Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 39199099: RP207DW 200/ Băng dính (băng keo) nhựa 1 mặt E-mask RP207DW 1300mmx200m (xk)
- Mã HS 39199099: RU58789/ Nhan dinh băng nhưa, đa in dang tâm, kich thươc 12.5mm*170mm, 1 sheet10 pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78222/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8222-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78223/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8223-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8224-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8225-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78226/ Nhãn dính bằng nhựa đã in, dạng tấm, kích thước 19mm*10mm, 1sheet20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8226-122019/ Nhãn dính bằng nhựa đã in, dạng tấm, kích thước 19mm*10mm, 1sheet20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78231/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 19mm*19mm, 1 sheet 40pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8231-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 19mm*19mm, 1 sheet 40pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8232-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 78mm*13mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8233-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 78mm*13mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78302/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước (129*23.5)mm, 1 sheet5pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8302-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước (129*23.5)mm, 1 sheet5pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8304-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước (140*11.5)mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78550/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 60mm*22mm, 1sheet 10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78552/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 80mm*35mm, 1sheet 10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78555/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 107.6mm*40mm, 1sheet 5pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78558/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 172mm*50mm, 1sheet 2pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78562/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 14.6mm*17mm, 1sheet 20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78563/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 8.3mm*10.9mm, 1sheet 20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78564/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 78mm*16.7mm, 1sheet 10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88100/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 16.3mm*12.4mm, 1sheet20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8385-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 16.5mm*14.5mm, 1sheet20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8386-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, kích thước 40mm*18mm, dạng tấm, 1sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8388-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, kích thước 40mm*18mm, dạng tấm, 1sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88389/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, kích thước 40mm*18mm, dạng tấm, 1sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8394-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8395-112019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88448/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8448-112019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8449-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8453-082019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8457-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88689/ Nhan dinh băng nhưa, đa in dang tâm, kich thươc 18mm*40mm, 1 sheet10 pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88690/ Nhan dinh băng nhưa, đa in dang tâm, kich thươc 18mm*40mm, 1 sheet10 pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88691/ Nhan dinh băng nhưa, đa in dang tâm, kich thươc 18mm*40mm, 1 sheet10 pcs (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00035A/ Băng dính cách điện dạng miếng, kích thước 53.73mm*5.95mm (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00035B/ Băng dính cách điện dạng miếng, kích thước 53.73mm*5.95mm (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00046A/ Băng dính cách điện dạng cuộn, KT:60.90mm * 100M (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00047A/ Băng dính cách điện dạng cuộn, KT:61.90mm * 100M (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00072A/ Băng dính cách điện dạng cuộn, KT:58.24mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00073A/ Băng dính cách điện dạng cuộn, KT:79.6mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00089A(20%)/ Băng dính cách điện dạng miếng, KT:42.46mm * 3.50mm (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00223B/ Băng dính cách điện dạng miếng (Tái xuất mục 24 của TK: 103276979040 E15 Ngày: 22/04/2020) (xk)
- Mã HS 39199099: S2202/ Tấm ốp bằng nhựa của máy dập ghim SF3A9311-P (xk)
- Mã HS 39199099: S2211/ Tấm đệm nhựa cảm biến của máy dập ghim SF3A9341-P (xk)
- Mã HS 39199099: S3234/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in LA254532 (xk)
- Mã HS 39199099: S3235/ Cờ nhựa báo giấy ra của máy in LA401281 (xk)
- Mã HS 39199099: S3236/ Con lăn bằng nhựa của máy in LA402305 (xk)
- Mã HS 39199099: S630-038974/ Băng dính dùng để sản xuất linh kiện điện thoại S630-038974 (xk)
- Mã HS 39199099: SA006/ Băng dính, mã GH02-14136A, TX từ dòng 45, TK số 103144873641/E21 (12/02/2020) (xk)
- Mã HS 39199099: SB-1007SCA/ Băng dính hai mặt SB-1007SCA dạng cuộn, tái xuất 1 phần từ Mục 7 của tờ khai103206812920 (xk)
- Mã HS 39199099: SB-1010SCA/ Băng dính hai mặt SB-1010SCA dạng cuộn, tái xuất 1 phần từ Mục 8 của tờ khai103206812920 (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0140GWHA Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHS-P718, kt (15*15) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0141GWHA Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHP-DP728, kt (32*15) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0300HBKA Nhãn dán bằng Pet bạc, đã in kt (39*10)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0310HBKA Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHP-DP720, kt (39*10) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0370HBKA Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHP-DP960, kt (40*10) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBSP0020OSGA Nhãn dán bằng plastic màu bạc, chưa in, kt (25*70) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal10(v2)/ Miếng dán dưới bằng plastic Macan (Macan bottom protect film) Size: 319.6mm*122mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal11(V2)/ Miếng dán trên bằng plastic Macan (Macan top protect film) Size: 304.6mm*122mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal14/ Miếng dán dưới bằng plastic 992(992 bottom protect film) Size: 345.65mm*122.07mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal15/ Miếng dán trên bằng plastic J1(J1 top protect film) Size: 298.6mm*122mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal19/ Miếng dán trên bằng plastic 992 (992 top protect film) Size: 331.65mm*137.0mm7- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal20/ Miếng dán dưới bằng plastic J1 (J1 bottom protect film) Size: 298.6mm*122mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal28/ Băng dính dán camera điện thoại (Lilac Window cam tape) (5215NAB) Size: 5.35mm*7.05mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal33/ Miếng dán Camera MV_B1 (Protect film rear Camera) Size: 72.65mm*7.79mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal39/ Miếng dán lỗ loa trên (Top hole) MV B1, kích thước 21.1*5.4 Size: 21.1mm*5.4mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0517/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50078A kích thước 30*82.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0521/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50062A kích thước 28*5.50 (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0526/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50168A kích thước 41.78*69.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0696/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50235A kích thước 83.65*37.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0697/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50110A kích thước 10*4*6.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0703/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di độngSJ02-50322A kích thước 31.4*5.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0716/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di độngS029-00045AA kích thước 56.84*53.03 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0717/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di độngS029-00048AA kích thước 45.03*6.27 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0725/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00151A kích thước 66.68*58.53 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0726/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00152A kích thước 5.94*55.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0736/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00111A kích thước 20.8*17.83 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0741/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00164A kích thước 114.61*11.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0742/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00165A kích thước 68*8.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0744/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00071AA kích thước 68.65*54.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0745/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00115AA kích thước 53.85*41.66 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0746/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00114AA kích thước 33.66*6.17 (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0747/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00118AM kích thước 6.17*15.50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0748/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động SJ02-50253AA kích thước 83.65*37.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0749/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động SJ02-50352AA kích thước 72.75*39.839 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0751/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00192A kích thước 50.77*5.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0752/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00192B kích thước 50.77*5.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0753/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00193A kích thước 63.37*58.87 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SE60-00016-001/ Nhãn nhựa tự dính dạng tấm, miếng (đã in thông tin kĩ thuật) (SNOW FLAKE LABEL BLACK COLOR (SE60-00016-001)) (xk)
- Mã HS 39199099: SE60-00026-001/ Miếng đệm bằng nhựa có keo(kích thước: phi 7) (WHITE SNOW FLAKE LABEL (SE60-00026-001)) (xk)
- Mã HS 39199099: SETA-6100-10/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (300m)/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETA-6100-20/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (300m)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETD-2345D-45/ Băng dính hai mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x Dài (200M)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETD-4261D-25/ Băng dính hai mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x Dài (200M)/ 03 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-105BL-135/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (400m)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-105BL-48/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (500m)/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-105L-135/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (400m)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-9805B-48/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (500m)/ 03 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-9BL-48/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (400m)/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-9L-48/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (500m)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3626/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-10918A kích thước 73.1*5.69 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3627/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-10919A kích thước 73.35*10.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3665/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-09997A kích thước 100*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3668/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-10363A kích thước 8.90*8.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3692/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-10582A kích thước 3.5*3.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3699/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-09989A kích thước 64*6.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3701/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-09987A kích thước 143.05*16.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3714.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-10830A kích thước 22.1*14.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3724/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-08143A kích thước 20*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3727.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-11758A kích thước 12.7*12.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3731/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12261A kích thước 35*6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3738/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12197A kích thước 14.36*9.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3741.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-12367A kích thước 141.65*68.88 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3742.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-12427A kích thước 6.96*11.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3753/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12307A kích thước 34.04*31.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3759/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12640A kích thước 5*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3761.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-13129A kích thước 9.02*16.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3804/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-11946A kích thước 57.50*35.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3809/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-11764A kích thước 61.88*128.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3835/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12149A kích thước 149.28*73.13 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3838/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-11588A kích thước 67.64*9.22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3839/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-11593A kích thước 67.67*11.14 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3840.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-14043A kích thước 65.26*134.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3851/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14346A kích thước 171.15*22.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3857.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-13803A kích thước 286.4*194.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3878/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14526A kích thước 10.67*77.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3881/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14791A kích thước 5.6*11.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3888/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14547A kích thước 38.0*24.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3889/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14656A kích thước 54.00*18.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3891/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14682A kích thước 3.30*2.45 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3895/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14440A kích thước 15.83*12.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3896/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14521A kích thước 9.41*8.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3897/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14548A kích thước 11.74*36.43 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3898/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14433A kích thước 68.85*6.04 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3899/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14434A kích thước 66.10*3.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3900/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14439A kích thước 27.69*24.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3916/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12653A kích thước 29.03*45.79 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3917/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14546A kích thước 29*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3920.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-14696A kích thước 132.50*23.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3927/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15242A kích thước 12.3*14.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3932/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15361A kích thước 78.62*47.57 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3937/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15427A kích thước 9*17.81 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3938/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15529A kích thước 11.05*7.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3939/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15329A kích thước 86*18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3943.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15265A kích thước 34.99*59.88 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3944/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15327A kích thước 49.04*30.91 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3948.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15028A kích thước 153.59*71.29 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3949.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15321A kích thước 71*155.15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3950.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15348A kích thước 4.74*117.76 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3961/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14938A kích thước 38.25*77.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3967.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-12205A kích thước 20.53*10.23 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4028.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-46346A kích thước 40*30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4030.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-46345A kích thước 40*30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4098.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-40750A kích thước 65*104 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4100/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-13648A kích thước 6.89*7.49 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4103.2/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-35407A kích thước 2*6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4171.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-14245A kích thước 88.14*42.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4194/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14506A kích thước 59.63*35.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4222/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15420A kích thước 4.0*6.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4274.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-14285A kích thước 4*4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4292/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16107A kích thước 9.87*11.46 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4298/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15728A kích thước 12.8*5.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4299/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15926A kích thước 15.85*11.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4300/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15937A kích thước 14.09*7.20 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4301/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15991A kích thước 63.21*53.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4302/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15994A kích thước 47.95*61.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4303/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15997A kích thước 33*43.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4304/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16055A kích thước 23.28*52.89 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4306/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15881A kích thước 47.0*23.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4308/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15988A kích thước 49.71*29.50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4319/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15667A kích thước 68.25*160.38 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4320/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16022A kích thước 66.00*11 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4324/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15927A kích thước 23.21*11.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4342/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15989A kích thước 67.50*9.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4343/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15992A kích thước 70.28*4.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4344/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15938A kích thước 8.31*4.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4345/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15867A kích thước 98.64*72.83 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4347/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15868A kích thước 71.83*38.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4348/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15925A kích thước 42.16*23.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4352/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15815A kích thước 56.87*18.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4353/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15816A kích thước 33.07*27.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4354/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16017A kích thước 57.68*16.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4359/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15935A kích thước 10.10*12.60 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4360/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15993A kích thước 63.21*53.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4362/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16099A kích thước 11.98*8.98 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4363.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15582A kích thước 171.44*177.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4368.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15365A kích thước 184.45*55.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4370/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16007A kích thước 29.81*31.88 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4371/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15854A kích thước 48.2*13 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4385/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15923A kích thước 74.36*43.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4386/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15987A kích thước 144.99*69.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4387/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15810A kích thước 22.0*19.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4388/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15952A kích thước 11.5*11.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4389.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15908A kích thước 147.80*73.44 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4401/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15922A kích thước 4.85*70.28 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4404/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15880A kích thước 14.76*11.10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4406/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15921A kích thước 7.85*71.66 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4412/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-15670A kích thước 145.94*66.84 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4413/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-15671A kích thước 113.78*41.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4417/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16214A kích thước 4.3*3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4419/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16276A kích thước 6.90*4.98 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4420/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16277A kích thước 213.25*12.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4421/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16278A kích thước 131.33*10.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4422/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16279A kích thước 17.3*228.29 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4423/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16280A kích thước 10.64*4.55 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4424/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16281A kích thước 12.55*2.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4425/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16282A kích thước 16.59*56.54 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4426/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16285A kích thước 237.35*8.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4427/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16286A kích thước 239.88*8.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4428/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16287A kích thước 154.27*16.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4429/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16288A kích thước 154.27*10.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4430/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16289A kích thước 34.08*16.60 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4431/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16290A kích thước 23.60*7.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4432/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16291A kích thước 56.75*6.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4433/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16292A kích thước 24.53*7.05 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4434/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16293A kích thước 24.76*6.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4435/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16294A kích thước 27.43*11.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4436/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16295A kích thước 7.42*8.01 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4437/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16296A kích thước 26.67*19.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4438/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16297A kích thước 86.56*34.76 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4439/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16298A kích thước 108.98*51.06 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4440/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16299A kích thước 127.21*35.55 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4441/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16300A kích thước 23.00*10.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4442/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16301A kích thước 11.00*8.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4443/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16302A kích thước 8.00*6.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4444/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16303A kích thước 21.97*8.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4445/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16390A kích thước 7.64*6.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4448/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16604A kích thước 10.55*28.40 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4451/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16680A kích thước 13.15*2.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4452/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16684A kích thước 20.02*19.96 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4453/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16711A kích thước 11.26*11.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4454.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15684A kích thước 234.83*150.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4455.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15836A kích thước 26.68*34.87 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4456.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15906A kích thước 90*8.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4461/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16717A kích thước 20.25*20.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4466/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16644A kích thước 8.04*105.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4468/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16784A kích thước 17.56*13.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4471/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16639A kích thước 14.25*12.14 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4472/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16640A kích thước 12.14*14.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4473/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16641A kích thước 19.33*13.77 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4474/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16642A kích thước 11.95*13.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4475/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16687A kích thước 30.72*13.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4476/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16688A kích thước 37.11*12.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4477/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16689A kích thước 8.28*9.04 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4478/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16690A kích thước 23.44*13.08 (MM*M) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4480/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16643A kích thước 18.85*6.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4502.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-49083A kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4513/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16232A kích thước 5.16*7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4518/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16242A kích thước 23.3*12.45 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4522/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16246A kích thước 21*11.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4523/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16247A kích thước 13.8*7.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4524/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16250A kích thước 8.9*21.22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4525/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16251A (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4528/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16254A kích thước 249.18*9.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4538/ Băng dính dùng cho điện thoại GH63-15632A kích thước 35.97*4.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4540/ Băng dính dùng cho điện thoại GH63-16049A kích thước 17*40 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4544/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15924A kích thước 71.18*153.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4558.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15685A kích thước 252.08*155.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4560/ Băng dính dùng cho điện thoạiGH02-17074A kích thước 119.47*69.16 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4565/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16968A kích thước 10.00*17.20 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4574/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16863A kích thước 37.60*18.60 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4575/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16864A kích thước 260.57*13.19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4577/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16881A kích thước 12.41*30.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4599/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17153A kích thước 124.27*27.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4603.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-16295A kích thước 254.76*156.82 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4605/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16969A kích thước 3.16*1.96 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4617/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16508A kích thước 19*8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4641.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-16878A kích thước 73.16*153.13 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4653.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-49832A kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4658/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18053A kích thước 7.12*17.55 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4662/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17911A kích thước 4.95*2.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4665.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50036A kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4680.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17087A kích thước 157.25*73.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4682/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17182A kích thước 16.01*11.62 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4683/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18183A kích thước 19.45*7.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4684.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-49832D kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4692.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50332A kích thước 150*60(MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4705/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17534A kích thước 11.23*13.92 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4717.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-49832E kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4721.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50036D kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4722.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50036E kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4724.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50106A kích thước 40*50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4731/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17527A kích thước 13.50*33.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4734/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17624A kích thước 69.20*25.35 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4740.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17174A kích thước 178.22*183.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4747.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50036H kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4749/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17383A kích thước 86.44*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4750/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17389A kích thước 40.46*23.65 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4753/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17644A kích thước 54.02*17.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4754.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17045A kích thước 20*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4758.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17227A kích thước 145.25*241.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4759.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17303A kích thước 188.22*183.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4760.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17259A kích thước 179.64*176.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4766.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-16705A kích thước 41*22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4774/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17385A kích thước 25.1*20.22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4775/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17386A kích thước 30.25*3.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4776/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17388A kích thước 14.29*39.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4777/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17394A kích thước 11.52*11.02 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4781.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17237A kích thước 52*20 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4823/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50447A kích thước 28*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4837/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18307A kích thước 36.27*10.47 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4838/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18631A kích thước 22.68*63.47 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4839/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18640A kích thước 98.1*81.10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4841/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18753A kích thước 14.66*6.8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4842/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18869A kích thước 21.31*11.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4843/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18870A kích thước 21.00*20.71 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4844/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18871A kích thước 14.12*17.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4846.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17316A kích thước 172.6*163.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4847.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17332A kích thước 145.15*67.70 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4857/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17261A kích thước 179.64*176.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4858/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18691A kích thước 60.18*31.17 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4859/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18712A kích thước 25.68*4.79 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4860/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18713A kích thước 6.25*4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4861/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18690A kích thước 73.36*119.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4865/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18687A kích thước 71.51*23.72 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4866/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18832A kích thước 54*58.05 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4871/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18308A kích thước 10.37*15.72 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4872/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18679A kích thước 12.55*15.81 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4874.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17315A kích thước 172.6*163.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4875.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17395A kích thước 172.6*163.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4877/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17384A kích thước 12.12*35.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4884/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18689A kích thước 47.6*44.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4886/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18694A kích thước 74.18*20.96 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4904.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-16957B kích thước 157.22*73.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4905.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17087B kích thước 157.25*73.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4906.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17155B kích thước 157.22*73.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4907.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17236A kích thước 182.64*185.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4908.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17330A kích thước 73.01*158.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4909.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17331A kích thước 36.38.29.65 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4910.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17397A kích thước 183.389*178*19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4912/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50448A kích thước 28*12 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4915/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17483A kích thước 69.15*19.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4924/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18873A kích thước 14.66*1.23 (MM*M) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4925/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18950A kích thước 17.30*14.12 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4929/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17923A kích thước 90*134.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4941.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17427C kích thước 172.60*163.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4943/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-17066A kích thước 73.36*119.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4944/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-17068A kích thước 60.18*31.17 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4950.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17400A kích thước 178.22*183.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4955.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17711A kích thước 148.45*69.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4958.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17566A kích thước 38.71*43.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4961/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-17246A kích thước 68.25*54.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4962.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17567A kích thước 183.55*64.19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4966/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19002A kích thước 75.00*43.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4967/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19249A kích thước 55*14 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4968/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19322A kích thước 8*4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4969/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19403A kích thước 238*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4977.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17567C kích thước 183.55*64.19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4978/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17979A kích thước 55.28*80.04 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4981/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17925A kích thước 66.52*66.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4983/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17565A kích thước 147.58*71.82 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4987/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19119A kích thước 25.77*25.77 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4988/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19120A kích thước 41.44*41.44 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4989/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19166A kích thước 62.3*37.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4996/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19546A kích thước 5.6*3.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5001/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19622A kích thước 4.80*1.50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5013/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17667A kích thước 165.05*57.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5014/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17844A kích thước 56.91*6.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5015/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17845A kích thước 44.12*6.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5016/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17484A kích thước 145.48*68.21 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5017/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19024A kích thước 8.39*9.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5018/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19225A kích thước 33.64*11.50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5019/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19542A kích thước 3.75*6.11 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5020/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19552A kích thước 4*11.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5022/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19695A kích thước 23.17*39.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5023/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19696A kích thước 23.22*34.8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5024/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19697A kích thước 70.01*23.22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5025/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19729A kích thước 237.05*22.74 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5026/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19730A kích thước 49.3*237.06 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5027/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19731A kích thước 237.26*75.55 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5028/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19733A kích thước 287.4*49.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5030/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17427E kích thước 172.60*163.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5031/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17427F kích thước 172.60*163.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5037/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17626B kích thước 145.74*57.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5039/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17546A kích thước 21.42*0.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5040/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17547A kích thước 62.77*1.71 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5041/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18373A kích thước 141.95*67.16 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5042/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19676A kích thước 3.5*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5043/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19825A kích thước 19.6*7.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5047/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17964A kích thước 163.9*172.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5050/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17395A kích thước 150.02*70.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5051/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17404A kích thước 152.96-71.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5054/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20004A kích thước 4*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5057/ Màng bảo vệ TELE BLUE FILM kích thước 20.53*10.23 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5059/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19904A kích thước 3.5*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5060/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51305A kích thước 20*50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5061/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51306A kích thước 20*50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5068/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19870A kích thước 17.13*7.13 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5080/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17886A kích thước 264.11*3.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5081/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17887A kích thước 110.75*5.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5082/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17888B kích thước 159.04*71.62 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5083/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18179A kích thước 238.66*50.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5084/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18200A kích thước 40*52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5085/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17610B kích thước 145.74*57.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5087/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51307A kích thước 52.5*35 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5095/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20017A kích thước 34.25*38.52*19.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5096/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20018A kích thước 47.97*42.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5097/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20161A kích thước 11.17*10.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5098/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18045A kích thước 179.994*176.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5099/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19616A kích thước 64.07*55.29 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5109/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17401A kích thước 188.22*183.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5112/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51318C kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5113/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51672B kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5114/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19891A kích thước 71.28*11.96 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5115/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19892A kích thước 13.75*0.67 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5116/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19894A kích thước 9.52*11.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5117/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19895A kích thước 8.47*11.35 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5119/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20199A kích thước 101.64*42.84 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5120/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20211A kích thước 48.06*12.08 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5121/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20212A kích thước 6.1*6.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5122/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20272A kích thước 10.43*18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5123/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20287A kích thước 4.79*6.54 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5124/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20288A kích thước 5.29*6.49 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5126/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20337A kích thước 18.81*3.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5127/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20197A kích thước 64.14*50.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5128/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20198A kích thước 3*2.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5129/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20217A kích thước 6.2*4.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5130/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20414A kích thước 15.9*7.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5132/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18184A kích thước 74.99*162.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5134/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20200A kích thước 11.67*4.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5135/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20201A kích thước 41.72*34.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5136/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20202A kích thước 155.43*8.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5137/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20203A kích thước 156.98*8.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5138/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20204A kích thước 3.32*66.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5139/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20205A kích thước 30.31*10.91 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5140/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20206A kích thước 17.43*3.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5141/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20207A kích thước 45.37*11.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5142/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20209A kích thước 12.08*8.99 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5143/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20210A kích thước 8.17*15.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5144/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20213A kích thước 12.88*10.42 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5145/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20214A kích thước 23.09*18.43 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5146/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20215A kích thước 7.71*4.49 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5147/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20216A kích thước 4.86*5.38 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5148/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20244A kích thước 9.94*9.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5149/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20270A kích thước 40.16*4.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5150/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20271A kích thước 17.06*4.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5151/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20273A kích thước 17.01*53.47 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5155/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20321A kích thước 7.21*7.21 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5156/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20393A kích thước 27.2*7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5157/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20553A kích thước 17.1*15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5159/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17993A kích thước 148.7*67.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5160/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17998A kích thước 67.63*139.82 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5161/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17999A kích thước 44.93*39.62 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5162/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18245A kích thước 67.63*139.82 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5163/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18416A kích thước 80*70.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5165/ Màng bảo vệ Bracket Tape 1 kích thước 3.3*3.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5166/ Màng bảo vệ Conductive Tape kích thước 3.32*7.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5167/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18185A kích thước 15.72*7.14 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5179/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18065A kích thước 11.27*19.57 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5180/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18066A kích thước 198.95*124.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5182/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51318E kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5184/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260B kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5185/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18024A kích thước 61.15*5.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5186/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18025A kích thước 5.85*69.87 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5187/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18259A kích thước 61.59*144.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5188/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18259B kích thước 61.6*147.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5190/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18259D kích thước 61.6*147.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5191/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18259E kích thước 61.6*147.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5192/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260A kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5198/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51524B kích thước 45*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5200/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH81-18243A kích thước 61.7*59.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5202/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17889A kích thước 245*71.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5204/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51524A kích thước 45*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5206/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-13741A kích thước 77.55*9.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5207/ Màng bảo vệ V_TAPE-A71-12M kích thước 6.2*6.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5208/ Màng bảo vệ BLUE FILM kích thước 128.66*128.41 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5210/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260D kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5211/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260E kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5217/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18418A kích thước 198.95*124.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5223/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19767A kích thước 9.75*8.62 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5224/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19768A kích thước 8.08*5.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5225/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19781A kích thước 11.10*14.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5226/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19783A kích thước 35.03*60.70 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5227/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19785A kích thước 38.73*40.8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5228/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19846A kích thước 60.86*74.72 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5229/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19847A kích thước 11.54*2.23 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5230/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19906A kích thước 7.03*9.44 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5232/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20247A kích thước 4.61*4.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5233/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20255A kích thước 11.6*11.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5235/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20296A kích thước 8.16*3.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5236/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20297A kích thước 5.22*6.10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5237/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20339A kích thước 4*14.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5238/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20340A kích thước 20.54*33.27 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5239/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20341A kích thước 61.15*43.20 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5240/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20342A kích thước 8.74*27.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5241/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20343A kích thước 7.63*7.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5242/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20583A kích thước 23.27*36.42 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5243/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20584A kích thước 7.44*11.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5245/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17957A kích thước 65.65*5.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5246/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17958A kích thước 65.65*5.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5247/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260C kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5248/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18534A kích thước 6.5*16.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5249/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18535A kích thước 8.74*3.19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5256/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20065A kích thước 16.34*54.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5257/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20714A kích thước 19.7*19.93 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5261/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20527A kích thước 45.24.52.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5262/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20721A kích thước 36.02*14.15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5263/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20760A kích thước 67.66*51.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5264/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20762A kích thước 70.35*3.93 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5265/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20763A kích thước 72.34*3.45 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5266/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20764A kích thước 4.26*4.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5267/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20765A kích thước 30.21*64.43 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5268/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20791A kích thước 4.4*11.76 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5269/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20847A kích thước 45.33*94.66 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5270/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20898A kích thước 33.8*29.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5271/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20913A kích thước 1*7.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5273/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18243A kích thước 184.08*182.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5279/ Tấm dính bằng Poron dùng cho camera quan sát RM04-001053A kích thước 3.9*3.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5280/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa xốp FC29-011943A kích thước 36.4*36.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5281/ Màng bảo vệ A31 PROTECTION TAPE kích thước 10.06*5.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5283/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20761A kích thước 33.39*67.66 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5286/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18244A kích thước 184.08*182.06 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5287/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20988A kích thước 67.8*25.11 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5288/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18417A kích thước 198.67*120.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5290/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-21096A kích thước 14.69*5.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5292/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH81-18850A kích thước 145.63*66.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5293/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20992A kích thước 80.5*47.23 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5294/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17965A kích thước 69.78*147.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5295/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550E kích thước 185*188*0.5(MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5296/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18565A kích thước 162*74*0.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5297/ Miếng dính A31 8M OPTICAL BACK kích thước 5.2*5.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5298/ Miếng dính A31 8M OPTICAL IR kích thước 5.2*5.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5299/ Miếng dính A31 TAPE LENS COVER TRIPLE kích thước 10.2*29.15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5300/ Miếng dính A31 TAPE OPTICAL 48M kích thước 10.1*10.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5302/ Miếng dính A31 TRIPLE 5M AIR VENT BOKEH kích thước 4.4*4.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5303/ Miếng dính A31 TRIPLE 5M AIR VENT MACRO kích thước 4.0*4.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5304/ Miếng đệm bằng cao su FC29-000822A kích thước 36*36 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5307/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20865A kích thước 148.86*67.49 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5308/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20866A kích thước 17.47*39.42 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5309/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20867A kích thước 6*9.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5310/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20868A kích thước 41.46*69.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5312/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20890A kích thước 75.95*81.16 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5313/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-21056A kích thước 13.13*34.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5314/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-21062A kích thước 39.16*67.40 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5315/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-21068A kích thước 46.49*37.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5316/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51341A kích thước 2.0*4.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5320/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550G kích thước 185*188*174 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5323/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550A kích thước 188.64*186.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5324/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550B kích thước 186.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5325/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550C kích thước 185.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5326/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550D kích thước 185.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5327/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18719A kích thước 139.82*64.29 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5330/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18121A kích thước 57.18*165.05 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5331/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18123A kích thước 165.05*57.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5332/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51983A kích thước 70*68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5333/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550H kích thước 185.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5336/ Băng dính bảo vệ camera 06-00-TPE-00259 kích thước 10mm*10mm* dày 2.68mm (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5337/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18244B kích thước 184.08*182.06 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5338/ Vòng đệm bằng nhựa xốp FC10-001131A kích thước 33*33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5344/ Miếng dính A31 TAPE LENS COVER SINGLE kích thước 9.72*9.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5345/ Miếng dính J2 INSULATION TAPE kích thước 7.7*7.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5346/ Miếng dính J2 TAPE PROCESS kích thước 7.7*7.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5347/ Miếng dính J2 TAPE SHIPMENT kích thước 8.3*8.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5348/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH81-18851A kích thước 31.4*19.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5349/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-09022A kích thước 38.0*17.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5350/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18125A kích thước 57.18*161.05 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5351/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18599A kích thước 187.85*5.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5352/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18600A kích thước 199.95*7.15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5353/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18716A kích thước 185.84*184.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5354/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51318K kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5355/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH81-18953A kích thước 18*43.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5356/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20907A kích thước 19.53*16.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5357/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20908A kích thước 18.99*19.63 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5358/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20920A kích thước 47.09*52.72 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5359/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550F kích thước 185.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5360/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18595A kích thước 7.00*16.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5361/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18597A kích thước 31.1*26.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5362/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18652A kích thước 6.4*13.45 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5365/ Băng dính dán sản phẩm mã A31S, kích thước 10.1*13.87*0.25 (mm) A31 TAPE BRACKET SINGLE (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5366/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10806-00 kích thước 23.68*14.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5367/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10804-00 kích thước 9.0*4.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5368/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10819-00 kích thước 10*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5369/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10810-00 kích thước 93.26*21.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5370/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10811-00 kích thước 93.26*21.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5371/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10809-00 kích thước 66*17.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5372/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10807-00 kích thước 101.95*22.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5373/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10808-00 kích thước 101.95*22.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5374/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10634-00 kích thước 18*64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5375/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10955-00 kích thước 101.75*22.74 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5376/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10857-00 kích thước 23*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5379/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51318F kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5380/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH81-19039A kích thước 63.3*76.8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5382/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-52305A kích thước 125*40 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5383/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-52305C kích thước 125*42 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5384/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-52341A kích thước 58*30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5385/ Băng dính bảo vệ camera 06-00-TPE-00324 kích thước 4.4mm*3.4mm* dày 0.13mm (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5386/ Băng dính bảo vệ camera 06-00-TPE-00330 kích thước 3.5mm*3.03mm* dày 0.20mm (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5387/ Băng dính bảo vệ camera 06-00-TPE-00338 kích thước 8.2mm*8.2mm* dày 1.855mm (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5388/ Băng dính dạng cuộn, màu trắng, khổ 12mm, dài 55m (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5389/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18763B kích thước 160*72(MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5390/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18764A kích thước 39*22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5391/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18766A kích thước 52*41 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5392/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18761A kích thước 68*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5393/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18762A kích thước 58*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SG-2108-80/ Băng dính Acrylic. Kích thước: dày 0.080mm x rộng 1,040mm x dài 500M/ 20 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SIDE TAPE/ Băng dính hai mặt Polyurethan SIDE TAPE, kích thước 0.3T * 8mm * 737mm, dạng chiếc. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Silicon dạng miếng có keo, chưa in, dùng để dán dưới chân màn hình ti vi-FOOT-RUBBER, 40K5500,RUBBER,GRAY,W5,L10,T, Kích thước: (W)10mm x (L)5mm x (T)3mm, Code:BN61-13520D, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SJ-7508/ Băng dính một mặt dạng cuộn SJ-7508, tái xuất 1 phần từ Mục 4 của tờ khai 102829278860 (xk)
- Mã HS 39199099: SL3175/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn SL-3175, kt 220mm*500M (xk)
- Mã HS 39199099: SL-3175/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn DF-3175, kt 210mm x 460m (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1000/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E5-20-150 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1013/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302SM02050 (tự dính, dạng miếng) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1069/ Băng dính D00S2G001 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1114/ Tấm xốp cách âm 1A010607 (từ nhựa Polyurethane) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1149/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E40-60 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.115/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E5-15-60 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1150/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E40-90 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1244/ Tấm Polyethylene loại tự dính (5x1000x1000)mm E7010 B 5782 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1285/ Tấm Polyurethane loại tự dính (5x1000x1000)mm CFH-20 B #5782 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1315/ Tấm Polyurethane loại tự dính (10x1000x1000)mm F9L #5782 10010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1319/ Tấm Polyurethane loại tự dính (1.5x500x1000)mm(từ nhựa) H32 B 5000NS 0155001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1332/ Tấm Polyethylene loại tự dính (4x1000x1000)mm B4 #5782 04010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1348/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E5-25-150 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1350/ Miếng xốp Polyurethane tự dính ECS G5-25-80 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1404/ Tấm Polyethylene loại tự dính (7x1000x1000)mm E4388 B 2400K 07010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1405/ Tấm Polyethylene loại tự dính (12x1000x1000)mm E4388 B 2400K 12010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1503/ Tấm Polyethylene loại tự dính (4x1000x1000mm) E4188 B #A7502 04010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1551/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E3-26-145 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1668/ Giảm chấn ốp đèn sau (80106-K0R-V000) (5x10x95mm) (từ Polyethylene, dạng tấm loại tự dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1760/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 5x20x1190mm mã 3P375090-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1775/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302Y304120 (tự dính, dạng miếng) (kích thước 0.188x33x120mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1795/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 20x50x450mm mã 3P375068-3A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1796/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 25x87x94mm mã 4P373337-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1797/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 25x103x120mm mã 4P374986-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1798/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x25x360mm mã 4P374987-1B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1799/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 2x89x140mm mã 4P374997-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1800/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x20x1183mm mã 4P375005-1C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1801/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x20x783mm mã 4P375005-2C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1802/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x20x483mm mã 4P375005-3C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1804/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x13x56mm mã 4P375005-6B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1805/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 25x21x32mm mã 4P375096-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1806/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x54x68mm mã 4P375127-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1807/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x15x27mm mã 4P375362-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1808/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x21x21mm mã 4P375362-2- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1809/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x9x46mm mã 4P378820-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1810/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 25x40x58mm mã 4P378827-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1811/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x15x161mm mã 4P386836-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1812/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x10x50mm mã 4P386836-2- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1813/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x8x50mm mã 4P386836-3B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1814/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x10x117mm mã 4P392682-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1815/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 2x44x61mm mã 4P393032-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1816/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 20x50x1150mm mã 3P375068-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1817/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 20x50x750mm mã 3P375068-2A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1818/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 20x50x300mm mã 3P375068-4A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1823/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x25x45mm mã 4P391439-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1824/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 8x12x285mm mã 4P374850-1E- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1826/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x8x67mm mã 4P374850-8E- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1828/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 15x50x120mm mã 4P389548-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1829/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x27x668mm mã 4P375125-3C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1830/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 5x15x665mm mã 4P375007-5D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1831/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x16x40mm mã 4P375007-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1832/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x27x968mm mã 4P375125-2C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1833/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 5x10x783mm mã 4P391446-2A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1834/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x70.5x1150mm mã 4P380898-1C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1835/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x30x1192mm mã 4P375126-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1836/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x27x1368mm mã 4P375125-1C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1837/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 5x10x1183mm mã 4P391446-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1840/ Tấm Polyurethane loại tự dính (20x1000x1000)mm UEI3 G A7502 20010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1886/ Miếng đệm loa bằng polyurethane 641754 (bằng nhựa xốp, không cứng, loại tự dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1887/ Miếng đệm loa bằng polyurethane 641755 (bằng nhựa xốp, không cứng, loại tự dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1888/ Miếng đệm loa bằng polyurethane 641756 (bằng nhựa xốp, không cứng, loại tự dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1890/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E3-26-111 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1902/ Tấm polyethylene loại tự dính (5x1000x1000)mm C4305 B #5782 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1905/ Tấm polyethylene loại tự dính (2x1000x1000)mm A151 B A7502 02010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1907/ Tấm Polyurethane loại tự dính (3x1000x1000)mm ECS LG A7502 03010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1908/ Tấm Polyethylene loại tự dính (15x1000x1000)mm C4305 B #5782 15010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1909/ Tấm Polyethylene loại tự dính (5x1000x1000)mm A12 B A7502 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1910/ Tấm Polyethylene loại tự dính (8x1000x1000)mm A151 B A7502 08010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1933/ Tấm Polyurethane loại tự dính (40x1000x1000)mm F2 B A7502 40010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.230/ Đệm chống rung bình đựng nước làm mát (19110-K12A-9000) (8x8x220mm) (từ Polyethylene, loại dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.247/ Băng dính LS5308001 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.271/ Tấm Polyethylene loại tự dính (6x1000x1000)mm(từ nhựa) A151 G A7502 06010001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.272/ Tấm Polyethylene loại tự dính (8x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.273/ Tấm Polyethylene loại tự dính (12x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.274/ Tấm Polyethylene loại tự dính (15x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.291/ Tấm Polyethylene loại tự dính (3x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.324/ Tấm Polyurethane loại tự dính (8x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.468/ Băng dính LEN018001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.510/ Băng dính LJA369001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.511/ Băng dính LJA370001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.562/ Tấm Polyurethane loại tự dính (1.5x500x1000)mm(từ nhựa) H32 B 501L 0155001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.588/ Tấm Polyurethane loại tự dính (3x500x1000)mm H32 B 501L 0305001000(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.640/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302RV09170 (tự dính, dạng miếng) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.690/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302S018930 (tự dính, dạng miếng) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.691/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302S018920 (tự dính, dạng miếng) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.904/ Tấm Polyethylene loại tự dính (15x1000x1000)mm E7010 B A7502 15010001000(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.906/ Tấm Polyethylene loại tự dính (3.0x1000x1300)mm E4070 A7502 03010001300(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.958/ Tấm Polyurethane loại tự dính (5x1000x1000)mm F2 B A7502 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.959/ Tấm Polyurethane loại tự dính (10x1000x1000)mm (từ nhựa) F2 B A7502 10010001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.961/ Tấm Polyurethane loại tự dính (20x1000x1000)mm (từ nhựa) F2 B A7502 20010001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.963/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E3-43-125 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.989/ Băng dính D00H8C001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.999/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E5-25-200 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A1/ Màng bảo vệ bằng Nylon dùng cho điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A217F SPONGE BTM CORNER L ROLL TYPE/ Băng dính định hình[GH02-20965A]SM-A217F SPONGE BTM CORNER L ROLL TYPE, kt: 11.38mm x 7.32mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A217F/ Băng dính, dùng cho đồ gá SM-A315F, SM-A217F Clamping Jig Top Tape, k/t (166.48x78.34)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE FRONT SENSOR/ Băng dính định hình[GH02-20811A]SM-A315F SPONGE FRONT SENSOR, kt: 5.00mm x 5.11mm x 0.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE REAR BTM CORNER L/ Băng dính định hình[GH02-20831A]SM-A315F SPONGE REAR BTM CORNER L, kt: 10.12mm x 7.77mm x 0.57mm x 0.25mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE REAR MAIN FPCB/ Băng dính định hình[GH02-20863A]SM-A315F SPONGE REAR MAIN FPCB, kt: 20.92mm x 1.10mm x 0.55mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE REAR SIM/ Băng dính định hình[GH02-20834A]SM-A315F SPONGE REAR SIM, kt: 38.72mm x 7.01mm x 0.55mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE REAR TOP L/ Băng dính định hình[GH02-20830A]SM-A315F SPONGE REAR TOP L, kt: 22.74mm x 1.84mm x 0.25mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE TRIPLE CAM/ Băng dính định hìnhSM-A315F SPONGE TRIPLE CAM, kt: 28.70mm x 10.02mm x 0.55mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SUB TAPE 1/ Băng dính SM-A315F SUB TAPE 1, Kich thước: 4.2mm*14.6mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SUB TAPE 2/ Băng dính SM-A315F SUB TAPE 2, Kich thước: 4.16mm*6.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F TAPE BACK COVER BOTTOM/ Băng dính định hình[GH02-20881A]SM-A315F TAPE BACK COVER BOTTOM, kt: 13.2mm x 34mm x 0.1mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F/ Băng dính, dùng cho đồ gá A315F CLAMPING RUBBER FULL FINAL TAPE, SM-A315F Clamping Jig Top TapeS20Q00940011, k/t (166.48x78.34)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A505F SUB TAPE2/ Băng dính SM-A505F SUB TAPE2. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A516D SPONGE MAC CAM/ Băng dính định hìnhSM-A516D SPONGE MAC CAM, kt: 15mm x 24mm x 0.02mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A516D TAPE CAM WINDOW/ Băng dính định hìnhSM-A516D TAPE CAM WINDOW, kt: 27.79mm x 18.09mm x 0.3mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A7160 TAPE BG OUT ONLY- REWORK(CHN)/ Băng dính định hìnhSM-A7160 TAPE BG OUT ONLY- REWORK(CHN), kt: 158.96mm x 72.76mm x 0.21mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A7160 TAPE BG OUTER SVC_CHN(PR)/ Băng dính định hìnhSM-A7160 TAPE BG OUTER SVC_CHN(PR), kt: 158.96mm x 72.76mm x 0.20mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-G960F SUB TAPE1-2/ Băng dính 1 mặt SM-G960F SUB TAPE1-2, kt: 19.82mm x 9.39mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-G960F SUB TAPE6/ Băng dính SM-G960F SUB TAPE6, kt: 2.91mm x 8.25mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-J500F EARJACK TAPE 1-1/ Băng dính SM-J500F EARJACK TAPE 1-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-N960D SUB TAPE 2-2/ Băng dính SM-N960D SUB TAPE 2-2 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-N960D SUB TAPE4/ Băng dính SM-N960D SUB TAPE4 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-N960U VOL KEY TAPE1/ Băng dính SM-N960U VOL KEY TAPE1 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-N960U VOL KEY TAPE2/ Băng dính SM-N960U VOL KEY TAPE2 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-R/ Băng dính dùng cho điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39199099: SM-R845/ Băng dính, dùng cho đồ gá SM-R845 CLAMPING JIG TOP TPU V4.1 JIG TAPE, k/t (167x71)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SM-T575_ASSY BRK HOME KEY TOP/ Băng dính định hìnhSM-T575_ASSY BRK HOME KEY TOP, kt: 22.81mm x 11.23mm x 0.3mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-T575_TAPE PC SHEET MAIN WIN TEST/ Băng dính định hìnhSM-T575_TAPE PC SHEET MAIN WIN TEST, kt: 205.99mm x 119.00mm x 0.48mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-T575_TAPE WP MAIN ANT/ Băng dính định hìnhSM-T575_TAPE WP MAIN ANT, kt: 49.52mm x 40.17mm x 0.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-T575-TAPE WP MAIN WINDOW/ Băng dính định hìnhSM-T575-TAPE WP MAIN WINDOW, kt: 206.09mm x 119.10mm x 0.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: SN0799/ Tem nhãn niêm phong đã in màu, logo, KT: 30*30mm (làm bằng màng nhựa)-12514-0019 (xk)
- Mã HS 39199099: SN301009-AS-H/ Miếng đệm dán bằng polyester (xk)
- Mã HS 39199099: SN-N10-0.1T (1200)- X/ Băng dính 2 mặt khổ 20mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: SP002/ Tem dán bằng nhựa 3T.000W1.111, kt: 13.7*152.82mm, Trị giá thực: 30472.39 usd, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP002/ Tem tự dính bằng nhựa JS33T000W1111, kích thước: 13.7*152.82mm. Hàng mới 100%, Đơn giá thực: 0.1845999, Trị giá thực: 24182.59 usd (xk)
- Mã HS 39199099: SP004/ Băng keo tự dính 3T.001F4.111, ISOLATION TAPE PET dùng để dán lên các sản phẩm bằng kim loại, kích thước: 35*32.5 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP006/ Nhãn dán chất lượng bằng nhựa PP 081-0003-8662, tự dính, kích thước: 21.5*4.1 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP01/ Z0000000-240860_Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử,kích thước: 158.84*125mm, đóng: 500 chiếc/cuộn,chất liệu: plastic, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP011/ Nhãn dán 509Y62650, chất liệu nhựa BOPP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP011/ Nhãn dán Rohs 84901000100-HB1 chất liệu nhựa BOPP và giấy, kt: 20*30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP016/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa 081-0001-9155, kt: 166.7*83.7mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP018/ Tem tự dính bằng nhựa JS2093905BK5, kích thước: 64.10*74.50mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP020/ Nhãn dán 509Y62330 chất liệu nhựa PET, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP021/ Nhãn dán 509Y62672 chất liệu nhựa PET và BOPP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP021/ Nhãn dán 84306000266-HB4 chất liệu nhựa PET và BOPP, kt: 103*49mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP-067-2/ Băng dính, mã 1169050500, TX từ mục 28, TK số 103252837920/G13 (09/04/2020) (xk)
- Mã HS 39199099: SP09-7008A-CT/ Băng dính bảo vệ cutting tape 7008A 219*67mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP100/ Băng dính (EM71-TAP067A), kích thước 81mm*50mm.(GYNGPNC00010A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP1006/ Băng dính cách điện dạng miếng 21*129mm:SJ02-50275A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1007/ Băng dính cách điện dạng miếng 21*129mm:SJ02-50276A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1008/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18213A, KT (33.23*61.96)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1010/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18429A, KT (11.39*9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1015/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18195A, KT (1.5*2.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1016/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18256A, KT (0.8*6.33)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1017/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18464A, KT (1.5*3.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1017/ Nhan làm băng plastic kích thước 134*134mm:270-13700-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1017/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 134*134mm:270-13700-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1018/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18513A, KT (10*13.95)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1018/ Nhan làm băng plastic kích thước 134*134mm:270-50002-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1018/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 134*134mm:270-50002-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1020/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18503A,KT 13.7*46.4 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1020/ Nhan làm băng plastic kích thước phi 50mm:270-50012-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1020/ Nhãn làm bằng plastic kích thước phi 50mm:270-50012-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1024/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18069A, KT (10.36*32.88)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1025/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18071A, KT (7.11*17.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1027/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18073A, KT (9.95*3.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1028/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18075A, KT (91.52*4.07)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1028/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*50mm:272-13165-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1029/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18076A, KT (236.06*9.12)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP103/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV101WUM-NS1(B4) TOP REFLECTOR.(DYNDS00039A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1030/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18077A, KT (236.06*9.12)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1031/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18078A, KT (142.5*8.79)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1032/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18080A, KT (10.63*3.22)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1033/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18081A, KT (9*3.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1033/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 102*37mm:3C0169100-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1034/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18082A, KT (5.7*3.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1035/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18083A, KT (40.08*1.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1036/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18084A, KT (42.94*12.06)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1036/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 33*27mm:500.02335.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1037/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18085A, KT (45.61*40.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1037/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 15*9mm:503.01512.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1038/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18086A, KT (10.8*1.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1039/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18087A, KT (9.59*9.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP104/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV101WUM-NS1(B4) FPCA.(EYNDS00040A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP1040/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18088A, KT (44.71*4.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1041/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18089A, KT (18.4*4.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1042/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18090A, KT (37.3*36.28)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1043/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18091A, KT (45.17*20.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1044/ Băng dính (đã được định hình) GH02-18092A,KT 18*8.5 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1045/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18093A, KT (28.21*12.31)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1046/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18146A, KT (7.6*104.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1047/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18147A, KT (5.8*104.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1048/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18148A, KT (7.8*72.25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1049/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18149A, KT (14.5*79.18)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1049/ Nhan làm băng plastic kích thước 45*20:270-13404-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1049/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 45*20:270-13404-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP105/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV101WUM-NS1(B4) MOLD FIX TAPE.(GYNDS00041A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1050/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18343A, KT (32.11*9.67)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1051/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18344A, KT (9.17*28.32)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1052/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18345A, KT (4.7*19)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1053/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18346A, KT (21.26*14.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1054/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18392A, KT (18.55*1.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1063/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18373A, KT (141.95*66.52)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1064/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18756A, KT (19.05*61.96)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1065/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 13*8mm:3A213WR00-H6E-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1066/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 25*10.2mm:3C0166900-H6E-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1069/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 18*11mm:3C016E500-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1070/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18631A, KT (22.68*63.47)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1070/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 25*3mm:3C016WH00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1071/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18753A, KT (14.66*1.23)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1072/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18869A, KT (7.55*0.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1075/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 23*7mm:3C0173J00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1077/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19332A, KT (16.48*12.12)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1077/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 24*10mm:3C0174300-H6E-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1079/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*8mm:3C0174C00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1080/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 51*51mm:3C0174J00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1081/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19073A, KT (14.38*11.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1082/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19074A, KT (94.97*7.46)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1083/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19076A, KT (145.61*68.31)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1083/ Băng dính cách điện dạng miếng67*12mm:SJ02-50209A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1084/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19080A, KT (37.23*24.38)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1084/ Băng dính cách điện dạng miếng73*10mm:SJ02-50211A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1085/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19082A, KT (23.59*48.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1085/ Băng dính cách điện dạng miếng29*13m:SJ02-50212A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1086/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19086A, KT (22.6*35.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1087/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19087A, KT (9.87*5.05)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1087/ Nhãn nhựa, kích thước 88*40.5mm500.02251.025.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1087/ Nhãn nhựa,kích thước 88*40.5mm500.02251.025.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1088/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19088A, KT (4.83*10.87)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1088/ Nhãn nhựa,kích thước 125.5*45mm 500.02337.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1089/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19089A, KT (28.18*19.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1090/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19090A, KT (7.3*7.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1091/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19091A, KT (10.2*9.94)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1092/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19092A, KT (17.34*5.97)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1093/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19093A, KT (10.93*17.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1093/ Nhãn nhựa, kích thước 63.5*38.1mm504.01564.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1093/ Nhãn nhựa,kích thước 63.5*38.1mm504.01564.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1094/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19096A, KT (6.66*6.15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1095/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19098A, KT (2.96*2.23)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1095/ Nhãn nhựa, kích thước 214.7*12.5mm504.01693.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1095/ Nhãn nhựa,kích thước 214.7*12.5mm504.01693.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1096/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19102A, KT (35.69*24.37)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1098/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19199A, KT (10.89*17.88)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1099/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19243A, KT (6.15*14.21)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1100/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19244A, KT (36.66*45.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1101/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19273A, KT (15.1*4.39)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1103/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19367A, KT (44.9*53.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1104/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19407A, KT (7.31*13.11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1105/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19414A, KT (10.7*11.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1105/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 20*5mm:3C0165G00-H6E-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1106/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19445A, KT (13.45*2.79)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1107/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19517A, KT (8.76*12.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1108/ Băng dính (đã được định hình)GH81-17296A, KT (43.84*31.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1108/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 38*8mm:3C026PE00-GJP-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1109/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19079A, KT (147.49*69.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1110/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19368A, KT (14.37*3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1111/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19495A, KT (23*2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1112/ Nhan làm băng plastic kích thước 45*16mm:270-10638-05 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1112/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 45*16mm:270-10638-05.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1114/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19621A, KT (70.32*18)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1115/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19648A, KT (10.2*9.94)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1116/ Nhan làm băng plastic kích thước 134*134mm:270-13693-03 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1119/ Nhan làm băng plastic kích thước 73*90mm:270-50009-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1120/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19356A, KT (14.6*11.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1121/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19357A, KT (7.34*15.05)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1122/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19465A, KT (80.04*55.29)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1122/ Nhan làm băng plastic kích thước 29*153mm:272-12995-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1123/ Băng dính (đã được định hình) GH02-19702A,KT 11.93*7.98 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1126/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18997A, KT (55.65*13.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1127/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18998A, KT (18*11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1128/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19001A, KT (4.07*2.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1129/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19121A, KT (34.08*7.93)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP113/ Phim bảo vệ của kính cường lực DP173 POLISHING PROTECT FILM BTM (xk)
- Mã HS 39199099: SP1130/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19122A, KT (52.64*6.06)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1131/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19175A, KT (3*3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1132/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19176A, KT (33.95*25.56)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1134/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19396A, KT (107.9*25.05)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1134/ Nhan làm băng plastic kích thước 44*21mm:3C0167J00-GJP-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1134/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 44*21mm:3C0167J00-GJP-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1135/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19455A, KT (7.13*7.13)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1135/ Nhan làm băng plastic kích thước phi35mm:RU6221000011-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1135/ Nhãn làm bằng plastic kích thước phi35mm:RU6221000011-1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1136/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19496A, KT (18.34*2.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1138/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19585A, KT (18.5*3.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1139/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19591A, KT (40*3.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1140/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19592A, KT (10*5.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1141/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19643A, KT (53.99*13.07)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1142/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19644A, KT (43*15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1143/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19649A, KT (32.38*13.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1144/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19651A, KT (13.5*13.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1146/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19790A, KT (22.93*39.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1147/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19789A, KT (36.72*13.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP115/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước DP173 protection film Front (xk)
- Mã HS 39199099: SP1151/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19806A, KT (56.4*26.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1153/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18898A, KT (30*7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1154/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19899A, KT (69.36*81.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1155/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20014A, KT (154.34*71.64)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1156/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20257A,KT 14.5*10.5 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1158/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19993A, KT (2.06*5.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1159/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19994A, KT (41.3*4.25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP116/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau DP173 protection film Back (xk)
- Mã HS 39199099: SP1160/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19995A, KT (9.56*8.27)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1161/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19997A, KT (38.82*20.73)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1162/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20165A, KT (68.08*18)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1164/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20369A, KT (36.35*13.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1165/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20400A, KT (35.68*18.26)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1167/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19916A, KT (29.78*8.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1168/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19917A, KT (33.09*21.52)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1168/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 65.7*34.7:500.02222.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP117/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước JTAF6706 COVER FRONT VINYL (xk)
- Mã HS 39199099: SP1170/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19919A, KT (49.89*47.41)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1171/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19920A, KT (40.5*33.95)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1172/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19926A, KT (12.56*12.97)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1173/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19928A, KT (6.57*5.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1174/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19988A, KT (33.42*56.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1175/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19989A, KT (31.9*21.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1176/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19996A, KT (147.13*69.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1177/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19999A, KT (146.13*65.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP118/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau JTAF6706 COVER BTM VINYL (xk)
- Mã HS 39199099: SP1180/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20157A, KT (55.13*16.01)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1185/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20384A, KT (13.71*25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1187/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20483A, KT (3.75*2.35)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1188/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20532A, KT (35.93*25.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1189/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20577A, KT (57.55*36.75)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1190/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20589A, KT (47.6*55.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1194/ Băng dính (đã được định hình)GH81-18119A, KT (147.1*69.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1195/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20072A, KT (14.98*7.39)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1196/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20543A, KT (47.3*17.76)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1197/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20489A, KT (29.91*41.08)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1198/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20490A, KT (48.03*45.36)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1199/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20300A, KT (82.1*177.89)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1202/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20008A, KT (18*22.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1203/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20148A, KT (190*31.08)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1204/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20590A, KT (7.55*2.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1205/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20591A, KT (12.43*10.76)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1209/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20798A, KT (8.38*8.08)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1211/ Băng dính (đã được định hình)GH81-18659A, KT (16.49*5.26)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1212/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20806A, KT (14.25*3.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1213/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20813A, KT (8.5*7.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1214/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20814A, KT (9.02*5.86)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1216/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20848A, KT (27.05*17.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1219/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20836A, KT (18.36*7.03)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1220/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20830A, KT (22.74*1.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1221/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20832A, KT (23.99*8.14)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1222/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20835A, KT (38.31*16.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1223/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20829A, KT (3.25*24.56)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1224/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20837A, KT (9.32*6.01)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1226/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20834A, KT (38.72*0.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1227/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20833A, KT (25.17*0.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1228/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20831A, KT (7.77*10.12)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1239/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20842A,KT (14.7*10.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP124/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước JTAF6705 COVER FRONT VINYL (xk)
- Mã HS 39199099: SP1245/ Băng dính (đã được định hình) GH02-20863A, KT (20.92*1.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1249/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21151A, KT (23*22)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP125/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau JTAF6705 COVER BTM VINYL (xk)
- Mã HS 39199099: SP1250/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21151B, KT (23*22.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1251/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20906A, KT (33.95*39.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1252/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20923A, KT (7.39*14.98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1253/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20946A, KT (56.26*36.44)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1256/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20953A, KT (54.25*46.68)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1257/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21005A, KT (146.13*65.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1258/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21012A, KT (147.25*69.25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1259/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21013A, KT (38.82*21.98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1260/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21098A, KT (9.5*5.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1261/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21099A, KT (24.38*10.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1262/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21100A, KT (33.3*37.85)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1267/ Băng dính(đã được định hình) GH81-19062A, KT (147.25*69.31)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1268/ Băng dính(đã được định hình) GH02-16814A,KT 27.26*24.57 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1269/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20728A,KT 10.46*1.87 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1270/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20152A, KT (2.89*1.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1271/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20153A, KT (25.99*1.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1272/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21346A, KT (6.6*2.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1274/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21505A, KT (11.2*4.75)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1275/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21508A, KT (39.06*4.15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1276/ Băng dính(đã được định hình)GH02-21509A, KT (59.67*21.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1278/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21383A,KT 22*31.08 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1279/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21528A,KT 47.47*35.34 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1280/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21217A,KT 39.06*48.95 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1281/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21219A,KT 156.5*71.21 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1282/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21221A,KT 3.61*4.03 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1283/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21488A,KT 20.2*27.22 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1284/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21573A,KT 9*7.65 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1285/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21715A,KT 18.34*11.9 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP13-018207/ Băng dính bảo vệ New M445 CUTTING TAPE (220*50)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1308/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 17*17mm:3C017A200-91B-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1326/ Nhãn nhựa,kích thước 100*38mm500.02325.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1327/ Nhãn nhựa,kích thước 100*50mm500.02332.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1328/ Nhãn nhựa, kích thước 132*43.5mm500.02357.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1328/ Nhãn nhựa,kích thước 132*43.5mm500.02357.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1329/ Nhãn nhựa,kích thước 29*8mm503.01249.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1330/ Nhãn nhựa, kích thước 65*36.6mm503.01496.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1330/ Nhãn nhựa,kích thước 65*36.6mm503.01496.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1331/ Nhãn nhựa, kích thước 76.5*41.5mm504.01378.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1335/ Nhãn nhựa,kích thước 49.4*22.9mm6235632A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1351/ Nhan làm băng plastic kích thước 32*75mm:272-12154-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1351/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 32*75mm:272-12154-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1352/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*27mm:272-12577-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1355/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*50mm:272-13166-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1357/ Nhan làm băng plastic kích thước 62*44mm:272-13182-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1360/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 32*16mm:3C017B100-91B-N (xk)
- - Mã HS 39199099: SP1362/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 81*57mm:500.02354.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1373/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*36mm:M500.02048.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1374/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*36mm:M500.02049.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1375/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*36mm:M500.02050.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1380/ Nhãn nhựa,kích thước 73.8*45.8mm500.01747.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1383/ Nhãn nhựa,kích thước 159*27.5mm500.02232.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1384/ Nhãn nhựa,kích thước 78*58mm500.02249.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1386/ Nhãn nhựa, đương kính 60mm6235631A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1386/ Nhãn nhựa,đường kính 60mm6235631A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1394/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 15*9mm:U1700252709 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1396/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 33*27mm:U1700252741 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1401/ Nhan làm băng plastic kích thước 32*24mm:272-13014-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1401/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 32*24mm:272-13014-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1404/ Nhan làm băng plastic kích thước 23*192mm:272-13181-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1411/ Băng dính dạng miếng Insulation Sheet CMA Top MSH00390AA.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1412/ Băng dính dạng miếng Insulation Sheet CMA BTM MSH00389AA.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1415/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 30*10mm:3C0179W00-91B-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1425/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 107*90mm:U1700252740-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1426/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 24*8mm:500.02364.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1427/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 29*29mm:504.01724.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1438/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*15mm:270-13434-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1442/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*147mm:272-13127-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1442/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*147mm:272-13127-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1444/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*50mm:272-13284-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1446/ Nhan làm băng plastic kích thước 96*44mm:270-12583-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1447/ Nhan làm băng plastic kích thước 102*68mm:272-11928-08-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1458/ Nhãn nhựa,kích thước 76*23mm504.01556.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1461/ Nhãn nhựa, đương kính 25mm6238298A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1461/ Nhãn nhựa,đường kính 25mm6238298A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1468/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 8*8mm:503.01584.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1474/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 30*15mm:504.01755.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1478/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 91*41mm:500.02412.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1483/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 114*27mm:500.02429.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1485/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 20*10mm:503.01582.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1493/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 49*9mm:3C016W500-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1497/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 81*27mm:504.01739.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1507/ Nhãn nhựa,kích thước 49.4*22.9mm6258789A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1516/ Băng dính cách điện dạng miếng:S029-00084A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1517/ Băng dính cách điện dạng miếng:S029-00085A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1520/ Nhan làm băng plastic kích thước 35*32mm:272-13045-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1520/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 35*32mm:272-13045-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1521/ Nhan làm băng plastic kích thước 80*50mm:272-13167-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1521/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*50mm:272-13167-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1522/ Nhan làm băng plastic kích thước 62*44mm:272-13253-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1530/ Nhan làm băng plastic kích thước 100*65mm:272-13204-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1553/ Băng dính cách điện dạng miếng:S029-00120A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1554/ Băng dính cách điện dạng miếng:SJ02-50226A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1557/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:272-50028-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1557/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*34mm:272-50028-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1558/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:272-50035-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1558/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*34mm:272-50035-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1559/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:NG503-0050-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1559/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*34mm:NG503-0050-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1569/ Nhan làm băng plastic kích thước 100*65mm:272-11945-07-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1574/ Nhan làm băng plastic kích thước 52*11mm:272-13307-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1575/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:272-50010-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1575/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*34mm:272-50010-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1576/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 50*20mm:503.01596.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1579/ Nhãn nhựa, kích thước 100*38mm 500.02341.025.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1579/ Nhãn nhựa,kích thước 100*38mm 500.02341.025.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1580/ Nhãn nhựa, kích thước 115*38mm500.02344.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1580/ Nhãn nhựa,kích thước 115*38mm500.02344.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1584/ Nhãn nhựa,kích thước 107*109mm503.01589.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1586/ Nhãn nhựa, kích thước 50*23mm6257494A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1587/ Nhãn nhựa, kích thước 50.8*10.16mm6258788A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP15-8F301-IH/ Băng dính bảo vệ 8F301 inner holder remove tape 235*75mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1591/ Tấm Mylar điện phi 9mm 194724004420 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1594/ Tấm Mylar bằng nhựa 194724004600 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1595/ Tấm Mylar bằng nhựa 194724004610 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1597/ Nhan làm băng plastic kích thước 50*31mm:272-13076-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1597/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 50*31mm:272-13076-05-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP160/ Băng dính(đã được định hình)GH02-09745A, KT (67.76*139.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP161/ Băng dính(đã được định hình)GH02-10154A, KT (18.2*24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1611/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 91*42mm:500.02414.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1612/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 92*6mm:502.00543.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1613/ Nhan làm băng plastic kích thước 126*6mm:502.00547.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1622/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 5*5mm:3C0291N00-91B-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1623/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 5*3mm:3C0291P00-91B-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1628/ Nhãn nhựa kích thước 80*33mm:193611019850 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1636/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 24*15mm:3C0179000-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1637/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 15*10mm:50-07062-A1U (xk)
- Mã HS 39199099: SP1648/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*50mm:3C0176W00-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1649/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 22*19mm:3C027DD00-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1650/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19*5mm:50-07061-A1U (xk)
- Mã HS 39199099: SP1655/ Băng dính cách điện dạng miếng kích thước:150*24:S029-00148A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1661/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*65mm:272-12595-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1667/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 42*13mm:270-13771-05 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1668/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 90*20mm:272-13177-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1669/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 90*20mm:272-13218-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1671/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75*32mm:272-13275-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1672/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 34*199mm:272-13285-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1673/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 34*199mm:272-13288-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1679/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*35mm:272-12532-08-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1687/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 34*199mm:272-13283-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1689/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 62*40mm:272-13306-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP16-8F302-IH/ Băng dính bảo vệ 8F302 inner holder remove tape 235*75mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1691/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 35*31mm:272-50021-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1694/ Nhãn nhựa,kích thước 132*43.5mm500.02318.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1695/ Nhãn nhựa, kích thước 55.5*47.5mm504.01581.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1696/ Nhãn nhựa, kích thước 22*30mm504.01639.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1696/ Nhãn nhựa,kích thước 22*30mm504.01639.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP-171/ Băng dính kích thước 110*5:SJ02-01184A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1710/ Nhan làm băng plastic kích thước 90*20mm:272-13269-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1710/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 90*20mm:272-13269-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1711/ Nhan làm băng plastic kích thước 23*192mm:272-13276-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1720/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 41*56mm:500.02417.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1722/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 126*6mm:502.00534.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1724/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 113*6mm:502.00536.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1725/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 126*6mm:502.00546.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP174/ Màng bảo vệ bằng nylon(đã được định hình)GH63-10442A, KT (11.16*30.49)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1755/ Nhan làm băng plastic kích thước 100*65mm:272-12531-07-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1767/ Nhan làm băng plastic kích thước 32*32mm:272-12932-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1767/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 32*32mm:272-12932-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1768/ Nhan làm băng plastic kích thước 37*41mm:272-50004-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1768/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 37*41mm:272-50004-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1778/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 66*80mm:3C017G500-GJP-N (xk)
- Mã HS 39199099: SP1780/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 35*56mm:3C017JM00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1781/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 35*56mm:3C017JN00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP178-FC36-000070A/ Băng dính bảo vệ FC36-000070A (xk)
- Mã HS 39199099: SP1790/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 163*21mm:500.02409.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1794/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 114*27mm:500.02419.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1795/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 114*27mm:500.02422.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1796/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 91*42mm:500.02423.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1807/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75*40mm:4E.3SS04.121.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1808/ Nhãn làm bằng plastic:4E.42B01.131.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1811/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*40mm:4E.4D401.072.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1818/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:272-50031-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1819/ Nhan làm băng plastic kích thước 14*6mm:RU7031000251 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1819/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 14*6mm:RU7031000251.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1821/ Nhan làm băng plastic kích thước 90*20mm:272-13270-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1821/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 90*20mm:272-13270-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1847/ Nhãn nhựa,kích thước 44*10mm503.01506.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1850/ Nhãn nhựa,kích thước 89*38mm503.01590.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP-186/ Băng dính kích thước 86.0*5:SJ02-01272A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1863/ Màng bảo vệ kích thước100*95mm:D4PFILMZL00005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1865/ Màng bảo vệ kích thước46*26mm:D4PMICR0TECHFIM.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1866/ Màng bảo vệ kích thước81*48mm:D4PR0TECHFIMLEF.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1867/ Màng bảo vệ kích thước81*48mm:D4PR0TECHFIMRIG.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1868/ Nhãn dán bằng plastic kích thước85*50mm:42V-120-1446R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1869/ Nhãn dán bằng plastic kích thước89*34mm:42V-120-1454R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP186-EP14-000724A/ Tấm dính dùng cho camera. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1870/ Nhãn dán bằng plastic kích thước57*39mm:42V-120-1458R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1874/ Nhãn dán bằng plastic kích thước180*55mm:42V-900-1524R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1880/ Nhãn dán bằng plastic kích thước6*3mm:42V-900-2844R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1883/ Nhãn nhựa, đương kính 36mm504.01169.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1883/ Nhãn nhựa,đường kính 36mm504.01169.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1884/ Nhãn nhựa, kích thước 27*6mm503.00056.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1884/ Nhãn nhựa,kích thước 27*6mm503.00056.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1887/ Nhãn dán bằng plastic kích thước138*20mm:500.02406.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1894/ Nhãn dán bằng plastic kích thước126*6mm:502.00559.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1896/ Nhãn dán bằng plastic kích thước56*41mm:500.02418.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1898/ Nhãn dán bằng plastic kích thước100*75mm:B500.02452.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1900/ Nhãn dán bằng plastic kích thước38*8mm:23-1145 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1901/ Nhãn dán bằng plastic kích thước38*8mm:23-1703 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1905/ Nhãn dán bằng plastic kích thước55*51mm:3C017JL00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1908/ Nhãn dán bằng plastic kích thước22*19mm:3C0280800-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1911/ Nhãn dán bằng plastic kích thước80*25mm:P100006780 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1913/ Nhãn dán bằng plastic kích thước45*32mm:272-13360-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1914/ Nhãn dán bằng plastic kích thước17*17mm:RU500-0001-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1915/ Nhãn dán bằng plastic kích thước13*13mm:RU500-0017-02 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1916/ Nhãn dán bằng plastic kích thước45*30mm:270-13837-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1918/ Nhãn dán bằng plastic kích thước41*37mm:272-13069-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1919/ Nhãn dán bằng plastic kích thước76*15mm:272-13315-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1920/ Nhãn dán bằng plastic kích thước76*15mm:272-13316-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1921/ Nhãn dán bằng plastic kích thước45*32mm:272-13361-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1924/ Nhãn dán bằng plastic kích thước45*15mm:NG503-0052-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1926/ Nhãn dán bằng plastic kích thước62*40mm:272-13308-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1928/ Nhãn dán bằng plastic kích thước90*20mm:272-13363-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1929/ Nhãn dán bằng plastic kích thước90*20mm:272-13364-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1930/ Nhãn dán bằng plastic kích thước90*20mm:272-13383-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1945/ Nhãn nhựa có in kích thước 50*40mm:193615000400.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1946/ Băng dính kích thước 128*5mm:194715020380 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1947/ Nhãn nhựa có in kích thước 80*8mm:1701199G7020 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1948/ Nhãn nhựa có in kích thước 138*38mm:193616008650 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1949/ Băng dính kích thước 67*15mm:193613003530 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1957/ Nhãn dán bằng plastic kích thước164*23mm:500.02469.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1958/ Nhãn dán bằng plastic kích thước37*17mm:500.02470.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1959/ Nhãn dán bằng plastic kích thước163*21mm:500.02472.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1960/ Nhãn dán bằng plastic kích thước57*57mm:502.00419.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1961/ Nhãn dán bằng plastic kích thước144*6mm:502.00561.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1963/ Nhãn dán bằng plastic kích thước126*100mm:503.01612.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1964/ Nhãn dán bằng plastic kích thước37*28mm:503.01613.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1968/ Nhãn dán bằng plastic kích thước89*34mm:42V-120-1478R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1971/ Nhãn dán bằng plastic kích thước22*6mm:42V-900-0665R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1973/ Nhãn dán bằng plastic kích thước12*6mm:42V-900-0714R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1974/ Nhãn dán bằng plastic kích thước33*4mm:42V-900-1633R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1976/ Nhãn dán bằng plastic kích thước22*6mm:42V-900-2443R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1977/ Nhãn dán bằng plastic kích thước:42V-900-2642R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1978/ Nhãn dán bằng plastic kích thước:42V-900-2738R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1980/ Nhãn dán bằng plastic kích thước40*25mm:42V-900-2811R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1981/ Nhãn dán bằng plastic kích thước100*35mm:42V-900-2822R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1983/ Nhãn dán bằng plastic kích thước:42V-901-2661R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1994/ Nhãn nhựa, kích thước 62*40mm503.00907.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1994/ Nhãn nhựa,kích thước 62*40mm503.00907.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1996/ Nhãn nhựa, kích thước 88*40.5mm500.02475.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP199-GC71AN1238A0/ Băng dính GC71AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP200-GC72AN1238A0/ Băng dính GC72AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2012/ Nhãn dán bằng plastic kích thước30*10mm:270-50008-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2013/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*40mm:272-12755-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2014/ Nhãn dán bằng plastic kích thước32*24mm:272-12781-08-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2015/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*42mm:272-12811-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2016/ Nhãn dán bằng plastic kích thước65*15mm:270-13847-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2017/ Nhãn dán bằng plastic kích thước65*15mm:270-13848-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2018/ Nhãn dán bằng plastic kích thước62*40mm:272-13311-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2019/ Nhãn dán bằng plastic kích thước140*20mm:272-13419-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP201-GC73AN1238A0/ Băng dính GC73AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2022/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*40mm:272-12760-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2023/ Nhãn dán bằng plastic kích thước100*65mm:272-12858-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2024/ Nhãn dán bằng plastic kích thước76*15mm:272-13348-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2025/ Nhãn dán bằng plastic kích thước160*28mm:272-13356-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2030/ Băng dính kích thước40*40mm:194712017710.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2031/ Nhãn nhựa đã in kích thước70*64:193611020700 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2032/ Băng dính kích thước250*4mm:194712017660.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2042/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 163*21mm:500.02484.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2048/ Nhan làm băng plastic kích thước 100*65mm:272-13272-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2050/ Nhan làm băng plastic kích thước 62*40mm:272-13313-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2051/ Nhan làm băng plastic kích thước 76*15mm:272-13344-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2052/ Nhan làm băng plastic kích thước 159*28mm:272-13391-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2053/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19*3mm:23-1484 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2054/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*40mm:3C0293K00-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP2060/ Nhãn nhựa có in kích thước 185*15mm:170108010720.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2062/ Nhan nhựa có in kích thước 80*8mm:1701199G7030 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2062/ Nhãn nhựa có in kích thước 80*8mm:1701199G7030 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2063/ Nhãn nhựa có in kích thước 50*40mm:193615000460.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2064/ Nhãn nhựa có in kích thước 80*70mm:193611020860 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2065/ Nhãn nhựa có in kích thước 140*38mm:193616008750.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2066/ Băng dính kích thước 130*15mm:194712010150.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2078/ Nhãn nhựa,kích thước 110.5*31.5mm500.02154.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP208-600DA-CT/ Băng dính bảo vệ 600DA cutting tape (226.2*67)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP2091/ Nhãn nhựa có in kích thước140*38mm:193616008820.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2092/ Nhãn nhựa có in kích thước80*70mm:193611020940 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2125/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 38*26mm:B504.01213.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2126/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75*12mm:B504.01748.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2129/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 31*13mm:B500.02309.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2131/ Nhãn dán bằng nhựa kích thước35*15mm:D4PIPELABELONTR.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2134/ Nhãn dán bằng plastic kích thước68*28mm:42V-120-1461R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2135/ Nhãn dán bằng plastic kích thước80*30mm:42V-120-1498R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2138/ Nhãn dán bằng plastic kích thước20*1mm:42V-900-0405R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2139/ Nhãn dán bằng plastic kích thướcphi 25mm:42V-900-0915R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2140/ Nhãn dán bằng plastic kích thước40*28mm:42V-900-1487R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2142/ Nhãn dán bằng plastic kích thước41*33mm:42V-900-2814R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2143/ Nhãn dán bằng plastic kích thước11*2mm:42V-900-2837R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2144/ Nhãn dán bằng plastic kích thước450*80mm:42V-900-2853R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2149/ Nhãn dán bằng plastic kích thước75*40mm:4E.3SS04.131.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2150/ Nhãn dán bằng plastic kích thước120*60mm:4E.42B01.211.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP215-06-00-TPE-00142/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-504DA- Cut tape- 218.25x72.11x0.15t_12x5 array_Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP2152/ Nhãn nhựa,kích thước 75*50mm500.02445.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2154/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*42mm:272-12641-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2156/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*40mm:272-12684-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2157/ Nhãn dán bằng plastic kích thước90*20mm:272-13364-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2159/ Nhãn dán bằng plastic kích thước41*36mm:272-50038-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP216/ Băng dính(đã được định hình)GH02-10452A, KT (66.32*137.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP216-06-00-TPE-00137/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-5FC00W- Cut tape- 213.85x70.97x0.15T- 13x6 Array- Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP2162/ Nhãn dán bằng plastic kích thước100*65mm:272-12857-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2167/ Nhãn dán bằng plastic kích thước140*20mm:272-13352-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2168/ Nhãn dán bằng plastic kích thước160*28mm:272-13385-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2169/ Nhãn dán bằng plastic kích thước160*28mm:272-13392-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2172/ Nhãn dán bằng plastic kích thước105*30mm:500.02442.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2173/ Nhãn dán bằng plastic kích thước68*30mm:500.02443.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2175/ Nhãn dán bằng plastic kích thước113*44mm:503.01389.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2176/ Nhãn dán bằng plastic kích thước26*13mm:AS731-03-007 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2196/ Nhãn nhựa có in kích thước 80*32mm:193611020062 (xk)
- Mã HS 39199099: SP221/ Băng dính kích thước 118*5:SJ02-02562A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP222/ Băng dính kích thước 95.0*5.0:SJ02-02710A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2229/ Nhãn nhựa kích thước58*50mm:500.02487.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP223/ Băng dính kích thước 144.93*71.37:SJ02-02736A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2231/ Nhãn nhựa kích thước164*23mm:500.02488.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2238/ Nhãn nhựa kích thước35*25mm:42V-900-2510R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2239/ Nhãn nhựa kích thước25*13mm:42V-900-2798R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP224/ Băng dính kích thước 144.93*71.36:SJ02-02737A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2240/ Nhãn nhựa kích thước27*23mm:42V-900-2800R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2262/ Nhãn làm bằng plastic kích thước31.75*6.35mm:23-1460 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2266/ Nhãn làm bằng plastic kích thước50*48mm:3C037NP00-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP2268/ Nhãn làm bằng plastic kích thước57*25mm:M503.01304.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2269/ Nhãn làm bằng plastic kích thước35*50mm:270-13196-04 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2272/ Nhãn nhựa, kích thước 100*60mm6270425A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2272/ Nhãn nhựa,kích thước 100*60mm6270425A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2273/ Nhãn nhựa,kích thước 50*40mm6270430A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2274/ Nhãn nhựa,kích thước 68.5*56.8mm6270435A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2275/ Nhãn làm bằng plastic kích thước100*65mm:272-12799-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2278/ Nhãn làm bằng plastic kích thước144.8*73mm:272-13261-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2280/ Nhãn làm bằng plastic kích thước75.56*15.05mm:272-13343-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2281/ Nhãn làm bằng plastic kích thước75.56*15.05mm:272-13345-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2282/ Nhãn làm bằng plastic kích thước75.56*15.05mm:272-13347-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2283/ Nhãn làm bằng plastic kích thước75.56*15.05mm:272-13349-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2284/ Nhãn làm bằng plastic kích thước159.03*28.17mm:272-13398-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2293/ Nhãn nhựa kích thước22.9*12mm:72-02020115-1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2304/ Nhãn nhựa kích thước55,5*41mm:42V-120-1529R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2308/ Nhãn nhựa, kích thước 159.5*45mm500.02176.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2308/ Nhãn nhựa,kích thước 159.5*45mm500.02176.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2310/ Nhãn nhựa,kích thước 73.5*37.5mm500.01979.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2316/ Nhãn dán bằng plastic kích thước15.1*8.2mm:193613003420.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2317/ Nhãn dán bằng plastic kích thước29.07*28.3mm:193611020210.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2325/ Màng bảo vệ kích thước101.3*90mm:D4MRSPFL08MUSA2.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2326/ Nhãn nhựa kích thước 92.36*82.77mm:BL-T47 WWU (xk)
- Mã HS 39199099: SP234/ Băng dính kích thước 96.995*32.8:SJ02-02676A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP234/ Băng dính(đã được định hình)GH02-09111A, KT (5*3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP235/ Băng dính kích thước 96.92*32.80:SJ02-02677A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2352/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 139.59*19.59mm:272-13559-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2355/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 104.8*24.8mm:500.02239.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2358/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 57*45mm:M500.02210.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2359/ Nhãn làm bằng giấy kích thước 120*110mm:3C0286900-JGB-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP2361/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19.1*13.9mm:193613003370.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2362/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 20*20mm:193614008390.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2363/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 191.88*21.18mm:272-13505-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2364/ Nhãn làm bằng plastic kích thước (120.69*9+83.96*28.7)mm:272-13435-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2365/ Nhãn làm bằng plastic kích thước (120.69*9+83.96*28.7)mm:272-13436-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2366/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 23.45*12.7mm:272-50011-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2367/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 23.45*12.7mm:272-50011-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2369/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 21.35*18.804mm:270-13778-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2370/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19.59*139.59mm:272-13354-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2371/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19.59*139.59mm:272-13400-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2372/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 31.56*44.65mm:272-13417-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2373/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 31.56*44.65mm:272-13418-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2374/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75.56*15.05mm:272-13395-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2375/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75.56*15.05mm:272-13396-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2378/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 163.1*21.1mm:500.02428.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2379/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 91*41.63mm:500.02430.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2380/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 126*5.8mm:502.00560.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2381/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 120.25*89:502.00575.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2382/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75*40mm:4E.3SS04.151.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2383/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 117*72mm:193616008521.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2384/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 20*20mm:193614008400.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2385/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 44.7*22.9mm:193616008080.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2386/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 36.5*34.5mm:193613003490.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2387/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 34*9mm:193613003410.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2388/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 16*5mm:193613003640.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2389/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 29.07*28.3mm:193611021310.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP238-GC53AN1238A0/ Băng dính GC53AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2396/ Băng dính kích thước44.76*72.55mm:D43M9448ATPLFB1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2397/ Băng dính kích thước44.76*72.55mm:D43M9448ATPREB1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2398/ Nhãn làm bằng plastic kích thước111.2*18.5mm:42V-110-0170R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2399/ Nhãn làm bằng plastic kích thước55.5*41mm:42V-120-1521R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP24.19/ Màng bảo vệ điện thoại Ear Phone (30).(AYNFR00015A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2400/ Nhãn làm bằng plastic kích thước69.1*43.4mm:42V-120-1524R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2401/ Nhãn làm bằng plastic kích thước111.2*18.5mm:42V-120-1528R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2402/ Nhãn làm bằng plastic kích thước55.5*41mm:42V-120-1557R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2403/ Nhãn làm bằng plastic kích thước41*33mm:42V-900-2850R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2404/ Nhãn làm bằng plastic kích thước90*90mm:42V-900-2879R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2405/ Nhãn làm bằng plastic kích thước100*33mm:42V-900-2880R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2406/ Nhãn nhựa, kích thước 50*30mm504.01737.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2406/ Nhãn nhựa,kích thước 50*30mm504.01737.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2407/ Màng bảo vệ kích thước100mm*200m:D4PTF0TPE5005E0.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP240-GC70AN1238A0/ Băng dính GC70AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2416/ Nhãn làm bằng plastic kích thước40.6*36.6mm:272-50039-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2417/ Nhãn làm bằng plastic kích thước159.03*28.17mm:272-13393-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2419/ Nhãn làm bằng plastic kích thước139.59*19.59mm:272-13354-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP241-GC74AN1238A0/ Băng dính GC74AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2420/ Nhãn làm bằng plastic kích thước139.59*19.59mm:272-13355-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2421/ Nhãn làm bằng plastic kích thước139.59*19.59mm:272-13484-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2422/ Nhãn làm bằng plastic kích thước53.43*35.91mm:272-13390-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2423/ Nhãn làm bằng plastic kích thước40*10mm:270-13861-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2424/ Nhãn làm bằng plastic kích thước61.66*40.2mm:272-13310-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2425/ Nhãn làm bằng plastic kích thước62*34mm:272-13538-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP242-GC75AN1238A0/ Băng dính GC75AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP243-GC76AN1238A0/ Băng dính GC76AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP244/ Băng dính(đã được định hình)GH02-09644A, KT (11.74*19.54)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP25-018206/ Băng dính bảo vệ New cut tape 220*62mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP257/ Băng dính(đã được định hình)GH02-10890A, KT (63.71*13.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP259/ Băng dính(đã được định hình)GH02-10893A, KT (1.72*98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP267-06-00-TPE-00203/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Conductive tape- 6.5X2.2X0.2T, R04- CC20SCM (xk)
- Mã HS 39199099: SP269-06-00-TPE-00193/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Insulation- 11.8x6.1x0.06T, 3503BS- R04- Insulation tape (xk)
- Mã HS 39199099: SP270-06-00-TPE-00196/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Optical- 6.73x1.98T A type(5x4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP271-06-00-TPE-00194/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Optical tape- 5.65x1.48T- R01- PET+HVM+3M 244 A type(5x4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP272-06-00-TPE-00199/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Optical tape- 5.65x1.48T- R01- PET+HVM+3M 244 B type(4x4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP273-06-00-TPE-00163/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Thermal- 11.7x5.9- R04- Cu film (xk)
- Mã HS 39199099: SP274-06-00-TPE-00136/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-203DA- Cut tape- 219.0x72.50x0.15T- 11x5 Array- Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP275-06-00-TPE-00139/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-5FB01W- Cut tape- 220.89x61.02x0.15T_8X2array_Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP276-06-00-TPE-00141/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-601DA- Cut tape- 224.50x57.33x0.15T_9X3array_Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP294-RM04-001105A/ Băng dính dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP299/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 35*30:113-0024-002 (xk)
- Mã HS 39199099: SP300/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 50*35:270-11967-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP300/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 50*35:270-11967-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP300-8F302/ Băng dính bảo vệ 8F302 inner holder tape 5.44*5.46mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP301-06-00-TPE-00153/ Băng dính bảo vệ TAPE_N3D-VF103- Lens Protect- 13.71x7.99x2.1T A type(5 x 4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP302-06-00-TPE-00198/ Băng dính bảo vệ TAPE_N3D-VF103- Lens Protect- 13.71x7.99x2.1T B type(4 x 4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP304-06-00-TPE-00192/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-5FD00- Cut tape- 220.11x64.25x0.15T_5x12Array_Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP307/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12211A, KT (6.75*3.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP308/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12236A, KT (55.04*2.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP308/ Miếng dán bảo vệ CV7AS Graphite Rear Top (1002891) (xk)
- Mã HS 39199099: SP309/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12248A, KT (11.63*6.63)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP309/ Miếng dán bảo vệ CV7AS Graphite Rear BTM (1002892) (xk)
- Mã HS 39199099: SP31/ Băng dính dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm PM6300JB1-3 Protector.(BYNDS00002A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP310/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12279A, KT (21.92*10.44)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP311/ Băng dính nắp màn hình điện thoại 2T54FAV00VA Window Adhesive (1002815) (xk)
- Mã HS 39199099: SP311/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12280A, KT (8.4*6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP312/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam, yoke, bw52xx (1002855) (xk)
- Mã HS 39199099: SP312-RM04-001107A/ Tấm dính bảo vệ dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP314/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Washer,friction,deutsche mark (1002869) (xk)
- Mã HS 39199099: SP315/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12294A, KT (17.02*7.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP315/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Washer,friction,boom (1002873) (xk)
- Mã HS 39199099: SP316/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12295A, KT (88.42*40.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP317/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12317A, KT (71.33*9.39)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP318/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Tape, adhesive, boom door,yen (1002857) (xk)
- Mã HS 39199099: SP319/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Light Barrier (1002821) (xk)
- Mã HS 39199099: SP32/ Băng dính dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm PM6300JB1-3 Insert Mold Double Tape.(GYNDS00001A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP320/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Light Barrier (1002819) (xk)
- Mã HS 39199099: SP321/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12261A, KT (35*6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP321/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Light Barrier (1002820) (xk)
- Mã HS 39199099: SP323/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12324A, KT (34.02*14.03)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP323-06-00-TPE-00215/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-8F400W- Optical (Roll Type)- 4.80x4.55x0.13T (xk)
- Mã HS 39199099: SP324- GC51AN1238A1/ Băng dính GC51AN1238A1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP324/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12325A, KT (61.28*12.49)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP327/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12401A, KT (8.56*5.93)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP328/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV084 TOP REFECTOR (1003376) (xk)
- Mã HS 39199099: SP328-GC54AN1238A1/ Băng dính GC54AN1238A1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP329/ Miếng dán bảo vệ điện thoại TV084 FPCB (1003377) (xk)
- Mã HS 39199099: SP329/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 31.4*107.5:272-12296-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP329/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 31.4*107.5:272-12296-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP329-GC56AN1238A0/ Băng dính GC56AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP33/ Băng dính dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm PM6300JB1-3 Graphite.(FYNDS00003A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP330/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV084 LGP FIX TAPE (1003378) (xk)
- Mã HS 39199099: SP330-GC57AN1238A0/ Băng dính GC57AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP331/ Miếng băng dính có phủ đồng dùng trong sản xuất điện thoại di dộng TV084 CU SHEET (1003379) (xk)
- Mã HS 39199099: SP336/ Miếng băng dính bảo vệ điện thoại 10.36" LGP Fix tape (1003394) (xk)
- Mã HS 39199099: SP336/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 41.94*146.72:272-12664-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP337/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 41.94*146.72:272-12665-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP338/ Miếng dán bảo vệ tai nghe điện thoại di động Cloth,Rx,Back Cover,Yen (1002843) (xk)
- Mã HS 39199099: SP338/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 80.4*28.41:272-12666-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP339/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam, Compression, Yen (1002845) (xk)
- Mã HS 39199099: SP340/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam,Springback,Yen (1002841) (xk)
- Mã HS 39199099: SP341/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam,Battery,T-Pad,Yen (1002846) (xk)
- Mã HS 39199099: SP342/ Miếng dán bảo vệ tai nghe điện thoại di động 4-170-84949-01 (1002871) (xk)
- Mã HS 39199099: SP343/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Double Film Adhesive (1002872) (xk)
- Mã HS 39199099: SP344/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Tape, Anc Mic, Yen (1002849) (xk)
- Mã HS 39199099: SP345/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Tape, Adhesive, Boom Flex, Yen (1002850) (xk)
- Mã HS 39199099: SP346/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12408A, KT (59*20)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP347/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Tape,Adhesive,Tab,Yen (1002842) (xk)
- Mã HS 39199099: SP348/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12536A, KT (3.2*2.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP348/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Compress Washer (1002844) (xk)
- Mã HS 39199099: SP349/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Gasket Receiver (1002875) (xk)
- Mã HS 39199099: SP35/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.1-AS0 TOP REFLECTOR.(DYNDS00004A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP350/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Cradle,Retainer,Acc,Hermit (1002863) (xk)
- Mã HS 39199099: SP351/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Gasket, Receiver, Deutsche Mark (1002866) (xk)
- Mã HS 39199099: SP353/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV10.1 LGP FIX TAPE (1003360) (xk)
- Mã HS 39199099: SP354-RM04-001056A/ Tấm dính mô tơ camera quan sát, kt 6.7x6.7mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP355/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Shield, Pcba, Hermit, Marley (1002870) (xk)
- Mã HS 39199099: SP358-06-00-TPE-00128/ Băng dính bảo vệ Tape_NDM-D505MW- Protect- 17.5x9.1x0.275T (xk)
- Mã HS 39199099: SP358-06-00-TPE-00224/ Băng dính bảo vệ Tape_13M AF- Optical- 8.1x8.1xphi6.9_Acril Type (xk)
- Mã HS 39199099: SP361-06-00-TPE-00208/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-WF200- Removal tape- 235.00x80.00x0.12T- 15x6 array (xk)
- Mã HS 39199099: SP374/ Miếng dán graphite phía sau cho kính DH50 BC, bằng nhựa tự dính Graphite Rear Top, kt: 58*30.65 (1008718) (xk)
- Mã HS 39199099: SP375/ Miếng dán graphite phía sau cho kính DH50 BC, bằng nhựa tự dính Graphite Rear Btm, kt: 35*20 (1008716) (xk)
- Mã HS 39199099: SP376/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV101WUM-NS1 LGP FIX TAPE (1003667) (xk)
- Mã HS 39199099: SP378/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Label,Cover,Screw,M22 (1002862) (xk)
- Mã HS 39199099: SP379/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam Holder Hermit (1002876) (xk)
- Mã HS 39199099: SP380/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam, Dot, PCBA (1003138) (xk)
- Mã HS 39199099: SP381-06-00-TPE-00172/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-WF201- Holder Protect (Open)- 7.06x7.26x0.375T (xk)
- Mã HS 39199099: SP383/ Nhãn nhựa kích thước 25*25:1A00AB01V00EWA.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP39/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.1-AS0 MOLD FIX TAPE. (GYNDS00008A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP39/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước (JTAF6008 COVER FRONT VINYL) (xk)
- Mã HS 39199099: SP391/ Băng dính(đã được định hình)GH02-11935A, KT (61.76*9.48)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP392/ Băng dính(đã được định hình)GH02-11936A, KT (61.68*11.28)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP425/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12377A, KT (15.89*7.11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP432/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12336A, KT (163.94*76.11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP442-06-00-TPE-00212/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-DF101- Removal tape- 235x71x0.225T (xk)
- Mã HS 39199099: SP443-06-00-TPE-00218/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-DF101- Protect- 10.67Xphi6.59Xphi5.0X1.91T (xk)
- Mã HS 39199099: SP444-06-00-TPE-00243/ Băng dính bảo vệ Tape_NDM-D503MW- Protect- 18.8x9.1x2.11T_R03 (xk)
- Mã HS 39199099: SP445-06-00-TPE-00245/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-DF101- Holder Protect (Open)- 7.1x6.4x0.4T (xk)
- Mã HS 39199099: SP447/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12850A, KT (4*3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP448-06-00-TPE-00249/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF200- Protect Right- (30CV)_8.05 x 9.10 x 2.65T (xk)
- Mã HS 39199099: SP449-06-00-TPE-00250/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF200- Protect Left- (25CV)_8.05 x 9.10 x 2.65T (xk)
- Mã HS 39199099: SP44-FC28-002681A/ Băng dính bảo vệ FC28-002681A (xk)
- Mã HS 39199099: SP450-06-00-TPE-00251/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-7008A- Optical- 8.1x8.1xphi6.9_AcrilType (xk)
- Mã HS 39199099: Sp451/ Nhãn nhựa38*(56.98+5.02):270-13297-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP455/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12582A, KT (29.66*19.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: Sp457/ Nhãn dán 50:270-10411-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP459/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12629A, KT (10.16*10.16)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP46/ RH007002-214020/ Băng dính chống tĩnh điện dùng trong phòng sạch, KT 40mm*100m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP460/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12630A, KT (10.86*10.86)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP468/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12897A, KT (21*54.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP475/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13103A, KT (22.19*21.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP48/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau (JTAF6008 COVER BTM VINYL) (xk)
- Mã HS 39199099: SP49/ Màng bảo vệ điện thoại Ear Phone (30)-L. (AYNFR00027A0), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP509/ Nhãn nhựa:272-12349-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP51.1/ Màng bảo vệ điện thoại Ear Phone-L-01 (đóng gói dạng cuộn).(AYNFR00032A1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP510/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-13410A, KT (18*6.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP512/ Băng dính kích thước 206.0*376.60:SJ02-02715A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP513/ Băng dính kích thước 206.0*370.0:SJ02-02716A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP52.1/ Màng bảo vệ điện thoại Ear Phone-R-01 (đóng gói dạng cuộn).(AYNFR00033A1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP520/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13149A, KT (83.56*28.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP521/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13196A, KT (72.71*7.88)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP522/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13425A, KT (48.09*31.98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP523/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13426A, KT (34.62*12.74)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP526/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13463A, KT (25.92*10.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP527/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13148A, KT (21.81*11.16)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP546/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13159A, KT (238.33*23.25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP547/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13158A, KT (238.33*21.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP548/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13160A, KT (152.4*22.34)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP549/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13157A, KT (157.51*23.36)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP551/ Nhãn nhựa,kích thước 83*38mm503.01328.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP566/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 49*42.75:272-12742-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP568/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14095A, KT (146.74*69.45)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP569/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14425A, KT (12.14*8.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP570/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14426A, KT (15.1*13.96)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP572/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14428A, KT (15.36*15.91)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP573/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14429A, KT (18.02*9.34)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP574/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14430A, KT (18.45*15.91)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP575/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14553A, KT (19.02*14.46)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP576/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14554A, KT (43.35*17.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP577/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14555A, KT (17.7*13.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP577/ Nhãn nhựa kích thước16*16:270-13305-03 (xk)
- Mã HS 39199099: SP578/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14556A, KT (36.83*22.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP579/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14193A, KT (55.25*25.41)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP579/ Nhãn nhựa kích thước40*147:272-12685-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP580/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14273A, KT (20.7*3.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP582/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14300A, KT (30.05*18.79)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP583/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14258A, KT (122.69*19.62)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP584/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14263A, KT (198.51*10.67)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP585/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14452A, KT (11.91*1.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP586/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14531A, KT (89.21*2.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP588/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14312A, KT (27.06*20.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP590-GC5FAN1252A0/ Băng dính GC5FAN1252A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP591/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14320A, KT (52.36*26.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP591-GC5GAN1252A0/ Băng dính GC5GAN1252A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP592/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14254A, KT (9.23*12.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP592-GC70AN1247A0/ Băng dính GC70AN1247A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP593/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14271A, KT (8.01*4.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP594/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14272A, KT (4.57*3.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP595/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14275A, KT (33.59*19.48)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP597/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14257A, KT (180.66*16.34)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP598/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14259A, KT (217.19*12.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP599/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14260A, KT (148.69*24.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP600/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14261A, KT (180.66*28.76)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP601/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14262A, KT (198.51*13.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP602/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14264A, KT (181.31*27.39)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP603/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14265A, KT (8.2*7.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP603-GC77AN1247A0/ Băng dính GC77AN1247A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP604/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14266A, KT (20.42*8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP605/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14296A, KT (30*2.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP606/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14388A, KT (15.2*4.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP607/ Băng dính(đã được định hình) GH63-14262A, KT (107.81*18.54)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP608/ Băng dính kích thước5x60:SJ02-50137A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP608/ Băng dính(đã được định hình) GH63-14263A, KT (85.88*13.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP609/ Băng dính kích thước73.2x20:SJ02-50138A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP61/ PHIM BẢO VỆ KÍNH CƯỜNG LỰC MẶT TRƯỚC (JTAF6403 COVER FRONT VINYL) (xk)
- Mã HS 39199099: SP616/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12282A, KT (26.38*23.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP617/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12288A, KT (26*18.49)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP618/ Băng dính(đã được định hình) GH02-12289A, KT (5.45*2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP619/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12329A, KT (18.15*7.36)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP62/ PHIM BẢO VỆ KÍNH CƯỜNG LỰC MẶT SAU (JTAF6403 COVER BTM VINYL) (xk)
- Mã HS 39199099: SP622/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14011A, KT (134.05*71.02)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP623/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14365A, KT (17.03*12.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP623-06-00-TPE-00293/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-WF201- Sus Carrier Back Tape- 231.40x67.75x0.11T_R04 (xk)
- Mã HS 39199099: SP624-06-00-TPE-00299/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-KF200- Sus Carrier Back Tape- 231.40x67.75x0.115T_R06 (xk)
- Mã HS 39199099: SP625-06-00-TPE-00304/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-KF200- Holder Protect_(Closed)- 6.50x7.3x0.3T_PCBType (xk)
- Mã HS 39199099: SP626-06-00-TPE-00321/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-WF201- Holder Protect_(Closed)- 7.06x7.26x0.30T_Sheet Type (xk)
- Mã HS 39199099: SP628/ Băng dính(đã được định hình) GH02-11946A, KT (85*35.68)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP631-06-00-TPE-00337/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-8F401W- Optical (Roll Type)- 4.90x4.55x0.13T (transparency: 97%) (xk)
- Mã HS 39199099: SP631-GC51AN0499A1/ Băng dính GC51AN0499A1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP632-06-00-TPE-00355/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-KF200- Removal tape- 235x70x0.25 (xk)
- Mã HS 39199099: SP632-GC51AN1254A0/ Băng dính GC51AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP633-GC52AN1254A0/ Băng dính GC52AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP634-GC53AN1254A0/ Băng dính GC53AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP635-GC54AN1254A0/ Băng dính GC54AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP636-GC55AN1254A0/ Băng dính GC55AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP637-GC56AN1254A0/ Băng dính GC56AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP638-GC57AN1254A0/ Băng dính GC57AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP639-GC58AN1254A0/ Băng dính GC58AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP640-GC59AN1254A0/ Băng dính GC59AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP641-GC5AAN1254A0/ Băng dính GC5AAN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP642-GC5BAN1254A0/ Băng dính GC5BAN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP646/ Băng dính (đã được định hình)GH63-14549A, KT (77.7*113.94)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP653/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14486A, KT (155.87*71.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP655/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14534A, KT (22.88*19.86)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP656/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14643A, KT (21.3*13.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP66/ Phim bảo vệ của kính cường lực (JTAF6008 POLISHING PROTECT FILM) (xk)
- Mã HS 39199099: SP660/ Băng dính kích thước 122.18*33.98:SJ02-50121A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP661/ Băng dính kích thước 122.38*33.98:SJ02-50122A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP671/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14432A, KT (144.86*70.03)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP672/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14434A, KT (97*8.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP673/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14437A, KT (155*71.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP674/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14438A, KT (52.5*19.15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP675/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14851A, KT (104.8*58.64)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP682/ Nhãn nhựa:500.02180.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP683/ Nhãn nhựa:503.01389.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP683/ Nhãn nhựa503.01389.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP684/ Băng dính kích thước 74.25*36.75:SJ02-50102A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP687/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15275A, KT (22.89*13.09)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP688/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15291A, KT (14.86*9.13)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP689/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15335A, KT (15.04*13.86)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP690/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15365A, KT (12*8.14)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP690/ Băng dính kích thước:98.5*187.54:SJ02-02844A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP691/ Băng dính kích thước:98.5*187.54:SJ02-02845A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP696/ Nhãn nhựa, kích thước 93.4*31.4mm500.02184.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP696/ Nhãn nhựa,kích thước 93.4*31.4mm500.02184.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP70.20/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-FPCA (EYNDS00025A0).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP70-RM04-001075A/ Băng dính esd chống bụi sensor pet 0.9t. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP71/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-MOLD FIX TAPE (GYNDS00024A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP718/ Băng dính(đã được định hình)GH02-15348A, KT (76.6*4.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP719/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-15081A, KT (26.3*14.08)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP721/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14857A, KT (97.24*16)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP722/ Băng dính (đã được định hình)GH02-14878A, KT (112.3*57.51)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP723/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15234A, KT (44.68*24.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP724/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15529A, KT (8.06*11.05)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP729/ Băng dính (đã được định hình)GH02-13955A, KT (15*11.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP73/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-DIGITIZER FIX TAPE(L)-01 (GYNDS00021A0). Hàngmới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP73/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước (JTAF6008 PROTECTION FILM FRONT) (xk)
- Mã HS 39199099: SP730/ Băng dính (đã được định hình)GH02-14468A, KT (8.8*5.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP733/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15414A, KT (10*3.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP734/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15415A, KT (14.6*9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP735/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15416A, KT (11.8*7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP736/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15471A, KT (236*151.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP737/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15547A, KT (8*6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP738/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15552A, KT (20.88*19.21)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP739/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15617A, KT (39.37*8.04)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP739/ Nhãn nhựa, kích thước 88*40.5mm500.02216.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP739/ Nhãn nhựa,kích thước 88*40.5mm500.02216.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP73-RM04-001098A/ Miếng dính dùng cho bản mạch camera quan sát. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP74/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-DIGITIZER FIX TAPE(R)-01 (GYNDS00022A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP74/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau (JTAF6008 PROTECTION FILM BACK) (xk)
- Mã HS 39199099: SP740/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15627A, KT (22.42*18.22)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP743/ Băng dính (đã được định hình)GH02-13954A, KT (13.31*10)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP743/ Nhãn nhựa, kích thước 32*21mm503.01435.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP743/ Nhãn nhựa,kích thước 32*21mm503.01435.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP744/ Băng dính (đã được định hình)GH02-14858A, KT (97.29*17.46)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP745/ Nhãn nhựa,kích thước 47*25mm504.01557.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP747/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15618A, KT (7*7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP751/ Nhãn nhựa,kích thước 44*30mm503.01334.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP753/ Băng dính (đã được định hình) GH02-15798A, KT (5.4*5.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP76/ Băng dính EM71-TAP056A, kích thước 46mm*34mm. (GYNGPNC00002A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP767/ Băng dính cách điện dạng miếng:SJ02-50274A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP768/ Băng dính(đã được định hình)GH02-15328A, KT (148.63*71.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP770/ Băng dính(đã được định hình)GH02-15801A, KT (12.48*13.67)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP773/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-15171A, KT (59.68*35.13)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP774/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-15350A, KT (40.98*20)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP779/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15334A, KT (85.9*37.35)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP786/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15767A,KT 170.5*73.38 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP79.1/ Miếng bảo vệ Deco assy R(Note 10)-1 bằng nhựa cho tai nghe điện thoại, kích thước phi 11*3*0.125T(AYNYXX00003A1).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP790/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15850A, KT (90.98*61.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP791/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15851A,KT 77.43*45.2 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP792/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15928A, KT (6.36*5.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP794/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15985A, KT (12.56*11.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP795/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16045A, KT (31.88*5.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP796/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16046A, KT (18.34*8.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP797/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16048A, KT (14.8*10.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP80.1/ Miếng bảo vệ Deco assy L(Note 10)-1 bằng nhựa cho tai nghe điện thoại, kích thước phi 11*3*0.125T(AYNYXX00002A1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP800/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15930A, KT (29.51*10.02)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP800/ Nhãn nhựa,kích thước 40*6.8mm503.00459.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP801/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15931A, KT (5.71*7.99)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP802/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15932A, KT (19.62*18.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP803/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15934A, KT (4.05*2.47)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP804/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15986A, KT (8.44*7.63)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP808/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16043A, KT (19.58*6.85)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP809/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16047A, KT (16.96*13.29)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP81/ Băng dính(EM71-TAP065A), kích thước 23mm*23mm. (GYNGPNC00011A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP810/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16049A, KT (27.5*21.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP811/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16050A, KT (24.63*21.74)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP812/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16051A, KT (21.04*16.06)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP816/ Băng dính (đã được định hình)GH81-15211A, KT (156*71.85)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP82/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-FPCB.(EYNDS00026A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP826/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16085A, KT (24.14*12.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP836/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16566A, KT (5.89*5.41)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP838/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15817A, KT (66.64*7.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP839/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15818A, KT (65.04*4.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP83-Z6803211501A/ Băng dính ST9582 dạng tấm, kích thước 25*14mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP840/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15862A, KT (134.82*6.66)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP841/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15874A, KT (67.65*34.98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP842/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15814A, KT (143.49*66.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP843/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-15560A,KT 15.5*36.86 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP847/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16638A, KT (24*8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP85/ Băng dính(đã được định hình)GH02-09143A, KT (10.03*37)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP851/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16614A, kt (9.58*1.00)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP852/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16635A, kt (13.34*1.00)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP859/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 76.2*50.8mm:23-1575 (xk)
- Mã HS 39199099: SP86/ Màng bảo vệ điện thoại CV7AS TAPE PEOTECH.(AYNFR00019A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP863/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 46*43mm:500.02295.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP866/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 30*8:849069 (xk)
- Mã HS 39199099: SP867/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 85*27 mm:P100008150 (xk)
- Mã HS 39199099: SP868/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16823A, KT (20*4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP868/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 36*8mm:P100011970 (xk)
- Mã HS 39199099: SP869/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16824A, KT (7.8*5.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP870/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16825A, KT (18*8.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP876/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16837A, KT (33.88*5.35)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP877/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16838A, KT (17.7*5.19)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP877/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 25mm:270-13318-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP878/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 50*10mm:270-13509-02 (xk)
- Mã HS 39199099: SP879/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 20*20mm:270-13535-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP880/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 20.92*64.18mm:270-13569-02 (xk)
- Mã HS 39199099: SP881/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 25.4*25.4mm:270-13593-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP883/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 109*49:272-11741-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP886/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước:272-12348-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP888/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 49*12.75:272-12482-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP889/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16617A, KT (41.71*40.96)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP889/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 49*12.75:272-12485-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP890/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16636A, KT (12*10)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP891/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16744A, KT (5*0.77)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP891/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 49*42.75:272-12607-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP892/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16745A, KT (5*0.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP894/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16815A,KT 21.26*22.03 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP895/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16816A,KT 18.76*18.08 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP896/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16832A, KT (35.27*33.94)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP897/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16833A, KT (32.58*31.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP897/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 33.35*177.97:272-12731-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP898/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16900A, KT (38.4*36.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP898/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 40*147:272-12734-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP90/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-TOP REFLECTOR SIZE UP 0.2mm.(DYNDS00020A3).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP90/ Phim bảo vệ của kính cường lực JTAF6403 POLISHING PROTECT FILM (xk)
- Mã HS 39199099: SP900/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 61*18:272-12891-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP901/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 61*18:272-12892-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP902/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 40*147:272-12958-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP903/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 35.4*42.1 mm:272-12984-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP904/ Băng dính (đã được định hình)GH63-15560A,KT 15.5*36.86 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP905/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16996A, KT (86.7*41.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP906/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16997A, KT (113.7*15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP907/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17013A, KT (17.97*5.26)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP908/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 61*18mm:272-13025-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP91.1/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-DIGITIZER FIX TAPE(U)-02. (GYNDS00023A2).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP913/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 30*20:NG503-0032-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP915/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 49*42.75:272-12356-06-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP917/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16650A, KT (74.7*5.26)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP918/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16651A, KT (66.2*6.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP919/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16654A, KT (84*39.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP920/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16663A, KT (148.39*72.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP921/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16664A, KT (74.7*1.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP922/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16665A, KT (157.48*73.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP923/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16666A, KT (64.69*37.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP924/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16667A, KT (64.69*37.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP924/ Nhãn nhựa,kích thước 125.5*45mm500.02320.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP925/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16668A, KT (56.79*43.38)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP926/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16669A, KT (56.79*43.38)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP927/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16670A, KT (51.37*4.68)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP931/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 100*152mm:NG503-0038-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP932/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 102*32mm:NG503-0039-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP932/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 102*32mm:NG503-0039-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP937/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-16323A, KT (16*10.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP937/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 128.96*23.39:272-12106-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP94/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-PROTECTOR TAPE.(GYNDS00026A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP943/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 124.8*26.4mm:504.01651.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP948/ Nhãn nhựa,kích thước 73.8*45.8mm500.02328.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP949/ Nhãn nhựa,kích thước 160*16mm504.01674.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP95/ Băng dính (EM71-TAP033A), kích thước 44mm*39mm. (GYNGPNC00008A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP950/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17475A, KT (57*29)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP952/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17477A, KT (15.15*8.18)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP953/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17479A, KT (4.11*1.36)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP954/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17480A, KT (72.45*37.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP955/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17481A, KT (12.56*11.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP956/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17483A, KT (49.42*19.93)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP957/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17484A, KT (145.47*68.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP959/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17543A, KT (21.2*11.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP959/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*29.5mm:500.02179.025 (xk)
- Mã HS 39199099: SP96/ Băng dính (EM71-TAP034A), kích thước 40mm*50mm.(GYNGPNC00007A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP960/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17546A, KT (21.42*0.75)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP961/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17547A, KT (62.77*1.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP962/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17548A, KT (64.79*7.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP964/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17553A, KT (9.6*8.29)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP965/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17566A, KT (33.08*12.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP966/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17568A, KT (32.05*20.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP967/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17569A, KT (27.92*19.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP967/ Nhan làm băng plastic kích thước 73*90mm:270-13699-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP967/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 73*90mm:270-13699-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP968/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17571A, KT (17.29*14.82)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP968/ Nhan làm băng plastic kích thước 114.22*13.10mm:272-12567-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP97/ Băng dính (EM71-TAP053A),kích thước 45mm*41mm.(GYNGPNC00003A0).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP970/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17582A, KT (13.9*2.92)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP971/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17631A, KT (1.5*1.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP972/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17641A, KT (21.95*1.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP979/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17649A, KT (29.73*12.42)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP98/ Băng dính (EM71-TAP054A), kích thước 42mm*45mm.(GYNGPNC00004A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP980/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17810A, KT (4.24*3.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP982/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17841A, KT (4.05*5.74)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP984/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*147mm:272-13124-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP984/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*147mm:272-13124-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP985/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17951A, KT (64.5*17.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP986/ Nhan làm băng plastic kích thước 34.4*31.4mm:272-50001-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP987/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17960A, KT (3.9*5.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP990/ Nhãn nhựa, kích thước 76.3*43.5mm500.02270.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP990/ Nhãn nhựa,kích thước 76.3*43.5mm500.02270.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP992/ Nhãn nhựa, kích thước 10*10mm503.01478.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP992/ Nhãn nhựa,kích thước 10*10mm503.01478.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP993/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18021A, KT (59.15*22.68)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP994/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17482A, KT (42.8*10.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP998/ Băng dính (đã được định hình)GH81-16466A, KT (68.21*145.48)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP998/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 31*8mm:3C026PG00-GJP-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100001620-MSA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model X1M V1-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100002820-CJA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-F707B CTC-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100004717-MLA-01-CL0008-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-A310D SUB-(8L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100009119-MDA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-T545 DRX FPCB-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100013119-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-A515FM MAIN CTC-(1L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0111901819-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-T545 POGO-(1L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0130600119-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model STAR FPCB(Partron)-(1L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0203700420-MAA-01-STC0001-1/ Màng coverlay, dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in (dính được), đã gia công, model DMO 32INCH RX-(1L)STC-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0203700520-MAA-01-STC0001-1/ Màng coverlay, dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in (dính được), đã gia công, model DMO_32INCH_TX1-(1L)STC-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900500120-MRA-01-EMI0001-1/ Màng dính để chắn sóng điện từ dùng cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-17495A-(1L)EMI-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900500420-MRA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-17086A(AMS653VB01 TSP Rev1.2)-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900501919-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-16924A-(1L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900502119-MHA-02-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-17225A(AMB623TS01 MAIN)-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900502119-MHA-04-CL0003-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-17225A(AMB623TS01 MAIN)-(3L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM18-04/ FRX2_Tếp dính bảo vệ sản phẩm (Coil Adhesive Friday), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM20-05/ BY2-Tếp cánh bảo vệ sản phẩm (Cushion Tape (Front)). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM21-05/ BY2-Tếp cánh bảo vệ sản phẩm (Cushion Tape (Rear)). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM27-03/ PRCTX_Pulse Tx Coil Adhesive_Tếp dính bằng nhựa dùng bảo vệ sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM31/ A50U-Adhesive Tape_Tếp dính bảo vệ sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM32/ A50U-Tấm nhựa PET Film (loại tự dính), kích thước 15.84mm*11.78mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM33/ A50U-Tấm nhựa PET Film (loại tự dính), kích thước 37.13mm*11.15mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM34/ A51C-Tếp Dính bảo vệ sản phẩm (Adhesive Tape) loại tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM35/ A51C-Tấm nhựa PET Film (loại tự dính), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM36/ BY2-Tếp dính bảo vệ sản phẩm (Adhesive Tape). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 CS/SJ-CG1400B + SJ-CA-17-750300WP-3(1), kích thước:50.03mm*11.23mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 CS/SJ-CG1400B + SJ-CA-17-750300WP-3(2), kích thước:89.74mm*11.254mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF03/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801(VINA) SS/SSE2011E-SU(N)+1100WAS#10 (REV N), kích thước:230.01mm*22.86mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF04/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801(VINA) SS/SSE2015E-SU(N) (REV N), kích thước:247.03mm*122.38mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF05/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 S/S-CARRIER, kích thước:122.27mm*70.36mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF06/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC707 HC-D60WH-T+KW-17501BDA, kích thước:122.27mm*70.36mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF07/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC707 SSE2015E-SU(N), kích thước:103.88mm*37mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF08/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705 SPONGE+ CARRIER, kích thước:166.35mmx120.82mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF09/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705 TAPE STICKER[2], kích thước:19.8mmx7.5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF10/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705-PV SJ-CG2150BD + SJ-CA-17-750300WP-3 C/S 150 TAPE STICKER[1], kích thước:30.14mmx11.48mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF11/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705-PV SJ-CG2150BD + SJ-CA-17-750300WP-3 CS-PAD TAPE, kích thước:60.5mmx5.11mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPKR03/ Tấm dính bảo vệ sản phẩm (BEAN Coil Adhesive), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE REAR TOP R/ Băng dính định hìnhSPONGE REAR TOP R, kt: 24.56mm x 3.25mm x 0.43mm x 0.25mm (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE SPK BTMP01/ Băng dính (6.69mm*147.96mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE SPK LP01/ Băng dính (30.68mm*131.630mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE SPK RP01/ Băng dính (15.01mm*136.790mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB BRK_PV1P01/ Băng dính (13mm*24.29mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB BRK_PV1P02/ Băng dính (13mm*24.29mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB BRK_PV1P03/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB WPP04/ Băng dính (14.8mm*14.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB WPP05/ Băng dính (14.8mm*14.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE VT CAM_PV1P01/ Băng dính (4.25mm*4.52mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE_SENSORP02/ Băng dính (3.29mm*5.84mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE_SENSORP03/ Băng dính (3.29mm*5.84mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE_SENSORP04/ Băng dính (3.29mm*5.84mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPV-A-6050(200M)-SP2807/ Băng keo nhựa 1 mặt không in hình, chữ SPV-A-6050 (200MMX200M) (xk)
- Mã HS 39199099: SPV-A-6050(200M)-SP2836/ Băng keo nhựa 1 mặt không in hình, chữ SPV-A-6050 (210MMX200M) (xk)
- Mã HS 39199099: SPV-A-6050(200M)-SP2840/ Băng keo nhựa 1 mặt không in hình, chữ SPV-A-6050 (235MMX200M) (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1004/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16049A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1005/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16050A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1006/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-15592A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1007/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-15962A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1008/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử dạng cuộn loại LZ60231627D, kích thước 190mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1013/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16016A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1016/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16746A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1026/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14211B (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1039/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16019A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1040/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16317A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1045/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16801A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1054/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16798A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1055/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16799A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1056/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16901A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1059/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16906A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1060/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16907A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1069/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17010A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1082/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16639A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1083/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16640A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1084/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16641A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1085/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16642A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1086/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16643A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1087/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16687A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1088/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16688A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1089/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16689A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1090/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16690A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1094/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16717A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1097/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16529A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1098/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16568A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1099/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16499A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1101/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16784A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1102/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16375A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1104/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16853A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1105/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16861A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1109/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16977A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1110/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16978A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1111/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16979A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1112/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16980A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1113/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16983A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1114/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16984A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1115/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16985A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1116/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16986A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1118/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17170A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1123/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17180A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1124/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17044A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1125/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17048A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1133/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16857A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1134/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16858A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1140/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH81-15970A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1141/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17258A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1143/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17116A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1144/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17127A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1145/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17136A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1146/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17137A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1147/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17144A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1148/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17249A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1149/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17260A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1151/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17178A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1152/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-16285A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1153/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17118A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1154/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17125A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1155/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17126A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1156/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17129A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1157/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17130A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1158/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17131A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1163/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17248A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1164/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17119A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1165/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17143A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1166/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17133A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1167/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17120A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1168/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17121A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1169/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17122A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1170/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17123A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1171/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17213A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1177/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17274A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1178/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17085A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1179/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17086A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1180/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17087A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1193/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17458A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1195/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử GH81-16201A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1196/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử GH81-16200A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1207/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17555A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1208/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17392A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1209/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17393A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1216/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17407A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1217/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17408A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1219/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17375A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1220/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17383A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1221/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17384A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1222/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17385A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1223/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17386A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1224/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17388A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1225/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17389A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1226/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17394A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1227/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17395A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1228/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17396A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1229/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17397A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1230/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17398A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1232/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17402A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1233/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17404A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1234/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17405A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1235/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17409A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1236/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17432A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1237/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17644A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1238/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-16689A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1239/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-16757A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1243/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-16728A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1246/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17648A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1257/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17645A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1259/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17097A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1261/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17107A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1262/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17109A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1263/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17110A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1264/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17164A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1267/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17271A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1268/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17272A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1270/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18048A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1273/ Miếng băng dính dán bảo vệ lonh kiện điện tử loại MU02-S01741 (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1274/ Miếng băng dính dán bảo vệ lonh kiện điện tử loại MU02-S01742 (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1283/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17605A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1284/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-16501A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1286/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17842A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1288/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18140A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1289/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18141A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1290/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18142A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1291/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18175A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1292/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18295A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1294/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18347A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1295/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17787A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1296/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17877A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1297/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17976A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1298/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18061A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1300/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18160A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1301/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18306A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1303/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18354A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1324/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17884A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1326/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-16764A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1333/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-17112A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1334/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-16727A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1343/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18666A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1345/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon GH63-17074A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1347/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18563A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1348/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18796A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1358/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18651A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1359/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18652A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1361/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18885A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1367/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-17502A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1370/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19281A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1371/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18728A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1372/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18729A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1373/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19069A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1374/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19126A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1375/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19201A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1380/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17466A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1403/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19022A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1404/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19025A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1405/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19027A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1406/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19028A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1407/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19039A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1409/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19151A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1410/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19159A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1412/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19214A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1414/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19304A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1415/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19337A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1416/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19515A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1417/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19539A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1418/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19540A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1419/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19543A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1424/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19263A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1425/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19262A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1426/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19261A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1427/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19265A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1428/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19258A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1429/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19361A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1431/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19338A (xk)
- - Mã HS 39199099: SPXK-1432/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19339A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1433/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19342A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1434/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19343A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1435/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19345A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1436/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19346A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1437/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19268A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1438/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19267A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1440/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19639A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1441/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19652A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1442/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19535A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1443/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19266A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1445/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19344A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1447/ Màng bảo vệ bằng nylon loại Z0000000-018891, kt 100mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1454/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-17770A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1456/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19044A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1459/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19289A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1469/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19719A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1470/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19720A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1475/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19425A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1476/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19426A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1477/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19427A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1478/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19428A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1479/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19429A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1480/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19430A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1481/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19431A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1482/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19432A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1487/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19557A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1488/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19670A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1489/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19718A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1493/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19814A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1494/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-17900A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1495/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-17901A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1500/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19038A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1501/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19319A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1503/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19635A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1505/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-17684A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1515/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19512A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1530/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19042A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1534/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19922A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1539/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-17996A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1540/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-17997A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1543/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18164A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1546/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20108A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1547/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20220A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1549/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19679A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1551/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19865A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1554/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19682A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1557/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19677A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1558/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19685A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1560/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19694A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1561/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20096A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1563/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19715A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1564/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19716A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1565/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19862A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1569/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại Z0000000-240860, kích thước: 158.84*125mm, đóng: 500 chiếc/cuộn,chất liệu: plastic (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1576/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19681A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1577/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19684A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1579/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19689A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1580/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19693A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1581/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19699A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1584/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20107A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1585/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20256A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1594/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại Z0000000-182659, kích thước 160mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1607/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19786A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1608/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19850A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1611/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20188A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1612/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20189A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1613/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20242A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1614/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20379A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1615/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20458A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1616/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18216A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1618/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20105A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1619/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20106A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1620/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20396A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1623/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18067A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1625/ Màng bảo vệ bằng nylon Z0000000-314752, kt 120mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1629/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18194A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1631/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20403A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1632/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20250A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1634/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20524A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1656/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20548A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1657/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18217A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1658/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18218A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1660/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-11394A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1661/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-13562A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1662/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14713A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1663/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14714A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1664/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14715A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1665/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14716A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1666/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14710A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1667/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14711A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1668/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14753A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1669/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14717A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1670/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20441A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1671/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20442A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1672/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20443A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1673/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20444A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1674/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20445A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1675/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20446A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1676/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH81-18482A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1678/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18047A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1682/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20449A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1685/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20537A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1696/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20758A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1697/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18546A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1698/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14712A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1707/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18480A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1713/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19678A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1714/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20567A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1716/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18581A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1722/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại Z0000000-460073, kích thước: 125*177.8 (mm), đóng: 500 chiếc/cuộn, chất liệu: plastic (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1724/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại Z0000000-485857, kích thước: 125*177.8 (mm), đóng: 500 chiếc/cuộn, chất liệu: plastic (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1726/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20989A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1727/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20990A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1728/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20991A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1729/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH81-18919A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1737/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18562A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1738/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18563A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1748/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20925A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1749/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20926A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1750/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20927A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1751/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20928A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1752/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20929A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1753/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20933A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1754/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20943A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1756/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20960A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1757/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20962A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1758/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20963A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1759/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20964A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1760/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20965A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1763/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18564A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1763/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-18564A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1764/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20748A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1765/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20839A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1766/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20840A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1767/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20878A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1768/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20879A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1769/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20880A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1770/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20881A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1807/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20930A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1808/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20931A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1809/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20942A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1821/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20745A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1822/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20746A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1823/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20747A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1824/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20888A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1825/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20889A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1826/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-21011A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1827/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử,kích thước: 125.00*177.80 (mm), đóng: 700 chiếc/cuộn, chất liệu: plastic, loại Z0000000-578112 (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1829/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14665A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1830/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14667A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1831/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14666A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1832/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18930A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1833/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18948A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1834/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18949A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1835/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19479A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1836/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19883A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1837/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20743A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1838/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20744A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1839/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20870A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1840/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18721A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1841/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18808A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1842/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20869A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1843/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20871A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1844/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20883A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1845/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20884A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1846/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20885A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1847/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20887A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1848/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20993A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1849/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-21064A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1853/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-21127A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1854/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18541A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1855/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18664A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1856/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18665A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1857/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18666A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1858/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18667A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-390/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại REMOVAL TAPE (ELITER0001), kt 23mm*5mm (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-391/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-10746A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-392/ Băng dính bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-10627A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-426/ Miếng băng dính dán bảo vệ kinh kiện điện tử loại GH02-12014A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-427/ Miếng băng dính dán bảo vệ kinh kiện điện tử loại GH02-12026A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-434/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-11858A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-437/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12196A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-439/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12198A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-440/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12199A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-441/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12201A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-442/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12202A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-443/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12244A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-460/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12134A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-461/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12142A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-464/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12165A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-465/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12170A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-466/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12200A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-561/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12636A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-578/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại SMU005-DW, kt 5mm*23mm (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-639/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13144A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-640/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13145A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-641/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13146A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-642/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13147A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-643/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13156A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-648/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13398A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-741/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14212A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-768/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14719A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-776/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14058A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-777/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14059A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-779/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14061A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-780/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14060A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-781/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14062A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-782/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14063A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-783/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14064A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-784/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14065A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-796/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14684A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-800/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14491A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-801/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14340A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-802/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14680A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-820/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-14646A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-844/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15273A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-845/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15274A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-846/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15392A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-864/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15364A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-865/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15461A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-874/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15330A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-877/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15235A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-878/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15236A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-890/ Tấm màng bảo vệ bằng nhựa loại GH81-15256A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-893/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15296A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-920/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15857A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-923/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điển tử loại GH02-15304A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-925/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-15323B (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-926/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-15325B (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-938/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-15177A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-970/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử dạng cuộn loại LZ60231635A, kích thước 300mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-993/ Băng dính(Dạng miếng. dùng để dán bảo vệ linh kiện. chất liệu: nhựa vinyl. kích thước: 196*3*0.3mm) loại RC00H003-052146 (xk)
- Mã HS 39199099: SS01-2/ Băng dính cách điện SJ02-02084A (30.15mm*4.45mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS179/ Băng dính cách điện SJ02-02729A (37.0 mm x 8.20mm). (xk)
- Mã HS 39199099: SS189/ Băng dính cách điện SJ02-00841B, kích thước 10.0mm x 3.5mm x 0.10 (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00046A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00046A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00046A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00046A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00046A_D08-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00046A_D08-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00046A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00046A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00047A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00047A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00047A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00047A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00047A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00047A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00047A_D10/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00047A_D10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00048A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00048A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00048A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00048A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00048A_D08-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00048A_D08-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00048A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00048A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00049A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00049A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00049A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00049A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00049A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00049A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00050A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00050A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00050A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00050A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00050A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00050A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00050A_D10/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00050A_D10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D07-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D07-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D08-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D08-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D10/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D08-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D08-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D10/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS254/ Băng dính cách điện dạng cuộn S029-00070A, kích thước 49.74mm x 6.27 mm x 0.4 (xk)
- Mã HS 39199099: SS260/ Băng dính cách điện Beyondx poron auto S029-00027A kích thước 51.76mm x 6.06mm x0.2T. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS261/ Băng dính cách điện S029-00109A, kích thước 46.74mm x 3.1 mm x 0.35. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS31/ Băng dính cách điện SJ02-02396A (78.5mm*13mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS38/ Băng dính cách điện SJ02-02375A (132mm*13.4mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS39/ Băng dính cách điện SJ02-02376A (22mm*10mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS40/ Băng dính cách điện SJ02-02377A (72mm*31.5mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS89/ Băng dính cách điện SJ02-02693A (43.5 mm x3 mm x0.05). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SSP-005: Miếng dán trang trí (bằng nhựa) của máy SPD-S955S, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: ST308/ Miếng dán tự dính R02-A WA8001BAC44 2-ES (40*117)mm,146000156002J (xk)
- Mã HS 39199099: ST316/ Miếng dán tự dính 42V-900-2797R(17.75*15.75)mm (xk)
- Mã HS 39199099: ST338/ Miếng dán tự dính R02 Product Label V1 WG9117AAC34-ASU US (125.86*47)mm, 146000180501MAS (xk)
- Mã HS 39199099: ST375/ Nhãn dán tự dính, chất liệu bằng nhựa, phi30mm (xk)
- Mã HS 39199099: ST388/ Miếng dán tự dính R03 Product WG9117GAC33 2-ASU R.2.0(4360)SU (125.86*47)mm, 0146000003 (xk)
- Mã HS 39199099: ST389/ Miếng dán tự dính R04 Product (125.86*47)mm, 0146000007 (xk)
- Mã HS 39199099: ST390/ Miếng dán tự dính R05 Product WG911BBS444-ASU (59.7*59.7)mm, 0146000012 (xk)
- Mã HS 39199099: ST392/ Miếng dán tự dính R01 Product WE420244C-LT (85.3*23.7)mm, 0146000043 (xk)
- Mã HS 39199099: ST395/ Nhãn dán tự dính, chất liệu bằng nhựa. phi 50mm (xk)
- Mã HS 39199099: ST401/ Nhãn dán tự dính 171-404010-001H(30*30)mm (xk)
- Mã HS 39199099: ST404/ Miếng dán tự dính R07-A Product WG911BBAC44-ASU (59.7*59.7)mm 0146000006 (xk)
- Mã HS 39199099: ST405/ Miếng dán tự dính R03 Product WG9117BAX22-ASU US (127.55*21.64)mm 0146000021 (xk)
- Mã HS 39199099: ST-502ASU(L50)-R500/ Băng dính POLYESTER mã ST-502ASU(L50), kích thước (1,040mm X 500M X 0.040mm), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5335K/ Băng dính ST-5335K, KT: 250mm x 200m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5335KT/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-5335K, KT: 500mm x 100m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5543/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST5555/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5555AS(F)/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-5555AS, kt 250mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5555HC/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn ST-5555HC(LAS4), kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560AS(L50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ màn hình ST-5560AS(L50), KT: 1040mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560AS(L50)-R/ Băng dính POLYESTER mã ST-5560AS(L50), kích thước (1040mm X 500M X 0.045mm) (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560AS(WL50)-R/ Băng dính POLYESTER mã ST-5560AS(WL50), kích thước (1040mm X 500M X 0.045mm), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560AS(WL50)-R300/ Băng dính POLYESTER mã ST-5560AS(WL50), kích thước 1040mm X 300M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560ASA/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ ST-5560AS(WL50), KT: 1040mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST5566/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5566/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-5566, kt 260mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5566(T)/ Băng dính ST-5566, kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST5566HCA/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn ST-5566HC(L38), KT: 250mm x 320m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5577C(L50)/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 1040mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5603AS(WL50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-5603AS(WL50), KT: 208mm x 450m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5702AS(L50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ màn hình ST-5702AS(L50), KT: 1050mm x 400m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5702AS(L50)-R/ Băng dính POLYESTER mã ST-5702AS(L50), kích thước (1,050mm X 400M X 0.070mm) (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5703AS/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ ST-5703AS(WL50), KT: 1040mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST5703AS/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-5703AS(WL50), kt 235mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5703AS(L50)/ Băng dính POLYESTER mã ST-5703AS(L50), kích thước (1050mm X 500M X 0.045mm) (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5703AS(T)/ Băng dính ST-5703AS(L50), kt 1040mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5703AS(WL50)-R500/ Băng dính POLYESTER mã ST-5703AS(WL50), kích thước (1040mm X 500M X 0.045mm), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5735AS(L50)T/ Băng dính từ nhựa PET ST-5735AS(L50), KT: 1040mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5737AS/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ ST-5737AS(WL50), KT: 1040mm x 400m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5737AS/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn ST-5737AS(L50), kt 240mm*400M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5737AS(L50)/ Băng dính Polyester ST- 5737AS(L50), kt 1040MM*500M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5737AS(WL50)-R500/ Băng dính POLYESTER mã ST-5737AS(WL50), kt 1040mm X 500M (xk)
- Mã HS 39199099: ST6500AS/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-6500AS, KT: 238mm x 100m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-6500AS/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-6500AS, kt 230mm x 350m (xk)
- Mã HS 39199099: ST6503HC(TL38)/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-6503HC(TL38), kt 245mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-6538/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn ST-6538AS(WL75), kt 205mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-6568HCAS/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn ST-6568HCAS, kt 208mm*500M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-6568HCAS(R)/ Băng dính POLYESTER mã ST-6568HCAS, kt 1040mm X 400M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-657(L50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-657 (L50), KT: 1040mm x 200m (xk)
- Mã HS 39199099: ST6MADH/ Seam dán có thành phần cấu tạo từ polyme khổ 57",(xuất trả một phần thuộc dòng hàng số 43 TKNK:103243453830 ngày 06/04/2020), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-7537AS(L50)/ Băng dính Polyester ST-7537AS(L50), kt 1040mm*500M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-8028/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-8028, KT: 1080mm x 300m (xk)
- Mã HS 39199099: ST830/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 630mm*33M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-84/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính), kt 1080mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: ST850/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn ST-850R, kt 1040mm*50M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-8504/ Màng nhựa Polyethylene Terephthalate tự dính dạng cuộn ST-8504, kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850G/ Băng dính, kt 300mm*50M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850G/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*50M (xk)
- Mã HS 39199099: ST850GFL/ Băng dính ST-850GFL, kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850GFL/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850GFL-R200/ Băng dính POLYESTER mã ST-850GFL, kích thước (1,020mm X 200M), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850GSSFL/ Màng nhựa Polyester tự dính dạng cuộn (Băng dính), kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850GSSFL(T)/ Băng dính Polyester ST-850GSSFL, KT: 1040mm x 100m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-852/ Băng dính ST-852G, KT: 430mm x 50m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-853AS/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 1040mm*660M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-8546HCAS/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-8546HCAS, kt 205mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-854GFL/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-854GFL(T)/ Băng dính ST-854GFL, kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST8556BAS/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- Băng dính ST-8556BAS, KT: 240mm x 100m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-8556BAS(T)/ Băng dính ST-8556BAS, kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST855Y/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 510mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST8576H/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính), kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-857ASFL/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính), kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST857ASFL/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-857ASFL, kt 250mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-857ASFL(T)/ Băng dính ST-857ASFL, kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-85L/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 257mm*250M (xk)
- Mã HS 39199099: S-TAPE/ Băng dính hai mặt bằng nhựa Acrylic,kích thước:T:0.3*4*1360(mm), dạng chiếc. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: S-TAPEFPCB Băng dính bảo vệ FPCB, kích thước: 17.6*0.5mm*0.07T (MU02-S00054D). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: S-TAPEITO/ Băng dính bảo vệ ITO, XD4 HTMT2, 141.2mm x 168.52mm, (MU02-S00037D) dạng chiếc, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: S-TAPEITO/ Băng dính trước PF,XD4 HTMT2 PF, 142.05mm X 164.32mm(GSR) B7, (MU02-S00044D) dạng chiếc, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-AS5406(L50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-AS5406(L50), KT: 208mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: STG29/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa 081-0001-8662 (21.5*4.1*0.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG37/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa PET 081-0001-8897 (0.1*21.5*4.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG38/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa PET 081-0002-8897 (0.1*21.5*4.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG41/ Miếng dính bằng nhựa 071-0004-7689 (25*4.1*0.15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG42/ Miếng dính bằng nhựa PET 081-0001-9041 (21.5*4.1*0.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG43/ Miếng dính bằng nhựa PET 081-0002-9041 (21.5*4.1*0.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG46/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa PET 081-0003-8984 (26.2*7.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: Stick tape- băng keo dùng để đóng hàng(48mm x 30m)- mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-S55T/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn ST-S55T, kt 203mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: STS55T/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-S55T, kt 210mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-T575_TAPE- AP- SHEET/ Băng dính định hìnhST-T575_TAPE- AP- SHEET, kt: 32.72mm x 24.53mm x 0.04mm (xk)
- Mã HS 39199099: STU10X25X70_202001/ Băng keo lót 10025070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU15X100X180ASV/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU15X50X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X10X30ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X10X80ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X150X180_202001/ Băng keo lót 03150180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X150X195_202001/ Băng keo lót 03150195 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X15X30_202001/ Băng keo lót 03015030 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X15X30ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X15X55_202001/ Băng keo lót 03015055 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X85_202001/ Băng keo lót 03020085 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X85ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X25X50_202001/ Băng keo lót 03025050 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X105ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X120_202001/ Băng keo lót 03030120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X120ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X140_202001/ Băng keo lót 03030140 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X140ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X155_202001/ Băng keo lót 03030155 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X160ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X195ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X260_202001/ Băng keo lót 03030260 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X270_202001/ Băng keo lót 03030270 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X290_202001/ Băng keo lót 03030290 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X295ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X300_202001/ Băng keo lót 03030300 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X300ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X30ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X380_202001/ Băng keo lót 03030380 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3x30x40ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X45ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X50_202001/ Băng keo lót 03030050 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X55ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X60_202001/ Băng keo lót 03030060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X65ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X80ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X90_202001/ Băng keo lót 03030090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X90ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X105ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X60_202001/ Băng keo lót 03035060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X65ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X90_202001/ Băng keo lót 03035090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X95ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X100_202001/ Băng keo lót 03040100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X110_202001/ Băng keo lót 03040110 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X120ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X140ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X150_202001/ Băng keo lót 03040150 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X170_202001/ Băng keo lót 03040170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X200_202001/ Băng keo lót 03040200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X215_202001/ Băng keo lót 03040215 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X220_202001/ Băng keo lót 03040220 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X220ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X40_202001/ Băng keo lót 03040040 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X60_202001/ Băng keo lót 03040060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X70_202001/ Băng keo lót 03040070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X80_202001/ Băng keo lót 03040080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X100_202001/ Băng keo lót 03045100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X110ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X115_202001/ Băng keo lót 03045115 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X115ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X120_202001/ Băng keo lót 03045120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X160ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X170_202001/ Băng keo lót 03045170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X175ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X185_202001/ Băng keo lót 03045185 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X190ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X200_202001/ Băng keo lót 03045200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X240_202001/ Băng keo lót 03045240 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X240ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X40ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X60_202001/ Băng keo lót 03045060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X70_202001/ Băng keo lót 03045070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X80_202001/ Băng keo lót 03045080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X100_202001/ Băng keo lót 03050100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X105ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X120_202001/ Băng keo lót 03050120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X135_202001/ Băng keo lót 03050135 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X140ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X145_202001/ Băng keo lót 03050145 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X155ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X160_202001/ Băng keo lót 03050160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X160ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X165ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X170_202001/ Băng keo lót 03050170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X180_202001/ Băng keo lót 03050180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X190_202001/ Băng keo lót 03050190 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X200_202001/ Băng keo lót 03050200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X240_202001/ Băng keo lót 03050240 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X280_202001/ Băng keo lót 03050280 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X280ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X300_202001/ Băng keo lót 03050300 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X320ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X50_202001/ Băng keo lót 03050050 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X65_202001/ Băng keo lót 03050065 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X70_202001/ Băng keo lót 03050070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X75ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X80_202001/ Băng keo lót 03050080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X80ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X90_202001/ Băng keo lót 03050090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X100_202001/ Băng keo lót 03055100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X115ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X135_202001/ Băng keo lót 03055135 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X165_202001/ Băng keo lót 03055165 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X170_202001/ Băng keo lót 03055170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X390_202001/ Băng keo lót 03055390 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X70_202001/ Băng keo lót 03055070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X75ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X85ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X110ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X120ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X140ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X155_202001/ Băng keo lót 03060155 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X160_202001/ Băng keo lót 03060160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X180_202001/ Băng keo lót 03060180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X180ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X200_202001/ Băng keo lót 03060200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X230ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X395_202001/ Băng keo lót 03060395 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X480_202001/ Băng keo lót 03060480 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X70_202001/ Băng keo lót 03060070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X80_202001/ Băng keo lót 03060080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X90ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X125_202001/ Băng keo lót 03065125 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X250ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X280_202001/ Băng keo lót 03065280 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X305_202001/ Băng keo lót 03065305 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X65ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X125ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X160_202001/ Băng keo lót 03070160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X160ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X180_202001/ Băng keo lót 03070180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X190ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X200_202001/ Băng keo lót 03070200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X210_202001/ Băng keo lót 03070210 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X75X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X75X135ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X75X75ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X80X250_202001/ Băng keo lót 03080250 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X80X260ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X80X80_202001/ Băng keo lót 03080080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X85X300ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X90X110ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X90X190ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X90X230ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X90X90ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X100X120_202001/ Băng keo lót 05100120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X30X110ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X30X140_202001/ Băng keo lót 05030140 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X30X70_202001/ Băng keo lót 05030070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X35X120ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X35X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X120_202001/ Băng keo lót 05040120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X130_202001/ Băng keo lót 05040130 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X150_202001/ Băng keo lót 05040150 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X180_202001/ Băng keo lót 05040180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X200_202001/ Băng keo lót 05040200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X210_202001/ Băng keo lót 05040210 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X60_202001/ Băng keo lót 05040060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X70_202001/ Băng keo lót 05040070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X80_202001/ Băng keo lót 05040080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X90ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X45X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X100_202001/ Băng keo lót 05050100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X120_202001/ Băng keo lót 05050120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X150_202001/ Băng keo lót 05050150 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X160_202001/ Băng keo lót 05050160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X180_202001/ Băng keo lót 05050180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X50_202001/ Băng keo lót 05050050 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X70_202001/ Băng keo lót 05050070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X90_202001/ Băng keo lót 05050090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X140_202001/ Băng keo lót 05060140 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5x60x150NGASV / Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X160_202001/ Băng keo lót 05060160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X250ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X90_202001/ Băng keo lót 05060090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X100_202001/ Băng keo lót 05070100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X120_202001/ Băng keo lót 05070120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X170_202001/ Băng keo lót 05070170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X200_202001/ Băng keo lót 05070200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X70_202001/ Băng keo lót 05070070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X80X100_202001/ Băng keo lót 05080100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X80X150_202001/ Băng keo lót 05080150 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X80X160_202001/ Băng keo lót 05080160 (xk)
- Mã HS 39199099: SYTBSTP0204/ Băng dính 2 mặt dạng chiếc dùng trong sản xuất mạch in- Tái xuất từ mục hàng số 39 của TK số 102122776450/E21 (xk)
- Mã HS 39199099: T14H005A0-1/ Băng dính dùng cho phần điều chỉnh âm thanh tai nghe,kích thước 46*3*0.08mm 308000418915 (xk)
- Mã HS 39199099: T18K015A0/ Màng bảo vệ kích thước 27.3*13.9 mm; dùng để dán bảo vệ đầu audio; chất liệu nhựa LDPE, 081-0008-8313-V; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: T18K016A2/ Băng dính 071-0001-7699 (50000 pce 2.67 kg; 204.119850 usd/kg) (xk)
- Mã HS 39199099: T20D020A0/ Miếng dính bằng xốp (Chất liệu:Bông+keo dính,quy cách:L*W*T105*15*2.0mm,dùng cho sản phẩm bộ sạc pin không dây và loa bluetooth) 092-0001-3079 (xk)
- Mã HS 39199099: T20D021A0/ Miếng dính bằng xốp (Chất liệu:Bông+keo dính,quy cách:L*W*T35*15*2.0mm,dùng cho sản phẩm bộ sạc pin không dây và loa bluetooth) 092-0001-3080 (xk)
- Mã HS 39199099: T30G5MM44"GK21/ Mút dán giấy khổ 44"(Bột xốp lên keo) (xk)
- Mã HS 39199099: T505MM44"GK21/ Mút dán giấy khổ 44"(Bột xốp lên keo) (xk)
- Mã HS 39199099: T50D5MM44"GK21/ Mút dán giấy khổ 44"(Bột xốp lên keo) (xk)
- Mã HS 39199099: T7439/ Băng dính TAPE 3.85-2.45-0.11T (đơn giá: 0.0032 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7453/ Băng dính TAPE 17.78-5.04-0.05T (đơn giá: 0.00469995419147962 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7469/ Băng dính TAPE 4.82-4.62-0.15T (đơn giá: 0.00109986928104575 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7538/ Băng dính TAPE 6.23-2.89-0.1T (đơn giá: 0.0081 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7539/ Băng dính TAPE 6.23-2.89-0.1T-B (đơn giá: 0.0059 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7540/ Băng dính TAPE 19.43-18.69-0.04T (đơn giá: 0.0109000132643587 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7541/ Băng dính TAPE 2.7-2.7-0.05T(W) (đơn giá: 0.0015 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7542/ Băng dính TAPE 2.7-2.7-0.05T(G) (đơn giá: 0.0037 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7546/ Băng dính TAPE 20.97-15.28-0.03T (đơn giá: 0.00639998988775407 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7548/ Băng dính TAPE 8.0-0.1T-C (đơn giá: 0.00190004452359751 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAKAGI-101000RVQ01/ Tem nhãn các loại kích thước (5*73) mm, hàng mới 100%. Chất liệu bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39199099: TAKAGI-101000SVQ01/ Tem nhãn các loại kích thước (10*38) mm, hàng mới 100%. Chất liệu bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39199099: TAKAGI-106005VQ01/ Tem nhãn kích thước (85mm*30mm), chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100%. Chất liệu bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm băng dính chịu nhiệt (0.055*20*13)mm 3T.000EU.111 (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động 0251-0013M00 Tape/ Anyone/A8060RT-60um-75um (1003044) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm bìa màu trắng cho kính V740 BC White sheet(tự dính) (V740 B/C) White Sheet + Adh White Sheet (P180-000264) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm cách điện bằng nhựa- INSULATOR-SOURCE PCB 55UNU7100X,PET,BLACK. Code: BN63-17616A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm chuẩn CAL-S 23 micromet Plastic Fischer 605-331 (xk)
- Mã HS 39199099: TẤM CHUẨN CAL-S 75 micromet PLASTIC Fischer 605-337 (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm dán bảo vệ bình nhiên liệu bằng nhựaFILM,TANK PROTECTOR17516-K44-V000, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm đàn hồi nhựa cố định hộp ACC (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm đậy răng lược (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm đệm dùng để lót bản mạch linh kiện điện tử bằng nhựa có từ tính, tự dính, kích thước (285.6*55.3*1.35)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm dính bụi 24''x36'', Đóng gói:10 tấm/thùng, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm dính bụi 60*90cm (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm dính chắn bụi cho kính V640[V640] Mono Dust Sponge (P180-000342) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm giảm chấn bằng nhựa, tự dính dùng cho xe máy Yamaha/ 16S-F414G-00/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm nhựa có phủ keo dính BIO PET BAND (240-K11420-001H), kích thước 114mm*60mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm nhựa đóng gói 240X110X15mm PET (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm nhựa đóng gói 242X112X16mm PET (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm nhựa phủ chất kết dính dùng để bảo vệ sản phẩm khi nhỏ keo 80x12.83x0.03mm. Hàng mới 100% (code: 251-200000-003H) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm PE Foam màu hồng, kt: 1200 x 1000 x 10 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm phản xạ tự dính Reflector Sheet CM51-00917A bằng Polyethylene Terephthalate, dùng trong sản xuất Tivi, kt: 210UM*327MM*456MM,. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm phim bảo vệ màn hình bằng nhựa đã được định hình kích thước L317.7*W108.4 (LZ10281147A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm Plastics dùng để lót khi gập Q.áo: KT 40*30cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm PVC 1.4mx50mx0.3mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm PVC 1mx50mx0.3mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm PVC phủ lớp kết dính 600x900mm (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE 180*86/ Băng dính định hìnhTAPE 180*86, kt: 180mm x 86mm (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE 5G ANT H_PV1P01/ Băng dính (16.88mm*3.6mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE 9 203-02803-11 A/0/ Miếng băng dính phi 9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ABSORBER REAR_PV1_9702ASBP01/ Băng dính (40.1mm*38.33mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ABSORBER REAR_PV2P02/ Băng dính (40.10mm*38.33mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ABSORBER REARP03/ Băng dính (40.1mm*38.33mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ANTI NOISE BLP01/ Băng dính (16.89mm*22.45mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ANTI NOISE BRP01/ Băng dính (19.71mm*22.98mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE BACK COVER OUT 2 0/ Băng dính định hìnhTAPE BACK COVER OUT 2.0, kt 145.05mm x 67.81mm x 0.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE BATT_SIDEP01/ Băng dính (111mm*12.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE BATTERY TBP01/ Băng dính (13.25mm*76mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE CABLE BTM_PV1P01/ Băng dính (3.6mm*13mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE CABLE TOPP02/ Băng dính (2.39mm*18.57mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DECO S PEN_PV1P01/ Băng dính (183.31mm*10.28mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DECO S PEN_PV1P02/ Băng dính (183.31mm*10.28mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DECO S PEN_TESTP01/ Băng dính (183.31mm*10.28mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DS FOR FPCA (BOE101)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: BOE101. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DS FOR FPCA TV101(Model: TV101WUM-B3)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: TV101WUM-B3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE FIX KEY FPCB_PV1P01/ Băng dính (25.9mm*7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE FIX KEY FPCBP02/ Băng dính (25.90mm*7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET A USP01/ Băng dính (6.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET A USP02/ Băng dính (6.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET A_PV1P01/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET A_PV1P02/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET B_PV1P01/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET B_PV1P02/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET BTM_PV2P01/ Băng dính (6.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET C_PV1P01/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET MID_PV2P01/ Băng dính (16mm*2.88mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GRAPHITE LCD_DVR_V2P01/ Băng dính (121.92mm*118.57mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GRAPHITE LCD_DVRP01/ Băng dính (121.92mm*118.57mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD IF POGOP01/ Băng dính (67.10mm*21.22mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD IF POGOP02/ Băng dính (67.10mm*21.22mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD IF POGOP03/ Băng dính (67.10mm*21.22mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD IF POGOP04/ Băng dính (67.10mm*21.22mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD POGOP01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE INNER BRK REAR BTMP01/ Băng dính (9.01mm*147.290mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE INNER BRK REAR LP01/ Băng dính (7mm*12.90mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE INNER BRK REAR RP01/ Băng dính (30.68mm*131.63mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE INNER BRK REAR TOPP01/ Băng dính (9.01mm*147.29mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW BTM_PV1_FINALP01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW BTM_TESTP01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW BTM_YKR-3330GP01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW L_PV1P01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW R_PV1P01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW TOP_PV1P01/ Băng dính (152.77mm*4.6mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MMW SCREW_PV1P01/ Băng dính (3.99mm*3.48mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE REWORK TOP (TV084WUM-LS0 (8.37"))/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model: TV084WUM-LS0 (8.37"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN AP_DVRP01/ Băng dính (33.49mm*27.97mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN AP_PV1P01/ Băng dính (33.49mm*27.97mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN AP_PV2P01/ Băng dính (33.49mm*27.97mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN CP_DVRP01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN CP_PV1P01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN CP_PV2P01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SMT_A50L520/ Băng dính PPSDA50L- PROCESS PROTECT TAPE (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SMT_A50S520/ Băng dính PPSDA50S- PROCESS PROTECT TAPE (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SUPPORT BATT BTMP01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SUPPORT BATT TOPP01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE TOP REFLECTOR (BOE101)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: BOE101. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE TOP REFLECTOR TV010(Model: TV101WUM-B4)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: TV101WUM-B4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE TOP REFLECTOR TV101 (TV101WUM-B3)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: TV101WUM-B3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE WACOM PCB_PV1P01/ Băng dính (16.94mm*11.95mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE WACOM PCB_PV2P02/ Băng dính (16.94mm*11.95mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TEB1701-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TEB1790-B/VI-K/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED2470-C/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED2745-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3071-C/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3166-A/VI/ Miếng đệm loa bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3181-A/VI/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (co keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3232-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3247-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3248-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3250-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3268-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3269-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3270-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3272-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3280-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TEH1065-A/VI/ Miếng đệm loa(bằng nhưạ, có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TEH1153-A/VI/ Miếng đệm loa(bằng nhựa, có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TEH1281-A/VIR01/ Miếng đệm loa (bằng nhựa, có keo dính)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TEH1282-A/VIR01/ Miếng đệm loa (bằng nhựa, có keo dính)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem Cảnh Báo/ 1CN-F1568-V0/ dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: Tem chữ Yamaha dùng cho xe máy Yamaha/ 5VD-F153E-10/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39199099: Tem chữ Yamaha/ 99231-00100 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem chuyển in (xk)
- Mã HS 39199099: Tem chuyển nhiệt bằng nhựa đã in logo, 1pr2pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán (100*152mm) (950 tờ/cuộn). Hàng mới 100% (1 Cuộn 1PCS) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán (dạng miếng) volvo CMA, 189.5*35mm (3 hole), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán đá Vicostone được làm từ Plastic (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán dắt sau bên phải *TYPE1*- 86841-K35-J50ZB- PT XE MÁY HONDA PCX150. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán số (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán(4.5cm*1.2cm 50# Matte silver PET,mattefilm, có keo). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TEM DON HY_53.0X9.0/ Tem Đơn bằng polyester (53mm*9mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem in mã sản phẩm remove 80*100(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem in mã vạch dán lên hộp đựng màn hình phụ, bằng nhựa tự dính loại chưa in Label, Barcode MEZ67771223, kt: 77*14 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem kích thước (nhãn nhựa- nhãn phụ, loại tự dính)/ SS00072NX-AL size M (xk)
- Mã HS 39199099: TEM KÍCH THƯỚC (nhãn phụ- nhãn nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem label không in KT 0.07T 25x45(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem label không in tròn KT 0.07T phi 21(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem mũi tên TSP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn bàng nhựa FCC Label của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn bàng nhựa KRC Label của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn bàng nhựa Overlay legal ETL của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn bàng nhựa Warranty seal của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn nilon tráng keo: Kích thước 60 X 50 (mm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (108mm*44.5mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (177.8mm*152.4mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (178.8mm*152mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (178mm*152mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (29.2mm*97.8mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (35.2mm*18.4mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (37.7mm*49.1mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (45.8mm*9mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (50mm*50mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (57mm*25.2mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (76mm*38mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhựa PVC đã in kt:100mm*54mm 100m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem Seri 400-PRJ024, chất liệu: PET, kt: 30*23mm, tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem Seri PRJ-7, chất liệu: PET, kt: 32*28mm, tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem tròn bằng nhựa trong suốt tự dính M802-0175-0 (SSV5444), kích thước 25mm x 25mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tem tròn bằng nhựa tự dính 2PLBA999XXX00025 (SSV5445), kích thước 14mm x 14mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tem tron D20, chất liệu plastic, có khả năng tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem trong tự dính bằng Plastics đã in 10x40mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tem trống(4.5cm*3cm 50# Matte silver PET,matte film, có keo). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem tự dính bằng nhựa PC JS369800040N0, (KT 17.5*52*0.25MM), bằng nhựa PC, kích thước: 17.5*52*0.25MM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe dùng cho xe máy Yamaha/ 1FP-F83GE-00/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2ND-F1569-10 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2ND-F17BP-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2ND-F17BT-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2ND-F17BU-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2VP-F83BG-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem Xe/ 55P-F815P-00/ dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F173E-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F173F-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F174G-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F174H-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F174J-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F174K-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F179J-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F179K-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F179L-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F179M-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F6192-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F832K-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F832L-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F832P-10 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F832P-20 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8391-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8392-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8393-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8394-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8398-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8399-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839A-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839E-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839F-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839G-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839J-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B3-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B4-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B5-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B6-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B7-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B8-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B9-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BA-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BB-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BC-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BD-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BE-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BF-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BG-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BH-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BJ-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BK-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TESA 61395- Băng dính PET TESA 61395, dạng cuộn, kích thước 1240mm*100m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TF1573SP1371/ Băng dính 2 mặt TF1573SP1371 (xk)
- Mã HS 39199099: TF1573SP140/ Băng dính 2 mặt TF1573SP140 (xk)
- Mã HS 39199099: TF1573SP190/ Băng dính 2 mặt TF1573SP190 (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 1155x1000x35mc (9 lỗ) (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 1850*760mm (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 600*900mm (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 60cmx90cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 840x1000x35mc (6 lỗ) (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 860*760mm (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 955x1000x35mc (8 lỗ) (xk)
- Mã HS 39199099: THANH CUỘN DÍNH BỤI 16CM ROLLING PLANT 16 CM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TK04-0009B/ Băng dán dạng chiếc, KT(mm): 27.1x10.5x0.1 (xk)
- Mã HS 39199099: TK04-0015A/ Băng dính dạng chiếc, KT(mm): 29.1x5.2x0.2 (xk)
- Mã HS 39199099: TK04-0016B/ Băng dính dạng chiếc, KT(mm): 29.1x27.35x0.2 (xk)
- Mã HS 39199099: TK04-0026A/ Tấm tăng cứng dùng để sản xuất bàn phím cảm ứng bằng plastic kích thước (21.20*7.35*0.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK05-0040B/ Băng dính một mặt dạng chiếc bằng plastic kích thước (19.69*8.35*0.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK05-0041B/ Băng dính một mặt dạng chiếc bằng plastic kích thước(130.51*7.00*0.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK05-0042B/ Băng dính một mặt dạng chiếc bằng plastic kích thước (271.58*6.42*0.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK05-0043B/ Băng dính một mặt dạng chiếc bằng plastic kích thước (67.08*6.42*0.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK06-0045B/ Băng dán dạng chiếc, KT(mm):22.3x15.7x0.06 (xk)
- Mã HS 39199099: TK06-0048A/ Băng dán dạng chiếc, KT(mm):152.88x89.9x0.1 (xk)
- Mã HS 39199099: TK06-0050A/ Băng dán dạng chiếc bằng plastic, KT (153.28 x 90.3 x 0.11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (10.1WUXGA)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm;Model: 10.1WUXGA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (CSOT 10.9)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model: CSOT 10.9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (TV080WUM-ASO)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model TV080WUM-ASO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (TV084WUM-LS0 (8.37"))/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model TV084WUM-LS0 (8.37"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (TV104WUM-LSO)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model: TV104WUM-LSO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (TV105WUM-ASO)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model: TV105WUM-ASO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TP01/ Miếng dán REMOVE TAPE kích thước 6x16mm (xk)
- Mã HS 39199099: TP0161/ Tấm dính bằng nhựa 69548-15066-03/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP0167/ Tấm dính bằng nhựa 69548-15071/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP0186/ Tấm dính bằng nhựa 69548-15142/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP0726/ Tấm dính bằng nhựa 45548-8830/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP0931/ Băng dính hai mặt DIC#8800CH DIC DAITAC(30mm*50m) (xk)
- Mã HS 39199099: TP1005BJ/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1005BJ kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1010/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1010 kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1010-A/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1010-A kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1010B/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1010B kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1014/ Tấm dính bằng nhựa 91648-0990/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1015/ Băng dính nhựa hai mặt mã (TP1015) kích thước: 1000mm*100m*2cuộn (xk)
- Mã HS 39199099: TP1015/ Tấm dính bằng nhựa 91648-0991A/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1015B/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1015B kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1025/ Tấm dính bằng nhựa 68048-0342/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1027/ Tấm dính bằng nhựa 68048-0344/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1031/ Tấm dính bằng nhựa 69548-15776/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1036/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 68048-0347/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1037/ Miếng tự dính bằng nhựa 68048-0348/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP141/ Miếng băng dính đã định hình Degas Window PT TT1000104B (xk)
- Mã HS 39199099: TP144/ Miếng băng dính đã định hình GTA-L WINDOW P/T TT1000152C (xk)
- Mã HS 39199099: TP145/ Miếng băng dính đã định hình GTA-L LCD PORON TT3000047C (xk)
- Mã HS 39199099: TP221/ Miếng dán REMOVE TAPE kích thước 25x5mm (xk)
- Mã HS 39199099: TP50/ Miếng băng dính định hình 7251L-1295B (xk)
- Mã HS 39199099: TP51/ Miếng băng dính định hình 7251L-1295B.01 (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH037/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13331A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH041/ Tem nhãn bằng nhựa 643A01821A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH044/ Tem nhãn bằng nhựa 643A01831A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH047/ Tấm lót dán bàn phím bằng nhựa 660A02231A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH063/ Tấm lót dán bàn phím bằng nhựa 660A01451A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH067/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13752A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH068/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13761A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH073/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13316A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH093/ Tem nhãn bằng nhựa 640A14081A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH159/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13313C. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH160/ Tem nhãn bằng nhựa 640A14661A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH161/ Tem nhãn bằng nhựa 640A14662A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH172/ Tem nhãn bằng nhựa 643A02101B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH175/ Tem nhãn bằng nhựa 643A02201B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH182/ Tấm lót dán bàn phím bằng nhựa 660A03021A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH185/ Tem nhãn bằng nhựa 643A02304A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH188/ Tem nhãn bằng nhựa 643A02404A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH217/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13315C. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH221/ Tem nhãn bằng nhựa 640A08401B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH262/ Tem nhãn bằng nhựa 641A02624B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH264/ Tem nhãn bằng nhựa 641A02621B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH266/ Tem nhãn bằng nhựa 641A02294B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH269/ Tem nhãn bằng nhựa 641A02628B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH294/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15571A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH295/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15601A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH322/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15562A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH332/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15543A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH334/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15564A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH341/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15545A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH351/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15686A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH353/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15781A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH354/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15831A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH359/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15761B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH360/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15771B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH362/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13629A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH363/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15673B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH367/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15688A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH371/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15682A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH372/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15567A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH376/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15941A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH378/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15951A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH380/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15961A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPDK028/ Nhãn dính polyester, dạng tấm, chiều rộng 35 mm3P351459-1. Là SP ngành in ấn CN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPGIT10020/ Tem bằng nhựa trong suốt, KT: 100.0*20.0mm (Mã hàng:146500113001J) (xk)
- Mã HS 39199099: TPHV118/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm chưa in, kích thước 70mm*27mm. Mã 3850A28122B. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW022/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựa GC50SP0309A1V. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW099/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựa GC50LB0407A0V. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW224/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựaGC50MD2283A0C. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW244/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựa GC50MF0116A0. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW245/ Tem dán sản phẩm bằng nhựa GC51MF0116A0. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW246/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựa GC52AN1267A0. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1032/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ65061005. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1106/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 59mm*52mm. Mã MEZ67331901. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1127/ Miếng đệm lót bằng nhựa MEV61953103. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1152/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 60mm*46mm. Mã MEZ67631301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1155/ Miếng đệm lót bằng nhựa MEV61953104. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1168/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 32mm*14mm. Mã MEZ67508001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1179/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 65mm*35mm. Mã MEZ67486901. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1300/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ67774701. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1303/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: 3850ER3115L. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1319/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 62mm*40mm. Mã MEZ68308701. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1386/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 100mm*90mm. Mã MEZ66196229. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1395/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in logo KIA, kích thước 100mm*78mm. Mã MEZ39576121. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1396/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 45mm*54mm. Mã MEZ68454201. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1413/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 33mm*18mm. Mã MEZ66675330. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1414/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 33mm*20mm. Mã MEZ66675334. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1437/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 38.4mm*12.4mm. Mã MEZ67511001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1438/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 104mm*34mm. Mã MEZ67774501. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1442/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 20mm*71mm. Mã MEZ68730001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1446/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 100mm*90mm. Mã MEZ66658002. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1447/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 100mm*90mm. Mã MEZ66658003. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1461/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 30mm*6mm. Mã MEZ68537201. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1468/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in vòng tròn chữ BC, kích thước 33mm*11.5. Mã MEZ67870512. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1495/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm hình tròn, chưa in, đường kính 55mm. Mã 3850FG00302. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1519/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in biểu tượng hình tròn, kích thước 33mm*11.5mm. Mã MEZ68786401. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1539/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 90mm*115mm. Mã MEZ65907905. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1559/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ66607314. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1560/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ66607319. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1561/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ66607347. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1565/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 56mm*51mm. Mã MEZ67150101. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG150/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm in logo LG, kích thước 280mm*100mm. Mã MLAJ0004205. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG158/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, đã in, kích thước 75mm*40mm. Mã MEZ65773003. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp,không phải xuất bản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG345/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm đã in vạch kẻ, kích thước 140mm*31.8mm. Mã 3850R-M795B. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG357/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm đã in vạch kẻ, kích thước 130mm*23mm. Mã MEZ66533801. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG426/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in logo TM, kích thước 40mm*75mm. Mã MEZ65773015. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG444/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in vạch kẻ, kích thước 100mmx150mm. Mã MLAJ0004301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG446/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, đã in, kích thước 110mm*100mm. Mã MLAJ0004408. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG486/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 40mm x 40mm. Mã MEZ63848901. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG494/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in logo LG, kích thước 41mm*26mm. Mã MEZ66194101. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG496/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, đã in, kích thước 33mm*18mm. Mã MEZ66675301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG538/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ62068812. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG609/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm chưa in, kích thước 2000mm*105mm. Mã MLAC0002010. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp,không phải xuất bản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG610/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm in vạch kẻ, kích thước 65mm*55mm. Mã MLAQ0015001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp,không phải xuất bản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG895/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 130mm*42mm. Mã MEZ67170001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG896/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 130mm*72mm. Mã MEZ67170101. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG906/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ09319213. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG909/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ65061009. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG914/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ66607301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG986/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, đã in, kích thước 80mm*40mm. Mã MEZ66430301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPPN041/ Miếng dán tròn bằng polyester tự dính (đường kính 10mm) TAPE PET DIA 10. Mã: AJ-172750. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1043/ Nhãn polyester GH68-40401E. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1065/ Nhãn polyester GH68-40804A. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1171/ Nhãn polyester GH68-27309A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1369/ Nhãn polyester GH68-43192A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1442/ Nhãn polyester GH68-39238A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1896/ Nhãn polyester GH68-38097A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2221/ Nhãn polyester GH68-47537A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2355/ Nhãn polyester GH68-48393A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2368/ Nhãn polyester GH68-47841A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2522/ Nhãn polyester GH68-50275A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2529/ Nhãn polyester GH68-51242A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2532/ Nhãn polyester GH68-51101D. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2533/ Nhãn polyester GH68-51101F. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2534/ Nhãn polyester GH68-51212B. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2538/ Nhãn polyester GH68-51367A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2539/ Nhãn polyester GH68-51388A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2540/ Nhãn polyester GH68-51399A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2543/ Nhãn polyester GH68-51524A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2544/ Nhãn polyester GH68-51524B. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2546/ Nhãn polyester GH68-52129A. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2547/ Nhãn polyester GH68-51318H. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1243/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-03972D. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1267/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-03979B. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1290/ Nhãn dán nhựa tự dính DJ64-00700T. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1305/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-02477Q. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1316/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04088A. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1317/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04083D. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1318/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04083B. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1321/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04081G. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1323/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04081A. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1325/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04081L. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39199099: TPSSV.1327/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04081H. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)

Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu


Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -