạt tay- Arm lever (xk)
- Mã HS 39235000: 6Q6672/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: 7/ Nắp plastic các loại (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M050/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA8 (1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M060/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA6 X3.3L(1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 72750025177M070/ Miếng đệm chặn bằng nhựa PLASTIC STOPPER DIA.6X4.5L(1000) (xk)
- Mã HS 39235000: 7DCTCUP60003-20-1/ Thân của bộ phận cảm biến bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCI062-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (A8LF INPUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCM064-20/ Vỏ thanh cảm biếnô tô bằng nhựa (A8LF MIDDLE) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO063-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO065-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO066-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 8ATSSCO068-20/ Vỏ thanh cảm biến ô tô bằng nhựa (OUT) (xk)
- Mã HS 39235000: 900402009-Nắp hộp dạng trượt của hộp đựng sản phẩm đầu mũi vặn,chất liệu bằng nhựa,màu đen,kích thước:28.6*27*8MM,hàng mới (xk)
- Mã HS 39235000: 91054897/ Nắp nhựa DWN Xanh Ngọc 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91055165/ Nắp nhựa DWN Tím 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91068664/ Nắp nhựa DWN Trắng 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91077295/ Nắp nhựa DWN Hồng đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91094006/ Nắp nhựa DWN Xanh dương 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91117464/ Nắp nhựa DWN Trắng 50ml có viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91137644/ Nắp nhựa DWN xanh biển đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91141278/ Nắp nhựa DWN Đen 50ml có viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91141304/ Nắp nhựa DWN Hồngbaby 50ml viền (xk)
- Mã HS 39235000: 91162680/ Nắp nhựa DWN Xanh lá đậm 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91181069/ Nắp nhựa DWN Hồng sen 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91220703/ Nắp nhựa DWN Xanh lá 50ml (xk)
- Mã HS 39235000: 91973104/ Nắp nhựa DWN Hồngbaby 42ml viền (xk)
- Mã HS 39235000: 937/ Nắp chụp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 940/ Van khí nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 941/ Van đỡ nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 942/ Van bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: 95539362/ Nắp nhựa DWN Hồng sen 42ml (xk)
- Mã HS 39235000: 99-20000002-000/ Vỏ nắp cây son bòng môi (Vỏ nắp cây son bòng môi (MQ-R13-CAP PART) (Phi 17.5*37.4mm) Mã đơn XX00014219 (xk)
- Mã HS 39235000: A1656271/ Nắp chụp bằng nhựa CAP VCP-12 *CL (A1656271). Xuất trả 10 Chiếc thuộc mục 1 của TK 103287772600/E11/01NV Ngày 29.04.2020 (xk)
- Mã HS 39235000: A20021695-20/ P-1742 Nắp nhựa dùng cho lò vi sóng kích thước: 247*230*65 mm (xk)
- Mã HS 39235000: A2KA023123RGWH0/ Vỏ nắp trên màu trắng/V0101-0001 (xk)
- Mã HS 39235000: A32310981-20/ P-1742 Nắp nhựa dùng cho lò vi sóng Kích thước: 247*230*65 mm (xk)
- Mã HS 39235000: A3634177/ Nắp chụp bằng nhựa, model: KTI13L084 (A3634177). Xuất trả 406 Chiếc thuộc mục 1 của TK 102369906000/E11/01NV Ngày 05.12.2018 (xk)
- Mã HS 39235000: A3KA023123LFWH0/ Vỏ nắp dưới màu trắng/V0101-0002 (xk)
- Mã HS 39235000: B0000438/ Nút công tắc trượt của điện thoại GNBZ4C4491Z (xk)
- Mã HS 39235000: B0100273/ Nút bấm bằng nhựa (50mm x 18mm)PNBC1640ZA1MC14/V1 (xk)
- Mã HS 39235000: Bánh xe có khóa màu trắng F40-H55 (xk)
- Mã HS 39235000: Bánh xe không khóa màu trắng F40-H55 (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ chân jig DA bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ chân jig ST bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ jig hộp (S) bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ jig U (S) bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bảo vệ lỗ bàn Clip Fi 16 bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bát dẫn cáp CBL-Z-P1502, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bát dẫn cáp CBL-Z-P1502-1, bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BB-4C-TL/ Hộp nhựa Bento box- black Size: 21x22cmx4 cm, 30.555 gram,Packaging:50 pcs/ bag,6 bags/ carton box (xk)
- Mã HS 39235000: BBL-4C-TL/ Nắp hộp Bento Box-clearSize: 21x22cm, 19.320 gramPackaging:50 pcs/ bag, 6 bags/ carton box (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57-2D+F327-3B/MC-75-12+B-475-3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa(Gokihu) (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57-2D+F327-3B/MC-75-12+B-475-3B-01/ Nắp bình xịt bằng nhựa(Gokihu) (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57-4R+F3-4S/MC-75-4R+B-475-3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa (Daniosu) (xk)
- Mã HS 39235000: BC-57Q+F-5B/MC-75 19 +B-475 3B/ Nắp bình xịt bằng nhựa (Majihire- Shimajihire) (xk)
- Mã HS 39235000: BF02039901/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021E 12141 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02050801/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92280 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02070253/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92290 (xk)
- Mã HS 39235000: BF02070274/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92261 (xk)
- Mã HS 39235000: BF05070253/ Nắp đậy phụ kiện bằng nhựa trong máy in, máy photocopy 021K 92290 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/PATTERN SELECTING DIAL/XF1569003 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/SS BUTTON/XE1402101 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/TWIN NEEDLE BUTTON/XE2513002 (xk)
- Mã HS 39235000: BISG0048/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa (dùng cho máy may)/ZIGZAG ADJUSTING NUT/XG3520101 (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt chụp gia công nhựa D27 (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt chụp gia công nhựa D48 (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt D300/ Cover D300, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bịt/ Cover: D400/Nhựa PP 8mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bộ phận giữ linh kiện bằng nhựa- D00WCC001- Nip Release Lever. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bộ phận giữ linh kiện bằng nhựa- D01HUK001- Holder Cap PP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Bộ phận giữ linh kiện bằng nhựa-D00N4R001-Bracket Spring Cis. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BOSCH06/ Nắp bảo vệ bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: BOTTLE CAP 33-1/ Nắp bình phi 33 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: BQ6440/ Nắp đậy trong cần câu cá- Cap (xk)
- Mã HS 39235000: BR/10.5x5.25x0.5/0.33/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 10.5*5.25*0.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/10.5x5.25x0.8125/0.33/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 10.5*5.25*0.8125", dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100*48*7/0.045/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 100*48*7 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x70x16/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 100x70x16 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x81x9/0.068/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 100*81*9 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/100x90x25/0.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 100*90*25 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/103*87*28/0.105/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 103*87*28 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/103x81x8/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 103x81x8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105*85*32/0.105/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*85*32 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x58x20/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 105*58*20 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x66x18/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*66*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x67x22/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 105x67x22 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/105x79x25/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 105*79*25 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/106x69x15/0.057/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 106x69x15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/107x104x9/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 107x104x9 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/110*80*13/0.067/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 110*80*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/111x82x27/0.12/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 111*82*27 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/118x80x13/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 118*80*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/120*98*28/0.095/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 120*98*28 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/120x50x6/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 120x50x6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/122*58*12/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 122*58*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/123x68x13/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 123*68*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/125x75x12/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 125*75*12 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/126x125x43/0.41/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 126*125*43 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/130x87x15/0.095/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ nhựa plastic, kích thước 130*87*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/131x57x12/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 131x57x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/131x57x12/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 131x57x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/132x57x8/0.072/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 132x57x8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/135x56x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ nhựa plastic, kích thước 135*56*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/138*86*15/0.085/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 138*86*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/141*73*12/0.08/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 141*73*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/142*73*12/0.079/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 142*73*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/142x61x16/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 142x61x16 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/147x53/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 147x53 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/170x88x10/0.108/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 170*88*10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/269x155x40/0.74/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 269x155x40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/270x154x75/1.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 270x154x75 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/271x186x22/0.54/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 271*186*22 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/348x25x75/0.38/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 348*25*75 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/35x30x10/0.036/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 35x30x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/380x103x32/0.48/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 380*103*32 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/43x24x9/0.032/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 43*24*9 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/66*87*17/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 66*87*17 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/69x106/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 69x106 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/69x125x21/0.12/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 69x125x21 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/70x110x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 70x110x11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/70x112x12/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 70x112x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/75*82/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 75*82 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78*72*11/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 78*72*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x74x8/0.03/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78*74*8 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x86x11.5/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78x86x11.5 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x87x13/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 78*87*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/78x87x13/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 78x87x13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/80*80*11/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 80*80*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/80x56x13/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 80*56*13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/82x68x11/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 82*68*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84*78*6/0.065/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 84*78*6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84x66x10/0.045/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 84x66x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/84x75x20/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 84*75*20 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/85*55/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 85*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/85*82*11/0.056/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 85*82*11 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/86x77x12/0.07/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 86x77x12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/86x86x13/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 86x86x13 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/87x138/0.09/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 87x138 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/88*87*12/0.075/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 88*87*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/93*65*12/0.055/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 93*65*12 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/93x50x10/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 93x50x10 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/96*55*15/0.04/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 96*55*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/97x59x8/0.05/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 97*59*8 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/97x66x15/0.06/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa plastic, kích thước 97*66*15 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR/99x99x7/0.1/ Tấm ốp nhựa (dạng nắp nhựa) làm từ màng nhựa, kích thước 99*99*7 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0042/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- NEEDLE BAR SUPPORTER PRESSER XF3434001 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0181/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa ZIGZAG ADJUSTING NUT (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0190/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa FEED DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0218/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON XE1402 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0221/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-REVERSE BUTTON XE1404 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0222/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa NP BUTTON XE1406 (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0226/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa ADJUSTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: BR300-0000-00-0227/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa PANEL BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: C32441621-20/ Nắp bình nhựa HPL738 4.0L (xk)
- Mã HS 39235000: C32445341-20/ CAP-HPL810 Nắp Hộp nhựa 360ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32449291-20/ HPL822 Nắp hộp nhựa 600ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32455711-20/ HPL934M Nắp bình nhựa nhựa 690ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32506521-VN-1/ Nắp nhựa cho hộp thủy tinh LLG224 thể tích 750ML (xk)
- Mã HS 39235000: C32508451-VN-1/ Nắp nhựa cho hộp thủy tinh LLG430 thể tích 730ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80008180-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638O: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80008181-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638G: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: C80009269-SX-20/ Nắp bình nhựa ABF638NRCL: 550ML (xk)
- Mã HS 39235000: CAP-CW-5062/ Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ camera điaạn thoại di động (xk)
- Mã HS 39235000: CAP-CW-8033/ Nắp chụp bằng nhựa bảo vệ camera điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39235000: CFAH2-064D4/ Fas Socket CAP (AR) (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 29.96 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: CHAI NHỰA RỖNG CÓ IN NHÃN HIỆU URUURU MILKY 180ML 1384 (44102769) (xk)
- Mã HS 39235000: CHAI NHỰA RỖNG KHÔNG IN NHÃN HIỆU AG 60ML-SANTAN 3398 (44104790) (xk)
- Mã HS 39235000: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5933001-Selecting Button A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5934001-Selecting Button B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture: 1300 x 1014/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture: 1300 x 554/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 1148/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 1544/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 1622/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 1831/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 2200/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Capture:1300 x 504/Nhựa PP 5mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Head 1300x1075, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp hút/ Suction Head 1300x1850, Nhựa PP, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Chụp trang trí: O-3 FITTING (xk)
- Mã HS 39235000: Container(OC8)/ Thùng nhựa chứa hàng Container (OC8) (xk)
- Mã HS 39235000: Cốt chụp CE-1/Wire Connector Terminal CE-1. bằng thép+ nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Cover for Container(PB8)/ Nắp thùng chứa nhựa đựng hàng Cover for Container (PB8) (xk)
- Mã HS 39235000: Cover P71/ Năp hộp nhưa đựng dụng cụ y tế (Dài 7cm x Rộng 4.2cm x Day 1.55mm). hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: CP-01-0620/ Nắp C3SBBL (xk)
- Mã HS 39235000: CP-09-01-0620/ Nắp YL2F OR bằng nhựa 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CP-11-1-0620/ Nắp YL2F V (bằng nhựa) 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CP-13-01-0620/ Nắp YL2F DB bằng nhựa 11.5mm (xk)
- Mã HS 39235000: CSVM2-162C4-R-BLUE/ Connector Cap VN (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 9.00 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: CSVM2-162C4-R-CLEAR/ Connector Cap VN (Nút nhựa) (Linh kiện nhựa dùng cho thiết bị điện,điện tử) (kích thước 9.00 mm, nguyên liệu plastic) (xk)
- Mã HS 39235000: Cục nhựa, kích thước: 1x1x3(cm) (xk)
- Mã HS 39235000: CUP5AMT40134-20/ Nắp thanh cảm biến bằng nhựa (IN) (xk)
- Mã HS 39235000: CVVLCAP30004-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của bộ phận cảm biến ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: D 06/ Nắp đậy bằng nhựa (Screw butt cap) (xk)
- Mã HS 39235000: D13/ Nắp Đậy Bằng Nhựa- Cáp (xk)
- Mã HS 39235000: D20/ Nắp Đậy Các Loại Bằng Nhựa- Plug 630 (xk)
- Mã HS 39235000: D-30 DISK TW/ Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm D-30 (48x2mm)TW (xk)
- Mã HS 39235000: D32/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT130-746028130 (xk)
- Mã HS 39235000: D33/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT-746027882 (xk)
- Mã HS 39235000: D37/ Nắp Đậy Các Loại-Fixedhood-746089920 (xk)
- Mã HS 39235000: D37/ Nắp Đậy Các Loại-Fixedhood-746089940 (xk)
- Mã HS 39235000: D56/ Nút Vặn Bằng Nhựa- NUT-746123200 (xk)
- Mã HS 39235000: D58/ Nút vặn bằng nhựa- NUT 746119000 (xk)
- Mã HS 39235000: D59/ Nút vặn bằng nhựa các loại-HOOD-746118800 (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11 ASSY-1FC1/ Cổ bịch-11 ASSY-1 (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11 ASSY-2FC1/ Cổ bịch-11 ASSY-2 (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11CAPFC3/ Nắp bịch- 11 Cap (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy cổ bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: DA-11SPOUT FC1/ Cổ bịch- 11 Spout (Sản phẩm nhựa ép dùng đậy nắp bịch, chất liệu: bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 10-13mm, nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 16-19mm,nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 48mm, nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống bằng nhựa kích thước phi 48mm,nhãn hiệu và nhà sản xuất PROTOP.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt ống nước phi 90mm, chất liệu nhựa PVC (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu bịt thanh nhôm, L40*W40*T2MM, chất liệu nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu chụp que sắt bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu nắp ấn giọt bằng nhựa, đường kính cổ 28mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu nắp xịt phun sương bằng nhựa, đường kính cổ 20mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Đầu nắp xịt phun sương bằng nhựa, đường kính cổ 24mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: DBZHP-006/ Nút bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103061908720/E31, Dòng 2) (xk)
- Mã HS 39235000: DBZHP-006/ Nút bằng nhựa dùng để lắp ráp máy đóng gói viên thuốc (TKNK 103340456330/E31, Dòng 1) (xk)
- Mã HS 39235000: Dimmer Frame/ Khung viền ngoài bằng nhựa 84x84mm, p/n: FL1312, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Dimmer Top/ Nắp nhựa, 55x55mm, p/n: FL1314, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: DL-2W-8-513000/ Nắp nhựa của đèn (xk)
- Mã HS 39235000: DM4960/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- PRESSER DIAL GEAR (xk)
- Mã HS 39235000: DM5149/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa 1- FEED DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: DM5172/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5173/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5259/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- OPERATION BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5262/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5307/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-RUBBER CUSHION COVER (xk)
- Mã HS 39235000: DM5363/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5366/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa_BOBBIN BASE (xk)
- Mã HS 39235000: DM5855/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- REVERSE BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5863/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DM5984/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SS BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: DY0002X200-SP/ Nắp cassette X-200 CASSETTE COVER/npl54 (xk)
- Mã HS 39235000: DY0009X200-SP/ Nắp Cassette PT-6 ATMJ COVER GRAY/ NPL54 (xk)
- Mã HS 39235000: DYFUTALOGO/ Nắp hộp phấn bằng nhựa DY54-Futa (Logo) (chưa sơn, có logo)- Upper cap of DY54-Futa plastic makeup box (Logo) (not painted, logo), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: EM-2MKV-1/ Nắp đặc (xk)
- Mã HS 39235000: ENDCAP0011-20/ Nắp đậy kim phun dầu bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: EPRC01/ Chụp vít chữ nhật (dùng cho mái)- ROOF CAP (xk)
- Mã HS 39235000: EPWC01/ Chụp vít tròn (dùng cho tường)- WALL CAP (xk)
- Mã HS 39235000: EY213WW-01/ Nút nhựa M4 dùng cho mô tơ của xe nâng (xk)
- Mã HS 39235000: EY213WW-02/ Nút nhựa M8 dùng cho mô tơ của xe nâng (xk)
- Mã HS 39235000: F-50480-EX/ Lõi nhựa F-50480-EX (xk)
- Mã HS 39235000: FATA20B0/ Nắp dưới của cánh tay thứ nhất- Swing Arm Bottom Cover, xuất trả theo TKN 102252254530/E11 (02/10/2018), mục 3 (xk)
- Mã HS 39235000: Giá đỡ ống thép kim loại/Stanchion Mount Single (AD-SM WZ) (xk)
- Mã HS 39235000: GL-GBP23906-1.0/ Camera Lens bằng nhựa, mã GL-GBP23906-1.0, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: GUIDE- AMW100/ Vỏ nhựa bảo vệ cảm biến gia tốc (xk)
- Mã HS 39235000: H1-2CC-28/410-8/ Nắp răng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: HO300-0000-00-0015/ Vỏ nắp máy đo đường huyết bằng nhựa (chưa phun sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: Hộp nhựa gắn tựa đầu của ghế 03.84 (xk)
- Mã HS 39235000: HP-19337-6/I/ Nắp bằng nhựa của ống nhựa lắp bên trong cầu chì (Nắp nhỏ)/ HP-19337-6/I (xk)
- Mã HS 39235000: HV-10GUIDECAP0023-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: HV16CAP063-20/ Nắp nhựa bảo vệ chân tiếp xúc của ô tô (xk)
- Mã HS 39235000: HVENT-2 FG-9/ Nắp của quạt thông gió bằng nhựa (Hvent-2) (xk)
- Mã HS 39235000: HW2/ Nắp hộp nhựa 78 flat (Cap- 78mm x 80mm) (xk)
- Mã HS 39235000: IK-PB CAP B/ Vỏ nắp cây chải lông mi (01) 16.5*16.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: IK-PB CAP B/ Vỏ nắp cây chải lông mi (02) 16.5*16.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: IK-PB CAP B/ Vỏ nắp cây chải lông mi (03) 16.5*16.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: IM- PL13CAP/ Nắp chì kẻ IM- PL13CAP (xk)
- Mã HS 39235000: JOC-050/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu nâu SK-48 Futa Brown JOC-050 Majicover Haegiwa Concealer Compact (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: KAO025-20/ Phần nắp 22.5*40.4 mm của bình mỹ phẩm Biore- Cap 45 White'13 (MBBB JP) (xk)
- Mã HS 39235000: KAO026-20/ Nắp chai nhựa (34.5*21.95*28.9mm)- Vnbum-BR 30ML Cap (xk)
- Mã HS 39235000: KAO039-20/ Nắp chai nhựa (34.5*21.95*28.9mm)- BUMCC 30 ML CAP TH'14 (xk)
- Mã HS 39235000: K-AT-2/ Nắp ngoài bình nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (210*230*107)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 61.B3.GJ00802A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (251*213*68)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 254-50039-01. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (260*232*107)MM, dùng để vận chuyển hàng hóa, Code: 61.B3.GJ00803A. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khay nhựa (Nắp đậy khay đựng linh kiện điện tử bằng nhựa LA69-01468A, kích thước 296x195mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Khớp nối chân bàn bẳng nhựa. KT sp (7.5 x 4 x 7 cm). Hàng mới 100%. SX tại VN. (xk)
- Mã HS 39235000: Khớp nối kim loại/Metal Joint (G-1S BK) (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa để sản xuất bộ điều chỉnh và bộ khuếch đại âm thanh: X-19620 LOWER CASE (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 13742 Sub Chassis VC-C20003 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 13746 Chassis VC-C20006 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 646800163 PLASTIC OUTER (ABS) X-14640 BOTTOM CASE E20431 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: 646800165 X-14640 BATTERY COVER E30771 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: PB-05 REAR CASE mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: X12690 RACK ANGLE KOC-E30672 PB-05 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: X17210WH UPPER PANEL C50008-2 mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KM-16/ Nắp nhựa: X-19620 BTM CASE mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: KO-R40 CAP/ Vỏ nắp cây son bóng môi KO-R40 CAP (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: KRB-CT0520/ Nắp túi giữ nhiệt KURABU 0520 (xk)
- Mã HS 39235000: KRB-DC0420/ Nắp túi giữ nhiệt- KURABU 0420 (xk)
- Mã HS 39235000: Kuria-1/ Nắp đậy thiết bị đo áp suất 10XII của bình chữa cháy: Gauge Cover 10XII (30*30*10mm) (xk)
- Mã HS 39235000: KY104/ Nút xoay nhựa/ Pulley (xk)
- Mã HS 39235000: KY105/ Nút xoay nhựa/ Pulley (xk)
- Mã HS 39235000: KYO526/ Nắp trống mực máy in (bằng nhựa) (25cm x 6cm) 3V2M212500 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO818/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04040 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO819/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04050 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO821/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04150 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO823/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04250 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO825/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04270 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO826/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302XA04280 (xk)
- Mã HS 39235000: KYO829/ Nắp nhựa dùng cho máy in 302V318090 (xk)
- Mã HS 39235000: L/GUV/X8-0.0158/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 103*81*29 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Lắp của mâm máy giặt (xk)
- Mã HS 39235000: LID for Container(OC3)/ Nắp thùng nhựa chứa hàng LID for Container (OC3) (xk)
- Mã HS 39235000: Lid/ Nắp nhựa G03866 kích thước: 680*335*20 mm (TP-36) (xk)
- Mã HS 39235000: Lid/ Nắp nhựa G03867 kích thước: 680*335*20 mm (TP-36) (xk)
- Mã HS 39235000: LID/145x115x40/0.067/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 145*115*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/160x86x30/0.0374/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 160*86*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/165x145x55/0.0782/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 165*145*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/166x125x38/0.058/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước166*125*38 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/166x125x38/0.059/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 166*125*38 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/16x11x2.36inch/0.277/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 16*11*2.36 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/170x160x80/0.132/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 170*160*80 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/175x150x40/0.0746/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 175*150*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/180x175x65/0.102/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*175*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/180x175x65/0.11/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*175*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/190x170x65/0.119/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 190*170*65 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/196x173x66/0.1215/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 196*173*66 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/0.06/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 6.1*4.96*1.77'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/138*88*34 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 138*88*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/180*170*35 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 180*170*35 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/245x150x55 mm/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 245*150*55 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/6.1 x 4.96 x 1.77"/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 6.1 x 4.96 x 1.77 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/20/X7/8.2677 x 7.48 x 1.89"/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 8.2677 x 7.48 x 1.89 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/200x165x90/0.156/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 200*165*90 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x185x42/0.1165/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 205*185*42 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x202x60/0.15/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 205*202*60 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/205x202x66/0.15/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 205*202*66 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/219x196x59/0.1471/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 219*196*59 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/219x196x69/0.1481/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 219*196*69 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/240x145x40/0.09649/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 240*145*40 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/260x120x30/0.08/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 260*120*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/350x205x70/0.1873/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 350*205*70 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/350x290x45/0.2705/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 350*290*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/355x215x30/0.175/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 355*215*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/355x215x30/0.197/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 355*215*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/360x270x58/0.267/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 360*270*58 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/505x355x90/0.65/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa Plastic, kích thước 505*355*90 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/95x80x37/0.032/X8/ Nắp nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 95*80*37 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: LID/F04-00000005-124/ Nắp của thùng nhựa bằng plastic (dạng nắp nhựa, nắp đậy), kích thước 530*410*25 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển hàng hóa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: M163-1130-4/ Nắp của nút nhấn/ Push button M163-1130-4, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: MBG47161062S01/ Nút bấm vế trái sau sơn DARK GRAY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MBG47171201S01/ Nút bấm vế phải sau sơn DARK GRAY, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MBG62038409S01/ Nút bấm bằng nhựa máy hút bụi Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCK47374711S01/ Ốp tay cầm cho ca đựng bụi đã sơn Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCK67243802S01/ Ốp tay cầm cho thân máy hút bụi đã sơn Matt cromo Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MCR65507207/ Miếng ốp phía trên núm điều khiển, đã sơn Free Silver, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: mega035/ Nắp chắn bằng nhựa 4.5*4.5cm 13G010021000AK Tái xuất theo mục 42 tờ khai nhập khẩu số 103275994140/E11 ngày 22/04/2020 (xk)
- Mã HS 39235000: mega035/ Nắp chắn bằng nhựa 4.5*4.5cm 13G010061000AK Tái xuất theo mục 28 tờ khai nhập khẩu số 102992728750/E11 ngày 16/11/2019 (xk)
- Mã HS 39235000: mega035/ Nắp chắn bằng nhựa 4.5*4.5cm 13G010061004AK Tái xuất Theo muc 09 to khai nhap khau 103292343560/E11 Ngày 04/05/2020 (xk)
- Mã HS 39235000: Miếng đệm bằng nhựa: X12800 SPACER KHC-E40034 KR-MINI (xk)
- Mã HS 39235000: MKC64679119S01/ Vòng trang trí màn hình hiển thị nút điều khiển đã sơn STS, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MQ-M7 CAP-TPGC/ Vỏ nắp cây chải lông mi MQ-M7 CAP (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: MSP-33AZ-017871M/ Nút nhựa- 33AZ-017871M (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SBV-B06-018015, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SHF-000-001003, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SHF-000-001007, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SHF-000-001010, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SMV-A13-018006, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SMV-A14-018007, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SMV-A16-018010, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa, mã SMV-A17-018011, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi bằng nhựa dùng cho van điều hòa,mã SHF-000-001019, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhụa) TVE1116-C/VI, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) TVE1116-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) TVE1134-C/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhụa) TVE1146-B/VI, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) TVE1150-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ chống bụi của màng loa (bằng nhựa) TVE1152-B/VI.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ van bằng nhựa dùng trong đóng gói- PAD TN MONO L, mã 697E 86570, kích thước 120 x 129 x 29mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ van bằng nhựa dùng trong đóng gói- PAD TN MONO R, mã 697E 86580, kích thước 120 x 129 x 30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Mũ van phun bằng nhựa,mã JZF-000-005011, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: MX-NS-1/ Nắp bình xăng (xk)
- Mã HS 39235000: N01588/ Nắp bàn chải đánh răng 365-TC4P (4cái/vỉ) (xk)
- Mã HS 39235000: N300/ Cap of PP case 300 pcs- Nắp hộp nhựa hình vuông dùng cho loại 300 que dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N60F/ Cap of PP case 60 Flat- Nắp hộp nhựa PP đường kính 60mm (Flat) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N60H/ Cap of PP case 60 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 60mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N70H/ Cap of PP case 70 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 70mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: N78H/ Cap of PP case 78 Hinged- Nắp hộp nhựa PP đường kính 78mm (Hinged) dùng đựng tăm bông. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Attraction Multi size (16Cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Attraction Multi size- 16Cav) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Attraction Multi size- 16CAV)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Black 42ml hot stamping) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Blue multi size (16Cav) (For Hotstam) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Blue multi size (16Cav) (For Hotstam)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Blue multi size- 16Cav (For Hotstam)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (CAP DOWNY PEARL BLUE SPORT 42ML-16cav) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy Remafin Pink Multi size (16Cav) (For Hotstam)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (CAP DOWNY TIFFANY BLUE 42ML- 16cav) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (CAP DOWNY TIFFANY BLUE 42ML- 32CAV) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy White 42ml hot stamping (16Cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy White 42ml hot stamping (32Cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (Cap Downy White 42ml hotstamping (32cav)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (DOWNY CAP-BLACK WITH FOIL(16CAV) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp (DOWNY CAP-BLACK WITH FOIL(16CAV)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bằng nhựa (dùng cho mỹ phẩm và chế phẩm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bảo vệ bằng nhựa cho đầu nối ống, Protect cap for coupler, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bảo vệ dây đèn LED (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bị đầu nhôm thanh 30x30, bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình acquy (bằng nhựa)- COVER HRL 1234W (HB) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình acquy (bằng nhựa)- COVER HRL1234FR (VO-763) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình xịt bằng nhựa (Daniosu),CODE: BC-57-4R+F3-4S/MC-75-4R+B-475-3B, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình xịt bằng nhựa (Gokihu), CODE: BC-57-2D+F327-3B/MC-75-12+B-475-3B, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bình xịt bằng nhựa(Majihire- Shimajihire),CODE: BC-57Q+F-5B/MC-75 19+B-475 3B, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt cap-01-iv, chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống D28 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống đựng keo TC02-2 (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt ống thép bằng nhựa,quy cách: FI 28. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bịt xanh bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp bồn nước, hình tròn, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CAN NHỰA 5L FOR AG- PE FOAM (44104658) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CAN NHỰA ALOEST SUPER MILD 2.5KG (44103191.2) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai bằng nhựa, mã hàng: F28, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai bằng plastic (1000pcs/carton) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhỏ (PLASTIC CAP)- 20/410, kèm vòi hút bằng nhựa, không nhãn hiệu, kích thước 20-25 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhỏ (PLASTIC CAP)- 28/410, kèm vòi hút bằng nhựa, không nhãn hiệu, kích thước 20-25 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108128 COMFORT FABCON ELEGANCE CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108131 COMFORT FABCON PURE CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108132 COMFORT FABCN LAVBLOOM CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108133 COMFORT AT REFRESHING CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (21108134 COMFORT AT UPLIFTING CAP), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA (CAP DOWNY BLACK 42ML HOT STAMPING), XUẤT XỨ VIỆT NAM, HÀNG MỚI 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa (LP1974 PERSIL 200ML CLEMENTINE GREEN CAP), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa _ Plastic Cap AL CAP (PP) Blue- BAAJYQ-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa _ Plastic Cap AL CAP (PP) INFINESSE Pearl- UA5LAL-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa _ Plastic Cap AL CAP (PP) MilkyWhite EXCIA- TAQPAP-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.2g, màu xanh- 2.2G BLUE ONE PIECE CAP, PCO1881, NCSD, PRINTED ONE COLOR-BON AQUAR. Hàng sản xuất tại VN, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.2G, xanh dương- BLUE CLOSURE 1881 ONE-PIECE 2.2G, logo "a quality product of the Coca Cola Company". Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.35g, Hàng mới 100%/CSD CLOSURE 2.35G- 1881 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2.7g, trắng- 2.7G WHITE CLOSURE HF, PCO 1810, NO PRINTED LOGO. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu đỏ- 2.0G RED CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu hồng- 2.0G PINK CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu trắng- 2.0GR CAP,PCO 1881, WHITE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu trắng- 2G WHITE CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu xanh dương- 2G BLUE PLASTIC CAP, NCSD, PCO 1881. Hàng sản xuất tại VN, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, màu xanh dương navy- 2.0G NAVY BLUE CAP, PCO1881, NCSD, 1 PIECE WITH TOP PRINT. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 2g, xanh dương- 2G BLUE PLASTIC CLOSURE, PCO 1881, NCSD. QUANTITY AS PER PO.A38959. Hàng sản xuất tại Việt Nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa 4g, màu trắng- 4G CAP WHITE NECK 38MM. Hàng sản xuất tại VN, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA AG 120ML-COSMOBEAUTY3365,3367,3369 (44104691) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA AG 60ML-SANTAN 3398 (44104791) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa màu đen 2.45g PLASTICWARES (CLOSURE CSD SAMURAI BACK 2.45G), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa màu đỏ 2.45g PLASTICWARES (CLOSURE CSD 1881 RED 2.45G), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 25.6MM (AH) Code: 83944684. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 32MM WH SLINE PICTO AP CODE: 80312040. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 32MM WH SLINE PICTO AP. Code: 80312040.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa- PLASTIC CAP CAPHF-N 50MM WH SLINE PICTO AP CODE: 80319835. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai nhựa- PLASTIC CAPHF-N 23.3MM RED SEED TREATMENT IN. Code: 85477420.Hàng mới 100 %. (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA RỖNG, KÍCH THƯỚC 19X27mm. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA SEAT CLEANER LIQUID 600 (986)(44101581) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP CHAI NHỰA URUURU LOTION 180ML 1383,1384(44102770) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Chai nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chai, không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp che cho thùng dầu bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bàn chải CAP 18, bằng plastic, mã hàng PGT31680000187, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bằng nhựa PVC, đường kính trong 150mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp băng truyền nhôm (bằng nhựa), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bánh xe sau (phải), (Plastic CAP SF#42 60 bags with 500 pcs/1 bag, total: 60 bags), dùng cho xe đạp,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bánh xe sau (trái), (Plastic CAP P12A, 60 bags with 500 pcs/1 bag, total:60 bags), dùng cho xe đạp,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp bánh xe trước(lỗi lớn), (Plastic CAP P22A 300 bags with 200 pcs/1 bag, total:300 bags), dùng cho xe đạp,bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp cách điện, Part: DC2-00554, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp cách điện, Part: DC2-00558, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp CAP 3W120062A00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp cáp cửa bằng nhựa,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,END CAP COVER-/CAP_(0060225105)-,'0060242639, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp công tăc đèn,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,DR SWITCH COVER-/HQD_GTM_G3_0060216104,'0060243844, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp công tắc đèn,Linh kiện sản xuất Tủ lạnh,DR SWITCH COVER-/HQD_GTM_G3_0060216104,0060243844, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp INSULATOR CAP 4-140491B00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp nhựa P19A, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp nhựa SF#33, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp PLUG CAP 3W110139A00 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp chụp RING-SM-P005. bằng nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp cốc pha mực D96mm, 500ml (Bằng nhựa) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp công tắc khóa xe máy bằng nhựa (53K-H2121-0001-D) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp công tắc khóa xe máy bằng nhựa (MKH-H2121-0002-D) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp của chong chóng xoay bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP ĐẬY (NHỰA) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy 55cc bằng nhựa (10 cái/túi) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa màu ngà PJ-110A, HS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa màu ngà PJ-110C, dùng để bịt đầu ống inox, kích thước: phi 28*19mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa PJ-110A, dùng để bịt đầu ống inox, kích thước: phi 28*19mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa PJ-110A, màu ngà (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa- Returnable Caps 118114 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa- Returnable Caps 118114-PN:RPC (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa YUE75033A CAP 13 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-Cover; Lid Smartbox, PBD-121(Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-Returnable Cap 118114 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-RETURNABLE CAP 118114 Part No. RPC (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bằng nhựa-TWIN-SHEET LID 1198 (Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bộ lọc màu xám cho máy bơm AK. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy bộ lọc màu xanh cho máy bơm 80XP. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu đỏ, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu trắng, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu trong, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy chắn bụi của đầu nối cáp quang SC màu xanh dương, hàng phục vụ viễn thông. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy công tắc bằng nhựa PET COVER 126-780A_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy công tắc bằng nhựa PET COVER 126-792A_0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy công tắc bằng nhựa PET COVER 126-792A-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy của cốc nhựa (1000 chiếc/ 1 hộp), dùng để đựng hóa chất trong nhà xưởng (không dùng cho mục đích gia dụng), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy của thùng đựng hàng bằng nhựa CP-EP210B (1043x566x18mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy đáy bằng nhựa của bộ cắt tỉa cầm tay- PLASTIC,BOTTOM HOUSING \ RYOBI DARK GRAY. Hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy đèn led bằng nhựa: X12690 JACK LED CASE KOC-E40883 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy đèn led bằng nhựa: X12690 NOTE LED CASE KOC-E40882 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đạy HFCB 3030, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy hộp bằng nhựa (380x294x24mm, nhãn hiệu: GIFU_PLASTIC) BE-10F (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy hộp chia tròn Sino, Chất liệu: nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy khóa vít bản chủ 1, 724020477461, 45*42*20mm (chất liệu bằng nhựa bakelite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy mũi kềm bằng nhựa, hàng F.O.C, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy nhựa (PJ-110), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy nhựa PJ-110 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy nhựa PJ-110D, dùng bịt các đầu khung nhôm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy ống bằng nhựa-PLASTIC A WASHER (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy ống nhựa/Plastic Inner Cap (GAP-4P IV) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đạy ống phi 28, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy pallet bằng nhựa(1180x1140x85)mm-Plastic lid RD1 Nissan (Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy pallet bằng nhựa(1180x1140x85)mm-RD1 Plastic lid(Bao bì đóng gói sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP ĐẬY PHÍA TRƯỚC CHO CẢM BIẾN HÌNH ẢNH(OP-87461) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy pin bằng nhựa: X12800 BATTERY COVER KHC-E40025 KR-mini (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy roller sắt màu đen PRC-40 màu đen, chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy sản phẩm bằng nhựa (1150x1180x40mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy TBR-20 (Dùng để giữ chặn cầu đấu và rơ le cố định, bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy thanh dưới bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (40MM*27MM*13MM), Item: 215053205 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp đậy thanh trên bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (40MM*27MM*13MM), Item: 214023205 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp định vị cuộn sợi (Cap Support) Bao bì kê đựng luân chuyển hàng hóa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp định vị cuộn sợi (Cap Support) Bao bì kê đựng luân chuyển hàng hóa. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- LOWER HOUSING \ RY141900, Item: 522038010, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp dưới bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- LOWER HOUSING \ RY141900, Item:522038010, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp chứa dây bằng nhựa bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm- WIRE BOX HOUSING, Item: 524077003, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp đựng phấn bằng nhựa (COOP FR LOOSE POWDER CAP VT- 6L5204) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa đựng sản phẩm (Hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 33.5 * 16.5 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103171125300 ngày 28/2/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 33.5 * 16.5 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103311841620 ngày 15/5/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 52*39 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103171125300 ngày 28/2/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa loại to 52*39 cm, hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo tờ khai nhập khẩu 103311841620 ngày 15/5/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa mỹ phẩm GC-50(54mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa mỹ phẩm GC-50(54mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa mỹ phẩm RC-15 (37mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp phấn bằng nhựa (AM12 POWDER CLEAR CAP VT- 14J7208) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp hộp phấn bằng nhựa (AM12 POWDER NATURAL CAP VT-14J7308) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay danpla 28 ngăn, kích thước: 990x950x100 mm, làm nắp khay đựng sản phẩm trong xưởng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa B (03552/2) 53000-1103076 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa E (ESD) 53000-3006729 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa xốp đựng sản phẩm P05A796A01 (526 x 346 x 27mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khay nhựa xốp đựng sản phẩm P05A915B01 (644 x 467 x 36mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2020-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2020-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (20x20mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFCB5-2020-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (25x50mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2550-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (25x50mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC5-2550-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x30mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3030 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x30mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3030-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x30x13mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3030-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x60mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3060-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (30x60mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC6-3060-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (40x40mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC8-4040-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (40x40mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFC8-4040-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (40x40mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFCB8-4040-B (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp khung nhôm bằng nhựa (40x40mm, nhãn hiệu: MISUMI) HFCB8-4040-S (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm DC- 50 CAP CBP 16 (70mm x 19mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm I-50 CAPCBP (50ml).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm OM-60 (87mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RC-30(62mm) N.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-30 (57x17mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-50 (58x45.5mm) TW.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-50 (58x45.5mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RM-50 (50mm).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RM-50(50 mm). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RM-50(50 mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Ly bằng nhựa HAO MY KIM 1000 Cái/Bịch (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 12/16OZ SMOOTH BLACK (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),89mm/ V668S0029V668S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 73MM SMOOTH BLACK FIT 6OZ (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),73mm/ V769S0029V769S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 8/12/16OZ COMBO WHITE (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),89 mm/ V302S0001V302S0001 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 80MM SMOOTH BLACK FIT 8OZ (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),80mm/ V784S0029V784S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa- LID 80MM SMOOTH WHITE FIT 8OZ (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),80mm/ V784S0001V784S0001 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ly bằng nhựa-LID 8/12/16OZ COMBO BLACK (đựng thực phẩm)(1TH 1,000 Cái),89mm/ V302S0029V302S0029 (xk)
- Mã HS 39235000: nắp ly cà phê bằng nhựa, size: 83MM (1 thùng 6.2 kg). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: nắp ly cà phê bằng nhựa, size: 91MM (1 thùng 6.6 kg). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng hộp nhựa mỹ phẩm GC-60(60ml). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm D-30 (48x2mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm D-50 (54mm)TW.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp mỏng lọ nhựa mỹ phẩm I-50 DISK (66.5ml). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngăn chứa pin bằng nhựa (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài bằng nhựa của chụp thông gió, chống nước, chống bụi cho đèn ô tô: CAP, Model CAP VENT, ITEM CODE: FX38310010-MG67, KT:18*18*12mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài chai nhựa mỹ phẩm GB-60 (47mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-120 CAP(120ml).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-30 (33x49.5mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-30 (33x49.5mm). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-30 (33x49.5mm).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RD-50 CAP (50ml).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhấn chai nhựa, mã hàng: F28, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (disk cap 24 whitte), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (disk cap), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 310128)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 914213)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. 916960)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa (No. DT6WA)- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 017-0280 L243xW60x24.9mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 1.6oz (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 1.8L Trắng(Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: nắp nhựa 12oz (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 138 mm- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000674RS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000790VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000796VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000799VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000802VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000805VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000808VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 15080000809VRS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa- 2R8034100V (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 30mm- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 43 mm- PP NATURAL FITMENT LID 5 HOLES 43MM. Mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 43mm màu trắng (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 43mm. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 45/400. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa 4L Trắng(Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Nhựa 70MM. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bật D28mm màu trắng trong, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bật D28mm màu trắng trong, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095000, Item: 539307001,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bên trong bộ phận cho máy hút bụi, (54,5 x 41,5 x 39) cm-PLASTIC, INLET GUARD \ PA6 \ BLACK \ 095000, Item:539307001, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa bịt đầu lõi lọc Carbon- CAP FOR CARBON FILTER. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa can 10L.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa che đầu khớp nối nhôm 00384900 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa cho chai 900ML- Xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa CP73501-082B màu trắng, hàng mới 100%. PLASTIC CAP WHITE CP73501-082B. (PO số 4501285209 ngày 16/4/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa CP73501-087B màu xám, hàng mới 100%. PLASTIC CAP GRAY CP73501-087B. (PO số 4501285208 ngày 16/4/2020) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa CSD 2925 CLOSURE 1.35g (màu trắng), tái xuất 4,968,000 PCE từ mục hàng số 1 và số 2 thuộc tk: 103214395061/A31 ngày 26/03/20) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097392.1 PAINT COVER- WHITE 190 MICRON D 0301394 D Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097393.1 PAINT COVER- GREEN 125 MICRON C 0301394 C Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097395.1 PAINT COVER FOR POT 400CC- WHITE 190 FILTER CPN 0400190 A 0301461 Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của bình xịt sơn: PLC097396.1 PAINT COVER FOR POT 400CC- GREEN 125 FILTER CPN 4230230 A 0301461 Material: Plastic Resin. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa của ống nhôm, phụ kiện màn hình máy chiếu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa D89 SP400 Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dạng cục lăn, bán kính 1.4" (cục tròn, rỗng, bằng nhựa, đã được chà lán) dùng cho các loại chai chứa mỹ phẩm (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dạng nhấn ((lotion pump 28 whitte), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dạng nhấn (lotion pump 24 whitte), không nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Guyto 155 (0,3mm*216mm*73mm*13,5mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Gyuto 180 (0.3mm*216mm*73mm*13.5mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Petty (0,3mm*176mm*13,9mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dao Nitori Shousantoku (0,3mm*216mm*73mm*13,5mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu đỏ, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu hồng đậm, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu hồng, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu tím, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho chai Neo, màu vàng, trọng lượng 4g, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng cho máy in 302Y8J1240, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa dùng để gắn vào thanh trượt (phi 10.8mm, 100 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) PACK-SGLC6 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa loại 5L màu đen do công ty sản xuất,mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa loại 5L màu trắng do công ty sản xuất,mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa loại 5L màu xanh dương do công ty sản xuất,mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa No. size xxcm mới 100%, nhãn hiệu Duy Tân (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa ống thổi gắn máy thổi- PLASTIC, BLOWER GEN2 INLET COVER\018223\BLACK EMEA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa PE dùng cho bình giữ nhiệt GSS 1000W/ Loose lid insulating plug, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa phía sau máy thổi-PLASTIC, BLOWER GEN2 INLET COVER \018223\BLACK. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa Plunger 250ml CAV. B1-B16 (dùng cho ống nhựa đựng silicon). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa Plunger 250ml- PLUNGER 250ML CAV. B1-B16(dùng để đựng silicon); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa Plunger 250ml- PLUNGER 250ML CAV. B1-B16; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa rỗng bát giác loại 10kg- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa rỗng bát giác loại 3kg- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa thanh trượt #ECR (Hàng mới 100%, Sx Việt Nam (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa UJR-6.35 màu xanh nhạt (dùng để bảo vệ đầu bóng sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa White big flip-up Cap TJNR001A-BH01 8J4104 OS SASA UREA NYOUSO B LOTION CAP VT (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa White big flip-up Cap TJNR002A-WW01 5J9805 NATURE CONC4 C LOTION M CAP VT N (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa, mới 100%- PAPER TUBE CAP 110 LIGHT (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: 17640 TOP CASE E30729-2 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12690REARCASEKOC-E10308PB-05 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12800 LOWER CASE KHC-E20008 KR-mini (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp nhựa: X12800UPPERCASEKHC-E20007MOLDING (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ống kem đánh răng bằng nhựa- Screw cap (use with tube of Neo company)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp ống Tube. chất liệu nhựa. CAP. Hàng qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp Pallet nhựa BOD4-110132 (1100x1320x36mm) (xk)
- Mã HS 39235000: NẮP THANH CHẶN CHỈ-74727 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng bằng nhưa- 5L FLEXSPOUT. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng bằng nhựa-AVSS (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng đựng hàng (bằng nhựa)/ Lid (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng đựng hàng bằng nhựa/ LID LID-D (kích thước 141X25X113 cm) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(Small Box)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(SOL)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp thùng nhựa chứa hàng (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (10.5CM*4.2CM), Item: 228010E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (7.0CM*4.2CM), Item: 228040E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (7.8CM*4.2CM), Item: 228050E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp trắng bằng nhựa dùng để phối kiện mành sáo (8.6CM*4.2CM), Item: 228020E02 (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03824B. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vặn cho máy giặt bằng nhựa xi mạ- DC64-03921A. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp võ bọc cánh quạt(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp võ bọc máy bơm nước(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp vòi nhựa- (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nắp xịt bằng nhựa: Pump keeper, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NAP16/ RC00Q008-216826/ Nắp bằng nhựa để bảo vệ xilanh khí và cáp nguồn của đồ gá dùng trong bước kiểm tra điện thoại KT 107*70*5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NBN1/ Nắp bịt nhựa các loại 1 (xk)
- Mã HS 39235000: NDLO20-005/ Miếng ốp đầu trục bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy 54-17186-00A (xk)
- Mã HS 39235000: Nguyên vật liệu đóng gói bình xịt muỗi: Nắp bình xịt CAP- PREMIER CAP(208 cái/ Thùng) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-03/ Nắp nhựa, KT:(265x190x37)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công: 39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-04/ Nắp nhựa, KT:(277x200x65)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.015 usd; trị giá gia công: 157.50 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-05/ Nắp nhựa, KT:(280x200x77)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.014 usd; trị giá gia công:210 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-06/ Nắp nhựa, KT:(285x203x41)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-07/ Nắp nhựa, KT:(286x215x63.5)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-08/ Nắp nhựa, KT:(292x203x38)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:39 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-09/ Nắp nhựa, KT:(83.8x 83.8x31.7)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:47.72 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_KF-10/ Nắp nhựa, KT:(171x111x9.5)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.004 usd; trị giá gia công:94.37 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_06/ Nắp nhựa (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:1452 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_06/ Nắp nhựa (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:356 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_07/ Nắp nhựa (322x233x43))mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.029 usd; trị giá gia công:148 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_07/ Nắp nhựa (322x233x43))mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.029 usd; trị giá gia công:235 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_08/ Nắp nhựa 01 (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:103 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_LEO_08/ Nắp nhựa 01 (170x78x245)mm.Hàng mới 100%(Đơn giá gia công: 0.02 usd; trị giá gia công:595 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-01/ Nắp nhựa (170*137*68)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.013 usd; trị giá gia công:42 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-02/ Nắp nhựa (220x90x14)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:136 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-04/ Nắp nhựa (132x120x65)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.009 usd; trị giá gia công:522 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-05/ Nắp nhựa (163x110x34)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:376 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-06/ Nắp nhựa (105x80x42)mm;Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.005 usd; trị giá gia công:243 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-07/ Nắp nhựa (121x97x43)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:242 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-08/ Nắp nhựa (92*79)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-10/ Nắp nhựa (253x125x68)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.018 usd; trị giá gia công:462 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-11/ Nắp nhựa (83*42*10)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.002 usd; trị giá gia công:44 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-12/ Nắp nhựa (306*217*52)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.025 usd; trị giá gia công:204 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-13/ Nắp nhựa (110*165*25)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá gia công: 0.006 usd; trị giá gia công:145 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN_SKY-14/ Nắp nhựa (145*120*65)mm.Hàng mới 100% (Đơn giá giá công: 0.009 usd; trị giá gia công:221 usd) (xk)
- Mã HS 39235000: NN19JYPL04/ Nắp nhựa (290*210*150)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN2/ Nút nhựa(kw-ii) (xk)
- Mã HS 39235000: NN20BLIS165/15/ Vỉ (nắp) nhựa (165*95*15)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/01/ Nắp nhựa (23.5*16*8)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/01/ Nắp nhựa (330*240*100)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/02/ Nắp nhựa (21*16.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/02/ Nắp nhựa (310*210*95)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/03/ Nắp nhựa (24.5*18.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20DRE06/03/ Nắp nhựa (265*165*5)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYPL142/50/ Nắp nhựa (142*50*10)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYVN05/1/ Nắp nhựa đóng gói đồ chơi (14.5*10*8.5)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20JYVN05/2/ Nắp nhựa đóng gói giày đồ chơi (8*5.5*7)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20LK06/ Nắp nhựa (19.5*15*7.5)cm (xk)
- Mã HS 39235000: NN20VIC165/95/ Nắp nhựa (165*95*15)mm (xk)
- Mã HS 39235000: NNFTV2-6-2020/ Nắp chụp bằng nhựa (P12) (188*138*38)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NNFTV2-6-2020/ Nắp chụp bằng nhựa (P12) (188*138*38)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NNKT-06-2020/ Nắp nhựa (7.5*10.3*2)cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NPP/ MK-PP Case Cap- Nắp hộp nhựa MK-PP (xk)
- Mã HS 39235000: NRT-GR-029/ Miếng phủ bàn phím bằng plastic. Xuất trả dòng hàng số 15 của tờ khai 103088973150 (xk)
- Mã HS 39235000: NRT-GR-030/ Miếng phủ phía sau bằng plastic.Xuất trả 1 phần dòng hàng số 28 của tờ khai 103352560250 (xk)
- Mã HS 39235000: NSV19-60000244/ Nắp chống thấm bằng nhựa 3305087001(bp của quạt làm mát/ động cơ bước)-part code 60000244 (xk)
- Mã HS 39235000: Núm điều chỉnh nhiệt độ (xk)
- Mã HS 39235000: Núm vặn tăng INSERT NUT, model: MT5135B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút áo bằng nhựa màu trắng, mã hàng SLP-PIN14DA. Size 14MMX9.2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bấm OFF (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bấm ON (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT BẤM-84436 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bằng nhựa của chuột máy tính 1MPKY0G5Z0050000 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bằng nhựa của chuột máy tính 1MPKY0G6U0050001 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bánh xe bằng nhựa sử dụng cho xe nâng tay (Mới 100%) (xk)
- - Mã HS 39235000: Nút bảo vệ nút nhấn khẩn cấp (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bình acquy (bằng nhựa)- VENPLUS HRL 1234W (HB) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bình acquy (bằng nhựa)- VENPLUS HRL1234FR (VO-763) (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt bằng nhựa của van xịt bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt CAP 407C-I (GAP-4P), chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt cho ống nhựa đựng loa PLUG US 3745A, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt cho ống nhựa đựng loa PLUG US-3750A, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt cho ống nhựa đựng loa PLUG US-3750C, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của tủ điện mã 78023901518 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của tủ điện mã 78023901519 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của tủ điện mã 78023901520 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt của van xịt bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt đầu ống nhôm 30x30mm (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt nhựa PJ110 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt nhựa PJ-110, bịt đầu ống thép. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút Bịt ống bằng nhựa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt ống D27, kích thước: 28mm, vật liệu: nhựa, công dụng: dùng cho ống đường kính 2.8 cm dùng SX bàn thao tác. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt ống phi 27 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt Plastic End Cap PJ-110 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt van bồn cầu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bịt van xịt bồn cầu bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút bọc chân bàn bằng nhựa, đường kính 9cm, chiều cao 2.7cm (TCJ331-T) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút cài bằng nhựa dùng cho xe máy,nhãn hiệu:Honda Vietnam,xuất xứ:Thailand,hàng mẫu,mới 100%/ (xk)
- Mã HS 39235000: Nút cài kèm theo nắp che cách điện, chất liệu bằng nhựa, sx tại Việt Nam, mới 100% (Hàng F.O.C) (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT CHAI NHỰA URURU 180ML1101,1383,1384(44102771) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chặn bằng nhựa của van bồn cầu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE1414003- SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XE6442001- SS Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XE6444001- Reverse Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XE6446001- NP Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612202- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612203- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612205- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612206- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612207- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612208- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612209- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE9612210- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0139202- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0139203- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0139204- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0139207- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0543201- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868201- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868202- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868203- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868204- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868205- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF0868206- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF1490101- Feed Dial. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF1556101- PATTERN SELECTING PLATE (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF1569003- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF4397103- PATTERN SELECTING PLATE (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF6086001- Reverse Button Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF6086001- Reverse Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF6087001 NP BUTTON. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF6087001- NP Button. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF8799001- Presser Dial. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF8799001- Presser Dial.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XF8799001- Presser Diall. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XG8396001- OPERATION BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XH4745001- Selecting Button A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa- XH4746001- Selecting Button B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa/ PRESSER DIAL SHAFT ASSY XC8372151 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-DIAL ASSY-XG9895001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-DIAL ASSY-XG9895002-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-FEED DIAL-XF0292101-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-PATTERN SELECTING DIAL-XG3963101-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-PATTERN SELECTING DIAL-XG4082101-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-PRESSER DIAL-XF9119001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SELECTING DIAL M-XE2226003-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SELECTING DIAL-XG5211101-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa-SELECTING DIAL-XG9869001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút chọn kiểu chỉ cho máy may bằng nhựa XC9173021- SELECTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy (bằng nhựa)-2601024881- Oil Cap (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT ĐẬY (NHỰA) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy bằng nhựa dùng cho xe máy Yamaha/ 2ND-F6199-00/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy bằng nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 165*115*68mm.Mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đậy dạng cục lăn bán kính 1.4" (xk)
- Mã HS 39235000: Nút đệm bằng nhựa: X12800 SPACER KHC-E40034 KR-MINI (xk)
- Mã HS 39235000: Nút điều chỉnh- D00N9W001- Printed Operation Key SNC3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút điều chỉnh-D00N9W002-Printed Operation Key SNC3l. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút định vị mặt nệm 17*15 màu đen (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT ĐÓNG MỞ HỘP ACC-84437 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT GẠT-87234 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT GẠT-89353 (xk)
- Mã HS 39235000: NÚT MAY NGƯỢC-87966 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn đầu xịt lọ nhựa mỹ phẩm A- 8 ACTUATOR. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn đầu xịt lọ nhựa mỹ phẩm A- 8 ACTUATOR.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn điều khiển cầm tay XAC-A8913 hiệu Schneider, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn nhả phi30 2 tầng (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn nhả xanh 2NO (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn phi22, 1NC, đèn đỏ (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn phi22, 1NO, đèn xanh (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn Preset phi22 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhấn S1-3-4(NO) (bằng nhựa, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa (mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5(6032-14a) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa 17.5*5(6085-6a) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa bịt ống thép phi 28x20mm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa bịt thép hộp 20x40, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa bịt thép hộp 30x30, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa các loại sử dụng cho xe nâng tay (Mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa đế chân nhôm IMG 03.493 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa DIA 28mm (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa PP30ND (For PS30S) (bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa- Split bushing 11.8 IMG 03.446 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút nhựa_ 422 193 (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn biến trở các loại- KNOB-90060 BLACK-SILVER CAP ASSY- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn cho miếng kẹp dùng điều chỉnh độ sâu dùng cho máy hút bụi (0.61*.026*0.79) cm-PLASTIC,KNOB \ BOOM CLAMP, Item:536875001, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn đồng hồ áp suất bằng nhựa(NVH-235-54-2 KN 1500 KNOB), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Nút vặn nhựa của bếp, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: NX-5AK-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: NZ-02-0620/ Nút 203 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: OM- 30 CAP CBP/ Nắp lọ nhựa mỹ phẩm OM- 30 (64mm) (xk)
- Mã HS 39235000: Ốp nhựa (100*55*13) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Ốp thông gió (Chất liệu nhựa, sản phẩm hoàn chỉnh, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: OR034K169-2/ Nút vặn công tắc bằng nhựa (LEVER SWITCH NE-C101-AP) (2829169-2),dùng trong máy xông mũi họng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR037K171-4/ Nắp bộ lọc bằng nhựa NE-C101-AP (COVER FILTER NE-C101-AP) (2829171-4), dùng trong máy xông mũi họng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa (START BUTTON) 2873665-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150T-Z (START BUTTON HEM-7150T-Z) 3608590-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150T-Z (START BUTTON HEM-7150T-Z) 3608590-2. Hàng mới 100%. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR048K590-2/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150T-Z (START BUTTON HEM-7150T-Z) 3608590-2.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR049K828-6/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150-Z (START BUTTON HEM-7150-Z) 3608828-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR049K828-6/ Nút nguồn bằng nhựa HEM-7150-Z (START BUTTON HEM-7150-Z) 3608828-6.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR050K591-0/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa (MEMORY BUTTON) 3608591-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR050K591-0/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa HEM-7150-Z (MEMORY BUTTON HEM-7150-Z) 3608591-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR050K591-0/ Nút nhấn bộ nhớ bằng nhựa HEM-7150-Z (MEMORY BUTTON HEM-7150-Z) 3608591-0.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR051K594-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa (ARROW BUTTON) 3608594-5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR051K594-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa HEM-7150-Z (ARROW BUTTON HEM-7150-Z) 3608594-5. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR051K594-5/ Nút nhấn mũi tên bằng nhựa HEM-7150-Z (ARROW BUTTON HEM-7150-Z) 3608594-5.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR053K118-6/ Nắp Pin bằng nhựa (BATTERY COVER HEM-VG) 4616118-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR053K118-6/ Nắp Pin bằng nhựa (BATTERY COVER) 4616118-6. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR056K637-2/ Nút trượt HEM-7150-Z bằng nhựa (SLIDE BUTTON HEM-7150-Z) 3608637-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR056K637-2/ Nút trượt HEM-7150-Z bằng nhựa (SLIDE BUTTON HEM-7150-Z) 3608637-2.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR057K638-0/ Nắp trượt bằng nhựa (SLIDE BASE)(3608638-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR057K638-0/ Nắp trượt bằng nhựa 7150 (HEM 7150 SLIDE BASE)(3608638-0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR057K638-0/ Nắp trượt bằng nhựa 7150 (HEM 7150 SLIDE BASE)(3608638-0). Hàng mới 100'% (xk)
- Mã HS 39235000: OR058K639-9/ Con trượt bằng nhựa (SLIDER HEM-7150-Z) 3608639-9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR058K639-9/ Con trượt bằng nhựa (SLIDER) 3608639-9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR063K731-0/ Nút nhấn Blue HEM-7150T-Z (BLE BUTTON HEM-7150T-Z) 3608731-0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR063K731-0/ Nút nhấn Blue HEM-7150T-Z (BLE BUTTON HEM-7150T-Z) 3608731-0.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR064K829-4/ Nút đồng hồ HEM-7150-Z bằng nhựa (CLOCK BUTTON HEM-7150-Z) 3608829-4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: OR064K829-4/ Nút đồng hồ HEM-7150-Z bằng nhựa (CLOCK BUTTON HEM-7150-Z) 3608829-4.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-1000ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave 1000ml Weight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 27.720 gram Packaging: 10 sets/bag,30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-550ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave-clear Weight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 18.375 gram,Packaging: 10 sets/bag,30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-550ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave-clearWeight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 18.375 gram,Packaging: 10 sets/bag,30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PCV-750ML-TL-Z/ Hộp nhựa Microwave 750mlWeight: Lid: 12.810 gram, Bottom: 20.895 gramPackaging: 10 sets/bag, 30 bags/carton (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2017002/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (TM) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2017007/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (TM) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018008/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (AE) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018009/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (AE) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018010/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (QL) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018011/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (QL) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018012/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DE) Membrane Assy (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2018013/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (HM PE2) MEMBRANE ASSY (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2019002/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DL3) Membrane Assy LH (xk)
- Mã HS 39235000: PDA2019003/ Phụ kiện cửa xe ô tô: Nút bấm bằng nhựa (DL3) Membrane Assy RH (xk)
- Mã HS 39235000: Pe3300604.20/ Nắp hộp nhựa mềm _360_CL- Pearno SOFT BOX_360Lid_CL (xk)
- Mã HS 39235000: PET0001/ Nắp NCSD 2 mảnh lót Pet 8gr (4L) cổ 40/35 vặn trắng sữa (xk)
- Mã HS 39235000: Phích cắm- Plug bằng nhựa. Phụ tùng máy dệt. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (bộ mặt nạ + núm vặn) (nhựa) (F.O.C), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (bộ mặt nạ + núm vặn) (nhựa), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (Núm vặn ECO) (nhựa) (F.O.C), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện bếp gas du lịch (Núm vặn ECO) (nhựa). mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Phụ kiện đường ống bằng nhựa loại YUE75037A KRS- SHIKIRI (xk)
- Mã HS 39235000: PL113/ Nút van bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, xuất từ TKN 103291883440(04/05/2020), dòng hàng số 10 (xk)
- Mã HS 39235000: Plastic lid 48- Nắp bằng nhựa dùng để làm giá để hàng, đường kính 48(mm) (xk)
- Mã HS 39235000: PP-02-0620/ Nắp C3SBWCAP-V bằng nhựa 12mm (xk)
- Mã HS 39235000: PROCAP-2-20/ Nắp bảo vệ đầu nối cáp điện bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: PROTECTCAP60041-20/ Nắp ngăn bụi bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: PS56/ Chốt chặn- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: PSEL-0182QSZZ/ Nút bịt mực thải (xk)
- Mã HS 39235000: PSEL-0183QSZZ(1)/ Nút bịt mực thải (xk)
- Mã HS 39235000: PT9000070E/ Nút của máy bộ đàm bằng plastic, mới 100%, tái xuất theo tờ khai nhập khẩu 102446809140/E11 ngày 17/01/2019 (xk)
- Mã HS 39235000: Q0T8395000V/ Nắp dưới bằng nhựa của màng lọc HEPA máy hút bụi, đường kính 88.3mm, cao 8.5mm, hàng xuất đi Trung Quốc, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Q0T8397000V/ Nắp trên bằng nhựa của màng lọc HEPA máy hút bụi, đường kính 86mm, cao 12.8mm, hàng xuất đi Trung Quốc, mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Q3VN-004A(1)/ Lắp chắn bụi bằng nhựa để làm nắp đậy chắn bụi cho ống dẫn nhiên liệu của xe máy Q3VN-004A,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Quai chai nước uống 1.5L bằng nhựa- NECK HOLDER 1.5L GREEN (xk)
- Mã HS 39235000: RB-120 CAP/ Nắp ngoài lọ nhựa mỹ phẩm RB-120 CAP(120ml) (xk)
- Mã HS 39235000: RC5-6494-04-052/ Nắp nhựa của momen giới hạn dùng trong máy in (xk)
- Mã HS 39235000: RD-30 CAP CBP TW/ Nắp lọ nhựa mỹ phẩm RD-30 (57x17mm) TW (xk)
- Mã HS 39235000: REC-VN08800-1.0/ Chi tiết nhựa trang trí loa thoại: REC-VN08800-1.0, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: RMV011-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm(Cap Hada Labo Advanced Nourish Cream 50g- P050211) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV011-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm(Cap Hada Labo Perfect White Cream 50g- P050211) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV011-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm(Hada Labo Cream- P050211) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV012-20/ Miếng nắp trong bằng nhựa 49.5* 2.6 mm (Inner Cap Hada Labo Advanced Nourish Cream 50g- P040204) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV012-20/ Miếng nắp trong bằng nhựa 49.5* 2.6 mm (Inner Cap Hada Labo Cream- P040204) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV012-20/ Miếng nắp trong bằng nhựa 49.5* 2.6 mm (Inner Cap Hada Labo Perfect White Cream 50g- P040204) (xk)
- Mã HS 39235000: RMV014-20/ Nắp nhựa 57.5*14.8 mm (Cap Hada Labo Pro Anti Aging Cream 50g- P050213) (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0130/ Nắp đôi bằng nhựa- Cap Double Eye- drops (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0177/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Q&POP (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0285/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Q Rabbit (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0296/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Fruit Juice Strawberry (xk)
- Mã HS 39235000: ROH0307/ Nắp bằng nhựa Cap Lipice Sheer Color Regular (xk)
- Mã HS 39235000: RYSL-BC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: RYSL-RC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: RYSL-YC-1/ Nắp lọ nhựa (dùng đựng kẹo) (xk)
- Mã HS 39235000: SMOOTH FLAT CAP-8/ Nắp chai bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SP03/ Nắp nhựa F 298 NW (PLASTIC COVER F 298 NW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: SP09/ Nắp nhựa F 291 SW (PLASTIC COVER F 291 SW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: SP1118/ Vỏ nắp_CAP PART NA-PL2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP1160/ Vỏ nắp_CAP PART IP-PS (xk)
- Mã HS 39235000: SP1171/ Nắp cây tô mắt_IP-PS (EYE SHADOW CORE TYPE) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1237/ Nắp cây kẻ mắt_CARTRIDGE COVER FK-PL2(TEST KO-MPB) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1237/ Nắp cây kẻ mắt_CARTRIDGE COVER FK-PL2(TEST KO-PB7) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1360/ Vỏ nắp_CAP PART EP-PB (xk)
- Mã HS 39235000: SP140/ Vỏ nắp cây chải lông mi (MJ-GM2 CAP PART) (I) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1411/ Vỏ nắp cây chải lông mi_CAP PART KB-R8 (xk)
- Mã HS 39235000: SP1548/ Vỏ ống của cây vẽ mắt_CARTRIDGE TUBE KP-LL (xk)
- Mã HS 39235000: SP1582/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-M (xk)
- Mã HS 39235000: SP160/ Vỏ nắp cây kẻ mắt (KB-L14 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1626/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART KH-PL3(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1626A/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART KH-PL3(A)(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP164/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (SMK-R2 KOGATA CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1652/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IE-PL (xk)
- Mã HS 39235000: SP1688A/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-PL10(A)(DBK,DBR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1696/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART IM-M2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP172/ nắp trên cây chải lông mi (MJ-M2 TOP COVER) (xk)
- Mã HS 39235000: SP182/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL5 CAP PART) (BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1826/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART DH-PL2(BK) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1826/ Nắp cây kẻ mắt_CAP PART DH-PL2(BR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP183/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL5 CAP PART) (BR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1875/ Nắp cây chải lông mi_CAP PART ID-PL(01) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1875/ Nắp cây chải lông mi_CAP PART ID-PL(03) (xk)
- Mã HS 39235000: SP1893/ Nắp cây tô mắt_CAP PART ET-LS(TEST KH-CS)-0315/-0102 (xk)
- Mã HS 39235000: SP1893/ Nắp cây tô mắt-CAP PART ET-LS (TEST KH-CS) (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0878A0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A0878A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0879A0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A0879A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A087BA0-00/ Nắp nhựa dùng trong ghế nha khoa 1A087BA0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0AJ9A0-01/ Nắp nhựa đậy 2 bên đầu cánh tay của ghế nha khoa 1A0AJ9A0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP-1A0H9RA0-00/ Nắp che trước của ghế nha khoa 1A0H9RA0 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2051/ Nắp cây kẻ mắt_DH-MPB2(EYEBROW CORE TYPE) (xk)
- Mã HS 39235000: SP208/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (PI-PL CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP209/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IM-M2 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2143/ Nắp cây chải lông mày_IE-BB3(EYEBROW CAP) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2224/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART IM-PB5 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2348A/ Nắp cây vẽ mắt_CAP PART CR-PL13(A)(B) TEST (xk)
- Mã HS 39235000: SP246/ Vỏ ống cây chì kẻ mắt (IE-MPB2 INNER CUP) (xk)
- Mã HS 39235000: SP2590/ Vỏ nắp cây tô mắt-CAP PART KO-S6 (xk)
- Mã HS 39235000: SP2693/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART AL-PL7 (xk)
- Mã HS 39235000: SP291/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (KI-M11 KOGATA CAP PART) (BR) (xk)
- Mã HS 39235000: SP303/ Vỏ nắp của cây chải lông mi (IE-PL11 CAP PART) (xk)
- Mã HS 39235000: SP322B/ Nắp cây kẻ mắt_DH-MPL(EYELINER CORE TYPE)-B (xk)
- Mã HS 39235000: SP3257/ Vỏ nắp cây son bóng môi _CAP PART KB-R16 (xk)
- Mã HS 39235000: SP3286/ Vỏ nắp cây kẻ mắt _CAP PART AV-PB2.B (xk)
- Mã HS 39235000: SP3336/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CARTRIDGE COVER IE-MPB4 (xk)
- Mã HS 39235000: SP3380/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART KO-C2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP3380/ Vỏ nắp cây vẽ mắt_CAP PART KO-C2 (AHVN) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26 (02)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26 (03)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26(01)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26(02)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3438/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART ET-M26(03)(TEST ET-S6) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3447/ Nắp cây kẻ mắt _CAP PART IM-PL13(B) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3472/ Vỏ nắp cây son bóng môi-CAP PART FAC-AM (xk)
- Mã HS 39235000: SP3480/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART SKW-M3 (TEST CB-AM2) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3480/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART SKW-M3 (TEST KO-M24) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3480/ Vỏ nắp cây chải lông mi _CAP PART SKW-M3(TEST KO-M26) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3485/ Vỏ nắp cây vẽ mắt _CAP PART ID-PL2(06) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3490/ Vỏ nắp cây vẽ mắt _CAP PART KO-PB7(TEST AHVN) (xk)
- Mã HS 39235000: SP3515/ Vỏ nắp cây chải lông mi-CAP PART KO-BB2 (xk)
- Mã HS 39235000: SP69/ Nắp bằng nhựa TS (xk)
- Mã HS 39235000: SP826/ Vỏ nắp_CAP PART SMK-R(TEST KO-BB10) (xk)
- Mã HS 39235000: SP904/ Nắp cây kẻ mắt_CARTRIDGE COVER PP-PB (xk)
- Mã HS 39235000: SP-HBBE06B0-00/ Nắp khớp nối phụ HBBE06B0 (xk)
- Mã HS 39235000: SPJB0462/ Nắp chụp bằng nhựa- PLASTIC COVER (xk)
- Mã HS 39235000: SU-10024/ Nắp trên và nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (2 chiếc/bộ) (xk)
- Mã HS 39235000: SU-11571/ Nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SU-14518/ Nắp trên và nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (2 chiếc/bộ) (xk)
- Mã HS 39235000: SU-16048/ Nắp trên của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SU-16049/ Nắp dưới của thùng đựng hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: SVI015-20/ Nắp nhựa (CAP-UNO WHIP WASH N*CO-102449679012061) (xk)
- Mã HS 39235000: SVI022-20/ Nắp nhựa Senka (CAP-VRA.SENKA P WHIP CVS*CO- 101146452012051) (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN180201/ Nắp dưới Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX CASE). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN180501/ Nút Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX BUTTON). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN180801/ Nắp đậy của đế Mã CT-CX bằng nhựa (CT-CX BASE COVER). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN181101/ Nút khoá Mã CT-CX bằng nhựa(CT-CX LOCK BUTTON). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TBVN919605/ Nắp bút chì bằng nhựa các loại (PENCIL CAP).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TC-81/ TC-8153 Nút gài bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa (PLASTIC BOX) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC2)) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC5)) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: Thùng nhựa chứa hàng (Uni Pack(Coil)) (xk)
- Mã HS 39235000: TIWF272AW/ Nắp nhựa F 272 AW (PLASTIC COVER F 272 AW) (01 SET 01 Thân+ 01 khóa nắp), mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: TOP COVER for RP3/ Nắp nhựa Pallet chứa hàng (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: TP0059-0013/ Nắp trên của máy đo đường huyết bằng nhựa HOUSING 45417-0110B-02/V (đã phun sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: TP0190-0007/ Nút bấm công tắc bằng nhựa của máy cạo râu ES305JST2QK1 Switch Button Tosou ES-ST2Q (đã sơn) (xk)
- Mã HS 39235000: TP1/ Vỏ ống cây chải lông mi KB-MPB Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP126/ Vỏ nắp cây chải lông miPI-M Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP13/ Vỏ ống cây chải lông mi KO-PL10 CAP(BR301) (xk)
- Mã HS 39235000: TP140/ Vỏ nắp cây chải lông mi GC-AM Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP141/ Vỏ nắp cây chải lông miDH-PL2 Cap (DB) (xk)
- Mã HS 39235000: TP15/ Vỏ ống cây chải lông mi KO-PL10 CAP(BL900) (xk)
- Mã HS 39235000: TP16/ Vỏ nắp cây chải lông miNA-PL2 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP189/ Vỏ nắp cây chải lông miET-BB4 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP2/ Vỏ ống cây chải lông mi PP-PB Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP201/ Vỏ nắp cây chải lông miKO-PB4 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP219/ Nắp trên cây chải lông mi MQ-PL TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP263/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (01) (xk)
- Mã HS 39235000: TP264/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (02) (xk)
- Mã HS 39235000: TP271/ Vỏ nắp cây chải lông miDH-PL2 Cap (BK) (xk)
- Mã HS 39235000: TP276/ Vỏ nắp cây chải lông mi IE-R2 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP282/ Vỏ nắp cây chải lông miIK-MPB CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP284/ Vỏ nắp cây chải lông miID-PL Cap (03) (xk)
- Mã HS 39235000: TP306/ Nắp trên cây chải lông mi IE-PL5 TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP310/ Nắp trên cây chải lông mi IE-MPB2 TAI CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP317/ Nắp trên cây chải lông mi IM-M SHIGOKI (xk)
- Mã HS 39235000: TP371/ Vỏ nắp cây chải lông miIE-LM11 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP389/ Vỏ nắp cây chải lông miIEG-M2 Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP405/ Vỏ ống cây chải lông miKI-PB5 (GY02) Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP413/ Vỏ ống cây chải lông miOL-PB CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP450/ Vỏ nắp cây chải lông miPD-M2 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP457/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BM25 CAP (xk)
- Mã HS 39235000: TP461/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP(01)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP462/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP(02)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP463/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-M26 CAP(BK)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP464/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP (03) (xk)
- Mã HS 39235000: TP465/ "Vỏ nắp cây chải lông mi ET-M26 CAP (BR)" (xk)
- Mã HS 39235000: TP469/ Vỏ nắp cây chải lông mi ET-BB8 CAP (04) (xk)
- Mã HS 39235000: TP5/ Vỏ chụp ngoài cây kẻ mắt KO-PL3 CARTRIDGE COVER (xk)
- Mã HS 39235000: TP6/ Vỏ chụp ngoài cây kẻ mắt PP-PB Cartridge Cover (xk)
- Mã HS 39235000: TP77/ Vỏ nắp cây chải lông mi GC-R Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TP82/ Vỏ nắp cây chải lông miMJ-BB Cap (DBR) (xk)
- Mã HS 39235000: TPG-139/ Nắp hộp phấn bằng nhựa màu hồng SK-48 Futa Pink TPG-139 FU-MI-CHICYAGAO (Đã in) (xk)
- Mã HS 39235000: TQ6095/ Nắp đậy trong cần câu cá-Cap (xk)
- Mã HS 39235000: TVNDEK088/ Nắp đậy bằng nhựa/N154-9191-A2-0H tái xuất theo mục hàng số 8 thuộc tờ khai 103366780311 (xk)
- Mã HS 39235000: Van một chiều bằng nhựa dùng cho túi đóng gói (HIGH FLOW ONE WAY DEGASSING VALVE) model HD-224, đường kính 22.4mm, cao 3.85mm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39235000: Vỉ nhựa và kẹp nhựa dùng để trồng cây. Kích thước: 15 x 15 cm (set). Không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: VN197428-2000/ Nắp đậy bằng nhựa có chiều dài 40,5mm, chiều rộng lớn nhất 40,5 mm dùng bảo vệ bản mạch trong cảm biến đo lưu lượng không khí của xe ô tô (2000) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B075Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu gỗ (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP WD 1548A0285) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B076Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu bạc (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP MT 1548A0284) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B077Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu trắng (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP W 1548A0282) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B078Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu đen (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP BK 1548A0283) (xk)
- Mã HS 39235000: VN-B079Z0/ Nắp nhựa thùng rác màu nâu (PEDAL DUSTBOX 31L FLAP BR 1548A0286) (xk)
- Mã HS 39235000: Võ bọc cánh quạt(Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Võ bọc máy bơm nước (Nhựa composite) (xk)
- Mã HS 39235000: Vòi xịt phun sương bằng nhựa, đường kính cổ 28mm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Vòng kẹp ống chỉ bằng nhựa- XF5932001- SV Keytop. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp nhựa thùng chứa Cover for Container(Small Box) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa LID for Container(OC7) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng chứa nhựa TOP COVER for RP3 (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa (Cover for Container(PB8)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(PB8)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (Cover for Container(SOL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID C/V ASSY-1) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container OC3) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng (TOP COVER for RP3) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng(LID for Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng(LID for Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Nắp thùng nhựa chứa hàng(Tray Inverter FP2) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng chứa nhựa (Container(Small Box)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng chứa nhựa (Container(SOL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(C/V ASSY-1)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(COIL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC2)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thựng nhựa chứa hàng (Container(OC3)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (Container(OC7)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(SMALL BOX)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (CONTAINER(SOL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng (UNI PACK(COIL)) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(OC5) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(Small Box) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(SOL) (xk)
- Mã HS 39235000: VTTH/ Thùng nhựa chứa hàng Container(Spool) (xk)
- Mã HS 39235000: WABS039/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XE1415001- SELECTING SHUTTER (xk)
- Mã HS 39235000: WABS205/ Nút chọn kiểu chỉ bằng nhựa XF1569002- PATTERN SELECTING DIAL (xk)
- Mã HS 39235000: WABS355/ Nỳt chọn kiểu chỉ bằng nhựa cho mỏy may XG9870001- SELECTING SHUTTER (xk)
- Mã HS 39235000: Wing nut thread protector 2"1502 (Nắp bảo vệ ốc ba quai) làm bằng nhựa (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: X-18AK/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20AK-2/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20MKNS-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: X-20NS-1/ Nắp nhựa (xk)
- Mã HS 39235000: YRV105/ Nắp chụp bằng nhựa để bảo vệ đầu cắm, xuất trả một phần mục số 7 của tờ khai: 103313810940/E21 ngày 15/05/2020 (xk)
- Mã HS 39235000: Z0000000-421180/ Nắp đậy cầu đấu (số hiệu: HYBT-08), dài 1000mm, rộng 35.6mm, dày 0.6mm, chất liệu nhựa PVC. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39235000: Z0000000-634847-Nút bịt ổ điện, chất liệu nhựa, kích thước D40*L30mm, đóng 6 chiếc/vỉ (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39235000: ZIG Bee-200601/ Nắp nhựa Zigbee(1 bộ 2 cái). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Pallet nhựa- Plastic pallet. 1100 X 1100 X 125MM (xk)
- Mã HS 39239090: [1130x970x130 MM] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [40cmx20cmx3mm] Tấm nhựa 2 mặt, đã tạo khe hở cách nhiệt (xk)
- Mã HS 39239090: [50cmx40cmx1mm] Tấm nilon (xk)
- Mã HS 39239090: [989938-6320] Nắp đậy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0010] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0020 (1130x970x130 MM)] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0020] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989941-0040] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [989995-3590] Nắp đậy bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [Tấm vách ngăn bằng nhựa] (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989411-0110] Tấm vách ngăn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989411-0590] Vách ngăn nhựa 325*230*215mm (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989412-0261] Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989412-0351] Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989431-0130] Tấm nilon (xk)
- Mã HS 39239090: [VN989451-0030 (1100x1100x125 MM)] Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 0109_0010 Vòng đệm nhựa 14/ 6.5*2.5 white; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 0109_0016 Tăng đơ (20x6)- M6x19- Màu Brown; bằng nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 0109_0020 Tăng đơ (19*16) M6*19 black, bằng nhựa; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0050/ Packing of plastics; others/ Blister 49x43x16.5mm PET (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0487/ Packing of plastics; others/ BTE hardcase S 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0488/ Packing of plastics; others/ ITE hardcase S 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0489/ Packing of plastics; others/ ITE hardcase L 2014 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0595 Packing of plastics; others/ Clamshell repair kit without label (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0688/ Packing of plastics; others/ PET Inlay PilotOne II (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0692/ Packing of plastics; others/ PET Inlay ComPilot II and iCube II (xk)
- Mã HS 39239090: 017-0756/ Packing of plastics; carrier bags PE/ ESD Bubble Pouch (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1296 Packing of plastics; others/ Inlay Box RIC SDS 4.0 (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1354/ Packing of plastics; others/ Hardcase Costco black (xk)
- Mã HS 39239090: 017-1384 Packing of plastics; others/ Sealing envelope OC 95x63 mm (xk)
- Mã HS 39239090: 017-3360 Plastics/ PET inlay Phonak Mini Charger Case (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5637/ Packing of plastics; others/ Unitron packed hardcase large (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5638/ Packing of plastics; others/ Unitron packedhard case small (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5641/ Packing of plastics; others/ Hansaton packed hardcase large (xk)
- Mã HS 39239090: 017-5642/ Packing of plastics; others/ Hansaton packed hardcase small (xk)
- Mã HS 39239090: 019260071/ Túi đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 0209_0003 Bát nhựa sau tủ 13.8x13.8x9. SMQ091(White); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 027/2019-69/ Pallet nhựa (110*110*15)cm (xk)
- Mã HS 39239090: 09DB005-0-0320/ KHAY NHỰA 09DB005 (xk)
- Mã HS 39239090: 1/ Dây buộc PE (xk)
- Mã HS 39239090: 100018/ Khay nhựa SM-R765,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100123/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000288B (EF-DT860), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 100205/ Khay nhựa chống tĩnh điện SpaceTouch Pad Rev 0.1 (TP1000276B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100342/ Khay nhựa chống tĩnh điện X- Cover 4S Rev0.0, (TP1000294B), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100384/ Khay nhựa YV01-S00014(SMTD650FBP431), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100387/ Khay nhựa chống tĩnh điện Zeus 15 Rev0.1 (TP1000280A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100398/ Khay nhựa chống tĩnh điện A-64-3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100447/ Khay nhựa YV01-S00017(SMTD850FBP441), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100450/ Khay nhựa 75_FCP442/441 FBP431, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100508/ Khay nhựa DP173 Tray Cap, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100509/ Khay nhựa DP173 Tray Body, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100510/ Khay nhựa DP173 Tray Inner, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100532/ Khay nhựa DP173 VH M-AGING đựng linh kiện, kích thước 580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100536/ Khay nhựa DP173 VH LTO đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100571/ Khay nhựa DP173 VH DB đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100572/ Khay nhựa DP173 VH BD đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100609/ Khay nhựa DP150_VH_M-AGING đựng linh kiện, kích thước 580x400mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100621/ Khay nhựa chống tĩnh điện SHO-VLWO-A00 Rev2.0-TK08-0030B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100625/ Khay nhựa DP173 VH LT đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100738/ Khay nhựa CF_P2_Carrier Jig đựng linh kiện, kích thước 510x440mm, chất liệu nhựa PET, màu trắng trong, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100775/ Khay nhựa DP173 VH CP đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100806/ Khay trong 242.7X172.8X43MM (Khay nhựa CPD1964 Inner), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100807/ Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100808/ Khay nhựa META2_DB đựng linh kiện, kích thước 500x365mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100809/ Khay nhựa CF_Bending đựng linh kiện, kích thước 600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100810/ Khay nhựa CF_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100811/ Khay nhựa CF_CGS đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100812/ Khay nhựa CF_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100813/ Khay nhựa CF_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100814/ Khay nhựa CF_T-Sensor đựng linh kiện, kích thước 480x410mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100815/ Khay nhựa CF_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100816/ Khay nhựa CF_T-FOP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100835/ Khay nhựa DJ_BD đựng linh kiện, kích thước 600x480mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100836/ Khay nhựa DJ_CG đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100837/ Khay nhựa DJ_DB đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100838/ Khay nhựa DJ_LT đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 100839/ Khay nhựa DJ_CP đựng linh kiện, kích thước 600x430mm, chất liệu nhựa ABS, màu xanh, nsx ESD Work, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 107-145-37 Rev.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 107-145-37 Rev.1 (xk)
- Mã HS 39239090: 1111/ Khay nhựa chống tĩnh điện TAB XL- TP1000182A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117961-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử foam,corner,eps,right- bottom rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117962-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử foam,corner,eps, left- bottom rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117963-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,right, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117964-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,left, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117965-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,top,center, eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117966-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,bottom middle left,eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 117967-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử packaging,foam,bottom middle left,eps rte56.77'', hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 118296-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử Packing Top 55inch Ait, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 118297-Chi tiết linh kiện xốp đóng gói màn hình điện tử Packing Bottom 55inch Ait, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1279/ Khay nhựa SM-R765,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1353/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab-A-XL-Plus (TP1000199A) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 14080946/ Khay nhựa 2755 (407*332*8mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 1416/ Khay nhựa chống tĩnh điện Degas-TP1000099A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1437/ Khay nhựa chống tĩnh điệnTab 4 (TP1000158A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 162/ Miếng nâng mũi giày (bằng nhựa PVC trong) (xk)
- Mã HS 39239090: 1715/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000222E (S57 Star01), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1716/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000235D (Crown), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1728/ Khay nhựa Q310-679623, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1730/ Khay nhựa LJ69-05943A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1731/ Khay nhựa chống tĩnh điện TP1000224E (S62 Star02), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 1771/ Khay nhựa Q310-670101, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1773/ Khay nhựa Q310-670099, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1778/ Khay nhựa chống tĩnh điện D054, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1779/ Khay nhựa chống tĩnh điện D055, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1782/ Khay nhựa chống tĩnh điện Air Force 13 (TP1000251A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1801199GH010/ Giá đỡ bảng mạch bằng nhựa-dùng cho Tivi, mã ERP: 1801199GH010 (xk)
- Mã HS 39239090: 1851/ Khay nhựa V09, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1913/ Khay nhựa chống tĩnh điện A-58-3, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 19159-B/20/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 56*44*11 mm, dùng trong đóng gói sản phẩm mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1935/ Khay nhựa 15_SMTD430FAM101, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1946/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab_Active2- TP1000256A, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1947/ Khay nhựa chống tĩnh điện Tab_Advanced2 (TP1000257A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 1J-144-1/Bao bì bằng nhựa dùng cho máy đóng gói thuốc thuộc dòng máy ES-144 (xk)
- Mã HS 39239090: 20.3644/J.1.6x1.36/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 1.6x1.36", dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.E4020/J.40x50/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 40*50 mm, dùng trong đóng gói vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.086/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 80*78*18 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.118/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 80*78*37 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.0.88/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 390*167*50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.310x167x50/BL/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 310x167x50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.SKY9.75x70x45.0.33/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 75*70*45 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.27.5x24.7/0.03956/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 27.5x24.7 mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.30x24/J/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 30*24mm,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.30x24/J.0.03956/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 30*24 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20.X9.390x167x50.1.0396/ Màng chụp làm từ nhựa plastic, kích thước 390x167x50 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/16655 INNER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 7.25 * 7.09* 2.05", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/16655 OUTER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 7.25x7.09x2.05", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/17715 KOHL/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 400*240*48 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/17715 MWX/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 395*247*63 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/67818 B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 118 x250 x48 mm,dùng trong đóng gói vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/67818 S3 B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 118 x 250 x 48 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68700 BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 12*4.125*2", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68700 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 13.59*5.25*2 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.1*4.1*1.4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701 PS3-B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 138*55*35 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68701/BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 3.4*4.9*1.4", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68702 BOTTOM B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 5.8*3.6*1.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/68702 COVER B/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.5*4.4*1.5", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/17703/3.75x1.75/ Móc hình chữ J làm nhựa plastic,kích thước 3.75" * 1.75", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/67807/110 x 23 mm/ Móc hình chữ J bằng nhựa plastic, kích thước 110 x 23 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20/J/68700/65x41 mm/ Móc hình chữ J làm nhựa plastic,kích thước 65*41 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20193000/ Vỏ hộp phấn Eye Talk (xk)
- Mã HS 39239090: 2074D/ Pallet nhựa Plastic dùng để đóng gói hàng xuất khẩu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC48/ Nút nguồn bằng nhựa máy ghi âm BD4326000009 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC60/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4306000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC61/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4307000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC62/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4313000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 20OVNC63/ Nút nhấn bằng nhựa máy ghi âm BD4314000008 (xk)
- Mã HS 39239090: 220-DE3LO-TE/ Đế 3 lỗ, nhựa tự ép, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0003-001/ Vỉ nhựa làm từ màng nhựa plastic, kích thước 6.25 x 2.75 x 1.25 ", dùng trong đóng gói, vận chuyển sản phẩm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0004-001E9776/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6.25*6.25*2.125", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0004-002E9777/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 6*6*2-18", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0006-001E9736/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 17*12.275*2", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0015-001E9739/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11 3/4*7 3/4*1 3/8", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0016-001E9709/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11 3/4*7 3/4*1 3/8", dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0017-001 9474/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 12.625*11.25*2'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0017-002 9474/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 11.75*10*2'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 248-02B0019-001/ Vỉ nhựa làm từ nhựa plastic, kích thước 14.125*11*1.75'', dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 257-50037-01 4KITS/ Khay nhựa 257-50037-01 4KITS KT: 269.7*164.2*69.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: 257-50053-01 3 KITS/ Khay nhựa 257-50053-01 3 KITS KT: 226*163*69.5MM (xk)
- Mã HS 39239090: 257-50112-011/ Khay nhựa 257-50112-011 KT: 238.3*130*29.5MM (xk)
- Mã HS 39239090: 26002100/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE NL (xk)
- Mã HS 39239090: 26002120/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE T.BLUE (xk)
- Mã HS 39239090: 26002130/ Vỏ ngoài dưới của bút xóa- CT-CA LOWER CASE T.PINK (xk)
- Mã HS 39239090: 261226-2019/ EPS-CAN-RX1-0837-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 261227-2019/ EPS-CAN-RX1-0838-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 276559-2019/ EPS-CAN-QX1-2276-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 276573-2019/ EPS-CAN-QX1-2277-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 278873-2019/ Arcel-CAN-RX1-1571-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 281319-2019/ Arcel-CAN-RX1-1653-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 283797-2019/ Arcel-CAN-RX1-1705-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 285352-2019/ EPS-CAN-QX1-2687-000-Xốp chèn phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 285353-2019/ EPS-CAN-QX1-2688-000-Xốp chèn phần dưới hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 296242462/ Miếng xốp (không vô trùng) (xk)
- Mã HS 39239090: 298916-2019/ Arcel-CAN-RX1-2084-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 2G.3G.7G/ Khay nhựa 2G.3G.7G làm từ nhựa plastic, kích thước 265*68*30 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 2RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x10 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 3000168/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led (1Roll 500m)-CARRIER TAPE 5630-0.9T-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102758477730 (15/07/2019) dòng 1 (xk)
- Mã HS 39239090: 30-50/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 30*50 (xk)
- Mã HS 39239090: 31343900-VN-11/ Nút chặn van PNA bằng nhựa(resin) NETSUDOBEN BANE OSAE PNA. Hàng cty tự sản xuất. (xk)
- Mã HS 39239090: 326097-2019/ EPS-CAN-QX1-4069-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 326112-2019/ EPS-CAN-QX1-4070-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 330522-2019/ EPS-BIVN-LY4050001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 330523-2019/ EPS-BIVN-LY4051001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 334114-2019/ EPS-CAN-QX1-3421-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 334116-2019/ EPS-CAN-QX1-3422-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 344024-2019/ EPS-BIVN-LY8224001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344075-2019/ EPS-BIVN-LY8225001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344076-2019/ EPS-BIVN-LY8234001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 344077-2019/ EPS-BIVN-LY8235001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 3445962/ Vỉ nhựa POLYCA-KIBAN (ST521-66B YOU) (xk)
- Mã HS 39239090: 358035-2019/ EPS-CAN-QX1-6172-000-Xốp chèn trái máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 358036-2019/ EPS-CAN-QX1-6173-000-Xốp chèn phải máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 361353-2019/ EPS-BIVN-LEH050001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 368899-2019/ Arcel-CAN-RX1-3191-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 376780-2019/ EPS-BIVN-LEM147001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376813-2019/ EPS-BIVN-LY9261001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376814-2019/ EPS-BIVN-LY9262001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376862-2019/ EPS-BIVN-LY9336001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376863-2019/ EPS-BIVN-LY9337001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376865-2019/ EPS-BIVN-LEM099001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376866-2019/ EPS-BIVN-LEM100001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376867-2019/ EPS-BIVN-LEM140001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376868-2019/ EPS-BIVN-LEM141001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376870-2019/ EPS-BIVN-LEM116001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376882-2019/ EPS-BIVN-LEM117001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376883-2019/ EPS-BIVN-LEM118001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376884-2019/ EPS-BIVN-LEM136001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376885-2019/ EPS-BIVN-LEM137001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 376886-2019/ EPS-BIVN-LEM138001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 377245-2019/ EPS-CAN-RX1-3523-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 377246-2019/ EPS-CAN-RX1-3524-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 378764-2019/ EPS-BIVN-LEH891001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384556-2019/ EPS-BIVN-LEH921001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384558-2019/ EPS-BIVN-LEH911001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384559-2019/ EPS-BIVN-LJA023001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384560-2019/ EPS-BIVN-LJA024001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384561-2019/ EPS-BIVN-LEH901001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 384562-2019/ EPS-BIVN-LEH902001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 392625-2019/ EPS-CAN-RX1-3957-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 392626-2019/ EPS-CAN-RX1-3958-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 394273-2019/ EPS-BIVN-LEH900001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 3RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x1.5 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4036/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (271.2*165*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4041/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (293.8*160*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4046/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (287.8*136*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4053/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (270.8*149*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 406481-2019/ EPS-BIVN-D001NW001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406498-2019/ EPS-BIVN-D001NR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406500-2019/ EPS-BIVN-D001NS001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406514-2019/ EPS-BIVN-D001NU001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406552-2019/ EPS-BIVN-D001G7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406553-2019/ EPS-BIVN-D001L8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406554-2019/ EPS-BIVN-D001L9001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406555-2019/ EPS-BIVN-D00386001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406556-2019/ EPS-BIVN-D001SC001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 406557-2019/ EPS-BIVN-D001SD001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 4066/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (218.1*127*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 407030-2019/ EPS-BIVN-D001RJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407045-2019/ EPS-BIVN-D001RK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407122-2019/ EPS-BIVN-D001TE001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407124-2019/ EPS-BIVN-D001TG001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407133-2019/ SS-PALLET-GH69-22886A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 407170-2019/ SS-PALLET-GH69-22885A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4074/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (273*114*2mm), nhà sản xuất ESD WORK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 407811-2019/ EPS-BIVN-D001RH001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407813-2019/ EPS-BIVN-D001TR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407815-2019/ EPS-BIVN-D001TN001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 407816-2019/ EPS-BIVN-D001TP001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 4079/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (1271*652*4)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4084/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (254.6*115*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4085/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (254.6*100*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4089/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (282.8*119*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4100/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (367*119*2)mm, nhà sản xuất ESD WORK, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4108/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (278.8*124*2) mm, nhà sản xuất ESD WORK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 4109/ Tấm đệm bằng nhựa dẻo dùng để bảo vệ màn hình khỏi những va đập, kích thước (1494*777.5*4) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 412682-2019/ EPS-CAN-QX1-8685-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412683-2019/ EPS-CAN-QX1-8690-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412685-2019/ EPS-CAN-QX1-8691-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412686-2019/ EPS-CAN-QX1-8692-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 412912-2019/ EPS-BIVN-D001HK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 412913-2019/ EPS-BIVN-D001HL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423448-2019/ EPS-BIVN-D004KZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423449-2019/ EPS-BIVN-D004L0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423450-2019/ EPS-BIVN-D004L1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 423451-2019/ EPS-BIVN-D004L2001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 425281-2019/ EPS-CAN-RX1-4300-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425313-2019/ EPS-CAN-RX1-4301-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425371-2019/ EPS-CAN-RX1-4333-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425372-2019/ EPS-CAN-RX1-4334-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 425671-2019/ EPS-CAN-RJ4-0001-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 427976-2019/ EPS-CAN-RX1-3521-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 427977-2019/ EPS-CAN-RX1-3522-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 430417-2019/ SS-PALLET-GH69-26253A-Pallet xốp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 4330362 Màng chụp Clamshell bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 4330369 Màng chụp Clamshelll bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 4330371 Màng chụp Clamshell 8018900 bằng nhựa, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 434654-2019/ EPS-CAN-QX1-8683-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 434665-2019/ EPS-CAN-QX1-8684-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 436526-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0164ZC/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436527-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0165ZC/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436554-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0162ZB/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 436555-2019/ Arcel-PSVN-PJPNB0163ZB/V1-Xốp đệm (xk)
- Mã HS 39239090: 438618-2019/ EPS-CAN-RX1-4352-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 438619-2019/ EPS-CAN-RX1-4353-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439440-2019/ EPS-CAN-FX2-3268-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439441-2019/ EPS-CAN-FX2-3269-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439452-2019/ EPS-CAN-FX2-3294-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439453-2019/ EPS-CAN-FX2-3295-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 439455-2019/ EPS-CAN-QX2-0890-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 439456-2019/ EPS-CAN-QX2-0891-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 439484-2019/ EPS-CAN-FX2-3296-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 444429701/ Khay nhựa (329*228*32mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 444429701/ Khay nhựa(TRAY) (xk)
- Mã HS 39239090: 444429901-0220/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 444863801-0220/ Khay nhựa (TRAY) (xk)
- Mã HS 39239090: 4478_B12A-DOWN PAD_MOB Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478_B12A-UP PAD _MOB Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478-B12A-DOWN PAD Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 4478-B12A-UP PAD Xốp đệm bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 450655-2019/ EPS-CAN-RX1-4770-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450656-2019/ EPS-CAN-RX1-4771-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450657-2019/ EPS-CAN-RX1-4772-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450658-2019/ EPS-CAN-RX1-4773-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450659-2019/ EPS-CAN-RX1-4774-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450660-2019/ EPS-CAN-RX1-4775-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450661-2019/ EPS-CAN-RX1-4776-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450662-2019/ EPS-CAN-RX1-4777-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450664-2019/ EPS-CAN-RX1-4778-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 450665-2019/ EPS-CAN-RX1-4779-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 452757-2019/ EPS-BIVN-LEM302001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452758-2019/ EPS-BIVN-LY9538001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452760-2019/ EPS-BIVN-LY9539001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452763-2019/ EPS-BIVN-LEM144001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 452764-2019/ EPS-BIVN-LEM145001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 457333801-0220/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 457333801-0220/ Khay nhựa (TRAY) (xk)
- Mã HS 39239090: 457881001-0420/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 458294301-0420/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 458294301-0420/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 458367901-0420/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 459241-2019/ EPS-CAN-QX2-1096-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459242-2019/ EPS-CAN-QX2-1097-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459243-2019/ EPS-CAN-QX2-1368-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459244-2019/ EPS-CAN-QX2-1369-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 459384-2019/ EPS-BIVN-D009DA001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459385-2019/ EPS-BIVN-D009DB001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459386-2019/ EPS-BIVN-D009DL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459387-2019/ EPS-BIVN-D009DM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459388-2019/ EPS-BIVN-D009DG001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459389-2019/ EPS-BIVN-D009DF001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459465-2019/ EPS-BIVN-D00KDA001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459466-2019/ EPS-BIVN-D00KDB001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459467-2019/ EPS-BIVN-D00KDV001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459468-2019/ EPS-BIVN-D00KDT001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459469-2019/ EPS-BIVN-D00C3S001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459470-2019/ EPS-BIVN-D00C3T001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459472-2019/ EPS-BIVN-D00C3R001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459802-2019/ EPS-BIVN-D00LD0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459803-2019/ EPS-BIVN-D00LCZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459804-2019/ EPS-BIVN-D00CTM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 459806-2019/ EPS-BIVN-D00CTL001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 464701-2019/ EPS-CAN-RX1-5080-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464743-2019/ EPS-CAN-RX1-5081-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464992-2019/ EPS-CAN-RX1-5093-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 464994-2019/ EPS-CAN-RX1-5094-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466480-2019/ EPS-BIVN-D00RM8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466494-2019/ EPS-BIVN-D00MYK001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466496-2019/ EPS-BIVN-D00MYJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466501-2019/ EPS-BIVN-D00MYM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466582-2019/ EPS-BIVN-D00RM9001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466585-2019/ EPS-CAN-FX1-4606-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466595-2019/ EPS-CAN-FX1-5224-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 466748-2019/ EPS-BIVN-LY6686001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 466749-2019/ EPS-BIVN-LY6687001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 467474-2019/ EPS-BIVN-D00MNM001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 467475-2019/ EPS-BIVN-D00NYD001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 469526-2019/ EPS-CAN-QX2-1558-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469527-2019/ EPS-CAN-QX2-1559-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469531-2019/ EPS-CAN-QX2-1574-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469594-2019/ EPS-CAN-QX2-1575-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469597-2019/ EPS-CAN-QX2-1576-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469622-2019/ EPS-CAN-QX2-1568-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 469623-2019/ EPS-CAN-QX2-1569-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 471622-2019/ EPS-BIVN-D00KC0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471623-2019/ EPS-BIVN-D00KC1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471624-2019/ EPS-BIVN-D00KC6001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 471625-2019/ EPS-BIVN-D00KC7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 473141601-0420/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 473918-2019/ EPS-CVN-RJ4-0005-000 (SBOM)-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474223-2019/ EPS-CAN-RX1-5259-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474224-2019/ EPS-CAN-RX1-5260-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474225-2019/ EPS-CAN-RX1-5261-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474226-2019/ EPS-CAN-RX1-5262-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 474297101-0520/ Khay nhựa (329*228*23mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 474297101-0520/ Khay nhựa (Tray Plastic) (xk)
- Mã HS 39239090: 474644401-0220/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 474644401-0220/ Khay nhựa (Tray) (xk)
- Mã HS 39239090: 475967-2019/ ARCEL-CAN-RX1-5257-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 476005-2019/ EPS-BIVN-D00V1E001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476331-2019/ EPS-BIVN-D00V1D001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476347-2019/ EPS-BIVN-D00KWH001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476348-2019/ EPS-BIVN-D00KWJ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476352-2019/ EPS-BIVN-LY6620001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476353-2019/ EPS-BIVN-LY6621001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476354-2019/ EPS-BIVN-LY6776001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476356-2019/ EPS-BIVN-LY6777001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476675-2019/ EPS-BIVN-D00TPW001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476676-2019/ EPS-BIVN-D00TPX001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 476677-2019/ EPS-BIVN-D00TPY001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477208-2019/ EPS-BIVN-D00TR1001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477209-2019/ EPS-BIVN-D00TR2001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477210-2019/ EPS-BIVN-D00TR3001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477232-2019/ EPS-BIVN-D00TR6001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477233-2019/ EPS-BIVN-D00TR7001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 477234-2019/ EPS-BIVN-D00TR8001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479247-2019/ EPS-CAN-QX2-1963-000-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479251-2019/ EPS-CAN-QX2-1964-000-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 479283-2019/ EPS-CAN-RX1-5392-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 479284-2019/ EPS-CAN-RX1-5393-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 4B.3U201.E11/ Nắp sau màn hình (xk)
- Mã HS 39239090: 4RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x4 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 500194710/ MPPO, 500194710 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500211618/ SHD TCB X-RAY TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: 500237034/ EMBSD_TP,FG,PS,11.11X11.12X1.14mm,24,16 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500321370/ J/H BGA 24X46 3.12T (USED) (xk)
- Mã HS 39239090: 500350128/ MPPO, 500350128 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500363880/ MLCP, 500363880 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500377825/ S_P_TRAY, MPPO,J,150C,12.19,THICK,8.92X7> (xk)
- Mã HS 39239090: 500385126/ BA tray, 500385126 (used) (xk)
- Mã HS 39239090: 500385622/ S_P_TRAY,LCP,J,270C,12.19,THICK,37.5X37> (xk)
- Mã HS 39239090: 501380301-1119/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 502668-2019/ EPS-JA SOLAR-EPS packing box (SBOM)-Hộp xốp (KT:200*170*104mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 504428-2019/ EPS-CAN-QX2-2859-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 504429-2019/ EPS-CAN-QX2-2861-000-Xốp chèn máy in phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 504430-2019/ EPS-CAN-QX2-2896-000-Xốp chèn máy in phần trên hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 506675-2019/ EPS-CAN-QX2-1560-000-Xốp chèn máy in phần sau hộp (xk)
- Mã HS 39239090: 508267-2019/ EPS-CAN-QX2-3181-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 508268-2019/ EPS-CAN-QX2-3182-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 508269-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1108-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508270-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1109-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508271-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1110-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508272-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1111-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508273-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1112-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508274-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1113-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508275-2019/ EPS-ANAM-VPS1A1114-Xốp bảo vệ (xk)
- Mã HS 39239090: 508913-2019/ EPS-BIVN-D016NR001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508914-2019/ EPS-BIVN-D016NS001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508915-2019/ EPS-BIVN-D016NZ001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508916-2019/ EPS-BIVN-D016P0001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508917-2019/ EPS-BIVN-D0171C001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 508918-2019/ EPS-BIVN-D0171D001-Xốp đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: 522071-2019/ EPS-HEESUNG-LZ10251808A-Khay đựng sản phẩm bằng xốp LZ10251808A (xk)
- Mã HS 39239090: 522102-2019/ EPS-HEESUNG-LZ10251811A-Khay đựng sản phẩm bằng xốp LZ10251811A (xk)
- Mã HS 39239090: 522776-2019/ Xốp nhựa chèn sản phẩm máy in máy photocopy EPS-LITEON-66-07431-00A (xk)
- Mã HS 39239090: 524-0472-001-CFM/ Đòn bẩy bằng nhựa. Hàng xuất trả NPL theo mục 01 của tờ khai: 103160789910/E11 (xk)
- Mã HS 39239090: 525147-2019/ Pallet nhựa 23-000165 (xk)
- Mã HS 39239090: 53000-3212328_202001/ Tấm mút 53000-3212328 bằng nhựa dùng trong đóng gói 28x170x220mm (xk)
- Mã HS 39239090: 53000-3212330_202001/ Tấm mút 53000-3212330 bằng nhựa dùng trong đóng gói 8x170x220mm (xk)
- Mã HS 39239090: 530138-2019/ EPS-CAN-QX2-2860-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 536540-2019/ Tấm xốp chèn lót 192510023730 (796*170*128) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 536541-2019/ Tấm xốp chèn lót 192510023740 (796*158*128) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 542880-2019/ EPS-QISDA-GL2780 Front-4G.4GL01.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 543162-2019/ EPS-QISDA-GL2780 Back-4G.4GL02.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 543182-2019/ EPS-CAN-RX1-5687-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 543183-2019/ EPS-CAN-RX1-5688-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 545908/ EPS-QISDA-GL2480-CSN_BACK_4G.4GK02.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 545909/ EPS-QISDA-GL2480-CSN_FRONT_4G.4GK01.001-Xốp chèn lót (xk)
- Mã HS 39239090: 547603/ EPS-CAN-QX2-3605-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 547604/ EPS-CAN-QX2-3739-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 547605/ EPS-CAN-QX2-3740-000-Xốp chèn máy in (xk)
- Mã HS 39239090: 548257/ Tấm xốp chèn lót 192510025720 (806*120*134) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548258/ Tấm xốp chèn lót 192510025730 (806*120*94) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548259/ Tấm xốp chèn lót 192510025760 (248*120*111) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 548260/ Tấm xốp chèn lót 192510025770 (248*120*111) mm (xk)
- Mã HS 39239090: 549614/ Tấm xốp chèn lót 192510025780 (xk)
- Mã HS 39239090: 549615/ Tấm xốp chèn lót 192510025790 (xk)
- Mã HS 39239090: 549616/ Tấm xốp chèn lót 192510025800 (xk)
- Mã HS 39239090: 549617/ Tấm xốp chèn lót 192510025820 (xk)
- Mã HS 39239090: 550443/ Tấm xốp chèn lót 192510025850 (xk)
- Mã HS 39239090: 550444/ Tấm xốp chèn lót 192510025860 (xk)
- Mã HS 39239090: 550445/ Tấm xốp chèn lót 192510025870 (xk)
- Mã HS 39239090: 550446/ Tấm xốp chèn lót 192510025880 (xk)
- Mã HS 39239090: 552052/ EPS-CAN-RX1-5691-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 552074/ EPS-CAN-RX1-5692-000-Xốp chèn (xk)
- Mã HS 39239090: 5630-0.65T/ Dây nhựa để gắn sản phẩm Led (CARRIER TAPE (5630-0.65T))-Hàng lỗi xuất trả thuộc tk 102413885560 (28/12/2018) dòng 1 (xk)
- Mã HS 39239090: 56D/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56D) bằng nhựa. Tái xuất 16 cái theo mục 1 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 1 cái theo mục 4 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 12 cái theo mục 4 TK: 103176404660/G14 ngày 02/03/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 16 cái theo mục 4 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa. Tái xuất 8 cái theo mục 4 TK: 103163024420/G14 ngày 24/02/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 56E/ Khay đựng sản phẩm (CASE 56E) bằng nhựa.Tái xuất 11 cái theo mục 4 TK 103176404660/G14 ngày 02/03/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 5RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x2.5 cm (xk)
- Mã HS 39239090: 6/ Khung plastic các loại (xk)
- Mã HS 39239090: 6.7 INCH-PSA/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 6.7 INCH-PSA (xk)
- Mã HS 39239090: 6.7INCH REV.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 6.7INCH REV.1 (xk)
- Mã HS 39239090: 66-07414-00A, Túi xốp khí CTĐ loại 2 (125*75mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 66-07415-00A, Túi xốp khí loại 1 CTĐ (130*80mm) (xk)
- Mã HS 39239090: 6683051301/ Hộp đựng bút đánh dấu bằng nhựa GCF-611 6C CASE/Tái xuất 1 phần của TKN 102548130160, Dòng 12 (xk)
- Mã HS 39239090: 6683051313/ Hộp đựng bút đánh dấu bằng nhựa GCF-013 36C CASE/Tái xuất 1 phần của TKN 102806658360, Dòng 11 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-BO/ Khay nhựa body 6705 (phần thân), TX từ mục hàng số 3 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-CA/ Khay nhựa cap 6705 (phần nắp), TX từ mục hàng số 1 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 6705-IN/ Khay nhựa inner 6705 (phần vách ngăn), TX từ mục hàng số 2 thuộc TK số 103338457720/E15 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: 6850L-1699A/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LP140WF5-SPJ1_RIGHT (6850L-1699A) (xk)
- Mã HS 39239090: 6850L-1874A/ Khay tĩnh điện bằng nhựa LP133WF6-SPA1(6850L-1874A) (xk)
- Mã HS 39239090: 6RL1BOX/ Cuộn lõi đóng hàng/COIL OF PACKING kích thước 50x2 cm, bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 7.59 INCH VER.2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa 7.59 INCH VER.2 (xk)
- Mã HS 39239090: 7117-5951-02 LAY TRAY/ Khay nhựa 7117-5951-02 LAY TRAY (525 x 340 x 29)mm (xk)
- Mã HS 39239090: 72L-00509 Tấm xốp ĐH HCTĐ, kích thước 110ly 830*300mm, MM-32T32R-3.7G-S BOTTOM (xk)
- Mã HS 39239090: 77041- Dây rút nhựa 3 x 100(kích thước tính theo cm), NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 7Z6-0273TL-M3/ Khay đựng linh kiện bằng nhựa 367x207x10mm (xk)
- Mã HS 39239090: 8/ Pít-tông plastic các loại (xk)
- Mã HS 39239090: 80052- Dây rút nhựa 4 x 150(kích thước tính theo cm), NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: 82612-1/ Nút may ngược bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 83336-1/ MIẾNG ĐÓNG MỞ CHUYỂN ĐỘNG chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 83608-1/ Hệ nút bấm 83608 bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 83737-1/ Hệ nút bấm 83737 bằng nhựa (Linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 84/ Khay nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: 84318-1/ Hệ nút bấm bằng nhựa (linh kiện máy may gia đình) (xk)
- Mã HS 39239090: 88126/ Vỏ bọc chống bụi chất liệu NHỰA, linh kiện máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 88126/ Vỏ bọc chống bụi chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 88219/ TÚI CHỐNG BỤI, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: 88219/ TÚI CHỐNG BỤI-LINH KIỆN THAY THẾ CỦA MÁY KHÂU (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN017/ Nắp nhựa P12-01677500-016 làm từ màng nhựa PET, kích thước: L100*W100MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN018/ Nắp nhựa P12-90378V40-003 làm từ màng nhựa PVC, kích thước: 130*120*55MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN019/ Nắp nhựa P12-776F20GB-004 làm từ màng nhựa PET, kích thước: L155*W130MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8-NN021/ Nắp nhựa P12-0E561300-002 làm từ màng nhựa PET, kích thước: 65mm x 50mm x 52mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: 8VS66KC-0620/ Khay nhựa Toshiba 8VS66KC (xk)
- Mã HS 39239090: 91383/ Nút bấm chất liệu NHỰA, linh kiện thay thế của máy khâu (xk)
- Mã HS 39239090: A003 Ver1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa PULSE-TX A003 Ver1 (xk)
- Mã HS 39239090: A010/ Khay tĩnh điện bằng nhựa Tray NOBLESSE (A010) (xk)
- Mã HS 39239090: A31-A41/ Khay tĩnh điện bằng nhựa A31-A41 (xk)
- Mã HS 39239090: A50-0332A/ Khay nhựa(TK103288168100/E21 ngày 29/04/2020,mã hàng A50-0332A mục 2, SL tái xuất 190 chiếc, còn lại 1010 chiếc) (xk)
- Mã HS 39239090: A50-COMBO-VN/ Khay tĩnh điện bằng nhưa A50-COMBO-VN (xk)
- Mã HS 39239090: A51-COMBO/ Khay tĩnh điện bằng nhựa A51-COMBO (xk)
- Mã HS 39239090: AD-22C-00-X5-P/ Hộp nhựa đựng sản phẩm(5x5x1)cm- Plastics case (Tái xuất theo TKHQ: 102949560560/G14 ngày 25/10/2019- Mục 10) (xk)
- Mã HS 39239090: AD-22C-00-X5-P/ Hộp nhựa đựng sản phẩm(5x5x1)cm- Plastics case(Tái xuất theo TKHQ: 102949560560/G14 ngày 25/10/2019- mục 10) (xk)
- Mã HS 39239090: AE610-ZI-T0/ Khay nhựa Model RJ63AE610-ZI-T0 (xk)
- Mã HS 39239090: AEM11-ZI-T2/ Khay nhựa Model RJ63AEM11-ZI-T2 (xk)
- Mã HS 39239090: AFC- H 1-B (BODY)/ Khay nhựa AFC-H1-B (227 x 227 x 23.9)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC- H 1-L (LID)/ Khay nhựa AFC-H1-L (231.4 x 231.4 x 39.3)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC-235 BODY/ Khay nhựa AFC-235 BODY (249 x 249 x 30)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: AFC-235 LID/ Khay nhựa AFC-235 LID (252 x 252 x 30)mm (Dùng đựng linh kiện) (xk)
- Mã HS 39239090: Amata-Holder-001/ Khay holder (510*292*34mm) (xk)
- Mã HS 39239090: AMB667UM23 DIGITIZER/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMB667UM23 DIGITIZER(REV22.01-M1.0) (xk)
- Mã HS 39239090: AMB681XS01-COVER-PAD/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMB681XS01-COVER-PAD (xk)
- Mã HS 39239090: AMF670UH01-C-PAD VER.2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMF670UH01-C-PAD VER.2 (xk)
- Mã HS 39239090: AMF670UH01-C-PANEL/ Khay tĩnh điện bằng nhựa AMF670UH01-C-PANEL (xk)
- Mã HS 39239090: AM-FL654A/ CHỐT NHỰA MODEL: LY- AM-FL654A(85*45*30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: AMO10/ Khay nhựa (Tray) CT-CORE 060LD (Tray 70EA) (368.5*267.5)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: AMO15/ Khay nhựa (Tray) Stanley LCF, kích thước (310*320)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: ANT A71S/ Khay tĩnh điện bằng nhựa ANT A71S (xk)
- Mã HS 39239090: ANT A71S/ Khay tĩnh điện bằng nhựa Tray ANT A71S (xk)
- Mã HS 39239090: AX-1V-1/ Bình vuông 1L (xk)
- Mã HS 39239090: AX-4V-1/ Bình vuông 4L (xk)
- Mã HS 39239090: B0-UV/ Khay tĩnh điện bằng nhựa B0-UV (xk)
- Mã HS 39239090: B2-NX01 Ver.1/ Khay tĩnh điện bằng nhưa B2 (NX01) Ver.1 (xk)
- Mã HS 39239090: B2-UV/ Khay tĩnh điện bằng nhựa B2-UV (xk)
- Mã HS 39239090: Băng cuốn, chất liệu PVC, kích thước (7.7x1200)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng keo (Hàng mới 100%, sx tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 2013827702 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 2013827703, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 594084560 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 594084560, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng giắc nối 594084660 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm giắc nối 594098034 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm giắc nối 594098034, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594068708 (xk)
- Mã HS 39239090: Băng nhựa đựng khe cắm thẻ nhớ 594076808, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Băng tải-750X10mm 17-00059 RAPPLON UU09RGF, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì chứa quần áo bằng nhựa PE, GG-50147, kích thước: (50 x 147)cm; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì chứa quần áo bằng nhựa PE, GG-50190, kích thước: (50 x 190)cm; Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn ARNOLDS FRIED CHICKEN CHILLI WRAPPER (90mm x 88mm x 800m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn ARNOLDS FRIED CHICKEN CHILLI WRAPPER (90mm x 88mm x 800mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn BONCAFE CLASSIC COLLECTION 500GM (360mm x 320mm x 500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn BONCAFE GOURMET COFFEE 500GM (360mm x 320mm x 500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn PLAIN SILVER WITH EYEMARK 500GM (360mm x 320mm x 500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn POTATO CRISP VEGETABLES (196mm x 108mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK CUTTLEFISH RING 20G (300mm x 200mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK LALA 20G (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK LALA 35G (380mm x 230mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK POTATO 20G (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK POTATO 35G (380mm x 230mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA 3 PRAWN 20G (ORANGE) (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA 3 PRAWN 20G (RED) (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA 3 PRAWN 35G (RED) (380mm x 230mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA CRAB 20G (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SNACK SHAKEURA CUTTLEFISH 20G (300mm x 190mm x 1500m/ roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn SP BEAN SPROUTS WRAPPER (560mm x 1000m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao bì nhựa dạng cuộn THAI SING OK CHILLI PASTE 3KGS (520mm x 320mm x 1000m) (xk)
- Mã HS 39239090: Bao Jumbo trắng không nắp, đáy liền kích thước 90x90x110cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao jumbo trắng ko nắp, đáy liền kích thước 90*90*110, Hàng mới 100%, Xuất xứ: Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao nylon size: 15cm x 20cm (21 kgs/thùng)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP đen kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP đỏ kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao pp vàng đậm kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao pp vàng kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP xanh dương kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao PP xanh lá kích thước 60*90cm, Hàng mới 100%, Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ Màu trắng (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ màu vàng (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải nhỏ Màu xanh (xk)
- Mã HS 39239090: Bao tải to (xk)
- Mã HS 39239090: BAO6090- Bao tải dứa xanh KT 60x90, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bình dầu máy 1 kim DDL9000A #40037129 (bình đựng bằng nhựa ko có dầu). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BÌNH ĐỰNG NƯỚC RỬA KÍNH CHẮN GIÓ (A1668690620)- Phụ tùng xe ô tô Mercedes-Benz 5 chỗ (xk)
- Mã HS 39239090: BISG0045/ Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa/REVERSE SEWING BUTTON/XF1745001 (xk)
- Mã HS 39239090: BL/ Khay tĩnh điện bằng nhựa BL (xk)
- Mã HS 39239090: BLISTER LOWER 043/ Khay nhựa BLISTER LOWER 043 (xk)
- Mã HS 39239090: BLISTER MIDDLE 043/ Khay nhựa BLISTER MIDDLE 043 (xk)
- Mã HS 39239090: BLISTER UPPER 043/ Khay nhựa BLISTER UPPER 0.43 (xk)
- Mã HS 39239090: Bọ đai (Bọ dây đai bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ dẫn hướng,bằng nhựa,xuất xứ Việt Nam, hàng mẫu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bo góc pallet bằng nhựa dùng để cố định pallet trong đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ mút đựng sản phẩm- Pu foam for SBS 2.5 box (225.6x168.4x67)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ mút đựng sản phẩm- Pu foam for SBS 2.5 box (225.6x168.4x67)mm (1 set1 pce) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ mút đựng sản phẩm- Pu foam for SBS 2.5 box (225.6x168.4x67)mm (1set 1 pce) (xk)
- Mã HS 39239090: Bọ nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Creamy Wash 3S 100g size 45mm x 134mm. (AC3W3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Creamy Wash 3S 20g size 25mm x 95mm. (AC3W3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Creamy Wash 3S 50g size 35mm x 110mm. (AC3W3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Vitamin Cleanser 100g size 45mm x 136mm. (ACC3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Acnes Vitamin Cleanser 50g size 35mm x 110mm. (ACC3) (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Hair Color Treatment Brown 200g size 50 x 180mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Hatsumi Peeling Gel 180g size 50 x 175mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Nano Tooth Whitening Gel 120g size 40 x 140mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Nice Metics Collagen 100g size 40 x 145mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ vỏ tuýp và nắp bằng nhựa Saragao 30g size 25 90mm (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton CAP BOTTOM 697E 84670 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton CAP BTM 698E 01520 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton PAD ASSY BOTTOM 002D 70650 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bộ xốp đệm và carton SP PAD ASSY BOTTOM 695K 33020 dùng để đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbin bằng nhựa màu xanh dương, kích thước 250*125*80mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbin bằng nhựa màu xanh lá, kích thước 250*125*76.4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbine 12*330*80 (Reel 13*12*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39239090: Bobbine 16*330*80 (Reel 21*17*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bobbine 24*330*100 (Reel 21*25*330- V màu đen) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Bọc nylong quy cách 80 x 80cm, loại mỏng 3 dem, Việt Nam, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BODY LOWER INSERT L/ Nút đậy bằng nhựa bên trái BODY LOWER INSERT L (xk)
- Mã HS 39239090: BODY LOWER INSERT R/ Nút đậy bằng nhựa bên phải BODY LOWER INSERT R (xk)
- Mã HS 39239090: Bọt khí khổ 1.5mx100m/cuộn (xk)
- Mã HS 39239090: BOT/ Khay tĩnh điện bằng nhựa TECH ON BOT (xk)
- Mã HS 39239090: Box P808 (Có tấm lót + xốp cao su 30mm) KT: 465x265x50mm,bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: BR300-0000-00-0216/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa-INSULATION COVER XG3872 (xk)
- Mã HS 39239090: BSI-35/ Khay tĩnh điện bằng nhựa BSI-35 (xk)
- Mã HS 39239090: BTMV-0979/ Pallet nhựa các loại dùng để đóng gói sợi PLASTIC PALLETS, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: BTMV-2751/ Plastic Layer tấm nhựa dùng để đóng gói sợi PLASTIC LAYER, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: BTMV-2751/ Plastic Layer tấm nhựa dùng để đóng gói sợi PLASTIC LAYER, KT: 1070 x 810 x 5 mm, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: C04-02606005-900/R/ Đệm làm bằng nhựa plastic,kích thước 2.6 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: C2-UWB VER.1-REV.1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa C2-UWB VER.1-REV.1 (xk)
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-I-Mút xốp (Không vô trùng), E7-LU-I, Foam set, LPE. Foam Pink A/S PU, Overall size:355x254x38(26/12)mmH-Convo, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CA392-00346-11-O-Mút xốp (Không vô trùng), E7-LU-O, Foam set, LPE. Foam Pink A/S, 1.7 pcf, Overall size:410x316x68mmH. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa Co-ex rỗng, dung tích 5 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa HDPE rỗng, dung tích 5 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Can nhựa rỗng, dung tích 4 Lit. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Card case A4 JC-804 loại dày, Chất liệu nhựa PVC trong suốt, Dùng để kẹp và treo tài liệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CAYMAN-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CAYMAN-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: CF010/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010CG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010DG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF010R/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011CG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011DG/ Nắp ốp nhựa trên SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF011R/ Nắp ốp nhựa trên SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012CG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012DG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF012R/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013CG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013DG/ Nắp ốp nhựa dưới SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF013R/ Nắp ốp nhựa dưới SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014/ Đế chân SE2.0 (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014CG/ Đế chân SE.a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014DG/ Đế chân SE.a (DG) (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014R/ Đế chân SE2.0-R (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF014W/ Đế chân SE2.0-W (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015/ Đế chân SE2.0 (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015CG/ Đế chân SE.a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015DG/ Đế chân SE.a (DG) (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015R/ Đế chân SE2.0-R (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF015W/ Đế chân SE2.0-W (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016/Stopple SE2.0 bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016CG/ Stopple SE.a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016DG/ Stopple SE.a (DG) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016R/Stopple SE2.0-R bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF016W/Stopple SE2.0-W bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF017CG/ Nắp ốp nhựa trên SEW-a/SREW-a (trái) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF018CG/ Nắp ốp nhựa trên SEW-a/SREW-a (phải) bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF036/ Khớp nối khung trên SREW bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF036CG/ Khớp nối khung trên SREW-a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF037/ Nắp ốp khớp nối khung trên SREW bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: CF037CG/ Nắp ốp khớp nối khung trên SREW-a bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Chai nhựa rỗng 30ml (Bao gồm: Chai + nắp + nút + nhãn dán), 100.000 set, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chân đế bằng nhựa cứng kt 125x5x13 cm (xk)
- Mã HS 39239090: Chân nhựa của bếp, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10151, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10164, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10191, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10238, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3E10272, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3R10043, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3R10127, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 3R10157, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDBOT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDPAD, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói E.P Packing, mã 65INCHOSDTOP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói PACKING BOTTOM, mã 55INCHOSDBOT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chi tiết linh kiện xốp đóng gói,EPS packing VW HUD Common MFZ66175405, kích thước 550*450*300mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: chốt chặn bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XC8710021- SELECTING BUTTON (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XC8711021- MANUAL BUTTON A (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XC8712021- MANUAL BUTTON B (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa XE6449001/ SELECTING BUTTON A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-SELECTING BUTTON A-XG4623001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-SELECTING BUTTON B-XG4624001-Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XE8563001-Selecting Button C. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5933001-Selecting Button A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chốt điều khiển mũi chỉ bằng nhựa-XF5934001-Selecting Button B. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp bảo vệ của camera quan sát, bằng nhựa (dùng để đóng gói):FC29-004564A (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME CT-PGR PVC 0.30 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME CT-PGX PVC 0.30 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME PET CT-PAX (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME PET KPA 3P (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME PET XA PR-MS 3P W (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA BLISTER DOME PPB-711 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Blister Dome XA CT-YT-2PC PET (B-Type 1) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Blister Dome XA CT-YT4 4PTB4P Bulk(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Clamshell Nockout 3PK (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa CT-CA Slide Dome (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa CT-CC Slide Dome For Clear Body Standard (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA CT-CC SLIDE DOME FOR COLOR BODY VIVID (812021) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA DOME PET XA CT-YR (812009) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA DOME XA CT-YXG PET (812048) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa đựng sản phẩm (39x21x19.5 mm)- CLAM SHELL #20 PVC CLEAR (985001286_01) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA FOR MOISTURIZING LIP BALM 1448->1557(31x83x18mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa PN-GS/GK Slide Dome (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-CF PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-CR 12M PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-CX PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-PS PET 0.40 (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME CT-PXN PET 0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Slide Dome PN-EP (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA SLIDE DOME PN-IP (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Slide Dome PN-MAS (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Stopper PR-MAS (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa Tray PN-CR (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 10C CLAMSHELL DOME (65011100) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 11C CLAMSHELL DOME (65011101) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA XAAB-T 6C CLAMSHELL DOME (65011200) HANG MOI 100%#VN (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa XE CT-CA 1P Blister Dome (Dòng 3: 101291636240) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa XE CT-CA 2P Blister Dome (Dòng 4: 101291636240) (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa XE CT-CA 3P Blister Dome (Dòng 5: 101365871500) (xk)
- Mã HS 39239090: CHỤP NHỰA/ XA AB-T 6C CLAMSHELL DOME (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/CT-CA SLIDE DOME (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/SLIDE DOME CT-CF PET0.35 (xk)
- Mã HS 39239090: Chụp nhựa/XAAB-T 6C CLAMSHELL DOME/65011200 (xk)
- Mã HS 39239090: CM0070/ Chụp nhựa/BLISTER DOME PR PVC0.3- Hàng thanh lý bởi TKN số: 100070808830, Ngày 17/07/2014- Dòng số 9 (xk)
- Mã HS 39239090: CM050704/ Khay nhựa đựng sản phẩm(10x10x0.3)cm- Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103102278640/G14 ngày 11/01/2020- Mục 4) (xk)
- Mã HS 39239090: CM050704/ Khay nhựa đựng sản phẩm(10x10x0.3)cm- Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 17) (xk)
- Mã HS 39239090: CM050704/ Khay nhựa đựng sản phẩm(10x10x0.3)cm- Tray(Tái xuất theo TKHQ: 103102278640/G14 ngày 11/01/2020- mục 4) (xk)
- Mã HS 39239090: CN734/ Nắp đậy nguồn điện (bằng nhựa) RC3-0527-000 (xk)
- Mã HS 39239090: Co nắp 20mm bằng nhựa,dùng trong ngành điện,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc dẹt, bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa (loại có quai cầm tay), kích thước: Phi 7cm x cao 9cm, dung tích: 180ml, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cốc nhựa đựng dung dịch epoxy (xk)
- Mã HS 39239090: Con bọ nhựa (seal nhựa). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC TỐC ĐỘ-93908 (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC-91388 (xk)
- Mã HS 39239090: CÔNG TẮC-93909 (xk)
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03866 kích thước: 670*330*100 mm (TP-0361D) (xk)
- Mã HS 39239090: Cont/ Khay nhựa G03867 kích thước: 670*330*100 mm (TP-0361D) (xk)
- Mã HS 39239090: COT02/ Khay nhựa TRAY TO-002, Kích thước: (382*262*21) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: COT04/ Khay nhựa Tray TO-002, kích thước: (382*262*21)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: COVER/ Khay tĩnh điện bằng nhựa COVER TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: CPS01/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-12001S-6001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS02/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS03/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0801 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS04/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS05/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1201 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS07/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS08/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-1702 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS100/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-3202 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS11/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-2401 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS12/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9640S-0502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS16/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0407 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS17/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1508 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS18/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1607 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS27/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1008 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS29/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-2407 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS31/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0408 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS32/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0508 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS33/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0708 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS34/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0806 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS39/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-0506 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS42/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-3007 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS44/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-3006 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS49/ Khay nhựa PS 9649926R (0.4*56*36)mm, 300 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CPS51/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9663S-0601 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS54/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS55/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS59/ Khay nhựa PS EMB K-10109B-6007 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS60/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-8002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS61/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-0602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS63/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1802 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS66/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2402 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS67/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS68/ Khay nhựa PS EMB K-10109B-7009 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS72/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-0902 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS76/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1102 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS77/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1202 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS79/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-3302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS81/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-1502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS82/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-10001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS83/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-5001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS84/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-5002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS85/ Khay nhựa PS EMB K-10109S-6001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS86/ Khay nhựa PS EMB K-10110B-5001 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS87/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-2302 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS89/ Khay nhựa PS EMB K-9631S-3502 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS90/ Khay nhựa PS EMB K-9681S-2002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS91/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9663S-0501 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS92/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1406 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS94/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-1402 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS95/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-1602 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS96/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9631S-2002 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS97/ Khay nhựa PS 9641924R (0.3*24*16)mm, 2300 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CPS98/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1308 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPS99/ Khay đóng hàng bằng nhựa EMB K-9610S-1408 VF (xk)
- Mã HS 39239090: CPTQV-PLLT/ Pallet bằng plastic.3 phần gồm 2 nắp 1 thân,có thể lắp ghép để bảo quản hàng hóa,đã qua sử dụng. (xk)
- Mã HS 39239090: CROWN POWER KEY-1/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CROWN POWER KEY (xk)
- Mã HS 39239090: CSP50/ Khay nhựa PS 9649927R (0.4*56*28)mm, 660 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: CT CORE9/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CT CORE9 (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 13) (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- Mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray (Tái xuất theo TKHQ: 103169425810/G14 ngày 27/02/2020- Mục 7) (xk)
- Mã HS 39239090: CT50R-005015TP-BLU/ Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5x0.2)cm- Chip Tray(Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- Mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: CT-ASP4344TP-.VN/ Nhựa định hình đóng gói- STAMPED POCKETS. Xuất trả mục 2 của TK: 103343042830/E11 ngày 02/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: CT-CA SLIDE DOME (Chụp nhựa) (Dòng 6 TK: 102886220950) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn băng đóng gói sản phẩm (nhựa) DFAC-PAV070-147-EBTP 12-000-51240 (5.30 M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn băng đóng gói sản phẩm (nhựa) DFAC-RAV070-EBTP 12-000-51241 (9.00 M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn băng đóng gói sản phẩm (nhựa) HD6-SB-EBTP 12-000-50349 (27.77 M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn màng xốp hơi(khổ rộng 50cm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa cuốn chổi điện (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-353 (Z06018200)(9,058 Pocket-108.9M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-354 (Z06023300)(10,600 Pocket-127.4M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-358 (Z06032701)(12,658 Pocket-152.2M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nhựa đóng gói sản phẩm TOOL-363 (Z06063800) (12,000 Pocket-193M) (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn nilon 0.2mm*610mm(r)*60m(d), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn Nilon chất liệu PE khổ rộng 100 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn Nilon chất liệu PE khổ rộng 77 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cuộn PE dùng trong đóng gói sản phẩm, KT: 460 * 1067mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Cút Nối- D00NSB001- Tilt Link Support. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: CV7AS-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa CV7AS-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: D001 SE001/ Xốp chèn lót. KT (Dài 477mm x Rộng 153mm x Cao 115mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001 SF001/ Xốp chèn lót. KT (Dài 477mm x Rộng 179mm x Cao 151.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001G7001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 245.3mm x Rộng 144mm x Cao 77.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001GT001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài 224.2mm x Rộng 120.7mm x Cao 60mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001GU001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 224.2mm x Rộng 120.7 mm x Cao 60mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001HV001/ Xốp chèn lót.Kích thước(Dài 489mm x Rộng 250mm Cao 112.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001HW001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 489mm x Rộng 250mm x Cao 90.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D001L9001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 245.3mm x Rộng 144mm x Cao 77.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003LB001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 600mm x Rộng 475mm x Cao 174mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003LC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 600mm x Rộng 475mm x Cao 194mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RB001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 189.5mm x Rộng 153mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 149.5mm x Rộng 153mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RD001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 477mm x Rộng 179mm x Cao 166mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RX001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 435mm x Rộng 272mm x Cao 153mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D003RY001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 435mm x 272mm x 179mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D004KW001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 320mm x Rộng 305mm x Cao 200mm (xk)
- Mã HS 39239090: D004KX001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 450mm x Rộng 389mm x Cao 200mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D004L4001/ Xốp chèn lót Kích thước (Dài 690mm x Rộng 670mm x Cao 116mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D009DA001/ Xốp chèn lót (Kích thước 164mm x 118mm x 79.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D009DB001/ Xốp chèn lót (Kích thước 164mm x 118mm x 69.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C28001/ Bộ xốp chèn lót của máy in D00C28001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3R001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x Rộng 275mm x 174mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3S001/ Xốp chèn lót. Kích thước(Dài 499mm x Rộng 221.5 mm x Cao 177mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00C3T001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x Rộng 230mm x Cao 200mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KC6-001/ Xốp chèn lót mã D00KC6001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KC7-001/ Xốp chèn lót mã D00KC7001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KCY001/ Xốp chèn lót (Kích thước 297,6mm x 111mm x 38mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KD8001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 432mm x 141mm x 141mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDE-001/ Xốp chèn lót mã D00KDE001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDG-001/ Xốp chèn lót D00KDG001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 201mm x Cao 153 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDL001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 175mm x Cao 153 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KDM001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 574mm x Rộng 515mm x Cao 140 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWA-001/ Xốp chèn lót mã D00KWA001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWB-001/ Xốp chèn lót mã D00KWB001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWC001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 506mm x Cao 155 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWE001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 206mm x Cao 295 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 606mm x Rộng 506mm x Cao 155 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00KWS001/ Xốp chèn lót (Kích thước 426mm x 270mm x 97mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00LE3001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 499mm x 203.6mm x 157.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00LSK001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 572mm x Rộng 163mm x Cao 295 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D00M4E-001/ Xốp chèn lót D00M4E001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00M4F-001/ Xốp chèn lót D00M4F001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00T0E-338/ Xốp chèn lót mã D00T0E001 (xk)
- Mã HS 39239090: D00T0F-338/ Xốp chèn lót mã D00T0F001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01726001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 500mm x 415mm x 188mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01727001/ Xốp chèn lót. Kích thước (Dài 500mm x 415mm x 195.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01AZW-001/ Xốp chèn lót mã D01AZW001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01AZX-001/ Xốp chèn lót mã D01AZX001 (xk)
- Mã HS 39239090: D01LHU001/ Xốp chèn lót (Kích Thước 164mm x 118mm x 79.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D01LHV001/ Xốp chèn lót (Kích Thước 164mm x 118mm x 69.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: D3-C3-OCA 0.16/ Khay tĩnh điện bằng nhựa D3-C3-OCA 0.16 (xk)
- Mã HS 39239090: DA01200002-1219/ Khay nhựa Toshiba (288*208*15mm)*0.6mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01400004/ Khay nhựa (Vacuum Tray) 325*210*9mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01400005/ Khay nhựa (Vacuum Tray) 352*210*10mm (xk)
- Mã HS 39239090: DA01800002-0919/ Khay nhựa JF16L21C1-EO (379*304*35mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Dải băng nhựa dạng cuộn có khe để chứa linh kiện điện thoại, loại J56W059-M (dùng để đóng gói sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39239090: Đạn ghim nhựa 5 inch (12.5 cm) KAM (xk)
- Mã HS 39239090: Đầu bình xịt có gắn vòi của chai nước rửa tay, bằng nhựa, hiệu BIOMAX, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây 015 vàng VT 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây buộc hàng nhựa (Hàng mới 100%, sx tại Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây co 2cm dài 3m (xk)
- Mã HS 39239090: Dây cột chuối (Dây đai chống ngã), sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây cột chuối, sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai (loại nguyên sinh)- 12x(0.65~0.7)mm(10kg x core 0.5kg x 2,300m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai 18 x 1mm (25kg x 1000m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai 181706 KT:D3*2450mm (chất liệu bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai ALD-UU10ERFQ/L278mm-B20mm, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa (cuộn500m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây dai buộc hàng hóa, chất liệu nhựa PP; khổ rộng 13mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 2*160MM/513PY000336/308350004 (POWER COIL STRAP) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 25.4*358MM/513PY000335/308350003 (HOSE HOLDER STRAP) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 26*30MM/513PY000337/310801007 (VELCRO STRAP) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm 465*25.4/513PY000258/310801001 (HOSE STORAGE STRAP/090079) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai buộc sản phẩm, bằng nhựa 12MM*1000/513PY000482/900612001 (BAND FOR CARTON & PALLET \ 01192) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai composite 25mm (500m/ cuộn) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đàn hồi màu xanh dài 350*10*1mm, chất liệu PVC dùng hỗ trợ vận chuyển trong sản xuất hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng thùng, chất liệu nhựa PP, dùng để siết thùng hàng, rộng 15mm, dày 0.75mm, màu đỏ, 10kg/cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai đóng thùng, chất liệu nhựa PP, dùng để siết thùng hàng, rộng 15mm, dày 0.75mm, màu vàng, 10kg/cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: DÂY ĐAI HÀNG 50*6000 (dù) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai hàng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai hàng bằng nhựa 15x1.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai kt 1050*15 mm. Làm bằng nhựa PP.Quy cách đóng gói 1 cuộn/1 thùng, dùng để đóng gói hàng hóa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nẹp dán cố định 5CM*5M chất liệu: nhựa, hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (12mm x 0.9mm x 1,700m), nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm, dạng cuộn, không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (16mm x 0.8mm x 15Kg), nhựa PP, dùng đóng gói sản phẩm, dạng cuộn, không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa (KT: 15mm x 0.6mm x 3000m). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa màu vàng rộng 1,3cm, 10kg/ cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa màu vàng15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa Polyester, dùng để chằng buộc container. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (10kg/cuộn, BZVC000224) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP (12mm*0.6mm*3000m/roll) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây dai nhựa PP (dùng đóng gói sản phẩm), dạng cuộn, 1400m/cuộn*25 cuộn, rộng 15mm, dày 0.8mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP 0.8mm x 12mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP0510, dùng để quấn, buộc sản phẩm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai nhựa PP0910. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PET 16MM*0.9MM để đóng hàng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP (1,2x0,1)mm x 1000m HSC00-0039, Hàng mới 100%. PO: 2FSN-K30118 (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP bản 15mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP bản 15mm, nặng 10kg/ cuộn, dùng cố định cuộn nguyên liệu, Nsx: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-B,PP band,blue,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-R,PP band,red,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai PP- PP-Y,PP band,yellow,2000m/coil; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai sản phẩm 12MM*1000/513PY000482/900612001 (BAND FOR CARTON & PALLET/01192) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai tự động vàng, Quy cách 0.85*15mm (1 cuộn 10 kgs) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai xanh KT 3MM (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đai,Nhà sx: TPP,Chất liệu nhựa PP, độ rộng dây đai 12mm, đóng gói 10kg/cuộn.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đóng gói 12mm x 10kg/ cuộn (xk)
- Mã HS 39239090: Dây dứa nilon, chất liệu: nhựa PP, dùng để chằng buộc hàng. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây đựng linh kiện loại 3000 16FN 22" LW Plastic 3M149051, 400 mét/cuộn (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây niêm phong 33cm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon buộc hàng màu loại đẹp (màu vàng) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon đen (NVL), sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nilon màu, sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây Nylon Cuộn Nhỏ (70 cuộn/ thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nylon xám (800g/cuộn) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây nylon(trắng) 0.38g/ Nylon wire (xk)
- Mã HS 39239090: Dây PP (dây nilon màu), sản phẩm bằng nhựa dùng cố định vật khác, xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây quấn pallet 1,2cm màu vàng, chất liệu PET, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây Rút (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 10 x 500m (Nylon cable ties 10 x 500 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3 x 150 m (Nylon cable ties 3 x 150 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3.5T (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3.5T, (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 3T (kg), (sản phẩm bằng nhựa dùng trong đóng gói hàng hóa), xuất xứ việt nam, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 5 x 250 m (Nylon cable ties 5 x 250 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút 8 x 400m (Nylon cable ties 8 x 400 m) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 3*250mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 7.5*550mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 7.5*650mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: 7.6*370mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: M3*250mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: M4.8*430mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút bằng nhựa. Size: M6*650mm dùng để đóng gói, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: DÂY RÚT ĐỂ ĐÓNG GÓI BẰNG NHỰA, KÍCH THƯỚC: 7.6*500MM, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút Dobon 5*250mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 150mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 250mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút KYE 300mm (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 3x100mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 5x250mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút màu trắng 6x300mm, bằng nhựa, 1 Bịch 100pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút MHD 3x100 (100 sợi/ bịch) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút MHD 3x150 (100 sợi/ bịch) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa 5 x 400mm (100pcs/bag) (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa điều khiển chuông điện tử dài 880mm (H2900051)/C-123 PLASTICS-G0-D. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây rút nhựa. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (1000 chiếc/1 bó), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 100mm (1000chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 200mm (500chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 250mm (250 chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít (rút) nhựa 300mm (250Chiếc/Túi)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít 100mm- màu trắng, bằng nhựa, (1000pcs/túi), dùng để buộc sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít 200mm- màu trắng, bằng nhựa, (500pcs/túi), dùng để buộc sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: dây thít 300, sx năm 2020, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít L300 bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít loại 150mm (1000 chiếc/túi) bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít loại 200mm(500 chiếc/túi) bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít nhựa đen 3mmx148mm loại 990184VQ01 (xk)
- Mã HS 39239090: Dây thít TA-250M bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TIVI OLED 77 inch, kích thước (2100*1420*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55 inch, kích thước (1370*1120*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55 inch, kích thước (1384*1084*405)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55", kích thước (1370 X 1120 X 170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55", kích thước (1370*1120*170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 55", kích thước (1384*1084*660)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 65 inch, kích thước (1644*1084*471)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 65", kích thước (1675 X 1330 X 170)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 77 inch, kích thước (1854*1084*620)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Đáy thùng xốp dùng để đóng gói màn hình TV OLED 77 inch, kích thước (2100*1420*170)mm, nhà sản xuất Dong Yang, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: dây treo nhãn bằng nhựa- Tag Pin Nylon 7mm (1 box10,000 PCS) (xk)
- Mã HS 39239090: DD-5522/ VỎ ĐỰNG ĐĨA DVD MODEL: LY- DD-5522(225*122*13mm) (xk)
- Mã HS 39239090: DDA/ Dây đai (xk)
- Mã HS 39239090: Đế dán dây rút (xk)
- Mã HS 39239090: Đế nhựa cố định sản phẩm (QCXMIT10KSOCKET) (42x89x16.6mm) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế Pallet bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Đế Pallet nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet nhựa (kích thước: 1.1Mx1.1M) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet nhựa 1.1M X 1.1M (dùng để đóng gói hàng hóa) (xk)
- Mã HS 39239090: Đế pallet, bằng nhựa, kích thước 1100 x 1100 x 120mm, dùng trong vận chuyển sản phẩm, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Đệm bít đầu giàn dáo-TC 40 62 8 18C/NAK (chất liệu:cao su),Dùng làm vòng đệm giàn dáo.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: DH50-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa DH50-FPM(SFPA-L010STA) (xk)
- Mã HS 39239090: DH5-FPM/ Khay tĩnh điện bằng nhựa DH5-FPM (xk)
- Mã HS 39239090: Đĩa đựng sản phẩm bằng nhựa. Hàng tạm xuất tái nhập trong vòng 365 ngày kể từ ngày mở tờ khai (xk)
- Mã HS 39239090: DL0028/ Dây đai- Lashing belt, kích thước 8000x50mm (xk)
- Mã HS 39239090: DL362791/ Vách ngăn bằng nhựa- Plastic partition, kích thước W934 x L753 x H127 cm (xk)
- Mã HS 39239090: DL362793/ Tấm nhựa- Pad plastics kích thước 945x760mm (xk)
- Mã HS 39239090: DM5857/ Nắp đậy ổ điện bằng nhựa- DROP KNOB (xk)
- Mã HS 39239090: DN16CWAH/ Khay (đế) nhựa PET IZ 24 (35*24*2)cm (xk)
- Mã HS 39239090: DYHONTAI/ Đáy vỏ hộp phấn bằng nhựa DY54-Hontai (chưa sơn)- Bottom cap of DY54-Hontai plastic makeup box (not painted), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: EA-5b(TAM)/ Nắp đậy chân cắm 2 chấu 2P BLADE CAP (xk)
- Mã HS 39239090: EBTY Lõi nhựa dùng để quấn sợi các loại- EMPTY BOBBIN-phụ liệu, bao bì đóng gói luân chuyển, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-06/ Khay nhựa màu đen LJ69-06037A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-09/ Khay nhựa màu đen LJ69-05940B (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-11/ Khay nhựa màu đen LJ69-06057A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-14/ Khay nhựa màu đen LJ69-05942B (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-16/ Khay nhựa màu đen LJ69-05943A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-21/ Khay nhựa màu đen LJ69-06149A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-22/ Khay nhựa màu đen LJ69-06137A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-25/ Khay nhựa màu đen LJ69-06198A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-26/ Khay nhựa màu đen LJ69-06186A (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-01/ Khay nhựa màu xanh PX01(REV170825) (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-04/ Khay nhựa màu xanh WP01-WQ01-C-PAD (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-05/ Khay nhựa màu xanh AMB657TG01-COVER PAD (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-06/ Khay nhựa màu xanh TJ01-PAD TRAY (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-14/ Khay nhựa màu xanh WJ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-16/ Khay nhựa màu xanh TQ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-20/ Khay nhựa màu xanh RJ01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-21/ Khay nhựa màu xanh UM01 (xk)
- Mã HS 39239090: ECO-SJ-23/ Khay nhựa màu xanh VD01 (xk)
- Mã HS 39239090: EPS Packing bottom 'LZ10251471A", Đáy thùng xốp LZ10251471A, kích thước 467*360*237, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: EPS Packing Top "LZ10251472A", Nắp thùng xốp, LZ10251472A, kích thước 467*360*55, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Eva miếng xốp (xk)
- Mã HS 39239090: F1505M04-13MM/ Đầu trang trí F1505M04-13MM (xk)
- Mã HS 39239090: F1505M04-16MM/ Đầu trang trí F1505M04-16MM (xk)
- Mã HS 39239090: FI-57/ Khay nhựa 15 lỗ (xk)
- Mã HS 39239090: FMAM05-13/ Đầu trang trí FMAM05-13 (xk)
- Mã HS 39239090: FMAM05-16/ Đầu trang trí FMAM05-16 (xk)
- Mã HS 39239090: FNHS17-16MM/ Đầu trang trí FNHS17-16MM (xk)
- Mã HS 39239090: FOR OVC/ Pallet nhựa (PLASTIC PALLET) (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B0526/ Xốp chèn lót D005WS001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B0527/ Xốp chèn lót D005WT001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B1089/ Xốp chèn lót D012RX001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FS-B1090/ Xốp chèn lót D012RY001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3278-338/ Xốp chèn máy in FX2-3278 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3299-338/ Xốp chèn máy in FX2-3299 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-3300-338/ Xốp chèn máy in FX2-3300 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-4391-338/ Xốp chèn máy in FX2-4391-000 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-4392-338/ Xốp chèn máy in FX2-4392-000 (xk)
- Mã HS 39239090: FX2-4836-338/ Xốp chèn máy in FX2-4836-000 (xk)
- Mã HS 39239090: G002373-0420/ Miếng nhựa xốp hình tròn dùng trong đóng gói (xk)
- Mã HS 39239090: G09/ Dây rút nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: GBP110137AZ- Nút bấm của điện thoại (xk)
- Mã HS 39239090: GBP110137ZZ- Nút bấm của điện thoại (xk)
- Mã HS 39239090: GDGCL/ Tấm gói giầy chất liệu PE 42*104cm (xk)
- Mã HS 39239090: GEAR S3 TX/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GEAR S3 TX (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-11784G-M13/ Khay Nhựa 192x79x16mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-22301A/ Khay nhựa kích thước (48 x 34) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-22490C-M13/ Khay Nhựa 167x79x138.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-24477C: Khay nhựa (417*322)mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-25672A: Khay nhựa (259.2*217.1*47mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-26127A Khay nhựa (415*320mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-26127C Khay nhựa (415*320mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28011A Khay nhựa (520*360*16.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28381B/ Khay nhựa GH69-28381B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28651A-M13/ Khay Nhựa 139.1x139.1x18.8mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-28684A Khay nhựa (258*215*134mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29459A/ Khay nhựa GH69-29459A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29866A Khay nhựa (269*158*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29867A Khay nhựa (262*151*120mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29868A Khay nhựa (403*211.8*35.6mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29888A/ Khay nhựa GH69-29888A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-29888A/ Khay nhựa kích thước (30 x 50) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30572A Khay nhựa (260.5*141.5*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30574A Khay nhựa (396.17*211.76*38.6mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30708A Khay nhựa(266.5*154.5*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30709A Khay nhựa (265*154*116.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-30710A Khay nhựa (403.34*211.13*37.84mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31002A Khay nhựa (520*360*18.7mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31524A Khay nhựa (265*154*119,3mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31563A/ Khay nhựa kích thước (47.5 x 34.0) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31564A Khay nhựa (373*268*113mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31630A/ Khay nhựa GH69-31630A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-31836A-M13/ Khay Nhựa 389.1x139.1x18.8mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32077A/ Khay nhựa GH69-32077A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32078A/ Khay nhựa GH69-32078A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32190A/ Khay nhựa GH69-32190A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32843A Khay nhựa (149*260*114mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32843B Khay nhựa (403.34*211.13*38.20mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32844A Khay nhựa (149.40*260*114mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32903A Khay nhựa (260.4*141.3*106.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32924A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32930A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32944A-M13/ Khay Nhựa 87.47x95.9x33.9mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32960A/ Khay nhựa GH69-32960A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-32973A/ Khay nhựa GH69-32973A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33012A/ Khay nhựa GH69-33012A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33134A Khay nhựa (196*186*16.30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33135A Khay nhựa (240*170*30.55mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33219A-M13/ Khay Nhựa 135.97x61.97x9.25mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33333A/ Khay nhựa GH69-33333A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33334A/ Khay nhựa GH69-33334A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33338A/ Khay nhựa GH69-33338A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33339B/ Khay nhựa GH69-33339B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33388A/ Khay nhựa GH69-33388A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33392A/ Khay nhựa GH69-33392A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33652A-M13/ Khay nhựa 414.2x319.2x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33815A/ Khay nhựa GH69-33815A dán vinyl SEV-302 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33815A/ Khay nhựa,Tái xuất dòng hàng 30,tờ khai số:103351845700 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-33815B/ Khay nhựa GH69-33815B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35022B Khay nhựa (513.7*384.8*16.50) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35208A/ Khay nhựa GH69-35208A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35208B/ Khay nhựa GH69-35208B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35253A/ Khay nhựa,Tái xuất dòng hàng 40,tờ khai số:103351845700 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35253B/ Khay nhựa,Tái xuất dòng hàng 41,tờ khai số:103351845700 (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35260A/ Khay nhựa GH69-35260A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-35474A-M13/ Khay nhựa 415x320x26mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36025A Khay nhựa (261*150.5*124.123mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36098A-M13/ Khay Nhựa 150x93x8.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36098B/ Khay nhựa kích thước (15.7 x 7.7) Cm/ VN (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36098C-M13/ Khay Nhựa 150x93x8.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36274A khay nhưa (278*160*15mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36274E khay nhưa (293*185*15mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36281A Khay nhựa (269*158*101.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36282A Khay nhựa (206.3*149.4*120.7mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36283A Khay nhựa (403.3*211.1*39.42mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36314A-M13/ Khay nhựa 435x333x31.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36414A/ Khay nhựa GH69-36414A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36415A/ Khay nhựa GH69-36415A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36415B/ Khay nhựa GH69-36415B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36442A khay nhưa (264.13*314.29*59.06mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36443A khay nhưa (302*205*66.59mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36444A khay nhưa (302*205*50mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36517A/ Khay nhựa GH69-36517A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36550A/ Khay nhựa GH69-36550A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36612B khay nhưa (275.6*299.1*89mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36614A-M13/ Khay nhựa 402x312x27.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36621A-M13/ Khay nhựa 402x312x22.7mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36644A khay nhưa (275.60*160*12.30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36644C khay nhưa (275.60*160*12.30mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36814A/ Khay nhựa GH69-36814A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36815A Khay nhựa (375*299*76) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36842A/ Khay nhựa GH69-36842A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36909A/ Khay nhựa GH69-36909A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-36909C/ Khay nhựa GH69-36909C (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37071A/ Khay nhựa GH69-37071A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37127A Khay nhựa (262.7*151.5*123.3) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37128A Khay nhựa (403.34*211.13*38.39) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37170A/ Khay nhựa GH69-37170A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37188A/ Khay nhựa GH69-37188A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37188B/ Khay nhựa GH69-37188B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37188C/ Khay nhựa GH69-37188C (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37297A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37297B/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37297C/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37298A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37299A/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37299B/ Khay nhựa kích thước (41.5 x 32) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37385A/ Khay nhựa kích thước (43.3 x 33.3) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37429A Khay nhựa (398*304*26.2) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37434A/ Khay nhựa kích thước (40.2 x 30.8) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37550A/ Khay nhựa GH69-37550A (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37550B/ Khay nhựa GH69-37550B (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37552C/ Khay nhựa GH69-37552C (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37553C/ Khay nhựa GH69-37553C (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37563AKhay nhựa (398*306*26.7) (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37600A-M13/ Khay nhựa 415x320x26.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37679A-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37679B-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37679C-M13/ Khay nhựa 295x186x20.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37680A-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37680B-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH69-37680C-M13/ Khay nhựa 292.98x187x16.3mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-44665F-M13/ Khay Nhựa 87.51x126.27x29.2mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-45219B-M13/ Khay Nhựa 71.84x71.92x36.27mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-45597F-M13/ Khay Nhựa 221x100x15.36mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-47091A/ Khay nhựa GH69-29940A tấm đệm GH81-14952A (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-48737A/ Khay nhựa kích thước (41 x 31) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-57597A/ Khay nhựa GH69-32345A, tấm đệm GH81-15867A (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-58260A Khay nhựa (475*340*55.3mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-58281A Khay nhựa (398*304*22mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59129A/ Khay nhựa GH69-32962A in Samsung dán GH68-49619A (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59130C/ Khay nhựa GH69-32961A dán GH68-49620C (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59130E/ Khay nhựa GH69-32961A dán GH68-49620F (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59130F/ Khay nhựa GH90-59130F (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-59456A Khay nhựa (398*304*26.2mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-60077A Khay nhựa (398*304*28.5mm) (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-60629A/ Khay nhựa kích thước (40 x 30) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-60629A/ Khay nhựa kích thước (40 x 30) Cm/ VN (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-61570A / Khay nhựa kích thước (39.8 x 30.4) Cm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-61942A-M13/ Khay nhựa 446x312x26.8mm (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-63469A/ Khay nhựa GH69-37187A, tấm lót GH81-18731A (xk)
- Mã HS 39239090: GH90-63941AKhay nhựa (402*308*26.7) (xk)
- Mã HS 39239090: GIÁ ĐỠ BẢN MẠCH-91358 (xk)
- Mã HS 39239090: GIÁ ĐỠ LCD-91310 (xk)
- Mã HS 39239090: Giá hàng pallet nhựa nguyên sinh PL21-LK KT: 1300x1100x150mm Làm bằng nhựa PP nguyên sinh mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Giỏ đựng đò có nắp hoa bằng nhựa, mã 5159, KT: 44.5x33x46.2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước (1.14x1.19)m (sử dụng nhiều lần) (xk)
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước (1.1x1.1)m (loại sử dụng nhiều lần) (xk)
- Mã HS 39239090: GS-42/ Pallet nhựa dùng để đóng hàng, kích thước (1.1x1.1)m (sử dụng nhiều lần) (xk)
- Mã HS 39239090: GSI-3/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSI-3 (xk)
- Mã HS 39239090: GSI-4/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSI-4 (xk)
- Mã HS 39239090: GSR BOT/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSR BOT (xk)
- Mã HS 39239090: GSR TOP/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GSR TOP (xk)
- Mã HS 39239090: GTV13/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 6980, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV14/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7010, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV16/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 6956, kích thước:(330*245*11)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV24/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7070, kích thước: (330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV37/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7081, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV40/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7224, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV42/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7227, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV46/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7223, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GTV47/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm 7225, kích thước:(330*245)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Guồng nhựa để cuộn sản phẩm RA0004UK, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Guồng nhựa để cuộn sản phẩm Z-REEL-D380B, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: GVA-KAI-CAP/ Khay nhựa 410*300*24 mm (xk)
- Mã HS 39239090: GVA-KAI-TRAY/ Khay nhựa 300*133*26.5 mm (xk)
- Mã HS 39239090: GW2/ Khay tĩnh điện bằng nhựa GW2 (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip (Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- Mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip (Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- Mục 12) (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip(Tái xuất theo TKHQ: 103133272760/G14 ngày 05/02/2020- mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip(Tái xuất theo TKHQ: 103146074730/G14 ngày 13/02/2020- mục 12) (xk)
- Mã HS 39239090: H20-04B-BC/ Thanh cài Khay nhựa đựng sản phẩm(5x5.4x0.7)cm- Chip Tray Clip(Tái xuất theo TKHQ:103133272760/G14 ngày 05/02/2020- mục 11) (xk)
- Mã HS 39239090: Hành lý cá nhân, đồ dùng gia đình đang sử dụng: Hộp nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE2KGC-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE2KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE5KGC-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE5KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE6KG-5/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE6KGC2-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE6KGC6/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HDPE6KG-GL/ Dây buộc bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: HỆ NÚT BẤM-88157 (xk)
- Mã HS 39239090: HLTD1906Z02BK/ Đầu trang trí cầu nhựa 22MM màu đen (xk)
- Mã HS 39239090: HLTD1906Z02OR/ Đầu trang trí cầu nhựa 22MM màu nâu (xk)
- Mã HS 39239090: HLTD1906Z02SL/ Đầu trang trí cầu nhựa22MM màu bạc (xk)
- Mã HS 39239090: HM-2P-1/ Lọ miệng rộng 2L (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-100134 (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 10 TKHQ số 103225665100/E11,ngày 26/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 43 TKHQ số 103204628220/E11,ngày 17/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 44 TKHQ số 103217860060/E11,ngày 23/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 49 TKHQ số 103224072450/E11,ngày 26/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 5 TKHQ số 103208061940/E11,ngày 18/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116 (Hàng đã qua sử dụng) (Xuất trả theo dòng hàng thứ 8 TKHQ số 103237587460/E11,ngày 01/04/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 3 TKHQ số 103149649410/E11,ngày 15/02/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 4 TKHQ số 103301502140/E11,ngày 08/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 48 TKHQ số 103310753710/E11,ngày 13/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 6 TKHQ số 103278283950/E11,ngày 23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPALLET/ Pallet nhựa D4-112116- Hàng đã qua sử dụng không thanh toán (Xuất trả theo dòng hàng thứ 5 TKHQ số 103193688840/E11,ngày 11/03/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDA/ Pallet nhua loại D4-112116 (Bao bi luan chuyen,da qua su dung) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (Tk: 103208872910/E11, mục 2) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (TK: 103240911650/E11, mục 1)- đã qua sử dụng. (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (TK:103223239010, 103279029710/E11, mục 2) (xk)
- Mã HS 39239090: HNPLDB/ Pallet nhựa loại d4-100134 (TK:103223294160, 103256137940/E11, mục 2) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 1 TKHQ số 103310768850/E11,ngày 13/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 36 TKHQ số 103342427160/E11,ngày 02/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 40 TKHQ số 103345158930/E11,ngày 03/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 48 TKHQ số 103359017050/E11,ngày 11/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 50 TKHQ số 103363113230/E11,ngày 13/06/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 7 TKHQ số 103301502140/E11,ngày 08/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng (Xuất trả theo dòng hàng thứ 9 TKHQ số 103278283950/E11,ngày 23/04/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HNRUML/ Lõi quấn dây điện bằng nhựa size L- Hàng đã qua sử dụng không thanh toán (Xuất trả theo dòng hàng thứ 9 TKHQ số 103311620750/E11,ngày 14/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: HO300-0000-00-0046/ Nút OK-91 bằng nhựa máy ghi âm BUTTON-OK-91 (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp (bằng nhựa) đựng dụng cụ TB-902T, kích thước: 445mm x 240mm x 205mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ CB LG 666_30A (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1681-C/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1759-D/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1778-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC1920-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2388-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2442-C/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2444-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2449-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2450-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2451-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2452-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2453-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2454-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2455-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2458-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2462-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2463-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2466-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2475-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2488-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2489-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2490-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2500-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2501-C/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2509-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2512-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2514-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2522-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốp TEC2536-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2184-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2249-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2459-A/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2462-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp bảo vệ loa bằng xốpTEC2463-B/VI (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp chống tĩnh điện 610*420*310mm (nhựa) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp danpla chống tĩnh điện C08 KT:705x415x150mm,bằng nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp đựng nước rửa tay bằng nhựa, mã hàng TT-HRT, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Cam). Hàng mới 100% (3501004004) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Hồng) Global. Hàng mới 100% (3501004006) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Trắng ngà- Kem). Hàng mới 100% (3501004005) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Trắng). Hàng mới 100% (3501004002) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 5 cây 6*28*45 (Vàng) Global. Hàng mới 100% (3501004007) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 6 cây 6*28*45 (Kem). Hàng mới 100% (3501004102) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp kim plastic 6 cây 6*28*45 (Trắng). Hàng mới 100% (3501004101) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 36 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 36 ô (369mm x 369mm x 35 mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 49 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa 0.5mm 54 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa chứa linh kiện (GL826800) (hộp không), tái xuất hết thuộc TK:103272240260/G14 (21/04/2020), mục 1 (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa chứa linh kiện (GL826800) (hộp không), tái xuất hết thuộc TK:103305785920/G14 (12/05/2020), mục 1 (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa chứa linh kiện (GL826800) (hộp không), tái xuất hết thuộc TK:103329193810/G14 (26/05/2020), mục 1 (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp đậy kích thước 320x200x110mm, đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa có nắp đậy kích thước 580x360x205mm, đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng- đầu khóa- nắp chụp- chốt lò xo- PLASTICS BOX (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng- đầu khóa- nắp chụp- tay khóa kéo- chốt lò xo- PLASTICS BOX (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size L, kích thước (310*240*110)mm. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size M, kích thước (260*200*100)mm. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng linh kiện điện tử, size S, kích thước (200*150*70)mm. Hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng mẫu dầu tàu biển, dung tích 100 ml, bằng nhựa, hãng sản xuất: Luk oil, mã: 30245900, chỉ sử dụng trên tàu biển, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa đựng mẫu dầu tàu biển, dung tích 200 ml, bằng nhựa, hãng sản xuất: Luk oil, mã: 3024549, chỉ sử dụng trên tàu biển, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa Pet 180*45*8 mm (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa- Plastic case P-1 (80mmx160mmx16mmH); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa- Plastic Case P-2 (120mmx171mmx18mmH); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa- Plastic Case P-5 (197mmx187mmx22mmH); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 25 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 25 ô (369mm x 369mm x 35mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 35 ô (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa PP 0.6mm 35 ô (374mm x 279 mm x 35mm) (xk)
- Mã HS 39239090: HỘP NHỰA PP 485*108MM, dùng để đựng sản phẩm thảm silicone, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp nhựa/ Rerange 110 MR- PET Sleeve/ FG-JKL0036-00C/ 3180002 (xk)
- Mã HS 39239090: HỘP PET 77*47*78MM, dùng để đựng sản phẩm thảm silicone, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp vuông TP 265/2A (Electric box 100x100) chất liệu: nhựa, hộp rỗng, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hộp Xốp Dài 200 Rộng 170 Cao 104 (xk)
- Mã HS 39239090: HRDS-12-M623/ Nắp nhựa Storage sokuban 2 MK 2ET60623 C01(Hàng tái xuất theo tờ khai NK số: 103208611110 ngày 18/03/2020, stt: 02, số lượng còn lại: 459 pce) (xk)
- Mã HS 39239090: Hũ đựng mỹ phẩm mini, bằng nhựa, 1500 hũ, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hũ nhựa chiết chất lỏng (tt 180ml)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-080/Green twist pack-DP 55-080 OUTER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-120/Green twist pack-DP 55- 120 OUTER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-120/Green twist pack-DP 55-120 INNER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-200/Green twist pack-DP 55-200 INNER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: Hủ nhựa xanh nắp trên 55-200/Green twist pack-DP 55-200 OUTER VN & VN (xk)
- Mã HS 39239090: IconX-A001/ Khay tĩnh điện bằng nhưa IconX-A001 (Friday Rx) Ver.1 (xk)
- Mã HS 39239090: J/20/X7/26*34 mm/ Móc hình chữ J làm từ màng nhựa plastic, kích thước 26*34 mm, dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/47.3x44.5/0.013/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 47.3*44.5 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/48x45/0.016/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 48*45 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/53x25/0.014/X8/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 53*25 mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/C28-02603418-001/R/ Móc hĩnh chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 40*34 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: J/P25-E361475-52/ Móc hình chữ J làm từ nhựa plastic, kích thước 75*52 mm,dùng trong đóng gói, vận chuyển mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH20/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4508045C-EL, kích thước (640*300)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH24/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4238210C-CL22, kích thước (610*390*26.3)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH25/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4545240C-CL24, kích thước (1230*290*26.3)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH29/ Khay nhựa (Tray) SMJD-3420072C-ESX8, kích thước (670*310*23)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH33/ Khay nhựa (Tray) SMJD-4041126C-ORN1, kích thước (620*352)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH41/ Khay nhựa (Tray) SMJB-D48-D45, kích thước (1239*278*27.8) mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH43/ Khay nhựaTray SMJD-xxxxxxxx-V2Sx, kích thước(610*390*26.3)mm (xk)
- Mã HS 39239090: JMIH44/ Khay nhựaTray SMJD-xxxxxxxx-V4Lx, kích thước(1230*390*26.3)mm (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0041- Khay nhựa NH01_E2 VT 3.4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0044- Khay nhựa NE01_MAIN REV6 VT 3.4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0045- Khay nhựa NE01_MAIN REV6 VT 3.4, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0076- Khay nhựa SK01 E1, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0077- Khay nhựa SH01 E1. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0155- Khay nhựa SS01 E2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: JMT0157- Khay nhựa SW01 E2, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: KAO027-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Vnbum-BR30ML Inner (xk)
- Mã HS 39239090: KAO030-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Bum 25ML Inner (xk)
- Mã HS 39239090: KAO033-20/ Nút chai nhựa (11.45*16.05mm)- Vnbum-F 30ML Inner (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NR54110 (kích thước: 510*353*22mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NR54510 (kích thước 380.2*352.7*38mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302NT54510 (kích thước: 380.2*352.7*43mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-2323/ Khay nhựa (dùng để đựng hàng) 302RV54110 (kích thước: 510*353*22mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KDTC-4717/ PALLET nhựa (dùng để đựng hàng, kích thước: 1100mm x 1000mm x 127mm) D4-1111-8 (xk)
- Mã HS 39239090: Kệ hàng bằng nhựa dùng để đóng gói hàng hóa (xk)
- Mã HS 39239090: KE02/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0003-2490 (451*274*23.6)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE03/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0004-2490 (445*265*22)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE05/ Khay nhựa dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước (330*245*12) mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE175/ Khay nhựa PET 12 Slot (320*220*18)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE178/ Khay nhựa PET 4 Slot (320*220*20)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE181/ Khay nhựa PET 49 Slot (340*234*15*0,35)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE233/ Khay đóng hàng bằng nhựa 084-0005-4261(510*330*40)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE257/ Khay nhựa PET (472*372*25)mm(0.8mm) (xk)
- Mã HS 39239090: KE271/ Khay nhựa PET 81 slots IPOPO406403 (450*44*45)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE273/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-2490 (451*274*21) mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE277/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-2650 (437*344*25) mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE385/ Khay nhựa PET 10 SLOTS for RC4-7972 (445*368*19)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE403/ Khay nhựa PET 15 CELLS FOR PART(RC5-7948)(435*350*20)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE422/ Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-4826 (321*267*14)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE433/ Khay nhựa PET 92999A00409-HB1(356*286*30)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE456/ Khay nhựa PET 10 SLOTS T006 (RC5-6338) (360*280*43)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE458/ Khay nhựa PET 20 SLOTS T003 (RU1-0875)(370*275*33)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE459/ Khay nhựa PET 10N FOR RM2-3318 (T001)(480*275*35)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE460/ Khay nhựa PET 5N FOR RM2-3328 (T015)(345*280*35)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE461/ Khay nhựa PET, Mã: DS-52098B-00-V/mã TDSVN: DS-52098B-V (391*303*23)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE462/ Khay nhựa PET, Mã: DS-111978A-01-V/mã TDSVN: DS-111978A-V (430*309*23)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE463/ Khay nhựa PET, Mã: DS-112301A-00-V/mã TDSVN: DS-112301A-V (370*274*30.3)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE469/ Khay nhựa PET Blister 07D-HL01, Mã: DS-112709B-01-V/mã TDSVN: DS-112709B-V (343*247*30.9)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE470/ Khay nhựa PET Blister 07C-HL37, Mã: DS-111948C-02-V/mã TDSVN: DS-111948C-V (343*247*30.2)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE471/ Khay nhựa PET 10 SLOTS T007 (RC5-6331/RC5-6296) (365*275*35)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE472/ Khay nhựa PET 210-C90000-054H(160*135*10)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE473/ Khay nhựa PET 210-C90000-055H(160*135*10)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE477/ Khay nhựa PET 10 SLOTS (T020) RC5-5391/5392 (565*360*50)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE478/ Khay nhựa PET 10 SLOTS (T033) FOR RC5-5362 (570*460*51)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE480/ Khay nhựa PET 15 SLOTS (T005) RC5-6693/RC5-0813 (310*220*20)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE481/ Khay nhựa PET (325*245*16)mm307001701054 (xk)
- Mã HS 39239090: KE482/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701665 (xk)
- Mã HS 39239090: KE483/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701666 (xk)
- Mã HS 39239090: KE505/ Khay nhựa PET ESD 70 SLOTS(360*275*20.5)mm, T40C (xk)
- Mã HS 39239090: KE506/ Khay nhựa PET (278*184*15)mm 307001700548 (xk)
- Mã HS 39239090: KE507/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701156 (xk)
- Mã HS 39239090: KE508/ Khay nhựa PET (340*245*16)mm 307001701157 (xk)
- Mã HS 39239090: KE509/ Khay nhựa PET V093827 (520*485*70) mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE510/ Khay nhựa PET 30 SLOTS (T019) RC5-6713/6714 (440*362*15)mm (xk)
- Mã HS 39239090: KE511/ Khay nhựa PET 10N FOR RC4-7805/QC6-6496 (440*290*25)mm (xk)
- Mã HS 39239090: Kẹp nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Kẹp nhựa/Con bọ xiết pallet (bằng nhựa trắng PVC), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay 40H mã BCV-SC-013 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay ABS- SG 1131 KS-170 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay ABS- SG 8531A/S (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa (354x242x120mm, nhãn hiệu: TRUSCO) THC-07A-B (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa BI03 TR-TB2-80-12(kích thước 410*250*12) mã P1- 05003-0002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa D433-14-40(kích thước 460*275*40) mã P1- 05001-0002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa D433-20-25(kích thước 230*275*25) mã P1- 05001-0001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa D624-60-24(kích thước 365*225*24) mã P1- 05002-0001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm (PLASTICS TRAY 5G), kích thước: 450 * 440 * 17 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa QT110408000211,Kích thước 150*105*27*0.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa TR-TB2-8-40(kích thước 410*255*40) V1-3 mã P1- 05003-0005, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay bằng nhựa TR-TB2-8-56(kích thước 406*256*56) mã P1- 05003-0004, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa, kích thước: 55 x 36.5 x 11cm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay bằng nhựa, mới 100%/ PLASTIC TRAY LAGOSTINA- AMBRA 24PC SET, SIZE 317*314*48 MM (xk)
- Mã HS 39239090: Khay chèn máy đọc thẻ ngân hàng bằng nhựa Việt Nam sản xuất mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đá nhựa (xk)
- Mã HS 39239090: Khay để ốc vít bằng nhựa màu vàng, kt: 135x90x3.5-4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay để ốc vít bằng nhựa màu xanh, kt: 135x90x3.5-4mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng gói sản phẩm bằng xốp NEV-01A (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng gói sản phẩm bằng xốp NEV-02A (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-5366, chất liệu PVC PET, quy cách 472*372*25 MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0001-5366,chất liệu PVC PET, quy cách 472*372*25 MM (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0003-2490, chất liệu PVC PET, quy cách 451*274*23.6 MM.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng băng nhưa 081-0006-2650, quy cách: 538*420*58 MM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0006-8426, 7100-01331, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (146*100*41)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0006-8426, Plastic tray/7100-01331 Rev.A00, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: ()mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0008-8659, 7100-01237, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (144*119*29.5)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0009-9071, chất liệu nhựa PET, quy cách 115*115*48 MM. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-0011-1597, chất liệu PVC PET, quy cách 254.4*124.4*48.2MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-2002-2412, chất liệu PVC PET, quy cách 368*359.5*26.7 MM. mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-2002-8622, 7100-01097, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (128*97.65*29)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa 081-3011-2412, chất liệu PVC PET, quy cách 383*374*30 MM.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa PET.KT:460*285*269mm.hàng mới 100% / VN (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa X83X 081-0004-2490, chất liệu PVC PET, quy cách 445.2*265.2*22 MM (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa X83X 081-0004-2490, chất liệu PVC PET, quy cách 445.2*265.2*22 MM.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: khay đóng hàng bằng nhựa. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa.KT: 445.2*265.2*22mm.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng bằng nhựa.KT: 451*274*23.6mm.hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đóng hàng nhựa PP, kích thước 129*99*24mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng bằng nhựa dạng cuộn, 1 cuộn gồm 1288 khay.9640339R, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng bằng nhựa dạng cuộn, 1 cuộn gồm 588 khay. 9640230R,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng camera quan sát, bằng nhựa: PM02-004404A (466*172*88mm) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng dập nổi (chất liệu bằng nhựa dùng để đựng sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39239090: khay đựng hàng bằng nhựa ABS Phi 600mm. cao:100mm (+/-20mm) Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-023A-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-036(QG512)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-050A(QG591)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-055C-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-056B-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-057A(SPE6028)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-058A(SPE6045)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-062A(SPS7060)-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-063B-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-065B-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn CARR-079A-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG-137-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG362B-1-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG397-1-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa dạng cuộn QG444-V Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa MH-009 kích thước 375x261x26.5mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa MH-010 kích thước 375x261x26.5mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng bằng nhựa MH-011 kích thước 375x261x26.5mm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng model M51, kích thước 375*325*15.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng hàng model TAP ACTIVE 3, kích thước 375*325*15.5mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện 717, bằng nhựa PP, KT: 250x150x110mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Diode 50 CSV29L ASSY), kích thước (150*64*10)mm. àng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 4 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Diode 50 CSV29L ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 4 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Diode 50 CSV29L ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 4 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Diode 50 CSV29L ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 4 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. àng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 3 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 3 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 3 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 3 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV32R ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ của tk: 103151481860/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 1 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 1 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 1 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor 70 CGV50 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 1 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. àng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 5 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 5 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 5 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T50 CGV32H ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 5 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. àng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 2 của tk: 103112170930/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 2 của tk: 103055880800/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 2 của tk: 103071241450/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện điện tử (Thyristor T70 CGV40 ASSY), kích thước (150*64*10)mm. Hàng đã qua sử dụng (Hàng tái xuất toàn bộ mục 2 tk: 103054420710/G14) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện dùng cho model D818, kích thước 410*480*41.8mm, chất liệu nhựa PET, nhà sản xuất Busan, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện, model MRA2-DB, kích thước 1089*541mm, chất liệu nhựa ABS, màu đen, nhà sản xuất BC System, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng linh kiện, model STORM2, kích thước 370*320mm, chất liệu nhựa ABS, màu vàng, nhà sản xuất BC System, mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00320 (Z06034100) (209x149x12 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00322 (Z06037900) (380x247x9.6 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00323 (Z06055200) (245x205x11 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00325 (Z06057300) (209x149x12 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00345 (Z06066000) (380x245x10 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00351 (Z06066700) (243x203x9 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00360 (Z06054600) (209x149x12 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm (nhựa) TRAY-00378 (FXX10600) (245x205x9 MM) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 135*61*38mm. Hàng mới 100% (code: 225-A36100-001R) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 140*63*28mm. Hàng mới 100% (code: 225-A36300-001R) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 142x56x21mm. Hàng mới 100% (code: 225-A45400-001R) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 142x56x21mm. Hàng mới 100%(Code: 225-A45400-001R) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 212.7x183.3x62.5mm 650-029044. Hàng mới 100% (code: 41TX725B010A) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-C8C700-001H. Kích thước 383*374*24mm, T0.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-C8C700-002H. Kích thước 383*374*30mm, T0.8 mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-D4B600-004H. Kích thước 445.2*265.2*22mm, T0.85.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-D6B900-004H. Kích thước 462*290*30mm T0.45mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-D6B900-009H. Kích thước 462*290*27.5mm, T0.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 225-E3C500-002H. Kích thước 532*352*24mm, T0.6mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 238x225x208mm. Hàng mới 100% (code: 225-A59000-004H) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa 245.5x201x71mm 650-029043. Hàng mới 100% (code: 41TX725B010B) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-050 VF. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-050 VF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-070 VF. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-070 VF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-620 VF. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-1000-620 VF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-10109B-03-120 VF_EXP. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng nhựa BLS K-13042B-02-12 VF. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103325119660/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 3 tkn: 103326115540/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 3 tkn: 103331522560/G14 ngày 26/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 3 tkn: 103346598940/G14 ngày 04/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, tái xuất mục 5 tkn: 103334952930/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, xuất mục hàng 3 của tkn: 103334332730/G14 (28/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 250*175*26mm, xuất từ mục hàng 1 của tkn: 103307998250/G14 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 1 tkn: 103326115540/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103308157740/G14 ngày 12/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103315336500/G14 ngày 16/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103323737420/G14 ngày 21/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103325119660/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103331522560/G14 ngày 26/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103336053330/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103346598940/G14 ngày 04/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103372607000/G14 ngày 19/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 3 tkn: 103326096640/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 4 tkn: 103334952930/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, tái xuất mục 4 tkn: 103338074820/G14 ngày 29/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, xuất mục hàng 2 của tkn: 103334332730/G14 (28/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 260*180*23mm, xuất từ mục hàng 2 của tkn: 103307998250/G14 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic 400x300x18mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic, tái xuất mục 2 tkn: 103269078840/G14 ngày 17/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103281385320/G14 ngày 24/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103285083640/G14 ngày 27/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103319836210/G14 ngày 19/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, tái xuất mục 1 tkn: 103323164930/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 250*175*26mm, xuất mục hàng 1 của tkn: 103313366110/G24 (15/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 1 tkn: 103302891530/G14 ngày 08/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 1 tkn: 103312251600/G14 ngày 14/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103281385320/G14 ngày 24/04/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103300795140/G14 ngày 07/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103303014510/G14 ngày 08/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103312159750/G14 ngày 14/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103319611140/G14 ngày 19/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103319836210/G14 ngày 19/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103331230700/G14 ngày 26/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103334571650/G14 ngày 28/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, xuất mục hàng 2 của tkn: 103313366110/G24 (15/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic. 260*180*23mm, xuất mục hàng 4 của tkn: 103313366110/G24 (15/05/2020) (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic.260*180*23mm, tái xuất mục 2 tkn: 103323164930/G14 ngày 22/05/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng plastic.360*261*20mm (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm bằng xốp, tái xuất mục 4 tkn: 103372607000/G14 ngày 19/06/2020 (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng sản phẩm dùng trong đóng gói, bằng nhựa ABS, màu đen, kích thước 600 x 400 x 60mm, hàng đã qua sử dụng (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 133LOH, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 162 OVA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa 491SOA, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511 XH, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa HQU4511XH, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa PET 2 Ô, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2763, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2763,Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39239090: Khay đựng VCM bằng nhựa SI2765, Hàng mới 100% (xk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

     - Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk)     - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk)     - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk)     - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk)     - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk)     - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk)     - Mã HS 29252900: STABAXOL-1/ Bis (2,-diisopropylphenyl c
    - Mã HS 38109000: Chất khử bọt nước thải 101 (nk)     - Mã HS 38109000: Chất khử kim loại-RHM-645 Substance (xử lý đồng kẽm) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm giảm oxy hoá thiếc hàn (dùng bổ trợ cho việc hàn thiếc) (Alpha Dross Reducer DR96) (100g/lọ) (hàng mới 100%) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch bề mặt kim loại 46-134 (dùng trong sản xuất chip), mã cas: 78-92-2, công thức hóa học: C4H10O, (1 gallon3.7854 lít), doanh nghiệp đã khai báo hóa chất, hàng mới 100%, xuất xứ Mỹ. (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch kim loại Menzerna Mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch màng sáp-106 (Dùng làm sạch bề mặt đầu golf) (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch mối hàn JS-810, thành phần: Mixed alcohol solvent, Anti volatile agent, Foaming agent, Antioxidants, Flux, Activator, Refined resin. Hàng mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: Chất làm sạch mối hàn, JX-200, (thành phần chính bao gồm: IPA, Alcohol, surface active agent). Hàng mới 100% (nk)     - Mã HS 38109000: C
    - Mã HS 39079990: Chất làm tăng độ bóng dạng hạt #T-701A (Leveling Additive T- 701A). Kết quả của cục kiểm định số 246/TB-KĐ I ngày 17/5/2019 (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT PHỤ GIA/NGUYÊN LIỆU SX BỘT SƠN TĨNH ĐIỆN (REACRONE RLP-111 "Chất tạo bóng bề mặt sơn"). HÀNG MỚI 100%. (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT TĂNG ĐỘ BÁM, PROMOTER ERUCIC-C719 DÙNG SẢN XUẤT MỰC IN, DẠNG LỎNG (nk)     - Mã HS 39079990: CHẤT TĂNG ĐỘ DÍNH PROMOTER ERUCIC-ADP, DÙNG ĐỂ SẢN XUẤT MỰC IN, DẠNG BỘT (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK473IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS E473I-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK473IIV/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS E473I-IVORY (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPBK475IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS S475I-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPHA475IBK/ Hạt nhựa polyeste dạng nguyên sinh, chưa gia công LCP LAPEROS HA475-BLACK (nk)     - Mã HS 39079990: CLCPLX7035BK/ Hạt nhựa p