Mã Hs 3919

- Mã HS 39199099: RP207DW 200/ Băng dính (băng keo) nhựa 1 mặt E-mask RP207DW 1300mmx200m (xk)
- Mã HS 39199099: RU58789/ Nhan dinh băng nhưa, đa in dang tâm, kich thươc 12.5mm*170mm, 1 sheet10 pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78222/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8222-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78223/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8223-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8224-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8225-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 25mm*15mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78226/ Nhãn dính bằng nhựa đã in, dạng tấm, kích thước 19mm*10mm, 1sheet20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8226-122019/ Nhãn dính bằng nhựa đã in, dạng tấm, kích thước 19mm*10mm, 1sheet20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78231/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 19mm*19mm, 1 sheet 40pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8231-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 19mm*19mm, 1 sheet 40pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8232-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 78mm*13mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8233-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 78mm*13mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78302/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước (129*23.5)mm, 1 sheet5pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8302-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước (129*23.5)mm, 1 sheet5pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU7-8304-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước (140*11.5)mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78550/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 60mm*22mm, 1sheet 10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78552/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 80mm*35mm, 1sheet 10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78555/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 107.6mm*40mm, 1sheet 5pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78558/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 172mm*50mm, 1sheet 2pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78562/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 14.6mm*17mm, 1sheet 20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78563/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 8.3mm*10.9mm, 1sheet 20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU78564/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 78mm*16.7mm, 1sheet 10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88100/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 16.3mm*12.4mm, 1sheet20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8385-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 16.5mm*14.5mm, 1sheet20pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8386-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, kích thước 40mm*18mm, dạng tấm, 1sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8388-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, kích thước 40mm*18mm, dạng tấm, 1sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88389/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, kích thước 40mm*18mm, dạng tấm, 1sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8394-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8395-112019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88448/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8448-112019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8449-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8453-082019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU8-8457-122019/ Nhãn dính bằng nhựa, đã in, dạng tấm, kích thước 40mm*18mm, 1 sheet10pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88689/ Nhan dinh băng nhưa, đa in dang tâm, kich thươc 18mm*40mm, 1 sheet10 pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88690/ Nhan dinh băng nhưa, đa in dang tâm, kich thươc 18mm*40mm, 1 sheet10 pcs (xk)
- Mã HS 39199099: RU88691/ Nhan dinh băng nhưa, đa in dang tâm, kich thươc 18mm*40mm, 1 sheet10 pcs (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00035A/ Băng dính cách điện dạng miếng, kích thước 53.73mm*5.95mm (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00035B/ Băng dính cách điện dạng miếng, kích thước 53.73mm*5.95mm (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00046A/ Băng dính cách điện dạng cuộn, KT:60.90mm * 100M (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00047A/ Băng dính cách điện dạng cuộn, KT:61.90mm * 100M (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00072A/ Băng dính cách điện dạng cuộn, KT:58.24mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00073A/ Băng dính cách điện dạng cuộn, KT:79.6mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00089A(20%)/ Băng dính cách điện dạng miếng, KT:42.46mm * 3.50mm (xk)
- Mã HS 39199099: S029-00223B/ Băng dính cách điện dạng miếng (Tái xuất mục 24 của TK: 103276979040 E15 Ngày: 22/04/2020) (xk)
- Mã HS 39199099: S2202/ Tấm ốp bằng nhựa của máy dập ghim SF3A9311-P (xk)
- Mã HS 39199099: S2211/ Tấm đệm nhựa cảm biến của máy dập ghim SF3A9341-P (xk)
- Mã HS 39199099: S3234/ Chốt khóa bằng nhựa của máy in LA254532 (xk)
- Mã HS 39199099: S3235/ Cờ nhựa báo giấy ra của máy in LA401281 (xk)
- Mã HS 39199099: S3236/ Con lăn bằng nhựa của máy in LA402305 (xk)
- Mã HS 39199099: S630-038974/ Băng dính dùng để sản xuất linh kiện điện thoại S630-038974 (xk)
- Mã HS 39199099: SA006/ Băng dính, mã GH02-14136A, TX từ dòng 45, TK số 103144873641/E21 (12/02/2020) (xk)
- Mã HS 39199099: SB-1007SCA/ Băng dính hai mặt SB-1007SCA dạng cuộn, tái xuất 1 phần từ Mục 7 của tờ khai103206812920 (xk)
- Mã HS 39199099: SB-1010SCA/ Băng dính hai mặt SB-1010SCA dạng cuộn, tái xuất 1 phần từ Mục 8 của tờ khai103206812920 (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0140GWHA Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHS-P718, kt (15*15) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0141GWHA Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHP-DP728, kt (32*15) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0300HBKA Nhãn dán bằng Pet bạc, đã in kt (39*10)mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0310HBKA Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHP-DP720, kt (39*10) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBMB0370HBKA Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHP-DP960, kt (40*10) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SBSP0020OSGA Nhãn dán bằng plastic màu bạc, chưa in, kt (25*70) mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal10(v2)/ Miếng dán dưới bằng plastic Macan (Macan bottom protect film) Size: 319.6mm*122mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal11(V2)/ Miếng dán trên bằng plastic Macan (Macan top protect film) Size: 304.6mm*122mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal14/ Miếng dán dưới bằng plastic 992(992 bottom protect film) Size: 345.65mm*122.07mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal15/ Miếng dán trên bằng plastic J1(J1 top protect film) Size: 298.6mm*122mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal19/ Miếng dán trên bằng plastic 992 (992 top protect film) Size: 331.65mm*137.0mm7- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal20/ Miếng dán dưới bằng plastic J1 (J1 bottom protect film) Size: 298.6mm*122mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal28/ Băng dính dán camera điện thoại (Lilac Window cam tape) (5215NAB) Size: 5.35mm*7.05mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal33/ Miếng dán Camera MV_B1 (Protect film rear Camera) Size: 72.65mm*7.79mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDGlobal39/ Miếng dán lỗ loa trên (Top hole) MV B1, kích thước 21.1*5.4 Size: 21.1mm*5.4mm- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0517/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50078A kích thước 30*82.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0521/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50062A kích thước 28*5.50 (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0526/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50168A kích thước 41.78*69.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0696/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50235A kích thước 83.65*37.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0697/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50110A kích thước 10*4*6.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0703/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di độngSJ02-50322A kích thước 31.4*5.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0716/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di độngS029-00045AA kích thước 56.84*53.03 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0717/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di độngS029-00048AA kích thước 45.03*6.27 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0725/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00151A kích thước 66.68*58.53 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0726/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00152A kích thước 5.94*55.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0736/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00111A kích thước 20.8*17.83 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0741/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00164A kích thước 114.61*11.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0742/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00165A kích thước 68*8.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0744/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00071AA kích thước 68.65*54.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0745/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00115AA kích thước 53.85*41.66 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0746/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00114AA kích thước 33.66*6.17 (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0747/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00118AM kích thước 6.17*15.50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0748/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động SJ02-50253AA kích thước 83.65*37.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0749/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động SJ02-50352AA kích thước 72.75*39.839 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0751/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00192A kích thước 50.77*5.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0752/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00192B kích thước 50.77*5.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SDI0753/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho điện thoại di động S029-00193A kích thước 63.37*58.87 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SE60-00016-001/ Nhãn nhựa tự dính dạng tấm, miếng (đã in thông tin kĩ thuật) (SNOW FLAKE LABEL BLACK COLOR (SE60-00016-001)) (xk)
- Mã HS 39199099: SE60-00026-001/ Miếng đệm bằng nhựa có keo(kích thước: phi 7) (WHITE SNOW FLAKE LABEL (SE60-00026-001)) (xk)
- Mã HS 39199099: SETA-6100-10/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (300m)/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETA-6100-20/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (300m)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETD-2345D-45/ Băng dính hai mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x Dài (200M)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETD-4261D-25/ Băng dính hai mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x Dài (200M)/ 03 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-105BL-135/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (400m)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-105BL-48/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (500m)/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-105L-135/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (400m)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-9805B-48/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (500m)/ 03 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-9BL-48/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (400m)/ 01 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SETS-9L-48/ Băng dính một mặt. Kích thước Rộng (1,050mm) x dài (500m)/ 02 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3626/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-10918A kích thước 73.1*5.69 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3627/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-10919A kích thước 73.35*10.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3665/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-09997A kích thước 100*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3668/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-10363A kích thước 8.90*8.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3692/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-10582A kích thước 3.5*3.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3699/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-09989A kích thước 64*6.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3701/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-09987A kích thước 143.05*16.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3714.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-10830A kích thước 22.1*14.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3724/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-08143A kích thước 20*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3727.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-11758A kích thước 12.7*12.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3731/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12261A kích thước 35*6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3738/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12197A kích thước 14.36*9.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3741.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-12367A kích thước 141.65*68.88 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3742.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-12427A kích thước 6.96*11.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3753/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12307A kích thước 34.04*31.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3759/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12640A kích thước 5*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3761.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-13129A kích thước 9.02*16.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3804/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-11946A kích thước 57.50*35.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3809/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-11764A kích thước 61.88*128.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3835/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12149A kích thước 149.28*73.13 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3838/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-11588A kích thước 67.64*9.22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3839/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-11593A kích thước 67.67*11.14 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3840.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-14043A kích thước 65.26*134.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3851/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14346A kích thước 171.15*22.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3857.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-13803A kích thước 286.4*194.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3878/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14526A kích thước 10.67*77.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3881/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14791A kích thước 5.6*11.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3888/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14547A kích thước 38.0*24.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3889/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14656A kích thước 54.00*18.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3891/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14682A kích thước 3.30*2.45 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3895/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14440A kích thước 15.83*12.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3896/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14521A kích thước 9.41*8.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3897/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14548A kích thước 11.74*36.43 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3898/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14433A kích thước 68.85*6.04 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3899/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14434A kích thước 66.10*3.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3900/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14439A kích thước 27.69*24.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3916/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-12653A kích thước 29.03*45.79 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3917/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14546A kích thước 29*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3920.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-14696A kích thước 132.50*23.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3927/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15242A kích thước 12.3*14.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3932/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15361A kích thước 78.62*47.57 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3937/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15427A kích thước 9*17.81 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3938/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15529A kích thước 11.05*7.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3939/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15329A kích thước 86*18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3943.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15265A kích thước 34.99*59.88 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3944/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15327A kích thước 49.04*30.91 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3948.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15028A kích thước 153.59*71.29 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3949.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15321A kích thước 71*155.15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3950.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15348A kích thước 4.74*117.76 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3961/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14938A kích thước 38.25*77.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV3967.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-12205A kích thước 20.53*10.23 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4028.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-46346A kích thước 40*30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4030.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-46345A kích thước 40*30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4098.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-40750A kích thước 65*104 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4100/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-13648A kích thước 6.89*7.49 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4103.2/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-35407A kích thước 2*6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4171.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-14245A kích thước 88.14*42.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4194/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-14506A kích thước 59.63*35.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4222/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15420A kích thước 4.0*6.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4274.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-14285A kích thước 4*4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4292/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16107A kích thước 9.87*11.46 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4298/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15728A kích thước 12.8*5.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4299/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15926A kích thước 15.85*11.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4300/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15937A kích thước 14.09*7.20 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4301/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15991A kích thước 63.21*53.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4302/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15994A kích thước 47.95*61.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4303/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15997A kích thước 33*43.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4304/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16055A kích thước 23.28*52.89 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4306/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15881A kích thước 47.0*23.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4308/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15988A kích thước 49.71*29.50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4319/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15667A kích thước 68.25*160.38 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4320/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16022A kích thước 66.00*11 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4324/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15927A kích thước 23.21*11.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4342/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15989A kích thước 67.50*9.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4343/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15992A kích thước 70.28*4.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4344/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15938A kích thước 8.31*4.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4345/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15867A kích thước 98.64*72.83 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4347/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15868A kích thước 71.83*38.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4348/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15925A kích thước 42.16*23.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4352/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15815A kích thước 56.87*18.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4353/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15816A kích thước 33.07*27.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4354/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16017A kích thước 57.68*16.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4359/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15935A kích thước 10.10*12.60 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4360/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15993A kích thước 63.21*53.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4362/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16099A kích thước 11.98*8.98 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4363.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15582A kích thước 171.44*177.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4368.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15365A kích thước 184.45*55.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4370/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16007A kích thước 29.81*31.88 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4371/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15854A kích thước 48.2*13 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4385/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15923A kích thước 74.36*43.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4386/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15987A kích thước 144.99*69.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4387/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15810A kích thước 22.0*19.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4388/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15952A kích thước 11.5*11.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4389.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15908A kích thước 147.80*73.44 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4401/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15922A kích thước 4.85*70.28 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4404/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15880A kích thước 14.76*11.10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4406/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15921A kích thước 7.85*71.66 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4412/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-15670A kích thước 145.94*66.84 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4413/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-15671A kích thước 113.78*41.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4417/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16214A kích thước 4.3*3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4419/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16276A kích thước 6.90*4.98 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4420/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16277A kích thước 213.25*12.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4421/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16278A kích thước 131.33*10.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4422/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16279A kích thước 17.3*228.29 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4423/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16280A kích thước 10.64*4.55 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4424/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16281A kích thước 12.55*2.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4425/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16282A kích thước 16.59*56.54 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4426/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16285A kích thước 237.35*8.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4427/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16286A kích thước 239.88*8.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4428/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16287A kích thước 154.27*16.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4429/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16288A kích thước 154.27*10.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4430/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16289A kích thước 34.08*16.60 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4431/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16290A kích thước 23.60*7.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4432/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16291A kích thước 56.75*6.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4433/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16292A kích thước 24.53*7.05 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4434/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16293A kích thước 24.76*6.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4435/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16294A kích thước 27.43*11.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4436/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16295A kích thước 7.42*8.01 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4437/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16296A kích thước 26.67*19.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4438/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16297A kích thước 86.56*34.76 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4439/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16298A kích thước 108.98*51.06 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4440/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16299A kích thước 127.21*35.55 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4441/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16300A kích thước 23.00*10.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4442/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16301A kích thước 11.00*8.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4443/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16302A kích thước 8.00*6.00 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4444/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16303A kích thước 21.97*8.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4445/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16390A kích thước 7.64*6.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4448/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16604A kích thước 10.55*28.40 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4451/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16680A kích thước 13.15*2.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4452/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16684A kích thước 20.02*19.96 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4453/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16711A kích thước 11.26*11.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4454.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15684A kích thước 234.83*150.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4455.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15836A kích thước 26.68*34.87 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4456.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15906A kích thước 90*8.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4461/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16717A kích thước 20.25*20.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4466/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16644A kích thước 8.04*105.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4468/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16784A kích thước 17.56*13.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4471/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16639A kích thước 14.25*12.14 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4472/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16640A kích thước 12.14*14.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4473/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16641A kích thước 19.33*13.77 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4474/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16642A kích thước 11.95*13.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4475/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16687A kích thước 30.72*13.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4476/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16688A kích thước 37.11*12.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4477/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16689A kích thước 8.28*9.04 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4478/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16690A kích thước 23.44*13.08 (MM*M) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4480/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16643A kích thước 18.85*6.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4502.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-49083A kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4513/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16232A kích thước 5.16*7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4518/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16242A kích thước 23.3*12.45 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4522/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16246A kích thước 21*11.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4523/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16247A kích thước 13.8*7.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4524/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16250A kích thước 8.9*21.22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4525/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16251A (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4528/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16254A kích thước 249.18*9.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4538/ Băng dính dùng cho điện thoại GH63-15632A kích thước 35.97*4.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4540/ Băng dính dùng cho điện thoại GH63-16049A kích thước 17*40 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4544/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-15924A kích thước 71.18*153.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4558.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-15685A kích thước 252.08*155.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4560/ Băng dính dùng cho điện thoạiGH02-17074A kích thước 119.47*69.16 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4565/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16968A kích thước 10.00*17.20 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4574/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16863A kích thước 37.60*18.60 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4575/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16864A kích thước 260.57*13.19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4577/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16881A kích thước 12.41*30.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4599/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17153A kích thước 124.27*27.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4603.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-16295A kích thước 254.76*156.82 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4605/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16969A kích thước 3.16*1.96 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4617/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-16508A kích thước 19*8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4641.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-16878A kích thước 73.16*153.13 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4653.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-49832A kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4658/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18053A kích thước 7.12*17.55 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4662/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17911A kích thước 4.95*2.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4665.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50036A kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4680.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17087A kích thước 157.25*73.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4682/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17182A kích thước 16.01*11.62 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4683/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18183A kích thước 19.45*7.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4684.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-49832D kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4692.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50332A kích thước 150*60(MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4705/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17534A kích thước 11.23*13.92 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4717.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-49832E kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4721.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50036D kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4722.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50036E kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4724.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50106A kích thước 40*50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4731/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17527A kích thước 13.50*33.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4734/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17624A kích thước 69.20*25.35 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4740.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17174A kích thước 178.22*183.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4747.1/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50036H kích thước 36*24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4749/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17383A kích thước 86.44*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4750/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17389A kích thước 40.46*23.65 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4753/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17644A kích thước 54.02*17.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4754.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17045A kích thước 20*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4758.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17227A kích thước 145.25*241.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4759.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17303A kích thước 188.22*183.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4760.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17259A kích thước 179.64*176.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4766.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-16705A kích thước 41*22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4774/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17385A kích thước 25.1*20.22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4775/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17386A kích thước 30.25*3.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4776/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17388A kích thước 14.29*39.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4777/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17394A kích thước 11.52*11.02 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4781.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17237A kích thước 52*20 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4823/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50447A kích thước 28*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4837/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18307A kích thước 36.27*10.47 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4838/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18631A kích thước 22.68*63.47 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4839/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18640A kích thước 98.1*81.10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4841/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18753A kích thước 14.66*6.8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4842/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18869A kích thước 21.31*11.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4843/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18870A kích thước 21.00*20.71 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4844/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18871A kích thước 14.12*17.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4846.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17316A kích thước 172.6*163.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4847.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17332A kích thước 145.15*67.70 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4857/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17261A kích thước 179.64*176.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4858/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18691A kích thước 60.18*31.17 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4859/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18712A kích thước 25.68*4.79 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4860/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18713A kích thước 6.25*4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4861/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18690A kích thước 73.36*119.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4865/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18687A kích thước 71.51*23.72 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4866/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18832A kích thước 54*58.05 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4871/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18308A kích thước 10.37*15.72 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4872/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18679A kích thước 12.55*15.81 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4874.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17315A kích thước 172.6*163.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4875.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17395A kích thước 172.6*163.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4877/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17384A kích thước 12.12*35.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4884/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18689A kích thước 47.6*44.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4886/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18694A kích thước 74.18*20.96 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4904.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-16957B kích thước 157.22*73.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4905.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17087B kích thước 157.25*73.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4906.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17155B kích thước 157.22*73.25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4907.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17236A kích thước 182.64*185.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4908.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17330A kích thước 73.01*158.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4909.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17331A kích thước 36.38.29.65 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4910.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17397A kích thước 183.389*178*19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4912/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-50448A kích thước 28*12 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4915/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17483A kích thước 69.15*19.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4924/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18873A kích thước 14.66*1.23 (MM*M) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4925/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18950A kích thước 17.30*14.12 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4929/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17923A kích thước 90*134.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4941.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17427C kích thước 172.60*163.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4943/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-17066A kích thước 73.36*119.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4944/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-17068A kích thước 60.18*31.17 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4950.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17400A kích thước 178.22*183.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4955.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17711A kích thước 148.45*69.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4958.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17566A kích thước 38.71*43.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4961/ Băng dính dùng cho điện thoại GH81-17246A kích thước 68.25*54.24 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4962.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17567A kích thước 183.55*64.19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4966/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19002A kích thước 75.00*43.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4967/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19249A kích thước 55*14 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4968/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19322A kích thước 8*4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4969/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19403A kích thước 238*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4977.1/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17567C kích thước 183.55*64.19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4978/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17979A kích thước 55.28*80.04 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4981/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17925A kích thước 66.52*66.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4983/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17565A kích thước 147.58*71.82 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4987/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19119A kích thước 25.77*25.77 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4988/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19120A kích thước 41.44*41.44 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4989/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19166A kích thước 62.3*37.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV4996/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19546A kích thước 5.6*3.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5001/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19622A kích thước 4.80*1.50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5013/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17667A kích thước 165.05*57.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5014/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17844A kích thước 56.91*6.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5015/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17845A kích thước 44.12*6.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5016/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17484A kích thước 145.48*68.21 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5017/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19024A kích thước 8.39*9.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5018/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19225A kích thước 33.64*11.50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5019/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19542A kích thước 3.75*6.11 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5020/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19552A kích thước 4*11.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5022/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19695A kích thước 23.17*39.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5023/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19696A kích thước 23.22*34.8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5024/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19697A kích thước 70.01*23.22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5025/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19729A kích thước 237.05*22.74 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5026/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19730A kích thước 49.3*237.06 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5027/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19731A kích thước 237.26*75.55 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5028/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19733A kích thước 287.4*49.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5030/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17427E kích thước 172.60*163.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5031/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17427F kích thước 172.60*163.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5037/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17626B kích thước 145.74*57.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5039/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17546A kích thước 21.42*0.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5040/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17547A kích thước 62.77*1.71 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5041/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-18373A kích thước 141.95*67.16 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5042/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19676A kích thước 3.5*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5043/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19825A kích thước 19.6*7.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5047/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17964A kích thước 163.9*172.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5050/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17395A kích thước 150.02*70.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5051/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-17404A kích thước 152.96-71.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5054/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20004A kích thước 4*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5057/ Màng bảo vệ TELE BLUE FILM kích thước 20.53*10.23 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5059/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19904A kích thước 3.5*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5060/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51305A kích thước 20*50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5061/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51306A kích thước 20*50 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5068/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19870A kích thước 17.13*7.13 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5080/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17886A kích thước 264.11*3.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5081/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17887A kích thước 110.75*5.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5082/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17888B kích thước 159.04*71.62 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5083/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18179A kích thước 238.66*50.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5084/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18200A kích thước 40*52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5085/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17610B kích thước 145.74*57.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5087/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51307A kích thước 52.5*35 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5095/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20017A kích thước 34.25*38.52*19.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5096/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20018A kích thước 47.97*42.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5097/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20161A kích thước 11.17*10.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5098/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18045A kích thước 179.994*176.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5099/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19616A kích thước 64.07*55.29 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5109/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17401A kích thước 188.22*183.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5112/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51318C kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5113/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51672B kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5114/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19891A kích thước 71.28*11.96 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5115/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19892A kích thước 13.75*0.67 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5116/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19894A kích thước 9.52*11.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5117/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-19895A kích thước 8.47*11.35 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5119/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20199A kích thước 101.64*42.84 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5120/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20211A kích thước 48.06*12.08 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5121/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20212A kích thước 6.1*6.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5122/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20272A kích thước 10.43*18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5123/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20287A kích thước 4.79*6.54 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5124/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20288A kích thước 5.29*6.49 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5126/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20337A kích thước 18.81*3.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5127/ Băng dính dùng cho điện thoại GH02-20197A kích thước 64.14*50.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5128/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20198A kích thước 3*2.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5129/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20217A kích thước 6.2*4.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5130/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20414A kích thước 15.9*7.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5132/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18184A kích thước 74.99*162.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5134/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20200A kích thước 11.67*4.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5135/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20201A kích thước 41.72*34.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5136/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20202A kích thước 155.43*8.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5137/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20203A kích thước 156.98*8.59 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5138/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20204A kích thước 3.32*66.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5139/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20205A kích thước 30.31*10.91 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5140/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20206A kích thước 17.43*3.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5141/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20207A kích thước 45.37*11.09 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5142/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20209A kích thước 12.08*8.99 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5143/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20210A kích thước 8.17*15.61 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5144/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20213A kích thước 12.88*10.42 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5145/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20214A kích thước 23.09*18.43 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5146/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20215A kích thước 7.71*4.49 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5147/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20216A kích thước 4.86*5.38 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5148/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20244A kích thước 9.94*9.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5149/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20270A kích thước 40.16*4.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5150/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20271A kích thước 17.06*4.73 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5151/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20273A kích thước 17.01*53.47 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5155/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20321A kích thước 7.21*7.21 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5156/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20393A kích thước 27.2*7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5157/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20553A kích thước 17.1*15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5159/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17993A kích thước 148.7*67.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5160/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17998A kích thước 67.63*139.82 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5161/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17999A kích thước 44.93*39.62 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5162/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18245A kích thước 67.63*139.82 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5163/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18416A kích thước 80*70.48 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5165/ Màng bảo vệ Bracket Tape 1 kích thước 3.3*3.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5166/ Màng bảo vệ Conductive Tape kích thước 3.32*7.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5167/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18185A kích thước 15.72*7.14 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5179/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18065A kích thước 11.27*19.57 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5180/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18066A kích thước 198.95*124.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5182/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51318E kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5184/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260B kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5185/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18024A kích thước 61.15*5.86 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5186/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18025A kích thước 5.85*69.87 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5187/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18259A kích thước 61.59*144.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5188/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18259B kích thước 61.6*147.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5190/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18259D kích thước 61.6*147.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5191/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18259E kích thước 61.6*147.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5192/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260A kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5198/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51524B kích thước 45*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5200/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH81-18243A kích thước 61.7*59.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5202/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17889A kích thước 245*71.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5204/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51524A kích thước 45*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5206/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-13741A kích thước 77.55*9.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5207/ Màng bảo vệ V_TAPE-A71-12M kích thước 6.2*6.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5208/ Màng bảo vệ BLUE FILM kích thước 128.66*128.41 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5210/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260D kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5211/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260E kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5217/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18418A kích thước 198.95*124.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5223/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19767A kích thước 9.75*8.62 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5224/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19768A kích thước 8.08*5.78 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5225/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19781A kích thước 11.10*14.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5226/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19783A kích thước 35.03*60.70 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5227/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19785A kích thước 38.73*40.8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5228/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19846A kích thước 60.86*74.72 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5229/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19847A kích thước 11.54*2.23 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5230/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-19906A kích thước 7.03*9.44 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5232/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20247A kích thước 4.61*4.68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5233/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20255A kích thước 11.6*11.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5235/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20296A kích thước 8.16*3.75 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5236/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20297A kích thước 5.22*6.10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5237/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20339A kích thước 4*14.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5238/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20340A kích thước 20.54*33.27 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5239/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20341A kích thước 61.15*43.20 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5240/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20342A kích thước 8.74*27.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5241/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20343A kích thước 7.63*7.94 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5242/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20583A kích thước 23.27*36.42 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5243/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20584A kích thước 7.44*11.39 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5245/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17957A kích thước 65.65*5.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5246/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17958A kích thước 65.65*5.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5247/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18260C kích thước 140.16*57.37 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5248/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18534A kích thước 6.5*16.5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5249/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18535A kích thước 8.74*3.19 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5256/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20065A kích thước 16.34*54.30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5257/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20714A kích thước 19.7*19.93 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5261/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20527A kích thước 45.24.52.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5262/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20721A kích thước 36.02*14.15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5263/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20760A kích thước 67.66*51.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5264/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20762A kích thước 70.35*3.93 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5265/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20763A kích thước 72.34*3.45 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5266/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20764A kích thước 4.26*4.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5267/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20765A kích thước 30.21*64.43 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5268/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20791A kích thước 4.4*11.76 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5269/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20847A kích thước 45.33*94.66 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5270/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20898A kích thước 33.8*29.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5271/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20913A kích thước 1*7.6 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5273/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18243A kích thước 184.08*182.07 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5279/ Tấm dính bằng Poron dùng cho camera quan sát RM04-001053A kích thước 3.9*3.9 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5280/ Đệm đỡ ống kính hồng ngoại camera quan sát, bằng nhựa xốp FC29-011943A kích thước 36.4*36.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5281/ Màng bảo vệ A31 PROTECTION TAPE kích thước 10.06*5.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5283/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20761A kích thước 33.39*67.66 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5286/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18244A kích thước 184.08*182.06 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5287/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20988A kích thước 67.8*25.11 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5288/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18417A kích thước 198.67*120.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5290/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-21096A kích thước 14.69*5.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5292/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH81-18850A kích thước 145.63*66.56 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5293/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20992A kích thước 80.5*47.23 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5294/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-17965A kích thước 69.78*147.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5295/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550E kích thước 185*188*0.5(MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5296/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18565A kích thước 162*74*0.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5297/ Miếng dính A31 8M OPTICAL BACK kích thước 5.2*5.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5298/ Miếng dính A31 8M OPTICAL IR kích thước 5.2*5.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5299/ Miếng dính A31 TAPE LENS COVER TRIPLE kích thước 10.2*29.15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5300/ Miếng dính A31 TAPE OPTICAL 48M kích thước 10.1*10.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5302/ Miếng dính A31 TRIPLE 5M AIR VENT BOKEH kích thước 4.4*4.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5303/ Miếng dính A31 TRIPLE 5M AIR VENT MACRO kích thước 4.0*4.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5304/ Miếng đệm bằng cao su FC29-000822A kích thước 36*36 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5307/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20865A kích thước 148.86*67.49 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5308/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20866A kích thước 17.47*39.42 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5309/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20867A kích thước 6*9.26 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5310/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20868A kích thước 41.46*69.90 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5312/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20890A kích thước 75.95*81.16 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5313/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-21056A kích thước 13.13*34.32 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5314/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-21062A kích thước 39.16*67.40 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5315/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-21068A kích thước 46.49*37.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5316/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51341A kích thước 2.0*4.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5320/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550G kích thước 185*188*174 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5323/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550A kích thước 188.64*186.33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5324/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550B kích thước 186.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5325/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550C kích thước 185.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5326/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550D kích thước 185.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5327/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18719A kích thước 139.82*64.29 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5330/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18121A kích thước 57.18*165.05 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5331/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18123A kích thước 165.05*57.18 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5332/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51983A kích thước 70*68 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5333/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550H kích thước 185.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5336/ Băng dính bảo vệ camera 06-00-TPE-00259 kích thước 10mm*10mm* dày 2.68mm (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5337/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18244B kích thước 184.08*182.06 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5338/ Vòng đệm bằng nhựa xốp FC10-001131A kích thước 33*33 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5344/ Miếng dính A31 TAPE LENS COVER SINGLE kích thước 9.72*9.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5345/ Miếng dính J2 INSULATION TAPE kích thước 7.7*7.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5346/ Miếng dính J2 TAPE PROCESS kích thước 7.7*7.7 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5347/ Miếng dính J2 TAPE SHIPMENT kích thước 8.3*8.3 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5348/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH81-18851A kích thước 31.4*19.85 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5349/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-09022A kích thước 38.0*17.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5350/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18125A kích thước 57.18*161.05 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5351/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18599A kích thước 187.85*5.80 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5352/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18600A kích thước 199.95*7.15 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5353/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18716A kích thước 185.84*184.1 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5354/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51318K kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5355/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH81-18953A kích thước 18*43.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5356/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20907A kích thước 19.53*16.95 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5357/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20908A kích thước 18.99*19.63 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5358/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH02-20920A kích thước 47.09*52.72 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5359/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18550F kích thước 185.43*188.64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5360/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18595A kích thước 7.00*16.34 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5361/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18597A kích thước 31.1*26.2 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5362/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18652A kích thước 6.4*13.45 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5365/ Băng dính dán sản phẩm mã A31S, kích thước 10.1*13.87*0.25 (mm) A31 TAPE BRACKET SINGLE (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5366/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10806-00 kích thước 23.68*14.97 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5367/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10804-00 kích thước 9.0*4.0 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5368/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10819-00 kích thước 10*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5369/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10810-00 kích thước 93.26*21.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5370/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10811-00 kích thước 93.26*21.52 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5371/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10809-00 kích thước 66*17.4 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5372/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10807-00 kích thước 101.95*22.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5373/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10808-00 kích thước 101.95*22.58 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5374/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10634-00 kích thước 18*64 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5375/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10955-00 kích thước 101.75*22.74 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5376/ Băng dính dùng cho điện thoại di động 3900-10857-00 kích thước 23*10 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5379/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-51318F kích thước 30*25 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5380/ Băng dính dùng cho điện thoại di động GH81-19039A kích thước 63.3*76.8 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5382/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-52305A kích thước 125*40 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5383/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-52305C kích thước 125*42 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5384/ Nhãn POLYESTER dùng cho điện thoại GH68-52341A kích thước 58*30 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5385/ Băng dính bảo vệ camera 06-00-TPE-00324 kích thước 4.4mm*3.4mm* dày 0.13mm (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5386/ Băng dính bảo vệ camera 06-00-TPE-00330 kích thước 3.5mm*3.03mm* dày 0.20mm (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5387/ Băng dính bảo vệ camera 06-00-TPE-00338 kích thước 8.2mm*8.2mm* dày 1.855mm (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5388/ Băng dính dạng cuộn, màu trắng, khổ 12mm, dài 55m (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5389/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18763B kích thước 160*72(MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5390/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18764A kích thước 39*22 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5391/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18766A kích thước 52*41 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5392/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18761A kích thước 68*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SEV5393/ Màng bảo vệ bằng NYLON cho điện thoại GH63-18762A kích thước 58*5 (MM*MM) (xk)
- Mã HS 39199099: SG-2108-80/ Băng dính Acrylic. Kích thước: dày 0.080mm x rộng 1,040mm x dài 500M/ 20 cuộn. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SIDE TAPE/ Băng dính hai mặt Polyurethan SIDE TAPE, kích thước 0.3T * 8mm * 737mm, dạng chiếc. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Silicon dạng miếng có keo, chưa in, dùng để dán dưới chân màn hình ti vi-FOOT-RUBBER, 40K5500,RUBBER,GRAY,W5,L10,T, Kích thước: (W)10mm x (L)5mm x (T)3mm, Code:BN61-13520D, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SJ-7508/ Băng dính một mặt dạng cuộn SJ-7508, tái xuất 1 phần từ Mục 4 của tờ khai 102829278860 (xk)
- Mã HS 39199099: SL3175/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn SL-3175, kt 220mm*500M (xk)
- Mã HS 39199099: SL-3175/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn DF-3175, kt 210mm x 460m (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1000/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E5-20-150 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1013/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302SM02050 (tự dính, dạng miếng) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1069/ Băng dính D00S2G001 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1114/ Tấm xốp cách âm 1A010607 (từ nhựa Polyurethane) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1149/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E40-60 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.115/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E5-15-60 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1150/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E40-90 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1244/ Tấm Polyethylene loại tự dính (5x1000x1000)mm E7010 B 5782 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1285/ Tấm Polyurethane loại tự dính (5x1000x1000)mm CFH-20 B #5782 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1315/ Tấm Polyurethane loại tự dính (10x1000x1000)mm F9L #5782 10010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1319/ Tấm Polyurethane loại tự dính (1.5x500x1000)mm(từ nhựa) H32 B 5000NS 0155001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1332/ Tấm Polyethylene loại tự dính (4x1000x1000)mm B4 #5782 04010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1348/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E5-25-150 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1350/ Miếng xốp Polyurethane tự dính ECS G5-25-80 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1404/ Tấm Polyethylene loại tự dính (7x1000x1000)mm E4388 B 2400K 07010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1405/ Tấm Polyethylene loại tự dính (12x1000x1000)mm E4388 B 2400K 12010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1503/ Tấm Polyethylene loại tự dính (4x1000x1000mm) E4188 B #A7502 04010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1551/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E3-26-145 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1668/ Giảm chấn ốp đèn sau (80106-K0R-V000) (5x10x95mm) (từ Polyethylene, dạng tấm loại tự dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1760/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 5x20x1190mm mã 3P375090-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1775/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302Y304120 (tự dính, dạng miếng) (kích thước 0.188x33x120mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1795/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 20x50x450mm mã 3P375068-3A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1796/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 25x87x94mm mã 4P373337-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1797/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 25x103x120mm mã 4P374986-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1798/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x25x360mm mã 4P374987-1B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1799/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 2x89x140mm mã 4P374997-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1800/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x20x1183mm mã 4P375005-1C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1801/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x20x783mm mã 4P375005-2C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1802/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x20x483mm mã 4P375005-3C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1804/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x13x56mm mã 4P375005-6B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1805/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 25x21x32mm mã 4P375096-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1806/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x54x68mm mã 4P375127-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1807/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x15x27mm mã 4P375362-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1808/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x21x21mm mã 4P375362-2- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1809/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x9x46mm mã 4P378820-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1810/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 25x40x58mm mã 4P378827-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1811/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x15x161mm mã 4P386836-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1812/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x10x50mm mã 4P386836-2- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1813/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x8x50mm mã 4P386836-3B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1814/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x10x117mm mã 4P392682-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1815/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 2x44x61mm mã 4P393032-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1816/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 20x50x1150mm mã 3P375068-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1817/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 20x50x750mm mã 3P375068-2A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1818/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 20x50x300mm mã 3P375068-4A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1823/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x25x45mm mã 4P391439-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1824/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 8x12x285mm mã 4P374850-1E- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1826/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x8x67mm mã 4P374850-8E- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1828/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 15x50x120mm mã 4P389548-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1829/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x27x668mm mã 4P375125-3C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1830/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 5x15x665mm mã 4P375007-5D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1831/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x16x40mm mã 4P375007-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1832/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x27x968mm mã 4P375125-2C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1833/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 5x10x783mm mã 4P391446-2A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1834/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 3x70.5x1150mm mã 4P380898-1C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1835/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x30x1192mm mã 4P375126-1D- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1836/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 10x27x1368mm mã 4P375125-1C- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1837/ Miếng dán bằng nhựa Polyethylene, kích thước 5x10x1183mm mã 4P391446-1A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1840/ Tấm Polyurethane loại tự dính (20x1000x1000)mm UEI3 G A7502 20010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1886/ Miếng đệm loa bằng polyurethane 641754 (bằng nhựa xốp, không cứng, loại tự dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1887/ Miếng đệm loa bằng polyurethane 641755 (bằng nhựa xốp, không cứng, loại tự dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1888/ Miếng đệm loa bằng polyurethane 641756 (bằng nhựa xốp, không cứng, loại tự dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1890/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E3-26-111 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1902/ Tấm polyethylene loại tự dính (5x1000x1000)mm C4305 B #5782 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1905/ Tấm polyethylene loại tự dính (2x1000x1000)mm A151 B A7502 02010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1907/ Tấm Polyurethane loại tự dính (3x1000x1000)mm ECS LG A7502 03010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1908/ Tấm Polyethylene loại tự dính (15x1000x1000)mm C4305 B #5782 15010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1909/ Tấm Polyethylene loại tự dính (5x1000x1000)mm A12 B A7502 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1910/ Tấm Polyethylene loại tự dính (8x1000x1000)mm A151 B A7502 08010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.1933/ Tấm Polyurethane loại tự dính (40x1000x1000)mm F2 B A7502 40010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.230/ Đệm chống rung bình đựng nước làm mát (19110-K12A-9000) (8x8x220mm) (từ Polyethylene, loại dính) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.247/ Băng dính LS5308001 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.271/ Tấm Polyethylene loại tự dính (6x1000x1000)mm(từ nhựa) A151 G A7502 06010001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.272/ Tấm Polyethylene loại tự dính (8x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.273/ Tấm Polyethylene loại tự dính (12x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.274/ Tấm Polyethylene loại tự dính (15x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.291/ Tấm Polyethylene loại tự dính (3x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.324/ Tấm Polyurethane loại tự dính (8x1000x1000)mm(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.468/ Băng dính LEN018001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.510/ Băng dính LJA369001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.511/ Băng dính LJA370001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.562/ Tấm Polyurethane loại tự dính (1.5x500x1000)mm(từ nhựa) H32 B 501L 0155001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.588/ Tấm Polyurethane loại tự dính (3x500x1000)mm H32 B 501L 0305001000(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.640/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302RV09170 (tự dính, dạng miếng) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.690/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302S018930 (tự dính, dạng miếng) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.691/ Màng phim bằng nhựa dùng cho máy in 302S018920 (tự dính, dạng miếng) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.904/ Tấm Polyethylene loại tự dính (15x1000x1000)mm E7010 B A7502 15010001000(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.906/ Tấm Polyethylene loại tự dính (3.0x1000x1300)mm E4070 A7502 03010001300(từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.958/ Tấm Polyurethane loại tự dính (5x1000x1000)mm F2 B A7502 05010001000 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.959/ Tấm Polyurethane loại tự dính (10x1000x1000)mm (từ nhựa) F2 B A7502 10010001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.961/ Tấm Polyurethane loại tự dính (20x1000x1000)mm (từ nhựa) F2 B A7502 20010001000 (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.963/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E3-43-125 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.989/ Băng dính D00H8C001 (dùng cho máy in) (xk)
- Mã HS 39199099: SLP.999/ Miếng xốp Polyurethane tự dính PUR-F E5-25-200 (từ nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A1/ Màng bảo vệ bằng Nylon dùng cho điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A217F SPONGE BTM CORNER L ROLL TYPE/ Băng dính định hình[GH02-20965A]SM-A217F SPONGE BTM CORNER L ROLL TYPE, kt: 11.38mm x 7.32mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A217F/ Băng dính, dùng cho đồ gá SM-A315F, SM-A217F Clamping Jig Top Tape, k/t (166.48x78.34)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE FRONT SENSOR/ Băng dính định hình[GH02-20811A]SM-A315F SPONGE FRONT SENSOR, kt: 5.00mm x 5.11mm x 0.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE REAR BTM CORNER L/ Băng dính định hình[GH02-20831A]SM-A315F SPONGE REAR BTM CORNER L, kt: 10.12mm x 7.77mm x 0.57mm x 0.25mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE REAR MAIN FPCB/ Băng dính định hình[GH02-20863A]SM-A315F SPONGE REAR MAIN FPCB, kt: 20.92mm x 1.10mm x 0.55mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE REAR SIM/ Băng dính định hình[GH02-20834A]SM-A315F SPONGE REAR SIM, kt: 38.72mm x 7.01mm x 0.55mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE REAR TOP L/ Băng dính định hình[GH02-20830A]SM-A315F SPONGE REAR TOP L, kt: 22.74mm x 1.84mm x 0.25mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SPONGE TRIPLE CAM/ Băng dính định hìnhSM-A315F SPONGE TRIPLE CAM, kt: 28.70mm x 10.02mm x 0.55mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SUB TAPE 1/ Băng dính SM-A315F SUB TAPE 1, Kich thước: 4.2mm*14.6mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F SUB TAPE 2/ Băng dính SM-A315F SUB TAPE 2, Kich thước: 4.16mm*6.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F TAPE BACK COVER BOTTOM/ Băng dính định hình[GH02-20881A]SM-A315F TAPE BACK COVER BOTTOM, kt: 13.2mm x 34mm x 0.1mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A315F/ Băng dính, dùng cho đồ gá A315F CLAMPING RUBBER FULL FINAL TAPE, SM-A315F Clamping Jig Top TapeS20Q00940011, k/t (166.48x78.34)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A505F SUB TAPE2/ Băng dính SM-A505F SUB TAPE2. hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A516D SPONGE MAC CAM/ Băng dính định hìnhSM-A516D SPONGE MAC CAM, kt: 15mm x 24mm x 0.02mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A516D TAPE CAM WINDOW/ Băng dính định hìnhSM-A516D TAPE CAM WINDOW, kt: 27.79mm x 18.09mm x 0.3mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A7160 TAPE BG OUT ONLY- REWORK(CHN)/ Băng dính định hìnhSM-A7160 TAPE BG OUT ONLY- REWORK(CHN), kt: 158.96mm x 72.76mm x 0.21mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-A7160 TAPE BG OUTER SVC_CHN(PR)/ Băng dính định hìnhSM-A7160 TAPE BG OUTER SVC_CHN(PR), kt: 158.96mm x 72.76mm x 0.20mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-G960F SUB TAPE1-2/ Băng dính 1 mặt SM-G960F SUB TAPE1-2, kt: 19.82mm x 9.39mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-G960F SUB TAPE6/ Băng dính SM-G960F SUB TAPE6, kt: 2.91mm x 8.25mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-J500F EARJACK TAPE 1-1/ Băng dính SM-J500F EARJACK TAPE 1-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-N960D SUB TAPE 2-2/ Băng dính SM-N960D SUB TAPE 2-2 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-N960D SUB TAPE4/ Băng dính SM-N960D SUB TAPE4 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-N960U VOL KEY TAPE1/ Băng dính SM-N960U VOL KEY TAPE1 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-N960U VOL KEY TAPE2/ Băng dính SM-N960U VOL KEY TAPE2 (xk)
- Mã HS 39199099: SM-R/ Băng dính dùng cho điện thoại di động (xk)
- Mã HS 39199099: SM-R845/ Băng dính, dùng cho đồ gá SM-R845 CLAMPING JIG TOP TPU V4.1 JIG TAPE, k/t (167x71)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SM-T575_ASSY BRK HOME KEY TOP/ Băng dính định hìnhSM-T575_ASSY BRK HOME KEY TOP, kt: 22.81mm x 11.23mm x 0.3mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-T575_TAPE PC SHEET MAIN WIN TEST/ Băng dính định hìnhSM-T575_TAPE PC SHEET MAIN WIN TEST, kt: 205.99mm x 119.00mm x 0.48mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-T575_TAPE WP MAIN ANT/ Băng dính định hìnhSM-T575_TAPE WP MAIN ANT, kt: 49.52mm x 40.17mm x 0.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: SM-T575-TAPE WP MAIN WINDOW/ Băng dính định hìnhSM-T575-TAPE WP MAIN WINDOW, kt: 206.09mm x 119.10mm x 0.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: SN0799/ Tem nhãn niêm phong đã in màu, logo, KT: 30*30mm (làm bằng màng nhựa)-12514-0019 (xk)
- Mã HS 39199099: SN301009-AS-H/ Miếng đệm dán bằng polyester (xk)
- Mã HS 39199099: SN-N10-0.1T (1200)- X/ Băng dính 2 mặt khổ 20mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: SP002/ Tem dán bằng nhựa 3T.000W1.111, kt: 13.7*152.82mm, Trị giá thực: 30472.39 usd, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP002/ Tem tự dính bằng nhựa JS33T000W1111, kích thước: 13.7*152.82mm. Hàng mới 100%, Đơn giá thực: 0.1845999, Trị giá thực: 24182.59 usd (xk)
- Mã HS 39199099: SP004/ Băng keo tự dính 3T.001F4.111, ISOLATION TAPE PET dùng để dán lên các sản phẩm bằng kim loại, kích thước: 35*32.5 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP006/ Nhãn dán chất lượng bằng nhựa PP 081-0003-8662, tự dính, kích thước: 21.5*4.1 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP01/ Z0000000-240860_Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử,kích thước: 158.84*125mm, đóng: 500 chiếc/cuộn,chất liệu: plastic, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP011/ Nhãn dán 509Y62650, chất liệu nhựa BOPP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP011/ Nhãn dán Rohs 84901000100-HB1 chất liệu nhựa BOPP và giấy, kt: 20*30mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP016/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa 081-0001-9155, kt: 166.7*83.7mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP018/ Tem tự dính bằng nhựa JS2093905BK5, kích thước: 64.10*74.50mm, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP020/ Nhãn dán 509Y62330 chất liệu nhựa PET, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP021/ Nhãn dán 509Y62672 chất liệu nhựa PET và BOPP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP021/ Nhãn dán 84306000266-HB4 chất liệu nhựa PET và BOPP, kt: 103*49mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP-067-2/ Băng dính, mã 1169050500, TX từ mục 28, TK số 103252837920/G13 (09/04/2020) (xk)
- Mã HS 39199099: SP09-7008A-CT/ Băng dính bảo vệ cutting tape 7008A 219*67mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP100/ Băng dính (EM71-TAP067A), kích thước 81mm*50mm.(GYNGPNC00010A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP1006/ Băng dính cách điện dạng miếng 21*129mm:SJ02-50275A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1007/ Băng dính cách điện dạng miếng 21*129mm:SJ02-50276A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1008/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18213A, KT (33.23*61.96)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1010/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18429A, KT (11.39*9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1015/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18195A, KT (1.5*2.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1016/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18256A, KT (0.8*6.33)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1017/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18464A, KT (1.5*3.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1017/ Nhan làm băng plastic kích thước 134*134mm:270-13700-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1017/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 134*134mm:270-13700-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1018/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18513A, KT (10*13.95)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1018/ Nhan làm băng plastic kích thước 134*134mm:270-50002-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1018/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 134*134mm:270-50002-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1020/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18503A,KT 13.7*46.4 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1020/ Nhan làm băng plastic kích thước phi 50mm:270-50012-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1020/ Nhãn làm bằng plastic kích thước phi 50mm:270-50012-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1024/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18069A, KT (10.36*32.88)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1025/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18071A, KT (7.11*17.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1027/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18073A, KT (9.95*3.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1028/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18075A, KT (91.52*4.07)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1028/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*50mm:272-13165-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1029/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18076A, KT (236.06*9.12)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP103/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV101WUM-NS1(B4) TOP REFLECTOR.(DYNDS00039A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1030/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18077A, KT (236.06*9.12)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1031/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18078A, KT (142.5*8.79)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1032/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18080A, KT (10.63*3.22)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1033/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18081A, KT (9*3.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1033/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 102*37mm:3C0169100-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1034/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18082A, KT (5.7*3.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1035/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18083A, KT (40.08*1.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1036/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18084A, KT (42.94*12.06)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1036/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 33*27mm:500.02335.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1037/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18085A, KT (45.61*40.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1037/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 15*9mm:503.01512.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1038/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18086A, KT (10.8*1.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1039/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18087A, KT (9.59*9.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP104/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV101WUM-NS1(B4) FPCA.(EYNDS00040A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP1040/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18088A, KT (44.71*4.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1041/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18089A, KT (18.4*4.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1042/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18090A, KT (37.3*36.28)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1043/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18091A, KT (45.17*20.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1044/ Băng dính (đã được định hình) GH02-18092A,KT 18*8.5 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1045/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18093A, KT (28.21*12.31)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1046/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18146A, KT (7.6*104.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1047/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18147A, KT (5.8*104.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1048/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18148A, KT (7.8*72.25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1049/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18149A, KT (14.5*79.18)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1049/ Nhan làm băng plastic kích thước 45*20:270-13404-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1049/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 45*20:270-13404-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP105/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV101WUM-NS1(B4) MOLD FIX TAPE.(GYNDS00041A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1050/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18343A, KT (32.11*9.67)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1051/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18344A, KT (9.17*28.32)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1052/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18345A, KT (4.7*19)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1053/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18346A, KT (21.26*14.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1054/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18392A, KT (18.55*1.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1063/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18373A, KT (141.95*66.52)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1064/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18756A, KT (19.05*61.96)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1065/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 13*8mm:3A213WR00-H6E-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1066/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 25*10.2mm:3C0166900-H6E-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1069/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 18*11mm:3C016E500-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1070/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18631A, KT (22.68*63.47)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1070/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 25*3mm:3C016WH00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1071/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18753A, KT (14.66*1.23)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1072/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18869A, KT (7.55*0.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1075/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 23*7mm:3C0173J00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1077/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19332A, KT (16.48*12.12)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1077/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 24*10mm:3C0174300-H6E-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1079/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*8mm:3C0174C00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1080/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 51*51mm:3C0174J00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1081/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19073A, KT (14.38*11.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1082/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19074A, KT (94.97*7.46)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1083/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19076A, KT (145.61*68.31)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1083/ Băng dính cách điện dạng miếng67*12mm:SJ02-50209A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1084/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19080A, KT (37.23*24.38)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1084/ Băng dính cách điện dạng miếng73*10mm:SJ02-50211A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1085/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19082A, KT (23.59*48.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1085/ Băng dính cách điện dạng miếng29*13m:SJ02-50212A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1086/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19086A, KT (22.6*35.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1087/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19087A, KT (9.87*5.05)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1087/ Nhãn nhựa, kích thước 88*40.5mm500.02251.025.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1087/ Nhãn nhựa,kích thước 88*40.5mm500.02251.025.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1088/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19088A, KT (4.83*10.87)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1088/ Nhãn nhựa,kích thước 125.5*45mm 500.02337.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1089/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19089A, KT (28.18*19.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1090/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19090A, KT (7.3*7.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1091/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19091A, KT (10.2*9.94)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1092/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19092A, KT (17.34*5.97)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1093/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19093A, KT (10.93*17.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1093/ Nhãn nhựa, kích thước 63.5*38.1mm504.01564.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1093/ Nhãn nhựa,kích thước 63.5*38.1mm504.01564.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1094/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19096A, KT (6.66*6.15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1095/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19098A, KT (2.96*2.23)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1095/ Nhãn nhựa, kích thước 214.7*12.5mm504.01693.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1095/ Nhãn nhựa,kích thước 214.7*12.5mm504.01693.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1096/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19102A, KT (35.69*24.37)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1098/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19199A, KT (10.89*17.88)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1099/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19243A, KT (6.15*14.21)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1100/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19244A, KT (36.66*45.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1101/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19273A, KT (15.1*4.39)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1103/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19367A, KT (44.9*53.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1104/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19407A, KT (7.31*13.11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1105/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19414A, KT (10.7*11.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1105/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 20*5mm:3C0165G00-H6E-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1106/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19445A, KT (13.45*2.79)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1107/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19517A, KT (8.76*12.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1108/ Băng dính (đã được định hình)GH81-17296A, KT (43.84*31.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1108/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 38*8mm:3C026PE00-GJP-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1109/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19079A, KT (147.49*69.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1110/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19368A, KT (14.37*3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1111/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19495A, KT (23*2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1112/ Nhan làm băng plastic kích thước 45*16mm:270-10638-05 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1112/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 45*16mm:270-10638-05.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1114/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19621A, KT (70.32*18)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1115/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19648A, KT (10.2*9.94)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1116/ Nhan làm băng plastic kích thước 134*134mm:270-13693-03 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1119/ Nhan làm băng plastic kích thước 73*90mm:270-50009-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1120/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19356A, KT (14.6*11.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1121/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19357A, KT (7.34*15.05)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1122/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19465A, KT (80.04*55.29)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1122/ Nhan làm băng plastic kích thước 29*153mm:272-12995-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1123/ Băng dính (đã được định hình) GH02-19702A,KT 11.93*7.98 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1126/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18997A, KT (55.65*13.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1127/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18998A, KT (18*11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1128/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19001A, KT (4.07*2.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1129/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19121A, KT (34.08*7.93)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP113/ Phim bảo vệ của kính cường lực DP173 POLISHING PROTECT FILM BTM (xk)
- Mã HS 39199099: SP1130/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19122A, KT (52.64*6.06)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1131/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19175A, KT (3*3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1132/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19176A, KT (33.95*25.56)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1134/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19396A, KT (107.9*25.05)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1134/ Nhan làm băng plastic kích thước 44*21mm:3C0167J00-GJP-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1134/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 44*21mm:3C0167J00-GJP-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1135/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19455A, KT (7.13*7.13)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1135/ Nhan làm băng plastic kích thước phi35mm:RU6221000011-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1135/ Nhãn làm bằng plastic kích thước phi35mm:RU6221000011-1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1136/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19496A, KT (18.34*2.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1138/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19585A, KT (18.5*3.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1139/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19591A, KT (40*3.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1140/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19592A, KT (10*5.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1141/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19643A, KT (53.99*13.07)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1142/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19644A, KT (43*15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1143/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19649A, KT (32.38*13.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1144/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19651A, KT (13.5*13.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1146/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19790A, KT (22.93*39.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1147/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19789A, KT (36.72*13.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP115/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước DP173 protection film Front (xk)
- Mã HS 39199099: SP1151/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19806A, KT (56.4*26.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1153/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18898A, KT (30*7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1154/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19899A, KT (69.36*81.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1155/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20014A, KT (154.34*71.64)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1156/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20257A,KT 14.5*10.5 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1158/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19993A, KT (2.06*5.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1159/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19994A, KT (41.3*4.25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP116/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau DP173 protection film Back (xk)
- Mã HS 39199099: SP1160/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19995A, KT (9.56*8.27)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1161/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19997A, KT (38.82*20.73)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1162/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20165A, KT (68.08*18)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1164/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20369A, KT (36.35*13.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1165/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20400A, KT (35.68*18.26)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1167/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19916A, KT (29.78*8.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1168/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19917A, KT (33.09*21.52)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1168/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 65.7*34.7:500.02222.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP117/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước JTAF6706 COVER FRONT VINYL (xk)
- Mã HS 39199099: SP1170/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19919A, KT (49.89*47.41)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1171/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19920A, KT (40.5*33.95)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1172/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19926A, KT (12.56*12.97)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1173/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19928A, KT (6.57*5.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1174/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19988A, KT (33.42*56.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1175/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19989A, KT (31.9*21.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1176/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19996A, KT (147.13*69.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1177/ Băng dính (đã được định hình)GH02-19999A, KT (146.13*65.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP118/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau JTAF6706 COVER BTM VINYL (xk)
- Mã HS 39199099: SP1180/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20157A, KT (55.13*16.01)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1185/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20384A, KT (13.71*25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1187/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20483A, KT (3.75*2.35)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1188/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20532A, KT (35.93*25.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1189/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20577A, KT (57.55*36.75)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1190/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20589A, KT (47.6*55.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1194/ Băng dính (đã được định hình)GH81-18119A, KT (147.1*69.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1195/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20072A, KT (14.98*7.39)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1196/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20543A, KT (47.3*17.76)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1197/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20489A, KT (29.91*41.08)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1198/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20490A, KT (48.03*45.36)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1199/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20300A, KT (82.1*177.89)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1202/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20008A, KT (18*22.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1203/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20148A, KT (190*31.08)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1204/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20590A, KT (7.55*2.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1205/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20591A, KT (12.43*10.76)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1209/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20798A, KT (8.38*8.08)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1211/ Băng dính (đã được định hình)GH81-18659A, KT (16.49*5.26)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1212/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20806A, KT (14.25*3.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1213/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20813A, KT (8.5*7.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1214/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20814A, KT (9.02*5.86)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1216/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20848A, KT (27.05*17.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1219/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20836A, KT (18.36*7.03)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1220/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20830A, KT (22.74*1.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1221/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20832A, KT (23.99*8.14)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1222/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20835A, KT (38.31*16.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1223/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20829A, KT (3.25*24.56)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1224/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20837A, KT (9.32*6.01)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1226/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20834A, KT (38.72*0.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1227/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20833A, KT (25.17*0.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1228/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20831A, KT (7.77*10.12)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1239/ Băng dính (đã được định hình)GH02-20842A,KT (14.7*10.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP124/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước JTAF6705 COVER FRONT VINYL (xk)
- Mã HS 39199099: SP1245/ Băng dính (đã được định hình) GH02-20863A, KT (20.92*1.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1249/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21151A, KT (23*22)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP125/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau JTAF6705 COVER BTM VINYL (xk)
- Mã HS 39199099: SP1250/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21151B, KT (23*22.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1251/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20906A, KT (33.95*39.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1252/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20923A, KT (7.39*14.98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1253/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20946A, KT (56.26*36.44)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1256/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20953A, KT (54.25*46.68)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1257/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21005A, KT (146.13*65.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1258/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21012A, KT (147.25*69.25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1259/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21013A, KT (38.82*21.98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1260/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21098A, KT (9.5*5.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1261/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21099A, KT (24.38*10.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1262/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21100A, KT (33.3*37.85)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1267/ Băng dính(đã được định hình) GH81-19062A, KT (147.25*69.31)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1268/ Băng dính(đã được định hình) GH02-16814A,KT 27.26*24.57 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1269/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20728A,KT 10.46*1.87 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1270/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20152A, KT (2.89*1.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1271/ Băng dính(đã được định hình) GH02-20153A, KT (25.99*1.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1272/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21346A, KT (6.6*2.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1274/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21505A, KT (11.2*4.75)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1275/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21508A, KT (39.06*4.15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1276/ Băng dính(đã được định hình)GH02-21509A, KT (59.67*21.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1278/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21383A,KT 22*31.08 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1279/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21528A,KT 47.47*35.34 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1280/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21217A,KT 39.06*48.95 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1281/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21219A,KT 156.5*71.21 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1282/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21221A,KT 3.61*4.03 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1283/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21488A,KT 20.2*27.22 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1284/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21573A,KT 9*7.65 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1285/ Băng dính(đã được định hình) GH02-21715A,KT 18.34*11.9 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP13-018207/ Băng dính bảo vệ New M445 CUTTING TAPE (220*50)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1308/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 17*17mm:3C017A200-91B-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1326/ Nhãn nhựa,kích thước 100*38mm500.02325.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1327/ Nhãn nhựa,kích thước 100*50mm500.02332.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1328/ Nhãn nhựa, kích thước 132*43.5mm500.02357.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1328/ Nhãn nhựa,kích thước 132*43.5mm500.02357.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1329/ Nhãn nhựa,kích thước 29*8mm503.01249.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1330/ Nhãn nhựa, kích thước 65*36.6mm503.01496.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1330/ Nhãn nhựa,kích thước 65*36.6mm503.01496.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1331/ Nhãn nhựa, kích thước 76.5*41.5mm504.01378.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1335/ Nhãn nhựa,kích thước 49.4*22.9mm6235632A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1351/ Nhan làm băng plastic kích thước 32*75mm:272-12154-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1351/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 32*75mm:272-12154-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1352/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*27mm:272-12577-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1355/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*50mm:272-13166-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1357/ Nhan làm băng plastic kích thước 62*44mm:272-13182-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1360/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 32*16mm:3C017B100-91B-N (xk)
- - Mã HS 39199099: SP1362/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 81*57mm:500.02354.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1373/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*36mm:M500.02048.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1374/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*36mm:M500.02049.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1375/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*36mm:M500.02050.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1380/ Nhãn nhựa,kích thước 73.8*45.8mm500.01747.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1383/ Nhãn nhựa,kích thước 159*27.5mm500.02232.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1384/ Nhãn nhựa,kích thước 78*58mm500.02249.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1386/ Nhãn nhựa, đương kính 60mm6235631A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1386/ Nhãn nhựa,đường kính 60mm6235631A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1394/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 15*9mm:U1700252709 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1396/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 33*27mm:U1700252741 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1401/ Nhan làm băng plastic kích thước 32*24mm:272-13014-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1401/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 32*24mm:272-13014-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1404/ Nhan làm băng plastic kích thước 23*192mm:272-13181-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1411/ Băng dính dạng miếng Insulation Sheet CMA Top MSH00390AA.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1412/ Băng dính dạng miếng Insulation Sheet CMA BTM MSH00389AA.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1415/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 30*10mm:3C0179W00-91B-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1425/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 107*90mm:U1700252740-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1426/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 24*8mm:500.02364.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1427/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 29*29mm:504.01724.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1438/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*15mm:270-13434-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1442/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*147mm:272-13127-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1442/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*147mm:272-13127-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1444/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*50mm:272-13284-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1446/ Nhan làm băng plastic kích thước 96*44mm:270-12583-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1447/ Nhan làm băng plastic kích thước 102*68mm:272-11928-08-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1458/ Nhãn nhựa,kích thước 76*23mm504.01556.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1461/ Nhãn nhựa, đương kính 25mm6238298A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1461/ Nhãn nhựa,đường kính 25mm6238298A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1468/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 8*8mm:503.01584.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1474/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 30*15mm:504.01755.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1478/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 91*41mm:500.02412.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1483/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 114*27mm:500.02429.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1485/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 20*10mm:503.01582.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1493/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 49*9mm:3C016W500-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1497/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 81*27mm:504.01739.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1507/ Nhãn nhựa,kích thước 49.4*22.9mm6258789A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1516/ Băng dính cách điện dạng miếng:S029-00084A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1517/ Băng dính cách điện dạng miếng:S029-00085A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1520/ Nhan làm băng plastic kích thước 35*32mm:272-13045-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1520/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 35*32mm:272-13045-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1521/ Nhan làm băng plastic kích thước 80*50mm:272-13167-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1521/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 80*50mm:272-13167-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1522/ Nhan làm băng plastic kích thước 62*44mm:272-13253-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1530/ Nhan làm băng plastic kích thước 100*65mm:272-13204-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1553/ Băng dính cách điện dạng miếng:S029-00120A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1554/ Băng dính cách điện dạng miếng:SJ02-50226A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1557/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:272-50028-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1557/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*34mm:272-50028-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1558/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:272-50035-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1558/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*34mm:272-50035-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1559/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:NG503-0050-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1559/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*34mm:NG503-0050-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1569/ Nhan làm băng plastic kích thước 100*65mm:272-11945-07-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1574/ Nhan làm băng plastic kích thước 52*11mm:272-13307-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1575/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:272-50010-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1575/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*34mm:272-50010-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1576/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 50*20mm:503.01596.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1579/ Nhãn nhựa, kích thước 100*38mm 500.02341.025.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1579/ Nhãn nhựa,kích thước 100*38mm 500.02341.025.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1580/ Nhãn nhựa, kích thước 115*38mm500.02344.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1580/ Nhãn nhựa,kích thước 115*38mm500.02344.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1584/ Nhãn nhựa,kích thước 107*109mm503.01589.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1586/ Nhãn nhựa, kích thước 50*23mm6257494A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1587/ Nhãn nhựa, kích thước 50.8*10.16mm6258788A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP15-8F301-IH/ Băng dính bảo vệ 8F301 inner holder remove tape 235*75mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1591/ Tấm Mylar điện phi 9mm 194724004420 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1594/ Tấm Mylar bằng nhựa 194724004600 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1595/ Tấm Mylar bằng nhựa 194724004610 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1597/ Nhan làm băng plastic kích thước 50*31mm:272-13076-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1597/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 50*31mm:272-13076-05-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP160/ Băng dính(đã được định hình)GH02-09745A, KT (67.76*139.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP161/ Băng dính(đã được định hình)GH02-10154A, KT (18.2*24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1611/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 91*42mm:500.02414.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1612/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 92*6mm:502.00543.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1613/ Nhan làm băng plastic kích thước 126*6mm:502.00547.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1622/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 5*5mm:3C0291N00-91B-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1623/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 5*3mm:3C0291P00-91B-G.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1628/ Nhãn nhựa kích thước 80*33mm:193611019850 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1636/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 24*15mm:3C0179000-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1637/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 15*10mm:50-07062-A1U (xk)
- Mã HS 39199099: SP1648/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*50mm:3C0176W00-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1649/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 22*19mm:3C027DD00-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1650/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19*5mm:50-07061-A1U (xk)
- Mã HS 39199099: SP1655/ Băng dính cách điện dạng miếng kích thước:150*24:S029-00148A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1661/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*65mm:272-12595-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1667/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 42*13mm:270-13771-05 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1668/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 90*20mm:272-13177-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1669/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 90*20mm:272-13218-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1671/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75*32mm:272-13275-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1672/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 34*199mm:272-13285-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1673/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 34*199mm:272-13288-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1679/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*35mm:272-12532-08-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1687/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 34*199mm:272-13283-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1689/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 62*40mm:272-13306-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP16-8F302-IH/ Băng dính bảo vệ 8F302 inner holder remove tape 235*75mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1691/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 35*31mm:272-50021-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1694/ Nhãn nhựa,kích thước 132*43.5mm500.02318.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1695/ Nhãn nhựa, kích thước 55.5*47.5mm504.01581.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1696/ Nhãn nhựa, kích thước 22*30mm504.01639.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1696/ Nhãn nhựa,kích thước 22*30mm504.01639.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP-171/ Băng dính kích thước 110*5:SJ02-01184A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1710/ Nhan làm băng plastic kích thước 90*20mm:272-13269-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1710/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 90*20mm:272-13269-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1711/ Nhan làm băng plastic kích thước 23*192mm:272-13276-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1720/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 41*56mm:500.02417.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1722/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 126*6mm:502.00534.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1724/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 113*6mm:502.00536.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1725/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 126*6mm:502.00546.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP174/ Màng bảo vệ bằng nylon(đã được định hình)GH63-10442A, KT (11.16*30.49)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP1755/ Nhan làm băng plastic kích thước 100*65mm:272-12531-07-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1767/ Nhan làm băng plastic kích thước 32*32mm:272-12932-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1767/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 32*32mm:272-12932-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1768/ Nhan làm băng plastic kích thước 37*41mm:272-50004-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1768/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 37*41mm:272-50004-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1778/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 66*80mm:3C017G500-GJP-N (xk)
- Mã HS 39199099: SP1780/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 35*56mm:3C017JM00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1781/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 35*56mm:3C017JN00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP178-FC36-000070A/ Băng dính bảo vệ FC36-000070A (xk)
- Mã HS 39199099: SP1790/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 163*21mm:500.02409.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1794/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 114*27mm:500.02419.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1795/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 114*27mm:500.02422.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1796/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 91*42mm:500.02423.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1807/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75*40mm:4E.3SS04.121.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1808/ Nhãn làm bằng plastic:4E.42B01.131.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1811/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*40mm:4E.4D401.072.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1818/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*34mm:272-50031-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1819/ Nhan làm băng plastic kích thước 14*6mm:RU7031000251 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1819/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 14*6mm:RU7031000251.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1821/ Nhan làm băng plastic kích thước 90*20mm:272-13270-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1821/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 90*20mm:272-13270-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1847/ Nhãn nhựa,kích thước 44*10mm503.01506.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1850/ Nhãn nhựa,kích thước 89*38mm503.01590.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP-186/ Băng dính kích thước 86.0*5:SJ02-01272A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1863/ Màng bảo vệ kích thước100*95mm:D4PFILMZL00005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1865/ Màng bảo vệ kích thước46*26mm:D4PMICR0TECHFIM.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1866/ Màng bảo vệ kích thước81*48mm:D4PR0TECHFIMLEF.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1867/ Màng bảo vệ kích thước81*48mm:D4PR0TECHFIMRIG.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1868/ Nhãn dán bằng plastic kích thước85*50mm:42V-120-1446R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1869/ Nhãn dán bằng plastic kích thước89*34mm:42V-120-1454R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP186-EP14-000724A/ Tấm dính dùng cho camera. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1870/ Nhãn dán bằng plastic kích thước57*39mm:42V-120-1458R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1874/ Nhãn dán bằng plastic kích thước180*55mm:42V-900-1524R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1880/ Nhãn dán bằng plastic kích thước6*3mm:42V-900-2844R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1883/ Nhãn nhựa, đương kính 36mm504.01169.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1883/ Nhãn nhựa,đường kính 36mm504.01169.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1884/ Nhãn nhựa, kích thước 27*6mm503.00056.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1884/ Nhãn nhựa,kích thước 27*6mm503.00056.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1887/ Nhãn dán bằng plastic kích thước138*20mm:500.02406.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1894/ Nhãn dán bằng plastic kích thước126*6mm:502.00559.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1896/ Nhãn dán bằng plastic kích thước56*41mm:500.02418.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1898/ Nhãn dán bằng plastic kích thước100*75mm:B500.02452.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1900/ Nhãn dán bằng plastic kích thước38*8mm:23-1145 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1901/ Nhãn dán bằng plastic kích thước38*8mm:23-1703 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1905/ Nhãn dán bằng plastic kích thước55*51mm:3C017JL00-JD5-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1908/ Nhãn dán bằng plastic kích thước22*19mm:3C0280800-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP1911/ Nhãn dán bằng plastic kích thước80*25mm:P100006780 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1913/ Nhãn dán bằng plastic kích thước45*32mm:272-13360-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1914/ Nhãn dán bằng plastic kích thước17*17mm:RU500-0001-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1915/ Nhãn dán bằng plastic kích thước13*13mm:RU500-0017-02 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1916/ Nhãn dán bằng plastic kích thước45*30mm:270-13837-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1918/ Nhãn dán bằng plastic kích thước41*37mm:272-13069-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1919/ Nhãn dán bằng plastic kích thước76*15mm:272-13315-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1920/ Nhãn dán bằng plastic kích thước76*15mm:272-13316-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1921/ Nhãn dán bằng plastic kích thước45*32mm:272-13361-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1924/ Nhãn dán bằng plastic kích thước45*15mm:NG503-0052-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1926/ Nhãn dán bằng plastic kích thước62*40mm:272-13308-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1928/ Nhãn dán bằng plastic kích thước90*20mm:272-13363-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1929/ Nhãn dán bằng plastic kích thước90*20mm:272-13364-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1930/ Nhãn dán bằng plastic kích thước90*20mm:272-13383-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP1945/ Nhãn nhựa có in kích thước 50*40mm:193615000400.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1946/ Băng dính kích thước 128*5mm:194715020380 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1947/ Nhãn nhựa có in kích thước 80*8mm:1701199G7020 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1948/ Nhãn nhựa có in kích thước 138*38mm:193616008650 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1949/ Băng dính kích thước 67*15mm:193613003530 (xk)
- Mã HS 39199099: SP1957/ Nhãn dán bằng plastic kích thước164*23mm:500.02469.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1958/ Nhãn dán bằng plastic kích thước37*17mm:500.02470.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1959/ Nhãn dán bằng plastic kích thước163*21mm:500.02472.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1960/ Nhãn dán bằng plastic kích thước57*57mm:502.00419.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1961/ Nhãn dán bằng plastic kích thước144*6mm:502.00561.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1963/ Nhãn dán bằng plastic kích thước126*100mm:503.01612.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1964/ Nhãn dán bằng plastic kích thước37*28mm:503.01613.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1968/ Nhãn dán bằng plastic kích thước89*34mm:42V-120-1478R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1971/ Nhãn dán bằng plastic kích thước22*6mm:42V-900-0665R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1973/ Nhãn dán bằng plastic kích thước12*6mm:42V-900-0714R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1974/ Nhãn dán bằng plastic kích thước33*4mm:42V-900-1633R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1976/ Nhãn dán bằng plastic kích thước22*6mm:42V-900-2443R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1977/ Nhãn dán bằng plastic kích thước:42V-900-2642R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1978/ Nhãn dán bằng plastic kích thước:42V-900-2738R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1980/ Nhãn dán bằng plastic kích thước40*25mm:42V-900-2811R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1981/ Nhãn dán bằng plastic kích thước100*35mm:42V-900-2822R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1983/ Nhãn dán bằng plastic kích thước:42V-901-2661R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1994/ Nhãn nhựa, kích thước 62*40mm503.00907.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1994/ Nhãn nhựa,kích thước 62*40mm503.00907.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP1996/ Nhãn nhựa, kích thước 88*40.5mm500.02475.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP199-GC71AN1238A0/ Băng dính GC71AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP200-GC72AN1238A0/ Băng dính GC72AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2012/ Nhãn dán bằng plastic kích thước30*10mm:270-50008-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2013/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*40mm:272-12755-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2014/ Nhãn dán bằng plastic kích thước32*24mm:272-12781-08-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2015/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*42mm:272-12811-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2016/ Nhãn dán bằng plastic kích thước65*15mm:270-13847-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2017/ Nhãn dán bằng plastic kích thước65*15mm:270-13848-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2018/ Nhãn dán bằng plastic kích thước62*40mm:272-13311-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2019/ Nhãn dán bằng plastic kích thước140*20mm:272-13419-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP201-GC73AN1238A0/ Băng dính GC73AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2022/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*40mm:272-12760-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2023/ Nhãn dán bằng plastic kích thước100*65mm:272-12858-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2024/ Nhãn dán bằng plastic kích thước76*15mm:272-13348-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2025/ Nhãn dán bằng plastic kích thước160*28mm:272-13356-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2030/ Băng dính kích thước40*40mm:194712017710.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2031/ Nhãn nhựa đã in kích thước70*64:193611020700 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2032/ Băng dính kích thước250*4mm:194712017660.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2042/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 163*21mm:500.02484.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2048/ Nhan làm băng plastic kích thước 100*65mm:272-13272-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2050/ Nhan làm băng plastic kích thước 62*40mm:272-13313-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2051/ Nhan làm băng plastic kích thước 76*15mm:272-13344-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2052/ Nhan làm băng plastic kích thước 159*28mm:272-13391-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2053/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19*3mm:23-1484 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2054/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 100*40mm:3C0293K00-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP2060/ Nhãn nhựa có in kích thước 185*15mm:170108010720.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2062/ Nhan nhựa có in kích thước 80*8mm:1701199G7030 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2062/ Nhãn nhựa có in kích thước 80*8mm:1701199G7030 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2063/ Nhãn nhựa có in kích thước 50*40mm:193615000460.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2064/ Nhãn nhựa có in kích thước 80*70mm:193611020860 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2065/ Nhãn nhựa có in kích thước 140*38mm:193616008750.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2066/ Băng dính kích thước 130*15mm:194712010150.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2078/ Nhãn nhựa,kích thước 110.5*31.5mm500.02154.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP208-600DA-CT/ Băng dính bảo vệ 600DA cutting tape (226.2*67)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP2091/ Nhãn nhựa có in kích thước140*38mm:193616008820.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2092/ Nhãn nhựa có in kích thước80*70mm:193611020940 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2125/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 38*26mm:B504.01213.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2126/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75*12mm:B504.01748.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2129/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 31*13mm:B500.02309.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2131/ Nhãn dán bằng nhựa kích thước35*15mm:D4PIPELABELONTR.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2134/ Nhãn dán bằng plastic kích thước68*28mm:42V-120-1461R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2135/ Nhãn dán bằng plastic kích thước80*30mm:42V-120-1498R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2138/ Nhãn dán bằng plastic kích thước20*1mm:42V-900-0405R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2139/ Nhãn dán bằng plastic kích thướcphi 25mm:42V-900-0915R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2140/ Nhãn dán bằng plastic kích thước40*28mm:42V-900-1487R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2142/ Nhãn dán bằng plastic kích thước41*33mm:42V-900-2814R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2143/ Nhãn dán bằng plastic kích thước11*2mm:42V-900-2837R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2144/ Nhãn dán bằng plastic kích thước450*80mm:42V-900-2853R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2149/ Nhãn dán bằng plastic kích thước75*40mm:4E.3SS04.131.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2150/ Nhãn dán bằng plastic kích thước120*60mm:4E.42B01.211.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP215-06-00-TPE-00142/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-504DA- Cut tape- 218.25x72.11x0.15t_12x5 array_Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP2152/ Nhãn nhựa,kích thước 75*50mm500.02445.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2154/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*42mm:272-12641-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2156/ Nhãn dán bằng plastic kích thước147*40mm:272-12684-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2157/ Nhãn dán bằng plastic kích thước90*20mm:272-13364-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2159/ Nhãn dán bằng plastic kích thước41*36mm:272-50038-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP216/ Băng dính(đã được định hình)GH02-10452A, KT (66.32*137.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP216-06-00-TPE-00137/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-5FC00W- Cut tape- 213.85x70.97x0.15T- 13x6 Array- Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP2162/ Nhãn dán bằng plastic kích thước100*65mm:272-12857-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2167/ Nhãn dán bằng plastic kích thước140*20mm:272-13352-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2168/ Nhãn dán bằng plastic kích thước160*28mm:272-13385-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2169/ Nhãn dán bằng plastic kích thước160*28mm:272-13392-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2172/ Nhãn dán bằng plastic kích thước105*30mm:500.02442.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2173/ Nhãn dán bằng plastic kích thước68*30mm:500.02443.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2175/ Nhãn dán bằng plastic kích thước113*44mm:503.01389.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2176/ Nhãn dán bằng plastic kích thước26*13mm:AS731-03-007 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2196/ Nhãn nhựa có in kích thước 80*32mm:193611020062 (xk)
- Mã HS 39199099: SP221/ Băng dính kích thước 118*5:SJ02-02562A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP222/ Băng dính kích thước 95.0*5.0:SJ02-02710A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2229/ Nhãn nhựa kích thước58*50mm:500.02487.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP223/ Băng dính kích thước 144.93*71.37:SJ02-02736A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2231/ Nhãn nhựa kích thước164*23mm:500.02488.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2238/ Nhãn nhựa kích thước35*25mm:42V-900-2510R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2239/ Nhãn nhựa kích thước25*13mm:42V-900-2798R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP224/ Băng dính kích thước 144.93*71.36:SJ02-02737A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2240/ Nhãn nhựa kích thước27*23mm:42V-900-2800R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2262/ Nhãn làm bằng plastic kích thước31.75*6.35mm:23-1460 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2266/ Nhãn làm bằng plastic kích thước50*48mm:3C037NP00-JKE-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP2268/ Nhãn làm bằng plastic kích thước57*25mm:M503.01304.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2269/ Nhãn làm bằng plastic kích thước35*50mm:270-13196-04 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2272/ Nhãn nhựa, kích thước 100*60mm6270425A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2272/ Nhãn nhựa,kích thước 100*60mm6270425A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2273/ Nhãn nhựa,kích thước 50*40mm6270430A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2274/ Nhãn nhựa,kích thước 68.5*56.8mm6270435A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2275/ Nhãn làm bằng plastic kích thước100*65mm:272-12799-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2278/ Nhãn làm bằng plastic kích thước144.8*73mm:272-13261-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2280/ Nhãn làm bằng plastic kích thước75.56*15.05mm:272-13343-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2281/ Nhãn làm bằng plastic kích thước75.56*15.05mm:272-13345-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2282/ Nhãn làm bằng plastic kích thước75.56*15.05mm:272-13347-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2283/ Nhãn làm bằng plastic kích thước75.56*15.05mm:272-13349-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2284/ Nhãn làm bằng plastic kích thước159.03*28.17mm:272-13398-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2293/ Nhãn nhựa kích thước22.9*12mm:72-02020115-1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2304/ Nhãn nhựa kích thước55,5*41mm:42V-120-1529R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2308/ Nhãn nhựa, kích thước 159.5*45mm500.02176.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2308/ Nhãn nhựa,kích thước 159.5*45mm500.02176.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2310/ Nhãn nhựa,kích thước 73.5*37.5mm500.01979.035.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2316/ Nhãn dán bằng plastic kích thước15.1*8.2mm:193613003420.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2317/ Nhãn dán bằng plastic kích thước29.07*28.3mm:193611020210.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2325/ Màng bảo vệ kích thước101.3*90mm:D4MRSPFL08MUSA2.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2326/ Nhãn nhựa kích thước 92.36*82.77mm:BL-T47 WWU (xk)
- Mã HS 39199099: SP234/ Băng dính kích thước 96.995*32.8:SJ02-02676A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP234/ Băng dính(đã được định hình)GH02-09111A, KT (5*3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP235/ Băng dính kích thước 96.92*32.80:SJ02-02677A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2352/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 139.59*19.59mm:272-13559-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2355/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 104.8*24.8mm:500.02239.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2358/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 57*45mm:M500.02210.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2359/ Nhãn làm bằng giấy kích thước 120*110mm:3C0286900-JGB-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP2361/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19.1*13.9mm:193613003370.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2362/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 20*20mm:193614008390.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2363/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 191.88*21.18mm:272-13505-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2364/ Nhãn làm bằng plastic kích thước (120.69*9+83.96*28.7)mm:272-13435-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2365/ Nhãn làm bằng plastic kích thước (120.69*9+83.96*28.7)mm:272-13436-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2366/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 23.45*12.7mm:272-50011-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2367/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 23.45*12.7mm:272-50011-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2369/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 21.35*18.804mm:270-13778-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2370/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19.59*139.59mm:272-13354-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2371/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 19.59*139.59mm:272-13400-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2372/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 31.56*44.65mm:272-13417-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2373/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 31.56*44.65mm:272-13418-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2374/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75.56*15.05mm:272-13395-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2375/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75.56*15.05mm:272-13396-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP2378/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 163.1*21.1mm:500.02428.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2379/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 91*41.63mm:500.02430.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2380/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 126*5.8mm:502.00560.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2381/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 120.25*89:502.00575.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2382/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 75*40mm:4E.3SS04.151.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2383/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 117*72mm:193616008521.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2384/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 20*20mm:193614008400.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2385/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 44.7*22.9mm:193616008080.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2386/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 36.5*34.5mm:193613003490.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2387/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 34*9mm:193613003410.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2388/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 16*5mm:193613003640.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2389/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 29.07*28.3mm:193611021310.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP238-GC53AN1238A0/ Băng dính GC53AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2396/ Băng dính kích thước44.76*72.55mm:D43M9448ATPLFB1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2397/ Băng dính kích thước44.76*72.55mm:D43M9448ATPREB1.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2398/ Nhãn làm bằng plastic kích thước111.2*18.5mm:42V-110-0170R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2399/ Nhãn làm bằng plastic kích thước55.5*41mm:42V-120-1521R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP24.19/ Màng bảo vệ điện thoại Ear Phone (30).(AYNFR00015A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2400/ Nhãn làm bằng plastic kích thước69.1*43.4mm:42V-120-1524R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2401/ Nhãn làm bằng plastic kích thước111.2*18.5mm:42V-120-1528R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2402/ Nhãn làm bằng plastic kích thước55.5*41mm:42V-120-1557R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2403/ Nhãn làm bằng plastic kích thước41*33mm:42V-900-2850R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2404/ Nhãn làm bằng plastic kích thước90*90mm:42V-900-2879R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2405/ Nhãn làm bằng plastic kích thước100*33mm:42V-900-2880R.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2406/ Nhãn nhựa, kích thước 50*30mm504.01737.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2406/ Nhãn nhựa,kích thước 50*30mm504.01737.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2407/ Màng bảo vệ kích thước100mm*200m:D4PTF0TPE5005E0.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP240-GC70AN1238A0/ Băng dính GC70AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2416/ Nhãn làm bằng plastic kích thước40.6*36.6mm:272-50039-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2417/ Nhãn làm bằng plastic kích thước159.03*28.17mm:272-13393-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2419/ Nhãn làm bằng plastic kích thước139.59*19.59mm:272-13354-03-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP241-GC74AN1238A0/ Băng dính GC74AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP2420/ Nhãn làm bằng plastic kích thước139.59*19.59mm:272-13355-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2421/ Nhãn làm bằng plastic kích thước139.59*19.59mm:272-13484-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2422/ Nhãn làm bằng plastic kích thước53.43*35.91mm:272-13390-02-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2423/ Nhãn làm bằng plastic kích thước40*10mm:270-13861-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2424/ Nhãn làm bằng plastic kích thước61.66*40.2mm:272-13310-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP2425/ Nhãn làm bằng plastic kích thước62*34mm:272-13538-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP242-GC75AN1238A0/ Băng dính GC75AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP243-GC76AN1238A0/ Băng dính GC76AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP244/ Băng dính(đã được định hình)GH02-09644A, KT (11.74*19.54)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP25-018206/ Băng dính bảo vệ New cut tape 220*62mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP257/ Băng dính(đã được định hình)GH02-10890A, KT (63.71*13.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP259/ Băng dính(đã được định hình)GH02-10893A, KT (1.72*98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP267-06-00-TPE-00203/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Conductive tape- 6.5X2.2X0.2T, R04- CC20SCM (xk)
- Mã HS 39199099: SP269-06-00-TPE-00193/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Insulation- 11.8x6.1x0.06T, 3503BS- R04- Insulation tape (xk)
- Mã HS 39199099: SP270-06-00-TPE-00196/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Optical- 6.73x1.98T A type(5x4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP271-06-00-TPE-00194/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Optical tape- 5.65x1.48T- R01- PET+HVM+3M 244 A type(5x4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP272-06-00-TPE-00199/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Optical tape- 5.65x1.48T- R01- PET+HVM+3M 244 B type(4x4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP273-06-00-TPE-00163/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF003- Thermal- 11.7x5.9- R04- Cu film (xk)
- Mã HS 39199099: SP274-06-00-TPE-00136/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-203DA- Cut tape- 219.0x72.50x0.15T- 11x5 Array- Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP275-06-00-TPE-00139/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-5FB01W- Cut tape- 220.89x61.02x0.15T_8X2array_Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP276-06-00-TPE-00141/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-601DA- Cut tape- 224.50x57.33x0.15T_9X3array_Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP294-RM04-001105A/ Băng dính dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP299/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 35*30:113-0024-002 (xk)
- Mã HS 39199099: SP300/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 50*35:270-11967-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP300/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 50*35:270-11967-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP300-8F302/ Băng dính bảo vệ 8F302 inner holder tape 5.44*5.46mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP301-06-00-TPE-00153/ Băng dính bảo vệ TAPE_N3D-VF103- Lens Protect- 13.71x7.99x2.1T A type(5 x 4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP302-06-00-TPE-00198/ Băng dính bảo vệ TAPE_N3D-VF103- Lens Protect- 13.71x7.99x2.1T B type(4 x 4) (xk)
- Mã HS 39199099: SP304-06-00-TPE-00192/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-5FD00- Cut tape- 220.11x64.25x0.15T_5x12Array_Transparency (xk)
- Mã HS 39199099: SP307/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12211A, KT (6.75*3.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP308/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12236A, KT (55.04*2.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP308/ Miếng dán bảo vệ CV7AS Graphite Rear Top (1002891) (xk)
- Mã HS 39199099: SP309/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12248A, KT (11.63*6.63)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP309/ Miếng dán bảo vệ CV7AS Graphite Rear BTM (1002892) (xk)
- Mã HS 39199099: SP31/ Băng dính dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm PM6300JB1-3 Protector.(BYNDS00002A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP310/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12279A, KT (21.92*10.44)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP311/ Băng dính nắp màn hình điện thoại 2T54FAV00VA Window Adhesive (1002815) (xk)
- Mã HS 39199099: SP311/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12280A, KT (8.4*6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP312/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam, yoke, bw52xx (1002855) (xk)
- Mã HS 39199099: SP312-RM04-001107A/ Tấm dính bảo vệ dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP314/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Washer,friction,deutsche mark (1002869) (xk)
- Mã HS 39199099: SP315/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12294A, KT (17.02*7.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP315/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Washer,friction,boom (1002873) (xk)
- Mã HS 39199099: SP316/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12295A, KT (88.42*40.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP317/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12317A, KT (71.33*9.39)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP318/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Tape, adhesive, boom door,yen (1002857) (xk)
- Mã HS 39199099: SP319/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Light Barrier (1002821) (xk)
- Mã HS 39199099: SP32/ Băng dính dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm PM6300JB1-3 Insert Mold Double Tape.(GYNDS00001A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP320/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Light Barrier (1002819) (xk)
- Mã HS 39199099: SP321/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12261A, KT (35*6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP321/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Light Barrier (1002820) (xk)
- Mã HS 39199099: SP323/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12324A, KT (34.02*14.03)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP323-06-00-TPE-00215/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-8F400W- Optical (Roll Type)- 4.80x4.55x0.13T (xk)
- Mã HS 39199099: SP324- GC51AN1238A1/ Băng dính GC51AN1238A1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP324/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12325A, KT (61.28*12.49)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP327/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12401A, KT (8.56*5.93)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP328/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV084 TOP REFECTOR (1003376) (xk)
- Mã HS 39199099: SP328-GC54AN1238A1/ Băng dính GC54AN1238A1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP329/ Miếng dán bảo vệ điện thoại TV084 FPCB (1003377) (xk)
- Mã HS 39199099: SP329/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 31.4*107.5:272-12296-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP329/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 31.4*107.5:272-12296-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP329-GC56AN1238A0/ Băng dính GC56AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP33/ Băng dính dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm PM6300JB1-3 Graphite.(FYNDS00003A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP330/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV084 LGP FIX TAPE (1003378) (xk)
- Mã HS 39199099: SP330-GC57AN1238A0/ Băng dính GC57AN1238A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP331/ Miếng băng dính có phủ đồng dùng trong sản xuất điện thoại di dộng TV084 CU SHEET (1003379) (xk)
- Mã HS 39199099: SP336/ Miếng băng dính bảo vệ điện thoại 10.36" LGP Fix tape (1003394) (xk)
- Mã HS 39199099: SP336/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 41.94*146.72:272-12664-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP337/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 41.94*146.72:272-12665-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP338/ Miếng dán bảo vệ tai nghe điện thoại di động Cloth,Rx,Back Cover,Yen (1002843) (xk)
- Mã HS 39199099: SP338/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 80.4*28.41:272-12666-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP339/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam, Compression, Yen (1002845) (xk)
- Mã HS 39199099: SP340/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam,Springback,Yen (1002841) (xk)
- Mã HS 39199099: SP341/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam,Battery,T-Pad,Yen (1002846) (xk)
- Mã HS 39199099: SP342/ Miếng dán bảo vệ tai nghe điện thoại di động 4-170-84949-01 (1002871) (xk)
- Mã HS 39199099: SP343/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Double Film Adhesive (1002872) (xk)
- Mã HS 39199099: SP344/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Tape, Anc Mic, Yen (1002849) (xk)
- Mã HS 39199099: SP345/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Tape, Adhesive, Boom Flex, Yen (1002850) (xk)
- Mã HS 39199099: SP346/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12408A, KT (59*20)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP347/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Tape,Adhesive,Tab,Yen (1002842) (xk)
- Mã HS 39199099: SP348/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12536A, KT (3.2*2.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP348/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Compress Washer (1002844) (xk)
- Mã HS 39199099: SP349/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Gasket Receiver (1002875) (xk)
- Mã HS 39199099: SP35/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.1-AS0 TOP REFLECTOR.(DYNDS00004A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP350/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Cradle,Retainer,Acc,Hermit (1002863) (xk)
- Mã HS 39199099: SP351/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Gasket, Receiver, Deutsche Mark (1002866) (xk)
- Mã HS 39199099: SP353/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV10.1 LGP FIX TAPE (1003360) (xk)
- Mã HS 39199099: SP354-RM04-001056A/ Tấm dính mô tơ camera quan sát, kt 6.7x6.7mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP355/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Shield, Pcba, Hermit, Marley (1002870) (xk)
- Mã HS 39199099: SP358-06-00-TPE-00128/ Băng dính bảo vệ Tape_NDM-D505MW- Protect- 17.5x9.1x0.275T (xk)
- Mã HS 39199099: SP358-06-00-TPE-00224/ Băng dính bảo vệ Tape_13M AF- Optical- 8.1x8.1xphi6.9_Acril Type (xk)
- Mã HS 39199099: SP361-06-00-TPE-00208/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-WF200- Removal tape- 235.00x80.00x0.12T- 15x6 array (xk)
- Mã HS 39199099: SP374/ Miếng dán graphite phía sau cho kính DH50 BC, bằng nhựa tự dính Graphite Rear Top, kt: 58*30.65 (1008718) (xk)
- Mã HS 39199099: SP375/ Miếng dán graphite phía sau cho kính DH50 BC, bằng nhựa tự dính Graphite Rear Btm, kt: 35*20 (1008716) (xk)
- Mã HS 39199099: SP376/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV101WUM-NS1 LGP FIX TAPE (1003667) (xk)
- Mã HS 39199099: SP378/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Label,Cover,Screw,M22 (1002862) (xk)
- Mã HS 39199099: SP379/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam Holder Hermit (1002876) (xk)
- Mã HS 39199099: SP380/ Miếng đệm tự dính dùng trong sản xuất điện thoại di động Foam, Dot, PCBA (1003138) (xk)
- Mã HS 39199099: SP381-06-00-TPE-00172/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-WF201- Holder Protect (Open)- 7.06x7.26x0.375T (xk)
- Mã HS 39199099: SP383/ Nhãn nhựa kích thước 25*25:1A00AB01V00EWA.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP39/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.1-AS0 MOLD FIX TAPE. (GYNDS00008A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP39/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước (JTAF6008 COVER FRONT VINYL) (xk)
- Mã HS 39199099: SP391/ Băng dính(đã được định hình)GH02-11935A, KT (61.76*9.48)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP392/ Băng dính(đã được định hình)GH02-11936A, KT (61.68*11.28)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP425/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12377A, KT (15.89*7.11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP432/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12336A, KT (163.94*76.11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP442-06-00-TPE-00212/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-DF101- Removal tape- 235x71x0.225T (xk)
- Mã HS 39199099: SP443-06-00-TPE-00218/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-DF101- Protect- 10.67Xphi6.59Xphi5.0X1.91T (xk)
- Mã HS 39199099: SP444-06-00-TPE-00243/ Băng dính bảo vệ Tape_NDM-D503MW- Protect- 18.8x9.1x2.11T_R03 (xk)
- Mã HS 39199099: SP445-06-00-TPE-00245/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-DF101- Holder Protect (Open)- 7.1x6.4x0.4T (xk)
- Mã HS 39199099: SP447/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12850A, KT (4*3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP448-06-00-TPE-00249/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF200- Protect Right- (30CV)_8.05 x 9.10 x 2.65T (xk)
- Mã HS 39199099: SP449-06-00-TPE-00250/ Băng dính bảo vệ Tape_N3D-VF200- Protect Left- (25CV)_8.05 x 9.10 x 2.65T (xk)
- Mã HS 39199099: SP44-FC28-002681A/ Băng dính bảo vệ FC28-002681A (xk)
- Mã HS 39199099: SP450-06-00-TPE-00251/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-7008A- Optical- 8.1x8.1xphi6.9_AcrilType (xk)
- Mã HS 39199099: Sp451/ Nhãn nhựa38*(56.98+5.02):270-13297-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP455/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12582A, KT (29.66*19.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: Sp457/ Nhãn dán 50:270-10411-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP459/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12629A, KT (10.16*10.16)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP46/ RH007002-214020/ Băng dính chống tĩnh điện dùng trong phòng sạch, KT 40mm*100m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP460/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12630A, KT (10.86*10.86)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP468/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12897A, KT (21*54.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP475/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13103A, KT (22.19*21.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP48/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau (JTAF6008 COVER BTM VINYL) (xk)
- Mã HS 39199099: SP49/ Màng bảo vệ điện thoại Ear Phone (30)-L. (AYNFR00027A0), Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP509/ Nhãn nhựa:272-12349-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP51.1/ Màng bảo vệ điện thoại Ear Phone-L-01 (đóng gói dạng cuộn).(AYNFR00032A1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP510/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-13410A, KT (18*6.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP512/ Băng dính kích thước 206.0*376.60:SJ02-02715A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP513/ Băng dính kích thước 206.0*370.0:SJ02-02716A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP52.1/ Màng bảo vệ điện thoại Ear Phone-R-01 (đóng gói dạng cuộn).(AYNFR00033A1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP520/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13149A, KT (83.56*28.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP521/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13196A, KT (72.71*7.88)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP522/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13425A, KT (48.09*31.98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP523/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13426A, KT (34.62*12.74)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP526/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13463A, KT (25.92*10.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP527/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13148A, KT (21.81*11.16)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP546/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13159A, KT (238.33*23.25)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP547/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13158A, KT (238.33*21.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP548/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13160A, KT (152.4*22.34)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP549/ Băng dính(đã được định hình)GH02-13157A, KT (157.51*23.36)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP551/ Nhãn nhựa,kích thước 83*38mm503.01328.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP566/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 49*42.75:272-12742-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP568/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14095A, KT (146.74*69.45)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP569/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14425A, KT (12.14*8.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP570/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14426A, KT (15.1*13.96)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP572/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14428A, KT (15.36*15.91)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP573/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14429A, KT (18.02*9.34)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP574/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14430A, KT (18.45*15.91)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP575/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14553A, KT (19.02*14.46)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP576/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14554A, KT (43.35*17.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP577/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14555A, KT (17.7*13.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP577/ Nhãn nhựa kích thước16*16:270-13305-03 (xk)
- Mã HS 39199099: SP578/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14556A, KT (36.83*22.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP579/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14193A, KT (55.25*25.41)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP579/ Nhãn nhựa kích thước40*147:272-12685-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP580/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14273A, KT (20.7*3.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP582/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14300A, KT (30.05*18.79)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP583/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14258A, KT (122.69*19.62)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP584/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14263A, KT (198.51*10.67)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP585/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14452A, KT (11.91*1.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP586/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14531A, KT (89.21*2.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP588/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14312A, KT (27.06*20.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP590-GC5FAN1252A0/ Băng dính GC5FAN1252A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP591/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14320A, KT (52.36*26.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP591-GC5GAN1252A0/ Băng dính GC5GAN1252A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP592/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14254A, KT (9.23*12.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP592-GC70AN1247A0/ Băng dính GC70AN1247A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP593/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14271A, KT (8.01*4.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP594/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14272A, KT (4.57*3.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP595/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14275A, KT (33.59*19.48)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP597/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14257A, KT (180.66*16.34)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP598/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14259A, KT (217.19*12.84)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP599/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14260A, KT (148.69*24.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP600/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14261A, KT (180.66*28.76)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP601/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14262A, KT (198.51*13.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP602/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14264A, KT (181.31*27.39)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP603/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14265A, KT (8.2*7.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP603-GC77AN1247A0/ Băng dính GC77AN1247A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP604/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14266A, KT (20.42*8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP605/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14296A, KT (30*2.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP606/ Băng dính(đã được định hình) GH02-14388A, KT (15.2*4.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP607/ Băng dính(đã được định hình) GH63-14262A, KT (107.81*18.54)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP608/ Băng dính kích thước5x60:SJ02-50137A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP608/ Băng dính(đã được định hình) GH63-14263A, KT (85.88*13.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP609/ Băng dính kích thước73.2x20:SJ02-50138A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP61/ PHIM BẢO VỆ KÍNH CƯỜNG LỰC MẶT TRƯỚC (JTAF6403 COVER FRONT VINYL) (xk)
- Mã HS 39199099: SP616/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12282A, KT (26.38*23.83)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP617/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12288A, KT (26*18.49)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP618/ Băng dính(đã được định hình) GH02-12289A, KT (5.45*2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP619/ Băng dính(đã được định hình)GH02-12329A, KT (18.15*7.36)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP62/ PHIM BẢO VỆ KÍNH CƯỜNG LỰC MẶT SAU (JTAF6403 COVER BTM VINYL) (xk)
- Mã HS 39199099: SP622/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14011A, KT (134.05*71.02)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP623/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14365A, KT (17.03*12.55)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP623-06-00-TPE-00293/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-WF201- Sus Carrier Back Tape- 231.40x67.75x0.11T_R04 (xk)
- Mã HS 39199099: SP624-06-00-TPE-00299/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-KF200- Sus Carrier Back Tape- 231.40x67.75x0.115T_R06 (xk)
- Mã HS 39199099: SP625-06-00-TPE-00304/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-KF200- Holder Protect_(Closed)- 6.50x7.3x0.3T_PCBType (xk)
- Mã HS 39199099: SP626-06-00-TPE-00321/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-WF201- Holder Protect_(Closed)- 7.06x7.26x0.30T_Sheet Type (xk)
- Mã HS 39199099: SP628/ Băng dính(đã được định hình) GH02-11946A, KT (85*35.68)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP631-06-00-TPE-00337/ Băng dính bảo vệ Tape_NSM-8F401W- Optical (Roll Type)- 4.90x4.55x0.13T (transparency: 97%) (xk)
- Mã HS 39199099: SP631-GC51AN0499A1/ Băng dính GC51AN0499A1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP632-06-00-TPE-00355/ Băng dính bảo vệ Tape_NAM-KF200- Removal tape- 235x70x0.25 (xk)
- Mã HS 39199099: SP632-GC51AN1254A0/ Băng dính GC51AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP633-GC52AN1254A0/ Băng dính GC52AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP634-GC53AN1254A0/ Băng dính GC53AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP635-GC54AN1254A0/ Băng dính GC54AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP636-GC55AN1254A0/ Băng dính GC55AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP637-GC56AN1254A0/ Băng dính GC56AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP638-GC57AN1254A0/ Băng dính GC57AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP639-GC58AN1254A0/ Băng dính GC58AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP640-GC59AN1254A0/ Băng dính GC59AN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP641-GC5AAN1254A0/ Băng dính GC5AAN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP642-GC5BAN1254A0/ Băng dính GC5BAN1254A0 (xk)
- Mã HS 39199099: SP646/ Băng dính (đã được định hình)GH63-14549A, KT (77.7*113.94)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP653/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14486A, KT (155.87*71.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP655/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14534A, KT (22.88*19.86)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP656/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình) GH63-14643A, KT (21.3*13.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP66/ Phim bảo vệ của kính cường lực (JTAF6008 POLISHING PROTECT FILM) (xk)
- Mã HS 39199099: SP660/ Băng dính kích thước 122.18*33.98:SJ02-50121A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP661/ Băng dính kích thước 122.38*33.98:SJ02-50122A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP671/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14432A, KT (144.86*70.03)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP672/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14434A, KT (97*8.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP673/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14437A, KT (155*71.2)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP674/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14438A, KT (52.5*19.15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP675/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14851A, KT (104.8*58.64)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP682/ Nhãn nhựa:500.02180.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP683/ Nhãn nhựa:503.01389.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP683/ Nhãn nhựa503.01389.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP684/ Băng dính kích thước 74.25*36.75:SJ02-50102A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP687/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15275A, KT (22.89*13.09)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP688/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15291A, KT (14.86*9.13)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP689/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15335A, KT (15.04*13.86)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP690/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15365A, KT (12*8.14)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP690/ Băng dính kích thước:98.5*187.54:SJ02-02844A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP691/ Băng dính kích thước:98.5*187.54:SJ02-02845A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP696/ Nhãn nhựa, kích thước 93.4*31.4mm500.02184.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP696/ Nhãn nhựa,kích thước 93.4*31.4mm500.02184.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP70.20/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-FPCA (EYNDS00025A0).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP70-RM04-001075A/ Băng dính esd chống bụi sensor pet 0.9t. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP71/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-MOLD FIX TAPE (GYNDS00024A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP718/ Băng dính(đã được định hình)GH02-15348A, KT (76.6*4.78)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP719/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-15081A, KT (26.3*14.08)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP721/ Băng dính(đã được định hình)GH02-14857A, KT (97.24*16)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP722/ Băng dính (đã được định hình)GH02-14878A, KT (112.3*57.51)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP723/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15234A, KT (44.68*24.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP724/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15529A, KT (8.06*11.05)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP729/ Băng dính (đã được định hình)GH02-13955A, KT (15*11.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP73/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-DIGITIZER FIX TAPE(L)-01 (GYNDS00021A0). Hàngmới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP73/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt trước (JTAF6008 PROTECTION FILM FRONT) (xk)
- Mã HS 39199099: SP730/ Băng dính (đã được định hình)GH02-14468A, KT (8.8*5.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP733/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15414A, KT (10*3.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP734/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15415A, KT (14.6*9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP735/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15416A, KT (11.8*7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP736/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15471A, KT (236*151.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP737/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15547A, KT (8*6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP738/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15552A, KT (20.88*19.21)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP739/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15617A, KT (39.37*8.04)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP739/ Nhãn nhựa, kích thước 88*40.5mm500.02216.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP739/ Nhãn nhựa,kích thước 88*40.5mm500.02216.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP73-RM04-001098A/ Miếng dính dùng cho bản mạch camera quan sát. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP74/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-DIGITIZER FIX TAPE(R)-01 (GYNDS00022A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP74/ Phim bảo vệ của kính cường lực mặt sau (JTAF6008 PROTECTION FILM BACK) (xk)
- Mã HS 39199099: SP740/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15627A, KT (22.42*18.22)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP743/ Băng dính (đã được định hình)GH02-13954A, KT (13.31*10)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP743/ Nhãn nhựa, kích thước 32*21mm503.01435.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP743/ Nhãn nhựa,kích thước 32*21mm503.01435.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP744/ Băng dính (đã được định hình)GH02-14858A, KT (97.29*17.46)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP745/ Nhãn nhựa,kích thước 47*25mm504.01557.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP747/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15618A, KT (7*7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP751/ Nhãn nhựa,kích thước 44*30mm503.01334.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP753/ Băng dính (đã được định hình) GH02-15798A, KT (5.4*5.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP76/ Băng dính EM71-TAP056A, kích thước 46mm*34mm. (GYNGPNC00002A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP767/ Băng dính cách điện dạng miếng:SJ02-50274A.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP768/ Băng dính(đã được định hình)GH02-15328A, KT (148.63*71.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP770/ Băng dính(đã được định hình)GH02-15801A, KT (12.48*13.67)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP773/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-15171A, KT (59.68*35.13)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP774/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-15350A, KT (40.98*20)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP779/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15334A, KT (85.9*37.35)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP786/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15767A,KT 170.5*73.38 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP79.1/ Miếng bảo vệ Deco assy R(Note 10)-1 bằng nhựa cho tai nghe điện thoại, kích thước phi 11*3*0.125T(AYNYXX00003A1).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP790/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15850A, KT (90.98*61.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP791/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15851A,KT 77.43*45.2 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP792/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15928A, KT (6.36*5.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP794/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15985A, KT (12.56*11.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP795/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16045A, KT (31.88*5.58)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP796/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16046A, KT (18.34*8.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP797/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16048A, KT (14.8*10.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP80.1/ Miếng bảo vệ Deco assy L(Note 10)-1 bằng nhựa cho tai nghe điện thoại, kích thước phi 11*3*0.125T(AYNYXX00002A1). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP800/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15930A, KT (29.51*10.02)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP800/ Nhãn nhựa,kích thước 40*6.8mm503.00459.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP801/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15931A, KT (5.71*7.99)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP802/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15932A, KT (19.62*18.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP803/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15934A, KT (4.05*2.47)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP804/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15986A, KT (8.44*7.63)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP808/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16043A, KT (19.58*6.85)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP809/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16047A, KT (16.96*13.29)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP81/ Băng dính(EM71-TAP065A), kích thước 23mm*23mm. (GYNGPNC00011A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP810/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16049A, KT (27.5*21.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP811/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16050A, KT (24.63*21.74)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP812/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16051A, KT (21.04*16.06)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP816/ Băng dính (đã được định hình)GH81-15211A, KT (156*71.85)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP82/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-FPCB.(EYNDS00026A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP826/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16085A, KT (24.14*12.57)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP836/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16566A, KT (5.89*5.41)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP838/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15817A, KT (66.64*7.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP839/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15818A, KT (65.04*4.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP83-Z6803211501A/ Băng dính ST9582 dạng tấm, kích thước 25*14mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP840/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15862A, KT (134.82*6.66)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP841/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15874A, KT (67.65*34.98)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP842/ Băng dính (đã được định hình)GH02-15814A, KT (143.49*66.53)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP843/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-15560A,KT 15.5*36.86 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP847/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16638A, KT (24*8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP85/ Băng dính(đã được định hình)GH02-09143A, KT (10.03*37)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP851/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16614A, kt (9.58*1.00)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP852/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16635A, kt (13.34*1.00)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP859/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 76.2*50.8mm:23-1575 (xk)
- Mã HS 39199099: SP86/ Màng bảo vệ điện thoại CV7AS TAPE PEOTECH.(AYNFR00019A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP863/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 46*43mm:500.02295.015 (xk)
- Mã HS 39199099: SP866/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 30*8:849069 (xk)
- Mã HS 39199099: SP867/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 85*27 mm:P100008150 (xk)
- Mã HS 39199099: SP868/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16823A, KT (20*4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP868/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 36*8mm:P100011970 (xk)
- Mã HS 39199099: SP869/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16824A, KT (7.8*5.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP870/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16825A, KT (18*8.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP876/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16837A, KT (33.88*5.35)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP877/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16838A, KT (17.7*5.19)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP877/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 25mm:270-13318-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP878/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 50*10mm:270-13509-02 (xk)
- Mã HS 39199099: SP879/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 20*20mm:270-13535-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP880/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 20.92*64.18mm:270-13569-02 (xk)
- Mã HS 39199099: SP881/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 25.4*25.4mm:270-13593-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP883/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 109*49:272-11741-05-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP886/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước:272-12348-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP888/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 49*12.75:272-12482-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP889/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16617A, KT (41.71*40.96)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP889/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 49*12.75:272-12485-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP890/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16636A, KT (12*10)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP891/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16744A, KT (5*0.77)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP891/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 49*42.75:272-12607-03-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP892/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16745A, KT (5*0.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP894/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16815A,KT 21.26*22.03 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP895/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16816A,KT 18.76*18.08 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP896/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16832A, KT (35.27*33.94)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP897/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16833A, KT (32.58*31.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP897/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 33.35*177.97:272-12731-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP898/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16900A, KT (38.4*36.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP898/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 40*147:272-12734-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP90/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-TOP REFLECTOR SIZE UP 0.2mm.(DYNDS00020A3).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP90/ Phim bảo vệ của kính cường lực JTAF6403 POLISHING PROTECT FILM (xk)
- Mã HS 39199099: SP900/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 61*18:272-12891-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP901/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 61*18:272-12892-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP902/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 40*147:272-12958-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP903/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 35.4*42.1 mm:272-12984-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP904/ Băng dính (đã được định hình)GH63-15560A,KT 15.5*36.86 mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP905/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16996A, KT (86.7*41.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP906/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16997A, KT (113.7*15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP907/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17013A, KT (17.97*5.26)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP908/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 61*18mm:272-13025-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP91.1/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-DIGITIZER FIX TAPE(U)-02. (GYNDS00023A2).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP913/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 30*20:NG503-0032-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP915/ Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 49*42.75:272-12356-06-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP917/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16650A, KT (74.7*5.26)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP918/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16651A, KT (66.2*6.4)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP919/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16654A, KT (84*39.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP920/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16663A, KT (148.39*72.81)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP921/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16664A, KT (74.7*1.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP922/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16665A, KT (157.48*73.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP923/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16666A, KT (64.69*37.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP924/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16667A, KT (64.69*37.61)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP924/ Nhãn nhựa,kích thước 125.5*45mm500.02320.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP925/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16668A, KT (56.79*43.38)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP926/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16669A, KT (56.79*43.38)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP927/ Băng dính (đã được định hình)GH02-16670A, KT (51.37*4.68)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP931/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 100*152mm:NG503-0038-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP932/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 102*32mm:NG503-0039-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP932/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 102*32mm:NG503-0039-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP937/ Màng bảo vệ bằng nylon (đã được định hình)GH63-16323A, KT (16*10.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP937/ Nhan (làm băng plastic) kích thước 128.96*23.39:272-12106-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP94/ Băng dính (tape) chống xước cho Model TV10.4-LS0-PROTECTOR TAPE.(GYNDS00026A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP943/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 124.8*26.4mm:504.01651.005 (xk)
- Mã HS 39199099: SP948/ Nhãn nhựa,kích thước 73.8*45.8mm500.02328.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP949/ Nhãn nhựa,kích thước 160*16mm504.01674.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP95/ Băng dính (EM71-TAP033A), kích thước 44mm*39mm. (GYNGPNC00008A0). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP950/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17475A, KT (57*29)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP952/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17477A, KT (15.15*8.18)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP953/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17479A, KT (4.11*1.36)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP954/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17480A, KT (72.45*37.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP955/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17481A, KT (12.56*11.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP956/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17483A, KT (49.42*19.93)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP957/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17484A, KT (145.47*68.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP959/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17543A, KT (21.2*11.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP959/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*29.5mm:500.02179.025 (xk)
- Mã HS 39199099: SP96/ Băng dính (EM71-TAP034A), kích thước 40mm*50mm.(GYNGPNC00007A0).Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: SP960/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17546A, KT (21.42*0.75)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP961/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17547A, KT (62.77*1.71)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP962/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17548A, KT (64.79*7.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP964/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17553A, KT (9.6*8.29)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP965/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17566A, KT (33.08*12.65)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP966/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17568A, KT (32.05*20.17)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP967/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17569A, KT (27.92*19.72)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP967/ Nhan làm băng plastic kích thước 73*90mm:270-13699-01 (xk)
- Mã HS 39199099: SP967/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 73*90mm:270-13699-01.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP968/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17571A, KT (17.29*14.82)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP968/ Nhan làm băng plastic kích thước 114.22*13.10mm:272-12567-04-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP97/ Băng dính (EM71-TAP053A),kích thước 45mm*41mm.(GYNGPNC00003A0).Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP970/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17582A, KT (13.9*2.92)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP971/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17631A, KT (1.5*1.9)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP972/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17641A, KT (21.95*1.7)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP979/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17649A, KT (29.73*12.42)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP98/ Băng dính (EM71-TAP054A), kích thước 42mm*45mm.(GYNGPNC00004A0). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP980/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17810A, KT (4.24*3.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP982/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17841A, KT (4.05*5.74)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP984/ Nhan làm băng plastic kích thước 40*147mm:272-13124-01-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP984/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 40*147mm:272-13124-01-VN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP985/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17951A, KT (64.5*17.8)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP986/ Nhan làm băng plastic kích thước 34.4*31.4mm:272-50001-02-VN (xk)
- Mã HS 39199099: SP987/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17960A, KT (3.9*5.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP990/ Nhãn nhựa, kích thước 76.3*43.5mm500.02270.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP990/ Nhãn nhựa,kích thước 76.3*43.5mm500.02270.015.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP992/ Nhãn nhựa, kích thước 10*10mm503.01478.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP992/ Nhãn nhựa,kích thước 10*10mm503.01478.005.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SP993/ Băng dính (đã được định hình)GH02-18021A, KT (59.15*22.68)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP994/ Băng dính (đã được định hình)GH02-17482A, KT (42.8*10.5)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP998/ Băng dính (đã được định hình)GH81-16466A, KT (68.21*145.48)mm (xk)
- Mã HS 39199099: SP998/ Nhãn làm bằng plastic kích thước 31*8mm:3C026PG00-GJP-G (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100001620-MSA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model X1M V1-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100002820-CJA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-F707B CTC-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100004717-MLA-01-CL0008-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-A310D SUB-(8L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100009119-MDA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-T545 DRX FPCB-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0100013119-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-A515FM MAIN CTC-(1L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0111901819-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model SM-T545 POGO-(1L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0130600119-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model STAR FPCB(Partron)-(1L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0203700420-MAA-01-STC0001-1/ Màng coverlay, dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in (dính được), đã gia công, model DMO 32INCH RX-(1L)STC-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0203700520-MAA-01-STC0001-1/ Màng coverlay, dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in (dính được), đã gia công, model DMO_32INCH_TX1-(1L)STC-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900500120-MRA-01-EMI0001-1/ Màng dính để chắn sóng điện từ dùng cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-17495A-(1L)EMI-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900500420-MRA-01-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-17086A(AMS653VB01 TSP Rev1.2)-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900501919-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-16924A-(1L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900502119-MHA-02-CL0002-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-17225A(AMB623TS01 MAIN)-(2L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SP-B0900502119-MHA-04-CL0003-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, đã gia công, model LJ41-17225A(AMB623TS01 MAIN)-(3L)CL-1 (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM18-04/ FRX2_Tếp dính bảo vệ sản phẩm (Coil Adhesive Friday), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM20-05/ BY2-Tếp cánh bảo vệ sản phẩm (Cushion Tape (Front)). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM21-05/ BY2-Tếp cánh bảo vệ sản phẩm (Cushion Tape (Rear)). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM27-03/ PRCTX_Pulse Tx Coil Adhesive_Tếp dính bằng nhựa dùng bảo vệ sản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM31/ A50U-Adhesive Tape_Tếp dính bảo vệ sản phẩm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM32/ A50U-Tấm nhựa PET Film (loại tự dính), kích thước 15.84mm*11.78mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM33/ A50U-Tấm nhựa PET Film (loại tự dính), kích thước 37.13mm*11.15mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM34/ A51C-Tếp Dính bảo vệ sản phẩm (Adhesive Tape) loại tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM35/ A51C-Tấm nhựa PET Film (loại tự dính), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCAM36/ BY2-Tếp dính bảo vệ sản phẩm (Adhesive Tape). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 CS/SJ-CG1400B + SJ-CA-17-750300WP-3(1), kích thước:50.03mm*11.23mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 CS/SJ-CG1400B + SJ-CA-17-750300WP-3(2), kích thước:89.74mm*11.254mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF03/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801(VINA) SS/SSE2011E-SU(N)+1100WAS#10 (REV N), kích thước:230.01mm*22.86mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF04/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801(VINA) SS/SSE2015E-SU(N) (REV N), kích thước:247.03mm*122.38mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF05/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 S/S-CARRIER, kích thước:122.27mm*70.36mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF06/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC707 HC-D60WH-T+KW-17501BDA, kích thước:122.27mm*70.36mm; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF07/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC707 SSE2015E-SU(N), kích thước:103.88mm*37mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF08/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705 SPONGE+ CARRIER, kích thước:166.35mmx120.82mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF09/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705 TAPE STICKER[2], kích thước:19.8mmx7.5mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF10/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705-PV SJ-CG2150BD + SJ-CA-17-750300WP-3 C/S 150 TAPE STICKER[1], kích thước:30.14mmx11.48mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPGCNF11/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705-PV SJ-CG2150BD + SJ-CA-17-750300WP-3 CS-PAD TAPE, kích thước:60.5mmx5.11mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPKR03/ Tấm dính bảo vệ sản phẩm (BEAN Coil Adhesive), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE REAR TOP R/ Băng dính định hìnhSPONGE REAR TOP R, kt: 24.56mm x 3.25mm x 0.43mm x 0.25mm (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE SPK BTMP01/ Băng dính (6.69mm*147.96mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE SPK LP01/ Băng dính (30.68mm*131.630mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE SPK RP01/ Băng dính (15.01mm*136.790mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB BRK_PV1P01/ Băng dính (13mm*24.29mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB BRK_PV1P02/ Băng dính (13mm*24.29mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB BRK_PV1P03/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB WPP04/ Băng dính (14.8mm*14.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE USB WPP05/ Băng dính (14.8mm*14.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE VT CAM_PV1P01/ Băng dính (4.25mm*4.52mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE_SENSORP02/ Băng dính (3.29mm*5.84mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE_SENSORP03/ Băng dính (3.29mm*5.84mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPONGE_SENSORP04/ Băng dính (3.29mm*5.84mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: SPV-A-6050(200M)-SP2807/ Băng keo nhựa 1 mặt không in hình, chữ SPV-A-6050 (200MMX200M) (xk)
- Mã HS 39199099: SPV-A-6050(200M)-SP2836/ Băng keo nhựa 1 mặt không in hình, chữ SPV-A-6050 (210MMX200M) (xk)
- Mã HS 39199099: SPV-A-6050(200M)-SP2840/ Băng keo nhựa 1 mặt không in hình, chữ SPV-A-6050 (235MMX200M) (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1004/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16049A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1005/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16050A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1006/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-15592A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1007/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-15962A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1008/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử dạng cuộn loại LZ60231627D, kích thước 190mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1013/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16016A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1016/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16746A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1026/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14211B (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1039/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16019A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1040/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16317A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1045/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16801A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1054/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16798A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1055/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16799A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1056/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16901A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1059/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16906A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1060/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16907A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1069/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17010A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1082/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16639A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1083/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16640A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1084/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16641A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1085/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16642A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1086/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16643A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1087/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16687A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1088/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16688A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1089/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16689A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1090/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16690A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1094/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16717A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1097/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16529A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1098/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16568A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1099/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16499A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1101/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16784A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1102/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16375A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1104/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16853A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1105/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16861A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1109/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16977A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1110/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16978A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1111/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16979A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1112/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16980A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1113/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16983A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1114/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16984A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1115/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16985A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1116/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16986A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1118/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17170A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1123/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17180A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1124/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17044A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1125/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17048A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1133/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16857A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1134/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-16858A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1140/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH81-15970A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1141/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17258A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1143/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17116A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1144/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17127A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1145/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17136A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1146/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17137A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1147/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17144A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1148/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17249A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1149/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17260A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1151/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17178A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1152/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-16285A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1153/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17118A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1154/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17125A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1155/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17126A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1156/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17129A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1157/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17130A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1158/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17131A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1163/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17248A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1164/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17119A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1165/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17143A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1166/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17133A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1167/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17120A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1168/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17121A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1169/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17122A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1170/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17123A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1171/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17213A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1177/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17274A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1178/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17085A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1179/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17086A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1180/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17087A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1193/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17458A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1195/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử GH81-16201A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1196/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử GH81-16200A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1207/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17555A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1208/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17392A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1209/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17393A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1216/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17407A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1217/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17408A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1219/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17375A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1220/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17383A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1221/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17384A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1222/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17385A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1223/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17386A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1224/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17388A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1225/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17389A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1226/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17394A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1227/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17395A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1228/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17396A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1229/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17397A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1230/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17398A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1232/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17402A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1233/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17404A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1234/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17405A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1235/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17409A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1236/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17432A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1237/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17644A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1238/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-16689A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1239/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-16757A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1243/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-16728A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1246/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17648A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1257/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17645A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1259/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17097A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1261/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17107A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1262/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17109A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1263/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17110A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1264/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17164A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1267/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17271A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1268/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17272A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1270/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18048A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1273/ Miếng băng dính dán bảo vệ lonh kiện điện tử loại MU02-S01741 (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1274/ Miếng băng dính dán bảo vệ lonh kiện điện tử loại MU02-S01742 (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1283/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17605A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1284/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-16501A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1286/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17842A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1288/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18140A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1289/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18141A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1290/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18142A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1291/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18175A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1292/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18295A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1294/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18347A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1295/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17787A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1296/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17877A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1297/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17976A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1298/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18061A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1300/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18160A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1301/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18306A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1303/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18354A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1324/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17884A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1326/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-16764A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1333/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-17112A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1334/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-16727A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1343/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18666A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1345/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon GH63-17074A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1347/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18563A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1348/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18796A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1358/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18651A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1359/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18652A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1361/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18885A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1367/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-17502A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1370/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19281A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1371/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18728A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1372/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18729A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1373/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19069A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1374/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19126A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1375/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19201A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1380/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17466A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1403/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19022A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1404/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19025A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1405/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19027A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1406/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19028A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1407/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19039A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1409/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19151A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1410/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19159A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1412/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19214A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1414/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19304A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1415/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19337A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1416/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19515A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1417/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19539A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1418/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19540A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1419/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19543A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1424/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19263A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1425/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19262A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1426/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19261A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1427/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19265A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1428/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19258A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1429/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19361A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1431/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19338A (xk)
- - Mã HS 39199099: SPXK-1432/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19339A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1433/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19342A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1434/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19343A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1435/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19345A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1436/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19346A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1437/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19268A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1438/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19267A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1440/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19639A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1441/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19652A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1442/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19535A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1443/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19266A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1445/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19344A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1447/ Màng bảo vệ bằng nylon loại Z0000000-018891, kt 100mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1454/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-17770A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1456/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19044A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1459/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19289A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1469/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19719A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1470/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19720A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1475/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19425A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1476/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19426A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1477/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19427A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1478/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19428A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1479/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19429A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1480/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19430A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1481/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19431A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1482/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19432A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1487/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19557A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1488/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19670A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1489/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19718A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1493/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19814A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1494/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-17900A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1495/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-17901A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1500/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19038A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1501/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19319A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1503/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19635A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1505/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-17684A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1515/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19512A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1530/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19042A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1534/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19922A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1539/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-17996A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1540/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-17997A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1543/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18164A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1546/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20108A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1547/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20220A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1549/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19679A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1551/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19865A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1554/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19682A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1557/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19677A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1558/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19685A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1560/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19694A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1561/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20096A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1563/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19715A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1564/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19716A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1565/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19862A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1569/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại Z0000000-240860, kích thước: 158.84*125mm, đóng: 500 chiếc/cuộn,chất liệu: plastic (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1576/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19681A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1577/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19684A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1579/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19689A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1580/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19693A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1581/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19699A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1584/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20107A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1585/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20256A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1594/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại Z0000000-182659, kích thước 160mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1607/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19786A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1608/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19850A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1611/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20188A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1612/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20189A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1613/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20242A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1614/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20379A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1615/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20458A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1616/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18216A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1618/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20105A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1619/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20106A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1620/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20396A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1623/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18067A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1625/ Màng bảo vệ bằng nylon Z0000000-314752, kt 120mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1629/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18194A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1631/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20403A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1632/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20250A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1634/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20524A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1656/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20548A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1657/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18217A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1658/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18218A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1660/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-11394A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1661/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-13562A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1662/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14713A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1663/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14714A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1664/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14715A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1665/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14716A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1666/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14710A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1667/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14711A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1668/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14753A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1669/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14717A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1670/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20441A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1671/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20442A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1672/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20443A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1673/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20444A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1674/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20445A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1675/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20446A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1676/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH81-18482A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1678/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18047A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1682/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20449A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1685/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20537A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1696/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20758A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1697/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18546A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1698/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14712A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1707/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18480A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1713/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19678A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1714/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20567A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1716/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18581A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1722/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại Z0000000-460073, kích thước: 125*177.8 (mm), đóng: 500 chiếc/cuộn, chất liệu: plastic (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1724/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại Z0000000-485857, kích thước: 125*177.8 (mm), đóng: 500 chiếc/cuộn, chất liệu: plastic (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1726/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20989A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1727/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20990A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1728/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20991A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1729/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH81-18919A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1737/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18562A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1738/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-18563A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1748/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20925A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1749/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20926A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1750/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20927A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1751/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20928A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1752/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20929A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1753/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20933A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1754/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20943A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1756/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20960A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1757/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20962A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1758/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20963A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1759/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20964A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1760/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20965A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1763/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18564A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1763/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH63-18564A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1764/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20748A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1765/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20839A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1766/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20840A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1767/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20878A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1768/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20879A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1769/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20880A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1770/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20881A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1807/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20930A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1808/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20931A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1809/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20942A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1821/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20745A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1822/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20746A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1823/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20747A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1824/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20888A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1825/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20889A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1826/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-21011A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1827/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử,kích thước: 125.00*177.80 (mm), đóng: 700 chiếc/cuộn, chất liệu: plastic, loại Z0000000-578112 (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1829/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14665A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1830/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14667A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1831/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14666A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1832/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18930A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1833/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18948A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1834/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-18949A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1835/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19479A. (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1836/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-19883A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1837/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20743A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1838/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20744A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1839/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20870A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1840/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18721A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1841/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18808A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1842/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20869A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1843/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20871A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1844/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20883A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1845/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20884A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1846/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20885A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1847/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20887A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1848/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-20993A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1849/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-21064A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1853/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-21127A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1854/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18541A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1855/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18664A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1856/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18665A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1857/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18666A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-1858/ Màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-18667A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-390/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại REMOVAL TAPE (ELITER0001), kt 23mm*5mm (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-391/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-10746A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-392/ Băng dính bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-10627A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-426/ Miếng băng dính dán bảo vệ kinh kiện điện tử loại GH02-12014A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-427/ Miếng băng dính dán bảo vệ kinh kiện điện tử loại GH02-12026A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-434/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-11858A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-437/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12196A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-439/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12198A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-440/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12199A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-441/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12201A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-442/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12202A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-443/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12244A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-460/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12134A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-461/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12142A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-464/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12165A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-465/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12170A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-466/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12200A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-561/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-12636A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-578/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại SMU005-DW, kt 5mm*23mm (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-639/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13144A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-640/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13145A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-641/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13146A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-642/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13147A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-643/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13156A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-648/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-13398A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-741/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-14212A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-768/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14719A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-776/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14058A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-777/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14059A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-779/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14061A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-780/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14060A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-781/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14062A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-782/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14063A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-783/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14064A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-784/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14065A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-796/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14684A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-800/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14491A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-801/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14340A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-802/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-14680A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-820/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-14646A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-844/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15273A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-845/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15274A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-846/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15392A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-864/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15364A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-865/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15461A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-874/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15330A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-877/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15235A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-878/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15236A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-890/ Tấm màng bảo vệ bằng nhựa loại GH81-15256A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-893/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15296A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-920/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-15857A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-923/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điển tử loại GH02-15304A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-925/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-15323B (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-926/ Tấm màng bảo vệ bằng nylon loại GH63-15325B (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-938/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH81-15177A (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-970/ Băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử dạng cuộn loại LZ60231635A, kích thước 300mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: SPXK-993/ Băng dính(Dạng miếng. dùng để dán bảo vệ linh kiện. chất liệu: nhựa vinyl. kích thước: 196*3*0.3mm) loại RC00H003-052146 (xk)
- Mã HS 39199099: SS01-2/ Băng dính cách điện SJ02-02084A (30.15mm*4.45mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS179/ Băng dính cách điện SJ02-02729A (37.0 mm x 8.20mm). (xk)
- Mã HS 39199099: SS189/ Băng dính cách điện SJ02-00841B, kích thước 10.0mm x 3.5mm x 0.10 (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00046A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00046A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00046A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00046A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00046A_D08-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00046A_D08-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00046A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00046A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00047A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00047A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00047A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00047A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00047A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00047A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00047A_D10/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00047A_D10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00048A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00048A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00048A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00048A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00048A_D08-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00048A_D08-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00048A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00048A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00049A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00049A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00049A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00049A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00049A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00049A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00050A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00050A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00050A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00050A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00050A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00050A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00050A_D10/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00050A_D10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D07-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D07-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D08-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D08-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00051A_D10/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00051A_D10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D07/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D07. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D08/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D08. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D08-1/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D08-1. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D08-2/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D08-2. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS20-00052A_D10/ Miếng dán bảo vệ tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động/SS20-00052A_D10. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS254/ Băng dính cách điện dạng cuộn S029-00070A, kích thước 49.74mm x 6.27 mm x 0.4 (xk)
- Mã HS 39199099: SS260/ Băng dính cách điện Beyondx poron auto S029-00027A kích thước 51.76mm x 6.06mm x0.2T. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS261/ Băng dính cách điện S029-00109A, kích thước 46.74mm x 3.1 mm x 0.35. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SS31/ Băng dính cách điện SJ02-02396A (78.5mm*13mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS38/ Băng dính cách điện SJ02-02375A (132mm*13.4mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS39/ Băng dính cách điện SJ02-02376A (22mm*10mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS40/ Băng dính cách điện SJ02-02377A (72mm*31.5mm) (xk)
- Mã HS 39199099: SS89/ Băng dính cách điện SJ02-02693A (43.5 mm x3 mm x0.05). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: SSP-005: Miếng dán trang trí (bằng nhựa) của máy SPD-S955S, hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: ST308/ Miếng dán tự dính R02-A WA8001BAC44 2-ES (40*117)mm,146000156002J (xk)
- Mã HS 39199099: ST316/ Miếng dán tự dính 42V-900-2797R(17.75*15.75)mm (xk)
- Mã HS 39199099: ST338/ Miếng dán tự dính R02 Product Label V1 WG9117AAC34-ASU US (125.86*47)mm, 146000180501MAS (xk)
- Mã HS 39199099: ST375/ Nhãn dán tự dính, chất liệu bằng nhựa, phi30mm (xk)
- Mã HS 39199099: ST388/ Miếng dán tự dính R03 Product WG9117GAC33 2-ASU R.2.0(4360)SU (125.86*47)mm, 0146000003 (xk)
- Mã HS 39199099: ST389/ Miếng dán tự dính R04 Product (125.86*47)mm, 0146000007 (xk)
- Mã HS 39199099: ST390/ Miếng dán tự dính R05 Product WG911BBS444-ASU (59.7*59.7)mm, 0146000012 (xk)
- Mã HS 39199099: ST392/ Miếng dán tự dính R01 Product WE420244C-LT (85.3*23.7)mm, 0146000043 (xk)
- Mã HS 39199099: ST395/ Nhãn dán tự dính, chất liệu bằng nhựa. phi 50mm (xk)
- Mã HS 39199099: ST401/ Nhãn dán tự dính 171-404010-001H(30*30)mm (xk)
- Mã HS 39199099: ST404/ Miếng dán tự dính R07-A Product WG911BBAC44-ASU (59.7*59.7)mm 0146000006 (xk)
- Mã HS 39199099: ST405/ Miếng dán tự dính R03 Product WG9117BAX22-ASU US (127.55*21.64)mm 0146000021 (xk)
- Mã HS 39199099: ST-502ASU(L50)-R500/ Băng dính POLYESTER mã ST-502ASU(L50), kích thước (1,040mm X 500M X 0.040mm), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5335K/ Băng dính ST-5335K, KT: 250mm x 200m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5335KT/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-5335K, KT: 500mm x 100m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5543/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST5555/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5555AS(F)/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-5555AS, kt 250mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5555HC/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn ST-5555HC(LAS4), kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560AS(L50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ màn hình ST-5560AS(L50), KT: 1040mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560AS(L50)-R/ Băng dính POLYESTER mã ST-5560AS(L50), kích thước (1040mm X 500M X 0.045mm) (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560AS(WL50)-R/ Băng dính POLYESTER mã ST-5560AS(WL50), kích thước (1040mm X 500M X 0.045mm), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560AS(WL50)-R300/ Băng dính POLYESTER mã ST-5560AS(WL50), kích thước 1040mm X 300M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5560ASA/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ ST-5560AS(WL50), KT: 1040mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST5566/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5566/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-5566, kt 260mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5566(T)/ Băng dính ST-5566, kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST5566HCA/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn ST-5566HC(L38), KT: 250mm x 320m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5577C(L50)/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 1040mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5603AS(WL50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-5603AS(WL50), KT: 208mm x 450m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5702AS(L50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ màn hình ST-5702AS(L50), KT: 1050mm x 400m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5702AS(L50)-R/ Băng dính POLYESTER mã ST-5702AS(L50), kích thước (1,050mm X 400M X 0.070mm) (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5703AS/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ ST-5703AS(WL50), KT: 1040mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST5703AS/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-5703AS(WL50), kt 235mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5703AS(L50)/ Băng dính POLYESTER mã ST-5703AS(L50), kích thước (1050mm X 500M X 0.045mm) (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5703AS(T)/ Băng dính ST-5703AS(L50), kt 1040mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5703AS(WL50)-R500/ Băng dính POLYESTER mã ST-5703AS(WL50), kích thước (1040mm X 500M X 0.045mm), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5735AS(L50)T/ Băng dính từ nhựa PET ST-5735AS(L50), KT: 1040mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5737AS/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- màng bảo vệ ST-5737AS(WL50), KT: 1040mm x 400m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5737AS/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn ST-5737AS(L50), kt 240mm*400M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5737AS(L50)/ Băng dính Polyester ST- 5737AS(L50), kt 1040MM*500M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-5737AS(WL50)-R500/ Băng dính POLYESTER mã ST-5737AS(WL50), kt 1040mm X 500M (xk)
- Mã HS 39199099: ST6500AS/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-6500AS, KT: 238mm x 100m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-6500AS/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-6500AS, kt 230mm x 350m (xk)
- Mã HS 39199099: ST6503HC(TL38)/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-6503HC(TL38), kt 245mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-6538/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn ST-6538AS(WL75), kt 205mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-6568HCAS/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn ST-6568HCAS, kt 208mm*500M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-6568HCAS(R)/ Băng dính POLYESTER mã ST-6568HCAS, kt 1040mm X 400M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-657(L50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-657 (L50), KT: 1040mm x 200m (xk)
- Mã HS 39199099: ST6MADH/ Seam dán có thành phần cấu tạo từ polyme khổ 57",(xuất trả một phần thuộc dòng hàng số 43 TKNK:103243453830 ngày 06/04/2020), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-7537AS(L50)/ Băng dính Polyester ST-7537AS(L50), kt 1040mm*500M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-8028/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-8028, KT: 1080mm x 300m (xk)
- Mã HS 39199099: ST830/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 630mm*33M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-84/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính), kt 1080mm*200M (xk)
- Mã HS 39199099: ST850/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn ST-850R, kt 1040mm*50M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-8504/ Màng nhựa Polyethylene Terephthalate tự dính dạng cuộn ST-8504, kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850G/ Băng dính, kt 300mm*50M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850G/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*50M (xk)
- Mã HS 39199099: ST850GFL/ Băng dính ST-850GFL, kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850GFL/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850GFL-R200/ Băng dính POLYESTER mã ST-850GFL, kích thước (1,020mm X 200M), Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850GSSFL/ Màng nhựa Polyester tự dính dạng cuộn (Băng dính), kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-850GSSFL(T)/ Băng dính Polyester ST-850GSSFL, KT: 1040mm x 100m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-852/ Băng dính ST-852G, KT: 430mm x 50m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-853AS/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 1040mm*660M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-8546HCAS/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-8546HCAS, kt 205mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-854GFL/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính đế nhựa), kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-854GFL(T)/ Băng dính ST-854GFL, kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST8556BAS/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn- Băng dính ST-8556BAS, KT: 240mm x 100m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-8556BAS(T)/ Băng dính ST-8556BAS, kt 1020mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST855Y/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 510mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST8576H/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính), kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-857ASFL/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn (Băng dính), kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST857ASFL/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-857ASFL, kt 250mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-857ASFL(T)/ Băng dính ST-857ASFL, kt 1040mm*100M (xk)
- Mã HS 39199099: ST-85L/ Màng nhựa Polyethylen tự dính dạng cuộn, kt 257mm*250M (xk)
- Mã HS 39199099: S-TAPE/ Băng dính hai mặt bằng nhựa Acrylic,kích thước:T:0.3*4*1360(mm), dạng chiếc. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: S-TAPEFPCB Băng dính bảo vệ FPCB, kích thước: 17.6*0.5mm*0.07T (MU02-S00054D). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: S-TAPEITO/ Băng dính bảo vệ ITO, XD4 HTMT2, 141.2mm x 168.52mm, (MU02-S00037D) dạng chiếc, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: S-TAPEITO/ Băng dính trước PF,XD4 HTMT2 PF, 142.05mm X 164.32mm(GSR) B7, (MU02-S00044D) dạng chiếc, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-AS5406(L50)/ Màng nhựa polyethylen tự dính dạng cuộn ST-AS5406(L50), KT: 208mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: STG29/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa 081-0001-8662 (21.5*4.1*0.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG37/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa PET 081-0001-8897 (0.1*21.5*4.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG38/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa PET 081-0002-8897 (0.1*21.5*4.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG41/ Miếng dính bằng nhựa 071-0004-7689 (25*4.1*0.15)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG42/ Miếng dính bằng nhựa PET 081-0001-9041 (21.5*4.1*0.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG43/ Miếng dính bằng nhựa PET 081-0002-9041 (21.5*4.1*0.1)mm (xk)
- Mã HS 39199099: STG46/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa PET 081-0003-8984 (26.2*7.3)mm (xk)
- Mã HS 39199099: Stick tape- băng keo dùng để đóng hàng(48mm x 30m)- mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: ST-S55T/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn ST-S55T, kt 203mm*300M (xk)
- Mã HS 39199099: STS55T/ Màng phim bảo vệ (từ Polyethylen) dạng cuộn ST-S55T, kt 210mm x 500m (xk)
- Mã HS 39199099: ST-T575_TAPE- AP- SHEET/ Băng dính định hìnhST-T575_TAPE- AP- SHEET, kt: 32.72mm x 24.53mm x 0.04mm (xk)
- Mã HS 39199099: STU10X25X70_202001/ Băng keo lót 10025070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU15X100X180ASV/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU15X50X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X10X30ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X10X80ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X150X180_202001/ Băng keo lót 03150180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X150X195_202001/ Băng keo lót 03150195 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X15X30_202001/ Băng keo lót 03015030 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X15X30ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X15X55_202001/ Băng keo lót 03015055 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X85_202001/ Băng keo lót 03020085 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X20X85ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X25X50_202001/ Băng keo lót 03025050 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X105ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X120_202001/ Băng keo lót 03030120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X120ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X140_202001/ Băng keo lót 03030140 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X140ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X155_202001/ Băng keo lót 03030155 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X160ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X195ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X260_202001/ Băng keo lót 03030260 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X270_202001/ Băng keo lót 03030270 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X290_202001/ Băng keo lót 03030290 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X295ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X300_202001/ Băng keo lót 03030300 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X300ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X30ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X380_202001/ Băng keo lót 03030380 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3x30x40ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X45ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X50_202001/ Băng keo lót 03030050 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X55ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X60_202001/ Băng keo lót 03030060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X65ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X80ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X90_202001/ Băng keo lót 03030090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X30X90ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X105ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X60_202001/ Băng keo lót 03035060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X65ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X90_202001/ Băng keo lót 03035090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X35X95ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X100_202001/ Băng keo lót 03040100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X110_202001/ Băng keo lót 03040110 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X120ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X140ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X150_202001/ Băng keo lót 03040150 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X170_202001/ Băng keo lót 03040170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X200_202001/ Băng keo lót 03040200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X215_202001/ Băng keo lót 03040215 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X220_202001/ Băng keo lót 03040220 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X220ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X40_202001/ Băng keo lót 03040040 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X60_202001/ Băng keo lót 03040060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X70_202001/ Băng keo lót 03040070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X40X80_202001/ Băng keo lót 03040080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X100_202001/ Băng keo lót 03045100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X110ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X115_202001/ Băng keo lót 03045115 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X115ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X120_202001/ Băng keo lót 03045120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X160ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X170_202001/ Băng keo lót 03045170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X175ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X185_202001/ Băng keo lót 03045185 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X190ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X200_202001/ Băng keo lót 03045200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X240_202001/ Băng keo lót 03045240 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X240ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X40ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X60_202001/ Băng keo lót 03045060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X70_202001/ Băng keo lót 03045070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X45X80_202001/ Băng keo lót 03045080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X100_202001/ Băng keo lót 03050100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X105ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X120_202001/ Băng keo lót 03050120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X135_202001/ Băng keo lót 03050135 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X140ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X145_202001/ Băng keo lót 03050145 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X155ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X160_202001/ Băng keo lót 03050160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X160ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X165ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X170_202001/ Băng keo lót 03050170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X180_202001/ Băng keo lót 03050180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X190_202001/ Băng keo lót 03050190 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X200_202001/ Băng keo lót 03050200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X240_202001/ Băng keo lót 03050240 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X280_202001/ Băng keo lót 03050280 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X280ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X300_202001/ Băng keo lót 03050300 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X320ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X50_202001/ Băng keo lót 03050050 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X65_202001/ Băng keo lót 03050065 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X70_202001/ Băng keo lót 03050070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X75ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X80_202001/ Băng keo lót 03050080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X80ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X50X90_202001/ Băng keo lót 03050090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X100_202001/ Băng keo lót 03055100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X115ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X130ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X135_202001/ Băng keo lót 03055135 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X165_202001/ Băng keo lót 03055165 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X170_202001/ Băng keo lót 03055170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X390_202001/ Băng keo lót 03055390 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X70_202001/ Băng keo lót 03055070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X75ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X55X85ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X110ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X120ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X140ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X155_202001/ Băng keo lót 03060155 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X160_202001/ Băng keo lót 03060160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X180_202001/ Băng keo lót 03060180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X180ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X200_202001/ Băng keo lót 03060200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X200ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X230ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X395_202001/ Băng keo lót 03060395 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X480_202001/ Băng keo lót 03060480 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X70_202001/ Băng keo lót 03060070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X80_202001/ Băng keo lót 03060080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X60X90ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X125_202001/ Băng keo lót 03065125 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X250ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X280_202001/ Băng keo lót 03065280 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X305_202001/ Băng keo lót 03065305 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X65X65ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X125ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X160_202001/ Băng keo lót 03070160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X160ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X180_202001/ Băng keo lót 03070180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X190ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X200_202001/ Băng keo lót 03070200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X70X210_202001/ Băng keo lót 03070210 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X75X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X75X135ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X75X75ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X80X250_202001/ Băng keo lót 03080250 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X80X260ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X80X80_202001/ Băng keo lót 03080080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X85X300ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X90X110ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X90X190ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X90X230ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU3X90X90ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X100X120_202001/ Băng keo lót 05100120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X30X110ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X30X140_202001/ Băng keo lót 05030140 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X30X70_202001/ Băng keo lót 05030070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X35X120ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X35X50ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X120_202001/ Băng keo lót 05040120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X130_202001/ Băng keo lót 05040130 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X150_202001/ Băng keo lót 05040150 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X180_202001/ Băng keo lót 05040180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X200_202001/ Băng keo lót 05040200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X210_202001/ Băng keo lót 05040210 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X60_202001/ Băng keo lót 05040060 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X70_202001/ Băng keo lót 05040070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X80_202001/ Băng keo lót 05040080 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X40X90ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X45X60ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X100_202001/ Băng keo lót 05050100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X100ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X120_202001/ Băng keo lót 05050120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X150_202001/ Băng keo lót 05050150 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X150ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X160_202001/ Băng keo lót 05050160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X170ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X180_202001/ Băng keo lót 05050180 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X50_202001/ Băng keo lót 05050050 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X70_202001/ Băng keo lót 05050070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X50X90_202001/ Băng keo lót 05050090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X140_202001/ Băng keo lót 05060140 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5x60x150NGASV / Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X160_202001/ Băng keo lót 05060160 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X250ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X70ASVN/ Băng keo lót (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X60X90_202001/ Băng keo lót 05060090 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X100_202001/ Băng keo lót 05070100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X120_202001/ Băng keo lót 05070120 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X170_202001/ Băng keo lót 05070170 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X200_202001/ Băng keo lót 05070200 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X70X70_202001/ Băng keo lót 05070070 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X80X100_202001/ Băng keo lót 05080100 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X80X150_202001/ Băng keo lót 05080150 (xk)
- Mã HS 39199099: STU5X80X160_202001/ Băng keo lót 05080160 (xk)
- Mã HS 39199099: SYTBSTP0204/ Băng dính 2 mặt dạng chiếc dùng trong sản xuất mạch in- Tái xuất từ mục hàng số 39 của TK số 102122776450/E21 (xk)
- Mã HS 39199099: T14H005A0-1/ Băng dính dùng cho phần điều chỉnh âm thanh tai nghe,kích thước 46*3*0.08mm 308000418915 (xk)
- Mã HS 39199099: T18K015A0/ Màng bảo vệ kích thước 27.3*13.9 mm; dùng để dán bảo vệ đầu audio; chất liệu nhựa LDPE, 081-0008-8313-V; mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: T18K016A2/ Băng dính 071-0001-7699 (50000 pce 2.67 kg; 204.119850 usd/kg) (xk)
- Mã HS 39199099: T20D020A0/ Miếng dính bằng xốp (Chất liệu:Bông+keo dính,quy cách:L*W*T105*15*2.0mm,dùng cho sản phẩm bộ sạc pin không dây và loa bluetooth) 092-0001-3079 (xk)
- Mã HS 39199099: T20D021A0/ Miếng dính bằng xốp (Chất liệu:Bông+keo dính,quy cách:L*W*T35*15*2.0mm,dùng cho sản phẩm bộ sạc pin không dây và loa bluetooth) 092-0001-3080 (xk)
- Mã HS 39199099: T30G5MM44"GK21/ Mút dán giấy khổ 44"(Bột xốp lên keo) (xk)
- Mã HS 39199099: T505MM44"GK21/ Mút dán giấy khổ 44"(Bột xốp lên keo) (xk)
- Mã HS 39199099: T50D5MM44"GK21/ Mút dán giấy khổ 44"(Bột xốp lên keo) (xk)
- Mã HS 39199099: T7439/ Băng dính TAPE 3.85-2.45-0.11T (đơn giá: 0.0032 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7453/ Băng dính TAPE 17.78-5.04-0.05T (đơn giá: 0.00469995419147962 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7469/ Băng dính TAPE 4.82-4.62-0.15T (đơn giá: 0.00109986928104575 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7538/ Băng dính TAPE 6.23-2.89-0.1T (đơn giá: 0.0081 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7539/ Băng dính TAPE 6.23-2.89-0.1T-B (đơn giá: 0.0059 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7540/ Băng dính TAPE 19.43-18.69-0.04T (đơn giá: 0.0109000132643587 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7541/ Băng dính TAPE 2.7-2.7-0.05T(W) (đơn giá: 0.0015 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7542/ Băng dính TAPE 2.7-2.7-0.05T(G) (đơn giá: 0.0037 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7546/ Băng dính TAPE 20.97-15.28-0.03T (đơn giá: 0.00639998988775407 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: T7548/ Băng dính TAPE 8.0-0.1T-C (đơn giá: 0.00190004452359751 usd/pce) (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAKAGI-101000RVQ01/ Tem nhãn các loại kích thước (5*73) mm, hàng mới 100%. Chất liệu bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39199099: TAKAGI-101000SVQ01/ Tem nhãn các loại kích thước (10*38) mm, hàng mới 100%. Chất liệu bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39199099: TAKAGI-106005VQ01/ Tem nhãn kích thước (85mm*30mm), chất liệu bằng nhựa, hàng mới 100%. Chất liệu bằng nhựa. (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm băng dính chịu nhiệt (0.055*20*13)mm 3T.000EU.111 (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động 0251-0013M00 Tape/ Anyone/A8060RT-60um-75um (1003044) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm bìa màu trắng cho kính V740 BC White sheet(tự dính) (V740 B/C) White Sheet + Adh White Sheet (P180-000264) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm cách điện bằng nhựa- INSULATOR-SOURCE PCB 55UNU7100X,PET,BLACK. Code: BN63-17616A. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm chuẩn CAL-S 23 micromet Plastic Fischer 605-331 (xk)
- Mã HS 39199099: TẤM CHUẨN CAL-S 75 micromet PLASTIC Fischer 605-337 (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm dán bảo vệ bình nhiên liệu bằng nhựaFILM,TANK PROTECTOR17516-K44-V000, Phụ tùng xe máy Honda, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm đàn hồi nhựa cố định hộp ACC (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm đậy răng lược (chất liệu bằng nhựa, là phụ kiện của máy khâu,xuất xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm đệm dùng để lót bản mạch linh kiện điện tử bằng nhựa có từ tính, tự dính, kích thước (285.6*55.3*1.35)mm, mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm dính bụi 24''x36'', Đóng gói:10 tấm/thùng, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm dính bụi 60*90cm (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm dính chắn bụi cho kính V640[V640] Mono Dust Sponge (P180-000342) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm giảm chấn bằng nhựa, tự dính dùng cho xe máy Yamaha/ 16S-F414G-00/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm nhựa có phủ keo dính BIO PET BAND (240-K11420-001H), kích thước 114mm*60mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm nhựa đóng gói 240X110X15mm PET (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm nhựa đóng gói 242X112X16mm PET (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm nhựa phủ chất kết dính dùng để bảo vệ sản phẩm khi nhỏ keo 80x12.83x0.03mm. Hàng mới 100% (code: 251-200000-003H) (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm PE Foam màu hồng, kt: 1200 x 1000 x 10 mm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm phản xạ tự dính Reflector Sheet CM51-00917A bằng Polyethylene Terephthalate, dùng trong sản xuất Tivi, kt: 210UM*327MM*456MM,. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm phim bảo vệ màn hình bằng nhựa đã được định hình kích thước L317.7*W108.4 (LZ10281147A), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm Plastics dùng để lót khi gập Q.áo: KT 40*30cm hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm PVC 1.4mx50mx0.3mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm PVC 1mx50mx0.3mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tấm PVC phủ lớp kết dính 600x900mm (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE 180*86/ Băng dính định hìnhTAPE 180*86, kt: 180mm x 86mm (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE 5G ANT H_PV1P01/ Băng dính (16.88mm*3.6mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE 9 203-02803-11 A/0/ Miếng băng dính phi 9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ABSORBER REAR_PV1_9702ASBP01/ Băng dính (40.1mm*38.33mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ABSORBER REAR_PV2P02/ Băng dính (40.10mm*38.33mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ABSORBER REARP03/ Băng dính (40.1mm*38.33mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ANTI NOISE BLP01/ Băng dính (16.89mm*22.45mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE ANTI NOISE BRP01/ Băng dính (19.71mm*22.98mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE BACK COVER OUT 2 0/ Băng dính định hìnhTAPE BACK COVER OUT 2.0, kt 145.05mm x 67.81mm x 0.35mm (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE BATT_SIDEP01/ Băng dính (111mm*12.8mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE BATTERY TBP01/ Băng dính (13.25mm*76mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE CABLE BTM_PV1P01/ Băng dính (3.6mm*13mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE CABLE TOPP02/ Băng dính (2.39mm*18.57mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DECO S PEN_PV1P01/ Băng dính (183.31mm*10.28mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DECO S PEN_PV1P02/ Băng dính (183.31mm*10.28mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DECO S PEN_TESTP01/ Băng dính (183.31mm*10.28mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DS FOR FPCA (BOE101)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: BOE101. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE DS FOR FPCA TV101(Model: TV101WUM-B3)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: TV101WUM-B3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE FIX KEY FPCB_PV1P01/ Băng dính (25.9mm*7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE FIX KEY FPCBP02/ Băng dính (25.90mm*7mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET A USP01/ Băng dính (6.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET A USP02/ Băng dính (6.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET A_PV1P01/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET A_PV1P02/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET B_PV1P01/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET B_PV1P02/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET BTM_PV2P01/ Băng dính (6.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET C_PV1P01/ Băng dính (7.5mm*3.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GASKET MID_PV2P01/ Băng dính (16mm*2.88mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GRAPHITE LCD_DVR_V2P01/ Băng dính (121.92mm*118.57mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE GRAPHITE LCD_DVRP01/ Băng dính (121.92mm*118.57mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD IF POGOP01/ Băng dính (67.10mm*21.22mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD IF POGOP02/ Băng dính (67.10mm*21.22mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD IF POGOP03/ Băng dính (67.10mm*21.22mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD IF POGOP04/ Băng dính (67.10mm*21.22mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE HOLD POGOP01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE INNER BRK REAR BTMP01/ Băng dính (9.01mm*147.290mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE INNER BRK REAR LP01/ Băng dính (7mm*12.90mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE INNER BRK REAR RP01/ Băng dính (30.68mm*131.63mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE INNER BRK REAR TOPP01/ Băng dính (9.01mm*147.29mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW BTM_PV1_FINALP01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW BTM_TESTP01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW BTM_YKR-3330GP01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW L_PV1P01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW R_PV1P01/ Băng dính (239.58mm*9.5mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MAIN WINDOW TOP_PV1P01/ Băng dính (152.77mm*4.6mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE MMW SCREW_PV1P01/ Băng dính (3.99mm*3.48mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE REWORK TOP (TV084WUM-LS0 (8.37"))/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model: TV084WUM-LS0 (8.37"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN AP_DVRP01/ Băng dính (33.49mm*27.97mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN AP_PV1P01/ Băng dính (33.49mm*27.97mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN AP_PV2P01/ Băng dính (33.49mm*27.97mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN CP_DVRP01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN CP_PV1P01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SHIELDCAN CP_PV2P01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SMT_A50L520/ Băng dính PPSDA50L- PROCESS PROTECT TAPE (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SMT_A50S520/ Băng dính PPSDA50S- PROCESS PROTECT TAPE (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SUPPORT BATT BTMP01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE SUPPORT BATT TOPP01/ Băng dính (26.31mm*16.46mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE TOP REFLECTOR (BOE101)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: BOE101. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE TOP REFLECTOR TV010(Model: TV101WUM-B4)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: TV101WUM-B4. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE TOP REFLECTOR TV101 (TV101WUM-B3)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, Model: TV101WUM-B3. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE WACOM PCB_PV1P01/ Băng dính (16.94mm*11.95mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TAPE WACOM PCB_PV2P02/ Băng dính (16.94mm*11.95mm)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TEB1701-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TEB1790-B/VI-K/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED2470-C/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED2745-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3071-C/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3166-A/VI/ Miếng đệm loa bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3181-A/VI/ Miếng đệm loa bằng mút xốp (co keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3232-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3247-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3248-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3250-A/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3268-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3269-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3270-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3272-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TED3280-B/VI/ Miếng đệm bằng mút xốp(có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TEH1065-A/VI/ Miếng đệm loa(bằng nhưạ, có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TEH1153-A/VI/ Miếng đệm loa(bằng nhựa, có keo dính) (xk)
- Mã HS 39199099: TEH1281-A/VIR01/ Miếng đệm loa (bằng nhựa, có keo dính)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: TEH1282-A/VIR01/ Miếng đệm loa (bằng nhựa, có keo dính)(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem Cảnh Báo/ 1CN-F1568-V0/ dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: Tem chữ Yamaha dùng cho xe máy Yamaha/ 5VD-F153E-10/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39199099: Tem chữ Yamaha/ 99231-00100 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem chuyển in (xk)
- Mã HS 39199099: Tem chuyển nhiệt bằng nhựa đã in logo, 1pr2pcs, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán (100*152mm) (950 tờ/cuộn). Hàng mới 100% (1 Cuộn 1PCS) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán (dạng miếng) volvo CMA, 189.5*35mm (3 hole), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán đá Vicostone được làm từ Plastic (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán dắt sau bên phải *TYPE1*- 86841-K35-J50ZB- PT XE MÁY HONDA PCX150. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán số (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem dán(4.5cm*1.2cm 50# Matte silver PET,mattefilm, có keo). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TEM DON HY_53.0X9.0/ Tem Đơn bằng polyester (53mm*9mm)- Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem in mã sản phẩm remove 80*100(mm). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem in mã vạch dán lên hộp đựng màn hình phụ, bằng nhựa tự dính loại chưa in Label, Barcode MEZ67771223, kt: 77*14 mm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem kích thước (nhãn nhựa- nhãn phụ, loại tự dính)/ SS00072NX-AL size M (xk)
- Mã HS 39199099: TEM KÍCH THƯỚC (nhãn phụ- nhãn nhựa) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem label không in KT 0.07T 25x45(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem label không in tròn KT 0.07T phi 21(Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem mũi tên TSP. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn bàng nhựa FCC Label của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn bàng nhựa KRC Label của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn bàng nhựa Overlay legal ETL của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn bàng nhựa Warranty seal của bộ điều khiển tần số sóng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn nilon tráng keo: Kích thước 60 X 50 (mm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (108mm*44.5mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (177.8mm*152.4mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (178.8mm*152mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (178mm*152mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (29.2mm*97.8mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (35.2mm*18.4mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (37.7mm*49.1mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (45.8mm*9mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (50mm*50mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (57mm*25.2mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhãn, kt (76mm*38mm) (bằng plastic, có 1 lớp dính, loại đã in, dùng để dán lên sản phẩm) (xk)
- Mã HS 39199099: Tem nhựa PVC đã in kt:100mm*54mm 100m, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem Seri 400-PRJ024, chất liệu: PET, kt: 30*23mm, tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem Seri PRJ-7, chất liệu: PET, kt: 32*28mm, tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem tròn bằng nhựa trong suốt tự dính M802-0175-0 (SSV5444), kích thước 25mm x 25mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tem tròn bằng nhựa tự dính 2PLBA999XXX00025 (SSV5445), kích thước 14mm x 14mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tem tron D20, chất liệu plastic, có khả năng tự dính, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem trong tự dính bằng Plastics đã in 10x40mm (xk)
- Mã HS 39199099: Tem trống(4.5cm*3cm 50# Matte silver PET,matte film, có keo). Mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem tự dính bằng nhựa PC JS369800040N0, (KT 17.5*52*0.25MM), bằng nhựa PC, kích thước: 17.5*52*0.25MM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe dùng cho xe máy Yamaha/ 1FP-F83GE-00/ Hàng mới (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2ND-F1569-10 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2ND-F17BP-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2ND-F17BT-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2ND-F17BU-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ 2VP-F83BG-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem Xe/ 55P-F815P-00/ dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F173E-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F173F-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F174G-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F174H-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F174J-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F174K-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F179J-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F179K-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F179L-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F179M-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F6192-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F832K-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F832L-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F832P-10 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F832P-20 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8391-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8392-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8393-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8394-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8398-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F8399-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839A-30 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839E-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839F-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839G-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F839J-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B3-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B4-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B5-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B6-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B7-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B8-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83B9-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BA-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BB-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BC-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BD-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BE-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BF-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BG-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BH-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BJ-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Tem xe/ B5V-F83BK-00 dùng cho xe máy Yamaha mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TESA 61395- Băng dính PET TESA 61395, dạng cuộn, kích thước 1240mm*100m. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TF1573SP1371/ Băng dính 2 mặt TF1573SP1371 (xk)
- Mã HS 39199099: TF1573SP140/ Băng dính 2 mặt TF1573SP140 (xk)
- Mã HS 39199099: TF1573SP190/ Băng dính 2 mặt TF1573SP190 (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 1155x1000x35mc (9 lỗ) (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 1850*760mm (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 600*900mm (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 60cmx90cm, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 840x1000x35mc (6 lỗ) (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 860*760mm (xk)
- Mã HS 39199099: Thảm dính bụi 955x1000x35mc (8 lỗ) (xk)
- Mã HS 39199099: THANH CUỘN DÍNH BỤI 16CM ROLLING PLANT 16 CM, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TK04-0009B/ Băng dán dạng chiếc, KT(mm): 27.1x10.5x0.1 (xk)
- Mã HS 39199099: TK04-0015A/ Băng dính dạng chiếc, KT(mm): 29.1x5.2x0.2 (xk)
- Mã HS 39199099: TK04-0016B/ Băng dính dạng chiếc, KT(mm): 29.1x27.35x0.2 (xk)
- Mã HS 39199099: TK04-0026A/ Tấm tăng cứng dùng để sản xuất bàn phím cảm ứng bằng plastic kích thước (21.20*7.35*0.24)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK05-0040B/ Băng dính một mặt dạng chiếc bằng plastic kích thước (19.69*8.35*0.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK05-0041B/ Băng dính một mặt dạng chiếc bằng plastic kích thước(130.51*7.00*0.59)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK05-0042B/ Băng dính một mặt dạng chiếc bằng plastic kích thước (271.58*6.42*0.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK05-0043B/ Băng dính một mặt dạng chiếc bằng plastic kích thước (67.08*6.42*0.6)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TK06-0045B/ Băng dán dạng chiếc, KT(mm):22.3x15.7x0.06 (xk)
- Mã HS 39199099: TK06-0048A/ Băng dán dạng chiếc, KT(mm):152.88x89.9x0.1 (xk)
- Mã HS 39199099: TK06-0050A/ Băng dán dạng chiếc bằng plastic, KT (153.28 x 90.3 x 0.11)mm (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (10.1WUXGA)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm;Model: 10.1WUXGA. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (CSOT 10.9)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model: CSOT 10.9. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (TV080WUM-ASO)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model TV080WUM-ASO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (TV084WUM-LS0 (8.37"))/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model TV084WUM-LS0 (8.37"). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (TV104WUM-LSO)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model: TV104WUM-LSO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TOP REFLECTOR (TV105WUM-ASO)/ Băng dính, dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model: TV105WUM-ASO. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TP01/ Miếng dán REMOVE TAPE kích thước 6x16mm (xk)
- Mã HS 39199099: TP0161/ Tấm dính bằng nhựa 69548-15066-03/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP0167/ Tấm dính bằng nhựa 69548-15071/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP0186/ Tấm dính bằng nhựa 69548-15142/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP0726/ Tấm dính bằng nhựa 45548-8830/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP0931/ Băng dính hai mặt DIC#8800CH DIC DAITAC(30mm*50m) (xk)
- Mã HS 39199099: TP1005BJ/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1005BJ kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1010/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1010 kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1010-A/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1010-A kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1010B/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1010B kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1014/ Tấm dính bằng nhựa 91648-0990/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1015/ Băng dính nhựa hai mặt mã (TP1015) kích thước: 1000mm*100m*2cuộn (xk)
- Mã HS 39199099: TP1015/ Tấm dính bằng nhựa 91648-0991A/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1015B/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại TP1015B kích thước 1000mm*100m (xk)
- Mã HS 39199099: TP1025/ Tấm dính bằng nhựa 68048-0342/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1027/ Tấm dính bằng nhựa 68048-0344/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1031/ Tấm dính bằng nhựa 69548-15776/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1036/ Miếng bảo vệ bằng nhựa tự dính 68048-0347/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP1037/ Miếng tự dính bằng nhựa 68048-0348/V (xk)
- Mã HS 39199099: TP141/ Miếng băng dính đã định hình Degas Window PT TT1000104B (xk)
- Mã HS 39199099: TP144/ Miếng băng dính đã định hình GTA-L WINDOW P/T TT1000152C (xk)
- Mã HS 39199099: TP145/ Miếng băng dính đã định hình GTA-L LCD PORON TT3000047C (xk)
- Mã HS 39199099: TP221/ Miếng dán REMOVE TAPE kích thước 25x5mm (xk)
- Mã HS 39199099: TP50/ Miếng băng dính định hình 7251L-1295B (xk)
- Mã HS 39199099: TP51/ Miếng băng dính định hình 7251L-1295B.01 (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH037/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13331A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH041/ Tem nhãn bằng nhựa 643A01821A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH044/ Tem nhãn bằng nhựa 643A01831A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH047/ Tấm lót dán bàn phím bằng nhựa 660A02231A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH063/ Tấm lót dán bàn phím bằng nhựa 660A01451A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH067/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13752A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH068/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13761A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH073/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13316A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH093/ Tem nhãn bằng nhựa 640A14081A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH159/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13313C. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH160/ Tem nhãn bằng nhựa 640A14661A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH161/ Tem nhãn bằng nhựa 640A14662A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH172/ Tem nhãn bằng nhựa 643A02101B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH175/ Tem nhãn bằng nhựa 643A02201B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH182/ Tấm lót dán bàn phím bằng nhựa 660A03021A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH185/ Tem nhãn bằng nhựa 643A02304A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH188/ Tem nhãn bằng nhựa 643A02404A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH217/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13315C. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH221/ Tem nhãn bằng nhựa 640A08401B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH262/ Tem nhãn bằng nhựa 641A02624B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH264/ Tem nhãn bằng nhựa 641A02621B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH266/ Tem nhãn bằng nhựa 641A02294B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH269/ Tem nhãn bằng nhựa 641A02628B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH294/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15571A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH295/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15601A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH322/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15562A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH332/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15543A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH334/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15564A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH341/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15545A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH351/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15686A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH353/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15781A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH354/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15831A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH359/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15761B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH360/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15771B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH362/ Tem nhãn bằng nhựa 640A13629A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH363/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15673B. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH367/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15688A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH371/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15682A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH372/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15567A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH376/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15941A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH378/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15951A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPATH380/ Tem nhãn bằng nhựa 640A15961A. Là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPDK028/ Nhãn dính polyester, dạng tấm, chiều rộng 35 mm3P351459-1. Là SP ngành in ấn CN. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPGIT10020/ Tem bằng nhựa trong suốt, KT: 100.0*20.0mm (Mã hàng:146500113001J) (xk)
- Mã HS 39199099: TPHV118/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm chưa in, kích thước 70mm*27mm. Mã 3850A28122B. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW022/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựa GC50SP0309A1V. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW099/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựa GC50LB0407A0V. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW224/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựaGC50MD2283A0C. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW244/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựa GC50MF0116A0. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW245/ Tem dán sản phẩm bằng nhựa GC51MF0116A0. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPKMW246/ Tem nhãn sản phẩm bằng nhựa GC52AN1267A0. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1032/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ65061005. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1106/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 59mm*52mm. Mã MEZ67331901. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1127/ Miếng đệm lót bằng nhựa MEV61953103. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1152/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 60mm*46mm. Mã MEZ67631301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1155/ Miếng đệm lót bằng nhựa MEV61953104. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1168/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 32mm*14mm. Mã MEZ67508001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1179/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 65mm*35mm. Mã MEZ67486901. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1300/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ67774701. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1303/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: 3850ER3115L. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1319/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 62mm*40mm. Mã MEZ68308701. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1386/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 100mm*90mm. Mã MEZ66196229. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1395/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in logo KIA, kích thước 100mm*78mm. Mã MEZ39576121. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1396/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 45mm*54mm. Mã MEZ68454201. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1413/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 33mm*18mm. Mã MEZ66675330. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1414/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 33mm*20mm. Mã MEZ66675334. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1437/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 38.4mm*12.4mm. Mã MEZ67511001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1438/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 104mm*34mm. Mã MEZ67774501. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1442/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 20mm*71mm. Mã MEZ68730001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1446/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 100mm*90mm. Mã MEZ66658002. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1447/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 100mm*90mm. Mã MEZ66658003. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1461/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 30mm*6mm. Mã MEZ68537201. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1468/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in vòng tròn chữ BC, kích thước 33mm*11.5. Mã MEZ67870512. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1495/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm hình tròn, chưa in, đường kính 55mm. Mã 3850FG00302. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1519/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in biểu tượng hình tròn, kích thước 33mm*11.5mm. Mã MEZ68786401. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1539/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, chưa in, kích thước 90mm*115mm. Mã MEZ65907905. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1559/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ66607314. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1560/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ66607319. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1561/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ66607347. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG.1565/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm, chưa in, kích thước 56mm*51mm. Mã MEZ67150101. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG150/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm in logo LG, kích thước 280mm*100mm. Mã MLAJ0004205. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG158/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, đã in, kích thước 75mm*40mm. Mã MEZ65773003. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp,không phải xuất bản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG345/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm đã in vạch kẻ, kích thước 140mm*31.8mm. Mã 3850R-M795B. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG357/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm đã in vạch kẻ, kích thước 130mm*23mm. Mã MEZ66533801. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG426/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in logo TM, kích thước 40mm*75mm. Mã MEZ65773015. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG444/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in vạch kẻ, kích thước 100mmx150mm. Mã MLAJ0004301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG446/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, đã in, kích thước 110mm*100mm. Mã MLAJ0004408. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG486/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 40mm x 40mm. Mã MEZ63848901. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG494/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm đã in logo LG, kích thước 41mm*26mm. Mã MEZ66194101. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG496/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, đã in, kích thước 33mm*18mm. Mã MEZ66675301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG538/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ62068812. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG609/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm chưa in, kích thước 2000mm*105mm. Mã MLAC0002010. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp,không phải xuất bản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG610/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm in vạch kẻ, kích thước 65mm*55mm. Mã MLAQ0015001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp,không phải xuất bản phẩm. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG895/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 130mm*42mm. Mã MEZ67170001. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG896/ Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 130mm*72mm. Mã MEZ67170101. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG906/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ09319213. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG909/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ65061009. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG914/ Nhãn dính bằng polyester. Mã: MEZ66607301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPLG986/ Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm, đã in, kích thước 80mm*40mm. Mã MEZ66430301. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPPN041/ Miếng dán tròn bằng polyester tự dính (đường kính 10mm) TAPE PET DIA 10. Mã: AJ-172750. Là sản phầm ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1043/ Nhãn polyester GH68-40401E. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1065/ Nhãn polyester GH68-40804A. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1171/ Nhãn polyester GH68-27309A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1369/ Nhãn polyester GH68-43192A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1442/ Nhãn polyester GH68-39238A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.1896/ Nhãn polyester GH68-38097A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2221/ Nhãn polyester GH68-47537A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2355/ Nhãn polyester GH68-48393A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2368/ Nhãn polyester GH68-47841A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2522/ Nhãn polyester GH68-50275A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2529/ Nhãn polyester GH68-51242A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2532/ Nhãn polyester GH68-51101D. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2533/ Nhãn polyester GH68-51101F. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2534/ Nhãn polyester GH68-51212B. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2538/ Nhãn polyester GH68-51367A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2539/ Nhãn polyester GH68-51388A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2540/ Nhãn polyester GH68-51399A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2543/ Nhãn polyester GH68-51524A. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2544/ Nhãn polyester GH68-51524B. Là SP ngành in ấn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2546/ Nhãn polyester GH68-52129A. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSS.2547/ Nhãn polyester GH68-51318H. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1243/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-03972D. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1267/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-03979B. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1290/ Nhãn dán nhựa tự dính DJ64-00700T. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1305/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-02477Q. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1316/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04088A. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1317/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04083D. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1318/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04083B. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1321/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04081G. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1323/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04081A. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 39199099: TPSSV.1325/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04081L. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)
- - Mã HS 39199099: TPSSV.1327/ Nhãn dán nhựa tự dính BN64-04081H. Là SP ngành in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (xk)

Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu


Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202