Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng film không tự dính 100PET-20CA dạng cuộn, kích thước 1080mm*1000m, độ dày 0.1mm,(4 roll), nsx: YOULCHON CHEMICAL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET #265, kt: 1200mm * 200m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET 3510BS, kt 15 mm* 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET 3808BSHP, kt 1070 mm* 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET 3M 9295B, kt 1200mm * 50m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET 7505BS-1, kt 100 mm* 500m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET A75B, kt 107mm*100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET A8150, kt 1000 mm* 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET AB50B, kt 1000 mm* 90m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET AD50, kt 1000 mm* 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET AT-D6100, kt 1000 mm* 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET JPT-100RS150, kt 267 mm* 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET JPT-50R2, kt 260 mm* 400m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET KCD3030B, kt 1200 mm* 55m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET NDFOS 935WAS, kt 1040 mm* 50m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET RT41N, kt 1200mm * 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET RT41N-APS, kt 210 mm* 500m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET RX600, kt 1100 mm* 200m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET SB00 0.1T, kt 1000 mm* 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET SP13-AS, kt 195mm*100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET SSL070SC (0.7T), kích thước: 500mm * 100m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01/ Màng PET TS-5030, kt 1000 mm* 50m (nk)
- Mã HS 39206290: NPL01:Màng film không tự dính PC1870A BLACK 0.125T dạng cuộn, kích thước 930mm*720m, độ dày 0.125mm.Chuyển đổi loại hình toàn bộ của mục hàng số 06 TK 103345839220/E31 ngày 03.06.2020 (nk)
- Mã HS 39206290: NPL02/ Màng nhựa PET 0.5*650mm (nk)
- Mã HS 39206290: NPL02/ Màng Polyethylene terephthalate chưa gia cố hay kết hợp với vật liệu khác (các loại) DK-AD100PR, kích thước 1060mm*480m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL03/ Màng Polyethylene terephthalate chưa gia cố hay kết hợp với vật liệu khác (các loại)/YC-120GA(100um)-GREEN A.S, kích thước 1080mmx500M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL03: Màng Polyethylene terephthalate chưa gia cố hay kết hợp với vật liệu khác (các loại)/YKR-3502 GA, kích thước 1080mmx500M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL03:Màng Polyethylene terephthalate chưa gia cố hay kết hợp với vật liệu khác (các loại)/B3-SG86F 712F, kích thước 460mmx310mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL06/ Màng nhựa không dính HSR7510 kích thước 1245mm*500m*1 cuộn (7A0100431) (nk)
- Mã HS 39206290: NPL10/ Màng PET trong (nk)
- Mã HS 39206290: NPL12/ Màng film IDBS030(100)VG, kích thước 1080mmx500mx08 cuộn, (7A2100011),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL123/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.7mm*650mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL139/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.8mm*550mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL14/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn. 93.8Kg/cuộn. Kích thước: 1.0mm*700mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL140/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.9mm*600mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL15/ Màng bằng Plastic- HHU-2408 (Heat transfer film,transfer paper). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL150/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn. Kích thước 0.6mm*700mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL151/ Màng film SM25-KWON dạng cuộn, kích thước: 1080mm*100M (nk)
- Mã HS 39206290: NPL154/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn. Kích thước 0.4mm*550mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL155-1/ Màng film không tự dính OS75-040FEDW dạng cuộn. Kích thước: 1,080mmX1,000M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL17/ Nhựa PETtrong (Clear Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn. 50Kg/cuộn. Kích thước 0.4mm*550mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL173/ Màng film BT-TP38 dạng cuộn, kích thước: 1080mm*300M (nk)
- Mã HS 39206290: NPL175/ Màng film KW-17501BDA dạng cuộn, kích thước: 1060mm*100M (nk)
- Mã HS 39206290: NPL177/ Màng film KWP-125 dạng cuộn, kích thước: 1080mm*100M (nk)
- Mã HS 39206290: NPL180/ Nhựa Pet (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.95mm* 470mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL181/ Màng film KW-17504BDA dạng cuộn, kích thước: 1060mm*100M (nk)
- Mã HS 39206290: NPL182/ Màng film SE120-KWON dạng cuộn, kích thước: 1080mm*100M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL195/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 142M/cuộn. Kích thước 0.8 mm* 655mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL202/ Film cách điện dạng dải, dải bằng plastic- từ poly (etylen terephtalat) KQGĐ 0641/N3.12/TĐ tkkh102148341041 ngày 3/8/2018(FILM phi84*0.188) (nk)
- Mã HS 39206290: NPL209/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, Kích thước 1.15 mm* 550mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL217/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, Kích thước 0.9 mm* 700mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL224/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.5mm*500mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL238/ Màng phim bằng nhựa không tự dính mã TP1010B dạng cuộn. Kích thước: 1,000mmX100MX0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL26/ Film cách điện dạng dải, dải bằng plastic- từ poly (etylen terephtalat) KQGĐ 0641/N3.12/TĐ tkkh102148341041 ngày 3/8/2018(FILM 0.188*29mm) (nk)
- Mã HS 39206290: NPL26/ Màng bảo vệ, bằng nhựa PE kích thước 108*63mm, 0.14.08.00.0024 (nk)
- Mã HS 39206290: NPL27/ Tấm ép Film (Dùng để ép vào bút chì) mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL277/ Màng Phim không tự dính OS75-080FEDW dạng cuộn. Kích thước: 1,080mmX100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL54/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.7mm*550mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL58/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.4mm*500mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL71/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.9mm*550mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL77/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước:0.6mm*550mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL85/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.85mm*650mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPL94/ Nhựa PET (Poly Etylen Terephtalat) dạng cuộn, 100kg/cuộn. Kích thước 0.9mm*650mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPLGC001/ SGV399/ Nhựa dạng dải loại ATS-B5201UAS, khổ rộng*dài 110mm*1000M, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPLGC006/ SGV399/ Nhựa dạng dải loại AN02SC, khổ rộng*dài 80mm*1000M, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NPLN01/ Tấm nhựa dẻo chịu nhiệt bằng PET (0.315mmT*1000mmW*2025mmL). Hàng mới 100%-Backsheet (nk)
- Mã HS 39206290: NS17314/ Băng quấn bằng nhựa RD 6.5um PET4/AC (nk)
- Mã HS 39206290: NS17315/ Băng quấn bằng nhựa WT 6.5m PET4/AC (nk)
- Mã HS 39206290: NS17316/ Băng quấn bằng nhựa BL 6.5m PET4/AC (nk)
- Mã HS 39206290: NS17317/ Băng quấn bằng nhựa GN 6.5m PET4/AC (nk)
- Mã HS 39206290: NS17318/ Băng quấn bằng nhựa OR 6.5m PET4/AC (nk)
- Mã HS 39206290: NS17319/ Băng quấn bằng nhựa YE 6.5m PET4/AC (nk)
- Mã HS 39206290: NSK16/ Băng dính chịu nhiệt màu đỏ 9.95*42.64mm (nk)
- Mã HS 39206290: NSK16/ LED tex label 51.6mm*16.8mm*0.3mm (nk)
- Mã HS 39206290: NSK16/ Reset tex label 38.4mm*29mm*0.3mm (nk)
- Mã HS 39206290: NSX189/ Màng nhựa PE dùng để phủ lên mặt sản phẩm 200*275*0.15,là màng trơn bóng, không dính.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NVL0022/ Cuộn film poly (etylen terephtalat) dùng để gỡ bỏ silicone (KO25-003W), dạng màng nhựa, không tự dính, kích thước: 1000mm*1990M (1 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NVL004/ Màng Phim PET FILM 100mm*200MT*0.075mm, PT7503 (nk)
- Mã HS 39206290: NVL0082/ Cuộn film poly (etylen terephtalat) dùng để gỡ bỏ silicone (SW83G 50um), dạng màng nhựa, không tự dính, kích thước: 1000mm*1340M(1 Roll). Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39206290: NVL0084/ Cuộn film poly (etylen terephtalat) dùng để gỡ bỏ silicone (YH-4FDT2), dạng màng nhựa, không tự dính, kích thước: 1000mm*190M (3 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NVL01/ Màng film dạng cuộn, CD901 KT:1080mm*1000m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NVL0133/ Cuộn film poly (etylen terephtalat) dùng để gỡ bỏ silicone (9100MMCWAS), dạng màng nhựa, không tự dính, kích thước: 1000mm*210M (1 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NVL0165/ Cuộn film poly (etylen terephtalat) dùng để gỡ bỏ silicone (SLF100-150A), dạng màng nhựa, không tự dính, kích thước: 1000mm*210M (1 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NVL0167/ Cuộn film poly (etylen terephtalat) dùng để gỡ bỏ silicone (OS10-050FE) dạng màng nhựa, không tự dính, kích thước: 1000mm*490M (1Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NVL0173/ Cuộn film poly (etylen terephtalat) dùng để gỡ bỏ silicone (PC1811 0.1T), dạng màng nhựa, không tự dính, kích thước: 800mm*508M (2Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: NVL02/ Tấm màng nhựa PET V H#008, độ dầy 0.4mm, kích thước 338x300mm, dùng để trang trí trên mặt vỏ hộp giấy. (nk)
- Mã HS 39206290: ON25D-PET23um*540mm*2000m/ Màng film PET (SM-25D) 23um loại không tự dính, KT 540mm*2000m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: ON25D-PET23um*550mm*2000m/ Màng film PET (SM-25D) 23um loại không tự dính, KT 550mm*2000m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: ON25P-PET23um*550mm*2000m/ Màng film PET (FM-25N) 23um loại không tự dính, KT 550mm*2000m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: OS50-150FE/ Màng film màu xanh OS50-150FE dạng cuộn,KT:1080mm x 300M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: OS75-000FGDW- Màng phim PET (không dính) OS75-000FGDW, dạng cuộn kích thước 1080mm*200m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: OS75-020F/ Màng film OS75-020F dạng cuộn,KT:1080mm x 350M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại (nk)
- Mã HS 39206290: OSR-SH25(50)/ Màng phim OSR-SH25(50) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*2200m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: P100 300GB/ Màng film P100 300GB 0.1T dạng cuộn,KT:1030mm x 200M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: P11220258/ Tấm nhựa bằng Poly (Etylen terephtalat) không xốp, chưa gia công dùng ép vi bàn chải dánh răng-RPET50 ROLL 0.35*533MM S6*2 HM 60KG (nk)
- Mã HS 39206290: P11220259/ Tấm nhựa bằng Poly (Etylen terephtalat) không xốp, chưa gia công dùng ép vi bàn chải dánh răng-RPET50 ROLL 0.35*273MM S6 HA 25KG (nk)
- Mã HS 39206290: P11220260/ Tấm nhựa bằng Poly (Etylen terephtalat) không xốp, chưa gia công dùng ép vi bàn chải dánh răng-RPET50 ROLL 0.25*273MM S6 HA 25KG (nk)
- Mã HS 39206290: P11220261/ Tấm nhựa bằng Poly (Etylen terephtalat) không xốp, chưa gia công dùng ép vi bàn chải đánh răng-RPET50 ROLL 0.35*300MM S4 HA 25KG (nk)
- Mã HS 39206290: P11220264/ Tấm nhựa bằng Poly (Etylen terephtalat) không xốp, chưa gia công dùng ép vi bàn chải dánh răng- RPET50 ROLL 0.30*398MM S12 HM 60KG (nk)
- Mã HS 39206290: P11220267/ Tấm nhựa bằng Poly (Etylen terephtalat) không xốp, chưa gia công dùng ép vi bàn chải dánh răng-RPET50 ROLL 0.30*300mm S4 HA 25KG (nk)
- Mã HS 39206290: P11220271/ Tấm nhựa bằng Poly (Etylen terephtalat) không xốp, chưa gia công dùng ép vi bàn chải dánh răng-RPET50 0.35x 264mm S2 HA 25KG (nk)
- Mã HS 39206290: P119R0102A/ Màng nhựa PET-P119R0102A (0.8mm x 460mm)- 4 cuộn (nk)
- Mã HS 39206290: P119R0103A/ Màng nhựa PET-P119R0103A (0.8mm x 490mm)- 7 cuộn (nk)
- Mã HS 39206290: P119R0201A/ Màng nhựa PET-P119R0201A (0.7mm x 460mm)- 101 cuộn (nk)
- Mã HS 39206290: P119R0202A/ Màng nhựa PET-P119R0202A (0.7mm x 490mm)- 101 cuộn (nk)
- Mã HS 39206290: P-50HC/ Màng nhựa Polyethylene, dạng cuộn, độ dày 0.05 mm, Hàng mới 100%, kt: 1060mm*900m*3R/L & 1060mm*1000m*2R/L (nk)
- Mã HS 39206290: P-50HC-AS/ Màng nhựa Polyethylene, dạng cuộn, độ dày 0.05 mm, Hàng mới 100%; kt:1060mm*1000m*4R/L; 1060mm*900m*1R/L (nk)
- Mã HS 39206290: P75-180A/ Màng film P75-180A 0.075T dạng cuộn,KT:1080mm x 200M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PE-004-620M/ Màng nhựa PE (Polyethylene) màu trong suốt, kích thước 620MM*2000M*0.04MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PE-006-1030M/ Màng nhựa PE (Polyethylene) màu trong suốt, kích thước 1030MM*2000M*0.06MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PE-006-1170M/ Màng nhựa PE (Polyethylene) màu trong suốt, kích thước 1170MM*2000M*0.06MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PE-006-740M/ Màng nhựa PE (Polyethylene) màu trong suốt, kích thước 740MM*2000M*0.06MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PE-0085-620M/ Màng nhựa PE (Polyethylene) màu trong suốt, kích thước 620MM*2000M*0.085MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET 22_29 GC/ Màng nhựa PET trắng sứ dạng cuộn khổ 0.55 mm x 730 mm (không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, màu trắng sứ dùng sx nhựa công nghiệp).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET- ĐEN 1.0Tx430mm/ MÀNG NHỰA PET ĐEN 1.0Tx430mm (nk)
- Mã HS 39206290: PET DEN 1.0Tx750mm/ MÀNG NHỰA PET ĐEN 1.0Tx750mm (nk)
- Mã HS 39206290: PET FILM (SF-PC5600) Màng plastic, chất liệu Poly (ethylene terephthalate) không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn, (loại không tự dính), KT: (520mm*100M), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET FILM (SF-PC5900) Màng plastic, chất liệu Poly (ethylene terephthalate) không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn, (loại không tự dính), KT: (520mm*100M), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET FILM (YTO-3072) Màng plastic, chất liệu Poly (ethylene terephthalate) không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn, (loại không tự dính), KT: (545mm*150M), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET FILM 8g/ Màng film PET 8G dạng cuộn, KT: 1080mm x 100M, dùng sản xuất miếng dán camera điện thoại, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET IE NK0013_24 GC/ Màng nhựa IE-PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.315 mmx600mmx100KG)/cuộn.mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET IE NK0015_24GC/ Màng nhựa IE-PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.37 mm x 600 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET IE NK0017_24GC/ Màng nhựa IE-PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.415 mm x 600 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET JP510/ Màng PET JP510,kích thước:100MM*10000M, dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET JP-510S/ Màng PET JP-510S, kích thước: 100MM*2000M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET JP-510W/ Màng PET JP-510W, kích thước:1000MM*100M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET JP-512/ Màng PET JP-512, kích thước: 1000MM*200M*2R,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET KY50BD00/ Màng PET KY50BD00, kích thước:42MM*5000M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET LSD5B2/ Màng PET LSD5B2, kích thước:100MM*10000M, dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET LSD7B11/ Màng PET LSD7B11, kích thước:120MM*20000M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET LSD7T5/ Màng PET LSD7T5, kích thước: 100MM*600M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET LSD-SP7B10-25S/ Màng PET LSD-SP7B10-25S, kích thước:980MM*200M, dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET LSD-SP7B20-25S/ Màng PET LSD-SP7B20-25S, kích thước: 1060MM*100M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET LSD-SP7B8-25S/ Màng nhựa PET LSD-SP7B8-25S, kích thước:980MM*200M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET RF-700B/ Màng PET RF-700B, kích thước: 1040MM*100M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET RH-5100H/ Màng PET RH-5100H, kích thước: 55*600M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET S10/ Màng PET (nk)
- Mã HS 39206290: PET XB:75TS+5:25-35/ Màng PET XB:75TS+5:25-35, kích thước 60MM*5100M, cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET XB:B75TS+50:35-45/ Màng PET XB:B75TS+50:35-45, kích thước: 230MM*76M,dạng cuộn chưa gia cố, không xốp. Sử dụng để bảo vệ sản phẩm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET/ Màng nhựa PET A trắng trong dạng tấm (từ poly etylen terephtalat) KT: 0.24*580mm (nk)
- Mã HS 39206290: PET/ Màng nhựa PET dạng cuộn (0.70 X 460) 72PCS72ROL9,164kg.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET/ Màng nhựa PET L00065884 (0.8mm x 500mm) (nk)
- Mã HS 39206290: PET/ Nhựa PET dạng cuộn (KT (230*0.25)mm, dùng để đóng gói sản phẩm bật lửa, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39206290: PET001/ Màng nylon dạng thô bằng nhựa POLYOLEFIN chưa được gia cố dùng trong thao tác sản phẩm khi ép.KT:540mm*470mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-09/ Màng nhựa PET 40mic x 984 mm x 6000m chưa gia cố, chưa in nội dung, dùng để sản xuất nhãn nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-1/ Màng nhựa PET (Poly etylen terephtalat),làm từ plastic, dạng cuộn, độ dầy từ 0.15 mm- 0.55 mm, dùng trong nhà máy nhựa công nghiệp mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-10MIC x 940MM/ Màng poly(ethylen terephthalat đã tráng phủ một mặt bằng lớp kim loại mỏng, không xốp,không tự dính,chưa đươc gia cố,chưa in hình in chữ- 10MIC. METALLIZED PET FILM WIDTH:940 mm (nk)
- Mã HS 39206290: PET-12/ Màng phim làm từ poly(etylen terephtalat) PET FILM PET-12: XP37 kích thước: 0.012mm x 1080mm x 12000M/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-125/ Màng phim làm từ poly(etylen terephtalat) PET FILM 125 (CD912) kích thước: 0.125mm x 1080mm x 2000M/ 06 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-14/ Màng nhựa PET 40mic x 920mm x 4000m chưa gia cố, chưa in nội dung, dùng để sản xuất nhãn nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-15/ Màng nhựa PET 40mic x 880mm x 4000m chưa gia cố, chưa in nội dung, dùng để sản xuất nhãn nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-19/ Màng nhựa PET 40 mic x 810mm x 4000m chưa gia cố, chưa in nội dung, dùng để sản xuất nhãn nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-19/ Màng phim làm từ poly(etylen terephtalat) PET FILM 19 (CD901): kích thước: 0.019mm x 1080mm x 12200M/ 04 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-22/ Màng nhựa PET 50 mic x 1200mm x 5000m chưa gia cố, chưa in nội dung, dùng để sản xuất nhãn nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-23/ Màng phim làm từ poly(etylen terephtalat) PET FILM 23 (CD901) kích thước: 0.023mm x 1080mm x 8000M/ 08 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET23-G121/ Màng PET23-G121, làm từ polyetylen terephtalat, kích thước: 1080mm*9100M-12ROLL, NSX: SHINKONG MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET23-ST101/ Màng PET23-ST101, làm từ polyetylen terephtalat, kích thước: 1080mm*12100M*6ROLL (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39206290: PET-30/ Màng nhựa PET SHFWV381150606G6 38mic x 1150mm x 6000m chưa gia cố, chưa in nội dung, dùng để sản xuất nhãn nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-38/ Màng phim làm từ poly(etylen terephtalat) PET FILM 38 (CD912) kích thước: 0.038mm x 1080mm x 6000M/ 04 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-50/ Màng phim làm từ poly(etylen terephtalat) PET FILM 50 (CD901) kích thước: 0.05mm x 1080mm x 4000M/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET75-G22V/ Màng PET75-G22V, làm từ polyetylen terephtalat, kích thước: 1080mm*3050M-30ROLL. Hàng mới 100%. Nhà sản xuất: SHINKONG MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD (nk)
- Mã HS 39206290: PETBASE/ Màng phim cơ bản (từ poly etylen terephtalat) dùng trong sản xuất băng keo công nghiệp- SG31. Dạng cuộn, kt 1080mm*6000m (nk)
- Mã HS 39206290: PETDT-0012-1030M/ Màng nhựa PET(Polyethylene terephthalate) màu xám, bán trong suốt, kích thước 1030MM*6000M*0.012MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETDT-0012-610M/ Màng nhựa PET (Polyethylene terephthalate) màu xám, bán trong suốt, kích thước 610MM*6000M*0.012MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETDT-0012-620M/ Màng nhựa PET (Polyethylene terephthalate) màu xám, bán trong suốt, kích thước 620MM*6000M*0.012MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETDT-0012-740M/ Màng nhựa PET (Polyethylene terephthalate) màu xám, bán trong suốt, kích thước 740MM*6000M*0.012MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETFILM/ Màng nhựa Pet CA940 75micromet*1090mm*4,100M*12rolls. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0014_26 GC/ Màng nhựa PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.34 mm x 650 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0014_28GC/ Màng nhựa A-PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.34mm x 701 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0015_24GC/ Màng nhựa PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.37 mm x 600 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0016_26 GC/ Màng nhựa PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.39 mm x 650 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0016_28 GC/ Màng nhựa PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.39 mm x 701 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0017_30 GC/ Màng nhựa PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.415 mm x 752 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0018_26 GC/ Màng nhựa PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.44 mm x 650 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0018_28 GC/ Màng nhựa PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.44 mm x 701 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0019_26GC/ Màng nhựa A-PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.47 mm x 650 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETNK0019_28 GC/ Màng nhựa PET dạng cuộn, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng sx nhựa công nghiệp, khổ (0.47 mm x 701 mm x 100 KG)/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PETTK-0012-1030M/ Màng nhựa PET (Polyethylene terephthalate) màu trong suốt, kích thước 1030MM*6000M*0.012MM dùng để sản xuất màng phức hợp chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PET-TRONG 0.7Tx600mm/ MÀNG NHỰA PET TRONG 0.7Tx600mm (nk)
- Mã HS 39206290: PET-TRONG 0.7Tx610mm/ MÀNG NHỰA PET TRONG 0.7Tx610mm (nk)
- Mã HS 39206290: PET-TRONG 0.8Tx570mm/ MÀNG NHỰA PET TRONG 0.8Tx570mm (nk)
- Mã HS 39206290: Phim bảo vệ từ poly etylen terephtalat (release film), không tự dính, không xốp, chưa gia cố, chưa gắn lớp bề mặt, dùng để bảo vệ sản phẩm., kt:0.012mm*914mm*50m, nsx: Dongguan hengcong. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Phim nhựa Pet,(thành phần từ polyethylene terephthalat) dạng cuộn, kích thước: 490*0.45mm,dùng để sản xuất khay nhựa.Hãng sản xuất WUXI HONGSHENG JIAHE PAPER PLASTIC PACKING FACTORY (nk)
- Mã HS 39206290: PL11/ Màng Film P.E (nk)
- Mã HS 39206290: Plastic film (fs-12 plastic film)-(Màng từ poly(etylen terephtalat) chưa gia cố,chưa gắn lớp mặt hoặc kết hợp với vật liệu khác)(QLD432020009674;GD530/TB-KĐ4 (21/4/2017)- TK 101300013951/A12 (13/3 (nk)
- Mã HS 39206290: POLYFILM-W1MXL100MXT3MM_VN|DM/ Màng xốp PE để bọc hàng, KT W1mxL100mxT3mm (nk)
- Mã HS 39206290: PP-38/ Màng phim làm từ poly(etylen terephtalat) PET FILM PP-38 (NR-SS00-38) Kích thước: 0.038mm x 1080mm x 5800M/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PPCE/ Miếng nhựa bọc đậy nến 30*10.3cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PPCE/ Miếng nhựa bọc nến 10.6X10.6CM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PPVN00000/ (PPVN00000) (PPVN00000) Miếng dán chống xước mặt trên bàn hút bụi bằng nhựa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Premium Gloss- Màng nhựa POLYETHYLENE TEREPHTHALATE, dùng trong lĩnh vực sản xuất bao bì nhựa, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm/thuốc, khổ 540mm, dài 1000m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PRIMELINER 75U B/PET C1SR6/ Màng film Primeliner- 75u C/PET C1S- R3 (1000mm x 500m),(dùng làm die-cut, đề can..) dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39206290: PTFE 0.1T/ Màng PET Film PTFE PET FILM 0.1T 300mm*200M; chất liệu nhựa poly etylen terephtalat (nk)
- Mã HS 39206290: PVC FILM 0.3X1000mm/ Màng nhựa PVC dùng trong sản xuất ván sàn nhựa, kích thước 0.3*1000mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PVC FILM 0.5x1000mm/ Màng nhựa PVC dùng trong sản xuất ván sàn nhựa, kích thước 0.3*1010mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: PVC/ Nhựa nhiệt dẻo PET (Polyethylene terephthalate) dạng cuộn, 23" (35Y). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Q130-002734 PHIM ĐO LƯỜNG ÁP LỰC LLW,BẰNG NHỰA PET,KT:W90MM X L270MM (25 MIẾNG/HỘP). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Q130-003145 PHIM ĐO LƯỜNG ÁP LỰC LLLW, BẰNG NHỰA PET, KT: W130MM X L170MM (20 MIẾNG/HỘP). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Q130-003381 PHIM ĐO LƯỜNG ÁP LỰC LLLW, W130MM X L180MM (20 MIẾNG/HỘP), CHẤT LIỆU NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Q140-001823 PHIM ĐO LƯỜNG ÁP LỰC LLLLW, 100MM X 120MM (10 MIẾNG/HỘP), BẰNG NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39206290: R100100W-000197/ Màng nhựa PET FILM dạng cuộn màu trắng sữa, kích thước 350um*450mm*400m (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39206290: R1006N/ Tấm đệm bảo vệ PET R1006N, kích thước 1350mm*6000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206290: R100S/ Reflective Film (R100S)- Màng phản quang, Kich thước: 0.1mm*1000mm*1000m. (1A1800011) (nk)
- Mã HS 39206290: R7006N/ Tấm đệm bảo vệ PET R7006N, kích thước 1350mm*6000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206290: RELEASE-23/ Màng phim làm từ poly(etylen terephtalat) PET FILM RELEASE-23: XD5SR kích thước: 0.023mm x 1080mm x 6000M/ 10 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: RF-188K/ Màng Plastics- REFLECTOR FILM RF-188K 1235mm*61345m-, RỘNG 1235MM, DÀI 61345M, MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 39206290: RFIC007RF01/ Màng film bằng nhựa PET, dùng để sản xuất miếng dán nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: RFYC010CF01/ Tấm film bằng nhựa PET dùng để sản xuất miếng đệm, các kích thước, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: RM-0300/ Tấm film bằng nhựa PO Foam, dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: RM-1976/ Tấm film bằng nhựa, dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: RM-2826/ Tấm film bằng nhựa, dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: RM-3091/ Tấm film bằng nhựa PU Foam, dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: S10/ Màng PET (nk)
- Mã HS 39206290: SB00010BF01/ Màng film bằng nhựa, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SB00BC(50)/ Màng phim SB00BC(50) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*4020m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDV31/ Móc câu, từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDV31/ Móc câu,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDV34/ Màng chụp ngoài, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDV34/ Màng chụp nhựa, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDV34/ Màng chụp trong, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDV34/ Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDV44/ Dây thít trong suốt (dây nạt), từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDY150/ Màng Plastics- Optical polyester film(SDY150) 1000mm*3000m, DÀY 0.15MM, RỘNG 1000MM, DÀI 3000M, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SDY188KM/ Màng Plastics- Optical polyester film(SDY188KM) 1120mm*20180m, DÀY 0.188MM, RỘNG 1120MM, DÀI 20180M HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SG31(36)/ Màng phim SG31(36) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*6000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SG31(50)/ Màng phim SG31(50) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*6000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SG31(75)/ Màng phim SG31(75) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*4000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SGV016/ Màng nhựa loại KSEM-201A, khổ rộng 1250mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV031/ Màng nhựa loại JSH-1202, khổ rộng 1090mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV033/ Màng nhựa loại JSC-7502PW, khổ rộng 1030mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV035/ Màng nhựa loại JSS-7506, khổ rộng 1090mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV045/ Nhựa đen dạng dải loại SB00(0.05mm), khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV060/ Nhựa Urethane xốp loại SR J020GC, khổ rộng 500mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV061/ Nhựa Urethane xốp loại SW03C(100), khổ rộng 1090mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV085/ Màng nhựa dẻo loại PVC-T, khổ rộng: 1000mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV101/ Nhựa Urethane xốp loại SR J030GC, khổ rộng 500mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV110/ Nhựa dạng dải loại OS75-030FEDW, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV111/ Nhựa dạng dải loại SH71S(0.05mm), khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV128/ Nhựa dạng dải loại PET 0.038mm, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV182/ Nhựa dạng dải loại YC-180BA(0.1mm, BLUE, AS), khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV263/ Nhựa dạng dải loại RF01ASD, khổ rộng 1550mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV311/ Nhựa dạng dải loại JSC-5002, khổ rộng 1090mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV322/ Nhựa dạng dải loại FNC1030G(V), khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV363/ Màng nhựa dạng cuộn loại IBS010(75)B, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV399/ Nhựa dạng dải loại AN02SC, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV447/ Nhựa dạng dải loại PS00630(50), khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV460/ Màng nhựa dạng cuộn loại JSC-2502PW, khổ rộng 1030mm (nk)
- Mã HS 39206290: SGV500/ Nhựa Urethane xốp loại ES G070DP, khổ rộng 500mm (nk)
- Mã HS 39206290: SHRINK SLEEVE/ Nhãn màng co nhiệt cà phê Universtar Gold 100g. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SKMS 100AR-T/ Màng PET Film SKMS 100AR-T PET FILM 1080mm*84M; chất liệu nhựa poly etylen terephtalat (nk)
- Mã HS 39206290: SL.039/ Màng nhựa S10 độ dày 0.075mm (nk)
- Mã HS 39206290: SL.041/ Màng nhựa S10 độ dày 0.1mm (nk)
- Mã HS 39206290: SL.042/ Màng nhựa X30 độ dày 0.1mm (nk)
- Mã HS 39206290: SL.043/ Màng nhựa S10 độ dày 0.125mm (nk)
- Mã HS 39206290: SL.044/ Màng nhựa S10 độ dày 0.188mm (nk)
- Mã HS 39206290: SL.062/ Màng nhựa X30 độ dày 0.188mm (nk)
- Mã HS 39206290: SL-B100(60)/ Màng phim bảo vệ Polyethylen Terephtalate SL-B100(60), kt 160mm*500M. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206290: SLF025-003B1/ Màng film SLF025-003B1, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SLF050-003E/ Màng film SLF050-003E, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SRM-0559/ Tấm film bằng nhựa PET dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SRM-0594/ Màng film bằng nhựa, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SRM-0612/ Tấm film bằng nhựa PET dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SRM-0614/ Tấm film bằng nhựa PET dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SRM-0618/ Tấm film bằng nhựa PET dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: ST5336T(G)-HF/ Màng film cơ bản (từ poly etylen terephtalat) dùng trong sản xuất băng keo công nghiệp- ST-5336T(G). Dạng cuộn, kt 500mm*220m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: ST7535/ Màng film ST7535 loại không dính kích thước 1240 mm *100 m* 1 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: ST7560/ Màng film ST7560 loại không dính kích thước 1240 mm* 100 m* 1 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: ST830-HF/ Màng film cơ bản (từ poly etylen terephtalat) dùng trong sản xuất băng keo công nghiệp-ST-830. Dạng cuộn, kích thước 630mm*33m (nk)
- Mã HS 39206290: SUN133/ Tấm nhựa PET dùng để gắn vào hộp giấy (dạng tờ, dạng cuộn) (nk)
- Mã HS 39206290: SYP A70FR/ Màng film màu đỏ SYP A70FR dạng cuộn,KT:1080mm x 200M,dùng sản xuất miếng dính bảo vệ camera điện thoại.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: SYW7/ Nhựa PET dạng cuộn không xốp, kích thước: 320*400m, Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206290: T0001/ Màng Polyethylene (PET FILM), dạng cuộn, KT 0.375*495mm, 100kg/cuộn, là nguyên liệu để SX sản phẩm bao bì, vỏ bọc linh kiện điện tử, đồ chơi, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Tấm chắn sáng dạng cuộn, dùng cho camera điện thoạidiđộng, KIMOTO CARBON FEATHER 12X6B28 480mm x 200M, (Polyethylene terephthalate 46~56%,Acrylic resin 34~43%,carbon black7~11%,Silica 2-3%). mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Tấm màng bằng plastic dạng cuộn,không xốp và chưa được gia cố,chưa gắn lớp mặt,chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác từ poly(etylen terephtalat)dùng làm tem nhãn nhựa, KT:0.65x1000m,mới100% (nk)
- Mã HS 39206290: Tấm màng polyester được tráng phủ Silicone để làm băng dính, 23PL1N-C01, dạng cuộn, rộng 1.08m-9 cuộn, chiều dày: 23Micron, nhà SX: Polyplex. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Tấm nhựa INSULATION H1260X-0740W000 (0.35Mic). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Tấm nhựa PET SM-A715F, làm từ poly etylen terephtalat, kích thước: 241mmx157mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Tấm PET trong 150x150x0.05mm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39206290: Tấm phim bằng plastic từ poly(etylen terephtalat,dạng cuộn,PET FILM(SW03C), không xốp,chưa được gia cố,chưa gắn lớp mặt,chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Tấm phim bằng plastic, dạng cuộn,PET FILM(SW03C), không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TAPE-BROWN-GUM-.VN/ Băng keo đóng gói- TAPE COVER/FILM. (nk)
- Mã HS 39206290: TCDP063221CTY/ Tấm Màng PET (9.80*4.77) cm dùng để sản xuất túi vải. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TG32(50)/ Màng phim TG32(50) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*2000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI3070031A/ Tấm phim OCA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI3093003A/ Tấm phim OCA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI3101015A/ Tấm phim OCA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI3101017A/ Tấm phim OCA hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI3101024A/ Tấm phim OCA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI3121003A/ Tấm phim OCA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI4093003A/ Tấm phim OCA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI5093003A/ Tấm phim OCA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TI6093003A/ Tấm Phim SRF, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC050050A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC057006K/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC058003S/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC062004S/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC063002S/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC070017A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC070031A/ tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC080022A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC080024A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC093003A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC101015A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC101016A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC101017A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC101022A/ tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC101024A/ Tấm phim ITO hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC121003A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC130001A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC130002B/ Tấm phim ITO hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC133003A/ Tấm phim ITO hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC133005A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TIC150007B/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID050050A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID057006K/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID058003S/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID062004S/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID063002S/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID070017A/ Tấm phim ITO hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID070031A/ tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID080022A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID080024A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID093003A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID101015A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID101016A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID101017A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID101022A/ tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID101024A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID121003A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID130001A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID130002B/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID133003A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID133005A/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TID150007B/ Tấm phim ITO, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TL03/ Cuộn nylon chưa quét keo (nk)
- Mã HS 39206290: TT6000003A/ Tấm phim OCA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TÚI PE/ TÚI PE: 40*50cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TÚI PE/ TÚI PE: 48*(52+8)CM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TÚI PE/ TÚI PE: 50*60(+5)CM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: TW31(50)/ Màng phim TW31(50) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*4000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: Vật liệu cách điện bằng nhựa 0.188 (TYPE A). Không hiệu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: VCV795595003/ Màng nhựa PE 795*595*0.03mm (nk)
- Mã HS 39206290: VCVA1200004/ Màng nhựa PE 1200*0.04 (nk)
- Mã HS 39206290: VM0-00000PF-I0249/ Màng film bằng nhựa PET, dùng để sản xuất miếng dán nhựa. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: XD536E(0.1)/ Màng PET Film XD536E(0.1) PET FILM 1000mm*200M; chất liệu nhựa poly etylen terephtalat (nk)
- Mã HS 39206290: XD5HR(75)/ Màng phim XD5HR(75) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 75micromet*1080mm*4000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: XD5YR(50)/ Màng phim XD5YR(50) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 50micromet*1080mm*4000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: XD5YR(75)/ Màng phim XD5YR(75) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*4000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: XG531C(50)/ Màng phim XG531C(50) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*6000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: XP35P/ Màng film PET XP35P, bằng nhựa, kích thước 1020mm*6000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: XP37(12)/ Màng phim XP37(12) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*12000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: XP37(25)/ Màng phim XP37(25) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*6000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: XP3BR(50)/ Màng phim XP3BR(50) bằng nhựa (chưa phủ keo) dạng cuộn, kích thước 1080mm*6000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206290: YF09/ Màng nhựa PET,chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, mới: 100%. 238g/m2 (15.24*15.24CM) (nk)
- Mã HS 39206290: YH-4CDT2/ Màng PET Film YH-4CDT2 PET FILM 1100mm*100M; chất liệu nhựa poly etylen terephtalat (nk)
- Mã HS 39206210: Cuộn nhựa Film (PET) độ dày: 0.075 mm, KT: 270 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206210: Dây đai nhựa PET dùng để đóng gói hàng hóa (mã hàng: 1508, size: 0.8mm x 16 mm), hàng mới 100%, hàng sản xuất tại Việt Nam/ VN. Quy cách đóng gói: 20kgs/cuộn. (xk)
- Mã HS 39206210: L-002/ TẤM NHỰA PET MODEL: LY- L-002(272*241* mm) (xk)
- Mã HS 39206210: Màng bảo vệ JUP89.98*61.91, bằng nhựa PET, kích thước: 89.98*61.91mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206210: Màng nhựa PET (W550mm x T0.7mm) (xk)
- Mã HS 39206210: Màng nhựa PET (W650mm x T0.7mm) (xk)
- Mã HS 39206210: Màng nhựa PET 0.7 ~ 0.8 mm * 37~ 57 cm, dạng cuộn 85 cuộn (nguyên liệu sx bao bì nhựa) (xk)
- Mã HS 39206210: Màng nhựa PET 1.0 mm * 40~ 61 cm, dạng cuộn 25 cuộn (nguyên liệu sx bao bì nhựa) (xk)
- Mã HS 39206210: Màng nhựa PET- Loại AB 555mm x 1.1mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206210: NT09/ Tấm nhựa trong loại không xốp, chưa được gia cố bề mặt từ Poly etylen terephtalat, trọng lượng 61792 KG hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206210: SP129/ Phim in DPI 25000, 20*24 (xk)
- Mã HS 39206210: SP137/ Phim in 5000 DPI,20*24 (xk)
- Mã HS 39206210: Tấm nhựa CAP 0.1 model 800JVE, bằng nhựa PET, không dính, kích thước rộng 20mm x dài 23mm x dày: 0.1mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39206210: Tấm nhựa Film (PET) độ dày: 0.188 mm, KT: 340*490 mm đơn giá: 47685.92 VNĐ/KGM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206210: Tấm nhựa HDPE 400 x 400 mm (xk)
- Mã HS 39206290: 100-1/ Màng nhựa PET trắng sứ dạng cuộn khổ 0.55 mm x 730 mm (không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ, chưa kết hợp với vật liệu khác, màu trắng sứ dùng sx nhựa công nghiệp). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 104450000-0090-0250/ Màng film NF PET50(A)*L* (90MM X 250M) (xk)
- Mã HS 39206290: 104450000-0180-0250/ Màng film NF PET50(A)*L* (180MM X 250M) (xk)
- Mã HS 39206290: 16708 Đế màng chụp chó 6PK, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: 16708 Nắp màng chụp chó 6PK, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: 16738-002 Màng chụp xe chó tuần tra,từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: 16772 Đế màng chụp chó điện từ,từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: 16772 Nắp màng chụp chó điện từ,từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: 16774-0001 Màng chụp xe, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: 16774-0003 Màng chụp xe,từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: 17-001 (Black)/ BLACK AMORPHOUS PET MATERIAL. Màng nhựa PET 17-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 17-001 (Clear)/ AMORPHOUS PET MATERIAL. Màng nhựa PET 17-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 17-001 (Clear)/ PET Clear (Normal). Màng nhựa PET 17-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 17-001 (Clear)/ PET Sheet (Clear). Màng nhựa PET 17-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 17-001 (Green)/ PET Green. Màng nhựa PET 17-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 17-002 (Clear)/ PET Clear (Antistatic). Màng nhựa PET 17-002 có chất chống tĩnh điện. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 19-001 (RED)/ PET Red. Màng nhựa PET 19-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 20-001 (Brown)/ BROWN AMORPHOUS PET MATERIAL. Màng Nhựa PET 20-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: 45*120mm/ Màng dính bảo vệ 45*120mm (xk)
- Mã HS 39206290: 5 9455/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206290: 8 4163/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206290: 8 4164/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206290: 8 8626/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206290: 92000012/ Tấm đế back sheet bằng nhựa, kt: 990mm*400m KPF dùng trong sản xuất tấm quang điện mặt trời, SAP: 11001379. mới 100%,Dòng hàng 1của TK:103265110060 E11 (xk)
- Mã HS 39206290: AM312040051-BLB2N/ Liner (PET)_Màng nhựa(Phim) PET, dạng cuộn, dùng để bảo vệ sản phẩm, KT: 170mm x 500M, mới 100% tái xuất mục 2 tkn 103263289400 (xk)
- Mã HS 39206290: AM331090108-BLT2N/ Liner (PET)_Màng nhựa(Phim) PET, dạng cuộn, dùng để bảo vệ sản phẩm, KT: 150mm x 500M, mới 100% tái xuất mục 5 tk 103263289400 (xk)
- Mã HS 39206290: AM331090108-BLT3N/ Liner (PET)_Màng nhựa(Phim) PET, dạng cuộn, dùng để bảo vệ sản phẩm, KT: 150mm x 500M, mới 100% tái xuất mục 7 tkn 103263289400 (xk)
- Mã HS 39206290: Cuộn dây nilon/ (xk)
- Mã HS 39206290: Dây băng nhựa (Cuộn nhựa Carr Tape 5630-0.65T không dính dạng cuộn, kích thước 0.25MM*12MM*500M mã 3007872, có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Dây băng nhựa(Cuộn nhựa CARR TAPE EMBO(1.76mm*1.76mm*0.4T)không dính dạng cuộn, kích thước 0.2MM*8MM*500M mã 3009694,có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ)dùng để đựng điốt phát quang).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Dây đai bằng nhựa poly etylen terephtalat(PET),không xốp, kt(16MM*0.8MM),17.5kg/ cuộn, 1435 cuộn,dùng để nẹp hàng hóa,mới 100%, (xk)
- Mã HS 39206290: Dây đai bằng nhựa, chiều dài: 1000m/cuộn, độ dày: 0.9mm, chiều rộng: 16mm, đường kính cuộn: 57cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Dây đai nhựa gân màu xanh lá PET. 15.50mm x 0.89mm x 20KG Net. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Dây đai nhựa PET (ngang 14 * dầy 0.8 mm) (xk)
- Mã HS 39206290: DÂY ĐAI NHỰA- PET PACKING TAPE (xk)
- Mã HS 39206290: Dây đai PET (xanh) 19 mm (20kg/cuộn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Dây nhựa/ (xk)
- Mã HS 39206290: DVR-ASD15010B/ Màng Film dạng cuộn DVR-ASD15010B,Kích thước: Rộng (1,050mm) x Dài (400M)/ 04 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: DVR-ASD15015B/ Màng Film dạng cuộn DVR-ASD15015B,Kích thước: Rộng (1,050mm) x Dài (400M)/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: DVR-ASD15025B/ Màng Film dạng cuộn DVR-ASD15025B,Kích thước: Rộng (1,050mm) x Dài (200M)/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: DVR-ASD7515B/ Màng phim chống tĩnh điện dạng cuộn DVR-ASD7515B, Kích thước rộng 1,050mm*200M/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: FILM/ màng film PET dạng cuộn, tái xuất 1 phần từ mục 6 của tờ khai 102798342250 (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-1208/ Miếng đệm bằng nhựa 302NR52340-01 (320mmx484mm) (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-1248/ Miếng đệm bằng nhựa-302TV39070-02(251mmx15mm) (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-1410/ Miếng đệm bằng nhựa 302NR52860-01 (152mmx274mm) (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-1411/ Miếng đệm bằng nhựa 302NT52410-01 (337mmx484mm) (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-1835/ Miếng đệm bằng nhựa-302W005040-02 (13.5mmx13.5mm) (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-1870/ Miếng đệm bằng nhựa-302W002011-01 (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-1874/ Miếng đệm bằng nhựa-OPSE42BIS (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-1891/ Miếng đệm bằng nhựa-DHMX1384ZA/X1 (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-2022/ Tấm nhựa INSULATION H1260X-0740W000 (0.35Mic) (xk)
- Mã HS 39206290: KFVN-FGN-2046/ Miếng đệm bằng nhựa 817812 (Drawing no.: 54-5515 B) (30mmx60mm) (xk)
- Mã HS 39206290: Khóa đóng gói bằng nhựa, quy cách đóng gói: 1000 cái/ túi (xk)
- Mã HS 39206290: LED tex label dạng tấm không tự dính từ polyetylen terephtalat 51.6mm*16.8mm*0.3mm (xk)
- Mã HS 39206290: Màng bảo vệ (Màng PET) từ polyethylene terephthalate dạng cuộn 1270mm*200m*0.06mm (xk)
- Mã HS 39206290: Màng chít PE 2.0kg/cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: Màng co (dùng để bọc sản phẩm xuất khẩu)-101241259022130 (133,5 x 47,5 mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng co có in ấn chất liệu bằng nhựa, 3-14L1421 OS NCONC4L ISTCH SHRINK HGL 40 micro W73 x P141 8C (Code: 6073001-a0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film AN02V(25)B, kích thước 1080mmx300mx01 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film AN02V(50), kích thước 1080mmx100mx01 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film AN02V(M50), hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film AN04V(50), kích thước 1080mmx100mx01 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film AND02VD(50), kích thước 1080mmx200mx02 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film AND02VD(75), kích thước 1080mmx100mx02 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film dạng cuộn mã:: FL-50B, kích thước: 1040mm*200M*9roll. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film GSP-25HP,kích thước: 25um*550mm*450mm. Nhà cung cấp: GSP HANA CO., LTD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film IDBS030(100)VG, kích thước 1080mmx500mx08 cuộn, hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film IDBS030D(75)B, kích thước 1080mmx100mx02 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JPJ-N3000,kích thước: 50um*540mm*450mm. Nhà cung cấp: GSP HANA CO., LTD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JSC-2502PW, KT:1030mm*5000m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JSC-5002, KT:1090mm*5000m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JSC-5002PW, KT:1030mm*5000m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JSC-7502PW, KT:1030mm*500m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JSH-1202, KT:1090mm*1000m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JSH-2502, KT:1090mm*5000m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JSH-7502, KT:1090mm*500m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film JSS-7506, KT:1090mm*500m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: OS75-003SH, kích thước: 1080mm*100M*1R. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: OS75-030FED/W, kích thước: 1080mm*200M*1R. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: RX600 0.1T, kích thước: 1090mm*350M*1R. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: RX600(50), kích thước: 1080mm*200M*2ROLL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: RX660(150), kích thước: 1080mm*200M*2ROLL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: SB00 0.1T, kích thước: 1080mm*100M*1R. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: ST-5737AS(F), kích thước: 1040mm*100M*6ROLL.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: SW03C(0.188T), kích thước: 1080mm*100M*1R. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film mã: XP3BR(23), kích thước: 1080mm*500M*2R. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film OSR- SOV02(50) kích thước 1080mm * 2000m (9 roll), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film OSR-DS5006D kích thước 1080mm * 1000m (7 roll); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Film OSR-VIP(25) kích thước 480mm * 100m (37 roll); hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film Primeliner- 50u C/PET C1S- R2 (1000mm x 250m),(dùng làm die-cut, đề can..) dạng cuộn mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film Primeliner-100u-B/PET-C1S-R4 (Đệm lót nhựa) dạng cuộn mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film Primeliner-75u-B/PET-C1S-R4 (Đệm lót nhựa) dạng cuộn mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film SP60, 620mmx200m, lõi nhựa (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film ST7535 loại không dính kích thước 1240 mm *100 m* 1 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film ST7560 loại không dính kích thước 1240 mm* 100 m* 1 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng film XB-35, KT:1100mm*500m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa (không dính) XPC757 quy cách 109 0mm*500m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET antisatic 0.6*510mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET Black Normal 0.8*540mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa Apet clear normal 0.5*510 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET màu đen 10^5- 10^9 SIZE: 0.8*560MM. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET NOMAL 0.8*610mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET-560MM*0.32MM,từ poly(etylen terephtalat), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET-610MM*0.32MM,từ poly(etylen terephtalat), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET-660MM*0.25MM,từ poly(etylen terephtalat), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET-710MM*0.32MM,từ poly(etylen terephtalat), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa APET-760MM*0.60MM,từ poly(etylen terephtalat), mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa BOPP có in. Kích thước 60mm x 4000m x 0.02mm, (1,070.25 cuộn 4,281,000 m; 4000m/ Cuộn) hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa HSR7510 (HSR7510-0.075T) kích thước 1245mm*500m*37 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa INR-8010 (Polyethylene terephthalate), kích thước 1085mm*200m, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa không dính HSR7510 kích thước 1245 mm* 500 m*1 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa mã HSR5003 loại không dính kích thước 1090 mm * 500 m * 57 cuộn hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa mã HSR5010 loại không dính kích thước 1105 mm * 500 m * 1 cuộn hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa mã HSR7510 loại không dính kích thước 1245 mm * 500 m * 1 cuộn hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa mã PET250 loại không dính kích thước 1110 mm * 200 m * 1 cuộn hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa mã ST5005W-Z loại không dính kích thước 1090 mm * 500 m * 2 cuộn hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa mã ST5010W loại không dính kích thước 1080 mm * 500 m * 4 cuộn hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa mã TSR2503W loại không dính kích thước 1060 mm * 1000 m * 1 cuộn hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa OS50-080FE, kích thước: 1080mm*500m (3Roll). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa OSR-ELW(75), kích thước: 1090mm*500m (2Roll). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa P50(1SM)10HJ(II), kích thước: 1080mm*1000m (1Roll). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET (làm từ poly etylen terephtalat) (Mã SP: 91361VB) kích thước: 1000mm * 1000M*2ROLL. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET (P119R0102A/P119R0103A/P119R0201A/P119R0202A) (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET (Xuất xứ: Việt Nam- Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.4*500mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.4*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.5*500mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.5*650mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.55*570mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.60*700mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.65*625mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.7*520mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.7*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.8*655mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.85*650mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.9*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.9*600mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.9*700mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.95*470mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.95*560mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 0.95*650mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 1.0*700mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 1.15*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 100% tĩnh điện coating. Kích thước (0,48mm*650mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 100%. Kích thước(0,6mm*360mm) PET SHEET 100% TRANSPARENT-NONE ESD. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 18-003 (Clear) (ANTI-FOG AMORPHOUS PET MATERIAL). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 227mm x 0.24mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 310mm x 0.26mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 530mm x 0.35mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 560mm x 0.25mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 575mm x 0.24mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 580mm x 0.22mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 620mm x 0.22mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 660mm x 0.24mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET 720mm x 0.24mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET A 0.6*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET A 0.6*700mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET A 0.7*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET A 0.85*650mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET A tĩnh điện coating đen. Kích thước (0,95mm*470).Hàng mớii 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET Antisatic 0.8*510mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET B 0.6*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET B 0.6*700mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET B 0.7*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET B 0.85*650mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET B tĩnh điện coating trắng sứ. Kích thước (0,38mm*550mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET Black chống tĩnh điện 1.42x525mm mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET C 0.7*550mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET clear chống tĩnh điện 0.8x570mm mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET D trắng trong chống tĩnh điện 0.5x200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET đen chống tĩnh điện 0.7x600mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET đỏ chống tĩnh điện 0.8x565mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET L00065884 (0.8mm x 500mm) (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET L00067184 (1.2mm x 500mm) (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET L00072180 (1.3mm x 500mm) (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET trắng trong chống tĩnh điện 1.2x200mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa Pet trong 1,0mm*430mm (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET trong nguyên sinh coating 0.9*520mm (PET9520), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PET White chống tĩnh điện 1.5x535mm mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa PVC-50, kích thước: 1200mm*500m(216Roll). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa ST5050B (ST5050B-0.05T) kích thước 1240mm*85m*1 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa XPB501 (không dính) quy cách 1090MM*500M, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa XPC754 (không dính) quy cách 1090MM*500M, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng nhựa XPW250-1 (Không dính) quy cách 1080mm*500m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: MÀNG PE (Ultra Floss Pillow Film).1 cuộn 4000 cái. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE 1200*0.04, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE 210*300*0.15, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE 250*500*0.15, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE 330*330*0.15, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE 330*420*0.15, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE 600*0.04mm, 30kg/cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE 80*80*0.15, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE CTĐ/ hồng,0.03*250*370mm, nhà sản xuất: S&B.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE in 550*645*0.05, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PE,1000*1500mm, nhà sản xuất: S&B.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PET đen tĩnh điện 0.5*605, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Pet film white (SR2503W), kích thước: 1080mm*1000m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Pet release film (503Y00537), kích thước: 1070mm*500m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PET trắng trong tĩnh điện 0.5*650, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng PET trong, dày 0.35MM, chưa in hình, chưa in chữ, khổ 190MM. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng Pet(không có độ dính), YKR-3502GA, kích thước 110mm x 42m x 9 roll. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: MÀNG PHIM (Pet release film)/W550xL200xT0.075mm/M3140101554 (xk)
- Mã HS 39206290: Màng phim 25_00S#325, kích thước 1090mm*800m*1 roll, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng phim 75_07S, kích thước 1090mm*300m*2 roll, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Màng phim bằng nhựa OSR-SS06(50) kích thước 1080mm*2000m*2roll. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Màng phim VMPET dùng cho bao bì đóng gói vệ sinh và thực phẩm 12mc khổ 855mm (xk)
- Mã HS 39206290: Màng POLYESTER (1000mmx200M) (xk)
- Mã HS 39206290: Màng POLYESTER (1200mmx400M)- 1 cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: Màng POLYESTER (500mmx300M).Hàng mới 100%, (xk)
- Mã HS 39206290: Màng quấn PE 45cm *0.03 mm (xk)
- Mã HS 39206290: Màng quấn PE khổ ngang 8 cm, dài 420m (xk)
- Mã HS 39206290: Màng xốp PE để bọc hàng kích thước 1x100m, dày 3mm (xk)
- Mã HS 39206290: Mảnh nylon 1400*1500 mm, NSX: CT CPSX Thái Hưng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: Mảnh PE 1200 x 1000 mm, NSX: CT CPSX Thái Hưng. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: miếng đệm bằng cao su cho máy MV2000 Hang Alpha Mỹ (xk)
- Mã HS 39206290: Miếng nhựa Pet Toray Lumirror 0.075mm x 45.7mm x 10.65mm (PNHX1353ZA/M1) (xk)
- Mã HS 39206290: MNGFT-6-20/ Miếng nhựa PET hình tròn (0,5*0,5)Cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: MNGFT-6-20-2/ Miếng nhựa PET (8,1*0,8)Cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: MNVC9-6-20/ Miếng nhựa PET (7*7) cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Nhãn PET-G Fuzetea Peach Fruit 350ml full wrap Printed Labels, hàng mới 100%; hàng do công ty sản xuất (xk)
- Mã HS 39206290: Nhựa lá mỏng HSR5003 kích thước 1090 mm* 500 m* 2 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Nhựa lá mỏng HSR7510 kích thước 1040 mm* 500 m* 1 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Nhựa lá mỏng ST7560B kích thước 1240 mm* 200 m* 1 cuộn, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Nhựa phủ bề mặt khay đóng gói sản phẩm, dạng cuộn, dày 0.05mm, rộng 25.5mm,mã 9640454H, kích thước 0.05*25.5MM (xk)
- Mã HS 39206290: NPL37A3/ Màng plastic k xốp,chưa gia cố và gắn lớp mặt,chưa bổ trợ hoặc kết hợp với v.liệu khác-PET FILM-1-REFLECTIVE CLEAR FILM (PET)/Xuất trả theo mục 1 TK 103234298200 (xk)
- Mã HS 39206290: P12-00016782-011 Màng chụp ngoài, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-00016795-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000CKD34-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000DGK85-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000DKL20-101 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000FWL70-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000FWW30-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000FWW30-002 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000FYN86-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GFV33-001 Màng chụp ngoài, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GFV34-001 Màng chụp trong, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GJP35-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GKB88-001 Màng chụp trong, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GKB91-001 Màng chụp trong, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GKR37-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GMW80-001 Màng chụp trong, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GMW81-001 Màng chụp trong, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GNW33-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GNY94-001 Màng chụp ngoài, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GPB00-002 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GPB02-002 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GPH80-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GPN32-101 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GPN33-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GPN40-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GVG53-001 Màng chụp nhựa, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000GVJ99-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-000R1985-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-001R1983-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-00AGND89-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-0FML7200-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-0FVL3000-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-0FVL3300-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-0FWG4700-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-0GMM2200-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-67830009-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-67830014-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-702M07CA-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-702M07CA-002 Màng chụp trong, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-D0001A00-011 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-GNL41000-001 Màng chụp ngoài, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-GNL41000-002 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-X4221000-001 Màng chụp, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P12-X7719000-001 Màng chụp trong, từ poly(etylen terephtalat) dùng để chụp lên sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P21-02601836-001 Dây thít trong suốt (dây nạt), từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P99-01670200-001 Móc câu,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P99-03720252-001 Móc câu, từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P99-07550380-001 Móc câu,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: P99-X42210CA-001 Móc câu,từ poly(etylen terephtalat) dùng trong đóng gói sản phẩm đồ chơi, mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: PET Black. Màng nhựa PET 17-001. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: PET-G DASANI1.5L-622/ Nhãn PET-G Dasani 1.5L Printed Labels (New half sleeve for hot fill), hàng mới 100%, hàng do công ty sản xuất (xk)
- Mã HS 39206290: Phim đo lường áp lực LLLLW, 100mm x 120mm (10 miếng/hộp), bằng nhựa PET. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Reset tex label dạng tấm không tự dính từ polyetylen terephtalat 38.4mm*29mm*0.3mm (xk)
- Mã HS 39206290: SJS-QI-E-255/ Màng dính bảo vệ SJS-QI-E-255 (xk)
- Mã HS 39206290: SJS-QI-E-256/ Màng dính bảo vệ SJS-QI-E-256 (xk)
- Mã HS 39206290: SL-B100/ Màng phim bảo vệ Polyethylene Terephthalate SL-B100(60), kt 160mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: SP004/ Màng PET FILM 100*200MT*0.075, PT7503 dùng trong sản xuất bản mạch in đã được gia công (xk)
- Mã HS 39206290: SP004/ Màng PET FILM 540*200MT*0.075, PT7503 dùng trong sản xuất bản mạch in đã được gia công (xk)
- Mã HS 39206290: SP004/ Màng PET FILM 90*200MT*0.075, PT7503 dùng trong sản xuất bản mạch in đã được gia công (xk)
- Mã HS 39206290: SP02/ Màng film dạng cuộn SNJ-SA2-03C KT:148mm*1000m*7cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: SP03/ Màng film dạng cuộn SNJ-SC1-03M KT:100mm*400m*3cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: SP04/ Màng film dạng cuộn SNJ-SC4-03M KT:113mm*100m*8cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: SP05/ Màng film dạng cuộn SNJ-SDK4-03M KT:80mm*120m*1cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: SP06/ Màng film dạng cuộn SNJ-SDK4-03M KT:160mm*500m*2cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: SP07/ Màng film dạng cuộn SNJ-SA4-03C KT:110mm*100m*2cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: SP10/ Màng film dạng cuộn SNJ-SK5-03M KT:100mm*100m*1cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: SP101/ Miếng dán bảo vệ Silicon Tape DH50-Green 8mm*50m.(GYNFR00034A1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: SP101.1/ Miếng dán bảo vệ Silicon Tape DH50-Green 8mm*50m.(GYNFR00034A2).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: SP102/ Miếng dán bảo vệ Silicon Tape DH50-Green 6mm*50m.(GYNFR00035A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: SP106/ Miếng dán bảo vệSilicon Tape DH50-Green 9mm*50m.(GYNFR00042A0).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: SP14/ Màng film dạng cuộn SNJ-SA2-10C KT:190mm*300m*10cuộn (xk)
- Mã HS 39206290: SP48/ Miếng dán bảo vệ điện thoại CV7AS TAPE PART PROTECT.(AYNFR00031A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: SP88/ Miếng dán bảo vệ (không chống thấm) CV7ASTAPE LENS FLASH.(AYNFR00026A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: SP89/ Miếng dán bảo vệ CV7AS TAPE NFC HOLE.(CYNFR00008A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39206290: SP-B0100000620-MAA-02-CF0001-1/ Màng film, đã gia công, model TAB S6 Lite BRIDGE FPCB-(1L)CF-1 (xk)
- Mã HS 39206290: SP-B0900500320-MRA-01-CFCL0001-1/ Màng film, đã gia công, model LJ41-17085A(AMS653VB01 MAIN)-(1L)CFCL-1 (xk)
- Mã HS 39206290: SP-B0900500320-MRA-A1-CFCL0001-1/ Màng film, đã gia công, model LJ41-17085A(RTS)-(1L)CFCL-1 (xk)
- Mã HS 39206290: SP-B0900500420-MRA-01-CFEMI0001-1/ Màng film, đã gia công, model LJ41-17086A(AMS653VB01 TSP Rev1.2)-(1L)CFEMI-1 (xk)
- Mã HS 39206290: SP-B0951100120-MDA-01-CF0001-1/ Màng film, đã gia công, model DS3 KEY FPCB-(1L)CF-1 (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK101/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.3mmx19.1mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK76/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.4mmx32.1mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK77/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.4mmx44.1mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK79/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.3mmx16.1mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK80/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.3mmx24.2mmx390m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK81/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.3mmx24.2mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK84/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.3mmx32.1mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK85/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.3mmx44.1mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK87/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.4mmx56.1mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: SPSXXK91/ Tấm màn nhựa Antistatic Polyethylene terephthalate dạng cuộn APET 0.3mmx56.1mmx400m (xk)
- Mã HS 39206290: ST-5536C-GH/ Màng Film có tác dụng bảo vệ tấm mạch in bằng PE chưa được gia cố dạng cuộn ST-5536C-GH, KT: 498mm x 207m (xk)
- Mã HS 39206290: ST-5536C-GH/ ST-5536C-GH, Màng film, (CF200925-D (520MM*200M)) (MB080200035) (xk)
- Mã HS 39206290: ST-5537C-G/ ST-5537C-G, Màng film, (CARRIER FILM301025-G (248mm*200M)) (MB080200001) (xk)
- Mã HS 39206290: ST-PET50/ Màng phim bảo vệ Polyethylene Terephthalate ST-PET50, kt 185mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: ST-PO60/ Màng phim bảo vệ Polyethylene Terephthalate ST-PO60, kt 185mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: Tấm màn nhựa dạng cuộn KD-319 0.064mm*25.5mm*500m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206290: Tấm nhựa PET 272 x 241 x 0.2mm (Xuất xứ: Việt Nam- Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39206290: TP_65G BLUE LINER/ Màng Film mã: TP_65G BLUE LINER, kích thước: 146mm*470M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_7058(0.06)/ Màng Film mã: TP_7058(0.06), kích thước: 165mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_7058BS-1(0.05)/ Màng Film mã: TP_7058BS-1(0.05), kích thước: 80mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_83103BEF-G/ Màng Film mã: TP_83103BEF-G, kích thước: 150mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_AND02VD(50)/ Màng Film mã: TP_AND02VD(50), kích thước: 146mm*150M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_BOW 3503BS/ Màng Film mã: TP_BOW 3503BS, kích thước: 65mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_CSC10F25/ Màng Film mã: TP_CSC10F25, kích thước: 20mm*50M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_CS-ESB130/ Màng Film mã: TP_CS-ESB130, kích thước: 65mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_CSR-7020-CA/ Màng Film mã: TP_CSR-7020-CA, kích thước: 100mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_DK-DAS406C-75/ Màng Film mã: TP_DK-DAS406C-75, kích thước: 165mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_DK-DAS410P1-60/ Màng Film mã: TP_DK-DAS410P1-60, kích thước: 185mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_DK-DAS415P-82/ Màng Film mã: TP_DK-DAS415P-82, kích thước: 180mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_DSS-BP100HD/ Màng Film mã: TP_DSS-BP100HD, kích thước: 45mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_DSS-T0203H/ Màng Film mã: TP_DSS-T0203H, kích thước: 35mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_DVS-AST5008/ Màng Film mã: TP_DVS-AST5008, kích thước: 90mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_ESD-RF7503/ Màng Film mã: TP_ESD-RF7503, kích thước: 110mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_ESD-RF7520/ Màng Film mã: TP_ESD-RF7520, kích thước: 110mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_GK-5BK/ Màng Film mã: TP_GK-5BK, kích thước: 150mm*305M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_GTS-7512C/ Màng Film mã: TP_GTS-7512C, kích thước: 60mm*300M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_GTS-7513B/ Màng Film mã: TP_GTS-7513B, kích thước: 110mm*400M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_HPOB/ Màng Film mã: TP_HPOB, kích thước: 125mm*1000M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_HSR5003/ Màng Film mã: TP_HSR5003, kích thước: 40mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_HSR5010/ Màng Film mã: TP_HSR5010, kích thước: 100mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_HSR7510/ Màng Film mã: TP_HSR7510, kích thước: 160mm*300M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_ICT-5050B/ Màng Film mã: TP_ICT-5050B, kích thước: 70mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_JYS-8044ASD/ Màng Film mã: TP_JYS-8044ASD, kích thước: 90mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_JYS-B50ST/ Màng Film mã: TP_JYS-B50ST, kích thước: 15mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_JYS-R50ST/ Màng Film mã: TP_JYS-R50ST, kích thước: 30mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_M5003/ Màng Film mã: TP_M5003, kích thước: 150mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_M5004/ Màng Film mã: TP_M5004, kích thước: 130mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_M5040/ Màng Film mã: TP_M5040, kích thước: 24mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_M7503/ Màng Film mã: TP_M7503, kích thước: 160mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_M7504/ Màng Film mã: TP_M7504, kích thước: 120mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_M7508/ Màng Film mã: TP_M7508, kích thước: 120mm*400M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_M7510/ Màng Film mã: TP_M7510, kích thước: 120mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_MA105/ Màng Film mã: TP_MA105, kích thước: 190mm*300M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_NITTO RP207/ Màng Film mã: TP_NITTO RP207, kích thước: 160mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_OS10-030FEDW/ Màng Film mã: TP_OS10-030FEDW, kích thước: 80mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_OS10-060FE/ Màng Film mã: TP_OS10-060FE, kích thước: 65mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_OS50-060FE/ Màng Film mã: TP_OS50-060FE, kích thước: 60mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_OS75-003SH/ Màng Film mã: TP_OS75-003SH, kích thước: 100mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_OS75-060FE/ Màng Film mã: TP_OS75-060FE, kích thước: 60mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_PS7503/ Màng Film mã: TP_PS7503, kích thước: 120mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_PT23/ Màng Film mã: TP_PT23, kích thước: 45mm*1000M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_PVC(100UM)/ Màng Film mã: TP_PVC(100UM), kích thước: 170mm*300M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_RF-8520EM/ Màng Film mã: TP_RF-8520EM, kích thước: 100mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_RS-P7503ASD/ Màng Film mã: TP_RS-P7503ASD, kích thước: 90mm*400M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_RS-P7520ASD/ Màng Film mã: TP_RS-P7520ASD, kích thước: 90mm*400M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_RX600 0.1T/ Màng Film mã: TP_RX600 0.1T, kích thước: 25mm*350M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_SB00 0.1T/ Màng Film mã: TP_SB00 0.1T, kích thước: 120mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_SLF025-003B1/ Màng Film mã: TP_SLF025-003B1, kích thước: 130mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_SLF050-0010VWM/ Màng Film mã: TP_SLF050-0010VWM, kích thước: 50mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_SLF050-003E/ Màng Film mã: TP_SLF050-003E, kích thước: 100mm*400M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_SLF050-006/ Màng Film mã: TP_SLF050-006, kích thước: 80mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_SLF075-003/ Màng Film mã: TP_SLF075-003, kích thước: 135mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_SLF075-003B1/ Màng Film mã: TP_SLF075-003B1, kích thước: 110mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_ST-5005W/ Màng Film mã: TP_ST-5005W, kích thước: 115mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_ST-5010W/ Màng Film mã: TP_ST-5010W, kích thước: 170mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_ST-5706AS(TS50)/ Màng Film mã: TP_ST-5706AS(TS50), kích thước: 200mm*400M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_ST-AS5416(L50)/ Màng Film mã: TP_ST-AS5416(L50), kích thước: 155mm*200M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_STN-50PTS850/ Màng Film mã: TP_STN-50PTS850, kích thước: 5mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_SW03C(0.188T)/ Màng Film mã: TP_SW03C(0.188T), kích thước: 50mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_TSR2503W/ Màng Film mã: TP_TSR2503W, kích thước: 100mm*500M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_TYS4902L-25B/ Màng Film mã: TP_TYS4902L-25B, kích thước: 100mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_UA-M1030D/ Màng Film mã: TP_UA-M1030D, kích thước: 80mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_UA-M103D/ Màng Film mã: TP_UA-M103D, kích thước: 105mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_UA-M1250D/ Màng Film mã: TP_UA-M1250D, kích thước: 40mm*50M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_YKA-1520D/ Màng Film mã: TP_YKA-1520D, kích thước: 20mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_YT-1204B/ Màng Film mã: TP_YT-1204B, kích thước: 165mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TP_YT-1204HT/ Màng Film mã: TP_YT-1204HT, kích thước: 165mm*100M (xk)
- Mã HS 39206290: TW31/ Màng chống dính(từ poly etylen terephtalat)dùng trong sản xuất băng keo công nghiệp Dạng cuộn,kt 1080mmx4000m, TX 8640MTK(còn lại 855360MTK)từ dòng hàng 5TKN 103135480230/E11 ngày 6/2/2020 (xk)
- Mã HS 39206310: Tấm nhựa làm từ Polycarbonat, nhựa alkyd, este polyallyl, chưa no, không xốp, chưa gia cố. Hiệu Corian (Dupont), màu CR Cirrus White. KT: 12x760x3658mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206310: TẤM NHỰA PLASTICS (TỪ POLYESTE CHƯA NO, KHÔNG XỐP), MÀU TRẮNG, KÍCH THƯỚC(RỘNG * DÀY * DÀI): 1800mm*1.2mm*120m/CUỘN, 1 CUỘN 120m HÀNG MỚI 100%. (nk)
- Mã HS 39206390: Dây đai nhựa PET-01 màu đỏ dập nổi- ID CORE 406, kích thước: 12mm x 0.7mm x 2200m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206390: Nhựa tổng hợp dạng tấm phiến (nguyên liệu làm khuôn nghành da giày) hàng mới 100%,thành phần nhựa unsaturated polyester resin 70% hollow glass microsphere 30%, (700x450x60)mm (nk)
- Mã HS 39206390: Tấm màng dạng đĩa vật liệu nhựa Santo, mã 4006 (bộ phận của máy bơm màng khí nén HY40). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: 291713/ Màng nhựa/PET FILM TR 200mm*12*1000M/291713 (nk)
- Mã HS 39206910: A0720028/ Màng film FXP-0008XA dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.500mm x 200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: Film cách nhiệt cửa sổ bằng polyester, SCH 15BK (khói đen).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: Lớp lót film polyester EPM-138 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, kích thước: 1000mm*200m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: Màng nhựa dạng tấm (PE LAMINATED POLYESTER FILM/ Size: T0.188mm x 440mm x 460mm/ mới 100%) (nk)
- Mã HS 39206910: Nhựa pom trắng 1000x2000x10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: NL12/ Nhựa POM trắng dạng tấm (nk)
- Mã HS 39206910: NL15/ Nhựa POM đen dạng tấm (nk)
- Mã HS 39206910: NL23/ Nhựa PET (nk)
- Mã HS 39206910: NL292/ Lớp lót film bằng Polyester dạng cuộn, SH71S (0.1) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39206910: NL296/ Lớp lót film bằng Polyester dạng cuộn, SH71S (0.05) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39206910: NL340/ Lớp lót film bằng Plastic dạng cuộn YC-10HJ(II)-2AS dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1080mm*1000m) (nk)
- Mã HS 39206910: NL347/ Lớp lót film polyester LH75BAS dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mơi 100% (1080mm*500m) (nk)
- Mã HS 39206910: NL369/ Lớp lót film bằng Polyester dạng cuộn, 91504TASD (0.05T) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39206910: NL412/ Lớp lót film polyester YC-60CA(75)-2AS dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1080mm*500m) (nk)
- Mã HS 39206910: NL427/ Màng nhựa polyester 91500TASD (0.05T). Mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39206910: NL434/ Lớp lót film bằng Polyester dạng cuộn, 9150STASD dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39206910: NL629/ Màng film polyester U50TASD dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39206910: NPLSX Bbì nhựa: Màng Metallised Polyester Film, kích cỡ 10mic X 625mm X24000m chưa in hình, chữ, chưa gia cố, chưa xử lý bề mặt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: NPLSX Bbì nhựa: Màng nhựa POLYESTER 15mic x 869 mm x 12000m, chưa in hình, chữ, chưa gia cố, chưa xử lý bề mặt (MYLAR POLYESTER FILM (R)TYPE OL2W) (nk)
- Mã HS 39206910: NPLSX Bbì nhựa: Màng Sarafil Polyester Film, kích cỡ 12mic X 690mm X24000m chưa in hình, chữ, chưa gia cố, chưa xử lý bề mặt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: Phụ liệu bao bì- Dải nhựa polyester (1110795 Lap Sealing Strip) Core74mm, Length:3400m, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: R001377/ Tấm nhựa MINAFOAM #1100 (1000MM x 50M) (nk)
- Mã HS 39206910: R002571/ Tấm nhựa polyester film LUMIRROR E6SR/ 0.188 x 1000MM x 50M (nk)
- Mã HS 39206910: SFV-019/ Tấm mút RBZ dày 2.2 mm (nk)
- Mã HS 39206910: SFV-022/ Tấm mút RBZ dày 6.6 mm (nk)
- Mã HS 39206910: SFV-023/ Tấm mút STXE dày 2.6mm (nk)
- Mã HS 39206910: SFV-040/ Tấm mút nRBZ kích thước 2.9t 480mm 1,000mm (nk)
- Mã HS 39206910: Tấm film chuyển nhiệt CAD-COLOR GLOW IN THE DARK/GREEN, size 500M*25M, chất liệu polyeste, chưa gia cố, không keo, không in hình, dùng cho máy ép nhiệt, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206910: Tấm nhựa Mylar AC1000 làm từ Polyester, dạng cuộn, dài 40m/cuộn, dùng để ngăn cách các lớp bản mạch (nk)
- Mã HS 39206910: Tấm nhựa POM trắng 1000x2000x20, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: Tấm plastics từ polyeste dùng để cách nhiệt, chưa được gia cố, gắn lớp mặt, kết hợp với các vật liệu khác- INSULATION FIBER (polyeste)dày 0.2mm, rộng 12,4mm, Code: DJ62-10119A-mới 100 (nk)
- Mã HS 39206910: Tấm plastics từ xenlulo dạng cuộn tròn dùng để cách nhiệt, chưa được gia cố, gắn lớp mặt, kết hợp với các vật liệu khác, INSULATION FIBER (polyeste) dày 0.2mm, rộng 12,4mm, Code: DJ62-10119A-mới100% (nk)
- Mã HS 39206990: 022H-RB-T1-3P/ Tấm nhựa Polyurethan (1Tx100MMx300MM) (nk)
- Mã HS 39206990: 08856/ Tấm cắt P CUTTING-SHEET(621909000)của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 14 TKKNQ số 103360149430 ngày 11/06/2020) (nk)
- Mã HS 39206990: 09847/ Tấm cắt P CUTTING-SHEET(621919000)của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 21 TKKNQ số 103377166540 ngày 22/06/2020) (nk)
- Mã HS 39206990: 10037372/ Chỉ may dùng để cột lõi đồng hoặc lõi nhôm, chất liệu bằng polyester.- BIND YARN- 10037372- 10152386_0086 (nk)
- Mã HS 39206990: 13040305/ Màng phim TMS Size 300*450mm-50um (nk)
- Mã HS 39206990: 13050106/ Màng phim TMPY-160, KT 530mm*450mm, 50um (nk)
- Mã HS 39206990: 2THEN15A/ Màng nhựa (0.25mmx1mx50m)DS25HP (nk)
- Mã HS 39206990: 2VL290/ Màng ALUMINUM FOIL POLYESTER AL10 PET 50 (0.063mm x 960mm x 1000m)/119 ROL-Nhãn hiệu Speck (nk)
- Mã HS 39206990: 2VL394/ Màng ALUMINUM FOIL POLYESTER AL10 PET 50 (0.063mm x640mm x 1000m)/1 ROL-Nhãn hiệu Speck (nk)
- Mã HS 39206990: 2VS33/ Màng nhựa KURARINO#8140-30 (1.4mmx1.3mx30) (nk)
- Mã HS 39206990: 2VS42/ Màng nhựa Traberon 440-29 #B168(0.4x1000mmx200m) (nk)
- Mã HS 39206990: 440B/ Màng nhựa (T0.1X350X30M (nk)
- Mã HS 39206990: 440W/ Màng nhựa (0.13MMX350MMX50M (nk)
- Mã HS 39206990: 500301383/ LAPPING FILM, ROUGHNESS 2 MICRON (nk)
- Mã HS 39206990: 616102185/ Giấy dán tem nóng màu vàng.Kích thước: 0.28M*480M.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: 616102268/ Giấy dán tem nóng màu vàng.Kích thước:0.053M*240M.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: 616102288/ Giấy dán tem nóng màu bạc.Kích thước: 0.053M*240M.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: 616102419/ Giấy dán tem nóng màu bạc.Kích thước:0.28M*480M.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: 7001743 Màng Nylon film, dải plastic được làm từ polyeste no và poliamit, trong đó hàm lượng polyeste no trội hơn, không xốp, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa kết hợp với vật liệu khác (NYLON FILM) (nk)
- Mã HS 39206990: 75BLB/ Màng nhựa (T0.097*1M*50M (nk)
- Mã HS 39206990: 75X2B-960X200M/ Màng nhựa (0.105MM*960MM*200M (nk)
- Mã HS 39206990: 7730920 Màng Nylon film, dải plastic được làm từ polyeste no và poliamit, trong đó hàm lượng polyeste no trội hơn, không xốp, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa kết hợp với vật liệu khác (NYLON FILM) (nk)
- Mã HS 39206990: 7730922 Màng Nylon film (NYLON FILM)FILM FN110TF NP W:11.0 M/M 260MIC EXPORT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: A3641909/ Sợi Polyester 35A103000 EP1 WHITE POLYESTER (nk)
- Mã HS 39206990: AQ1-151-EA083/ Lớp màng mỏng gắn mặt trên của mạch in (AQ1-151-EA083), dùng cho Model SM-A315N (nk)
- Mã HS 39206990: AQ1-151-EA084/ Lớp màng mỏng gắn mặt dưới của mạch in (AQ1-151-EA084), dùng cho Model SM-A315N (nk)
- Mã HS 39206990: Băng màu đen bằng polyester dùng trong sản xuất dây cáp điện- Color Black Tape. Qui cách: 0.015mm (T) x 05mm (W). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Băng màu đỏ bằng polyester dùng trong sản xuất dây cáp điện- Color Red Tape. Qui cách: 0.015mm (T) x 05mm (W). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Băng màu vàng bằng polyester dùng trong sản xuất dây cáp điện- Color yellow Tape. Qui cách: 0.015mm (T) x 05mm (W). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Băng màu xanh bằng polyester dùng trong sản xuất dây cáp điện- Color Blue Tape. Qui cách: 0.015mm (T) x 05mm (W). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Băng màu xanh sọc vàng bằng polyester dùng trong sản xuất dây cáp điện- Color Green-Yellow Tape. Qui cách: 0.015mm (T) x 05mm (W). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Băng PET không tự dính 0.2mm x 40mm. (LSHF) Dùng trong sản xuất dây cáp điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Băng polyester chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, loại 0.05mm x 60mm (dùng để sản xuất cáp điện, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39206990: Bạt sợi tổng hợp polyester FK-17-130328-B, dùng để cẩu trống Shaping và trống band, nsx: Tamura Sogyo. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: BTP06/ Màng bảo vệ bằng nhựa PET dùng để sản xuất linh kiện tai nghe T18K015A0 dạng cuộn 32.5 MM * 20M/- 7 cuộn (nk)
- Mã HS 39206990: CAF001/ Màng Film polyetylen terephthalate không tự dính, có tác dụng bảo vệ tấm mạch in bằng PE (Polyeste no) chưa được gia cố dạng cuộn mã sản phẩm ST-5536C-GH, KT: 498mm*207M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Dải nhựa polyeste 2x50 m, dạng cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Dây đai PP (rộng 9 mm, dày 0.9mm, dài 2100m, 1 cuộn 10 kg), dùng để đóng gói gạch trong ngành gạch men gốm sứ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Dây nhựa PVC có đục lỗ. Nhãn hiệu: Ray Wu (nk)
- Mã HS 39206990: DAYCACLOAI/ Dây 100% Polyester/ Polyester Strap Webbings 1" (nk)
- Mã HS 39206990: EC101T5/ Màng nhựa PC (0.5Tx915MMx1830MM) (nk)
- Mã HS 39206990: F27/ Bóng kính (nk)
- Mã HS 39206990: FGS60/ Màng nhựa (636MMx939MM). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: FN0020/ Tấm nhựa hỗ trợ màu xanh LEB(100-130) L-HML ACZY (100-30) BLUE 470MM*250M (Nhà sx: SUMITOMO ELECTRIC ASIA LIMITED) (nk)
- Mã HS 39206990: Foil L-90123 (là màng nilon floking làm từ polyester, dùng làm nguyên liệu in, dạng cuộn, kích thước 64cm * 120m) (nk)
- Mã HS 39206990: F-PLF3A/ Màng nhựa (T0.38X680MMX1M (nk)
- Mã HS 39206990: FR02-02T/ Màng nhựa (0.2T*450MM*100M (nk)
- Mã HS 39206990: FS-400/ Màng nhựa (0.35Tx500MMx700MM) (nk)
- Mã HS 39206990: GK4-21521-300/ Vỏ ngoài bằng nhựa của thân khóa (nk)
- Mã HS 39206990: GL001/ Màng lót(dùng ngăn bụi) JHS3W06S 1150 MM*500M-4 cây,mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: GS560/ Keo 100% POLYESTER DYED FUSIBLE INTERLINING 50dx50d, 80x60 152cm WIDTH (loại không tự dính). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: H10T03/ Màng nhựa (0.25T*1M*600M) (nk)
- Mã HS 39206990: HPC2389BA/ Màng nhựa (0.1TX930MMX750M) (nk)
- Mã HS 39206990: IK371/ Miếng đệm nhựa PC, 0.5mm dùng cho âm ly đa kênh (nk)
- Mã HS 39206990: IK372/ Băng dính pet, 0.05mm, dùng cho âm ly đa kênh (nk)
- Mã HS 39206990: INSULATION MICA FILM- M/W 0.1888 X 110. Màng cách điện- Linh kiện SX thanh cái dẫn điên- Hàng mới 100%- Kiểm TK: 102105299224/A12. (nk)
- Mã HS 39206990: J03515/ Màng nhựa PET- PET Film one side anti-static NSF-PT-95AS, 90um x 500mm x 400m (nk)
- Mã HS 39206990: K100PBU/ Màng nhựa (0.125t*1M*300M (nk)
- Mã HS 39206990: LA353865/ Miếng đệm bằng polyester (nk)
- Mã HS 39206990: LA57/ Keo 100% POLYESTER DYED FUSIBLE INTERLINING 50dx50d, 80x60 152cm WIDTH (loại không tự dính). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: LATNHUA-313/ Lạt nhựa (3mm x 200mm), màu đen sản xuất từ nhựa PP. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: M0142/ Băng Polyester 15*2000M, dùng dán cố định sản phẩm. (nk)
- Mã HS 39206990: M1023/ Băng Polyester (POLYESTER TAPE 832) 19x15M, dùng dán cố định sản phẩm. (nk)
- Mã HS 39206990: MA07040068/ TPU Film- Miếng màng nhựa trong suốt có công dụng bọc ngoài áo thành phẩm để tránh bụi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng chít 2.4kg (nk)
- Mã HS 39206990: Màng Chống Nước: VV-Z1448-BW-023, bằng Polyeste, kích thước: 4.8x2.8mm, màu trắng, tự dính, hãng sản xuất: Huizhou Voir Science, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng Chống Nước: VV-Z786-BW-023, bằng Polyeste, kích thước: 21.8x18.5mm, màu trắng, hãng sản xuất: Huizhou Voir Science, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng Chống Nước: VV-Z888-AW-023-2, bằng Polyeste, kích thước:37.8x32mm, màu trắng, hãng sản xuất: Huizhou Voir Science, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng đo áp lực (4LW Pressure measurement film); 2FSN-K50189; Hàng mới 100%; HEGEG-1036 (nk)
- Mã HS 39206990: Màng film (không dính) Polyester NBC rộng 1150 MM (nk)
- Mã HS 39206990: Màng film bọc thớt dập của máy dập thủy lực tự động, 100% polyester, khổ rộng 1600mm, 1 cuộn 200m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng film của khuôn in sản xuất banh da (hàng mới 100%, bằng nhựa polyeste, dạng cuộn, rộng 610mm x dài 30000mm), mục 04 (nk)
- Mã HS 39206990: Màng film dùng trong sản xuất linh kiện điện tử,chất liệu:plastic,nhãn hiệu:HOMK,đường kính:127mm,50 chiếc/hộp,loại:10000#,mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng Film PE dạng cuộn DL50-300AT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng film Polyester (dạng cuộn- không dính) HF46-36BHY; KT: dày 0,054mm*1000mm NSX:SEFAR (nk)
- Mã HS 39206990: Màng film Polyester YKR-3308GDA_Full (dạng cuộn- không dính) dày: 0.078mm rộng 1080MM NSX:YUKWANG (nk)
- Mã HS 39206990: Màng film Polyesters CJS-7502ASD, kích thước 1080mm*1700M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng Film polyetylen terephthalate không tự dính, có tác dụng bảo vệ tấm mạch in bằng PE (Polyeste no) chưa được gia cố dạng cuộn mã sản phẩm ST-5536C-GH, KT: 498mm*207M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng film silicone release tự dính, dạng cuộn, SLF025-PU*1080mm*1000M*1R hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa APET trong suốt cao hai mặt chống sương mù dày kt:680*475*0.3MM(0.1.192141) (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa có tráng phủ nhôm: GOLD MPET FILM SIZE 10MIC*640MM*6000M,dùng để trang trí, hộp giấy gói quà. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa hình tròn (GK4-43373-2002) (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa PET (Pet Release Film) (Làm từ Polyethylene terephthalate) màu xanh, kích thước 0.075MM X 1000MM X 2000M, Nhà sản xuất SHENZHEN WANG XIN, xuất xứ China, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa PET dạng cuộn(PET FILM MILKY WHITE, NO COATING BOTH SIDE); không in hình, không in chữ; kích thước 0.10MM*1000MM*600M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa PET dùng trong công nghiệp dạng cuộn, size: 0.095x505m, không tự dính, không dùng trong thực phẩm, 1.2kg/ cuộn- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa PET màu trắng, kích thước 0.025mm* 1080mm*6000m, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa PET màu trong suốt, kích thước 0.025mm* 1000mm*6000m, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa PET màu xanh, kích thước 0.05mm* 1000mm*500m, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa PET trong suốt dạng cuộn, không dính, chưa gia công, chưa in hình dùng trong sản xuất các dây buộc thiết bị phụ trợ điện thoại, kt: 1040mm*0.188mm Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa Polyester (không in hinh,không in chữ) dùng để ép nhiệt lên bề mặt vải (BREEZE TEX TYPE CS-20-5-9), khổ 155cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa Polyester dùng để ép nhiệt lên bề mặt vải (BREEZE TEX TYPE CS-20-5-9), khổ 155cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa polyester mesh loại không dính, dạng cuộn IFU-250MESH-PB, KT (65mm*100M*20R). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa trong (dùng cho văn phòng phẩm) 110*160*35MIC (100 tờ/bịch). Hiệu: OK FILM Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa từ polyeste có độ dày <0.05mm, (không dùng bao gói thực phẩm), dạng cuộn, khổ(0.6-1.2)m, hiệu chữ Trung Quốc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng phim BP10100FE+PS7509, từ Polyester,không xốp,chưa được gia cố,chưa gắn lớp mặt với các vật liệu khác,dạng cuộn: 27.5kg/cuộn,KT 220mmX500M dùng trong sx điện thoại di động. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng phim dán kính, màu Xanh SD809- 1,2cm*50m, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng phim nhựa Polyeste, dạng cuộn, in hình vân gỗ, ko xốp, chưa được gia cố, chưa được gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa kết hợp tượng tự với vl khác, dày 0,03mm, rộng 1270mm. Ko hiệu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng phim PET dạng cuộn dùng làm bao bì nhựa (chưa in hình, in chữ, in màu), không dùng đựng thực phẩm, kích thước (500mm x 150m), không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng phim polyeste (TMH) 50um loại không tự dính kích thước: 540mm*1000M dạng cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng phim Polyester tape ST-5501AS(0.05T),kt: 1040mm*200m(110kg),không xốp chưa dc gia cố,chưa gắn lớp mặt với các vật liệu khác,dùng trong sx linh kiện điện tử. mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng plastic từ polyeste Black 84.21.071.250(1 cuộn250 m40 micron22.24 Kgs).Khổ 60cm, không in hình, không in chữ, hàng mới 100%.Dùng để sản xuất mô hình đồ chơi. Không dùng đựng thực phẩm. (nk)
- Mã HS 39206990: Màng Polyester dùng trong công nghiệp in, bao bì, chưa in hình, chưa in chữ, kích thước 12mic x 800mm x 2000m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng polyester gồm 2 thành phần là MPET12 & nhựa LDPE7, 25g/m2 dùng để làm màng bọc bao bì,màng bảo vệ, file cách nhiệt,khổ 1540mm, dài 3000m,dày 19mic dạng cuộn. Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất (nk)
- Mã HS 39206990: Màng Polyester loại không định hướng, không xốp, chưa được in, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt- Polyester film LUMIRROR 75-T60-1350X1000-EE1C (75 Mic x1350mm x1000m) (1985.2 kgx14 Cuộn). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206990: Màng polyester- Polyester Film 23*3*1000. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Màng Release Film (bằng nhựa polyeste) dạng cuộn (05T02) (1050mmx515M) (nk)
- Mã HS 39206990: MBVCS/ Màng bảo vệ cửa sổ bằng nhựa tổng hợp (nk)
- Mã HS 39206990: MDG-SS/ Màng đóng gói bằng nhựa, quy cách: 60mm*50m, 1 cuộn 0.25kg, dùng trong sản xuất lò sưởi (nk)
- Mã HS 39206990: M-STRG-01/ Dây hỗ trợ kéo linh kiện ra ngoài của máy in, bằng sợi polyeste (nk)
- Mã HS 39206990: M-WIRE-01/ Vỏ bọc dây điện bằng sợi polyeste (nk)
- Mã HS 39206990: N14/ Lớp màng polyester (chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với chất liệu khác, độ dày 0.188mm, độ rộng 20cm), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206990: NL-012/ Màng nhựa PET, độ rộng 08mm, độ dày 23mils (H-PET-2308) (nk)
- Mã HS 39206990: NL16/ Cuộn plastic polyeste ADCHEM 254M-74, kích thước 1372mm*50m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: NL69/ Miếng đệm bằng nhựa dùng để sản xuất camera CABLE OVER MOLDING STOPPER1 SEON, nhà sx Atarih (nk)
- Mã HS 39206990: NPL-035/ Tấm nhựa PE trong khổ 1m5 (nk)
- Mã HS 39206990: NPL09/ Màng film poly (dùng trong ngành in: in trên vải)- khổ 100 cm (nk)
- Mã HS 39206990: NPL129/ PHIM- BNCF4 FILM ROLL FOR WELDING 15MM WIDTH 500M (1 cuộn500mét) (Nguyên liệu sản xuất hộp ruy băng cassette) (nk)
- Mã HS 39206990: NPL129/ PHIM CÁC LOẠI-PP FILM 0.02 X 200 X 2000M (1cuộn2000mét) (Nguyên liệu sản xuất sản phẩm hộp ruy băng cassette) (nk)
- Mã HS 39206990: NPL129/ PHIM- CLEAR 12 MIC. 155MM X 1,500M (Nguyên liệu sản xuất hộp ruy băng cassette) (nk)
- Mã HS 39206990: NPL129/ PHIM-COLORED FILM GREEN 12MICRON 100MM X 2000M (Nguyên phụ liệu dùng sản xuất sản phẩm hộp ruy băng cassette) (nk)
- Mã HS 39206990: PE29/ Mang nylong khi PAD AIR 1200MMX900MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE29/ Màng nylong khí PAD AIR 1200MMX900MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE30/ Mang nylong khi PAD AIR 1900MMX220MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE30/ Màng nylong khí PAD AIR 1900MMX220MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE30/ Màng nylong khi PAD AIR 1900MMX220MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE31/ Mang nylong khi PAD AIR 210MMX140MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE31/ Màng nylong khí PAD AIR 210MMX140MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE31/ Màng nylong khi PAD AIR 210MMX140MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE32/ Mang nylong khi PAD AIR 245MMX130MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE33/ Màng nylong khí PAD AIR 245MMX180MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE33/ Mang nylong khi PAD AIR 245MMX180MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE36/ Mang nylong khi PAD AIR 290MMX230MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE36/ Màng nylong khí PAD AIR 290MMX230MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE36/ Màng nylong khi PAD AIR 290MMX230MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE37/ Mang nylong khi PAD AIR 300MMX210MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE37/ Màng nylong khí PAD AIR 300MMX210MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE37/ Màng nylong khi PAD AIR 300MMX210MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE38/ Mang nylong khi PAD AIR 300MMX240MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE38/ Màng nylong khí PAD AIR 300MMX240MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE38/ Màng nylong khi PAD AIR 300MMX240MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE39/ Mang nylong khi PAD AIR 320MMX190MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE39/ Màng nylong khi PAD AIR 320MMX190MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE39/ Màng nylong khí PAD AIR 320MMX190MM,Nhựa Polyfoam, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE41/ Mang nylong khi PAD AIR 360MMX185MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE41/ Màng nylong khí PAD AIR 360MMX185MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE41/ Màng nylong khi PAD AIR 360MMX185MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE42/ Mang nylong khi PAD AIR 4540MMX160MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE42/ Màng nylong khí PAD AIR 4540MMX160MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE43/ Mang nylong khi PAD AIR 480MMX250MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE43/ Màng nylong khí PAD AIR 480MMX250MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE43/ Màng nylong khi PAD AIR 480MMX250MM,Nhựa PE,dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE50/ Màng nylong khí PAD AIR 900MMX560MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PE62/ Mang nylong khi PAD AIR 300MMX250MM, Nhựa PE, dùng đóng gói sản phẩm XK. (nk)
- Mã HS 39206990: PET/ Màng bảo vệ bằng nhựa PET dạng cuộn DC021W 1260 MM*1000M/ cuộn- 1 cây, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: PET001/ Màng lót bằng nhựa PET 50# 1070MM*400M/ cuộn-5 cây, mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: PHF150MAB/ Màng nhựa PC (0.30mm x 600mm x 200M (nk)
- Mã HS 39206990: PHF850MAB/ Màng nhựa PC (0.3Tx600MMx200M) (nk)
- Mã HS 39206990: POLYESTER FILM (IDBS010D(75)B) Màng plastic, chất liệu (Saturated Polyester) không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn, KT: (1080mm*500M), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: POLYESTER FILM (IDBS030D(50)B) Màng plastic, chất liệu (Saturated Polyester) không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn, KT: (1080mm*500M), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: POLYESTER FILM (IDBS040D(75)R) Màng plastic, chất liệu (Saturated Polyester) không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn, KT: (1080mm*500M), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: POLYESTER FILM (SJ-IDBS040D(75)BL) Màng plastic, chất liệu (Saturated Polyester) không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn, KT: (1080mm*500M), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Q300-009176 MÀNG FILM BẰNG NHỰA CHỊU NHIỆT DÙNG ĐỂ BẢO VỆ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI TRONG CÔNG ĐOẠN SẢN XUẤT MÀN HÌNH, KÍCH THƯỚC 50MMX100MX0.025T. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39206990: RPV-CAM153/ Tấm cắt các loại 621629001 của máy cắt đa chức năng (ứng với mục hàng số 1 TKKNQ số 103353520320 ngày 08/06/2020) (nk)
- Mã HS 39206990: S10T025/ Màng nhựa S10 (0.25T*1M*600M) (nk)
- Mã HS 39206990: S10T035/ Màng nhựa S10 (0.35T*1M*200M) (nk)
- Mã HS 39206990: SANPO FILM/ Màng polyeste no đã kết hợp với thủy tinh cầu khổ 40 inch, dày 0.9-1.3mm.Dùng sản xuất vật liệu phản quang. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: SD103/ Mũi giày bằng nhựa, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39206990: SD103/ Mũi giày bằng plastic khác(nguyên liệu dùng để sản xuất giày, dép hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39206990: Tấm cắt các loại 621629001 của máy cắt đa chức năng (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39206990: Tấm cắt P CUTTING-SHEET(621909000)của máy cắt đa chức năng (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39206990: Tấm lót để ủi quần áo bằng polyester 6mm x 1300mm dùng trong công nghiệp may mặc Model: A.0070, hiệu Prima, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: Tấm nhựa PET.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: TĐMĐSDSP/ M-STRG-01# Dây hỗ trợ kéo linh kiện ra ngoài của máy in, bằng sợi polyeste (nk)
- Mã HS 39206990: Thẻ kiểm tra năng lượng laser, code: 1206601 dùng cho máy phẩu thuật lasik Amaris (Hàng mới 100%, hiệu: Schwind). 1 bộ 10 cái (nk)
- Mã HS 39206990: TMPY165 60um*550mm*1000m/ Màng phim (TMPY-165) 60um loại không tự dính kích thước: 550mm*1000m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206990: TPRA90/ Màng nhựa (0.09TX1MX200M) (nk)
- Mã HS 39206990: TPU/ Phim TPU/ khổ 142cm (nk)
- Mã HS 39206990: URS-0.1/ Màng nhựa (0.1T*1050MM*100M (nk)
- Mã HS 39206990: VLC032/ Film dán Lumirror X30 T0.25 Black (1000mm*150m*6Roll) (Đơn giá thực tế trên hóa đơn 4.6667 usd/m2) (nk)
- Mã HS 39206990: Vỏ ngoài bằng nhựa của thân khóa (F56-21521-300) (nk)
- Mã HS 39206990: VS120/ Màng nhựa (0.2MM*600MM*300M (nk)
- Mã HS 39206990: X30T025/ Màng nhựa (0.25T*1M*300M) (nk)
- Mã HS 39206990: X30T10/ Màng nhựa (0.1T*1M*800M) (nk)
- Mã HS 39206990: X-53/ Màng nhựa (0.1T*1M*100M) (nk)
- Mã HS 39206990: ZN550/ Keo 100% POLYESTER DYED FUSIBLE INTERLINING 50dx50d, 84x50 122cm WIDTH (loại không tự dính). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39206910: Cuộn màng HDPE 2 lớp size: 540 mm, 1 Roll 43.8 KG, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206910: Màng nhựa PET loại 100mm*12*1000M, 25000m(hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39206910: Màng nhựa PET loại 200mm*12*1000M,62000m(hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39206910: MÀNG OPP FILM 25MIC (69mm x 1000M)14000m hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206910: MÀNG OPP FILM 25MIC (74mm x 1000M) 67000m hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206910: Màng phim polyeste dạng tấm (TMPY-160) 50um loại không tự dính kích thước: 530mm * 450mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206910: Mũi giày(bằng nhựa) (xk)
- Mã HS 39206910: Nhựa tấm 600x450x50mm (nhựa POM dạng polyeste, không xốp, không gia cố kết hợp với vật liệu khác) (xk)
- Mã HS 39206910: TẤM POLYESTER CHƯA IN HÌNH, CHƯA IN CHỮ, DÙNG ĐỂ CHE CHẮN BỘ PHẬN SƯỜN XE ĐẠP, KÍCH THƯỚC (400*150MM), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 39206990: 3V2FB09830-01/ Màng nhựa PE (dùng bảo vệ bề mặt SP-linh kiện máy in) (xk)
- Mã HS 39206990: 77925/ Vòng đệm nhựa (xk)
- Mã HS 39206990: 8 3262/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206990: 8 3356/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206990: 8 3358/ Tấm cách điện (xk)
- - Mã HS 39206990: 8 7267/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206990: 8 7542/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206990: 8 7838/ Tấm cách điện (xk)
- Mã HS 39206990: CP19PRE068/ Miếng đệm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206990: CP19PRE069/ Miếng đệm bằng nhựa.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206990: Dây đai nhựa PP (15mm x 0.6mm) sản xuất từ nhựa PP, hàng thành phẩm mới 100% (xk)
- Mã HS 39206990: F-PET043/ Miếng nhựa PET TAPE (xk)
- Mã HS 39206990: Lạt nhựa 3mm x 200mm màu đen sản xuất từ nhựa PP, hàng thành phẩm mới 100% (xk)
- Mã HS 39206990: Lạt nhựa 3mm x 250mm màu đen sản xuất từ nhựa PP, hàng thành phẩm mới 100% (xk)
- Mã HS 39206990: Lạt nhựa 5mm x 250mm màu trắng sản xuất từ nhựa PP, hàng thành phẩm mới 100% (xk)
- Mã HS 39206990: Lạt nhựa 5mm x 300mm màu trắng sản xuất từ nhựa PP, hàng thành phẩm mới 100% (xk)
- Mã HS 39206990: LX-WZ0013QSZZ/ Vòng đệm (xk)
- Mã HS 39206990: Màng chít 2.4kg (xk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa có chất bám dính (pet t0.05,3M,476MP/blue)- 1220212502000V (xk)
- Mã HS 39206990: Màng nhựa PC0.5T- 1210213222000V (xk)
- Mã HS 39206990: Màng nylong khí PAD AIR 1200MMX900MM,Abb (dùng để đóng gói hàng xuất khẩu) (xk)
- Mã HS 39206990: Màng phim plastic phủ phản quang ngũ sắc/Reflective Film từ các polyurethan, chưa gia cố, khổ 100CM, NL SX,GC ra NPL trong ngành da giày, hàng mới 100%, xuất trả theo dòng 1 của tk:10310769200 (xk)
- Mã HS 39206990: Màng phim TMS 50um loại không tự dính kích thước: 450mm*300mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39206990: P SHEZ0788QSZZ/ Miếng ăn giấy trước (xk)
- Mã HS 39206990: P SHEZ0896QSZZ/ Miếng tán mực (xk)
- Mã HS 39206990: P SHEZ0903QSZ2/ Tấm dán nhựa (xk)
- Mã HS 39206990: P202051/ dây đai nhựa 19 x 1.0mm (xk)
- Mã HS 39206990: SP367/ Dây nâng tròn đôi Saga Welco 5T 6.7M (xk)
- Mã HS 39206990: SP420/ Dây nâng tròn đôi WEB58S 5T 8.0M (xk)
- Mã HS 39206990: SSK-X30T025/ Film dán Lumirror X-30 #250 Black (1000mm* 150m*6Roll) (xk)
- Mã HS 39206990: Tấm nilông khí- Air bubble 300mm*210mm x D10mm (99B33) (xk)
- Mã HS 39206990: Vỏ bọc dây điện bằng sợi polyeste WIRE TIE-PACKAGE 072E 91600 (xk)
- Mã HS 39206990: Vỏ bọc dây điện Polyester LINE-JOIN, DISP 697E 78740 dùng trong đóng gói hàng điện tử, (xk)
- Mã HS 39207110: BRT-DKF02-18/ Dây keo ép đường may film khổ: 18" (nk)
- Mã HS 39207110: Màng Cellophane dùng trong ngành in,bao bì,chưa in hình,chưa in chữ, mới 100%-Transparent Cellophane Paper (Cellophane film PL-E-300) Plain Type,Substance 30 gsm,size:650mm x 4000m (27 rolls) (nk)
- Mã HS 39207110: Màng xenlophan (Cellophane Color Species 2) dạng tấm, chưa in hình, in chữ, mới 100%, KT: 70x100 cm, 23 GSM, 500 tờ/ream. (nk)
- Mã HS 39207110: Màng xenlophan, không xốp và chưa gia cố với vật liệu khác (Dùng trong công nghiệp sản xuất xúc xích) CELLOPHAN (Size 6x100m) (Hàng dùng để sản xuất nội bộ và không tiêu thụ trong nước) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39207110: Màng xenlophane dạng trong (màng nhựa) dùng để lót máy tét đế cao su- CELLOPHANE 110MM*110M (B-CI-0015-4), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39207110: UNCOATED REGENNERATED CELLULOSE FILM PL-E #300: màng CELLULOSE, khổ 110mm, 2000Met/cuộn, tổng hàng: 1600 rolls,chưa in hình in chữ,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39207199: NPL011/ Băng dính LAM 2L 25MM WHITE TR ZLINER 200 M/ROLL; WIDTH 25MM (nk)
- Mã HS 39207199: NPL011/ Băng dính TAPE 2L 4MIL 100MM WHITE 50 M/ROLL; WIDTH 100MM (nk)
- Mã HS 39207199: NPL011/ Băng dính(302 TRANSPARENT) (nk)
- Mã HS 39207199: NPL011/ Băng dính(HOTMELT 6MIL TAPE) (nk)
- Mã HS 39207199: NPL011/ Băng dính(P/FILM) (nk)
- Mã HS 39207199: NPL011/ Băng dính(PROTECTOR FILM) (nk)
- Mã HS 39207199: NPL031/ Băng dính, khổ 13mm (nk)
- Mã HS 39207199: Tấm lau mũi hàn (KT:60 x 60mm), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39207300: ACF02/ Nhựa a-xê-tát để gia công phần mặt của khung gọng kính đeo mắt (độ dày 6.0~6.4mm) (nk)
- Mã HS 39207300: ACT01/ Nhựa a-xê-tát để gia công phần gọng của khung gọng kính đeo mắt (độ dày 3.5~4.0mm) (nk)
- Mã HS 39207300: Dải nhựa xenlulo không dính, không xốp, chưa được gia cố, màu đen bản rộng 30mm, dày 0,28mm, dùng để dập đầu dây túi. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39207300: Màng nhựa sinh thái chưa in hình in chữ 40mm x 0.30mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39207300: NPL028/ Dải bằng plastic- PRINTED TIP FILM 1 COLOR (nk)
- Mã HS 39207300: NPL06/ Màng từ xelulo axetat, không xốp, chưa được gia cố dùng để bọc đầu dây giày, hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39207920: 126170K/ Tấm plastic từ xenlulo lưu hóa quy cách 0.8*6.6 mm để sản xuất máy hút bụi,mới 100% (nk)
- Mã HS 39207991: Tấm plastics từ xenlulo dạng cuộn tròn dùng để cách nhiệt, chưa được gia cố, gắn lớp mặt, kết hợp với các vật liệu khác- INSULATION FIBER (xenlulo), dày 1mm, rộng 3mm, Code: DJ62-10109B-mới 100% (nk)
- Mã HS 39207999: Màng lọc vi sinh dùng trong phòng thí nghiệm _ Membrane 2-7518-07 EZGSWG474 (150sheetsx4sets/box) [BIO0015] (nk)
- Mã HS 39207999: Tay nắm tròn bằng nhựa-RBK202(319-KU-10-M3-C),Ball Knobs with Plastic Thread (nk)
- Mã HS 39207991: Phụ tung xe gắn máy YAMAHA SIRIUS (cụm đèn PHA MỚI 100% do việt nam sản xuất) (xk)
- Mã HS 39207991: phụ tùng xe YAMAHA SIRIUS (ỐP ĐÈN PHA BẰNG NHỰA mới 100% do việt nam sản xuất) (xk)
- Mã HS 39207999: AN05-2-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-AN05-2-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: BC16-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-BC16-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: CB01-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet CB01-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: EL05-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio-cellulose sheet- EL05-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: HB01-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-HB01-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: HB06-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-HB06-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: HJ01-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio-cellulose sheet- HJ01-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: IN06-2-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-IN06-2-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: IN08-2-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-IN08-2-(E) (xk)
- Mã HS 39207999: JB01-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet JB01-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: JC03-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet JC03-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: JC04-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet JC04-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: LE06-1-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-LE06-1-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: LE16-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-LE16-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: Màng Biocellulose dùng để sản xuất mặt nạ thạch dừa, Không dùng màng mesh, chưa tẩm mỹ phẩm, Biocellulose sheet (2VKD-WET)15g, kích thước 27 cm x 21 cm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39207999: Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-CB04-1) (xk)
- Mã HS 39207999: Màng xenlulo sinh học- (Bio Cellulose Sheet-CB14) (xk)
- Mã HS 39207999: MWMWNFA31-G-01/ Miếng thạch dừa từ dẫn xuất xenlulo (Bio Cellulose Sheet-MWMWNFA31-G-01) (xk)
- Mã HS 39207999: MWMWNFA32-01/ Miếng thạch dừa từ dẫn xuất xenlulo (Bio Cellulose Sheet-MWMWNFA32-01) (xk)
- Mã HS 39207999: PWPWESSL00-01/ Miếng thạch dừa từ dẫn xuất xenlulo (Bio Cellulose Sheet-PWPWESSL00-01) (xk)
- Mã HS 39207999: SK01-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio-cellulose sheet-SK01-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: Tấm cellulose làm mặt nạ chưa có mỹ phẩm (BIOCELLULOSE SHEET HMFK-2316-2). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39207999: Tấm thạch dừa thô, dạng xenlulo, 400 tấm/túi, 1 túi/carton. Hàng VNSX, mới 100% (xk)
- Mã HS 39207999: TK01-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-TK01-(E)) (xk)
- Mã HS 39207999: TK05-(E)/ Màng xenlulo sinh học (Bio Cellulose Sheet-TK05-(E)) (xk)
- Mã HS 39209110: (Q130-001904) MÀNG NHỰA POLY LÀM KÍNH AN TOÀN TRONG SẢN XUẤT MÀN HÌNH (50UM, 220MM, 33M,POLYINIDE,W220MM*L) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39209110: Màng film PVB trong suốt,dùng làm kính an toàn,dày 0.76mmxrộng 1.34mxdài 200m,4cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209110: Màng film PVB,trong suốt, dùng làm kính an toàn, dày 0.76mmx rộng 1.54mxdài 200m,1 cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209110: Màng nhựa PVB viền xanh, dùng trong SX kính an toàn,dạng cuộn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với cácvật liệu khác):0.45mm x(900-1030)mm x(300)m/2cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209110: Màng nhựa PVB xanh F,dạng cuộn,dùng trong SX kính an toàn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với các vật liệu khác):0.38mm x(1830)mm x(250)m/1cuộn. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209110: Màng PVB (phim dán kính), trong suốt, dùng làm kính an toàn, kích cỡ: dày 0.76mm, rộng 1350mm, dài 200m, 5 cuộn, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209110: Màng PVB Film-Polyvinyl butyral không màu,dày 0.3mm, ko dùng bọc thực phẩm, không tự dính, chưa gia cố, chưa gắn lóp mặt, rộng 1.00mx dài 450m; mới 100% do Trung Quốc sản xuất (nk)
- Mã HS 39209110: Màng PVB- Polyvinyl butyral không màu dày 0.30mm, không xốp, không tự dính, chưa gia cố, dùng SX kính dán,không dùng bọc thực phẩm, rộng 1.20 m x dài 400m, mới 100% do ShangHai China sản xuất (nk)
- Mã HS 39209110: Màng PVB trắng tuyết M205 dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x1830mm x250m,02cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209110: Màng PVB trong dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x1220mm x400m,6cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209110: Màng PVB viềng xanh dùng làm kính an toàn(q/c:0.45mm x980mm x300m,01cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209110: Màng PVB xanh F-Green dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x1830mm x250m,01cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209110: tấm nhựa dán màng hình 3500cái/thùng 22kg/thùng MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209110: Tấm phim cách nhiệt bằng nhựa Poly khổ 30m x 1.52m x 0.38mm, Model: JB10-38, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209191: 01/ 'Nhựa 1.0 TPU Hi Flex khổ 47 (nk)
- Mã HS 39209191: 02/ Nhựa trang trí khổ 47 (nk)
- Mã HS 39209191: ACNT02/ Nhựa trang trí Từ poly(vinyl butyral),dạng tấm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: Phim đo lường áp lực LLLW R270 5M (2 cuộn/hộp), chất liệu: nhựa. Hàng mới 100%/ JP (nk)
- Mã HS 39209199: 03/ Nhựa TranG trí chưa in Air Max 270 REACT ENG (nk)
- Mã HS 39209199: 2203/ 2308/ Cuộn màng nilon PE phi 51cm, dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 51x2800cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: 2203/ Cuộn màng nilon PE phi 240 cm gấp đôi, dùng để đóng gói sản phẩm, kích thước 120x2450cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: 35/ MÀNG PE (DÙNG ĐÓNG GÓI) piano plastic cover (nk)
- Mã HS 39209199: 54358001/ Nhựa cài dây (nk)
- Mã HS 39209199: 72/ Băng keo(90met/ cuộn) (nk)
- Mã HS 39209199: 87144001/ Đế nhựa đấu dây điện 120x80x57 (nk)
- Mã HS 39209199: A69/ Băng mếch (dựng mếch) dùng cho phom áo 10mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT00/ Nhựa trang trí các loại,Từ poly (vinyl butyral), dạng lá (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT02/ Nhựa trang trí (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT16/ Nhựa trang trí các loại khổ 16 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT23/ Nhựa trang trí các loại khổ 23 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT38/ Nhựa trang trí các loại khổ 38 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT40/ Nhựa trang trí các loại khổ 40 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT42/ Nhựa trang trí các loại khổ 42 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT44/ Nhựa trang trí các loại khổ 44 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT46/ Nhựa trang trí các loại khổ 46 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT47/ Nhựa trang trí các loại khổ 47 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT49/ Nhựa trang trí các loại khổ 49 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT50/ Nhựa trang trí các loại khổ 50 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT52/ Nhựa trang trí các loại khổ 52 inch (nk)
- Mã HS 39209199: ACNT54/ Nhựa trang trí các loại khổ 54 inch (nk)
- Mã HS 39209199: Cuộn màng mảnh nilon HD rộng 120cm mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: FILM001/ Màng phim 25 si-PET (25U-S-1012), khổ 1090. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: FILM001/ Màng phim PET 25 (301D), kích thước:25um*1080mm*6000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: FILM003/ Màng phim PET 50 (L701D), kích thước: 50um*1090mm*6100m. (mầu xanh). hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: FILM005/ Màng phim PET 38 (DZ1), kích thước 38MIC*1090mm*7000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: FILM006/ Màng phim PET 75 (L38), kích thước: 75MIC*1090mm*4000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: FILM011/ Màng phim 50 si-PET (50U-S-1012), khổ 1090mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: FILM012/ Màng phim PET 125 (108N), kích thước:125um*1090mm*2000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: FILM033/ Màng phim SC-EM7510, kích thước 150um*1080mm*2000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: màng bọc kín cửa trước (cao su).lklr cho xe tải có tổng trọng tải cả hàng dưới 3 tấn. (nk)
- Mã HS 39209199: màng chống thấm cửa trước.lklr ôtô tải VAN thùng kín(khoang chứa hàng liền khối với khoang người ngồi),2 chỗ. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng dùng làm kính an toàn PVB FILM từ nhựa Poly(vinyl butyral) không xốp,chưa kết hợp với vật liệu khác,không tự dính.KT: 0.3X1.4-1.53-1.83X450m,không màu.Mã CLEAR.mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng Film dùng để dán kính bằng nhựa PVB, độ dày: 0.25mm, màu trắng sứ M202 (05 roll 5350 m2), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng film PVB trong suốt,dùng làm kính an toàn,dày 0.38mmxrộng 1.34mxdài 400m,3cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng film PVB,màu trắng sứ M202,dùng làm kính an toàn,dày 0.38mmxrộng 1.84mxdài 400m,1 cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng film PVB,trong suốt, dùng làm kính an toàn, dày 0.76mmx rộng 2.44mxdài 200m,4 cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB cam Y137, dùng trong SX kính an toàn,dạng cuộn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với cácvật liệu khác):0.38mm x(2250)mm x(265)m/1cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB trắng M201, dùng trong SX kính an toàn,dạng cuộn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với cácvật liệu khác):0.38mm x(2140)mm x(250)m/2cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB trong dùng trong SX kính an toàn,dạng cuộn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với cácvật liệu khác):0.26mm x(1830-2140)mm x(500)m/11cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB trong, dạng cuộn,dùng trong SX kính an toàn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với các vật liệu khác):0.38mm x(1530-2140)mm x(400)m/6cuộn. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB trong,dạng cuộn,dùng trong SX kính an toàn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với các vật liệu khác):0.28mm x(700-1350)mm x(500)m/18cuộn. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB xanh B101, dùng trong SX kính an toàn,dạng cuộn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với cácvật liệu khác):0.28mm x(1830)mm x(500)m/12cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB xanh F, dùng trong SX kính an toàn,dạng cuộn,không tự dính, không xốp (chưa gia cố chưa kết hợp với cácvật liệu khác):0.38mm x(1830-2140)mm x(250)m/3cuộn,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB(poly vinyl butyral), không xốp, không dính chưa gia cố với vật liệu khác, màu trắng sữa, dùng dán kính an toàn, kích thước 0.30 mmx1524mmx550m, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng nhựa PVB, dùng làm kính an toàn, KT: 100m x 1.40m x 1.52mm, không xốp, không kết hợp vật liệu khác, không tự dính, màu trong suốt CLEAR,nsx: SHANGHAI ZHIHE INDUSTRIAL CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim EMBO FILM/EM-050XAN, kích thước: 1030mm*400m. Hàng mẫu không thanh toán, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim EXCELLON UV(95), kích thước 150um*1090mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim HARD COATING FILM/DYT-25HCE, kích thước: 1080mm*490m. Hàng mẫu không thanh toán, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim MATT PET 23, kích thước:23um*1095mm*500m. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim PET 12 (SL05), kích thước:12MIC*1350mm*300m. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim PET 150 (108N), kích thước 150um*1090mm*1900m. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim PET 150 (T101D), kích thước: 150um*1090mm*2000m. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim PET 25 Fluorine (LA-401), kích thước: 25u*1090mm*200m. Hàng mẫu không thanh toán,mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim PET 50 (LA-802), kích thước: 50u*1090mm*1000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim PVB không màu, chưa in, không tự dính, chưa gia cố, không có xốp, dạng cuộn, dùng để dán kính an toàn, dày 0.3 mm, rộng 1.83 m, dài 450 m, chưa kết hợp với vật liệu khác. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim PVB màu trắng sữa 2M202,chưa in,không tự dính,chưa gia cố, không có xốp, dạng cuộn, dùng để dán kính an toàn, dày 0.3mm, rộng 1.83 m,dài 310 m, chưa kết hợp với vật liệu khác.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim PVB màu xanh B101, chưa in,không tự dính,chưa gia cố, không có xốp, dạng cuộn, dùng để dán kính an toàn, dày 0.3mm, rộng 1.83 m,dài 450 m, chưa kết hợp với vật liệu khác.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng phim TORAY PET FILM/XD510P, kích thước:100um*1080mm*1000m. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng PVB (phim dán kính), màu xanh biển, mã màu B104, dùng làm kính an toàn, kích cỡ 0.38mm*2440mm*400m, 2 cuộn, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: Màng PVB film- Polyvinyl butyral màu trắng trong (Dạng cuộn, dùng để dán kính an toàn) KT: 0.30MM*1830MM*550M, Nhà sản xuất: TAIZHOU WONDERFUL NEW MATERIAL CO.,LTD. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209199: Màng PVB màu cam Y137 dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x2440mm x251m,01cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: Màng PVB màu vàng Y129 dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x2440mm x24m,01cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: Màng PVB trắng sữa M201 dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x2140mm x250m,02cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: Màng PVB trắng tuyết M205 dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x2140mm x250m,02cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: Màng PVB trong dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x2140mm x400m,07cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: Màng PVB xanh B103 dùng làm kính an toàn(q/c:0.38mm x2140mm x250m,02cuộn, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209199: MIẾNG NHỰA MẪU, KÍCH THƯỚC 0.5MX0.3M, DÙNG ĐỂ LÀM MIẾNG LÓT ĐẾ GIÀY, MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209199: NL034/ Miếng chặn bằng nhựa _672603004 (nk)
- Mã HS 39209199: NL042/ Màng rung bằng nhựa PE.1230014440 (nk)
- Mã HS 39209199: NLGC2/ Nhựa trang trí giày, dạng cuộn,bằng nhựa poly (vinyl butyral) (nk)
- Mã HS 39209199: NPL010/ Màng nhựa-NYLON FILM EMBLEM 2500 ONBC-25 (BOTH SIDE CORONA) (25mic X 780mm X 6000m) (4ROLL 18,720 MTK) (nk)
- Mã HS 39209199: Phim dán kính an toàn làm từ Polyvinyl Butyral (mã PFAT 9640), dày 0.38mm, khổ 2.44m x 400m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209199: SD062/ Tấm lót giày bằng nhựa Vinyl(nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209110: Màng nhựa trong, mỏng dùng làm mặt kính của nhiệt kế (Mirror A) (xk)
- Mã HS 39209191: Bảng mika 1.2m*2.4m (sản phẩm bằng nhựa cứng), dùng làm bảng ghi chú, xuất xứ việt nam,mới 100% (xk)
- Mã HS 39209191: MG03/ Nhựa trang trí TPU A.MX 2090(PS)UP01/UPPER (xk)
- Mã HS 39209191: MG04/ Nhựa trang trí TPU A.MX 2090(TD)UP01/UPPER (xk)
- Mã HS 39209191: MG10/ Nhựa trang trí TPU ZM FLY 3(W)/UP01/UPPER (xk)
- Mã HS 39209199: VT083/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang Khổ 40 inch, dày 0.5mm (GB8000 H/F-0.5MM).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT100/ Tấm nhựa trang trí đã được ép phản quang Khổ 40 inch, dày 1.2mm (GB8000H/F-1.2 B VT). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT161/ Tấm nhựa Trang Trí được ép phản quang Khổ 40 inch, dày 1.2mm (GB8000 + H/F-1.2 W).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT178/ Tấm nhựa trang trí đã được ép phản quang khổ 40 inch, dày 0.4mm (GB NS-HV2 0.4). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT199/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang khổ 40", dày 0.4mm (GB NS-HV2 0.4/ GB NS-SV2 0.4). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT200/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang khổ 40", dày 0.4mm (GB NS-HV2 0.4/ GB NS-SV2 0.4. Black GB).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT202/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang khổ 40", dày 1.2mm. (GB8000 +H/F-1.2 Black).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT205/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang Khổ 40", dày 0.5mm (GB NS-SV2 0.5mm/GB NS-HV2 0.5 Black GB).Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT207/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang Khổ 40", dày 0.5 mm (GB8000+TPU 0.5 MM). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT209/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang khổ 40", dày 1.2mm. (GB8000 +H/F-1.2 Black GB). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT215/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang Khổ 40", dày 0.5mm (GB8000+ H/F- 0.5MM Black). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209199: VT220/ Tấm Nhựa Trang Trí đã được ép phản quang Khổ 40", dày 1.2mm (GB8000+ H/F- 1.2MM.R.White). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39209210: 10/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39209210: 10/ Bao nylon (không in hình chữ), kt: 5-6cmX110-120cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: 518594002/ Tấm nhựa PA6 dùng để che chắn và bảo vệ cho người sử dụng máy cưa cành(v150x145x34mm)- FRONT HAND GUARD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: CCC/ Chốt chặn (một chi tiết) (nk)
- Mã HS 39209210: Cuộn màng NYLON FILM B từ Polyamide không xốp,chưa được gia cố,chưa gắn lớp mặt,chưa được bổ trợ,không tự dính,dùng sản xuất bao bì,chưa in hình in chữ, kích thước:15ux6000Mx500mm.NSX Li Ling. mới100% (nk)
- Mã HS 39209210: DPL/ Dây Poly (nk)
- Mã HS 39209210: Màng BOPA chất liệu từ polyamide-6- Quy cách: 15mic x 520-960mm x 6000m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Màng BOPA dùng trong ngành in, bao bì chưa in hình chưa in chữ, mới 100%- BOPA Film (Biaxially oriented polyamide film),Grade:ON-Nylon Film 12micron, inside corona treated, size:12mic x 600mm x 12000m (nk)
- Mã HS 39209210: Màng BOPA film (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM- FOR PRINTING AND LAMINATION INSIDE CORONA TREATED) (không in hình, in chữ) 15mic x 1020mm x 6000m; 1064.9kg/10 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM (BOPA FILM), chưa in hình, chưa in chữ, dày 15 mic, dùng trong sản xuất bao bì đóng gói, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa BOPA (Biaxially Oriented Polyamide Film), Thickness: 15 Microns, W: 1020mmxL: 6000m/roll, không in hình, in chữ (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa BOPA- BOPA FILM BOTHSIDE CORONA TREATED (1STEP)- GRADE A- dạng cuộn, dùng làm bao bì nhựa (chưa in hình, in chữ, in màu) PA 15Micx770mm x6000m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM), 15Mic x 740mm x 6000m (chưa in hình, in chữ, in màu dùng trong sản xuất bao bì). Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa BOPA FILM FOR PRINTING AND LAMINATION- dùng làm bao bì nhựa (chưa in hình,chưa in chữ,chưa in màu) 15Mic x 600MM x 6000M (8 cuộn).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa BOPA làm bao bì,chưa in hình,in chữ mới 100% BOPA FILM for printing and lamination (15 mic x 1040 mm x 6000 m) (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa BOPA,làm bao bì chưa in hình,in chữ,mới 100% BOPA FILM GRADE NF21 (Biaxially Oriented Polyamide Film) One side Corona 15 mic x 700-1040 mm x 6000 m (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa PA (Polyamide Nylon Film 'KOFIL' (A) 'ID CORE 76MM- Dùng làm bao bì nhựa (chưa in hình, in chữ, chưa in màu)- NT01 25Mic x 790mm x 6,000m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa Polyamid chưa in dạng cuộn mới 100%, chua kết hợp với vật liệu khác- Dùng trong ngành bao bì- BOPA FOR PRINTING- Kích thước 15mic x 520mm x 6000m/cuộn (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa Polyamide chưa in dạng cuộn mới 100%, chưa kết hợp với vật liệu khác- Dùng trong ngành bao bì- BOPA film- Kích thước: 15mic x 1000mm x 6000m/cuộn (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nhựa từ Polyamide dùng sản xuất bao bì (bao bì không chứa thực phẩm), chưa in hình in chữ- NYLON FILM A, kích thước: 15u x 6000M x 460mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Màng Nylon dùng trong CN in,bao bì chưa in hình,chưa in chữ,mới100%-Nylon Film (Polyamide) corona treatment: Inside,I.D.Core 76mm,Type:NT01, khổ 12micx1000mmx12000m.Hàng dùng cho sx (nk)
- Mã HS 39209210: Màng Nylon(NYLON FILM), chiều rộng 520-910mm, chiều dài 6000m, không in hình chữ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Màng nylon, dùng làm túi nhựa, hàng mới 100%- BOPA FILM (BIAXIALLY ORIENTED POLYAMIDE FILM) PREMIUM GRADE THICKNESS 15- N 15- 560 mm X 6000 m (nk)
- Mã HS 39209210: Màng phim polyamit-6 ONY dày 15mc khổ 750mm PO 5611. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa- Màng Bopa (Biaxial Oriented Polyamide Film),(kích thước: 15Micx680-950mmx6000m), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: NPLSX Bbì nhựa: Màng nylon (từ polyamit) 15micron X 820mm X 12000m chưa in hình, chữ, chưa gia cố, chưa xử lý bề mặt (NYLON FILM EMBLEM 1500 INSIDE CORONA), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: NVL00087/ Keo ép nhiệt (nk)
- Mã HS 39209210: NVL00087(YDS)/ Keo ép nhiệt (nk)
- Mã HS 39209210: Nylon film 15mic chưa in xử lý một mặt (nguyên liệu dùng trong sản xuất bao bì). Size (630mm x 12000m x 24 cuồn). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209210: Nylon film Emblem chưa in xử lý một mặt (nguyên liệu dùng trong sản xuất bao bì) NYLON FILM EMBLEM (ON 3" ID CORE) EMBLEM ON 15 (INSIDE CORONA). Size (550mm x 6000m x 5 cuồn). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209210: Tấm nhựa MC (Monomer Cast Nylon Polyamit-6), dạng đặc, không tự dính, chưa gia cố,chưa gắn lớp mặt,kích thước 1000x2000x5mm,màu xanh,dùng để gia công chế tạo đồ gá,nsx:Dynex CO., LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Tấm nhựa MC chống tĩnh điện(Monomer Cast Nylon Polyamit-6,ko tự dính,ko xốp,chưa gia cố,chưa gắn lớp mặt,chưa kết hợp với vật liệu khác,kích thước12x600x1200mm,dùng để gia công chế tạo đồ gá mới100%) (nk)
- Mã HS 39209210: Tấm nhựa PA6(Polyamit-6),dùng làm vách ngăn trong xây dựng,không xốp,không tự dính,chưa được gia cố,chưa gắn lớp mặt,chưa được kết hợp với vật liệu khác, kt dài 1000 rộng2000 dày 15-80mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: Tấm nhựa polystone (hàng mới 100%)/ Cast Nylon PA6G Sheet 2000x1000x30mmT (nk)
- Mã HS 39209210: Thanh nhựa polystone (hàng mới 100%)/ Polystone (PE1000) Rod OD125x2200mm (nk)
- Mã HS 39209210: TPVL43/ Màng Film (nk)
- Mã HS 39209210: TPVL43/ Màng Film bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209210: TPVL43/ Màng Film TVA1039-A/VI (nk)
- Mã HS 39209210: TPVL43/ Màng Film TVD2016-A-K, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: TPVL43/ Màng Film TVD5045-A/XI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: TPVL43/ Màng Film TVD6050-A/JP-K, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209210: TPVL43/ Màng Film TVX1139-B/XI, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209291: 8-NL127/ Tấm PA(Polyamide) dùng cho sản phẩm đồ chơi bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209291: Cuộn nylon bằng nhựa polyamit, dùng quấn bảo vệ đầu ống thép, chiều rộng: 450 mm x L20m/COVERING TAPE W 15 mm W 450 mm L 20 m No. 812699 PAGE 1696 (nk)
- Mã HS 39209291: Màng film ép nhiệt- ADHESIVE FILM, từ nhựa Polyamide 4220 CLR.003, kích thước 1473MMX100M dạng cuộn dùng sản xuất nhãn, chưa gia cố, chưa in nội dung, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209291: màng nhựa polyamide (BOPA) bóng LHA (INISIDE) 15MIC *640MM*6000M dùng in bao bì- nhãn hiệu:XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209291: Nhựa MC NYLON dạng tấm làm từ polyamid-6 (Dùng trong công nghiệp da giày, công nghiệp chế tạo linh kiện máy,) KT: (10,12,15,20,25,30,35,40,)T x 1200mm x 2400mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209291: NVL00087(YDS)/ Keo ép nhiệt (nk)
- Mã HS 39209291: OMVN1-T15x500x1000-MC901/ Nhựa P.A dạng tấm MC901 15x500x1000mm (nk)
- Mã HS 39209291: Tấm nhựa MC ESD, MC chống tĩnh điện (MC501), màu đen, kích thước 10*500*1000mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209299: 163318000/ Keo (nk)
- Mã HS 39209299: 163325801/ Keo (nk)
- Mã HS 39209299: 176076801/ Miếng đệm loa (nk)
- Mã HS 39209299: 18378/ Nhựa tấm film dẻo LRF150-2BP16-50U, kích thước 100mx1.52m (nk)
- Mã HS 39209299: 2.5/ Dây đai nhựa (nk)
- Mã HS 39209299: 7001735 Màng Nylon film, dải plastic được làm từ polyeste no và poliamit, trong đó hàm lượng polyeste no trội hơn, không xốp, chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa kết hợp với vật liệu khác (NYLON FILM) (nk)
- Mã HS 39209299: 90/ Dây đệm vai bằng nhựa (khổ từ 3mm đến 20mm) (13050Y) (nk)
- Mã HS 39209299: Dải bằng Plastic phức hợp từ polyamit rộng 11mm- Nylon Film- FILM FN110TF NP W:11.0 M/M 260MIC EXPORT- 7730922 (nk)
- Mã HS 39209299: Màng BOPA (LHA)15micx670mmx6000m,đóng thành 57 cuộn,Hàng mới 100%,chưa in hình,in chữ,in hoa,không tráng phủ,chưa gia cố,không xốp, không dính.Dùng in bao bì, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (nk)
- Mã HS 39209299: Màng BOPA (LHA)15micx700mmx6000m,đóng thành 27 cuộn,Hàng mới 100%,chưa in hình,in chữ,in hoa,không tráng phủ,chưa gia cố,không xốp, không dính.Dùng in bao bì, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (nk)
- Mã HS 39209299: Màng BOPA (LHA)15micx820mmx6000m,đóng thành 27 cuộn,Hàng mới 100%,chưa in hình,in chữ,in hoa,không tráng phủ,chưa gia cố,không xốp, không dính.Dùng in bao bì, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (nk)
- Mã HS 39209299: Màng BOPA (LHA)15micx940mmx6000m,đóng thành 12 cuộn,Hàng mới 100%,chưa in hình,in chữ,in hoa,không tráng phủ,chưa gia cố,không xốp, không dính.Dùng in bao bì, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm (nk)
- Mã HS 39209299: Màng BOPA FILM (GRADE A), INSIDE CORONA TREATED, không dùng cho thực phẩm, kích thước: 660 mm x 6000 m, độ dày: 15 micromet. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209299: Màng BOPA FILM (OA1 inside corona) bằng nhựa dùng trong công nghiệp bao bì, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, không in chữ, Size:15MIC x 500MM x 6000M, hàng mới100% (nk)
- Mã HS 39209299: Màng BOPA FILM 15 MIC bằng nhựa dùng trong công nghiệp bao bì, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, không in chữ, Size:15MIC x (60-104)CM x 6000M, hàng mới100% (nk)
- Mã HS 39209299: Màng nhựa MPT không tự dính, không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt dùng để SX bao bì (không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm),chưa in,khổ dày 12 mic x (920 mm) x 12000m mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209299: Màng nhựa, dạng cuộn, dùng để làm bao bì- BOPA FILM 1020MM*15UM*6000M. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209299: Màng nylon polyamide, dùng để làm túi nhựa, hàng mới 100%- NY FILM- RX (15 MICS SIZE: 560MMx6000M) (nk)
- Mã HS 39209299: Màng phim polyamide (Q1327A), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209299: NL21/ Nhựa Vespel SP-1 (nk)
- Mã HS 39209299: NL40-DAI DE NYLON/ Dây đai tăng cường độ chắc cho đế giày bằng nhựa nylon (dạng dải) rộng 15mm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209299: NVCTD5428/ Màng quấn PA (Poliamide) 2mx0.1mm 78kg/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209299: NVCTD5429/ Màng quấn PA (Poliamide) 2.4mx0.1mm 87kg/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209299: NVCTD5956/ Màng nhựa trong suốt dẻo Polyamide 1.2mx2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209299: Nylon Film Grade-Màng nhựa plastic PA (BOPA) làm từ nhựa Polyamide, không xốp, không tự dính, độ dày 15 micro, model: NF21, rộng: 520-1030mm, dài 6000m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209299: S0072/ Màng quấn PA (Poliamide) 0.5mx0.05mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209299: SF01/ Màng Nylon quấn hàng khổ 50cm (180 cuộn- 0.018mm~0.020mm * 400m/cuộn, 4.8kg/cuộn) (nk)
- Mã HS 39209210: 10/ Bao nylon (xk)
- Mã HS 39209210: 531502002_03- Tấm nhựa PA66 dùng chắn cỏ của máy cắt cỏ (308x155x50mm)- PLASTIC, GRASS SHIELD \ EDGER \ PP-BJ550. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209299: 163318000/ Keo (xk)
- Mã HS 39209299: Màng chít 0.018mm-0.02mm*400m/roll (xk)
- Mã HS 39209299: Màng lọc RO (4040). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209299: Màng nhựa- OP 120 CA MDPR 2000 120 20 Y N G N 999- 14584132. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209299: Màng nhựa trong suốt dẻo Polyamide 1.2mx2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209299: Màng nylon,chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, kích thước 350mm x 80mic, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209310: Nhựa PU dạng tấm, 1000*2000mm/1000*4000mm, độ dày 2/3/5/6/8/15/25/30/35/40/50mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209310: TPU002/ TPU mô mỏng 54". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209390: A42-AC/ Màng PU Khổ 54" dùng trong sản xuất bóng thể thao- THERMAL POLYURETHANE (nk)
- Mã HS 39209390: C1MIS00300/ Xốp thành phần 100% polyurethane; kích thước: chiều rộng 1430mm, 4mm dày; (nk)
- Mã HS 39209390: DA5/ Nhãn ép nhiệt, LoGo (nk)
- Mã HS 39209390: Q0500016N/ Keo ép nóng (nk)
- Mã HS 39209410: ./ tấm chắn khí bằng nhựa BLANKING PLATE SY3000-26-9A. NSX:SAMHAN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: 1221600303/ Tấm nhựa Bakelite (dùng làm giá cấp liệu, kt: 1t 500x600mm)- BAKELITE (PHENOL RESIN) PS-1121 1t 500x600 (nk)
- Mã HS 39209410: 3/ Tấm khuôn KT: 400x324x10mmChất liệu: Nhựa (nk)
- Mã HS 39209410: 3/ Tấm nhựa phenolic bakelite KT 1000x1200x10mm (MV-KR) (nk)
- Mã HS 39209410: 9040000120/ Tấm nhựa Bakelite kích thước 2000*1000*10cm (nk)
- Mã HS 39209410: 9043000329/ Tấm nhựa Bakelite kích thước 2000*1000*12cm (nk)
- Mã HS 39209410: 9043000330/ Tấm nhựa Bakelite kích thước 2000*1000*15cm (nk)
- Mã HS 39209410: Bakelite Black-T8/ Tấm nhựa Bakelite màu đen, có kích thước T8*75*164mm, tổng trọng lượng:0.31kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: BAKELITE/ Tấm nhựa BAKELITE, kích thước 10x62x62mm, dùng để lắp lên khuôn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Bakelite(Black)-T8/ Bakelite (Black)-T8/ Tấm nhựa Bakelite màu đen, có kích thước T8*70*164mm, tổng trọng lượng:1.17kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Bộ phớt xilanh xe xúc lật Liteng LT28T, bằng nhựa phíp, gồm 1 phớt ben, 1 phớt dẫn hướng, 1 phớt áp lực, hàng mới 100%, xuất xứ Trung Quốc (nk)
- Mã HS 39209410: Đồ gá cho ACT101&102-NC2 Kích thước: 300x300x17mm Chất liệu: Nhựa (nk)
- Mã HS 39209410: Đồ gá cố định (tấm cố định dùng để đặt sản phẩm), chất liệu: nhựa bakelite màu đen, Kích thước: 80*70*10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Đồ gá NJ6920- Y3A, kích thước: 649x506x1mm, Vật liệu: Nhựa Bakelite, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Đồ gá NJ6920- Y4A, kích thước: 649x506x1mm, Vật liệu: Nhựa Bakelite, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Đồ gá NYB958-YXA, kích thước: 382x254x1.5mm, Vật liệu: Nhựa Bakelite, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: FUH110/ Tấm Bakêlit, quy cách: 1000*600*10mm (nk)
- Mã HS 39209410: Linh kiện khuôn;860-QM94-C510-001;61*60*10mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu bakelite;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Linh kiện khuôn;860-TH07-C406-001;125*20*8mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;chất liệu bakelite;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Linh kiện khuôn;864-T128-B086-019;117*7*6mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;Chất liệu bakelite;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Linh kiện khuôn;865-P139-D406-001;65*25*38mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;Chất liệu bakelite;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Linh kiện khuôn;865-T420-C406-001;60*21*17mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho sản xuất dây tai nghe;Chất liệu bakelite;Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: NC16364/ Nhựa tổng hợp dạng tấm PE_(t5*500*470)mm (nk)
- Mã HS 39209410: NC16368/ Nhựa tổng hợp dạng tấm t20*500*500 (nk)
- Mã HS 39209410: NC16369/ Nhựa tổng hợp dạng tấm t20*130*1000 (nk)
- Mã HS 39209410: NC16370/ Nhựa tổng hợp dạng tấm t10*500*500 (nk)
- Mã HS 39209410: Nhựa Bakelite dạng tấm, 1000*2000mm, độ dày 5/6/8/10/12/15/30/40/50mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Nhựa Phenolic dạng tấm (phíp bố), 1000*2000mm, độ dày 4/8/10/15/30/35/50mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: NVCTD6243/ Nhựa phíp chịu lực 50x50x5mm (Nhựa Bakelite), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Phíp bố cách nhiệt (W450*L450*T20)mm (450 x 450 x 20T) (Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) (nk)
- Mã HS 39209410: Phíp cách điện (PHENOLIC COTTON CLOTH LAMINATED SHEET THICKNESS 4MM) (Bằng vải ép nhựa Phenolic) (phíp cách điện bằng nhựa dạng tấm) kích thước: 1020*2020mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Phíp cách nhiệt- Dày 10mm (Dày 10mm, chịu được 260 độ C, 1mx1.2m) (hàng mới 100%) (Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) (nk)
- Mã HS 39209410: Phíp cách nhiệt khuôn dưới máy ép 3D- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: PS-1160F 1.5X1040X1240/ Tấm bakelite board-bakelite board (1040 X 1240) MM (nk)
- Mã HS 39209410: RC00Q008-210853/ Phôi nhựa bakelite KT 300*240*10mm, dùng làm đồ gá. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T10*400*400 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm POM_(t10*400*400)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T10*500*500 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm Bakelite_(t10*500*500)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T15*300*600 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm Bakelite_(t15*300*600)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T15*500*500 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm Bakelite_(t15*500*500)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T20*300*350 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm POM_(t20*300*350)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T20*500*500 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm Bakelite_(t20*500*500)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T30*70*1200 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm Bakelite_(t30*70*1200)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T5*500*500 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm Bakelite_(t5*500*500)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: T8.0*500*500 mm/ Nhựa tổng hợp dạng tấm Bakelite_(t8.0*500*500)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm bakelit 600mm*899mm*1mm, chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm bakelite 1000x2000x5mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: tấm bakelite phế liệu (phế liệu thải ra từ qtsx không dính chất thải nguy hại) (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm cách điện (không tự dính, chưa gia cố lớp bề mặt) bằng nhựa phenol formaldehyt màu nâu, cỡ 1000x11600x12mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm cách điện bằng nhựa Phenolic dùng làm bảng điện, 1800x2400x0.5cm,không hiệu, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm cánh gạt cho bơm chân không ULVAC VS2401, chất liệu bằng nhựa phenol formaldehyt, CODE 1030888, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm đỡ mạch, kích thước: 200x265x1mm, Vật liệu: Nhựa Bakelite, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm film phenolic, dùng để phủ lên ván ép để làm coppha, NCC: LP PACIFIC FILMS SDN BHD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa (S-Sheet)- Orange Bakelite Sheet (nhựa Phenol formaldehyt), kích thước 1030mm x 2070mm x 2 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa bakelite chống tĩnh điện L400 x W370 x T10mm. Hàng mới 100%. 325514140019 (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa bakelite CTĐ, KT: W360 x L400 x T20mm. Hàng mới 100%. 315514140038 (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa BAKELITE ESD (Bakelite chống tĩnh điện), màu đen, không xốp, chưa được gia công bề mặt, không tự dính, kích thước 10*1020*1220mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa Bakelite kích thước 10*1000*2000mm, trọng lượng 30kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa bakelite KT W700 x L1000 x T10 mm. Hàng mới 100%. 325514140023 (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm Nhựa BAKELITE PLASTIC SHEET. Quy cách (T10 * W1220 * L2440) mm. 50 PCS 2230 KGS, dùng để sản xuất hoặc sử dụng làm vật liệu cách điện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa BAKELITE, kích thước 10*1000*2000mm, trọng lượng 30Kg/tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa cách điện (Phíp) TAIWAN BAKELIT SD-100H 1020X1230X10MM, dùng cho bộ phận kỹ thuật để làm các loại đồ gá và công cụ dụng cụ trong công ty (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa Phenol 1040x1245x1.5T (Au-9103G). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa Phenolic model: AU-9103A, làm vật liệu cách nhiệt, cách điện, dùng để lót bảo vệ bản mạch điện tử, kích thước: 1.5Tx1040x1245mm, chưa được cắt và chưa được gia công, không tự dính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: TAMCACHDIEN/ Tấm cách điện BAKELITE/1030*1025*3MM (nk)
- Mã HS 39209410: Thanh cách điện bằng nhựa Phenolic JSJ-409S,JSJ-295B,JSJ-270,JSJ-105,jsj-180B, (5x5x35cm), hiệu JSJ.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209491: 0032-1/ Bản nhựa Phenolic nền giấy PS-1160F 1.5 x 500 x 380 (nk)
- Mã HS 39209491: 0032-2/ Bản nhựa Phenolic nền giấy PS-1160F 1.5 x 500 x 340 (nk)
- Mã HS 39209491: 0032-3/ Bản nhựa Phenolic nền giấy PS-1160F 1.5 x 500 x 280 (nk)
- Mã HS 39209491: 024/ Tấm nhựa dẻo nóng (nk)
- Mã HS 39209491: 2101153003/ Tấm ép nhựa từ phenolic ở nhiệt độ cao dùng để phủ bề mặt gỗ ván ép dùng trong sản xuất đồ nội thất-QC:(4x8)feet x 0.6mm- màu Black (nk)
- Mã HS 39209491: 2101153056/ Tấm ép từ nhựa phenolic dùng để phủ bề mặt gỗ ván ép dùng trong sabr xuất đồ nội thất, QC(1220x2440x0.6)mm (nk)
- Mã HS 39209491: Bản nhựa Phenolic nền giấy PS-1160F 1.5 x 500 x 280- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209491: Dải Băng nhựa kích thước 1.0mm*22mm*200m dùng dán lên viền (biên) tấm gỗ. Sử dụng trong sản xuất tủ bếp (Cabinet). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209491: K004/ Tấm nhựa dẻo nóng(Từ nhựa phenolic),Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209491: Màng nhựa Phenolic (Màng Film), loại DBR45/135G/M2. Dùng trong công nghiệp sản xuất ván ép phủ nhựa bề mặt kích thước 1.24m x 900m/ cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209491: Tấm film phenolic, dùng để phủ lên ván ép để làm cotpha, mã: 45/125 FA2X BLB P, NCC: LP PACIFIC FILMS SDN, Chiều rộng film: 1300 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209491: Tấm nhựa Laminate dán mặt ván gỗ- High pressure laminate. Quy cách: (1220x2440x0,6)mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209491: Tấm nhựa phenolic,không xốp, không tự dính, chưa được gia cố, không gắn lớp mặt, KT: (1.5 x 1041.4 x 1244.6) mm, dùng để đỡ hàng,không nhãn hiệu,nsx:SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209499: 313/ Tấm nhựa dùng để làm lớp bề mặt cho sản phẩm đồ nội thất,QC: (1220*2440*1.6)MM (nk)
- Mã HS 39209499: AC022/ Lót găng tay các loại (M2) (nk)
- Mã HS 39209499: AC023/ Lót găng tay các loại (PAIR) (nk)
- Mã HS 39209499: Cọc phíp kích thước 3180*70*80mm bằng nhựa phenolic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209499: Đồ gá dùng để kiểm tra sản phẩm 1123033-AB-TEST, làm bằng nhựa bakelit. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39209499: Đồ gá dùng để lắp cilp cho sản phẩm 1123031-AB-CILP,làm bằng nhựa bakelit. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39209499: Đồ gá dùng để quấn băng dính cho sản phẩm 1123031-AB-TAPE, làm bằng nhựa bakelit. Hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39209499: Màng nhựa phenolic (màng film) loại DBR 40/130 có logo, dùng cho ngành công nghiệp sản xuất ván ép phủ film. Kích thước 1.24m*900m/ cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209499: MS076/ Lót chống nước (nk)
- Mã HS 39209499: MS077/ Lót chống nước (nk)
- Mã HS 39209499: PHENOLIC RESIN EX ASAHI YUKIZAI AV 9550G (NHỰA PHENOLIC DẠNG NGUYÊN SINH, HÀNG MỚI 100 %) (nk)
- Mã HS 39209499: Tấm film phenolic phủ bề mặt dùng để sản xuất ván ép- Kích thước: 1.27Mx900M, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209499: Tấm nhựa FM Phenolic Board 1.5T, chất liệu phenolic KT: 1.5*1040*1240mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209499: Tấm nhựa phenolic không xốp, chưa được gia cố, dạng cuộn, màu nâu sẫm,40/130 GSM (KT 1.24 X 900m/roll), dùng để ép nhiệt trên bề mặt gỗ không tự dính,có logo ECO PREMIUM màu vàng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209410: 315514140038/ Tấm nhựa bakelite CTĐ, KT: W360 x L400 x T20mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: 315514140039/ Tấm nhựa bakelite CTĐ, KT: W360 x L400 x T25mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: 325514140016/ Tấm nhựa bakelite chống tĩnh điện L400 x W370 x T15 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: 325514140017/ Tấm nhựa bakelite chống tĩnh điện L480 x W280 x T15mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: 325514140018/ Tấm nhựa bakelite chống tĩnh điện L400 x W370 x T12mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: 325514140019/ Tấm nhựa bakelite chống tĩnh điện L400 x W370 x T10mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: 325514140020/ Tấm nhựa bakelite chống tĩnh điện W270 x L370 x T30 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: 325514140023/ Tấm nhựa bakelite KT W700 x L1000 x T10 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: Nhựa phíp chịu lực 50x50x5mm (Nhựa Bakelite), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: Nhựa tấm bakelit 15x322x424mm (xk)
- Mã HS 39209410: Nhựa tổng hợp dạng tấm Bakelite_(t10*500*500)mm (xk)
- Mã HS 39209410: P6485/ Linh kiện khuôn mẫu (tấm đệm- 60), chất liệu bằng bakelite (xk)
- Mã HS 39209410: P6486/ Linh kiện khuôn mẫu (tấm đệm- 61), chất liệu bằng bakelite (xk)
- Mã HS 39209410: P6487/ Linh kiện khuôn mẫu (tấm đệm- 62), chất liệu bằng bakelite, kích thước:85*10*5mm (xk)
- Mã HS 39209410: P6492/ Linh kiện khuôn mẫu (tấm đệm- 63), chất liệu bằng bakelite,kích thước: 60*21*17mm (xk)
- Mã HS 39209410: Phíp nhựa dạng tấm.Kích thước:70x35x5 mm.Chất liệu: Bakelit.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: SP17378/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*75*225mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17379/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*75*164mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17426/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*95*179mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17427/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*95*205mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17470/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*75*179mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17471/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*75*205mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17508/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*85*164mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17509/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*85*225mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17523/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*70*164mm (xk)
- Mã HS 39209410: SP17524/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 8*70*225mm (xk)
- Mã HS 39209410: Tấm cách điện pallet phenolic sheet 612x510x2MM (Tấm Cái) (xk)
- Mã HS 39209410: Tấm khuôn KT: 400x324x10mmChất liệu: Nhựa (xk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa BAKELITE (cách điện)- kích cỡ: 1030X1025X3MM- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa BAKELITE (kích cỡ: 1000X600X3MM)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa Bakelite màu cam, dày 15mm.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209410: Tấm nhựa phenolic bakelite KT 1000x1000x8mm (MV-CH-A) (xk)
- Mã HS 39209499: Thanh nhựa, kích thước dài 50cm, phi 12mm, nsx CÔNG TY TNHH SIJA VIỆT NAM, mới 100% (xk)
- Mã HS 39209910: 76/ Băng keo dùng để dán (nk)
- Mã HS 39209910: A-LABEL-B/ Nhãn cao su (nk)
- Mã HS 39209910: BEMIS/06/03/ Keo Ép Trang Trí (nk)
- Mã HS 39209910: Dây tết chèn thường (kích thước: 12,7mm x 12,7mm), từ các protein đã làm cứng, tết chèn dùng để làm chặt và kín piston và xilanhHãng Sx: YD RUBBER PLASTIC CO., LTD. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209910: Dây tết chèn thường đường kính 10mm, từ các protein đã làm cứng, tết chèn dùng để làm chặt và kín piston và xilanh. Hãng Sx: YD RUBBER PLASTIC CO., LTD. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209910: DCB/ Dây chống bai, 15600 yds, 12kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209910: Nhựa công nghiệp dạng tấm, size: rộng:1-1.2 m, dày: 1- 5mm,chất liệu: nhựa PTFE, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209910: Nhựa Teflon dạng tấm, 1000mm/1000*1000mm, độ dày 2/6/20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209910: NL2/ Nhựa PEEK tự nhiên dạng tấm (nk)
- Mã HS 39209910: NL36/ Nhựa PFA (nk)
- Mã HS 39209910: NL43/ Nhựa TEKA PEEK dạng thanh tròn (nk)
- Mã HS 39209910: PTFE PLASTIC SHEET (Tấm nhựa PTFE dùng làm tấm đệm trong xây dựng, chưa được gia cố, qui cách 28cm x 74 cm). Hàng mới 100% do JIANGSU XINRUI PLASTIC TECHNOLOGY CO.,LTD sản xuất. (nk)
- Mã HS 39209910: SEAL019/ BĂNG KEO KHÔNG DỆT KHỔ 137.16CM (2200 MÉT). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209910: TẤM NHỰA PTFE MẪU, KÍCH THƯỚC 2MM X 1000MM X 5000MM (nk)
- Mã HS 39209910: Tấm nhựa Teflon (RE005)(Kích thước: 0.5mm X 213 mm x 10m) (nk)
- Mã HS 39209910: TSTD100648/ Miếng nhựa chịu nhiệt, quy cách 1000*1000*3mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: FKM (F7004-BR)/Nhựa Fluorocarbon polyme trùng hợp từ các dẫn xuất hóa học của cao su- dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: FKM (F7004-BRQ)/Nhựa Fluorocarbon polyme trùng hợp từ các dẫn xuất hóa học của cao su- dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: FKM (F7500)/Nhựa Fluorocarbon polyme trùng hợp từ các dẫn xuất hóa học của cao su- dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: FKM (F7500V)/Nhựa Fluorocarbon polyme trùng hợp từ các dẫn xuất hóa học của cao su- dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: FKM (KF8000-1)/Nhựa Fluorocarbon polyme trùng hợp từ các dẫn xuất hóa học của cao su- dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Nhựa dạng tấm, loại Polyoxymethylene Sheet Black, chưa gia cố, chưa đục lỗ, xẻ rãnh. Kích thước: 10 x 1000 x 2000 (mm),dùng gia công cơ khí. NSX: SHENZHEN ANHEDA PLASTIC PRODUCTS CO., LTD. mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Nhựa POM dạng tấm, 600*1200mm/1000*2000mm, độ dày 8/10/15/20/25/30/35/40/50/55/60mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Nhựa Silicone dạng tấm, 1000mm, độ dày 1/8/10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: P5/ Tấm polycarbonate bằng nhựa 1220x2440x5mm (nk)
- Mã HS 39209921: Tấm film chuyển nhiệt CAD-COLOR SUBLISTOP, size 500MM*25M, chất liệu plastic, chưa gia cố, không keo, không in hình, dùng cho máy ép nhiệt, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209921: Tấm nhựa phíp ngọc (nhựa cứng được cấu tạo từ bột nhựa trộn sợi thủy tinh cacbon, bột đá, phụ gia). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Tấm nhựa POM (POLYOXYMETHYLENE), dạng tấm, màu đen, kích thước 20*1200*2000mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Tấm nhựa POM ESD màu đen, kích thước 20*600*2000mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Tấm nhựa POM ESD màu trắng, kích thước 40*600*2000mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Tấm nhựa POM ESD, màu đen, kích thước 12*600*2000mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Tấm nhựa POM(Polyoxymethylene),dùng làm vách ngăn trong xây dựng, đặc,không xốp,chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt,chưa được kết hợp với vật liệu khác,kt:dài 1000mm,rộng 2000mm,dày 10-20mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: VMQ (S6010)/Nhựa silicon polyme trùng hợp từ các dẫn xuất hóa học của cao su- dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: VMQ (S7002-GY)/Nhựa silicon polyme trùng hợp từ các dẫn xuất hóa học của cao su- dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209929: 100/ Băng dán đường may bằng nhựa, phụ trợ hàng may mặc w15mm (nk)
- Mã HS 39209929: 11170704:Bộ miếng đệm nhựa(EVA WASHER,1 bộ gồm 8 miếng,L25*W50*H4mm (2),L30*W30*H7mm (4),L50*W12*H4mm (2),bằng nhựa EVA,không gia cố,sử dụng cho thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209929: 11170706:Bộ miếng đệm nhựa(EVA WASHER,1 bộ gồm 8 miếng,L25*W13*T3.5 (2),L25*W50*H4(2),L100*W20*H3 (2),L50*W12*H4mm (2),bằng nhựa EVA,không gia cố,sử dụng thiết bị sạc).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209929: 11170711:Bộ miếng đệm nhựa(EVA WASHER,1 bộ gồm 4 miếng,L30*W30*H7mm,bằng nhựa EVA,không gia cố,sử dụng cho thiết bị sạc).Hàng mới 100%.DHC00018 (09/01/20). (nk)
- Mã HS 39209929: 11170712:Bộ miếng đệm nhựa(EVA WASHER,1 bộ gồm 2 miếng,L25*W50*H4mm,bằng nhựa EVA,không gia cố,sử dụng cho thiết bị sạc).Hàng mới 100%.DHC00026 (12/03/20). (nk)
- Mã HS 39209929: 25100/ Dải băng tạo kiểu màu xanh 5/16in (nk)
- Mã HS 39209929: B1210112/ Phim dùng trong công đoạn tạo hình (PET/dạng tấm): Releasing film, kích thước38micromet x 175mm x 175mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209929: Bảng màu bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209929: BLF11/ Bóng cuốn, nhựa plastic (chống thấm nước) (nk)
- Mã HS 39209929: Cuộn Teflon(Teflon Sheet) hai mặt trong suốt được làm từ Polytetrafluoroethylene(PTFE).Chưa gắn lớp mặt(không tự dính).Dùng để gắn màn hình vào vỏ điện thoại.Kích thước(0.1Tx40mm x 300m/Cuộn).Mới100% (nk)
- Mã HS 39209929: JMIH63/ Tem dán bằng nhựa (Cabinet Logo silicon sheet siliconcore-B) (5LOGO39B1-L01). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209929: màng co bằng plastic (480 cuon) (nk)
- Mã HS 39209929: Màng film plasitc (không dính), kích thước 1060mm*130m dạng cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209929: Màng nhựa PET (dạng tấm): PET FILM 0.175 micrometx200mmx200mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209929: Miếng đệm bằng nhựa teflon, dạng vòng tròn rỗng ruột, mới 100%/ PTFE Gasket (nk)
- Mã HS 39209929: PCV/ Ốp lưng của điện thoại di động (bằng nhựa), chưa đóng gói hoàn chỉnh (PCV062).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209929: PL06/ Miếng lót, chất liệu PEVA, kích thước rộng 1.5m (nk)
- Mã HS 39209929: STF11/ Bóng cuốn (chống thấm nước) nhựa plastic (nk)
- Mã HS 39209931: A040/ Màng plastic (Tấm nhựa PU chưa gia cố bề mặt)- VEIL-SKIN-LITE (10 met, khổ 54, 1met 1.3716 m2) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209931: NPL206/ Tấm nhựa giả da- VEIL-SKIN-BUCK-54'' (DG:9.2USD/M) 176M241.4M2 (nk)
- Mã HS 39209931: Tấm nhựa giả da- HYDLON 1.2- 44" (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209931: Tấm nhựa giả da- VEIL SKIN BUCK- 54" (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209931: Tấm nhựa polyme chưa gia cố, bổ trợ/ Tấm nhựa polyme chưa gia cố, bổ trợ (102834847510, 26/08/2019, mục 4) (nk)
- Mã HS 39209931: Tấm plastic phức hợp,chiều dày khoảng 1,1mm loại không tự dính, không xốp và chưa kh tương tự với các vật liệu khác.TP gồm: lớp màng trong từ polyrethane được ép chặt với lớp màng màu bạc..mới 100% (nk)
- Mã HS 39209939: 053/ Tấm film kim tuyến (Hologram sheet) (nk)
- Mã HS 39209939: Màng nhựa từ polyrethane LT-2601A, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp, dạng cuộn cấu tạo gồm 2 lớp được sd như chất kết dính.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209939: Màng nhựa từ polyurethane (loại polyme tái sắp xếp) ko tự dính,ko xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt,chưa kết hợp vật liệu khác, dạng cuộn (FT1029G) dày0.2mm,rộng 1.38m,sx: JENG CHUAN, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209939: MÀNG TPU FILM (Màng nhựa từ polyurethane màu trắng đục không tự dính, không xốp, một mặt phủ lớp màng bảo vệ từ polyethylen, chưa được gia cố, chưa được kết hợp với vật liệu khác khổ 1,6m dày 0,02mm) (nk)
- Mã HS 39209939: SL.104/ Màng nhựa polyurethane độ dày 0.2mm (nk)
- Mã HS 39209990: Màng chít lõi nhựa PE(50cm x 350m, 3kg). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa Epoxy, 1,1mx1,3mx1mm, hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa Epoxy, KT: 1,1mx1,3mx1mm, hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: (15327819) Màng plastic (thành phần: polyethylene,polypropylene,polyamide)- BNE 70 Micro, khổ rộng 422MM, dùng trong sản xuất dây truyền dịch. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: (Q130-002708) TẤM FILM BẢO VỆ MÀN HÌNH TIVI BẰNG NHỰA, KÍCH THƯỚC: W814.8 XL 1445.5MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: (Q130-002757) TẤM FILM BẢO VỆ MÀN HÌNH TIVI, KÍCH THƯỚC W1041 X L1838MM, BẰNG NHỰA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: (Q130-002812) TẤM FILM BẢO VỆ MÀN HÌNH TIVI, KÍCH THƯỚC W697 X L 1231MM, CHẤT LIỆU NHỰA PET. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: (Q300-007143) TẤM NHỰA PTFE CHỊU NHIỆT DÙNG ĐỂ BẢO VỆ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI TRONG CÔNG ĐOẠN SẢN XUẤT MÀN HÌNH,TEFLON SHEET 0.1TX90MMX50M (DẠNG CUỘN) (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: (Q300-007738) TẤM NHỰA PTFE CHỊU NHIỆT DÙNG ĐỂ BẢO VỆ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI TRONG CÔNG ĐOẠN SẢN XUẤT MÀN HÌNH (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: (Q300-008800) TẤM NHỰA PTFE CHỊU NHIỆT SỬ DỤNG TRONG CÔNG ĐOẠN SẢN XUẤT MÀN HÌNH,KÍCH THƯỚC: 0.1T*90MM*50M. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Giấy ép plastic- A4, 100 tờ/ram, dày D2, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Màng nhựa PVC carbon chống tĩnh điện- 1.37m*30m*0.3mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Bạt xanh 2 mặt/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Cuộn băng tan bằng nhựa khổ 18mm (MMD0102) (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Cuộn màng Nilon PE 500mm (Protective) (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Màng đóng gói sản phẩm bằng nhựa (POF SHRINK FILM), kích thước: 19um*213mm*1000m. Hàng mới 100%. 208-300B10-002H (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Mặt băng tải PVC để vận chuyển sản phẩm trên thiết bị bọc màng co nhiệt, kích thước 1430*190*(1-2)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Miếng silicon dẻo 8.5*50.5*180mm-75A dùng cho máy in lưới dùng để gạt nhũ tương. Hàng mới 100%- Scraping strip (nk)
- Mã HS 39209990: ./ Miếng silicon dẻo 9.2*50.5*180mm-75A dùng cho máy in lưới dùng để gạt nhũ tương. Hàng mới 100%- Scraping strip (nk)
- Mã HS 39209990: 0/ Màng Film bằng nhựa sử dụng để bảo vệ bản mạch in, (PVC FILM[0.14T] (520mm*250M)) (SB020200023), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 0/ Màng phim bảo vệ sản phẩm trong công đoạn ép nhiệt(dạng cuộn). (FN-100 (490mm*300M)) (SB020300060), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 0/ Tấm nhựa PVC KT 1220x2440x3 mm (MT-CH). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 0000202/ Tấm nhựa PPmàu ghi, KT: 1m50 x 3m x 3mm (nk)
- Mã HS 39209990: 004-005/ Màng co Cellophane film 0.015x150x500m (1502001001) (nk)
- Mã HS 39209990: 004-005/ Màng co Film D955 0.015x200mmx500m (1501100002) (nk)
- Mã HS 39209990: 009/ Tấm nhựa PU(Giả Da) 54'120Y (nk)
- Mã HS 39209990: 0114/ Màng PU (Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp PU và lớp bảo vệ polyethylene,khổ 54")/ 1,457 YRDS (nk)
- Mã HS 39209990: 0123/ Dây Nylon (PU) lót mũi giày (chống thấm) (nk)
- Mã HS 39209990: 0123/ Dây Nylon lót mũi giày (chống thấm) (nk)
- Mã HS 39209990: 0180/ Màng nhựa (80%EVA +20%PE khổ 120cm) (nk)
- Mã HS 39209990: 0255/ Màng PU (Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene, khổ 54") (nk)
- Mã HS 39209990: 035/ Màng dây kéo bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: 05/ Da tổng hợp: Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene, khổ 54", 116YRD145.49MTK nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39209990: 05/ Da tổng hợp: Nhựa dẻo nóng, khổ 55", 45YRD 57.48MTK, Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu (nk)
- Mã HS 39209990: 06/ Da tổng hợp (Vải giả da) 110cm-140cm (làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy)) (nk)
- Mã HS 39209990: 06/ Tấm nhựa PEVA (dày: 0.013 ", rộng: 20.3"), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 06/ Tấm nhựa PEVA,(quy cách: dày 0.08", rộng 51.4"), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 065/ Màn Film dây kéo bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: 079/ PVC viền mép đế giày(Dây viền PVC) (nk)
- Mã HS 39209990: 090/ TPU viền mép đế giày (nk)
- Mã HS 39209990: 097/ Da nhân tạo (TPU- Màng Plastic) (nk)
- Mã HS 39209990: 1/ Nhựa dẻo nóng (TPU), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 10005/ Băng nhám xé A kích thước 25mm*25m (nk)
- Mã HS 39209990: 10006/ Băng nhám xé B kích thước 25mm*25m (nk)
- Mã HS 39209990: 10009/ Băng nhám xé A bằng nhựa kích thước 25mm*70mm (nk)
- Mã HS 39209990: 10010/ Băng nhám xé B bằng nhựa kích thước 25mm*170mm (nk)
- Mã HS 39209990: 10011/ Băng nhám xé A bằng nhựa kích thước 25mm*50mm (nk)
- Mã HS 39209990: 10012/ Băng nhám xé A bằng nhựa kích thước 38mm*70mm (nk)
- Mã HS 39209990: 10013/ Băng nhám xé B bằng nhựa kích thước 38mm*200mm (nk)
- Mã HS 39209990: 10049/ Băng nhám xé B bằng nhựa kích thước 25mm*50mm (nk)
- Mã HS 39209990: 10068/ Băng nhám xé A bằng nhựa kích thước 20mm*65mm (Màu vàng) (nk)
- Mã HS 39209990: 10073/ Băng nhám xé A bằng nhựa kích thước 50mm*25 m (nk)
- Mã HS 39209990: 10074/ Băng nhám xé B bằng nhựa kích thước 50mm*25 m (nk)
- Mã HS 39209990: 10080/ Băng nhám xé A bằng nhựa kích thước 25mm*68mm (Màu vàng) (nk)
- Mã HS 39209990: 10081/ Băng nhám xé B bằng nhựa kích thước 25mm*68mm (Màu vàng) (nk)
- Mã HS 39209990: 100AR-T/ Màng phim mã 100AR-T dạng cuộn, kt 1080x100m/ 1 roll (nk)
- Mã HS 39209990: 1010/ Màng PE (350m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39209990: 10119/ Băng nhám xe A bằng nhựa kích thước 20mm*25m (màu vàng) (nk)
- Mã HS 39209990: 10120/ Băng nhám xe B bằng nhựa kích thước 20mm*25m (màu vàng) (nk)
- Mã HS 39209990: 10121/ Băng nhám xe A bằng nhựa kích thước 50mm*25m (màu vàng) (nk)
- Mã HS 39209990: 10122/ Băng nhám xe B bằng nhựa kích thước 20mm*25m (màu trắng) (nk)
- Mã HS 39209990: 10133/ Băng nhám xe B bằng nhựa kích thước 50mm*120m (nk)
- Mã HS 39209990: 10141/ Băng nhám xé B bằng nhựa kích thước 25mm*25m (Màu trắng, loại Nap) (nk)
- Mã HS 39209990: 1048/ Tấm nhựa (diện tích nhỏ hơn 0.2 m2) mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 105/ Dây ép seam (Dây viền) (nk)
- Mã HS 39209990: 112M/ Vải cuộn film TPU khổ 1050mm (nk)
- Mã HS 39209990: 117-1/ Tăng cường mũ giày bằng nylon 22mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 130M/ Vải giả da- 0.15mm HM-015-UA 44" (nk)
- Mã HS 39209990: 130M/ Vải giả da- CLEAR 0.15MM HM-015-UA 54" (nk)
- Mã HS 39209990: 130M/ Vải giả da- HM-015-UA (702 HOT MELT) 0.15mm x 1.12m (44") (nk)
- Mã HS 39209990: 130M/ Vải giả da- HOTMELT 0.15MM 44" (nk)
- Mã HS 39209990: 14/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 14/ Nhựa dẻo nóng (TPU), mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 147M/ Màng nhựa (da nhân tạo PU- giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy NAPA 137cm (nk)
- Mã HS 39209990: 147M/ Màng nhựa (Tấm nhựa TPU 0.30MM HS2985 TPU 137CM) (nk)
- Mã HS 39209990: 147M/ Màng plastic không xốp (da nhân tạo PU- giả da) làm từ polyurethane và lớp bảo vệ từ polyethylene VS703-NS 54" (nk)
- Mã HS 39209990: 150M/ Màng nhựa (Miếng nhựa TPU)- 0.3 mm NS-030-01-6-UA UMT, 50% Tinted 54" (nk)
- Mã HS 39209990: 150M/ Màng plastic không xốp (da nhân tạo PU- giả da) làm từ polyurethane và lớp bảo vệ từ polyethylene APITO 54" (nk)
- Mã HS 39209990: 150M/ Nhựa tấm (VS704-T-NS-54") (nk)
- Mã HS 39209990: 151M/ Miếng lót đế giày bằng nhựa WAVE RN-18101 (nk)
- Mã HS 39209990: 155/ Màng nhựa PE không keo (1100mm x 550 M)- Breathable Film- được làm từ nhiều loại plastic khác nhau dùng làm tấm phủ xe- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 156-1/ Màng TPU 0.5mm R8010 khổ 54"(45Y). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 160/ Màng nhựa PE không keo (1600mmx550M)- Breathable Film- được làm từ nhiều loại plastic khác nhau dùng làm tấm phủ xe- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 165/ Màng nhựa PE không keo (1300mm x 550 M)- Breathable Film- được làm từ nhiều loại plastic khác nhau dùng làm tấm phủ xe- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 168/ Màng nhựa PE không keo (1800mm x 550 M)- Breathable Film- được làm từ nhiều loại plastic khác nhau dùng làm tấm phủ xe- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 178/ Tấm nhựa không xốp- 0.35MM HM RUB-SKIN (MCS# FM/SP 2034) (UMT EMBOSS) 54" (4 M) (nk)
- Mã HS 39209990: 18/ Nhựa plastic chịu nhiệt không xốp (pho giầy) khổ 36" * 154 Y hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 19/ Nhựa plastic chịu nhiệt không xốp (để sản xuất pho giầy) 1.5M*1M, 446 SHEET669 M2), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 19.ACC-002/ Băng keo các loại (nk)
- Mã HS 39209990: 191/ Màng bằng plastic (sử dụng như chất kết dính)- 0.03MM HM 2104 44" (1360 YRD) (nk)
- Mã HS 39209990: 19-PKN12/ MIẾNG NHỰA LÓT MŨI GIÀY (nk)
- Mã HS 39209990: 1-XXX/ Reflec-Dây phủ phản quang bằng plastic (nk)
- Mã HS 39209990: 2016/ Băng nhựa cuốn mép 0.45x18mm dùng cho tủ dạng cuộn,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 22/ gai dính (nk)
- Mã HS 39209990: 22/ Màng nhựa các loại- cuộn POF 400mm, thành phần: nhựa polyolefin, dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, Mới 100%, (hàng không chịu thuế BVMT theo Đ1 NĐ 69/2012/NĐ-CP ngày 14.9.2012) (nk)
- Mã HS 39209990: 22100004/ Màng polyimide màu đen dùng để tạo sản phẩm băng truyền mực cho máy in (PI BELT), kích thước: phi 265mm* L 329 mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 22110002/ Màng polyimide màu đen dùng để tạo sản phẩm băng truyền mực cho máy in Sharp, kt: phi 280x 60 micromet xL 350mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 240/ Tấm nhựa 54"/56" (Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: 240/ Tấm nhựa TPU 54"/56" (nk)
- Mã HS 39209990: 25-3/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.0*3.0cm (nk)
- Mã HS 39209990: 2OS24/ Tâm TPU (5 yrds x 54") dùng để sx giày (nk)
- Mã HS 39209990: 2OS24/ Tâm TPU (50 yrds x 54") dùng để sx giày (nk)
- Mã HS 39209990: 2OS24/ Tâm TPU (78 yrds x 54") dùng để sx giày (nk)
- Mã HS 39209990: 3/ M-006027 POM Nhựa POM dạng tấm, kích thước: 500mmx500mmx15mm,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3/ M-006028 POM Nhựa POM dạng tấm, kích thước: 1200mmx400mmx20mm,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3/ Pho giầy (tấm plastic không xốp, chưa gia cố, chưa gắn lớp bề mặt, chưa bổ trợ kết hợp với vặt liệu khác, từ các polyme trùng ngưng) 54'' (nk)
- Mã HS 39209990: 3/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.7*3.7cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3/ Tem nhựa (tem chuyển in chất liệu plastic) (màng polyester dùng để in logo giầy) 1.8*3.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 30/ Nhựa TPU, không xốp, chưa được gia cố,chưa gắn lớp bề mặt, kết hợp với tương tự với các vật liệu khác 54''(266y) (nk)
- Mã HS 39209990: 3000116.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 3528 có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3002858.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 3810-0.8T có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3003435.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE (7020 0.8T) có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3003537.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 1228-0.8T KOSTAT có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3006860.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 3810-0.75: 0.6T (CABON) ZC có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3007138.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE KOSTAT 3030 có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3007293.NVL/ Màng nhựa CTAP COVER TAPE(056TA3*500), dạng cuộn khổ rộng 0.56 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3007541.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 4210-0.75(0.6T) có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3007794.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 3008-0.4T có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3007851.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 2214-1.3T NIHON có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3007872.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 5630-0.65T có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3007877.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 3528-12mm ZC có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3008275.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 4033-1.9T New(37500POC) có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3009368.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 1707-0.4T có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3009546.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE 3008-0.4T MT có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3009692.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE EMBO(1.61mm*1.61mm*038T) có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3009694.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE EMBO(1.76mm*1.76mm*0.4T) có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3009695.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE EMBO(1.14mm*1.14mm*0.45T) có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3009825.NVL/ Cuộn nhựa CARR TAPE Y1313 EMBO có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3011312.NVL/ Màng nhựa CTAP_COVER TAPE(092TA3*500), dạng cuộn khổ rộng 0.92 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3011773.NVL/ Cuộn nhựa CARR_4210_0.75 NIHON có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3011988.NVL/ Cuộn nhựa CARR_3014_0.5T có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3012028.NVL/ Cuộn nhựa CARR_4033_1.9T 37500 POC SY có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3012045.NVL/ Màng nhựa CTAP_(056TA3*500)-STICKY FREE, dạng cuộn khổ rộng 0.56 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3012117.NVL/ Cuộn nhựa CARR_4210-0.75(0.6T)_SY có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng điốt phát quang (nk)
- Mã HS 39209990: 3012138.NVL/ Màng nhựa CTAP_(092TA3*500)- STICKY FREE, dạng cuộn khổ rộng 0.92 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 303011000305/ Màng co POF trong suốt, khổ rộng 520mm, dày 0.025mm, dùng trong bao bì sản phẩm bơm hơi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 303011000308/ Màng co POF trong suốt, khổ rộng 550mm, dày 0.025mm, dùng trong bao bì sản phẩm bơm hơi, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 303011000370/ Màng co POF trong suốt, khổ rộng 520mm, dày 0.025mm, dùng trong đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 303011000371/ Màng co POF trong suốt, khổ rộng 550mm, dày 0.025mm, dùng trong đóng gói sản phẩm mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3090000080/ Màng căng 45x200m (nk)
- Mã HS 39209990: 3090000198/ Màng phủ PE tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39209990: 31/ Tấm nhựa TPU (màng plastic từ polyurethan, không xốp, chưa được gia cố kết hợp với vật liệu khác) 39" (64 YRD) (nk)
- Mã HS 39209990: 3161S/ Đệm lót nhựa (1000mmW*250mL) (nk)
- Mã HS 39209990: 3162SNB/ Đệm lót nhựa(1000mmW) 3162SNB (nk)
- Mã HS 39209990: 3174S/ Đệm lót nhựa (1000W*250M) 3174S (nk)
- Mã HS 39209990: 3174SNB/ Đệm lót nhựa(1000mmW) (nk)
- Mã HS 39209990: 3175S/ Đệm lót nhựa 3175S (nk)
- Mã HS 39209990: 329/ Màng Film sealon (nk)
- Mã HS 39209990: 32A/ Tem nhãn thẻ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: 3307006-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng Silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307018-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307085-EB/ Miếng dán tản nhiệt bằng Silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307086-EB/ Miếng dán tản nhiệt bằng Silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307094-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng Silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307127-EB/ Miếng dán tản nhiệt bằng Silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307139-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307140-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng Silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307148-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307149-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307150-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 3307151-EA/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: 34/ Keo dán (chất dính)-Lớp màng Poly (ester urethane) được sử dụng như chất kết dính-CLEAR 3302 4MIL/10MM-6600MET-0.2USD-(Theo CV 1971/TB-KĐ3 ngày 12/10/2017) (nk)
- Mã HS 39209990: 360578001/ Tấm nhựa che logo máy vặn ốc vít kích thước 57.88x22x8.3mm- W/SS FOR P/N 532578001,BACK CAP LOGO PANEL, 018218 \ 18V DC METRED. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 37/ gai dính (5 tới 35 Cm) (nk)
- Mã HS 39209990: 39/ 39/ Tấm nhựa các loại-0.10MM WINMELT2010NS PP 44" (nk)
- Mã HS 39209990: 39/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) 18Y (nk)
- Mã HS 39209990: 39/ Tấm nhựa các loại (0.7mm*39"- 1Y 0.91M2) (LUNA-MM) (nk)
- Mã HS 39209990: 39/ Tấm nhựa các loại(Giả da 54"- TPU- Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (54"- 2Y 2.51M2) (NSF90B-R) (nk)
- Mã HS 39209990: 39/ Tấm nhựa các loại-0.15MM WINMELT2010NS PP 44" (nk)
- Mã HS 39209990: 39.2/ Tem nhãn bằng nhựa (tem chuyển in chất liệu plastic) 0.67*2cm (nk)
- Mã HS 39209990: 3CPT0348840/ Miếng nhựa mỏng(25*13mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3-FNL034/ Nguyên liệu sản xuất đồ chơi: Màng co nylon đóng gói sản phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 3X-167811240|DM/ Băng quấn bằng nhựa S010/NC 20x0.1mm (nk)
- Mã HS 39209990: 407082/ Nhựa POM(Polyoxymetylen) dạng tấm, dày 35mm (POMC Plate 35) 1pcs 65.4kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 41.130.242158/ Tấm cách điện bằng nhựa PE (242mm*158mm*1.3mm), Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 41.130.250120/ Tấm cách điện bằng nhựa PE (250mm*120mm*1.3mm), Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 41.130.306156/ Tấm cách điện bằng nhựa PE (306mm*156mm*1.3mm), Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 41.130.412176/ Tấm cách điện bằng nhựa PE (412mm*176mm*1.3mm), Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 41.130.415155/ Tấm cách điện bằng nhựa PE (415mm*155mm*1.3mm), Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 41.150.172077/ Tấm cách điện bằng nhựa PE (172mm*77mm*1.5mm), Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 41.150.324160/ Tấm cách điện bằng nhựa PE (324mm*160mm*1.5mm), Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 432011/ Nhựa POM(Polyoxymetylen) dạng tấm, màu đen, đường kính 16mm (POMC plate 16mm black) 1pcs46.2kg, TK102331431200 DH1 (nk)
- Mã HS 39209990: 438113/ Nhựa POM(Polyoxymetylen) dạng tấm, màu trắng, dày 50mm (POMC plate 50mm white 620x1000x50MM), 1pcs 47 kg,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 439/ Băng Thermoplastic polyurethane OT100 BEMIS TAPE BEMIS FILM #RS4500 (nk)
- Mã HS 39209990: 4766FI4698U/ 4766FI4698U Lever,Release- Công tắc tháo lắp dùng cho dòng máy T9, nhãn hiệu LG (Linh kiện của máy hút bụi). Đơn giá: 1,876.804954 VNĐ (nk)
- Mã HS 39209990: 49/ Tấm nhựa các loại (137cm- 11M 15.07M2) (NAPAR-231Film) (nk)
- Mã HS 39209990: 49/ Tấm nhựa các loại(Giả da 54"- Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (54"- 10Y 12.54M2) (ELITE) (nk)
- Mã HS 39209990: 5/ Băng keo ép lều chất liệu plastic, nhãn hiệu YUEJIYING, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 50.16/ Thùng đóng gói hàng hóa bằng plastic M792/M792CAN (40x55x65cm), quy cách 2 CTNS(nguyên phụ liệu dùng để sản xuất) (nk)
- Mã HS 39209990: 500003025/ Tấm xốp lót bằng nhựa EVA 360x280x30mm, dùng sản xuất thiết bị đọc lỗi oto. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 500292866/ TC-001 TYPE2 (TIM 25 X 25 X 0.3 W/O AL) (nk)
- Mã HS 39209990: 50656446/ Dây phản quang bằng nhựa, REFLECTIVE WEBBING 100% PES 10MM (3/8") (New 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: 50690630/ Dây phản quang bằng nhựa, REFLECTIVE WEBBING 100% PES 10MM (3/8") (New 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: 50861051/ Dây phản quang bằng nhựa (TR00047A B6833 AC RFLT TPE 3MM), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 50880917/ Dây phản quang bằng nhựa,DREAM REFLECTIVE 1000MM STREAMLINE (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: 517814/ Màng plastic (nk)
- Mã HS 39209990: 52243000/ Tăng cường chóp mũi bằng plastic (1 yard) (nk)
- Mã HS 39209990: 52243001/ Tăng cường mũi giày bằng plastic (khổ 1 yard)) (nk)
- Mã HS 39209990: 524/ Tăng cường mũ giày bằng nylon 22mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 54/ Nhựa tấm- Pet color slide-BONDER-05-PP,BOBDER-I-PP,BONDER-II-PP,BONDER-III-PP 55'-5593yd- HÀNG MỚI (dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 39209990: 54A/ Nhựa tấm (trang trí giày thành phần chính polyurethane nhiệt dẻo)-0.1MM WINMELT 2010NS PP 44"-1878MET-2.99USD (nk)
- Mã HS 39209990: 56/ PVC giả da- PVC leatherette- GK-AST (hàng mới, dùng trong ngành giày) (nk)
- Mã HS 39209990: 57/ Màng nylon (nk)
- Mã HS 39209990: 5X220X385/ Tấm chèn nhựa 5.0X220X385. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: 606/ Màng bọc nilon, kích thước: 0.02mm*9 mm, dùng sản xuất đồ chơi trẻ em, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 6-2/ Tem chuyển in chất liệu plastic 2.0*3.0cm (nk)
- Mã HS 39209990: 628076/ Màng plastic (nk)
- Mã HS 39209990: 7/ Tấm mica trong suốt 1200mm x 2400mm x 5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 70/ Tem chuyển in chất liệu plastic (tem nhãn bằng nhựa) 108,02 kg, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 780258001/ Màng silicon kích thước 45x40x2mm- SILICON FILM FOR P251 HAMMER DRILL(010787001) THICKNESS: 2.0MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 780260001/ Màng silicon dày 2mm-SILICON FILM THICKNESS 2.0MM COLOR BLACK. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 8/ Màng nhựa 39" (nk)
- Mã HS 39209990: 803801-80539/ Màng nhựa CPP dùng đóng gói khăn giấy 332mm x 273mm-materials:CPP-soft pack regular wrapping film(L)332mm x (W)273mm-hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 83960/ Màng nhựa TPU-Film- 2SIDE TPU 0.7 54" TRANSPARENT (1 Yard 0.9144 mét) (nk)
- Mã HS 39209990: 84470/ Nhãn in bằng nhựa dẻo TPU, không xốp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 856-0122-001/ Băng keo chịu nhiệt (1 Roll 50 Mét) (nk)
- Mã HS 39209990: 88/ MIẾNG NHỰA LÓT MŨI GIÀY (nk)
- Mã HS 39209990: 91004NB/ Đệm lót nhựa(1000mmW) 91004NB (nk)
- Mã HS 39209990: 91004T/ Đệm lót nhựa 91004T (nk)
- Mã HS 39209990: 91006T/ Đệm lót nhựa 91006T (nk)
- Mã HS 39209990: 9160/ Dây nhựa, đường kính 3mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 91750T/ Đệm lót nhựa 91750T (nk)
- Mã HS 39209990: 917510T/ Đệm lót nhựa 917510T (nk)
- Mã HS 39209990: 91752T/ Đệm lót nhựa 91752T (nk)
- Mã HS 39209990: 91756W/ Đệm lót nhựa 91756W (nk)
- Mã HS 39209990: 92000013/ Nhựa EVA F406PS dạng cuộn dùng trong sản xuất tấm quang điện mặt trời kt: dày 0.7mm, rộng 984mm, dài 260m/cuộn(mã SAP:11002626), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 92000023/ Tấm POE bằng nhựa dùng trong sản xuất tấm quang điện mặt trời, kt: 984mm*350m, SAP: 11001113, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 92000023/ Tấm POE EP304 bằng nhựa dùng trong sản xuất tấm quang điện mặt trời, kt: 0.5x984MMx350M/ROLL (430g), SAP: 11004062, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: 920-517/ Tấm Plastic dùng để lót các thiết bị trên tàu, PEHD 500 Nat 500x25x2000mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: A/3.82 Tấm nhựa giả da (màng plastic không xốp,dạng tấm) 54"- TC-FS-35(2YD2.51M2)(NPL dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: A/3.82/ Tấm nhựa giả da (màng plastic không xốp,dạng tấm) 54"- ELITE(108YD135.45M2)(NPL dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32.2a1 / Miếng nhựa làm miếng trang trí giày(nguyên liệu sản xuất giày)-.55 10a gliterr03 tint2tone(.2hm2104)tpu(191YARD70.98M2) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32.2a1/ Miếng nhựa làm miếng trang trí giày- 0.3MM 137CM CLEAR T3095A TPU FILM (1 yd 1.37 m2) (NPL SX giày) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32.2a1Miếng nhựa làm miếng trang trí giày(nguyên liệu sx giày)-0.3mm 137cm clear t3080a tpu film(1MET1.37M2)(không tiêu thụ nội địa,hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32.3a- Màng từ polyurethan chưa gia cố- 0.022"X9.5" TPW780 TPU (1000 lb 453.6 kg)GD SO: 2388/PTPLHCM-NV(19/07/13) (dùng để sản xuất túi khí) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32.3a Màng từ polyurethan chưa gia cố- TPW780 TPU FILM CLH của TK số 103296210730/E31 ngày 05/05/2020 mục 1(2500LB1134KG) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32.3a/ Màng từ polyurethan chưa gia cố- 0.022"X11.25" TPW480 TPU (20000 lb 9072 kg) GD SO: 2388/PTPLHCM-NV(19/07/13) (dùng để sản xuất túi khí) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32-6A/ Miếng nhựa trang trí giày- 45CM EAGLE TPU (1 YD)(CLH của TK 103093904760/E31, ngày 07/01/2020, mục 1) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32-6E/ Miếng nhựa trang trí chưa gia cố bề mặt(giả da màng plastic không xốp,dạng tấm,gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)- 54" ELITE TPU (10 Yard) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32-6E/ NPL sx Giày: Miêng nhưa trang tri chưa gia cô bê măt- 54"0.33MM 91B ELITE-TC P000WKD PU FILM(3 yard) (nk)
- Mã HS 39209990: A/32-6E: Miếng nhựa trang trí chưa gia cố bề mặt(giả da màng plastic không xốp,dạng tấm,gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)- 54" ELITE TPU (nk)
- Mã HS 39209990: A002/ Vải giả da-TP màng plastic không xốp dạng tấm gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene(19 yards, khổ 54",1 yard 1,254191 M2) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: A00J168401/ Tấm chắn sáng bằng nhựa A00J168401 (nk)
- Mã HS 39209990: A0100619/ Màng bọc sản phẩm, làm bằng nhựa E-2033K, kích thước 0.06MMX250MMX200M. (nk)
- Mã HS 39209990: A0103442/ Phim đo lường áp lực có tác dụng phát hiện màu sắc khi có áp lực, KT: 270 mm x 10 m (2 cuộn/hộp), bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: A0104286/ Phim chống giãn cho tấm nguyên liệu, KT: 200MMX700M, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: A02-1 Tấm nhựa giả da 54''- ELITE-TC-91B 0.3mm (1 yard) (CLH của TK số 103352907710/E31 ngày 08/06/2020 mục 6) (nk)
- Mã HS 39209990: A02-1/ Tấm nhựa giả da 54''- ELITE-TC-91B 0.3mm (1 yard) (nguyên phụ liệu cho sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: A02DF01K0KE0573/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ (NB102) 0.3mm D-FS P601WKR 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A02DF01K0KW246/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A039-4/ Da nhân tạo (Vải giả da) thành phần chính từ Nhựa dẻo nóng TPU dạng tấm (103yds*54'') (nk)
- Mã HS 39209990: A040-1/ Màng nhựa TPU-FILM (TPU 190A SOLID 0.2mm, 137cm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: A046/ DÂY ÉP SEAM (TỪ CÁC POLYME TRÙNG NGƯNG) (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK08A0136/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ P.U. SYNTHETIC LEATHER (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK08B99844/ MÀNG NHỰA (TPU) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ P.U. SYNTHETIC LEATHER (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0KB00558/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.3MMHULEX MONO EC-ADB7-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0KW000/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.3MMHULEX MONO EC-01F7-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MA002/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MB00558/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-ADB7-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MB5749/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0ME1078/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-NEON/ADL4-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0ME1083/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0ME1085/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-ADLA-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0ME8748/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MF0071/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.5MMHULEX MONO EC-ADAN-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MF9786/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.5MMHULEX MONO EC-AA2S-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MF9789/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MH0090/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MH0121/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-NEON/A8L1-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MH0163/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-NEON/ADB5-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MR00543/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MR0338/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-A97E-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MS007/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-080A-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK0MW000/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.5MMHULEX MONO EC-01F7-R-131 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK1QA0136/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK2DG111/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-A537-T-FLAT (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK2JA002/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.3MMHULEX MONO EC-A0QM-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK2JE1078/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.3MMHULEX MONO EC-NEON/ADL4-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK2JR00542/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.3MMHULEX MONO EC-AAXZ-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK2JW000/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.3MMHULEX MONO EC-01F7-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK38A002/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.5MMHULEX MONO EC-A0QM-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK38B5749/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK38E1083/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-ADL8-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK38P074/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK3AA002/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK3AE01903/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK3AH12157/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK5KA002/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.3MMHULEX MONO EC SMT-A0QM-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK5KB00559/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.3MMHULEX MONO EC SMT-AD8R-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK5KE1083/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.3MMHULEX MONO EC SMT-ADL8-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK5KR00615/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.3MMHULEX MONO EC SMT-ADAU-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK5KR0154/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK5KW000/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.3MMHULEX MONO EC SMT-01F7-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK6ME8983/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK6MF00169/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK6WW266/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.3MMHULEX MONO EL SMT-A8L5-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK74A0155/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ NB1000018 0.4mm HULEX MONO EC UMT W137cm (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK7HZ000/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ 0.3MMHULEX MONO EC SMT-CLEAR-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EK7MW000/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ DANIELA (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKABF9786/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC SMT-AA2S-UM-32 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKABF9788/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC SMT-AA2U-UM-32 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKACZ000/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKAXA059/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC SMT-A0QM(A)-UM-32 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKAXF9787/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC SMT-AA2T-UM-32 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKAXF9788/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKBAA059/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-A0QM-UM-32 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKBAE8748/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-ABZU-UM-32 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKBAF9786/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKBAW000/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-01F7-UM-32 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKBAW002/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC-076A-UM-32 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKBUA002/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO EC (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKBUF0071/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO EC (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKBWW000/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EC SMT-01F7-UM-32 (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKC2A002/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.3MMHULEX MONO EC SMT-A0QM-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKCOF9785/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO EC (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKCXW266/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.5MMHULEX MONO EL SMT-A8L5-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKD4F9785/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO EC (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKDAE8983/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX SCB KID (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKDCA002/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO EC (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKDUA059/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ 0.6MMHULEX MONO EC SMT-A0QM-UM-T (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKE6F9789/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO EC (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKECA002/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO SMT (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKECY0305/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO SMT (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKEFE8983/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO SMT (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKEFF00169/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO SMT (nk)
- Mã HS 39209990: A05010EKF6E8983/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ HULEX MONO EC (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K00E8983/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K00F00401/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K25A002/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K25B1657/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K25F00272/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ UNICO JET FROST (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K25F3100/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K25H0083/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K25R0350/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K3BA002/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K3BB1658/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K3BW000/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ UNICO JET (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K5CK0052/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K7FA002/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K7NZ000/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ UNICO FLEX FROST (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K82A002/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)/ UNICO FROST (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K82R11006/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ UNICO FROST (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K8SE8748/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K92A002/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ UNICO JET (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K9CF00272/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K9CS252/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K9CW000/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K9RA002/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K9RB1657/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K9RF00169/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ UNICO JET (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K9RW000/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114K9XR12353/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM TỪ POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪPOLYETHYLENE))/ UNICO+NEON II (nk)
- Mã HS 39209990: A050114KA2A002/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM TỪ POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪPOLYETHYLENE))/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114KA2W000/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114KAPZ000/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114KAXA002/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114KAXB1657/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A050114KAXH0083/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ UNICO JET FROST (nk)
- Mã HS 39209990: A050114KBID0037/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05011KK0QA0155/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ NB1000018 0.4mm VS704-NS-NBT TPU P000WKD 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05011KK0QB00622/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05011KK0QB99911/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05011Z22200203B06TE/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05012222200203B0001/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05012QH0UZ000-V1/ Miếng lót bằng nhựa excellon khổ 47"/ 0.4mm EXCELLON PRO 47" TPU 100% (nk)
- Mã HS 39209990: A05014EK10R1133/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014EK11A0155/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ NB1000018 0.6mm VS706-NS P753WNS 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014EK11P0019/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK0IB0006/ Giả da 54" (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK0IF5405/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK0KA0136/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK0KF00230/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK0KY930/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK0XA0136/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK0XH00257/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ GD-TPU-54 (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2WA0136/ Giả da 54" (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene/ GD-TPU-54 (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2WB00178/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2WF00140/ Giả da 54" (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene/ GD-TPU-54 (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2WF0257/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ GD-TPU-54 (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2WF9784/ Giả da 54" (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2WH00450/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2WR9609/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2XA0136/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK2XB00452/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK5DB99604/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK5DF99100/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014NK5HF9851/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ GD-TPU-54 (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK09B9005/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK09R01068/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK17B9894/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK1HF00167/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK1MB04005/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK1MF0038/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK1MJ0009/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK29R9061/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK57A0155/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK5EE0573/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK5HA0155/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK6AB00836/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK6AE0573/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014OK6BE0573/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014PK0LA0155/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ NB1000018 0.8mm VS708-NS P036WND 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014PK0LE99089/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A05014PK0ZA002/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0501D1K00E1078/ MÀNG NHỰA (DA NHÂN TẠO TPU-GIẢ DA) LÀM TỪ POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY KHỔ 137CM/ MONO SRC (nk)
- Mã HS 39209990: A0504M822200203L1820/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ VS705 (nk)
- Mã HS 39209990: A0504RK25200203R0CS7/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504RT25200203W09EI/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504S525200203W09EI/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504S925200203B3596/ Giả da 54" (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504S925200203X0EA9/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504S925200203X5914/ GIẢ DA 54" (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504SR25200203X4355/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504SR25200203X5029/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504T522200203B3596/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504T522200203L0CMP/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504TR25200203W0ANW/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ Giả da TPU khổ 54" (nk)
- Mã HS 39209990: A0504TU25211503Z01O6/ GIẢ DA (NHỰA DẺO NÓNG 56" (TPU))/ Giả da TPU khổ 55" (nk)
- Mã HS 39209990: A0569/ Băng keo non bằng nhựa PTFE, kích thước dày 0.1mm, rộng 19mm,loại không dính dùng để làm kín đường ống nước, nhãn hiệu không có (PTFE TAPE 0.1mmx19mm/Roll). Mới 100%dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39209990: ABS-N-1T/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: AC1001-1/ Màng Phim Nhựa (làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy) các loại- FILM 137 CM (nk)
- Mã HS 39209990: ACNT54/ Nhựa trang trí các loại khổ 54 inch (làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy) (nk)
- Mã HS 39209990: AI042/ Màng ép nhiệt, dán ép thành phẩm (dùng trong công nghiệp may), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: AL/PET#12-50/ Đệm lót nhựa AL/PET#12-50 (nk)
- Mã HS 39209990: AM340H-0.05T/ Đệm lót nhựa AM340H-0.05T (nk)
- Mã HS 39209990: A-POLYURETHANE ADHESIVE FILM/ Màng bằng polyurethan-10 MM (nk)
- Mã HS 39209990: B0654x0.3MM/ Tấm nhựa TPU 0.3mm*54",dùng may mặt giày (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: BACK PEEK- Tấm nhựa PEEK màu đen không xốp chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt dùng để sản xuất JIG (500mm x 50mm x 25mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: BADF01/ Dải plastic không tự dính dùng để ép dán đường may (nk)
- Mã HS 39209990: BAKE/ Tấm nhựa Bakelite đã được cắt gọt dũa, KT 12*62*135mm (nk)
- Mã HS 39209990: Băng dính dạng cuộn (Cuộn nhựa Carrier tape 3030C 4M SY có phân chia thành các khay nhỏ (lỗ nhỏ) dùng để đựng chip (125.000 POC/cuộn)),hàng bị trả lại thuộc mục 7 của tkx 303204576900/B11,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Băng keo 2 mặt 15mm TX7783 15mmx200-300m (nk)
- Mã HS 39209990: Bảng màu nhựa, kích thước 20x20 cm (nk)
- Mã HS 39209990: Bảng nhựa Epoxy dùng để sản xuất đũa nhựa (Plastic sheets), size:19x17.2x0.96cm,100 cái/carton, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Băng quấn (1 set 100pc) Besar tape 18MMX50M blue 100pcs, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Băng quấn (61-2771-02, R50356, kích thước 13mm x 15m, chất liệu nhựa Fluorocarbon resin, không được gắn lớp mặt, không kết hợp với vật liệu khác, 10 cuộn/thùng, dùng quấn ống nước trong nhà xưởng) (nk)
- Mã HS 39209990: Băng tan bằng nhựa (không tự dính, rộng 13mm, dài 15m), nhãn hiệu: Threebond, code: TB4501 (nk)
- Mã HS 39209990: Băng tan bằng nhựa (rộng 13mm, dài 15m, nhãn hiệu: ASADA) R50356 (100% Polytetrafluoroethylene). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: BĂNG TEFLON CHỐNG TĨNH ĐIỆN/TEFLON ADHESIVE TAPE/1049685900 (nk)
- Mã HS 39209990: Bảng tổ ong bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: BC.HYB.143-HZY/ Tấm Nhựa Epoxy/ Epoxy plate. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: BC.HYB.144-HZY/ Tấm Nhựa Epoxy/ Epoxy plate. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: BDT-023/ Linh kiện lắp ráp, sản xuất máy bơm- inlet filterer: màng lọc bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: BDT-023/ Linh kiện sản xuất, lắp ráp máy bơm điện tử- inlet filterer: màng lọc bằng nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: BDT-047/ Linh kiện lắp ráp, sản xuất máy bơm- TSS valve filter:bộ lọc van TSS (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: BDT-047/ Linh kiện sản xuất, lắp ráp máy bơm điện tử- TSS valve filter:bộ lọc van TSS (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Besar tape 18MMX50M blue 100pcs/ Băng quấn (1 set 100pc) Besar tape 18MMX50M blue 100pcs, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: BHSHEET/ Tấm nhựa VS100X0.3X310-NT (Màng Plastic 100x0.3)-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: BHSHEET/ Tấm nhựa VS120X0.3X310-NT (Màng Plastic 120x0.3),9 ROLL 2790 MTR,-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: BHSHEET/ Tấm nhựa VS150X0.4X102.5-NT (Màng Plastic 150x0.4)-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: BHSHEET/ Tấm nhựa VS200X0.4X102.5-NT (Màng Plastic 200x0.4),64 ROLL 6,560 MTR,-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: BHSHEET/ Tấm nhựa VS50X0.4X205-NT (Màng Plastic 50x0.4)-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: BHSHEET/ Tấm nhựa VS70X0.3X310-NT (Màng Plastic 70x0.3)-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: bnhn/ Bảng nhựa đệm ngoài thuyền kích thước 2*152*698mm,màu trắng (nk)
- Mã HS 39209990: BYD17EVA/ Tấm nhựa EVA SV-15296P, kích thước: dày 0.05mm, rộng 970mm, dài 150m không xốp, chưa được gia cố chưa gắn lớp mặt. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: C2 CTC COVERLAY MAH-0X-25NX/ Cuộn plastic không xốp, chưa được gia cố hay gắn lớp mặt, có tác dụng tăng tính mềm dẻo cho bản mạch in, kích thước: 500mm*200M, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: CA307-00215/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: Cao su non (nk)
- Mã HS 39209990: CB-06/ Màng nhựa (TPU) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy (Film-Khổ 137cm)-60- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: CB-06/ 'Màng nhựa (TPU) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy (Film-Khổ 137cm)-60- Hàng mới 100% 98M (nk)
- Mã HS 39209990: CCDC/ Tấm nhựa xốp E-5007-M-3 (nk)
- Mã HS 39209990: CCSV033/ Màng phim bằng nhựa G121(50um) các loại dùng để sản xuất băng dính công nghiệp,kích thước 50um x 1160mm x 6000M (số lượng 4858Kg/đơn giá 2.3USD).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: CHARTER/ Màng nhựa của máy kiểm tra tính năng quang học, bằng nhựa, kích thước 38.51*19.96 mm, maker ISMEDIA (nk)
- Mã HS 39209990: CHINT20POE/ Tấm nhựa POE TF-4 1000mm*460g/m2, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: CHINT-BACKSHEET/ Tấm bản sau TPT bằng nhựa của tấm pin năng lượng mặt trời BEC-301D 998*0.3mm (nk)
- Mã HS 39209990: CHINT-EPE/ Tấm cách nhiệt EPE 100*55*0.445mm (nk)
- Mã HS 39209990: CHINT-EVA/ Tấm EVA của tấm pin năng lượng mặt trời G401W (nk)
- Mã HS 39209990: CHINT-POE/ Tấm POE của tấm pin năng lượng mặt trời TF-4 1000mm*120M (nk)
- Mã HS 39209990: CHIT/ Màng chít 2.2kg, lõi 0.5kg, dùng để quấn pallet, Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: CI-ASX-V2-0.2T/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: CNP11/ Màng nhựa dạng cuộn dùng đóng gói sản phẩm COVER TAPE E-A443 (nk)
- Mã HS 39209990: Commodity/ Tấm copolymer ZY-810(Hardness 10) BLACK(TP:Vinyl terminated polydimethylsiloxane 56%-80%,Fumed silica:18%-40%),chưa được gia cố bề mặt.HSX:MAINTEST (SHENZHEN) SERVICE CO.,LTD. (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: A105FN/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model A105FN. kích thước 250*185 (mm) nhà sx: Han hwa (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: A202F/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model A202F. kích thước 500*184 (mm) nhà sx: Han hwa (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: A305FN/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model A305FN. kích thước 250*187 (mm) nhà sx: Han hwa (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: A307FN/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model A307FN. kích thước 250*176 (mm) nhà sx: Han hwa (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: A315F/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model A315F. kích thước 250*152 (mm) nhà sx: Han hwa (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: A315N/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model A315N. kích thước 250*145 (mm), nhà sản xuất In Ktech (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: A405FM/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model A405FM. kích thước 250*147 (mm), nhà sản xuất In KTech (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: G975F/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model G975F. kích thước 250*167 (mm), nhà sản xuất In Ktech (nk)
- Mã HS 39209990: COVERLAY: M215F/ Màng plastic (COVERLAY),loại không tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model M215F. kích thước 250*112 (mm), nhà sản xuất Han hwa (nk)
- Mã HS 39209990: Cuộn màng dùng để thử đóng gói trên máy kích thước W60xH70xL70 logo Laundrin classic floral (nk)
- Mã HS 39209990: Cuộn nhựa để bọc góc đồ gỗ nội thất VINYL EDGE(AYJ63T) quy cách: 21*1250MM không dính, không xốp, chưa được gia cố. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Cuộn nhựa dùng để bọc sản phẩm, Kích thước: 1000mm x 200m,vật liệu: nhựa teflon,model: S-10,#50x1000mmx200m,21.6Kg/Roll,nsx:Toray, Hàng mới 100%,thuộc mục 26 tkknq 103268150530 (nk)
- Mã HS 39209990: Cuộn nylon HDPE trong tách lá 218cmx600mx0.025mm (nk)
- Mã HS 39209990: CUỘN PHIM TPH PPF VINYL CLEAR TRANSPARENCE,KHỔ 1.52X15M,HÀNG CÁ NHÂN (nk)
- Mã HS 39209990: CUONPVC5MMCTD/ Cuộn màng nhựa PVC chống tĩnh điện 0.5mmx1.37mmx30m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: CUPPOLYBAG/ Màng HDPE/ YD019-0720-00/ (1 kg 28.5 met) (nk)
- Mã HS 39209990: CVL-001/ Màng Plastic Polyimide không xốp và chưa được gia cố tác dụng tăng tính mềm dẻo cho bản mạch in mã hàng _MAH-0X-20NX chiều rộng 50cm, chiều dài 200m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: D204/ Đệm lót nhựa(1000mmW) (nk)
- Mã HS 39209990: D207-100M/ Đệm lót nhựa D207-100M (nk)
- Mã HS 39209990: Dải nhựa PTFE (Poly Tetra Fluorethylene) đóng gói dạng cuộn, không tự dính. dùng s/x bộ phận động cơ xe máy. TOMBO No. 9004- GMOR PTFE CEMENTABLE TAPE. 0.5T x 213W x 10 MT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Dải nhựa, dạng cuộn (cover tape), kích thước 49.5mm x 480m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Dải plastic dạng cuộn, M4989 Kích thước 0.45mm*40mm Nhà sản xuất: Young Joo Industry Co. Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Dán màn hình ipad pro bằng nhựa hãng PAPERLIKE mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Dây buộc màu đỏ (dùng để buộc hàng); hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Dây buộc màu trắng (dùng để buộc hàng); hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Dây đai PP màu vàng 12x0.8 (10kg/cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Dây nối CONNECTOR UNIT[8PIN*310mm] dùng trong công đoạn gắn vào sản phẩm linh kiện điện tử bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: Dây phản quang bằng nhựa (DUS605-05CER 0.5MM URETHANE SHEET), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: DAY-1"/ Dây 1" bằng 100% PP/ PP Strap Webbings 1" (nk)
- Mã HS 39209990: DAY-1-1/2"/ Dây dệt bằng PP 1-1/2"/ PP Strap Webbings 1-1/2" (nk)
- Mã HS 39209990: DAY-3/4"/ Dây 3/4" bằng 100% PP/ PP Strap Webbings 3/4" (nk)
- Mã HS 39209990: DAY-3/8"/ Dây 3/8" bằng 100% PP/ PP Strap Webbings 3/8" (nk)
- Mã HS 39209990: DAY-7/8"300D/ Dây 7/8"300D bằng 100% PP/ PP Strap Webbings 7/8"300D (nk)
- Mã HS 39209990: DAY-7/8"900D/ Dây 7/8"900D bằng 100% PP/ PP Strap Webbings 7/8"900D (nk)
- Mã HS 39209990: daynhuacacloai/ Dây nhựa các loại/ Plastic strap webbing 0.25" (nk)
- Mã HS 39209990: DAY-PU-YARD/ Dây PU/ PU Strap Webbings 0.375" (nk)
- Mã HS 39209990: DAYRUT-1"/ Dây rút nhựa 1" bằng 100% PP/ Plastic needle 1" (nk)
- Mã HS 39209990: DE10.11PL(AW20)/ Keo 2 mặt (nk)
- Mã HS 39209990: DE10.12PL(AW20)/ Keo 2 mặt (nk)
- Mã HS 39209990: DE10.13PL(AW20)/ Keo 2 mặt(khổ.60") (nk)
- Mã HS 39209990: DE10.14PL(AW20)/ Keo 2 mặt(khổ.10mm) (nk)
- Mã HS 39209990: DE10.15PL(AW20)/ Keo 2 mặt(khổ.8mm) (nk)
- Mã HS 39209990: DE2.1PL(AW20)/ Băng ép seam khổ.20mm (nk)
- Mã HS 39209990: DPJNPL113/ Đệm bằng nhựa PF50K_TAPE_DMD_ACTUATOR (nk)
- Mã HS 39209990: DPJNPL117/ Đệm bằng nhựa PF50K_TAPE ACTUATOR PCB (nk)
- Mã HS 39209990: DPJNPL118/ Đệm đế bằng nhựa PF50K_TAPE BOTTOM (nk)
- Mã HS 39209990: DPJNPL22/ Đệm đế nhựa 45I_TAPE_BASE (nk)
- Mã HS 39209990: DTH/ DA TỔNG HỢP (Giả da 54", (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: DTH/ DA TỔNG HỢP (KHỔ 54") (TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM TỪ POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (1 YRD 0.9144 MTR) (nk)
- Mã HS 39209990: DTH/ DA TỔNG HỢP (MÀNG NHỰA (TPU) LÀM POLYURETHANE KHÔNG XỐP VÀ MÀNG NHỰA NÓNG CHẢY (KHỔ 137cm))-HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209990: E59/ Giả da 54"-Tấm TPU (màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: E59/ Tấm TPU (nk)
- Mã HS 39209990: EA40M70249XR/ Phim gia cố bản mạch (REINFORCED FILM), bằng nhựa, rộng 249mm (nk)
- Mã HS 39209990: EA45350249XR/ Phim gia cố bản mạch, bằng nhựa, rộng 249mm (nk)
- Mã HS 39209990: EA47050249XR/ Phim gia cố bản mạch, bằng nhựa, rộng 249mm (nk)
- Mã HS 39209990: EA47810249XR/ Phim gia cố (REINFORCED FILM) bằng nhựa, rộng 249mm (nk)
- Mã HS 39209990: EA48370249XR/ Phim gia cố bản mạch, bằng nhựa, rộng 249mm (nk)
- Mã HS 39209990: EA50510259XR/ Phim gia cố bản mạch, bằng nhựa, rộng 259mm (nk)
- Mã HS 39209990: EA73810259XR/ Phim phủ (COVER FILM)/EA73810259XR, bằng nhựa, không có khả năng tự dính, rộng 259mm (nk)
- Mã HS 39209990: EA78610259XR/ Phim phủ (COVER FILM)/EA78610259XR, bằng nhựa, không có khả năng tự dính, rộng 259mm (nk)
- - Mã HS 39209990: EA82980259XR/ Phim phủ (COVER FILM), bằng nhựa, rộng 259mm (không có khả năng tự dính) (nk)
- Mã HS 39209990: EA95610255XR/ Phim gia cố bản mạch, bằng nhựa, rộng 255mm (nk)
- Mã HS 39209990: EMI003/ Màng bảo vệ tấm mạch in mềm bằng nhựa không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn chiều rộng 50cm, chiều dài 100m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-107-143-65/ Màng dẫn điện dùng trong sản xuất mạch in model 107-143-65 (emil). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-107-144-60/ Màng dẫn điện dùng trong sản xuất mạch in model 107-144-60 (emil). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-107-144-61/ Màng dẫn điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất mạch in model 107-144-61 (emi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-107-145-1V/ Màng dẫn điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất mạch in model 107-145-1V (emi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-107-145-V0/ Màng dẫn điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất mạch in model 107-145-V0 (emi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-107-147-52/ Màng dẫn điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất mạch in model 107-147-52 (emi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-112-102-54/ Màng dẫn điện dùng trong sản mạch in model 112-102-54 (emi1). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-112-102-55/ Màng dẫn điện dùng trong sản mạch in bằng nhựa model 112-102-55, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-112-124-9B/ Màng dẫn điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất mạch in model 112-124-9B (emi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-112-129-9G/ Màng dẫn điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất mạch in model 112-129-9G (emi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-218-111-81/ Màng dẫn điện dùng trong sản xuất mạch in model 218-111-81 (emil). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-218-111-83/ Màng dẫn điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất mạch in model 218-111-83 (emi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EMI-218-111-86/ Màng dẫn điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất mạch in model 218-111-86 (emi), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: ES02/ Tấm nhựa keo chịu nhiệt- Hot Glue/Counter, sx giày, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: EV-019/ Màng phim bằng nhựa loại 3V2NV18050 (không xốp), mã QLNB-45316000300111 (nk)
- Mã HS 39209990: EV-37/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy, (đường kính 20mm)(Hàng mới 100%), loại 028E 19800, mã QLNB-43416000420511 (nk)
- Mã HS 39209990: F20-EBN10001/ Băng dán đường may (nk)
- Mã HS 39209990: FB005/ Miếng cách điện (chất liệu: nhựa) (TSS-210 SHIELD FILM (250*100) (2500SM)) (MB040500011) (nk)
- Mã HS 39209990: FB014/ Màng dẫn điện, (CBF-800 D60 (520mmW) (100SQM)) (MB040400009) (nk)
- Mã HS 39209990: Film phủ các loại Polyimide COVER LAYER (12800 MTK 25600 MTR) (nk)
- Mã HS 39209990: FILM/ Màng Film bằng plastic- FILM P2503(1080mm x 500m), 2roll*1080m2 (nk)
- Mã HS 39209990: film47/ NHỰA FIM 47''- EXCELLON A(95) TPU WIDTH 47'' THICKNESS 0.7MM (nk)
- Mã HS 39209990: FILM-COSMOS/ Màng film bằng plastic, kích thước 48um, dùng để sản xuất loa, Hàng mới 100%, M72-768665 (nk)
- Mã HS 39209990: FILMWD200/PVC0.21/PET 23/ Màng plastic Film (WD200/PVC0.21/PET 23), kích thước 540mm*690mm (200 tệp/túi) (nk)
- Mã HS 39209990: FILMWD200/PVC0.4/ PET 23/KRAFT/ Màng plastic film- kraft (WD200/PVC0.4/ PET 23/KRAFT), kích thước 540mm*690mm (100 tệp/túi) (nk)
- Mã HS 39209990: FIN- PT-365/ Tấm nhựa lọc sáng của cảm biến vân tay, kích thước: (77*77*0.145)mm (1tấm518ea), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: FJ-08/ Băng nylon (800m x 17mm x 38 micromet) (Dùng để sản xuất thân gậy gôn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: FJ-08/ Băng nylon PT30 SD2 (30micromet*15mm*1000m) (Dùng để sản xuất thân gậy gôn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: FL0-0855-MAT/ Đệm lót nhựa (300MMX300MMX257SHTS) (nk)
- Mã HS 39209990: FN048/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39209990: FN051/ Màng co (nk)
- Mã HS 39209990: FR02B-200/ Đệm lót nhựa FR02B-200# (nk)
- Mã HS 39209990: FR02W-100/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: G/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU- Giả da) làm từ nhựa Polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy (Film-khổ 137cm) (nk)
- Mã HS 39209990: G080000044/ Tấm lót giày bằng nhựa CT-RITEN150N Khổ 1M*1.45M (nk)
- Mã HS 39209990: G080000046/ Tấm lót giày bằng nhựa CT-N387N. sheet size: 1M x 1.45M Đơn giá trên INVOICE: 5.8558 (nk)
- Mã HS 39209990: G080000059/ Tấm lót giày bằng nhựa TP-E518R Khổ 1M*1.45M. Đơn giá trên INVOICE: 6.5271 (nk)
- Mã HS 39209990: GC01/ Màng Film PVDC- PVDC 3 BONG MAI BO- DO (DSGN 08/07/2015) PI Gentan GG98HR55 1150MMX1610M 41.00 (nk)
- Mã HS 39209990: GC01/ Màng Film PVDC/ PVDC XX PONNIE 68- DSGN 09/05/2019PI Gentan GG98HR55 1150MMX1610M 41.00 (nk)
- Mã HS 39209990: GC05/ Màng phim đa lớp- MLT Roll ML40IHB 225X1428M 50.00WOODWARD LARGE 225x557 DSGN 16/05/2020 (nk)
- Mã HS 39209990: GCL098-BACKSHEET/ Tấm nhựa TPT ốp sau tấm module năng lượng mặt trời, kt: 994mm*2.009m, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: GCL098-POE/ Tấm POE của tấm pin năng lượng mặt trời; KT: TF4-0.55*985*130mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ Polyurethane và lớp bảo vệ từ Polyethylene)), mới 100%, CONG TY TNHH SAN FANG VIET NAM, dùng trong sx,gc giày dép (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da 54" (màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (10Y) (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da chất liệu từ polyurethan, không xốp, chưa được gia cố với vật liệu khác PU 50" (1M) (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy (trên 50% polyurethane) 137cm*112M (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da Pu (Plastic không xốp từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) 54" (210Y) (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da PU 54" (Màng nhựa từ polyurethan không xốp, chưa được gia cố, Có 3 lớp,lớp ngoài cùng tử polyethylene chiếm 26.88%,2 lớp ép vào nhau,1 lớp nhựa dẻo,1 lớp màng từ polyurethan chiếm73.12% (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da PU khổ 54" (Màng nhựa từ polyurethan không xốp, chưa được gia cố, 2M) (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da TPU 54" (Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene, 16Y) (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả da, khổ 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (1067 Y) (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(109Y)Màng nhựa từ polyurethan không xốp,chưa được gia cố,Có 3 lớp,lớp ngoài cùng tử polyethylene chiếm 26.88%,2 lớp ép vào nhau,1 lớp nhựa dẻo,1 lớp màng từ polyurethan chiếm73.12% (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(12Y, Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(177Y)Màng nhựa từ polyurethan không xốp,chưa được gia cố,Có 3 lớp,lớp ngoài cùng tử polyethylene chiếm 26.88%,2 lớp ép vào nhau,1 lớp nhựa dẻo,1 lớp màng từ polyurethan chiếm73.12% (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(218Y)Màng nhựa từ polyurethan không xốp,chưa được gia cố,Có 3 lớp,lớp ngoài cùng tử polyethylene chiếm 26.88%,2 lớp ép vào nhau,1 lớp nhựa dẻo,1 lớp màng từ polyurethan chiếm73.12% (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(285Y)Màng nhựa từ polyurethan không xốp,chưa được gia cố,Có 3 lớp,lớp ngoài cùng tử polyethylene chiếm 26.88%,2 lớp ép vào nhau,1 lớp nhựa dẻo,1 lớp màng từ polyurethan chiếm73.12% (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(32Y)Màng nhựa từ polyurethan không xốp,chưa được gia cố,Có 3 lớp,lớp ngoài cùng tử polyethylene chiếm 26.88%,2 lớp ép vào nhau,1 lớp nhựa dẻo,1 lớp màng từ polyurethan chiếm73.12% (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(58Y)Màng nhựa từ polyurethan không xốp,chưa được gia cố,Có 3 lớp,lớp ngoài cùng tử polyethylene chiếm 26.88%,2 lớp ép vào nhau,1 lớp nhựa dẻo,1 lớp màng từ polyurethan chiếm73.12% (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(636Y)Màng nhựa từ polyurethan không xốp,chưa được gia cố,Có 3 lớp,lớp ngoài cùng tử polyethylene chiếm 26.88%,2 lớp ép vào nhau,1 lớp nhựa dẻo,1 lớp màng từ polyurethan chiếm73.12% (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Giả daTPU 54"(67Y, Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: GD/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU- giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy (Film-Khổ 137cm) (nk)
- Mã HS 39209990: GD-TPU-54/ Giả da TPU (TPU) màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) 54" (nk)
- Mã HS 39209990: GD-TPU-55/ Giả da TPU khổ 55"/ 0.3mm BONDER-III-PP 55" (nk)
- Mã HS 39209990: GD-TPU-56/ Giả da (Nhựa dẻo nóng khổ 56" TPU (Màng TPU))/ Giả da TPU khổ 55" (nk)
- Mã HS 39209990: GIADA-NDN/ ((TPU) Mang plastic không xôp, dang tâm, gôm 2 lơp lam tư polyurethan va lơp bao vê tư polyethylene)) (nk)
- Mã HS 39209990: GIADA-NDN/ Gia da 54" ((TPU) Mang plastic không xôp, dang tâm, gôm 2 lơp lam tư polyurethan va lơp bao vê tư polyethylene)) (nk)
- Mã HS 39209990: GIADA-SF/ Giả da khổ 54" ((TPU) Màng plastic không xốp,dạng tấm,gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: Giấy ép plastic- A3, 100 tờ/ram, dày D1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Giấy ép plastic- A4, 100 tờ/ram, dày D1, 100mic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Giấy in bảo an mã hiệu B06 chất liệu polymer dùng để in tiền, kích thước tờ: (560 x 720) mm, trọng lượng: 82,5 gram/m2, số lượng 500 tờ/ram. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: Giấy in thử màu hồng B06 chất liệu polymer dùng để in tiền, kích thước tờ: (560 x 720) mm, trọng lượng: 82,5 gram/m2, số lượng 500 tờ/ram. Hàng mới 100%. Hàng FOC không có giá trị thanh toán. (nk)
- Mã HS 39209990: Giấy in thử màu vàng B06 chất liệu polymer dùng để in tiền, kích thước tờ: (560 x 720) mm, trọng lượng: 82,5 gram/m2, số lượng 500 tờ/ram. Hàng mới 100%. Hàng FOC không có giá trị thanh toán. (nk)
- Mã HS 39209990: Giấy nylon kiếng (thử độ lưu hóa dùng trong phòng lưu hóa cao su)- M2000 GLASS PAPER (40bag 2.00KG) (nk)
- Mã HS 39209990: Gờ băng tải T50 màu xanh lá cây, bằng PVC, dùng để gắn lên băng tải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Gỗ phíp (Tấm nhựa ORANGE 3021); màu da cam, không dính, không xốp, chưa được gia cố, dạng tấm kích thước 600*335*20mm6. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: GPY70/ Màng chống thấm (bằng nhựa, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: H07P/ Màng phim bảo vệ DM-21G, kích thước L200m* W220mm (350 Rolls15400 m2), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: H13P/ Màng phim PET, kt: L27.1mm*W27.1mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HFB910001/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại, kích thước 125mm x 125mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HFE1C3545/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại, kích thước 125mm x 125mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HFECS0006/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ ECS-Hero-AC Wafer, kích thước 125mm x 125mm (nk)
- Mã HS 39209990: HFFH0020A/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ FA51UW12A-Y1-B Wafer. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HFGCS0002/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ GCS-Star Wafer, kích thước 125mm x 125mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HFGCS0003/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ GCS-Great-AC Wafer, kích thước 125mm x 125mm (nk)
- Mã HS 39209990: HFGCS0004/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ GCS-Star-C Wafer, kích thước 125mm x 125mm (nk)
- Mã HS 39209990: HFGCS1824/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ GCS-Great-B Wafer, kích thước 125mm x 125mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HFNJS0002/ Tấm phim dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ NJS-Beyond-C Wafer, kích thước 125mm x 125mm (nk)
- Mã HS 39209990: HFNJS0002/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ NJS-Beyond-C Wafer, kích thước 125mm x 125mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HFNJS0004/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ NJS-Hubble-C Wafer, kích thước 125mm x 125mm (nk)
- Mã HS 39209990: HGH10/ Nilon bao gói, dùng để đóng gói đĩa quang học. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HIEN LONG-MANG CHT/ Màng chít (màng nilon cuốn pallet 50cm x 3.6 Kg/ cuộn),dùng bảo quản hàng.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HKL135/ Màng phim lọc khí bằng nhựa của loa tai nghe (nk)
- Mã HS 39209990: HM MILLON-072019/ Tấm nhựa trang trí cho giày (Màng nhựa từ polyurethan không xốp, chưa được gia cố)- DECORATIVE PLASTIC- HM MILLON,khổ 54",hàng không nhãn hiệu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HNVSR/ Tấm nhựa VS100X0.4mmX205m-NT (Màng Plastic 100x0.4)(18,450 MTR1 Pallet)-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: HNVSR/ Tấm nhựa VS50X0.4mmX205m-NT (Màng Plastic 50x0.4)(36,900 MTR1 Pallet)-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: HNVSR/ Tấm nhựa VS70X0.4mmX205m-NT (Màng Plastic 70x0.4)(27,675 MTR1 Pallet)-mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: HOT MELT ADHESIVE FILM (tấm, màng nhựa dạng cuộn dùng để lót mẫu gỗ) Chờ KQGD theo TK 102845488910/A12 NGÀY 31/08/2019 (nk)
- Mã HS 39209990: HSF-KDT-02 Width 40/ Màng dẫn điện bằng nhựa bằng nhựa dùng trong sản mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.014mm, chiều rộng 40mm, loại HSF-KDT-02, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HSF-KDT-02 Width 70/ Màng dẫn điện bằng nhựa dùng trong sản mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.014mm, chiều rộng 70mm, loại HSF-KDT-02, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: HTSL0002/ Tấm nhựa EVA SV-15296P, kích thước: 0.6*974mm, không xốp, chưa được gia cố chưa gắn lớp mặt, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: IK22/ Nylon đóng gói (nk)
- Mã HS 39209990: INX02/ Miếng dán tản nhiệt bằng plastic của điện thoại di động CHH-P1A316(MF05895), kích thước (90mm*200m), 156 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: INX2/ Miếng dán tản nhiệt bằng plastic của điện thoại di động MF05895. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: J01-01020-001/ Màng TPU keo nóng chảy, kích thước: 0.1mm*54inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: J01-01020-002/ Màng TPU keo nóng chảy, kích thước: 0.1mm*54inch. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: J0307COL00Z000/ GIẢ DA (NHỰA DẺO NÓNG 55" (TPU)) (nk)
- Mã HS 39209990: J0307COL01Z000/ GIẢ DA (NHỰA DẺO NÓNG 55" (TPU)) (nk)
- Mã HS 39209990: J0307COL04Z000/ GIẢ DA (NHỰA DẺO NÓNG 55" (TPU)) (nk)
- Mã HS 39209990: JA-BACKSHEET/ Tấm nhựa TPT ốp sau tấm module năng lượng mặt trời / CN (nk)
- Mã HS 39209990: JA-EPE/ Tấm cách điện BEC-201 (0.265MM*40MM*40MM)/ 20.09.001.0033.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: JA-EVA/ Tấm EVA của tấm pin năng lượng mặt trời F406P (979M*0.55MM)/ 20.01.001.0171. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: JA-PACKINGBELT/ Dây buộc thùng bằng nhựa dạng cuộn khổ rộng PP/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: JA-PACKINGBELT-01/ Dây buộc thùng bằng nhựa dạng cuộn 16MM * 0.8MM*1140m/cuộn (nk)
- Mã HS 39209990: JA-POE/ Tấm POE của tấm pin năng lượng mặt trời / CN (nk)
- Mã HS 39209990: JA-Reflecting / JA-Reflecting film/ Màng phản quang 3M,T80-X,0.115*1.2mm/20.10.001.0002, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: JA-Reflecting film/ Màng phản quang 3M/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: JK-BACKSHEET/ Tấm bản sau TPT bằng nhựa của tấm pin năng lượng mặt trời TPEw6, KT: 998*0.38mm/199m/1500V, mã liệu: 34008183 (nk)
- Mã HS 39209990: JK-BONDANGE/ Dây cố định pallet, 50m, mã liệu: 36000855 (nk)
- Mã HS 39209990: JK-EVA/ Tấm đậy bằng nhựa EVA, KT: F406P/986*0.65mm/120m, mã liệu: 34002863 (nk)
- Mã HS 39209990: JK-LRF/ 'Màng nhựa LRF, LRF/3M T80X/1.2mm*5000m, mã liệu: 34003653 (nk)
- Mã HS 39209990: JK-LRF/ Màng nhựa LRF,LRF/3M T80X/1.2mm*5000m, mã liệu: 34003653 (nk)
- Mã HS 39209990: JK-WRAPPING-01/ Màng nhựa quấn pallet,KT:2050*1140*200mm/72P, mã liệu: 36004251 (nk)
- Mã HS 39209990: JK-WRAPPING-02/ Màng nhựa quấn pallet,KT:1500m*0.02mm, mã liệu: 36000831 (nk)
- Mã HS 39209990: JL0012/ Bọc nhựa 100% Polyimide (nk)
- Mã HS 39209990: K005/ Tấm nhựa TPU(Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene), Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: K050-003BH/ Màng film không tự dính dạng cuộn K050-003BH, KT: 152mm*1000M (nk)
- Mã HS 39209990: KAPTON: G975F/ Màng plastic (KAPTON), loại tự dính, dùng để dán lên bảng mạch, model G975F, kích thước 250*136 (mm), nhà sản xuất In Ktech (nk)
- Mã HS 39209990: KDT-017/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302H905430, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: KDT-017: Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in, 3V2NRJ1180 (nk)
- Mã HS 39209990: KDT-036/ Màng nhựa dùng cho máy in 302LV34050, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: KE-C/ Keo ép cắt sẵn (keo ép sym) (nk)
- Mã HS 39209990: KFVN-0005/ Nhựa tấm (PET) dạng cuộn dùng để dập tạo hình sản phẩm (chiều rộng 1000mm,chiều dài 100m). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: KFVN-0005/ Nhựa tấm dạng cuộn dùng để dập tạo hình sản phẩm (chiều rộng 1000mm,chiều dài 400m). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: KFVN-0008/ Nhựa tấm dạng cuộn dùng để dập tạo hình sản phẩm (chiều rộng 1000mm,chiều dài 200m). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: KFVN-0008/ Nhựa tấm(PP) dạng cuộn dùng để dập tạo hình sản phẩm (chiều rộng 915mm,chiều dài 1.83m). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: KROEM-EVA/ Tấm EVA 2035*998*0.6mm/460g của tấm pin năng lượng mặt trời, mã liệu: BD102040100001,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: KR-VE/08/ Tấm nhựa EVA (dùng trong sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: KT277/ Tấm nhựa Epoxy 1000*400*0.5mm (nk)
- Mã HS 39209990: KVNL13/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (366mm*3.9mm) 032E 3552-T2 (nk)
- Mã HS 39209990: KXDM02/ Màng quấn ni lông 1800MM X 0.1MM X 100M/Cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: LEN- ELC-02/ Tấm film bảo vệ thấu kính (Size: 0.016 mm). Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39209990: LGOEM-EPE/ Tấm cách điện EPE; KT: 60mm*50mm (mã liệu 843202000014) (nk)
- Mã HS 39209990: LGOEM-POE/ Tấm POE của tấm pin năng lượng mặt trời (853101000091). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: LMRE22-250/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: LMRH-188/ Đệm lót nhựa LMRH-188# (nk)
- Mã HS 39209990: LMRS-125/ Đệm lót nhựa LMRS-125# (nk)
- Mã HS 39209990: LMRS-250/ Đệm lót nhựa LMRS-250# (nk)
- Mã HS 39209990: LMRS-50/ Đệm lót nhựa LMRS-50# (nk)
- Mã HS 39209990: LMRS-75/ Đệm lót nhựa LMRS-75# (nk)
- Mã HS 39209990: LMRT60-188/ Đệm lót nhựa LMRT60-188# (nk)
- Mã HS 39209990: LMRX30-100/ Đệm lót nhựa LMRX30-100# (nk)
- Mã HS 39209990: LMRX30-125/ Đệm lót nhựa LMRX30-125# (nk)
- Mã HS 39209990: LMRX30-50/ Đệm lót nhựa LMRX30-50# (nk)
- Mã HS 39209990: LONGI19POE/ Tấm nhựa POE TF4, kích thước 0.8* 1036*100m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: LOTTPU/ Lót dán TPU (Màng plastic không xốp) (nk)
- Mã HS 39209990: LOTTPU/ Lót dán TPU (từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy) (nk)
- Mã HS 39209990: LW-R270X10MDT/ Phim đo lường áp lực LW, kích thước LW 270mm x 10m (1 Hộp 2 cuộn) (nk)
- Mã HS 39209990: M1003/ Tấm nhựa 23x21 cm (PBT RESIN PLATE), dùng để gắn chip lên. (nk)
- Mã HS 39209990: M128-08/ Phim cách nhiệt, bằng nhưa,dùng để tách nhiệt Slot Insulation,dùng cho sản xuất motor TT128, hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: M2637/ Tấm nhựa Bakelite màu cam 5x1030x2070mm (1 tấm) (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: M2637/ Tấm nhựa Durostone T5*1220*2440mm (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: M3139950900/ Cuộn film nhựa, Công dụng Phủ lên bề mặt sản phẩm, 24x28inch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: M3140101494,Cuộn film nhựa dùng để in thông tin sản phẩm,chất liệu: Nhựa, NSX: YOUL CHON CHEMICAL CO,. LTD, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: M3140101494,Tấm phủ dùng để Phủ lên bề mặt sản phẩm, chất liệu: Nhựa,NSX: YOUL CHON CHEMICAL CO,. LTD, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: M4990300009/ Cuộn film truyền dẫn trên bản mạch, chất liệu nhựa AC-3614KSH-2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: M6050106158,Cuộn film nhựa dùng để in thông tin sản phẩm,chất liệu: Nhựa, NSX: YOUL CHON CHEMICAL CO,. LTD, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: M6050106158,Tấm phủ dùng để Phủ lên bề mặt sản phẩm, chất liệu: Nhựa,NSX: YOUL CHON CHEMICAL CO,. LTD, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: M67/ Giả da(Khổ 54'' (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)(10 yard12.54 mtk) (nk)
- Mã HS 39209990: M67/ Giả da(màng plastic, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và plastic)(khổ 38") (nk)
- Mã HS 39209990: M67/ Giả da(PVC, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và plastic)(khổ 48") (nk)
- Mã HS 39209990: M80/ Màng film dùng cho loa điện thoại di động ALS 146u 115mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: M8145-21/ Màn cách điện bằng nhựa dạng cuộn Coil insulation,dùng cho sản xuất motor TT8145, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MA050000344/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050000345/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050000350/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050000354/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050000359/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050000379/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050000486/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050000940/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050001584/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050001751/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050001969/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050002869/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050002870/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050002944/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050003177/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050003724/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050004425/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050004838/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050005465/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050005466/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050005709/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050006936/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ MR05-20SC 0.8mm VS708-METAL TPU P269WMD (nk)
- Mã HS 39209990: MA050006996/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050006999/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050007046/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050007240/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050007244/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050007245/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)/ BLACK 1mm VS710 TPU P601WKR (23.00YARD23.00YD) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050007366/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050007514/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050008057/ Giả da 54" (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene (nk)
- Mã HS 39209990: MA050008223/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050008834/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050008912/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050008957/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ BL22-19AW 0.3mm VS703 TPU P720WMS (nk)
- Mã HS 39209990: MA050008962/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050009009/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050009033/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050009035/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050009051/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050009077/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050009189/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050009593/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ 0301046 0.3mm VS703-PEARLIZED TPU (nk)
- Mã HS 39209990: MA050010176/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050010177/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050010216/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050010373/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050010385/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050010386/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050010405/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050010635/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050011011/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050011012/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050011017/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050011019/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050011069/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050011071/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050011158/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050011350/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050012182/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ BLACK 0.5mm VS705-HF TPU P000WHR (nk)
- Mã HS 39209990: MA050012533/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE)/ 805C 0.5mm VS705 TPU P746WMA (nk)
- Mã HS 39209990: MA050013466/ GIẢ DA (NHỰA DẺO NÓNG 56" (TPU)) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050013504/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050014105/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050014107/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050014399/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050015375/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050015849/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050016008/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050016325/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050017490/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050017988/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MA050018525/ GIẢ DA 54" ((TPU) MÀNG PLASTIC KHÔNG XỐP, DẠNG TẤM, GỒM 2 LỚP LÀM POLYURETHAN VÀ LỚP BẢO VỆ TỪ POLYETHYLENE) (nk)
- Mã HS 39209990: MAC DAN 2019/ Mác chuyển in chất liệu plastic (2.6*4.1cm) dùng để dán vào sản phẩm. Không phải tem bưu chính. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màn che LIOH 300x300x200 mm chất liệu bằng nhựa- Phụ kiện tàu lặn Hiệu Triton- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng Bao bì bằng nhựa không in hình, chữ dùng trong công nghiệp(không dùng đựng thực phẩm). (Độ dày: 12 Micromet, Chiều rộng: 350 mm, Chiều dài: 1643m). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng bao bì nhựa PVDC 70MM, màu đỏ, không in (GG98H R55). Quy cách: 70MM X 1600M, độ dày: 0.040mm (40 Micron)). (Nhập dùng sx xúc xích- 1600 mét/ cuộn) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng bao bì nhựa PVDC, màu đỏ, hàng không in. GG98H R55. 54MMX1600M NO 4.0 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng bảo vệ FP-508 25mm*200m, chất liệu nhựa PE hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng bọc thực phẩm 45cm*400m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng bọc thực phẩm CV0130BZ dài 500m x rộng 423mm x 127mm, không xốp không tự dính được cấu tạo gồm 2 lớp:20% Polyetylen, 80% poly(etylen: vinyl alcohol). NXS: Sealer air Korea Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng chít PE khổ 7cm; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng chít PE, kt 0.020mm*500mm, 3.3KGS, dạng cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng chít, kích thước 0.5*250m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng co nhiệt, kích cỡ 0.015mm*38.1cm*1332m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng co POF (12micron x 385mm width x 3000m/Roll- Single sheet)- POF Shrink Film. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng co POF không xốp, chưa được gia cố, chưa in hình in chữ (125mm*19micron*1067m/R). Không dùng bọc thực phẩm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng co PVC dạng cuộn đã gấp đôi, được hàn 1 đầu mép, ko xốp, ko tự dính, chưa gia cố với vl khác dùng bọc sản phẩm, chống trầy sước. K/thước: rộng 300mm,dày 0,8mm, dài 200m. Ko hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng Film bằng nhựa (EHF-785), kích thước 540mm*1000M, dùng để thao tác sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng film hút chân không,dùng bảo vệ bề mặt kính, trọng lượng 70kgs/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng Film Laminate-LG bằng Plastic dạng cuộn, MQ808 Kích thước 0.2mm*1220mm*50M Nhà sản xuất: Young Joo Industry Co. Ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MÀNG FILM NHỰA DÁN CỬA SỔ 1.52 X 30M, HÀNG CÁ NHÂN (nk)
- Mã HS 39209990: Màng film nhựa không xốp (TPU HOTMELT FILM),30cm*114cm, (làm ra tấm nhựa TPU).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng film PHOTORESIST (KS-8750), dạng cuộn, không tự dính, chưa kết hợp với với các vật liệu khác, không xốp kt: 460mm*150m, nhà sx KOLON (nk)
- Mã HS 39209990: Màng film PVA dạng cuộn khổ rộng 1870 mm, chiều dài 1000m/cuộn, dùng để lót khuôn trong dây chuyền sản xuất đá thạch anh nhân tạo mới 100% (1 cuộn 1870 mét vuông) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng film, dạng cuộn, dùng để dán tạo hình vân gỗ trên thanh nhôm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng in Sakurai dùng để phủ bề mặt khi in giấy đề can, kích thước: 1067 mm x 30m, chất liệu: nhựa FPP 1067 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng media, chất liệu nhựa Composite dùng lọc rác thải trong hệ thống xử lý nước, màu đen kích thước 60mmx70H, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng mỏng PVA làm chân tay giả- PVA Bags, Mã hàng: 99B81100X19X5 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhiệt CPP bằng nhựa composite- Linh kiện sản xuất lắp ráp tai nghe (Mới 100%)-Heat seal CPP composite film- P/N No: 701200010012 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa (TPU) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy (Film-Khổ 137cm)-60- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa BIO METALOSEN ROLL(BN69-19385A), làm từ nhựa Metalosen, chưa giá cố, chưa in nội dung, dạng cuộn, dùng để sản xuất túi nhựa, kích thước: 0.07T x 320mmx1000m/cuộn. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa bọt khí khổ rộng 1.2, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa chưa có lớp keo dính dùng để bảo vệ mặt đồng hồ, khổ: 1,2 inch(44.3*36.61*0.06 mm). 2500 cái/ cuộn. Hiệu: Jiangmen. Model: SS72PW. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa chưa được gia cố và kết hợp với vật liệu khác,được làm từ nhựa tái sinh dùng để che cây,dạng cuộn,không tự dính,KT:(1-1,5)m x 200m,NSX:GUANGDONG GUOSHEN PLASTIC PRODUCTS Co.,LTD. mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa chuyển in chịu nhiệt (Mới 100%, dạng cuộn, kích thước: 36*27*27cm, chất liệu nhựa PET, không tự dính, dùng để chuyển in hoa văn trong dây chuyền sản xuất gia công giầy dép các loại) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa khổ A4 Ulanoline,(1 gói 10 tờ)- (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa làm kín chân không PE từ plastic dùng trong công nghệ hút chân không, kích thước, dày 65um, rộng 6m x dài 125m, dạng cuộn, không dính, không xốp và chưa được gia cố.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MÀNG NHỰA MYLAR MỎNG MIN.158M X 2600MM X 0,25MM (DÙNG CHO MÁY ÉP NÓNG TẤM VÁN) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa Nilon bảo vệ sản phẩm, kích thước: 0.05 mm (T) x 220 mm (W) x 200 m (L) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa nóng chảy NASA-T(PP) 56" 0.2T, dùng trong ngành giày, dùng để dán miếng mút xốp với vải. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày HOTMELT ADHESIVE FILM NASA-T BLUE3% 47" 0.15MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa nylon dùng để sản xuất bao bì nhựa, kích thước 950 mm x 2000 m (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa PE (khổ 2.4m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa PE dùng trong ngành may mặc (quy cách: 40mic/105cm*300yard) (không in hình in chữ) (45 kg/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MÀNG NHỰA PE KHỔ 2,5 M- Polyethylene plastic roll (PE) ! W2.5m, thickness 1520 micron ! (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa phủ bàn: làm từ nhựa PE, hàng mẫu mới 100%, HSX: Philly Plastics (nk)
- Mã HS 39209990: MÀNG NHỰA PHỦ THÙNG MÂM FEDEX 15A908 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa polyetylen trong suốt, không tự dính, chưa được gia cố và kết hợp với vật liệu khác,chưa in,dùng để che cây,dạng cuộn,KT:(7-12)m x100m,NSX:GUANGDONG GUOSHEN PLASTIC PRODUCTS Co.,LTD.mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa PU chưa được gia cố, Kích thước: 510mm x 50m, Dày: 1mm, Chưa in hình và chữ, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa PVC/PE (Polyvinyl clorua/Polyetyle) dùng làm bao bì đựngthuốc,dạngcuộn,chưađượcgiacố, kết hợpvớivật lieukhác, không xốp,kdính,rộng:345mm, dày:0.33mm.nsx4/2020, HD:4/2023Hàngmới100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa PVDC Film- AP GG98H R55, OJI RED 52MM x 1500M NO 4.0 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa PVDC Film- GG98H Red55, XX TEEN, Printed Film 53MM x 1500M. Nhập dùng sản xuất xúc xích. Hàng mới 100% (1500 mét/ cuộn) (nk)
- Mã HS 39209990: MÀNG NHỰA QUY CÁCH: 30X1 (DÀI X RỘNG), DÙNG ĐỂ DÁN NHÀ KÍNH VÀ XE HƠI NHẰM MỤC ĐÍCH CÁCH NHIỆT, CHỐNG NÓNG, HÀNG CÁ NHÂN (nk)
- Mã HS 39209990: MÀNG NHỰA SMITH FILM T2-70, KÍCH THƯỚC: 1524MM*31M, HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa Teflon, Dạng tấm tròn, đường kính: 127mm, mới 100%, Nằm trong thân bơm buồng bơm, tác dụng hút đẩy chất lỏng cần bơm, Model: QBY3-20/25TFLGM, mới 100 % (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU (chưa gắn lớp mặt hoặc chưa được kết hợp với các vật liệu khác) khổ 56'' dùng sx banh da (hàng mới 100%), mục 29 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU 121001102DD067-FT1029 (không tự dính), trong suốt, độ dày 0.3mm, khổ 137.2cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU dạng cuộn (dùng trong nghành in), khổ 47 inch x dày 0.2mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU E71057, không tự dính, trong suôt, độ dày 1.0mm, khổ 91cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU E71057/8, màu trắng, độ dày 1.0mm, 137cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU FILM 0.13MM*1M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU keo nóng chảy dạng cuộn (dùng trong nghành in), khổ 54 inch x dày 0.2 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU mờ dạng cuộn (dùng trong nghành in), khổ 42 inch x dày 0.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU NBB770, màu bạc sáng, độ dày 0.4mm, khổ 91cm dùng làm logo (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU NFA796/NFB679, trong suốt, độ dày 0.3mm, 91cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU NFB770, không tự dính, trong suôt, độ dày 0.4mm, khổ 137cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa TPU-FILM CT-1885-001W, độ dày 0.97mm, khổ 137cm, dùng để sản xuất logo. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: MÀNG NHỰA TRÙM CONTAINER FEDEX, CONSTRUCTION FILM, 100 FT. LENGTH, 20 FT. WIDTH, POLYETHYLENE, 4 MIL THICKNESS, 21XR57-130441, HÀNG SỬ DỤNG NỘI BỘ (nk)
- Mã HS 39209990: MÀNG NHỰA WTP FILM, CHẤT LIỆU: HYDROGRAPHIC, DÙNG ĐỂ TRANG TRÍ TRÊN BỀ MẶT NHỰA VÀ GỖ, KÍCH THƯỚC 106 X 21 X 21CM, HÀNG CÁ NHÂN (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nhựa, mã: 517814 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng nylon 3C chất liệu PVC để bọc tránh bụi cho đệm, tựa ghế, khổ 560mm. Nhà sản xuất: Jie Feng. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PE (chít) 5cm/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PE (chít) quấn hàng hóa 2.4kg (Màng 1.9kg-lõi 0.5kg)/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: màng PE bảo vệ mặt bóng của đá hoa cương. Độ dày: 0.08mm, Chiều rộng 1250mm. 1 cuộn dài 800 mét. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PE để đóng gói sản phẩm KT 910x770 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PET 703 dùng trong ngành in nhựa, dạng cuộn, quy cách: 75mic/100cm*100m (chưa in hình in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PET HM-430 dùng trong ngành in nhựa, dạng tấm, quy cách: 75mic/ 39*54cm (chưa in hình in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PET HM-450-3 dùng trong ngành in nhựa, dạng cuộn, quy cách: 38mic/ 35cm*500m (chưa in hình in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PET HM-610 dùng trong ngành in nhựa, dạng cuộn, quy cách: 75mic/ 35cm*500m (chưa in hình in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PET HM-610-1 dùng trong ngành in nhựa, dạng tấm, quy cách: 100mic/ 39*54cm (chưa in hình in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PET HM-650 dùng trong ngành in nhựa, dạng cuộn, quy cách: 75mic/ 25cm*500m (chưa in hình in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PET RT-08 dùng trong ngành in nhựa, dạng tấm, quy cách: 100cm*100m (chưa in hình in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PET TL-0003 dùng trong ngành in nhựa, dạng cuộn, quy cách: 75mic/ 100cm*100m (chưa in hình in chữ). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim (dạng cuộn) LD-7325*498- kích thước 0.5m * 200m, độ dày 0.1um, không dính- Dùng để ép vào bản mạch trong quá trình phơi sáng bản mạch (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim bằng nhựa dạng cuộn, không tự dính, (13inch*1180m/roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim bằng nilông- FILM (HS-028), KT: 64cm* 240 m/Cuộn, 37 cuộn, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim bằng plastic sử dụng trong điện ảnh, hiệu Lee, Size 25x4ft: No. 202 (màu xanh blue 1/2), 244 (màu xanh plus green). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim cho nguyên liệu đệm khí. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim dùng dể dán vào cửa nhựa, Deco sheet, FZ805,size:0.15mm*1260mm (không tự dính). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim loại BS01AR97, kích thước 1060mm*100M*0.1T, Hàng mới 100%.hãng sx: HANEL CO., LTD (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim Mylar dùng trong công nghệ in PCB, bằng plastic, dạng cuộn, 122*152cm- MYLAR, hàng mới 100%(NLSX bo mạch điện tử) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim nhựa (màng nhựa nóng chảy) các loại-0.3MM FEELMAX HM, hàng mẫu hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim nhựa dùng để in nhãn ép nhiệt, Kích thước: 500 x 600 mm (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim PU dùng để in nhãn ép nhiệt (dùng trong may mặc), khổ 330mm (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim PVDC (Vỏ bọc xúc xích tiệt trùng), in, màu đỏ, heo Tintin 50mm x 1500m. Hàng mới 100%. PVDC Film, Printed film, Red color, pig Tintin 50mm x 1500m. NSX: 04-06-2020. HSD: 03-06-2021. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim PVDC, (Vỏ bọc xúc xích tiệt trùng) in, màu đỏ, heo Tintin 68mm x 1500m. Hàng mới 100%. PVDC Film, Printed film, Red color, pig Tintin 68mm x 1500m. NSX: 22-05-2020. HSD: 21-05-2021. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim sinh học PVA để in hình ảnh lên trang trí, không hiệu. Khổ: 50cm (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phim ST-CP4055P(0.07T) bằng nhựa Polyolefin,không xốp và chưa dc gia cố, chưa gắn lớp mặt với các vật liệu khác, kt: 930mm*200m(464kg), dùng trong sx linh kiện điện tử, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng phức hợp PVC/PE màu nâu, không tự dính, không xốp, chưa gia cố, chưa kết hợp vật liệu khác dùng trong SX thuốc. Kích thước 0.3mm x 345mm.Số lô: 20200505.Ngày SX: 05/2020.HD: 05/2022. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng Plastic (PVC Sheet) 100x0.3 (1ROLL 310M) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic Film (EHF-785), không xốp chưa được gia cố, kết hợp với các vật liệu khác, kích thước 540mm x 1000m, dùng để thao tác sản phẩm. Hàng mới 100%.(C.O form AK) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic film (embo 0.21), kích thước 515mm x 220m,dày 0.21mm. không xốp chưa được gia cố, kết hợp với các vật liệu khác,dùng để đóng gói sp tránh va đập. Hàng mới 100%. (C.O form AK) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic Film (PET), không xốp chưa được gia cố, kết hợp với các vật liệu khác, kích thước 540mm*4000m, dùng để thao tác sản phẩm. Hàng mới 100%. (C.O form AK) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic film WD200, không xốp chưa được gia cố, kết hợp với các vật liệu khác, kích thước 540mm x 1000m, dùng để đóng gói sp tránh va đập. Hàng mới 100%.(C.O form AK) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic không xốp, không tự dính, dùng để bao gói chi tiết máy, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, dạng cuộn, khổ 200cm+-10%, dầy 0.1mm (không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic loại #70, chất liệu silicon, khổ 1IN X 18IN (2,54cm x 45,72cm), 3M ID số 78805091507 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic lọai Scotch 70 khổ 25 mm x 9,1 m, 3M ID số 80611438617 (nk)
- Mã HS 39209990: Màng Plastic Polyethylene terephthalate không xốp, không tự dính chưa được gia cố định hình dùng bảo vệ tấm mạch in mã hàng HSF-KDT-02, KT: 500mm*200M, Hàng mới 100%, Chờ KQPTPL (nk)
- Mã HS 39209990: Màng Plastic Polyimide không xốp, không tự dính và chưa được gia cố tác dụng tăng tính mềm dẻo cho bản mạch in mã hàng HGCS-A305YA KT chiều rộng 50 cm,chiều dài 200m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic Polyolefin phủ nhà kính dạng tấm, không xốp, không dính,chưa được gia cố, chưa kết hợp bổ trợ vật liệu khác-1 cuộn (SKYCOAT T-5):0.15mmx600cmx300m (Phụ kiện tưới tiêu NN). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: Màng plastic SF-PC5600, chất liệu poly (ethylene terephthalate), không xốp, chưa được gia cố, dạng cuộn (loại không tự dính), kích thước 520mm*100m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng POLYIMIDE FILM kích thước 0.025MM X 1040MM X2029M X 1Roll 78.2 KG (nk)
- Mã HS 39209990: Máng PVC hình chữ nhật,Dùng để áp trên tường, chống hao mòn, hư hại đến dây điện, rộng 80x dài 2000MM, hiệu Rifu,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PVDC DX250RT202. FIVESTAR, Printed Film 70MM x 1500M NO 4.0. Hàng mới 100% (nhập dùng sx xúc xích- 1 cuộn 1500 mét) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PVDC DX251RG609, GOLD 40G, Printed Film 70MM x 1500M NO 4.0. Hàng mới 100% (nhập dùng sx xúc xích- 1 cuộn 1500 mét) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PVDC Film- GG98H R55, XXDD HEO, Printed Film 69MM X 1500M NO 4.0. Hàng mới 100% (Nhập dùng sx xúc xích- 1 cuộn 1500 mét) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PVDC GG98H Red55, Unprinted Film 53MM x 1600M. Hàng mới 100% (nhập dùng sx xúc xích- 1 cuộn 1600 mét) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PVDC- GG98H Red55, Unprinted Film 60MM x 1600M. Hàng mới 100% (nhập dùng sx xúc xích- 1 cuộn 1600 mét) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng PVDC Printed Film DX251R, G609, XX TOM 70G 76MM X 1500M NO 4.0. Hàng mới 100% (Nhập dùng sx xúc xích- 1 cuộn 1500 mét) (nk)
- Mã HS 39209990: Màng silicon mỏng không tự dính dạng cuộn,kích thước:0.25mm*100mm*285m*1 cuộn, hãng sản xuất: AMOGREEN TECH CO., LTD.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Màng TPU- TPU FIRM- TP FILM 001-030 HS2995DS TPU 0.3M/M*100CM dùng để sản xuát nguyên phụ liệu giày (hàng mới 100%) công ty áp mã HS 39209990 theo thông báo số 908/TB-PTPL ngày 15/07/2016 (nk)
- Mã HS 39209990: Màngnhựa PVC/PVDC/PE (Polyvinyl clorua/Polyvinyliden/polyetyle)dùng làmbao bì đựngthuốc,dạngcuộn,chưađượcgiacố,kết hợpvớivật lieukhác,không xốp,kdính,rộng:345mm,dày:0.33mm. 4/2020,HD:4/2023Hàngmới100% (nk)
- Mã HS 39209990: MANGNHUA/ Màng nhựa(Da nhân tạo PU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy/137 cm (nk)
- Mã HS 39209990: MANGNILON/ Màng Nylon, dạng cuộn (1930x1000m) chất liệu nhựa HDPE, không xốp, không dính (nk)
- Mã HS 39209990: MANG-RO/ Màng thẩm thấu ngược RO (Dùng để lọc nước rửa hàng) (nk)
- Mã HS 39209990: Manh nilon/ Mảnh nilon trắng PE 110x110cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Mắt sên cho lưới nhựa đỡ giày (nk)
- Mã HS 39209990: Mẫu màng film PET dùng để in, khổ 90cm (nk)
- Mã HS 39209990: MAV921/ Khuy (nk)
- Mã HS 39209990: MCM80146879/ Tấm phủ chắn bảo vệ máy máy dập linh kiện, bằng nhựa, Hãng sản xuất: PAMTEK, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MCM80147424/ Tấm phủ chắn bảo vệ kiểm tra sản phẩm Distortion, bằng nhựa, loại T435-09-M002_2*2, Hãng sản xuất: HyVISION, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MCM80147430/ Tấm phủ bằng nhựa dùng để bảo vệ máy, loại 26-G14176, Hãng sản xuất ASM Technology, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MCM80147520/ Gá bảo vệ sản phẩm cho máy kiểm tra camera Distortion, bằng nhựa, Hãng sản xuất: HyVISION, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MD100147329/ Gá bảo vệ sản phẩm cho máy kiểm tra camera Distortion, bằng nhựa, Hãng sản xuất: HyVISION, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MELTEC-QC2-6384-MA/ Đệm lót nhựa MELTEC-QC2-6384-MA (nk)
- Mã HS 39209990: MELTEC-QC3-3935-MA/ Đệm lót nhựa MELTEC-QC3-3935-MA (nk)
- Mã HS 39209990: MELTEC-QC4-2818-002-MA/ Đệm lót nhựa MELTEC-QC4-2818-002-MA (nk)
- Mã HS 39209990: MELTEC-QC4-6393-MA/ Đệm lót nhựa (292mmW*150mmL) MELTEC-QC4-6393-MA (nk)
- Mã HS 39209990: MELTEC-QC4-6400-MA/ Đệm lót nhựa (73mmW*450mmL) MELTEC-QC4-6400-MA (nk)
- Mã HS 39209990: MG-MS001/ Màng PE chống ẩm mốc(Micro-Pak PE Sheets) (nk)
- Mã HS 39209990: MH-TPU-137/ Màng nhựa (Da nhân tạo TPU-giả da) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy khổ 137cm/ HULEX MONO EC SMT/137cm/FL (nk)
- Mã HS 39209990: MIE5-PCE/ Miếng màng TPU 45*45 cm (nk)
- Mã HS 39209990: Miếng đệm bằng nhựa EVA (Ethylene Vinyl Acetate Copolymer), dùng để cố định và bảo vệ Pin, kích thước: 12*9*0.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Miếng đệm chịu nhiệt được làm từ silicone dạng mềm dẻo(, kt:15*15*8.5mm K3W/m, Hãng SX: APONE). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Miếng film bằng nhựa dán mặt sau của tấm pin năng lượng mặt trời (Backsheet Cynagard 205A), kích thước 1000x200,000x0.315mm, không xốp, chưa kết hợp với vật liệu khác, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Miếng nhựa dẻo dùng để sản xuất nắp che pin điện thoại di động (GLASTIC BACK COVER) [GP-M00005N ]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Miếng nhựa mẫu dùng để cắt thành đế trung của giày, kích thước 26.75x37.5 cm (nk)
- Mã HS 39209990: Mieng nilon/ Miếng nilon trắng PE 85*65cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Miếng silicone chịu nhiệt (kt: 38*33*2mm K5W/m, Hãng SX: APONE). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Miếng SILICONE PAD (PORSCHE MACAN MHK66265304), (loại không xốp chưa được gia cố) chất liệu Silicone KT: (1.5mm*239mm*11mm) dùng để dán bảng mạch điện tử, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: MIENGNHUAPE 2.5mm/ Miếng nhựa PE 2.5mm/ PE Plastic 2.5mm (nk)
- Mã HS 39209990: MJ030000498/ Giả da (Nhựa dẻo nóng 55" (TPU)) (nk)
- Mã HS 39209990: MMA/N3/ Tấm nhựa (MMA-N (3x500x1000)mm-dạng không xốp chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác) (nk)
- Mã HS 39209990: MMA/W2/ Tấm nhựa(MMA/WHITE (2 x 456 x 915) mm)- Không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác (nk)
- Mã HS 39209990: MN01/ Tấm Silic đơn tinh thể màu xanh (thành phần chính là silicon), Kích thước (156x156)mm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: MNL01/ Màng nylon các loại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: MPE/ Màng PE 2.7kg500mm(W)*0.017mm(T) (nk)
- Mã HS 39209990: MPN/ Màng plastic nóng chảy dùng trong ngành sản xuất balo,túi xách (nk)
- Mã HS 39209990: MPUT/ Màng polyurethan chưa được gia cố/ (00A) 0.35mm HM MILLON NS 3S (0.2mm NASA T) UMT 54x100cm (1.00MET1.00M) (nk)
- Mã HS 39209990: N/MEX410-130/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: N14/ Màng film dán kính các loại bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: N23/ Màng nhựa (44"~46") (nk)
- Mã HS 39209990: N40/ Dây đeo bằng nhựa dùng để đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39209990: NC16360/ Nhựa tổng hợp dạng tấm POM (T10*400*400) mm (nk)
- Mã HS 39209990: NC16373/ Nhựa tổng hợp dạng tấm t10*800*800 (nk)
- Mã HS 39209990: NC16374/ Nhựa tổng hợp dạng tấm t10*600*600 (nk)
- Mã HS 39209990: NC42/ Màng co nylon dóng gói sản phẩm: 16inch x 2.5 shrink foil. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NCU36/ Keo dựng (keo ép K.1000mm) (nk)
- Mã HS 39209990: NF2000C/ Tấm nhựa PC (0.5T*915MM*915MM (nk)
- Mã HS 39209990: Nguyên liệu sản xuất giầy, dép:Tấm nhựa PU khổ 54" (Cuộn), độ dầy 0.8mm, chưa được gia cố, chưa in hình, chưa in chữ, không xốp, không dính. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Nguyên phụ liệu sản xuất giầy-Màng nhựa mã FILM2609-3WP,dài 200 yards/cuộn, bản rộng 56 inch, số lượng 420 cuộn, trọng lượng 16,251 kgs. Nhãn hiệu Worthen. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: nhua 630/ Plastic dạng tấm, kích thước 630 x 630 x 44.4 (mm) (10 psc, TLR: 0.91) (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa dạng tấm (Kích thước: 500*500*10mm) T10 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa dạng tấm T12 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa dạng tấm T25 (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa dẻo Huệ Linh L 143CM dày 1MM / VN (nk)
- Mã HS 39209990: NHỰA MELAMIN FORMALDEHYDE (AMINO RESIN)-B-1401LB, DÙNG ĐỂ SẢN SUẤT MỰC IN, DẠNG LỎNG (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa nhiệt mềm làm ổ mỏm cụt chân tay giả- Pedilin SilverShield Tan, Mã hàng: 617S2033 (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa POLYOXYMETHYLENE dạng tấm không tự dính màu trắng (POM TẤM) KT: (15,20,25,30,35,40,45,50) x 1000mm x 2000mm,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa PTFE (Poly Tetra Fluorethylene), dạng tấm, quy cách: rộng 1000mm, dài 2000mm, dày 15mm, không nhãn hiệu, dùng làm miếng đệm cho các bộ phận máy móc trong nhà xưởng, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa tấm dạng mềm làm socket chân tay giả- ThermoLyn Clear, Mã hàng: 616T8312 (nk)
- Mã HS 39209990: 'Nhựa Teflon PTFE dạng tấm, TEFLON-PTFE-0.032" SHEET,KT:dk0.032"x dài 67.88"x rộng 67.88",NSX:MCMASTER-CARR, mới 100%, control ID:202144-1 (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa teflon tấm, kích thước 2600*1000*0.34 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Nhựa tinh thể chống cháy Huệ Linh 1X2M X 2MM / VN (nk)
- Mã HS 39209990: Nilong dán thanh nhôm vân gỗ bằng plastic rộng 15-25cm dày 0.0025mm, không tự dính, chưa gia cố. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: NIPPON-MM1603/ Tấm nhựa dùng lọc sáng- (dùng cho máy kiểm tra viên thuốc), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: NITTO#440B-130/ Màng nhựa Polyetylen (nk)
- Mã HS 39209990: NITTO#440-BLACK-0.1T/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: NJS-Beyond-WAFER/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ NJS-Beyond Wafer, kích thước 125mm x 125mm (nk)
- Mã HS 39209990: NK01/ Giả da PU 54" (116Y), gồm 2 lớp polyurethan và polyethylene, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK01/ Giả da PU 54" (421Y), (gồm 2 lớp polyurethan và polyethylene) mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK05/ Màng bóng plastic dạng cuộn, không xốp và chưa được gia cố,chưa gắn lớp mặt,chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác (TRANSPARENT PE) 56" mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK12/ Giả da TPU 48cm*1.5m (Màng nhựa không xốp bồi pu) Nsx: Zi yong. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK12/ Giả da TPU 54"(Màng nhựa không xốp bồi pu) Nsx: San Fang. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK12/ Màng nhựa TPU dùng để ốp,lót giầy khổ 137cm*1.0mm- Nsx: Jia yi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK13/ Tấm nhựa trang trí cho giày (tấm nhựa từ polyurethan không xốp, chưa được gia cố) 36"-383MET (nk)
- Mã HS 39209990: NK14/ Tem nhựa 0.6*1.2cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK14/ Tem nhựa 1.3*3.4cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK14/ Tem nhựa 4*10.2cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK14/ Tem nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK15/ Nhãn Logo (chất liệu TPU) (nk)
- Mã HS 39209990: NK15/ Nhãn TPU (không xốp, gắn vào lưỡi gà) (nk)
- Mã HS 39209990: NK27/ Màng nhựa TPU, không xốp, khổ 54". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK36/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.0*2.0cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NK54/ Màng nhựa TPU không xốp chưa được gia cố khổ 0.45 m- 31 yard (nk)
- Mã HS 39209990: NK59/ Tem chuyển in, làm từ vải nylon. Mới 100% 3*3cm (nk)
- Mã HS 39209990: NL-008/ Màng cuốn PVC (PVCM-3) (nk)
- Mã HS 39209990: NL01/ Nhựa Polyetherimide dạng tấm Ultem 250*320*8 (nk)
- Mã HS 39209990: NL02/ Giả da các loại (Làm từ nhựa polyurethan không xốp,chưa được gia cố 52'': 7 Mét 9,25 M2) Hàng nhập khẩu để gia công giày thể thao- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NL02/ Giả da các loại(Làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy:137CM: 30 Mét) (nk)
- Mã HS 39209990: NL05/ Tấm nhựa (137CM: 243 Mét 332,91 M2) (nk)
- Mã HS 39209990: NL05/ Tấm nhựa (3 Mét 47") (nk)
- Mã HS 39209990: NL05/ Tấm nhựa (38": 844 YD 744,9 M2) (nk)
- Mã HS 39209990: NL05/ Tấm nhựa (47": 114 Mét) (nk)
- Mã HS 39209990: NL05/ Tấm nhựa (47": 211 Mét) (nk)
- Mã HS 39209990: NL05/ Tấm nhựa (47": 3 Mét) (nk)
- Mã HS 39209990: NL05/ Tấm nhựa (5 Mét 47") (nk)
- Mã HS 39209990: NL05/ Tấm nhựa (keo nóng chảy) (362 Mét 47") (nk)
- Mã HS 39209990: NL10/ Giấy bóng, màng bóng dạng cuộn 56" (Polyetylen Terephatalat film) dùng để sản xuất giày, dép, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NL107/ Màng film dùng cho loa điện thoại di động KERN 91005T 100mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: NL24/ Tấm nhựa PP (PP Sheet), kích thước:420*362*0.38mm (15,000 sheet). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NL27/ Màng PU (SOFT BASE) dùng để dán lên da, 54" (1371MM), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NL27/ Màng PU dùng để dán lên da, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NL33/ Cuộn plastics polyacetal DELRIN NATURE FILM (150) 0.5T, kích thước: 305mm*152.5m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NL34/ Tem chất liệu Plastic 3*3.5CM,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NL34/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 0.5*3.7cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NL35/ Màng nhựa (TPU) từ polyurethan,khổ rộng 0.2mm*54''*1969Y (nk)
- Mã HS 39209990: NL381/ Cuộn nhựa EC-TP2 0.5mm x 24.1 mm x 320 m,1 cuộn 320 m_THERMOSHEET EC-TP2 (nk)
- Mã HS 39209990: NL58/ TPU tấm nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic polyurethane) 52" (nk)
- Mã HS 39209990: NL672/ Màng film 2201P dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.360mm x 100m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NLF20-05/ Tấm nhựa không xốp khổ chưa in 52" (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Màng nhựa trong suốt, không xốp, chưa được gia cố từ các polyme ethylen 44" (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Nhựa dẻo 100% Thermoplastic Uretane, dạng màng, không xốp, chưa được gia cố bề mặt(TPU), khổ 44" (500 M) (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Nhựa dẻo Thermoplastic polyurethane, dạng màng, không xốp, chưa được gia cố bề mặt (TPU), khổ 1.3M (6,2 M) (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Nhựa nhiệt (Thành phần: Thermal-plastic polyurethane 30%-40% và Co-polyester 60%-70%, dạng tấm, không xốp, chưa gia cố, dùng làm pho hậu, kích thước: 40"*60"/1 tấm, 1250 tấm) (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Nhựa nhiệt 54" ((TPU) Màng plastic từ polyurethan không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)) (1031 Y) (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Nhựa nhiệt dẻo 54'' TPU (màng plastic không xốp dạng tấm gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene),mới 100%,NSX:CONG TY TNHH SAN FANG VIET NAM, dùng trong sx,gc giày dép (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Nhựa nhiệt dẻo TPU FILM 0.35mm, 52'',mới 100%,dùng trong sản xuất và gia công giày dép,NSX:CONG TY TNHH VAT LIEU CONG NGHE AMICO (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Nhựa nhiệt TPU (Hot-melt Adhesive Film TPU FA-3050) không xốp, chưa được gia cố bề mặt, khổ 44" (500 M) (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Tấm nhựa dẻo THERMOPLASTIC POLYURETHANE TPU (từ plastic, không xốp, chưa được gia cố bề mặt) 52"(124Y) (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Tấm nhựa nhiệt dẻo (TPU- thermoplastic polyurethane chưa được gia cố) 52" (nk)
- Mã HS 39209990: NN/ Tấm nhựa trang trí cho giày (Từ polyurethan không xốp, chưa được gia cố)- DECORATIVE PLASTIC- HM MILLON,Dạng cuộn,khổ 54" (không nhãn hiệu) (32M) (nk)
- Mã HS 39209990: Npl 04/ (Vải) giả da (nk)
- Mã HS 39209990: Npl 04/ Giả da TPU màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene (nk)
- Mã HS 39209990: NPL00004/ Màng chít dùng cuốn bọc hàng, chất liệu: từ các plastic khác, 2.5kg/cuộn, khổ 50 cm, hàng không nhãn hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL0004/ Tấm silicon sản xuất năng lượng mặt trời, kích thước 158.75*158.75mm.Hàng mới100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL001/ Tấm silicone sản xuất năng lượng mặt trời (Tấm silic đơn tinh thể), 158SR-GA (Loại A,điện trở 0.4-1.1, dầy 180 +-10, kích thước: 158.75*158.75mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL004/ Màng Metallized- ALOx-VMPET (HGCX1031) 1,000mm X 12,000m Roll (2ROLL 24,000MTK) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL004/ Màng nhựa Metallized (ALPET BR-PET1012A) (1000mm X 12000m) (34Roll) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL02/ Tấm nhựa TPT ốp sau tấm module năng lượng mặt trời BACK SHEET BEC-301D, KT: 0.30mm*1000m m*150m, nhãn hiệu FIRST, E271003, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL10/ Màng nhựa coverlay dùng trong quá trình sản xuất bản mạch điện tử DH50 NFC (MAH-0X-20GX) COVERLAY. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL11/ Tấm nhựa EVA ép lớp trong tấm module năng lượng mặt trời C22 988MM, E262003, nhãn hiệu Cybrid, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL111/ TPU (màng plastic không xốp,dạng tấm) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL12/ Miếng cách điện, model: SM-N950D USB FPCB-(8L)EMI-1 (nk)
- Mã HS 39209990: NPL133/ Tem treo nhựa YS (nk)
- Mã HS 39209990: NPL135/ Tem nhựa HUNTER (nk)
- Mã HS 39209990: NPL143-1/ Tấm nhựa giả da 54"- AMER-SKIN-90C-0.3 (DG: 9.31USD/YARD)- 20YRD 25.08M2 (nk)
- Mã HS 39209990: NPL146/ Màng keo, hàng phụ trợ may mặc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL19/ Simili các loại (loại 54" 209 yds) (TPU Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm hai lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL2/ Tấm nhựa không xốp dùng dán bề mặt ván LAMINATE (7965-60) (1.220 MM * 2.440 MM) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL223/ Màng silicon không xốp, bề mặt không tự dính (hàng mới 100%)- 50CM 0.4MM TRANSLUCENT SILICONE FILM- 50M 25M2 (nk)
- Mã HS 39209990: NPL30/ Miếng lót đế ngoài (miếng wave) (bằng nhựa) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL32/ Màng lọc khí bằng nhựa dùng để lọc khí trong quá trình sử dụng pin (Air filter) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL37/ Màng bằng plastic không xốp & chưa gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các v.liệu khác-TPU Film (TPU plastic)- WINFREE PP 0.30mm*56" (nk)
- Mã HS 39209990: NPL37/ Màng nhựa (TPU) khổ 44" (nk)
- Mã HS 39209990: NPL37/ Tấm nhựa (1 tấm 1.5M2, 30 tấm 45M2) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL37/ Tấm nhựa (loại 1M*1.45M; 3Sheet 4.35M2) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL385/ Miếng cách điện dạng cuộn bằng nhựa epoxy chưa nhập, chiều rộng 249mm, dùng trong sx mạch in model VMT0865-0201000 (nk)
- Mã HS 39209990: NPL52/ Màng phim bằng nhựa dạng cuộn, không tự dính, AMSPE Elastomer #50T (nk)
- Mã HS 39209990: NPL67/ Dây nhựa PVC (nk)
- Mã HS 39209990: NPL68B/ DA NHÂN TẠO 54" (Màng Nhựa Nóng Chảy) (16 YARD khổ 54'', đơn giá 7.75610 usd) (nk)
- Mã HS 39209990: NPL80/ TPU (Màng plastic không xốp, dạng tấm) (khổ 54') (nk)
- Mã HS 39209990: NPL82/ Màng Film FE 45.8*81.5MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL90/ Miếng nhựa dẻo dùng để sản xuất nắp che pin điện thoại di động (A31 Glastic Back Cover Black) [GP74-Y00092A]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NPL92/ Miếng dán bảo vệ bên ngoài của nắp sau điện thoại di động [GP69-Y00025]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: nplg114/ Màng TPU (nk)
- Mã HS 39209990: NPL-KE/ Tấm keo ép nhiệt S261756, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NS009/ Vải giả da 54'' (TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene (ELITE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: NSX204/ Tấm tản nhiệt bằng nhựa Thermal Pad. Kích thước 19 x 19 x 2.0 mm, hàng mới 100%(đơn giá:22,049.81 VNĐ) (nk)
- Mã HS 39209990: NSX25/ Dây viền phản quang bằng vải, model code: 9810006391 (nk)
- Mã HS 39209990: Nylon trắng khổ 1,2M (nk)
- Mã HS 39209990: OCKNL013/ Khuy dây nịt (PU LOOP) (dùng để sản xuất thắt lưng), mới 100%- 6BG-00246-A (nk)
- Mã HS 39209990: OFP02103007/ Tấm phim bằng nhựa kích thước 110.4*137.4*0.11T, MODEL ECS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: OFWW3011005/ Tấm phim bằng nhựa, kích thước 110*137*0.11T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: OFWW3011007/ Tấm phim bằng nhựa, kích thước 110*137*0.11T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: P/LIDER-250/ Đệm lót nhựa P/LIDER-250# (nk)
- Mã HS 39209990: P/LIDER-300/ Đệm lót nhựa P/LIDER-300# (nk)
- Mã HS 39209990: P/LIDER-500/ Đệm lót nhựa P/LIDER-500# (nk)
- Mã HS 39209990: P003/ Màng keo TPU (Tpu hot melt) (khổ 36"-64") (nk)
- Mã HS 39209990: P50/ Dây ép nóng 15mm (H9XJ) (nk)
- Mã HS 39209990: P50/ Dây ép nóng 17mm (H9XJ) (nk)
- Mã HS 39209990: P50/ Dây ép nóng 3.5MIL 15MM (HNN6) (nk)
- Mã HS 39209990: P50/ Dây ép nóng 3MIL 15MM (H9XJ) (nk)
- Mã HS 39209990: P50/ Dây ép nóng 80mm (HNN6) (nk)
- Mã HS 39209990: P50(1SM)10HJ2-0.05T/ Đệm lót nhựa (1080MMX12000M) (nk)
- Mã HS 39209990: P72/ Tem chuyển in chất liệu plastic 2.0*0.9cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: P-8134-0.3T/ Đệm lót nhựa P-8134-0.3T (nk)
- Mã HS 39209990: PA028/ Vải giả da màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene (54" * 131yrd) (nk)
- Mã HS 39209990: PA-MN/ Miếng cách điện của máy giặt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: PC/ Tấm nhựa PC đã được cắt gọt dũa, KT 10*100*275mm (nk)
- Mã HS 39209990: PC/ Tấm nhựa PC ESD, trong suốt,20x1220x1220mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: PC02-1 Tấm nhựa giả da 54''- ELITE 0.3mm (1 yard) (nguyên phụ liệu cho sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: PC-1151-0.5T/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: PCLMV/ Nguyên phụ liệu sản xuất giầy-Màng nhựa mã Film2609-3WP,dài 200 yards/cuộn, bản rộng 56 inch, số lượng 13 cuộn. Nhãn hiệu Worthen. Hàng mới 100% dùng trong SXGC giày dép (nk)
- Mã HS 39209990: PCLMV/ TPU(màng nhựa polyurethane theo kết quả phân tích phân loại số 11316/TB-TCHQ)0.2-0.4mm*54" NL mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép (nk)
- Mã HS 39209990: PD80061-28/ Tấm nhựa PTFE, không xốp và chưa được gia cố, kt: 200x50x1 (mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: PEEK- Tấm nhựa PEEK không xốp chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt dùng để sản xuất JIG (500mm x 500mm x 20mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: PEEK-T10/ Tấm nhựa PEEK màu ghi xám, có kích thước T10*75*153mm, tổng trọng lượng:0.33kg, hàng mới 100%" (nk)
- Mã HS 39209990: PETF 02/ Dải film bằng nhựa Polyethylene terephthalate các loại. Hàng mới 100% / 413,0952.0,58 (nk)
- Mã HS 39209990: PFNJS0003/ Tấm phim, bằng nhựa, không xốp, chưa được gia cố, dùng để sản xuất bộ lọc ánh sáng camera điện thoại/ NJS-Hubble Wafer, kích thước 125mm x 125mm (nk)
- Mã HS 39209990: PH407AS0/ Tấm nhựa (PC-V0 (3x500x1000)mm- dạng không xốp chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác) (nk)
- Mã HS 39209990: PH407ASV/ Tấm nhựa (PC-V0 (5x500x1000)mm- dạng không xốp chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác (nk)
- Mã HS 39209990: PH487ASV3/ Tấm nhựa (PC-Xám (3x500x1000)mm- dạng không xốp chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác) (nk)
- Mã HS 39209990: PHF850MAB-0.3T/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: Phim dán kính phản quang (1 cuộn 1,000M2), chất liệu nhựa polyester,không tự dính,không xốp và chưa được gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác,công dụng:chống bức xạ,chống nóng,chống ồn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Phim đo lường áp lực 3LW, kích thước 270x5000mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Phim đo lường áp lực LLLW, kích thước 270mm x 5m (2 cuộn/hộp) dùng để đo lường áp lực cho máy ép phim. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Phim in chuyển nhiệt bằng plastic không tự dính dùng cho thùng sơn 18 lít; kích thước: 0.233M2 x 15000 3495 M2; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Phụ tùng của máy sản xuất giấy; miếng lót nhựa, model: 6339-009-00, hiệu; Nantai (nk)
- Mã HS 39209990: PL014/ Màng nhựa 0.08mm 40" (nk)
- Mã HS 39209990: PL07/ Cán nhựa dùng sx sản phẩm vệ sinh (Sx chổi quét bụi), Qc: 42cm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: PL12x14x65(PTFE)/ Tấm nhựa làm từ PTFE, không xốp,kích thước 12x14x65 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: PL762/ 76-31905-00: Nhựa trong dạng cuộn (rộng 330mm, dài 100m/1 cuộn) (nk)
- Mã HS 39209990: PL763/ 76-31907-00: Nhựa trong dạng cuộn (245mm*200m)/1 cuộn (nk)
- Mã HS 39209990: PLASTIC-308/ Màng co bằng Plastic POF(255*0.025mm). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: PMMA3L/ Tấm nhựa PMMA3L (3 x 456 x 915) mm)- Không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác (nk)
- Mã HS 39209990: POF450/ Màng co POF, dùng để đóng gói, khổ màng (19micromet x 430mm x670mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Poly(dimethylsiloxane) dạng tấm,PG80A-00-150BL,màu xanh,khôg xốp,KT:300x200mm,hai mặt được bảo vệ bởi màng PET trong suốt, không màu,do cty Fuji Polymer Industries Co.,Ltd s/xuất.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: POLYIMIDE FILM (MSH-2X-00FX) Màng plastic, chất liệu Polyimide không xốp và chưa được gia cố dạng cuộn, KT: (514mm*100M), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: POLYTETRAFLUOROETHYLENE dạng tấm không xốp, chưa được gia cố,không in hình in chữ, Model:7000, Size:10MM X 1000MM X 1000MM, hiệu:Poly, Mới:100% (nk)
- Mã HS 39209990: POM (Nhựa POM) kích thước: 500mmx500mmx15mm (nk)
- Mã HS 39209990: Pom tròn CN D10*2M/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: POM/B10/ Tấm nhựa POM/BLACK (10 x 500 x 1000) mm)- Không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác (nk)
- Mã HS 39209990: POM/B40/ Tấm nhựa POM/BLACK (40 x 500 x 1000) mm- Không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác (nk)
- Mã HS 39209990: POM/B50/ Tấm nhựa POM/BLACK (50 x 500 x 1000) mm- Không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác (nk)
- Mã HS 39209990: POM/B60/ Tấm nhựa POM/BLACK (60 x 500 x 1000) mm- Không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác (nk)
- Mã HS 39209990: POM/B8/ Tấm nhựa POM/BLACK (8 x 500 x 1000) mm)- Không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với vật liệu khác (nk)
- Mã HS 39209990: POM-BK-0.5T/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: POM-NC-0.5T/ Đệm lót nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: PUNAPAR231/ Màng nhựa (TPU) làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy, dùng để sx giày- P.U. SYNTHETIC LEATHER NAPA (R-231). SPEC: 0.25+/-0.06mm*137.00cm. Dong 8 TKX. 767,2 MTK (nk)
- Mã HS 39209990: PVA FILM/ Màng film PVA dạng cuộn khổ rộng 1870mm, chiều dài 1000m/cuộn, dùng để lót khuôn trong dây chuyền sản xuất đá thạch anh nhân tạo, mới 100% (quy đổi đơn vị: 1 cuộn 1870 mét vuông) (nk)
- Mã HS 39209990: PVC/ Nhựa nhiệt dẻo TPU (thermoplastic polyurethan) dạng cuộn 54" (25M) (nk)
- Mã HS 39209990: PVC/ TPU nhựa nhiệt dẻo (thermopalastic polyurethan), chưa được gia cố, chưa được kết hợp với các vật liệu khác, dạng cuộn 39" (17Y) (nk)
- Mã HS 39209990: PW032/ Tấm TPU khổ 46"-50", nguyên liệu sản xuất giày (nk)
- Mã HS 39209990: PW033/ Tấm TPU khổ 0.3mm x54" (nguyên liệu dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: PW033/ Tấm TPU khổ 0.4mm x54" (nguyên liệu dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: PW033/ Tấm TPU khổ 0.6mm x54" (nguyên liệu dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: PW033/ Tấm TPU khổ 0.8mm x54" (nguyên liệu dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: PW033/ Tấm TPU khổ 1300mm*0.70mm (nguyên liệu sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: PW033/ Tấm TPU khổ 1370mm*0.70mm (nguyên liệu sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: PW033/ Tấm TPU khổ 54" (0.2mm x 1.37m, nguyên liệu dùng để sản xuất giày) (nk)
- Mã HS 39209990: PW-DANTPU/ Da nhân tạo PU/ HOTMELT GUD 3105(EPM3) HOT MELT FILM 44 (1.00YARD0.91MET) (nk)
- Mã HS 39209990: Q130-002750 PHIM ĐO LƯỜNG ÁP LỰC LLLLW 165MM X 90MM. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Q140-002181 PHIM ĐO LƯỜNG ÁP LỰC LLW KÍCH THƯỚC 90MMX165MM, CHẤT LIỆU NHỰA, 20 MIẾNG/HỘP. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Q300-007143 Tấm nhựa PTFE chịu nhiệt dùng để bảo vệ màn hình điện thoại trong công đoạn sản xuất màn hình, TEFLON SHEET 0.1TX90MMX50M (dạng cuộn). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39209990: QE25110270XR/ Phim nhựa (RELEASE FILM TN110), rộng 270mm (nk)
- Mã HS 39209990: Quận màng chíp (5kg/cuộn), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: R003037/ Tấm nhựa (0.076 x 1100MM x 30M)/ POLYESTER MESH TMT-508270 (WHITE-NWP) (nk)
- Mã HS 39209990: R003345/ Tấm nhựa từ Polyolefin (1020 MM x 300M)/SEKISUI XLIM WF01/0.1/1020/300 (nk)
- Mã HS 39209990: RC00Q00E-003008/ Tấm phôi nhựa Acetal, KT 500*500*20mm, dùng làm đồ gá. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: RC00Q00E-003017/ Tấm phôi nhựa Acetal, KT 300*300*20mm, dùng làm đồ gá. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: RC00Q00E-003019/ Tấm phôi nhựa Acetal KT 300*300*15mm, dùng làm đồ gá. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: RC00Q00E-003023/ Tấm phôi nhựa Acetal KT 300*300*25mm, dùng là đồ gá. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: RC01H00L-002744/ Tấm nhựa che cảm biến dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước 60*60mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: RC01H00L-002745/ Tấm nhựa che cảm biến dùng trong công đoạn kiểm tra chức năng điện thoại, kích thước 60*60mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: RF61/ Bao nylon (nk)
- Mã HS 39209990: RO-A-189/ Nylon dùng để đóng gói (0.5m x 1.2m) (nk)
- Mã HS 39209990: RS-053/ Tấm nhựa TPU (Thermoplastic Polyurethanes) dùng làm lót định hình gót giầy, 192Y khổ 54'', 2Y khổ 58'', dùng sản xuất giầy. Chưa qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39209990: RS-053-01/ Tấm nhựa TPU (Thermoplastic Polyurethanes)đã bồi keo dùng làm lót định hình gót giầy, khổ 54''.chưa qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39209990: RSSL022WF01/ Màng film phản xạ ánh sáng, kích thước: 460mm*100M*0.225T (nk)
- Mã HS 39209990: SA007/ Màng film PEI (dạng cuộn) của loa mini dùng cho ô tô- chuyển loại hình từ tờ khai 102841372210/E31 ngày 29/08/2019 mục sô 01 (nk)
- Mã HS 39209990: SEAL001/ Băng dán đường may (1200 mét, 22 mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SEAL006/ BĂNG KEO KHÔNG DỆT KHỔ 145CM (MHWFA20P04)) (nk)
- Mã HS 39209990: SEAL017/ BĂNG KEO KHÔNG DỆT KHỔ 142.24CM (NKFA21S01) (nk)
- Mã HS 39209990: SEAL034/ BĂNG KEO KHÔNG DỆT KHỔ 45.00CM (MHWFA20P04) (nk)
- Mã HS 39209990: SEMCP-TP-00175-ALF/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: SEMCP-TP-00176-ALF/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: SEQ028/ Băng nilon (138 rol, 1 rol 200000 mmtr). Hàng mới 100% (đơn giá thực tế là: 0.000018375) (nk)
- Mã HS 39209990: SEQ028/ Băng nilon (80 rol, 1 rol 200000 mmtr). Hàng mới 100% (đơn giá thực tế là: 0.000022195) (nk)
- Mã HS 39209990: SF-PC5600/ Màng dẫn điện dùng trong sản xuất mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.022 mm, chiều rộng 50mm, loại SF-PC5600. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SF-PC5900 Width 40/ Màng dẫn điện bằng nhựa dùng trong sản xuất mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.01 mm, chiều rộng 40mm, loại SF-PC5900, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SF-PC5900 Width 70/ Màng dẫn điện dùng trong sản mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.01 mm, chiều rộng 70mm, loại SF-PC5900. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SF-PC5900 Width 80/ Màng dẫn điện dùng trong sản xuất mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.01 mm, chiều rộng 80mm, loại SF-PC5900, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SF-PC6000-U1 Width 40/ Màng dẫn điện bằng nhựa dùng trong sản mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.020 mm, chiều rộng 40mm, loại SF-PC6000-U1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SF-PC6000-U1 Width 70/ Màng dẫn điện bằng nhựa dùng trong sản mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.020 mm, chiều rộng 70mm, loại SF-PC6000-U1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SF-PC8900 Width 100/ Màng dẫn điện bằng nhựa dùng trong sản xuất mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.01mm, chiều rộng 100mm, loại SF-PC8900. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SF-PC8900 Width 125/ Màng dẫn điện bằng nhựa dùng trong sản mạch in, dạng cuộn, chiều dày 0.01mm, chiều rộng 125mm, loại SF-PC8900. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: SHRINKINGFILM/ Màng bọc sản phẩm/ PACKING0001/ Khổ 550mm/ 1 kg 52.01 mét (nk)
- Mã HS 39209990: SikaProof A + 12 (Roll 2mX20m)._Màng chống thấm gốc FPO dùng chống thấm cho bê tông tầng hầm không xốp chưa gia cố chưa kết hợp với vật liệu khác (mới 100%). (nk)
- Mã HS 39209990: Silicon dạng tấm, không tự dính, không xốp, chưa được gia cố, chưa được gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp với các vật liệu khác. model: LCW08-GME, kích thước 300*200mm (6000 chiếc) (nk)
- Mã HS 39209990: SM-M307 OCTA CTC Coverlay HGCS-A405L/ Tấm plastic không xốp, chưa được gia cố hay gắn lớp mặt, có tác dụng tăng tính mềm dẻo cho bản mạch in, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: sqvn01009/ Miếng nhựa EVA (dùng chống thấm hóa chất trên đồ bảo hộ) (nk)
- Mã HS 39209990: SS CARRIER: A105FN/ Plastic dạng miếng dùng để dán lên bảng mạch loại không tự dính (SS CARRIER), model A105FN, kích thước 265*94mm, nhà sản xuất JEILTECHNICS (nk)
- Mã HS 39209990: STI301/ Tấm nhựa nóng chảy dùng cố định hình giày (nk)
- Mã HS 39209990: STRAP/ Dây đai PET màu xanh (loại 20kg/cuộn) (nk)
- Mã HS 39209990: SW5303110/ Miếng dán tản nhiệt bằng silicon (nk)
- Mã HS 39209990: SXXKS20OK24-HM/ Màng nhựa S20OK24-HM, dùng để lót giữa chốt chặn dây thun gấu với bề mặt áo, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: T16/ Màng nhựa nhiệt dẻo Thermoplastic Polyurethanes (TPU), chưa được gia cố bề mặt. (nk)
- Mã HS 39209990: T20.7/ Keo hai mặt khổ: 1000 mm (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm bằng plastic VULKOLLAN 70 PL 1 (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm chắn bụi chữ U CN 20X65X240MM,LMAX270/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm chắn bụi chữ U CSV 20X65X240MM,LMAX270/ CN (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm che máy (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm copolymer (Vinylidene fluoride-hexafluoropropylene)- POLYMER: DAIEL Z-71NF (CAS: 9011-17-0, 1478-61-1, 49663-94-7) (Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP 09/10/2017) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm dạng dao bằng plastic 12x2x87mm (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm danpla màu xanh, kích thước: 1950x1250x10mm bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7020_010127. Kích thước:1.0x1270x1270mm (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm dính bụi L1128 (9-5715-22, chất liệu nhựa PU, kích thước 210 x 148mm dùng trong phòng sạch, chưa được gia cố, gắn lớp mặt, bổ trợ hoặc kết hợp với vật liệu khác) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm đỡ và cố định bằng nhựa,không xốp, không tự dính, chưa được gia cố,k gắn lớp mặt, KT:(0.35 x 500 x 320)mm,dùng để đỡ hàng,không nhãn hiệu,không phải nhựa polyme propylen,mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: TẤM ÉP NHỰA (nk)
- Mã HS 39209990: TẤM EVA (nk)
- Mã HS 39209990: TẤM EVA, KÍCH THƯỚC 32 X 35CM, 115 X 195CM, 118 X 155CM, BỘ PHẬN CỦA ĐẾ GIÀY SANDAL, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm film mẫu (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm Foam PVC kích thước 1220 x 2440x10mm- Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm lót giày bằng nhựa CT-N387N. sheet size: 1M x 1.45M Đơn giá trên INVOICE: 5.8558 (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm lót mặt bàn dùng trong khách sạn, làm bằng nhựa PVC. Kích thước L1950mm x W800mmx H12mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm mica KT 1220*2000mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa (Vantage20 1M 40"x60") (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa 30x20cm, dùng gắn kết các linh kiện trong lĩnh vực điện tử, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa 30x20cm, hỗ trợ gắn kết linh kiện điện tử (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa ABS màu trắng, không xốp, chưa được gia cố, chưa được bổ trợ dùng để sản xuất bồn tắm. Kích thước: dài (1770-2800), rộng (600-1150), dày 3.5 mm. Hàng mới 100%.Hãng sx: Foshan Shunde Weilian P (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa BAKELITE ESD, BLACK, chưa gia công bề mặt, dùng để làm khuôn gá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T(3~50)*1020*1220mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa Bakelite SHEET, ORANGE, chưa gia công bề mặt, dùng để làm khuôn gá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T0.5*1020*1220mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa bằng plastic ATSP-08003 (ATSP-08003- PLASTIC SHEETS), QC: 100x100x120mm, chưa gia cố, chưa in, dùng trong sản xuất mỹ phẩm. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa cắt dùng để lưu mẫu sơn- ABS WHITE 1*150*50(2080/hộp carton)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa chống dính Teflon KT 1000x1000x25mm (MT- CH). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa để bọc góc đồ gỗ nội thất VINYL SHEET(AYJ63T) quy cách: 0.2*1250MM không dính, không xốp, chưa được gia cố. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa để kiểm tra chất lượng thấu kính camera điện thoại di động (kích thước: 2x3cm) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa dẻo (Polycarbonate và pet) UV Molding Slave. Kích thước 520*430mm, dùng làm khuôn để sản xuất nắp sau của mô hình điện thoại di động, Model: B501 ATP300M-1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa dùng để cắt ra thành miếng nhỏ bảo vệ bản mạch (chưa gia công các cạnh và bề mặt), kt 0.4*1025*1225mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa dùng để làm pallet- Plastic Slip Sheet, kích thước 1050x1700x0.8 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa dùng để lót thùng hàng SLIP SHEET (1100x1175x1.2mm) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa dùng để ngăn thùng hàng PT-EP210B (1006x528x10mm) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa dùng trợ gắn kết linh kiện trong sản xuất bo mạch điện tử, kích thước 30*20 cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa DUROSTONE, làm từ nhựa PE cứng, (chưa gia công, không xốp, không kết hợp với vật liệu khác) dùng làm tấm kê trong công nghiệp. Kích thước: T(5*1220*2440)mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa ép dùng để lưu mẫu sơn- ABS PLATE BLACK 5CM*15CM*0.1CM (600 cái/hôp carton)Hàng không thuộc NĐ 113 (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa FR4 ESD SHEET, BLACK, chưa gia công bề mặt, dùng để làm khuôn gá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T(3~50)*1020*1220mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa FR4 SHEET, Green, chưa gia công bề mặt, dùng để làm khuôn gá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T0.5*1020*1220mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa FR4, từ nhựa epoxy kết hợp vải không dệt từ sợi thủy tinh, (chưa gia công, không xốp) dùng làm tấm kê trong công nghiệp. Kích thước: T(0,1*1020*1220)mm +/- 2%. Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa FR4-MV, từ nhựa epoxy và vải không dệt bằng sợi thủy tinh, (chưa gia công, không xốp) dùng làm tấm kê trong công nghiệp. Kích thước: T(0,4*1020*1220)mm +/- 2%. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa giả da 54"- AMER-SKIN-FROST-HT-0.4 (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa giả da 54"- COLE-SKIN-4 (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa giả da 54"- DECORATIVE PLASTIC (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa giả da 54"- ELITE (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa giả da 54"- G-FILM (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa giả da 54"- TC-FS-35 (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa giả da 54"- VS704 (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa giả da 54"- YONG60 (Hàng mới 100% dùng để sản xuất hàng mẫu, không tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa GRP 2000*1000*0.8 dùng cho xe đông lạnh. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa không xốp (dùng trong ngành sản xuất giày) (mẫu)- 00A-BLACK YONG50 0.5MM,UMT-32(P000WKD),CATCH 0.2MM, 1500*420MM (2 PCE) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa kỹ thuật PEEK (Polyether ether ketone), kích thước 600*1200*10mm, không xốp, chưa được gia công bề mặt, không tự dính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa Laminated Plastic Sheets #7922 loại cứng chưa gia cố, kích thước 1220x2440x0.7mm. Dùng trong sản xuất nội thất. Hàng mới100% (nk)
- Mã HS 39209990: tấm nhựa lấy sáng Polycarbonate 6.5ly (2.1 x6m) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PE mẫu, kích thước: 31 x 40 cm, hàng làm mẫu in sản phẩm trong lĩnh vực sản xuất đồ điện tử. Ncc: NELV ASIA LTD. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PEEK (Poly Ertherether Ketron), thành từ Polyertheretheketrone, kích thước 610*1220*10mm,NSX: SHENZHEN ENXL SPECIAL MATERIALS CORPORATION LIMITED,dùng để gia công đồ gá, jig, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PEEK (Poly Ether Ether Keton) KT: 10x610x1055mm, ko xốp, chưa gia cố, ko tự dính, chưa gắn lớp mặt, chưa kết hợp với vật liệu khác, dùng làm đồ gá trong CN, màu natural, nsx Dynex, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PEEK SHEET, Natural, chưa gia công bề mặt, dùng để làm khuôn gá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T(5-50)*600*1200mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PEEK(Poly Ether Ether Keton,KT:10x610x1000mm,ko xốp,chưa gia cố,ko tự dính,chưa gắn lớp mặt,chưa kết hợp với vật liệu khác,dùng làm đồ gá trong CN,màu natural,nsx:Dynex CO., LTD, mới100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa phẳng ABS, ABS Sheet K1129,size: (1050*2280)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa phíp Epoxy (Gỗ phíp thủy tinh),màu xanh, không dính, không xốp, chưa được gia cố, dạng tấm kích thước (120cm*100cm*1mm). Sử dụng làm khuôn để may. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa plastic chưa gia cố dùng cho dây chuyền sản xuất bộ dây điện khổ 2000*1300MM, T:5MM. Hàng mới 100%, công ty sản xuất Sumitomo Japan (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa Poly oxy methylen (Black) màu đen, size: 500*1000*12mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa polyurethan Hawiflex dùng để bảo vệ máy, kích thước 2000x1000x3mm. Hãng sản xuất: Habermann. Hàng mới: 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa POM (5mm- 60mm: 610*2000mm; 1000*2000mm),hàng được đóng trên 3 pallets. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa POM (POLYACETAL), không xốp,không tự dính, chưa được gia cố,chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với vật liệu khác,dùng làm đồ gá trong CN, màu đen, KT:10x1000x2000mm, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa Pom khổ rộng 500x500x dày 10mm màu trắng đục (dạng không xốp, không gia cố kết hợp với vật liệu khác) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa POM SHEET, BLACK, chưa gia công bề mặt, dùng để làm khuôn gá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T(6-120)*1000*2000mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa POM sheet, natural, chưa gia công bề mặt, dùng để làm khuôn gá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T(6-120)*600*1200. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa POM sheet, WHITE, chưa gia công bề mặt, dùng để làm khuôn gá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T(6-120)mm*600mm*1200mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PTFE (Teflon), dùng cho máy định hình (định hình khổ vải), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PU (650*65*20)mm, phục vụ sản xuất khung xe đạp và phụ tùng xe đạp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PU (Polyurethan),đặc,không xốp,không tự dính,chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với vật liệu khác, màu natural,kích thước 1000x2000x10mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PU 300x180x5mm, hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PU 600x450x50mm B2007597 (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa PU, kt(PU 650*65*20MM), phục vụ sản xuất khung xe đạp và phụ tùng xe đạp, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa Silicol 120x80x30 khoét theo hình (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa TORLON (PAI) sheet,natural, chưa gia công bề mặt dùng để làm khuôn giá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T2*150*210mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa TORLON (PAI)sheet,natural, chưa gia công bề mặt dùng để làm khuôn giá trong ngành gia công cơ khí chính xác, kích thước T5*150*210mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa TPU khổ 60" (TF02 0,02*60") không nhãn hiệu dùng làm nguyên phụ liệu trang trí giày. Hàng mới 100%. Nhà sản xuất Nova Leather Enterprise Co.,ltd. (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa từ Copolyme ethylene/ Plastic Plate BCWP210 JP-20A. Kích thước: (400x210x3)mm. Dùng để sản xuất bao bì mỹ phẩm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa từ Polyoxymethylene mới 100%(POM SHEET-0,8mmtx500mmx1000mm) dùng cho sản xuất phụ tùng ngành điện lạnh (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa Ultem 1000 (PEI sheet),thành phần từ PolyEtherImide, kích thước 610*1220*10mm,NSX: SHENZHEN ENXL SPECIAL MATERIALS CORPORATION LIMITED, dùng để gia công đồ gá, jig, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa WF95DIIJ POLYMER 305x430 (mm), độ dày: 1mm (ko xốp, và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ kết hợp với các vật liệu khác), Kích thước: 0.305x430(m) x 60 tấm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa, kích thước 30*20 cm (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nhựa, kích thước: 30x20cm (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm nối băng chuyển tải (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm phim dẫn điện bằng nhựa, không xốp BSH-MX-50MP, dạng cuộn, khổ 250mm, 200m/cuộn, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm plastic dạng keo dùng ép trong áo, DNS-50P, WHITE, KHổ 140CM, Dày 0.1MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm plastic khổ 137cm làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy (Film) dùng làm giày (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm plastic không xốp, chưa được gia cố hay gắn lớp mặt, có tác dụng tăng tính mềm dẻo cho bản mạch in SM-A715F BT WIFI COVERLAY, kích thước 250*113 (mm); Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm plastic polyurethene 70 PL 5 (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm plastic- TPU dày 1.2mm khổ 40" dạng dẻo không xốp dùng làm giày (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm plastic-TPU (Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene dày 0.3mm khổ 54" dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm Poly(dimethylsiloxane),200G-HAE,màu hồng,khôg xốp,kt:300x200mm,dùg để gắn với các linh kiện điện tử để tản nhiệt trog sản xuất điện thoại di động,NSX:Fuji Polymer Industries Co.,Ltd.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm sàn nhựa FRP GRATING, chất liệu bằng nhựa cốt sợi thủy tinh cách điện, cách nhiệt, dùng làm lối đi trong nhà xưởng, kích thước: 1.22mx3.66mx0.04m, 25 tấm/kiện. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tấm trượt nhựa bằng polyethylene,dẻo,chưa gia cố,k gắn lớp mặt,k được kết hợp các vật liệu khác,dạng thảm lót nền,lót sàn chống rung,chống trơn trượt kt:0.9*1040*1220mm,k in hình in chữ,k hiệu.mới100% (nk)
- Mã HS 39209990: TAM02/ Màng polyurethane không xốp, được sử dụng như chất kết dính. (nk)
- Mã HS 39209990: TCI/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 2.8*2.7cm (nk)
- Mã HS 39209990: TD7/ Màng quấn (cuộn50m) bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: TĐMĐSDSP/ KDT-017: Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in, 302RVJ1140 (nk)
- Mã HS 39209990: TĐMĐSDSP/ KDT-036: Màng nhựa dùng cho máy in, 302WDJ1040 (nk)
- Mã HS 39209990: TEFLON_E/ Tấm nhựa Teflon đã được cắt gọt dũa, kích thước 40*70*80mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: TH20.5.10/ Sách hướng dẫn, kích thước (420*297)mm (nk)
- Mã HS 39209990: TH20.5.11/ Tem nhãn, kích thước (473*335)mm (nk)
- Mã HS 39209990: TH20.5.20/ Mang bao vê, kích thước (265.3*320.2)mm (nk)
- Mã HS 39209990: TH20.5.21/ Mang bao vê, kích thước (131.18*83.97)mm (nk)
- Mã HS 39209990: Thanh nhựa dùng để hàn vào băng tải sợi thủy tinh, kích thước 2100mmx35m, dùng trong dây chuyền sản xuất vỏ lon nhôm, hiệu Hardick, mã hàng TBALSET02010, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: thanh nhựa POM dùng cắt tạo mô hình sản phẩm đồ chơi mẫu có kích thước 30MM*500MM*1.2M (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39209990: TK00210270XR/ Phim nhựa X88BMT4 #50 kích thước 270mm x 1000m. Hàng mới 100%. Item code: TK00210270XR, Hàng mới 100% (thuộc mục hàng số 6 TKKNQ: 103067295220/C11) (nk)
- Mã HS 39209990: TK01960270XR/ Phim nhựa TM065T (RELEASE FILM TM065T), rộng 270mm, dùng trong quá trình sản xuất bản mạch dẻo (nk)
- Mã HS 39209990: TK02690270XR/ Phim nhựa CR2050 MT6 #120 kích thước 270mm x 500m. Hàng mới 100% (thuộc mục hàng số 1 TKKNQ: 103313329710/C11) (nk)
- Mã HS 39209990: TN1/ Tấm nhựa (kích cỡ 137cm x 291m). hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: TN8/ Giả da, khổ 54' ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)) (Dòng 3-11 Invoice)dùng để sản xuất giày (nk)
- Mã HS 39209990: TNCL/ Tem chuyển in chất liệu Plastic 1.3-1.4*2.4-3.4cm. (nk)
- Mã HS 39209990: TNCL/ Tem gót hậu chất liệu plastic kích thước từ 40MM*20MM, mới 100%, dùng trong sản xuất và gia công giày dép, NSX: jiyù (nk)
- Mã HS 39209990: T-NO330T-B/ Đệm lót nhựa T-NO330T-B (nk)
- Mã HS 39209990: TO20.1PL(F20)/ Keo 2 mặt(khổ 60") (nk)
- Mã HS 39209990: TO-2020-000259/ Tấm Taflon bằng nhựa, dày: 4mm x dài:500mm x rộng: 500mm-(Dùng cho bộ phận bảo trì để sửa chữa các máy móc- thiết bị trong nhà xưởng), mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: TORE3A30-100/ Đệm lót nhựa (680mmW) TORE3A30-100# (nk)
- Mã HS 39209990: TORLON 4203- Tấm nhựa Torlon không xốp chưa được gia cố, chưa được gắn lớp mặt dùng để sản xuất JIG (300mm x 300mm x 27mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: TPU/ Tấm nhựa nhiệt dẻo chưa được gia cố (thermoplastic polyurethane) dạng cuộn 54" (706Y) (nk)
- Mã HS 39209990: TPU/ Tấm plastic- TPU (dày 0.35mm khổ 54" dạng dẻo không xốp dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 39209990: TPU/ Tấm plastic-TPU (Màng nhựa làm từ polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy- khổ 137cm dùng làm giày) (nk)
- Mã HS 39209990: TPU1/ Màng nhựa làm từ Polyurethane không xốp và màng nhựa nóng chảy HULEX CORE SMT kho 137cm.Dùng trong công nghiệp sản xuất giày. (Số SQM trên HĐ: 10.96) (nk)
- Mã HS 39209990: TPU-49/ Tấm plastic TPU khổ 49" (dạng plastic không xốp) (nk)
- Mã HS 39209990: TPU-50/ Tấm plastic TPU khổ 50" (dạng plastic không xốp) (nk)
- Mã HS 39209990: TPU-50C/ Màng nhựa TPU. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: TPU54/ Tấm nhựa TPU (Thermoplastic Polyurethanes) dùng làm lót định hình gót giầy, khổ 54''.Hàng chưa qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39209990: TPU-54/ Tấm plastic TPU khổ 54" (dạng plastic không xốp) (nk)
- Mã HS 39209990: TRINA-EVA/ Tấm EVA của tấm pin năng lượng mặt trời mã liệu 7A001594 (nk)
- Mã HS 39209990: TRINA-PACKINGBELT/ Dây buộc thùng bằng nhựa dạng cuộn HA000408 (nk)
- Mã HS 39209990: TRINA-POE/ Tấm POE của tấm pin năng lượng mặt trời 7A001608, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Túi co nhiệt, loại nhỏ, kích cỡ 0.019mm*315mm*490mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Tui nilon/ Túi nilon PP 14x32cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: U2300 PEI-B/ Nhựa U2300 PEI, (12.7x610x610), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: ULTEM 1000- Tấm nhựa ULTEM không xốp chưa được gia cố, chưa được gắn lớp mặt dùng để sản xuất JIG (610mm x 610mm x 31.75mm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: V640 B2B COVERLAY MAH-0X-20NX/ Tấm plastic không xốp, chưa được gia cố hay gắn lớp mặt, có tác dụng tăng tính mềm dẻo cho bản mạch in, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: V640 FLASH COVERLAY MAH-0X-30NX/ Tấm plastic không xốp, chưa được gia cố hay gắn lớp mặt, có tác dụng tăng tính mềm dẻo cho bản mạch in, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Vách băng tải màu trắng, bằng PVC, dùng để gắn lên băng tải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Vách băng tải màu xanh lá cây, bằng PVC, dùng để gắn lên băng tải.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Vải giả da (nguyên liệu chính TPU)/ Vải giả da (nguyên liệu chính TPU) (103066084700, 23/12/2019, mục 4) (411.84MTK411.84M2) (nk)
- Mã HS 39209990: VC41/ Màng nhựa TPU, không xốp, dạng tấm 54" (18Y). Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39209990: VGDMTPU/ Vải giả da (nguyên liệu chính TPU)/ 0.45MM ECO-MG V2 COLOR PU MATTE REC (NASA-T 0.2MM)47 (2.00MET2.39M2) (nk)
- Mã HS 39209990: VHF850MAB-0.5T/ Đệm lót nhựa VHF850MAB-0.5T (nk)
- Mã HS 39209990: VLDC048/ Tấm nhựa POM, kích thước(rộng x dài*dày) 470x1000x40mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: VN012/ Màng cuốn 5kg (nk)
- Mã HS 39209990: VNSL-BACKSHEET/ Tấm nhựa TPT ốp sau tấm module năng lượng mặt trời Crown BE350X, KT: 998mm*220m, mới 100% (mã liệu: VS0601021) (nk)
- Mã HS 39209990: VNSL-EVA/ Tấm EVA của tấm pin năng lượng mặt trời F406PS,kích thước 0.45*1049*100 mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: VNSMMN085560/ Màng nhựa EPL 0.85*560 (nk)
- Mã HS 39209990: VNSMMN08560/ Màng nhựa EPL 0.8*560 (nk)
- Mã HS 39209990: VNSMMN085620/ Màng nhựa EPL 0.85*620 (nk)
- Mã HS 39209990: V-PU1/ GB NS SV2_Màng plastic không xốp,dày 0.5mm,trọng lượng gần874g/m2,cấu tạo 2 lớp có thể tách rời: lớp màng poly(ester urethan)chiếm gần86%,lớp màng polypropylen chiếm gần14%;dạng cuộn,khổ 40''. (nk)
- Mã HS 39209990: V-PU1/ Màng nhựa từ poly (ester urethan) không xốp GB 8000 khổ 40", dày 0.5mm, dạng cuộn, định lượng 1035g/m2. TB 418/TB-KĐ3, 24/03/2017 (nk)
- Mã HS 39209990: V-PU1/ Màng TPU 0.4mm EXCELLAMI PRISM 3106 42'' (nk)
- Mã HS 39209990: V-PU1/ Màng TPU GB AURORA TPU 40" (nk)
- Mã HS 39209990: VS3/ Tem chuyển in bằng plastic, Size (2*2.5)CM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: VS3/ Tem nhựa (tem chuyển in), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: VS3/ Tem nhựa PET (tem chuyển in), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: VS31/ Tấm nhựa TPU (Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene), khổ 54", hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: VS520/ Film cách điện (VS520) SIZE: 0,2MM x 917MM x 300M (nk)
- Mã HS 39209990: W2106-8DV00/ Miếng cách điện của máy giặt bằng nhựa (215*56mm) (nk)
- Mã HS 39209990: W2106-9EU00/ Miếng cách điện của máy giặt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39209990: White POM (Tấm nhựa POM) kích thước: 1000x1000x15(mm) (nk)
- Mã HS 39209990: WT12-100PT/ Màng nhựa trong từ polyeste, KT: 100mmx225m (nk)
- Mã HS 39209990: WT12-40VL/ Giấy bóng kính từ polyethylene, KT: 130mmx150m (nk)
- Mã HS 39209990: WT12-75PT/ Màng nhựa trong từ polyeste, KT: 105mmx500m (nk)
- Mã HS 39209990: YC-180GA-0.1T/ Đệm lót nhựa (1080MMX8500M) (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579438/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 300x230x20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579439/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 220x160x40mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579440/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 220x160x30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579442/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 220x160x14mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579445/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 300x230x20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579446/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 280x220x40mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579449/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 180x110x40mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579451/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 280x220x15mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z0000000-579455/ Tấm phôi nhựa Acetal, dùng làm đồ gá, kích thước 220x160x40mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209990: Z33-0342YX-00G/ Tấm dán bình ắc qui,bằng nhựa HIPS V0 V01 BAT PLATE APEX/VOL M (nk)
- Mã HS 39209990: ZW018/ Màng phim nhựa- TPU Film (trong suốt, 1.0mm*54"), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39209921: Tấm nhựa POM, màu đen, dày 30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209931: HDL4420(1)- Da nhân tạo (Vải dệt kim tráng phủ nhựa PU)-HYDLON 44" (xk)
- Mã HS 39209931: VSB5420- DMàng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(chưa gia cố bề mặt)-VEIL SKIN BUCK 54" (xk)
- Mã HS 39209931: VSB5420/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(chưa gia cố bề mặt)-VEIL SKIN BUCK 54" (xk)
- Mã HS 39209931: VSL20/ Màng bằng plastic (Tấm nhựa PU)(chưa gia cố bề mặt)-VEIL SKIN LITE 54" (xk)
- Mã HS 39209990: 004E 24661R03/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 004K 03770R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 014E 77080R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (314mm*21.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 014E 78110R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 017-3064-1/ Plastics foils/stripe;PVC,other plastics/ # Protection Foil SmartLink+/ ZoomLink+ (xk)
- Mã HS 39209990: 02_018/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene))/ PGC:19.58USD (xk)
- Mã HS 39209990: 02_TPU56-1/ Giả da (Nhựa dẻo nóng 56''(TPU (Màng TPU))/ PGC:0.6USD (xk)
- Mã HS 39209990: 028E 19800R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (đường kính 20mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 03_003/ Giả da 54" ((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene))/ PGC:1322.54 USD (xk)
- Mã HS 39209990: 03_003/ Giả da 54"((TPU) Màng plastic không xốp, dạng tấm, gồm 2 lớp làm từ polyurethan và lớp bảo vệ từ polyethylene)) / PGC:1054.65USD (xk)
- Mã HS 39209990: 03_TPU55/ Giả da (Nhựa dẻo nóng 55''(TPU))/ PGC:0.24USD (xk)
- Mã HS 39209990: 03_TPU56/ Giả da (Nhựa dẻo nóng 56''(TPU (Màng TPU))/ PGC:14.4USD (xk)
- Mã HS 39209990: 032E 3552-T1R04/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(364*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 032E 3552-T2R04/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (366mm*3.9mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 033E 96450R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 033E 96620R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (12.5*16)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 09450R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 82730R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 82740R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 83981R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 85390R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (82.3mm*17mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 85400R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (46.3mm*17mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 85941R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (80.5*42.8(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 85960R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 86150R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 035K 86300R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 038E 48050R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 038E 49040R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(53mm*25mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 038E 49660R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 03AW-18/ Màng nhựa TPU-FILM TPU 190A UM38-S 0.2mm, 1370mm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 1370mm) (xk)
- Mã HS 39209990: 03AW-22/ Màng nhựa TPU-FILM TPU 190A UM38-S 0.2mm, 1370mm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 1370mm) (xk)
- Mã HS 39209990: 03AW-23/ Màng nhựa TPU-FILM TPU 190A SOLID 0.2mm, 1370mm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.2mm, khổ 1370mm) (xk)
- Mã HS 39209990: 03CL-33/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 1.5mm, 54'' (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 54") (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 03CL-38/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 1.5mm, 54" (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 54") (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 03CL-55/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 0.5mm, 54'' (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.5mm, khổ 54") (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 03CL-56/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 0.7mm, 54'' (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 0.7mm, khổ 54") (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 03CL-57/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885W 1.0mm, 54'' (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.0mm, khổ 54") (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 03DNVTO-29/ Màng nhựa TPU-FILM GT-2885 MATTE TPU 1.5mm, 137cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.5mm, khổ 137cm) (xk)
- Mã HS 39209990: 03DNVTO-30/ Màng nhựa TPU-FILM EAGLE TPU ANODIZED 1.2mm, 45cm (Nhãn hiệu Chang Yang, dạng cuộn, độ dày 1.2mm, khổ 45cm) (xk)
- Mã HS 39209990: 055E 65330R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (46mm*50mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 055E 65680R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (27mm*49mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020ALR-03054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.3 mm),mới 100%(85Y106.6M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020ALR-03554Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.35 mm),mới 100%(1Y1.3M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020ALR-05054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.5 mm),mới 100%(110Y138M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020ALR-05554Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.55 mm),mới 100%(60Y75.3M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020ALR-06054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.6 mm),mới 100%(10Y12.5M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020ALR-08054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.8 mm),mới 100%(109Y136.7M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020ALR-10039Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 39", độ dày 1.0 mm),mới 100%(2Y1.8M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020ALR-10054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 1.0 mm),mới 100%(89Y111.6M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020BBUD-03054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.3 mm),mới 100%(12Y15.0503M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020BBUD-03554Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.35 mm),mới 100%(560Y702.347M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020BBUD-06054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.6 mm),mới 100%(885Y1109.9591M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020BBWJ-03554Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.35 mm),mới 100%(16Y20.0671M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020BBWJ-05054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.5 mm),mới 100%(170Y213.2125M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020LONGFA-03054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.3 mm),mới 100%(113Y141.72M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020LONGFA-05054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.5 mm),mới 100%(692Y867.9M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020LONGFA-06054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 0.6 mm),mới 100%(8Y10.03M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 062020LONGFA-10054Y/ Tấm TPU(Tấm nhựa các loại), (khổ 54", độ dày 1.0 mm),mới 100%(160Y200.67M2) (xk)
- Mã HS 39209990: 063E 11920R01/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (65*23)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 063K 00800R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 118E 23711R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 118E 24191R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (10mm*5.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 120E 22070R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 200003-SF/ Màng nhựa nóng chảy TPU (Thermoplastic polyurethan) dùng trong ngành giày NASA-T 0.2MM 56", PE BASE (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-M_sample_150212/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-M_sample_150212. Kích thước:1.5Tx180x1270 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-M_sample_151212/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-M_sample_151212. Kích thước:1.5Tx1270x1270 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-M_sample_300112/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-M_sample_300112. Kích thước:3.0Tx180x1270 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-M_sample_301212/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-M_sample_301212. Kích thước:3.0Tx1270x1270 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_050404/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_050404. Kích thước:0.5Tx420x420 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_050505/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_050505. Kích thước:0.5Tx520x540 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_050508/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_050508. Kích thước:0.5Tx500x850 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_050707/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_050707. Kích thước:0.5Tx700x750 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_051003/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_051003. Kích thước:0.5Tx1000x380 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_100109/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_100109. Kích thước:1.0Tx170x910 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_100901/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_100901. Kích thước:1.0Tx990x160 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_100902/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_100902. Kích thước:1.0Tx950x200 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_101001/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_101001. Kích thước:1.0Tx1000x120 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-UF300-sample_101003/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) UF300-sample_101003. Kích thước:1.0Tx1100x300 (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7020_010127/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7020_010127. Kích thước:1.0x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7020_015127/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7020_015127. Kích thước:1.5x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7020_020127/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7020_020127. Kích thước:2.0x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7020_020150/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7020_020150. Kích thước:2.0x1500x1500mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7020_030127/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7020_030127. Kích thước:3.0x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7020_030150/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7020_030150. Kích thước:3.0x1500x1500mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7026_015127/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7026_015127. Kích thước:1.5x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7026_020127/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7026_020127. Kích thước:2.0x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-V7026_030127/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) V7026_030127. Kích thước:3.0x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VGF300_101212/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VGF300_101212. Kích thước:1270X1270X1.0T (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VGF300_151212/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VGF300_151212. Kích thước:1.5x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VGF300_151515/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VGF300_151515. Kích thước:1500X1500X1.5T (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VGF300_201515/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VGF300_201515. Kích thước:2.0x1500x1500mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VGF300_301212/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VGF300_301212. Kích thước:1270X1270X3.0T (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VGF300_301515/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VGF300_301515. Kích thước:3.0x1500x1500mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VMF300_151212/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VMF300_151212. Kích thước:1270x1270x1.5T (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VMF300_301515/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VMF300_301515. Kích thước:3.0x1500x1500mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VSF300_301515/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VSF300_301515. Kích thước:3.0x1500x1500mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VUF300 3.0Tx200x750/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VUF300 3.0Tx200x750. Kích thước:200x750x3.0T (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VUF300_101212/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VUF300_101212. Kích thước:1.0x1270x1270mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VUF300_151515/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VUF300_151515. Kích thước:1.5x1500x1500mm (xk)
- Mã HS 39209990: 20-VUF300_201515/ Tấm đệm kín khít (thành phần chính bột nhựa PTFE) VUF300_201515. Kích thước:2.0x1500x1500mm (xk)
- Mã HS 39209990: 3 02RVJ1130/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3 02S005020/ Màng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3 02S105020/ màng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3 V2P714100/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3 V2R202060/ Màng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3 V2R202070/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3 V2R202080/ Màng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 302 S017020/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 302LV11741R10/ Màng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 302LV11751R11/ Màng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 302RV05100R01-1/ Màng nhựa (48.5*38.5mm) dùng cho máy in (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 302RV24210R04/ Màng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 302TA05170R01-1/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 302WDJ1040/ Màng nhựa PET dùng cho máy in, kích cỡ 63.5mm x 202.2mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 302Y828030/ Màng nhựa dùng cho máy in, kích cỡ 30mmx50mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2NM17570/ Màng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2NM17680/ Màng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2NM17700/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2P702170/ Màng phim bằng nhựa 3V2P702170. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2P702200/ Màng phim bằng nhựa 3V2P702200. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2P724120/ Màng phim bằng nhựa 3V2P724120. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2P724350/ Màng phim bằng nhựa 3V2P724350. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2P724360/ Màng phim bằng nhựa 3V2P724360. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2R204240/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3V 2R2J1130/ Màng phim bằng nhựa (xk)
- Mã HS 39209990: 3V2 P724310/ Màng phim bằng nhựa 3V2P724310. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 3V2LV02500R05/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 3V2LV24580R05-1/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 3V2NM 17680/ Màng nhựa 3V2NM17680. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: 3V2P7J1050R03-1/ Màng phim bằng nhựa(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 803E 24080R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 819E 00430R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (7mm*4.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 822E 21080R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (14.5mm*13mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 38611R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 40810R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 41180R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 41330R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (28mm*21mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 41360R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (đường kính 21mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 41561R02/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (18mm*18.4mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 41990R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (221.5*12)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 42290R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (17mm*18mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 43151R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (25.6*31)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 45920R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (110mm*4mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 47900R02-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 50110R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 50120R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (25mm*10.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 50170R01-1/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 50281R01/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 50310R01/ Miếng đệm bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 835E 52490R01/ Miếng nhựa mỏng(25*13mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39209990: 92000013/ Nhựa EVA F806PS dạng cuộn dùng trong sản xuất tấm quang điện mặt trời kt: dày 0.45mm, rộng 975mm, dài 400m(mã SAP: 11000173), mới 100%,Dòng hàng 2của TK:103221516160 E11 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO036/ Màng phim đa lớp đã in- MLT Roll ML40IHB 225X1428M 50.00 WOODWARD LARGE 225x557 DSGN 16/05/2020 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO03601/ Màng phim đa lớp đã in- MLT Roll ML40MU. 250MMX1020M 90.00 WOODWARD LARGE 250x557 DSGN 16/05/2020 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO03738/ Màng phim PVDC đã in- PVDC OJI RED 52- DSGN19/9/2017 PI Gentan GG98HR55 1150MMX1610M 41.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO0373801/ Màng phim PVDC đã in- PVDC XX HEO VISSAN- DSGN 21/07/2014PI Gentan GG98HR55 1150MMX1610M 41.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO0373839/ Màng phim PVDC đã in- PVDC FIVE STAR 60- Design 20/12/2017PI Gentan DX250RT202 1112MMX1620M 40.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO03740/ Màng phim PVDC đã in- PVDC NISSUI N2- DSGN 24/05/2018PI Gentan CDA5 R121 1100MMX1150M 58.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO03840/ Màng phim PVDC đã in- PVDC GOLD 40G- Design 26/03/2020 (thiết kế mới)PI Gentan DX251RG609 1160MMX1635M 40.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO039/ Màng phim PVDC đã in- PVDC SN SAPI 22G 60- Design 02/05/2019PI Gentan GG98HT202 1140MMX1610M 40.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO039040041/ Màng phim PVDC đã in/ PVDC SN SAPI 22G 60- Design 02/05/2019 PI Gentan GG98HT202 1140MMX1610M 40.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO040042/ Màng phim PVDC đã in- PVDC BOOM MV 54- DSGN 30/08/2019 PI Gentan GG98HR55 1150MMX1635M 41.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO0404142/ Màng phim PVDC đã in- PVDC SN AYAM 22G 60- Design 21/11/2019 PI Gentan GG98HY101 1140MMX1610M 40.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO040414201/ Màng phim PVDC đã in- PVDC SN AYAM 22G 60- Design 21/11/2019 PI Gentan GG98HY101 1140MMX1610M 40.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO041042/ Màng phim PVDC đã in- PVDC SN AYAM 22G 60- Design 21/11/2019 PI Gentan GG98HY101 1140MMX1610M 40.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO042043/ Màng phim PVDC đã in- PVDC 3 BONG MAI BO- DO (DSGN 08/07/2015) PI Gentan GG98HR55 1150MMX1610M 41.00 (xk)
- Mã HS 39209990: 9PO043/ Màng phim PVDC đã in- PVDC BOOM MV 54- DSGN 30/08/2019 PI Gentan GG98HR55 1150MMX1635M 41.00 (xk)
- Mã HS 39209990: B0100008419-MRA-01-EMI0002-1 (LABEL)/ Miếng cách điện SM-A205SOCTAC2CT20-(2L)EMI-1 (LABEL) (xk)
- Mã HS 39209990: Băng cảnh báo bằng plastic, không xốp, Barrier Tape White-Red Colour, kt 0.05x20m, mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: Bảng nhựa 19*17.2*0.96 cm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39209990: Băng teflon chịu nhiệt 2 mặt không dính, khổ rộng 1M,phụ tùng máy may công nghiệp, hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39209990: Bạt xanh 2 mặt (xk)

Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu


Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông(Colophan)- nhựa thông đã chế biến, Cô đặc cứng, Mới 100% hàng do Việt nam sản xuất, đóng thùng 225 kg/ thùng (xk) - Mã HS 38061000: Gôm nhựa thông, colophan gum rosin ww pinus massoniana, hàng Việt Nam sản xuất, net 225kg/thùng, g.w 231.5kg/thùng, hàng mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: GUM ROSIN (COLOPHAN-Nhựa thông tinh chế). Hàng đóng trong bao KP, trọng lượng 25kg/bao; đóng 640 bao, hàng mới 100%. Hàng sản xuất tại Việt Nam/ VN (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (colophan), gồm 800 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc (GUM ROSIN WW GRADE), gồm 80 thùng, 225kg/thùng,sản phẩm của nhựa thông (chiết xuất từ cây thông nhựa, không thuộc danh mục cites), mới 100% (xk) - Mã HS 38061000: Nhựa thông cô đặc gồm 100 thùng đóng trong 1 cont 20ft, 225 kgs/thùng tịnh,
- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -