Mã Hs 3923

- Mã HS 39232119: N-LLD-Ueda Kanen-L/ Túi nhựa mua hàng (450/650 x 850 mm) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: N-LLD-Ueda Kanen-M/ Túi nhựa mua hàng (380/540 x 750 mm) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: N-LLD-Ueda Kanen-S/ Túi nhựa mua hàng (300/460 x 600 mm) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: N-LLD-Ueda Plastic-L/ Túi nhựa mua hàng (450/650 x 850 mm) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: N-LLD-Ueda Plastic-S/ Túi nhựa mua hàng (300/460 x 600 mm) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Nylon cuộn khổ 1,5M, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: NYLON20-1/ BAO NYLON (Túi gói giày) 20*40cm (xk)
- Mã HS 39232119: NYLON20-1/ BAO NYLON 36*(32+5)cm (xk)
- Mã HS 39232119: NYLON20-1/ BAO NYLON(Túi gói giày) 29*(40+5)cm (xk)
- Mã HS 39232119: OC42BK050FP/ Túi nhựa Oxrite Contractor 42 Gallon Black Trash Bag 40 Count, Size: 35W x 49H (xk)
- Mã HS 39232119: OC55BK050FP/ Túi nhựa Oxrite Contractor 55 Gallon Black Trash Bag 32 Count, Size: 38W x 58H (xk)
- Mã HS 39232119: OD55BK050F/ Túi nhựa Oxrite Deal 55 Gallon 50 Count, Size: 38W x 58H (xk)
- Mã HS 39232119: OE65BK050F/ Túi nhựa Oxrite Econ 65 Gallon Black Trash Bag 50 Count, Size: 50W x 48H (xk)
- Mã HS 39232119: OE95BK050FP/ Túi nhựa Oxrite Econ 95 Gallon Black Trash Bag 25 Count, Size: 61W x 68H (xk)
- Mã HS 39232119: OIMR-L_XH1002/ Túi nhựa T-shirt bag, white printed no emboss 300/450x540mm, 20mic 1000pcs/ctn 25% braskem (xk)
- Mã HS 39232119: OIMR-S_XH1002/ Túi nhựa T-shirt bag, white printed no emboss 230/360x420mm, 13mic 3000pcs/ctn, 25% braskem (xk)
- Mã HS 39232119: OKCA20LBK (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (OKCA20LBK) (Quy cách: 500 x 600mm) (xk)
- Mã HS 39232119: OKCA20LCL (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (OKCA20LCL) (Quy cách: 500 x 600mm) (xk)
- Mã HS 39232119: OKCA20LWH (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (OKCA20LWH) (Quy cách: 500 x 600mm) (xk)
- Mã HS 39232119: OKMNH-20_226/ Túi nhựaT shirt HDPE Nat emboss 150/240x310mm, 2.6kg/2000pcs, 2000pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: OKMNH-30 _HD7000BI/ Túi nhựa T shirt HDPE Nat, emboss 180/290x380mm, 10mic 3.85kg/2000pcs. 2000pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: OKMNH-35_226/ Túi nhựa T shirt HDPE Nat emboss 215/340x430mm, 2.81kg/1000pcs. 1000pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: OKMNH-40 _J52-08-226/ Túi nhựa T shirt HDPE Nat, emboss 255/390x480mm, 3.93kg/1000pcs 1000pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: OKMNH-45_226/ Túi nhựa T shirt HDPE Nat, emboss 295/440x530mm 5.3kg/1000pcs 1000pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: OKMNH-50_J52-08-226/ Túi nhựa T shirt HDPE Nat emboss 345/490x580mm 6.95kg/1000pcs 1000pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: OKMNN-35_J52-08-226/ Túi nhựa T shirt HDPE white, emboss 215/340x430mm, 2.81kg/1000pcs. 1000pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: OKMNN-45_J52-08-226/ Túi nhựa T shirt HDPE white, emboss 295/440x530mm 13mic 1000pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: OLIVE20LBL (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (OLIVE20LBL) (Quy cách: 500 x 600mm) (xk)
- Mã HS 39232119: OLIVE20LCL (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (OLIVE20LCL) (Quy cách: 500 x 600mm) (xk)
- Mã HS 39232119: OLIVE20LWH (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (OLIVE20LWH) (Quy cách: 500 x 600mm) (xk)
- Mã HS 39232119: ORSGR-35C_XH1002/ Túi nhựa HDPE bio 10% white, printed 1c/1s, no emboss, outer bag no printed, 230/330x465mm, 22mic 100pcs/outer bag 10outer bag/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: PAC 0.06809 (5LL)/ TÚI NHỰA PE TRỌNG LƯỢNG 0.06809KG/CUỘN (xk)
- Mã HS 39232119: PAC 0.086 (5LL)/ TÚI NHỰA PE 0.086KG/CUON (xk)
- Mã HS 39232119: PAC 0.148 (20LL)/ TÚI NHỰA PE 0.148KG/CUỘN (xk)
- Mã HS 39232119: PAC 0.154 (20LL)/ Túi nhựa PE, 0.154kg/cuộn (xk)
- Mã HS 39232119: PAC 0.1808 (20LL)/ Tuí Nhựa PE 0.1808KG/cuon (xk)
- Mã HS 39232119: PAC 0.215 (30LL)/ Túi PE 0.215kg/cuộn (xk)
- Mã HS 39232119: PAC WHITE 0.133 (20LL)/ TÚI NHỰA PE TRẮNG 0.133KG/CUỘN (xk)
- Mã HS 39232119: PACKIT103/ Túi nhưa PE: PACKIT 103. trong lương 4.18kg/carton. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: PACKIT105/ Túi nhựa PE: PACKIT 105. trọng lượng 6.58kg/carton. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: PACKIT107/ Túi nhựa PE: PACKIT 107. trọng lượng 0.5kg/carton. hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: PACKIT88/ Túi nhựa PE Packit88, trọng lượng 3.08 kg/carton; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: PACKIT89/ Túi nhựa PE PACKIT89, trọng lượng 4.53kg/ carton; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: PACKIT94/ Túi nhựa PE: PACKIT94. trọng lượng 3.14kg/carton. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: PACKIT96/ Túi nhựa PE: PACKIT96. trọng lượng 2.4kg/caarton. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: PACKIT97/ Túi nhựa PE: PACKIT97. trọng lượng 0.78kg/carton. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: PB18241517_L5005 HDPE/ TUI NHUA: 18 IN X 24 IN 1.5MIL, LDPE POLY N.W. 17.25LBS; PACKING 400PCS/CS; WEIGHT 7.84KG/CS (xk)
- Mã HS 39232119: PB203015222400_ELITE 5410G/ Túi nhựa 20 IN X 30 IN 1.5MIL N.W. 23.78LBS LDPE POLY BAG, 400 PCS/ CS (xk)
- Mã HS 39232119: PB635159085_L5005 HDPE/ TUI NHUA: 6 IN + 3.5 IN X 15 IN 0.9MIL, LDPE POLY N.W. 8.5LBS; PACKING 1000PCS/CS; WEIGHT 3.87KG/CS (xk)
- Mã HS 39232119: PB84189012_L5005 HDPE/ TUI NHUA:8 IN X 4 IN X 18 IN 0.9MIL N.W. 12.84LBS POLY BAG 1000PCS/CS; WEIGHT 5.84KG/CS (xk)
- Mã HS 39232119: PBBAGW_2645.11G/ Túi nhựa y tế, white, blue printing, 49.5x50.5, 42.5 mic, Weight: 7.02 kg/ctn; Packing: 250pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: PBT015_2645.11G/ Túi nhựa y tế, natural, blue printing 50.5x50.5, 30 mic, Weight: 5.0 kg/ctn; Packing: 250 pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: PCK05/ Túi nhựa PE: PCK 05, trọng lượng 6.29kg/carton. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: PeaterPan OAKP-M125_ LL0218/ Túi nhựa HDPE bio 10% printed 1c/2s, no emboss, yellow 215/345x 370mm, 30mic, 100pcs/ outer bag, (xk)
- Mã HS 39232119: Pedal 0.1176 (20LL) white/ Túi nhựa PE sữa, 0.1176kg/cuộn (xk)
- Mã HS 39232119: Pedal 0.267 (30LL)/ Túi nh?a PE, 0.267kg/cu?n (xk)
- Mã HS 39232119: Pedal 35L 0.2054 (20LL)/ Túi nhựa PE, 0.2054kg/cuộn (xk)
- Mã HS 39232119: PHDR11141280C/ Túi nhựa: 11 IN X 14 IN 12 MIC N.W. 8.0LBSCLEAR WARNING HDPE PRODUCE BAG PACKING: 4 ROLLS/CS, 3.64KG/CTN (xk)
- Mã HS 39232119: PHDR11141380_L5005 HDPE/ TUI NHUA: 11 IN X 14 IN 13MIC N.W. 8.0LBS CLEAR WARNING HDPE PRODUCE BAG 4 ROLLS/CS, 370PCS/ROLL; WEIGHT 3.64KG/CS (xk)
- Mã HS 39232119: PHDR11191280C/ Túi nhựa: 11 IN X 19 IN 12 MIC N.W. 8.0LBSCLEAR WARNING HDPE PRODUCE BAG PACKING: 4 ROLLS/CS, 3.64KG/CTN (xk)
- Mã HS 39232119: PHDR11191380_L5005 HDPE/ TUI NHUA: 11 IN X 19 IN 13MIC N.W. 8.0LBS CLEAR WARNING HDPE PRODUCE BAG 4ROLL/CS, 279PCS/ROLL; WEIGHT 3.64KG/CS (xk)
- Mã HS 39232119: PHDR12171113_L5005 HDPE/ TUI NHUA 12 IN X 17 IN 11 MIC N.W. 13.0LBS 5-A-DAY HDPE PRODUCE BAG 4 ROLL/CS, 537PCS/ROLL (xk)
- Mã HS 39232119: PHDR12201016/ Túi nhựa: 12 IN X 20 IN 10 MIC N.W. 16.0LBS 5-A-DAY HDPE PRODUCE BAG 4 ROLL/CS, 7.27KG/CTN (xk)
- Mã HS 39232119: PIT-8.1/ Túi nhựa PE màu cam 300+140 X 530mm 2000 Chiếc/Hộp mới 100% SX tại VN (xk)
- Mã HS 39232119: PIT-8.2/ Túi nhựa PE màu xanh 300+140 X 530mm 2000 Chiếc/Hộp mới 100% SX tại VN (xk)
- Mã HS 39232119: PL12/ Bao Nylon (xk)
- Mã HS 39232119: PLASTIC BAG (TÚI NHỰA) 100%PLASTIC BRAND:HOME & TEXTILE ADD:CỦA HÀNG ĐỒ GIA DỤNG 47, ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG, PHƯỜNG 17, PHÚ NHUẬN, HỒ CHÍ MINH (xk)
- Mã HS 39232119: PLDR111912580_L5005 HDPE/ TUI NHUA: 11 IN X 19 IN 1.25MIL N.W. 8.0LBS ANIMAL PRINTING RED MEAT BAG 4 ROLL/CS, 115 PCS/ROLL; WEIGHT 3.64KG/CS (xk)
- Mã HS 39232119: PPBAG2: Bao nylon (150*2110)MM (xk)
- Mã HS 39232119: PRIVA 25L- PK/ Tui nhua HDPE size 530x540+160mm, 10mic, 30cai/cuon/177gr (xk)
- Mã HS 39232119: PRIVA 50L- PK/ Tui nhua HDPE size 600x720+200mm, 10mic, 20cai/cuon/172gr (xk)
- Mã HS 39232119: PVC SEES07- Túi PVC kích thước 30x12x10cm (xk)
- Mã HS 39232119: QPK Opti Home 25L/ Tui nhua HDPE size 530(132,5x4)x540+160mm, 10mic, 30cai/cuon/182gr (xk)
- Mã HS 39232119: RL-17_XLL1002/ Túi nhựa HDPE T-Shirt White print 1c/1s No emboss 260/480x400mm 12mic 100pcs/pack, 10pack/ small carton, 4small carton/outer carton. (xk)
- Mã HS 39232119: RL-18_XLL1002/ Túi nhựa HDPE T-Shirt white print 1c/ No emboss 330/500x400mm 12mic 100pcs/pack, 10pack/ small carton, 4small carton/outer carton. (xk)
- Mã HS 39232119: RS-35 (VPC-EGDA6888)/ Túi nhựa RS 35, hàng trắng không in KT: 220/340x430mm, 14mic, 19.44 kg/5000pcs,packing 1000 pcs/ inner carton, 5 inner carton/outer carton (xk)
- Mã HS 39232119: S / Túi nhựa HD màu hồng, không in (S); 372000Pcs 1638.25Kgs (xk)
- Mã HS 39232119: SH-01 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SH-01) (Quy cách: 250 x 350mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SH-02 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SH-02) (Quy cách: 320 x 380mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SH-5 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SH-5) (Quy cách: 400 x 500mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SHE100000.001/ Túi Plastic- Black HDPE sheet 400x600x0.015mm,1000pcs/ plastic dispenser, 2 dispenser/carton, không in hình in chữ (xk)
- Mã HS 39232119: SL-30-3/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SL-30-3) (Quy cách: 500 x 700mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SL-30-4 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SL-30-4) (Quy cách: 500 x 700mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SP01/ Túi cuộn HDPE trắng trong có in, kích thước (23+12)*48cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: SPC 17/ Túi nhựa LLDPE, 17kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC 21/ Túi nhựa LLDPE, 21kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC 4.3/ Túi nhựa HDPE, 4.3kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC 6.5/ Túi nhựa HDPE, 6.5kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC HD- 3.2/ Túi nhựa HDPE, 3.2kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 13 (White)/ Túi nhựa LLDPE màu sữa, 13kg/1000cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 13 Green/ Túi nhựa PE màu xanh lá, 13kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 13-Black/ Túi nhựa LLDPE màu đen, 13kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 16 (white)/ Túi nhựa LLD màu trắng sữa, 16kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 17 PINK/ TÚI NHỰA PE 17KG/1000 TÚI (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 18 WHITE/ TÚI NHUALLDPE 18KG/1000 CÁI (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 21 (White)/ Túi nhựa LLDPE màu sữa, 21kg/1000cái (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 31 BLACK/ TÚI NHỰA PE 31KG/1000 TÚI (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 40 (30LL)/ TÚI NHỰA PE 40KG/1000TUIS (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 52.9/ TÚI NHỰA PE 52.9KG/1000 TÚI (xk)
- Mã HS 39232119: SPC LLD 7 WHITE/ TÚI NHỰA PE 7KG/1000 TÚI (xk)
- Mã HS 39232119: SPC- LLDPE 29/ Túi nhựa LLDPE, 29kg/1000 cái (xk)
- Mã HS 39232119: STA110000.015/ Túi Plastic- Starseal bag on roll PRIVA 25L, 265+265x700x0.010mm, không in hình in chữ (xk)
- Mã HS 39232119: STA110000.022/ Túi Plastic- Star sealed T-shirt bags on roll OPTIHOME 50L 300+300x920x0.011, không in hình in chữ (xk)
- Mã HS 39232119: STA110000.025/ Túi Plastic- Star sealed T-shirt bags on roll PURIO 25L 265+265x700x0.010mm, 25L HDPE, không in hình in chữ (xk)
- Mã HS 39232119: STA110000.026/ Túi Plastic- "PURIO"- pedalbin liners 20 L FR 500 x 500 + 150 mm, 10 m HDPE, không in hình in chữ (xk)
- Mã HS 39232119: STATION (1)/ Túi nhựa GARBAGE BAG JR STATION (STATION) (Quy cách: 800 x 1000mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SW (Size5) 0.1375 (30LL)/ TÚI NHỰA PE 0.1375KG/CUỘN (xk)
- Mã HS 39232119: SW (Size5) 0.139 (20LL)/ TÚI NHỰA PE 0.139KG/CUỘN (xk)
- Mã HS 39232119: SW (Size6.3) 0.112 (30LL)/ TÚI NHỰA PE 0.112KG/CUÔN (xk)
- Mã HS 39232119: SW (Size6.3) 0.1375 (20LL)/ TÚI NHỰA PE 0.1375KG/CUỘN (xk)
- Mã HS 39232119: SW-1L (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SW-1L) (Quy cách: 350 x 350 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SW-25 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SW-25) (Quy cách: 250 x 310 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SW-2L (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SW-2L) (Quy cách: 450 x 400 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SW-30 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SW-30) (Quy cách: 300 x 360 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SW-35 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SW-35) (Quy cách: 350 x 420 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SW-60 (2)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (SW-60) (Quy cách: 500 x 600 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: SWING 0.257/ túi nh?a HDPE, 0.257kg/cu?n (xk)
- Mã HS 39232119: SWING 0.257/ túi nhựa HDPE, 0.257kg/cuộn (xk)
- Mã HS 39232119: TA-30N (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (TA-30N) (Quy cách: 500 x 700 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: TA-30R (2)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (TA-30R) (Quy cách: 500 x 700 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm OPP 0.03*250*90MM (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm OPP 0.03*330*80MM (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 100x300 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 1200-01799-1, 7700-00028-Foam, dùng cho đóng gói sản phẩm. Kích thước: (180*640)mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 130x190 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 150x100 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 215x1200 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 220x220 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 270x270 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 400x1800 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 400x900 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 40x100 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 40x200 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 515x355 (xk)
- Mã HS 39232119: Tấm xốp hơi 600x1200 (xk)
- Mã HS 39232119: TB/ Túi bóng ni long (xk)
- Mã HS 39232119: Thùng xốp (330.230.215)mm (SL 360 thùng, TL tịnh 0,2 kg/thùng, TL cả bì 0,2kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 39232119: Thùng xốp (385.290.300)mm (SL 300 thùng, TL tịnh 0,25 kg/thùng, TL cả bì 0,25kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 39232119: Thùng xốp (492.365.330)mm (SL 300 thùng, TL tịnh 0,3 kg/thùng, TL cả bì 0,3kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 39232119: Thùng xốp (600.454.370)mm (SL 300 thùng, TL tịnh 0,4 kg/thùng, TL cả bì 0,4kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 39232119: TNL-PE250*250MM*0.02/ TÚI PE (PE250*250MM*0.02) (xk)
- Mã HS 39232119: TNL-PE260*300MM/ TÚI PE (PE260*300MM) (xk)
- Mã HS 39232119: TNL-PE320*380MM/ TÚI PE (PE320*380MM) (xk)
- Mã HS 39232119: TNL-PE430*430MM/ TÚI PE (PE430*430MM) (xk)
- Mã HS 39232119: TNL-PE430*430MM*0.02/ TÚI PE (PE430*430MM*0.02) (xk)
- Mã HS 39232119: TP1028/ Túi chống tĩnh điện JOLED, 2755-0014 (400*320*600) (xk)
- Mã HS 39232119: TP1102/ Túi AIRCAP TOYODENSEI chống tĩnh điện kt: 210*190mm (đơn giá hóa đơn thực 0.1481 USD/PCE) (xk)
- Mã HS 39232119: TP1126/ Túi Aircap chống tĩnh điện kt: 80mm*75mm (xk)
- Mã HS 39232119: TP1153/ Túi chống tĩnh điện SU7E-10H03AI-01C kt: 315*250*610mm (xk)
- Mã HS 39232119: TS-1 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (TS-1) (Quy cách: 250 x 350 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: TS-2 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (TS-2) (Quy cách: 340 x 480 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: TS-7 (1)/ Túi nhựa PLASTIC BAG (TS-7) (Quy cách: 470 x 600 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi 24x24- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi 27x38- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi 30x40- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi 30x40cm(NB)- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi 32x50- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi 35x65cm- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi 45x75cm- hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Bio Lami- làm từ nhựa Bio LDPE- dùng để đựng hàng hóa (6902-003041), kích thước 0.5T x 500mm x 300mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi bóng kính PE, kt: 40x50 cm, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi BOPP Không In Hình, In Chữ, In Màu- Mới100%: BOPP CENTER SEAL BAG WP521 Cấu tạo BOPP Film Kích Thước: 150 mm X 250 mm- Sản Xuất Tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI CUỘN BẰNG NHỰA HDPE TRONG SUỐT,KÍCH THƯỚC:180 x 280 MM, 120 CÁI/CUỘN,30 CUỘN/THÙNG CARTON,HÀNG KHÔNG NHÃN HIỆU,KHÔNG IN HÌNH,KHÔNG IN CHỮ, HÀNG MỚI 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: TUI DEM HOI 9cm x 9cm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI DEM HOI: 120 mm x 180mm +180 mm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI DEM HOI: 140 mm x 180mm +180 mm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI DEM HOI: 180 mm x 230mm +230 mm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI DEM HOI: 200 mm x 280mm +280 mm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI DEM HOI: 380 mm x 400mm +400 mm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI DEM HOI: 85 mm x 140 mm + 140mm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI DEM HOI: 90 mm x 210mm +210 mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi đóng gói sản phẩm bằng nhựa tráng nhôm 180*210*0.1 (mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi đựng dụng cụ nail bằng PE: Pedicure Liner Bag 120 cm, 400 cái/thùng, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi đựng rác bằng nhựa- 000335 NEVOS Worki na smieci z fala 35l/50szt. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi đựng thực phẩm PE: PSH-1, trọng lượng 7.41 kg/carton, kích thước 650x800mm; đóng gói 10 cái/ túi; 50 túi/ carton; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi HD xếp hông (560 x 780 x 0.02)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi hơi (Aircap) 432C1- được làm từ nhựa LDPE dùng để đựng hàng hóa, kích thước 0.06*120mm*360mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi hơi (Aircap) 6180- được làm từ nhựa LDPE dùng để đựng hàng hóa, kích thước 0.06*195mm*180(185)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi hơi (Aircap) 780-W- được làm từ nhựa LDPE dùng để đựng hàng hóa, kích thước 0.03*100mm*260mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi hơi (Aircap)- làm từ nhựa LDPE- dùng để đựng hàng hóa (6902-000314), kích thước 0.05*400mm*400mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi làm từ chất liệu hạt nhựa Bio LDPE dùng để đựng hàng hoá- BAG ACCESSORY- Code: 6902-003303 LDPE,T0.06, W440,L350,TRP,R, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.04x450x800)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.04x490x795)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.05x450x800)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.05x545x1115)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.06x550x1250)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.06x595x1250)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.07x500x800)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.08x490x762)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.08x500x790)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.08x500x900)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE (0.1x525x750)mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi LDPE in (0.08x490x750)mm (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI NH?A PE 71CM WIDTH, 85CM LENGTH,+SKIRT, 15 MIC 4.037KG/THÙNG (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI NH?A PE Size: 40.5CM(46+15 HANLDE+1 SKIRT), 11MICRON, TR?NG LU?NG 4.72KG/THÙNG (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Alta màu đen loại lớn, size: 90x120cm, Code SP0015.12. Đóng gói: 20 kg/bao. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa- BA/POLYBAG PUMA-28X40CM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Bentou Bio White no printed,Size LL: (330/500x400)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Bentou PT White no printed,Size LL: (330/500x400)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Bio- làm từ hạt nhựa Bio LDPE, kích thước 50mic*400mm*450mm, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Bio LDPE dùng để đựng hàng hoá- BAG ACCESSORY Code: 6902-003297 LDPE,T0.06, W250,L250,TRP,R. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa CG-SERIES Natural no printed, CG-8: (230/350x420)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh Polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa chất liệu PE,dạng hộp,kích thước 0.04mm*1.56m*2.06m*1.66m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Create bag Bio printing 1c/1s,3L-B: (350/500x600)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Tui nhựa cuộn (Small Size-PE7), Kích thước 28*43*25mic. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa cuộn (Small Size-PE7), Kích thước 28*43*25mic. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa cuộn HDPE không in hình, chữ. 250+100x450mm 17mic; 6 cuộn/7.8kg/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa cuộn HDPE trong không in hình,chữ. 250 +100x450 mm 17mic; 6 cuộn/7.8kg/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Domino Bio Natural printing 1c/1s,Size LL: (390/723x580)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Domino reji Bio White printing 1c/2s,Size L: (180/290x400)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa đựng thức ăn cho động vật (kích cỡ: 200x280x40/40mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa đựng thực phẩm (kích cỡ: W254xL279+BG76mm), mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE 25 KG/ BAO,size: 61x110 cm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE bag/ Túi nhựa HDPE plastic bag. Không hình ảnh, không nhãn hiệu, không chữ. Size: 12"x7"22". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE plastic bag. Không hình ảnh, không nhãn hiệu, không chữ. Size: 12"x7"22". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE size 1L, 300mm x (85mm + 85mm) x 552mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE size 1M, 260mm x (70mm + 70mm) x 502mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE size 1S, 220mm x (65mm + 65mm) x 422mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE size 3L, 300mm x (85mm + 85mm) x 552mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE size 3M, 260mm x (70mm + 70mm) x 502mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE size 3S, 220mm x (65mm + 65mm) x 422mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa HDPE xám không in hình,chữ. 280 +160 x 510mm 14mic; 1,000 cái/5kg/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Hidaka Bio White printing 1c/1s,Size L: (220/370x530)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa J Retail bag Bio White printing 1c/1s,Lunch box: (270/500x455)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Jason White no printed,No.35: (260/385x520)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Keiou Store Bio White printing 1c/1s,A: (340/490x580)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Keisei New White printing 1c/1s,No.45: (310/450x530)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Keiyo D2 bag (DCM) Bio Natural printing 1c/1s,4L: (500/700x800)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa không in B- 4- 1 (180 x 60 x 31cm) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Komeri Bio White printing 1c/1s,Size M: (230/360x440)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa KS PB bag Bio White printing 1c/1s,Size 3L: (350/490x580)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Laundry bag Natural no printed,35L: (500x1100)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa LDPE bag/ Túi nhựa LDPE plastic bag Size: 11" x 14". Không in. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa LDPE plastic bag. Không hình ảnh, không nhãn hiệu, không chữ. Size: 12"x7"22". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Maruman Bio Natural printing 1c/1s,No.4: (260/390x480)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Tui nhựa màu Clear (Large Size- PE2,94), Kích thước 13*33*25mic. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Tui nhựa màu Color (Large Size- HD4,5), Kích thước 43*66*18mic (XH 10). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa màu Strawberry (Small Size), Kích thước 28.5*9.5*7.5 cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Tui nhựa màu White (Large Size- HD4,5), Kích thước 30.5*57*18mic (XH 9). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa màu White (Large Size- HD6,3), Kích thước 26*46*18mic (XH 7). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Tui nhựa màu White (Medium Size- HD4,5), Kích thước 26*46*18mic (XH 7). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa màu White (Medium Size- HD4,5), Kích thước 26*46*18mic (XH 7). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa màu White (Small Size- HD2,8), Kích thước 20,5*37*18mic (XH 5). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa mua hàng (FRESH BAZAR) No.13 180/300 x 380 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa mua hàng (ICHILOKUHONPO) Small 240/350 x 435 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa mua hàng (JP PP)-SYO 250 x 540 mm. Hàng mới 100%/ VN- " NSX: Công ty cổ phần Nhựa Hưng Yên " (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa mua hàng (JP)- HandbagTokudai 770 x 550 mm. Hàng mới 100%/ VN- " NSX: Công ty cổ phần Nhựa Hưng Yên " (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa mua hàng (KEIOSTORE)-SYO 180/290 x 380 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa mua hàng (Takaraya) L 290/430 x 530 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Onakasuita Bio White printing 1c/1s,No.20: (220/350x460)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa- PB/JPHTC1 (Túi PP 8 x 15 cm) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa- PB/UNBRANDED_COR_40X30 CM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE (Kích thước: 137*160 mm)- Hàng mới 100%, ERP: 192511006660 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE (Poly bag), kích thước 200x130x0.3mm/JUST WIRELESS 541-23-1 (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI NHỰA PE 58CM(71+21 HANLDE+1 SKIRT), 12MICRON, TRỌNG LƯỢNG 6.85KG.THÙNG (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI NHƯA PE 80*100CM, 15 MICRON, TRỌNG LƯỢNG 2.83KG/THÙNG (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE dùng đóng gói thực phẩm, kích thước: 25x35 cm; hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE kích thước (10 X 15 + 2"), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI NHỰA PE Size: 58CM(71+21 HANLDE+1 SKIRT), 12MICRON, TRỌNG LƯỢNG 5.82KG/THÙNG (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE trong 820x720. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE tự hủy in đỏ đen 305+2x95 X 508MM, 1000 Chiếc/hộp SX tại VN mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE, in nhãn hiệu Vinaphoenix, dùng để đựng bánh tráng (kt: 26x40cm, 35x50cm)- PE plastic bag, hàng F.O.C, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE, Túi zipper phủ bì 35x45 cm dùng để đóng gói nữ trang xuất khẩu nước ngoài (hàng thuộc đối tượng không chịu thuế BVMT theo điểm b khoản 3 điều 1 NĐ 69/2012/ND-CP (14.9.2012), mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE: CSA-45-30, có trọng lượng 11.93kg/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE: HD-330, có trọng lượng 14.36kg/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE: JPCM3, có trọng lượng 9.58kg/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE: MCV-HD90-25, có trọng lượng 11.80kg/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE: SS-4, có trọng lượng 12.36kg/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PE: SS-5, có trọng lượng 12kg/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa- plastic bag (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Plastic Bag, P-23: (0.028x520x600)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100%, hàng sản xuất tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa- poly bag 26 x 35+6 CM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa- poly bag 30.5 x 43 +6 CM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa PP (kích thước: 140*80cm) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa RB-SERIES White no printed,RB-3LW: (345/485x575)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Reji bag Natural no printed,No.45: (300/440x530)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Touzu Bio White printing 1c/1s,Size L: (300/440x540)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Tsutaya Zap bag Bio Black printing 1c/1s,7570: (160/270x400)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Unidy New White printing 1c/1s,No.5: (350/510x580)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Wako Bio White printing 1c/1s,Size L: (245/395x430)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Yamadadenki Bio White printing 1c/1s, Size LL: (530/750x800)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Yoneyama Gomi,45L-YN45N10R: (650x800)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa Yoneyama Yaokogomi,45L: (650x800)mm, làm từ hạt nhựa nguyên sinh polyethylene. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa, Bio Bag, Code: BN69-13935A 0.07T*700*350, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa, Pocket Bag Code: BN69-19414A 0.03T*200*700, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa: Air bubble bag for IDM jumper unit (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa: Anti-static Air bubble roll (50(L) x 1.3(W) x 0.004(H)m) (50M)(PLP0153) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nhựa: PE bag 400x300x0.05 (LxWxT) Clear (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon (750x1300x0.04) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon (900x600x0.05) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon bằng nhựa PE, size 7.5x14, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon đóng gói (PLASTIC BAG)(PLASTIC BAG)/ SSAKAA231KKEZ (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 100*150*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 100*250*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 1200*1000*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 160*95*0.04mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 180*170*0.04mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 180*230*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 180*250*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 200*250*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 210*200*0.04mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 250*300*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 250*350*0.04mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 250*500*0.04mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 2500*2800*0.08mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 300*400*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 320*320*0.04mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 350*450*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 350*500*0.04mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 380*460*0.04mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 400*500*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 450*550*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 500*550*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 600*800*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 70*100*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon LDPE 90*140*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 1000x800mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 120*160*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 120*330*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 120*370*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 1200x1050mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 1200x900mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 120x160mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 120x200 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 120x330mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 120x370mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 190*420*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 190x420mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 220*220*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 220*480*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 220x210 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 220x220mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 220x480mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 230x360 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 250*250*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 250x250mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 300*250*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 300x300 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 350*350*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 350*550*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 350x350mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 350x550mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 400x580 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 40cm*105cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 450*450*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 450x450mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 450x640 hồng (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 500*200*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 500*550*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 500x200mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 500x550mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 600*450*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 600x450mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 630x250 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 90*130*0.03mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 90x130mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 960*650*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE 960x650mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE kích thước 60x80cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PE zippo 100*160*0.05mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon Poly bag (15.5"*12") Under Amour (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilon PP (1000x630x0.03mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong đen quai xách 30cm*45cm (sản phẩm bằng nhựa PE dùng chứa hàng hóa), xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Aeon With Braskem M có in, màu trắng, 500(280)x450 mm, 16 mic. Hàng mới 100%. 2000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng ATV F-M có in, màu trắng, 500(280)x450 mm, 16 mic. Hàng mới 100%. 2000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Avail Biomass L, màu trắng, in, 510x630mm, 40 mic. Hàng mới 100%. 400 túi/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Ayahadio BIG, có in, màu trắng, 370(570)x800mm, 25 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng BEARDPAPA L, màu be, in, 300/540x580mm, 20 mic. Hàng mới 100%. 2000 túi/ kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Birthday Biomass L, màu hồng, in, 350/510x630mm, 30 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Bookmark Japan M, có in, màu trắng, 220(360)x450mm, 13 mic. Hàng mới 100%. 2000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Daiso Benri 12, không in, màu trắng, 250(150)x350mm, 12 mic. Hàng mới 100%, 60 gói/thùng. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng DIREX B-6 SAKE, màu trắng, in, 125/240x520mm, 17 mic. Hàng mới 100%.2000 túi/ kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Donki No.60, có in, màu vàng, 500(150)x590mm, 21 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Drug Black 2L, màu đen, in, 380/540x530mm, 19 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/ kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Ecos 120L, màu trong, in, 1000x1200mm, 20 mic. Hàng mới 100%. 300 túi/ kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Gyoumu 45L, không in, màu đen, 650x800mm, 19 mic. Hàng mới 100%. 900 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng H-Bag N-3L, có in, màu tự nhiên, 345(490)x580mm, 20 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Homac 4L, màu trong, in, 500/700x800mm, 17 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Izumiya Suc L, có in, màu xanh dương, 500(700)x690mm, 22 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng K-2 SS có in, màu trắng, 200(120)x360 mm, 13 mic. Hàng mới 100%. 2000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Kano L, có in, màu trong, 300(440)x515mm, 16 mic. Hàng mới 100%. 2000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Kirindo Bio L, màu xanh, in, 340/500x600mm, 25 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Kohnan L, có in, màu tự nhiên, 300(460)x520mm, 16 mic. Hàng mới 100%. 2000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Kudamatsu City (Burn) M, có in, màu trắng, 350(500)x700mm, 24 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng MAM B-45, có in, màu tự nhiên, 440(300)x500mm, 18 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng MTC-007, màu trắng, in, 450(610)x680mm, 30 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/ kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Nanbu Town L, có in, màu tự nhiên, 450(650)x800mm, 25 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng NEW-NISHIMATUYA MOCHITE, có in, màu trắng, 350(500)x630mm, 25 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Okuwa L, có in, màu trắng, 340(500)x600mm, 22 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Rock Field L, có in, màu trắng, 380(580)x490mm, 30 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Sakahogi Town Burn L, có in, màu tự nhiên, 550(550)x870mm, 25 mic. Hàng mới 100%. 400 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Scroll S, màu nâu, in, 330x470mm, 40 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng SENDO SD-50BS, màu trắng, in, 330/480x580mm, 22 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Shimamura Biomass L, màu trắng, in, 360/600x730mm, 30 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng SK-6, màu trong, in, 310/550x650mm, 20 mic. Hàng mới 100%. 500 túi/kiện (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng TA-006, màu trắng, in, 180(180)x335mm, 30 mic. Hàng mới 100%. 4000 túi/ kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng TG100-20N có in, màu tự nhiên, 500x600 mm, 11 mic. Hàng mới 100%. 2000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Totetsuki Y-17, không in, màu trắng, 210(340)x460mm, 20 mic. Hàng mới 100%. 1500 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng TR-002, màu hồng, in, 300(300)x380mm, 40 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/ kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng Y Store YB-2, có in, màu trắng, 590(725)x560mm, 30 mic. Hàng mới 100%. 600 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng YAN-LL-22, màu trong, in, 300(450)x570mm, 22 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/ kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nilong mua hàng YD-007 có in, màu tự nhiên, 455(300)x545 mm, 20 mic. Hàng mới 100%. 1000 túi/kiện. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (1.90KG), (32 X 43, 1 thùng 500 cái 14.50 kgs, có 1 thùng lẻ 250 cái 9 kgs) không in hình, in chữ hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Nylon (300x500mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (650G), (25 X30, 1 thùng 1,400 cái 21 kgs) không in hình, in chữ hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon (có tráng nhôm)- BAG 180X600, mã 697E 86000, kích thước 620 x 200 x 0.087mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 300x400mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 3030500006 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 3030500240 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 3030500416 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 350x400mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 400x500mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 800x600mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 9090000140 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon 9090000179 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon dùng để đựng sản phẩm đồ lót có in nhãn WARMHUGS LINGERIE & ACCESSORIES hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500007 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500023 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500037 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500056 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500060 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500092 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500116 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500242 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500348 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500382 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500479 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500502 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500567 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500630 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500660 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500671 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500733 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500742 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon in 3030500751 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Nylon in ELON 0620 13CM X 5CM X 44CM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Nylon in JBA-0608s (2000 yd) 13CM X 5CM X 49CM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Nylon in JBA-0612 (700 yd) 13CM X 5CM X 44CM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Nylon không in 13CM X 5CM X 44CM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon kích thước 110x65cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon kích thước 48 cm x 29 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon kích thước 60 cm x 35 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon kích thước 95x65cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Nylon PE (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon PE (26*36) cm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI NYLON PE (28 x 34 x 26)Cm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI NYLON PE (29 x 39 x 44.8)Cm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI NYLON PE (29.5 x 39.5 x 42)Cm (xk)
- Mã HS 39232119: TUI NYLON PE (90 x 120 x 125)Cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon PE 65x85cm dùng để đóng gói sản phẩm (xk)
- Mã HS 39232119: túi nylon PE bag t0.05.PEBV100X230 (xk)
- Mã HS 39232119: túi nylon- PE bag t0.05.PEBV70X100 (xk)
- Mã HS 39232119: túi nylon PE bag t0.07.PEBV150X170 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon PE kích thước 150 x 110 cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon poly 17cm x 19cm + 4cm (Poly bag) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon Vinyl bag.KS83R125X150T (xk)
- Mã HS 39232119: Túi nylon- Vinyl bag.KS83R90X110 (xk)
- Mã HS 39232119: túi nylon Vinyl bag.PEBV50X250 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi OPP (20 kg/ thùng), mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi OPP 0.03 185*250MM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi OPP 0.03 195*340MM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi OPP 0.03 230*550MM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi OPP 90mmx100mmx0.03mm (100pcs/bag) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi OPP BAG FO-BAG10 (Mua tại Việt Nam)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE #370Minipack-L- (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE #377,#376 Steel Hook (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE #750(JPN),#720(EU)-Steel Hook (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE #772(JPN) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (10*30)/ 1Kg215PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (100 x 100 cm) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (130*100)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (15*25)/ 1Kg165PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (16*40)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (1P)-Steel Hook (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (22*34)/ 1Kg80PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (25*18)/ 1Kg140PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (25*35)/ 1Kg70PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (25*35)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (250*130*180)/ 1Kg1PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (250*130*230)1,2Kg1PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (27.5*41.5)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (30*40)/ 1Kg50PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (3P) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (500 x 740 mm +400 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (6*17)*0.11/ For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (6*30)/ 1Kg360PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (6*30)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (6*8)/ 1Kg1365PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (60*65)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (68*130)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (75*68)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (8.5*130)/ 1Kg50PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (8.5*17) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe (8.5*17)/ 1Kg445PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (90*100)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe- (CUST MADE) + RESEALABLE BAG (UNITED), 160 x 230 x 50 um, 2100cái/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe- (CUST MADE)+ CLINICAL LABS (CLEAR), 160 x 255 + 225 x 45 um, 2000cái/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe- (CUST MADE)+ VCS PATHALOGY, 160 x 255+255 x 45 um, 2000cái/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (Polybag) KT L37cmx W50cm x 8cm flapp (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (Polybag) KT L43cmx W44cm x 8cm flap (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (Polybag) KT L58cmxW35cmx10cm flap (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (Polybag) KT L62cmx W46cm x folding 10cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (Polybag) KT L70cmx W65cm x folding 20cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (Polybag) KT:L40cm x W31cmx8 cm flap flap (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (Polybag) KT:L60cmxW40cmx10cm flap (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE (Polybag) KTL58cmx W35cmx10cm flap (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI PE 06 x 27 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 10''*17''*0.04MM +-1/4/501PY000097/970029006 (POLYBAG \ 10"x17" \ 0.04mm \ EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 10*21 0.04MM+/-0.005MM (+/-1/4")/501PY000111/970001105 (POLYBAG,THK0.04 EFSGR TRANSPARENT \ 10"X21") (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 10*30*0.12/1Kg140PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 10.5cm*20.5cm (bọc sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 100*350(D295)*0.12/1Kg120PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 11 3/4"x15" (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 11*35*0.08/Kg165PC/ Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 11.5"*14.5"/501PY000140/970106009 (POLYBAG \ 11.5"x14.5" \ 0.04mm \ EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 11.5*14.5/501PY000140/970106009 (POLYBAG/11.5"x14.5"/0.04mm/EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI PE 110 *180 *0.03 MM (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 110 x 78 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 12 1/4"x16" (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 12"x14" (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 120*500(D445)*0.13/1Kg65PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 120*740(D445)*0.13/1Kg42PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 13"x15" (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 150 x 200 x 0.08mm,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 150*700*0.12/Kg40PC/ Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 15cm x 25cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 15x25 cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 1600 X 250 X 0.05MM/501PY000121/970001108 (POLYBAG,THK0.06 EFSGR TRANSPARENT/NO VENT HOLE) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 200 x300 x 0.08mm,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 200 x300 x0.03mm, Hàng mứi 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 20x30 cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 20x35 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 23x38 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 23x43 (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 25"X30"/501PY000188/970001168 (POLYBAG,THK0.04 ETSKJR TRANSPARENT \ 25''X30'' \ WITHOUT VENT HOLES) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 25.5cm*47.5cm (bọc sản phẩm xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 25.5x46 (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 250 x 300 x 0.08mm, Hàng mứi 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 25cm x 35cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 25x35 cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 27*33/501PY000148/970576002 (POLYBAG,THK0.06MM TRANSPARENT/EFSGR) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 28x36 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 30*30/501PY000131/970668001 (POLYBAG/30"x30"/0.04mm/EFSR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 30*52*0.1/1Kg33PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 300 x 400 x 0.08 mm, Hàng mứi 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 300*2500*0.05MM+/-10/501PY000095/970001109 (POLYBAG,THK0.06 EFSGR TRANSPARENT) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 31x40 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 32x36 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 32x50 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 330X457MM/0.04MM/501PY000088/970461003 (POLYBAG/13"x18"/0.04mm/EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 35x55 (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI PE 38 x 67 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 400 x 400 x 0.08mm, Hàng mứi 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 40cm x 45cm(Xanh Dương) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 40cm x 50cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 42x55 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 45cm x 50cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 45cm x 65cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 45x70 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 49x45 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 49x55 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 5*15*0.08/1Kg875PC/ Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 50*200(D145)*0.12/1Kg435PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 500 x 500 x 0.08mm, Hàng mứi 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 500*2500*0.06mm, dùng để đóng gói sản phẩm, không nhãn hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 52x80 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 6"X10"/0.04MM/501PY000144/970134001 (POLYBAG/6"x10"/0.04mm/R-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 6*8 1Kg995PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 6.75''X12''/THK0.04 MM/501PY000075/970001005 (POLYBAG,THK0.04 EFSGR TRANSPARENT/ANTISTATIC 6.75''X12'') (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 60*350(D295)*0.12/1Kg205PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 60*550(D495)*0.12/1Kg130PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 7"*16"(+/-1/4") 0.04MM/501PY000098/970219005 (POLYBAG \ 177.8X406mm \ 0.04mm \ EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 7"*16"+/-1/4") 0.04MM/501PY000098/970219005 (POLYBAG \ 177.8X406mm \ 0.04mm \ EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 7*16+/-1/4 0.04MM/501PY000098/970219005 (POLYBAG/7"x16"/0.04mm/EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 7*16+/-1/40.04MM/501PY000098/970219005 (POLYBAG/7"x16"/0.04mm/EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 70*340(D285)*0.13/1Kg165PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 700 x 700 x0.045mm, Hàng mứi 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 700 x 700 x0.08mm, Hàng mứi 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 8*10/501PY000132/970463002 (POLYBAG/8" x 10"/0.04mm/EFGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 80 x 78 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 80*120mm 1Kg680 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe 80*500(D445)*0.13/1Kg95PC/Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 9"*14"/501PY000142/970312002 (POLYBAG \ 9"x14" \ 0.04mm \ EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 9"X11"/THK 0.04MM/501PY000122/970031012 (POLYBAG \ 9"x11" \ 0.04mm \ EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 9*14/501PY000142/970312002 (POLYBAG/9"x14"/0.04mm/EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE 9*14/970312002/501PY000142 (POLYBAG/9"x14"/0.04mm/EFSGR-(S)) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe 960 x 860 x 0.055mm, Hàng mứi 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE Bio (6902- 003010)- làm từ chất liệu hạt nhựa Bio LDPE, kích thước 50mic*160mm*700mm, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE Bio (6902- 003288)- làm từ chất liệu hạt nhựa Bio LDPE, kích thước 50mic*250mm*900mm, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE bóng (30*40)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE bóng (40*48)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE chống tĩnh điện màu hồng- làm từ nhựa LDPE- dùng để đựng hàng hóa,(CI02-00040A), kích thước (0.08*900*1200)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE- Daniels Clear Specimen Bag, 165 x 255 + 220 x 40um, 2000cái/carton, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE- Daniels Urgent Specimen Bag, 165 x 255 + 220 x 40um, 2000cái/carton, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE dùng trong đóng gói hàng hóa (PE Vinyl K006) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE ESD 420 x 550 x 0.08 mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE ESD 470 x 600 x 0.08mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE ESD 615 x 795x0.08 mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe in 11"x14" (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe in 11"x16"+2" (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi pe in 11.5"x17" (Bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in 13"x13"+2.5"-T-CK209/20-C9396 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in HIP, QC 12"x16.25"+3.25". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in SUPER, QC 12"x16"+2". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in_AER PLB W 10.5 X L11 + F2.5''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: 'Túi PE in_AER PLB W 14.5 X L9.5 + F2.5''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in_AER PLB W 16.5 X L8.5 + F2.5''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in_AER PLB W 19.5 X L11 + F2.5''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in_AER PLB W 20.5 X L10.5+ F2.5'''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in_AER PLB W 8 X L8 + F2.5''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in_AER PLB W14.5 X L10.5+ F2.5''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE in_LE PLB W 11 X L13 + F4.5''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: 'Túi PE in_S&S PLB W 15.5 X L 7 + F3''. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: 'Túi PE in_S&S PLB W 38 X L60+ G (18+18)CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE KAP002, quy cách L:26cm*H:65cm*W:0.12 mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE KAP005, quy cách L:26cm*H:26cm* 0.12mm,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE không in, QC 13"x17"+ 3.25". Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PE POLYBAG 105*60 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PE POLYBAG 105*70 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE transparent, được làm từ nhựa LDPE dùng để đựng hàng hóa, kích thước 0.03*150mm*250mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE trơn (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe xếp hông 17.5x17x42 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe xếp hông 45x24x62 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(10*30) 1Kg155 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(10*78) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(11*35) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(110*2200) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(110*2200) 1Kg18 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(12*22) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(15*25) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(15*25) 1Kg120 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(15*25)*0.08 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(22*17) 1Kg135 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(22*25.5) 1Kg85 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(22*34) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(22*34) 1Kg60 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(22*52) 1Kg40 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(25*35) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(25*35) 1Kg52 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(30*40) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(30*40) 1Kg42 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(42*44)*0.07 1Kg39 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(45*60) 1Kg27 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(5*12) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(5*15) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(5*15) 1Kg65 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(6*30) 1Kg275 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(6*50) 1Kg155 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(70*150)*0.12/1Kg415PC/Export. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(70*200)*0.12/1Kg310PC/Export. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(8.5*130) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(8.5*130) 1Kg45 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(90*70) 1Kg10 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(90*90) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe(90*90) 1Kg10 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 15 x 23 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 17 x 25 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 20 x 30 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 25 x 38 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 30 x 45 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 35 x 50 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 40 x 60 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 50 x 80 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 61 x 85 cm, 30 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PE. Quy cách: 88 x 91 cm, 25 kg/bao (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI PE: 0.05X150X260MM (MÃ HK2F6000120) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe150*120mm 1Kg294 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe150*200mm 1Kg170 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe185*130mm 1Kg195 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Pe200*300mm 1Kg86 PC/For Export (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Plastic- Black virgin LDPE drawtape bag on roll Yellow drawtape, W860 x L950+50mm turntop, 60my, không in hình in chữ (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Plastic- Mail bag White/Grey Coex 230 x 305 + 44 x 61 mic, không in hình in chữ (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Plastic- MB Stock Mailer 480x610+44x0.061mm, không in hình in chữ (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Plastic- White/Grey mailer 305x405+50 82 Micron, White liner antistatics, Glue stop, có in chữ trên 2 mặt túi (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Poly miết miệng (11.02.02.1219 400g OCEAN code 4526112218790) QC:245*130+70mm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Poly PE- được làm từ nhựa LDPE dùng để đựng hàng hóa, kích thước 0.01*275mm*330mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Poly PE- làm từ nhựa LDPE- dùng để đựng hàng hóa (CI02-00038A), kích thước (0.05 x 40 x 85)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PP 110 x 150 cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PP 20 x 30 cm (xk)
- Mã HS 39232119: TÚI PP 20 x 33 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PP 220x230. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PP 24 x 30 cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PP 24 x 30 cm (120 cái/kg) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PP 33x28.5+4 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PP 60 x 80 cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi PP 80 x 120 cm (xk)
- Mã HS 39232119: Tui PPE POLY BAG 75*35. Hang mơi 100%. Xuât xư Viêt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 100*55 cm. Hang mơi 100%. Xuât xư Viêt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 100*60. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 100*80. Hàng mơi 100% Xuât xư Viêt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 105*85 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 110*60 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 110*70 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 115*60 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 115*70 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 120*70 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 130*80 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: Tui PPE POLYBAG 30+3*20 cm. Hang mơi 100%. Xuât xư Viêt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 65*35 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 70*35 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 70*40 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 75*40 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: Tui PPE POLYBAG 75*40. Hang mơi 100% Xuât xư Viêt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: Tui PPE POLYBAG 75*45. Hang mơi 100%. Xuât xư Viêt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 80*40cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 80*45 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: Tui PPE POLYBAG 80*45. Hang mơi 100%. Xuât xư Viêt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: TÚi PPE POLYBAG 85*45 cm. Hàng mới 100% Xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39232119: Tui PPE POLYBAG 90*55cm. Hang moi 100%. Xuât xư Viêt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: Tui PPE POLYBAG 95*45 cm. Hang Mơi 100%. Xuât xư Viêt Nam (xk)
- Mã HS 39232119: Túi rỗng thức ăn cho cá (FOC), PANGA 2- 25KG- Empty bag (0.1kgs/bag). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: Túi vinyl, không nhãn hiệu (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp cột dây TXCD (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp Flexoffice Poly Bag (Mua tại Việt Nam)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi 16x13 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi 16x13x4 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi 34x18x12,5 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi 400x400 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi 40x40 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi 50x50 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi 60x60 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi 80x80 (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hoi, màu hồng- PK_A/S BUBBLE BAG 4.5(O) x 6(L) IN B (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp hơi, màu hồng- PK_A/S BUBBLE BAG 7x11 IN B (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp khổ 20cm x 30cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi xốp, BIO LAMI BAG- làm từ hạt nhựa Bio HDPE (RV40240-00012), kích thước 0.6T*65mm*210mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Zipper (20*28)cm (xk)
- Mã HS 39232119: Túi Zipper- (STOCK LINE) + OPEN BAG, 80 x 700 x 75 um, 2000 cái/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: Tuựi Pe (80*110)*2.5mm (xk)
- Mã HS 39232119: Tuựi Pe(13*19.7)*0.1m (xk)
- Mã HS 39232119: U bag L_B01801/ Túi nhựa Nishimatsuya U bag white printing 350/500x630mm, 25mic (xk)
- Mã HS 39232119: U01784.1/ Túi nhựa PE màu cam in đen (265+2x60) X 460mm 50 Chiếc/tập x 10 tập/Hộp SX tại VN mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: U01784.2/ Túi nhựa PE, 600 x 970+30mm, 50 Chiếc/Gói x 2 Gói/Tập x 3 Tập/Hộp SX tại VN mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: UIFnew-45L (1)/ Túi nhựa UIF- GARBAGE BAG 45L (Quy cách: 700 x 800 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: UIFnew-90L (1)/ Túi nhựa UIF- GARBAGE BAG 90L (Quy cách: 900 x 900 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: UNYnew ET (1)/ Túi nhựa UNY GARBAGE BAG ET (Quy cách: 620 x 950 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: UNYnew M (1)/ Túi nhựa UNY GARBAGE BAG M (Quy cách: 790 x 990 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: UNYnew XL (1)/ Túi nhựa UNY GARBAGE BAG XL (Quy cách: 1040 x 1140 mm) (xk)
- Mã HS 39232119: V27.1/ Túi nhựa PE màu trắng in xanh (180+100)x350mm 50 Chiếc/tập x 20 tập/hộp SX tại VN mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: V27.2/ Túi nhựa PE màu trắng in xanh (260+140)x450mm 50 Chiếc/tập x 10 tập/hộp SX tại VN mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: V27.3/ Túi nhựa PE màu trắng in xanh (280+140) x 480mm 50 Chiếc/tập x 10 tập/hộp Chiếc SX tại VN mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: V27.4/ Túi nhựa PE màu trắng in xanh (300+140) x 530mm 50 Chiếc/tập x 10 tập/hộp Chiếc SX tại VN mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: V27.5/ Túi nhựa PE màu trắng in xanh (330+190) x 600mm 50 Chiếc/tập x 10 tập/hộp SX tại VN mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: VANDER129/ Túi nhựa PE: VANDER 129. trọng lượng 6.29kg/carton. hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232119: VANDER150/ Túi nhựa PE: VANDER 150. trọng lượng 7.14kg/carton. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: VANDER60/ Túi nhựa PE Vander 60, trọng lượng 10kg/carton; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: VANDER69/ Túi nhựa PE Vander69, trọng lượng 8.17 kg/carton; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: VANDER83/ Túi nhựa PE Vander82, trọng lượng 7.42 kg/carton; hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232119: VENDING (4)/ Túi nhựa GARBAGE BAG JR STATION (VENDING MACHINE) (Quy cách: 850 x 1150mm) (xk)
- Mã HS 39232119: VET-1-1/ Túi nhựa Garbage bag 30L 18P Milky white Size: 500x700mm; Packing: 18pcs/pack, 120packs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: VET-2-1/ Túi nhựa Garbage bag 30L 20P Milky white Size: 330+170x700mm; Packing: 20pcs/pack, 120packs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: VET-3-1/ Túi nhựa Garbage bag 45L 16P Milky whiteSize: 650x800mm; Packing: 16pcs/pack, 72packs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: VET-4-1/ Túi nhựa Garbage bag 45L 16P Milky whiteSize: 500+160x800mm; Packing: 16pcs/pack, 72packs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: VET-5-1/ Túi nhựa Garbage bag 70L 10P Milky whiteSize: 800x900mm; Packing: 10pcs/pack, 72packs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: VET-6-1/ Túi nhựa Garbage bag 70L 10P Milky whiteSize: 500+300x900mm; Packing: 10pcs/pack, 72packs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: WB1116159817_ELITE 5410G/ Túi nhựa WICKET BAG LDPE PRINTED 1C1S SIZE: 11IN X 16 IN +1.5LIP, 0.98MIL 5IN WICKET N.WEIGHT 17.6LBSPACKING: 250PCS/WICKET, 6WICKET/CS (xk)
- Mã HS 39232119: WB1420151019_ELITE 5410G/ Túi nhựa WICKET BAG LDPE PRINTED 1C1S SIZE: 14IN X 20 IN +1.5LIP, 0.98MIL 5IN WICKET N.WEIGHT 19.30LBSPACKING: 250PCS/WICKET, 4WICKET/CS (xk)
- Mã HS 39232119: WHITE LLDPE 100% RECYCLED T-SHIRT BAGS BLOCKED, BAG SIZE: 26(6+6)45CM 50MIC- túi nhựa HDPE tái sinh (xk)
- Mã HS 39232119: Workman No2 L_2645.11G/ Túi nhựa Workman No2 size L, white print 2C/1S 350/500x600mm, 20mic (xk)
- Mã HS 39232119: Workman No2 L_HD7000BI/ Túi nhựa Workman No2 size L, white print 2C/1S 350/500x600mm, 20mic (xk)
- Mã HS 39232119: Workman No2 LL_HD7000BI/ Túi nhựa Workman No2 size LL, white print 2C/1S 400/560x700mm, 25mic (xk)
- Mã HS 39232119: Workman No2 M_2645.11G/ Túi nhựa Workman No2 size M, white print 2C/1S 260/390x570mm, 18mic (xk)
- Mã HS 39232119: Workman No2 M_HD7000BI/ Túi nhựa Workman No2 size M, white print 2C/1S 260/390x570mm, 18mic (xk)
- Mã HS 39232119: Workman No2 S_2645.11G/ Túi nhựa Workman No2 size S, white print 2C/1S 180/300x480mm, 14mic (xk)
- Mã HS 39232119: WRAPITT 0.23/ TÚI NHỰA PE, 0.23KG/CUỘN (xk)
- Mã HS 39232119: XL / Túi nhựa HD màu đen, không in (XL); 90450Pcs 2543.7Kgs (xk)
- Mã HS 39232119: YELLOW HDPE 100% RECYCLED T-SHIRT BAGS BLOCKED BAG SIZE: 26(6+6)45CM 50MIC- túi nh?a HDPE tái sinh trong (xk)
- Mã HS 39232119: YN120N10R_VPC_582E/ Túi nhựa G- bag YN120N10R, LDPE Nat 1000x1200mm, 18mic 12.31 kg/300pcs, 300pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: YN45W20R_VPC_582E/ Túi nhựa G- bag YN45W20R, LDPE white 650x800mm. 40mic, 12.65kg/500pcs, 500pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: YN90W10R_VPC_582E/ Túi nhựa G- bag YN90W10R, LDPE white 900x1000mm, 50mic, 17.1 kg/200pcs,200pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: YN90W10U_VPC_582E/ Túi nhựa G- bag YN90W10U, LDPE white 900x1000mm, 35mic, 17.96kg/300pcs, 300pcs/ctn (xk)
- Mã HS 39232119: Zhenso L_B01801/ Túi nhựa Zhenso Size L Printed 1s/1c 340/490x580mm,22mic (xk)
- Mã HS 39232119: Zhenso L_FC21HS/ Túi nhựa Zhenso Size L Printed 1s/1c 340/490x580mm,22mic (xk)
- Mã HS 39232119: Zhenso M_FC21HS/ Túi nhựa Zhenso Size M Printed 1s/1c 300/440x520mm,18mic (xk)
- Mã HS 39232199: 0.10*2000*3300mm seal (200401)/ Túi PE Liner 0.10*2000*3300mm seal (xk)
- Mã HS 39232199: 0.12x250x300_CS/ Túi nilon KT: 0.12*250*300mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 0.15*2000*3500mm seal (200610)/ Túi PE Liner 0.15*2000*3500mm seal (xk)
- Mã HS 39232199: 000074022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*6"*1.28mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000115022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*12"*1.28mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000188022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*30"*1.38mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000193022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (11"*16"*1.38mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000210022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*20"*1.38mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000233022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (14"*36"*1.38mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000355022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*3"*1.84mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000391022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*7"*1.84mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000408022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*24"*1.71mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000454022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*30"*1.84mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 000783022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*18"*2.57mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 001062022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*7"*3.42mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 001345022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*8"*0.86mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 0013710022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*13"*2mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 001417022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*12"*1.43mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 001425022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*18"*1.38mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 001675022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*15"*2.76mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 002/HT-MC/2020-027/ Bao nylon (đóng gói sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 002215022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*0.86mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 002265022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*10"*0.95mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 002272022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (7"*7"*0.86mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 0022DCC/ Túi đựng rác y tế (xk)
- Mã HS 39232199: 002300022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*16"*0.92mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 002330022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*12"*0.92mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 002400022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (16"*18"*0.86mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 002426022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (20"*30"*0.95mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 002443022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (26"*26"*0.86mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004005022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*4"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004022022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (2.5"*3"*4mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004040022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*4mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004056022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*2mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004060022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*2mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004070022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004073022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*7"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004075022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004079022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (18"*20"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 004083022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (14"*11"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 005185022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (19"*24"*2.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 006682022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6.5"*6"*1mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 006705022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (7"*7"*0.55mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 006707022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8.5"*8.5"*0.55mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 008012022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (21"*54"*0.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 008020022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (7"*13"*1mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 008039022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (11"*17"*1mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 008046022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (14"*20"*1.25mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 008185022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*7"*5.23mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 008235022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*12"*5.23mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013025022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5.75"*7.75"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013030022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5.75"*9.75"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013035022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6.75"*10.75"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013130022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5.25"*13"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013205022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4.38"*5.75"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013215022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5.25"*7.25"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013235022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (9"*12"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013240022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*13"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013700022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*2mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 013715022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15.5"*2mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016125022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*18"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016130022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (14"*20"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016135022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (18"*24"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016140022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (18"*30"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016205022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016210022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016215022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (9"*12"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016225022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (11"*14"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016230022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*18"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 016240022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (16"*24"*1.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 017-1495 Plastics/ Lyric4 Shipping Pouch 2020 (xk)
- Mã HS 39232199: 017-3344/ Bags/ Pouch Roger Select (xk)
- Mã HS 39232199: 03HS19PL06/ TÚI POLY (Túi nylon PE)(TK 10272302741-dòng 1) (xk)
- Mã HS 39232199: 07-06079N-0Túi nilon PE màu xanh chống Tĩnh điện 200x255x0.05. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 0GB5236XCG-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 0GB7050XCG-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 102201002260/ Túi PE Block head, trong, không in, Size: 200+80x320+30mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201002372/ Túi PE Block head, trong, không in, Size: 160+60x280+30mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003290/ Túi PE T shirt, trắng, không in, Size: 300+180x540mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003461/ Túi PE Tshirt cuộn, trắng sữa, không in, Size: 640x710+190mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003799/ Túi PE Flat bag, sữa, không in, size: 650 x 800MM (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003800/ Túi PE Flat bag, sữa, không in, size: 800 x 900MM (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003801/ Túi PE Flat bag, sữa, không in, size: 900 x 1000MM (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003802/ Túi PE Flat bag, trong, không in, size: 900 x 1000MM (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003835/ Túi PE Flat cuộn, màu đen, không in, Size: 600x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003840/ Túi PE star seal cuộn, trong, không in, Size: 450x560mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003851/ Túi PE Sandwich cuộn, trong, không in, Size: 200x300mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003858/ Túi PE Flag cuộn, trong, không in, Size: 180x260mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003859/ Túi PE Flag cuộn, trong, không in, Size: 190x300mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003860/ Túi PE Flag cuộn, trong, không in, Size: 250x300mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003861/ Túi PE Flag cuộn, trong, không in, Size: 280x400mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003881/ Túi PE Flat cuộn, trong, có in, Size: 180x260mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003883/ Túi PE Flat cuộn, trong, có in, Size: 200x300mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003886/ Túi PE Flat cuộn, trong, có in, Size: 280x400mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003887/ Túi PE Flat cuộn, trong, có in, Size: 300x450mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003899/ Túi PE sandwich cuộn, trong, không in, Size: 180x320mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003906/ Túi PE C-fold, cuộn, màu đen,không in Size: 1190x1340mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003933/ Túi PE Flat star seal, cuộn, trong, không in, Size: 500x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003937/ Túi PE T Shirt star seal cuộn, trong, không in, Size: 330x480mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003942/ Túi PE T-Shirt cuộn, xanh, không in, Size: 450x620mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201003958/ Túi PE Flat star seal, cuộn, trong, không in, Size: 500x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004153/ Túi PE Flat trong, không in, Size: 650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004169/ Túi PE Flat trong, không in, Size: 650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004173/ Túi PE Flat trắng sữa, không in, Size: 520x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004180/ Túi PE Flat trắng sữa, không in, Size: 650x800mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004181/ Túi PE Flat trắng sữa, không in, Size: 800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004242/ Túi PE Flat bag, trong, không in, size: 650 x 800MM (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004246/ Túi PE Flat bag, sữa, không in, size: 650 x 800MM (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004326/ Túi PE T shirt starseal cuộn, màu trắng, có in, Size: 440x500+130mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004384/ Túi PE Flat bag, sữa, không in, size: 650 x 800MM (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004398/ Túi PE Flat star seal cuộn, đen, không in, Size: 600x700mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004400/ Túi PE Flat star seal cuộn, đen, không in, Size: 640x710mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004401/ Túi PE Flat star seal cuộn, trắng, không in, Size: 360x440mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004411/ Túi PE Drawstring cuộn, màu vàng, không in. Size: 640x710+50mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004417/ Túi PE cuộn, màu trong, có in, Size: 11x19 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004420/ Túi PE Dumil, cuộn, trong, không in, Size: 450x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004425/ Túi PE Flat star seal cuộn, đen, không in, Size: 440x880mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004426/ Túi PE Sandwich cuộn, trong, không in, Size: 200x360mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004428/ Túi PE T shirt starseal cuộn, màu tím, có in, Size: 520x570+160mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004429/ Túi PE T shirt starseal cuộn, màu đỏ, có in, Size: 600x710+160mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004432/ Túi PE Flat star seal, cuộn, trong, không in, Size: 630x780mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004436/ Túi PE Sandwich V shape cuộn, trong, không in, Size: 180x280mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004505/ Túi PE C Fold cuộn, màu trong, không in, Size:620x680mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004506/ Túi PE Flat cuộn, màu trong, có in, Size: 198x298mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004507/ Túi PE Flat cuộn, màu trong, có in, Size: 248x347mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004508/ Túi PE Flat cuộn, màu trong, có in, Size: 297x396mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004509/ Túi PE Flat cuộn, màu trong, có in, Size: 347x446mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004511/ Túi PE Flat cuộn, màu trong, có in, Size: 220 x 265mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004512/ Túi PE Flat cuộn, màu trong, có in, Size: 245 x 345mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004521/ Túi PE Flat cuộn, trắng, không in, Size: 340x510mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004522/ Túi PE container cuộn, trong, không in, Size: 1150x1400mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004530/ Túi PE Side gusset bag, không in, size: 8+4x16 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004545/ Túi PE Flat star seal cuộn, đen, không in. Size: 490x600mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004552/ Túi PE Drawstring cuộn, trắng sữa, không in, Size: 450x500mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004554/ Túi PE Sandwich cuộn, trong, không in, Size: 200x360mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004556/ Túi PE Tshirt cuộn, trắng, không in, Size: 360x440+120mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004557/ Túi PE Sanwich cuộn, trong, không in, size: 180x280mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004558/ Túi PE T Shirt cuộn, màu trong, Size: 350 x 450+120mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004560/ Túi PE Sanwich cuộn, trong, không in, size: 180x318mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004561/ Túi PE Sanwich cuộn, trong, không in, size: 180x318mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004574/ Túi PE Flag bag, không in, size: 10+8x24 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004576/ Túi PE Flag bag, không in, size: 6+3x15 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004578/ Túi PE Flag bag, không in, size: 8+4x18 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004587/ Túi PE Drawstring, màu trong, không in. Size: 500x 600+50mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004588/ Túi PE cuộn, màu trong, không in, Size: 11x14 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004589/ Túi PE cuộn, màu trong, không in, Size: 11x19 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004594/ Túi PE T-shirt cuộn C FOLD màu Đen, không in, size 450x700x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004599/ Túi PE T-shirt cuộn C FOLD màu Đen, không in, size: 450x730x1080mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004600/ Túi PE T-shirt cuộn C FOLD màu Đen, không in, size 460x800x1080mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004602/ Túi PE Flat star seal cuộn, trong, không in, Size: 450x550mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004603/ Túi PE C Fold cuộn, màu đen, không in, Size:620x680mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004608/ Túi PE Flat star seal cuộn, trắng, không in, Size: 360x440mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004609/ Túi PE Flat star seal cuộn, trắng, không in, Size: 420x500mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004622/ Túi PE Tshirt cuộn, màu tím, không in, Size: 300+180x630mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004631/ Túi PE Flat star seal cuộn, trắng, không in, Size: 450x500mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004634/ Túi PE C Fold cuộn, màu xanh, không in, Size: 700x1050mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004635/ Túi PE C Fold cuộn, màu xám, không in, Size: 700x1050mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004639/ Túi PE Flat bag, trắng sữa, không in, Size: (210+130)x390mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004642/ Túi PE cuộn, màu đỏ, có in, Size: 11x19 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004652/ Túi PE starseal, màu xanh, không in, Size: 490 x 590mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004653/ Túi PE starseal, màu xanh, không in, Size: 590 x 710mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004658/ Túi PE Starseal cuộn, màu trong. Size: 400 x 430mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004661/ Túi PE Starseal cuộn, màu trong. Size: 445 x 460mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004662/ Túi PE Starseal cuộn, màu trong. Size: 500 x 630mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004668/ Tui PE T-Shirt cuộn, màu vissini, không in, Size: 800x920+50mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004669/ Tui PE T-Shirt cuộn, màu xanh, không in, Size: 750x750+50mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004670/ Tui PE T-Shirt cuộn, màu vàng, không in, Size: 560x650+50mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004671/ Tui PE T-Shirt cuộn, màu vàng, có in, Size: 310+180x550mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004672/ Tui PE T-Shirt cuộn, màu xanh, có in, Size: 270+140x420mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004715/ Tui PE T-Shirt cuộn, màu nâu, không in, Size: 560x650+50mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004717/ Túi PE Starseal cuộn, màu đen, Size: 500x630mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004718/ Túi PE Flag bag, trong, không in, size: 6+3x12 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004719/ Túi PE Flag bag, trong, không in, size: 5+3x13 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004720/ Túi PE Flag bag, trong, không in, size: 4+2x12 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004721/ Túi PE Flag bag, trong, không in, size: 6x12 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004722/ Túi PE Flag bag, trong, không in, size: 12x24 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004723/ Túi PE Flag bag, trong, không in, size: 18x24 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004724/ Túi PE Tshirt, màu trong, không in, Size: (220+14) x 5200 mm. (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004749/ Túi PE Flat cuộn, màu đen, không in, Size: 550x650mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004750/ Túi PE Flat cuộn, màu đen, không in, Size: 640x780mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004761/ Túi PE Flat, cuộn, trong, không in, Size: 180x280mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004764/ Túi PE cuộn, màu xanh, có in, Size: 08x13 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004765/ Túi PE cuộn, màu xanh, có in, Size: 08x13 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 102201004766/ Túi PE T-shirt cuộn C FOLD màu Đen, không in, size 425x715x920mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102202000269/ Túi PE Block head, trong, có in, Size: 240x360+30mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102202000270/ Túi PE T shirt, trắng, có in, Size: 270x140+470mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102202000274/ Túi PE Block head, trong, không in, Size: 200x300+30mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102202000290/ Túi PE Sanwich cuộn, trong, có in, size: 180x280mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102202000333/ Túi PE Flat star seal cuộn, trắng, không in, Size: 450x500mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102202004035/ Túi PE Block head, trong, không in, Size: 240x350+30mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102203000106/ Túi PE T-shirt cuộn,màu trong, không in, Size: 220+130x450mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102203004005/ Túi PE Flat trong, không in, Size: 800x900mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102205000395/ Túi PE Tshirt cuộn, trắng sữa, không in, Size: 450x500+180mm (xk)
- Mã HS 39232199: 102205000410/ Túi PE Tshirt cuộn, trắng, không in, Size: 530x600+200mm (xk)
- Mã HS 39232199: 103511/1919389/ Túi xốp nhựa PE: 15.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: 103543/1919420/ Túi xốp nhựa PE: 16.4/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: 103544/1919421/ Túi xốp nhựa PE: 16.5/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: 103545/1919422/ Túi xốp nhựa PE: 14.1/0820 (xk)
- Mã HS 39232199: 103546/1919423/ Túi xốp nhựa PE: 14.2/0820 (xk)
- Mã HS 39232199: 103547/1919424/ Túi xốp nhựa PE: 14.3/0820 (xk)
- Mã HS 39232199: 103615/1919472/ Túi xốp nhựa PE: 19.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 103616/1919473/ Túi xốp nhựa PE: 19.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 103617/1919474/ Túi xốp nhựa PE: 17.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: 103618/1919475/ Túi xốp nhựa PE: 17.2/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: 103619/1919476/ Túi xốp nhựa PE: 17.3/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: 103646/1919503/ Túi xốp nhựa PE: 21.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: 105695/1920113/ Túi xốp nhựa PE: 34.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 105711/1920125/ Túi xốp nhựa PE: 31.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 105712/1920126/ Túi xốp nhựa PE: 31.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 105713/1920127/ Túi xốp nhựa PE: 27.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: 105732/1920144/ Túi xốp nhựa PE: 30.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 10MI390560-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 1124008869: Túi PE dùng để bọc máy đo huyết áp, kích thước: 500X330X480 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-4XSR/ 4XSR Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 16.16kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-CCP/ CCP Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 16.33kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-GCOPC/ GCOPC Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 15.98kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-ONR/ ONR Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 16.00kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-PCBQ/ PCBQ Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 15.53kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-PF/ PF Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 16.02kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-SCP/ SCP Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 15.92kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-SOPC/ SOPC Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 16.18kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-SOPCH/ SOPCH Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 16.36kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-SQCH/ SQCH Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 16.08kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LA16-TMT/ TMT Labels- CM/LA Size- Màng bao bì 16.15kgs/roll (xk)
- - Mã HS 39232199: 11-CM/LV18-PLC/ PLC Labels- CM/LV Size- Màng bao bì 22.50kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/LV18-PLCM/ PLCM Labels- CM/LV Size- Màng bao bì 22.46kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/UB16-PCBQ/ PCBQ Labels- CM/UB Size- Màng bao bì 23.72kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/UB16-SOPCH/ SOPCH Labels- CM/UB Size- Màng bao bì 23.44kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-CM/UB16-SQCH/ SQCH Labels- CM/UB Size- Màng bao bì 23.42kgs/roll (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-CHS/ CHS M/BM- Màng bao bì (26.81 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-FFC/ FFC M/BM- Màng bao bì (26.36 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-FLTPS/ FLTPS M/BM- Màng bao bì (26.99 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-KYF/ KYF M/BM- Màng bao bì (26.47 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-PFK/ PFK M/BM- Màng bao bì (25.98 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-PSQ/ PSQ M/BM- Màng bao bì (25.67 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-RCCC/ RCCC M/BM- Màng bao bì (26.28 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-SCP/ SCP M/BM- Màng bao bì (26.27 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/BM-TMT/ TMT M/BM- Màng bao bì (25.96 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/HA-CPLW/ CPLW M/HA- Màng bao bì (20.58 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-CHS/ CHS M/LG- Màng bao bì (15.26 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-CRP/ CRP M/LG- Màng bao bì (15.45 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-OPC/ OPC M/LG- Màng bao bì (15.31 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-PFK/ PFK M/LG- Màng bao bì (15.30 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-PSQ/ PSQ M/LG- Màng bao bì (15.44 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/LG-TMT/ TMT M/LG- Màng bao bì (15.20 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/STA160-PSMC/ PSMC M/STA 160G- Màng bao bì (14.08 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/STA-PSMC/ PSMC M/STA- Màng bao bì (3.17 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/UA-CRP/ CRP M/UA- Màng bao bì (34.48 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/UA-PSQ/ PSQ M/UA- Màng bao bì (36.64 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/UA-RCCC/ RCCC M/UA- Màng bao bì (34.55 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-CRP/ CRP M/XS- Màng bao bì (10.58 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-KYF/ KYF M/XS- Màng bao bì (10.30 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-OPC/ OPC M/XS LABELS- Màng bao bì (10.52 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-OPC/ OPC M/XS- Màng bao bì (10.41 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-PFK/ PFK M/XS- Màng bao bì (10.46 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-PFP/ PFP M/XS- Màng bao bì (10.10 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-PSQ/ PSQ M/XS- Màng bao bì (10.41 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-RCCC/ RCCC M/XS- Màng bao bì (10.44 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-SCP/ SCP-M/XS LABELS- Màng bao bì (10.42 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-M/XS-SSF/ SSF M/XS- Màng bao bì (10.37 kgs/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-STA160-PSMC/ PSMC STA 160G- Màng bao bì (14.07 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 11-STA-PSMC/ PSMC STA- Màng bao bì (3.08 kg/roll) (xk)
- Mã HS 39232199: 142-02/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 13 x 15 x 2 ML, Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 142-03/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, Kích thước: 3 x 5 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 147050025900J/ Túi nilon Polyetylen kích thước 270x380mm (R01 PE BAG 270x380mm WA9102DAC33-J6). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 147050039500MDN Túi xốp PE Foam màu trắng. KT: 215*150*45mm (R01 PROTECTIVE BAG HMB9293ZN00-DN). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 151-01/ Túi nhựa PE liền zipper, không in, Kích thước: 2 x 3 x 2 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 15-10152/ Túi nhựa PE có gắn khóa zipper, không in. Kích thước: 12 x 25 x 3 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 15-10183B/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, Kích thước:9 x 12 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 15-10185B/ Túi nhựa PE liền zipper, có in, Kích thước: 13 x 18 x 4 MIL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 151-02/ Túi nhựa PE liền zipper không in, KT: 10x12x2 MIL, dùng để đựng sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 151-04/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 5 x 7 x 1.4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 151-10/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 154-02/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 8 x 14 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 19.ATF-L-100N/ Túi nylon TESAGE100P EMBOSS L ATF-L-100N. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.CA70-35W/ Túi nylon CA BAG 70-35 WHITE. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.EB-W30-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 30 GOU (W) EB-W30-100. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.GH73/ Túi nylon GH73. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.GH90/ Túi nylon GH90. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.GH93/ Túi nylon GH93. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.GK90/ Túi nylon GK90. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.JY11/ Túi nylon JY11. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.PP-N70-10/ Túi nylon Plus x 2Garbage polybag 70L clear PP-N70-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.SL-4525-3/ Túi nylon OLIVE SL-4525-3 (N). 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.SL-9040-4/ Túi nylon OLIVE SL-9040-4 (WH). 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 19.THK-45-10/ Túi nylon TOYONAKASHI KATEI 45L 10P THK-45-10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 1920109/105935/ Túi xốp nhựa PE: 46.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920110/105936/ Túi xốp nhựa PE: 46.6/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920111/105937/ Túi xốp nhựa PE: 38.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920114/105954-1/ Túi xốp nhựa PE: 39.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920114/105954-2/ Túi xốp nhựa PE: 39.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920114/105954-3/ Túi xốp nhựa PE: 39.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-1/ Túi xốp nhựa PE: 25.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-2/ Túi xốp nhựa PE: 25.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-3/ Túi xốp nhựa PE: 25.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-4/ Túi xốp nhựa PE: 25.6/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-5/ Túi xốp nhựa PE: 25.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920118/105957-6/ Túi xốp nhựa PE: 25.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920119/105958-1/ Túi xốp nhựa PE: 26.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920119/105958-2/ Túi xốp nhựa PE: 26.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920119/105958-3/ Túi xốp nhựa PE: 26.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920119/105958-4/ Túi xốp nhựa PE: 26.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920120/105959-1/ Túi xốp nhựa PE: 27.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920120/105959-2/ Túi xốp nhựa PE: 27.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920120/105959-3/ Túi xốp nhựa PE: 27.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920138/105960-1/ Túi xốp nhựa PE: 28.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920138/105960-2/ Túi xốp nhựa PE: 28.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: 1920244/106234/ Túi xốp nhựa PE: 70.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: 1U41817-A: Túi ni lông đệm khí, kt: 220x235x305mm (Túi PE). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 1U42525-B: Túi ni lông đệm khí kích thước 185x155x225mm (Túi PE). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-HD45L-13/ Túi nylon HD Garbage Bag (W) 45L AeonDelight AD-HD45L-13. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-HD70L-17/ Túi nylon HD Garbage Bag (W) 70L AeonDelight AD-HD70L-17. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-HD90L-17/ Túi nylon HD Garbage Bag (W) 90L AeonDelight AD-HD90L-17. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-LD45L/ Túi nylon LD Garbage Bags 45L AeonDelight AD-LD45L. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.AD-LD90L/ Túi nylon LD Garbage Bags 90L AeonDelight AD-LD90L. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-25T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS SS/NO.25 100P WHITE HD ASW-HW25BP-25T-100. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-35T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS M/NO.35 100P WHITE HD ASW-HW25BP-35T-10. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-40T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS L/NO.40 100P WHITE HD ASW-HW25BP-40T-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-45T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS 2L/NO.45 100P WHITE HD ASW-HW25BP-45T-100. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-50T-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS 3L/NO.50 100P WHITE HD ASW-HW25BP-50T-100. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-LLT-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS BENTO LL 100P WHITE HD ASW-HW25BP-LLT-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ASW-LT-100/ Túi nylon ASW BP25% T-SHIRT BAGS BENTO L 100P WHITE HD ASW-HW25BP-LT-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-L-100N/ Túi nylon TESAGE100P EMBOSS L ATF-L-100N. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-L-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH L ATF-L-100W. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-LL-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH LL ATF-LL-100W. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-M-100N/ Túi nylon TESAGE100P EMBOSS M ATF-M-100N. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-M-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH M ATF-M-100W. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-S-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH S ATF-S-100W. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ATF-SS-100W/ Túi nylon TESAGE100P WH SS ATF-SS-100W. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-181/ Túi nylon BP NAGOYA KANEN 45L 20P THICK TOTTE BP-181. 600 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP20N10/ Túi nylon Balance Pack 20L 10P (N) BP20N10. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP30N10/ Túi nylon Balance Pack 30L 10P (N) BP30N10. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-335/ Túi nylon BP NAGOYA SHIGEN 20L 25P TOTTE BP-335. 1250 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-342/ Túi nylon BP NAGOYA KANEN 45L 25P TOTTE BP-342. 1000 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-359/ Túi nylon BP NAGOYA SHIGEN 45L 25P TOTTE BP-359. 750 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-366/ Túi nylon BP NAGOYA KANEN 45L 40P HIRA BP-366. 1000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-373/ Túi nylon BP NAGOYA SHIGEN 45L 25P HIRA BP-373. 750 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-383/ Túi nylon BP T-SHIRT BAGS S 40P HD BP-383. 1200 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-390/ Túi nylon BP T-SHIRT BAGS M 30P HD BP-390. 900 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-406/ Túi nylon BP T-SHIRT BAGS L 30P HD BP-406. 900 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-413/ Túi nylon BP T-SHIRT BAGS LL 30P HD BP-413. 900 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-436/ Túi nylon BP Garbage Bags 45L 30P HD BP-436. 750 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-441/ Túi nylon BP GARBAGE BAGS 70L 10P HD BP-441. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-443/ Túi nylon BP Garbage Bags 45L TOTTE 30P HD BP-443. 750 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP4510AA/ Túi nylon BALANCE PACK 45L THICK (N) BP4510AA. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP4520A/ Túi nylon Balance Pack 45L 20P (N) BP4520A. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP4530/ Túi nylon Balance Pack 45L 30P. BP4530. 750 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP4550/ Túi nylon BALANCE PACK 45L 50P BP4550. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-458/ Túi nylon BP Garbage Bags 90L 10P HD BP-458. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP45BK10/ Túi nylon BALANCE PACK 45L 10P (BK) BP45BK10. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP45N10/ Túi nylon Balance Pack 45L 10P (N) BP45N10. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP45N10A/ Túi nylon Balance Pack 45L THICK 10P (N) BP45N10A. 800 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP45N10U/ Túi nylon Balance Pack 45L THIN 10P (N) BP45N10U. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-553/ Túi nylon BP Garbage Bags 30L Thin 50P BP-553. 1250 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-560/ Túi nylon BP Garbage Bags 30L Totte Thin 50P BP-560. 1250 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-577/ Túi nylon BP Garbage Bags 45L Thin 50P HD BP-577. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-591/ Túi nylon BP Garbage Bags 30L Totte 30P BP-591. 900 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-607/ Túi nylon BP Garbage Bags 45L Thick Totte 10P BP-607. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP7020/ Túi nylon BALANCE PACK 70L BP7020. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP70N10/ Túi nylon Balance Pack 70L 10P (N) BP70N10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP70N10A/ Túi nylon BALANCE PACK 70L 10P THICK (N) BP70N10A. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP70N10U/ Túi nylon Balance Pack 70L THIN 10P (N) BP70N10U. 800 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP90N10/ Túi nylon Balance Pack 90L 10P (N) BP90N10. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP90N10A/ Túi nylon BALANCE PACK 90L 10P THICK (N) BP90N10A. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP90N10U/ Túi nylon Balance Pack 90L THIN 10P (N) BP90N10U. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-917/ Túi nylon BP GYOUMU HD70L BP-917. 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BP-924/ Túi nylon BP GYOMU HD90L BP-924. 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.BX90/ Túi Nylon Balance Pack Box Type 90L BX90. 400 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA20-30N/ Túi nylon CA BAG 20-30 CLEAR. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA20-30W/ Túi nylon CA BAG 20-30 WHITE. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-25N/ Túi nylon CA BAG 45-25 CLEAR. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-30N/ Túi nylon CA BAG 45-30 CLEAR. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-30W/ Túi nylon CA BAG 45-30 WHITE. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-40N/ Túi nylon CA BAG 45-40 CLEAR. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA45-40W/ Túi nylon CA BAG 45-40 WHITE. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA70-35N/ Túi nylon CA BAG 70-35 CLEAR. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA70-35W/ Túi nylon CA BAG 70-35 WHITE. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA70-40N/ Túi nylon CA BAG 70-40 CLEAR. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA70-40W/ Túi nylon CA BAG 70-40 WHITE. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-35N/ Túi nylon CA BAG 90-35 CLEAR. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-40N/ Túi nylon CA BAG 90-40 CLEAR. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-40W/ Túi nylon CA BAG 90-40 WHITE. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-50N/ Túi nylon CA BAG 90-50 CLEAR. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CA90-50W/ Túi nylon CA BAG 90-50 WHITE. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN114/ Túi nylon CLEAN PACK 45L (W) CPN114. 750 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LBK70U-10/ Túi nylon CLEANPACK 70L 10P LD (Black) CPN-LBK70U-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LBK90U-10/ Túi nylon CLEANPACK 90L LD (Black) CPN-LBK90U-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LN45U-10/ Túi nylon CLEANPACK 45L 10P LD (N) CPN-LN45U-10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LN70U-10/ Túi nylon CLEANPACK 70L 10P LD (N) CPN-LN70U-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CPN-LN90U-10/ Túi nylon CLEANPACK 90L 10P LD CPN-LN90U-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.CR-45-50/ Túi nylon Natural Poly Bag 45L50P CR-45-50. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.DO-KLM-50/ Túi nylon DO KITCHN POLY BAGS M 50P DO-KLM-50. 3000 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-N45-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 45 GOU (NA) EB-N45-100. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W30-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 30 GOU (W) EB-W30-100. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W35-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 35 GOU (W) EB-W35-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W40-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 40 GOU (W) EB-W40-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W45-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 45 GOU (W) EB-W45-100. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.EB-W50-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK 50 GOU (W) EB-W50-100. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ELB-WL-100/ Túi nylon APRON MUJI BLOCK BENTO DAI (W) ELB-WL-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ELB-WLL-100/ Túi nylon APRON LUNCH BAG TOKUDAI (W) ELB-WLL-100. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ESLH-W30-100/ Túi nylon Apron Super Light (W) No.30 with strap ESLH-W30-100. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ESLH-W35-100/ Túi nylon Apron Super Light (W) No.35 with strap ESLH-W35-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.ESLH-W40-100/ Túi nylon Apron Super Light (W) No.40 with strap ESLH-W40-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH50/ Túi nylon GH50. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH70/ Túi nylon GH70. 800 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH73/ Túi nylon GH73. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH90/ Túi nylon GH90. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GH93/ Túi nylon GH93. 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GK73/ Túi nylon GK73. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GK90/ Túi nylon GK90. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GK93/ Túi nylon GK93. 800 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.GL43/ Túi nylon GL43. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN20-18W/ Túi nylon HN20-18 WHITE N. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN45-15W/ Túi nylon HN45-15 WHITE N. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN70-20W/ Túi nylon HN70-20 WHITE N. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN70-30W/ Túi nylon HN70-30 WHITE N. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN90-20W/ Túi nylon HN90-20 WHITE N. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HN90-30W/ Túi nylon HN90-30 WHITE N. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HP430/ Túi nylon SUPPER LIGHT 100 HP430 White L. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.HP950/ Túi nylon SUPPER LIGHT 100 HP950 Clear L. 200 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.IKKOEN/ Túi nylon LLDPE BAG FOR IKKOEN. 1000 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JEFUDA45/ Túi nylon JEFUDA 45L 10P. 1000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JEFUDA70/ Túi nylon JEFUDA 70L 10P. 600 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM10/ Túi nylon JM10. 8000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM13/ Túi nylon JM13. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM15/ Túi nylon JM15. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM18/ Túi nylon JM18. 2000 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM19/ Túi nylon JM19. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JM20/ Túi nylon JM20. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JP11/ Túi nylon JP11. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS10/ Túi nylon JS10. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS12/ Túi nylon JS12. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS13/ Túi nylon JS13. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS14/ Túi nylon JS14. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS16/ Túi nylon JS16. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS17/ Túi nylon JS17. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS18/ Túi nylon JS18. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS19/ Túi nylon JS19. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JS20/ Túi nylon JS20. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT10/ Túi nylon JT10. 12000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT11/ Túi nylon JT11. 10000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT12/ Túi nylon JT12. 8000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT13/ Túi nylon JT13. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT14/ Túi nylon JT14. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT16/ Túi nylon JT16. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JT19/ Túi nylon JT19. 2500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JX11/ Túi nylon JX11. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JX20/ Túi nylon JX20. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.JY11/ Túi nylon JY11. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.KDN13H/ Túi nylon PUTTI BAG NO13 STRING (N) 100P KASUMI KDN13H. 4000 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.KH57/ Túi nylon KH57. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.KH58/ Túi nylon KH58. 1500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L025-10/ Túi nylon POLYBAG KIKAKU 0.025 No.10 L025-10. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L025-11/ Túi nylon POLYBAG KIKAKU 0.025 No.11 L025-11. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L025-12/ Túi nylon POLYBAG KIKAKU 0.025 No.12 L025-12. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L025-9/ Túi nylon POLYBAG KIKAKU 0.025 No.9 L025-9. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-10/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.10 L03-10. 8000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-11/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.11 L03-11. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-12/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.12 L03-12. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-13/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.13 L03-13. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-14/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.14 L03-14. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-15/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.15 L03-15. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-16/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.16 L03-16. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-17/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.17 L03-17. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-18/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.18 L03-18. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L03-20/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU No.20 L03-20. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L08-10/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU NO.10 L08-10. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.L08-13/ Túi nylon POLYBAGS KIKAKU NO.13 L08-13. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LKP-L-50/ Túi nylon Kitchen Pack L Natural LKP-L-50. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LKP-M-50/ Túi nylon Kitchen Pack M Natural LKP-M-50. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LKP-S-50/ Túi nylon Kitchen Pack S Natural LKP-S-50. 5000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LN420/ Túi nylon SUPER LIGHT 100 LN420 N. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LN720/ Túi nylon SUPER LIGHT 100 LN720 N. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LN725/ Túi nylon SUPER LIGHT 100 LN725 N. 400 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.LN930/ Túi nylon SUPER LIGHT 100 LN930 N. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.MX48/ Túi nylon MX48. 500 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.MX93/ Túi nylon MX93. 300 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCC4520BK/ Túi nylon KURASHI MORE 45L (BK) 20P NCC4520BK. 600 Cái/Thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCC4520WH/ Túi nylon KURASHI MORE 45L (W) 20P NCC4520WH. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCC4550N/ Túi nylon KURASHI MORE 45L50P (N) NCC4550N. 1250 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCCT2020N/ Túi nylon Kurashi More T-Shirt type of garbage bags 20L20P (N) NCCT2020N. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCCT3020N/ Túi nylon Kurashi More T-Shirt type of garbage bags 30L20P (N) NCCT3020N 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.NCC-TPL-100/ Túi nylon Kurashi More L 100P NCC-TPL-100. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.OJ45L/ Túi nylon Garbage Bags 45L (OJ). 500 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.OJ70L/ Túi nylon Garbage Bags 70L (OJ). 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PB-N45U-10/ Túi nylon Poly Bag Business Thin 45L 10P (N) PB-N45U-10. 600 Cái/ Thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PB-N70U-10/ Túi nylon Poly Bag Business Thin 70L 10P (N) PB-N70U-10. 300 Cái/ Thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PB-W45U-10/ Túi nylon Poly Bag Business Thin 45L 10P (WH) PB-W45U-10. 600 Cái/ Thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN10/ Túi nylon PUTTI BAG No.10 (N) 100P PDN10. 12000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN11/ Túi nylon PUTTI BAG No.11 (N) 100P PDN11. 10000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN12/ Túi nylon PUTTI BAG No.12 (N) 100P PDN12. 8000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN13/ Túi nylon PUTTI BAG No.13 (N) 100P PDN13. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN14H/ Túi nylon PUTTI BAG No.14 STRING (N) 100P PDN14H. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN15/ Túi nylon PUTTI BAG No.15 (N) 100P PDN15. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN15H/ Túi nylon PUTTI BAG No.15 STRING (N) 100P PDN15H. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN5/ Túi nylon PUTTI BAG No.5 (N) 100P PDN5. 14000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN7/ Túi nylon PUTTI BAG No.7 (N) 100P PDN7. 14000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PDN9/ Túi nylon PUTTI BAG No.9 (N) 100P PDN9. 14000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PP-N45-10/ Túi nylon Plus x 2Garbage polybag 45L Clear PP-N45-10. 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.PP-N70-10/ Túi nylon Plus x 2Garbage polybag 70L clear PP-N70-10. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-10/ Túi nylon DAILY PACK S-10. 6000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-11/ Túi nylon DAILY PACK S-11. 4000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-12/ Túi nylon DAILY PACK S-12. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-13/ Túi nylon DAILY PACK S-13. 3000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-14/ Túi nylon DAILY PACK S-14. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-15/ Túi nylon DAILY PACK S-15. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-16/ Túi nylon DAILY PACK S-16. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-17/ Túi nylon DAILY PACK S-17. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-18/ Túi nylon DAILY PACK S-18. 2000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-19/ Túi nylon DAILY PACK S-19. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S-20/ Túi nylon DAILY PACK S-20. 1000 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.S80T/ Túi nylon S80L Atsude. 300 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-4502/ Túi nylon SH-4502. 600 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-4510/ Túi nylon SH-4510. 1000 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-4510BL/ Túi nylon SH-4510 BL. 1000 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-70A/ Túi nylon OLIVE SH-70A. 400 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-9010/ Túi nylon SH-9010. 500 cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SH-90A/ Túi nylon OLIVE SH-90A. 400 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-45-2/ Túi nylon OLIVE SL-45-2 (BL). 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-45-250/ Túi nylon OLIVE SL-45-250 (BL). 500 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-4525-3/ Túi nylon OLIVE SL-4525-3 (N). 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-4525-4/ Túi nylon OLIVE SL-4525-4 (W). 600 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-70-2/ Túi nylon OLIVE SL-70-2 (BL). 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-7035-3/ Túi nylon OLIVE SL-7035-3 (N). 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.SL-9040-4/ Túi nylon OLIVE SL-9040-4 (WH). 300 cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.TB40/ Túi nylon TB40. 3000 Cái/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.TH41/ Túi nylon TH41. 900 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.TH42/ Túi nylon TH42. 900 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.THK-30-10/ Túi nylon TOYONAKA CITY KATEI 30L 10P THK-30-10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.THK-30-30/ Túi nylon TOYONAKA CITY KATEI 30L 30P THK-30-30. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.THK-45-10/ Túi nylon TOYONAKASHI KATEI 45L 10P THK-45-10. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.THK-45-30/ Túi nylon TOYONAKASHI KATEI 45L 30P THK-45-30. 600 Cái/Thùng (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-4520CL/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 45L 20P YM-4520CL. 600 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-4520WH/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 45L 20P YM-4520WH. 600 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-4550HD/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 45L 50P YM-4550HD. 1000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-7010CL/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 70L 10P YM-7010CL. 300 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-7010WH/ Túi nylon IZUMI Garbage bags 70L 10P YM-7010WH. 300 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-LDL40/ Túi nylon IZUMI Plastic Bags for Kitchen 40P YM-LDL40. 4000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-LDM50/ Túi nylon IZUMI Plastic Bags for Kitchen 50P YM-LDM50. 5000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20.YM-LDS60/ Túi nylon IZUMI Plastic Bags for Kitchen 60P YM-LDS60. 6000 cái/thùng. (xk)
- Mã HS 39232199: 20/D-02/ Túi nhựa PE có dây (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/ ASOKO L/ Túi nhựa PE Asoko T-Shirt (L) BP: 0.029x490(350)x570 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/3COIN L/ Túi nhựa PE 3Coins T-Shirt (L) BP: 0.029x490(350)x570 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/3COIN LL/ Túi nhựa PE 3Coins T-Shirt (LL) BP: 0.029x610(450)x680 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/3COIN M/ Túi nhựa PE 3Coins T-Shirt (M) BP: 0.029x430(300)x510 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/3COIN S/ Túi nhựa PE 3Coins T-Shirt (S) BP: 0.024x350(230)x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/ASO LL/ Túi nhựa PE Asoko T-Shirt (LL) BP: 0.029x610(450)x680 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/ASO M/ Túi nhựa PE Asoko T-Shirt (M) BP: 0.029x430(300)x510 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/ASO S/ Túi nhựa PE Asoko T-Shirt (S) BP: 0.024x350(230)x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mits 5L/ Túi nhựa PE Mitsuwa 5L: 0.027x420/600x750 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa 3L/ Túi nhựa PE Mitsuwa 3L: 0.017x460 (300) x590 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa 4L/ Túi nhựa Mitsuwa 4L: 0.025x500 (320) x690 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa 6L/ Túi nhựa Mitsuwa 6L: 0.027x650 (440) x810 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa L/ Túi nhựa PE Mitsuwa L: 0.014x400 (260) x490 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa M/ Túi nhựa Mitsuwa M: 0.012x350 (220) x440 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/Mitsuwa STúi nhựa Mitsuwa S: 0.011x290 (190) x390 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT L/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (L) BP: 0.029x350/490x570 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT LL/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (LL) BP: 0.029x450/610x680 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT M/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (M) BP: 0.029x300/430x510 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT S/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (S) BP: 0.024x230/350x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-INA/SALUT XL/ TÚI NHỰA PE SALUT! T-SHIRT (XL) BP: 0.029x500/700x820 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MI/BAGEL/ TÚI NHỰA PE BAGEL & BAGEL: 0.03x270x340 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MI/Ob Chu/ Túi nhựa PE Obama Chu cỡ: 0.024x500/500x700 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MS/15L/ TÚI NHỰA PE GARBAGE BAG-231 EMBOSS 15L (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MS/20L/ TÚI NHỰA PE GARBAGE BAG-232 EMBOSS 20L (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MS/5L/ TÚI NHỰA PE GARBAGE BAG-229 EMBOSS 5L (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-MS/8L/ TÚI NHỰA PE GARBAGE BAG-230 EMBOSS 8L (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/EL/ Túi nhựa PE Enishi L cỡ: 0.02x260/450x430 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/EM/ Túi nhựa PE Enishi M cỡ: 0.02x220/350x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/ES/ Túi nhựa PE Enishi S cỡ: 0.02x190/300x390 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/NC/ Túi nhựa PE Nihonnichi Common cỡ: 0.02x220/350x460 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/NH S/ Túi nhựa PE Nionnichi S cỡ: 0.02x190/300x390 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/NHL/ Túi nhựa PE Nionnichi L: 0.02x260/450x430 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SP/U/ Túi nhựa PE Unagi cỡ: 0.02x250/440x425 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/ AIN S/ Túi nhựa PE AIN S: 0.02x230/360x400 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/AIN L/ Túi nhựa PE AIN L: 0.02x260/405x500 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/KIYOKEN/ Túi nhựa PE Kiyoken Limex: 0.02x265/435x410 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/OKAYAMA L/ TÚI NHỰA PE OKAYAMA L: 0.023x300/460x595 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/OKAYAMA M/ TÚI NHỰA PE OKAYAMA M: 0.02x270/405x505 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020/PPJ-SPB/OKAYAMA S/ TÚI NHỰA PE OKAYAMA S: 0.02x210/330x380 (xk)
- Mã HS 39232199: 2020-T27-001/ Bao PE (xk)
- Mã HS 39232199: 2047/ Túi Shielding bag chống tĩnh điện kích thước 75um*780*600mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2048/ Túi Shielding bag chống tĩnh điện kích thước 75um*1000*500mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2075/ Túi nhựa dùng để đựng bản mạch điều khiển, kích thước (285*155)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2086/ Túi Shielding bag chống tĩnh điện kích thước 510*670*75um, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 11/ Túi HDPE 402122, 5000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 17/ Túi HDPE t- shirt SN, 2000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 21/ Túi HDPE t- shirt LN, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 22/ Túi HDPE t- shirt TH, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 23/ Túi HDPE t- shirt PO, 4000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 24/ Túi HD PO5, 2000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 25/ Túi HD BTC, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 26/ Túi HD CT, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BAGGERY 8/ Túi HDPE 8764 CO, 500c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 1/ Túi HDPE T-shirt DT02N xanh nhám, 240+120x430 mm; 8.05 mic; 86 chiếc/tệp, 30 tệp/carton2580c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 10/ Túi HDPE T-shirt DT17C trắng trong, cuộn 220+120x450mm, 8.5 mic, 397 chiếc/cuộn, 6cuộn/carton. Lõi cuộn 30-34mm 2382c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 11/ Túi HDPE T-shirt DT- BL đen nhám, 300+150x500 mm, 11mic, 86 chiếc/ tệp, 10 tệp/ carton1720c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 12/ Túi HD Tshirt DT-15X xanh nhám, 350+180x500mm, 13 mic, 90 chiếc/ tệp, 10 tệp/ carton900c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 2/ Túi HDPE T-shirt DT03 đen nhám,240+120x430mm, 8.05mic, 86chiếc/tệp, 30tệp/carton 2580c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 3/ Túi HDPE T-shirt DT16A trắng nhám, 220+120x390mm, 8.34 mic, 50 chiếc/tập, 76 tập/ hộp3800c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 4/ Túi HDPE T-shirt DT19-2 trắng sứ 300+150x500 mm, 19.1 mic; 92 chiếc/tệp, 10 tệp/carton 920c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 5/ Túi HDPE T-shirt DT04N xanh,300+150x500mm, 11mic, 86 chiếc/tệp, 20tệp/carton 1720c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 6/ Túi HDPE T-shirt DT30C trắng trong,220+120x430mm, 6.58 mic, 130 chiếc/cuộn, 20 cuộn/carton. Lõi cuộn 30-34mm, 2600c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 7/ Túi HDPE T-shirt DT21C trắng trong, 220+120x390mm, 6.65 mic, 144 chiếc/cuộn, 20 cuộn/carton.Lõi cuộn 30-34mm 2880c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 8/ Túi HDPE T-shirtDT 18BL đen nhám, 350+180x630mm, 13 mic, 90 chiếc/ tệp, 10 tệp/ carton 900c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20BND 9/ Túi HDPE T-shirt DT 11 đen nhám, 480+200x800mm, 24mic, 95 chiếc/ tệp, 5 thếp/ hộp carton 475c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20ECP 5/ Túi HDPE A-White, 4600 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20ECP 6/ Túi HDPE B-White, 4000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20ECP 7/ Túi HDPE D-White, 3000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20ECP 8/ Túi HDPE F-White, 6000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20FAM-0814/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 8 x 14 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20FAM-1218/ Túi nhựa PE, không in. Kích thước: 12 x 18 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20G-108024 (1) LA/ Túi nhựa POLYETHYLENE BAGS(20G-108024)(SIZE: 457.2 x 609.6mm) (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 13/ Túi HDPE T-shirt VCC770, 1000 c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 16/ Túi HDPE T-shirt VCC1037, 1000 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 20/ Túi HDPE VCC605 trắng sứ, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 21/ Túi HDPE VCPPC58 trắng sứ, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL 22/ Túi HDPE VCC449 trắng không in, 1000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20GLOBAL4/ Túi HDPE- VCC1036, 1000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20KL/PE-03/ Túi nhựa PE (xk)
- Mã HS 39232199: 20KL/PE-04/ Túi nhựa PE (xk)
- Mã HS 39232199: 20PACKIT 1/ Túi HDPE T-shirt 3020505 Take dis, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20PACKIT 2/ Túi HDPE T-shirt 3020507 Take dis, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20PACKIT 3/ Túi HDPE T-shirt 3010508 Take dis, 2000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20PUBLI 2/ Túi LDPE Green T-Shirt, in 2c/1s, 500 chiếc/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20TECH 5/ Túi HDPE T-shirt smiley 18 vàng, 700c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20TECH 6/ Túi HDPE T-shirt smiley 19 vàng, 700c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20TECH 7/ Túi HDPE VIC 3, 900c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 20TECH 8/ Túi LDPE cuộn không in, 4000c/ hộp, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102015/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 2 x 5 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102042-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 3 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102057-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 4 x 6 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102080/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 5 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102084/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 7 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102087-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102105-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102111-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 9 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102114-1/ Túi nhựa PE liền zipper, có in. Kích thước: 6 x 9 x 2W MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102126/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 7 x 8 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102132-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 8 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102141/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 9 x 12 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102147-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 10 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102162/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 15 x 2 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102165-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 13 x 15 x 2 ML. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102200-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 2 x 3 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102236-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 5 x 8 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102248/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 6 x 8 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102269-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 9 x 12 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102275/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 10 x 10 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102281-1/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 12 x 12 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2102290/ Túi nhựa PE liền zipper, không in. Kích thước: 13 x 18 x 4 MIL. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2119/ Túi tĩnh điện đóng gói sản phẩm kích thước 800x850x80um, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 2147/ Túi nhựa dùng để đựng bản mạch điều khiển, kích thước (253*137)mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 220/ Bao nylon không in mới 100% 85*100cm (xk)
- Mã HS 39232199: 243307N-2/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 33" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: 316092/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N561615, Docket 316092, dày 33micro, kích thước 978mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316097/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-158452, Docket 316097, dày 31micro, kích thước 1029mm x 254mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316135/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N291220, Docket 316135, dày 33micro, kích thước 775mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316138/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1978-20400187, Docket 316138, dày 31micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316141/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N283920, Docket 316141, dày 28.7micro, kích thước 762mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316142/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N081110, Docket 316142, dày 28.7micro, kích thước 876mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316143/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N003011, Docket 316143, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316144/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N014621, Docket 316144, dày 34.3micro, kích thước 908mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316145/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N160710, Docket 316145, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316146/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N016610, Docket 316146, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316147/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010342, Docket 316147, dày 31micro, kích thước 1270mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316149/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000576, Docket 316149, dày 25.4micro, kích thước 1080mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316153/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2003181, Docket 316153, dày 31micro, kích thước 1207mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316154/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2003248, Docket 316154, dày 31micro, kích thước 1207mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316160/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2003245, Docket 316160, dày 31micro, kích thước 1207mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316172/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0001510, Docket 316172, dày 28.7micro, kích thước 1156mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316177/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N155710, Docket 316177, dày 28.7micro, kích thước 978mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316178/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N064620, Docket 316178, dày 28.7micro, kích thước 1105mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316179/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N713010, Docket 316179, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316180/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-162230, Docket 316180, dày 28.7micro, kích thước 1054mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316181/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N705030, Docket 316181, dày 28.7micro, kích thước 889mm x 76mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316184/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N039210, Docket 316184, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316185/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N204411, Docket 316185, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316186/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N292020, Docket 316186, dày 28.7micro, kích thước 1016mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316187/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-ND35510, Docket 316187, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316191/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N282410, Docket 316191, dày 28.7micro, kích thước 965mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316195/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N091411, Docket 316195, dày 28.7micro, kích thước 978mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316230/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N282310, Docket 316230, dày 28.7micro, kích thước 965mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316236/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001271, Docket 316236, dày 25.4micro, kích thước 959mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316239/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2005655, Docket 316239, dày 31micro, kích thước 826mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316240/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010752, Docket 316240, dày 31micro, kích thước 1130mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 316264/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010643, Docket 316264, dày 25.9micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 32/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: 3232/ Túi đựng rác y tế hàng (xk)
- Mã HS 39232199: 3540A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*3"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3550A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*5"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3555A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*6"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3556A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*8"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3565A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3579A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*6"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3595A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*12"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3600A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*4"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3625A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*12"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3628A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (7"*10"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3635A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3665A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*12"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3674A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (16"*20"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3684A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (2"*3"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3685A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (2.5"*3"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3712A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*8"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3775A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*12"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3793A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (13"*15"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3815A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*8"*5.7mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3870A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3873A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*8"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3877A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*14"*3mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3915A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3972A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3985A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*5"*3.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50021 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(385X385XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50071 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(330X650XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50081 02/ Túi nilon PE-BAG LD(240X400XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50101 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(250X650XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50121 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(200X290XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50151 02/ Túi nilon PE-BAG LD(400X400XT60)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50211 02/ Túi nilon PE-BAG LD(250X650XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50221 02/ Túi nilon PE-BAG LD(150X380XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50251 02/ Túi nilon PE-BAG LD(500X600XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50261 02/ Túi nilon PE-BAG LD(600X800XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50281 02/ Túi nilon PE-BAG LD(300X550XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50332 02/ Túi nilon PE-BAG HD(240X350XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50341 02/ Túi nilon PE-BAG HD(630X730XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50351 02/ Túi nilon PE-BAG HD(400X600XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50371 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(250X600XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50391 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(70X110XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50410 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(200X290XT32)V RC (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50420 02/ Túi nilon PE-BAG NHD(250X600XT32)V RC (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50430 02/ Tấm nilon PE-SHEET LD(1500X1500XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50441 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(80X290XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50451 02/ Tấm nilon PE-SHEET LD(1300X1300XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50461 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(80X350XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50491 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(120X250XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50591 02/ Tấm nilon PE-SHEET HD(600X600XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50641 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(100X110XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50651 02/ Túi nilon PE-BAG LD(200X300XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50661 02/ Túi nilon PE-BAG LD(300X650XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50671 02/ Túi nilon PE-BAG NLD(100X430XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50681 02/ Túi nilon PE-BAG LD(250X600XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50701 02/ Túi nilon PE-BAG LD(300X500XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50711 02/ Túi nilon PE-COVER LD(740X700X1160XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50731 02/ Túi nilon PE-COVER NLD(660X640X1200XT150)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50751 02/ Túi nilon PE-COVER NLD(740X700X1160XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50771 02/ Túi nilon PE-COVER NLD(740X700X1700XT50)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50781 01/ Túi nilon PE-COVER NMD(460X540X580XT100)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50801 01/ Túi nilon PE-COVER HD(450X340X530XT35)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50821 01/ Túi nilon PE-COVER NMD(660X460X660XT100)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50841 02/ Túi nilon PE-TUBE LD(190X640XT150)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50851 01/ Túi nilon PE-COVER NLD(660X640X1330XT150)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50871 02/ Túi nilon PE-COVER HD(620X580X900XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50891 02/ Túi nilon PE-COVER HD(620X580X1300XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50911 02/ Túi nilon PE-BAG LD(600X900XT60)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50931 02/ Túi nilon PE-BAG HD(770X830XT40)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 3V2DY50940 03/ Túi nilon PE-BAG HD(630X1200XT32)-V (xk)
- Mã HS 39232199: 400570BGNE-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 4050CMINB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 405460/ Túi màng PE quay chun 30inX50in (xk)
- Mã HS 39232199: 405461/ Túi màng PE quay chun 40inX40in (xk)
- Mã HS 39232199: 405462/ Túi màng PE quay chun 47.5inX47.5in (xk)
- Mã HS 39232199: 405662/ Túi màng PE quay chun 60inX60in (xk)
- Mã HS 39232199: 4130A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.9mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 4305A022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*2.85mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 4555CMINB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 45X55CMTR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 4B.JS7KD.002 Túi xốp PE Foam màu trắng, kích thước 245*195 mm (BAG PHX-21923261-01-BAG-1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 4D160388B00 (230 X 100) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4D160388E00 (300 X 470) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4M120119S00 (35 X 450) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4N630222P00 (150 X 250) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4N650067A00 (150 X 230) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP1-PBM-BHW-4X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 4X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-BPB-4X5.5/ Túi phong bì thư có 2 lớp bong bóng, chống thấm, được làm từ nhựa poly, màu trong suốt. Mới 100%. Quy cách: 4X5.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-BPB-BE-4X7.5/ Túi phong bì thư có 2 lớp bong bóng, chống thấm, được làm từ nhựa poly, màu trong suốt. Mới 100%. Quy cách: 4X7.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-BPB-BH-4X7.5/ Túi phong bì thư có 2 lớp bong bóng, chống thấm, được làm từ nhựa poly, màu trong suốt. Mới 100%. Quy cách: 4x7.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-KBM-BHG-7.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly và giấy Kraft, màu vàng- Kraft Bubble Mailers. Mới 100%. Quy cách 7.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-KBM-BHG-8.5X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly và giấy Kraft, màu vàng- Kraft Bubble Mailers. Mới 100%. Quy cách 8.5X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-MBM-BH-6.5X10/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly và màng film Metallic, màu vàng- Metallic Bubble Mailers. Mới 100%. Quy cách 6.5x10 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEC-6.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly có màu-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách6.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-14.25X19/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 14.25X19 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-4X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 4X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-6.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-6X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-7.25X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 7.25X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BEW-8.5X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách8.5X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHC-10.5X15/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly có màu,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 10.5X15 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHC-6.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly có màu,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-10.5X15/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 10.5X15 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-12.5X18/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 12.5X18 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-14.25X19/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 14.25X19 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-4.5X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 4.5X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-4X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 4X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-6.5X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6.5X9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-6X9/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 6x9 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-7.25X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 7.25X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-7.25X7/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 7.25X7 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-8.5X11/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 8.5X11 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-8.5X14/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 8.5X14 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PBM-BHW-9.5X14/ Túi phong bì có lót bong bóng, được sản xuất từ nhựa poly màu trắng,-Poly bubble mailers.Mới 100%. Quy cách 9.5X14 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEC-12x15.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 12x15.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEC-6X9/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 6x9 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-10X13/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 10X13 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-12X15.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 12X15.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-14.5X19/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 14.5X19 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-19X24/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 19X24 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-7.5X10.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 7.5X10.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BEW-9X12/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 9X12 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHC-10X13/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 10x13 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHC-12X15.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 12x15.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHC-14.5X19/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 14.5x19 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHC-6X9/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, có màu- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 6X9 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-10X13/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 10X13 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-12X15.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 12X15.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-14.5X19/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 14.5X19 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-19X24/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 19X24 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-24X24/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 24X24 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-4X6/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 4X6 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-5X7/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 5X7 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-6X9/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 6X9 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-7.5X10.5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 7.5X10.5 Inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-PM-BHW-9X12/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, màu trắng- Poly mailers. Mới 100%. Quy cách 9x12 (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-12X15/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 12X15 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-3X4/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 3X4 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-3X5/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 3X5 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-4X6/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 4X6 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4SP-ZLB-BH-9X12/ Túi phong bì gói hàng chống thấm, được sản xuất từ nhựa poly, trong suốt miệng túi khóa zipper-Zip Lock Bags. Mới 100%. Quy cách 9X12 inch (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001A00 (70 X 300) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001G00 (200 X 300) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001P00 (100 X 220) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001R00 (85 X 300) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110001S00 (85 X 200) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110006E00 (100 X 120) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110006J00 (80 X 900) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110006N00 (120 X 160) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W110006S00 (200 X 300) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W120102A00 (1000 X 1300) Miếng nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W120104B00 (50 X 250) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W120104D00 (45 X 350) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W160017E00 (58 X 90) Túi nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 4W650232A00 (1100 X 1600 Miếng nylon (dùng đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: 5006/ Túi nhựa # 5006 PERSONAL BELONGINGS (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5019/ Túi nhựa # 5019 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5033/ Túi nhựa # 5033 (làm từ PE, được sử dụng đựng chất thải động vật) (xk)
- Mã HS 39232199: 5055CMINB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 5060CMINB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 5090B/ Túi nhựa # 5090B PERSONAL BELONGINGS (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5099/ Túi nhựa # 5099 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong siêu thị) (xk)
- Mã HS 39232199: 50-STRP01/ Túi đựng rác y tếhàng (xk)
- Mã HS 39232199: 50X55CMTR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 5100/ Túi nhựa # 5100 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong siêu thị) (xk)
- Mã HS 39232199: 5105B/ Túi nhựa # 5105B (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5132/ Túi nhựa # 5132 ROYAL (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong siêu thị) (xk)
- Mã HS 39232199: 5140/ Túi nhựa # 5140 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5141/ Túi nhựa # 5141 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5142/ Túi nhựa # 5142 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5143/ Túi nhựa # 5143 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5150/ Túi nhựa # 5150 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5151/ Túi nhựa # 5151 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5152/ Túi nhựa # 5152 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5162/ Túi nhựa # 5162 PESONAL BELONGINGS-G105 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5163/ Túi nhựa # 5163 PESONAL BELONGINGS-G115 (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5164/ Túi nhựa # 5164 RESPIRA TORY SET UP (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 516809-4/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 5.7 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: 5170/ Túi nhựa # 5170 ORCHARD SELECT 1/4 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5171/ Túi nhựa # 5171 ORCHARD SELECT 1/2 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5172/ Túi nhựa # 5172 ORCHARD SELECT 1/2 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5173/ Túi nhựa # 5173 ORCHARD SELECT 1/2 BUSHEL (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5174/ Túi nhựa # 5174 ORCHARD SELECT 1/2 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5175/ Túi nhựa # 5175 ORCHARD SELECT 1 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5176/ Túi nhựa # 5176 TOM DOOLEY 1 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5177/ Túi nhựa # 5177 AFTON ORCHARD 1 PECK (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5178/ Túi nhựa # 5178 ORCHARD SELECT 1/2BUSHEL (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5179/ Túi nhựa # 5179 ORCHARD SELECT (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5180/ Túi nhựa # 5180 FRESH FROM THE FIELDS (làm từ PE, được sử dụng để đựng táo) (xk)
- Mã HS 39232199: 5188/ Túi nhựa # 5188 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5189/ Túi nhựa # 5189 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5190/ Túi nhựa # 5190 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5191/ Túi nhựa # 5191 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5192/ Túi nhựa # 5192 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5193/ Túi nhựa # 5193 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5194/ Túi nhựa # 5194 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 52001158-Bao nylon(30" X 40")-GAP-W30XL40+F2 INCX0.02MM-RD203165-R01-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: 52001159-Bao nylon(30" X 49")-GAP-W30XL49+F2 INCX0.02MM-RD203166-R01-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: 52002362-Bao Nylon-GAP-W10.5XL12+F2 INCX0.02MM-RD203127-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002363 & BAO NYLON GAP-W10.5XL15+F2 INCX0.02MM-RD203133-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002363 & TÚI NHỰA GAP-W10.5XL15+F2 INCX0.02MM-RD203133-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002365-Bao Nylon-GAP-W12XL15+F2 INCX0.02MM-RD203135-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002366 & TÚI NHỰA GAP-W13XL22+F2 INCX0.02MM-RD203136-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002367 & Bao Nylon GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002367 & TÚI NHỰA GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002368 & TÚI NHỰA GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002370 & TÚI NHỰA GAP-W15XL26+F2 INCX0.02MM-RD203140-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002371 & TÚI NHỰA GAP-W16XL23+F2 INCX0.02MM-RD203141-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002372--Bao nylon(17" X 17")-GAP-W17XL17+F2 INCX0.02MM-RD203142-R02-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: 52002374 & TÚI NHỰA GAP-W18XL19+F2 INCX0.02MM-RD203144-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002377 & TÚI NHỰA GAP-W22XL17+F2 INCX0.02MM-RD203147-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 52002406 & TÚI NHỰA GAP-W8XL13+F2 INCX0.02MM-RD203181-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: 5214/ Túi nhựa # 5214 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5215/ Túi nhựa # 5215 (làm từ PE, được sử dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5221/ Túi nhựa # 5221 (làm từ PE, được sử dụng đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5223/ Túi nhựa # 5223 PATIENT GARMENT BAG (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5224/ Túi nhựa # 5224 PERSONAL BELONGING (làm từ PE, được sử dụng đựng đồ trong bệnh viện) (xk)
- Mã HS 39232199: 5238/ Túi nhựa # 5238 (làm từ PE, được sửu dụng để đựng thực phẩm) (xk)
- Mã HS 39232199: 5FLHPTBS3G-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 5FLHPTBS5G-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 60X70CMTR/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 61699- Túi PE 11.5 x 15(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61702- Túi PE 16.8 x 26(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61711- Túi PE 22.5 x 33(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61713- Túi PE 57.5 x 56(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61718- Túi PE 22.5 x 33(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61719- Túi PE 21 x 26.5(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 61721- Túi PE 11.5 x 23.2(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 62758932 W25xL35CMT (xk)
- Mã HS 39232199: 62758932 W30xL40CMT (xk)
- Mã HS 39232199: 62758932 W35xL45CMT (xk)
- Mã HS 39232199: 62758932-adh W35xL45CMT (xk)
- Mã HS 39232199: 65x85-Trans/ Túi PE trong miệng bằng, không in, Size: 65 x 85cm. thickness: 15my. Packing: 100pcs/ package. (xk)
- Mã HS 39232199: 65x85-Yellow/ Túi PE màu vàng miệng bằng, in 1 màu/ 1 mặt, Size: 65 x 85cm. thickness: 15my. Packing: 100pcs/ package. (xk)
- Mã HS 39232199: 68.000089/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-000293/ TÚI PE (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-000293/ TÚI PE, (Tái xuất từ mục hàng số 9 của TK 103348136950) (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-000643/ Túi PE,Tái xuất dòng hàng 17,tờ khai số:103351810700 (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-001304/ TÚI PE (Tái xuất mục 11 tờ khai nhập số 103326315850 ngày 22/05/2020) (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-001418/ Túi PE,Tái xuất dòng hàng 18,tờ khai số:103351810700 (xk)
- Mã HS 39232199: 6902-002024/ BAO NYLON (HDPE) (xk)
- Mã HS 39232199: 701580-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701580-2, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701582/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2023260, Docket 701582, dày 31micro, kích thước 902mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701584/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701584, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701585-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701585-1, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701585-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701585-2, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701586-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701586-1, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701586-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701586-2, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701587-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701587-1, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701587-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701587-2, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701587-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701587-3, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701588/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701588, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701589-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701589-1, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701589-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0004130, Docket 701589-2, dày 31micro, kích thước 879mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701592/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N972820, Docket 701592, dày 25.4micro, kích thước 749mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701595-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N237520, Docket 701595-3, dày 25.4micro, kích thước 737mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701596/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N237520, Docket 701596, dày 25.4micro, kích thước 737mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701597/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N237520, Docket 701597, dày 25.4micro, kích thước 737mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701598-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701598-1, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701598-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701598-2, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701600/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701600, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701601/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701601, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701605/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001327, Docket 701605, dày 31micro, kích thước 1019mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701617/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N187910, Docket 701617, dày 28.7micro, kích thước 1054mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701618/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N104520, Docket 701618, dày 25.4micro, kích thước 921mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701619/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010656, Docket 701619, dày 25.4micro, kích thước 1067mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701620/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2002276, Docket 701620, dày 25.4micro, kích thước 1029mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701621-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701621-1, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701621-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701621-2, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701622-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N511622, Docket 701622-1, dày 33micro, kích thước 749mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701622-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N511622, Docket 701622-2, dày 33micro, kích thước 749mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701623/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701623, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701624/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701624, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701625/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N394226, Docket 701625, dày 33micro, kích thước 800mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701630/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011306, Docket 701630, dày 25.4micro, kích thước 1003mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701631/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000442, Docket 701631, dày 25.4micro, kích thước 1038mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701632-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000385, Docket 701632-1, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701632-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000385, Docket 701632-2, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701633/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2002239, Docket 701633, dày 25.4micro, kích thước 1019mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701634-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001316, Docket 701634-1, dày 25.4micro, kích thước 1207mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701634-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001316, Docket 701634-2, dày 25.4micro, kích thước 1207mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701635/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2002564, Docket 701635, dày 31micro, kích thước 914mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701636/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011121, Docket 701636, dày 31micro, kích thước 1118mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701637/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2012332, Docket 701637, dày 25.4micro, kích thước 1105mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701638/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N481310, Docket 701638, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701639/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N091410, Docket 701639, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701640-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N040412, Docket 701640-1, dày 33micro, kích thước 794mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701640-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N040412, Docket 701640-3, dày 33micro, kích thước 794mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701642/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N040512, Docket 701642, dày 33micro, kích thước 794mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701643/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-0001331, Docket 701643, dày 31micro, kích thước 816mm x 102mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701644/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N444021, Docket 701644, dày 28.7micro, kích thước 978mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701645/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N029020, Docket 701645, dày 28.7micro, kích thước 1086mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701646-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001053, Docket 701646-2, dày 25.4micro, kích thước 1105mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701647/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001290, Docket 701647, dày 31micro, kích thước 908mm x 76mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701648/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2002082, Docket 701648, dày 25.4micro, kích thước 914mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701649/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2012333, Docket 701649, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701650-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2012338, Docket 701650-1, dày 25.4micro, kích thước 1143mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701650-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2012338, Docket 701650-2, dày 25.4micro, kích thước 1143mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701655-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N122810, Docket 701655-1, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701655-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N122810, Docket 701655-2, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701655-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N122810, Docket 701655-3, dày 28.7micro, kích thước 1092mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701656-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N376110, Docket 701656-1, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701656-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N376110, Docket 701656-2, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701661/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2024450, Docket 701661, dày 31micro, kích thước 1003mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701662/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2022712, Docket 701662, dày 36.8micro, kích thước 876mm x 76mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701663-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001327, Docket 701663-1, dày 31micro, kích thước 1019mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701663-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001327, Docket 701663-2, dày 31micro, kích thước 1019mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701664/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2005657, Docket 701664, dày 36.8micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701668/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2010601, Docket 701668, dày 31micro, kích thước 787mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701672/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N336410, Docket 701672, dày 28.7micro, kích thước 1080mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701674-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000385, Docket 701674-1, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701674-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000385, Docket 701674-2, dày 25.4micro, kích thước 1219mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701675/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2001880, Docket 701675, dày 31micro, kích thước 959mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701676/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2008150, Docket 701676, dày 31micro, kích thước 1029mm x 178mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701677/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011006, Docket 701677, dày 31micro, kích thước 1041mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701678-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000159, Docket 701678-1, dày 25.4micro, kích thước 1143mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701678-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2000159, Docket 701678-2, dày 25.4micro, kích thước 1143mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701679/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1855-N972820, Docket 701679, dày 25.4micro, kích thước 749mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701689-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701689-1, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701689-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701689-2, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701689-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011049, Docket 701689-3, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701690-1/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011047, Docket 701690-1, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701690-2/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011047, Docket 701690-2, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701690-3/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011047, Docket 701690-3, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 701690-4/ Túi bao bì bằng nhựa,từ các polyme từ etylen item 1860-2011047, Docket 701690-4, dày 43.2micro, kích thước 1073mm x 127mm (xk)
- Mã HS 39232199: 737-1/ Túi nylon MDPE BLANCA T-SHIRT RECYCLED BAGS, BLOCKED AND NON-EMBOSSED. BLANCA 8 x16 SIZE: 205+140x410MM, 25MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 737-2/ Túi nylon MDPE BLANCA T-SHIRT RECYCLED BAGS, BLOCKED AND NON-EMBOSSED. BLANCA 10x20 SIZE: 254+166x510MM, 25MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 737-3/ Túi nylon MDPE BLANCA T-SHIRT RECYCLED BAGS, BLOCKED AND NON-EMBOSSED. BLANCA 12x25 SIZE: 305+178x635MM, 30MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 74511- Túi PE 22.5 x 33(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 74518- Túi PE 21 x 26.5(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 75663- Túi PE 52 x 54(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 758-1/ Túi nylon YAMATO 5L HDPE YELLOW T-SHIRT BAG Printing 1 color 1 side Size: 180 + 120 x 420 mm,Thickness: 0.028 (xk)
- Mã HS 39232199: 758-2/ Túi nylon YAMATO 10L HDPE YELLOW T-SHIRT BAG Printing 1 color 1 side Size: 290 + 110 x 500 mm,Thickness: 0.028 (xk)
- Mã HS 39232199: 758-3/ Túi nylon YAMATO 20L HDPE YELLOW T-SHIRT BAG Printing 1 color 1 side Size: 360 + 140 x 600 mm,Thickness: 0.028 (xk)
- Mã HS 39232199: 758-6/ Túi nylon MIZUHO 5L HDPE YELLOW T-SHIRT BAG Printing 1 color 1 side Size: 180 + 120 x 420 mm Thickness: 0.03 (xk)
- Mã HS 39232199: 763-1/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 6 X 25", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-10/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 14 X 20", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-2/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 7 X 10", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-3/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 7 X 25", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-4/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 8 X 12", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-5/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 8 X 14", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-6/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 8 X 25", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-7/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 9 X 14", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-8/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 10 X 16", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 763-9/ Túi nylon HDPE CLEAR BAGS ON ROLL WITHOUT EMBOSSING SIZE: 12 X 18", 20MICRON (xk)
- Mã HS 39232199: 773-1/ Túi nylon GM540 LDPE WHITE GARBAGE BAGS Size: 650x800mm- 37 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-2/ Túi nylon GM930 LLDPE PLAIN GARBAGE BAGS Size: 900x1000mm- 47 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-3/ Túi nylon C93 LLDPE PLAIN GARBAGE BAGSSize: 900x1000mm- 37 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-4/ Túi nylon TA45 HDPE CACO3 GARBAGE BAGS Size: 650x800mm- 27 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-5/ Túi nylon TA70 HDPE CACO3 GARBAGE BAGSSize: 800x900mm- 37 (xk)
- Mã HS 39232199: 773-6/ Túi nylon TA90 HDPE CACO3 GARBAGE BAGSSize: 900x1000mm- 37 (xk)
- Mã HS 39232199: 776-1/ Túi nylon Singlet plastic bags Small Film color: White Size: (220 +110)*400*0.037 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 776-2/ Túi nylon Singlet plastic bags LargeFilm color: White (320+180)*540*0.037 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 776-3/ Túi nylon Gusset Rolls plastic BAGFilm color: ClearSize: (250+100)*450*0.023 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 778-1/ Túi nylon WHITE LDPE- PLAIN-BLOCK PRINT 1C1S Size: 240x450 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 778-2/ Túi nylon WHITE LDPE- PLAIN-BLOCK PRINT 1C1S Size: 300x550 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 778-3/ Túi nylon WHITE LDPE- PLAIN-BLOCK PRINT 1C1S Size: 240x450 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 778-4/ Túi nylon WHITE LDPE- PLAIN-BLOCK PRINT 1C1S Size: 300x550 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 779-1/ Túi nylon HDPE bag, "45L", Natural 1side/1color,65080018mic (xk)
- Mã HS 39232199: 779-2/ Túi nylon HDPE bag, "45L", Natural,1side/1color,65080027mic (xk)
- Mã HS 39232199: 780-1/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK-HEAVILY EMBOSSED BAG Size: 240x450 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-2/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK-HEAVILY EMBOSSED BAGSize: 295x510 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-3/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK-HEAVILY EMBOSSED BAGSize: 240x450 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-4/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK-HEAVILY EMBOSSED BAGSize: 295x510 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-5/ Túi nylon WHITE HDPE ROLL BAG, PRINTING 1 COLOR 2 SIDESSize: 600x800 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-6/ Túi nylon BLUE HDPE- PLAIN-BLOCK BAGSize: 500x800 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 780-7/ Túi nylon WHITE HDPE- PLAIN-BLOCK BAGSize: 500x800 mm (xk)
- Mã HS 39232199: 7MIC295415-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: 80107- Túi PE 11.5 x 20(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 80750- Túi PE 5.6 x 100(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 80769- Túi PE 10 x 28(kích thước tính theo cm) (chất liệu polyme từ etylen),NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 829/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85000022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (2"*3"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85005022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85007022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*6"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85008022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85011022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (9"*12"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85013022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85018022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*3.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85032022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85034022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (9"*12"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85037022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*8"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85050022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*12"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85051022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (13"*18"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85251-85054022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*4"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 85x128-Trans/ Túi PE trong miệng bằng, không in, Size: 85 x 128cm. thickness: 15my. Packing: 50pcs/ package. (xk)
- Mã HS 39232199: 85x128-Yellow/ Túi PE màu vàng miệng bằng, in 1 màu/ 1 mặt, Size: 85 x 128cm. thickness: 15my. Packing: 50pcs/ package. (xk)
- Mã HS 39232199: 86/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: 880x1600 P/ Túi PE in 880mm x 1600mm x 0.040mm (xk)
- Mã HS 39232199: 9217022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (9"*12"*3.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: 92204/ Túi đựng rác y tế 48inx42inx0.002 (xk)
- Mã HS 39232199: A072PC3300: Túi PE trắng trong, in mực trắng, 0.1*320*420, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: A15022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*3"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A16022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (3"*4"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A22022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (5"*8"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A25022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*6"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A267/ Túi nilon TSC A/L BAG:108X108x240cm, 1.64kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39232199: A27022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (6"*9"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A273/ Túi nilon TSC A/L BAG:108X108x240cm, 1.6kg/chiếc (xk)
- Mã HS 39232199: A29022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (8"*10"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A33022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A40602R022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (4"*6"*1.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: A42022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (13"*15"*1.8mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: ABTI921755-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AC242406N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 24 x 24 x 5.7 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC243308N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 24 x 33 x 7.6 Mic (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC303710N-9/ Túi nhựa PE đựng rác 30 x 37 x 9.5 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC303713N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 30 x 37 x 12.3 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC303716N-3/ Túi nhựa PE đựng rác 30 x 37 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC334016N-7/ Túi nhựa PE đựng rác 33 x 40 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC386016N-7/ Túi nhựa PE đựng rác 38 x 60 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC404814K-4/ Túi nhựa PE đựng rác 40 x 48 x 13.3 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC404814N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 40 x 48 x 13.3 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC404816N-8/ Túi nhựa PE đựng rác 40 x 48 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC434816K-5/ Túi nhựa PE đựng rác 43 x 48 x 15.2 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: AC445418N-7/ Túi nhựa PE đựng rác 44 x 54 x 17.1 Mic (1Cuộn 25Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ACCBLACK15-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCBLACK75-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCBLACK95-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCVANG300-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCWHITE54-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACCYELLO15-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACEHDPEWH1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACELDFUYAO-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACELDPECL2-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACELDWINCO/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACERL00010-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACETHANKV2/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK2535LDP/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK3040LDP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK4060LDP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK4550PLA/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACK4555TUL/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACKN978300: Túi PE màu trắng trong, in mực trắng 0.05*210*500, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACKROLL42A-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACKSTAR0V2-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ACKTULIPBB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL00B0222-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL00B0419-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL00B0421-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL00B1444/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AIL0B1445A-5/ Túi nhựa,mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0095BB-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0197EE-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0201BB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0211CC-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB024BB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0331CC-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0426CC/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0433CC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0437CC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0438BB/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0471DD/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0746DD-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0885CC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB0943CC/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB1528DD/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB1528EE/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB1528FF/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB1654BB/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILB2483CC/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AILO00000S9-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AL2530ECON-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AL3030UNIX-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AL3530ECON-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ALUFIKHGRP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ALUFIKHKRP-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-010-10/ Túi xốp nhựa PE: 39.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-012-10/ Túi xốp nhựa PE: 224.1/1219 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-10/ Túi xốp nhựa PE: 98.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-2/ Túi xốp nhựa PE: 90.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-3/ Túi xốp nhựa PE: 95.4/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-4/ Túi xốp nhựa PE: 96.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-5/ Túi xốp nhựa PE: 96.2/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-6/ Túi xốp nhựa PE: 96.3/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-7/ Túi xốp nhựa PE: 132.1/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-8/ Túi xốp nhựa PE: 24.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-015-9/ Túi xốp nhựa PE: 93.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-2/ Túi xốp nhựa PE: 44.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-3/ Túi xốp nhựa PE: 130.1/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-5/ Túi xốp nhựa PE: 135.1/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-6/ Túi xốp nhựa PE: 45.1/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-7/ Túi xốp nhựa PE: 99.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ANE20-016-8/ Túi xốp nhựa PE: 100.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ANSJUMBO32-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ANSLARGE25-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ANSMEDIA25-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ANSSMALL15-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: APABIGBAG1-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: APASHUFER1/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: API918TOPQ-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ARO139.48_GCO/ Túi nhựa HDPE(180x280mm,13 mic); 6.67 kg/ thùng (xk)
- Mã HS 39232199: ASO20-004/ Túi xốp nhựa PE: 99.1/0420 (xk)
- Mã HS 39232199: AST0000007-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AST0PROD18-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ASTBLUEBAG-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ASTPROD14B-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: AVSL1717LTN-3/ Túi nhựa PE đựng rác 17" x 17" x 0.4 MIL (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: B0197A/ Túi nhựa HDPE(180+120x360mm, 10 mic), 2.02kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B0330/ Túi nhựa HDPE(600x950mm, 8 mic), 6.81kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B0386/ Túi nhựa HDPE(460x600mm, 7 mic), 4.55kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B0387/ Túi nhựa HDPE(600x950mm, 8 mic), 5.45kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B0473/ Túi nhựa HDPE (180+120x340mm, 8 mic),; 3.12 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: B0475/ Túi nhựa HDPE (160+120x340mm, 8 mic),; 2.95 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: B0861/ Túi nhựa HDPE(600x950mm, 8 mic), 4.54kg/ hộp (xk)
- Mã HS 39232199: B16930-1-CN/ Túi đựng rác y tế 16inx9inx30inx0.001in (xk)
- Mã HS 39232199: B560618021-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: B560711125-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: B800800005/ Túi nilon kích thước 800*800*0.05mm (PE BAG 800*800*0.05mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bảng giá ép nhựa plastic size A4 (20 x 27 cm) (xk)
- Mã HS 39232199: Băng keo trong 48mmx100Y (xk)
- Mã HS 39232199: Bao bì nhựa dạng cuộn dùng để đóng gói mì BEEF FLAVOR, KT: 290mm x 1.500m (1 cuộn 8.823 gói) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao bì nhựa LDPE T-Shirt Bag, màu hồng, kích thước: 30 + (7+7) x 54 cm, 18 mic, 1000 cái/thùng, hàng mới 100 % (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng bằng nhựa LS1016001 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng bằng nhựa LY2688001 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng bằng nhựa UE2174001 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng bằng nhựa UE3104001 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao đựng gạo PE (có in hình và chữ).Bag rice PE (BEST GOLD) 5 Kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Jumbo 95x95x120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Jumbo làm từ chất liệu hạt nhựa polypropylene (PP) dùng để đựng hàng hóa- JUMBO BAG, loại miệng bao lớn, kich thước 1x1x1.4m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nhựa cỡ lớn (Plastic bag- large size) 115 x 85 x 105cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nhựa PE cỡ nhỏ- PLASTIC BAG FOR CB43D (07 X 10 CM) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (110 x 100) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (15 x 25) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (35 x 50) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (40 x 60) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon (400x630mm, hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (60 x 60) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (91 x 96) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (bao PE) 90cm x 125 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon (bao PP) 12cm x 20cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon (bao PP) 25cm x 35cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cu?n PE): 4CM. Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 22X32cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 4CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 5.0CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 6.0CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (cuộn PE): 8CM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON (LDPE) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) 28cmx29cmx0.1mm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) 31cmx32cmx0.1mm(R291) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) 5cmx11.5cmx0.10mm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon (PE) các loại (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) đen 120cm x 150 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) đen 90cm x 120 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon (PE) xếp hông 32cmx12cmx2x50cmx0.10mm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon 100% PP (POLYPROPYLENE) 10*20cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon các loại (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 100*120 cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 35*35cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 40*35cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 45*35 cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon các loại: 65*55 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon đóng thùng HD (51 X 40) cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon đóng thùng PE (700x700x0.03)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon đóng thùng VINYL (100 X 34) cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon ESP-P3-300X400+F50MMX0.03MM-RD291002 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon ESP-P3-400X600+F50MMX0.03MM-RD291003 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W10.5XL12+F2 INCX0.02MM-RD203127-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W11XL15+F2 INCX0.02MM-RD203134-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon- GAP-W11XL15+F2 INCX0.02MM-RD203134-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W12XL15+F2 INCX0.02MM-RD203135-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon- GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon- GAP-W16XL23+F2 INCX0.02MM-RD203141-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W21.5XL25+F2 INCX0.02MM-RD203146-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon GAP-W22XL34+F2 INCX0.02MM-RD203149-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W7.5XL7.5+F2 INCX0.02MM-RD203177-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W7XL9.3+F2 INCX0.02MM-RD203178-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon GAP-W8XL12+F2 INCX0.02MM-RD203180-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon màu xanh từ polyetylen, dùng để trùm bảo vệ buồng chuối trên cây. Qui cách: 86x170cm. Xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon PE (20.3+5*49.5) cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE (231.42) kg (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon PE (57+21*102) cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*13.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10*17.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 10.5*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE 100 x 105 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*12.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*14"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*14.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11.5*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11.5*14.5"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 11.75*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12"*15"+5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*10.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*12.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*13.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*13.75+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*14.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*14+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*15"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*15+3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*16+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*16''+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*17.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*17+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*3*22 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*4*24'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*5*22'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12*5*24'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.5*11+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.5*14.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.5*16+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.75*14.75+3"&VN (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.75*14+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 12.75*16+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13.5*11'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 13.5*16+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*12 inch hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 14*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*16*3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*18.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*18.5+2'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 14.5*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 15 x 20 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15*17" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15*18" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon pe 15*25*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 15.5*14.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 16*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 16*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 16*26'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 16.5*20+4'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 17*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 17.5*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 17.5*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 17.5*15" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE 18 x 45 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18''*10'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18''*11'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18''*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18*41'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 18*44'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19''*11'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19''*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19*33" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19.5*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 19.5*34+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 20 x 20 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20''*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20*13.5"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20*19*38cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20*30" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 20*36" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21''*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21*12*15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21*12*27" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21*13"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 21*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22''*14.5 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22*33" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 22*36" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 23''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 23*14*24'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 23*30cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 23*36" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24''*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*14*23" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*14*26" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*14*30" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*15*25'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*16*26" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*16*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*16*37" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*20*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*20*50'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*36" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*39cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*41cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 24*51'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 25 x 25 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 25 x 35 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25''*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*19*44cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*20*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*29'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*30+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 25*40cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*14.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*16*26'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*16*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*16*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*16*50'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 26*17*27'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 26*17*37'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26''*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*20*50' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*24'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*32+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*36'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26*39cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 26.5*24.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*17+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*20*42cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*25" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27*47+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27.5*15"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 27.5*15.5"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*18.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28''*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28*30cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28*34cm+3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28*37" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28*40+6cm'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28.5*15.5"+8cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28.5''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 28.5*26.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*14'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 29*28.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 30 x 40 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30''*17.5 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30''*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*20*34'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*20*35'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*26'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*30cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*34+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*38+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*42cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30*45cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 30.5*27.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31''*21 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*27.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*30.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*35+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*39'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 31*39+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 32''*16'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 32.5''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33''*17'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33*52cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 33.5*31.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 34''*15.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 34''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 34''*20'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 34*24*52cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 35 x 50 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35''*22'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35*47cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35*53cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35.5*17.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35.5''*17.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35.5''*19'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 35.5*40+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 36*20*50'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 36''*22'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 36*37cm+5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 36*45+3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 37*88cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 37.5''*18'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 38*56cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 40 x 60 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 40*30*50cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 40*30*55cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 40*55cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 40*93cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 42.5*51+7cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 43*105cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 43*118cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 44*32*55cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 45*98cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 46*69cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 47*32*57cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 49*77cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 50 x 70 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 50*113cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 50*120cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 54*34*50cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 55*83cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 55*85cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 57*34*77cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 58*32cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 60*51*30cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 62*94cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 64*36*74cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 64*41*81cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 64*50*73cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 64*50*83cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO NYLON PE 65 x 70 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 65*40cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 7*11'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 78*52*75cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 8 x 14 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 8*11.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 8.5*11.5'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 80 x 80 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 80*120cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 9*12'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 9*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 9*15'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe 9.5*12.5+3" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon PE 9.5*13'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L24*W20CM + 5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L27*W21CM + 5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L29*W23CM + 5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L32*W28CM + 5CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L34*W30CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L35*W60CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L35*W62CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L36*W32CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L37*W53CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L37*W69CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L37*W71CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L38*W52CM +10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L38*W55CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L39*W56CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L39*W62CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L39*W63CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L40*W32CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L40*W64CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L40*W74CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L40*W80CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L41*W65CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L42*W38CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L42*W53CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L42*W55CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L42*W74CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L45*W60CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L45*W66CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L46*W70CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L46*W78CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L47*W75CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L48*W65CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L49*W67CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L50*W64CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L50*W75CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L51*W74CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L52*W74CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L52*W85CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L53*W84CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L55*W83CM + 10CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L60*W46CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L7.5*W5.5 + 1.5" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L70*W60CM XH 20*2 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L70*W80CM XH16*2 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L75*W53CM XH23*2 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L75*W70CM XH10*2 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon pe L76*W56CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon PE: W30*L40+5cm ADI-100RCY-300x400_N (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SE2.0-3 (500 mm x 500 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SE2.0-6 (540 mm x 790 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SE2.0-8 (600 mm x 1060mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SEW-6 (600 mm x 850 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SEW-8 (650 mm x 1100 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.015mmx65cmx80cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.018mmx25cmx15cmx61cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.01mmx30cmx45cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.025mmx135cmx115cmx74cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.02mmx190cmx95cmx120cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon Size: 0.038mmx19cmx15cmx48cm, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon size: 0.039mmx34cmx52cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.03mmx120cmx120cmx120cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon size: 0.07mmx210cmx90cmx110cm, hàng chưa in hình in chữ, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon Size: 0.088mmx23cmx22cmx34cm, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SRA/EFA-11/SREW-11 (700 mm x 1950 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SRA/EFA-8/SREW-8 (650 mm x 1610 mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon SRA-5/EFA-5/SREW-6 (600 mm x 1330mm) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon xếp hông 15; 36 X 45 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon xếp hông 20; 60 X 63 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon(28" X 35")-GAP-W28XL35+F2 INCX0.02MM-RD203162-R02-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon(30" X 49")-GAP-W30XL49+F2 INCX0.02MM-RD203166-R01-(bao đóng gói-nhựa PE) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 0.04*30*40+4 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 14"(W) X 22(L)+2" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 28*37.5+6cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 30cmx40cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 30cmx457M (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 30x40+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 34cm x 60cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) 34cmx50cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) các loại (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) cac loai (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W 12.5 xL 16 " (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W10.5 x L14" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W11 X L13" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W12,5 X L16" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W13 x L19' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W13xL19 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W15 xL 24" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W16*L18+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W20,5XL26 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W21 x L56+2" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W21xL38" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W24x L44+2" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W25"*L20" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W25"*L21" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W25*L35+5,5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W27"*L21" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W28*36+4 (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W29 X 41 CM / VN (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W29 X 57 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W29xL25" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W30*L40+5,5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W31 X 41 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W31 X 57 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W32 X 41 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W32 X 57 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W33 X 36 CM/ VN (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W34 X 43 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W34 X 60 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W34cm*L63cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W37 X 43 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W37 X 60 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W38 X 36 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W38 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W38 X 38 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W38 X 40 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W40*L50+5,5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W42 X 38 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W42 X 45 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W42 X 62 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W47 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W48 X 37 CM/ VN (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W49 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W50 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W50 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W51 X 37 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W51 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W52 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W53 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W54 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W55 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W56 X 39 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W56 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W58 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W59 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W61 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE) W65 X 42 CM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon(PE) W8.5 x L16 " (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 0.03MM 34CM*50CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 30cmx40cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 30x40+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 34(W)*63(L)*0.03 (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 34cm x 60cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 34cmx50cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): 47cm x 457M (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): cac loai (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): L22*W13" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): L22*W15" (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon(PE): L92 (+5) x W 56 (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W12*L14+5 (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W12*L16+5" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W15" x L15" + 2" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W200-295mm x L200-900mm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W25*L35+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W30*L40+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W34cm*L63cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE): W35*L45+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):13" x 16" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):15" x 12" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):16" x 13" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):16*13' (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):16.5" X 14" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):19" x 15" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):20" X 18" (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):30x40+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon(PE):W30xL40+5CM (xk)
- Mã HS 39232199: BAO Nylon: (200*950-200*900)mm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: 45*35+5 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: 70*65 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: W16*L18+4 cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: W25*L35+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon: W40*L50+5cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-400-LLL-PB24_18X24_30UM_N-RD204002-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W110XL110CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W110XL60CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W110XL70CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W20XL30+F1.5CMX0.05MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W20XL33CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W25XL35+F1.5CMX0.05MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W25XL38CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W30XL40+F1.5CMX0.05MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W30XL43CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W35XL42+F2CMX0.05MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W35XL45CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W40XL53CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W45XL60CMX0.04MM-1P (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W50XL70CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W50XL88CMX0.04MM-1P (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ADS-W60XL50CMX0.04MM (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ASO-P7-120X160+F35MMX0.035MM-RD216007 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ASO-P7-160X250+F35MMX0.035MM-RD216008 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ASO-P7-300X300+F35MMX0.035MM-RD216011 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-ESP-P3-400X600+F50MMX0.03MM-RD291003 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylong 0.1TX250X50X150H SQUARE BOTTOM (1 túi 1 cái) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylong khí AIR CAP BAG L100*W80*D10MM (dùng để đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W10.5XL12+F2 INCX0.02MM-RD203127-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W11XL15+F2 INCX0.02MM-RD203134-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W12XL15+F2 INCX0.02MM-RD203135-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W13XL22+F2 INCX0.02MM-RD203136-R02(Túi Poly) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylonGAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W15XL22+F2 INCX0.02MM-RD203139-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W15XL26+F2 INCX0.02MM-RD203140-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W16XL23+F2 INCX0.02MM-RD203141-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W17XL32+F2 INCX0.02MM-RD203143-R01(Túi Poly) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W18XL19+F2 INCX0.02MM-RD203144-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W18XL25+F2 INCX0.02MM-RD203145-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W21.5XL25+F2 INCX0.02MM-RD203146-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W22XL17+F2 INCX0.02MM-RD203147-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W22XL23+F2 INCX0.02MM-RD203148-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W22XL34+F2 INCX0.02MM-RD203149-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W23XL28+F2 INCX0.02MM-RD203152-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W24XL17.5+F2 INCX0.02MM-RD203153-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W24XL20+F2 INCX0.02MM-RD203154-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W24XL36+F2 INCX0.02MM-RD203155-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W24XL40+F2 INCX0.02MM-RD203156-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W25XL34+F2 INCX0.02MM-RD203158-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W25XL46+F2 INCX0.02MM-RD203159-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W26XL21+F2 INCX0.02MM-RD203160-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W28XL28+F2 INCX0.02MM-RD203161-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W28XL35+F2 INCX0.02MM-RD203162-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W29XL20+F2 INCX0.02MM-RD203163-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W30XL40+F2 INCX0.02MM-RD203165-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W30XL49+F2 INCX0.02MM-RD203166-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W6XL10+F2 INCX0.02MM-RD203174-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W6XL13+F2 INCX0.02MM-RD203175-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W7XL9.3+F2 INCX0.02MM-RD203178-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W8XL12+F2 INCX0.02MM-RD203180-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-GAP-W8XL13+F2 INCX0.02MM-RD203181-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W10XL16+F2X50UM-RD204015-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W13XL18+F2X30UM-RD204001-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W18XL27+G6X50UM-RD204021-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W24XL32+G6X50UM-RD204020-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W26.5XL33.5+G6X60UM-RD204028-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-LLL-W27XL31+G6X50UM-RD204022-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon-Túi PE 22cm*30cm+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao nylon-Túi PE 26cm*36cm+4cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-VSD-W229XL305X0.025MM-RD208025 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Nylon-VSD-W305XL432X0.025MM-RD208027 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE (PE BAGS), 1000mm x 720mm x 20 Mc (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 10*7'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 11*40'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 11*9'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 13*42'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 14*10'' (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PE 14*12+2.5 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 150x200 (10kg, 300 cái/ kg) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 200 x 400 x 0.08 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 23*27'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pe 24*16*25'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 30*40+5cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 300 x 400 x 0.08 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 33*40+6cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 35*45+6cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 40*50+5cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 40*50cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 50*35*70cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 80*45*75cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE 80*50*120cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE dùng đựng băng vệ sinh 40 miếng- nhãn hiệu: TB Care Regular Liners, kích thước: 183 x 95 x 60 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE dùng đựng tã size L 32- nhãn hiệu TB Kids Premium Plus, kích thước: 475 x 290 x 100 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE hút chân không, kích thước 88cmx91cm, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PE IN 23* 30 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE- Item: PE- Màu Trắng- việt nam sản Xuất- SetPcs- mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE kích thước 47cmx25cm, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE kích thước 83cmx1m45, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PE L12*W10+2.5 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE L39''*W26''+3'' (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE màu xanh 66 x 59cm, dày 4 zem (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE màu xanh 80 x 70cm, dày 5 zem (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PE W12xL14+2.5, NO PRINT (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PE ZIPER IN 5*8 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao POLY BAG KIRINJI (xk)
- Mã HS 39232199: Bao Poly dùng đựng tã size L32, không thương hiệu, không in nhãn hiệu, kích thước: 900 x 390 x 220 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (30x51)35gr/CAI GHEP OPP (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (38x62)55gr/CAI GHEP OPP (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (46x73)65gr/CAI (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (46x73)80gr/CAI GHEP OPP (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (50x61)60gr/CAI (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP (50x80)80gr/CAI (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 100*100cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PP 12cm x 20cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PP 200x300 (10kg, 500 cái/kg) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 23*45cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao PP 270x290 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 28*52cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*43cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*45cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*46cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*48cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 31*50cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 32*50cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 32*52cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 33*45cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 33*53cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 34*52cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 38*58cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 38*60cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 42*60cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 42*63cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 44*65cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 45*65cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao pp 48*65cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BAO PP W13*L17+3 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao tắm trùm đầu bằng nhựa: LINER (400cái/carton), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bao tự hủy (dùng đóng gói quần áo): 40*30cm (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi) nylon-GAP-W10.5XL15+F2 INCX0.02MM-RD203133-R02-(52002363) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi) nylon-GAP-W14XL17+F2 INCX0.02MM-RD203137-R02-(52002367) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi) nylon-GAP-W15XL19+F2 INCX0.02MM-RD203138-R02-(52002368) (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi)nylon-GAP-W10.5XL12+F2 INCX0.02MM-RD203127-R01 (xk)
- Mã HS 39232199: Bao(túi)nylon-GAP-W8XL13+F2 INCX0.02MM-RD203181-R02 (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC104N/ Túi nilon CC-104N (0.025*650*800mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC113N/ Túi nilon CC-113N (0.037*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC113W/ Túi nilon CC-113W (0.037*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC201N/ Túi nilon CC-201N (0.037*800*900 mm, 400 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC202N/ Túi nilon CC-202N (0.047*900*1000 mm, 225 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CC202W/ Túi nilon CC-202W (0.045*900*1000 mm, 225 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CT107N/ Túi nilon CT-107N (0.023*650*800mm, 750 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-CT12/ Túi nilon CT-12 (0.018*250*350 mm, 6000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-DX1/ Túi nilon DX-1 (0.018*250*180mm, 6000 chiêc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-DX2/ Túi nilon DX-2 (0.018*250*300mm, 4000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-DX3/ Túi nilon DX-3 (0.018*300*400mm, 4000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-HD530/ Túi nilon HD-530 (0.018*650*800 mm, 900 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-HD550N/ Túi nilon HD-550N (0.018*650*800 mm, 750 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-HD889/ Túi nilon HD-889 (0.02*650*800mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA45/ Túi nilon KHDA-45 (0.028*650*800 mm, 480 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA45T/ Túi nilon KHDA-45T (800*650*0.028 mm, 480 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KA70/ Túi nilon KHDA-70 (800*900*0.03 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA70T/ Túi nilon KHDA-70T (900*800*0.03 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA90/ Túi nilon KHDA-90 (1000*900*0.03 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KA90T/ Túi nilon KHDA-90T (1000*900*0.03 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KT-10/ Túi nilon KT-10 (0.02*530*300 mm, 1800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KT7/ Túi nilon KT-7 (0.02*430*300 mm, 1800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KU20/ Túi nilon KHDU-20 (500*600*0.012 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KU45/ Túi nilon KHDU-45 (0.012*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18KU70/ Túi nilon KHDU-70 (0.018*800*900 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-KU90/ Túi nilon KHDU-90 (900*1000*0.02 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-LD90N/ Túi nilon LD-90N (0.048*900*1000mm, 200 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-TKY1/ Túi nilon TKY-1 (0.014*520*600 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-TKY2/ Túi nilon TKY-2 (0.016*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BCJ18-TM1/ Túi nilon TM-1 (0.024*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BDC2938-1P5-RP/ Túi đựng rác y tế 29inx38inx0.002in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC2938-1P5-RPN/ Túi đựng rác y tế 29inx38inx0.002in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3338-2-B/ Túi đựng rác y tế 33inx38inx0.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3338-2-BN/ Túi đựng rác y tế 33inx38inx0.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-B/ Túi đựng rác y tế hàng, 38 in x 38 in x.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-BN/ Túi đựng rác y tế 38inx38inx0.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-BR/ Túi đựng rác y tế hàng, 38 in x 38 in x.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-RP/ Túi đựng rác dùng trong y tế 38inx38inx0.002in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-RPN/ Túi đựng rác y tế 38inx38inx0.002in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-2-W/ Túi đựng rác y tế 38inx38inx0.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC3838-3-RPN/ Túi đựng rác y tế hàng, 38 in x 38 in x.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC4040-2-C/ Túi đựng rác y tế hàng, 40 in x 40 in x.0018in (xk)
- Mã HS 39232199: BDC4040-2-CN/ Túi đựng rác y tế 40inx40inx0.0018in2 (xk)
- Mã HS 39232199: BDC4040-3-RP/ Túi đựng rác y tế 40inx40inx0.003in (xk)
- Mã HS 39232199: BG.03057.0.0.0.0/ Bao bì bằng nhựa BG.03057.0.0.0.0. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BGRHURRICA-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BGRROLL01-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BGRSTORMMM/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BGRTHUNDER-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Bì ươm 7cmx14cm sản phẩm bằng nhựa PE dùng dùng gói hàng hóa, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BI35.199_PCE/ Túi nhựa HDPE(500x660 mm, 9 mic), 4.17kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: BI35_PCE/ Túi nhựa HDPE(500x660 mm, 9 mic), 5.02 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: BI60.217_PCE/ Túi nhựa HDPE(600x770 mm, 11 mic), 6.09kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: BIR20-007/ Túi xốp nhựa PE: 53.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-4512/ Túi nilon HDGB-4512 (0.012*650*800 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-4515/ Túi nilon HDGB-4515 (0.015*650*800 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-7016/ Túi nilon HDGB-7016 (0.016*800*900 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-7018/ Túi nilon HDGB-7018 (0.018*800*900 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-9016/ Túi nilon HDGB-9016 (0.016*900*1000 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-9018/ Túi nilon HDGB-9018 (0.018*900*1000 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT18-9020/ Túi nilon HDGB-9020 (0.02*900*1000 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BIT19-001/ Túi nilon HDGB-1016 (0.016*1000*1000 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BL060612-14/ Túi nhựa PE đựng thức ăn 6 X 6 X 12 0.5 MIL (1PKG 200Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: BLACKJIMMY-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BLEK20-OT45L/ Túi nilon KSC-OOT45 45L (650*800*0.017 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BLEK20-OT70L/ Túi nilon KSC-OOT70 70L (800*900*0.018 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BLEK20-OT90L/ Túi nilon KSC-OOT90 90L (900*1000*0.018 mm, 400 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BLVC20-MMSK/ Túi nilon MM SANKEI KITCHEN BAG 20P (0.009*250*350, 1000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BNEBL04486-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNEBL34348-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNEBLA6883-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNECL81442-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNECL81676-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNECL83862-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BNEWH81045-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BN-V/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39232199: Bọc nhựa có quai xách loại 5kg (25kg/ 1 bao) (xk)
- Mã HS 39232199: BOS72HDNEW-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BOSZ140NEW-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BOSZ240NEW-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BPIS057884-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BPIS065496-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-1/ Túi xốp nhựa PE: 76.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-2/ Túi xốp nhựa PE: 88.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-3/ Túi xốp nhựa PE: 97.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-4/ Túi xốp nhựa PE: 97.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: BRA20-009-5/ Túi xốp nhựa PE: 60.1/0720 (xk)
- Mã HS 39232199: BT/ Bao tải dứa (Mua trong nước) (xk)
- Mã HS 39232199: BT05/ Túi bóng khí 01-0302-0005 (0.07*150*150)mm (xk)
- Mã HS 39232199: BTPHDF1114/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BTPHDFLA12/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BTPLDFLA31/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BTPLDFLA32/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BTPLDFLA35/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-CPMK80/ Túi nilon COMPACT MK80 (800*900*0.016 mm, 360 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-CPMK81/ Túi nilon COMPACT MK-81 (900*1000*0.018 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-FN3010 (1)/ Túi nilon FUNEN 30L 10P (1) (0.024*500*700 mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-FN4510 (1)/ Túi nilon FUNEN 45L 10P(1) (0.024*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-HDW200/ Túi nilon HDW-200 (0.02*1350*200 mm, 1000 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-HDW280/ Túi nilon HDW-280 (0.02*1350*280 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-KN3010/ Túi nilon KANEN 30L 10P (0.018*500*700 mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-KN4530/ Túi nilon KANEN 45L 30P (0.018*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-LSMK66/ Túi nilon LAWSON MK-66 (800*650*0.012 mm, 720 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-OL45-4/ Túi nilon OLIVE SL-45-4 (0.026*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-PET30B/ Túi nilon PET BOTTLE 30L (0.024*500*700 mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-PET45B/ Túi nilon PET BOTTLE 45L (0.024*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-PLAST30/ Túi nilon PLASTIC 30L (0.024*500*700 mm, 800 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-PLAST45/ Túi nilon PLASTIC 45L (0.024*650*800 mm, 600 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-SL90-4 (A)/ Túi nilon SL-90-4 (A) (0.045*900*1000 mm, 200 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI18-TRAY/ Túi nilon G.BAG TRAY (0.017*1200*1500 mm, 100 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI19-OLSL70-3 (A)/ Túi nilon OLIVE SL-70-3 (A) (0.036*800*900 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI19-OLSL90-3 (B)/ Túi nilon OLIVE SL-90-3 (B) (0.045*900*1000 mm, 200 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI19-OLVSL45-450/ Túi nilon OLIVE SL-45-450 (0.026*650*800 mm, 500 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: BVCI20-OLSL70-4/ Túi nilon OLIVE SL-70-4 (0.036*800*900 mm, 300 chiếc/thùng) (xk)
- Mã HS 39232199: C18022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (10"*12"*3.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: C27022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (13"*18"*3.6mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: C560455015/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: C560701024-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: C561224025-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0039330-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0039356/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0039360/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0039366/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0094022/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0094034/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP0099972-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP30220V2-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP39134V2/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP493341A-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCP5539860L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPB118202-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPB118204-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPFL49374-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPGS55248/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPLD36638/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPLD36640/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPLD36646/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CCPLD36820/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CHEMO12015Y022020/ Túi nhựa-Plastic Bags (12"*15"*3.5mm), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CHOI-NO3/ Túi nylon OPP hàng chổi (size: rộng 25cm*dài 30.5cm) (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00004A: Túi nilon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 85x300. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00007A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 110x200 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00010A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 55x110 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00014A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 1000x1000 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00015A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 40x80 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00016A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 55x150 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00019A: Túi nylon xử lí tĩnh điện màu hồng tím 40x190 mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CI02-00037A: Túi nilon màu hồng 63x200. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39232199: CLEANTN725-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CLEHN4520N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CLEHN7025N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CLEHN9025N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCKNET20T-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCKNET45T-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCKNET70T-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCKNET90T-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSHD777-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSW000L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSW000M-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSW000S-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSW00SS-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CMCYSWCY4-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG12035-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG45100-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG4514-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG4520-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG4530-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG7030-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVG9030-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVGB4525-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVGB4540-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVGB7040-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVGB9045-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVR04520-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVR1213-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVR2015-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVR3018-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVRG3018-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CNZVRG4518-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0030096-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0030240-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0030242-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0099872-5/ Túi nhựa. mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM0099878-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COM20-001/ Túi xốp nhựa PE: 94.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: COMGM49322-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: COMGM49332-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CP55398120L-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPK140LTBK-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPK240LROL-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPK27LTRWH-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPK80LTEPI-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CPKPR72LBK-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CREB136026-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CREB136027-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: CREB136028-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn HDPE Plastic Tube W0.6m * t0.05mm dùng để đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn HDPE Tube plastic W505mm x t0.14mm dùng để đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE 2.4m x 0.08(Bao nylon dạng cuộn) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE 60 rọc 1 bên (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE Foam trắng 0,7mm x 360mm x 300m (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE in các loại (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE khổ 100cm * 5zem (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE khổ 125cm * 5zem (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE plastic sheet t:0.14mm * W2500mm dùng đóng gói sản phẩm (bàn, ghế, nệm) (xk)
- Mã HS 39232199: Cuộn PE: Bằng Plastic (LLD PE Rolls); (Quy cách: 140;300/400/600 cm/Kg; 160;300/400 cm/Kg; 200;200/250/300/400/500 cm/Kg Đơn vị tính cm) 565 cuộn (xk)
- Mã HS 39232199: D0064C001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: D0078S001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39232199: D00MYU001 BIVN009/ Bao đựng bằng nhựa (BAG 120X500).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866238-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866239-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866240-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866241-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866242-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866243-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB866244-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DEFB867560-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA305646-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316522-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316865-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316891-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316892-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DIVA316893-5/ túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: DTBL4040/ Túi đựng rác y tế 40in x 40in (xk)
- Mã HS 39232199: DUSKINLARG-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: E11A008354/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EC171806N-22/ Túi nhựa PE đựng rác 17" x 18" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC202206N-25/ Túi nhựa PE đựng rác 20" x 22" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC202206N-26/ Túi nhựa PE đựng rác 20" x 22" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC242406K-13/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC2424N-30/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 24" x 5 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: EC243306K-20/ Túi nhựa PE đựng rác 24" x 33" x 6 MIC (1Cuộn 50Cái) (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED3549-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED3823-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED5225-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED5934-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED5950-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECA0ED5971-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECAED5226N-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECD2135130-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECDBPFONEW/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECDCBERNET-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECDFSPRODU-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECOCLEAR04-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ECOPAK0016-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EDRADR5B02/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EIL0000027-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EILBLUELEE-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EILR605630-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EILWHITBOR-5/ TÚI NHỰA, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EK04/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0001-2649 (20*110) mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK23/ Túi PE chống tĩnh điện 072-0002-4025 (250*320*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK28/ Túi chống thấm nước 080-0106-038-Y (765*(525+410)*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK39/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0001-8690 (300*210*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK40/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0002-8690 (485*375*0.05)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK41/ Túi PE chống tĩnh điện 080-B009-038-X (520*410*850*0.02)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK44/ Túi PE chống tĩnh điện 071-0002-4810 (125*82) mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK46/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00462.015(0.08*180*250)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK47/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00503.005(0.08*(180+50)*240)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK50/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00530.005(0.08*(240+50)*280)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK51/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00653.005(0.06*(350+50)*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK52/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00948.005(0.06*85*315)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK53/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00927.015(0.08*330*275)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK54/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00895.035(0.06*(320+50)*270)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK55/ Túi PE chống tĩnh điện 085-8004-2184-Y (340*70*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK56/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00350.005(0.08*(230+50)*200)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK57/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00623.005(0.08*300*330)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK59/ Túi PE chống tĩnh điện 36925480(0.06*140*185)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK61/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00746.005(0.06*150*130)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK62/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00942.005(0.08*150*140)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK63/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00817.005(0.08*170*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK64/ Túi PE chống tĩnh điện 510.00941.005(0.08*190*270)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK65/ Túi PE chống tĩnh điện 081-0005-2537-V (113*75)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EK66/ Túi chống thấm nước 083-0029-5663-Y (160*230*0.06)mm (xk)
- Mã HS 39232199: EKB0000003-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO030LELR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO050LELR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO100LEKOD-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO100LTLJ-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO20LSTAR-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO30LEKOD-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO30LMAXI-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKO50LEKOD-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EKOP50LTLJ-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EL-A301Z0 Túi HD 120x150cm (bao nylon) (xk)
- Mã HS 39232199: ENT-PE BAG/ Bao bì PP CONTAINER BAG, MODEL: ENT-PE BAG, SIZE: 0.048*200*330CM (xk)
- Mã HS 39232199: EP35L_28R.36/ Túi nhựa HDPE(500x660mm, 9 mic), 5.29 kg/thùng (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033314-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033402-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033510-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033726-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: EPU0033859-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-1/ Túi xốp nhựa PE: 103.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-10/ Túi xốp nhựa PE: 117.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-11/ Túi xốp nhựa PE: 120.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-12/ Túi xốp nhựa PE: 86.2/0220 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-13/ Túi xốp nhựa PE: 165.4/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-14/ Túi xốp nhựa PE: 102.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-15/ Túi xốp nhựa PE: 172.4/0320 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-16/ Túi xốp nhựa PE: 97.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-17/ Túi xốp nhựa PE: 111.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-18/ Túi xốp nhựa PE: 111.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-2/ Túi xốp nhựa PE: 103.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-3/ Túi xốp nhựa PE: 112.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-4/ Túi xốp nhựa PE: 112.6/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-5/ Túi xốp nhựa PE: 112.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-6/ Túi xốp nhựa PE: 117.4/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-7/ Túi xốp nhựa PE: 117.5/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-8/ Túi xốp nhựa PE: 117.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-023-9/ Túi xốp nhựa PE: 112.1/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-1/ Túi xốp nhựa PE: 87.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-2/ Túi xốp nhựa PE: 87.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-3/ Túi xốp nhựa PE: 87.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-4/ Túi xốp nhựa PE: 87.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-5/ Túi xốp nhựa PE: 87.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-024-6/ Túi xốp nhựa PE: 87.6/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-1/ Túi xốp nhựa PE: 77.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-10/ Túi xốp nhựa PE: 96.6/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-11/ Túi xốp nhựa PE: 96.8/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-12/ Túi xốp nhựa PE: 103.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-13/ Túi xốp nhựa PE: 103.5/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-14/ Túi xốp nhựa PE: 102.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-15/ Túi xốp nhựa PE: 111.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-16/ Túi xốp nhựa PE: 111.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-2/ Túi xốp nhựa PE: 96.1/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-3/ Túi xốp nhựa PE: 96.3/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-4/ Túi xốp nhựa PE: 117.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-5/ Túi xốp nhựa PE: 96.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-6/ Túi xốp nhựa PE: 103.2/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-7/ Túi xốp nhựa PE: 120.2/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-8/ Túi xốp nhựa PE: 120.3/0520 (xk)
- Mã HS 39232199: ESC20-025-9/ Túi xốp nhựa PE: 96.4/0620 (xk)
- Mã HS 39232199: ESP662145-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ESPA15MICN/ TÚI NHỰA, MỚI 100%: 603 hộp,150 cái/thếp, 12 thếp/hộp, 9,94kg/ hộp. Trên hộp ghiTaka HDPE 30x50 cm, potlac TERNO1800 ks v kartóne (12 x 150 ks).Có in hình chữ, (xk)
- Mã HS 39232199: ESPBOR6MIC/ TÚI NHỰA, MỚI 100%: 1234 hộp, 20 cuôn/hộp, 5,72kg/hộp, trên hộp ghiHDPE T-SHIRT BAG on rollHDPE TAKA na rolkeTransparent20 roliek v kartóne (xk)
- Mã HS 39232199: ESPN76MIC-5/ Túi nhựa, mới 100% (xk)
- Mã HS 39232199: ET05/ Túi PE 100000026 (0.04*130*120)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET06/ Bao đựng bằng nhựa PE LU8539001 (0.1*240*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET07/ Bao đựng bằng nhựa PE LU8540001 (0.1*180*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET08/ Bao đựng bằng nhựa PE LE5793001 (0,04*110*130) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET09/ Bao đựng bằng nhựa PE LU8564001 (0.04*240*350) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET10/ Bao đựng bằng nhựa PE LR1209001 (0.03*450*500)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET100/ Túi PE (450*600*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET101/ Túi PE (600*750*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET102/ Túi PE (310*310*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET103/ Túi PE (350*450*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET104/ Túi PE (450*450*0,04)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET105/ Túi đóng gói PE (0.04*360*360*300)mm 307000615333 (xk)
- Mã HS 39232199: ET106/ Túi đóng gói PE (0.04*250*232*450mm 307000615332 (xk)
- Mã HS 39232199: ET107/ Túi PE (0.05*260*185*265) mm 307000615741A (xk)
- Mã HS 39232199: ET110/ Túi nhựa PE chống thấm nước 7G362-008 (56,5*37,5*80)cm (xk)
- Mã HS 39232199: ET12/ Bao đựng bằng nhựa PE LS1016001 (0.04*100*400) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET120/ Túi PE 253-10195-01(0.0925*160*260)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET122/ Túi PE 253-10241-01(0.08*260*270)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET123/ Túi PE 253-10287-01 (0.08*290*240)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET124/ Túi PE253-10292-01 (0.08*330*245) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET125/ Túi PE 253-10295-01(0.08*220*150)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET126/ Túi PE 253-10324-01(0.08*240*420)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET13/ Bao đựng bằng nhựa PE LR2255001 (0.1*190*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET130/ Túi PE253-10365-01(0.06*175*275)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET131/ Túi PE 253-10391-01 (0.1*135*185)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET132/ Túi PE 253-10398-01 (0.15*265*350)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET133/ Túi PE253-10399-01 (0.08*330*275) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET134/ Túi PE 253-10426-01 (0.06*185*250) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET135/ Túi PE 253-10438-01 (0.1*270*230)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET136/ Túi PE 253-10462-01 (0.15*175*276)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET138/ Túi PE 253-10496-01(0.1*360*280)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET14/ Bao đựng bằng nhựa PE LR2256001 (0.1*190*440) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET142/ Túi PE 253-10525-01 (0.06*220*360)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET143/ Túi PE 253-10530-01 (0.08*157*293)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET144/ Túi PE 253-10533-01 (0.09*136*300)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET145/ Túi PE 253-10546-01 (0.08*110*160)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET146/ Túi PE 253-10552-01 (0.08*182*313)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET150/ Túi PE 253-10587-01 (0.08*155*230) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET151/ Túi PE 253-10597-01 (0.08*330*315) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET152/ Túi PE 253-10601-01(0.08*360*400)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET155/ Túi PE 3B162CK00-GH3-G(0.08*(460+300)*490)mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET156/ Túi PE 3B162EM00-JGF-G (0,08*115*225) mm (xk)
- Mã HS 39232199: ET16/ Túi PE (70*80*0.05)mm VNYL1070800 (xk)
- - Mã HS 39232199: ET161/ Túi PE 510.00854.005 (0.08*292*320)mm (xk)

Nguồn: HS Code Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu


Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202