Mã Hs 3921

- Mã HS 39211999: 42518266- Tấm đệm lốp phụ ở trong khoang cốp xe. Mới 100%. Linh kiện dùng cho xe Fadil 5 chỗ.Chất liệu Xốp Nhựa.Bộ phận thân xe. (nk)
- Mã HS 39211999: 43/ Xốp EVA (dạng tấm từ Plastic), kích thước 1.1m*2.5m*42mm, số lượng 465 pcs. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: 44/ Miếng mút xốp đệm, HW-R-VTS01-07R1-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 46/ Tấm nhựa/ Film gia cố đường may hiệu BEMIS (nk)
- Mã HS 39211999: 5/ EVA bồi keo (chưa được gia cố với vật liệu khác), dùng để sản xuất giầy, mới 100%, 54" (18.30 YRD) (nk)
- Mã HS 39211999: 5/ EVA bồi keo (được làm từ nhựa eva, chưa được gia cố với vật liệu khác) 110*170cm, tổng 2769 tấm (nk)
- Mã HS 39211999: 5/ EVA bồi keo 110*200 CM (15 SHEET) (nk)
- Mã HS 39211999: 5/ EVA bồi keo 110*220 CM (10 SHEET) (nk)
- Mã HS 39211999: 5/ EVA bồi keo 54" (1.90 YRD) (nk)
- Mã HS 39211999: 5/ EVA bồi keo 54" (54.46 YRD) (nk)
- Mã HS 39211999: 5/ EVA bồi keo 54" (59.10 YRD) (nk)
- Mã HS 39211999: 5/ Xốp EVA (Từ polyethylene) 2mm*54" 163 yrd (nk)
- Mã HS 39211999: 501/ Mút dùng cho ngành may ba lô, túi xách hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39211999: 55/ Miếng nhựa bọc dây gân (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- 110cm*190cm*6mmsample 00F (10 Tấm) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- 30cm*20cm*2mm 65N (2 Tấm) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- 4MM SOLAR MAX 8C (MCS# BF/PU 061) (CONNECTED) 110*200CM (22 PCS) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- 4MM*1.1M*1.7M (141 sheets) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- BLACK[00A] EVA 450 110cm*160cm*10mm (15 Tấm) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- EVA-1100*2200*3MM (GREY) (6 Sheet) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- FOAM 0.12D 25C 3.5mm Vomo 18-4005TPX Charcoal Gray 110x200cm (2 Sheets) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- FOAM 0.16D 35C VOMO 3.6mm 100*200CM (30 Sheets) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- FOAM 0.20D 24-30C 3.5mm 18-4005TPX CharcoalGray Vomo 110x100cm (171 Sheets) (nk)
- Mã HS 39211999: 57/ Tấm EVA- MS248099-2 VAPOR HYPERFLY (10MM* 459MM*649MM) (208 TẤM) (nk)
- Mã HS 39211999: 581-139/ Khay bằng nhựa plastic (PE), loại xốp, kích thước: 330x250x25mm, dùng để đựng tấm tản nhiệt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 59/ Tấm lót (eva) 36" (nk)
- Mã HS 39211999: 59/ Tấm lót (Latex) 36" (nk)
- Mã HS 39211999: 59/ Tấm lót (Latex, eva) 36" (nk)
- Mã HS 39211999: 5TM/ Mút Eva khổ 36 inch (nk)
- Mã HS 39211999: 6/ Mút xốp (Từ Poly- Propylene glycol) 5mm*56"160.42 yrd (dạng cuộn) (nk)
- Mã HS 39211999: 6/ Mút xốp bồi keo (chưa được gia cố với vật liệu khác), dùng trong sản xuất giầy, mới 100% 54" (1,719.61 YRD) (nk)
- Mã HS 39211999: 6/ Mút xốp bồi keo (là một loại nhựa dạng bọt đã được bồi keo dán, chưa được gia cố với vật liệu khác) 54" (1099.61 YRD) (nk)
- Mã HS 39211999: 6/ Mút xốp bồi keo (từ plastic) 54" (10943.53 YRD) (nk)
- Mã HS 39211999: 6/ Mút xốp dạng cuộn (Từ Poly- Propylene glycol) 4mm*56'890yrrd (nk)
- Mã HS 39211999: 60/ Tấm lót (Latex) 54" (nk)
- Mã HS 39211999: 61.71.GW00209A/ Vỏ trang trí chất liệu bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.71.GW02700A/ Vỏ trang trí chất liệu bằng nhựa, bộ phận để sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.92.GU01601A/ Miếng đệm tai nghe bằng xốp EVA, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.92.GU01601B/ Miếng đệm tai nghe bằng xốp EVA, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GJ00200A/ Miếng đệm tai nghe bằng xốp EVA,KT 25x6x0.5mm, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GJ00800A/ Miếng đệm tai nghe bằng xốp EVA, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GJ02400A/ Nút bấm bằng nhựa 3M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GU03700A/ Miếng đệm tai nghe bằng xốp EVA, KT 52.6*43mm, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GW00200A/ Miếng đệm tai nghe bằng xốp EVA,KT 20x6x1mm, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GW02601A/ Miếng xốp KT 60.1*20.5*1Hmm, dùng để sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GW02602A/ Miếng xốp KT 170*20*2Hmm, dùng để sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GW02603A/ Miếng xốp KT 17*10*2Hmm, dùng để sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GW02604A/ Miếng xốp KT 7.3*4.4*2Hmm, dùng để sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GW02605A/ Miếng xốp EVA KT 5*7*1cm, bộ phận sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GW02606A/ Miếng xốp KT 7.3*4.4*2Hmm, dùng để sản xuất tai nghe. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.95.GW02900A/ Miếng đệm tai nghe bằng xốp EVA, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 61.B4.GW02800A/ Tấm xốp EVA để đóng gói và bảo quản tai nghe, kích thước 228.5x155.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 615EYZT52/ Đệm sản phẩm EPE, 6150000004591000, LGS116,204*70*80mm,EPE, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 62.GW026.M007A/ Miếng đệm khung tai nghe bằng xốp EVA bọc PU, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 62.GW027.M002A/ Miếng đệm khung tai nghe bằng xốp EVA bọc PU, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 62.GW028.M003A/ Miếng đệm khung tai nghe bằng xốp EVA bọc PU, bộ phận sản xuất tai nghe, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 64/ Tấm ép trang trí bằng nhựa (W:1470MM; 79M) (nk)
- Mã HS 39211999: 6410500410/ Miếng mút xốp đệm, 6410500410, linh kiện sản xuất camera cho dự án TP-LINK, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 650003/ Tấm lót gót giày/mũi giày bằng nhựa- ETOE ECONOMY TOEPUFF 0.4 mm Sheet size 1.0x1.45m (NPL dùng để SX giày dép, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: 650009/ Tấm lót gót giày/mũi giày bằng nhựa- CT- Proform 1.0 mm Sheet size 1.0x1.5m (NPL dùng để SX giày dép, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: 71731-X1M51-00/ Miếng nhám M (Fr/C MAGIC M)- 71731-X1M51-00 (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00351/ Tấm xốp ĐH, kích thước 175ly 625*200mm XXDW-21-1212I-OT A565140 FITMENT TOP-DN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00352/ Tấm xốp ĐH, kích thước 190ly 625*200mm XXDW-21-1212I-OT A565140 FITMENT TOP-DN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00359/ Tấm xốp ĐH, kích thước 80ly 180*85mm XXDW-18-3012I-OT FITMENT FOR CLAMP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00362/ Tấm xốp ĐH, kích thước 150ly 625*245mm XXDW-21-1212I-OT A565140 FITMENT MID-DN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00363/ Tấm xốp ĐH, kích thước 115ly 625*150mm XXDW-21-1212I-OT A565140 FITMENT MID-UP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00421/ Xốp đệm CTĐ (15ly 720*215mm) dùng trong sx ăng ten.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00428/ Xốp đệm CTĐ (90ly 821*266mm) dùng trong sx ăng ten.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00546/ Tấm xốp ĐH, kích thước 45ly 565.6*463mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00547/ Tấm xốp ĐH, kích thước 60ly 565.6*463mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00561/ Tấm xốp, kích thước 15ly 405*120mm,. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00566/ Tấm xốp ĐH, kích thước 25ly 28*28mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00576/ Tấm xốp ĐH, kích thước 25ly 590*315mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00581/ Tấm xốp, kích thước 20ly 400*90mm Fitement for Clamp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 72L-00590/ Tấm xốp ĐH, kích thước 75ly 565.6*463mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 75/ Màng bóc tách trong suốt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: 786198012/ Màng nhựa dẻo dạng cuộn- Vinyl 0.12x6.5, Wide, Matte (nk)
- Mã HS 39211999: 786198021/ Màng nhựa dẻo dạng cuộn- Vinyl 0.12" Thick x8.375" Wide (nk)
- Mã HS 39211999: 8/ Dây đệm- MOBILON, hàng mới 100%(2 ct/ 20.15 kg) (nk)
- Mã HS 39211999: 800/ Miếng mút xốp đệm, HW-E-LBP01-N1400-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 809/ Miếng mút xốp đệm, HW-E-LDC01-N0300-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 811/ Miếng mút xốp đệm, HW-E-LVD01-N0100-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 819/ Miếng mút xốp đệm, HW-E-LDC01-N0100-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 825/ Miếng mút xốp đệm, HW-E-VSH01-0300-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 850/ Miếng mút xốp đệm, HW-E-LVD01-V0200-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 859/ Miếng mút xốp đệm, HW-E-LIV07B-0100-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 866/ Miếng mút xốp đệm, HW-E-VBC02-0100-V, linh kiện sản xuất camera, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 89924-X1107-00/ Miếng nhám F (Rr2/C MAGIC F)- 89924-X1107-00 (nk)
- Mã HS 39211999: 89924-X1330-00/ Miếng nhám FASTENER E M90 (nk)
- Mã HS 39211999: 8-NL032/ Miếng xốp dán (nằm trong sản phẩm đồ chơi trẻ em). Made in China. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 902725001/ Tấm mút xốp bằng nhựa dùng cho máy cắt cỏ size 20x12x1mm-PLASTIC, FOAM PLATE FOR NTC \ \/NW #K-30 BLACK SPONGE 20X12MM(THK1MM) \ 010656 12V-DC STRYKER.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980005014/ Mút xốp (45*45*20mm)-POLYFOAM,PROTECT FOR CLAMP\EPE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980207041/ Mút xốp (485*358*178mm)-POLYFOAM,LEFT FOR RYI2322BTA\090930352. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980207042/ Mút xốp (485*358*178mm)-POLYFOAM,RIGHT FOR RYI2322BTA/090930352. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980297003/ Mút xốp (235*235*105)mm-POLYFOAM \ 090430. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980339007/ Mút xốp (260*235*116mm)- POLYFOAM,RYOBI \ 25.4CC \ 090333001 \ (UPGRADE 980339006). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980339012/ Mút xốp 253*225*100mm-POLYFOAM,090330017/ 090330018.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980339036/ Mút xốp 236*73*120mm-POLYFOAM,PO 095079281. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980339037/ Mút xốp 236*73*120mm-POLYFOAM,POLYFOAM,POLYFOAM,RIGHT FOR RY141900VNM \ 095079281. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980414037/ Tấm mút xốp, bằng nhựa (31x36x4mm)- POLYFOAM,FOAM/ RY141900 \ 090079281. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 980414038/ Tấm mút xốp, bằng nhựa (31x36x4mm)- POLYFOAM,FOAM/ RY141600 \ 090079270. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 981001038/ Mút xốp(306x176x80mm) dùng để cố định và đóng gói máy thổi-POLYFOAM,018223001 \ MILWAUKEE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 981001161/ Mút xốp (420*205*165mm)-POLYFOAM,090204001DG9 \ C. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 981001162/ Mút xốp (420*205*165mm)-POLYFOAM,090204001DG9 \ D- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 981001163/ Mút xốp (120*111*108mm)-POLYFOAM,090204001DG9 \ E- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: 981001180/ Mút xốp 536*190*324mm-POLYFOAM,PUT AT THE BACK OF THE MACHINE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: A/23.31 Miếng đệm lót giày(làm từ hạt nhựa)- 107X197CM GIGA LOWPIL/4 0.12D35C FAM (3SH 6.32M2)(hàng mẫu không thanh toán) (nk)
- Mã HS 39211999: A/23.31/ A/23.31- Miếng đệm lót giày- 44"4MM 29C 41H LIGHT BLUE SMART EVA (15 yd 15.33 m2) (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 39211999: A/23.31/ Miếng đệm lót giày- 44"4MM 29C 41H LIGHT BLUE SMART EVA (22 yd 22.48 m2) (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 39211999: A/28.11/ Mút- 8MM 0.15D/75F LAZY FOAM (98SH183.26M2)(NPL dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39211999: A0070038/ Màng xốp nhựa (Acrylic) dùng cho điện thoại di động loại NC060FA05 kích thước 1000mm*100m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: A0070051/ Màng xốp Acrylic SAA-100B-D dùng sản xuất linh kiện điện thoại,kích thước 1000mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: A0100109/ Miếng đệm dạng tấm bằng nhựa xốp (Urethan) HH-48, kích thước 2T*500*10m (nk)
- Mã HS 39211999: A0100111/ Miếng đệm dạng tấm bằng nhựa xốp (Urethan) HH-48, kích thước 0.5T*500*10m (nk)
- Mã HS 39211999: A031/ Keo lót mũi giày dạng tấm (nk)
- Mã HS 39211999: A39/ Tấm nhựa PE hút chân không loại xốp dùng đệm bên trong túi xách (nk)
- Mã HS 39211999: A44/ Miếng xốp (dùng cho sản phẩm điện từ), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: A44/ Miếng xốp(dùng cho sản phẩm điện tử) (nk)
- Mã HS 39211999: A4F1122300/ Tấm đệm bằng mút xốp A4F1122300 (nk)
- Mã HS 39211999: A8900204-00000C/ Tấm nilon xốp (kt: 265x155mm) A8900204-00000C (nk)
- Mã HS 39211999: ABC/ Mút chịu nhiệt dài 1m, dày 15mm (chỉ sừ dụng trong nhà xưởng): Insulation tube LTQ15 (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa (GB 8000) 0.8MM(TPU BASED REFLECTIVE FILM)40" REFLECTIVE BLK(095A) (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa các loại- (GB-8000) 0.5MM(REFLECTIVE FILM LAMINATED WITH 0.4MM TPU)40" (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa GB 8000 0.5MM(REFLECTIVE FILM SYNTHETIC) 40" SILVER MET(080A) (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa GB 8200 0.8MM(REFLECTIVE FILM LAMINATED W/NON WOVEN)(BACKER:GREY)40" SILVER MET 080A (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa GB NS S 0.3MM(REFLECTIVE POLYMER))40" B LK(095A) (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-(GB 8000) 0.8MM(TPU BASED REFLECTIVE FILM)40" REFLECTIVE BLK(095A) (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-0.8MM GB MIDFLEX (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-1.1MM GB PHOENIX (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-GB 8000 0.5MM(REFLECTIVE FILM SYNTHETIC) 40" SILVER MET(080A) (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-GB 8200 0.8MM(REFLECTIVE FILM LAMINATED W/NON WOVEN)(BACKER:GREY)40" SILVER MET 080A (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-GB LIGHT BOTTOM GEM SOL T 28 (SIL)0.57MM(REFLECTIVE POLYMER) 40" (BACKSIDE COLOR:RUNNING WHT(01F7) (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-GB NS S 0.3MM(REFLECTIVE POLYMER) 40" ALABASTER(AD44) (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-GB WOVEN NEW (REFLECTIVE WOVEN TEXTILE)42" BLACK(095A) (nk)
- Mã HS 39211999: AC1001/ Tấm nhựa-GB7000 0.3MM T/C WHT (nk)
- Mã HS 39211999: ACE022/ Miếng nhựa laminate #1511-60 (1220X2440X0.7)mm dùng cho đồ gia dụng hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Air-bubble(1.0x50)m/ Cuộn đệm khí (1.0X50)m (nk)
- Mã HS 39211999: Air-bubble(1.36x50)m/ Cuộn đệm khí (1.36X55)m (nk)
- Mã HS 39211999: AKV-14/ Xốp Eva 1.5mm từ plastic*42''(222yds) (nk)
- Mã HS 39211999: AKV-14/ Xốp Eva 2mm từ plastic*44''(518yds) (nk)
- Mã HS 39211999: ANV-0049/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. Hàng mới 100% (FOC)_CHG1A535 (nk)
- Mã HS 39211999: AP406/ Màng bảo vệ (nk)
- Mã HS 39211999: AS-136/ Mác dán nhiệt (nhãn hiệu TORAICHI) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Atylon(3T*24mm*359mm)/ Xốp atylon (3mm x 24mm x 359mm), Mới 100%, dùng sx tấm lọc khí (nk)
- Mã HS 39211999: B002/ Tấm eva (dạng tấm, loại xốp, bằng plastic loại khác- khổ 1100*2200*3.6mm, 68 sheets, 1 sheet 2.42 M2) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: B059/ Mouse xốp khổ 44" (nk)
- Mã HS 39211999: B059/ Mouse xốp khổ 4mm*44" (Smart Foam SSMF-A Light Blue) (nk)
- Mã HS 39211999: B059/ Mouse xốp khổ 54" (nk)
- Mã HS 39211999: B23-0019/ Tấm xốp Dampura T3 KT 1,2x2,4. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: B32/ Xốp hơi chống tĩnh điện (Aircap/370x860) (nk)
- Mã HS 39211999: B4/ Plastic loại xốp, từ Polyethylene (Xốp Eva), độ dày 5mm, 44"-6Y (nk)
- Mã HS 39211999: BA.005/ Xốp EVA, Kích thước (346x1100x7.5)mm,(17.13m3), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: BA.005/ Xốp EVA, KT (290x1100x8.5)mm, Hàng mới 100% (13.56m3) (nk)
- Mã HS 39211999: BA.006/ Xốp EVA. (Khổ 56"x5mm),(13.01)m3, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: BA.006/ Xốp EVA.Khổ 56", Hàng mới 100% (13.01m3) (nk)
- Mã HS 39211999: Bản đánh bóng ô tô bằng mút SONAX 04160000,hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Bản đánh bóng ôtô bằng mút 11 SONAX 04965410,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: BC068MGPC/ Tấm nhựa 40cmx30cmx4mm (for GHU) dùng trong đóng gói (nk)
- Mã HS 39211999: BD/ Băng dán đường may- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: BD455000/ Miếng xốp bảo vệ micro máy ghi âm _ BD4550000009 MIC-FABRIC-F (nk)
- Mã HS 39211999: BD455500/ Miếng xốp bảo vệ micro máy ghi âm _ BD4555000009 MIC-FORM-B (nk)
- Mã HS 39211999: BDDM/ Băng dán đường may 20mm (nk)
- Mã HS 39211999: BN61-10072A/ miếng phủ đáy bằng nhựa, (dùng trong sản xuất mạch điện tử), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Bông mút/U73199. Hàng mới 100%(Mã 42028383) (nk)
- Mã HS 39211999: Bọt biển SM-SK (1-9628-11, dạng miếng, kích thước 500x200mm, chất liệu nhựa PVA) (nk)
- Mã HS 39211999: BOTTOM FOAM/ Miếng đệm của khuôn nhôm bằng xốp SACHI-X/W C3.1 Bottom Foam Pad (0.2mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: BS182000/ Miếng lót bằng mút xốp dùng trong đóng gói máy ghi âm (454x215 mm) _ BS1820000009 PE-SHEET-RS28 (nk)
- Mã HS 39211999: BS182200/ Miếng lót bằng mút xốp dùng trong đóng gói máy ghi âm (514x315 mm) _ BS1822000009 PE-SHEET-AS2400 (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bọt xốp 2mm 36" KDR30P (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bọt xốp 44" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bột xốp 44" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bọt xốp 54" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bột xốp 54" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bọt xốp 58" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bọt xốp khổ 44" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bọt xốp khổ 54" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Bọt xốp khổ 60" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ EVA cac loai/ Bọt xốp 44" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ EVA cac loai/Bọt xốp 58" (nk)
- Mã HS 39211999: BX/ Mousse cac loai/Bọt xốp 44" (nk)
- Mã HS 39211999: BXT/ Bọt xốp khổ 44" (nk)
- Mã HS 39211999: C45002T/ Nhựa xốp (1M*1M) (nk)
- Mã HS 39211999: C4505-5T/ Nhựa xốp (1M*1M) (nk)
- Mã HS 39211999: Canchee Insert/ Miếng đệm của khuôn nhôm bằng xốp SACHI-X/W C3.1 Canchee Insert, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCC-01/ CONDUCTIVE FOAM_FOAM, EMI CONDUCTIVE,CPU SHIELDING,CHECK (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCC-01/ FOAM, EMI CONDUCTIVE,CPU SHIELDING,CHECK (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCC-11/ CONDUCTIVE FOAM_FOAM, EMI CONDUCTIVE,CPU SHIELDING,CHECK (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCC-11/ FOAM, EMI CONDUCTIVE,CPU SHIELDING,CHECK (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCD-01/ CONDUCTIVE FOAM_FOAM,CONDUCTIVE, DISPLAY,CHECKERS (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCD-01/ FOAM,CONDUCTIVE, DISPLAY,CHECKERS (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCD-11/ CONDUCTIVE FOAM_FOAM,CONDUCTIVE, DISPLAY,CHECKERS (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCD-11/ FOAM,CONDUCTIVE, DISPLAY,CHECKERS (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCW-00/ CONDUCTIVE FOAM_FOAM,EMI CONDUCTIVE,WIFI/ PMIC SHIELDIN (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCW-00/ FOAM,EMI CONDUCTIVE,WIFI/ PMIC SHIELDIN (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCW-11/ CONDUCTIVE FOAM_FOAM,EMI CONDUCTIVE,WIFI/ PMIC SHIELDIN (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FMCW-11/ FOAM,EMI CONDUCTIVE,WIFI/ PMIC SHIELDIN (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FOAH-10/ 0.1mm foam &ADHESIVE, CHECKERS (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FOAH-10/ ROUND FOAM TAPE_0.1mm foam &ADHESIVE, CHECKERS (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FOAH-11/ 0.1mm foam &ADHESIVE, CHECKERS (nk)
- Mã HS 39211999: CHK-FOAH-11/ ROUND FOAM TAPE_0.1mm foam &ADHESIVE, CHECKERS (nk)
- Mã HS 39211999: CN0075/ Tấm xốp PE 405x315. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: CPM00010001/ Tấm bọt biển bằng nhựa xốp dùng để làm đệm lót giày CPM00010001 (nk)
- Mã HS 39211999: CPM00010003/ Tấm bọt biển bằng nhựa xốp dùng để làm đệm lót giày CPM00010003 (nk)
- Mã HS 39211999: CR76/ Dây lót đèn trang trí bằng EVA (nk)
- Mã HS 39211999: CR77/ Miếng lót đế giày bằng EVA (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn EVA/ Cuộn EVA (103094337950, 07/01/2020, mục 37) (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn màng túi đệm khí (dùng để chèn hàng) 400*280mm,300m/roll, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn nylon PE màu trong tách lá 234cmx600mx0.025. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn PE (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn xốp (bằng plastic, màu xanh, kích thước 6mm x 1.3m x 10m/cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn xốp hơi 3 lớp màu xanh chống tĩnh điện (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn xốp hơi màu hồng khổ 1,5m. (mới 100%,) (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn xốp hơi màu trắng khổ 1,2m x 100m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Cuộn xốp KT: 1.5mmx1000mmx200m (nk)
- Mã HS 39211999: CUSHION/ Miếng mút xốp đệm, dùng để đán bảo vệ màn hình hiển thị, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, 3CU-TK0002 (nk)
- Mã HS 39211999: D008.1/ Tấm nhựa dạng cuộn dùng để làm bản lõi mỏng cách điện (nk)
- Mã HS 39211999: D0468/ Tấm xốp (130*220*1) mm (nk)
- Mã HS 39211999: D0468/ Tấm xốp (190*331*1) mm (nk)
- Mã HS 39211999: D10-MNLBH-19/ Miếng lót bảo hộ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: Dây đai nhựa màu trắng SR BAND (WHITE) (dày 1mm x rộng 1.5cm x dài 1500 m). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Dây đai nhựa màu xanh PP BAND (BLUE) (dày 1mm x rộng 1.5cm x dài 1500 m). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Dây đai nhựa PET (15.5*0.9), 1 cuộn 15m, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Dây đóng đai 16*085*20 (nk)
- Mã HS 39211999: Đáy túi/ Đáy của balo, túi vải EVA dạng hộp, Kích thước 56*45*20 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Dây xốp định hình, dùng dán vào khuôn máy may. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: DAYTREONHUA18/ DÂY TREO NHỰA (Bán thành phẩm 4MM*20CM). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: DD3500011100/ Tấm xốp khí DD3500011100 (nk)
- Mã HS 39211999: Đệm khí/ Đệm khí 1.0cm_18.5x27+27cm(Dùng để chèn lót hàng hóa, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: DESR32/ Miếng lót bằng mút xốp- Packing Sheet (nk)
- Mã HS 39211999: ĐG-0003/ Xốp PE Foam, kích thước 1050mm x 50m x 10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: ĐG-0025/ Xốp PE Foam, kích thước 1050mm x 100m x 5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: DG-XPE-15/ Xốp đóng gói PE Foam, kích thước dày 1.5mm khổ rộng 1.35m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: DI024/ Mousse thành phẩm (ATIRON 3mm) (nk)
- Mã HS 39211999: Đĩa đánh bóng xe chà nhám CLAY-U B-6303, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Đĩa mài sạch bằng mút xốp/ SPONGE POLISHING PAD(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: DLG16/ Dây lót giày/ COATED TR STRIP (nk)
- Mã HS 39211999: DROPBUCK FOAM-1/ Miếng đệm của khuôn nhôm bằng xốp FUJI C3.1 DROPBUCK FOAM (Jumbo), (1 set2400pcs) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: E71/ EVA tráng keo*44" (nk)
- Mã HS 39211999: EA20/ Miếng xốp khí (100x1200/470x1400/470x1700) (nk)
- Mã HS 39211999: EPE-01/ Cuộn xốp PE Foam xám 150m * 1.05m * 2mm(Hàng mới 100%)/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: EPS01/ Mút xốp (85 x 13 x 200mm) (nk)
- Mã HS 39211999: EV-008/ Miếng xốp đã định hình sẵn kích cỡ- PAD, size: 730 x 120 x 175, loại 697E 94610, mã QLNB-50620416000031 (nk)
- Mã HS 39211999: EV-008/ Tấm xốp Foam màu trắng dùng trong đóng gói SP kích thước: 230x30x40mm. Hàng mới 100%, mã QLNB-50620116000151 (nk)
- Mã HS 39211999: Eva- FOAM A4, SMF-7 10MM (nk)
- Mã HS 39211999: Eva- FOAM A4, SMF-7 4MM (nk)
- Mã HS 39211999: Eva- FOAM A4, SMF-8 10MM (nk)
- Mã HS 39211999: Eva- FOAM A4, SMF-8 4MM (nk)
- Mã HS 39211999: EVA003/ EVA 44". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: EVA004/ EVA 54". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: EVACM2/ Cuộn EVA/ EVA-1100*2000*2.5MM (10A) (4.00TAM8.80M2) (nk)
- Mã HS 39211999: EVACM2/ Cuộn EVA/ SMF-8 LIGHT BLUE 4MM*44 (1,241.00YARD1,268.22M2) (nk)
- Mã HS 39211999: EVACS44/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 44'' x 4 mm. (78.38 MTK) (nk)
- Mã HS 39211999: F001/ Tấm EVA khổ 54" dùng để sản xuất giày dép. (nk)
- Mã HS 39211999: F05_UHAN0050/ Miếng đệm dán PUR-17-0011-00 (nk)
- Mã HS 39211999: F-2G/ Nhựa Xốp (1M*2M) (nk)
- Mã HS 39211999: FAR1682-02/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (nk)
- Mã HS 39211999: FAR1687-00/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (nk)
- Mã HS 39211999: FAR1688-01/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (nk)
- Mã HS 39211999: FC10-000101A/ Miếng xốp chống va đập FC10-000101A (nk)
- Mã HS 39211999: FC28-000075A/ Miếng xốp chống va đập FC28-000075A (nk)
- Mã HS 39211999: FC36-000071A/ Tấm phủ bằng xốp FC36-000071A (nk)
- Mã HS 39211999: FLEX FOAM/ Miếng đệm của khuôn nhôm bằng xốp SACHI-W C3.1 Flex Foam, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: FLEX RING/ Miếng đệm của khuôn nhôm bằng xốp SACHI-X C3.1 Flex Ring, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: FN037/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng) (nk)
- Mã HS 39211999: FOAM(3T*10mm*1282mm)/ Mút xốp bằng nhựa tổng hợp PU 3mm x 10mm x 1282mm, Mới 100%, dùng sx tấm lọc khí (nk)
- Mã HS 39211999: FOAM002/ Vải đệm mút khổ 58"/60" (nk)
- Mã HS 39211999: FS-00505/ Miếng mút xốp SA350 dùng lau máy mài (kích thước 230x150mm) (nk)
- Mã HS 39211999: FUH070/ Xốp nhựa 080-0015-345-V (kích thước L*W*T 380mm*370mm*0.65mm,dùng cho sản phẩm dây kết nối) (nk)
- Mã HS 39211999: FUH070/ Xốp nhựa 080-1016-345 (Chất liệu:nhựa LDPE, Quy cách: 500*300*0.65 mm) (nk)
- Mã HS 39211999: FUH070/ Xốp nhựa 230*514*10mm (nk)
- Mã HS 39211999: FUH070/ Xốp nhựa, kích thước 106*70.5*2.3mm (nk)
- Mã HS 39211999: FUH070/ Xốp nhựa, phi 11*1.5mm (nk)
- Mã HS 39211999: FUH070/ Xốp nhựa,kích thước 50*44.3*4mm (3.21KG), Xốp nhựa,kích thước 80.8*10*2.5mm (0.002KG) (nk)
- Mã HS 39211999: FX23272000-01/ Tấm đệm cụm cuốn giấy- Xốp đóng gói- Linh kiện Z40_SPACER_ADF FX2-3272-000 (nk)
- Mã HS 39211999: FX23279000-01/ Tấm đệm cụm máy quét- Xốp đóng gói-Linh kiện Z40_SPACER_PLATEN (nk)
- Mã HS 39211999: G001/ Miếng eva (eva sheet)(khổ 36"-64") (nk)
- Mã HS 39211999: G20HV00036/ Miếng xốp PE dùng trong công đoạn đóng hàng, kt: 400*305*360mm, 1HOLE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: G25-E181201/ Mút xốp, kích thước 180*126*45+20mm (nk)
- Mã HS 39211999: G25-E204001/ Mút xốp, kích thước 204*195*55mm (nk)
- Mã HS 39211999: G25-P005001/ Mút xốp, kích thước 5*5*2.5mm (nk)
- Mã HS 39211999: GC6582-1804-1/ Tấm vải MODE C (Dài: 89 cm,Rộng:33 cm)_8500F-6582 (nk)
- Mã HS 39211999: GH69-26541A/ Miếng đệm lót bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: GK793700/ Tấm lót bằng nhựa (580x220)mm _ GK793700 Cushion (nk)
- Mã HS 39211999: GMV-PAD-EPE-41/ Tấm xốp mỏng EPE các loại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: GMV-SPONGE TAPE-31/ Băng keo xốp PU (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: GPY79/ Tấm EVA (EVA tráng keo, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: H12/ Mút xốp (từ Poly(propylene glycol) 44" * 1626.74y * 4mm (nk)
- Mã HS 39211999: H13/ Cuộn EVA 1.5mm, 56" (508y), từ nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: H13/ Cuộn EVA 2mm, 44" (466y), từ nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: H13/ Cuộn EVA 4mm, 44" (337y), từ nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: H13/ Cuộn EVA 5mm, 60" (370y), từ nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: H13/ Cuộn EVA 6mm, 46" (937y), từ nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: H2600220/ Tấm lót xốp 380*380mm QE HANDSET (nk)
- Mã HS 39211999: HCVL9/ Màng xốp hơi dùng để đóng gói sản phẩm. Khổ rộng: 1.5 mét, nhãn hiệu: ZHILIDA, mã hàng: 4C*1.5M. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: HH-48C/ Nhựa xốp (500MM*20M) (nk)
- Mã HS 39211999: HKL66/ Miếng mút xốp PE foam dùng bảo vệ sản phẩm khi vận chuyển (nk)
- Mã HS 39211999: HM12W/ Mút xốp dạng cuộn HM12W, kt 500mm x 100m/ 8Roll (nk)
- Mã HS 39211999: HNX38/ MÚT XỐP BẰNG NHỰA (PE FOAM, dạng tấm, dày 3mm, 17.9*11.1 cm) (nk)
- Mã HS 39211999: HP004-2/ Xốp EVA các loại (nk)
- Mã HS 39211999: HSV01/ Tấm mút xốp kt:135x370x20mm Code:1405-322002, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: HT-LK-NHUA/ Linh kiện miếng xốp lắp ráp máy phân tích tự động 47982326. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: HT-LK-NHUA/ Nguyên liệu đóng gói đệm xốp PE 300x110x50 mm dùng cho máy phân tích tự động VLDG0359. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: HTSV5970/ Cuộn xốp khí màu trắng, 1,5*100m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: HWRPE/ Màng nhựa PE (38.1*101.6CM) (nk)
- Mã HS 39211999: HYF042/ Xốp nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: HYF042/ Xốp nhựa 484.00166.005 (nk)
- Mã HS 39211999: HYF042/ Xốp nhựa 6043-50000082R (nk)
- Mã HS 39211999: I1758/ Miếng nhựa trắng Y92F-30 (nk)
- Mã HS 39211999: IK174/ Màng xốp PE bọc, đóng gói sản phẩm dùng cho sản xuất thiết bị âm thanh (nk)
- Mã HS 39211999: IK190/ Miếng xốp đệm (nk)
- Mã HS 39211999: IK190/ Miếng xốp đệm bản mạch in PCB, dùng cho hàng Pioneer, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: IK190/ Miếng xốp đệm, kích thước 10*12*0.07mm, dùng cho hàng Set Top Box, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: IK191/ Miếng xốp đệm cabinet (nk)
- Mã HS 39211999: IK21/ Nylon bọt đóng gói D10mm 330 x 900mm (Tấm xốp hơi) (nk)
- Mã HS 39211999: IK21/ Tấm bóng khí (390x540)mm bằng plastic (Nylon bọt dùng để đóng gói hàng xuất khẩu) (nk)
- Mã HS 39211999: IK292/ Tấm xốp định hình, kích thước 50ly 215*120mm Front (B41000310000IE). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: IK374/ Tấm nhựa PC mỏng 0.5mm dùng cho âm ly đa kênh (nk)
- Mã HS 39211999: IM-186/ Màng nhựa bọt khí 1.2m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: IXPE FOAM 1230x965x1.0mm/ Tấm lót sàn bằng plastic loại xốp dùng trong sản xuất ván sàn nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: IXPE FOAM 1230x965x1.5mm/ Tấm lót sàn bằng plastic loại xốp dùng trong sản xuất ván sàn nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: IXPE/ Tấm lót sàn bằng plastic loại xốp dùng trong sản xuất ván sàn nhựa. Chiều rộng 178mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: J01-045/ Miếng đệm bằng xốp EPE 307000515022 (nk)
- Mã HS 39211999: J0910170/ Băng dính xốp dạng cuộn 501F-30 rộng 30mm, dài 20m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: JSZW-027/ Màng chít khổ 50cm(5kg lõi 0.6 kg dày 22 micro). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KD050917/ Miếng nhựa trong L9685B08(79E00002) (nk)
- Mã HS 39211999: KDT-119/ Tấm đệm bằng nhựa 302NM50330, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KDT-124/ Xốp định hình (Expanded PolyEthylene) 302NR50230, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KK0000103079/ Miếng nhựa 3308225 (nk)
- Mã HS 39211999: KK060048/ Miếng nhựa 4251815 (nk)
- Mã HS 39211999: KK087058/ Miếng nhựa 4300915 (nk)
- Mã HS 39211999: KK089338/ Miếng nhựa 4260600 (nk)
- Mã HS 39211999: KLOT/ Keo lót mũi và gót giày (nk)
- Mã HS 39211999: KOYO-062020-06/ Bảo ôn ống đồng phi 19x13 vật liệu mút xốp PE, dùng để cách nhiệt, chống cháy và chống thấm nước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KOYO-062020-07/ Bảo ôn ống đồng phi 12x13, vật liệu mút xốp PE, dùng để cách nhiệt, chống cháy và chống thấm nước. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KP0294/ Màng PP (nk)
- Mã HS 39211999: KP-37/ Khung nhựa lót ABS (nk)
- Mã HS 39211999: KSD00018/ Miếng đệm mút bằng nhựa xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KT: 240*330mm/ Tấm xốp khí PP 240 x 330 mm/chiếc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KT: 300*1260mm/ Tấm xốp khí PP 300 x 1260mm/chiếc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KT: 300*1400mm/ Tấm xốp khí PP 300 x 1400 mm/chiếc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KT: 300*410mm/ Tấm xốp khí PP 300 x 410 mm/chiếc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KT: 400*1060mm/ Tấm xốp khí PP 400 x 1060mm/chiếc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KT: 520*1200mm/ Tấm xốp khí PP 520 x 1200 mm/chiếc. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KVN-MLKSP-66 1.5/ Miếng lót bàn cắt kính (bằng nhựa xốp) KSP-66 1.5 (nk)
- Mã HS 39211999: KVN-MLLP-66 1.5/ Miếng lót bàn cắt kính (bằng nhựa xốp) LP-66 1.5 (nk)
- Mã HS 39211999: KXDM58/ Tấm xốp bằng nhựa 1180X1000X3MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: KXDM66/ Xốp khí bằng nhựa 190WX20TMM (nk)
- Mã HS 39211999: L03060004PW000/ MÀNG NHỰA LÓT GIÀY KHỔ 40X60CM/ MICRO PAK ENHANCED PE SHEETS 40X60cm (1,000.00CAI1,000.00TAM) (nk)
- Mã HS 39211999: L07042M0KS0001700000/ Màng nhựa lót giày/ TIMBERLAND PROPE 15x40" (5,840.00CAI5,840.00TO) (nk)
- Mã HS 39211999: L140764/ Miếng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: L2251089/ Miếng đệm bảo vệ bằng xốp trên nắp phải (nk)
- Mã HS 39211999: L2363344/ Miếng đệm xốp (nk)
- Mã HS 39211999: L-32/ Nhựa xốp (500MM*50M) (nk)
- Mã HS 39211999: LA063/ Tấm lót bằng nhựa khổ 25cmx25cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: LA252519/ Miếng đệm bằng xốp của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: LA252526/ Miếng nhựa ốp cạnh trái của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: LA252527/ Miếng nhựa ốp cạnh phải của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: LA252624/ Miếng đệm bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: LA252628/ Miếng đệm bằng xốp của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: LA253125/ Xốp dán (nk)
- Mã HS 39211999: LA253155/ Xốp dán (nk)
- Mã HS 39211999: LA253157/ Xốp dán (nk)
- Mã HS 39211999: LA253313/ Miếng đệm bằng nhựa được dán với tấm xốp (nk)
- Mã HS 39211999: LA253314/ Miếng đệm bằng nhựa được dán với tấm xốp (nk)
- Mã HS 39211999: LA253319/ Miếng đệm bằng film trong suốt (nk)
- Mã HS 39211999: LA253321/ Miếng đệm bằng xốp của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: LA253328/ Miếng đệm bằng xốp của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: LA253485/ Miếng lót đóng gói bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: LA253488/ Miếng lót đóng gói bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: LA401535/ Miếng đệm bằng nhựa của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: LA402532/ Miếng đệm bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: LIN-PAC/ Màng lọc dung môi (Liner pack) (nk)
- Mã HS 39211999: LL089/ Miếng xốp (1), kt: 61.8*46.1*4.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: LL090/ Miếng xốp (2), kt:64*54*5.75mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Lõi lọc nén PP _ 5umx10 [LCD0006195] (nk)
- Mã HS 39211999: Lõi lọc nén PP _ 5umx20 [LCD0006199] (nk)
- Mã HS 39211999: Lót yên xe máy bằng nhựa xốp tổng hợp. Kích thước: (60-65 x 30-35)cm +/-10%. NSX: Jiangsu Jiading Auto Parts Co., Ltd.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: LV-29/ Mút lót (PE; FOAM; EVA) (Khổ 58'') (nk)
- Mã HS 39211999: LV-29/2/ Mút lót (PE; FOAM; EVA) (Khổ 1m * 2.1m; 1370g/ PC) (nk)
- Mã HS 39211999: LV-29/3/ Miếng mút EVA (Size: S/M-L/XL) (nk)
- Mã HS 39211999: LV-33/1/ Mút (EVA, FOAM, PE) được gia cố vải (85% (EVA, FOAM, PE) + 15% polyester) (nk)
- Mã HS 39211999: M/ Mút Eva đã phủ keo 2 mặt (nk)
- Mã HS 39211999: M0124002/ Xốp đóng gói (nk)
- Mã HS 39211999: M0124003/ Xốp đóng gói (nk)
- Mã HS 39211999: M0124020/ Xốp đóng gói (nk)
- Mã HS 39211999: M0133011/ Miếng đệm bằng xốp bọt biển (nk)
- Mã HS 39211999: M0133327/ Miếng đệm bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: M0133328/ Miếng đệm bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: M0133329/ Miếng đệm bằng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: M0133463/ Miếng đệm bằng silicone cụm kéo cấp giấy của máy in (nk)
- Mã HS 39211999: M0134002/ Xốp đệm đóng gói (nk)
- Mã HS 39211999: M0134004/ Xốp đóng gói (nk)
- Mã HS 39211999: M050/ Miếng nhựa TPU (nk)
- Mã HS 39211999: M050/ Miếng nhựa TPU ''1'' (tấm nhựa) (nk)
- Mã HS 39211999: M050/ Miếng nhựa TPU 23" (nk)
- Mã HS 39211999: M050/ Miếng nhựa TPU 36"x52" (nk)
- Mã HS 39211999: M050/ Miếng nhựa TPU 40" (nk)
- Mã HS 39211999: M050/ Miếng nhựa TPU 54" (nk)
- Mã HS 39211999: M050/ Miếng nhựa TPU''54 (nk)
- Mã HS 39211999: M07/ Miếng xốp (FOAM) W:40" (nk)
- Mã HS 39211999: M109/ Xốp PU D30/ D30 PU Foam 9.5"*19.5"*7mm (nk)
- Mã HS 39211999: M27/ Tấm EVA (Eva tráng keo khổ 44'') (nk)
- Mã HS 39211999: M300711216/ Túi giảm chấn PP CTĐ 200*190mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: M300711226/ Túi giảm chấn PP CTĐ 190*250mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: M5119/ Màng xốp LDPE 2 mặt phủ HDPE chống tĩnh điện, kích thước 5T (650046) (nk)
- Mã HS 39211999: M75A898A01/ Đệm mút (nk)
- Mã HS 39211999: M76A974A01/ Đệm mút (nk)
- Mã HS 39211999: M78A632A01/ Miếng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: MA050537/ Miếng nhựa đen TM-216-1 (nk)
- Mã HS 39211999: MA053085/ Miếng nhựa trắng BW855483(NO.4869) (nk)
- Mã HS 39211999: MANG BONG KHI-REV01/ Xốp hơi bóng khí (khổ 780mx100m), dạng cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Màng chít 50cm (loại 2.5kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Màng chít 50cm x 2.4kg. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Màng chít D50 cm x 303m x 0.0017mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Màng chít PE 17mcx500mm, 2.3 kg màng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Màng chít PE 50CMx270M. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Màng co nắp chai nước ướp thịt/ Marinade 240g Ruteng Roll 500mx0.105m/cuộn (không in hình, không in chữ), nsx: 29/04/2020, hsd: 28/04/2021. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Màng film OPP FILM-T300, dạng cuộn, loại không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, kích thước: 540mm*1000M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Màng mẫu lót ván sàn nhựa chưa dính IXPE rộng 176mm, dầy 1mm hàng do CYG TEFA CO., LTD. tại Trung Quốc sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Màng nhựa dạng cuộn dùng làm phôi không tự dính- Foil 50cm*100m (Dùng trong ngành in, Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: MÀNG NHỰA POLYETHYLEN 0.2MMx1000MMx10M SUNMAPLC-TW1 (dày 0.2mm, khổ 1000mm, dài 10m, dạng cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Màng PE bảo vệ tự dính(40mic*100mm*200m)(hàng mới 100%, dùng trong nhà xưởng) (nk)
- Mã HS 39211999: Màng PE dùng để quấn hàng(6902-000604)kích thước 20mic*500mm*400mm(hàng mới 100%, dùng trong nhà xưởng) (nk)
- Mã HS 39211999: Màng phim không dính dạng xốp, mã sp:FOAM(KVHN8 0.7T FOAM), kích thước: 1050mm*250M*3R/L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Màng xốp bọt, kích thước: 10mmx1mx50m/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: Màng xốp chống thấm nước, dùng để chèn đệm ghế trước, chất liệu: PE FOAM, kích thước: 89.5mm*76mm*20mm, hàng mới 100%. 88156-D3000 (nk)
- Mã HS 39211999: Màng xốp IXPE FOAM dạng cuộn (Model no:10015K1-181.5), dùng để giảm chấn/ bảo quản tấm sàn SPC khi vậnchuyển (0.63*0.63*1.1; 0.57*0.57*1.1) (m) (nk)
- Mã HS 39211999: MàngxốpIXPE FOAMdạngcuộn(Model.no15010K1-179.5),dùngđểgiảmchấn/bảoquảntấmsànSPC khivậnchuyển(0.63*0.63*1.26;0.61*0.61*1.26;0.59*0.59*1.26;0.56*0.56*1.26;0.63*0.63*1.08;0.59*0.59*1.08;0.63*0.63*0.7)(m) (nk)
- Mã HS 39211999: Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 360*260mm TDS-ĐG-02 (nk)
- Mã HS 39211999: M-BLOK-02/ Xốp đệm đã định hình sẵn kích cỡ (nk)
- Mã HS 39211999: MC01/ Túi màng hơi 3 lớp (10.5*15.5+18.5)cm.Dùng đóng sản phẩm xuất khẩu. (nk)
- Mã HS 39211999: MC2-1876-000/ Tấm từ T(bằng cao su) (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ006/ Miếng nhựa YUPO80(UV) NOGLUE (KT: 270x330x11870sht), dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ027/ Miếng nhựa tròn phi 8- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ035/ Miếng nhựa P51305100 Keyboad Panel (Black)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ036/ Miếng nhựa P51305000 Keyboad Panel (Red)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ052/ Miếng nhựa PC1151 PLASTIC PLATE Panlite PC1151(Clear PC Film) (KT: 0.4mmx 309mm*250mm*9498SHEET), dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ053/ Miếng nhựa P56764800 Keyboad Panel- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ067/ Miếng nhựa 8B35 PLASTIC PLATE Lexan 8B35-112 NV (KT: 0.178mm*914mm*457m*1Roll), dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ069/ Miếng nhựa 8010 PLASTIC PLATE Lexan 8010MC-112 NV (KT: 0.25mm*182mm*250mm*4820SHEET), dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ079/ Miếng nhựa NF-2000 IUPILON NF2000 Clear PC (KT: T:1.0mm; 305mmx261mmx3150 pcs & 366mmx455mmx500 pcs)- 200 sheet, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MHQ092/ Miếng nhựa FE2000 (IUPILON FE2000 Clear) KT: 260*280mm*500sheet- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MIẾNG ĐỆM BẰNG CHẤT LIỆU XỐP E.V.A CÓ CHẤT DÍNH DÙNG CHO MÁY HÚT BỤI (MDS63772121) (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng đệm bằng mút xốp 180x25/ SHOCK ABSORPTION PAD 180x25(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng đệm chi tiết máy R-36 chất liệu mút xốp màu trắng kích thước 10x16x60mm (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng đệm EPE (KT: 46*26CM) hàng không thanh toán (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng đệm xốp dùng để bảo vệ sản phẩm, kích thước: 10.98*5.04mm, T180500026120(062-0001-513)(875-06795). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng lót bằng bọt biển dạng tấm dùng lót linh kiện điện tử EVA SPONGE (10T X 100mm x 1500mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng lót bảo vệ bằng nhựa 2 ZDL1109-LED27K8030 EPE, size:125*110*10mm, dùng để sản xuất đèn LED, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng Mót.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng mút 18x50x60mm(linh kiện phục vụ sản xuất gương chiếu hậu) 2060917BA-1. KS-2060917BA-1A SPONGE. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng mút xốp đệm, dùng để đán bảo vệ màn hình hiển thị, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, tương thích điện áp 100-220V, 3CU-TK0002 (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng phíp dùng cho máy mài bằng nhựa (1 Bộ 4 Cái)/ AIR TOOL PART (DG-38S) (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng trang trí bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp bằng nhựa(dòng hàng 18, tk nhập 103127163050) (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp chèn hàng màu trắng, kích thước: L300*W200*T10(mm).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp đánh bóng xe CLAY-U B-6304, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp dùng để đóng gói sản phẩm đèn PRDLL230L35, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp giảm thanh dùng cho động cơ thổi gió của dây chuyền tiền xử lí ăn mòn HB529/629 P/N: 407032144000003. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp giữ ẩm dùng để cắm hoa, hiệu Flourish, làm từ nhựa phenolic, kích thước 23*11*8 cm (1689 hộp, 20 miếng/hộp, 1.42kg/hộp), mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp màu đen, dùng cho quá trình đóng gói bản mạch. Hàng mới 100% (FOC) (nk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp nhựa PE kích thước 110x90x2mm, dùng để đệm sản phẩm khi di chuyển, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MNLG16/ Màng nhựa lót giày/ TBL100%PE 15x30" (23,635.00CAI23,635.00TO) (nk)
- Mã HS 39211999: MP008067-0000/ Tấm đệm bằng nhựa MP008067-0000 (nk)
- Mã HS 39211999: MPKJ006B/ Đế nhựa lót chân máy (nk)
- Mã HS 39211999: MRO-RH007009-000195/ Tấm xốp định hình cho khay 6 ngăn L318xW265xT1.3mm (4000 tấm/túi), chất liệu nhựa xốp (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: M-SEL_R-01/ Miếng đệm dùng trong máy in bằng xốp- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (nk)
- Mã HS 39211999: MTT (PR)/ Miếng trang trí (nk)
- Mã HS 39211999: MTV-0533/ Xốp vàng 5mm,sử dụng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Mút bảo vệ dao cắt,bằng PE xốp,1000x1000x10mm- FOAM-Phụ tùng thay thế máy sản xuất băng vệ sinh(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Mút dập sẵn (nk)
- Mã HS 39211999: Mút đệm dày 15mm, khổ 42 inch, chất liệu: EPE. Lót đệm trong balo. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Mút lót (bằng plastic) (hàng mới 100%)- 40"1.5 BLK AEPET10 SINGLE DISSECT FOAM-T (nk)
- Mã HS 39211999: MÚT TẬP PILATES,chất liệu:Foam 100.0: 100.0% Foamed EVA,nhãn hiệu:DOMYOS,mới: 100%, model code:8526564 (nk)
- Mã HS 39211999: MÚT TẬP YOGA, chất liệu Foam 100.0: 100.0% Foamed Polyurethane, nhãn hiệu DOMYOS, mới 100%, model code 8576775 (nk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp (162x48x12mm) (Từ Polyethylene,dùng để lót bên trong thùng carton khi đóng gói) (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp (240x200x15mm) (Từ Polyethylene,dùng để lót bên trong thùng carton khi đóng gói) (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp (9x9x5mm) (Từ Polyethylene,dùng để lót bên trong thùng carton khi đóng gói) (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 10x6x2.5cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp bạc 3x1000x100000mm/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp chống ẩm bằng plastic- Underlayment, kích thước theo cuộn: (99393.3mm x 1000mm x 3mm), đường kính 750mm, 89 cuộn 8846 sqm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp dùng cho máy thêu (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp EPE (NON-LINK) dạng cuộn, kích thước T3mm*W500mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp EVA 5mm x 65mm x 640mm (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp eva kích thước 500*300*200mm dùng làm vật liệu chèn lót, cách âm (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp EVA ở tay cầm cần câu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp Newpelca (Polyethylene Foam) SX-150H (Gray) (L1000mm*W1000mm*T10mm), NPL để sản xuất bao bì đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE 3mm x 65mm x 640mm (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE foam material (255mm x 1.5mm) dùng để quấn và bảo vệ hàng hóa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PU FOAM SHEET, PINK, ANTI 30ILD, CORRUGATED (L940*W940*H370 mm) (NPL để sản xuất bao bì đóng gói sản phẩm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp: Newpelca (Polyethylene Foam) LCX150 (L1000mm*W1000mm*T12.5mm), NPL để sản xuất bao bì đóng gói sản phẩm. (nk)
- Mã HS 39211999: MUTPE 10mm-YARD/ Mút PE 10mm/ PE foam 40"10mm/PE (nk)
- Mã HS 39211999: MUTPECACLOAI/ Mút PE các loại/ PE foam 40"*80"5mm (nk)
- Mã HS 39211999: MX/ Mút xốp (từ Poly(propylene glycol) 4mm bồi2 lớp keo, khổ 44", 7 YRD. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: MX/ Mút xốp EVA khổ 58". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MX/ Mút xốp khổ 1.1*2m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MX01/ Miếng xốp để lót khuôn kích thước 2000x1000x10mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: MX-01/ Mút xốp đùng làm tấm đệm khổ (nk)
- Mã HS 39211999: MX1/ Xốp tấm (hình chữ nhật), kích thước (350 x150x95)mm- Polystyrene foam (nk)
- Mã HS 39211999: MXSF01/ Mút xốp Sofa f1670 2000*1700*350mm (nk)
- Mã HS 39211999: MXSF01/ Mút xốp Sofa kh30 2000*1650*950mm (nk)
- Mã HS 39211999: MXSF01/ Mút xốp Sofa s2210 2000*1700*820mm (nk)
- Mã HS 39211999: MY-60/ Màng bảo vệ (nk)
- Mã HS 39211999: MY80/ Màng bảo vệ (nk)
- Mã HS 39211999: N10-005-002/ Mút xốp lót túi xách làm từ plastic (nk)
- Mã HS 39211999: N10-005-074/ Xốp lót túi xách (nk)
- Mã HS 39211999: N10-005-091/ Xốp lót túi xách (nk)
- Mã HS 39211999: N10-005-131/ Miếng xốp lót túi xách từ Polyethylene (nk)
- Mã HS 39211999: NB21/ Mút xốp các loại (bằng plastic) (nk)
- Mã HS 39211999: NC25/ Tấm xốp từ nhựa epe/ epe dùng để chèn bọc đầu bút:: 1x48 long sponge mat. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NCANL-001/ Tấm xốp PE Foam màu trắng, kích thước 110*340*30mm (ME-018709) (nk)
- Mã HS 39211999: ND33/ Mút xốp (SPONGE)- SPONGE 219003003810167. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NDSEQ026-1/ Mút lót (bằng plastic) (hàng mới 100%)- 110X170CM 2MM 0.16 35C BLUE X40 ORTHOLIT (khổ 110CMX170CM)- 38SH 71.06M2 (nk)
- Mã HS 39211999: Nguyên liệu sản xuất giầy, dép:Tấm EVA PLASTIC (cuộn), độ dầy 1.0mm, khổ 1,4m, chưa được gia cố, chưa in hình, chưa in chữ, không dính, loại xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NK083/ Miếng xốp bằng nhựa các loại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: NK18/ Mút xốp từ nhựa EVA 100*180cm. Nsx: Quan jie.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NL002/ Mut xốp (nk)
- Mã HS 39211999: NL0054/ Nhám gai (khổ: 100 mm)(FASTENER-YE100) (nk)
- Mã HS 39211999: NL0055/ Nhám gai (khổ: 120 mm)(FASTENER-YE120) (nk)
- Mã HS 39211999: NL0056/ Nhám gai (khổ: 100 mm)(FASTENER-9663Y-100) (nk)
- Mã HS 39211999: NL0057/ Nhám gai (khổ: 20 mm)(FASTENER-9663Y-S) (nk)
- Mã HS 39211999: NL0068/ Nhám gai màu đen (Khổ: 100mm)(FASTENER-9663Y-50) (nk)
- Mã HS 39211999: NL0072/ Nhám gai (khổ: 50mm)(FASTENER-9663Y-Z) (nk)
- Mã HS 39211999: NL0078/ Nhám gai (khổ: 100 mm)(FASTENER-A9563Y-#1991) (nk)
- Mã HS 39211999: NL04/ Mousse các loại (EVA Tấm)(1370*2000*2mm:10 tấm) (nk)
- Mã HS 39211999: NL040/ Miếng đệm bằng xốp.1000029128 (nk)
- Mã HS 39211999: NL072/ Miếng dán tản nhiệt bằng plastic..1030036859 (nk)
- Mã HS 39211999: NL08/ Mút xốp (từ Poly(propylene glycol)5mm bồi 1 lớp keo, khổ 60" 318 yds/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: NL12/ Miếng đêm Plastic- Dùng để sản xuất Hộp giấy (nk)
- Mã HS 39211999: NL156/ Miếng bọc bằng nhựa dẻo,SEC BCP BOOTS,BOOTS2-S1775-1 (nk)
- Mã HS 39211999: NL17/ Tấm xốp cách nhiệt, hàng mới 100%, Code 34.DWHV1.000 (nk)
- Mã HS 39211999: NL21/ Tấm nhựa HIPS dày 0.4mm (609x465)mm (nk)
- Mã HS 39211999: NL212/ Đệm bằng xốp,EMI Form Gasket STFG-10-10-3-H6 (W*D*H),3310000016 (nk)
- Mã HS 39211999: NL25_RT/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (1080x1240)mm (nk)
- Mã HS 39211999: NL26/ Tấm xốp lọc khí,AIR FILTER(ASEP4SI-35-004),SCOMMON-30-003 (nk)
- Mã HS 39211999: NL26/ Tấm xốp,AIR FILTER(ASEP4DU-35-005),SEC-6L-052 (nk)
- Mã HS 39211999: NL26/ Tấm xốp,URETHANE FILTER,SDI-9STP058 (nk)
- Mã HS 39211999: NL26_RT/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (308x1331)mm (nk)
- Mã HS 39211999: NL27_SK/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (605x947)mm (nk)
- Mã HS 39211999: NL28_SK/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (1016X1200)mm (nk)
- Mã HS 39211999: NL29_SK/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (821X1290)mm (nk)
- Mã HS 39211999: NL36/ Mút xốp làm từ polyurethan 2mm 44''(1053.04m) (nk)
- Mã HS 39211999: NL36/ Mút xốp từ polyurethan 2MM*54''*5858.15Y (nk)
- Mã HS 39211999: NL38_MN/ Tấm nhựa HIPS dày 0.6mm (810X1050)mm (nk)
- Mã HS 39211999: NL46/ Eva tráng keo 44'' 529yds (nk)
- Mã HS 39211999: NL502/ Xốp hơi (TVTSTK20060801) 1.0mm hàng mới 100%_115213181 (nk)
- Mã HS 39211999: NL541/ Màng xốp Acrylic NC122FA05 dùng sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 1000mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NL56/ Miếng EVA (nk)
- Mã HS 39211999: NL7/ Xốp Eva (44'' x 1.5mm) x 246 Yard 251.40m2 (nk)
- Mã HS 39211999: NL7/ Xốp Eva (46'' x 1.5mm) x 3645 Yard 3894.26m2 (nk)
- Mã HS 39211999: NL7/ Xốp Eva (56''x 1.5mm) x 3172 Yard 4125.64m2 (nk)
- Mã HS 39211999: NL7/ Xốp Eva các loại từ Poly(propylene glycol) 2MM*110CM*(210.79M) (nk)
- Mã HS 39211999: NL73/ Tấm xốp (13*165*235)mm, hàng mới 100%. Code 4U.WHV10.001YY5 (nk)
- Mã HS 39211999: NL73/ Tấm xốp, hàng mới 100%, Code 34.GSAQ4.098 (nk)
- Mã HS 39211999: NLH10/ (P20200180) Xốp dẫn điện 1 (bằng plastic) F0255M01 HYX-1010T 1.5X7.9 V1 (nk)
- Mã HS 39211999: NLTOP-25/ Tấm xốp EVA,kích thước 120cmx230cmx7.5mm (nk)
- Mã HS 39211999: NLTOP-26/ Tấm xốp EVA,kích thước 120cm x 230cm x 9.5mm (nk)
- Mã HS 39211999: NLTOP-27/ Tấm xốp EVA,kích thước 115cm x 310cm x 15.5mm (nk)
- Mã HS 39211999: NLTOP-30/ Tấm xốp EVA,kích thước 115cmx310cmx 12.5mm (nk)
- Mã HS 39211999: NLTOP-31/ Tấm xốp EVA,kích thước 115cmx310cmx4.5mm (nk)
- Mã HS 39211999: NLTOP-32/ Tấm xốp EVA,kích thước 150cmx250cmx10mm (nk)
- Mã HS 39211999: NLTOP-35/ Tấm xốp EVA,kích thước 150cm x 250cm x 15.5mm (nk)
- Mã HS 39211999: NMTER00008A/ Mút xốp bằng nhựa, dạng cuộn (30M/cuộn), dùng để giảm chấn và làm khít khe hở giữa các bộ phận, kích thước:W9*0.5Tmm, mới 100%(đơn giá 11000VND/cuộn;366.67VND/mét;tổng số lượng 185 cuộn) (nk)
- Mã HS 39211999: NO686-3T/ Nhựa xốp các loại (1M*2M) (nk)
- Mã HS 39211999: NPK-23/ Tấm lót bằng xốp CUSHION (101*101mm)#2 (nk)
- Mã HS 39211999: NPK-43/ Màng xốp PP CUSHION (101*101MM)#1 (nk)
- Mã HS 39211999: Npl 21/ Màng PVC trong suốt dạng tấm (nk)
- Mã HS 39211999: Npl 21/ Tấm nhựa TPU (nk)
- Mã HS 39211999: NPL011/ Băng dính(TAPE 2L 4MIL 100MM WHITE 50 M/ROLL; WIDTH 100MM) (nk)
- Mã HS 39211999: NPL038/ Tấm lót xốp 570*360 (nk)
- Mã HS 39211999: NPL039/ Tấm lót xốp 440*360 (nk)
- Mã HS 39211999: NPL107/ MIẾNG LÓT ĐỆM KHỔ 54" (nk)
- Mã HS 39211999: NPL167/ Mut xôp T3xW46xL1200 (nk)
- Mã HS 39211999: NPL195/ Đệm lót đế bằng plastic dạng xốp 105x160 để sx giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NPL230/ Cuộn mút xốp foam 2mm dùng để sx giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NPL27/ Dây seam dán chống nước các loại (dạng dải, bằng plastic, 20mm-40mm) (nk)
- Mã HS 39211999: NPL32/ Tấm xốp EVA (nk)
- Mã HS 39211999: NPL32/ Tấm xốp EVA(Tấm lót giày) (nk)
- Mã HS 39211999: NPL32/ Tấm xốp EVA/ (50''SBR) (nk)
- Mã HS 39211999: NPL32/ Tấm xốp EVA/ BIO ECO NUPOLI (nk)
- Mã HS 39211999: NPL34/ Cuộn mút xốp foam 4mm dùng để sx giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NPL34/ Màng film dán bao túi (dạng tấm, bằng plastic) (nk)
- Mã HS 39211999: NPL35/ Cuộn mút xốp foam 6mm dùng để sx giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NPL35/ Màng film trang trí (dạng tấm, bằng plastic) (nk)
- Mã HS 39211999: NPL36/ Cuộn mút xốp foam 10mm dùng để sx giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NPL37/ Tấm mút Đệm EVA dày 3mm có lỗ thủng (Khổ 110cm x 260cm), dùng trong may mặc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NPL53/ Mút xốp, mút đệm mắc treo (nk)
- Mã HS 39211999: NPL76/ Mút xốp T10xW20*L1200, NPL dùng để sản xuất motor máy biến thế (nk)
- Mã HS 39211999: NPL79/ Cuộn mút xốp foam 8mm dùng để sx giày, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NPL87/ Cuộn xốp hơi (khổ 1,56x100m, dùng để bọc hàng hóa, chống va đập) (nk)
- Mã HS 39211999: NPL93/ Nhãn treo giày bằng mút(Soft Foam hang tag) (nk)
- Mã HS 39211999: NPV-30/ Xốp lỳ 3 ly (100m/ cuộn) khổ 1.5m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NPVC/ Tấm nhựa PVC màu trắng (120X120X0.5mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: NVL72/ Xốp eva từ plastic (1 * 2) m- 142 tấm (nk)
- Mã HS 39211999: NVLSP14/ Miếng đệm dùng cho loa bằng nhựa 594698 (nk)
- Mã HS 39211999: NVLSP47/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) 606259 (nk)
- Mã HS 39211999: OVNMDDG-00003/ Tấm xốp PE PP4170-1039P027, kích thước: (200x230xt1.0mm) dùng đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: OVNMDDG-00014/ Ke góc chất liệu xốp EPE dùng đóng gói sản phẩm- INNER CUSHION, kích thước 170*70*55 mm, mã PP4249-2327P001, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4001K00/ Mút xốp (O/C SPONGE (Mút xốp dính) [O/C 5T, GLUING]), KT: 121*211cm, dùng làm lót mũ bảo hiểm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4003K00/ Mút xốp (O/C SPONGE (Mút xốp không dính) [O/C 9T, NONE GLUING]),KT: 121*207cm. dùng làm lót mũ bảo hiểm. chất liệu plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4004K00/ Mút xốp (H/C SPONGE (Mút xốp dính) [H/C 15T, GLUING]), KT: 127*255cm, dùng làm lót mũ bảo hiểm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4006K00/ Mút xốp dính (H/C SPONGE [H/C 20T, GLUING]), kích thước 127*255cm, dùng làm lót mũ bảo hiểm, chất liệu plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4007K00/ Mút xốp không dính (O/C SPONGE (Mút xốp không dính) [O/C 15T, NONE GLUING]), KT: 121*207cm. dùng làm lót mũ bảo hiểm. chất liệu plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4009K00/ Mút xốp không dính (O/C SPONGE [O/C 18T, NONE GLUING]) 121cm*211cm, dùng làm lót mũ bảo hiểm. chất liệu plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4016K00/ Mút xốp (H/C SPONGE (Mút xốp dính) [H/C 10T, GLUING]), KT: 127*255cm. dùng làm lót mũ bảo hiểm. chất liệu plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4026K00/ Mút xốp dính (H/C SPONGE [H/C 30T, GLUING]) KT: 127*255cm, dùng làm lót mũ bảo hiểm. chất liệu plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4049K00/ NVLMAY: D/G SPONGE (KLF-3/GR)/ Mút xốp dính [D/G-KLF-3/DG 10T, GLUING (HÀN QUỐC)]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4051K00/ NVLMAY: D/G SPONGE (KLF-3/GR)/ Mút xốp dính [D/G-KLF-3/DG 15T, GLUING (HÀN QUỐC)]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4052K00/ NVLMAY: D/G SPONGE (KLF-3/GR)/ Mút xốp dính [D/G-KLF-3/DG 20T, GLUING (HÀN QUỐC)]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4069K00/ Mút xốp dính (H/C SPONGE GREY[H/C 5T, GLUING]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4070K00/ Mút xốp dính (H/C SPONGE GREY[H/C 7T, GLUING]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4103K00/ Mút xốp không dính (SFC-6Y SPONGE/ [ASS-6DG 15T, NONE GLUING]). KT: 121*207cm. dùng làm lót mũ bảo hiểm. chất liệu plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000H4104K00/ Mút xốp không dính (SFC-6Y SPONGE/[ASS-6DG 18T, NONE GLUING]), KT: 121*207cm. dùng làm lót mũ bảo hiểm. chất liệu plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000Z1088K00/ Mút xốp dánTAPE-SPONGE 2T (ROLL)D/G SPONGE 2T, NONE GLUING, ROLL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P0000Z1089K00/ Mút xốp dánTAPE-SPONGE 5T (ROLL)D/G SPONGE 5T, GLUING, ROLL. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: P136/ RC4-4761-000- Vỏ chống ồn (Linh phụ kiện của máy in) bằng nhựa xốp có chất dính, kích thước 4mm*4mm (nk)
- Mã HS 39211999: PAC-SAN-4.0/ Mút đen 4mm 1000x1000- Packaging Sheet/ SUNPELCA L-1500/ 4mm 1000x1000 (nk)
- Mã HS 39211999: PAC-SAN-6.0/ Mút đen 6mm 1000x1000-Packaging Sheet/ SUNPELCA L-1500/ 6mm 1000x1000 (nk)
- Mã HS 39211999: PAD/ Miếng đệm (bằng mút xốp) CS PAD(30*40) (nk)
- Mã HS 39211999: PAD/ Miếng đệm bằng mút xốp CS PAD(40*110) (nk)
- Mã HS 39211999: PE FOAM 20WHITE 1589/ Tấm xốp, kích thước (20*1589*11)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: PE FOAM 28WHITE 998/ Tấm xốp, kích thước (28* 9*998)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: PE/ Túi PE (nk)
- Mã HS 39211999: PE-FOAM(519*350*6)mm/ Tấm xốp (Tấm đệm xốp) (519*350*6)mm (nk)
- Mã HS 39211999: PFLO-A041KKFA/ Mốp xốp EPS foam PFLO-A041KKFA, dùng để đóng hàng (nk)
- Mã HS 39211999: Ph04/ Tấm Eva kích thước 100*190CM 2mm65.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Ph04/ Tấm nhựa EVA (1.15m x 2.8m x 6mm); mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Ph04/ Tấm nhựa EVA- (1.15mx2.8mx13mm- 43), mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Ph04/ Tấm nhựa EVA- (44"x2mm); mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Ph04/ Tấm nhựa EVA- (60'' x 4mm 40); mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Ph04/ Tấm nhựa EVA (hàng mẫu)- (1.15m x 3.2m x 14mm); mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Ph04/ Tấm nhựa EVA, quy cách từ 140x250cm đến 140x256 cm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Phào chỉ nhựa dạng xốp, dùng trong trang trí nội thất- POLYURETHANE MOULDINGS, NSX: SUQIAN ELEGANCE DECORATION MATERIAL. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Phim nhựa dùng quấn dây điện, không hiệu, dày 1mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Phụ tùng máy dệt: Lọc bụi bằng xốp, kích thước: 8x8x3 mm, part no: 21A4208A61. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: PK0112/ Mút xốp tấm 2000 * 1000 * 25mm (nk)
- Mã HS 39211999: PK0214/ Mút xốp tấm 2000 * 1000 * 50mm (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-001/ Miếng xốp PK-06-001 (0.5 mm x 65 cm x 40 cm) (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-002/ Miếng xốp PK-06-002 (0.5mm x 70cm x 45cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-003/ Miếng xốp PK-06-003 (15mm x 56 cm x 21.5 cm) (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-004/ Miếng xốp PK-06-004 (33mm x 5.5cm x 37cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-007/ Miếng xốp PK-06-007 (2mm x 14.5cm x 34cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-008/ Miếng xốp PK-06-008 (35mm x4.5 cm x 25.5 cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-009/ Miếng xốp PK-06-009 (3mm x 18cm x 106cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-010/ Miếng xốp PK-06-010 (3mm x 6cm x 70cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-012/ Miếng xốp PK-06-012 (3mm x 9cm x 75cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-013/ Miếng xốp PK-06-013 (25mm x 19cm x 37.8cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-016/ Miếng xốp PK-06-016 (23mm x 4.8cm x 3.15cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PK-06-017/ Miếng xốp PK-06-017 (3mm x 23cm x 43cm). Đóng gói hàng hóa xuât khẩu (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp 395*280*20mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp 395*360*20mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp 465*305*30mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp 475*475*185mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp 480*425*20mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp 520*300*20mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp 525*115*20mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp BTM 450*330*160mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp các loại 1000 x 235 x 5mm-2 (PE Foam 200M- Cosmetic) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: PL04/ Tấm xốp TOP 450*330*85mm, Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: PL21/ Miếng chống ẩm bằng nylon (nk)
- Mã HS 39211999: PL3/ Keo ép các loại (nk)
- Mã HS 39211999: PL46/ Film gia cố đường may (Adhesive film) (3060-0.10mm) (nk)
- Mã HS 39211999: PL63/ Tấm nhựa xốp dạng cuộn các loại, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-000575A/ Bộ xốp chống va đập PM02-000575A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-000833A/ Miếng xốp chống va đập PM02-000833A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-000894A/ Miếng xốp chống va đập PM02-000894A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-000915A/ Miếng xốp chống va đập PM02-000915A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-001392A/ Miếng xốp chống va đập PM02-001392A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-001557A/ Miếng xốp chống va đập PM02-002093A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-001665A/ Miếng xốp chống va đập PM02-001665A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-001855A/ Miếng xốp chống va đập PM02-001855A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-001856A/ Miếng xốp chống va đập PM02-001856A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-001979A/ Miếng xốp chống va đập PM02-001979A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-002066A/ Miếng xốp chống va đập PM02-002066A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-002067B/ Miếng xốp chống va đập PM02-002067B (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-002092A/ Miếng xốp chống va đập PM02-002092A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-002093A/ Miếng xốp chống va đập PM02-002093A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-003090A/ miếng xốp chống va đập PM02-003090A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-003152A/ Miếng xốp chống va đập PM02-003152A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-003153A/ Miếng xốp chống va đập PM02-003153A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-003170A/ Miếng xốp chống va đập PM02-003170A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-003490A/ Miếng xốp chống va đập PM02-003490A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-003768A/ Miếng xốp chống va đập PM02-003768A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-004076A/ Miếng xốp chống va đập PM02-004076A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-004132A/ Miếng xốp chống va đập PM02-004132A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-004133A/ Miếng xốp chống va đập PM02-004133A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-004348A/ Miếng xốp chống va đập PM02-004348A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-004349A/ Miếng xốp chống va đập PM02-004349A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-004453A/ Miếng xốp chống va đập PM02-004453A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-004502A/ Miếng xốp chống va đập PM02-004502A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-004504A/ Miếng xốp chống va đập PM02-004504A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-005171A/ Miếng xốp chống va đập PM02-005171A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-005172A/ Miếng xốp chống va đập PM02-005172A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-005325A/ Miếng xốp chống va đập PM02-005325A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-005326A/ Miếng xốp chống va đập PM02-005326A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-005342A/ Miếng xốp chống va đập PM02-005342A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-005343A/ Miếng xốp chống va đập PM02-005343A (nk)
- Mã HS 39211999: PM02-005344A/ Miếng xốp chống va đập PM02-005344A (nk)
- Mã HS 39211999: PNHS1753ZA/V1/ Vòng đệm bằng nhựa xốp (đường kính 28mm) (nk)
- Mã HS 39211999: PNPN1593ZA/V1/ Xốp chèn lót (230x142x140mm) (nk)
- Mã HS 39211999: PP Foam-Miếng xốp chất liệu bằng nhựa PP, kích thước: 13x7cm dùng để đệm hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: PPS/ Tấm nhựa PP các loại (nk)
- Mã HS 39211999: PS36/ Băng dán đường may- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: PW048/ Tấm Eva(110cm x 195cm x 3mm) (nguyên liệu dùng để sản xuất giày)- 62SH70.68KG (nk)
- Mã HS 39211999: PW-EVAC/ Cuộn Eva/ () 2mm DC ADIBOUNCY 25C(012) 44" (15.00YRD15.00YARD) (nk)
- Mã HS 39211999: QX2-1964-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39211999: R003630/ Tấm nhựa xốp (từ Polyethylenr foam)(1000mm x 1000mm)/PE-LITE A-151/20.0/1000/1/WHITE (nk)
- Mã HS 39211999: R003632/ Tấm nhựa xốp (từ Polyethylenr foam)(10.0 x 1000MM x 1M)/ PE-LITE A-151/ 10.0/1000/1/WHITE (nk)
- Mã HS 39211999: R003671/ Tấm nhựa xốp (từ Polyethylenr foam)(5.0 x 1000MM x 1M)/ PE-LITE A-151/ 0.5/1000/1/WHITE (nk)
- Mã HS 39211999: R30821265025/ Sợi nhựa kalfiber, type B, 1950 x950x 20mm, bằng nhựa PP dùng để sản xuất đệm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: R-32/ Miếng nhựa 30mm (LAMINATED FILM (A2580PV-30) (nk)
- Mã HS 39211999: R6007002-015725/ Đầu lọc khí của đầu hút linh kiện, hàng thay thế cho máy gắn linh kiện, chất liệu: nhựa xốp, trụ dài 3mm, đường kính 1.8mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: RC5-4713-000/ Cụm tách giấy(bằng cao su) (nk)
- Mã HS 39211999: RH00300D-005843/ Mút xốp 30mm gai 1600x2000 (mm) (Dùng để chống va đập, chất liệu nhựa xốp) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: RH00300D-006344/ Xốp hút nước (kích thước 460x440x5 mm) (bằng nhựa xốp lót khay sản phẩm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: RO-ND-100/ Bạt che thùng hàng gửi kèm (140 Cm x 120 Cm x 110 Cm) (nk)
- Mã HS 39211999: RX1-4987-000/ Xốp chèn phía trên (nk)
- Mã HS 39211999: RX1-4988-000/ Xốp chèn phía dưới (nk)
- Mã HS 39211999: RX1-5426-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39211999: RX1-5427-000/ Xốp chèn máy in (nk)
- Mã HS 39211999: S-10/ Dây luồn(Bắng nhựa) (nk)
- Mã HS 39211999: Sàn nhựa PVC dạng tấm. Kt: 1800x200. Hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39211999: SBMF0130ONTA/ Miếng bọt biển bảo vệ bản mạch, kt (5*10*2T) mm (nk)
- Mã HS 39211999: SD034/ Keo lót mũi giày dạng tấm(nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL001/ Băng dán đường may (13mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL008/ Băng keo không dệt khổ 147cm (170 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL010/ Băng keo không dệt khổ 152.4 cm (20 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL013/ Băng keo không dệt khổ 50cm (100 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL014/ Băng keo không dệt khổ 70cm (448 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL019/ Băng keo không dệt khổ 137.16 cm (75 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL021/ Băng keo không dệt khổ 130 cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL022/ Băng keo không dệt khổ 40.60cm (90 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL030/ Băng keo không dệt khổ 137.20 cm (10 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL031/ Băng keo không dệt khổ 100.00 cm (100 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL034/ Băng keo không dệt khổ 45.00cm (60 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL035/ Băng keo không dệt khổ 28.00cm (28cm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL037/ Băng keo không dệt khổ 142.20 cm (20 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL039/ Băng keo không dệt khổ 5.1cm (số lượng 2400m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL040/ Băng keo không dệt khổ 10.00 cm (130 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL041/ Băng keo không dệt khổ 45.70 cm (10 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SEAL046/ Băng keo không dệt khổ 100.33 cm (10 mét). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SF3A3512/ Đệm ma sát bằng silicon (nk)
- Mã HS 39211999: SF3A3513/ Miếng đệm xốp bọt biển (nk)
- Mã HS 39211999: SHRINKFILM/ Màng chít khổ 50 cm (nk)
- Mã HS 39211999: SL.137/ Mút xốp polyethylene S3005 độ dày 5mm (nk)
- Mã HS 39211999: SL.178/ Mút xốp polyethylene S3006 màu đen độ dày 6mm (nk)
- Mã HS 39211999: SL-076/ Tấm đệm bằng xốp polyme etylen (đã định hình). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SM0004/ Cuộn xốp khí màu trắng 1m20x50m, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: SM55/ Nhựa xốp (1M*2M) (nk)
- Mã HS 39211999: SOTA-LK-NHUA/ Linh kiện Miếng xốp dính lắp ráp máy phân loại tiền 4P080068-001-00. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SOTA-LK-NHUA/ Miếng xốp dính lắp ráp máy phân loại tiền 1P021369-001-00. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: S-PAD-02/ Mút xốp đã định hình sẵn kích cỡ (nk)
- Mã HS 39211999: SPADBA411KKEZ/ Mốp xốp EPS foam SPADBA411KKEZ, dùng để đóng hàng (nk)
- Mã HS 39211999: SPADBA412KKEZ/ Mốp xốp EPS foam SPADBA412KKEZ, dùng để đóng hàng (nk)
- Mã HS 39211999: SPADBA420KKEZ/ Mốp xốp EPS foam SPADBA420KKEZ, dùng để đóng hàng (nk)
- Mã HS 39211999: SPADBA421KKEZ/ Mốp xốp EPS foam SPADBA421KKEZ, dùng để đóng hàng (nk)
- Mã HS 39211999: SPA-FOAM1/ Giải nhựa xốp dùng làm đệm cho vỏ khung ti vi bằng nhôm nhiều kích thước (nk)
- Mã HS 39211999: SR-S-20P/ Nhựa xốp (0.3T*500MM*100M) (nk)
- Mã HS 39211999: SR-S-24P07/ Nhựa xốp (500MM*50M) (nk)
- Mã HS 39211999: SS-24P/ Nhựa xốp các loại (500MM*50M) (nk)
- Mã HS 39211999: ST00001/ Cuộn mút xốp trắng Khổ 1.06 x dài 150M x dày 2mm (xốp nhựa) (nk)
- Mã HS 39211999: ST00001/ Xốp bọt khí bọc hàng 1.2m x 100m (xốp PE foam), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: STM14/ EVA bồi keo tự dính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: STM24/ Mút Xốp CRT(kich thước 10MMX36''), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: STM24/ Mút Xốp CTFS(kich thước 6MMX36''), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: STM24/ Mút Xốp KF (kích thước 10MMX36''), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: STM24/ Mút Xốp KF (kich thước 2MMX58''), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: STM24/ Mút Xốp PF (kích thước 2MMX58''), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: STM24/ Mút Xốp PF (kich thước 6MMX54''), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SUP0082/ Mút xốp-HDI515A114, dùng để đóng gói sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SUP0685/ Mút PU Foam (L382*W90*T5mm) (HDI515A101), dùng đựng sản phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SVN36/ Thanh xốp 325*260*15, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SVN36/ Thanh xốp 390*15*20*R25, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SVN36/ Thanh xốp 390*30*20*R25, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: SVN36/ Thanh xốp không rãnh 390*15*20, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: S-ZOH601780009/ Tấm đệm khí bằng nhựa dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu 370x208x25mm (tấm cái) _ ABB sheet (white) [ZOH601780009] (nk)
- Mã HS 39211999: S-ZOH601810009/ Tấm xốp dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu 450x305x5mm (tấm cái) _ PE foam sheet (white) [ZOH601810009] (nk)
- Mã HS 39211999: S-ZOH607930009/ Tấm đệm khí bằng nhựa dùng đóng gói sản phẩm xuất khẩu 480x313x25mm _ Air bubble D25 pink [ZOH607930009] (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm bảng bằng nhựa dạng cuộn 1000x3000x6T (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm bằng xốp OST Gasket. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm EPE, Kích thước: 132 x 142 mm, dùng để đóng gói ống kính máy chụp hình, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm giảm chấn bằng Polyethylene (4x500x1000)mm A151 B 0405001000 (từ nhựa xốp, không cứng) (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm lót dùng cho máy cắt rập (hàng mới 100%, bằng nhựa, khổ: 60x30 CM)- 01046210 CUTTING MAT (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm EVA loại xốp (162yds*54")(Dòng số 1-TKN 103236074430-Ngày 01/04/2020 (nk)
- Mã HS 39211999: TAM EVA/ Tấm EVA (1100*2200*4MM) (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm film dùng để sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời (1 set gồm 1 cuộn)- EVA Film, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm màng xốp dùng để lọc bể cá bằng nhựa xốp polyester fibre, dạng tấm kích thước 2x1 m, dày 3.8 cm.Nhà sản xuất YANGZHOU ENKEV. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: TẤM MÚT XỐP BẰNG NHỰA DÙNG CHO MÁY CẮT CỎ SIZE 20X12X1MM-PLASTIC, FOAM PLATE FOR NTC/NW #K-30 BLACK SPONGE 20X12MM(THK1MM) 010656 12V-DC STRYKER (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm mút xốp dùng để bọc buồng chuối do TQSX mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm mút xốp dùng để chắn phun sơn. Mã hàng: D-0344. Quy cách: FILTER COTTON 1*20M. Dùng trong ngành sản xuất đồ gỗ nội thất. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-0.4MM GB NS SV2, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-0.5 MM GB 8000, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-0.5MM GB 8000, hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-0.7MM GB 8000, hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-0.8MM GB 8200, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-1.0 MM GB 8000, hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-1.0MM GB 8000, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-1.1 MM GB 8200, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-1.1MM GB 8200, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-1.2MM GB 8000, hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-1.3MM GB 8200, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-GB 8000 1.0MM, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-GB LIGHT BOTTOM GEM SOL T 28 (SIL), hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa các loại-GB7000 0.3MM T/C WHT, hàng mẫu, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa cách nhiệt máy ép nhãn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa EVA (từ nhựa Ethylene Vinyl Acetate, loại xốp, mềm), dạng cuộn, khổ: 44"~56", mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa loại xốp cách nhiệt dùng để may tấm che nắng xe ô tô quy cách: 1.4x100m/cuộn- HEAT INSULATION MATERIAL PE. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa trắng 100cm x 50cm x 2cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa xanh (5*2020*1300mm) (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa xốp cách nhiệt dạng cuộn: SOFTLON 2002 S (80), Size: 2mm x 600mm x 300m,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa xốp, kt: 4x3x4cm, 1 chiếc/bộ, p.no: 9C721000027-00, nsx: E-Lead Electronic, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa/ film gia cố đường may- hàng mẫu hiệu TSGS- mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm nilon PE, kt: 450*550*0.03mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm PE trong suốt 65x90cmx0.02mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm PE xốp dạng cuộn- Crosslink PE FOAM (I 30X; 2.5mm x 1060mm x 50m) white. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm thấm dầu PAD400X500 100tấm/hộp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 10cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 3cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 3ZZZ00031A bằng nhựa HDPE để chống va đập, kích thước 0.5mm*178mm*331mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 3ZZZ00304A bằng nhựa HDPE để chống va đập, kích thước 0.5mm*166mm*331mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 5cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp bọt biển, thành phần chính: nhựa Melamine, kích thước: 10*6*2.5cm, chuyên dùng vệ sinh. Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39211999: tấm xốp cách nhiệt. PN: D2157230002000. PTMB thuộc nhóm 9820 có EASA số D185104400524 04. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp dạng cuộn từ chất liệu Ethylene-Propylene-Diene Monomer, Kt: 0.25mm*80mm*50m, dùng để bảo vệ bề mặt sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp ĐH HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 180ly 645*535mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp dùng để sản xuất nhám xốp, dạng cuộn, khổ 1050mm * T5mm/H70, dài 2m (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp Foam nắp bế (KT: 445mm* 345mm * 15 mm) Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp Foam ngăn bế (KT: 345mm* 174mm * 15 mm) Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp K1.5m/ Tấm xốp bóp nổ K1.5m (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm Xốp màu hồng, kt: L450*W550mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm Xốp màu trắng, kt: L450*W550mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm Xốp màu vàng, kt: L450*W550mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp PE để bọc hàng, dạng cuộn 1.25 x 100m (10 kg/ cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp XPE dạng cuộn, bọc ngoài là lớp lưới nhựa, dùng làm nguyên liệu sản xuất tấm trải sàn. Kích thước: (Khổ 150 * dày 0,5)cm +/- 5%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: TAM XOP/ Tấm xốp foam 380x480x1mm/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp, kích thước 0.3ly 300*250mm S-001-114-00. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: TAYCAMMUTXOP/ Tay cầm bằng mút xốp các loại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: TC5/ Miếng gót dưới của mũ giày (bằng keo dựng) (nk)
- Mã HS 39211999: TC6/ Miếng tăng cường mũi giày của mũ giày (bằng keo dựng) (nk)
- Mã HS 39211999: TĐMĐSDSP/ M-SEL_R-01# Miếng đệm dùng trong máy in bằng xốp- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (nk)
- Mã HS 39211999: TĐMĐSDSP/ S-PAD-02# Mút xốp đã định hình sẵn kích cỡ (nk)
- Mã HS 39211999: TDS-AIRMAT01/ Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 300*300 mm (nk)
- Mã HS 39211999: TDS-AIRMAT-CPT-01/ Mảnh xốp khí 2 lớp kích thước 390mm*260mm (nk)
- Mã HS 39211999: TDS-AIRMAT-RICOH-02/ Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 430*309mm (nk)
- Mã HS 39211999: TDS-AIRMAT-RICOH-03/ Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 370*274mm (nk)
- Mã HS 39211999: TDS-ĐG-02-01/ Mảnh xốp khí 2 lớp kích thước 260*360mm (nk)
- Mã HS 39211999: TEV/ Tấm EVA từ plastic lạng thẳng quy cách 250*140cm*2mm (nk)
- Mã HS 39211999: TEV/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 110*300cm *3mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: TEVA/ TẤM EVA (CUỘN EVA, KHỔ 50"*3MM) (nk)
- Mã HS 39211999: TEVA/ TẤM EVA (KHỔ 44"); (1 ROLL 46 MTR) (nk)
- Mã HS 39211999: Thanh xốp dùng để ghép hệ, 40m/gói, phụ kiện của cửa, mã hàng: 298439, hsx:Schuco, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Thiết bị bản vệ điện bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: Thiết bị thí nghiệm: Cuộn màng IMMUN-BLOT PVDF 0.2 m, 26 cm x 3.3 m, không dùng trong thực phẩm (nk)
- Mã HS 39211999: THOTCHAT/ Thớt chặt/ 155*50*5cm (25.00TAM892.50KGM) (nk)
- Mã HS 39211999: THOTCHAT/ Thớt chặt/ Hydroma HY-71 cutting board 1500X450X50mm (50.00TAM1,485.00KGM) (nk)
- Mã HS 39211999: THOTCHAT/ Thớt chặt/ PP 90*40*5cm (15.00TAM249.00KGM) (nk)
- Mã HS 39211999: TKHT-05836/ Nhám 5836,May thành bao nệm ghế xe hơi. (nk)
- Mã HS 39211999: TKHT-05847/ Nhám 5847_89924-X1172 (nk)
- Mã HS 39211999: TKHT-05859/ Nhám 5859_71731-X1M15 (nk)
- Mã HS 39211999: TKHT-05891/ Nhám 5891, dùng để may thành bao nệm ghế xe hơi. (nk)
- Mã HS 39211999: TKHT-05892/ Nhám 5892, dùng để may thành bao nệm ghế xe hơi. (nk)
- Mã HS 39211999: TKHT-06064/ Nhám 6064_71731-X1B14,May thành bao nệm ghế xe hơi. (nk)
- Mã HS 39211999: TKHT-06072/ Nhám 6072_89924-X1R03,May thành bao nệm ghế xe hơi. (nk)
- Mã HS 39211999: TKHT-06073/ Nhám 6073_89924-X1R04,May thành bao nệm ghế xe hơi. (nk)
- Mã HS 39211999: TLBP020/ (P20600391)Xốp có keo niêm phong bên phải S2601, NITTO EE-1010 465mm x 115mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: TLBT021/ (P20600390) Xốp có keo niêm phong bên trái S2601, NITTO EE-1010 465mm x 115mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: TMNL150/ Vỏ chống ồn bằng nhựa dùng cho máy in (kích thước 4 x 4 (mm)) RC4-4761-000 (nk)
- Mã HS 39211999: TNCL/ Nhãn treo giày bằng mút xốp (từ nhựa poliyou và các chất phụ gia) (nk)
- Mã HS 39211999: TNCL/ Tem lưỡi gà, bằng plastic dạng xốp,kích thước: 35*32mm, đã in, mới 100%, nsx:NEXGEN (nk)
- Mã HS 39211999: TNCN/ Tấm nhựa chịu nhiệt PVC không xốp, đã được gia cố dùng để tăng cường giày dép 36"- 100Y (nk)
- Mã HS 39211999: TOP FOAM/ Miếng đệm của khuôn nhôm bằng xốp SACHI-X/W C3.1 Top Foam Pad, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: TPU/ Tấm TPU khổ 40" (nk)
- Mã HS 39211999: TPVL103/ Bộ đệm loa các loại bằng mút xốp (nk)
- Mã HS 39211999: TSTD100105/ Màng nhựa bảo vệ bảng điều khiển của mắt cắt bằng nhựa, quy cách 225*65mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: TT02/ Dây nylon (nk)
- Mã HS 39211999: TT07/ Dây đai nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: Túi PP 32x36, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: U-1590/ Màng PU (nk)
- Mã HS 39211999: U3-035/ Miếng đệm xốp dùng cho sản xuất loa thông minh, D308000449047 (nk)
- Mã HS 39211999: UNV28/ Mút xốp bằng plastic dạng cuộn dùng để bọc sản phẩm,khổ 42", xuất xứ Trung quốc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: UT0124AN/ Màng PE cuộn 65cm x 80cm (nk)
- Mã HS 39211999: UT0124N/ Màng PE cuộn 55cm x 70cm (nk)
- Mã HS 39211999: V0001028/ mốp xốp/Partition Soft/ 460x220x10 (nk)
- Mã HS 39211999: V0001029/ mốp xốp/Partition Soft/ 460x280x20 (nk)
- Mã HS 39211999: V0001461/ mốp xốp/PARTITION SOFT TRAY 2_301X504X90 (nk)
- Mã HS 39211999: V0001572/ mốp xốp/Partition Soft 480*310*20 (nk)
- Mã HS 39211999: Vật liệu chèn khe co dãn cho bê tông dạng tấm Flexatec 1000-A01, chiều rộng 25mm, chiều cao 25mm, dài 10 mét/cuộn, nhãn hiệu: Vexcolt, nhà cung cấp: Movex Pte Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: VELCRO/ NHAM DINH (02 chiec tao thanh bo) dung trong may mac hang moi 100% (nk)
- Mã HS 39211999: VM090700/ Miếng đệm mút xốp dùng trong máy ảnh _ VM0907000009 512GPS Sponge2 (nk)
- Mã HS 39211999: VN00070/ Xốp hơi- Cushioning Material,1m20 x 34.2m (2.2kg)/Roll, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: VN86/ Tấm xốp 3T (3mm*1m*2m) (nk)
- Mã HS 39211999: VN86/ Tấm xốp 5T (5mm*1m*2m) (nk)
- Mã HS 39211999: VONG DEM CAC LOAI/ Vòng đệm các loại (nk)
- Mã HS 39211999: VS5/ EVA bồi keo dán giấy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: VS5/ Xốp Eva đã bồi keo dán giấy, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: VS6/ Mút xốp từ plastic đã bồi keo dán, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: VTS-010/ Tấm nhựa, cấy sợi nylon bề mặt, Kích thước 136x238.5mm. Dùng để sản xuất bàn chải trong máy in. (nk)
- Mã HS 39211999: VTTH/ Tấm xốp (200*245*1)mm (nk)
- Mã HS 39211999: VTTH/ Tấm xốp (640*370*1)mm (nk)
- Mã HS 39211999: VTTH/ Xốp hơi (nk)
- Mã HS 39211999: VTTH-ND-XOPHOI/ Xốp hơi 10mm(2100*2000)mm bằng nhựa, dùng chèn lót sản phẩm khi đóng gói, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: WB039/ Xốp Eva (54" x 0.8mm) x 500Y 627.10m2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: WBC6-FR-NH+ADC010/ Nhựa Xốp 10MM X 1060MM X 2120MM (nk)
- Mã HS 39211999: WC014/ Miếng xốp chèn hàng (bằng plastic) đã định hình, kích cỡ 260*200mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: WC020/ Miếng xốp chèn hàng (bằng plastic) hai lớp đã định hình, kích cỡ 260*200mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: WC520901/ Miếng đệm dây dẫn 1 S046 bằng xốp dùng trong máy ảnh _ WC5209010009 S46DIAL GASKET (nk)
- Mã HS 39211999: WD187600/ Miếng đệm mút xốp dùng trong máy ảnh _ WD1876000009 593SD-SPACER (nk)
- Mã HS 39211999: WD521600/ Tấm đệm khí dùng trong máy ảnh _ WD5216000009 603BulkAirCapSheet (nk)
- Mã HS 39211999: WT2-6079-000/ Dây đai cao su (nk)
- Mã HS 39211999: X1/ Xốp chống va đập cho rèm (KT:8x4x0.5cm)/Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: X531710/ Miếng xốp (nk)
- Mã HS 39211999: X581108/ Mouse giảm chấn (nk)
- Mã HS 39211999: X581140/ Mouse giảm chấn KSH + (nk)
- Mã HS 39211999: X581142/ Mouse giảm chấn (nk)
- Mã HS 39211999: X581143/ Mouse giảm chấn (nk)
- Mã HS 39211999: X581146/ Mouse giảm chấn (nk)
- Mã HS 39211999: X581170/ Mouse giảm chấn (nk)
- Mã HS 39211999: X581177/ Mouse giảm chấn (nk)
- Mã HS 39211999: X581199/ Mouse giảm chấn (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-03249/ Tấm xốp ĐH HCTĐ XJ17-AA R0-DOWN PAD 70ly 525*255 A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-04036/ Xốp PE FOAM PINK 795x594x165mm dùng trong sx ăng ten. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-04120/ Tấm xốp ĐH, kích thước 75ly 583*498mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-04165/ Tấm xốp ĐH HCTĐ, kích thước 40ly 457*422mm, FS36 A0 R0 UP PAD-4500582064. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-04168/ Tấm xốp ĐH HCTĐ, kích thước 90ly 457*422mm, FS36 A0 R0 DOWN PAD-4500582064. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-04203/ Tấm xốp ESD bảo vệ phía dưới. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-04204/ Tấm xốp ESD bảo vệ phía trên. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-04217/ Tấm xốp ESD bảo vệ phía trên. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XA2-04218/ Tấm xốp ESD bảo vệ phía dưới. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XAAC10121/ Miếng mút xốp, kích thước 25x20x15mm, làm từ hạt nhựa LDPE, nsx Dương Minh, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 2.5mm, 44" (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 2mm, 36"(63y), từ nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 2mm, 44"(1188y), từ nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 2mm, 54" (từ hạt nhựa và các chất phụ gia)(2198 Y) (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 3mm, 44" (từ hạt nhựa và các chất phụ gia)(265Y) (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 3mm, 54" (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 3mm, 60" (từ hạt nhựa và các chất phụ gia)(101 Y) (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 4mm, 44" (từ hạt nhựa và các chất phụ gia)(353 Y) (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 4mm, 46"(244y), từ nhựa (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 5mm, 44'', loại xốp, từ hạt EVA (ETHYLENE VINYL ACETATE) và các chất phụ gia (1000Y) (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA 5mm, 46" (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn EVA loại xốp (từ hạt nhựa và các chất phụ gia) 2mm, 44" (2 Y) (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Cuộn xốp EVA (từ hạt nhựa và các chất phụ gia) 2mm, 54"(53.93mtk) (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Mút xốp (từ Poly(propylene glycol) 36" * 130y * 6mm (108.70m2)/ VN (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Mút xốp từ Poly(propylene glycol) bồi keo, khổ 100*200 cm*1464 tấm. Hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Mút xốp từ polyurethane bồi keo, khổ (100cm*200cm*492 tấm). Hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)
- Mã HS 39211999: XCL/ Xốp EVA (từ Poly(propylene glycol)) 2MM*110CM NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)
- Mã HS 39211999: XEV/ EVA tráng keo (từ plastic) 44" (4655.12Y) (nk)
- Mã HS 39211999: XEV/ Plastic loại xốp, từ Polyethylene (Xốp Eva), độ dày 2mm,trọng lượng 503g/m2, 36" (340Y) (nk)
- Mã HS 39211999: XEV/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách 60''*4mm, 2y (nk)
- Mã HS 39211999: XEV/ Xốp Eva từ Polyethylene 1mm * 54" (115Y) (nk)
- Mã HS 39211999: 'Xốp bảo quản máy làm mát không khí bằng bay hơi model AM29M tấm trên; chất liệu nhựa,kt:725x440x90mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp bảo quản máy làm mát không khí bằng bay hơi(1 tấm trên), tấm dưới,model AM29M; chất liệu nhựa,.hàng F.O.C.kt:(725x440x90)mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp cách nhiệt PE, kích thước 15mm x 1200mm x 20m (dạng cuộn, có phủ 1 lớp nhôm mỏng bên ngoài), NSX Thai Sekisui Foam, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp cắm hoa: miếng xốp giữ ẩm dùng để cắm hoa dạng phiến làm từ nhựa phenolic (20 miếng/thùng) kích thước (23 x 11 x 7,4)cm +-1cm(hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất) (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp chống xóc 500x350x4mm, chất liệu xốp PE Foam. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp đệm dùng trong đóng gói-Polyethylene B45, kích thước 60x510x2400mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp định hình bằng nhựa EPE FOAM dạng cuộn, kích thước (4*695mm*75m), dùng để kê linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp Eva để sản xuất banh mẫu, khổ 2mm*54''. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp lau kim (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp mút dao 30*20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp mút màu xám kt:340*20*1MM (1.5.09.791) (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp PE (không in hình in chữ), màu trắng, đường kính: 17,47cm x 184,15cm- PE FOAM CYLINDERS (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp PE tỷ trọng 20T, khổ 1m, 1 mặt bạc 1 mặt keo, được làm bởi lớp xốp PE thổi bọt khí trên bề mặt dán OPP, dùng để cách nhiệt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp tổng hợp chế tạo chân tay giả- Pedilin Beige, Mã hàng: 617S3H4 (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp vệ sinh SM-SK (1-9628-11, dạng miếng, kích thước 500x200mm, chất liệu nhựa PVA) (nk)
- Mã HS 39211999: Xốp/ Xốp hơi (nk)
- Mã HS 39211999: XOP/ Xốp hơi 10mm (1.21mx160m) Air bubble-dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: XOP/ Xốp hơi 10mm (1mx160m) Air bubble-dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: XOP1/ Miếng xốp (2MMX44") (nk)
- Mã HS 39211999: XOP-N/ Tấm xốp EPE 35T*40*360mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: XOP-N/ Tấm xốp EPE 40T*34*390mm, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: YGL02/ Tấm xốp (200*245*1)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: YGL02/ Tấm xốp (310*210*1)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: YKCT0174/ Miếng mút xốp mềm (dạng giống đồng xu (qc: đường kính 9.0*2.5mm) hoặc hình vuông (qc: 25.2*25.2mm) dùng để gắng trang trí cho Sp đồ chơi trẻ em. (nk)
- Mã HS 39211999: YND-15/ Màng nhựa bọt khí dạng cuộn dùng để bọc bộ dây điện xe ô tô (10kg/cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: YSK-V-DPM09/ Tấm (màng) xốp bọt khí (kích thước: 9kg/(100m*1,5m, 440 tấm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-398998/ Tấm đệm cách nhiệt của lò sấy kem thiếc (chất liệu xốp) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426248/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 480X260MM(hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426250/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 85X50X40MM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426251/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 197X55X15MM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426252/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 6,50X60X20MM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426254/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 4,280X140X25MM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426256/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 3,60X20X20MM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426257/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 2,50X40X12MM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426259/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 77X55X16MM (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-426262/ Miếng đệm kính điện thoại mặt lõm Model bloom, bằng nhựa (loại xốp), kích thước 72x35x15mm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-495452/ Tấm đệm JIG, kích thước 1000*500*3mm, chất liệu: xốp chống thấm nước (Dùng để giảm lỗi xước cho các chi tiết JIG) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39211999: Z6309027501A/ Tấm phủ bằng xốp Z6309027501A (nk)
- Mã HS 39211999: ZC302335/ Đệm xốp bọt biển (nk)
- Mã HS 39211999: ZOTHR-112-00H/ Tấm nhựa xốp đệm hàng A1-1060ST-S (nk)
- Mã HS 39211999: ZSTW0006/ Băng keo 2M-1.6F (1.5 cm x 2 m) (nk)
- Mã HS 39211999: ZSTW0020/ Băng keo trong nhỏ 1.6P (rộng 1,5cm x dài 2m) (nk)
- Mã HS 39211999: ZSTW0021/ Băng keo trong vừa OPP 2F4 x 80Y (2,4cm x 73m) (nk)
- Mã HS 39211999: ZSTW0022/ Băng keo OPP 5F x 80Y (2,4 cm x 73 m) (nk)
- Mã HS 39211920: 03PS-133 TPU/ Dây băng viền bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39211920: Chữ E- 8cm (bằng nhựa). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211920: F-5067-C(SONGHAO)/ Bản chính văn kiện bằng nhựa (kích thước: 309 x 227 x 4.6mm) (xk)
- - Mã HS 39211920: F-5067-D(SONGHAO)/ Kẹp giấy bằng nhựa(kích thước: 120 x 30.5 x 9mm) (xk)
- Mã HS 39211920: F-5067-E(SONGHAO)/ Thanh PP bằng nhựa(kích thước: 309 x 9.8 x 4.4mm) (xk)
- Mã HS 39211920: G1641(SONGHAO)/ Thanh treo bẳng nhựa (xk)
- Mã HS 39211920: Miếng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm 70x20x3mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211920: MỐP XỐP-Pad A-240mm(L)*148mm(W)*70mm*30mm(T) (xk)
- Mã HS 39211920: Nẹp chỉ 2.5cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211920: Nhựa POM mầu đen dầy 10* dài 1000* rộng 2000 mm (xk)
- Mã HS 39211920: Nhựa POM mầu đen dầy 20* dài 1000* rộng 2000 mm (xk)
- Mã HS 39211920: Nhựa POM mầu đen dầy 30 * dài 1000* rộng 2000 mm (xk)
- Mã HS 39211920: Nhựa POM mầu đen dầy 6* dài 1000* rộng 2000 mm (xk)
- Mã HS 39211920: Nhựa POM mầu đen dầy 8* dài 1000* rộng 2000 mm (xk)
- Mã HS 39211920: Nhựa POM mầu trắng dầy 10 * dài 1000* rộng 2000 mm (xk)
- Mã HS 39211920: Nhựa POM mầu trắng đường kính 30* dài 1000 mm (xk)
- Mã HS 39211920: tấm cách nhiệt P2 bằng nhựa PE, hiệu Cát Tường (dài 40m x rộng 1.55m), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211920: Tấm lót bằng nhựa dùng để đóng gói sản phẩm đồng hồ, Ma KT: PVE036005 (tái xuất 15 chiếc theo mục hàng số 3 TK số 103209066000/G24 ngày 18/3/2020) (xk)
- Mã HS 39211920: Tấm lót nhựa UPPER LID, Ma KT: PVE036002 (tái xuất 336 chiếc theo mục hàng số 4 TK số 103266763720/G14 ngày 16/04/2020) (xk)
- Mã HS 39211920: TẤM NHỰA LỌC TIA HỒNG NGOẠI,DÙNG CHO CAMERA, KÍCH THƯỚC 5.2X5.2X0.2 CM, MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39211920: Tấm xốp bọt biển 45S 500*330*2.0T, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211920: Thớt nhựa đen 75*40*2- Tấm nhựa đặc, cứng dùng làm thớt chặt nguyên liệu trong sản xuất giầy dép, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211920: Vách bằng nhựa dùng để đóng gói sản phẩm đồng hồ, Ma KT: PVE036004 (tái xuất 1344 chiếc theo mục hàng số 2 TK số 103266763720/G14 ngày 16/04/2020) (xk)
- Mã HS 39211920: XỐP CỨNG-EPS FOAM-850mm(L)*400mm(W)*22mm(T) (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0212-001/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng GAC00-16291 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.036 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0212-002/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng GAC00-16291 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.036 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0212-003/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng GAC00-16291 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.036 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0213-001/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng RF360PRE (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.0712 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0257-001/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14089 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.0336 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0257-002/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14089 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.0336 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0257-003/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14089 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.0336 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0257-004/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14089 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.0336 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0257-005/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14089 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.0336 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0257-006/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14089 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.0336 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0259-001/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14508 (12 pcs/set). Đơn giá gia công: 0.0712 usd/pcs. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 01-16-08-0259-002/ Tấm mút lọc dùng cho Máy bơm và lọc nước cho thú cưng PAC19-14508 (2 pcs/set; 12 set/carton). Đơn giá gia công: 0.0712 usd/set. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 20-SHT (44"*77"*2MM)/ Tấm eva (xk)
- Mã HS 39211991: 20-SHT(110CM*190CM*2MM)/ Tấm eva (xk)
- Mã HS 39211991: 21-08712-01B/ Tấm nhựa dùng trong sản xuất máy in,máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 21-08923-01B/ Miếng đệm nhựa linh, kiện dùng cho máy in,máy photocopy.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 21-09169-00A/ Miếng đệm nhựa, linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy.Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 21-09222-00AR02/ Miếng đệm nhựa linh,kiện dùng cho máy in,máy photocopy.Mới 100%(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: 315457500677/ Tấm nhựa teflon W360 x L400 x T10 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 315457500712/ Tấm nhựa Teflon, KT: W360 x L400 x T12mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 315457500714/ Tấm nhựa phíp (Epoxy) W360 x L400 xT15 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 315457505578/ Tấm nhựa Teflon, KT: W360 x L400 x T15mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 36-06390-01C/ Tấm nhựa chia độ dùng trong sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 36-06391-01C/ Tấm nhựa dùng trong sản xuất máy in, máy photocopy, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 4FM45402/ DA NHÂN TẠO PU- SYNTHETIC LEATHER- POLYURETHANE (PU LEATHER) 0.4MM ULTRA HM B8L 54'' (19-4004 TCX) (xk)
- Mã HS 39211991: 51003/ Tấm EVA 3MM BLACK FLEXALON45 EVA, kích thước (2000*1000*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 51003/ Tấm nhựa xốp 3MM BLACK FLEXALON45 EVA, kích thước (2000*1000*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 51064/ Tấm nhựa xốp PERFORMANCE45 3MM BLACK, kích thước (2000*1000*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 5106P/ Tấm EVA PERFORMANCE45 5MM BLACK, kích thước (2000*1000*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 5106P/ Tấm nhựa xốp PERFORMANCE45 5MM BLACK, kích thước (2000*1000*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 5107M/ Tấm nhựa xốp FLEXALON45 5MM BLACK, kích thước (2000*1000*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 5107P/ Tấm nhựa xốp PE30 5MM BLACK TRIMMED SHEET, kích thước (2000*1000*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 510JH/ Tấm nhựa xốp EVA45 3MM BLACK, kích thước (2000*1000*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 510JJ/ Tấm nhựa xốp EVA45 5MM BLACK, kích thước (2000*1000*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 510JK/ Tấm nhựa xốp EVA45 7mm Black, kích thước (2000*1000*7) mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-00885TOPMỐP XỐP(595*110*160)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-00886BOPMỐP XỐP(595*110*150)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-00966TOPMỐP XỐP(796*128*170)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-00967BOPMỐP XỐP(796*128*158)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-01012TOPMỐP XỐP(482*107*105)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-01013BOPMỐP XỐP(482*107*100)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02503TOPMỐP XỐP(1057*223*136)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02504TOPBOPMỐP XỐP(1057*211*136)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02512VIZIO32MỐP XỐP(780*112*147)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02514TOPMỐP XỐP(1048*104*180)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02514TOPVZ043MỐP XỐP(1048*104*180)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02515BOPMỐP XỐP(1048*104*195)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02515BOPVZ043MỐP XỐP(1048*104*195)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02515VZ043BOPMỐP XỐP(1048*104*195)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02516- EPE FOAM (360*780*20) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02529- EPE FOAM (220*145*110) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02530- EPE FOAM (220*145*110) mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02706TOPMỐP XỐP(1058*137*223)mm (xk)
- Mã HS 39211991: 80101-02707BOPMỐP XỐP(1058*137*223)mm (xk)
- Mã HS 39211991: ASPIRE-35S M6.5-001/ EVA TẤM (2200*1100*6.5MM) (xk)
- Mã HS 39211991: B0P8-005-45S M10-001/ EVA TẤM (1000*500*10MM) (xk)
- Mã HS 39211991: B0P8-007-37S M3-001/ EVA TẤM (2200*1100*3MM) (xk)
- Mã HS 39211991: B0P8-007-37S M5/ EVA TẤM (2200*1100*5MM) (xk)
- Mã HS 39211991: B0P8-007-37S M6-001/ EVA TẤM (2200*1100*6MM) (xk)
- Mã HS 39211991: B0P8-009-60S M30-001/ EVA TẤM (1000*500*30MM) (xk)
- Mã HS 39211991: B0P8-010-62S M15/ EVA TẤM (1500*800*15MM) (xk)
- Mã HS 39211991: Bao b ì x ốp h ơi, k ích thước 25*70+70cm, m ới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Bao PE kích thước 47cmx25cm, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39211991: CENTRAL 221/ MIẾNG EVA _CM367-1 (30MM*125CM*245CM) (Hàng không nhãn hiệu) (xk)
- Mã HS 39211991: CUỘN MÚT CÁC LOẠI (100*100)CM (xk)
- Mã HS 39211991: Cuộn Mút các loại (khổ 100*100)cm (Dùng làm đệm lót ba lô túi xách) (xk)
- Mã HS 39211991: Cuộn Mút các loại khổ Roll*60" (Dùng làm đệm lót ba lô túi xách) (xk)
- Mã HS 39211991: CUỘN MÚT CẮT SẴN CÁC LOẠI (Roll *100)cm Dùng làm phụ liệu lót ba lô túi xách) (xk)
- Mã HS 39211991: Cuộn mút xốp dùng giữ nhiệt CSLH 19mm TK x1,22mx9,14m. 1 CUỘN 9.14m (xk)
- Mã HS 39211991: Đệm EPE 3B2964H00 520*325*0.5 mm (xk)
- Mã HS 39211991: Đệm khí (270 x 300)mm (xk)
- Mã HS 39211991: Đệm khí (28x36)cm_TXH02 (xk)
- Mã HS 39211991: Đệm khí (Cushion) (22x32)cm _chất liệu PP (xk)
- Mã HS 39211991: Đệm khí (Cushion)(22x32)cm_ chất liệu PP (xk)
- Mã HS 39211991: Đệm khí 1.0cm_ (20x27)cm (xk)
- Mã HS 39211991: Đệm khí 2.5cm_7.0kg (xk)
- Mã HS 39211991: Đệm khí dày 1.0cm, kích thước 99x7cm, kháng tĩnh điện hồng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: DH0112-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Black/Bashful Blue Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0115-BR2/ Tấm nhựa U-Dek190 6mm Dual lam. Black/White Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0135-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Black/Ruby Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0201-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Winter Grey/Black Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0212-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Winter Grey/Bashful Blue Brushed both side, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0217-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Winter Grey/Seafoam Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0228-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Winter Grey/Navy Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0235-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Winter Grey/Ruby Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0301-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Teak/Black Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0305-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Teak/Light Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0319-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Teak/Holly Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0328-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Teak/Navy Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0501-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Light Grey/Black Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0502-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Light Grey/Winter Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0511-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Light Grey/Light Blue Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0512-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Light Grey/Bashful Blue Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0517-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Light Grey/Seafoam Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0702-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Steel Grey/Winter Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH0735-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Steel Grey/Ruby Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH1405-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Snow Camo/Light Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DH2001-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 190 6mm Dual lam. Light Camel/Black Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DJS1851-48S M8/ EVA TẤM (1550X870X8MM) (xk)
- Mã HS 39211991: DL0100-BR1-2.5/ Tấm nhựa U-Dek 140 2.5mm Black Brushed, kích thước (2050*1030*2.5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0100-BU1-3/ Tấm nhựa U-Dek 140 3mm Black Buffed, kích thước (2050*1030*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0100-BU1-5/ Tấm nhựa U-Dek 140 5mm Black Buffed, kích thước (2050*1030*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0100-SU1/ Tấm nhựa U-Surf 140 Black 5mm, kích thước (2000*480*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0200-TR4-P/ Tấm nhựa U-Tread 140 Z Winter Grey 5mm with PSA, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0200-TR8/ Tấm nhựa U-Tread Octi Winter Grey 5mm, kích thước (2050*1030*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0201-BR1-P/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Winter Grey/Black Brushed with PSA, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0201-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Winter Grey/Black Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0205-BR1-3-9/ Tấm nhựa U-Dek 140 12mm Dual lam. Winter Grey/Light Grey Brushed one side, kích thước (2050*1030*12) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0301-BR1-P/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Teak/Black Brushed with PSA, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0301-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Teak/Black Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0319-BR1-P/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Teak/Holly Brushed with PSA, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0500-BU1-5/ Tấm nhựa U-Dek 140 5mm Light Grey Buffed, kích thước (2050*1030*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0500-TR4/ Tấm nhựa U-Tread 140 Z Light Grey 5mm, kích thước (2050*1030*5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0500-TR4-3/ Tấm nhựa U-Tread 140 Z Light Grey 3mm, kích thước (2050*1030*3)mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0500-TR8/ Tấm nhựa U-Tread Octi Light Grey 5mm, kích thước (2050*1030*5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0500-TR8-3/ Tấm nhựa U-Tread 140 Octi Light Grey 3mm, kích thước (2050*1030*3)mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0502-BR1-3-9/ Tấm nhựa U-Dek 140 12mm Dual lam. Light Grey/Winter Grey Brushed one side, kích thước (2050*1030*12) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0502-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Light Grey/Winter Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0700-BU1-5/ Tấm nhựa U-Dek 140 5mm Steel Grey Buffed, kích thước (2050*1030*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0700-SU1/ Tấm nhựa U-Surf 140 Steel Grey 5mm, kích thước (2000*480*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0700-TR4-P/ Tấm nhựa U-Tread 140 Z Steel Grey 5mm with PSA, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0700-TR8/ Tấm nhựa U-Tread Octi Steel Grey 5mm, kích thước (2050*1030*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0701-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Steel Grey/Black Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0702-BR1-P/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Steel Grey/Winter Grey Brushed with PSA, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0702-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Steel Grey/ Winter Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0705-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Steel Grey/Light Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0711-BR1-P/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Steel Grey/Light Blue Brushed with PSA, kích thước (2050*1030*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL0716-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Steel Grey/Lime Green Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL1401-BR1-P/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Snow Camo/Black Brushed with PSA, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL1405-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Snow Camo/Light Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL1407-BR2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Snow Camo/Steel Grey Brushed both sides, kích thước (2050*1060*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL2001-BR1-P/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Light Camel/Black Brushed with PSA, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL2200-BU1-3/ Tấm nhựa U-Dek 140 3mm Yellow Buffed, kích thước (2050*1030*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL2300-BU1-3/ Tấm nhựa U-Dek 140 3mm Orange Buffed, kích thước (2050*1030*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL2415-BU2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Brown/White Buffed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL2418-BU2/ Tấm nhựa U-Dek 140 6mm Dual lam. Brown/Cream Buffed both sides, kích thước (2050*1030*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL2800-BU1-3/ Tấm nhựa U-Dek 140 3mm Navy Buffed, kích thước (2050*1030*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DL3500-BU1-3/ Tấm nhựa U-Dek 140 3mm Ruby Buffed, kích thước (2050*1030*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: DPY1608-1-57S M10/ EVA TẤM (2000*950*10MM) (xk)
- Mã HS 39211991: DPY1608-1-57S M9.5/ EVA TẤM (2000*950*9.5MM) (xk)
- Mã HS 39211991: DRG-06/ Xốp Polisport 1.1mx2mx4mm (xk)
- Mã HS 39211991: DRG-08/ Xốp Polisport1.1mx2mx5mm (xk)
- Mã HS 39211991: DS 10-305/ Tấm nhựa ngăn nước từ mái nhà 10m x305 (10x0.305)m (xk)
- Mã HS 39211991: DS 23-235/ Tấm nhựa ngăn nước từ mái nhà 9" x 75 (23x0.235)m (xk)
- Mã HS 39211991: DS 3-235/ Tấm nhựa ngăn nước từ mái nhà 3.1m x235 (3x0.235)m (xk)
- Mã HS 39211991: DS10-180/ Tấm nhựa ngăn nước từ mái nhà 10m x180, kích thước (10x0.180)m (xk)
- Mã HS 39211991: DS10-235/ Tấm nhựa ngăn nước từ mái nhà 10m x230, kích thước (10x0.235)m (xk)
- Mã HS 39211991: DS15.450/ Tấm nhựa ngăn nước từ mái nhà 18" x 50 (15x0.450)m (xk)
- Mã HS 39211991: Eva bằng bọt xốp kích thước:116*90.5*7.5 mm (307000516639-EVA) (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-10MM-110170/ Tấm EVA 10mm, 110*170 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-10MM-115175/ Tấm EVA 10mm, 115*175 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-12MM-115175/ Tấm EVA 12mm, 115*175 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-15MM-110170/ Tấm EVA 15mm, 110*170 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-15MM-50100/ Tấm EVA 15mm, 50*100 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-2.5MM-90160/ Tấm EVA 2.5mm, 90*160 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-2MM-120180-1/ Tấm EVA 2mm, 120*180 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-30MM-90140/ Tấm EVA 30mm, 90*140 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-3MM-110170/ Tấm EVA 3mm, 110*170 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-3MM-90160/ Tấm EVA 3mm, 90*160 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-3MM-90165/ Tấm EVA 3mm, 90*165 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-4MM-110170/ Tấm EVA 4mm, 110*170 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-4MM-90165/ Tấm EVA 4mm, 90*165 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA6 TV11/ 'Tấm EVA thành phẩm(loại xốp) (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-6MM-110170/ Tấm EVA 6mm, 110*170 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-7MM-110170/ Tấm EVA 7mm, 110*170 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVA-8MM-110170/ Tấm EVA 8mm, 110*170 cm (xk)
- Mã HS 39211991: EVAC18022-09/ Cuộn EVA (50"*2MM)/0.264KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAC18174-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.205KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAC18211-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.243KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAC18212-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.20KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAC18213-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.20KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT14009-5-09/ Tấm EVA (1100*2400*5)mm/1.18 KG 540TẤM1425.60M2 (BỌT XỐP) (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT15126-8-09/ Tấm EVA (1100*2200*5)mm/1.37 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT15173-8-09/ Tấm EVA (1100*2200*14)mm/3.44 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT16073-5-09/ Tấm EVA (1100*2200*13)mm/3.17 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT16178-4-09/ Tấm EVA (1120*2200*2)MM/0.43KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT16235-2-09/ Tấm EVA (1100*2400*15)mm/3.57 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT16259-1-09/ Tấm EVA (1100*2400*13)mm/3.24 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT16280-2-09/ Tấm EVA (1100*2400*14)mm/3.92 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT16282-2-09/ Tấm EVA (1100*2400*12)mm/3.36 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT17012-1-09/ Tấm EVA (1100*2400*14)mm/3.92 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT17023-1-09/ Tấm EVA (1100*2200*13)mm/3.17 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT17024-1-09/ Tấm EVA (1120*2200*6)mm/1.26 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT17079-1-09/ Tấm EVA (1100*2200*3)mm/0.83 KG 92TẤM222.64M2 (BỌT XỐP) (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT17180-2-09/ Tấm EVA 44"*(2200*4)mm/0.95 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT17182-09/ Tấm EVA (1100*2200*6)mm/1.60 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18058-09/ Tấm EVA (1100*2200*5.5)mm/1.65 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18073-09/ Tấm EVA (1100*2400*4)mm/1.06 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18088-09/ Tấm EVA (1100*2000*12)mm/4.52 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18124-09/ Tấm EVA (1100*2200*7)mm/2.26 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18146-09/ Tấm EVA (1100*2200*4)mm/1.31 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18147-09/ Tấm EVA (1120*2200*7)mm/2.26 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18270-09/ Tấm EVA (1100*2200*13)mm/3.43 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18281-09/ Tấm EVA (1000*2000*5)mm/1.35 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18282-09/ Tấm EVA (1100*2200*13)mm/3.43 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18355-1-09/ Tấm EVA (1100*2000*15)mm/6.18 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18356-1-09/ Tấm EVA (1100*2000*16)mm/6.35 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18384-09/ Tấm EVA (1100*2200*3.5)mm/0.88 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18402-09/ Tấm EVA (1100*2200*6.5)mm/2.05 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18403-09/ Tấm EVA (1100*2200*13)mm/3.43 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18412-09/ Tấm EVA (1100*2200*13)mm/3.43 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18415-09/ Tấm EVA (1100*2200*5)mm/1.29 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18425-09/ Tấm EVA (1100*2200*30)mm/8.882 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18437-09/ Tấm EVA (1100*2200*5)mm/1.29 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18454-09/ Tấm EVA (1100*2200*6)mm/1.65 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18461-09/ Tấm EVA (1100*2200*30)mm/10.70 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18462-09/ Tấm EVA (1100*2000*6)mm/1.54 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18463-09/ Tấm EVA (1100*2200*5.5)mm/1.25 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18466-09/ Tấm EVA (1100*2000*12)mm/4.65 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18467-09/ Tấm EVA (1100*2000*14)mm/6.213 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18483-09/ Tấm EVA (1100*2000*15)mm/7.19 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18484-09/ Tấm EVA (1100*2000*16)mm/7.67 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18486-09/ Tấm EVA (1100*2200*6)mm/1.57 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18535-09/ Tấm EVA (1100*2200*7)mm/2.20 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18555-09/ Tấm EVA (1100*2200*28.5)mm/10.10 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18556-09/ Tấm EVA (1100*2200*27)mm/9.60 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18560-09/ Tấm EVA (1100*2000*6)mm/2.88 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18574-1-09/ Tấm EVA (1100*2000*4)mm/0.95 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18577-1-09/ Tấm EVA (1100*2000*4)mm/0.85 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18579-09/ Tấm EVA (1100*2200*25)mm/11 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18583-09/ Tấm EVA (1100*2000*14)mm/5.60 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18584-09/ Tấm EVA (1100*2000*5)mm/1.063 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18585-09/ Tấm EVA (1100*2000*5)mm/1.2 KG (xk)
- Mã HS 39211991: EVAT18586-09/ Tấm EVA (1100*2000*24)mm/11 KG (xk)
- Mã HS 39211991: ILR2005086134_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: ILR2005156024_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: ILR2005236070_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: ILR2005306098_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: ILR2006046417_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: ILR2006086197_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: ILR2006116063_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (WHITE 3.0MM REGULAR EVA DIE CUT (50C) (CHUNG HAN) 110*220CM) (xk)
- Mã HS 39211991: ILR2006156001_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMB2005160012_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMB2006020015_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMB2006040002_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BROOKS BLUE 2MM 1%BIO EVA (42+/-3C) (FVNS) 220CM*110CM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMB2006060025_EVA_INCH-44BK/ TAM EVA (WHITE EVA 2MM (35+/-3C) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: IMU2005270002_EVA_PC-110-220UA/ TAM EVA (BLACK HIGH REBOUND EVA (25-45+/-3C) FW18 1100*2200*12MM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMU2005270003_EVA_PC-110-220UA/ TAM EVA (BLACK HIGH REBOUND EVA (25-45+/-3C) FW18 1100*2200*10MM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMU2005300007_EVA_PC-110-220UA/ TAM EVA (BLACK (30) HIGH REBOUND EVA (25-45+/-3C) FW20/SS21 B/W 1100*2200*8MM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMU2005300008_EVA_PC-110-220UA/ TAM EVA (BLACK (30) HIGH REBOUND EVA (25-45+/-3C) FW20/SS21 B/W 1100*2200*15MM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMU2005300009_EVA_PC-110-220UA/ TAM EVA (BLACK (30) HIGH REBOUND EVA (25-45+/-3C) FW20/SS21 B/W 1100*2200*6MM) (xk)
- Mã HS 39211991: IMU2006060009_EVA_INCH-44UA/ TAM EVA (BLUE 2MM EVA HIGH REBOUND (25C-30C) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: IUA2005190003_EVA_INCH-44UA/ TAM EVA (BLUE 2MM EVA HIGH REBOUND (25C-30C) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: IUA2005190004_EVA_INCH-44UA/ TAM EVA (BLUE 2MM EVA HIGH REBOUND (25C-30C) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: IUA2005220126_EVA_INCH-44UA/ TAM EVA (WHITE C 2MM EVA HIGH REBOUND (25C-30C) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: IUA2005220128_EVA_INCH-44UA/ TAM EVA (BLUE 2MM EVA HIGH REBOUND (25C-30C) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: IUA2005220129_EVA_INCH-44UA/ TAM EVA (BLUE 2MM EVA HIGH REBOUND (25C-30C) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: IUA2005220130_EVA_INCH-44UA/ TAM EVA (BLUE 2MM EVA HIGH REBOUND (25C-30C) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: IUA2006170037_EVA_INCH-44UA/ TAM EVA (RED 600 2MM EVA HIGH REBOUND (25C+-3) 44") (xk)
- Mã HS 39211991: JMB2005180004_EVA_PC-110-220BK/ TAM EVA (BRIGHT WHITE 4MM (38+/-3C) 110*220CM) (xk)
- Mã HS 39211991: KFVN-FGN-1512/ Miếng đệm bằng nhựa xốp-PNHS1200ZB/M3 (11.2mmx11.2mm) (xk)
- Mã HS 39211991: KFVN-FGN-1515/ Miếng đệm bằng nhựa xốp-PNHS1500ZA/M2 (8mmx14mm) (xk)
- Mã HS 39211991: KFVN-FGN-1516/ Miếng đệm bằng nhựa xốp-PNHS1205ZB/M2 (4mmx236mm) (xk)
- Mã HS 39211991: KFVN-FGN-1519/ Miếng đệm bằng nhựa xốp-PNHS1203ZA/M2 (9.5mmx12.3mm) (xk)
- Mã HS 39211991: KFVN-FGN-1521/ Miếng đệm bằng nhựa xốp-PNHS1204ZA/M2 (7mmx229mm) (xk)
- Mã HS 39211991: KFVN-FGN-1992/ Miếng đệm bằng nhựa xốp, tự dính PNHG1427ZA/V1 (363x2mm) (xk)
- Mã HS 39211991: KFVN-FGN-1993/ Miếng đệm bằng nhựa xốp, tự dính PNHG1428ZA/V1 (40x14mm) (xk)
- Mã HS 39211991: KFVN-FGN-1994/ Miếng đệm bằng nhựa xốp, tự dính PNHG1429ZA/V1 (304x2mm) (xk)
- Mã HS 39211991: Khay xốp PE GEN5 kt 290x290x24mm (xk)
- Mã HS 39211991: Khay xốp PE kt 470x330x63mm (TEV004) (xk)
- Mã HS 39211991: Khay xốp PE SFA-1012 kt 470x320x80mm (TEV112) (xk)
- Mã HS 39211991: M76A397A01/ Miếng xốp(TK: 103293725840, DONG 04) (xk)
- Mã HS 39211991: Màng làm từ các sợi plastic mềm dạng cuộn kich thước 200mm x 200m PTT-200200 (xk)
- Mã HS 39211991: Mảnh xốp nỉ màu trắng kích thước rộng 1000mm, dài 2000mm, cao 5mm (xuất xứ Việt Nam) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: MIẾNG ĐỆM MÚT BẰNG NHỰA XỐP, kt: 580 x 460 mm (xk)
- Mã HS 39211991: MIẾNG MÚT XỐP T30mm x 37 x 77.5 cm (WHT) ĐƠN VỊ TÍNH CÁI (xk)
- Mã HS 39211991: MIẾNG MÚT XỐP T3mm x 25.7 x 34.1 cm (WHT) ĐƠN VỊ TÍNH CÁI (xk)
- Mã HS 39211991: MIẾNG MÚT XỐP T4mm x 27.9 x 36.1 cm (WHT) ĐƠN VỊ TÍNH CÁI (xk)
- Mã HS 39211991: MIẾNG MÚT XỐP T6mm x 1 x 24 cm (WHT) ĐƠN VỊ TÍNH CÁI (xk)
- Mã HS 39211991: MLDG-HSV-HEXA3-HS-2006/ Miếng lót đế giày (Miếng lót đế giày bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39211991: MLDG-PVN-H001-HS-2006/ Miếng lót đế giày (Miếng lót đế giày bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CÁC LOẠI (39.5*78) & (32.5*47) CM (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CÁC LOẠI CẮT SẴN (1.5->22.7)cm x (9.5->26.5)cm (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CÁC LOẠI CẮT SẴN, DÙNG LÓT BA LÔ, TÚI XÁCH (2.6->100)CM x(21.4->200)CM, (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN (11.3->27)CM X (15.7->48.7)CM (Dùng làm đệm lót ba lô túi xách) (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN (7.5->12.5)CM X (11.5->22.5)CM (Dùng làm đệm lót ba lô túi xách) (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN CÁC LOẠI (1.5->100)cm x (6->200)cm. (Dùng lót ba lô túi xách). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẤN CÁC LOẠI DÙNG LÓT BA LÔ TÚI XÁCH (11.4->23.6)cm x (20.3->49)cm (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN EVA 17MM HT17(P.Hole)+EVA 18MM HT17(P.hole)9.7*28.2 cm (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN PU 10mm 22KG 33*33 cm (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN PU 10MM 30KG(T30)2.5*3.5 cm (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN PU 30MM 30KG(T30)1.5*1.5 cm (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN PU 36mm 22K (P.Hole) 33*33 cm (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT CẮT SẴN PU 5MM 30KG(T30)1.3*4 cm (xk)
- Mã HS 39211991: Mút lót hộp giấy (5494134), KT: 50 x15 x15 MM, không hiệu. Mới 100 % (xk)
- Mã HS 39211991: Mút PE 0.5MM*380MM*650MM, mã hàng: 1201-0001954-5, (Miếng nhựa xốp làm bằng nhựa PE dùng để chống va đập trong đóng gói), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút PE 30MM*35MM*455MM, mã hàng: 1201-0002015-5, (Miếng nhựa xốp làm bằng nhựa PE dùng để chống va đập trong đóng gói), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút PE 42MM*102MM*145MM, mã hàng: 1201-0001953-5, (Miếng nhựa xốp làm bằng nhựa PE dùng để chống va đập trong đóng gói), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút PE 75MM*100MM*140MM, mã hàng: 1201-0002033-5, (Miếng nhựa xốp làm bằng nhựa PE dùng để chống va đập trong đóng gói), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mut Xôp- Box Foam Insert 6PK (xk)
- Mã HS 39211991: MÚT XỐP CÁC LOẠI (100CM) (DÙNG LÓT BA LÔ TÚI XÁCH). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PAC, A, BUFFER INSULATOR FLEXPOWER (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PAC, BUFFER INSULATOR 105 x 65 x 5 (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PAC, C, BUFFER INSULATOR FLEXPOWER (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PACKAGING BUFFER INSULATOR FLEXPOWER (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PAD ASSY PLATEN 695K 27400 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PAD-CRU,MN 698E 08180 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PE Foam 10T40 460*310 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mut Xốp Pe Foam trắng 1050x50000x20 (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp Pe Foam trắng 375 x 270 x 20 P905 (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PE Foam, kích thước 3mmx 105cmx100m,Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp Pe Foam: 1000 x 1050 x 8 mm, 50m/ roll (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PE.Foam 345mm x 450mm x 25mm (94024-Y2V0810-0000). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PE.Foam 480mm x 450mm x 30mm (94024-Y2V1310-0000). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PE.Foam 490mm x 295mm x 70mm (94024-Y2V1110-0000). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp PE.Foam 545mm x 345mm x 30mm (94024-Y2V1010-0000). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp TOP PAD SPACER A-V 302XA50150-02, (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp TPE 46x2mm (Mút xốp), hàng mới 100% (0.9 KG 3.21 M2) (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốp TPE 52x2mm (Mút xốp), hàng mới 100% (14.8 KG 48.31 M2) (xk)
- Mã HS 39211991: Mút xốpPE.Foam 480mm x 450mm x 30mm (94024-Y2V1210-0000). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Nhựa xốp trắng 1220x2440x3.0mm, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Paulownia Sheet/ Tấm lót sản phẩm Paulownia (1300 x 1000) (bằng nhựa xốp) (xk)
- Mã HS 39211991: PBOCONEL6S/ Tấm nhựa EVA200 BOCKLITE CONE 6MM SKIN LARGE, kích thước (150*85*495) mm (xk)
- Mã HS 39211991: PGYM450550BLK/ Tấm nhựa PERFORMANCE 45 50M*1.030M*5.0MM BLACK, kích thước (50000*1030*5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PGYM657550BLK/ Tấm nhựa PERFORMANCE 65 50M*1.030M*7.5MM BLACK, kích thước (50000*1030*7.5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PGYM904550BLK/ Tấm nhựa PERFORMANCE 90 50M*0.900M*4.5MM BLACK, kích thước (50000*900*4.5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PKIK1110/ Tấm nhựa KICKBOARDS SMALL, kích thước (340*280*29)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PLAM1000/ Tấm nhựa PE45 65MM RED*2 2050 x 1030- heat laminated, kích thước (2050*1030*65) mm (xk)
- Mã HS 39211991: PMAR1110G/ Tấm nhựa BOAT CUSHION MED L GREY, kích thước (984*323*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PMAR3333W/ Tấm nhựa DOCK FENDER STRAIGHT 2M WHITE, kích thước (2000*150*100)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PMAR3335W/ Tấm nhựa DOCK FENDER STRAIGHT 1M WHITE, kích thước (1000*150*100)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PMAR5614OL/ Tấm nhựa TRAILER TREAD OCTI 3mm LIGHT GREY, kích thước (310*160*3)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PMAR5720OW/ Tấm nhựa GUNWALE/STEP OCTI 3MM WHITE, kích thước (428*118*3)mm (xk)
- Mã HS 39211991: PNHG1162ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHG1222ZA/V1R01-1/ Miếng đệm loa bằng nhựa xốp (phi 34mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHG1405ZA/V1R01/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (30x5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHS1079ZA/V1R02/ Miếng nhựa xốp đệm pin (20x20mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHS1426ZA/V1-SP/ Miếng đệm loa bằng nhựa xốp (đường kính 34mm) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHS1438ZA/V1R02/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHS1506ZA/V1R01-1/ Miếng đệm loa bằng nhựa xốp (6*6mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHS1697ZA/V1R01-1/ Miếng nhựa xốp đệm pin (20x10mm) (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1345ZA/V1R02/ Miếng đệm cho màn hình tinh thể lỏng(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1346ZA/V1R02/ Miếng đệm cho màn hình tinh thể lỏng(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1348ZA/V1R03-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1349ZA/V1R03-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1394ZA/V1R02/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1421ZA/V1R02/ Miếng đệm cho màn hình tinh thể lỏng(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1422ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1527ZA/V1R02-1/ Miếng đệm cho anten(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1603ZB/V1R01/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (53x14.6mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1605ZA/V1R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (16.9x16.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1609ZA/V1R03-1/ Miếng đệm loa hình tròn bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1612ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (66*15mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1630ZA/V1R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1631ZA/V1R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1634ZA/V1R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (18.5x15mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1652ZA/V1R02-1/ Miếng đệm loa bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1667ZA/V1R02/ Miếng đệm cho màn hình tinh thể lỏng bằng nhựa xốp (kích thước 125x3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1668ZA/V1R02/ Miếng đệm cho màn hình tinh thể lỏng bằng nhựa xốp (kích thước 76x3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1707ZA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(5x8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNHX1729ZA/V1R01-1/ miếng đệm pin bằng nhựa xốp (6x18x18mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNYE1042ZB/V1R01/ Miếng nhựa xốp đệm màn hình tinh thể lỏng (39.2x36.1mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNYE1111ZA/V1R02-1/ Miếng đệm màn hình tinh thể lỏng bằng xốp (48.7x41.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNYE1113ZB/V1R01/ Miếng đệm cho màn hình tinh thể lỏng bằng nhựa xốp (232x3mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNYE1130ZB/V1R01/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (40.2x40mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNYE1132ZB/V1R01/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (44.6x40.4mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PNYE7740ZA/V1R06/ Miếng đệm bằng nhựa xốp cho màn hình (51.7x37.7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PQHG10729YAR01-1/ Miếng đệm loa bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: PSHE1167YA/V1R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: RC011003-216354/ Tấm bìa đen kích thước 560x380x4 mm bằng nhựa PP danpla màu đen. Sử dụng để ngăn linh kiện trong thùng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: RC011003-275708/ Tấm bìa đen kích thước 200x200x4 mm bằng nhựa PP danpla màu đen. Sử dụng để ngăn linh kiện trong thùng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Sheet A (517x255x0.7)mm (Tấm xốp đựng mỹ phẩm bằng nhựa) PE FOAM (xk)
- Mã HS 39211991: Sheet F (410x320x0.7)mm (Tấm xốp đựng mỹ phẩm bằng nhựa) PE FOAM (xk)
- Mã HS 39211991: Sheet F-1 (410x320x0.5)mm (Tấm xốp đựng mỹ phẩm bằng nhựa) PE FOAM (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm (màng) xốp bọt khí (kích thước: 9kg/(100m*1,5m, 440 tấm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm đệm khí 2.5cm_30x30cm (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM EVA XỐP KHỔ 1,1*2,5M 14mm35C (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm lót bằng nhựa làm từ chất liệu hạt nhựa PET + PE FOAM- đã xử lý gia cố bề mặt- dùng để đóng gói hàng hóa PACKING SHEET- PROTECTION Code: BN69-18878A 55UHF5,PET.T0.1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm lót xốp kt 345x224x70mm (LEO012) (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM MÚT CÁC LOAI (100*150) & (100*200) & (52*53) cm (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm mút EVA ES70,100CMX150CMX5T,BLACK (100*150)cm (Phụ liệu lót ba lô túi xách) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm mút xốp cách nhiệt Dài*Rộng *dày 150*150*10mm (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm mút xốp kt:135x370x20mm Code:1405-322002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm mút xốp kt:150x370x20mm Code:1405-322002, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm mút xốp kt:335x335x20mm Code:1405-322010, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm mút xốp kt:385x385x20mm Code:1405-322001, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa Danpla (bằng nhựa PE xốp mềm, không gia cố kết hợp với vật liệu khác, kích thước 1200 x 2400 x 4mm) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa epoxy 3240, kích thước 1200mmx2400mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa Epoxy DZ-YU140HF 0.4T KT 222*164 mm, dùng làm tấm lót đóng gói hàng hóa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa EVA DURAPONTEX; khổ 44"(*200cm) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa laminate khổ 1220x2440x0,7mm mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa màu xanh dùng làm thớt dập vải dập da trong ngành giày kích thước: 1000*400*1 MM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa Normal Epoxy 1.0T KT 165.52*243.25 mm, dùng làm tấm lót đóng gói hàng hóa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa Poly etylen xốp. Kích thước 300mmx450mm x 1mm. Dùng để bao gói sản phẩm, 1,4kg/bao/500 tấm. Hàng mới 100%, xuất xứ tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm nhựa PP TOP INNER PAD-V 3V2LV52580-01, (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm PP 245x310mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm PP 260x340mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm PP 270x360mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm PP 540x360mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 150*100*100*20mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 250*380*15mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 500*460*25mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 505*380*15mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 590*440*40mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 590*480*20mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tắm xốp 596-0000347-00R1, kt: 297*341*2mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 610*470*3mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 650*470*3mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 680*540*40mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 695*575*15mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 70*70*100mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 770*560*30mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 800*560*3mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp 810*580*15mm (bằng plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp bằng plastic trắng 1150*50*5mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp chống va đập PE foam (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp đệm hàng (màu hồng), KT: 227mm*257mm*252mm*0.3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp đệm hàng 667UM23 (167.77mm*95.39mm*1.2T), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp đệm hàng, KT: 258mm*308mm*1mm, màu hồng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp ĐH (định hình), kích thước 80ly 110*110mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp EPE trắng 1000*980*25mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp EPE trắng 2020*1090*10mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp EPE trắng 2170*1080*40mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA 2mm 110*250cm (Miếng EVA) 148.50M2 (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp EVA CUON 40C1.5mm54" (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA CUỘN, KHỔ 44"45C(DÀY 2.5MM) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp EVA CUON18C2mm44" (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp EVA CUON35C2mm54" (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp EVA CUON42C4mm44" (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp EVA CUON42C5mm44" (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA DẠNG CUỘN KHỔ 36C 2MM44" (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA KHỔ 105*190CM 8MM (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA KHỔ 112*200CM 1.5MM (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA KHỔ 112*275CM 4MM (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA KHỔ 125*225CM 2MM (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA KHỔ 46" 40C 1.3MM (xk)
- Mã HS 39211991: TẤM XỐP EVA KHỔ 90*180*15MM (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp- EVA sheet black 1000 x 1000 x 10 mm (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp hơi bằng nhựa PE, đường kính bóng 10mm (75cm x 40cm, 67g/m2) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp lót khay, kích thước 400*700*0.5mm (bằng nhựa xốp). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 100mm x 150mm x 220mm(L004) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 10mm x 635mm x 650mm (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 150mm x 180mm x 210mm(L022) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE FOAM 1x2m, màu đen (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 20mm x 35mm x 500mm (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 30mm x 115mm x 400mm (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 35mm x 140mm x 150mm(L002) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 360x360x5mm: bằng xốp, KT:36x36cm, dày 5mm, công ty sx: Thuận Thành Plastic, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 40mm x 120mm x 220mm(L004) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 55mm x 145mm x 479mm(L004) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 60mm x 100mm x 150mm(L023) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 70mm x 137mm x 479mm(L003) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 75mm x 234mm x 565mm(L004) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 80mm x 301mm x 650mm(L003) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam 85mm x 230mm x 650mm(L004) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE FOAM Màu Hồng CTĐ W-9401- 0633 (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE FOAM Màu Trắng W-9401-0626 (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam trắng 1000*980*25mm(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp PE Foam, 910x525x30H (LEO278) (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp polyethylenen kích thước 100cm(W)x200cm(L)x3cm(T), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp POLYFOAM W13XH15XL250MM (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp SHEET 698E 05260 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp, kt: 230 x 130 x 10 mm (xk)
- Mã HS 39211991: Tấm xốp, kt: 230 x 325 x 10 mm (xk)
- Mã HS 39211991: TBSTSEV030050BLK/ Tấm nhựa EVA30 50MM BLACK TRIMMED 2050 X 1030, kích thước (2050*1030*50)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TBSTSEV030050BLU/ Tấm nhựa EVA30 50MM BLUE 2050 x 1030, kích thước (2050*1030*50) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TBSTSEV045040BLK/ Tấm nhựa EVA45 40MM BLACK, kích thước (2050*1030*40)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TBSTSEV045040RED/ Tấm nhựa EVA45 40mm Red*2, kích thước (1000*1000*40)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TBSTSEV045040YEL/ Tấm nhựa EVA45 40MM YELLOW 2050 x 1030, kích thước (2050*1030*40)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TBSTSEV045050BLK/ Tấm nhựa EVA45 50MM BLACK 2050 x 1030 TRIMMED, kích thước (2050*1030*50)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TBSTSEV075038BLK/ Tấm nhựa EVA75 38MM BLACK 2030 x 1010, kích thước (2030*1010*38) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TBUTSEV030040BLK/ Tấm nhựa EVA30 40MM BLACK TRIMMED SKIN ON 2050 X 1030, kích thước (2050*1030*40)mm (xk)
- Mã HS 39211991: Thảm dính bụi 600*900*40Mc, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Thảm dính bụi bằng nhựa PVC, (1 hộp gồm 10 tấm; 1 tấm gồm 30 chiếc), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: TR9-10-3-35S M5/ EVA TẤM (2300*1100*5MM) (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-156-3/ Tấm nhựa PE loại xốp: 110.1/0520 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-157-5/ Tấm nhựa PE loại xốp: 110.1/0520 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-157-6/ Tấm nhựa PE loại xốp: 92.1/0620 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-160-6/ Tấm nhựa PE loại xốp: 92.1/0620 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-164-4/ Tấm nhựa PE loại xốp: 92.1/0620 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-166-5/ Tấm nhựa PE loại xốp: 92.1/0620 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-170-3/ Tấm nhựa PE loại xốp: 92.1/0620 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-174-4/ Tấm nhựa PE loại xốp: 92.1/0620 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-174-5/ Tấm nhựa PE loại xốp: 53.1/0720 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-177-4/ Tấm nhựa PE loại xốp: 53.1/0720 (xk)
- Mã HS 39211991: TRA20-182-7/ Tấm nhựa PE loại xốp: 53.1/0720 (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSEV120015BLU/ Tấm nhựa EVA120 15MM BLUE 1250 x 1110 TRIMMED, kích thước (1250*1110*15)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSEV260005BLK/ Tấm nhựa EVA260 5MM BLACK 1020 X 900 TRIMMED, kích thước (1020*900*5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSEV260005LGR/ Tấm nhựa EVA260 5MM L GREY 1020 X 900 TRIMMED, kích thước (1020*900*5) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSEV350003LGR/ Tấm nhựa EVA350 3MM L GREY 920X820, kích thước (920*820*3)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSEV350004LGR/ Tấm nhựa EVA350 4mm LIGHT GREY 920 x 820 TRIMMED, kích thước (920*820*4)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSEV350012BLU/ Tấm nhựa EVA350 12MM BLUE 920 X 820 TRIMMED, kích thước (920*820*12)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSEV350015LGR/ Tấm nhựa EVA350 15MM L GREY 920 X 820 TRIMMED, kích thước (920*820*15)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSEV400005BLK/ Tấm nhựa EVA400 5MM BLACK 1150 X 850, kích thước (1105*815*10) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSFL090008BLK/ Tấm nhựa FLEXALON90 8MM BLACK 1900x900 TRIMMED, kích thước (1950*950*8) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSFL090010BLK/ Tấm nhựa FLEXALON90 10MM BLACK 1900 x 900 TRIMMED, kích thước (1900*900*10) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSPE030025BLK/ Tấm nhựa PE30 25MM BLACK, kích thước (2050*1030*25)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSPE045015BLK/ Tấm nhựa PE45 15MM BLACK, kích thước (2050*1030*15) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSPE045015DGR/ Tấm nhựa PE45 15MM DARK GREY, kích thước (2050*1030*15) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSPE045015WHI/ Tấm nhựa PE45 15MM WHITE, kích thước (2050*1030*15) mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSPF030005LGR/ Tấm nhựa PERFORMANCE30 5MM LIGHT GREY 2050 X 1030, kích thước (2050*1030*5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSPF045006BLK/ Tấm nhựa PERFORMANCE45 6MM BLACK, kích thước (2050*1030*6)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSPF065005BLK/ Tấm nhựa PERFORMANCE65 5MM BLACK, kích thước (2050*1030*5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTSSO027003BLK/ Tấm nhựa SOFT27 3MM BLACK 2050 x 1030, kích thước (2050*1030*3)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTVEV200005SKI/ Tấm nhựa EVA200 5MM BOCKLITE SHEET #617S1H5 SKIN 1010 x 970, kích thước (1010*970*5)mm (xk)
- Mã HS 39211991: TSSTVEV200006SKI/ Tấm nhựa EVA200 6MM BOCKLITE SHEET #617S1H6 SKIN 1010 x 970, kích thước (1010*970*6)mm (xk)
- Mã HS 39211991: Túi PE hồng chống tĩnh điện C-2410-0020 (xk)
- Mã HS 39211991: UBBTSEV190030BLK/ Tấm nhựa EVA190 30MM BLACK 1140 X 1020 UNTRIMMED BUFFED, kích thước (1140*1020*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBBTSEV220030BLK/ Tấm nhựa EVA220 30MM BLACK 1080 X 970 UNTRIMMED BUFFED, kích thước (1080*970*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBBTSEV260030BLK/ Tấm nhựa EVA260 30MM BLACK 1020 X 900 UNTRIMMED BUFFED, kích thước (1020*900*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBBTSEV260030BLU/ Tấm nhựa EVA260 30MM L.Blue 2050 X 1030 UNTRIMMED BUFFED, kích thước (2050*1030*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBBTSEV350030BLK/ Tấm nhựa EVA350 30MM BLACK 920 X 820 UNTRIMMED BUFFED, kích thước (920*820*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBBTSEV350030BLU/ Tấm nhựa EVA350 30mm BLUE 920 x 820, kích thước (920*820*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBBTSEV350030GRE/ Tấm nhựa EVA350 30MM GREEN 920 X 820, kích thước (920*820*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBBTSEV350030LGR/ Tấm nhựa EVA350 30MM L.GREY 920 X 820 UNTRIMMED BUFFED, kích thước (920*820*30)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBUTSPE030040YEL/ Tấm nhựa PE30 40MM YELLOW SKIN ON UNTRIMMED, kích thước (2200*1200*50)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBUTSPE030050BGB/ Tấm nhựa PE30 50MM BLACK/LIGHT GREY SKIN ON UNTRIMMED, kích thước (2100*1080*60)mm (xk)
- Mã HS 39211991: UBUTSPE045040BLU/ Tấm nhựa PE45 40MM BLUE SKIN ON UNTRIMMED, kích thước (2100*1100*50)mm (xk)
- Mã HS 39211991: USBTSPE160014BLK/ Tấm nhựa PE160 UF 14MM BLACK (+0.5/-0.0) BBS FOOTSCIENCE, kích thước (1040*1012*14)mm (xk)
- Mã HS 39211991: USBTVPE140013BLK/ Tấm nhựa PE140 UF 12.7mm (+0.5/-0.0) BLACK 2010*1 SIDE BBS FOOTSCIENCE, kích thước (1014*1012*12.7) mm (xk)
- Mã HS 39211991: USSTSEV350030FLE/ Tấm nhựa EVA350 30MM FLESH 920x820 UNTRIMMED BUFFED, kích thước (920*820*30) mm (xk)
- Mã HS 39211991: USSTSUL150006CAM/ Tấm nhựa ULTRASTOP150 6MM CAMEL, kích thước (1250*1150*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: USSTSUL190006GRP/ Tấm nhựa ULTRASTOP190 6MM PAN GREEN, kích thước (1250*1150*6) mm (xk)
- Mã HS 39211991: USSTUEV260013BLU/ Tấm nhựa EVA260 13MM BLUE 970 x 870 UNTRIMMED, kích thước (970*870*13) mm (xk)
- Mã HS 39211991: XK-LD-SY20/ Xốp EVA dạng tấm làm từ plastic, dày 1.2mm, 54", 10000Y, 12541.91M2. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp (Mousse Xop NPL37- 1037.26m2) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp 310x230x15mm (Tấm xốp pe foam 310x230x15mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp 470x230x30mm (Tấm xốp pe foam 470x230x30mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp 470x370x10mm (Tấm xốp pe foam 470x370x10mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp 560x410x20mm (Tấm xốp pe foam 560x410x20mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp bằng nhựa 1.0mx100mx3Tmm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp chặn PE foam cạnh, KT: 300x40x40 (LEO288) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đánh bóng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đệm PAD ASSY PLATEN M-MFP 695K 26080 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE (SPD-1005) kt 475x325x30mm (TEV016) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE (TDA-1036), Size: 500x165x15H (TEV107) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 150x100x5mm (LEO129) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 255x590x10mm (TEV101) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 285x275x10mm (TEV099) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 307x140x50mm (LEO057-1-T) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 420x120x10mm (TEV063) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 445x435x40 (TEV062) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 470x330x10mm (TEV005-T) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 525x170x100mm (LEO057-3-T) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE kt 700x150x5mm (LEO112NEW) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE mặt D kt 950x545x20mm (LEO053-T) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE SFA-1008S kt 465x325x10mm (TEV116) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE SPD1009 kt 475x325x21mm (TEV027) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp đóng gói PE TDA-1017 kt 520x465x10mm (TEV046-T) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp Eva (làm từ hạt nhựa Eva). Quy cách: 10MM*1.2*2.7M (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp Foam 200*200*0.5 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp Foam 225*190*15 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp Foam 315*225*15 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp foam,có tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp hơi bằng nhựa PE- đường kính bóng 10mm Quy cách: 75cmx 40cm, 67g/m2 (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp lau mũi hàn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp Pe Foam 0.5mm*100cm*600m (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 1300*1300*1mm (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 135mm 230mm x 190mm Trắng (BZET203-ZD01- L003) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 1550*1550*1mm (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 15mm 970 mm x 760mm Trắng (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 25mm 1030mm x 75mm Trắng (BZGET102D- B01-L003) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 25mm 1420mm x 710mm Trắng (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 25mm 190mm x 80mm Trắng (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 25mm 950mm x 80mm Trắng (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp Pe Foam 2mm*130cm*150m (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 30mm 200mm x 80mm Trắng (BZET203-ZD01- L013) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 35mm 230 mm x 225mm Trắng (BZET123A-L002) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 40mm 437 mm x 605mm Trắng (GR101-4*8) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 45mm 230 mm x 145mm Trắng (BZET123A-L003) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 50mm 260 mm x 100mm Trắng (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 50mm 720mm x 80mm Trắng (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 55mm 479 mm x 185mm Trắng (BZMT117M-L004) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 55mm 479mm x 185mm Trắng (BZMT117M- L004) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 70mm 105mm x 100mm Trắng (BZET203-ZD01- L009) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 70mm 130 mm x 100mm Trắng (BZET123A-L004) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 70mm 479 mm x 215mm Trắng (BZMT117M-L003) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 70mm 479mm x 215mm Trắng (BZMT117M- L003) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp Pe Foam 7mm*130cm*50m (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 80mm 280 mm x 280mm Trắng (BZBMR6030- L005) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Foam 80mm 300 mm x 300mm Trắng (BZBMR6030- L007) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE Himawari OSC Unit kt 330x356x20mm (IMV032) (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE màu trắng KT: 220*300*10mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp PE màu trắng KT: 370x260x5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp-3 560x410x120mm (Tấm xốp pe foam 560x410x120mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: Xốp-4 560x410x120mm (Tấm xốp pe foam 560x410x120mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211991: X-PWK06/ TẤM EVA(3MM*1.1*2.2M) (xk)
- Mã HS 39211991: Y2-25C44/ EVA TẤM (xk)
- Mã HS 39211991: ZPOTH3013BL/ Tấm nhựa SKIN BLACK, kích thước (2200*1200*6)mm (xk)
- Mã HS 39211991: ZPOTH3013BU/ Tấm nhựa SKIN BLUE, kích thước (2200*1200*6)mm (xk)
- Mã HS 39211991: ZPOTH3013LG/ Tấm nhựa SKIN L GREY, kích thước (2200*1200*6)mm (xk)
- Mã HS 39211991: ZPOTH3013LGBL/ Tấm nhựa SKIN BLACK/ L. GREY, kích thước (2200*1200*6)mm (xk)
- Mã HS 39211991: ZPOTH3013ORBL/ Tấm nhựa SKIN ORANGE/ BLACK, kích thước (2050*1030*3)mm (xk)
- Mã HS 39211991: ZPOTH3013ORR/ Tấm nhựa SKINS- ORANGE/RED, kích thước (2050*1030*3) mm (xk)
- Mã HS 39211991: ZPOTH3013PBUBL/ Tấm nhựa SKIN P. BLUE/ BLACK, kích thước (2050*1030*3)mm (xk)
- Mã HS 39211991: ZPOTH3013RE/ Tấm nhựa SKIN RED, kích thước (2200*1200*6)mm (xk)
- Mã HS 39211992: 30DD00050-03/ Xốp dẫn điện có dính DIECUT,CONDUCTIVE FABRIC, WIFY CABLE, B5M, mới 100%(306A33T1000) (xk)
- Mã HS 39211992: 30PM00037-00/ Xốp dẫn điện có dính FOAM_Cond_CAM_rear_RIGHT_B5, mới 100%(30682RO0F10) (xk)
- Mã HS 39211992: 30PM00038-00/ Xốp dẫn điện có dính Diecut, foam, cond, rainbow, B5, mới 100%, (30682RO0H10) (xk)
- Mã HS 39211992: 30PM00039-00/ Xốp dẫn điện có dính FOAM, COND, SCREW, VISOR, B5, mới 100%, (30682RO0G10) (xk)
- Mã HS 39211992: ARAJPC600020/ Màng bọc bảo vệ sản phẩm (xk)
- Mã HS 39211992: ARAJPC600030/ Màng bọc bảo vệ sản phẩm (xk)
- Mã HS 39211992: Màng bảo vệ 17*13mm, hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng bảo vệ 20*22mm, hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng bảo vệ 30*26mm, hàng mới: 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng bảo vệ LAB080014000000G-103, chất liệu: nhựa PET, kt: 166*103mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng chít PE (xk)
- Mã HS 39211992: Màng giảm chấn chống tĩnh điện (Màng xốp chống tĩnh điện bằng Plastic, 17 kg/cuộn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng Hơi (1.39m*100m) (xk)
- Mã HS 39211992: Màng hơi 600mm/Export (xk)
- Mã HS 39211992: Màng hơi PE- hạt 1cm 7.6kg (xk)
- Mã HS 39211992: Màng hơi PE-hạt 1 cm (290mm*290mm) (xk)
- Mã HS 39211992: Màng hơi/Hơi hạt to/1.8*50m (xk)
- Mã HS 39211992: Màng nhựa đã in-FOIL FOR BAG ORIGINAL 600G FOR LAO (xk)
- Mã HS 39211992: MÀNG NHỰA EVA, QC: DÀI 15~30M X RỘNG 0,9~1,05M- ETHYLENE VINYL ACETATE (EVA) COPOLYMERS, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng nhựa PET 0.7mmx500mm Clean color (xk)
- Mã HS 39211992: Màng nhựa PET 0.8mmx470mm Clean color (xk)
- Mã HS 39211992: Màng nhựa PET 0.8mmx500mm Clean color (xk)
- Mã HS 39211992: Màng nhựa PET 0.9mmx470mm Clean color (xk)
- Mã HS 39211992: Màng nhựa xốp (1.5*800)mm (xk)
- Mã HS 39211992: Màng Pe 11.5x2500x0.2/1Kg20m/export (xk)
- Mã HS 39211992: Màng PE Thoáng Khí. Kích Thước 18gsm x 165mm x 6.000m- 1 COLOR PRINTING 2ND HUTSUU SKY BLUE, Hàng Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp 0.5mm*1,3m*600m bằng plastic, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp bóp nổ giảm chấn (0.055*120*150)mm (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp CTD (chống tĩnh điện), kích thước K1200*50m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp đen 0,8mm*1,05m (bằng Plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp EPE xám 105m*1,05m*2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp hơi 385x800mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp hơi, chất liệu bằng nhựa PE(100m/cuộn, rộng 1.5m, đường kính bóng 10mm) (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp mềm có màng phụ (Màng xốp bằng Plastic) 1mm*1100mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp trắng 0,8mm*1,05m (bằng Plastic), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Màng xốp trắng 5mm x 100m x 1m (mật độ 18kg/m3) (xk)
- Mã HS 39211992: MÚT CÁC LOẠI (1.5->120)cm x (1.5->260)cm (xk)
- Mã HS 39211992: Mút các loại(6.6->45.5)cm*(29->51.3)cm (xk)
- Mã HS 39211992: PE FOAM/ Màng film không dính dạng xốp, mã SP: PE FOAM. Kích thước: 1300mm x 600M x 1R/L. Nhà sản xuất: Geo Rim Tech. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: PT100MM/ Màng bọc bảo vệ sản phẩm (xk)
- Mã HS 39211992: PT220mm/ Màng nhựa nilon bảo vệ sản phẩm(220mmx200m) (xk)
- Mã HS 39211992: PT22mm/ Màng bảo vệ(chất liệu plastic)(0.05mm*22mm*200m) (xk)
- Mã HS 39211992: PT240MM/ Màng bọc bảo vệ sản phẩm (xk)
- Mã HS 39211992: PT35MM/ Màng bảo vệ sản phẩm(35mmx200m) (xk)
- Mã HS 39211992: PT40-FP223/ Màng bọc bảo vệ sản phẩm (xk)
- Mã HS 39211992: PT433mm/ Màng bảo vệ(chất liệu plastic)(0.05mm*433mm*200m) (xk)
- Mã HS 39211992: PT50mm/ Màng bảo vệ(chất liệu plastic)(0.05mm*50mm*200m) (xk)
- Mã HS 39211992: PT60mm/ Màng bảo vệ(chất liệu plastic)(0.05mm*60mm*200m) (xk)
- Mã HS 39211992: PT75-FP223/ Màng bảo vệ (xk)
- Mã HS 39211992: PT97MM/ Nilong quấn hàng(0.05mmx97mmx200m) (xk)
- Mã HS 39211992: SP003/ Màng bảo vệ LAB080044000000G, chất liệu: nhựa PET, kt: 262*262mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211992: Tấm giảm chấn (Xốp hơi), 130cm x 32cm (xk)
- Mã HS 39211992: Tấm hơi Lớn 130*140cm (xk)
- Mã HS 39211992: Tấm hơi Lớn 45.5*140cm (xk)
- Mã HS 39211992: Tấm hơi Lớn 96*140cm (xk)
- Mã HS 39211992: Tấm mút 105*140*15mm (xk)
- Mã HS 39211992: Tấm Mút Pe Hơi 800*200/For Export (xk)
- Mã HS 39211992: Tấm xốp hơi, phi 10mm, 50cm x 100cm (xk)
- Mã HS 39211992: Túi Mút hơi (100*140mm)/Export (xk)
- Mã HS 39211992: Túi Mút hơi (140*220mm)/Export (xk)
- Mã HS 39211992: Túi mút Hơi (15*27) (xk)
- Mã HS 39211992: Túi mút Hơi (24*30) (xk)
- Mã HS 39211992: Túi Mút hơi (70*200mm)/Export (xk)
- Mã HS 39211992: Túi Mút hơi (80*300mm) (xk)
- Mã HS 39211992: V-01283-00A-786/ Màng phim dùng trong bao bì đóng gói, khổ 1000mm, 400m/cuộn (xk)
- Mã HS 39211992: Xốp hơi (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211992: Xốp hơi chống va đập (Màng giảm chấn) 1.52m*100m (xk)
- Mã HS 39211992: Xốp hơi, phi 10mm, 1.2m x 100m (xk)
- Mã HS 39211999: 004E 14471/ Mút xốp đã định hình sẵn kích cỡ (xk)
- Mã HS 39211999: 004K 03661A/ Mút xốp đã định hình sẵn kích cỡ (xk)
- Mã HS 39211999: 03EVM-6/ Màng nhựa TPU-FILM A6880W 1.0mm, 50cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 50cm) (13.72 M2) (FOC) (xk)
- Mã HS 39211999: 03EVM-7/ Màng nhựa TPU-FILM A6880W 1.2mm, 50cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.2mm, khổ 50cm) (12.80 M2) (xk)
- Mã HS 39211999: 03EVM-8/ Màng nhựa TPU-FILM A6880W 0.7mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 137cm) (3.76 M2) (xk)
- Mã HS 39211999: 10/ Bóng kính nhựa (xk)
- Mã HS 39211999: 11-BPNCO-MF/ BPNCO MF Labels- Màng bao bì BPNCO MF Labels (OPP20/PE15/VMPET12/CPP25- 270mm x 1000m) (20.04kgs 1 roll) (xk)
- Mã HS 39211999: 11-CRP-L/ CRP L Labels- Màng bao bì CRP L Labels (OPP20/PE15/VMPET12/CPP25- 292mm x 1000m) (21.41kgs 1 roll) (xk)
- Mã HS 39211999: 11-MCPS-LK/ MCPS LK Labels- Màng bao bì MCPS LK Labels (OPP20/PE15/VMPET12/CPP25- 324mm x 1000m) (23.98kgs 1 roll) (xk)
- Mã HS 39211999: 11-MCSVF-LK/ MCSVF LK Labels- Màng bao bì MCSVF LK Labels (OPP20/PE15/VMPET12/CPP25- 324mm x 1000m) (23.97kgs 1 roll) (xk)
- Mã HS 39211999: 11-OFC-L/ OFC L Labels- Màng bao bì OFC L Labels (OPP20/PE15/VMPET12/CPP25- 292mm x 1000m) (21.30kgs 1 roll) (xk)
- Mã HS 39211999: 11-RC-BM/ RC BM Labels- Màng bao bì RC BM Labels (MOPP18/PE16/VMPET12/CPP25- 426mm x 1000m) (30.07kgs 1 roll) (xk)
- Mã HS 39211999: 147070009901J/ Xốp chống va đập bằng plastic,kích thước 355x328x10mm (R02 ANTISTATIC EPE FOAM WG9115AAC22-HS). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: 147070010300J/ Xốp chống va đập bằng plastic,kích thước 320x290x10mm (R01 ESD EPE FOAM (SMALL) WG9115AAC22-HS). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: 147070010400J/ Xốp chống va đập bằng plastic,kích thước 258x74.6x54.6x20mm (R01 ESD EPE CORNER FOAM WG9115AAC22-HS). Hàng mới 100%/ VN (xk)
- Mã HS 39211999: 15/ Tấm Mút Xốp (17mm*60") (xk)
- Mã HS 39211999: 19978/ Tấm xốp EPE 14.7*2.2*2.5cm (xk)
- Mã HS 39211999: 1A0LFWA0 Cuspidor case 9 EPP45 (L88xW78)mm (xk)
- Mã HS 39211999: 1P021369-001-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 1P021370-001-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 1P021370-002-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 1P022256-001-01/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 1P022259-001-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 1P022260-001-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 2 2571/ Miếng đệm cách điện (xk)
- Mã HS 39211999: 20HT-PCE/ Nhãn treo giày bằng mút (xk)
- Mã HS 39211999: 20-PR (110CM*195CM*4MM)/ Tấm eva (xk)
- Mã HS 39211999: 20WS09/ Xốp Polisport 1.17mx2mx7.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: 21-08483-01B/ Miếng đệm bằng nhựa các loại-linh kiện dùng cho máy in,máy photocopy (xk)
- Mã HS 39211999: 225 67/ Đệm chèn (xk)
- Mã HS 39211999: 22802/ Miếng đệm (xk)
- Mã HS 39211999: 22804/ Miếng đệm cách điện (xk)
- Mã HS 39211999: 24J24561/ Tấm chắn bằng nhựa. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: 24J37961/ Tấm lọc bằng nhựa. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: 2P030238-003-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 2P030239-001-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 302NM50330 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET SPACER EPE-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NR50180 01/ Tấm đệm bằng nhựa INNER SHEET BAM-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NR50230 01/ Tấm đệm bằng nhựa BOTTOM PAD A US-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NR50240 01/ Tấm đệm bằng nhựa BOTTOM PAD B US-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NR50420 01/ Tấm đệm bằng nhựa INNER SHEET DIN-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NR52750 01/ Tấm đệm bằng nhựa TOP PAD TR-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NR52770 01/ Tấm đệm bằng nhựa TOP SHEET TR BAM-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NR52940 01/ Tấm đệm bằng nhựa SIDE SPACER A DR-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NR52950 01/ Tấm đệm bằng nhựa SIDE SPACER B DR-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NS50100 02/ Tấm đệm bằng nhựa TOP PAD R US-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NS50110 01/ Tấm đệm bằng nhựa TOP PAD F US-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302NV50251 01/ Tấm đệm bằng nhựa TOP SHEET-V (xk)
- Mã HS 39211999: 302V050160/ Tấm đệm bằng nhựa PET dùng cho máy in, kích cỡ 472mm x 26mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: 302VX50080 01/ Tấm đệm bằng nhựa PROTECT SHEET PANEL EPE-V RC (xk)
- Mã HS 39211999: 30BJ00152-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04234-01A) (xk)
- Mã HS 39211999: 30DD00102-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04022-01) (xk)
- Mã HS 39211999: 30DD00108-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04055-01) (xk)
- Mã HS 39211999: 30PM00023-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04147-01) (xk)
- Mã HS 39211999: 30PM00024-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04147-02) (xk)
- Mã HS 39211999: 30PM00025-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04148-01) (xk)
- Mã HS 39211999: 30PM00026-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04148-02) (xk)
- Mã HS 39211999: 30PM00030-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04110-02) (xk)
- Mã HS 39211999: 30PM00033-00/ Xôp nhưa (dùng đê lót hàng), mới 100%(G806-04139-01) (xk)
- Mã HS 39211999: 3V2DY50990 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET EPE AS(460X620XT3)-V (xk)
- Mã HS 39211999: 3V2DY50A00 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET EPE AS(420X290XT3)-V (xk)
- Mã HS 39211999: 3V2DY50A20 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET EPE AS(340X200XT3)-V (xk)
- Mã HS 39211999: 3V2DY50A30 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET EPE AS(470X290XT3)-V (xk)
- Mã HS 39211999: 3V2DY50A40 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET EPE(400X600XT1)-V (xk)
- Mã HS 39211999: 3V2DY50A50 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET EPE (550X700XT2)-V (xk)
- Mã HS 39211999: 3V2DY50AE0 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET EPE 60(600X600XT3)-V (xk)
- Mã HS 39211999: 3V2DY50AF0 01/ Tấm đệm bằng nhựa SHEET EPE AS 60(475X280XT3)-V (xk)
- Mã HS 39211999: 4P080068-001-00/ Miếng xốp dính (xk)
- Mã HS 39211999: 4P082311-001-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 4T.JS7KD.001/ Tấm xốp PE Foam màu trắng, kích thước 488*80*30 mm (EPE FOAM CUSHIONS-1 PHX-21923261-02-FOM-1) (xk)
- Mã HS 39211999: 4T.JS7KD.002/ Tấm xốp PE Foam màu trắng, kích thước 488*50*40 mm (EPE FOAM CUSHIONS-2 PHX-21923261-02-FOM-2) (xk)
- Mã HS 39211999: 501458101BR01/ Tấm đệm các loại(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: 6 011274/ Miếng đệm (xk)
- Mã HS 39211999: 606275/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) (xk)
- Mã HS 39211999: 609841/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) (xk)
- Mã HS 39211999: 617796/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) (xk)
- Mã HS 39211999: 617797/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) (xk)
- Mã HS 39211999: 619452/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp từ polyethylene (xk)
- Mã HS 39211999: 619723/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp từ polyethylene (xk)
- Mã HS 39211999: 620349/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) (xk)
- Mã HS 39211999: 622867/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp (từ polyethylene) (xk)
- Mã HS 39211999: 627302/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp từ polyethylene (xk)
- Mã HS 39211999: 627982/ Miếng đệm cho loa bằng mút xốp từ polyethylene(SEAL) (xk)
- Mã HS 39211999: 66-07422-00A, Tấm xốp khí CTĐ type 3 (375*160mm) (xk)
- Mã HS 39211999: 66-07435-00A, Xốp foam chống tĩnh điện dán nắp thùng D624 (kt 365*455*10 mm) (xk)
- Mã HS 39211999: 7 2374/ Miếng đệm cách điện (xk)
- Mã HS 39211999: 7 6274/ Miếng đệm cách điện (xk)
- Mã HS 39211999: 72 840/ Mút cắm kim (xk)
- Mã HS 39211999: 72 841/ Đệm chèn (xk)
- Mã HS 39211999: 72L-00509 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 110ly 830*300mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: 72L-00561 Tấm xốp, kích thước 15ly 405*120mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: 72L-00581 Tấm xốp, kích thước 20ly 400*90mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: 7P157712-001-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 7P158991-002/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 7P162221-001-00/ Miếng xốp dính dùng lắp ráp máy phân loại tiền (xk)
- Mã HS 39211999: 8 0872/ Mút xốp (xk)
- Mã HS 39211999: 8 0874/ Mút xốp (xk)
- Mã HS 39211999: 8 0876/ Mút xốp (xk)
- Mã HS 39211999: 8 9534/ Miếng đệm cách điện (xk)
- Mã HS 39211999: 80 722/ Miếng đệm cách điện (xk)
- Mã HS 39211999: 8100SF/ Màng xốp nhựa (Acrylic) dùng cho điện thoại di động loại 8100SF kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39211999: 8100SF(1)/ Màng xốp nhựa (Acrylic) dùng cho điện thoại di động loại 8100SF(1) kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39211999: 835E 15530/ Miếng đệm dùng trong máy in bằng xốp- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (xk)
- Mã HS 39211999: A031975201: Túi nylon PE màu đen in 1 màu trắng220x600x0.08, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A031977601: Túi nylon PE màu đen in 1 màu vàng 220x600x0.08, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A031977701: Túi nylon PE màu đen in 1 màu đỏ 220x600x0.08, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A031977801: Túi nylon PE màu đen in 1 màu xanh 220x600x0.08, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A072PC5900: Túi nylon PE màu trắng trong, in màu trắng, 0.05*400*850, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A0XV977301: Túi đen trơn bóng, xử lý chống tĩnh điện, in trắng 0.08*220*650, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A0XV977401: Túi đen trơn bóng, xử lý chống tĩnh điện, in trắng và xanh (logo nhỏ), 0.08*220*650, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A2XN985202: Túi nylon PE màu đen in 1 màu trắng 220x650x0.08 (Tĩnh điện), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A2XN985301: Túi nylon PE màu đen in 2 màu 1 mặt (màu trắng + màu xanh- logo to) 220x650x0.08, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A797982501: Túi nylon màu xanh, chống tĩnh điện, in trắng 0.05*600*700, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: A93E989800: Túi PE màu xanh, chống tĩnh điện 0.05*100*350, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: AA816029200/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),5.4*5*1MM- NG484-0026-01 (xk)
- Mã HS 39211999: Air-bubble (1.0x50)m: Cuộn đệm khí 1.0mx50 (xk)
- Mã HS 39211999: Air-bubble (1.36x50)m: Cuộn đệm khí 1.36mx50 (xk)
- Mã HS 39211999: AMARA-MCL200530/ Mút xốp từ Poly(propylene glycol) bồi keo, khổ 100*200 cm*1464 tấm (xk)
- Mã HS 39211999: AMARA-MCL200530-1/ Mút xốp từ Poly(propylene glycol) bồi keo, khổ 44''*170.14 Y (xk)
- Mã HS 39211999: AMARA-MCL200619/ Mút xốp từ polyurethane bồi keo, khổ 44''*9 Y (xk)
- Mã HS 39211999: AMARA-MCL200619-1/ Mút xốp từ polyurethane bồi keo, khổ (100cm*200cm*492 tấm) (xk)
- Mã HS 39211999: Băng cảnh báo cáp điện ngầm kích thước, chiều rộng 300 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Băng dính,Màng Nhựa- 1210213652000V (xk)
- Mã HS 39211999: Băng keo 2M-1.6F (1.5 cm x 2 m) (xk)
- Mã HS 39211999: Băng keo OPP 2F4 x 80Y (xk)
- Mã HS 39211999: Băng keo OPP 5F x 80Y (xk)
- Mã HS 39211999: Băng keo trong nhỏ 1.6P (rộng 1,5cm x dài 2m) (xk)
- Mã HS 39211999: Bảo ôn ống đồng phi 12x13, vật liệu mút xốp PE, dùng để cách nhiệt, chống cháy và chống thấm nước. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Bảo ôn ống đồng phi 19x13 vật liệu mút xốp PE, dùng để cách nhiệt, chống cháy và chống thấm nước. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Bạt che thùng hàng gửi kèm (140 Cm x 120 Cm x 110 Cm) (xk)
- Mã HS 39211999: Bạt che thùng hệ thống (365cm x 255cm x 330cm) (xk)
- Mã HS 39211999: Bạt che thùng/kiện hàng(3,500 mm x 2,500 mm) (xk)
- Mã HS 39211999: Bộ giảm sóc gắn bên trong thùng a 1A0B79A0 Swing arm cushion- 2 (638x398x30)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Bộ giảm sóc gắn mặt trên thùng (dùng cho bàn) 1A0B73A0) (1355x660x85)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Bộ giảm sóc gắn vào bên hông thùng (dùng cho khung đưa) 1A0B7SA0 (1200x500x148)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Bộ giảm sóc gắn vào đáy thùng (dùng cho bàn) 1A0B75A0 (1355x660x8)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Bộ giảm sóc gắn vào vỏ ngoài thùng (dùng cho ống nhổ) 1A0B6WA0 (xk)
- Mã HS 39211999: Bộ xốp đệm và carton dùng trong đóng gói sản phẩm- PAD ASSY BOTTOM, mã 695K 31410, kích thước 638 x 598 x 174mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Bông mút/U73199 (xk)
- Mã HS 39211999: BTR-010L1/ Tấm chắn bằng nhựa cho bình ắc quy (233.5x210.8x0.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: BTR-011L1/ Tấm chắn bằng nhựa cho bình ắc quy (233.5x210.8x0.3mm) (xk)
- Mã HS 39211999: C USHION (101*101mm)#1/ Màng Xốp PP (xk)
- Mã HS 39211999: CA00001AL/ Tấm xốp EPE 16.5x17.5x4cm (xk)
- Mã HS 39211999: CA00002AL/ CA00002AL#Tấm xốp EPE 255*135*25mm#VN (xk)
- Mã HS 39211999: CL1002/ Tấm Eva 110cmx220cmx15.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1009/ Tấm Eva 100cmx200cmx2mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1054/ Tấm Eva 90cmx180cmx9mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1139/ Tấm Eva 90cmx180cmx4mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1163/ Tấm Eva 110cmx220cmx3mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1339/ Tấm Eva 115cmx310cmx15.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1343/ Tấm Eva 115cmx310cmx12.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1344/ Tấm Eva 115cmx310cmx4.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1345/ Tấm Eva 150cmx250cmx10mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL1386/ Tấm Eva 150cmx250cmx15.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL988/ Tấm Eva 120cmx230cmx9.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL989/ Tấm Eva 120cmx230cmx7.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: CL991/ Tấm Eva 110cmx220cmx10.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: CM1614/ Tấm Eva 32.5cm x 25.6cm (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn bóng khí màu trắng 1 lớp (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn dây dứa màu xanh 800g/ cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn HDPE 100cm x 200m x 0,07mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn màng PE 2 lớp rạch 1 mép 200x0.04mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn màng xốp hơi, bằng nhựa PE (KT:152cmx100m, 15kg) (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn mút (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn mút xốp trắng Khổ 1.06 x dài 150M x dày 2mm (xốp nhựa) (xk)
- Mã HS 39211999: cuộn nhựa ETHYLENE VINYL ACETATE (EVA) COPOLYMERS (xk)
- Mã HS 39211999: cuộn nhựa tái chế PLASTIC EVA (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn nylon PE 265 mm x 915m x 0.04 (20kg/cuộn) không in. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn PE, dạng xốp PE foam, dày 3mm, khổ 1m, dài 100m, dùng bọc hàng chống va đập, Nsx: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn xốp khí màu trắng 1m20x50m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Cuộn xốp PE Foam xám 150m * 1.05m * 2mm(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: CUSHION (101*101mm)#2/ Tấm lót bằng xốp CUSHION (101*101mm)#2 (xk)
- Mã HS 39211999: Dây đai đóng hàng 0,8*16*20kg bằng nhự (xk)
- Mã HS 39211999: Đệm khí 1.0cm_18.5x27+27cm (xk)
- Mã HS 39211999: Đệm khí 1.0cm_7.2kg (xk)
- Mã HS 39211999: Đệm mut các loại- PE FOAM (xk)
- Mã HS 39211999: Đệm mút các loại- PE FOAM (xk)
- Mã HS 39211999: Đệm mút PE FOAM 2mm (xk)
- Mã HS 39211999: Đệm mút PE FOAM 3mm (xk)
- Mã HS 39211999: Đệm mút PE FOAM 7mm (xk)
- Mã HS 39211999: Đệm xốp PE, kích thước: 300x110x50 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: E1-1/ Xốp Eva (xk)
- Mã HS 39211999: E1-1/ Xốp Eva (44'' x 1.5mm) x 246 Yard 251.40m2 (xk)
- Mã HS 39211999: E1-1/ Xốp Eva (46'' x 1.5mm) x 3645 Yard 3894.26m2 (xk)
- Mã HS 39211999: E1-1/ Xốp Eva (56'' x 2mm) x 1200 Yard 1560.77m2 (xk)
- Mã HS 39211999: E1-1/ Xốp Eva (56''x 1.5mm) x 3172 Yard 4125.64m2 (xk)
- Mã HS 39211999: E1-1/ Xốp Eva (60'' x 2mm) x 445 Yard 620.13m2 (xk)
- Mã HS 39211999: E2/ Xốp Eva (115cm x 300cm x 23mm) x 40 tấm 138m2 (xk)
- Mã HS 39211999: E2-2/ Xốp Eva (xk)
- Mã HS 39211999: E29252MM44"K21HP/ Eva lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211999: E3-3/ Xốp Eva (xk)
- Mã HS 39211999: E352MM44"K21HP/ Eva lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211999: E354MM44"K21HP/ Eva lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211999: E355MM44"K21HP/ Eva lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211999: E355MM44"KT21HP/ Eva lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211999: E425MM44"K21HP/ Eva lên keo khổ 44" (xk)
- Mã HS 39211999: E425MM60"K21HP/ Eva lên keo khổ 60" (xk)
- Mã HS 39211999: E50508742_Miếng mút xốp từ Polyethylene kích cỡ 1HD x3CM x 300M (xk)
- Mã HS 39211999: E50878017_Miếng mút xốp từ Polyethylene kích cỡ 1Tx100CMx300M (xk)
- Mã HS 39211999: E50879391_Miếng mút xốp từ Polyethylene kích cỡ 1HD x3.5CM x 300M (xk)
- Mã HS 39211999: EA816002300/ Xốp nhựa 484.00168.005- 31.01*15.45*1.8MM (xk)
- Mã HS 39211999: EA816002800/ Xốp nhựa 484.00343.005-21.7*2MM (xk)
- Mã HS 39211999: EA816002900/ Xốp nhựa 484.00310.005- 17*19*2MM (xk)
- Mã HS 39211999: EA816003200/ Xốp nhựa, kích thước 23*4*2.1MM- 484.00133.005 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816003300/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),91*12.4*4MM- NG484-0030-01 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816003800/ Xốp nhựa, kích thước 140*4*3MM- 484.00184.005 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816005700/ Xốp nhựa 484.00342.005- 18*9.5*6MM (xk)
- Mã HS 39211999: EA816005800/ Xốp nhựa, kích thước 74*8*2MM- 484.00110.005 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816005900/ Xốp nhựa, kích thước 9.6*8*2.5MM- 484.00112.005 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816006200/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),60.6*12.4*4MM- NG484-0034-01 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816008800/ Xốp nhựa 484.00166.005-14.6MM*11.54MM (xk)
- Mã HS 39211999: EA816008900/ Xốp nhựa 484.00177.005-7.7MM*5.05MM (xk)
- Mã HS 39211999: EA816009920/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),31.87*11.43*1.45MM- NG484-0035-02 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816009930/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),11.3*8.66MM- NG484-0036-02 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816009940/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),44.4*21.4MM- NG484-0037-01 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816009950/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),20*8*1MM- NG484-0039-01 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816009960/ Xốp nhựa, kích thước 62*12*2.5MM-484.00344.005 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816010006/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),210*55MM RU6221000114 (xk)
- Mã HS 39211999: EA816010007/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),190*68MM RU6221000121 (xk)
- Mã HS 39211999: EK/ Xốp eva bồi keo 36" * 116y (xk)
- Mã HS 39211999: Eva các loại 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: Eva các loại 54" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: Eva các loại 58" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: EVA F2048ABK104 (size: S/M-L/XL) (xk)
- Mã HS 39211999: EVA/04/ Eva bồi keo (xk)
- Mã HS 39211999: EVA/15/ Xốp Eva đã bồi keo dán giấy (1127.15 M2) (xk)
- Mã HS 39211999: EVA/15/ Xốp Eva khổ 54" đã bồi keo dán giấy (2.38 M2) (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2.5M-44/ Cuộn EVA 2.5mm, 44" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-36/ Cuộn EVA 2mm, 36" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-36-1/ Cuộn EVA 2mm, 36" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-44/ Cuộn EVA 2mm, 44" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-44-1/ Cuộn EVA 2mm, 44" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-44-7/ Cuộn EVA 2mm, 44'' (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-46-1/ Cuộn EVA 2mm, 46" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-46-2/ Cuộn EVA 2mm, 46" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-46-3/ Cuộn EVA 2mm 46" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-54-1/ Cuộn EVA 2mm, 54" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-54-3/ Cuộn EVA 2mm, 54" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-54-4/ Cuộn EVA 2mm, 54" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-54-6/ Cuộn EVA 2mm, 54" (30+/-2) (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-2M-60-1/ Cuộn EVA 2mm, 60" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-3M-44/ Cuộn EVA 3mm, 44" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-3M-54/ Cuộn EVA 3mm, 54" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-3M-54-1/ Cuộn EVA 3mm, 54" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-3M-60/ Cuộn EVA 3mm, 60" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-3M-60-1/ Cuộn EVA 3mm, 60" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-4M-44-1/ Cuộn EVA 4mm, 44" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-4M-44-3/ Cuộn EVA 4mm, 44" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-4M-46/ Cuộn EVA 4mm, 46" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-4M-46-1/ Cuộn EVA 4mm, 46" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-4M-46-2/ Cuộn EVA 4mm, 46" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-4M-60-1/ Cuộn EVA 4mm, 60" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-5M-56/ Cuộn EVA 5mm, 56" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-5M-58/ Cuộn EVA 5mm, 58" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-5MM-44/ Cuộn EVA 5mm, 44'' (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-5MM-46/ Cuộn EVA 5mm, 46" (xk)
- Mã HS 39211999: EVA6 AP24/ Tấm EVA thành phẩm(loại xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: EVA6 CH4/ Tấm EVA thành phẩm(loại xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: EVA6 SH2/ Tấm EVA thành phẩm(loại xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: EVA6 WS9/ Tấm EVA thành phẩm(loại xốp) EVA 30-35D (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-ALLURE-3-2006/ Miếng eva (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC17001-2-09/ Cuộn EVA (44''*2MM)/0.196KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC17002-1-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.196KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC17007-1-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.188KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC17010-1-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.188KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC17019-09/ Cuộn EVA (54"*2MM)/0.260KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC17021-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.197KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18025-09/ Cuộn EVA (44"*3MM)/0.348KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18032-09/ Cuộn EVA (54"*2MM)/0.272KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18033-09/ Cuộn EVA (54"*2MM)/0.264KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18072-09/ Cuộn EVA (50"*3MM)/0.45KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18079-09/ Cuộn EVA (50"*3MM)/0.345KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18097-09/ Cuộn EVA (44"*4MM)/0.45KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18109-09/ Cuộn EVA (44"*4MM)/0.46KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18114-09/ Cuộn EVA (44"*4MM)/0.40KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18128-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.232KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18131-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.232KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18132-09/ Cuộn EVA 44"*4MM)/0.48KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18136-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.237KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18138-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.244KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18146-09/ Cuộn EVA (44"*4MM)/0.47KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18163-09/ Cuộn EVA (44"*4MM)/0.473KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18176-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.23KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18187-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.22KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18189-09/ Cuộn EVA (44"*4MM)/0.44KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18201-09/ Cuộn EVA (44"*1.5MM)/0.142KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18207-09/ Cuộn EVA (44"*2MM)/0.22KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAC18208-09/ Cuộn EVA (44"*4MM)/0.44KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVA-EVA ALLURE-3-2006/ Miếng eva (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-19TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 36'' x 6 mm, 85 Y (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-20TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 112*200cm*2mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-21TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 112*200cm*2mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-22TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 112*200cm*1.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-23TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 115*120cm*2.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-24TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 60*5mm, 31 Y (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-25TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 250*140cm*2mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-25VN/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 110*300cm *3mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-26TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 60''*4mm, 2 Y (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-26VN/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 115*290cm *3mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-27TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 44''*4mm, 120 Y (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-29VN/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 150*300cm *3mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-30TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 115*290cm*4mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALT-31TW/ Xốp EVA từ plastic lạng thẳng quy cách: 140*290cm*3mm (xk)
- Mã HS 39211999: EVALV-02TW/ Xốp EVA từ plastic lạng vát quy cách: (0*4mm)* (115*15cm) (xk)
- Mã HS 39211999: EVALV-03TW/ Xốp EVA từ plastic lạng vát quy cách: (0*4mm)* (115*18cm) (xk)
- Mã HS 39211999: EVALV-04TW/ Xốp EVA từ plastic lạng vát quy cách: (0*4mm)* (115*20cm) (xk)
- Mã HS 39211999: EVALV-05TW/ Xốp EVA từ plastic lạng vát quy cách: (0*5mm)* (115*15cm) (xk)
- Mã HS 39211999: EVALV-07TW/ Xốp EVA từ plastic lạng vát quy cách: (115*27cm)*(4*11mm) (xk)
- Mã HS 39211999: EVALV-08TW/ Xốp EVA từ plastic lạng vát quy cách: (115*30cm)*(14.5*5.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: EVALV-09TW/ Xốp EVA từ plastic lạng vát quy cách: (115*31cm)*(4*11mm) (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT15112-3-09/ Tấm EVA (1100*2200*5)mm/1.36 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT15143-10-09/ Tấm EVA (1100*2200*4)mm/1.10 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT16085-09/ Tấm EVA(1100*2400*6)MM/1.73KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT16177-2-09/ Tấm EVA (1100*2000*2)mm/0.48 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT17068-1-09/ Tấm EVA (1100*2200*3.6)mm/0.96 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT17109-09/ Tấm EVA (1100*2000*2)mm/0.49 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT17124-1-09/ Tấm EVA (1370*2000*2)mm/0.54 KG (MOUSSE)/Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT17131-1-09/ Tấm EVA (1370*2000*2)mm/0.54 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT17141-1-09/ Tấm EVA (1120*2200*5.5)mm/1.42 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT17142-1-09/ Tấm EVA (1370*2000*2)mm/0.54 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT17175-09/ Tấm EVA (1100*800*10)mm/1.84 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18058-09/ Tấm EVA (1100*2200*5.5)mm/1.65 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18081-09/ Tấm EVA (265*265*20)mm/0.14 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18155-1-09/ Tấm EVA (1120*2000*5.5)mm/1.50 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18285-09/ Tấm EVA (1100*2000*2)mm/0.75 KG (xk)
- - Mã HS 39211999: EVAT18337-09/ Tấm EVA (1100*2000*7)mm/1.83 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18374-1-09/ Tấm EVA (1100*2000*5)mm/1.15 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18400-09/ Tấm EVA (1100*2000*5)mm/1.55 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18477-09/ Tấm EVA (1100*2000*3)mm/0.968 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18481-09/ Tấm EVA 44"*(2000*3)mm/0.77 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18505-09/ Tấm EVA 44"*(2000*3)mm/0.88 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18507-09/ Tấm EVA (1100*2200*2)mm/0.513 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18537-09/ Tấm EVA (1100*2000*2.5)mm/0.966 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18545-09/ Tấm EVA (1100*2000*2.5)mm/0.992 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18573-09/ Tấm EVA (1100*2000*5)mm/1.286 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18580-09/ Tấm EVA (360*420*40)mm/0.55 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18581-09/ Tấm EVA (360*420*40)mm/0.60 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVAT18582-09/ Tấm EVA (360*420*40)mm/0.60 KG (xk)
- Mã HS 39211999: EVTK-20/ Eva tráng keo 44'' 177.45yds (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-K30/20/ Mút xốp từ plastic khổ 54" đã bồi keo dán (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-K30/21/ Mút xốp từ plastic đã bồi keo dán (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-KF329/03/ Mút xốp các loại đã bồi keo dán (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-KF329/27/ Mút xốp từ plastic đã bồi keo dán (10079.49 M2) (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-KF360/03/ Mút xốp các loại đã bồi keo dán (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-KLR80/ Mút xốp các loại đã bồi keo dán (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-PU003/03/ Mút xốp các loại đã bồi keo dán (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-PU003/26/ Mút xốp từ plastic đã bồi keo dán (1070.36 M2) (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-PU025/03/ Mút xốp các loại đã bồi keo dán (xk)
- Mã HS 39211999: FOAM-PU025/27/ Mút xốp từ plastic đã bồi keo dán (5698.55 M2) (xk)
- Mã HS 39211999: FS-K2023/ Xốp định hình 302RY51500. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: FS-K2024/ Xốp định hình 302RY51510. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Giấy ép ảnh plastic A4 mỏng (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: H0000001: Màng chít khổ 50cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: HDI515A101 Mút PU Foam (L380*W90*T5MM) (xk)
- Mã HS 39211999: HN-MXBK200627/ Mút xốp từ polyurethane bồi keo, khổ 44''*2401.5Y (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2004160014/ Mousse Eva (44"*Y*5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2004210223/ Mousse Eva (44"*Y*5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005070259/ Tấm Eva-S (30cm*20cm*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005070260/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005080007/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005080008/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005080017/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005080019/ Mousse Eva (44"*Y*5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005090040/ Tấm Eva-S (30cm*20cm*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180006/ Mousse Eva (44"*Y*2.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180007/ Mousse Eva (44"*Y*2.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180293/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180294/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180297/ Mousse Eva (44"*Y*5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180299/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180301/ Mousse Eva (44"*Y*3.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180303/ Mousse Eva (44"*Y*3.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180305/ Mousse Eva (44"*Y*3.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180307/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180308/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180309/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180311/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180312/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180313/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180314/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180319/ Mousse Eva (44"*Y*2.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180320/ Mousse Eva (44"*Y*2.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180325/ Mousse Eva (44"*Y*3.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180328/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180331/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005180337/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005190022/ Mousse Eva (44"*Y*2.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005190096/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005190100/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005190142/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005260002/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005260003/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005260006/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005260007/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005260008/ Mousse Eva (44"*Y*3.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005260009/ Mousse Eva (44"*Y*3.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005260014/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005270005/ Mousse Eva (44"*Y*4mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IFL2005270006/ Mousse Eva (44"*Y*5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IKL2006080002/ Tấm Eva (110cm*160cm*14mm) (xk)
- Mã HS 39211999: IKL2006080002-1/ Tấm Eva (110cm*160cm*10mm) (xk)
- Mã HS 39211999: K HC-F40039/ Miếng đệm (2*22mm)-KHC-F40039 (xk)
- Mã HS 39211999: Ke góc chất liệu xốp EPE dùng đóng gói sản phẩm- INNER CUSHION, mã hàng PP4249-2327P001, kích thước 170*70*55mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Khay xốp chứa IT-S (454*266*18mm),softlon foam (xk)
- Mã HS 39211999: Khay xốp chứa PX-E (501*304*18mm), softlon foam (xk)
- Mã HS 39211999: Khay xốp chứa Tray KB-R16 (436*269*22mm),softlon foam (xk)
- Mã HS 39211999: Khay xốp chứa- Tray MP (501.5*343*18mm),softlon foam (xk)
- Mã HS 39211999: KHC-E 40026/ Miếng đệm (24*128mm)-KHC-E40026 (xk)
- Mã HS 39211999: KHC-F 40038/ Miếng đệm (3*10mm)-KHC-F40038 (xk)
- Mã HS 39211999: KTPE26/ Tấm mút xốp, bằng nhựa (PE FOAM), dày 12mm, dài 19,2cm, rộng 14,9cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: L-1000/ Mút xốp từ Polyethylene_Polyethylene Foam (1 Tấm 1 PK 1 BUNS) L-1000 GRAY BUNS WITH CRUST EFFECTIVE DIMENSIONS 40X1100X1100mm (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: L-2000/ L-2000 Mút xốp từ Polyethylene_Polyethylene Foam (1 Tấm 1 PK1 BUNS) L-2000 BLACK BUNS WITH CRUST EFFECTIVE DIMENSIONS 100X1000X2000MM (xk)
- Mã HS 39211999: L-2500/ Mút xốp từ Polyethylene_Polyethylene Foam (1 Tấm 1 PK 1 BUNS) L-2500 GRAY BUNS WITH CRUST EFFECTIVE DIMENSIONS 100X1000X2000mm (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: L-900/ Mút xốp từ Polyethylene_Polyethylene Foam (1 Tấm 1 PK 1 BUNS) L-900 GRAY BUNS WITH CRUST EFFECTIVE DIMENSIONS 60X1000X1000mm (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: M0133463-AS-H/ Miếng đệm bằng silicone cụm kéo cấp giấy của máy in (xk)
- Mã HS 39211999: M76A974A01/ Đệm mút(TK: 103293767250, DONG 12) (xk)
- Mã HS 39211999: M929/ Mút xốp CRT(12mmx44') (xk)
- Mã HS 39211999: M935/ Mút xốp CRT(6mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211999: M936/ Mút xốp CRT(8mmx44'') (xk)
- Mã HS 39211999: M939/ Mút xốp CRT(6MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211999: M940/ Mút xốp CRT(8MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211999: M946/ Mút xốp CRT(10MMX54'') (xk)
- Mã HS 39211999: Màng bọc loại lớn (0.018mm*500mm*300m) (xk)
- Mã HS 39211999: Màng chít khổ 50cm(5kg lõi 0.6 kg dày 22 micro). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Màng chít khổ 50cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Màng chít PE D50cm x 270 m. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Màng giảm chấn dạng ống 15*15 cm (xk)
- Mã HS 39211999: Màng nhựa bọt khí dạng cuộn dùng để bọc bộ dây điện xe ô tô (10kg/cuộn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Màng nhựa dùng làm phôi cắt sẵn để trang trí quần áo- FOIL SILVER 100%. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Màng PE 50cm x 3.5kg. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Màng PE foam 2mm x 100cm x 150m (150m/cuộn) (xk)
- Mã HS 39211999: Màng PE FOAM T1.0 mm x 15cm x 121 cm (xk)
- Mã HS 39211999: Màng xốp bóp nổ giảm chấn (1.5*100)m (xk)
- Mã HS 39211999: Màng xốp đệm chống tĩnh điện dạng cuộn 5mm*1m*100m (Kt: 5T*1000mm*100m) (xk)
- Mã HS 39211999: Màng xốp PE Foam (2.5mm x 500mm x 320mm). (1 bao 800 tấm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: MANGPE19-4/ MÀNG NHỤA PE (TÚI NHỰA) 38.1*111.76cm (xk)
- Mã HS 39211999: MANGPE20-1/ MÀNG NHỰA LÓT GIÀY 15"*30" (xk)
- Mã HS 39211999: MDS63630501/ Miếng đệm bằng chất liệu xốp E.V.A dùng cho máy hút bụi (xk)
- Mã HS 39211999: MDS63733701/ Miếng đệm bằng chất liệu xốp E.V.A dùng cho máy hút bụi (xk)
- Mã HS 39211999: MDS63733702/ Miếng đệm bằng chất liệu xốp E.V.A dùng cho máy hút bụi (xk)
- Mã HS 39211999: MDS63772121/ Miếng đệm bằng chất liệu xốp E.V.A có chất dính dùng cho máy hút bụi (xk)
- Mã HS 39211999: ME-018708/ Tấm xốp PE Foam màu trắng, kích thước 180*260*140mm (xk)
- Mã HS 39211999: ME-018709/ Tấm xốp PE Foam màu trắng, kích thước 110*340*30mm (xk)
- Mã HS 39211999: ME-019059/ Tấm xốp PE Foam màu trắng, kích thước 340*150*50mm (xk)
- Mã HS 39211999: ME-019061/ Tấm xốp PE Foam màu trắng, kích thước 180*120*390mm (xk)
- Mã HS 39211999: ME-019165/ Tấm xốp PE Foam màu trắng, kích thước 180*120*310mm (xk)
- Mã HS 39211999: MI-019EVA20X20-2006/ EVA TẤM KHỔ 20X20 (xk)
- Mã HS 39211999: MI024JLVEVA20X20-2006/ EVA TẤM KHỔ 20X20 (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng bọt biển màu vàng 5*5cm bằng nhựa xốp. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng chổi lau khổ- 60cm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng đệm chống thấm nước bằng nhựa SEAL 794993-1(163A254A000), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (CUSHION G,VIB) (2mm x 20mm x 173mm) (VHS1A603), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng Mót (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng mút xốp, kích thước 25x20x15mm, làm từ hạt nhựa LDPE, nsx Dương Minh, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng nhựa PE, xốp hơi, kt: (300x190mm) (dùng để gói sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng nhựa TPU ALPHA-HM UMT 0.25MM*52". (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng nhựa TPU F333A-12 54" (Strata L3-12) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng nhựa TPU F333A-7 44" (Strata L3-7) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng thử nồng độ muối trên bề mặt thép, bằng nhựa xốp, kt 50x50mm, Elcometer 135C Bresle Test Patches, 1 hộp 25 pcs, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp (PE FOAM- Layer pad) 0.5 mm x 65 cm x 40 cm (PK-06-001) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp (PE FOAM) 0.5mm x 70cm x 45cm (PK-06-002) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp (PE FOAM) 23mm x 4.8cm x 3.15cm (PK-06-016) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp (PE FOAM) 25mm x 19cm x 37.8cm (PK-06-013) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp (PE FOAM) 2mm x 14.5cm x 34cm (PK-06-007) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp (PE FOAM) 33mm x 5.5cm x 37cm (PK-06-004) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp (PE FOAM) 35mm x 4.5cm x 25.5cm (PK-06-008) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp (PE FOAM) 3mm x 18cm x 106cm (PK-06-009) (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp bằng plastic 10*6*3cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp đã định hình sẵn kích cỡ- BLOCK, mã 697E 53520, kích thước 85 x 65 x 40mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Miếng xốp, kích thước: 505*330*10mm, dùng để đựng và bảo vệ sản phẩm chống va chạm khi vận chuyển, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: MK06731105SK01/ Vòng đệm các loại (xk)
- Mã HS 39211999: MO/ Mút xốp (từ Poly(propylene glycol) 36" * 214y * 2mm (178.93m2) (xk)
- Mã HS 39211999: MO-1/ Mút xốp (từ Poly(propylene glycol) 36" * 10mm * 900y (xk)
- Mã HS 39211999: MỐP XỐP (301*504*90) mm (xk)
- Mã HS 39211999: MỐP XỐP (460*220*10) mm (xk)
- Mã HS 39211999: MỐP XỐP (460*280*20) mm (xk)
- Mã HS 39211999: MỐP XỐP (480*310*20) mm (xk)
- Mã HS 39211999: MỐP XỐP CẮT QUY CÁCH 14KG/M3(4000X1200X500)(2000X1200X400)(2000X1000X500)(4000X1000X500)(4000X1000X200)(3000X1000X500)(3000X1000X100)(1000X1000X500)(1000X1000X200)(2000X1000X200) (xk)
- Mã HS 39211999: Mốp xốp cắt quy cách: 14kg/m3(4000x1200x500)(2000x1200x400)(2000x1000x500)(4000x1000x500)(4000x1000x200)(3000x1000x500)(3000x1000x200)(1000x1000x500)(1000x1000x200)(2000x1000x200) (xk)
- Mã HS 39211999: MOUSE/ Tấm lót chuột vi tính (xk)
- Mã HS 39211999: Mousse các loại 44" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: Mousse các loại 54" (Bọt xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: MUSS XỐP TẤM 810*215**40MM (xk)
- Mã HS 39211999: MUSS XỐP TẤM 850*730*140MM (xk)
- Mã HS 39211999: MUSS XỐP TẤM 870*420*120MM (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT ATILON 3mm 15B (13*1.5)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT ATILON 3mm 20B (35.8*28.6)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT CÁC LOẠI (1.7->137)cm*(3.2->340)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT CÁC LOẠI(5.5->46.3)cm x (1.7->65)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT EVA 5mm EH23 (31.5->42.2)cm*(4.9->8)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT EVA 5mm EH50 (27.4*8.4)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT EVA 5mm Eh70 (16*6)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT EVA 8mm EH23 (48*7)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT FBD 100% POLY-DOUBLE T FABRIC JF-1199 58"+10MM EVA-EH20 1354942 (27.5cm*40.1cm)black Mold (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Newpelca SX-150H (grey) L82 x W80 x H10mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút PE 5mm x 31.8cm x 34.3cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT PU 5mm 22KG (20->20.1)cm*(34->34.2)cm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT PU 8mm 22KG (12.5*39.5)cm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp (KT:10x6x2.5cm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp (PE Foam WD-T20-CS HDD), (L490 x W192 x H130) mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 017-0458, (87x56x11)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 017-0994 W63xL93xH25mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 017-1219 L93xW63xH8mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 017-3153 L12xW12mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 017-5456 (45.7x27.9x14)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 017-5466(41.5x27.9x14)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 021-3024, (L8xW4.75xH2)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 100*100*100*25*25*25mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 1000*2000*100mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 1020*100*100*25*25mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 120*111*108mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp 1A0KRCB0 REAR CASE 4 (383x70x80)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp 1A0KRDA0 (REAR CASE 5) (185x102x90)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 1A0NPAA0 side block 3 (300x145x140)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 2000*1000*25mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 2000*1000*50mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 233*100*70 mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 233*128.5*70mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 235*235*105mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 236*73*120mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 253*225*100mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 257*270*53mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 260*235*116mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 306*176*80mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 357*270*53mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 408*150*250mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 420*205*165mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 45*45*20mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp 485*358*178mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp bằng nhựa (ATIRON), dạng tấm, dày 3mm, dài 23cm, rộng 10cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp bằng nhựa (EVA FOAM), dạng tấm, dày 5mm, dài 25,5cm, rộng 15,6cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp bằng nhựa (PE FOAM), dạng tấm, dày 3mm, dài 17,9 cm, rộng 11,1cm. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp bằng nhựa(ATIRON), dạng tấm, dày 3mm, dài 37cm, rộng 25,2cm. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp bằng nhựa(EVA FOAM), dạng tấm, dày 3mm, dài 30,6cm, rộng 17cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp bằng nhựa(PE FOAM), dạng cuộn, dày 3mm, khổ 110cm, dài 100met. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp bằng nhựa, dạng cuộn (30M/cuộn), dùng để giảm chấn và làm khít khe hở giữa các bộ phận, kích thước: W9*0.5Tmm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp BOTTOM CONNER PAD-V 302XA50140, (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp các loại (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp cách nhiệt dạng cuộn: Softlon 3005 S (Black): Size: 5mmT x 1000mmW x 150mL (1cuộn 150 mét), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp- Clam shell cushion (HDI515A114), (50x33x18.7)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp DESR32A0-Mirror Mat 3mm (PE foam, normal, white,3mm)(450*450*3mm) (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp EPP 45 1A0HTBB0 TABLE CASE 11 (170x60x50)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp epp 45 1A0HUBA0 SWING ARM CASE 4 (235x161x50)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp epp 45 1A0HUCA0 SWING ARM CASE 5 (235x220x50)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp epp 45 1A0HUFA0 SWING ARM CASE 6 (235x182x50)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp EPP 45 1A0HUUA0- SWING ARM CASE 10 (235x135x50)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp EPP 45 1A0JCAA0 Cuspidor case 4- (190x130x80)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp EPP 45 1A0JD8A0 Cuspidor case 5- (213x151x80)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp EPP 45 1A0KREB0 REAR CASE 6 (153x108x100)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút Xốp EPP 45 1A0KRFA0 (REAR CASE 7) (100x135x50)mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP F1670 2000 x 1700 x 350mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP F30 2000 x 1650 x 1030mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP F3050 150 x 300 x 1000mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP F3050 2000 x 1700 x 600mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP F3050 2000x 1700 x 840mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP F3050 340 x 100 x 700mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP f3050 340 x 60 x 700mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP F3060 1650 x 1650 x 620mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP F3060 2650 x 1650 x 910mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP f3060 630 x 115 x 850mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp hột (D10mmx1.4mx100m) (Cuộn xốp hơi màu trắng) (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP KH30 2000 x 1650 x 950mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP kh30 60 x 30 x 1000mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp M-74410-G-001-P0036 (232x187x10)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp Model 9090, dùng cho bọc nệm ghế sofa. Quy cách: Rộng(38-597)mm, Dài(102-1760)mm, Dày(13-108)mm. ĐVT: 1 SET 25 PCS. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp Model 9358, dùng cho bọc nệm ghế sofa. Quy cách: Rộng(25-838)mm, Dài(148-1880)mm, Dày(13-108)mm. ĐVT: 1 SET 12 PCS. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp Model 9939, dùng cho bọc nệm ghế sofa. Quy cách: Rộng(48-603)mm, Dài(400-1016)mm, Dày(13-108)mm. ĐVT: 1 SET 14 PCS. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp- PAD ASSY PLATEN SHEET 420, mã 695K 36310, kích thước 420 x 30 x 3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp- PAD ASSY UI SHEET, mã 695K 36110, kích thước 188 x 30 x 3mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp- PAD TOP, mã 002D 80540, kích thước 235 x 235 x 20mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE 10mm (PE Foam 10mm) cắt sẵn (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE 3mm (PE Foam 3mm) cắt sẵn (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE 3mm x 21.3cm x 30.1cm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE 3mm x 33.3cmx X 30.8cm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE 5mm (PE Foam 5mm) cắt sẵn (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE 8mm (PE Foam 8mm) cắt sẵn (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp Pe foam EXT 1 PE FOAM CUSHION (3.5 single)), (L200xW100xH30)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp- PE Foam WD-T20-HDD (20 Pack for HDD (3.5), (L472xW264xH150)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp PE lót bo mach 250 x 220 x 3mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp REAR CASE 8 1A0KRGA0, (L90xW88xH50)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp RIGHT CONNER CUSHION-V 302XA50170-03, (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP S2210 2000 x 1700 x 820mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP s2730 170 x 85 x 560mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP S2730 2000 x 1700 x 1040mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP s2730 410 x 190 x 150mm (xk)
- Mã HS 39211999: MÚT XỐP s2730 610 x 220 x 150mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp SP PAD ASSY BOTTOM 1 695K 31790 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp SP PAD ASSY TOP 2 695K 31810 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp SP PAD SIDE 695K 31750 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp SP PAD SIDE L 695K 31780 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp SP PAD SIDE R 695K 31770 dùng để chèn lót hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp TOP PAD SPACER B-V 302XA50160, (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp- từ nhựa PE, kích thước (440*360)mm, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp từ Polyethylene_Polyethylene Foam), Foam BVA- trắng DIMENSIONS 3mm x 1n x 2m, Part number: GDS-19921. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp100*100*100*25*25*25mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp120*111*108mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp236*73*120mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp253*225*100mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp260*235*116mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp420*205*165mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp45*45*20mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp485*358*178mm (xk)
- Mã HS 39211999: Mút xốp536*190*324mm (xk)
- Mã HS 39211999: MX/ Mút xốp từ plastic (110*200CM/Tấm)-3TAM, mục số 7 của TKNK# 103111074730, hàng chưa sản xuất gia công tại Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39211999: N62/ Tấm xốp EPE 40T*34*390mm.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: N63/ Tấm xốp EPE 35T*40*360mm.Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: NC060FA05/ Màng xốp nhựa (Acrylic) dùng cho điện thoại di động loại NC060FA05 kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39211999: NC122FA05(1)/ Màng xốp nhựa (Acrylic) dùng cho điện thoại di động loại NC122FA05 kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39211999: Nhãn 101 DALMATION HEAT SEAL; chất liệu plastic; kích thước 30x22.4 mm; sản xuất tại Việt Nam, mới 100%; Gross weight mục 12+13+14+15: 20.0kg (xk)
- Mã HS 39211999: Nhãn 101 DALMATIONS HEAT SEAL, chất liệu plastic, kích thước 30x22,4 mm, sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/ VN; Gross weight mục 7+8: 23,0 kg (xk)
- Mã HS 39211999: Nhãn DUMBOHEAT SEAL, chất liệu plastic, kích thước 30x22,4 mm, sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/ VN; Gross weight mục 15: 12,6 kg (xk)
- Mã HS 39211999: Nhãn ép nhiệt Out Logo HTL bằng nhựa plastic màu kim loại sản xuất tại Việt Nam, mới 100%VN (xk)
- Mã HS 39211999: Nhãn MARVELHEAT SEAL, chất liệu plastic, kích thước 30x22,4 mm, sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/ VN; Gross weight mục 12+13+14: 12,2 kg (xk)
- Mã HS 39211999: Nhãn MICKEY MOUSE HEAT SEAL, chất liệu plastic, sản xuất tại Việt Nam, mới 100%, Gross weight mục 1+2+3+4: 34.5kg (xk)
- Mã HS 39211999: Nhãn MICKEY MOUSEHEAT SEAL, chất liệu plastic, kích thước 30x22,4 mm, sản xuất tại Việt Nam, mới 100%/ VN; Gross weight mục 1+2+3: 23.5 kg (xk)
- Mã HS 39211999: Nhựa cứng dạng cuộn, kích thước 80mm/100mm. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: NHỰA EVA NGUYEN SINH-HÀNG MỚI- MÀU CÁC LOẠI DANG CUON- 10KG/CUON (xk)
- Mã HS 39211999: NHỰA EVA NGUYÊN SINH-HÀNG MỚI- MÀU ĐEN-DANG CUON- 10KG/CUON (xk)
- Mã HS 39211999: Nhựa Xốp- 4050211295100V (xk)
- Mã HS 39211999: Nhựa Xốp- 4050211295200V (xk)
- Mã HS 39211999: P NHS1505ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (đường kính 11mm)- PNHS1505ZA/V1 (xk)
- Mã HS 39211999: P SHEZ0827QSZZ/ Tấm dán đệm (xk)
- Mã HS 39211999: PA3232840B/ Miếng đệm silicone SSP-5.0SN 10*915 *BK (xk)
- Mã HS 39211999: PA3232865B/ Miếng đệm silicone SSP-5.0SN(#700AP) 10*280 *BK (xk)
- Mã HS 39211999: PA3647773B/ Miếng đệm silicone U216-406*03 #700AP (NEV) *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3647781B/ Miếng đệm silicone U216-406*03 #700AP (NEV) *BK G (xk)
- Mã HS 39211999: PA3647799B/ Miếng đệm silicone U217-406*03 (#700AP) *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3647815B/ Miếng đệm silicone U218-406*04 (#700AP) *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3647898B/ Miếng đệm silicone H112-356*01 (#700AP) *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648037B/ Miếng đệm silicone H84-877(#700AP) *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648052B/ Miếng đệm silicone H84-821*02 #700AP 71*359 *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648060B/ Miếng đệm silicone H84-821*02 #700AP 71*359 *BK G (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648102B/ Miếng đệm silicone H73-356*10 #700AP (NEV) *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648110B/ Miếng đệm silicone H73-356*10 #700AP (NEV) *BK G (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648144B/ Miếng đệm silicone H84-822*01 (#700AP) *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648151B/ Miếng đệm silicone H84-822*01 (#700AP) *BK G (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648177B/ Miếng đệm silicone BU195-821*03 #700AP 12*388*BKR (xk)
- Mã HS 39211999: PA3648268A/ Miếng đệm silicone H124-779 (#700AP) *BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3703006B/ Miếng đệm silicone H180-0396 #700AP 59.4*299*BK R (xk)
- Mã HS 39211999: PA3707254A/ Miếng đệm silicone JPBA HOGOWAKU SEAL PK #700AP (xk)
- Mã HS 39211999: PA3756616A/ Miếng đệm silicone SSP-6.0SN 10*1000 *WH (xk)
- Mã HS 39211999: PA3756681B/ Miếng đệm silicone SSP-2.0SN 15*1000 *WH (xk)
- Mã HS 39211999: PA3781366A/ Miếng đệm silicone H180-0387 #700AP 141*320.3*BKG (xk)
- Mã HS 39211999: PA3880549B/ Miếng đệm silicone PACKING(60)48-46271-00 *BK (xk)
- Mã HS 39211999: PA3880556B/ Miếng đệm silicone PACKING(75)48-46272-00 *BK (xk)
- Mã HS 39211999: Pallet gỗ keo (1000x1200mm) (xk)
- Mã HS 39211999: PFHE1170ZB/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39211999: Phim thấm dầu (50 tờ/ hộp)- Acnes Oil Remover Film (xk)
- Mã HS 39211999: PJMCC0017ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39211999: PLUFSIG CN 17/ Tấm trãi tập thể dục (rèn luyện thể chất) _PLUFSIG fold gym mat 78x185 AP JP. NLC: Vải Polyester. (xk)
- Mã HS 39211999: PM LT-0213QSZ1/ Miếng dán ống dẫn (xk)
- Mã HS 39211999: PM LT-0222QSZ1/ Miếng dán ống quạt ô- zôn C (xk)
- Mã HS 39211999: PM LT-0227QSZ1/ Miếng đệm ống dẫn ô- zôn A (xk)
- Mã HS 39211999: PM LT-0228QSZ1/ Miếng đệm ống dẫn ô- zôn B (xk)
- Mã HS 39211999: PM LT-0239QSZZ/ Miếng đệm dán ống dẫn phải (xk)
- Mã HS 39211999: PM LT-0251QSZZ/ Miếng đệm cạnh (xk)
- Mã HS 39211999: PM LT-0262QSZZ/ Miếng đệm dán khung sắt (xk)
- Mã HS 39211999: PM LT-2173FCZZ/ Miếng cản bụi (xk)
- Mã HS 39211999: PML T-0225QSZ1/ Miếng dán ống quạt ô zôn đầu vào A (xk)
- Mã HS 39211999: PMLT-0193QSZZ/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39211999: PMLT-0264QSZZ/ Miếng đệm thấm hút (xk)
- Mã HS 39211999: PMLT-0265QSZ1/ Tấm đệm (xk)
- Mã HS 39211999: PMLT-0348QSZZ/ Miếng xốp dính (xk)
- Mã HS 39211999: PNHS1687ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39211999: PNHS1753ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39211999: PNHS1791ZB/V2/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39211999: PNHX2064ZA/V1-1/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (10.5x83mm) (xk)
- Mã HS 39211999: PSMR001/ Tấm nhựa PVC màu trắng (120X120X0.5mm) (xk)
- Mã HS 39211999: PUR-17-0011-00/ Miếng đệm dán (PUR-17-0011-00). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: QX2-1964-338/ Xốp chèn máy in QX2-1964-000 (xk)
- Mã HS 39211999: RC 4-4761-000/ Vỏ chống ồn (Linh phụ kiện của máy in) bằng nhựa xốp có chất dính, kích thước 4mm*4mm (xk)
- Mã HS 39211999: SAA-100B-D/ Màng xốp nhựa (Acrylic) dùng cho điện thoại di động loại SAA-100B-D kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0004/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0005/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0006/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0007/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0008/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0009/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0010/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0011/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0420-0012/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0010/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0010-2/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0011/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0011-2/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0012/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0013/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0014/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0015/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0520-0018/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0001/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0002/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0003/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0004/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0006/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0007/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0008/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0009/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0010/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0011/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0012/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0013/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0014/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0015/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0016/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0017/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0018/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0019/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0024/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0030/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0031/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0032/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0033/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0034/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0035/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0036/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0037/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0038/ EVA dạng cuộn 44" (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0039/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SC0620-0040/ EVA TẤM 113X175cm (xk)
- Mã HS 39211999: SLP.1200/ Tấm đệm giảm chấn bằng Polyethylene (4x500x1000)mm A151 B 0405001000 (từ nhựa xốp, không cứng) (xk)
- Mã HS 39211999: SLP.326/ Tấm đệm giảm chấn bằng Polyethylene (1x1000x1000)mm(từ nhựa xốp, không cứng) (xk)
- Mã HS 39211999: SLP.616/ Tấm đệm giảm chấn bằng Polyethylene (6x1000x1000)mm(từ nhựa xốp, không cứng) A8 G 06010001000 (xk)
- Mã HS 39211999: SLP.789/ Tấm đệm giảm chấn bằng Polyethylene E4088 B 06010001000(từ nhựa xốp, không cứng) (xk)
- Mã HS 39211999: SP01/ Tấm mút xốp eva các loại (EVA 6mm 112*260cm) (xk)
- Mã HS 39211999: SP010-18/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (605*947)mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP011-18/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (308*1331)mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP012-18/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (1016*1200)mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP015-18/ Tấm nhựa HIPS dày 0.4mm (465*609)mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP016-18/ Tấm nhựa HIPS dày 0.35mm (1080*1240)mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP07/ Tấm Eva 90cmx180cmx5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP13/ Tấm Eva 110cmx220cmx5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP14/ Tấm Eva 110cmx220cmx6mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP1465/ TẤM LÓT NHỰA 3*26.5*33.5 (xk)
- Mã HS 39211999: SP15/ Tấm Eva 110cmx220cmx11mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP16/ Tấm Eva 110cmx210cmx9.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP17/ Tấm Eva 110cmx220cmx16.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP18/ Tấm Eva 110cmx220cmx19mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP19/ Tấm Eva 80cmx160cmx3mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP20/ Tấm Eva 150cmx205cmx5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP21/ Tấm Eva 130cmx238cmx7mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP22/ Tấm Eva 95cmx185cmx4.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP23/ Tấm Eva 95cmx185cmx6.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP230-18/ Tấm nhựa HIPS dày 0.6mm (810*1050)mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP24/ Tấm Eva 95cmx185cmx6mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP25/ Tấm Eva 120cmx230cmx7.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP26/ Tấm Eva 120cmx230cmx9mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP27/ Tấm Eva 120cmx230cmx9.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP34/ Xốp eva 36"x 2mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP37/ Tấm Eva 110cmx220cmx7mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP38/ Tấm Eva 110cmx220cmx13.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP39/ Tấm Eva 110cmx220cmx15mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP40/ Tấm Eva 110cmx220cmx15.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP41/ Tấm Eva 150cmx205cmx8mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP73/ Tấm Eva 115cmx310cmx15.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP74/ Tấm Eva 150cmx250cmx10mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP75/ Tấm Eva 110cmx220cmx6.5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP76/ Tấm Eva 110cmx220cmx14mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP77/ Tấm Eva 110cmx220cmx16mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP78/ Tấm Eva 110cmx220cmx18mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP79/ Tấm Eva 110cmx220cmx2mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP80/ Tấm Eva 110cmx220cmx10mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP81/ Tấm Eva 100cmx200cmx2mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP82/ Tấm Eva 95cmx185cmx5mm (xk)
- Mã HS 39211999: SP95/ Mút xốp (từ Poly(propylene glycol)5mm bồi 1 lớp keo, khổ 60", 318 Y (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm bóng khí (390*540)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm bóng khí màu trắng 1 lớp (0.055*1500*550)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm carton có gắn xốp (phía dưới) (400x500x5 mm) 1A0B6VB0 (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm khí 603Bulk air cap sheet (L309xW229x25)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm khí ABB SHEET (WHITE) (L370*W208*D25mm) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm khí Air Bubble D25 L480*W313*D25)mm, pink (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm PE dưới bằng xốp kích thước 579x343x70 mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm đệm PE trên bằng xốp kích thước 579x343x70 mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm EVA 100*190CM dày 2mm65. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm EVA 112*250CM dày 1.8mm38. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm EVA 115*230CM dày 11mm33. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm EVA 115*250CM dày 13mm37-40. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm EVA 115*260CM dày 13mm35-40. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm EVA 120*240CM dày 12mm45. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm EVA 140*270CM dày 13mm35-40. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm giảm sóc 1A0E07A0 (làm từ mút xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm HCTD (hồng chống tĩnh điện), kích thước 30ly 260*90mm Cushion Pad C ML69A070110A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm lót bằng mút eva 60x173cm không nhãn mác- eva sheet- hàng mới 100%,xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm Mút Xốp (17mm*56") (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm Mút Xốp (17mm*60") (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm mút xốp (loại hàng HT081,MA DON:HL12068FL,QC:4mm*44", không nhãn hiệu, xuất xứ việt nam,hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm mút xốp dùng trong vệ sinh (300x100x40)mm, nhãn hiệu: Condor (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm mút xốp(loại hàng HT081,Ma don:HL81030& HW3103, QC:5mm*44", không nhãn hiệu, xuất xứ việt nam,hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa EVA- (1.15m x 2.8m x 13mm)- 43; mới 100%; (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa EVA (1.15m x 3.2m x 16mm); mới 100%; (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa EVA- (1.4m x 3.1m x 13mm)- 166C; mới 100%; (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa EVA- (44"x4mm)-43; mới 100%; (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa EVA- (46"x4mm); mới 100%; (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa EVA- (60"x4mm); mới 100%; (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa EVA (hàng mẫu)- (1.15m x 3.2m x 14mm); mới 100%; (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU ALPHA-HM UMT 0.5MM*52". (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU AURORA-CT-HM 0.35MM*38" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU BETA-CT 1.0MM*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU BETA-MATTE 0.5MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU BETA-METALLIC 0.7MM*52 (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU BETA-NEON-MATTE 0.7MM*52. (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU BLING 0.5mm*38" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU BLING-HM 0.3mm*38" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa TPU CHROMELASER-HM 0.7mm*52" (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa trưng bày siêu thị, Material code: AP009505, PTV-X80H/A9G TYPE A CROWNER Crowner POP NB KD-85X8007H, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nhựa xốp 160*160*40 (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm nilon PE, kt 450*550*0.03mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp (13*165*235)mm 4U.WHV10.001YY5 (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp (130*220*1) mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp (190*331*1) mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp (200*245*1)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp (200*245*1)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp (310*210*1)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp (640*370*1)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp (Tấm đệm xốp) (519*350*6)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 0,5ly TNL 2 mặt, kích thước 1100*700mm VPB1A213. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 0.5ly TNL 2 mặt, kích thước 1200*700mm VPB1A212. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 0.5ly TNL có in, kích thước 750*400mm VPB1A243Z. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 0.5ly TNL, kích thước 750*750mm VPB2A215. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 1A0NPCB0 (445x205x40)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 1ly HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 453*141mm Cushion Pad 3IN1 JDM KANT-S ML69A040079A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 38ly HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 375*341mm Cushion Pad B ML69-00486F. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 395*280*20mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 395*360*20mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 3T (3mm*1m*2m) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 40ly ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 512*337mm Cushion Pad 3IN1 55'' MC69A040017A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 465*305*30mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 475*475*185mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 475*475*45mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 480*425*20mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 520*300*20mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 520*300*280mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 525*115*20mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 5T (5mm*1m*2m) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 6022-02987V <VERIZON LAA> REAR HOUSING_BTM_Middle Top, kích thước (253x238x30)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 6022-02988V <VERIZON LAA> REAR HOUSING_Side, kích thước (274x177x10)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp 6022-02989V <VERIZON LAA> REAR HOUSING_Front Rear, kích thước (239x177x10)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp bằng nhựa 1180X1000X3MM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp bằng nhựa 415X235X3MM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp bằng nhựa 515X235X3MM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp bằng nhựa 610 X 520 X 3MM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp BN69-19353A, kích thước (522x300x10)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp bóp nổ, kích thước 300*120mm ARSHT-03. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp BTM 450*330*160mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp CTĐ (chống tĩnh điện), kích thước 1.5ly 580*460mm PAD PACKING-NIL PAD ML69A070187A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp Dampura T3 KT 1,2x2,4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-003) 500*200*15mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-004) 500*50*15mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-005) 300*300*3mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-007) 500*50*30mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-008) 500*30*25mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-010) 1000*295*3mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-011) 1200*205*3mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-012A) 220*25*9mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đệm (pk-06-013A) 323*25*7mm (chất liệu LDPE, hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm Xốp đệm 330*250*25mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm Xốp đệm 330*250*5mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm Xốp đệm 330*250*60mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm Xốp đệm 330*330*5mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp đen, kích thước 45ly 120*95 VPS1A1084. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp ĐH (định hình), kích thước 4ly 265*36mm ML69A040222A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp ĐH CTĐ (định hình chống tĩnh điện), kích thước 11ly 245*245mm GATEWAY ML69A040203A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 10ly 531*340mm ML69A040197A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp ĐH, kích thước 24 ly 60*25mm có in SMALL-LOWER PAD SD3A3904. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp định hình cho khay 6 DREAM L346xW268xT1.3mm (4000 tấm/ túi); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp định hình L346xW268 (4000 tấm/ túi) (RH007009-000177); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp EA04-110190-1 KDDI 700/800 SHIELD CAN ESD Pink color, kích thước (340x240x0.08)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp foam 380x480x1mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp Foam màu trắng 230x30x40mm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 10ly 417*319mm PAD CUSHION ML69-00487X. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp HCTD (hồng chống tĩnh điện), kích thước 10ly 455*300mm Cushion Pad A ML69A070108A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp khí phi 10, màu trắng 1200 X 1200. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp KOREA 35G- MMU BOT_04, kích thước (400X350X225)mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp lọc than hoạt tính (màu đen, dạng cuộn, kích thước 3mmx1000mmx10M, dùng để lọc khí điều hòa) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm Xốp màu hồng, kt L450*W550mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp màu trắng, kt 1554x320x2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp MDQ0201, kích thước (156x156x5)mm- PO 6186004361. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp MTS HOUSING, kích thước (420x390x20)mm-EA04-110084. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp nhựa PE, kích thước 500mm*350mm*1mm, dùng để đóng gói sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp PE 405x315. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp pe foam BS1820000009 PE sheet RS28 (L454xW215xT1)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp pe foam BS1822000009 PE sheet AS2400 (L514xW315XT1)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp PE FOAM Miramatto Sheet (L474 x W274 x T1.0mm) (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp pe foam- S089 Inner pad-3, (235x55x4.5)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp PE FOAM SHEET (WHITE) (L450*W305*T5mm) ZOH601810009 (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp PE PP4170-1039P027, kích thước: (200x230xt1.0mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp TOP 450*330*85mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp- Top Foam, 3.5'' HDD 20 Pack x 1pc, (L410xW266xH19)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp trắng, kích thước 0.5ly 500*120mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp, kích thước 15 ly 110*40mm SF3A4995. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp, kích thước 170 ly 688*646mm SN308105. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp, kích thước 1ly 268*85mm ML69A040224A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp, kích thước 2ly 248*67mm 2.2-INCH LED ML69A040153A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp, kích thước 30ly 229*212mm VPS1A1011 màu đen. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp, kích thước 5ly 580*460mm PAD PACKING-NIL PAD ML69-00392L. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Tấm xốp, kích thước 97 ly 220*192mm- phải 3053735. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: TDS-AIRMAT01- Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 300*300mm.NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: TDS-AIRMAT-CPT-01- Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 390*260mm.NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: TDS-AIRMAT-RICOH-02- Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 430*309mm.NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: TDS-AIRMAT-RICOH-03- Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 370*274mm.NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: TDS-ĐG-02- Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 360*260mm.NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: TDS-DG-09-01- Mảnh xốp khí 2 lớp, kích thước 360*260mm (TDS-ĐG-02-01).NSX: CT CPSX Thái Hưng, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: TEA1920-C/VI/ Bộ đệm loa(bằng mút xốp các loại) (xk)
- Mã HS 39211999: TEA2558-A/VI/ Bộ đệm loa (bằng mút xốp các loại) (xk)
- Mã HS 39211999: TEA2611-B/VI/ Bộ đệm loa(bằng mút xốp các loại) (xk)
- Mã HS 39211999: TED3274-A/VI/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211999: TED3275-A/VI/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211999: TED3276-A/VI/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211999: TED3277-A/VI/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (xk)
- Mã HS 39211999: Thanh xốp 325*260*15, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Thanh xốp 390*15*20*R25, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Thanh xốp 390*30*20*R25, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Thanh xốp không rãnh 390*15*20, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: TNPPMENZAI-008/ Tấm nhựa PP KUREIDORU 1600 A_SANSOU ANAARI (767.1X728.4X0.78mm) (xk)
- Mã HS 39211999: TNPPMENZAI-009/ Tấm nhựa PP KUREIDORU 1600 A_SANSOU ANANASHI (767.1X728.4X0.78mm) (xk)
- Mã HS 39211999: TNPPMENZAI-010/ Tấm nhựa PP KUREIDORU 1600 B_SANSOU ANAARI (767.1X728.4X0.78mm) (xk)
- Mã HS 39211999: TNPPMENZAI-011/ Tấm nhựa PP KUREIDORU 1600 B_SANSOU ANANASHI (767.1X728.4X0.78mm) (xk)
- Mã HS 39211999: TP_ISR-ACF-JPL-100/ Màng xốp mã: TP_ISR-ACF-JPL-100, kích thước: 165mm*200M (xk)
- Mã HS 39211999: TP_ISR-ACF-JPL-80/ Màng xốp mã: TP_ISR-ACF-JPL-80, kích thước: 150mm*200M (xk)
- Mã HS 39211999: TP_SRA040DC/ Màng xốp mã: TP_SRA040DC, kích thước: 40mm*9M (xk)
- Mã HS 39211999: TP_SRJ020DC/ Màng xốp mã: TP_SRJ020DC, kích thước: 45mm*100M (xk)
- Mã HS 39211999: TP_SRJ025DC/ Màng xốp mã: TP_SRJ025DC, kích thước: 35mm*100M (xk)
- Mã HS 39211999: TPE123/ Tấm mút xốp, bằng nhựa (PE FOAM), dày 8mm, dài 53,6cm, rộng 16,7cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: TPU-1/ DA NHÂN TẠO TPU (Tấm nhựa TPU) 0.3M/54'' (xk)
- Mã HS 39211999: TPU-2/ DA NHÂN TẠO TPU (Tấm nhựa TPU) 0.5M/54'' (xk)
- Mã HS 39211999: Túi giảm chấn PP CTĐ 190*200mm (xk)
- Mã HS 39211999: Túi màng hơi 3 lớp 10.5*15.5+18.5 cm (xk)
- Mã HS 39211999: Túi màng hơi 3 lớp 12.3*15.5+15.8 cm (xk)
- Mã HS 39211999: Túi màng hơi 3 lớp 17*23+24.5 cm (xk)
- Mã HS 39211999: Túi PP 80x100, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Túi xốp (KT: 860mm*830*0.03mm), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: UD-K121.XIJP-9A/ Bộ chi tiết lắp đặt loa (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A643/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A689/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A799/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A809/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A811/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A816/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A829/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A830/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V HS1A831/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: V2CG Packing Sheet/ Tấm đệm không dính dạng xốp đã được dập định hình V2CG Packing Sheet, kích thước: 152.5mm * 448.8mm, nhà sản xuất: Geo Rim Tech. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: V9-21608F-00 tấm xốp hơi 3 lớp màu xanh xử lý tĩnh điện 455x535. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39211999: VAPOR HYPERFLY SHEET/ TẤM EVA (xk)
- Mã HS 39211999: VGX1A562/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VGX2A533/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VGX2A533-1/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VH S1A696/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A452/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A666/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A701/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A747/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A755/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A757/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A758/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A759/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A760/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A761/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A762/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A763/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A764/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A765/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A766/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A767/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A768/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A769/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A770/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A771/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A772/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A773/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A774/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A775/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A776/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A777/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A778/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A779/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A782/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A789/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A790/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A791/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A792/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A800/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A801/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG1A802/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG2A756/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG2A757/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG2A758/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG3A757/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG3A758/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG4A758/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG5A758/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG6A757/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHG7A757/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG7A758/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHG8A758/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A1005/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A1006/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A1007/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A1023/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A1025/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A425/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A426/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A427/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A429/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A430/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A431/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A432/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A434/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A435/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A436/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A437/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A441/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A442/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A524/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A646/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A650/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A653/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A693/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A698/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A702/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A736/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A801/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A802/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A813/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A814/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A820/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A821/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A822/ Miếng đệm dạng xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A826/ Miếng đệm bằng nhựa xốp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A836/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A837/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A838/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A839/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A844/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A846/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A849/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A869/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A870/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A871/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A872/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A873/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A874/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A875/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A883/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A888/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A889/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A891/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A893/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A896/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A897/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A898/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A899/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A901/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A902/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A903/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A905/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A909/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A911/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A912/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A921/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A923/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A929/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A930/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A931/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A932/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A933/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A934/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A936/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A937/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A940/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A955/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A958/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A961/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A962/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A963/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A973/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A974/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A975/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A976/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A977/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A980/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A982/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A985/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A986/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A987/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A988/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A993/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A994/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A995/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A996/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A997/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS1A998/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS2A663/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS2A800/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS2A834/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VHS2A843/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: Viền khung trang trí treo tường- AX898(CHN898-WP-16) (1050*472*46)mm Sản phẩm làm bằng PU Plastic Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: VLV2005160045/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: VLV2005160046/ Tấm Eva (110cm*190cm*6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: VLV2005160046-1/ Mousse Eva (44"*Y*3.6mm) (xk)
- Mã HS 39211999: VLV2005210047/ Mousse Eva (44"*Y*2mm) (xk)
- Mã HS 39211999: VMX1A334/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VMX1A346/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VMX1A369/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VMX1A393Z/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VMX1A395/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VMX1A400/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VMX1A405/ Tấm dán đệm bằng nhựa tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VMX2A395/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VMZ1A167/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp. (xk)
- Mã HS 39211999: VNW1A075/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VNW1A081/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VP(4404IE)MD/ Tấm EVA các loại (Tấm lót giầy EVA), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: VP(SPW6499IE)MD/ Tấm EVA các loại (Tấm lót giầy EVA), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: VPE1A030/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VQB1A1750X/ Miếng- tấm đệm dính bằng chất liệu tổng hợp (xk)
- Mã HS 39211999: VQX1A543/ Tài liệu hướng dẫn (xk)
- Mã HS 39211999: WA850000500/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),429*83*70MM- 254-10754-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850002900/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),343*80*45MM- 254-10972-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850003100/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),339*83*70MM- 254-10680-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850003500/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),286*83*70MM- 254-10984-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850003600/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),339*8*104MM- 254-10929-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850003700/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),100*106MM- 256-10143-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850003800/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),466*140*100MM- 257-10518-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850004400/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),185.93*135MM- 257-10520-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850004500/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),590*200*100MM- 257-10521-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850005200/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),395*466*15MM- 257-10517-02 (xk)
- Mã HS 39211999: WA850008300/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),230*100*40MM- 256-10169-01 (xk)
- Mã HS 39211999: WD4450/ Miếng dán khung cố định bằng xốp dùng trong ống kính máy ảnh (xk)
- Mã HS 39211999: WD4557000009/ Miếng đệm vách L bằng xốp dùng trong máy ảnh (WD455700). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: WD4561000009/ Miếng đệm chống thấm trước L bằng xốp dùng trong máy ảnh (WD456100). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: WM102000900/ Xốp nhựa 6043-50000082R-90*90*220MM (xk)
- Mã HS 39211999: WM102002000/ Xốp nhựa 6043-52800011R- 346*9MM (xk)
- Mã HS 39211999: WM317000001/ Nẹp góc bằng xốp 220*90*90*15MM-34.GSAQ5.0DV (xk)
- Mã HS 39211999: WM317000600/ Nẹp góc bằng xốp 264*90*90*15MM-34.GSAQ4.098 (xk)
- Mã HS 39211999: WM317000800/ Nẹp góc bằng xốp 260*90*90MM-34.GSAQ5.097 (xk)
- Mã HS 39211999: WM317001100/ Nẹp góc bằng xốp 340*90*90MM-34.GSAQ5.0A7 (xk)
- Mã HS 39211999: WM317001900/ Nẹp góc bằng xốp 90*90*434MM-34.GSAQ5.0EM (xk)
- Mã HS 39211999: WM634001500/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),119.5*143*44MM- RU8010001648 (xk)
- Mã HS 39211999: WM634001600/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),119.5*143*44MM- RU8010001649 (xk)
- Mã HS 39211999: WM634001700/ Xốp nhựa (dùng để lót hàng),250*145*44MM- RU8010001650 (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-00570 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 90ly 510*496mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-00583 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 40ly 510*496mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-03249 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 70ly 525*255mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-03250 Tấm xốp HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 30ly 525*255mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-03618 Tấm xốp HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 60ly 1160*760mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04036 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 165ly 795*594mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04059 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 40ly 1120*750mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04092 Tấm xốp HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 30ly 1150*750mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04098 Tấm xốp HCTĐ (hồng chống tĩnh điện), kích thước 35ly 1180*780mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04145 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 75ly 495*340mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04146 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 45ly 495*340mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04165 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 40ly 457*422mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04168 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 90ly 457*422mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04203 Tấm xốp ĐH (định hình), kích thước 110ly 582*432mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04204 Tấm xốp ĐH (định hình), kích thước 55ly 582*432mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04217 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 50ly 629*442mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XA2-04218 Tấm xốp ĐH HCTĐ (định hình hồng chống tĩnh điện), kích thước 110ly 629*442mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XEVA19/ Xốp eva từ plasitc, kích thước (6mm *1.2m * 2.4m) 809 tấm (xk)
- Mã HS 39211999: XEVA20/ Xốp eva từ plasitc, kích thước (6mm *1.2m * 3.1m) 1132 tấm (xk)
- Mã HS 39211999: XEVA21/ Xốp eva từ plasitc, kích thước (4mm *1.52m * 3m) 328 tấm (xk)
- Mã HS 39211999: XEVA22/ Xốp eva từ plasitc, kích thước (6mm *1.2m * 3m)* 2185 tấm (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp (Mousse xốp) (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp bọc cạnh bàn, KT: 40x2000mm, dày 15mm, chất liệu xốp mút. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp bọt khí bọc hàng 1.2m x 100m (xốp PE foam), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp chèn lót, mã hàng D005WS001, kích thước 217 * 23 *110mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp chống cháy W:100, dùng để bịt lỗ hổng ở tủ điện, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp đệm đã định hình sẵn kích cỡ- BLOCK FL, mã 697E 76910, kích thước 78 x 69 x 67mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp đóng gói PE Foam, kích thước dày 1.5mm khổ rộng 1.35m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp foam 1ly CUSHION. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp foam cách nhiệt 20mm * 50m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi 10mm (1,21m*160m) (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi 10mm (1m*160m) (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi 10mm(2100*2000)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi 10mm(2400*2000)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi bóng khí 780mm*100m (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi chống tĩnh điện (1200mm*100mm) (xk)
- Mã HS 39211999: XỐP HƠI kích thước1.4m x 100m (xk)
- Mã HS 39211999: XỐP HƠI, kích thước 1,5x100m (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi, kích thước 1m40x100m,1 cuộn 100m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hơi, kích thước1.2m x 34.2m (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp hút nước (kích thước 460x440x5 mm) (bằng nhựa xốp lót khay sản phẩm) (Hàng mới 100%)(RH00300D-006344) (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp khí bằng nhựa 190WX20TMM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp khí chống va đập, khổ rộng 1.56m, dài 100m/cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp lỳ 3 ly (100m/cuộn), W 1m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp nhựa 080-0015-345-V, kích thước: 380*370*0.65 MM.mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp nhưa 080-A029-628 EPE,kích thươc: 350*225*6 MM. Mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp pe foam WD-F01-EX2 (EXT 2 PE FOAM CUSHION), (L230xW196xH50)mm (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp PE Foam, kích thước 1050mm x 100m x 5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: Xốp vàng 5mm KT (500x2200),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39211999: XOP-02-2020-4/ Xốp eva 02mm*110*210cm (xk)
- Mã HS 39211999: XOP-03-2020-4/ Xốp eva 03mm*100*170cm (xk)
- Mã HS 39211999: XOP-05-2020/ Xốp eva 05mm*100*170cm (xk)
- Mã HS 39211999: Z0000000-568258/ Thanh nẹp thùng, kích thước 1300x15x25 mm, bằng xốp nhựa PP danpla chống tĩnh điện. Sử dụng để nẹp thùng đựng sét. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39219010: 003265/ Vải 100%polyester, khổ 140cm PG 45 1.5 MULTIDIREXTIONAL- SCRIM, màu 100 clear. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219010: 1531.0130/ Tấm lót nhựa (composite) S400 (450*140*32mm) (nk)
- Mã HS 39219010: 1531.0132/ Tấm lót nhựa (composite) Plate (20*23*0.65 inch) (nk)
- Mã HS 39219010: 2/ Tấm PE khổ 72 inch (nk)
- Mã HS 39219010: 352/ Dây đai bằng nhựa (RUF) 15-25mm (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0240135/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 13.5 (dạng cuộn), 1 roll 1.134 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W13.5*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0240140/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 14 (dạng cuộn), 1 roll 1.176 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W14.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0240165/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 16.5 (dạng cuộn), 1 roll 1.386 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W16.5*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0240175/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 17.5 (dạng cuộn), 1 roll 1.47 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W17.5*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0240197/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 19.7 (dạng cuộn), 1 roll 1.6548 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W19.7*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0240400/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 40 (dạng cuộn), 1 ROLL 3.36 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W40.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0240500/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 50 (dạng cuộn), 1 ROLL 4.2 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W50.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0240600/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 60 (dạng cuộn), 1 ROLL 5.04 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W60.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0241000/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.24T X 100 (dạng cuộn), 1 roll 8.4 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.24*W100.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0300110/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 11 (dạng cuộn), 1 ROLL 1.144 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W11.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0300120/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 12 (dạng cuộn), 1 ROLL 1.248 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W12.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0300130/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 13 (dạng cuộn), 1 ROLL 1.352 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W13.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0300165/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 16.5 (dạng cuộn), 1 ROLL 1.716 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W16.5*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0300180/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 18 (dạng cuộn), 1 ROLL 1.872 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W18.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0300185/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 18.5 (dạng cuộn), 1 ROLL 1.924 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W18.5*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301020/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 102 (dạng cuộn), 1 ROLL 10.608 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W102*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301170/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 117 (dạng cuộn), 1 ROLL 12.168 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W117.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301220/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 122 (dạng cuộn), 1 roll 6.344 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W122.0*150M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301470/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, 0.30T X 14.7 (dạng cuộn, 1 cuộn 15.288 kg). Hàng mới 100%- DMD T0.30*W147.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301570/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 157 (dạng cuộn), 1 ROLL 16.328 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W157.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301620/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 162 (dạng cuộn), 1 roll 16.848 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W162.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301670/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 167 (dạng cuộn), 1 roll 8.684 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W167.0*150M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301820/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 182 (dạng cuộn), 1 ROLL 18.928 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W182.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0301920/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 192 (dạng cuộn), 1 ROLL 19.968 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W192.0*300M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0302220/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 222 (dạng cuộn), 1 roll 11.544 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W222.0*150M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0302520/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 252 (dạng cuộn), 1 roll 13.104 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W252.0*150M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0302620/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 262 (dạng cuộn), 1 ROLL 13.624 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W262.0*150M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0303020/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.3T X 302 (dạng cuộn), 1 ROLL 15.704 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.30*W302.0*150M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0350135/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.35T X 13.5 (dạng cuộn), 1 ROLL 1.1678 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.35*W13.5*200M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0350140/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.35T X 14 (dạng cuộn), 1 roll 1.211 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.35*W14.0*200M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0350165/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.35T X 16.5 (dạng cuộn), 1 ROLL 1.4273 KG. Hàng mới 100%- DMD T0.35*W16.5*200M (nk)
- Mã HS 39219010: DMD0350175/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor, DMD 0.35T X 17.5 (dạng cuộn), 1 roll 1.51375 kgs. Hàng mới 100%- DMD T0.35*W17.5*200M (nk)
- Mã HS 39219010: DTA443-1/ Ống bọc dây điện-Tube Connector (công cụ nhà xưởng phục vụ sản xuất) NS20 (381-1930) (f15.3mmxf20mmx50m/cái) (nk)
- Mã HS 39219010: ET09004080/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor,DMD ET 90L 4P 80MM 0.24X118X162.2(dạng tấm). Hàng mới 100%- DMD T0.24*118*162.2 90FR-4P-80T (nk)
- Mã HS 39219010: ET10006120/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor,DMD ET 100L 6P 120MM 0.24X110X215.2 (dạng tấm). Hàng mới 100%- DMD T0.24*110*215.2 100FR-6P-120T (nk)
- Mã HS 39219010: ET13206110/ Film cách điện được làm từ sợi lưu hóa, dùng trong sản xuất motor,DMD ET 132S/M 6P 110MM 0.24X140X246.2 (dạng tấm). Hàng mới 100%- DMD T0.24*140*246.2 132FR-6P-110T (nk)
- Mã HS 39219010: ISM15/ Dây phản quang (nk)
- Mã HS 39219010: Màng film nhựa PET dùng làm cửa sổ hộp giấy, 480x640, batch no: 720E091-AG (nk)
- Mã HS 39219010: Màng phim không dính từ sợi lưu hóa PB1050, kích thước: 100 mic x 1100 mm x 3000 m, NSX: POLYPIA CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219010: Miếng viền chân tường bằng chất liệu sợi thủy tinh gia cố polyester 100mmx100mmx2.3mm (nk)
- Mã HS 39219010: Nhựa dán chân vịt 0.5mm (50 cuộn/ hộp). (Chất liệu nhựa, dạng tấm mỏng, có lớp chống dình bề mặt, dày 0.5mm, dùng trong CN may mặc) (nk)
- Mã HS 39219010: Nhựa dán chân vịt 0.8mm. (Chất liệu nhựa, dạng tấm mỏng, có lớp chống dình bề mặt, dày 0.8mm, dùng trong CN may mặc) (nk)
- Mã HS 39219010: PL10/ Mốp (nk)
- Mã HS 39219010: SGV518/ Màng phim PWS5002, kích thước(1080mm x2000mx1 cuộn) (nk)
- Mã HS 39219020: [YS9906-01] Vách ngăn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39219020: [YS9906-02] Tấm nhựa (nk)
- Mã HS 39219020: [YS9906-06] Vách ngăn bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39219020: 072/ Tấm nhựa cho bình phong (2.5 M/M *W397W*H1390) (300 PCS) (nk)
- Mã HS 39219020: 22/ Nhựa lót đệm găng (nk)
- Mã HS 39219020: 22/ Nhựa lót đệm găng/ JP (nk)
- Mã HS 39219020: 41/ Nhựa tấm PE BOARD 1.0T 70X210 BLACK- (2000pc) (nk)
- Mã HS 39219020: 5/ KP độn gót (kp nhựa) (nk)
- Mã HS 39219020: AC1001/ Tấm nhựa các loại- CT-RITEN150N Rite 1.50mm Sheet size:1mX1.45m (HÀNG MỚI100%) (3500SHT5075 M2) (nk)
- Mã HS 39219020: E26/ Ốp gót dạng tấm (nk)
- Mã HS 39219020: E26/ Ốp gót dạng tấm- Tấm nhựa PLASTIC MATERIAL TALYN TAG1 402 5400 00 000 (50 tấm, khổ 1.50m), mới 100% (đối ứng với dòng hàng số 5 tờ khai KNQ số 103080495450) (nk)
- Mã HS 39219020: E26/ Ốp gót dạng tấm-Tấm nhựa TALYN APP1 mã 467 4400 32 000, mới 100% (100 tấm, kích cỡ 1m x 1.47m-nguyên liệu làm giầy) (đối ứng với dòng hàng số 5 tờ khai KNQ số 103339798920) (nk)
- Mã HS 39219020: H9111002/ H9111002 Màng PE phòng sạch (2.4 kg/roll) (nk)
- Mã HS 39219020: I061/ Tấm lót giày bằng nhựa thermo (nk)
- Mã HS 39219020: Màng plastic PVC dạng cuộn (đã được gia cố, chưa in hình và chữ, không tráng keo, dùng để in quảng cáo) khổ: (0.1-0.32MM x 1.0-3.2M x 50-100M x R). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219020: Mẫu hạn độ màu bằng nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219020: Miếng đệm cho trục máy ép sp/Packing for hydraulic cylinder (PM002241) (nk)
- Mã HS 39219020: Miếng film dùng gắn sp/Film 800x400 (nk)
- Mã HS 39219020: Miếng film/Film E-2035(125Wx100M)(PM000025) (nk)
- Mã HS 39219020: Miếng làm đế giữa bằng nhựa (hàng mới 100%)- 1.0MM C10E2 WATERPROOF PP INNERSOLE- 1 SH 36"X72" (nk)
- Mã HS 39219020: Miếng lót mũi giày (hàng mới 100%)- 0.8 36" C08PS SINGLE THERMAL PLASTIC (nk)
- Mã HS 39219020: NDSEQ042/ Tấm nhựa lót (hàng mới 100%)- 0.4MM PYROFLEX 7081F THERMOPLASTIC (nk)
- Mã HS 39219020: NP/ CUỘN NHỰA PE BÁN THÀNH PHẨM (nk)
- Mã HS 39219020: NPL011/ Miếng nhựa làm cứng gót giày (hàng mới 100%)- 40"X60"SPORTOE 15 1ME HOT MELT (khổ 40"X60")- 1SH 1.55M2 (nk)
- Mã HS 39219020: NPL012/ Miếng lót mũi giày (hàng mới 100%)- 0.6MM 36"BLACK NON-WOVEN THERMAL PLASTIC- 81YD 67.73M2 (nk)
- Mã HS 39219020: NPL110/ Miếng làm đế giữa bằng nhựa (hàng mới 100%)- 0.8BK DGDA6094 PE SHET/2 SIDES T/C CLOTH (khổ 38")- 1658YD 1463.32M2 (nk)
- Mã HS 39219020: NT PS-4892-4A 4.0 D/ Nhựa tấm (PS-4892-4A 4.0 D) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219020: NT PS-4892-4A 4.0/ Nhựa tấm (PS-4892-4A 4.0) (sản xuất kính đeo mắt, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219020: NVL dùng trong sản xuất đồ gỗ nội thất văn phòng: Tấm phủ bề mặt Melamine, Màu T-13274A NT (M/B)kích thước (1235x2440x0.7)mm, dạng tấm, dùng làm bề mặt hoàn thiện cho sản phẩm nội thất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219020: PE/ Tấm nhựa PE 3.5mm/ VN (nk)
- Mã HS 39219020: RO-A-123/ Tấm teflon bằng nhựa 3A-PT7138110 (nk)
- Mã HS 39219020: SD061/ Tấm lót giày bằng nhựa Thermo(nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39219020: StretchFilm(500mm*3.0kg)/ Màng PE (Màng quấn 500mm) (nk)
- Mã HS 39219020: Tấm film dùng trong phòng sạch/Stretch film 500x300(hộp6pcs)(PM000613) (nk)
- Mã HS 39219020: Tấm nhựa chống tĩnh điện (1300mmx2300mmx4mm)- Dùng để làm hộp đựng linh kiện sản xuất ăng ten xe hơi (nk)
- Mã HS 39219020: Tấm nhựa PP màu đen chống tĩnh điện (KT:1400 x 2300 x 4mm), Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39219020: Tấm nylon (ACCESSORY KIT- Repair Kit Contour Large- PN: CSC-ST-LRG-B). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39219020: Tấm phim dùng lót sản phẩm/ Silicone coated film (SP4106 1.1x400m)(PM000872) (nk)
- Mã HS 39219020: TAMBATPHU/ Tấm bạt phủ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39219030: ./ Băng tan to. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39219030: Bạt bằng PE dùng đóng gói hàng hóa (PE LAMINATED FABRIC), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219030: YHTB45/ Băng dính điện (to) (nk)
- Mã HS 39219030: YHTB45/ Băng tan (nk)
- Mã HS 39219041: 11011051/ Tấm kẹp vuông 25x25x2.5mm bằng nhựa MC nylon màu xanh, code: 11011051, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12204-0004/ Tấm nhựa mylar, PC, KT 11*11*0.15mm: dùng để Sản xuất sạc đa cổng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12204-0010/ Tấm nhựa Mylar, PP, KT 17.3*9.1*8.5mm, T0.43mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12204-0018/ Tấm nhựa Mylar A2025, PC, KT 22.76*23.85*19.2mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12204-0023/ Tấm nhựa Mylar, PC, KT 27*18*0.4mm: dùng để SX sạc đa cổng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12204-0025/ Tấm nhựa Mylar, PC, KT 31*19*0.43mm: dùng để sản xuất sạc cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12204-0026/ Tấm nhựa Mylar, KT 32*21*5.4mm: Dùng để sản xuất sạc cắm chân tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12204-0028/ Tấm nhựa Mylar (C0020-UH0), PP, KT 35.23*17.7mm: dùng để SX sạc cắm tường, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12204-0030/ Tấm nhựa Mylar, KT 37.5*19mm: Dùng để sản xuất sạc đa cổng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12205-0002/ Tấm nhựa trong suốt trang trí vỏ máy, PC, KT 55.5*24.5mm: dùng để SX sạc đa cổng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 12205-0013/ Tấm nhựa trong suốt trang trí vỏ máy, KT 68.2*25.1mm: Dùng để sản xuất sạc đa cổng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: 128/ Miếng độn giày (K.P)(tấm plastic) (160x110x71CM) (nk)
- Mã HS 39219041: 14030202/ Tấm giảm chấn 550x800mm (bằng nhựa xốp) (nk)
- Mã HS 39219041: 49B/ Tấm Nhựa (dạng tấm, phiến, màng, và dải khác, bằng plastic) (54"- 111M 152.25M2) (CLIO I) (nk)
- Mã HS 39219041: A/3.82/ Tấm nhựa giả da(nguyên liệu sản xuất giày)-54"clio I max metal de-125 (200MET274.32M2) (nk)
- Mã HS 39219041: A/32-6D/ Miếng nhựa trang trí đã gia cố bề mặt(tấm nhựa PU)- 54" CLIO (13 M) (nk)
- Mã HS 39219041: A/32-6D: Miếng nhựa trang trí đã gia cố bề mặt(tấm nhựa PU)- 54" CLIO (nk)
- Mã HS 39219041: A040/ Màng plastic (Tấm nhựa PU)(đã gia cố bề mặt)-CLIO I (ORION II) (165 met, khổ 54, 1met 1.3716 m2) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0AA002/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0AF00420/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0AF5643/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0AF98363/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0AR11006/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0AW000/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0BF00112/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S ESSENZA (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0BF998/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S ESSENZA (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0BS007/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S ESSENZA (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0EB1657/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 2S UM-11K (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0FB1657/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 2S UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0OS007/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S IZMIR (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0UF0090/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S TR-II 10% UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0UN00243/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 3S TR-II 10% UMT (nk)
- Mã HS 39219041: A05014GK0WW000/ MÀNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT KHỔ 54"/ ELAN 2S TR-II 70% UMT (nk)
- Mã HS 39219041: AC1001-1/ Tấm nhựa các loại (Màng bằng plastic) khổ 54"- ELAN (nk)
- Mã HS 39219041: Bảo vệ màn hình máy tính bảo(IPAD). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: Dây đai bằng Plastic,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: Đệm (miếng lót) chuột máy tính bằng nhựa, kích thước 20x20cm, không hiệu, hàng mớ 100% (nk)
- Mã HS 39219041: DTH/ DA TỔNG HỢP (MÀNG BẰNG PLASTIC (TẤM NHỰA PU) (ĐÃ GIA CỐ BỀ MẶT)) (KHỔ 0.5*54"") (nk)
- - Mã HS 39219041: E0002850513/ Tấm đệm bằng nhựa cho sàn thao tác F1,mới 100% (nk)
- Mã HS 39219041: E0002853144/ Tấm đệm bằng nhựa cho sàn thao tác DF2,mới 100% (nk)

Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu


Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202